Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51553C, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Sản phẩm của các bên quả thực rất tốt, chỉ là về giá cả liệu có thể bớt thêm chút được không? Nam: Các bạn muốn lấy số lượng bao nhiêu? Nếu số lượng nhiều thì giá cả tất nhiên có thể bàn lại. — Hỏi: Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们的产品确实挺好的,只是价钱上能不能再便宜些? 男:你们想要多少?如果数量多的话,价格当然可以再商量。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sản phẩm của các bên quả thực rất tốt, chỉ là về giá cả liệu có thể bớt thêm chút được không? Nam: Các bạn muốn lấy số lượng bao nhiêu? Nếu số lượng nhiều thì giá cả tất nhiên có thể bàn lại. — Hỏi: Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质量非常好 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) vô cùng, rất tốt, đẹp)
- B. 以后再说吧 (Sau này hơn nữa, vả lại nhé, đi)
- C. 价格可以再谈 (Giá cả, mức giá có thể lại, nữa nói chuyện, đàm phán)
- D. 现在没有产品 (Bây giờ, hiện tại không có sản phẩm, hàng hóa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (价格可以再谈 — Giá cả, mức giá có thể lại, nữa nói chuyện, đàm phán). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hôm nay là thứ Tư phải không? Suýt nữa thì quên chiều nay còn phải họp. Nữ: Nhờ có anh nhắc nhở, nếu không thì em cũng quên mất. — Hỏi: Có thể biết được điều gì từ đoạn hội thoại?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天是星期三吧?差点儿忘了今天下午还要开会。 女:多亏你提醒,要不我也忘了。 问:从对话中可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là thứ Tư phải không? Suýt nữa thì quên chiều nay còn phải họp. Nữ: Nhờ có anh nhắc nhở, nếu không thì em cũng quên mất. — Hỏi: Có thể biết được điều gì từ đoạn hội thoại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下午要开会 (Buổi chiều cần họp, mở cuộc họp)
- B. 今天不是星期三 (Hôm nay không là, phải tuần, thứ ba)
- C. 女的在提醒男的 (Ở nữ, phụ nữ nhắc nhở, lưu ý nam, nam giới)
- D. 男的不知道要开会 (Không biết, chưa biết nam, nam giới con đường cần họp, mở cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (下午要开会 — Buổi chiều cần họp, mở cuộc họp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đảm nhận chức Giám đốc điều hành ư? Em e rằng mình không làm nổi đâu nhỉ? Nam: Em đừng từ chối nữa, đây là sự tin tưởng của công ty đối với em, cũng là sự khẳng định đối với năng lực của em. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:担任执行总裁?我恐怕不行吧? 男:你别推辞了,这是公司对你的信任,也是对你能力的肯定。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đảm nhận chức Giám đốc điều hành ư? Em e rằng mình không làm nổi đâu nhỉ? Nam: Em đừng từ chối nữa, đây là sự tin tưởng của công ty đối với em, cũng là sự khẳng định đối với năng lực của em. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主张改革 (cải cách, đổi mới chủ trương, tán thành)
- B. 要升职了 (Cần thăng chức, đề bạt rồi)
- C. 总结了教训 (Tổng kết, đúc kết rồi bài học kinh nghiệm)
- D. 违反了规定 (Vi phạm, làm trái (quy định rồi quy định)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (要升职了 — Cần thăng chức, đề bạt rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Buổi chiều không đi nghe tọa đàm được nữa rồi, cậu có thể giúp tôi ghi âm lại không? Nữ: Không thành phố. Nhưng cậu không đi nghe thì đáng tiếc quá. Hỏi: Nữ tại sao lại nói là đáng tiếc?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午的讲座去不了了,你能帮我录一下音吗? 女:没问题。但你不去听,太可惜了。 问:女的为什么说可惜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi chiều không đi nghe tọa đàm được nữa rồi, cậu có thể giúp tôi ghi âm lại không? Nữ: Không thành phố. Nhưng cậu không đi nghe thì đáng tiếc quá. Hỏi: Nữ tại sao lại nói là đáng tiếc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没办法录音 (Chưa biện pháp, cách thức ghi âm, thu âm)
- B. 讲座取消了 (Buổi tọa đàm, bài thuyết trình hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- C. 听讲座的人很少 (Nghe giảng, lắng nghe bài giảng người tòa, ngọn rất ít, thiếu)
- D. 男的不能去听讲座 (Không nam, nam giới có thể đi nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不能去听讲座 — Không nam, nam giới có thể đi nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tốc độ máy tính của em đặc biệt chậm, không biết có phải bị nhiễm virus rồi không? Nam: Có khả năng đấy, để anh kiểm tra xem thế nào. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的电脑速度特别慢,是不是中病毒了? 男:有可能,我检查一下看看。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tốc độ máy tính của em đặc biệt chậm, không biết có phải bị nhiễm virus rồi không? Nam: Có khả năng đấy, để anh kiểm tra xem thế nào. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 服装 (fú zhuāng: trang phục, quần áo)
- C. 计算机 (jìsuànjī: máy tính, máy vi tính điện tử)
- D. 传染病 (chuánrǎnbìng: bệnh truyền nhiễm, dịch bệnh lây nhiễm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (计算机 — jìsuànjī: máy tính, máy vi tính điện tử). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Nhà xuất bản mà em đến ứng tuyển mấy hôm trước có tin tức gì chưa? Nữ: Tạm thời vẫn chưa có, họ bảo sau Quốc khánh sẽ gọi điện thông báo cho em. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你前几天去应聘的那家出版社有没有消息? 女:暂时还没有,他们说国庆节后会打电话通知我。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà xuất bản mà em đến ứng tuyển mấy hôm trước có tin tức gì chưa? Nữ: Tạm thời vẫn chưa có, họ bảo sau Quốc khánh sẽ gọi điện thông báo cho em. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是秘书 (là, phải thư ký)
- B. 在等应聘结果 (Ở chờ đợi ứng tuyển, xin việc kết quả)
- C. 本科还没毕业 (Đại học chính quy, bậc cử nhân vẫn chưa tốt nghiệp)
- D. 发表过很多作品 (Công bố, phát biểu đã từng rất nhiều tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (在等应聘结果 — Ở chờ đợi ứng tuyển, xin việc kết quả). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn có biết thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" có nghĩa là gì không? Nam: Biết chứ, chính là hình dung một người làm việc đầu voi đuôi chuột, không thể kiên trì đến cùng. Hỏi: Thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" hình dung con người làm việc thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道“虎头蛇尾”这个成语是什么意思吗? 男:知道,就是形容一个人做事情有始无终,不能坚持下去。 问:“虎头蛇尾”形容人做事怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có biết thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" có nghĩa là gì không? Nam: Biết chứ, chính là hình dung một người làm việc đầu voi đuôi chuột, không thể kiên trì đến cùng. Hỏi: Thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" hình dung con người làm việc thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 犹豫不决 (Do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết)
- B. 比较负责 (khá, tương đối phụ trách, chịu trách nhiệm)
- C. 非常干脆 (vô cùng, rất dứt khoát, sòng phẳng)
- D. 不能坚持到底 (Không có thể kiên trì, bền bỉ rốt cuộc, rốt cục)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不能坚持到底 — Không có thể kiên trì, bền bỉ rốt cuộc, rốt cục). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em về căn hộ đợi anh nhé, anh đi ngân hàng rút chút tiền đã. Chút nữa chúng ta đi nhà hàng dưới lầu ăn cơm. Nữ: Gần căn hộ có cây ATM mà, việc gì phải đến ngân hàng chứ. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。 女:公寓附近就有取款机,何必去银行呢。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em về căn hộ đợi anh nhé, anh đi ngân hàng rút chút tiền đã. Chút nữa chúng ta đi nhà hàng dưới lầu ăn cơm. Nữ: Gần căn hộ có cây ATM mà, việc gì phải đến ngân hàng chứ. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不赞成贷款 (Không tán thành, đồng ý khoản vay, tiền vay)
- B. 得去一趟银行 (Đi một chuyến, lượt [lượng từ hành trình] ngân hàng)
- C. 餐厅今天不营业 (Nhà hàng, phòng ăn hôm nay không kinh doanh, mở cửa phục vụ)
- D. 公寓附近也可以取钱 (Căn hộ chung cư, chung cư mini gần đây, lân cận cũng có thể rút tiền mặt)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (公寓附近也可以取钱 — Căn hộ chung cư, chung cư mini gần đây, lân cận cũng có thể rút tiền mặt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Ngài thấy phương án này thế nào? Nam: Tôi rất hài lòng, nhưng chúng ta còn phải tham khảo ý kiến của bên đầu tư nữa. Hỏi: Phương án này cần tham khảo ý kiến của ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得这个方案怎么样? 男:我很满意,但我们还得征求一下投资方的意见。 问:这个方案需要征求谁的意见?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngài thấy phương án này thế nào? Nam: Tôi rất hài lòng, nhưng chúng ta còn phải tham khảo ý kiến của bên đầu tư nữa. Hỏi: Phương án này cần tham khảo ý kiến của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总裁 (zǒng cái: tổng giám đốc, chủ tịch điều hành)
- B. 专家 (zhuān jiā: chuyên gia, nhà chuyên môn)
- C. 投资方 (phương, hướng đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- D. 部门经理 (người quản lý bộ phận, phòng ban)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (投资方 — phương, hướng đầu tư, nguồn vốn đầu tư). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Phục vụ ơi, chỗ các bạn có dao dĩa không? Cậu ấy không biết dùng đũa. Nữ: Xin lỗi, chỗ chúng tôi là nhà hàng Trung Hoa, không có dao dĩa, ngại quá. Hỏi: Nam muốn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,你们这儿有刀叉吗?他不会用筷子。 女:抱歉,我们这儿是中餐厅,没有刀叉,不好意思。 问:男的想要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chỗ các bạn có dao dĩa không? Cậu ấy không biết dùng đũa. Nữ: Xin lỗi, chỗ chúng tôi là nhà hàng Trung Hoa, không có dao dĩa, ngại quá. Hỏi: Nam muốn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刀叉 (cái nĩa, cái dĩa con dao)
- B. 酱油 (jiàng yóu: nước tương, xì dầu)
- C. 茶壶 (ấm, bình (ấm trà trà)
- D. 土豆 (tǔ dòu: khoai tây)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (刀叉 — cái nĩa, cái dĩa con dao). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Năm nay thịnh hành tóc ngắn, em muốn cắt ngắn tóc đi. Nam: Vâng, để tôi thiết kế cho chị một kiểu trước đã. — Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:今年流行短发,我想把头发剪短了。 男:好的,我先帮您设计一下。 问:男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Năm nay thịnh hành tóc ngắn, em muốn cắt ngắn tóc đi. Nam: Vâng, để tôi thiết kế cho chị một kiểu trước đã. — Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 律师 (lǜ shī: luật sư)
- B. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- C. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- D. 理发师 (Cắt tóc, làm tóc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (理发师 — Cắt tóc, làm tóc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Xin hỏi, lúc đăng ký có cần mang theo chứng minh thư không? Nữ: Không cần, anh chỉ cần mang theo bản photo chứng minh thư là được, cần hai bản. — Hỏi: Lúc đăng ký cần mang theo cái gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,报名时要带身份证吗? 女:不用,您只要带身份证复印件就可以,要两份。 问:报名时需要带什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, lúc đăng ký có cần mang theo chứng minh thư không? Nữ: Không cần, anh chỉ cần mang theo bản photo chứng minh thư là được, cần hai bản. — Hỏi: Lúc đăng ký cần mang theo cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简历 (jiǎn lì: sơ yếu lý lịch, CV)
- B. 毕业证 (tốt nghiệp giấy chứng nhận, bằng cấp)
- C. 个人照片两张 (Cá nhân bức ảnh, tấm hình hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm)
- D. 身份证复印件两份 (Thẻ căn cước công dân, CMND photocopy, sao chụp chiếc, cái (áo hai (dùng trước lượng từ) bản, phần)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (身份证复印件两份 — Thẻ căn cước công dân, CMND photocopy, sao chụp chiếc, cái (áo hai (dùng trước lượng từ) bản, phần). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chết rồi, tôi quên mất mật khẩu vali rồi. Nam: Em càng ngày càngng lú lẫn đấy. Đừng vội, nghĩ lại xem, có phải ngày sinh nhật của em không? Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:糟糕,我把行李箱的密码忘记了。 男:你是越来越糊涂了。别着急,再想想,是不是你的生日? 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chết rồi, tôi quên mất mật khẩu vali rồi. Nam: Em càng ngày càngng lú lẫn đấy. Đừng vội, nghĩ lại xem, có phải ngày sinh nhật của em không? Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘锁门了 (Quên, lãng quên ổ khóa, khóa cửa rồi)
- B. 忘密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
- C. 没拿钥匙 (Chưa cầm, lấy chìa khóa)
- D. 没拿行李箱 (Chưa cầm, lấy va li)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (忘密码了 — Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Anh xem tin tức chưa? Từ ngày mai giá xăng lại tăng nữa đấy. Nữ: Hèn chi hôm nay trạm xăng lại xếp thành một hàng xe dài như vậy. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看新闻了吗?从明天开始汽油又要涨价了。 女:难怪今天加油站又排起了很长的车队。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem tin tức chưa? Từ ngày mai giá xăng lại tăng nữa đấy. Nữ: Hèn chi hôm nay trạm xăng lại xếp thành một hàng xe dài như vậy. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汽车涨价了 (Xe ô tô, xe hơi tăng giá, lên giá rồi)
- B. 汽油要涨价 (Xăng, dầu xăng cần tăng giá, lên giá)
- C. 道路很拥挤 (Con đường, đường sá rất chen chúc, đông đúc)
- D. 加油站的设备坏了 (Thiết bị, máy móc trang thiết bị trạm xăng, cây xăng xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (汽油要涨价 — Xăng, dầu xăng cần tăng giá, lên giá). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Một năm anh có năm sáu tháng chạy đôn chạy đáo ở các nơi ngoài tỉnh, thực sự là vất vả quá. Nam: Cũng tạm ổn, có thể tiếp xúc, phỏng vấn đủ mọi loại người, cũng khá thú vị. — Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:一年中你有五六个月在外地跑,真是太辛苦了。 男:还行,可以接触、采访各种各样的人,也挺有意思的。 问:男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Một năm anh có năm sáu tháng chạy đôn chạy đáo ở các nơi ngoài tỉnh, thực sự là vất vả quá. Nam: Cũng tạm ổn, có thể tiếp xúc, phỏng vấn đủ mọi loại người, cũng khá thú vị. — Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (sī jī: người lái xe)
- B. 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
- C. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- D. 售票员 (Vé thành viên, nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (记者 — jì zhě: phóng viên, nhà báo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nhanh lên, chuyển sang kênh tám đi, chương trình "Không gian trao đổi" sắp bắt đầu rồi. Nữ: Còn mười lăm phút nữa mới tới chín giờ, đợi xem xong bộ phim truyền hình của tôi rồi vẫn còn kịp. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿,换到八频道去,《交换空间》马上就开始了。 女:还有十五分钟才九点,等看完我的电视剧也来得及。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhanh lên, chuyển sang kênh tám đi, chương trình "Không gian trao đổi" sắp bắt đầu rồi. Nữ: Còn mười lăm phút nữa mới tới chín giờ, đợi xem xong bộ phim truyền hình của tôi rồi vẫn còn kịp. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记忆力很好 (Trí nhớ, ký ức sức, sức lực rất tốt, rất hay)
- B. 9点要出门 (Giờ (đơn vị thời gian) cần ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
- C. 在看电视剧 (Ở nhìn, xem phim truyền hình, phim bộ nhiều tập)
- D. 在主持节目 (Ở chủ trì, dẫn chương trình chương trình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在看电视剧 — Ở nhìn, xem phim truyền hình, phim bộ nhiều tập). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nghe nói anh cai thuốc lá rồi á? Thật khiến người ta khâm phục. Chồng tôi vẫn luôn muốn cai, mà đến bây giờ vẫn chưa cai được. Nam: Thực ra rất đơn giản, mấu chốt là xem anh ấy có quyết tâm hay không. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一直想戒,到现在都没戒掉。 男:其实很简单,关键就看他有没有下决心。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói anh cai thuốc lá rồi á? Thật khiến người ta khâm phục. Chồng tôi vẫn luôn muốn cai, mà đến bây giờ vẫn chưa cai được. Nam: Thực ra rất đơn giản, mấu chốt là xem anh ấy có quyết tâm hay không. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 决定戒烟 (quyết định cai thuốc lá, bỏ thuốc)
- B. 还在犹豫 (Vẫn ở do dự, ngập ngừng)
- C. 戒烟成功了 (Cai thuốc lá, bỏ thuốc thành công rồi)
- D. 认为戒烟很困难 (Cho rằng, nhận định rằng cai thuốc lá, bỏ thuốc rất khó khăn, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (戒烟成功了 — Cai thuốc lá, bỏ thuốc thành công rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Những công trình kiến trúc này đã có lịch sử từ hàng trăm năm trước, cho đến nay vẫn được bảo tồn rất nguyên vẹn. Nữ: Quy mô lớn thế này, vậy mà vẫn được bảo tồn tốt như vậy, thật là đáng nể. Hỏi: Về những công trình kiến trúc này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些建筑物已经有上百年的历史了,到现在依然保存完好。 女:规模这么大,居然保存得这么好,真了不起。 问:关于这些建筑,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những công trình kiến trúc này đã có lịch sử từ hàng trăm năm trước, cho đến nay vẫn được bảo tồn rất nguyên vẹn. Nữ: Quy mô lớn thế này, vậy mà vẫn được bảo tồn tốt như vậy, thật là đáng nể. Hỏi: Về những công trình kiến trúc này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 规模很大 (Quy mô rất to, lớn)
- B. 风格多样 (phong cách, phong thái đa dạng, nhiều vẻ)
- C. 正在重建 (đang tái thiết, xây dựng lại)
- D. 吸引了很多游客 (Thu hút, lôi cuốn rồi rất nhiều du khách, khách du lịch tham quan)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (规模很大 — Quy mô rất to, lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bài luận văn đó của anh viết thế nào rồi? Nam: Vừa viết xong, đang định nhờ em giúp anh xem có lỗi gì không, góp ý sửa đổi cho anh. Hỏi: Nam muốn nhờ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的那篇论文写得怎么样了? 男:刚写完,正想请你帮我看看有什么毛病,给我提提修改意见。 问:男的想请女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài luận văn đó của anh viết thế nào rồi? Nam: Vừa viết xong, đang định nhờ em giúp anh xem có lỗi gì không, góp ý sửa đổi cho anh. Hỏi: Nam muốn nhờ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 诊断病情 (bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật)
- B. 制定计划 (lập ra, ban hành kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 补充个人信息 (Bổ sung, thêm vào cá nhân thông tin, tin tức dữ liệu)
- D. 对论文提一些意见 (Đối với luận văn, bài báo khoa học xách, nâng cao một số, một vài ý kiến, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (对论文提一些意见 — Đối với luận văn, bài báo khoa học xách, nâng cao một số, một vài ý kiến, quan điểm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Vứt cái thùng giấy này đi đi, để ở đây tốn diện tích lắm. Nữ: Đừng vứt, em có việc dùng đến, anh cứ mang ra ban công đi. Hỏi: Nữ sẽ xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 女:别扔,我有用,你先放阳台上吧。 问:女的要怎么处理那个纸箱子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vứt cái thùng giấy này đi đi, để ở đây tốn diện tích lắm. Nữ: Đừng vứt, em có việc dùng đến, anh cứ mang ra ban công đi. Hỏi: Nữ sẽ xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扔了 (ném, vứt rồi)
- B. 卖掉 (bán rơi, rụng)
- C. 先放阳台上 (Trước, trước tiên trước hết đặt, để ban công trên)
- D. 当垃圾桶用 (Làm (nghề), khi thùng rác sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先放阳台上 — Trước, trước tiên trước hết đặt, để ban công trên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Alo? Dạo này cậu có hay đi chơi bóng chuyền không? Nam: Sao cậu biết hay vậy? Nữ: Mấy ngày nay tớ đi ngang qua sân thể thao, có hai lần nhìn thấy cậu đang chơi bóng chuyền ở đó. Nam: Hèn chi, khi nào cậu rảnh, chúng ta cùng đi chơi nhé, được không? — Hỏi: Nữ đã biết bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂?你最近是不是常去打排球? 男:你怎么知道的? 女:这几天我路过操场,有两次看到你在那儿打排球。 男:怪不得,你什么时候有空,我们一起去打好不好? 问:女的是怎么知道的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo? Dạo này cậu có hay đi chơi bóng chuyền không? Nam: Sao cậu biết hay vậy? Nữ: Mấy ngày nay tớ đi ngang qua sân thể thao, có hai lần nhìn thấy cậu đang chơi bóng chuyền ở đó. Nam: Hèn chi, khi nào cậu rảnh, chúng ta cùng đi chơi nhé, được không? — Hỏi: Nữ đã biết bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己猜的 (Tự mình, bản thân đoán)
- B. 自己看见的 (Tự mình, bản thân nhìn thấy)
- C. 听别人说的 (Nghe người khác nói, phát biểu)
- D. 她也去打球了 (Cô ấy cũng đi chơi bóng (bóng bàn, cầu lông rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (自己看见的 — Tự mình, bản thân nhìn thấy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mấy giỏ hoa này đều là do một tay cô tự làm à? Nữ: Vâng, bình thường tôi thích làm mấy đồ thủ công nhỏ nhắn để trang trí nhà cửa. Nam: Cô giỏi thật đấy, cô có thể mở một cửa hàng nhỏ chuyên bán đồ thủ công do cô làm ra ấy. Nữ: Bây giờ công việc bận rộn, chỉ có thể coi là sở thích lúc rảnh rỗi thôi. Hỏi: Về nữ chính, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些花篮都是你亲手做的? 女:是啊,我平时喜欢做点儿小手工,装饰一下家里。 男:你真厉害,你可以开一家小店,专门卖你的手工制品。 女:现在工作忙,只能作为业余爱好了。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giỏ hoa này đều là do một tay cô tự làm à? Nữ: Vâng, bình thường tôi thích làm mấy đồ thủ công nhỏ nhắn để trang trí nhà cửa. Nam: Cô giỏi thật đấy, cô có thể mở một cửa hàng nhỏ chuyên bán đồ thủ công do cô làm ra ấy. Nữ: Bây giờ công việc bận rộn, chỉ có thể coi là sở thích lúc rảnh rỗi thôi. Hỏi: Về nữ chính, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好广泛 (sở thích rộng rãi, phổ biến)
- B. 快退休了 (Nhanh, mau nghỉ hưu, về hưu rồi)
- C. 喜欢做手工 (Thích làm, chế tạo thủ công, làm bằng tay)
- D. 开了家饰品店 (Mở, lái (xe) rồi nhà, gia đình phẩm chất, phẩm cách tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (喜欢做手工 — Thích làm, chế tạo thủ công, làm bằng tay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thẻ lên máy bay của em đâu rồi? Ở chỗ anh à? Nam: Không có mà, lúc nãy em đòi tự cầm cơ mà. Nữ: Tiêu rồi, tìm không thấy, không lẽ vừa nãy mua đồ uống rơi mất rồi chứ? Nam: Em thật là bất cẩn, mau quay lại tìm đi, một lát nữa là lên máy bay rồi đấy. — Hỏi: Tại sao nam lại nói nữ bất cẩn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的登机牌呢?在你那儿吗? 男:没有啊,刚才你要自己拿着。 女:坏了,找不到了,不会是刚才买饮料时掉了吧? 男:你真粗心,快回去找找,一会儿就要登机了。 问:男的为什么说女的粗心?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thẻ lên máy bay của em đâu rồi? Ở chỗ anh à? Nam: Không có mà, lúc nãy em đòi tự cầm cơ mà. Nữ: Tiêu rồi, tìm không thấy, không lẽ vừa nãy mua đồ uống rơi mất rồi chứ? Nam: Em thật là bất cẩn, mau quay lại tìm đi, một lát nữa là lên máy bay rồi đấy. — Hỏi: Tại sao nam lại nói nữ bất cẩn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮料洒了 (Đồ uống, nước giải khát rắc, rải rồi)
- B. 登机牌丢了 (Thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay mất, đánh mất rồi)
- C. 记错时间了 (Ghi nhớ sai, nhầm thời gian rồi)
- D. 忘带护照了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt hộ chiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (登机牌丢了 — Thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay mất, đánh mất rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cũng có thể do pin bị chai hỏng, em thử thay viên pin mới xem sao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我下午给你打电话,你怎么一直关机呢? 女:别提了,我昨晚才充的电,今早到单位就没电了,也不知道是不是手机出了问题。 男:也有可能是电池的毛病,你换块儿新电池试试。 女:好吧。 问:男的有什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cũng có thể do pin bị chai hỏng, em thử thay viên pin mới xem sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换手机 (đổi, thay đổi điện thoại di động)
- B. 换电池 (đổi, thay đổi pin, ắc quy)
- C. 重装系统 (Nặng, quan trọng lắp đặt, trang bị hệ thống)
- D. 再买个充电器 (Lại, nữa mua cái, con củ sạc, dây sạc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (换电池 — đổi, thay đổi pin, ắc quy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thật sự là anh đấy à? Vừa nãy em suýt nữa không nhận ra. Nam: Anh cũng không ngờ là em, bất ngờ quá, vậy mà lại gặp em ở đây. Nữ: Anh đến làm thị thực là để đi du học à? Nam: Không phải, anh đi du lịch. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真的是你啊?刚才我差点儿没认出来。 男:我也没想到是你,太意外了,竟然在这里碰到你。 女:你来办签证是去留学吗? 男:不是,我是去旅游。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật sự là anh đấy à? Vừa nãy em suýt nữa không nhận ra. Nam: Anh cũng không ngờ là em, bất ngờ quá, vậy mà lại gặp em ở đây. Nữ: Anh đến làm thị thực là để đi du học à? Nam: Không phải, anh đi du lịch. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在办签证 (Ở làm, giải quyết thị thực, visa)
- B. 刚出差回来 (Vừa mới, vừa vặn đi công tác trở về, về đây)
- C. 准备出国留学 (Chuẩn bị ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học)
- D. 在保险公司工作 (Ở bảo hiểm, an toàn công ty làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (在办签证 — Ở làm, giải quyết thị thực, visa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói em bị trặc lưng rồi à, bác sĩ bảo sao? / Nữ: Bác sĩ bảo chỉ cần nghỉ ngơi, không vận động mạnh là khỏi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你扭到腰了,医生怎么说? 女:他说只要多休息,不做剧烈运动,很快就没事了。 男:那下礼拜的运动会你还能参加吗? 女:不能了,教练已经让小李代替我参赛了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em bị trặc lưng rồi à, bác sĩ bảo sao? / Nữ: Bác sĩ bảo chỉ cần nghỉ ngơi, không vận động mạnh là khỏi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过敏了 (dị ứng, mẫn cảm rồi)
- B. 肩膀疼 (bờ vai, bờ vai gánh vác đau đớn)
- C. 腰扭伤了 (Eo, thắt lưng vặn, xoay bị thương, làm tổn thương rồi)
- D. 胃不舒服 (Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (腰扭伤了 — Eo, thắt lưng vặn, xoay bị thương, làm tổn thương rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chào anh, có phải bộ phận quản lý tòa nhà không thế? Điều hòa văn phòng chúng tôi bị hỏng rồi, phiền các anh qua xem giúp một chút. Nam: Vâng, chị ở tầng mấy ạ? Nữ: Tầng mười tám, phòng Kinh doanh. Nam: Vâng, chúng tôi cử người qua ngay đây. — Hỏi: Điều hòa ở đâu bị hỏng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,是物业吧?我们办公室的空调坏了,麻烦你们过来看一下。 男:好的,您在几楼? 女:十八层,销售部。 男:好,我们马上派人过去。 问:哪儿的空调坏了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, có phải bộ phận quản lý tòa nhà không thế? Điều hòa văn phòng chúng tôi bị hỏng rồi, phiền các anh qua xem giúp một chút. Nam: Vâng, chị ở tầng mấy ạ? Nữ: Tầng mười tám, phòng Kinh doanh. Nam: Vâng, chúng tôi cử người qua ngay đây. — Hỏi: Điều hòa ở đâu bị hỏng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- B. 销售部 (bộ (bộ ngành) tiêu thụ, bán hàng)
- C. 研发部 (bộ (bộ ngành) nghiên cứu và phát triển, R&D)
- D. 会议室 (phòng, buồng cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (销售部 — bộ (bộ ngành) tiêu thụ, bán hàng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 趁 (chèn: nhân lúc, tranh thủ); 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:趁着这几天休息我们去看看房子吧? 女:你想看哪儿的房子? 男:我们去郊区看看?环境好,价格也相对便宜,反正现在交通方便。 女:有道理,那我们去看看。 问:他们打算去哪儿看房子?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 趁 (chèn: nhân lúc, tranh thủ); 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- B. 市中心 (trung tâm, trọng tâm thành phố, thị xã)
- C. 公司附近 (gần đây, lân cận công ty)
- D. 公园周围 (xung quanh, phụ cận công viên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (郊区 — jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tổng cộng bốn trăm rưỡi, anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt? — Nam: Trả tiền mặt, phiền cô xuất cho tôi một tờ hóa đơn. — Nữ: Vâng, tiêu đề viết thế nào ạ? — Nam: Cô cứ xuất theo tên công ty trên danh thiếp này. — Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:一共四百五,您刷卡还是付现金? 男:付现金,麻烦你给我开一张发票。 女:好的,抬头怎么写? 男:你就按照这张名片上的公司名称开。 问:男的正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng cộng bốn trăm rưỡi, anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt? — Nam: Trả tiền mặt, phiền cô xuất cho tôi một tờ hóa đơn. — Nữ: Vâng, tiêu đề viết thế nào ạ? — Nam: Cô cứ xuất theo tên công ty trên danh thiếp này. — Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结账 (jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- B. 点菜 (diǎn cài: gọi món, gọi thức ăn)
- C. 换零钱 (đổi, thay đổi tiền lẻ, tiền đổi)
- D. 订房间 (đặt trước (vé, phòng phòng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (结账 — jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chúng tôi muốn đi Vân Nam thư giãn một chút, thế nên không hi vọng thời gian sắp xếp quá gấp gáp. Nữ: Ngài cứ yên tâm, chúng tôi sẽ cân nhắc điểm này cho ngài. Nam: Thời gian cụ thể, tôi về bàn bạc với vợ rồi sẽ báo lại cho các cô sau. Nữ: Vâng, ngài quyết định xong, lúc nào cũng có thể gọi điện thoại cho chúng tôi, đây là danh thiếp của tôi. Hỏi: Nữ rất có khả năng làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们想去云南放松放松,所以不希望时间安排得太紧。 女:您放心,我们会为您考虑这一点的。 男:具体时间,我回去跟太太商量一下再告诉你们。 女:好的,您决定了,随时都可以给我们打电话,这是我的名片。 问:女的最可能在哪儿工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng tôi muốn đi Vân Nam thư giãn một chút, thế nên không hi vọng thời gian sắp xếp quá gấp gáp. Nữ: Ngài cứ yên tâm, chúng tôi sẽ cân nhắc điểm này cho ngài. Nam: Thời gian cụ thể, tôi về bàn bạc với vợ rồi sẽ báo lại cho các cô sau. Nữ: Vâng, ngài quyết định xong, lúc nào cũng có thể gọi điện thoại cho chúng tôi, đây là danh thiếp của tôi. Hỏi: Nữ rất có khả năng làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行社 (lǚxíngshè: công ty du lịch, hãng lữ hành)
- B. 政府部门 (bộ phận, phòng ban chính phủ, chính quyền)
- C. 广告公司 (công ty quảng cáo)
- D. 高级服装店 (cửa hàng quần áo cao cấp, cấp cao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (旅行社 — lǚxíngshè: công ty du lịch, hãng lữ hành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tại sao tàu lại đến muộn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。 问:列车为什么晚点了?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tại sao tàu lại đến muộn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地震了 (động đất, địa chấn rồi)
- B. 天气恶劣 (thời tiết khắc nghiệt, tồi tệ)
- C. 前方堵车 (tắc đường, kẹt xe phía trước, tiền tuyến)
- D. 铁路临时维修 (Đường sắt, ngành đường sắt tạm thời, lâm thời bảo trì, sửa chữa bảo dưỡng trang thiết bị)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (天气恶劣 — thời tiết khắc nghiệt, tồi tệ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tàu sẽ làm gì sau khi dừng tại ga Tế Nam Tây?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。 问:列车停靠济南西站后会做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tàu sẽ làm gì sau khi dừng tại ga Tế Nam Tây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 检查车票 (vé xe, vé tàu xe kiểm tra, rà soát)
- B. 调整座位 (chỗ ngồi, ghế ngồi điều chỉnh, sắp xếp lại)
- C. 发放免费食品 (Phát cấp, chi trả miễn phí thực phẩm, đồ ăn)
- D. 停车检修一小时 (Đỗ xe, dừng xe sửa chữa, tu sửa một tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (发放免费食品 — Phát cấp, chi trả miễn phí thực phẩm, đồ ăn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Sau khi ra đến bờ biển, thủy thủ bảo người đó làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 问:来到海边后,水手让那个人做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Sau khi ra đến bờ biển, thủy thủ bảo người đó làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买救生圈 (Mua cứu, cứu giúp sinh ra, sinh trưởng vòng tròn, khoanh tròn)
- B. 到海里去 (Đến, tới biển, đại dương bên trong đi)
- C. 先学抓鱼 (Trước, trước tiên trước hết học, học tập bắt, tóm lấy cá)
- D. 做准备活动 (Làm, chế tạo chuẩn bị hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (到海里去 — Đến, tới biển, đại dương bên trong đi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 问:关于那个人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胳膊受伤了 (Cánh tay bị thương, tổn thương rồi)
- B. 想换个教练 (Muốn đổi, thay đổi cái, con huấn luyện viên)
- C. 担心海水太冷 (Lo lắng, yên tâm không nổi nước biển quá lạnh)
- D. 最终也没学会游泳 (Cuối cùng, kết cục cuối cùng cũng chưa học được, nắm vững bơi lội)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (最终也没学会游泳 — Cuối cùng, kết cục cuối cùng cũng chưa học được, nắm vững bơi lội) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta thỉnh giáo một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là sẽ học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy đại dương bao la, thủy thủ hào hứng lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ gọi với lại: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh còn chưa dạy tôi bơi mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Thế nhỡ nguy hiểm quá, nếu xảy ra sai sót thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả là, người này đến cuối cùng cũng không học bơi nổi. Không xuống nước, thì vĩnh viễn cũng không học bơi được; không lên đường cao tốc, thì vĩnh viễn cũng không học lái xe được. Những thứ một người cần học có quá nhiều, nếu mà cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, thì cuối cùng sẽ chẳng làm nên trò trống gì. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要勇于实践 (Cần dũng cảm, dám nghĩ dám làm thực tiễn, thực hành)
- B. 学游泳需要耐心 (Học, học tập bơi lội cần, đòi hỏi kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 要不断完善自己 (Nếu không thì, hay là đứt, gãy hoàn thiện, hoàn chỉnh tự mình, bản thân)
- D. 一切从实际出发 (Tất cả, mọi thứ từ thực tế, thực tiễn xuất phát, khởi hành)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (要勇于实践 — Cần dũng cảm, dám nghĩ dám làm thực tiễn, thực hành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Hồi nhỏ người nói thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想,想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉,看天上的星星,于是又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 问:说话人小时候怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Hồi nhỏ người nói thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胆子小 (lá gan, lòng can đảm nhỏ, bé)
- B. 特别调皮 (đặc biệt, vô cùng nghịch ngợm, bướng bỉnh)
- C. 想住楼房 (Muốn ở, sống nhà tầng, tòa nhà nhiều tầng)
- D. 想有一辆汽车 (Muốn có một chiếc, cái xe ô tô, xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (想住楼房 — Muốn ở, sống nhà tầng, tòa nhà nhiều tầng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Tại sao hiện nay người nói thường hay đến các quán bar trong hẻm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想,想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉,看天上的星星,于是又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 问:说话人现在为什么常去胡同里的酒吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Tại sao hiện nay người nói thường hay đến các quán bar trong hẻm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去看朋友 (Đi nhìn, xem bạn bè)
- B. 怀念过去 (quá khứ tưởng nhớ, nhớ nhung)
- C. 想找一份工作 (Muốn tìm kiếm một bản, phần làm việc, công việc)
- D. 那里非常安静 (Nơi đó, ở đó vô cùng, rất yên tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (怀念过去 — quá khứ tưởng nhớ, nhớ nhung) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Về người nói, mục nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想,想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉,看天上的星星,于是又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 问:关于说话人,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, sống trong các con hẻm (hồ đồng) ở Bắc Kinh, đặc biệt hâm mộ những đứa trẻ có thể chuyển vào ở trong các tòa nhà chung cư cao tầng, ôm ấp đủ mọi loại ảo tưởng đối với cuộc sống trong những tòa nhà cao tầng, tưởng tượng rằng buổi chiều có thể đặt một chiếc ghế trên ban công, uống trà phơi nắng; cũng tưởng tượng rằng có thể ở độ cao mười mấy tầng, nhìn những chiếc xe ô tô nhỏ to bằng hộp diêm ở dưới lầu chạy ngược chạy xuôi. Bây giờ, sống trong các tòa nhà chung cư đã hơn mười năm, lại bắt đầu hoài niệm về cuộc sống sống trong những ngôi nhà cấp bốn ở thời đại nhi đồng, nhớ đến những món ăn vặt ven đường yêu thích nhất trước kia, nhớ đến những buổi tối mùa hè hóng mát trong sân, ngắm những vì sao trên trời, thế là lại bắt đầu thích những quán bar trong các con hẻm, cảm thấy ở đó đặc biệt thân thiết, có thể khiến người ta tìm thấy rất nhiều hình bóng của hồi nhỏ, nhớ lại cuộc sống vui vẻ hồi nhỏ cùng các bạn bè. — Hỏi: Về người nói, mục nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想经营酒吧 (Muốn kinh doanh, quản lý điều hành quán bar, quán rượu)
- B. 记忆力很好 (Trí nhớ, ký ức sức, sức lực rất tốt, rất hay)
- C. 小时候住平房 (Thuở nhỏ, khi còn bé ở, sống bằng phẳng, phẳng lặng)
- D. 现在住在胡同里 (Bây giờ, hiện tại ở, sống ở ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) bên trong)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (小时候住平房 — Thuở nhỏ, khi còn bé ở, sống bằng phẳng, phẳng lặng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Trong bình có bao nhiêu nước?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 问:瓶子里有多少水?
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Trong bình có bao nhiêu nước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 半瓶 (nửa, một nửa (50%) chai, lọ)
- B. 没有水 (không có nước)
- C. 不到半瓶 (Không đến, tới nửa, một nửa (50%) chai, lọ)
- D. 满满一瓶 (Đầy, tràn đầy đầy, tràn đầy một chai, lọ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (半瓶 — nửa, một nửa (50%) chai, lọ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Chim nhỏ dùng cách gì để uống được nước?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 问:小鸟用什么办法喝到了水?
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Chim nhỏ dùng cách gì để uống được nước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打破瓶子 (phá vỡ, đánh vỡ cái chai, cái lọ)
- B. 把瓶子弄倒 (Đem cái chai, cái lọ làm, nghịch ngã, đổ sập)
- C. 把水倒进杯子里 (Đem nước ngã, đổ sập nhập, vào cái cốc, cái ly bên trong)
- D. 往瓶子里放小石头 (Hướng về, đi về phía cái chai, cái lọ bên trong đặt, để nhỏ, bé hòn đá, viên đá)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (往瓶子里放小石头 — Hướng về, đi về phía cái chai, cái lọ bên trong đặt, để nhỏ, bé hòn đá, viên đá) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Về chú chim nhỏ, mục nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里,瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 问:关于小鸟,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước, thế là nó liền đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một chiếc bình, nhưng bên trong bình chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình lại rất nhỏ, cái mỏ của chim nhỏ quá ngắn, nên không uống được. Phải làm sao đây? Chim nhỏ nghĩ ra một cách hay, nó tìm từ vùng lân cận một số viên sỏi nhỏ, sau đó thả từng viên từng viên sỏi nhỏ vào trong bình, mực nước trong bình ngày một dâng cao, cuối cùng, nó rốt cuộc cũng đã uống được nước. — Hỏi: Về chú chim nhỏ, mục nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很聪明 (rất thông minh)
- B. 肚子饿了 (Bụng đói bụng rồi)
- C. 力气很大 (Sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
- D. 掉进水里了 (Rơi, rụng nhập, vào nước bên trong rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很聪明 — rất thông minh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 人 (rén: người); 交往 (jiāo wǎng: giao lưu, qua lại, quan hệ tiếp xúc qua lại); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在人际交往中,有些人总是拿着放大镜看别人,这样往往会突出别人的缺点,也使得自己无法信任他人。相反,有的人则是拿着望远镜看别人,因而他们始终能够欣赏到别人美好的一面。但这并不是说放大镜就没用了,放大镜应该对准自己,而非别人。如此一来,放大镜和望远镜就都能发挥出它们最大的效用。 问:用望远镜看别人会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 人 (rén: người); 交往 (jiāo wǎng: giao lưu, qua lại, quan hệ tiếp xúc qua lại); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看得范围广 (Nhìn, xem phạm vi, quy mô rộng lớn, bao la)
- B. 看得更深刻 (Nhìn, xem hơn sâu sắc, sâu đậm)
- C. 能看到他人优点 (Có thể nhìn thấy, trông thấy anh ấy người ưu điểm, điểm mạnh)
- D. 促使自己改正缺点 (Thúc đẩy, thôi thúc tự mình, bản thân sửa chữa, đính chính khuyết điểm, nhược điểm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (能看到他人优点 — Có thể nhìn thấy, trông thấy anh ấy người ưu điểm, điểm mạnh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 人 (rén: người); 交往 (jiāo wǎng: giao lưu, qua lại, quan hệ tiếp xúc qua lại); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在人际交往中,有些人总是拿着放大镜看别人,这样往往会突出别人的缺点,也使得自己无法信任他人。相反,有的人则是拿着望远镜看别人,因而他们始终能够欣赏到别人美好的一面。但这并不是说放大镜就没用了,放大镜应该对准自己,而非别人。如此一来,放大镜和望远镜就都能发挥出它们最大的效用。 问:根据这段话,我们应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 人 (rén: người); 交往 (jiāo wǎng: giao lưu, qua lại, quan hệ tiếp xúc qua lại); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重别人 (tôn trọng, kính trọng người khác)
- B. 学会满足 (học được, nắm vững thỏa mãn, đáp ứng)
- C. 多赞美学生 (Nhiều khen ngợi, ca ngợi học sinh, sinh viên)
- D. 严格要求自己 (Nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (严格要求自己 — Nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Con trai đã nhìn thấy gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。” 问:儿子看到了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Con trai đã nhìn thấy gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个警察 (một cái cảnh sát, công an)
- B. 两瓶啤酒 (Hai (dùng trước lượng từ) chai, lọ bia)
- C. 爸爸在开车 (Bố ở lái xe (ô tô))
- D. 他的好朋友 (Tốt, đẹp của anh ấy bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (一个警察 — một cái cảnh sát, công an) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。” 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸很好奇 (Bố rất tốt, rất hay kỳ lạ, kỳ diệu)
- B. 爸爸喝醉了 (Bố uống say, say sưa rồi)
- C. 儿子喝酒了 (Con trai uống rượu rồi)
- D. 儿子没吃饭 (Con trai chưa ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (爸爸喝醉了 — Bố uống say, say sưa rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, A nhặt đầy một giỏ, giỏ của B chỉ có... "Này, những viên đá sáng bóng tuy nhiều, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi." Trên đường xuống núi, A cảm thấy gánh nặng ngày một nặng hơn, sau đó cực chẳng đã, anh ta đã nhẫn tâm vứt đi viên đá xấu nhất trong giỏ, đến lúc xuống chân núi, trong giỏ của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong đời người sẽ có rất nhiều thứ đáng để lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách buông bỏ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有两个人相约到山上去寻找精美的石头,甲(46)了满满的一筐,乙的筐里只 ,“一雅,由一 亮的石头虽然多,但我只选一个最精美的就够了。”下山的路上,甲感到负担越 来越重,后来不得已,(47)地从一筐石头中挑一个最差的扔下,到山下的时候, 他的筐里也只剩下一个石头了。人生中会有许多的东西值得留恋,但有的时候你 应该学会_(48)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, A nhặt đầy một giỏ, giỏ của B chỉ có... "Này, những viên đá sáng bóng tuy nhiều, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi." Trên đường xuống núi, A cảm thấy gánh nặng ngày một nặng hơn, sau đó cực chẳng đã, anh ta đã nhẫn tâm vứt đi viên đá xấu nhất trong giỏ, đến lúc xuống chân núi, trong giỏ của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong đời người sẽ có rất nhiều thứ đáng để lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách buông bỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 背 (bèi / bēi: cái lưng, mặt sau)
- B. 催 (cuī: giục, thúc giục)
- C. 摘 (zhāi: hái, ngắt (hoa)
- D. 插 (chā: cắm, lồng vào)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (背 — bèi / bēi: cái lưng, mặt sau) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, người thứ nhất () (46) đầy một sọt, trong sọt của người thứ hai () chỉ có... "Tiểu Nhã, tuy có rất nhiều viên đá sáng lấp lánh, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi". Trên đường xuống núi, người thứ nhất cảm thấy gánh nặng ngày càng lớn, sau đó đành phải (47) nhặt ra một viên đá xấu nhất trong sọt để vứt đi, đến dưới chân núi, trong sọt của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong đời người có rất nhiều thứ đáng lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách _(48)_.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有两个人相约到山上去寻找精美的石头,甲(46)了满满的一筐,乙的筐里只 ,“一雅,由一 亮的石头虽然多,但我只选一个最精美的就够了。”下山的路上,甲感到负担越 来越重,后来不得已,(47)地从一筐石头中挑一个最差的扔下,到山下的时候, 他的筐里也只剩下一个石头了。人生中会有许多的东西值得留恋,但有的时候你 应该学会_(48)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, người thứ nhất () (46) đầy một sọt, trong sọt của người thứ hai () chỉ có... "Tiểu Nhã, tuy có rất nhiều viên đá sáng lấp lánh, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi". Trên đường xuống núi, người thứ nhất cảm thấy gánh nặng ngày càng lớn, sau đó đành phải (47) nhặt ra một viên đá xấu nhất trong sọt để vứt đi, đến dưới chân núi, trong sọt của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong đời người có rất nhiều thứ đáng lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách _(48)_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 曾经 (céng jīng: đã từng, từng)
- B. 过分 (guò fèn: quá đáng, quá mức)
- C. 不断 (bù duàn: không ngừng, liên tục)
- D. 根本 (gēn běn: căn bản, gốc rễ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (不断 — bù duàn: không ngừng, liên tục) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, người thứ nhất () (46) đầy một sọt, trong sọt của người thứ hai () chỉ có... "Tiểu Nhã, tuy có rất nhiều viên đá sáng lấp lánh, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi". Trên đường xuống núi, người thứ nhất cảm thấy gánh nặng ngày càng lớn, sau đó đành phải (47) nhặt ra một viên đá xấu nhất trong sọt để vứt đi, đến dưới chân núi, trong sọt của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong đời người có rất nhiều thứ đáng lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách _(48)_.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有两个人相约到山上去寻找精美的石头,甲(46)了满满的一筐,乙的筐里只 ,“一雅,由一 亮的石头虽然多,但我只选一个最精美的就够了。”下山的路上,甲感到负担越 来越重,后来不得已,(47)地从一筐石头中挑一个最差的扔下,到山下的时候, 他的筐里也只剩下一个石头了。人生中会有许多的东西值得留恋,但有的时候你 应该学会_(48)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, người thứ nhất () (46) đầy một sọt, trong sọt của người thứ hai () chỉ có... "Tiểu Nhã, tuy có rất nhiều viên đá sáng lấp lánh, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi". Trên đường xuống núi, người thứ nhất cảm thấy gánh nặng ngày càng lớn, sau đó đành phải (47) nhặt ra một viên đá xấu nhất trong sọt để vứt đi, đến dưới chân núi, trong sọt của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong đời người có rất nhiều thứ đáng lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách _(48)_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抗议 (kàng yì: kháng nghị, phản đối)
- B. 放弃 (fàng qì: từ bỏ, buông xuôi)
- C. 降落 (jiàng luò: hạ cánh, đáp xuống)
- D. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (放弃 — fàng qì: từ bỏ, buông xuôi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Họ hy vọng bản thân khi còn trẻ đã đạt được thành công, nhưng họ lại không thích học tập, (49) ý kiến hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, bởi vì làm như vậy sẽ bị người khác cho rằng năng lực của họ kém, (50).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 感觉是:“我做不好任何工作。”他们希望自已年纪轻轻就取得成功,但是他们又 不喜欢学习、(49)意见或寻求帮助,因为这样会被人认为他们能力不行,(50)。 脱掉不懂装懂的“外套”吧,因为学习的心态已经成为一个人在这个竞争的 社会中得以生存和发展的最基本的心态。21世纪是一个知识爆炸的时代,知识 和技能成为一个人生存的(51)条件。没有知识和技能你将无法生存,而知识和技 能的获得要靠不断地学习,学习,再学习。多(52)一种知识或是一门技术,在众 多的竞争对手面前就多了一份取胜的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: "Họ hy vọng bản thân khi còn trẻ đã đạt được thành công, nhưng họ lại không thích học tập, (49) ý kiến hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, bởi vì làm như vậy sẽ bị người khác cho rằng năng lực của họ kém, (50).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请求 (qǐng qiú: thỉnh cầu, yêu cầu)
- B. 征求 (zhēng qiú: trưng cầu, xin ý kiến)
- C. 表现 (biǎo xiàn: thể hiện, biểu hiện)
- D. 参与 (cān yù: tham gia, can dự vào)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (征求 — zhēng qiú: trưng cầu, xin ý kiến) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Họ hy vọng bản thân khi còn trẻ đã đạt được thành công, nhưng họ lại không thích học tập, (49) ý kiến hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, bởi vì làm như vậy sẽ bị người khác cho rằng năng lực của họ kém, (50).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 感觉是:“我做不好任何工作。”他们希望自已年纪轻轻就取得成功,但是他们又 不喜欢学习、(49)意见或寻求帮助,因为这样会被人认为他们能力不行,(50)。 脱掉不懂装懂的“外套”吧,因为学习的心态已经成为一个人在这个竞争的 社会中得以生存和发展的最基本的心态。21世纪是一个知识爆炸的时代,知识 和技能成为一个人生存的(51)条件。没有知识和技能你将无法生存,而知识和技 能的获得要靠不断地学习,学习,再学习。多(52)一种知识或是一门技术,在众 多的竞争对手面前就多了一份取胜的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: "Họ hy vọng bản thân khi còn trẻ đã đạt được thành công, nhưng họ lại không thích học tập, (49) ý kiến hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, bởi vì làm như vậy sẽ bị người khác cho rằng năng lực của họ kém, (50).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所以他们只好装懂 (Vì vậy, cho nên họ, bọn họ đành phải, đành lắp đặt, trang bị hiểu, hiểu biết)
- B. 于是他们变得更单纯 (Thế là, vì vậy họ, bọn họ thay đổi, biến đổi hơn đơn thuần, trong sáng)
- C. 于是他们改变沟通方式 (Thế là, vì vậy họ, bọn họ thay đổi, biến đổi giao tiếp, trao đổi phương thức, cách thức)
- D. 所以他们努力提高工作效率 (Vì vậy, cho nên họ, bọn họ nỗ lực, cố gắng nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (所以他们只好装懂 — Vì vậy, cho nên họ, bọn họ đành phải, đành lắp đặt, trang bị hiểu, hiểu biết) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế kỷ 21 là một thời đại bùng nổ tri thức, tri thức và kỹ năng trở thành điều kiện (51) để một người sinh tồn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 感觉是:“我做不好任何工作。”他们希望自已年纪轻轻就取得成功,但是他们又 不喜欢学习、(49)意见或寻求帮助,因为这样会被人认为他们能力不行,(50)。 脱掉不懂装懂的“外套”吧,因为学习的心态已经成为一个人在这个竞争的 社会中得以生存和发展的最基本的心态。21世纪是一个知识爆炸的时代,知识 和技能成为一个人生存的(51)条件。没有知识和技能你将无法生存,而知识和技 能的获得要靠不断地学习,学习,再学习。多(52)一种知识或是一门技术,在众 多的竞争对手面前就多了一份取胜的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Thế kỷ 21 là một thời đại bùng nổ tri thức, tri thức và kỹ năng trở thành điều kiện (51) để một người sinh tồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高级 (gāo jí: cao cấp, cấp cao)
- B. 抽象 (chōu xiàng: trừu tượng)
- C. 出色 (chū sè: xuất sắc, kiệt xuất)
- D. 必要 (bì yào: cần thiết, thiết yếu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (必要 — bì yào: cần thiết, thiết yếu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANắm bắt (52) thêm một loại tri thức hoặc một kỹ môn thuật, đứng trước đông đảo đối thủ cạnh tranh thì sẽ có thêm một phần cơ hội chiến thắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 感觉是:“我做不好任何工作。”他们希望自已年纪轻轻就取得成功,但是他们又 不喜欢学习、(49)意见或寻求帮助,因为这样会被人认为他们能力不行,(50)。 脱掉不懂装懂的“外套”吧,因为学习的心态已经成为一个人在这个竞争的 社会中得以生存和发展的最基本的心态。21世纪是一个知识爆炸的时代,知识 和技能成为一个人生存的(51)条件。没有知识和技能你将无法生存,而知识和技 能的获得要靠不断地学习,学习,再学习。多(52)一种知识或是一门技术,在众 多的竞争对手面前就多了一份取胜的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Nắm bắt (52) thêm một loại tri thức hoặc một kỹ môn thuật, đứng trước đông đảo đối thủ cạnh tranh thì sẽ có thêm một phần cơ hội chiến thắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 掌握 (zhǎng wò: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
- B. 从事 (cóng shì: làm, dấn thân vào)
- C. 创造 (chuàng zào: sáng tạo, tạo nên)
- D. 促进 (cùjìn: thúc đẩy, xúc tiến)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (掌握 — zhǎng wò: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà tâm lý học yêu cầu một số người tham gia thí nghiệm vào tối chủ nhật, hãy viết tất cả những phiền muộn có thể xảy ra trong (53) 7 ngày ra giấy, bỏ vào trong một chiếc hộp. 7 ngày sau, ông mở chiếc hộp này trước mặt những người tham gia, đối chiếu từng mục "phiền muộn" với họ, kết quả phát hiện trong đó có 90% "phiền muộn" không hề thực sự xảy ra. Tiếp theo, ông lại yêu cầu mọi người bỏ những mẩu giấy còn lại đó trở lại vào thùng giấy. Đợi qua thêm 7 ngày nữa, họ mở chiếc hộp ra, (54). Phiền muộn là do bản thân tự tìm lấy, đây chính là "tự tìm phiền muộn" (55). Theo thống kê, 92% nỗi lo âu của người bình thường chưa từng xảy ra, 8% còn lại chính là những điều bạn có thể dễ dàng (56) đối phó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个心理学家请一些实验者在周日晚上,把(53)7天所有可能发生的烦恼写下来,放到一个箱子里。 7天后,他在实验者面前打开这个箱子,与他们逐一核对每一项“烦恼”,结果发现其中有90%的“烦恼”并未真正发生。接着,他又要求大家把那些剩下的字条重新丢入纸箱中。等又过了7天,他们打开箱子,(54)。 烦恼是自己找来的,这就是(55)的“自寻烦恼”。据统计,一般人92%的忧虑从未发生过,剩下的8%则是你能够轻易(56)的。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà tâm lý học yêu cầu một số người tham gia thí nghiệm vào tối chủ nhật, hãy viết tất cả những phiền muộn có thể xảy ra trong (53) 7 ngày ra giấy, bỏ vào trong một chiếc hộp. 7 ngày sau, ông mở chiếc hộp này trước mặt những người tham gia, đối chiếu từng mục "phiền muộn" với họ, kết quả phát hiện trong đó có 90% "phiền muộn" không hề thực sự xảy ra. Tiếp theo, ông lại yêu cầu mọi người bỏ những mẩu giấy còn lại đó trở lại vào thùng giấy. Đợi qua thêm 7 ngày nữa, họ mở chiếc hộp ra, (54). Phiền muộn là do bản thân tự tìm lấy, đây chính là "tự tìm phiền muộn" (55). Theo thống kê, 92% nỗi lo âu của người bình thường chưa từng xảy ra, 8% còn lại chính là những điều bạn có thể dễ dàng (56) đối phó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以来 (yǐ lái: từ đó đến nay, từ khi... đến nay)
- B. 未来 (wèi lái: tương lai, mai sau)
- C. 过去 (guò qu: quá khứ)
- D. 事先 (shì xiān: trước, từ trước)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (未来 — wèi lái: tương lai, mai sau) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà tâm lý học yêu cầu một số người tham gia thí nghiệm vào tối chủ nhật, hãy viết tất cả những phiền muộn có thể xảy ra trong (53) 7 ngày ra giấy, bỏ vào trong một chiếc hộp. 7 ngày sau, ông mở chiếc hộp này trước mặt những người tham gia, đối chiếu từng mục "phiền muộn" với họ, kết quả phát hiện trong đó có 90% "phiền muộn" không hề thực sự xảy ra. Tiếp theo, ông lại yêu cầu mọi người bỏ những mẩu giấy còn lại đó trở lại vào thùng giấy. Đợi qua thêm 7 ngày nữa, họ mở chiếc hộp ra, (54). Phiền muộn là do bản thân tự tìm lấy, đây chính là "tự tìm phiền muộn" (55). Theo thống kê, 92% nỗi lo âu của người bình thường chưa từng xảy ra, 8% còn lại chính là những điều bạn có thể dễ dàng (56) đối phó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个心理学家请一些实验者在周日晚上,把(53)7天所有可能发生的烦恼写下来,放到一个箱子里。 7天后,他在实验者面前打开这个箱子,与他们逐一核对每一项“烦恼”,结果发现其中有90%的“烦恼”并未真正发生。接着,他又要求大家把那些剩下的字条重新丢入纸箱中。等又过了7天,他们打开箱子,(54)。 烦恼是自己找来的,这就是(55)的“自寻烦恼”。据统计,一般人92%的忧虑从未发生过,剩下的8%则是你能够轻易(56)的。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà tâm lý học yêu cầu một số người tham gia thí nghiệm vào tối chủ nhật, hãy viết tất cả những phiền muộn có thể xảy ra trong (53) 7 ngày ra giấy, bỏ vào trong một chiếc hộp. 7 ngày sau, ông mở chiếc hộp này trước mặt những người tham gia, đối chiếu từng mục "phiền muộn" với họ, kết quả phát hiện trong đó có 90% "phiền muộn" không hề thực sự xảy ra. Tiếp theo, ông lại yêu cầu mọi người bỏ những mẩu giấy còn lại đó trở lại vào thùng giấy. Đợi qua thêm 7 ngày nữa, họ mở chiếc hộp ra, (54). Phiền muộn là do bản thân tự tìm lấy, đây chính là "tự tìm phiền muộn" (55). Theo thống kê, 92% nỗi lo âu của người bình thường chưa từng xảy ra, 8% còn lại chính là những điều bạn có thể dễ dàng (56) đối phó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忍不住笑了起来 (Không kìm được, không nhịn nổi cười rồi đứng dậy, thức dậy)
- B. 很感激那位心理学家 (Rất cảm kích, biết ơn sâu sắc kia, đó vị tâm lý, trạng thái tâm lý học, học tập nhà, gia đình)
- C. 发现那些纸条不见了 (Phát hiện, nhận ra những cái đó, những người đó giấy, tờ giấy cái, con không thấy, biến mất rồi)
- D. 发现那些烦恼也不再是烦恼了 (Phát hiện, nhận ra những cái đó, những người đó phiền não, buồn phiền cũng không còn nữa, không lặp lại là, phải phiền não, buồn phiền rồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (发现那些烦恼也不再是烦恼了 — Phát hiện, nhận ra những cái đó, những người đó phiền não, buồn phiền cũng không còn nữa, không lặp lại là, phải phiền não, buồn phiền rồi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà tâm lý học yêu cầu một số người tham gia thí nghiệm vào tối chủ nhật, hãy viết tất cả những phiền muộn có thể xảy ra trong (53) 7 ngày ra giấy, bỏ vào trong một chiếc hộp. 7 ngày sau, ông mở chiếc hộp này trước mặt những người tham gia, đối chiếu từng mục "phiền muộn" với họ, kết quả phát hiện trong đó có 90% "phiền muộn" không hề thực sự xảy ra. Tiếp theo, ông lại yêu cầu mọi người bỏ những mẩu giấy còn lại đó trở lại vào thùng giấy. Đợi qua thêm 7 ngày nữa, họ mở chiếc hộp ra, (54). Phiền muộn là do bản thân tự tìm lấy, đây chính là "tự tìm phiền muộn" (55). Theo thống kê, 92% nỗi lo âu của người bình thường chưa từng xảy ra, 8% còn lại chính là những điều bạn có thể dễ dàng (56) đối phó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个心理学家请一些实验者在周日晚上,把(53)7天所有可能发生的烦恼写下来,放到一个箱子里。 7天后,他在实验者面前打开这个箱子,与他们逐一核对每一项“烦恼”,结果发现其中有90%的“烦恼”并未真正发生。接着,他又要求大家把那些剩下的字条重新丢入纸箱中。等又过了7天,他们打开箱子,(54)。 烦恼是自己找来的,这就是(55)的“自寻烦恼”。据统计,一般人92%的忧虑从未发生过,剩下的8%则是你能够轻易(56)的。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà tâm lý học yêu cầu một số người tham gia thí nghiệm vào tối chủ nhật, hãy viết tất cả những phiền muộn có thể xảy ra trong (53) 7 ngày ra giấy, bỏ vào trong một chiếc hộp. 7 ngày sau, ông mở chiếc hộp này trước mặt những người tham gia, đối chiếu từng mục "phiền muộn" với họ, kết quả phát hiện trong đó có 90% "phiền muộn" không hề thực sự xảy ra. Tiếp theo, ông lại yêu cầu mọi người bỏ những mẩu giấy còn lại đó trở lại vào thùng giấy. Đợi qua thêm 7 ngày nữa, họ mở chiếc hộp ra, (54). Phiền muộn là do bản thân tự tìm lấy, đây chính là "tự tìm phiền muộn" (55). Theo thống kê, 92% nỗi lo âu của người bình thường chưa từng xảy ra, 8% còn lại chính là những điều bạn có thể dễ dàng (56) đối phó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相对 (xiāng duì: tương đối)
- B. 相似 (xiāng sì: tương tự, giống nhau)
- C. 神秘 (shén mì: thần bí, bí ẩn)
- D. 所谓 (suǒ wèi: cái gọi là, cái được xem là)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (所谓 — suǒ wèi: cái gọi là, cái được xem là) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà tâm lý học yêu cầu một số người tham gia thí nghiệm vào tối chủ nhật, hãy viết tất cả những phiền muộn có thể xảy ra trong (53) 7 ngày ra giấy, bỏ vào trong một chiếc hộp. 7 ngày sau, ông mở chiếc hộp này trước mặt những người tham gia, đối chiếu từng mục "phiền muộn" với họ, kết quả phát hiện trong đó có 90% "phiền muộn" không hề thực sự xảy ra. Tiếp theo, ông lại yêu cầu mọi người bỏ những mẩu giấy còn lại đó trở lại vào thùng giấy. Đợi qua thêm 7 ngày nữa, họ mở chiếc hộp ra, (54). Phiền muộn là do bản thân tự tìm lấy, đây chính là "tự tìm phiền muộn" (55). Theo thống kê, 92% nỗi lo âu của người bình thường chưa từng xảy ra, 8% còn lại chính là những điều bạn có thể dễ dàng (56) đối phó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个心理学家请一些实验者在周日晚上,把(53)7天所有可能发生的烦恼写下来,放到一个箱子里。 7天后,他在实验者面前打开这个箱子,与他们逐一核对每一项“烦恼”,结果发现其中有90%的“烦恼”并未真正发生。接着,他又要求大家把那些剩下的字条重新丢入纸箱中。等又过了7天,他们打开箱子,(54)。 烦恼是自己找来的,这就是(55)的“自寻烦恼”。据统计,一般人92%的忧虑从未发生过,剩下的8%则是你能够轻易(56)的。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà tâm lý học yêu cầu một số người tham gia thí nghiệm vào tối chủ nhật, hãy viết tất cả những phiền muộn có thể xảy ra trong (53) 7 ngày ra giấy, bỏ vào trong một chiếc hộp. 7 ngày sau, ông mở chiếc hộp này trước mặt những người tham gia, đối chiếu từng mục "phiền muộn" với họ, kết quả phát hiện trong đó có 90% "phiền muộn" không hề thực sự xảy ra. Tiếp theo, ông lại yêu cầu mọi người bỏ những mẩu giấy còn lại đó trở lại vào thùng giấy. Đợi qua thêm 7 ngày nữa, họ mở chiếc hộp ra, (54). Phiền muộn là do bản thân tự tìm lấy, đây chính là "tự tìm phiền muộn" (55). Theo thống kê, 92% nỗi lo âu của người bình thường chưa từng xảy ra, 8% còn lại chính là những điều bạn có thể dễ dàng (56) đối phó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 利用 (lì yòng: tận dụng, khai thác sử dụng)
- B. 达到 (dá dào: đạt được, chạm tới (mục tiêu)
- C. 应付 (yìng fu: đối phó, ứng phó)
- D. 批准 (pī zhǔn: phê chuẩn, chuẩn y)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (应付 — yìng fu: đối phó, ứng phó) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,,(57) 。 [Điền từ câu 57: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国和楚国是著名的强国。有一回,齐国的国王派自己的大臣晏 子访问楚国。楚王想这个机会,找一个办法让齐国的使者丢脸,借此来(57)楚 国的强大。 楚王了解到晏子身材矮小,就命令手下的人在城门旁边开了一个很低的洞。 晏子来到楚国的时候,楚王命令守门的士兵关闭了城门,让晏子从旁边的洞口爬 进去。晏子看到这样的(58)_,明白了楚王的目的,他思考了一小会儿,便对(59)的 人说:“这是一个狗洞,不是城门。我要是访问狗国,当然可以爬狗洞。请你们 替我问一下楚王,我来访问的国家到底是楚国还是狗国?”楚王听了士兵的报告, (60)_,迎接晏子进城。
• Nghĩa tiếng Việt: ,,(57) 。 [Điền từ câu 57: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 具备 (jù bèi: sở hữu, có đầy đủ)
- B. 显示 (xiǎn shì: hiển thị, cho thấy)
- C. 发表 (fā biǎo: công bố, phát biểu)
- D. 领导 (lǐng dǎo: lãnh đạo, người đứng đầu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (显示 — xiǎn shì: hiển thị, cho thấy) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÁn Tử nhìn thấy (58) _ cảnh tượng này, đã hiểu được mục đích của Sở Vương, ông suy nghĩ một lát, liền nói với người (59) tiếp đón rằng: "Đây là lỗ chó, không phải cửa thành."
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国和楚国是著名的强国。有一回,齐国的国王派自己的大臣晏 子访问楚国。楚王想这个机会,找一个办法让齐国的使者丢脸,借此来(57)楚 国的强大。 楚王了解到晏子身材矮小,就命令手下的人在城门旁边开了一个很低的洞。 晏子来到楚国的时候,楚王命令守门的士兵关闭了城门,让晏子从旁边的洞口爬 进去。晏子看到这样的(58)_,明白了楚王的目的,他思考了一小会儿,便对(59)的 人说:“这是一个狗洞,不是城门。我要是访问狗国,当然可以爬狗洞。请你们 替我问一下楚王,我来访问的国家到底是楚国还是狗国?”楚王听了士兵的报告, (60)_,迎接晏子进城。
• Nghĩa tiếng Việt: Án Tử nhìn thấy (58) _ cảnh tượng này, đã hiểu được mục đích của Sở Vương, ông suy nghĩ một lát, liền nói với người (59) tiếp đón rằng: "Đây là lỗ chó, không phải cửa thành."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng)
- B. 景色 (jǐng sè: cảnh sắc, phong cảnh)
- C. 背景 (bèi jǐng: bối cảnh, phông nền)
- D. 奇迹 (qí jì: kỳ tích, điều kỳ diệu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (情景 — qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÁn Tử nhìn thấy (58) _ cảnh tượng này, đã hiểu được mục đích của Sở Vương, ông suy nghĩ một lát, liền nói với người (59) tiếp đón rằng: "Đây là lỗ chó, không phải cửa thành."
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国和楚国是著名的强国。有一回,齐国的国王派自己的大臣晏 子访问楚国。楚王想这个机会,找一个办法让齐国的使者丢脸,借此来(57)楚 国的强大。 楚王了解到晏子身材矮小,就命令手下的人在城门旁边开了一个很低的洞。 晏子来到楚国的时候,楚王命令守门的士兵关闭了城门,让晏子从旁边的洞口爬 进去。晏子看到这样的(58)_,明白了楚王的目的,他思考了一小会儿,便对(59)的 人说:“这是一个狗洞,不是城门。我要是访问狗国,当然可以爬狗洞。请你们 替我问一下楚王,我来访问的国家到底是楚国还是狗国?”楚王听了士兵的报告, (60)_,迎接晏子进城。
• Nghĩa tiếng Việt: Án Tử nhìn thấy (58) _ cảnh tượng này, đã hiểu được mục đích của Sở Vương, ông suy nghĩ một lát, liền nói với người (59) tiếp đón rằng: "Đây là lỗ chó, không phải cửa thành."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说服 (shuō fú: thuyết phục)
- B. 批准 (pī zhǔn: phê chuẩn, chuẩn y)
- C. 咨询 (zī xún: tư vấn, tham vấn)
- D. 接待 (jiē dài: tiếp đón, tiếp đãi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (接待 — jiē dài: tiếp đón, tiếp đãi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Sở Vương nghe xong báo cáo của binh lính, (60) _ đành ra lệnh mở cửa thành, nghênh đón Án Tử vào thành.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国和楚国是著名的强国。有一回,齐国的国王派自己的大臣晏 子访问楚国。楚王想这个机会,找一个办法让齐国的使者丢脸,借此来(57)楚 国的强大。 楚王了解到晏子身材矮小,就命令手下的人在城门旁边开了一个很低的洞。 晏子来到楚国的时候,楚王命令守门的士兵关闭了城门,让晏子从旁边的洞口爬 进去。晏子看到这样的(58)_,明白了楚王的目的,他思考了一小会儿,便对(59)的 人说:“这是一个狗洞,不是城门。我要是访问狗国,当然可以爬狗洞。请你们 替我问一下楚王,我来访问的国家到底是楚国还是狗国?”楚王听了士兵的报告, (60)_,迎接晏子进城。
• Nghĩa tiếng Việt: "Sở Vương nghe xong báo cáo của binh lính, (60) _ đành ra lệnh mở cửa thành, nghênh đón Án Tử vào thành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变得非常愤怒 (Thay đổi, biến đổi vô cùng, rất phẫn nộ, căm phẫn)
- B. 思考了很长时间 (Suy nghĩ, tư duy rồi rất dài, lâu dài thời gian)
- C. 只好命令打开城门 (Đành phải, đành ra lệnh, chỉ thị mở, mở ra thành, thành phố cửa)
- D. 发现晏子是个很有智慧的人 (Phát hiện, nhận ra bình yên, tĩnh lặng cái, chiếc là, phải cái, con rất có người trí tuệ, sự thông thái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (只好命令打开城门 — Đành phải, đành ra lệnh, chỉ thị mở, mở ra thành, thành phố cửa) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nhắc đến bí quyết thành công của mình, Einstein đã nói: "Tôi không có tài năng gì đặc biệt, tôi chỉ duy trì lòng tò mò của mình mà thôi." Điều gì đã làm tổn hại lòng tò mò của bạn? Tại sao có người có thể thành công, trong khi có người lại thất bại? Hãy nghĩ xem điều bạn tò mò nhất là gì, hãy theo đuổi lòng tò mò của bạn, đó sẽ là bí quyết thành công của bạn. ★ Câu 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 爱因斯坦在谈到他成功的秘密时说:“我没什么特殊的才能,我只是保持了我的好奇心。”是什么伤害了你的好奇心?为什么有的人可以成功,而有的人却会失败?想想你最好奇的事物是什么,追寻你的好奇心,这将是你成功的秘诀。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nhắc đến bí quyết thành công của mình, Einstein đã nói: "Tôi không có tài năng gì đặc biệt, tôi chỉ duy trì lòng tò mò của mình mà thôi." Điều gì đã làm tổn hại lòng tò mò của bạn? Tại sao có người có thể thành công, trong khi có người lại thất bại? Hãy nghĩ xem điều bạn tò mò nhất là gì, hãy theo đuổi lòng tò mò của bạn, đó sẽ là bí quyết thành công của bạn. ★ Câu 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失败是成功之母 (Thất bại là, phải thành công của mẹ, người mẹ)
- B. 成功的秘诀是勤奋 (Thành công từ biệt, chia tay là, phải cần cù, chăm chỉ)
- C. 科学家需要特殊的才能 (Nhà khoa học cần, đòi hỏi tài năng, năng lực đặc thù, đặc biệt)
- D. 好奇心让爱因斯坦获得了成功 (Tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá để yêu, yêu thích bởi vì, do vì cái này, như vậy đạt được, giành được rồi thành công)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (好奇心让爱因斯坦获得了成功 — Tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá để yêu, yêu thích bởi vì, do vì cái này, như vậy đạt được, giành được rồi thành công) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc có một câu nói là "Ngũ Nhạc quy lai bất khan sơn, Hoàng Sơn quy lai bất khan Nhạc", ý là sau khi tham quan năm ngọn núi nổi tiếng đặc sắc nhất của Trung Quốc lần lượt là Đông Nhạc Thái Sơn, Tây Nhạc Hoa Sơn, Trung Nhạc Tung Sơn, Nam Nhạc Hằng Sơn, Bắc Nhạc Hành Sơn thì tất cả những ngọn núi trên thiên hạ không cần phải tham quan nữa; thế nhưng, nếu như đã tham quan Hoàng Sơn trước, thì ngay cả Ngũ Nhạc cũng không cần phải đi xem nữa, từ đó có thể thấy được sự độc đáo và tráng lệ của Hoàng Sơn. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国有一句话叫“五岳归来不看山,黄山归来不看岳”,意思是游览过中国最有特点的五座山一一东岳泰山、西岳华山、中岳嵩山、南岳恒山、北岳衡山之后,天下所有的山都不必游览了;可是,如果先游览了黄山,那么连五岳也不必去看了,由此可见黄山的独特和壮美。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc có một câu nói là "Ngũ Nhạc quy lai bất khan sơn, Hoàng Sơn quy lai bất khan Nhạc", ý là sau khi tham quan năm ngọn núi nổi tiếng đặc sắc nhất của Trung Quốc lần lượt là Đông Nhạc Thái Sơn, Tây Nhạc Hoa Sơn, Trung Nhạc Tung Sơn, Nam Nhạc Hằng Sơn, Bắc Nhạc Hành Sơn thì tất cả những ngọn núi trên thiên hạ không cần phải tham quan nữa; thế nhưng, nếu như đã tham quan Hoàng Sơn trước, thì ngay cả Ngũ Nhạc cũng không cần phải đi xem nữa, từ đó có thể thấy được sự độc đáo và tráng lệ của Hoàng Sơn. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 泰山最高 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi nhất cao)
- B. 黄山是五岳之一 (Màu vàng núi, ngọn núi là, phải số năm (5) Nhạc (họ Nhạc một trong những, một phần trong)
- C. 黄山最值得一游 (Màu vàng núi, ngọn núi nhất xứng đáng, đáng giá một bơi (lội))
- D. 应该先游览五岳 (Nên trước, trước tiên trước hết tham quan, du ngoạn số năm (5) Nhạc (họ Nhạc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (黄山最值得一游 — Màu vàng núi, ngọn núi nhất xứng đáng, đáng giá một bơi (lội)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự phát triển của doanh nghiệp cần đến tập thể, người quản lý doanh nghiệp bắt buộc phải học cách tổ chức, nắm bắt và quản lý tập thể. Người quản lý doanh nghiệp nên lấy sở trường của từng nhân viên làm điểm cân nhắc, sắp xếp cho họ những vị trí thích hợp, đồng thời căn cứ vào ưu nhược điểm của họ để điều chỉnh mang tính cơ động, giúp tập thể phát huy hiệu suất lớn nhất. ★ Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 企业的发展需要团队,企业管理者必须学会如何组织、掌握及管理团队。企业管理者应以每个员工的专长为思考点,为他们安排适当的位置,并依照他们的优缺点做机动性的调整,使团队发挥最大的效能 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phát triển của doanh nghiệp cần đến tập thể, người quản lý doanh nghiệp bắt buộc phải học cách tổ chức, nắm bắt và quản lý tập thể. Người quản lý doanh nghiệp nên lấy sở trường của từng nhân viên làm điểm cân nhắc, sắp xếp cho họ những vị trí thích hợp, đồng thời căn cứ vào ưu nhược điểm của họ để điều chỉnh mang tính cơ động, giúp tập thể phát huy hiệu suất lớn nhất. ★ Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 企业应加强对员工的培训 (Doanh nghiệp, công ty nên, cần phải (yīng) tăng cường, củng cố đẩy mạnh đối với đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- B. 管理者应重视员工的意见 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nên, cần phải (yīng) coi trọng, chú trọng ý kiến, quan điểm nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- C. 团队建设对企业管理很重要 (Đội ngũ, tập thể nhóm xây dựng, kiến thiết đối với doanh nghiệp, công ty quản lý rất quan trọng)
- D. 企业发展需要良好的文化氛围 (Doanh nghiệp, công ty phát triển cần, đòi hỏi văn hóa tốt, thuận lợi bầu không khí, môi trường không khí văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (团队建设对企业管理很重要 — Đội ngũ, tập thể nhóm xây dựng, kiến thiết đối với doanh nghiệp, công ty quản lý rất quan trọng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong quá trình trưởng thành, mỗi người đều sẽ trải qua một khoảng thời gian "nổi loạn", một trong những đặc điểm chính của giai đoạn này chính là từ chối tiếp nhận ý kiến của cha mẹ, thậm chí chống đối lại cha mẹ. Thực ra đây không hoàn toàn là chuyện xấu, từ góc độ phát triển tâm lý, đây là giai đoạn bắt buộc, không thể thiếu để có được năng lực tư duy độc lập. ★ Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 成长过程中,每个人都会经历一段“叛逆期”,这一时期的主要特征之一就是拒绝接受父母的意见,甚至与父母对着干。这其实并不完全是坏事,从心理发展的角度来看,这是获得独立思考能力必经的、不可缺少的阶段。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong quá trình trưởng thành, mỗi người đều sẽ trải qua một khoảng thời gian "nổi loạn", một trong những đặc điểm chính của giai đoạn này chính là từ chối tiếp nhận ý kiến của cha mẹ, thậm chí chống đối lại cha mẹ. Thực ra đây không hoàn toàn là chuyện xấu, từ góc độ phát triển tâm lý, đây là giai đoạn bắt buộc, không thể thiếu để có được năng lực tư duy độc lập. ★ Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父母不应责备孩子 (Cha mẹ, phụ mẫu không nên, cần phải (yīng) trách móc, quở trách đứa trẻ)
- B. 孩子应该孝顺父母 (Đứa trẻ nên hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ cha mẹ, phụ mẫu)
- C. “叛逆期”的孩子很听话 (Đứa trẻ kỳ, thời kỳ rất nghe lời, ngoan)
- D. “叛逆期”是每个人必经的阶段 (Kỳ, thời kỳ là, phải mỗi cá nhân ắt, ắt hẳn giai đoạn, thời kỳ trải qua, qua (jīngguò))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (“叛逆期”是每个人必经的阶段) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay, nếu hỏi mọi người khi lựa chọn nghề nghiệp thì điều chủ yếu cân nhắc là gì, thì có một lượng lớn người sẽ lấy mức thu nhập làm tiêu chuẩn. Đương nhiên, cũng có người chủ yếu xem bản thân có thích công việc này hay không. Có lẽ, tình huống lý tưởng nhất là có thể tìm được một công việc vừa khiến người ta thích lại vừa có thu nhập tương đối cao. Đáng tiếc là tình huống này trong cuộc sống không thường xuyên gặp được. ★ Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在,如果要问人们选择职业时主要考虑的是什么,有相当一部分人会以收入多少作为标准。当然,也有人主要看自已是否喜欢这份工作。也许,最理想的情况是能找到一份既让人喜欢又有较多收入的职业。可惜的是,这种情况在生活中并不能经常遇到。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, nếu hỏi mọi người khi lựa chọn nghề nghiệp thì điều chủ yếu cân nhắc là gì, thì có một lượng lớn người sẽ lấy mức thu nhập làm tiêu chuẩn. Đương nhiên, cũng có người chủ yếu xem bản thân có thích công việc này hay không. Có lẽ, tình huống lý tưởng nhất là có thể tìm được một công việc vừa khiến người ta thích lại vừa có thu nhập tương đối cao. Đáng tiếc là tình huống này trong cuộc sống không thường xuyên gặp được. ★ Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在人们经常换工作 (Bây giờ, hiện tại mọi người, con người trong xã hội thường xuyên đổi, thay đổi làm việc, công việc)
- B. 人们找工作的标准不同 (Mọi người, con người trong xã hội tiêu chuẩn, chuẩn mực tìm việc làm, xin việc khác nhau, không giống)
- C. 喜欢的才是最好的工作 (Mới, vừa mới thích là, phải làm việc, công việc tốt nhất, hay nhất)
- D. 找一份满意的工作并不难 (Tìm kiếm một bản, phần làm việc, công việc hài lòng, thỏa mãn ưng ý và, đồng thời không khó, không hề khó khăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (人们找工作的标准不同 — Mọi người, con người trong xã hội tiêu chuẩn, chuẩn mực tìm việc làm, xin việc khác nhau, không giống) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà tâm lý học nghiên cứu phát hiện ra rằng: lựa chọn quần áo phù hợp có thể giúp con người cải thiện tâm trạng. Họ cho rằng, quần áo vừa vặn đẹp mắt có thể khiến thần kinh được thả lỏng, từ đó đem lại cảm giác thoải mái cho con người. Cho nên lúc tâm trạng không tốt cần chú ý "bốn không": không mặc quần áo dễ nhăn, không mặc quần áo quá cứng, không mặc quần áo quá bó sát cũng như không thắt cà vạt. ★ Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 心理学家研究发现:适当地选择衣服,可以帮助人们改善情绪。他们认为,称心的衣看着可以使神经得到放松,从而给人舒适的感觉。所以在情绪不好的时候应该注意“四不”:不穿易皱的衣服,不穿太硬的衣服,不穿过紧的衣服以及不系领带。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học nghiên cứu phát hiện ra rằng: lựa chọn quần áo phù hợp có thể giúp con người cải thiện tâm trạng. Họ cho rằng, quần áo vừa vặn đẹp mắt có thể khiến thần kinh được thả lỏng, từ đó đem lại cảm giác thoải mái cho con người. Cho nên lúc tâm trạng không tốt cần chú ý "bốn không": không mặc quần áo dễ nhăn, không mặc quần áo quá cứng, không mặc quần áo quá bó sát cũng như không thắt cà vạt. ★ Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 硬衣服对身体不好 (Cứng, đanh thép quần áo đối với cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
- B. 心情不好别穿紧身衣服 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không tốt, đẹp đừng mặc áo quần, đi giày chặt, khít quần áo)
- C. 心理学家不赞成系领带 (Tâm lý, trạng thái tâm lý học, học tập nhà, gia đình không tán thành, đồng ý thắt cà vạt, đeo cà vạt)
- D. 避免穿与别人一样的衣服 (Tránh, phòng tránh mặc áo quần, đi giày và, cùng với người khác quần áo giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (心情不好别穿紧身衣服 — Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không tốt, đẹp đừng mặc áo quần, đi giày chặt, khít quần áo) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrò chơi "Đường Hoa Dung" bắt nguồn từ một câu chuyện lịch sử, tương truyền thời Tam Quốc Tào Tháo từng gặp thất bại nặng nề, thua chạy qua đường Hoa Dung. Cách chơi của trò chơi này là thông qua việc di chuyển số quân cờ ít nhất, đưa Tào Tháo ra khỏi đường Hoa Dung. Vì hình thức của trò chơi này vô cùng phong phú và có ích cho việc phát triển trí tuệ, nên rất được mọi người yêu thích. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 《华容道》这款游戏源自一个历史故事,相传三国时曹操曾遭遇兵败,败走华容道。游戏的玩儿法就是通过移动最少的棋子,把曹操移出华容道。由于这款游戏形式变化多样,且有益于智力开发,所以深受人们的喜爱。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi "Đường Hoa Dung" bắt nguồn từ một câu chuyện lịch sử, tương truyền thời Tam Quốc Tào Tháo từng gặp thất bại nặng nề, thua chạy qua đường Hoa Dung. Cách chơi của trò chơi này là thông qua việc di chuyển số quân cờ ít nhất, đưa Tào Tháo ra khỏi đường Hoa Dung. Vì hình thức của trò chơi này vô cùng phong phú và có ích cho việc phát triển trí tuệ, nên rất được mọi người yêu thích. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《华容道》是曹操发明的 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường là, phải phát minh, sáng chế)
- B. 《华容道》是一款益智游戏 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường là, phải một Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái trò chơi)
- C. 《华容道》有两千多年的历史 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường có hai (dùng trước lượng từ) ngàn lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
- D. 《华容道》至今没有正确的解法 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường đến nay, cho tới nay không có giải thích, giải quyết chính xác, đúng đắn pháp luật, luật lệ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (《华容道》是一款益智游戏) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThường có người thắc mắc, Thượng Hải không sản xuất chè, sao lại liên tục tổ chức mười tám kỳ lễ hội văn hóa trà quốc tế? Nếu bạn có thời gian, đi dạo một chút ở quận Mân Bắc của Thượng Hải, tin rằng sẽ tìm được câu trả lời. Dù là đi bộ hay ngồi xe, đi đâu cũng có thể tìm thấy loại trà mà bạn tâm đắc. Thượng Hải không sản xuất trà, nhưng lại là thành phố tiêu thụ và lưu thông trà lớn nhất Trung Quốc. ★ Câu 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 经常会有人疑惑,上海不产茶叶,怎么会连续举办十八届国际茶文化节?若您有时间,在上海闻北区逛一逛,相信就会找到答案。无论是步行还是坐车,到处都可以找到您心仪的茶叶。上海不产茶叶,却是中国最大的茶叶消费与流通城市。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thường có người thắc mắc, Thượng Hải không sản xuất chè, sao lại liên tục tổ chức mười tám kỳ lễ hội văn hóa trà quốc tế? Nếu bạn có thời gian, đi dạo một chút ở quận Mân Bắc của Thượng Hải, tin rằng sẽ tìm được câu trả lời. Dù là đi bộ hay ngồi xe, đi đâu cũng có thể tìm thấy loại trà mà bạn tâm đắc. Thượng Hải không sản xuất trà, nhưng lại là thành phố tiêu thụ và lưu thông trà lớn nhất Trung Quốc. ★ Câu 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上海的茶多销往国外 (Trên trà biển, đại dương nhiều tan chảy, cầu chì hướng về, đi về phía nước ngoài, ở ngoài nước)
- B. 上海闸北区种植茶叶 (Trên biển, đại dương phía Bắc khu, khu vực trồng trọt, gieo trồng cây cối lá trà, búp chè)
- C. 上海的茶叶消费量很大 (Trên lá trà, búp chè biển, đại dương tiêu dùng, chi tiêu số lượng, chất lượng rất to, lớn)
- D. 上海是中国最大的茶叶产地 (Trên biển, đại dương là, phải Trung Quốc nhất lá trà, búp chè to, lớn nơi sản xuất, xuất xứ nguồn gốc địa lý)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (上海的茶叶消费量很大 — Trên lá trà, búp chè biển, đại dương tiêu dùng, chi tiêu số lượng, chất lượng rất to, lớn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ theo đặc điểm ẩm thực để phân chia, Trung Quốc chủ yếu có bốn hệ phái món ăn lớn, đó là món Tứ Xuyên, món Sơn Đông, món Hoài Dương và món Quảng Đông. Đương nhiên, trong số đó nổi tiếng nhất vẫn là món Tứ Xuyên mà mọi người đều quen thuộc. Đặc điểm nổi bật của món Tứ Xuyên là vị tê và cay, món Tứ Xuyên chính thống nhất là các món ăn của hai vùng Thành Đô và Trùng Khánh. Ngày nay các quán ăn Tứ Xuyên sớm đã có mặt khắp nơi trên thế giới, nhận được sự chào đón rộng rãi của mọi người. ★ Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 按照饮食特点分,中国主要有四大菜系,即川菜、鲁菜、淮菜和粤菜。当然,其中最有名的,还是大家熟悉的川菜。川菜的突出特点是麻和辣,最正宗的川菜是成都和重庆两地的菜肴。如今川菜馆早已遍布世界各地,受到了人们的广泛欢迎。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ theo đặc điểm ẩm thực để phân chia, Trung Quốc chủ yếu có bốn hệ phái món ăn lớn, đó là món Tứ Xuyên, món Sơn Đông, món Hoài Dương và món Quảng Đông. Đương nhiên, trong số đó nổi tiếng nhất vẫn là món Tứ Xuyên mà mọi người đều quen thuộc. Đặc điểm nổi bật của món Tứ Xuyên là vị tê và cay, món Tứ Xuyên chính thống nhất là các món ăn của hai vùng Thành Đô và Trùng Khánh. Ngày nay các quán ăn Tứ Xuyên sớm đã có mặt khắp nơi trên thế giới, nhận được sự chào đón rộng rãi của mọi người. ★ Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 川菜口味清淡 (Món ăn, thức ăn khẩu vị, vị giác thanh đạm, nhẹ nhàng)
- B. 重庆菜属于川菜 (Nặng, quan trọng Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận món ăn, thức ăn thuộc về, nằm trong món ăn, thức ăn)
- C. 中国菜的特点是麻和辣 (Đặc điểm, nét đặc trưng món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa là, phải và cay, vị cay)
- D. 成都和重庆两地才有川菜 (Thành, hoàn thành đều và nặng, quan trọng Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận hai (dùng trước lượng từ) mới, vừa mới có món ăn, thức ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (重庆菜属于川菜 — Nặng, quan trọng Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận món ăn, thức ăn thuộc về, nằm trong món ăn, thức ăn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây tre xanh tươi bốn mùa, thích hợp nhất sinh trưởng trong môi trường ẩm ướt, ấm áp. Công dụng của tre rất rộng rãi, có thể dùng để ăn, có thể chế thành các loại nông cụ, còn có thể trồng xung quanh nhà và trong công viên để mọi người thưởng ngoạn. Hầu hết các giống tre cả đời chỉ nở hoa một lần, sau khi nở hoa tre sẽ chết đi, môi trường khắc nghiệt như thiếu nước nghiêm trọng, dinh dưỡng không đủ càng dễ dẫn đến việc tre nở hoa. ★ Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 竹子四季常青,最适合生长在湿润、温暖的环境中。竹子的用途非常广泛,可以食用,可以制作成各种农具,还可以种植在房屋周围和公园中,供人们观赏。大多数品种的竹子一生只开一次花,开花后竹子就会死去,严重缺水、营养不足的恶劣环境更容易导致竹子开花。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Cây tre xanh tươi bốn mùa, thích hợp nhất sinh trưởng trong môi trường ẩm ướt, ấm áp. Công dụng của tre rất rộng rãi, có thể dùng để ăn, có thể chế thành các loại nông cụ, còn có thể trồng xung quanh nhà và trong công viên để mọi người thưởng ngoạn. Hầu hết các giống tre cả đời chỉ nở hoa một lần, sau khi nở hoa tre sẽ chết đi, môi trường khắc nghiệt như thiếu nước nghiêm trọng, dinh dưỡng không đủ càng dễ dẫn đến việc tre nở hoa. ★ Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竹子的花非常漂亮 (Hoa cây tre, tre trúc vô cùng, rất đẹp)
- B. 竹子的花可以做药材 (Hoa cây tre, tre trúc có thể làm, chế tạo thuốc Gỗ, vật liệu)
- C. 多数竹子开花代表生命的结束 (Đa số, phần lớn cây tre, tre trúc nở hoa, trổ hoa đại biểu, đại diện kết thúc, khép lại hoàn thành sinh mệnh, sự sống)
- D. 暖湿的环境可以促使竹子开花 (Ấm, ấm áp môi trường ẩm ướt, ướt át có thể thúc đẩy, thôi thúc cây tre, tre trúc nở hoa, trổ hoa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (多数竹子开花代表生命的结束 — Đa số, phần lớn cây tre, tre trúc nở hoa, trổ hoa đại biểu, đại diện kết thúc, khép lại hoàn thành sinh mệnh, sự sống) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội đi hẹn hò. Đi bộ từ văn phòng đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có chiếc xe taxi nào dừng trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục đợi tiếp, bởi vì đã đợi lâu thế này rồi, bạn ôm mộng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ tới. Nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút ra ga tàu điện ngầm. Tình huống thế này, có lẽ đại đa số mọi người đều từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn. Điều này thật giống với việc "bị kẹt hàng" trong đầu tư làm sao: đã thua lỗ rồi, nhưng lại không bán sớm, kết quả là lỗ nặng hơn. Nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, thực tế là, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sống của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền. Ngay cả khi bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi lần đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất xuống mức ít nhất. ★ Câu 71: 15 phút sau taxi vẫn chưa đến, rất nhiều người sẽ:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行 15 分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半儿,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 15分钟后出租车还没来,很多人会:
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội đi hẹn hò. Đi bộ từ văn phòng đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có chiếc xe taxi nào dừng trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục đợi tiếp, bởi vì đã đợi lâu thế này rồi, bạn ôm mộng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ tới. Nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút ra ga tàu điện ngầm. Tình huống thế này, có lẽ đại đa số mọi người đều từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn. Điều này thật giống với việc "bị kẹt hàng" trong đầu tư làm sao: đã thua lỗ rồi, nhưng lại không bán sớm, kết quả là lỗ nặng hơn. Nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, thực tế là, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sống của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền. Ngay cả khi bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi lần đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất xuống mức ít nhất. ★ Câu 71: 15 phút sau taxi vẫn chưa đến, rất nhiều người sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换坐地铁 (Đổi, thay đổi ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- B. 取消约会 (hủy bỏ, bãi bỏ hẹn hò, cuộc hẹn)
- C. 选择步行 (đi bộ, bách bộ đi chân lựa chọn, chọn lựa)
- D. 继续等出租车 (Tiếp tục, duy trì chờ đợi xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (继续等出租车 — Tiếp tục, duy trì chờ đợi xe taxi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội đi hẹn hò. Đi bộ từ văn phòng đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có chiếc xe taxi nào dừng trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục đợi tiếp, bởi vì đã đợi lâu thế này rồi, bạn ôm mộng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ tới. Nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút ra ga tàu điện ngầm. Tình huống thế này, có lẽ đại đa số mọi người đều từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn. Điều này thật giống với việc "bị kẹt hàng" trong đầu tư làm sao: đã thua lỗ rồi, nhưng lại không bán sớm, kết quả là lỗ nặng hơn. Nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, thực tế là, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sống của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền. Ngay cả khi bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi lần đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất xuống mức ít nhất. ★ Câu 72: Ý nghĩa của cụm từ "ôm mộng may rủi" trong đoạn 2 rất có thể là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行 15 分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半儿,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 第2段中“心存侥幸”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội đi hẹn hò. Đi bộ từ văn phòng đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có chiếc xe taxi nào dừng trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục đợi tiếp, bởi vì đã đợi lâu thế này rồi, bạn ôm mộng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ tới. Nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút ra ga tàu điện ngầm. Tình huống thế này, có lẽ đại đa số mọi người đều từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn. Điều này thật giống với việc "bị kẹt hàng" trong đầu tư làm sao: đã thua lỗ rồi, nhưng lại không bán sớm, kết quả là lỗ nặng hơn. Nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, thực tế là, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sống của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền. Ngay cả khi bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi lần đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất xuống mức ít nhất. ★ Câu 72: Ý nghĩa của cụm từ "ôm mộng may rủi" trong đoạn 2 rất có thể là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失去耐心 (mất đi, đánh mất kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 觉得很生气 (Cảm thấy rất tức giận, giận dữ)
- C. 感到十分后悔 (Cảm thấy, nhận thấy vô cùng, rất hối hận, hối tiếc)
- D. 仍然抱有幻想 (Vẫn, vẫn cứ ôm, bế có ảo tưởng, mộng tưởng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (仍然抱有幻想 — Vẫn, vẫn cứ ôm, bế có ảo tưởng, mộng tưởng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội đi hẹn hò. Đi bộ từ văn phòng đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có chiếc xe taxi nào dừng trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục đợi tiếp, bởi vì đã đợi lâu thế này rồi, bạn ôm mộng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ tới. Nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút ra ga tàu điện ngầm. Tình huống thế này, có lẽ đại đa số mọi người đều từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn. Điều này thật giống với việc "bị kẹt hàng" trong đầu tư làm sao: đã thua lỗ rồi, nhưng lại không bán sớm, kết quả là lỗ nặng hơn. Nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, thực tế là, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sống của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền. Ngay cả khi bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi lần đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất xuống mức ít nhất. ★ Câu 73: Mục đích của việc ấn định "đường cắt lỗ" là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行 15 分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半儿,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 定“止损线”的目的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội đi hẹn hò. Đi bộ từ văn phòng đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có chiếc xe taxi nào dừng trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục đợi tiếp, bởi vì đã đợi lâu thế này rồi, bạn ôm mộng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ tới. Nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút ra ga tàu điện ngầm. Tình huống thế này, có lẽ đại đa số mọi người đều từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn. Điều này thật giống với việc "bị kẹt hàng" trong đầu tư làm sao: đã thua lỗ rồi, nhưng lại không bán sớm, kết quả là lỗ nặng hơn. Nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, thực tế là, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sống của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền. Ngay cả khi bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi lần đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất xuống mức ít nhất. ★ Câu 73: Mục đích của việc ấn định "đường cắt lỗ" là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资更多领域 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư hơn nhiều lĩnh vực, phạm vi)
- B. 保证只赚不赔 (Bảo đảm, cam kết con, chiếc — lượng từ (zhī) kiếm (tiền), sinh lời không bồi thường, đền bù)
- C. 尽量减少损失 (Hết sức, cố gắng tối đa giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại)
- D. 吸引更多资金 (Thu hút, lôi cuốn hơn nhiều nguồn vốn, tiền vốn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (尽量减少损失 — Hết sức, cố gắng tối đa giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội đi hẹn hò. Đi bộ từ văn phòng đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có chiếc xe taxi nào dừng trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục đợi tiếp, bởi vì đã đợi lâu thế này rồi, bạn ôm mộng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ tới. Nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút ra ga tàu điện ngầm. Tình huống thế này, có lẽ đại đa số mọi người đều từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn. Điều này thật giống với việc "bị kẹt hàng" trong đầu tư làm sao: đã thua lỗ rồi, nhưng lại không bán sớm, kết quả là lỗ nặng hơn. Nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, thực tế là, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sống của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền. Ngay cả khi bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi lần đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất xuống mức ít nhất. ★ Câu 74: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói cho chúng ta biết đạo lý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行 15 分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半儿,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 上文主要想告诉我们什么道理?
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội đi hẹn hò. Đi bộ từ văn phòng đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có chiếc xe taxi nào dừng trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục đợi tiếp, bởi vì đã đợi lâu thế này rồi, bạn ôm mộng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ tới. Nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút ra ga tàu điện ngầm. Tình huống thế này, có lẽ đại đa số mọi người đều từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn. Điều này thật giống với việc "bị kẹt hàng" trong đầu tư làm sao: đã thua lỗ rồi, nhưng lại không bán sớm, kết quả là lỗ nặng hơn. Nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, thực tế là, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sống của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền. Ngay cả khi bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi lần đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất xuống mức ít nhất. ★ Câu 74: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói cho chúng ta biết đạo lý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资需要保证时间 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư cần, đòi hỏi bảo đảm, cam kết thời gian)
- B. 输赢并不是最重要的 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi và, đồng thời không là, phải nhất quan trọng)
- C. 不要轻易改变自己的决定 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện thay đổi, biến đổi quyết định của tự mình, bản thân)
- D. 减少损失比赚更多钱还重要 (Giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại so với kiếm (tiền), sinh lời hơn nhiều tiền vẫn quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (减少损失比赚更多钱还重要 — Giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại so với kiếm (tiền), sinh lời hơn nhiều tiền vẫn quan trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: "Căn cứ vào biểu hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn ra 100 học sinh thông minh nhất toàn trường chia thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể giúp các em đạt được thành tích tốt hơn." Cả ba giáo viên đều vui vẻ bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để bọn trẻ hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên xếp ở tốp đầu của toàn khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: Những học sinh này không hề là những học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là những học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân cao mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này hiệu trưởng lại nói cho họ biết một sự thật khác, đó chính là, họ cũng không phải là những giáo viên ưu tú nhất toàn trường được tuyển chọn chuyên biệt, mà cũng chỉ là những giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. ★ Câu 75: Lúc đầu, hiệu trưởng đã nói với ba giáo viên điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他 们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀 的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学 生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪 明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都 高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他 们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生, 只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自已的教学水平高才是真正 的原因。 这时校长又告诉他们另一个真相,那就是,他们也不是被专门挑选出来的全 校最优秀的教师,也只是随机抽调的普通老师。 开始,校长跟三位老师说:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: "Căn cứ vào biểu hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn ra 100 học sinh thông minh nhất toàn trường chia thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể giúp các em đạt được thành tích tốt hơn." Cả ba giáo viên đều vui vẻ bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để bọn trẻ hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên xếp ở tốp đầu của toàn khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: Những học sinh này không hề là những học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là những học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân cao mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này hiệu trưởng lại nói cho họ biết một sự thật khác, đó chính là, họ cũng không phải là những giáo viên ưu tú nhất toàn trường được tuyển chọn chuyên biệt, mà cũng chỉ là những giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. ★ Câu 75: Lúc đầu, hiệu trưởng đã nói với ba giáo viên điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些学生很懒 (Những cái này, những người này học sinh, sinh viên rất lười biếng, lười)
- B. 他们是最棒的教师 (Họ, bọn họ là, phải nhất giáo viên, người thầy dạy học tuyệt vời, giỏi)
- C. 这些学生是最笨的 (Những cái này, những người này học sinh, sinh viên là, phải nhất vụng về, ngốc nghếch)
- D. 他们受到了家长的欢迎 (Họ, bọn họ nhận được, chịu (tác động) rồi chào mừng phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (他们是最棒的教师 — Họ, bọn họ là, phải nhất giáo viên, người thầy dạy học tuyệt vời, giỏi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: "Căn cứ vào biểu hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn ra 100 học sinh thông minh nhất toàn trường chia thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể giúp các em đạt được thành tích tốt hơn." Cả ba giáo viên đều vui vẻ bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để bọn trẻ hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên xếp ở tốp đầu của toàn khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: Những học sinh này không hề là những học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là những học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân cao mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này hiệu trưởng lại nói cho họ biết một sự thật khác, đó chính là, họ cũng không phải là những giáo viên ưu tú nhất toàn trường được tuyển chọn chuyên biệt, mà cũng chỉ là những giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. ★ Câu 76: Hiệu trưởng hy vọng giáo viên đối xử với những học sinh này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他 们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀 的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学 生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪 明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都 高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他 们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生, 只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自已的教学水平高才是真正 的原因。 这时校长又告诉他们另一个真相,那就是,他们也不是被专门挑选出来的全 校最优秀的教师,也只是随机抽调的普通老师。 校长希望老师怎么对待这些学生?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: "Căn cứ vào biểu hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn ra 100 học sinh thông minh nhất toàn trường chia thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể giúp các em đạt được thành tích tốt hơn." Cả ba giáo viên đều vui vẻ bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để bọn trẻ hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên xếp ở tốp đầu của toàn khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: Những học sinh này không hề là những học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là những học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân cao mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này hiệu trưởng lại nói cho họ biết một sự thật khác, đó chính là, họ cũng không phải là những giáo viên ưu tú nhất toàn trường được tuyển chọn chuyên biệt, mà cũng chỉ là những giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. ★ Câu 76: Hiệu trưởng hy vọng giáo viên đối xử với những học sinh này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多鼓励学生 (Cần nhiều khuyến khích, động viên học sinh, sinh viên)
- B. 允许学生犯错误 (Cho phép, thừa nhận học sinh, sinh viên phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót)
- C. 像普通学生那样对待 (Giống như, tựa như phổ thông, bình thường học sinh, sinh viên như thế, như vậy đối đãi, đối xử)
- D. 要培养学生独立思考的能力 (Cần bồi dưỡng, đào tạo học sinh, sinh viên độc lập, tự chủ năng lực, khả năng suy nghĩ, tư duy)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (像普通学生那样对待 — Giống như, tựa như phổ thông, bình thường học sinh, sinh viên như thế, như vậy đối đãi, đối xử). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: "Căn cứ vào biểu hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn ra 100 học sinh thông minh nhất toàn trường chia thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể giúp các em đạt được thành tích tốt hơn." Cả ba giáo viên đều vui vẻ bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để bọn trẻ hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên xếp ở tốp đầu của toàn khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: Những học sinh này không hề là những học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là những học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân cao mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này hiệu trưởng lại nói cho họ biết một sự thật khác, đó chính là, họ cũng không phải là những giáo viên ưu tú nhất toàn trường được tuyển chọn chuyên biệt, mà cũng chỉ là những giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. ★ Câu 77: Các giáo viên cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他 们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀 的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学 生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪 明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都 高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他 们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生, 只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自已的教学水平高才是真正 的原因。 这时校长又告诉他们另一个真相,那就是,他们也不是被专门挑选出来的全 校最优秀的教师,也只是随机抽调的普通老师。 老师们认为自已的教学水平怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: "Căn cứ vào biểu hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn ra 100 học sinh thông minh nhất toàn trường chia thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể giúp các em đạt được thành tích tốt hơn." Cả ba giáo viên đều vui vẻ bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để bọn trẻ hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên xếp ở tốp đầu của toàn khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: Những học sinh này không hề là những học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là những học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân cao mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này hiệu trưởng lại nói cho họ biết một sự thật khác, đó chính là, họ cũng không phải là những giáo viên ưu tú nhất toàn trường được tuyển chọn chuyên biệt, mà cũng chỉ là những giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. ★ Câu 77: Các giáo viên cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很糟糕 (rất tồi tệ, hỏng bét)
- B. 非常出色 (vô cùng, rất xuất sắc, kiệt xuất)
- C. 属于中等水平 (Thuộc về, nằm trong trung đẳng, mức độ vừa phải trung bình trình độ, mức độ)
- D. 实际上很普通 (Trên thực tế, thực ra rất phổ thông, bình thường)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (非常出色 — vô cùng, rất xuất sắc, kiệt xuất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: "Căn cứ vào biểu hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn ra 100 học sinh thông minh nhất toàn trường chia thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể giúp các em đạt được thành tích tốt hơn." Cả ba giáo viên đều vui vẻ bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để bọn trẻ hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên xếp ở tốp đầu của toàn khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: Những học sinh này không hề là những học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là những học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân cao mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này hiệu trưởng lại nói cho họ biết một sự thật khác, đó chính là, họ cũng không phải là những giáo viên ưu tú nhất toàn trường được tuyển chọn chuyên biệt, mà cũng chỉ là những giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. ★ Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他 们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀 的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学 生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪 明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都 高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他 们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生, 只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自已的教学水平高才是真正 的原因。 这时校长又告诉他们另一个真相,那就是,他们也不是被专门挑选出来的全 校最优秀的教师,也只是随机抽调的普通老师。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: "Căn cứ vào biểu hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn ra 100 học sinh thông minh nhất toàn trường chia thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể giúp các em đạt được thành tích tốt hơn." Cả ba giáo viên đều vui vẻ bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để bọn trẻ hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên xếp ở tốp đầu của toàn khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: Những học sinh này không hề là những học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là những học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân cao mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này hiệu trưởng lại nói cho họ biết một sự thật khác, đó chính là, họ cũng không phải là những giáo viên ưu tú nhất toàn trường được tuyển chọn chuyên biệt, mà cũng chỉ là những giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. ★ Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 万事开头难 (Vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc phần mở đầu, sự khởi đầu khó, khó khăn)
- B. 不要轻信他人 (Đừng nhẹ, nhẹ nhàng thư, lá thư anh ấy người)
- C. 努力了未必能成功 (Nỗ lực, cố gắng rồi chưa hẳn, không nhất thiết có thể thành công)
- D. 别人的看法对我们影响很大 (Quan điểm, góc nhìn của người khác đối với chúng tôi, chúng ta ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (别人的看法对我们影响很大 — Quan điểm, góc nhìn của người khác đối với chúng tôi, chúng ta ảnh hưởng, tác động rất to, lớn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Vân Nam, một năm chỉ có hai mùa khô và mùa mưa. Mùa mưa vừa đến, dân làng liền tranh nhau kéo vào núi. Bởi vì trong núi mọc một loại nấm gọi là tùng nhung, loại nấm này vị tươi ngon, mấy năm gần đây trở thành thú cưng mới trên bàn ăn, giá cả tăng lên từng năm. Do đó, đi đào nấm tùng nhung bán vào mùa mưa đã trở thành nguồn thu nhập chính của người dân địa phương. Sau khi tìm thấy tùng nhung, dân làng dùng gậy cạy lớp đất xung quanh, cẩn thận lấy trọn vẹn cây nấm tùng nhung ra ngoài. Quá trình này rất ngắn ngủi, vài giây là có thể hoàn thành. Thế nhưng, sau khi có được tùng nhung, dân làng không vội đi tìm mục tiêu tiếp theo, mà ở ngay đó, lấp đầy cái hố vừa đào lại, quá trình này, thường tốn nhiều thời gian hơn cả việc đào nấm tùng nhung. Đã cầm được tùng nhung trong tay rồi, tại sao còn phải lãng phí thời gian đi lấp hố chứ? Thì ra nấm tùng nhung là một loại nấm rất đặc biệt, nó rất luyến "nhà", năm nào cũng chọn sinh trưởng ở cùng một chỗ, một khi "nhà" của nó bị phá hoại, năm thứ hai nó sẽ từ chối sinh trưởng. Cho nên, mặc dù tất cả dân làng đều đang tranh thủ từng giây từng phút đào tùng nhung, nhưng tất cả mọi người cũng đều sẽ dành thời gian lấp đầy những cái hố đã đào qua, không có ai yêu cầu họ cả, đây là hành vi tự giác của họ, truyền từ đời này qua đời khác, trở thành một quy định bất thành văn. Vùi lấp hố cho nấm tùng nhung là việc làm tốn ít sức lực, rất nhiều người có lẽ hoàn toàn khinh thường chẳng thèm làm. Thế nhưng những người dân làng Vân Nam biết rằng, nấm trong sâu thẳm núi sâu là sự ban ơn hào phóng của tự nhiên dành cho con người, uống nước nhớ nguồn, con người bắt buộc phải dùng hết khả năng của mình để đối xử với chúng. Việc làm tốn ít sức lực có thể khiến vạn vật trong tự nhiên sinh sôi nảy nở không dứt, mà phần thưởng tự nhiên dành cho họ chính là thế...
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在云南,一年只有旱季和雨季两个季节。雨季一到,村民们便争先恐后地往 山里去。因为山里长着一种叫做松茸的菌类,这种菌味道鲜美,近几年成为餐桌 上的新宠,价格逐年上涨。因此,雨季挖松茸卖,成为当地人最主要的收入来源。 村民找到松茸后,用木棍撬开周围的土,小心地把松茸完整地取出来。这一 过程很短暂,几秒钟就能完成。可是,得到松茸后,村 民并不急着去寻找下一个目标,而是在那里,把刚挖 的坑填平,这个过程,往往比挖松茸更花时间。 既然松茸已经到手,为什么还要浪费时间填坑呢? 原来松茸是一种很独特的菌类,它很恋“家”,年年都 选择在同一个地方生长,一旦它的“家”被破坏,第二年,它便拒绝生长。所以, 尽管所有的村民都在争分夺秒地挖松茸,但所有的人也都会花时间填平挖过的 坑,没有人要求他们,这是他们自觉的行为,一代传一代,成为一条不成文的规 定。 为松茸填坑,是举手之劳,很多人可能根本不屑于去做。可是云南的村民们 知道,深山里的菌是大自然对人类的慷慨赠予,饮水思源,人类必须尽自已所能 来对待它们。举手之劳,可以让大自然的万物绵绵不绝,而大自然奖赏给他们的, 是世世代代取之不尽的资源。 根据第1段,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Vân Nam, một năm chỉ có hai mùa khô và mùa mưa. Mùa mưa vừa đến, dân làng liền tranh nhau kéo vào núi. Bởi vì trong núi mọc một loại nấm gọi là tùng nhung, loại nấm này vị tươi ngon, mấy năm gần đây trở thành thú cưng mới trên bàn ăn, giá cả tăng lên từng năm. Do đó, đi đào nấm tùng nhung bán vào mùa mưa đã trở thành nguồn thu nhập chính của người dân địa phương. Sau khi tìm thấy tùng nhung, dân làng dùng gậy cạy lớp đất xung quanh, cẩn thận lấy trọn vẹn cây nấm tùng nhung ra ngoài. Quá trình này rất ngắn ngủi, vài giây là có thể hoàn thành. Thế nhưng, sau khi có được tùng nhung, dân làng không vội đi tìm mục tiêu tiếp theo, mà ở ngay đó, lấp đầy cái hố vừa đào lại, quá trình này, thường tốn nhiều thời gian hơn cả việc đào nấm tùng nhung. Đã cầm được tùng nhung trong tay rồi, tại sao còn phải lãng phí thời gian đi lấp hố chứ? Thì ra nấm tùng nhung là một loại nấm rất đặc biệt, nó rất luyến "nhà", năm nào cũng chọn sinh trưởng ở cùng một chỗ, một khi "nhà" của nó bị phá hoại, năm thứ hai nó sẽ từ chối sinh trưởng. Cho nên, mặc dù tất cả dân làng đều đang tranh thủ từng giây từng phút đào tùng nhung, nhưng tất cả mọi người cũng đều sẽ dành thời gian lấp đầy những cái hố đã đào qua, không có ai yêu cầu họ cả, đây là hành vi tự giác của họ, truyền từ đời này qua đời khác, trở thành một quy định bất thành văn. Vùi lấp hố cho nấm tùng nhung là việc làm tốn ít sức lực, rất nhiều người có lẽ hoàn toàn khinh thường chẳng thèm làm. Thế nhưng những người dân làng Vân Nam biết rằng, nấm trong sâu thẳm núi sâu là sự ban ơn hào phóng của tự nhiên dành cho con người, uống nước nhớ nguồn, con người bắt buộc phải dùng hết khả năng của mình để đối xử với chúng. Việc làm tốn ít sức lực có thể khiến vạn vật trong tự nhiên sinh sôi nảy nở không dứt, mà phần thưởng tự nhiên dành cho họ chính là thế...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 松茸价格下降 (Cây thông mềm mại, có sương mai giá cả, mức giá hạ xuống, giảm xuống)
- B. 松茸很受欢迎 (Cây thông mềm mại, có sương mai rất nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 村民将松茸当做主食 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ sẽ, sắp cây thông mềm mại, có sương mai làm (nghề), khi làm chủ, tự mình quyết định gánh vác Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
- D. 松茸主要在旱季生长 (Cây thông mềm mại, có sương mai chủ yếu, chính ở khô hạn hạn hán mùa (trong năm) sinh trưởng, lớn lên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (松茸很受欢迎 — Cây thông mềm mại, có sương mai rất nhận, chịu đựng chào mừng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Vân Nam, một năm chỉ có hai mùa khô và mùa mưa. Mùa mưa vừa đến, dân làng liền tranh nhau kéo vào núi. Bởi vì trong núi mọc một loại nấm gọi là tùng nhung, loại nấm này vị tươi ngon, mấy năm gần đây trở thành thú cưng mới trên bàn ăn, giá cả tăng lên từng năm. Do đó, đi đào nấm tùng nhung bán vào mùa mưa đã trở thành nguồn thu nhập chính của người dân địa phương. Sau khi tìm thấy tùng nhung, dân làng dùng gậy cạy lớp đất xung quanh, cẩn thận lấy trọn vẹn cây nấm tùng nhung ra ngoài. Quá trình này rất ngắn ngủi, vài giây là có thể hoàn thành. Thế nhưng, sau khi có được tùng nhung, dân làng không vội đi tìm mục tiêu tiếp theo, mà ở ngay đó, lấp đầy cái hố vừa đào lại, quá trình này, thường tốn nhiều thời gian hơn cả việc đào nấm tùng nhung. Đã cầm được tùng nhung trong tay rồi, tại sao còn phải lãng phí thời gian đi lấp hố chứ? Thì ra nấm tùng nhung là một loại nấm rất đặc biệt, nó rất luyến "nhà", năm nào cũng chọn sinh trưởng ở cùng một chỗ, một khi "nhà" của nó bị phá hoại, năm thứ hai nó sẽ từ chối sinh trưởng. Cho nên, mặc dù tất cả dân làng đều đang tranh thủ từng giây từng phút đào tùng nhung, nhưng tất cả mọi người cũng đều sẽ dành thời gian lấp đầy những cái hố đã đào qua, không có ai yêu cầu họ cả, đây là hành vi tự giác của họ, truyền từ đời này qua đời khác, trở thành một quy định bất thành văn. Vùi lấp hố cho nấm tùng nhung là việc làm tốn ít sức lực, rất nhiều người có lẽ hoàn toàn khinh thường chẳng thèm làm. Thế nhưng những người dân làng Vân Nam biết rằng, nấm trong sâu thẳm núi sâu là sự ban ơn hào phóng của tự nhiên dành cho con người, uống nước nhớ nguồn, con người bắt buộc phải dùng hết khả năng của mình để đối xử với chúng. Việc làm tốn ít sức lực có thể khiến vạn vật trong tự nhiên sinh sôi nảy nở không dứt, mà phần thưởng tự nhiên dành cho họ chính là thế...
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在云南,一年只有旱季和雨季两个季节。雨季一到,村民们便争先恐后地往 山里去。因为山里长着一种叫做松茸的菌类,这种菌味道鲜美,近几年成为餐桌 上的新宠,价格逐年上涨。因此,雨季挖松茸卖,成为当地人最主要的收入来源。 村民找到松茸后,用木棍撬开周围的土,小心地把松茸完整地取出来。这一 过程很短暂,几秒钟就能完成。可是,得到松茸后,村 民并不急着去寻找下一个目标,而是在那里,把刚挖 的坑填平,这个过程,往往比挖松茸更花时间。 既然松茸已经到手,为什么还要浪费时间填坑呢? 原来松茸是一种很独特的菌类,它很恋“家”,年年都 选择在同一个地方生长,一旦它的“家”被破坏,第二年,它便拒绝生长。所以, 尽管所有的村民都在争分夺秒地挖松茸,但所有的人也都会花时间填平挖过的 坑,没有人要求他们,这是他们自觉的行为,一代传一代,成为一条不成文的规 定。 为松茸填坑,是举手之劳,很多人可能根本不屑于去做。可是云南的村民们 知道,深山里的菌是大自然对人类的慷慨赠予,饮水思源,人类必须尽自已所能 来对待它们。举手之劳,可以让大自然的万物绵绵不绝,而大自然奖赏给他们的, 是世世代代取之不尽的资源。 第2段中,“寻找下一个目标”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Vân Nam, một năm chỉ có hai mùa khô và mùa mưa. Mùa mưa vừa đến, dân làng liền tranh nhau kéo vào núi. Bởi vì trong núi mọc một loại nấm gọi là tùng nhung, loại nấm này vị tươi ngon, mấy năm gần đây trở thành thú cưng mới trên bàn ăn, giá cả tăng lên từng năm. Do đó, đi đào nấm tùng nhung bán vào mùa mưa đã trở thành nguồn thu nhập chính của người dân địa phương. Sau khi tìm thấy tùng nhung, dân làng dùng gậy cạy lớp đất xung quanh, cẩn thận lấy trọn vẹn cây nấm tùng nhung ra ngoài. Quá trình này rất ngắn ngủi, vài giây là có thể hoàn thành. Thế nhưng, sau khi có được tùng nhung, dân làng không vội đi tìm mục tiêu tiếp theo, mà ở ngay đó, lấp đầy cái hố vừa đào lại, quá trình này, thường tốn nhiều thời gian hơn cả việc đào nấm tùng nhung. Đã cầm được tùng nhung trong tay rồi, tại sao còn phải lãng phí thời gian đi lấp hố chứ? Thì ra nấm tùng nhung là một loại nấm rất đặc biệt, nó rất luyến "nhà", năm nào cũng chọn sinh trưởng ở cùng một chỗ, một khi "nhà" của nó bị phá hoại, năm thứ hai nó sẽ từ chối sinh trưởng. Cho nên, mặc dù tất cả dân làng đều đang tranh thủ từng giây từng phút đào tùng nhung, nhưng tất cả mọi người cũng đều sẽ dành thời gian lấp đầy những cái hố đã đào qua, không có ai yêu cầu họ cả, đây là hành vi tự giác của họ, truyền từ đời này qua đời khác, trở thành một quy định bất thành văn. Vùi lấp hố cho nấm tùng nhung là việc làm tốn ít sức lực, rất nhiều người có lẽ hoàn toàn khinh thường chẳng thèm làm. Thế nhưng những người dân làng Vân Nam biết rằng, nấm trong sâu thẳm núi sâu là sự ban ơn hào phóng của tự nhiên dành cho con người, uống nước nhớ nguồn, con người bắt buộc phải dùng hết khả năng của mình để đối xử với chúng. Việc làm tốn ít sức lực có thể khiến vạn vật trong tự nhiên sinh sôi nảy nở không dứt, mà phần thưởng tự nhiên dành cho họ chính là thế...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 等下一个雨季 (Chờ đợi dưới một cái mưa, cơn mưa mùa (trong năm))
- B. 寻找松茸的买主 (Tìm kiếm, kiếm tìm cây thông mua mềm mại, có sương mai)
- C. 继续找其他松茸 (Tiếp tục, duy trì tìm kiếm khác, những cái khác cây thông mềm mại, có sương mai)
- D. 到另一个山上去找 (Đến, tới khác, một cái khác một cái núi, ngọn núi đi lên, bước lên phía trên tìm kiếm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (继续找其他松茸 — Tiếp tục, duy trì tìm kiếm khác, những cái khác cây thông mềm mại, có sương mai). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Vân Nam, một năm chỉ có hai mùa khô và mùa mưa. Mùa mưa vừa đến, dân làng liền tranh nhau kéo vào núi. Bởi vì trong núi mọc một loại nấm gọi là tùng nhung, loại nấm này vị tươi ngon, mấy năm gần đây trở thành thú cưng mới trên bàn ăn, giá cả tăng lên từng năm. Do đó, đi đào nấm tùng nhung bán vào mùa mưa đã trở thành nguồn thu nhập chính của người dân địa phương. Sau khi tìm thấy tùng nhung, dân làng dùng gậy cạy lớp đất xung quanh, cẩn thận lấy trọn vẹn cây nấm tùng nhung ra ngoài. Quá trình này rất ngắn ngủi, vài giây là có thể hoàn thành. Thế nhưng, sau khi có được tùng nhung, dân làng không vội đi tìm mục tiêu tiếp theo, mà ở ngay đó, lấp đầy cái hố vừa đào lại, quá trình này, thường tốn nhiều thời gian hơn cả việc đào nấm tùng nhung. Đã cầm được tùng nhung trong tay rồi, tại sao còn phải lãng phí thời gian đi lấp hố chứ? Thì ra nấm tùng nhung là một loại nấm rất đặc biệt, nó rất luyến "nhà", năm nào cũng chọn sinh trưởng ở cùng một chỗ, một khi "nhà" của nó bị phá hoại, năm thứ hai nó sẽ từ chối sinh trưởng. Cho nên, mặc dù tất cả dân làng đều đang tranh thủ từng giây từng phút đào tùng nhung, nhưng tất cả mọi người cũng đều sẽ dành thời gian lấp đầy những cái hố đã đào qua, không có ai yêu cầu họ cả, đây là hành vi tự giác của họ, truyền từ đời này qua đời khác, trở thành một quy định bất thành văn. Vùi lấp hố cho nấm tùng nhung là việc làm tốn ít sức lực, rất nhiều người có lẽ hoàn toàn khinh thường chẳng thèm làm. Thế nhưng những người dân làng Vân Nam biết rằng, nấm trong sâu thẳm núi sâu là sự ban ơn hào phóng của tự nhiên dành cho con người, uống nước nhớ nguồn, con người bắt buộc phải dùng hết khả năng của mình để đối xử với chúng. Việc làm tốn ít sức lực có thể khiến vạn vật trong tự nhiên sinh sôi nảy nở không dứt, mà phần thưởng tự nhiên dành cho họ chính là thế...
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在云南,一年只有旱季和雨季两个季节。雨季一到,村民们便争先恐后地往 山里去。因为山里长着一种叫做松茸的菌类,这种菌味道鲜美,近几年成为餐桌 上的新宠,价格逐年上涨。因此,雨季挖松茸卖,成为当地人最主要的收入来源。 村民找到松茸后,用木棍撬开周围的土,小心地把松茸完整地取出来。这一 过程很短暂,几秒钟就能完成。可是,得到松茸后,村 民并不急着去寻找下一个目标,而是在那里,把刚挖 的坑填平,这个过程,往往比挖松茸更花时间。 既然松茸已经到手,为什么还要浪费时间填坑呢? 原来松茸是一种很独特的菌类,它很恋“家”,年年都 选择在同一个地方生长,一旦它的“家”被破坏,第二年,它便拒绝生长。所以, 尽管所有的村民都在争分夺秒地挖松茸,但所有的人也都会花时间填平挖过的 坑,没有人要求他们,这是他们自觉的行为,一代传一代,成为一条不成文的规 定。 为松茸填坑,是举手之劳,很多人可能根本不屑于去做。可是云南的村民们 知道,深山里的菌是大自然对人类的慷慨赠予,饮水思源,人类必须尽自已所能 来对待它们。举手之劳,可以让大自然的万物绵绵不绝,而大自然奖赏给他们的, 是世世代代取之不尽的资源。 为什么说松茸很恋“家”?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Vân Nam, một năm chỉ có hai mùa khô và mùa mưa. Mùa mưa vừa đến, dân làng liền tranh nhau kéo vào núi. Bởi vì trong núi mọc một loại nấm gọi là tùng nhung, loại nấm này vị tươi ngon, mấy năm gần đây trở thành thú cưng mới trên bàn ăn, giá cả tăng lên từng năm. Do đó, đi đào nấm tùng nhung bán vào mùa mưa đã trở thành nguồn thu nhập chính của người dân địa phương. Sau khi tìm thấy tùng nhung, dân làng dùng gậy cạy lớp đất xung quanh, cẩn thận lấy trọn vẹn cây nấm tùng nhung ra ngoài. Quá trình này rất ngắn ngủi, vài giây là có thể hoàn thành. Thế nhưng, sau khi có được tùng nhung, dân làng không vội đi tìm mục tiêu tiếp theo, mà ở ngay đó, lấp đầy cái hố vừa đào lại, quá trình này, thường tốn nhiều thời gian hơn cả việc đào nấm tùng nhung. Đã cầm được tùng nhung trong tay rồi, tại sao còn phải lãng phí thời gian đi lấp hố chứ? Thì ra nấm tùng nhung là một loại nấm rất đặc biệt, nó rất luyến "nhà", năm nào cũng chọn sinh trưởng ở cùng một chỗ, một khi "nhà" của nó bị phá hoại, năm thứ hai nó sẽ từ chối sinh trưởng. Cho nên, mặc dù tất cả dân làng đều đang tranh thủ từng giây từng phút đào tùng nhung, nhưng tất cả mọi người cũng đều sẽ dành thời gian lấp đầy những cái hố đã đào qua, không có ai yêu cầu họ cả, đây là hành vi tự giác của họ, truyền từ đời này qua đời khác, trở thành một quy định bất thành văn. Vùi lấp hố cho nấm tùng nhung là việc làm tốn ít sức lực, rất nhiều người có lẽ hoàn toàn khinh thường chẳng thèm làm. Thế nhưng những người dân làng Vân Nam biết rằng, nấm trong sâu thẳm núi sâu là sự ban ơn hào phóng của tự nhiên dành cho con người, uống nước nhớ nguồn, con người bắt buộc phải dùng hết khả năng của mình để đối xử với chúng. Việc làm tốn ít sức lực có thể khiến vạn vật trong tự nhiên sinh sôi nảy nở không dứt, mà phần thưởng tự nhiên dành cho họ chính là thế...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它的根很深 (Rễ (cây), cội nguồn của nó rất sâu, sâu sắc)
- B. 它的生长地点固定 (Sinh trưởng, lớn lên của nó địa điểm, vị trí tổ chức cố định, chắc chắn)
- C. 它需要得到细心照顾 (Nó cần, đòi hỏi nhận được, đạt được (kết quả mảnh, nhỏ tim, trái tim chăm sóc, trông nom)
- D. 它只跟同类菌长在一起 (Nó con, chiếc — lượng từ (zhī) với cùng, giống nhau loại, loài dài, lâu dài ở cùng với nhau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (它的生长地点固定 — Sinh trưởng, lớn lên của nó địa điểm, vị trí tổ chức cố định, chắc chắn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Vân Nam, một năm chỉ có hai mùa khô và mùa mưa. Mùa mưa vừa đến, dân làng liền tranh nhau kéo vào núi. Bởi vì trong núi mọc một loại nấm gọi là tùng nhung, loại nấm này vị tươi ngon, mấy năm gần đây trở thành thú cưng mới trên bàn ăn, giá cả tăng lên từng năm. Do đó, đi đào nấm tùng nhung bán vào mùa mưa đã trở thành nguồn thu nhập chính của người dân địa phương. Sau khi tìm thấy tùng nhung, dân làng dùng gậy cạy lớp đất xung quanh, cẩn thận lấy trọn vẹn cây nấm tùng nhung ra ngoài. Quá trình này rất ngắn ngủi, vài giây là có thể hoàn thành. Thế nhưng, sau khi có được tùng nhung, dân làng không vội đi tìm mục tiêu tiếp theo, mà ở ngay đó, lấp đầy cái hố vừa đào lại, quá trình này, thường tốn nhiều thời gian hơn cả việc đào nấm tùng nhung. Đã cầm được tùng nhung trong tay rồi, tại sao còn phải lãng phí thời gian đi lấp hố chứ? Thì ra nấm tùng nhung là một loại nấm rất đặc biệt, nó rất luyến "nhà", năm nào cũng chọn sinh trưởng ở cùng một chỗ, một khi "nhà" của nó bị phá hoại, năm thứ hai nó sẽ từ chối sinh trưởng. Cho nên, mặc dù tất cả dân làng đều đang tranh thủ từng giây từng phút đào tùng nhung, nhưng tất cả mọi người cũng đều sẽ dành thời gian lấp đầy những cái hố đã đào qua, không có ai yêu cầu họ cả, đây là hành vi tự giác của họ, truyền từ đời này qua đời khác, trở thành một quy định bất thành văn. Vùi lấp hố cho nấm tùng nhung là việc làm tốn ít sức lực, rất nhiều người có lẽ hoàn toàn khinh thường chẳng thèm làm. Thế nhưng những người dân làng Vân Nam biết rằng, nấm trong sâu thẳm núi sâu là sự ban ơn hào phóng của tự nhiên dành cho con người, uống nước nhớ nguồn, con người bắt buộc phải dùng hết khả năng của mình để đối xử với chúng. Việc làm tốn ít sức lực có thể khiến vạn vật trong tự nhiên sinh sôi nảy nở không dứt, mà phần thưởng tự nhiên dành cho họ chính là thế...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在云南,一年只有旱季和雨季两个季节。雨季一到,村民们便争先恐后地往 山里去。因为山里长着一种叫做松茸的菌类,这种菌味道鲜美,近几年成为餐桌 上的新宠,价格逐年上涨。因此,雨季挖松茸卖,成为当地人最主要的收入来源。 村民找到松茸后,用木棍撬开周围的土,小心地把松茸完整地取出来。这一 过程很短暂,几秒钟就能完成。可是,得到松茸后,村 民并不急着去寻找下一个目标,而是在那里,把刚挖 的坑填平,这个过程,往往比挖松茸更花时间。 既然松茸已经到手,为什么还要浪费时间填坑呢? 原来松茸是一种很独特的菌类,它很恋“家”,年年都 选择在同一个地方生长,一旦它的“家”被破坏,第二年,它便拒绝生长。所以, 尽管所有的村民都在争分夺秒地挖松茸,但所有的人也都会花时间填平挖过的 坑,没有人要求他们,这是他们自觉的行为,一代传一代,成为一条不成文的规 定。 为松茸填坑,是举手之劳,很多人可能根本不屑于去做。可是云南的村民们 知道,深山里的菌是大自然对人类的慷慨赠予,饮水思源,人类必须尽自已所能 来对待它们。举手之劳,可以让大自然的万物绵绵不绝,而大自然奖赏给他们的, 是世世代代取之不尽的资源。 最后一段主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Vân Nam, một năm chỉ có hai mùa khô và mùa mưa. Mùa mưa vừa đến, dân làng liền tranh nhau kéo vào núi. Bởi vì trong núi mọc một loại nấm gọi là tùng nhung, loại nấm này vị tươi ngon, mấy năm gần đây trở thành thú cưng mới trên bàn ăn, giá cả tăng lên từng năm. Do đó, đi đào nấm tùng nhung bán vào mùa mưa đã trở thành nguồn thu nhập chính của người dân địa phương. Sau khi tìm thấy tùng nhung, dân làng dùng gậy cạy lớp đất xung quanh, cẩn thận lấy trọn vẹn cây nấm tùng nhung ra ngoài. Quá trình này rất ngắn ngủi, vài giây là có thể hoàn thành. Thế nhưng, sau khi có được tùng nhung, dân làng không vội đi tìm mục tiêu tiếp theo, mà ở ngay đó, lấp đầy cái hố vừa đào lại, quá trình này, thường tốn nhiều thời gian hơn cả việc đào nấm tùng nhung. Đã cầm được tùng nhung trong tay rồi, tại sao còn phải lãng phí thời gian đi lấp hố chứ? Thì ra nấm tùng nhung là một loại nấm rất đặc biệt, nó rất luyến "nhà", năm nào cũng chọn sinh trưởng ở cùng một chỗ, một khi "nhà" của nó bị phá hoại, năm thứ hai nó sẽ từ chối sinh trưởng. Cho nên, mặc dù tất cả dân làng đều đang tranh thủ từng giây từng phút đào tùng nhung, nhưng tất cả mọi người cũng đều sẽ dành thời gian lấp đầy những cái hố đã đào qua, không có ai yêu cầu họ cả, đây là hành vi tự giác của họ, truyền từ đời này qua đời khác, trở thành một quy định bất thành văn. Vùi lấp hố cho nấm tùng nhung là việc làm tốn ít sức lực, rất nhiều người có lẽ hoàn toàn khinh thường chẳng thèm làm. Thế nhưng những người dân làng Vân Nam biết rằng, nấm trong sâu thẳm núi sâu là sự ban ơn hào phóng của tự nhiên dành cho con người, uống nước nhớ nguồn, con người bắt buộc phải dùng hết khả năng của mình để đối xử với chúng. Việc làm tốn ít sức lực có thể khiến vạn vật trong tự nhiên sinh sôi nảy nở không dứt, mà phần thưởng tự nhiên dành cho họ chính là thế...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要浪费时间 (Đừng lãng phí, phung phí thời gian)
- B. 做事要注意细节 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chú ý, lưu ý chi tiết, tiểu tiết)
- C. 保护环境是每个人的义务 (Bảo vệ, giữ gìn môi trường là, phải mỗi nghĩa vụ, bổn phận cá nhân)
- D. 善待自然就是善待人类自己 (Đối đãi, tiếp đãi tự nhiên, giới tự nhiên chính là đối đãi, tiếp đãi loài người, nhân loại tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (善待自然就是善待人类自己 — Đối đãi, tiếp đãi tự nhiên, giới tự nhiên chính là đối đãi, tiếp đãi loài người, nhân loại tự mình, bản thân). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồng nghiệp ngồi bên cạnh bạn có phải luôn miệng phàn nàn môi trường làm việc không tốt hoặc áp lực công việc quá lớn không? Khi họ phàn nàn, bạn có kiên nhẫn lắng nghe không? Nếu có, vậy bạn không chỉ đang nghe người khác nói đâu. Trên thực tế, trong quá trình lắng nghe, bạn cũng sẽ vô tình bị áp lực của họ "lây nhiễm". Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, áp lực cũng giống như cảm cúm vậy có thể lây lan, loại cảm xúc áp lực và lo âu "tay hai" này có thể lan nhanh chóng tại nơi làm việc. Bởi vì con người ta có thể mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, giọng nói và tư thế của người khác với tốc độ đáng kinh ngạc, từ đó đồng cảm với cảm xúc của người khác. Thực ra chúng ta đều là "miếng bọt biển", có thể hấp thụ cảm xúc mang tính lây nhiễm phát ra từ những người xung quanh. Mà trong lúc hấp thụ áp lực của người khác, bản thân chúng ta cũng bắt đầu cảm nhận được áp lực, và sẽ không tự chủ mà đi quan tâm đến những vấn đề có thể làm chúng ta phiền muộn. Tại sao áp lực của người khác lại lây sang chúng ta? Đó là vì, một mặt, chúng ta hấp thụ áp lực của bạn bè hoặc đồng nghiệp là để hòa mình vào tập thể với họ; mặt khác, những âm thanh bất mãn cứ liên tục dội vào tai chúng ta, cũng sẽ khiến chúng ta bắt đầu sản sinh những suy nghĩ tiêu cực. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, chúng ta không chỉ tiếp nhận mô hình tư duy tiêu cực của người khác, mà còn tiềm thức mô phỏng ngôn ngữ cơ thể của họ dưới áp lực, điều này dẫn đến việc khi trò chuyện chúng ta cũng sẽ cúi lưng, cau mày giống như họ. Ngoài ra, phụ nữ gặp rủi ro đối mặt với "áp lực tay hai" lớn hơn, bởi vì họ thường dễ tạo sự cộng hưởng với người khác hơn. ★ Câu 83: Tại sao nói "chúng ta thực ra đều là '...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 坐在你身旁的同事是否总是不停地抱怨工作环境不好或是工作压力太大? 在他们抱怨时,你是否会耐心地倾听呢?如果是,那你可不只是在听别人讲而已 事实上,在倾听的过程中,你也会不知不觉地被他们 的压力所“传染”。 心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种 “二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。 因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声 音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。我们其实都 是“海绵”,可以吸收周围人散发出的感染性的情绪。 而在吸收他人压力的同时,我们自己也开始感受到压力,并会不自觉地去关注那 些可能会困扰我们的问题。 为什么别人的压力会传染给我们?这是因为,一方面,我们吸收朋友或同事 的压力是为了和他们打成一片;另一方面,持续灌进我们耳中的不满的声音,也 会让我们开始产生消极的想法。 研究者发现,我们不仅会接受他人消极的思维模式,还会下意识地模仿他们 在压力下的身体语言,这导致我们在交谈时会与他们一样弓起背、皱起眉。另外, 女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。 为什么说“我们其实都是‘海绵’”?
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng nghiệp ngồi bên cạnh bạn có phải luôn miệng phàn nàn môi trường làm việc không tốt hoặc áp lực công việc quá lớn không? Khi họ phàn nàn, bạn có kiên nhẫn lắng nghe không? Nếu có, vậy bạn không chỉ đang nghe người khác nói đâu. Trên thực tế, trong quá trình lắng nghe, bạn cũng sẽ vô tình bị áp lực của họ "lây nhiễm". Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, áp lực cũng giống như cảm cúm vậy có thể lây lan, loại cảm xúc áp lực và lo âu "tay hai" này có thể lan nhanh chóng tại nơi làm việc. Bởi vì con người ta có thể mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, giọng nói và tư thế của người khác với tốc độ đáng kinh ngạc, từ đó đồng cảm với cảm xúc của người khác. Thực ra chúng ta đều là "miếng bọt biển", có thể hấp thụ cảm xúc mang tính lây nhiễm phát ra từ những người xung quanh. Mà trong lúc hấp thụ áp lực của người khác, bản thân chúng ta cũng bắt đầu cảm nhận được áp lực, và sẽ không tự chủ mà đi quan tâm đến những vấn đề có thể làm chúng ta phiền muộn. Tại sao áp lực của người khác lại lây sang chúng ta? Đó là vì, một mặt, chúng ta hấp thụ áp lực của bạn bè hoặc đồng nghiệp là để hòa mình vào tập thể với họ; mặt khác, những âm thanh bất mãn cứ liên tục dội vào tai chúng ta, cũng sẽ khiến chúng ta bắt đầu sản sinh những suy nghĩ tiêu cực. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, chúng ta không chỉ tiếp nhận mô hình tư duy tiêu cực của người khác, mà còn tiềm thức mô phỏng ngôn ngữ cơ thể của họ dưới áp lực, điều này dẫn đến việc khi trò chuyện chúng ta cũng sẽ cúi lưng, cau mày giống như họ. Ngoài ra, phụ nữ gặp rủi ro đối mặt với "áp lực tay hai" lớn hơn, bởi vì họ thường dễ tạo sự cộng hưởng với người khác hơn. ★ Câu 83: Tại sao nói "chúng ta thực ra đều là '...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抗压性强 (Ép, nén tính, tính chất (hậu tố) mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 学习能力强 (Học tập, học năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 有很强的适应性 (Có rất thích nghi, thích ứng mạnh mẽ, kiên cường tính, tính chất (hậu tố))
- D. 会吸收别人的情绪 (Biết hấp thu, hấp thụ tâm trạng, cảm xúc của người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (会吸收别人的情绪 — Biết hấp thu, hấp thụ tâm trạng, cảm xúc của người khác). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồng nghiệp ngồi bên cạnh bạn có phải luôn miệng phàn nàn môi trường làm việc không tốt hoặc áp lực công việc quá lớn không? Khi họ phàn nàn, bạn có kiên nhẫn lắng nghe không? Nếu có, vậy bạn không chỉ đang nghe người khác nói đâu. Trên thực tế, trong quá trình lắng nghe, bạn cũng sẽ vô tình bị áp lực của họ "lây nhiễm". Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, áp lực cũng giống như cảm cúm vậy có thể lây lan, loại cảm xúc áp lực và lo âu "tay hai" này có thể lan nhanh chóng tại nơi làm việc. Bởi vì con người ta có thể mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, giọng nói và tư thế của người khác với tốc độ đáng kinh ngạc, từ đó đồng cảm với cảm xúc của người khác. Thực ra chúng ta đều là "miếng bọt biển", có thể hấp thụ cảm xúc mang tính lây nhiễm phát ra từ những người xung quanh. Mà trong lúc hấp thụ áp lực của người khác, bản thân chúng ta cũng bắt đầu cảm nhận được áp lực, và sẽ không tự chủ mà đi quan tâm đến những vấn đề có thể làm chúng ta phiền muộn. Tại sao áp lực của người khác lại lây sang chúng ta? Đó là vì, một mặt, chúng ta hấp thụ áp lực của bạn bè hoặc đồng nghiệp là để hòa mình vào tập thể với họ; mặt khác, những âm thanh bất mãn cứ liên tục dội vào tai chúng ta, cũng sẽ khiến chúng ta bắt đầu sản sinh những suy nghĩ tiêu cực. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, chúng ta không chỉ tiếp nhận mô hình tư duy tiêu cực của người khác, mà còn tiềm thức mô phỏng ngôn ngữ cơ thể của họ dưới áp lực, điều này dẫn đến việc khi trò chuyện chúng ta cũng sẽ cúi lưng, cau mày giống như họ. Ngoài ra, phụ nữ gặp rủi ro đối mặt với "áp lực tay hai" lớn hơn, bởi vì họ thường dễ tạo sự cộng hưởng với người khác hơn. ★ Câu 84: Cụm từ "hòa mình vào tập thể" trong đoạn 3,
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 坐在你身旁的同事是否总是不停地抱怨工作环境不好或是工作压力太大? 在他们抱怨时,你是否会耐心地倾听呢?如果是,那你可不只是在听别人讲而已 事实上,在倾听的过程中,你也会不知不觉地被他们 的压力所“传染”。 心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种 “二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。 因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声 音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。我们其实都 是“海绵”,可以吸收周围人散发出的感染性的情绪。 而在吸收他人压力的同时,我们自己也开始感受到压力,并会不自觉地去关注那 些可能会困扰我们的问题。 为什么别人的压力会传染给我们?这是因为,一方面,我们吸收朋友或同事 的压力是为了和他们打成一片;另一方面,持续灌进我们耳中的不满的声音,也 会让我们开始产生消极的想法。 研究者发现,我们不仅会接受他人消极的思维模式,还会下意识地模仿他们 在压力下的身体语言,这导致我们在交谈时会与他们一样弓起背、皱起眉。另外, 女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。 第3段中的“打成一片”,是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng nghiệp ngồi bên cạnh bạn có phải luôn miệng phàn nàn môi trường làm việc không tốt hoặc áp lực công việc quá lớn không? Khi họ phàn nàn, bạn có kiên nhẫn lắng nghe không? Nếu có, vậy bạn không chỉ đang nghe người khác nói đâu. Trên thực tế, trong quá trình lắng nghe, bạn cũng sẽ vô tình bị áp lực của họ "lây nhiễm". Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, áp lực cũng giống như cảm cúm vậy có thể lây lan, loại cảm xúc áp lực và lo âu "tay hai" này có thể lan nhanh chóng tại nơi làm việc. Bởi vì con người ta có thể mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, giọng nói và tư thế của người khác với tốc độ đáng kinh ngạc, từ đó đồng cảm với cảm xúc của người khác. Thực ra chúng ta đều là "miếng bọt biển", có thể hấp thụ cảm xúc mang tính lây nhiễm phát ra từ những người xung quanh. Mà trong lúc hấp thụ áp lực của người khác, bản thân chúng ta cũng bắt đầu cảm nhận được áp lực, và sẽ không tự chủ mà đi quan tâm đến những vấn đề có thể làm chúng ta phiền muộn. Tại sao áp lực của người khác lại lây sang chúng ta? Đó là vì, một mặt, chúng ta hấp thụ áp lực của bạn bè hoặc đồng nghiệp là để hòa mình vào tập thể với họ; mặt khác, những âm thanh bất mãn cứ liên tục dội vào tai chúng ta, cũng sẽ khiến chúng ta bắt đầu sản sinh những suy nghĩ tiêu cực. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, chúng ta không chỉ tiếp nhận mô hình tư duy tiêu cực của người khác, mà còn tiềm thức mô phỏng ngôn ngữ cơ thể của họ dưới áp lực, điều này dẫn đến việc khi trò chuyện chúng ta cũng sẽ cúi lưng, cau mày giống như họ. Ngoài ra, phụ nữ gặp rủi ro đối mặt với "áp lực tay hai" lớn hơn, bởi vì họ thường dễ tạo sự cộng hưởng với người khác hơn. ★ Câu 84: Cụm từ "hòa mình vào tập thể" trong đoạn 3,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 争论 (zhēng lùn: tranh luận, tranh cãi)
- B. 打架 (dǎ jià: đánh nhau, ẩu đả)
- C. 搞好关系 (làm tốt, thực hiện tốt mối quan hệ)
- D. 相互支持 (ủng hộ, hỗ trợ lẫn nhau, qua lại)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (搞好关系 — làm tốt, thực hiện tốt mối quan hệ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồng nghiệp ngồi bên cạnh bạn có phải luôn miệng phàn nàn môi trường làm việc không tốt hoặc áp lực công việc quá lớn không? Khi họ phàn nàn, bạn có kiên nhẫn lắng nghe không? Nếu có, vậy bạn không chỉ đang nghe người khác nói đâu. Trên thực tế, trong quá trình lắng nghe, bạn cũng sẽ vô tình bị áp lực của họ "lây nhiễm". Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, áp lực cũng giống như cảm cúm vậy có thể lây lan, loại cảm xúc áp lực và lo âu "tay hai" này có thể lan nhanh chóng tại nơi làm việc. Bởi vì con người ta có thể mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, giọng nói và tư thế của người khác với tốc độ đáng kinh ngạc, từ đó đồng cảm với cảm xúc của người khác. Thực ra chúng ta đều là "miếng bọt biển", có thể hấp thụ cảm xúc mang tính lây nhiễm phát ra từ những người xung quanh. Mà trong lúc hấp thụ áp lực của người khác, bản thân chúng ta cũng bắt đầu cảm nhận được áp lực, và sẽ không tự chủ mà đi quan tâm đến những vấn đề có thể làm chúng ta phiền muộn. Tại sao áp lực của người khác lại lây sang chúng ta? Đó là vì, một mặt, chúng ta hấp thụ áp lực của bạn bè hoặc đồng nghiệp là để hòa mình vào tập thể với họ; mặt khác, những âm thanh bất mãn cứ liên tục dội vào tai chúng ta, cũng sẽ khiến chúng ta bắt đầu sản sinh những suy nghĩ tiêu cực. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, chúng ta không chỉ tiếp nhận mô hình tư duy tiêu cực của người khác, mà còn tiềm thức mô phỏng ngôn ngữ cơ thể của họ dưới áp lực, điều này dẫn đến việc khi trò chuyện chúng ta cũng sẽ cúi lưng, cau mày giống như họ. Ngoài ra, phụ nữ gặp rủi ro đối mặt với "áp lực tay hai" lớn hơn, bởi vì họ thường dễ tạo sự cộng hưởng với người khác hơn. ★ Câu 85: Theo đoạn 4, mục nào sau đây là đúng
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 坐在你身旁的同事是否总是不停地抱怨工作环境不好或是工作压力太大? 在他们抱怨时,你是否会耐心地倾听呢?如果是,那你可不只是在听别人讲而已 事实上,在倾听的过程中,你也会不知不觉地被他们 的压力所“传染”。 心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种 “二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。 因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声 音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。我们其实都 是“海绵”,可以吸收周围人散发出的感染性的情绪。 而在吸收他人压力的同时,我们自己也开始感受到压力,并会不自觉地去关注那 些可能会困扰我们的问题。 为什么别人的压力会传染给我们?这是因为,一方面,我们吸收朋友或同事 的压力是为了和他们打成一片;另一方面,持续灌进我们耳中的不满的声音,也 会让我们开始产生消极的想法。 研究者发现,我们不仅会接受他人消极的思维模式,还会下意识地模仿他们 在压力下的身体语言,这导致我们在交谈时会与他们一样弓起背、皱起眉。另外, 女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。 根据第4段,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng nghiệp ngồi bên cạnh bạn có phải luôn miệng phàn nàn môi trường làm việc không tốt hoặc áp lực công việc quá lớn không? Khi họ phàn nàn, bạn có kiên nhẫn lắng nghe không? Nếu có, vậy bạn không chỉ đang nghe người khác nói đâu. Trên thực tế, trong quá trình lắng nghe, bạn cũng sẽ vô tình bị áp lực của họ "lây nhiễm". Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, áp lực cũng giống như cảm cúm vậy có thể lây lan, loại cảm xúc áp lực và lo âu "tay hai" này có thể lan nhanh chóng tại nơi làm việc. Bởi vì con người ta có thể mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, giọng nói và tư thế của người khác với tốc độ đáng kinh ngạc, từ đó đồng cảm với cảm xúc của người khác. Thực ra chúng ta đều là "miếng bọt biển", có thể hấp thụ cảm xúc mang tính lây nhiễm phát ra từ những người xung quanh. Mà trong lúc hấp thụ áp lực của người khác, bản thân chúng ta cũng bắt đầu cảm nhận được áp lực, và sẽ không tự chủ mà đi quan tâm đến những vấn đề có thể làm chúng ta phiền muộn. Tại sao áp lực của người khác lại lây sang chúng ta? Đó là vì, một mặt, chúng ta hấp thụ áp lực của bạn bè hoặc đồng nghiệp là để hòa mình vào tập thể với họ; mặt khác, những âm thanh bất mãn cứ liên tục dội vào tai chúng ta, cũng sẽ khiến chúng ta bắt đầu sản sinh những suy nghĩ tiêu cực. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, chúng ta không chỉ tiếp nhận mô hình tư duy tiêu cực của người khác, mà còn tiềm thức mô phỏng ngôn ngữ cơ thể của họ dưới áp lực, điều này dẫn đến việc khi trò chuyện chúng ta cũng sẽ cúi lưng, cau mày giống như họ. Ngoài ra, phụ nữ gặp rủi ro đối mặt với "áp lực tay hai" lớn hơn, bởi vì họ thường dễ tạo sự cộng hưởng với người khác hơn. ★ Câu 85: Theo đoạn 4, mục nào sau đây là đúng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性喜欢模仿 (Phụ nữ, phái nữ thích bắt chước, mô phỏng)
- B. 身体语言与年龄有关 (Cơ thể, sức khỏe ngôn ngữ, tiếng nói liên quan, có liên quan tới cùng/với tuổi tác, tuổi đời)
- C. 人的思维方式很难改变 (Tư duy, phương thức tư duy logic người phương thức, cách thức rất khó, khó khăn thay đổi, biến đổi)
- D. 女性更容易受他人影响 (Phụ nữ, phái nữ hơn dễ dàng, thuận lợi nhận, chịu đựng anh ấy người ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (女性更容易受他人影响 — Phụ nữ, phái nữ hơn dễ dàng, thuận lợi nhận, chịu đựng anh ấy người ảnh hưởng, tác động). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồng nghiệp ngồi bên cạnh bạn có phải luôn miệng phàn nàn môi trường làm việc không tốt hoặc áp lực công việc quá lớn không? Khi họ phàn nàn, bạn có kiên nhẫn lắng nghe không? Nếu có, vậy bạn không chỉ đang nghe người khác nói đâu. Trên thực tế, trong quá trình lắng nghe, bạn cũng sẽ vô tình bị áp lực của họ "lây nhiễm". Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, áp lực cũng giống như cảm cúm vậy có thể lây lan, loại cảm xúc áp lực và lo âu "tay hai" này có thể lan nhanh chóng tại nơi làm việc. Bởi vì con người ta có thể mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, giọng nói và tư thế của người khác với tốc độ đáng kinh ngạc, từ đó đồng cảm với cảm xúc của người khác. Thực ra chúng ta đều là "miếng bọt biển", có thể hấp thụ cảm xúc mang tính lây nhiễm phát ra từ những người xung quanh. Mà trong lúc hấp thụ áp lực của người khác, bản thân chúng ta cũng bắt đầu cảm nhận được áp lực, và sẽ không tự chủ mà đi quan tâm đến những vấn đề có thể làm chúng ta phiền muộn. Tại sao áp lực của người khác lại lây sang chúng ta? Đó là vì, một mặt, chúng ta hấp thụ áp lực của bạn bè hoặc đồng nghiệp là để hòa mình vào tập thể với họ; mặt khác, những âm thanh bất mãn cứ liên tục dội vào tai chúng ta, cũng sẽ khiến chúng ta bắt đầu sản sinh những suy nghĩ tiêu cực. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, chúng ta không chỉ tiếp nhận mô hình tư duy tiêu cực của người khác, mà còn tiềm thức mô phỏng ngôn ngữ cơ thể của họ dưới áp lực, điều này dẫn đến việc khi trò chuyện chúng ta cũng sẽ cúi lưng, cau mày giống như họ. Ngoài ra, phụ nữ gặp rủi ro đối mặt với "áp lực tay hai" lớn hơn, bởi vì họ thường dễ tạo sự cộng hưởng với người khác hơn. ★ Câu 86: Tiêu đề nào thích hợp nhất cho đoạn văn trên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 坐在你身旁的同事是否总是不停地抱怨工作环境不好或是工作压力太大? 在他们抱怨时,你是否会耐心地倾听呢?如果是,那你可不只是在听别人讲而已 事实上,在倾听的过程中,你也会不知不觉地被他们 的压力所“传染”。 心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种 “二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。 因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声 音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。我们其实都 是“海绵”,可以吸收周围人散发出的感染性的情绪。 而在吸收他人压力的同时,我们自己也开始感受到压力,并会不自觉地去关注那 些可能会困扰我们的问题。 为什么别人的压力会传染给我们?这是因为,一方面,我们吸收朋友或同事 的压力是为了和他们打成一片;另一方面,持续灌进我们耳中的不满的声音,也 会让我们开始产生消极的想法。 研究者发现,我们不仅会接受他人消极的思维模式,还会下意识地模仿他们 在压力下的身体语言,这导致我们在交谈时会与他们一样弓起背、皱起眉。另外, 女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng nghiệp ngồi bên cạnh bạn có phải luôn miệng phàn nàn môi trường làm việc không tốt hoặc áp lực công việc quá lớn không? Khi họ phàn nàn, bạn có kiên nhẫn lắng nghe không? Nếu có, vậy bạn không chỉ đang nghe người khác nói đâu. Trên thực tế, trong quá trình lắng nghe, bạn cũng sẽ vô tình bị áp lực của họ "lây nhiễm". Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, áp lực cũng giống như cảm cúm vậy có thể lây lan, loại cảm xúc áp lực và lo âu "tay hai" này có thể lan nhanh chóng tại nơi làm việc. Bởi vì con người ta có thể mô phỏng biểu cảm khuôn mặt, giọng nói và tư thế của người khác với tốc độ đáng kinh ngạc, từ đó đồng cảm với cảm xúc của người khác. Thực ra chúng ta đều là "miếng bọt biển", có thể hấp thụ cảm xúc mang tính lây nhiễm phát ra từ những người xung quanh. Mà trong lúc hấp thụ áp lực của người khác, bản thân chúng ta cũng bắt đầu cảm nhận được áp lực, và sẽ không tự chủ mà đi quan tâm đến những vấn đề có thể làm chúng ta phiền muộn. Tại sao áp lực của người khác lại lây sang chúng ta? Đó là vì, một mặt, chúng ta hấp thụ áp lực của bạn bè hoặc đồng nghiệp là để hòa mình vào tập thể với họ; mặt khác, những âm thanh bất mãn cứ liên tục dội vào tai chúng ta, cũng sẽ khiến chúng ta bắt đầu sản sinh những suy nghĩ tiêu cực. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, chúng ta không chỉ tiếp nhận mô hình tư duy tiêu cực của người khác, mà còn tiềm thức mô phỏng ngôn ngữ cơ thể của họ dưới áp lực, điều này dẫn đến việc khi trò chuyện chúng ta cũng sẽ cúi lưng, cau mày giống như họ. Ngoài ra, phụ nữ gặp rủi ro đối mặt với "áp lực tay hai" lớn hơn, bởi vì họ thường dễ tạo sự cộng hưởng với người khác hơn. ★ Câu 86: Tiêu đề nào thích hợp nhất cho đoạn văn trên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海绵效应 (bọt biển, miếng mút xốp xốp mềm (đô thị bọt biển: hǎimián chéngshì) hiệu ứng vật lý)
- B. 倾诉的力量 (Sức mạnh, năng lực)
- C. 会传染的压力 (Biết áp lực, sức ép lây truyền, lây nhiễm)
- D. 你能读懂表情吗 (Bạn có thể đọc hiểu, hiểu biết biểu cảm, nét mặt không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (会传染的压力 — Biết áp lực, sức ép lây truyền, lây nhiễm). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 87: Dựa theo đoạn 1, mảnh vỡ bình hoa lớn nhất:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在日常生活中,谁都有不小心打碎东西的时候,但极少有人会去研究这些 碎片中的学问。有位物理学家却从花瓶的碎片中发现了这样一个规律:将打碎后 的物体碎片按重量级的数量分类,不同的重量级间会表现出统一的倍数关系。例 如,被打碎的花瓶,最大的碎片与次大的碎片重量比是16:1,次大的与第三大 的碎片间的重量比也是16:1,以此类推。这就 是著名的“碎花瓶理论”。 物理学家进一步研究发现,不同形状的物 体,这个重量比是不同的。对于花瓶或茶杯状 的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11, 球状物体则约为40。更重要的是,这个倍数与 物体的材料无关,即使是一块儿冻豆腐摔碎了, 也会遵循这个规律。 由此可知,只要有同一物体的部分碎片就能求出这个倍数,从而可以推测出 物体破碎前的大概形状。目前,“碎花瓶理论”在恢复文物原貌、推测陨石形状 等工作中有特别的用处,它给这些原来全凭经验和想象的工作提供了理论依据。 根据第1段,最大的花瓶碎片:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 87: Dựa theo đoạn 1, mảnh vỡ bình hoa lớn nhất:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数量最多 (Số lượng nhất nhiều)
- B. 用处不大 (công dụng, ích lợi không lớn, nhỏ)
- C. 形状最特别 (Hình dạng, hình dáng nhất đặc biệt, vô cùng)
- D. 重量是第二大的 16 倍 (Trọng lượng, khối lượng là, phải thứ hai, số hai gấp (lần), bội số to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (重量是第二大的 16 倍). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 88: Trong đoạn 2, việc lấy ví dụ "đậu phụ đông lạnh" là để giải thích:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在日常生活中,谁都有不小心打碎东西的时候,但极少有人会去研究这些 碎片中的学问。有位物理学家却从花瓶的碎片中发现了这样一个规律:将打碎后 的物体碎片按重量级的数量分类,不同的重量级间会表现出统一的倍数关系。例 如,被打碎的花瓶,最大的碎片与次大的碎片重量比是16:1,次大的与第三大 的碎片间的重量比也是16:1,以此类推。这就 是著名的“碎花瓶理论”。 物理学家进一步研究发现,不同形状的物 体,这个重量比是不同的。对于花瓶或茶杯状 的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11, 球状物体则约为40。更重要的是,这个倍数与 物体的材料无关,即使是一块儿冻豆腐摔碎了, 也会遵循这个规律。 由此可知,只要有同一物体的部分碎片就能求出这个倍数,从而可以推测出 物体破碎前的大概形状。目前,“碎花瓶理论”在恢复文物原貌、推测陨石形状 等工作中有特别的用处,它给这些原来全凭经验和想象的工作提供了理论依据。 第2段中,举“冻豆腐”的例子是为了说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 88: Trong đoạn 2, việc lấy ví dụ "đậu phụ đông lạnh" là để giải thích:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食物碎片很难统计 (Thức ăn, thực phẩm vỡ vụn, nát vụn mảnh, miếng rất khó, khó khăn thống kê, số liệu thống kê)
- B. 重量比不受材料影响 (Trọng lượng, khối lượng so với không nhận, chịu đựng tài liệu, vật liệu ảnh hưởng, tác động)
- C. 碎片形状和重量比有关 (Vỡ vụn, nát vụn mảnh, miếng hình dạng, hình dáng và trọng lượng, khối lượng so với liên quan, có liên quan tới)
- D. 重量比与温度有一定关系 (Trọng lượng, khối lượng so với có cùng/với nhiệt độ nhất định, chắc chắn mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (重量比不受材料影响 — Trọng lượng, khối lượng so với không nhận, chịu đựng tài liệu, vật liệu ảnh hưởng, tác động). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 89: Về lý thuyết bình hoa vỡ, ý nào dưới đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在日常生活中,谁都有不小心打碎东西的时候,但极少有人会去研究这些 碎片中的学问。有位物理学家却从花瓶的碎片中发现了这样一个规律:将打碎后 的物体碎片按重量级的数量分类,不同的重量级间会表现出统一的倍数关系。例 如,被打碎的花瓶,最大的碎片与次大的碎片重量比是16:1,次大的与第三大 的碎片间的重量比也是16:1,以此类推。这就 是著名的“碎花瓶理论”。 物理学家进一步研究发现,不同形状的物 体,这个重量比是不同的。对于花瓶或茶杯状 的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11, 球状物体则约为40。更重要的是,这个倍数与 物体的材料无关,即使是一块儿冻豆腐摔碎了, 也会遵循这个规律。 由此可知,只要有同一物体的部分碎片就能求出这个倍数,从而可以推测出 物体破碎前的大概形状。目前,“碎花瓶理论”在恢复文物原貌、推测陨石形状 等工作中有特别的用处,它给这些原来全凭经验和想象的工作提供了理论依据。 关于碎花瓶理论,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 89: Về lý thuyết bình hoa vỡ, ý nào dưới đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少理论支持 (Thiếu thốn, thiếu hụt lý luận, lý thuyết ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 对实验室条件要求高 (Đối với phòng thí nghiệm điều kiện, tiêu chuẩn yêu cầu cao)
- C. 很多人提出反对意见 (Rất nhiều người đưa ra, đề xuất (ý kiến phản đối, không đồng ý ý kiến, quan điểm)
- D. 球状物体重量比约为40:1 (Quả bóng, trái cầu sinh vật, vật trọng lượng cơ thể, cân nặng số lượng, chất lượng so với hẹn, ước hẹn vì, để)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (球状物体重量比约为40:1). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc lỡ tay làm vỡ đồ đạc, nhưng rất ít người đi nghiên cứu kiến thức học thuật trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Đem các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ phân loại theo số lượng cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ thể hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là khác nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, còn vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đây có thể biết, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể suy đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật văn hóa, suy đoán hình dạng vẫn thạch, nó đã cung cấp cơ sở lý luận cho những công việc vốn trước đây hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng. ★ Câu 90: Đoạn 3 chủ yếu giới thiệu về lý thuyết bình hoa vỡ ở điểm:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在日常生活中,谁都有不小心打碎东西的时候,但极少有人会去研究这些 碎片中的学问。有位物理学家却从花瓶的碎片中发现了这样一个规律:将打碎后 的物体碎片按重量级的数量分类,不同的重量级间会表现出统一的倍数关系。例 如,被打碎的花瓶,最大的碎片与次大的碎片重量比是16:1,次大的与第三大 的碎片间的重量比也是16:1,以此类推。这就 是著名的“碎花瓶理论”。 物理学家进一步研究发现,不同形状的物 体,这个重量比是不同的。对于花瓶或茶杯状 的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11, 球状物体则约为40。更重要的是,这个倍数与 物体的材料无关,即使是一块儿冻豆腐摔碎了, 也会遵循这个规律。 由此可知,只要有同一物体的部分碎片就能求出这个倍数,从而可以推测出 物体破碎前的大概形状。目前,“碎花瓶理论”在恢复文物原貌、推测陨石形状 等工作中有特别的用处,它给这些原来全凭经验和想象的工作提供了理论依据。 第3 段主要介绍的是碎花瓶理论的:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc lỡ tay làm vỡ đồ đạc, nhưng rất ít người đi nghiên cứu kiến thức học thuật trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Đem các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ phân loại theo số lượng cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ thể hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là khác nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, còn vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đây có thể biết, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể suy đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật văn hóa, suy đoán hình dạng vẫn thạch, nó đã cung cấp cơ sở lý luận cho những công việc vốn trước đây hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng. ★ Câu 90: Đoạn 3 chủ yếu giới thiệu về lý thuyết bình hoa vỡ ở điểm:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应用价值 (giá trị ứng dụng, áp dụng)
- B. 实验步骤 (bước, các bước thí nghiệm, làm thí nghiệm)
- C. 历史背景 (bối cảnh, phông nền lịch sử)
- D. 理论依据 (căn cứ vào, dựa theo lý luận, lý thuyết)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (应用价值 — giá trị ứng dụng, áp dụng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51553C
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
他 / 日程 / 把 / 已经 / 安排好了
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã sắp xếp lịch trình rồi.
✓ Đáp án chuẩn 他已经把日程安排好了。
• Câu đề bài: 他 / 日程 / 把 / 已经 / 安排好了
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã sắp xếp lịch trình rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 日程 (rì chéng — lịch trình, chương trình nghị sự)
- Động từ vị ngữ: 安排好了 (Sắp xếp, bố trí tốt, đẹp rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他已经把日程安排好了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau cơn mưa thường có thể nhìn thấy cầu vồng.
✓ Đáp án chuẩn 雨后常常能看到彩虹。
• Câu đề bài: 彩虹 / 雨后 / 常常能 / 看到
• Nghĩa tiếng Việt: Sau cơn mưa thường có thể nhìn thấy cầu vồng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 雨后 (mưa, cơn mưa sau)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 常常能 (thường xuyên, hay có thể)
- Động từ vị ngữ: 看到 (kàndào — nhìn thấy, trông thấy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 彩虹 (cǎi hóng — cầu vồng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “雨后常常能看到彩虹。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin mời quý khách ra quầy làm thủ tục đăng ký.
✓ Đáp án chuẩn 请您去柜台前登记一下。
• Câu đề bài: 一下 / 柜台前 / 请您 / 去 / 登记
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mời quý khách ra quầy làm thủ tục đăng ký.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请您 (xin, mời ngài, ông)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 柜台前 (quầy hàng, quầy thu ngân trước)
- Động từ vị ngữ: 登记 (dēng jì — đăng ký, ghi danh)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一下 (một dưới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请您去柜台前登记一下。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắc Kinh đã để lại cho anh ấy ấn tượng sâu sắc.
✓ Đáp án chuẩn 北京给他留下了深刻的印象。
• Câu đề bài: 北京 / 给 / 深刻的印象 / 他 / 留下了
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh đã để lại cho anh ấy ấn tượng sâu sắc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 北京 (Běi jīng — Bắc Kinh)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 给 (gěi — cho)
- Đại từ: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 留下了 (để lại, lưu lại (dấu ấn rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 深刻的印象 (ấn tượng sâu sắc, sâu đậm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “北京给他留下了深刻的印象。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVóc dáng thon thả của cô ấy khiến người ta rất ngưỡng mộ.
✓ Đáp án chuẩn 她苗条的身材让人很羡慕。
• Câu đề bài: 很羡慕 / 她 / 苗条的身材 / 让 / 人
• Nghĩa tiếng Việt: Vóc dáng thon thả của cô ấy khiến người ta rất ngưỡng mộ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 苗条的身材 (vóc dáng, thân hình thon thả, mảnh mai)
- Động từ vị ngữ: 让 (ràng — để)
- Danh từ: 人 (rén — người)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很羡慕 (rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她苗条的身材让人很羡慕。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChìa khóa két sắt ở trong ngăn kéo.
✓ Đáp án chuẩn 保险柜的钥匙在抽屉里。
• Câu đề bài: 抽屉 / 在 / 里 / 保险柜的钥匙
• Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa két sắt ở trong ngăn kéo.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 保险柜的钥匙 (Bảo hiểm, an toàn chìa khóa)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 抽屉 (chōuti — ngăn kéo)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “保险柜的钥匙在抽屉里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là một bài trắc nghiệm tâm lý hướng đến giới trẻ.
✓ Đáp án chuẩn 这是一项针对青少年的心理测试。
• Câu đề bài: 这是一项 / 心理测试 / 针对 / 青少年的
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là một bài trắc nghiệm tâm lý hướng đến giới trẻ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这是一项 (Đây, này là, phải một hạng mục, khoản)
- Động từ vị ngữ: 针对 (zhēn duì — nhằm vào, hướng tới)
- Định ngữ bổ nghĩa: 青少年的 (thanh thiếu niên, giới trẻ của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 心理测试 (thử nghiệm, kiểm tra đo đạc tâm lý, trạng thái tâm lý)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这是一项针对青少年的心理测试。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cái ôm ấm áp hơn bất kỳ lời an ủi nào.
✓ Đáp án chuẩn 一个拥抱比什么安慰的话都温暖。
• Câu đề bài: 什么安慰的话 / 一个拥抱 / 比 / 都 / 温暖
• Nghĩa tiếng Việt: Một cái ôm ấm áp hơn bất kỳ lời an ủi nào.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 一个拥抱 (một cái ôm chặt, ôm ấp)
- Giới từ so sánh: 比 (bǐ — so với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 什么安慰的话 (Gì, cái gì an ủi, động viên nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ vị ngữ: 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp, ấm lòng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “一个拥抱比什么安慰的话都温暖。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong thời gian học đại học, ngoài việc học ra, tôi thường đi làm thêm vào thời gian rảnh. Việc này không chỉ kiếm thêm chút tiền tiêu vặt mà còn tích lũy được kinh nghiệm phong phú xã hội. Mặc dù đôi khi giữa việc học và công việc xảy ra mâu thuẫn về thời gian, nhưng chỉ cần sắp xếp lịch trình hợp lý là có thể kiêm dung cả hai, giúp bản thân nhận được rèn luyện tốt hơn.
✓ Đáp án chuẩn 在大学期间,除了学习之外,我通常会在业余时间去打工。这不仅能赚取一些零花钱,还能积累丰富的社会经验。虽然有时候学习与工作之间会出现时间上的矛盾,但只要合理安排日程,就能兼顾两者,让自己得到更好的锻炼。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:经验、打工、业余、通常、矛盾
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thời gian học đại học, ngoài việc học ra, tôi thường đi làm thêm vào thời gian rảnh. Việc này không chỉ kiếm thêm chút tiền tiêu vặt mà còn tích lũy được kinh nghiệm phong phú xã hội. Mặc dù đôi khi giữa việc học và công việc xảy ra mâu thuẫn về thời gian, nhưng chỉ cần sắp xếp lịch trình hợp lý là có thể kiêm dung cả hai, giúp bản thân nhận được rèn luyện tốt hơn.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới tư cách là người phát ngôn của công ty, anh ấy đang đối mặt với các cuộc phỏng vấn của phóng viên tại buổi họp báo. Trước vô số micro và câu hỏi, anh ấy tỏ ra vô cùng tự tin và điềm tĩnh. Anh ấy kiên nhẫn trả lời từng câu hỏi, biểu đạt rõ ràng lập trường của công ty, thể hiện năng lực chuyên môn xuất sắc và khả năng giao tiếp.
✓ Đáp án chuẩn 作为公司的发言人,他在新闻发布会上正面对着记者们的采访。面对众多的麦克风和提问,他显得非常自信与沉着。他耐心地回答着每一个问题,清晰地表达了公司的立场,展现了出色的专业素养和沟通能力。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Với tư cách là người phát ngôn của công ty, anh ấy đang đối mặt với các cuộc phỏng vấn của phóng viên tại buổi họp báo. Trước vô số micro và câu hỏi, anh ấy tỏ ra vô cùng tự tin và điềm tĩnh. Anh ấy kiên nhẫn trả lời từng câu hỏi, biểu đạt rõ ràng lập trường của công ty, thể hiện năng lực chuyên môn xuất sắc và khả năng giao tiếp.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51553C (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile