Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Sư phụ, xin hỏi còn chỗ đậu xe không? Nam: Xin lỗi, trên mặt đất hết chỗ rồi, dưới tầng hầm vẫn còn, xuống dưới thì rẽ trái. Hỏi: Người nữ đang tìm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,请问还有停车位吗? 男:对不起,地上没有车位了,地下车库还有,下去后向左拐。 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sư phụ, xin hỏi còn chỗ đậu xe không? Nam: Xin lỗi, trên mặt đất hết chỗ rồi, dưới tầng hầm vẫn còn, xuống dưới thì rẽ trái. Hỏi: Người nữ đang tìm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停车位 (đỗ xe, dừng xe vị)
- B. 加油站 (jiā yóu zhàn: trạm xăng, cây xăng)
- C. 保险公司 (công ty bảo hiểm, an toàn)
- D. 汽车修理店 (Xe ô tô, xe hơi sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (停车位 — đỗ xe, dừng xe vị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Phim truyền hình này dạo này mấy kênh liền đang chiếu, em xem chưa? Nữ: Bây giờ em lấy đâu ra tâm trí mà xem TV. Nghe người khác nhắc qua, nói dạo này cực kỳ hot. Hỏi: Bộ phim truyền hình này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个连续剧最近好几个频道都在放,你看了没? 女:我现在哪有功夫看电视啊。听别人提起过,说最近特别火。 问:这部电视剧怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phim truyền hình này dạo này mấy kênh liền đang chiếu, em xem chưa? Nữ: Bây giờ em lấy đâu ra tâm trí mà xem TV. Nghe người khác nhắc qua, nói dạo này cực kỳ hot. Hỏi: Bộ phim truyền hình này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换导演了 (Đổi, thay đổi đạo diễn, dàn dựng rồi)
- B. 特别受欢迎 (Đặc biệt, vô cùng nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 要拍续集了 (Cần chụp (ảnh), quay (phim) tập hợp, quy tụ rồi)
- D. 是一部功夫片 (Là, phải một bộ (bộ ngành) công phu (võ thuật mảnh, miếng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (特别受欢迎 — Đặc biệt, vô cùng nhận, chịu đựng chào mừng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh khách sáo quá, đi công tác về còn mang quà cho chúng tôi. Nam: Đây là món ăn vặt rất nổi tiếng ở địa phương, mọi người cùng nếm thử đi. Hỏi: Nam tại sao lại tặng quà cho nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您太客气了,出差回来还给我们带礼物。 男:这是当地很有名的小吃,大家都尝尝。 问:男的为什么给女的礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh khách sáo quá, đi công tác về còn mang quà cho chúng tôi. Nam: Đây là món ăn vặt rất nổi tiếng ở địa phương, mọi người cùng nếm thử đi. Hỏi: Nam tại sao lại tặng quà cho nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要招待客人 (Cần chiêu đãi, tiếp đón khách, khách khứa)
- B. 女的过生日 (Đã từng nữ, phụ nữ sinh nhật)
- C. 自己出差了 (Tự mình, bản thân đi công tác rồi)
- D. 想请女的帮忙 (Muốn xin, mời giúp đỡ, hỗ trợ nữ, phụ nữ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (自己出差了 — Tự mình, bản thân đi công tác rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tổng giám đốc Vương, mấy bản tài liệu này cần chị ký tên. Nữ: Cứ để đây trước đi. Cậu đi liên hệ giám đốc Vương một chút, chuyển lời với anh ấy cuộc họp chiều nay hủy rồi. Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:王总,这几份文件需要您签字。 女:先放这儿吧。你去联系一下王经理,转告他下午的会议取消了。 问:男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng giám đốc Vương, mấy bản tài liệu này cần chị ký tên. Nữ: Cứ để đây trước đi. Cậu đi liên hệ giám đốc Vương một chút, chuyển lời với anh ấy cuộc họp chiều nay hủy rồi. Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教练 (jiào liàn: huấn luyện viên)
- B. 秘书 (mì shū: thư ký)
- C. 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc)
- D. 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (秘书 — mì shū: thư ký). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Quản lý doanh nghiệp của anh học thế nào rồi? Lần trước nghe anh nói đang học khóa học trực tuyến à? Nam: Tạm ổn, em cũng thử xem? Mấy lần đầu bắt đầu là nghe thử miễn phí đấy. Hỏi: Nam đang học khóa học gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的企业管理学得怎么样了?上次听你说是在读网络课程? 男:还可以,你也试试?刚开始几次是免费试听的。 问:男的在学习什么课程?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quản lý doanh nghiệp của anh học thế nào rồi? Lần trước nghe anh nói đang học khóa học trực tuyến à? Nam: Tạm ổn, em cũng thử xem? Mấy lần đầu bắt đầu là nghe thử miễn phí đấy. Hỏi: Nam đang học khóa học gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风险投资 (đầu tư, nguồn vốn đầu tư rủi ro, hiểm họa)
- B. 网络维护 (bảo vệ, gìn giữ mạng lưới, mạng internet)
- C. 企业管理 (quản lý doanh nghiệp, công ty)
- D. 人力资源管理 (Nhân lực, nguồn nhân lực tài nguyên, nguồn lực quản lý)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (企业管理 — quản lý doanh nghiệp, công ty). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Anh xem CV của em rồi, em hình như chưa từng làm kế toán? Nữ: Em tuy không có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng chuyên ngành đại học của em là kế toán, rất quen thuộc với kiến thức về mặt này. Hỏi: Người nữ tại sao lại quen thuộc với kiến thức kế toán?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我看了你的简历,你好像没有做过会计? 女:我虽然没有实践经验,但我本科学的是会计,对这方面的知识很熟悉。 问:女的为什么熟悉会计方面的知识?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem CV của em rồi, em hình như chưa từng làm kế toán? Nữ: Em tuy không có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng chuyên ngành đại học của em là kế toán, rất quen thuộc với kiến thức về mặt này. Hỏi: Người nữ tại sao lại quen thuộc với kiến thức kế toán?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受家庭的影响 (Nhận, chịu đựng ảnh hưởng, tác động gia đình)
- B. 是她的业余爱好 (Là, phải nghiệp dư, ngoài giờ làm việc của cô ấy sở thích)
- C. 是她大学的专业 (Là, phải cô ấy chuyên ngành, chuyên môn trường đại học, bậc đại học)
- D. 有这方面工作经验 (Có đây, này phương diện, khía cạnh làm việc, công việc kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (是她大学的专业 — Là, phải cô ấy chuyên ngành, chuyên môn trường đại học, bậc đại học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Về phương thức thanh toán, trong hợp đồng quy định thế nào? Nam: Giao hàng trả tiền, séc hay tiền mặt đều được, xác nhận tài khoản đến rồi xuất hóa đơn. Hỏi: Hợp đồng quy định thanh toán thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:关于付款方式,合同里是怎么规定的? 男:货到付款,支票或现金都行,确认到帐后开发票。 问:合同规定怎么付款?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Về phương thức thanh toán, trong hợp đồng quy định thế nào? Nam: Giao hàng trả tiền, séc hay tiền mặt đều được, xác nhận tài khoản đến rồi xuất hóa đơn. Hỏi: Hợp đồng quy định thanh toán thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 货到付款 (Hàng hóa, món hàng đến, tới thanh toán, trả tiền)
- B. 分期付款 (Chia, tách kỳ, thời kỳ thanh toán, trả tiền)
- C. 先付一半儿定金 (Trước, trước tiên trước hết trả tiền, thanh toán một nửa, phân nửa trẻ em, con cái tiền đặt cọc, tiền cọc cam kết)
- D. 签合同后即付款 (Ký tên, ký kết hợp đồng, giao kèo sau tức là, chính là thanh toán, trả tiền)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (货到付款 — Hàng hóa, món hàng đến, tới thanh toán, trả tiền). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bản tổng kết của em viết thế nào rồi? Nữ: Em á? Mới viết được cái đề cương thôi, lãnh đạo bảo em điều chỉnh lại cấu trúc một chút. Hỏi: Bản tổng kết của cô ấy viết thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的总结写得怎么样了? 女:我?才写了个提纲,领导让我再调整一下结构。 问:她的总结写得怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bản tổng kết của em viết thế nào rồi? Nữ: Em á? Mới viết được cái đề cương thôi, lãnh đạo bảo em điều chỉnh lại cấu trúc một chút. Hỏi: Bản tổng kết của cô ấy viết thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备写提纲 (Chuẩn bị viết đề cương, dàn ý)
- B. 需要改题目 (Cần, đòi hỏi sửa, sửa đổi đề bài, tiêu đề)
- C. 完成一大半了 (Hoàn thành, làm xong một to, lớn nửa, một nửa (50%) rồi)
- D. 需要调整结构 (Cần, đòi hỏi điều chỉnh, sắp xếp lại kết cấu, cấu trúc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (需要调整结构 — Cần, đòi hỏi điều chỉnh, sắp xếp lại kết cấu, cấu trúc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Máy tính của tôi càng ngày càng chạy chậm, có phải lại bị nhiễm virus rồi không? Nam: Là do bạn cài nhiều thứ quá, tốt nhất nên xóa bớt những chương trình ít dùng đi. Hỏi: Máy tính của cô ấy bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的电脑速度越来越慢了,是不是又中病毒了? 男:是你装的东西太多了,最好把不常用的程序删除掉。 问:她的电脑怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy tính của tôi càng ngày càng chạy chậm, có phải lại bị nhiễm virus rồi không? Nam: Là do bạn cài nhiều thứ quá, tốt nhất nên xóa bớt những chương trình ít dùng đi. Hỏi: Máy tính của cô ấy bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反应很慢 (Phản ứng (hóa học, cơ thể rất chậm)
- B. 中病毒了 (Trong, ở giữa vi-rút (virus) rồi)
- C. 系统没升级 (Hệ thống chưa nâng cấp, thăng cấp)
- D. 没装杀毒软件 (Chưa lắp đặt, trang bị diệt virus máy tính phần mềm (máy tính, điện thoại))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (反应很慢 — Phản ứng (hóa học, cơ thể rất chậm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiểu Trương đâu? Không phải đã sắp xếp cô ấy đến làm biên bản cuộc họp sao? Nữ: Cô ấy có việc đột xuất, thế nên tôi làm thay. Hỏi: Về Tiểu Trương, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小张呢?不是安排她来做会议记录吗? 女:她临时有事,所以就由我来做了。 问:关于小张,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương đâu? Không phải đã sắp xếp cô ấy đến làm biên bản cuộc họp sao? Nữ: Cô ấy có việc đột xuất, thế nên tôi làm thay. Hỏi: Về Tiểu Trương, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经辞职了 (Đã từ chức, xin nghỉ việc rồi)
- B. 会议由她主持 (Cuộc họp do, bởi cô ấy chủ trì, dẫn chương trình)
- C. 不参加会议了 (Không tham gia, tham dự cuộc họp rồi)
- D. 面临许多问题 (Đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ nhiều, rất nhiều câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不参加会议了 — Không tham gia, tham dự cuộc họp rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hoạt động tuần tới vô cùng quan trọng, các bộ phận còn ý kiến bổ sung gì nữa không? Nam: Thời gian khai mạc có lẽ phải điều chỉnh, thời gian ấn định hiện tại quá sớm, tôi sợ một số khách mời không thể đến đúng giờ. Hỏi: Nam cóσ gợi ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:下周的活动十分重要,各部门还有什么补充意见? 男:开幕式时间可能要调整,现在定的时间太早,我担心一部分嘉宾不能准时到。 问:男的有什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hoạt động tuần tới vô cùng quan trọng, các bộ phận còn ý kiến bổ sung gì nữa không? Nam: Thời gian khai mạc có lẽ phải điều chỉnh, thời gian ấn định hiện tại quá sớm, tôi sợ một số khách mời không thể đến đúng giờ. Hỏi: Nam cóσ gợi ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多听取意见 (Nhiều lắng nghe, tiếp thu ý kiến ý kiến, quan điểm)
- B. 调整开幕式时间 (Điều chỉnh, sắp xếp lại lễ khai mạc thời gian)
- C. 请嘉宾提前到达 (Xin, mời khách quý, đại biểu danh dự trước thời hạn, làm sớm hơn đến, tới nơi)
- D. 换新的合作伙伴 (Đổi, thay đổi đối tác hợp tác mới)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (调整开幕式时间 — Điều chỉnh, sắp xếp lại lễ khai mạc thời gian). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em về căn hộ đợi anh nhé, anh đi ngân hàng rút chút tiền đã. Chút nữa chúng ta đi nhà hàng dưới lầu ăn cơm. Nữ: Gần căn hộ có cây ATM mà, việc gì phải đến ngân hàng chứ. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。 女:公寓附近就有取款机,何必去银行呢。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em về căn hộ đợi anh nhé, anh đi ngân hàng rút chút tiền đã. Chút nữa chúng ta đi nhà hàng dưới lầu ăn cơm. Nữ: Gần căn hộ có cây ATM mà, việc gì phải đến ngân hàng chứ. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不赞成贷款 (Không tán thành, đồng ý khoản vay, tiền vay)
- B. 得去一趟银行 (Đi một chuyến, lượt [lượng từ hành trình] ngân hàng)
- C. 餐厅今天不营业 (Nhà hàng, phòng ăn hôm nay không kinh doanh, mở cửa phục vụ)
- D. 公寓附近也可以取钱 (Căn hộ chung cư, chung cư mini gần đây, lân cận cũng có thể rút tiền mặt)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (公寓附近也可以取钱 — Căn hộ chung cư, chung cư mini gần đây, lân cận cũng có thể rút tiền mặt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Xấu thật đấy, chuyến bay đi Luân Đôn bị hủy rồi. Nam: Cũng không biết sương mù dày thế này khi nào mới tan. Hỏi: Chuyến bay đi Luân Đôn bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真糟糕,飞往伦敦的航班取消了。 男:也不知道这大雾什么时候才能停。 问:飞往伦敦的航班怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xấu thật đấy, chuyến bay đi Luân Đôn bị hủy rồi. Nam: Cũng không biết sương mù dày thế này khi nào mới tan. Hỏi: Chuyến bay đi Luân Đôn bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取消了 (hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- B. 晚点了 (trễ giờ, chậm giờ rồi)
- C. 上座率不高 (Trên tòa, ngọn không cao)
- D. 正在紧急降落 (Đang khẩn cấp, cấp bách hạ cánh, đáp xuống)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (取消了 — hủy bỏ, bãi bỏ rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tổng giám đốc, dự án này đối với tôi mà nói tính thách thức quá lớn, tôi có hơi muốn từ bỏ rồi. Nữ: Gặp khó khăn không nên trốn tránh, nên tích cực đối mặt. Em cứ cố gắng hết sức làm trước đã. Hỏi: Nữ có thái độ gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:总裁,这个项目对我而言挑战性太大,我有点儿想放弃了。 女:遇到困难不应该逃避,应该积极地面对。你先尽力去做吧。 问:女的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng giám đốc, dự án này đối với tôi mà nói tính thách thức quá lớn, tôi có hơi muốn từ bỏ rồi. Nữ: Gặp khó khăn không nên trốn tránh, nên tích cực đối mặt. Em cứ cố gắng hết sức làm trước đã. Hỏi: Nữ có thái độ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讽刺 (fěng cì: châm biếm, mỉa mai)
- B. 鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
- C. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
- D. 反对 (fǎn duì: phản đối, không đồng ý)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (鼓励 — gǔ lì: khuyến khích, động viên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Đã xem bản thiết kế này chưa? Anh thấy thế nào? Nam: Cảm giác tổng thể ban công, phòng ngủ đều rất được. Nhưng cái bàn đặt ở đây rõ ràng là không hợp lý. Hỏi: Nam thấy mặt nào cần cải thiện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:看过这个设计图了?你觉得怎么样? 男:阳台、卧室的整体感觉都不错。但是桌子摆这儿,明显不合理。 问:男的觉得哪方面需要改进?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã xem bản thiết kế này chưa? Anh thấy thế nào? Nam: Cảm giác tổng thể ban công, phòng ngủ đều rất được. Nhưng cái bàn đặt ở đây rõ ràng là không hợp lý. Hỏi: Nam thấy mặt nào cần cải thiện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 玻璃的颜色 (màu sắc thủy tinh, kính)
- B. 桌子的位置 (vị trí, địa điểm cái bàn)
- C. 装修的风格 (phong cách, phong thái trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- D. 地毯的样式 (kiểu dáng, mẫu mã thảm, tấm thảm trải sàn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (桌子的位置 — vị trí, địa điểm cái bàn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lão Trương, thủ tục nghỉ hưu đã làm xong chưa? Nữ: Gần xong rồi, thứ Năm là chính thức nghỉ rồi. Tôi sắp đi tận hưởng cuộc sống hưu trí của mình đây. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:老张,退休手续办好了没有? 女:差不多了,礼拜四就正式退了。我要去好好享受我的退休生活了。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lão Trương, thủ tục nghỉ hưu đã làm xong chưa? Nữ: Gần xong rồi, thứ Năm là chính thức nghỉ rồi. Tôi sắp đi tận hưởng cuộc sống hưu trí của mình đây. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要退休了 (Cần nghỉ hưu, về hưu rồi)
- B. 打算出国 (dự định, tính toán ra nước ngoài, xuất ngoại du học)
- C. 准备去办签证 (Chuẩn bị đi làm, giải quyết thị thực, visa)
- D. 想从事别的工作 (Muốn làm, dấn thân vào cái khác, người khác làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要退休了 — Cần nghỉ hưu, về hưu rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tôi trước đây cũng từng xem Kinh kịch, nhưng nói thật là tôi nghe không hiểu. Nam: Đừng lo, Kinh kịch bây giờ đều có phụ đề, đi trải nghiệm lại một lần nữa đi. Hỏi: Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我以前也看过京剧,但说实话,我听不懂。 男:别担心,现在的京剧都配有字幕,再去体验一回吧。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi trước đây cũng từng xem Kinh kịch, nhưng nói thật là tôi nghe không hiểu. Nam: Đừng lo, Kinh kịch bây giờ đều có phụ đề, đi trải nghiệm lại một lần nữa đi. Hỏi: Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去看京剧吧 (Đi nhìn, xem Kinh kịch nhé, đi)
- B. 看不懂字幕 (Nhìn, xem không hiểu, hiểu biết phụ đề (phim ảnh, video))
- C. 演员很出色 (Diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn rất xuất sắc, kiệt xuất)
- D. 看京剧很时髦 (Nhìn, xem Kinh kịch rất hợp thời trang, sành điệu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去看京剧吧 — Đi nhìn, xem Kinh kịch nhé, đi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nhìn em vui chưa kìa, trúng giải lớn à? Nữ: Hả, bằng lái xe của em lấy được rồi, từ nay không phải chen chúc xe buýt nữa. Cuối tuần này đi ngoại ô hóng mát luôn. Hỏi: Nữ tại sao lại vui?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:看把你乐的,中大奖了吗? 女:哈,我的驾照拿到了,以后就不用挤公交了。这个周末就去郊区转转。 问:女的为什么高兴?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhìn em vui chưa kìa, trúng giải lớn à? Nữ: Hả, bằng lái xe của em lấy được rồi, từ nay không phải chen chúc xe buýt nữa. Cuối tuần này đi ngoại ô hóng mát luôn. Hỏi: Nữ tại sao lại vui?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考试及格了 (Kỳ thi đạt, đỗ rồi)
- B. 发票中奖了 (Hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng trúng thưởng, trúng giải rồi)
- C. 拿到驾照了 (Nhận được, cầm được trong tay bằng lái xe, giấy phép lái xe rồi)
- D. 买了一辆新车 (Mua rồi một chiếc, cái mới xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (拿到驾照了 — Nhận được, cầm được trong tay bằng lái xe, giấy phép lái xe rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Kỳ nghỉ hè anh có kế hoạch gì không? Nam: Anh dự định cùng bạn đi Tây An ngắm các thắng cảnh lịch sử. Xuất phát vào giữa tháng 7, cuối tháng về. Hỏi: Nam dự định đi Tây An bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你暑假里有什么计划吗? 男:我打算和朋友去西安看看名胜古迹。七月中旬出发,月底回来。 问:男的打算去西安多久?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỳ nghỉ hè anh có kế hoạch gì không? Nam: Anh dự định cùng bạn đi Tây An ngắm các thắng cảnh lịch sử. Xuất phát vào giữa tháng 7, cuối tháng về. Hỏi: Nam dự định đi Tây An bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一星期 (một tuần, thứ)
- B. 半个月 (Nửa, một nửa (50%) cái, con tháng, mặt trăng)
- C. 一个月 (một cái tháng, mặt trăng)
- D. 两个月 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (半个月 — Nửa, một nửa (50%) cái, con tháng, mặt trăng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiệc tất niên của công ty phải tổ chức ở khách sạn Trường Thành, chiều nay em liên hệ với bên khách sạn đi. Nữ: Hôm qua đã gọi điện hỏi rồi, đại sảnh tiệc lớn của họ đã bị người khác đặt trước rồi, hiện tại còn hai phòng nhỏ nữa, anh xem có được không? Hỏi: Tình hình tìm hiểu qua điện thoại thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:公司的年会要在长城饭店开,你下午和饭店联系一下。 女:昨天已经打电话问过了,他们的大宴会厅已经被别人预订了,现在还有两个小厅,您看可以吗? 问:电话了解到的情况怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiệc tất niên của công ty phải tổ chức ở khách sạn Trường Thành, chiều nay em liên hệ với bên khách sạn đi. Nữ: Hôm qua đã gọi điện hỏi rồi, đại sảnh tiệc lớn của họ đã bị người khác đặt trước rồi, hiện tại còn hai phòng nhỏ nữa, anh xem có được không? Hỏi: Tình hình tìm hiểu qua điện thoại thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 价格涨了 (Giá cả, mức giá tăng giá, dâng lên (nước) rồi)
- B. 会议取消了 (Cuộc họp hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- C. 没有房间了 (Không có phòng rồi)
- D. 大宴会厅已被预订了 (To, lớn tiệc, buổi chiêu đãi đại sảnh, phòng lớn đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị đặt trước (vé, phòng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (大宴会厅已被预订了 — To, lớn tiệc, buổi chiêu đãi đại sảnh, phòng lớn đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị đặt trước (vé, phòng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh từng đặt vé xem phim trên mạng bao giờ chưa? Nam: Đặt rồi, rất tiện lợi, nhưng em phải đăng ký làm hội viên trước đã. Nữ: Phải điền rất nhiều thông tin cá nhân à? Rắc rối lắm nhỉ? Nam: Không rắc rối đâu, chỉ cần điền hộp thư của em, thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu là được. Nữ: Vậy em đăng ký ngay đây. Hỏi: Nữ tại sao phải đăng ký?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在网上订过电影票吗? 男:订过,很方便,不过你得先注册成为会员。 女:要填很多个人资料吗?很麻烦吧? 男:不麻烦,只要填上你的邮箱,设定用户名和密码就可以了。 女:那我现在就注册一个。 问:女的为什么要注册?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh từng đặt vé xem phim trên mạng bao giờ chưa? Nam: Đặt rồi, rất tiện lợi, nhưng em phải đăng ký làm hội viên trước đã. Nữ: Phải điền rất nhiều thông tin cá nhân à? Rắc rối lắm nhỉ? Nam: Không rắc rối đâu, chỉ cần điền hộp thư của em, thiết lập tên đăng nhập và mật khẩu là được. Nữ: Vậy em đăng ký ngay đây. Hỏi: Nữ tại sao phải đăng ký?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想下载软件 (Muốn tải xuống, download phần mềm (máy tính, điện thoại))
- B. 想在网上订票 (Muốn ở trên mạng, trực tuyến đặt trước (vé, phòng vé)
- C. 想在网上看电影 (Muốn ở trên mạng, trực tuyến xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 想申请电子信箱 (Muốn xin, nộp đơn xin điện tử hộp thư, hòm thư)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (想在网上订票 — Muốn ở trên mạng, trực tuyến đặt trước (vé, phòng vé) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Anh xem thẻ lên máy bay của em ở cửa ra máy bay số mấy, CMND cất kỹ chưa? Nữ: Em mười tám tuổi rồi, có thể tự chăm sóc bản thân, anh cứ yên tâm đi. Nam: Được, được, thượng lộ bình an, đến nơi thì gọi điện thoại nhé. Nữ: Không thành vấn đề. Anh về đi, em đi kiểm tra an ninh đây, tạm biệt. Hỏi: Cuộc hội thoại được tiến hành ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我看看你的登机牌,是在几号登机口,身份证放好了吧? 女:我都十八岁啦,能照顾好自己,您就放心吧。 男:好,好,一路平安,到了以后来个电话。 女:没问题。您回去吧,我去安检了,再见。 问:对话是在哪儿进行的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem thẻ lên máy bay của em ở cửa ra máy bay số mấy, CMND cất kỹ chưa? Nữ: Em mười tám tuổi rồi, có thể tự chăm sóc bản thân, anh cứ yên tâm đi. Nam: Được, được, thượng lộ bình an, đến nơi thì gọi điện thoại nhé. Nữ: Không thành vấn đề. Anh về đi, em đi kiểm tra an ninh đây, tạm biệt. Hỏi: Cuộc hội thoại được tiến hành ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 长途汽车站 (Đường dài, viễn thông đường dài xe ô tô, xe hơi đứng)
- D. 高速公路入口 (lối vào, cửa vào đường cao tốc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (机场 — jī chǎng: sân bay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bài luận văn của anh thế nào rồi? Biên tập viên nói sao? Nam: Anh ấy gợi ý tôi rút ngắn bài viết lại còn bốn nghìn chữ, tên đề tài cũng phải đổi một cái. Nữ: Xem ra vấn đề không lớn lắm, khoảng khi nào thì đăng? Đã chốt chưa? Nam: Có lẽ tháng sau, ở kỳ thứ năm. Hỏi: Biên tập viên gợi ý sửa luận văn thành bao nhiêu chữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的? 男:他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。 女:看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗? 男:可能下个月,在第五期上。 问:编辑建议将论文改为多少字?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài luận văn của anh thế nào rồi? Biên tập viên nói sao? Nam: Anh ấy gợi ý tôi rút ngắn bài viết lại còn bốn nghìn chữ, tên đề tài cũng phải đổi một cái. Nữ: Xem ra vấn đề không lớn lắm, khoảng khi nào thì đăng? Đã chốt chưa? Nam: Có lẽ tháng sau, ở kỳ thứ năm. Hỏi: Biên tập viên gợi ý sửa luận văn thành bao nhiêu chữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3000字 (Chữ, từ)
- B. 4000字 (Chữ, từ)
- C. 5000字 (Chữ, từ)
- D. 6000字 (Chữ, từ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (4000字) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn tìm ai? Vui lòng đăng ký ở lễ tân trước. Nữ: Tôi không tìm ai cả, tôi làm việc ở lầu bốn cơ. Nam: Xin lỗi, vui lòng xuất trình thẻ nhân viên của cô. Nữ: Tôi quên mang rồi, tôi gọi điện cho đồng nghiệp của tôi vậy. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您找谁?请先在前台登记一下。 女:我不找人,我就在四楼上班。 男:对不起,请出示一下您的工作证。 女:我忘带了,我给我的同事打个电话吧。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn tìm ai? Vui lòng đăng ký ở lễ tân trước. Nữ: Tôi không tìm ai cả, tôi làm việc ở lầu bốn cơ. Nam: Xin lỗi, vui lòng xuất trình thẻ nhân viên của cô. Nữ: Tôi quên mang rồi, tôi gọi điện cho đồng nghiệp của tôi vậy. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的是房东 (Là, phải nam, nam giới chủ nhà (cho thuê))
- B. 他们两个是同事 (Họ, bọn họ hai (dùng trước lượng từ) cái, con là, phải đồng nghiệp)
- C. 女的没带工作证 (Chưa nữ, phụ nữ mang theo, dẫn dắt làm việc, công việc giấy chứng nhận, bằng cấp)
- D. 女的是前台服务员 (Là, phải nữ, phụ nữ quầy lễ tân khách sạn bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (女的没带工作证 — Chưa nữ, phụ nữ mang theo, dẫn dắt làm việc, công việc giấy chứng nhận, bằng cấp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Mang sơ yếu lý lịch chưa? Nam: Mang rồi. Em xem tôi có cần thắt cà vạt không? Nữ: Đương nhiên là phải thắt rồi. Đi hội chợ việc làm phải ăn mặc trang trọng một chút. Nam: Vậy tôi thắt chiếc màu xanh này nhé. Hỏi: Nam chuẩn bị đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:带简历了吗? 男:带了。你看我要不要系领带? 女:当然要系了。去招聘会得穿正式点儿。 男:那我系这条蓝色的吧。 问:男的准备去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mang sơ yếu lý lịch chưa? Nam: Mang rồi. Em xem tôi có cần thắt cà vạt không? Nữ: Đương nhiên là phải thắt rồi. Đi hội chợ việc làm phải ăn mặc trang trọng một chút. Nam: Vậy tôi thắt chiếc màu xanh này nhé. Hỏi: Nam chuẩn bị đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōng sī: công ty)
- B. 招聘会场 (hội trường, địa điểm tổ chức hội nghị tuyển dụng, chiêu mộ)
- C. 服装市场 (thị trường, chợ trang phục, quần áo)
- D. 学校图书馆 (thư viện trường học)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (招聘会场 — hội trường, địa điểm tổ chức hội nghị tuyển dụng, chiêu mộ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Máy ảnh của bạn trông khá đẹp đấy, mới mua à? Nữ: Vâng, tôi thích nhiếp ảnh, mua máy ảnh tốt, hiệu quả chụp ra khác hẳn. Nam: Đúng thế, tiền nào của nấy mà. Nữ: Tôi thấy của anh cũng nên đổi rồi, khuyên anh cũng mua nhãn hiệu này đi. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的相机看起来挺不错,新买的? 女:是,我喜欢摄影,买个好相机,照出来的效果就是不一样。 男:那是,一分价钱一分货。 女:我看你的也该换换了,推荐你也买这个牌子的吧。 问:他们在谈论什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Máy ảnh của bạn trông khá đẹp đấy, mới mua à? Nữ: Vâng, tôi thích nhiếp ảnh, mua máy ảnh tốt, hiệu quả chụp ra khác hẳn. Nam: Đúng thế, tiền nào của nấy mà. Nữ: Tôi thấy của anh cũng nên đổi rồi, khuyên anh cũng mua nhãn hiệu này đi. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摄影展 (nhiếp ảnh, quay phim triển lãm, trưng bày)
- B. 照相机 (zhào xiàng jī: máy ảnh)
- C. 录音笔 (bút, cây bút ghi âm, thu âm)
- D. 麦克风 (mài kè fēng: mi-crô, mic nói)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (照相机 — zhào xiàng jī: máy ảnh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tủ lạnh màu bạc này là loại bán chạy nhất năm nay của chúng tôi, anh xem thử đi. Nam: Các cô hiện có chương trình ưu đãi gì không? Nữ: Bây giờ mua chúng tôi tặng anh một chiếc nồi cơm điện. Nam: Vậy thời gian bảo hành tủ lạnh là bao lâu? Nữ: Thời gian bảo hành một năm, nhà sản xuất miễn phí đến nhà sửa chữa. Hỏi: Về chiếc tủ lạnh này, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这款银色的冰箱是我们今年卖得最好的,您看看。 男:你们现在有什么优惠活动吗? 女:现在买我们送您一个电饭锅。 男:那冰箱的保修期是多长时间? 女:保修期一年,厂家免费上门修理。 问:关于这款冰箱,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tủ lạnh màu bạc này là loại bán chạy nhất năm nay của chúng tôi, anh xem thử đi. Nam: Các cô hiện có chương trình ưu đãi gì không? Nữ: Bây giờ mua chúng tôi tặng anh một chiếc nồi cơm điện. Nam: Vậy thời gian bảo hành tủ lạnh là bao lâu? Nữ: Thời gian bảo hành một năm, nhà sản xuất miễn phí đến nhà sửa chữa. Hỏi: Về chiếc tủ lạnh này, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送货上门 (Tặng, tiễn hàng hóa, món hàng đến tận nhà, phục vụ tận cửa)
- B. 现在打七折 (Bây giờ, hiện tại đánh, gõ bảy gấp, bẻ gãy)
- C. 有优惠活动 (Có ưu đãi, giảm giá hoạt động, sự kiện)
- D. 保修期为两年 (Bảo hành, bảo hành sửa chữa kỳ, thời kỳ vì, để hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (有优惠活动 — Có ưu đãi, giảm giá hoạt động, sự kiện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xin chào, chúng ta đổi chỗ cho nhau được không? Tôi muốn ngồi cùng bạn tôi. Nữ: Không thành vấn đề, anh ngồi ở đâu? Nam: Tôi ở toa phía trước số 17, là ghế gần cửa sổ. Cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tôi thích ghế gần cửa sổ. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我们可以换一下座位吗?我想和我朋友坐一起。 女:没问题,你坐哪儿? 男:我是前面那个车厢的十七号,是靠窗的座位。谢谢您。 女:不客气,我喜欢靠窗的座位。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, chúng ta đổi chỗ cho nhau được không? Tôi muốn ngồi cùng bạn tôi. Nữ: Không thành vấn đề, anh ngồi ở đâu? Nam: Tôi ở toa phía trước số 17, là ghế gần cửa sổ. Cảm ơn cô. Nữ: Không có gì, tôi thích ghế gần cửa sổ. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 船上 (tàu, thuyền trên)
- B. 飞机上 (máy bay trên)
- C. 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- D. 公共汽车上 (xe buýt trên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (火车上 — tàu hỏa, xe lửa trên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Dự án này có từng ấy người tham gia, anh có thể vào chung kết thật không dễ dàng. Nam: Những người còn lại người này giỏi hơn người kia, tôi có giành được thứ hạng hay không vẫn chưa nói trước được. Nữ: Theo phân tích của tôi, anh chỉ cần phát huy bình thường, vào top 3 tuyệt đối không thành vấn đề. Nam: Cảm ơn sự khích lệ của em, anh sẽ phấn đấu. Hỏi: Nữ chủ yếu có quan điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个项目有那么多人参加,你能进决赛真不容易。 男:剩下的人一个比一个厉害,我能不能取得名次还不好说。 女:按我的分析,你只要发挥正常,进前三名肯定没问题。 男:谢谢你的鼓励,我会争取的。 问:女的主要是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án này có từng ấy người tham gia, anh có thể vào chung kết thật không dễ dàng. Nam: Những người còn lại người này giỏi hơn người kia, tôi có giành được thứ hạng hay không vẫn chưa nói trước được. Nữ: Theo phân tích của tôi, anh chỉ cần phát huy bình thường, vào top 3 tuyệt đối không thành vấn đề. Nam: Cảm ơn sự khích lệ của em, anh sẽ phấn đấu. Hỏi: Nữ chủ yếu có quan điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有较大优势 (Có khá, tương đối to, lớn ưu thế, thế mạnh)
- B. 一定能进决赛 (Nhất định, chắc chắn có thể nhập, vào trận chung kết, vòng chung kết)
- C. 一定能得第一 (Nhất định, chắc chắn có thể đầu tiên)
- D. 比赛秩序良好 (Thi đấu, cuộc thi trật tự, kỷ cương nề nếp tốt, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (有较大优势 — Có khá, tương đối to, lớn ưu thế, thế mạnh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bên ngoài trời mưa to quá, người tôi ướt sũng hết rồi. Nữ: Mang ô sao lại còn ướt thành thế này? Mau thay quần áo đi. Nam: Được. Gió hôm nay lớn quá. Thôi tôi đi tắm trước đây. Nữ: Cũng được, đừng để bị cảm lạnh nữa. Ban đầu em tính để anh ăn cơm xong rồi hẵng tắm. Hỏi: Nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面雨下得真大,我全身都湿透了。 女:带着伞怎么还湿成这样?赶紧把衣服换了。 男:好。今天的风太大了。我干脆先洗个澡吧。 女:也行,别再着凉了。我本来想让你吃了饭再洗。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài trời mưa to quá, người tôi ướt sũng hết rồi. Nữ: Mang ô sao lại còn ướt thành thế này? Mau thay quần áo đi. Nam: Được. Gió hôm nay lớn quá. Thôi tôi đi tắm trước đây. Nữ: Cũng được, đừng để bị cảm lạnh nữa. Ban đầu em tính để anh ăn cơm xong rồi hẵng tắm. Hỏi: Nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- B. 打喷嚏了 (hắt hơi, hắt xì rồi)
- C. 没带雨伞 (Chưa mang theo, dẫn dắt cây dù, chiếc ô)
- D. 全身湿透了 (Toàn thân, khắp cơ thể ẩm ướt, ướt át xuyên qua, thấu qua rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (全身湿透了 — Toàn thân, khắp cơ thể ẩm ướt, ướt át xuyên qua, thấu qua rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ Hỏi: Ông cụ tại sao lại cảm thấy rất phiền lòng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。” 问:老人为什么感到很烦恼?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Ông cụ tại sao lại cảm thấy rất phiền lòng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子去世了 (Vợ qua đời, từ trần rồi)
- B. 儿子要离婚 (Con trai cần ly hôn, ly dị)
- C. 家里欠下许多钱 (Trong nhà, ở nhà nợ, thiếu thốn dưới nhiều, rất nhiều tiền)
- D. 儿子们的关系不好 (Con trai mối quan hệ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (儿子们的关系不好 — Con trai mối quan hệ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi không tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。” 问:老人是怎么教育儿子们的?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Ông cụ đã giáo dục các con như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严厉责备他们 (Nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép trách móc, quở trách họ, bọn họ)
- B. 用自己的实际经历 (Sử dụng thực tế, thực tiễn của tự mình, bản thân trải nghiệm, kinh qua)
- C. 派他们去地里劳动 (Cử, phái đi họ, bọn họ đi bên trong lao động, làm việc)
- D. 用筷子来启发他们 (Sử dụng đũa, đôi đũa đến, tới khơi gợi, gợi mở họ, bọn họ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (用筷子来启发他们 — Sử dụng đũa, đôi đũa đến, tới khơi gợi, gợi mở họ, bọn họ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn giải thích đạo lý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个老人有三个儿子。这三个儿子经常闹矛盾,天天吵嘴甚至打架,老人为此很烦恼,想找个机会教育自己的孩子。一天,老人拿来一把筷子,先给儿子一人一根,让他们把筷子折断,三个儿子很轻松地将筷子折断了。然后,老人又给每个儿子一大把筷子,让他们再把筷子弄断,可是这次就没那么容易了。老人说:“你们是否想过?这些筷子就像你们一样,在一起时是一个大集体,力量很强大;然而当你们互相吵架时,你们就变成了一根根细筷子,很容易就会被人打败。” 问:这段话主要想说明什么道理?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn giải thích đạo lý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有冒险精神 (Cần có mạo hiểm, phiêu lưu tinh thần, nghị lực)
- B. 坚持才能胜利 (Kiên trì, bền bỉ tài năng, năng lực thắng lợi, chiến thắng)
- C. 集体的力量大 (Sức mạnh, năng lực tập thể to, lớn)
- D. 真理掌握在少数人手中 (Chân lý nắm vững, làm chủ (kỹ thuật ở thiểu số, số ít người tay, bàn tay trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (集体的力量大 — Sức mạnh, năng lực tập thể to, lớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
★ Hỏi: Cậu học sinh đó mỗi ngày rời khỏi phòng thí nghiệm lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 问:那个学生每天几点离开实验室?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Cậu học sinh đó mỗi ngày rời khỏi phòng thí nghiệm lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9点左右 (khoảng chừng, xấp xỉ giờ (đơn vị thời gian))
- B. 10点左右 (khoảng chừng, xấp xỉ giờ (đơn vị thời gian))
- C. 11点左右 (khoảng chừng, xấp xỉ giờ (đơn vị thời gian))
- D. 12点左右 (khoảng chừng, xấp xỉ giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (10点左右) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ Hỏi: Các giáo viên khác cảm thấy cậu học sinh này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 问:其他老师觉得这位学生怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Các giáo viên khác cảm thấy cậu học sinh này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很朴素 (rất chất phác, mộc mạc)
- B. 非常勤奋 (vô cùng, rất cần cù, chăm chỉ)
- C. 爱惜荣誉 (danh dự, vinh dự quý trọng, nâng niu)
- D. 十分天真 (vô cùng, rất ngây thơ, hồn nhiên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (非常勤奋 — vô cùng, rất cần cù, chăm chỉ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 一位学者有许多学生,其中有一位非常勤奋,每天早晨五点起床进实验室,中午在实验室吃完自带的饭后又接着干,到晚上十点才回宿舍休息。其他学生都很羡慕他的精力,老师们都夸他勤奋,然而,那位学者却有些担心。一天,学者问这位弟子:“你每天几点进实验室?”“早晨五点。”“中午休息多长时间?”“不到一小时。”“晚上几点回宿舍?”“十点左右。”“那你有多少时间思考?”学生无言以对。这个故事告诉我们:光做不思考,光学不思考,是不会有所进步的。 问:学者担心学生什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Học giả lo lắng học sinh điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太调皮 (quá nghịch ngợm, bướng bỉnh)
- B. 忽视细节 (bỏ qua, coi nhẹ chi tiết, tiểu tiết)
- C. 太自以为是 (Quá từ, kể từ tưởng rằng, cứ ngỡ là là, phải)
- D. 不注意思考 (Không chú ý, lưu ý suy nghĩ, tư duy)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (不注意思考 — Không chú ý, lưu ý suy nghĩ, tư duy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ Hỏi: Mục đích chính của anh ấy khi xem tuyến đường trước trận đấu là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” 问:他赛前看路线的主要目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Mục đích chính của anh ấy khi xem tuyến đường trước trận đấu là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教练要求的 (Huấn luyện viên yêu cầu)
- B. 将赛程分段 (Sẽ, sắp thi đấu, tranh tài chia, tách đoạn)
- C. 提前进入状态 (Trước thời hạn, làm sớm hơn tiến vào, bước vào (giai đoạn trạng thái, phong độ)
- D. 熟悉比赛环境 (Quen thuộc, am hiểu thi đấu, cuộc thi môi trường)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (将赛程分段 — Sẽ, sắp thi đấu, tranh tài chia, tách đoạn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” 问:他的成功经验是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Kinh nghiệm thành công của anh ấy là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缩小目标 (thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách mục tiêu, đích đến)
- B. 刻苦训练 (huấn luyện, rèn luyện khắc khổ, chăm chỉ miệt mài)
- C. 了解对手情况 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin đối thủ, đối trọng tình hình, hoàn cảnh)
- D. 提高动作协调性 (Nâng cao, cải thiện động tác phối hợp, nhịp nhàng tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (缩小目标 — thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách mục tiêu, đích đến) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一位长跑冠军把自己成功的经验总结为赛前的准备,他说:“每次比赛之前,我都要仔细记一些比赛线路周围的标志,比如第一个标志是一所邮局,第二个标志是一个大广告牌,这样一直到终点。比赛开始后,我就先以百米的速度奋力地向第一个目标冲去,等跑过第一个目标后,我又以同样的速度向第二个目标冲去。四十公里的赛程,就被我分成这么几个小目标轻松地跑完了。过去,我把目标定在四十公里外的终点,结果跑到十几公里的时候就跑不动了,我被前面那段遥远的路程吓倒了。” 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在邮局工作 (Anh ấy ở bưu điện, bưu cục làm việc, công việc)
- B. 他是长跑运动员 (Anh ấy là, phải chạy đường dài, chạy cự ly dài (cuộc đua marathon) vận động viên, tuyển thủ thể thao)
- C. 他只得过一次冠军 (Anh ấy đành phải, chỉ còn cách là đã từng một lần quán quân, nhà vô địch)
- D. 赛前他从不做准备 (Thi đấu, tranh tài trước anh ấy chưa từng, không bao giờ làm, chế tạo chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (他是长跑运动员 — Anh ấy là, phải chạy đường dài, chạy cự ly dài (cuộc đua marathon) vận động viên, tuyển thủ thể thao) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。 问:看到落叶,病人是怎么想的?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Nhìn thấy lá rụng, bệnh nhân đã nghĩ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间过得真快 (Thời gian đã từng thật là, rất nhanh, mau)
- B. 要坚强地活下去 (Cần kiên cường, bất khuất sống, sinh sống đi xuống)
- C. 希望早日恢复健康 (Hy vọng sớm, buổi sáng ngày khôi phục, phục hồi khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 自己的生命即将结束 (Sinh mệnh, sự sống của tự mình, bản thân sắp sửa, chuẩn bị kết thúc, khép lại hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (自己的生命即将结束 — Sinh mệnh, sự sống của tự mình, bản thân sắp sửa, chuẩn bị kết thúc, khép lại hoàn thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。 问:病人为何能活下来?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Bệnh nhân vì sao có thể sống sót?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有朋友的支持 (Có ủng hộ, hỗ trợ bạn bè)
- B. 有亲人的关怀 (Có quan tâm, chăm sóc người thân, người ruột thịt gia đình)
- C. 有医生的照顾 (Có chăm sóc, trông nom bác sĩ)
- D. 有画家的帮助 (Có giúp đỡ họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (有画家的帮助 — Có giúp đỡ họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 小说《最后一片叶子》里讲了一个故事:医院里,一个得了重病的人从房间里向窗外看去:窗外有一棵大树,秋风中,叶子一片片地掉落下来。病人望着飞舞的落叶,身体状况一天不如一天。她说:“当树叶全部掉光时,我也就要死了。”一位画家偷偷地在窗户上画了一片绿色的树叶,那片“树叶”一直挂在树枝上,始终没有掉下来。只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。 问:这篇小说的名字是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Tên của cuốn tiểu thuyết này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《老人与海》 (Người già, người cao tuổi và, cùng với biển, đại dương)
- B. 《神笔马良》 (Thần, thần thánh bút, cây bút con ngựa tốt, có đạo đức)
- C. 《秋天的故事》 (Câu chuyện mùa thu, tiết thu)
- D. 《最后一片叶子》 (Cuối cùng, sau chót một mảnh, miếng lá cây, chiếc lá)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (《最后一片叶子》) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ Hỏi: Mục đích phỏng vấn ban đầu của phóng viên là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 问:记者最初的采访目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Mục đích phỏng vấn ban đầu của phóng viên là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 了解企业背景 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin doanh nghiệp, công ty bối cảnh, phông nền)
- B. 为企业做宣传 (Vì, để doanh nghiệp, công ty làm, chế tạo tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- C. 收集对方的丑闻 (Thu thập, gom nhặt vụ bê bối, scandal điều tiếng xấu xa đối phương, bên kia)
- D. 了解一种咖啡新产品 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin một loại, kiểu cà phê mới sản phẩm, hàng hóa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (收集对方的丑闻 — Thu thập, gom nhặt vụ bê bối, scandal điều tiếng xấu xa đối phương, bên kia) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
★ Hỏi: Doanh nhân thể hiện như thế nào trước mặt phóng viên?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 问:企业家在记者面前表现得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Doanh nhân thể hiện như thế nào trước mặt phóng viên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很慌乱 (rất hoảng loạn, hoang mang rối loạn luống cuống)
- B. 很严肃 (rất nghiêm túc, trang nghiêm)
- C. 很亲切 (rất thân thiết, ân cần)
- D. 很热心 (rất nhiệt tình, sốt sắng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (很慌乱 — rất hoảng loạn, hoang mang rối loạn luống cuống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。不多时,服务员将咖啡端上桌来,这位企业家端起咖啡喝了一口,立即大嚷道:“哦!好烫!”咖啡杯随之滚落在地。等服务员收拾好后,企业家又把香烟倒着插入嘴中。记者赶忙提醒他,企业家慌忙将香烟拿正,不料又将烟灰缸碰翻在地。企业家的表现使记者大感意外,不知不觉中,原来的那种挑战情绪完全消失了,甚至产生一种同情。这整个过程,其实是企业家一手安排的。当人们发现比自己优秀的人也有许多弱点时,过去对他抱有的对立情绪就会消失,甚至还会产生某种程度的亲切感。 问:企业家为什么这么做?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hỏi: Doanh nhân tại sao lại làm như vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他很同情记者 (Anh ấy rất đồng cảm, thông cảm phóng viên, nhà báo)
- B. 公司建议他这样做 (Công ty kiến nghị, đề xuất anh ấy như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- C. 改变记者原有的看法 (Thay đổi, biến đổi phóng viên, nhà báo quan điểm, góc nhìn vốn có, ban đầu)
- D. 帮助记者形成客观的认识 (Giúp đỡ phóng viên, nhà báo hình thành, tạo thành quen biết, nhận biết khách quan)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (改变记者原有的看法 — Thay đổi, biến đổi phóng viên, nhà báo quan điểm, góc nhìn vốn có, ban đầu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 有一个年轻人在一家公司做得很出色,他为自己设计了一个美好的未来,对 (46)充满信心。然而这家公司突然因为某些原因破产了,这位青年变得很悲观, 认为自己是世界上最不幸、最(47)的人。但是他的经理,一位中年人拍了拍他的肩膀,说:“年轻人,你很幸运啊!”青年惊讶地看着经理,经理又把这句话重复了一遍,他解释道:“凡是青年时期受过挫折的人都很幸运,因为你可以学 到如何(48)。现在重新开始,一点儿都不晚。”
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền từ câu 46: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记忆 (jì yì: trí nhớ, ký ức)
- B. 前途 (qián tú: tiền đồ, tương lai phía trước)
- C. 命运 (mìng yùn: số phận, vận mệnh)
- D. 价值 (jià zhí: giá trị)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (前途 — qián tú: tiền đồ, tương lai phía trước) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 有一个年轻人在一家公司做得很出色,他为自己设计了一个美好的未来,对 (46)充满信心。然而这家公司突然因为某些原因破产了,这位青年变得很悲观, 认为自己是世界上最不幸、最(47)的人。但是他的经理,一位中年人拍了拍他的肩膀,说:“年轻人,你很幸运啊!”青年惊讶地看着经理,经理又把这句话重复了一遍,他解释道:“凡是青年时期受过挫折的人都很幸运,因为你可以学 到如何(48)。现在重新开始,一点儿都不晚。”
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền từ câu 47: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 善良 (shàn liáng: lương thiện, hiền lành)
- B. 谨慎 (jǐn shèn: thận trọng, cẩn trọng)
- C. 糟糕 (zāo gāo: tồi tệ, hỏng bét)
- D. 倒霉 (dǎo méi: đen đủi, xui xẻo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (倒霉 — dǎo méi: đen đủi, xui xẻo) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 有一个年轻人在一家公司做得很出色,他为自己设计了一个美好的未来,对 (46)充满信心。然而这家公司突然因为某些原因破产了,这位青年变得很悲观, 认为自己是世界上最不幸、最(47)的人。但是他的经理,一位中年人拍了拍他的肩膀,说:“年轻人,你很幸运啊!”青年惊讶地看着经理,经理又把这句话重复了一遍,他解释道:“凡是青年时期受过挫折的人都很幸运,因为你可以学 到如何(48)。现在重新开始,一点儿都不晚。”
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền từ câu 48: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚强 (jiān qiáng: kiên cường, bất khuất)
- B. 宝贵 (bǎo guì: quý giá, quý báu)
- C. 明显 (míng xiǎn: rõ rệt, hiển nhiên)
- D. 熟练 (shú liàn: thành thạo, thuần thục)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (坚强 — jiān qiáng: kiên cường, bất khuất) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 乘坐电梯时,如果电梯突然停住了,也没有其他人发现电梯坏了,你应该怎 么办?首先不要(49),确定电梯是不是真的无法正常运行。然后,立刻按红色的 电梯门铃,求救铃声一响,就会有(50)的救援人员来救你。同时,也可以大声地 呼救,电梯外的人有可能会听到,帮助你脱离困境。千万不要(51)激动地用力拍 打电梯门,那样的话,电梯很可能会不正常地上升或下降,(52)。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền từ câu 49: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 委屈 (wěi qu: ấm ức, tủi thân)
- B. 慌张 (huāng zhāng: hoảng hốt, luống cuống)
- C. 沉默 (chén mò: trầm mặc, im lặng)
- D. 犹豫 (yóu yù: do dự, ngập ngừng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (慌张 — huāng zhāng: hoảng hốt, luống cuống) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 乘坐电梯时尚,如果电梯突然停住了,也没有其他人发现电梯坏了,你应该怎 么办?首先不要(49),确定电梯是不是真的无法正常运行。然后,立刻按红色的 电梯门铃,求救铃声一响,就会有(50)的救援人员来救你。同时尚,也可以大声地 呼救,电梯外的人有可能会听到,帮助你脱离困境。千万不要(51)激动地用力拍 打电梯门,那样的话,电梯很可能会不正常地上升或下降,(52)。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền từ câu 50: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完美 (wán měi: hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 时尚 (shí shàng: thời trang, xu hướng thời thượng)
- C. 成熟 (chéng shú: chín chắn, trưởng thành)
- D. 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (专业 — zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 乘坐电梯时,如果电梯突然停住了,也没有其他人发现电梯坏了,你应该怎 么办?首先不要(49),确定电梯是不是真的无法正常运行。然后,立刻按红色的 电梯门铃,求救铃声一响,就会有(50)的救援人员来救你。同时,也可以大声地 呼救,电梯外的人有可能会听到,帮助你脱离困境。千万不要(51)激动地用力拍 打电梯门,那样的话,电梯很可能会不正常地上升或下降,(52)。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền từ câu 51: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情绪 (qíng xù: tâm trạng, cảm xúc)
- B. 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý)
- C. 逻辑 (luó ji: logic, tính logic)
- D. 思想 (sī xiǎng: tư tưởng, luồng tư tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (情绪 — qíng xù: tâm trạng, cảm xúc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 乘坐电梯时,如果电梯突然停住了,也没有其他人发现电梯坏了,你应该怎 么办?首先不要(49),确定电梯是不是真的无法正常运行。然后,立刻按红色的 电梯门铃,求救铃声一响,就会有(50)的救援人员来救你。同时,也可以大声地 呼救,电梯外的人有可能会听到,帮助你脱离困境。千万不要(51)激动地用力拍 打电梯门,那样的话,电梯很可能会不正常地上升或下降,(52)。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền từ câu 52: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改变危险的状况 (Thay đổi, biến đổi tình trạng, trạng thái nguy hiểm)
- B. 威胁到他人安全 (Đe dọa, uy hiếp đến, tới anh ấy người an toàn, bình an)
- C. 造成不必要的危险 (Gây nên, tạo thành không cần, không nhất thiết nguy hiểm cần)
- D. 直到引起人们的注意 (Cho đến, mãi cho tới khi gây ra, khơi gợi chú ý, lưu ý mọi người, con người trong xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (造成不必要的危险 — Gây nên, tạo thành không cần, không nhất thiết nguy hiểm cần) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 一位教育家曾这样讲过:“孩子需要鼓励,就如植物需要浇水一样。离开鼓 励,孩子就不能生存。” 周宏是一位普通的技术员,但是他非常懂得怎样鼓励别人。他女儿小时候特 别不喜欢数学,(53)。有一天,周宏给女儿出了10 道题,结果女儿竟然做错了 9道。周宏并没有生气,而是对女儿大加(54):“这么难的题目,你竟然也能做 对?我小时候可是一道都做不出啊!”第二天晚上,周宏(55)准备了10道难度降 低了的题目,再让女儿做,结果一下做对了5道。他又鼓励女儿说:“天哪,你 真是太(56)了!一天之内,你可以进步这么大!”第三天,女儿自己主动要求: “爸爸,今晚我们还做数学题吧?” 半年之后,这个小女孩儿成了班里的数学课代表。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền từ câu 53: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对数学很好奇 (Đối với toán học, môn Toán rất tốt, rất hay kỳ lạ, kỳ diệu)
- B. 所以数学成绩很差 (Vì vậy, cho nên toán học, môn Toán thành tích, điểm số rất kém, thiếu)
- C. 被一所大学录取了 (Bị một ngôi, tòa (trường học trường đại học, bậc đại học tuyển dụng, trúng tuyển rồi)
- D. 学校里的老师都很喜欢她 (Trường học thầy giáo, cô giáo bên trong đều rất thích cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (所以数学成绩很差 — Vì vậy, cho nên toán học, môn Toán thành tích, điểm số rất kém, thiếu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,(54)_:“, ? [Điền từ câu 54: ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位教育家曾这样讲过:“孩子需要鼓励,就如植物需要浇水一样。离开鼓 励,孩子就不能生存。” 周宏是一位普通的技术员,但是他非常懂得怎样鼓励别人。他女儿小时候特 别不喜欢数学,(53)。有一天,周宏给女儿出了10 道题,结果女儿竟然做错了 9道。周宏并没有生气,而是对女儿大加(54):“这么难的题目,你竟然也能做 对?我小时候可是一道都做不出啊!”第二天晚上,周宏(55)准备了10道难度降 低了的题目,再让女儿做,结果一下做对了5道。他又鼓励女儿说:“天哪,你 真是太(56)了!一天之内,你可以进步这么大!”第三天,女儿自己主动要求: “爸爸,今晚我们还做数学题吧?” 半年之后,这个小女孩儿成了班里的数学课代表。
• Nghĩa tiếng Việt: ,(54):“, ? [Điền từ câu 54: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轻视 (qīng shì: coi nhẹ, xem thường)
- B. 确认 (què rèn: xác nhận, khẳng định lại)
- C. 称赞 (chēng zàn: khen ngợi, tán thưởng)
- D. 询问 (xún wèn: hỏi thăm, dò hỏi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (称赞 — chēng zàn: khen ngợi, tán thưởng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA”,(55)10 ,,5。 [Điền từ câu 55: ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位教育家曾这样讲过:“孩子需要鼓励,就如植物需要浇水一样。离开鼓 励,孩子就不能生存。” 周宏是一位普通的技术员,但是他非常懂得怎样鼓励别人。他女儿小时候特 别不喜欢数学,(53)。有一天,周宏给女儿出了10 道题,结果女儿竟然做错了 9道。周宏并没有生气,而是对女儿大加(54):“这么难的题目,你竟然也能做 对?我小时候可是一道都做不出啊!”第二天晚上,周宏(55)准备了10道难度降 低了的题目,再让女儿做,结果一下做对了5道。他又鼓励女儿说:“天哪,你 真是太(56)了!一天之内,你可以进步这么大!”第三天,女儿自己主动要求: “爸爸,今晚我们还做数学题吧?” 半年之后,这个小女孩儿成了班里的数学课代表。
• Nghĩa tiếng Việt: ”,(55)10 ,,5。 [Điền từ câu 55: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特意 (tè yì: đặc biệt, cất công)
- B. 逐步 (zhú bù: từng bước, dần dần)
- C. 分别 (fēn bié: chia tay, biệt ly)
- D. 始终 (shǐ zhōng: từ đầu đến cuối, luôn luôn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (特意 — tè yì: đặc biệt, cất công) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA:“, (56)! [Điền từ câu 56: ]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一位教育家曾这样讲过:“孩子需要鼓励,就如植物需要浇水一样。离开鼓 励,孩子就不能生存。” 周宏是一位普通的技术员,但是他非常懂得怎样鼓励别人。他女儿小时候特 别不喜欢数学,(53)。有一天,周宏给女儿出了10 道题,结果女儿竟然做错了 9道。周宏并没有生气,而是对女儿大加(54):“这么难的题目,你竟然也能做 对?我小时候可是一道都做不出啊!”第二天晚上,周宏(55)准备了10道难度降 低了的题目,再让女儿做,结果一下做对了5道。他又鼓励女儿说:“天哪,你 真是太(56)了!一天之内,你可以进步这么大!”第三天,女儿自己主动要求: “爸爸,今晚我们还做数学题吧?” 半年之后,这个小女孩儿成了班里的数学课代表。
• Nghĩa tiếng Việt: :“, (56)! [Điền từ câu 56: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 专心 (zhuān xīn: chuyên tâm, tập trung cao độ)
- B. 意外 (yì wài: bất ngờ, ngoài ý muốn)
- C. 不要紧 (bù yào jǐn: không sao, không hề gì)
- D. 了不起 (liǎo bu qǐ: phi thường, phi phàm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (了不起 — liǎo bu qǐ: phi thường, phi phàm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,,(57) 。 [Điền từ câu 57: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国和楚国是著名的强国。有一回,齐国的国王派自己的大臣晏 子访问楚国。楚王想这个机会,找一个办法让齐国的使者丢脸,借此来(57)楚 国的强大。 楚王了解到晏子身材矮小,就命令手下的人在城门旁边开了一个很低的洞。 晏子来到楚国的时候,楚王命令守门的士兵关闭了城门,让晏子从旁边的洞口爬 进去。晏子看到这样的(58),明白了楚王的目的,他思考了一小会儿,便对(59)的 人说:“这是一个狗洞,不是城门。我要是访问狗国,当然可以爬狗洞。请你们 替我问一下楚王,我来访问的国家到底是楚国还是狗国?”楚王听了士兵的报告, (60),迎接晏子进城。
• Nghĩa tiếng Việt: ,,(57) 。 [Điền từ câu 57: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 具备 (jù bèi: sở hữu, có đầy đủ)
- B. 显示 (xiǎn shì: hiển thị, cho thấy)
- C. 发表 (fā biǎo: công bố, phát biểu)
- D. 领导 (lǐng dǎo: lãnh đạo, người đứng đầu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (显示 — xiǎn shì: hiển thị, cho thấy) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA(58)_,,,(59)_ :“,。 [Điền từ câu 58: ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国和楚国是著名的强国。有一回,齐国的国王派自己的大臣晏 子访问楚国。楚王想这个机会,找一个办法让齐国的使者丢脸,借此来(57)楚 国的强大。 楚王了解到晏子身材矮小,就命令手下的人在城门旁边开了一个很低的洞。 晏子来到楚国的时候,楚王命令守门的士兵关闭了城门,让晏子从旁边的洞口爬 进去。晏子看到这样的(58),明白了楚王的目的,他思考了一小会儿,便对(59)的 人说:“这是一个狗洞,不是城门。我要是访问狗国,当然可以爬狗洞。请你们 替我问一下楚王,我来访问的国家到底是楚国还是狗国?”楚王听了士兵的报告, (60),迎接晏子进城。
• Nghĩa tiếng Việt: (58),,,(59) :“,。 [Điền từ câu 58: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng)
- B. 景色 (jǐng sè: cảnh sắc, phong cảnh)
- C. 背景 (bèi jǐng: bối cảnh, phông nền)
- D. 奇迹 (qí jì: kỳ tích, điều kỳ diệu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (情景 — qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA(58)_,,,(59)_ :“,。 [Điền từ câu 59: ]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国和楚国是著名的强国。有一回,齐国的国王派自己的大臣晏 子访问楚国。楚王想这个机会,找一个办法让齐国的使者丢脸,借此来(57)楚 国的强大。 楚王了解到晏子身材矮小,就命令手下的人在城门旁边开了一个很低的洞。 晏子来到楚国的时候,楚王命令守门的士兵关闭了城门,让晏子从旁边的洞口爬 进去。晏子看到这样的(58),明白了楚王的目的,他思考了一小会儿,便对(59)的 人说:“这是一个狗洞,不是城门。我要是访问狗国,当然可以爬狗洞。请你们 替我问一下楚王,我来访问的国家到底是楚国还是狗国?”楚王听了士兵的报告, (60),迎接晏子进城。
• Nghĩa tiếng Việt: (58),,,(59) :“,。 [Điền từ câu 59: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说服 (shuō fú: thuyết phục)
- B. 批准 (pī zhǔn: phê chuẩn, chuẩn y)
- C. 咨询 (zī xún: tư vấn, tham vấn)
- D. 接待 (jiē dài: tiếp đón, tiếp đãi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (接待 — jiē dài: tiếp đón, tiếp đãi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA”, (60),。 [Điền từ câu 60: ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国和楚国是著名的强国。有一回,齐国的国王派自己的大臣晏 子访问楚国。楚王想这个机会,找一个办法让齐国的使者丢脸,借此来(57)楚 国的强大。 楚王了解到晏子身材矮小,就命令手下的人在城门旁边开了一个很低的洞。 晏子来到楚国的时候,楚王命令守门的士兵关闭了城门,让晏子从旁边的洞口爬 进去。晏子看到这样的(58),明白了楚王的目的,他思考了一小会儿,便对(59)的 人说:“这是一个狗洞,不是城门。我要是访问狗国,当然可以爬狗洞。请你们 替我问一下楚王,我来访问的国家到底是楚国还是狗国?”楚王听了士兵的报告, (60),迎接晏子进城。
• Nghĩa tiếng Việt: ”, (60),。 [Điền từ câu 60: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变得非常愤怒 (Thay đổi, biến đổi vô cùng, rất phẫn nộ, căm phẫn)
- B. 思考了很长时间 (Suy nghĩ, tư duy rồi rất dài, lâu dài thời gian)
- C. 只好命令打开城门 (Đành phải, đành ra lệnh, chỉ thị mở, mở ra thành, thành phố cửa)
- D. 发现晏子是个很有智慧的人 (Phát hiện, nhận ra bình yên, tĩnh lặng cái, chiếc là, phải cái, con rất có người trí tuệ, sự thông thái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (只好命令打开城门 — Đành phải, đành ra lệnh, chỉ thị mở, mở ra thành, thành phố cửa) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 尺子 (chǐ zi: thước kẻ, cây thước); 上 (shàng: trên, lên); 街 (jiē: phố, con phố, đường phố); 只 (zhī: con, chiếc); 量 (liàng: lượng, số lượng).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 拿着尺子上街,只量别人不量自己是行不通的。生活的多样性、复杂性要求我们必须接受不同的性格、不同的思想。所有这些不同的东西需要我们有一颗包容的心,而不是拿着自己的标准去要求别人。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 尺子 (chǐ zi: thước kẻ, cây thước); 上 (shàng: trên, lên); 街 (jiē: phố, con phố, đường phố); 只 (zhī: con, chiếc); 量 (liàng: lượng, số lượng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要尊重个性 (Cần tôn trọng, kính trọng cá tính, bản sắc riêng)
- B. 人生充满挑战 (Đời người, nhân sinh tràn ngập, đong đầy thách thức, thử thách)
- C. 对自己要严格要求 (Đối với tự mình, bản thân cần nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu)
- D. 我们总会有相同的地方 (Chúng tôi, chúng ta tổng, toàn bộ biết có địa phương, nơi giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (要尊重个性 — Cần tôn trọng, kính trọng cá tính, bản sắc riêng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 这是一本十分有趣的书,书中讲了12个关于胆小鬼的故事。它希望让孩子明白一个道理:要想干成事情,首先就得克服胆子小的毛病。为了给孩子们的阅读带来更大的乐趣和方便,书中还配有大量插图和汉语拼音。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 本 (běn: cuốn, quyển); 十分 (shí fēn: vô cùng, rất, hết sức, mười phần); 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho, hấp dẫn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这本书配有光盘 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách phối, phối hợp có đĩa quang (CD, DVD))
- B. 作者小时候胆子很小 (Tác giả, người sáng tác thuở nhỏ, khi còn bé lá gan, lòng can đảm rất nhỏ, bé)
- C. 这本书的读者是孩子 (Đây, này cuốn, quyển (sách) độc giả, bạn đọc sách là, phải đứa trẻ)
- D. 这本书里有 12个人物 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bên trong có cá nhân sinh vật, vật)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (这本书的读者是孩子 — Đây, này cuốn, quyển (sách) độc giả, bạn đọc sách là, phải đứa trẻ) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 到 (dào: Đến); 健康 (jiàn kāng: sức khỏe); 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 通常 (tōng cháng: thông thường, thường lệ, bình thường).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 说到健康食品,大家通常都会想到蔬菜、水果,而把肉类看做健康的敌人。其实,很多肉类对人体健康有很重要的作用。至今,很多国家并没有规定什么才是健康食品。因此,现在市场上所谓的健康食品其实没有统一的标准。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 到 (dào: Đến); 健康 (jiàn kāng: sức khỏe); 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn); 大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 通常 (tōng cháng: thông thường, thường lệ, bình thường).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮食要规律 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng cần quy luật, nề nếp)
- B. 肉类不是健康食品 (Thịt (thực phẩm) loại, loài không là, phải khỏe mạnh, lành mạnh thực phẩm, đồ ăn)
- C. 蔬菜水果营养成分少 (Rau củ, rau xanh trái cây, hoa quả dinh dưỡng, chất dinh dưỡng thành phần, yếu tố cấu thành ít, thiếu)
- D. 健康食品没有统一标准 (Khỏe mạnh, lành mạnh thực phẩm, đồ ăn không có thống nhất, đồng bộ tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (健康食品没有统一标准 — Khỏe mạnh, lành mạnh thực phẩm, đồ ăn không có thống nhất, đồng bộ tiêu chuẩn, chuẩn mực) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 冬天是一年中最寒冷的季节,很多植物没有了绿叶,一些动物会选择休眠,许多鸟儿飞到较为温暖的地方过冬。这个世界仿佛一下子安静下来了,然而这所有的一切都是在为明年做打算。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 年 (nián: năm); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冬季有很多节日 (Mùa đông, vụ mùa đông có rất nhiều lễ hội)
- B. 人们在冬天都很忙 (Mọi người, con người trong xã hội ở mùa đông, tiết đông đều rất bận rộn)
- C. 冬天是一年中最长的季节 (Mùa đông, tiết đông là, phải một năm (thời gian) trong, ở giữa nhất mùa dài, lâu dài)
- D. 冬天是为来年做准备的季节 (Mùa đông, tiết đông là, phải vì, để đến, tới năm (thời gian) làm, chế tạo mùa chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (冬天是为来年做准备的季节 — Mùa đông, tiết đông là, phải vì, để đến, tới năm (thời gian) làm, chế tạo mùa chuẩn bị) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 优秀 (yōu xiù: xuất sắc, ưu tú); 员工 (yuángōng: nhân viên, cán bộ công nhân viên); 行 (xíng: đi, làm); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này); 理 (lǐ: Lý lẽ, mài giũa ngọc); 念 (niàn: đọc).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 优秀的员工奉行这样的理念:不找借口找办法,办法总比问题多。这是一个充满自信的理念,也是一个更具建设性、创造性的理念。世上少有解决不了的问题,只有不会解决问题的人。问题只要被发现了,在认真分析清楚后,一般总能找到相应的解决办法。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 优秀 (yōu xiù: xuất sắc, ưu tú); 员工 (yuángōng: nhân viên, cán bộ công nhân viên); 行 (xíng: đi, làm); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này); 理 (lǐ: Lý lẽ, mài giũa ngọc); 念 (niàn: đọc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活中需要借口 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa cần, đòi hỏi cớ, lý do thoái thác)
- B. 发现问题的能力很重要 (Phát hiện, nhận ra năng lực, khả năng câu hỏi, vấn đề rất quan trọng)
- C. 总会有解决问题的办法 (Tổng, toàn bộ biết có giải quyết, xử lý biện pháp, cách thức câu hỏi, vấn đề)
- D. 优秀员工常会提出许多问题 (Xuất sắc, ưu tú nhân viên, cán bộ công nhân viên thường, thường xuyên biết đưa ra, đề xuất (ý kiến nhiều, rất nhiều câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (总会有解决问题的办法 — Tổng, toàn bộ biết có giải quyết, xử lý biện pháp, cách thức câu hỏi, vấn đề) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 日 (rì: ngày); 出 (chū: ra, xuất hiện); 而 (ér: Và); 落 (luò: rơi, rụng); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 一般 (yī bān: trung bình).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 日出而作,日落而息。人们一般习惯在晚上睡觉,在黑暗中睡觉,关灯并用窗帘挡住室外照进来的光线。亮着灯睡觉会使人推迟入睡时间,而且较难进入深睡阶段。光照会提高脑的兴奋度,因而去除光照刺激,减少卧室光线,对预防失眠有很大帮助。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 日 (rì: ngày); 出 (chū: ra, xuất hiện); 而 (ér: Và); 落 (luò: rơi, rụng); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 一般 (yī bān: trung bình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开灯睡觉影响睡眠 (Mở, lái (xe) đèn, ngọn đèn chiếu sáng ngủ ảnh hưởng, tác động giấc ngủ, giấc ngủ say)
- B. 光照使人神经放松 (Ánh sáng chiếu rọi khiến cho, làm cho người dây thần kinh, hệ thần kinh thư giãn, thả lỏng)
- C. 缺乏睡眠危害健康 (Thiếu thốn, thiếu hụt giấc ngủ, giấc ngủ say nguy hại, làm hại khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 白天睡眠质量更高 (Ban ngày giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý) hơn cao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (开灯睡觉影响睡眠 — Mở, lái (xe) đèn, ngọn đèn chiếu sáng ngủ ảnh hưởng, tác động giấc ngủ, giấc ngủ say) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 用 (yòng: sử dụng); 茶 (chá: trà); 量 (liàng: lượng, số lượng); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 与 (yǔ: với); 消费者 (xiāofèizhě: người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 用茶量的多少与消费者的习惯有密切关系。在中国西北部的一些少数民族地区,人们喜欢喝浓茶,并在茶中加糖、奶或者盐,每次茶叶用量也比较多。华北和东北广大地区的人们喜欢喝花茶,通常用较大的茶壶泡茶,但茶叶用量比较少。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 用 (yòng: sử dụng); 茶 (chá: trà); 量 (liàng: lượng, số lượng); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 与 (yǔ: với); 消费者 (xiāofèizhě: người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花茶在南方更受欢迎 (Hoa trà ở miền Nam, phương Nam hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
- B. 用茶量取决于茶的质量 (Sử dụng trà số lượng, chất lượng lấy, nhận Quyết (Quyết đoán, quả quyết ở, tại chất lượng, khối lượng (vật lý) trà)
- C. 一些少数民族喜欢喝浓茶 (Một số, một vài thiểu số, số ít dân tộc thích uống đặc, đậm (trà trà)
- D. 茶中加糖、奶或者盐不好 (Trà trong, ở giữa cộng, thêm vào đường sữa hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) muối, muối ăn không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (一些少数民族喜欢喝浓茶 — Một số, một vài thiểu số, số ít dân tộc thích uống đặc, đậm (trà trà) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 山 (Shān: núi); 西 (xī: hướng Tây); 省 (shěng: tỉnh); 位于 (wèi yú: tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý); 黄 (huáng: màu vàng); 河 (hé: con sông).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 山西省位于黄河中游,黄土高原的东部,是中华民族文明的发祥地之一,历史悠久,源远流长,素有“中国古代艺术博物馆”“文献之邦”的美称,保中“国中十”国“%0国愚国看上海,千年中国看西安,五千年中国看山西。” 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 山 (Shān: núi); 西 (xī: hướng Tây); 省 (shěng: tỉnh); 位于 (wèi yú: tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý); 黄 (huáng: màu vàng); 河 (hé: con sông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 山西的历史不长 (Núi, ngọn núi lịch sử phía Tây không dài, lâu dài)
- B. 山西旅游资源丰富 (Núi, ngọn núi phía Tây du lịch tài nguyên, nguồn lực phong phú, dồi dào)
- C. 山西的风俗很特别 (Núi, ngọn núi phong tục, tập quán phía Tây rất đặc biệt, vô cùng)
- D. 山西的发展速度很快 (Núi, ngọn núi phát triển phía Tây tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (山西旅游资源丰富 — Núi, ngọn núi phía Tây du lịch tài nguyên, nguồn lực phong phú, dồi dào) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 什么是时尚?《时尚的哲学》一书的作者说过:“如果一种现象消失得像它出现时那样匆,那么我们就把它称做时尚。”时尚关系到生活的各个方面,包括服装、饮食、日用品等一切可以向别人展示的东西。当然,最符合作者上述定义的就要属时装了。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 什么 (shén me: gì, cái gì); 是 (shì: là, phải); 时尚 (shí shàng: thời trang, xu hướng thời thượng); 哲学 (zhé xué: triết học); 一 (yī: một); 书 (shū: sách).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时尚指流行服饰 (Thời trang, xu hướng thời thượng chỉ, chỉ trỏ thịnh hành, phổ biến trang phục quần áo, trang phục sức)
- B. 时尚是不断变化的 (Thời trang, xu hướng thời thượng là, phải không ngừng, liên tục thay đổi, biến đổi)
- C. 时尚脱离了实际生活 (Thời trang, xu hướng thời thượng tách rời, thoát khỏi rồi thực tế, thực tiễn cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 时尚是一个抽象的概念 (Thời trang, xu hướng thời thượng là, phải một cái khái niệm, ý niệm trừu tượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (时尚是不断变化的 — Thời trang, xu hướng thời thượng là, phải không ngừng, liên tục thay đổi, biến đổi) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 体育 (tǐ yù: các môn thể thao); 现场 (xiàn chǎng: hiện trường, tại chỗ thực tế); 广告 (guǎng gào: quảng cáo); 有 (yǒu: có); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 地面 (dìmiàn: mặt đất, mặt sàn, mặt phẳng đất).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 体育现场广告,有赛场地面广告,如篮球场开球区、摩托车赛车跑道等地面广告;还有赛场场地广告,如足球场四周的挡板广告、田径场跑道两边的广告牌。随着运动员的移动,作为背景的广告牌也不断展现在观众眼前,赞助商标识、广告语也就能对观众形成重复、长时间的刺激。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 体育 (tǐ yù: các môn thể thao); 现场 (xiàn chǎng: hiện trường, tại chỗ thực tế); 广告 (guǎng gào: quảng cáo); 有 (yǒu: có); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 地面 (dìmiàn: mặt đất, mặt sàn, mặt phẳng đất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广告让观众感到很不耐烦 (Quảng cáo để khán giả, người xem cảm thấy, nhận thấy rất sốt ruột, nôn nóng)
- B. 广告应该被设计成移动的 (Quảng cáo nên bị thiết kế, quy hoạch thành, hoàn thành di chuyển, lưu động)
- C. 在比赛现场做广告效果不错 (Ở thi đấu, cuộc thi hiện trường, tại chỗ thực tế làm, chế tạo quảng cáo hiệu quả, kết quả khá tốt, đúng đắn)
- D. 广告会令运动员注意力不集中 (Quảng cáo biết khiến cho, làm cho vận động viên, tuyển thủ thể thao chú ý, lưu ý sức, sức lực không tập trung, gom lại)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (在比赛现场做广告效果不错 — Ở thi đấu, cuộc thi hiện trường, tại chỗ thực tế làm, chế tạo quảng cáo hiệu quả, kết quả khá tốt, đúng đắn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 一个冬天,一个人带着猎狗去打猎。那个人一枪击中了一只兔子的腿,受伤 的兔子拼命地跑,猎狗在它后面一直追。可是追了一阵儿,兔子跑得越来越远。 猎狗知道实在是追不上了,只好回到猎人身边。那个人非常生气地说:“你真没 用,连一只受伤的兔子都追不到!”猎狗听了很不服 气地说:“我已经尽力而为了!” 那只兔子带着枪伤成功地逃回家里,同伴们都围 过来惊呀地问它:“那只猎狗很凶呀,你又带了伤, 是怎么甩掉它的呢?”兔子说:“它是尽力而为,我 是用尽全力呀!它没追上我,最多一顿骂,而我若 不用尽全力地跑,可就没命了!” 每个人都有很大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发了 2%-8%左右。这就是说,我们还有90%多的潜能处于沉睡状态。谁要想成功, 创造奇迹,仅仅做到尽力而为还远远不够,必须用尽全力才行。 兔子的腿怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 个人 (gè rén: cá nhân); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt); 狗 (gǒu: con chó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摔断了 (Ngã, rơi đứt, gãy rồi)
- B. 被砍伤了 (Bị chặt, đốn (cây) bị thương, làm tổn thương rồi)
- C. 被枪打中了 (Bị súng, khẩu súng đánh, gõ trong, ở giữa rồi)
- D. 被猎狗咬伤了 (Bị con chó cắn, ngoạm bị thương, làm tổn thương rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (被枪打中了 — Bị súng, khẩu súng đánh, gõ trong, ở giữa rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 一个冬天,一个人带着猎狗去打猎。那个人一枪击中了一只兔子的腿,受伤 的兔子拼命地跑,猎狗在它后面一直追。可是追了一阵儿,兔子跑得越来越远。 猎狗知道实在是追不上了,只好回到猎人身边。那个人非常生气地说:“你真没 用,连一只受伤的兔子都追不到!”猎狗听了很不服 气地说:“我已经尽力而为了!” 那只兔子带着枪伤成功地逃回家里,同伴们都围 过来惊呀地问它:“那只猎狗很凶呀,你又带了伤, 是怎么甩掉它的呢?”兔子说:“它是尽力而为,我 是用尽全力呀!它没追上我,最多一顿骂,而我若 不用尽全力地跑,可就没命了!” 每个人都有很大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发了 2%-8%左右。这就是说,我们还有90%多的潜能处于沉睡状态。谁要想成功, 创造奇迹,仅仅做到尽力而为还远远不够,必须用尽全力才行。 猎狗为什么被主人骂了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 个人 (gè rén: cá nhân); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt); 狗 (gǒu: con chó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没找到猎物 (Chưa tìm thấy, tìm ra được sinh vật, vật)
- B. 没有追到兔子 (Không có đuổi theo, theo đuổi (ước mơ đến, tới con thỏ, loài thỏ)
- C. 把兔子咬死了 (Đem con thỏ, loài thỏ cắn, ngoạm chết rồi)
- D. 偷偷放走了兔子 (Lén lút, thầm kín đặt, để đi, đi bộ rồi con thỏ, loài thỏ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (没有追到兔子 — Không có đuổi theo, theo đuổi (ước mơ đến, tới con thỏ, loài thỏ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 一个冬天,一个人带着猎狗去打猎。那个人一枪击中了一只兔子的腿,受伤 的兔子拼命地跑,猎狗在它后面一直追。可是追了一阵儿,兔子跑得越来越远。 猎狗知道实在是追不上了,只好回到猎人身边。那个人非常生气地说:“你真没 用,连一只受伤的兔子都追不到!”猎狗听了很不服 气地说:“我已经尽力而为了!” 那只兔子带着枪伤成功地逃回家里,同伴们都围 过来惊呀地问它:“那只猎狗很凶呀,你又带了伤, 是怎么甩掉它的呢?”兔子说:“它是尽力而为,我 是用尽全力呀!它没追上我,最多一顿骂,而我若 不用尽全力地跑,可就没命了!” 每个人都有很大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发了 2%-8%左右。这就是说,我们还有90%多的潜能处于沉睡状态。谁要想成功, 创造奇迹,仅仅做到尽力而为还远远不够,必须用尽全力才行。 兔子最后怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 个人 (gè rén: cá nhân); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt); 狗 (gǒu: con chó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 逃跑了 (chạy trốn, đào tẩu rồi)
- B. 捉住了猎狗 (Bắt, tóm lấy ở, sống rồi con chó)
- C. 被同伴救了 (Bị cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó cứu, cứu giúp rồi)
- D. 被猎人捉住了 (Bị người bắt, tóm lấy ở, sống rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (逃跑了 — chạy trốn, đào tẩu rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 一个冬天,一个人带着猎狗去打猎。那个人一枪击中了一只兔子的腿,受伤 的兔子拼命地跑,猎狗在它后面一直追。可是追了一阵儿,兔子跑得越来越远。 猎狗知道实在是追不上了,只好回到猎人身边。那个人非常生气地说:“你真没 用,连一只受伤的兔子都追不到!”猎狗听了很不服 气地说:“我已经尽力而为了!” 那只兔子带着枪伤成功地逃回家里,同伴们都围 过来惊呀地问它:“那只猎狗很凶呀,你又带了伤, 是怎么甩掉它的呢?”兔子说:“它是尽力而为,我 是用尽全力呀!它没追上我,最多一顿骂,而我若 不用尽全力地跑,可就没命了!” 每个人都有很大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发了 2%-8%左右。这就是说,我们还有90%多的潜能处于沉睡状态。谁要想成功, 创造奇迹,仅仅做到尽力而为还远远不够,必须用尽全力才行。 这个故事说明了什么道理?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 个人 (gè rén: cá nhân); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt); 狗 (gǒu: con chó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间就是生命 (Thời gian chính là sinh mệnh, sự sống)
- B. 要敢于承认错误 (Cần dám, dũng cảm dám làm thừa nhận, công nhận sai lầm, sai sót)
- C. 尽全力才能成功 (Dốc hết sức, hoàn toàn dốc toàn lực, hết sức mình tài năng, năng lực thành công)
- D. 做事要有合作精神 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần có hợp tác, phối hợp tinh thần, nghị lực)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (尽全力才能成功 — Dốc hết sức, hoàn toàn dốc toàn lực, hết sức mình tài năng, năng lực thành công). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 尽管方便快捷的“网络阅读”已经成为了一种生活时尚,但纸质阅读仍然发 挥着很大的作用。日前,我们通过问卷调查、现场采访的方式对不同阶层的读者 进行了调查,结果显示,市民电子阅读的兴趣日渐提高,但很多人仍在坚守传统 的纸质阅读。 在为期三天的阅读习惯调查中,记者发现,经常上网浏览书 籍的读者占被调查者的60%,而从不选择上网浏览的读者仅占 25%;在喜欢的阅读方式调查中,喜爱纸质阅读的读者高达90%, 占绝对优势,而喜欢网上阅读的人只占到8%,很明显,读者还 是更喜爱传统的阅读方式。 许多读者表示传统图书提供了非常明了、有用的信息,阅 读时没有广告等干扰,有效地防止了一些时间的浪费。另外,多数读者认为长期 对着屏幕阅读,也容易带来很多后遗症:眼干、肩膀疼、腰疼等。纸质阅读更有 利于保护眼晴。采访中,很多读者认为纸质书带给我们的不仅仅是书中的文字, 更是手捧文化的一种美妙感觉,这是任何形式的电子阅读器都无法做到的。 被调查者的阅读习惯有:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi); 快 (kuài: Nhanh); 网络 (wǎng luò: mạng lưới, mạng internet); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少数人接受纸质阅读 (Thiểu số, số ít người tiếp nhận, chấp nhận giấy, tờ giấy đọc, đọc sách)
- B. 年轻人喜欢网络阅读 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người thích mạng lưới, mạng internet đọc, đọc sách)
- C. 多数人经常上网阅读 (Đa số, phần lớn người thường xuyên lên mạng, truy cập Internet đọc, đọc sách)
- D. 大部分记者习惯网上阅读 (Đại bộ phận, phần lớn phóng viên, nhà báo quen với trên mạng, trực tuyến đọc, đọc sách)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (多数人经常上网阅读 — Đa số, phần lớn người thường xuyên lên mạng, truy cập Internet đọc, đọc sách). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 尽管方便快捷的“网络阅读”已经成为了一种生活时尚,但纸质阅读仍然发 挥着很大的作用。日前,我们通过问卷调查、现场采访的方式对不同阶层的读者 进行了调查,结果显示,市民电子阅读的兴趣日渐提高,但很多人仍在坚守传统 的纸质阅读。 在为期三天的阅读习惯调查中,记者发现,经常上网浏览书 籍的读者占被调查者的60%,而从不选择上网浏览的读者仅占 25%;在喜欢的阅读方式调查中,喜爱纸质阅读的读者高达90%, 占绝对优势,而喜欢网上阅读的人只占到8%,很明显,读者还 是更喜爱传统的阅读方式。 许多读者表示传统图书提供了非常明了、有用的信息,阅 读时没有广告等干扰,有效地防止了一些时间的浪费。另外,多数读者认为长期 对着屏幕阅读,也容易带来很多后遗症:眼干、肩膀疼、腰疼等。纸质阅读更有 利于保护眼晴。采访中,很多读者认为纸质书带给我们的不仅仅是书中的文字, 更是手捧文化的一种美妙感觉,这是任何形式的电子阅读器都无法做到的。 这次调查的结论是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi); 快 (kuài: Nhanh); 网络 (wǎng luò: mạng lưới, mạng internet); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们的阅读量在减少 (Đọc, đọc sách mọi người, con người trong xã hội số lượng, chất lượng ở giảm bớt, cắt giảm)
- B. 人们还不熟悉网络阅读 (Mọi người, con người trong xã hội vẫn không quen thuộc, am hiểu mạng lưới, mạng internet đọc, đọc sách)
- C. 传统阅读仍有很大市场 (Truyền thống đọc, đọc sách vẫn, vẫn cứ có rất to, lớn thị trường, chợ)
- D. 网络阅读将取代纸质阅读 (Mạng lưới, mạng internet đọc, đọc sách sẽ, sắp lấy, nhận thế hệ, thời đại giấy, tờ giấy đọc, đọc sách)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (传统阅读仍有很大市场 — Truyền thống đọc, đọc sách vẫn, vẫn cứ có rất to, lớn thị trường, chợ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 尽管方便快捷的“网络阅读”已经成为了一种生活时尚,但纸质阅读仍然发 挥着很大的作用。日前,我们通过问卷调查、现场采访的方式对不同阶层的读者 进行了调查,结果显示,市民电子阅读的兴趣日渐提高,但很多人仍在坚守传统 的纸质阅读。 在为期三天的阅读习惯调查中,记者发现,经常上网浏览书 籍的读者占被调查者的60%,而从不选择上网浏览的读者仅占 25%;在喜欢的阅读方式调查中,喜爱纸质阅读的读者高达90%, 占绝对优势,而喜欢网上阅读的人只占到8%,很明显,读者还 是更喜爱传统的阅读方式。 许多读者表示传统图书提供了非常明了、有用的信息,阅 读时没有广告等干扰,有效地防止了一些时间的浪费。另外,多数读者认为长期 对着屏幕阅读,也容易带来很多后遗症:眼干、肩膀疼、腰疼等。纸质阅读更有 利于保护眼晴。采访中,很多读者认为纸质书带给我们的不仅仅是书中的文字, 更是手捧文化的一种美妙感觉,这是任何形式的电子阅读器都无法做到的。 与网络阅读比起来,纸质阅读:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi); 快 (kuài: Nhanh); 网络 (wǎng luò: mạng lưới, mạng internet); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 读者更少 (Độc giả, bạn đọc hơn ít, thiếu)
- B. 更损害眼睛 (Hơn gây tổn hại, làm hư hại mắt)
- C. 比较浪费时间 (Khá, tương đối lãng phí, phung phí thời gian)
- D. 不受广告影响 (Không nhận, chịu đựng quảng cáo ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不受广告影响 — Không nhận, chịu đựng quảng cáo ảnh hưởng, tác động). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 尽管方便快捷的“网络阅读”已经成为了一种生活时尚,但纸质阅读仍然发 挥着很大的作用。日前,我们通过问卷调查、现场采访的方式对不同阶层的读者 进行了调查,结果显示,市民电子阅读的兴趣日渐提高,但很多人仍在坚守传统 的纸质阅读。 在为期三天的阅读习惯调查中,记者发现,经常上网浏览书 籍的读者占被调查者的60%,而从不选择上网浏览的读者仅占 25%;在喜欢的阅读方式调查中,喜爱纸质阅读的读者高达90%, 占绝对优势,而喜欢网上阅读的人只占到8%,很明显,读者还 是更喜爱传统的阅读方式。 许多读者表示传统图书提供了非常明了、有用的信息,阅 读时没有广告等干扰,有效地防止了一些时间的浪费。另外,多数读者认为长期 对着屏幕阅读,也容易带来很多后遗症:眼干、肩膀疼、腰疼等。纸质阅读更有 利于保护眼晴。采访中,很多读者认为纸质书带给我们的不仅仅是书中的文字, 更是手捧文化的一种美妙感觉,这是任何形式的电子阅读器都无法做到的。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 尽管 (jǐn guǎn: dù cho, dẫu rằng, cứ việc); 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi); 快 (kuài: Nhanh); 网络 (wǎng luò: mạng lưới, mạng internet); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 调查对象是年轻人 (Điều tra đối tượng là, phải trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người)
- B. 许多人接受了电子阅读 (Nhiều, rất nhiều người tiếp nhận, chấp nhận rồi điện tử đọc, đọc sách)
- C. 阅读方式决定阅读质量 (Đọc, đọc sách phương thức, cách thức quyết định đọc, đọc sách chất lượng, khối lượng (vật lý))
- D. 电子阅读器的技术发展较慢 (Điện tử đọc, đọc sách kỹ thuật, công nghệ phát triển khá, tương đối chậm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (许多人接受了电子阅读 — Nhiều, rất nhiều người tiếp nhận, chấp nhận rồi điện tử đọc, đọc sách). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 有三个孩子在树林里玩儿,都不小心让树枝挂破了裤子。面对裤腿上的破洞 和孩子不安的脸,三位母亲用不同的态度处理了这件事情。 第一位母亲大声教训了孩子之后,用一根线绳像系麻袋一样把那个破洞扎 紧,整条裤腿因此显得皱皱巴巴。破洞是没有了,取而代之的那个结却像孩子 起的小嘴。孩子也因此受到严厉的警告:“今后再也不准到树林里玩儿。 第二位母亲不打也不骂,默默地把那个破洞一针一线缝补好,裤子上留下了 针线的痕迹。 第三位母亲面对孩子裤腿上的破洞,安慰孩子:“不要紧,哪个小孩子不贪 玩儿,你奶奶说你爸爸小时候比你还调皮呢。”她把孩子的裤 子脱下来,用彩线在破洞上绣了朵漂亮的小红花,好像原本那 里就有一朵花。孩子笑得好开心。 同样的问题,因为用了三种不同的解决办法,就导致了不 同的结果:第一位母亲让孩子感到恐惧和失望,那皱巴巴的裤 腿就如同母亲脸上写满的愤怒,孩子不得不活在母亲强制的意 愿中;第二位母亲平平常常,孩子得到的是一个顺其自然的生 活环境;第三位母亲是最优秀的教育家,她用裤子上的花朵启发了孩子美好的想 象,她脸上灿若朝阳的微笑给了孩子更多的宽容,让孩子在成长的路上充满自信 并富有创造力。在我们现实生活中,第一种母亲不少,第二种母亲不多,我们缺 少的是第三种母亲。 三个孩子在树林里玩儿时发生了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 在 (zài: ở, tại, đang); 树林 (shùlín: rừng cây, rặng cây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- B. 吵架了 (cãi nhau, cãi cọ rồi)
- C. 发现了山洞 (Phát hiện, nhận ra rồi núi, ngọn núi hang động, lỗ)
- D. 把裤子弄破了 (Đem quần, cái quần làm, nghịch vỡ, rách rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (把裤子弄破了 — Đem quần, cái quần làm, nghịch vỡ, rách rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 有三个孩子在树林里玩儿,都不小心让树枝挂破了裤子。面对裤腿上的破洞 和孩子不安的脸,三位母亲用不同的态度处理了这件事情。 第一位母亲大声教训了孩子之后,用一根线绳像系麻袋一样把那个破洞扎 紧,整条裤腿因此显得皱皱巴巴。破洞是没有了,取而代之的那个结却像孩子 起的小嘴。孩子也因此受到严厉的警告:“今后再也不准到树林里玩儿。 第二位母亲不打也不骂,默默地把那个破洞一针一线缝补好,裤子上留下了 针线的痕迹。 第三位母亲面对孩子裤腿上的破洞,安慰孩子:“不要紧,哪个小孩子不贪 玩儿,你奶奶说你爸爸小时候比你还调皮呢。”她把孩子的裤 子脱下来,用彩线在破洞上绣了朵漂亮的小红花,好像原本那 里就有一朵花。孩子笑得好开心。 同样的问题,因为用了三种不同的解决办法,就导致了不 同的结果:第一位母亲让孩子感到恐惧和失望,那皱巴巴的裤 腿就如同母亲脸上写满的愤怒,孩子不得不活在母亲强制的意 愿中;第二位母亲平平常常,孩子得到的是一个顺其自然的生 活环境;第三位母亲是最优秀的教育家,她用裤子上的花朵启发了孩子美好的想 象,她脸上灿若朝阳的微笑给了孩子更多的宽容,让孩子在成长的路上充满自信 并富有创造力。在我们现实生活中,第一种母亲不少,第二种母亲不多,我们缺 少的是第三种母亲。 关于第二位母亲,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 在 (zài: ở, tại, đang); 树林 (shùlín: rừng cây, rặng cây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很平静 (rất bình tĩnh, phẳng lặng)
- B. 批评了孩子 (Phê bình, chỉ trích rồi đứa trẻ)
- C. 对孩子很严格 (Đối với đứa trẻ rất nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- D. 给孩子买了新裤子 (Cho đứa trẻ mua rồi mới quần, cái quần)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (很平静 — rất bình tĩnh, phẳng lặng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 有三个孩子在树林里玩儿,都不小心让树枝挂破了裤子。面对裤腿上的破洞 和孩子不安的脸,三位母亲用不同的态度处理了这件事情。 第一位母亲大声教训了孩子之后,用一根线绳像系麻袋一样把那个破洞扎 紧,整条裤腿因此显得皱皱巴巴。破洞是没有了,取而代之的那个结却像孩子 起的小嘴。孩子也因此受到严厉的警告:“今后再也不准到树林里玩儿。 第二位母亲不打也不骂,默默地把那个破洞一针一线缝补好,裤子上留下了 针线的痕迹。 第三位母亲面对孩子裤腿上的破洞,安慰孩子:“不要紧,哪个小孩子不贪 玩儿,你奶奶说你爸爸小时候比你还调皮呢。”她把孩子的裤 子脱下来,用彩线在破洞上绣了朵漂亮的小红花,好像原本那 里就有一朵花。孩子笑得好开心。 同样的问题,因为用了三种不同的解决办法,就导致了不 同的结果:第一位母亲让孩子感到恐惧和失望,那皱巴巴的裤 腿就如同母亲脸上写满的愤怒,孩子不得不活在母亲强制的意 愿中;第二位母亲平平常常,孩子得到的是一个顺其自然的生 活环境;第三位母亲是最优秀的教育家,她用裤子上的花朵启发了孩子美好的想 象,她脸上灿若朝阳的微笑给了孩子更多的宽容,让孩子在成长的路上充满自信 并富有创造力。在我们现实生活中,第一种母亲不少,第二种母亲不多,我们缺 少的是第三种母亲。 第三位母亲让孩子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 在 (zài: ở, tại, đang); 树林 (shùlín: rừng cây, rặng cây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充满自信 (tràn ngập, đong đầy tự tin, sự tự tin)
- B. 更加独立 (càng thêm, càng độc lập, tự chủ)
- C. 懂得珍惜 (hiểu, thấu hiểu trân trọng, quý trọng)
- D. 学会服从 (học được, nắm vững phục tùng, tuân theo)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (充满自信 — tràn ngập, đong đầy tự tin, sự tự tin). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 有三个孩子在树林里玩儿,都不小心让树枝挂破了裤子。面对裤腿上的破洞 和孩子不安的脸,三位母亲用不同的态度处理了这件事情。 第一位母亲大声教训了孩子之后,用一根线绳像系麻袋一样把那个破洞扎 紧,整条裤腿因此显得皱皱巴巴。破洞是没有了,取而代之的那个结却像孩子 起的小嘴。孩子也因此受到严厉的警告:“今后再也不准到树林里玩儿。 第二位母亲不打也不骂,默默地把那个破洞一针一线缝补好,裤子上留下了 针线的痕迹。 第三位母亲面对孩子裤腿上的破洞,安慰孩子:“不要紧,哪个小孩子不贪 玩儿,你奶奶说你爸爸小时候比你还调皮呢。”她把孩子的裤 子脱下来,用彩线在破洞上绣了朵漂亮的小红花,好像原本那 里就有一朵花。孩子笑得好开心。 同样的问题,因为用了三种不同的解决办法,就导致了不 同的结果:第一位母亲让孩子感到恐惧和失望,那皱巴巴的裤 腿就如同母亲脸上写满的愤怒,孩子不得不活在母亲强制的意 愿中;第二位母亲平平常常,孩子得到的是一个顺其自然的生 活环境;第三位母亲是最优秀的教育家,她用裤子上的花朵启发了孩子美好的想 象,她脸上灿若朝阳的微笑给了孩子更多的宽容,让孩子在成长的路上充满自信 并富有创造力。在我们现实生活中,第一种母亲不少,第二种母亲不多,我们缺 少的是第三种母亲。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 在 (zài: ở, tại, đang); 树林 (shùlín: rừng cây, rặng cây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的母亲 (mẹ, thân mẫu của tôi)
- B. 成长的教训 (bài học kinh nghiệm trưởng thành, lớn lên)
- C. 家庭的温暖 (ấm áp, ấm lòng gia đình)
- D. 裤腿上的小红花 (Chân, đùi nhỏ, bé trên màu đỏ hoa)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (裤腿上的小红花 — Chân, đùi nhỏ, bé trên màu đỏ hoa). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们每个人都希望自己已生活得快乐。快乐不是别人给的,而是来自于自己的 心态,是自己内心的感受。同一件事,不同的人有不同的心态,因而便产生不同 的结果。有三句看似很简单的话,曾经帮助很多人找到并体验了人生的快乐。这 里,把这“三句话”送给你,只要经常使用它,你便能成为一个快乐的人。这三 句话就是“太好了!”“我能行!”“我帮你!” 乐观的人常说:“太好了!”这句看似不起眼的话反映的是一个人遇到困难还 能面带微笑的心理素质。一起做同样作业的两个学生,开始时进度、质量都差不 多,做了近一半儿的时候,一个说:“呀,太好了!作业已完成一半儿了。”另一 个同学则说:“太糟了,做了这么久,才做了一半儿。”结果一个带着愉快心情完 成作业,不但速度快,而且还轻松地记住了作业中需要巩固的内容。另一个则在 烦躁心情的影响下,计算出错,越慢越急,越急越慢, 最终作业的质量大受影响。 自信的人爱说:“我能行!”“我能行”和“我不 行”虽然只有一字之差,但却有着本质的不同。“我 能行”是成功者必备的素质,而“我不行”则正是失 败者的主要原因一一失去了自信。 快乐的人常说:“我帮你。”烦恼的人爱说:“你 帮我。”助人为乐,不只是个词语,更是一种生活态度和为人的原则。如果你能 真心、无私地帮助别人,你就能体验到人生的快乐,在帮助他人的过程中你会发 现自己的价值,会有一种成就感。 根据上文,快乐是由什么决定的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个人内心的看法 (Cá nhân quan điểm, góc nhìn nội tâm, đáy lòng)
- B. 良好的人际关系 (Người tốt, thuận lợi mối quan hệ)
- C. 丰富的人生体验 (Đời người, nhân sinh phong phú, dồi dào trải nghiệm, thể nghiệm)
- D. 别人的支持和鼓励 (Ủng hộ, hỗ trợ của người khác và khuyến khích, động viên)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (个人内心的看法 — Cá nhân quan điểm, góc nhìn nội tâm, đáy lòng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们每个人都希望自己已生活得快乐。快乐不是别人给的,而是来自于自己的 心态,是自己内心的感受。同一件事,不同的人有不同的心态,因而便产生不同 的结果。有三句看似很简单的话,曾经帮助很多人找到并体验了人生的快乐。这 里,把这“三句话”送给你,只要经常使用它,你便能成为一个快乐的人。这三 句话就是“太好了!”“我能行!”“我帮你!” 乐观的人常说:“太好了!”这句看似不起眼的话反映的是一个人遇到困难还 能面带微笑的心理素质。一起做同样作业的两个学生,开始时进度、质量都差不 多,做了近一半儿的时候,一个说:“呀,太好了!作业已完成一半儿了。”另一 个同学则说:“太糟了,做了这么久,才做了一半儿。”结果一个带着愉快心情完 成作业,不但速度快,而且还轻松地记住了作业中需要巩固的内容。另一个则在 烦躁心情的影响下,计算出错,越慢越急,越急越慢, 最终作业的质量大受影响。 自信的人爱说:“我能行!”“我能行”和“我不 行”虽然只有一字之差,但却有着本质的不同。“我 能行”是成功者必备的素质,而“我不行”则正是失 败者的主要原因一一失去了自信。 快乐的人常说:“我帮你。”烦恼的人爱说:“你 帮我。”助人为乐,不只是个词语,更是一种生活态度和为人的原则。如果你能 真心、无私地帮助别人,你就能体验到人生的快乐,在帮助他人的过程中你会发 现自己的价值,会有一种成就感。 根据上文,为什么有人会失败?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不够虚心 (chưa đủ, không đủ khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi)
- B. 没有计划 (không có kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 缺少耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 没有信心 (không có lòng tin, sự tự tin)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (没有信心 — không có lòng tin, sự tự tin). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们每个人都希望自己已生活得快乐。快乐不是别人给的,而是来自于自己的 心态,是自己内心的感受。同一件事,不同的人有不同的心态,因而便产生不同 的结果。有三句看似很简单的话,曾经帮助很多人找到并体验了人生的快乐。这 里,把这“三句话”送给你,只要经常使用它,你便能成为一个快乐的人。这三 句话就是“太好了!”“我能行!”“我帮你!” 乐观的人常说:“太好了!”这句看似不起眼的话反映的是一个人遇到困难还 能面带微笑的心理素质。一起做同样作业的两个学生,开始时进度、质量都差不 多,做了近一半儿的时候,一个说:“呀,太好了!作业已完成一半儿了。”另一 个同学则说:“太糟了,做了这么久,才做了一半儿。”结果一个带着愉快心情完 成作业,不但速度快,而且还轻松地记住了作业中需要巩固的内容。另一个则在 烦躁心情的影响下,计算出错,越慢越急,越急越慢, 最终作业的质量大受影响。 自信的人爱说:“我能行!”“我能行”和“我不 行”虽然只有一字之差,但却有着本质的不同。“我 能行”是成功者必备的素质,而“我不行”则正是失 败者的主要原因一一失去了自信。 快乐的人常说:“我帮你。”烦恼的人爱说:“你 帮我。”助人为乐,不只是个词语,更是一种生活态度和为人的原则。如果你能 真心、无私地帮助别人,你就能体验到人生的快乐,在帮助他人的过程中你会发 现自己的价值,会有一种成就感。 作者认为应该如何实现人生的价值?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助他人 (Giúp đỡ anh ấy người)
- B. 获取更多知识 (Thu nhận, lấy được hơn nhiều kiến thức, tri thức)
- C. 提高自己的能力 (Nâng cao, cải thiện năng lực, khả năng của tự mình, bản thân)
- D. 减少自己的烦恼 (Giảm bớt, cắt giảm phiền não, buồn phiền của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (帮助他人 — Giúp đỡ anh ấy người). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们每个人都希望自己已生活得快乐。快乐不是别人给的,而是来自于自己的 心态,是自己内心的感受。同一件事,不同的人有不同的心态,因而便产生不同 的结果。有三句看似很简单的话,曾经帮助很多人找到并体验了人生的快乐。这 里,把这“三句话”送给你,只要经常使用它,你便能成为一个快乐的人。这三 句话就是“太好了!”“我能行!”“我帮你!” 乐观的人常说:“太好了!”这句看似不起眼的话反映的是一个人遇到困难还 能面带微笑的心理素质。一起做同样作业的两个学生,开始时进度、质量都差不 多,做了近一半儿的时候,一个说:“呀,太好了!作业已完成一半儿了。”另一 个同学则说:“太糟了,做了这么久,才做了一半儿。”结果一个带着愉快心情完 成作业,不但速度快,而且还轻松地记住了作业中需要巩固的内容。另一个则在 烦躁心情的影响下,计算出错,越慢越急,越急越慢, 最终作业的质量大受影响。 自信的人爱说:“我能行!”“我能行”和“我不 行”虽然只有一字之差,但却有着本质的不同。“我 能行”是成功者必备的素质,而“我不行”则正是失 败者的主要原因一一失去了自信。 快乐的人常说:“我帮你。”烦恼的人爱说:“你 帮我。”助人为乐,不只是个词语,更是一种生活态度和为人的原则。如果你能 真心、无私地帮助别人,你就能体验到人生的快乐,在帮助他人的过程中你会发 现自己的价值,会有一种成就感。 上文主要讲的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 希望 (xī wàng: hy vọng); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样才能快乐起来 (Như thế nào, ra sao tài năng, năng lực vui vẻ, hạnh phúc đứng dậy, thức dậy)
- B. 每个人都是幸运的 (Mỗi cá nhân đều là, phải may mắn, vận may)
- C. 心情对健康的影响 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc đối với ảnh hưởng, tác động khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 要重视兴趣的培养 (Cần coi trọng, chú trọng bồi dưỡng, đào tạo hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (怎样才能快乐起来 — Như thế nào, ra sao tài năng, năng lực vui vẻ, hạnh phúc đứng dậy, thức dậy). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 初 (chū: đầu); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 对 (duì: đối với); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他初入职场,对一切都感到新鲜、陌生。一天中午,他刚吃完饭,就迎头撞 上老板。老板微笑着随口吩吋:“你能不能帮我订一份盒饭,或者让王主任回来 时帮我带一份?”这是老板给他的第一个任务,尽管有几分随意。他既紧张又兴 奋,他给快餐店打电话,盒饭已经卖完了。王主任出去吃饭,没有带手机,他也 一直联系不上。 他紧张极了,不知道怎么办,红着脸告诉老板没有订到盒饭也没有联系到王 主任。虽然没有受到老板的责备,但是他心里很失落。这件事给了他深刻的教训。 如果他灵活一点儿,帮老板买到一份盒饭并不是什么难事。 不久,他又遇到一件事。老板打电话来找李助理。他回 答老板说:“李助理还没有回来。”但他意识到自己不应该这 样随口就推掉老板的问题,于是接着说:“我马上让她联系 您。”老板说:“我有急事,别人也可以。”他立即问道:“这 里有小张、小王还有我,您需要哪一位?”这样,老板的问 题解决了。 他工作三年,渐渐变得和别人不同。因为他接电话和别的同事是不同的。“没 有”“不清楚”“不知道”不再是他的常用语,他会给对方提供更多的选择和更多 的信息,而不是把所有的时间浪费在一个无法解决的困境中。 他就这样一点一点变得不同。他总是比别人多做一点儿,哪怕只是多说几句 话,但是他总能够及时地解决问题。有一天老板找他谈话,希望他出任客服部主 管,因为他接电话的方式让老板相信他可以领导好一个客服部。他成功升职, 老板给他的第一个任务是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 初 (chū: đầu); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 对 (duì: đối với); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮老板买饭 (Giúp, giúp đỡ ông chủ, chủ doanh nghiệp mua cơm, bữa ăn)
- B. 帮忙联系王主任 (Giúp đỡ, hỗ trợ liên hệ, liên lạc vua, quốc vương chủ nhiệm, trưởng ban)
- C. 取消预订的盒饭 (Hủy bỏ, bãi bỏ cơm hộp, suất cơm hộp đặt trước (vé, phòng)
- D. 去快餐店找王主任 (Đi thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh dinh dưỡng tiệm, quán tìm kiếm vua, quốc vương chủ nhiệm, trưởng ban)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (帮老板买饭 — Giúp, giúp đỡ ông chủ, chủ doanh nghiệp mua cơm, bữa ăn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 初 (chū: đầu); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 对 (duì: đối với); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他初入职场,对一切都感到新鲜、陌生。一天中午,他刚吃完饭,就迎头撞 上老板。老板微笑着随口吩吋:“你能不能帮我订一份盒饭,或者让王主任回来 时帮我带一份?”这是老板给他的第一个任务,尽管有几分随意。他既紧张又兴 奋,他给快餐店打电话,盒饭已经卖完了。王主任出去吃饭,没有带手机,他也 一直联系不上。 他紧张极了,不知道怎么办,红着脸告诉老板没有订到盒饭也没有联系到王 主任。虽然没有受到老板的责备,但是他心里很失落。这件事给了他深刻的教训。 如果他灵活一点儿,帮老板买到一份盒饭并不是什么难事。 不久,他又遇到一件事。老板打电话来找李助理。他回 答老板说:“李助理还没有回来。”但他意识到自己不应该这 样随口就推掉老板的问题,于是接着说:“我马上让她联系 您。”老板说:“我有急事,别人也可以。”他立即问道:“这 里有小张、小王还有我,您需要哪一位?”这样,老板的问 题解决了。 他工作三年,渐渐变得和别人不同。因为他接电话和别的同事是不同的。“没 有”“不清楚”“不知道”不再是他的常用语,他会给对方提供更多的选择和更多 的信息,而不是把所有的时间浪费在一个无法解决的困境中。 他就这样一点一点变得不同。他总是比别人多做一点儿,哪怕只是多说几句 话,但是他总能够及时地解决问题。有一天老板找他谈话,希望他出任客服部主 管,因为他接电话的方式让老板相信他可以领导好一个客服部。他成功升职, 老板给的第一个任务,他完成得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 初 (chū: đầu); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 对 (duì: đối với); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较出色 (khá, tương đối xuất sắc, kiệt xuất)
- B. 不够灵活 (chưa đủ, không đủ linh hoạt, mềm dẻo)
- C. 被老板批评了 (Bị ông chủ, chủ doanh nghiệp phê bình, chỉ trích rồi)
- D. 同事们评价很高 (Đồng nghiệp các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đánh giá, nhận xét rất cao)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (不够灵活 — chưa đủ, không đủ linh hoạt, mềm dẻo). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 初 (chū: đầu); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 对 (duì: đối với); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他初入职场,对一切都感到新鲜、陌生。一天中午,他刚吃完饭,就迎头撞 上老板。老板微笑着随口吩吋:“你能不能帮我订一份盒饭,或者让王主任回来 时帮我带一份?”这是老板给他的第一个任务,尽管有几分随意。他既紧张又兴 奋,他给快餐店打电话,盒饭已经卖完了。王主任出去吃饭,没有带手机,他也 一直联系不上。 他紧张极了,不知道怎么办,红着脸告诉老板没有订到盒饭也没有联系到王 主任。虽然没有受到老板的责备,但是他心里很失落。这件事给了他深刻的教训。 如果他灵活一点儿,帮老板买到一份盒饭并不是什么难事。 不久,他又遇到一件事。老板打电话来找李助理。他回 答老板说:“李助理还没有回来。”但他意识到自己不应该这 样随口就推掉老板的问题,于是接着说:“我马上让她联系 您。”老板说:“我有急事,别人也可以。”他立即问道:“这 里有小张、小王还有我,您需要哪一位?”这样,老板的问 题解决了。 他工作三年,渐渐变得和别人不同。因为他接电话和别的同事是不同的。“没 有”“不清楚”“不知道”不再是他的常用语,他会给对方提供更多的选择和更多 的信息,而不是把所有的时间浪费在一个无法解决的困境中。 他就这样一点一点变得不同。他总是比别人多做一点儿,哪怕只是多说几句 话,但是他总能够及时地解决问题。有一天老板找他谈话,希望他出任客服部主 管,因为他接电话的方式让老板相信他可以领导好一个客服部。他成功升职, 三年后,他变得:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 初 (chū: đầu); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 对 (duì: đối với); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更爱冒险了 (Hơn yêu, yêu thích mạo hiểm, phiêu lưu rồi)
- B. 喜欢追求时尚 (Thích theo đuổi, mưu cầu thời trang, xu hướng thời thượng)
- C. 很有商业头脑 (Rất có thương mại, thương nghiệp đầu óc, trí tuệ)
- D. 更善于处理问题 (Hơn giỏi về, khéo về xử lý, giải quyết câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (更善于处理问题 — Hơn giỏi về, khéo về xử lý, giải quyết câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 初 (chū: đầu); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 对 (duì: đối với); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他初入职场,对一切都感到新鲜、陌生。一天中午,他刚吃完饭,就迎头撞 上老板。老板微笑着随口吩吋:“你能不能帮我订一份盒饭,或者让王主任回来 时帮我带一份?”这是老板给他的第一个任务,尽管有几分随意。他既紧张又兴 奋,他给快餐店打电话,盒饭已经卖完了。王主任出去吃饭,没有带手机,他也 一直联系不上。 他紧张极了,不知道怎么办,红着脸告诉老板没有订到盒饭也没有联系到王 主任。虽然没有受到老板的责备,但是他心里很失落。这件事给了他深刻的教训。 如果他灵活一点儿,帮老板买到一份盒饭并不是什么难事。 不久,他又遇到一件事。老板打电话来找李助理。他回 答老板说:“李助理还没有回来。”但他意识到自己不应该这 样随口就推掉老板的问题,于是接着说:“我马上让她联系 您。”老板说:“我有急事,别人也可以。”他立即问道:“这 里有小张、小王还有我,您需要哪一位?”这样,老板的问 题解决了。 他工作三年,渐渐变得和别人不同。因为他接电话和别的同事是不同的。“没 有”“不清楚”“不知道”不再是他的常用语,他会给对方提供更多的选择和更多 的信息,而不是把所有的时间浪费在一个无法解决的困境中。 他就这样一点一点变得不同。他总是比别人多做一点儿,哪怕只是多说几句 话,但是他总能够及时地解决问题。有一天老板找他谈话,希望他出任客服部主 管,因为他接电话的方式让老板相信他可以领导好一个客服部。他成功升职, 可以替换最后一段中“出任”的词语是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 初 (chū: đầu); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 对 (duì: đối với); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 控制 (kòng zhì: kiểm soát, khống chế)
- B. 管理 (guǎn lǐ: quản lý)
- C. 出席 (chū xí: tham dự, có mặt)
- D. 担任 (dān rèn: đảm nhiệm, giữ chức vụ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (担任 — dān rèn: đảm nhiệm, giữ chức vụ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51004
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
说服力 / 的 / 缺乏 / 你 / 理由
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALý do của bạn thiếu sức thuyết phục.
✓ Đáp án chuẩn 你的理由缺乏说服力。
• Câu đề bài: 说服力 / 的 / 缺乏 / 你 / 理由
• Nghĩa tiếng Việt: Lý do của bạn thiếu sức thuyết phục.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 理由 (lǐ yóu — lý do, căn cứ)
- Động từ vị ngữ: 缺乏 (quē fá — thiếu thốn, thiếu hụt)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 说服力 (thuyết phục sức, sức lực)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你的理由缺乏说服力。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta phải lập tức thực hiện biện pháp.
✓ Đáp án chuẩn 我们得立即采取措施。
• Câu đề bài: 得 / 采取 / 措施 / 我们 / 立即
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải lập tức thực hiện biện pháp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 立即 (lì jí — ngay lập tức, tức khắc)
- Động từ vị ngữ: 采取 (cǎi qǔ — áp dụng, tiến hành (biện pháp)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 措施 (cuò shī — biện pháp, giải pháp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们得立即采取措施。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVóc dáng thon thả của cô ấy khiến người ta rất ngưỡng mộ.
✓ Đáp án chuẩn 她苗条的身材让人很羡慕。
• Câu đề bài: 很羡慕 / 她 / 苗条的身材 / 让 / 人
• Nghĩa tiếng Việt: Vóc dáng thon thả của cô ấy khiến người ta rất ngưỡng mộ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 苗条的身材 (vóc dáng, thân hình thon thả, mảnh mai)
- Động từ vị ngữ: 让 (ràng — để)
- Danh từ: 人 (rén — người)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很羡慕 (rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她苗条的身材让人很羡慕。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALý thuyết này đã được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực.
✓ Đáp án chuẩn 这个理论被应用到很多领域。
• Câu đề bài: 领域 / 这个理论 / 被 / 很多 / 应用到
• Nghĩa tiếng Việt: Lý thuyết này đã được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个理论 (Đây, này cái, con lý luận, lý thuyết)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 应用到 (ứng dụng, áp dụng đến, tới)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很多 (rất nhiều)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 领域 (lǐng yù — lĩnh vực, phạm vi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个理论被应用到很多领域。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới không có tác phẩm nào hoàn hảo tuyệt đối.
✓ Đáp án chuẩn 世界上没有绝对完美的作品。
• Câu đề bài: 世界上 / 作品 / 没有绝对 / 完美的
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới không có tác phẩm nào hoàn hảo tuyệt đối.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 世界上 (thế giới trên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 没有绝对 (không có tuyệt đối, hoàn toàn)
- Định ngữ bổ nghĩa: 完美的 (hoàn mỹ, hoàn hảo của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “世界上没有绝对完美的作品。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiá mà có thể mãi mãi giữ được tuổi trẻ thì tốt biết mấy.
✓ Đáp án chuẩn 要是能永远保持年轻就好了。
• Câu đề bài: 永远 / 好了 / 要是能 / 保持年轻 / 就
• Nghĩa tiếng Việt: Giá mà có thể mãi mãi giữ được tuổi trẻ thì tốt biết mấy.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 要是能 (nếu như, nếu mà có thể)
- Danh từ: 永远 (yǒng yuǎn — mãi mãi, vĩnh viễn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 保持年轻 (duy trì, giữ vững trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Động từ vị ngữ: 好了 (tốt, đẹp rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “要是能永远保持年轻就好了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANguyên nhân thời tiết dẫn đến giá rau tăng.
✓ Đáp án chuẩn 天气原因导致蔬菜价格上涨。
• Câu đề bài: 上涨 / 导致 / 蔬菜价格 / 天气原因
• Nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân thời tiết dẫn đến giá rau tăng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 天气原因 (nguyên nhân, lý do thời tiết)
- Động từ vị ngữ: 导致 (dǎo zhì — dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 蔬菜价格 (giá cả, mức giá rau củ, rau xanh)
- Động từ vị ngữ: 上涨 (shàngzhǎng — tăng lên, leo thang (giá cả)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “天气原因导致蔬菜价格上涨。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ ấn định thời gian buổi tiệc vào giữa tháng 5.
✓ Đáp án chuẩn 他们把聚会时间定在5 月中旬。
• Câu đề bài: 他们 / 时间 / 把 / 5月中旬 / 聚会 / 定在
• Nghĩa tiếng Việt: Họ ấn định thời gian buổi tiệc vào giữa tháng 5.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他们 (tā men — họ, bọn họ)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Động từ vị ngữ: 聚会 (jù huì — tụ họp, buổi gặp mặt)
- Danh từ: 时间 (shí jiān — thời gian)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 定在 (định, xác định ở)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 5月中旬 (trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng) tháng, mặt trăng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们把聚会时间定在5 月中旬。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÁp lực cuộc sống của con người hiện đại rất lớn, việc tìm kiếm phương pháp phù hợp với bản thân để giải tỏa áp lực là vô cùng quan trọng. Chúng ta phải duy trì tâm thái lạc quan, tích cực đối mặt với các thử thách trong cuộc sống. Một chuyến du lịch hoặc vận động tình cờ đều có thể khiến chúng ta thư giãn tâm trạng. Chỉ khi học được cách điều tiết cảm xúc, chúng ta mới có thể sở hữu một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc hơn.
✓ Đáp án chuẩn 现代人的生活压力很大,寻找适合自己的方式来缓解压力非常重要。我们要保持乐观的心态,积极面对生活中的挑战。偶然的一次旅行或者运动,都能让我们放松心情。只有学会调节情绪,才能拥有更健康、更快乐的生活。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:压力、适合、缓解、乐观、偶然
• Nghĩa tiếng Việt: Áp lực cuộc sống của con người hiện đại rất lớn, việc tìm kiếm phương pháp phù hợp với bản thân để giải tỏa áp lực là vô cùng quan trọng. Chúng ta phải duy trì tâm thái lạc quan, tích cực đối mặt với các thử thách trong cuộc sống. Một chuyến du lịch hoặc vận động tình cờ đều có thể khiến chúng ta thư giãn tâm trạng. Chỉ khi học được cách điều tiết cảm xúc, chúng ta mới có thể sở hữu một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc hơn.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐứng trước ngã ba đường của cuộc đời, chúng ta thường cảm thấy hoang mang. Đối mặt với vô số sự lựa chọn, chúng ta cần tĩnh tâm lại, suy ngẫm xem điều bản thân thực sự mong muốn là gì. Đừng sợ chọn sai đường, bởi vì mỗi một đoạn trải nghiệm đều là tài sản của sự trưởng thành. Chỉ cần dũng cảm bước đi bước đầu tiên, cuối cùng bạn sẽ tìm thấy tương lai thuộc về chính mình.
✓ Đáp án chuẩn 站在人生的十字路口,我们常常会感到迷茫。面对众多的选择,我们需要静下心来,思考自己真正想要的是什么。不要害怕选错路,因为每一段经历都是成长的财富。只要勇敢地迈出第一步,总会找到属于自己的未来。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Đứng trước ngã ba đường của cuộc đời, chúng ta thường cảm thấy hoang mang. Đối mặt với vô số sự lựa chọn, chúng ta cần tĩnh tâm lại, suy ngẫm xem điều bản thân thực sự mong muốn là gì. Đừng sợ chọn sai đường, bởi vì mỗi một đoạn trải nghiệm đều là tài sản của sự trưởng thành. Chỉ cần dũng cảm bước đi bước đầu tiên, cuối cùng bạn sẽ tìm thấy tương lai thuộc về chính mình.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile