Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề Y31002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我们坐飞机去。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đi bằng máy bay.
• Phân tích đối chiếu: Nhưng trong tranh vẽ hai bạn nhỏ đang lên tàu hỏa (火车), không phải máy bay.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 九点了,快起床吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chín giờ rồi, mau dậy thôi nào.
• Phân tích đối chiếu: Trong tranh đồng hồ chỉ 6 giờ chứ không phải 9 giờ, không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 你太瘦了,要多吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn gầy quá rồi, phải ăn nhiều cơm vào.
• Phân tích đối chiếu: Nhưng trong tranh là một cậu bé mập mạp béo tốt (很胖), không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我有长鼻子,还有大耳朵。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có chiếc mũi dài, lại còn có đôi tai to.
• Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ chú voi con (大象) mũi dài tai to, hoàn toàn khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 别哭了,妈妈很快就回来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng khóc nữa, mẹ sắp về rồi.
• Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ bé gái đang khóc nhè được dỗ dành, khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 她的书包是蓝色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Cặp sách của cô ấy màu xanh lam.
• Phân tích đối chiếu: Nhưng trong tranh cặp sách mang màu đỏ sẫm hoặc khác màu, không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 西瓜很好吃,你也吃一块儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu ngon lắm, bạn cũng ăn một miếng nhé?.
• Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ quả dưa hấu bổ miếng, khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你看,这只小鱼真可爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn xem, chú cá nhỏ này đáng yêu quá.
• Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ chú cá vàng bơi trong bể kính, khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 中午的风刮得很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Gió buổi trưa thổi rất to.
• Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ cành cây nghiêng ngả vì cuồng phong, khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这是我爸爸买的新裤子。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc quần mới bố tôi mua.
• Phân tích đối chiếu: Tranh vẽ chiếc áo sơ mi hoặc áo khoác chứ không phải quần (裤子), không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,李先生在哪个房间? 男:他在三二五房间。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, ông Lý ở phòng nào? Ông ấy ở phòng 325.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bác sĩ khám chân
- B. Bánh sinh nhật thắp nến
- C. 三二五房间 (Ba số hai (2) số năm (5) phòng)
- D. Tuyết rơi trắng xóa ngoài trời
- E. Chữ Hán "Lục"
- F. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Khớp hình C số phòng 325. C. Bác sĩ khám chân | B. Bánh sinh nhật thắp nến | C. Biển số phòng 325 (三二五房间) | D. Tuyết rơi trắng xóa ngoài trời | E. Chữ Hán "Lục" | F. Cửa hàng gần trường
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天天气冷吗? 女:不太冷,外面下大雪了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay có lạnh không? Không lạnh lắm, bên ngoài tuyết rơi to rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bác sĩ khám chân
- B. Bánh sinh nhật
- C. Phòng 325
- D. 下大雪 (Dưới to, lớn tuyết)
- E. Học chữ Hán
- F. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Khớp hình D tuyết rơi. D. Bác sĩ khám chân | B. Bánh sinh nhật | C. Phòng 325 | D. Cảnh tuyết rơi dày đặc ngoài trời (下大雪) | E. Học chữ Hán | F. Cửa hàng tạp hóa
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的脚还疼吗? 男:不疼了。医生说,下星期就可以去跑步了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân); 还 (hái: vẫn, còn); 疼 (téng: đau đớn); 不 (bù: không); 医生 (yī shēng: bác sĩ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚不疼了,医生 (Chân, bàn chân không đau đớn rồi bác sĩ)
- B. Bánh sinh nhật
- C. Phòng 325
- D. Tuyết rơi ngoài trời
- E. Viết chữ Hán
- F. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Y SINH THUYẾT, HẠ TINH KỲ TỰU KHẢ DĨ KHỨ BÀO BỘ LIỄU (Chân bạn còn đau không? Không đau nữa rồi. Bác sĩ bảo tuần sau là có thể chạy bộ được rồi). Khớp hình A bác sĩ. A. Bác sĩ kiểm tra đôi chân đã đỡ đau (脚不疼了,医生) | B. Bánh sinh nhật | C. Phòng 325 | D. Tuyết rơi ngoài trời | E. Viết chữ Hán | F. Cửa hàng
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:生日快乐! 女:谢谢你!我们现在吃蛋糕吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật! Cảm ơn bạn! Chúng mình cùng ăn bánh sinh nhật nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bác sĩ
- B. 生日快乐,吃蛋糕 (Sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc ăn bánh kem, bánh ngọt)
- C. Phòng 325
- D. 下雪 (xiàxuě: tuyết rơi)
- E. Chữ Hán
- F. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Khớp hình B bánh sinh nhật. B. Bác sĩ | B. Chiếc bánh ga-tô sinh nhật ngọt ngào (生日快乐,吃蛋糕) | C. Phòng 325 | D. Tuyết rơi | E. Chữ Hán | F. Cửa hàng
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:商店远吗? 男:不远,很近。就在学校旁边。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 商店 (shāng diàn: cửa hàng); 远 (yuǎn: xa); 不 (bù: không); 很 (hěn: rất); 近 (jìn: gần); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bác sĩ
- B. Bánh kem
- C. Phòng 325
- D. 下雪 (xiàxuě: tuyết rơi)
- E. Chữ Hán
- F. 商店在学校旁边 (Cửa hàng ở trường học bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: TỰU TẠI HỌC HIỆU BÀNG BIÊN (Cửa hàng có xa không? Không xa, gần lắm, ngay cạnh trường học thôi). Khớp hình F cửa hàng. F. Bác sĩ | B. Bánh kem | C. Phòng 325 | D. Tuyết rơi | E. Chữ Hán | F. Cửa hàng nằm ngay cạnh cổng trường học (商店在学校旁边)
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我们饿了! 女:好,知道了,别着急,我给你们拿吃的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, chúng con đói bụng rồi! Được rồi, mẹ biết rồi, đừng vội, mẹ lấy đồ ăn cho các con nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Nghỉ ngơi
- B. Gọi điện cho bà
- C. Bó hoa tươi thắm tặng cô
- D. 妈妈给拿吃的 (Mẹ cho cầm, lấy ăn)
- E. Chữ Hán "Lục" màu xanh
• Phân tích đối chiếu: Khớp hình D. D. Nghỉ ngơi | B. Gọi điện cho bà | C. Bó hoa tươi thắm tặng cô | D. Mẹ mang đồ ăn ngon cho con khi đói bụng (妈妈给拿吃的) | E. Chữ Hán "Lục" màu xanh
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:右边这个字怎么读?知道吗? 女:知道,这是“绿色”的“绿”。
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ bên phải này đọc thế nào? Biết chứ, đây là chữ "LỤC" trong màu xanh lục.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Nghỉ ngơi
- B. Gọi điện thoại
- C. Bó hoa tươi
- D. Đồ ăn
- E. 绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
• Phân tích đối chiếu: Khớp hình E chữ 绿.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你累了,去休息半个小时吧。 女:没关系,我不累。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 累 (lèi: Mệt mỏi); 去 (qù: đi); 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi); 半 (bàn: một nửa); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去休息 (đi nghỉ ngơi)
- B. Gọi điện
- C. Tặng hoa
- D. Đồ ăn
- E. 绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
• Phân tích đối chiếu: MỘI QUAN HỆ, NGÃ BẤT LŨY (Bạn mệt rồi, đi nghỉ ngơi nửa tiếng đi nhé. Không sao, tôi không mệt đâu). Khớp hình A ngồi nghỉ ngơi. A. Bạn nhỏ ngồi tựa lưng nghỉ ngơi tĩnh dưỡng (去休息) | B. Gọi điện | C. Tặng hoa | D. Đồ ăn | E. Chữ 绿
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你想送老师什么礼物? 男:你觉得送花儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn tặng thầy cô món quà gì? Bạn thấy tặng hoa có được không?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Nghỉ ngơi
- B. Gọi điện
- C. 送花儿 (Tặng, tiễn hoa trẻ em, con cái)
- D. Đồ ăn
- E. Chữ Hán
• Phân tích đối chiếu: Khớp hình C bó hoa. C. Nghỉ ngơi | B. Gọi điện | C. Bó hoa tươi thắm làm quà tặng thầy cô (送花儿) | D. Đồ ăn | E. Chữ Hán
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你给谁打电话呢? 女:奶奶生病了,我给她打一个电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang gọi điện thoại cho ai thế? Bà nội bị ốm rồi, tôi gọi điện thoại hỏi thăm bà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Nghỉ ngơi
- B. 给奶奶打电话 (Cho bà gọi điện thoại)
- C. Tặng hoa
- D. Đồ ăn
- E. Chữ Hán
• Phân tích đối chiếu: Khớp hình B gọi điện thoại. B. Nghỉ ngơi | B. Bạn nhỏ cầm điện thoại gọi thăm bà nội bị ốm (给奶奶打电话) | C. Tặng hoa | D. Đồ ăn | E. Chữ Hán
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 一个星期有几天?
• Nghĩa tiếng Việt: Một tuần lễ có mấy ngày? Có 7 ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7天 (qī tiān)
- B. 8天 (bā tiān)
- C. 10天 (shí tiān)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个星期有几天?” với nội dung bài, phương án A — 7天 (qī tiān) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你会不会说汉语?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết nói tiếng Trung không? Đương nhiên là biết rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 (qùnián)
- B. 会跳舞 (huì tiàowǔ)
- C. 当然会 (dāngrán huì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你会不会说汉语?” với nội dung bài, phương án C — 当然会 (dāngrán huì) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你哥哥篮球打得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai bạn chơi bóng rổ thế nào? Chơi rất giỏi / rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难 (hěn nán)
- B. 很好 (hěn hǎo)
- C. 很少 (hěn shǎo)
• Phân tích đối chiếu: Đánh giá trình độ chơi thể thao.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你的自行车是在哪儿买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp của bạn mua ở đâu thế? Mua ở cửa hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāngdiàn)
- B. 医院 (yīyuàn)
- C. 教室 (jiàoshì)
• Phân tích đối chiếu: Địa điểm mua sắm.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他在学习吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy có đang học bài không? Đúng vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对 (duì)
- B. 在家里 (zài jiā li)
- C. 画画儿 (huà huàr)
• Phân tích đối chiếu: Xác nhận sự việc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 这件衣服多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? Hai trăm tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鞋 (xié)
- B. 两百 (liǎngbǎi)
- C. 第二年 (dì)
• Phân tích đối chiếu: Hỏi giá tiền trả lời con số.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 我要一杯果汁,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn một ly nước hoa quả, còn bạn thì sao? Tôi uống nước lọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我喝水 (wǒ hē shuǐ)
- B. 我不忙 (wǒ bù máng)
- C. 很漂亮 (hěn piàoliang)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我要一杯果汁,你呢?” với nội dung bài, phương án A — 我喝水 (wǒ hē shuǐ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 喂?晚上我们一起去看电影,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay chúng mình cùng nhau đi xem phim nhé, được không? Không vấn đề gì / Đồng ý luôn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (zàijiàn)
- B. 没问题 (méi wèntí)
- C. 很有意思 (hěn yǒu yìsi)
• Phân tích đối chiếu: Nhận lời rủ đi xem phim.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 左边的那个学生叫什么名字?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học sinh ở bên trái tên là gì thế? Tôi cũng không biết nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不客气 (bú kèqi)
- B. 我认识 (wǒ rènshi)
- C. 我也不知道 (wǒ yě bù zhīdào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “左边的那个学生叫什么名字?” với nội dung bài, phương án C — 我也不知道 (wǒ yě bù zhīdào) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你怎么不吃了?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn không ăn nữa? Tôi no bụng rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸡蛋 (jīdàn)
- B. 我饱了 (wǒ bǎo le)
- C. 菜和包子 (cài hé bāozi)
• Phân tích đối chiếu: Giải thích vì sao dừng ăn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你家的小狗怎么了? 女:没什么,它想出去玩儿。 问:小狗怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Chú cún con làm sao thế? Nó muốn chạy ra ngoài chơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 瘦了 (shòu le)
- B. 生病了 (shēngbìng le)
- C. 想出去玩儿 (xiǎng chūqù wánr)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小狗怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 想出去玩儿 (xiǎng chūqù wánr) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂?爸爸,奶奶让你回来的时候买一些水果。 男:好的,没问题。 问:谁让爸爸买水果?
• Nghĩa tiếng Việt: Ai bảo bố mua hoa quả thế? Bà nội dặn bố mua hoa quả khi về.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈 (māma)
- B. 奶奶 (nǎinai)
- C. 爷爷 (yéye)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谁让爸爸买水果?” với nội dung bài, phương án B — 奶奶 (nǎinai) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您知道去动物园怎么走吗? 女:知道。不远,就在前面,再走五分钟就到了。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam muốn đi đâu? Bạn ấy hỏi đường đi sở thú.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车站 (chēzhàn)
- B. 饭店 (fàndiàn)
- C. 动物园 (dòngwùyuán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的要去哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 动物园 (dòngwùyuán) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:小朋友,你会画小鸟吗? 男:不会,但是我会画太阳和月亮。 问:他会画什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhỏ biết vẽ cái gì? Biết vẽ mặt trời và mặt trăng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太阳 (tàiyáng)
- B. 猴子 (hóuzi)
- C. 小鸟 (xiǎoniǎo)
• Phân tích đối chiếu: Trong các lựa chọn có A (太阳).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你听懂了吗? 女:对不起,我没听懂,您说得太快了。 问:女的为什么没听懂?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn nữ không nghe hiểu? Vì người kia nói nhanh quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会写 (bú huì xiě)
- B. 说得太快 (shuō de tài kuài)
- C. 说得太慢 (shuō de tài màn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么没听懂?” với nội dung bài, phương án B — 说得太快 (shuō de tài kuài) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 阅读对话,选择合适的内容: A:您好,我可以进来吗? (Nín hǎo, wǒ kěyǐ jìnlai ma?) B:请进。 (Qǐng jìn)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào bác, cháu có thể vào phòng được không? Mời vào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Uống thuốc cảm sốt
- B. Chú mèo con ngủ say
- C. Máy tính bị hỏng mạng
- D. Chân đi bộ
- E. Bạn gái mắt đen tóc dài
- F. 请进 (qǐng jìn: xin mời vào, mời vào)
• Phân tích đối chiếu: Khớp phương án F mở cửa mời vào. F. Uống thuốc cảm sốt | B. Chú mèo con ngủ say | C. Máy tính bị hỏng mạng | D. Chân đi bộ | E. Bạn gái mắt đen tóc dài | F. Cánh cửa phòng mở ra mời khách vào (请进)
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
阅读对话,选择合适的内容:
A:她的头发很长。 (Tā de tóufa hěn cháng.)
B:她的眼睛是黑色的,很可爱。 (Tā de yǎnjing shì hēisè de, hěn kě'ài.)
YCT Thiếu nhi
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 阅读对话,选择合适的内容: A:她的头发很长。 (Tā de tóufa hěn cháng) B:她的眼睛是黑色的,很可爱。 (Tā de yǎnjing shì hēisè de, hěn kě'ài)
• Nghĩa tiếng Việt: Mái tóc của em ấy rất dài, đôi mắt màu đen rất đáng yêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Uống thuốc
- B. Mèo ngủ
- C. Máy tính
- D. Chân
- E. 头发长,眼睛黑 (Tóc dài, lâu dài mắt màu đen)
- F. Mời vào
• Phân tích đối chiếu: Khớp phương án E. E. Uống thuốc | B. Mèo ngủ | C. Máy tính | D. Chân | E. Bé gái tóc dài và đôi mắt đen nhánh tròn xoe (头发长,眼睛黑) | F. Mời vào
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
阅读对话,选择合适的内容:
A:爷爷,我的小猫呢? (Yéye, wǒ de xiǎomāo ne?)
B:别说话,它在那儿,它在睡觉呢。 (Bié shuōhuà, tā zài nàr, tā zài shuìjiào ne.)
YCT Thiếu nhi
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读对话,选择合适的内容: A:爷爷,我的小猫呢? (Yéye, wǒ de xiǎomāo ne?) B:别说话,它在那儿,它在睡觉呢。 (Bié shuōhuà, tā zài nàr, tā zài shuìjiào ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Ông ơi, chú mèo con của cháu đâu rồi? Đừng nói chuyện lớn, nó ở đằng kia đang ngủ đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Uống thuốc
- B. 小猫在睡觉 (Mèo con, chú mèo ở ngủ)
- C. Máy tính
- D. Chân
- E. Tóc dài
- F. Mời vào
• Phân tích đối chiếu: Khớp phương án B mèo ngủ. B. Uống thuốc | B. Chú mèo con đang cuộn tròn ngủ ngoan (小猫在睡觉) | C. Máy tính | D. Chân | E. Tóc dài | F. Mời vào
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读对话,选择合适的内容:
A:你怎么了? (Nǐ CHẨM MA le?)
B:对不起,我的电脑坏了,不能上网了。 (Duìbuqǐ, wǒ de diànnǎo huài le, bùnéng shàngwǎng le.)
YCT Thiếu nhi
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读对话,选择合适的内容: A:你怎么了? (Nǐ CHẨM MA le?) B:对不起,我的电脑坏了,不能上网了。 (Duìbuqǐ, wǒ de diànnǎo huài le, bùnéng shàngwǎng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, máy tính của tôi bị hỏng rồi, không lên mạng được nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Uống thuốc
- B. Mèo ngủ
- C. 电脑坏了 (Máy vi tính xấu, hỏng rồi)
- D. Chân
- E. Tóc dài
- F. Mời vào
• Phân tích đối chiếu: Khớp phương án C máy tính hỏng. C. Uống thuốc | B. Mèo ngủ | C. Máy tính bị hỏng không lướt mạng được (电脑坏了) | D. Chân | E. Tóc dài | F. Mời vào
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 阅读对话,选择合适的内容: A:我感冒了。 (Wǒ gǎnmào le) B:把药吃了,吃完药后就会舒服些。 (Bǎ yào chī le, chīwán yào hòu jiù huì shūfu xiē)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 内容 (nèi róng: nội dung); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒吃药 (cảm cúm, cảm mạo uống thuốc, dùng thuốc)
- B. Mèo ngủ
- C. Máy tính
- D. Chân
- E. Tóc dài
- F. Mời vào
• Phân tích đối chiếu: BẢ DƯỢC NGẬT LIỄU, NGẬT HOÀN DƯỢC HẬU TỰU HỘI THƯ PHỤC THƯ (Tôi bị cảm cúm rồi. Uống thuốc vào đi, uống xong sẽ thấy dễ chịu hơn). Khớp phương án A uống thuốc. A. Bạn nhỏ uống thuốc trị cảm cúm (感冒吃药) | B. Mèo ngủ | C. Máy tính | D. Chân | E. Tóc dài | F. Mời vào
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Rót một tách trà nóng kính mời khách]
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương, mời cô dùng trà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你弟弟会做饭吗? (Nǐ dìdi huì zuò fàn ma?)
- B. 明天是 4 月 6 号。 (Míngtiān shì 4 yuè 6 hào)
- C. 王小姐,您请喝茶。 (Wáng xiǎojiě, nín qǐng hē chá)
• Phân tích đối chiếu: Khớp hình ảnh mời trà khách.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
看情境/图片,选择最合适的句子:
[Hình ảnh: Mọi người nghe chuyện vui cùng bật cười tươi rạng rỡ]
YCT Thiếu nhi
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Mọi người nghe chuyện vui cùng bật cười tươi rạng rỡ]
• Nghĩa tiếng Việt: Bọn họ đều bật cười vui vẻ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们都笑了。 (Tāmen dōu xiào le)
- B. 你爱吃饺子吗? (Nǐ ài chī jiǎozi ma?)
- C. 这本书我看过。 (Zhè běn shū wǒ kànguo)
• Phân tích đối chiếu: Khớp với nụ cười rạng rỡ của mọi người.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
看情境/图片,选择最合适的句子:
[Hình ảnh: Cậu bé ghé tai lắng nghe tiếng động lạ xung quanh]
YCT Thiếu nhi
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Cậu bé ghé tai lắng nghe tiếng động lạ xung quanh]
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nghe thấy âm thanh gì thế?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他昨天迟到了。 (Tā zuótiān chídào le)
- B. 你听到什么了? (Nǐ tīngdào shénme le?)
- C. 他们在看电视。 (Tāmen zài kàn diànshì)
• Phân tích đối chiếu: Khớp với động tác nghiêng tai lắng nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
看情境/图片,选择最合适的句子:
[Hình ảnh: Bạn nhỏ cúi người chăm chú tìm kiếm đồ vật bị rơi]
YCT Thiếu nhi
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Bạn nhỏ cúi người chăm chú tìm kiếm đồ vật bị rơi]
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang tìm kiếm đồ đạc đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在找东西呢。 (Tā zài zhǎo dōngxi ne)
- B. 欢迎您下次再来。 (Huānyíng nín xià cì zài lái)
- C. 我今天开车去学校。 (Wǒ jīntiān kāi chē qù xuéxiào)
• Phân tích đối chiếu: Khớp với hành động cúi người tìm đồ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
看情境/图片,选择最合适的句子:
[Hình ảnh: Cậu bé mập mạp đang kiên trì tập thể dục]
YCT Thiếu nhi
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看情境/图片,选择最合适的句子: [Hình ảnh: Cậu bé mập mạp đang kiên trì tập thể dục]
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mập quá rồi, phải vận động tập thể dục nhiều hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她最喜欢踢足球。 (Tā zuì xǐhuan tī zúqiú)
- B. 那个雨伞没有问题。 (Nàge yǔsǎn méiyǒu wèntí)
- C. 我太胖了,要多运动。 (Wǒ tài pàng le, yào duō yùndòng)
• Phân tích đối chiếu: Khớp hình ảnh tập luyện giảm cân.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 阅读对话,选择最合适的答句: 男:老虎有几只眼睛? 女:( ________ )。
• Nghĩa tiếng Việt: Con hổ có mấy con mắt? Có 2 con mắt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 熊猫 (xióngmāo)
- B. 两只 (liǎng zhī)
- C. 一个口 (yí ge kǒu)
• Phân tích đối chiếu: Đi với lượng từ mắt là "只".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 阅读对话,选择最合适的答句: 女:你去过中国吗? 男:( ________ )。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn từng đến Trung Quốc chưa? Từng đi Bắc Kinh rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐飞机 (zuò fēijī)
- B. 我自己去 (wǒ zìjǐ qù)
- C. 去过北京 (qùguo Běijīng)
• Phân tích đối chiếu: Bắc Kinh là thủ đô Trung Quốc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 阅读对话,选择最合适的答句: 男:刘老师,谢谢您的帮助! 女:( ________ )。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa cô Lưu, cảm ơn sự giúp đỡ của cô! Đừng khách sáo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很高兴 (hěn gāoxìng)
- B. 不客气 (bú kèqi)
- C. 想唱歌 (xiǎng chànggē)
• Phân tích đối chiếu: Đáp lại lời cảm ơn là "不客气".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 阅读对话,选择最合适的答句: 女:米饭和面条儿,你想吃什么? 男:( ________ )。
• Nghĩa tiếng Việt: Cơm và mì sợi, bạn muốn ăn món nào? Món nào cũng được hết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都可以 (dōu kěyǐ)
- B. 没关系 (méi guānxi)
- C. 在这儿 (zài zhèr)
• Phân tích đối chiếu: Lựa chọn món ăn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 阅读对话,选择最合适的答句: 男:妈,我的香蕉呢? 女:( ________ )。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, quả chuối của con đâu rồi ạ? Ở trên ghế kìa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄色的 (huángsè de)
- B. 要面包 (yào miànbāo)
- C. 椅子上 (yǐzi shang)
• Phân tích đối chiếu: Trả lời vị trí đồ vật.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 男:我妈妈每天早上吃一个( ________ )。 女:我妈妈也是。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 妈妈 (mā ma: mẹ); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 吃 (chī: ăn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (chá)
- B. 苹果 (píngguǒ)
- C. 牛奶 (niúnǎi)
• Phân tích đối chiếu: Lượng từ "个" và động từ "吃" (ăn) đi với "苹果" (BÌNH QUẢ - quả táo).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:这是谁的( ________ )? 男:你妹妹的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妹妹 (mèi mei: em gái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 铅笔 (qiānbǐ)
- B. 姐姐 (jiějie)
- C. 公共汽车 (gōnggòngqìchē)
• Phân tích đối chiếu: Đồ vật cá nhân của học sinh chọn "铅笔" (DUYÊN BÚT - bút chì).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 男:你今天怎么了?为什么不去游泳? 女:对不起,我( ________ )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 为什么 (wèi shén me: tại sao); 不 (bù: không); 去 (qù: đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红 (hóng)
- B. 瘦 (shòu)
- C. 累 (lèi)
• Phân tích đối chiếu: Lý do không đi bơi chọn "累" (LŨY - mệt).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 女:这件( ________ )你真的不知道? 男:我真的不知道。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 真的 (zhēnde: thật sự, chân thật, thật là); 不 (bù: không); 知道 (zhī dào: biết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水果 (shuǐguǒ)
- B. 桌子 (zhuōzi)
- C. 事情 (shìqing)
• Phân tích đối chiếu: Lượng từ "件" đi với sự việc chọn "事情" (SỰ TÌNH - việc, sự việc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 男:你什么时候洗澡? 女:明天( ________ )吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 洗澡 (xǐ zǎo: đi tắm); 明天 (míng tiān: ngày mai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上 (zǎoshang)
- B. 时间 (shíjiān)
- C. 现在 (xiànzài)
• Phân tích đối chiếu: Đi sau "明天" (ngày mai) chỉ thời điểm là "早上" (TẢO THƯỢNG - buổi sáng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 女:天太热了,我今天( ________ )我的白裙子,好不好? 男:没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 天 (tiān: trời, bầu trời); 太 (tài: quá, lắm); 热 (rè: nóng); 我 (wǒ: tôi, mình); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 白 (bái: trắng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 玩 (wán)
- B. 坐 (zuò)
- C. 穿 (chuān)
• Phân tích đối chiếu: Đi với váy (裙子) dùng động từ "穿" (XUYÊN - mặc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 男:你为什么把电视( ________ )了? 女:因为时间不早了,要休息了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 为什么 (wèi shén me: tại sao); 把 (bǎ: cầm, nắm); 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình); 因为 (yīn wèi: bởi vì); 时间 (shí jiān: thời gian).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关 (guān)
- B. 卖 (mài)
- C. 丢 (diū)
• Phân tích đối chiếu: Tắt tivi dùng từ "关" (QUAN - tắt, đóng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 女:你那儿还有多少钱? 男:我看看,还有一( ________ )多吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 钱 (qián: tiền); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 零 (líng)
- B. 千 (qiān)
- C. 半 (bàn)
• Phân tích đối chiếu: Đơn vị số đếm tiền tệ chọn "千" (THIÊN - nghìn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 男:我在二年级,你呢? 女:我比你大两( ________ ),所以比你高两个年级。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang); 二 (èr: hai); 年级 (nián jí: lớp); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 比 (bǐ: hơn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手 (shǒu)
- B. 课 (kè)
- C. 岁 (suì)
• Phân tích đối chiếu: Chỉ độ tuổi dùng từ "岁" (TUẾ - tuổi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 女:你同学的( ________ )怎么样了? 男:好多了,昨天出院了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 好多 (hǎoduō: rất nhiều, bao nhiêu là); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 出院 (chūyuàn: xuất viện, ra viện sau điều trị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书包 (shūbāo)
- B. 身体 (shēntǐ)
- C. 个子 (gèzi)
• Phân tích đối chiếu: Liên quan tới nằm viện và bình phục hỏi về "身体" (THÂN THỂ - sức khỏe).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y31002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile