Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 70 câu hỏi của mã đề M01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谁 (shéi: ai); 在 (zài: ở, tại, đang); 弹 (tán: đánh đàn, gảy đàn, bật, búng); 琴 (qín: đàn); 我 (wǒ: tôi, mình); 妹妹 (mèi mei: em gái).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 女:谁在弹琴呢? 男:我妹妹。下个星期她要参加一个比赛。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谁 (shéi: ai); 在 (zài: ở, tại, đang); 弹 (tán: đánh đàn, gảy đàn, bật, búng); 琴 (qín: đàn); 我 (wǒ: tôi, mình); 妹妹 (mèi mei: em gái).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại hỏi「谁在弹琴呢?」(Ai đang đàn vậy?) và người nam trả lời「我妹妹」(Em gái tôi). Tranh vẽ một bé gái đang ngồi đánh đàn piano (弹琴 - ĐÀN CẦM), hoàn toàn khớp với nội dung nghe.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng); 我 (wǒ: tôi, mình); 钥匙 (yào shi: chìa khóa); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 忘 (wàng: quên, lãng quên); 在家 (zàijiā: ở nhà).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,我的钥匙呢? 女:是不是忘在家里了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng); 我 (wǒ: tôi, mình); 钥匙 (yào shi: chìa khóa); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 忘 (wàng: quên, lãng quên); 在家 (zàijiā: ở nhà).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại:「奇怪,我的钥匙呢?」(Lạ thật, chìa khóa của tôi đâu rồi?). Tranh vẽ một chùm chìa khóa (钥匙 - DƯỢC THI), hoàn toàn khớp với nội dung hội thoại.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是你的照片? 男:对,是我小时候的照片。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 照片 (zhào piàn: Ảnh); 对 (duì: đối với); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại nhắc đến bức ảnh kỷ niệm thời thơ ấu (照片 - CHIẾU PHIẾN). Tuy nhiên bức tranh lại vẽ một chiếc máy ảnh cơ (照相机 - CHIẾU TƯƠNG KI), không phải bức ảnh.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢吃什么水果? 女:我喜欢吃葡萄。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại:「我喜欢吃葡萄」(Tôi thích ăn nho). Tranh vẽ một chùm nho chín mọng (葡萄 - BỒ ĐÀO), hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 有 (yǒu: có); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 地图 (dì tú: bản đồ); 三 (sān: ba); 块 (kuài: đồng, miếng, cục).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,有中国地图吗? 男:有,三块钱一张。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 有 (yǒu: có); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 地图 (dì tú: bản đồ); 三 (sān: ba); 块 (kuài: đồng, miếng, cục).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại hỏi mua bản đồ Trung Quốc (中国地图 - TRUNG QUỐC ĐỊA ĐỒ). Nhưng tranh lại vẽ Quốc kỳ Trung Quốc (五星红旗 - NGŨ TINH HỒNG KỲ), không phải bản đồ.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 可能 (kě néng: có thể); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 发烧 (fā shāo: sốt).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 男:孩子怎么了? 女:她可能有点儿发烧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 可能 (kě néng: có thể); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 发烧 (fā shāo: sốt).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại nói em bé bị sốt「她可能有点儿发烧」(Có thể con bé hơi bị sốt). Tranh vẽ người mẹ đang ân cần đặt tay lên trán con gái để kiểm tra nhiệt độ (PHÁT THIÊU - bị sốt).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán); 今年 (jīnnián: năm nay); 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu); 去 (qù: đi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女:我打算今年秋天去北京旅游。 男:那你一定要去长城看一看。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán); 今年 (jīnnián: năm nay); 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu); 去 (qù: đi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại khuyên đi thăm Vạn Lý Trường Thành ở Bắc Kinh (长城 - TRƯỜNG THÀNH). Nhưng tranh lại vẽ Kim tự tháp và tượng Nhân sư ở Ai Cập (金字塔 - KIM TỰ THÁP).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 乒乓球 (pīng pāng qiú: bóng bàn); 打 (dǎ: đánh, gõ); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 非常 (fēi cháng: rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 男:她的乒乓球打得怎么样? 女:非常好。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 乒乓球 (pīng pāng qiú: bóng bàn); 打 (dǎ: đánh, gõ); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 非常 (fēi cháng: rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại khen cô ấy chơi bóng bàn rất giỏi:「乒乓球打得非常好」(chơi bóng bàn rất cừ). Tranh vẽ một vận động viên nữ đang tập trung cầm vợt bóng bàn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 和 (hé: và, cùng với); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc, mối liên hệ); 可以 (kě yǐ: có thể, được).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女:我怎么和你联系呢? 男:你可以给我写电子邮件,这是我的邮件地址。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 和 (hé: và, cùng với); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc, mối liên hệ); 可以 (kě yǐ: có thể, được).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại hướng dẫn liên lạc qua thư điện tử email (电子邮件 - ĐIỆN TỬ BƯU KIỆN). Nhưng tranh lại vẽ một phong bì thư giấy truyền thống (信封 - TÍN PHONG).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có); 什么 (shén me: gì, cái gì); 新闻 (xīn wén: Tin tức); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 男:电视上有什么新闻? 女:我没看新闻,我在看别的节目呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có); 什么 (shén me: gì, cái gì); 新闻 (xīn wén: Tin tức); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại hỏi về chương trình thời sự trên truyền hình tivi (电视新闻 - ĐIỆN THỊ TÂN VĂN). Nhưng tranh vẽ hai nhân viên văn phòng đang đọc tài liệu trên bàn, không có tivi.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 球 (qiú: quả bóng, trái cầu); 在 (zài: ở, tại, đang); 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 大象 (dà xiàng: con voi); 站 (zhàn: đứng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A 球在桌子下面。 B 大象站在球上面。 C 动物园的猴子很可爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 球 (qiú: quả bóng, trái cầu); 在 (zài: ở, tại, đang); 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 大象 (dà xiàng: con voi); 站 (zhàn: đứng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 球在桌子下面。 (Quả bóng, trái cầu ở cái bàn phía dưới, bên dưới)
- B. 大象站在球上面。 (Con voi đứng ở quả bóng, trái cầu phía trên, bên trên)
- C. 动物园的猴子很可爱。 (Con khỉ vườn bách thú, sở thú rất dễ thương)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「大象站在球上面」(Con voi đứng trên quả bóng). Bức tranh thể hiện con voi xiếc bốn chân đứng giữ thăng bằng trên một quả bóng tròn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: A 我想买一辆自行车。 B 他们都想要那个玩具。 C 哥哥和弟弟正在看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mǎi: mua); 一 (yī: một); 辆 (liàng: xe cộ); 自行车 (zì xíng chē: xe đạp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我想买一辆自行车。 (Tôi muốn mua một chiếc, cái xe đạp)
- B. 他们都想要那个玩具。 (Họ, bọn họ đều muốn có, mong muốn kia, đó cái, con đồ chơi)
- C. 哥哥和弟弟正在看电影。 (Anh trai và em trai đang xem phim, đi rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「他们都想要那个玩具」(Hai đứa trẻ đều muốn có món đồ chơi đó). Bức tranh thể hiện hai bạn nhỏ đang giằng co một con gấu bông đồ chơi (NGOẠN CỤ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: A 那双鞋真干净! B 我的裤子有点儿短。 C 这是我新买的沙发。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 双 (shuāng: gấp đôi); 鞋 (xié: giày); 真 (zhēn: thật là, rất); 干净 (gān jìng: sạch sẽ); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那双鞋真干净! (Kia, đó đôi, cặp giày, đôi giày thật là, rất sạch sẽ)
- B. 我的裤子有点儿短。 (Quần, cái quần của tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 这是我新买的沙发。 (Đây, này là, phải tôi mới ghế sô-pha, đi-văng mua)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「我的裤子有点儿短」(Chiếc quần của tôi hơi ngắn một chút). Tranh vẽ một chiếc quần bò ngắn cộc (KHỐ TỬ - quần).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 教室 (jiào shì: lớp học); 里 (lǐ: bên trong, trong); 很 (hěn: rất); 安静 (ān jìng: yên tĩnh); 这 (zhè: đây, này); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A 教室里很安静。 B 这种饼干你吃过吗? C 这本书是从图书馆借的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 教室 (jiào shì: lớp học); 里 (lǐ: bên trong, trong); 很 (hěn: rất); 安静 (ān jìng: yên tĩnh); 这 (zhè: đây, này); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室里很安静。 (Lớp học bên trong rất yên tĩnh)
- B. 这种饼干你吃过吗? (Đây, này loại, kiểu bánh quy bạn ăn đã từng không (thắc mắc, hỏi))
- C. 这本书是从图书馆借的。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách là, phải từ thư viện mượn, vay)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C:「这本书是从图书馆借的」(Cuốn sách này là mượn từ thư viện về). Tranh vẽ một cô bé tươi cười cầm trên tay cuốn sách đang mở đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: A 你看见什么了? B 我找到我的眼镜了。 C 别打扰我,我听歌呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 找到 (zhǎodào: tìm thấy, tìm ra được); 眼镜 (yǎn jìng: kính).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你看见什么了? (Bạn nhìn thấy gì, cái gì rồi)
- B. 我找到我的眼镜了。 (Tôi tìm thấy, tìm ra được kính của tôi rồi)
- C. 别打扰我,我听歌呢。 (Đừng làm phiền, quấy rầy tôi tôi nghe bài hát, ca khúc thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A:「你看见什么了?」(Bạn nhìn thấy cái gì vậy?). Tranh vẽ một bạn trẻ đang cầm kính viễn vọng/ống nhòm ngắm nhìn ra xa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: A 我爱打篮球。 B 你猜一猜,这是谁? C 她每天都去锻炼身体。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 猜 (cāi: đoán, phỏng đoán); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我爱打篮球。 (Tôi yêu, yêu thích chơi bóng rổ)
- B. 你猜一猜,这是谁? (Bạn đoán một đoán đây, này là, phải ai)
- C. 她每天都去锻炼身体。 (Cô ấy mỗi trời, bầu trời đều đi tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「你猜一猜,这是谁?」(Bạn đoán thử xem, đây là ai nào?). Tranh vẽ một bé gái dùng quả bóng bay đỏ che khuôn mặt lại đố mọi người đoán (SAI NHẤT SAI - đoán thử).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: A 你该吃药了。 B 打一针吧,好得快。 C 你应该多去外面散散步。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 该 (gāi: nên, cần phải); 吃药 (chī yào: uống thuốc, dùng thuốc); 打 (dǎ: đánh, gõ); 一 (yī: một); 针 (zhēn: cây kim).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你该吃药了。 (Bạn nên, cần phải uống thuốc, dùng thuốc rồi)
- B. 打一针吧,好得快。 (Đánh, gõ một cây kim, mũi tiêm nhé, đi tốt, đẹp nhanh, mau)
- C. 你应该多去外面散散步。 (Bạn nên nhiều đi bên ngoài, phía ngoài tan học đi dạo, tản bộ)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A:「你该吃药了」(Bạn nên uống thuốc rồi). Tranh vẽ bàn tay đang xòe ra có hai viên thuốc con nhộng (NGẬP DƯỢC - uống thuốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 功夫 (gōng fu: công phu); 很 (hěn: rất); 厉害 (lì hai: lợi hại, ghê gớm, dữ dội); 小孩 (xiǎohái: trẻ con); 子 (zi: cái, chiếc, con).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A 他的功夫很厉害。 B 小孩子骑马很危险。 C 他跳舞跳得流了很多汗。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 功夫 (gōng fu: công phu); 很 (hěn: rất); 厉害 (lì hai: lợi hại, ghê gớm, dữ dội); 小孩 (xiǎohái: trẻ con); 子 (zi: cái, chiếc, con).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他的功夫很厉害。 (Công phu (võ thuật của anh ấy rất lợi hại, ghê gớm)
- B. 小孩子骑马很危险。 (Trẻ con cái, chiếc cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa rất nguy hiểm)
- C. 他跳舞跳得流了很多汗。 (Anh ấy khiêu vũ, nhảy múa nhảy, nhảy lên chảy, trôi chảy (dòng nước) rồi rất nhiều mồ hôi)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A:「他的功夫很厉害」(Công phu võ thuật của anh ấy rất lợi hại). Tranh vẽ một võ sinh mặc trang phục truyền thống thế thủ võ thuật Trung Hoa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: A 我太胖,穿裙子不好看。 B 祝贺你,这次考试,你考得很好。 C 我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 太 (tài: quá, lắm); 胖 (pàng: béo); 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày); 裙子 (qún zi: váy); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我太胖,穿裙子不好看。 (Tôi quá béo mặc áo quần, đi giày váy không đẹp mắt, ưa nhìn)
- B. 祝贺你,这次考试,你考得很好。 (Chúc mừng, chúc tụng bạn đây, này lần kỳ thi bạn thi, kiểm tra thi cử rất tốt, rất hay)
- C. 我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士。 (Tôi đến, tới giới thiệu một dưới đây, này là, phải tôi chị gái cô ấy là, phải y tá, điều dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C:「我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士」(Để tôi giới thiệu một chút, đây là chị gái tôi, chị ấy là y tá). Tranh vẽ một nữ y tá mặc đồng phục bệnh viện cầm kẹp hồ sơ (HỘ SĨ - y tá).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 心情 (xīn qíng: tâm trạng, tâm trạng cảm xúc); 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 都 (dōu: tất cả).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A 她今天心情不错。 B 大家都准备好了就出发。 C 电脑又坏了,这已经是第三次了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 心情 (xīn qíng: tâm trạng, tâm trạng cảm xúc); 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn, không tồi); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她今天心情不错。 (Cô ấy hôm nay tâm trạng, tâm trạng cảm xúc khá tốt, đúng đắn)
- B. 大家都准备好了就出发。 (Mọi người, tất cả đều chuẩn bị tốt, đẹp rồi thì, liền xuất phát, khởi hành)
- C. 电脑又坏了,这已经是第三次了。 (Máy vi tính lại, vừa... vừa... xấu, hỏng rồi đây, này đã là, phải thứ, số thứ tự (thứ nhất ba lần rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C:「电脑又坏了,这已经是第三次了」(Máy tính lại hỏng rồi, đây đã là lần thứ ba rồi đấy). Tranh vẽ một người phụ nữ ôm đầu bất lực trước màn hình máy tính (ĐIỆN NÃO HOẠI LIỄU - máy tính bị hỏng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电梯 (diàn tī: Thang máy); 坏 (huài: tệ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 楼梯 (lóutī: cầu thang, cầu thang bộ); 没 (méi: không, chưa).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:电梯坏了,我们走楼梯吧。 女:没问题。我们只是去二层。 问:他们去几层?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电梯 (diàn tī: Thang máy); 坏 (huài: tệ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 楼梯 (lóutī: cầu thang, cầu thang bộ); 没 (méi: không, chưa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2
- B. 3
- C. 4
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A: Người nữ nói「我们只是去二层」(Chúng ta chỉ lên tầng 2 thôi), vậy họ đi lên tầng 2 (NHỊ TẦNG - tầng 2).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 把 (bǎ: cầm, nắm); 空调 (kōng tiáo: Điều hòa không khí); 关 (guān: đóng, tắt); 太 (tài: quá, lắm); 冷 (lěng: lạnh); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:把空调关了吧,太冷了。 男:好的,我把窗户打开吧,外面也不热。 问:他们要关什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 把 (bǎ: cầm, nắm); 空调 (kōng tiáo: Điều hòa không khí); 关 (guān: đóng, tắt); 太 (tài: quá, lắm); 冷 (lěng: lạnh); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 窗户 (chuāng hu: cửa sổ)
- B. 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình)
- C. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C: Người nữ yêu cầu「把空调关了吧」(Tắt điều hòa đi nhé), vậy thứ họ cần tắt là máy điều hòa nhiệt độ (KHÔNG ĐIỀU).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 您 (nín: ngài, ông, bà); 向前 (xiàngqián: tiến về phía trước, hướng về phía trước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问洗手间在哪儿? 女:您向前走,左边就是。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 您 (nín: ngài, ông, bà); 向前 (xiàngqián: tiến về phía trước, hướng về phía trước).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- C. 体育馆 (tǐyùguǎn: nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B: Người nam hỏi thăm「请问洗手间在哪儿?」(Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu vậy?), do đó nơi người nam muốn đến là nhà vệ sinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爸爸 (bà ba: bố); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 上班 (shàng bān: đi làm); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你爸爸在哪儿上班呢? 男:他是警察。 问:他爸爸是做什么工作的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爸爸 (bà ba: bố); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 上班 (shàng bān: đi làm); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an)
- B. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- C. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A: Người nam trả lời trực tiếp nghề nghiệp của bố:「他是警察」(Bố tôi là cảnh sát), do đó nghề nghiệp của bố là cảnh sát (CẢNH SÁT).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 七 (qī: bảy); 点 (diǎn: điểm); 一 (yī: một); 刻 (kè: khắc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天早上七点一刻在校门口见,别迟到。 女:知道了。 问:他们明天几点见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 七 (qī: bảy); 点 (diǎn: điểm); 一 (yī: một); 刻 (kè: khắc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7 点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 7:15
- C. 7:30
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「七点一刻」. Trong tiếng Trung,「一刻」(NHẤT KHẮC) tương đương 15 phút, vì vậy 7点一刻 = 7 giờ 15 phút (7:15).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 去 (qù: đi); 上 (shàng: trên, lên); 海 (hǎi: biển, đại dương); 机票 (jīpiào: vé máy bay); 买 (mǎi: mua); 没 (méi: không, chưa).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:去上海的机票买了吗? 男:没买呢。我还是想坐火车去。 问:男的打算怎么去上海?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 去 (qù: đi); 上 (shàng: trên, lên); 海 (hǎi: biển, đại dương); 机票 (jīpiào: vé máy bay); 买 (mǎi: mua); 没 (méi: không, chưa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
- B. 坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
- C. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B: Người nam nói:「我还是想坐火车去」(Tôi vẫn muốn đi bằng tàu hỏa), vậy anh ấy dự định đi tàu hỏa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 漂亮 (piào liang: đẹp); 真的吗 (zhēn de ma: Thật á? Thật vậy sao?); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 女 (nǚ: nữ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你越来越漂亮了。 女:真的吗?谢谢你! 问:女的现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng); 漂亮 (piào liang: đẹp); 真的吗 (zhēn de ma: Thật á? Thật vậy sao?); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 女 (nǚ: nữ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很累 (rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 很生气 (rất tức giận, giận dữ)
- C. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C: Khi được khen càng ngày càng xinh đẹp, người nữ vui mừng đáp「真的吗?谢谢你!」(Thật vậy sao? Cảm ơn bạn nhé!), thể hiện tâm trạng rất vui vẻ (CAO HỨNG).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 作业 (zuò yè: bài tập về nhà); 写 (xiě: viết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 再 (zài: lại, nữa); 有 (yǒu: có); 十分 (shí fēn: vô cùng, rất, hết sức, mười phần).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:作业写得怎么样了? 男:再有十分钟就写完了。 问:作业写完了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 作业 (zuò yè: bài tập về nhà); 写 (xiě: viết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 再 (zài: lại, nữa); 有 (yǒu: có); 十分 (shí fēn: vô cùng, rất, hết sức, mười phần).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没写 (Vẫn chưa viết)
- B. 写完了 (viết xong rồi, kết thúc rồi)
- C. 快写完了 (Nhanh, mau viết xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C: Người nam nói「再有十分钟就写完了」(Chỉ cần thêm 10 phút nữa là viết xong), tức là bài tập sắp hoàn thành xong.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 没 (méi: không, chưa); 去 (qù: đi); 爬山 (pá shān: leo núi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天你怎么没去爬山? 女:我爷爷感冒了,我要在家里照顾他。 问:女的为什么没去爬山?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 没 (méi: không, chưa); 去 (qù: đi); 爬山 (pá shān: leo núi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo)
- B. 迷路 (mí lù: lạc đường, lạc lối)
- C. 照顾爷爷 (chăm sóc, trông nom ông nội)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C: Người nữ giải thích lý do không đi leo núi:「我爷爷感冒了,我要在家里照顾他」(Ông nội tôi bị cảm, tôi phải ở nhà chăm sóc ông), do đó lý do là chăm sóc ông nội.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服合适吗? 男:我觉得有点儿大,有小一点儿的吗? 问:这件衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 衣服 (yī fu: quần áo); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有点儿大 (hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- B. 有点儿小 (hơi, hơi một chút (hơi mệt nhỏ, bé)
- C. 有点儿旧 (hơi, hơi một chút (hơi mệt cũ, xưa)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A: Người nam nhận xét「我觉得有点儿大」(Tôi thấy bộ này hơi rộng/to một chút), nên bộ quần áo hơi to.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我有一只小狗,很可爱,它每天早上准时叫我起床。周末,我会带它去公园玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc); 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 很 (hěn: rất).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Đoạn văn nói nuôi một chú chó con「我有一只小狗」(TIỂU CẨU), trong khi câu nhận định lại viết là chú mèo con (小猫 - TIỂU MIÊU).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 天气 (tiān qì: thời tiết); 凉 (liáng: mát mẻ, nguội mát, se lạnh); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 去 (qù: đi); 海边 (hǎibiān: bờ biển, ven biển, bãi biển); 游泳 (yóu yǒng: bơi lội).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 天气凉了,现在去海边游泳太冷,我们再想想还有没有更好的选择。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 天气 (tiān qì: thời tiết); 凉 (liáng: mát mẻ, nguội mát, se lạnh); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 去 (qù: đi); 海边 (hǎibiān: bờ biển, ven biển, bãi biển); 游泳 (yóu yǒng: bơi lội).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Đoạn văn nói trời trở lạnh, ra biển bơi quá lạnh nên đổi kế hoạch tìm lựa chọn tốt hơn, tức là không đi bơi nữa (DU VỊNH).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 以前 (yǐ qián: trước đây); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 下雪 (xiàxuě: tuyết rơi); 但是 (dàn shì: Nhưng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 以前,这里的冬天经常下雪。但是现在很难看到雪了,今年还没下过雪呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 以前 (yǐ qián: trước đây); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 经常 (jīng cháng: thường xuyên); 下雪 (xiàxuě: tuyết rơi); 但是 (dàn shì: Nhưng).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn nói trực tiếp「今年还没下过雪呢」(Năm nay nơi đây vẫn chưa hề rơi tuyết), hoàn toàn khớp với câu nhận định.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 车站 (chēzhàn: bến xe, nhà ga xe buýt); 离 (lí: cách); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 很 (hěn: rất); 近 (jìn: gần); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 车站离这儿很近,你不用着急,吃完午饭去也来得及。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 车站 (chēzhàn: bến xe, nhà ga xe buýt); 离 (lí: cách); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 很 (hěn: rất); 近 (jìn: gần); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Đoạn văn nói「车站离这儿很近」(Nhà ga cách đây rất gần - CẬN), trong khi câu nhận định lại nói rất xa (很远 - VIỄN).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 奶奶 (nǎi nai: bà); 今年 (jīnnián: năm nay); 七 (qī: bảy); 十 (shí: mười); 岁 (suì: tuổi); 但是 (dàn shì: Nhưng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 奶奶今年七十岁了,但是身体很好,每天都坚持锻炼。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 奶奶 (nǎi nai: bà); 今年 (jīnnián: năm nay); 七 (qī: bảy); 十 (shí: mười); 岁 (suì: tuổi); 但是 (dàn shì: Nhưng).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn kể bà năm nay 70 tuổi nhưng「身体很好,每天都坚持锻炼」(sức khỏe rất tốt, hàng ngày đều kiên trì rèn luyện), tương đương với「很健康」(rất khỏe mạnh - KIỆN KHANG).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn); 菜 (cài: món ăn); 又 (yòu: một lần nữa); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这个饭店的菜又好吃又便宜。上次,我们四个人在这儿吃饭,一共才花了八十多块钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn); 菜 (cài: món ăn); 又 (yòu: một lần nữa); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn nêu rõ:「这个饭店的菜又好吃又便宜」(Món ăn ở nhà hàng này vừa ngon vừa rẻ - vừa ngon vừa rẻ).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我刚学会开车,一开快了就紧张,而且不敢一个人开。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 学 (xué: học, học tập); 会 (huì: biết, sẽ); 开车 (kāichē: lái xe); 一 (yī: một).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Tác giả nói「我刚学会开车」(Tôi vừa mới học biết lái xe xong), tức là đã biết lái xe rồi, không phải là không biết lái xe.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 你看今天的报纸了吗?动物园新来了两只大熊猫,听说这两只大熊猫刚一岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo); 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú); 新 (xīn: mới).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn thông báo sở thú vừa đón hai chú gấu trúc tròn 1 tuổi「动物园新来了两只大熊猫」.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (dì di: em trai); 打电话 (dǎ diàn huà: gọi); 告诉 (gào su: nói); 我 (wǒ: tôi, mình); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了。我非常高兴,希望他们幸福。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (dì di: em trai); 打电话 (dǎ diàn huà: gọi); 告诉 (gào su: nói); 我 (wǒ: tôi, mình); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Người có bạn gái là em trai:「弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了」, chứ không phải người xưng "Tôi".
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 搬 (bān: chuyển, dọn); 家 (jiā: nhà, gia đình); 电话 (diàn huà: điện thoại).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 王先生刚搬了家,电话号码也换了,我们没找到他。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 搬 (bān: chuyển, dọn); 家 (jiā: nhà, gia đình); 电话 (diàn huà: điện thoại).
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Vì ông Vương vừa chuyển nhà và đổi cả số điện thoại nên tác giả không tìm được ông ấy, đồng nghĩa với việc không có số điện thoại mới.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看图片,选择与图片相符的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 与 (yǔ: với); 句子 (jù zi: câu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生日蛋糕在盒子里。 (Sinh nhật bánh kem, bánh ngọt ở cái hộp, chiếc tráp bên trong)
- B. 没找到吧?我在箱子里呢。 (Chưa tìm thấy, tìm ra được nhé, đi tôi ở chiếc hòm, chiếc rương bên trong thế, nhé)
- C. 好看吗?这是同学送我的铅笔盒。 (Đẹp mắt, ưa nhìn không (thắc mắc, hỏi) đây, này là, phải bạn cùng học, bạn học tặng, tiễn bút chì của tôi hộp, cái hộp)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「没找到吧?我在箱子里呢」(Chưa tìm thấy phải không? Tớ đang ở trong thùng giấy này). Tranh vẽ một bạn nhỏ đang trốn trong thùng carton giấy (TƯƠNG TỬ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看图片,选择与图片相符的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 与 (yǔ: với); 句子 (jù zi: câu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它躺在椅子上睡着了。 (Nó nằm, ngả lưng nằm ở cái ghế trên ngủ thiếp đi, ngủ say rồi)
- B. 那只小狗在床上休息呢。 (Kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) chó con, cún con ở giường, cái giường trên nghỉ ngơi thế, nhé)
- C. 你下来,让我坐一会儿。 (Bạn xuống đây, bước xuống để tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C:「你下来,让我坐一会儿」(Cậu xuống đi, để tớ ngồi một lúc nào). Tranh vẽ một chú chó ngồi trên ghế và một chú chó khác đứng ở dưới ngước nhìn muốn trèo lên ghế ngồi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 看图片,选择与图片相符的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 与 (yǔ: với); 句子 (jù zi: câu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你开得太慢了。 (Bạn mở, lái (xe) quá chậm rồi)
- B. 我们天天都去跑步。 (Chúng tôi, chúng ta trời, bầu trời trời, bầu trời đều đi chạy bộ)
- C. 她们俩一起骑车去商店。 (Họ, các cô ấy hai người, hai đứa cùng với nhau đi xe đạp đi cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C:「她们俩一起骑车去商店」(Hai bạn ấy cùng nhau đạp xe đến cửa hàng). Tranh vẽ hai cô gái đang đạp xe đạp bên nhau.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 看图片,选择与图片相符的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 与 (yǔ: với); 句子 (jù zi: câu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来,我教你画画儿。 (Đến, tới tôi dạy, giảng dạy (jiāo) bạn vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- B. 把它挂在这儿,怎么样? (Đem nó treo, móc ở đây, ở đây như thế nào, ra sao)
- C. 我们把房间打扫一下吧。 (Chúng tôi, chúng ta đem phòng quét dọn, dọn dẹp một dưới nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「把它挂在这儿,怎么样?」(Treo bức tranh này ở chỗ này được không?). Tranh vẽ người phụ nữ đang ướm treo một bức tranh lên tường.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看图片,选择与图片相符的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 与 (yǔ: với); 句子 (jù zi: câu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哈,球跑得比我快。 (Ha ha (tiếng cười) quả bóng, trái cầu chạy, chạy bộ so với tôi nhanh, mau)
- B. 我对踢足球不感兴趣。 (Tôi đối với đá (bóng) bóng đá không hứng thú, có hứng thú với)
- C. 他最近经常去打排球。 (Anh ấy gần đây, dạo này thường xuyên đi đánh, gõ môn bóng chuyền, quả bóng chuyền)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A:「哈,球跑得比我快」(Haha, quả bóng chạy nhanh hơn cả tớ kìa). Tranh vẽ cậu bé đuổi theo quả bóng đá đang lăn về phía trước.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 阅读下列句子,选择最合适的答句或对应句: 46. 她是个快乐的女孩子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 您的课讲得很清楚,我们都听懂了,明白了。 (Bài học, tiết học ngài, ông giảng, nói rất rõ ràng chúng tôi, chúng ta đều nghe hiểu, hiểu biết rồi hiểu, hiểu rõ rồi)
- B. 他女儿不但很聪明,而且喜欢帮助别人,所以有很多好朋友。 (Anh ấy con gái không những, không chỉ rất thông minh hơn nữa, mà còn thích giúp đỡ người khác vì vậy, cho nên có rất nhiều tốt, đẹp bạn bè)
- C. 你每天怎么去上学? (Bạn mỗi trời, bầu trời như thế nào, làm sao đi học, đến trường học)
- D. 够了,谢谢您!我吃饱了。 (Đủ, vừa đủ rồi cảm ơn ngài, ông tôi ăn no rồi)
- E. 不贵,一共100 元。 (Không đắt, mắc tổng cộng, tất cả gồm có đồng (đơn vị tiền tệ))
- F. 放假了。暑假里,他要复习以前学过的知识。 (Nghỉ lễ, nghỉ phép rồi kỳ nghỉ hè, nghỉ hè bên trong anh ấy cần ôn tập, ôn lại bài trước đây học, học tập kiến thức, tri thức đã từng)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「他女儿不但很聪明,而且喜欢帮助别人,所以有很多好朋友」(Con gái anh ấy không những thông minh mà còn thích giúp đỡ người khác nên có rất nhiều bạn bè), câu này giải thích và bổ sung ý cho câu「她是个快乐的女孩子」(Cô ấy là một bé gái vui tươi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 阅读下列句子,选择最合适的问句或对应句: 47. 我先坐地铁,然后再坐公共汽车。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 您的课讲得很清楚,我们都听懂了,明白了。 (Bài học, tiết học ngài, ông giảng, nói rất rõ ràng chúng tôi, chúng ta đều nghe hiểu, hiểu biết rồi hiểu, hiểu rõ rồi)
- B. 他女儿不但很聪明,而且喜欢帮助别人,所以有很多好朋友。 (Anh ấy con gái không những, không chỉ rất thông minh hơn nữa, mà còn thích giúp đỡ người khác vì vậy, cho nên có rất nhiều tốt, đẹp bạn bè)
- C. 你每天怎么去上学? (Bạn mỗi trời, bầu trời như thế nào, làm sao đi học, đến trường học)
- D. 够了,谢谢您!我吃饱了。 (Đủ, vừa đủ rồi cảm ơn ngài, ông tôi ăn no rồi)
- E. 不贵,一共100 元。 (Không đắt, mắc tổng cộng, tất cả gồm có đồng (đơn vị tiền tệ))
- F. 放假了。暑假里,他要复习以前学过的知识。 (Nghỉ lễ, nghỉ phép rồi kỳ nghỉ hè, nghỉ hè bên trong anh ấy cần ôn tập, ôn lại bài trước đây học, học tập kiến thức, tri thức đã từng)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C: Câu trả lời nêu rõ phương tiện đi lại「我先坐地铁,然后再坐公共汽车」(Tôi trước hết đi tàu điện ngầm rồi sau đó bắt xe bus), câu hỏi phù hợp nhất là「你每天怎么去上学?」(Mỗi ngày bạn đi học bằng cách nào? - NHĨ MỖI THIÊN TẨM MA KHỨ THƯỢNG HỌC).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 阅读下列句子,选择最合适的回答: 48. 大家还有其他问题吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 您的课讲得很清楚,我们都听懂了,明白了。 (Bài học, tiết học ngài, ông giảng, nói rất rõ ràng chúng tôi, chúng ta đều nghe hiểu, hiểu biết rồi hiểu, hiểu rõ rồi)
- B. 他女儿不但很聪明,而且喜欢帮助别人,所以有很多好朋友。 (Anh ấy con gái không những, không chỉ rất thông minh hơn nữa, mà còn thích giúp đỡ người khác vì vậy, cho nên có rất nhiều tốt, đẹp bạn bè)
- C. 你每天怎么去上学? (Bạn mỗi trời, bầu trời như thế nào, làm sao đi học, đến trường học)
- D. 够了,谢谢您!我吃饱了。 (Đủ, vừa đủ rồi cảm ơn ngài, ông tôi ăn no rồi)
- E. 不贵,一共100 元。 (Không đắt, mắc tổng cộng, tất cả gồm có đồng (đơn vị tiền tệ))
- F. 放假了。暑假里,他要复习以前学过的知识。 (Nghỉ lễ, nghỉ phép rồi kỳ nghỉ hè, nghỉ hè bên trong anh ấy cần ôn tập, ôn lại bài trước đây học, học tập kiến thức, tri thức đã từng)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A: Khi giáo viên hỏi「大家还有其他问题吗?」(Mọi người còn câu hỏi nào khác không?), học sinh đáp lại lịch sự:「您的课讲得很清楚,我们都听懂了,明白了」(Thầy/cô giảng bài rất rõ ràng, chúng em đều đã hiểu rồi ạ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 阅读下列句子,选择最合适的对应句: 49. 这次考试他的成绩不太好,他很难过。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 您的课讲得很清楚,我们都听懂了,明白了。 (Bài học, tiết học ngài, ông giảng, nói rất rõ ràng chúng tôi, chúng ta đều nghe hiểu, hiểu biết rồi hiểu, hiểu rõ rồi)
- B. 他女儿不但很聪明,而且喜欢帮助别人,所以有很多好朋友。 (Anh ấy con gái không những, không chỉ rất thông minh hơn nữa, mà còn thích giúp đỡ người khác vì vậy, cho nên có rất nhiều tốt, đẹp bạn bè)
- C. 你每天怎么去上学? (Bạn mỗi trời, bầu trời như thế nào, làm sao đi học, đến trường học)
- D. 够了,谢谢您!我吃饱了。 (Đủ, vừa đủ rồi cảm ơn ngài, ông tôi ăn no rồi)
- E. 不贵,一共100 元。 (Không đắt, mắc tổng cộng, tất cả gồm có đồng (đơn vị tiền tệ))
- F. 放假了。暑假里,他要复习以前学过的知识。 (Nghỉ lễ, nghỉ phép rồi kỳ nghỉ hè, nghỉ hè bên trong anh ấy cần ôn tập, ôn lại bài trước đây học, học tập kiến thức, tri thức đã từng)
• Phân tích đối chiếu: Vì kết quả thi chưa tốt nên câu tiếp theo ở phương án F: "放假了。暑假里,他要复习以前学过的知识。" (Nghỉ hè rồi. Trong kỳ nghỉ hè, cậu ấy muốn ôn tập lại những kiến thức đã học trước đây) nối tiếp mạch văn hoàn toàn hợp lý.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 阅读下列句子,选择最合适的答句: 50. 这个西红柿鸡蛋汤很好喝,你再来一点儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 您的课讲得很清楚,我们都听懂了,明白了。 (Bài học, tiết học ngài, ông giảng, nói rất rõ ràng chúng tôi, chúng ta đều nghe hiểu, hiểu biết rồi hiểu, hiểu rõ rồi)
- B. 他女儿不但很聪明,而且喜欢帮助别人,所以有很多好朋友。 (Anh ấy con gái không những, không chỉ rất thông minh hơn nữa, mà còn thích giúp đỡ người khác vì vậy, cho nên có rất nhiều tốt, đẹp bạn bè)
- C. 你每天怎么去上学? (Bạn mỗi trời, bầu trời như thế nào, làm sao đi học, đến trường học)
- D. 够了,谢谢您!我吃饱了。 (Đủ, vừa đủ rồi cảm ơn ngài, ông tôi ăn no rồi)
- E. 不贵,一共100 元。 (Không đắt, mắc tổng cộng, tất cả gồm có đồng (đơn vị tiền tệ))
- F. 放假了。暑假里,他要复习以前学过的知识。 (Nghỉ lễ, nghỉ phép rồi kỳ nghỉ hè, nghỉ hè bên trong anh ấy cần ôn tập, ôn lại bài trước đây học, học tập kiến thức, tri thức đã từng)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là D: Khi được mời ăn thêm canh trứng cà chua「你再来一点儿?」(Bạn dùng thêm chút nữa nhé?), đáp lại:「够了,谢谢您!我吃饱了」(Đủ rồi ạ, cảm ơn bác! Cháu ăn no rồi - NGÃ NGẬP BÃO LIỄU).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 阅读下列句子,选择最合适的对应句: 51. 好极了,我还要尝尝你做的菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小心,注意安全! (Cẩn thận, coi chừng chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
- B. 晚上去我们家吃饺子吧。 (Buổi tối, đêm đi chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình ăn sủi cảo, bánh chẻo nhé, đi)
- C. 叔叔,去年我就小学毕业了,现在是初中生了。 (Chú năm ngoái tôi thì, liền trường tiểu học, bậc tiểu học tốt nghiệp rồi bây giờ, hiện tại là, phải trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) sinh ra, sinh trưởng rồi)
- D. 八月十五的月亮又大又圆。 (Tháng tám (dương lịch hoặc âm lịch) mười mặt trăng số năm (5) lại, vừa... vừa... to, lớn lại, vừa... vừa... tròn, hình tròn)
- E. 您认识刘先生吗?他是个什么样的人啊? (Ngài, ông quen biết, nhận biết Lưu (họ Lưu ông, ngài không (thắc mắc, hỏi) anh ấy là, phải cái, con người như thế nào, loại gì à, a)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B: Lời mời「晚上去我们家吃饺子吧」(Tối nay sang nhà tớ ăn sủi cảo nhé) đi liền với câu hưởng ứng hào hứng:「好极了,我还要尝尝你做的菜」(Tuyệt vời quá, tớ còn muốn nếm thử món cậu nấu nữa).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 阅读下列句子,选择最合适的问句或前句: 52. 他对人很有礼貌,做事情特别认真。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小心,注意安全! (Cẩn thận, coi chừng chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
- B. 晚上去我们家吃饺子吧。 (Buổi tối, đêm đi chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình ăn sủi cảo, bánh chẻo nhé, đi)
- C. 叔叔,去年我就小学毕业了,现在是初中生了。 (Chú năm ngoái tôi thì, liền trường tiểu học, bậc tiểu học tốt nghiệp rồi bây giờ, hiện tại là, phải trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) sinh ra, sinh trưởng rồi)
- D. 八月十五的月亮又大又圆。 (Tháng tám (dương lịch hoặc âm lịch) mười mặt trăng số năm (5) lại, vừa... vừa... to, lớn lại, vừa... vừa... tròn, hình tròn)
- E. 您认识刘先生吗?他是个什么样的人啊? (Ngài, ông quen biết, nhận biết Lưu (họ Lưu ông, ngài không (thắc mắc, hỏi) anh ấy là, phải cái, con người như thế nào, loại gì à, a)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là E: Câu hỏi về tính cách của ông Lưu:「您认识刘先生吗?他是个什么样的人啊?」(Bác có quen biết thầy Lưu không? Thầy ấy là người như thế nào ạ?) khớp với câu trả lời nhận xét:「他对人很有礼貌,做事情特别认真」(Thầy ấy cư xử rất lịch thiệp, làm việc gì cũng vô cùng nghiêm túc).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 阅读下列句子,选择最合适的提醒或前句: 53. 别担心,这条路我非常熟悉。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小心,注意安全! (Cẩn thận, coi chừng chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
- B. 晚上去我们家吃饺子吧。 (Buổi tối, đêm đi chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình ăn sủi cảo, bánh chẻo nhé, đi)
- C. 叔叔,去年我就小学毕业了,现在是初中生了。 (Chú năm ngoái tôi thì, liền trường tiểu học, bậc tiểu học tốt nghiệp rồi bây giờ, hiện tại là, phải trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) sinh ra, sinh trưởng rồi)
- D. 八月十五的月亮又大又圆。 (Tháng tám (dương lịch hoặc âm lịch) mười mặt trăng số năm (5) lại, vừa... vừa... to, lớn lại, vừa... vừa... tròn, hình tròn)
- E. 您认识刘先生吗?他是个什么样的人啊? (Ngài, ông quen biết, nhận biết Lưu (họ Lưu ông, ngài không (thắc mắc, hỏi) anh ấy là, phải cái, con người như thế nào, loại gì à, a)
• Phân tích đối chiếu: người nói trấn an:「别担心,这条路我非常熟悉」(Đừng lo, con đường này tớ quen thuộc lắm).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 阅读下列句子,选择最合适的回答: 54. 你现在小学几年级了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小心,注意安全! (Cẩn thận, coi chừng chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
- B. 晚上去我们家吃饺子吧。 (Buổi tối, đêm đi chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình ăn sủi cảo, bánh chẻo nhé, đi)
- C. 叔叔,去年我就小学毕业了,现在是初中生了。 (Chú năm ngoái tôi thì, liền trường tiểu học, bậc tiểu học tốt nghiệp rồi bây giờ, hiện tại là, phải trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) sinh ra, sinh trưởng rồi)
- D. 八月十五的月亮又大又圆。 (Tháng tám (dương lịch hoặc âm lịch) mười mặt trăng số năm (5) lại, vừa... vừa... to, lớn lại, vừa... vừa... tròn, hình tròn)
- E. 您认识刘先生吗?他是个什么样的人啊? (Ngài, ông quen biết, nhận biết Lưu (họ Lưu ông, ngài không (thắc mắc, hỏi) anh ấy là, phải cái, con người như thế nào, loại gì à, a)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C: Khi người lớn hỏi học lớp mấy tiểu học「你现在小学几年级了?」, em học sinh trả lời:「叔叔,去年我就小学毕业了,现在是初中生了」(Thưa chú, năm ngoái cháu đã tốt nghiệp tiểu học rồi, giờ cháu là học sinh THCS cấp hai rồi ạ - SƠ TRUNG SINH).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 阅读下列句子,选择最合适的补充句: 55. 在中国,中秋节是一个重要的节日。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小心,注意安全! (Cẩn thận, coi chừng chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
- B. 晚上去我们家吃饺子吧。 (Buổi tối, đêm đi chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình ăn sủi cảo, bánh chẻo nhé, đi)
- C. 叔叔,去年我就小学毕业了,现在是初中生了。 (Chú năm ngoái tôi thì, liền trường tiểu học, bậc tiểu học tốt nghiệp rồi bây giờ, hiện tại là, phải trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) sinh ra, sinh trưởng rồi)
- D. 八月十五的月亮又大又圆。 (Tháng tám (dương lịch hoặc âm lịch) mười mặt trăng số năm (5) lại, vừa... vừa... to, lớn lại, vừa... vừa... tròn, hình tròn)
- E. 您认识刘先生吗?他是个什么样的人啊? (Ngài, ông quen biết, nhận biết Lưu (họ Lưu ông, ngài không (thắc mắc, hỏi) anh ấy là, phải cái, con người như thế nào, loại gì à, a)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là D: Tết Trung Thu gắn liền với đêm rằm ngắm trăng tròn:「八月十五的月亮又大又圆」(Trăng rằm tháng Tám vừa to vừa tròn - trăng rằm tháng Tám vừa to vừa tròn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 疼 (téng: đau đớn); 那 (nà: kia, đó); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:他生病了,( )疼。 女:那现在去医院吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 疼 (téng: đau đớn); 那 (nà: kia, đó); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兔子 (con thỏ, loài thỏ)
- B. 肚子 (bụng)
- C. 个子 (vóc dáng, chiều cao)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「肚子」(ĐỔ TỬ - bụng). Cụm từ chỉ triệu chứng bệnh:「肚子疼」(đau bụng).「兔子」(con thỏ),「个子」(vóc dáng chiều cao) không ghép được với「疼」(đau).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:春天来了,小草绿了,草地上的花也( )了。 男:有红色的,有黄色的,还有蓝色的。蝴蝶飞来飞去。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân); 来 (lái: đến, tới); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 草 (cǎo: cỏ, cây cỏ); 绿 (lǜ: màu xanh lá cây); 草地 (cǎodì: bãi cỏ, thảm cỏ tự nhiên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 响 (vang lên, kêu, tiếng vang)
- B. 放 (đặt, để)
- C. 开 (mở, lái)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C:「开」(KHAI - nở hoa). Động từ đi kèm với hoa cỏ mùa xuân:「花开了」(hoa nở rồi).「响」(vang lên),「放」(thả/đặt).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 停车 (tíngchē: đỗ xe, dừng xe); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 就是 (jiùshì: chính là); 学校 (xué xiào: trường học); 东 (dōng: phía đông, hướng đông); 门 (mén: cửa).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:停车,这儿就是学校东门吧? 女:好像是,我( )旁边有一个烤鸭店,这儿有吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 停车 (tíngchē: đỗ xe, dừng xe); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 就是 (jiùshì: chính là); 学校 (xué xiào: trường học); 东 (dōng: phía đông, hướng đông); 门 (mén: cửa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 决定 (quyết định)
- B. 以为 (suy nghĩ)
- C. 记得 (nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C:「记得」(KÝ ĐẮC - nhớ rằng). Người nữ nhớ lại ký ức về địa điểm cạnh trường:「我记得旁边有一个烤鸭店」(Tôi nhớ bên cạnh có một tiệm vịt quay).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 怕 (Pà: Sợ hãi); 辣 (là: cay, vị cay); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 能 (néng: có thể); 吃 (chī: ăn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:我怕辣,你能吃辣吗? 男:我和你( ),太辣了,我受不了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 怕 (Pà: Sợ hãi); 辣 (là: cay, vị cay); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 能 (néng: có thể); 吃 (chī: ăn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一样 (giống nhau)
- B. 容易 (dễ dàng, thuận lợi)
- C. 马虎 (cẩu thả, qua loa, bất cẩn)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A:「一样」(NHẤT DẠNG - giống nhau). Cấu trúc so sánh tương đồng:「我和你一样」(Tôi cũng giống như bạn, cay quá không chịu nổi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 男:你看过《十万个为什么》吗? 女:当然。那本书( )很有名。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 十 (shí: mười); 万 (wàn: triệu); 个 (ge: cái, con, quả); 为什么 (wèi shén me: tại sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直 (mọi lúc)
- B. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- C. 到处 (khắp nơi, mọi nơi)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A:「一直」(NHẤT TRỰC - luôn luôn, suốt từ trước đến nay). Nhấn mạnh mức độ nổi tiếng lâu đời của cuốn sách:「那本书一直很有名」(Cuốn sách đó xưa nay luôn rất nổi tiếng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 男:请问,您要买哪种( )? 女:我想买一件白色的衬衫。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 您 (nín: ngài, ông, bà); 要 (yào: muốn, cần); 买 (mǎi: mua); 哪 (nǎ: nào, đâu); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮料 (đồ uống, nước giải khát)
- B. 衣服 (quần áo)
- C. 水果 (trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「衣服」(Y PHỤC - quần áo). Người nữ muốn mua áo sơ mi trắng (一件白色的衬衫), nên câu hỏi người bán hàng là muốn mua loại quần áo nào.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:你跑得太快了,等等我! 男:快点儿,前面就是( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 跑 (pǎo: chạy, chạy bộ); 太 (tài: quá, lắm); 快 (kuài: Nhanh); 等等 (děng děng: Đợi chút, từ từ đã); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太阳 (mặt trời)
- B. 终点 (điểm cuối)
- C. 昨天 (hôm qua)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「终点」(CHUNG ĐIỂM - vạch đích, đích đến). Ngữ cảnh chạy thi thể thao:「前面就是终点了」(Phía trước chính là vạch đích rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 预报 (yù bào: dự báo, tin dự báo); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 会 (huì: biết, sẽ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:明天天气怎么样? 女:天气预报说会( ),出门记得带雨伞。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 预报 (yù bào: dự báo, tin dự báo); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 会 (huì: biết, sẽ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨 (mưa, đổ mưa)
- B. 刮风 (guāfēng: nổi gió, gió thổi giông gió)
- C. 晴天 (ngày nắng, trời quang mây tạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A:「下雨」(HẠ VŨ - trời mưa). Vì vế sau khuyên「出门记得带雨伞」(ra ngoài nhớ mang theo ô dù) nên thời tiết báo sẽ có mưa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 女:这个星期天你打算做什么? 男:我( )去图书馆借几本书看。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 星期天 (xīngqītiān: chủ nhật); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán); 做 (zuò: làm, chê chế).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算 (dự định, tính toán)
- B. 过去 (quá khứ)
- C. 结束 (kết thúc, khép lại hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A:「打算」(ĐẢ TOÁN - dự định). Trả lời cho câu hỏi「你打算做什么?」thì dùng「我打算去图书馆」(Tôi dự định đến thư viện mượn vài cuốn sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn); 请 (qǐng: xin, mời); 给 (gěi: cho); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 两 (liǎng: hai).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:服务员,请给我们拿两双( )。 女:好的,请稍等,马上拿来。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn); 请 (qǐng: xin, mời); 给 (gěi: cho); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 两 (liǎng: hai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 筷子 (đũa)
- B. 铅笔 (bút chì)
- C. 椅子 (cái ghế)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A:「筷子」(KHOÁI TỬ - đôi đũa). Lượng từ「双」(SONG - đôi) đi với đũa trong nhà hàng:「两双筷子」(hai đôi đũa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 安静 (ān jìng: yên tĩnh); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请安静一下,大家先把自己的练习做完,然后再讨论明天参观的事情。 ★ 明天要:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 安静 (ān jìng: yên tĩnh); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参观 (cān guān: tham quan)
- B. 讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
- C. 做练习 (làm, chế tạo luyện tập, thực hành)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A: Đoạn văn nhắc đến「明天参观的事情」(chuyện đi tham quan vào ngày mai - THAM QUAN).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 我把杂志放在那个白色的信封里了,信封上有你的名字,下周你找个时间把它还了吧。 ★ 我想让你:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 把 (bǎ: cầm, nắm); 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san); 放 (fàng: đặt, để); 在 (zài: ở, tại, đang); 那 (nà: kia, đó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送信 (sòngxìn: đưa thư, chuyển thư)
- B. 还杂志 (vẫn tạp chí, báo san)
- C. 买词典 (mua từ điển)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B:「下周你找个时间把它还了吧」(Tuần sau bạn tìm lúc nào rảnh đem cuốn tạp chí đó đi trả nhé - HOÀN TẠP CHÍ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 夏天的天气变化真快,刚才还是晴天,突然就下起了大雨。无论男孩子还是女孩子,都不做游戏了,都跑回家去了。 ★ 天晴的时候,女孩子们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ); 天气 (tiān qì: thời tiết); 变化 (biàn huà: biến hóa, thay đổi); 真 (zhēn: thật là, rất); 快 (kuài: Nhanh); 刚才 (gāng cái: Vừa rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在做游戏 (Ở làm, chế tạo trò chơi)
- B. 回家去了 (Về nhà đi rồi)
- C. 去拿雨伞 (Đi cầm, lấy cây dù, chiếc ô)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A: Khi trời còn nắng thì bọn trẻ chơi trò chơi, khi mưa mới dừng chơi chạy về nhà:「无论男孩子还是女孩子,都不做游戏了」(dù là con trai hay con gái đều thôi không chơi trò chơi nữa - TỐ DU HÍ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 我是北方人,除了面条儿,我还喜欢吃包子,如果只吃米饭,我觉得吃不饱,一会儿就饿了。 ★ 关于我,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 是 (shì: là, phải); 北方 (běi fāng: phía bắc, miền bắc); 人 (rén: người); 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子高 (vóc dáng, chiều cao cao)
- B. 喜欢面包 (thích bánh mì)
- C. 爱吃面条儿 (Yêu, yêu thích ăn mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là C: Tác giả là người phương Bắc thích ăn món bột mì:「除了面条儿,我还喜欢吃包子」(Ngoài mì sợi ra tôi còn thích ăn bánh bao) -> rất thích ăn mì sợi (thích ăn mì sợi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 号 (hào: số); 是 (shì: là, phải); 妈妈 (mā ma: mẹ); 生日 (shēng rì: sinh nhật); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 明天9 号,是妈妈的生日,我想送她一件礼物。我用纸做了5 个小星星,每个星星上写一个字,放在一起是一个句子“妈妈我爱您”。 ★ 我送妈妈礼物是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 号 (hào: số); 是 (shì: là, phải); 妈妈 (mā ma: mẹ); 生日 (shēng rì: sinh nhật); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欢迎妈妈 (chào mừng mẹ)
- B. 互相照顾 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ chăm sóc, trông nom)
- C. 祝她生日快乐 (Chúc, chúc phúc chúc mừng cô ấy sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa để chúc mẹ sinh nhật vui vẻ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề M01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile