Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H50000, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: 9 giờ sáng mai tôi sẽ đến đúng giờ. Nam: Tôi nghĩ tốt hơn là nên đến sớm vài phút. Hỏi: Ý chính của người nam là gì? (Nam gợi ý đến sớm vài phút.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天上午九点我准时到。 男:我觉得还是提前几分钟吧。 问:男的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: 9 giờ sáng mai tôi sẽ đến đúng giờ. Nam: Tôi nghĩ tốt hơn là nên đến sớm vài phút. Hỏi: Ý chính của người nam là gì? (Nam gợi ý đến sớm vài phút)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9 点太早了 (Giờ (đơn vị thời gian) quá sớm, buổi sáng rồi)
- B. 他不会迟到 (Anh ấy không biết đến muộn, đi trễ)
- C. 可能不参加 (Có thể không tham gia, tham dự)
- D. 应该早点儿来 (Nên bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (应该早点儿来 — Nên bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái đến, tới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Cậu sao vậy? Vui thế! Nữ: Bạn tặng tôi hai vé xem hòa nhạc tối nay, buổi hòa nhạc này tôi đã mong đợi từ lâu rồi! Hỏi: Người nữ có ngữ khí gì? (Ngữ khí vui vẻ, phấn khởi.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了?这么高兴! 女:朋友送了我两张今晚演唱会的门票,这个演唱会我期待很久了! 问:女的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu sao vậy? Vui thế! Nữ: Bạn tặng tôi hai vé xem hòa nhạc tối nay, buổi hòa nhạc này tôi đã mong đợi từ lâu rồi! Hỏi: Người nữ có ngữ khí gì? (Ngữ khí vui vẻ, phấn khởi)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃惊 (chī jīng: kinh ngạc, giật mình)
- B. 遗憾 (yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối)
- C. 兴奋 (xīng fèn: hào hứng, phấn khích)
- D. 难过 (nán guò: buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (兴奋 — xīng fèn: hào hứng, phấn khích). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Về giá sản phẩm, đối phương có ý kiến gì? Nam: Giá cả là mấu chốt, nếu chúng ta không hạ giá, e rằng họ sẽ từ bỏ hợp tác với chúng ta. Hỏi: Về lần hợp tác này, điều nào sau đây là đúng? (Giá cả là yếu tố quyết định sự hợp tác.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:关于产品的价格,对方是什么意见? 男:价格是关键,如果我们不降低价格,他们恐怕就会放弃和我们合作。 问:关于这次合作,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Về giá sản phẩm, đối phương có ý kiến gì? Nam: Giá cả là mấu chốt, nếu chúng ta không hạ giá, e rằng họ sẽ từ bỏ hợp tác với chúng ta. Hỏi: Về lần hợp tác này, điều nào sau đây là đúng? (Giá cả là yếu tố quyết định sự hợp tác)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不成功 (không thành, không xong công lao, thành tựu)
- B. 对方很满意 (Đối phương, bên kia rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- C. 价格已经谈好 (Giá cả, mức giá đã nói chuyện, đàm phán tốt, đẹp)
- D. 需要降低价格 (Cần, đòi hỏi hạ thấp, giảm thiểu giá cả, mức giá)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (需要降低价格 — Cần, đòi hỏi hạ thấp, giảm thiểu giá cả, mức giá). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tác phẩm của cô khi nào có thể ra mắt độc giả vậy? Nữ: Chắc là sớm thôi, tôi đã sửa xong và gửi cho nhà xuất bản rồi, tháng sau là có thể xuất bản. Hỏi: Cuốn sách này khi nào có thể xuất bản? (Tháng sau.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您的作品什么时候能跟读者见面呢? 女:应该很快了,我已经修改完并交给出版社了,下个月就能出版。 问:这本书什么时候能出版?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tác phẩm của cô khi nào có thể ra mắt độc giả vậy? Nữ: Chắc là sớm thôi, tôi đã sửa xong và gửi cho nhà xuất bản rồi, tháng sau là có thể xuất bản. Hỏi: Cuốn sách này khi nào có thể xuất bản? (Tháng sau)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下个星期 (Dưới cái, con tuần, thứ)
- B. 月底 (yuèdǐ: cuối tháng)
- C. 下个月 (xià gè yuè: tháng sau, tháng tới)
- D. 明年 (míngnián: năm sau, năm tới)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下个月 — xià gè yuè: tháng sau, tháng tới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngoài trời lạnh thế này, anh đi đâu vậy? Nam: Tôi có thói quen đi dạo một chút sau khi ăn cơm. Hỏi: Về người nam, điều nào sau đây là đúng? (Anh ấy có thói quen đi dạo sau bữa ăn.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面这么冷,你要去哪儿啊? 男:我习惯吃完饭以后出去走一走。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngoài trời lạnh thế này, anh đi đâu vậy? Nam: Tôi có thói quen đi dạo một chút sau khi ăn cơm. Hỏi: Về người nam, điều nào sau đây là đúng? (Anh ấy có thói quen đi dạo sau bữa ăn)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怕冷 (sợ, sợ hãi lạnh)
- B. 没吃饭 (chưa ăn cơm, dùng bữa)
- C. 不想出去 (Không muốn đi ra ngoài, ra ngoài)
- D. 要去散步 (Cần đi đi dạo, tản bộ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要去散步 — Cần đi đi dạo, tản bộ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Thôi bỏ đi, đừng tìm nữa. Cũ không đi thì mới không đến. Nữ: Sao lại thế được, sợi dây chuyền này là mẹ tôi tặng tôi mà. Hỏi: Người nữ muốn làm gì? (Cô ấy muốn tiếp tục tìm sợi dây chuyền.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:算了,别找了。旧的不去,新的不来。 女:那怎么行呢,这条项链可是我妈妈送给我的。 问:女的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thôi bỏ đi, đừng tìm nữa. Cũ không đi thì mới không đến. Nữ: Sao lại thế được, sợi dây chuyền này là mẹ tôi tặng tôi mà. Hỏi: Người nữ muốn làm gì? (Cô ấy muốn tiếp tục tìm sợi dây chuyền)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去送她妈妈 (Đi tặng, tiễn cô ấy mẹ)
- B. 继续找项链 (Tiếp tục, duy trì tìm kiếm dây chuyền, vòng cổ)
- C. 送妈妈项链 (Tặng, tiễn mẹ dây chuyền, vòng cổ)
- D. 出去买项链 (Đi ra ngoài, ra ngoài mua dây chuyền, vòng cổ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (继续找项链 — Tiếp tục, duy trì tìm kiếm dây chuyền, vòng cổ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Buổi diễn thuyết sáng nay cậu có đi nghe không? Nam: Có chứ, nhiều quan điểm của các chuyên gia rất độc đáo, tôi cảm thấy mình học được nhiều điều. Hỏi: Ý chính của người nam là gì? (Anh ấy học được nhiều điều từ buổi diễn thuyết.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:上午的讲座你去听了吗? 男:去了,很多专家的观点都很独特,我觉得自己学到了很多东西。 问:男的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi diễn thuyết sáng nay cậu có đi nghe không? Nam: Có chứ, nhiều quan điểm của các chuyên gia rất độc đáo, tôi cảm thấy mình học được nhiều điều. Hỏi: Ý chính của người nam là gì? (Anh ấy học được nhiều điều từ buổi diễn thuyết)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有收获 (Rất có thu hoạch, gặt hái)
- B. 来的专家很少 (Chuyên gia, nhà chuyên môn đến, tới rất ít, thiếu)
- C. 希望能去听讲座 (Hy vọng có thể đi nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
- D. 希望能学到一些东西 (Hy vọng có thể học, học tập đến, tới một số, một vài đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很有收获 — Rất có thu hoạch, gặt hái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chúc mừng cậu, nhanh vậy đã lấy được bằng lái rồi. Nữ: Tuy có bằng lái rồi, nhưng dù sao cũng là người mới, cứ lùi xe là tôi thấy hồi hộp, tôi phải luyện lùi xe nhiều hơn. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì? (Cô ấy cần luyện tập lùi xe nhiều hơn.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:祝贺你,这么快就拿到驾照了。 女:驾照虽然拿到了,但毕竟是新手,一倒车心里就紧张,我得多练练倒车。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng cậu, nhanh vậy đã lấy được bằng lái rồi. Nữ: Tuy có bằng lái rồi, nhưng dù sao cũng là người mới, cứ lùi xe là tôi thấy hồi hộp, tôi phải luyện lùi xe nhiều hơn. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì? (Cô ấy cần luyện tập lùi xe nhiều hơn)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车很熟练了 (Lái xe (ô tô) rất thành thạo, thuần thục rồi)
- B. 买了一辆新车 (Mua rồi một chiếc, cái mới xe hơi)
- C. 想多练习倒车 (Muốn nhiều luyện tập, thực hành lùi xe, de xe)
- D. 还没拿到驾照 (Vẫn chưa nhận được, cầm được trong tay bằng lái xe, giấy phép lái xe)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (想多练习倒车 — Muốn nhiều luyện tập, thực hành lùi xe, de xe). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chứng mất ngủ của cậu đã đỡ hơn chưa? Nam: Vẫn ngủ không ngon, hôm nay định đi khám đông y, mua ít thuốc bắc thử xem sao. Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì? (Anh ấy đang bị mất ngủ và định dùng thuốc bắc.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的失眠好些了么? 男:还是睡不好,今天打算去看看中医,买些中药试试。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chứng mất ngủ của cậu đã đỡ hơn chưa? Nam: Vẫn ngủ không ngon, hôm nay định đi khám đông y, mua ít thuốc bắc thử xem sao. Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì? (Anh ấy đang bị mất ngủ và định dùng thuốc bắc)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡眠不好 (Giấc ngủ, giấc ngủ say không tốt, đẹp)
- B. 身体很好 (cơ thể, sức khỏe rất tốt, rất hay)
- C. 是位大夫 (Là, phải vị bác sĩ, thầy thuốc)
- D. 不相信中医 (Không tin, tin tưởng Trung y, Đông y)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (睡眠不好 — Giấc ngủ, giấc ngủ say không tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Báo cáo khảo sát lần này là do cậu viết à? Nữ: Lãnh đạo sắp xếp tôi và Tiểu Trương viết, hai chúng tôi mỗi người phụ trách một phần. Hỏi: Báo cáo khảo sát do ai viết? (Do cô ấy và Tiểu Trương viết.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次的调查报告是由你来写吗? 女:领导安排我和小张写,我俩一人负责一部分。 问:调查报告由谁来写?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Báo cáo khảo sát lần này là do cậu viết à? Nữ: Lãnh đạo sắp xếp tôi và Tiểu Trương viết, hai chúng tôi mỗi người phụ trách một phần. Hỏi: Báo cáo khảo sát do ai viết? (Do cô ấy và Tiểu Trương viết)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我 (wǒ: tôi)
- B. 领导 (lǐng dǎo: lãnh đạo, người đứng đầu)
- C. 小张 (nhỏ, bé tờ, tấm)
- D. 小张和我 (Nhỏ, bé tờ, tấm và tôi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (小张和我 — Nhỏ, bé tờ, tấm và tôi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tôi cứ nghĩ chúng ta đến sớm rồi chứ, anh xem mới mấy giờ mà đã gần kín chỗ rồi. Nam: Đừng quên hôm nay là trận chung kết đấy. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì? (Hôm nay là trận chung kết, và chỗ ngồi đã gần đầy.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我还说咱们来早了呢,你看这才几点啊,就都快坐满了。 男:别忘了今天可是决赛啊。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi cứ nghĩ chúng ta đến sớm rồi chứ, anh xem mới mấy giờ mà đã gần kín chỗ rồi. Nam: Đừng quên hôm nay là trận chung kết đấy. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì? (Hôm nay là trận chung kết, và chỗ ngồi đã gần đầy)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们在找人 (Họ, bọn họ ở tìm kiếm người)
- B. 他们来晚了 (Họ, bọn họ đến, tới muộn, trễ rồi)
- C. 男的记错时间了 (Ghi nhớ nam, nam giới sai, nhầm thời gian rồi)
- D. 看比赛的人很多 (Nhìn, xem người thi đấu, cuộc thi rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (看比赛的人很多 — Nhìn, xem người thi đấu, cuộc thi rất nhiều). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chắc cô mới chuyển đến phải không? Tôi ở tầng trên, có việc gì thì cứ gọi nhé. Nữ: Vâng, sau này không tránh khỏi làm phiền anh. Hỏi: Họ có mối quan hệ gì? (Họ là hàng xóm.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您是新搬来的吧?我就住楼上,有事儿就打个招呼。 女:好的,以后少不了麻烦您。 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chắc cô mới chuyển đến phải không? Tôi ở tầng trên, có việc gì thì cứ gọi nhé. Nữ: Vâng, sau này không tránh khỏi làm phiền anh. Hỏi: Họ có mối quan hệ gì? (Họ là hàng xóm)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân)
- B. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- C. 朋友 (péng you: bạn bè)
- D. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (邻居 — lín jū: hàng xóm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cảm ơn quà của anh nhé, không ngờ anh vẫn nhớ sinh nhật tôi. Nam: Sinh nhật tôi đúng vào Quốc khánh 1 tháng 10, ngày hôm sau là sinh nhật cô, rất dễ nhớ. Hỏi: Sinh nhật của người nữ là ngày nào? (Ngày 2 tháng 10.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢你的礼物,真没想到你还记得我的生日。 男:我的生日正好是十月一号国庆节,第二天就是你的生日,很好记。 问:女的的生日是哪天?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn quà của anh nhé, không ngờ anh vẫn nhớ sinh nhật tôi. Nam: Sinh nhật tôi đúng vào Quốc khánh 1 tháng 10, ngày hôm sau là sinh nhật cô, rất dễ nhớ. Hỏi: Sinh nhật của người nữ là ngày nào? (Ngày 2 tháng 10)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9 月30号 (số tháng, mặt trăng)
- B. 10月1 号 (số tháng, mặt trăng)
- C. 10月2 号 (số tháng, mặt trăng)
- D. 10月3 号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (10月2 号). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xe sắp chạy rồi, tôi phải lên xe đây. Nữ: Được, chúc anh thượng lộ bình an. Đến nơi thì gọi điện cho tôi nhé. Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu? (Ở sân ga hoặc bến xe.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:车快开了,我要上车了。 女:好,祝你一路平安。到了以后给我来电话。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xe sắp chạy rồi, tôi phải lên xe đây. Nữ: Được, chúc anh thượng lộ bình an. Đến nơi thì gọi điện cho tôi nhé. Hỏi: Họ có khả năng nhất là ở đâu? (Ở sân ga hoặc bến xe)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车站 (chēzhàn: bến xe, nhà ga xe buýt)
- B. 学校 (xué xiào: trường học)
- C. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- D. 机场 (jī chǎng: sân bay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (车站 — chēzhàn: bến xe, nhà ga xe buýt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tôi tưới nước cho hoa mỗi ngày, nhưng sao lá của nó lại vàng úa đi? Nam: Hoa không chỉ cần nước mà còn cần đủ ánh nắng mặt trời. Hỏi: Lá hoa tại sao bị vàng? (Thiếu ánh nắng mặt trời.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我天天给花儿浇水,可是它的叶子怎么反而黄了? 男:花儿不仅仅需要水分,还需要有充足的阳光。 问:花儿的叶子为什么变黄了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi tưới nước cho hoa mỗi ngày, nhưng sao lá của nó lại vàng úa đi? Nam: Hoa không chỉ cần nước mà còn cần đủ ánh nắng mặt trời. Hỏi: Lá hoa tại sao bị vàng? (Thiếu ánh nắng mặt trời)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺水 (nước thiếu, khuyết)
- B. 缺阳光 (ánh nắng, ánh mặt trời thiếu, khuyết)
- C. 阳光太多 (Ánh nắng, ánh mặt trời quá nhiều)
- D. 没人照顾 (Chưa người chăm sóc, trông nom)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (缺阳光 — ánh nắng, ánh mặt trời thiếu, khuyết). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Họ đang nói chuyện điện thoại về việc đã liên lạc được và thảo luận hợp đồng trước đó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:总算打通了,刚才怎么一直占线? 女:刚和律师谈合同的事呢,你找我什么事? 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang nói chuyện điện thoại về việc đã liên lạc được và thảo luận hợp đồng trước đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结账 (jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- B. 见律师 (thấy, nhìn thấy luật sư)
- C. 谈合同 (nói chuyện, đàm phán hợp đồng, giao kèo)
- D. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (打电话 — dǎ diàn huà: gọi điện thoại). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người nam có ý là vấn đề tài chính của công ty đã gần được giải quyết.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小刘,你们公司的资金问题解决得怎么样了? 男:您放心,问题解决得差不多了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam có ý là vấn đề tài chính của công ty đã gần được giải quyết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没人解决问题 (Chưa người giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- B. 没什么大问题 (Không có gì, không sao đâu to, lớn câu hỏi, vấn đề)
- C. 问题很难解决 (Câu hỏi, vấn đề rất khó, khó khăn giải quyết, xử lý)
- D. 希望得到帮助 (Hy vọng nhận được, đạt được (kết quả giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没什么大问题 — Không có gì, không sao đâu to, lớn câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:肚子该饿了吧?附近有一个吃海鲜的地方,很有名,要不我们去那儿吃? 女:抱歉,我对海鲜过敏,我们换一个地方吧。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết người nữ bị dị ứng hải sản.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不饿 (không đói bụng)
- B. 不想换地方 (Không muốn đổi, thay đổi địa phương, nơi)
- C. 对海鲜过敏 (Đối với hải sản, đồ biển dị ứng, mẫn cảm)
- D. 在讽刺男的 (Ở châm biếm, mỉa mai nam, nam giới)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (对海鲜过敏 — Đối với hải sản, đồ biển dị ứng, mẫn cảm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我刚才在路上碰到您太太了。 男:她要去学校,今天是高考第一天,她得做专题报道。 问:他太太最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ anh ấy rất có thể là phóng viên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
- B. 教练 (jiào liàn: huấn luyện viên)
- C. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
- D. 画家 (huàjiā: họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (记者 — jì zhě: phóng viên, nhà báo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bây giờ rất có thể là buổi tối (trước giờ đi ngủ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,王子最后把公主救了吗? 女:乖宝贝儿,今天就讲到这儿,明天接着讲,快睡觉吧,做个好梦。 问:现在最可能是什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ rất có thể là buổi tối (trước giờ đi ngủ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上 (zǎo shang: buổi sáng sớm)
- B. 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa)
- C. 下午 (xià wǔ: buổi chiều)
- D. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (晚上 — wǎn shang: buổi tối, đêm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好!欢迎光临。请问您几位? 男:三个,我们提前预订了。 女:好的,请问先生您怎么称呼? 男:免贵姓李。 女:李先生,里面请,靠窗户的那个桌子是给您留的。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Lý đã đặt bàn trước cho ba người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们在饭店 (Họ, bọn họ ở nhà hàng, quán ăn)
- B. 现在是下午 (Bây giờ, hiện tại là, phải buổi chiều)
- C. 他们在开会 (Họ, bọn họ ở họp, mở cuộc họp)
- D. 男的想买桌子 (Muốn nam, nam giới mua cái bàn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (他们在饭店 — Họ, bọn họ ở nhà hàng, quán ăn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:看天气预报了吗?明天天气怎么样? 女:有大雾,而且要降温,你明天多穿点儿。 男:那你明天上班别开车了。 女:不开了,我坐地铁去公司。 问:女的明天怎么去上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai người nữ sẽ đi làm bằng tàu điện ngầm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 步行 (bùxíng: đi bộ, bách bộ đi chân)
- B. 开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
- C. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- D. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (坐地铁 — ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có thể biết người nữ tự mình thiết kế căn nhà mới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么现在才来?快请进。 男:下班时又写了两封邮件,晚了会儿。你的新家装修得真漂亮!找哪家公司设计的? 女:是我自己设计的,虽然累了点儿,但是完全是按照我的要求来装修的。 男:真不错,下次我家装修,不用请外面的公司了,直接找你。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết người nữ tự mình thiết kế căn nhà mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下班晚了 (Tan sở, tan làm muộn, trễ rồi)
- B. 在帮男的装修 (Ở giúp, giúp đỡ nam, nam giới trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- C. 自己设计了装修方案 (Tự mình, bản thân thiết kế, quy hoạch rồi trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà phương án, kế hoạch)
- D. 不满意现在的装修效果 (Bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà bây giờ, hiện tại hiệu quả, kết quả)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (自己设计了装修方案 — Tự mình, bản thân thiết kế, quy hoạch rồi trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà phương án, kế hoạch) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:最近一段时间,脖子疼得很厉害。 女:长时间一个姿势坐在电脑前,脖子肯定会疼的。你应该去锻炼身体! 男:我还不到四十岁,等四十岁以后再锻炼吧。 女:要珍惜健康,等身体出了问题,就后悔也来不及了。 问:男的最近怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây người nam bị đau cổ rất nặng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很后悔 (rất hối hận, hối tiếc)
- B. 脖子不舒服 (Cổ, gáy không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- C. 开始锻炼身体了 (Bắt đầu tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe rồi)
- D. 觉得自己变老了 (Cảm thấy tự mình, bản thân thay đổi, biến đổi già, lớn tuổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (脖子不舒服 — Cổ, gáy không dễ chịu, thoải mái khoan khoái) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người nam có ước nguyện muốn chụp ảnh tất cả năm ngọn núi nổi tiếng của Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这些照片是你拍的吗?真漂亮,都可以做明信片了! 男:哪里,我这也就是业余水平。我的愿望是能把中国的五大名山都拍下来。 女:你这么喜欢旅游,这个愿望很容易实现的。 男:对,只是需要些时间。 问:男的有什么愿望?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam có ước nguyện muốn chụp ảnh tất cả năm ngọn núi nổi tiếng của Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去旅游 (qù lǚ yóu: đi du lịch)
- B. 获得国际大奖 (Đạt được, giành được quốc tế to, lớn giải thưởng, phần thưởng)
- C. 成为专业摄影师 (Trở thành, biến thành chuyên ngành, chuyên môn nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh)
- D. 把五大名山都拍下来 (Đem số năm (5) to, lớn người núi, ngọn núi đều chụp (ảnh), quay (phim) xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (把五大名山都拍下来 — Đem số năm (5) to, lớn người núi, ngọn núi đều chụp (ảnh), quay (phim) xuống đây, bước xuống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个项目下个月中旬一定要全部完成,有什么问题吗? 女:没什么大问题,但是能不能给我们增加一个美编?那样会更有保证。 男:增加美术编辑人员可以,但是要注意多沟通,要提高工作效率。 女:明白,谢谢您。 问:女的需要哪方面的人员?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ cần thêm biên tập viên mỹ thuật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美术编辑 (biên tập, người biên tập mỹ thuật, hội họa)
- B. 项目管理 (quản lý dự án, hạng mục)
- C. 产品推广 (phổ biến, nhân rộng sản phẩm, hàng hóa)
- D. 市场销售 (tiêu thụ, bán hàng thị trường, chợ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (美术编辑 — biên tập, người biên tập mỹ thuật, hội họa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người nam đã chơi cờ tướng hơn 60 năm và học từ cha mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您下象棋下了多少年了? 男:我这辈子都在跟象棋打交道,算起来得超过六十年了吧。 女:真厉害!您是怎么爱上下象棋的呢? 男:我父亲象棋下得很好,我从小就看他跟别人下棋,慢慢就迷上了。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam đã chơi cờ tướng hơn 60 năm và học từ cha mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年纪不大 (tuổi tác, tuổi không lớn, nhỏ)
- B. 不会下象棋 (Không biết dưới cờ tướng)
- C. 他父亲爱下象棋 (Anh ấy cha, bố yêu, yêu thích dưới cờ tướng)
- D. 60岁开始下象棋 (Tuổi bắt đầu dưới cờ tướng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (他父亲爱下象棋 — Anh ấy cha, bố yêu, yêu thích dưới cờ tướng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么变得这么黑?出去玩儿了几天,我都快认不出你了。 女:都是在海滩上晒的。晒伤了,疼死了。 男:既然疼,你还晒?当时没感觉吗? 女:当时?当时只觉得太阳晒得挺舒服的。 问:女的去哪里玩儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ đã đi chơi ở bãi biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海边 (hǎibiān: bờ biển, ven biển)
- B. 沙漠 (shā mò: sa mạc)
- C. 雪山 (núi, ngọn núi tuyết)
- D. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (海边 — hǎibiān: bờ biển, ven biển) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người nữ bảo người nam thu quần áo trên ban công vào vì sắp mưa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂?你到家了吗? 男:到楼下了,马上到家,怎么了? 女:要下雨了,阳台上还有好多衣服,你赶紧收一下。 男:好的。你没带伞吧?一会儿打车回来吧。 问:女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ bảo người nam thu quần áo trên ban công vào vì sắp mưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去接她 (Đi đón, nhận cô ấy)
- B. 收衣服 (nhận được quần áo)
- C. 打车回家 (bắt xe taxi, gọi xe taxi về nhà)
- D. 打扫阳台 (quét dọn, dọn dẹp ban công)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (收衣服 — nhận được quần áo) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có thể biết micro của người nam chưa được bật nên không thể ghi âm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你帮我看看?怎么录不了音了。 女:是吗?我看看。这个软件应该是很好用的。 男:是啊,我昨天用还没问题。 女:怪不得录不了,你的麦克风还没打开呢。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết micro của người nam chưa được bật nên không thể ghi âm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑坏了 (Máy vi tính xấu, hỏng rồi)
- B. 麦克风坏了 (Mi-crô, mic nói xấu, hỏng rồi)
- C. 麦克风没打开 (Mi-crô, mic nói chưa mở, mở ra)
- D. 软件不能下载了 (Phần mềm (máy tính, điện thoại) không có thể tải xuống, download rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (麦克风没打开 — Mi-crô, mic nói chưa mở, mở ra) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第31到32题是根据下面一段对话: 男:妈,今天咱们能不能早点儿吃晚饭? 女:为什么?有什么事情吗? 男:晚上七点有世界杯足球比赛,我想看看。 女:又要看球赛,你的作业写完了吗? 男:放心,我早就写完了。 女:下周二你们不是要考试吗?你准备好了吗? 男:妈,没问题,只要您让我看球赛,我一定考出好成绩。 女:真拿你没办法,好吧。 问:儿子今天晚上想要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai muốn xem trận bóng đá World Cup tối nay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考试 (kǎo shì: kỳ thi)
- B. 写作业 (Sáng tác, viết văn)
- C. 踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
- D. 看球赛 (nhìn, xem trận bóng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (看球赛 — nhìn, xem trận bóng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cậu con trai muốn xem bóng đá, đã hoàn thành bài tập và tuần sau có bài kiểm tra. Mẹ cậu cuối cùng đã đồng ý.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第31到32题是根据下面一段对话: 男:妈,今天咱们能不能早点儿吃晚饭? 女:为什么?有什么事情吗? 男:晚上七点有世界杯足球比赛,我想看看。 女:又要看球赛,你的作业写完了吗? 男:放心,我早就写完了。 女:下周二你们不是要考试吗?你准备好了吗? 男:妈,没问题,只要您让我看球赛,我一定考出好成绩。 女:真拿你没办法,好吧。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu con trai muốn xem bóng đá, đã hoàn thành bài tập và tuần sau có bài kiểm tra. Mẹ cậu cuối cùng đã đồng ý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈同意了 (Mẹ đồng ý, tán thành rồi)
- B. 儿子考得不好 (Con trai thi, kiểm tra thi cử không tốt, đẹp)
- C. 儿子没看球赛 (Con trai chưa nhìn, xem trận bóng)
- D. 妈妈想看电视 (Mẹ muốn nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (妈妈同意了 — Mẹ đồng ý, tán thành rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cô ấy có thể làm việc tại một công ty (đang hợp tác với công ty của người đàn ông).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第33到34题是根据下面一段对话: 女:您好,王经理,欢迎来参加我们的宴会。 男:谢谢你们的热情招待。 女:这几年,我们两家公司的合作一直非常好,感谢贵公司对我们的信任。 男:你们的产品质量非常好,我们很满意。 女:希望我们今后能继续合作愉快。 男:好!为了我们的合作成功,干杯! 女:干杯! 问:女的最可能在哪里工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy có thể làm việc tại một công ty (đang hợp tác với công ty của người đàn ông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 法院 (fǎ yuàn: tòa án)
- B. 海关 (hǎi guān: hải quan)
- C. 公司 (gōng sī: công ty)
- D. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (公司 — gōng sī: công ty) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô ấy hy vọng hai công ty sẽ tiếp tục hợp tác vui vẻ trong tương lai.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第33到34题是根据下面一段对话: 女:您好,王经理,欢迎来参加我们的宴会。 男:谢谢你们的热情招待。 女:这几年,我们两家公司的合作一直非常好,感谢贵公司对我们的信任。 男:你们的产品质量非常好,我们很满意。 女:希望我们今后能继续合作愉快。 男:好!为了我们的合作成功,干杯! 女:干杯! 问:女的希望怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy hy vọng hai công ty sẽ tiếp tục hợp tác vui vẻ trong tương lai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换个工作 (Đổi, thay đổi cái, con làm việc, công việc)
- B. 继续合作 (tiếp tục, duy trì hợp tác, phối hợp)
- C. 身体健康 (khỏe mạnh, lành mạnh cơ thể, sức khỏe)
- D. 提高质量 (nâng cao, cải thiện chất lượng, khối lượng (vật lý))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (继续合作 — tiếp tục, duy trì hợp tác, phối hợp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhân viên an ủi nhà văn, nói rằng nếu không tìm thấy vé cũng không sao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第35到36题是根据下面一段话: 一个很有名的作家坐火车去外地。当火车上的工作人员检查车票时,他翻了每个口袋,也没有找到自己的车票。正好这个工作人员认识他,于是就安慰他说:“没关系,如果您实在找不到车票,那也没事。”“怎么能没事呢?我必须找到那张车票,不然的话,我怎么知道自己要去哪儿呢?” 问:作家找不到车票,工作人员是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên an ủi nhà văn, nói rằng nếu không tìm thấy vé cũng không sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让他补票 (Để anh ấy vá, sửa chữa vé)
- B. 帮他找车票 (Giúp, giúp đỡ anh ấy tìm kiếm vé xe, vé tàu xe)
- C. 表示没关系 (biểu thị, thể hiện không sao, không có gì)
- D. 让他一定找到 (Để anh ấy nhất định, chắc chắn tìm thấy, tìm ra được)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (表示没关系 — biểu thị, thể hiện không sao, không có gì) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第35到36题是根据下面一段话: 一个很有名的作家坐火车去外地。当火车上的工作人员检查车票时,他翻了每个口袋,也没有找到自己的车票。正好这个工作人员认识他,于是就安慰他说:“没关系,如果您实在找不到车票,那也没事。”“怎么能没事呢?我必须找到那张车票,不然的话,我怎么知道自己要去哪儿呢?” 问:作家为什么一定要找车票?
• Nghĩa tiếng Việt: Để biết mình phải đi đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车票很贵 (Vé xe, vé tàu xe rất đắt, mắc)
- B. 不想麻烦别人 (Không muốn phiền phức, làm phiền người khác)
- C. 他知道车票在哪儿 (Anh ấy biết vé xe, vé tàu xe ở đâu, ở đâu)
- D. 想知道自己要去哪儿 (Muốn biết tự mình, bản thân cần đi đâu, ở đâu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (想知道自己要去哪儿 — Muốn biết tự mình, bản thân cần đi đâu, ở đâu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:第37到38题是根据下面一段话: 女:女士们,先生们,欢迎乘坐中国南方航空公司的航班。我们将从北京飞往上海,飞行距离是一千一百公里,空中飞行时间大约是两小时十分钟,飞行高度七千米。为了安全,在飞机起飞和下降过程中请不要使用电脑、电话、游戏机等电子设备。飞机很快就要起飞了,请您坐好,系好安全带。我们将为您提供最周到的服务。谢谢! 问:飞机要去哪个城市?
• Nghĩa tiếng Việt: Máy bay sẽ đến thành phố Thượng Hải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 香港 (cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen thơm, nén hương)
- B. 上海 (trên biển, đại dương)
- C. 广州 (châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh rộng lớn, bao la)
- D. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (上海 — trên biển, đại dương) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đây là chuyến bay của hãng hàng không China Southern Airlines từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, kéo dài khoảng hai giờ mười phút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:第37到38题是根据下面一段话: 女:女士们,先生们,欢迎乘坐中国南方航空公司的航班。我们将从北京飞往上海,飞行距离是一千一百公里,空中飞行时间大约是两小时十分钟,飞行高度七千米。为了安全,在飞机起飞和下降过程中请不要使用电脑、电话、游戏机等电子设备。飞机很快就要起飞了,请您坐好,系好安全带。我们将为您提供最周到的服务。谢谢! 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chuyến bay của hãng hàng không China Southern Airlines từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, kéo dài khoảng hai giờ mười phút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 飞机正在降落 (Máy bay đang hạ cánh, đáp xuống)
- B. 飞机已经降落 (Máy bay đã hạ cánh, đáp xuống)
- C. 飞机还没起飞 (Máy bay vẫn chưa cất cánh)
- D. 飞机已经起飞了 (Máy bay đã cất cánh rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (飞机还没起飞 — Máy bay vẫn chưa cất cánh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 问:马丢了,老人的态度是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy không cho rằng đó nhất định là chuyện xấu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他有很多马 (Anh ấy có rất nhiều con ngựa)
- B. 他知道马会回来 (Anh ấy biết con ngựa biết trở về, về đây)
- C. 儿子会把马找回来 (Con trai biết đem con ngựa tìm kiếm trở về, về đây)
- D. 他认为马丢了不一定是坏事 (Anh ấy cho rằng, nhận định rằng con ngựa mất, đánh mất rồi chưa chắc, không nhất thiết là, phải việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (他认为马丢了不一定是坏事 — Anh ấy cho rằng, nhận định rằng con ngựa mất, đánh mất rồi chưa chắc, không nhất thiết là, phải việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Con ngựa đó dẫn theo một con ngựa tốt từ nước ngoài về.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 问:不久以后,那匹马怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Con ngựa đó dẫn theo một con ngựa tốt từ nước ngoài về.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受伤了 (bị thương, tổn thương rồi)
- B. 独自回来了 (Một mình, đơn độc trở về, về đây rồi)
- C. 跑到国外去了 (Chạy, chạy bộ đến, tới nước ngoài, ở ngoài nước đi rồi)
- D. 带着另一匹马回来了 (Mang theo, dẫn dắt đang khác, một cái khác một con (ngựa) con ngựa trở về, về đây rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (带着另一匹马回来了 — Mang theo, dẫn dắt đang khác, một cái khác một con (ngựa) con ngựa trở về, về đây rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 问:老人的儿子为什么不去打仗?
• Nghĩa tiếng Việt: Vì anh ấy bị gãy một chân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摔断了腿 (Ngã, rơi đứt, gãy rồi chân, đùi)
- B. 不会骑马 (Không biết cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- C. 还没有成年 (Vẫn không có trưởng thành, thành niên)
- D. 要照顾老人 (Cần chăm sóc, trông nom người già, người cao tuổi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (摔断了腿 — Ngã, rơi đứt, gãy rồi chân, đùi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ông lão là người khôn ngoan, có cái nhìn khách quan, không dễ bị ảnh hưởng bởi những chuyện tốt xấu nhất thời.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第39到42题是根据下面一段话: 古时候有一个老人。一天,他的一匹马跑到了另一个国家。大家都安慰他,可是他却说:“马丢了一定是坏事吗?我看不一定。”果然,不久以后,那匹马带着一匹外国的好马回来了。大家又都跑过来祝贺他。可是老人说:“马回来了也不一定是好事啊。”果然,一天早上,老人的儿子骑那匹好马时把腿摔断了。可是,面对大家的同情,老人还是那句话:“你们怎么能够马上判断出这是好还是坏呢?”第二年,发生了战争,所有的成年男人都不得不去当兵,大多数都死在了战场上。可是,老人的儿子由于断了一条腿,留在了家里,保住了自己的命。 问:老人是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông lão là người khôn ngoan, có cái nhìn khách quan, không dễ bị ảnh hưởng bởi những chuyện tốt xấu nhất thời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充满智慧 (tràn ngập, đong đầy trí tuệ, sự thông thái)
- B. 十分天真 (vô cùng, rất ngây thơ, hồn nhiên)
- C. 有点糊涂 (Có giờ (đơn vị thời gian) mơ hồ, lú lẫn)
- D. 热爱和平 (hòa bình, bình yên yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (充满智慧 — tràn ngập, đong đầy trí tuệ, sự thông thái) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 问:体育场现在有多少个座位?
• Nghĩa tiếng Việt: Sân vận động hiện có 120.000 chỗ ngồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4 万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
- B. 8 万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
- C. 10万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
- D. 12万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (12万) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 问:体育场增加座位带来了什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Gây ra tắc nghẽn giao thông quanh sân vận động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比赛减少了 (Thi đấu, cuộc thi giảm bớt, cắt giảm rồi)
- B. 观众更少了 (Khán giả, người xem hơn ít, thiếu rồi)
- C. 球场内不安全 (Sân bóng (bóng đá, bóng rổ bên trong, nội bộ bất an, lo lắng toàn bộ, đầy đủ)
- D. 可能导致交通事故 (Có thể dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) giao thông, đi lại sự cố, tai nạn giao thông)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (可能导致交通事故 — Có thể dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) giao thông, đi lại sự cố, tai nạn giao thông) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bằng cách tổ chức thêm các buổi biểu diễn hấp dẫn sau trận đấu để khán giả rời đi vào các thời điểm khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第43到45题是根据下面一段话: 女:有家体育场为满足球迷看球的需要,把球场内观众的座位从八万个增加到了十二万个。观看球赛的人多了,体育场的收入也增多了。但是这也带来了一个严重的问题:球场周围的路只能供十万人通行。对于十二万的观众来说远远不够。这样,有重大比赛时,就有可能因为交通堵塞而发生事故。于是,有人提出把道路加宽,但这至少需要四千万元,体育场一时还拿不出这么多钱。体育场于是鼓励大家出主意,想办法来解决这个问题。人们提出了各种各样的办法,最后,体育场采用了一位音乐家的建议:在比赛结束时,增加一些吸引人的演出,这样有些人会因为要观看演出而多留一会儿,观众在不同的时间离场,道路问题也就解决了。 问:这个问题最后是怎么解决的?
• Nghĩa tiếng Việt: Bằng cách tổ chức thêm các buổi biểu diễn hấp dẫn sau trận đấu để khán giả rời đi vào các thời điểm khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 加宽道路 (Cộng, thêm vào rộng, bề rộng con đường, đường sá)
- B. 修一条新路 (Sửa chữa, tu sửa một cái, con mới đường)
- C. 增加一些演出 (Tăng lên, gia tăng một số, một vài buổi biểu diễn, diễn xuất)
- D. 减少比赛次数 (Giảm bớt, cắt giảm thi đấu, cuộc thi số lần, tần suất số lượt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (增加一些演出 — Tăng lên, gia tăng một số, một vài buổi biểu diễn, diễn xuất) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên chuyến tàu đang chạy nhanh, một cụ ông vô tình làm rơi một chiếc giày mới mua qua cửa sổ, những người xung quanh đều cảm thấy rất (46).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在高速行驶的火车上,有一位老人不小心把刚买的新鞋从窗口掉下去一只,周围的人都觉得很(46)。没想到老人把另一只鞋也从窗口扔了出去。他的行为让周围的人感到很吃惊。这时候,老人笑着(47)说:“剩下的那只鞋无论多么好,多么贵,多么适合我穿,可对我来说已经没有一点儿用处了。我把它扔了出去,就有人可能(48)到一双鞋子,说不定他还可以穿呢。”
• Nghĩa tiếng Việt: Trên chuyến tàu đang chạy nhanh, một cụ ông vô tình làm rơi một chiếc giày mới mua qua cửa sổ, những người xung quanh đều cảm thấy rất (46).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浪费 (làng fèi: lãng phí, phung phí)
- B. 伤心 (shāng xīn: đau lòng, buồn bã)
- C. 可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
- D. 痛苦 (tòng kǔ: đau khổ, thống khổ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (可惜 — kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc này, cụ ông cười (47) nói: “Dù chiếc giày còn lại có tốt, có đắt, có vừa chân đến mấy, thì đối với tôi cũng đã không còn chút tác dụng nào nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在高速行驶的火车上,有一位老人不小心把刚买的新鞋从窗口掉下去一只,周围的人都觉得很(46)。没想到老人把另一只鞋也从窗口扔了出去。他的行为让周围的人感到很吃惊。这时候,老人笑着(47)说:“剩下的那只鞋无论多么好,多么贵,多么适合我穿,可对我来说已经没有一点儿用处了。我把它扔了出去,就有人可能(48)到一双鞋子,说不定他还可以穿呢。”
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc này, cụ ông cười (47) nói: “Dù chiếc giày còn lại có tốt, có đắt, có vừa chân đến mấy, thì đối với tôi cũng đã không còn chút tác dụng nào nữa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解释 (jiě shì: giải thích, phân trần)
- B. 理解 (lǐ jiě: hiểu, thấu hiểu)
- C. 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất)
- D. 思考 (sī kǎo: suy nghĩ, tư duy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (解释 — jiě shì: giải thích, phân trần) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi ném nó ra ngoài, biết đâu có người nào đó có thể (48) được một đôi giày, nói không chừng họ lại đi vừa thì sao.”
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在高速行驶的火车上,有一位老人不小心把刚买的新鞋从窗口掉下去一只,周围的人都觉得很(46)。没想到老人把另一只鞋也从窗口扔了出去。他的行为让周围的人感到很吃惊。这时候,老人笑着(47)说:“剩下的那只鞋无论多么好,多么贵,多么适合我穿,可对我来说已经没有一点儿用处了。我把它扔了出去,就有人可能(48)到一双鞋子,说不定他还可以穿呢。”
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ném nó ra ngoài, biết đâu có người nào đó có thể (48) được một đôi giày, nói không chừng họ lại đi vừa thì sao.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 捡 (jiǎn: nhặt, lượm)
- B. 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn)
- C. 买 (mǎi: mua)
- D. 换 (huàn: đổi, thay đổi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (捡 — jiǎn: nhặt, lượm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đứa trẻ nói: "Cháu (49) rằng khi mặt trời mới mọc thì ở gần chúng ta hơn, còn đến giữa trưa thì mặt trời lại ở xa chúng ta hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 孔子是中国古代很有学问的人。有一次路上遇到两个小孩在争论,就走上前去问他们原因。一个小孩说:“我(49)太阳刚出来时离我们比较近,而到了中午,太阳就离我们远了。但是他觉得不对。”孔子很有兴趣地问道:“你们能说说自己的(50)吗?”那个小孩说:“太阳刚出来的时候很大;到了中午,它就变小了。这说明太阳刚出来时离我们近,中午离我们远。”另一个小孩说:“太阳刚出来时,(51)不热;到了中午,就很热了。这说明太阳刚出来时离我们远,中午离我们近。”孔子听了他们的话,一时也不知道该怎么回答。两个小孩笑着说:“(52)?”
• Nghĩa tiếng Việt: Một đứa trẻ nói: "Cháu (49) rằng khi mặt trời mới mọc thì ở gần chúng ta hơn, còn đến giữa trưa thì mặt trời lại ở xa chúng ta hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
- C. 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng)
- D. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (认为 — rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhổng Tử rất hứng thú hỏi: "Các cháu có thể nói rõ (50) của mình được không?"
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 孔子是中国古代很有学问的人。有一次路上遇到两个小孩在争论,就走上前去问他们原因。一个小孩说:“我(49)太阳刚出来时离我们比较近,而到了中午,太阳就离我们远了。但是他觉得不对。”孔子很有兴趣地问道:“你们能说说自己的(50)吗?”那个小孩说:“太阳刚出来的时候很大;到了中午,它就变小了。这说明太阳刚出来时离我们近,中午离我们远。”另一个小孩说:“太阳刚出来时,(51)不热;到了中午,就很热了。这说明太阳刚出来时离我们远,中午离我们近。”孔子听了他们的话,一时也不知道该怎么回答。两个小孩笑着说:“(52)?”
• Nghĩa tiếng Việt: Khổng Tử rất hứng thú hỏi: "Các cháu có thể nói rõ (50) của mình được không?"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- B. 理由 (lǐ yóu: lý do, căn cứ)
- C. 机会 (jī huì: cơ hội)
- D. 思想 (sī xiǎng: tư tưởng, luồng tư tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (理由 — lǐ yóu: lý do, căn cứ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đứa trẻ khác nói: "Khi mặt trời mới mọc, (51) không nóng; đến giữa trưa thì lại rất nóng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 孔子是中国古代很有学问的人。有一次路上遇到两个小孩在争论,就走上前去问他们原因。一个小孩说:“我(49)太阳刚出来时离我们比较近,而到了中午,太阳就离我们远了。但是他觉得不对。”孔子很有兴趣地问道:“你们能说说自己的(50)吗?”那个小孩说:“太阳刚出来的时候很大;到了中午,它就变小了。这说明太阳刚出来时离我们近,中午离我们远。”另一个小孩说:“太阳刚出来时,(51)不热;到了中午,就很热了。这说明太阳刚出来时离我们远,中午离我们近。”孔子听了他们的话,一时也不知道该怎么回答。两个小孩笑着说:“(52)?”
• Nghĩa tiếng Việt: Một đứa trẻ khác nói: "Khi mặt trời mới mọc, (51) không nóng; đến giữa trưa thì lại rất nóng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气 (tiān qì: thời tiết)
- B. 气候 (qì hòu: khí hậu)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 气温 (qìwēn: nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (天气 — tiān qì: thời tiết) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 孔子是中国古代很有学问的人。有一次路上遇到两个小孩在争论,就走上前去问他们原因。一个小孩说:“我(49)太阳刚出来时离我们比较近,而到了中午,太阳就离我们远了。但是他觉得不对。”孔子很有兴趣地问道:“你们能说说自己的(50)吗?”那个小孩说:“太阳刚出来的时候很大;到了中午,它就变小了。这说明太阳刚出来时离我们近,中午离我们远。”另一个小孩说:“太阳刚出来时,(51)不热;到了中午,就很热了。这说明太阳刚出来时离我们远,中午离我们近。”孔子听了他们的话,一时也不知道该怎么回答。两个小孩笑着说:“(52)?”
• Nghĩa tiếng Việt: Hai đứa trẻ cười nói: "(52)?"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你说的对吗 (Bạn đối với nói, phát biểu không (thắc mắc, hỏi))
- B. 太阳离我们有多远 (Mặt trời cách (khoảng cách) chúng tôi, chúng ta có nhiều xa)
- C. 为什么你这么聪明呢 (Tại sao, vì sao bạn như thế này, đến mức này thông minh thế, nhé)
- D. 谁说你的知识很丰富呢 (Ai nói, phát biểu kiến thức, tri thức của bạn rất phong phú, dồi dào thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (谁说你的知识很丰富呢 — Ai nói, phát biểu kiến thức, tri thức của bạn rất phong phú, dồi dào thế, nhé) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đêm nọ, chuột mẹ dẫn theo một đàn chuột con ra ngoài tìm (53) để ăn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一天晚上,大老鼠带着一群小老鼠出去找(53)吃。在一家人的厨房里,它们在垃圾桶里找到了吃剩的饭菜。当老鼠们准备(54)美食的时候,传来了让它们非常害怕的声音,那是一只大花猫的叫声。老鼠们四处逃跑,大花猫紧追不放。有一只小老鼠跑得太慢,被大花猫捉住了。大花猫刚想吃掉小老鼠,突然听到了狗的叫声,大花猫立刻丢下那只小老鼠逃跑了。这时,大老鼠从垃圾桶后走了出来,对小老鼠们说:“我早就对你们说,(55)一门外语非常重要。这次,(56)。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một đêm nọ, chuột mẹ dẫn theo một đàn chuột con ra ngoài tìm (53) để ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消息 (xiāo xi: tin tức, thông tin)
- B. 东西 (dōng xi: đồ vật, thứ)
- C. 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
- D. 原料 (yuán liào: nguyên liệu, vật liệu thô)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (东西 — dōng xi: đồ vật, thứ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi lũ chuột chuẩn bị (54) món ngon thì có một âm thanh khiến chúng vô cùng sợ hãi vang lên, đó là tiếng kêu của một con mèo hoa lớn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一天晚上,大老鼠带着一群小老鼠出去找(53)吃。在一家人的厨房里,它们在垃圾桶里找到了吃剩的饭菜。当老鼠们准备(54)美食的时候,传来了让它们非常害怕的声音,那是一只大花猫的叫声。老鼠们四处逃跑,大花猫紧追不放。有一只小老鼠跑得太慢,被大花猫捉住了。大花猫刚想吃掉小老鼠,突然听到了狗的叫声,大花猫立刻丢下那只小老鼠逃跑了。这时,大老鼠从垃圾桶后走了出来,对小老鼠们说:“我早就对你们说,(55)一门外语非常重要。这次,(56)。”
• Nghĩa tiếng Việt: Khi lũ chuột chuẩn bị (54) món ngon thì có một âm thanh khiến chúng vô cùng sợ hãi vang lên, đó là tiếng kêu của một con mèo hoa lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
- B. 消费 (xiāo fèi: tiêu dùng, chi tiêu)
- C. 吸收 (xī shōu: hấp thu, hấp thụ)
- D. 保存 (bǎo cún: lưu giữ, bảo tồn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (享受 — xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ đã sớm nói với các con rồi, (55) một ngoại ngữ là vô cùng quan trọng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一天晚上,大老鼠带着一群小老鼠出去找(53)吃。在一家人的厨房里,它们在垃圾桶里找到了吃剩的饭菜。当老鼠们准备(54)美食的时候,传来了让它们非常害怕的声音,那是一只大花猫的叫声。老鼠们四处逃跑,大花猫紧追不放。有一只小老鼠跑得太慢,被大花猫捉住了。大花猫刚想吃掉小老鼠,突然听到了狗的叫声,大花猫立刻丢下那只小老鼠逃跑了。这时,大老鼠从垃圾桶后走了出来,对小老鼠们说:“我早就对你们说,(55)一门外语非常重要。这次,(56)。”
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đã sớm nói với các con rồi, (55) một ngoại ngữ là vô cùng quan trọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 珍惜 (zhēn xī: trân trọng, quý trọng)
- B. 掌握 (zhǎng wò: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
- C. 寻找 (xún zhǎo: tìm kiếm, kiếm tìm)
- D. 相信 (xiāng xìn: tin, tin tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (掌握 — zhǎng wò: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 一天晚上,大老鼠带着一群小老鼠出去找(53)吃。在一家人的厨房里,它们在垃圾桶里找到了吃剩的饭菜。当老鼠们准备(54)美食的时候,传来了让它们非常害怕的声音,那是一只大花猫的叫声。老鼠们四处逃跑,大花猫紧追不放。有一只小老鼠跑得太慢,被大花猫捉住了。大花猫刚想吃掉小老鼠,突然听到了狗的叫声,大花猫立刻丢下那只小老鼠逃跑了。这时,大老鼠从垃圾桶后走了出来,对小老鼠们说:“我早就对你们说,(55)一门外语非常重要。这次,(56)。”
• Nghĩa tiếng Việt: Lần này, (56)."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外语救了你们的命 (Ngoại ngữ, tiếng nước ngoài cứu, cứu giúp rồi sinh mệnh, tính mạng của các bạn, mọi người)
- B. 食物对我们更重要 (Thức ăn, thực phẩm đối với chúng tôi, chúng ta hơn quan trọng)
- C. 要有勇气面对困难 (Cần có dũng khí, lòng dũng cảm đối diện, đối mặt với khó khăn, gian khổ)
- D. 出门一定要注意安全 (Ra ngoài, đi ra khỏi nhà nhất định, chắc chắn cần chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (外语救了你们的命 — Ngoại ngữ, tiếng nước ngoài cứu, cứu giúp rồi sinh mệnh, tính mạng của các bạn, mọi người) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều cao khi người bình thường vươn tay lên thường có thể (57) hơn hai mét, 3.05 mét chính là chiều cao mà người ta có thể với tới nếu nhảy lên một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 很多人都喜欢打篮球,但很少有人会想一想为什么篮球架是现在的高度——3.05米。普通人向上伸手的高度一般可以(57)两米以上,3.05米正是人们跳一跳够得着的高度。如果篮球架太低,普通人伸手就能够到,那么这项运动就会因为太(58)而失去吸引力。(59),人们也会因为它太难而失去对它的兴趣。正是因为现在的高度给了人们努力的机会和成功的希望,才使得篮球(60)一个世界性的体育运动。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều cao khi người bình thường vươn tay lên thường có thể (57) hơn hai mét, 3.05 mét chính là chiều cao mà người ta có thể với tới nếu nhảy lên một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发生 (fā shēng: xảy ra, phát sinh)
- B. 达到 (dá dào: đạt được, chạm tới (mục tiêu)
- C. 构成 (gòu chéng: cấu thành, tạo thành)
- D. 实现 (shí xiàn: thực hiện, hiện thực hóa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (达到 — dá dào: đạt được, chạm tới (mục tiêu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu cột bóng rổ quá thấp, người bình thường chỉ cần vươn tay là với tới được, vậy thì môn thể thao này sẽ vì quá (58) mà mất đi sức hấp dẫn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人都喜欢打篮球,但很少有人会想一想为什么篮球架是现在的高度——3.05米。普通人向上伸手的高度一般可以(57)两米以上,3.05米正是人们跳一跳够得着的高度。如果篮球架太低,普通人伸手就能够到,那么这项运动就会因为太(58)而失去吸引力。(59),人们也会因为它太难而失去对它的兴趣。正是因为现在的高度给了人们努力的机会和成功的希望,才使得篮球(60)一个世界性的体育运动。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu cột bóng rổ quá thấp, người bình thường chỉ cần vươn tay là với tới được, vậy thì môn thể thao này sẽ vì quá (58) mà mất đi sức hấp dẫn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- B. 精彩 (jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời)
- C. 容易 (róng yì: dễ dàng, thuận lợi)
- D. 普遍 (pǔ biàn: phổ biến, phổ quát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (容易 — róng yì: dễ dàng, thuận lợi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA, mọi người cũng sẽ mất hứng thú vì nó quá khó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很多人都喜欢打篮球,但很少有人会想一想为什么篮球架是现在的高度——3.05米。普通人向上伸手的高度一般可以(57)两米以上,3.05米正是人们跳一跳够得着的高度。如果篮球架太低,普通人伸手就能够到,那么这项运动就会因为太(58)而失去吸引力。(59),人们也会因为它太难而失去对它的兴趣。正是因为现在的高度给了人们努力的机会和成功的希望,才使得篮球(60)一个世界性的体育运动。
• Nghĩa tiếng Việt: , mọi người cũng sẽ mất hứng thú vì nó quá khó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 篮球场太大 (Bóng rổ buổi, trận quá to, lớn)
- B. 如果喜欢打篮球 (Nếu thích chơi bóng rổ)
- C. 假如不会打篮球 (Giả sử, nếu như không biết chơi bóng rổ)
- D. 如果篮球架太高 (Nếu bóng rổ chiếc, cái (máy bay quá cao)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (如果篮球架太高 — Nếu bóng rổ chiếc, cái (máy bay quá cao) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChính vì chiều cao hiện tại đã mang lại cho mọi người cơ hội nỗ lực và hy vọng thành công, nên bóng rổ mới (60) một môn thể thao mang tầm cỡ thế giới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很多人都喜欢打篮球,但很少有人会想一想为什么篮球架是现在的高度——3.05米。普通人向上伸手的高度一般可以(57)两米以上,3.05米正是人们跳一跳够得着的高度。如果篮球架太低,普通人伸手就能够到,那么这项运动就会因为太(58)而失去吸引力。(59),人们也会因为它太难而失去对它的兴趣。正是因为现在的高度给了人们努力的机会和成功的希望,才使得篮球(60)一个世界性的体育运动。
• Nghĩa tiếng Việt: Chính vì chiều cao hiện tại đã mang lại cho mọi người cơ hội nỗ lực và hy vọng thành công, nên bóng rổ mới (60) một môn thể thao mang tầm cỡ thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成为 (chéng wéi: trở thành, biến thành)
- B. 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là)
- C. 属于 (shǔ yú: thuộc về, nằm trong)
- D. 具有 (jùyǒu: sở hữu, có được)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (成为 — chéng wéi: trở thành, biến thành) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ năm 1995, trường mỗi năm tổ chức một cuộc thi hùng biện, đến nay đã là lần thứ 15. Cuộc thi năm nay được ấn định vào thứ Bảy tuần sau. Tôi rất tự tin vào cuộc thi này, nhất định sẽ cố gắng phát huy phong độ tốt nhất, các bạn cứ chờ tin vui của tôi nhé. Câu 61: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从1995年开始,学校每年举行一次演讲比赛,到现在已经是第15 届了。今 年的比赛定在下周六,对于这场比赛,我非常有把握,我要争取发挥出最好 水平,你们就等我的好消息吧。 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ năm 1995, trường mỗi năm tổ chức một cuộc thi hùng biện, đến nay đã là lần thứ 15. Cuộc thi năm nay được ấn định vào thứ Bảy tuần sau. Tôi rất tự tin vào cuộc thi này, nhất định sẽ cố gắng phát huy phong độ tốt nhất, các bạn cứ chờ tin vui của tôi nhé. Câu 61: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比赛安排在周六下午 (Thi đấu, cuộc thi sắp xếp, bố trí ở tuần, tuần lễ sáu buổi chiều)
- B. 我每年都参加这个比赛 (Tôi mỗi năm (thời gian) đều tham gia, tham dự đây, này cái, con thi đấu, cuộc thi)
- C. 我对这次比赛很有信心 (Tôi đối với đây, này lần thi đấu, cuộc thi rất có lòng tin, sự tự tin)
- D. 这场比赛的水平不是很高 (Đây, này buổi, trận trình độ, mức độ thi đấu, cuộc thi không là, phải rất cao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (我对这次比赛很有信心 — Tôi đối với đây, này lần thi đấu, cuộc thi rất có lòng tin, sự tự tin) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThan đá và dầu mỏ hiện vẫn là nguồn năng lượng quan trọng nhất của nhân loại. Tuy nhiên, việc sử dụng lượng lớn than đá và dầu mỏ cũng gây hủy hoại nghiêm trọng đến môi trường Trái Đất. Để cải thiện môi trường sống, tìm kiếm nguồn năng lượng xanh mới đã trở thành vấn đề cấp thiết mà chúng ta phải đối mặt. Câu 62: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 煤和石油目前仍然是人类使用的最重要的能源,然而煤和石油的大量使用, 也对地球环境造成了严重的破坏。为了改善我们的环境,寻找新的绿色能源 已经成为我们面对的新问题。 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Than đá và dầu mỏ hiện vẫn là nguồn năng lượng quan trọng nhất của nhân loại. Tuy nhiên, việc sử dụng lượng lớn than đá và dầu mỏ cũng gây hủy hoại nghiêm trọng đến môi trường Trái Đất. Để cải thiện môi trường sống, tìm kiếm nguồn năng lượng xanh mới đã trở thành vấn đề cấp thiết mà chúng ta phải đối mặt. Câu 62: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境破坏得到缓解 (Môi trường phá hoại, hủy hoại nhận được, đạt được (kết quả làm dịu, xoa dịu)
- B. 煤、石油对环境的影响不大 (Than đá, than mỏ dầu mỏ, dầu khí đối với ảnh hưởng, tác động môi trường không lớn, nhỏ)
- C. 人类已经找到了新的绿色能源 (Loài người, nhân loại đã tìm thấy, tìm ra được rồi màu xanh lá cây mới nguồn năng lượng, năng lượng)
- D. 煤、石油目前对人类仍然很重要 (Than đá, than mỏ dầu mỏ, dầu khí hiện tại, trước mắt đối với loài người, nhân loại vẫn, vẫn cứ rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (煤、石油目前对人类仍然很重要 — Than đá, than mỏ dầu mỏ, dầu khí hiện tại, trước mắt đối với loài người, nhân loại vẫn, vẫn cứ rất quan trọng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARau củ quả tươi non ăn sống giàu dinh dưỡng hơn nấu chín, đây là điều mà không ít người vẫn nghĩ. Nhưng kết quả nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia đã thách thức quan điểm này. Họ phát hiện, ít nhất đối với cà chua, ăn chín có giá trị dinh dưỡng tổng thể cao hơn ăn sống. Câu 63: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 鲜嫩的瓜果蔬菜,生着吃比煮熟了吃更有营养,不少人可能都这么想。但专 家的最新研究结果却对此观点提出了挑战。他们发现,至少对西红柿来说, 熟吃比生吃总体营养价值要高。 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Rau củ quả tươi non ăn sống giàu dinh dưỡng hơn nấu chín, đây là điều mà không ít người vẫn nghĩ. Nhưng kết quả nghiên cứu mới nhất của các chuyên gia đã thách thức quan điểm này. Họ phát hiện, ít nhất đối với cà chua, ăn chín có giá trị dinh dưỡng tổng thể cao hơn ăn sống. Câu 63: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西红柿不好吃 (Cà chua không thơm ngon)
- B. 西红柿熟吃更有营养 (Cà chua chín, quen thuộc ăn hơn có dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 老人应该多吃西红柿 (Người già, người cao tuổi nên nhiều ăn cà chua)
- D. 专家主张生吃西红柿 (Chuyên gia, nhà chuyên môn chủ trương, tán thành sinh ra, sinh trưởng ăn cà chua)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (西红柿熟吃更有营养 — Cà chua chín, quen thuộc ăn hơn có dinh dưỡng, chất dinh dưỡng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMở máy tính, lướt trang web, mỗi ngày con người đều đang tận hưởng những tiện ích của thời đại thông tin. Nhưng hãy cẩn thận, trong quá trình bạn khẽ nhấp chuột, những loại virus mạng ẩn nấp khắp nơi có thể đã âm thầm xâm nhập vào hệ thống máy tính của bạn, thậm chí có loại virus ngay cả phần mềm diệt virus cũng không thể xóa bỏ. Câu 64: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 打开电脑,浏览网站,每天人们都在享受信息时代的好处。但是小心,在你 轻轻点击鼠标的过程中,无处不在的网络病毒可能已经悄悄进入你的电脑系 统中了,有些病毒甚至连杀毒软件都无法将他们删除。 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mở máy tính, lướt trang web, mỗi ngày con người đều đang tận hưởng những tiện ích của thời đại thông tin. Nhưng hãy cẩn thận, trong quá trình bạn khẽ nhấp chuột, những loại virus mạng ẩn nấp khắp nơi có thể đã âm thầm xâm nhập vào hệ thống máy tính của bạn, thậm chí có loại virus ngay cả phần mềm diệt virus cũng không thể xóa bỏ. Câu 64: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鼠标带有病毒 (Chuột máy tính mang theo, có chứa vi-rút (virus))
- B. 电脑对人体有害 (Máy vi tính đối với người có hại, gây hại)
- C. 上网要小心病毒 (Lên mạng, truy cập Internet cần cẩn thận, coi chừng vi-rút (virus))
- D. 杀毒软件破坏了电脑系统 (Diệt virus máy tính phần mềm (máy tính, điện thoại) phá hoại, hủy hoại rồi máy vi tính hệ thống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (上网要小心病毒 — Lên mạng, truy cập Internet cần cẩn thận, coi chừng vi-rút (virus)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào tháng 11, hai chú gấu trúc Trung Quốc đã bắt đầu cuộc sống mới tại Úc. Cư dân địa phương dành sự quan tâm đặc biệt cho chúng, 175 gia đình bày tỏ sẵn lòng cung cấp miễn phí tre do chính mình trồng cho gấu trúc ăn. Được biết, 135 tình nguyện viên chăm sóc gấu trúc mà sở thú cần sẽ được tuyển chọn toàn bộ từ các bạn sinh viên đại học địa phương. Câu 65: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 11 月,两只中国大熊猫开始了在澳大利亚的新生活。当地居民对它们表现 出了极大的兴趣,175个家庭表示愿意免费拿出自己种的竹子,供大熊猫食 用。据了解,动物园所需的135名照顾大熊猫的志愿者将全部从当地大学生 中选出。 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào tháng 11, hai chú gấu trúc Trung Quốc đã bắt đầu cuộc sống mới tại Úc. Cư dân địa phương dành sự quan tâm đặc biệt cho chúng, 175 gia đình bày tỏ sẵn lòng cung cấp miễn phí tre do chính mình trồng cho gấu trúc ăn. Được biết, 135 tình nguyện viên chăm sóc gấu trúc mà sở thú cần sẽ được tuyển chọn toàn bộ từ các bạn sinh viên đại học địa phương. Câu 65: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 志愿者是中国大学生 (Tình nguyện viên là, phải Trung Quốc sinh viên đại học)
- B. 大熊猫受到了当地人的欢迎 (Gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo) nhận được, chịu (tác động) rồi địa phương, bản địa chào mừng người)
- C. 一些家庭想买竹子给熊猫吃 (Một số, một vài gia đình muốn mua cây tre, tre trúc cho gấu trúc ăn)
- D. 大熊猫在澳大利亚生活了 11个月 (Gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo) ở to, lớn có lợi, lợi ích cuộc sống, sinh hoạt rồi cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (大熊猫受到了当地人的欢迎 — Gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo) nhận được, chịu (tác động) rồi địa phương, bản địa chào mừng người) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong nhu cầu ăn mặc ở đi lại, "ăn" gắn bó mật thiết nhất với đời sống con người. Khí hậu mỗi vùng miền khác nhau, cây trồng sinh trưởng khác nhau, nguyên liệu nấu nướng đương nhiên cũng khác nhau, kéo theo phong tục tập quán cũng có sự phân hóa rõ rệt. Miền Nam Trung Quốc trồng lúa nước nên người miền Nam thích ăn cơm. Trái lại, miền Bắc trồng lúa mì nên người miền Bắc thích ăn sủi cảo, mì sợi. Câu 66: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在衣食住行中,“食”和人们的生活关系最密切。各地气候不同,生长的植 物不同,做食物的材料当然也不同,风俗、习惯也大不一样。中国的南方产 大米,所以南方人喜欢吃米饭。与此相反,北方产麦子,所以北方人喜欢吃 饺子、面条。 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong nhu cầu ăn mặc ở đi lại, "ăn" gắn bó mật thiết nhất với đời sống con người. Khí hậu mỗi vùng miền khác nhau, cây trồng sinh trưởng khác nhau, nguyên liệu nấu nướng đương nhiên cũng khác nhau, kéo theo phong tục tập quán cũng có sự phân hóa rõ rệt. Miền Nam Trung Quốc trồng lúa nước nên người miền Nam thích ăn cơm. Trái lại, miền Bắc trồng lúa mì nên người miền Bắc thích ăn sủi cảo, mì sợi. Câu 66: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北方人喜欢吃米饭 (Phía bắc, miền bắc người thích ăn cơm, cơm trắng)
- B. 饺子是用大米做成的 (Sủi cảo, bánh chẻo là, phải sử dụng gạo, hạt gạo làm, chế tạo thành, hoàn thành)
- C. 南北方的风俗差不多 (Nam bắc, hai miền Nam Bắc phong tục, tập quán phương, hướng xấp xỉ, gần như)
- D. 南北方食物各有特点 (Nam bắc, hai miền Nam Bắc phương, hướng thức ăn, thực phẩm các, mỗi có đặc điểm, nét đặc trưng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (南北方食物各有特点 — Nam bắc, hai miền Nam Bắc phương, hướng thức ăn, thực phẩm các, mỗi có đặc điểm, nét đặc trưng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ năm 2003, số lượng tin nhắn chúc Tết do người dùng điện thoại tại Trung Quốc đại lục gửi đi tăng dần qua từng năm. Theo thống kê, dịp Tết năm 2009, lượng tin nhắn điện thoại gửi đi trên toàn quốc đã vượt 18 tỷ tin, trong khi con số này ở năm 2008 và 2007 lần lượt là 17 tỷ và 15,2 tỷ tin. Nhắn tin đã trở thành phương thức chúc Tết được sử dụng rộng rãi nhất. Câu 67: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从2003年开始,中国大陆的手机用户发送的春节祝福短信数量逐年增加。 据统计,2009年春节假期,全国手机短信发送量已超过180亿条,而在2008 年、2007年,这一数字分别为170亿条、152亿条。短信已经成为人们运用 最为广泛的新春祝福方式。 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ năm 2003, số lượng tin nhắn chúc Tết do người dùng điện thoại tại Trung Quốc đại lục gửi đi tăng dần qua từng năm. Theo thống kê, dịp Tết năm 2009, lượng tin nhắn điện thoại gửi đi trên toàn quốc đã vượt 18 tỷ tin, trong khi con số này ở năm 2008 và 2007 lần lượt là 17 tỷ và 15,2 tỷ tin. Nhắn tin đã trở thành phương thức chúc Tết được sử dụng rộng rãi nhất. Câu 67: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买手机的人越来越少 (Mua người điện thoại di động ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) ít, thiếu)
- B. 人们在春节时才发短信 (Mọi người, con người trong xã hội ở Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền thời gian, giờ mới, vừa mới gửi, phát ra tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
- C. 人们过年喜欢用短信表达祝福 (Mọi người, con người trong xã hội ăn Tết, đón Tết Nguyên Đán thích sử dụng tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn biểu đạt, bày tỏ chúc phúc, cầu chúc)
- D. 2008年短信发送量是152亿条 (Năm (thời gian) tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn gửi đi, phát đi (tin nhắn số lượng, chất lượng là, phải ức, một trăm triệu (100.000.000) cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (人们过年喜欢用短信表达祝福 — Mọi người, con người trong xã hội ăn Tết, đón Tết Nguyên Đán thích sử dụng tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn biểu đạt, bày tỏ chúc phúc, cầu chúc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKinh kịch có bề dày lịch sử gần 200 năm. Trong quá trình hình thành, Kinh kịch đã tiếp thu nhiều tinh hoa của các loại hình hý kịch địa phương, đồng thời chịu ảnh hưởng từ phương ngữ và phong tục tập quán của Bắc Kinh. Kinh kịch hình thành ở Bắc Kinh, nhưng không đơn thuần là kịch địa phương của riêng Bắc Kinh, mà trên khắp Trung Quốc đều có các đoàn nghệ thuật biểu diễn Kinh kịch. Câu 68: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 京剧有近200年的历史。京剧在形成过程中,吸收了许多地方戏好的成分, 又受到北京方言和风俗习惯的影响。京剧形成于北京,但不仅仅是北京的地 方戏,中国各地都有演出京剧的剧团。 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch có bề dày lịch sử gần 200 năm. Trong quá trình hình thành, Kinh kịch đã tiếp thu nhiều tinh hoa của các loại hình hý kịch địa phương, đồng thời chịu ảnh hưởng từ phương ngữ và phong tục tập quán của Bắc Kinh. Kinh kịch hình thành ở Bắc Kinh, nhưng không đơn thuần là kịch địa phương của riêng Bắc Kinh, mà trên khắp Trung Quốc đều có các đoàn nghệ thuật biểu diễn Kinh kịch. Câu 68: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 京剧只在北方演出 (Kinh kịch con, chiếc — lượng từ (zhī) ở phía bắc, miền bắc buổi biểu diễn, diễn xuất)
- B. 京剧是中国最古老的戏剧 (Kinh kịch là, phải Trung Quốc nhất sân khấu kịch, hí kịch cổ kính, cổ xưa)
- C. 地方戏吸收了很多京剧的成分 (Địa phương, nơi vở kịch, hí kịch hấp thu, hấp thụ rồi rất nhiều thành phần, yếu tố cấu thành Kinh kịch)
- D. 地方戏对京剧的形成产生过影响 (Địa phương, nơi vở kịch, hí kịch đối với hình thành, tạo thành Kinh kịch sinh ra, nảy sinh đã từng ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (地方戏对京剧的形成产生过影响 — Địa phương, nơi vở kịch, hí kịch đối với hình thành, tạo thành Kinh kịch sinh ra, nảy sinh đã từng ảnh hưởng, tác động) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười kể chuyện thường hay cố ý dừng lại ở nút thắt hấp dẫn nhất. Mục đích là để khơi gợi tính tò mò, khiến người nghe hào hứng theo dõi tiếp. Người kể chuyện cũng có thể nhân cơ hội này quan sát phản ứng của mọi người để kể phần sau hay hơn. Cách làm này được người Trung Quốc gọi là "úp mở / lửng lơ con cá vàng" (bán quan tử). Câu 69: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 讲故事的人,往往在最吸引人的地方故意停下来。他这样做的目的,是为了 引起大家的好奇心,让人有更大的兴趣听下去。讲故事的人,也可以利用这 个机会观察一下大家的态度,以便接下来讲得更好。这种做法,中国人把它 叫做“卖关子”。 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người kể chuyện thường hay cố ý dừng lại ở nút thắt hấp dẫn nhất. Mục đích là để khơi gợi tính tò mò, khiến người nghe hào hứng theo dõi tiếp. Người kể chuyện cũng có thể nhân cơ hội này quan sát phản ứng của mọi người để kể phần sau hay hơn. Cách làm này được người Trung Quốc gọi là "úp mở / lửng lơ con cá vàng" (bán quan tử). Câu 69: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖关子可以吸引听众 (Bán đóng, tắt (đèn cái, chiếc có thể thu hút, lôi cuốn thính giả, người nghe)
- B. 讲故事的人没有好奇心 (Giảng, nói người câu chuyện không có tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá)
- C. 讲故事时不应该停下来 (Giảng, nói câu chuyện thời gian, giờ không nên dừng lại, ngừng lại đến, tới)
- D. 听故事的人喜欢卖关子 (Nghe người câu chuyện thích bán đóng, tắt (đèn cái, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (卖关子可以吸引听众 — Bán đóng, tắt (đèn cái, chiếc có thể thu hút, lôi cuốn thính giả, người nghe) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người đang đi trên đường thì thấy phía trước dựng một tấm biển ghi: "Đường cụt." Nhưng con đường trông có vẻ bình thường, vả lại cảnh sắc phía trước rất đẹp, nên người đó quyết định tiếp tục đi tiếp. Qua một khúc cua, anh ta phát hiện lối đi đã bị một đống đất chắn kín, đành phải quay trở lại. Về đến ngã rẽ ban nãy, anh ta nhìn thấy mặt sau tấm biển viết một câu: "Đã tin chưa?" Câu 70: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: —个人走在路上,看到前面立着一块牌子,上面写着:“此路不通。”可是那 条路看起来好像没什么问题,而且前面的风景又非常美,于是那人决定继续 往前走。拐了一个弯儿,他发现道路被一堆土堵住了,他不得不往回走。走 到刚才的路口时,看见那块牌子背后写着另一句话:“相信了吗?” 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đang đi trên đường thì thấy phía trước dựng một tấm biển ghi: "Đường cụt." Nhưng con đường trông có vẻ bình thường, vả lại cảnh sắc phía trước rất đẹp, nên người đó quyết định tiếp tục đi tiếp. Qua một khúc cua, anh ta phát hiện lối đi đã bị một đống đất chắn kín, đành phải quay trở lại. Về đến ngã rẽ ban nãy, anh ta nhìn thấy mặt sau tấm biển viết một câu: "Đã tin chưa?" Câu 70: Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牌子两面都写着字 (Biển hiệu, tấm biển hai (dùng trước lượng từ) mặt, bề mặt đều viết đang chữ, từ)
- B. “此路不通”是假的 (Này, đây đường không thông, tắc nghẽn là, phải giả, không thật)
- C. 那条路堵车堵得很厉害 (Kia, đó cái, con đường tắc đường, kẹt xe tắc, nghẽn rất lợi hại, ghê gớm)
- D. 那个人在路上看到两块牌子 (Kia, đó cá nhân ở trên đường, đang trên đường đi nhìn thấy, trông thấy hai (dùng trước lượng từ) đồng (tiền), miếng biển hiệu, tấm biển)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (牌子两面都写着字 — Biển hiệu, tấm biển hai (dùng trước lượng từ) mặt, bề mặt đều viết đang chữ, từ) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn tôi mới mua xe mới. Cuối tuần, tôi cùng anh ấy đi lái thử. Để kiểm tra tính năng của xe, chúng tôi chạy rất nhanh. "Xe tao tuy không phải dòng nổi tiếng, nhưng tốc độ chắc chẳng thua kém mấy con xe xịn đâu nhỉ." Bạn tôi vui vẻ nói. Đúng lúc này, xe phía trước đột ngột dừng lại, bạn tôi vội vàng phanh gấp, nhưng chiếc xe vẫn trượt một đoạn khá dài mới dừng hẳn, suýt chút nữa là đâm vào xe đằng trước. Cả tôi và anh ấy đều toát mồ hôi hột. "Giờ tao mới hiểu sự khác biệt giữa xe thường và xe xịn!" bạn tôi nói. Thực ra, xe xịn và xe bình thường đều có thể chạy nhanh, nhưng điểm khác biệt lớn nhất lại nằm ở tốc độ dừng xe: xe xịn có thể hãm phanh dừng lại nhanh hơn. Đời người chẳng phải cũng vậy sao? Người xuất sắc không chỉ làm việc hiệu quả, mà họ còn biết cách dừng lại kịp thời. Đối với một việc không có tương lai, dừng lại càng sớm mới là sự lựa chọn sáng suốt nhất. Câu 71: Tại sao tác giả và người bạn lại vô cùng sợ hãi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 朋友买了一辆新车。周末,我和他一起去试 车。为了试车的性能,我们把车开得很快。“我 这辆车虽然不怎么有名,但速度也和那些好车差 不多了吧。”朋友高兴地说。这时,前面的车突 然停了,朋友急忙刹车,可是车滑行了好长的一 段路才停下来,差一点儿撞到那辆车。我和朋友 都吓出了一身冷汗。“现在,我终于明白一般车 和好车的区别了! ”朋友说。 其实,好车和一般车都可以开得很快,但它们在停车速度上却有很大的差别, 好车可以更快地停下来。人生不也是这样吗?优秀的人不仅工作起来很有效率, 他们也更懂得如何迅速地停下来。对于一件没有前途的事情,尽快地停下来才是 最好的选择。 作者和朋友为什么会很害怕?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn tôi mới mua xe mới. Cuối tuần, tôi cùng anh ấy đi lái thử. Để kiểm tra tính năng của xe, chúng tôi chạy rất nhanh. "Xe tao tuy không phải dòng nổi tiếng, nhưng tốc độ chắc chẳng thua kém mấy con xe xịn đâu nhỉ." Bạn tôi vui vẻ nói. Đúng lúc này, xe phía trước đột ngột dừng lại, bạn tôi vội vàng phanh gấp, nhưng chiếc xe vẫn trượt một đoạn khá dài mới dừng hẳn, suýt chút nữa là đâm vào xe đằng trước. Cả tôi và anh ấy đều toát mồ hôi hột. "Giờ tao mới hiểu sự khác biệt giữa xe thường và xe xịn!" bạn tôi nói. Thực ra, xe xịn và xe bình thường đều có thể chạy nhanh, nhưng điểm khác biệt lớn nhất lại nằm ở tốc độ dừng xe: xe xịn có thể hãm phanh dừng lại nhanh hơn. Đời người chẳng phải cũng vậy sao? Người xuất sắc không chỉ làm việc hiệu quả, mà họ còn biết cách dừng lại kịp thời. Đối với một việc không có tương lai, dừng lại càng sớm mới là sự lựa chọn sáng suốt nhất. Câu 71: Tại sao tác giả và người bạn lại vô cùng sợ hãi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车开得太快了 (Xe hơi mở, lái (xe) quá nhanh, mau rồi)
- B. 车停不下来了 (Xe hơi dừng lại, ngừng không xuống đây, bước xuống rồi)
- C. 车撞到了前面的车 (Xe hơi đâm, va chạm đến, tới rồi xe hơi phía trước, đằng trước)
- D. 车没能很快地停下来 (Xe hơi chưa có thể rất nhanh, mau dừng lại, ngừng lại đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (车没能很快地停下来 — Xe hơi chưa có thể rất nhanh, mau dừng lại, ngừng lại đến, tới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn tôi mới mua xe mới. Cuối tuần, tôi cùng anh ấy đi lái thử. Để kiểm tra tính năng của xe, chúng tôi chạy rất nhanh. "Xe tao tuy không phải dòng nổi tiếng, nhưng tốc độ chắc chẳng thua kém mấy con xe xịn đâu nhỉ." Bạn tôi vui vẻ nói. Đúng lúc này, xe phía trước đột ngột dừng lại, bạn tôi vội vàng phanh gấp, nhưng chiếc xe vẫn trượt một đoạn khá dài mới dừng hẳn, suýt chút nữa là đâm vào xe đằng trước. Cả tôi và anh ấy đều toát mồ hôi hột. "Giờ tao mới hiểu sự khác biệt giữa xe thường và xe xịn!" bạn tôi nói. Thực ra, xe xịn và xe bình thường đều có thể chạy nhanh, nhưng điểm khác biệt lớn nhất lại nằm ở tốc độ dừng xe: xe xịn có thể hãm phanh dừng lại nhanh hơn. Đời người chẳng phải cũng vậy sao? Người xuất sắc không chỉ làm việc hiệu quả, mà họ còn biết cách dừng lại kịp thời. Đối với một việc không có tương lai, dừng lại càng sớm mới là sự lựa chọn sáng suốt nhất. Câu 72: Bạn của tác giả hiểu ra xe xịn:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 朋友买了一辆新车。周末,我和他一起去试 车。为了试车的性能,我们把车开得很快。“我 这辆车虽然不怎么有名,但速度也和那些好车差 不多了吧。”朋友高兴地说。这时,前面的车突 然停了,朋友急忙刹车,可是车滑行了好长的一 段路才停下来,差一点儿撞到那辆车。我和朋友 都吓出了一身冷汗。“现在,我终于明白一般车 和好车的区别了! ”朋友说。 其实,好车和一般车都可以开得很快,但它们在停车速度上却有很大的差别, 好车可以更快地停下来。人生不也是这样吗?优秀的人不仅工作起来很有效率, 他们也更懂得如何迅速地停下来。对于一件没有前途的事情,尽快地停下来才是 最好的选择。 作者的朋友明白了好车:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn tôi mới mua xe mới. Cuối tuần, tôi cùng anh ấy đi lái thử. Để kiểm tra tính năng của xe, chúng tôi chạy rất nhanh. "Xe tao tuy không phải dòng nổi tiếng, nhưng tốc độ chắc chẳng thua kém mấy con xe xịn đâu nhỉ." Bạn tôi vui vẻ nói. Đúng lúc này, xe phía trước đột ngột dừng lại, bạn tôi vội vàng phanh gấp, nhưng chiếc xe vẫn trượt một đoạn khá dài mới dừng hẳn, suýt chút nữa là đâm vào xe đằng trước. Cả tôi và anh ấy đều toát mồ hôi hột. "Giờ tao mới hiểu sự khác biệt giữa xe thường và xe xịn!" bạn tôi nói. Thực ra, xe xịn và xe bình thường đều có thể chạy nhanh, nhưng điểm khác biệt lớn nhất lại nằm ở tốc độ dừng xe: xe xịn có thể hãm phanh dừng lại nhanh hơn. Đời người chẳng phải cũng vậy sao? Người xuất sắc không chỉ làm việc hiệu quả, mà họ còn biết cách dừng lại kịp thời. Đối với một việc không có tương lai, dừng lại càng sớm mới là sự lựa chọn sáng suốt nhất. Câu 72: Bạn của tác giả hiểu ra xe xịn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更省油 (Hơn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm dầu, mỡ)
- B. 能开得更快 (Có thể mở, lái (xe) hơn nhanh, mau)
- C. 能停得更快 (Có thể dừng lại, ngừng hơn nhanh, mau)
- D. 能开得更稳 (Có thể mở, lái (xe) hơn vững vàng, ổn định)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (能停得更快 — Có thể dừng lại, ngừng hơn nhanh, mau). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn tôi mới mua xe mới. Cuối tuần, tôi cùng anh ấy đi lái thử. Để kiểm tra tính năng của xe, chúng tôi chạy rất nhanh. "Xe tao tuy không phải dòng nổi tiếng, nhưng tốc độ chắc chẳng thua kém mấy con xe xịn đâu nhỉ." Bạn tôi vui vẻ nói. Đúng lúc này, xe phía trước đột ngột dừng lại, bạn tôi vội vàng phanh gấp, nhưng chiếc xe vẫn trượt một đoạn khá dài mới dừng hẳn, suýt chút nữa là đâm vào xe đằng trước. Cả tôi và anh ấy đều toát mồ hôi hột. "Giờ tao mới hiểu sự khác biệt giữa xe thường và xe xịn!" bạn tôi nói. Thực ra, xe xịn và xe bình thường đều có thể chạy nhanh, nhưng điểm khác biệt lớn nhất lại nằm ở tốc độ dừng xe: xe xịn có thể hãm phanh dừng lại nhanh hơn. Đời người chẳng phải cũng vậy sao? Người xuất sắc không chỉ làm việc hiệu quả, mà họ còn biết cách dừng lại kịp thời. Đối với một việc không có tương lai, dừng lại càng sớm mới là sự lựa chọn sáng suốt nhất. Câu 73: Tác giả cho rằng người xuất sắc:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 朋友买了一辆新车。周末,我和他一起去试 车。为了试车的性能,我们把车开得很快。“我 这辆车虽然不怎么有名,但速度也和那些好车差 不多了吧。”朋友高兴地说。这时,前面的车突 然停了,朋友急忙刹车,可是车滑行了好长的一 段路才停下来,差一点儿撞到那辆车。我和朋友 都吓出了一身冷汗。“现在,我终于明白一般车 和好车的区别了! ”朋友说。 其实,好车和一般车都可以开得很快,但它们在停车速度上却有很大的差别, 好车可以更快地停下来。人生不也是这样吗?优秀的人不仅工作起来很有效率, 他们也更懂得如何迅速地停下来。对于一件没有前途的事情,尽快地停下来才是 最好的选择。 作者认为优秀的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn tôi mới mua xe mới. Cuối tuần, tôi cùng anh ấy đi lái thử. Để kiểm tra tính năng của xe, chúng tôi chạy rất nhanh. "Xe tao tuy không phải dòng nổi tiếng, nhưng tốc độ chắc chẳng thua kém mấy con xe xịn đâu nhỉ." Bạn tôi vui vẻ nói. Đúng lúc này, xe phía trước đột ngột dừng lại, bạn tôi vội vàng phanh gấp, nhưng chiếc xe vẫn trượt một đoạn khá dài mới dừng hẳn, suýt chút nữa là đâm vào xe đằng trước. Cả tôi và anh ấy đều toát mồ hôi hột. "Giờ tao mới hiểu sự khác biệt giữa xe thường và xe xịn!" bạn tôi nói. Thực ra, xe xịn và xe bình thường đều có thể chạy nhanh, nhưng điểm khác biệt lớn nhất lại nằm ở tốc độ dừng xe: xe xịn có thể hãm phanh dừng lại nhanh hơn. Đời người chẳng phải cũng vậy sao? Người xuất sắc không chỉ làm việc hiệu quả, mà họ còn biết cách dừng lại kịp thời. Đối với một việc không có tương lai, dừng lại càng sớm mới là sự lựa chọn sáng suốt nhất. Câu 73: Tác giả cho rằng người xuất sắc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有更好的前途 (Có hơn tiền đồ, tương lai phía trước tốt, đẹp)
- B. 有更好的工作 (Có hơn làm việc, công việc tốt, đẹp)
- C. 工作的效果更好 (Hiệu quả, kết quả làm việc, công việc hơn tốt, đẹp)
- D. 更明白如何迅速放弃 (Hơn hiểu, hiểu rõ như thế nào, làm sao nhanh chóng, thần tốc từ bỏ, buông xuôi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (更明白如何迅速放弃 — Hơn hiểu, hiểu rõ như thế nào, làm sao nhanh chóng, thần tốc từ bỏ, buông xuôi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên đời có ba kiểu người chồng: Kiểu thứ nhất là người chồng vô tâm. Sau khi bạn mặc một bộ đồ suốt hai năm, anh ta mới ngớ người nhận ra: "Em yêu, đồ mới mua hả em?" Bàn về kiểu người chồng này chẳng có ý nghĩa gì, tốt nhất cứ mặc kệ anh ta. Ít nhất anh ta cũng có ưu điểm: để bạn tự do ăn mặc. Kiểu thứ hai là người chồng lý tưởng. Anh ấy thật lòng quan tâm đến trang phục bạn mặc và sẵn sàng góp ý. Anh ấy am hiểu thời trang, thích bàn về thời trang, biết rõ điều gì hợp với bạn nhất và bạn cần gì nhất, anh ấy khen ngợi bạn nhiều hơn bất kỳ người phụ nữ nào khác. Gặp được người đàn ông như vậy, bạn nhất định phải giữ thật chặt — anh ấy cực kỳ hiếm có, khó gặp lắm. Kiểu thứ ba là người chồng can thiệp quá sâu. Anh ta thậm chí còn rành bạn hợp với kiểu đồ nào hơn chính bạn, tự quyết định trang phục bạn đang mặc đẹp hay xấu, bắt bạn phải đến cửa hàng nào mua sắm. Đôi khi lựa chọn của anh ta cũng bắt kịp xu hướng, nhưng phần lớn thời gian đều chịu ảnh hưởng từ gu ăn mặc của mẹ mình, thành ra con mắt thẩm mỹ của anh ta — nói một cách lịch sự — chí ít cũng lạc hậu từ 20 năm trước. Câu 74: Kiểu người chồng thứ nhất:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 世界上有三种丈夫: 第一种是不闻不问的丈夫。在你把一件衣服穿了两年之后,他总算注意到 了 : “亲爱的,这是件新衣服吧? ”讨论这种丈夫没有什么意义,我们就随便他 吧。至少他有一个优点:能够让你自由地打扮。 第二种是理想的丈夫。对你穿的衣服真正地感兴趣,并会提出建议。他能理 解时尚,领会时尚,喜欢谈论时尚,知道什么最适合你,以及你最需要什么,他 赞美你胜过赞美其他女人。如果你碰到这样一个男人,一定要把他抓住一 他可 是极为稀有的,很难遇到。 第三种是管得太多的丈夫。他比你自己还清楚你适合穿什么,他决定你现在 穿的衣服样式是好还是不好,他决定你应该去哪家商店买衣服。有时候,这种男 人的选择会跟上目前的时代,不过大多数时候,他都受他母亲衣着的影响,所以 他的眼光一 说得客气一点一 至少停留在20年以前。 第一种丈夫:
• Nghĩa tiếng Việt: Trên đời có ba kiểu người chồng: Kiểu thứ nhất là người chồng vô tâm. Sau khi bạn mặc một bộ đồ suốt hai năm, anh ta mới ngớ người nhận ra: "Em yêu, đồ mới mua hả em?" Bàn về kiểu người chồng này chẳng có ý nghĩa gì, tốt nhất cứ mặc kệ anh ta. Ít nhất anh ta cũng có ưu điểm: để bạn tự do ăn mặc. Kiểu thứ hai là người chồng lý tưởng. Anh ấy thật lòng quan tâm đến trang phục bạn mặc và sẵn sàng góp ý. Anh ấy am hiểu thời trang, thích bàn về thời trang, biết rõ điều gì hợp với bạn nhất và bạn cần gì nhất, anh ấy khen ngợi bạn nhiều hơn bất kỳ người phụ nữ nào khác. Gặp được người đàn ông như vậy, bạn nhất định phải giữ thật chặt — anh ấy cực kỳ hiếm có, khó gặp lắm. Kiểu thứ ba là người chồng can thiệp quá sâu. Anh ta thậm chí còn rành bạn hợp với kiểu đồ nào hơn chính bạn, tự quyết định trang phục bạn đang mặc đẹp hay xấu, bắt bạn phải đến cửa hàng nào mua sắm. Đôi khi lựa chọn của anh ta cũng bắt kịp xu hướng, nhưng phần lớn thời gian đều chịu ảnh hưởng từ gu ăn mặc của mẹ mình, thành ra con mắt thẩm mỹ của anh ta — nói một cách lịch sự — chí ít cũng lạc hậu từ 20 năm trước. Câu 74: Kiểu người chồng thứ nhất:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常给妻子买新衣服 (Thường, thường xuyên cho vợ mua mới quần áo)
- B. 很少注意到妻子的衣服 (Rất ít, thiếu chú ý, lưu ý đến, tới quần áo vợ)
- C. 不太喜欢妻子穿新衣服 (Không quá, không lắm thích vợ mặc áo quần, đi giày mới quần áo)
- D. 对妻子的衣服有很多要求 (Đối với quần áo vợ có rất nhiều yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很少注意到妻子的衣服 — Rất ít, thiếu chú ý, lưu ý đến, tới quần áo vợ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên đời có ba kiểu người chồng: Kiểu thứ nhất là người chồng vô tâm. Sau khi bạn mặc một bộ đồ suốt hai năm, anh ta mới ngớ người nhận ra: "Em yêu, đồ mới mua hả em?" Bàn về kiểu người chồng này chẳng có ý nghĩa gì, tốt nhất cứ mặc kệ anh ta. Ít nhất anh ta cũng có ưu điểm: để bạn tự do ăn mặc. Kiểu thứ hai là người chồng lý tưởng. Anh ấy thật lòng quan tâm đến trang phục bạn mặc và sẵn sàng góp ý. Anh ấy am hiểu thời trang, thích bàn về thời trang, biết rõ điều gì hợp với bạn nhất và bạn cần gì nhất, anh ấy khen ngợi bạn nhiều hơn bất kỳ người phụ nữ nào khác. Gặp được người đàn ông như vậy, bạn nhất định phải giữ thật chặt — anh ấy cực kỳ hiếm có, khó gặp lắm. Kiểu thứ ba là người chồng can thiệp quá sâu. Anh ta thậm chí còn rành bạn hợp với kiểu đồ nào hơn chính bạn, tự quyết định trang phục bạn đang mặc đẹp hay xấu, bắt bạn phải đến cửa hàng nào mua sắm. Đôi khi lựa chọn của anh ta cũng bắt kịp xu hướng, nhưng phần lớn thời gian đều chịu ảnh hưởng từ gu ăn mặc của mẹ mình, thành ra con mắt thẩm mỹ của anh ta — nói một cách lịch sự — chí ít cũng lạc hậu từ 20 năm trước. Câu 75: Từ gạch chân "稀有" (hiếm có) ở đoạn 3 nhiều khả năng mang ý nghĩa gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 世界上有三种丈夫: 第一种是不闻不问的丈夫。在你把一件衣服穿了两年之后,他总算注意到 了 : “亲爱的,这是件新衣服吧? ”讨论这种丈夫没有什么意义,我们就随便他 吧。至少他有一个优点:能够让你自由地打扮。 第二种是理想的丈夫。对你穿的衣服真正地感兴趣,并会提出建议。他能理 解时尚,领会时尚,喜欢谈论时尚,知道什么最适合你,以及你最需要什么,他 赞美你胜过赞美其他女人。如果你碰到这样一个男人,一定要把他抓住一 他可 是极为稀有的,很难遇到。 第三种是管得太多的丈夫。他比你自己还清楚你适合穿什么,他决定你现在 穿的衣服样式是好还是不好,他决定你应该去哪家商店买衣服。有时候,这种男 人的选择会跟上目前的时代,不过大多数时候,他都受他母亲衣着的影响,所以 他的眼光一 说得客气一点一 至少停留在20年以前。 第3 段中画线词语“稀有”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Trên đời có ba kiểu người chồng: Kiểu thứ nhất là người chồng vô tâm. Sau khi bạn mặc một bộ đồ suốt hai năm, anh ta mới ngớ người nhận ra: "Em yêu, đồ mới mua hả em?" Bàn về kiểu người chồng này chẳng có ý nghĩa gì, tốt nhất cứ mặc kệ anh ta. Ít nhất anh ta cũng có ưu điểm: để bạn tự do ăn mặc. Kiểu thứ hai là người chồng lý tưởng. Anh ấy thật lòng quan tâm đến trang phục bạn mặc và sẵn sàng góp ý. Anh ấy am hiểu thời trang, thích bàn về thời trang, biết rõ điều gì hợp với bạn nhất và bạn cần gì nhất, anh ấy khen ngợi bạn nhiều hơn bất kỳ người phụ nữ nào khác. Gặp được người đàn ông như vậy, bạn nhất định phải giữ thật chặt — anh ấy cực kỳ hiếm có, khó gặp lắm. Kiểu thứ ba là người chồng can thiệp quá sâu. Anh ta thậm chí còn rành bạn hợp với kiểu đồ nào hơn chính bạn, tự quyết định trang phục bạn đang mặc đẹp hay xấu, bắt bạn phải đến cửa hàng nào mua sắm. Đôi khi lựa chọn của anh ta cũng bắt kịp xu hướng, nhưng phần lớn thời gian đều chịu ảnh hưởng từ gu ăn mặc của mẹ mình, thành ra con mắt thẩm mỹ của anh ta — nói một cách lịch sự — chí ít cũng lạc hậu từ 20 năm trước. Câu 75: Từ gạch chân "稀有" (hiếm có) ở đoạn 3 nhiều khả năng mang ý nghĩa gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 适合 (shìhé: phù hợp, thích hợp)
- B. 真实 (zhēn shí: chân thực, có thật)
- C. 非常少 (vô cùng, rất ít, thiếu)
- D. 容易找到 (dễ dàng, thuận lợi tìm thấy, tìm ra được)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (非常少 — vô cùng, rất ít, thiếu). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới có ba loại chồng: Loại đầu tiên là người chồng không quan tâm. Hai năm sau khi bạn mặc một bộ đồ, cuối cùng anh ta cũng nhận ra: “Em yêu, đây là bộ đồ mới phải không?” Thảo luận về loại chồng này không có ý nghĩa gì, cứ mặc kệ anh ta. Ít nhất anh ta có một ưu điểm: cho phép bạn tự do ăn diện. Loại thứ hai là người chồng lý tưởng. Anh ta thực sự quan tâm đến quần áo bạn mặc và sẽ đưa ra lời khuyên. Anh ta hiểu, nắm bắt thời trang, thích nói về thời trang, biết gì là phù hợp nhất với bạn và bạn cần gì nhất, anh ta khen bạn hơn bất kỳ người phụ nữ nào khác. Nếu bạn gặp một người đàn ông như vậy, hãy nắm lấy anh ta – anh ta cực kỳ hiếm có, khó gặp. Loại thứ ba là người chồng quá quản lý. Anh ta còn hiểu rõ hơn bạn về những gì phù hợp với bạn, anh ta quyết định kiểu quần áo bạn đang mặc là tốt hay không, anh ta quyết định bạn nên mua quần áo ở cửa hàng nào. Đôi khi, lựa chọn của loại đàn ông này có thể bắt kịp thời đại, nhưng phần lớn thời gian, anh ta bị ảnh hưởng bởi phong cách ăn mặc của mẹ mình, nên gu của anh ta – nói một cách lịch sự – ít nhất đã dừng lại ở 20 năm trước. Câu 76: Về người chồng thứ ba, điều nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 世界上有三种丈夫: 第一种是不闻不问的丈夫。在你把一件衣服穿了两年之后,他总算注意到 了 : “亲爱的,这是件新衣服吧? ”讨论这种丈夫没有什么意义,我们就随便他 吧。至少他有一个优点:能够让你自由地打扮。 第二种是理想的丈夫。对你穿的衣服真正地感兴趣,并会提出建议。他能理 解时尚,领会时尚,喜欢谈论时尚,知道什么最适合你,以及你最需要什么,他 赞美你胜过赞美其他女人。如果你碰到这样一个男人,一定要把他抓住一 他可 是极为稀有的,很难遇到。 第三种是管得太多的丈夫。他比你自己还清楚你适合穿什么,他决定你现在 穿的衣服样式是好还是不好,他决定你应该去哪家商店买衣服。有时候,这种男 人的选择会跟上目前的时代,不过大多数时候,他都受他母亲衣着的影响,所以 他的眼光一 说得客气一点一 至少停留在20年以前。 关于第三种丈夫,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có ba loại chồng: Loại đầu tiên là người chồng không quan tâm. Hai năm sau khi bạn mặc một bộ đồ, cuối cùng anh ta cũng nhận ra: “Em yêu, đây là bộ đồ mới phải không?” Thảo luận về loại chồng này không có ý nghĩa gì, cứ mặc kệ anh ta. Ít nhất anh ta có một ưu điểm: cho phép bạn tự do ăn diện. Loại thứ hai là người chồng lý tưởng. Anh ta thực sự quan tâm đến quần áo bạn mặc và sẽ đưa ra lời khuyên. Anh ta hiểu, nắm bắt thời trang, thích nói về thời trang, biết gì là phù hợp nhất với bạn và bạn cần gì nhất, anh ta khen bạn hơn bất kỳ người phụ nữ nào khác. Nếu bạn gặp một người đàn ông như vậy, hãy nắm lấy anh ta – anh ta cực kỳ hiếm có, khó gặp. Loại thứ ba là người chồng quá quản lý. Anh ta còn hiểu rõ hơn bạn về những gì phù hợp với bạn, anh ta quyết định kiểu quần áo bạn đang mặc là tốt hay không, anh ta quyết định bạn nên mua quần áo ở cửa hàng nào. Đôi khi, lựa chọn của loại đàn ông này có thể bắt kịp thời đại, nhưng phần lớn thời gian, anh ta bị ảnh hưởng bởi phong cách ăn mặc của mẹ mình, nên gu của anh ta – nói một cách lịch sự – ít nhất đã dừng lại ở 20 năm trước. Câu 76: Về người chồng thứ ba, điều nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢赞美妻子 (Thích khen ngợi, ca ngợi vợ)
- B. 常和妻子去商店 (Thường, thường xuyên đi cùng/với vợ cửa hàng)
- C. 很受女人的欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng người phụ nữ)
- D. 他的选择经常跟不上时代 (Lựa chọn, chọn lựa của anh ấy thường xuyên không theo kịp, tụt hậu không theo kịp thời đại, kỷ nguyên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (他的选择经常跟不上时代 — Lựa chọn, chọn lựa của anh ấy thường xuyên không theo kịp, tụt hậu không theo kịp thời đại, kỷ nguyên). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới có ba loại chồng: Loại đầu tiên là người chồng không quan tâm. Hai năm sau khi bạn mặc một bộ đồ, cuối cùng anh ta cũng nhận ra: “Em yêu, đây là bộ đồ mới phải không?” Thảo luận về loại chồng này không có ý nghĩa gì, cứ mặc kệ anh ta. Ít nhất anh ta có một ưu điểm: cho phép bạn tự do ăn diện. Loại thứ hai là người chồng lý tưởng. Anh ta thực sự quan tâm đến quần áo bạn mặc và sẽ đưa ra lời khuyên. Anh ta hiểu, nắm bắt thời trang, thích nói về thời trang, biết gì là phù hợp nhất với bạn và bạn cần gì nhất, anh ta khen bạn hơn bất kỳ người phụ nữ nào khác. Nếu bạn gặp một người đàn ông như vậy, hãy nắm lấy anh ta – anh ta cực kỳ hiếm có, khó gặp. Loại thứ ba là người chồng quá quản lý. Anh ta còn hiểu rõ hơn bạn về những gì phù hợp với bạn, anh ta quyết định kiểu quần áo bạn đang mặc là tốt hay không, anh ta quyết định bạn nên mua quần áo ở cửa hàng nào. Đôi khi, lựa chọn của loại đàn ông này có thể bắt kịp thời đại, nhưng phần lớn thời gian, anh ta bị ảnh hưởng bởi phong cách ăn mặc của mẹ mình, nên gu của anh ta – nói một cách lịch sự – ít nhất đã dừng lại ở 20 năm trước. Câu 77: Người chồng thứ ba bị ảnh hưởng bởi mẹ anh ta về mặt nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 世界上有三种丈夫: 第一种是不闻不问的丈夫。在你把一件衣服穿了两年之后,他总算注意到 了 : “亲爱的,这是件新衣服吧? ”讨论这种丈夫没有什么意义,我们就随便他 吧。至少他有一个优点:能够让你自由地打扮。 第二种是理想的丈夫。对你穿的衣服真正地感兴趣,并会提出建议。他能理 解时尚,领会时尚,喜欢谈论时尚,知道什么最适合你,以及你最需要什么,他 赞美你胜过赞美其他女人。如果你碰到这样一个男人,一定要把他抓住一 他可 是极为稀有的,很难遇到。 第三种是管得太多的丈夫。他比你自己还清楚你适合穿什么,他决定你现在 穿的衣服样式是好还是不好,他决定你应该去哪家商店买衣服。有时候,这种男 人的选择会跟上目前的时代,不过大多数时候,他都受他母亲衣着的影响,所以 他的眼光一 说得客气一点一 至少停留在20年以前。 第三种丈夫在哪方面受到母亲的影响?
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có ba loại chồng: Loại đầu tiên là người chồng không quan tâm. Hai năm sau khi bạn mặc một bộ đồ, cuối cùng anh ta cũng nhận ra: “Em yêu, đây là bộ đồ mới phải không?” Thảo luận về loại chồng này không có ý nghĩa gì, cứ mặc kệ anh ta. Ít nhất anh ta có một ưu điểm: cho phép bạn tự do ăn diện. Loại thứ hai là người chồng lý tưởng. Anh ta thực sự quan tâm đến quần áo bạn mặc và sẽ đưa ra lời khuyên. Anh ta hiểu, nắm bắt thời trang, thích nói về thời trang, biết gì là phù hợp nhất với bạn và bạn cần gì nhất, anh ta khen bạn hơn bất kỳ người phụ nữ nào khác. Nếu bạn gặp một người đàn ông như vậy, hãy nắm lấy anh ta – anh ta cực kỳ hiếm có, khó gặp. Loại thứ ba là người chồng quá quản lý. Anh ta còn hiểu rõ hơn bạn về những gì phù hợp với bạn, anh ta quyết định kiểu quần áo bạn đang mặc là tốt hay không, anh ta quyết định bạn nên mua quần áo ở cửa hàng nào. Đôi khi, lựa chọn của loại đàn ông này có thể bắt kịp thời đại, nhưng phần lớn thời gian, anh ta bị ảnh hưởng bởi phong cách ăn mặc của mẹ mình, nên gu của anh ta – nói một cách lịch sự – ít nhất đã dừng lại ở 20 năm trước. Câu 77: Người chồng thứ ba bị ảnh hưởng bởi mẹ anh ta về mặt nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình)
- B. 穿衣打扮 (mặc áo quần trang điểm, ăn diện)
- C. 交际方式 (phương thức, cách thức giao tiếp, xã giao)
- D. 处理问题的方式 (Xử lý, giải quyết phương thức, cách thức câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (穿衣打扮 — mặc áo quần trang điểm, ăn diện). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 78: Dựa vào đoạn văn trên, có thể biết nhân viên lễ tân:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一天夜里,已经很晚了,一对年老的夫妻走进一家旅馆,他们想要一个房间。 服务员回答说:“对不起,我们旅馆已经客满了,一间空房也没有剩下。”看着 这对老人很累的样子,服务员又说:“让我来想想办法。”好心的服务员将这对 老人带到一个房间,说:“也许它不是最好的,但现在我只能做到这样了。”老 人见眼前其实是一间整洁又干净的屋子,就愉快地住了下来。 第二天,当他们来交钱的时候,服务员却对他们说:“不 用了,因为我只不过是把自己的屋子借给你们住了一晚。祝你 们旅途愉快! ”原来服务员自己一晚没睡。两位老人十分感动, 老头儿说:“孩子,你是我见到过的最好的旅店经营人,我们 会感谢你的。”服务员笑了笑说:“这算不了什么。”他送老 人出了门,转身接着忙自己的事,把这件事情忘了个一干二净。 没想到过了几天,服务员接到了一封信,里面有一张去另外一 个城市的机票并有一段简单的留言,请他去做另一份工作。 他到了那个城市,按信中所说的路线来到一个地方,抬头一看,一座高级大 酒店出现在他的眼前。原来,几个月前的那个深夜,他接待的是这个高级大酒店 的老板和他的妻子。老人请他来做这个大酒店的经理,相信他会管理好这个大酒 店。 根据上文,可以知道服务员:
• Nghĩa tiếng Việt: Một đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 78: Dựa vào đoạn văn trên, có thể biết nhân viên lễ tân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有同情心 (Có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
- B. 工作很轻松 (Làm việc, công việc rất nhẹ nhõm, thư thái)
- C. 开始时态度不好 (Bắt đầu thời gian, giờ thái độ, quan điểm không tốt, đẹp)
- D. 忘了还有一间房 (Quên, lãng quên rồi còn có, ngoài ra còn một giữa, không gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (有同情心 — Có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 79: Căn phòng hai ông bà ở:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一天夜里,已经很晚了,一对年老的夫妻走进一家旅馆,他们想要一个房间。 服务员回答说:“对不起,我们旅馆已经客满了,一间空房也没有剩下。”看着 这对老人很累的样子,服务员又说:“让我来想想办法。”好心的服务员将这对 老人带到一个房间,说:“也许它不是最好的,但现在我只能做到这样了。”老 人见眼前其实是一间整洁又干净的屋子,就愉快地住了下来。 第二天,当他们来交钱的时候,服务员却对他们说:“不 用了,因为我只不过是把自己的屋子借给你们住了一晚。祝你 们旅途愉快! ”原来服务员自己一晚没睡。两位老人十分感动, 老头儿说:“孩子,你是我见到过的最好的旅店经营人,我们 会感谢你的。”服务员笑了笑说:“这算不了什么。”他送老 人出了门,转身接着忙自己的事,把这件事情忘了个一干二净。 没想到过了几天,服务员接到了一封信,里面有一张去另外一 个城市的机票并有一段简单的留言,请他去做另一份工作。 他到了那个城市,按信中所说的路线来到一个地方,抬头一看,一座高级大 酒店出现在他的眼前。原来,几个月前的那个深夜,他接待的是这个高级大酒店 的老板和他的妻子。老人请他来做这个大酒店的经理,相信他会管理好这个大酒 店。 两位老人住的房间:
• Nghĩa tiếng Việt: Một đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 79: Căn phòng hai ông bà ở:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很大 (rất to, lớn)
- B. 是最好的 (Là, phải tốt nhất, hay nhất)
- C. 费用很高 (Chi phí, viện phí rất cao)
- D. 是服务员的 (Là, phải bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Ngày hôm sau khi hai cụ trả tiền, nhân viên phục vụ nói: "不用了,因为我只不过是把自己的屋子借给你们住了一晚" (Không cần đâu ạ, vì cháu chỉ là nhường căn phòng của chính mình cho ông bà ở một đêm thôi) → Căn phòng đó là của nhân viên phục vụ → Chọn D (是服务员的).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 80: Đêm đó, nhân viên lễ tân:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一天夜里,已经很晚了,一对年老的夫妻走进一家旅馆,他们想要一个房间。 服务员回答说:“对不起,我们旅馆已经客满了,一间空房也没有剩下。”看着 这对老人很累的样子,服务员又说:“让我来想想办法。”好心的服务员将这对 老人带到一个房间,说:“也许它不是最好的,但现在我只能做到这样了。”老 人见眼前其实是一间整洁又干净的屋子,就愉快地住了下来。 第二天,当他们来交钱的时候,服务员却对他们说:“不 用了,因为我只不过是把自己的屋子借给你们住了一晚。祝你 们旅途愉快! ”原来服务员自己一晚没睡。两位老人十分感动, 老头儿说:“孩子,你是我见到过的最好的旅店经营人,我们 会感谢你的。”服务员笑了笑说:“这算不了什么。”他送老 人出了门,转身接着忙自己的事,把这件事情忘了个一干二净。 没想到过了几天,服务员接到了一封信,里面有一张去另外一 个城市的机票并有一段简单的留言,请他去做另一份工作。 他到了那个城市,按信中所说的路线来到一个地方,抬头一看,一座高级大 酒店出现在他的眼前。原来,几个月前的那个深夜,他接待的是这个高级大酒店 的老板和他的妻子。老人请他来做这个大酒店的经理,相信他会管理好这个大酒 店。 那天晚上,服务员:
• Nghĩa tiếng Việt: Một đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 80: Đêm đó, nhân viên lễ tân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有睡觉 (không có ngủ)
- B. 睡得很好 (Ngủ, đi ngủ rất tốt, rất hay)
- C. 一直陪着老人 (Luôn đi cùng đang người già, người cao tuổi)
- D. 去给老人买机票 (Đi cho người già, người cao tuổi mua vé máy bay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (没有睡觉 — không có ngủ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 81: Hai ông bà đã ở khách sạn bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一天夜里,已经很晚了,一对年老的夫妻走进一家旅馆,他们想要一个房间。 服务员回答说:“对不起,我们旅馆已经客满了,一间空房也没有剩下。”看着 这对老人很累的样子,服务员又说:“让我来想想办法。”好心的服务员将这对 老人带到一个房间,说:“也许它不是最好的,但现在我只能做到这样了。”老 人见眼前其实是一间整洁又干净的屋子,就愉快地住了下来。 第二天,当他们来交钱的时候,服务员却对他们说:“不 用了,因为我只不过是把自己的屋子借给你们住了一晚。祝你 们旅途愉快! ”原来服务员自己一晚没睡。两位老人十分感动, 老头儿说:“孩子,你是我见到过的最好的旅店经营人,我们 会感谢你的。”服务员笑了笑说:“这算不了什么。”他送老 人出了门,转身接着忙自己的事,把这件事情忘了个一干二净。 没想到过了几天,服务员接到了一封信,里面有一张去另外一 个城市的机票并有一段简单的留言,请他去做另一份工作。 他到了那个城市,按信中所说的路线来到一个地方,抬头一看,一座高级大 酒店出现在他的眼前。原来,几个月前的那个深夜,他接待的是这个高级大酒店 的老板和他的妻子。老人请他来做这个大酒店的经理,相信他会管理好这个大酒 店。 两位老人在旅馆住了多长时间
• Nghĩa tiếng Việt: Một đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 81: Hai ông bà đã ở khách sạn bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几天 (mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời)
- B. 几个月 (Mấy, vài (jǐ) cái, con tháng, mặt trăng)
- C. 一个晚上 (một cái buổi tối, đêm)
- D. —个多星期 (Cái, con nhiều tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (一个晚上 — một cái buổi tối, đêm). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 82: Hai ông bà đã cảm ơn nhân viên lễ tân như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一天夜里,已经很晚了,一对年老的夫妻走进一家旅馆,他们想要一个房间。 服务员回答说:“对不起,我们旅馆已经客满了,一间空房也没有剩下。”看着 这对老人很累的样子,服务员又说:“让我来想想办法。”好心的服务员将这对 老人带到一个房间,说:“也许它不是最好的,但现在我只能做到这样了。”老 人见眼前其实是一间整洁又干净的屋子,就愉快地住了下来。 第二天,当他们来交钱的时候,服务员却对他们说:“不 用了,因为我只不过是把自己的屋子借给你们住了一晚。祝你 们旅途愉快! ”原来服务员自己一晚没睡。两位老人十分感动, 老头儿说:“孩子,你是我见到过的最好的旅店经营人,我们 会感谢你的。”服务员笑了笑说:“这算不了什么。”他送老 人出了门,转身接着忙自己的事,把这件事情忘了个一干二净。 没想到过了几天,服务员接到了一封信,里面有一张去另外一 个城市的机票并有一段简单的留言,请他去做另一份工作。 他到了那个城市,按信中所说的路线来到一个地方,抬头一看,一座高级大 酒店出现在他的眼前。原来,几个月前的那个深夜,他接待的是这个高级大酒店 的老板和他的妻子。老人请他来做这个大酒店的经理,相信他会管理好这个大酒 店。 两位老人是怎么感谢服务员的?
• Nghĩa tiếng Việt: Một đêm khuya, một cặp vợ chồng già bước vào một khách sạn, họ muốn tìm một phòng. Nhân viên lễ tân trả lời: “Xin lỗi, khách sạn chúng tôi đã hết phòng, không còn phòng trống nào.” Thấy hai ông bà có vẻ rất mệt, nhân viên lễ tân lại nói: “Để tôi nghĩ cách.” Người nhân viên tốt bụng dẫn hai ông bà đến một căn phòng và nói: “Có lẽ nó không phải là tốt nhất, nhưng hiện tại tôi chỉ có thể làm được vậy thôi.” Hai ông bà thấy trước mắt là một căn phòng sạch sẽ, ngăn nắp nên vui vẻ ở lại. Sáng hôm sau, khi họ đến trả tiền, nhân viên lễ tân lại nói với họ: “Không cần đâu, vì tôi chỉ cho hai ông bà mượn phòng của mình ở một đêm. Chúc hai ông bà một chuyến đi vui vẻ!” Hóa ra đêm đó người nhân viên đã không ngủ. Hai ông bà rất cảm động, ông cụ nói: “Cháu à, cháu là người quản lý khách sạn tốt nhất mà ta từng gặp, chúng ta sẽ cảm ơn cháu.” Người nhân viên mỉm cười nói: “Không có gì đâu.” Anh ta tiễn hai ông bà ra cửa, quay người tiếp tục công việc của mình, quên sạch chuyện này. Không ngờ vài ngày sau, người nhân viên nhận được một lá thư, bên trong có một vé máy bay đến một thành phố khác và một lời nhắn đơn giản, mời anh ta đến làm một công việc khác. Anh ta đến thành phố đó, theo chỉ dẫn trong thư đến một nơi, ngẩng đầu nhìn lên, một khách sạn cao cấp hiện ra trước mắt anh ta. Hóa ra, đêm khuya vài tháng trước đó, anh ta đã tiếp đón ông chủ của khách sạn cao cấp này và vợ ông. Ông cụ mời anh ta đến làm quản lý khách sạn lớn này, tin rằng anh ta sẽ quản lý tốt khách sạn. Câu 82: Hai ông bà đã cảm ơn nhân viên lễ tân như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送给他一个酒店 (Tặng cho, trao tặng gửi gắm anh ấy một cái khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp)
- B. 让他去别的城市旅行 (Để anh ấy đi cái khác, người khác thành phố du lịch, đi tham quan khám phá)
- C. 请他管理自己的酒店 (Xin, mời anh ấy quản lý khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp của tự mình, bản thân)
- D. 请他来自己的酒店参观 (Xin, mời anh ấy đến từ, xuất phát từ khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp tham quan)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (请他管理自己的酒店 — Xin, mời anh ấy quản lý khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp của tự mình, bản thân). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy năm nay 30 tuổi, còn rất trẻ, học luật ở đại học nhưng lại đầy hứng thú với lịch sử. Năm 5 tuổi, anh cùng bố đi hiệu sách, một cuốn sách tên “Ngũ Thiên Niên Lịch Sử” đã thu hút anh. Cuốn sách đó có giá 5.6 tệ, trong khi lương tháng của bố lúc đó chỉ có 30 tệ, nhưng bố vẫn mua cho anh cuốn sách đó. Trong 7 năm sau đó, anh đã đọc cuốn sách này 11 lần. Từ đó, đọc sách lịch sử trở thành sở thích của anh. Khi học cấp hai, anh đã đọc “Nhị Thập Tứ Sử” và “Tư Trị Thông Giám”, hai cuốn sách mà ngay cả sinh viên khoa lịch sử đại học cũng thấy khó đọc, nhưng anh lại đọc đi đọc lại nhiều lần. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh dễ dàng tìm được việc làm. Sau vài năm làm việc, anh đột nhiên nảy ra một ý nghĩ kỳ lạ – viết lại lịch sử! Viết sách lịch sử vốn là việc của các nhà sử học, vậy mà anh lại có ý nghĩ này, nên vợ anh không đồng ý, bạn bè không ai không phản đối, ngay cả bố mẹ vẫn luôn ủng hộ anh cũng chỉ trích anh không chịu làm việc tử tế. Nhưng anh mặc kệ người khác nghĩ gì, bắt đầu viết lịch sử trong lòng mình. Năm 2006, sau khi anh đăng bài viết đầu tiên trên một diễn đàn trực tuyến với bút danh “Đương Niên Minh Nguyệt”, anh đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. Với sự ủng hộ của mọi người, anh đã viết ra 7 cuốn sách “Những Chuyện Về Nhà Minh” với hơn 1.4 triệu chữ. Những cuốn sách này rất được mọi người yêu thích, đã chứng minh câu nói của “Đương Niên Minh Nguyệt”: “Lịch sử lẽ ra có thể viết rất hay.” Câu 83: Theo đoạn văn trên, “Tư Trị Thông Giám” là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他今年30 岁,很年轻,在大学学的是法律,却对历史充满了兴趣。5 岁时 跟爸爸去逛书店,一本叫《上下五千年》的书吸引了他。那本书定价5.6元,而 当时爸爸每月的工资才30元,但爸爸还是给他买了那本书。在以后的7 年里, 他把这本书看了 11 遍。从此,看历史书成了他的业余爱好。上中学的时候他就 读了《二十四史》和《资治通鉴》,这两本书连大学历史系的学生读起来都感到 困难,他却一遍又一遍地读。 大学毕业后,他顺利地找到了工作。工作几年后,他突然产生了一个奇怪的 想法一 重写历史!写历史书从来都是历史学家的事情,而他居然有了这个念头, 所以妻子不同意,朋友没有人不反对,就连一直支持他的父母也批评他不好好工 作。但他不管别人怎么看,开始动手写自己心中的历史。 2006年,他在一个网站论坛上用“当年明月”的名字发表了第一篇文章后, 便获得了很多人的支持。在大家的支持下,他写出了 140多万字、共7 本的《明 朝那些事儿》。这些书深受大家欢迎,证明了“当年明月”的那句话:“历史应该 可以写得很好看。” 根据上文,《资治通鉴》是:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy năm nay 30 tuổi, còn rất trẻ, học luật ở đại học nhưng lại đầy hứng thú với lịch sử. Năm 5 tuổi, anh cùng bố đi hiệu sách, một cuốn sách tên “Ngũ Thiên Niên Lịch Sử” đã thu hút anh. Cuốn sách đó có giá 5.6 tệ, trong khi lương tháng của bố lúc đó chỉ có 30 tệ, nhưng bố vẫn mua cho anh cuốn sách đó. Trong 7 năm sau đó, anh đã đọc cuốn sách này 11 lần. Từ đó, đọc sách lịch sử trở thành sở thích của anh. Khi học cấp hai, anh đã đọc “Nhị Thập Tứ Sử” và “Tư Trị Thông Giám”, hai cuốn sách mà ngay cả sinh viên khoa lịch sử đại học cũng thấy khó đọc, nhưng anh lại đọc đi đọc lại nhiều lần. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh dễ dàng tìm được việc làm. Sau vài năm làm việc, anh đột nhiên nảy ra một ý nghĩ kỳ lạ – viết lại lịch sử! Viết sách lịch sử vốn là việc của các nhà sử học, vậy mà anh lại có ý nghĩ này, nên vợ anh không đồng ý, bạn bè không ai không phản đối, ngay cả bố mẹ vẫn luôn ủng hộ anh cũng chỉ trích anh không chịu làm việc tử tế. Nhưng anh mặc kệ người khác nghĩ gì, bắt đầu viết lịch sử trong lòng mình. Năm 2006, sau khi anh đăng bài viết đầu tiên trên một diễn đàn trực tuyến với bút danh “Đương Niên Minh Nguyệt”, anh đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. Với sự ủng hộ của mọi người, anh đã viết ra 7 cuốn sách “Những Chuyện Về Nhà Minh” với hơn 1.4 triệu chữ. Những cuốn sách này rất được mọi người yêu thích, đã chứng minh câu nói của “Đương Niên Minh Nguyệt”: “Lịch sử lẽ ra có thể viết rất hay.” Câu 83: Theo đoạn văn trên, “Tư Trị Thông Giám” là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难读懂的法律书 (Rất khó, khó khăn đọc pháp luật, luật pháp hiểu, hiểu biết sách)
- B. 很难读懂的历史书 (Rất khó, khó khăn đọc lịch sử hiểu, hiểu biết sách)
- C. 给中学生读的历史书 (Cho học sinh trung học (cấp 2, cấp 3) lịch sử đọc sách)
- D. 给大学生读的法律书 (Cho sinh viên đại học pháp luật, luật pháp đọc sách)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很难读懂的历史书 — Rất khó, khó khăn đọc lịch sử hiểu, hiểu biết sách). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy năm nay 30 tuổi, còn rất trẻ, học luật ở đại học nhưng lại đầy hứng thú với lịch sử. Năm 5 tuổi, anh cùng bố đi hiệu sách, một cuốn sách tên “Ngũ Thiên Niên Lịch Sử” đã thu hút anh. Cuốn sách đó có giá 5.6 tệ, trong khi lương tháng của bố lúc đó chỉ có 30 tệ, nhưng bố vẫn mua cho anh cuốn sách đó. Trong 7 năm sau đó, anh đã đọc cuốn sách này 11 lần. Từ đó, đọc sách lịch sử trở thành sở thích của anh. Khi học cấp hai, anh đã đọc “Nhị Thập Tứ Sử” và “Tư Trị Thông Giám”, hai cuốn sách mà ngay cả sinh viên khoa lịch sử đại học cũng thấy khó đọc, nhưng anh lại đọc đi đọc lại nhiều lần. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh dễ dàng tìm được việc làm. Sau vài năm làm việc, anh đột nhiên nảy ra một ý nghĩ kỳ lạ – viết lại lịch sử! Viết sách lịch sử vốn là việc của các nhà sử học, vậy mà anh lại có ý nghĩ này, nên vợ anh không đồng ý, bạn bè không ai không phản đối, ngay cả bố mẹ vẫn luôn ủng hộ anh cũng chỉ trích anh không chịu làm việc tử tế. Nhưng anh mặc kệ người khác nghĩ gì, bắt đầu viết lịch sử trong lòng mình. Năm 2006, sau khi anh đăng bài viết đầu tiên trên một diễn đàn trực tuyến với bút danh “Đương Niên Minh Nguyệt”, anh đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. Với sự ủng hộ của mọi người, anh đã viết ra 7 cuốn sách “Những Chuyện Về Nhà Minh” với hơn 1.4 triệu chữ. Những cuốn sách này rất được mọi người yêu thích, đã chứng minh câu nói của “Đương Niên Minh Nguyệt”: “Lịch sử lẽ ra có thể viết rất hay.” Câu 84: Về “Những Chuyện Về Nhà Minh”, điều nào sau đây đúng:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他今年30 岁,很年轻,在大学学的是法律,却对历史充满了兴趣。5 岁时 跟爸爸去逛书店,一本叫《上下五千年》的书吸引了他。那本书定价5.6元,而 当时爸爸每月的工资才30元,但爸爸还是给他买了那本书。在以后的7 年里, 他把这本书看了 11 遍。从此,看历史书成了他的业余爱好。上中学的时候他就 读了《二十四史》和《资治通鉴》,这两本书连大学历史系的学生读起来都感到 困难,他却一遍又一遍地读。 大学毕业后,他顺利地找到了工作。工作几年后,他突然产生了一个奇怪的 想法一 重写历史!写历史书从来都是历史学家的事情,而他居然有了这个念头, 所以妻子不同意,朋友没有人不反对,就连一直支持他的父母也批评他不好好工 作。但他不管别人怎么看,开始动手写自己心中的历史。 2006年,他在一个网站论坛上用“当年明月”的名字发表了第一篇文章后, 便获得了很多人的支持。在大家的支持下,他写出了 140多万字、共7 本的《明 朝那些事儿》。这些书深受大家欢迎,证明了“当年明月”的那句话:“历史应该 可以写得很好看。” 关于《明朝那些事儿》,下列正确的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy năm nay 30 tuổi, còn rất trẻ, học luật ở đại học nhưng lại đầy hứng thú với lịch sử. Năm 5 tuổi, anh cùng bố đi hiệu sách, một cuốn sách tên “Ngũ Thiên Niên Lịch Sử” đã thu hút anh. Cuốn sách đó có giá 5.6 tệ, trong khi lương tháng của bố lúc đó chỉ có 30 tệ, nhưng bố vẫn mua cho anh cuốn sách đó. Trong 7 năm sau đó, anh đã đọc cuốn sách này 11 lần. Từ đó, đọc sách lịch sử trở thành sở thích của anh. Khi học cấp hai, anh đã đọc “Nhị Thập Tứ Sử” và “Tư Trị Thông Giám”, hai cuốn sách mà ngay cả sinh viên khoa lịch sử đại học cũng thấy khó đọc, nhưng anh lại đọc đi đọc lại nhiều lần. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh dễ dàng tìm được việc làm. Sau vài năm làm việc, anh đột nhiên nảy ra một ý nghĩ kỳ lạ – viết lại lịch sử! Viết sách lịch sử vốn là việc của các nhà sử học, vậy mà anh lại có ý nghĩ này, nên vợ anh không đồng ý, bạn bè không ai không phản đối, ngay cả bố mẹ vẫn luôn ủng hộ anh cũng chỉ trích anh không chịu làm việc tử tế. Nhưng anh mặc kệ người khác nghĩ gì, bắt đầu viết lịch sử trong lòng mình. Năm 2006, sau khi anh đăng bài viết đầu tiên trên một diễn đàn trực tuyến với bút danh “Đương Niên Minh Nguyệt”, anh đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. Với sự ủng hộ của mọi người, anh đã viết ra 7 cuốn sách “Những Chuyện Về Nhà Minh” với hơn 1.4 triệu chữ. Những cuốn sách này rất được mọi người yêu thích, đã chứng minh câu nói của “Đương Niên Minh Nguyệt”: “Lịch sử lẽ ra có thể viết rất hay.” Câu 84: Về “Những Chuyện Về Nhà Minh”, điều nào sau đây đúng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明年出版 (năm sau, năm tới xuất bản)
- B. 读者很喜欢 (Độc giả, bạn đọc rất thích)
- C. 写的是作者自己的经历 (Là, phải viết tác giả, người sáng tác trải nghiệm, kinh qua của tự mình, bản thân)
- D. 作者的真名是“当年明月” (Thật là, rất tác giả, người sáng tác người là, phải năm xưa, năm ấy Minh (họ Minh tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn cuối nêu rõ: "他写出了140多万字、共7本的《明朝那些事儿》。这些书深受大家欢迎" (Những cuốn sách này được độc giả vô cùng yêu thích) → Chọn B (读者很喜欢).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy năm nay 30 tuổi, còn rất trẻ, học luật ở đại học nhưng lại đầy hứng thú với lịch sử. Năm 5 tuổi, anh cùng bố đi hiệu sách, một cuốn sách tên “Ngũ Thiên Niên Lịch Sử” đã thu hút anh. Cuốn sách đó có giá 5.6 tệ, trong khi lương tháng của bố lúc đó chỉ có 30 tệ, nhưng bố vẫn mua cho anh cuốn sách đó. Trong 7 năm sau đó, anh đã đọc cuốn sách này 11 lần. Từ đó, đọc sách lịch sử trở thành sở thích của anh. Khi học cấp hai, anh đã đọc “Nhị Thập Tứ Sử” và “Tư Trị Thông Giám”, hai cuốn sách mà ngay cả sinh viên khoa lịch sử đại học cũng thấy khó đọc, nhưng anh lại đọc đi đọc lại nhiều lần. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh dễ dàng tìm được việc làm. Sau vài năm làm việc, anh đột nhiên nảy ra một ý nghĩ kỳ lạ – viết lại lịch sử! Viết sách lịch sử vốn là việc của các nhà sử học, vậy mà anh lại có ý nghĩ này, nên vợ anh không đồng ý, bạn bè không ai không phản đối, ngay cả bố mẹ vẫn luôn ủng hộ anh cũng chỉ trích anh không chịu làm việc tử tế. Nhưng anh mặc kệ người khác nghĩ gì, bắt đầu viết lịch sử trong lòng mình. Năm 2006, sau khi anh đăng bài viết đầu tiên trên một diễn đàn trực tuyến với bút danh “Đương Niên Minh Nguyệt”, anh đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. Với sự ủng hộ của mọi người, anh đã viết ra 7 cuốn sách “Những Chuyện Về Nhà Minh” với hơn 1.4 triệu chữ. Những cuốn sách này rất được mọi người yêu thích, đã chứng minh câu nói của “Đương Niên Minh Nguyệt”: “Lịch sử lẽ ra có thể viết rất hay.” Câu 85: Theo đoạn văn trên, “Đương Niên Minh Nguyệt”:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他今年30 岁,很年轻,在大学学的是法律,却对历史充满了兴趣。5 岁时 跟爸爸去逛书店,一本叫《上下五千年》的书吸引了他。那本书定价5.6元,而 当时爸爸每月的工资才30元,但爸爸还是给他买了那本书。在以后的7 年里, 他把这本书看了 11 遍。从此,看历史书成了他的业余爱好。上中学的时候他就 读了《二十四史》和《资治通鉴》,这两本书连大学历史系的学生读起来都感到 困难,他却一遍又一遍地读。 大学毕业后,他顺利地找到了工作。工作几年后,他突然产生了一个奇怪的 想法一 重写历史!写历史书从来都是历史学家的事情,而他居然有了这个念头, 所以妻子不同意,朋友没有人不反对,就连一直支持他的父母也批评他不好好工 作。但他不管别人怎么看,开始动手写自己心中的历史。 2006年,他在一个网站论坛上用“当年明月”的名字发表了第一篇文章后, 便获得了很多人的支持。在大家的支持下,他写出了 140多万字、共7 本的《明 朝那些事儿》。这些书深受大家欢迎,证明了“当年明月”的那句话:“历史应该 可以写得很好看。” 根据上文,“当年明月”:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy năm nay 30 tuổi, còn rất trẻ, học luật ở đại học nhưng lại đầy hứng thú với lịch sử. Năm 5 tuổi, anh cùng bố đi hiệu sách, một cuốn sách tên “Ngũ Thiên Niên Lịch Sử” đã thu hút anh. Cuốn sách đó có giá 5.6 tệ, trong khi lương tháng của bố lúc đó chỉ có 30 tệ, nhưng bố vẫn mua cho anh cuốn sách đó. Trong 7 năm sau đó, anh đã đọc cuốn sách này 11 lần. Từ đó, đọc sách lịch sử trở thành sở thích của anh. Khi học cấp hai, anh đã đọc “Nhị Thập Tứ Sử” và “Tư Trị Thông Giám”, hai cuốn sách mà ngay cả sinh viên khoa lịch sử đại học cũng thấy khó đọc, nhưng anh lại đọc đi đọc lại nhiều lần. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh dễ dàng tìm được việc làm. Sau vài năm làm việc, anh đột nhiên nảy ra một ý nghĩ kỳ lạ – viết lại lịch sử! Viết sách lịch sử vốn là việc của các nhà sử học, vậy mà anh lại có ý nghĩ này, nên vợ anh không đồng ý, bạn bè không ai không phản đối, ngay cả bố mẹ vẫn luôn ủng hộ anh cũng chỉ trích anh không chịu làm việc tử tế. Nhưng anh mặc kệ người khác nghĩ gì, bắt đầu viết lịch sử trong lòng mình. Năm 2006, sau khi anh đăng bài viết đầu tiên trên một diễn đàn trực tuyến với bút danh “Đương Niên Minh Nguyệt”, anh đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. Với sự ủng hộ của mọi người, anh đã viết ra 7 cuốn sách “Những Chuyện Về Nhà Minh” với hơn 1.4 triệu chữ. Những cuốn sách này rất được mọi người yêu thích, đã chứng minh câu nói của “Đương Niên Minh Nguyệt”: “Lịch sử lẽ ra có thể viết rất hay.” Câu 85: Theo đoạn văn trên, “Đương Niên Minh Nguyệt”:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对法律没兴趣 (Đối với pháp luật, luật pháp chưa hứng thú, sở thích)
- B. 对历史很感兴趣 (Đối với lịch sử rất hứng thú, có hứng thú với)
- C. 根本不了解历史 (Căn bản, gốc rễ không thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin lịch sử)
- D. 是从历史系毕业的 (Là, phải từ lịch sử hệ thống, khoa (đại học) tốt nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (对历史很感兴趣 — Đối với lịch sử rất hứng thú, có hứng thú với). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy năm nay 30 tuổi, còn rất trẻ, học luật ở đại học nhưng lại đầy hứng thú với lịch sử. Năm 5 tuổi, anh cùng bố đi hiệu sách, một cuốn sách tên “Ngũ Thiên Niên Lịch Sử” đã thu hút anh. Cuốn sách đó có giá 5.6 tệ, trong khi lương tháng của bố lúc đó chỉ có 30 tệ, nhưng bố vẫn mua cho anh cuốn sách đó. Trong 7 năm sau đó, anh đã đọc cuốn sách này 11 lần. Từ đó, đọc sách lịch sử trở thành sở thích của anh. Khi học cấp hai, anh đã đọc “Nhị Thập Tứ Sử” và “Tư Trị Thông Giám”, hai cuốn sách mà ngay cả sinh viên khoa lịch sử đại học cũng thấy khó đọc, nhưng anh lại đọc đi đọc lại nhiều lần. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh dễ dàng tìm được việc làm. Sau vài năm làm việc, anh đột nhiên nảy ra một ý nghĩ kỳ lạ – viết lại lịch sử! Viết sách lịch sử vốn là việc của các nhà sử học, vậy mà anh lại có ý nghĩ này, nên vợ anh không đồng ý, bạn bè không ai không phản đối, ngay cả bố mẹ vẫn luôn ủng hộ anh cũng chỉ trích anh không chịu làm việc tử tế. Nhưng anh mặc kệ người khác nghĩ gì, bắt đầu viết lịch sử trong lòng mình. Năm 2006, sau khi anh đăng bài viết đầu tiên trên một diễn đàn trực tuyến với bút danh “Đương Niên Minh Nguyệt”, anh đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. Với sự ủng hộ của mọi người, anh đã viết ra 7 cuốn sách “Những Chuyện Về Nhà Minh” với hơn 1.4 triệu chữ. Những cuốn sách này rất được mọi người yêu thích, đã chứng minh câu nói của “Đương Niên Minh Nguyệt”: “Lịch sử lẽ ra có thể viết rất hay.” Câu 86: Đoạn văn trên chủ yếu nói về:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他今年30 岁,很年轻,在大学学的是法律,却对历史充满了兴趣。5 岁时 跟爸爸去逛书店,一本叫《上下五千年》的书吸引了他。那本书定价5.6元,而 当时爸爸每月的工资才30元,但爸爸还是给他买了那本书。在以后的7 年里, 他把这本书看了 11 遍。从此,看历史书成了他的业余爱好。上中学的时候他就 读了《二十四史》和《资治通鉴》,这两本书连大学历史系的学生读起来都感到 困难,他却一遍又一遍地读。 大学毕业后,他顺利地找到了工作。工作几年后,他突然产生了一个奇怪的 想法一 重写历史!写历史书从来都是历史学家的事情,而他居然有了这个念头, 所以妻子不同意,朋友没有人不反对,就连一直支持他的父母也批评他不好好工 作。但他不管别人怎么看,开始动手写自己心中的历史。 2006年,他在一个网站论坛上用“当年明月”的名字发表了第一篇文章后, 便获得了很多人的支持。在大家的支持下,他写出了 140多万字、共7 本的《明 朝那些事儿》。这些书深受大家欢迎,证明了“当年明月”的那句话:“历史应该 可以写得很好看。” 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy năm nay 30 tuổi, còn rất trẻ, học luật ở đại học nhưng lại đầy hứng thú với lịch sử. Năm 5 tuổi, anh cùng bố đi hiệu sách, một cuốn sách tên “Ngũ Thiên Niên Lịch Sử” đã thu hút anh. Cuốn sách đó có giá 5.6 tệ, trong khi lương tháng của bố lúc đó chỉ có 30 tệ, nhưng bố vẫn mua cho anh cuốn sách đó. Trong 7 năm sau đó, anh đã đọc cuốn sách này 11 lần. Từ đó, đọc sách lịch sử trở thành sở thích của anh. Khi học cấp hai, anh đã đọc “Nhị Thập Tứ Sử” và “Tư Trị Thông Giám”, hai cuốn sách mà ngay cả sinh viên khoa lịch sử đại học cũng thấy khó đọc, nhưng anh lại đọc đi đọc lại nhiều lần. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh dễ dàng tìm được việc làm. Sau vài năm làm việc, anh đột nhiên nảy ra một ý nghĩ kỳ lạ – viết lại lịch sử! Viết sách lịch sử vốn là việc của các nhà sử học, vậy mà anh lại có ý nghĩ này, nên vợ anh không đồng ý, bạn bè không ai không phản đối, ngay cả bố mẹ vẫn luôn ủng hộ anh cũng chỉ trích anh không chịu làm việc tử tế. Nhưng anh mặc kệ người khác nghĩ gì, bắt đầu viết lịch sử trong lòng mình. Năm 2006, sau khi anh đăng bài viết đầu tiên trên một diễn đàn trực tuyến với bút danh “Đương Niên Minh Nguyệt”, anh đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. Với sự ủng hộ của mọi người, anh đã viết ra 7 cuốn sách “Những Chuyện Về Nhà Minh” với hơn 1.4 triệu chữ. Những cuốn sách này rất được mọi người yêu thích, đã chứng minh câu nói của “Đương Niên Minh Nguyệt”: “Lịch sử lẽ ra có thể viết rất hay.” Câu 86: Đoạn văn trên chủ yếu nói về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “当年明月” (Năm xưa, năm ấy Minh (họ Minh tháng, mặt trăng)
- B. 《明朝那些事儿》 (Minh (họ Minh hướng về phía, triều đại (cháo) những cái đó, những người đó việc, sự việc trẻ em, con cái)
- C. 《二十四史》和《资治通鉴》 (Số hai (2) mười bốn Sử (họ Sử chữa trị, trị bệnh cùng/với tài sản thông, thông suốt)
- D. 《上下五千年》 (Trên dưới, lên xuống số năm (5) ngàn năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (“当年明月”). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu hết mọi người luôn cảm thấy mình không đủ tiền. Tuy nhiên, các nhà xã hội học phát hiện ra rằng, khi người ta thực sự có tiền rồi, họ lại than phiền mình không có đủ thời gian. Từ nhiều ví dụ có thể thấy, người càng giàu càng không có thời gian, trong khi người nghèo và những người thất nghiệp lại rảnh rỗi đến mức khó chịu mỗi ngày. Con người theo đuổi của cải với mục đích là để cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng kỳ lạ thay, khi có tiền, họ lại càng bận rộn hơn, càng không thể sống một cuộc sống thoải mái. Khi cuộc sống không dư dả, nhiều người đều nghĩ “khi tôi có tiền rồi thì có thể thế này thế kia”. Trong tưởng tượng của mọi người, “có tiền” đại diện cho tự do, độc lập, muốn làm gì thì làm – mùa hè có thể đi nghỉ mát ở biển; mùa đông có thể đi trượt tuyết trên núi. Tuy nhiên, khi người ta thực sự giàu có, họ lại phát hiện mình hoàn toàn không thể thực hiện những ước mơ đó – lý do mãi mãi chỉ có một: “Không có thời gian!” Nhiều người có thu nhập cao gần như đều là những người cuồng công việc. Có vẻ như, “có tiền” và “có thời gian rảnh” mãi mãi khó lòng có được cả hai. Chẳng trách có người nói: “Khi bạn còn trẻ, không có tiền, mong muốn dùng thời gian đổi lấy tiền bạc; khi bạn có tiền rồi, lại khó lòng dùng tiền bạc mua lại thời gian.” Câu 87: Các nhà xã hội học đã phát hiện ra điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大多数的人永远都嫌自己不够有钱。然而社会学家发 现,当人们真正有钱之后,又会抱怨自己没有足够的时间。 从很多例子可以看出,越是有钱的人越没有时间,而穷人和 那些失业的人,每天闲得难受。 人们追求财富,目的是为了让生活过得更好,可奇怪的 是,人们一旦有了钱,反而更忙碌,更无法舒舒服服地过日 子。 当生活不富裕的时候,很多人都想过“等我有了钱以后就可以怎么样怎么 样”。在人们的想象中,“有钱”代表自由、独立、随心所欲一 夏天可以到海边 度假;冬天可以到山上去滑雪。 然而,当人们果真富有了,却发现自己根本无法去实现这些梦想一 理由永 远只有一个:“没时间!”不少高收入的人,几乎都是工作狂。 看来,“有钱”和“有闲”永远难以两全。难怪有人说:“当你年轻、没钱时, 希望能用时间去换金钱;当你有钱后,却很难再用金钱买回时间。” 社会学家有什么发现?
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người luôn cảm thấy mình không đủ tiền. Tuy nhiên, các nhà xã hội học phát hiện ra rằng, khi người ta thực sự có tiền rồi, họ lại than phiền mình không có đủ thời gian. Từ nhiều ví dụ có thể thấy, người càng giàu càng không có thời gian, trong khi người nghèo và những người thất nghiệp lại rảnh rỗi đến mức khó chịu mỗi ngày. Con người theo đuổi của cải với mục đích là để cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng kỳ lạ thay, khi có tiền, họ lại càng bận rộn hơn, càng không thể sống một cuộc sống thoải mái. Khi cuộc sống không dư dả, nhiều người đều nghĩ “khi tôi có tiền rồi thì có thể thế này thế kia”. Trong tưởng tượng của mọi người, “có tiền” đại diện cho tự do, độc lập, muốn làm gì thì làm – mùa hè có thể đi nghỉ mát ở biển; mùa đông có thể đi trượt tuyết trên núi. Tuy nhiên, khi người ta thực sự giàu có, họ lại phát hiện mình hoàn toàn không thể thực hiện những ước mơ đó – lý do mãi mãi chỉ có một: “Không có thời gian!” Nhiều người có thu nhập cao gần như đều là những người cuồng công việc. Có vẻ như, “có tiền” và “có thời gian rảnh” mãi mãi khó lòng có được cả hai. Chẳng trách có người nói: “Khi bạn còn trẻ, không có tiền, mong muốn dùng thời gian đổi lấy tiền bạc; khi bạn có tiền rồi, lại khó lòng dùng tiền bạc mua lại thời gian.” Câu 87: Các nhà xã hội học đã phát hiện ra điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穷人都喜欢工作 (Người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn đều thích làm việc, công việc)
- B. 越有钱越没时间 (Càng... càng... (越...越...) giàu có, nhiều tiền càng... càng... (越...越...) chưa thời gian)
- C. 人们生活越来越闲 (Mọi người, con người trong xã hội cuộc sống, sinh hoạt ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhàn rỗi, rảnh rỗi)
- D. 有时间的人最有钱 (Có lúc, đôi khi người giữa, không gian nhất giàu có, nhiều tiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (越有钱越没时间 — Càng... càng... (越...越...) giàu có, nhiều tiền càng... càng... (越...越...) chưa thời gian). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu hết mọi người luôn cảm thấy mình không đủ tiền. Tuy nhiên, các nhà xã hội học phát hiện ra rằng, khi người ta thực sự có tiền rồi, họ lại than phiền mình không có đủ thời gian. Từ nhiều ví dụ có thể thấy, người càng giàu càng không có thời gian, trong khi người nghèo và những người thất nghiệp lại rảnh rỗi đến mức khó chịu mỗi ngày. Con người theo đuổi của cải với mục đích là để cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng kỳ lạ thay, khi có tiền, họ lại càng bận rộn hơn, càng không thể sống một cuộc sống thoải mái. Khi cuộc sống không dư dả, nhiều người đều nghĩ “khi tôi có tiền rồi thì có thể thế này thế kia”. Trong tưởng tượng của mọi người, “có tiền” đại diện cho tự do, độc lập, muốn làm gì thì làm – mùa hè có thể đi nghỉ mát ở biển; mùa đông có thể đi trượt tuyết trên núi. Tuy nhiên, khi người ta thực sự giàu có, họ lại phát hiện mình hoàn toàn không thể thực hiện những ước mơ đó – lý do mãi mãi chỉ có một: “Không có thời gian!” Nhiều người có thu nhập cao gần như đều là những người cuồng công việc. Có vẻ như, “có tiền” và “có thời gian rảnh” mãi mãi khó lòng có được cả hai. Chẳng trách có người nói: “Khi bạn còn trẻ, không có tiền, mong muốn dùng thời gian đổi lấy tiền bạc; khi bạn có tiền rồi, lại khó lòng dùng tiền bạc mua lại thời gian.” Câu 88: Khi không có tiền, mọi người nghĩ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 大多数的人永远都嫌自己不够有钱。然而社会学家发 现,当人们真正有钱之后,又会抱怨自己没有足够的时间。 从很多例子可以看出,越是有钱的人越没有时间,而穷人和 那些失业的人,每天闲得难受。 人们追求财富,目的是为了让生活过得更好,可奇怪的 是,人们一旦有了钱,反而更忙碌,更无法舒舒服服地过日 子。 当生活不富裕的时候,很多人都想过“等我有了钱以后就可以怎么样怎么 样”。在人们的想象中,“有钱”代表自由、独立、随心所欲一 夏天可以到海边 度假;冬天可以到山上去滑雪。 然而,当人们果真富有了,却发现自己根本无法去实现这些梦想一 理由永 远只有一个:“没时间!”不少高收入的人,几乎都是工作狂。 看来,“有钱”和“有闲”永远难以两全。难怪有人说:“当你年轻、没钱时, 希望能用时间去换金钱;当你有钱后,却很难再用金钱买回时间。” 人们在没钱的时候想的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người luôn cảm thấy mình không đủ tiền. Tuy nhiên, các nhà xã hội học phát hiện ra rằng, khi người ta thực sự có tiền rồi, họ lại than phiền mình không có đủ thời gian. Từ nhiều ví dụ có thể thấy, người càng giàu càng không có thời gian, trong khi người nghèo và những người thất nghiệp lại rảnh rỗi đến mức khó chịu mỗi ngày. Con người theo đuổi của cải với mục đích là để cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng kỳ lạ thay, khi có tiền, họ lại càng bận rộn hơn, càng không thể sống một cuộc sống thoải mái. Khi cuộc sống không dư dả, nhiều người đều nghĩ “khi tôi có tiền rồi thì có thể thế này thế kia”. Trong tưởng tượng của mọi người, “có tiền” đại diện cho tự do, độc lập, muốn làm gì thì làm – mùa hè có thể đi nghỉ mát ở biển; mùa đông có thể đi trượt tuyết trên núi. Tuy nhiên, khi người ta thực sự giàu có, họ lại phát hiện mình hoàn toàn không thể thực hiện những ước mơ đó – lý do mãi mãi chỉ có một: “Không có thời gian!” Nhiều người có thu nhập cao gần như đều là những người cuồng công việc. Có vẻ như, “có tiền” và “có thời gian rảnh” mãi mãi khó lòng có được cả hai. Chẳng trách có người nói: “Khi bạn còn trẻ, không có tiền, mong muốn dùng thời gian đổi lấy tiền bạc; khi bạn có tiền rồi, lại khó lòng dùng tiền bạc mua lại thời gian.” Câu 88: Khi không có tiền, mọi người nghĩ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有了钱怎么用 (Có rồi tiền như thế nào, làm sao sử dụng)
- B. 用金钱买回时间 (Sử dụng tiền tài, tiền bạc mua trở về, quay về thời gian)
- C. 怎样得到更多的钱 (Như thế nào, ra sao nhận được, đạt được (kết quả hơn tiền nhiều)
- D. 忙的日子是什么样的 (Ngày tháng, cuộc sống những ngày qua bận rộn là, phải như thế nào, loại gì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (有了钱怎么用 — Có rồi tiền như thế nào, làm sao sử dụng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu hết mọi người luôn cảm thấy mình không đủ tiền. Tuy nhiên, các nhà xã hội học phát hiện ra rằng, khi người ta thực sự có tiền rồi, họ lại than phiền mình không có đủ thời gian. Từ nhiều ví dụ có thể thấy, người càng giàu càng không có thời gian, trong khi người nghèo và những người thất nghiệp lại rảnh rỗi đến mức khó chịu mỗi ngày. Con người theo đuổi của cải với mục đích là để cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng kỳ lạ thay, khi có tiền, họ lại càng bận rộn hơn, càng không thể sống một cuộc sống thoải mái. Khi cuộc sống không dư dả, nhiều người đều nghĩ “khi tôi có tiền rồi thì có thể thế này thế kia”. Trong tưởng tượng của mọi người, “có tiền” đại diện cho tự do, độc lập, muốn làm gì thì làm – mùa hè có thể đi nghỉ mát ở biển; mùa đông có thể đi trượt tuyết trên núi. Tuy nhiên, khi người ta thực sự giàu có, họ lại phát hiện mình hoàn toàn không thể thực hiện những ước mơ đó – lý do mãi mãi chỉ có một: “Không có thời gian!” Nhiều người có thu nhập cao gần như đều là những người cuồng công việc. Có vẻ như, “có tiền” và “có thời gian rảnh” mãi mãi khó lòng có được cả hai. Chẳng trách có người nói: “Khi bạn còn trẻ, không có tiền, mong muốn dùng thời gian đổi lấy tiền bạc; khi bạn có tiền rồi, lại khó lòng dùng tiền bạc mua lại thời gian.” Câu 89: Tại sao sau khi giàu có mọi người lại không thể thực hiện được ước mơ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大多数的人永远都嫌自己不够有钱。然而社会学家发 现,当人们真正有钱之后,又会抱怨自己没有足够的时间。 从很多例子可以看出,越是有钱的人越没有时间,而穷人和 那些失业的人,每天闲得难受。 人们追求财富,目的是为了让生活过得更好,可奇怪的 是,人们一旦有了钱,反而更忙碌,更无法舒舒服服地过日 子。 当生活不富裕的时候,很多人都想过“等我有了钱以后就可以怎么样怎么 样”。在人们的想象中,“有钱”代表自由、独立、随心所欲一 夏天可以到海边 度假;冬天可以到山上去滑雪。 然而,当人们果真富有了,却发现自己根本无法去实现这些梦想一 理由永 远只有一个:“没时间!”不少高收入的人,几乎都是工作狂。 看来,“有钱”和“有闲”永远难以两全。难怪有人说:“当你年轻、没钱时, 希望能用时间去换金钱;当你有钱后,却很难再用金钱买回时间。” 为什么人们富裕后却不能实现梦想?
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người luôn cảm thấy mình không đủ tiền. Tuy nhiên, các nhà xã hội học phát hiện ra rằng, khi người ta thực sự có tiền rồi, họ lại than phiền mình không có đủ thời gian. Từ nhiều ví dụ có thể thấy, người càng giàu càng không có thời gian, trong khi người nghèo và những người thất nghiệp lại rảnh rỗi đến mức khó chịu mỗi ngày. Con người theo đuổi của cải với mục đích là để cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng kỳ lạ thay, khi có tiền, họ lại càng bận rộn hơn, càng không thể sống một cuộc sống thoải mái. Khi cuộc sống không dư dả, nhiều người đều nghĩ “khi tôi có tiền rồi thì có thể thế này thế kia”. Trong tưởng tượng của mọi người, “có tiền” đại diện cho tự do, độc lập, muốn làm gì thì làm – mùa hè có thể đi nghỉ mát ở biển; mùa đông có thể đi trượt tuyết trên núi. Tuy nhiên, khi người ta thực sự giàu có, họ lại phát hiện mình hoàn toàn không thể thực hiện những ước mơ đó – lý do mãi mãi chỉ có một: “Không có thời gian!” Nhiều người có thu nhập cao gần như đều là những người cuồng công việc. Có vẻ như, “có tiền” và “có thời gian rảnh” mãi mãi khó lòng có được cả hai. Chẳng trách có người nói: “Khi bạn còn trẻ, không có tiền, mong muốn dùng thời gian đổi lấy tiền bạc; khi bạn có tiền rồi, lại khó lòng dùng tiền bạc mua lại thời gian.” Câu 89: Tại sao sau khi giàu có mọi người lại không thể thực hiện được ước mơ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不愿工作了 (Không nguyện, bằng lòng làm việc, công việc rồi)
- B. 时间太紧张 (Thời gian quá căng thẳng, hồi hộp)
- C. 身体不好了 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp rồi)
- D. 不再年轻了 (Không còn nữa, không lặp lại trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (时间太紧张 — Thời gian quá căng thẳng, hồi hộp). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu hết mọi người luôn cảm thấy mình không đủ tiền. Tuy nhiên, các nhà xã hội học phát hiện ra rằng, khi người ta thực sự có tiền rồi, họ lại than phiền mình không có đủ thời gian. Từ nhiều ví dụ có thể thấy, người càng giàu càng không có thời gian, trong khi người nghèo và những người thất nghiệp lại rảnh rỗi đến mức khó chịu mỗi ngày. Con người theo đuổi của cải với mục đích là để cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng kỳ lạ thay, khi có tiền, họ lại càng bận rộn hơn, càng không thể sống một cuộc sống thoải mái. Khi cuộc sống không dư dả, nhiều người đều nghĩ “khi tôi có tiền rồi thì có thể thế này thế kia”. Trong tưởng tượng của mọi người, “có tiền” đại diện cho tự do, độc lập, muốn làm gì thì làm – mùa hè có thể đi nghỉ mát ở biển; mùa đông có thể đi trượt tuyết trên núi. Tuy nhiên, khi người ta thực sự giàu có, họ lại phát hiện mình hoàn toàn không thể thực hiện những ước mơ đó – lý do mãi mãi chỉ có một: “Không có thời gian!” Nhiều người có thu nhập cao gần như đều là những người cuồng công việc. Có vẻ như, “có tiền” và “có thời gian rảnh” mãi mãi khó lòng có được cả hai. Chẳng trách có người nói: “Khi bạn còn trẻ, không có tiền, mong muốn dùng thời gian đổi lấy tiền bạc; khi bạn có tiền rồi, lại khó lòng dùng tiền bạc mua lại thời gian.” Câu 90: Đoạn văn trên chủ yếu nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大多数的人永远都嫌自己不够有钱。然而社会学家发 现,当人们真正有钱之后,又会抱怨自己没有足够的时间。 从很多例子可以看出,越是有钱的人越没有时间,而穷人和 那些失业的人,每天闲得难受。 人们追求财富,目的是为了让生活过得更好,可奇怪的 是,人们一旦有了钱,反而更忙碌,更无法舒舒服服地过日 子。 当生活不富裕的时候,很多人都想过“等我有了钱以后就可以怎么样怎么 样”。在人们的想象中,“有钱”代表自由、独立、随心所欲一 夏天可以到海边 度假;冬天可以到山上去滑雪。 然而,当人们果真富有了,却发现自己根本无法去实现这些梦想一 理由永 远只有一个:“没时间!”不少高收入的人,几乎都是工作狂。 看来,“有钱”和“有闲”永远难以两全。难怪有人说:“当你年轻、没钱时, 希望能用时间去换金钱;当你有钱后,却很难再用金钱买回时间。” 上文主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người luôn cảm thấy mình không đủ tiền. Tuy nhiên, các nhà xã hội học phát hiện ra rằng, khi người ta thực sự có tiền rồi, họ lại than phiền mình không có đủ thời gian. Từ nhiều ví dụ có thể thấy, người càng giàu càng không có thời gian, trong khi người nghèo và những người thất nghiệp lại rảnh rỗi đến mức khó chịu mỗi ngày. Con người theo đuổi của cải với mục đích là để cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng kỳ lạ thay, khi có tiền, họ lại càng bận rộn hơn, càng không thể sống một cuộc sống thoải mái. Khi cuộc sống không dư dả, nhiều người đều nghĩ “khi tôi có tiền rồi thì có thể thế này thế kia”. Trong tưởng tượng của mọi người, “có tiền” đại diện cho tự do, độc lập, muốn làm gì thì làm – mùa hè có thể đi nghỉ mát ở biển; mùa đông có thể đi trượt tuyết trên núi. Tuy nhiên, khi người ta thực sự giàu có, họ lại phát hiện mình hoàn toàn không thể thực hiện những ước mơ đó – lý do mãi mãi chỉ có một: “Không có thời gian!” Nhiều người có thu nhập cao gần như đều là những người cuồng công việc. Có vẻ như, “có tiền” và “có thời gian rảnh” mãi mãi khó lòng có được cả hai. Chẳng trách có người nói: “Khi bạn còn trẻ, không có tiền, mong muốn dùng thời gian đổi lấy tiền bạc; khi bạn có tiền rồi, lại khó lòng dùng tiền bạc mua lại thời gian.” Câu 90: Đoạn văn trên chủ yếu nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穷人和富人 (Người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn và người giàu, người giàu có)
- B. 时间和金钱 (Thời gian và tiền tài, tiền bạc)
- C. 理想和现实 (Lý tưởng, hoàn hảo và hiện thực, thực tế)
- D. 闲人和忙人 (Nhàn rỗi, rảnh rỗi người và bận rộn người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (时间和金钱 — Thời gian và tiền tài, tiền bạc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H50000
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
大笑 / 忍不住 / 起来 / 他
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy không kìm được bật cười lớn.
✓ Đáp án chuẩn 他忍不住大笑起来。
• Câu đề bài: 大笑 / 忍不住 / 起来 / 他
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không kìm được bật cười lớn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 忍不住 (rěn bu zhù — không kìm được, không nhịn nổi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 大笑 (to, lớn cười)
- Động từ vị ngữ: 起来 (qi lai — đứng dậy, thức dậy)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他忍不住大笑起来。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe nhạc có thể làm xoa dịu cảm xúc căng thẳng.
✓ Đáp án chuẩn 听音乐可以缓解紧张的情绪。
• Câu đề bài: 情绪 / 听音乐 / 可以 / 缓解 / 紧张的
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nhạc có thể làm xoa dịu cảm xúc căng thẳng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 听音乐 (tīng yīn yuè — nghe nhạc)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Động từ vị ngữ: 缓解 (huǎn jiě — làm dịu, xoa dịu)
- Định ngữ bổ nghĩa: 紧张的 (căng thẳng, hồi hộp của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 情绪 (qíng xù — tâm trạng, cảm xúc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “听音乐可以缓解紧张的情绪。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACa phẫu thuật lần này rất thành công.
✓ Đáp án chuẩn 这次手术很成功。
• Câu đề bài: 成功 / 这次 / 手术 / 很
• Nghĩa tiếng Việt: Ca phẫu thuật lần này rất thành công.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这次 (đây, này lần)
- Động từ vị ngữ: 手术 (shǒu shù — phẫu thuật, ca mổ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 成功 (chéng gōng — thành công)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这次手术很成功。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy từng được tiếp nhận một nền giáo dục rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn 她受过良好的教育。
• Câu đề bài: 良好的 / 她 / 教育 / 受过
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy từng được tiếp nhận một nền giáo dục rất tốt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 受过 (nhận, chịu đựng đã từng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 良好的 (tốt, thuận lợi của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 教育 (jiào yù — giáo dục)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她受过良好的教育。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồ chơi bị làm rơi vỡ hỏng rồi.
✓ Đáp án chuẩn 玩具被摔坏了。
• Câu đề bài: 摔 / 玩具 / 被 / 了 / 坏
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ chơi bị làm rơi vỡ hỏng rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 玩具 (wán jù — đồ chơi)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Động từ vị ngữ: 摔 (shuāi — ngã, rơi)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 坏 (huài — xấu, hỏng)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “玩具被摔坏了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón cá luộc cay của bác Vương làm rất chuẩn vị truyền thống.
✓ Đáp án chuẩn 老王的水煮鱼做得很地道。
• Câu đề bài: 水煮鱼 / 很 / 老王的 / 做得 / 地道
• Nghĩa tiếng Việt: Món cá luộc cay của bác Vương làm rất chuẩn vị truyền thống.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 老王的 (Già, lớn tuổi vua, quốc vương)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 水煮鱼 (Nước luộc, nấu cá)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 做得 (làm, chế tạo đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 地道 (dì dao — chuẩn, chính cống)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “老王的水煮鱼做得很地道。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà máy đó đang đối mặt với nguy cơ phá sản.
✓ Đáp án chuẩn 那家工厂面临破产的危险。
• Câu đề bài: 破产的 / 危险 / 工厂 / 面临 / 那家
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà máy đó đang đối mặt với nguy cơ phá sản.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那家 (kia, đó nhà, gia đình)
- Danh từ: 工厂 (gōng chǎng — nhà máy, xí nghiệp)
- Động từ vị ngữ: 面临 (miàn lín — đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ)
- Định ngữ bổ nghĩa: 破产的 (phá sản, sụp đổ (kế hoạch) của (trợ từ định ngữ))
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 危险 (wēi xiǎn — nguy hiểm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那家工厂面临破产的危险。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi sáng cần phải phân công nhiệm vụ một chút.
✓ Đáp án chuẩn 上午要把任务分配一下。
• Câu đề bài: 上午 / 任务 / 一下 / 要 / 分配 / 把
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng cần phải phân công nhiệm vụ một chút.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 上午 (shàng wǔ — buổi sáng (từ 8h–12h))
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 任务 (rèn wu — nhiệm vụ, công tác)
- Động từ vị ngữ: 分配 (fēn pèi — phân bổ, phân phối)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一下 (một dưới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “上午要把任务分配一下。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVui lòng kết hợp các từ sau (phải sử dụng tất cả) để viết một đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ. Từ khóa: Tết Dương lịch, thư giãn, quà tặng, biểu diễn, lương thiện.
✓ Đáp án chuẩn 元旦假期到了,为了让大家彻底放松一下,公司举办了一场热闹的联欢晚会。同事们不仅带来了精彩的歌舞表演,还互相交换了精心准备的新年礼物。善良的张姐甚至亲手为大家烤了饼干,整个会场充满了温暖与欢笑。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用),写一篇80字左右的短文。 词语:元旦、放松、礼物、表演、善良
• Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng kết hợp các từ sau (phải sử dụng tất cả) để viết một đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ. Từ khóa: Tết Dương lịch, thư giãn, quà tặng, biểu diễn, lương thiện.
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần, Tiểu Vương hào hứng mang cần câu đến bên hồ trong công viên chuẩn bị câu cá. Vừa đi tới bờ, anh chợt nhìn thấy trên bãi cỏ dựng một tấm biển báo bắt mắt, bên trên vẽ hình một con cá và lưỡi câu cùng vạch chéo màu đỏ ở giữa, nhắc nhở du khách "Cấm câu cá". Tiểu Vương hiểu rằng quy định này nhằm bảo vệ môi trường sinh thái trong hồ và sự an toàn của du khách. Thế là anh không chút do dự cất cần câu đi, ngồi bên bờ hồ lặng lẽ ngắm nhìn phong cảnh tươi đẹp. Tuân thủ quy tắc chung mới có thể giúp thiên nhiên ngày càng hài hòa và tươi đẹp hơn.
✓ Đáp án chuẩn 周末,小王兴致勃勃地带着鱼竿来到公园的湖边准备钓鱼。刚走到岸边,他突然看见草地上立着一块醒目的标志牌,上面画着一条鱼和鱼钩,中间有一道红色的斜线,提醒游人“禁止钓鱼”。小王明白,这是为了保护湖里的生态环境和游客的安全。于是,他毫不犹豫地收起鱼竿,坐在湖边静静地欣赏美丽的风景。遵守公共规则,才能让大自然更加和谐美丽。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần, Tiểu Vương hào hứng mang cần câu đến bên hồ trong công viên chuẩn bị câu cá. Vừa đi tới bờ, anh chợt nhìn thấy trên bãi cỏ dựng một tấm biển báo bắt mắt, bên trên vẽ hình một con cá và lưỡi câu cùng vạch chéo màu đỏ ở giữa, nhắc nhở du khách "Cấm câu cá". Tiểu Vương hiểu rằng quy định này nhằm bảo vệ môi trường sinh thái trong hồ và sự an toàn của du khách. Thế là anh không chút do dự cất cần câu đi, ngồi bên bờ hồ lặng lẽ ngắm nhìn phong cảnh tươi đẹp. Tuân thủ quy tắc chung mới có thể giúp thiên nhiên ngày càng hài hòa và tươi đẹp hơn.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh (Chủ đề: Biển báo "Cấm câu cá" bên bờ hồ - 湖边“禁止钓鱼”的标志牌). 周末,小王兴致勃勃地带着鱼竿来到公园的湖边准备钓鱼。刚走到岸边,他突然看见草地上立着一块醒目的标志牌,上面画着一条鱼和鱼钩,中间有一道红色的斜线,提醒游人“禁止钓鱼”。小王明白,这是为了保护湖里的生态环境和游客的安全。于是,他毫不犹豫地收起鱼竿,坐在湖边静静地欣赏美丽的风景。遵守公共规则,才能让大自然更加和谐美丽。 Zhōumò, Xiǎo Wáng xìngzhì-bóbó de dàizhe yúgān láidào gōngyuán de húbiān zhǔnbèi diàoyú. Gāng zǒudào ànbiān, tā tūrán kànjiàn cǎodì shàng lìzhe yí kuài xǐngmù de biāozhìpái, shàngmian huàzhe yì tiáo yú hé yúgōu, zhōngjiān yǒu yí dào hóngsè de xiéxiàn, tíxǐng yóurén “jìnzhǐ diàoyú”. Xiǎo Wáng míngbai, zhè shì wèile bǎohù hú lǐ de shēngtài huánjìng hé yóukè de ānquán. Yúshì, tā háo bù yóuyù de shōuqǐ yúgān, zuò zài húbiān jìngjìng de xīnshǎng měilì de fēngjǐng. Zūnshǒu gōnggòng guīzé, cáinéng ràng dàzìrán gèngjiā héxié měilì.
• Kết luận: Bài viết bám sát 100% bức tranh biển báo cấm câu cá trong đề thi gốc Hanban, bố cục 3 phần rõ ràng, sử dụng từ vựng và cấu trúc HSK 5 tự nhiên.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H50000 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile