Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H5-TGTL-08, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người phụ nữ: Đặt một bàn lớn như vậy có lãng phí không? Người đàn ông: Không sao đâu, cậu có thể gói nó lại! Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:叫了这么一大桌子,太浪费了吧? 男:没事儿,可以打包嘛! 问:他们在哪里说话?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đặt một bàn lớn như vậy có lãng phí không? Người đàn ông: Không sao đâu, cậu có thể gói nó lại! Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn)
- D. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (饭店 — khách sạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Đừng lo, tôi sẽ đi nói chuyện với anh ấy. Người phụ nữ: Bạn nghĩ bạn là ai? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:放心吧,我去找他说说。 女:你以为你是谁呀? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo, tôi sẽ đi nói chuyện với anh ấy. Người phụ nữ: Bạn nghĩ bạn là ai? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他不会听你的 . (Anh ấy không biết nghe bạn)
- B. 没有人认识你 (Không có người quen biết, nhận biết bạn)
- C. 他只会听你的 (Anh ấy con, chiếc — lượng từ (zhī) biết nghe bạn)
- D. 他并不认识你 (Anh ấy và, đồng thời không quen biết, nhận biết bạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (他不会听你的 . — Anh ấy sẽ không lắng nghe bạn.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Bạn thật tốt. Sao hôm nay cậu ngoan ngoãn thế? Nam: Mẹ anh nói nếu anh không gọi em là "Piggy" thì mẹ sẽ mua cho anh một con gấu bông. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你真乖,今天怎么这么听话呢? 男:我妈妈说,如果我不叫你“猪胖胖”的话,她就给我买玩具熊。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thật tốt. Sao hôm nay cậu ngoan ngoãn thế? Nam: Mẹ anh nói nếu anh không gọi em là "Piggy" thì mẹ sẽ mua cho anh một con gấu bông. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的送孩子玩具 (Tặng, tiễn nữ, phụ nữ đứa trẻ đồ chơi)
- B. 孩子喜欢吃猪肉 (Đứa trẻ thích ăn con lợn, con heo thịt (thực phẩm))
- C. 孩子索要玩具熊 (Đứa trẻ cần đồ chơi con gấu)
- D. 女的长得比较胖 (Dài, lâu dài nữ, phụ nữ khá, tương đối béo)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (女的长得比较胖 — Phụ nữ béo hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Lần này cảm ơn anh, nếu không thì tôi thực sự không biết mình sẽ phải làm sao. Người đàn ông: Hãy nhìn những gì bạn nói, ai trong chúng ta đang theo dõi ai? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次多亏你了,不然我真不知道该怎么办。 男:瞧你说的,咱俩谁跟谁呀? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lần này cảm ơn anh, nếu không thì tôi thực sự không biết mình sẽ phải làm sao. Người đàn ông: Hãy nhìn những gì bạn nói, ai trong chúng ta đang theo dõi ai? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们并不相识 (Chúng tôi, chúng ta và, đồng thời không nhận biết, hiểu biết)
- B. 你到底怎么办 (Bạn rốt cuộc, rốt cục làm sao bây giờ, phải làm thế nào)
- C. 不要这么客气 (Đừng như thế này, đến mức này khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- D. 你早该这样说 (Bạn sớm, buổi sáng nên, cần phải như thế này, như vậy nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不要这么客气 — Đừng lịch sự thế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Không, tôi phải xin họ bình luận. Bắt nạt quá đấy! Người đàn ông: Nhìn anh kìa, có hàng xóm sống chung một nhà, nhìn lên không thấy và nhìn xuống cũng không thấy, nên hãy chịu đựng đi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:不行,我得找他们评评理,太欺负人了! 男:瞧你,街坊邻居住着,抬头不见低头见的,忍忍吧。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không, tôi phải xin họ bình luận. Bắt nạt quá đấy! Người đàn ông: Nhìn anh kìa, có hàng xóm sống chung một nhà, nhìn lên không thấy và nhìn xuống cũng không thấy, nên hãy chịu đựng đi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻里之间应互相包容 (Bên trong giữa, trong khoảng nên, cần phải (yīng) lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ bao dung, khoan dung dung nạp)
- B. 邻居见面应该打招呼 (Hàng xóm gặp mặt, gặp gỡ nên chào hỏi, đánh tiếng)
- C. 女的常常跟邻居吵架 (Thường xuyên, hay nữ, phụ nữ cãi nhau, cãi cọ cùng/với hàng xóm)
- D. 男的询问吵架的原因 (Hỏi thăm, dò hỏi nam, nam giới nguyên nhân, lý do cãi nhau, cãi cọ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (邻里之间应互相包容 — Hàng xóm nên bao dung lẫn nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cuối tháng này tôi muốn xin nghỉ việc. Có vẻ như việc công ty đóng cửa chỉ còn là vấn đề thời gian. Người phụ nữ: Nếu bạn là người có trách nhiệm, xin đừng thêm sự sỉ nhục vào thương tích chứ đừng nói đến việc đưa ra yêu cầu như vậy vào lúc này. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我想月底辞职,看来公司关门只是时间问题了。 女:如果你是个有责任感的人,请不要落井下石,更不要在这个时候提出这样的请求。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tháng này tôi muốn xin nghỉ việc. Có vẻ như việc công ty đóng cửa chỉ còn là vấn đề thời gian. Người phụ nữ: Nếu bạn là người có trách nhiệm, xin đừng thêm sự sỉ nhục vào thương tích chứ đừng nói đến việc đưa ra yêu cầu như vậy vào lúc này. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “我”完全赞成你的决定 (Tôi hoàn toàn, trọn vẹn tán thành, đồng ý quyết định của bạn)
- B. 应该离开面临破产的企业 (Nên rời khỏi, rời đi đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ doanh nghiệp, công ty phá sản, sụp đổ (kế hoạch))
- C. 作为公司责任人不能离开 (Với tư cách là, với vai trò là công ty trách nhiệm, nghĩa vụ người không có thể rời khỏi, rời đi)
- D. 公司陷入危机请不要离开 (Công ty rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn khủng hoảng, nguy cơ rủi ro xin, mời đừng rời khỏi, rời đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (公司陷入危机请不要离开 — Công ty đang gặp khủng hoảng, xin đừng rời đi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Đây là chuyện đã xảy ra sau một thời gian dài ồn ào! Nếu cậu nói sớm hơn thì tôi sẽ không giận đâu! Người đàn ông: Làm thế nào bạn có thể để tôi nói chuyện? Mũi không phải là mũi và mặt không phải là mặt. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:闹了半天是这么回事呀!你要是早说,我就不会生气了嘛! 男:你哪容我说话呀?上来就鼻子不是鼻子,脸不是脸的。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là chuyện đã xảy ra sau một thời gian dài ồn ào! Nếu cậu nói sớm hơn thì tôi sẽ không giận đâu! Người đàn ông: Làm thế nào bạn có thể để tôi nói chuyện? Mũi không phải là mũi và mặt không phải là mặt. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的觉得女的很难看 (Cảm thấy nam, nam giới rất nữ, phụ nữ xấu xí, khó coi)
- B. 女的因男的打闹生气 (Bởi vì, do vì nữ, phụ nữ đánh, gõ nam, nam giới ồn ào, náo nhiệt tức giận, giận dữ)
- C. 他们刚刚消除了误会 (Họ, bọn họ vừa mới, vừa vặn xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc rồi hiểu lầm, ngộ nhận)
- D. 男的觉得女的生病了 (Cảm thấy nam, nam giới bị bệnh nữ, phụ nữ rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (他们刚刚消除了误会 — Họ vừa làm sáng tỏ sự hiểu lầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hiếm lắm đấy. Sao anh về sớm thế? Bạn không muốn gặp bạn bè của mình à? Người đàn ông: Hehe, dạo này tiền hơi eo hẹp. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông gần đây?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:少见呀,怎么这么早就回来了?不去找你那些朋友了? 男:嘿嘿,最近手头有点儿紧。 问:男的最近怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiếm lắm đấy. Sao anh về sớm thế? Bạn không muốn gặp bạn bè của mình à? Người đàn ông: Hehe, dạo này tiền hơi eo hẹp. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông gần đây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经济不宽裕 (Kinh tế không rộng rãi dư dả thời gian)
- B. 朋友都很忙 (Bạn bè đều rất bận rộn)
- C. 身体不舒服 (Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 工作非常忙 (Làm việc, công việc vô cùng, rất bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (经济不宽裕 — Nền kinh tế không khá giả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Chiếc váy này giá 1.000 nhân dân tệ? Nó quá đắt! Bạn có thể mua vài món ở các cửa hàng trên phố! Người đàn ông: Bạn nhận được những gì bạn phải trả cho! Nó hơi đắt một chút, nhưng nó bền. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服要1000块?太贵了吧!能在街边小店里买好几件呢! 男:一分钱一分货呀!贵是贵点儿,但耐穿啊。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy này giá 1.000 nhân dân tệ? Nó quá đắt! Bạn có thể mua vài món ở các cửa hàng trên phố! Người đàn ông: Bạn nhận được những gì bạn phải trả cho! Nó hơi đắt một chút, nhưng nó bền. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的喜欢买贵的东西 (Thích nam, nam giới mua đồ vật, thứ đắt, mắc)
- B. 穿着是人的身份象征 (Mặc lên người là, phải thân phận, thân thế người tượng trưng, biểu tượng)
- C. 品质好的东西才会贵 (Chất lượng sản phẩm đồ vật, thứ tốt, đẹp mới, vừa mới biết đắt, mắc)
- D. 男的自己开服装商店 (Tự mình, bản thân nam, nam giới mở, lái (xe) trang phục, quần áo cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (品质好的东西才会贵 — Những thứ có chất lượng tốt thì đắt hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Lông mi, sao tôi thấy người này quen quen thế? Người đàn ông: Quen thuộc có ích gì? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:睫,这人我怎么看着这么眼熟呀? 男:眼熟有啥用? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lông mi, sao tôi thấy người này quen quen thế? Người đàn ông: Quen thuộc có ích gì? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你该记得他的名字 (Bạn nên, cần phải nhớ, ghi nhớ trong tâm trí tên của anh ấy)
- B. 去问问他的名字吧 (Đi hỏi hỏi tên của anh ấy nhé, đi)
- C. 跟不认识完全一样 (Quen biết, nhận biết cùng/với không hoàn toàn, trọn vẹn giống nhau, như nhau)
- D. 早就知道你认识他 (Đã... từ lâu, sớm đã biết bạn quen biết, nhận biết anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (跟不认识完全一样 — Chính xác là như không quen biết nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Năm nay tôi không thể mặc bộ quần áo tôi mua năm ngoái. Thật sự rất căng thẳng! Người đàn ông: Bạn đã tăng cân trở lại phải không? Vậy thì hãy giảm cân nhanh chóng! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这去年买的衣服今年就不能穿了,真伤脑筋! 男:又发福了吧?那就赶紧减肥吧! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Năm nay tôi không thể mặc bộ quần áo tôi mua năm ngoái. Thật sự rất căng thẳng! Người đàn ông: Bạn đã tăng cân trở lại phải không? Vậy thì hãy giảm cân nhanh chóng! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 衣服质量很不好 (Quần áo chất lượng, khối lượng (vật lý) rất không tốt, đẹp)
- B. 女的脑子受伤了 (Đầu óc, trí não nữ, phụ nữ bị thương, tổn thương rồi)
- C. 女的今年又胖了 (Năm nay nữ, phụ nữ lại, vừa... vừa... béo rồi)
- D. 男的很羡慕女的 (Rất nam, nam giới ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) nữ, phụ nữ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (女的今年又胖了 — Người phụ nữ đã tăng cân trở lại trong năm nay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Vay tiền của Jiahua? Con gà sắt đó, đừng mơ nữa! Người đàn ông: Tôi thực sự thua lỗ, hãy thử vận may nào! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:向嘉华借钱?那铁公鸡,别做梦了! 男:实在没辙了,碰碰运气吧! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vay tiền của Jiahua? Con gà sắt đó, đừng mơ nữa! Người đàn ông: Tôi thực sự thua lỗ, hãy thử vận may nào! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的祝贺女的运气好 (Chúc mừng, chúc tụng nam, nam giới vận may, số may nữ, phụ nữ tốt, đẹp)
- B. 女的没有钱借给男的 (Không có nữ, phụ nữ tiền mượn, vay cho nam, nam giới)
- C. 女的做梦买了铁公鸡 (Nằm mơ, nằm mộng nữ, phụ nữ mua rồi sắt con gà trống)
- D. 嘉华不会借钱给别人 (Gia (Tốt đẹp, hiền hòa Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú không biết vay tiền, mượn tiền cho người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (嘉华不会借钱给别人 — Jiahua sẽ không cho người khác vay tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Mẹ của Dawei, mẹ thật xinh đẹp! Hãy nhìn con trai của bạn, nó lại là số một trong trường. Người phụ nữ: Không, không, còn xa lắm! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:大伟妈妈,你可真够风光的!瞧你那儿子,又是全校第一。 女:哪里哪里,还差得远呢! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ của Dawei, mẹ thật xinh đẹp! Hãy nhìn con trai của bạn, nó lại là số một trong trường. Người phụ nữ: Không, không, còn xa lắm! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别人很羡慕大伟是个男孩 (Người khác rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) to, lớn là, phải cái, con nam, nam giới)
- B. 妈妈常常带着大伟看风景 (Mẹ thường xuyên, hay mang theo, dẫn dắt đang to, lớn nhìn, xem phong cảnh, cảnh sắc)
- C. 妈妈成为别人的羡慕对象 (Mẹ trở thành, biến thành ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) của người khác đối tượng)
- D. 妈妈代替大伟向别人道 (Mẹ thay thế, thay cho to, lớn hướng tới, về phía người khác con đường)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (妈妈成为别人的羡慕对象 — Mẹ trở thành niềm ghen tị của người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Rõ ràng là bạn đã nói với tôi như vậy! Tại sao anh ta không thừa nhận điều đó ngay lập tức? Người phụ nữ: Chết tiệt, tôi nói điều đó khi nào vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:明明是你这样告诉我的嘛!怎么一转眼的工夫就不承认了呢? 女:你撒,我什么时候这样说过? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Rõ ràng là bạn đã nói với tôi như vậy! Tại sao anh ta không thừa nhận điều đó ngay lập tức? Người phụ nữ: Chết tiệt, tôi nói điều đó khi nào vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “我”忘了是什么时候说的 (Tôi quên, lãng quên rồi là, phải gì, cái gì lúc, khi nói, phát biểu)
- B. “我”在某个时候这样说过 (Tôi ở nào đó, người nào đó cái, con lúc, khi như thế này, như vậy nói, phát biểu đã từng)
- C. “我”告诉你的为什么忘了 (Tôi nói cho biết, bảo tại sao, vì sao của bạn quên, lãng quên rồi)
- D. “我”根本没说过这样的话 (Tôi căn bản, gốc rễ chưa nói, phát biểu đã từng như thế này, như vậy nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (“我”根本没说过这样的话 — "Tôi" chưa bao giờ nói điều đó cả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Tôi thực sự không hiểu được giới trẻ ngày nay. Họ không nói đến việc kiếm tiền và họ không quan tâm đến chuyện của người khác. Họ nói về việc tôn trọng sự riêng tư của nhau, vậy tại sao họ vẫn kết hôn? Nam: Giới trẻ ngày nay khác với chúng ta ngày xưa. Họ rất cởi mở và theo đuổi một chất lượng cuộc sống nhất định. Điều này được gọi là “tự đưa ra quyết định về cuộc sống của chính mình”. Than ôi, thời thế đã thay đổi! Hỏi: Khía cạnh nào không được đề cập trong cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:真不理解现在的年轻人,钱上搞AA制不说,对方的事也不过问,说什么尊重对方隐私,那干吗还结婚呢? 男:现在的年轻人跟咱们那时候可不一样了,想得开,都追求什么生活质量,叫什么“自己的人生自己做主”。唉,时代变了! 问:对话中没提到哪个方面?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự không hiểu được giới trẻ ngày nay. Họ không nói đến việc kiếm tiền và họ không quan tâm đến chuyện của người khác. Họ nói về việc tôn trọng sự riêng tư của nhau, vậy tại sao họ vẫn kết hôn? Nam: Giới trẻ ngày nay khác với chúng ta ngày xưa. Họ rất cởi mở và theo đuổi một chất lượng cuộc sống nhất định. Điều này được gọi là “tự đưa ra quyết định về cuộc sống của chính mình”. Than ôi, thời thế đã thay đổi! Hỏi: Khía cạnh nào không được đề cập trong cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 追求经济独立 (Theo đuổi, mưu cầu kinh tế độc lập, tự chủ)
- B. 追求生活品质 (Theo đuổi, mưu cầu cuộc sống, sinh hoạt chất lượng sản phẩm)
- C. 尊重个人隐私 (Tôn trọng, kính trọng cá nhân quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân)
- D. 追求时尚生活 (Theo đuổi, mưu cầu thời trang, xu hướng thời thượng cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (追求时尚生活 — theo đuổi cuộc sống thời thượng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Đường bé nhỏ của anh ngày nào cũng được vây quanh bởi những người đẹp. Nếu bạn không đi theo anh ấy, bạn không sợ sẽ xảy ra chuyện gì sao? Người phụ nữ: Không cần thiết và cũng không thể nói lại được. Thực ra, việc cặp đôi này ở quá xa hoặc quá gần đều không tốt. Nếu ở quá gần, họ sẽ cảm thấy mệt mỏi. Nếu họ ở quá xa, trái tim họ sẽ bay đi. Tốt nhất là nên chừa khoảng trống cho nhau. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ điều gì là tốt nhất giữa vợ chồng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们家小唐天天泡在美女堆里,你不跟着,就不怕出点儿什么事? 女:没必要,再说也不可能。其实这夫妻之间过远过近都不好,太近了审美疲劳,太远了心就飞了,彼此留有空间最好。 问:女的认为夫妻之间怎么做最好?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đường bé nhỏ của anh ngày nào cũng được vây quanh bởi những người đẹp. Nếu bạn không đi theo anh ấy, bạn không sợ sẽ xảy ra chuyện gì sao? Người phụ nữ: Không cần thiết và cũng không thể nói lại được. Thực ra, việc cặp đôi này ở quá xa hoặc quá gần đều không tốt. Nếu ở quá gần, họ sẽ cảm thấy mệt mỏi. Nếu họ ở quá xa, trái tim họ sẽ bay đi. Tốt nhất là nên chừa khoảng trống cho nhau. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ điều gì là tốt nhất giữa vợ chồng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 越远越好 (Càng... càng... (越...越...) xa càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 保持距离 (duy trì, giữ vững khoảng cách, cự ly)
- C. 互不干涉 (Không can thiệp, can thiệp vào chuyện nội bộ)
- D. 越近越好 (Càng... càng... (越...越...) gần càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (保持距离 — giữ khoảng cách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Sao cậu lại từ chức nhẹ nhàng thế? Chẳng phải vì câu nói “hôn nhân là nấm mồ của sự nghiệp” sao? Bạn có thực sự sẵn lòng không? Người phụ nữ: Anh ấy tôn trọng sự lựa chọn của tôi. Trung tâm mua sắm giống như một chiến trường. Đó không phải là cuộc sống tôi mong muốn. Cuộc sống nuôi chồng, nuôi con phù hợp với tôi hơn. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ nơi nào phù hợp hơn với mình?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么好好儿地就辞职了呢?不会是应了那句“婚姻是事业的坟墓”吧?你真的 甘心吗? 女:他尊重我的选择。商场如战场,那不是我要的生活,相夫教子的生活才更适合我。 问:女的觉得哪里更适合她?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao cậu lại từ chức nhẹ nhàng thế? Chẳng phải vì câu nói “hôn nhân là nấm mồ của sự nghiệp” sao? Bạn có thực sự sẵn lòng không? Người phụ nữ: Anh ấy tôn trọng sự lựa chọn của tôi. Trung tâm mua sắm giống như một chiến trường. Đó không phải là cuộc sống tôi mong muốn. Cuộc sống nuôi chồng, nuôi con phù hợp với tôi hơn. Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ nơi nào phù hợp hơn với mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
- B. 学校 (xué xiào: trường học)
- C. 军队 (jūn duì: quân đội, lực lượng vũ trang)
- D. 家庭 (jiā tíng: gia đình)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (家庭 — gia đình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Bác sĩ, bác sĩ thấy cơn sốt của tôi đã giảm rồi. Tôi có thể xuất viện được không? Nữ: Dù đã hết sốt nhưng vẫn chưa tìm ra nguyên nhân. Chúng tôi nghi ngờ nó có liên quan đến một số bệnh truyền nhiễm. Nếu xuất viện lúc này rất dễ khiến bệnh tái phát nên cần ở lại bệnh viện theo dõi vài ngày. Câu hỏi: Ý bác sĩ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,您看我已经退烧了,是不是可以出院了? 女:虽然已经不发烧了,但是病因还没有找到,我们怀疑跟一些传染病有关,如果这 时出院,易造成病情反复,所以还需要留院观察几天。 问:大夫是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bác sĩ, bác sĩ thấy cơn sốt của tôi đã giảm rồi. Tôi có thể xuất viện được không? Nữ: Dù đã hết sốt nhưng vẫn chưa tìm ra nguyên nhân. Chúng tôi nghi ngờ nó có liên quan đến một số bệnh truyền nhiễm. Nếu xuất viện lúc này rất dễ khiến bệnh tái phát nên cần ở lại bệnh viện theo dõi vài ngày. Câu hỏi: Ý bác sĩ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人还不能出院 (Bệnh nhân, người bệnh vẫn không có thể xuất viện, ra viện sau điều trị)
- B. 可回家静心休养 (Có thể về nhà yên tĩnh, thanh tịnh tim, trái tim nghỉ dưỡng, tĩnh dưỡng bồi bổ sức khỏe)
- C. 需转入传染病房 (Cần, nhu cầu chuyển hướng, thay đổi vào, bước vào bệnh truyền nhiễm, dịch bệnh lây nhiễm)
- D. 感觉好即可出院 (Cảm giác, cảm thấy tốt, đẹp là được, là có thể xong ngay xuất viện, ra viện sau điều trị)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (病人还不能出院 — Bệnh nhân vẫn chưa thể xuất viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Bạn nghĩ thời trang là gì? Nó có được công chúng ưa chuộng hay là loại trang phục độc đáo? Nam giới: Thời trang không chỉ là kiểu dáng, màu sắc mà còn là phong cách sống thấm nhuần mọi mặt. Lối sống thay đổi theo sự phát triển của xã hội, và trang phục cũng thay đổi. Bản thân lối sống thay đổi cũng là một loại thời trang, và thời trang này sẽ được thể hiện qua quần áo và màu sắc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ thời trang là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得到底什么是时尚呢?是受大众欢迎的,还是那种标新立异的服装? 男:时尚不仅是款式、色彩,更多的是渗透到各方面的生活方式。生活方式随着社会 的发展而变化,衣服也发生着变化,不断改变的生活方式本身就是一种时尚,而 这种时尚会通过服装、色彩表现出来。 问:男的认为什么是时尚?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ thời trang là gì? Nó có được công chúng ưa chuộng hay là loại trang phục độc đáo? Nam giới: Thời trang không chỉ là kiểu dáng, màu sắc mà còn là phong cách sống thấm nhuần mọi mặt. Lối sống thay đổi theo sự phát triển của xã hội, và trang phục cũng thay đổi. Bản thân lối sống thay đổi cũng là một loại thời trang, và thời trang này sẽ được thể hiện qua quần áo và màu sắc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ thời trang là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 符合大众审美观念 (Phù hợp, đáp ứng đúng quần chúng, đại chúng thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ quan niệm, tư tưởng)
- B. 时尚是不断变化的 (Thời trang, xu hướng thời thượng là, phải không ngừng, liên tục thay đổi, biến đổi)
- C. 不同于大众品位的 (Khác nhau, không giống ở, tại quần chúng, đại chúng phẩm chất, phẩm cách vị)
- D. 款式色彩标新立异 (Kiểu dáng, mẫu mã thiết kế (quần áo màu sắc tiêu chuẩn, cột mốc mới đứng, đứng thẳng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (时尚是不断变化的 — Thời trang luôn thay đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Meizi, ngày mai em có muốn tham dự bữa tiệc nhỏ của anh không? Bạn có thể kết thêm nhiều bạn mới. Người phụ nữ: Điều đó nghe thật tuyệt, tất nhiên là tôi sẽ làm vậy. Khi nào nó bắt đầu? Người đàn ông: Sáu giờ tối. Nhưng hôm nay tôi vẫn còn một số việc phải làm. Bây giờ tôi sẽ mua một ít đồ uống và đồ ăn nhẹ. Ngoài ra, tôi muốn trang trí căn phòng sao cho hợp lý, nhưng bạn biết điều này về tôi rồi đấy. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy để việc đó cho tôi. Tôi rất muốn làm những điều này. Người đàn ông: Tuyệt, chìa khóa đây. Cần giúp đỡ? Người phụ nữ: Không, tôi có thể giải quyết một mình. Câu hỏi: Hiện nay đàn ông làm gì với phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:梅子,你愿意明天参加我举办的小型聚会吗?你可以结识很多新朋友。 女:听起来很不错,我当然愿意。什么时候开始? 男:晚上六点。不过今天还有点儿事情要做,我现在去买些饮料零食什么的。另外, 我想把房间好好儿布置一下,但你知道我这方面· 女:放心吧,交给我好了。我很乐意做这些。 男:太好了,这是钥匙。要人帮忙吗? 女:不用,我一个人应付得来。 问:男的现在找女的干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Meizi, ngày mai em có muốn tham dự bữa tiệc nhỏ của anh không? Bạn có thể kết thêm nhiều bạn mới. Người phụ nữ: Điều đó nghe thật tuyệt, tất nhiên là tôi sẽ làm vậy. Khi nào nó bắt đầu? Người đàn ông: Sáu giờ tối. Nhưng hôm nay tôi vẫn còn một số việc phải làm. Bây giờ tôi sẽ mua một ít đồ uống và đồ ăn nhẹ. Ngoài ra, tôi muốn trang trí căn phòng sao cho hợp lý, nhưng bạn biết điều này về tôi rồi đấy. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy để việc đó cho tôi. Tôi rất muốn làm những điều này. Người đàn ông: Tuyệt, chìa khóa đây. Cần giúp đỡ? Người phụ nữ: Không, tôi có thể giải quyết một mình. Câu hỏi: Hiện nay đàn ông làm gì với phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 布置房间 (phòng bố trí, trang hoàng)
- B. 参加聚会 (tham gia, tham dự tụ họp, buổi gặp mặt)
- C. 介绍朋友 (bạn bè giới thiệu)
- D. 购买饮料 (mua đồ uống, nước giải khát)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (布置房间 — Trang trí phòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Bạn cần gì? Người đàn ông: Sao em lắc mạnh thế? Con bé có chút khó chịu. Làm ơn đưa cho tôi một túi nôn. Người phụ nữ: Chúng tôi gặp phải một bản nháp. Vui lòng thắt dây an toàn. Túi barf ở sau ghế dành cho bạn. Có cần uống nước không? Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn. Hỏi: Cuộc trò chuyện có thể diễn ra ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问您需要什么? 男:怎么颠得这么厉害?孩子有点儿不舒服,麻烦给我个呕吐袋。 女:是遇到气流了,请您系好安全带。呕吐袋在椅背里,给您。需要喝点儿水吗? 男:好的,谢谢。 问:对话可能发生在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cần gì? Người đàn ông: Sao em lắc mạnh thế? Con bé có chút khó chịu. Làm ơn đưa cho tôi một túi nôn. Người phụ nữ: Chúng tôi gặp phải một bản nháp. Vui lòng thắt dây an toàn. Túi barf ở sau ghế dành cho bạn. Có cần uống nước không? Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn. Hỏi: Cuộc trò chuyện có thể diễn ra ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- B. 轮船上 (tàu thủy, tàu thủy chạy bằng động cơ trên)
- C. 飞机上 (máy bay trên)
- D. 医院里 (bệnh viện bên trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (飞机上 — trên máy bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bây giờ tôi có việc phải làm nên tôi phải đi đây. Cảm ơn sự hiếu khách của bạn, tôi đã có một thời gian tuyệt vời! Người phụ nữ: Thật thất vọng khi phải rời đi sớm như vậy! Tuy nhiên, tôi rất vui vì bạn có thể đến. Khi tôi trở về sau chuyến đi, một số bạn cùng lớp của chúng tôi sẽ gặp lại nhau. Người đàn ông: Tất nhiên là tôi không thể yêu cầu điều đó. Vậy hãy gọi cho tôi nhé. Người phụ nữ: Không vấn đề gì. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我临时有事,得走了。谢谢你的盛情款待,我玩儿得很开心! 女:这么早就走,太让人扫兴了!不过,你能来我很高兴,等我旅行回来,我们几个同学再聚聚吧。 男:当然,求之不得。到时候你给我打电话吧。 女:没问题。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ tôi có việc phải làm nên tôi phải đi đây. Cảm ơn sự hiếu khách của bạn, tôi đã có một thời gian tuyệt vời! Người phụ nữ: Thật thất vọng khi phải rời đi sớm như vậy! Tuy nhiên, tôi rất vui vì bạn có thể đến. Khi tôi trở về sau chuyến đi, một số bạn cùng lớp của chúng tôi sẽ gặp lại nhau. Người đàn ông: Tất nhiên là tôi không thể yêu cầu điều đó. Vậy hãy gọi cho tôi nhé. Người phụ nữ: Không vấn đề gì. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 恋人 (Người)
- C. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- D. 旅伴 (đồng hành, đi cùng gắn bó Khách xa nhà, phòng trọ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Có chuyện gì vậy? Tôi thấy bạn đang vội. Có chuyện gì ổn không? Người phụ nữ: Không, tôi có bài kiểm tra lúc chín giờ và đã tám giờ rưỡi rồi. Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chở bạn đi. Công việc giấy tờ thế nào rồi? Người phụ nữ: Tôi đoán là gần như vào tuần tới. Tôi đã viết được sáu tháng và cuối cùng nó cũng sắp kết thúc. Người đàn ông: Xin chúc mừng, bạn nên nghỉ ngơi thật tốt sau khoảng thời gian bận rộn này. Nó có ở trong tòa nhà này không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么了?看你匆匆忙忙的,有事儿吗? 女:不是,我九点钟考试,现在都八点半了。 男:别担心,我载你一程。论文写得怎么样了? 女:估计下周就差不多了,已经写了六个月了,终于要接近尾声了。 男:那恭喜你了,忙过这段也该好好儿休息一下了。是在这幢楼吧? 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có chuyện gì vậy? Tôi thấy bạn đang vội. Có chuyện gì ổn không? Người phụ nữ: Không, tôi có bài kiểm tra lúc chín giờ và đã tám giờ rưỡi rồi. Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chở bạn đi. Công việc giấy tờ thế nào rồi? Người phụ nữ: Tôi đoán là gần như vào tuần tới. Tôi đã viết được sáu tháng và cuối cùng nó cũng sắp kết thúc. Người đàn ông: Xin chúc mừng, bạn nên nghỉ ngơi thật tốt sau khoảng thời gian bận rộn này. Nó có ở trong tòa nhà này không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的今天毕业答辩 (Hôm nay nữ, phụ nữ tốt nghiệp bảo vệ (luận án, đề tài))
- B. 男的送女的去考场 (Tặng, tiễn nam, nam giới đi nữ, phụ nữ phòng thi, trường thi)
- C. 男的是出租车司机 (Là, phải nam, nam giới xe taxi người lái xe)
- D. 女的刚刚完成论文 (Vừa mới, vừa vặn nữ, phụ nữ hoàn thành, làm xong luận văn, bài báo khoa học)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的送女的去考场 — Người đàn ông đưa người phụ nữ vào phòng thi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tôi phải nói với bạn điều gì đó. Tôi vừa ngã xuống đường và làm xước xe đạp của bạn. Người đàn ông: Đừng để nó trong lòng. Đó không phải là một chiếc xe mới và tôi đang định thay thế nó. Bạn có bị thương không? Người phụ nữ: Tôi ổn. Bạn có thực sự có kế hoạch thay đổi chiếc xe của bạn? Nó gần như còn mới nguyên khi bạn cho tôi mượn. Bạn nói điều này để an ủi tôi phải không? Người đàn ông: Tất nhiên là không. Nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy trên xe có nhiều vết xước. Người phụ nữ: Tôi thực sự biết ơn những gì bạn đã nói. Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều. Cảm ơn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:有件事我得告诉你。我刚才在路上摔倒了,把你的自行车划伤了。 男:别把这事儿放在心上,又不是什么新车,而且我正打算要换一辆呢。你伤着没有? 女:我没事,你真的打算换车吗?你借给我的时候几乎是全新的。你这样说不是安 慰我吧? 男:当然不是,你仔细看就知道,车上有很多划痕的。 女:你这么说我真是感激,心里好受多了,谢谢你。 问:男的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi phải nói với bạn điều gì đó. Tôi vừa ngã xuống đường và làm xước xe đạp của bạn. Người đàn ông: Đừng để nó trong lòng. Đó không phải là một chiếc xe mới và tôi đang định thay thế nó. Bạn có bị thương không? Người phụ nữ: Tôi ổn. Bạn có thực sự có kế hoạch thay đổi chiếc xe của bạn? Nó gần như còn mới nguyên khi bạn cho tôi mượn. Bạn nói điều này để an ủi tôi phải không? Người đàn ông: Tất nhiên là không. Nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy trên xe có nhiều vết xước. Người phụ nữ: Tôi thực sự biết ơn những gì bạn đã nói. Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều. Cảm ơn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 责怪女的 (Trách móc, quở trách đổ lỗi nữ, phụ nữ)
- B. 安慰女的 (An ủi, động viên nữ, phụ nữ)
- C. 抱怨女的 (Than vãn, oán trách nữ, phụ nữ)
- D. 感激女的 (Cảm kích, biết ơn sâu sắc nữ, phụ nữ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (安慰女的 — phụ nữ thoải mái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Tôi sẽ đến Quế Lâm để tham gia một chuyến du lịch tự túc vào tuần tới. Người phụ nữ: Bán tự lực? Tôi chỉ biết về các tour du lịch tự hướng dẫn. Tour du lịch bán tự hướng dẫn là gì? Nam: Du lịch bán tự túc là việc sử dụng công ty du lịch để sắp xếp chỗ ở. Bạn có thể tự mình đặt khách sạn và sắp xếp hành trình, giúp bạn có đủ thời gian để tận hưởng niềm vui du lịch. Chi phí thấp hơn so với du lịch tự túc và miễn phí hơn so với du lịch theo nhóm. Du khách có thể tự mình chỉ đạo nội dung du lịch. Người phụ nữ: Nghe có vẻ rất hay. Tôi sẽ thử nó lần sau. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của du lịch bán tự túc được đề cập trong đoạn hội thoại?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我下周去桂林半自助旅游。 女:半自助?我只知道自助旅游,什么是半自助? 男:半自助旅游就是借助旅行社来安排住宿,酒店档次由自己订,行程自己安排,有 充分的时间来享受旅游中的乐趣。费用比自助旅游低,又比跟团旅行自由,旅行 者可以自行主导旅游内容。 女:听起来真不错,下次我也试试。 问:下列哪一项不是对话中提到的半自助旅游的特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi sẽ đến Quế Lâm để tham gia một chuyến du lịch tự túc vào tuần tới. Người phụ nữ: Bán tự lực? Tôi chỉ biết về các tour du lịch tự hướng dẫn. Tour du lịch bán tự hướng dẫn là gì? Nam: Du lịch bán tự túc là việc sử dụng công ty du lịch để sắp xếp chỗ ở. Bạn có thể tự mình đặt khách sạn và sắp xếp hành trình, giúp bạn có đủ thời gian để tận hưởng niềm vui du lịch. Chi phí thấp hơn so với du lịch tự túc và miễn phí hơn so với du lịch theo nhóm. Du khách có thể tự mình chỉ đạo nội dung du lịch. Người phụ nữ: Nghe có vẻ rất hay. Tôi sẽ thử nó lần sau. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của du lịch bán tự túc được đề cập trong đoạn hội thoại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自由规划游玩路线 (Tự do quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn đi chơi, du ngoạn dạo chơi tham quan tuyến đường, lộ trình)
- B. 由旅行社安排食宿 (Do, bởi công ty du lịch, hãng lữ hành sắp xếp, bố trí Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. ở trọ, ngủ qua đêm)
- C. 既经济又非常实惠 (Đã... lại còn... (既...又...) kinh tế lại, vừa... vừa... vô cùng, rất thực tế, có lợi thực sự)
- D. 充分享受旅途自由 (Đầy đủ, trọn vẹn hưởng thụ, tận hưởng Khách xa nhà, phòng trọ tự do)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (由旅行社安排食宿 — Chỗ ở và bữa ăn do công ty du lịch sắp xếp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tại sao anh lại giăng bẫy trên đầu ngay khi đến đây? Không thoải mái? Người đàn ông: Họng, đừng nhắc tới! Tôi ra ngoài mua đồ ăn sáng từ sáng sớm và phát hiện không mang theo ví. Khi tôi quay lại lấy ví, tôi lại để quên chìa khóa ở nhà. Vừa ra ngoài, tôi bị kẹt xe và cố gắng đi đường tắt nhưng lại bị cảnh sát bắt. Hãy nhìn xem, đây là một tiền phạt. Hôm nay thật là một ngày tồi tệ! Người phụ nữ: Có chút khó chịu. Đi nhanh lên, người quản lý đã đợi bạn ở văn phòng rất lâu rồi, xin tài liệu đó. Người đàn ông: Nhìn xem, vận rủi này vẫn chưa kết thúc. Tôi đến muộn và bị ông chủ bắt. Câu hỏi: Hiện tượng nào sau đây không xảy ra?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么一来就套拉个脑袋?不舒服吗? 男:喉,别提了!一大早出门买早点,发现钱包没带;回去拿钱包,又把钥匙落在家 里了。一出门又赶上堵车,想抄个近道,又被警察抓了个正着。你看,这是罚款 单。今天真够倒霉的! 女:是有点儿不顺。快去吧,经理在办公室等你半天了,要那份材料。 男:瞧,这倒霉事还没完呢,来晚了又被老板抓个正着。 问:下列哪件事没发生?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại giăng bẫy trên đầu ngay khi đến đây? Không thoải mái? Người đàn ông: Họng, đừng nhắc tới! Tôi ra ngoài mua đồ ăn sáng từ sáng sớm và phát hiện không mang theo ví. Khi tôi quay lại lấy ví, tôi lại để quên chìa khóa ở nhà. Vừa ra ngoài, tôi bị kẹt xe và cố gắng đi đường tắt nhưng lại bị cảnh sát bắt. Hãy nhìn xem, đây là một tiền phạt. Hôm nay thật là một ngày tồi tệ! Người phụ nữ: Có chút khó chịu. Đi nhanh lên, người quản lý đã đợi bạn ở văn phòng rất lâu rồi, xin tài liệu đó. Người đàn ông: Nhìn xem, vận rủi này vẫn chưa kết thúc. Tôi đến muộn và bị ông chủ bắt. Câu hỏi: Hiện tượng nào sau đây không xảy ra?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘带钥匙 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt chìa khóa)
- B. 违章被罚 (Không vâng lời, vi phạm chương (sách bị phạt, xử phạt)
- C. 上班迟到 (đi làm đến muộn, đi trễ)
- D. 没带材料 (Chưa mang theo, dẫn dắt tài liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (没带材料 — Không mang theo vật liệu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Bạn có nghĩ là đầu óc tôi có vấn đề gì không? Tại sao tôi không thể nhớ được điều mà người khác có thể nhớ ngay được? Tôi đã nỗ lực rất nhiều như những người khác! Người phụ nữ: Bạn còn trẻ, có vấn đề gì vậy? Theo tôi, phương pháp này không phù hợp. Nam: Không, tôi cũng đang xem xét và xem trước! Nữ: Nhiều từ trong tiếng Trung không nên thuộc lòng. Điều quan trọng hơn là sự hiểu biết, đặc biệt là trong bối cảnh. Chỉ có lý thuyết thôi là chưa đủ, bạn phải ra ngoài và thực hành ngôn ngữ. Người đàn ông: Điều đó có ý nghĩa. Có vẻ như tôi không thể ở trong thư viện cả ngày được. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về vấn đề của đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你说我这脑子是不是有问题呀?为什么别人一下子就能记住的,我怎么也记不住 呢?我下的工夫不比别人少呀! 女:年纪轻轻的,有什么问题?依我看,就是方法不当。 男:不会吧,我也复习预习呀! 女:汉语中的很多词语不应该死记硬背,更重要的是理解,特别是要结合语境。光有 理论不行,得走出去进行语言实践。 男:说得有道理,看来我是不能整天待在图书馆里了。 问:女的认为男的的问题出在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ là đầu óc tôi có vấn đề gì không? Tại sao tôi không thể nhớ được điều mà người khác có thể nhớ ngay được? Tôi đã nỗ lực rất nhiều như những người khác! Người phụ nữ: Bạn còn trẻ, có vấn đề gì vậy? Theo tôi, phương pháp này không phù hợp. Nam: Không, tôi cũng đang xem xét và xem trước! Nữ: Nhiều từ trong tiếng Trung không nên thuộc lòng. Điều quan trọng hơn là sự hiểu biết, đặc biệt là trong bối cảnh. Chỉ có lý thuyết thôi là chưa đủ, bạn phải ra ngoài và thực hành ngôn ngữ. Người đàn ông: Điều đó có ý nghĩa. Có vẻ như tôi không thể ở trong thư viện cả ngày được. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về vấn đề của đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脑子有问题 (Đầu óc, trí não có câu hỏi, vấn đề)
- B. 学习不刻苦 (Học tập, học không khắc khổ, chăm chỉ miệt mài)
- C. 方法不得当 (Phương pháp, cách thức không thích đáng, thỏa đáng đúng mực)
- D. 理论知识差 (Lý luận, lý thuyết kiến thức, tri thức kém, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (方法不得当 — Phương pháp không đúng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Có lẽ gần đây tôi đã phải chịu quá nhiều áp lực và đã rụng rất nhiều tóc. Người phụ nữ: Tôi sẽ chỉ cho bạn một cách hay. Nếu bạn bôi gừng trực tiếp lên tóc, nó có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất ở da đầu một cách hiệu quả. Nó không chỉ có thể ngăn ngừa rụng tóc mà còn ức chế tóc bạc và kích thích mọc tóc mới! Người đàn ông: Nó có thực sự hiệu quả không? Người phụ nữ: Hãy quay lại và thử xem. Nó sẽ có hiệu lực trong vòng một tháng. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:最近可能压力太大了,头发掉了不少。 女:我告诉你个好办法。你直接用生姜涂抹在头发上,就能有效促进头皮新陈代谢, 不但能防止脱发,还能抑制白发,刺激新发生长呢! 男:真的那么有效吗? 女:你回去试试吧,不出一个月保证见效。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có lẽ gần đây tôi đã phải chịu quá nhiều áp lực và đã rụng rất nhiều tóc. Người phụ nữ: Tôi sẽ chỉ cho bạn một cách hay. Nếu bạn bôi gừng trực tiếp lên tóc, nó có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất ở da đầu một cách hiệu quả. Nó không chỉ có thể ngăn ngừa rụng tóc mà còn ức chế tóc bạc và kích thích mọc tóc mới! Người đàn ông: Nó có thực sự hiệu quả không? Người phụ nữ: Hãy quay lại và thử xem. Nó sẽ có hiệu lực trong vòng một tháng. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食用生姜可防止脱发 (Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị có thể phòng ngừa, ngăn ngừa cởi (quần áo, giày dép) gửi, phát ra)
- B. 生姜可促进入体代谢 (Sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị có thể thúc đẩy, xúc tiến vào, bước vào thế hệ, thời đại Tạ (họ Tạ)
- C. 头皮抹生姜可防脱发 (Đầu, cái đầu da (người, động vật) sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị có thể phòng, phòng chống cởi (quần áo, giày dép) gửi, phát ra)
- D. 生姜抑制新发的生长 (Sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật mới sinh trưởng, lớn lên gửi, phát ra)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (头皮抹生姜可防脱发 — Đắp gừng lên da đầu có thể ngăn ngừa rụng tóc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi thực sự bối rối vì bạn. Tại sao bạn lại từ bỏ một cơ hội tốt như vậy? Người đàn ông: Tôi không bỏ cuộc, tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng. Xét về tình hình hiện tại của công ty chúng tôi, đơn giản là chúng tôi không đủ sức để đảm nhận một dự án lớn như vậy. Nữ: Thực ra, dù có xảy ra tiếp theo thì cũng chẳng sao cả. Khi một dự án lớn như vậy đến trước cửa nhà bạn, tốt nhất bạn nên từ chối và nhường cơ hội cho người khác. Người đàn ông: Tôi có thể hiểu tâm trạng của bạn. Nếu bạn muốn làm tất cả mọi thứ và không buông bỏ bất cứ điều gì, cuối cùng bạn sẽ không làm được gì tốt và mọi thứ sẽ rối tung lên. Tôi quyết định từ bỏ dự án này dựa trên tương lai của công ty chúng tôi và lợi ích lâu dài của công ty. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì từ cuộc trò chuyện về những gì đã xảy ra?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我真被你搞糊涂了,这么好的机会你怎么就放弃了呢? 男:我不是放弃,我是经过慎重考虑的。就我们公司目前的状况而言,根本不具备接 这么大工程的实力。 女:其实即使接下来也没什么呀。这么大的工程找上门来,你可倒好,拒绝了,把机 会拱手送给了别人。 男:你的心情我能理解。如果什么都想做,什么都不放手,结果就会什么都做不好, 弄不好都会搞砸的。我是为我们公司的前途着想,是基于公司的长远利益才决定 放弃这个工程的。 问:从对话中可以知道发生了什么事?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự bối rối vì bạn. Tại sao bạn lại từ bỏ một cơ hội tốt như vậy? Người đàn ông: Tôi không bỏ cuộc, tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng. Xét về tình hình hiện tại của công ty chúng tôi, đơn giản là chúng tôi không đủ sức để đảm nhận một dự án lớn như vậy. Nữ: Thực ra, dù có xảy ra tiếp theo thì cũng chẳng sao cả. Khi một dự án lớn như vậy đến trước cửa nhà bạn, tốt nhất bạn nên từ chối và nhường cơ hội cho người khác. Người đàn ông: Tôi có thể hiểu tâm trạng của bạn. Nếu bạn muốn làm tất cả mọi thứ và không buông bỏ bất cứ điều gì, cuối cùng bạn sẽ không làm được gì tốt và mọi thứ sẽ rối tung lên. Tôi quyết định từ bỏ dự án này dựa trên tương lai của công ty chúng tôi và lợi ích lâu dài của công ty. Hỏi: Chúng ta có thể biết gì từ cuộc trò chuyện về những gì đã xảy ra?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工程搞砸后男的被责怪 (Công trình, dự án kỹ thuật làm, thực hiện đập, giã sau bị nam, nam giới trách móc, quở trách đổ lỗi)
- B. 女的觉得男的没有能力 (Cảm thấy nữ, phụ nữ không có nam, nam giới năng lực, khả năng)
- C. 男的拒绝了一个大工程 (Từ chối, cự tuyệt nam, nam giới rồi một cái to, lớn công trình, dự án kỹ thuật)
- D. 男的并不具备领导才能 (Và, đồng thời nam, nam giới không sở hữu, có đầy đủ lãnh đạo, người đứng đầu tài năng, năng lực)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (男的拒绝了一个大工程 — Người đàn ông từ chối một dự án lớn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hiện nay, sinh viên đại học khó tìm được việc làm dẫn đến xuất hiện “người già”. Bạn nghĩ gì về hiện tượng này? Nam: Điều này liên quan đến các giá trị của thời đại. Đây là thời đại của vật liệu tương đối cao cấp. Thế hệ lớn tuổi đã trải qua cảnh nghèo khó và không muốn để con cái mình phải chịu đựng những khó khăn bên ngoài. Con cái dù ở độ tuổi nào cũng sẵn sàng chi tiền cho con cái, điều này dẫn đến tình trạng việc làm “cao hay thấp” của sinh viên đại học. Để giải quyết tình trạng này, chúng ta phải thay đổi tư duy. Nữ: Ngày nay có một nhóm người được gọi là "bộ tộc kiến", dùng để chỉ một nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp sống trong các cộng đồng có thu nhập thấp. Họ có đặc điểm “IQ cao và thu nhập thấp”. Bạn nghĩ gì về hiện tượng này? Người đàn ông: Cá nhân tôi thấy "bộ tộc kiến" thật đáng ngưỡng mộ. Họ thật dũng cảm. Dù phải chịu đựng cuộc sống khắc nghiệt ở rìa thành phố nhưng họ vẫn nuôi dưỡng ước muốn tốt đẹp một ngày nào đó được hòa nhập vào thành phố. Sự kiên trì, siêng năng và thái độ làm việc tận tâm của họ thật đáng ngưỡng mộ, tất cả đều xuất phát từ mong muốn mạnh mẽ về sự thành công và hạnh phúc trong tương lai. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在大学生就业难导致“啃老族”出现,您如何看待这种现象呢? 男:这个跟时代的价值观有关。这是个物质相对优越的时代,老一代经历了贫困,舍 不得让孩子在外面吃苦,不管孩子多大,都心甘情愿把钱花在孩子身上,导致了 大学生就业“高不成低不就”的状况。要想解决这种情况,必须得转变观念。 女:现在还有一类人叫“蚁族”,指的是大学毕业生低收入聚居群体,他们具有“高智 商、低收入”的特点,您怎么看待这个现象呢? 男:我个人觉得“蚁族”是令人佩服的。他们很勇敢,虽然在城市边缘恶劣的环境中 忍耐生活,但心中怀瑞着有朝一日融入城市的美好愿望。他们坚忍不拔、勤勤 愿、全力以赴的工作态度是令人钦佩的,这一切都源于他们对未来成功和幸福的 强烈渴望。 问:根据对话,下面正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hiện nay, sinh viên đại học khó tìm được việc làm dẫn đến xuất hiện “người già”. Bạn nghĩ gì về hiện tượng này? Nam: Điều này liên quan đến các giá trị của thời đại. Đây là thời đại của vật liệu tương đối cao cấp. Thế hệ lớn tuổi đã trải qua cảnh nghèo khó và không muốn để con cái mình phải chịu đựng những khó khăn bên ngoài. Con cái dù ở độ tuổi nào cũng sẵn sàng chi tiền cho con cái, điều này dẫn đến tình trạng việc làm “cao hay thấp” của sinh viên đại học. Để giải quyết tình trạng này, chúng ta phải thay đổi tư duy. Nữ: Ngày nay có một nhóm người được gọi là "bộ tộc kiến", dùng để chỉ một nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp sống trong các cộng đồng có thu nhập thấp. Họ có đặc điểm “IQ cao và thu nhập thấp”. Bạn nghĩ gì về hiện tượng này? Người đàn ông: Cá nhân tôi thấy "bộ tộc kiến" thật đáng ngưỡng mộ. Họ thật dũng cảm. Dù phải chịu đựng cuộc sống khắc nghiệt ở rìa thành phố nhưng họ vẫn nuôi dưỡng ước muốn tốt đẹp một ngày nào đó được hòa nhập vào thành phố. Sự kiên trì, siêng năng và thái độ làm việc tận tâm của họ thật đáng ngưỡng mộ, tất cả đều xuất phát từ mong muốn mạnh mẽ về sự thành công và hạnh phúc trong tương lai. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 转变观念才能杜绝“蚁族”的 出现 (Chuyển biến, chuyển dịch quan niệm, tư tưởng tài năng, năng lực chấm dứt, triệt tiêu xuất hiện, hiện ra dân tộc)
- B. “蚁族”生活窘迫却从未放弃 梦想 (Dân tộc cuộc sống, sinh hoạt túng quẫn ngặt nghèo, lúng túng khó xử bế tắc lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) chưa từng, chưa bao giờ từng từ bỏ, buông xuôi ước mơ, khát vọng hoài bão)
- C. 大学生就业难导致“蚁族”的 出现 (Sinh viên đại học việc làm, giải quyết việc làm khó, khó khăn dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) xuất hiện, hiện ra dân tộc)
- D. 物质优越时代自然催生“啃老 族” (Vật chất ưu việt, vượt trội hơn hẳn thời đại, kỷ nguyên tự nhiên, giới tự nhiên giục, thúc giục sinh ra, sinh trưởng gặm, cắn già, lớn tuổi dân tộc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (“蚁族”生活窘迫却从未放弃 梦想 — “Bộ tộc kiến” sống trong bối rối nhưng không bao giờ từ bỏ ước mơ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Ôm đi, anh không cố ý đến muộn đâu. Tôi có thể vào trong được không? Người phụ nữ: Vào đi, tôi đang đợi bạn. Lần này trong gia đình bạn có ai bị bệnh? Người đàn ông: Tôi đã nói với bạn là em gái tôi bị ốm chưa? Người phụ nữ: Vâng, tuần trước em gái anh bị ốm hai lần. Người đàn ông: Bạn có chắc không? Tôi nhớ anh trai tôi bị ốm hai lần vào tuần trước. Người phụ nữ: Thật sao? Có lẽ. Người đàn ông: Lần này thực sự là em gái tôi bị ốm. Cô ấy bị bệnh nặng. Tôi vừa từ bệnh viện về. Người phụ nữ: Thật sao? Tôi nên tới bệnh viện thăm cô ấy. Nam: Đừng làm phiền thầy nữa. Mặc dù cô ấy không bị bệnh nặng nhưng tôi hứa rằng ngày mai cô ấy sẽ khỏe lại. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ sẽ có người tin bạn không? Nếu em còn tái phạm, tôi sẽ báo hiệu trưởng và trừng phạt em. Người đàn ông: Đừng làm điều này. Tôi đảm bảo sau này gia đình tôi sẽ khỏe mạnh và không mắc bệnh nữa. Người phụ nữ: Tôi sẽ cho anh một cơ hội cuối cùng. Người đàn ông: Cảm ơn thầy! - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:抱,我不是故意迟到的。我可以进来吗?女:进来吧,我正等你呢。这回你家谁生病了?男:我是不是已经说过我妹妹生病了?女:是的,上周你妹妹病过两次了。男:您肯定吗?我记得上周是我弟弟病了两回。女:是吗?也许吧。男:这次真的是我妹妹病了,病得不轻,我刚从医院回来。女:果真如此?我应该去医院看看她了。男:不麻烦老师了。虽然病得不轻,但我保证她明天会好起来的。女:你以为有人会相信你的话吗?你再这样,我就要报告校长惩罚你了。男:千万别这样,我保证我的家人今后都会很健康,不会再生病了。女:我再给你最后一次机会。男:谢谢老师! 问:关于男的,下列哪项是正确的?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ôm đi, anh không cố ý đến muộn đâu. Tôi có thể vào trong được không? Người phụ nữ: Vào đi, tôi đang đợi bạn. Lần này trong gia đình bạn có ai bị bệnh? Người đàn ông: Tôi đã nói với bạn là em gái tôi bị ốm chưa? Người phụ nữ: Vâng, tuần trước em gái anh bị ốm hai lần. Người đàn ông: Bạn có chắc không? Tôi nhớ anh trai tôi bị ốm hai lần vào tuần trước. Người phụ nữ: Thật sao? Có lẽ. Người đàn ông: Lần này thực sự là em gái tôi bị ốm. Cô ấy bị bệnh nặng. Tôi vừa từ bệnh viện về. Người phụ nữ: Thật sao? Tôi nên tới bệnh viện thăm cô ấy. Nam: Đừng làm phiền thầy nữa. Mặc dù cô ấy không bị bệnh nặng nhưng tôi hứa rằng ngày mai cô ấy sẽ khỏe lại. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ sẽ có người tin bạn không? Nếu em còn tái phạm, tôi sẽ báo hiệu trưởng và trừng phạt em. Người đàn ông: Đừng làm điều này. Tôi đảm bảo sau này gia đình tôi sẽ khỏe mạnh và không mắc bệnh nữa. Người phụ nữ: Tôi sẽ cho anh một cơ hội cuối cùng. Người đàn ông: Cảm ơn thầy! - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng về nam giới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要照顾生病的妹妹 (Cần chăm sóc, trông nom em gái bị bệnh)
- B. 为自己迟到找借口 (Vì, để tự mình, bản thân đến muộn, đi trễ tìm kiếm cớ, lý do thoái thác)
- C. 家里常常有人生病 (Trong nhà, ở nhà thường xuyên, hay có người, có ai đó bị bệnh)
- D. 第一次迟到被发现 (Đầu tiên lần đến muộn, đi trễ bị phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (为自己迟到找借口 — Kiếm cớ đến muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Ôm đi, anh không cố ý đến muộn đâu. Tôi có thể vào trong được không? Người phụ nữ: Vào đi, tôi đang đợi bạn. Lần này trong gia đình bạn có ai bị ốm? Người đàn ông: Tôi đã nói với bạn là em gái tôi bị ốm chưa? Người phụ nữ: Vâng, tuần trước em gái anh bị ốm hai lần. Người đàn ông: Bạn có chắc không? Tôi nhớ anh trai tôi bị ốm hai lần vào tuần trước. Người phụ nữ: Thật sao? Có lẽ. Người đàn ông: Lần này thực sự là em gái tôi bị ốm. Cô ấy bị bệnh nặng. Tôi vừa từ bệnh viện về. Người phụ nữ: Thật sao? Tôi nên tới bệnh viện thăm cô ấy. Nam: Đừng làm phiền thầy nữa. Mặc dù cô ấy không bị bệnh nặng nhưng tôi hứa rằng ngày mai cô ấy sẽ khỏe lại. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ sẽ có người tin bạn không? Nếu em còn tái phạm, tôi sẽ báo hiệu trưởng và trừng phạt em. Người đàn ông: Đừng làm điều này. Tôi đảm bảo sau này gia đình tôi sẽ khỏe mạnh và không mắc bệnh nữa. Người phụ nữ: Tôi sẽ cho anh một cơ hội cuối cùng. Người đàn ông: Cảm ơn thầy! — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì với đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:抱,我不是故意迟到的。我可以进来吗?女:进来吧,我正等你呢。这回你家谁生病了?男:我是不是已经说过我妹妹生病了?女:是的,上周你妹妹病过两次了。男:您肯定吗?我记得上周是我弟弟病了两回。女:是吗?也许吧。男:这次真的是我妹妹病了,病得不轻,我刚从医院回来。女:果真如此?我应该去医院看看她了。男:不麻烦老师了。虽然病得不轻,但我保证她明天会好起来的。女:你以为有人会相信你的话吗?你再这样,我就要报告校长惩罚你了。男:千万别这样,我保证我的家人今后都会很健康,不会再生病了。女:我再给你最后一次机会。男:谢谢老师! 问:女的对男的说的话怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ôm đi, anh không cố ý đến muộn đâu. Tôi có thể vào trong được không? Người phụ nữ: Vào đi, tôi đang đợi bạn. Lần này trong gia đình bạn có ai bị ốm? Người đàn ông: Tôi đã nói với bạn là em gái tôi bị ốm chưa? Người phụ nữ: Vâng, tuần trước em gái anh bị ốm hai lần. Người đàn ông: Bạn có chắc không? Tôi nhớ anh trai tôi bị ốm hai lần vào tuần trước. Người phụ nữ: Thật sao? Có lẽ. Người đàn ông: Lần này thực sự là em gái tôi bị ốm. Cô ấy bị bệnh nặng. Tôi vừa từ bệnh viện về. Người phụ nữ: Thật sao? Tôi nên tới bệnh viện thăm cô ấy. Nam: Đừng làm phiền thầy nữa. Mặc dù cô ấy không bị bệnh nặng nhưng tôi hứa rằng ngày mai cô ấy sẽ khỏe lại. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ sẽ có người tin bạn không? Nếu em còn tái phạm, tôi sẽ báo hiệu trưởng và trừng phạt em. Người đàn ông: Đừng làm điều này. Tôi đảm bảo sau này gia đình tôi sẽ khỏe mạnh và không mắc bệnh nữa. Người phụ nữ: Tôi sẽ cho anh một cơ hội cuối cùng. Người đàn ông: Cảm ơn thầy! — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì với đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 深信不疑 (Sâu, sâu sắc thư, lá thư không)
- B. 表示同情 (biểu thị, thể hiện đồng cảm, thông cảm)
- C. 根本不信 (Căn bản, gốc rễ không thư, lá thư)
- D. 表示怀疑 (biểu thị, thể hiện nghi ngờ, hoài nghi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (根本不信 — Đừng tin điều đó chút nào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Này, tôi là Zheng Tong. Là Hứa Hối phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi là Xu Hui. Người phụ nữ: Từ Hối, mấy ngày nay anh trốn ở đâu? Đã lâu rồi tôi không gặp bạn kể từ lần cuối tôi gặp bạn trong buổi họp mặt đồng đội. Bạn dạo này thế nào? Người đàn ông: Không tệ, chỉ là hơi bận thôi. bạn thế nào rồi? Nữ: Vẫn như cũ, đến lớp, soạn bài, dạy học, v.v. Bạn bận việc gì? Người đàn ông: Chỉ là công việc thôi. Tôi đã được thăng chức. Người phụ nữ: Xin chúc mừng! Lần trước tôi không nghe cậu nói cậu sẽ từ chức sao? Sao đột nhiên thế này... ·Nam: Ông chủ của chúng tôi đã thay đổi, và ông ấy hoàn toàn khác với ban đầu. Người phụ nữ: Có vẻ như bạn khá hài lòng. Người đàn ông: Đúng vậy, ông chủ này rất cởi mở và sẵn sàng buông bỏ, không giống như ông chủ kia bám víu vào quyền lực. Người phụ nữ: Chẳng trách anh không từ chức! Không dễ để gặp được một ông chủ tốt, vì vậy đã đến lúc phải ăn mừng. Bạn có rảnh không? Hãy đến chỗ tôi uống một ly nhé. Người đàn ông: Được rồi, để sau được không? Người phụ nữ: Anh là người nghiện công việc! Được rồi, không quan trọng là mấy giờ, tôi sẽ đợi bạn. — Q: Theo đoạn hội thoại, họ đã ở cùng một nơi ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:嘿,我是郑童。是徐辉吗?男:对,我是徐辉。女:徐辉,你这些日子都躲到哪儿去了?自从上次战友聚会见到你之后,可有日子没见了。你过得怎么样?男:不错,就是忙点儿。你最近怎么样?女:还是老样子,上课、备课、教课什么的。你都忙什么呢?男:只是工作而已。我升职了。女:祝贺你啊!上次听你说不是要辞职吗?这怎么突然就…·男:我们老板换了,跟原来那个完全不同。女:看来你挺满意的。男:是的,这个老板思想非常开明,也肯放手,不像那个,权力抓得死死的。女:怪不得你不辞职了呢!遇到个好老板不容易,是该庆贺一下。你有空儿吗?来我这儿喝一杯。男:好啊,晚点儿可以吗?女:你这个工作狂!行啊,几点都行,我等你。 问:根据对话,他们曾经在同一个什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi là Zheng Tong. Là Hứa Hối phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi là Xu Hui. Người phụ nữ: Từ Hối, mấy ngày nay anh trốn ở đâu? Đã lâu rồi tôi không gặp bạn kể từ lần cuối tôi gặp bạn trong buổi họp mặt đồng đội. Bạn dạo này thế nào? Người đàn ông: Không tệ, chỉ là hơi bận thôi. bạn thế nào rồi? Nữ: Vẫn như cũ, đến lớp, soạn bài, dạy học, v.v. Bạn bận việc gì? Người đàn ông: Chỉ là công việc thôi. Tôi đã được thăng chức. Người phụ nữ: Xin chúc mừng! Lần trước tôi không nghe cậu nói cậu sẽ từ chức sao? Sao đột nhiên thế này... ·Nam: Ông chủ của chúng tôi đã thay đổi, và ông ấy hoàn toàn khác với ban đầu. Người phụ nữ: Có vẻ như bạn khá hài lòng. Người đàn ông: Đúng vậy, ông chủ này rất cởi mở và sẵn sàng buông bỏ, không giống như ông chủ kia bám víu vào quyền lực. Người phụ nữ: Chẳng trách anh không từ chức! Không dễ để gặp được một ông chủ tốt, vì vậy đã đến lúc phải ăn mừng. Bạn có rảnh không? Hãy đến chỗ tôi uống một ly nhé. Người đàn ông: Được rồi, để sau được không? Người phụ nữ: Anh là người nghiện công việc! Được rồi, không quan trọng là mấy giờ, tôi sẽ đợi bạn. — Q: Theo đoạn hội thoại, họ đã ở cùng một nơi ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校 (xué xiào: trường học)
- B. 军队 (jūn duì: quân đội, lực lượng vũ trang)
- C. 公司 (gōng sī: công ty)
- D. 机关 (jī guān: cơ quan công quyền)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (军队 — quân đội) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Này, tôi là Zheng Tong. Là Hứa Hối phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi là Xu Hui. Người phụ nữ: Từ Hối, mấy ngày nay anh trốn ở đâu? Đã lâu rồi tôi không gặp bạn kể từ lần cuối tôi gặp bạn trong buổi họp mặt đồng đội. Bạn dạo này thế nào? Người đàn ông: Không tệ, chỉ là hơi bận thôi. bạn thế nào rồi? Nữ: Vẫn như cũ, đến lớp, soạn bài, dạy học, v.v. Bạn bận việc gì? Người đàn ông: Chỉ là công việc thôi. Tôi đã được thăng chức. Người phụ nữ: Xin chúc mừng! Lần trước tôi không nghe cậu nói cậu sẽ từ chức sao? Sao đột nhiên thế này... ·Nam: Ông chủ của chúng tôi đã thay đổi, và ông ấy hoàn toàn khác với ban đầu. Người phụ nữ: Có vẻ như bạn khá hài lòng. Người đàn ông: Đúng vậy, ông chủ này rất cởi mở và sẵn sàng buông bỏ, không giống như ông chủ kia bám víu vào quyền lực. Người phụ nữ: Chẳng trách anh không từ chức! Không dễ để gặp được một ông chủ tốt, vì vậy đã đến lúc phải ăn mừng. Bạn có rảnh không? Hãy đến chỗ tôi uống một ly nhé. Người đàn ông: Được rồi, để sau được không? Người phụ nữ: Anh là người nghiện công việc! Được rồi, không quan trọng là mấy giờ, tôi sẽ đợi bạn. - Hỏi: Họ đang làm gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:嘿,我是郑童。是徐辉吗?男:对,我是徐辉。女:徐辉,你这些日子都躲到哪儿去了?自从上次战友聚会见到你之后,可有日子没见了。你过得怎么样?男:不错,就是忙点儿。你最近怎么样?女:还是老样子,上课、备课、教课什么的。你都忙什么呢?男:只是工作而已。我升职了。女:祝贺你啊!上次听你说不是要辞职吗?这怎么突然就…·男:我们老板换了,跟原来那个完全不同。女:看来你挺满意的。男:是的,这个老板思想非常开明,也肯放手,不像那个,权力抓得死死的。女:怪不得你不辞职了呢!遇到个好老板不容易,是该庆贺一下。你有空儿吗?来我这儿喝一杯。男:好啊,晚点儿可以吗?女:你这个工作狂!行啊,几点都行,我等你。 问:他们在千什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi là Zheng Tong. Là Hứa Hối phải không? Người đàn ông: Vâng, tôi là Xu Hui. Người phụ nữ: Từ Hối, mấy ngày nay anh trốn ở đâu? Đã lâu rồi tôi không gặp bạn kể từ lần cuối tôi gặp bạn trong buổi họp mặt đồng đội. Bạn dạo này thế nào? Người đàn ông: Không tệ, chỉ là hơi bận thôi. bạn thế nào rồi? Nữ: Vẫn như cũ, đến lớp, soạn bài, dạy học, v.v. Bạn bận việc gì? Người đàn ông: Chỉ là công việc thôi. Tôi đã được thăng chức. Người phụ nữ: Xin chúc mừng! Lần trước tôi không nghe cậu nói cậu sẽ từ chức sao? Sao đột nhiên thế này... ·Nam: Ông chủ của chúng tôi đã thay đổi, và ông ấy hoàn toàn khác với ban đầu. Người phụ nữ: Có vẻ như bạn khá hài lòng. Người đàn ông: Đúng vậy, ông chủ này rất cởi mở và sẵn sàng buông bỏ, không giống như ông chủ kia bám víu vào quyền lực. Người phụ nữ: Chẳng trách anh không từ chức! Không dễ để gặp được một ông chủ tốt, vì vậy đã đến lúc phải ăn mừng. Bạn có rảnh không? Hãy đến chỗ tôi uống một ly nhé. Người đàn ông: Được rồi, để sau được không? Người phụ nữ: Anh là người nghiện công việc! Được rồi, không quan trọng là mấy giờ, tôi sẽ đợi bạn. - Hỏi: Họ đang làm gì vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
- B. 谈生意 (nói chuyện, đàm phán kinh doanh, buôn bán)
- C. 谈条件 (nói chuyện, đàm phán điều kiện, tiêu chuẩn)
- D. 打招呼 (dǎ zhāo hu: chào hỏi, đánh tiếng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (打电话 — gọi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Để xác minh tác động của tâm lý con người đến hành vi, một nhà tâm lý học đã tiến hành một thí nghiệm như vậy. Đầu tiên, ông yêu cầu bảy người đi qua một căn phòng tối. Dưới sự hướng dẫn của anh, cả bảy người đều vượt qua thành công. Nhà tâm lý học sau đó bật đèn trong phòng. Dưới ánh sáng mờ ảo, những người này nhìn thấy mọi thứ trong phòng đều toát mồ hôi lạnh. Hóa ra trong căn phòng này có một cái hồ bơi lớn với vài con cá sấu lớn trong đó. Một nhà tâm lý học ngồi phía trên hồ bơi và hỏi: "Bây giờ, ai trong số các bạn sẵn sàng đi qua căn phòng này một lần nữa?" Không ai trả lời. Một lúc lâu sau, ba người dũng cảm đứng dậy. Một người trong số họ thận trọng bước tới, chậm hơn nhiều so với lần đầu. Người còn lại run rẩy bước lên cây cầu gỗ nhỏ. Đi được nửa đường, anh nằm xuống chiếc cầu nhỏ và trèo qua. Người thứ ba mới đi được mấy bước thì bất ngờ ngã xuống, không dám tiến lên dù chỉ nửa bước. Nhà tâm lý học bật vài ngọn đèn khác trong phòng lên, chúng chiếu sáng căn phòng như ánh sáng ban ngày. Lúc này, người ta nhìn thấy một tấm lưới an toàn được lắp dưới cây cầu gỗ nhỏ, nhưng vì màu sắc của dây cáp mạng rất nhạt nên vừa rồi họ hoàn toàn không nhìn thấy. "Hiện tại, ai nguyện ý đi qua cây cầu gỗ nhỏ này?" nhà tâm lý học hỏi lại. Lần này bảy người có năm người tiến lên. Bây giờ chúng ta hãy xem xét và phân tích thí nghiệm này. Trong bóng tối, cả bảy người đều có thể vượt qua căn phòng thành công dưới sự hướng dẫn của nhà tâm lý học. Tức là khi không biết trong phòng có một cái hồ bơi và một con cá sấu, chúng đều có thể đi qua mà không gặp trở ngại gì, và trong bóng tối. Bởi vì lúc đó họ không mắc phải vấn đề thiếu tự tin nên bóng tối hay nguy hiểm đều không thể là trở ngại cho thành công của họ. Và khi họ nhìn thấy sự thật dưới ánh sáng, họ không thể vượt qua cây cầu gỗ một cách suôn sẻ ngay cả trong ánh sáng. Đây hoàn toàn là vấn đề tâm lý. Qua thí nghiệm này của các nhà tâm lý học, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng nguyên nhân thất bại của một người thường không phải do năng lực kém mà là do thiếu tự tin. Anh ta đã bị đánh bại về mặt tinh thần trước khi ra sân. — Hỏi: Những trở ngại nào đã ngăn cản họ vượt qua?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 为了验证人的心态对行为到底会产生什么样的影响,一位心理学家做了这样一个实验。首先,他让七个人穿过一个黑暗的房间,在他的引导下,这七个人都成功地穿了过去。然后,心理学家打开房内的一盏灯。在昏黄的灯光下,这些人看到房间内的一切时,都惊出了一身冷汗。原来,这个房间里有一个大水池,水池里有几条大鳄鱼,水池上方搭心理学家问:“现在,你们当中还有谁愿意再次穿过这个房间呢?”没有人回答。过了很久,有三个胆大的站了出来。其中一个小心翼翼地走了过去,速度比第一次慢了许多。另一个颤巍巍地踏上小木桥,走到一半时,竟趴在小桥上爬了过去。第三个刚走几步就一下子趴下了,再也不敢向前移动半步。心理学家又打开房内的另外几盏灯,灯光把房间照得如同白昼。这时,人们看见小木桥下方装有一张安全网,只是由于网线颜色极浅,他们刚才根本没有看见。“现在,谁愿意通过这座小木桥呢?”心理学家又问道。这次,七个人当中有五个人站了出来。现在,我们来回顾和分析一下这个实验。在黑暗中,七个人都可以顺利地在心理学家的引导下穿过房间。也就是说,当不知道房间里有水池和鳄鱼时,他们全都可以顺利地通过,而且是在黑暗中。因为那时候的他们不存在信心不足的问题,黑暗和危险都不能成为他们成功的障碍。而当他们在灯光下看到真相时,即使在光明中都无法顺利地通过木桥,这纯属心理问题。通过心理学家的这个实验,我们可以得出这样的结论,一个人失败的原因往往不是因为能力低下,而是信心不足,还没有上场,就先从精神上败下阵来。 问:阻挡他们顺利通过的障碍是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Để xác minh tác động của tâm lý con người đến hành vi, một nhà tâm lý học đã tiến hành một thí nghiệm như vậy. Đầu tiên, ông yêu cầu bảy người đi qua một căn phòng tối. Dưới sự hướng dẫn của anh, cả bảy người đều vượt qua thành công. Nhà tâm lý học sau đó bật đèn trong phòng. Dưới ánh sáng mờ ảo, những người này nhìn thấy mọi thứ trong phòng đều toát mồ hôi lạnh. Hóa ra trong căn phòng này có một cái hồ bơi lớn với vài con cá sấu lớn trong đó. Một nhà tâm lý học ngồi phía trên hồ bơi và hỏi: "Bây giờ, ai trong số các bạn sẵn sàng đi qua căn phòng này một lần nữa?" Không ai trả lời. Một lúc lâu sau, ba người dũng cảm đứng dậy. Một người trong số họ thận trọng bước tới, chậm hơn nhiều so với lần đầu. Người còn lại run rẩy bước lên cây cầu gỗ nhỏ. Đi được nửa đường, anh nằm xuống chiếc cầu nhỏ và trèo qua. Người thứ ba mới đi được mấy bước thì bất ngờ ngã xuống, không dám tiến lên dù chỉ nửa bước. Nhà tâm lý học bật vài ngọn đèn khác trong phòng lên, chúng chiếu sáng căn phòng như ánh sáng ban ngày. Lúc này, người ta nhìn thấy một tấm lưới an toàn được lắp dưới cây cầu gỗ nhỏ, nhưng vì màu sắc của dây cáp mạng rất nhạt nên vừa rồi họ hoàn toàn không nhìn thấy. "Hiện tại, ai nguyện ý đi qua cây cầu gỗ nhỏ này?" nhà tâm lý học hỏi lại. Lần này bảy người có năm người tiến lên. Bây giờ chúng ta hãy xem xét và phân tích thí nghiệm này. Trong bóng tối, cả bảy người đều có thể vượt qua căn phòng thành công dưới sự hướng dẫn của nhà tâm lý học. Tức là khi không biết trong phòng có một cái hồ bơi và một con cá sấu, chúng đều có thể đi qua mà không gặp trở ngại gì, và trong bóng tối. Bởi vì lúc đó họ không mắc phải vấn đề thiếu tự tin nên bóng tối hay nguy hiểm đều không thể là trở ngại cho thành công của họ. Và khi họ nhìn thấy sự thật dưới ánh sáng, họ không thể vượt qua cây cầu gỗ một cách suôn sẻ ngay cả trong ánh sáng. Đây hoàn toàn là vấn đề tâm lý. Qua thí nghiệm này của các nhà tâm lý học, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng nguyên nhân thất bại của một người thường không phải do năng lực kém mà là do thiếu tự tin. Anh ta đã bị đánh bại về mặt tinh thần trước khi ra sân. — Hỏi: Những trở ngại nào đã ngăn cản họ vượt qua?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑暗危险 (tối tăm, bóng tối nguy hiểm)
- B. 信心不足 (không đủ, thiếu thốn lòng tin, sự tự tin)
- C. 能力低下 (năng lực, khả năng thấp kém, yếu kém)
- D. 防护隐患 (nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu phòng hộ, bảo vệ che chở)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (信心不足 — thiếu tự tin) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Để xác minh tác động của tâm lý con người đến hành vi, một nhà tâm lý học đã tiến hành một thí nghiệm như vậy. Đầu tiên, ông yêu cầu bảy người đi qua một căn phòng tối. Dưới sự hướng dẫn của anh, cả bảy người đều vượt qua thành công. Nhà tâm lý học sau đó bật đèn trong phòng. Dưới ánh sáng mờ ảo, những người này nhìn thấy mọi thứ trong phòng đều toát mồ hôi lạnh. Hóa ra trong căn phòng này có một cái hồ bơi lớn với vài con cá sấu lớn trong đó. Một nhà tâm lý học ngồi phía trên hồ bơi và hỏi: "Bây giờ, ai trong số các bạn sẵn sàng đi qua căn phòng này một lần nữa?" Không ai trả lời. Một lúc lâu sau, ba người dũng cảm đứng dậy. Một người trong số họ thận trọng bước tới, chậm hơn nhiều so với lần đầu. Người còn lại run rẩy bước lên cây cầu gỗ nhỏ. Đi được nửa đường, anh nằm xuống chiếc cầu nhỏ và trèo qua. Người thứ ba mới đi được mấy bước thì bất ngờ ngã xuống, không dám tiến lên dù chỉ nửa bước. Nhà tâm lý học bật vài ngọn đèn khác trong phòng lên, chúng chiếu sáng căn phòng như ánh sáng ban ngày. Lúc này, người ta nhìn thấy một tấm lưới an toàn được lắp dưới cây cầu gỗ nhỏ, nhưng vì màu sắc của dây cáp mạng rất nhạt nên vừa rồi họ hoàn toàn không nhìn thấy. "Hiện tại, ai nguyện ý đi qua cây cầu gỗ nhỏ này?" nhà tâm lý học hỏi lại. Lần này bảy người có năm người tiến lên. Bây giờ chúng ta hãy xem xét và phân tích thí nghiệm này. Trong bóng tối, cả bảy người đều có thể vượt qua căn phòng thành công dưới sự hướng dẫn của nhà tâm lý học. Tức là khi không biết trong phòng có một cái hồ bơi và một con cá sấu, chúng đều có thể đi qua mà không gặp trở ngại gì, và trong bóng tối. Bởi vì lúc đó họ không mắc phải vấn đề thiếu tự tin nên bóng tối hay nguy hiểm đều không thể là trở ngại cho thành công của họ. Và khi họ nhìn thấy sự thật dưới ánh sáng, họ không thể vượt qua cây cầu gỗ một cách suôn sẻ ngay cả trong ánh sáng. Đây hoàn toàn là vấn đề tâm lý. Qua thí nghiệm này của các nhà tâm lý học, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng nguyên nhân thất bại của một người thường không phải do năng lực kém mà là do thiếu tự tin. Anh ta đã bị đánh bại về mặt tinh thần trước khi ra sân. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 为了验证人的心态对行为到底会产生什么样的影响,一位心理学家做了这样一个实验。首先,他让七个人穿过一个黑暗的房间,在他的引导下,这七个人都成功地穿了过去。然后,心理学家打开房内的一盏灯。在昏黄的灯光下,这些人看到房间内的一切时,都惊出了一身冷汗。原来,这个房间里有一个大水池,水池里有几条大鳄鱼,水池上方搭心理学家问:“现在,你们当中还有谁愿意再次穿过这个房间呢?”没有人回答。过了很久,有三个胆大的站了出来。其中一个小心翼翼地走了过去,速度比第一次慢了许多。另一个颤巍巍地踏上小木桥,走到一半时,竟趴在小桥上爬了过去。第三个刚走几步就一下子趴下了,再也不敢向前移动半步。心理学家又打开房内的另外几盏灯,灯光把房间照得如同白昼。这时,人们看见小木桥下方装有一张安全网,只是由于网线颜色极浅,他们刚才根本没有看见。“现在,谁愿意通过这座小木桥呢?”心理学家又问道。这次,七个人当中有五个人站了出来。现在,我们来回顾和分析一下这个实验。在黑暗中,七个人都可以顺利地在心理学家的引导下穿过房间。也就是说,当不知道房间里有水池和鳄鱼时,他们全都可以顺利地通过,而且是在黑暗中。因为那时候的他们不存在信心不足的问题,黑暗和危险都不能成为他们成功的障碍。而当他们在灯光下看到真相时,即使在光明中都无法顺利地通过木桥,这纯属心理问题。通过心理学家的这个实验,我们可以得出这样的结论,一个人失败的原因往往不是因为能力低下,而是信心不足,还没有上场,就先从精神上败下阵来。 问:这段话告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Để xác minh tác động của tâm lý con người đến hành vi, một nhà tâm lý học đã tiến hành một thí nghiệm như vậy. Đầu tiên, ông yêu cầu bảy người đi qua một căn phòng tối. Dưới sự hướng dẫn của anh, cả bảy người đều vượt qua thành công. Nhà tâm lý học sau đó bật đèn trong phòng. Dưới ánh sáng mờ ảo, những người này nhìn thấy mọi thứ trong phòng đều toát mồ hôi lạnh. Hóa ra trong căn phòng này có một cái hồ bơi lớn với vài con cá sấu lớn trong đó. Một nhà tâm lý học ngồi phía trên hồ bơi và hỏi: "Bây giờ, ai trong số các bạn sẵn sàng đi qua căn phòng này một lần nữa?" Không ai trả lời. Một lúc lâu sau, ba người dũng cảm đứng dậy. Một người trong số họ thận trọng bước tới, chậm hơn nhiều so với lần đầu. Người còn lại run rẩy bước lên cây cầu gỗ nhỏ. Đi được nửa đường, anh nằm xuống chiếc cầu nhỏ và trèo qua. Người thứ ba mới đi được mấy bước thì bất ngờ ngã xuống, không dám tiến lên dù chỉ nửa bước. Nhà tâm lý học bật vài ngọn đèn khác trong phòng lên, chúng chiếu sáng căn phòng như ánh sáng ban ngày. Lúc này, người ta nhìn thấy một tấm lưới an toàn được lắp dưới cây cầu gỗ nhỏ, nhưng vì màu sắc của dây cáp mạng rất nhạt nên vừa rồi họ hoàn toàn không nhìn thấy. "Hiện tại, ai nguyện ý đi qua cây cầu gỗ nhỏ này?" nhà tâm lý học hỏi lại. Lần này bảy người có năm người tiến lên. Bây giờ chúng ta hãy xem xét và phân tích thí nghiệm này. Trong bóng tối, cả bảy người đều có thể vượt qua căn phòng thành công dưới sự hướng dẫn của nhà tâm lý học. Tức là khi không biết trong phòng có một cái hồ bơi và một con cá sấu, chúng đều có thể đi qua mà không gặp trở ngại gì, và trong bóng tối. Bởi vì lúc đó họ không mắc phải vấn đề thiếu tự tin nên bóng tối hay nguy hiểm đều không thể là trở ngại cho thành công của họ. Và khi họ nhìn thấy sự thật dưới ánh sáng, họ không thể vượt qua cây cầu gỗ một cách suôn sẻ ngay cả trong ánh sáng. Đây hoàn toàn là vấn đề tâm lý. Qua thí nghiệm này của các nhà tâm lý học, chúng ta có thể rút ra kết luận rằng nguyên nhân thất bại của một người thường không phải do năng lực kém mà là do thiếu tự tin. Anh ta đã bị đánh bại về mặt tinh thần trước khi ra sân. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周围环境对人的影响 (Xung quanh, phụ cận môi trường đối với ảnh hưởng, tác động người)
- B. 很多人存在从众心理 (Rất nhiều người tồn tại, hiện hữu từ tâm lý, trạng thái tâm lý)
- C. 瞻前顾后致行动失败 (Trước chăm sóc, lo liệu sau tinh tế, tốt đẹp hành động, hoạt động thất bại)
- D. 心态决定行动的成败 (Tâm thái, thái độ tâm lý quyết định thành, hoàn thành hành động, hoạt động thua, thất bại)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (心态决定行动的成败 — Tâm lý quyết định sự thành công hay thất bại của hành động) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hai thanh niên cùng tuổi làm việc tại một cửa hàng cùng lúc và nhận được mức lương như nhau. Nhưng sau đó sự nghiệp của A thăng hoa còn B vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ. B rất bất bình với cách đối xử bất công của ông chủ. Cuối cùng một ngày nọ, anh ta đến gặp ông chủ để phàn nàn. Trong lúc ông chủ kiên nhẫn lắng nghe những lời phàn nàn của anh, ông đang nghĩ cách giải thích cho anh hiểu sự khác biệt giữa anh và A. Cuối cùng, ông chủ lên tiếng: “Bây giờ cậu đi chợ xem sáng nay có gì giảm giá nhé”. B đi chợ về báo cáo với ông chủ: “Sáng nay ở chợ chỉ có một người nông dân kéo xe khoai đi bán thôi”. “Có bao nhiêu củ khoai tây?” ông chủ hỏi. B nhanh chóng chạy ra chợ lần nữa, sau đó quay lại và nói với ông chủ rằng có tổng cộng 40 túi khoai tây. "Giá bao nhiêu?" Lần thứ ba B chạy ra chợ hỏi giá. "Được rồi," ông chủ nói với anh ta, "hãy ngồi đây ngay bây giờ, đừng nói một lời nào và xem người khác nói gì." A nhanh chóng đi chợ về và báo cáo: Đến nay chỉ có một nông dân bán đậu, tổng cộng 40 bao, giá bao nhiêu? Chất lượng khoai tây rất tốt, anh mang về một củ cho ông chủ xem. Người nông dân sẽ nhận được vài hộp cà chua một giờ sau đó. Theo anh, giá cả rất hợp lý. Cà chua trong cửa hàng của họ ngày hôm qua được bán rất nhanh và lượng hàng tồn kho đang dần cạn kiệt. Anh ta nghĩ rằng ông chủ chắc chắn sẽ mua được vài quả cà chua với giá rẻ như vậy nên không chỉ mang về một quả cà chua làm mẫu mà còn dẫn theo cả người nông dân. Bây giờ anh ấy đang đợi bên ngoài để trả lời. Lúc này, sếp quay sang B nói: “Bây giờ chắc cậu đã biết tại sao lương của A lại cao hơn cậu rồi phải không?” - Câu hỏi: Tại sao lương của A lại cao hơn của B?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有两个同龄的年轻人同时受雇于一家店铺,并且拿同样的薪水。可是后来甲青云直上,而那个乙却仍在原地踏步。乙很不满意老板的不公正待遇。终于有一天,他到老板那儿发牢骚了。老板一边耐心地听着他的抱怨,一边在心里盘算着怎样向他解释清楚他和甲之间的差别。终于,老板开口说话了:“你现在到集市上去一下,看看今天早上有什么卖的。”乙从集市上回来向老板汇报说:“今早集市上只有一个农民拉了一车土豆在卖。”“有多少土豆?”老板问。乙赶快又跑到集市上,然后回来告诉老板,一共有40口袋土豆。“价格是多少?”乙又第三次跑到集市上问来了价钱。“好吧,”老板对他说,“现在请你坐在这儿,一句话也不要说,看看别人怎么说。”甲很快也从集市上回来了,并汇报说:到现在为止,只有一个农民在卖豆,一共有40口袋,价钱是多少多少;土豆质量很不错,他带回来一个让老板看看。这个农民一个钟头以后还会弄来几箱西红柿,据他看价格非常公道。昨天他们铺子的西红柿卖得很快,库存已经不多了。他想,这么便宜的西红柿老板肯定会要进一些的,所以他不仅带回了一个西红柿做样品,而且把那个农民也带来了,他现在正在外面等回话呢。此时老板转向乙,说:“现在你肯定知道为什么甲的薪水比你高了吧?” 问:甲的薪水为什么高于乙?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai thanh niên cùng tuổi làm việc tại một cửa hàng cùng lúc và nhận được mức lương như nhau. Nhưng sau đó sự nghiệp của A thăng hoa còn B vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ. B rất bất bình với cách đối xử bất công của ông chủ. Cuối cùng một ngày nọ, anh ta đến gặp ông chủ để phàn nàn. Trong lúc ông chủ kiên nhẫn lắng nghe những lời phàn nàn của anh, ông đang nghĩ cách giải thích cho anh hiểu sự khác biệt giữa anh và A. Cuối cùng, ông chủ lên tiếng: “Bây giờ cậu đi chợ xem sáng nay có gì giảm giá nhé”. B đi chợ về báo cáo với ông chủ: “Sáng nay ở chợ chỉ có một người nông dân kéo xe khoai đi bán thôi”. “Có bao nhiêu củ khoai tây?” ông chủ hỏi. B nhanh chóng chạy ra chợ lần nữa, sau đó quay lại và nói với ông chủ rằng có tổng cộng 40 túi khoai tây. "Giá bao nhiêu?" Lần thứ ba B chạy ra chợ hỏi giá. "Được rồi," ông chủ nói với anh ta, "hãy ngồi đây ngay bây giờ, đừng nói một lời nào và xem người khác nói gì." A nhanh chóng đi chợ về và báo cáo: Đến nay chỉ có một nông dân bán đậu, tổng cộng 40 bao, giá bao nhiêu? Chất lượng khoai tây rất tốt, anh mang về một củ cho ông chủ xem. Người nông dân sẽ nhận được vài hộp cà chua một giờ sau đó. Theo anh, giá cả rất hợp lý. Cà chua trong cửa hàng của họ ngày hôm qua được bán rất nhanh và lượng hàng tồn kho đang dần cạn kiệt. Anh ta nghĩ rằng ông chủ chắc chắn sẽ mua được vài quả cà chua với giá rẻ như vậy nên không chỉ mang về một quả cà chua làm mẫu mà còn dẫn theo cả người nông dân. Bây giờ anh ấy đang đợi bên ngoài để trả lời. Lúc này, sếp quay sang B nói: “Bây giờ chắc cậu đã biết tại sao lương của A lại cao hơn cậu rồi phải không?” - Câu hỏi: Tại sao lương của A lại cao hơn của B?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 甲从不向老板抱怨 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) chưa từng, không bao giờ hướng tới, về phía ông chủ, chủ doanh nghiệp than vãn, oán trách)
- B. 甲工作时间比乙长 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) làm việc, công việc thời gian so với Ất (thiên can thứ hai) dài, lâu dài)
- C. 甲做事勤奋而周到 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) làm, chế tạo việc, sự việc cần cù, chăm chỉ mà, nhưng chu đáo, tận tình)
- D. 甲更会讨老板欢心 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) hơn biết để thảo luận ông chủ, chủ doanh nghiệp Hoan (Hoan hỷ, niềm vui rộn rã tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (甲做事勤奋而周到 — A là người siêng năng và chu đáo trong công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hai thanh niên cùng tuổi làm việc tại một cửa hàng cùng lúc và nhận được mức lương như nhau. Nhưng sau đó sự nghiệp của A thăng hoa còn B vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ. B rất bất bình với cách đối xử bất công của ông chủ. Cuối cùng một ngày nọ, anh ta đến gặp ông chủ để phàn nàn. Trong lúc ông chủ kiên nhẫn lắng nghe những lời phàn nàn của anh, ông đang nghĩ cách giải thích cho anh hiểu sự khác biệt giữa anh và A. Cuối cùng, ông chủ lên tiếng: “Bây giờ cậu đi chợ xem sáng nay có gì giảm giá nhé”. B đi chợ về báo cáo với ông chủ: “Sáng nay ở chợ chỉ có một người nông dân kéo xe khoai đi bán thôi”. “Có bao nhiêu củ khoai tây?” ông chủ hỏi. B nhanh chóng chạy ra chợ lần nữa, sau đó quay lại và nói với ông chủ rằng có tổng cộng 40 túi khoai tây. "Giá bao nhiêu?" Lần thứ ba B chạy ra chợ hỏi giá. "Được rồi," ông chủ nói với anh ta, "hãy ngồi đây ngay bây giờ, đừng nói một lời nào và xem người khác nói gì." A nhanh chóng đi chợ về và báo cáo: Đến nay chỉ có một nông dân bán đậu, tổng cộng 40 bao, giá bao nhiêu? Chất lượng khoai tây rất tốt, anh mang về một củ cho ông chủ xem. Người nông dân sẽ nhận được vài hộp cà chua một giờ sau đó. Theo anh, giá cả rất hợp lý. Cà chua trong cửa hàng của họ ngày hôm qua được bán rất nhanh và lượng hàng tồn kho đang cạn dần. Anh ta nghĩ rằng ông chủ chắc chắn sẽ mua được vài quả cà chua với giá rẻ như vậy nên không chỉ mang về một quả cà chua làm mẫu mà còn dẫn theo cả người nông dân. Bây giờ anh ấy đang đợi bên ngoài để trả lời. Lúc này, sếp quay sang người B và nói: “Bây giờ chắc hẳn bạn đã biết tại sao lương của người A lại cao hơn bạn rồi phải không?” - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有两个同龄的年轻人同时受雇于一家店铺,并且拿同样的薪水。可是后来甲青云直上,而那个乙却仍在原地踏步。乙很不满意老板的不公正待遇。终于有一天,他到老板那儿发牢骚了。老板一边耐心地听着他的抱怨,一边在心里盘算着怎样向他解释清楚他和甲之间的差别。终于,老板开口说话了:“你现在到集市上去一下,看看今天早上有什么卖的。”乙从集市上回来向老板汇报说:“今早集市上只有一个农民拉了一车土豆在卖。”“有多少土豆?”老板问。乙赶快又跑到集市上,然后回来告诉老板,一共有40口袋土豆。“价格是多少?”乙又第三次跑到集市上问来了价钱。“好吧,”老板对他说,“现在请你坐在这儿,一句话也不要说,看看别人怎么说。”甲很快也从集市上回来了,并汇报说:到现在为止,只有一个农民在卖豆,一共有40口袋,价钱是多少多少;土豆质量很不错,他带回来一个让老板看看。这个农民一个钟头以后还会弄来几箱西红柿,据他看价格非常公道。昨天他们铺子的西红柿卖得很快,库存已经不多了。他想,这么便宜的西红柿老板肯定会要进一些的,所以他不仅带回了一个西红柿做样品,而且把那个农民也带来了,他现在正在外面等回话呢。此时老板转向乙,说:“现在你肯定知道为什么甲的薪水比你高了吧?” 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai thanh niên cùng tuổi làm việc tại một cửa hàng cùng lúc và nhận được mức lương như nhau. Nhưng sau đó sự nghiệp của A thăng hoa còn B vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ. B rất bất bình với cách đối xử bất công của ông chủ. Cuối cùng một ngày nọ, anh ta đến gặp ông chủ để phàn nàn. Trong lúc ông chủ kiên nhẫn lắng nghe những lời phàn nàn của anh, ông đang nghĩ cách giải thích cho anh hiểu sự khác biệt giữa anh và A. Cuối cùng, ông chủ lên tiếng: “Bây giờ cậu đi chợ xem sáng nay có gì giảm giá nhé”. B đi chợ về báo cáo với ông chủ: “Sáng nay ở chợ chỉ có một người nông dân kéo xe khoai đi bán thôi”. “Có bao nhiêu củ khoai tây?” ông chủ hỏi. B nhanh chóng chạy ra chợ lần nữa, sau đó quay lại và nói với ông chủ rằng có tổng cộng 40 túi khoai tây. "Giá bao nhiêu?" Lần thứ ba B chạy ra chợ hỏi giá. "Được rồi," ông chủ nói với anh ta, "hãy ngồi đây ngay bây giờ, đừng nói một lời nào và xem người khác nói gì." A nhanh chóng đi chợ về và báo cáo: Đến nay chỉ có một nông dân bán đậu, tổng cộng 40 bao, giá bao nhiêu? Chất lượng khoai tây rất tốt, anh mang về một củ cho ông chủ xem. Người nông dân sẽ nhận được vài hộp cà chua một giờ sau đó. Theo anh, giá cả rất hợp lý. Cà chua trong cửa hàng của họ ngày hôm qua được bán rất nhanh và lượng hàng tồn kho đang cạn dần. Anh ta nghĩ rằng ông chủ chắc chắn sẽ mua được vài quả cà chua với giá rẻ như vậy nên không chỉ mang về một quả cà chua làm mẫu mà còn dẫn theo cả người nông dân. Bây giờ anh ấy đang đợi bên ngoài để trả lời. Lúc này, sếp quay sang người B và nói: “Bây giờ chắc hẳn bạn đã biết tại sao lương của người A lại cao hơn bạn rồi phải không?” - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有心人才能成就大事业 (Có tim, trái tim nhân tài, người tài có thể thành tựu, cống hiến việc lớn, đại sự)
- B. 不动脑子只能止步不前 (Không chuyển động, cử động đầu óc, trí não chỉ có thể, chỉ đành dừng lại, ngăn chặn bước, bước đi không trước)
- C. 老板公平才能让人信服 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp công bằng, bình đẳng tài năng, năng lực để người thư, lá thư quần áo, trang phục)
- D. 结果折射出做事的态度 (Kết quả gấp, bẻ gãy bắn (cung, súng) ra, xuất hiện làm, chế tạo thái độ, quan điểm việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (老板公平才能让人信服 — Ông chủ chỉ có thể bị thuyết phục nếu ông ta công bằng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Hỏi: “Da dày” nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 自吹自擂作为一种“厚脸皮”的幽默技巧,能广泛地用于日常生活中。不管你处于什么样的情势,都可以毫不脸红地把自己吹嘘一番,当然,你所“吹”所“播”的东西应与现实情况有较大差异,并且表意明确,让对方很容易通过你的话语看出你是名不副实的,这样幽默才能顺利产生。有一次,两个人去打猎,闲谈之中甲吹嘘自己说:“我小时候也练过骑射,即使说不上精通,也算得上箭无虚发。”乙要他射几箭看看,甲再三推辞,可乙非要看看他“箭无虚发”的本事。实在没办法,甲只好括弓搭箭。他瞄准一只麋鹿,第一箭没有射中,便说:“你看,这样是射不中的。”他再射第二箭,又没有射中,说:“这样也是不行的。”第三箭射中了,他自豪地说:“瞧,应该像我这样射才能箭不虚发。”自吹自播往往与现实形成反差,幽默就从其间产生。自吹自播的时候可以毫不脸红,却免不了误打误撞,言过其实。不过,从制造幽默的角度来说,情况与事实有出入而自己却津津乐道,恰能透出浓浓的幽默情趣。 问:“厚脸皮”是指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Hỏi: “Da dày” nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 毫无表情 (biểu cảm, nét mặt hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào)
- B. 浓妆艳抹 (Đặc, đậm (trà tô điểm, ăn mặc Diễm (Diễm lệ, kiều diễm)
- C. 毫不害羞 (mảy may không, tuyệt nhiên không một chút nào ngại ngùng, bẽn lẽn)
- D. 表情生动 (biểu cảm, nét mặt sinh động, chân thực)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (毫不害羞 — Không ngại ngùng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Q: Sự hài hước tự cho là không bao gồm những gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 自吹自擂作为一种“厚脸皮”的幽默技巧,能广泛地用于日常生活中。不管你处于什么样的情势,都可以毫不脸红地把自己吹嘘一番,当然,你所“吹”所“播”的东西应与现实情况有较大差异,并且表意明确,让对方很容易通过你的话语看出你是名不副实的,这样幽默才能顺利产生。有一次,两个人去打猎,闲谈之中甲吹嘘自己说:“我小时候也练过骑射,即使说不上精通,也算得上箭无虚发。”乙要他射几箭看看,甲再三推辞,可乙非要看看他“箭无虚发”的本事。实在没办法,甲只好括弓搭箭。他瞄准一只麋鹿,第一箭没有射中,便说:“你看,这样是射不中的。”他再射第二箭,又没有射中,说:“这样也是不行的。”第三箭射中了,他自豪地说:“瞧,应该像我这样射才能箭不虚发。”自吹自播往往与现实形成反差,幽默就从其间产生。自吹自播的时候可以毫不脸红,却免不了误打误撞,言过其实。不过,从制造幽默的角度来说,情况与事实有出入而自己却津津乐道,恰能透出浓浓的幽默情趣。 问:自吹自播的幽默不包括什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Q: Sự hài hước tự cho là không bao gồm những gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 言语不合常理 (Lời nói, ngôn từ không hợp, kết hợp lẽ thường, đạo lý thông thường)
- B. 与事实有出人 (Có cùng/với sự thật, thực tế khách quan ra, xuất hiện người)
- C. 使人信以为真 (Khiến cho, làm cho người thư, lá thư tưởng rằng, cứ ngỡ là thật là, rất)
- D. 语言荒谬夸张 (Ngôn ngữ, tiếng nói hoang đường, phi lý khen ngợi, tán thưởng tờ, tấm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (使人信以为真 — làm cho mọi người tin vào điều đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Hỏi: Tại sao cuối cùng A lại có thể bắn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 自吹自擂作为一种“厚脸皮”的幽默技巧,能广泛地用于日常生活中。不管你处于什么样的情势,都可以毫不脸红地把自己吹嘘一番,当然,你所“吹”所“播”的东西应与现实情况有较大差异,并且表意明确,让对方很容易通过你的话语看出你是名不副实的,这样幽默才能顺利产生。有一次,两个人去打猎,闲谈之中甲吹嘘自己说:“我小时候也练过骑射,即使说不上精通,也算得上箭无虚发。”乙要他射几箭看看,甲再三推辞,可乙非要看看他“箭无虚发”的本事。实在没办法,甲只好括弓搭箭。他瞄准一只麋鹿,第一箭没有射中,便说:“你看,这样是射不中的。”他再射第二箭,又没有射中,说:“这样也是不行的。”第三箭射中了,他自豪地说:“瞧,应该像我这样射才能箭不虚发。”自吹自播往往与现实形成反差,幽默就从其间产生。自吹自播的时候可以毫不脸红,却免不了误打误撞,言过其实。不过,从制造幽默的角度来说,情况与事实有出入而自己却津津乐道,恰能透出浓浓的幽默情趣。 问:甲最后为什么能射中?
• Nghĩa tiếng Việt: Khoe khoang như một kỹ thuật hài hước “táo bạo” có thể được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Dù đang ở trong hoàn cảnh nào, bạn cũng có thể khoe khoang về bản thân mà không hề đỏ mặt. Tất nhiên, những gì bạn “thổi” và “phát sóng” phải hoàn toàn khác với tình hình thực tế, ý nghĩa phải rõ ràng, để đối phương dễ dàng nhìn ra qua lời nói của bạn rằng bạn không xứng đáng với danh tiếng của mình, để sự hài hước có thể được tạo ra một cách suôn sẻ. Một lần nọ, có hai người đi săn. Trong cuộc trò chuyện, A khoe về bản thân: “Hồi nhỏ tôi cũng tập bắn cung trên lưng ngựa. Dù không thành thạo nhưng tôi vẫn có thể đếm chính xác những mũi tên của mình”. Thực sự không còn cách nào khác nên A không còn cách nào khác là rút cung và giăng mũi tên. Anh ta nhắm vào một con nai sừng tấm, nhưng mũi tên đầu tiên bị trượt, và anh ta nói, "Nhìn này, bạn không thể bắn trúng nó như thế này được." Anh ta bắn mũi tên thứ hai, nhưng nó lại trượt, và nói: "Mũi tên này cũng không có tác dụng." Mũi tên thứ ba trúng đích, ông ta tự hào nói: “Nhìn xem, cậu nên bắn giống tôi để đảm bảo mũi tên không trượt”. Việc tự đề cao bản thân thường trái ngược với thực tế và sự hài hước nảy sinh từ đó. Bạn có thể khoe khoang và phát sóng mà không đỏ mặt, nhưng bạn không thể không phạm sai lầm và phóng đại. Tuy nhiên, từ góc độ tạo ra sự hài hước, nếu tình huống khác với sự thật nhưng bạn vẫn nói về nó, điều đó có thể bộc lộ khiếu hài hước mạnh mẽ. — Hỏi: Tại sao cuối cùng A lại có thể bắn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 箭无虚发 (Mũi tên, tên bắn không, không có (vô) gửi, phát ra)
- B. 名副其实 (míng fù qí shí: danh xứng với thực, đúng như tên gọi)
- C. 箭箭虚发 (Mũi tên, tên bắn mũi tên, tên bắn gửi, phát ra)
- D. 误打误撞 (Sai lầm, nhầm lẫn đánh, gõ sai lầm, nhầm lẫn đâm, va chạm)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (误打误撞 — vô tình va phải) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. Vì vậy, tôi không thể làm được. - Câu hỏi: Con sói già dẫn đàn sói băng qua sông băng đã làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在大漠的落日下,一个老猎人用手指向远处的河流,问我:“你看过老狼带小狼过冰河吗?”我用学来的书本知识胡乱地应付他:“老狼一般都会把小狼叼在嘴里。”“如果是一群小狼,老狼还会一只只地它们过冰河吗?”他问。我没多想,立刻肯定地点了点头。“你错了。如果有一群小狼,老狼绝不会一只只叼着它们过冰河。它怕自己已在冰河里游的时候,留在岸边的子女会发生意外。一次,我捡回一只野驴,那是被母狼活活咬死的野驴,母狼把野驴的胃吹足了气,再用细密的牙齿牢牢缝住创口,让它胀鼓鼓的,好像一个皮筱。它用这个“皮筱”带着五只小狼安全地渡过了正在解冻的冰河。”“这只能算聪明的狼,智慧的狼在后面。”老猎人说,“有一次,我遇到一只带着四只小狼的母狼,它要照顾跟在身后的小狼,跑得不快。我追上去,母狼转头向一座巨大的沙丘跑去。我很吃惊。通常,狼在遇到危险时,会在草木茂盛处兜圈子,借助复杂地形迷惑猎人,然后伺机逃脱。猎人一旦跑上坡顶,就一览无余,狼很难跑出人的视野。”“这是一只奇怪的狼,也许它真是昏了头。我这样想着,跑上了高高的沙丘。果然看得十分清楚,但就在我犹豫的当口,狼飞快地逃出了我的射程。”“我朝母狼消失的方向愤怒地开了几枪,气呼呼地往回走,亡边走一边想,那四只小狼到哪里去了呢?我决定返回那个沙丘看看。借着落日的余晖,我突然看到一个隐蔽的凹陷处有两道青烟悠悠地升起。“我跑过去,看到一大堆野驴粪,白汽正从中冒出来。我轻轻扒开,你猜我看到了什么?四只小狼。它们正在温暖的驴粪下均匀地呼吸着,做着美梦。”“地上有狼的脚印,那只母狼实在是太聪明了,为了伪装,它全是倒着走的,那活儿干得极为精巧,大白天居然瞒过了我的眼睛。”“那一刻,我羞愧得无地自容。我想出一个反败为胜的办法:躲在附近的树下,一定能再次发现那只母狼,到那时,我相信它走投无路,一定会死得很惨。可是看着那四只熟睡的小狼,我竟然两腿发软,扑通一声跪在它们面前。我选择了放弃。”“喉,年轻人,假如灾难突然降临,你能有这只母狼的智慧保护你的亲人吗?当然,我改变想法的主要原因是那四只小狼,如果不是我的出现,它们会在一个熟悉的地方和妈妈一起睡得更香更甜。所以,我下不了手啊。”望着老猎人手中转动的经筒,我也感慨不已。 问:那只带着一群小狼过冰河的老狼是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. Vì vậy, tôi không thể làm được. - Câu hỏi: Con sói già dẫn đàn sói băng qua sông băng đã làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用嘴把小狼一只只到对岸 (Sử dụng miệng, mồm đem nhỏ, bé con chó sói, loài sói một con, chiếc — lượng từ (zhī) con, chiếc — lượng từ (zhī) đến, tới đối với bờ (sông, biển)
- B. 留在岸边看着小狼自己过河 (Ở lại ở bờ (sông, biển bên, cạnh nhìn, xem đang nhỏ, bé con chó sói, loài sói tự mình, bản thân đã từng con sông)
- C. 用自制的动物“皮筏”渡河 (Sử dụng từ, kể từ động vật da (người, động vật) vượt sông, vượt qua gian nan con sông)
- D. 让小狼坐在自己背上游过去 (Để nhỏ, bé con chó sói, loài sói ngồi, đi (bằng phương tiện) ở tự mình, bản thân cái lưng, mặt sau thượng nguồn (sông) quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (用自制的动物“皮筏”渡河 — Qua sông bằng “bè” thú tự chế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. Vì vậy, tôi không thể làm được. - Câu hỏi: Sói thường làm gì khi gặp người đi săn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在大漠的落日下,一个老猎人用手指向远处的河流,问我:“你看过老狼带小狼过冰河吗?”我用学来的书本知识胡乱地应付他:“老狼一般都会把小狼叼在嘴里。”“如果是一群小狼,老狼还会一只只地它们过冰河吗?”他问。我没多想,立刻肯定地点了点头。“你错了。如果有一群小狼,老狼绝不会一只只叼着它们过冰河。它怕自己已在冰河里游的时候,留在岸边的子女会发生意外。一次,我捡回一只野驴,那是被母狼活活咬死的野驴,母狼把野驴的胃吹足了气,再用细密的牙齿牢牢缝住创口,让它胀鼓鼓的,好像一个皮筱。它用这个“皮筱”带着五只小狼安全地渡过了正在解冻的冰河。”“这只能算聪明的狼,智慧的狼在后面。”老猎人说,“有一次,我遇到一只带着四只小狼的母狼,它要照顾跟在身后的小狼,跑得不快。我追上去,母狼转头向一座巨大的沙丘跑去。我很吃惊。通常,狼在遇到危险时,会在草木茂盛处兜圈子,借助复杂地形迷惑猎人,然后伺机逃脱。猎人一旦跑上坡顶,就一览无余,狼很难跑出人的视野。”“这是一只奇怪的狼,也许它真是昏了头。我这样想着,跑上了高高的沙丘。果然看得十分清楚,但就在我犹豫的当口,狼飞快地逃出了我的射程。”“我朝母狼消失的方向愤怒地开了几枪,气呼呼地往回走,亡边走一边想,那四只小狼到哪里去了呢?我决定返回那个沙丘看看。借着落日的余晖,我突然看到一个隐蔽的凹陷处有两道青烟悠悠地升起。“我跑过去,看到一大堆野驴粪,白汽正从中冒出来。我轻轻扒开,你猜我看到了什么?四只小狼。它们正在温暖的驴粪下均匀地呼吸着,做着美梦。”“地上有狼的脚印,那只母狼实在是太聪明了,为了伪装,它全是倒着走的,那活儿干得极为精巧,大白天居然瞒过了我的眼睛。”“那一刻,我羞愧得无地自容。我想出一个反败为胜的办法:躲在附近的树下,一定能再次发现那只母狼,到那时,我相信它走投无路,一定会死得很惨。可是看着那四只熟睡的小狼,我竟然两腿发软,扑通一声跪在它们面前。我选择了放弃。”“喉,年轻人,假如灾难突然降临,你能有这只母狼的智慧保护你的亲人吗?当然,我改变想法的主要原因是那四只小狼,如果不是我的出现,它们会在一个熟悉的地方和妈妈一起睡得更香更甜。所以,我下不了手啊。”望着老猎人手中转动的经筒,我也感慨不已。 问:狼在遇到猎人时,通常会怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. Vì vậy, tôi không thể làm được. - Câu hỏi: Sói thường làm gì khi gặp người đi săn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回转头来拼死进行反击 (Trở về, quay về chuyển hướng, thay đổi đầu, cái đầu đến, tới dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình chết tiến hành, thực hiện phản công, giáng trả đánh trả)
- B. 快速翻过沙丘逃离射程 (Nhanh chóng, tốc độ cao lật, giở (sách) đã từng trốn, đào tẩu cách (khoảng cách) bắn (cung, súng))
- C. 借助复杂地形迷惑猎人 (Nhờ vào, dựa vào phức tạp địa hình, địa thế mê hoặc, hoang mang lúng túng người)
- D. 藏匿起来等待猎人离开 (Ẩn nấp, lẩn trốn đứng dậy, thức dậy chờ đợi, đón đợi người rời khỏi, rời đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (借助复杂地形迷惑猎人 — Sử dụng địa hình phức tạp để gây nhầm lẫn cho thợ săn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. - Câu hỏi: Bốn con sói nhỏ đã đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在大漠的落日下,一个老猎人用手指向远处的河流,问我:“你看过老狼带小狼过冰河吗?”我用学来的书本知识胡乱地应付他:“老狼一般都会把小狼叼在嘴里。”“如果是一群小狼,老狼还会一只只地它们过冰河吗?”他问。我没多想,立刻肯定地点了点头。“你错了。如果有一群小狼,老狼绝不会一只只叼着它们过冰河。它怕自己已在冰河里游的时候,留在岸边的子女会发生意外。一次,我捡回一只野驴,那是被母狼活活咬死的野驴,母狼把野驴的胃吹足了气,再用细密的牙齿牢牢缝住创口,让它胀鼓鼓的,好像一个皮筱。它用这个“皮筱”带着五只小狼安全地渡过了正在解冻的冰河。”“这只能算聪明的狼,智慧的狼在后面。”老猎人说,“有一次,我遇到一只带着四只小狼的母狼,它要照顾跟在身后的小狼,跑得不快。我追上去,母狼转头向一座巨大的沙丘跑去。我很吃惊。通常,狼在遇到危险时,会在草木茂盛处兜圈子,借助复杂地形迷惑猎人,然后伺机逃脱。猎人一旦跑上坡顶,就一览无余,狼很难跑出人的视野。”“这是一只奇怪的狼,也许它真是昏了头。我这样想着,跑上了高高的沙丘。果然看得十分清楚,但就在我犹豫的当口,狼飞快地逃出了我的射程。”“我朝母狼消失的方向愤怒地开了几枪,气呼呼地往回走,亡边走一边想,那四只小狼到哪里去了呢?我决定返回那个沙丘看看。借着落日的余晖,我突然看到一个隐蔽的凹陷处有两道青烟悠悠地升起。“我跑过去,看到一大堆野驴粪,白汽正从中冒出来。我轻轻扒开,你猜我看到了什么?四只小狼。它们正在温暖的驴粪下均匀地呼吸着,做着美梦。”“地上有狼的脚印,那只母狼实在是太聪明了,为了伪装,它全是倒着走的,那活儿干得极为精巧,大白天居然瞒过了我的眼睛。”“那一刻,我羞愧得无地自容。我想出一个反败为胜的办法:躲在附近的树下,一定能再次发现那只母狼,到那时,我相信它走投无路,一定会死得很惨。可是看着那四只熟睡的小狼,我竟然两腿发软,扑通一声跪在它们面前。我选择了放弃。”“喉,年轻人,假如灾难突然降临,你能有这只母狼的智慧保护你的亲人吗?当然,我改变想法的主要原因是那四只小狼,如果不是我的出现,它们会在一个熟悉的地方和妈妈一起睡得更香更甜。所以,我下不了手啊。”望着老猎人手中转动的经筒,我也感慨不已。 问:四只小狼去哪里了?
• Nghĩa tiếng Việt: Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Tất nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. - Câu hỏi: Bốn con sói nhỏ đã đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑得太慢被抓住了 (Chạy, chạy bộ quá chậm bị nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) rồi)
- B. 被母狼藏在粪堆里 (Bị mẹ, người mẹ con chó sói, loài sói cất giấu, ẩn nấp ở phân bón chuồng, phân chất thải đống, đống chất đầy bên trong)
- C. 跟母狼一起逃走了 (Với mẹ, người mẹ con chó sói, loài sói cùng với nhau chạy trốn, đào tẩu rồi)
- D. 被母狼吞到肚子里 (Bị mẹ, người mẹ con chó sói, loài sói nuốt, nuốt chửng đến, tới bụng bên trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (被母狼藏在粪堆里 — Bị sói cái giấu trong đống phân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dưới ánh hoàng hôn trên sa mạc, một người thợ săn già chỉ về phía dòng sông phía xa và hỏi tôi: "Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con sói già dẫn đàn con băng qua sông băng chưa?" Tôi dùng kiến thức trong sách học được để đối phó với nó một cách thản nhiên: “Sói già thường ngậm con trong miệng.” “Nếu là một đám sói con, sói già sẽ mang chúng băng qua sông băng từng con một chứ?” Anh ấy hỏi. Tôi không suy nghĩ nhiều liền gật đầu khẳng định. "Ngươi sai rồi, nếu có một đám sói con, sói già sẽ không bao giờ cõng từng con một băng qua sông băng. Hắn sợ khi hắn đã bơi trong sông băng, con cháu còn sót lại trên bờ sẽ gặp tai nạn. Có lần, ta nhặt được một con lừa hoang bị sói cái cắn sống. Con sói cái thổi phồng bụng con lừa hoang, sau đó dùng hàm răng mịn khâu vết thương thật chặt, khiến nó phồng lên như da Xiao. Ta dùng cái này." "Pixiao" an toàn vượt qua băng hà đang tan băng, "Đây chỉ có thể coi là một con sói thông minh, có con sói khôn ngoan ở phía sau." Người thợ săn già nói: "Có một lần, tôi gặp một con sói cái cùng với bốn con sói con. Khi gặp nguy hiểm, chúng sẽ vòng quanh trong thảm thực vật tươi tốt và lợi dụng địa hình phức tạp để làm bối rối người thợ săn, sau đó chờ cơ hội trốn thoát. Một khi người thợ săn chạy lên đồi, con sói khó có thể thoát khỏi tầm mắt của con người. "Đây là một con sói kỳ quái, có lẽ thật sự là mê hoặc." Tôi nghĩ, và tôi thấy rõ điều đó khi chạy lên cồn cát cao, nhưng khi tôi do dự, con sói nhanh chóng trốn thoát khỏi tôi. "Tôi giận dữ bắn mấy phát súng về hướng con sói cái biến mất, rồi giận dữ quay trở lại. Vừa đi tôi vừa nghĩ, bốn con sói đâu rồi? Tôi quyết định quay lại cồn cát để nhìn xem. Trong ánh hoàng hôn, tôi chợt thấy hai dòng khói xanh chậm rãi bốc lên từ một vùng trũng ẩn giấu. Tôi chạy tới và nhìn thấy rất nhiều phân lừa hoang, từ đó bốc ra hơi nước trắng xóa. Tôi nhẹ nhàng mở nó ra, đoán xem tôi thấy gì? Bốn con sói nhỏ. Họ thở đều dưới đống phân lừa ấm áp và mơ màng ngọt ngào. "Trên mặt đất có dấu chân sói. Con sói cái đó thật thông minh, để ngụy trang, nó đi lùi về phía sau, làm một việc tinh vi đến mức giữa ban ngày ban ngày nó có thể giấu được khỏi tầm mắt của ta." "Lúc đó tôi xấu hổ vô cùng. Tôi nghĩ ra cách chuyển bại thành thắng: Tôi nhất định sẽ tìm lại được con sói cái bằng cách núp dưới gốc cây gần đó. Lúc đó, tôi tin rằng nó sẽ tuyệt vọng và chết thảm. Nhưng nhìn bốn con sói đang ngủ, hai chân tôi trở nên yếu ớt và tôi quỳ xuống trước mặt chúng, phịch xuống. Tôi chọn cách bỏ cuộc. "Họg họng, chàng trai trẻ, nếu tai họa bất ngờ ập đến, liệu cậu có thể lấy trí tuệ của con sói cái này để bảo vệ những người thân yêu của mình không?" Đương nhiên, nguyên nhân chính khiến tôi thay đổi ý định là vì bốn con sói nhỏ. Nếu không có sự xuất hiện của tôi, chúng sẽ ngủ ngon hơn và ngọt ngào hơn với mẹ chúng ở một nơi quen thuộc. - Hỏi: Tại sao ông thợ săn xưa lại nói: “Lúc đó tôi xấu hổ quá”?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在大漠的落日下,一个老猎人用手指向远处的河流,问我:“你看过老狼带小狼过冰河吗?”我用学来的书本知识胡乱地应付他:“老狼一般都会把小狼叼在嘴里。”“如果是一群小狼,老狼还会一只只地它们过冰河吗?”他问。我没多想,立刻肯定地点了点头。“你错了。如果有一群小狼,老狼绝不会一只只叼着它们过冰河。它怕自己已在冰河里游的时候,留在岸边的子女会发生意外。一次,我捡回一只野驴,那是被母狼活活咬死的野驴,母狼把野驴的胃吹足了气,再用细密的牙齿牢牢缝住创口,让它胀鼓鼓的,好像一个皮筱。它用这个“皮筱”带着五只小狼安全地渡过了正在解冻的冰河。”“这只能算聪明的狼,智慧的狼在后面。”老猎人说,“有一次,我遇到一只带着四只小狼的母狼,它要照顾跟在身后的小狼,跑得不快。我追上去,母狼转头向一座巨大的沙丘跑去。我很吃惊。通常,狼在遇到危险时,会在草木茂盛处兜圈子,借助复杂地形迷惑猎人,然后伺机逃脱。猎人一旦跑上坡顶,就一览无余,狼很难跑出人的视野。”“这是一只奇怪的狼,也许它真是昏了头。我这样想着,跑上了高高的沙丘。果然看得十分清楚,但就在我犹豫的当口,狼飞快地逃出了我的射程。”“我朝母狼消失的方向愤怒地开了几枪,气呼呼地往回走,亡边走一边想,那四只小狼到哪里去了呢?我决定返回那个沙丘看看。借着落日的余晖,我突然看到一个隐蔽的凹陷处有两道青烟悠悠地升起。“我跑过去,看到一大堆野驴粪,白汽正从中冒出来。我轻轻扒开,你猜我看到了什么?四只小狼。它们正在温暖的驴粪下均匀地呼吸着,做着美梦。”“地上有狼的脚印,那只母狼实在是太聪明了,为了伪装,它全是倒着走的,那活儿干得极为精巧,大白天居然瞒过了我的眼睛。”“那一刻,我羞愧得无地自容。我想出一个反败为胜的办法:躲在附近的树下,一定能再次发现那只母狼,到那时,我相信它走投无路,一定会死得很惨。可是看着那四只熟睡的小狼,我竟然两腿发软,扑通一声跪在它们面前。我选择了放弃。”“喉,年轻人,假如灾难突然降临,你能有这只母狼的智慧保护你的亲人吗?当然,我改变想法的主要原因是那四只小狼,如果不是我的出现,它们会在一个熟悉的地方和妈妈一起睡得更香更甜。所以,我下不了手啊。”望着老猎人手中转动的经筒,我也感慨不已。 问:老猎人为什么说:“那一刻,我羞愧得无地自容”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被母狼的智慧所折服 (Bị mẹ, người mẹ trí tuệ, sự thông thái con chó sói, loài sói ngôi, tòa (trường học gấp, bẻ gãy quần áo, trang phục)
- B. 看到熟睡中的小狼崽 (Nhìn thấy, trông thấy chín, quen thuộc ngủ, đi ngủ nhỏ, bé trong, ở giữa con chó sói, loài sói)
- C. 被母狼的母爱所感动 (Bị mẹ, người mẹ mẹ, người mẹ con chó sói, loài sói yêu, yêu thích ngôi, tòa (trường học cảm động, xúc động)
- D. 为射杀了母狼而羞愧 (Vì, để bắn (cung, súng) giết, sát hại rồi mẹ, người mẹ con chó sói, loài sói mà, nhưng Thẹn thùng, xấu hổ trước lương tâm và quỷ thần.)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (被母狼的智慧所折服 — Bị mẹ, người mẹ trí tuệ, sự thông thái con chó sói, loài sói ngôi, tòa (trường học gấp, bẻ gãy quần áo, trang phục) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAẾch phải ăn sinh vật để thỏa mãn cơn đói và sẽ tuyệt thực một lần (46). Sở dĩ có điều đặc biệt này không phải là ếch kén ăn mà là do mắt nó không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì không thể di chuyển. Con ếch "nhắm mắt làm ngơ" trước thế giới đầy màu sắc, (47) giống như ngồi trước một chiếc TV bị hỏng, tất cả những gì nó nhìn thấy chỉ là một mảng màu xám. Nhưng một khi thứ gì đó còn sống đi qua trước màn hình xám xịt này thì không đời nào nó có thể thoát khỏi mắt con ếch. (48) Thứ nhất, ếch luôn chắc chắn bắt được con mồi đang chuyển động.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 青蛙必须以活物充饥,(46)就会绝食。造成这一怪癖的原因并非青蛙挑食,而是它的眼睛根本就看不见不能动的东西。对于五彩缤纷的大千世界,青蛙“视而不见”,(47)坐在出了故障的电视机前一样,看见的只是灰蒙蒙的一片。但是一旦有什么活物从这一灰色的屏幕前掠过,倒是休想逃出青蛙的大眼,(48),青蛙对于运动中的猎物往往是十拿九稳、手到擒来的。 — 第46题:请选出第(46)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Ếch phải ăn sinh vật để thỏa mãn cơn đói và sẽ tuyệt thực một lần (46). Sở dĩ có điều đặc biệt này không phải là ếch kén ăn mà là do mắt nó không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì không thể di chuyển. Con ếch "nhắm mắt làm ngơ" trước thế giới đầy màu sắc, (47) giống như ngồi trước một chiếc TV bị hỏng, tất cả những gì nó nhìn thấy chỉ là một mảng màu xám. Nhưng một khi thứ gì đó còn sống đi qua trước màn hình xám xịt này thì không đời nào nó có thể thoát khỏi mắt con ếch. (48) Thứ nhất, ếch luôn chắc chắn bắt được con mồi đang chuyển động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所以 (suǒ yǐ: vì vậy, cho nên)
- B. 或者 (huò zhě: hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật))
- C. 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy)
- D. 否则 (fǒu zé: nếu không, bằng không)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(46)trong đoạn văn cần điền từ D (否则 — Nếu không) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAẾch phải ăn sinh vật để thỏa mãn cơn đói và sẽ tuyệt thực một lần (46). Sở dĩ có điều đặc biệt này không phải là ếch kén ăn mà là do mắt nó không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì không thể di chuyển. Con ếch "nhắm mắt làm ngơ" trước thế giới đầy màu sắc, (47) giống như ngồi trước một chiếc TV bị hỏng, tất cả những gì nó nhìn thấy chỉ là một mảng màu xám. Nhưng một khi thứ gì đó còn sống đi qua trước màn hình xám xịt này thì không đời nào nó có thể thoát khỏi mắt con ếch. (48) Thứ nhất, ếch luôn chắc chắn bắt được con mồi đang chuyển động.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 青蛙必须以活物充饥,(46)就会绝食。造成这一怪癖的原因并非青蛙挑食,而是它的眼睛根本就看不见不能动的东西。对于五彩缤纷的大千世界,青蛙“视而不见”,(47)坐在出了故障的电视机前一样,看见的只是灰蒙蒙的一片。但是一旦有什么活物从这一灰色的屏幕前掠过,倒是休想逃出青蛙的大眼,(48),青蛙对于运动中的猎物往往是十拿九稳、手到擒来的。 — 第47题:请选出第(47)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Ếch phải ăn sinh vật để thỏa mãn cơn đói và sẽ tuyệt thực một lần (46). Sở dĩ có điều đặc biệt này không phải là ếch kén ăn mà là do mắt nó không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì không thể di chuyển. Con ếch "nhắm mắt làm ngơ" trước thế giới đầy màu sắc, (47) giống như ngồi trước một chiếc TV bị hỏng, tất cả những gì nó nhìn thấy chỉ là một mảng màu xám. Nhưng một khi thứ gì đó còn sống đi qua trước màn hình xám xịt này thì không đời nào nó có thể thoát khỏi mắt con ếch. (48) Thứ nhất, ếch luôn chắc chắn bắt được con mồi đang chuyển động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 企图 (qǐ tú: mưu toan, toan tính)
- B. 悄悄 (qiāo qiāo: lặng lẽ, nhẹ nhàng)
- C. 正如 (zhèngrú: đúng như, hệt như (lời nói)
- D. 仿佛 (fǎng fú: dường như, tựa như)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(47)trong đoạn văn cần điền từ D (仿佛 — như thể) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAẾch phải ăn sinh vật để thỏa mãn cơn đói và sẽ tuyệt thực một lần (46). Sở dĩ có điều đặc biệt này không phải là ếch kén ăn mà là do mắt nó không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì không thể di chuyển. Con ếch "nhắm mắt làm ngơ" trước thế giới đầy màu sắc, (47) giống như ngồi trước một chiếc TV bị hỏng, tất cả những gì nó nhìn thấy chỉ là một mảng màu xám. Nhưng một khi thứ gì đó còn sống đi qua trước màn hình xám xịt này thì không đời nào nó có thể thoát khỏi mắt con ếch. (48) Thứ nhất, ếch luôn chắc chắn bắt được con mồi đang chuyển động.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 青蛙必须以活物充饥,(46)就会绝食。造成这一怪癖的原因并非青蛙挑食,而是它的眼睛根本就看不见不能动的东西。对于五彩缤纷的大千世界,青蛙“视而不见”,(47)坐在出了故障的电视机前一样,看见的只是灰蒙蒙的一片。但是一旦有什么活物从这一灰色的屏幕前掠过,倒是休想逃出青蛙的大眼,(48),青蛙对于运动中的猎物往往是十拿九稳、手到擒来的。 — 第48题:请选出第(48)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Ếch phải ăn sinh vật để thỏa mãn cơn đói và sẽ tuyệt thực một lần (46). Sở dĩ có điều đặc biệt này không phải là ếch kén ăn mà là do mắt nó không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì không thể di chuyển. Con ếch "nhắm mắt làm ngơ" trước thế giới đầy màu sắc, (47) giống như ngồi trước một chiếc TV bị hỏng, tất cả những gì nó nhìn thấy chỉ là một mảng màu xám. Nhưng một khi thứ gì đó còn sống đi qua trước màn hình xám xịt này thì không đời nào nó có thể thoát khỏi mắt con ếch. (48) Thứ nhất, ếch luôn chắc chắn bắt được con mồi đang chuyển động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因此 (yīn cǐ: do đó, vì thế)
- B. 反而 (fǎn ér: trái lại, ngược lại)
- C. 但是 (dàn shì: nhưng, thế nhưng)
- D. 于是 (yú shì: thế là, vì vậy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(48)trong đoạn văn cần điền từ A (因此 — Vì thế) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự nóng lên toàn cầu, băng và tuyết trên trái đất đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh và băng ở Bắc Cực đã trở nên mỏng hơn 40% trong (50) năm qua. Trong những năm gần đây, các sông băng trên cao nguyên Tây Tạng cũng đã (49) phát triển ngày càng nhanh hơn. Dự kiến sau 20 (50) năm, diện tích sông băng sẽ giảm đi 28% so với hiện tại và đến năm 2090 sẽ giảm xuống còn (50)% diện tích hiện tại. Nhìn bề ngoài, các sông băng tan chảy sẽ làm tăng lượng nước trong sông và nguồn cung cấp nước sẽ tạm thời trở nên dồi dào. Nhưng về lâu dài, việc giảm sông băng đồng nghĩa với việc giảm nguồn nước trong tương lai gần, (50) vì sông băng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho con người (51). Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu sẽ làm tăng khả năng con người mắc các bệnh truyền nhiễm, gia tăng các thảm họa thiên nhiên như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại về tài nguyên nước và đất đai, và thậm chí đe dọa (52) an toàn tính mạng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 随着全球变暖,地球上的冰雪正在加速融化,北极的冰层在过去的50年中已变薄了40%。近年来,青藏高原的冰川也(49)得越来越快,预计到2050年,冰川面积将比现在减少28%,到2090年,将减少到现有面积的50%。从表面看,冰川融化会使河流的水量增加,水供应暂时会变得充裕。但从长远看,冰川的减少意味着水源的缩小,不久的将来,(50),因为冰川是人类重要的水(51)。全球气候变暖会使人类患传染病的概率增加,会使暴雨、洪水、干旱等自然灾害增多,破坏水土资源甚至会(52)生命安全。 — 第49题:请选出第(49)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự nóng lên toàn cầu, băng và tuyết trên trái đất đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh và băng ở Bắc Cực đã trở nên mỏng hơn 40% trong (50) năm qua. Trong những năm gần đây, các sông băng trên cao nguyên Tây Tạng cũng đã (49) phát triển ngày càng nhanh hơn. Dự kiến sau 20 (50) năm, diện tích sông băng sẽ giảm đi 28% so với hiện tại và đến năm 2090 sẽ giảm xuống còn (50)% diện tích hiện tại. Nhìn bề ngoài, các sông băng tan chảy sẽ làm tăng lượng nước trong sông và nguồn cung cấp nước sẽ tạm thời trở nên dồi dào. Nhưng về lâu dài, việc giảm sông băng đồng nghĩa với việc giảm nguồn nước trong tương lai gần, (50) vì sông băng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho con người (51). Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu sẽ làm tăng khả năng con người mắc các bệnh truyền nhiễm, gia tăng các thảm họa thiên nhiên như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại về tài nguyên nước và đất đai, và thậm chí đe dọa (52) an toàn tính mạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传播 (chuán bō: truyền bá, lan truyền)
- B. 消灭 (xiāo miè: tiêu diệt, triệt tiêu)
- C. 消失 (xiāo shī: biến mất, tiêu tan)
- D. 生产 (shēng chǎn: sản xuất, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(49)trong đoạn văn cần điền từ C (消失 — biến mất) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự nóng lên toàn cầu, băng và tuyết trên trái đất đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh và băng ở Bắc Cực đã trở nên mỏng hơn 40% trong (50) năm qua. Trong những năm gần đây, các sông băng trên cao nguyên Tây Tạng cũng đã (49) phát triển ngày càng nhanh hơn. Dự kiến sau 20 (50) năm, diện tích sông băng sẽ giảm đi 28% so với hiện tại và đến năm 2090 sẽ giảm xuống còn (50)% diện tích hiện tại. Nhìn bề ngoài, các sông băng tan chảy sẽ làm tăng lượng nước trong sông và nguồn cung cấp nước sẽ tạm thời trở nên dồi dào. Nhưng về lâu dài, việc giảm sông băng đồng nghĩa với việc giảm nguồn nước trong tương lai gần, (50) vì sông băng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho con người (51). Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu sẽ làm tăng khả năng con người mắc các bệnh truyền nhiễm, gia tăng các thảm họa thiên nhiên như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại về tài nguyên nước và đất đai, và thậm chí đe dọa (52) an toàn tính mạng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 随着全球变暖,地球上的冰雪正在加速融化,北极的冰层在过去的50年中已变薄了40%。近年来,青藏高原的冰川也(49)得越来越快,预计到2050年,冰川面积将比现在减少28%,到2090年,将减少到现有面积的50%。从表面看,冰川融化会使河流的水量增加,水供应暂时会变得充裕。但从长远看,冰川的减少意味着水源的缩小,不久的将来,(50),因为冰川是人类重要的水(51)。全球气候变暖会使人类患传染病的概率增加,会使暴雨、洪水、干旱等自然灾害增多,破坏水土资源甚至会(52)生命安全。 — 第50题:请选出第(50)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự nóng lên toàn cầu, băng và tuyết trên trái đất đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh và băng ở Bắc Cực đã trở nên mỏng hơn 40% trong (50) năm qua. Trong những năm gần đây, các sông băng trên cao nguyên Tây Tạng cũng đã (49) phát triển ngày càng nhanh hơn. Dự kiến sau 20 (50) năm, diện tích sông băng sẽ giảm đi 28% so với hiện tại và đến năm 2090 sẽ giảm xuống còn (50)% diện tích hiện tại. Nhìn bề ngoài, các sông băng tan chảy sẽ làm tăng lượng nước trong sông và nguồn cung cấp nước sẽ tạm thời trở nên dồi dào. Nhưng về lâu dài, việc giảm sông băng đồng nghĩa với việc giảm nguồn nước trong tương lai gần, (50) vì sông băng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho con người (51). Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu sẽ làm tăng khả năng con người mắc các bệnh truyền nhiễm, gia tăng các thảm họa thiên nhiên như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại về tài nguyên nước và đất đai, và thậm chí đe dọa (52) an toàn tính mạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将会出现严重的水危机 (Sẽ, sắp biết xuất hiện, hiện ra nước nghiêm trọng, trầm trọng khủng hoảng, nguy cơ rủi ro)
- B. 水资源将会越来越丰富 (Nước tài nguyên, nguồn lực sẽ, sắp biết ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) phong phú, dồi dào)
- C. 河流水量将会迅猛增加 (Sông ngòi, dòng sông lưu vực sông nước số lượng, chất lượng sẽ, sắp biết mạnh mẽ, dữ dội tăng lên, gia tăng)
- D. 冰川将会从地球上消失 (Băng, nước đá sẽ, sắp biết từ Trái Đất, địa cầu trên biến mất, tiêu tan)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(50)trong đoạn văn cần điền từ A (将会出现严重的水危机 — Sẽ có một cuộc khủng hoảng nước nghiêm trọng) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự nóng lên toàn cầu, băng và tuyết trên trái đất đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh và băng ở Bắc Cực đã trở nên mỏng hơn 40% trong (50) năm qua. Trong những năm gần đây, các sông băng trên cao nguyên Tây Tạng cũng đã (49) phát triển ngày càng nhanh hơn. Dự kiến sau 20 (50) năm, diện tích sông băng sẽ giảm đi 28% so với hiện tại và đến năm 2090 sẽ giảm xuống còn (50)% diện tích hiện tại. Nhìn bề ngoài, các sông băng tan chảy sẽ làm tăng lượng nước trong sông và nguồn cung cấp nước sẽ tạm thời trở nên dồi dào. Nhưng về lâu dài, việc giảm sông băng đồng nghĩa với việc giảm nguồn nước trong tương lai gần, (50) vì sông băng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho con người (51). Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu sẽ làm tăng khả năng con người mắc các bệnh truyền nhiễm, gia tăng các thảm họa thiên nhiên như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại về tài nguyên nước và đất đai, và thậm chí đe dọa (52) an toàn tính mạng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 随着全球变暖,地球上的冰雪正在加速融化,北极的冰层在过去的50年中已变薄了40%。近年来,青藏高原的冰川也(49)得越来越快,预计到2050年,冰川面积将比现在减少28%,到2090年,将减少到现有面积的50%。从表面看,冰川融化会使河流的水量增加,水供应暂时会变得充裕。但从长远看,冰川的减少意味着水源的缩小,不久的将来,(50),因为冰川是人类重要的水(51)。全球气候变暖会使人类患传染病的概率增加,会使暴雨、洪水、干旱等自然灾害增多,破坏水土资源甚至会(52)生命安全。 — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự nóng lên toàn cầu, băng và tuyết trên trái đất đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh và băng ở Bắc Cực đã trở nên mỏng hơn 40% trong (50) năm qua. Trong những năm gần đây, các sông băng trên cao nguyên Tây Tạng cũng đã (49) phát triển ngày càng nhanh hơn. Dự kiến sau 20 (50) năm, diện tích sông băng sẽ giảm đi 28% so với hiện tại và đến năm 2090 sẽ giảm xuống còn (50)% diện tích hiện tại. Nhìn bề ngoài, các sông băng tan chảy sẽ làm tăng lượng nước trong sông và nguồn cung cấp nước sẽ tạm thời trở nên dồi dào. Nhưng về lâu dài, việc giảm sông băng đồng nghĩa với việc giảm nguồn nước trong tương lai gần, (50) vì sông băng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho con người (51). Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu sẽ làm tăng khả năng con người mắc các bệnh truyền nhiễm, gia tăng các thảm họa thiên nhiên như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại về tài nguyên nước và đất đai, và thậm chí đe dọa (52) an toàn tính mạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能源 (néng yuán: nguồn năng lượng, năng lượng)
- B. 材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu)
- C. 物质 (wù zhì: vật chất)
- D. 资源 (zī yuán: tài nguyên, nguồn lực)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ D (资源 — Tài nguyên) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự nóng lên toàn cầu, băng và tuyết trên trái đất đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh và băng ở Bắc Cực đã trở nên mỏng hơn 40% trong (50) năm qua. Trong những năm gần đây, các sông băng trên cao nguyên Tây Tạng cũng đã (49) phát triển ngày càng nhanh hơn. Dự kiến sau 20 (50) năm, diện tích sông băng sẽ giảm đi 28% so với hiện tại và đến năm 2090 sẽ giảm xuống còn (50)% diện tích hiện tại. Nhìn bề ngoài, các sông băng tan chảy sẽ làm tăng lượng nước trong sông và nguồn cung cấp nước sẽ tạm thời trở nên dồi dào. Nhưng về lâu dài, việc giảm sông băng đồng nghĩa với việc giảm nguồn nước trong tương lai gần, (50) vì sông băng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho con người (51). Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu sẽ làm tăng khả năng con người mắc các bệnh truyền nhiễm, gia tăng các thảm họa thiên nhiên như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại về tài nguyên nước và đất đai, và thậm chí đe dọa (52) an toàn tính mạng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 随着全球变暖,地球上的冰雪正在加速融化,北极的冰层在过去的50年中已变薄了40%。近年来,青藏高原的冰川也(49)得越来越快,预计到2050年,冰川面积将比现在减少28%,到2090年,将减少到现有面积的50%。从表面看,冰川融化会使河流的水量增加,水供应暂时会变得充裕。但从长远看,冰川的减少意味着水源的缩小,不久的将来,(50),因为冰川是人类重要的水(51)。全球气候变暖会使人类患传染病的概率增加,会使暴雨、洪水、干旱等自然灾害增多,破坏水土资源甚至会(52)生命安全。 — 第52题:请选出第(52)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự nóng lên toàn cầu, băng và tuyết trên trái đất đang tan chảy với tốc độ ngày càng nhanh và băng ở Bắc Cực đã trở nên mỏng hơn 40% trong (50) năm qua. Trong những năm gần đây, các sông băng trên cao nguyên Tây Tạng cũng đã (49) phát triển ngày càng nhanh hơn. Dự kiến sau 20 (50) năm, diện tích sông băng sẽ giảm đi 28% so với hiện tại và đến năm 2090 sẽ giảm xuống còn (50)% diện tích hiện tại. Nhìn bề ngoài, các sông băng tan chảy sẽ làm tăng lượng nước trong sông và nguồn cung cấp nước sẽ tạm thời trở nên dồi dào. Nhưng về lâu dài, việc giảm sông băng đồng nghĩa với việc giảm nguồn nước trong tương lai gần, (50) vì sông băng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho con người (51). Sự nóng lên của khí hậu toàn cầu sẽ làm tăng khả năng con người mắc các bệnh truyền nhiễm, gia tăng các thảm họa thiên nhiên như mưa lớn, lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại về tài nguyên nước và đất đai, và thậm chí đe dọa (52) an toàn tính mạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 威胁 (wēi xié: đe dọa, uy hiếp)
- B. 危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
- C. 破坏 (pò huài: phá hoại, hủy hoại)
- D. 损失 (sǔn shī: tổn thất, thiệt hại)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(52)trong đoạn văn cần điền từ A (威胁 — Đe dọa) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA(53) Ý nghĩ ác. Anh để mắt đến một ngôi nhà gần đường. Anh gõ cửa hai lần nhưng không có ai. Đang lúc hắn chuẩn bị phá cửa, trong nhà đột nhiên vang lên một giọng nói già nua: "Cửa không khóa, chính ngươi mở ra đi vào." Anh chợt cảm thấy chán nản và không còn cách nào khác đành cắn răng bước vào nhà. "Tôi khát quá, muốn tìm chút nước uống." Anh ta nói dối một cách nhanh chóng và khôn ngoan. “Được rồi, vậy hãy tự mình làm đi.” Ông già quay lại và nói với một nụ cười. Đột nhiên, anh nhìn thấy đôi mắt trống rỗng của ông già. Hóa ra anh ta là một người mù! Anh nghĩ, Chúa thật là mở rộng tầm mắt. Anh ấy (54) đã có được cơ hội tuyệt vời như vậy trong lần hành động đầu tiên của mình! Trong lúc lơ đãng đối phó với ông lão, anh ta nhanh chóng dùng mắt lục soát ngôi nhà. Chẳng bao lâu, anh tìm thấy một ít tiền giấu dưới gối, vội vàng ôm vào lòng rồi bước ra ngoài. Vừa mới bước vào cửa, ông lão đột nhiên lại lên tiếng: “Trong ngăn kéo có mấy quả táo, lát nữa con có thể mang theo đi ăn trên đường.” Lúc này, câu nói này khiến anh hụt hẫng. Hắn nhịn không được quay lại hỏi: “Lão nhân, ngươi tin tưởng ta như vậy, ngươi không sợ ta là người xấu sao?” Ông lão chợt cười: "Anh bạn trẻ, cậu không nên phán xét người khác tốt hay xấu. Trước tiên cậu có thể cho rằng anh ta là người tốt, dù xấu đến đâu, anh ta cũng không phải là người xấu. Thật vô vọng! Hơn nữa, tôi đã sống ở đây cả đời rồi, (55). Sự tin tưởng không được bảo vệ của ông lão chợt khiến anh thấy trong lòng mình xấu xí. Trái tim anh rung động hơn bao giờ hết, anh cảm thấy rất (56). Anh đặt tiền lại dưới gối, nói lời tạm biệt. với ông già một cách sâu sắc và bước ra ngoài. Niềm tin là một cánh cửa không khóa, và tin tưởng người khác nhiều hơn có nghĩa là mở ra một cánh cửa đóng kín cho chính mình.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (53)了邪念。他将目光瞄向了紧靠公路的一所民宅。他敲了两下门,没人。正欲破门而人时,屋子里突然传来一个苍老的声音:“门没锁,自己开门进来吧。”他顿时有些沮丧,只得硬着头皮走进屋里。“我十分口渴,想找点儿水喝。”他急中生智地撒谎道。“好,那你请自便吧。”老人转过脸笑着说。突然间,他看到了老人那双空洞的眼睛,原来他竟是一位盲人!他想,真是老天开眼,第一次行动就(54)了这么一个绝佳的机会!他一边心不在焉地应付着老人,一边用目光迅速在屋内搜寻。很快,他发现了掖在枕下的一些钱,慌忙瑞进怀里就要往外走。正一脚门里一脚门外的时候,老人忽然又开口说话了:“抽屉里有几个苹果,待会儿你拿着路上吃吧。”时,这句话竟让他无所适从,不由退回来异地问:“老人家,您对我这么信任,难道不怕我是个坏人?”老人突然啊呵笑了起来:“年轻人,对别人的好坏是不可妄下断语的。可以先假定他是一个好人,而且,即使再坏也不至于无可救药呀!再说,我在这里都住了一辈子了,(55)。”老人这番毫不设防的信任像一面镜子,一下子让他看到了自己内心的丑恶。他的心灵受到了一次前所未有的震动,感到非常(56)。他将那些钱重新放回枕下,深深地谢别老人退了出来。信任是一扇不上锁的门,对别人多一分信任,也就是为自己打开了一扇紧闭的门。 — 第53题:请选出第(53)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: (53) Ý nghĩ ác. Anh để mắt đến một ngôi nhà gần đường. Anh gõ cửa hai lần nhưng không có ai. Đang lúc hắn chuẩn bị phá cửa, trong nhà đột nhiên vang lên một giọng nói già nua: "Cửa không khóa, chính ngươi mở ra đi vào." Anh chợt cảm thấy chán nản và không còn cách nào khác đành cắn răng bước vào nhà. "Tôi khát quá, muốn tìm chút nước uống." Anh ta nói dối một cách nhanh chóng và khôn ngoan. “Được rồi, vậy hãy tự mình làm đi.” Ông già quay lại và nói với một nụ cười. Đột nhiên, anh nhìn thấy đôi mắt trống rỗng của ông già. Hóa ra anh ta là một người mù! Anh nghĩ, Chúa thật là mở rộng tầm mắt. Anh ấy (54) đã có được cơ hội tuyệt vời như vậy trong lần hành động đầu tiên của mình! Trong lúc lơ đãng đối phó với ông lão, anh ta nhanh chóng dùng mắt lục soát ngôi nhà. Chẳng bao lâu, anh tìm thấy một ít tiền giấu dưới gối, vội vàng ôm vào lòng rồi bước ra ngoài. Vừa mới bước vào cửa, ông lão đột nhiên lại lên tiếng: “Trong ngăn kéo có mấy quả táo, lát nữa con có thể mang theo đi ăn trên đường.” Lúc này, câu nói này khiến anh hụt hẫng. Hắn nhịn không được quay lại hỏi: “Lão nhân, ngươi tin tưởng ta như vậy, ngươi không sợ ta là người xấu sao?” Ông lão chợt cười: "Anh bạn trẻ, cậu không nên phán xét người khác tốt hay xấu. Trước tiên cậu có thể cho rằng anh ta là người tốt, dù xấu đến đâu, anh ta cũng không phải là người xấu. Thật vô vọng! Hơn nữa, tôi đã sống ở đây cả đời rồi, (55). Sự tin tưởng không được bảo vệ của ông lão chợt khiến anh thấy trong lòng mình xấu xí. Trái tim anh rung động hơn bao giờ hết, anh cảm thấy rất (56). Anh đặt tiền lại dưới gối, nói lời tạm biệt. với ông già một cách sâu sắc và bước ra ngoài. Niềm tin là một cánh cửa không khóa, và tin tưởng người khác nhiều hơn có nghĩa là mở ra một cánh cửa đóng kín cho chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产生 (chǎn shēng: sinh ra, nảy sinh)
- B. 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời)
- C. 出现 (chū xiàn: xuất hiện, hiện ra)
- D. 表示 (biǎo shì: biểu thị, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(53)trong đoạn văn cần điền từ A (产生 — sản xuất) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA(53) Ý nghĩ ác. Anh để mắt đến một ngôi nhà gần đường. Anh gõ cửa hai lần nhưng không có ai. Đang lúc hắn chuẩn bị phá cửa, trong nhà đột nhiên vang lên một giọng nói già nua: "Cửa không khóa, chính ngươi mở ra đi vào." Anh chợt cảm thấy chán nản và không còn cách nào khác đành cắn răng bước vào nhà. "Tôi khát quá, muốn tìm chút nước uống." Anh ta nói dối một cách nhanh chóng và khôn ngoan. “Được rồi, vậy hãy tự mình làm đi.” Ông già quay lại và nói với một nụ cười. Đột nhiên, anh nhìn thấy đôi mắt trống rỗng của ông già. Hóa ra anh ta là một người mù! Anh nghĩ, Chúa thật là mở rộng tầm mắt. Anh ấy (54) đã có được cơ hội tuyệt vời như vậy trong lần hành động đầu tiên của mình! Trong lúc lơ đãng đối phó với ông lão, anh ta nhanh chóng dùng mắt lục soát ngôi nhà. Chẳng bao lâu, anh tìm thấy một ít tiền giấu dưới gối, vội vàng ôm vào lòng rồi bước ra ngoài. Vừa mới bước vào cửa, ông lão đột nhiên lại lên tiếng: “Trong ngăn kéo có mấy quả táo, lát nữa con có thể mang theo đi ăn trên đường.” Lúc này, câu nói này khiến anh hụt hẫng. Hắn nhịn không được quay lại hỏi: “Lão nhân, ngươi tin tưởng ta như vậy, ngươi không sợ ta là người xấu sao?” Ông lão chợt cười: "Anh bạn trẻ, cậu không nên phán xét người khác tốt hay xấu. Trước tiên cậu có thể cho rằng anh ta là người tốt, dù xấu đến đâu, anh ta cũng không phải là người xấu. Thật vô vọng! Hơn nữa, tôi đã sống ở đây cả đời rồi, (55). Sự tin tưởng không được bảo vệ của ông lão chợt khiến anh thấy trong lòng mình xấu xí. Trái tim anh rung động hơn bao giờ hết, anh cảm thấy rất (56). Anh đặt tiền lại dưới gối, nói lời tạm biệt. với ông già một cách sâu sắc và bước ra ngoài. Niềm tin là một cánh cửa không khóa, và tin tưởng người khác nhiều hơn có nghĩa là mở ra một cánh cửa đóng kín cho chính mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: (53)了邪念。他将目光瞄向了紧靠公路的一所民宅。他敲了两下门,没人。正欲破门而人时,屋子里突然传来一个苍老的声音:“门没锁,自己开门进来吧。”他顿时有些沮丧,只得硬着头皮走进屋里。“我十分口渴,想找点儿水喝。”他急中生智地撒谎道。“好,那你请自便吧。”老人转过脸笑着说。突然间,他看到了老人那双空洞的眼睛,原来他竟是一位盲人!他想,真是老天开眼,第一次行动就(54)了这么一个绝佳的机会!他一边心不在焉地应付着老人,一边用目光迅速在屋内搜寻。很快,他发现了掖在枕下的一些钱,慌忙瑞进怀里就要往外走。正一脚门里一脚门外的时候,老人忽然又开口说话了:“抽屉里有几个苹果,待会儿你拿着路上吃吧。”时,这句话竟让他无所适从,不由退回来异地问:“老人家,您对我这么信任,难道不怕我是个坏人?”老人突然啊呵笑了起来:“年轻人,对别人的好坏是不可妄下断语的。可以先假定他是一个好人,而且,即使再坏也不至于无可救药呀!再说,我在这里都住了一辈子了,(55)。”老人这番毫不设防的信任像一面镜子,一下子让他看到了自己内心的丑恶。他的心灵受到了一次前所未有的震动,感到非常(56)。他将那些钱重新放回枕下,深深地谢别老人退了出来。信任是一扇不上锁的门,对别人多一分信任,也就是为自己打开了一扇紧闭的门。 — 第54题:请选出第(54)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: (53) Ý nghĩ ác. Anh để mắt đến một ngôi nhà gần đường. Anh gõ cửa hai lần nhưng không có ai. Đang lúc hắn chuẩn bị phá cửa, trong nhà đột nhiên vang lên một giọng nói già nua: "Cửa không khóa, chính ngươi mở ra đi vào." Anh chợt cảm thấy chán nản và không còn cách nào khác đành cắn răng bước vào nhà. "Tôi khát quá, muốn tìm chút nước uống." Anh ta nói dối một cách nhanh chóng và khôn ngoan. “Được rồi, vậy hãy tự mình làm đi.” Ông già quay lại và nói với một nụ cười. Đột nhiên, anh nhìn thấy đôi mắt trống rỗng của ông già. Hóa ra anh ta là một người mù! Anh nghĩ, Chúa thật là mở rộng tầm mắt. Anh ấy (54) đã có được cơ hội tuyệt vời như vậy trong lần hành động đầu tiên của mình! Trong lúc lơ đãng đối phó với ông lão, anh ta nhanh chóng dùng mắt lục soát ngôi nhà. Chẳng bao lâu, anh tìm thấy một ít tiền giấu dưới gối, vội vàng ôm vào lòng rồi bước ra ngoài. Vừa mới bước vào cửa, ông lão đột nhiên lại lên tiếng: “Trong ngăn kéo có mấy quả táo, lát nữa con có thể mang theo đi ăn trên đường.” Lúc này, câu nói này khiến anh hụt hẫng. Hắn nhịn không được quay lại hỏi: “Lão nhân, ngươi tin tưởng ta như vậy, ngươi không sợ ta là người xấu sao?” Ông lão chợt cười: "Anh bạn trẻ, cậu không nên phán xét người khác tốt hay xấu. Trước tiên cậu có thể cho rằng anh ta là người tốt, dù xấu đến đâu, anh ta cũng không phải là người xấu. Thật vô vọng! Hơn nữa, tôi đã sống ở đây cả đời rồi, (55). Sự tin tưởng không được bảo vệ của ông lão chợt khiến anh thấy trong lòng mình xấu xí. Trái tim anh rung động hơn bao giờ hết, anh cảm thấy rất (56). Anh đặt tiền lại dưới gối, nói lời tạm biệt. với ông già một cách sâu sắc và bước ra ngoài. Niềm tin là một cánh cửa không khóa, và tin tưởng người khác nhiều hơn có nghĩa là mở ra một cánh cửa đóng kín cho chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua)
- B. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
- C. 碰见 (pèng jiàn: tình cờ gặp, đụng mặt)
- D. 遭遇 (zāo yù: bắt gặp, gặp phải (khó khăn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(54)trong đoạn văn cần điền từ B (遇到 — gặp phải) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA(53) Ý nghĩ ác. Anh để mắt đến một ngôi nhà gần đường. Anh gõ cửa hai lần nhưng không có ai. Đang lúc hắn chuẩn bị phá cửa, trong nhà đột nhiên vang lên một giọng nói già nua: "Cửa không khóa, chính ngươi mở ra đi vào." Anh chợt cảm thấy chán nản và không còn cách nào khác đành cắn răng bước vào nhà. "Tôi khát quá, muốn tìm chút nước uống." Anh ta nói dối một cách nhanh chóng và khôn ngoan. “Được rồi, vậy hãy tự mình làm đi.” Ông già quay lại và nói với một nụ cười. Đột nhiên, anh nhìn thấy đôi mắt trống rỗng của ông già. Hóa ra anh ta là một người mù! Anh nghĩ, Chúa thật là mở rộng tầm mắt. Anh ấy (54) đã có được cơ hội tuyệt vời như vậy trong lần hành động đầu tiên của mình! Trong lúc lơ đãng đối phó với ông lão, anh ta nhanh chóng dùng mắt lục soát ngôi nhà. Chẳng bao lâu, anh tìm thấy một ít tiền giấu dưới gối, vội vàng ôm vào lòng rồi bước ra ngoài. Vừa mới bước vào cửa, ông lão đột nhiên lại lên tiếng: “Trong ngăn kéo có mấy quả táo, lát nữa con có thể mang theo đi ăn trên đường.” Lúc này, câu nói này khiến anh hụt hẫng. Hắn nhịn không được quay lại hỏi: “Lão nhân, ngươi tin tưởng ta như vậy, ngươi không sợ ta là người xấu sao?” Ông lão chợt cười: "Anh bạn trẻ, cậu không nên phán xét người khác tốt hay xấu. Trước tiên cậu có thể cho rằng anh ta là người tốt, dù xấu đến đâu, anh ta cũng không phải là người xấu. Thật vô vọng! Hơn nữa, tôi đã sống ở đây cả đời rồi, (55). Sự tin tưởng không được bảo vệ của ông lão chợt khiến anh thấy trong lòng mình xấu xí. Trái tim anh rung động hơn bao giờ hết, anh cảm thấy rất (56). Anh đặt tiền lại dưới gối, nói lời tạm biệt. với ông già một cách sâu sắc và bước ra ngoài. Niềm tin là một cánh cửa không khóa, và tin tưởng người khác nhiều hơn có nghĩa là mở ra một cánh cửa đóng kín cho chính mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: (53)了邪念。他将目光瞄向了紧靠公路的一所民宅。他敲了两下门,没人。正欲破门而人时,屋子里突然传来一个苍老的声音:“门没锁,自己开门进来吧。”他顿时有些沮丧,只得硬着头皮走进屋里。“我十分口渴,想找点儿水喝。”他急中生智地撒谎道。“好,那你请自便吧。”老人转过脸笑着说。突然间,他看到了老人那双空洞的眼睛,原来他竟是一位盲人!他想,真是老天开眼,第一次行动就(54)了这么一个绝佳的机会!他一边心不在焉地应付着老人,一边用目光迅速在屋内搜寻。很快,他发现了掖在枕下的一些钱,慌忙瑞进怀里就要往外走。正一脚门里一脚门外的时候,老人忽然又开口说话了:“抽屉里有几个苹果,待会儿你拿着路上吃吧。”时,这句话竟让他无所适从,不由退回来异地问:“老人家,您对我这么信任,难道不怕我是个坏人?”老人突然啊呵笑了起来:“年轻人,对别人的好坏是不可妄下断语的。可以先假定他是一个好人,而且,即使再坏也不至于无可救药呀!再说,我在这里都住了一辈子了,(55)。”老人这番毫不设防的信任像一面镜子,一下子让他看到了自己内心的丑恶。他的心灵受到了一次前所未有的震动,感到非常(56)。他将那些钱重新放回枕下,深深地谢别老人退了出来。信任是一扇不上锁的门,对别人多一分信任,也就是为自己打开了一扇紧闭的门。 — 第55题:请选出第(55)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: (53) Ý nghĩ ác. Anh để mắt đến một ngôi nhà gần đường. Anh gõ cửa hai lần nhưng không có ai. Đang lúc hắn chuẩn bị phá cửa, trong nhà đột nhiên vang lên một giọng nói già nua: "Cửa không khóa, chính ngươi mở ra đi vào." Anh chợt cảm thấy chán nản và không còn cách nào khác đành cắn răng bước vào nhà. "Tôi khát quá, muốn tìm chút nước uống." Anh ta nói dối một cách nhanh chóng và khôn ngoan. “Được rồi, vậy hãy tự mình làm đi.” Ông già quay lại và nói với một nụ cười. Đột nhiên, anh nhìn thấy đôi mắt trống rỗng của ông già. Hóa ra anh ta là một người mù! Anh nghĩ, Chúa thật là mở rộng tầm mắt. Anh ấy (54) đã có được cơ hội tuyệt vời như vậy trong lần hành động đầu tiên của mình! Trong lúc lơ đãng đối phó với ông lão, anh ta nhanh chóng dùng mắt lục soát ngôi nhà. Chẳng bao lâu, anh tìm thấy một ít tiền giấu dưới gối, vội vàng ôm vào lòng rồi bước ra ngoài. Vừa mới bước vào cửa, ông lão đột nhiên lại lên tiếng: “Trong ngăn kéo có mấy quả táo, lát nữa con có thể mang theo đi ăn trên đường.” Lúc này, câu nói này khiến anh hụt hẫng. Hắn nhịn không được quay lại hỏi: “Lão nhân, ngươi tin tưởng ta như vậy, ngươi không sợ ta là người xấu sao?” Ông lão chợt cười: "Anh bạn trẻ, cậu không nên phán xét người khác tốt hay xấu. Trước tiên cậu có thể cho rằng anh ta là người tốt, dù xấu đến đâu, anh ta cũng không phải là người xấu. Thật vô vọng! Hơn nữa, tôi đã sống ở đây cả đời rồi, (55). Sự tin tưởng không được bảo vệ của ông lão chợt khiến anh thấy trong lòng mình xấu xí. Trái tim anh rung động hơn bao giờ hết, anh cảm thấy rất (56). Anh đặt tiền lại dưới gối, nói lời tạm biệt. với ông già một cách sâu sắc và bước ra ngoài. Niềm tin là một cánh cửa không khóa, và tin tưởng người khác nhiều hơn có nghĩa là mở ra một cánh cửa đóng kín cho chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不是没遇见过坏人 (Không là, phải chưa gặp phải, bắt gặp đã từng kẻ xấu, người xấu)
- B. 坏人也能认出来呀 (Kẻ xấu, người xấu cũng có thể nhận ra, nhận diện ra đến, tới a, nha)
- C. 看到过很多坏人呢 (Nhìn thấy, trông thấy đã từng rất nhiều kẻ xấu, người xấu thế, nhé)
- D. 还没遇到过坏人呢 (Vẫn chưa gặp phải, bắt gặp đã từng kẻ xấu, người xấu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(55)trong đoạn văn cần điền từ D (还没遇到过坏人呢 — Tôi vẫn chưa gặp kẻ xấu.) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA(53) Ý nghĩ ác. Anh để mắt đến một ngôi nhà gần đường. Anh gõ cửa hai lần nhưng không có ai. Đang lúc hắn chuẩn bị phá cửa, trong nhà đột nhiên vang lên một giọng nói già nua: "Cửa không khóa, chính ngươi mở ra đi vào." Anh chợt cảm thấy chán nản và không còn cách nào khác đành cắn răng bước vào nhà. "Tôi khát quá, muốn tìm chút nước uống." Anh ta nói dối một cách nhanh chóng và khôn ngoan. “Được rồi, vậy hãy tự mình làm đi.” Ông già quay lại và nói với một nụ cười. Đột nhiên, anh nhìn thấy đôi mắt trống rỗng của ông già. Hóa ra anh ta là một người mù! Anh nghĩ, Chúa thật là mở rộng tầm mắt. Anh ấy (54) đã có được cơ hội tuyệt vời như vậy trong lần hành động đầu tiên của mình! Trong lúc lơ đãng đối phó với ông lão, anh ta nhanh chóng dùng mắt lục soát ngôi nhà. Chẳng bao lâu, anh tìm thấy một ít tiền giấu dưới gối, vội vàng ôm vào lòng rồi bước ra ngoài. Vừa mới bước vào cửa, ông lão đột nhiên lại lên tiếng: “Trong ngăn kéo có mấy quả táo, lát nữa con có thể mang theo đi ăn trên đường.” Lúc này, câu nói này khiến anh hụt hẫng. Hắn nhịn không được quay lại hỏi: “Lão nhân, ngươi tin tưởng ta như vậy, ngươi không sợ ta là người xấu sao?” Ông lão chợt cười: "Anh bạn trẻ, cậu không nên phán xét người khác tốt hay xấu. Trước tiên cậu có thể cho rằng anh ta là người tốt, dù xấu đến đâu, anh ta cũng không phải là người xấu. Thật vô vọng! Hơn nữa, tôi đã sống ở đây cả đời rồi, (55). Sự tin tưởng không được bảo vệ của ông lão chợt khiến anh thấy trong lòng mình xấu xí. Trái tim anh rung động hơn bao giờ hết, anh cảm thấy rất (56). Anh đặt tiền lại dưới gối, nói lời tạm biệt. với ông già một cách sâu sắc và bước ra ngoài. Niềm tin là một cánh cửa không khóa, và tin tưởng người khác nhiều hơn có nghĩa là mở ra một cánh cửa đóng kín cho chính mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: (53)了邪念。他将目光瞄向了紧靠公路的一所民宅。他敲了两下门,没人。正欲破门而人时,屋子里突然传来一个苍老的声音:“门没锁,自己开门进来吧。”他顿时有些沮丧,只得硬着头皮走进屋里。“我十分口渴,想找点儿水喝。”他急中生智地撒谎道。“好,那你请自便吧。”老人转过脸笑着说。突然间,他看到了老人那双空洞的眼睛,原来他竟是一位盲人!他想,真是老天开眼,第一次行动就(54)了这么一个绝佳的机会!他一边心不在焉地应付着老人,一边用目光迅速在屋内搜寻。很快,他发现了掖在枕下的一些钱,慌忙瑞进怀里就要往外走。正一脚门里一脚门外的时候,老人忽然又开口说话了:“抽屉里有几个苹果,待会儿你拿着路上吃吧。”时,这句话竟让他无所适从,不由退回来异地问:“老人家,您对我这么信任,难道不怕我是个坏人?”老人突然啊呵笑了起来:“年轻人,对别人的好坏是不可妄下断语的。可以先假定他是一个好人,而且,即使再坏也不至于无可救药呀!再说,我在这里都住了一辈子了,(55)。”老人这番毫不设防的信任像一面镜子,一下子让他看到了自己内心的丑恶。他的心灵受到了一次前所未有的震动,感到非常(56)。他将那些钱重新放回枕下,深深地谢别老人退了出来。信任是一扇不上锁的门,对别人多一分信任,也就是为自己打开了一扇紧闭的门。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: (53) Ý nghĩ ác. Anh để mắt đến một ngôi nhà gần đường. Anh gõ cửa hai lần nhưng không có ai. Đang lúc hắn chuẩn bị phá cửa, trong nhà đột nhiên vang lên một giọng nói già nua: "Cửa không khóa, chính ngươi mở ra đi vào." Anh chợt cảm thấy chán nản và không còn cách nào khác đành cắn răng bước vào nhà. "Tôi khát quá, muốn tìm chút nước uống." Anh ta nói dối một cách nhanh chóng và khôn ngoan. “Được rồi, vậy hãy tự mình làm đi.” Ông già quay lại và nói với một nụ cười. Đột nhiên, anh nhìn thấy đôi mắt trống rỗng của ông già. Hóa ra anh ta là một người mù! Anh nghĩ, Chúa thật là mở rộng tầm mắt. Anh ấy (54) đã có được cơ hội tuyệt vời như vậy trong lần hành động đầu tiên của mình! Trong lúc lơ đãng đối phó với ông lão, anh ta nhanh chóng dùng mắt lục soát ngôi nhà. Chẳng bao lâu, anh tìm thấy một ít tiền giấu dưới gối, vội vàng ôm vào lòng rồi bước ra ngoài. Vừa mới bước vào cửa, ông lão đột nhiên lại lên tiếng: “Trong ngăn kéo có mấy quả táo, lát nữa con có thể mang theo đi ăn trên đường.” Lúc này, câu nói này khiến anh hụt hẫng. Hắn nhịn không được quay lại hỏi: “Lão nhân, ngươi tin tưởng ta như vậy, ngươi không sợ ta là người xấu sao?” Ông lão chợt cười: "Anh bạn trẻ, cậu không nên phán xét người khác tốt hay xấu. Trước tiên cậu có thể cho rằng anh ta là người tốt, dù xấu đến đâu, anh ta cũng không phải là người xấu. Thật vô vọng! Hơn nữa, tôi đã sống ở đây cả đời rồi, (55). Sự tin tưởng không được bảo vệ của ông lão chợt khiến anh thấy trong lòng mình xấu xí. Trái tim anh rung động hơn bao giờ hết, anh cảm thấy rất (56). Anh đặt tiền lại dưới gối, nói lời tạm biệt. với ông già một cách sâu sắc và bước ra ngoài. Niềm tin là một cánh cửa không khóa, và tin tưởng người khác nhiều hơn có nghĩa là mở ra một cánh cửa đóng kín cho chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 遗憾 (yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối)
- C. 倒霉 (dǎo méi: đen đủi, xui xẻo)
- D. 惭愧 (cán kuì: xấu hổ, hổ thẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ D (惭愧 — xấu hổ) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHơn chục năm trước, nhà tôi chỉ đối diện một bệnh viện lớn. Mỗi ngày có rất nhiều người ra vào bệnh viện, các doanh nghiệp nhỏ trên đường, đặc biệt là những người bán trái cây, đặc biệt làm ăn phát đạt. Có lẽ vì làm ăn tốt nên những người bán hàng rong trên con phố này nổi tiếng khuyết điểm. Khách hàng tranh cãi về điều đó hàng ngày nhưng người bán trái cây không quan tâm. Nếu bạn đến tìm, tôi sẽ mỉm cười và đưa cho bạn một miếng trái cây, tính là (57) một. Nếu bạn không đến tìm nó, bạn sẽ thoát khỏi nó. Nó có thể dao động từ vài lượng đến một cân, và mọi người đều dám ra tay. Các quan chức quản lý thành phố đã cố gắng bắt giữ anh ta nhưng không thành công. Một phóng viên đến phỏng vấn anh suýt bị đập vỡ đầu. Sau đó, "Duan Jin Shaoliang" đã trở thành bất thành văn, (58) một. Về phần khách hàng, chỉ cần người bán hàng không quá đáng, họ sẽ không quan tâm đến họ cho đến khi có một thanh niên bán cam trên xe đẩy tới. Hôm đó, tôi mua mấy kg cam ở quầy hàng của chàng trai. Hỏi anh ta liệu nó có thể rẻ hơn không. Anh thanh niên nói không thể rẻ hơn nhưng cũng không thể ít hơn. Sau khi về đến nhà, tôi cân trên chiếc cân ở nhà và ngạc nhiên khi thấy thừa 1 lạng. Tôi cho rằng có điều gì đó không ổn với chiếc cân của chàng trai trẻ. Lần thứ hai mua hoa quả, tôi không nhịn được lại mua hoa quả của anh, lần này được thêm 2 lượng. Sau đó, lần nào tôi cũng mua trái cây từ chàng trai trẻ, (59) khách hàng khó tính của anh ấy. Thời gian trôi qua, tôi nhận ra rằng chàng trai trẻ này đối xử với mọi khách hàng như thế này: giá sẽ không rẻ nhưng phần ăn sẽ nhiều hơn một chút. Giờ đây chàng trai trẻ đã trở thành người bán trái cây giỏi nhất trên con phố này. Có lần tôi hỏi anh tại sao lại làm như vậy. Bạn nên biết rằng sự nhượng bộ về giá là có thể nhìn thấy được, nhưng sẽ có trọng lượng hơn một chút. (60) Chàng trai cười nói: Sở dĩ không chịu bán giá thấp là vì sản phẩm của anh ta tốt. Nếu anh ta kiếm được một khoản lợi nhuận nhỏ như những người bán trái cây khác nhưng làm xáo trộn trọng lượng thì tốt hơn hết là đừng nhượng bộ. Dù tôi không bỏ giá nhưng phần chia cũng đáng kể, đó mới là lợi ích thực sự.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 十多年前,我家与一家大医院仅隔着一条马路。每天在医院进进出出的人很多,马路上做小生意的尤其是卖水果的生意特别兴旺。也许是仗着生意好,这条街上的小贩短斤少两出了名。每天都有顾客为此争吵不休,而卖水果的商贩们根本不在乎。来找的就笑嘻嘻地塞给你个水果,算是(57),不来找的就蒙混过关。少则几两,多则上斤,都敢下手。城管抓也不管用,有记者来采访差点儿被打破脑袋。后来,短斤少两成了不成文的(58)。而顾客呢,只要小贩不太过分,也就不同他们计较,直到来了个推板车卖橘子的小伙子。那天,我在小伙子的摊上买了几斤橘子。问他能否便宜点儿,小伙子说不能便宜,但是不会少秤。回家后,我用家里的秤称了称,惊奇地发现,竟然多出了1两多。我想当然地认为是小伙子的秤出了问题。第二次买水果时,我不由自主又买了他的,这次又多了2两。后来,我每次都买小伙子的水果,(59)他的铁杆顾客。日子长了,才知道小伙子对每个顾客都是如此:价格不肯便宜,但是分量都会多给那么一点儿。这下小伙子成了这条街上生意最好的果贩。有一次,我问他为什么要这样做,要知道,让价是看得见的,而多给一点儿分量,(60)。小伙子笑着说:不肯贱卖是因为自己的东西好,如果像别的果贩那样让点儿蝇头小利却又在分量上做手脚,还是不让为好。自己虽不让价,但是分量实在,这才是真正给人实惠。 — 第57题:请选出第(57)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn chục năm trước, nhà tôi chỉ đối diện một bệnh viện lớn. Mỗi ngày có rất nhiều người ra vào bệnh viện, các doanh nghiệp nhỏ trên đường, đặc biệt là những người bán trái cây, đặc biệt làm ăn phát đạt. Có lẽ vì làm ăn tốt nên những người bán hàng rong trên con phố này nổi tiếng khuyết điểm. Khách hàng tranh cãi về điều đó hàng ngày nhưng người bán trái cây không quan tâm. Nếu bạn đến tìm, tôi sẽ mỉm cười và đưa cho bạn một miếng trái cây, tính là (57) một. Nếu bạn không đến tìm nó, bạn sẽ thoát khỏi nó. Nó có thể dao động từ vài lượng đến một cân, và mọi người đều dám ra tay. Các quan chức quản lý thành phố đã cố gắng bắt giữ anh ta nhưng không thành công. Một phóng viên đến phỏng vấn anh suýt bị đập vỡ đầu. Sau đó, "Duan Jin Shaoliang" đã trở thành bất thành văn, (58) một. Về phần khách hàng, chỉ cần người bán hàng không quá đáng, họ sẽ không quan tâm đến họ cho đến khi có một thanh niên bán cam trên xe đẩy tới. Hôm đó, tôi mua mấy kg cam ở quầy hàng của chàng trai. Hỏi anh ta liệu nó có thể rẻ hơn không. Anh thanh niên nói không thể rẻ hơn nhưng cũng không thể ít hơn. Sau khi về đến nhà, tôi cân trên chiếc cân ở nhà và ngạc nhiên khi thấy thừa 1 lạng. Tôi cho rằng có điều gì đó không ổn với chiếc cân của chàng trai trẻ. Lần thứ hai mua hoa quả, tôi không nhịn được lại mua hoa quả của anh, lần này được thêm 2 lượng. Sau đó, lần nào tôi cũng mua trái cây từ chàng trai trẻ, (59) khách hàng khó tính của anh ấy. Thời gian trôi qua, tôi nhận ra rằng chàng trai trẻ này đối xử với mọi khách hàng như thế này: giá sẽ không rẻ nhưng phần ăn sẽ nhiều hơn một chút. Giờ đây chàng trai trẻ đã trở thành người bán trái cây giỏi nhất trên con phố này. Có lần tôi hỏi anh tại sao lại làm như vậy. Bạn nên biết rằng sự nhượng bộ về giá là có thể nhìn thấy được, nhưng sẽ có trọng lượng hơn một chút. (60) Chàng trai cười nói: Sở dĩ không chịu bán giá thấp là vì sản phẩm của anh ta tốt. Nếu anh ta kiếm được một khoản lợi nhuận nhỏ như những người bán trái cây khác nhưng làm xáo trộn trọng lượng thì tốt hơn hết là đừng nhượng bộ. Dù tôi không bỏ giá nhưng phần chia cũng đáng kể, đó mới là lợi ích thực sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 补充 (bǔ chōng: bổ sung, thêm vào)
- B. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
- C. 补偿 (bǔ cháng: bồi thường, bù đắp)
- D. 赔偿 (péi cháng: bồi thường, đền bù)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(57)trong đoạn văn cần điền từ C (补偿 — bồi thường) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHơn chục năm trước, nhà tôi chỉ đối diện một bệnh viện lớn. Mỗi ngày có rất nhiều người ra vào bệnh viện, các doanh nghiệp nhỏ trên đường, đặc biệt là những người bán trái cây, đặc biệt làm ăn phát đạt. Có lẽ vì làm ăn tốt nên những người bán hàng rong trên con phố này nổi tiếng khuyết điểm. Khách hàng tranh cãi về điều đó hàng ngày nhưng người bán trái cây không quan tâm. Nếu bạn đến tìm, tôi sẽ mỉm cười và đưa cho bạn một miếng trái cây, tính là (57) một. Nếu bạn không đến tìm nó, bạn sẽ thoát khỏi nó. Nó có thể dao động từ vài lượng đến một cân, và mọi người đều dám ra tay. Các quan chức quản lý thành phố đã cố gắng bắt giữ anh ta nhưng không thành công. Một phóng viên đến phỏng vấn anh suýt bị đập vỡ đầu. Sau đó, "Duan Jin Shaoliang" đã trở thành bất thành văn, (58) một. Về phần khách hàng, chỉ cần người bán hàng không quá đáng, họ sẽ không quan tâm đến họ cho đến khi có một thanh niên bán cam trên xe đẩy tới. Hôm đó, tôi mua mấy kg cam ở quầy hàng của chàng trai. Hỏi anh ta liệu nó có thể rẻ hơn không. Anh thanh niên nói không thể rẻ hơn nhưng cũng không thể ít hơn. Sau khi về đến nhà, tôi cân trên chiếc cân ở nhà và ngạc nhiên khi thấy thừa 1 lạng. Tôi cho rằng có điều gì đó không ổn với chiếc cân của chàng trai trẻ. Lần thứ hai mua hoa quả, tôi không nhịn được lại mua hoa quả của anh, lần này được thêm 2 lượng. Sau đó, lần nào tôi cũng mua trái cây từ chàng trai trẻ, (59) khách hàng khó tính của anh ấy. Thời gian trôi qua, tôi nhận ra rằng chàng trai trẻ này đối xử với mọi khách hàng như thế này: giá sẽ không rẻ nhưng phần ăn sẽ nhiều hơn một chút. Giờ đây chàng trai trẻ đã trở thành người bán trái cây giỏi nhất trên con phố này. Có lần tôi hỏi anh tại sao lại làm như vậy. Bạn nên biết rằng sự nhượng bộ về giá là có thể nhìn thấy được, nhưng sẽ có trọng lượng hơn một chút. (60) Chàng trai cười nói: Sở dĩ không chịu bán giá thấp là vì sản phẩm của anh ta tốt. Nếu anh ta kiếm được một khoản lợi nhuận nhỏ như những người bán trái cây khác nhưng làm xáo trộn trọng lượng thì tốt hơn hết là đừng nhượng bộ. Dù tôi không bỏ giá nhưng phần chia cũng đáng kể, đó mới là lợi ích thực sự.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 十多年前,我家与一家大医院仅隔着一条马路。每天在医院进进出出的人很多,马路上做小生意的尤其是卖水果的生意特别兴旺。也许是仗着生意好,这条街上的小贩短斤少两出了名。每天都有顾客为此争吵不休,而卖水果的商贩们根本不在乎。来找的就笑嘻嘻地塞给你个水果,算是(57),不来找的就蒙混过关。少则几两,多则上斤,都敢下手。城管抓也不管用,有记者来采访差点儿被打破脑袋。后来,短斤少两成了不成文的(58)。而顾客呢,只要小贩不太过分,也就不同他们计较,直到来了个推板车卖橘子的小伙子。那天,我在小伙子的摊上买了几斤橘子。问他能否便宜点儿,小伙子说不能便宜,但是不会少秤。回家后,我用家里的秤称了称,惊奇地发现,竟然多出了1两多。我想当然地认为是小伙子的秤出了问题。第二次买水果时,我不由自主又买了他的,这次又多了2两。后来,我每次都买小伙子的水果,(59)他的铁杆顾客。日子长了,才知道小伙子对每个顾客都是如此:价格不肯便宜,但是分量都会多给那么一点儿。这下小伙子成了这条街上生意最好的果贩。有一次,我问他为什么要这样做,要知道,让价是看得见的,而多给一点儿分量,(60)。小伙子笑着说:不肯贱卖是因为自己的东西好,如果像别的果贩那样让点儿蝇头小利却又在分量上做手脚,还是不让为好。自己虽不让价,但是分量实在,这才是真正给人实惠。 — 第58题:请选出第(58)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn chục năm trước, nhà tôi chỉ đối diện một bệnh viện lớn. Mỗi ngày có rất nhiều người ra vào bệnh viện, các doanh nghiệp nhỏ trên đường, đặc biệt là những người bán trái cây, đặc biệt làm ăn phát đạt. Có lẽ vì làm ăn tốt nên những người bán hàng rong trên con phố này nổi tiếng khuyết điểm. Khách hàng tranh cãi về điều đó hàng ngày nhưng người bán trái cây không quan tâm. Nếu bạn đến tìm, tôi sẽ mỉm cười và đưa cho bạn một miếng trái cây, tính là (57) một. Nếu bạn không đến tìm nó, bạn sẽ thoát khỏi nó. Nó có thể dao động từ vài lượng đến một cân, và mọi người đều dám ra tay. Các quan chức quản lý thành phố đã cố gắng bắt giữ anh ta nhưng không thành công. Một phóng viên đến phỏng vấn anh suýt bị đập vỡ đầu. Sau đó, "Duan Jin Shaoliang" đã trở thành bất thành văn, (58) một. Về phần khách hàng, chỉ cần người bán hàng không quá đáng, họ sẽ không quan tâm đến họ cho đến khi có một thanh niên bán cam trên xe đẩy tới. Hôm đó, tôi mua mấy kg cam ở quầy hàng của chàng trai. Hỏi anh ta liệu nó có thể rẻ hơn không. Anh thanh niên nói không thể rẻ hơn nhưng cũng không thể ít hơn. Sau khi về đến nhà, tôi cân trên chiếc cân ở nhà và ngạc nhiên khi thấy thừa 1 lạng. Tôi cho rằng có điều gì đó không ổn với chiếc cân của chàng trai trẻ. Lần thứ hai mua hoa quả, tôi không nhịn được lại mua hoa quả của anh, lần này được thêm 2 lượng. Sau đó, lần nào tôi cũng mua trái cây từ chàng trai trẻ, (59) khách hàng khó tính của anh ấy. Thời gian trôi qua, tôi nhận ra rằng chàng trai trẻ này đối xử với mọi khách hàng như thế này: giá sẽ không rẻ nhưng phần ăn sẽ nhiều hơn một chút. Giờ đây chàng trai trẻ đã trở thành người bán trái cây giỏi nhất trên con phố này. Có lần tôi hỏi anh tại sao lại làm như vậy. Bạn nên biết rằng sự nhượng bộ về giá là có thể nhìn thấy được, nhưng sẽ có trọng lượng hơn một chút. (60) Chàng trai cười nói: Sở dĩ không chịu bán giá thấp là vì sản phẩm của anh ta tốt. Nếu anh ta kiếm được một khoản lợi nhuận nhỏ như những người bán trái cây khác nhưng làm xáo trộn trọng lượng thì tốt hơn hết là đừng nhượng bộ. Dù tôi không bỏ giá nhưng phần chia cũng đáng kể, đó mới là lợi ích thực sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 规定 (guī dìng: quy định)
- B. 规矩 (guī ju: quy củ, phép tắc)
- C. 习俗 (xí sú: tập quán, phong tục tập quán truyền thống)
- D. 规则 (guī zé: quy tắc, luật lệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(58)trong đoạn văn cần điền từ B (规矩 — quy tắc) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHơn chục năm trước, nhà tôi chỉ đối diện một bệnh viện lớn. Mỗi ngày có rất nhiều người ra vào bệnh viện, các doanh nghiệp nhỏ trên đường, đặc biệt là những người bán trái cây, đặc biệt làm ăn phát đạt. Có lẽ vì làm ăn tốt nên những người bán hàng rong trên con phố này nổi tiếng khuyết điểm. Khách hàng tranh cãi về điều đó hàng ngày nhưng người bán trái cây không quan tâm. Nếu bạn đến tìm, tôi sẽ mỉm cười và đưa cho bạn một miếng trái cây, tính là (57) một. Nếu bạn không đến tìm nó, bạn sẽ thoát khỏi nó. Nó có thể dao động từ vài lượng đến một cân, và mọi người đều dám ra tay. Các quan chức quản lý thành phố đã cố gắng bắt giữ anh ta nhưng không thành công. Một phóng viên đến phỏng vấn anh suýt bị đập vỡ đầu. Sau đó, "Duan Jin Shaoliang" đã trở thành bất thành văn, (58) một. Về phần khách hàng, chỉ cần người bán hàng không quá đáng, họ sẽ không quan tâm đến họ cho đến khi có một thanh niên bán cam trên xe đẩy tới. Hôm đó, tôi mua mấy kg cam ở quầy hàng của chàng trai. Hỏi anh ta liệu nó có thể rẻ hơn không. Anh thanh niên nói không thể rẻ hơn nhưng cũng không thể ít hơn. Sau khi về đến nhà, tôi cân trên chiếc cân ở nhà và ngạc nhiên khi thấy thừa 1 lạng. Tôi cho rằng có điều gì đó không ổn với chiếc cân của chàng trai trẻ. Lần thứ hai mua hoa quả, tôi không nhịn được lại mua hoa quả của anh, lần này được thêm 2 lượng. Sau đó, lần nào tôi cũng mua trái cây từ chàng trai trẻ, (59) khách hàng khó tính của anh ấy. Thời gian trôi qua, tôi nhận ra rằng chàng trai trẻ này đối xử với mọi khách hàng như thế này: giá sẽ không rẻ nhưng phần ăn sẽ nhiều hơn một chút. Giờ đây chàng trai trẻ đã trở thành người bán trái cây giỏi nhất trên con phố này. Có lần tôi hỏi anh tại sao lại làm như vậy. Bạn nên biết rằng sự nhượng bộ về giá là có thể nhìn thấy được, nhưng sẽ có trọng lượng hơn một chút. (60) Chàng trai cười nói: Sở dĩ không chịu bán giá thấp là vì sản phẩm của anh ta tốt. Nếu anh ta kiếm được một khoản lợi nhuận nhỏ như những người bán trái cây khác nhưng làm xáo trộn trọng lượng thì tốt hơn hết là đừng nhượng bộ. Dù tôi không bỏ giá nhưng phần chia cũng đáng kể, đó mới là lợi ích thực sự.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 十多年前,我家与一家大医院仅隔着一条马路。每天在医院进进出出的人很多,马路上做小生意的尤其是卖水果的生意特别兴旺。也许是仗着生意好,这条街上的小贩短斤少两出了名。每天都有顾客为此争吵不休,而卖水果的商贩们根本不在乎。来找的就笑嘻嘻地塞给你个水果,算是(57),不来找的就蒙混过关。少则几两,多则上斤,都敢下手。城管抓也不管用,有记者来采访差点儿被打破脑袋。后来,短斤少两成了不成文的(58)。而顾客呢,只要小贩不太过分,也就不同他们计较,直到来了个推板车卖橘子的小伙子。那天,我在小伙子的摊上买了几斤橘子。问他能否便宜点儿,小伙子说不能便宜,但是不会少秤。回家后,我用家里的秤称了称,惊奇地发现,竟然多出了1两多。我想当然地认为是小伙子的秤出了问题。第二次买水果时,我不由自主又买了他的,这次又多了2两。后来,我每次都买小伙子的水果,(59)他的铁杆顾客。日子长了,才知道小伙子对每个顾客都是如此:价格不肯便宜,但是分量都会多给那么一点儿。这下小伙子成了这条街上生意最好的果贩。有一次,我问他为什么要这样做,要知道,让价是看得见的,而多给一点儿分量,(60)。小伙子笑着说:不肯贱卖是因为自己的东西好,如果像别的果贩那样让点儿蝇头小利却又在分量上做手脚,还是不让为好。自己虽不让价,但是分量实在,这才是真正给人实惠。 — 第59题:请选出第(59)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn chục năm trước, nhà tôi chỉ đối diện một bệnh viện lớn. Mỗi ngày có rất nhiều người ra vào bệnh viện, các doanh nghiệp nhỏ trên đường, đặc biệt là những người bán trái cây, đặc biệt làm ăn phát đạt. Có lẽ vì làm ăn tốt nên những người bán hàng rong trên con phố này nổi tiếng khuyết điểm. Khách hàng tranh cãi về điều đó hàng ngày nhưng người bán trái cây không quan tâm. Nếu bạn đến tìm, tôi sẽ mỉm cười và đưa cho bạn một miếng trái cây, tính là (57) một. Nếu bạn không đến tìm nó, bạn sẽ thoát khỏi nó. Nó có thể dao động từ vài lượng đến một cân, và mọi người đều dám ra tay. Các quan chức quản lý thành phố đã cố gắng bắt giữ anh ta nhưng không thành công. Một phóng viên đến phỏng vấn anh suýt bị đập vỡ đầu. Sau đó, "Duan Jin Shaoliang" đã trở thành bất thành văn, (58) một. Về phần khách hàng, chỉ cần người bán hàng không quá đáng, họ sẽ không quan tâm đến họ cho đến khi có một thanh niên bán cam trên xe đẩy tới. Hôm đó, tôi mua mấy kg cam ở quầy hàng của chàng trai. Hỏi anh ta liệu nó có thể rẻ hơn không. Anh thanh niên nói không thể rẻ hơn nhưng cũng không thể ít hơn. Sau khi về đến nhà, tôi cân trên chiếc cân ở nhà và ngạc nhiên khi thấy thừa 1 lạng. Tôi cho rằng có điều gì đó không ổn với chiếc cân của chàng trai trẻ. Lần thứ hai mua hoa quả, tôi không nhịn được lại mua hoa quả của anh, lần này được thêm 2 lượng. Sau đó, lần nào tôi cũng mua trái cây từ chàng trai trẻ, (59) khách hàng khó tính của anh ấy. Thời gian trôi qua, tôi nhận ra rằng chàng trai trẻ này đối xử với mọi khách hàng như thế này: giá sẽ không rẻ nhưng phần ăn sẽ nhiều hơn một chút. Giờ đây chàng trai trẻ đã trở thành người bán trái cây giỏi nhất trên con phố này. Có lần tôi hỏi anh tại sao lại làm như vậy. Bạn nên biết rằng sự nhượng bộ về giá là có thể nhìn thấy được, nhưng sẽ có trọng lượng hơn một chút. (60) Chàng trai cười nói: Sở dĩ không chịu bán giá thấp là vì sản phẩm của anh ta tốt. Nếu anh ta kiếm được một khoản lợi nhuận nhỏ như những người bán trái cây khác nhưng làm xáo trộn trọng lượng thì tốt hơn hết là đừng nhượng bộ. Dù tôi không bỏ giá nhưng phần chia cũng đáng kể, đó mới là lợi ích thực sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成了 (thành, hoàn thành rồi)
- B. 变化 (biàn huà: thay đổi, biến đổi)
- C. 变得 (thay đổi, biến đổi đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- D. 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(59)trong đoạn văn cần điền từ A (成了 — Thế là xong) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHơn chục năm trước, nhà tôi chỉ đối diện một bệnh viện lớn. Mỗi ngày có rất nhiều người ra vào bệnh viện, các doanh nghiệp nhỏ trên đường, đặc biệt là những người bán trái cây, đặc biệt làm ăn phát đạt. Có lẽ vì làm ăn tốt nên những người bán hàng rong trên con phố này nổi tiếng khuyết điểm. Khách hàng tranh cãi về điều đó hàng ngày nhưng người bán trái cây không quan tâm. Nếu bạn đến tìm, tôi sẽ mỉm cười và đưa cho bạn một miếng trái cây, tính là (57) một. Nếu bạn không đến tìm nó, bạn sẽ thoát khỏi nó. Nó có thể dao động từ vài lượng đến một cân, và mọi người đều dám ra tay. Các quan chức quản lý thành phố đã cố gắng bắt giữ anh ta nhưng không thành công. Một phóng viên đến phỏng vấn anh suýt bị đập vỡ đầu. Sau đó, "Duan Jin Shaoliang" đã trở thành bất thành văn, (58) một. Về phần khách hàng, chỉ cần người bán hàng không quá đáng, họ sẽ không quan tâm đến họ cho đến khi có một thanh niên bán cam trên xe đẩy tới. Hôm đó, tôi mua mấy kg cam ở quầy hàng của chàng trai. Hỏi anh ta liệu nó có thể rẻ hơn không. Anh thanh niên nói không thể rẻ hơn nhưng cũng không thể ít hơn. Sau khi về đến nhà, tôi cân trên chiếc cân ở nhà và ngạc nhiên khi thấy thừa 1 lạng. Tôi cho rằng có điều gì đó không ổn với chiếc cân của chàng trai trẻ. Lần thứ hai mua hoa quả, tôi không nhịn được lại mua hoa quả của anh, lần này được thêm 2 lượng. Sau đó, lần nào tôi cũng mua trái cây từ chàng trai trẻ, (59) khách hàng khó tính của anh ấy. Thời gian trôi qua, tôi nhận ra rằng chàng trai trẻ này đối xử với mọi khách hàng như thế này: giá sẽ không rẻ nhưng phần ăn sẽ nhiều hơn một chút. Giờ đây chàng trai trẻ đã trở thành người bán trái cây giỏi nhất trên con phố này. Có lần tôi hỏi anh tại sao lại làm như vậy. Bạn nên biết rằng sự nhượng bộ về giá là có thể nhìn thấy được, nhưng sẽ có trọng lượng hơn một chút. (60) Chàng trai cười nói: Sở dĩ không chịu bán giá thấp là vì sản phẩm của anh ta tốt. Nếu anh ta kiếm được một khoản lợi nhuận nhỏ như những người bán trái cây khác nhưng làm xáo trộn trọng lượng thì tốt hơn hết là đừng nhượng bộ. Dù tôi không bỏ giá nhưng phần chia cũng đáng kể, đó mới là lợi ích thực sự.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 十多年前,我家与一家大医院仅隔着一条马路。每天在医院进进出出的人很多,马路上做小生意的尤其是卖水果的生意特别兴旺。也许是仗着生意好,这条街上的小贩短斤少两出了名。每天都有顾客为此争吵不休,而卖水果的商贩们根本不在乎。来找的就笑嘻嘻地塞给你个水果,算是(57),不来找的就蒙混过关。少则几两,多则上斤,都敢下手。城管抓也不管用,有记者来采访差点儿被打破脑袋。后来,短斤少两成了不成文的(58)。而顾客呢,只要小贩不太过分,也就不同他们计较,直到来了个推板车卖橘子的小伙子。那天,我在小伙子的摊上买了几斤橘子。问他能否便宜点儿,小伙子说不能便宜,但是不会少秤。回家后,我用家里的秤称了称,惊奇地发现,竟然多出了1两多。我想当然地认为是小伙子的秤出了问题。第二次买水果时,我不由自主又买了他的,这次又多了2两。后来,我每次都买小伙子的水果,(59)他的铁杆顾客。日子长了,才知道小伙子对每个顾客都是如此:价格不肯便宜,但是分量都会多给那么一点儿。这下小伙子成了这条街上生意最好的果贩。有一次,我问他为什么要这样做,要知道,让价是看得见的,而多给一点儿分量,(60)。小伙子笑着说:不肯贱卖是因为自己的东西好,如果像别的果贩那样让点儿蝇头小利却又在分量上做手脚,还是不让为好。自己虽不让价,但是分量实在,这才是真正给人实惠。 — 第60题:请选出第(60)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn chục năm trước, nhà tôi chỉ đối diện một bệnh viện lớn. Mỗi ngày có rất nhiều người ra vào bệnh viện, các doanh nghiệp nhỏ trên đường, đặc biệt là những người bán trái cây, đặc biệt làm ăn phát đạt. Có lẽ vì làm ăn tốt nên những người bán hàng rong trên con phố này nổi tiếng khuyết điểm. Khách hàng tranh cãi về điều đó hàng ngày nhưng người bán trái cây không quan tâm. Nếu bạn đến tìm, tôi sẽ mỉm cười và đưa cho bạn một miếng trái cây, tính là (57) một. Nếu bạn không đến tìm nó, bạn sẽ thoát khỏi nó. Nó có thể dao động từ vài lượng đến một cân, và mọi người đều dám ra tay. Các quan chức quản lý thành phố đã cố gắng bắt giữ anh ta nhưng không thành công. Một phóng viên đến phỏng vấn anh suýt bị đập vỡ đầu. Sau đó, "Duan Jin Shaoliang" đã trở thành bất thành văn, (58) một. Về phần khách hàng, chỉ cần người bán hàng không quá đáng, họ sẽ không quan tâm đến họ cho đến khi có một thanh niên bán cam trên xe đẩy tới. Hôm đó, tôi mua mấy kg cam ở quầy hàng của chàng trai. Hỏi anh ta liệu nó có thể rẻ hơn không. Anh thanh niên nói không thể rẻ hơn nhưng cũng không thể ít hơn. Sau khi về đến nhà, tôi cân trên chiếc cân ở nhà và ngạc nhiên khi thấy thừa 1 lạng. Tôi cho rằng có điều gì đó không ổn với chiếc cân của chàng trai trẻ. Lần thứ hai mua hoa quả, tôi không nhịn được lại mua hoa quả của anh, lần này được thêm 2 lượng. Sau đó, lần nào tôi cũng mua trái cây từ chàng trai trẻ, (59) khách hàng khó tính của anh ấy. Thời gian trôi qua, tôi nhận ra rằng chàng trai trẻ này đối xử với mọi khách hàng như thế này: giá sẽ không rẻ nhưng phần ăn sẽ nhiều hơn một chút. Giờ đây chàng trai trẻ đã trở thành người bán trái cây giỏi nhất trên con phố này. Có lần tôi hỏi anh tại sao lại làm như vậy. Bạn nên biết rằng sự nhượng bộ về giá là có thể nhìn thấy được, nhưng sẽ có trọng lượng hơn một chút. (60) Chàng trai cười nói: Sở dĩ không chịu bán giá thấp là vì sản phẩm của anh ta tốt. Nếu anh ta kiếm được một khoản lợi nhuận nhỏ như những người bán trái cây khác nhưng làm xáo trộn trọng lượng thì tốt hơn hết là đừng nhượng bộ. Dù tôi không bỏ giá nhưng phần chia cũng đáng kể, đó mới là lợi ích thực sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都很高兴啊 (Mỗi cá nhân đều rất vui vẻ, hạnh phúc à, a)
- B. 人家却未必知道啊 (Người ta lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) chưa hẳn, không nhất thiết biết à, a)
- C. 每个人都会发现的 (Mỗi cá nhân đô thị lớn, thành phố trung tâm phát hiện, nhận ra)
- D. 人家是不会相信的 (Người ta là, phải không biết tin, tin tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(60)trong đoạn văn cần điền từ B (人家却未必知道啊 — Nhưng mọi người có thể không biết) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó sự sống ngoài trái đất không? Kiến thức khoa học trong quá khứ cho chúng ta biết rằng các dạng sống có nền văn minh cao trên Trái đất là những dạng sống duy nhất trong hệ mặt trời. Năm 1984, các nhà khoa học Anh phát hiện ra một thiên thạch ở Nam Cực. Nghiên cứu của các nhà khoa học Mỹ đã chứng minh rằng thiên thạch từ ngoài vũ trụ này chứa các vi sinh vật nguyên thủy, điều này cho thấy trái đất không phải là hành tinh duy nhất có sự sống.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 地球之外究竟有无生命?过去的科学知识告诉我们,地球上的高文明生命形态在太阳系内是唯一的。1984 年,英国科学家在南极发现了一块陨石,经美国科学家研究证明,这块来自外太空的陨石内含有原始的微生物,这说明地球不是唯一有生命的星球。
• Nghĩa tiếng Việt: Có sự sống ngoài trái đất không? Kiến thức khoa học trong quá khứ cho chúng ta biết rằng các dạng sống có nền văn minh cao trên Trái đất là những dạng sống duy nhất trong hệ mặt trời. Năm 1984, các nhà khoa học Anh phát hiện ra một thiên thạch ở Nam Cực. Nghiên cứu của các nhà khoa học Mỹ đã chứng minh rằng thiên thạch từ ngoài vũ trụ này chứa các vi sinh vật nguyên thủy, điều này cho thấy trái đất không phải là hành tinh duy nhất có sự sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 除地球外,其他星球不存在生命 (Trừ, ngoại trừ Trái Đất, địa cầu bên ngoài khác, những cái khác quả bóng, trái cầu không tồn tại, hiện hữu sinh mệnh, sự sống)
- B. 其他星球并没有养育生命的条件 (Khác, những cái khác quả bóng, trái cầu và, đồng thời không có nuôi, nuôi dưỡng điều kiện, tiêu chuẩn sinh mệnh, sự sống)
- C. 地球是唯一可以养育生命的星球 (Trái Đất, địa cầu là, phải duy nhất có thể nuôi, nuôi dưỡng sinh mệnh, sự sống quả bóng, trái cầu)
- D. 其他星球也具备养育生命的条件 (Khác, những cái khác quả bóng, trái cầu cũng sở hữu, có đầy đủ nuôi, nuôi dưỡng điều kiện, tiêu chuẩn sinh mệnh, sự sống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (其他星球也具备养育生命的条件 — Các hành tinh khác cũng có điều kiện hỗ trợ sự sống) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVật liệu sàn thường bao gồm gạch toàn thân, sàn gỗ và đá granit. Dù là loại gạch toàn thân nào cũng được cho là có khả năng "chống trơn trượt", nhưng một số loại gạch toàn thân sẽ trơn trượt như đá granite khi tiếp xúc với nước. Đặc biệt là trong phòng tắm, người ta rất dễ bị trượt chân khi đi trên đó. Vì vậy, tốt nhất nên sử dụng một số vật liệu mềm để lát nền trong phòng tắm, nhà bếp, những nơi có người qua lại thường xuyên và những nơi thường xuyên có nước. Trên thực tế, sàn da, sàn cao su, gạch lát sàn PVC cũng có tác dụng trang trí rất tốt. 147.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 地面材料大体上有通体砖、木地板、花岗岩几种。无论哪种通体砖,都号称是“防滑”的,但有些通体砖一旦沾水就会像花岗岩一样滑,特别是在卫生间里,人走在上面很容易滑倒。所以在卫生间、厨房、经常走动的地方和常有水的地方最好使用一些软的材料铺装地面,其实地板革、橡胶地板、PVC 地砖的装饰效果也是不错的。 147.
• Nghĩa tiếng Việt: Vật liệu sàn thường bao gồm gạch toàn thân, sàn gỗ và đá granit. Dù là loại gạch toàn thân nào cũng được cho là có khả năng "chống trơn trượt", nhưng một số loại gạch toàn thân sẽ trơn trượt như đá granite khi tiếp xúc với nước. Đặc biệt là trong phòng tắm, người ta rất dễ bị trượt chân khi đi trên đó. Vì vậy, tốt nhất nên sử dụng một số vật liệu mềm để lát nền trong phòng tắm, nhà bếp, những nơi có người qua lại thường xuyên và những nơi thường xuyên có nước. Trên thực tế, sàn da, sàn cao su, gạch lát sàn PVC cũng có tác dụng trang trí rất tốt. 147.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家居装饰不宜用花岗岩 (Nhà, gia đình trang trí không nên, không thích hợp sử dụng hoa bài viết)
- B. 通体砖不具有防滑功能 (Thông, thông suốt không sở hữu, có được phòng, phòng chống trượt, trượt băng chức năng, công năng)
- C. 选择地面材料很有学问 (Lựa chọn, chọn lựa mặt đất, mặt sàn tài liệu, vật liệu rất có học vấn, tri thức uyên bác)
- D. 有水的地方不应铺地砖 (Có địa phương, nơi nước không nên, cần phải (yīng) trải ra, lát đường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (选择地面材料很有学问 — Rất am hiểu trong việc lựa chọn vật liệu sàn) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABé gái bắt đầu biết nói sớm hơn bé trai. Các nhà khoa học cho rằng điều này là do nguyên nhân sinh lý. Hệ thống thần kinh ở bán cầu não trái của bé gái phát triển nhanh hơn bé trai. Bán cầu não trái kiểm soát khả năng bính âm, cách sử dụng từ, trí nhớ và khả năng đọc của mọi người. Vì vậy, bé gái mầm non có lợi thế hơn bé trai về mặt này. Tính cách “hung dữ” của con trai thực chất không phải do nội tiết tố nam gây ra mà là do cách cư xử của người mẹ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女婴开始说话比男婴早。科学家认为这是生理方面的原因,女婴大脑左半球的神经系统发育较男婴快,而正是大脑的左半球支配着每个人的拼音、用词、记忆和朗读的能力。因此,在这方面,学龄前的女孩就比男孩更有优势。而男孩“争强好胜”的性格其实并不是雄性激素造成的,而是由母亲的行为造成的。
• Nghĩa tiếng Việt: Bé gái bắt đầu biết nói sớm hơn bé trai. Các nhà khoa học cho rằng điều này là do nguyên nhân sinh lý. Hệ thống thần kinh ở bán cầu não trái của bé gái phát triển nhanh hơn bé trai. Bán cầu não trái kiểm soát khả năng bính âm, cách sử dụng từ, trí nhớ và khả năng đọc của mọi người. Vì vậy, bé gái mầm non có lợi thế hơn bé trai về mặt này. Tính cách “hung dữ” của con trai thực chất không phải do nội tiết tố nam gây ra mà là do cách cư xử của người mẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男孩与女孩语言能力上的差异跟生理因素有关 (Nam, nam giới và, cùng với nữ, phụ nữ ngôn ngữ, tiếng nói năng lực, khả năng sự sai biệt, khác biệt trên với sinh lý, cơ chế sinh lý cơ thể nhân tố, yếu tố liên quan, có liên quan tới)
- B. 雄性激素促进了男孩“争强好胜”性格的形成 (Hùng (Anh hùng, hào kiệt tính, tính chất (hậu tố) hoóc-môn, kích thích tố sinh học thúc đẩy, xúc tiến rồi nam, nam giới tranh giành, tranh đua mạnh mẽ, kiên cường hiếu thắng muốn hơn người hình thành, tạo thành tính cách, tính tình)
- C. 男孩和女孩的语言能力跟母亲的培养方式有关 (Nam, nam giới và nữ, phụ nữ ngôn ngữ, tiếng nói năng lực, khả năng với bồi dưỡng, đào tạo mẹ, thân mẫu phương thức, cách thức liên quan, có liên quan tới)
- D. 男孩与女孩语言能力上的差异取决于智力水平 (Nam, nam giới và, cùng với nữ, phụ nữ ngôn ngữ, tiếng nói năng lực, khả năng sự sai biệt, khác biệt trên lấy, nhận Quyết (Quyết đoán, quả quyết ở, tại trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc trình độ, mức độ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (男孩与女孩语言能力上的差异跟生理因素有关 — Sự khác biệt về khả năng ngôn ngữ giữa bé trai và bé gái liên quan đến yếu tố sinh học) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nghiên cứu mới cho thấy những người lớn tuổi uống rượu vừa phải có tình trạng suy giảm tinh thần chậm hơn so với những người đàn ông và phụ nữ lớn tuổi không bao giờ uống rượu. Một hoặc hai ly mỗi ngày có thể có một số tác dụng có lợi cho tim. Những người lớn tuổi uống rượu vừa phải có điểm số về trí thông minh tổng thể, khả năng hành vi và ảnh hưởng tinh thần đến chức năng vận động thấp hơn những người không uống rượu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一项新的研究显示,与从不喝酒的老年男性和女性相比,适度饮酒的老年人智力衰退的速度要慢,一天喝上一两杯酒或许能对心脏产生一些有益的饮酒和适度饮酒的老年人在总体智力状况、行为能力和精神对运动神经的影响等方面的评分比那些不饮酒者衰退的程度要低。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới cho thấy những người lớn tuổi uống rượu vừa phải có tình trạng suy giảm tinh thần chậm hơn so với những người đàn ông và phụ nữ lớn tuổi không bao giờ uống rượu. Một hoặc hai ly mỗi ngày có thể có một số tác dụng có lợi cho tim. Những người lớn tuổi uống rượu vừa phải có điểm số về trí thông minh tổng thể, khả năng hành vi và ảnh hưởng tinh thần đến chức năng vận động thấp hơn những người không uống rượu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮酒影响老年人智力水平 (Rượu, đồ uống có cồn ảnh hưởng, tác động tuổi già, tuổi cao niên người trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc trình độ, mức độ)
- B. 适量饮酒有益于老人健康 (Số lượng, chất lượng rượu, đồ uống có cồn có ở, tại người già, người cao tuổi khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 不饮酒减缓老人智力衰退 (Không rượu, đồ uống có cồn giảm, trừ chậm rãi hoãn lại, từ từ chậm chạp người già, người cao tuổi trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc suy thoái (kinh tế), suy giảm sa sút (trí nhớ)
- D. 饮酒影响老年人认知能力 (Rượu, đồ uống có cồn ảnh hưởng, tác động tuổi già, tuổi cao niên người nhận ra, nhận biết biết, nhận thức năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (适量饮酒有益于老人健康 — Uống rượu vừa phải rất tốt cho sức khỏe người già) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột bác sĩ y khoa đã tiến hành nghiên cứu một số tác phẩm âm nhạc dựa trên y học và tâm lý học. Ông phát hiện ra rằng những chuyển động chậm trong tác phẩm của Bach, Handel và những người khác có thể loại bỏ sự căng thẳng trong não và đưa con người vào trạng thái thiền định. Ông yêu cầu học sinh nghe nhạc có tiết tấu chậm và đọc to những tài liệu cần ghi nhớ theo nhịp nhạc. Sau khi học xong, hãy mở nhạc vui vẻ thêm hai phút nữa để não phục hồi sau các hoạt động trí nhớ. Hóa ra trí nhớ hoạt động rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位医学博士以医学和心理学为依据,对一些乐曲进行了研究。他发现,巴赫、亨德尔等人作品中的慢板乐章能够消除大脑的紧张情绪,使人进入冥想状态。他让学生们听着节奏缓慢的音乐,并且和着音乐的节拍读出需要记忆的材料。学习结束之后,再播放两分钟欢快的音乐,让大脑从记忆活动中恢复过来。结果发现,记忆效果很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Một bác sĩ y khoa đã tiến hành nghiên cứu một số tác phẩm âm nhạc dựa trên y học và tâm lý học. Ông phát hiện ra rằng những chuyển động chậm trong tác phẩm của Bach, Handel và những người khác có thể loại bỏ sự căng thẳng trong não và đưa con người vào trạng thái thiền định. Ông yêu cầu học sinh nghe nhạc có tiết tấu chậm và đọc to những tài liệu cần ghi nhớ theo nhịp nhạc. Sau khi học xong, hãy mở nhạc vui vẻ thêm hai phút nữa để não phục hồi sau các hoạt động trí nhớ. Hóa ra trí nhớ hoạt động rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欢快的音乐提高记忆 (Âm nhạc vui tươi, rộn rã rộn ràng hoan hỉ nâng cao, cải thiện trí nhớ, ký ức)
- B. 大脑放松时记忆最强 (Bộ não, đại não thư giãn, thả lỏng thời gian, giờ trí nhớ, ký ức nhất mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 轻松的音乐有助记忆 (Âm nhạc nhẹ nhõm, thư thái có trí nhớ, ký ức)
- D. 多听音乐能帮助记忆 (Nhiều nghe nhạc có thể giúp đỡ trí nhớ, ký ức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (轻松的音乐有助记忆 — Nhạc thư giãn giúp trí nhớ tốt) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác cơ quan hữu quan cho biết, sự xuất hiện của dân số 1,3 tỷ người đã mang đến những thách thức nghiêm trọng mới cho công tác dân số và kế hoạch hóa gia đình của Trung Quốc. Hiện nay là thời kỳ mà cả tốc độ tăng dân số thấp và tốc độ tăng dân số cao cùng tồn tại, các điều kiện cơ bản của quốc gia về dân số đông không thay đổi. Mức sinh thấp hiện nay không ổn định, tỷ số giới tính khi sinh tiếp tục tăng, dân số di cư và người già sẽ bước vào thời kỳ đỉnh cao, lực lượng lao động tăng mạnh đã tạo thêm áp lực rõ ràng cho tình trạng đầy đủ việc làm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有关权威人士表示,13亿人口规模的到来,使中国的人口和计划生育工作面临新的严峻考验。现在是人口低增长率、高增长量并存的时期,人口规模庞大的基本国情没有变。目前的低生育水平并不稳定,出生人口性别比持续升高,流动人口、老龄人口将进入高峰期,劳动力人口剧增给充分就业增添了明显压力。
• Nghĩa tiếng Việt: Các cơ quan hữu quan cho biết, sự xuất hiện của dân số 1,3 tỷ người đã mang đến những thách thức nghiêm trọng mới cho công tác dân số và kế hoạch hóa gia đình của Trung Quốc. Hiện nay là thời kỳ mà cả tốc độ tăng dân số thấp và tốc độ tăng dân số cao cùng tồn tại, các điều kiện cơ bản của quốc gia về dân số đông không thay đổi. Mức sinh thấp hiện nay không ổn định, tỷ số giới tính khi sinh tiếp tục tăng, dân số di cư và người già sẽ bước vào thời kỳ đỉnh cao, lực lượng lao động tăng mạnh đã tạo thêm áp lực rõ ràng cho tình trạng đầy đủ việc làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国人口持续增长的趋势将得到改变 (Trung Quốc dân số, nhân khẩu kéo dài, duy trì liên tục xu thế, xu hướng tăng trưởng, mở mang sẽ, sắp nhận được, đạt được (kết quả thay đổi, biến đổi)
- B. 近年来中国人口增长量将会持续降低 (Những năm gần đây, vài năm trở lại đây Trung Quốc dân số, nhân khẩu tăng trưởng, mở mang số lượng, chất lượng sẽ, sắp biết kéo dài, duy trì liên tục hạ thấp, giảm thiểu)
- C. 中国老龄人口占总人口的比例将增加 (Trung Quốc già, lớn tuổi tuổi tác dân số, nhân khẩu chiếm (tỷ lệ, vị trí tổng, toàn bộ tỷ lệ, tỷ xích dân số, nhân khẩu sẽ, sắp tăng lên, gia tăng)
- D. 近年来中国人口增长率将会持续升高 (Những năm gần đây, vài năm trở lại đây Trung Quốc dân số, nhân khẩu tăng trưởng, mở mang sẽ, sắp biết kéo dài, duy trì liên tục tăng cao, nâng cao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (中国老龄人口占总人口的比例将增加 — Tỷ lệ người già của Trung Quốc trong tổng dân số sẽ tăng) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người thực sự, người có thể tạo ra công cụ, đã xuất hiện trong vòng một triệu năm qua. Xét về lịch sử phát triển lâu dài của trái đất thì một triệu năm này là một khoảng thời gian rất ngắn; nhưng so với lịch sử được ghi lại của nhân loại thì một triệu năm là quá dài. Mọi người luôn muốn tìm hiểu: Điều gì đã xảy ra trong hàng triệu năm này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 真正的人、能创造工具的人是出现在近一百万年之内的。对悠远的地球发展史来说,这一百万年是很短暂的时间;但和人类有文字记载的历史相比,一百万年就太久远了。人们总想弄明白:这一百万年之间到底发生了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con người thực sự, người có thể tạo ra công cụ, đã xuất hiện trong vòng một triệu năm qua. Xét về lịch sử phát triển lâu dài của trái đất thì một triệu năm này là một khoảng thời gian rất ngắn; nhưng so với lịch sử được ghi lại của nhân loại thì một triệu năm là quá dài. Mọi người luôn muốn tìm hiểu: Điều gì đã xảy ra trong hàng triệu năm này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与地球相比,人类历史太短了 (So sánh, so với (tương quan so sánh) cùng/với Trái Đất, địa cầu loài người, nhân loại lịch sử quá ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
- B. 一百万年前地球上出现了人类 (Một trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) trước Tết, trước năm mới Trái Đất, địa cầu trên xuất hiện, hiện ra rồi loài người, nhân loại)
- C. 人类是具有很强好奇心的生物 (Loài người, nhân loại là, phải sở hữu, có được rất mạnh mẽ, kiên cường sinh vật, công nghệ sinh học tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá)
- D. 地球拥有一百万年的发展历史 (Trái Đất, địa cầu sở hữu, có trong tay (nguồn lực một trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) phát triển năm (thời gian) lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (与地球相比,人类历史太短了 — So với trái đất, lịch sử loài người quá ngắn ngủi) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACứ giảm 1% lượng ozone trong không khí, tia cực tím chiếu xuống mặt đất sẽ tăng thêm 2% và tỷ lệ mắc bệnh ung thư da sẽ tăng khoảng 4%. Tia cực tím nằm xa nhất so với quang phổ đỏ trong bảy màu của mặt trời. Quần áo có thể hấp thụ và lọc ra nhiều tia cực tím của mặt trời hơn, từ đó làm giảm tác hại của tia cực tím đối với da.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 空气中的臭氧每减少1%,照射到地面的紫外线就要增加2%,而皮肤癌的发生率则增加4%左右。紫外线是位于太阳七色光谱中离红色光谱最远的、衣服可以吸收、过滤掉更多的太阳紫外线,从而减轻紫外线对皮肤的损害。
• Nghĩa tiếng Việt: Cứ giảm 1% lượng ozone trong không khí, tia cực tím chiếu xuống mặt đất sẽ tăng thêm 2% và tỷ lệ mắc bệnh ung thư da sẽ tăng khoảng 4%. Tia cực tím nằm xa nhất so với quang phổ đỏ trong bảy màu của mặt trời. Quần áo có thể hấp thụ và lọc ra nhiều tia cực tím của mặt trời hơn, từ đó làm giảm tác hại của tia cực tím đối với da.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红色衣服易于人体吸收紫外线 (Màu đỏ, sắc đỏ cách mạng quần áo ở, tại người hấp thu, hấp thụ màu tím, sắc tím bên ngoài đường, tuyến)
- B. 红色光会增加皮肤癌的发病率 (Màu đỏ, sắc đỏ cách mạng ánh sáng, quang biết tăng lên, gia tăng làn da, da phát bệnh, khởi phát bệnh bệnh ung thư)
- C. 穿红色衣服可减少紫外线伤害 (Mặc áo quần, đi giày màu đỏ, sắc đỏ cách mạng quần áo có thể giảm bớt, cắt giảm màu tím, sắc tím bên ngoài đường, tuyến làm tổn thương, làm hại)
- D. 臭氧减少可使皮肤癌患者减少 (Hôi, thối giảm bớt, cắt giảm có thể khiến cho, làm cho làn da, da bệnh ung thư bệnh nhân, người bệnh giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (穿红色衣服可减少紫外线伤害 — Mặc quần áo màu đỏ có thể giảm tác hại của tia cực tím) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người ở độ tuổi trung niên cho rằng hiến máu là việc của người trẻ, trong khi những người ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi lại cho rằng hiến máu có hại cho sức khỏe. Thực ra đây là một sự hiểu lầm. Từ góc độ y học chăm sóc sức khỏe, khi con người đến tuổi trung niên, chức năng tạo máu suy giảm, họ ít vận động, dễ tăng cân và độ nhớt của máu quá cao. Hiến máu thường xuyên có thể làm giảm độ nhớt của máu và tăng tốc độ lưu thông máu, từ đó cải thiện chức năng tạo máu và khả năng miễn dịch.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 许多中年人认为献血是年轻人的事,四五十岁的人都认为献血有碍健康。其实这是一个误解。从保健医学的角度看,人到中年,造血功能下降,运动减少,容易发胖,并会出现血液黏稠度过高的现象,而定期献血则可降低血液的黏稠度,使血液流动加快,从而改善造血功能,提高免疫力。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người ở độ tuổi trung niên cho rằng hiến máu là việc của người trẻ, trong khi những người ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi lại cho rằng hiến máu có hại cho sức khỏe. Thực ra đây là một sự hiểu lầm. Từ góc độ y học chăm sóc sức khỏe, khi con người đến tuổi trung niên, chức năng tạo máu suy giảm, họ ít vận động, dễ tăng cân và độ nhớt của máu quá cao. Hiến máu thường xuyên có thể làm giảm độ nhớt của máu và tăng tốc độ lưu thông máu, từ đó cải thiện chức năng tạo máu và khả năng miễn dịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中年人献血对健康不利 (Trung niên, tuổi trung niên người dâng hiến, hiến dâng máu, huyết — văn viết đối với khỏe mạnh, lành mạnh bất lợi, không có lợi)
- B. 血液黏稠者不适合献血 (Máu, huyết dịch đặc, sền sệt đậm đặc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp dâng hiến, hiến dâng máu, huyết — văn viết)
- C. 中年人献血降低免疫力 (Trung niên, tuổi trung niên người dâng hiến, hiến dâng máu, huyết — văn viết hạ thấp, giảm thiểu miễn dịch, hệ miễn dịch sức, sức lực)
- D. 中年人定期献血可防病 (Trung niên, tuổi trung niên người định kỳ, theo định kỳ dâng hiến, hiến dâng máu, huyết — văn viết có thể phòng, phòng chống bệnh, bệnh tật)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (中年人定期献血可防病 — Người trung niên có thể phòng ngừa bệnh tật bằng cách hiến máu thường xuyên) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nghiên cứu cho thấy đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày có thể giúp bệnh nhân trầm cảm thoát khỏi tâm trạng chán nản và nhanh chóng vực dậy tinh thần. Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm 44 bệnh nhân trầm cảm ở độ tuổi 18-55 không dùng bất kỳ loại thuốc nào. Các đối tượng đi bộ nhanh trong 30 phút mỗi ngày và bày tỏ rằng họ đang có tâm trạng tốt. Tương tự, đi bộ nhanh mỗi ngày không chỉ có tác dụng với bệnh nhân trầm cảm mà còn là cách tốt để điều chỉnh tinh thần cho người không mắc bệnh tâm thần.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一项研究发现,每天快走30分钟,能有效帮助抑郁症患者摆脱低落的情绪,迅速提起精神。研究人员对44名年龄在 18-55岁之间、没有服用任何药物的抑郁症患者进行了测试,被测试者每天快步走30分钟,表示心情很好。同样,每天快走不光对抑郁症患者有效,对没有任何心理疾病的人而言,同样也是心理调适的好方法。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu cho thấy đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày có thể giúp bệnh nhân trầm cảm thoát khỏi tâm trạng chán nản và nhanh chóng vực dậy tinh thần. Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm 44 bệnh nhân trầm cảm ở độ tuổi 18-55 không dùng bất kỳ loại thuốc nào. Các đối tượng đi bộ nhanh trong 30 phút mỗi ngày và bày tỏ rằng họ đang có tâm trạng tốt. Tương tự, đi bộ nhanh mỗi ngày không chỉ có tác dụng với bệnh nhân trầm cảm mà còn là cách tốt để điều chỉnh tinh thần cho người không mắc bệnh tâm thần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不运动易情绪低落 (Không thể thao, vận động tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu rơi, rụng)
- B. 中青年易得抑郁症 (Trong, ở giữa thanh niên, tuổi trẻ)
- C. 快走易患心理疾病 (Nhanh, mau đi, đi bộ mắc bệnh tâm lý, trạng thái tâm lý bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- D. 每天快步走心情好 (Mỗi trời, bầu trời nhanh, mau bước, bước đi đi, đi bộ tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (每天快步走心情好 — Đi bộ nhanh mỗi ngày giúp bạn cảm thấy dễ chịu) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, anh trai tôi mang về một con gà mái từ quê về. Con trai tôi đặt con gà mái ra ban công và nói sẽ nuôi nó một thời gian. Người con trai vui vẻ bắt đầu cho gà ăn. Khi anh đi học về vào trưa ngày hôm sau, anh phát hiện vết máu trên ban công. Khi kiểm tra thì phát hiện có nước rỉ ra từ chân gà. Gà có thói quen đào bới kiếm ăn. Chúng tiếp tục dùng móng vuốt đào bới để tìm côn trùng và những thứ ngon lành khác trong lớp đất tơi xốp. Bàn chân của con gà mái chảy máu vì thói quen cầm đồ của nó. Nhưng nó không biết rằng thứ nó đang đối mặt bây giờ không phải là nền đất mềm của vùng quê mà là nền bê tông của ban công thành phố. Người con trai băng bó vết thương cho nó và nói với nó rằng nó không thể đào xuyên qua sàn xi măng và sẽ không có đồ ăn ngon trong đó. Người con rải vụn bánh quy, lá rau xanh, hạt thóc khắp sàn nhà để gà mái có đủ thức ăn và không phải đào đất nữa. Nhưng buổi chiều đi học về, con trai ông phát hiện băng dán trên chân gà mái đã mòn từ lâu, trên ban công có rất nhiều máu, phần lớn thức ăn vương vãi trên mặt đất vẫn còn nguyên. Gà mái đào đất để kiếm thức ăn và theo thói quen. Người con lại băng bó móng cho con gà mái và cảnh báo: “Mày không được đào đất nữa, chân sẽ bị xước. Máu ngừng chảy thì mày sẽ chết!” Trưa hôm sau, chúng tôi phát hiện con gà mái nằm chết ở góc ban công. Móng vuốt của nó quả thực đã bị sứt mẻ, để lộ xương ngón chân. Trên mặt đất có máu khắp nơi. "Nó sắp chết." Con trai tôi buồn bã nói. “Nó đã tự sát.” tôi nói. Con trai tôi hỏi: “Sao lại ngu thế?” Tôi đáp: “Đó là một con gà”. Con trai tôi đã nói với con gà mái rằng nó sẽ chết nếu ăn như vậy, nhưng con gà không hiểu được lời nói của con người. Nó ngoan cố nhất quyết đi theo con đường sinh tồn của riêng mình và cuối cùng cũng chết vì nó. Câu hỏi: Tại sao chân gà lại chảy máu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一日,弟从故乡带来一只母鸡,儿子把这只母鸡放在阳台上,说要养一段时间。儿子欢天喜地开始喂鸡。第二天中午放学回来,他发现阳台上有血迹。一检查,是鸡爪子渗出的。鸡有刨食的习惯,一双爪子不停地刨,从被刨松的泥土中觅食小虫和其他可口的东西。母鸡一双爪子流血,便是因为它刨食的习惯。只是它不知道,它现在面对的不是乡村松软的泥土,而是城市阳台的水泥地。儿子为它包扎好伤口,并告诉它水泥地刨不动,里面也绝不会有可口的食物。儿子把饼干末、青菜叶、饭粒撒了一地,让母鸡有足够的食物,不必再刨地。可下午放学回家,儿子发现母鸡双爪上的创可贴早已磨烂,阳台上又多了不少血迹,撒在地上的食物大部分都还在。母鸡刨地是为了食物,也是出于习惯。儿子再次用创可贴为母鸡包扎双爪,并警告它:“你再也不能刨地了,你的两只脚会刨烂的。血流完了,你就会死掉!”第二天中午,我们发现母鸡缩在阳台一角,奄奄一息。它的双爪果真已经刨烂,露出了趾骨。地面上到处都是血迹。“它要死了。”儿子伤心地说“它是自杀的。”我说。儿子问:“它怎么这么蠢?”我回答:“它是鸡。”儿子已经告诉母鸡,它这样刨食是会送命的,但鸡听不懂人的话。它固执地坚持自己的生存方式,并最终因此而死。 — 第71题:母鸡的爪子为什么流血?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, anh trai tôi mang về một con gà mái từ quê về. Con trai tôi đặt con gà mái ra ban công và nói sẽ nuôi nó một thời gian. Người con trai vui vẻ bắt đầu cho gà ăn. Khi anh đi học về vào trưa ngày hôm sau, anh phát hiện vết máu trên ban công. Khi kiểm tra thì phát hiện có nước rỉ ra từ chân gà. Gà có thói quen đào bới kiếm ăn. Chúng tiếp tục dùng móng vuốt đào bới để tìm côn trùng và những thứ ngon lành khác trong lớp đất tơi xốp. Bàn chân của con gà mái chảy máu vì thói quen cầm đồ của nó. Nhưng nó không biết rằng thứ nó đang đối mặt bây giờ không phải là nền đất mềm của vùng quê mà là nền bê tông của ban công thành phố. Người con trai băng bó vết thương cho nó và nói với nó rằng nó không thể đào xuyên qua sàn xi măng và sẽ không có đồ ăn ngon trong đó. Người con rải vụn bánh quy, lá rau xanh, hạt thóc khắp sàn nhà để gà mái có đủ thức ăn và không phải đào đất nữa. Nhưng buổi chiều đi học về, con trai ông phát hiện băng dán trên chân gà mái đã mòn từ lâu, trên ban công có rất nhiều máu, phần lớn thức ăn vương vãi trên mặt đất vẫn còn nguyên. Gà mái đào đất để kiếm thức ăn và theo thói quen. Người con lại băng bó móng cho con gà mái và cảnh báo: “Mày không được đào đất nữa, chân sẽ bị xước. Máu ngừng chảy thì mày sẽ chết!” Trưa hôm sau, chúng tôi phát hiện con gà mái nằm chết ở góc ban công. Móng vuốt của nó quả thực đã bị sứt mẻ, để lộ xương ngón chân. Trên mặt đất có máu khắp nơi. "Nó sắp chết." Con trai tôi buồn bã nói. “Nó đã tự sát.” tôi nói. Con trai tôi hỏi: “Sao lại ngu thế?” Tôi đáp: “Đó là một con gà”. Con trai tôi đã nói với con gà mái rằng nó sẽ chết nếu ăn như vậy, nhưng con gà không hiểu được lời nói của con người. Nó ngoan cố nhất quyết đi theo con đường sinh tồn của riêng mình và cuối cùng cũng chết vì nó. Câu hỏi: Tại sao chân gà lại chảy máu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不适应城市气候 (Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) thành phố khí hậu)
- B. 撞击坚硬的阳台 (Đâm, va chạm ban công cứng rắn, rắn chắc)
- C. 对饲养环境不满 (Đối với nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật) môi trường bất mãn, không hài lòng)
- D. 在水泥地上刨食 (Ở xi măng, vật liệu xây dựng xi măng trên mặt đất, dưới đất Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “母鸡的爪子为什么流血?”, phương án D (在水泥地上刨食 — Ăn uống trên sàn bê tông) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, anh trai tôi mang về một con gà mái từ quê về. Con trai tôi đặt con gà mái ra ban công và nói sẽ nuôi nó một thời gian. Người con trai vui vẻ bắt đầu cho gà ăn. Khi anh đi học về vào trưa ngày hôm sau, anh phát hiện vết máu trên ban công. Khi kiểm tra thì phát hiện có nước rỉ ra từ chân gà. Gà có thói quen đào bới kiếm ăn. Chúng tiếp tục dùng móng vuốt đào bới để tìm côn trùng và những thứ ngon lành khác trong lớp đất tơi xốp. Bàn chân của con gà mái chảy máu vì thói quen cầm đồ của nó. Nhưng nó không biết rằng thứ nó đang đối mặt bây giờ không phải là nền đất mềm của vùng quê mà là nền bê tông của ban công thành phố. Người con trai băng bó vết thương cho nó và nói với nó rằng nó không thể đào xuyên qua sàn xi măng và sẽ không có đồ ăn ngon trong đó. Người con rải vụn bánh quy, lá rau xanh, hạt thóc khắp sàn nhà để gà mái có đủ thức ăn và không phải đào đất nữa. Nhưng buổi chiều đi học về, con trai ông phát hiện băng dán trên chân gà mái đã mòn từ lâu, trên ban công có rất nhiều máu, phần lớn thức ăn vương vãi trên mặt đất vẫn còn nguyên. Gà mái đào đất để kiếm thức ăn và theo thói quen. Người con lại băng bó móng cho con gà mái và cảnh báo: “Mày không được đào đất nữa, chân sẽ bị xước. Máu ngừng chảy thì mày sẽ chết!” Trưa hôm sau, chúng tôi phát hiện con gà mái nằm chết ở góc ban công. Móng vuốt của nó quả thực đã bị sứt mẻ, để lộ xương ngón chân. Trên mặt đất có máu khắp nơi. "Nó sắp chết." Con trai tôi buồn bã nói. “Nó đã tự sát.” tôi nói. Con trai tôi hỏi: “Sao lại ngu thế?” Tôi đáp: “Đó là một con gà”. Con trai tôi đã nói với con gà mái rằng nó sẽ chết nếu ăn như vậy, nhưng con gà không hiểu được lời nói của con người. Nó ngoan cố nhất quyết đi theo con đường sinh tồn của riêng mình và cuối cùng cũng chết vì nó. Câu hỏi: Tại sao con gà mái lại chết?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一日,弟从故乡带来一只母鸡,儿子把这只母鸡放在阳台上,说要养一段时间。儿子欢天喜地开始喂鸡。第二天中午放学回来,他发现阳台上有血迹。一检查,是鸡爪子渗出的。鸡有刨食的习惯,一双爪子不停地刨,从被刨松的泥土中觅食小虫和其他可口的东西。母鸡一双爪子流血,便是因为它刨食的习惯。只是它不知道,它现在面对的不是乡村松软的泥土,而是城市阳台的水泥地。儿子为它包扎好伤口,并告诉它水泥地刨不动,里面也绝不会有可口的食物。儿子把饼干末、青菜叶、饭粒撒了一地,让母鸡有足够的食物,不必再刨地。可下午放学回家,儿子发现母鸡双爪上的创可贴早已磨烂,阳台上又多了不少血迹,撒在地上的食物大部分都还在。母鸡刨地是为了食物,也是出于习惯。儿子再次用创可贴为母鸡包扎双爪,并警告它:“你再也不能刨地了,你的两只脚会刨烂的。血流完了,你就会死掉!”第二天中午,我们发现母鸡缩在阳台一角,奄奄一息。它的双爪果真已经刨烂,露出了趾骨。地面上到处都是血迹。“它要死了。”儿子伤心地说“它是自杀的。”我说。儿子问:“它怎么这么蠢?”我回答:“它是鸡。”儿子已经告诉母鸡,它这样刨食是会送命的,但鸡听不懂人的话。它固执地坚持自己的生存方式,并最终因此而死。 — 第72题:母鸡为什么会死?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, anh trai tôi mang về một con gà mái từ quê về. Con trai tôi đặt con gà mái ra ban công và nói sẽ nuôi nó một thời gian. Người con trai vui vẻ bắt đầu cho gà ăn. Khi anh đi học về vào trưa ngày hôm sau, anh phát hiện vết máu trên ban công. Khi kiểm tra thì phát hiện có nước rỉ ra từ chân gà. Gà có thói quen đào bới kiếm ăn. Chúng tiếp tục dùng móng vuốt đào bới để tìm côn trùng và những thứ ngon lành khác trong lớp đất tơi xốp. Bàn chân của con gà mái chảy máu vì thói quen cầm đồ của nó. Nhưng nó không biết rằng thứ nó đang đối mặt bây giờ không phải là nền đất mềm của vùng quê mà là nền bê tông của ban công thành phố. Người con trai băng bó vết thương cho nó và nói với nó rằng nó không thể đào xuyên qua sàn xi măng và sẽ không có đồ ăn ngon trong đó. Người con rải vụn bánh quy, lá rau xanh, hạt thóc khắp sàn nhà để gà mái có đủ thức ăn và không phải đào đất nữa. Nhưng buổi chiều đi học về, con trai ông phát hiện băng dán trên chân gà mái đã mòn từ lâu, trên ban công có rất nhiều máu, phần lớn thức ăn vương vãi trên mặt đất vẫn còn nguyên. Gà mái đào đất để kiếm thức ăn và theo thói quen. Người con lại băng bó móng cho con gà mái và cảnh báo: “Mày không được đào đất nữa, chân sẽ bị xước. Máu ngừng chảy thì mày sẽ chết!” Trưa hôm sau, chúng tôi phát hiện con gà mái nằm chết ở góc ban công. Móng vuốt của nó quả thực đã bị sứt mẻ, để lộ xương ngón chân. Trên mặt đất có máu khắp nơi. "Nó sắp chết." Con trai tôi buồn bã nói. “Nó đã tự sát.” tôi nói. Con trai tôi hỏi: “Sao lại ngu thế?” Tôi đáp: “Đó là một con gà”. Con trai tôi đã nói với con gà mái rằng nó sẽ chết nếu ăn như vậy, nhưng con gà không hiểu được lời nói của con người. Nó ngoan cố nhất quyết đi theo con đường sinh tồn của riêng mình và cuối cùng cũng chết vì nó. Câu hỏi: Tại sao con gà mái lại chết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 固执坚持 (kiên trì, bền bỉ cố chấp, bướng bỉnh)
- B. 流血过多 (Chảy, trôi chảy (dòng nước) máu, huyết — văn viết đã từng nhiều)
- C. 缺少食物 (thiếu thốn, thiếu hụt thức ăn, thực phẩm)
- D. 绝食自杀 (Tuyệt đối Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. tự sát, tự tử)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “母鸡为什么会死?”, phương án A (固执坚持 — Bướng bỉnh và kiên trì) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước vô số thương hiệu sản phẩm sữa hiện có trên thị trường, người tiêu dùng thường cảm thấy bối rối khi đứng trước tủ đựng sữa trong siêu thị. Nói chung, sữa chua vẫn có lượng calo cao hơn sữa. Để duy trì vóc dáng thon gọn, bạn nên lựa chọn kỹ nhãn hiệu và loại sữa chua; Hơn nữa, nên hạn chế số lượng ăn, nếu không bạn sẽ tiêu tốn rất nhiều calo, khiến bạn dễ tăng cân nhưng lại khó giảm cân. Xin lưu ý khi mua sữa nên tránh “hai cao một thấp”, tức là nhiệt độ cao, canxi cao và ít béo. Trước hết, khi tiệt trùng sữa, nhiệt độ càng cao thì càng tốt. Do các chất dinh dưỡng trong sữa bị phá hủy ở nhiệt độ cao và đường lactose trong sữa bị caramen hóa nên sữa UHT không có chất lượng tốt nhất. Thứ hai, hàm lượng canxi và nồng độ trong sữa càng cao thì càng tốt. Hiện nay, hàm lượng canxi trong sữa của các nhà sản xuất không có nhiều khác biệt. Để tìm điểm bán hàng, một số nhà sản xuất đã tăng hàm lượng canxi trong sản phẩm của họ một cách giả tạo và thêm canxi hóa học vào sữa tự nhiên. Tuy nhiên, những canxi hóa học này không thể được cơ thể con người hấp thụ. Theo thời gian, nó sẽ kết tủa trong cơ thể con người và thậm chí gây ra sỏi. Cuối cùng, hàm lượng chất béo trong sữa không được càng thấp càng tốt, tức là không cần phải tách béo sữa. Nhiều người lo lắng uống sữa sẽ béo nên luôn lựa chọn sữa gầy. Trên thực tế, chất béo có trong sữa sẽ không được chuyển hóa trực tiếp thành chất béo của con người và tỷ lệ chất béo có trong sữa tự nhiên không cao. Quan niệm uống sữa sẽ tăng cân là một hiểu lầm. Ngoài ra, hàm lượng dinh dưỡng trong sữa gầy bị giảm đi rất nhiều, không tốt cho sức khỏe con người. Sữa càng đặc thì càng tốt? không chắc chắn. Thêm chất làm đặc vào sữa cùng với nước sẽ làm sữa đặc hơn nhưng chất dinh dưỡng sẽ giảm đi. Nói cách khác, sữa pha với nước có thể đặc theo ý muốn, nhưng chưa chắc đặc hơn và để được lâu hơn trong cốc. Chất lượng sữa chủ yếu phụ thuộc vào hàm lượng chỉ số của nó có đạt tiêu chuẩn hay không. Hàm lượng protein trong sữa nguyên chất thường là 3 gam/ml và hàm lượng chất béo là 3,3 gam. Khi mua sữa, tốt nhất bạn nên đọc nhãn trên thành phần và đừng chỉ đánh giá dựa trên việc nó đặc hay không. Sữa nguyên chất tiêu chuẩn phải có màu hơi vàng sữa và có hình dạng giống như chiếc cốc. Tất nhiên, nó không hoạt động nếu nó quá mỏng. Nếu có màu sáng bóng như nước thì đó cũng không phải là sữa nguyên chất. Câu hỏi: Sữa nào tốt?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 面对当前市场上品牌众多的牛奶制品,消费者站在超市的奶品柜前,经常会感到无所适从。普遍来说,酸奶还是比牛奶的热量高一些。要保持苗条的身段,就应该慎选酸奶的品牌和种类;而且,食用量要有所限制,否则就会喝下一堆热量,增肥容易减肥难。请注意,选购牛奶时,要避免“两高一低”,即高温、高钙和低脂。首先,牛奶消毒不是温度越高越好。因为牛奶的营养成分在高温下会被破坏,其中的乳糖会焦化,所以超高温灭菌奶并非品质最优。其次,牛奶的含钙量和浓度不是越高越好。目前,各厂家牛奶的含钙量差别不大,有些厂家为了寻找卖点,人为提高产品的含钙量,在天然牛奶中加进化学钙。但是这些化学钙并不能被人体吸收,久而久之,在人体中沉淀下来,甚至会造成结石。最后,牛奶中的脂肪含量不是越低越好,即牛奶不是脱脂就好。很多人担心喝了牛奶会长胖,总是选择脱脂牛奶。其实牛奶所含的脂肪不会直接转化为人体脂肪,而且天然牛奶所含的脂肪比例并不高。认为喝了牛奶就会长胖,是一种误解。此外,脱脂牛奶的营养成分大为减少,也不利于人体健康。牛奶越稠越好吗?不一定。在加水的牛奶中放一种增稠剂,牛奶可以变稠,营养却降低了。也就是说,兑水的牛奶可以随意变稠,不一定越黏稠、挂杯越持久就越好。牛奶的好坏主要看它的指标含量是否符合标准,纯牛奶的蛋白质含量一般为每毫升3克,脂肪含量为3.3克。买牛奶的时候,最好多看一下成分的标识,不要单纯从是否黏稠来判断。标准纯牛奶应该是略带乳黄色,有挂杯现象。当然,太稀了也不行,如果颜色发亮,像水一样,也不是纯牛奶。 — 第73题:什么样的牛奶是好牛奶?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước vô số thương hiệu sản phẩm sữa hiện có trên thị trường, người tiêu dùng thường cảm thấy bối rối khi đứng trước tủ đựng sữa trong siêu thị. Nói chung, sữa chua vẫn có lượng calo cao hơn sữa. Để duy trì vóc dáng thon gọn, bạn nên lựa chọn kỹ nhãn hiệu và loại sữa chua; Hơn nữa, nên hạn chế số lượng ăn, nếu không bạn sẽ tiêu tốn rất nhiều calo, khiến bạn dễ tăng cân nhưng lại khó giảm cân. Xin lưu ý khi mua sữa nên tránh “hai cao một thấp”, tức là nhiệt độ cao, canxi cao và ít béo. Trước hết, khi tiệt trùng sữa, nhiệt độ càng cao thì càng tốt. Do các chất dinh dưỡng trong sữa bị phá hủy ở nhiệt độ cao và đường lactose trong sữa bị caramen hóa nên sữa UHT không có chất lượng tốt nhất. Thứ hai, hàm lượng canxi và nồng độ trong sữa càng cao thì càng tốt. Hiện nay, hàm lượng canxi trong sữa của các nhà sản xuất không có nhiều khác biệt. Để tìm điểm bán hàng, một số nhà sản xuất đã tăng hàm lượng canxi trong sản phẩm của họ một cách giả tạo và thêm canxi hóa học vào sữa tự nhiên. Tuy nhiên, những canxi hóa học này không thể được cơ thể con người hấp thụ. Theo thời gian, nó sẽ kết tủa trong cơ thể con người và thậm chí gây ra sỏi. Cuối cùng, hàm lượng chất béo trong sữa không được càng thấp càng tốt, tức là không cần phải tách béo sữa. Nhiều người lo lắng uống sữa sẽ béo nên luôn lựa chọn sữa gầy. Trên thực tế, chất béo có trong sữa sẽ không được chuyển hóa trực tiếp thành chất béo của con người và tỷ lệ chất béo có trong sữa tự nhiên không cao. Quan niệm uống sữa sẽ tăng cân là một hiểu lầm. Ngoài ra, hàm lượng dinh dưỡng trong sữa gầy bị giảm đi rất nhiều, không tốt cho sức khỏe con người. Sữa càng đặc thì càng tốt? không chắc chắn. Thêm chất làm đặc vào sữa cùng với nước sẽ làm sữa đặc hơn nhưng chất dinh dưỡng sẽ giảm đi. Nói cách khác, sữa pha với nước có thể đặc theo ý muốn, nhưng chưa chắc đặc hơn và để được lâu hơn trong cốc. Chất lượng sữa chủ yếu phụ thuộc vào hàm lượng chỉ số của nó có đạt tiêu chuẩn hay không. Hàm lượng protein trong sữa nguyên chất thường là 3 gam/ml và hàm lượng chất béo là 3,3 gam. Khi mua sữa, tốt nhất bạn nên đọc nhãn trên thành phần và đừng chỉ đánh giá dựa trên việc nó đặc hay không. Sữa nguyên chất tiêu chuẩn phải có màu hơi vàng sữa và có hình dạng giống như chiếc cốc. Tất nhiên, nó không hoạt động nếu nó quá mỏng. Nếu có màu sáng bóng như nước thì đó cũng không phải là sữa nguyên chất. Câu hỏi: Sữa nào tốt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经过高温消毒 (Đi qua, trải qua nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức khử trùng, tiêu độc sát khuẩn)
- B. 脂肪含量很低 (Mỡ, chất béo hàm lượng, nồng độ thành phần rất thấp, cúi đầu)
- C. 指标含量达标 (Chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường hàm lượng, nồng độ thành phần đạt chuẩn, đạt tiêu chuẩn quy định)
- D. 黏稠,挂杯久 (Đặc, sền sệt đậm đặc treo, móc cốc, ly lâu, lâu dài (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “什么样的牛奶是好牛奶?”, phương án C (指标含量达标 — Nội dung chỉ mục đạt chuẩn) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước vô số thương hiệu sản phẩm sữa hiện có trên thị trường, người tiêu dùng thường cảm thấy bối rối khi đứng trước tủ đựng sữa trong siêu thị. Nói chung, sữa chua vẫn có lượng calo cao hơn sữa. Để duy trì vóc dáng thon gọn, bạn nên lựa chọn kỹ nhãn hiệu và loại sữa chua; Hơn nữa, nên hạn chế số lượng ăn, nếu không bạn sẽ tiêu tốn rất nhiều calo, khiến bạn dễ tăng cân nhưng lại khó giảm cân. Xin lưu ý khi mua sữa nên tránh “hai cao một thấp”, tức là nhiệt độ cao, canxi cao và ít béo. Trước hết, khi tiệt trùng sữa, nhiệt độ càng cao thì càng tốt. Do các chất dinh dưỡng trong sữa bị phá hủy ở nhiệt độ cao và đường lactose trong sữa bị caramen hóa nên sữa UHT không có chất lượng tốt nhất. Thứ hai, hàm lượng canxi và nồng độ trong sữa càng cao thì càng tốt. Hiện nay, hàm lượng canxi trong sữa của các nhà sản xuất không có nhiều khác biệt. Để tìm điểm bán hàng, một số nhà sản xuất đã tăng hàm lượng canxi trong sản phẩm của họ một cách giả tạo và thêm canxi hóa học vào sữa tự nhiên. Tuy nhiên, những canxi hóa học này không thể được cơ thể con người hấp thụ. Theo thời gian, nó sẽ kết tủa trong cơ thể con người và thậm chí gây ra sỏi. Cuối cùng, hàm lượng chất béo trong sữa không được càng thấp càng tốt, tức là không cần phải tách béo sữa. Nhiều người lo lắng uống sữa sẽ béo nên luôn lựa chọn sữa gầy. Trên thực tế, chất béo có trong sữa sẽ không được chuyển hóa trực tiếp thành chất béo của con người và tỷ lệ chất béo có trong sữa tự nhiên không cao. Quan niệm uống sữa sẽ tăng cân là một hiểu lầm. Ngoài ra, hàm lượng dinh dưỡng trong sữa gầy bị giảm đi rất nhiều, không tốt cho sức khỏe con người. Sữa càng đặc thì càng tốt? không chắc chắn. Thêm chất làm đặc vào sữa cùng với nước sẽ làm sữa đặc hơn nhưng chất dinh dưỡng sẽ giảm đi. Nói cách khác, sữa pha với nước có thể đặc theo ý muốn, nhưng chưa chắc đặc hơn và để được lâu hơn trong cốc. Chất lượng sữa chủ yếu phụ thuộc vào hàm lượng chỉ số của nó có đạt tiêu chuẩn hay không. Hàm lượng protein trong sữa nguyên chất thường là 3 gam/ml và hàm lượng chất béo là 3,3 gam. Khi mua sữa, tốt nhất bạn nên đọc nhãn trên thành phần và đừng chỉ đánh giá dựa trên việc nó đặc hay không. Sữa nguyên chất tiêu chuẩn phải có màu hơi vàng sữa và có hình dạng giống như chiếc cốc. Tất nhiên, nó không hoạt động nếu nó quá mỏng. Nếu có màu sáng bóng như nước thì đó cũng không phải là sữa nguyên chất. Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 面对当前市场上品牌众多的牛奶制品,消费者站在超市的奶品柜前,经常会感到无所适从。普遍来说,酸奶还是比牛奶的热量高一些。要保持苗条的身段,就应该慎选酸奶的品牌和种类;而且,食用量要有所限制,否则就会喝下一堆热量,增肥容易减肥难。请注意,选购牛奶时,要避免“两高一低”,即高温、高钙和低脂。首先,牛奶消毒不是温度越高越好。因为牛奶的营养成分在高温下会被破坏,其中的乳糖会焦化,所以超高温灭菌奶并非品质最优。其次,牛奶的含钙量和浓度不是越高越好。目前,各厂家牛奶的含钙量差别不大,有些厂家为了寻找卖点,人为提高产品的含钙量,在天然牛奶中加进化学钙。但是这些化学钙并不能被人体吸收,久而久之,在人体中沉淀下来,甚至会造成结石。最后,牛奶中的脂肪含量不是越低越好,即牛奶不是脱脂就好。很多人担心喝了牛奶会长胖,总是选择脱脂牛奶。其实牛奶所含的脂肪不会直接转化为人体脂肪,而且天然牛奶所含的脂肪比例并不高。认为喝了牛奶就会长胖,是一种误解。此外,脱脂牛奶的营养成分大为减少,也不利于人体健康。牛奶越稠越好吗?不一定。在加水的牛奶中放一种增稠剂,牛奶可以变稠,营养却降低了。也就是说,兑水的牛奶可以随意变稠,不一定越黏稠、挂杯越持久就越好。牛奶的好坏主要看它的指标含量是否符合标准,纯牛奶的蛋白质含量一般为每毫升3克,脂肪含量为3.3克。买牛奶的时候,最好多看一下成分的标识,不要单纯从是否黏稠来判断。标准纯牛奶应该是略带乳黄色,有挂杯现象。当然,太稀了也不行,如果颜色发亮,像水一样,也不是纯牛奶。 — 第74题:下列哪项是正确的?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước vô số thương hiệu sản phẩm sữa hiện có trên thị trường, người tiêu dùng thường cảm thấy bối rối khi đứng trước tủ đựng sữa trong siêu thị. Nói chung, sữa chua vẫn có lượng calo cao hơn sữa. Để duy trì vóc dáng thon gọn, bạn nên lựa chọn kỹ nhãn hiệu và loại sữa chua; Hơn nữa, nên hạn chế số lượng ăn, nếu không bạn sẽ tiêu tốn rất nhiều calo, khiến bạn dễ tăng cân nhưng lại khó giảm cân. Xin lưu ý khi mua sữa nên tránh “hai cao một thấp”, tức là nhiệt độ cao, canxi cao và ít béo. Trước hết, khi tiệt trùng sữa, nhiệt độ càng cao thì càng tốt. Do các chất dinh dưỡng trong sữa bị phá hủy ở nhiệt độ cao và đường lactose trong sữa bị caramen hóa nên sữa UHT không có chất lượng tốt nhất. Thứ hai, hàm lượng canxi và nồng độ trong sữa càng cao thì càng tốt. Hiện nay, hàm lượng canxi trong sữa của các nhà sản xuất không có nhiều khác biệt. Để tìm điểm bán hàng, một số nhà sản xuất đã tăng hàm lượng canxi trong sản phẩm của họ một cách giả tạo và thêm canxi hóa học vào sữa tự nhiên. Tuy nhiên, những canxi hóa học này không thể được cơ thể con người hấp thụ. Theo thời gian, nó sẽ kết tủa trong cơ thể con người và thậm chí gây ra sỏi. Cuối cùng, hàm lượng chất béo trong sữa không được càng thấp càng tốt, tức là không cần phải tách béo sữa. Nhiều người lo lắng uống sữa sẽ béo nên luôn lựa chọn sữa gầy. Trên thực tế, chất béo có trong sữa sẽ không được chuyển hóa trực tiếp thành chất béo của con người và tỷ lệ chất béo có trong sữa tự nhiên không cao. Quan niệm uống sữa sẽ tăng cân là một hiểu lầm. Ngoài ra, hàm lượng dinh dưỡng trong sữa gầy bị giảm đi rất nhiều, không tốt cho sức khỏe con người. Sữa càng đặc thì càng tốt? không chắc chắn. Thêm chất làm đặc vào sữa cùng với nước sẽ làm sữa đặc hơn nhưng chất dinh dưỡng sẽ giảm đi. Nói cách khác, sữa pha với nước có thể đặc theo ý muốn, nhưng chưa chắc đặc hơn và để được lâu hơn trong cốc. Chất lượng sữa chủ yếu phụ thuộc vào hàm lượng chỉ số của nó có đạt tiêu chuẩn hay không. Hàm lượng protein trong sữa nguyên chất thường là 3 gam/ml và hàm lượng chất béo là 3,3 gam. Khi mua sữa, tốt nhất bạn nên đọc nhãn trên thành phần và đừng chỉ đánh giá dựa trên việc nó đặc hay không. Sữa nguyên chất tiêu chuẩn phải có màu hơi vàng sữa và có hình dạng giống như chiếc cốc. Tất nhiên, nó không hoạt động nếu nó quá mỏng. Nếu có màu sáng bóng như nước thì đó cũng không phải là sữa nguyên chất. Câu hỏi: Câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高温灭菌奶品质最佳 (Nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức tắt, dập tắt sữa chất lượng sản phẩm tốt nhất, tối ưu)
- B. 脱脂牛奶对健康不利 (Cởi (quần áo, giày dép) mỡ, mỡ sữa tươi đối với khỏe mạnh, lành mạnh bất lợi, không có lợi)
- C. 多喝酸奶可促进消化 (Nhiều uống sữa chua, yaourt có thể thúc đẩy, xúc tiến tiêu hóa)
- D. 高钙奶利于人体吸收 (Cao canxi (nguyên tố hóa học Ca) sữa có lợi, lợi ích ở, tại người hấp thu, hấp thụ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “下列哪项是正确的?”, phương án B (脱脂牛奶对健康不利 — Sữa gầy có hại cho sức khỏe của bạn) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước vô số thương hiệu sản phẩm sữa hiện có trên thị trường, người tiêu dùng thường cảm thấy bối rối khi đứng trước tủ đựng sữa trong siêu thị. Nói chung, sữa chua vẫn có lượng calo cao hơn sữa. Để duy trì vóc dáng thon gọn, bạn nên lựa chọn kỹ nhãn hiệu và loại sữa chua; Hơn nữa, nên hạn chế số lượng ăn, nếu không bạn sẽ tiêu tốn rất nhiều calo, khiến bạn dễ tăng cân nhưng lại khó giảm cân. Xin lưu ý khi mua sữa nên tránh “hai cao một thấp”, tức là nhiệt độ cao, canxi cao và ít béo. Trước hết, khi tiệt trùng sữa, nhiệt độ càng cao thì càng tốt. Do các chất dinh dưỡng trong sữa bị phá hủy ở nhiệt độ cao và đường lactose trong sữa bị caramen hóa nên sữa UHT không có chất lượng tốt nhất. Thứ hai, hàm lượng canxi và nồng độ trong sữa càng cao thì càng tốt. Hiện nay, hàm lượng canxi trong sữa của các nhà sản xuất không có nhiều khác biệt. Để tìm điểm bán hàng, một số nhà sản xuất đã tăng hàm lượng canxi trong sản phẩm của họ một cách giả tạo và thêm canxi hóa học vào sữa tự nhiên. Tuy nhiên, những canxi hóa học này không thể được cơ thể con người hấp thụ. Theo thời gian, nó sẽ kết tủa trong cơ thể con người và thậm chí gây ra sỏi. Cuối cùng, hàm lượng chất béo trong sữa không được càng thấp càng tốt, tức là không cần phải tách béo sữa. Nhiều người lo lắng uống sữa sẽ béo nên luôn lựa chọn sữa gầy. Trên thực tế, chất béo có trong sữa sẽ không được chuyển hóa trực tiếp thành chất béo của con người và tỷ lệ chất béo có trong sữa tự nhiên không cao. Quan niệm uống sữa sẽ tăng cân là một hiểu lầm. Ngoài ra, hàm lượng dinh dưỡng trong sữa gầy bị giảm đi rất nhiều, không tốt cho sức khỏe con người. Sữa càng đặc thì càng tốt? không chắc chắn. Thêm chất làm đặc vào sữa cùng với nước sẽ làm sữa đặc hơn nhưng chất dinh dưỡng sẽ giảm đi. Nói cách khác, sữa pha với nước có thể đặc theo ý muốn, nhưng chưa chắc đặc hơn và để được lâu hơn trong cốc. Chất lượng sữa chủ yếu phụ thuộc vào hàm lượng chỉ số của nó có đạt tiêu chuẩn hay không. Hàm lượng protein trong sữa nguyên chất thường là 3 gam/ml và hàm lượng chất béo là 3,3 gam. Khi mua sữa, tốt nhất bạn nên đọc nhãn trên thành phần và đừng chỉ đánh giá dựa trên việc nó đặc hay không. Sữa nguyên chất tiêu chuẩn phải có màu hơi vàng sữa và có hình dạng giống như chiếc cốc. Tất nhiên, nó không hoạt động nếu nó quá mỏng. Nếu có màu sáng bóng như nước thì đó cũng không phải là sữa nguyên chất. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 面对当前市场上品牌众多的牛奶制品,消费者站在超市的奶品柜前,经常会感到无所适从。普遍来说,酸奶还是比牛奶的热量高一些。要保持苗条的身段,就应该慎选酸奶的品牌和种类;而且,食用量要有所限制,否则就会喝下一堆热量,增肥容易减肥难。请注意,选购牛奶时,要避免“两高一低”,即高温、高钙和低脂。首先,牛奶消毒不是温度越高越好。因为牛奶的营养成分在高温下会被破坏,其中的乳糖会焦化,所以超高温灭菌奶并非品质最优。其次,牛奶的含钙量和浓度不是越高越好。目前,各厂家牛奶的含钙量差别不大,有些厂家为了寻找卖点,人为提高产品的含钙量,在天然牛奶中加进化学钙。但是这些化学钙并不能被人体吸收,久而久之,在人体中沉淀下来,甚至会造成结石。最后,牛奶中的脂肪含量不是越低越好,即牛奶不是脱脂就好。很多人担心喝了牛奶会长胖,总是选择脱脂牛奶。其实牛奶所含的脂肪不会直接转化为人体脂肪,而且天然牛奶所含的脂肪比例并不高。认为喝了牛奶就会长胖,是一种误解。此外,脱脂牛奶的营养成分大为减少,也不利于人体健康。牛奶越稠越好吗?不一定。在加水的牛奶中放一种增稠剂,牛奶可以变稠,营养却降低了。也就是说,兑水的牛奶可以随意变稠,不一定越黏稠、挂杯越持久就越好。牛奶的好坏主要看它的指标含量是否符合标准,纯牛奶的蛋白质含量一般为每毫升3克,脂肪含量为3.3克。买牛奶的时候,最好多看一下成分的标识,不要单纯从是否黏稠来判断。标准纯牛奶应该是略带乳黄色,有挂杯现象。当然,太稀了也不行,如果颜色发亮,像水一样,也不是纯牛奶。 — 第75题:这篇文章的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước vô số thương hiệu sản phẩm sữa hiện có trên thị trường, người tiêu dùng thường cảm thấy bối rối khi đứng trước tủ đựng sữa trong siêu thị. Nói chung, sữa chua vẫn có lượng calo cao hơn sữa. Để duy trì vóc dáng thon gọn, bạn nên lựa chọn kỹ nhãn hiệu và loại sữa chua; Hơn nữa, nên hạn chế số lượng ăn, nếu không bạn sẽ tiêu tốn rất nhiều calo, khiến bạn dễ tăng cân nhưng lại khó giảm cân. Xin lưu ý khi mua sữa nên tránh “hai cao một thấp”, tức là nhiệt độ cao, canxi cao và ít béo. Trước hết, khi tiệt trùng sữa, nhiệt độ càng cao thì càng tốt. Do các chất dinh dưỡng trong sữa bị phá hủy ở nhiệt độ cao và đường lactose trong sữa bị caramen hóa nên sữa UHT không có chất lượng tốt nhất. Thứ hai, hàm lượng canxi và nồng độ trong sữa càng cao thì càng tốt. Hiện nay, hàm lượng canxi trong sữa của các nhà sản xuất không có nhiều khác biệt. Để tìm điểm bán hàng, một số nhà sản xuất đã tăng hàm lượng canxi trong sản phẩm của họ một cách giả tạo và thêm canxi hóa học vào sữa tự nhiên. Tuy nhiên, những canxi hóa học này không thể được cơ thể con người hấp thụ. Theo thời gian, nó sẽ kết tủa trong cơ thể con người và thậm chí gây ra sỏi. Cuối cùng, hàm lượng chất béo trong sữa không được càng thấp càng tốt, tức là không cần phải tách béo sữa. Nhiều người lo lắng uống sữa sẽ béo nên luôn lựa chọn sữa gầy. Trên thực tế, chất béo có trong sữa sẽ không được chuyển hóa trực tiếp thành chất béo của con người và tỷ lệ chất béo có trong sữa tự nhiên không cao. Quan niệm uống sữa sẽ tăng cân là một hiểu lầm. Ngoài ra, hàm lượng dinh dưỡng trong sữa gầy bị giảm đi rất nhiều, không tốt cho sức khỏe con người. Sữa càng đặc thì càng tốt? không chắc chắn. Thêm chất làm đặc vào sữa cùng với nước sẽ làm sữa đặc hơn nhưng chất dinh dưỡng sẽ giảm đi. Nói cách khác, sữa pha với nước có thể đặc theo ý muốn, nhưng chưa chắc đặc hơn và để được lâu hơn trong cốc. Chất lượng sữa chủ yếu phụ thuộc vào hàm lượng chỉ số của nó có đạt tiêu chuẩn hay không. Hàm lượng protein trong sữa nguyên chất thường là 3 gam/ml và hàm lượng chất béo là 3,3 gam. Khi mua sữa, tốt nhất bạn nên đọc nhãn trên thành phần và đừng chỉ đánh giá dựa trên việc nó đặc hay không. Sữa nguyên chất tiêu chuẩn phải có màu hơi vàng sữa và có hình dạng giống như chiếc cốc. Tất nhiên, nó không hoạt động nếu nó quá mỏng. Nếu có màu sáng bóng như nước thì đó cũng không phải là sữa nguyên chất. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选购奶制品要得法 (Chọn, lựa chọn tuyển chọn mua sắm, mua vào trang bị sữa phẩm chất, phẩm cách cần pháp luật, luật lệ)
- B. 怎样喝牛奶才健康 (Như thế nào, ra sao uống sữa tươi mới, vừa mới khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 奶制品的适用人群 (Sữa thích hợp áp dụng, phù hợp sử dụng phẩm chất, phẩm cách đám đông, dòng người)
- D. 奶制品的制作过程 (Sữa chế tác, sản xuất phẩm chất, phẩm cách quá trình, tiến trình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章的主要内容是:”, phương án A (选购奶制品要得法 — Cách lựa chọn sản phẩm sữa đúng cách) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một nhà động vật học ở Úc đã mang về hai con khỉ từ lưu vực sông Amazon. Một người cực kỳ mạnh mẽ và người kia thì nhỏ bé và yếu đuối. Anh nuôi chúng trong hai lồng, cho chúng ăn cẩn thận hàng ngày và quan sát thói quen sinh hoạt của chúng. Một năm sau, con khỉ lớn chết không rõ nguyên nhân. Để không làm gián đoạn cuộc nghiên cứu, nhà động vật học đã nhờ người mang một con khỉ khác từ Brazil về. Con này lớn hơn con đã chết nhưng lại chết cách đây khoảng nửa năm. Để tìm ra nguyên nhân, các nhà động vật học đã mổ xẻ xác hai con khỉ nhưng từ đầu đến cuối đều không tìm ra nguyên nhân. Sau đó, các nhà động vật học quay trở lại sông Amazon để nghiên cứu loài khỉ ở đó. Kết quả là ông phát hiện ra rằng tất cả những con khỉ có thân hình to lớn và khỏe mạnh đều có mối quan hệ giữa các cá nhân tốt hơn. Khi những con khỉ khác có được thức ăn, chúng luôn có thể chia sẻ. Loại khỉ này hiếm khi đứng yên. Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, chúng lại di chuyển giữa bầy khỉ, rượt đuổi và chơi đùa với những con khỉ khác. Tuy nhiên, một khi bị bắt, những con khỉ này hiếm khi sống sót quá một năm. Nhưng những con khỉ thích nằm phơi nắng và nhắm mắt lại thì khác. Vì không thích sống thành bầy nên chúng hiếm khi chia sẻ thức ăn với những con khỉ khác. Những con khỉ này tương đối yếu nhưng chúng có thể sống lâu hơn sau khi bị bắt. Nhà động vật học sau đó kết luận rằng đối với loài khỉ, cuộc sống không có sự tương tác là một khiếm khuyết, và cuộc sống không có sự cô độc là một thảm họa. Câu hỏi: Tại sao con khỉ lớn bị bắt lại chết nhanh như vậy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 澳洲有一位动物学家,从亚马孙河流域带回了两只猴子,一只硕壮无比,一只瘦小赢弱。他把它们分别关在两只笼子里,每日精心喂养,观察它们的生活习性。一年后,大猴子莫名其妙地死掉了。为了不中断研究,动物学家又让人从巴西带来一只猴子,这只比死掉的那只更大,可是半年左右又死了。为了弄清原因,动物学家对两只猴子的尸体进行了解剖,可是从头到尾都没找到原因。后来,动物学家重返亚马孙河,对那里的猴群进行研究。结果他发现,凡是体大健壮的猴子,人际关系都比较好,其他猴子弄到食物时,它们总能分享到一份。这类猴子很少能静下来,它们一有空儿就在猴群中穿梭,与其他猴子追逐嬉闹。然而,这类猴子一旦被捉住,却很少能活过一年。而那些喜欢晒太阳和闭目养神的猴子则不同,由于它们不合群,因此很少能分享到其他猴子的食物,这类猴子长得都比较弱小,但它们被捉住后却可以活得比较久。这位动物学家后来得出结论说,对猴子而言,缺乏交往的生活是一种缺陷,缺乏独处的生活则是一种灾难。 — 第76题:被抓住的大猴子为什么很快就死了?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà động vật học ở Úc đã mang về hai con khỉ từ lưu vực sông Amazon. Một người cực kỳ mạnh mẽ và người kia thì nhỏ bé và yếu đuối. Anh nuôi chúng trong hai lồng, cho chúng ăn cẩn thận hàng ngày và quan sát thói quen sinh hoạt của chúng. Một năm sau, con khỉ lớn chết không rõ nguyên nhân. Để không làm gián đoạn cuộc nghiên cứu, nhà động vật học đã nhờ người mang một con khỉ khác từ Brazil về. Con này lớn hơn con đã chết nhưng lại chết cách đây khoảng nửa năm. Để tìm ra nguyên nhân, các nhà động vật học đã mổ xẻ xác hai con khỉ nhưng từ đầu đến cuối đều không tìm ra nguyên nhân. Sau đó, các nhà động vật học quay trở lại sông Amazon để nghiên cứu loài khỉ ở đó. Kết quả là ông phát hiện ra rằng tất cả những con khỉ có thân hình to lớn và khỏe mạnh đều có mối quan hệ giữa các cá nhân tốt hơn. Khi những con khỉ khác có được thức ăn, chúng luôn có thể chia sẻ. Loại khỉ này hiếm khi đứng yên. Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, chúng lại di chuyển giữa bầy khỉ, rượt đuổi và chơi đùa với những con khỉ khác. Tuy nhiên, một khi bị bắt, những con khỉ này hiếm khi sống sót quá một năm. Nhưng những con khỉ thích nằm phơi nắng và nhắm mắt lại thì khác. Vì không thích sống thành bầy nên chúng hiếm khi chia sẻ thức ăn với những con khỉ khác. Những con khỉ này tương đối yếu nhưng chúng có thể sống lâu hơn sau khi bị bắt. Nhà động vật học sau đó kết luận rằng đối với loài khỉ, cuộc sống không có sự tương tác là một khiếm khuyết, và cuộc sống không có sự cô độc là một thảm họa. Câu hỏi: Tại sao con khỉ lớn bị bắt lại chết nhanh như vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水土不服 (Nước đất, bùn đất không phục, không chịu thua)
- B. 喂养不当 (Alo, này nuôi, nuôi dưỡng không làm (nghề), khi)
- C. 生病致死 (Bị bệnh tinh tế, tốt đẹp chết)
- D. 缺少同伴 (Thiếu thốn, thiếu hụt cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “被抓住的大猴子为什么很快就死了?”, phương án D (缺少同伴 — thiếu bạn đồng hành) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một nhà động vật học ở Úc đã mang về hai con khỉ từ lưu vực sông Amazon. Một người cực kỳ mạnh mẽ và người kia thì nhỏ bé và yếu đuối. Anh nuôi chúng trong hai lồng, cho chúng ăn cẩn thận hàng ngày và quan sát thói quen sinh hoạt của chúng. Một năm sau, con khỉ lớn chết không rõ nguyên nhân. Để không làm gián đoạn cuộc nghiên cứu, nhà động vật học đã nhờ người mang một con khỉ khác từ Brazil về. Con này lớn hơn con đã chết nhưng lại chết cách đây khoảng nửa năm. Để tìm ra nguyên nhân, các nhà động vật học đã mổ xẻ xác hai con khỉ nhưng từ đầu đến cuối đều không tìm ra nguyên nhân. Sau đó, các nhà động vật học quay trở lại sông Amazon để nghiên cứu loài khỉ ở đó. Kết quả là ông phát hiện ra rằng tất cả những con khỉ có thân hình to lớn và khỏe mạnh đều có mối quan hệ giữa các cá nhân tốt hơn. Khi những con khỉ khác có được thức ăn, chúng luôn có thể chia sẻ. Loại khỉ này hiếm khi đứng yên. Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, chúng lại di chuyển giữa bầy khỉ, rượt đuổi và chơi đùa với những con khỉ khác. Tuy nhiên, một khi bị bắt, những con khỉ này hiếm khi sống sót quá một năm. Nhưng những con khỉ thích nằm phơi nắng và nhắm mắt lại thì khác. Vì không thích sống thành bầy nên chúng hiếm khi chia sẻ thức ăn với những con khỉ khác. Những con khỉ này tương đối yếu nhưng chúng có thể sống lâu hơn sau khi bị bắt. Nhà động vật học sau đó kết luận rằng đối với loài khỉ, cuộc sống không có sự tương tác là một khiếm khuyết, và cuộc sống không có sự cô độc là một thảm họa. Câu hỏi: Tại sao con khỉ yếu đuối lại có thể sống sót?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 澳洲有一位动物学家,从亚马孙河流域带回了两只猴子,一只硕壮无比,一只瘦小赢弱。他把它们分别关在两只笼子里,每日精心喂养,观察它们的生活习性。一年后,大猴子莫名其妙地死掉了。为了不中断研究,动物学家又让人从巴西带来一只猴子,这只比死掉的那只更大,可是半年左右又死了。为了弄清原因,动物学家对两只猴子的尸体进行了解剖,可是从头到尾都没找到原因。后来,动物学家重返亚马孙河,对那里的猴群进行研究。结果他发现,凡是体大健壮的猴子,人际关系都比较好,其他猴子弄到食物时,它们总能分享到一份。这类猴子很少能静下来,它们一有空儿就在猴群中穿梭,与其他猴子追逐嬉闹。然而,这类猴子一旦被捉住,却很少能活过一年。而那些喜欢晒太阳和闭目养神的猴子则不同,由于它们不合群,因此很少能分享到其他猴子的食物,这类猴子长得都比较弱小,但它们被捉住后却可以活得比较久。这位动物学家后来得出结论说,对猴子而言,缺乏交往的生活是一种缺陷,缺乏独处的生活则是一种灾难。 — 第77题:弱小的猴子为什么能活下来?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà động vật học ở Úc đã mang về hai con khỉ từ lưu vực sông Amazon. Một người cực kỳ mạnh mẽ và người kia thì nhỏ bé và yếu đuối. Anh nuôi chúng trong hai lồng, cho chúng ăn cẩn thận hàng ngày và quan sát thói quen sinh hoạt của chúng. Một năm sau, con khỉ lớn chết không rõ nguyên nhân. Để không làm gián đoạn cuộc nghiên cứu, nhà động vật học đã nhờ người mang một con khỉ khác từ Brazil về. Con này lớn hơn con đã chết nhưng lại chết cách đây khoảng nửa năm. Để tìm ra nguyên nhân, các nhà động vật học đã mổ xẻ xác hai con khỉ nhưng từ đầu đến cuối đều không tìm ra nguyên nhân. Sau đó, các nhà động vật học quay trở lại sông Amazon để nghiên cứu loài khỉ ở đó. Kết quả là ông phát hiện ra rằng tất cả những con khỉ có thân hình to lớn và khỏe mạnh đều có mối quan hệ giữa các cá nhân tốt hơn. Khi những con khỉ khác có được thức ăn, chúng luôn có thể chia sẻ. Loại khỉ này hiếm khi đứng yên. Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, chúng lại di chuyển giữa bầy khỉ, rượt đuổi và chơi đùa với những con khỉ khác. Tuy nhiên, một khi bị bắt, những con khỉ này hiếm khi sống sót quá một năm. Nhưng những con khỉ thích nằm phơi nắng và nhắm mắt lại thì khác. Vì không thích sống thành bầy nên chúng hiếm khi chia sẻ thức ăn với những con khỉ khác. Những con khỉ này tương đối yếu nhưng chúng có thể sống lâu hơn sau khi bị bắt. Nhà động vật học sau đó kết luận rằng đối với loài khỉ, cuộc sống không có sự tương tác là một khiếm khuyết, và cuộc sống không có sự cô độc là một thảm họa. Câu hỏi: Tại sao con khỉ yếu đuối lại có thể sống sót?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 善于独处 (Giỏi về, khéo về độc nhất, một mình đơn độc nơi, chỗ)
- B. 需求不高 (Nhu cầu, yêu cầu bức thiết không cao)
- C. 不被注意 (Không bị chú ý, lưu ý)
- D. 获得重视 (coi trọng, chú trọng đạt được, giành được)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “弱小的猴子为什么能活下来?”, phương án A (善于独处 — Tốt khi ở một mình) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một nhà động vật học ở Úc đã mang về hai con khỉ từ lưu vực sông Amazon. Một người cực kỳ mạnh mẽ và người kia thì nhỏ bé và yếu đuối. Anh nuôi chúng trong hai lồng, cho chúng ăn cẩn thận hàng ngày và quan sát thói quen sinh hoạt của chúng. Một năm sau, con khỉ lớn chết không rõ nguyên nhân. Để không làm gián đoạn cuộc nghiên cứu, nhà động vật học đã nhờ người mang một con khỉ khác từ Brazil về. Con này lớn hơn con đã chết nhưng lại chết cách đây khoảng nửa năm. Để tìm ra nguyên nhân, các nhà động vật học đã mổ xẻ xác hai con khỉ nhưng từ đầu đến cuối đều không tìm ra nguyên nhân. Sau đó, các nhà động vật học quay trở lại sông Amazon để nghiên cứu loài khỉ ở đó. Kết quả là ông phát hiện ra rằng tất cả những con khỉ có thân hình to lớn và khỏe mạnh đều có mối quan hệ giữa các cá nhân tốt hơn. Khi những con khỉ khác có được thức ăn, chúng luôn có thể chia sẻ. Loại khỉ này hiếm khi đứng yên. Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, chúng lại di chuyển giữa bầy khỉ, rượt đuổi và chơi đùa với những con khỉ khác. Tuy nhiên, một khi bị bắt, những con khỉ này hiếm khi sống sót quá một năm. Nhưng những con khỉ thích nằm phơi nắng và nhắm mắt lại thì khác. Vì không thích sống thành bầy nên chúng hiếm khi chia sẻ thức ăn với những con khỉ khác. Những con khỉ này tương đối yếu nhưng chúng có thể sống lâu hơn sau khi bị bắt. Nhà động vật học sau đó kết luận rằng đối với loài khỉ, cuộc sống không có sự tương tác là một khiếm khuyết, và cuộc sống không có sự cô độc là một thảm họa. H: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 澳洲有一位动物学家,从亚马孙河流域带回了两只猴子,一只硕壮无比,一只瘦小赢弱。他把它们分别关在两只笼子里,每日精心喂养,观察它们的生活习性。一年后,大猴子莫名其妙地死掉了。为了不中断研究,动物学家又让人从巴西带来一只猴子,这只比死掉的那只更大,可是半年左右又死了。为了弄清原因,动物学家对两只猴子的尸体进行了解剖,可是从头到尾都没找到原因。后来,动物学家重返亚马孙河,对那里的猴群进行研究。结果他发现,凡是体大健壮的猴子,人际关系都比较好,其他猴子弄到食物时,它们总能分享到一份。这类猴子很少能静下来,它们一有空儿就在猴群中穿梭,与其他猴子追逐嬉闹。然而,这类猴子一旦被捉住,却很少能活过一年。而那些喜欢晒太阳和闭目养神的猴子则不同,由于它们不合群,因此很少能分享到其他猴子的食物,这类猴子长得都比较弱小,但它们被捉住后却可以活得比较久。这位动物学家后来得出结论说,对猴子而言,缺乏交往的生活是一种缺陷,缺乏独处的生活则是一种灾难。 — 第78题:这篇文章告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà động vật học ở Úc đã mang về hai con khỉ từ lưu vực sông Amazon. Một người cực kỳ mạnh mẽ và người kia thì nhỏ bé và yếu đuối. Anh nuôi chúng trong hai lồng, cho chúng ăn cẩn thận hàng ngày và quan sát thói quen sinh hoạt của chúng. Một năm sau, con khỉ lớn chết không rõ nguyên nhân. Để không làm gián đoạn cuộc nghiên cứu, nhà động vật học đã nhờ người mang một con khỉ khác từ Brazil về. Con này lớn hơn con đã chết nhưng lại chết cách đây khoảng nửa năm. Để tìm ra nguyên nhân, các nhà động vật học đã mổ xẻ xác hai con khỉ nhưng từ đầu đến cuối đều không tìm ra nguyên nhân. Sau đó, các nhà động vật học quay trở lại sông Amazon để nghiên cứu loài khỉ ở đó. Kết quả là ông phát hiện ra rằng tất cả những con khỉ có thân hình to lớn và khỏe mạnh đều có mối quan hệ giữa các cá nhân tốt hơn. Khi những con khỉ khác có được thức ăn, chúng luôn có thể chia sẻ. Loại khỉ này hiếm khi đứng yên. Bất cứ khi nào có thời gian rảnh, chúng lại di chuyển giữa bầy khỉ, rượt đuổi và chơi đùa với những con khỉ khác. Tuy nhiên, một khi bị bắt, những con khỉ này hiếm khi sống sót quá một năm. Nhưng những con khỉ thích nằm phơi nắng và nhắm mắt lại thì khác. Vì không thích sống thành bầy nên chúng hiếm khi chia sẻ thức ăn với những con khỉ khác. Những con khỉ này tương đối yếu nhưng chúng có thể sống lâu hơn sau khi bị bắt. Nhà động vật học sau đó kết luận rằng đối với loài khỉ, cuộc sống không có sự tương tác là một khiếm khuyết, và cuộc sống không có sự cô độc là một thảm họa. H: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 交往有利于动物生存 (Giao lưu, qua lại có lợi cho, thuận lợi cho động vật sinh tồn, tồn tại và phát triển)
- B. 活跃的人才能活下去 (Nhân tài, người tài sôi nổi, hoạt bát có thể sống, sinh sống đi xuống)
- C. 学会独处是生活必需 (Học được, nắm vững độc nhất, một mình đơn độc nơi, chỗ là, phải cuộc sống, sinh hoạt thiết yếu, bắt buộc phải có)
- D. 缺乏交往致人格缺陷 (Thiếu thốn, thiếu hụt giao lưu, qua lại tinh tế, tốt đẹp nhân cách, phẩm giá con người khuyết tật, khiếm khuyết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章告诉我们什么?”, phương án C (学会独处是生活必需 — Học cách ở một mình là điều cần thiết trong cuộc sống) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi người châu Âu đến Úc, họ tin rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng, bởi vì tất cả những con thiên nga họ nhìn thấy vào thời điểm đó đều có màu trắng. Phải đến khi phát hiện ra con thiên nga đen đầu tiên, người ta mới nhận ra rằng những kết luận trước đó đều phiến diện - hóa ra không phải con thiên nga nào cũng có màu trắng. Việc nhìn thấy con thiên nga đen đầu tiên có thể là một bất ngờ thú vị đối với các nhà điểu học, nhưng đây không phải là ý nghĩa quan trọng của phát hiện này. Đây là minh chứng cho những hạn chế về kiến thức của chúng ta. Mặc dù phải quan sát hàng triệu con thiên nga mới có thể đưa ra kết luận rằng "tất cả thiên nga đều có màu trắng", nhưng chỉ cần phát hiện ra một con thiên nga đen cũng có thể lật ngược hoàn toàn kết luận đó. Vì vậy, toàn bộ quan niệm về con người đã thay đổi hoàn toàn. Từ câu chuyện thiên nga đen như vậy người ta đã đề xuất ra “hiệu ứng thiên nga đen”. Cái gọi là "hiệu ứng thiên nga đen" đề cập đến một điều gì đó hoàn toàn bất ngờ và ngoại lệ. Trạng thái này sẽ mang lại những thay đổi lớn, và sau đó chúng ta luôn muốn đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau cho nó, cố gắng khôi phục nó về thế giới quan thông thường ban đầu của chúng ta. Chúng ta luôn nghĩ rằng những gì đã xảy ra trong quá khứ rất có thể sẽ xảy ra lần nữa nên tất yếu chúng ta hành động dựa trên kinh nghiệm. Ví dụ, chúng ta thường bịa ra những lý do hoặc câu chuyện đơn giản để giải thích những điều phức tạp mà chúng ta chưa biết. Vậy tại sao không ai tưởng tượng rằng những con thiên nga có màu sắc khác có thể tồn tại trước khi thiên nga đen được phát hiện? Kết luận là: Con người bị ràng buộc bởi suy nghĩ của mình và luôn quen chú ý đến những điều đã biết mà quên nghĩ xem tại sao còn nhiều thứ khác mà chúng ta chưa hiểu. Có thể thấy, sự tự lừa dối bản thân là một điểm yếu của con người. Chúng ta tưởng mình biết nhiều nhưng thực ra chúng ta biết rất ít. Trong khi nhiều sự kiện lớn lần lượt xảy ra và làm thay đổi thế giới của chúng ta thì chúng ta vẫn vùi đầu vào cát như đà điểu và kìm nén những suy nghĩ của chính mình. Vì vậy, chúng ta luôn quen với việc đơn giản phân loại mọi thứ và gán một cách mù quáng những sự kiện ít có khả năng xảy ra vào danh mục không thể xảy ra. Chẳng trách lại có nhiều “thiên nga đen” xuất hiện đến vậy. Câu hỏi: Về “hiệu ứng thiên nga đen”, phát biểu nào sau đây là sai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在欧洲人到澳洲之前,他们一直相信所有的天鹅都是白色的,因为当时所能看到的天鹅都是白色的。直到第一只黑天鹅被发现,人们才知道以前的结论是片面的一一原来并非所有的天鹅都是白色的。见到第一只黑天鹅,对于鸟类学者而言或许是个很有意思的惊喜,但这并不是发现黑天鹅这一事件的重要意义之所在。这是一个证明,证明了我们的认知是多么的具有局限性,虽然在观察了几百万只天鹅之后才能得出“所有的天鹅都是白色的”这一结论,但只需要发现一只黑天鹅就能将它彻底推翻。于是人们的整个观念彻底改变了。由这样一个黑天鹅的故事,人们提出了“黑天鹅效应”。所谓“黑天鹅效应”,指的就是有这么一些事,它是完全出乎意料的,是一种离群的状态。这种状态会带来重大的改变,而事后我们总想为它作出各种各样的解释,想让它恢复到我们原来常规的世界观里面。我们总是以为过去发生过的事情很有可能再次发生,所以免不了会凭经验办事。比如说,我们经常编出简单的理由或故事来解释我们尚不知晓的复杂的事情。那么,为什么在黑天鹅被发现之前,没有人去设想一下其他颜色的天鹅也有可能存在呢?结论是:人们受思想的束缚之害,总是习惯于重视已知的事物,而忘记去想为什么有那么多其他的事物我们还不了解。可见自欺欺人是人类的弱点,我们以为自己知道的很多,而事实上我们真正知道的东西很少。在许多大事件陆续发生并改变着我们的世界的时候,我们却还像驼鸟一样把头埋在沙堆中,禁着自己的思想。因此,我们总是习惯于对事物作简单的归类处理,一味将可能性比较小的概率事件归结为不可能那一类,也就难怪会有那么多“黑天鹅”出现了。 — 第79题:关于“黑天鹅效应”,下列哪项是不对的?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi người châu Âu đến Úc, họ tin rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng, bởi vì tất cả những con thiên nga họ nhìn thấy vào thời điểm đó đều có màu trắng. Phải đến khi phát hiện ra con thiên nga đen đầu tiên, người ta mới nhận ra rằng những kết luận trước đó đều phiến diện - hóa ra không phải con thiên nga nào cũng có màu trắng. Việc nhìn thấy con thiên nga đen đầu tiên có thể là một bất ngờ thú vị đối với các nhà điểu học, nhưng đây không phải là ý nghĩa quan trọng của phát hiện này. Đây là minh chứng cho những hạn chế về kiến thức của chúng ta. Mặc dù phải quan sát hàng triệu con thiên nga mới có thể đưa ra kết luận rằng "tất cả thiên nga đều có màu trắng", nhưng chỉ cần phát hiện ra một con thiên nga đen cũng có thể lật ngược hoàn toàn kết luận đó. Vì vậy, toàn bộ quan niệm về con người đã thay đổi hoàn toàn. Từ câu chuyện thiên nga đen như vậy người ta đã đề xuất ra “hiệu ứng thiên nga đen”. Cái gọi là "hiệu ứng thiên nga đen" đề cập đến một điều gì đó hoàn toàn bất ngờ và ngoại lệ. Trạng thái này sẽ mang lại những thay đổi lớn, và sau đó chúng ta luôn muốn đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau cho nó, cố gắng khôi phục nó về thế giới quan thông thường ban đầu của chúng ta. Chúng ta luôn nghĩ rằng những gì đã xảy ra trong quá khứ rất có thể sẽ xảy ra lần nữa nên tất yếu chúng ta hành động dựa trên kinh nghiệm. Ví dụ, chúng ta thường bịa ra những lý do hoặc câu chuyện đơn giản để giải thích những điều phức tạp mà chúng ta chưa biết. Vậy tại sao không ai tưởng tượng rằng những con thiên nga có màu sắc khác có thể tồn tại trước khi thiên nga đen được phát hiện? Kết luận là: Con người bị ràng buộc bởi suy nghĩ của mình và luôn quen chú ý đến những điều đã biết mà quên nghĩ xem tại sao còn nhiều thứ khác mà chúng ta chưa hiểu. Có thể thấy, sự tự lừa dối bản thân là một điểm yếu của con người. Chúng ta tưởng mình biết nhiều nhưng thực ra chúng ta biết rất ít. Trong khi nhiều sự kiện lớn lần lượt xảy ra và làm thay đổi thế giới của chúng ta thì chúng ta vẫn vùi đầu vào cát như đà điểu và kìm nén những suy nghĩ của chính mình. Vì vậy, chúng ta luôn quen với việc đơn giản phân loại mọi thứ và gán một cách mù quáng những sự kiện ít có khả năng xảy ra vào danh mục không thể xảy ra. Chẳng trách lại có nhiều “thiên nga đen” xuất hiện đến vậy. Câu hỏi: Về “hiệu ứng thiên nga đen”, phát biểu nào sau đây là sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是完全出乎意料的 (Là, phải hoàn toàn, trọn vẹn ra, xuất hiện phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán dự liệu, đoán trước)
- B. 否定了凭经验办事 (Phủ định, bác bỏ rồi dựa vào, căn cứ vào kinh nghiệm làm việc, giải quyết công việc)
- C. 是可以改变一切的 (Là, phải có thể thay đổi, biến đổi tất cả, mọi thứ)
- D. 是完全符合常规的 (Là, phải hoàn toàn, trọn vẹn phù hợp, đáp ứng đúng thường quy, thông thường quy chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于“黑天鹅效应”,下列哪项是不对的?”, phương án D (是完全符合常规的 — hoàn toàn phù hợp với chuẩn mực) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi người châu Âu đến Úc, họ tin rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng vì tất cả những con thiên nga họ nhìn thấy vào thời điểm đó đều có màu trắng. Phải đến khi phát hiện ra con thiên nga đen đầu tiên, người ta mới nhận ra rằng những kết luận trước đó đều phiến diện - hóa ra không phải con thiên nga nào cũng có màu trắng. Việc nhìn thấy con thiên nga đen đầu tiên có thể là một bất ngờ thú vị đối với các nhà điểu học, nhưng đây không phải là ý nghĩa quan trọng của phát hiện này. Đây là minh chứng cho những hạn chế về kiến thức của chúng ta. Mặc dù phải quan sát hàng triệu con thiên nga mới có thể đưa ra kết luận rằng "tất cả thiên nga đều có màu trắng", nhưng chỉ cần phát hiện ra một con thiên nga đen cũng có thể lật ngược hoàn toàn kết luận đó. Vì vậy, toàn bộ quan niệm về con người đã thay đổi hoàn toàn. Từ câu chuyện thiên nga đen như vậy người ta đã đề xuất ra “hiệu ứng thiên nga đen”. Cái gọi là "hiệu ứng thiên nga đen" đề cập đến một điều gì đó hoàn toàn bất ngờ và ngoại lệ. Trạng thái này sẽ mang lại những thay đổi lớn, và sau đó chúng ta luôn muốn đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau cho nó, cố gắng khôi phục nó về thế giới quan thông thường ban đầu của chúng ta. Chúng ta luôn nghĩ rằng những gì đã xảy ra trong quá khứ rất có thể sẽ xảy ra lần nữa nên tất yếu chúng ta hành động dựa trên kinh nghiệm. Ví dụ, chúng ta thường bịa ra những lý do hoặc câu chuyện đơn giản để giải thích những điều phức tạp mà chúng ta chưa biết. Vậy tại sao không ai tưởng tượng rằng những con thiên nga có màu sắc khác có thể tồn tại trước khi thiên nga đen được phát hiện? Kết luận là: Con người bị ràng buộc bởi suy nghĩ của mình và luôn quen chú ý đến những điều đã biết mà quên nghĩ xem tại sao còn nhiều thứ khác mà chúng ta chưa hiểu. Có thể thấy, sự tự lừa dối bản thân là một điểm yếu của con người. Chúng ta tưởng mình biết nhiều nhưng thực ra chúng ta biết rất ít. Trong khi nhiều sự kiện lớn lần lượt xảy ra và làm thay đổi thế giới của chúng ta thì chúng ta vẫn vùi đầu vào cát như đà điểu và kìm nén những suy nghĩ của chính mình. Vì vậy, chúng ta luôn quen với việc đơn giản phân loại mọi thứ và gán một cách mù quáng những sự kiện ít có khả năng xảy ra vào danh mục không thể xảy ra. Chẳng trách lại có nhiều “thiên nga đen” xuất hiện đến vậy. Hỏi: Ý nghĩa của việc phát hiện ra con thiên nga đen đầu tiên nằm ở chỗ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在欧洲人到澳洲之前,他们一直相信所有的天鹅都是白色的,因为当时所能看到的天鹅都是白色的。直到第一只黑天鹅被发现,人们才知道以前的结论是片面的一一原来并非所有的天鹅都是白色的。见到第一只黑天鹅,对于鸟类学者而言或许是个很有意思的惊喜,但这并不是发现黑天鹅这一事件的重要意义之所在。这是一个证明,证明了我们的认知是多么的具有局限性,虽然在观察了几百万只天鹅之后才能得出“所有的天鹅都是白色的”这一结论,但只需要发现一只黑天鹅就能将它彻底推翻。于是人们的整个观念彻底改变了。由这样一个黑天鹅的故事,人们提出了“黑天鹅效应”。所谓“黑天鹅效应”,指的就是有这么一些事,它是完全出乎意料的,是一种离群的状态。这种状态会带来重大的改变,而事后我们总想为它作出各种各样的解释,想让它恢复到我们原来常规的世界观里面。我们总是以为过去发生过的事情很有可能再次发生,所以免不了会凭经验办事。比如说,我们经常编出简单的理由或故事来解释我们尚不知晓的复杂的事情。那么,为什么在黑天鹅被发现之前,没有人去设想一下其他颜色的天鹅也有可能存在呢?结论是:人们受思想的束缚之害,总是习惯于重视已知的事物,而忘记去想为什么有那么多其他的事物我们还不了解。可见自欺欺人是人类的弱点,我们以为自己知道的很多,而事实上我们真正知道的东西很少。在许多大事件陆续发生并改变着我们的世界的时候,我们却还像驼鸟一样把头埋在沙堆中,禁着自己的思想。因此,我们总是习惯于对事物作简单的归类处理,一味将可能性比较小的概率事件归结为不可能那一类,也就难怪会有那么多“黑天鹅”出现了。 — 第80题:发现第一只黑天鹅的意义在于:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi người châu Âu đến Úc, họ tin rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng vì tất cả những con thiên nga họ nhìn thấy vào thời điểm đó đều có màu trắng. Phải đến khi phát hiện ra con thiên nga đen đầu tiên, người ta mới nhận ra rằng những kết luận trước đó đều phiến diện - hóa ra không phải con thiên nga nào cũng có màu trắng. Việc nhìn thấy con thiên nga đen đầu tiên có thể là một bất ngờ thú vị đối với các nhà điểu học, nhưng đây không phải là ý nghĩa quan trọng của phát hiện này. Đây là minh chứng cho những hạn chế về kiến thức của chúng ta. Mặc dù phải quan sát hàng triệu con thiên nga mới có thể đưa ra kết luận rằng "tất cả thiên nga đều có màu trắng", nhưng chỉ cần phát hiện ra một con thiên nga đen cũng có thể lật ngược hoàn toàn kết luận đó. Vì vậy, toàn bộ quan niệm về con người đã thay đổi hoàn toàn. Từ câu chuyện thiên nga đen như vậy người ta đã đề xuất ra “hiệu ứng thiên nga đen”. Cái gọi là "hiệu ứng thiên nga đen" đề cập đến một điều gì đó hoàn toàn bất ngờ và ngoại lệ. Trạng thái này sẽ mang lại những thay đổi lớn, và sau đó chúng ta luôn muốn đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau cho nó, cố gắng khôi phục nó về thế giới quan thông thường ban đầu của chúng ta. Chúng ta luôn nghĩ rằng những gì đã xảy ra trong quá khứ rất có thể sẽ xảy ra lần nữa nên tất yếu chúng ta hành động dựa trên kinh nghiệm. Ví dụ, chúng ta thường bịa ra những lý do hoặc câu chuyện đơn giản để giải thích những điều phức tạp mà chúng ta chưa biết. Vậy tại sao không ai tưởng tượng rằng những con thiên nga có màu sắc khác có thể tồn tại trước khi thiên nga đen được phát hiện? Kết luận là: Con người bị ràng buộc bởi suy nghĩ của mình và luôn quen chú ý đến những điều đã biết mà quên nghĩ xem tại sao còn nhiều thứ khác mà chúng ta chưa hiểu. Có thể thấy, sự tự lừa dối bản thân là một điểm yếu của con người. Chúng ta tưởng mình biết nhiều nhưng thực ra chúng ta biết rất ít. Trong khi nhiều sự kiện lớn lần lượt xảy ra và làm thay đổi thế giới của chúng ta thì chúng ta vẫn vùi đầu vào cát như đà điểu và kìm nén những suy nghĩ của chính mình. Vì vậy, chúng ta luôn quen với việc đơn giản phân loại mọi thứ và gán một cách mù quáng những sự kiện ít có khả năng xảy ra vào danh mục không thể xảy ra. Chẳng trách lại có nhiều “thiên nga đen” xuất hiện đến vậy. Hỏi: Ý nghĩa của việc phát hiện ra con thiên nga đen đầu tiên nằm ở chỗ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给鸟类学者们带来惊喜 (Cho con chim, loài chim loại, loài học giả, nhà nghiên cứu học thuật các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi mang lại, đem đến (lợi ích vui sướng bất ngờ, ngạc nhiên vui mừng)
- B. 证明人类认知的局限性 (Chứng minh, bằng chứng loài người, nhân loại nhận ra, nhận biết hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp biết, nhận thức tính, tính chất (hậu tố))
- C. 自欺欺人是人性的弱点 (Từ, kể từ người là, phải điểm yếu, nhược điểm nhân tính, tính người)
- D. 让人们重视未知的事物 (Để mọi người, con người trong xã hội coi trọng, chú trọng sự vật, việc biết, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “发现第一只黑天鹅的意义在于:”, phương án B (证明人类认知的局限性 — Chứng minh những hạn chế về nhận thức của con người) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi người châu Âu đến Úc, họ tin rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng vì tất cả những con thiên nga họ nhìn thấy vào thời điểm đó đều có màu trắng. Phải đến khi phát hiện ra con thiên nga đen đầu tiên, người ta mới nhận ra rằng những kết luận trước đó đều phiến diện - hóa ra không phải con thiên nga nào cũng có màu trắng. Việc nhìn thấy con thiên nga đen đầu tiên có thể là một bất ngờ thú vị đối với các nhà điểu học, nhưng đây không phải là ý nghĩa quan trọng của phát hiện này. Đây là minh chứng cho những hạn chế về kiến thức của chúng ta. Mặc dù phải quan sát hàng triệu con thiên nga mới có thể đưa ra kết luận rằng "tất cả thiên nga đều có màu trắng", nhưng chỉ cần phát hiện ra một con thiên nga đen cũng có thể lật ngược hoàn toàn kết luận đó. Vì vậy, toàn bộ quan niệm về con người đã thay đổi hoàn toàn. Từ câu chuyện thiên nga đen như vậy người ta đã đề xuất ra “hiệu ứng thiên nga đen”. Cái gọi là "hiệu ứng thiên nga đen" đề cập đến một điều gì đó hoàn toàn bất ngờ và ngoại lệ. Trạng thái này sẽ mang lại những thay đổi lớn, và sau đó chúng ta luôn muốn đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau cho nó, cố gắng khôi phục nó về thế giới quan thông thường ban đầu của chúng ta. Chúng ta luôn nghĩ rằng những gì đã xảy ra trong quá khứ rất có thể sẽ xảy ra lần nữa nên tất yếu chúng ta hành động dựa trên kinh nghiệm. Ví dụ, chúng ta thường bịa ra những lý do hoặc câu chuyện đơn giản để giải thích những điều phức tạp mà chúng ta chưa biết. Vậy tại sao không ai tưởng tượng rằng những con thiên nga có màu sắc khác có thể tồn tại trước khi thiên nga đen được phát hiện? Kết luận là: Con người bị ràng buộc bởi suy nghĩ của mình và luôn quen chú ý đến những điều đã biết mà quên nghĩ xem tại sao còn nhiều thứ khác mà chúng ta chưa hiểu. Có thể thấy, sự tự lừa dối bản thân là một điểm yếu của con người. Chúng ta tưởng mình biết nhiều nhưng thực ra chúng ta biết rất ít. Trong khi nhiều sự kiện lớn lần lượt xảy ra và làm thay đổi thế giới của chúng ta thì chúng ta vẫn vùi đầu vào cát như đà điểu và kìm nén những suy nghĩ của chính mình. Vì vậy, chúng ta luôn quen với việc đơn giản phân loại mọi thứ và gán một cách mù quáng những sự kiện ít có khả năng xảy ra vào danh mục không thể xảy ra. Chẳng trách lại có nhiều “thiên nga đen” xuất hiện đến vậy. H: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在欧洲人到澳洲之前,他们一直相信所有的天鹅都是白色的,因为当时所能看到的天鹅都是白色的。直到第一只黑天鹅被发现,人们才知道以前的结论是片面的一一原来并非所有的天鹅都是白色的。见到第一只黑天鹅,对于鸟类学者而言或许是个很有意思的惊喜,但这并不是发现黑天鹅这一事件的重要意义之所在。这是一个证明,证明了我们的认知是多么的具有局限性,虽然在观察了几百万只天鹅之后才能得出“所有的天鹅都是白色的”这一结论,但只需要发现一只黑天鹅就能将它彻底推翻。于是人们的整个观念彻底改变了。由这样一个黑天鹅的故事,人们提出了“黑天鹅效应”。所谓“黑天鹅效应”,指的就是有这么一些事,它是完全出乎意料的,是一种离群的状态。这种状态会带来重大的改变,而事后我们总想为它作出各种各样的解释,想让它恢复到我们原来常规的世界观里面。我们总是以为过去发生过的事情很有可能再次发生,所以免不了会凭经验办事。比如说,我们经常编出简单的理由或故事来解释我们尚不知晓的复杂的事情。那么,为什么在黑天鹅被发现之前,没有人去设想一下其他颜色的天鹅也有可能存在呢?结论是:人们受思想的束缚之害,总是习惯于重视已知的事物,而忘记去想为什么有那么多其他的事物我们还不了解。可见自欺欺人是人类的弱点,我们以为自己知道的很多,而事实上我们真正知道的东西很少。在许多大事件陆续发生并改变着我们的世界的时候,我们却还像驼鸟一样把头埋在沙堆中,禁着自己的思想。因此,我们总是习惯于对事物作简单的归类处理,一味将可能性比较小的概率事件归结为不可能那一类,也就难怪会有那么多“黑天鹅”出现了。 — 第81题:这篇文章告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi người châu Âu đến Úc, họ tin rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng vì tất cả những con thiên nga họ nhìn thấy vào thời điểm đó đều có màu trắng. Phải đến khi phát hiện ra con thiên nga đen đầu tiên, người ta mới nhận ra rằng những kết luận trước đó đều phiến diện - hóa ra không phải con thiên nga nào cũng có màu trắng. Việc nhìn thấy con thiên nga đen đầu tiên có thể là một bất ngờ thú vị đối với các nhà điểu học, nhưng đây không phải là ý nghĩa quan trọng của phát hiện này. Đây là minh chứng cho những hạn chế về kiến thức của chúng ta. Mặc dù phải quan sát hàng triệu con thiên nga mới có thể đưa ra kết luận rằng "tất cả thiên nga đều có màu trắng", nhưng chỉ cần phát hiện ra một con thiên nga đen cũng có thể lật ngược hoàn toàn kết luận đó. Vì vậy, toàn bộ quan niệm về con người đã thay đổi hoàn toàn. Từ câu chuyện thiên nga đen như vậy người ta đã đề xuất ra “hiệu ứng thiên nga đen”. Cái gọi là "hiệu ứng thiên nga đen" đề cập đến một điều gì đó hoàn toàn bất ngờ và ngoại lệ. Trạng thái này sẽ mang lại những thay đổi lớn, và sau đó chúng ta luôn muốn đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau cho nó, cố gắng khôi phục nó về thế giới quan thông thường ban đầu của chúng ta. Chúng ta luôn nghĩ rằng những gì đã xảy ra trong quá khứ rất có thể sẽ xảy ra lần nữa nên tất yếu chúng ta hành động dựa trên kinh nghiệm. Ví dụ, chúng ta thường bịa ra những lý do hoặc câu chuyện đơn giản để giải thích những điều phức tạp mà chúng ta chưa biết. Vậy tại sao không ai tưởng tượng rằng những con thiên nga có màu sắc khác có thể tồn tại trước khi thiên nga đen được phát hiện? Kết luận là: Con người bị ràng buộc bởi suy nghĩ của mình và luôn quen chú ý đến những điều đã biết mà quên nghĩ xem tại sao còn nhiều thứ khác mà chúng ta chưa hiểu. Có thể thấy, sự tự lừa dối bản thân là một điểm yếu của con người. Chúng ta tưởng mình biết nhiều nhưng thực ra chúng ta biết rất ít. Trong khi nhiều sự kiện lớn lần lượt xảy ra và làm thay đổi thế giới của chúng ta thì chúng ta vẫn vùi đầu vào cát như đà điểu và kìm nén những suy nghĩ của chính mình. Vì vậy, chúng ta luôn quen với việc đơn giản phân loại mọi thứ và gán một cách mù quáng những sự kiện ít có khả năng xảy ra vào danh mục không thể xảy ra. Chẳng trách lại có nhiều “thiên nga đen” xuất hiện đến vậy. H: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类的认知具有无限性 (Nhận ra, nhận biết loài người, nhân loại biết, nhận thức sở hữu, có được vô hạn, không có giới hạn tính, tính chất (hậu tố))
- B. 世界上没有不可能的事 (Thế giới trên không có việc, sự việc không thể nào, không đời nào)
- C. 亲眼所见必定是真实的 (Tận mắt, đích thân chứng kiến bằng mắt ngôi, tòa (trường học thấy, nhìn thấy nhất định, ắt hẳn là, phải chân thực, có thật)
- D. 凭经验办事免不了犯错 (Dựa vào, căn cứ vào kinh nghiệm làm việc, giải quyết công việc không rồi phạm phải, mắc phải sai, nhầm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章告诉我们什么?”, phương án D (凭经验办事免不了犯错 — Bạn chắc chắn sẽ mắc sai lầm khi hành động dựa trên kinh nghiệm) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với hàng triệu người nuôi thú cưng trên khắp thế giới, những lợi ích mà thú cưng mang lại cho cuộc sống của họ là điều hiển nhiên. Một khuôn mặt ân cần chào đón bạn ở cửa khi bạn về nhà; nó ở bên bạn suốt những đêm dài cô đơn; và nó khiến bạn thích thú với những hành động nghịch ngợm trong ngày. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa con người với nhau, nâng cao lòng tự trọng, cải thiện khả năng sống độc lập và thậm chí làm giảm huyết áp và mức cholesterol trong máu. Những khám phá đáng kinh ngạc này đã làm dấy lên mối quan tâm đến việc sử dụng động vật để điều trị các bệnh về tâm lý và thể chất. Trong suốt lịch sử loài người, thú cưng đã mang lại hàng loạt lợi ích cho con người. Họ vừa là trợ thủ, vừa là bạn đồng hành của chúng ta, đôi khi họ còn có vai trò làm đẹp ngôi nhà và thể hiện tâm trạng. Cho đến ngày nay, vai trò chính của thú cưng là trở thành bạn đồng hành của con người, đi dạo cùng con người, đọc sách, làm việc và chung sống cùng nhau. Một trong những trách nhiệm chính của việc nuôi thú cưng là cho ăn, đây không chỉ là niềm vui lớn mà còn giúp xây dựng mối quan hệ. Lý do tại sao con người hình thành mối quan hệ với động vật rất khác nhau và có thể là để thể hiện tính cách, thái độ và kinh nghiệm của họ. Những trải nghiệm tích cực và sự tiếp xúc thân thể giữa động vật và con người góp phần tạo nên tình cảm lẫn nhau. Loại động vật sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự thân mật của mối quan hệ, bởi vì nếu hai loài giao tiếp theo cách giống nhau thì nhau sẽ dễ dàng nhận ra các tín hiệu do đối phương gửi đến và phản ứng tương ứng. Vì vậy, động vật có nhận thức xã hội cao hơn thì giống với con người hơn. Điều này giải thích tại sao mọi người dễ gắn kết với chó và mèo hơn là với cá hoặc các loài bò sát. Trong số các loài vật nuôi trong nhà, chó và mèo đặc biệt ở chỗ chúng không rời xa con người ngay cả khi không bị nhốt trong chuồng hoặc dây buộc, đó là một lý do khác khiến chúng nằm trong số những vật nuôi được yêu thích nhất. Một số người không nuôi thú cưng cho rằng thú cưng chỉ là vật thay thế cho trẻ em và là phương tiện cấp thấp để lấp đầy khoảng trống trong các mối quan hệ xã hội. Hàm ý rằng những người nuôi thú cưng là những người thiếu tiếp xúc xã hội hoặc cô đơn về mặt cảm xúc. Mặc dù điều này có một số sự thật trong một số trường hợp, nhưng đại đa số người nuôi thú cưng chỉ đơn giản sử dụng thú cưng của họ để tăng cường mối liên hệ hiện có với xã hội loài người. Cách đây không lâu, lợi ích của việc nuôi thú cưng chỉ giới hạn ở việc thỏa mãn nhu cầu tình cảm hoặc xã hội, nhưng giờ đây, những người nuôi thú cưng nhìn chung nhận thức được rằng thú cưng góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể. Hỏi: Điều gì quyết định mức độ gần gũi của động vật với con người?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 对于世界各地千百万饲养宠物的人来说,宠物给他们生活带来的益处是不言而喻的。当你回家时,有一张亲切的面孔在门口迎接你;在漫长而孤独的夜晚,它与你相伴;在白天,它用顽皮的动作把你逗乐。研究证明,饲养宠物有助于密切人们相互间的关系,增强自尊心,提高独立生活能力,甚至还可以降低血压和血液中的胆固醇含量。这些惊人的发现引发了人们利用动物治疗心理和生理疾病的兴趣。在整个人类历史上,宠物给人类带来了一系列好处,它们既是我们的助手,也是我们的伴侣,有时还起到美化家庭和显示心态的作用。时至今日,宠物的主要作用是作为人类相依为命的伴侣,与人类一起散步,一起读书和工作,一起过日子。饲养宠物的一项主要责任就是喂食,而喂食不仅是一种极大的乐趣,而且有助于建立相互间的感情。人与动物建立关系的原因千差万别,或许在于表达他们的个性、态度和经历。正面的经历及动物与人之间的身体接触有助于相互间产生感情。动物的类型会对这种感情的亲密程度起决定作用,因为如果两个物种之间交流方式比较接近,彼此间就更易识别对方发出的信号并作出相应的反应。因此,社会意识较强的动物与人之间的相似性就较大。这就说明为什么人与狗和猫之间要比人与鱼或爬行动物之间更容易产生亲密关系。在家养动物之中,猫和狗的独特之处是,它们即使不被关在笼子里或者不被拴住也不会离开人,这是它们成为最流行宠物的另一个理由。一些自己不饲养宠物的人认为宠物是孩子的替代品,是填补社会关系空缺的低级手段,言下之意是,饲养宠物者是缺少社会接触的人或感情孤独者。虽然在少数情况下,这种观点不无道理,但是,绝大多数宠物饲养者只是用宠物来增强与人类社会之间现有的联系。不久前,人们还只是把饲养宠物的益处局限于满足感情或社会关系的需要上,然而现在,饲养宠物者已普遍意识到宠物有助于总体身心健康。 — 第82题:什么决定了动物与人类的亲密程度?
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với hàng triệu người nuôi thú cưng trên khắp thế giới, những lợi ích mà thú cưng mang lại cho cuộc sống của họ là điều hiển nhiên. Một khuôn mặt ân cần chào đón bạn ở cửa khi bạn về nhà; nó ở bên bạn suốt những đêm dài cô đơn; và nó khiến bạn thích thú với những hành động nghịch ngợm trong ngày. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa con người với nhau, nâng cao lòng tự trọng, cải thiện khả năng sống độc lập và thậm chí làm giảm huyết áp và mức cholesterol trong máu. Những khám phá đáng kinh ngạc này đã làm dấy lên mối quan tâm đến việc sử dụng động vật để điều trị các bệnh về tâm lý và thể chất. Trong suốt lịch sử loài người, thú cưng đã mang lại hàng loạt lợi ích cho con người. Họ vừa là trợ thủ, vừa là bạn đồng hành của chúng ta, đôi khi họ còn có vai trò làm đẹp ngôi nhà và thể hiện tâm trạng. Cho đến ngày nay, vai trò chính của thú cưng là trở thành bạn đồng hành của con người, đi dạo cùng con người, đọc sách, làm việc và chung sống cùng nhau. Một trong những trách nhiệm chính của việc nuôi thú cưng là cho ăn, đây không chỉ là niềm vui lớn mà còn giúp xây dựng mối quan hệ. Lý do tại sao con người hình thành mối quan hệ với động vật rất khác nhau và có thể là để thể hiện tính cách, thái độ và kinh nghiệm của họ. Những trải nghiệm tích cực và sự tiếp xúc thân thể giữa động vật và con người góp phần tạo nên tình cảm lẫn nhau. Loại động vật sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự thân mật của mối quan hệ, bởi vì nếu hai loài giao tiếp theo cách giống nhau thì nhau sẽ dễ dàng nhận ra các tín hiệu do đối phương gửi đến và phản ứng tương ứng. Vì vậy, động vật có nhận thức xã hội cao hơn thì giống với con người hơn. Điều này giải thích tại sao mọi người dễ gắn kết với chó và mèo hơn là với cá hoặc các loài bò sát. Trong số các loài vật nuôi trong nhà, chó và mèo đặc biệt ở chỗ chúng không rời xa con người ngay cả khi không bị nhốt trong chuồng hoặc dây buộc, đó là một lý do khác khiến chúng nằm trong số những vật nuôi được yêu thích nhất. Một số người không nuôi thú cưng cho rằng thú cưng chỉ là vật thay thế cho trẻ em và là phương tiện cấp thấp để lấp đầy khoảng trống trong các mối quan hệ xã hội. Hàm ý rằng những người nuôi thú cưng là những người thiếu tiếp xúc xã hội hoặc cô đơn về mặt cảm xúc. Mặc dù điều này có một số sự thật trong một số trường hợp, nhưng đại đa số người nuôi thú cưng chỉ đơn giản sử dụng thú cưng của họ để tăng cường mối liên hệ hiện có với xã hội loài người. Cách đây không lâu, lợi ích của việc nuôi thú cưng chỉ giới hạn ở việc thỏa mãn nhu cầu tình cảm hoặc xã hội, nhưng giờ đây, những người nuôi thú cưng nhìn chung nhận thức được rằng thú cưng góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể. Hỏi: Điều gì quyết định mức độ gần gũi của động vật với con người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动物的大小 (kích thước, độ lớn bé động vật)
- B. 饲养的方式 (phương thức, cách thức nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật))
- C. 动物的类型 (loại hình, chủng loại động vật)
- D. 主人的性格 (tính cách, tính tình chủ nhân, người làm chủ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “什么决定了动物与人类的亲密程度?”, phương án C (动物的类型 — loại động vật) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với hàng triệu người nuôi thú cưng trên khắp thế giới, những lợi ích mà thú cưng mang lại cho cuộc sống của họ là điều hiển nhiên. Một khuôn mặt ân cần chào đón bạn ở cửa khi bạn về nhà; nó ở bên bạn suốt những đêm dài cô đơn; và nó khiến bạn thích thú với những hành động nghịch ngợm trong ngày. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa con người với nhau, nâng cao lòng tự trọng, cải thiện khả năng sống độc lập và thậm chí làm giảm huyết áp và mức cholesterol trong máu. Những khám phá đáng kinh ngạc này đã làm dấy lên mối quan tâm đến việc sử dụng động vật để điều trị các bệnh về tâm lý và thể chất. Trong suốt lịch sử loài người, thú cưng đã mang lại hàng loạt lợi ích cho con người. Họ vừa là trợ thủ, vừa là bạn đồng hành của chúng ta, đôi khi họ còn có vai trò làm đẹp ngôi nhà và thể hiện tâm trạng. Cho đến ngày nay, vai trò chính của thú cưng là trở thành bạn đồng hành của con người, đi dạo cùng con người, đọc sách, làm việc và chung sống cùng nhau. Một trong những trách nhiệm chính của việc nuôi thú cưng là cho ăn, đây không chỉ là niềm vui lớn mà còn giúp xây dựng mối quan hệ. Lý do tại sao con người hình thành mối quan hệ với động vật rất khác nhau và có thể là để thể hiện tính cách, thái độ và kinh nghiệm của họ. Những trải nghiệm tích cực và sự tiếp xúc thân thể giữa động vật và con người góp phần tạo nên tình cảm lẫn nhau. Loại động vật sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự thân mật của mối quan hệ, bởi vì nếu hai loài giao tiếp theo cách giống nhau thì nhau sẽ dễ dàng nhận ra các tín hiệu do đối phương gửi đến và phản ứng tương ứng. Vì vậy, động vật có nhận thức xã hội cao hơn thì giống với con người hơn. Điều này giải thích tại sao mọi người dễ gắn kết với chó và mèo hơn là với cá hoặc các loài bò sát. Trong số các loài vật nuôi trong nhà, chó và mèo đặc biệt ở chỗ chúng không rời xa con người ngay cả khi không bị nhốt trong chuồng hoặc dây buộc, đó là một lý do khác khiến chúng nằm trong số những vật nuôi được yêu thích nhất. Một số người không nuôi thú cưng cho rằng thú cưng chỉ là vật thay thế cho trẻ em và là phương tiện cấp thấp để lấp đầy khoảng trống trong các mối quan hệ xã hội. Hàm ý rằng những người nuôi thú cưng là những người thiếu tiếp xúc xã hội hoặc cô đơn về mặt cảm xúc. Mặc dù điều này có một số sự thật trong một số trường hợp, nhưng đại đa số người nuôi thú cưng chỉ đơn giản sử dụng thú cưng của họ để tăng cường mối liên hệ hiện có với xã hội loài người. Cách đây không lâu, lợi ích của việc nuôi thú cưng chỉ giới hạn ở việc thỏa mãn nhu cầu tình cảm hoặc xã hội, nhưng giờ đây, những người nuôi thú cưng nhìn chung nhận thức được rằng thú cưng góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể. Q: Tại sao mèo và chó trở thành vật nuôi phổ biến?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 对于世界各地千百万饲养宠物的人来说,宠物给他们生活带来的益处是不言而喻的。当你回家时,有一张亲切的面孔在门口迎接你;在漫长而孤独的夜晚,它与你相伴;在白天,它用顽皮的动作把你逗乐。研究证明,饲养宠物有助于密切人们相互间的关系,增强自尊心,提高独立生活能力,甚至还可以降低血压和血液中的胆固醇含量。这些惊人的发现引发了人们利用动物治疗心理和生理疾病的兴趣。在整个人类历史上,宠物给人类带来了一系列好处,它们既是我们的助手,也是我们的伴侣,有时还起到美化家庭和显示心态的作用。时至今日,宠物的主要作用是作为人类相依为命的伴侣,与人类一起散步,一起读书和工作,一起过日子。饲养宠物的一项主要责任就是喂食,而喂食不仅是一种极大的乐趣,而且有助于建立相互间的感情。人与动物建立关系的原因千差万别,或许在于表达他们的个性、态度和经历。正面的经历及动物与人之间的身体接触有助于相互间产生感情。动物的类型会对这种感情的亲密程度起决定作用,因为如果两个物种之间交流方式比较接近,彼此间就更易识别对方发出的信号并作出相应的反应。因此,社会意识较强的动物与人之间的相似性就较大。这就说明为什么人与狗和猫之间要比人与鱼或爬行动物之间更容易产生亲密关系。在家养动物之中,猫和狗的独特之处是,它们即使不被关在笼子里或者不被拴住也不会离开人,这是它们成为最流行宠物的另一个理由。一些自己不饲养宠物的人认为宠物是孩子的替代品,是填补社会关系空缺的低级手段,言下之意是,饲养宠物者是缺少社会接触的人或感情孤独者。虽然在少数情况下,这种观点不无道理,但是,绝大多数宠物饲养者只是用宠物来增强与人类社会之间现有的联系。不久前,人们还只是把饲养宠物的益处局限于满足感情或社会关系的需要上,然而现在,饲养宠物者已普遍意识到宠物有助于总体身心健康。 — 第83题:为什么猫和狗成为流行宠物?
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với hàng triệu người nuôi thú cưng trên khắp thế giới, những lợi ích mà thú cưng mang lại cho cuộc sống của họ là điều hiển nhiên. Một khuôn mặt ân cần chào đón bạn ở cửa khi bạn về nhà; nó ở bên bạn suốt những đêm dài cô đơn; và nó khiến bạn thích thú với những hành động nghịch ngợm trong ngày. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa con người với nhau, nâng cao lòng tự trọng, cải thiện khả năng sống độc lập và thậm chí làm giảm huyết áp và mức cholesterol trong máu. Những khám phá đáng kinh ngạc này đã làm dấy lên mối quan tâm đến việc sử dụng động vật để điều trị các bệnh về tâm lý và thể chất. Trong suốt lịch sử loài người, thú cưng đã mang lại hàng loạt lợi ích cho con người. Họ vừa là trợ thủ, vừa là bạn đồng hành của chúng ta, đôi khi họ còn có vai trò làm đẹp ngôi nhà và thể hiện tâm trạng. Cho đến ngày nay, vai trò chính của thú cưng là trở thành bạn đồng hành của con người, đi dạo cùng con người, đọc sách, làm việc và chung sống cùng nhau. Một trong những trách nhiệm chính của việc nuôi thú cưng là cho ăn, đây không chỉ là niềm vui lớn mà còn giúp xây dựng mối quan hệ. Lý do tại sao con người hình thành mối quan hệ với động vật rất khác nhau và có thể là để thể hiện tính cách, thái độ và kinh nghiệm của họ. Những trải nghiệm tích cực và sự tiếp xúc thân thể giữa động vật và con người góp phần tạo nên tình cảm lẫn nhau. Loại động vật sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự thân mật của mối quan hệ, bởi vì nếu hai loài giao tiếp theo cách giống nhau thì nhau sẽ dễ dàng nhận ra các tín hiệu do đối phương gửi đến và phản ứng tương ứng. Vì vậy, động vật có nhận thức xã hội cao hơn thì giống với con người hơn. Điều này giải thích tại sao mọi người dễ gắn kết với chó và mèo hơn là với cá hoặc các loài bò sát. Trong số các loài vật nuôi trong nhà, chó và mèo đặc biệt ở chỗ chúng không rời xa con người ngay cả khi không bị nhốt trong chuồng hoặc dây buộc, đó là một lý do khác khiến chúng nằm trong số những vật nuôi được yêu thích nhất. Một số người không nuôi thú cưng cho rằng thú cưng chỉ là vật thay thế cho trẻ em và là phương tiện cấp thấp để lấp đầy khoảng trống trong các mối quan hệ xã hội. Hàm ý rằng những người nuôi thú cưng là những người thiếu tiếp xúc xã hội hoặc cô đơn về mặt cảm xúc. Mặc dù điều này có một số sự thật trong một số trường hợp, nhưng đại đa số người nuôi thú cưng chỉ đơn giản sử dụng thú cưng của họ để tăng cường mối liên hệ hiện có với xã hội loài người. Cách đây không lâu, lợi ích của việc nuôi thú cưng chỉ giới hạn ở việc thỏa mãn nhu cầu tình cảm hoặc xã hội, nhưng giờ đây, những người nuôi thú cưng nhìn chung nhận thức được rằng thú cưng góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể. Q: Tại sao mèo và chó trở thành vật nuôi phổ biến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是生活中最常见到的 (Là, phải cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa nhất thường gặp, hay thấy đến, tới)
- B. 能成为孩子的替代品 (Có thể trở thành, biến thành thay thế, thế chỗ đứa trẻ phẩm chất, phẩm cách)
- C. 对人类的依赖性更强 (Đối với ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài loài người, nhân loại tính, tính chất (hậu tố) hơn mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 与人类交流方式相似 (Và, cùng với loài người, nhân loại giao lưu, trao đổi phương thức, cách thức tương tự, giống nhau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “为什么猫和狗成为流行宠物?”, phương án D (与人类交流方式相似 — Tương tự như cách con người giao tiếp) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với hàng triệu người nuôi thú cưng trên khắp thế giới, những lợi ích mà thú cưng mang lại cho cuộc sống của họ là điều hiển nhiên. Một khuôn mặt ân cần chào đón bạn ở cửa khi bạn về nhà; nó ở bên bạn suốt những đêm dài cô đơn; và nó khiến bạn thích thú với những hành động nghịch ngợm trong ngày. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa con người với nhau, nâng cao lòng tự trọng, cải thiện khả năng sống độc lập và thậm chí làm giảm huyết áp và mức cholesterol trong máu. Những khám phá đáng kinh ngạc này đã làm dấy lên mối quan tâm đến việc sử dụng động vật để điều trị các bệnh về tâm lý và thể chất. Trong suốt lịch sử loài người, thú cưng đã mang lại hàng loạt lợi ích cho con người. Họ vừa là trợ thủ, vừa là bạn đồng hành của chúng ta, đôi khi họ còn có vai trò làm đẹp ngôi nhà và thể hiện tâm trạng. Cho đến ngày nay, vai trò chính của thú cưng là trở thành bạn đồng hành của con người, đi dạo cùng con người, đọc sách, làm việc và chung sống cùng nhau. Một trong những trách nhiệm chính của việc nuôi thú cưng là cho ăn, đây không chỉ là niềm vui lớn mà còn giúp xây dựng mối quan hệ. Lý do tại sao con người hình thành mối quan hệ với động vật rất khác nhau và có thể là để thể hiện tính cách, thái độ và kinh nghiệm của họ. Những trải nghiệm tích cực và sự tiếp xúc thân thể giữa động vật và con người góp phần tạo nên tình cảm lẫn nhau. Loại động vật sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự thân mật của mối quan hệ, bởi vì nếu hai loài giao tiếp theo cách giống nhau thì nhau sẽ dễ dàng nhận ra các tín hiệu do đối phương gửi đến và phản ứng tương ứng. Vì vậy, động vật có nhận thức xã hội cao hơn thì giống với con người hơn. Điều này giải thích tại sao mọi người dễ gắn kết với chó và mèo hơn là với cá hoặc các loài bò sát. Trong số các loài vật nuôi trong nhà, chó và mèo đặc biệt ở chỗ chúng không rời xa con người ngay cả khi không bị nhốt trong chuồng hoặc dây buộc, đó là một lý do khác khiến chúng nằm trong số những vật nuôi được yêu thích nhất. Một số người không nuôi thú cưng cho rằng thú cưng chỉ là vật thay thế cho trẻ em và là phương tiện cấp thấp để lấp đầy khoảng trống trong các mối quan hệ xã hội. Hàm ý rằng những người nuôi thú cưng là những người thiếu tiếp xúc xã hội hoặc cô đơn về mặt cảm xúc. Mặc dù điều này có một số sự thật trong một số trường hợp, nhưng đại đa số người nuôi thú cưng chỉ đơn giản sử dụng thú cưng của họ để tăng cường mối liên hệ hiện có với xã hội loài người. Cách đây không lâu, lợi ích của việc nuôi thú cưng chỉ giới hạn ở việc thỏa mãn nhu cầu tình cảm hoặc xã hội, nhưng giờ đây, những người nuôi thú cưng nhìn chung nhận thức được rằng thú cưng góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là lợi ích của việc nuôi thú cưng được đề cập trong bài viết?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 对于世界各地千百万饲养宠物的人来说,宠物给他们生活带来的益处是不言而喻的。当你回家时,有一张亲切的面孔在门口迎接你;在漫长而孤独的夜晚,它与你相伴;在白天,它用顽皮的动作把你逗乐。研究证明,饲养宠物有助于密切人们相互间的关系,增强自尊心,提高独立生活能力,甚至还可以降低血压和血液中的胆固醇含量。这些惊人的发现引发了人们利用动物治疗心理和生理疾病的兴趣。在整个人类历史上,宠物给人类带来了一系列好处,它们既是我们的助手,也是我们的伴侣,有时还起到美化家庭和显示心态的作用。时至今日,宠物的主要作用是作为人类相依为命的伴侣,与人类一起散步,一起读书和工作,一起过日子。饲养宠物的一项主要责任就是喂食,而喂食不仅是一种极大的乐趣,而且有助于建立相互间的感情。人与动物建立关系的原因千差万别,或许在于表达他们的个性、态度和经历。正面的经历及动物与人之间的身体接触有助于相互间产生感情。动物的类型会对这种感情的亲密程度起决定作用,因为如果两个物种之间交流方式比较接近,彼此间就更易识别对方发出的信号并作出相应的反应。因此,社会意识较强的动物与人之间的相似性就较大。这就说明为什么人与狗和猫之间要比人与鱼或爬行动物之间更容易产生亲密关系。在家养动物之中,猫和狗的独特之处是,它们即使不被关在笼子里或者不被拴住也不会离开人,这是它们成为最流行宠物的另一个理由。一些自己不饲养宠物的人认为宠物是孩子的替代品,是填补社会关系空缺的低级手段,言下之意是,饲养宠物者是缺少社会接触的人或感情孤独者。虽然在少数情况下,这种观点不无道理,但是,绝大多数宠物饲养者只是用宠物来增强与人类社会之间现有的联系。不久前,人们还只是把饲养宠物的益处局限于满足感情或社会关系的需要上,然而现在,饲养宠物者已普遍意识到宠物有助于总体身心健康。 — 第84题:下列哪项不是文中提到的饲养宠物的好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với hàng triệu người nuôi thú cưng trên khắp thế giới, những lợi ích mà thú cưng mang lại cho cuộc sống của họ là điều hiển nhiên. Một khuôn mặt ân cần chào đón bạn ở cửa khi bạn về nhà; nó ở bên bạn suốt những đêm dài cô đơn; và nó khiến bạn thích thú với những hành động nghịch ngợm trong ngày. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa con người với nhau, nâng cao lòng tự trọng, cải thiện khả năng sống độc lập và thậm chí làm giảm huyết áp và mức cholesterol trong máu. Những khám phá đáng kinh ngạc này đã làm dấy lên mối quan tâm đến việc sử dụng động vật để điều trị các bệnh về tâm lý và thể chất. Trong suốt lịch sử loài người, thú cưng đã mang lại hàng loạt lợi ích cho con người. Họ vừa là trợ thủ, vừa là bạn đồng hành của chúng ta, đôi khi họ còn có vai trò làm đẹp ngôi nhà và thể hiện tâm trạng. Cho đến ngày nay, vai trò chính của thú cưng là trở thành bạn đồng hành của con người, đi dạo cùng con người, đọc sách, làm việc và chung sống cùng nhau. Một trong những trách nhiệm chính của việc nuôi thú cưng là cho ăn, đây không chỉ là niềm vui lớn mà còn giúp xây dựng mối quan hệ. Lý do tại sao con người hình thành mối quan hệ với động vật rất khác nhau và có thể là để thể hiện tính cách, thái độ và kinh nghiệm của họ. Những trải nghiệm tích cực và sự tiếp xúc thân thể giữa động vật và con người góp phần tạo nên tình cảm lẫn nhau. Loại động vật sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự thân mật của mối quan hệ, bởi vì nếu hai loài giao tiếp theo cách giống nhau thì nhau sẽ dễ dàng nhận ra các tín hiệu do đối phương gửi đến và phản ứng tương ứng. Vì vậy, động vật có nhận thức xã hội cao hơn thì giống với con người hơn. Điều này giải thích tại sao mọi người dễ gắn kết với chó và mèo hơn là với cá hoặc các loài bò sát. Trong số các loài vật nuôi trong nhà, chó và mèo đặc biệt ở chỗ chúng không rời xa con người ngay cả khi không bị nhốt trong chuồng hoặc dây buộc, đó là một lý do khác khiến chúng nằm trong số những vật nuôi được yêu thích nhất. Một số người không nuôi thú cưng cho rằng thú cưng chỉ là vật thay thế cho trẻ em và là phương tiện cấp thấp để lấp đầy khoảng trống trong các mối quan hệ xã hội. Hàm ý rằng những người nuôi thú cưng là những người thiếu tiếp xúc xã hội hoặc cô đơn về mặt cảm xúc. Mặc dù điều này có một số sự thật trong một số trường hợp, nhưng đại đa số người nuôi thú cưng chỉ đơn giản sử dụng thú cưng của họ để tăng cường mối liên hệ hiện có với xã hội loài người. Cách đây không lâu, lợi ích của việc nuôi thú cưng chỉ giới hạn ở việc thỏa mãn nhu cầu tình cảm hoặc xã hội, nhưng giờ đây, những người nuôi thú cưng nhìn chung nhận thức được rằng thú cưng góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là lợi ích của việc nuôi thú cưng được đề cập trong bài viết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能够提高总体身心健康 (Có thể, có khả năng làm được nâng cao, cải thiện tổng thể, toàn thể tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 增强饲养者的社会意识 (Tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật) xã hội người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu ý thức, nhận thức)
- C. 满足饲养者的感情需要 (Thỏa mãn, đáp ứng nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật) tình cảm, cảm xúc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần, đòi hỏi)
- D. 密切人与人之间的关系 (Mật thiết, khăng khít người và, cùng với người mối quan hệ giữa, trong khoảng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “下列哪项不是文中提到的饲养宠物的好处?”, phương án B (增强饲养者的社会意识 — Nâng cao nhận thức xã hội của người chăn nuôi) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với hàng triệu người nuôi thú cưng trên khắp thế giới, những lợi ích mà thú cưng mang lại cho cuộc sống của họ là điều hiển nhiên. Một khuôn mặt ân cần chào đón bạn ở cửa khi bạn về nhà; nó ở bên bạn suốt những đêm dài cô đơn; và nó khiến bạn thích thú với những hành động nghịch ngợm trong ngày. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa con người với nhau, nâng cao lòng tự trọng, cải thiện khả năng sống độc lập và thậm chí làm giảm huyết áp và mức cholesterol trong máu. Những khám phá đáng kinh ngạc này đã làm dấy lên mối quan tâm đến việc sử dụng động vật để điều trị các bệnh về tâm lý và thể chất. Trong suốt lịch sử loài người, thú cưng đã mang lại hàng loạt lợi ích cho con người. Họ vừa là trợ thủ, vừa là bạn đồng hành của chúng ta, đôi khi họ còn có vai trò làm đẹp ngôi nhà và thể hiện tâm trạng. Cho đến ngày nay, vai trò chính của thú cưng là trở thành bạn đồng hành của con người, đi dạo cùng con người, đọc sách, làm việc và chung sống cùng nhau. Một trong những trách nhiệm chính của việc nuôi thú cưng là cho ăn, đây không chỉ là niềm vui lớn mà còn giúp xây dựng mối quan hệ. Lý do tại sao con người hình thành mối quan hệ với động vật rất khác nhau và có thể là để thể hiện tính cách, thái độ và kinh nghiệm của họ. Những trải nghiệm tích cực và sự tiếp xúc thân thể giữa động vật và con người góp phần tạo nên tình cảm lẫn nhau. Loại động vật sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự thân mật của mối quan hệ, bởi vì nếu hai loài giao tiếp theo cách giống nhau thì nhau sẽ dễ dàng nhận ra các tín hiệu do đối phương gửi đến và phản ứng tương ứng. Vì vậy, động vật có nhận thức xã hội cao hơn thì giống với con người hơn. Điều này giải thích tại sao mọi người dễ gắn kết với chó và mèo hơn là với cá hoặc các loài bò sát. Trong số các loài vật nuôi trong nhà, chó và mèo đặc biệt ở chỗ chúng không rời xa con người ngay cả khi không bị nhốt trong chuồng hoặc dây buộc, đó là một lý do khác khiến chúng nằm trong số những vật nuôi được yêu thích nhất. Một số người không nuôi thú cưng cho rằng thú cưng chỉ là vật thay thế cho trẻ em và là phương tiện cấp thấp để lấp đầy khoảng trống trong các mối quan hệ xã hội. Hàm ý rằng những người nuôi thú cưng là những người thiếu tiếp xúc xã hội hoặc cô đơn về mặt cảm xúc. Mặc dù điều này có một số sự thật trong một số trường hợp, nhưng đại đa số người nuôi thú cưng chỉ đơn giản sử dụng thú cưng của họ để tăng cường mối liên hệ hiện có với xã hội loài người. Cách đây không lâu, lợi ích của việc nuôi thú cưng chỉ giới hạn ở việc thỏa mãn nhu cầu tình cảm hoặc xã hội, nhưng giờ đây, những người nuôi thú cưng nhìn chung nhận thức được rằng thú cưng góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对于世界各地千百万饲养宠物的人来说,宠物给他们生活带来的益处是不言而喻的。当你回家时,有一张亲切的面孔在门口迎接你;在漫长而孤独的夜晚,它与你相伴;在白天,它用顽皮的动作把你逗乐。研究证明,饲养宠物有助于密切人们相互间的关系,增强自尊心,提高独立生活能力,甚至还可以降低血压和血液中的胆固醇含量。这些惊人的发现引发了人们利用动物治疗心理和生理疾病的兴趣。在整个人类历史上,宠物给人类带来了一系列好处,它们既是我们的助手,也是我们的伴侣,有时还起到美化家庭和显示心态的作用。时至今日,宠物的主要作用是作为人类相依为命的伴侣,与人类一起散步,一起读书和工作,一起过日子。饲养宠物的一项主要责任就是喂食,而喂食不仅是一种极大的乐趣,而且有助于建立相互间的感情。人与动物建立关系的原因千差万别,或许在于表达他们的个性、态度和经历。正面的经历及动物与人之间的身体接触有助于相互间产生感情。动物的类型会对这种感情的亲密程度起决定作用,因为如果两个物种之间交流方式比较接近,彼此间就更易识别对方发出的信号并作出相应的反应。因此,社会意识较强的动物与人之间的相似性就较大。这就说明为什么人与狗和猫之间要比人与鱼或爬行动物之间更容易产生亲密关系。在家养动物之中,猫和狗的独特之处是,它们即使不被关在笼子里或者不被拴住也不会离开人,这是它们成为最流行宠物的另一个理由。一些自己不饲养宠物的人认为宠物是孩子的替代品,是填补社会关系空缺的低级手段,言下之意是,饲养宠物者是缺少社会接触的人或感情孤独者。虽然在少数情况下,这种观点不无道理,但是,绝大多数宠物饲养者只是用宠物来增强与人类社会之间现有的联系。不久前,人们还只是把饲养宠物的益处局限于满足感情或社会关系的需要上,然而现在,饲养宠物者已普遍意识到宠物有助于总体身心健康。 — 第85题:本文的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với hàng triệu người nuôi thú cưng trên khắp thế giới, những lợi ích mà thú cưng mang lại cho cuộc sống của họ là điều hiển nhiên. Một khuôn mặt ân cần chào đón bạn ở cửa khi bạn về nhà; nó ở bên bạn suốt những đêm dài cô đơn; và nó khiến bạn thích thú với những hành động nghịch ngợm trong ngày. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng có thể giúp củng cố mối quan hệ giữa con người với nhau, nâng cao lòng tự trọng, cải thiện khả năng sống độc lập và thậm chí làm giảm huyết áp và mức cholesterol trong máu. Những khám phá đáng kinh ngạc này đã làm dấy lên mối quan tâm đến việc sử dụng động vật để điều trị các bệnh về tâm lý và thể chất. Trong suốt lịch sử loài người, thú cưng đã mang lại hàng loạt lợi ích cho con người. Họ vừa là trợ thủ, vừa là bạn đồng hành của chúng ta, đôi khi họ còn có vai trò làm đẹp ngôi nhà và thể hiện tâm trạng. Cho đến ngày nay, vai trò chính của thú cưng là trở thành bạn đồng hành của con người, đi dạo cùng con người, đọc sách, làm việc và chung sống cùng nhau. Một trong những trách nhiệm chính của việc nuôi thú cưng là cho ăn, đây không chỉ là niềm vui lớn mà còn giúp xây dựng mối quan hệ. Lý do tại sao con người hình thành mối quan hệ với động vật rất khác nhau và có thể là để thể hiện tính cách, thái độ và kinh nghiệm của họ. Những trải nghiệm tích cực và sự tiếp xúc thân thể giữa động vật và con người góp phần tạo nên tình cảm lẫn nhau. Loại động vật sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự thân mật của mối quan hệ, bởi vì nếu hai loài giao tiếp theo cách giống nhau thì nhau sẽ dễ dàng nhận ra các tín hiệu do đối phương gửi đến và phản ứng tương ứng. Vì vậy, động vật có nhận thức xã hội cao hơn thì giống với con người hơn. Điều này giải thích tại sao mọi người dễ gắn kết với chó và mèo hơn là với cá hoặc các loài bò sát. Trong số các loài vật nuôi trong nhà, chó và mèo đặc biệt ở chỗ chúng không rời xa con người ngay cả khi không bị nhốt trong chuồng hoặc dây buộc, đó là một lý do khác khiến chúng nằm trong số những vật nuôi được yêu thích nhất. Một số người không nuôi thú cưng cho rằng thú cưng chỉ là vật thay thế cho trẻ em và là phương tiện cấp thấp để lấp đầy khoảng trống trong các mối quan hệ xã hội. Hàm ý rằng những người nuôi thú cưng là những người thiếu tiếp xúc xã hội hoặc cô đơn về mặt cảm xúc. Mặc dù điều này có một số sự thật trong một số trường hợp, nhưng đại đa số người nuôi thú cưng chỉ đơn giản sử dụng thú cưng của họ để tăng cường mối liên hệ hiện có với xã hội loài người. Cách đây không lâu, lợi ích của việc nuôi thú cưng chỉ giới hạn ở việc thỏa mãn nhu cầu tình cảm hoặc xã hội, nhưng giờ đây, những người nuôi thú cưng nhìn chung nhận thức được rằng thú cưng góp phần vào sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饲养宠物的好处 (Nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật) điểm tốt, lợi ích thú cưng, vật nuôi)
- B. 养宠物正在流行 (Nuôi, nuôi dưỡng thú cưng, vật nuôi đang thịnh hành, phổ biến)
- C. 宠物与人的关系 (Thú cưng, vật nuôi và, cùng với mối quan hệ người)
- D. 如何饲养好宠物 (Như thế nào, làm sao nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật) tốt, đẹp thú cưng, vật nuôi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “本文的主要内容是:”, phương án A (饲养宠物的好处 — Lợi ích của việc nuôi thú cưng) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối và lừa gạt người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống như bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Câu hỏi: Tại sao cáo cái lại phát ra tín hiệu sai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 世界上并非只有人才会撒谎,动物也会撒谎,而且还很巧妙。狐狸既狡猬又缺乏母性,常和子女们争食。当母狐狸发现食物时,为了能得到较多的食物,它往往会发出一种虚假的警告信号,故意把小狐狸吓跑,然后独自大吃起来。黑猩猩也常用撒谎来欺骗同类。动物学家在研究黑猩猩的过程中,观察到一只黑猩猩曾多次向其同伴示意:某处有香蕉可取。等同伴按照这只黑猩猩的示意向那个地方走去后,那只撒谎的黑猩猩却朝真正有香蕉的地方跑。被骗的黑猩猩扑了个空,而撒谎的黑猩猩则饱食一顿。当它返回原地见到受骗的同伴时,还装得若无其事,不露一点儿马脚。动物学家在研究工作中还发现,一条折断腿的狗走起路来很艰难,因此主人对它特别照顾。过了一些日子,狗的腿伤已经愈合,可那只狗好像摸透了主人的心思,仍伪装腿跛,走起路来一一拐的,以博得主人的同情。主人果然被骗,继续对它加倍照顾。鸟类中有一种莺撒谎手段也很高明。每到繁殖季节,雌鸟在巢中孵卵,雄鸟就隐藏在巢附近的草丛中守护雌鸟和子女。一旦看到天敌接近它的巢时,就有意用翅膀拍打草地,装作折翅飞不起来,把天敌的注意力吸引到自己身上来。当天敌向它扑去时,它却突然起飞,逃之天天。雄莺常用此种伪装行为来欺骗天敌,以保护雌鸟和儿女。更有趣的是,看起来呆头呆脑的海龟也会撒谎骗人。雌海龟一到繁殖时,就爬到沙滩上来,用前肢刨一个深洞,把卵产在洞里,然后用沙把洞填平,使洞面同自然的沙滩表面一样。最后,在离产卵洞一定距离的周围,乱刨乱挖,以假乱真,使人很难辩认出它产卵的真正位置,好让其卵安全孵化。总之,动物撒谎也是保证自身生存的一种手段。 — 第86题:母狐狸为什么会发出虚假信号?
• Nghĩa tiếng Việt: Con người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối và lừa gạt người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống như bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Câu hỏi: Tại sao cáo cái lại phát ra tín hiệu sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保护幼小狐狸 (Bảo vệ, giữ gìn nhỏ, bé cáo)
- B. 自己独吞食物 (Tự mình, bản thân độc nhất, một mình đơn độc nuốt, nuốt chửng thức ăn, thực phẩm)
- C. 吓跑攻击动物 (Làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) chạy, chạy bộ tấn công, công kích động vật)
- D. 训练幼小狐狸 (Huấn luyện, rèn luyện nhỏ, bé cáo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “母狐狸为什么会发出虚假信号?”, phương án B (自己独吞食物 — Ăn hết mình) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối và lừa dối người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống với bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Câu hỏi: Tinh tinh lừa dối đồng loại của chúng như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 世界上并非只有人才会撒谎,动物也会撒谎,而且还很巧妙。狐狸既狡猬又缺乏母性,常和子女们争食。当母狐狸发现食物时,为了能得到较多的食物,它往往会发出一种虚假的警告信号,故意把小狐狸吓跑,然后独自大吃起来。黑猩猩也常用撒谎来欺骗同类。动物学家在研究黑猩猩的过程中,观察到一只黑猩猩曾多次向其同伴示意:某处有香蕉可取。等同伴按照这只黑猩猩的示意向那个地方走去后,那只撒谎的黑猩猩却朝真正有香蕉的地方跑。被骗的黑猩猩扑了个空,而撒谎的黑猩猩则饱食一顿。当它返回原地见到受骗的同伴时,还装得若无其事,不露一点儿马脚。动物学家在研究工作中还发现,一条折断腿的狗走起路来很艰难,因此主人对它特别照顾。过了一些日子,狗的腿伤已经愈合,可那只狗好像摸透了主人的心思,仍伪装腿跛,走起路来一一拐的,以博得主人的同情。主人果然被骗,继续对它加倍照顾。鸟类中有一种莺撒谎手段也很高明。每到繁殖季节,雌鸟在巢中孵卵,雄鸟就隐藏在巢附近的草丛中守护雌鸟和子女。一旦看到天敌接近它的巢时,就有意用翅膀拍打草地,装作折翅飞不起来,把天敌的注意力吸引到自己身上来。当天敌向它扑去时,它却突然起飞,逃之天天。雄莺常用此种伪装行为来欺骗天敌,以保护雌鸟和儿女。更有趣的是,看起来呆头呆脑的海龟也会撒谎骗人。雌海龟一到繁殖时,就爬到沙滩上来,用前肢刨一个深洞,把卵产在洞里,然后用沙把洞填平,使洞面同自然的沙滩表面一样。最后,在离产卵洞一定距离的周围,乱刨乱挖,以假乱真,使人很难辩认出它产卵的真正位置,好让其卵安全孵化。总之,动物撒谎也是保证自身生存的一种手段。 — 第87题:黑猩猩是怎么欺骗同伴的?
• Nghĩa tiếng Việt: Con người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối và lừa dối người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống với bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Câu hỏi: Tinh tinh lừa dối đồng loại của chúng như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向同伴发出虚假警告 (Hướng tới, về phía cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó phát ra, đưa ra (tín hiệu giả dối, hư ảo cảnh cáo, cảnh báo nghiêm khắc)
- B. 向同伴发出错误信息 (Hướng tới, về phía cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó phát ra, đưa ra (tín hiệu sai lầm, sai sót thông tin, tin tức dữ liệu)
- C. 装可怜博得同伴同情 (Lắp đặt, trang bị đáng thương, tội nghiệp cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó đồng cảm, thông cảm)
- D. 装受伤让同伴去觅食 (Lắp đặt, trang bị bị thương, tổn thương để cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó đi Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “黑猩猩是怎么欺骗同伴的?”, phương án B (向同伴发出错误信息 — Gửi thông báo lỗi cho đồng nghiệp) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối, lừa gạt người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống với bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Câu hỏi: Mục đích lừa dối của chim chích đực là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 世界上并非只有人才会撒谎,动物也会撒谎,而且还很巧妙。狐狸既狡猬又缺乏母性,常和子女们争食。当母狐狸发现食物时,为了能得到较多的食物,它往往会发出一种虚假的警告信号,故意把小狐狸吓跑,然后独自大吃起来。黑猩猩也常用撒谎来欺骗同类。动物学家在研究黑猩猩的过程中,观察到一只黑猩猩曾多次向其同伴示意:某处有香蕉可取。等同伴按照这只黑猩猩的示意向那个地方走去后,那只撒谎的黑猩猩却朝真正有香蕉的地方跑。被骗的黑猩猩扑了个空,而撒谎的黑猩猩则饱食一顿。当它返回原地见到受骗的同伴时,还装得若无其事,不露一点儿马脚。动物学家在研究工作中还发现,一条折断腿的狗走起路来很艰难,因此主人对它特别照顾。过了一些日子,狗的腿伤已经愈合,可那只狗好像摸透了主人的心思,仍伪装腿跛,走起路来一一拐的,以博得主人的同情。主人果然被骗,继续对它加倍照顾。鸟类中有一种莺撒谎手段也很高明。每到繁殖季节,雌鸟在巢中孵卵,雄鸟就隐藏在巢附近的草丛中守护雌鸟和子女。一旦看到天敌接近它的巢时,就有意用翅膀拍打草地,装作折翅飞不起来,把天敌的注意力吸引到自己身上来。当天敌向它扑去时,它却突然起飞,逃之天天。雄莺常用此种伪装行为来欺骗天敌,以保护雌鸟和儿女。更有趣的是,看起来呆头呆脑的海龟也会撒谎骗人。雌海龟一到繁殖时,就爬到沙滩上来,用前肢刨一个深洞,把卵产在洞里,然后用沙把洞填平,使洞面同自然的沙滩表面一样。最后,在离产卵洞一定距离的周围,乱刨乱挖,以假乱真,使人很难辩认出它产卵的真正位置,好让其卵安全孵化。总之,动物撒谎也是保证自身生存的一种手段。 — 第88题:雄莺的欺骗是为了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối, lừa gạt người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống với bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Câu hỏi: Mục đích lừa dối của chim chích đực là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得到较多的食物 (Nhận được, đạt được (kết quả khá, tương đối thức ăn, thực phẩm nhiều)
- B. 保护雌鸟和幼鸟 (Bảo vệ, giữ gìn con chim, loài chim và con chim, loài chim)
- C. 欺骗并攻击天敌 (Lừa gạt, dối trá gian lận và, đồng thời tấn công, công kích trời, bầu trời)
- D. 保住自己的性命 (Bảo vệ, bảo đảm ở, sống tính mạng, mạng sống con người của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “雄莺的欺骗是为了什么?”, phương án B (保护雌鸟和幼鸟 — Bảo vệ con cái và chim non) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối và lừa gạt người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống với bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Câu hỏi: Rùa biển thường đẻ trứng ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 世界上并非只有人才会撒谎,动物也会撒谎,而且还很巧妙。狐狸既狡猬又缺乏母性,常和子女们争食。当母狐狸发现食物时,为了能得到较多的食物,它往往会发出一种虚假的警告信号,故意把小狐狸吓跑,然后独自大吃起来。黑猩猩也常用撒谎来欺骗同类。动物学家在研究黑猩猩的过程中,观察到一只黑猩猩曾多次向其同伴示意:某处有香蕉可取。等同伴按照这只黑猩猩的示意向那个地方走去后,那只撒谎的黑猩猩却朝真正有香蕉的地方跑。被骗的黑猩猩扑了个空,而撒谎的黑猩猩则饱食一顿。当它返回原地见到受骗的同伴时,还装得若无其事,不露一点儿马脚。动物学家在研究工作中还发现,一条折断腿的狗走起路来很艰难,因此主人对它特别照顾。过了一些日子,狗的腿伤已经愈合,可那只狗好像摸透了主人的心思,仍伪装腿跛,走起路来一一拐的,以博得主人的同情。主人果然被骗,继续对它加倍照顾。鸟类中有一种莺撒谎手段也很高明。每到繁殖季节,雌鸟在巢中孵卵,雄鸟就隐藏在巢附近的草丛中守护雌鸟和子女。一旦看到天敌接近它的巢时,就有意用翅膀拍打草地,装作折翅飞不起来,把天敌的注意力吸引到自己身上来。当天敌向它扑去时,它却突然起飞,逃之天天。雄莺常用此种伪装行为来欺骗天敌,以保护雌鸟和儿女。更有趣的是,看起来呆头呆脑的海龟也会撒谎骗人。雌海龟一到繁殖时,就爬到沙滩上来,用前肢刨一个深洞,把卵产在洞里,然后用沙把洞填平,使洞面同自然的沙滩表面一样。最后,在离产卵洞一定距离的周围,乱刨乱挖,以假乱真,使人很难辩认出它产卵的真正位置,好让其卵安全孵化。总之,动物撒谎也是保证自身生存的一种手段。 — 第89题:海龟一般把卵产在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Con người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối và lừa gạt người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống với bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Câu hỏi: Rùa biển thường đẻ trứng ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 任何地方 (địa phương, nơi bất kỳ, bất cứ)
- B. 沙滩表面 (bề mặt, bề ngoài bãi cát, bãi biển)
- C. 沙滩深洞 (Bãi cát, bãi biển sâu, sâu sắc hang động, lỗ)
- D. 深洞周围 (Sâu, sâu sắc hang động, lỗ xung quanh, phụ cận)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “海龟一般把卵产在什么地方?”, phương án C (沙滩深洞 — hố sâu trên bãi biển) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối và lừa gạt người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống như bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 世界上并非只有人才会撒谎,动物也会撒谎,而且还很巧妙。狐狸既狡猬又缺乏母性,常和子女们争食。当母狐狸发现食物时,为了能得到较多的食物,它往往会发出一种虚假的警告信号,故意把小狐狸吓跑,然后独自大吃起来。黑猩猩也常用撒谎来欺骗同类。动物学家在研究黑猩猩的过程中,观察到一只黑猩猩曾多次向其同伴示意:某处有香蕉可取。等同伴按照这只黑猩猩的示意向那个地方走去后,那只撒谎的黑猩猩却朝真正有香蕉的地方跑。被骗的黑猩猩扑了个空,而撒谎的黑猩猩则饱食一顿。当它返回原地见到受骗的同伴时,还装得若无其事,不露一点儿马脚。动物学家在研究工作中还发现,一条折断腿的狗走起路来很艰难,因此主人对它特别照顾。过了一些日子,狗的腿伤已经愈合,可那只狗好像摸透了主人的心思,仍伪装腿跛,走起路来一一拐的,以博得主人的同情。主人果然被骗,继续对它加倍照顾。鸟类中有一种莺撒谎手段也很高明。每到繁殖季节,雌鸟在巢中孵卵,雄鸟就隐藏在巢附近的草丛中守护雌鸟和子女。一旦看到天敌接近它的巢时,就有意用翅膀拍打草地,装作折翅飞不起来,把天敌的注意力吸引到自己身上来。当天敌向它扑去时,它却突然起飞,逃之天天。雄莺常用此种伪装行为来欺骗天敌,以保护雌鸟和儿女。更有趣的是,看起来呆头呆脑的海龟也会撒谎骗人。雌海龟一到繁殖时,就爬到沙滩上来,用前肢刨一个深洞,把卵产在洞里,然后用沙把洞填平,使洞面同自然的沙滩表面一样。最后,在离产卵洞一定距离的周围,乱刨乱挖,以假乱真,使人很难辩认出它产卵的真正位置,好让其卵安全孵化。总之,动物撒谎也是保证自身生存的一种手段。 — 第90题:这篇文章的主要内容是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con người không phải là những người duy nhất trên thế giới có thể nói dối. Động vật cũng có thể nói dối và chúng làm điều đó rất khéo léo. Cáo rất xảo quyệt và thiếu bản năng làm mẹ, thường tranh giành thức ăn với con cái. Khi con cáo cái tìm thấy thức ăn, để có thêm thức ăn, nó thường phát ra tín hiệu cảnh báo sai, cố tình xua đuổi những con cáo nhỏ rồi ăn một mình. Tinh tinh cũng thường nói dối để đánh lừa người khác. Trong quá trình nghiên cứu tinh tinh, các nhà động vật học quan sát thấy một con tinh tinh liên tục ra hiệu cho bạn đồng hành của nó rằng ở đâu đó có sẵn chuối. Sau khi người bạn đồng hành làm theo sự chỉ dẫn của con tinh tinh và đi về phía nơi đó, con tinh tinh nằm chạy về phía nơi thực sự tìm thấy những quả chuối. Con tinh tinh bị lừa chẳng được gì, nhưng con tinh tinh nói dối lại có được một bữa ăn ngon. Khi nó quay trở lại nơi nhìn thấy người bạn đồng hành bị lừa dối của mình, nó vẫn giả vờ như không có chuyện gì xảy ra và không để lộ bất kỳ khuyết điểm nào. Các nhà động vật học cũng phát hiện trong quá trình nghiên cứu rằng một chú chó bị gãy chân gặp khó khăn trong việc đi lại nên người chủ đã đặc biệt chăm sóc nó. Sau đó vài ngày, vết thương ở chân của chú chó đã lành nhưng dường như chú chó đã đoán ra được suy nghĩ của chủ nên vẫn giả vờ đi khập khiễng để lấy lòng chủ. Người chủ quả thực đã bị lừa và tiếp tục chăm sóc nó kỹ càng hơn. Trong số các loài chim có một loại chim chích cũng rất giỏi nói dối. Vào mùa sinh sản, chim cái ấp trứng trong tổ, chim đực ẩn mình trong đám cỏ gần tổ để canh giữ chim cái và đàn con. Một khi nhìn thấy thiên địch đến gần tổ, nó sẽ cố tình vỗ cánh trên cỏ, giả vờ không thể bay bằng đôi cánh gập lại, đồng thời thu hút sự chú ý của thiên địch về phía mình. Khi thiên địch vồ lấy nó, nó bất ngờ cất cánh và bỏ chạy. Chim chích đực thường sử dụng hành vi ngụy trang này để đánh lừa kẻ thù tự nhiên và bảo vệ con cái cũng như con cái của chúng. Điều thú vị hơn nữa là những chú rùa tưởng chừng như đần độn này lại có thể nói dối và lừa gạt người khác. Rùa cái ngay khi đến nơi sinh sản, nó trèo lên bãi biển, dùng chân trước đào một cái hố sâu, đẻ trứng vào lỗ rồi lấp cát vào sao cho bề mặt của hố giống như bề mặt của bãi biển tự nhiên. Cuối cùng, chúng đào xung quanh một khoảng cách nhất định so với ổ đẻ để con người khó xác định được vị trí thực sự nơi trứng được đẻ, để trứng có thể nở an toàn. Nói tóm lại, động vật nói dối như một phương tiện để đảm bảo sự sống còn của chính chúng. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动物比人聪明 (Động vật so với người thông minh)
- B. 动物学习撒 (Động vật học tập, học)
- C. 动物也会撒谎 (Động vật cũng biết nói dối, nói sai sự thật)
- D. 人教动物撒谎 (Người dạy, giảng dạy (jiāo) động vật nói dối, nói sai sự thật)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章的主要内容是什么?”, phương án C (动物也会撒谎 — Động vật cũng có thể nói dối) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H5-TGTL-08
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
同情心 / 他 / 地 / 利用了 / 别人的 / 巧妙
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh khéo léo khai thác thiện cảm của người khác.
✓ Đáp án chuẩn 他巧妙地利用了别人的同情心。
• Câu đề bài: 同情心 / 他 / 地 / 利用了 / 别人的 / 巧妙
• Nghĩa tiếng Việt: Anh khéo léo khai thác thiện cảm của người khác.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 巧妙 (qiǎo miào — khéo léo, tinh xảo)
- Trợ từ kết cấu trạng ngữ: 地 (de — một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Động từ vị ngữ: 利用了 (tận dụng, khai thác sử dụng rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 别人的 (người khác của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 同情心 (tim, trái tim đồng cảm, thông cảm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他巧妙地利用了别人的同情心。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy dần dần trưởng thành trong thực tế.
✓ Đáp án chuẩn 他在实践中逐渐成长起来。
• Câu đề bài: 成长 / 他 / 在……中 / 逐渐 / 起来 / 实践
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy dần dần trưởng thành trong thực tế.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 实践 (shí jiàn — thực tiễn, thực hành)
- Phó từ làm trạng ngữ: 逐渐 (zhú jiàn — dần dần, từ từ)
- Động từ vị ngữ: 成长 (chéng zhǎng — trưởng thành, lớn lên)
- Động từ vị ngữ: 起来 (qi lai — đứng dậy, thức dậy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 在……中 (ở trong, ở giữa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他在实践中逐渐成长起来。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn về căn bệnh này.
✓ Đáp án chuẩn 这病最好咨询一下专业医生。
• Câu đề bài: 这病 / 专业 / 咨询 / 医生 / 最好 / 一下
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn về căn bệnh này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这病 (đây, này bệnh, bệnh tật)
- Phó từ làm trạng ngữ: 最好 (zuì hǎo — tốt nhất, hay nhất)
- Động từ vị ngữ: 咨询 (zī xún — tư vấn, tham vấn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一下 (một dưới)
- Danh từ: 专业 (zhuān yè — chuyên ngành, chuyên môn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 医生 (yī shēng — bác sĩ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这病最好咨询一下专业医生。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐứa trẻ đã làm vỡ gương của mẹ.
✓ Đáp án chuẩn 孩子把妈妈的镜子摔碎了。
• Câu đề bài: 孩子 / 碎 / 把 / 镜子 / 摔 / 了 / 妈妈的
• Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ đã làm vỡ gương của mẹ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 孩子 (hái zi — đứa trẻ)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Định ngữ bổ nghĩa: 妈妈的 (mẹ của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 镜子 (jìng zi — cái gương, tấm gương)
- Động từ vị ngữ: 摔 (shuāi — ngã, rơi)
- Động từ vị ngữ: 碎 (suì — vỡ vụn, nát vụn)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “孩子把妈妈的镜子摔碎了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc thực hiện các chính sách thương mại mới có lợi cho sự phát triển quan hệ giữa hai nước.
✓ Đáp án chuẩn 实行新的贸易政策有利于两国关系的发展。
• Câu đề bài: 实行 / 两国关系的 / 有利于 / 新的 / 政策 / 发展 / 贸易
• Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hiện các chính sách thương mại mới có lợi cho sự phát triển quan hệ giữa hai nước.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 实行 (shí xíng — thực hành, thi hành)
- Định ngữ bổ nghĩa: 新的 (mới của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 贸易 (mào yì — thương mại, mậu dịch)
- Danh từ: 政策 (zhèng cè — chính sách, chủ trương chính sách)
- Động từ vị ngữ: 有利于 (yǒulìyú — có lợi cho, thuận lợi cho)
- Định ngữ bổ nghĩa: 两国关系的 (Hai (dùng trước lượng từ) quốc gia, đất nước mối quan hệ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 发展 (fā zhǎn — phát triển)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “实行新的贸易政策有利于两国关系的发展。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy tham gia cuộc họp thể thao này với tư cách là một tình nguyện viên.
✓ Đáp án chuẩn 他以志愿者的身份参加了本次运动会。
• Câu đề bài: 他 / 的 / 身份 / 参加了 / 以 / 运动会 / 志愿者 / 本次
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy tham gia cuộc họp thể thao này với tư cách là một tình nguyện viên.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 以 (yǐ — lấy, dùng)
- Danh từ: 志愿者 (zhì yuàn zhě — tình nguyện viên)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 身份 (shēn fèn — thân phận, thân thế)
- Động từ vị ngữ: 参加了 (tham gia, tham dự rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 本次 (cuốn, quyển (sách) lần)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 运动会 (yùndònghuì — đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他以志愿者的身份参加了本次运动会。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người đi bộ xách vali đi về hướng này.
✓ Đáp án chuẩn 一个拉着行李箱的行人向这边走来。
• Câu đề bài: 拉着 / 这边 / 行李箱 / 的 / 向 / 走来 / 一个 / 行人
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đi bộ xách vali đi về hướng này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 一个 (yīgè — một cái)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 拉着 (kéo đang)
- Danh từ: 行李箱 (xíng li xiāng — va li)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 行人 (xíng rén — người đi bộ)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 向 (xiàng — hướng tới, về phía)
- Danh từ chỉ phương vị: 这边 (zhèbiān — bên này, phía bên này)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 走来 (đi, đi bộ đến, tới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “一个拉着行李箱的行人向这边走来。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh đã tổ chức một đám cưới sang trọng đáng ghen tị.
✓ Đáp án chuẩn 他举行了一场让人羡慕的豪华婚礼。
• Câu đề bài: 举行 / 他 / 了 / 一场 / 豪华 / 让人 / 的 / 婚礼 / 羡慕
• Nghĩa tiếng Việt: Anh đã tổ chức một đám cưới sang trọng đáng ghen tị.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 举行 (jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一场 (một buổi, trận)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 让人 (để người)
- Danh từ: 羡慕 (xiàn mù — ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 豪华 (háo huá — xa hoa, sang trọng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 婚礼 (hūn lǐ — lễ cưới, hôn lễ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他举行了一场让人羡慕的豪华婚礼。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới thẻ tín dụng như một hình thức tiêu dùng, bạn có thể có được những gì mình muốn chỉ bằng một lần vuốt. Tuy nhiên, do không có cảm giác đếm tiền thực sự, không có cảm giác tiêu tiền nên khi tiêu dùng khó nhớ lại cảm giác đau trả lại tiền. Tiêu dùng bốc đồng thỏa mãn ham muốn mua sắm nhưng cũng hình thành thói quen xấu lãng phí.
✓ Đáp án chuẩn 利用信用卡这种消费形式,只要轻轻一刷就能得到想要的东西。但是由于没有数钱的真实感受,也就没有把钱花出去的感受,所以消费时是很难想起还钱的痛苦的。冲动消费满足了购买欲望,同时也养成了浪费的恶习。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用),写一篇80字左右的短文。 词语:信用卡、购买、感受、养成、痛苦
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Với thẻ tín dụng như một hình thức tiêu dùng, bạn có thể có được những gì mình muốn chỉ bằng một lần vuốt. Tuy nhiên, do không có cảm giác đếm tiền thực sự, không có cảm giác tiêu tiền nên khi tiêu dùng khó nhớ lại cảm giác đau trả lại tiền. Tiêu dùng bốc đồng thỏa mãn ham muốn mua sắm nhưng cũng hình thành thói quen xấu lãng phí.
• Phân tích đối chiếu: 【信用卡、购买、感受、养成、痛苦】 (信用卡 (thẻ tín dụng), 购买 (mua), 感受 (cảm nhận), 养成 (phát triển), 痛苦 (đau đớn)) — Đoạn văn mẫu BLCUP sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng chuẩn dung lượng 80 chữ Hán: “利用信用卡这种消费形式,只要轻轻一刷就能得到想要的东西。但是由于没有数钱的真实感受,也就没有把钱花出去的感受,所以消费时是很难想起还钱的痛苦的。冲动消费满足了购买欲望,同时也养成了浪费的恶习。”
• Kết luận: Bài viết tham khảo chuẩn BLCUP đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống, chúng ta thường thấy ô tô tranh nhau giành quyền ưu tiên với người đi bộ. Lối qua đường dành cho người đi bộ được thiết kế để bảo vệ người đi bộ băng qua đường một cách an toàn, nhưng nhiều tài xế không hề giảm tốc độ tại các giao lộ nên thường xuyên tông vào người đi bộ. Tất nhiên, người lái xe phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về kết quả. Vì vậy, chúng ta nên nhắc nhở người lái xe lái xe cẩn thận, giảm tốc độ ngay cả ở những ngã tư không có đèn giao thông để đảm bảo người đi bộ có thể vượt qua an toàn.
✓ Đáp án chuẩn 在生活中,我们经常能看到汽车跟行人抢道的情景。人行横道是保护行人安全过马路的,但很多司机到了路口根本不减速,因此经常发生撞到行人的情况,结果当然是司机承担全部责任。所以,我们应该提醒司机谨慎驾驶,即使在没有红绿灯的路口也要减速,以保证行人安全通过。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。 (Học tập chăm chỉ chuẩn bị thi — Nữ sinh chăm chú ôn bài bên chồng sách và đèn bàn)
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Trong cuộc sống, chúng ta thường thấy ô tô tranh nhau giành quyền ưu tiên với người đi bộ. Lối qua đường dành cho người đi bộ được thiết kế để bảo vệ người đi bộ băng qua đường một cách an toàn, nhưng nhiều tài xế không hề giảm tốc độ tại các giao lộ nên thường xuyên tông vào người đi bộ. Tất nhiên, người lái xe phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về kết quả. Vì vậy, chúng ta nên nhắc nhở người lái xe lái xe cẩn thận, giảm tốc độ ngay cả ở những ngã tư không có đèn giao thông để đảm bảo người đi bộ có thể vượt qua an toàn.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh (Nữ sinh chăm chú ôn bài bên chồng sách và đèn bàn). Bài mẫu chuẩn BLCUP: “在生活中,我们经常能看到汽车跟行人抢道的情景。人行横道是保护行人安全过马路的,但很多司机到了路口根本不减速,因此经常发生撞到行人的情况,结果当然是司机承担全部责任。所以,我们应该提醒司机谨慎驾驶,即使在没有红绿灯的路口也要减速,以保证行人安全通过。”
• Kết luận: Bài viết bám sát bức tranh đề thi gốc BLCUP, bố cục chặt chẽ và sử dụng từ vựng HSK 5 tự nhiên.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H5-TGTL-08 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile