Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 35 câu hỏi của mã đề M01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 头发 (tóufa)
• Nghĩa tiếng Việt: Tóc.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 头发 (tóufa: Mái tóc). Hình ảnh minh họa bạn nhỏ với mái tóc dài óng ả. Khớp với nội dung nên.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 个子 (gèzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Vóc dáng / chiều cao
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 个子 (gèzi: Vóc dáng/chiều cao). Nhưng hình ảnh vẽ đôi tai (耳朵: ěrduo). Nội dung không khớp nên.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 眼睛 (yǎnjing)
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi mắt
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 眼睛 (yǎnjing: Đôi mắt). Nhưng hình ảnh tập trung vào cái mũi nhỏ (鼻子: bízi). Không khớp nên.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 手 (shǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Tay, bàn tay.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 手 (shǒu: Bàn tay). Tranh vẽ bàn tay xòe ra năm ngón rõ ràng. Khớp với nội dung nên.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 鼻子 (bízi)
• Nghĩa tiếng Việt: Mũi.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 鼻子 (bízi: Cái mũi). Nhưng tranh vẽ cái miệng cười tươi (口 / 嘴巴: kǒu / zuǐba). Không khớp nên.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我和爸爸 (wǒ hé bàba)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và bố
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在踢足球 (Cậu ấy đá bóng)
- B. 我和爸爸 (Tôi và bố)
- C. 他在做作业 (Cậu ấy làm bài tập)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 个子很高 (gèzi hěn gāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Dáng người rất cao
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子很小 (Dáng người nhỏ bé)
- B. 婴儿 (Em bé sơ sinh)
- C. 个子很高 (Dáng người rất cao)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 吃苹果 (chī píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn táo
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃苹果 (Ăn táo)
- B. 喝水 (Uống nước)
- C. 吃米饭 (Ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 吃苹果 (chī píngguǒ: Ăn quả táo).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 很多鸟 (hěn duō niǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều chim
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一只小鸟 (Một con chim nhỏ)
- B. 很多鸟 (Rất nhiều chim)
- C. 一条鱼 (Một con cá)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 很多鸟 (hěn duō niǎo: Rất nhiều chim bay lượn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 不高兴 (bù gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Không vui vẻ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴 (Không vui / buồn)
- B. 高兴 (Vui vẻ)
- C. 笑了 (Mỉm cười)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 不高兴 (bù gāoxìng: Không vui vẻ / buồn bã).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你的手大,我的手小。 (Nǐ de shǒu dà, wǒ de shǒu xiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Tay bạn to, tay tôi nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 你的手大,我的手小 (Nǐ de shǒu dà, wǒ de shǒu xiǎo: Tay bạn to, tay tôi nhỏ). Khớp với hình ảnh so sánh tay to và tay nhỏ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 认识你很高兴。 (Rènshi nǐ hěn gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất vui được làm quen với bạn.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 认识你很高兴 (Rènshi nǐ hěn gāoxìng: Rất vui được làm quen với bạn). Khớp với hình ảnh hai bạn nhỏ vui vẻ bắt tay chào hỏi nhau.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他喝牛奶。 (Tā hē niúnǎi)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy uống sữa.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 他喝牛奶 (Tā hē niúnǎi: Cậu ấy uống sữa). Nhưng hình ảnh vẽ bạn nhỏ đang ăn bát cơm trắng (吃米饭). Không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我们去商店。 (Wǒmen qù shāngdiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đi cửa hàng.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 我们去商店 (Wǒmen qù shāngdiàn: Chúng tôi đi cửa hàng). Tranh vẽ hai mẹ con dắt tay nhau vào cửa hàng. Khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这是面条儿。 (Zhè shì miàntiáor)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là mì sợi.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 这是面条儿 (Zhè shì miàntiáor: Đây là mì sợi). Nhưng hình ảnh vẽ một giỏ táo đỏ tươi (苹果: píngguǒ). Không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 女:你几岁? 男:我六岁。 (Nǚ: Nǐ jǐ suì? Nán: Wǒ liù suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn mấy tuổi? — Nam: Tớ 6 tuổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 四岁 (4 tuổi)
- B. 五岁 (5 tuổi)
- C. 六岁 (6 tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: Bạn nam trả lời '我六岁' (Tôi 6 tuổi). Chọn đáp án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你吃什么? 男:我吃鱼。 (Nǚ: Nǐ chī shénme? Nán: Wǒ chī yú)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn ăn gì? — Nam: Tớ ăn cá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃鱼 (Ăn cá)
- B. 吃米饭 (Ăn cơm)
- C. 吃苹果 (Ăn táo)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: '我吃鱼' (Tớ ăn cá). Chọn đáp án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bé gái: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? — Mẹ: Mẹ yêu con!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:妈妈,你爱我吗? 男:我爱你! (Nǚ: Māma, nǐ ài wǒ ma? Nán: Wǒ ài nǐ!)
• Nghĩa tiếng Việt: Bé gái: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? — Mẹ: Mẹ yêu con!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢你 (Cảm ơn con)
- B. 我爱你 (Mẹ yêu con)
- C. 再见 (Tạm biệt)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: Mẹ trả lời '我爱你' (Mẹ yêu con!). Chọn đáp án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cô ấy là ai vậy? — Nữ: Cô ấy là cô giáo của chúng mình.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:她是谁? 女:她是我们的老师。 (Nán: Tā shì shéi? Nǚ: Tā shì wǒmen de lǎoshī)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ấy là ai vậy? — Nữ: Cô ấy là cô giáo của chúng mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (Cô giáo)
- B. 姐姐 (Chị gái)
- C. 妈妈 (Mẹ)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: '她是我们的老师' (Cô ấy là cô giáo của chúng tớ). Chọn đáp án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay cậu ấy ở đâu? — Nam: Cậu ấy ở trường học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:他今天在哪儿? 男:他在学校。 (Nǚ: Tā jīntiān zài nǎr? Nán: Tā zài xuéxiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay cậu ấy ở đâu? — Nam: Cậu ấy ở trường học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家 (Ở nhà)
- B. 商店 (Ở cửa hàng)
- C. 学校 (Ở trường học)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: '他在学校' (Cậu ấy ở trường học). Chọn đáp án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 看汉字与图片,判断对错: 面条儿 (miàntiáor)
• Nghĩa tiếng Việt: Mì sợi
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng cho: 面条儿 (miàntiáor: Mì sợi). Nhưng hình ảnh minh họa là bát cơm trắng (米饭: mǐfàn). Không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 汉字 (hànzì: chữ Hán, chữ Trung Quốc); 与 (yǔ: với); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 对 (duì: đối với).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 看汉字与图片,判断对错: 鸟 (niǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 汉字 (hànzì: chữ Hán, chữ Trung Quốc); 与 (yǔ: với); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 判断 (pàn duàn: phán đoán, nhận định, đánh giá); 对 (duì: đối với).
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng cho: 鸟 (niǎo: Con chim). Hình ảnh minh họa chú chim nhỏ xinh xắn đậu trên cành cây. Khớp hoàn toàn.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看汉字与图片,判断对错: 吃 (chī)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng cho: 吃 (chī: Ăn). Hình ảnh bạn nhỏ đang ăn bánh bao ngon lành. Khớp với nội dung.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看汉字与图片,判断对错: 再见 (zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng cho: 再见 (zàijiàn: Tạm biệt). Tranh vẽ bạn nhỏ vẫy tay chào tạm biệt. Khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看汉字与图片,判断对错: 他 (tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy / Cậu ấy (nam)
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng cho: 他 (tā: Cậu ấy / anh ấy - nam giới). Nhưng hình ảnh là bé gái cài nơ hoa (phải là cô ấy: 她). Không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 看句子,选择匹配的选项: 你看我,我看你。 (Nǐ kàn wǒ, wǒ kàn nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
- B. 这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
- C. 你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
- D. 苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
- E. 我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
- F. 爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)
• Phân tích đối chiếu: Câu: 你看我,我看你 (Nǐ kàn wǒ, wǒ kàn nǐ: Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn). Tranh C vẽ hai bạn nhỏ nhìn nhau mỉm cười.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 看句子,选择匹配的选项: 苹果在哪儿? (Píngguǒ zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Quả táo ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
- B. 这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
- C. 你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
- D. 苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
- E. 我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
- F. 爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)
• Phân tích đối chiếu: Câu: 苹果在哪儿? (Píngguǒ zài nǎr?: Quả táo ở đâu?). Tranh D vẽ bạn nhỏ đang tìm quả táo.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 看句子,选择匹配的选项: 一个大,一个小。 (Yí ge dà, yí ge xiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Một cái to, một cái nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
- B. 这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
- C. 你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
- D. 苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
- E. 我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
- F. 爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)
• Phân tích đối chiếu: Câu: 一个大,一个小 (Yí ge dà, yí ge xiǎo: Một cái to, một cái nhỏ). Tranh A vẽ hai đồ vật một to một nhỏ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看句子,选择匹配的选项: 爸爸,你喝水。 (Bàba, nǐ hē shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố uống nước ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
- B. 这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
- C. 你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
- D. 苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
- E. 我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
- F. 爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)
• Phân tích đối chiếu: Câu: 爸爸,你喝水 (Bàba, nǐ hē shuǐ: Bố ơi, bố uống nước ạ). Tranh F vẽ bạn nhỏ bưng cốc nước mời bố.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 看句子,选择匹配的选项: 这儿有很多鱼。 (Zhèr yǒu hěn duō yú)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có rất nhiều cá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个大,一个小 (Một cái to, một cái nhỏ)
- B. 这儿有很多鱼 (Ở đây có nhiều cá)
- C. 你看我,我看你 (Bạn nhìn tôi, tôi nhìn bạn)
- D. 苹果在哪儿? (Quả táo ở đâu?)
- E. 我的鼻子长 (Mũi tôi dài - câu ví dụ)
- F. 爸爸,你喝水 (Bố ơi, bố uống nước)
• Phân tích đối chiếu: Câu: 这儿有很多鱼 (Zhèr yǒu hěn duō yú: Ở đây có rất nhiều cá). Tranh B vẽ đàn cá bơi dưới nước.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Các bạn đang xem gì đấy? — B: Chúng mình đang xem mèo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你们看什么? B:我们看( )。 (A: Nǐmen kàn shénme? B: Wǒmen kàn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: A: Các bạn đang xem gì đấy? — B: Chúng mình đang xem mèo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好 (hǎo: Tốt / khỏe)
- B. 猫 (māo: Con mèo)
- C. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
- D. 三 (sān: Số 3)
- E. 妈妈 (māma: Mẹ)
- F. 家 (jiā: Nhà)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi '你们看什么?' (Các bạn đang xem gì?). Trả lời danh từ động vật phù hợp là '我们看猫' (Chúng tớ xem chú mèo).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thứ sáu bạn ở đâu? — B: Tớ ở nhà.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:星期五你在哪儿? B:我在( )。 (A: Xīngqīwǔ nǐ zài nǎr? B: Wǒ zài ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thứ sáu bạn ở đâu? — B: Tớ ở nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好 (hǎo: Tốt / khỏe)
- B. 猫 (māo: Con mèo)
- C. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
- D. 三 (sān: Số 3)
- E. 妈妈 (māma: Mẹ)
- F. 家 (jiā: Nhà)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi địa điểm '你在哪儿?' (Bạn ở đâu?). Trả lời danh từ nơi chốn phù hợp là '我在家' (Tôi ở nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Kia là chị gái bạn à? — B: Không phải, kia là mẹ tớ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:那是你姐姐吗? B:不是,那是我( )。 (A: Nà shì nǐ jiějie ma? B: Bú shì, nà shì wǒ ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: A: Kia là chị gái bạn à? — B: Không phải, kia là mẹ tớ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好 (hǎo: Tốt / khỏe)
- B. 猫 (māo: Con mèo)
- C. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
- D. 三 (sān: Số 3)
- E. 妈妈 (māma: Mẹ)
- F. 家 (jiā: Nhà)
• Phân tích đối chiếu: Hỏi nhân vật '那是你姐姐吗?' (Kia có phải chị gái bạn không?). Trả lời '不是,那是我妈妈' (Không phải, kia là mẹ tớ).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chào bạn! Bạn tên là gì? — B: Tớ tên là Minh Minh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:你( )!你叫什么? B:我叫明明。 (A: Nǐ ( )! Nǐ jiào shénme? B: Wǒ jiào Míngming)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chào bạn! Bạn tên là gì? — B: Tớ tên là Minh Minh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好 (hǎo: Tốt / khỏe)
- B. 猫 (māo: Con mèo)
- C. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
- D. 三 (sān: Số 3)
- E. 妈妈 (māma: Mẹ)
- F. 家 (jiā: Nhà)
• Phân tích đối chiếu: Lời chào quen thuộc: '你好!' (Nǐ hǎo: Chào bạn!).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: A:喜欢吗? B:喜欢,( )! (A: Xǐhuan ma? B: Xǐhuan, ( )!)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn thích không? — B: Thích lắm, cảm ơn bạn nhé!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好 (hǎo: Tốt / khỏe)
- B. 猫 (māo: Con mèo)
- C. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
- D. 三 (sān: Số 3)
- E. 妈妈 (māma: Mẹ)
- F. 家 (jiā: Nhà)
• Phân tích đối chiếu: Khi được hỏi '喜欢吗?' (Thích không?), câu đáp lịch sự là '喜欢,谢谢!' (Thích lắm, cảm ơn bạn!).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề M01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile