Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H5-TGTL-06, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người đàn ông: Mẹ, mẹ và bố con nghỉ ngơi đi. Tôi sẽ cho bạn thấy khía cạnh của tôi và đảm bảo rằng bạn ăn bữa này và nghĩ về bữa tiếp theo. Cô gái: Con trai, đừng thổi vào da. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,您和我爸都歇着,我给你们露一手,保证你们吃了这顿想下顿。 女:儿子,别把牛皮吹破了。 问:女的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ, mẹ và bố con nghỉ ngơi đi. Tôi sẽ cho bạn thấy khía cạnh của tôi và đảm bảo rằng bạn ăn bữa này và nghĩ về bữa tiếp theo. Cô gái: Con trai, đừng thổi vào da. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
- B. 赞赏 (zànshǎng: tán thưởng, khen ngợi đánh giá cao)
- C. 欣喜 (Hân (Hân hoan, vui tươi)
- D. 信任 (xìn rèn: tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (怀疑 — nghi ngờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Bạn cùng phòng này thế nào rồi? Nam: Nó hợp với sở thích của tôi hơn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个同屋怎么样? 男:比较对我的胃口。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cùng phòng này thế nào rồi? Nam: Nó hợp với sở thích của tôi hơn. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们合得来 (Họ, bọn họ hợp, kết hợp đến, tới)
- B. 他饭做得好 (Anh ấy cơm, bữa ăn làm, chế tạo tốt, đẹp)
- C. 他非常能吃 (Anh ấy vô cùng, rất có thể ăn)
- D. 他们谈不来 (Họ, bọn họ nói chuyện, đàm phán không đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (他们合得来 — họ hợp nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Ngày mai tôi sẽ đến công ty họ và xin lãnh đạo cho ý kiến! Người phụ nữ: Bạn có nghĩ mình đã quá già để nổi giận với một đứa trẻ không? Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我明天就去他们公司,让领导给评评理! 女:你说你一把年纪了,犯得着跟一个孩子生气吗? 问:女的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai tôi sẽ đến công ty họ và xin lãnh đạo cho ý kiến! Người phụ nữ: Bạn có nghĩ mình đã quá già để nổi giận với một đứa trẻ không? Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说服 (shuō fú: thuyết phục)
- B. 鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
- C. 询问 (xún wèn: hỏi thăm, dò hỏi)
- D. 教训 (jiào xun: bài học kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (说服 — thuyết phục) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Bạn có cảm thấy tiếc nếu tôi mua một vài bộ quần áo không? Người đàn ông: Tại sao không sử dụng tiền của bạn một cách khôn ngoan? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我买几件衣服你就心疼了? 男:为什么不把钱用在刀刃上呢? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có cảm thấy tiếc nếu tôi mua một vài bộ quần áo không? Người đàn ông: Tại sao không sử dụng tiền của bạn một cách khôn ngoan? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 购物前应慎重考虑 (Mua sắm trước nên, cần phải (yīng) thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng cân nhắc, xem xét)
- B. 货比三家非常重要 (Hàng hóa, món hàng so với ba nhà, gia đình vô cùng, rất quan trọng)
- C. 应该让钱花得值得 (Nên để tiền hoa xứng đáng, đáng giá)
- D. 好刀价钱自然就高 (Tốt, đẹp con dao giá tiền, mức giá tự nhiên, giới tự nhiên thì, liền cao)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (应该让钱花得值得 — Nó phải xứng đáng với số tiền bỏ ra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bạn thường sắp xếp nó như thế nào trong kỳ nghỉ dài? Cô gái: Hàng năm vào kỳ nghỉ đông hoặc nghỉ hè, chúng tôi đều đi du lịch cùng gia đình. Câu hỏi: Phụ nữ thường trải qua một kỳ nghỉ dài như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:遇到较长假期,你一般会怎么安排呢? 女:每年放寒假或暑假的时候,我们都会举家出游。 问:遇到较长假期,女的一般怎么过?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thường sắp xếp nó như thế nào trong kỳ nghỉ dài? Cô gái: Hàng năm vào kỳ nghỉ đông hoặc nghỉ hè, chúng tôi đều đi du lịch cùng gia đình. Câu hỏi: Phụ nữ thường trải qua một kỳ nghỉ dài như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬到新的住处 (Chuyển, dọn (nhà đến, tới ở, sống mới nơi, chỗ)
- B. 全家外出旅行 (Cả gia đình, toàn bộ người trong nhà đi ra ngoài, đi công tác xa du lịch, đi tham quan khám phá)
- C. 一直待在家里 (Luôn đối đãi, tiếp đãi ở nhà bên trong)
- D. 安排家人旅行 (Sắp xếp, bố trí người nhà, thành viên gia đình du lịch, đi tham quan khám phá)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (全家外出旅行 — Chuyến đi gia đình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn nghĩ điều gì là quan trọng nhất trong sự tương tác giữa con người với nhau? Câu hỏi: Phụ nữ đánh giá cao điều gì ở một người bạn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:在人与人的交往中,你觉得什么最重要? 问:女的重视朋友的什么方面?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nghĩ điều gì là quan trọng nhất trong sự tương tác giữa con người với nhau? Câu hỏi: Phụ nữ đánh giá cao điều gì ở một người bạn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情感 (qínggǎn: tình cảm, cảm xúc nội tâm)
- B. 能力 (néng lì: năng lực, khả năng)
- C. 品质 (pǐn zhì: chất lượng sản phẩm)
- D. 经济 (jīng jì: kinh tế)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (品质 — chất lượng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Lão Vương, xin hãy nhanh chóng nảy ra ý tưởng! Sẽ quá muộn khi Cục Công an đến trước cửa nhà bạn. Bạn phải cứu con trai của bạn! Người đàn ông: Tôi không quan tâm, anh là người quen thôi! Đã đến lúc anh phải đau khổ. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:老王,你赶快拿个主意呀!等公安局找上门就晚了,你得救救儿子呀! 男:我不管,还不都是你给惯得!也该让他吃吃苦头了。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Vương, xin hãy nhanh chóng nảy ra ý tưởng! Sẽ quá muộn khi Cục Công an đến trước cửa nhà bạn. Bạn phải cứu con trai của bạn! Người đàn ông: Tôi không quan tâm, anh là người quen thôi! Đã đến lúc anh phải đau khổ. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父母过分溺爱儿子 (Cha mẹ, phụ mẫu quá đáng, quá mức yêu, yêu thích con trai)
- B. 儿子生重病抢救中 (Con trai sinh ra, sinh trưởng nặng, quan trọng bệnh, bệnh tật cấp cứu, cứu hộ khẩn cấp trong, ở giữa)
- C. 他们的儿子闯了祸 (Con trai của họ, bọn họ xông pha, dấn thân rồi)
- D. 父母祖护犯错儿子 (Cha mẹ, phụ mẫu bảo vệ, che chở phạm phải, mắc phải sai, nhầm con trai)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (他们的儿子闯了祸 — Con trai họ gặp rắc rối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Điểm số của cháu trai bà có ổn không? Người đàn ông: Được chứ? Bình thường thì chỉ biết chơi thôi, nhưng đến kỳ thi thì đốt dầu nửa đêm! Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì về cháu trai của mình?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你那孙子成绩还好吧? 男:好?平时就知道玩儿,一到考试就开夜车! 问:男的觉得他的孙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Điểm số của cháu trai bà có ổn không? Người đàn ông: Được chứ? Bình thường thì chỉ biết chơi thôi, nhưng đến kỳ thi thì đốt dầu nửa đêm! Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì về cháu trai của mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常常开车参加考试 (Thường xuyên, hay lái xe (ô tô) tham gia, tham dự kỳ thi)
- B. 为应付考试而学习 (Vì, để đối phó, ứng phó kỳ thi mà, nhưng học tập, học)
- C. 常常喜欢晚上开车 (Thường xuyên, hay thích buổi tối, đêm lái xe (ô tô))
- D. 晚上学习非常辛苦 (Buổi tối, đêm học tập, học vô cùng, rất vất vả, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (为应付考试而学习 — đang ôn thi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn phản ứng thế nào trước vấn đề mới? Người phụ nữ: Mọi người đang nói chuyện với nhau, sôi động quá! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:大家对新议题反应如何? 女:大家你一言我一语的,说得可热闹了! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn phản ứng thế nào trước vấn đề mới? Người phụ nữ: Mọi người đang nói chuyện với nhau, sôi động quá! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没人看得懂议题 (Chưa người nhìn, xem hiểu, hiểu biết nghị trình, chủ đề thảo luận)
- B. 大家反应很强烈 (Mọi người, tất cả phản ứng (hóa học, cơ thể rất mãnh liệt, mạnh mẽ)
- C. 大家吵得可凶了 (Mọi người, tất cả ồn ào, làm ồn có thể hung dữ, hung hiểm rồi)
- D. 大家反应很冷淡 (Mọi người, tất cả phản ứng (hóa học, cơ thể rất lạnh nhạt, thờ ơ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (大家反应很强烈 — Mọi người phản ứng rất mạnh mẽ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Chắc chắn là anh đã làm rồi, nhưng anh không thừa nhận phải không? Người đàn ông: Bạn cứ nói là không được nhìn mọi người cùng một góc độ, nhưng bạn làm sao tự mình làm được? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:肯定是你干的,又不承认是吧? 男:你口口声声说不要用老眼光看人,可是你自己是怎么做的呢? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chắc chắn là anh đã làm rồi, nhưng anh không thừa nhận phải không? Người đàn ông: Bạn cứ nói là không được nhìn mọi người cùng một góc độ, nhưng bạn làm sao tự mình làm được? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己已被人嫁祸 (Tự mình, bản thân đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị người lấy chồng, gả chồng)
- B. 女的言行不一 (Nữ, phụ nữ đi, làm không một)
- C. 否认自己有错 (Phủ nhận, chối bỏ tự mình, bản thân có sai, nhầm)
- D. 女的言出必行 (Nữ, phụ nữ ra, xuất hiện ắt, ắt hẳn đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (女的言行不一 — Lời nói và việc làm của phụ nữ không nhất quán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Ông chủ quá tàn nhẫn. Làm sao tôi có thể ở lại công ty như thế này? Ngày mai tôi sẽ từ chức! Nữ: Bạn đã trưởng thành rồi. Làm sao hạt vừng, đậu xanh có thể to hơn thế này? Bạn không thể nói điều gì đó nếu bạn mắc lỗi sao? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:老板也太不给人留情面了,这样我以后在公司还怎么待?明天我就辞职! 女:都老大不小的了,芝麻绿豆大点儿的事也至于这样?你犯错就不能说吗? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ông chủ quá tàn nhẫn. Làm sao tôi có thể ở lại công ty như thế này? Ngày mai tôi sẽ từ chức! Nữ: Bạn đã trưởng thành rồi. Làm sao hạt vừng, đậu xanh có thể to hơn thế này? Bạn không thể nói điều gì đó nếu bạn mắc lỗi sao? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 任何人有错都该说 (Bất kỳ, bất cứ người có sai, nhầm đều nên, cần phải nói, phát biểu)
- B. 应该马上找他评理 (Nên ngay lập tức, liền tìm kiếm anh ấy đánh giá, bình phẩm lý lẽ, đạo lý)
- C. 这点小事不用商量 (Đây, này giờ (đơn vị thời gian) nhỏ, bé việc, sự việc không cần, không phải bàn bạc, thương lượng)
- D. 老板不该当众说你 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp không nên, cần phải trước công chúng, trước mặt bàn dân thiên hạ nói, phát biểu bạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (任何人有错都该说 — Ai sai thì lên tiếng nhé) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tôi đã nói với Tiểu Đào rồi, lần sau anh ấy sẽ không tái phạm nữa. Người phụ nữ: Anh ấy vẫn còn trí nhớ như vậy à? Thật tuyệt vời khi bạn có thể nghe nó! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我说小涛了,下次他不会再这样了。 女:他还有那记性?能听进去才怪呢! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi đã nói với Tiểu Đào rồi, lần sau anh ấy sẽ không tái phạm nữa. Người phụ nữ: Anh ấy vẫn còn trí nhớ như vậy à? Thật tuyệt vời khi bạn có thể nghe nó! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小涛记忆力不好 (Nhỏ, bé sóng lớn trí nhớ, ký ức sức, sức lực không tốt, đẹp)
- B. 他听不懂你说的 (Anh ấy nghe không hiểu, hiểu biết bạn nói, phát biểu)
- C. 小涛不会听你的 (Nhỏ, bé sóng lớn không biết nghe bạn)
- D. 没人爱听你的话 (Chưa người yêu, yêu thích nghe bạn nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (小涛不会听你的 — Tiểu Đào sẽ không nghe lời bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bạn có hiểu ý của Ngô Cường không? Người phụ nữ: Tôi đang nói chỗ này chỗ kia, ai có thể hiểu được? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你明白吴强的意思吗? 女:东一句西一句的,谁听得明白? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có hiểu ý của Ngô Cường không? Người phụ nữ: Tôi đang nói chỗ này chỗ kia, ai có thể hiểu được? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根本没听吴强说什么 (Căn bản, gốc rễ chưa nghe Ngô (họ Ngô mạnh mẽ, kiên cường nói, phát biểu gì, cái gì)
- B. 吴强紧张得说不出话 (Ngô (họ Ngô mạnh mẽ, kiên cường căng thẳng, hồi hộp nói, phát biểu không ra, xuất hiện lời nói, câu chuyện)
- C. 没人明白吴强说什么 (Chưa người hiểu, hiểu rõ Ngô (họ Ngô mạnh mẽ, kiên cường nói, phát biểu gì, cái gì)
- D. 内容太复杂根本不懂 (Nội dung quá phức tạp căn bản, gốc rễ không hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没人明白吴强说什么 — Không ai hiểu Ngô Cường nói gì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Ồ, anh không biết “bệnh từ miệng” sao? Làm thế nào bạn có thể ăn dưa chuột mà không cần rửa chúng? Nam: Các bạn sinh viên học y có rất nhiều việc phải làm! Nó không sạch sẽ, bạn sẽ không bị bệnh sau khi ăn nó. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:哎呀,你不知道“病从口人”吗?黄瓜不洗怎么能吃呢? 男:你们学医的就是事儿多!不干不净,吃了没病。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ồ, anh không biết “bệnh từ miệng” sao? Làm thế nào bạn có thể ăn dưa chuột mà không cần rửa chúng? Nam: Các bạn sinh viên học y có rất nhiều việc phải làm! Nó không sạch sẽ, bạn sẽ không bị bệnh sau khi ăn nó. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活没必要那么讲究 (Cuộc sống, sinh hoạt chưa cần thiết, thiết yếu như vậy, thế thì chú trọng, cầu kỳ)
- B. 在医院工作不易生病 (Ở bệnh viện làm việc, công việc không dễ dàng, khó khăn bị bệnh)
- C. 生活中应该讲究卫生 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa nên chú trọng, cầu kỳ vệ sinh, y tế vệ sinh)
- D. 蔬菜应该洗干净再吃 (Rau củ, rau xanh nên rửa, giặt sạch sẽ lại, nữa ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (生活没必要那么讲究 — Cuộc sống không cần quá đặc biệt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Em gái thứ hai của tôi đã trở thành con gái lớn trong gia đình chúng tôi. Cô ấy phải bị mẹ tôi kéo đi hẹn hò hàng tuần. Con gái: Mẹ bạn nói đúng đấy, con cái là do chính con mình chúc phúc. Làm sao bạn có thể ép buộc một điều như vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我二姐都成我们家老大难了,每周都要被老妈拉去相亲。 女:你妈也真是,儿女自有儿女的福,这种事哪能强求? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Em gái thứ hai của tôi đã trở thành con gái lớn trong gia đình chúng tôi. Cô ấy phải bị mẹ tôi kéo đi hẹn hò hàng tuần. Con gái: Mẹ bạn nói đúng đấy, con cái là do chính con mình chúc phúc. Làm sao bạn có thể ép buộc một điều như vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿女婚事顺其自然更好 (Con cái việc, sự việc thuận lợi, suôn sẻ của nó, của họ tự nhiên, giới tự nhiên hơn tốt, đẹp)
- B. 错过了年龄就不要勉强 (Bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội rồi tuổi tác, tuổi đời thì, liền đừng miễn cưỡng, gượng gạo)
- C. 你二姐不该让妈妈操心 (Bạn số hai (2) chị gái (tỷ) không nên, cần phải để mẹ bận tâm, lo lắng)
- D. 结婚应该趁着年轻最好 (Kết hôn, lập gia đình nên nhân lúc, tranh thủ lúc trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (儿女婚事顺其自然更好 — Tốt hơn là hãy để cuộc hôn nhân của con cái diễn ra tự nhiên.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, nếu không tôi sẽ bị mù hoàn toàn! Người đàn ông: Tôi thấy bạn lịch sự thế nào. Bà con xa không bằng láng giềng gần. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:多亏你帮忙,不然我真是两眼一抹黑呀! 男:瞧你客气得,远亲不如近邻嘛。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, nếu không tôi sẽ bị mù hoàn toàn! Người đàn ông: Tôi thấy bạn lịch sự thế nào. Bà con xa không bằng láng giềng gần. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚互相帮助也应该 (Họ hàng, người thân lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ cũng nên)
- B. 亲戚间没必要太客气 (Họ hàng, người thân giữa, không gian chưa cần thiết, thiết yếu quá khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- C. 一家人说话不要客气 (Một người nhà, thành viên gia đình nói chuyện, nói đừng khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- D. 邻居间帮忙是应该的 (Hàng xóm giữa, không gian giúp đỡ, hỗ trợ là, phải nên)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (邻居间帮忙是应该的 — Hàng xóm nên giúp đỡ lẫn nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cô gái: Con trai, cuộc phỏng vấn ở trường điện ảnh thế nào? Người đàn ông: Vẫn còn nói về nó! Tất cả là do anh nên khi đến đó tôi thậm chí còn không nhìn thấy bóng dáng ai! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:儿子,电影学院的面试怎么样? 男:还说呢!都是你,磨磨蹭蹭的,我到那儿连个人影都没有了! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Con trai, cuộc phỏng vấn ở trường điện ảnh thế nào? Người đàn ông: Vẫn còn nói về nó! Tất cả là do anh nên khi đến đó tôi thậm chí còn không nhìn thấy bóng dáng ai! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的记错了时间 (Ghi nhớ nữ, phụ nữ sai, nhầm rồi thời gian)
- B. 男的没赶上面试 (Chưa nam, nam giới đuổi kịp, bắt kịp phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- C. 男的去看电影了 (Đi nam, nam giới xem phim, đi rạp chiếu phim rồi)
- D. 男的面试没通过 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn nam, nam giới chưa thông qua, nhờ có)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的没赶上面试 — Người đàn ông bỏ lỡ cuộc phỏng vấn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Tôi phụ trách bọn trẻ, bạn không thể chống lại tôi! Người phụ nữ: Anh có quan tâm đến con mình nhiều đến thế không? Anh ta mắng khi mở miệng và đánh khi giơ tay! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我管孩子,你不能跟我对着干呀! 女:有你那么管孩子的吗?张口就骂,举手就打! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi phụ trách bọn trẻ, bạn không thể chống lại tôi! Người phụ nữ: Anh có quan tâm đến con mình nhiều đến thế không? Anh ta mắng khi mở miệng và đánh khi giơ tay! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈教育方式很粗暴 (Mẹ giáo dục phương thức, cách thức rất thô bạo, cục cằn lỗ mãng)
- B. 不该当着孩子面吵架 (Không nên, cần phải trước mặt, đối diện trước mặt ai đứa trẻ mặt, bề mặt cãi nhau, cãi cọ)
- C. 教育孩子得讲究方法 (Giáo dục đứa trẻ chú trọng, cầu kỳ phương pháp, cách thức)
- D. 妈妈祖护犯错的孩子 (Mẹ bảo vệ, che chở phạm phải, mắc phải đứa trẻ sai, nhầm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (教育孩子得讲究方法 — Giáo dục trẻ em phải chú ý đến phương pháp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Sao anh không đưa Lily về nhà nhỉ? Người đàn ông: Chồng cô ấy như thế nào thì chúng ta đều biết rồi, sao phải phiền phức? Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đó không đưa Lily về nhà?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:反正顺路,怎么不把莉莉送回家呢? 男:她老公什么样我们都知道,何必自找麻烦呢? 问:男的为什么没送莉莉回家?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh không đưa Lily về nhà nhỉ? Người đàn ông: Chồng cô ấy như thế nào thì chúng ta đều biết rồi, sao phải phiền phức? Câu hỏi: Tại sao người đàn ông đó không đưa Lily về nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得麻烦 (cảm thấy phiền phức, làm phiền)
- B. 并不顺路 (Và, đồng thời không thuận lợi, suôn sẻ đường)
- C. 刚刚听说 (vừa mới, vừa vặn nghe thấy)
- D. 避免误会 (tránh, phòng tránh hiểu lầm, ngộ nhận)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (避免误会 — tránh hiểu lầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Rõ ràng là tôi đã để chìa khóa trong ngăn kéo, sao tôi không tìm thấy? Người phụ nữ: Ngăn kéo của anh bừa bộn quá, tìm cái gì cũng khó! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:钥匙我明明放在抽屉里了,怎么就找不到了呢? 女:你那抽屉乱得,找得到东西才怪呢! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Rõ ràng là tôi đã để chìa khóa trong ngăn kéo, sao tôi không tìm thấy? Người phụ nữ: Ngăn kéo của anh bừa bộn quá, tìm cái gì cũng khó! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的抱怨女的乱动东西 (Than vãn, oán trách nam, nam giới hỗn loạn, lộn xộn nữ, phụ nữ chuyển động, cử động đồ vật, thứ)
- B. 女的责怪男的乱放东西 (Trách móc, quở trách đổ lỗi nữ, phụ nữ hỗn loạn, lộn xộn nam, nam giới đặt, để đồ vật, thứ)
- C. 女的弄乱了他的抽屉 (Làm, nghịch nữ, phụ nữ hỗn loạn, lộn xộn rồi ngăn kéo của anh ấy)
- D. 男的经常不整理抽屉 (Thường xuyên nam, nam giới không chỉnh lý, thu dọn ngăn kéo)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (男的经常不整理抽屉 — Đàn ông thường không dọn dẹp ngăn kéo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và mẫu đăng ký nhập cư. Người đàn ông: Đây rồi. Người phụ nữ: Chào mừng đến Thượng Hải! Bạn tới đây để tham quan à? Người đàn ông: Không, tôi đến đây để họp. Câu hỏi: Đàn ông làm gì ở Thượng Hải?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:请出示您的护照和人境登记表。 男:给您。 女:欢迎您来上海!您是来观光的吗? 男:不,我是来参加会议的。 问:男的来上海干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và mẫu đăng ký nhập cư. Người đàn ông: Đây rồi. Người phụ nữ: Chào mừng đến Thượng Hải! Bạn tới đây để tham quan à? Người đàn ông: Không, tôi đến đây để họp. Câu hỏi: Đàn ông làm gì ở Thượng Hải?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观光 (guān guāng: tham quan ngắm cảnh, du lịch ngắm cảnh)
- B. 留学 (liú xué: du học)
- C. 访友 (Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
- D. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (工作 — làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Tôi muốn đến Ga xe lửa Bắc Kinh. Tôi có thể đến kịp không? Người đàn ông: Nếu không có tắc đường thì đã quá muộn rồi. (20 phút sau) Người đàn ông: Nhà ga đã đến rồi. Người phụ nữ: Được rồi, đây là giá vé, không cần phải tìm đâu. Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我要去北京火车站,来得及吗? 男:如果不堵车来得及。 (20分钟后) 男:车站到了。 女:好的,这是车费,不用找了。 问:他们是在哪里说话?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn đến Ga xe lửa Bắc Kinh. Tôi có thể đến kịp không? Người đàn ông: Nếu không có tắc đường thì đã quá muộn rồi. (20 phút sau) Người đàn ông: Nhà ga đã đến rồi. Người phụ nữ: Được rồi, đây là giá vé, không cần phải tìm đâu. Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- B. 出租车上 (xe taxi trên)
- C. 货车上 (xe chở hàng, xe tải toa xe hàng trên)
- D. 地铁里 (tàu điện ngầm bên trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (出租车上 — Trong một chiếc taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Kế hoạch của bạn cho ngày chủ nhật là gì? Cảnh Húc. Nam: Vốn dĩ tôi muốn mời cậu xem vở kịch khiêu vũ "Thiên nga nhỏ", nhưng đây là buổi biểu diễn cuối cùng. Nữ: Cơ hội hiếm có quá. Sau đó tôi sẽ gọi cho bạn tôi và xem liệu tôi có thể đi xem Kinh kịch vào thứ bảy không. Bạn đợi cuộc gọi của tôi, được chứ? Người đàn ông: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:周日你有什么打算? 京胡同。 男:本来是想请你去看舞剧《小天鹅》的,这可是最后一场了。 女:机会太难得了。那我给朋友打个电话,看看能不能周六去看京剧,你等我电话, 好吗? 男:好的。 问:男的请女的干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Kế hoạch của bạn cho ngày chủ nhật là gì? Cảnh Húc. Nam: Vốn dĩ tôi muốn mời cậu xem vở kịch khiêu vũ "Thiên nga nhỏ", nhưng đây là buổi biểu diễn cuối cùng. Nữ: Cơ hội hiếm có quá. Sau đó tôi sẽ gọi cho bạn tôi và xem liệu tôi có thể đi xem Kinh kịch vào thứ bảy không. Bạn đợi cuộc gọi của tôi, được chứ? Người đàn ông: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看京剧 (nhìn, xem Kinh kịch)
- B. 去茶馆 (Đi trà tiệm, quán)
- C. 看舞剧 (Nhìn, xem khiêu vũ, múa vở kịch, phim ảnh)
- D. 逛胡同 (dạo chơi, đi dạo ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (看舞剧 — Xem một vở kịch khiêu vũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về cuốn sách nói này? Người đàn ông: Không tệ. Trong đó có rất nhiều đoạn hội thoại tình huống, nhìn thoáng qua là có thể hiểu được. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ nó quá dễ dàng không? Đây là những cuộc trò chuyện hàng ngày. Tôi thích những cuộc đối thoại, thảo luận về chủ đề văn hóa và lịch sử. Người đàn ông: Không phải bạn nói những chủ đề đó không phù hợp với người mới bắt đầu như tôi sao? Người phụ nữ: Đúng vậy. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这本口语教材怎么样? 男:不错呀。里面有很多情景对话,让人一目了然。 女:你不觉得太容易了吗?都是日常生活对话。我更喜欢那种文化历史题材的对话, 那种讨论式的。 男:你不是说那些题材不适合像我这样的初学者吗? 女:那倒是。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về cuốn sách nói này? Người đàn ông: Không tệ. Trong đó có rất nhiều đoạn hội thoại tình huống, nhìn thoáng qua là có thể hiểu được. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ nó quá dễ dàng không? Đây là những cuộc trò chuyện hàng ngày. Tôi thích những cuộc đối thoại, thảo luận về chủ đề văn hóa và lịch sử. Người đàn ông: Không phải bạn nói những chủ đề đó không phù hợp với người mới bắt đầu như tôi sao? Người phụ nữ: Đúng vậy. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们的水平不一样 (Trình độ, mức độ của họ, bọn họ không giống nhau, như nhau)
- B. 男的对历史没兴趣 (Đối với nam, nam giới lịch sử chưa hứng thú, sở thích)
- C. 他们正在练习口语 (Họ, bọn họ đang luyện tập, thực hành khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày)
- D. 女的送男的一本书 (Tặng, tiễn nữ, phụ nữ một nam, nam giới cuốn, quyển (sách) sách)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (他们的水平不一样 — Trình độ của họ khác nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Anh lại đến muộn nữa. Người đàn ông: Vâng, tôi ngủ quên. Người quản lý có ở đây không? Hy vọng là anh ấy không để ý đến tôi. Người phụ nữ: Đừng mạo hiểm. Tốt nhất bạn nên xin lỗi anh ấy và hứa rằng lần sau sẽ không xảy ra chuyện như thế này nữa. Anh ấy đã rất khó chịu với bạn vì luôn đến muộn. Nếu bạn làm điều này một lần nữa, anh ta sẽ thực sự sa thải bạn. Người đàn ông: Bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ thực sự bỏ rơi tôi không? Lão ơi, dù thế nào đi nữa, con cũng nên chủ động thừa nhận lỗi lầm của mình. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你又迟到了。 男:是的,我睡过头了。经理在吗?但愿他没注意到我。 女:你就别存侥幸心理了,你最好主动找他道歉,并保证下次一定不会这样。他对你 总迟到已经很恼火了,你再这样,他真会炒你鱿鱼的。 男:你觉得他真的会辞掉我吗?喉,不管怎样,我应该主动去承认错误。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh lại đến muộn nữa. Người đàn ông: Vâng, tôi ngủ quên. Người quản lý có ở đây không? Hy vọng là anh ấy không để ý đến tôi. Người phụ nữ: Đừng mạo hiểm. Tốt nhất bạn nên xin lỗi anh ấy và hứa rằng lần sau sẽ không xảy ra chuyện như thế này nữa. Anh ấy đã rất khó chịu với bạn vì luôn đến muộn. Nếu bạn làm điều này một lần nữa, anh ta sẽ thực sự sa thải bạn. Người đàn ông: Bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ thực sự bỏ rơi tôi không? Lão ơi, dù thế nào đi nữa, con cũng nên chủ động thừa nhận lỗi lầm của mình. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的正在向女的道歉 (Đang nam, nam giới hướng tới, về phía xin lỗi, tạ lỗi nữ, phụ nữ)
- B. 男的因为迟到被辞退 (Bởi vì nam, nam giới đến muộn, đi trễ bị sa thải, cho thôi việc)
- C. 男的不是第一次迟到 (Không nam, nam giới là, phải đầu tiên lần đến muộn, đi trễ)
- D. 男的迟到被经理发现 (Đến muộn, đi trễ nam, nam giới bị người quản lý phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (男的不是第一次迟到 — Đây không phải là lần đầu tiên một người đàn ông đến muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Lúc rảnh rỗi bạn làm gì? Nam: Có rất nhiều. Tôi tham gia nhiều môn thể thao khác nhau hoặc chỉ nghe nhạc và đọc sách trong phòng. Người phụ nữ: Bạn thích đọc loại sách nào? Nam: Tiểu sử, đặc biệt là tiểu sử của những vĩ nhân thế giới. Tôi từng đọc các tác phẩm tài liệu, thần thoại và văn học giải trí khác có chủ đề chiến tranh. Tiếp theo tôi dự định đọc một số tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Tôi nghe nói họ khá thú vị. Câu hỏi: Người đàn ông chưa nhìn thấy gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你空闲时都做些什么? 男:很多呀,参加各种体育运动,要不就在房间里听听音乐、看看书什么的。 女:你喜欢看哪类书呢? 男:人物传记,尤其是世界伟人的传记。以前也看战争题材的纪实作品、神话之类的 消遣文学,下一步打算找些科幻小说看,听说也挺有意思的。 问:男的没看过什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lúc rảnh rỗi bạn làm gì? Nam: Có rất nhiều. Tôi tham gia nhiều môn thể thao khác nhau hoặc chỉ nghe nhạc và đọc sách trong phòng. Người phụ nữ: Bạn thích đọc loại sách nào? Nam: Tiểu sử, đặc biệt là tiểu sử của những vĩ nhân thế giới. Tôi từng đọc các tác phẩm tài liệu, thần thoại và văn học giải trí khác có chủ đề chiến tranh. Tiếp theo tôi dự định đọc một số tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Tôi nghe nói họ khá thú vị. Câu hỏi: Người đàn ông chưa nhìn thấy gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科幻小说 (Khoa, phân khoa tiểu thuyết, truyện)
- B. 纪实作品 (tác phẩm (nghệ thuật, văn học ký sự ghi thực, ghi chép chân thực sự việc)
- C. 人物传记 (tiểu sử, truyện ký hồi ký cuộc đời danh nhân nhân vật, nhân vật lịch sử)
- D. 消遣文学 (Biến mất, chết đi văn học)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (科幻小说 — khoa học viễn tưởng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Xin chào, tôi là Lin Dan. Người đàn ông: Xin chào giáo sư Lin! Tôi đã ngưỡng mộ tên của bạn từ lâu và tôi thực sự rất vui khi cuối cùng cũng có cơ hội được gặp bạn! Chuyến bay hơn mười giờ có suôn sẻ không? Lần này bạn có thể ở lại Bắc Kinh thêm vài ngày nữa không? 女:很顺利。 Sau cuộc họp, tôi muốn có một chuyến tham quan thú vị ở Bắc Kinh. 男:那太好了! Tôi có thể làm hướng dẫn viên du lịch cho bạn nếu bạn muốn. 女:好啊。 Người đàn ông: Đi thôi. Xe đang chờ ở ngoài. Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我是林丹。 男:您好,林教授!久仰大名,终于有机会见到您了,真的很高兴!十几个小时的飞 行还顺利吧?这次来北京能多待几天吧? 女:很顺利。会议结束后我想顺便好好儿游览一下北京。 男:那太好了!如果您愿意的话,我可以做您的导游。 女:好啊。 男:我们走吧,车在外面等着呢。 问:对话发生在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, tôi là Lin Dan. Người đàn ông: Xin chào giáo sư Lin! Tôi đã ngưỡng mộ tên của bạn từ lâu và tôi thực sự rất vui khi cuối cùng cũng có cơ hội được gặp bạn! Chuyến bay hơn mười giờ có suôn sẻ không? Lần này bạn có thể ở lại Bắc Kinh thêm vài ngày nữa không? 女:很顺利。 Sau cuộc họp, tôi muốn có một chuyến tham quan thú vị ở Bắc Kinh. 男:那太好了! Tôi có thể làm hướng dẫn viên du lịch cho bạn nếu bạn muốn. 女:好啊。 Người đàn ông: Đi thôi. Xe đang chờ ở ngoài. Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行社 (lǚxíngshè: công ty du lịch, hãng lữ hành)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 飞机场 (buổi, trận máy bay)
- D. 停车场 (tíngchēchǎng: bãi đỗ xe, bãi giữ xe)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (飞机场 — sân bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Đây là món ăn Trung Hoa đích thực nhất mà tôi từng ăn. Món ăn ngon nhất. Người đàn ông: Dù không ăn được nữa nhưng tôi vẫn muốn thử. Chà, nó rất ngon! Bạn nên tự hào về bản thân mình. Người phụ nữ: Thật sao? Và món súp này, bạn có thử không? Người đàn ông: Tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ không phải ăn cả ngày sau khi ăn bữa này. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是我吃到的最地道的中餐。 最拿手的菜。 男:虽然我已经吃不下了,但还是要尝尝。嗯,简直好吃极了!你应该为自己感到骄傲。 女:真的吗?还有这个汤,你不尝尝吗? 男:我想我吃了这顿饭明天一整天都不用吃了。 问:男的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là món ăn Trung Hoa đích thực nhất mà tôi từng ăn. Món ăn ngon nhất. Người đàn ông: Dù không ăn được nữa nhưng tôi vẫn muốn thử. Chà, nó rất ngon! Bạn nên tự hào về bản thân mình. Người phụ nữ: Thật sao? Và món súp này, bạn có thử không? Người đàn ông: Tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ không phải ăn cả ngày sau khi ăn bữa này. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买菜 (mǎi cài: đi chợ, mua rau củ thức ăn)
- B. 讨好 (để thảo luận tốt, đẹp)
- C. 点菜 (diǎn cài: gọi món, gọi thức ăn)
- D. 夸奖 (khen ngợi, tán thưởng giải thưởng, phần thưởng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (夸奖 — khen ngợi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Tôi nghĩ chúng ta nên cải thiện thiết bị văn phòng trước tiên. Người đàn ông: Thiết bị văn phòng? Còn việc mở rộng không gian văn phòng thì sao? Người phụ nữ: Tôi nghĩ việc mở rộng diện tích chỉ là thứ yếu. Nếu chúng ta muốn hiện đại hóa mô hình quản lý của công ty thì chúng ta nên lắp đặt mạng cục bộ trong công ty. Ngoài ra, tốc độ máy tính quá chậm. Tôi đề nghị thay thế nó bằng một máy tính có cấu hình cao. Đồng thời, chúng ta nên thay thế những đồ nội thất văn phòng cũ hiện có để cải thiện hoàn toàn môi trường văn phòng của mình. Một môi trường tốt không chỉ có thể nâng cao hiệu quả công việc mà còn tiết kiệm chi phí lao động và rút ngắn thời gian làm việc một cách hiệu quả. Người đàn ông: Được rồi, chúng tôi sẽ xem xét nghiêm túc đề xuất của bạn. Câu hỏi: Người phụ nữ đề nghị điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得首先应该改善我们的办公设备。 男:办公设备?那扩大办公面积呢? 女:我觉得扩大面积是次要的。如果我们要实现公司管理模式的现代化,应该在公司 内装上局域网。另外,电脑的速度也过慢,我建议换上高配置的电脑;同时应该 更换现有的老旧的办公家具,彻底改善一下我们的办公环境。良好的环境不但可 以提高工作效率,而且还可以有效节约劳动成本,缩短工作时间。 男:好的,我们会认真考虑你的建议的。 问:女的建议怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ chúng ta nên cải thiện thiết bị văn phòng trước tiên. Người đàn ông: Thiết bị văn phòng? Còn việc mở rộng không gian văn phòng thì sao? Người phụ nữ: Tôi nghĩ việc mở rộng diện tích chỉ là thứ yếu. Nếu chúng ta muốn hiện đại hóa mô hình quản lý của công ty thì chúng ta nên lắp đặt mạng cục bộ trong công ty. Ngoài ra, tốc độ máy tính quá chậm. Tôi đề nghị thay thế nó bằng một máy tính có cấu hình cao. Đồng thời, chúng ta nên thay thế những đồ nội thất văn phòng cũ hiện có để cải thiện hoàn toàn môi trường văn phòng của mình. Một môi trường tốt không chỉ có thể nâng cao hiệu quả công việc mà còn tiết kiệm chi phí lao động và rút ngắn thời gian làm việc một cách hiệu quả. Người đàn ông: Được rồi, chúng tôi sẽ xem xét nghiêm túc đề xuất của bạn. Câu hỏi: Người phụ nữ đề nghị điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约劳动成本 (Tiết kiệm lao động, làm việc giá thành, chi phí sản xuất)
- B. 缩短工作时间 (Rút ngắn (thời gian, cự ly làm việc, công việc thời gian)
- C. 改善办公设备 (Cải thiện, nâng cao (môi trường làm việc, xử lý công vụ thiết bị, máy móc trang thiết bị)
- D. 扩大办公面积 (Mở rộng, khuếch đại làm việc, xử lý công vụ diện tích)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (改善办公设备 — Cải tiến thiết bị văn phòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Trung Quốc bắt đầu có trường học từ khi nào? Nữ: Giáo dục ở Trung Quốc cổ đại có nguồn gốc từ rất sớm và có thể bắt nguồn từ xã hội nguyên thủy. Các trường học chính thức xuất hiện vào thời nhà Hạ, và các trường học vào thời nhà Thương và nhà Chu đều do nhà nước quản lý. Nam: Thời xưa có trường tư thục không? Nữ: Vào thời Xuân Thu, do năng suất phát triển nên hệ thống giáo dục cũng thay đổi, các trường tư thục xuất hiện. Người sáng lập sớm nhất của giáo dục tư nhân là Khổng Tử. Sau Khổng Tử, cả giáo dục chính quy và giáo dục tư nhân đều được chú trọng như nhau, hình thành nên hệ thống giáo dục kép ở Trung Quốc cổ đại. Đến thời Chiến Quốc, quản lý giáo dục đã hình thành một hệ thống tương đối hoàn chỉnh. Câu hỏi: Giáo dục tư nhân ở Trung Quốc bắt đầu từ khi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:中国是从什么时候开始有学校的? 女:中国古代教育起源很早,可以上溯到原始社会。在夏代就出现了正式的学校,商 周两代的学校都是由国家管理的。 男:古代有没有私立学校? 女:到了春秋时期,由于生产力的发展,教育制度也随之改变,出现了私学。最早的 私学创立者是孔子,孔子之后,官学和私学并重,形成了中国古代教育的双轨制。 到了战国时期,教育管理已形成较为完整的制度。 问:中国的私学开始于什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trung Quốc bắt đầu có trường học từ khi nào? Nữ: Giáo dục ở Trung Quốc cổ đại có nguồn gốc từ rất sớm và có thể bắt nguồn từ xã hội nguyên thủy. Các trường học chính thức xuất hiện vào thời nhà Hạ, và các trường học vào thời nhà Thương và nhà Chu đều do nhà nước quản lý. Nam: Thời xưa có trường tư thục không? Nữ: Vào thời Xuân Thu, do năng suất phát triển nên hệ thống giáo dục cũng thay đổi, các trường tư thục xuất hiện. Người sáng lập sớm nhất của giáo dục tư nhân là Khổng Tử. Sau Khổng Tử, cả giáo dục chính quy và giáo dục tư nhân đều được chú trọng như nhau, hình thành nên hệ thống giáo dục kép ở Trung Quốc cổ đại. Đến thời Chiến Quốc, quản lý giáo dục đã hình thành một hệ thống tương đối hoàn chỉnh. Câu hỏi: Giáo dục tư nhân ở Trung Quốc bắt đầu từ khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商周两代 (Thương mại, buôn bán tuần, tuần lễ hai (dùng trước lượng từ) thế hệ, thời đại)
- B. 春秋时期 (Mùa xuân mùa thu, tiết thu thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
- C. 原始社会 (xã hội nguyên thủy, ban sơ ban đầu)
- D. 战国时期 (Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh quốc gia, đất nước thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (春秋时期 — Thời Xuân Thu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Tôi là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này. Bạn có biết tại sao tôi lại đưa bạn đến đây không? Người phụ nữ: Anh thích cà phê ở đây. Người đàn ông: Đoán sai rồi. Âm nhạc êm dịu ở đây giúp tôi thư giãn, không gian yên tĩnh và thoải mái thích hợp để trò chuyện hơn. Người phụ nữ: Thực ra, tôi nghĩ môi trường ở mọi quán cà phê đều giống nhau. Người đàn ông: Điều đó không nhất thiết phải như vậy. Tôi nghĩ một quán cà phê ngon phải có một số điều kiện: 1. ánh sáng mờ và dịu, tôi thực sự không thể chịu được ánh sáng mạnh; 2. một môi trường thanh lịch và thoải mái, chiếc ghế sofa mềm mại thật thoải mái khi ngồi! Ngoài ra còn có âm nhạc thư giãn. Người phụ nữ: Tôi nghĩ hương vị của cà phê là quan trọng nhất. Nếu không thì tại sao bạn lại đến quán cà phê? Người đàn ông: Thực ra tôi không đến quán cà phê chỉ để uống cà phê, tôi chỉ thích không khí của quán cà phê. Người phụ nữ: Được rồi, chúng ta đã nói chuyện rất lâu rồi, chúng ta đi uống gì đó nhé. Người đàn ông: Cà phê ở quán này đều đến từ Brazil và có hương vị nguyên chất. Tôi thích nó rất nhiều. Hãy cho tôi một tách cà phê thật. Tôi thích hương vị mạnh mẽ, nhưng tôi không thích những loại có sữa. Nó không thỏa mãn để uống. Người phụ nữ: Tôi không muốn uống cà phê vào buổi tối vì tôi sợ sẽ không ngủ được. Có điều gì khác ở đây? Người đàn ông: Có trà sữa, nước trái cây và sữa. Người phụ nữ: Vậy tôi muốn một tách trà sữa. Người đàn ông: Được rồi. phục vụ nam! — Câu hỏi: Đàn ông không quan tâm đến điều gì ở quán cà phê?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我是这家咖啡馆的常客。你知道我为什么带你来这里吗?女:你喜欢这里的咖啡呗。男:猜错了。这里舒缓的音乐让我放松,而且安静舒适的环境更适合聊天儿。女:其实,我觉得每家咖啡馆环境都差不多。男:那可不一定。我觉得好的咖啡馆得有几个条件:一、暗淡柔和的灯光,我真受不了那种强烈的灯光;二、幽雅舒适的环境,软软的沙发坐上去多舒服呀!还有就是轻松的音乐。女:我觉得咖啡口味才是最重要的。不然你来咖啡馆干什么?男:其实我来咖啡馆并不是为了喝咖啡,就是喜欢咖啡馆的氛围。女:好了,说了半天了,我们来点儿喝的吧。男:这家店的咖啡都是巴西的,口味纯正,我非常喜欢。我来杯纯正的原味咖啡吧。我喜欢味道浓烈的,不喜欢加奶的,喝着不过瘾。女:我晚上不想喝咖啡,怕睡不着觉。这里有别的吗?男:有奶茶、果汁,还有牛奶。女:那就要杯奶茶吧。男:好的。服务员! 问:对于咖啡馆,男的不太在意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này. Bạn có biết tại sao tôi lại đưa bạn đến đây không? Người phụ nữ: Anh thích cà phê ở đây. Người đàn ông: Đoán sai rồi. Âm nhạc êm dịu ở đây giúp tôi thư giãn, không gian yên tĩnh và thoải mái thích hợp để trò chuyện hơn. Người phụ nữ: Thực ra, tôi nghĩ môi trường ở mọi quán cà phê đều giống nhau. Người đàn ông: Điều đó không nhất thiết phải như vậy. Tôi nghĩ một quán cà phê ngon phải có một số điều kiện: 1. ánh sáng mờ và dịu, tôi thực sự không thể chịu được ánh sáng mạnh; 2. một môi trường thanh lịch và thoải mái, chiếc ghế sofa mềm mại thật thoải mái khi ngồi! Ngoài ra còn có âm nhạc thư giãn. Người phụ nữ: Tôi nghĩ hương vị của cà phê là quan trọng nhất. Nếu không thì tại sao bạn lại đến quán cà phê? Người đàn ông: Thực ra tôi không đến quán cà phê chỉ để uống cà phê, tôi chỉ thích không khí của quán cà phê. Người phụ nữ: Được rồi, chúng ta đã nói chuyện rất lâu rồi, chúng ta đi uống gì đó nhé. Người đàn ông: Cà phê ở quán này đều đến từ Brazil và có hương vị nguyên chất. Tôi thích nó rất nhiều. Hãy cho tôi một tách cà phê thật. Tôi thích hương vị mạnh mẽ, nhưng tôi không thích những loại có sữa. Nó không thỏa mãn để uống. Người phụ nữ: Tôi không muốn uống cà phê vào buổi tối vì tôi sợ sẽ không ngủ được. Có điều gì khác ở đây? Người đàn ông: Có trà sữa, nước trái cây và sữa. Người phụ nữ: Vậy tôi muốn một tách trà sữa. Người đàn ông: Được rồi. phục vụ nam! — Câu hỏi: Đàn ông không quan tâm đến điều gì ở quán cà phê?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 柔和的灯光 (ánh đèn, ánh sáng đèn dịu nhẹ, êm dịu)
- B. 舒缓的音乐 (âm nhạc âm nhạc êm dịu thư thái)
- C. 咖啡的口味 (khẩu vị, vị giác cà phê)
- D. 幽雅的环境 (Môi trường Nhã (Tao nhã, nhã nhặn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (咖啡的口味 — hương vị cà phê) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tôi là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này. Bạn có biết tại sao tôi lại đưa bạn đến đây không? Người phụ nữ: Anh thích cà phê ở đây. Người đàn ông: Đoán sai rồi. Âm nhạc êm dịu ở đây giúp tôi thư giãn, không gian yên tĩnh và thoải mái thích hợp để trò chuyện hơn. Người phụ nữ: Thực ra, tôi nghĩ môi trường ở mọi quán cà phê đều giống nhau. Người đàn ông: Điều đó không nhất thiết phải như vậy. Tôi nghĩ một quán cà phê ngon phải có một số điều kiện: 1. ánh sáng mờ và dịu, tôi thực sự không thể chịu được ánh sáng mạnh; 2. một môi trường thanh lịch và thoải mái, chiếc ghế sofa mềm mại thật thoải mái khi ngồi! Ngoài ra còn có âm nhạc thư giãn. Người phụ nữ: Tôi nghĩ hương vị của cà phê là quan trọng nhất. Nếu không thì tại sao bạn lại đến quán cà phê? Người đàn ông: Thực ra tôi không đến quán cà phê chỉ để uống cà phê, tôi chỉ thích không khí của quán cà phê. Người phụ nữ: Được rồi, chúng ta đã nói chuyện rất lâu rồi, chúng ta đi uống gì đó nhé. Người đàn ông: Cà phê ở quán này đều đến từ Brazil và có hương vị nguyên chất. Tôi thích nó rất nhiều. Hãy cho tôi một tách cà phê thật. Tôi thích hương vị mạnh mẽ, nhưng tôi không thích những loại có sữa. Nó không thỏa mãn để uống. Người phụ nữ: Tôi không muốn uống cà phê vào buổi tối vì tôi sợ sẽ không ngủ được. Có điều gì khác ở đây? Người đàn ông: Có trà sữa, nước trái cây và sữa. Người phụ nữ: Vậy tôi muốn một tách trà sữa. Người đàn ông: Được rồi. phục vụ nam! — Câu hỏi: Phụ nữ thường không uống gì vào ban đêm?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我是这家咖啡馆的常客。你知道我为什么带你来这里吗?女:你喜欢这里的咖啡呗。男:猜错了。这里舒缓的音乐让我放松,而且安静舒适的环境更适合聊天儿。女:其实,我觉得每家咖啡馆环境都差不多。男:那可不一定。我觉得好的咖啡馆得有几个条件:一、暗淡柔和的灯光,我真受不了那种强烈的灯光;二、幽雅舒适的环境,软软的沙发坐上去多舒服呀!还有就是轻松的音乐。女:我觉得咖啡口味才是最重要的。不然你来咖啡馆干什么?男:其实我来咖啡馆并不是为了喝咖啡,就是喜欢咖啡馆的氛围。女:好了,说了半天了,我们来点儿喝的吧。男:这家店的咖啡都是巴西的,口味纯正,我非常喜欢。我来杯纯正的原味咖啡吧。我喜欢味道浓烈的,不喜欢加奶的,喝着不过瘾。女:我晚上不想喝咖啡,怕睡不着觉。这里有别的吗?男:有奶茶、果汁,还有牛奶。女:那就要杯奶茶吧。男:好的。服务员! 问:女的晚上一般不喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này. Bạn có biết tại sao tôi lại đưa bạn đến đây không? Người phụ nữ: Anh thích cà phê ở đây. Người đàn ông: Đoán sai rồi. Âm nhạc êm dịu ở đây giúp tôi thư giãn, không gian yên tĩnh và thoải mái thích hợp để trò chuyện hơn. Người phụ nữ: Thực ra, tôi nghĩ môi trường ở mọi quán cà phê đều giống nhau. Người đàn ông: Điều đó không nhất thiết phải như vậy. Tôi nghĩ một quán cà phê ngon phải có một số điều kiện: 1. ánh sáng mờ và dịu, tôi thực sự không thể chịu được ánh sáng mạnh; 2. một môi trường thanh lịch và thoải mái, chiếc ghế sofa mềm mại thật thoải mái khi ngồi! Ngoài ra còn có âm nhạc thư giãn. Người phụ nữ: Tôi nghĩ hương vị của cà phê là quan trọng nhất. Nếu không thì tại sao bạn lại đến quán cà phê? Người đàn ông: Thực ra tôi không đến quán cà phê chỉ để uống cà phê, tôi chỉ thích không khí của quán cà phê. Người phụ nữ: Được rồi, chúng ta đã nói chuyện rất lâu rồi, chúng ta đi uống gì đó nhé. Người đàn ông: Cà phê ở quán này đều đến từ Brazil và có hương vị nguyên chất. Tôi thích nó rất nhiều. Hãy cho tôi một tách cà phê thật. Tôi thích hương vị mạnh mẽ, nhưng tôi không thích những loại có sữa. Nó không thỏa mãn để uống. Người phụ nữ: Tôi không muốn uống cà phê vào buổi tối vì tôi sợ sẽ không ngủ được. Có điều gì khác ở đây? Người đàn ông: Có trà sữa, nước trái cây và sữa. Người phụ nữ: Vậy tôi muốn một tách trà sữa. Người đàn ông: Được rồi. phục vụ nam! — Câu hỏi: Phụ nữ thường không uống gì vào ban đêm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奶茶 (nǎichá: trà sữa)
- B. 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
- C. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- D. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (咖啡 — cà phê) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Trông tôi thế nào? Người đàn ông: Đẹp quá! Bạn đang đi đâu? Nữ: Em đi dự tiệc tất niên của trường. Việc trang điểm của bạn thế nào rồi? Người đàn ông: Hoàn toàn hoàn hảo! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi xấu hổ khi nói điều đó. Nó có tốt không? Người đàn ông: Thực sự, cô ấy đẹp đến mức tôi không thể nhận ra được. Người phụ nữ: Bạn nghĩ tôi mặc chiếc váy nào phù hợp hơn? Cái này có hơi lộ liễu quá không? Người đàn ông: Cái này rất tốt. Nó có thể khoe dáng của bạn. Kết hợp với một chiếc vòng cổ ngọc trai trắng trông rất quý phái. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi ngay. Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ và kết thúc lúc nửa đêm. Hôm nay bạn định làm gì? Người đàn ông: Không có gì đặc biệt cả, tôi chỉ đi chơi với bạn bè thôi. Người phụ nữ: Nghe hay đấy. Có ai tôi biết không? Nam: Tất nhiên, có những người bạn học cũ và đồng nghiệp ở công ty chúng tôi. Người phụ nữ: Thật tiếc là tôi không thể đi được. Tôi nghĩ nó phải rất sống động. Người đàn ông: Không sao đâu, có rất nhiều cơ hội. Tôi đảm bảo bạn sẽ là trung tâm của sự chú ý trong bữa tiệc hôm nay, chúc bạn vui vẻ! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy. — Câu hỏi: Người phụ nữ không hài lòng về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我看上去怎么样?男:简直漂亮极了!你这是要去哪儿呀?女:我要去参加学校的新春晚会。妆化得怎么样?男:简直无可挑剔!女:是吗?让你说得我都不好意思了,有那么好吗?男:真的,漂亮得我都不敢认了。女:你觉得我穿哪件礼服更合适呢?这件是不是有点儿太暴露了?男:这件就很好呀,可以显示你的身材,再配上白色珍珠项链,显得高贵极了。女:谢谢你,那我这就去了。晚会10点钟开始,结束也得后半夜了吧。你今天打算做什么?男:没什么特别的,我只是跟朋友聚一聚。女:听起来不错,有我认识的人吗?男:当然,有我以前的同学,还有咱们公司的同事。女:真遗憾,我去不了。我想一定很热闹。男:没事儿,机会多着呢。我敢保证你今天一定是晚会的焦点,玩儿得开心点儿!女:谢谢,你也是。 问:女的对什么不太满意?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trông tôi thế nào? Người đàn ông: Đẹp quá! Bạn đang đi đâu? Nữ: Em đi dự tiệc tất niên của trường. Việc trang điểm của bạn thế nào rồi? Người đàn ông: Hoàn toàn hoàn hảo! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi xấu hổ khi nói điều đó. Nó có tốt không? Người đàn ông: Thực sự, cô ấy đẹp đến mức tôi không thể nhận ra được. Người phụ nữ: Bạn nghĩ tôi mặc chiếc váy nào phù hợp hơn? Cái này có hơi lộ liễu quá không? Người đàn ông: Cái này rất tốt. Nó có thể khoe dáng của bạn. Kết hợp với một chiếc vòng cổ ngọc trai trắng trông rất quý phái. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi ngay. Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ và kết thúc lúc nửa đêm. Hôm nay bạn định làm gì? Người đàn ông: Không có gì đặc biệt cả, tôi chỉ đi chơi với bạn bè thôi. Người phụ nữ: Nghe hay đấy. Có ai tôi biết không? Nam: Tất nhiên, có những người bạn học cũ và đồng nghiệp ở công ty chúng tôi. Người phụ nữ: Thật tiếc là tôi không thể đi được. Tôi nghĩ nó phải rất sống động. Người đàn ông: Không sao đâu, có rất nhiều cơ hội. Tôi đảm bảo bạn sẽ là trung tâm của sự chú ý trong bữa tiệc hôm nay, chúc bạn vui vẻ! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy. — Câu hỏi: Người phụ nữ không hài lòng về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 礼服款式 (Lễ, lễ nghi quần áo, trang phục kiểu dáng, mẫu mã thiết kế (quần áo)
- B. 项链颜色 (màu sắc dây chuyền, vòng cổ)
- C. 晚会时间 (thời gian đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
- D. 礼服颜色 (Lễ, lễ nghi quần áo, trang phục màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (礼服款式 — phong cách ăn mặc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Trông tôi thế nào? Người đàn ông: Đẹp quá! Bạn đang đi đâu? Nữ: Em đi dự tiệc tất niên của trường. Việc trang điểm của bạn thế nào rồi? Người đàn ông: Hoàn toàn hoàn hảo! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi xấu hổ khi nói điều đó. Nó có tốt không? Người đàn ông: Thực sự, cô ấy đẹp đến mức tôi không thể nhận ra được. Người phụ nữ: Bạn nghĩ tôi mặc chiếc váy nào phù hợp hơn? Cái này có hơi lộ liễu quá không? Người đàn ông: Cái này rất tốt. Nó có thể khoe dáng của bạn. Kết hợp với một chiếc vòng cổ ngọc trai trắng trông rất quý phái. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi ngay. Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ và kết thúc lúc nửa đêm. Hôm nay bạn định làm gì? Người đàn ông: Không có gì đặc biệt cả, tôi chỉ đi chơi với bạn bè thôi. Người phụ nữ: Nghe hay đấy. Có ai tôi biết không? Nam: Tất nhiên, có những người bạn học cũ và đồng nghiệp ở công ty chúng tôi. Người phụ nữ: Thật tiếc là tôi không thể đi được. Tôi nghĩ nó phải rất sống động. Người đàn ông: Không sao đâu, có rất nhiều cơ hội. Tôi đảm bảo bạn sẽ là trung tâm của sự chú ý trong bữa tiệc hôm nay, chúc bạn vui vẻ! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy. — Q: Dựa trên cuộc đối thoại, mối quan hệ ít có khả năng xảy ra nhất giữa hai người này là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我看上去怎么样?男:简直漂亮极了!你这是要去哪儿呀?女:我要去参加学校的新春晚会。妆化得怎么样?男:简直无可挑剔!女:是吗?让你说得我都不好意思了,有那么好吗?男:真的,漂亮得我都不敢认了。女:你觉得我穿哪件礼服更合适呢?这件是不是有点儿太暴露了?男:这件就很好呀,可以显示你的身材,再配上白色珍珠项链,显得高贵极了。女:谢谢你,那我这就去了。晚会10点钟开始,结束也得后半夜了吧。你今天打算做什么?男:没什么特别的,我只是跟朋友聚一聚。女:听起来不错,有我认识的人吗?男:当然,有我以前的同学,还有咱们公司的同事。女:真遗憾,我去不了。我想一定很热闹。男:没事儿,机会多着呢。我敢保证你今天一定是晚会的焦点,玩儿得开心点儿!女:谢谢,你也是。 问:根据对话,这两个人最不可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trông tôi thế nào? Người đàn ông: Đẹp quá! Bạn đang đi đâu? Nữ: Em đi dự tiệc tất niên của trường. Việc trang điểm của bạn thế nào rồi? Người đàn ông: Hoàn toàn hoàn hảo! Người phụ nữ: Thật sao? Tôi xấu hổ khi nói điều đó. Nó có tốt không? Người đàn ông: Thực sự, cô ấy đẹp đến mức tôi không thể nhận ra được. Người phụ nữ: Bạn nghĩ tôi mặc chiếc váy nào phù hợp hơn? Cái này có hơi lộ liễu quá không? Người đàn ông: Cái này rất tốt. Nó có thể khoe dáng của bạn. Kết hợp với một chiếc vòng cổ ngọc trai trắng trông rất quý phái. Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi ngay. Bữa tiệc bắt đầu lúc 10 giờ và kết thúc lúc nửa đêm. Hôm nay bạn định làm gì? Người đàn ông: Không có gì đặc biệt cả, tôi chỉ đi chơi với bạn bè thôi. Người phụ nữ: Nghe hay đấy. Có ai tôi biết không? Nam: Tất nhiên, có những người bạn học cũ và đồng nghiệp ở công ty chúng tôi. Người phụ nữ: Thật tiếc là tôi không thể đi được. Tôi nghĩ nó phải rất sống động. Người đàn ông: Không sao đâu, có rất nhiều cơ hội. Tôi đảm bảo bạn sẽ là trung tâm của sự chú ý trong bữa tiệc hôm nay, chúc bạn vui vẻ! Người phụ nữ: Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy. — Q: Dựa trên cuộc đối thoại, mối quan hệ ít có khả năng xảy ra nhất giữa hai người này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- B. 同行 (tóngháng: đồng nghiệp, người cùng ngành nghề)
- C. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- D. 同屋 (nhà, căn phòng cùng, giống nhau)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (同学 — bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng hàm lượng protein trong nước mắt rơi ra khi con người buồn là rất cao. Protein này là một chất có hại được tạo ra do suy nhược tinh thần. Các chất hóa học có trong nước mắt chỉ hiện diện trong nước mắt rơi ra do cảm xúc và không thể phát hiện được trong nước mắt rơi ra do các kích thích như hành tây. Vì vậy, các nhà khoa học tin rằng nước mắt có thể loại bỏ các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể, từ đó làm giảm căng thẳng tâm lý. Sở dĩ phụ nữ thường sống lâu hơn nam giới là vì ngoài những thuận lợi về sự nghiệp, sinh lý, nội tiết tố, tâm lý thì khả năng khóc giỏi cũng là một yếu tố quan trọng. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng việc kìm nén nước mắt tương đương với việc “tự sát” mãn tính. Tuy nhiên, bạn không nên khóc quá 15 phút, vì chức năng tiêu hóa của con người cực kỳ nhạy cảm với cảm xúc. Nếu bạn buồn hoặc khóc quá lâu, nhu động dạ dày sẽ chậm lại, dịch dạ dày tiết ra giảm, độ axit giảm,… sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn, thậm chí gây ra nhiều bệnh về dạ dày. - Câu hỏi: Theo đoạn văn này, câu nào sai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 心理专家研究发现,人悲伤时掉出的眼泪中,蛋白质含量很高。这种蛋白质是由于精神压抑而产生的有害物质。泪水中含有的化学物质仅存在于受情绪影响而流出的眼泪中,在受洋葱等刺激流出的眼泪中则测不出来。因此科学家认为,眼泪可以把体内积蓄的有害化学物质清除掉,从而减轻心理压力。女性的寿命普遍比男性长的原因,除了职业、生理、激素、心理等方面的优势之外,善于哭泣也是一个重要因素。因此,专家认为强忍眼泪就等于慢性“自杀”。不过,哭不宜超过15分钟,因为人的肠胃机能对情绪极为敏感,忧愁悲伤或哭泣时间过长,会出现肠胃运动减慢、胃液分泌减少、酸度下降等现象,会影响食欲,甚至引起各种胃部疾病。 问:根据这段话,不正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng hàm lượng protein trong nước mắt rơi ra khi con người buồn là rất cao. Protein này là một chất có hại được tạo ra do suy nhược tinh thần. Các chất hóa học có trong nước mắt chỉ hiện diện trong nước mắt rơi ra do cảm xúc và không thể phát hiện được trong nước mắt rơi ra do các kích thích như hành tây. Vì vậy, các nhà khoa học tin rằng nước mắt có thể loại bỏ các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể, từ đó làm giảm căng thẳng tâm lý. Sở dĩ phụ nữ thường sống lâu hơn nam giới là vì ngoài những thuận lợi về sự nghiệp, sinh lý, nội tiết tố, tâm lý thì khả năng khóc giỏi cũng là một yếu tố quan trọng. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng việc kìm nén nước mắt tương đương với việc “tự sát” mãn tính. Tuy nhiên, bạn không nên khóc quá 15 phút, vì chức năng tiêu hóa của con người cực kỳ nhạy cảm với cảm xúc. Nếu bạn buồn hoặc khóc quá lâu, nhu động dạ dày sẽ chậm lại, dịch dạ dày tiết ra giảm, độ axit giảm,… sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn, thậm chí gây ra nhiều bệnh về dạ dày. - Câu hỏi: Theo đoạn văn này, câu nào sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭泣时间过长肠胃运动加快 (Khóc thời gian đã từng dài, lâu dài ruột, đường ruột dạ dày, bao tử thể thao, vận động đẩy nhanh, tăng tốc)
- B. 眼泪可清除掉体内有害物质 (Nước mắt, giọt nước mắt có thể thanh trừ, quét sạch rơi, rụng bên trong, nội bộ có hại, gây hại vật chất)
- C. 善于哭泣延长了女性的寿命 (Giỏi về, khéo về khóc kéo dài, gia hạn (thời gian rồi tuổi thọ, vòng đời (máy móc phụ nữ, phái nữ)
- D. 过度悲伤易患各种胃部疾病 (Quá mức, thái quá đau buồn, bi thương mắc bệnh các loại, mọi loại dạ dày, bao tử bộ (bộ ngành) bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (哭泣时间过长肠胃运动加快 — Khóc quá lâu khiến nhu động ruột tăng nhanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng hàm lượng protein trong nước mắt rơi ra khi con người buồn là rất cao. Protein này là một chất có hại được tạo ra do suy nhược tinh thần. Các chất hóa học có trong nước mắt chỉ hiện diện trong nước mắt rơi ra do cảm xúc và không thể phát hiện được trong nước mắt rơi ra do các kích thích như hành tây. Vì vậy, các nhà khoa học tin rằng nước mắt có thể loại bỏ các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể, từ đó làm giảm căng thẳng tâm lý. Sở dĩ phụ nữ thường sống lâu hơn nam giới là vì ngoài những thuận lợi về sự nghiệp, sinh lý, nội tiết tố, tâm lý thì khả năng khóc giỏi cũng là một yếu tố quan trọng. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng việc kìm nén nước mắt tương đương với việc “tự sát” mãn tính. Tuy nhiên, bạn không nên khóc quá 15 phút, vì chức năng tiêu hóa của con người cực kỳ nhạy cảm với cảm xúc. Nếu bạn buồn hoặc khóc quá lâu, nhu động dạ dày sẽ chậm lại, dịch dạ dày tiết ra giảm, độ axit giảm,… sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn, thậm chí gây ra nhiều bệnh về dạ dày. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 心理专家研究发现,人悲伤时掉出的眼泪中,蛋白质含量很高。这种蛋白质是由于精神压抑而产生的有害物质。泪水中含有的化学物质仅存在于受情绪影响而流出的眼泪中,在受洋葱等刺激流出的眼泪中则测不出来。因此科学家认为,眼泪可以把体内积蓄的有害化学物质清除掉,从而减轻心理压力。女性的寿命普遍比男性长的原因,除了职业、生理、激素、心理等方面的优势之外,善于哭泣也是一个重要因素。因此,专家认为强忍眼泪就等于慢性“自杀”。不过,哭不宜超过15分钟,因为人的肠胃机能对情绪极为敏感,忧愁悲伤或哭泣时间过长,会出现肠胃运动减慢、胃液分泌减少、酸度下降等现象,会影响食欲,甚至引起各种胃部疾病。 问:这段话的主要内容是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng hàm lượng protein trong nước mắt rơi ra khi con người buồn là rất cao. Protein này là một chất có hại được tạo ra do suy nhược tinh thần. Các chất hóa học có trong nước mắt chỉ hiện diện trong nước mắt rơi ra do cảm xúc và không thể phát hiện được trong nước mắt rơi ra do các kích thích như hành tây. Vì vậy, các nhà khoa học tin rằng nước mắt có thể loại bỏ các hóa chất độc hại tích tụ trong cơ thể, từ đó làm giảm căng thẳng tâm lý. Sở dĩ phụ nữ thường sống lâu hơn nam giới là vì ngoài những thuận lợi về sự nghiệp, sinh lý, nội tiết tố, tâm lý thì khả năng khóc giỏi cũng là một yếu tố quan trọng. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng việc kìm nén nước mắt tương đương với việc “tự sát” mãn tính. Tuy nhiên, bạn không nên khóc quá 15 phút, vì chức năng tiêu hóa của con người cực kỳ nhạy cảm với cảm xúc. Nếu bạn buồn hoặc khóc quá lâu, nhu động dạ dày sẽ chậm lại, dịch dạ dày tiết ra giảm, độ axit giảm,… sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn, thậm chí gây ra nhiều bệnh về dạ dày. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肠胃功能影响情绪 (Ruột, đường ruột dạ dày, bao tử chức năng, công năng ảnh hưởng, tác động tâm trạng, cảm xúc)
- B. 强忍眼泪有损健康 (Mạnh mẽ, kiên cường nhẫn nhịn, chịu đựng nước mắt, giọt nước mắt có khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 性别影响人类寿命 (Giới tính ảnh hưởng, tác động loài người, nhân loại tuổi thọ, vòng đời (máy móc)
- D. 悲伤哭泣有损健康 (Đau buồn, bi thương khóc có khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (强忍眼泪有损健康 — Kìm nén nước mắt có hại cho sức khỏe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một số nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm như vậy: sáu con khỉ bị nhốt trong ba căn phòng trống, mỗi phòng hai con. Một lượng thức ăn nhất định được đặt trong mỗi phòng, nhưng ở những độ cao khác nhau. Thức ăn ở phòng thứ nhất được đặt dưới đất, thức ăn ở phòng thứ hai được treo ở những vị trí thích hợp ở các độ cao khác nhau từ dễ đến khó và thức ăn ở phòng thứ ba được treo trên mái nhà. Vài ngày sau, người ta phát hiện một con khỉ ở phòng đầu tiên đã chết và một con bị thương. Người bị thương còn bị cụt tai, gãy chân, con khỉ ở phòng thứ ba cũng đã chết; chỉ có con khỉ ở căn phòng thứ hai là còn sống và khỏe mạnh. Hóa ra, hai con khỉ ở phòng đầu tiên vừa bước vào phòng đã nhìn thấy thức ăn trên mặt đất nên tranh giành thức ăn trong tầm tay khiến nhiều người bị thương và tử vong. Lũ khỉ ở phòng thứ ba tuy đã cố gắng hết sức nhưng thức ăn quá cao và khó tiếp cận nên chúng đều chết đói. Chỉ có hai con khỉ ở phòng thứ hai nhảy lên kiếm thức ăn đầu tiên theo bản năng của chúng. Sau đó, khi độ cao của thức ăn treo tăng lên và độ khó tăng lên, hai chú khỉ phải hợp tác để lấy thức ăn. Vì vậy, một con khỉ đã bế một con khỉ khác lên và nhảy lên để lấy thức ăn. Bằng cách này, tôi có thể có đủ thức ăn mỗi ngày và sống sót tốt. — Q: Chuyện gì đã xảy ra với con khỉ ở phòng thứ hai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有研究者做了这样一个实验:把六只猴子分别关在三个空房间里,每间两只,房间里分别放有一定数量的食物,但放的高度不一样。第一个房间的食物就放在地上,第二个房间的食物分别从易到难悬挂在不同高度的适当位置上,第三个房间的食物悬挂在房顶。几天后,人们发现第一个房间里的猴子一死一伤,伤的那只也缺了耳朵断了腿,庵庵一息;第三个房间的猴子也死了;只有第二个房间的猴子活得好好儿的。原来,第一个房间的两只猴子一进房间就看到了地上的食物,于是,为了争夺睡手可得的食物而大动干戈,结果伤的伤,死的死。第三个房间的猴子虽然努力了,但因食物太高,难度过大,够不着,都被活活饿死了。只有第二个房间的两只猴子先是各自凭着自己的本能蹦跳取食,后来,随着悬挂食物高度的增加,难度的增大,两只猴子只有协作才能取到食物。于是,一只猴子托起另一只猴子跳起取食。这样,每天都能取到够吃的食物,很好地活了下来。 问:第二个房间的猴子最后怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Một số nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm như vậy: sáu con khỉ bị nhốt trong ba căn phòng trống, mỗi phòng hai con. Một lượng thức ăn nhất định được đặt trong mỗi phòng, nhưng ở những độ cao khác nhau. Thức ăn ở phòng thứ nhất được đặt dưới đất, thức ăn ở phòng thứ hai được treo ở những vị trí thích hợp ở các độ cao khác nhau từ dễ đến khó và thức ăn ở phòng thứ ba được treo trên mái nhà. Vài ngày sau, người ta phát hiện một con khỉ ở phòng đầu tiên đã chết và một con bị thương. Người bị thương còn bị cụt tai, gãy chân, con khỉ ở phòng thứ ba cũng đã chết; chỉ có con khỉ ở căn phòng thứ hai là còn sống và khỏe mạnh. Hóa ra, hai con khỉ ở phòng đầu tiên vừa bước vào phòng đã nhìn thấy thức ăn trên mặt đất nên tranh giành thức ăn trong tầm tay khiến nhiều người bị thương và tử vong. Lũ khỉ ở phòng thứ ba tuy đã cố gắng hết sức nhưng thức ăn quá cao và khó tiếp cận nên chúng đều chết đói. Chỉ có hai con khỉ ở phòng thứ hai nhảy lên kiếm thức ăn đầu tiên theo bản năng của chúng. Sau đó, khi độ cao của thức ăn treo tăng lên và độ khó tăng lên, hai chú khỉ phải hợp tác để lấy thức ăn. Vì vậy, một con khỉ đã bế một con khỉ khác lên và nhảy lên để lấy thức ăn. Bằng cách này, tôi có thể có đủ thức ăn mỗi ngày và sống sót tốt. — Q: Chuyện gì đã xảy ra với con khỉ ở phòng thứ hai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一死一伤 (Một chết một bị thương, làm tổn thương)
- B. 活活饿死 (Sống, sinh sống sống, sinh sống đói bụng chết)
- C. 健康活着 (Khỏe mạnh, lành mạnh sống, sinh sống đang)
- D. 奄一息 (Một)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (健康活着 — sống khỏe mạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một số nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm như vậy: sáu con khỉ bị nhốt trong ba căn phòng trống, mỗi phòng hai con. Một lượng thức ăn nhất định được đặt trong mỗi phòng, nhưng ở những độ cao khác nhau. Thức ăn ở phòng thứ nhất được đặt dưới đất, thức ăn ở phòng thứ hai được treo ở những vị trí thích hợp ở các độ cao khác nhau từ dễ đến khó và thức ăn ở phòng thứ ba được treo trên mái nhà. Vài ngày sau, người ta phát hiện một con khỉ ở phòng đầu tiên đã chết và một con bị thương. Người bị thương còn bị cụt tai, gãy chân, con khỉ ở phòng thứ ba cũng đã chết; chỉ có con khỉ ở căn phòng thứ hai là còn sống và khỏe mạnh. Hóa ra, hai con khỉ ở phòng đầu tiên vừa bước vào phòng đã nhìn thấy thức ăn trên mặt đất nên tranh giành thức ăn trong tầm tay khiến nhiều người bị thương và tử vong. Lũ khỉ ở phòng thứ ba tuy đã cố gắng hết sức nhưng thức ăn quá cao và khó tiếp cận nên chúng đều chết đói. Chỉ có hai con khỉ ở phòng thứ hai nhảy lên kiếm thức ăn đầu tiên theo bản năng của chúng. Sau đó, khi độ cao của thức ăn treo tăng lên và độ khó tăng lên, hai chú khỉ phải hợp tác để lấy thức ăn. Vì vậy, một con khỉ đã bế một con khỉ khác lên và nhảy lên để lấy thức ăn. Bằng cách này, tôi có thể có đủ thức ăn mỗi ngày và sống sót tốt. - Hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有研究者做了这样一个实验:把六只猴子分别关在三个空房间里,每间两只,房间里分别放有一定数量的食物,但放的高度不一样。第一个房间的食物就放在地上,第二个房间的食物分别从易到难悬挂在不同高度的适当位置上,第三个房间的食物悬挂在房顶。几天后,人们发现第一个房间里的猴子一死一伤,伤的那只也缺了耳朵断了腿,庵庵一息;第三个房间的猴子也死了;只有第二个房间的猴子活得好好儿的。原来,第一个房间的两只猴子一进房间就看到了地上的食物,于是,为了争夺睡手可得的食物而大动干戈,结果伤的伤,死的死。第三个房间的猴子虽然努力了,但因食物太高,难度过大,够不着,都被活活饿死了。只有第二个房间的两只猴子先是各自凭着自己的本能蹦跳取食,后来,随着悬挂食物高度的增加,难度的增大,两只猴子只有协作才能取到食物。于是,一只猴子托起另一只猴子跳起取食。这样,每天都能取到够吃的食物,很好地活了下来。 问:这篇文章告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một số nhà nghiên cứu đã tiến hành một thí nghiệm như vậy: sáu con khỉ bị nhốt trong ba căn phòng trống, mỗi phòng hai con. Một lượng thức ăn nhất định được đặt trong mỗi phòng, nhưng ở những độ cao khác nhau. Thức ăn ở phòng thứ nhất được đặt dưới đất, thức ăn ở phòng thứ hai được treo ở những vị trí thích hợp ở các độ cao khác nhau từ dễ đến khó và thức ăn ở phòng thứ ba được treo trên mái nhà. Vài ngày sau, người ta phát hiện một con khỉ ở phòng đầu tiên đã chết và một con bị thương. Người bị thương còn bị cụt tai, gãy chân, con khỉ ở phòng thứ ba cũng đã chết; chỉ có con khỉ ở căn phòng thứ hai là còn sống và khỏe mạnh. Hóa ra, hai con khỉ ở phòng đầu tiên vừa bước vào phòng đã nhìn thấy thức ăn trên mặt đất nên tranh giành thức ăn trong tầm tay khiến nhiều người bị thương và tử vong. Lũ khỉ ở phòng thứ ba tuy đã cố gắng hết sức nhưng thức ăn quá cao và khó tiếp cận nên chúng đều chết đói. Chỉ có hai con khỉ ở phòng thứ hai nhảy lên kiếm thức ăn đầu tiên theo bản năng của chúng. Sau đó, khi độ cao của thức ăn treo tăng lên và độ khó tăng lên, hai chú khỉ phải hợp tác để lấy thức ăn. Vì vậy, một con khỉ đã bế một con khỉ khác lên và nhảy lên để lấy thức ăn. Bằng cách này, tôi có thể có đủ thức ăn mỗi ngày và sống sót tốt. - Hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自然界不存在不劳而获 (Tự nhiên, giới tự nhiên giới, ranh giới không tồn tại, hiện hữu không mà, nhưng đoạt được, giành được)
- B. 弱肉强食本是自然规律 (Yếu, suy yếu thịt (thực phẩm) mạnh mẽ, kiên cường Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. cuốn, quyển (sách) là, phải tự nhiên, giới tự nhiên quy luật, nề nếp)
- C. 互相合作才能共渡难关 (Lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ hợp tác, phối hợp tài năng, năng lực tổng cộng, cùng nhau vượt sông, vượt qua gian nan khó, khó khăn đóng, tắt (đèn)
- D. 无序竞争只能两败俱伤 (Không, không có (vô) cạnh tranh, thi đua chỉ có thể, chỉ đành hai (dùng trước lượng từ) thua, thất bại bị thương, làm tổn thương)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (互相合作才能共渡难关 — Chỉ có sự hợp tác chung chúng ta mới có thể cùng nhau vượt qua khó khăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ 30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. — Câu hỏi: Có thể làm gì để đạt được trạng thái “yên tĩnh”?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:怎样做才能达到“入静”状态?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ 30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. — Câu hỏi: Có thể làm gì để đạt được trạng thái “yên tĩnh”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 闭眼 (đóng, khép lại mắt, đôi mắt)
- B. 静坐 (yên tĩnh, thanh tịnh ngồi, đi (bằng phương tiện))
- C. 数数 (số, con số số, con số)
- D. 静音 (Yên tĩnh, thanh tịnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (静坐 — ngồi yên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ 30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. — Câu hỏi: Đoạn văn này nói gì về “giấc ngủ thực sự”?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:这段话说“真正的睡眠”是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ 30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. — Câu hỏi: Đoạn văn này nói gì về “giấc ngủ thực sự”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脑细胞进入睡眠状态 (Tế bào (sinh học) tiến vào, bước vào (giai đoạn giấc ngủ, giấc ngủ say trạng thái, phong độ)
- B. 产生睡意并躺在床上 (Sinh ra, nảy sinh ngủ, đi ngủ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành và, đồng thời nằm, ngả lưng nằm ở giường, cái giường trên)
- C. 合上双眼静躺于床上 (Hợp, kết hợp trên hai mắt, đôi mắt yên tĩnh, thanh tịnh nằm, ngả lưng nằm ở, tại giường, cái giường trên)
- D. 身体处于放松的状态 (Cơ thể, sức khỏe ở vào (vị trí trạng thái, phong độ thư giãn, thả lỏng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (脑细胞进入睡眠状态 — tế bào não đi ngủ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ 30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. – Hỏi: Vai trò của thiền là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有过失眠的经历,有的人失眠时会通过狠狠闭眼、数数的方法强迫自己入睡。然而事实证明,这种方法是行不通的。失眠起于“心”,许多人失眠是由于学习、工作压力大,心理矛盾冲突多,不会调节情绪。所以,只有先“睡心”,然后睡眼,才能进入真正的睡眠状态。在睡眠的过程中,睡眼是标,睡心是本。“先睡心,后睡眼”是历代养生家十分推崇的睡眠方法。睡前应摒除一切喜怒忧思,烦恼杂念,放松精神,做到恬淡虚静,内心安宁,使大脑处于放松状态,这样,合上双眼后,自然就会然入睡。事实上,心不睡的人是无法安眠的。要想心睡,先要心静。达到心静的最简单的方法就是静坐。“静坐”是针对失眠者的脑神经“开关”不能在短时间内关上,即不能很快人睡的特点所采用的一种过渡方法。失眠者可以利用静坐达到“入静”状态。静坐时,头脑中不要想任何事。这种状态能使脑神经各种开关分期、分批地关上,而且关上的神经开关短时间内不会打开。达到这种“入静”状态一般需要30到45分钟,这段时间又称为“亚睡眠状态”。进入亚睡眠状态,睡意自然就产生了,而且还很浓,并伴随着呵欠不断、静不开眼等现象。这时马上躺到床上去,不消几分钟,就会睡着了。“先睡心,后睡眼”的“心”指的是大脑,如果你的脑神经细胞不能进入睡眠状态,尽管你的眼闭得严严的,也还是睡不着。“静坐”的作用在于帮助你的脑细胞进入睡前准备阶段,达到“入静”状态,然后入睡。 问:静坐的作用是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều từng trải qua chứng mất ngủ. Khi một số người bị mất ngủ, họ ép mình chìm vào giấc ngủ bằng cách nhắm chặt mắt và đếm. Tuy nhiên, hóa ra phương pháp này không hiệu quả. Mất ngủ bắt nguồn từ “tâm”. Nhiều người mắc chứng mất ngủ do áp lực học tập và công việc cao, nhiều mâu thuẫn tâm lý và không điều tiết được cảm xúc. Vì vậy, chỉ bằng cách "ngủ tâm trí" trước, sau đó mới ngủ mắt, người ta mới có thể bước vào trạng thái ngủ thực sự. Trong quá trình ngủ, đôi mắt ngủ là tiêu chuẩn và trái tim đang ngủ là nền tảng. “Ngủ trong tim trước, sau mới đến mắt” là phương pháp ngủ được các chuyên gia y tế đánh giá cao trước đây. Trước khi đi ngủ, bạn nên gạt bỏ mọi lo lắng, phiền muộn, suy nghĩ xao lãng, thư giãn đầu óc, đạt được sự tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm, để đầu óc ở trạng thái thư giãn, nhắm mắt lại sẽ tự nhiên chìm vào giấc ngủ. Thực tế, một người mà tâm trí không ngủ thì không thể ngủ ngon được. Nếu muốn tâm mình chìm vào giấc ngủ, trước tiên bạn phải tĩnh tâm. Cách đơn giản nhất để đạt được tâm trí bình tĩnh là ngồi yên lặng. “Ngồi yên” là một phương pháp chuyển tiếp được áp dụng cho đặc điểm của người mất ngủ mà “công tắc” dây thần kinh não không thể tắt trong thời gian ngắn, tức là họ không thể chìm vào giấc ngủ nhanh chóng. Người mất ngủ có thể sử dụng thiền để đạt được trạng thái "yên tĩnh". Khi ngồi yên lặng, đừng nghĩ ngợi gì trong đầu. Trạng thái này có thể làm cho các công tắc khác nhau của dây thần kinh não tắt theo từng giai đoạn và theo đợt, đồng thời các công tắc thần kinh bị tắt sẽ không bật lên trong một khoảng thời gian ngắn. Thông thường phải mất từ 30 đến 45 phút để đạt được trạng thái “yên tĩnh” này, còn được gọi là “trạng thái ngủ phụ”. Khi bạn rơi vào trạng thái ngủ phụ, cơn buồn ngủ diễn ra một cách tự nhiên và rất mạnh, kèm theo đó là ngáp liên tục và không thể mở mắt. Sau đó nằm xuống giường ngay lập tức. Trong vòng vài phút, bạn sẽ chìm vào giấc ngủ. “Trái tim” trong “Ngủ trước, sau mới đến mắt” ám chỉ bộ não. Nếu các tế bào thần kinh não của bạn không thể bước vào trạng thái ngủ, bạn vẫn không thể ngủ được ngay cả khi nhắm mắt chặt chẽ. Chức năng của việc “ngồi yên” là giúp tế bào não của bạn bước vào giai đoạn chuẩn bị cho giấc ngủ, đạt trạng thái “yên tĩnh” rồi chìm vào giấc ngủ. – Hỏi: Vai trò của thiền là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平复情绪以使身体产生疲倦感 (Bằng phẳng, phẳng lặng tâm trạng, cảm xúc lấy, dùng khiến cho, làm cho cơ thể, sức khỏe sinh ra, nảy sinh mệt mỏi, rã rời cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 关掉室内开关以营造人睡环境 (Tắt đi, đóng ngắt ngắt kết nối phòng, buồng bên trong, nội bộ công tắc, nút đóng mở lấy, dùng chế tạo, làm ra người ngủ, đi ngủ môi trường)
- C. 身体放松以排除喜怒忧思杂念 (Cơ thể, sức khỏe thư giãn, thả lỏng lấy, dùng loại trừ, loại bỏ Suy tư, nhớ nhung phức tạp, lộn xộn đọc to, đọc tụng)
- D. 帮助脑细胞进入睡前准备阶段 (Giúp đỡ tế bào (sinh học) tiến vào, bước vào (giai đoạn ngủ, đi ngủ trước chuẩn bị giai đoạn, thời kỳ)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (帮助脑细胞进入睡前准备阶段 — Giúp tế bào não bước vào giai đoạn chuẩn bị ngủ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Điều gì sẽ xảy ra với đàn kiến nếu bạn phá tổ kiến?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:如果毁掉蚂蚁窝,蚂蚁们会怎样?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Điều gì sẽ xảy ra với đàn kiến nếu bạn phá tổ kiến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 原地重建 (Nguyên, vốn dĩ tái thiết, xây dựng lại)
- B. 不知所措 (Không biết, chưa biết ngôi, tòa (trường học)
- C. 转移重建 (tái thiết, xây dựng lại chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão))
- D. 尽快逃离 (Càng sớm càng tốt, nhanh chóng trốn, đào tẩu cách (khoảng cách))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不知所措 — thua lỗ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Nếu bắt được những con kiến lười thì những con kiến còn lại sẽ ra sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:如果把懒蚂蚁抓走,剩下的蚂蚁会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Nếu bắt được những con kiến lười thì những con kiến còn lại sẽ ra sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停止工作 (dừng lại, đình chỉ làm việc, công việc)
- B. 井然有序 (Cái giếng, giếng nước có)
- C. 继续工作 (tiếp tục, duy trì làm việc, công việc)
- D. 转移食物 (thức ăn, thực phẩm chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (停止工作 — ngừng làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Kiến lười thường làm gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:懒蚂蚁大多数时间都在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Kiến lười thường làm gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无所事事 (Không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học việc, sự việc việc, sự việc)
- B. 寻找食物 (tìm kiếm, kiếm tìm thức ăn, thực phẩm)
- C. 侦察研究 (Dò xét, dò thám kín đáo nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
- D. 搬运食物 (Chuyển, dọn (nhà vận chuyển, chở thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (侦察研究 — nghiên cứu trinh sát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy trong đàn kiến, hầu hết kiến đều đang tranh nhau tìm kiếm và mang theo thức ăn. Có thể nói chúng khá cần cù nhưng có một vài con kiến suốt ngày nhìn đông nhìn tây, dường như nhàn rỗi và không làm việc gì cả. Chúng được các nhà khoa học gọi là “kiến lười”. Để nghiên cứu sâu hơn về cách những con kiến lười này tồn tại trong đàn kiến, các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm sau đây. Chúng đánh dấu những con kiến lười, sau đó cắt nguồn thức ăn của đàn kiến và phá hủy tổ kiến. Trong những lần quan sát sau đó, người ta thấy rằng trong tình huống này, đàn kiến đang bối rối và bất lực, nhưng những con kiến lười biếng đã tiến về phía trước, dẫn dắt đồng loại di chuyển về hướng có thức ăn mới mà chúng đã phát hiện được và thiết lập thành công một tổ kiến mới. Sau đó, người thực nghiệm đã bắt những con kiến lười biếng này ra khỏi đàn. Hóa ra những con kiến còn lại đã ngừng hoạt động và trở nên hỗn loạn. Phải đến khi đàn kiến lười biếng được thả ra, toàn bộ đàn kiến mới trở lại trạng thái sinh hoạt và làm việc có trật tự. Có vẻ như hầu hết những con kiến chăm chỉ, bận rộn và chăm chỉ đều không thể tách rời khỏi số ít kiến lười biếng. Kiến lười dành phần lớn thời gian cho việc “trinh sát” và “nghiên cứu”. Họ có thể sử dụng bộ não của mình để phân tích mọi thứ khi tình huống thay đổi và đóng vai trò hướng dẫn hành động. Chúng có khả năng khiến đàn kiến sống sót trong thời điểm khó khăn. Rõ ràng, kiến lười có thể nhìn thấy những vấn đề mà đàn kiến gặp phải và tìm ra giải pháp cho vấn đề đó. Chúng là những người tổ chức và chỉ huy mà đàn kiến phụ thuộc vào để tồn tại. — Câu hỏi: Phát biểu nào về loài kiến lười là sai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 科学家观察发现,在成群的蚂蚁中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整天东看看,西望望,似乎无所事事,什么活儿也不干。它们被科学家称为“懒蚂蚁”。为了深入研究这些懒蚂蚁在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验。他们在懒蚂蚁身上都做上标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚂蚁窝毁掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,那些蚂蚁不知所措,一筹莫展,而懒蚂蚁挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新的食物方向转移,并顺利建立起新的蚁窝。接着,实验者把这些懒蚂蚁从蚁群中抓走。结果发现,剩下的蚂蚁都停下了工作,乱作一团。直到把那些懒蚂蚁放回之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤劳蚂蚁,根本离不开为数不多的懒蚂蚁。懒蚂蚁把大部分时间花在“侦察”和“研究”上,能在情况发生变化时运用头脑分析事物,发挥行动引导作用,具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领。显而易见,懒蚂蚁能看到蚁群面临的问题并找到解决问题的办法,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 问:关于懒蚂蚁,不正确的是哪一项?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 带领蚁群在困难中生存 (Dẫn dắt, lãnh đạo đàn, bầy ở khó khăn, gian khổ trong, ở giữa sinh tồn, tồn tại và phát triển)
- B. 任劳任怨地为蚁群操劳 (Đảm nhiệm, bổ nhiệm đảm nhiệm, bổ nhiệm oán trách, trách móc vì, để đàn, bầy vất vả lo toan, chịu thương chịu khó)
- C. 善于运用头脑解决问题 (Giỏi về, khéo về vận dụng, áp dụng linh hoạt đầu óc, trí tuệ giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- D. 是蚁群的组织者指挥者 (Là, phải tổ chức, cơ quan đàn, bầy người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu chỉ huy, điều khiển người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (任劳任怨地为蚁群操劳 — Đảm nhiệm, bổ nhiệm đảm nhiệm, bổ nhiệm oán trách, trách móc vì, để đàn, bầy vất vả lo toan, chịu thương chịu khó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐường Bá Hổ là một họa sĩ và nhà văn nổi tiếng thời nhà Minh. Anh ấy đã phát triển tài năng hội họa siêu phàm (46) khi còn rất trẻ. Sau này, Đường Bá Hổ trở thành đệ tử của đại họa sĩ Thẩm Châu. Anh học tập chăm chỉ và chăm chỉ hơn, nhanh chóng thành thạo kỹ năng hội họa và được Thẩm Châu đánh giá rất cao. Không ngờ, do được Thẩm Châu khen ngợi, Đường Bá Hổ vốn luôn khiêm tốn, dần dần trở nên tự mãn (47). Thẩm Châu nhìn thấy trong mắt hắn, ghi nhớ trong lòng. Trong bữa ăn, Thẩm Châu bảo Đường Bá Hổ mở cửa sổ. Đường Bá Hổ nhìn kỹ hơn và phát hiện ra rằng "cửa sổ" thực ra là một bức tranh của giáo viên! Tang Bohu đã rất (48 tuổi), ông đã cống hiến hết mình cho việc học hội họa và cuối cùng đã trở thành một họa sĩ rất nổi tiếng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 唐伯虎是明朝著名的画家和文学家,他很小的时候就在画画儿方面(46)了超人的才华。后来,唐伯虎拜在大画家沈周门下,学习更加刻苦勤奋,掌握绘画技艺很快,深受沈周的赏识。不料,由于沈周的称赞,一向谦虚的唐伯虎渐渐地也(47)了自满的情绪。沈周看在眼中,记在心里。一次吃饭,沈周让唐伯虎去开窗户,唐伯虎走近一看,那个“窗户”竟是老师的一幅画!唐伯虎非常(48),从此潜心学画,终于成了非常著名的画家。 — 第46题:请选出第(46)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đường Bá Hổ là một họa sĩ và nhà văn nổi tiếng thời nhà Minh. Anh ấy đã phát triển tài năng hội họa siêu phàm (46) khi còn rất trẻ. Sau này, Đường Bá Hổ trở thành đệ tử của đại họa sĩ Thẩm Châu. Anh học tập chăm chỉ và chăm chỉ hơn, nhanh chóng thành thạo kỹ năng hội họa và được Thẩm Châu đánh giá rất cao. Không ngờ, do được Thẩm Châu khen ngợi, Đường Bá Hổ vốn luôn khiêm tốn, dần dần trở nên tự mãn (47). Thẩm Châu nhìn thấy trong mắt hắn, ghi nhớ trong lòng. Trong bữa ăn, Thẩm Châu bảo Đường Bá Hổ mở cửa sổ. Đường Bá Hổ nhìn kỹ hơn và phát hiện ra rằng "cửa sổ" thực ra là một bức tranh của giáo viên! Tang Bohu đã rất (48 tuổi), ông đã cống hiến hết mình cho việc học hội họa và cuối cùng đã trở thành một họa sĩ rất nổi tiếng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 显得 (xiǎn de: trông có vẻ, lộ rõ vẻ)
- B. 表示 (biǎo shì: biểu thị, thể hiện)
- C. 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ)
- D. 显示 (xiǎn shì: hiển thị, cho thấy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(46)trong đoạn văn cần điền từ D (显示 — hiển thị) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐường Bá Hổ là một họa sĩ và nhà văn nổi tiếng thời nhà Minh. Anh ấy đã phát triển tài năng hội họa siêu phàm (46) khi còn rất trẻ. Sau này, Đường Bá Hổ trở thành đệ tử của đại họa sĩ Thẩm Châu. Anh học tập chăm chỉ và chăm chỉ hơn, nhanh chóng thành thạo kỹ năng hội họa và được Thẩm Châu đánh giá rất cao. Không ngờ, do được Thẩm Châu khen ngợi, Đường Bá Hổ vốn luôn khiêm tốn, dần dần trở nên tự mãn (47). Thẩm Châu nhìn thấy trong mắt hắn, ghi nhớ trong lòng. Trong bữa ăn, Thẩm Châu bảo Đường Bá Hổ mở cửa sổ. Đường Bá Hổ nhìn kỹ hơn và phát hiện ra rằng "cửa sổ" thực ra là một bức tranh của giáo viên! Tang Bohu đã rất (48 tuổi), ông đã cống hiến hết mình cho việc học hội họa và cuối cùng đã trở thành một họa sĩ rất nổi tiếng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 唐伯虎是明朝著名的画家和文学家,他很小的时候就在画画儿方面(46)了超人的才华。后来,唐伯虎拜在大画家沈周门下,学习更加刻苦勤奋,掌握绘画技艺很快,深受沈周的赏识。不料,由于沈周的称赞,一向谦虚的唐伯虎渐渐地也(47)了自满的情绪。沈周看在眼中,记在心里。一次吃饭,沈周让唐伯虎去开窗户,唐伯虎走近一看,那个“窗户”竟是老师的一幅画!唐伯虎非常(48),从此潜心学画,终于成了非常著名的画家。 — 第47题:请选出第(47)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đường Bá Hổ là một họa sĩ và nhà văn nổi tiếng thời nhà Minh. Anh ấy đã phát triển tài năng hội họa siêu phàm (46) khi còn rất trẻ. Sau này, Đường Bá Hổ trở thành đệ tử của đại họa sĩ Thẩm Châu. Anh học tập chăm chỉ và chăm chỉ hơn, nhanh chóng thành thạo kỹ năng hội họa và được Thẩm Châu đánh giá rất cao. Không ngờ, do được Thẩm Châu khen ngợi, Đường Bá Hổ vốn luôn khiêm tốn, dần dần trở nên tự mãn (47). Thẩm Châu nhìn thấy trong mắt hắn, ghi nhớ trong lòng. Trong bữa ăn, Thẩm Châu bảo Đường Bá Hổ mở cửa sổ. Đường Bá Hổ nhìn kỹ hơn và phát hiện ra rằng "cửa sổ" thực ra là một bức tranh của giáo viên! Tang Bohu đã rất (48 tuổi), ông đã cống hiến hết mình cho việc học hội họa và cuối cùng đã trở thành một họa sĩ rất nổi tiếng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产生 (chǎn shēng: sinh ra, nảy sinh)
- B. 发生 (fā shēng: xảy ra, phát sinh)
- C. 变成 (biànchéng: trở thành, biến thành)
- D. 成长 (chéng zhǎng: trưởng thành, lớn lên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(47)trong đoạn văn cần điền từ A (产生 — sản xuất) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐường Bá Hổ là một họa sĩ và nhà văn nổi tiếng thời nhà Minh. Anh ấy đã phát triển tài năng hội họa siêu phàm (46) khi còn rất trẻ. Sau này, Đường Bá Hổ trở thành đệ tử của đại họa sĩ Thẩm Châu. Anh học tập chăm chỉ và chăm chỉ hơn, nhanh chóng thành thạo kỹ năng hội họa và được Thẩm Châu đánh giá rất cao. Không ngờ, do được Thẩm Châu khen ngợi, Đường Bá Hổ vốn luôn khiêm tốn, dần dần trở nên tự mãn (47). Thẩm Châu nhìn thấy trong mắt hắn, ghi nhớ trong lòng. Trong bữa ăn, Thẩm Châu bảo Đường Bá Hổ mở cửa sổ. Đường Bá Hổ nhìn kỹ hơn và phát hiện ra rằng "cửa sổ" thực ra là một bức tranh của giáo viên! Tang Bohu đã rất (48 tuổi), ông đã cống hiến hết mình cho việc học hội họa và cuối cùng đã trở thành một họa sĩ rất nổi tiếng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 唐伯虎是明朝著名的画家和文学家,他很小的时候就在画画儿方面(46)了超人的才华。后来,唐伯虎拜在大画家沈周门下,学习更加刻苦勤奋,掌握绘画技艺很快,深受沈周的赏识。不料,由于沈周的称赞,一向谦虚的唐伯虎渐渐地也(47)了自满的情绪。沈周看在眼中,记在心里。一次吃饭,沈周让唐伯虎去开窗户,唐伯虎走近一看,那个“窗户”竟是老师的一幅画!唐伯虎非常(48),从此潜心学画,终于成了非常著名的画家。 — 第48题:请选出第(48)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đường Bá Hổ là một họa sĩ và nhà văn nổi tiếng thời nhà Minh. Anh ấy đã phát triển tài năng hội họa siêu phàm (46) khi còn rất trẻ. Sau này, Đường Bá Hổ trở thành đệ tử của đại họa sĩ Thẩm Châu. Anh học tập chăm chỉ và chăm chỉ hơn, nhanh chóng thành thạo kỹ năng hội họa và được Thẩm Châu đánh giá rất cao. Không ngờ, do được Thẩm Châu khen ngợi, Đường Bá Hổ vốn luôn khiêm tốn, dần dần trở nên tự mãn (47). Thẩm Châu nhìn thấy trong mắt hắn, ghi nhớ trong lòng. Trong bữa ăn, Thẩm Châu bảo Đường Bá Hổ mở cửa sổ. Đường Bá Hổ nhìn kỹ hơn và phát hiện ra rằng "cửa sổ" thực ra là một bức tranh của giáo viên! Tang Bohu đã rất (48 tuổi), ông đã cống hiến hết mình cho việc học hội họa và cuối cùng đã trở thành một họa sĩ rất nổi tiếng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遗憾 (yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 孤单 (gū dān: cô đơn, cô độc)
- C. 惭愧 (cán kuì: xấu hổ, hổ thẹn)
- D. 可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(48)trong đoạn văn cần điền từ C (惭愧 — xấu hổ) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hơn (50) loại thực vật trên thế giới có thể ăn động vật, nhưng hầu hết chúng chỉ có thể ăn côn trùng nhỏ. Tuy nhiên, một loại cây có tên Dianbai mọc trên đảo Java của Indonesia thực sự có thể ăn thịt người. Nó thực sự là loài cây hung dữ nhất thế giới. Loại cây này có nhiều cành mềm, (49) Nếu chạm vào cây, những cành đó lập tức quấn lấy người như con rắn, cuộn dây càng lúc càng chặt, khiến người đó không thể thoát ra được. Lúc này cây sẽ nhanh chóng tiết ra một loại nhựa, nhựa cây sẽ từ từ “tiêu hóa” con người. Tuy nhiên, người dân địa phương đã làm chủ được “tính khí” của nó. Trước tiên họ chỉ cần cho nó ăn cá, khi đã no sẽ lười di chuyển. Tại thời điểm này, bạn có thể (50) thu thập nhựa của nó, bởi vì nước ép này là nguyên liệu làm thuốc (51). Có thể thấy, Điện Bạch tuy hung dữ nhưng (52) không thể chống lại người khác, cuối cùng đành phải ngoan ngoãn bị người ta lợi dụng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 世界上能吃动物的植物有500多种,但绝大多数只能吃些小昆虫。可是,生长在印度尼西亚爪哇岛上的一种名叫奠柏的树居然能把人吃掉,真是世界上最凶猛的树了。这种树长着许多柔软的枝条,(49)触动了树,那些枝条马上就会像蛇一样把人卷住,而且越卷越紧,让人脱不了身。这时树上会很快分泌一种液汁,把人慢慢“消化”掉。不过,当地人已经掌握了它的“脾气”,只要先用鱼去喂它,等它吃饱后,它就懒得动了。这时可以(50)去采集它的树汁,因为这种汁是制药的(51)原料。可见,奠柏虽然凶猛,但(52)斗不过人,最后还得乖乖地被人们利用。 — 第49题:请选出第(49)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hơn (50) loại thực vật trên thế giới có thể ăn động vật, nhưng hầu hết chúng chỉ có thể ăn côn trùng nhỏ. Tuy nhiên, một loại cây có tên Dianbai mọc trên đảo Java của Indonesia thực sự có thể ăn thịt người. Nó thực sự là loài cây hung dữ nhất thế giới. Loại cây này có nhiều cành mềm, (49) Nếu chạm vào cây, những cành đó lập tức quấn lấy người như con rắn, cuộn dây càng lúc càng chặt, khiến người đó không thể thoát ra được. Lúc này cây sẽ nhanh chóng tiết ra một loại nhựa, nhựa cây sẽ từ từ “tiêu hóa” con người. Tuy nhiên, người dân địa phương đã làm chủ được “tính khí” của nó. Trước tiên họ chỉ cần cho nó ăn cá, khi đã no sẽ lười di chuyển. Tại thời điểm này, bạn có thể (50) thu thập nhựa của nó, bởi vì nước ép này là nguyên liệu làm thuốc (51). Có thể thấy, Điện Bạch tuy hung dữ nhưng (52) không thể chống lại người khác, cuối cùng đành phải ngoan ngoãn bị người ta lợi dụng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 即使人不小心 (Cho dù, dẫu cho người không cẩn thận, coi chừng)
- B. 如果人远离树 (Nếu người tránh xa, cách xa cây, cây cối)
- C. 即使人再小心 (Cho dù, dẫu cho người lại, nữa cẩn thận, coi chừng)
- D. 如果人不小心 (Nếu người không cẩn thận, coi chừng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(49)trong đoạn văn cần điền từ D (如果人不小心 — Nếu một người không cẩn thận) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hơn (50) loại thực vật trên thế giới có thể ăn động vật, nhưng hầu hết chúng chỉ có thể ăn côn trùng nhỏ. Tuy nhiên, một loại cây có tên Dianbai mọc trên đảo Java của Indonesia thực sự có thể ăn thịt người. Nó thực sự là loài cây hung dữ nhất thế giới. Loại cây này có nhiều cành mềm, (49) Nếu chạm vào cây, những cành đó lập tức quấn lấy người như con rắn, cuộn dây càng lúc càng chặt, khiến người đó không thể thoát ra được. Lúc này cây sẽ nhanh chóng tiết ra một loại nhựa, nhựa cây sẽ từ từ “tiêu hóa” con người. Tuy nhiên, người dân địa phương đã làm chủ được “tính khí” của nó. Trước tiên họ chỉ cần cho nó ăn cá, khi đã no sẽ lười di chuyển. Tại thời điểm này, bạn có thể (50) thu thập nhựa của nó, bởi vì nước ép này là nguyên liệu làm thuốc (51). Có thể thấy, Điện Bạch tuy hung dữ nhưng (52) không thể chống lại người khác, cuối cùng đành phải ngoan ngoãn bị người ta lợi dụng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 世界上能吃动物的植物有500多种,但绝大多数只能吃些小昆虫。可是,生长在印度尼西亚爪哇岛上的一种名叫奠柏的树居然能把人吃掉,真是世界上最凶猛的树了。这种树长着许多柔软的枝条,(49)触动了树,那些枝条马上就会像蛇一样把人卷住,而且越卷越紧,让人脱不了身。这时树上会很快分泌一种液汁,把人慢慢“消化”掉。不过,当地人已经掌握了它的“脾气”,只要先用鱼去喂它,等它吃饱后,它就懒得动了。这时可以(50)去采集它的树汁,因为这种汁是制药的(51)原料。可见,奠柏虽然凶猛,但(52)斗不过人,最后还得乖乖地被人们利用。 — 第50题:请选出第(50)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hơn (50) loại thực vật trên thế giới có thể ăn động vật, nhưng hầu hết chúng chỉ có thể ăn côn trùng nhỏ. Tuy nhiên, một loại cây có tên Dianbai mọc trên đảo Java của Indonesia thực sự có thể ăn thịt người. Nó thực sự là loài cây hung dữ nhất thế giới. Loại cây này có nhiều cành mềm, (49) Nếu chạm vào cây, những cành đó lập tức quấn lấy người như con rắn, cuộn dây càng lúc càng chặt, khiến người đó không thể thoát ra được. Lúc này cây sẽ nhanh chóng tiết ra một loại nhựa, nhựa cây sẽ từ từ “tiêu hóa” con người. Tuy nhiên, người dân địa phương đã làm chủ được “tính khí” của nó. Trước tiên họ chỉ cần cho nó ăn cá, khi đã no sẽ lười di chuyển. Tại thời điểm này, bạn có thể (50) thu thập nhựa của nó, bởi vì nước ép này là nguyên liệu làm thuốc (51). Có thể thấy, Điện Bạch tuy hung dữ nhưng (52) không thể chống lại người khác, cuối cùng đành phải ngoan ngoãn bị người ta lợi dụng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 慌张 (huāng zhāng: hoảng hốt, luống cuống)
- B. 互相 (hù xiāng: lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ)
- C. 赶快 (gǎn kuài: nhanh lên, khẩn trương)
- D. 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(50)trong đoạn văn cần điền từ C (赶快 — Nhanh lên) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hơn (50) loại thực vật trên thế giới có thể ăn động vật, nhưng hầu hết chúng chỉ có thể ăn côn trùng nhỏ. Tuy nhiên, một loại cây có tên Dianbai mọc trên đảo Java của Indonesia thực sự có thể ăn thịt người. Nó thực sự là loài cây hung dữ nhất thế giới. Loại cây này có nhiều cành mềm, (49) Nếu chạm vào cây, những cành đó lập tức quấn lấy người như con rắn, cuộn dây càng lúc càng chặt, khiến người đó không thể thoát ra được. Lúc này cây sẽ nhanh chóng tiết ra một loại nhựa, nhựa cây sẽ từ từ “tiêu hóa” con người. Tuy nhiên, người dân địa phương đã làm chủ được “tính khí” của nó. Trước tiên họ chỉ cần cho nó ăn cá, khi đã no sẽ lười di chuyển. Tại thời điểm này, bạn có thể (50) thu thập nhựa của nó, bởi vì nước ép này là nguyên liệu làm thuốc (51). Có thể thấy, Điện Bạch tuy hung dữ nhưng (52) không thể chống lại người khác, cuối cùng đành phải ngoan ngoãn bị người ta lợi dụng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 世界上能吃动物的植物有500多种,但绝大多数只能吃些小昆虫。可是,生长在印度尼西亚爪哇岛上的一种名叫奠柏的树居然能把人吃掉,真是世界上最凶猛的树了。这种树长着许多柔软的枝条,(49)触动了树,那些枝条马上就会像蛇一样把人卷住,而且越卷越紧,让人脱不了身。这时树上会很快分泌一种液汁,把人慢慢“消化”掉。不过,当地人已经掌握了它的“脾气”,只要先用鱼去喂它,等它吃饱后,它就懒得动了。这时可以(50)去采集它的树汁,因为这种汁是制药的(51)原料。可见,奠柏虽然凶猛,但(52)斗不过人,最后还得乖乖地被人们利用。 — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hơn (50) loại thực vật trên thế giới có thể ăn động vật, nhưng hầu hết chúng chỉ có thể ăn côn trùng nhỏ. Tuy nhiên, một loại cây có tên Dianbai mọc trên đảo Java của Indonesia thực sự có thể ăn thịt người. Nó thực sự là loài cây hung dữ nhất thế giới. Loại cây này có nhiều cành mềm, (49) Nếu chạm vào cây, những cành đó lập tức quấn lấy người như con rắn, cuộn dây càng lúc càng chặt, khiến người đó không thể thoát ra được. Lúc này cây sẽ nhanh chóng tiết ra một loại nhựa, nhựa cây sẽ từ từ “tiêu hóa” con người. Tuy nhiên, người dân địa phương đã làm chủ được “tính khí” của nó. Trước tiên họ chỉ cần cho nó ăn cá, khi đã no sẽ lười di chuyển. Tại thời điểm này, bạn có thể (50) thu thập nhựa của nó, bởi vì nước ép này là nguyên liệu làm thuốc (51). Có thể thấy, Điện Bạch tuy hung dữ nhưng (52) không thể chống lại người khác, cuối cùng đành phải ngoan ngoãn bị người ta lợi dụng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宝贵 (bǎo guì: quý giá, quý báu)
- B. 神秘 (shén mì: thần bí, bí ẩn)
- C. 昂贵 (áng guì: đắt đỏ, đắt giá)
- D. 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ A (宝贵 — quý giá) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hơn (50) loại thực vật trên thế giới có thể ăn động vật, nhưng hầu hết chúng chỉ có thể ăn côn trùng nhỏ. Tuy nhiên, một loại cây có tên Dianbai mọc trên đảo Java của Indonesia thực sự có thể ăn thịt người. Nó thực sự là loài cây hung dữ nhất thế giới. Loại cây này có nhiều cành mềm, (49) Nếu chạm vào cây, những cành đó lập tức quấn lấy người như con rắn, cuộn dây càng lúc càng chặt, khiến người đó không thể thoát ra được. Lúc này cây sẽ nhanh chóng tiết ra một loại nhựa, nhựa cây sẽ từ từ “tiêu hóa” con người. Tuy nhiên, người dân địa phương đã làm chủ được “tính khí” của nó. Trước tiên họ chỉ cần cho nó ăn cá, khi đã no sẽ lười di chuyển. Tại thời điểm này, bạn có thể (50) thu thập nhựa của nó, bởi vì nước ép này là nguyên liệu làm thuốc (51). Có thể thấy, Điện Bạch tuy hung dữ nhưng (52) không thể chống lại người khác, cuối cùng đành phải ngoan ngoãn bị người ta lợi dụng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 世界上能吃动物的植物有500多种,但绝大多数只能吃些小昆虫。可是,生长在印度尼西亚爪哇岛上的一种名叫奠柏的树居然能把人吃掉,真是世界上最凶猛的树了。这种树长着许多柔软的枝条,(49)触动了树,那些枝条马上就会像蛇一样把人卷住,而且越卷越紧,让人脱不了身。这时树上会很快分泌一种液汁,把人慢慢“消化”掉。不过,当地人已经掌握了它的“脾气”,只要先用鱼去喂它,等它吃饱后,它就懒得动了。这时可以(50)去采集它的树汁,因为这种汁是制药的(51)原料。可见,奠柏虽然凶猛,但(52)斗不过人,最后还得乖乖地被人们利用。 — 第52题:请选出第(52)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hơn (50) loại thực vật trên thế giới có thể ăn động vật, nhưng hầu hết chúng chỉ có thể ăn côn trùng nhỏ. Tuy nhiên, một loại cây có tên Dianbai mọc trên đảo Java của Indonesia thực sự có thể ăn thịt người. Nó thực sự là loài cây hung dữ nhất thế giới. Loại cây này có nhiều cành mềm, (49) Nếu chạm vào cây, những cành đó lập tức quấn lấy người như con rắn, cuộn dây càng lúc càng chặt, khiến người đó không thể thoát ra được. Lúc này cây sẽ nhanh chóng tiết ra một loại nhựa, nhựa cây sẽ từ từ “tiêu hóa” con người. Tuy nhiên, người dân địa phương đã làm chủ được “tính khí” của nó. Trước tiên họ chỉ cần cho nó ăn cá, khi đã no sẽ lười di chuyển. Tại thời điểm này, bạn có thể (50) thu thập nhựa của nó, bởi vì nước ép này là nguyên liệu làm thuốc (51). Có thể thấy, Điện Bạch tuy hung dữ nhưng (52) không thể chống lại người khác, cuối cùng đành phải ngoan ngoãn bị người ta lợi dụng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 无论 (wú lùn: bất kể, dù cho)
- C. 总算 (zǒng suàn: cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân))
- D. 毕竟 (bì jìng: rốt cuộc, suy cho cùng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(52)trong đoạn văn cần điền từ D (毕竟 — Rốt cuộc) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một doanh nhân. Khi có người hỏi ông bí quyết thành công, ông chỉ nói một câu: “Thêm một khúc củi nữa”. Tôi đã xem một bộ phim hoạt hình như thế này cách đây rất lâu: Một người đàn ông đào giếng đào nhiều giếng liên tiếp nhưng không tìm thấy nước. Không phải là không có nước, thực ra anh ta có thể đào một trong những cái giếng sâu hơn một chút, nhưng anh ta đã không làm vậy, và tất cả (53) đều vô ích. Trong cuộc sống thực, chúng ta luôn phàn nàn rằng thế giới cung cấp cho chúng ta quá ít cơ hội, và (54) khi cơ hội đến và chúng ta nắm bắt chúng, chúng ta nói rằng thành công quá khó khăn. Dù đã đầu tư và làm việc chăm chỉ nhưng chúng ta lại rút lui ngay khi thành công sắp đến. Có một người đàn ông rất thích một sản phẩm mới và tự tin tung nó ra thị trường. Sau một thời gian, sản phẩm mới này không mang lại nhiều lợi nhuận như anh mong đợi (55). Nhưng chẳng bao lâu, sản phẩm mới này đã trở nên phổ biến trên thị trường. Sau này, anh ấy nói rất (56): “Khi sản phẩm này chưa được công chúng hiểu và chấp nhận thì tôi nhấn mạnh đến kết quả; khi sản phẩm này dần dần được người dân công nhận thì tôi rút lui, còn người khác được lợi lớn”. Đôi khi thành công chỉ cách chúng ta một bước chân, và thời điểm mấu chốt chính là lúc thêm củi. Thêm một nắm củi nữa, nước ở 99°C sẽ sôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一个商人,当别人问他成功的秘诀时,他只说了一句话:“再添一把柴”。很久以前看过这样一幅漫画:一个挖井的人,一连挖了好几口井,都没有看到水。并不是没有水,事实上他只要将其中一口井再挖深一点点就行了,但他没有,结果所有的(53)都白费了。在现实生活中,我们总是抱怨这个世界提供给我们的机遇太少,而(54)机遇来了,抓住了,又说成功太难。尽管我们也投入过、拼搏过,但就在成功即将来临的时候,我们却退却了。有一个人看中了一种新产品,满怀信心地将它推向市场。一段时间后,这种新产品并没有像他预料的那样给他带来可观的利润,(55)。可是不久,这种新产品竟然在市场上畅销起来。后来,他很(56)地说:“在这种产品还没有被大众所了解和接受的时候,我强调的是结果;当这种产品逐渐得到人们的认同时,我却撤了回来,结果让别人捡了个大便宜。”有时成功离我们只有一步之遥,关键时刻也正是再添一把柴的时候。再添一把柴,99℃的水就能达到沸点。 — 第53题:请选出第(53)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một doanh nhân. Khi có người hỏi ông bí quyết thành công, ông chỉ nói một câu: “Thêm một khúc củi nữa”. Tôi đã xem một bộ phim hoạt hình như thế này cách đây rất lâu: Một người đàn ông đào giếng đào nhiều giếng liên tiếp nhưng không tìm thấy nước. Không phải là không có nước, thực ra anh ta có thể đào một trong những cái giếng sâu hơn một chút, nhưng anh ta đã không làm vậy, và tất cả (53) đều vô ích. Trong cuộc sống thực, chúng ta luôn phàn nàn rằng thế giới cung cấp cho chúng ta quá ít cơ hội, và (54) khi cơ hội đến và chúng ta nắm bắt chúng, chúng ta nói rằng thành công quá khó khăn. Dù đã đầu tư và làm việc chăm chỉ nhưng chúng ta lại rút lui ngay khi thành công sắp đến. Có một người đàn ông rất thích một sản phẩm mới và tự tin tung nó ra thị trường. Sau một thời gian, sản phẩm mới này không mang lại nhiều lợi nhuận như anh mong đợi (55). Nhưng chẳng bao lâu, sản phẩm mới này đã trở nên phổ biến trên thị trường. Sau này, anh ấy nói rất (56): “Khi sản phẩm này chưa được công chúng hiểu và chấp nhận thì tôi nhấn mạnh đến kết quả; khi sản phẩm này dần dần được người dân công nhận thì tôi rút lui, còn người khác được lợi lớn”. Đôi khi thành công chỉ cách chúng ta một bước chân, và thời điểm mấu chốt chính là lúc thêm củi. Thêm một nắm củi nữa, nước ở 99°C sẽ sôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时候 (shí hou: lúc, khi)
- B. 基础 (jī chǔ: nền tảng, cơ sở)
- C. 工夫 (gōng fu: công phu, thời gian và công sức bỏ ra)
- D. 尽力 (jìn lì: hết sức, dốc toàn lực)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(53)trong đoạn văn cần điền từ C (工夫 — thời gian) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một doanh nhân. Khi có người hỏi ông bí quyết thành công, ông chỉ nói một câu: “Thêm một khúc củi nữa”. Tôi đã xem một bộ phim hoạt hình như thế này cách đây rất lâu: Một người đàn ông đào giếng đào nhiều giếng liên tiếp nhưng không tìm thấy nước. Không phải là không có nước, thực ra anh ta có thể đào một trong những cái giếng sâu hơn một chút, nhưng anh ta đã không làm vậy, và tất cả (53) đều vô ích. Trong cuộc sống thực, chúng ta luôn phàn nàn rằng thế giới cung cấp cho chúng ta quá ít cơ hội, và (54) khi cơ hội đến và chúng ta nắm bắt chúng, chúng ta nói rằng thành công quá khó khăn. Dù đã đầu tư và làm việc chăm chỉ nhưng chúng ta lại rút lui ngay khi thành công sắp đến. Có một người đàn ông rất thích một sản phẩm mới và tự tin tung nó ra thị trường. Sau một thời gian, sản phẩm mới này không mang lại nhiều lợi nhuận như anh mong đợi (55). Nhưng chẳng bao lâu, sản phẩm mới này đã trở nên phổ biến trên thị trường. Sau này, anh ấy nói rất (56): “Khi sản phẩm này chưa được công chúng hiểu và chấp nhận thì tôi nhấn mạnh đến kết quả; khi sản phẩm này dần dần được người dân công nhận thì tôi rút lui, còn người khác được lợi lớn”. Đôi khi thành công chỉ cách chúng ta một bước chân, và thời điểm mấu chốt chính là lúc thêm củi. Thêm một nắm củi nữa, nước ở 99°C sẽ sôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一个商人,当别人问他成功的秘诀时,他只说了一句话:“再添一把柴”。很久以前看过这样一幅漫画:一个挖井的人,一连挖了好几口井,都没有看到水。并不是没有水,事实上他只要将其中一口井再挖深一点点就行了,但他没有,结果所有的(53)都白费了。在现实生活中,我们总是抱怨这个世界提供给我们的机遇太少,而(54)机遇来了,抓住了,又说成功太难。尽管我们也投入过、拼搏过,但就在成功即将来临的时候,我们却退却了。有一个人看中了一种新产品,满怀信心地将它推向市场。一段时间后,这种新产品并没有像他预料的那样给他带来可观的利润,(55)。可是不久,这种新产品竟然在市场上畅销起来。后来,他很(56)地说:“在这种产品还没有被大众所了解和接受的时候,我强调的是结果;当这种产品逐渐得到人们的认同时,我却撤了回来,结果让别人捡了个大便宜。”有时成功离我们只有一步之遥,关键时刻也正是再添一把柴的时候。再添一把柴,99℃的水就能达到沸点。 — 第54题:请选出第(54)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một doanh nhân. Khi có người hỏi ông bí quyết thành công, ông chỉ nói một câu: “Thêm một khúc củi nữa”. Tôi đã xem một bộ phim hoạt hình như thế này cách đây rất lâu: Một người đàn ông đào giếng đào nhiều giếng liên tiếp nhưng không tìm thấy nước. Không phải là không có nước, thực ra anh ta có thể đào một trong những cái giếng sâu hơn một chút, nhưng anh ta đã không làm vậy, và tất cả (53) đều vô ích. Trong cuộc sống thực, chúng ta luôn phàn nàn rằng thế giới cung cấp cho chúng ta quá ít cơ hội, và (54) khi cơ hội đến và chúng ta nắm bắt chúng, chúng ta nói rằng thành công quá khó khăn. Dù đã đầu tư và làm việc chăm chỉ nhưng chúng ta lại rút lui ngay khi thành công sắp đến. Có một người đàn ông rất thích một sản phẩm mới và tự tin tung nó ra thị trường. Sau một thời gian, sản phẩm mới này không mang lại nhiều lợi nhuận như anh mong đợi (55). Nhưng chẳng bao lâu, sản phẩm mới này đã trở nên phổ biến trên thị trường. Sau này, anh ấy nói rất (56): “Khi sản phẩm này chưa được công chúng hiểu và chấp nhận thì tôi nhấn mạnh đến kết quả; khi sản phẩm này dần dần được người dân công nhận thì tôi rút lui, còn người khác được lợi lớn”. Đôi khi thành công chỉ cách chúng ta một bước chân, và thời điểm mấu chốt chính là lúc thêm củi. Thêm một nắm củi nữa, nước ở 99°C sẽ sôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho)
- B. 偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
- C. 虽然 (suī rán: tuy rằng, mặc dù)
- D. 一且 (Một)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(54)trong đoạn văn cần điền từ D (一且 — Một và) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một doanh nhân. Khi có người hỏi ông bí quyết thành công, ông chỉ nói một câu: “Thêm một khúc củi nữa”. Tôi đã xem một bộ phim hoạt hình như thế này cách đây rất lâu: Một người đàn ông đào giếng đào nhiều giếng liên tiếp nhưng không tìm thấy nước. Không phải là không có nước, thực ra anh ta có thể đào một trong những cái giếng sâu hơn một chút, nhưng anh ta đã không làm vậy, và tất cả (53) đều vô ích. Trong cuộc sống thực, chúng ta luôn phàn nàn rằng thế giới cung cấp cho chúng ta quá ít cơ hội, và (54) khi cơ hội đến và chúng ta nắm bắt chúng, chúng ta nói rằng thành công quá khó khăn. Dù đã đầu tư và làm việc chăm chỉ nhưng chúng ta lại rút lui ngay khi thành công sắp đến. Có một người đàn ông rất thích một sản phẩm mới và tự tin tung nó ra thị trường. Sau một thời gian, sản phẩm mới này không mang lại nhiều lợi nhuận như anh mong đợi (55). Nhưng chẳng bao lâu, sản phẩm mới này đã trở nên phổ biến trên thị trường. Sau này, anh ấy nói rất (56): “Khi sản phẩm này chưa được công chúng hiểu và chấp nhận thì tôi nhấn mạnh đến kết quả; khi sản phẩm này dần dần được người dân công nhận thì tôi rút lui, còn người khác được lợi lớn”. Đôi khi thành công chỉ cách chúng ta một bước chân, và thời điểm mấu chốt chính là lúc thêm củi. Thêm một nắm củi nữa, nước ở 99°C sẽ sôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一个商人,当别人问他成功的秘诀时,他只说了一句话:“再添一把柴”。很久以前看过这样一幅漫画:一个挖井的人,一连挖了好几口井,都没有看到水。并不是没有水,事实上他只要将其中一口井再挖深一点点就行了,但他没有,结果所有的(53)都白费了。在现实生活中,我们总是抱怨这个世界提供给我们的机遇太少,而(54)机遇来了,抓住了,又说成功太难。尽管我们也投入过、拼搏过,但就在成功即将来临的时候,我们却退却了。有一个人看中了一种新产品,满怀信心地将它推向市场。一段时间后,这种新产品并没有像他预料的那样给他带来可观的利润,(55)。可是不久,这种新产品竟然在市场上畅销起来。后来,他很(56)地说:“在这种产品还没有被大众所了解和接受的时候,我强调的是结果;当这种产品逐渐得到人们的认同时,我却撤了回来,结果让别人捡了个大便宜。”有时成功离我们只有一步之遥,关键时刻也正是再添一把柴的时候。再添一把柴,99℃的水就能达到沸点。 — 第55题:请选出第(55)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một doanh nhân. Khi có người hỏi ông bí quyết thành công, ông chỉ nói một câu: “Thêm một khúc củi nữa”. Tôi đã xem một bộ phim hoạt hình như thế này cách đây rất lâu: Một người đàn ông đào giếng đào nhiều giếng liên tiếp nhưng không tìm thấy nước. Không phải là không có nước, thực ra anh ta có thể đào một trong những cái giếng sâu hơn một chút, nhưng anh ta đã không làm vậy, và tất cả (53) đều vô ích. Trong cuộc sống thực, chúng ta luôn phàn nàn rằng thế giới cung cấp cho chúng ta quá ít cơ hội, và (54) khi cơ hội đến và chúng ta nắm bắt chúng, chúng ta nói rằng thành công quá khó khăn. Dù đã đầu tư và làm việc chăm chỉ nhưng chúng ta lại rút lui ngay khi thành công sắp đến. Có một người đàn ông rất thích một sản phẩm mới và tự tin tung nó ra thị trường. Sau một thời gian, sản phẩm mới này không mang lại nhiều lợi nhuận như anh mong đợi (55). Nhưng chẳng bao lâu, sản phẩm mới này đã trở nên phổ biến trên thị trường. Sau này, anh ấy nói rất (56): “Khi sản phẩm này chưa được công chúng hiểu và chấp nhận thì tôi nhấn mạnh đến kết quả; khi sản phẩm này dần dần được người dân công nhận thì tôi rút lui, còn người khác được lợi lớn”. Đôi khi thành công chỉ cách chúng ta một bước chân, và thời điểm mấu chốt chính là lúc thêm củi. Thêm một nắm củi nữa, nước ở 99°C sẽ sôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他对自己很是灰心 (Anh ấy đối với tự mình, bản thân rất là, phải nản lòng, nản chí)
- B. 他相信一定很畅销 (Anh ấy tin, tin tưởng nhất định, chắc chắn rất bán chạy, đắt khách)
- C. 便咬咬牙撤了回来 (Thuận tiện, tiện lợi cắn, ngoạm cắn, ngoạm răng, chiếc răng rút, rút lui giải tỏa rồi trở về, về đây)
- D. 他的希望都落空了 (Hy vọng của anh ấy đều rơi, rụng trống rỗng, bầu trời rồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(55)trong đoạn văn cần điền từ C (便咬咬牙撤了回来 — Sau đó hắn nghiến răng rút lui.) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một doanh nhân. Khi có người hỏi ông bí quyết thành công, ông chỉ nói một câu: “Thêm một khúc củi nữa”. Tôi đã xem một bộ phim hoạt hình như thế này cách đây rất lâu: Một người đàn ông đào giếng đào nhiều giếng liên tiếp nhưng không tìm thấy nước. Không phải là không có nước, thực ra anh ta có thể đào một trong những cái giếng sâu hơn một chút, nhưng anh ta đã không làm vậy, và tất cả (53) đều vô ích. Trong cuộc sống thực, chúng ta luôn phàn nàn rằng thế giới cung cấp cho chúng ta quá ít cơ hội, và (54) khi cơ hội đến và chúng ta nắm bắt chúng, chúng ta nói rằng thành công quá khó khăn. Dù đã đầu tư và làm việc chăm chỉ nhưng chúng ta lại rút lui ngay khi thành công sắp đến. Có một người đàn ông rất thích một sản phẩm mới và tự tin tung nó ra thị trường. Sau một thời gian, sản phẩm mới này không mang lại nhiều lợi nhuận như anh mong đợi (55). Nhưng chẳng bao lâu, sản phẩm mới này đã trở nên phổ biến trên thị trường. Sau này, anh ấy nói rất (56): “Khi sản phẩm này chưa được công chúng hiểu và chấp nhận thì tôi nhấn mạnh đến kết quả; khi sản phẩm này dần dần được người dân công nhận thì tôi rút lui, còn người khác được lợi lớn”. Đôi khi thành công chỉ cách chúng ta một bước chân, và thời điểm mấu chốt chính là lúc thêm củi. Thêm một nắm củi nữa, nước ở 99°C sẽ sôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一个商人,当别人问他成功的秘诀时,他只说了一句话:“再添一把柴”。很久以前看过这样一幅漫画:一个挖井的人,一连挖了好几口井,都没有看到水。并不是没有水,事实上他只要将其中一口井再挖深一点点就行了,但他没有,结果所有的(53)都白费了。在现实生活中,我们总是抱怨这个世界提供给我们的机遇太少,而(54)机遇来了,抓住了,又说成功太难。尽管我们也投入过、拼搏过,但就在成功即将来临的时候,我们却退却了。有一个人看中了一种新产品,满怀信心地将它推向市场。一段时间后,这种新产品并没有像他预料的那样给他带来可观的利润,(55)。可是不久,这种新产品竟然在市场上畅销起来。后来,他很(56)地说:“在这种产品还没有被大众所了解和接受的时候,我强调的是结果;当这种产品逐渐得到人们的认同时,我却撤了回来,结果让别人捡了个大便宜。”有时成功离我们只有一步之遥,关键时刻也正是再添一把柴的时候。再添一把柴,99℃的水就能达到沸点。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một doanh nhân. Khi có người hỏi ông bí quyết thành công, ông chỉ nói một câu: “Thêm một khúc củi nữa”. Tôi đã xem một bộ phim hoạt hình như thế này cách đây rất lâu: Một người đàn ông đào giếng đào nhiều giếng liên tiếp nhưng không tìm thấy nước. Không phải là không có nước, thực ra anh ta có thể đào một trong những cái giếng sâu hơn một chút, nhưng anh ta đã không làm vậy, và tất cả (53) đều vô ích. Trong cuộc sống thực, chúng ta luôn phàn nàn rằng thế giới cung cấp cho chúng ta quá ít cơ hội, và (54) khi cơ hội đến và chúng ta nắm bắt chúng, chúng ta nói rằng thành công quá khó khăn. Dù đã đầu tư và làm việc chăm chỉ nhưng chúng ta lại rút lui ngay khi thành công sắp đến. Có một người đàn ông rất thích một sản phẩm mới và tự tin tung nó ra thị trường. Sau một thời gian, sản phẩm mới này không mang lại nhiều lợi nhuận như anh mong đợi (55). Nhưng chẳng bao lâu, sản phẩm mới này đã trở nên phổ biến trên thị trường. Sau này, anh ấy nói rất (56): “Khi sản phẩm này chưa được công chúng hiểu và chấp nhận thì tôi nhấn mạnh đến kết quả; khi sản phẩm này dần dần được người dân công nhận thì tôi rút lui, còn người khác được lợi lớn”. Đôi khi thành công chỉ cách chúng ta một bước chân, và thời điểm mấu chốt chính là lúc thêm củi. Thêm một nắm củi nữa, nước ở 99°C sẽ sôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền)
- B. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- C. 兴奋 (xīng fèn: hào hứng, phấn khích)
- D. 惭愧 (cán kuì: xấu hổ, hổ thẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ B (后悔 — Hối hận) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, tôi nhìn thấy một câu hỏi trắc nghiệm trong một cuốn sách và nghĩ rằng nó rất thú vị nên tôi mang nó đến chỗ làm và nhờ đồng nghiệp chọn: 1. Hôm nay tôi sẽ đưa cho bạn 1 triệu nhân dân tệ một lần. 2. Hôm nay tôi sẽ cho bạn 1 nhân dân tệ, và tôi sẽ cho bạn số tiền gấp đôi ngày hôm trước trong 30 ngày liên tục. Bạn sẽ chọn cái nào? Kết quả là tất cả đồng nghiệp đều chọn 1. Tuy nhiên, nếu chọn 1, bạn chỉ có thể nhận được 1 triệu nhân dân tệ; nhưng nếu bạn chọn 2, bạn có thể nhận được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30! Khi tôi kể lại kết quả này, các đồng nghiệp của tôi không thể tin được: tôi chỉ có 1 nhân dân tệ vào ngày đầu tiên và mỗi ngày nó chỉ tăng gấp đôi so với ngày trước. Làm sao tôi có thể tích lũy được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30? Một số người cứng đầu thậm chí (57) còn sử dụng kiến thức toán học đã học ở trường cấp hai để xác minh, và kết quả là (58) như thế này. Tôi nghĩ nguồn cảm hứng cuộc sống mà câu hỏi trắc nghiệm này mang lại cho chúng ta rất sâu sắc: Đừng mong làm giàu chỉ sau một đêm, bởi số tiền làm giàu chỉ sau một đêm luôn có hạn. Cho dù điểm khởi đầu thành công hôm nay thấp đến đâu, một (59), chỉ cần hôm nay bạn làm việc chăm chỉ hơn hôm qua một chút, ngày mai chăm chỉ hơn hôm nay một chút, làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày và tiến bộ một chút mỗi ngày, bạn có thể (60) một phép màu bất ngờ. Quá trình thành công trong cuộc sống là một quá trình làm việc chăm chỉ không ngừng, kiên trì không ngừng và liên tục siêu việt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一天,在书上看到一道选择题,觉得很有意思,便把它带到单位,让同事们选择:1.今天一次性给你100万元。2.今天给你1元,连续30天每天都给你前一天两倍的钱。你会选哪一个?结果,所有的同事都选择了1。然而,选择1的,只能得到100万元;而如果选择2,却能在第30天得到5亿多元!当我把这个结果说出来时,同事们都不敢相信:第一天仅有1元,每天也只是比前一天增加一倍,怎么到了第30天就积蓄到5亿多元了呢?一些固执的人甚至(57)中学所学的数学知识来进行验证,结果(58)如此。我想,这道选择题带给我们的人生启示是深刻的:不要企望一夜暴富,因为一夜暴富的财富总是有限的。今天成功的起点再低,一(59),但只要你今天比昨天努力一点儿,明天比今天努力一点儿,每天努力一点儿,每天进步一点儿,就能(60)一个意想不到的奇迹。人生成功的过程,是一个不断努力、不断坚持、不断超越的过程。 — 第57题:请选出第(57)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi nhìn thấy một câu hỏi trắc nghiệm trong một cuốn sách và nghĩ rằng nó rất thú vị nên tôi mang nó đến chỗ làm và nhờ đồng nghiệp chọn: 1. Hôm nay tôi sẽ đưa cho bạn 1 triệu nhân dân tệ một lần. 2. Hôm nay tôi sẽ cho bạn 1 nhân dân tệ, và tôi sẽ cho bạn số tiền gấp đôi ngày hôm trước trong 30 ngày liên tục. Bạn sẽ chọn cái nào? Kết quả là tất cả đồng nghiệp đều chọn 1. Tuy nhiên, nếu chọn 1, bạn chỉ có thể nhận được 1 triệu nhân dân tệ; nhưng nếu bạn chọn 2, bạn có thể nhận được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30! Khi tôi kể lại kết quả này, các đồng nghiệp của tôi không thể tin được: tôi chỉ có 1 nhân dân tệ vào ngày đầu tiên và mỗi ngày nó chỉ tăng gấp đôi so với ngày trước. Làm sao tôi có thể tích lũy được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30? Một số người cứng đầu thậm chí (57) còn sử dụng kiến thức toán học đã học ở trường cấp hai để xác minh, và kết quả là (58) như thế này. Tôi nghĩ nguồn cảm hứng cuộc sống mà câu hỏi trắc nghiệm này mang lại cho chúng ta rất sâu sắc: Đừng mong làm giàu chỉ sau một đêm, bởi số tiền làm giàu chỉ sau một đêm luôn có hạn. Cho dù điểm khởi đầu thành công hôm nay thấp đến đâu, một (59), chỉ cần hôm nay bạn làm việc chăm chỉ hơn hôm qua một chút, ngày mai chăm chỉ hơn hôm nay một chút, làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày và tiến bộ một chút mỗi ngày, bạn có thể (60) một phép màu bất ngờ. Quá trình thành công trong cuộc sống là một quá trình làm việc chăm chỉ không ngừng, kiên trì không ngừng và liên tục siêu việt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 采取 (cǎi qǔ: áp dụng, tiến hành (biện pháp)
- B. 代替 (dài tì: thay thế, thay cho)
- C. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
- D. 运用 (yùn yòng: vận dụng, áp dụng linh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(57)trong đoạn văn cần điền từ D (运用 — sử dụng) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, tôi nhìn thấy một câu hỏi trắc nghiệm trong một cuốn sách và nghĩ rằng nó rất thú vị nên tôi mang nó đến chỗ làm và nhờ đồng nghiệp chọn: 1. Hôm nay tôi sẽ đưa cho bạn 1 triệu nhân dân tệ một lần. 2. Hôm nay tôi sẽ cho bạn 1 nhân dân tệ, và tôi sẽ cho bạn số tiền gấp đôi ngày hôm trước trong 30 ngày liên tục. Bạn sẽ chọn cái nào? Kết quả là tất cả đồng nghiệp đều chọn 1. Tuy nhiên, nếu chọn 1, bạn chỉ có thể nhận được 1 triệu nhân dân tệ; nhưng nếu bạn chọn 2, bạn có thể nhận được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30! Khi tôi kể lại kết quả này, các đồng nghiệp của tôi không thể tin được: tôi chỉ có 1 nhân dân tệ vào ngày đầu tiên và mỗi ngày nó chỉ tăng gấp đôi so với ngày trước. Làm sao tôi có thể tích lũy được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30? Một số người cứng đầu thậm chí (57) còn sử dụng kiến thức toán học đã học ở trường cấp hai để xác minh, và kết quả là (58) như thế này. Tôi nghĩ nguồn cảm hứng cuộc sống mà câu hỏi trắc nghiệm này mang lại cho chúng ta rất sâu sắc: Đừng mong làm giàu chỉ sau một đêm, bởi số tiền làm giàu chỉ sau một đêm luôn có hạn. Cho dù điểm khởi đầu thành công hôm nay thấp đến đâu, một (59), chỉ cần hôm nay bạn làm việc chăm chỉ hơn hôm qua một chút, ngày mai chăm chỉ hơn hôm nay một chút, làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày và tiến bộ một chút mỗi ngày, bạn có thể (60) một phép màu bất ngờ. Quá trình thành công trong cuộc sống là một quá trình làm việc chăm chỉ không ngừng, kiên trì không ngừng và liên tục siêu việt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一天,在书上看到一道选择题,觉得很有意思,便把它带到单位,让同事们选择:1.今天一次性给你100万元。2.今天给你1元,连续30天每天都给你前一天两倍的钱。你会选哪一个?结果,所有的同事都选择了1。然而,选择1的,只能得到100万元;而如果选择2,却能在第30天得到5亿多元!当我把这个结果说出来时,同事们都不敢相信:第一天仅有1元,每天也只是比前一天增加一倍,怎么到了第30天就积蓄到5亿多元了呢?一些固执的人甚至(57)中学所学的数学知识来进行验证,结果(58)如此。我想,这道选择题带给我们的人生启示是深刻的:不要企望一夜暴富,因为一夜暴富的财富总是有限的。今天成功的起点再低,一(59),但只要你今天比昨天努力一点儿,明天比今天努力一点儿,每天努力一点儿,每天进步一点儿,就能(60)一个意想不到的奇迹。人生成功的过程,是一个不断努力、不断坚持、不断超越的过程。 — 第58题:请选出第(58)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi nhìn thấy một câu hỏi trắc nghiệm trong một cuốn sách và nghĩ rằng nó rất thú vị nên tôi mang nó đến chỗ làm và nhờ đồng nghiệp chọn: 1. Hôm nay tôi sẽ đưa cho bạn 1 triệu nhân dân tệ một lần. 2. Hôm nay tôi sẽ cho bạn 1 nhân dân tệ, và tôi sẽ cho bạn số tiền gấp đôi ngày hôm trước trong 30 ngày liên tục. Bạn sẽ chọn cái nào? Kết quả là tất cả đồng nghiệp đều chọn 1. Tuy nhiên, nếu chọn 1, bạn chỉ có thể nhận được 1 triệu nhân dân tệ; nhưng nếu bạn chọn 2, bạn có thể nhận được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30! Khi tôi kể lại kết quả này, các đồng nghiệp của tôi không thể tin được: tôi chỉ có 1 nhân dân tệ vào ngày đầu tiên và mỗi ngày nó chỉ tăng gấp đôi so với ngày trước. Làm sao tôi có thể tích lũy được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30? Một số người cứng đầu thậm chí (57) còn sử dụng kiến thức toán học đã học ở trường cấp hai để xác minh, và kết quả là (58) như thế này. Tôi nghĩ nguồn cảm hứng cuộc sống mà câu hỏi trắc nghiệm này mang lại cho chúng ta rất sâu sắc: Đừng mong làm giàu chỉ sau một đêm, bởi số tiền làm giàu chỉ sau một đêm luôn có hạn. Cho dù điểm khởi đầu thành công hôm nay thấp đến đâu, một (59), chỉ cần hôm nay bạn làm việc chăm chỉ hơn hôm qua một chút, ngày mai chăm chỉ hơn hôm nay một chút, làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày và tiến bộ một chút mỗi ngày, bạn có thể (60) một phép màu bất ngờ. Quá trình thành công trong cuộc sống là một quá trình làm việc chăm chỉ không ngừng, kiên trì không ngừng và liên tục siêu việt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn)
- B. 果然 (guǒ rán: quả nhiên, đúng thật như dự liệu)
- C. 居然 (jū rán: lại có thể, không ngờ)
- D. 当然 (dāng rán: đương nhiên, tất nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(58)trong đoạn văn cần điền từ B (果然 — Chắc chắn rồi) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, tôi nhìn thấy một câu hỏi trắc nghiệm trong một cuốn sách và nghĩ rằng nó rất thú vị nên tôi mang nó đến chỗ làm và nhờ đồng nghiệp chọn: 1. Hôm nay tôi sẽ đưa cho bạn 1 triệu nhân dân tệ một lần. 2. Hôm nay tôi sẽ cho bạn 1 nhân dân tệ, và tôi sẽ cho bạn số tiền gấp đôi ngày hôm trước trong 30 ngày liên tục. Bạn sẽ chọn cái nào? Kết quả là tất cả đồng nghiệp đều chọn 1. Tuy nhiên, nếu chọn 1, bạn chỉ có thể nhận được 1 triệu nhân dân tệ; nhưng nếu bạn chọn 2, bạn có thể nhận được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30! Khi tôi kể lại kết quả này, các đồng nghiệp của tôi không thể tin được: tôi chỉ có 1 nhân dân tệ vào ngày đầu tiên và mỗi ngày nó chỉ tăng gấp đôi so với ngày trước. Làm sao tôi có thể tích lũy được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30? Một số người cứng đầu thậm chí (57) còn sử dụng kiến thức toán học đã học ở trường cấp hai để xác minh, và kết quả là (58) như thế này. Tôi nghĩ nguồn cảm hứng cuộc sống mà câu hỏi trắc nghiệm này mang lại cho chúng ta rất sâu sắc: Đừng mong làm giàu chỉ sau một đêm, bởi số tiền làm giàu chỉ sau một đêm luôn có hạn. Cho dù điểm khởi đầu thành công hôm nay thấp đến đâu, một (59), chỉ cần hôm nay bạn làm việc chăm chỉ hơn hôm qua một chút, ngày mai chăm chỉ hơn hôm nay một chút, làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày và tiến bộ một chút mỗi ngày, bạn có thể (60) một phép màu bất ngờ. Quá trình thành công trong cuộc sống là một quá trình làm việc chăm chỉ không ngừng, kiên trì không ngừng và liên tục siêu việt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一天,在书上看到一道选择题,觉得很有意思,便把它带到单位,让同事们选择:1.今天一次性给你100万元。2.今天给你1元,连续30天每天都给你前一天两倍的钱。你会选哪一个?结果,所有的同事都选择了1。然而,选择1的,只能得到100万元;而如果选择2,却能在第30天得到5亿多元!当我把这个结果说出来时,同事们都不敢相信:第一天仅有1元,每天也只是比前一天增加一倍,怎么到了第30天就积蓄到5亿多元了呢?一些固执的人甚至(57)中学所学的数学知识来进行验证,结果(58)如此。我想,这道选择题带给我们的人生启示是深刻的:不要企望一夜暴富,因为一夜暴富的财富总是有限的。今天成功的起点再低,一(59),但只要你今天比昨天努力一点儿,明天比今天努力一点儿,每天努力一点儿,每天进步一点儿,就能(60)一个意想不到的奇迹。人生成功的过程,是一个不断努力、不断坚持、不断超越的过程。 — 第59题:请选出第(59)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi nhìn thấy một câu hỏi trắc nghiệm trong một cuốn sách và nghĩ rằng nó rất thú vị nên tôi mang nó đến chỗ làm và nhờ đồng nghiệp chọn: 1. Hôm nay tôi sẽ đưa cho bạn 1 triệu nhân dân tệ một lần. 2. Hôm nay tôi sẽ cho bạn 1 nhân dân tệ, và tôi sẽ cho bạn số tiền gấp đôi ngày hôm trước trong 30 ngày liên tục. Bạn sẽ chọn cái nào? Kết quả là tất cả đồng nghiệp đều chọn 1. Tuy nhiên, nếu chọn 1, bạn chỉ có thể nhận được 1 triệu nhân dân tệ; nhưng nếu bạn chọn 2, bạn có thể nhận được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30! Khi tôi kể lại kết quả này, các đồng nghiệp của tôi không thể tin được: tôi chỉ có 1 nhân dân tệ vào ngày đầu tiên và mỗi ngày nó chỉ tăng gấp đôi so với ngày trước. Làm sao tôi có thể tích lũy được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30? Một số người cứng đầu thậm chí (57) còn sử dụng kiến thức toán học đã học ở trường cấp hai để xác minh, và kết quả là (58) như thế này. Tôi nghĩ nguồn cảm hứng cuộc sống mà câu hỏi trắc nghiệm này mang lại cho chúng ta rất sâu sắc: Đừng mong làm giàu chỉ sau một đêm, bởi số tiền làm giàu chỉ sau một đêm luôn có hạn. Cho dù điểm khởi đầu thành công hôm nay thấp đến đâu, một (59), chỉ cần hôm nay bạn làm việc chăm chỉ hơn hôm qua một chút, ngày mai chăm chỉ hơn hôm nay một chút, làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày và tiến bộ một chút mỗi ngày, bạn có thể (60) một phép màu bất ngờ. Quá trình thành công trong cuộc sống là một quá trình làm việc chăm chỉ không ngừng, kiên trì không ngừng và liên tục siêu việt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只要心中有奋斗的目标 (Chỉ cần (điều kiện cần) trong tim, trong lòng sâu thẳm có mục tiêu, đích đến phấn đấu, nỗ lực đấu tranh)
- B. 哪怕低到仅有“1元钱” (Cho dù, dẫu cho thấp, cúi đầu đến, tới chỉ, chỉ có vỏn vẹn có đồng (đơn vị tiền tệ) tiền)
- C. 如果低到能有“1元钱” (Nếu thấp, cúi đầu đến, tới có thể có đồng (đơn vị tiền tệ) tiền)
- D. 也是一定能获得成功的 (Cũng là, phải nhất định, chắc chắn có thể đạt được, giành được thành công)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(59)trong đoạn văn cần điền từ B (哪怕低到仅有“1元钱” — Ngay cả khi nó thấp tới mức “1 nhân dân tệ”) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, tôi nhìn thấy một câu hỏi trắc nghiệm trong một cuốn sách và nghĩ rằng nó rất thú vị nên tôi mang nó đến chỗ làm và nhờ đồng nghiệp chọn: 1. Hôm nay tôi sẽ đưa cho bạn 1 triệu nhân dân tệ một lần. 2. Hôm nay tôi sẽ cho bạn 1 nhân dân tệ, và tôi sẽ cho bạn số tiền gấp đôi ngày hôm trước trong 30 ngày liên tục. Bạn sẽ chọn cái nào? Kết quả là tất cả đồng nghiệp đều chọn 1. Tuy nhiên, nếu chọn 1, bạn chỉ có thể nhận được 1 triệu nhân dân tệ; nhưng nếu bạn chọn 2, bạn có thể nhận được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30! Khi tôi kể lại kết quả này, các đồng nghiệp của tôi không thể tin được: tôi chỉ có 1 nhân dân tệ vào ngày đầu tiên và mỗi ngày nó chỉ tăng gấp đôi so với ngày trước. Làm sao tôi có thể tích lũy được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30? Một số người cứng đầu thậm chí (57) còn sử dụng kiến thức toán học đã học ở trường cấp hai để xác minh, và kết quả là (58) như thế này. Tôi nghĩ nguồn cảm hứng cuộc sống mà câu hỏi trắc nghiệm này mang lại cho chúng ta rất sâu sắc: Đừng mong làm giàu chỉ sau một đêm, bởi số tiền làm giàu chỉ sau một đêm luôn có hạn. Cho dù điểm khởi đầu thành công hôm nay thấp đến đâu, một (59), chỉ cần hôm nay bạn làm việc chăm chỉ hơn hôm qua một chút, ngày mai chăm chỉ hơn hôm nay một chút, làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày và tiến bộ một chút mỗi ngày, bạn có thể (60) một phép màu bất ngờ. Quá trình thành công trong cuộc sống là một quá trình làm việc chăm chỉ không ngừng, kiên trì không ngừng và liên tục siêu việt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一天,在书上看到一道选择题,觉得很有意思,便把它带到单位,让同事们选择:1.今天一次性给你100万元。2.今天给你1元,连续30天每天都给你前一天两倍的钱。你会选哪一个?结果,所有的同事都选择了1。然而,选择1的,只能得到100万元;而如果选择2,却能在第30天得到5亿多元!当我把这个结果说出来时,同事们都不敢相信:第一天仅有1元,每天也只是比前一天增加一倍,怎么到了第30天就积蓄到5亿多元了呢?一些固执的人甚至(57)中学所学的数学知识来进行验证,结果(58)如此。我想,这道选择题带给我们的人生启示是深刻的:不要企望一夜暴富,因为一夜暴富的财富总是有限的。今天成功的起点再低,一(59),但只要你今天比昨天努力一点儿,明天比今天努力一点儿,每天努力一点儿,每天进步一点儿,就能(60)一个意想不到的奇迹。人生成功的过程,是一个不断努力、不断坚持、不断超越的过程。 — 第60题:请选出第(60)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi nhìn thấy một câu hỏi trắc nghiệm trong một cuốn sách và nghĩ rằng nó rất thú vị nên tôi mang nó đến chỗ làm và nhờ đồng nghiệp chọn: 1. Hôm nay tôi sẽ đưa cho bạn 1 triệu nhân dân tệ một lần. 2. Hôm nay tôi sẽ cho bạn 1 nhân dân tệ, và tôi sẽ cho bạn số tiền gấp đôi ngày hôm trước trong 30 ngày liên tục. Bạn sẽ chọn cái nào? Kết quả là tất cả đồng nghiệp đều chọn 1. Tuy nhiên, nếu chọn 1, bạn chỉ có thể nhận được 1 triệu nhân dân tệ; nhưng nếu bạn chọn 2, bạn có thể nhận được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30! Khi tôi kể lại kết quả này, các đồng nghiệp của tôi không thể tin được: tôi chỉ có 1 nhân dân tệ vào ngày đầu tiên và mỗi ngày nó chỉ tăng gấp đôi so với ngày trước. Làm sao tôi có thể tích lũy được hơn 500 triệu nhân dân tệ vào ngày thứ 30? Một số người cứng đầu thậm chí (57) còn sử dụng kiến thức toán học đã học ở trường cấp hai để xác minh, và kết quả là (58) như thế này. Tôi nghĩ nguồn cảm hứng cuộc sống mà câu hỏi trắc nghiệm này mang lại cho chúng ta rất sâu sắc: Đừng mong làm giàu chỉ sau một đêm, bởi số tiền làm giàu chỉ sau một đêm luôn có hạn. Cho dù điểm khởi đầu thành công hôm nay thấp đến đâu, một (59), chỉ cần hôm nay bạn làm việc chăm chỉ hơn hôm qua một chút, ngày mai chăm chỉ hơn hôm nay một chút, làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày và tiến bộ một chút mỗi ngày, bạn có thể (60) một phép màu bất ngờ. Quá trình thành công trong cuộc sống là một quá trình làm việc chăm chỉ không ngừng, kiên trì không ngừng và liên tục siêu việt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创造 (chuàng zào: sáng tạo, tạo nên)
- B. 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời)
- C. 制造 (zhì zào: chế tạo, sản xuất)
- D. 造成 (zào chéng: gây nên, tạo thành)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(60)trong đoạn văn cần điền từ A (创造 — tạo ra) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABảo vệ môi trường không chỉ liên quan đến sức khỏe quốc gia mà còn liên quan đến sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia. Nền kinh tế thị trường chỉ có thể gây ô nhiễm môi trường chứ không thể tự kiểm soát được ô nhiễm môi trường. Vì vậy, chính phủ phải gánh vác gánh nặng kiểm soát ô nhiễm môi trường, xây dựng nhiều chính sách và biện pháp khác nhau, đồng thời hướng dẫn doanh nghiệp phát triển các ngành công nghiệp xanh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 环境保护不仅关系到国民健康,而且也关系到国民经济的可持续发展。市场经济只能造成环境污染,而不能自发地治理环境污染,因此,政府要担负起治理环境污染的重担,制定各种政策措施,引导企业发展绿色产业。
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo vệ môi trường không chỉ liên quan đến sức khỏe quốc gia mà còn liên quan đến sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia. Nền kinh tế thị trường chỉ có thể gây ô nhiễm môi trường chứ không thể tự kiểm soát được ô nhiễm môi trường. Vì vậy, chính phủ phải gánh vác gánh nặng kiểm soát ô nhiễm môi trường, xây dựng nhiều chính sách và biện pháp khác nhau, đồng thời hướng dẫn doanh nghiệp phát triển các ngành công nghiệp xanh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 政府应该担负起治理环境污染的重任 (Chính phủ, chính quyền nên gánh vác, đảm đương gánh vác trách nhiệm dậy, nhấc lên quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi môi trường nặng, quan trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm đảm nhiệm, bổ nhiệm)
- B. 环境污染日益严重是企业生产造成的 (Môi trường ô nhiễm, làm ô nhiễm ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến theo thời gian) nghiêm trọng, trầm trọng là, phải doanh nghiệp, công ty sản xuất, chế tạo gây nên, tạo thành)
- C. 政府对环境污染负有不可推卸的责任 (Chính phủ, chính quyền đối với môi trường ô nhiễm, làm ô nhiễm gánh vác, chịu trách nhiệm mang trên mình không có thể đẩy trách nhiệm, nghĩa vụ)
- D. 市场经济发展速度与环境污染成正比 (Thị trường, chợ kinh tế phát triển tốc độ, vận tốc và, cùng với môi trường ô nhiễm, làm ô nhiễm thành, hoàn thành đúng, thẳng so với)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (政府应该担负起治理环境污染的重任 — Chính phủ cần gánh trách nhiệm nặng nề trong việc kiểm soát ô nhiễm môi trường) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù trên đời có những lối tắt và mẹo cho nhiều thứ nhưng cũng có nhiều thứ không có. Bạn phải tiến về phía trước từng bước một, nếu không cho dù bạn nghĩ mình đang đứng trước cánh cửa thành công thì bạn cũng sẽ không bao giờ thực sự đến được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 世界上虽然很多事情有捷径和窍门,但也有很多事情没有,你必须一步一个脚印地踏踏实实地往前走,否则哪怕你认为自己已经站在成功的门前了,却始终无法真正抵达。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù trên đời có những lối tắt và mẹo cho nhiều thứ nhưng cũng có nhiều thứ không có. Bạn phải tiến về phía trước từng bước một, nếu không cho dù bạn nghĩ mình đang đứng trước cánh cửa thành công thì bạn cũng sẽ không bao giờ thực sự đến được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只要找到事情的捷径和窍门就一定能成功 (Chỉ cần (điều kiện cần) tìm thấy, tìm ra được việc, sự việc và cửa thì, liền nhất định, chắc chắn có thể thành công)
- B. 解决问题最好的办法就是寻找捷径和窍门 (Giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là tìm kiếm, kiếm tìm và cửa)
- C. 一步一个脚印、脚踏实地才是成功的关键 (Một bước, bước đi một cái dấu chân, vết chân in hằn chân, bàn chân vững tâm, an tâm mới, vừa mới là, phải then chốt, mấu chốt thành công)
- D. 对任何事情都不能寻找捷径,否则会失败 (Đối với bất kỳ, bất cứ việc, sự việc đều không có thể tìm kiếm, kiếm tìm nếu không, bằng không biết thất bại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (一步一个脚印、脚踏实地才是成功的关键 — Thực hiện từng bước một và thực tế là chìa khóa thành công) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù trong hoàn cảnh nào, con người cũng phải thích ứng với nhau trong cách tương tác. Khi xảy ra mâu thuẫn, xung đột, nếu xuất phát từ lợi ích và mong muốn tốt đẹp của đối phương thì chúng ta có thể đưa giao tiếp đạt đến trạng thái “hòa hợp tích cực” đôi bên cùng có lợi và có đi có lại. Nghĩa là, nếu muốn phát huy tối đa hiệu quả giao tiếp giữa các cá nhân, bạn không thể lấy ý chí của mình làm tiêu chí để tương tác với người khác. Thay vào đó, các bạn nên đạt được sự thống nhất thông qua việc học hỏi điểm mạnh của nhau, bổ sung điểm yếu của nhau và hiểu biết lẫn nhau để đạt được hiệu quả đôi bên cùng có lợi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人和人的交往,无论在什么情况下,都要相互适应。在发生矛盾和冲突时,如果能从对方的利益出发,从良好的愿望出发,便能使交际达到互利互惠的“正和博奔”状态。就是说,人际交往要达到效益最大化,就不能把自己的意志作为和别人交往的准则,而应该在取长补短、相互谅解中达成统一,达到双赢的效果。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù trong hoàn cảnh nào, con người cũng phải thích ứng với nhau trong cách tương tác. Khi xảy ra mâu thuẫn, xung đột, nếu xuất phát từ lợi ích và mong muốn tốt đẹp của đối phương thì chúng ta có thể đưa giao tiếp đạt đến trạng thái “hòa hợp tích cực” đôi bên cùng có lợi và có đi có lại. Nghĩa là, nếu muốn phát huy tối đa hiệu quả giao tiếp giữa các cá nhân, bạn không thể lấy ý chí của mình làm tiêu chí để tương tác với người khác. Thay vào đó, các bạn nên đạt được sự thống nhất thông qua việc học hỏi điểm mạnh của nhau, bổ sung điểm yếu của nhau và hiểu biết lẫn nhau để đạt được hiệu quả đôi bên cùng có lợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相互了解才能做到双赢 (Lẫn nhau, qua lại thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tài năng, năng lực làm được, thực hiện được đôi, cặp thắng, giành thắng lợi)
- B. 遵从个人愿望才能双赢 (Nghe theo lời dặn cá nhân nguyện vọng, ước nguyện tài năng, năng lực đôi, cặp thắng, giành thắng lợi)
- C. 取长补短才能互利互惠 (Lấy, nhận dài, lâu dài vá, sửa chữa ngắn (chiều dài, thời gian) tài năng, năng lực đôi bên cùng có lợi Huệ (Nhân ái, ân huệ)
- D. 做到人际平等交往很难 (Làm được, thực hiện được người bình đẳng giao lưu, qua lại rất khó, khó khăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (取长补短才能互利互惠 — Học hỏi từ điểm mạnh của nhau có thể dẫn đến lợi ích chung.) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThức dậy một cách tự nhiên hoàn toàn khác với việc bị đồng hồ báo thức đánh thức. Khi cơ thể chúng ta chuyển từ trạng thái ngủ sang thức, nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ cơ thể và nhịp hô hấp đều sẽ thay đổi: nhịp thở sẽ tăng từ 16 lần mỗi phút lên 24 lần mỗi phút và nhịp tim sẽ tăng tốc 10 lần mỗi phút. Nếu sự thay đổi này xảy ra đột ngột, chẳng hạn như bị đồng hồ báo thức đánh thức đột ngột, nó có thể gây ra sự khó chịu về thể chất như hồi hộp, trầm cảm và cảm giác không thể thức dậy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 自然醒来与被闹钟叫醒的感觉是完全不同的。我们的身体从睡眠状态过渡到清醒状态时,心跳、血压、体温、呼吸频率都会发生变化:呼吸会从每分钟16次提高到每分钟24次,心跳每分钟会加快10次。如果这种变化是突然发生的,比如突然被闹钟叫醒,那么将可能使人产生心慌、情绪低落、感觉没睡醒等身体不适。
• Nghĩa tiếng Việt: Thức dậy một cách tự nhiên hoàn toàn khác với việc bị đồng hồ báo thức đánh thức. Khi cơ thể chúng ta chuyển từ trạng thái ngủ sang thức, nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ cơ thể và nhịp hô hấp đều sẽ thay đổi: nhịp thở sẽ tăng từ 16 lần mỗi phút lên 24 lần mỗi phút và nhịp tim sẽ tăng tốc 10 lần mỗi phút. Nếu sự thay đổi này xảy ra đột ngột, chẳng hạn như bị đồng hồ báo thức đánh thức đột ngột, nó có thể gây ra sự khó chịu về thể chất như hồi hộp, trầm cảm và cảm giác không thể thức dậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 闹钟叫醒有益身体健康 (Đồng hồ báo thức tên là, gọi tỉnh, thức dậy có cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 早起会导致身体的不适 (Sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) không khỏe, khó chịu bức bối cơ thể, sức khỏe)
- C. 闹钟叫醒违背生理规律 (Đồng hồ báo thức tên là, gọi tỉnh, thức dậy vi phạm, làm trái sinh lý, cơ chế sinh lý cơ thể quy luật, nề nếp)
- D. 心跳加快人会自然苏醒 (Nhịp tim đập đẩy nhanh, tăng tốc người biết tự nhiên, giới tự nhiên hồi tỉnh, tỉnh lại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (闹钟叫醒违背生理规律 — Đồng hồ báo thức thức dậy vi phạm quy luật sinh lý) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐánh giá từ kinh nghiệm thành công của một công ty nào đó, ngoài sản phẩm chất lượng cao và nghiên cứu thị trường chính xác, hoạt động tiếp thị thành công cần có sự hợp tác và hỗ trợ đầy đủ của bộ phận kinh doanh, bộ phận quan hệ công chúng và bộ phận tài chính. Nếu chỉ có bộ phận marketing mạnh còn các bộ phận khác tương đối yếu thì hoạt động marketing sẽ khó diễn ra suôn sẻ và sức mạnh mạnh mẽ của nó cũng khó phát huy được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从某公司的成功经验来看,成功的营销运作除了优质的产品、精准的市场调研外,更少不了业务部分、公关部门、财务部门的全力配合与支持。如果只有营销部门很强,而其他部门相对较弱的话,那么营销运作也很难顺利进行,其强大的威力将难以发挥。
• Nghĩa tiếng Việt: Đánh giá từ kinh nghiệm thành công của một công ty nào đó, ngoài sản phẩm chất lượng cao và nghiên cứu thị trường chính xác, hoạt động tiếp thị thành công cần có sự hợp tác và hỗ trợ đầy đủ của bộ phận kinh doanh, bộ phận quan hệ công chúng và bộ phận tài chính. Nếu chỉ có bộ phận marketing mạnh còn các bộ phận khác tương đối yếu thì hoạt động marketing sẽ khó diễn ra suôn sẻ và sức mạnh mạnh mẽ của nó cũng khó phát huy được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 营销是否成功关键在于产品的质量 (Tan chảy, cầu chì liệu có... không, có hay không thành công then chốt, mấu chốt nằm ở, cốt ở chất lượng, khối lượng (vật lý) sản phẩm, hàng hóa)
- B. 成功的营销运作给该公司带来利益 (Thành công tan chảy, cầu chì vận hành, hoạt động cơ chế cho nên, cần phải công ty mang lại, đem đến (lợi ích lợi ích, quyền lợi)
- C. 各部门合作是营销成功的关键所在 (Các, mỗi bộ phận, phòng ban hợp tác, phối hợp là, phải tan chảy, cầu chì then chốt, mấu chốt thành công nơi chốn, địa điểm)
- D. 该公司各部门合作使营销获得成功 (Nên, cần phải công ty các, mỗi bộ phận, phòng ban hợp tác, phối hợp khiến cho, làm cho tan chảy, cầu chì đạt được, giành được thành công)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (各部门合作是营销成功的关键所在 — Sự hợp tác giữa các bộ phận là chìa khóa để tiếp thị thành công) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi sóng biển ập vào, chúng sẽ khuấy động một lượng lớn bụi nước và tác động của chúng có thể phá hủy các công trình kiên cố. Sóng chứa lượng năng lượng khổng lồ và năng lượng được tạo ra trên 1 km2 mặt biển mỗi giây có thể đạt tới 200.000 kilowatt. Theo ước tính của các nhà khoa học, trữ lượng năng lượng sóng toàn cầu có thể lên tới 2,5 tỷ kilowatt. Hiện nay, các nước ven biển rất coi trọng việc sử dụng nguồn năng lượng này làm điện năng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 海洋波涛冲击时会激起大量的浪花,其冲击力可以摧毁坚固的建筑物。波浪中蕴藏着极大的能量,每秒钟在1平方公里海面上产生的能量可以达到20万千瓦之多。据科学家估计,全球波浪能的储量可以达到25亿千瓦。现在,沿海各国都十分重视利用这种能源作为电动力。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi sóng biển ập vào, chúng sẽ khuấy động một lượng lớn bụi nước và tác động của chúng có thể phá hủy các công trình kiên cố. Sóng chứa lượng năng lượng khổng lồ và năng lượng được tạo ra trên 1 km2 mặt biển mỗi giây có thể đạt tới 200.000 kilowatt. Theo ước tính của các nhà khoa học, trữ lượng năng lượng sóng toàn cầu có thể lên tới 2,5 tỷ kilowatt. Hiện nay, các nước ven biển rất coi trọng việc sử dụng nguồn năng lượng này làm điện năng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海洋波涛严重威胁着人类的安全 (Đại dương, biển cả sóng biển cuồn cuộn, sóng to gió lớn nghiêm trọng, trầm trọng đe dọa, uy hiếp đang an toàn, bình an loài người, nhân loại)
- B. 海洋波浪中蕴藏着可利用的能源 (Đại dương, biển cả sóng, con sóng trong, ở giữa ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản đang có thể nguồn năng lượng, năng lượng tận dụng, khai thác sử dụng)
- C. 波浪发电是沿海各国主要电动力 (Sóng, con sóng phát điện, sản xuất điện năng là, phải ven biển, duyên hải bờ biển các, mỗi quốc gia, đất nước chủ yếu, chính chạy bằng điện, điện động sức, sức lực)
- D. 世界上尚有25亿千瓦的电未利用 (Thế giới trên vẫn vậy, chưa có ức, một trăm triệu (100.000.000) ngàn điện, điện năng tận dụng, khai thác sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (海洋波浪中蕴藏着可利用的能源 — Sóng biển chứa năng lượng có thể sử dụng) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu về lịch sử địa chất cho chúng ta biết rằng vi khuẩn lam là loài thực vật xanh xuất hiện sớm nhất trên trái đất. Hóa thạch vi khuẩn lam được biết đến sớm nhất được tìm thấy trong đá trầm tích cổ đại ở Nam Phi, đây là bằng chứng cho thấy sự sống tồn tại trên trái đất cách đây 3,4 tỷ năm. Vi khuẩn lam chứa chất diệp lục, tạo ra chất dinh dưỡng và sinh sản độc lập. Cây cối tươi tốt, mùa màng tươi tốt và những bông hoa xinh đẹp trên trái đất ngày nay đều được phát triển từ loài tảo cấp thấp sau hàng tỷ năm tiến hóa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 地质史的研究告诉我们,蓝藻是地球上最早出现的绿色植物。已知最早的蓝藻类化石发现于南非的古沉积岩中,这是34亿年前地球上已有生命的证据。蓝藻含有叶绿素,能制造养分并独立进行繁殖。今日地球上郁郁葱葱的树木、茂盛的庄稼、美丽多姿的花卉,都是由低等的藻类经过几十亿年的进化发展而来的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu về lịch sử địa chất cho chúng ta biết rằng vi khuẩn lam là loài thực vật xanh xuất hiện sớm nhất trên trái đất. Hóa thạch vi khuẩn lam được biết đến sớm nhất được tìm thấy trong đá trầm tích cổ đại ở Nam Phi, đây là bằng chứng cho thấy sự sống tồn tại trên trái đất cách đây 3,4 tỷ năm. Vi khuẩn lam chứa chất diệp lục, tạo ra chất dinh dưỡng và sinh sản độc lập. Cây cối tươi tốt, mùa màng tươi tốt và những bông hoa xinh đẹp trên trái đất ngày nay đều được phát triển từ loài tảo cấp thấp sau hàng tỷ năm tiến hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蓝藻出现之前地球上并无植物 (Màu xanh xuất hiện, hiện ra trước đó, trước khi Trái Đất, địa cầu trên và, đồng thời không, không có (vô) thực vật, cây cỏ)
- B. 34亿年前地球植物只呈现蓝色 (Ức, một trăm triệu (100.000.000) trước Tết, trước năm mới Trái Đất, địa cầu thực vật, cây cỏ con, chiếc — lượng từ (zhī) trình bày, hiện ra màu xanh lam, sắc xanh biển)
- C. 植物的营养来自植物中的藻类 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng thực vật, cây cỏ đến từ, xuất phát từ thực vật, cây cỏ trong, ở giữa loại, loài)
- D. 现代植物由低等藻类进化而来 (Hiện đại thực vật, cây cỏ do, bởi thấp, cúi đầu chờ đợi loại, loài tiến hóa, sự tiến hóa sinh học mà, nhưng đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (现代植物由低等藻类进化而来 — Thực vật hiện đại tiến hóa từ tảo bậc thấp) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với hầu hết các chàng trai, cô gái trẻ, ấn tượng mà họ tạo ra trong buổi hẹn hò đầu tiên sẽ quyết định liệu họ có phải là người “có duyên” hay không. Nghiên cứu của chuyên gia cho thấy ba phút đầu tiên của buổi hẹn hò đầu tiên là quan trọng nhất đối với cả nam giới và phụ nữ. Một nghiên cứu của các nhà tâm lý học cho thấy, trong vòng vài phút gặp mặt lần đầu, hầu hết mọi người sẽ đưa ra quyết định có nên tiếp tục hẹn hò với đối phương hay không, thậm chí có người chỉ cần 3 giây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 对于多数青年男女来说,第一次约会的印象将决定他们是否“有缘”。专家的研究显示,第一次约会的最初3分钟,对男女双方最为关键。心理学家的一项研究发现,在初次见面的几分钟内,多数人会作出是否和对方继续交往的决定,有的人甚至只需要3秒钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với hầu hết các chàng trai, cô gái trẻ, ấn tượng mà họ tạo ra trong buổi hẹn hò đầu tiên sẽ quyết định liệu họ có phải là người “có duyên” hay không. Nghiên cứu của chuyên gia cho thấy ba phút đầu tiên của buổi hẹn hò đầu tiên là quan trọng nhất đối với cả nam giới và phụ nữ. Một nghiên cứu của các nhà tâm lý học cho thấy, trong vòng vài phút gặp mặt lần đầu, hầu hết mọi người sẽ đưa ra quyết định có nên tiếp tục hẹn hò với đối phương hay không, thậm chí có người chỉ cần 3 giây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是否交往应慎重 (Liệu có... không, có hay không giao lưu, qua lại nên, cần phải (yīng) thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng)
- B. 结论过早失时机 (Kết luận quá sớm, vội vã quá sớm thời cơ, thời điểm chín muồi thuận lợi)
- C. 冲动交往无好处 (Bốc đồng, nông nổi giao lưu, qua lại không, không có (vô) điểm tốt, lợi ích)
- D. 爱意在瞬间产生 (Yêu, yêu thích Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành ở giữa, không gian sinh ra, nảy sinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (爱意在瞬间产生 — Tình yêu sinh ra trong khoảnh khắc) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thường thấy người ta rửa vỏ cam sau khi ăn cam rồi ngâm vào nước để uống. Họ cho rằng điều này tốt cho sức khỏe. Trên thực tế, vỏ cam tươi và vỏ quýt được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc không giống nhau. Chúng không có tác dụng chữa bệnh. Ngâm nó trong nước cũng có thể có tác dụng phụ đối với sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 经常看到有人吃完橘子后,把橘皮洗一洗,用来泡水喝,认为这样有利于健康。其实,鲜橘皮和中药中所用的陈皮并不是一回事,不具备药效,用它泡水还可能对健康产生不利影响。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường thấy người ta rửa vỏ cam sau khi ăn cam rồi ngâm vào nước để uống. Họ cho rằng điều này tốt cho sức khỏe. Trên thực tế, vỏ cam tươi và vỏ quýt được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc không giống nhau. Chúng không có tác dụng chữa bệnh. Ngâm nó trong nước cũng có thể có tác dụng phụ đối với sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鲜橘皮洗净泡水更好 (Tươi ngon, tươi sáng da (người, động vật) rửa, giặt sạch sẽ, thanh tịnh pha trà, ngâm nước nước hơn tốt, đẹp)
- B. 鲜橘皮泡水喝没好处 (Tươi ngon, tươi sáng da (người, động vật) pha trà, ngâm nước nước uống chưa điểm tốt, lợi ích)
- C. 陈皮是泡水的鲜橘皮 (Trần (họ Trần da (người, động vật) là, phải pha trà, ngâm nước tươi ngon, tươi sáng nước da (người, động vật))
- D. 鲜橘皮泡水有利健康 (Tươi ngon, tươi sáng da (người, động vật) pha trà, ngâm nước nước có lợi, thuận lợi khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (鲜橘皮泡水喝没好处 — Uống vỏ cam tươi ngâm nước không có tác dụng gì) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác chuyên gia cho rằng thời gian luộc súp không nên quá dài, thời gian thích hợp là 1,5-2 giờ để giữ được chất dinh dưỡng tốt nhất. Trước tiên nên đun sôi ở nhiệt độ cao, sau đó đun ở lửa nhỏ. Việc bổ sung thêm các nguyên liệu phong phú khi nấu súp có thể cân bằng dinh dưỡng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tiêu hóa và hấp thu. Nhưng luộc súp quá lâu sẽ làm mất đi các chất dinh dưỡng như đạm, béo trong thức ăn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 专家认为,熬汤时间不宜太久,时间在1.5-2个小时为宜,这样可以最好地留住营养成分。应该先用大火煮沸,然后用小火煲。熬汤时放人丰富的食材,可均衡营养,而且利于消化和吸收。但是熬汤时间过长,会造成食物中蛋白质和脂肪等营养成分的流失。
• Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia cho rằng thời gian luộc súp không nên quá dài, thời gian thích hợp là 1,5-2 giờ để giữ được chất dinh dưỡng tốt nhất. Trước tiên nên đun sôi ở nhiệt độ cao, sau đó đun ở lửa nhỏ. Việc bổ sung thêm các nguyên liệu phong phú khi nấu súp có thể cân bằng dinh dưỡng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tiêu hóa và hấp thu. Nhưng luộc súp quá lâu sẽ làm mất đi các chất dinh dưỡng như đạm, béo trong thức ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 熬汤时间并非越长越好 (Ninh nhừ, sắc thuốc canh, súp thời gian tuyệt nhiên không phải, không hề là càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 大火熬汤才能留住营养 (Lửa lớn, đám cháy to ninh nhừ, sắc thuốc canh, súp tài năng, năng lực ở lại ở, sống dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 多加水可防止营养流失 (Nhiều cộng, thêm vào nước có thể phòng ngừa, ngăn ngừa dinh dưỡng, chất dinh dưỡng chảy, trôi chảy (dòng nước))
- D. 熬汤时间越长营养越好 (Ninh nhừ, sắc thuốc canh, súp thời gian càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài dinh dưỡng, chất dinh dưỡng càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (熬汤时间并非越长越好 — Thời gian đun sôi súp càng lâu thì càng tốt) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo các chuyên gia, ăn mật ong sống rất có hại. Vì khi ong làm mật, chúng thường thu thập một số phấn hoa độc hại. Sau khi những phấn hoa độc hại này được ủ thành mật ong, con người dễ bị ngộ độc sau khi ăn phải. Ngoài ra, mật ong còn dễ bị nhiễm vi khuẩn trong quá trình thu hoạch, vận chuyển, bảo quản. Vì vậy, mật ong thô không thể ăn được. Đặc biệt sau mùa thu, nhiều loại phấn hoa thực vật có độc. Thực vật trong tự nhiên có thể được chia thành hai loại: không độc và có độc. Cây không độc chủ yếu nở hoa vào mùa xuân và có thời gian ra hoa ngắn, trong khi cây có độc nở sau mùa thu. Vì vậy, mật ong do ong thu thập phấn hoa sau mùa thu thường bị trộn lẫn với các alkaloid độc hại. Nếu trực tiếp tiêu thụ loại mật ong nguyên chất chứa độc tố và chưa qua chế biến này, bạn có thể bị nhiễm độc, gây ra các triệu chứng như chóng mặt và nhức đầu, buồn nôn và nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng, hen suyễn, dị ứng da, v.v. Một số cũng có thể ảnh hưởng đến tinh thần và cảm xúc hoặc giấc ngủ của bạn. Các chuyên gia chỉ ra rằng nhiều người thích mua mật ong thô được hái và bán ở các nhà nuôi ong, nhưng mật ong hái sau mùa thu phải được đun sôi và trưởng thành trước khi tiêu thụ. Người già và trẻ sơ sinh không nên dùng mật ong sau mùa thu vì chức năng tiêu hóa yếu và khả năng giải độc gan kém. Hỏi: Như bài viết đã đề cập, cây không độc thường nở hoa khi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 专家介绍,生吃蜂蜜危害大。因为蜜蜂在酿制蜂蜜时,常常会采集一些有毒的花粉,这些有毒的花粉酿进蜂蜜以后,人吃了就容易发生中毒。另外,蜂蜜在收获、运输、保管的过程中,又很容易被细菌污染。因此,生蜂蜜不可食用。特别是秋后的植物花粉很多都有毒。自然界的植物可分为无毒和有毒两大类,无毒类的植物多在春天开花,花期较短,而有毒植物的花期则在入秋以后。因此,蜜蜂在秋后采集花粉所酿的蜂蜜,多会混进有毒物质生物碱。直接食用这种含有毒素又未进行加工处理的生蜜,可能会中毒,出现头晕头疼、恶心呕吐、腹泻腹痛、气喘、皮肤过敏等症状,有的还会影响精神与情绪或影响睡眠。专家指出,很多人喜欢在养蜂场购买现采现卖的生蜂蜜,但秋后采制的蜂蜜一定要熬成熟蜜后才能食用。老年人和婴幼儿,因肠胃功能较弱,肝脏解毒能力差,更不宜食用秋后的蜂蜜。 — 第71题:文中提到,无毒类植物一般什么时候开花?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo các chuyên gia, ăn mật ong sống rất có hại. Vì khi ong làm mật, chúng thường thu thập một số phấn hoa độc hại. Sau khi những phấn hoa độc hại này được ủ thành mật ong, con người dễ bị ngộ độc sau khi ăn phải. Ngoài ra, mật ong còn dễ bị nhiễm vi khuẩn trong quá trình thu hoạch, vận chuyển, bảo quản. Vì vậy, mật ong thô không thể ăn được. Đặc biệt sau mùa thu, nhiều loại phấn hoa thực vật có độc. Thực vật trong tự nhiên có thể được chia thành hai loại: không độc và có độc. Cây không độc chủ yếu nở hoa vào mùa xuân và có thời gian ra hoa ngắn, trong khi cây có độc nở sau mùa thu. Vì vậy, mật ong do ong thu thập phấn hoa sau mùa thu thường bị trộn lẫn với các alkaloid độc hại. Nếu trực tiếp tiêu thụ loại mật ong nguyên chất chứa độc tố và chưa qua chế biến này, bạn có thể bị nhiễm độc, gây ra các triệu chứng như chóng mặt và nhức đầu, buồn nôn và nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng, hen suyễn, dị ứng da, v.v. Một số cũng có thể ảnh hưởng đến tinh thần và cảm xúc hoặc giấc ngủ của bạn. Các chuyên gia chỉ ra rằng nhiều người thích mua mật ong thô được hái và bán ở các nhà nuôi ong, nhưng mật ong hái sau mùa thu phải được đun sôi và trưởng thành trước khi tiêu thụ. Người già và trẻ sơ sinh không nên dùng mật ong sau mùa thu vì chức năng tiêu hóa yếu và khả năng giải độc gan kém. Hỏi: Như bài viết đã đề cập, cây không độc thường nở hoa khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân)
- B. 人秋 (mùa thu, tiết thu người)
- C. 秋后 (mùa thu, tiết thu sau)
- D. 初冬 (mùa đông đầu (tháng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “文中提到,无毒类植物一般什么时候开花?”, phương án A (春天 — mùa xuân) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo các chuyên gia, ăn mật ong sống rất có hại. Vì khi ong làm mật, chúng thường thu thập một số phấn hoa độc hại. Sau khi những phấn hoa độc hại này được ủ thành mật ong, con người dễ bị ngộ độc sau khi ăn phải. Ngoài ra, mật ong còn dễ bị nhiễm vi khuẩn trong quá trình thu hoạch, vận chuyển, bảo quản. Vì vậy, mật ong thô không thể ăn được. Đặc biệt sau mùa thu, nhiều loại phấn hoa thực vật có độc. Thực vật trong tự nhiên có thể được chia thành hai loại: không độc và có độc. Cây không độc chủ yếu nở hoa vào mùa xuân và có thời gian ra hoa ngắn, trong khi cây có độc nở sau mùa thu. Vì vậy, mật ong do ong thu thập phấn hoa sau mùa thu thường bị trộn lẫn với các alkaloid độc hại. Nếu trực tiếp tiêu thụ loại mật ong nguyên chất chứa độc tố và chưa qua chế biến này, bạn có thể bị nhiễm độc, gây ra các triệu chứng như chóng mặt và nhức đầu, buồn nôn và nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng, hen suyễn, dị ứng da, v.v. Một số cũng có thể ảnh hưởng đến tinh thần và cảm xúc hoặc giấc ngủ của bạn. Các chuyên gia chỉ ra rằng nhiều người thích mua mật ong thô được hái và bán ở các nhà nuôi ong, nhưng mật ong hái sau mùa thu phải được đun sôi và trưởng thành trước khi tiêu thụ. Người già, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không nên dùng mật ong mùa thu vì chức năng tiêu hóa yếu và khả năng giải độc gan kém. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 专家介绍,生吃蜂蜜危害大。因为蜜蜂在酿制蜂蜜时,常常会采集一些有毒的花粉,这些有毒的花粉酿进蜂蜜以后,人吃了就容易发生中毒。另外,蜂蜜在收获、运输、保管的过程中,又很容易被细菌污染。因此,生蜂蜜不可食用。特别是秋后的植物花粉很多都有毒。自然界的植物可分为无毒和有毒两大类,无毒类的植物多在春天开花,花期较短,而有毒植物的花期则在入秋以后。因此,蜜蜂在秋后采集花粉所酿的蜂蜜,多会混进有毒物质生物碱。直接食用这种含有毒素又未进行加工处理的生蜜,可能会中毒,出现头晕头疼、恶心呕吐、腹泻腹痛、气喘、皮肤过敏等症状,有的还会影响精神与情绪或影响睡眠。专家指出,很多人喜欢在养蜂场购买现采现卖的生蜂蜜,但秋后采制的蜂蜜一定要熬成熟蜜后才能食用。老年人和婴幼儿,因肠胃功能较弱,肝脏解毒能力差,更不宜食用秋后的蜂蜜。 — 第72题:这篇文章的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo các chuyên gia, ăn mật ong sống rất có hại. Vì khi ong làm mật, chúng thường thu thập một số phấn hoa độc hại. Sau khi những phấn hoa độc hại này được ủ thành mật ong, con người dễ bị ngộ độc sau khi ăn phải. Ngoài ra, mật ong còn dễ bị nhiễm vi khuẩn trong quá trình thu hoạch, vận chuyển, bảo quản. Vì vậy, mật ong thô không thể ăn được. Đặc biệt sau mùa thu, nhiều loại phấn hoa thực vật có độc. Thực vật trong tự nhiên có thể được chia thành hai loại: không độc và có độc. Cây không độc chủ yếu nở hoa vào mùa xuân và có thời gian ra hoa ngắn, trong khi cây có độc nở sau mùa thu. Vì vậy, mật ong do ong thu thập phấn hoa sau mùa thu thường bị trộn lẫn với các alkaloid độc hại. Nếu trực tiếp tiêu thụ loại mật ong nguyên chất chứa độc tố và chưa qua chế biến này, bạn có thể bị nhiễm độc, gây ra các triệu chứng như chóng mặt và nhức đầu, buồn nôn và nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng, hen suyễn, dị ứng da, v.v. Một số cũng có thể ảnh hưởng đến tinh thần và cảm xúc hoặc giấc ngủ của bạn. Các chuyên gia chỉ ra rằng nhiều người thích mua mật ong thô được hái và bán ở các nhà nuôi ong, nhưng mật ong hái sau mùa thu phải được đun sôi và trưởng thành trước khi tiêu thụ. Người già, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không nên dùng mật ong mùa thu vì chức năng tiêu hóa yếu và khả năng giải độc gan kém. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 入秋以后植物进入开花旺季 (Vào, bước vào mùa thu, tiết thu sau này thực vật, cây cỏ tiến vào, bước vào (giai đoạn nở hoa, trổ hoa mùa (trong năm))
- B. 老年人和儿童不宜食用蜂蜜 (Tuổi già, tuổi cao niên người và trẻ em, thiếu nhi không nên, không thích hợp Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng mật ong)
- C. 生吃秋后采制的蜂蜜危害大 (Sinh ra, sinh trưởng ăn mùa thu, tiết thu sau hái, thu thập lấy mẫu mật ong nguy hại, làm hại to, lớn)
- D. 食用成熟植物花粉容易中毒 (Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng chín chắn, trưởng thành thực vật, cây cỏ hoa bột, phấn dễ dàng, thuận lợi trúng độc, bị ngộ độc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章的主要内容是:”, phương án C (生吃秋后采制的蜂蜜危害大 — Ăn mật ong thô thu hoạch sau mùa thu rất có hại) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu đã phát hiện ra rằng khoảng 1/5 số người có đặc điểm tính cách hướng nội và nhút nhát, đặc trưng là hành vi dè dặt và thậm chí có chút rối loạn thần kinh. Từ khi còn nhỏ, những người này đã có đặc điểm là tính tình chậm chạp, dễ khóc, hay hỏi những câu hỏi khác thường và thích suy nghĩ sâu sắc. Mọi người sẽ cảm thấy an tâm hơn khi làm quen với những người hướng nội này. Đối với những người vô tâm, những nét tính cách như nhân hậu, hiền lành có thể phát triển theo hướng kiên trì. Đây là một loại sức mạnh khác và một loại dũng cảm khác, tức là không tìm cách thống trị người khác về hoàn cảnh và động lực mà là đạt được mục tiêu của mình một cách khéo léo. Lý do tại sao người hướng nội có nhiều khả năng thành công hơn là vì họ có hai tính cách điển hình: khiêm tốn và quyết đoán, và nhút nhát nhưng không sợ hãi. Họ tạo cho mọi người ấn tượng rằng họ là người hiền lành và sống nội tâm, nhưng họ lại thể hiện sức mạnh thép như thép trong ý chí nghề nghiệp của mình. Bên dưới vẻ ngoài điềm tĩnh của họ là một niềm đam mê mãnh liệt bên trong, một sự kiên trì để làm tốt nhất bất cứ việc gì họ đảm nhận. Các chuyên gia nghiên cứu đã phát hiện ra rằng so với người hướng ngoại, người hướng nội và người nhút nhát có nhiều hoạt động hơn ở một số khu vực nhất định của não khi xử lý thông tin thị giác, vì vậy họ có vẻ thiên về chi tiết hơn. Đồng thời, khi đưa ra quyết định, họ sẵn sàng dành nhiều thời gian để suy nghĩ, không thích trò chuyện về những chủ đề khác và có khả năng tập trung cao hơn để hướng tới một mục tiêu nên khả năng thành công của họ cũng tăng theo. Câu hỏi: Những đặc điểm của người hướng nội được đề cập trong bài viết không bao gồm:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 研究发现,大约1/5的人拥有内向害羞的人格特征,表现为行为拘谨,甚至有点儿神经质。从儿时起,这些人就表现为慢热、爱哭、喜欢提不同寻常的问题、酷爱深思等。人们在与这些性格内向者相处时,会更有安全感,没有心者而言,善良与温柔等性格特征更可以向坚韧的方向发展,这是另一种刚强、另一种勇敢,即不求在场面声势上压人,而是以委婉迁回的方式实现自己的目标。性格内向的人更容易成功的原因在于他们具有典型的双重性格:谦逊而坚定,腩但无畏。他们给人的感觉是性格温和而内向,但在职业意志上则表现出钢铁般的坚强。在他们平静的外表下,隐藏着一股强大的内在热情,一种将自己接手的任何事情都做到最好的执著精神。研究专家发现,与性格外向的人相比,性格内向害羞的人在处理视觉信息的时候,其大脑某些区域更加活跃,因此他们显得更注重细节。同时,在做决策时,他们愿意花大量时间思考,不喜欢闲扯其他的话题,更能专心致志地奔着一个目标努力,因此他们成功的概率也相应增大。 — 第73题:文中提到的内向者的特点不包括:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng khoảng 1/5 số người có đặc điểm tính cách hướng nội và nhút nhát, đặc trưng là hành vi dè dặt và thậm chí có chút rối loạn thần kinh. Từ khi còn nhỏ, những người này đã có đặc điểm là tính tình chậm chạp, dễ khóc, hay hỏi những câu hỏi khác thường và thích suy nghĩ sâu sắc. Mọi người sẽ cảm thấy an tâm hơn khi làm quen với những người hướng nội này. Đối với những người vô tâm, những nét tính cách như nhân hậu, hiền lành có thể phát triển theo hướng kiên trì. Đây là một loại sức mạnh khác và một loại dũng cảm khác, tức là không tìm cách thống trị người khác về hoàn cảnh và động lực mà là đạt được mục tiêu của mình một cách khéo léo. Lý do tại sao người hướng nội có nhiều khả năng thành công hơn là vì họ có hai tính cách điển hình: khiêm tốn và quyết đoán, và nhút nhát nhưng không sợ hãi. Họ tạo cho mọi người ấn tượng rằng họ là người hiền lành và sống nội tâm, nhưng họ lại thể hiện sức mạnh thép như thép trong ý chí nghề nghiệp của mình. Bên dưới vẻ ngoài điềm tĩnh của họ là một niềm đam mê mãnh liệt bên trong, một sự kiên trì để làm tốt nhất bất cứ việc gì họ đảm nhận. Các chuyên gia nghiên cứu đã phát hiện ra rằng so với người hướng ngoại, người hướng nội và người nhút nhát có nhiều hoạt động hơn ở một số khu vực nhất định của não khi xử lý thông tin thị giác, vì vậy họ có vẻ thiên về chi tiết hơn. Đồng thời, khi đưa ra quyết định, họ sẵn sàng dành nhiều thời gian để suy nghĩ, không thích trò chuyện về những chủ đề khác và có khả năng tập trung cao hơn để hướng tới một mục tiêu nên khả năng thành công của họ cũng tăng theo. Câu hỏi: Những đặc điểm của người hướng nội được đề cập trong bài viết không bao gồm:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 气势压人 (Khí thế, uy thế ngút trời ép, nén người)
- B. 谦逊坚定 (khiêm tốn, nhún nhường từ tốn kiên định, vững vàng)
- C. 执著坚强 (Kiên cường, bất khuất)
- D. 专心致志 (Chuyên tâm, tập trung cao độ tinh tế, tốt đẹp Ý chí, chí hướng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “文中提到的内向者的特点不包括:”, phương án A (气势压人 — áp đảo) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu đã phát hiện ra rằng khoảng 1/5 số người có đặc điểm tính cách hướng nội và nhút nhát, đặc trưng là hành vi dè dặt và thậm chí có chút rối loạn thần kinh. Từ khi còn nhỏ, những người này đã có đặc điểm là tính tình chậm chạp, dễ khóc, hay hỏi những câu hỏi khác thường và thích suy nghĩ sâu sắc. Mọi người sẽ cảm thấy an tâm hơn khi làm quen với những người hướng nội này. Đối với những người vô tâm, những nét tính cách như nhân hậu, hiền lành có thể phát triển theo hướng kiên trì. Đây là một loại sức mạnh khác và một loại dũng cảm khác, tức là không tìm cách thống trị người khác về hoàn cảnh và động lực mà là đạt được mục tiêu của mình một cách khéo léo. Lý do tại sao người hướng nội có nhiều khả năng thành công hơn là vì họ có hai tính cách điển hình: khiêm tốn và quyết đoán, và nhút nhát nhưng không sợ hãi. Họ tạo cho mọi người ấn tượng rằng họ là người hiền lành và sống nội tâm, nhưng họ lại thể hiện sức mạnh thép như thép trong ý chí nghề nghiệp của mình. Bên dưới vẻ ngoài điềm tĩnh của họ là một niềm đam mê mãnh liệt bên trong, một sự kiên trì để làm tốt nhất bất cứ việc gì họ đảm nhận. Các chuyên gia nghiên cứu đã phát hiện ra rằng so với người hướng ngoại, người hướng nội và người nhút nhát có nhiều hoạt động hơn ở một số khu vực nhất định của não khi xử lý thông tin thị giác, vì vậy họ có vẻ thiên về chi tiết hơn. Đồng thời, khi đưa ra quyết định, họ sẵn sàng dành nhiều thời gian để suy nghĩ, không thích trò chuyện về những chủ đề khác và có khả năng tập trung cao hơn để hướng tới một mục tiêu nên khả năng thành công của họ cũng tăng theo. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 研究发现,大约1/5的人拥有内向害羞的人格特征,表现为行为拘谨,甚至有点儿神经质。从儿时起,这些人就表现为慢热、爱哭、喜欢提不同寻常的问题、酷爱深思等。人们在与这些性格内向者相处时,会更有安全感,没有心者而言,善良与温柔等性格特征更可以向坚韧的方向发展,这是另一种刚强、另一种勇敢,即不求在场面声势上压人,而是以委婉迁回的方式实现自己的目标。性格内向的人更容易成功的原因在于他们具有典型的双重性格:谦逊而坚定,腩但无畏。他们给人的感觉是性格温和而内向,但在职业意志上则表现出钢铁般的坚强。在他们平静的外表下,隐藏着一股强大的内在热情,一种将自己接手的任何事情都做到最好的执著精神。研究专家发现,与性格外向的人相比,性格内向害羞的人在处理视觉信息的时候,其大脑某些区域更加活跃,因此他们显得更注重细节。同时,在做决策时,他们愿意花大量时间思考,不喜欢闲扯其他的话题,更能专心致志地奔着一个目标努力,因此他们成功的概率也相应增大。 — 第74题:本文的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng khoảng 1/5 số người có đặc điểm tính cách hướng nội và nhút nhát, đặc trưng là hành vi dè dặt và thậm chí có chút rối loạn thần kinh. Từ khi còn nhỏ, những người này đã có đặc điểm là tính tình chậm chạp, dễ khóc, hay hỏi những câu hỏi khác thường và thích suy nghĩ sâu sắc. Mọi người sẽ cảm thấy an tâm hơn khi làm quen với những người hướng nội này. Đối với những người vô tâm, những nét tính cách như nhân hậu, hiền lành có thể phát triển theo hướng kiên trì. Đây là một loại sức mạnh khác và một loại dũng cảm khác, tức là không tìm cách thống trị người khác về hoàn cảnh và động lực mà là đạt được mục tiêu của mình một cách khéo léo. Lý do tại sao người hướng nội có nhiều khả năng thành công hơn là vì họ có hai tính cách điển hình: khiêm tốn và quyết đoán, và nhút nhát nhưng không sợ hãi. Họ tạo cho mọi người ấn tượng rằng họ là người hiền lành và sống nội tâm, nhưng họ lại thể hiện sức mạnh thép như thép trong ý chí nghề nghiệp của mình. Bên dưới vẻ ngoài điềm tĩnh của họ là một niềm đam mê mãnh liệt bên trong, một sự kiên trì để làm tốt nhất bất cứ việc gì họ đảm nhận. Các chuyên gia nghiên cứu đã phát hiện ra rằng so với người hướng ngoại, người hướng nội và người nhút nhát có nhiều hoạt động hơn ở một số khu vực nhất định của não khi xử lý thông tin thị giác, vì vậy họ có vẻ thiên về chi tiết hơn. Đồng thời, khi đưa ra quyết định, họ sẵn sàng dành nhiều thời gian để suy nghĩ, không thích trò chuyện về những chủ đề khác và có khả năng tập trung cao hơn để hướng tới một mục tiêu nên khả năng thành công của họ cũng tăng theo. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格内向者缺乏安全感 (Tính cách, tính tình hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thiếu thốn, thiếu hụt an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 性格内向者更容易成功 (Tính cách, tính tình hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hơn dễ dàng, thuận lợi thành công)
- C. 性格内向者更信任别人 (Tính cách, tính tình hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hơn tin tưởng, tín nhiệm người khác)
- D. 性格内向者对人更热情 (Tính cách, tính tình hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu đối với người hơn nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “本文的主要内容是:”, phương án B (性格内向者更容易成功 — Người hướng nội có nhiều khả năng thành công hơn) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đuổi sự hoàn hảo là biểu hiện của bản chất cuộc sống con người. Đó là động lực đã thúc đẩy nhiều người trên khắp thế giới làm việc chăm chỉ và tiến bộ. Nhờ sự tồn tại của nó, xã hội hỗn loạn của chúng ta đã trở nên trật tự hơn và toàn bộ xã hội loài người tiếp tục hướng tới nền văn minh hiện đại. Tuy nhiên, những nhà thông thái sẽ nói với chúng ta rằng không cần thiết phải cố tình theo đuổi sự hoàn hảo trong cuộc sống, bởi vì trên đời không có sự hoàn hảo thực sự. Sự hoàn hảo chỉ là sự tưởng tượng viển vông trong tâm trí con người, hay một mục tiêu, một khao khát hay một sự theo đuổi. Con người chỉ có thể cố gắng làm mọi việc tốt hơn, không ngừng hoàn thiện bản thân và không ngừng hướng tới sự hoàn hảo trong quá trình hướng tới mục tiêu này chứ không bao giờ có thể đạt đến trạng thái hoàn hảo thực sự. Vì vậy, theo nghĩa này, việc cố tình theo đuổi sự hoàn hảo là một kiểu tự hành hạ bản thân và một sự đòi hỏi không cần thiết đối với bản thân. Hậu quả cuối cùng chắc chắn là sự thất vọng và gánh nặng tâm lý của lòng tự trọng thấp. Từ ngày một người được sinh ra, anh ta đã bước lên chuyến tàu cuộc đời và bắt đầu cuộc hành trình cuộc đời của chính mình. Chiếc xe này cũng đã và đang hướng tới một đích đến mang tên "tử thần". Trên đường đi, đừng quá mải mê ngắm cảnh đẹp, vì bạn còn cả chặng đường dài phía trước, cũng đừng quá bận rộn hướng tới tương lai, vì bạn vẫn đang ở hiện tại. Tất cả quá khứ sẽ kết thúc ở hiện tại và tất cả tương lai sẽ bắt đầu ở hiện tại. Đối với chúng ta, cuộc sống là một điều kỳ diệu, một điều kỳ diệu hiếm có nên chúng ta phải học cách nắm bắt và đối xử đúng đắn với cuộc sống phi thường duy nhất này để nhận ra giá trị cuộc sống của chính mình. Đây là ý nghĩa của cuộc sống. Cuộc sống phi thường này không nhất thiết phải rực rỡ. Một cuộc sống bình thường vốn đã phi thường. Cuộc sống luôn theo đuổi, bạn theo đuổi dòng suối cạn, anh theo đuổi biển cả; bạn theo đuổi sa mạc, anh ấy theo đuổi ốc đảo. Cứ theo đuổi nó, giống như hoa nở không phải để tàn mà để huy hoàng; thủy triều dâng lên không phải vì lúc xuống mà vì động lượng. Có một câu nói rất hay: Người sống có ý nghĩa nhất là người cảm nhận được cuộc sống nhiều nhất. Hỏi: Tại sao bài viết nói rằng cố tình theo đuổi sự hoàn hảo là một hình thức tự hành hạ bản thân?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 追求完美是人的一种生命本质的流露,它是推动世界上古往今来许多人奋发向上勇于进取的原动力。由于它的存在,我们这个纷乱的社会才变得更加有序,整个人类社会才不断地走向现代文明。然而,智者会告诉我们,人生不必刻意去追求完美,因为世界上本来就没有真正的完美。完美只是人们心中一种虚幻的假想,或是一个目标、一种向往、一种追求。人们只能在朝着这个目标前进的过程中力求把事情做得更好,不断地完善自身,不断地趋向完美,而永远无法达到真正完美的境界。因此从这个意义上说,刻意追求完美是一种自我折磨,是对自己的一种无谓的苛求。其后果必然是到头来大失所望,并背上自卑的沉重心理包。人从诞生的那一天起,就坐上了生命的列车,开始了自己的人生旅途。这车也一直奔向一个叫“死亡”的终点。一路上,你不要对美好的风景过于流连忘返,因为你还有很多的路要走,也不要忙着憧憬未来,因为你还处在现在。一切过去都将终于现在,所有未来也都始于现在。对我们来说,生命就是一个奇迹,一个难得的奇迹,因此我们必须学会正确把握和善待这唯一的不平凡的人生,来实现各自的生命价值,这才是人生的意义所在。这不平凡的人生不一定要有多少辉煌,一个平凡的人生本来就是一种不平凡。人生永远在追求中,你追求浅溪,他追求大海;你追求沙漠,他追求绿洲。有追求就好,就像花开不是为了花谢,而是为了灿烂;潮涨不是为了潮落,而是为了气势。有句话说得好:生活得最有意义的人,是对生活最有感受的人。 — 第75题:文章为什么说刻意追求完美是一种自我折磨?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đuổi sự hoàn hảo là biểu hiện của bản chất cuộc sống con người. Đó là động lực đã thúc đẩy nhiều người trên khắp thế giới làm việc chăm chỉ và tiến bộ. Nhờ sự tồn tại của nó, xã hội hỗn loạn của chúng ta đã trở nên trật tự hơn và toàn bộ xã hội loài người tiếp tục hướng tới nền văn minh hiện đại. Tuy nhiên, những nhà thông thái sẽ nói với chúng ta rằng không cần thiết phải cố tình theo đuổi sự hoàn hảo trong cuộc sống, bởi vì trên đời không có sự hoàn hảo thực sự. Sự hoàn hảo chỉ là sự tưởng tượng viển vông trong tâm trí con người, hay một mục tiêu, một khao khát hay một sự theo đuổi. Con người chỉ có thể cố gắng làm mọi việc tốt hơn, không ngừng hoàn thiện bản thân và không ngừng hướng tới sự hoàn hảo trong quá trình hướng tới mục tiêu này chứ không bao giờ có thể đạt đến trạng thái hoàn hảo thực sự. Vì vậy, theo nghĩa này, việc cố tình theo đuổi sự hoàn hảo là một kiểu tự hành hạ bản thân và một sự đòi hỏi không cần thiết đối với bản thân. Hậu quả cuối cùng chắc chắn là sự thất vọng và gánh nặng tâm lý của lòng tự trọng thấp. Từ ngày một người được sinh ra, anh ta đã bước lên chuyến tàu cuộc đời và bắt đầu cuộc hành trình cuộc đời của chính mình. Chiếc xe này cũng đã và đang hướng tới một đích đến mang tên "tử thần". Trên đường đi, đừng quá mải mê ngắm cảnh đẹp, vì bạn còn cả chặng đường dài phía trước, cũng đừng quá bận rộn hướng tới tương lai, vì bạn vẫn đang ở hiện tại. Tất cả quá khứ sẽ kết thúc ở hiện tại và tất cả tương lai sẽ bắt đầu ở hiện tại. Đối với chúng ta, cuộc sống là một điều kỳ diệu, một điều kỳ diệu hiếm có nên chúng ta phải học cách nắm bắt và đối xử đúng đắn với cuộc sống phi thường duy nhất này để nhận ra giá trị cuộc sống của chính mình. Đây là ý nghĩa của cuộc sống. Cuộc sống phi thường này không nhất thiết phải rực rỡ. Một cuộc sống bình thường vốn đã phi thường. Cuộc sống luôn theo đuổi, bạn theo đuổi dòng suối cạn, anh theo đuổi biển cả; bạn theo đuổi sa mạc, anh ấy theo đuổi ốc đảo. Cứ theo đuổi nó, giống như hoa nở không phải để tàn mà để huy hoàng; thủy triều dâng lên không phải vì lúc xuống mà vì động lượng. Có một câu nói rất hay: Người sống có ý nghĩa nhất là người cảm nhận được cuộc sống nhiều nhất. Hỏi: Tại sao bài viết nói rằng cố tình theo đuổi sự hoàn hảo là một hình thức tự hành hạ bản thân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不可能达到真正完美的境界 (Không thể nào, không đời nào đạt được, chạm tới (mục tiêu chân chính, thực sự cảnh giới, tầm tư tưởng hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 在追求过程中使人更加自信 (Ở theo đuổi, mưu cầu quá trình, tiến trình trong, ở giữa khiến cho, làm cho người càng thêm, càng tự tin, sự tự tin)
- C. 完美是人类一种虚幻的假想 (Hoàn mỹ, hoàn hảo là, phải loài người, nhân loại một loại, kiểu giả, không thật muốn)
- D. 完美对每个人来说各不相同 (Hoàn mỹ, hoàn hảo đối với mỗi cá nhân đến, tới nói, phát biểu các, mỗi không giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “文章为什么说刻意追求完美是一种自我折磨?”, phương án A (不可能达到真正完美的境界 — Không thể đạt được sự hoàn hảo thực sự) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đuổi sự hoàn hảo là biểu hiện của bản chất cuộc sống con người. Đó là động lực đã thúc đẩy nhiều người trên khắp thế giới làm việc chăm chỉ và tiến bộ. Nhờ sự tồn tại của nó, xã hội hỗn loạn của chúng ta đã trở nên trật tự hơn và toàn bộ xã hội loài người tiếp tục hướng tới nền văn minh hiện đại. Tuy nhiên, những nhà thông thái sẽ nói với chúng ta rằng không cần thiết phải cố tình theo đuổi sự hoàn hảo trong cuộc sống, bởi vì trên đời không có sự hoàn hảo thực sự. Sự hoàn hảo chỉ là sự tưởng tượng viển vông trong tâm trí con người, hay một mục tiêu, một khao khát hay một sự theo đuổi. Con người chỉ có thể cố gắng làm mọi việc tốt hơn, không ngừng hoàn thiện bản thân và không ngừng hướng tới sự hoàn hảo trong quá trình hướng tới mục tiêu này chứ không bao giờ có thể đạt đến trạng thái hoàn hảo thực sự. Vì vậy, theo nghĩa này, việc cố tình theo đuổi sự hoàn hảo là một kiểu tự hành hạ bản thân và một sự đòi hỏi không cần thiết đối với bản thân. Hậu quả cuối cùng chắc chắn là sự thất vọng và gánh nặng tâm lý của lòng tự trọng thấp. Từ ngày một người được sinh ra, anh ta đã bước lên chuyến tàu cuộc đời và bắt đầu cuộc hành trình cuộc đời của chính mình. Chiếc xe này cũng đã và đang hướng tới một đích đến mang tên "tử thần". Trên đường đi, đừng quá mải mê ngắm cảnh đẹp, vì bạn còn cả chặng đường dài phía trước, cũng đừng quá bận rộn hướng tới tương lai, vì bạn vẫn đang ở hiện tại. Tất cả quá khứ sẽ kết thúc ở hiện tại và tất cả tương lai sẽ bắt đầu ở hiện tại. Đối với chúng ta, cuộc sống là một điều kỳ diệu, một điều kỳ diệu hiếm có nên chúng ta phải học cách nắm bắt và đối xử đúng đắn với cuộc sống phi thường duy nhất này để nhận ra giá trị cuộc sống của chính mình. Đây là ý nghĩa của cuộc sống. Cuộc sống phi thường này không nhất thiết phải rực rỡ. Một cuộc sống bình thường vốn đã phi thường. Cuộc sống luôn theo đuổi, bạn theo đuổi dòng suối cạn, anh theo đuổi biển cả; bạn theo đuổi sa mạc, anh ấy theo đuổi ốc đảo. Cứ theo đuổi nó, giống như hoa nở không phải để tàn mà để huy hoàng; thủy triều dâng lên không phải vì lúc xuống mà vì động lượng. Có một câu nói rất hay: Người sống có ý nghĩa nhất là người cảm nhận được cuộc sống nhiều nhất. Câu hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết ý nghĩa của cuộc sống nằm ở chỗ:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 追求完美是人的一种生命本质的流露,它是推动世界上古往今来许多人奋发向上勇于进取的原动力。由于它的存在,我们这个纷乱的社会才变得更加有序,整个人类社会才不断地走向现代文明。然而,智者会告诉我们,人生不必刻意去追求完美,因为世界上本来就没有真正的完美。完美只是人们心中一种虚幻的假想,或是一个目标、一种向往、一种追求。人们只能在朝着这个目标前进的过程中力求把事情做得更好,不断地完善自身,不断地趋向完美,而永远无法达到真正完美的境界。因此从这个意义上说,刻意追求完美是一种自我折磨,是对自己的一种无谓的苛求。其后果必然是到头来大失所望,并背上自卑的沉重心理包。人从诞生的那一天起,就坐上了生命的列车,开始了自己的人生旅途。这车也一直奔向一个叫“死亡”的终点。一路上,你不要对美好的风景过于流连忘返,因为你还有很多的路要走,也不要忙着憧憬未来,因为你还处在现在。一切过去都将终于现在,所有未来也都始于现在。对我们来说,生命就是一个奇迹,一个难得的奇迹,因此我们必须学会正确把握和善待这唯一的不平凡的人生,来实现各自的生命价值,这才是人生的意义所在。这不平凡的人生不一定要有多少辉煌,一个平凡的人生本来就是一种不平凡。人生永远在追求中,你追求浅溪,他追求大海;你追求沙漠,他追求绿洲。有追求就好,就像花开不是为了花谢,而是为了灿烂;潮涨不是为了潮落,而是为了气势。有句话说得好:生活得最有意义的人,是对生活最有感受的人。 — 第76题:本文告诉我们,人生的意义在于:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đuổi sự hoàn hảo là biểu hiện của bản chất cuộc sống con người. Đó là động lực đã thúc đẩy nhiều người trên khắp thế giới làm việc chăm chỉ và tiến bộ. Nhờ sự tồn tại của nó, xã hội hỗn loạn của chúng ta đã trở nên trật tự hơn và toàn bộ xã hội loài người tiếp tục hướng tới nền văn minh hiện đại. Tuy nhiên, những nhà thông thái sẽ nói với chúng ta rằng không cần thiết phải cố tình theo đuổi sự hoàn hảo trong cuộc sống, bởi vì trên đời không có sự hoàn hảo thực sự. Sự hoàn hảo chỉ là sự tưởng tượng viển vông trong tâm trí con người, hay một mục tiêu, một khao khát hay một sự theo đuổi. Con người chỉ có thể cố gắng làm mọi việc tốt hơn, không ngừng hoàn thiện bản thân và không ngừng hướng tới sự hoàn hảo trong quá trình hướng tới mục tiêu này chứ không bao giờ có thể đạt đến trạng thái hoàn hảo thực sự. Vì vậy, theo nghĩa này, việc cố tình theo đuổi sự hoàn hảo là một kiểu tự hành hạ bản thân và một sự đòi hỏi không cần thiết đối với bản thân. Hậu quả cuối cùng chắc chắn là sự thất vọng và gánh nặng tâm lý của lòng tự trọng thấp. Từ ngày một người được sinh ra, anh ta đã bước lên chuyến tàu cuộc đời và bắt đầu cuộc hành trình cuộc đời của chính mình. Chiếc xe này cũng đã và đang hướng tới một đích đến mang tên "tử thần". Trên đường đi, đừng quá mải mê ngắm cảnh đẹp, vì bạn còn cả chặng đường dài phía trước, cũng đừng quá bận rộn hướng tới tương lai, vì bạn vẫn đang ở hiện tại. Tất cả quá khứ sẽ kết thúc ở hiện tại và tất cả tương lai sẽ bắt đầu ở hiện tại. Đối với chúng ta, cuộc sống là một điều kỳ diệu, một điều kỳ diệu hiếm có nên chúng ta phải học cách nắm bắt và đối xử đúng đắn với cuộc sống phi thường duy nhất này để nhận ra giá trị cuộc sống của chính mình. Đây là ý nghĩa của cuộc sống. Cuộc sống phi thường này không nhất thiết phải rực rỡ. Một cuộc sống bình thường vốn đã phi thường. Cuộc sống luôn theo đuổi, bạn theo đuổi dòng suối cạn, anh theo đuổi biển cả; bạn theo đuổi sa mạc, anh ấy theo đuổi ốc đảo. Cứ theo đuổi nó, giống như hoa nở không phải để tàn mà để huy hoàng; thủy triều dâng lên không phải vì lúc xuống mà vì động lượng. Có một câu nói rất hay: Người sống có ý nghĩa nhất là người cảm nhận được cuộc sống nhiều nhất. Câu hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết ý nghĩa của cuộc sống nằm ở chỗ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实现自我的生命价值 (Thực hiện, hiện thực hóa sinh mệnh, sự sống bản thân, tự thân giá trị)
- B. 不断追求完美的事物 (Không ngừng, liên tục theo đuổi, mưu cầu sự vật, việc hoàn mỹ, hoàn hảo)
- C. 珍惜可以珍惜的一切 (Trân trọng, quý trọng có thể tất cả, mọi thứ trân trọng, quý trọng)
- D. 完善自身以达到完美 (Hoàn thiện, hoàn chỉnh bản thân, tự thân lấy, dùng đạt được, chạm tới (mục tiêu hoàn mỹ, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “本文告诉我们,人生的意义在于:”, phương án A (实现自我的生命价值 — Nhận ra giá trị cuộc sống của chính bạn) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đuổi sự hoàn hảo là biểu hiện của bản chất cuộc sống con người. Đó là động lực đã thúc đẩy nhiều người trên khắp thế giới làm việc chăm chỉ và tiến bộ. Nhờ sự tồn tại của nó, xã hội hỗn loạn của chúng ta đã trở nên trật tự hơn và toàn bộ xã hội loài người tiếp tục hướng tới nền văn minh hiện đại. Tuy nhiên, những nhà thông thái sẽ nói với chúng ta rằng không cần thiết phải cố tình theo đuổi sự hoàn hảo trong cuộc sống, bởi vì trên đời không có sự hoàn hảo thực sự. Sự hoàn hảo chỉ là sự tưởng tượng viển vông trong tâm trí con người, hay một mục tiêu, một khao khát hay một sự theo đuổi. Con người chỉ có thể cố gắng làm mọi việc tốt hơn, không ngừng hoàn thiện bản thân và không ngừng hướng tới sự hoàn hảo trong quá trình hướng tới mục tiêu này chứ không bao giờ có thể đạt đến trạng thái hoàn hảo thực sự. Vì vậy, theo nghĩa này, việc cố tình theo đuổi sự hoàn hảo là một kiểu tự hành hạ bản thân và một sự đòi hỏi không cần thiết đối với bản thân. Hậu quả cuối cùng chắc chắn là sự thất vọng và gánh nặng tâm lý của lòng tự trọng thấp. Từ ngày một người được sinh ra, anh ta đã bước lên chuyến tàu cuộc đời và bắt đầu cuộc hành trình cuộc đời của chính mình. Chiếc xe này cũng đã và đang hướng tới một đích đến mang tên "tử thần". Trên đường đi, đừng quá mải mê ngắm cảnh đẹp, vì bạn còn cả chặng đường dài phía trước, cũng đừng quá bận rộn hướng tới tương lai, vì bạn vẫn đang ở hiện tại. Tất cả quá khứ sẽ kết thúc ở hiện tại và tất cả tương lai sẽ bắt đầu ở hiện tại. Đối với chúng ta, cuộc sống là một điều kỳ diệu, một điều kỳ diệu hiếm có nên chúng ta phải học cách nắm bắt và đối xử đúng đắn với cuộc sống phi thường duy nhất này để nhận ra giá trị cuộc sống của chính mình. Đây là ý nghĩa của cuộc sống. Cuộc sống phi thường này không nhất thiết phải rực rỡ. Một cuộc sống bình thường vốn đã phi thường. Cuộc sống luôn theo đuổi, bạn theo đuổi dòng suối cạn, anh theo đuổi biển cả; bạn theo đuổi sa mạc, anh ấy theo đuổi ốc đảo. Cứ theo đuổi nó, giống như hoa nở không phải để tàn mà để huy hoàng; thủy triều dâng lên không phải vì lúc xuống mà vì động lượng. Có một câu nói rất hay: Người sống có ý nghĩa nhất là người cảm nhận được cuộc sống nhiều nhất. H: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 追求完美是人的一种生命本质的流露,它是推动世界上古往今来许多人奋发向上勇于进取的原动力。由于它的存在,我们这个纷乱的社会才变得更加有序,整个人类社会才不断地走向现代文明。然而,智者会告诉我们,人生不必刻意去追求完美,因为世界上本来就没有真正的完美。完美只是人们心中一种虚幻的假想,或是一个目标、一种向往、一种追求。人们只能在朝着这个目标前进的过程中力求把事情做得更好,不断地完善自身,不断地趋向完美,而永远无法达到真正完美的境界。因此从这个意义上说,刻意追求完美是一种自我折磨,是对自己的一种无谓的苛求。其后果必然是到头来大失所望,并背上自卑的沉重心理包。人从诞生的那一天起,就坐上了生命的列车,开始了自己的人生旅途。这车也一直奔向一个叫“死亡”的终点。一路上,你不要对美好的风景过于流连忘返,因为你还有很多的路要走,也不要忙着憧憬未来,因为你还处在现在。一切过去都将终于现在,所有未来也都始于现在。对我们来说,生命就是一个奇迹,一个难得的奇迹,因此我们必须学会正确把握和善待这唯一的不平凡的人生,来实现各自的生命价值,这才是人生的意义所在。这不平凡的人生不一定要有多少辉煌,一个平凡的人生本来就是一种不平凡。人生永远在追求中,你追求浅溪,他追求大海;你追求沙漠,他追求绿洲。有追求就好,就像花开不是为了花谢,而是为了灿烂;潮涨不是为了潮落,而是为了气势。有句话说得好:生活得最有意义的人,是对生活最有感受的人。 — 第77题:这篇文章告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đuổi sự hoàn hảo là biểu hiện của bản chất cuộc sống con người. Đó là động lực đã thúc đẩy nhiều người trên khắp thế giới làm việc chăm chỉ và tiến bộ. Nhờ sự tồn tại của nó, xã hội hỗn loạn của chúng ta đã trở nên trật tự hơn và toàn bộ xã hội loài người tiếp tục hướng tới nền văn minh hiện đại. Tuy nhiên, những nhà thông thái sẽ nói với chúng ta rằng không cần thiết phải cố tình theo đuổi sự hoàn hảo trong cuộc sống, bởi vì trên đời không có sự hoàn hảo thực sự. Sự hoàn hảo chỉ là sự tưởng tượng viển vông trong tâm trí con người, hay một mục tiêu, một khao khát hay một sự theo đuổi. Con người chỉ có thể cố gắng làm mọi việc tốt hơn, không ngừng hoàn thiện bản thân và không ngừng hướng tới sự hoàn hảo trong quá trình hướng tới mục tiêu này chứ không bao giờ có thể đạt đến trạng thái hoàn hảo thực sự. Vì vậy, theo nghĩa này, việc cố tình theo đuổi sự hoàn hảo là một kiểu tự hành hạ bản thân và một sự đòi hỏi không cần thiết đối với bản thân. Hậu quả cuối cùng chắc chắn là sự thất vọng và gánh nặng tâm lý của lòng tự trọng thấp. Từ ngày một người được sinh ra, anh ta đã bước lên chuyến tàu cuộc đời và bắt đầu cuộc hành trình cuộc đời của chính mình. Chiếc xe này cũng đã và đang hướng tới một đích đến mang tên "tử thần". Trên đường đi, đừng quá mải mê ngắm cảnh đẹp, vì bạn còn cả chặng đường dài phía trước, cũng đừng quá bận rộn hướng tới tương lai, vì bạn vẫn đang ở hiện tại. Tất cả quá khứ sẽ kết thúc ở hiện tại và tất cả tương lai sẽ bắt đầu ở hiện tại. Đối với chúng ta, cuộc sống là một điều kỳ diệu, một điều kỳ diệu hiếm có nên chúng ta phải học cách nắm bắt và đối xử đúng đắn với cuộc sống phi thường duy nhất này để nhận ra giá trị cuộc sống của chính mình. Đây là ý nghĩa của cuộc sống. Cuộc sống phi thường này không nhất thiết phải rực rỡ. Một cuộc sống bình thường vốn đã phi thường. Cuộc sống luôn theo đuổi, bạn theo đuổi dòng suối cạn, anh theo đuổi biển cả; bạn theo đuổi sa mạc, anh ấy theo đuổi ốc đảo. Cứ theo đuổi nó, giống như hoa nở không phải để tàn mà để huy hoàng; thủy triều dâng lên không phải vì lúc xuống mà vì động lượng. Có một câu nói rất hay: Người sống có ý nghĩa nhất là người cảm nhận được cuộc sống nhiều nhất. H: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 追求是自我折磨的过程 (Theo đuổi, mưu cầu là, phải bản thân, tự thân quá trình, tiến trình dày vò, đày đọa giày vò (thể xác)
- B. 完美的人生才会有意义 (Đời người, nhân sinh hoàn mỹ, hoàn hảo mới, vừa mới biết có ý nghĩa, giá trị)
- C. 世界上没有真正的完美 (Thế giới trên không có hoàn mỹ, hoàn hảo chân chính, thực sự)
- D. 人生不必刻意追求完美 (Đời người, nhân sinh không cần, không nhất thiết khắc (15 phút) Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章告诉我们什么?”, phương án D (人生不必刻意追求完美 — Bạn không cần phải theo đuổi sự hoàn hảo trong cuộc sống) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong làng có một người rất giỏi tính toán. Dựa trên nguyên tắc chỉ vào không rời, anh ta ẩn náu bất cứ khi nào có thể khi có đám cưới và đám tang ở nhà người khác. Nếu không giấu được thì chỉ tặng một món quà rất nhỏ mà đưa cả nhà đi ăn uống. Khi có chuyện gì xảy ra ở nhà, tôi luôn chỉ nhận quà chứ không mời khách. Nếu tôi thực sự cần chuẩn bị một bữa tiệc, tôi chỉ để nửa bàn đầy súp và nước. Theo thời gian, hàng xóm giữ khoảng cách với gia đình này. Một lần, gia đình anh thứ hai của tôi tổ chức tiệc trăng rằm cho các con. Gia đình này không ăn uống mà lợi dụng đám đông để trộm một ít vải và rượu. Có người nói với bà rằng bà không có giọng nói. Sau một thời gian, gia đình mở một cửa hàng nhỏ và việc kinh doanh khá phát đạt. Bà nội cười nói: “Sẽ không lâu đâu.” Trong vòng hai tháng, cửa hàng nhỏ đóng cửa như dự kiến. Khi tôi trò chuyện với bà ngoại về gia đình này, bà hùng hồn nói: “Gia đình này tham lợi nhỏ, dễ mất uy tín. Cửa hàng nhỏ là ngành kinh doanh bình dân. Nếu danh tiếng không tốt thì khó kinh doanh. Hai ngày đầu làm ăn tốt, nhưng sau đó lại bắt đầu bán hàng giả giá rẻ. Nếu không có uy tín thì sao có thể không đóng cửa được?” "Tôi không biết những người như thế này nghĩ gì." Tôi thở dài. “Trong phân tích cuối cùng, đó là vì nghèo đói.” Bà nội nhẹ nhàng nói. "Nghèo?" Tôi ngạc nhiên hỏi. "Đúng vậy, nếu tâm hồn nghèo khó, cả đời ngươi sẽ không bao giờ giàu có, thỉnh thoảng giàu có, ngươi sẽ không bao giờ giàu có lâu dài, ngươi sẽ đi vào đường chết." Bà nội là người phụ nữ trong gia đình. Cô sống một cuộc sống rất giàu có khi còn là một cô gái. Sau khi cưới ông nội, gia đình tôi sa sút. Sau khi trở thành phụ nữ, bà ngoại tránh xa cuộc sống giàu sang, bắt đầu nhặt cuốc bằng đôi bàn tay thanh tú và bắt đầu gây ảnh hưởng đến hàng xóm bằng lối sống độc đáo của mình. Cô ấy siêng năng và tiết kiệm trong việc nội trợ nhưng lại hào phóng trong việc tiêu tiền. Khi hàng xóm gặp khó khăn, bà thường hào phóng quyên góp. Trong vài thập kỷ qua, cô đã giúp đỡ vô số người. Có lần, một thành viên trong tộc lấy vợ và xin bà nội cho dân làng vay tiền nhưng sau đó bà không chịu nhận nợ. Bà nội nuốt cơn giận và trả hết món nợ nhiều năm cho anh. Sau đó, khi người đàn ông gặp bà của mình, anh ta đã khen ngợi bà rất nhiều. Bà nội cười nói: “Bà nghèo lắm nhưng lương tâm không mắc nợ, lòng rộng rãi thoải mái”. Câu hỏi: Gia đình đó trong làng hòa hợp với những người khác như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 村里有一个人特别会算计,本着只进不出的原则,逢着别人家婚丧嫁娶,他能躲就躲,躲不过去,就只送极少的礼金,却领着一家人去吃喝。自己家有了事,向来只收礼不请客,实在需要摆酒席,就弄半桌子清汤寡水。久而久之,乡邻们对这家人都是敬而远之。一次,我二哥家给孩子办满月酒,那家人吃吃喝喝不算,趁着人多手杂,还偷走了一些布匹和酒。有人告诉奶奶,奶奶没皖声。过了些日子,那家人办起一个小卖店,生意不错,奶奶笑道:“长久不了。”没出两个月,小卖店果然关了门。和奶奶聊起这家的事,她娓而谈:“这家人爱贪小利,易失人缘。小卖店是人缘生意,人缘不好,生意难做。前两天生意不错,可后来却开始卖便宜的冒牌货。没有信誉,怎么会不关门?”“这种人也不知道是怎么想的。”我叹道。“归根结底,这是心穷。”奶奶淡淡地说。“心穷?”我惊问。“是啊,人要心穷,一辈子也难富,偶尔富了也难长久,自个儿就走上了绝路。”奶奶是大家闺秀,做姑娘时生活很富裕,嫁给爷爷后,我家已衰落。为人妇后,奶奶远离富贵生活,用纤纤玉手开始拿起锄头把子,也开始用她独特的处世风格影响乡邻。她持家勤俭,却出手大方。邻里之间有个难处,她常慷慨解囊,几十年间,不知救济了多少人。一次,本族一个人娶亲,求奶奶出面向乡亲借了一笔钱,之后却不认账。奶奶自己忍气吞声,替他还了多年的债。那人后来见到奶奶,灿训地夸奶奶有钱。奶奶笑道:“我很穷,但不欠良心债,心里宽阔自在。” — 第78题:村里那家人是如何与他人相处的?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong làng có một người rất giỏi tính toán. Dựa trên nguyên tắc chỉ vào không rời, anh ta ẩn náu bất cứ khi nào có thể khi có đám cưới và đám tang ở nhà người khác. Nếu không giấu được thì chỉ tặng một món quà rất nhỏ mà đưa cả nhà đi ăn uống. Khi có chuyện gì xảy ra ở nhà, tôi luôn chỉ nhận quà chứ không mời khách. Nếu tôi thực sự cần chuẩn bị một bữa tiệc, tôi chỉ để nửa bàn đầy súp và nước. Theo thời gian, hàng xóm giữ khoảng cách với gia đình này. Một lần, gia đình anh thứ hai của tôi tổ chức tiệc trăng rằm cho các con. Gia đình này không ăn uống mà lợi dụng đám đông để trộm một ít vải và rượu. Có người nói với bà rằng bà không có giọng nói. Sau một thời gian, gia đình mở một cửa hàng nhỏ và việc kinh doanh khá phát đạt. Bà nội cười nói: “Sẽ không lâu đâu.” Trong vòng hai tháng, cửa hàng nhỏ đóng cửa như dự kiến. Khi tôi trò chuyện với bà ngoại về gia đình này, bà hùng hồn nói: “Gia đình này tham lợi nhỏ, dễ mất uy tín. Cửa hàng nhỏ là ngành kinh doanh bình dân. Nếu danh tiếng không tốt thì khó kinh doanh. Hai ngày đầu làm ăn tốt, nhưng sau đó lại bắt đầu bán hàng giả giá rẻ. Nếu không có uy tín thì sao có thể không đóng cửa được?” "Tôi không biết những người như thế này nghĩ gì." Tôi thở dài. “Trong phân tích cuối cùng, đó là vì nghèo đói.” Bà nội nhẹ nhàng nói. "Nghèo?" Tôi ngạc nhiên hỏi. "Đúng vậy, nếu tâm hồn nghèo khó, cả đời ngươi sẽ không bao giờ giàu có, thỉnh thoảng giàu có, ngươi sẽ không bao giờ giàu có lâu dài, ngươi sẽ đi vào đường chết." Bà nội là người phụ nữ trong gia đình. Cô sống một cuộc sống rất giàu có khi còn là một cô gái. Sau khi cưới ông nội, gia đình tôi sa sút. Sau khi trở thành phụ nữ, bà ngoại tránh xa cuộc sống giàu sang, bắt đầu nhặt cuốc bằng đôi bàn tay thanh tú và bắt đầu gây ảnh hưởng đến hàng xóm bằng lối sống độc đáo của mình. Cô ấy siêng năng và tiết kiệm trong việc nội trợ nhưng lại hào phóng trong việc tiêu tiền. Khi hàng xóm gặp khó khăn, bà thường hào phóng quyên góp. Trong vài thập kỷ qua, cô đã giúp đỡ vô số người. Có lần, một thành viên trong tộc lấy vợ và xin bà nội cho dân làng vay tiền nhưng sau đó bà không chịu nhận nợ. Bà nội nuốt cơn giận và trả hết món nợ nhiều năm cho anh. Sau đó, khi người đàn ông gặp bà của mình, anh ta đã khen ngợi bà rất nhiều. Bà nội cười nói: “Bà nghèo lắm nhưng lương tâm không mắc nợ, lòng rộng rãi thoải mái”. Câu hỏi: Gia đình đó trong làng hòa hợp với những người khác như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勤俭持家 (Cần kiệm, siêng năng và tiết kiệm cầm, nắm giữ nhà, gia đình)
- B. 只进不出 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nhập, vào không ra, xuất hiện)
- C. 精打细算 (jīng dǎ xì suàn: tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo)
- D. 只出不进 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ra, xuất hiện không nhập, vào)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “村里那家人是如何与他人相处的?”, phương án B (只进不出 — Chỉ vào mà không ra) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong làng có một người rất giỏi tính toán. Dựa trên nguyên tắc chỉ vào không rời, anh ta ẩn náu bất cứ khi nào có thể khi có đám cưới và đám tang ở nhà người khác. Nếu không giấu được thì chỉ tặng một món quà rất nhỏ mà đưa cả nhà đi ăn uống. Khi có chuyện gì xảy ra ở nhà, tôi luôn chỉ nhận quà chứ không mời khách. Nếu tôi thực sự cần chuẩn bị một bữa tiệc, tôi chỉ để nửa bàn đầy súp và nước. Theo thời gian, hàng xóm giữ khoảng cách với gia đình này. Một lần, gia đình anh thứ hai của tôi tổ chức tiệc trăng rằm cho các con. Gia đình này không ăn uống mà lợi dụng đám đông để trộm một ít vải và rượu. Có người nói với bà rằng bà không có giọng nói. Sau một thời gian, gia đình mở một cửa hàng nhỏ và việc kinh doanh khá phát đạt. Bà nội cười nói: “Sẽ không lâu đâu.” Trong vòng hai tháng, cửa hàng nhỏ đóng cửa như dự kiến. Khi tôi trò chuyện với bà ngoại về gia đình này, bà hùng hồn nói: “Gia đình này tham lợi nhỏ, dễ mất uy tín. Cửa hàng nhỏ là ngành kinh doanh bình dân. Nếu danh tiếng không tốt thì khó kinh doanh. Hai ngày đầu làm ăn tốt, nhưng sau đó lại bắt đầu bán hàng giả giá rẻ. Nếu không có uy tín thì sao có thể không đóng cửa được?” "Tôi không biết những người như thế này nghĩ gì." Tôi thở dài. “Trong phân tích cuối cùng, đó là vì nghèo đói.” Bà nội nhẹ nhàng nói. "Nghèo?" Tôi hỏi trong cơn sốc. "Đúng vậy, nếu tâm hồn nghèo khó, cả đời ngươi sẽ không bao giờ giàu có, thỉnh thoảng giàu có, ngươi sẽ không bao giờ giàu có lâu dài, ngươi sẽ đi vào đường chết." Bà nội là người phụ nữ trong gia đình. Cô sống một cuộc sống rất giàu có khi còn là một cô gái. Sau khi cưới ông nội, gia đình tôi sa sút. Sau khi trở thành phụ nữ, bà ngoại tránh xa cuộc sống giàu sang, bắt đầu nhặt cuốc bằng đôi bàn tay thanh tú và bắt đầu gây ảnh hưởng đến hàng xóm bằng lối sống độc đáo của mình. Cô ấy siêng năng và tiết kiệm trong việc nội trợ nhưng lại hào phóng trong việc tiêu tiền. Khi hàng xóm gặp khó khăn, bà thường hào phóng quyên góp. Trong vài thập kỷ qua, cô đã giúp đỡ vô số người. Có lần, một thành viên trong tộc lấy vợ và xin bà nội cho dân làng vay tiền nhưng sau đó bà không chịu nhận nợ. Bà nội nuốt cơn giận và trả hết món nợ nhiều năm cho anh. Sau đó, khi người đàn ông gặp bà của mình, anh ta đã khen ngợi bà rất nhiều. Bà nội cười nói: “Ta nghèo lắm, nhưng lương tâm không mắc nợ, nhàn nhã.” Câu hỏi: Tại sao cửa hàng nhỏ của người đó lại đóng cửa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 村里有一个人特别会算计,本着只进不出的原则,逢着别人家婚丧嫁娶,他能躲就躲,躲不过去,就只送极少的礼金,却领着一家人去吃喝。自己家有了事,向来只收礼不请客,实在需要摆酒席,就弄半桌子清汤寡水。久而久之,乡邻们对这家人都是敬而远之。一次,我二哥家给孩子办满月酒,那家人吃吃喝喝不算,趁着人多手杂,还偷走了一些布匹和酒。有人告诉奶奶,奶奶没皖声。过了些日子,那家人办起一个小卖店,生意不错,奶奶笑道:“长久不了。”没出两个月,小卖店果然关了门。和奶奶聊起这家的事,她娓而谈:“这家人爱贪小利,易失人缘。小卖店是人缘生意,人缘不好,生意难做。前两天生意不错,可后来却开始卖便宜的冒牌货。没有信誉,怎么会不关门?”“这种人也不知道是怎么想的。”我叹道。“归根结底,这是心穷。”奶奶淡淡地说。“心穷?”我惊问。“是啊,人要心穷,一辈子也难富,偶尔富了也难长久,自个儿就走上了绝路。”奶奶是大家闺秀,做姑娘时生活很富裕,嫁给爷爷后,我家已衰落。为人妇后,奶奶远离富贵生活,用纤纤玉手开始拿起锄头把子,也开始用她独特的处世风格影响乡邻。她持家勤俭,却出手大方。邻里之间有个难处,她常慷慨解囊,几十年间,不知救济了多少人。一次,本族一个人娶亲,求奶奶出面向乡亲借了一笔钱,之后却不认账。奶奶自己忍气吞声,替他还了多年的债。那人后来见到奶奶,灿训地夸奶奶有钱。奶奶笑道:“我很穷,但不欠良心债,心里宽阔自在。” — 第79题:那个人的小卖店为什么关门了?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong làng có một người rất giỏi tính toán. Dựa trên nguyên tắc chỉ vào không rời, anh ta ẩn náu bất cứ khi nào có thể khi có đám cưới và đám tang ở nhà người khác. Nếu không giấu được thì chỉ tặng một món quà rất nhỏ mà đưa cả nhà đi ăn uống. Khi có chuyện gì xảy ra ở nhà, tôi luôn chỉ nhận quà chứ không mời khách. Nếu tôi thực sự cần chuẩn bị một bữa tiệc, tôi chỉ để nửa bàn đầy súp và nước. Theo thời gian, hàng xóm giữ khoảng cách với gia đình này. Một lần, gia đình anh thứ hai của tôi tổ chức tiệc trăng rằm cho các con. Gia đình này không ăn uống mà lợi dụng đám đông để trộm một ít vải và rượu. Có người nói với bà rằng bà không có giọng nói. Sau một thời gian, gia đình mở một cửa hàng nhỏ và việc kinh doanh khá phát đạt. Bà nội cười nói: “Sẽ không lâu đâu.” Trong vòng hai tháng, cửa hàng nhỏ đóng cửa như dự kiến. Khi tôi trò chuyện với bà ngoại về gia đình này, bà hùng hồn nói: “Gia đình này tham lợi nhỏ, dễ mất uy tín. Cửa hàng nhỏ là ngành kinh doanh bình dân. Nếu danh tiếng không tốt thì khó kinh doanh. Hai ngày đầu làm ăn tốt, nhưng sau đó lại bắt đầu bán hàng giả giá rẻ. Nếu không có uy tín thì sao có thể không đóng cửa được?” "Tôi không biết những người như thế này nghĩ gì." Tôi thở dài. “Trong phân tích cuối cùng, đó là vì nghèo đói.” Bà nội nhẹ nhàng nói. "Nghèo?" Tôi hỏi trong cơn sốc. "Đúng vậy, nếu tâm hồn nghèo khó, cả đời ngươi sẽ không bao giờ giàu có, thỉnh thoảng giàu có, ngươi sẽ không bao giờ giàu có lâu dài, ngươi sẽ đi vào đường chết." Bà nội là người phụ nữ trong gia đình. Cô sống một cuộc sống rất giàu có khi còn là một cô gái. Sau khi cưới ông nội, gia đình tôi sa sút. Sau khi trở thành phụ nữ, bà ngoại tránh xa cuộc sống giàu sang, bắt đầu nhặt cuốc bằng đôi bàn tay thanh tú và bắt đầu gây ảnh hưởng đến hàng xóm bằng lối sống độc đáo của mình. Cô ấy siêng năng và tiết kiệm trong việc nội trợ nhưng lại hào phóng trong việc tiêu tiền. Khi hàng xóm gặp khó khăn, bà thường hào phóng quyên góp. Trong vài thập kỷ qua, cô đã giúp đỡ vô số người. Có lần, một thành viên trong tộc lấy vợ và xin bà nội cho dân làng vay tiền nhưng sau đó bà không chịu nhận nợ. Bà nội nuốt cơn giận và trả hết món nợ nhiều năm cho anh. Sau đó, khi người đàn ông gặp bà của mình, anh ta đã khen ngợi bà rất nhiều. Bà nội cười nói: “Ta nghèo lắm, nhưng lương tâm không mắc nợ, nhàn nhã.” Câu hỏi: Tại sao cửa hàng nhỏ của người đó lại đóng cửa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他不善经营 (Anh ấy không kinh doanh, quản lý điều hành)
- B. 他人缘不好 (Anh ấy người Duyên (Duyên phận tốt đẹp, duyên lành đưa đẩy người tốt gặp nhau không tốt, đẹp)
- C. 要扩大经营 (Cần mở rộng, khuếch đại kinh doanh, quản lý điều hành)
- D. 只卖冒牌货 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) bán bất chấp, mạo hiểm biển hiệu, tấm bảng hàng hóa, món hàng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “那个人的小卖店为什么关门了?”, phương án B (他人缘不好 — Anh ấy không nổi tiếng) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong làng có một người rất giỏi tính toán. Dựa trên nguyên tắc chỉ vào không rời, anh ta ẩn náu bất cứ khi nào có thể khi có đám cưới và đám tang ở nhà người khác. Nếu không giấu được thì chỉ tặng một món quà rất nhỏ mà đưa cả nhà đi ăn uống. Khi có chuyện gì xảy ra ở nhà, tôi luôn chỉ nhận quà chứ không mời khách. Nếu tôi thực sự cần chuẩn bị một bữa tiệc, tôi để nửa bàn đầy súp và nước. Theo thời gian, hàng xóm giữ khoảng cách tôn trọng với gia đình này. Một lần, gia đình anh thứ hai của tôi tổ chức tiệc trăng rằm cho các con. Gia đình này không chỉ ăn uống mà còn lợi dụng đám đông để trộm một ít vải và rượu. Có người nói với bà rằng bà không có giọng nói. Sau một thời gian, gia đình mở một cửa hàng nhỏ và việc kinh doanh khá phát đạt. Bà nội cười nói: “Sẽ không lâu đâu.” Trong vòng hai tháng, cửa hàng nhỏ đóng cửa như dự kiến. Khi tôi trò chuyện với bà ngoại về gia đình này, bà hùng hồn nói: “Gia đình này tham lợi nhỏ, dễ mất uy tín. Cửa hàng nhỏ là ngành kinh doanh bình dân. Nếu danh tiếng không tốt thì khó kinh doanh. Hai ngày đầu làm ăn tốt, nhưng sau đó lại bắt đầu bán hàng giả giá rẻ. Nếu không có uy tín thì sao có thể không đóng cửa được?” "Tôi không biết những người như thế này nghĩ gì." Tôi thở dài. “Trong phân tích cuối cùng, đó là vì nghèo đói.” Bà nội nhẹ nhàng nói. "Nghèo?" Tôi hỏi trong cơn sốc. "Đúng vậy, nếu tâm hồn nghèo khó, cả đời ngươi sẽ không bao giờ giàu có, thỉnh thoảng giàu có, ngươi sẽ không bao giờ giàu có lâu dài, ngươi sẽ đi vào đường chết." Bà nội là người phụ nữ trong gia đình. Cô sống một cuộc sống rất giàu có khi còn là một cô gái. Sau khi cưới ông nội, gia đình tôi sa sút. Sau khi trở thành phụ nữ, bà ngoại tránh xa cuộc sống giàu sang, bắt đầu nhặt cuốc bằng đôi bàn tay thanh tú và bắt đầu gây ảnh hưởng đến hàng xóm bằng lối sống độc đáo của mình. Cô ấy siêng năng và tiết kiệm trong việc nội trợ nhưng lại hào phóng trong việc tiêu tiền. Khi hàng xóm gặp khó khăn, bà thường hào phóng quyên góp. Trong vài thập kỷ qua, cô đã giúp đỡ vô số người. Có lần, một thành viên trong tộc lấy vợ và xin bà nội cho dân làng vay tiền nhưng sau đó bà không chịu nhận nợ. Bà nội nuốt cơn giận và trả hết món nợ nhiều năm cho anh. Sau đó, khi người đàn ông gặp bà của mình, anh ta đã khen ngợi bà rất nhiều. Bà nội cười nói: “Bà nghèo lắm nhưng lương tâm không mắc nợ, lòng rộng rãi thoải mái”. Câu hỏi: Dân làng tránh xa người đó vì người đó:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 村里有一个人特别会算计,本着只进不出的原则,逢着别人家婚丧嫁娶,他能躲就躲,躲不过去,就只送极少的礼金,却领着一家人去吃喝。自己家有了事,向来只收礼不请客,实在需要摆酒席,就弄半桌子清汤寡水。久而久之,乡邻们对这家人都是敬而远之。一次,我二哥家给孩子办满月酒,那家人吃吃喝喝不算,趁着人多手杂,还偷走了一些布匹和酒。有人告诉奶奶,奶奶没皖声。过了些日子,那家人办起一个小卖店,生意不错,奶奶笑道:“长久不了。”没出两个月,小卖店果然关了门。和奶奶聊起这家的事,她娓而谈:“这家人爱贪小利,易失人缘。小卖店是人缘生意,人缘不好,生意难做。前两天生意不错,可后来却开始卖便宜的冒牌货。没有信誉,怎么会不关门?”“这种人也不知道是怎么想的。”我叹道。“归根结底,这是心穷。”奶奶淡淡地说。“心穷?”我惊问。“是啊,人要心穷,一辈子也难富,偶尔富了也难长久,自个儿就走上了绝路。”奶奶是大家闺秀,做姑娘时生活很富裕,嫁给爷爷后,我家已衰落。为人妇后,奶奶远离富贵生活,用纤纤玉手开始拿起锄头把子,也开始用她独特的处世风格影响乡邻。她持家勤俭,却出手大方。邻里之间有个难处,她常慷慨解囊,几十年间,不知救济了多少人。一次,本族一个人娶亲,求奶奶出面向乡亲借了一笔钱,之后却不认账。奶奶自己忍气吞声,替他还了多年的债。那人后来见到奶奶,灿训地夸奶奶有钱。奶奶笑道:“我很穷,但不欠良心债,心里宽阔自在。” — 第80题:乡邻远离那个人,是因为他:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong làng có một người rất giỏi tính toán. Dựa trên nguyên tắc chỉ vào không rời, anh ta ẩn náu bất cứ khi nào có thể khi có đám cưới và đám tang ở nhà người khác. Nếu không giấu được thì chỉ tặng một món quà rất nhỏ mà đưa cả nhà đi ăn uống. Khi có chuyện gì xảy ra ở nhà, tôi luôn chỉ nhận quà chứ không mời khách. Nếu tôi thực sự cần chuẩn bị một bữa tiệc, tôi để nửa bàn đầy súp và nước. Theo thời gian, hàng xóm giữ khoảng cách tôn trọng với gia đình này. Một lần, gia đình anh thứ hai của tôi tổ chức tiệc trăng rằm cho các con. Gia đình này không chỉ ăn uống mà còn lợi dụng đám đông để trộm một ít vải và rượu. Có người nói với bà rằng bà không có giọng nói. Sau một thời gian, gia đình mở một cửa hàng nhỏ và việc kinh doanh khá phát đạt. Bà nội cười nói: “Sẽ không lâu đâu.” Trong vòng hai tháng, cửa hàng nhỏ đóng cửa như dự kiến. Khi tôi trò chuyện với bà ngoại về gia đình này, bà hùng hồn nói: “Gia đình này tham lợi nhỏ, dễ mất uy tín. Cửa hàng nhỏ là ngành kinh doanh bình dân. Nếu danh tiếng không tốt thì khó kinh doanh. Hai ngày đầu làm ăn tốt, nhưng sau đó lại bắt đầu bán hàng giả giá rẻ. Nếu không có uy tín thì sao có thể không đóng cửa được?” "Tôi không biết những người như thế này nghĩ gì." Tôi thở dài. “Trong phân tích cuối cùng, đó là vì nghèo đói.” Bà nội nhẹ nhàng nói. "Nghèo?" Tôi hỏi trong cơn sốc. "Đúng vậy, nếu tâm hồn nghèo khó, cả đời ngươi sẽ không bao giờ giàu có, thỉnh thoảng giàu có, ngươi sẽ không bao giờ giàu có lâu dài, ngươi sẽ đi vào đường chết." Bà nội là người phụ nữ trong gia đình. Cô sống một cuộc sống rất giàu có khi còn là một cô gái. Sau khi cưới ông nội, gia đình tôi sa sút. Sau khi trở thành phụ nữ, bà ngoại tránh xa cuộc sống giàu sang, bắt đầu nhặt cuốc bằng đôi bàn tay thanh tú và bắt đầu gây ảnh hưởng đến hàng xóm bằng lối sống độc đáo của mình. Cô ấy siêng năng và tiết kiệm trong việc nội trợ nhưng lại hào phóng trong việc tiêu tiền. Khi hàng xóm gặp khó khăn, bà thường hào phóng quyên góp. Trong vài thập kỷ qua, cô đã giúp đỡ vô số người. Có lần, một thành viên trong tộc lấy vợ và xin bà nội cho dân làng vay tiền nhưng sau đó bà không chịu nhận nợ. Bà nội nuốt cơn giận và trả hết món nợ nhiều năm cho anh. Sau đó, khi người đàn ông gặp bà của mình, anh ta đã khen ngợi bà rất nhiều. Bà nội cười nói: “Bà nghèo lắm nhưng lương tâm không mắc nợ, lòng rộng rãi thoải mái”. Câu hỏi: Dân làng tránh xa người đó vì người đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活富裕 (giàu có, khá giả cuộc sống, sinh hoạt)
- B. 不善表达 (Không biểu đạt, bày tỏ)
- C. 慷慨大方 (hào phóng, rộng lượng hào phóng, rộng rãi)
- D. 爱贪小利 (Yêu, yêu thích nhỏ, bé có lợi, lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “乡邻远离那个人,是因为他:”, phương án D (爱贪小利 — Thích những lợi ích nhỏ) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong làng có một người rất giỏi tính toán. Dựa trên nguyên tắc chỉ vào không rời, anh ta ẩn náu bất cứ khi nào có thể khi có đám cưới và đám tang ở nhà người khác. Nếu không giấu được thì chỉ tặng một món quà rất nhỏ mà đưa cả nhà đi ăn uống. Khi có chuyện gì xảy ra ở nhà, tôi luôn chỉ nhận quà chứ không mời khách. Nếu tôi thực sự cần chuẩn bị một bữa tiệc, tôi chỉ để nửa bàn đầy súp và nước. Theo thời gian, hàng xóm giữ khoảng cách tôn trọng với gia đình này. Một lần, gia đình anh thứ hai của tôi tổ chức tiệc trăng rằm cho các con. Gia đình này không chỉ ăn uống mà còn lợi dụng đám đông để trộm một ít vải và rượu. Có người nói với bà rằng bà không có giọng nói. Sau một thời gian, gia đình mở một cửa hàng nhỏ và việc kinh doanh khá phát đạt. Bà nội cười nói: “Sẽ không lâu đâu.” Trong vòng hai tháng, cửa hàng nhỏ đóng cửa như dự kiến. Khi tôi trò chuyện với bà ngoại về gia đình này, bà hùng hồn nói: “Gia đình này tham lợi nhỏ, dễ mất uy tín. Cửa hàng nhỏ là ngành kinh doanh bình dân. Nếu danh tiếng không tốt thì khó kinh doanh. Hai ngày đầu làm ăn tốt, nhưng sau đó lại bắt đầu bán hàng giả giá rẻ. Nếu không có uy tín thì sao có thể không đóng cửa được?” "Tôi không biết những người như thế này nghĩ gì." Tôi thở dài. “Trong phân tích cuối cùng, đó là vì nghèo đói.” Bà nội nhẹ nhàng nói. "Nghèo?" Tôi hỏi trong cơn sốc. "Đúng vậy, nếu tâm hồn nghèo khó, cả đời ngươi sẽ không bao giờ giàu có, thỉnh thoảng giàu có, ngươi sẽ không bao giờ giàu có lâu dài, ngươi sẽ đi vào đường chết." Bà nội là người phụ nữ trong gia đình. Cô sống một cuộc sống rất giàu có khi còn là một cô gái. Sau khi cưới ông nội, gia đình tôi sa sút. Sau khi trở thành phụ nữ, bà ngoại tránh xa cuộc sống giàu sang, bắt đầu nhặt cuốc bằng đôi bàn tay thanh tú và bắt đầu gây ảnh hưởng đến hàng xóm bằng lối sống độc đáo của mình. Cô ấy siêng năng và tiết kiệm trong việc nội trợ nhưng lại hào phóng trong việc tiêu tiền. Khi hàng xóm gặp khó khăn, bà thường hào phóng quyên góp. Trong vài thập kỷ qua, cô đã giúp đỡ vô số người. Có lần, một thành viên trong tộc lấy vợ và xin bà nội cho dân làng vay tiền nhưng sau đó bà không chịu nhận nợ. Bà nội nuốt cơn giận và trả hết món nợ nhiều năm cho anh. Sau đó, khi người đàn ông gặp bà của mình, anh ta đã khen ngợi bà rất nhiều. Bà nội cười nói: “Bà nghèo lắm nhưng lương tâm không mắc nợ, lòng rộng rãi thoải mái”. Câu hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 村里有一个人特别会算计,本着只进不出的原则,逢着别人家婚丧嫁娶,他能躲就躲,躲不过去,就只送极少的礼金,却领着一家人去吃喝。自己家有了事,向来只收礼不请客,实在需要摆酒席,就弄半桌子清汤寡水。久而久之,乡邻们对这家人都是敬而远之。一次,我二哥家给孩子办满月酒,那家人吃吃喝喝不算,趁着人多手杂,还偷走了一些布匹和酒。有人告诉奶奶,奶奶没皖声。过了些日子,那家人办起一个小卖店,生意不错,奶奶笑道:“长久不了。”没出两个月,小卖店果然关了门。和奶奶聊起这家的事,她娓而谈:“这家人爱贪小利,易失人缘。小卖店是人缘生意,人缘不好,生意难做。前两天生意不错,可后来却开始卖便宜的冒牌货。没有信誉,怎么会不关门?”“这种人也不知道是怎么想的。”我叹道。“归根结底,这是心穷。”奶奶淡淡地说。“心穷?”我惊问。“是啊,人要心穷,一辈子也难富,偶尔富了也难长久,自个儿就走上了绝路。”奶奶是大家闺秀,做姑娘时生活很富裕,嫁给爷爷后,我家已衰落。为人妇后,奶奶远离富贵生活,用纤纤玉手开始拿起锄头把子,也开始用她独特的处世风格影响乡邻。她持家勤俭,却出手大方。邻里之间有个难处,她常慷慨解囊,几十年间,不知救济了多少人。一次,本族一个人娶亲,求奶奶出面向乡亲借了一笔钱,之后却不认账。奶奶自己忍气吞声,替他还了多年的债。那人后来见到奶奶,灿训地夸奶奶有钱。奶奶笑道:“我很穷,但不欠良心债,心里宽阔自在。” — 第81题:这篇文章告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong làng có một người rất giỏi tính toán. Dựa trên nguyên tắc chỉ vào không rời, anh ta ẩn náu bất cứ khi nào có thể khi có đám cưới và đám tang ở nhà người khác. Nếu không giấu được thì chỉ tặng một món quà rất nhỏ mà đưa cả nhà đi ăn uống. Khi có chuyện gì xảy ra ở nhà, tôi luôn chỉ nhận quà chứ không mời khách. Nếu tôi thực sự cần chuẩn bị một bữa tiệc, tôi chỉ để nửa bàn đầy súp và nước. Theo thời gian, hàng xóm giữ khoảng cách tôn trọng với gia đình này. Một lần, gia đình anh thứ hai của tôi tổ chức tiệc trăng rằm cho các con. Gia đình này không chỉ ăn uống mà còn lợi dụng đám đông để trộm một ít vải và rượu. Có người nói với bà rằng bà không có giọng nói. Sau một thời gian, gia đình mở một cửa hàng nhỏ và việc kinh doanh khá phát đạt. Bà nội cười nói: “Sẽ không lâu đâu.” Trong vòng hai tháng, cửa hàng nhỏ đóng cửa như dự kiến. Khi tôi trò chuyện với bà ngoại về gia đình này, bà hùng hồn nói: “Gia đình này tham lợi nhỏ, dễ mất uy tín. Cửa hàng nhỏ là ngành kinh doanh bình dân. Nếu danh tiếng không tốt thì khó kinh doanh. Hai ngày đầu làm ăn tốt, nhưng sau đó lại bắt đầu bán hàng giả giá rẻ. Nếu không có uy tín thì sao có thể không đóng cửa được?” "Tôi không biết những người như thế này nghĩ gì." Tôi thở dài. “Trong phân tích cuối cùng, đó là vì nghèo đói.” Bà nội nhẹ nhàng nói. "Nghèo?" Tôi hỏi trong cơn sốc. "Đúng vậy, nếu tâm hồn nghèo khó, cả đời ngươi sẽ không bao giờ giàu có, thỉnh thoảng giàu có, ngươi sẽ không bao giờ giàu có lâu dài, ngươi sẽ đi vào đường chết." Bà nội là người phụ nữ trong gia đình. Cô sống một cuộc sống rất giàu có khi còn là một cô gái. Sau khi cưới ông nội, gia đình tôi sa sút. Sau khi trở thành phụ nữ, bà ngoại tránh xa cuộc sống giàu sang, bắt đầu nhặt cuốc bằng đôi bàn tay thanh tú và bắt đầu gây ảnh hưởng đến hàng xóm bằng lối sống độc đáo của mình. Cô ấy siêng năng và tiết kiệm trong việc nội trợ nhưng lại hào phóng trong việc tiêu tiền. Khi hàng xóm gặp khó khăn, bà thường hào phóng quyên góp. Trong vài thập kỷ qua, cô đã giúp đỡ vô số người. Có lần, một thành viên trong tộc lấy vợ và xin bà nội cho dân làng vay tiền nhưng sau đó bà không chịu nhận nợ. Bà nội nuốt cơn giận và trả hết món nợ nhiều năm cho anh. Sau đó, khi người đàn ông gặp bà của mình, anh ta đã khen ngợi bà rất nhiều. Bà nội cười nói: “Bà nghèo lắm nhưng lương tâm không mắc nợ, lòng rộng rãi thoải mái”. Câu hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做人应该与人为善 (Làm, chế tạo người nên và, cùng với do con người gây ra, nhân vi)
- B. 患难之中才见真情 (Mắc bệnh khó, khó khăn trong số, trong quá trình mới, vừa mới thấy, nhìn thấy thật là, rất)
- C. 勤俭节约才能致富 (Cần kiệm, siêng năng và tiết kiệm tiết kiệm tài năng, năng lực tinh tế, tốt đẹp giàu có, dồi dào)
- D. 如何搞好邻里关系 (Như thế nào, làm sao làm tốt, thực hiện tốt bên trong mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章告诉我们什么?”, phương án A (做人应该与人为善 — Một người nên tử tế với người khác) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào năm 542 trước Công nguyên, Zichan, một quan chức cấp cao của nước Zheng, đã đến thăm nước Jin theo lệnh của Zheng Jiangong và mang theo nhiều quà tặng. Lúc bấy giờ, Tương công nước Lỗ qua đời, Tấn Bình công không tiếp sứ thần nước Chính với lý do để tang cái chết của nước Lỗ. Zichan ra lệnh cho những người đi cùng mình phá bỏ bức tường của khách sạn Jinguo, sau đó lao vào xe ngựa để đặt đồ đạc. Khi Công tước Ping của Jin biết tin, ông đã bị sốc và cử quan chức Shi Wenbo đến khách sạn để thẩm vấn Zichan. Shi Wenbo nói: "Quốc gia của chúng ta là đồng minh của các hoàng tử, và có rất nhiều hoàng tử và quan chức đến triều đình. Để ngăn chặn kẻ trộm và đảm bảo an toàn cho khách du lịch, chúng tôi đã đặc biệt xây dựng khách sạn này và xây một bức tường dày. Bây giờ bạn đã phá bỏ bức tường, sự an toàn của các hoàng tử và khách hàng khác sẽ như thế nào? Quốc vương nước ta muốn biết ý định phá bỏ bức tường của bạn là gì." Zichan trả lời: "Chúng tôi, nước Zheng, là một nước nhỏ, chúng tôi cần phải cống nạp cho nước lớn. Lần này chúng tôi mang theo một lượng lớn tài sản đến triều đình, nhưng chúng tôi không gặp vua của các bạn. Tôi không biết ngày họp. Tôi nghe nói khi Jin Wengong làm lãnh đạo, cung điện ông ở rất nhỏ, nhưng khách sạn tiếp đón các hoàng tử thì cao và rộng. Khi khách đến, mọi việc đều được lo liệu chu đáo. Vâng, ông ấy có thể tặng quà nhanh chóng. Khốn nạn với khách, nếu không hiểu thì sẽ dạy, có khó khăn thì sẽ giúp đỡ, khi khách đến đây thì có cảm giác như đang ở nhà vậy. Tuy nhiên, điều chúng ta thấy bây giờ là cung điện của nhà Tấn rất lớn, nhưng khách của các hoàng tử lại ở trong một ngôi nhà không có cửa ra vào, cũng không có lễ tân. là tội lỗi của chúng tôi. Nếu được phép trao quà, chúng tôi sẵn sàng sửa chữa bức tường và quay trở lại.” Shi Wenbo đã báo cáo tình hình cho Công tước Ping của Jin. Công tước Ping cảm thấy rất xấu hổ. Ông ta ngay lập tức tiếp đón Zichan, tổ chức một bữa tiệc hoành tráng, tặng những món quà hào phóng và ra lệnh xây dựng lại khách sạn. Câu hỏi: Tại sao Tấn Bình Công không chào sứ thần nước Chính? :
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 公元前542年,郑国的大夫子产奉郑简公之命出访晋国,带去了许多礼物。当时正遇上鲁襄公逝世,晋平公借口为鲁国国丧致哀,没有迎接郑国使者。子产就命令随行的人员把晋国宾馆的围墙拆掉,然后赶进车马,安放物品。晋平公得知这一消息后,大吃一惊,派大夫士文伯到宾馆责问子产。士文伯说:“我国是诸侯的盟主,来朝的诸侯官员很多,为了防止盗贼,保障来宾安全,特意修建了这座宾馆,筑起厚厚的围墙。现在你们把围墙拆了,其他诸侯来宾的安全怎么办呢?我国国君想知道你们拆围墙的意图是什么。”子产回答说:“我们郑国是小国,需要向大国进献贡品。这一次我们带了大批财物前来朝会,偏偏遇上你们的国君没有空儿。既见不到,也不知道觐见日期。我听说过去晋文公做盟主的时候,自己住的宫室是很矮小的,接待诸侯的宾馆却造得又高又大。宾客到达的时候,样样事情都有人照应,能很快献上礼物。他和宾客休戚与共,你不懂的,他给予教导;你有困难,他给予帮助。宾客来到这里就像回到自己家里一样,可谓宾至如归。可是,现在看到的是晋国的宫室很大,而让诸侯宾客住的却是像给奴隶住的房子。门口进不去车子,接见又没有确切的日期。我们不能翻墙进去,如果不拆掉围墙,让这些礼物日晒夜露,就是我们的罪过了。如果让我们上交礼物,我们愿意修好围墙再回去。”士文伯把情况报告给晋平公,平公感到很惭愧,马上接见子产,隆重宴请,给予丰厚回赠,并下令重新修建宾馆。 — 第82题:晋平公为什么没有迎接郑国使者?:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào năm 542 trước Công nguyên, Zichan, một quan chức cấp cao của nước Zheng, đã đến thăm nước Jin theo lệnh của Zheng Jiangong và mang theo nhiều quà tặng. Lúc bấy giờ, Tương công nước Lỗ qua đời, Tấn Bình công không tiếp sứ thần nước Chính với lý do để tang cái chết của nước Lỗ. Zichan ra lệnh cho những người đi cùng mình phá bỏ bức tường của khách sạn Jinguo, sau đó lao vào xe ngựa để đặt đồ đạc. Khi Công tước Ping của Jin biết tin, ông đã bị sốc và cử quan chức Shi Wenbo đến khách sạn để thẩm vấn Zichan. Shi Wenbo nói: "Quốc gia của chúng ta là đồng minh của các hoàng tử, và có rất nhiều hoàng tử và quan chức đến triều đình. Để ngăn chặn kẻ trộm và đảm bảo an toàn cho khách du lịch, chúng tôi đã đặc biệt xây dựng khách sạn này và xây một bức tường dày. Bây giờ bạn đã phá bỏ bức tường, sự an toàn của các hoàng tử và khách hàng khác sẽ như thế nào? Quốc vương nước ta muốn biết ý định phá bỏ bức tường của bạn là gì." Zichan trả lời: "Chúng tôi, nước Zheng, là một nước nhỏ, chúng tôi cần phải cống nạp cho nước lớn. Lần này chúng tôi mang theo một lượng lớn tài sản đến triều đình, nhưng chúng tôi không gặp vua của các bạn. Tôi không biết ngày họp. Tôi nghe nói khi Jin Wengong làm lãnh đạo, cung điện ông ở rất nhỏ, nhưng khách sạn tiếp đón các hoàng tử thì cao và rộng. Khi khách đến, mọi việc đều được lo liệu chu đáo. Vâng, ông ấy có thể tặng quà nhanh chóng. Khốn nạn với khách, nếu không hiểu thì sẽ dạy, có khó khăn thì sẽ giúp đỡ, khi khách đến đây thì có cảm giác như đang ở nhà vậy. Tuy nhiên, điều chúng ta thấy bây giờ là cung điện của nhà Tấn rất lớn, nhưng khách của các hoàng tử lại ở trong một ngôi nhà không có cửa ra vào, cũng không có lễ tân. là tội lỗi của chúng tôi. Nếu được phép trao quà, chúng tôi sẵn sàng sửa chữa bức tường và quay trở lại.” Shi Wenbo đã báo cáo tình hình cho Công tước Ping của Jin. Công tước Ping cảm thấy rất xấu hổ. Ông ta ngay lập tức tiếp đón Zichan, tổ chức một bữa tiệc hoành tráng, tặng những món quà hào phóng và ra lệnh xây dựng lại khách sạn. Câu hỏi: Tại sao Tấn Bình Công không chào sứ thần nước Chính? :
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病无法接见 (Bị bệnh không thể, không có cách nào tiếp kiến, gặp mặt thân mật chúc mừng)
- B. 以致哀为借口 (Dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực vì, để cớ, lý do thoái thác)
- C. 国事忙没空儿 (Quốc gia, đất nước việc, sự việc bận rộn chưa thời gian rảnh, lúc rảnh rỗi)
- D. 故意刁难使者 (Cố tình, cố ý làm khó dễ, gây khó dễ khiến cho, làm cho người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “晋平公为什么没有迎接郑国使者?:”, phương án B (以致哀为借口 — xin lỗi để tang) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào năm 542 trước Công nguyên, Zichan, một quan chức cấp cao của nước Zheng, đã đến thăm nước Jin theo lệnh của Zheng Jiangong và mang theo nhiều quà tặng. Lúc đó, Tương công nước Lỗ qua đời, Tấn Bình công không tiếp sứ thần nước Chính với lý do để tang cho cái chết của nước Lỗ. Zichan ra lệnh cho những người đi cùng mình phá bỏ bức tường của khách sạn Jinguo, sau đó lao vào xe ngựa để đặt đồ đạc. Khi Công tước Ping của nước Jin biết tin, ông đã bị sốc và cử quan chức Shi Wenbo đến khách sạn để thẩm vấn Zichan. Shi Wenbo nói: "Quốc gia của chúng ta là đồng minh của các hoàng tử, và có rất nhiều hoàng tử và quan chức đến triều đình. Để ngăn chặn kẻ trộm và đảm bảo an toàn cho khách du lịch, chúng tôi đã đặc biệt xây dựng khách sạn này và xây một bức tường dày. Bây giờ bạn đã phá bỏ bức tường, sự an toàn của các hoàng tử và khách hàng khác sẽ như thế nào? Quốc vương nước ta muốn biết ý định phá bỏ bức tường của bạn là gì." Zichan trả lời: "Chúng tôi, nước Zheng, là một nước nhỏ, chúng tôi cần phải cống nạp cho nước lớn. Lần này chúng tôi mang theo một lượng lớn tài sản đến triều đình, nhưng chúng tôi không gặp vua của các bạn. Tôi không biết ngày họp. Tôi nghe nói khi Jin Wengong làm lãnh đạo, cung điện ông ở rất nhỏ, nhưng khách sạn tiếp đón các hoàng tử thì cao và rộng. Khi khách đến, mọi việc đều được lo liệu chu đáo. Vâng, ông ấy có thể tặng quà nhanh chóng. Khốn nạn với khách, nếu không hiểu thì sẽ dạy, có khó khăn thì sẽ giúp đỡ, khi khách đến đây thì có cảm giác như đang ở nhà vậy. Tuy nhiên, điều chúng ta thấy bây giờ là cung điện của nhà Tấn rất lớn, nhưng khách của các hoàng tử lại ở trong một ngôi nhà không có cửa ra vào, cũng không có lễ tân. là tội lỗi của chúng tôi. Nếu được phép trao quà, chúng tôi sẵn sàng sửa chữa bức tường và quay trở lại.” Shi Wenbo đã báo cáo tình hình cho Công tước Ping của Jin. Công tước Ping cảm thấy rất xấu hổ. Ông ta ngay lập tức tiếp đón Zichan, tổ chức một bữa tiệc hoành tráng, tặng những món quà hào phóng và ra lệnh xây dựng lại khách sạn. Câu hỏi: Nước Tấn xây dựng khách sạn để:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 公元前542年,郑国的大夫子产奉郑简公之命出访晋国,带去了许多礼物。当时正遇上鲁襄公逝世,晋平公借口为鲁国国丧致哀,没有迎接郑国使者。子产就命令随行的人员把晋国宾馆的围墙拆掉,然后赶进车马,安放物品。晋平公得知这一消息后,大吃一惊,派大夫士文伯到宾馆责问子产。士文伯说:“我国是诸侯的盟主,来朝的诸侯官员很多,为了防止盗贼,保障来宾安全,特意修建了这座宾馆,筑起厚厚的围墙。现在你们把围墙拆了,其他诸侯来宾的安全怎么办呢?我国国君想知道你们拆围墙的意图是什么。”子产回答说:“我们郑国是小国,需要向大国进献贡品。这一次我们带了大批财物前来朝会,偏偏遇上你们的国君没有空儿。既见不到,也不知道觐见日期。我听说过去晋文公做盟主的时候,自己住的宫室是很矮小的,接待诸侯的宾馆却造得又高又大。宾客到达的时候,样样事情都有人照应,能很快献上礼物。他和宾客休戚与共,你不懂的,他给予教导;你有困难,他给予帮助。宾客来到这里就像回到自己家里一样,可谓宾至如归。可是,现在看到的是晋国的宫室很大,而让诸侯宾客住的却是像给奴隶住的房子。门口进不去车子,接见又没有确切的日期。我们不能翻墙进去,如果不拆掉围墙,让这些礼物日晒夜露,就是我们的罪过了。如果让我们上交礼物,我们愿意修好围墙再回去。”士文伯把情况报告给晋平公,平公感到很惭愧,马上接见子产,隆重宴请,给予丰厚回赠,并下令重新修建宾馆。 — 第83题:晋国修建宾馆是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào năm 542 trước Công nguyên, Zichan, một quan chức cấp cao của nước Zheng, đã đến thăm nước Jin theo lệnh của Zheng Jiangong và mang theo nhiều quà tặng. Lúc đó, Tương công nước Lỗ qua đời, Tấn Bình công không tiếp sứ thần nước Chính với lý do để tang cho cái chết của nước Lỗ. Zichan ra lệnh cho những người đi cùng mình phá bỏ bức tường của khách sạn Jinguo, sau đó lao vào xe ngựa để đặt đồ đạc. Khi Công tước Ping của nước Jin biết tin, ông đã bị sốc và cử quan chức Shi Wenbo đến khách sạn để thẩm vấn Zichan. Shi Wenbo nói: "Quốc gia của chúng ta là đồng minh của các hoàng tử, và có rất nhiều hoàng tử và quan chức đến triều đình. Để ngăn chặn kẻ trộm và đảm bảo an toàn cho khách du lịch, chúng tôi đã đặc biệt xây dựng khách sạn này và xây một bức tường dày. Bây giờ bạn đã phá bỏ bức tường, sự an toàn của các hoàng tử và khách hàng khác sẽ như thế nào? Quốc vương nước ta muốn biết ý định phá bỏ bức tường của bạn là gì." Zichan trả lời: "Chúng tôi, nước Zheng, là một nước nhỏ, chúng tôi cần phải cống nạp cho nước lớn. Lần này chúng tôi mang theo một lượng lớn tài sản đến triều đình, nhưng chúng tôi không gặp vua của các bạn. Tôi không biết ngày họp. Tôi nghe nói khi Jin Wengong làm lãnh đạo, cung điện ông ở rất nhỏ, nhưng khách sạn tiếp đón các hoàng tử thì cao và rộng. Khi khách đến, mọi việc đều được lo liệu chu đáo. Vâng, ông ấy có thể tặng quà nhanh chóng. Khốn nạn với khách, nếu không hiểu thì sẽ dạy, có khó khăn thì sẽ giúp đỡ, khi khách đến đây thì có cảm giác như đang ở nhà vậy. Tuy nhiên, điều chúng ta thấy bây giờ là cung điện của nhà Tấn rất lớn, nhưng khách của các hoàng tử lại ở trong một ngôi nhà không có cửa ra vào, cũng không có lễ tân. là tội lỗi của chúng tôi. Nếu được phép trao quà, chúng tôi sẵn sàng sửa chữa bức tường và quay trở lại.” Shi Wenbo đã báo cáo tình hình cho Công tước Ping của Jin. Công tước Ping cảm thấy rất xấu hổ. Ông ta ngay lập tức tiếp đón Zichan, tổ chức một bữa tiệc hoành tráng, tặng những món quà hào phóng và ra lệnh xây dựng lại khách sạn. Câu hỏi: Nước Tấn xây dựng khách sạn để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保障宾客安全 (Bảo đảm, bảo chứng Khách quý an toàn, bình an)
- B. 方便宾客休息 (Thuận tiện, tiện lợi Khách quý nghỉ ngơi)
- C. 接受各国贡品 (Tiếp nhận, chấp nhận các, mỗi quốc gia, đất nước phẩm chất, phẩm cách)
- D. 监视各国使者 (Giám thị, theo dõi quan sát (mục tiêu các, mỗi quốc gia, đất nước khiến cho, làm cho người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “晋国修建宾馆是为了:”, phương án A (保障宾客安全 — Đảm bảo an toàn cho khách) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào năm 542 trước Công nguyên, Zichan, một quan chức cấp cao của nước Zheng, đã đến thăm nước Jin theo lệnh của Zheng Jiangong và mang theo nhiều quà tặng. Lúc đó, Tương công nước Lỗ qua đời, Tấn Bình công không tiếp sứ thần nước Chính với lý do để tang cho cái chết của nước Lỗ. Zichan ra lệnh cho những người đi cùng mình phá bỏ bức tường của khách sạn Jinguo, sau đó lao vào xe ngựa để đặt đồ đạc. Khi Công tước Ping của nước Jin biết tin, ông đã bị sốc và cử quan chức Shi Wenbo đến khách sạn để thẩm vấn Zichan. Shi Wenbo nói: "Quốc gia của chúng ta là đồng minh của các hoàng tử, và có rất nhiều hoàng tử và quan chức đến triều đình. Để ngăn chặn kẻ trộm và đảm bảo an toàn cho khách du lịch, chúng tôi đã đặc biệt xây dựng khách sạn này và xây một bức tường dày. Bây giờ bạn đã phá bỏ bức tường, sự an toàn của các hoàng tử và khách hàng khác sẽ như thế nào? Quốc vương nước ta muốn biết ý định phá bỏ bức tường của bạn là gì." Zichan trả lời: "Chúng tôi, nước Zheng, là một nước nhỏ, chúng tôi cần phải cống nạp cho nước lớn. Lần này chúng tôi mang theo một lượng lớn tài sản đến triều đình, nhưng chúng tôi không gặp vua của các bạn. Tôi không biết ngày họp. Tôi nghe nói khi Jin Wengong làm lãnh đạo, cung điện ông ở rất nhỏ, nhưng khách sạn tiếp đón các hoàng tử thì cao và rộng. Khi khách đến, mọi việc đều được lo liệu chu đáo. Vâng, ông ấy có thể tặng quà nhanh chóng. Khốn nạn với khách, nếu không hiểu thì sẽ dạy, có khó khăn thì sẽ giúp đỡ, khi khách đến đây thì có cảm giác như đang ở nhà vậy. Tuy nhiên, điều chúng ta thấy bây giờ là cung điện của nhà Tấn rất lớn, nhưng khách của các hoàng tử lại ở trong một ngôi nhà không có cửa ra vào, cũng không có lễ tân. là tội lỗi của chúng tôi. Nếu được phép trao quà, chúng tôi sẵn sàng sửa chữa bức tường và quay trở lại.” Shi Wenbo đã báo cáo tình hình cho Công tước Ping của Jin. Công tước Ping cảm thấy rất xấu hổ. Ông ta ngay lập tức tiếp đón Zichan, tổ chức một bữa tiệc hoành tráng, tặng những món quà hào phóng và ra lệnh xây dựng lại khách sạn. Hỏi: “Cảm giác như ở nhà” có nghĩa là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 公元前542年,郑国的大夫子产奉郑简公之命出访晋国,带去了许多礼物。当时正遇上鲁襄公逝世,晋平公借口为鲁国国丧致哀,没有迎接郑国使者。子产就命令随行的人员把晋国宾馆的围墙拆掉,然后赶进车马,安放物品。晋平公得知这一消息后,大吃一惊,派大夫士文伯到宾馆责问子产。士文伯说:“我国是诸侯的盟主,来朝的诸侯官员很多,为了防止盗贼,保障来宾安全,特意修建了这座宾馆,筑起厚厚的围墙。现在你们把围墙拆了,其他诸侯来宾的安全怎么办呢?我国国君想知道你们拆围墙的意图是什么。”子产回答说:“我们郑国是小国,需要向大国进献贡品。这一次我们带了大批财物前来朝会,偏偏遇上你们的国君没有空儿。既见不到,也不知道觐见日期。我听说过去晋文公做盟主的时候,自己住的宫室是很矮小的,接待诸侯的宾馆却造得又高又大。宾客到达的时候,样样事情都有人照应,能很快献上礼物。他和宾客休戚与共,你不懂的,他给予教导;你有困难,他给予帮助。宾客来到这里就像回到自己家里一样,可谓宾至如归。可是,现在看到的是晋国的宫室很大,而让诸侯宾客住的却是像给奴隶住的房子。门口进不去车子,接见又没有确切的日期。我们不能翻墙进去,如果不拆掉围墙,让这些礼物日晒夜露,就是我们的罪过了。如果让我们上交礼物,我们愿意修好围墙再回去。”士文伯把情况报告给晋平公,平公感到很惭愧,马上接见子产,隆重宴请,给予丰厚回赠,并下令重新修建宾馆。 — 第84题:“宾至如归”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào năm 542 trước Công nguyên, Zichan, một quan chức cấp cao của nước Zheng, đã đến thăm nước Jin theo lệnh của Zheng Jiangong và mang theo nhiều quà tặng. Lúc đó, Tương công nước Lỗ qua đời, Tấn Bình công không tiếp sứ thần nước Chính với lý do để tang cho cái chết của nước Lỗ. Zichan ra lệnh cho những người đi cùng mình phá bỏ bức tường của khách sạn Jinguo, sau đó lao vào xe ngựa để đặt đồ đạc. Khi Công tước Ping của nước Jin biết tin, ông đã bị sốc và cử quan chức Shi Wenbo đến khách sạn để thẩm vấn Zichan. Shi Wenbo nói: "Quốc gia của chúng ta là đồng minh của các hoàng tử, và có rất nhiều hoàng tử và quan chức đến triều đình. Để ngăn chặn kẻ trộm và đảm bảo an toàn cho khách du lịch, chúng tôi đã đặc biệt xây dựng khách sạn này và xây một bức tường dày. Bây giờ bạn đã phá bỏ bức tường, sự an toàn của các hoàng tử và khách hàng khác sẽ như thế nào? Quốc vương nước ta muốn biết ý định phá bỏ bức tường của bạn là gì." Zichan trả lời: "Chúng tôi, nước Zheng, là một nước nhỏ, chúng tôi cần phải cống nạp cho nước lớn. Lần này chúng tôi mang theo một lượng lớn tài sản đến triều đình, nhưng chúng tôi không gặp vua của các bạn. Tôi không biết ngày họp. Tôi nghe nói khi Jin Wengong làm lãnh đạo, cung điện ông ở rất nhỏ, nhưng khách sạn tiếp đón các hoàng tử thì cao và rộng. Khi khách đến, mọi việc đều được lo liệu chu đáo. Vâng, ông ấy có thể tặng quà nhanh chóng. Khốn nạn với khách, nếu không hiểu thì sẽ dạy, có khó khăn thì sẽ giúp đỡ, khi khách đến đây thì có cảm giác như đang ở nhà vậy. Tuy nhiên, điều chúng ta thấy bây giờ là cung điện của nhà Tấn rất lớn, nhưng khách của các hoàng tử lại ở trong một ngôi nhà không có cửa ra vào, cũng không có lễ tân. là tội lỗi của chúng tôi. Nếu được phép trao quà, chúng tôi sẵn sàng sửa chữa bức tường và quay trở lại.” Shi Wenbo đã báo cáo tình hình cho Công tước Ping của Jin. Công tước Ping cảm thấy rất xấu hổ. Ông ta ngay lập tức tiếp đón Zichan, tổ chức một bữa tiệc hoành tráng, tặng những món quà hào phóng và ra lệnh xây dựng lại khách sạn. Hỏi: “Cảm giác như ở nhà” có nghĩa là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客人献上礼物 (Khách, khách khứa dâng hiến, hiến dâng trên quà tặng)
- B. 主人待客冷淡 (Chủ nhân, người làm chủ đối đãi, tiếp đãi lạnh nhạt, thờ ơ)
- C. 客人空手来访 (Khách, khách khứa trống rỗng, bầu trời tay, bàn tay đến, tới)
- D. 主人待客热情 (Chủ nhân, người làm chủ đối đãi, tiếp đãi nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi ““宾至如归”指的是:”, phương án D (主人待客热情 — Chủ nhà rất hiếu khách) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào năm 542 trước Công nguyên, Zichan, một quan chức cấp cao của nước Zheng, đã đến thăm nước Jin theo lệnh của Zheng Jiangong và mang theo nhiều quà tặng. Lúc đó, Tương công nước Lỗ đã qua đời, Tấn Bình công không chào sứ giả của nước Chính với lý do để tang cho cái chết của nước Lỗ. Zichan ra lệnh cho những người đi cùng mình phá bỏ bức tường của khách sạn Jinguo, sau đó lao vào xe ngựa để đặt đồ đạc. Khi Công tước Ping của nước Jin biết tin, ông đã bị sốc và cử quan chức Shi Wenbo đến khách sạn để thẩm vấn Zichan. Shi Wenbo nói: "Quốc gia của chúng ta là đồng minh của các hoàng tử, và có rất nhiều hoàng tử và quan chức đến triều đình. Để ngăn chặn kẻ trộm và đảm bảo an toàn cho khách du lịch, chúng tôi đã đặc biệt xây dựng khách sạn này và xây một bức tường dày. Bây giờ bạn đã phá bỏ bức tường, sự an toàn của các hoàng tử và khách hàng khác sẽ như thế nào? Quốc vương nước ta muốn biết ý định phá bỏ bức tường của bạn là gì." Zichan trả lời: "Chúng tôi, nước Zheng, là một nước nhỏ, chúng tôi cần phải cống nạp cho nước lớn. Lần này chúng tôi mang theo một lượng lớn tài sản đến triều đình, nhưng chúng tôi không gặp vua của các bạn. Tôi không biết ngày họp. Tôi nghe nói khi Jin Wengong làm lãnh đạo, cung điện ông ở rất nhỏ, nhưng khách sạn tiếp đón các hoàng tử thì cao và rộng. Khi khách đến, mọi việc đều được lo liệu chu đáo. Vâng, ông ấy có thể tặng quà nhanh chóng. Khốn nạn với khách, nếu không hiểu thì sẽ dạy, có khó khăn thì sẽ giúp đỡ, khi khách đến đây thì có cảm giác như đang ở nhà vậy. Tuy nhiên, điều chúng ta thấy bây giờ là cung điện của nhà Tấn rất lớn, nhưng khách của các hoàng tử lại ở trong một ngôi nhà không có cửa ra vào, cũng không có lễ tân. là tội lỗi của chúng tôi. Nếu được phép trao quà, chúng tôi sẵn sàng sửa chữa bức tường và quay trở lại.” Shi Wenbo đã báo cáo tình hình cho Công tước Ping của Jin. Công tước Ping cảm thấy rất xấu hổ. Ông ta ngay lập tức tiếp đón Zichan, tổ chức một bữa tiệc hoành tráng, tặng những món quà hào phóng và ra lệnh xây dựng lại khách sạn. Câu hỏi: Theo bài viết ngắn, mục đích thực sự của việc phá bỏ bức tường của Zichan là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 公元前542年,郑国的大夫子产奉郑简公之命出访晋国,带去了许多礼物。当时正遇上鲁襄公逝世,晋平公借口为鲁国国丧致哀,没有迎接郑国使者。子产就命令随行的人员把晋国宾馆的围墙拆掉,然后赶进车马,安放物品。晋平公得知这一消息后,大吃一惊,派大夫士文伯到宾馆责问子产。士文伯说:“我国是诸侯的盟主,来朝的诸侯官员很多,为了防止盗贼,保障来宾安全,特意修建了这座宾馆,筑起厚厚的围墙。现在你们把围墙拆了,其他诸侯来宾的安全怎么办呢?我国国君想知道你们拆围墙的意图是什么。”子产回答说:“我们郑国是小国,需要向大国进献贡品。这一次我们带了大批财物前来朝会,偏偏遇上你们的国君没有空儿。既见不到,也不知道觐见日期。我听说过去晋文公做盟主的时候,自己住的宫室是很矮小的,接待诸侯的宾馆却造得又高又大。宾客到达的时候,样样事情都有人照应,能很快献上礼物。他和宾客休戚与共,你不懂的,他给予教导;你有困难,他给予帮助。宾客来到这里就像回到自己家里一样,可谓宾至如归。可是,现在看到的是晋国的宫室很大,而让诸侯宾客住的却是像给奴隶住的房子。门口进不去车子,接见又没有确切的日期。我们不能翻墙进去,如果不拆掉围墙,让这些礼物日晒夜露,就是我们的罪过了。如果让我们上交礼物,我们愿意修好围墙再回去。”士文伯把情况报告给晋平公,平公感到很惭愧,马上接见子产,隆重宴请,给予丰厚回赠,并下令重新修建宾馆。 — 第85题:根据短文,子产拆墙的真正目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào năm 542 trước Công nguyên, Zichan, một quan chức cấp cao của nước Zheng, đã đến thăm nước Jin theo lệnh của Zheng Jiangong và mang theo nhiều quà tặng. Lúc đó, Tương công nước Lỗ đã qua đời, Tấn Bình công không chào sứ giả của nước Chính với lý do để tang cho cái chết của nước Lỗ. Zichan ra lệnh cho những người đi cùng mình phá bỏ bức tường của khách sạn Jinguo, sau đó lao vào xe ngựa để đặt đồ đạc. Khi Công tước Ping của nước Jin biết tin, ông đã bị sốc và cử quan chức Shi Wenbo đến khách sạn để thẩm vấn Zichan. Shi Wenbo nói: "Quốc gia của chúng ta là đồng minh của các hoàng tử, và có rất nhiều hoàng tử và quan chức đến triều đình. Để ngăn chặn kẻ trộm và đảm bảo an toàn cho khách du lịch, chúng tôi đã đặc biệt xây dựng khách sạn này và xây một bức tường dày. Bây giờ bạn đã phá bỏ bức tường, sự an toàn của các hoàng tử và khách hàng khác sẽ như thế nào? Quốc vương nước ta muốn biết ý định phá bỏ bức tường của bạn là gì." Zichan trả lời: "Chúng tôi, nước Zheng, là một nước nhỏ, chúng tôi cần phải cống nạp cho nước lớn. Lần này chúng tôi mang theo một lượng lớn tài sản đến triều đình, nhưng chúng tôi không gặp vua của các bạn. Tôi không biết ngày họp. Tôi nghe nói khi Jin Wengong làm lãnh đạo, cung điện ông ở rất nhỏ, nhưng khách sạn tiếp đón các hoàng tử thì cao và rộng. Khi khách đến, mọi việc đều được lo liệu chu đáo. Vâng, ông ấy có thể tặng quà nhanh chóng. Khốn nạn với khách, nếu không hiểu thì sẽ dạy, có khó khăn thì sẽ giúp đỡ, khi khách đến đây thì có cảm giác như đang ở nhà vậy. Tuy nhiên, điều chúng ta thấy bây giờ là cung điện của nhà Tấn rất lớn, nhưng khách của các hoàng tử lại ở trong một ngôi nhà không có cửa ra vào, cũng không có lễ tân. là tội lỗi của chúng tôi. Nếu được phép trao quà, chúng tôi sẵn sàng sửa chữa bức tường và quay trở lại.” Shi Wenbo đã báo cáo tình hình cho Công tước Ping của Jin. Công tước Ping cảm thấy rất xấu hổ. Ông ta ngay lập tức tiếp đón Zichan, tổ chức một bữa tiệc hoành tráng, tặng những món quà hào phóng và ra lệnh xây dựng lại khách sạn. Câu hỏi: Theo bài viết ngắn, mục đích thực sự của việc phá bỏ bức tường của Zichan là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保护随行者安全 (Bảo vệ, giữ gìn theo, tùy theo đi, làm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu an toàn, bình an)
- B. 不满晋国的无理 (Bất mãn, không hài lòng không, không có (vô) quốc gia, đất nước lý lẽ, đạo lý)
- C. 想发动对晋战争 (Muốn phát động, khởi động (chiến dịch đối với chiến tranh)
- D. 保护礼物的安全 (Bảo vệ, giữ gìn an toàn, bình an quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “根据短文,子产拆墙的真正目的是什么?”, phương án B (不满晋国的无理 — Sự bất mãn vô lý với nước Tấn) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi trí tuệ” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi trí tuệ của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu được ưu nhược điểm của từng giai đoạn trong độ tuổi trí tuệ, chúng ta có thể tận dụng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. cái đúng là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 心理年龄的大小和遗传因素密切相关,甚至受到某段时间的心情的影响。心理年龄并不具备智力那样的稳定性,随着人的不断努力,它可以得到调整和优化。人的心理年龄和生理年龄应成大致对应的关系,但在不同环境和教育的影响下,心理年龄也表现出个体差异和不平衡性,所以人的心理年龄、生理年龄以及智力年龄并不是完全同步发展的。心理处在儿童期的人,思维灵活,较为乐观,好幻想,不保守,做事全凭兴趣,几乎完全没有名利概念;容易走极端,缺乏自我保护意识;具有强烈的竞争欲望,但在竞争时又几乎不会运用有效的心计。心理处在青少年期的人,强烈渴望独立,但还没有摆脱受他人影响的阴影,好像有“第三只眼”随时监控着自己的一举一动。在儿童时期是为具体的他人满意,现在是为让这“第三只眼”满意。而实际上,“第三只眼”就是内心逐渐形成的世界观、人生观、价值观等思想体系。心理年龄并不是一个“固定值”,它是可以变化的。在错综复杂的人际关系中,如果擅长利用这种变化,将十分有利于人际关系的处理,而此时的“心理年龄”就成了一种有效的沟通工具。比如,对待小孩,我们可能都会自然而然地和他们用“孩子的口吻”来交流,因为对方是小孩,只有这样才能比较顺利地与他们进行对话沟通。这个时候,我们就把自身的“心理年龄”不自觉地下调到了与对方接近的程度,所以不会觉得有沟通障碍。一个人的心理年龄与实际年龄相吻合应该是一种相对理想的境界。当我们了解各阶段心理年龄的优缺点后,就可以对它们加以利用,取长补短,这样可以帮助我们在人际关系中做到游刃有余,得到最佳的发展环境。 — 第86题:关于心理年龄,正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi trí tuệ” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi trí tuệ của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu được ưu nhược điểm của từng giai đoạn trong độ tuổi trí tuệ, chúng ta có thể tận dụng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. cái đúng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 具有相当强的稳定性 (Sở hữu, có được khá là, tương đối ổn định, vững vàng mạnh mẽ, kiên cường tính, tính chất (hậu tố))
- B. 与生理的年龄相吻合 (Và, cùng với tuổi tác, tuổi đời sinh lý, cơ chế sinh lý cơ thể hôn hợp, kết hợp)
- C. 与实际年龄同步发展 (Và, cùng với thực tế, thực tiễn tuổi tác, tuổi đời cùng, giống nhau bước, bước đi phát triển)
- D. 受到遗传因素的影响 (Nhận được, chịu (tác động) di truyền, di truyền học ảnh hưởng, tác động nhân tố, yếu tố)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于心理年龄,正确的一项是:”, phương án D (受到遗传因素的影响 — Bị ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi tâm hồn” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi tâm thần của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu rõ ưu nhược điểm của từng giai đoạn tuổi tâm thần, chúng ta có thể tận dụng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. tuổi thơ, nội dung nào sau đây không phù hợp với nội dung trên?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 心理年龄的大小和遗传因素密切相关,甚至受到某段时间的心情的影响。心理年龄并不具备智力那样的稳定性,随着人的不断努力,它可以得到调整和优化。人的心理年龄和生理年龄应成大致对应的关系,但在不同环境和教育的影响下,心理年龄也表现出个体差异和不平衡性,所以人的心理年龄、生理年龄以及智力年龄并不是完全同步发展的。心理处在儿童期的人,思维灵活,较为乐观,好幻想,不保守,做事全凭兴趣,几乎完全没有名利概念;容易走极端,缺乏自我保护意识;具有强烈的竞争欲望,但在竞争时又几乎不会运用有效的心计。心理处在青少年期的人,强烈渴望独立,但还没有摆脱受他人影响的阴影,好像有“第三只眼”随时监控着自己的一举一动。在儿童时期是为具体的他人满意,现在是为让这“第三只眼”满意。而实际上,“第三只眼”就是内心逐渐形成的世界观、人生观、价值观等思想体系。心理年龄并不是一个“固定值”,它是可以变化的。在错综复杂的人际关系中,如果擅长利用这种变化,将十分有利于人际关系的处理,而此时的“心理年龄”就成了一种有效的沟通工具。比如,对待小孩,我们可能都会自然而然地和他们用“孩子的口吻”来交流,因为对方是小孩,只有这样才能比较顺利地与他们进行对话沟通。这个时候,我们就把自身的“心理年龄”不自觉地下调到了与对方接近的程度,所以不会觉得有沟通障碍。一个人的心理年龄与实际年龄相吻合应该是一种相对理想的境界。当我们了解各阶段心理年龄的优缺点后,就可以对它们加以利用,取长补短,这样可以帮助我们在人际关系中做到游刃有余,得到最佳的发展环境。 — 第87题:关于儿童期的心理特点,下列哪项不符合上文内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Tuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi tâm hồn” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi tâm thần của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu rõ ưu nhược điểm của từng giai đoạn tuổi tâm thần, chúng ta có thể tận dụng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. tuổi thơ, nội dung nào sau đây không phù hợp với nội dung trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易走极端,缺乏自我保护意识 (Dễ dàng, thuận lợi đi, đi bộ cực đoan, tột cùng thiếu thốn, thiếu hụt bản thân, tự thân bảo vệ, giữ gìn ý thức, nhận thức)
- B. 凭兴趣做事,几乎没有名利概念 (Dựa vào, căn cứ vào hứng thú, sở thích làm, chế tạo việc, sự việc hầu như, gần như không có người có lợi, lợi ích khái niệm, ý niệm)
- C. 在竞争中几乎不会运用什么心计 (Ở cạnh tranh, thi đua trong, ở giữa hầu như, gần như không biết vận dụng, áp dụng linh hoạt gì, cái gì tim, trái tim tính toán)
- D. 渴望独立,但难以摆脱他人影响 (Khao khát, mong mỏi tha thiết độc lập, tự chủ nhưng, nhưng mà khó mà, khó lòng thoát khỏi, rũ bỏ anh ấy người ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于儿童期的心理特点,下列哪项不符合上文内容?”, phương án D (渴望独立,但难以摆脱他人影响 — Mong muốn được độc lập nhưng khó thoát khỏi sự ảnh hưởng của người khác) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi tâm thần” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi tâm thần của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu được ưu nhược điểm của từng giai đoạn trong độ tuổi tinh thần, chúng ta có thể tận dụng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. trẻ em bằng ngôn ngữ của chúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 心理年龄的大小和遗传因素密切相关,甚至受到某段时间的心情的影响。心理年龄并不具备智力那样的稳定性,随着人的不断努力,它可以得到调整和优化。人的心理年龄和生理年龄应成大致对应的关系,但在不同环境和教育的影响下,心理年龄也表现出个体差异和不平衡性,所以人的心理年龄、生理年龄以及智力年龄并不是完全同步发展的。心理处在儿童期的人,思维灵活,较为乐观,好幻想,不保守,做事全凭兴趣,几乎完全没有名利概念;容易走极端,缺乏自我保护意识;具有强烈的竞争欲望,但在竞争时又几乎不会运用有效的心计。心理处在青少年期的人,强烈渴望独立,但还没有摆脱受他人影响的阴影,好像有“第三只眼”随时监控着自己的一举一动。在儿童时期是为具体的他人满意,现在是为让这“第三只眼”满意。而实际上,“第三只眼”就是内心逐渐形成的世界观、人生观、价值观等思想体系。心理年龄并不是一个“固定值”,它是可以变化的。在错综复杂的人际关系中,如果擅长利用这种变化,将十分有利于人际关系的处理,而此时的“心理年龄”就成了一种有效的沟通工具。比如,对待小孩,我们可能都会自然而然地和他们用“孩子的口吻”来交流,因为对方是小孩,只有这样才能比较顺利地与他们进行对话沟通。这个时候,我们就把自身的“心理年龄”不自觉地下调到了与对方接近的程度,所以不会觉得有沟通障碍。一个人的心理年龄与实际年龄相吻合应该是一种相对理想的境界。当我们了解各阶段心理年龄的优缺点后,就可以对它们加以利用,取长补短,这样可以帮助我们在人际关系中做到游刃有余,得到最佳的发展环境。 — 第88题:为什么要用孩子的口吻跟孩子交流?
• Nghĩa tiếng Việt: Tuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi tâm thần” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi tâm thần của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu được ưu nhược điểm của từng giai đoạn trong độ tuổi tinh thần, chúng ta có thể tận dụng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. trẻ em bằng ngôn ngữ của chúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建立良好关系 (Thiết lập, gây dựng tốt, thuận lợi mối quan hệ)
- B. 消除沟通障碍 (Xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc giao tiếp, trao đổi chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở)
- C. 建立彼此信任 (Thiết lập, gây dựng lẫn nhau, hai bên tin tưởng, tín nhiệm)
- D. 体验对方感受 (Trải nghiệm, thể nghiệm đối phương, bên kia cảm nhận, trải nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “为什么要用孩子的口吻跟孩子交流?”, phương án B (消除沟通障碍 — Loại bỏ rào cản giao tiếp) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi tinh thần” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi tinh thần của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu được ưu nhược điểm của từng giai đoạn trong độ tuổi tinh thần, chúng ta có thể tận dụng chúng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. tuổi tác?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 心理年龄的大小和遗传因素密切相关,甚至受到某段时间的心情的影响。心理年龄并不具备智力那样的稳定性,随着人的不断努力,它可以得到调整和优化。人的心理年龄和生理年龄应成大致对应的关系,但在不同环境和教育的影响下,心理年龄也表现出个体差异和不平衡性,所以人的心理年龄、生理年龄以及智力年龄并不是完全同步发展的。心理处在儿童期的人,思维灵活,较为乐观,好幻想,不保守,做事全凭兴趣,几乎完全没有名利概念;容易走极端,缺乏自我保护意识;具有强烈的竞争欲望,但在竞争时又几乎不会运用有效的心计。心理处在青少年期的人,强烈渴望独立,但还没有摆脱受他人影响的阴影,好像有“第三只眼”随时监控着自己的一举一动。在儿童时期是为具体的他人满意,现在是为让这“第三只眼”满意。而实际上,“第三只眼”就是内心逐渐形成的世界观、人生观、价值观等思想体系。心理年龄并不是一个“固定值”,它是可以变化的。在错综复杂的人际关系中,如果擅长利用这种变化,将十分有利于人际关系的处理,而此时的“心理年龄”就成了一种有效的沟通工具。比如,对待小孩,我们可能都会自然而然地和他们用“孩子的口吻”来交流,因为对方是小孩,只有这样才能比较顺利地与他们进行对话沟通。这个时候,我们就把自身的“心理年龄”不自觉地下调到了与对方接近的程度,所以不会觉得有沟通障碍。一个人的心理年龄与实际年龄相吻合应该是一种相对理想的境界。当我们了解各阶段心理年龄的优缺点后,就可以对它们加以利用,取长补短,这样可以帮助我们在人际关系中做到游刃有余,得到最佳的发展环境。 — 第89题:我们应该如何应用心理年龄?
• Nghĩa tiếng Việt: Tuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi tinh thần” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi tinh thần của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu được ưu nhược điểm của từng giai đoạn trong độ tuổi tinh thần, chúng ta có thể tận dụng chúng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. tuổi tác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根据情况 (tình hình, hoàn cảnh căn cứ vào, dựa theo)
- B. 根据性别 (giới tính căn cứ vào, dựa theo)
- C. 根据话题 (chủ đề trò chuyện, đề tài căn cứ vào, dựa theo)
- D. 根据场合 (dịp, hoàn cảnh căn cứ vào, dựa theo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “我们应该如何应用心理年龄?”, phương án A (根据情况 — Theo tình hình) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi tâm thần” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi tâm thần của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu được ưu nhược điểm của từng giai đoạn tuổi tâm thần, chúng ta có thể tận dụng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. về:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 心理年龄的大小和遗传因素密切相关,甚至受到某段时间的心情的影响。心理年龄并不具备智力那样的稳定性,随着人的不断努力,它可以得到调整和优化。人的心理年龄和生理年龄应成大致对应的关系,但在不同环境和教育的影响下,心理年龄也表现出个体差异和不平衡性,所以人的心理年龄、生理年龄以及智力年龄并不是完全同步发展的。心理处在儿童期的人,思维灵活,较为乐观,好幻想,不保守,做事全凭兴趣,几乎完全没有名利概念;容易走极端,缺乏自我保护意识;具有强烈的竞争欲望,但在竞争时又几乎不会运用有效的心计。心理处在青少年期的人,强烈渴望独立,但还没有摆脱受他人影响的阴影,好像有“第三只眼”随时监控着自己的一举一动。在儿童时期是为具体的他人满意,现在是为让这“第三只眼”满意。而实际上,“第三只眼”就是内心逐渐形成的世界观、人生观、价值观等思想体系。心理年龄并不是一个“固定值”,它是可以变化的。在错综复杂的人际关系中,如果擅长利用这种变化,将十分有利于人际关系的处理,而此时的“心理年龄”就成了一种有效的沟通工具。比如,对待小孩,我们可能都会自然而然地和他们用“孩子的口吻”来交流,因为对方是小孩,只有这样才能比较顺利地与他们进行对话沟通。这个时候,我们就把自身的“心理年龄”不自觉地下调到了与对方接近的程度,所以不会觉得有沟通障碍。一个人的心理年龄与实际年龄相吻合应该是一种相对理想的境界。当我们了解各阶段心理年龄的优缺点后,就可以对它们加以利用,取长补短,这样可以帮助我们在人际关系中做到游刃有余,得到最佳的发展环境。 — 第90题:这篇文章主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tuổi tâm thần có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền, thậm chí còn bị ảnh hưởng bởi tâm trạng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuổi tâm thần không ổn định bằng trí thông minh. Nó có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa nhờ nỗ lực không ngừng của mọi người. Tuổi tinh thần và tuổi thể chất của con người nên có mối quan hệ gần như tương ứng. Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường và nền giáo dục khác nhau, tuổi tâm thần cũng bộc lộ những khác biệt, mất cân bằng của mỗi cá nhân. Vì vậy, tuổi trí tuệ, tuổi thể chất và tuổi trí tuệ của con người không phát triển hoàn toàn đồng thời. Linh hoạt, tương đối lạc quan, giỏi mộng tưởng, không bảo thủ, làm việc theo sở thích, hầu như không có khái niệm danh lợi; có xu hướng cực đoan, thiếu ý thức tự bảo vệ mình; có khát khao cạnh tranh mãnh liệt nhưng hiếm khi sử dụng mưu đồ hiệu quả khi thi đấu. Con người ở tuổi thiếu niên có khát khao tự lập mãnh liệt nhưng vẫn chưa thoát khỏi cái bóng bị người khác ảnh hưởng. Dường như có “con mắt thứ ba” luôn theo dõi mọi hành động của họ. Thời thơ ấu là để thỏa mãn cái cụ thể khác, bây giờ là để thỏa mãn “con mắt thứ ba” này. Thực chất, “con mắt thứ ba” là thế giới quan, cách nhìn về cuộc sống, những giá trị và hệ tư tưởng khác dần dần hình thành trong lòng. Tuổi tâm thần không phải là một “giá trị cố định”; nó có thể thay đổi. Trong những mối quan hệ phức tạp giữa các cá nhân, nếu bạn giỏi tận dụng sự thay đổi này thì sẽ rất có lợi cho việc xử lý các mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ như lúc này, khi tiếp xúc với trẻ em, chúng ta có thể giao tiếp với chúng một cách tự nhiên bằng “giọng trẻ con” vì bên kia là một đứa trẻ. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể trò chuyện và giao tiếp suôn sẻ hơn với họ. Lúc này, chúng ta sử dụng “tuổi tâm thần” của chính mình một cách vô thức, chúng ta được điều chỉnh đến mức gần gũi với đối phương nên sẽ không cảm thấy có rào cản trong giao tiếp. Đó phải là trạng thái tương đối lý tưởng để tuổi tâm thần của một người phù hợp với tuổi thật của mình. Khi hiểu được ưu nhược điểm của từng giai đoạn tuổi tâm thần, chúng ta có thể tận dụng và học hỏi điểm mạnh của nhau. Điều này có thể giúp chúng ta thoải mái hơn trong các mối quan hệ giữa các cá nhân và có được môi trường phát triển tốt nhất. về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心理年龄的确定 (Tâm lý, trạng thái tâm lý tuổi tác, tuổi đời quả thực, đúng là định, xác định)
- B. 心理年龄与智力 (Tâm lý, trạng thái tâm lý tuổi tác, tuổi đời và, cùng với trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc)
- C. 有效沟通的方法 (Có hiệu lực, hiệu quả phương pháp, cách thức giao tiếp, trao đổi)
- D. 心理年龄的应用 (Tâm lý, trạng thái tâm lý ứng dụng, áp dụng tuổi tác, tuổi đời)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章主要谈的是:”, phương án D (心理年龄的应用 — Ứng dụng của tuổi tâm lý) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H5-TGTL-06
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
请 / 手续 / 去 / 办理 / 辞职 / 校长办公室
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng đến văn phòng hiệu trưởng để làm thủ tục từ chức.
✓ Đáp án chuẩn 请去校长办公室办理辞职手续。
• Câu đề bài: 请 / 手续 / 去 / 办理 / 辞职 / 校长办公室
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng đến văn phòng hiệu trưởng để làm thủ tục từ chức.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 校长办公室 (văn phòng hiệu trưởng)
- Động từ vị ngữ: 办理 (bànlǐ — làm, giải quyết (thủ tục))
- Động từ vị ngữ: 辞职 (cí zhí — từ chức, xin nghỉ việc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 手续 (shǒuxù — thủ tục)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请去校长办公室办理辞职手续。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác tài liệu in được đặt trong ngăn kéo.
✓ Đáp án chuẩn 打印的材料被放在了抽屉里。
• Câu đề bài: 放在 / 打印 / 的 / 被 / 材料 / 了 / 抽屉里
• Nghĩa tiếng Việt: Các tài liệu in được đặt trong ngăn kéo.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 打印 (dǎ yìn — in ấn)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 材料 (cái liào — tài liệu, vật liệu)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 放在 (đặt, để ở)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 抽屉里 (ngăn kéo bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “打印的材料被放在了抽屉里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhu vườn tràn ngập hoa rực rỡ sắc màu.
✓ Đáp án chuẩn 花园里开满了一朵朵颜色鲜艳的花。
• Câu đề bài: 开满 / 花园里 / 了 / 鲜艳 / 颜色 / 花 / 的 / 一朵朵
• Nghĩa tiếng Việt: Khu vườn tràn ngập hoa rực rỡ sắc màu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 花园里 (vườn hoa, khu vườn bên trong)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 开满 (mở, lái (xe) đầy, tràn đầy)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一朵朵 (Một bông, đóa (hoa bông, đóa (hoa)
- Danh từ: 颜色 (yán sè — màu sắc)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 鲜艳 (xiān yàn — tươi thắm, rực rỡ)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 花 (huā — hoa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “花园里开满了一朵朵颜色鲜艳的花。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy nhiều lần dặn tôi hãy trân trọng những cơ hội học tập.
✓ Đáp án chuẩn 老师再三嘱咐我要珍惜学习机会。
• Câu đề bài: 再三 / 老师 / 我 / 要 / 学习机会 / 嘱咐 / 珍惜
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy nhiều lần dặn tôi hãy trân trọng những cơ hội học tập.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 老师 (lǎo shī — thầy giáo, cô giáo)
- Phó từ làm trạng ngữ: 再三 (zài sān — nhiều lần, dặn đi dặn lại)
- Động từ vị ngữ: 嘱咐 (zhǔ fù — dặn dò, nhắn nhủ)
- Đại từ: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Động từ vị ngữ: 珍惜 (zhēn xī — trân trọng, quý trọng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 学习机会 (học tập, học cơ hội)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “老师再三嘱咐我要珍惜学习机会。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người bắt đầu thảo luận xung quanh vấn đề chất lượng sản phẩm.
✓ Đáp án chuẩn 大家围绕产品质量问题展开了讨论。
• Câu đề bài: 讨论 / 围绕 / 质量 / 展开 / 了 / 大家 / 产品 / 问题
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người bắt đầu thảo luận xung quanh vấn đề chất lượng sản phẩm.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大家 (dà jiā — mọi người, tất cả)
- Động từ vị ngữ: 围绕 (wéi rào — xoay quanh, bám sát)
- Danh từ: 产品 (chǎn pǐn — sản phẩm, hàng hóa)
- Danh từ: 质量 (zhì liàng — chất lượng, khối lượng (vật lý))
- Danh từ: 问题 (wèn tí — câu hỏi, vấn đề)
- Động từ vị ngữ: 展开 (zhǎn kāi — mở ra, triển khai)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 讨论 (tǎo lùn — thảo luận, bàn bạc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大家围绕产品质量问题展开了讨论。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã nộp đơn vào trường để gia hạn visa.
✓ Đáp án chuẩn 他向学校提出了延长签证的申请。
• Câu đề bài: 他 / 申请 / 向 / 签证 / 提出了 / 延长 / 的 / 学校
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã nộp đơn vào trường để gia hạn visa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 向 (xiàng — hướng tới, về phía)
- Danh từ: 学校 (xué xiào — trường học)
- Động từ vị ngữ: 提出了 (đưa ra, đề xuất (ý kiến rồi)
- Động từ vị ngữ: 延长 (yán cháng — kéo dài, gia hạn (thời gian)
- Danh từ: 签证 (qiān zhèng — thị thực, visa)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 申请 (shēn qǐng — xin, nộp đơn xin)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他向学校提出了延长签证的申请。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể mở tài khoản tại ngân hàng, bạn phải xuất trình giấy tờ tùy thân.
✓ Đáp án chuẩn 在银行建立账户必须凭本人证件。
• Câu đề bài: 必须 / 在 / 建立 / 凭 / 银行 / 本人证件 / 账户
• Nghĩa tiếng Việt: Để mở tài khoản tại ngân hàng, bạn phải xuất trình giấy tờ tùy thân.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 银行 (yín háng — ngân hàng)
- Động từ vị ngữ: 建立 (jiàn lì — thiết lập, gây dựng)
- Danh từ: 账户 (zhàng hù — tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số))
- Phó từ làm trạng ngữ: 必须 (bìxū — bắt buộc phải)
- Động từ vị ngữ: 凭 (píng — dựa vào, căn cứ vào)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 本人证件 (giấy tờ, chứng từ bản thân tôi, đích thân tôi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “在银行建立账户必须凭本人证件。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào mừng bạn đến tham gia cuộc thi nhiếp ảnh do nhiều bộ phận phối hợp tổ chức.
✓ Đáp án chuẩn 欢迎参加由各部门联合举办的摄影比赛。
• Câu đề bài: 欢迎 / 由 / 摄影比赛 / 各部门 / 举办 / 的 / 参加 / 联合
• Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng bạn đến tham gia cuộc thi nhiếp ảnh do nhiều bộ phận phối hợp tổ chức.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 欢迎 (huān yíng — chào mừng)
- Động từ vị ngữ: 参加 (cān jiā — tham gia, tham dự)
- Động từ vị ngữ: 由 (yóu — do, bởi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 各部门 (các, mỗi bộ phận, phòng ban)
- Động từ vị ngữ: 联合 (lián hé — liên hiệp, liên kết)
- Danh từ: 举办 (jǔ bàn — tổ chức, đăng cai)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 摄影比赛 (thi đấu, cuộc thi nhiếp ảnh, quay phim)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “欢迎参加由各部门联合举办的摄影比赛。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMáy tính đã làm cho cuộc sống của chúng ta thuận tiện hơn. Thông qua máy tính, chúng ta có thể gửi và nhận nhiều tin nhắn khác nhau, duyệt nhiều trang web khác nhau và thậm chí mua đồ mà không cần mất thời gian đến cửa hàng, hoặc làm việc mà không cần rời khỏi nhà và đến văn phòng. Chúng ta có thể nói chuyện với bạn bè bất cứ lúc nào như thể họ đang ở ngay bên cạnh chúng ta. Bạn nói, chúng ta có thể làm được điều đó mà không cần máy tính không?
✓ Đáp án chuẩn 电脑使我们的生活变得更加方便了。通过电脑,我们可以收发各种信息、浏览各种网页,甚至不用花时间去逛商店就可以买东西,也不用离开家去办公室就可以工作。我们可以随时跟朋友通话,好像他们就在我们身边一样。你说,如果没有电脑,我们能做到吗?
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用),写一篇80字左右的短文。 词语:离开、甚至、电脑、随时、浏览
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Máy tính đã làm cho cuộc sống của chúng ta thuận tiện hơn. Thông qua máy tính, chúng ta có thể gửi và nhận nhiều tin nhắn khác nhau, duyệt nhiều trang web khác nhau và thậm chí mua đồ mà không cần mất thời gian đến cửa hàng, hoặc làm việc mà không cần rời khỏi nhà và đến văn phòng. Chúng ta có thể nói chuyện với bạn bè bất cứ lúc nào như thể họ đang ở ngay bên cạnh chúng ta. Bạn nói, chúng ta có thể làm được điều đó mà không cần máy tính không?
• Phân tích đối chiếu: 【离开、甚至、电脑、随时、浏览】 (离开 (rời đi), 甚至 (thậm chí), 电脑 (máy tính), 随时 (bất cứ lúc nào), 浏览 (Duyệt qua)) — Đoạn văn mẫu BLCUP sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng chuẩn dung lượng 80 chữ Hán: “电脑使我们的生活变得更加方便了。通过电脑,我们可以收发各种信息、浏览各种网页,甚至不用花时间去逛商店就可以买东西,也不用离开家去办公室就可以工作。我们可以随时跟朋友通话,好像他们就在我们身边一样。你说,如果没有电脑,我们能做到吗?”
• Kết luận: Bài viết tham khảo chuẩn BLCUP đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANói đến game trực tuyến, không thể phủ nhận rằng chúng mang đến cho chúng ta một cách thư giãn sau giờ học tập và làm việc, nhưng sẽ rất nguy hiểm khi thanh thiếu niên bị ám ảnh bởi chúng. Tôi nghĩ chơi game cũng giống như dùng ma túy. Nó bắt đầu bằng sự tò mò và càng trở nên nghiện hơn, điều này cuối cùng sẽ dẫn đến hậu quả là bạn bỏ bê việc học. Vì vậy, chúng ta không thể bỏ qua tác hại của game trực tuyến đối với giới trẻ.
✓ Đáp án chuẩn 说起网络游戏,不可否认在学习工作之余它给我们提供了一种放松的方式,但是青少年一旦迷上它就很危险了。我认为玩儿游戏跟吸毒一样,从好奇心开始,接触越多越上瘾,最终会导致荒废学业的恶果。因此我们不能忽视网络游戏对青少年的危害。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。 (Niềm vui tặng hoa chúc mừng — Chàng trai tặng bó hoa tươi thắm chúc mừng cô gái)
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Nói đến game trực tuyến, không thể phủ nhận rằng chúng mang đến cho chúng ta một cách thư giãn sau giờ học tập và làm việc, nhưng sẽ rất nguy hiểm khi thanh thiếu niên bị ám ảnh bởi chúng. Tôi nghĩ chơi game cũng giống như dùng ma túy. Nó bắt đầu bằng sự tò mò và càng trở nên nghiện hơn, điều này cuối cùng sẽ dẫn đến hậu quả là bạn bỏ bê việc học. Vì vậy, chúng ta không thể bỏ qua tác hại của game trực tuyến đối với giới trẻ.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh (Chàng trai tặng bó hoa tươi thắm chúc mừng cô gái). Bài mẫu chuẩn BLCUP: “说起网络游戏,不可否认在学习工作之余它给我们提供了一种放松的方式,但是青少年一旦迷上它就很危险了。我认为玩儿游戏跟吸毒一样,从好奇心开始,接触越多越上瘾,最终会导致荒废学业的恶果。因此我们不能忽视网络游戏对青少年的危害。”
• Kết luận: Bài viết bám sát bức tranh đề thi gốc BLCUP, bố cục chặt chẽ và sử dụng từ vựng HSK 5 tự nhiên.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H5-TGTL-06 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile