Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H5-TGTL-05, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người đàn ông: Hôm nay bạn có muốn ăn tối với tôi không? Người phụ nữ: Cảm ơn vì lời mời, nhưng tối nay tôi có việc khác phải làm. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ trước lời mời của đàn ông như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:愿意今天与我共进晚餐吗? 女:谢谢你的邀请,不过今晚我有其他事情。 问:对于男的的邀请,女的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay bạn có muốn ăn tối với tôi không? Người phụ nữ: Cảm ơn vì lời mời, nhưng tối nay tôi có việc khác phải làm. Câu hỏi: Thái độ của người phụ nữ trước lời mời của đàn ông như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 婉言谢绝 (Từ chối lịch sự, khước từ nhã nhặn)
- B. 欣然接受 (Hân (Hân hoan, vui tươi tiếp nhận, chấp nhận)
- C. 犹豫不决 (Do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết)
- D. 断然拒绝 (Đứt, gãy từ chối, cự tuyệt)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (婉言谢绝 — từ chối một cách lịch sự) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn yêu Dandan của công ty chúng tôi? Người đàn ông: Đừng nghe gió, trời đang mưa. Vấn đề lớn là gì? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你跟咱公司的丹丹在谈恋爱? 男:别听风就是雨,哪有的事儿? 问:男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn yêu Dandan của công ty chúng tôi? Người đàn ông: Đừng nghe gió, trời đang mưa. Vấn đề lớn là gì? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 承认 (chéng rèn: thừa nhận, công nhận)
- B. 犹豫 (yóu yù: do dự, ngập ngừng)
- C. 否认 (fǒu rèn: phủ nhận, chối bỏ)
- D. 默认 (Nhận ra, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (否认 — Từ chối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Lý Cương, có chuyện gì vậy? Vừa rồi không ổn sao? Người phụ nữ: Tôi chỉ nói đùa với anh ấy thôi, không ngờ anh ấy lại thực sự lo lắng. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Li Gang?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:李钢这是怎么了?刚才不是还好好儿的吗? 女:我就是跟他开了个玩笑,没想到他真急眼了。 问:李钢怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lý Cương, có chuyện gì vậy? Vừa rồi không ổn sao? Người phụ nữ: Tôi chỉ nói đùa với anh ấy thôi, không ngờ anh ấy lại thực sự lo lắng. Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Li Gang?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 出事故 (xảy ra sự cố, gặp tai nạn chuyện chẳng lành cố sự, nguyên cớ)
- D. 开玩笑 (kāi wán xiào: nói đùa, đùa giỡn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (生气了 — tức giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Thầy Zhang, sao hôm nay thầy lại đi xe đạp thế? Đủ thân thiện với môi trường! Người đàn ông: Thanh quản, cuốn sách bị giữ lại. Bây giờ tôi đang tức giận và bạn đang đưa ra những nhận xét mỉa mai! Câu hỏi: Lão Trương có thể là ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:老张师傅,今天怎么骑车了?够环保的! 男:喉,本子给扣了。我这正上火呢,你还说风凉话! 问:老张可能是什么人?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thầy Zhang, sao hôm nay thầy lại đi xe đạp thế? Đủ thân thiện với môi trường! Người đàn ông: Thanh quản, cuốn sách bị giữ lại. Bây giờ tôi đang tức giận và bạn đang đưa ra những nhận xét mỉa mai! Câu hỏi: Lão Trương có thể là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环保人士 (nhân sĩ, nhân vật bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường)
- B. 违章司机 (Không vâng lời, vi phạm chương (sách người lái xe)
- C. 驾校老师 (Lái điều khiển thầy giáo, cô giáo)
- D. 消防队员 (đội viên, thành viên trong đội phòng cháy chữa cháy (PCCC), cứu nạn cứu hộ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (违章司机 — lái xe trái phép) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Hãy đặt trái tim vào bụng, tôi là ai? Người phụ nữ: Lần nào tôi cũng muốn nhét trái tim mình vào bụng, nhưng tôi luôn mang theo trái tim này. Câu hỏi: Thái độ của phụ nữ đối với đàn ông như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您就把心放到肚子里吧,我是谁呀! 女:每次我都想把心放到肚子里,可每次都是提着这个心。 问:女的对男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy đặt trái tim vào bụng, tôi là ai? Người phụ nữ: Lần nào tôi cũng muốn nhét trái tim mình vào bụng, nhưng tôi luôn mang theo trái tim này. Câu hỏi: Thái độ của phụ nữ đối với đàn ông như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信任 (xìn rèn: tin tưởng, tín nhiệm)
- B. 欣赏 (xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- C. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
- D. 埋怨 (mán yuàn: oán trách, phàn nàn oán thán)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (怀疑 — nghi ngờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Dì Vương hàng xóm của tôi muốn tôi giúp bà trong vụ kiện bất động sản đó. Người phụ nữ: Còn anh, hãy giúp đỡ nếu có thể; nếu bạn không thể giúp đỡ, hãy nói rõ điều đó với người khác. Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm điều gì đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:邻居王阿姨想让我帮她打那场房产官司。 女:你呢,能帮就帮,不能帮就跟人家说清楚。 问:女的让男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dì Vương hàng xóm của tôi muốn tôi giúp bà trong vụ kiện bất động sản đó. Người phụ nữ: Còn anh, hãy giúp đỡ nếu có thể; nếu bạn không thể giúp đỡ, hãy nói rõ điều đó với người khác. Câu hỏi: Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông làm điều gì đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 量力而行 (Số lượng, chất lượng sức, sức lực mà, nhưng đi, làm)
- B. 全力相助 (Dốc toàn lực, hết sức mình)
- C. 别管闲事 (Đừng ống nhàn rỗi, rảnh rỗi việc, sự việc)
- D. 最好回避 (tốt nhất, hay nhất né tránh, thoái thác)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (量力而行 — hành động trong khả năng của mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tại sao chỉ ăn thịt? Tôi cũng cần ăn chút gì đó! Người đàn ông: Đồ ăn không ngon, có mùi lạ! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么光吃肉?也得吃点儿菜呀! 男:菜不好吃,有股怪味! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao chỉ ăn thịt? Tôi cũng cần ăn chút gì đó! Người đàn ông: Đồ ăn không ngon, có mùi lạ! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的很挑食 (Rất nam, nam giới chọn lựa, kén chọn Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
- B. 菜不合口味 (Món ăn, thức ăn không hợp, kết hợp khẩu vị, vị giác)
- C. 菜已变味了 (Món ăn, thức ăn đã, đã từng (viết tắt của 已经) thay đổi, biến đổi rồi)
- D. 男的生病了 (Bị bệnh nam, nam giới rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (男的很挑食 — Đàn ông kén ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Mẹ ơi, ngày mai con có một bài kiểm tra hàng tháng nữa. Bố tôi nói rằng nếu bạn không làm bài thi tốt thì tôi sẽ trông đẹp hơn! Con gái: Con trai hãy nghe lời bố Xi Xi nhé. Nếu mẹ ở đây, ông ấy dám chạm vào ngón tay của bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我明天又要月考了。我爸说,考不好有我好看的! 女:儿子,甬听你爸瞎曦。有妈在,他敢动你一根指头试试! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, ngày mai con có một bài kiểm tra hàng tháng nữa. Bố tôi nói rằng nếu bạn không làm bài thi tốt thì tôi sẽ trông đẹp hơn! Con gái: Con trai hãy nghe lời bố Xi Xi nhé. Nếu mẹ ở đây, ông ấy dám chạm vào ngón tay của bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈催促儿子学习 (Mẹ thúc giục, giục giã con trai học tập, học)
- B. 妈妈询问考试情况 (Mẹ hỏi thăm, dò hỏi kỳ thi tình hình, hoàn cảnh)
- C. 父母非常溺爱儿子 (Cha mẹ, phụ mẫu vô cùng, rất yêu, yêu thích con trai)
- D. 爸爸曾经威胁儿子 (Bố đã từng, từng đe dọa, uy hiếp con trai)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (爸爸曾经威胁儿子 — Bố từng đe dọa con trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Sao em lại ra đi nhẹ nhàng thế? Người phụ nữ: Bạn có thể chịu đựng được khi mọi người nhìn bạn với đôi mắt trống rỗng suốt cả ngày không? Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết tại sao người phụ nữ lại chuyển đi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么好好儿地就搬出来了呢? 女:人家整天用白眼看你,你受得了呀? 问:从对话中可以知道,女的为什么搬出来?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sao em lại ra đi nhẹ nhàng thế? Người phụ nữ: Bạn có thể chịu đựng được khi mọi người nhìn bạn với đôi mắt trống rỗng suốt cả ngày không? Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết tại sao người phụ nữ lại chuyển đi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想被人轻视 (Không muốn bị người coi nhẹ, xem thường)
- B. 不愿受人管教 (Không nguyện, bằng lòng nhận, chịu đựng người dạy dỗ bảo ban, quản giáo kỷ luật uốn nắn)
- C. 不想被人注视 (Không muốn bị người chú ý nhìn, dõi mắt theo dõi chăm chú)
- D. 不愿与人同住 (Không nguyện, bằng lòng và, cùng với người cùng, giống nhau ở, sống)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不想被人轻视 — Không muốn bị coi thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Sao bạn không hỏi lại những người đồng đội cũ của mình vì con cái của bạn? Người đàn ông: Lần trước cậu thi đấu tệ mà vẫn để tôi đi à? Ai mặt dày thế? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:要不,为了孩子再去求求老战友? 男:上次碰了一鼻子灰,还让我去?谁脸皮那么厚呀? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao bạn không hỏi lại những người đồng đội cũ của mình vì con cái của bạn? Người đàn ông: Lần trước cậu thi đấu tệ mà vẫn để tôi đi à? Ai mặt dày thế? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天天忙得没空儿洗脸 (Trời, bầu trời trời, bầu trời bận rộn chưa thời gian rảnh, lúc rảnh rỗi rửa mặt)
- B. 快去洗掉脸上的灰尘 (Nhanh, mau đi rửa, giặt rơi, rụng khuôn mặt, bộ mặt bụi bẩn, tro bụi trên)
- C. 不愿再做丢脸的事 (Không nguyện, bằng lòng lại, nữa làm, chế tạo việc, sự việc mất mặt, bẽ mặt xấu hổ)
- D. 洗完脸就去找战友 (Rửa, giặt xong, hoàn thành khuôn mặt, bộ mặt thì, liền đi tìm kiếm đồng đội, bạn chiến đấu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不愿再做丢脸的事 — Tôi không muốn làm những điều đáng xấu hổ nữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Lần này tăng lương vẫn không có tôi! Người phụ nữ: Tại sao! Tôi nghĩ giám đốc nhà máy của bạn chỉ đang tìm người để lựa chọn, tìm những quả hồng yếu ớt mà thôi! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次涨工资还是没有我! 女:凭什么呀!我看你们厂长就是看人下菜碟,专找软柿子捏! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lần này tăng lương vẫn không có tôi! Người phụ nữ: Tại sao! Tôi nghĩ giám đốc nhà máy của bạn chỉ đang tìm người để lựa chọn, tìm những quả hồng yếu ớt mà thôi! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的跟男的过不去 (Với nữ, phụ nữ làm khó, gây khó dễ nam, nam giới)
- B. 女的跟男的吵架了 (Với nữ, phụ nữ cãi nhau, cãi cọ nam, nam giới rồi)
- C. 男的软弱才受欺负 (Mềm, mềm mại nam, nam giới yếu, suy yếu mới, vừa mới nhận, chịu đựng bắt nạt, ức hiếp)
- D. 男的最近涨工资了 (Gần đây, dạo này nam, nam giới tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (男的软弱才受欺负 — Đàn ông bị bắt nạt chỉ vì họ yếu đuối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bạn nghĩ gì về những quả anh đào này? Nhập khẩu, 100 nhân dân tệ mỗi pound. Người phụ nữ: Anh luôn tiêu tiền một cách xa hoa. Câu hỏi: Đặc điểm của đàn ông là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看这樱桃怎么样?进口的,100块一斤。 女:你呀,花钱总是大手大脚的。 问:男的有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nghĩ gì về những quả anh đào này? Nhập khẩu, 100 nhân dân tệ mỗi pound. Người phụ nữ: Anh luôn tiêu tiền một cách xa hoa. Câu hỏi: Đặc điểm của đàn ông là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼光独特,会讲价 (Ánh mắt độc đáo, đặc sắc biết giảng, nói giá, giá cả)
- B. 认为贵的就一定好 (Cho rằng, nhận định rằng thì, liền đắt, mắc nhất định, chắc chắn tốt, đẹp)
- C. 缺乏经验,常受骗 (Thiếu thốn, thiếu hụt kinh nghiệm thường, thường xuyên nhận, chịu đựng lừa dối, lừa gạt)
- D. 认为贵的不一定好 (Cho rằng, nhận định rằng chưa chắc, không nhất thiết đắt, mắc tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (认为贵的就一定好 — Tôi nghĩ cái đắt tiền thì phải tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Mẹ ơi, con không thể chịu đựng được nữa. Tôi muốn về nhà! Người phụ nữ: Cổ họng, sao có thể không cúi đầu dưới mái hiên của người khác? Không phải mẹ không cho bạn về mà là mẹ nghĩ bạn đi đi lại lại suốt bốn tiếng là vất vả quá! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我受不了了,我想回家来住! 女:喉,在人屋檐下,怎能不低头呀!妈不是不让你回来,而是来回四个小时,觉得 你太辛苦了! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, con không thể chịu đựng được nữa. Tôi muốn về nhà! Người phụ nữ: Cổ họng, sao có thể không cúi đầu dưới mái hiên của người khác? Không phải mẹ không cho bạn về mà là mẹ nghĩ bạn đi đi lại lại suốt bốn tiếng là vất vả quá! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要委屈自己 (Đừng ấm ức, tủi thân tự mình, bản thân)
- B. 进门应该低头 (Nhập, vào cửa nên cúi đầu, gục đầu)
- C. 应该学会忍耐 (Nên học được, nắm vững nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng)
- D. 想辞职就辞吧 (Muốn từ chức, xin nghỉ việc thì, liền từ chức từ biệt nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (应该学会忍耐 — nên học cách kiên nhẫn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Hiện tại các cửa hàng đang có chương trình giảm giá. Cuối tuần cùng đi mua sắm nhé! Người đàn ông: Tôi nghĩ giá được nâng lên trước rồi mới giảm. Lông cừu không phải đến từ cừu sao? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在商店都在打折,我们周末去购物吧! 男:我看是先提价,后打折,羊毛还不是出在羊身上? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiện tại các cửa hàng đang có chương trình giảm giá. Cuối tuần cùng đi mua sắm nhé! Người đàn ông: Tôi nghĩ giá được nâng lên trước rồi mới giảm. Lông cừu không phải đến từ cừu sao? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商家真正让利于消费者 (Thương mại, buôn bán nhà, gia đình chân chính, thực sự để có lợi, lợi ích ở, tại người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ)
- B. 商家打折只是促销手段 (Thương mại, buôn bán nhà, gia đình giảm giá, chiết khấu chỉ là, chẳng qua là khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng thủ đoạn, phương tiện)
- C. 羊毛制品不是真的羊毛 (Con cừu, con dê (dương) lông, tóc phẩm chất, phẩm cách không là, phải thật sự, chân thật con cừu, con dê (dương) lông, tóc)
- D. 购买羊毛制品非常实惠 (Mua con cừu, con dê (dương) lông, tóc phẩm chất, phẩm cách vô cùng, rất thực tế, có lợi thực sự)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (商家打折只是促销手段 — Giảm giá của người bán chỉ là một công cụ quảng cáo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Hãy nhìn đôi giày này. Chúng bị hỏng sau khi không được đeo trong một tuần. Người đàn ông: Ai cho phép bạn lợi dụng nó? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:瞧这鞋,没穿一个星期就坏了。 男:谁让你图便宜了! 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn đôi giày này. Chúng bị hỏng sau khi không được đeo trong một tuần. Người đàn ông: Ai cho phép bạn lợi dụng nó? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在哪儿买的便宜鞋子 (Ở đâu, ở đâu mua giá rẻ giày, đôi giày)
- B. 鞋便宜,质量未必差 (Giày, đôi giày giá rẻ chất lượng, khối lượng (vật lý) chưa hẳn, không nhất thiết kém, thiếu)
- C. 进货不同,价格不同 (Nhập, vào hàng hóa, món hàng khác nhau, không giống giá cả, mức giá khác nhau, không giống)
- D. 价格低,质量好不了 (Giá cả, mức giá thấp, cúi đầu chất lượng, khối lượng (vật lý) tốt, đẹp không rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (价格低,质量好不了 — Giá thấp, chất lượng không thể tốt hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Đừng nói với tôi, chữ tiếng Trung của đứa trẻ này đều được viết như vậy! Người đàn ông: Ai nói là không! Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đứa trẻ qua cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还别说,这孩子汉字写得还满是那么回事呢! 男:谁说不是呢! 问:从对话中我们可以知道孩子什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đừng nói với tôi, chữ tiếng Trung của đứa trẻ này đều được viết như vậy! Người đàn ông: Ai nói là không! Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về đứa trẻ qua cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚学会写汉字 (Vừa mới, vừa vặn học được, nắm vững viết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
- B. 汉字写得不错 (Chữ Hán, chữ Trung Quốc viết khá tốt, đúng đắn)
- C. 谁都不喜欢他 (Ai đều không thích anh ấy)
- D. 汉字写得不好 (Chữ Hán, chữ Trung Quốc viết không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (汉字写得不错 — Viết chữ Hán tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chuyện quan trọng như vậy có thể giao cho Văn Bác được không? Người đàn ông: Đừng lo lắng. Tôi đã theo dõi đứa trẻ này lớn lên từ khi nó còn nhỏ. Anh ấy đáng tin cậy. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Wenbo?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这么重要的事情交给文博行吗? 男:放心吧,这孩子我打小看着他长大,靠得住。 问:男的认为文博怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chuyện quan trọng như vậy có thể giao cho Văn Bác được không? Người đàn ông: Đừng lo lắng. Tôi đã theo dõi đứa trẻ này lớn lên từ khi nó còn nhỏ. Anh ấy đáng tin cậy. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Wenbo?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 社交很广 (Xã hội giao nộp, kết bạn rất rộng lớn, bao la)
- B. 可以信任 (có thể tin tưởng, tín nhiệm)
- C. 关系很多 (Mối quan hệ rất nhiều)
- D. 能力很强 (Năng lực, khả năng rất mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (可以信任 — có thể được tin cậy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn, bạn, bạn thật kiêu ngạo và trừng mắt, bạn không thể nói đúng! Người đàn ông: Hãy nhìn xem anh ấy trông như thế nào! Tất cả là do bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你你,吹胡子瞪眼的,有话不能好好儿说呀! 男:你瞧他像什么样子!都是你给惯得! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn, bạn, bạn thật kiêu ngạo và trừng mắt, bạn không thể nói đúng! Người đàn ông: Hãy nhìn xem anh ấy trông như thế nào! Tất cả là do bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的讨厌男的的习惯 (Ghét nữ, phụ nữ của (trợ từ định ngữ) nam, nam giới quen với)
- B. 男的对孩子发脾气了 (Đối với nam, nam giới đứa trẻ nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh rồi)
- C. 男的非常溺爱孩子 (Vô cùng, rất nam, nam giới yêu, yêu thích đứa trẻ)
- D. 男的和女的吵架了 (Và nam, nam giới cãi nhau, cãi cọ nữ, phụ nữ rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的对孩子发脾气了 — Người đàn ông mất bình tĩnh với đứa trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Con gái: Bố, Ung Chính muốn ly hôn với con, bố phải thay con quyết định! Người đàn ông: Bạn đổ lỗi cho ai? Mọi thứ phải được thực hiện theo một cách nhất định và đã đến lúc bạn phải tự kiểm điểm lại bản thân. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,永正要跟我离婚,您得替我做主! 男:你怪谁?凡事都得有个度,你也该检讨一下自己了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái: Bố, Ung Chính muốn ly hôn với con, bố phải thay con quyết định! Người đàn ông: Bạn đổ lỗi cho ai? Mọi thứ phải được thực hiện theo một cách nhất định và đã đến lúc bạn phải tự kiểm điểm lại bản thân. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人做事不能太过分 (Người làm, chế tạo việc, sự việc không có thể quá quá đáng, quá mức)
- B. 冷静才能解决问题 (Bình tĩnh tài năng, năng lực giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- C. 有问题应沟通解决 (Có câu hỏi, vấn đề nên, cần phải (yīng) giao tiếp, trao đổi giải quyết, xử lý)
- D. 人遇事应保持风度 (Người gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc nên, cần phải (yīng) duy trì, giữ vững phong độ, phong thái)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (人做事不能太过分 — Mọi người không thể làm nhiều việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Lão Triệu cũng vậy. Anh ta quy định không được phép truy cập Internet ở nơi làm việc nhưng anh ta lại đứng đầu trong việc vi phạm! Người đàn ông: Lào, cậu nghiêm túc thế à? Chỉ cần nhắm một mắt lại. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这老赵也是,自己规定不许在单位上网,他自己却带头违反! 男:喉,那么较真千吗?一眼闭一眼得了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Triệu cũng vậy. Anh ta quy định không được phép truy cập Internet ở nơi làm việc nhưng anh ta lại đứng đầu trong việc vi phạm! Người đàn ông: Lào, cậu nghiêm túc thế à? Chỉ cần nhắm một mắt lại. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该取消不合理规定 (Nên hủy bỏ, bãi bỏ không hợp lý, chính đáng quy định)
- B. 不必事事都那么认真 (Không cần, không nhất thiết việc, sự việc việc, sự việc đều như vậy, thế thì nghiêm túc)
- C. 任何人都该遵守规定 (Bất kỳ, bất cứ người đều nên, cần phải tuân thủ, chấp hành quy định)
- D. 我们应该向上级反映 (Chúng tôi, chúng ta nên hướng lên trên, vươn lên cấp, bậc phản ánh, phản chiếu)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不必事事都那么认真 — Bạn không cần phải nghiêm túc hóa mọi việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Ngày mai tôi muốn mua vé khứ hồi đến Nam Kinh trên toa xe không hút thuốc. Người phụ nữ: Được rồi. Bạn có bao nhiêu người? Ngày mai có tàu tốc hành và tàu chậm. Bạn muốn cái nào? Người đàn ông: Có hai chúng tôi. Tôi muốn một chuyến tàu tốc hành và cả hai chúng tôi đều muốn những bến tàu thấp hơn. Người phụ nữ: Được rồi, tổng cộng là 480 nhân dân tệ. Câu hỏi: Người đàn ông đã mua bao nhiêu vé?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我想买明天到南京的往返车票,非吸烟车厢。 女:好的。您几个人?明天有快车也有慢车,您要哪种? 男:两个人,我要快车,两个都要下铺。 女:好的,一共480元。 问:男的买了几张车票?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai tôi muốn mua vé khứ hồi đến Nam Kinh trên toa xe không hút thuốc. Người phụ nữ: Được rồi. Bạn có bao nhiêu người? Ngày mai có tàu tốc hành và tàu chậm. Bạn muốn cái nào? Người đàn ông: Có hai chúng tôi. Tôi muốn một chuyến tàu tốc hành và cả hai chúng tôi đều muốn những bến tàu thấp hơn. Người phụ nữ: Được rồi, tổng cộng là 480 nhân dân tệ. Câu hỏi: Người đàn ông đã mua bao nhiêu vé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一张 (một tờ, tấm)
- B. 两张 (hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm)
- C. 三张 (ba tờ, tấm)
- D. 四张 (bốn tờ, tấm)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (四张 — bốn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Bạn có đồ vật gì cần khai báo không? Người đàn ông: Tôi mang theo ít thuốc lá mà tôi hút, có cần khai báo không? Nữ: Không cần kê khai nhưng phải nộp thuế theo quy định. Người đàn ông: Được rồi. Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有物品要申报吗? 男:我带了一些自己抽的香烟,需要申报吗? 女:不用申报,但得按规定缴税。 男:好的。 问:对话发生在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có đồ vật gì cần khai báo không? Người đàn ông: Tôi mang theo ít thuốc lá mà tôi hút, có cần khai báo không? Nữ: Không cần kê khai nhưng phải nộp thuế theo quy định. Người đàn ông: Được rồi. Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海关 (hǎi guān: hải quan)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- D. 烟摊 (Khói)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (海关 — hải quan) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Chúng ta hãy chơi một trò chơi nhỏ nhé. Hãy để tôi mô tả ngoại hình và bạn đoán cô ấy là ai. Người đàn ông: À, nhàn rỗi cũng là nhàn rỗi. Nữ: Cô ấy rất cao, có mái tóc dài màu vàng, mắt xanh, làn da rất trắng và mịn màng. Người đàn ông: Nghe có vẻ quyến rũ nhưng tôi chắc chắn cô ấy không phải là người mà chúng ta biết. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:让我们来玩儿个小游戏吧。我来描述外貌,你猜猜她是谁。 男:好吧,闲着也是闲着。 女:她很高,一头金色的长发,蓝色的眼睛,皮肤很白、很光滑。 男:听起来很迷人,但我确定她并不是我们认识的人。 问:他们在千什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta hãy chơi một trò chơi nhỏ nhé. Hãy để tôi mô tả ngoại hình và bạn đoán cô ấy là ai. Người đàn ông: À, nhàn rỗi cũng là nhàn rỗi. Nữ: Cô ấy rất cao, có mái tóc dài màu vàng, mắt xanh, làn da rất trắng và mịn màng. Người đàn ông: Nghe có vẻ quyến rũ nhưng tôi chắc chắn cô ấy không phải là người mà chúng ta biết. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍朋友 (bạn bè giới thiệu)
- B. 随便闲聊 (Tùy tiện, tự nhiên nhàn rỗi, rảnh rỗi trò chuyện, tán gẫu)
- C. 竞猜谜语 (Đoán câu đố, giải đố)
- D. 寻找某人 (Tìm kiếm, kiếm tìm nào đó, người nào đó người)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (随便闲聊 — trò chuyện bình thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Thứ Năm tuần sau cậu có rảnh không? Chúng ta hãy cùng nhau dùng bữa nhé. Người phụ nữ: Được rồi, tôi rất vui lòng. Nhưng có một bài giảng vào thứ năm và tôi phải đi. Có thể thực hiện vào lúc khác được không? Người đàn ông: Tôi đã hẹn bạn tôi đi xem hòa nhạc vào thứ sáu tới, và tôi sẽ đi xem triển lãm vào thứ năm tuần này. Bạn nghĩ gì về thứ Tư này? Người phụ nữ: Vậy thì hãy làm vào thứ Tư nhé. Câu hỏi: Khi nào phụ nữ đi nghe giảng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你下周四有空儿吗?我们一起吃个饭吧。 女:好呀,我很乐意。但是周四有个讲座,我不能不去。别的时间可以吗? 男:下周五我跟朋友约好了去看演唱会,本周四要去参加一个展览会。你觉得本周三 怎么样? 女:那就定这个周三吧。 问:女的什么时候去听讲座?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thứ Năm tuần sau cậu có rảnh không? Chúng ta hãy cùng nhau dùng bữa nhé. Người phụ nữ: Được rồi, tôi rất vui lòng. Nhưng có một bài giảng vào thứ năm và tôi phải đi. Có thể thực hiện vào lúc khác được không? Người đàn ông: Tôi đã hẹn bạn tôi đi xem hòa nhạc vào thứ sáu tới, và tôi sẽ đi xem triển lãm vào thứ năm tuần này. Bạn nghĩ gì về thứ Tư này? Người phụ nữ: Vậy thì hãy làm vào thứ Tư nhé. Câu hỏi: Khi nào phụ nữ đi nghe giảng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下周四 (tuần tới, tuần sau bốn)
- B. 本周三 (Cuốn, quyển (sách) tuần, tuần lễ ba)
- C. 下周五 (tuần tới, tuần sau số năm (5))
- D. 本周四 (Cuốn, quyển (sách) tuần, tuần lễ bốn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (下周四 — thứ Năm tuần sau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tại sao bạn lại từ chức lần nữa? Chuyện này sẽ đi đến đâu? Nữ: Ở công ty có vốn nước ngoài, lương cao hơn công ty này 1.000 nhân dân tệ. Nam: Còn trẻ mà nhảy lung tung thì sẽ không đạt được gì cả. Sẽ không có tác dụng nếu bạn không có chuyên môn chuyên môn! Tôi đã là một thợ cơ khí cả đời và tôi không nghĩ có gì sai với điều đó. Chỉ mới một năm mà bạn đã thay đổi nhiều công ty. Người phụ nữ: Bạn đang ở thời đại nào? Tôi muốn nhảy thêm vài nghề khi còn trẻ để tích lũy kinh nghiệm! Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么又辞职了?这又要去哪儿呀? 女:一家外资公司,工资比这家高1000元。 男:年纪轻轻的,跳来跳去,没长性,结果会一事无成。没一样专业特长不行呀!我 当了一辈子修理工,也没觉得有什么不好。你这才一年时间,都换几家公司了。 女:你们那是什么年代?我要趁年轻多跳几家,积累积累经验! 问:下列哪一项符合女的的情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại từ chức lần nữa? Chuyện này sẽ đi đến đâu? Nữ: Ở công ty có vốn nước ngoài, lương cao hơn công ty này 1.000 nhân dân tệ. Nam: Còn trẻ mà nhảy lung tung thì sẽ không đạt được gì cả. Sẽ không có tác dụng nếu bạn không có chuyên môn chuyên môn! Tôi đã là một thợ cơ khí cả đời và tôi không nghĩ có gì sai với điều đó. Chỉ mới một năm mà bạn đã thay đổi nhiều công ty. Người phụ nữ: Bạn đang ở thời đại nào? Tôi muốn nhảy thêm vài nghề khi còn trẻ để tích lũy kinh nghiệm! Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢跳舞 (thích khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 常换工作 (Thường, thường xuyên đổi, thay đổi làm việc, công việc)
- C. 被辞退了 (Bị sa thải, cho thôi việc rồi)
- D. 涨工资了 (Tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (常换工作 — Thay đổi công việc thường xuyên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Tên ngu ngốc này đang làm tôi phát điên! Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bạn nên kiên nhẫn với nhân viên mới vì họ chưa quen với mọi thứ. Nam: Nếu bạn chưa quen thì có thể làm theo hướng dẫn của tôi nhé! Anh ấy còn tự mình đưa ra quyết định và để lại một mớ hỗn độn cho tôi dọn dẹp! Người phụ nữ: Tôi nghĩ bạn nên thử nói chuyện với anh ấy, không phải với tư cách là ông chủ mà với tư cách là một người bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个没脑子的家伙,简直要把我逼疯了! 女:又怎么了?对新员工你应该耐心点儿,毕竟他们什么都不熟悉。 男:不熟悉可以照着我的话做呀!还擅自作决定,留下烂摊子让我去收拾! 女:我觉得你应该试着跟他谈谈,不是以上司的身份,而是像朋友般地交流。 问:男的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tên ngu ngốc này đang làm tôi phát điên! Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bạn nên kiên nhẫn với nhân viên mới vì họ chưa quen với mọi thứ. Nam: Nếu bạn chưa quen thì có thể làm theo hướng dẫn của tôi nhé! Anh ấy còn tự mình đưa ra quyết định và để lại một mớ hỗn độn cho tôi dọn dẹp! Người phụ nữ: Tôi nghĩ bạn nên thử nói chuyện với anh ấy, không phải với tư cách là ông chủ mà với tư cách là một người bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解释过失 (lỗi vô ý, sơ suất giải thích, phân trần)
- B. 发泄不满 (trút giận, giải tỏa xả bức xúc bất mãn, không hài lòng)
- C. 教训下属 (cấp dưới, nhân viên thuộc cấp bài học kinh nghiệm)
- D. 训斥孩子 (Đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (发泄不满 — trút sự bất mãn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Xin chào! Chúng tôi đang tiến hành một cuộc điều tra dân số người nước ngoài sống ở Bắc Kinh. Đây là giấy phép làm việc của tôi. Người đàn ông: Được rồi. Tôi có thể làm gì? Nữ: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và giấy phép cư trú. Cho mình hỏi bạn làm nghề gì vậy? Nam: Tôi đã học tiến sĩ tại Khoa tiếng Trung của Đại học Bắc Kinh được hai năm. Nữ: OK, không vấn đề gì. Cảm ơn sự hợp tác của bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好!我们是对住在北京的外籍人士进行人口普查的,这是我的工作证。 男:好的。我能做些什么呢? 女:请出示您的护照和居留许可证。请问,您从事什么工作? 男:我在北京大学中文系读博士,已经两年了。 女:好的,没什么问题了,谢谢您的配合。 问:男的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào! Chúng tôi đang tiến hành một cuộc điều tra dân số người nước ngoài sống ở Bắc Kinh. Đây là giấy phép làm việc của tôi. Người đàn ông: Được rồi. Tôi có thể làm gì? Nữ: Vui lòng xuất trình hộ chiếu và giấy phép cư trú. Cho mình hỏi bạn làm nghề gì vậy? Nam: Tôi đã học tiến sĩ tại Khoa tiếng Trung của Đại học Bắc Kinh được hai năm. Nữ: OK, không vấn đề gì. Cảm ơn sự hợp tác của bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 接受公司面试 (Tiếp nhận, chấp nhận công ty phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- B. 接受老师询问 (Tiếp nhận, chấp nhận thầy giáo, cô giáo hỏi thăm, dò hỏi)
- C. 配合人口调查 (Phối hợp, kết hợp ăn ý dân số, nhân khẩu điều tra)
- D. 接受警察询问 (Tiếp nhận, chấp nhận cảnh sát, công an hỏi thăm, dò hỏi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (配合人口调查 — Hợp tác với điều tra dân số) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Yêu cầu của vị trí này là gì? Nữ: Sử dụng thành thạo máy tính và có nền tảng tốt về vẽ. Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết điều gì đó về công việc của bạn không? Nữ: Tất nhiên, tôi chịu trách nhiệm chính về thiết kế và phát triển sản phẩm, cũng như kiểm tra chất lượng sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hay không. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问这个职位需要什么条件? 女:能熟练操作计算机,并有良好的绘画基础。 男:您能告诉我一些工作方面的事情吗? 女:当然,主要负责产品的设计研发,以及检验产品质量是否符合标准。 问:男的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Yêu cầu của vị trí này là gì? Nữ: Sử dụng thành thạo máy tính và có nền tảng tốt về vẽ. Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết điều gì đó về công việc của bạn không? Nữ: Tất nhiên, tôi chịu trách nhiệm chính về thiết kế và phát triển sản phẩm, cũng như kiểm tra chất lượng sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hay không. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 检验产品质量 (Kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định sản phẩm, hàng hóa chất lượng, khối lượng (vật lý))
- B. 询问应聘资格 (Hỏi thăm, dò hỏi ứng tuyển, xin việc tư cách, điều kiện)
- C. 了解产品特性 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin sản phẩm, hàng hóa đặc tính, tính chất đặc thù)
- D. 咨询职位空缺 (Tư vấn, tham vấn vị trí công việc, chức vụ nghề nghiệp trống rỗng, bầu trời thiếu, khuyết)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (询问应聘资格 — Hỏi về trình độ ứng tuyển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Xe của tôi bị hỏng, và nó kêu không ổn. Người đàn ông: Bạn có thể mô tả nó được không? Người phụ nữ: Chiếc xe phát ra tiếng động lạ và lốp xe bị xẹp. Người đàn ông: Được rồi. Bạn ở đâu? Chúng tôi sẽ gửi xe kéo ngay. Người phụ nữ: Tôi đang ở Lối ra số 5 của Đường cao tốc Bắc Kinh-Tây Tạng. Người đàn ông: Được rồi, xin vui lòng đợi một lát. Xe kéo sẽ đến đây sớm thôi. Câu hỏi: Người phụ nữ đang gọi là ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问有什么可以帮您的? 女:我的车抛锚了,听起来也不大对劲。 男:您能描述一下吗? 女:车子发出奇怪的声音,轮胎也没气了。 男:好的。请问您在哪里?我们马上派拖车过去。 女:我在京藏高速的5号出口。 男:好的,请稍候,拖车马上就到。 问:女的在给谁打电话?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn? Người phụ nữ: Xe của tôi bị hỏng, và nó kêu không ổn. Người đàn ông: Bạn có thể mô tả nó được không? Người phụ nữ: Chiếc xe phát ra tiếng động lạ và lốp xe bị xẹp. Người đàn ông: Được rồi. Bạn ở đâu? Chúng tôi sẽ gửi xe kéo ngay. Người phụ nữ: Tôi đang ở Lối ra số 5 của Đường cao tốc Bắc Kinh-Tây Tạng. Người đàn ông: Được rồi, xin vui lòng đợi một lát. Xe kéo sẽ đến đây sớm thôi. Câu hỏi: Người phụ nữ đang gọi là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 维修人员 (nhân viên, cán bộ bảo trì, sửa chữa bảo dưỡng trang thiết bị)
- B. 生产厂家 (nhà máy, xưởng sản xuất sản xuất, chế tạo)
- C. 销售人员 (nhân viên, cán bộ tiêu thụ, bán hàng)
- D. 公司同事 (đồng nghiệp công ty)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (维修人员 — Nhân viên bảo trì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trang web của bạn đã thực hiện một cuộc khảo sát khác về động lực làm việc của nam giới và phụ nữ đi làm ở Trung Quốc. Kết quả năm nay có khác biệt đáng kể so với những năm trước không? Người đàn ông: Vâng. Động lực được công nhận nhiều nhất ở phụ nữ đi làm là sự độc lập về tài chính, cao hơn đáng kể so với năm ngoái. Động lực được công nhận thứ hai là niềm vui làm việc và cảm giác thành tựu. Năm ngoái, hơn 30% phụ nữ có nghề nghiệp được khảo sát lấy gia đình làm trung tâm, cao hơn khoảng 10 điểm phần trăm so với kết quả khảo sát năm nay. Điều này cho thấy ngày càng nhiều phụ nữ có nghề nghiệp quan tâm đến việc cân bằng giữa gia đình và sự nghiệp. Phụ nữ: Vậy còn đàn ông ở nơi làm việc thì sao? Nam giới: Gần 80% nam giới đi làm đều chọn con cái khi chọn động lực làm việc chính. Gần 20% lựa chọn phương án “khác” bao gồm cha mẹ và các thành viên trong gia đình. Một số rất ít người chọn "vợ". Điều này cho thấy truyền thống quan hệ gia đình theo chiều dọc của Trung Quốc không hề thay đổi. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们网站对中国职场男性和职业女性的工作动力又进行了调查,今年的结果与前 几年相比有很大变化吗? 男:有。职业女性对工作动力最为认可的是经济独立,比去年明显增多;其次分别是 工作乐趣和成就感,去年受访的职业女性以家庭为中心的比例占三成多,比今年 的调查结果高出约10个百分点,这说明越来越多的职业女性在家庭和事业当中注 重二者的兼顾。 女:那么,职场男性呢? 男:近八成的职场男性在选择主要工作动力时选择了孩子,有近两成的人选择了包括 父母、家人在内的“其他”选项,极少数人选择了“妻子”,可见中国家庭感情垂 直向下的传统丝毫没有改变。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trang web của bạn đã thực hiện một cuộc khảo sát khác về động lực làm việc của nam giới và phụ nữ đi làm ở Trung Quốc. Kết quả năm nay có khác biệt đáng kể so với những năm trước không? Người đàn ông: Vâng. Động lực được công nhận nhiều nhất ở phụ nữ đi làm là sự độc lập về tài chính, cao hơn đáng kể so với năm ngoái. Động lực được công nhận thứ hai là niềm vui làm việc và cảm giác thành tựu. Năm ngoái, hơn 30% phụ nữ có nghề nghiệp được khảo sát lấy gia đình làm trung tâm, cao hơn khoảng 10 điểm phần trăm so với kết quả khảo sát năm nay. Điều này cho thấy ngày càng nhiều phụ nữ có nghề nghiệp quan tâm đến việc cân bằng giữa gia đình và sự nghiệp. Phụ nữ: Vậy còn đàn ông ở nơi làm việc thì sao? Nam giới: Gần 80% nam giới đi làm đều chọn con cái khi chọn động lực làm việc chính. Gần 20% lựa chọn phương án “khác” bao gồm cha mẹ và các thành viên trong gia đình. Một số rất ít người chọn "vợ". Điều này cho thấy truyền thống quan hệ gia đình theo chiều dọc của Trung Quốc không hề thay đổi. Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传统的家庭观念影响着中国 男性 (Gia đình truyền thống quan niệm, tư tưởng ảnh hưởng, tác động đang Trung Quốc nam giới, phái nam)
- B. 追求经济独立的女性呈上升 趋势 (Theo đuổi, mưu cầu kinh tế phụ nữ, phái nữ độc lập, tự chủ tăng lên, đi lên xu thế, xu hướng)
- C. 兼顾家庭和事业的女性日益 增多 (Kết hợp hài hòa cả hai, đồng thời coi trọng chiếu cố toàn diện gia đình và phụ nữ, phái nữ sự nghiệp, công cuộc vĩ đại ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến theo thời gian) tăng nhiều lên, gia tăng số lượng)
- D. 以家庭为中心的男性呈上升 趋势 (Lấy, dùng gia đình vì, để nam giới, phái nam trung tâm, trọng tâm tăng lên, đi lên xu thế, xu hướng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (以家庭为中心的男性呈上升 趋势 — Đàn ông hướng về gia đình đang ngày càng phát triển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Đây có phải là ngôi nhà bạn muốn thuê không? Người đàn ông: Thế nào rồi? Không tệ, phải không? Tôi phải mất hai tuần tìm kiếm để tìm được bộ phù hợp. Người phụ nữ: Tiền thuê bao nhiêu? Nó có đắt không? Người đàn ông: Rẻ hơn một phần ba so với ở thành phố, môi trường tốt, không khí trong lành, ngôi nhà mới được cải tạo và tất cả các thiết bị đều mới. Người phụ nữ: Trang trí nội thất tốt, môi trường cộng đồng cũng tốt, nhưng chỉ cách đó một khoảng vừa đủ. Đi xe buýt và tàu điện ngầm đến nơi làm việc quả là một điều khó khăn. Người đàn ông: Không sao đâu. Tôi có thể dậy sớm hơn được không? Trạm xe buýt ở ngay bên ngoài cửa nhà tôi. Hơn nữa, tôi còn trẻ nên có chăm chỉ cũng không sao. Nữ: Cơ sở vật chất sinh hoạt trong cộng đồng như thế nào? Người đàn ông: Thế đấy. Tôi quay lại và tìm thấy một siêu thị nhỏ. Nhưng tôi chỉ quay lại ngủ thôi, không sao đâu. Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ chi phí vận chuyển và thời gian quá cao. Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ lại. Người đàn ông: Đúng vậy, nhưng tôi thích ở đây. — Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ ngôi nhà này có vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这就是你要租的房子呀?男:怎么样?不错吧?我找了两周才找到这套合适的。女:租金是多少?贵吗?男:比城里便宜三分之一,而且环境好,空气又新鲜,房子也是新装修的,家电全是新的。女:室内装修是不错,小区环境也不错,只是够远的。这上下班又坐公交又倒地铁的,够折腾的。男:没事儿,我早点儿起不就得了?出门就是公交车站,再说,我还年轻,辛苦点儿没什么。女:小区生活配套设施怎么样?男:就这点差点儿,我转了一下,发现了一个不大的超市。不过我也就是回来睡睡觉,无所谓了。女:我还是觉得这交通成本太高了,时间成本也太高了,我建议你再好好儿想一想。男:这倒是真的,不过我确实喜欢这里。 问:女的觉得这个房子有什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây có phải là ngôi nhà bạn muốn thuê không? Người đàn ông: Thế nào rồi? Không tệ, phải không? Tôi phải mất hai tuần tìm kiếm để tìm được bộ phù hợp. Người phụ nữ: Tiền thuê bao nhiêu? Nó có đắt không? Người đàn ông: Rẻ hơn một phần ba so với ở thành phố, môi trường tốt, không khí trong lành, ngôi nhà mới được cải tạo và tất cả các thiết bị đều mới. Người phụ nữ: Trang trí nội thất tốt, môi trường cộng đồng cũng tốt, nhưng chỉ cách đó một khoảng vừa đủ. Đi xe buýt và tàu điện ngầm đến nơi làm việc quả là một điều khó khăn. Người đàn ông: Không sao đâu. Tôi có thể dậy sớm hơn được không? Trạm xe buýt ở ngay bên ngoài cửa nhà tôi. Hơn nữa, tôi còn trẻ nên có chăm chỉ cũng không sao. Nữ: Cơ sở vật chất sinh hoạt trong cộng đồng như thế nào? Người đàn ông: Thế đấy. Tôi quay lại và tìm thấy một siêu thị nhỏ. Nhưng tôi chỉ quay lại ngủ thôi, không sao đâu. Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ chi phí vận chuyển và thời gian quá cao. Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ lại. Người đàn ông: Đúng vậy, nhưng tôi thích ở đây. — Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ ngôi nhà này có vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家具家电老旧 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng thiết bị điện gia dụng, đồ điện gia dụng già, lớn tuổi cũ, xưa)
- B. 交通不太方便 (Giao thông, đi lại không quá, không lắm thuận tiện, tiện lợi)
- C. 房子租金过高 (Ngôi nhà, căn nhà tiền thuê, tiền thuê nhà đã từng cao)
- D. 距离单位太远 (Khoảng cách, cự ly đơn vị (cơ quan quá xa)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (距离单位太远 — Quá xa đơn vị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Đây có phải là ngôi nhà bạn muốn thuê không? Người đàn ông: Thế nào rồi? Không tệ, phải không? Tôi phải mất hai tuần tìm kiếm để tìm được bộ phù hợp. Người phụ nữ: Tiền thuê bao nhiêu? Nó có đắt không? Người đàn ông: Rẻ hơn một phần ba so với ở thành phố, môi trường tốt, không khí trong lành, ngôi nhà mới được cải tạo và tất cả các thiết bị đều mới. Người phụ nữ: Trang trí nội thất tốt, môi trường cộng đồng cũng tốt, nhưng chỉ cách đó một khoảng vừa đủ. Đi xe buýt và tàu điện ngầm đến nơi làm việc khá căng thẳng. Người đàn ông: Không sao đâu. Tôi có thể dậy sớm hơn được không? Trạm xe buýt ở ngay bên ngoài cửa nhà tôi. Hơn nữa, tôi còn trẻ nên có chăm chỉ cũng không sao. Nữ: Cơ sở vật chất sinh hoạt trong cộng đồng như thế nào? Người đàn ông: Thế đấy. Tôi quay lại và tìm thấy một siêu thị nhỏ. Nhưng tôi chỉ quay lại ngủ thôi, không sao đâu. Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ chi phí vận chuyển và thời gian quá cao. Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ lại. Người đàn ông: Đúng vậy, nhưng tôi thích ở đây. — Câu hỏi: Đàn ông không hài lòng ở khía cạnh nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这就是你要租的房子呀?男:怎么样?不错吧?我找了两周才找到这套合适的。女:租金是多少?贵吗?男:比城里便宜三分之一,而且环境好,空气又新鲜,房子也是新装修的,家电全是新的。女:室内装修是不错,小区环境也不错,只是够远的。这上下班又坐公交又倒地铁的,够折腾的。男:没事儿,我早点儿起不就得了?出门就是公交车站,再说,我还年轻,辛苦点儿没什么。女:小区生活配套设施怎么样?男:就这点差点儿,我转了一下,发现了一个不大的超市。不过我也就是回来睡睡觉,无所谓了。女:我还是觉得这交通成本太高了,时间成本也太高了,我建议你再好好儿想一想。男:这倒是真的,不过我确实喜欢这里。 问:男的对哪方面不太满意?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây có phải là ngôi nhà bạn muốn thuê không? Người đàn ông: Thế nào rồi? Không tệ, phải không? Tôi phải mất hai tuần tìm kiếm để tìm được bộ phù hợp. Người phụ nữ: Tiền thuê bao nhiêu? Nó có đắt không? Người đàn ông: Rẻ hơn một phần ba so với ở thành phố, môi trường tốt, không khí trong lành, ngôi nhà mới được cải tạo và tất cả các thiết bị đều mới. Người phụ nữ: Trang trí nội thất tốt, môi trường cộng đồng cũng tốt, nhưng chỉ cách đó một khoảng vừa đủ. Đi xe buýt và tàu điện ngầm đến nơi làm việc khá căng thẳng. Người đàn ông: Không sao đâu. Tôi có thể dậy sớm hơn được không? Trạm xe buýt ở ngay bên ngoài cửa nhà tôi. Hơn nữa, tôi còn trẻ nên có chăm chỉ cũng không sao. Nữ: Cơ sở vật chất sinh hoạt trong cộng đồng như thế nào? Người đàn ông: Thế đấy. Tôi quay lại và tìm thấy một siêu thị nhỏ. Nhưng tôi chỉ quay lại ngủ thôi, không sao đâu. Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ chi phí vận chuyển và thời gian quá cao. Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ lại. Người đàn ông: Đúng vậy, nhưng tôi thích ở đây. — Câu hỏi: Đàn ông không hài lòng ở khía cạnh nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小区周边环境 (Nhỏ, bé khu, khu vực vùng lân cận, xung quanh ngoại vi môi trường)
- B. 生活配套设施 (Cuộc sống, sinh hoạt đồng bộ, đi kèm đồng bộ cơ sở vật chất, công trình hạ tầng)
- C. 室内生活用品 (Phòng, buồng bên trong, nội bộ cuộc sống, sinh hoạt đồ dùng, vật dụng sinh hoạt)
- D. 小区地理位置 (Nhỏ, bé khu, khu vực địa lý vị trí, địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (生活配套设施 — Tiện ích sinh hoạt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bơ phờ và không thoải mái? Người đàn ông: Tôi đã phạm một sai lầm lớn. Tôi ước tôi chưa bao giờ làm điều đó. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy từ từ kể cho tôi nghe, chuyện gì đang xảy ra vậy? Người đàn ông: Hôm nay tôi đã gian lận trong bài thi và bị giáo viên phát hiện. Thật là xấu hổ! Tôi xấu hổ quá không muốn gặp ai cả. Người phụ nữ: Nhìn anh này, sao anh có thể làm được điều này? Thật là một sự thất vọng! Người đàn ông: Tôi không biết lúc đó tôi đang nghĩ gì. Người phụ nữ: Hai ngày nay bạn có chơi game nữa không? Người đàn ông: Vâng, tôi đã nghiện ngay khi bắt đầu chơi. Tôi không thể ngừng chơi và vô tình quên mất việc ôn tập. phải làm gì? Nếu bố biết chuyện chắc chắn sẽ không tha cho tôi được. Người phụ nữ: Bạn cũng yêu cầu điều này. Người đàn ông: Tôi biết, tôi biết...tất cả là lỗi của tôi. Nhưng chúng ta nên làm gì bây giờ? Người phụ nữ: Tôi nghĩ giáo viên vẫn chưa rời đi. Bạn nên đi nói chuyện với giáo viên. Mong thầy tha thứ cho em lần này. Chỉ cần bạn học được bài học của mình, tôi nghĩ giáo viên sẽ cho bạn một cơ hội khác. Người đàn ông: Chắc thầy thất vọng về tôi lắm. Bạn có nghĩ rằng giáo viên sẽ thực sự tha thứ cho tôi? Người phụ nữ: Tôi nghĩ vậy. Đây là lần vi phạm đầu tiên của bạn. Chỉ cần bạn chịu sửa thì thầy cô vẫn sẽ tha thứ cho bạn. Người đàn ông: Điều đó sẽ tuyệt vời. Bạn có thể đi cùng tôi được không? Người phụ nữ: Bạn, năng lượng chơi game của bạn đã đi đâu rồi? - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么了?没精打采的,不舒服吗?男:我犯了大错,真希望我从没做过。女:别着急,慢慢说,到底怎么了?男:我今天考试作弊被老师抓住了,太丢人了!我都没脸见人了。女:你看你,怎么能这样呢?太让人失望了!男:我也不知道当时是怎么想的。女:是不是这两天又在玩儿游戏?男:是的,一玩儿就上瘾,欲罢不能,不知不觉就把复习的事情搁在脑后了。怎么办?爸爸要是知道了,肯定饶不了我。女:这也是你自找的。男:我知道,我知道……都是我的错。可是眼下怎么办呀?女:我觉得老师还没走,你去找老师好好儿说说,希望老师这次能原谅你。只要你吸取教训,我想老师会再给你一次机会的。男:老师一定对我很失望。你觉得老师真的会原谅我吗?女:我觉得会的,你是初犯,只要肯改正,老师还是会原谅你的。男:如果这样就好了。你能陪我去吗?女:你呀,玩儿游戏的劲头哪儿去了? 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bơ phờ và không thoải mái? Người đàn ông: Tôi đã phạm một sai lầm lớn. Tôi ước tôi chưa bao giờ làm điều đó. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy từ từ kể cho tôi nghe, chuyện gì đang xảy ra vậy? Người đàn ông: Hôm nay tôi đã gian lận trong bài thi và bị giáo viên phát hiện. Thật là xấu hổ! Tôi xấu hổ quá không muốn gặp ai cả. Người phụ nữ: Nhìn anh này, sao anh có thể làm được điều này? Thật là một sự thất vọng! Người đàn ông: Tôi không biết lúc đó tôi đang nghĩ gì. Người phụ nữ: Hai ngày nay bạn có chơi game nữa không? Người đàn ông: Vâng, tôi đã nghiện ngay khi bắt đầu chơi. Tôi không thể ngừng chơi và vô tình quên mất việc ôn tập. phải làm gì? Nếu bố biết chuyện chắc chắn sẽ không tha cho tôi được. Người phụ nữ: Bạn cũng yêu cầu điều này. Người đàn ông: Tôi biết, tôi biết...tất cả là lỗi của tôi. Nhưng chúng ta nên làm gì bây giờ? Người phụ nữ: Tôi nghĩ giáo viên vẫn chưa rời đi. Bạn nên đi nói chuyện với giáo viên. Mong thầy tha thứ cho em lần này. Chỉ cần bạn học được bài học của mình, tôi nghĩ giáo viên sẽ cho bạn một cơ hội khác. Người đàn ông: Chắc thầy thất vọng về tôi lắm. Bạn có nghĩ rằng giáo viên sẽ thực sự tha thứ cho tôi? Người phụ nữ: Tôi nghĩ vậy. Đây là lần vi phạm đầu tiên của bạn. Chỉ cần bạn chịu sửa thì thầy cô vẫn sẽ tha thứ cho bạn. Người đàn ông: Điều đó sẽ tuyệt vời. Bạn có thể đi cùng tôi được không? Người phụ nữ: Bạn, năng lượng chơi game của bạn đã đi đâu rồi? - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上课玩儿游戏 (Lên lớp, vào lớp học chơi, vui chơi giải trí trò chơi)
- B. 身体不太舒服 (Cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- C. 考试时作弊了 (Kỳ thi thời gian, giờ gian lận, làm trò gian dối (trong thi cử rồi)
- D. 被父母责骂了 (Bị cha mẹ, phụ mẫu trách nhiệm, nghĩa vụ của một người mắng, chửi rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (考试时作弊了 — Bị lừa trong kỳ thi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bơ phờ và không thoải mái? Người đàn ông: Tôi đã phạm một sai lầm lớn. Tôi ước tôi chưa bao giờ làm điều đó. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy từ từ kể cho tôi nghe, chuyện gì đang xảy ra vậy? Người đàn ông: Hôm nay tôi đã gian lận trong bài thi và bị giáo viên phát hiện. Thật là xấu hổ! Tôi xấu hổ quá không muốn gặp ai cả. Người phụ nữ: Nhìn anh này, sao anh có thể làm được điều này? Thật là một sự thất vọng! Người đàn ông: Tôi không biết lúc đó tôi đang nghĩ gì. Người phụ nữ: Hai ngày nay bạn có chơi game nữa không? Người đàn ông: Vâng, tôi đã nghiện ngay khi bắt đầu chơi. Tôi không thể ngừng chơi và vô tình quên mất việc ôn tập. phải làm gì? Nếu bố biết chuyện chắc chắn sẽ không tha cho tôi được. Người phụ nữ: Bạn cũng yêu cầu điều này. Người đàn ông: Tôi biết, tôi biết...tất cả là lỗi của tôi. Nhưng chúng ta nên làm gì bây giờ? Người phụ nữ: Tôi nghĩ giáo viên vẫn chưa rời đi. Bạn nên đi nói chuyện với giáo viên. Mong thầy tha thứ cho em lần này. Chỉ cần bạn học được bài học của mình, tôi nghĩ giáo viên sẽ cho bạn một cơ hội khác. Người đàn ông: Chắc thầy thất vọng về tôi lắm. Bạn có nghĩ rằng giáo viên sẽ thực sự tha thứ cho tôi? Người phụ nữ: Tôi nghĩ vậy. Đây là lần vi phạm đầu tiên của bạn. Chỉ cần bạn chịu sửa thì thầy cô vẫn sẽ tha thứ cho bạn. Người đàn ông: Điều đó sẽ tuyệt vời. Bạn có thể đi cùng tôi được không? Người phụ nữ: Bạn, năng lượng chơi game của bạn đã đi đâu rồi? — Câu hỏi: Tâm trạng nào sau đây không phải là tâm trạng của con người lúc này?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么了?没精打采的,不舒服吗?男:我犯了大错,真希望我从没做过。女:别着急,慢慢说,到底怎么了?男:我今天考试作弊被老师抓住了,太丢人了!我都没脸见人了。女:你看你,怎么能这样呢?太让人失望了!男:我也不知道当时是怎么想的。女:是不是这两天又在玩儿游戏?男:是的,一玩儿就上瘾,欲罢不能,不知不觉就把复习的事情搁在脑后了。怎么办?爸爸要是知道了,肯定饶不了我。女:这也是你自找的。男:我知道,我知道……都是我的错。可是眼下怎么办呀?女:我觉得老师还没走,你去找老师好好儿说说,希望老师这次能原谅你。只要你吸取教训,我想老师会再给你一次机会的。男:老师一定对我很失望。你觉得老师真的会原谅我吗?女:我觉得会的,你是初犯,只要肯改正,老师还是会原谅你的。男:如果这样就好了。你能陪我去吗?女:你呀,玩儿游戏的劲头哪儿去了? 问:下列哪项不是男的此时的心情?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Bơ phờ và không thoải mái? Người đàn ông: Tôi đã phạm một sai lầm lớn. Tôi ước tôi chưa bao giờ làm điều đó. Người phụ nữ: Đừng lo lắng, hãy từ từ kể cho tôi nghe, chuyện gì đang xảy ra vậy? Người đàn ông: Hôm nay tôi đã gian lận trong bài thi và bị giáo viên phát hiện. Thật là xấu hổ! Tôi xấu hổ quá không muốn gặp ai cả. Người phụ nữ: Nhìn anh này, sao anh có thể làm được điều này? Thật là một sự thất vọng! Người đàn ông: Tôi không biết lúc đó tôi đang nghĩ gì. Người phụ nữ: Hai ngày nay bạn có chơi game nữa không? Người đàn ông: Vâng, tôi đã nghiện ngay khi bắt đầu chơi. Tôi không thể ngừng chơi và vô tình quên mất việc ôn tập. phải làm gì? Nếu bố biết chuyện chắc chắn sẽ không tha cho tôi được. Người phụ nữ: Bạn cũng yêu cầu điều này. Người đàn ông: Tôi biết, tôi biết...tất cả là lỗi của tôi. Nhưng chúng ta nên làm gì bây giờ? Người phụ nữ: Tôi nghĩ giáo viên vẫn chưa rời đi. Bạn nên đi nói chuyện với giáo viên. Mong thầy tha thứ cho em lần này. Chỉ cần bạn học được bài học của mình, tôi nghĩ giáo viên sẽ cho bạn một cơ hội khác. Người đàn ông: Chắc thầy thất vọng về tôi lắm. Bạn có nghĩ rằng giáo viên sẽ thực sự tha thứ cho tôi? Người phụ nữ: Tôi nghĩ vậy. Đây là lần vi phạm đầu tiên của bạn. Chỉ cần bạn chịu sửa thì thầy cô vẫn sẽ tha thứ cho bạn. Người đàn ông: Điều đó sẽ tuyệt vời. Bạn có thể đi cùng tôi được không? Người phụ nữ: Bạn, năng lượng chơi game của bạn đã đi đâu rồi? — Câu hỏi: Tâm trạng nào sau đây không phải là tâm trạng của con người lúc này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 羞耻 (xiū chǐ: xấu hổ, nhục nhã)
- B. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- C. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
- D. 失望 (shī wàng: thất vọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (失望 — Thất vọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
"Pizza" là một món ăn kiểu Ý được làm từ vỏ bánh, phô mai, nước sốt và nhân đặc biệt. Giờ đây món ăn này đã vượt qua rào cản ngôn ngữ, văn hóa và trở thành món ngon phổ biến toàn cầu, được người tiêu dùng khắp nơi trên thế giới yêu thích. Nhưng không thể xác minh được món ngon này có nguồn gốc từ đâu và khi nào. Một số người tin rằng pizza có nguồn gốc từ Trung Quốc. Khi du khách nổi tiếng người Ý Marco Polo đi du lịch ở Trung Quốc, món ăn ưa thích của ông là món bánh hành lá phổ biến ở miền Bắc. Sau khi trở về Ý, anh luôn muốn thử lại nhưng không thể nướng được. Một ngày chủ nhật nọ, anh tụ tập ở nhà với bạn bè, trong đó có một đầu bếp đến từ Naples. Marco Polo nảy ra ý tưởng, gọi đầu bếp đến bên cạnh và mô tả cẩn thận món bánh hành lá ở miền bắc Trung Quốc. Đầu bếp còn nhiệt tình làm theo phương pháp mà Marco Polo mô tả. Nhưng làm đã lâu mà tôi vẫn không thể cho nhân vào bột được. Lúc đó đã gần hai giờ chiều, mọi người đều đói nên Marco Polo đề nghị cho nhân vào bánh mì và ăn. Mọi người đều nói "tốt" sau khi ăn. Sau khi đầu bếp trở về Naples, ông ấy đã làm món này vài lần và kết hợp nó với pho mát và gia vị Naples. Nó rất được thực khách yêu thích và bánh pizza đã được phổ biến rộng rãi kể từ đó. — Câu hỏi: Tại sao Marco Polo khuyên bạn nên cho nhân vào bột?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “比萨”是一种由特殊的饼底、乳酪、酱汁和馅料做成的具有意大利风味的食品,现在这种食品已经超越语言与文化的障碍,成为全球通行的美食,受到各国消费者的喜爱。但这种美食究竟源于何时何地,现在却无从考证。有人认为,比萨来源于中国。当年意大利著名旅行家马可·波罗在中国旅行时最喜欢吃一种北方流行的葱油馅饼。回到意大利后,他一直想再次品尝,但却不会烤制。一个星期天,他同朋友们在家中聚会,其中有一位来自那不勒斯的厨师。马可·波罗灵机一动,把那位厨师叫到身边,仔仔细细地描绘起中国北方的葱油馅饼来。那位厨师也兴致勃勃地按马可·波罗所说的方法制作起来。但忙了半天,仍无法将馅料放入面团中。此时已快下午两点,大家都饥肠镰,于是马可·波罗提议就将馅料放在面饼上吃,大家吃后都叫“好”。这位厨师回到那不勒斯后又做了几次,并配上了那不勒斯的乳酪和作料,大受食客们的欢迎,从此比萨就流传开了。 问:马可·波罗为什么建议把馅料放在面饼上?
• Nghĩa tiếng Việt: "Pizza" là một món ăn kiểu Ý được làm từ vỏ bánh, phô mai, nước sốt và nhân đặc biệt. Giờ đây món ăn này đã vượt qua rào cản ngôn ngữ, văn hóa và trở thành món ngon phổ biến toàn cầu, được người tiêu dùng khắp nơi trên thế giới yêu thích. Nhưng không thể xác minh được món ngon này có nguồn gốc từ đâu và khi nào. Một số người tin rằng pizza có nguồn gốc từ Trung Quốc. Khi du khách nổi tiếng người Ý Marco Polo đi du lịch ở Trung Quốc, món ăn ưa thích của ông là món bánh hành lá phổ biến ở miền Bắc. Sau khi trở về Ý, anh luôn muốn thử lại nhưng không thể nướng được. Một ngày chủ nhật nọ, anh tụ tập ở nhà với bạn bè, trong đó có một đầu bếp đến từ Naples. Marco Polo nảy ra ý tưởng, gọi đầu bếp đến bên cạnh và mô tả cẩn thận món bánh hành lá ở miền bắc Trung Quốc. Đầu bếp còn nhiệt tình làm theo phương pháp mà Marco Polo mô tả. Nhưng làm đã lâu mà tôi vẫn không thể cho nhân vào bột được. Lúc đó đã gần hai giờ chiều, mọi người đều đói nên Marco Polo đề nghị cho nhân vào bánh mì và ăn. Mọi người đều nói "tốt" sau khi ăn. Sau khi đầu bếp trở về Naples, ông ấy đã làm món này vài lần và kết hợp nó với pho mát và gia vị Naples. Nó rất được thực khách yêu thích và bánh pizza đã được phổ biến rộng rãi kể từ đó. — Câu hỏi: Tại sao Marco Polo khuyên bạn nên cho nhân vào bột?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放在面饼上的馅料食用方便 (Đặt, để ở mặt, bề mặt bánh, bánh dẹt tròn trên nguyên liệu, vật liệu Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng thuận tiện, tiện lợi)
- B. 按中国北方馅饼的传统做法 (Theo, căn cứ theo Trung Quốc phía bắc, miền bắc truyền thống bánh, bánh dẹt tròn cách làm, phương pháp thực hiện)
- C. 厨师无法将馅料放人面团中 (Đầu bếp, người nấu bếp không thể, không có cách nào sẽ, sắp nguyên liệu, vật liệu đặt, để người mặt, bề mặt đoàn, khối trong, ở giữa)
- D. 这种做法更受食客们的欢迎 (Đây, này loại, kiểu cách làm, phương pháp thực hiện hơn nhận, chịu đựng Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. chào mừng các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (厨师无法将馅料放人面团中 — Đầu bếp không thể cho nhân vào bột) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
"Pizza" là một món ăn kiểu Ý được làm từ vỏ bánh, phô mai, nước sốt và nhân đặc biệt. Giờ đây món ăn này đã vượt qua rào cản ngôn ngữ, văn hóa và trở thành món ngon phổ biến toàn cầu, được người tiêu dùng khắp nơi trên thế giới yêu thích. Nhưng không thể xác minh được món ngon này có nguồn gốc từ đâu và khi nào. Một số người tin rằng pizza có nguồn gốc từ Trung Quốc. Khi du khách nổi tiếng người Ý Marco Polo đi du lịch ở Trung Quốc, món ăn ưa thích của ông là món bánh hành lá phổ biến ở miền Bắc. Sau khi trở về Ý, anh luôn muốn thử lại nhưng không thể nướng được. Một ngày chủ nhật nọ, anh tụ tập ở nhà với bạn bè, trong đó có một đầu bếp đến từ Naples. Marco Polo nảy ra ý tưởng, gọi đầu bếp đến bên cạnh và mô tả cẩn thận món bánh hành lá ở miền bắc Trung Quốc. Đầu bếp còn nhiệt tình làm theo phương pháp mà Marco Polo mô tả. Nhưng làm đã lâu mà tôi vẫn không thể cho nhân vào bột được. Lúc đó đã gần hai giờ chiều, mọi người đều đói nên Marco Polo đề nghị cho nhân vào bánh mì và ăn. Mọi người đều nói "tốt" sau khi ăn. Sau khi đầu bếp trở về Naples, ông ấy đã làm món này vài lần và kết hợp nó với pho mát và gia vị Naples. Nó rất được thực khách yêu thích và bánh pizza đã được phổ biến rộng rãi kể từ đó. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, câu nào sau đây không đúng khi nói về pizza?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “比萨”是一种由特殊的饼底、乳酪、酱汁和馅料做成的具有意大利风味的食品,现在这种食品已经超越语言与文化的障碍,成为全球通行的美食,受到各国消费者的喜爱。但这种美食究竟源于何时何地,现在却无从考证。有人认为,比萨来源于中国。当年意大利著名旅行家马可·波罗在中国旅行时最喜欢吃一种北方流行的葱油馅饼。回到意大利后,他一直想再次品尝,但却不会烤制。一个星期天,他同朋友们在家中聚会,其中有一位来自那不勒斯的厨师。马可·波罗灵机一动,把那位厨师叫到身边,仔仔细细地描绘起中国北方的葱油馅饼来。那位厨师也兴致勃勃地按马可·波罗所说的方法制作起来。但忙了半天,仍无法将馅料放入面团中。此时已快下午两点,大家都饥肠镰,于是马可·波罗提议就将馅料放在面饼上吃,大家吃后都叫“好”。这位厨师回到那不勒斯后又做了几次,并配上了那不勒斯的乳酪和作料,大受食客们的欢迎,从此比萨就流传开了。 问:根据这段话,关于比萨,下列不正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: "Pizza" là một món ăn kiểu Ý được làm từ vỏ bánh, phô mai, nước sốt và nhân đặc biệt. Giờ đây món ăn này đã vượt qua rào cản ngôn ngữ, văn hóa và trở thành món ngon phổ biến toàn cầu, được người tiêu dùng khắp nơi trên thế giới yêu thích. Nhưng không thể xác minh được món ngon này có nguồn gốc từ đâu và khi nào. Một số người tin rằng pizza có nguồn gốc từ Trung Quốc. Khi du khách nổi tiếng người Ý Marco Polo đi du lịch ở Trung Quốc, món ăn ưa thích của ông là món bánh hành lá phổ biến ở miền Bắc. Sau khi trở về Ý, anh luôn muốn thử lại nhưng không thể nướng được. Một ngày chủ nhật nọ, anh tụ tập ở nhà với bạn bè, trong đó có một đầu bếp đến từ Naples. Marco Polo nảy ra ý tưởng, gọi đầu bếp đến bên cạnh và mô tả cẩn thận món bánh hành lá ở miền bắc Trung Quốc. Đầu bếp còn nhiệt tình làm theo phương pháp mà Marco Polo mô tả. Nhưng làm đã lâu mà tôi vẫn không thể cho nhân vào bột được. Lúc đó đã gần hai giờ chiều, mọi người đều đói nên Marco Polo đề nghị cho nhân vào bánh mì và ăn. Mọi người đều nói "tốt" sau khi ăn. Sau khi đầu bếp trở về Naples, ông ấy đã làm món này vài lần và kết hợp nó với pho mát và gia vị Naples. Nó rất được thực khách yêu thích và bánh pizza đã được phổ biến rộng rãi kể từ đó. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, câu nào sau đây không đúng khi nói về pizza?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 由马可·波罗传到意大利 (Do, bởi con ngựa có thể truyền đạt, lan truyền đến, tới Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành to, lớn có lợi, lợi ích)
- B. 是起源于意大利的美食 (Là, phải khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ ở, tại Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành to, lớn món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực có lợi, lợi ích)
- C. 有人认为比萨来自中国 (Có người, có ai đó cho rằng, nhận định rằng so với đến từ, xuất phát từ Trung Quốc)
- D. 比萨受到各国人的喜爱 (So với nhận được, chịu (tác động) các, mỗi quốc gia, đất nước yêu thích, ưa thích người)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (是起源于意大利的美食 — Là món ngon có nguồn gốc từ Ý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một thanh niên thuê một cửa hàng ở khu vực sầm uất của thành phố và bắt đầu bán két sắt, két sắt. Mặc dù có hàng nghìn người đến và đi từ cửa hàng của anh mỗi ngày nhưng rất ít người đến mua bất cứ thứ gì. Chụp ảnh nghi phạm hình sự bị truy nã, phóng to ảnh lên nhiều lần rồi dán lên cửa kính của cửa hàng. Bên dưới bức ảnh, đính kèm phần giới thiệu ngắn gọn về các phương pháp phạm tội của hắn. Sau khi những bức ảnh thuog được đăng tải, người qua đường đã bị thu hút bởi những bức ảnh và dừng lại để xem. Hình ảnh những kẻ đào tẩu khiến người dân khiếp sợ. Chẳng bao lâu, công việc kinh doanh của anh được cải thiện rất nhiều. Anh ta bán được 48 két trong tháng đầu tiên, 72 két trong tháng thứ hai và khoảng 70 đến 80 két mỗi tháng sau đó. Không chỉ vậy, nhờ đăng ảnh lớn nên cảnh sát đã bắt thành công nghi phạm nên anh ta còn nhận được giấy khen của cơ quan công an, hành vi của anh ta cũng được báo chí đưa tin. Anh ta ngay lập tức dán giấy chứng nhận và tờ báo lên cửa kính của cửa hàng, và công việc kinh doanh của anh ta càng trở nên nổi tiếng hơn. Câu chuyện này cho chúng ta biết: trước khi trở thành khách hàng của bạn, anh ta không cần phải đặt một chiếc tủ cồng kềnh ở nhà; khi anh ta biết rằng mình không an toàn, anh ta cần một chiếc két sắt. Khách hàng không được kéo vào cửa mà được đưa vào cửa. Điều thu hút họ là những nhu cầu tâm lý tiềm ẩn đã được bạn khuếch đại và củng cố. — Câu hỏi: Tại sao anh ta lại đăng những bức ảnh chạy trốn trên cửa sổ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个年轻人在市区一个相当热闹的地区租下了一家店铺,开始做起保险箱、保险柜的买卖。虽然每天有成千上万的人从他店前来来去去,但是很少有人进店买东西。来一张正在被通缉的重大犯罪嫌疑人的照片,把照片放大好几倍后,贴在店铺的玻璃窗上,照片下面附上对其犯罪手段的简短介绍。照片贴出后,来来去去的行人都被照片吸引并驻足观看,逃犯的照片令人们心生恐惧。不久,他的生意就有了很大起色,仅保险柜第一个月就卖出48台,第二个月卖出72台,以后每个月都能卖出70到80台左右。不仅如此,因为他贴出的大照片,警察顺利地抓到了犯罪嫌疑人,因此他还领到了警察局的表彰证书,报纸上也报道了他的事迹。他马上把证书连同报纸都贴在店铺的玻璃窗上,他的生意更火了。这个故事告诉我们:在成为你的顾客前,他不需要在家里放一个笨重的柜子;当知道自己不安全的时候,他就需要保险柜了。顾客不是拉进门的,而是被引进门的,牵引他们的就是被你放大强化了的潜在的心理需求。 问:他为什么要在玻璃窗上贴逃犯照片?
• Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên thuê một cửa hàng ở khu vực sầm uất của thành phố và bắt đầu bán két sắt, két sắt. Mặc dù có hàng nghìn người đến và đi từ cửa hàng của anh mỗi ngày nhưng rất ít người đến mua bất cứ thứ gì. Chụp ảnh nghi phạm hình sự bị truy nã, phóng to ảnh lên nhiều lần rồi dán lên cửa kính của cửa hàng. Bên dưới bức ảnh, đính kèm phần giới thiệu ngắn gọn về các phương pháp phạm tội của hắn. Sau khi những bức ảnh thuog được đăng tải, người qua đường đã bị thu hút bởi những bức ảnh và dừng lại để xem. Hình ảnh những kẻ đào tẩu khiến người dân khiếp sợ. Chẳng bao lâu, công việc kinh doanh của anh được cải thiện rất nhiều. Anh ta bán được 48 két trong tháng đầu tiên, 72 két trong tháng thứ hai và khoảng 70 đến 80 két mỗi tháng sau đó. Không chỉ vậy, nhờ đăng ảnh lớn nên cảnh sát đã bắt thành công nghi phạm nên anh ta còn nhận được giấy khen của cơ quan công an, hành vi của anh ta cũng được báo chí đưa tin. Anh ta ngay lập tức dán giấy chứng nhận và tờ báo lên cửa kính của cửa hàng, và công việc kinh doanh của anh ta càng trở nên nổi tiếng hơn. Câu chuyện này cho chúng ta biết: trước khi trở thành khách hàng của bạn, anh ta không cần phải đặt một chiếc tủ cồng kềnh ở nhà; khi anh ta biết rằng mình không an toàn, anh ta cần một chiếc két sắt. Khách hàng không được kéo vào cửa mà được đưa vào cửa. Điều thu hút họ là những nhu cầu tâm lý tiềm ẩn đã được bạn khuếch đại và củng cố. — Câu hỏi: Tại sao anh ta lại đăng những bức ảnh chạy trốn trên cửa sổ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向人炫耀他的成绩 (Hướng tới, về phía người tỏa sáng, lấp lánh thành tích, điểm số của anh ấy)
- B. 帮助警方抓捕逃犯 (Giúp đỡ canh gác, canh gác phương, hướng bắt, tóm lấy bắt, bắt giữ trốn, đào tẩu phạm phải, mắc phải)
- C. 只是一种促销手段 (Chỉ là, chẳng qua là một loại, kiểu khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng thủ đoạn, phương tiện)
- D. 提醒过往顾客注意 (Nhắc nhở, lưu ý qua lại, dĩ vãng quá khứ khách hàng, khách mua chú ý, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (只是一种促销手段 — Chỉ là một công cụ quảng cáo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một thanh niên thuê một cửa hàng ở khu vực sầm uất của thành phố và bắt đầu bán két sắt, két sắt. Mặc dù có hàng nghìn người đến và đi từ cửa hàng của anh mỗi ngày nhưng rất ít người đến mua bất cứ thứ gì. Chụp ảnh nghi phạm hình sự bị truy nã, phóng to ảnh lên nhiều lần rồi dán lên cửa kính của cửa hàng. Bên dưới bức ảnh, đính kèm phần giới thiệu ngắn gọn về các phương pháp phạm tội của hắn. Sau khi những bức ảnh thuog được đăng tải, người qua đường đã bị thu hút bởi những bức ảnh và dừng lại để xem. Hình ảnh những kẻ đào tẩu khiến người dân khiếp sợ. Chẳng bao lâu, công việc kinh doanh của anh được cải thiện rất nhiều. Anh ta bán được 48 két trong tháng đầu tiên, 72 két trong tháng thứ hai và khoảng 70 đến 80 két mỗi tháng sau đó. Không chỉ vậy, nhờ đăng ảnh lớn nên cảnh sát đã bắt thành công nghi phạm nên anh ta còn nhận được giấy khen của cơ quan công an, hành vi của anh ta cũng được báo chí đưa tin. Anh ta ngay lập tức dán giấy chứng nhận và tờ báo lên cửa kính của cửa hàng, và công việc kinh doanh của anh ta càng trở nên nổi tiếng hơn. Câu chuyện này cho chúng ta biết: trước khi trở thành khách hàng của bạn, anh ta không cần phải đặt một chiếc tủ cồng kềnh ở nhà; khi anh ta biết rằng mình không an toàn, anh ta cần một chiếc két sắt. Khách hàng không được kéo vào cửa mà được đưa vào cửa. Điều thu hút họ là những nhu cầu tâm lý tiềm ẩn đã được bạn khuếch đại và củng cố. — Hỏi: Tại sao sau này lại có nhiều người mua két sắt như vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个年轻人在市区一个相当热闹的地区租下了一家店铺,开始做起保险箱、保险柜的买卖。虽然每天有成千上万的人从他店前来来去去,但是很少有人进店买东西。来一张正在被通缉的重大犯罪嫌疑人的照片,把照片放大好几倍后,贴在店铺的玻璃窗上,照片下面附上对其犯罪手段的简短介绍。照片贴出后,来来去去的行人都被照片吸引并驻足观看,逃犯的照片令人们心生恐惧。不久,他的生意就有了很大起色,仅保险柜第一个月就卖出48台,第二个月卖出72台,以后每个月都能卖出70到80台左右。不仅如此,因为他贴出的大照片,警察顺利地抓到了犯罪嫌疑人,因此他还领到了警察局的表彰证书,报纸上也报道了他的事迹。他马上把证书连同报纸都贴在店铺的玻璃窗上,他的生意更火了。这个故事告诉我们:在成为你的顾客前,他不需要在家里放一个笨重的柜子;当知道自己不安全的时候,他就需要保险柜了。顾客不是拉进门的,而是被引进门的,牵引他们的就是被你放大强化了的潜在的心理需求。 问:后来为什么很多人购买了保险柜?
• Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên thuê một cửa hàng ở khu vực sầm uất của thành phố và bắt đầu bán két sắt, két sắt. Mặc dù có hàng nghìn người đến và đi từ cửa hàng của anh mỗi ngày nhưng rất ít người đến mua bất cứ thứ gì. Chụp ảnh nghi phạm hình sự bị truy nã, phóng to ảnh lên nhiều lần rồi dán lên cửa kính của cửa hàng. Bên dưới bức ảnh, đính kèm phần giới thiệu ngắn gọn về các phương pháp phạm tội của hắn. Sau khi những bức ảnh thuog được đăng tải, người qua đường đã bị thu hút bởi những bức ảnh và dừng lại để xem. Hình ảnh những kẻ đào tẩu khiến người dân khiếp sợ. Chẳng bao lâu, công việc kinh doanh của anh được cải thiện rất nhiều. Anh ta bán được 48 két trong tháng đầu tiên, 72 két trong tháng thứ hai và khoảng 70 đến 80 két mỗi tháng sau đó. Không chỉ vậy, nhờ đăng ảnh lớn nên cảnh sát đã bắt thành công nghi phạm nên anh ta còn nhận được giấy khen của cơ quan công an, hành vi của anh ta cũng được báo chí đưa tin. Anh ta ngay lập tức dán giấy chứng nhận và tờ báo lên cửa kính của cửa hàng, và công việc kinh doanh của anh ta càng trở nên nổi tiếng hơn. Câu chuyện này cho chúng ta biết: trước khi trở thành khách hàng của bạn, anh ta không cần phải đặt một chiếc tủ cồng kềnh ở nhà; khi anh ta biết rằng mình không an toàn, anh ta cần một chiếc két sắt. Khách hàng không được kéo vào cửa mà được đưa vào cửa. Điều thu hút họ là những nhu cầu tâm lý tiềm ẩn đã được bạn khuếch đại và củng cố. — Hỏi: Tại sao sau này lại có nhiều người mua két sắt như vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被他的行为所感动 (Bị hành vi, cách ứng xử của anh ấy ngôi, tòa (trường học cảm động, xúc động)
- B. 保险柜变得更精巧 (Bảo hiểm, an toàn thay đổi, biến đổi hơn tinh vi, tinh xảo khéo léo, tài tình)
- C. 很担心自身的安全 (Rất lo lắng, yên tâm không nổi an toàn, bình an bản thân, tự thân)
- D. 被保险柜外形吸引 (Bị bảo hiểm, an toàn bên ngoài hình dạng, hình thái thu hút, lôi cuốn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很担心自身的安全 — Rất lo lắng cho sự an toàn của chính mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Người nói nghĩ nguyên nhân trực tiếp của những tình huống khác nhau trên đường đi là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:说话人认为途中出现各种状况的直接原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Người nói nghĩ nguyên nhân trực tiếp của những tình huống khác nhau trên đường đi là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 行前缺乏甄别 (Đi, làm trước thiếu thốn, thiếu hụt đừng)
- B. 团队意识不强 (Đội ngũ, tập thể nhóm ý thức, nhận thức không mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 领队不够强悍 (Trưởng đoàn du lịch chưa đủ, không đủ mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 缺乏安全意识 (Thiếu thốn, thiếu hụt an toàn, bình an ý thức, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (行前缺乏甄别 — Thiếu sàng lọc trước khi khởi hành) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm cho sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Người nói khuyên những người yêu thích thể thao ngoài trời nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:说话人建议喜爱户外运动的人怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm cho sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Người nói khuyên những người yêu thích thể thao ngoài trời nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对自己的安全负责 (Đối với an toàn, bình an của tự mình, bản thân phụ trách, chịu trách nhiệm)
- B. 能忍受肉体的折磨 (Có thể chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn thịt (thực phẩm) dày vò, đày đọa giày vò (thể xác)
- C. 慢慢来,循序渐进 (Từ từ, chầm chậm đến, tới tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản)
- D. 准备好必要的装备 (Chuẩn bị tốt, đẹp trang bị, trang thiết bị khí tài quân sự cần thiết, thiết yếu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (慢慢来,循序渐进 — Hãy dành thời gian, từng bước một) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những cuộc đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều quan trọng nhất của các môn thể thao ngoài trời là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 户外运动不是简单的生活调剂,不是逃避现实的梦境,而是获取人生真谛的一种较为便捷的途径和方式。不是每一条线路都适合所有的“驴友”走,不是仅凭一时的勇气和胆量就可以轻易征服,它需要的是正确的心态和实力。任何事件在具有偶然性的同时都有其必然性。出行前对参加人员缺乏甄别就是造成出行中出现各种状况的直接原因。户外行走是团队行为,不是个人行为,所以一支队伍能否顺利完成出行不是看领队有多强悍、驴友多有经验,而是看队伍中最弱的人是否能顺利完成出行。这是户外出行的“木桶理论”。在走三星及以上级别的线路时,应该坚决避免“新驴”加人队伍的情况。无论你多么喜爱户外运动,都应该循序渐进,毕竞你要为你的安全负责,为大家负责。无论你是谁,当你的召集帖发出之后,你可曾想过你有义务在出发前对队员的必要装备进行检查?花不了多少时间,但是却能避免在山里遭罪甚至遇到危险。在以往的出行中,有人到了山里才发现睡袋没拿,或者大雨如注时才发现没有雨衣,等等。请扪心自问:作为召集人,你有没有责任?你对你的队员又知道多少呢?他们有过怎样的户外经验?是否有足够的体能?是否有户外最需要的团队精神?他们是否知道户外运动不仅仅是去山里睡帐篷?人类因梦想而伟大。任何的人类活动,如果没有思索和分析,那与低等动物有何区别?当你经过肉体的痛苦折磨、精神上的反复挣扎而完成了艰难的穿越、攀登时,你内心涌起的诸多感受就是你生命中的一次洗礼。无论这种感受是强烈的还是渐进的,都将对你的思想产生影响。真正喜爱户外运动的“驴友”正是在这种连续的心灵洗礼中体味着真正的户外运动的乐趣和人生的真谛。 问:根据这段话,户外运动最重要的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thể thao ngoài trời không phải là một sự điều chỉnh cuộc sống đơn giản, cũng không phải là một giấc mơ trốn chạy hiện thực, mà là một cách thức và phương pháp thuận tiện hơn để đạt được ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Không phải tuyến đường nào cũng phù hợp với tất cả “du khách”. Nó không thể dễ dàng bị chinh phục chỉ bằng một phút dũng cảm và dũng cảm. Điều nó đòi hỏi là tâm lý và sức mạnh đúng đắn. Bất kỳ sự kiện nào cũng có tính tất yếu của nó dù nó là ngẫu nhiên. Việc thiếu sàng lọc người tham gia trước khi đi du lịch là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều tình huống khác nhau trong quá trình đi du lịch. Đi bộ ngoài trời là hành vi của tập thể, không phải hành vi của cá nhân, vì vậy việc một đội có thể hoàn thành chuyến đi thành công hay không không phụ thuộc vào người lãnh đạo mạnh đến mức nào hay những người bạn đồng hành có kinh nghiệm như thế nào, mà là người yếu nhất trong đội có thể hoàn thành xuất sắc chuyến đi hay không. Đây là "lý thuyết thùng" của du lịch ngoài trời. Khi đi tuyến 3 sao trở lên, bạn nên kiên quyết tránh tình trạng “lừa mới” gia nhập đội. Cho dù bạn có yêu thích các môn thể thao ngoài trời đến đâu thì cũng nên thực hiện từng bước một. Suy cho cùng, bạn phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của mình và của những người khác. Dù bạn là ai, sau khi giấy triệu tập được gửi đi, bạn có bao giờ nghĩ rằng mình có nghĩa vụ phải kiểm tra trang bị cần thiết của các thành viên trong nhóm trước khi lên đường chưa? Không mất nhiều thời gian nhưng có thể tránh được đau khổ, thậm chí nguy hiểm trên núi. Trong những chuyến đi trước, một số người phát hiện ra mình không mang theo túi ngủ khi lên núi, hoặc khi trời mưa to không có áo mưa, v.v. Hãy tự hỏi: Với tư cách là người triệu tập, bạn có trách nhiệm gì không? Bạn biết bao nhiêu về cầu thủ của mình? Họ có loại trải nghiệm ngoài trời nào? Bạn có đủ thể lực không? Có tinh thần đồng đội nào cần thiết nhất khi ở ngoài trời không? Họ có biết rằng hoạt động ngoài trời không chỉ có nghĩa là ngủ trong lều trên núi không? Con người vĩ đại vì ước mơ của họ. Nếu bất kỳ hoạt động nào của con người không liên quan đến tư duy và phân tích thì nó có gì khác biệt với động vật bậc thấp? Khi bạn hoàn thành chặng đường khó khăn và vượt qua nỗi đau thể xác cũng như những cuộc đấu tranh tinh thần lặp đi lặp lại, vô số cảm xúc dâng trào trong trái tim bạn chính là lễ rửa tội cho cuộc đời bạn. Dù cảm giác đó mãnh liệt hay từ từ, nó sẽ có tác động đến tâm trí bạn. Chính trong lễ rửa tội tâm linh liên tục này, những “người bạn Alice” thực sự yêu thích thể thao ngoài trời sẽ trải nghiệm được niềm vui của những môn thể thao ngoài trời thực sự và ý nghĩa đích thực của cuộc sống. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều quan trọng nhất của các môn thể thao ngoài trời là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勇气和力量 (Dũng khí, lòng dũng cảm và sức mạnh, năng lực)
- B. 体能和经验 (Có thể và kinh nghiệm)
- C. 路线和装备 (Tuyến đường, lộ trình và trang bị, trang thiết bị khí tài quân sự)
- D. 实力和心态 (Thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất và tâm thái, thái độ tâm lý)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (实力和心态 — Sức mạnh và tinh thần) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Loại người nào phổ biến nhất trong một công ty bình thường?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:一般企业中哪种类型的人最多?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Loại người nào phổ biến nhất trong một công ty bình thường?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牛型 (kiểu, loại con bò, trâu bò)
- B. 驴型 (Kiểu, loại)
- C. 羊型 (kiểu, loại con cừu, con dê (dương))
- D. 猴型 (kiểu, loại con khỉ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (驴型 — Loại lừa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Loại công việc nào phù hợp nhất với người tuổi Sửu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:牛型的人最适合从事哪种工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Loại công việc nào phù hợp nhất với người tuổi Sửu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按部就班有条不紊的工作 (Theo, căn cứ theo bộ (bộ ngành) thì, liền lớp học, ca làm việc làm việc, công việc ngăn nắp trật tự, lớp lang bài bản không chút rối loạn)
- B. 企业技术创新的始作佣者 (Doanh nghiệp, công ty kỹ thuật, công nghệ đổi mới sáng tạo làm việc, tác phẩm phí hoa hồng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- C. 需要信任和责任感的工作 (Cần, đòi hỏi tin tưởng, tín nhiệm cảm giác, cảm xúc cảm động cùng/với trách nhiệm, nghĩa vụ làm việc, công việc)
- D. 有充分施展才华的自由度 (Có đầy đủ, trọn vẹn thi thố, phô diễn (tài năng tự do tài hoa, tài năng xuất chúng độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (需要信任和责任感的工作 — Một công việc đòi hỏi sự tin tưởng và trách nhiệm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Hỏi: Làm thế nào để quản lý tốt người khỉ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:如何管理好猴型人?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều “con lừa nóng nảy”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Hỏi: Làm thế nào để quản lý tốt người khỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 适时奖励,并且加强惩罚机制 (Thời gian, giờ khen thưởng, trao thưởng đồng thời, hơn nữa tăng cường, củng cố đẩy mạnh trừng phạt, xử phạt cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống)
- B. 提供发展平台,建立监督机制 (Cung cấp, mang lại phát triển nền tảng, diễn đàn phẳng thiết lập, gây dựng giám sát, kiểm tra giám sát cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống)
- C. 只要让其按照企业的意志去做 (Chỉ cần (điều kiện cần) để của nó, của họ dựa theo, theo đúng ý chí, nghị lực kiên cường doanh nghiệp, công ty đi làm, chế tạo)
- D. 给他们提供施展才能的自由度 (Cho họ, bọn họ cung cấp, mang lại thi thố, phô diễn (tài năng tự do tài năng, năng lực độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (提供发展平台,建立监督机制 — Cung cấp nền tảng phát triển và thiết lập cơ chế giám sát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều kiểu “lừa tính tình”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Mục đích sống cơ bản của người tuổi Mùi là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 古时候,一州之长称为“州牧”,这一个“牧”字道出了我们先人的管理智慧。在一个企业中,至少需要四种类型的人,即“牛型”、“驴型”、“猴型”和“羊型”。先说牛型。牛型的人工作蜕蜕业业,乐此不疲,不能容忍懒汉在自己身边。因此,他们特别适合从事需要信任和责任感的工作,并且能强烈地意识到金钱与物品的价值,经常会努力工作,以获取优厚的报酬。牛型的人都是凭着顽强的决心,不紧不慢地达到他们既定的目标的。但在需要接受新的观念或者要立即作出决断的情况下,他们就不会成为赢家。再说驴型。这种人数量最多,但在企业中永远不会成为主导力量。他们是一群智慧偏低、能量偏小、无独立开拓事业能力的人。但他们中间各种各样的“驴脾气”也特别多。由于对这部分人历来缺乏精细研究,所以自古以来都是一个办法,蒙上眼睛,驱赶它拉磨。即只能让他们按照领导的意志去做事,不能让他们懂得为什么要这样做。不过驱赶要用鞭子,不能用棍子,并且还必须多喊少落鞭子,否则打急了,驴蹄子踢起来也不是好玩的。现在说说猴型。猴子在动物中是最聪明的,现代企业也最需要这样的人。但是,猴子也是最难管理的。怎样管理猴子,还是写《西游记》的吴承恩最有研究。你看,他先让南海观音给“泼猴”提供一个理想的工作环境和事业平台,让他保护唐僧去西天取经,一路上的妖魔鬼怪足够他发挥才能,足够他满足自尊心、虚荣心的需要,也就是让他有足够的成就感,有充分的施展才能的自由度。然后再为他展示一个鼓舞人心的发展前景一一完成取经大业就能成仙成佛,让他有足够的精神动力。最后再给他套个金箍,更妙的是,将紧箍咒教给唐僧,南海观音就省得时时监督检查了,只需在发生争执时再出面调解。你看,这套管理方法多有效率!既不让人时时感到被管着,还降低了管理成本。最后说羊型。羊型是绝大多数管理者了解最少的一个类型,他们误认为羊的特性就是温和、顺从,其实这是对羊的本性不了解的一种表现。羊型的人走的是一条在他人看来险恶、荒凉、陡峭的道路。这条险途婉蜓崎呕,但能一直通向顶峰,这是羊型人的根本生活目的。他们有一种追求名利的愿望,就是这一愿望使得他们不断向上爬。没有谁,也没有什么困难能够阻挡他们向上攀登的决心和毅力。他们有时可能估计错误,受到挫折,但他们会爬起来,站好,然后继续向上攀登。他们绝不会承认失败,中途放弃。由于他们能够承受挫折,由于他们不届不挠、坚忍不拔,所以他们中的大部分人到中年时都显示出了全部才华。这种类型的人从来都一丝不苟,有目的,守规矩。他们希望被认为是默默无闻的实干家,视个人名誉神圣不可侵犯;他们是传统主义者,文是永远的创新者。一且心中有了一个目标以后,他们会不遗余力地去为实现这一目标而奋斗。他们会挑选最佳方案,选择最佳搭档,沿着既定的道路向上攀登。羊型的人往往是一个企业中技术创新的始作佣者。这类人多的企业,是充满活力的的我行我素,甚至要把他们赶得不见踪影才睡得着觉。 问:羊型人根本的生活目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời cổ đại, người đứng đầu nhà nước được gọi là "zhoumu". Từ "mu" này bộc lộ sự khôn ngoan quản lý của tổ tiên chúng ta. Tiêng Trong một doanh nghiệp cần có ít nhất 4 loại người là “loại trâu”, “loại lừa”, “loại khỉ” và “loại cừu”. Trước tiên hãy nói về loại bò. Người tuổi Sửu làm việc chăm chỉ và tận hưởng niềm vui không ngừng nghỉ, không thể chịu đựng được những người lười biếng xung quanh. Vì vậy, họ đặc biệt phù hợp với những công việc đòi hỏi sự tin tưởng, trách nhiệm và ý thức sâu sắc về giá trị của tiền bạc, đồ vật. Họ thường làm việc chăm chỉ để nhận được những phần thưởng hậu hĩnh. Những người tuổi Sửu dựa vào sự quyết tâm bền bỉ để đạt được mục tiêu đã đề ra một cách nhanh chóng. Nhưng họ sẽ không phải là người chiến thắng trong những tình huống đòi hỏi họ phải chấp nhận những ý tưởng mới hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức. Hãy nói về hình dạng con lừa. Loại người này đông nhất nhưng sẽ không bao giờ trở thành thế lực thống trị trong công ty. Họ là nhóm người có trí tuệ thấp, năng lượng thấp và không có khả năng độc lập phát triển sự nghiệp. Nhưng trong số đó cũng có rất nhiều kiểu “lừa tính tình”. Do chưa có nghiên cứu chi tiết về nhóm người này nên phương pháp luôn là bịt mắt và xua đuổi từ xa xưa. Nghĩa là, họ chỉ được phép làm những việc theo ý muốn của người lãnh đạo chứ không được phép hiểu tại sao họ lại làm như vậy. Tuy nhiên, bạn phải dùng roi thay vì gậy để đuổi chúng đi, đồng thời phải la hét nhiều hơn và dùng ít roi hơn, nếu không vó lừa sẽ đá tung lên, chẳng vui chút nào. Bây giờ hãy nói về hình dạng con khỉ. Khỉ là loài động vật thông minh nhất và các công ty hiện đại cần những người như vậy nhất. Tuy nhiên, khỉ cũng là loài khó quản lý nhất. Wu Chengen, người viết "Tây Du Ký", có nghiên cứu tốt nhất về cách quản lý loài khỉ. Bạn thấy đấy, lần đầu tiên ông ấy yêu cầu Quán Âm của Biển Đông cung cấp một môi trường làm việc và nền tảng nghề nghiệp lý tưởng cho "Khỉ", đồng thời yêu cầu Ngài bảo vệ Hòa thượng Tang trong hành trình sang phương Tây học kinh Phật. Trên đường đi, ma quỷ và quái vật đủ để anh ta thể hiện tài năng và thỏa mãn nhu cầu về lòng tự trọng và sự phù phiếm, điều đó có nghĩa là anh ta có đủ cảm giác thành tựu và đủ tự do để thể hiện tài năng của mình. Sau đó, hãy cho anh ta thấy một viễn cảnh phát triển đầy cảm hứng - sau khi hoàn thành sứ mệnh vĩ đại là học kinh, anh ta sẽ trở thành một vị bất tử và một vị Phật, để anh ta có đủ động lực tâm linh. Cuối cùng, đeo một chiếc vòng vàng cho anh ta, và tốt hơn nữa là dạy Đường Tăng lời nguyền chiếc vòng chặt chẽ, để Nam Hải Quan Âm không cần thường xuyên giám sát, kiểm tra mà chỉ cần hòa giải khi có tranh chấp. Bạn thấy đấy, phương pháp quản lý này hiệu quả biết bao! Nó không khiến mọi người lúc nào cũng cảm thấy bị kiểm soát và nó cũng làm giảm chi phí quản lý. Cuối cùng, hãy nói về loại cừu. Loại cừu là loại mà hầu hết các nhà quản lý ít biết đến nhất. Họ lầm tưởng rằng đặc tính của loài cừu là hiền lành và vâng lời. Thực chất đây là dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về bản chất của loài cừu. Người chăn cừu đi theo con đường mà người khác có thể coi là nguy hiểm, hoang vắng và dốc. Con đường nguy hiểm này gập ghềnh, gập ghềnh nhưng có thể dẫn tới đỉnh. Đây là mục đích cơ bản của cuộc sống đối với những người thuộc loại cừu. Họ có khát vọng theo đuổi danh vọng và tiền tài, và chính khát vọng này đã giúp họ ngày càng thăng tiến. Không ai, không khó khăn nào có thể ngăn cản được quyết tâm và sự kiên trì vươn lên của họ. Họ có thể tính toán sai và đôi khi nản lòng, nhưng họ sẽ đứng dậy, đứng lên và tiếp tục leo lên. Họ sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại và bỏ cuộc giữa chừng. Vì có khả năng chịu đựng những thất bại, vì sự kiên trì và bền bỉ nên hầu hết họ đều phát huy hết tài năng của mình ở độ tuổi trung niên. Kiểu người này luôn tỉ mỉ, có mục đích và kỷ luật. Họ muốn được biết đến như những người vô danh, coi danh tiếng cá nhân của họ là bất khả xâm phạm; họ là những người theo chủ nghĩa truyền thống và là những nhà đổi mới vĩnh viễn. Một khi họ đã có mục tiêu trong đầu, họ sẽ không tiếc công sức để đạt được nó. Họ sẽ chọn phương án tốt nhất, chọn đối tác tốt nhất và leo lên con đường đã định sẵn. Những người thuộc nhóm tuổi Cừu thường là người khởi xướng đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Những công ty như vậy với nhiều người tràn đầy năng lượng và đi theo con đường riêng của họ, thậm chí phải đuổi họ đi trước khi họ có thể ngủ được. — Câu hỏi: Mục đích sống cơ bản của người tuổi Mùi là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 征服险途直达顶峰 (Chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) nguy hiểm, hiểm trở thẳng, thẳng thắn Đạt (Thành đạt, thông suốt đỉnh, chóp đỉnh Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu.)
- B. 获取最优厚的报酬 (Thu nhận, lấy được nhất thù lao, tiền công dày, dày dặn)
- C. 成为企业主导力量 (Trở thành, biến thành doanh nghiệp, công ty chủ đạo, đóng vai trò dẫn dắt hạt nhân sức mạnh, năng lực)
- D. 拥有足够的成就感 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực thành tựu, cống hiến đầy đủ, thỏa đáng cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (征服险途直达顶峰 — Chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) nguy hiểm, hiểm trở thẳng, thẳng thắn Đạt (Thành đạt, thông suốt đỉnh, chóp đỉnh Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi người cao tuổi về hưu, họ luôn cảm thấy mất mát, cô đơn, tâm trạng thường rất suy sụp. Nếu bạn có thể tìm được một người bạn thân để tâm sự về tấm lòng của mình thì loại trầm cảm, lo lắng, buồn bã này có thể được trút bỏ, từ đó (46) Ảnh hưởng của tâm trạng xuống thấp đến cơ thể. Đối với những người bạn có cùng sở thích, sở thích, nếu thường xuyên tham gia các hoạt động vui chơi, thể thao cùng nhau, người cao tuổi sẽ cảm nhận được sức sống của cuộc sống, và (47) có được niềm vui “vui vẻ tuổi già”. Sức khỏe người cao tuổi tương đối kém. Nếu một vài người bạn cũ có thể đến thăm và an ủi động viên khi họ cảm thấy không khỏe hoặc đau ốm, (48) cơ thể sẽ hồi phục càng sớm càng tốt. Loại an ủi tinh thần này không thể thay thế được bằng cặp vợ chồng và con cái.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 老年人退休后,总有一种失落寂寞感,情绪往往很低沉。如能找知心朋友谈谈心,会使这种压抑、焦虑、忧伤的情绪得到宣泄,从而(46)低落情绪对身体的影响。对于兴趣爱好相近的朋友,如能常在一起进行些文娱、体育活动,会使老年人感受到生活的勃勃生机,从中(47)到“老有所乐”的乐趣。老年人的身体相对来说要差些,如果在身体感到不适或生病时,能有几个老朋友来探望,并给予安慰和鼓励,可(48)身体的早日康复,这种精神安慰是夫妻、子女无法取代的。 — 第46题:请选出第(46)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi người cao tuổi về hưu, họ luôn cảm thấy mất mát, cô đơn, tâm trạng thường rất suy sụp. Nếu bạn có thể tìm được một người bạn thân để tâm sự về tấm lòng của mình thì loại trầm cảm, lo lắng, buồn bã này có thể được trút bỏ, từ đó (46) Ảnh hưởng của tâm trạng xuống thấp đến cơ thể. Đối với những người bạn có cùng sở thích, sở thích, nếu thường xuyên tham gia các hoạt động vui chơi, thể thao cùng nhau, người cao tuổi sẽ cảm nhận được sức sống của cuộc sống, và (47) có được niềm vui “vui vẻ tuổi già”. Sức khỏe người cao tuổi tương đối kém. Nếu một vài người bạn cũ có thể đến thăm và an ủi động viên khi họ cảm thấy không khỏe hoặc đau ốm, (48) cơ thể sẽ hồi phục càng sớm càng tốt. Loại an ủi tinh thần này không thể thay thế được bằng cặp vợ chồng và con cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 避免 (bì miǎn: tránh, phòng tránh)
- B. 增加 (zēng jiā: tăng lên, gia tăng)
- C. 造成 (zào chéng: gây nên, tạo thành)
- D. 记录 (jì lù: ghi chép, ghi lại)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(46)trong đoạn văn cần điền từ A (避免 — tránh) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi người cao tuổi về hưu, họ luôn cảm thấy mất mát, cô đơn, tâm trạng thường rất suy sụp. Nếu bạn có thể tìm được một người bạn thân để tâm sự về tấm lòng của mình thì loại trầm cảm, lo lắng, buồn bã này có thể được trút bỏ, từ đó (46) Ảnh hưởng của tâm trạng xuống thấp đến cơ thể. Đối với những người bạn có cùng sở thích, sở thích, nếu thường xuyên tham gia các hoạt động vui chơi, thể thao cùng nhau, người cao tuổi sẽ cảm nhận được sức sống của cuộc sống, và (47) có được niềm vui “vui vẻ tuổi già”. Sức khỏe người cao tuổi tương đối kém. Nếu một vài người bạn cũ có thể đến thăm và an ủi động viên khi họ cảm thấy không khỏe hoặc đau ốm, (48) cơ thể sẽ hồi phục càng sớm càng tốt. Loại an ủi tinh thần này không thể thay thế được bằng cặp vợ chồng và con cái.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 老年人退休后,总有一种失落寂寞感,情绪往往很低沉。如能找知心朋友谈谈心,会使这种压抑、焦虑、忧伤的情绪得到宣泄,从而(46)低落情绪对身体的影响。对于兴趣爱好相近的朋友,如能常在一起进行些文娱、体育活动,会使老年人感受到生活的勃勃生机,从中(47)到“老有所乐”的乐趣。老年人的身体相对来说要差些,如果在身体感到不适或生病时,能有几个老朋友来探望,并给予安慰和鼓励,可(48)身体的早日康复,这种精神安慰是夫妻、子女无法取代的。 — 第47题:请选出第(47)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi người cao tuổi về hưu, họ luôn cảm thấy mất mát, cô đơn, tâm trạng thường rất suy sụp. Nếu bạn có thể tìm được một người bạn thân để tâm sự về tấm lòng của mình thì loại trầm cảm, lo lắng, buồn bã này có thể được trút bỏ, từ đó (46) Ảnh hưởng của tâm trạng xuống thấp đến cơ thể. Đối với những người bạn có cùng sở thích, sở thích, nếu thường xuyên tham gia các hoạt động vui chơi, thể thao cùng nhau, người cao tuổi sẽ cảm nhận được sức sống của cuộc sống, và (47) có được niềm vui “vui vẻ tuổi già”. Sức khỏe người cao tuổi tương đối kém. Nếu một vài người bạn cũ có thể đến thăm và an ủi động viên khi họ cảm thấy không khỏe hoặc đau ốm, (48) cơ thể sẽ hồi phục càng sớm càng tốt. Loại an ủi tinh thần này không thể thay thế được bằng cặp vợ chồng và con cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感觉 (gǎn jué: cảm giác, cảm thấy)
- B. 调整 (tiáo zhěng: điều chỉnh, sắp xếp lại)
- C. 体会 (tǐ huì: thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc)
- D. 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(47)trong đoạn văn cần điền từ C (体会 — kinh nghiệm) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi người cao tuổi về hưu, họ luôn cảm thấy mất mát, cô đơn, tâm trạng thường rất suy sụp. Nếu bạn có thể tìm được một người bạn thân để tâm sự về tấm lòng của mình thì loại trầm cảm, lo lắng, buồn bã này có thể được trút bỏ, từ đó (46) Ảnh hưởng của tâm trạng xuống thấp đến cơ thể. Đối với những người bạn có cùng sở thích, sở thích, nếu thường xuyên tham gia các hoạt động vui chơi, thể thao cùng nhau, người cao tuổi sẽ cảm nhận được sức sống của cuộc sống, và (47) có được niềm vui “vui vẻ tuổi già”. Sức khỏe người cao tuổi tương đối kém. Nếu một vài người bạn cũ có thể đến thăm và an ủi động viên khi họ cảm thấy không khỏe hoặc đau ốm, (48) cơ thể sẽ hồi phục càng sớm càng tốt. Loại an ủi tinh thần này không thể thay thế được bằng cặp vợ chồng và con cái.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 老年人退休后,总有一种失落寂寞感,情绪往往很低沉。如能找知心朋友谈谈心,会使这种压抑、焦虑、忧伤的情绪得到宣泄,从而(46)低落情绪对身体的影响。对于兴趣爱好相近的朋友,如能常在一起进行些文娱、体育活动,会使老年人感受到生活的勃勃生机,从中(47)到“老有所乐”的乐趣。老年人的身体相对来说要差些,如果在身体感到不适或生病时,能有几个老朋友来探望,并给予安慰和鼓励,可(48)身体的早日康复,这种精神安慰是夫妻、子女无法取代的。 — 第48题:请选出第(48)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi người cao tuổi về hưu, họ luôn cảm thấy mất mát, cô đơn, tâm trạng thường rất suy sụp. Nếu bạn có thể tìm được một người bạn thân để tâm sự về tấm lòng của mình thì loại trầm cảm, lo lắng, buồn bã này có thể được trút bỏ, từ đó (46) Ảnh hưởng của tâm trạng xuống thấp đến cơ thể. Đối với những người bạn có cùng sở thích, sở thích, nếu thường xuyên tham gia các hoạt động vui chơi, thể thao cùng nhau, người cao tuổi sẽ cảm nhận được sức sống của cuộc sống, và (47) có được niềm vui “vui vẻ tuổi già”. Sức khỏe người cao tuổi tương đối kém. Nếu một vài người bạn cũ có thể đến thăm và an ủi động viên khi họ cảm thấy không khỏe hoặc đau ốm, (48) cơ thể sẽ hồi phục càng sớm càng tốt. Loại an ủi tinh thần này không thể thay thế được bằng cặp vợ chồng và con cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 促进 (cùjìn: thúc đẩy, xúc tiến)
- B. 持续 (chí xù: kéo dài, duy trì liên tục)
- C. 进行 (jìn xíng: tiến hành, thực hiện)
- D. 尽量 (jǐn liàng: hết sức, cố gắng tối đa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(48)trong đoạn văn cần điền từ A (促进 — thúc đẩy) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một cậu bé tính khí thất thường. Cha anh đưa cho anh một túi đinh và dặn rằng mỗi khi nổi nóng, anh phải đóng một chiếc đinh vào hàng rào sân sau. Ngày đầu tiên cậu bé đóng được 37 chiếc đinh. Dần dần, số lượng đinh cậu bé đóng mỗi ngày giảm dần. Anh thấy rằng việc kiềm chế tính nóng nảy của mình dễ dàng hơn là đóng những chiếc đinh đó. (50) Một ngày nào đó, cậu bé này sẽ không còn mất kiên nhẫn và mất bình tĩnh nữa. Sau khi anh kể lại với bố, bố anh nói rằng từ nay trở đi, bất cứ khi nào anh kiềm chế được tính nóng nảy của mình, ông sẽ rút một chiếc đinh. Nhiều ngày trôi qua, cuối cùng cậu bé nói với cha rằng cậu đã rút hết đinh ra. Người cha nắm tay con đi ra sân sau và nói: "Làm tốt lắm con. Nhưng hãy nhìn những cái lỗ trên hàng rào, những hàng rào này. Những lời con nói khi tức giận giống như những chiếc đinh này, để lại vết sẹo trong lòng người. Nếu con dùng dao bắt ai đó, dù có nói xin lỗi bao nhiêu lần thì vết thương vẫn luôn ở đó, và nỗi đau của lời nói cũng không thể chịu đựng được như nỗi đau thực sự".
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一个男孩脾气很坏,父亲给了他一袋钉子,(49)告诉他,每当他发脾气的时候,就钉一根钉子在后院的围栏上。第一天,这个男孩钉下了37根钉子。慢慢地,男孩每天钉下的钉子数量减少了,他发现控制自己的脾气要比钉下那些钉子容易。(50)有一天,这个男孩再也不会失去耐性、乱发脾气了。他告诉父亲后,父亲又说,从现在开始,每当他能控制自己脾气的时候,就拔出一根钉子。一天天过去了,最后男孩告诉父亲,他把所有的钉子都给拔出来了。父亲拉着他的手来到后院说:“做得很好,我的孩子。但是看看围栏上的那些洞,这些围栏(51)。你生气的时候说的话就像这些钉子一样在人心里留下疤痕。如果你拿刀捕别人一下,不管你说多少次对不起,那个伤口都将永远存在,话语的伤痛就像真实的伤痛一样令人无法(52)。” — 第49题:请选出第(49)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cậu bé tính khí thất thường. Cha anh đưa cho anh một túi đinh và dặn rằng mỗi khi nổi nóng, anh phải đóng một chiếc đinh vào hàng rào sân sau. Ngày đầu tiên cậu bé đóng được 37 chiếc đinh. Dần dần, số lượng đinh cậu bé đóng mỗi ngày giảm dần. Anh thấy rằng việc kiềm chế tính nóng nảy của mình dễ dàng hơn là đóng những chiếc đinh đó. (50) Một ngày nào đó, cậu bé này sẽ không còn mất kiên nhẫn và mất bình tĩnh nữa. Sau khi anh kể lại với bố, bố anh nói rằng từ nay trở đi, bất cứ khi nào anh kiềm chế được tính nóng nảy của mình, ông sẽ rút một chiếc đinh. Nhiều ngày trôi qua, cuối cùng cậu bé nói với cha rằng cậu đã rút hết đinh ra. Người cha nắm tay con đi ra sân sau và nói: "Làm tốt lắm con. Nhưng hãy nhìn những cái lỗ trên hàng rào, những hàng rào này. Những lời con nói khi tức giận giống như những chiếc đinh này, để lại vết sẹo trong lòng người. Nếu con dùng dao bắt ai đó, dù có nói xin lỗi bao nhiêu lần thì vết thương vẫn luôn ở đó, và nỗi đau của lời nói cũng không thể chịu đựng được như nỗi đau thực sự".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 并且 (bìng qiě: đồng thời, hơn nữa)
- B. 何况 (hé kuàng: hơn nữa, huống hồ)
- C. 特别 (tè bié: đặc biệt, vô cùng)
- D. 以及 (yǐ jí: và, cùng với)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(49)trong đoạn văn cần điền từ A (并且 — và) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một cậu bé tính khí thất thường. Cha anh đưa cho anh một túi đinh và dặn rằng mỗi khi nổi nóng, anh phải đóng một chiếc đinh vào hàng rào sân sau. Ngày đầu tiên cậu bé đóng được 37 chiếc đinh. Dần dần, số lượng đinh cậu bé đóng mỗi ngày giảm dần. Anh thấy rằng việc kiềm chế tính nóng nảy của mình dễ dàng hơn là đóng những chiếc đinh đó. (50) Một ngày nào đó, cậu bé này sẽ không còn mất kiên nhẫn và mất bình tĩnh nữa. Sau khi anh kể lại với bố, bố anh nói rằng từ nay trở đi, bất cứ khi nào anh kiềm chế được tính nóng nảy của mình, ông sẽ rút một chiếc đinh. Nhiều ngày trôi qua, cuối cùng cậu bé nói với cha rằng cậu đã rút hết đinh ra. Người cha nắm tay con đi ra sân sau và nói: "Làm tốt lắm con. Nhưng hãy nhìn những cái lỗ trên hàng rào, những hàng rào này. Những lời con nói khi tức giận giống như những chiếc đinh này, để lại vết sẹo trong lòng người. Nếu con dùng dao bắt ai đó, dù có nói xin lỗi bao nhiêu lần thì vết thương vẫn luôn ở đó, và nỗi đau của lời nói cũng không thể chịu đựng được như nỗi đau thực sự".
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一个男孩脾气很坏,父亲给了他一袋钉子,(49)告诉他,每当他发脾气的时候,就钉一根钉子在后院的围栏上。第一天,这个男孩钉下了37根钉子。慢慢地,男孩每天钉下的钉子数量减少了,他发现控制自己的脾气要比钉下那些钉子容易。(50)有一天,这个男孩再也不会失去耐性、乱发脾气了。他告诉父亲后,父亲又说,从现在开始,每当他能控制自己脾气的时候,就拔出一根钉子。一天天过去了,最后男孩告诉父亲,他把所有的钉子都给拔出来了。父亲拉着他的手来到后院说:“做得很好,我的孩子。但是看看围栏上的那些洞,这些围栏(51)。你生气的时候说的话就像这些钉子一样在人心里留下疤痕。如果你拿刀捕别人一下,不管你说多少次对不起,那个伤口都将永远存在,话语的伤痛就像真实的伤痛一样令人无法(52)。” — 第50题:请选出第(50)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cậu bé tính khí thất thường. Cha anh đưa cho anh một túi đinh và dặn rằng mỗi khi nổi nóng, anh phải đóng một chiếc đinh vào hàng rào sân sau. Ngày đầu tiên cậu bé đóng được 37 chiếc đinh. Dần dần, số lượng đinh cậu bé đóng mỗi ngày giảm dần. Anh thấy rằng việc kiềm chế tính nóng nảy của mình dễ dàng hơn là đóng những chiếc đinh đó. (50) Một ngày nào đó, cậu bé này sẽ không còn mất kiên nhẫn và mất bình tĩnh nữa. Sau khi anh kể lại với bố, bố anh nói rằng từ nay trở đi, bất cứ khi nào anh kiềm chế được tính nóng nảy của mình, ông sẽ rút một chiếc đinh. Nhiều ngày trôi qua, cuối cùng cậu bé nói với cha rằng cậu đã rút hết đinh ra. Người cha nắm tay con đi ra sân sau và nói: "Làm tốt lắm con. Nhưng hãy nhìn những cái lỗ trên hàng rào, những hàng rào này. Những lời con nói khi tức giận giống như những chiếc đinh này, để lại vết sẹo trong lòng người. Nếu con dùng dao bắt ai đó, dù có nói xin lỗi bao nhiêu lần thì vết thương vẫn luôn ở đó, và nỗi đau của lời nói cũng không thể chịu đựng được như nỗi đau thực sự".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反而 (fǎn ér: trái lại, ngược lại)
- B. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- C. 反正 (fǎn zhèng: dù sao, đằng nào thì)
- D. 但是 (dàn shì: nhưng, thế nhưng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(50)trong đoạn văn cần điền từ B (终于 — Cuối cùng) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một cậu bé tính khí thất thường. Cha anh đưa cho anh một túi đinh và dặn rằng mỗi khi nổi nóng, anh phải đóng một chiếc đinh vào hàng rào sân sau. Ngày đầu tiên cậu bé đóng được 37 chiếc đinh. Dần dần, số lượng đinh cậu bé đóng mỗi ngày giảm dần. Anh thấy rằng việc kiềm chế tính nóng nảy của mình dễ dàng hơn là đóng những chiếc đinh đó. (50) Một ngày nào đó, cậu bé này sẽ không còn mất kiên nhẫn và mất bình tĩnh nữa. Sau khi anh kể lại với bố, bố anh nói rằng từ nay trở đi, bất cứ khi nào anh kiềm chế được tính nóng nảy của mình, ông sẽ rút một chiếc đinh. Nhiều ngày trôi qua, cuối cùng cậu bé nói với cha rằng cậu đã rút hết đinh ra. Người cha nắm tay con đi ra sân sau và nói: "Làm tốt lắm con. Nhưng hãy nhìn những cái lỗ trên hàng rào, những hàng rào này. Những lời con nói khi tức giận giống như những chiếc đinh này, để lại vết sẹo trong lòng người. Nếu con dùng dao bắt ai đó, dù có nói xin lỗi bao nhiêu lần thì vết thương vẫn luôn ở đó, và nỗi đau của lời nói cũng không thể chịu đựng được như nỗi đau thực sự".
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一个男孩脾气很坏,父亲给了他一袋钉子,(49)告诉他,每当他发脾气的时候,就钉一根钉子在后院的围栏上。第一天,这个男孩钉下了37根钉子。慢慢地,男孩每天钉下的钉子数量减少了,他发现控制自己的脾气要比钉下那些钉子容易。(50)有一天,这个男孩再也不会失去耐性、乱发脾气了。他告诉父亲后,父亲又说,从现在开始,每当他能控制自己脾气的时候,就拔出一根钉子。一天天过去了,最后男孩告诉父亲,他把所有的钉子都给拔出来了。父亲拉着他的手来到后院说:“做得很好,我的孩子。但是看看围栏上的那些洞,这些围栏(51)。你生气的时候说的话就像这些钉子一样在人心里留下疤痕。如果你拿刀捕别人一下,不管你说多少次对不起,那个伤口都将永远存在,话语的伤痛就像真实的伤痛一样令人无法(52)。” — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cậu bé tính khí thất thường. Cha anh đưa cho anh một túi đinh và dặn rằng mỗi khi nổi nóng, anh phải đóng một chiếc đinh vào hàng rào sân sau. Ngày đầu tiên cậu bé đóng được 37 chiếc đinh. Dần dần, số lượng đinh cậu bé đóng mỗi ngày giảm dần. Anh thấy rằng việc kiềm chế tính nóng nảy của mình dễ dàng hơn là đóng những chiếc đinh đó. (50) Một ngày nào đó, cậu bé này sẽ không còn mất kiên nhẫn và mất bình tĩnh nữa. Sau khi anh kể lại với bố, bố anh nói rằng từ nay trở đi, bất cứ khi nào anh kiềm chế được tính nóng nảy của mình, ông sẽ rút một chiếc đinh. Nhiều ngày trôi qua, cuối cùng cậu bé nói với cha rằng cậu đã rút hết đinh ra. Người cha nắm tay con đi ra sân sau và nói: "Làm tốt lắm con. Nhưng hãy nhìn những cái lỗ trên hàng rào, những hàng rào này. Những lời con nói khi tức giận giống như những chiếc đinh này, để lại vết sẹo trong lòng người. Nếu con dùng dao bắt ai đó, dù có nói xin lỗi bao nhiêu lần thì vết thương vẫn luôn ở đó, và nỗi đau của lời nói cũng không thể chịu đựng được như nỗi đau thực sự".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲眼见证了你改过自新的过程 (Tận mắt, đích thân chứng kiến bằng mắt chứng kiến, làm chứng vật chứng nhân chứng rồi bạn sửa, sửa đổi đã từng từ, kể từ quá trình, tiến trình mới)
- B. 将永远不能恢复到从前的样子 (Sẽ, sắp mãi mãi, vĩnh viễn không có thể khôi phục, phục hồi đến, tới dáng vẻ, điệu bộ ngày trước, trước đây)
- C. 将会在最短的时间内恢复常态 (Sẽ, sắp biết ở nhất ngắn (chiều dài, thời gian) thời gian bên trong, nội bộ khôi phục, phục hồi trạng thái bình thường, trạng thái thường nhật bình thường)
- D. 已经到了根本无法修复的程度 (Đã đến, tới rồi căn bản, gốc rễ không thể, không có cách nào mức độ, trình độ phục hồi, tu bổ phục chế (môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ B (将永远不能恢复到从前的样子 — sẽ không bao giờ trở lại như trước đây) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một cậu bé tính khí thất thường. Cha anh đưa cho anh một túi đinh và dặn rằng mỗi khi nổi nóng, anh phải đóng một chiếc đinh vào hàng rào sân sau. Ngày đầu tiên cậu bé đóng được 37 chiếc đinh. Dần dần, số lượng đinh cậu bé đóng mỗi ngày giảm dần. Anh thấy rằng việc kiềm chế tính nóng nảy của mình dễ dàng hơn là đóng những chiếc đinh đó. (50) Một ngày nào đó, cậu bé này sẽ không còn mất kiên nhẫn và mất bình tĩnh nữa. Sau khi anh kể lại với bố, bố anh nói rằng từ nay trở đi, bất cứ khi nào anh kiềm chế được tính nóng nảy của mình, ông sẽ rút một chiếc đinh. Nhiều ngày trôi qua, cuối cùng cậu bé nói với cha rằng cậu đã rút hết đinh ra. Người cha nắm tay con đi ra sân sau và nói: "Làm tốt lắm con. Nhưng hãy nhìn những cái lỗ trên hàng rào, những hàng rào này. Những lời con nói khi tức giận giống như những chiếc đinh này, để lại vết sẹo trong lòng người. Nếu con dùng dao bắt ai đó, dù có nói xin lỗi bao nhiêu lần thì vết thương vẫn luôn ở đó, và nỗi đau của lời nói cũng không thể chịu đựng được như nỗi đau thực sự".
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一个男孩脾气很坏,父亲给了他一袋钉子,(49)告诉他,每当他发脾气的时候,就钉一根钉子在后院的围栏上。第一天,这个男孩钉下了37根钉子。慢慢地,男孩每天钉下的钉子数量减少了,他发现控制自己的脾气要比钉下那些钉子容易。(50)有一天,这个男孩再也不会失去耐性、乱发脾气了。他告诉父亲后,父亲又说,从现在开始,每当他能控制自己脾气的时候,就拔出一根钉子。一天天过去了,最后男孩告诉父亲,他把所有的钉子都给拔出来了。父亲拉着他的手来到后院说:“做得很好,我的孩子。但是看看围栏上的那些洞,这些围栏(51)。你生气的时候说的话就像这些钉子一样在人心里留下疤痕。如果你拿刀捕别人一下,不管你说多少次对不起,那个伤口都将永远存在,话语的伤痛就像真实的伤痛一样令人无法(52)。” — 第52题:请选出第(52)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cậu bé tính khí thất thường. Cha anh đưa cho anh một túi đinh và dặn rằng mỗi khi nổi nóng, anh phải đóng một chiếc đinh vào hàng rào sân sau. Ngày đầu tiên cậu bé đóng được 37 chiếc đinh. Dần dần, số lượng đinh cậu bé đóng mỗi ngày giảm dần. Anh thấy rằng việc kiềm chế tính nóng nảy của mình dễ dàng hơn là đóng những chiếc đinh đó. (50) Một ngày nào đó, cậu bé này sẽ không còn mất kiên nhẫn và mất bình tĩnh nữa. Sau khi anh kể lại với bố, bố anh nói rằng từ nay trở đi, bất cứ khi nào anh kiềm chế được tính nóng nảy của mình, ông sẽ rút một chiếc đinh. Nhiều ngày trôi qua, cuối cùng cậu bé nói với cha rằng cậu đã rút hết đinh ra. Người cha nắm tay con đi ra sân sau và nói: "Làm tốt lắm con. Nhưng hãy nhìn những cái lỗ trên hàng rào, những hàng rào này. Những lời con nói khi tức giận giống như những chiếc đinh này, để lại vết sẹo trong lòng người. Nếu con dùng dao bắt ai đó, dù có nói xin lỗi bao nhiêu lần thì vết thương vẫn luôn ở đó, và nỗi đau của lời nói cũng không thể chịu đựng được như nỗi đau thực sự".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感到 (gǎndào: cảm thấy, nhận thấy)
- B. 承担 (chéng dān: gánh vác, đảm đương)
- C. 感觉 (gǎn jué: cảm giác, cảm thấy)
- D. 承受 (chéng shòu: chịu đựng, gánh chịu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(52)trong đoạn văn cần điền từ D (承受 — gấu) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong “Trà Thư” do Kuraoka Tenshin người Nhật viết, có một câu chuyện (53): trà sư Sen no Rikyu nhìn con trai mình là Thiếu An dọn vườn. Khi người con làm xong công việc, trà sư nói “không đủ sạch” và yêu cầu anh làm lại. Thiếu An lại mất thêm một giờ nữa để dọn dẹp, rồi nói: "Cha, không có việc gì làm. Bậc đá đã ba lần rửa sạch, đèn lồng đã lau nhiều lần, cây cối đã được tưới nước, rêu xanh óng ánh, trên mặt đất không còn một chiếc lá nào." Nhưng trà sư mắng: "Đồ ngốc, đây không phải là cách dọn vườn. Điều này giống như chứng sợ thần bí vậy." Nói xong, anh bước vào vườn, rung mạnh một cái cây, rũ bỏ những chiếc lá vàng và đỏ. Trà sư cho rằng, việc dọn dẹp sân vườn không chỉ đòi hỏi sự sạch sẽ mà còn phải đẹp và thiên nhiên. Sen no Rikyu thực ra đang dạy con trai mình rằng làm mọi việc quá khó khăn và nhàm chán, tâm lý và việc thực hành đòi hỏi sự tuyệt đối (54) không chỉ đi ngược lại tự nhiên mà còn thường khiến chúng ta ngày càng xa rời sự hoàn hảo. Điều quan trọng nhất là duy trì sự điều độ và bình thường trong mọi việc bạn làm. Siêng năng và yêu cầu cao về bản thân vốn là những đức tính tốt, nhưng một khi đã được yêu cầu (55) thì trở nên khắt khe. Bạn sẽ không nhận được những lợi ích của việc tu luyện bản thân, bạn cũng sẽ không cảm thấy hạnh phúc. Dù là trong công việc hay đối xử với người khác thì chúng ta cũng phải cố gắng hết sức nhưng không cần phải đòi hỏi quá cao. Tất nhiên một người làm việc chăm chỉ là tốt, nhưng nếu gia đình và sức khỏe của anh ta (56) bị tổn hại bởi công việc của anh ta, bức tranh về cuộc sống của anh ta sẽ bị bóp méo về lâu dài. Khi một người tuyệt vọng theo đuổi hạnh phúc, anh ta sẽ càng rời xa hạnh phúc vì sự khái quát hóa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 日本人仓冈天心所写的《茶之书》中,有这么一则(53)的故事:茶师千利休看着儿子少庵打扫庭园。当儿子完成工作的时候,茶师却说“不够干净”,要求他重做一次。少庵于是又花了一个小时打扫,然后说:“父亲,已经没事可做了。石阶洗了三次,灯笼擦拭过多遍,树木洒了水,苔藓上也闪耀着翠绿,没有一枝一叶留在地上。”茶师却斥道:“傻瓜,这不是打扫庭园的方法。这像是洁癖。”说着,他走人园中,用力摇动一棵树,抖落一地金色、红色的树叶。茶师说,打扫庭园不只是要求清洁,也要求美和自然。千利休其实是训儿子,做事时太苦、太枯,苟苛求绝对(54)的心态与做法,不仅违背自然,也往往使我们离完美更远。做任何事,保持中庸与平常心是最重要的。勤劳、自我要求高原本是美德,但一旦要求,(55),就成了苛求,既不能得到修身养性的益处,心情也不会愉快。不管是工作还是待人处事,我们固然要尽已所能,但也不必太过苛求。一个人努力工作当然很好,但如果因为工作而(56)了家庭与健康,长久下来,人生的画面必定出现偏差。当一个人为了追逐幸福而不顾一切时,却反而会因为以偏概全的缘故,离幸福更加遥远。 — 第53题:请选出第(53)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong “Trà Thư” do Kuraoka Tenshin người Nhật viết, có một câu chuyện (53): trà sư Sen no Rikyu nhìn con trai mình là Thiếu An dọn vườn. Khi người con làm xong công việc, trà sư nói “không đủ sạch” và yêu cầu anh làm lại. Thiếu An lại mất thêm một giờ nữa để dọn dẹp, rồi nói: "Cha, không có việc gì làm. Bậc đá đã ba lần rửa sạch, đèn lồng đã lau nhiều lần, cây cối đã được tưới nước, rêu xanh óng ánh, trên mặt đất không còn một chiếc lá nào." Nhưng trà sư mắng: "Đồ ngốc, đây không phải là cách dọn vườn. Điều này giống như chứng sợ thần bí vậy." Nói xong, anh bước vào vườn, rung mạnh một cái cây, rũ bỏ những chiếc lá vàng và đỏ. Trà sư cho rằng, việc dọn dẹp sân vườn không chỉ đòi hỏi sự sạch sẽ mà còn phải đẹp và thiên nhiên. Sen no Rikyu thực ra đang dạy con trai mình rằng làm mọi việc quá khó khăn và nhàm chán, tâm lý và việc thực hành đòi hỏi sự tuyệt đối (54) không chỉ đi ngược lại tự nhiên mà còn thường khiến chúng ta ngày càng xa rời sự hoàn hảo. Điều quan trọng nhất là duy trì sự điều độ và bình thường trong mọi việc bạn làm. Siêng năng và yêu cầu cao về bản thân vốn là những đức tính tốt, nhưng một khi đã được yêu cầu (55) thì trở nên khắt khe. Bạn sẽ không nhận được những lợi ích của việc tu luyện bản thân, bạn cũng sẽ không cảm thấy hạnh phúc. Dù là trong công việc hay đối xử với người khác thì chúng ta cũng phải cố gắng hết sức nhưng không cần phải đòi hỏi quá cao. Tất nhiên một người làm việc chăm chỉ là tốt, nhưng nếu gia đình và sức khỏe của anh ta (56) bị tổn hại bởi công việc của anh ta, bức tranh về cuộc sống của anh ta sẽ bị bóp méo về lâu dài. Khi một người tuyệt vọng theo đuổi hạnh phúc, anh ta sẽ càng rời xa hạnh phúc vì sự khái quát hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
- B. 幽默 (yōu mò: hài hước, dí dỏm)
- C. 无聊 (wú liáo: nhàm chán, tẻ nhạt)
- D. 乐观 (lè guān: lạc quan, yêu đời)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(53)trong đoạn văn cần điền từ A (有趣 — thú vị) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong “Trà Thư” do Kuraoka Tenshin người Nhật viết, có một câu chuyện (53): trà sư Sen no Rikyu nhìn con trai mình là Thiếu An dọn vườn. Khi người con làm xong công việc, trà sư nói “không đủ sạch” và yêu cầu anh làm lại. Thiếu An lại mất thêm một giờ nữa để dọn dẹp, rồi nói: "Cha, không có việc gì làm. Bậc đá đã ba lần rửa sạch, đèn lồng đã lau nhiều lần, cây cối đã được tưới nước, rêu xanh óng ánh, trên mặt đất không còn một chiếc lá nào." Nhưng trà sư mắng: "Đồ ngốc, đây không phải là cách dọn vườn. Điều này giống như chứng sợ thần bí vậy." Nói xong, anh bước vào vườn, rung mạnh một cái cây, rũ bỏ những chiếc lá vàng và đỏ. Trà sư cho rằng, việc dọn dẹp sân vườn không chỉ đòi hỏi sự sạch sẽ mà còn phải đẹp và thiên nhiên. Sen no Rikyu thực ra đang dạy con trai mình rằng làm mọi việc quá khó khăn và nhàm chán, tâm lý và việc thực hành đòi hỏi sự tuyệt đối (54) không chỉ đi ngược lại tự nhiên mà còn thường khiến chúng ta ngày càng xa rời sự hoàn hảo. Điều quan trọng nhất là duy trì sự điều độ và bình thường trong mọi việc bạn làm. Siêng năng và yêu cầu cao về bản thân vốn là những đức tính tốt, nhưng một khi đã được yêu cầu (55) thì trở nên khắt khe. Bạn sẽ không nhận được những lợi ích của việc tu luyện bản thân, bạn cũng sẽ không cảm thấy hạnh phúc. Dù là trong công việc hay đối xử với người khác thì chúng ta cũng phải cố gắng hết sức nhưng không cần phải đòi hỏi quá cao. Tất nhiên một người làm việc chăm chỉ là tốt, nhưng nếu gia đình và sức khỏe của anh ta (56) bị tổn hại bởi công việc của anh ta, bức tranh về cuộc sống của anh ta sẽ bị bóp méo về lâu dài. Khi một người tuyệt vọng theo đuổi hạnh phúc, anh ta sẽ càng rời xa hạnh phúc vì sự khái quát hóa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 日本人仓冈天心所写的《茶之书》中,有这么一则(53)的故事:茶师千利休看着儿子少庵打扫庭园。当儿子完成工作的时候,茶师却说“不够干净”,要求他重做一次。少庵于是又花了一个小时打扫,然后说:“父亲,已经没事可做了。石阶洗了三次,灯笼擦拭过多遍,树木洒了水,苔藓上也闪耀着翠绿,没有一枝一叶留在地上。”茶师却斥道:“傻瓜,这不是打扫庭园的方法。这像是洁癖。”说着,他走人园中,用力摇动一棵树,抖落一地金色、红色的树叶。茶师说,打扫庭园不只是要求清洁,也要求美和自然。千利休其实是训儿子,做事时太苦、太枯,苟苛求绝对(54)的心态与做法,不仅违背自然,也往往使我们离完美更远。做任何事,保持中庸与平常心是最重要的。勤劳、自我要求高原本是美德,但一旦要求,(55),就成了苛求,既不能得到修身养性的益处,心情也不会愉快。不管是工作还是待人处事,我们固然要尽已所能,但也不必太过苛求。一个人努力工作当然很好,但如果因为工作而(56)了家庭与健康,长久下来,人生的画面必定出现偏差。当一个人为了追逐幸福而不顾一切时,却反而会因为以偏概全的缘故,离幸福更加遥远。 — 第54题:请选出第(54)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong “Trà Thư” do Kuraoka Tenshin người Nhật viết, có một câu chuyện (53): trà sư Sen no Rikyu nhìn con trai mình là Thiếu An dọn vườn. Khi người con làm xong công việc, trà sư nói “không đủ sạch” và yêu cầu anh làm lại. Thiếu An lại mất thêm một giờ nữa để dọn dẹp, rồi nói: "Cha, không có việc gì làm. Bậc đá đã ba lần rửa sạch, đèn lồng đã lau nhiều lần, cây cối đã được tưới nước, rêu xanh óng ánh, trên mặt đất không còn một chiếc lá nào." Nhưng trà sư mắng: "Đồ ngốc, đây không phải là cách dọn vườn. Điều này giống như chứng sợ thần bí vậy." Nói xong, anh bước vào vườn, rung mạnh một cái cây, rũ bỏ những chiếc lá vàng và đỏ. Trà sư cho rằng, việc dọn dẹp sân vườn không chỉ đòi hỏi sự sạch sẽ mà còn phải đẹp và thiên nhiên. Sen no Rikyu thực ra đang dạy con trai mình rằng làm mọi việc quá khó khăn và nhàm chán, tâm lý và việc thực hành đòi hỏi sự tuyệt đối (54) không chỉ đi ngược lại tự nhiên mà còn thường khiến chúng ta ngày càng xa rời sự hoàn hảo. Điều quan trọng nhất là duy trì sự điều độ và bình thường trong mọi việc bạn làm. Siêng năng và yêu cầu cao về bản thân vốn là những đức tính tốt, nhưng một khi đã được yêu cầu (55) thì trở nên khắt khe. Bạn sẽ không nhận được những lợi ích của việc tu luyện bản thân, bạn cũng sẽ không cảm thấy hạnh phúc. Dù là trong công việc hay đối xử với người khác thì chúng ta cũng phải cố gắng hết sức nhưng không cần phải đòi hỏi quá cao. Tất nhiên một người làm việc chăm chỉ là tốt, nhưng nếu gia đình và sức khỏe của anh ta (56) bị tổn hại bởi công việc của anh ta, bức tranh về cuộc sống của anh ta sẽ bị bóp méo về lâu dài. Khi một người tuyệt vọng theo đuổi hạnh phúc, anh ta sẽ càng rời xa hạnh phúc vì sự khái quát hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完整 (wán zhěng: hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
- B. 整体 (zhěng tǐ: tổng thể, toàn thể)
- C. 秩序 (zhì xù: trật tự, kỷ cương nề nếp)
- D. 完美 (wán měi: hoàn mỹ, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(54)trong đoạn văn cần điền từ D (完美 — hoàn hảo) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong “Trà Thư” do Kuraoka Tenshin người Nhật viết, có một câu chuyện (53): trà sư Sen no Rikyu nhìn con trai mình là Thiếu An dọn vườn. Khi người con làm xong công việc, trà sư nói “không đủ sạch” và yêu cầu anh làm lại. Thiếu An lại mất thêm một giờ nữa để dọn dẹp, rồi nói: "Cha, không có việc gì làm. Bậc đá đã ba lần rửa sạch, đèn lồng đã lau nhiều lần, cây cối đã được tưới nước, rêu xanh óng ánh, trên mặt đất không còn một chiếc lá nào." Nhưng trà sư mắng: "Đồ ngốc, đây không phải là cách dọn vườn. Điều này giống như chứng sợ thần bí vậy." Nói xong, anh bước vào vườn, rung mạnh một cái cây, rũ bỏ những chiếc lá vàng và đỏ. Trà sư cho rằng, việc dọn dẹp sân vườn không chỉ đòi hỏi sự sạch sẽ mà còn phải đẹp và thiên nhiên. Sen no Rikyu thực ra đang dạy con trai mình rằng làm mọi việc quá khó khăn và nhàm chán, tâm lý và việc thực hành đòi hỏi sự tuyệt đối (54) không chỉ đi ngược lại tự nhiên mà còn thường khiến chúng ta ngày càng xa rời sự hoàn hảo. Điều quan trọng nhất là duy trì sự điều độ và bình thường trong mọi việc bạn làm. Siêng năng và yêu cầu cao về bản thân vốn là những đức tính tốt, nhưng một khi đã được yêu cầu (55) thì trở nên khắt khe. Bạn sẽ không nhận được những lợi ích của việc tu luyện bản thân, bạn cũng sẽ không cảm thấy hạnh phúc. Dù là trong công việc hay đối xử với người khác thì chúng ta cũng phải cố gắng hết sức nhưng không cần phải đòi hỏi quá cao. Tất nhiên một người làm việc chăm chỉ là tốt, nhưng nếu gia đình và sức khỏe của anh ta (56) bị tổn hại bởi công việc của anh ta, bức tranh về cuộc sống của anh ta sẽ bị bóp méo về lâu dài. Khi một người tuyệt vọng theo đuổi hạnh phúc, anh ta sẽ càng rời xa hạnh phúc vì sự khái quát hóa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 日本人仓冈天心所写的《茶之书》中,有这么一则(53)的故事:茶师千利休看着儿子少庵打扫庭园。当儿子完成工作的时候,茶师却说“不够干净”,要求他重做一次。少庵于是又花了一个小时打扫,然后说:“父亲,已经没事可做了。石阶洗了三次,灯笼擦拭过多遍,树木洒了水,苔藓上也闪耀着翠绿,没有一枝一叶留在地上。”茶师却斥道:“傻瓜,这不是打扫庭园的方法。这像是洁癖。”说着,他走人园中,用力摇动一棵树,抖落一地金色、红色的树叶。茶师说,打扫庭园不只是要求清洁,也要求美和自然。千利休其实是训儿子,做事时太苦、太枯,苟苛求绝对(54)的心态与做法,不仅违背自然,也往往使我们离完美更远。做任何事,保持中庸与平常心是最重要的。勤劳、自我要求高原本是美德,但一旦要求,(55),就成了苛求,既不能得到修身养性的益处,心情也不会愉快。不管是工作还是待人处事,我们固然要尽已所能,但也不必太过苛求。一个人努力工作当然很好,但如果因为工作而(56)了家庭与健康,长久下来,人生的画面必定出现偏差。当一个人为了追逐幸福而不顾一切时,却反而会因为以偏概全的缘故,离幸福更加遥远。 — 第55题:请选出第(55)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong “Trà Thư” do Kuraoka Tenshin người Nhật viết, có một câu chuyện (53): trà sư Sen no Rikyu nhìn con trai mình là Thiếu An dọn vườn. Khi người con làm xong công việc, trà sư nói “không đủ sạch” và yêu cầu anh làm lại. Thiếu An lại mất thêm một giờ nữa để dọn dẹp, rồi nói: "Cha, không có việc gì làm. Bậc đá đã ba lần rửa sạch, đèn lồng đã lau nhiều lần, cây cối đã được tưới nước, rêu xanh óng ánh, trên mặt đất không còn một chiếc lá nào." Nhưng trà sư mắng: "Đồ ngốc, đây không phải là cách dọn vườn. Điều này giống như chứng sợ thần bí vậy." Nói xong, anh bước vào vườn, rung mạnh một cái cây, rũ bỏ những chiếc lá vàng và đỏ. Trà sư cho rằng, việc dọn dẹp sân vườn không chỉ đòi hỏi sự sạch sẽ mà còn phải đẹp và thiên nhiên. Sen no Rikyu thực ra đang dạy con trai mình rằng làm mọi việc quá khó khăn và nhàm chán, tâm lý và việc thực hành đòi hỏi sự tuyệt đối (54) không chỉ đi ngược lại tự nhiên mà còn thường khiến chúng ta ngày càng xa rời sự hoàn hảo. Điều quan trọng nhất là duy trì sự điều độ và bình thường trong mọi việc bạn làm. Siêng năng và yêu cầu cao về bản thân vốn là những đức tính tốt, nhưng một khi đã được yêu cầu (55) thì trở nên khắt khe. Bạn sẽ không nhận được những lợi ích của việc tu luyện bản thân, bạn cũng sẽ không cảm thấy hạnh phúc. Dù là trong công việc hay đối xử với người khác thì chúng ta cũng phải cố gắng hết sức nhưng không cần phải đòi hỏi quá cao. Tất nhiên một người làm việc chăm chỉ là tốt, nhưng nếu gia đình và sức khỏe của anh ta (56) bị tổn hại bởi công việc của anh ta, bức tranh về cuộc sống của anh ta sẽ bị bóp méo về lâu dài. Khi một người tuyệt vọng theo đuổi hạnh phúc, anh ta sẽ càng rời xa hạnh phúc vì sự khái quát hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 达到无可救药的程度 (Đạt được, chạm tới (mục tiêu không, không có (vô) có thể cứu, cứu giúp mức độ, trình độ thuốc)
- B. 达到十全十美的境界 (Đạt được, chạm tới (mục tiêu cảnh giới, tầm tư tưởng thập toàn thập mỹ, hoàn mỹ)
- C. 达到无法挽回的程度 (Đạt được, chạm tới (mục tiêu không thể, không có cách nào mức độ, trình độ vãn hồi, cứu vãn (tổn thất)
- D. 达到难以企及的境界 (Đạt được, chạm tới (mục tiêu khó mà, khó lòng cảnh giới, tầm tư tưởng và, cùng với)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(55)trong đoạn văn cần điền từ B (达到十全十美的境界 — Đạt đến trạng thái hoàn hảo) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong “Trà Thư” do Kuraoka Tenshin người Nhật viết, có một câu chuyện (53): trà sư Sen no Rikyu nhìn con trai mình là Thiếu An dọn vườn. Khi người con làm xong công việc, trà sư nói “không đủ sạch” và yêu cầu anh làm lại. Thiếu An lại mất thêm một giờ nữa để dọn dẹp, rồi nói: "Cha, không có việc gì làm. Bậc đá đã ba lần rửa sạch, đèn lồng đã lau nhiều lần, cây cối đã được tưới nước, rêu xanh óng ánh, trên mặt đất không còn một chiếc lá nào." Nhưng trà sư mắng: "Đồ ngốc, đây không phải là cách dọn vườn. Điều này giống như chứng sợ thần bí vậy." Nói xong, anh bước vào vườn, rung mạnh một cái cây, rũ bỏ những chiếc lá vàng và đỏ. Trà sư cho rằng, việc dọn dẹp sân vườn không chỉ đòi hỏi sự sạch sẽ mà còn phải đẹp và thiên nhiên. Sen no Rikyu thực ra đang dạy con trai mình rằng làm mọi việc quá khó khăn và nhàm chán, tâm lý và việc thực hành đòi hỏi sự tuyệt đối (54) không chỉ đi ngược lại tự nhiên mà còn thường khiến chúng ta ngày càng xa rời sự hoàn hảo. Điều quan trọng nhất là duy trì sự điều độ và bình thường trong mọi việc bạn làm. Siêng năng và yêu cầu cao về bản thân vốn là những đức tính tốt, nhưng một khi đã được yêu cầu (55) thì trở nên khắt khe. Bạn sẽ không nhận được những lợi ích của việc tu luyện bản thân, bạn cũng sẽ không cảm thấy hạnh phúc. Dù là trong công việc hay đối xử với người khác thì chúng ta cũng phải cố gắng hết sức nhưng không cần phải đòi hỏi quá cao. Tất nhiên một người làm việc chăm chỉ là tốt, nhưng nếu gia đình và sức khỏe của anh ta (56) bị tổn hại bởi công việc của anh ta, bức tranh về cuộc sống của anh ta sẽ bị bóp méo về lâu dài. Khi một người tuyệt vọng theo đuổi hạnh phúc, anh ta sẽ càng rời xa hạnh phúc vì sự khái quát hóa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 日本人仓冈天心所写的《茶之书》中,有这么一则(53)的故事:茶师千利休看着儿子少庵打扫庭园。当儿子完成工作的时候,茶师却说“不够干净”,要求他重做一次。少庵于是又花了一个小时打扫,然后说:“父亲,已经没事可做了。石阶洗了三次,灯笼擦拭过多遍,树木洒了水,苔藓上也闪耀着翠绿,没有一枝一叶留在地上。”茶师却斥道:“傻瓜,这不是打扫庭园的方法。这像是洁癖。”说着,他走人园中,用力摇动一棵树,抖落一地金色、红色的树叶。茶师说,打扫庭园不只是要求清洁,也要求美和自然。千利休其实是训儿子,做事时太苦、太枯,苟苛求绝对(54)的心态与做法,不仅违背自然,也往往使我们离完美更远。做任何事,保持中庸与平常心是最重要的。勤劳、自我要求高原本是美德,但一旦要求,(55),就成了苛求,既不能得到修身养性的益处,心情也不会愉快。不管是工作还是待人处事,我们固然要尽已所能,但也不必太过苛求。一个人努力工作当然很好,但如果因为工作而(56)了家庭与健康,长久下来,人生的画面必定出现偏差。当一个人为了追逐幸福而不顾一切时,却反而会因为以偏概全的缘故,离幸福更加遥远。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong “Trà Thư” do Kuraoka Tenshin người Nhật viết, có một câu chuyện (53): trà sư Sen no Rikyu nhìn con trai mình là Thiếu An dọn vườn. Khi người con làm xong công việc, trà sư nói “không đủ sạch” và yêu cầu anh làm lại. Thiếu An lại mất thêm một giờ nữa để dọn dẹp, rồi nói: "Cha, không có việc gì làm. Bậc đá đã ba lần rửa sạch, đèn lồng đã lau nhiều lần, cây cối đã được tưới nước, rêu xanh óng ánh, trên mặt đất không còn một chiếc lá nào." Nhưng trà sư mắng: "Đồ ngốc, đây không phải là cách dọn vườn. Điều này giống như chứng sợ thần bí vậy." Nói xong, anh bước vào vườn, rung mạnh một cái cây, rũ bỏ những chiếc lá vàng và đỏ. Trà sư cho rằng, việc dọn dẹp sân vườn không chỉ đòi hỏi sự sạch sẽ mà còn phải đẹp và thiên nhiên. Sen no Rikyu thực ra đang dạy con trai mình rằng làm mọi việc quá khó khăn và nhàm chán, tâm lý và việc thực hành đòi hỏi sự tuyệt đối (54) không chỉ đi ngược lại tự nhiên mà còn thường khiến chúng ta ngày càng xa rời sự hoàn hảo. Điều quan trọng nhất là duy trì sự điều độ và bình thường trong mọi việc bạn làm. Siêng năng và yêu cầu cao về bản thân vốn là những đức tính tốt, nhưng một khi đã được yêu cầu (55) thì trở nên khắt khe. Bạn sẽ không nhận được những lợi ích của việc tu luyện bản thân, bạn cũng sẽ không cảm thấy hạnh phúc. Dù là trong công việc hay đối xử với người khác thì chúng ta cũng phải cố gắng hết sức nhưng không cần phải đòi hỏi quá cao. Tất nhiên một người làm việc chăm chỉ là tốt, nhưng nếu gia đình và sức khỏe của anh ta (56) bị tổn hại bởi công việc của anh ta, bức tranh về cuộc sống của anh ta sẽ bị bóp méo về lâu dài. Khi một người tuyệt vọng theo đuổi hạnh phúc, anh ta sẽ càng rời xa hạnh phúc vì sự khái quát hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忽视 (hū shì: bỏ qua, coi nhẹ)
- B. 轻视 (qīng shì: coi nhẹ, xem thường)
- C. 赔偿 (péi cháng: bồi thường, đền bù)
- D. 损失 (sǔn shī: tổn thất, thiệt hại)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ A (忽视 — bỏ qua) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người luôn nghĩ rằng con lợn thật ngu ngốc. Đây thực sự là một sự bất công lớn! Gần đây, sau một thời gian dài quan sát và nghiên cứu về thói quen sinh hoạt của lợn, đã có người chứng minh rằng lợn là loài động vật tốt bụng (57) và thông minh. Nó không phục tùng như bò hay ngựa, cũng không hống hách và hung dữ như dê; cũng không vô ơn như mèo, cũng không nịnh nọt van xin lòng thương xót như chó. Về nhiều mặt, chó không thông minh bằng lợn! Sau khi được huấn luyện, lợn không những có thể thực hiện các động tác kỹ năng đa dạng như chó (58) mà thời gian huấn luyện của lợn cũng ngắn hơn so với chó. Một số con lợn được huấn luyện đặc biệt có thể nhảy, chơi trống và bơi lội, một số có thể đẩy xe thẳng đứng, một số thông minh hơn và có thể được dùng làm "chó lợn", thậm chí một số có thể dùng mũi để đánh hơi bom mìn chôn trong đất. Lợn cũng có thể làm công việc canh gác như chó (59). Ở châu Âu, một số nông dân sử dụng lợn để bảo vệ đất đai của trang viên; Để đề phòng gia súc bị rắn cắn khi uống nước ven ao, một số nông dân dùng lợn canh giữ ao thay người, đạt kết quả tốt. Lợn không chỉ chống rắn mà còn thích ăn rắn. Các nhà khoa học đã dùng thí nghiệm để chứng minh việc nuôi lợn để phòng rắn là có cơ sở khoa học, bởi lợn có lớp mỡ dày có khả năng trung hòa nọc rắn, ngăn nọc rắn xâm nhập vào mạch máu. Lợn cũng có giấc ngủ vô cùng phát triển. Ở một số vùng của Pháp, một loại nấm ăn được rất đắt tiền, nấm truffle đen, mọc dưới lòng đất. Nông dân địa phương sử dụng lợn như một trợ thủ đắc lực trong việc săn nấm cục đen. Lợn có thể ngửi thấy mùi nấm cục đen mọc dưới lòng đất ở độ sâu 25-30 cm từ khoảng cách 6 mét. Mặc dù chó cũng có thể làm công việc này nhưng việc huấn luyện chó khó hơn nhiều so với việc huấn luyện lợn và chó phải được khám xét hàng ngày. Nếu nghỉ vài ngày chó sẽ quên. Lợn làm việc này tốt hơn chó rất nhiều, ngay cả khi chúng chỉ tìm kiếm mỗi tuần một lần, (60).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们一向认为猪笨,这真是天大的冤枉!最近,有人对猪的生活习性经过长时间的观察与研究之后,证明猪是一种善良、(57)、聪明的动物。它既不像牛、马那样俯首帖耳,也不像山羊那样蛮横凶狠;既不像猫那样忘恩负义,也不像狗那样谄媚乞怜。在很多方面,狗还不如猪聪明呢!猪经过训练后,不但能像狗一样(58)各种技巧动作,而且猪的受训时间比狗要短。经过专门训练的猪,有的会跳舞、打鼓、游泳,有的会直立推小车,有些比较机灵的还可以当“猪犬”使用,有的甚至能用鼻子嗅出埋在土里的地雷。猪也能像狗一样(59)警卫工作。在欧洲,有的农民用猪来保卫庄园的土地;还有农民为了防止牛在池塘边饮水时被蛇咬伤,用猪代替人看守池塘,取得了很好的效果。猪不仅能防蛇,而且还喜欢吃蛇。科学家已用实验证明,养猪防蛇是符合科学道理的,因为猪有厚厚的脂肪,能中和蛇毒并防止蛇毒进入血管。猪还有极其发达的觉。在法国一些地区的地下,生长着一种非常昂贵的食用菌类植物一一黑块菌。当地的农民把猪当做寻找黑块菌的有力助手。猪在6米远的地方,就能嗅到长在25-30厘米深的地底下的黑块菌。狗虽然也可以胜任这一工作,但训练狗要比训练猪困难得多,而且还得天天让狗去搜寻,如果间隔几天,它就会忘记。而猪在这方面要比狗能干得多,即使每星期只搜寻一次,(60)。 — 第57题:请选出第(57)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người luôn nghĩ rằng con lợn thật ngu ngốc. Đây thực sự là một sự bất công lớn! Gần đây, sau một thời gian dài quan sát và nghiên cứu về thói quen sinh hoạt của lợn, đã có người chứng minh rằng lợn là loài động vật tốt bụng (57) và thông minh. Nó không phục tùng như bò hay ngựa, cũng không hống hách và hung dữ như dê; cũng không vô ơn như mèo, cũng không nịnh nọt van xin lòng thương xót như chó. Về nhiều mặt, chó không thông minh bằng lợn! Sau khi được huấn luyện, lợn không những có thể thực hiện các động tác kỹ năng đa dạng như chó (58) mà thời gian huấn luyện của lợn cũng ngắn hơn so với chó. Một số con lợn được huấn luyện đặc biệt có thể nhảy, chơi trống và bơi lội, một số có thể đẩy xe thẳng đứng, một số thông minh hơn và có thể được dùng làm "chó lợn", thậm chí một số có thể dùng mũi để đánh hơi bom mìn chôn trong đất. Lợn cũng có thể làm công việc canh gác như chó (59). Ở châu Âu, một số nông dân sử dụng lợn để bảo vệ đất đai của trang viên; Để đề phòng gia súc bị rắn cắn khi uống nước ven ao, một số nông dân dùng lợn canh giữ ao thay người, đạt kết quả tốt. Lợn không chỉ chống rắn mà còn thích ăn rắn. Các nhà khoa học đã dùng thí nghiệm để chứng minh việc nuôi lợn để phòng rắn là có cơ sở khoa học, bởi lợn có lớp mỡ dày có khả năng trung hòa nọc rắn, ngăn nọc rắn xâm nhập vào mạch máu. Lợn cũng có giấc ngủ vô cùng phát triển. Ở một số vùng của Pháp, một loại nấm ăn được rất đắt tiền, nấm truffle đen, mọc dưới lòng đất. Nông dân địa phương sử dụng lợn như một trợ thủ đắc lực trong việc săn nấm cục đen. Lợn có thể ngửi thấy mùi nấm cục đen mọc dưới lòng đất ở độ sâu 25-30 cm từ khoảng cách 6 mét. Mặc dù chó cũng có thể làm công việc này nhưng việc huấn luyện chó khó hơn nhiều so với việc huấn luyện lợn và chó phải được khám xét hàng ngày. Nếu nghỉ vài ngày chó sẽ quên. Lợn làm việc này tốt hơn chó rất nhiều, ngay cả khi chúng chỉ tìm kiếm mỗi tuần một lần, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 温暖 (wēn nuǎn: ấm áp, ấm lòng)
- B. 暖和 (nuǎn huo: ấm áp, làm ấm)
- C. 危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
- D. 友好 (yǒu hǎo: hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(57)trong đoạn văn cần điền từ D (友好 — Thân thiện) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người luôn nghĩ rằng con lợn thật ngu ngốc. Đây thực sự là một sự bất công lớn! Gần đây, sau một thời gian dài quan sát và nghiên cứu về thói quen sinh hoạt của lợn, đã có người chứng minh rằng lợn là loài động vật tốt bụng (57) và thông minh. Nó không phục tùng như bò hay ngựa, cũng không hống hách và hung dữ như dê; cũng không vô ơn như mèo, cũng không nịnh nọt van xin lòng thương xót như chó. Về nhiều mặt, chó không thông minh bằng lợn! Sau khi được huấn luyện, lợn không những có thể thực hiện các động tác kỹ năng đa dạng như chó (58) mà thời gian huấn luyện của lợn cũng ngắn hơn so với chó. Một số con lợn được huấn luyện đặc biệt có thể nhảy, chơi trống và bơi lội, một số có thể đẩy xe thẳng đứng, một số thông minh hơn và có thể được dùng làm "chó lợn", thậm chí một số có thể dùng mũi để đánh hơi bom mìn chôn trong đất. Lợn cũng có thể làm công việc canh gác như chó (59). Ở châu Âu, một số nông dân sử dụng lợn để bảo vệ đất đai của trang viên; Để đề phòng gia súc bị rắn cắn khi uống nước ven ao, một số nông dân dùng lợn canh giữ ao thay người, đạt kết quả tốt. Lợn không chỉ chống rắn mà còn thích ăn rắn. Các nhà khoa học đã dùng thí nghiệm để chứng minh việc nuôi lợn để phòng rắn là có cơ sở khoa học, bởi lợn có lớp mỡ dày có khả năng trung hòa nọc rắn, ngăn nọc rắn xâm nhập vào mạch máu. Lợn cũng có giấc ngủ vô cùng phát triển. Ở một số vùng của Pháp, một loại nấm ăn được rất đắt tiền, nấm truffle đen, mọc dưới lòng đất. Nông dân địa phương sử dụng lợn như một trợ thủ đắc lực trong việc săn nấm cục đen. Lợn có thể ngửi thấy mùi nấm cục đen mọc dưới lòng đất ở độ sâu 25-30 cm từ khoảng cách 6 mét. Mặc dù chó cũng có thể làm công việc này nhưng việc huấn luyện chó khó hơn nhiều so với việc huấn luyện lợn và chó phải được khám xét hàng ngày. Nếu nghỉ vài ngày chó sẽ quên. Lợn làm việc này tốt hơn chó rất nhiều, ngay cả khi chúng chỉ tìm kiếm mỗi tuần một lần, (60).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人们一向认为猪笨,这真是天大的冤枉!最近,有人对猪的生活习性经过长时间的观察与研究之后,证明猪是一种善良、(57)、聪明的动物。它既不像牛、马那样俯首帖耳,也不像山羊那样蛮横凶狠;既不像猫那样忘恩负义,也不像狗那样谄媚乞怜。在很多方面,狗还不如猪聪明呢!猪经过训练后,不但能像狗一样(58)各种技巧动作,而且猪的受训时间比狗要短。经过专门训练的猪,有的会跳舞、打鼓、游泳,有的会直立推小车,有些比较机灵的还可以当“猪犬”使用,有的甚至能用鼻子嗅出埋在土里的地雷。猪也能像狗一样(59)警卫工作。在欧洲,有的农民用猪来保卫庄园的土地;还有农民为了防止牛在池塘边饮水时被蛇咬伤,用猪代替人看守池塘,取得了很好的效果。猪不仅能防蛇,而且还喜欢吃蛇。科学家已用实验证明,养猪防蛇是符合科学道理的,因为猪有厚厚的脂肪,能中和蛇毒并防止蛇毒进入血管。猪还有极其发达的觉。在法国一些地区的地下,生长着一种非常昂贵的食用菌类植物一一黑块菌。当地的农民把猪当做寻找黑块菌的有力助手。猪在6米远的地方,就能嗅到长在25-30厘米深的地底下的黑块菌。狗虽然也可以胜任这一工作,但训练狗要比训练猪困难得多,而且还得天天让狗去搜寻,如果间隔几天,它就会忘记。而猪在这方面要比狗能干得多,即使每星期只搜寻一次,(60)。 — 第58题:请选出第(58)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người luôn nghĩ rằng con lợn thật ngu ngốc. Đây thực sự là một sự bất công lớn! Gần đây, sau một thời gian dài quan sát và nghiên cứu về thói quen sinh hoạt của lợn, đã có người chứng minh rằng lợn là loài động vật tốt bụng (57) và thông minh. Nó không phục tùng như bò hay ngựa, cũng không hống hách và hung dữ như dê; cũng không vô ơn như mèo, cũng không nịnh nọt van xin lòng thương xót như chó. Về nhiều mặt, chó không thông minh bằng lợn! Sau khi được huấn luyện, lợn không những có thể thực hiện các động tác kỹ năng đa dạng như chó (58) mà thời gian huấn luyện của lợn cũng ngắn hơn so với chó. Một số con lợn được huấn luyện đặc biệt có thể nhảy, chơi trống và bơi lội, một số có thể đẩy xe thẳng đứng, một số thông minh hơn và có thể được dùng làm "chó lợn", thậm chí một số có thể dùng mũi để đánh hơi bom mìn chôn trong đất. Lợn cũng có thể làm công việc canh gác như chó (59). Ở châu Âu, một số nông dân sử dụng lợn để bảo vệ đất đai của trang viên; Để đề phòng gia súc bị rắn cắn khi uống nước ven ao, một số nông dân dùng lợn canh giữ ao thay người, đạt kết quả tốt. Lợn không chỉ chống rắn mà còn thích ăn rắn. Các nhà khoa học đã dùng thí nghiệm để chứng minh việc nuôi lợn để phòng rắn là có cơ sở khoa học, bởi lợn có lớp mỡ dày có khả năng trung hòa nọc rắn, ngăn nọc rắn xâm nhập vào mạch máu. Lợn cũng có giấc ngủ vô cùng phát triển. Ở một số vùng của Pháp, một loại nấm ăn được rất đắt tiền, nấm truffle đen, mọc dưới lòng đất. Nông dân địa phương sử dụng lợn như một trợ thủ đắc lực trong việc săn nấm cục đen. Lợn có thể ngửi thấy mùi nấm cục đen mọc dưới lòng đất ở độ sâu 25-30 cm từ khoảng cách 6 mét. Mặc dù chó cũng có thể làm công việc này nhưng việc huấn luyện chó khó hơn nhiều so với việc huấn luyện lợn và chó phải được khám xét hàng ngày. Nếu nghỉ vài ngày chó sẽ quên. Lợn làm việc này tốt hơn chó rất nhiều, ngay cả khi chúng chỉ tìm kiếm mỗi tuần một lần, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 掌握 (zhǎng wò: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
- B. 吸收 (xī shōu: hấp thu, hấp thụ)
- C. 专门 (zhuān mén: chuyên môn, đặc biệt)
- D. 把握 (bǎ wò: nắm bắt, nắm chắc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(58)trong đoạn văn cần điền từ A (掌握 — bậc thầy) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người luôn nghĩ rằng con lợn thật ngu ngốc. Đây thực sự là một sự bất công lớn! Gần đây, sau một thời gian dài quan sát và nghiên cứu về thói quen sinh hoạt của lợn, đã có người chứng minh rằng lợn là loài động vật tốt bụng (57) và thông minh. Nó không phục tùng như bò hay ngựa, cũng không hống hách và hung dữ như dê; cũng không vô ơn như mèo, cũng không nịnh nọt van xin lòng thương xót như chó. Về nhiều mặt, chó không thông minh bằng lợn! Sau khi được huấn luyện, lợn không những có thể thực hiện các động tác kỹ năng đa dạng như chó (58) mà thời gian huấn luyện của lợn cũng ngắn hơn so với chó. Một số con lợn được huấn luyện đặc biệt có thể nhảy, chơi trống và bơi lội, một số có thể đẩy xe thẳng đứng, một số thông minh hơn và có thể được dùng làm "chó lợn", thậm chí một số có thể dùng mũi để đánh hơi bom mìn chôn trong đất. Lợn cũng có thể làm công việc canh gác như chó (59). Ở châu Âu, một số nông dân sử dụng lợn để bảo vệ đất đai của trang viên; Để đề phòng gia súc bị rắn cắn khi uống nước ven ao, một số nông dân dùng lợn canh giữ ao thay người, đạt kết quả tốt. Lợn không chỉ chống rắn mà còn thích ăn rắn. Các nhà khoa học đã dùng thí nghiệm để chứng minh việc nuôi lợn để phòng rắn là có cơ sở khoa học, bởi lợn có lớp mỡ dày có khả năng trung hòa nọc rắn, ngăn nọc rắn xâm nhập vào mạch máu. Lợn cũng có giấc ngủ vô cùng phát triển. Ở một số vùng của Pháp, một loại nấm ăn được rất đắt tiền, nấm truffle đen, mọc dưới lòng đất. Nông dân địa phương sử dụng lợn như một trợ thủ đắc lực trong việc săn nấm cục đen. Lợn có thể ngửi thấy mùi nấm cục đen mọc dưới lòng đất ở độ sâu 25-30 cm từ khoảng cách 6 mét. Mặc dù chó cũng có thể làm công việc này nhưng việc huấn luyện chó khó hơn nhiều so với việc huấn luyện lợn và chó phải được khám xét hàng ngày. Nếu nghỉ vài ngày chó sẽ quên. Lợn làm việc này tốt hơn chó rất nhiều, ngay cả khi chúng chỉ tìm kiếm mỗi tuần một lần, (60).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们一向认为猪笨,这真是天大的冤枉!最近,有人对猪的生活习性经过长时间的观察与研究之后,证明猪是一种善良、(57)、聪明的动物。它既不像牛、马那样俯首帖耳,也不像山羊那样蛮横凶狠;既不像猫那样忘恩负义,也不像狗那样谄媚乞怜。在很多方面,狗还不如猪聪明呢!猪经过训练后,不但能像狗一样(58)各种技巧动作,而且猪的受训时间比狗要短。经过专门训练的猪,有的会跳舞、打鼓、游泳,有的会直立推小车,有些比较机灵的还可以当“猪犬”使用,有的甚至能用鼻子嗅出埋在土里的地雷。猪也能像狗一样(59)警卫工作。在欧洲,有的农民用猪来保卫庄园的土地;还有农民为了防止牛在池塘边饮水时被蛇咬伤,用猪代替人看守池塘,取得了很好的效果。猪不仅能防蛇,而且还喜欢吃蛇。科学家已用实验证明,养猪防蛇是符合科学道理的,因为猪有厚厚的脂肪,能中和蛇毒并防止蛇毒进入血管。猪还有极其发达的觉。在法国一些地区的地下,生长着一种非常昂贵的食用菌类植物一一黑块菌。当地的农民把猪当做寻找黑块菌的有力助手。猪在6米远的地方,就能嗅到长在25-30厘米深的地底下的黑块菌。狗虽然也可以胜任这一工作,但训练狗要比训练猪困难得多,而且还得天天让狗去搜寻,如果间隔几天,它就会忘记。而猪在这方面要比狗能干得多,即使每星期只搜寻一次,(60)。 — 第59题:请选出第(59)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người luôn nghĩ rằng con lợn thật ngu ngốc. Đây thực sự là một sự bất công lớn! Gần đây, sau một thời gian dài quan sát và nghiên cứu về thói quen sinh hoạt của lợn, đã có người chứng minh rằng lợn là loài động vật tốt bụng (57) và thông minh. Nó không phục tùng như bò hay ngựa, cũng không hống hách và hung dữ như dê; cũng không vô ơn như mèo, cũng không nịnh nọt van xin lòng thương xót như chó. Về nhiều mặt, chó không thông minh bằng lợn! Sau khi được huấn luyện, lợn không những có thể thực hiện các động tác kỹ năng đa dạng như chó (58) mà thời gian huấn luyện của lợn cũng ngắn hơn so với chó. Một số con lợn được huấn luyện đặc biệt có thể nhảy, chơi trống và bơi lội, một số có thể đẩy xe thẳng đứng, một số thông minh hơn và có thể được dùng làm "chó lợn", thậm chí một số có thể dùng mũi để đánh hơi bom mìn chôn trong đất. Lợn cũng có thể làm công việc canh gác như chó (59). Ở châu Âu, một số nông dân sử dụng lợn để bảo vệ đất đai của trang viên; Để đề phòng gia súc bị rắn cắn khi uống nước ven ao, một số nông dân dùng lợn canh giữ ao thay người, đạt kết quả tốt. Lợn không chỉ chống rắn mà còn thích ăn rắn. Các nhà khoa học đã dùng thí nghiệm để chứng minh việc nuôi lợn để phòng rắn là có cơ sở khoa học, bởi lợn có lớp mỡ dày có khả năng trung hòa nọc rắn, ngăn nọc rắn xâm nhập vào mạch máu. Lợn cũng có giấc ngủ vô cùng phát triển. Ở một số vùng của Pháp, một loại nấm ăn được rất đắt tiền, nấm truffle đen, mọc dưới lòng đất. Nông dân địa phương sử dụng lợn như một trợ thủ đắc lực trong việc săn nấm cục đen. Lợn có thể ngửi thấy mùi nấm cục đen mọc dưới lòng đất ở độ sâu 25-30 cm từ khoảng cách 6 mét. Mặc dù chó cũng có thể làm công việc này nhưng việc huấn luyện chó khó hơn nhiều so với việc huấn luyện lợn và chó phải được khám xét hàng ngày. Nếu nghỉ vài ngày chó sẽ quên. Lợn làm việc này tốt hơn chó rất nhiều, ngay cả khi chúng chỉ tìm kiếm mỗi tuần một lần, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 承受 (chéng shòu: chịu đựng, gánh chịu)
- B. 等候 (děng hòu: chờ đợi, chờ đón (trang trọng))
- C. 担任 (dān rèn: đảm nhiệm, giữ chức vụ)
- D. 维护 (wéi hù: bảo vệ, gìn giữ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(59)trong đoạn văn cần điền từ C (担任 — phụ trách) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người luôn nghĩ rằng con lợn thật ngu ngốc. Đây thực sự là một sự bất công lớn! Gần đây, sau một thời gian dài quan sát và nghiên cứu về thói quen sinh hoạt của lợn, đã có người chứng minh rằng lợn là loài động vật tốt bụng (57) và thông minh. Nó không phục tùng như bò hay ngựa, cũng không hống hách và hung dữ như dê; cũng không vô ơn như mèo, cũng không nịnh nọt van xin lòng thương xót như chó. Về nhiều mặt, chó không thông minh bằng lợn! Sau khi được huấn luyện, lợn không những có thể thực hiện các động tác kỹ năng đa dạng như chó (58) mà thời gian huấn luyện của lợn cũng ngắn hơn so với chó. Một số con lợn được huấn luyện đặc biệt có thể nhảy, chơi trống và bơi lội, một số có thể đẩy xe thẳng đứng, một số thông minh hơn và có thể được dùng làm "chó lợn", thậm chí một số có thể dùng mũi để đánh hơi bom mìn chôn trong đất. Lợn cũng có thể làm công việc canh gác như chó (59). Ở châu Âu, một số nông dân sử dụng lợn để bảo vệ đất đai của trang viên; Để đề phòng gia súc bị rắn cắn khi uống nước ven ao, một số nông dân dùng lợn canh giữ ao thay người, đạt kết quả tốt. Lợn không chỉ chống rắn mà còn thích ăn rắn. Các nhà khoa học đã dùng thí nghiệm để chứng minh việc nuôi lợn để phòng rắn là có cơ sở khoa học, bởi lợn có lớp mỡ dày có khả năng trung hòa nọc rắn, ngăn nọc rắn xâm nhập vào mạch máu. Lợn cũng có giấc ngủ vô cùng phát triển. Ở một số vùng của Pháp, một loại nấm ăn được rất đắt tiền, nấm truffle đen, mọc dưới lòng đất. Nông dân địa phương sử dụng lợn như một trợ thủ đắc lực trong việc săn nấm cục đen. Lợn có thể ngửi thấy mùi nấm cục đen mọc dưới lòng đất ở độ sâu 25-30 cm từ khoảng cách 6 mét. Mặc dù chó cũng có thể làm công việc này nhưng việc huấn luyện chó khó hơn nhiều so với việc huấn luyện lợn và chó phải được khám xét hàng ngày. Nếu nghỉ vài ngày chó sẽ quên. Lợn làm việc này tốt hơn chó rất nhiều, ngay cả khi chúng chỉ tìm kiếm mỗi tuần một lần, (60).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人们一向认为猪笨,这真是天大的冤枉!最近,有人对猪的生活习性经过长时间的观察与研究之后,证明猪是一种善良、(57)、聪明的动物。它既不像牛、马那样俯首帖耳,也不像山羊那样蛮横凶狠;既不像猫那样忘恩负义,也不像狗那样谄媚乞怜。在很多方面,狗还不如猪聪明呢!猪经过训练后,不但能像狗一样(58)各种技巧动作,而且猪的受训时间比狗要短。经过专门训练的猪,有的会跳舞、打鼓、游泳,有的会直立推小车,有些比较机灵的还可以当“猪犬”使用,有的甚至能用鼻子嗅出埋在土里的地雷。猪也能像狗一样(59)警卫工作。在欧洲,有的农民用猪来保卫庄园的土地;还有农民为了防止牛在池塘边饮水时被蛇咬伤,用猪代替人看守池塘,取得了很好的效果。猪不仅能防蛇,而且还喜欢吃蛇。科学家已用实验证明,养猪防蛇是符合科学道理的,因为猪有厚厚的脂肪,能中和蛇毒并防止蛇毒进入血管。猪还有极其发达的觉。在法国一些地区的地下,生长着一种非常昂贵的食用菌类植物一一黑块菌。当地的农民把猪当做寻找黑块菌的有力助手。猪在6米远的地方,就能嗅到长在25-30厘米深的地底下的黑块菌。狗虽然也可以胜任这一工作,但训练狗要比训练猪困难得多,而且还得天天让狗去搜寻,如果间隔几天,它就会忘记。而猪在这方面要比狗能干得多,即使每星期只搜寻一次,(60)。 — 第60题:请选出第(60)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người luôn nghĩ rằng con lợn thật ngu ngốc. Đây thực sự là một sự bất công lớn! Gần đây, sau một thời gian dài quan sát và nghiên cứu về thói quen sinh hoạt của lợn, đã có người chứng minh rằng lợn là loài động vật tốt bụng (57) và thông minh. Nó không phục tùng như bò hay ngựa, cũng không hống hách và hung dữ như dê; cũng không vô ơn như mèo, cũng không nịnh nọt van xin lòng thương xót như chó. Về nhiều mặt, chó không thông minh bằng lợn! Sau khi được huấn luyện, lợn không những có thể thực hiện các động tác kỹ năng đa dạng như chó (58) mà thời gian huấn luyện của lợn cũng ngắn hơn so với chó. Một số con lợn được huấn luyện đặc biệt có thể nhảy, chơi trống và bơi lội, một số có thể đẩy xe thẳng đứng, một số thông minh hơn và có thể được dùng làm "chó lợn", thậm chí một số có thể dùng mũi để đánh hơi bom mìn chôn trong đất. Lợn cũng có thể làm công việc canh gác như chó (59). Ở châu Âu, một số nông dân sử dụng lợn để bảo vệ đất đai của trang viên; Để đề phòng gia súc bị rắn cắn khi uống nước ven ao, một số nông dân dùng lợn canh giữ ao thay người, đạt kết quả tốt. Lợn không chỉ chống rắn mà còn thích ăn rắn. Các nhà khoa học đã dùng thí nghiệm để chứng minh việc nuôi lợn để phòng rắn là có cơ sở khoa học, bởi lợn có lớp mỡ dày có khả năng trung hòa nọc rắn, ngăn nọc rắn xâm nhập vào mạch máu. Lợn cũng có giấc ngủ vô cùng phát triển. Ở một số vùng của Pháp, một loại nấm ăn được rất đắt tiền, nấm truffle đen, mọc dưới lòng đất. Nông dân địa phương sử dụng lợn như một trợ thủ đắc lực trong việc săn nấm cục đen. Lợn có thể ngửi thấy mùi nấm cục đen mọc dưới lòng đất ở độ sâu 25-30 cm từ khoảng cách 6 mét. Mặc dù chó cũng có thể làm công việc này nhưng việc huấn luyện chó khó hơn nhiều so với việc huấn luyện lợn và chó phải được khám xét hàng ngày. Nếu nghỉ vài ngày chó sẽ quên. Lợn làm việc này tốt hơn chó rất nhiều, ngay cả khi chúng chỉ tìm kiếm mỗi tuần một lần, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它也不会忘记学会的本领 (Nó cũng không biết quên, lãng quên bản lĩnh, tài năng học được, nắm vững)
- B. 它就可能忘记学会的本领 (Nó thì, liền có thể quên, lãng quên bản lĩnh, tài năng học được, nắm vững)
- C. 它也可以自己去搜寻植物 (Nó cũng có thể tự mình, bản thân đi tìm kiếm, lục tìm thực vật, cây cỏ)
- D. 它也会保持很灵敏的嗅觉 (Nó cũng biết duy trì, giữ vững rất khứu giác, sự nhạy bén thính nhạy nhạy bén, mẫn cảm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(60)trong đoạn văn cần điền từ A (它也不会忘记学会的本领 — Nó sẽ không bao giờ quên những kỹ năng nó đã học được) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta thường thấy khẩu hiệu “Chúng ta chỉ có một trái đất” để nhắc nhở mọi người bảo vệ môi trường. Nó cho chúng ta biết tầm quan trọng của việc chú ý đến việc bảo vệ môi trường.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们常能看到“我们只有一个地球”这句提醒人们保护环境的宣传语,它告诉我们注意环境保护的重要性。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường thấy khẩu hiệu “Chúng ta chỉ có một trái đất” để nhắc nhở mọi người bảo vệ môi trường. Nó cho chúng ta biết tầm quan trọng của việc chú ý đến việc bảo vệ môi trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在宇宙中只有地球一个星球 (Ở vũ trụ, vũ trụ bao la trong, ở giữa chỉ có (điều kiện duy nhất) Trái Đất, địa cầu một cái quả bóng, trái cầu)
- B. 地球是唯一存在生命的星球 (Trái Đất, địa cầu là, phải duy nhất tồn tại, hiện hữu sinh mệnh, sự sống quả bóng, trái cầu)
- C. 人类无法迁到其他星球居住 (Loài người, nhân loại không thể, không có cách nào đến, tới khác, những cái khác quả bóng, trái cầu cư trú, sinh sống)
- D. 地球是唯一适合人类的星球 (Trái Đất, địa cầu là, phải duy nhất phù hợp, thích hợp loài người, nhân loại quả bóng, trái cầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (地球是唯一适合人类的星球 — Trái đất là hành tinh duy nhất phù hợp với con người) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác chuyên gia đã phát hiện ra rằng việc thổi máy điều hòa sẽ ngăn chặn cơ chế điều hòa nhiệt độ của cơ thể. Vì nếu nhiệt độ quá thấp, cơ thể chúng ta sẽ tự động tiêu hao mỡ để giữ ấm, đồng thời môi trường điều hòa nhiệt độ ổn định sẽ làm giảm lượng mỡ tiêu hao của cơ thể. Nếu thời tiết quá nóng, cảm giác thèm ăn của chúng ta sẽ giảm đi và điều hòa không khí cho phép chúng ta luôn ở trong môi trường có nhiệt độ ổn định, để chúng ta không phải điều hòa nhiệt độ trong cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 专家发现,吹空调会使人体调节热量的机制受阻。因为如果气温很低,我们的身体就会自动消耗脂肪,以保持温暖,而恒温的空调环境减少了身体的脂肪消耗量。如果天气很热,我们的食欲就会降低,而空调让我们总是处在恒温的环境里,让我们不用调节自己体内的热量。
• Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia đã phát hiện ra rằng việc thổi máy điều hòa sẽ ngăn chặn cơ chế điều hòa nhiệt độ của cơ thể. Vì nếu nhiệt độ quá thấp, cơ thể chúng ta sẽ tự động tiêu hao mỡ để giữ ấm, đồng thời môi trường điều hòa nhiệt độ ổn định sẽ làm giảm lượng mỡ tiêu hao của cơ thể. Nếu thời tiết quá nóng, cảm giác thèm ăn của chúng ta sẽ giảm đi và điều hòa không khí cho phép chúng ta luôn ở trong môi trường có nhiệt độ ổn định, để chúng ta không phải điều hòa nhiệt độ trong cơ thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 气温越低则食欲越旺盛 (Nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết càng... càng... (越...越...) thấp, cúi đầu thì, lại sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng càng... càng... (越...越...) thịnh vượng, nở rộ)
- B. 吹空调可增加脂肪消耗 (Thổi (gió), thổi sáo máy điều hòa, máy lạnh có thể tăng lên, gia tăng mỡ, chất béo tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng)
- C. 长期吹空调会使人发胖 (Lâu dài, trường kỳ thổi (gió), thổi sáo máy điều hòa, máy lạnh biết khiến cho, làm cho người gửi, phát ra béo)
- D. 空调帮助人体调节体温 (Máy điều hòa, máy lạnh giúp đỡ người điều tiết, điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (长期吹空调会使人发胖 — Dùng điều hòa lâu ngày có thể khiến con người tăng cân) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự phát triển của nền văn minh xã hội, tài năng của phụ nữ đã được phát huy tối đa ở mọi tầng lớp xã hội và họ ngày càng đạt được nhiều thành tựu ấn tượng. Tuy nhiên, vai trò làm vợ, làm mẹ vẫn hạn chế người phụ nữ. Vì vậy, đằng sau một người phụ nữ thành công thường có rất nhiều nỗi vất vả mà người khác không thể hiểu được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 随着社会文明程度的提高,女性的才能在各行各业得到了充分发挥,取得了越来越多的骄人成绩。然而,妻子与母亲的角色仍然限制着女性,因此,一个成功女性背后往往有很多别人难以体会的艰辛。
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự phát triển của nền văn minh xã hội, tài năng của phụ nữ đã được phát huy tối đa ở mọi tầng lớp xã hội và họ ngày càng đạt được nhiều thành tựu ấn tượng. Tuy nhiên, vai trò làm vợ, làm mẹ vẫn hạn chế người phụ nữ. Vì vậy, đằng sau một người phụ nữ thành công thường có rất nhiều nỗi vất vả mà người khác không thể hiểu được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性取得成功要付出更多努力 (Phụ nữ, phái nữ đạt được, giành được (thành tựu thành công cần bỏ ra, dốc sức cống hiến hơn nhiều nỗ lực, cố gắng)
- B. 女性在事业上较男性更具优势 (Phụ nữ, phái nữ ở sự nghiệp, công cuộc vĩ đại trên khá, tương đối nam giới, phái nam hơn ưu thế, thế mạnh)
- C. 家庭的负担限制了女性的发展 (Gánh nặng, gánh vác gia đình hạn chế, giới hạn rồi phát triển phụ nữ, phái nữ)
- D. 社会上适合女性的行业并不多 (Xã hội trên phù hợp, thích hợp ngành nghề, ngành công nghiệp phụ nữ, phái nữ và, đồng thời không nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (女性取得成功要付出更多努力 — Phụ nữ phải nỗ lực hơn nữa để thành công) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị trí của máy tính của bạn là quan trọng. Cố gắng không để mặt sau màn hình hướng về nơi có người, vì máy tính tỏa ra bức xạ mạnh nhất từ phía sau, tiếp theo là hai bên trái và phải, còn mặt trước màn hình tỏa ra yếu nhất. Khoảng cách giữa mắt bạn và màn hình máy tính ít nhất là 50-75 cm để bạn có thể nhìn rõ. Điều này có thể làm giảm thiệt hại do bức xạ điện từ gây ra.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 电脑摆放的位置很重要。尽量别让屏幕的背面朝着有人的地方,因为电脑辐射最强的是背面,其次为左右两侧,屏幕的正面辐射反而最弱。眼睛与电脑屏幕的距离以能看清楚字为准,至少要50-75厘米,这样可以减少电磁辐射的伤害。
• Nghĩa tiếng Việt: Vị trí của máy tính của bạn là quan trọng. Cố gắng không để mặt sau màn hình hướng về nơi có người, vì máy tính tỏa ra bức xạ mạnh nhất từ phía sau, tiếp theo là hai bên trái và phải, còn mặt trước màn hình tỏa ra yếu nhất. Khoảng cách giữa mắt bạn và màn hình máy tính ít nhất là 50-75 cm để bạn có thể nhìn rõ. Điều này có thể làm giảm thiệt hại do bức xạ điện từ gây ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 合理摆放电脑可防止电磁辐射 (Hợp lý, chính đáng bày biện, sắp đặt máy vi tính có thể phòng ngừa, ngăn ngừa điện, điện năng bức xạ)
- B. 电脑屏幕的正面电磁辐射最强 (Máy vi tính đúng, thẳng màn hình, màn ảnh hiển thị mặt, bề mặt điện, điện năng bức xạ nhất mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 屏幕50厘米之内的辐射最强 (Màn hình, màn ảnh hiển thị xen-ti-mét (cm) bức xạ trong vòng, bên trong phạm vi quy định nhất mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 屏幕的背面应朝着有人的地方 (Mặt sau, mặt lưng màn hình, màn ảnh hiển thị nên, cần phải (yīng) hướng về, nhắm về phía địa phương, nơi có người, có ai đó)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (合理摆放电脑可防止电磁辐射 — Vị trí đặt máy tính hợp lý có thể ngăn ngừa bức xạ điện từ) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự cải thiện đời sống của người dân, các lễ hội truyền thống dân tộc bị lãng quên đã quay trở lại cuộc sống của người dân và đi vào cuộc sống của người dân Trung Quốc một cách tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 随着人们生活的改善,一个个被淡忘的民族传统节日又回到了人们的生活日也顺理成章地进入了中国人的生活。
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự cải thiện đời sống của người dân, các lễ hội truyền thống dân tộc bị lãng quên đã quay trở lại cuộc sống của người dân và đi vào cuộc sống của người dân Trung Quốc một cách tự nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西方节日受到中国人欢迎 (Phương Tây, các nước phương Tây lễ hội nhận được, chịu (tác động) Trung Quốc người chào mừng)
- B. 发扬民族文化应保留传统节日 (Phát huy, hoằng dương (truyền thống dân tộc văn hóa nên, cần phải (yīng) giữ lại, bảo lưu truyền thống lễ hội)
- C. 西方的节日更富有人情味 (Lễ hội phương Tây, các nước phương Tây hơn giàu có, giàu tính người)
- D. 西方某些节日被中国人所接受 (Phương Tây, các nước phương Tây nào đó, người nào đó một vài, một số lễ hội bị Trung Quốc người ngôi, tòa (trường học tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (西方某些节日被中国人所接受 — Một số lễ hội phương Tây được người Trung Quốc chấp nhận) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASiêu thị là những khu chợ lớn, nơi những đồng tiền lẻ được luân chuyển, nhưng nhiều người dân nói rằng họ “không muốn mang ra một hoặc hai xu lẻ để tiêu dùng”. Họ nghĩ rằng sau khi mua đồ ở siêu thị, họ thường nhận được tiền lẻ. Hầu hết những thay đổi này là tiền xu. Vì rất bất tiện khi mang theo nên hầu hết số tiền lẻ họ nhận được đều được bỏ vào heo đất sau khi mang về nhà. Lần tới khi bạn ra ngoài mua thứ gì đó, thông thường bạn sẽ không mang tiền lẻ ra ngoài để tiêu dùng. Vì thế, rất nhiều thay đổi đều “ngủ yên” một cách vô hình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 超市是零钞流通的大市场,但是很多市民都表示“不喜欢带一角两角的零钱出来消费”。他们觉得在超市买东西后,一般都会找零钱,这些零钱多数都是硬币,由于不方便携带,找回的零钱大多拿回家后就放在存钱罐里。下次再出来买东西时,一般都不会把那些零钱带出来消费,因此,很多零钱无形中被“休眠”了。
• Nghĩa tiếng Việt: Siêu thị là những khu chợ lớn, nơi những đồng tiền lẻ được luân chuyển, nhưng nhiều người dân nói rằng họ “không muốn mang ra một hoặc hai xu lẻ để tiêu dùng”. Họ nghĩ rằng sau khi mua đồ ở siêu thị, họ thường nhận được tiền lẻ. Hầu hết những thay đổi này là tiền xu. Vì rất bất tiện khi mang theo nên hầu hết số tiền lẻ họ nhận được đều được bỏ vào heo đất sau khi mang về nhà. Lần tới khi bạn ra ngoài mua thứ gì đó, thông thường bạn sẽ không mang tiền lẻ ra ngoài để tiêu dùng. Vì thế, rất nhiều thay đổi đều “ngủ yên” một cách vô hình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很多市民有存零钱的习惯 (Rất nhiều công dân thành phố, thị dân có gửi (tiền), tiết kiệm quen với tiền lẻ, tiền đổi)
- B. 零钱给市民生活带来不便 (Tiền lẻ, tiền đổi cho công dân thành phố, thị dân cuộc sống, sinh hoạt mang lại, đem đến (lợi ích bất tiện, không thuận tiện)
- C. 很多市民不愿带零钱消费 (Rất nhiều công dân thành phố, thị dân không nguyện, bằng lòng mang theo, dẫn dắt tiền lẻ, tiền đổi tiêu dùng, chi tiêu)
- D. 零钱流通不利于促进消费 (Tiền lẻ, tiền đổi lưu thông, luân chuyển hàng hóa không có lợi cho, bất lợi đối với thúc đẩy, xúc tiến tiêu dùng, chi tiêu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (很多市民不愿带零钱消费 — Nhiều người dân không sẵn lòng mang tiền lẻ để tiêu dùng) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người coi cuộc sống hàng ngày của họ là điều đương nhiên và không còn nghi ngờ gì nữa. Chỉ những người luôn có cảm giác khủng hoảng và muốn thay đổi bản thân mới không ngừng suy ngẫm về bản thân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 许多人都认为自己的日常生活是理所当然、毋庸置疑的。只有那些时时刻刻有危机感、想改变自己的人,才会不断地反省自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người coi cuộc sống hàng ngày của họ là điều đương nhiên và không còn nghi ngờ gì nữa. Chỉ những người luôn có cảm giác khủng hoảng và muốn thay đổi bản thân mới không ngừng suy ngẫm về bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 许多人都沉溺于日常的生活小事中 (Nhiều, rất nhiều người đều chìm, chìm đắm ở, tại cuộc sống, sinh hoạt thường ngày, hàng ngày nhỏ, bé việc, sự việc trong, ở giữa)
- B. 许多人都觉得自己知道该怎么生活 (Nhiều, rất nhiều người đều cảm thấy tự mình, bản thân biết nên, cần phải như thế nào, làm sao cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 许多人缺少对日常生活的客观认识 (Nhiều, rất nhiều người thiếu thốn, thiếu hụt đối với thường ngày, hàng ngày khách quan cuộc sống, sinh hoạt quen biết, nhận biết)
- D. 许多人不愿意改变自己的日常生活 (Nhiều, rất nhiều người không sẵn lòng, bằng lòng thay đổi, biến đổi thường ngày, hàng ngày của tự mình, bản thân cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (许多人不愿意改变自己的日常生活 — Nhiều người không muốn thay đổi cuộc sống hàng ngày) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồ ăn nhẹ là món ưa thích của nhiều người và cơ chế đằng sau hành vi ăn vặt cũng như hành vi tự vuốt ve bản thân là giống nhau về mặt chất lượng. Mục đích của việc ăn vặt không chỉ để thỏa mãn nhu cầu đói mà còn để giải tỏa căng thẳng, loại bỏ những mâu thuẫn nội tâm. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là đồ ăn nhẹ giàu chất dinh dưỡng và tương đối ít đường, chất béo là lý tưởng để không dẫn đến béo phì.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 零食是很多人的最爱,从性质上讲,吃零食行为与自我抚摸行为的机制是相同的。吃零食的目的并不仅仅是满足肚子饥饿的需要,也是对紧张情绪的缓解和内心冲突的消除。但值得注意的是,含有丰富营养素且糖分和脂肪相对较低的零食是比较理想的,这样才不至于导致肥胖。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn nhẹ là món ưa thích của nhiều người và cơ chế đằng sau hành vi ăn vặt cũng như hành vi tự vuốt ve bản thân là giống nhau về mặt chất lượng. Mục đích của việc ăn vặt không chỉ để thỏa mãn nhu cầu đói mà còn để giải tỏa căng thẳng, loại bỏ những mâu thuẫn nội tâm. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là đồ ăn nhẹ giàu chất dinh dưỡng và tương đối ít đường, chất béo là lý tưởng để không dẫn đến béo phì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 零食含人体必需的营养素 (Đồ ăn vặt ngậm, chứa đựng người dinh dưỡng, chất dinh dưỡng thiết yếu, bắt buộc phải có)
- B. 多吃零食有助于身体健康 (Nhiều ăn đồ ăn vặt có ở, tại cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 多吃零食易导致身体发胖 (Nhiều ăn đồ ăn vặt dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) cơ thể, sức khỏe gửi, phát ra béo)
- D. 适度吃零食利于身心健康 (Vừa phải, có chừng mực ăn đồ ăn vặt có lợi, lợi ích ở, tại tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (适度吃零食利于身心健康 — Ăn vặt vừa phải tốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài việc tạo ra một môi trường giao thông thông suốt, các biện pháp ưu tiên xe buýt của Bắc Kinh còn giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và quyền công dân của người dân. Việc hình thành hai ý thức này của người dân Bắc Kinh có lợi rất lớn cho sự phát triển lâu dài của Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 北京市采取公交优先的措施除了创造畅通的交通环境外,更重要的是有助于培养人们的公交意识及公民意识。北京市居民这两种意识的塑造对北京市的长远发展大有好处。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài việc tạo ra một môi trường giao thông thông suốt, các biện pháp ưu tiên xe buýt của Bắc Kinh còn giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và quyền công dân của người dân. Việc hình thành hai ý thức này của người dân Bắc Kinh có lợi rất lớn cho sự phát triển lâu dài của Bắc Kinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 城市居民素质有待提高,环境有待改善 (Thành phố cư dân, người dân sinh sống tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp có đối đãi, tiếp đãi nâng cao, cải thiện môi trường có đối đãi, tiếp đãi cải thiện, nâng cao (môi trường)
- B. 市民交通意识的淡薄导致交通环境恶劣 (Công dân thành phố, thị dân giao thông, đi lại nhạt (vị, màu) ý thức, nhận thức mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) giao thông, đi lại môi trường khắc nghiệt, tồi tệ)
- C. 公交优先的措施有利于北京的长远发展 (Công, công cộng giao nộp, kết bạn biện pháp, giải pháp ưu tiên, đặt lên hàng đầu trước hết có lợi cho, thuận lợi cho lâu dài, dài hạn Bắc Kinh phát triển)
- D. 北京市公交设施落后限制了市民的出行 (Bắc Kinh thành phố, thị xã công, công cộng giao nộp, kết bạn cơ sở vật chất, công trình hạ tầng lạc hậu, tụt hậu hạn chế, giới hạn rồi đi lại, di chuyển đi xa công dân thành phố, thị dân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (公交优先的措施有利于北京的长远发展 — Các biện pháp ưu tiên xe buýt có lợi cho sự phát triển lâu dài của Bắc Kinh) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững sản phẩm văn hóa ngách như nghệ thuật dân gian đang đứng trước một tình thế đáng xấu hổ, bởi trong thời đại chủ nghĩa thực dụng này, ngày càng ít người đánh giá cao và truyền bá chúng. Tuy nhiên, từ góc độ tính liên tục của các sản phẩm văn hóa, những sản phẩm văn hóa đã kế thừa hàng nghìn năm văn minh Trung Quốc này không thể không được biết đến, cũng như không thể chỉ được một số ít chuyên gia như nhà viết kịch kế thừa và tiếp nối. Nếu đúng như vậy thì kết quả sẽ là một bi kịch văn hóa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 民间曲艺等小众文化产品正面临着尴尬的处境,因为在这个实用主义的时代,欣赏传播它们的人越来越少。但是,从文化产品的延续性来说,这些传承着中华几千年文明的文化产品绝不能不为人知,也不能只由戏剧家等少数专业人士继承和发扬。如果真是这样的话,结果将是文化悲剧。
• Nghĩa tiếng Việt: Những sản phẩm văn hóa ngách như nghệ thuật dân gian đang đứng trước một tình thế đáng xấu hổ, bởi trong thời đại chủ nghĩa thực dụng này, ngày càng ít người đánh giá cao và truyền bá chúng. Tuy nhiên, từ góc độ tính liên tục của các sản phẩm văn hóa, những sản phẩm văn hóa đã kế thừa hàng nghìn năm văn minh Trung Quốc này không thể không được biết đến, cũng như không thể chỉ được một số ít chuyên gia như nhà viết kịch kế thừa và tiếp nối. Nếu đúng như vậy thì kết quả sẽ là một bi kịch văn hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史文明已被现代人所遗忘 (Lịch sử văn minh, nền văn minh đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị hiện đại người ngôi, tòa (trường học quên, lãng quên)
- B. 非专业的艺术注定会被淘汰 (Phi, không phải nghệ thuật chuyên ngành, chuyên môn định, xác định biết bị loại bỏ, đào thải (công nghệ cũ)
- C. 民间艺术面临着失传的危险 (Dân gian, trong nhân dân nghệ thuật đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ đang nguy hiểm truyền đạt, lan truyền)
- D. 民众整体知识水平有待提高 (Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ tổng thể, toàn thể kiến thức, tri thức trình độ, mức độ có đối đãi, tiếp đãi nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (民间艺术面临着失传的危险 — Nghệ thuật dân gian có nguy cơ bị mai một) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc vệ sinh quá mức không chỉ có hại cho sức khỏe mà còn có hại cho cơ thể con người. Làm sạch vô trùng sẽ phá hủy sự cân bằng tự nhiên của cơ thể con người và làm giảm sức đề kháng của cơ thể đối với vi khuẩn và virus. Bạn nên rửa tay sau khi ra khỏi nhà vệ sinh để tránh tay bẩn mang vi khuẩn đi. Tuy nhiên, việc rửa tay cho trẻ quá thường xuyên hoặc cho trẻ ăn bằng thìa tiệt trùng sẽ thực sự làm giảm sức đề kháng của trẻ với vi khuẩn. Thìa phải sạch nhưng không nhất thiết phải vô trùng; nên rửa tay, nhưng không nhất thiết phải rửa bằng chất khử trùng. Con người không thể sống trong một môi trường vô trùng tuyệt đối. Vi khuẩn tồn tại trên da người, trong khoang bụng và môi trường xung quanh. Có thể nói chúng có mặt ở khắp mọi nơi. Vì vậy, làm sạch quá mức không có lợi cho sức khỏe. Câu hỏi: Theo bài viết, điều nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 过度洁净不但不利于健康,反而对人体有害,无菌式的洁净会破坏人体的自然平衡,会降低人体对细菌和病毒的抵抗力。从厕所出来应该洗手,为的是不让脏手带走细菌,但是过于频繁地给孩子洗手,或者用消过毒的勺子给孩子喂饭,反倒会降低孩子对细菌的抵抗力。勺子要干净,但不必是无菌的;手要洗,但不必用消毒剂。人类不可能在绝对无菌的环境里生活,细菌存在于人的皮肤上、腹腔内、周围环境中,可以说是无处不在的。因此,过度洁净对健康并无益处。 — 第71题:根据文章,下列哪项是正确的?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc vệ sinh quá mức không chỉ có hại cho sức khỏe mà còn có hại cho cơ thể con người. Làm sạch vô trùng sẽ phá hủy sự cân bằng tự nhiên của cơ thể con người và làm giảm sức đề kháng của cơ thể đối với vi khuẩn và virus. Bạn nên rửa tay sau khi ra khỏi nhà vệ sinh để tránh tay bẩn mang vi khuẩn đi. Tuy nhiên, việc rửa tay cho trẻ quá thường xuyên hoặc cho trẻ ăn bằng thìa tiệt trùng sẽ thực sự làm giảm sức đề kháng của trẻ với vi khuẩn. Thìa phải sạch nhưng không nhất thiết phải vô trùng; nên rửa tay, nhưng không nhất thiết phải rửa bằng chất khử trùng. Con người không thể sống trong một môi trường vô trùng tuyệt đối. Vi khuẩn tồn tại trên da người, trong khoang bụng và môi trường xung quanh. Có thể nói chúng có mặt ở khắp mọi nơi. Vì vậy, làm sạch quá mức không có lợi cho sức khỏe. Câu hỏi: Theo bài viết, điều nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过度清洁会损害人类健康 (Quá mức, thái quá sạch sẽ biết gây tổn hại, làm hư hại loài người, nhân loại khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 孩子抵抗力不强,应常消毒 (Đứa trẻ chống cự, kháng cự sức, sức lực không mạnh mẽ, kiên cường nên, cần phải (yīng) thường, thường xuyên khử trùng, tiêu độc sát khuẩn)
- C. 人类需要无菌的生活环境 (Loài người, nhân loại cần, đòi hỏi không, không có (vô) cuộc sống, sinh hoạt môi trường)
- D. 人类应该力争消灭所有细菌 (Loài người, nhân loại nên dốc sức tranh thủ, phấn đấu giành lấy tiêu diệt, triệt tiêu tất cả, toàn bộ vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “根据文章,下列哪项是正确的?”, phương án A (过度清洁会损害人类健康 — Vệ sinh quá mức có thể gây hại cho sức khỏe con người) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc vệ sinh quá mức không chỉ có hại cho sức khỏe mà còn có hại cho cơ thể con người. Làm sạch vô trùng sẽ phá hủy sự cân bằng tự nhiên của cơ thể con người và làm giảm sức đề kháng của cơ thể đối với vi khuẩn và virus. Bạn nên rửa tay sau khi ra khỏi nhà vệ sinh để tránh tay bẩn mang vi khuẩn đi. Tuy nhiên, việc rửa tay cho trẻ quá thường xuyên hoặc cho trẻ ăn bằng thìa tiệt trùng sẽ thực sự làm giảm sức đề kháng của trẻ với vi khuẩn. Thìa phải sạch nhưng không nhất thiết phải vô trùng; nên rửa tay, nhưng không nhất thiết phải rửa bằng chất khử trùng. Con người không thể sống trong một môi trường vô trùng tuyệt đối. Vi khuẩn tồn tại trên da người, trong khoang bụng và môi trường xung quanh. Có thể nói chúng có mặt ở khắp mọi nơi. Vì vậy, làm sạch quá mức không có lợi cho sức khỏe. Câu hỏi: Nội dung chính của bài viết ngắn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 过度洁净不但不利于健康,反而对人体有害,无菌式的洁净会破坏人体的自然平衡,会降低人体对细菌和病毒的抵抗力。从厕所出来应该洗手,为的是不让脏手带走细菌,但是过于频繁地给孩子洗手,或者用消过毒的勺子给孩子喂饭,反倒会降低孩子对细菌的抵抗力。勺子要干净,但不必是无菌的;手要洗,但不必用消毒剂。人类不可能在绝对无菌的环境里生活,细菌存在于人的皮肤上、腹腔内、周围环境中,可以说是无处不在的。因此,过度洁净对健康并无益处。 — 第72题:这篇短文的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Việc vệ sinh quá mức không chỉ có hại cho sức khỏe mà còn có hại cho cơ thể con người. Làm sạch vô trùng sẽ phá hủy sự cân bằng tự nhiên của cơ thể con người và làm giảm sức đề kháng của cơ thể đối với vi khuẩn và virus. Bạn nên rửa tay sau khi ra khỏi nhà vệ sinh để tránh tay bẩn mang vi khuẩn đi. Tuy nhiên, việc rửa tay cho trẻ quá thường xuyên hoặc cho trẻ ăn bằng thìa tiệt trùng sẽ thực sự làm giảm sức đề kháng của trẻ với vi khuẩn. Thìa phải sạch nhưng không nhất thiết phải vô trùng; nên rửa tay, nhưng không nhất thiết phải rửa bằng chất khử trùng. Con người không thể sống trong một môi trường vô trùng tuyệt đối. Vi khuẩn tồn tại trên da người, trong khoang bụng và môi trường xung quanh. Có thể nói chúng có mặt ở khắp mọi nơi. Vì vậy, làm sạch quá mức không có lợi cho sức khỏe. Câu hỏi: Nội dung chính của bài viết ngắn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 细菌有害健康 (Vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn có hại, gây hại khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 无菌令人向往 (Không, không có (vô) khiến cho, làm cho người hướng về, khao khát khát vọng vươn tới)
- C. 细菌无处不在 (Vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn không, không có (vô) nơi, chỗ không ở)
- D. 餐具应常消毒 (Bộ đồ dùng ăn uống (bát đũa thìa) nên, cần phải (yīng) thường, thường xuyên khử trùng, tiêu độc sát khuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇短文的主要内容是:”, phương án C (细菌无处不在 — Vi khuẩn có ở khắp mọi nơi) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALinh dương Tây Tạng phân bố chủ yếu ở miền bắc Ấn Độ và cao nguyên Tây Tạng, tây bắc Tứ Xuyên và miền nam Cam Túc ở Trung Quốc. Chúng là loài động vật cao nguyên điển hình, sinh sống ở nhiều độ cao từ 3.000 đến 5.000 mét. Chúng có thể tồn tại ở hầu hết các môi trường đồng cỏ, nhưng chúng thường phổ biến hơn ở các đồng cỏ và thảo nguyên núi cao, và ít hơn ở các sa mạc cao nguyên và cảnh quan bán sa mạc. Chúng đặc biệt thích những nơi cây cỏ mọc um tùm, có nhiều nước nhưng phạm vi hoạt động không cố định và thường đi lang thang khắp nơi. Thích sống theo nhóm, nhưng sẽ hình thành các nhóm có quy mô khác nhau vào các mùa khác nhau. Thông thường, các nhóm lớn hơn vào mùa đông và mùa xuân, tạo thành các nhóm nhỏ vào mùa hè và mùa thu, và cũng có những cá thể di chuyển một mình. Thức ăn của chúng thường bao gồm thực vật Cyperaceae và Gramineae. Khứu giác của chúng không nhạy lắm nhưng thính giác và thị giác của chúng rất tuyệt vời. Linh dương Tây Tạng cảnh giác và có thể chạy cực nhanh. Chúng sẽ nhanh chóng trốn thoát khi gặp thiên địch. Câu hỏi: Linh dương Tây Tạng thường xuất hiện ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 藏原羚主要分布在印度北部以及中国的青藏高原、四川西北部和甘肃南部。它们是典型的高原动物,栖息的海拔高度在3000-5000米之间,范围广泛,在各种草原环境中几乎都可以生存,但一般多见于高寒草甸和干草原地带,在高原荒漠和半荒漠景观中数量较少。它们特别喜欢草本植物生长较茂盛且水源充足的地方,但活动范围不太固定,经常到处游荡。喜欢群居的生活,但在不同季节会结成不同大小的群体。通常冬春季的群体较大,夏秋季则结成小群,也有单独活动的个体,食物一般以莎草科和禾木科植物为主。它们的嗅觉不算灵敏,但听觉和视觉极好。藏原羚性情机警,奔跑速度极快,遇到天敌会迅速逃跑。 — 第73题:藏原羚经常出现在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Linh dương Tây Tạng phân bố chủ yếu ở miền bắc Ấn Độ và cao nguyên Tây Tạng, tây bắc Tứ Xuyên và miền nam Cam Túc ở Trung Quốc. Chúng là loài động vật cao nguyên điển hình, sinh sống ở nhiều độ cao từ 3.000 đến 5.000 mét. Chúng có thể tồn tại ở hầu hết các môi trường đồng cỏ, nhưng chúng thường phổ biến hơn ở các đồng cỏ và thảo nguyên núi cao, và ít hơn ở các sa mạc cao nguyên và cảnh quan bán sa mạc. Chúng đặc biệt thích những nơi cây cỏ mọc um tùm, có nhiều nước nhưng phạm vi hoạt động không cố định và thường đi lang thang khắp nơi. Thích sống theo nhóm, nhưng sẽ hình thành các nhóm có quy mô khác nhau vào các mùa khác nhau. Thông thường, các nhóm lớn hơn vào mùa đông và mùa xuân, tạo thành các nhóm nhỏ vào mùa hè và mùa thu, và cũng có những cá thể di chuyển một mình. Thức ăn của chúng thường bao gồm thực vật Cyperaceae và Gramineae. Khứu giác của chúng không nhạy lắm nhưng thính giác và thị giác của chúng rất tuyệt vời. Linh dương Tây Tạng cảnh giác và có thể chạy cực nhanh. Chúng sẽ nhanh chóng trốn thoát khi gặp thiên địch. Câu hỏi: Linh dương Tây Tạng thường xuất hiện ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高原荒漠 (Cao nguyên hoang vu cằn cỗi sa mạc)
- B. 沙漠地带 (dải đất, vùng đất sa mạc)
- C. 森林边缘 (rìa, mép rừng, rừng rậm)
- D. 高寒草甸 (Cao cỏ, cây cỏ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “藏原羚经常出现在什么地方?”, phương án D (高寒草甸 — đồng cỏ núi cao) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALinh dương Tây Tạng phân bố chủ yếu ở miền bắc Ấn Độ và cao nguyên Tây Tạng, tây bắc Tứ Xuyên và miền nam Cam Túc ở Trung Quốc. Chúng là loài động vật cao nguyên điển hình, sinh sống ở nhiều độ cao từ 3.000 đến 5.000 mét. Chúng có thể tồn tại ở hầu hết các môi trường đồng cỏ, nhưng chúng thường phổ biến hơn ở các đồng cỏ và thảo nguyên núi cao, và ít hơn ở các sa mạc cao nguyên và cảnh quan bán sa mạc. Chúng đặc biệt thích những nơi cây cỏ mọc um tùm, có nhiều nước nhưng phạm vi hoạt động không cố định và thường đi lang thang khắp nơi. Thích sống theo nhóm, nhưng sẽ hình thành các nhóm có quy mô khác nhau vào các mùa khác nhau. Thông thường, các nhóm lớn hơn vào mùa đông và mùa xuân, tạo thành các nhóm nhỏ vào mùa hè và mùa thu, và cũng có những cá thể di chuyển một mình. Thức ăn của chúng thường bao gồm thực vật Cyperaceae và Gramineae. Khứu giác của chúng không nhạy lắm nhưng thính giác và thị giác của chúng rất tuyệt vời. Linh dương Tây Tạng cảnh giác và có thể chạy cực nhanh. Chúng sẽ nhanh chóng trốn thoát khi gặp thiên địch. Câu hỏi: Câu nào sau đây không đúng về linh dương Tây Tạng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 藏原羚主要分布在印度北部以及中国的青藏高原、四川西北部和甘肃南部。它们是典型的高原动物,栖息的海拔高度在3000-5000米之间,范围广泛,在各种草原环境中几乎都可以生存,但一般多见于高寒草甸和干草原地带,在高原荒漠和半荒漠景观中数量较少。它们特别喜欢草本植物生长较茂盛且水源充足的地方,但活动范围不太固定,经常到处游荡。喜欢群居的生活,但在不同季节会结成不同大小的群体。通常冬春季的群体较大,夏秋季则结成小群,也有单独活动的个体,食物一般以莎草科和禾木科植物为主。它们的嗅觉不算灵敏,但听觉和视觉极好。藏原羚性情机警,奔跑速度极快,遇到天敌会迅速逃跑。 — 第74题:关于藏原羚,下列哪项不正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Linh dương Tây Tạng phân bố chủ yếu ở miền bắc Ấn Độ và cao nguyên Tây Tạng, tây bắc Tứ Xuyên và miền nam Cam Túc ở Trung Quốc. Chúng là loài động vật cao nguyên điển hình, sinh sống ở nhiều độ cao từ 3.000 đến 5.000 mét. Chúng có thể tồn tại ở hầu hết các môi trường đồng cỏ, nhưng chúng thường phổ biến hơn ở các đồng cỏ và thảo nguyên núi cao, và ít hơn ở các sa mạc cao nguyên và cảnh quan bán sa mạc. Chúng đặc biệt thích những nơi cây cỏ mọc um tùm, có nhiều nước nhưng phạm vi hoạt động không cố định và thường đi lang thang khắp nơi. Thích sống theo nhóm, nhưng sẽ hình thành các nhóm có quy mô khác nhau vào các mùa khác nhau. Thông thường, các nhóm lớn hơn vào mùa đông và mùa xuân, tạo thành các nhóm nhỏ vào mùa hè và mùa thu, và cũng có những cá thể di chuyển một mình. Thức ăn của chúng thường bao gồm thực vật Cyperaceae và Gramineae. Khứu giác của chúng không nhạy lắm nhưng thính giác và thị giác của chúng rất tuyệt vời. Linh dương Tây Tạng cảnh giác và có thể chạy cực nhanh. Chúng sẽ nhanh chóng trốn thoát khi gặp thiên địch. Câu hỏi: Câu nào sau đây không đúng về linh dương Tây Tạng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食物以植物为主 (Thức ăn, thực phẩm lấy, dùng thực vật, cây cỏ lấy làm chủ yếu, chủ yếu là)
- B. 多喜欢群居生活 (Nhiều thích đàn, bầy cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 奔跑速度非常快 (Chạy, sải bước chạy tốc độ, vận tốc vô cùng, rất nhanh, mau)
- D. 活动范围较固定 (Hoạt động, sự kiện phạm vi, quy mô khá, tương đối cố định, chắc chắn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于藏原羚,下列哪项不正确?”, phương án D (活动范围较固定 — Phạm vi hoạt động tương đối cố định) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA·Hôm đó tôi vừa lên xe, bỗng có người hét lên với tôi: "Này! Thầy Trần, thầy đang làm gì vậy?" Tôi ngước lên và thấy một cô gái khoảng hai mươi tuổi. Tôi nhìn cô ấy rất lâu nhưng không thể nhớ cô ấy là ai. Hơn nữa, tôi không phải là giáo viên nên chắc cô ấy đã nhầm tôi. Trên xe có rất nhiều người, không muốn làm cô gái xấu hổ nên lịch sự mỉm cười với cô ấy nói: “Đi làm một số việc vặt.” Cô gái nói: “Thời gian trôi nhanh quá”. Tôi mỉm cười với cô ấy và nói: “Đúng, đúng, thời gian không tha thứ”. Cô gái muốn nhường chỗ cho tôi giữa đám đông, nhưng tôi xấu hổ nên cô ấy buộc tôi phải ngồi xuống. Cô ấy đứng cạnh tôi và kể cho tôi nghe vài điều về trường học. Tôi càng cảm thấy choáng ngợp hơn. Lúc này, xe buýt tình cờ dừng lại ở bến. Tôi nói: “Tôi ở đây.” Cô gái lập tức nói: "Thật trùng hợp! Tôi cũng xuống xe đây." Vừa xuống xe, cô gái đã vội vã sang bên kia đường. Khi bước đi, cô ấy nói với tôi: "Tạm biệt chú." Tôi càng bối rối hơn nên hỏi: “Cô ơi, sao cô lại gọi cháu là chú?” Cô gái nói: “Trên xe có kẻ trộm nên cháu nhận cô là cô giáo”. Tôi chợt nhận ra và vội hỏi cô ấy: "Em đi đâu vậy?" Cô chạy sang bên kia đường, cười lớn nói: “Tôi đã qua ga rồi!” Câu hỏi: Tại sao cô gái cứ nói chuyện với "tôi"? ·
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: ·那天,刚上公交车,突然有人冲着我喊了一声:“嘿!陈老师,干什么去啊?”我抬头一看,是个二十几岁的姑娘,我打量了她好久,也想不起来她是谁。再说我也不是老师,她肯定认错人了。车上的人很多,我不想让那姑娘太尴尬,就冲她礼貌地笑了笑:“去办点儿事。”那姑娘说:“时间过得真快。”我笑着应付她说:“是呀,是呀,岁月不饶人啊。”姑娘从人堆里要给我让座,我不好意思,可她硬是拉我坐下了。她站在我身边,还崂崂跟我念一些学校的事儿,我感到越来越招架不住了。这时,公交车正好到站停车,我说:“我到站了。”那姑娘马上说:“真巧!我也在这儿下。”刚下车门,那姑娘就急着往大街对面赶,一面走还一面跟我说:“再见了,大叔。”我更加迷惑了,就问:“姑娘,你怎么又喊我大叔了?”那姑娘说:“车上有个小偷,他一直町着你的包。所以,我就认你做老师了。”我然大悟,赶忙问她:“你去哪儿?”她已经跑到马路对面,大声地笑着说:“我坐过站了!” — 第75题:姑娘为什么跟“我”滔滔不绝地说话?·
• Nghĩa tiếng Việt: ·Hôm đó tôi vừa lên xe, bỗng có người hét lên với tôi: "Này! Thầy Trần, thầy đang làm gì vậy?" Tôi ngước lên và thấy một cô gái khoảng hai mươi tuổi. Tôi nhìn cô ấy rất lâu nhưng không thể nhớ cô ấy là ai. Hơn nữa, tôi không phải là giáo viên nên chắc cô ấy đã nhầm tôi. Trên xe có rất nhiều người, không muốn làm cô gái xấu hổ nên lịch sự mỉm cười với cô ấy nói: “Đi làm một số việc vặt.” Cô gái nói: “Thời gian trôi nhanh quá”. Tôi mỉm cười với cô ấy và nói: “Đúng, đúng, thời gian không tha thứ”. Cô gái muốn nhường chỗ cho tôi giữa đám đông, nhưng tôi xấu hổ nên cô ấy buộc tôi phải ngồi xuống. Cô ấy đứng cạnh tôi và kể cho tôi nghe vài điều về trường học. Tôi càng cảm thấy choáng ngợp hơn. Lúc này, xe buýt tình cờ dừng lại ở bến. Tôi nói: “Tôi ở đây.” Cô gái lập tức nói: "Thật trùng hợp! Tôi cũng xuống xe đây." Vừa xuống xe, cô gái đã vội vã sang bên kia đường. Khi bước đi, cô ấy nói với tôi: "Tạm biệt chú." Tôi càng bối rối hơn nên hỏi: “Cô ơi, sao cô lại gọi cháu là chú?” Cô gái nói: “Trên xe có kẻ trộm nên cháu nhận cô là cô giáo”. Tôi chợt nhận ra và vội hỏi cô ấy: "Em đi đâu vậy?" Cô chạy sang bên kia đường, cười lớn nói: “Tôi đã qua ga rồi!” Câu hỏi: Tại sao cô gái cứ nói chuyện với "tôi"? ·
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想跟“我”拉关系 (Muốn kéo cùng/với tôi mối quan hệ)
- B. 为了吓走小偷 (Để, vì (mục đích) làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) đi, đi bộ kẻ trộm, tên trộm)
- C. 为了引“我”注意 (Để, vì (mục đích) dẫn, dẫn dắt tôi chú ý, lưu ý)
- D. 因为认错人了 (Bởi vì nhận ra, nhận biết sai, nhầm người rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “姑娘为什么跟“我”滔滔不绝地说话?·”, phương án B (为了吓走小偷 — Để xua đuổi kẻ trộm) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA·Hôm đó tôi vừa lên xe, bỗng có người hét lên với tôi: "Này! Thầy Trần, thầy đang làm gì vậy?" Tôi ngước lên và thấy một cô gái khoảng hai mươi tuổi. Tôi nhìn cô ấy rất lâu nhưng không thể nhớ cô ấy là ai. Hơn nữa, tôi không phải là giáo viên nên chắc cô ấy đã nhầm tôi. Trên xe có rất nhiều người, không muốn làm cô gái xấu hổ nên lịch sự mỉm cười với cô ấy nói: “Đi làm một số việc vặt.” Cô gái nói: “Thời gian trôi nhanh quá”. Tôi mỉm cười với cô ấy và nói: “Đúng, đúng, thời gian không tha thứ”. Cô gái muốn nhường chỗ cho tôi giữa đám đông, nhưng tôi xấu hổ nên cô ấy buộc tôi phải ngồi xuống. Cô ấy đứng cạnh tôi và kể cho tôi nghe vài điều về trường học. Tôi càng cảm thấy choáng ngợp hơn. Lúc này, xe buýt tình cờ dừng lại ở bến. Tôi nói: “Tôi ở đây.” Cô gái lập tức nói: "Thật trùng hợp! Tôi cũng xuống xe đây." Vừa xuống xe, cô gái đã vội vã sang bên kia đường. Khi bước đi, cô ấy nói với tôi: "Tạm biệt chú." Tôi càng bối rối hơn nên hỏi: “Cô ơi, sao cô lại gọi cháu là chú?” Cô gái nói: “Trên xe có kẻ trộm nên cháu nhận cô là cô giáo”. Tôi chợt nhận ra và vội hỏi cô ấy: "Em đi đâu vậy?" Cô chạy sang bên kia đường, cười lớn nói: “Tôi đã qua ga rồi!” Câu hỏi: Theo bài viết này, “tôi” và cô gái:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: ·那天,刚上公交车,突然有人冲着我喊了一声:“嘿!陈老师,干什么去啊?”我抬头一看,是个二十几岁的姑娘,我打量了她好久,也想不起来她是谁。再说我也不是老师,她肯定认错人了。车上的人很多,我不想让那姑娘太尴尬,就冲她礼貌地笑了笑:“去办点儿事。”那姑娘说:“时间过得真快。”我笑着应付她说:“是呀,是呀,岁月不饶人啊。”姑娘从人堆里要给我让座,我不好意思,可她硬是拉我坐下了。她站在我身边,还崂崂跟我念一些学校的事儿,我感到越来越招架不住了。这时,公交车正好到站停车,我说:“我到站了。”那姑娘马上说:“真巧!我也在这儿下。”刚下车门,那姑娘就急着往大街对面赶,一面走还一面跟我说:“再见了,大叔。”我更加迷惑了,就问:“姑娘,你怎么又喊我大叔了?”那姑娘说:“车上有个小偷,他一直町着你的包。所以,我就认你做老师了。”我然大悟,赶忙问她:“你去哪儿?”她已经跑到马路对面,大声地笑着说:“我坐过站了!” — 第76题:根据本文,“我”和那个姑娘:
• Nghĩa tiếng Việt: ·Hôm đó tôi vừa lên xe, bỗng có người hét lên với tôi: "Này! Thầy Trần, thầy đang làm gì vậy?" Tôi ngước lên và thấy một cô gái khoảng hai mươi tuổi. Tôi nhìn cô ấy rất lâu nhưng không thể nhớ cô ấy là ai. Hơn nữa, tôi không phải là giáo viên nên chắc cô ấy đã nhầm tôi. Trên xe có rất nhiều người, không muốn làm cô gái xấu hổ nên lịch sự mỉm cười với cô ấy nói: “Đi làm một số việc vặt.” Cô gái nói: “Thời gian trôi nhanh quá”. Tôi mỉm cười với cô ấy và nói: “Đúng, đúng, thời gian không tha thứ”. Cô gái muốn nhường chỗ cho tôi giữa đám đông, nhưng tôi xấu hổ nên cô ấy buộc tôi phải ngồi xuống. Cô ấy đứng cạnh tôi và kể cho tôi nghe vài điều về trường học. Tôi càng cảm thấy choáng ngợp hơn. Lúc này, xe buýt tình cờ dừng lại ở bến. Tôi nói: “Tôi ở đây.” Cô gái lập tức nói: "Thật trùng hợp! Tôi cũng xuống xe đây." Vừa xuống xe, cô gái đã vội vã sang bên kia đường. Khi bước đi, cô ấy nói với tôi: "Tạm biệt chú." Tôi càng bối rối hơn nên hỏi: “Cô ơi, sao cô lại gọi cháu là chú?” Cô gái nói: “Trên xe có kẻ trộm nên cháu nhận cô là cô giáo”. Tôi chợt nhận ra và vội hỏi cô ấy: "Em đi đâu vậy?" Cô chạy sang bên kia đường, cười lớn nói: “Tôi đã qua ga rồi!” Câu hỏi: Theo bài viết này, “tôi” và cô gái:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是师生 (là, phải thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- B. 是校友 (là, phải cựu sinh viên, bạn đồng môn)
- C. 是邻居 (là, phải hàng xóm)
- D. 不认识 (không quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “根据本文,“我”和那个姑娘:”, phương án D (不认识 — không biết) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống đời thường, không khó để người ta nhận ra một số cặp đôi chung sống lâu năm thường có ngoại hình rất giống nhau. Đây là điều mà người ta gọi là “vẻ ngoài vợ chồng”. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng đặc điểm ngoại hình của con người tương ứng với tính cách của chính họ. Họ có ngoại hình như thế nào sẽ dẫn đến tính cách của họ như thế nào. Khi tính cách của hai bên quá khác nhau, dù khi yêu sẽ có sức hút mạnh mẽ nhưng sau khi kết hôn, cặp đôi không dễ dàng tạo được tiếng vang với những tính cách khác nhau như vậy. Ngược lại, nếu cả hai bên có ngoại hình và tính cách giống nhau thì sau khi kết hôn sẽ dễ dàng tìm được tiếng nói chung hơn. Hơn nữa, một cặp vợ chồng sống với nhau càng lâu thì mối quan hệ của họ càng trở nên tốt đẹp hơn và họ càng giống nhau hơn. Về vấn đề này, các nhà nghiên cứu suy đoán rằng trải nghiệm sống giống nhau có thể có tác động tinh tế đến ngoại hình của các cặp đôi. Trên thực tế, còn một lý do sinh lý khác khiến các cặp đôi ngày càng giống nhau, đó là cả hai bên đều có thói quen sinh hoạt và cơ cấu dinh dưỡng giống nhau. Theo thời gian, các cơ mặt giống nhau của cặp đôi đã được rèn luyện, nụ cười và biểu cảm của họ dần dần trở nên nhất quán, khiến hai diện mạo ban đầu khác nhau trông giống nhau. Về mặt sinh lý, cùng một chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt sẽ làm tăng khả năng hai người mắc cùng một căn bệnh, khiến người khác cảm thấy “cặp đôi này thực sự rất quý nhau”. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng đại đa số các cặp đôi vẫn có ngoại hình khác nhau. Ngay cả khi họ trông giống nhau, tính cách của họ có thể khác nhau. Vì vậy, để đánh giá xem hai người có quan hệ tốt hay không, bạn không chỉ cần nhìn vào vẻ bề ngoài của họ. Chỉ cần một cặp đôi hòa hợp với nhau, cư xử giống nhau, sử dụng ngôn ngữ và thói quen giống nhau thì chắc chắn họ sẽ hạnh phúc. Câu hỏi: Về “vợ chồng”, điều nào sau đây phù hợp với nội dung bài viết này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在日常生活中,人们不难发现一些长时间生活在一起的夫妇往往在外貌上很像,这就是人们所谓的“夫妻相”。科学家研究指出,人的外貌特征与自己的性格是对应的,有什么样的外貌,就会有什么样的性格。当双方的个性相差太远时,虽然谈恋爱时会产生很强的吸引力,但结婚以后,这种差异太大的个性就不容易让夫妻俩产生共鸣了。相反,如果双方外貌、性格相似,婚后就容易找到共同语言。并且,夫妻一起生活的时间越长,感情越好,长得就越像对方。对此,研究人员推测说,相同的生活经历可能会对夫妇的外貌产生潜移默化的影响。事实上,夫妻越来越像对方,还有一个生理原因,那就是双方的生活习惯、饮食结构相同。时间久了,夫妻俩相同的面部肌肉得到锻炼,笑容和表情逐渐趋于一致,让原本有差异的两个外貌看起来也有了相似之处。在生理上,饮食、生活习惯的相同还会让两人患同一种疾病的概率大大增加,让他人产生“这对夫妻真是惶相惜”的感觉。不过,研究人员还强调,相貌不同的夫妻还是占绝大多数,即使长得相似,性格也有急缓之分。因此,判断两人感情好不好,绝不能光看相貌。只要夫妻相以沫,行为举止上趋同,语言习惯上相似,就一定能幸福美满。 — 第77题:关于“夫妻相”,下列哪项符合本文内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống đời thường, không khó để người ta nhận ra một số cặp đôi chung sống lâu năm thường có ngoại hình rất giống nhau. Đây là điều mà người ta gọi là “vẻ ngoài vợ chồng”. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng đặc điểm ngoại hình của con người tương ứng với tính cách của chính họ. Họ có ngoại hình như thế nào sẽ dẫn đến tính cách của họ như thế nào. Khi tính cách của hai bên quá khác nhau, dù khi yêu sẽ có sức hút mạnh mẽ nhưng sau khi kết hôn, cặp đôi không dễ dàng tạo được tiếng vang với những tính cách khác nhau như vậy. Ngược lại, nếu cả hai bên có ngoại hình và tính cách giống nhau thì sau khi kết hôn sẽ dễ dàng tìm được tiếng nói chung hơn. Hơn nữa, một cặp vợ chồng sống với nhau càng lâu thì mối quan hệ của họ càng trở nên tốt đẹp hơn và họ càng giống nhau hơn. Về vấn đề này, các nhà nghiên cứu suy đoán rằng trải nghiệm sống giống nhau có thể có tác động tinh tế đến ngoại hình của các cặp đôi. Trên thực tế, còn một lý do sinh lý khác khiến các cặp đôi ngày càng giống nhau, đó là cả hai bên đều có thói quen sinh hoạt và cơ cấu dinh dưỡng giống nhau. Theo thời gian, các cơ mặt giống nhau của cặp đôi đã được rèn luyện, nụ cười và biểu cảm của họ dần dần trở nên nhất quán, khiến hai diện mạo ban đầu khác nhau trông giống nhau. Về mặt sinh lý, cùng một chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt sẽ làm tăng khả năng hai người mắc cùng một căn bệnh, khiến người khác cảm thấy “cặp đôi này thực sự rất quý nhau”. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng đại đa số các cặp đôi vẫn có ngoại hình khác nhau. Ngay cả khi họ trông giống nhau, tính cách của họ có thể khác nhau. Vì vậy, để đánh giá xem hai người có quan hệ tốt hay không, bạn không chỉ cần nhìn vào vẻ bề ngoài của họ. Chỉ cần một cặp đôi hòa hợp với nhau, cư xử giống nhau, sử dụng ngôn ngữ và thói quen giống nhau thì chắc chắn họ sẽ hạnh phúc. Câu hỏi: Về “vợ chồng”, điều nào sau đây phù hợp với nội dung bài viết này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要有共同的生活经历 (Cần, đòi hỏi có cuộc sống, sinh hoạt chung, cùng nhau trải nghiệm, kinh qua)
- B. 对事物具有相同的认识 (Đối với sự vật, việc sở hữu, có được quen biết, nhận biết giống nhau, tương đồng)
- C. 婚前生活习惯基本相似 (Trước cuộc sống, sinh hoạt quen với cơ bản, chủ yếu tương tự, giống nhau)
- D. 具有相似的外貌及性格 (Sở hữu, có được ngoại hình bên ngoài tương tự, giống nhau và, cùng với tính cách, tính tình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于“夫妻相”,下列哪项符合本文内容?”, phương án A (需要有共同的生活经历 — Yêu cầu kinh nghiệm sống chung) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống thường ngày, không khó để người ta nhận ra một số cặp đôi chung sống lâu năm thường có ngoại hình rất giống nhau. Đây là điều mà người ta gọi là “vẻ ngoài vợ chồng”. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng đặc điểm ngoại hình của con người tương ứng với tính cách của chính họ. Họ có ngoại hình như thế nào sẽ dẫn đến tính cách của họ như thế nào. Khi tính cách của hai bên quá khác nhau, dù khi yêu sẽ có sức hút mạnh mẽ nhưng sau khi kết hôn, cặp đôi không dễ dàng tạo được tiếng vang với những tính cách khác nhau như vậy. Ngược lại, nếu cả hai bên có ngoại hình và tính cách giống nhau thì sau khi kết hôn sẽ dễ dàng tìm được tiếng nói chung hơn. Hơn nữa, một cặp vợ chồng sống với nhau càng lâu thì mối quan hệ của họ càng trở nên tốt đẹp hơn và họ càng giống nhau hơn. Về vấn đề này, các nhà nghiên cứu suy đoán rằng trải nghiệm sống giống nhau có thể có tác động tinh tế đến ngoại hình của các cặp đôi. Trên thực tế, còn một lý do sinh lý khác khiến các cặp đôi ngày càng giống nhau, đó là cả hai bên đều có thói quen sinh hoạt và cơ cấu dinh dưỡng giống nhau. Theo thời gian, các cơ mặt giống nhau của cặp đôi đã được rèn luyện, nụ cười và biểu cảm của họ dần dần trở nên nhất quán, khiến hai diện mạo ban đầu khác nhau trông giống nhau. Về mặt sinh lý, cùng một chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt sẽ làm tăng khả năng hai người mắc cùng một căn bệnh, khiến người khác cảm thấy “cặp đôi này thực sự rất quý nhau”. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng đại đa số các cặp đôi vẫn có ngoại hình khác nhau. Ngay cả khi họ trông giống nhau, tính cách của họ có thể khác nhau. Vì vậy, để đánh giá xem hai người có quan hệ tốt hay không, bạn không chỉ cần nhìn vào vẻ bề ngoài của họ. Chỉ cần một cặp đôi hòa hợp với nhau, cư xử giống nhau, sử dụng ngôn ngữ và thói quen giống nhau thì chắc chắn họ sẽ hạnh phúc. Hỏi: Giữa việc một cặp vợ chồng có “ngoại hình vợ chồng” và hạnh phúc hôn nhân có mối liên hệ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在日常生活中,人们不难发现一些长时间生活在一起的夫妇往往在外貌上很像,这就是人们所谓的“夫妻相”。科学家研究指出,人的外貌特征与自己的性格是对应的,有什么样的外貌,就会有什么样的性格。当双方的个性相差太远时,虽然谈恋爱时会产生很强的吸引力,但结婚以后,这种差异太大的个性就不容易让夫妻俩产生共鸣了。相反,如果双方外貌、性格相似,婚后就容易找到共同语言。并且,夫妻一起生活的时间越长,感情越好,长得就越像对方。对此,研究人员推测说,相同的生活经历可能会对夫妇的外貌产生潜移默化的影响。事实上,夫妻越来越像对方,还有一个生理原因,那就是双方的生活习惯、饮食结构相同。时间久了,夫妻俩相同的面部肌肉得到锻炼,笑容和表情逐渐趋于一致,让原本有差异的两个外貌看起来也有了相似之处。在生理上,饮食、生活习惯的相同还会让两人患同一种疾病的概率大大增加,让他人产生“这对夫妻真是惶相惜”的感觉。不过,研究人员还强调,相貌不同的夫妻还是占绝大多数,即使长得相似,性格也有急缓之分。因此,判断两人感情好不好,绝不能光看相貌。只要夫妻相以沫,行为举止上趋同,语言习惯上相似,就一定能幸福美满。 — 第78题:夫妻是否有“夫妻相”与婚姻幸福之间关系如何?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống thường ngày, không khó để người ta nhận ra một số cặp đôi chung sống lâu năm thường có ngoại hình rất giống nhau. Đây là điều mà người ta gọi là “vẻ ngoài vợ chồng”. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng đặc điểm ngoại hình của con người tương ứng với tính cách của chính họ. Họ có ngoại hình như thế nào sẽ dẫn đến tính cách của họ như thế nào. Khi tính cách của hai bên quá khác nhau, dù khi yêu sẽ có sức hút mạnh mẽ nhưng sau khi kết hôn, cặp đôi không dễ dàng tạo được tiếng vang với những tính cách khác nhau như vậy. Ngược lại, nếu cả hai bên có ngoại hình và tính cách giống nhau thì sau khi kết hôn sẽ dễ dàng tìm được tiếng nói chung hơn. Hơn nữa, một cặp vợ chồng sống với nhau càng lâu thì mối quan hệ của họ càng trở nên tốt đẹp hơn và họ càng giống nhau hơn. Về vấn đề này, các nhà nghiên cứu suy đoán rằng trải nghiệm sống giống nhau có thể có tác động tinh tế đến ngoại hình của các cặp đôi. Trên thực tế, còn một lý do sinh lý khác khiến các cặp đôi ngày càng giống nhau, đó là cả hai bên đều có thói quen sinh hoạt và cơ cấu dinh dưỡng giống nhau. Theo thời gian, các cơ mặt giống nhau của cặp đôi đã được rèn luyện, nụ cười và biểu cảm của họ dần dần trở nên nhất quán, khiến hai diện mạo ban đầu khác nhau trông giống nhau. Về mặt sinh lý, cùng một chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt sẽ làm tăng khả năng hai người mắc cùng một căn bệnh, khiến người khác cảm thấy “cặp đôi này thực sự rất quý nhau”. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng đại đa số các cặp đôi vẫn có ngoại hình khác nhau. Ngay cả khi họ trông giống nhau, tính cách của họ có thể khác nhau. Vì vậy, để đánh giá xem hai người có quan hệ tốt hay không, bạn không chỉ cần nhìn vào vẻ bề ngoài của họ. Chỉ cần một cặp đôi hòa hợp với nhau, cư xử giống nhau, sử dụng ngôn ngữ và thói quen giống nhau thì chắc chắn họ sẽ hạnh phúc. Hỏi: Giữa việc một cặp vợ chồng có “ngoại hình vợ chồng” và hạnh phúc hôn nhân có mối liên hệ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 具有密切的关系 (Sở hữu, có được mối quan hệ mật thiết, khăng khít)
- B. 长得像会更幸福 (Dài, lâu dài giống như, tựa như biết hơn hạnh phúc)
- C. 性格相似才幸福 (Tính cách, tính tình tương tự, giống nhau mới, vừa mới hạnh phúc)
- D. 没有必然的关系 (Không có mối quan hệ tất nhiên, tất yếu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “夫妻是否有“夫妻相”与婚姻幸福之间关系如何?”, phương án D (没有必然的关系 — Không có mối quan hệ cần thiết) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống thường ngày, không khó để người ta nhận ra một số cặp đôi chung sống lâu năm thường có ngoại hình rất giống nhau. Đây là điều mà người ta gọi là “vẻ ngoài vợ chồng”. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng đặc điểm ngoại hình của con người tương ứng với tính cách của chính họ. Họ có ngoại hình như thế nào sẽ dẫn đến tính cách của họ như thế nào. Khi tính cách của hai bên quá khác nhau, dù khi yêu sẽ có sức hút mạnh mẽ nhưng sau khi kết hôn, cặp đôi không dễ dàng tạo được tiếng vang với những tính cách khác nhau như vậy. Ngược lại, nếu cả hai bên có ngoại hình và tính cách giống nhau thì sau khi kết hôn sẽ dễ dàng tìm được tiếng nói chung hơn. Hơn nữa, một cặp vợ chồng sống với nhau càng lâu thì mối quan hệ của họ càng trở nên tốt đẹp hơn và họ càng giống nhau hơn. Về vấn đề này, các nhà nghiên cứu suy đoán rằng trải nghiệm sống giống nhau có thể có tác động tinh tế đến ngoại hình của các cặp đôi. Trên thực tế, còn một lý do sinh lý khác khiến các cặp đôi ngày càng giống nhau, đó là cả hai bên đều có thói quen sinh hoạt và cơ cấu dinh dưỡng giống nhau. Theo thời gian, các cơ mặt giống nhau của cặp đôi đã được rèn luyện, nụ cười và biểu cảm của họ dần dần trở nên nhất quán, khiến hai diện mạo ban đầu khác nhau trông giống nhau. Về mặt sinh lý, cùng một chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt sẽ làm tăng khả năng hai người mắc cùng một căn bệnh, khiến người khác cảm thấy “cặp đôi này thực sự rất quý nhau”. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng đại đa số các cặp đôi vẫn có ngoại hình khác nhau. Ngay cả khi họ trông giống nhau, tính cách của họ có thể khác nhau. Vì vậy, để đánh giá xem hai người có quan hệ tốt hay không, bạn không chỉ cần nhìn vào vẻ bề ngoài của họ. Chỉ cần một cặp đôi hòa hợp với nhau, cư xử giống nhau, sử dụng ngôn ngữ và thói quen giống nhau thì chắc chắn họ sẽ hạnh phúc. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在日常生活中,人们不难发现一些长时间生活在一起的夫妇往往在外貌上很像,这就是人们所谓的“夫妻相”。科学家研究指出,人的外貌特征与自己的性格是对应的,有什么样的外貌,就会有什么样的性格。当双方的个性相差太远时,虽然谈恋爱时会产生很强的吸引力,但结婚以后,这种差异太大的个性就不容易让夫妻俩产生共鸣了。相反,如果双方外貌、性格相似,婚后就容易找到共同语言。并且,夫妻一起生活的时间越长,感情越好,长得就越像对方。对此,研究人员推测说,相同的生活经历可能会对夫妇的外貌产生潜移默化的影响。事实上,夫妻越来越像对方,还有一个生理原因,那就是双方的生活习惯、饮食结构相同。时间久了,夫妻俩相同的面部肌肉得到锻炼,笑容和表情逐渐趋于一致,让原本有差异的两个外貌看起来也有了相似之处。在生理上,饮食、生活习惯的相同还会让两人患同一种疾病的概率大大增加,让他人产生“这对夫妻真是惶相惜”的感觉。不过,研究人员还强调,相貌不同的夫妻还是占绝大多数,即使长得相似,性格也有急缓之分。因此,判断两人感情好不好,绝不能光看相貌。只要夫妻相以沫,行为举止上趋同,语言习惯上相似,就一定能幸福美满。 — 第79题:本文的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống thường ngày, không khó để người ta nhận ra một số cặp đôi chung sống lâu năm thường có ngoại hình rất giống nhau. Đây là điều mà người ta gọi là “vẻ ngoài vợ chồng”. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng đặc điểm ngoại hình của con người tương ứng với tính cách của chính họ. Họ có ngoại hình như thế nào sẽ dẫn đến tính cách của họ như thế nào. Khi tính cách của hai bên quá khác nhau, dù khi yêu sẽ có sức hút mạnh mẽ nhưng sau khi kết hôn, cặp đôi không dễ dàng tạo được tiếng vang với những tính cách khác nhau như vậy. Ngược lại, nếu cả hai bên có ngoại hình và tính cách giống nhau thì sau khi kết hôn sẽ dễ dàng tìm được tiếng nói chung hơn. Hơn nữa, một cặp vợ chồng sống với nhau càng lâu thì mối quan hệ của họ càng trở nên tốt đẹp hơn và họ càng giống nhau hơn. Về vấn đề này, các nhà nghiên cứu suy đoán rằng trải nghiệm sống giống nhau có thể có tác động tinh tế đến ngoại hình của các cặp đôi. Trên thực tế, còn một lý do sinh lý khác khiến các cặp đôi ngày càng giống nhau, đó là cả hai bên đều có thói quen sinh hoạt và cơ cấu dinh dưỡng giống nhau. Theo thời gian, các cơ mặt giống nhau của cặp đôi đã được rèn luyện, nụ cười và biểu cảm của họ dần dần trở nên nhất quán, khiến hai diện mạo ban đầu khác nhau trông giống nhau. Về mặt sinh lý, cùng một chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt sẽ làm tăng khả năng hai người mắc cùng một căn bệnh, khiến người khác cảm thấy “cặp đôi này thực sự rất quý nhau”. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng đại đa số các cặp đôi vẫn có ngoại hình khác nhau. Ngay cả khi họ trông giống nhau, tính cách của họ có thể khác nhau. Vì vậy, để đánh giá xem hai người có quan hệ tốt hay không, bạn không chỉ cần nhìn vào vẻ bề ngoài của họ. Chỉ cần một cặp đôi hòa hợp với nhau, cư xử giống nhau, sử dụng ngôn ngữ và thói quen giống nhau thì chắc chắn họ sẽ hạnh phúc. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍婚姻幸福的秘密 (Giới thiệu hôn nhân bí mật, điều bí ẩn hạnh phúc)
- B. 讲述什么是“夫妻相” (Kể lại, thuật lại gì, cái gì là, phải vợ chồng, đôi vợ chồng)
- C. 有“夫妻相”更幸福 (Có vợ chồng, đôi vợ chồng hơn hạnh phúc)
- D. 介绍如何使婚姻幸福 (Giới thiệu như thế nào, làm sao khiến cho, làm cho hôn nhân hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “本文的主要内容是:”, phương án B (讲述什么是“夫妻相” — "Giai đoạn vợ chồng" là gì?) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là một lễ trao giải nổi tiếng, quy tụ nhiều nam nữ diễn viên tên tuổi. Vào thời điểm này, nó đã trở thành tâm điểm chú ý của hàng trăm triệu con mắt trên khắp thế giới. Một diễn viên đoạt giải bước lên bục vinh quang. Đây là một diễn viên lớn tuổi, trông khoảng năm mươi hoặc sáu mươi tuổi. Sau khi tiếng vỗ tay lắng xuống, mọi người đều nhìn anh đầy mong đợi, chờ đợi anh nói điều gì đó. Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy lo lắng đến mức khó có thể nói được. Anh muốn nói lời cảm ơn như thường lệ nhưng anh không thể nhớ tên của họ. Anh ta cứ lặp đi lặp lại "Ồ, tôi..." và không ngừng giật mạnh chiếc cà vạt trước cổ như muốn kéo nó ra, bởi vì chắc chắn anh ta cảm thấy khó thở. Đây là một khoảnh khắc đau lòng. May thay, anh nhớ ra một câu, nói không chút do dự: “Khỉ càng leo cao, mông đỏ càng lộ rõ…” Lời tự giễu của anh nhận được rất nhiều tràng pháo tay hiểu biết. Anh ấy nói thêm rằng hiện tại anh ấy đang bộc lộ mặt tồi tệ nhất của mình với mọi người. Tiếng vỗ tay càng lớn hơn. Sau đó, một nữ diễn viên nổi tiếng bước lên bục giảng. Ngôi sao điện ảnh đẳng cấp thế giới đã từng trải qua vô số sự kiện lớn như giải Oscar này chắc hẳn sẽ có một bài phát biểu rất phù hợp phải không? Nhưng không, dưới ánh mắt soi mói và ống kính, cô hầu như không thốt ra được một câu hoàn chỉnh. Không logic, không ngữ pháp, không tu từ, cùng với những cử chỉ vô tổ chức và những câu văn rời rạc, và những giọt nước mắt mang ý nghĩa phức tạp trào ra trong mắt cô. Lúc này, tiếng vỗ tay ấm áp, ân cần, an ủi động viên vô cùng lại vang lên, càng nhiệt tình và kéo dài hơn. Tiếng vỗ tay làm suy yếu cảm giác cô lập của người trên sân khấu, át đi những tiếng động khác nhau mà cô ấy tạo ra, lấp đầy sự im lặng khủng khiếp còn sót lại sau khi cô ấy không nói nên lời, và cho cô ấy thời gian để thở và tìm lại chính mình. Q: Nam diễn viên chiến thắng đã nói gì sau khi bước lên bục vinh quang?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这是一个著名的颁奖典礼,大牌演员济济一堂,此时此刻,这里成了世界上亿万双眼睛关注的中心。一位获奖的男演员走上领奖台。这是一位老演员,看起来有五六十岁了,掌声平息后,所有的人都期待地看着他,等着他说些什么。令人吃惊的是,他却紧张得几乎说不出话来。他想进行一番例行的感谢,可是居然想不起他们的名字。他不断地重复着“哦,我….”,不断地扯着自己脖子前的领结,似乎想把它楸下来,因为他一定有室息之感。这真是令人楸心的时刻。幸亏他还想起了一句话,并且毫不犹豫地说了出来:“猴子爬得越高,它的红屁股就越显眼……”他的自我解嘲得到了很多理解的掌声。他又说,他现在正把自己最糟糕的一面赤裸裸地呈现在人们面前。掌声更热烈了紧接着,一位著名的女演员款款走上领奖台,这位早已经历过奥斯卡颁奖典礼等无数大场面的世界级影星该会有一番非常得体的致辞吧?可是,不,在目光和镜头的炙烤之下,她几乎没有说出一句完整的句子。没有逻辑,没有语法,没有修辞,伴随着杂乱无章的手势和支离破碎的语句,意味复杂的泪水涌上了她的眼睛。此时,温暖的、善解人意的、给人无限宽慰和鼓励的掌声重新响起,甚至更为热烈,更为持久。掌声减弱了台上那个人的孤立无援感,掌声淹没了她发出的各种杂音,掌声填补了她失语后留下的可怕的寂静,掌声使她获得了喘息和找回自我的时间。 — 第80题:获奖的男演员走上领奖台后说了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là một lễ trao giải nổi tiếng, quy tụ nhiều nam nữ diễn viên tên tuổi. Vào thời điểm này, nó đã trở thành tâm điểm chú ý của hàng trăm triệu con mắt trên khắp thế giới. Một diễn viên đoạt giải bước lên bục vinh quang. Đây là một diễn viên lớn tuổi, trông khoảng năm mươi hoặc sáu mươi tuổi. Sau khi tiếng vỗ tay lắng xuống, mọi người đều nhìn anh đầy mong đợi, chờ đợi anh nói điều gì đó. Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy lo lắng đến mức khó có thể nói được. Anh muốn nói lời cảm ơn như thường lệ nhưng anh không thể nhớ tên của họ. Anh ta cứ lặp đi lặp lại "Ồ, tôi..." và không ngừng giật mạnh chiếc cà vạt trước cổ như muốn kéo nó ra, bởi vì chắc chắn anh ta cảm thấy khó thở. Đây là một khoảnh khắc đau lòng. May thay, anh nhớ ra một câu, nói không chút do dự: “Khỉ càng leo cao, mông đỏ càng lộ rõ…” Lời tự giễu của anh nhận được rất nhiều tràng pháo tay hiểu biết. Anh ấy nói thêm rằng hiện tại anh ấy đang bộc lộ mặt tồi tệ nhất của mình với mọi người. Tiếng vỗ tay càng lớn hơn. Sau đó, một nữ diễn viên nổi tiếng bước lên bục giảng. Ngôi sao điện ảnh đẳng cấp thế giới đã từng trải qua vô số sự kiện lớn như giải Oscar này chắc hẳn sẽ có một bài phát biểu rất phù hợp phải không? Nhưng không, dưới ánh mắt soi mói và ống kính, cô hầu như không thốt ra được một câu hoàn chỉnh. Không logic, không ngữ pháp, không tu từ, cùng với những cử chỉ vô tổ chức và những câu văn rời rạc, và những giọt nước mắt mang ý nghĩa phức tạp trào ra trong mắt cô. Lúc này, tiếng vỗ tay ấm áp, ân cần, an ủi động viên vô cùng lại vang lên, càng nhiệt tình và kéo dài hơn. Tiếng vỗ tay làm suy yếu cảm giác cô lập của người trên sân khấu, át đi những tiếng động khác nhau mà cô ấy tạo ra, lấp đầy sự im lặng khủng khiếp còn sót lại sau khi cô ấy không nói nên lời, và cho cô ấy thời gian để thở và tìm lại chính mình. Q: Nam diễn viên chiến thắng đã nói gì sau khi bước lên bục vinh quang?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍自己 (giới thiệu tự mình, bản thân)
- B. 感谢获奖 (cảm ơn, biết ơn đoạt giải thưởng, nhận giải)
- C. 表达心情 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc biểu đạt, bày tỏ)
- D. 语无伦次 (Không, không có (vô) Luân (Luân thường đạo lý, khuôn phép đạo đức sáng ngời lần)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “获奖的男演员走上领奖台后说了什么?”, phương án D (语无伦次 — không mạch lạc) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là một lễ trao giải nổi tiếng, quy tụ nhiều nam nữ diễn viên tên tuổi. Vào thời điểm này, nó đã trở thành tâm điểm chú ý của hàng trăm triệu con mắt trên khắp thế giới. Một diễn viên đoạt giải bước lên bục vinh quang. Đây là một diễn viên lớn tuổi, trông khoảng năm mươi hoặc sáu mươi tuổi. Sau khi tiếng vỗ tay lắng xuống, mọi người đều nhìn anh đầy mong đợi, chờ đợi anh nói điều gì đó. Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy lo lắng đến mức khó có thể nói được. Anh muốn nói lời cảm ơn như thường lệ nhưng anh không thể nhớ tên của họ. Anh ta cứ lặp đi lặp lại "Ồ, tôi..." và không ngừng giật mạnh chiếc cà vạt trước cổ như muốn kéo nó ra, bởi vì chắc chắn anh ta cảm thấy khó thở. Đây là một khoảnh khắc đau lòng. May thay, anh nhớ ra một câu, nói không chút do dự: “Khỉ càng leo cao, mông đỏ càng lộ rõ…” Lời tự giễu của anh nhận được rất nhiều tràng pháo tay hiểu biết. Anh ấy nói thêm rằng hiện tại anh ấy đang bộc lộ mặt tồi tệ nhất của mình với mọi người. Tiếng vỗ tay càng lớn hơn. Sau đó, một nữ diễn viên nổi tiếng bước lên bục giảng. Ngôi sao điện ảnh đẳng cấp thế giới đã từng trải qua vô số sự kiện lớn như giải Oscar này chắc hẳn sẽ có một bài phát biểu rất phù hợp phải không? Nhưng không, dưới ánh mắt soi mói và ống kính, cô hầu như không thốt ra được một câu hoàn chỉnh. Không logic, không ngữ pháp, không tu từ, cùng với những cử chỉ vô tổ chức và những câu văn rời rạc, và những giọt nước mắt mang ý nghĩa phức tạp trào ra trong mắt cô. Lúc này, tiếng vỗ tay ấm áp, ân cần, an ủi động viên vô cùng lại vang lên, càng nhiệt tình và kéo dài hơn. Tiếng vỗ tay làm suy yếu cảm giác cô lập của người trên sân khấu, át đi những tiếng động khác nhau mà cô ấy tạo ra, lấp đầy sự im lặng khủng khiếp còn sót lại sau khi cô ấy không nói nên lời, và cho cô ấy thời gian để thở và tìm lại chính mình. Hỏi: Tại sao hai diễn viên đoạt giải này lại “kém cỏi” khi lên nhận giải?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这是一个著名的颁奖典礼,大牌演员济济一堂,此时此刻,这里成了世界上亿万双眼睛关注的中心。一位获奖的男演员走上领奖台。这是一位老演员,看起来有五六十岁了,掌声平息后,所有的人都期待地看着他,等着他说些什么。令人吃惊的是,他却紧张得几乎说不出话来。他想进行一番例行的感谢,可是居然想不起他们的名字。他不断地重复着“哦,我….”,不断地扯着自己脖子前的领结,似乎想把它楸下来,因为他一定有室息之感。这真是令人楸心的时刻。幸亏他还想起了一句话,并且毫不犹豫地说了出来:“猴子爬得越高,它的红屁股就越显眼……”他的自我解嘲得到了很多理解的掌声。他又说,他现在正把自己最糟糕的一面赤裸裸地呈现在人们面前。掌声更热烈了紧接着,一位著名的女演员款款走上领奖台,这位早已经历过奥斯卡颁奖典礼等无数大场面的世界级影星该会有一番非常得体的致辞吧?可是,不,在目光和镜头的炙烤之下,她几乎没有说出一句完整的句子。没有逻辑,没有语法,没有修辞,伴随着杂乱无章的手势和支离破碎的语句,意味复杂的泪水涌上了她的眼睛。此时,温暖的、善解人意的、给人无限宽慰和鼓励的掌声重新响起,甚至更为热烈,更为持久。掌声减弱了台上那个人的孤立无援感,掌声淹没了她发出的各种杂音,掌声填补了她失语后留下的可怕的寂静,掌声使她获得了喘息和找回自我的时间。 — 第81题:这两位获奖演员为什么领奖时“表现不佳”?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là một lễ trao giải nổi tiếng, quy tụ nhiều nam nữ diễn viên tên tuổi. Vào thời điểm này, nó đã trở thành tâm điểm chú ý của hàng trăm triệu con mắt trên khắp thế giới. Một diễn viên đoạt giải bước lên bục vinh quang. Đây là một diễn viên lớn tuổi, trông khoảng năm mươi hoặc sáu mươi tuổi. Sau khi tiếng vỗ tay lắng xuống, mọi người đều nhìn anh đầy mong đợi, chờ đợi anh nói điều gì đó. Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy lo lắng đến mức khó có thể nói được. Anh muốn nói lời cảm ơn như thường lệ nhưng anh không thể nhớ tên của họ. Anh ta cứ lặp đi lặp lại "Ồ, tôi..." và không ngừng giật mạnh chiếc cà vạt trước cổ như muốn kéo nó ra, bởi vì chắc chắn anh ta cảm thấy khó thở. Đây là một khoảnh khắc đau lòng. May thay, anh nhớ ra một câu, nói không chút do dự: “Khỉ càng leo cao, mông đỏ càng lộ rõ…” Lời tự giễu của anh nhận được rất nhiều tràng pháo tay hiểu biết. Anh ấy nói thêm rằng hiện tại anh ấy đang bộc lộ mặt tồi tệ nhất của mình với mọi người. Tiếng vỗ tay càng lớn hơn. Sau đó, một nữ diễn viên nổi tiếng bước lên bục giảng. Ngôi sao điện ảnh đẳng cấp thế giới đã từng trải qua vô số sự kiện lớn như giải Oscar này chắc hẳn sẽ có một bài phát biểu rất phù hợp phải không? Nhưng không, dưới ánh mắt soi mói và ống kính, cô hầu như không thốt ra được một câu hoàn chỉnh. Không logic, không ngữ pháp, không tu từ, cùng với những cử chỉ vô tổ chức và những câu văn rời rạc, và những giọt nước mắt mang ý nghĩa phức tạp trào ra trong mắt cô. Lúc này, tiếng vỗ tay ấm áp, ân cần, an ủi động viên vô cùng lại vang lên, càng nhiệt tình và kéo dài hơn. Tiếng vỗ tay làm suy yếu cảm giác cô lập của người trên sân khấu, át đi những tiếng động khác nhau mà cô ấy tạo ra, lấp đầy sự im lặng khủng khiếp còn sót lại sau khi cô ấy không nói nên lời, và cho cô ấy thời gian để thở và tìm lại chính mình. Hỏi: Tại sao hai diễn viên đoạt giải này lại “kém cỏi” khi lên nhận giải?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太激动 (quá xúc động, kích động)
- B. 太紧张 (quá căng thẳng, hồi hộp)
- C. 太痛苦 (quá đau khổ, thống khổ)
- D. 太兴奋 (quá hào hứng, phấn khích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这两位获奖演员为什么领奖时“表现不佳”?”, phương án B (太紧张 — quá lo lắng) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là một lễ trao giải nổi tiếng, quy tụ nhiều nam nữ diễn viên tên tuổi. Vào thời điểm này, nó đã trở thành tâm điểm chú ý của hàng trăm triệu con mắt trên khắp thế giới. Một diễn viên đoạt giải bước lên bục vinh quang. Đây là một diễn viên lớn tuổi, trông khoảng năm mươi hoặc sáu mươi tuổi. Sau khi tiếng vỗ tay lắng xuống, mọi người đều nhìn anh đầy mong đợi, chờ đợi anh nói điều gì đó. Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy lo lắng đến mức khó có thể nói được. Anh muốn nói lời cảm ơn như thường lệ nhưng anh không thể nhớ tên của họ. Anh ta cứ lặp đi lặp lại "Ồ, tôi..." và không ngừng giật mạnh chiếc cà vạt trước cổ như muốn kéo nó ra, bởi vì chắc chắn anh ta cảm thấy khó thở. Đây là một khoảnh khắc đau lòng. May thay, anh nhớ ra một câu, nói không chút do dự: “Khỉ càng leo cao, mông đỏ càng lộ rõ…” Lời tự giễu của anh nhận được rất nhiều tràng pháo tay hiểu biết. Anh ấy nói thêm rằng hiện tại anh ấy đang bộc lộ mặt tồi tệ nhất của mình với mọi người. Tiếng vỗ tay càng lớn hơn. Sau đó, một nữ diễn viên nổi tiếng bước lên bục giảng. Ngôi sao điện ảnh đẳng cấp thế giới đã từng trải qua vô số sự kiện lớn như giải Oscar này chắc hẳn sẽ có một bài phát biểu rất phù hợp phải không? Nhưng không, dưới ánh mắt soi mói và ống kính, cô hầu như không thốt ra được một câu hoàn chỉnh. Không logic, không ngữ pháp, không tu từ, cùng với những cử chỉ vô tổ chức và những câu văn rời rạc, và những giọt nước mắt mang ý nghĩa phức tạp trào ra trong mắt cô. Lúc này, tiếng vỗ tay ấm áp, ân cần, an ủi động viên vô cùng lại vang lên, càng nhiệt tình và kéo dài hơn. Tiếng vỗ tay làm suy yếu cảm giác cô lập của người trên sân khấu, át đi những tiếng động khác nhau mà cô ấy tạo ra, lấp đầy sự im lặng khủng khiếp còn sót lại sau khi cô ấy không nói nên lời, và cho cô ấy thời gian để thở và tìm lại chính mình. Hỏi: Tiếng vỗ tay của khán giả thực ra là một kiểu:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这是一个著名的颁奖典礼,大牌演员济济一堂,此时此刻,这里成了世界上亿万双眼睛关注的中心。一位获奖的男演员走上领奖台。这是一位老演员,看起来有五六十岁了,掌声平息后,所有的人都期待地看着他,等着他说些什么。令人吃惊的是,他却紧张得几乎说不出话来。他想进行一番例行的感谢,可是居然想不起他们的名字。他不断地重复着“哦,我….”,不断地扯着自己脖子前的领结,似乎想把它楸下来,因为他一定有室息之感。这真是令人楸心的时刻。幸亏他还想起了一句话,并且毫不犹豫地说了出来:“猴子爬得越高,它的红屁股就越显眼……”他的自我解嘲得到了很多理解的掌声。他又说,他现在正把自己最糟糕的一面赤裸裸地呈现在人们面前。掌声更热烈了紧接着,一位著名的女演员款款走上领奖台,这位早已经历过奥斯卡颁奖典礼等无数大场面的世界级影星该会有一番非常得体的致辞吧?可是,不,在目光和镜头的炙烤之下,她几乎没有说出一句完整的句子。没有逻辑,没有语法,没有修辞,伴随着杂乱无章的手势和支离破碎的语句,意味复杂的泪水涌上了她的眼睛。此时,温暖的、善解人意的、给人无限宽慰和鼓励的掌声重新响起,甚至更为热烈,更为持久。掌声减弱了台上那个人的孤立无援感,掌声淹没了她发出的各种杂音,掌声填补了她失语后留下的可怕的寂静,掌声使她获得了喘息和找回自我的时间。 — 第82题:观众的掌声其实是一种:
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là một lễ trao giải nổi tiếng, quy tụ nhiều nam nữ diễn viên tên tuổi. Vào thời điểm này, nó đã trở thành tâm điểm chú ý của hàng trăm triệu con mắt trên khắp thế giới. Một diễn viên đoạt giải bước lên bục vinh quang. Đây là một diễn viên lớn tuổi, trông khoảng năm mươi hoặc sáu mươi tuổi. Sau khi tiếng vỗ tay lắng xuống, mọi người đều nhìn anh đầy mong đợi, chờ đợi anh nói điều gì đó. Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy lo lắng đến mức khó có thể nói được. Anh muốn nói lời cảm ơn như thường lệ nhưng anh không thể nhớ tên của họ. Anh ta cứ lặp đi lặp lại "Ồ, tôi..." và không ngừng giật mạnh chiếc cà vạt trước cổ như muốn kéo nó ra, bởi vì chắc chắn anh ta cảm thấy khó thở. Đây là một khoảnh khắc đau lòng. May thay, anh nhớ ra một câu, nói không chút do dự: “Khỉ càng leo cao, mông đỏ càng lộ rõ…” Lời tự giễu của anh nhận được rất nhiều tràng pháo tay hiểu biết. Anh ấy nói thêm rằng hiện tại anh ấy đang bộc lộ mặt tồi tệ nhất của mình với mọi người. Tiếng vỗ tay càng lớn hơn. Sau đó, một nữ diễn viên nổi tiếng bước lên bục giảng. Ngôi sao điện ảnh đẳng cấp thế giới đã từng trải qua vô số sự kiện lớn như giải Oscar này chắc hẳn sẽ có một bài phát biểu rất phù hợp phải không? Nhưng không, dưới ánh mắt soi mói và ống kính, cô hầu như không thốt ra được một câu hoàn chỉnh. Không logic, không ngữ pháp, không tu từ, cùng với những cử chỉ vô tổ chức và những câu văn rời rạc, và những giọt nước mắt mang ý nghĩa phức tạp trào ra trong mắt cô. Lúc này, tiếng vỗ tay ấm áp, ân cần, an ủi động viên vô cùng lại vang lên, càng nhiệt tình và kéo dài hơn. Tiếng vỗ tay làm suy yếu cảm giác cô lập của người trên sân khấu, át đi những tiếng động khác nhau mà cô ấy tạo ra, lấp đầy sự im lặng khủng khiếp còn sót lại sau khi cô ấy không nói nên lời, và cho cô ấy thời gian để thở và tìm lại chính mình. Hỏi: Tiếng vỗ tay của khán giả thực ra là một kiểu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 理解 (lǐ jiě: hiểu, thấu hiểu)
- B. 嘲笑 (cháo xiào: chế giễu, nhạo báng)
- C. 期待 (qī dài: kỳ vọng, trông đợi)
- D. 急躁 (jí zào: nóng nảy, vội vàng hấp tấp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “观众的掌声其实是一种:”, phương án A (理解 — hiểu) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác hang động Phật giáo Hán Trung Quốc lần đầu tiên được khai quật vào khoảng thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên và trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8. Con số này giảm dần sau thế kỷ 16. Các hang động hiện có chủ yếu phân bố ở Tân Cương, phía tây Cam Túc, lưu vực sông Hoàng Hà và lưu vực sông Dương Tử, với một số nằm rải rác ở phía nam. Tân Cương là một khu vực ở Trung Quốc đã chấp nhận Phật giáo sớm hơn. Những hang động sớm nhất ở Bạch Thành, Hang động Kizil, đều nằm ở đây. Nội dung của các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc rất phong phú và những thành tựu nghệ thuật rực rỡ của chúng đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Ví dụ, Hang động Mogao nổi tiếng thế giới ở Đôn Hoàng không chỉ là sản phẩm cụ thể của sự truyền bá Phật giáo sang phía đông, mà còn là cửa sổ biên giới cho việc trưng bày tập trung văn hóa Hán từ Đồng bằng Trung tâm ở phía tây. Nó thể hiện sự pha trộn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây và đã hoàn thành sứ mệnh chính là kết nối hệ thống nghệ thuật hang động Phật giáo phương Đông và phương Tây với bản sắc độc đáo của nó. Hang động Đôn Hoàng nằm ở khu vực Đôn Hoàng thuộc tỉnh Cam Túc ngày nay. Chúng là tên chung của một số hang động trong khu vực này, bao gồm Hang động Đôn Hoàng Mogao, Hang Phật Tây Ngàn, Hang động Anxi Yulin, Hang Phật Đông Ngàn và Hang động Năm ngôi chùa ở Quận tự trị Mông Cổ Subei. Trong số đó, Hang động Mogao được xây dựng sớm nhất, quy mô lớn nhất và giàu nội dung nhất, trong khi phần còn lại là các nhánh của Hang động Mogao. Hang động Mogao được khai quật vào năm 366 sau Công nguyên. Có hơn 400 hang động hiện có, trong đó có hơn 45.000 mét vuông tranh tường. mét, nếu các bức tranh được xếp cao hai mét, nó có thể tạo thành một phòng trưng bày dài hơn 20 km; có hơn 2.400 tác phẩm điêu khắc được sơn vẽ, hàng nghìn cột sen và gạch lát sàn, cùng 5 công trình kiến trúc bằng gỗ thời Đường và Tống. Hang động Mogao thực sự có thể được mô tả như một ngôi chùa nghệ thuật Phật giáo toàn diện, sâu sắc, rực rỡ và toàn diện bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc, v.v. Số lượng lớn nhất và nội dung phong phú nhất trong Hang động Mogao là nghệ thuật tranh tường, cũng là bản chất của Hang động Mogao. Những bức tranh tường này không chỉ phản ánh chủ đề tôn giáo mà còn phản ánh một số cảnh sản xuất, lao động và đời sống xã hội thời bấy giờ. Chúng cung cấp thông tin có giá trị cho việc nghiên cứu xã hội Trung Quốc cổ đại từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ 14. Những bức tranh tường ở Hang động Mogao cũng có giá trị nghệ thuật cao, và những bức tranh tường thời nhà Đường thịnh vượng thuộc loại cao cấp nhất. Các học giả gọi tranh tường Đôn Hoàng là “thư viện trên tường”. Hang động Mogao là một kho tàng nghệ thuật, nơi các phong cách nghệ thuật từ các thời đại khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một cảnh quan đầy màu sắc. Nghệ thuật thời Đường Đôn Hoàng đại diện cho thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật Phật giáo Trung Quốc. Nghệ thuật nước ngoài hòa quyện hoàn hảo với nghệ thuật dân tộc Trung Quốc, khiến nó trở nên phong phú và đầy màu sắc chưa từng thấy. Những bức tranh kinh khổ lớn với khung cảnh hoành tráng và hình dáng dày đặc, cũng như những bức tranh đơn hình với hình ảnh sống động và nhân vật đặc sắc đều rất ấn tượng. Câu hỏi: Bài báo đề cập rằng những hang động sớm nhất ở Trung Quốc nằm ở:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 中国汉传佛教石窟大约始凿于公元3世纪,盛行于5-8世纪,16世纪以后开凿的数量逐渐减少。现存石窟主要分布在新疆、甘肃西部、黄河流域和长江流域,在南方也有一些零星分布。新疆是中国接受佛教较早的地区,最早的石窟拜城克孜尔石窟就在此地。中国汉传佛教石窟的内容十分丰富,其辉煌的艺术成就为世界所瞩目。如举世闻名的敦煌莫高窟,既是佛教东传的特定产物,又是中原汉文化在西部集中展示的前沿窗口,它体现了东西两种文化的交融,以独特的身份完成了连接东西两种佛教石窟艺术体系的重大使命。敦煌石窟位于今甘肃省敦煌地区,是这一带几座石窟的总称,包括敦煌莫高窟、西千佛洞、安西榆林窟、东千佛洞及肃北蒙古族自治县的五个庙石窟等。其中,又以莫高窟建成最早、规模最大、内容最丰富,其余则为莫高窟的分支。莫高窟开凿于公元366年,现存石窟400多个,其中壁画有4.5万多平方。米,画面如按两米高排列,可构成长达20多公里的画廊;彩塑有2400多尊,莲花柱石和铺地花砖有数千块,唐宋木结构建筑有5座。莫高窟真可谓是一座由建筑、绘画、雕塑等构成的博大精深、绚丽夺目的综合性佛教艺术殿堂。莫高窟数量最大、内容最丰富的是壁画艺术,这也是莫高窟的精髓所在。这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,它们为研究4-14世纪的中国古代社会提供了宝贵的资料。莫高窟的壁画也具有很高的艺术价值,盛唐时期的壁画水平最高。学者都将敦煌壁画称为“墙壁上的图书馆”。莫高窟作为艺术的宝库,不同时代的艺术风格在这里汇集成斑斓的景观。敦煌唐代艺术代表了中国佛教艺术最璀璨的时代,外来的艺术与中国的民族艺术水乳交融,空前丰富多彩。场面宏大、人物繁密的巨幅经变画,形象生动、性格鲜明的单幅人物画无不使人印象深刻。 — 第83题:文中提到中国最早的石窟位于:
• Nghĩa tiếng Việt: Các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc lần đầu tiên được khai quật vào khoảng thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên và trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8. Con số này giảm dần sau thế kỷ 16. Các hang động hiện có chủ yếu phân bố ở Tân Cương, phía tây Cam Túc, lưu vực sông Hoàng Hà và lưu vực sông Dương Tử, với một số nằm rải rác ở phía nam. Tân Cương là một khu vực ở Trung Quốc đã chấp nhận Phật giáo sớm hơn. Những hang động sớm nhất ở Bạch Thành, Hang động Kizil, đều nằm ở đây. Nội dung của các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc rất phong phú và những thành tựu nghệ thuật rực rỡ của chúng đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Ví dụ, Hang động Mogao nổi tiếng thế giới ở Đôn Hoàng không chỉ là sản phẩm cụ thể của sự truyền bá Phật giáo sang phía đông, mà còn là cửa sổ biên giới cho việc trưng bày tập trung văn hóa Hán từ Đồng bằng Trung tâm ở phía tây. Nó thể hiện sự pha trộn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây và đã hoàn thành sứ mệnh chính là kết nối hệ thống nghệ thuật hang động Phật giáo phương Đông và phương Tây với bản sắc độc đáo của nó. Hang động Đôn Hoàng nằm ở khu vực Đôn Hoàng thuộc tỉnh Cam Túc ngày nay. Chúng là tên chung của một số hang động trong khu vực này, bao gồm Hang động Đôn Hoàng Mogao, Hang Phật Tây Ngàn, Hang động Anxi Yulin, Hang Phật Đông Ngàn và Hang động Năm ngôi chùa ở Quận tự trị Mông Cổ Subei. Trong số đó, Hang động Mogao được xây dựng sớm nhất, quy mô lớn nhất và giàu nội dung nhất, trong khi phần còn lại là các nhánh của Hang động Mogao. Hang động Mogao được khai quật vào năm 366 sau Công nguyên. Có hơn 400 hang động hiện có, trong đó có hơn 45.000 mét vuông tranh tường. mét, nếu các bức tranh được xếp cao hai mét, nó có thể tạo thành một phòng trưng bày dài hơn 20 km; có hơn 2.400 tác phẩm điêu khắc được sơn vẽ, hàng nghìn cột sen và gạch lát sàn, cùng 5 công trình kiến trúc bằng gỗ thời Đường và Tống. Hang động Mogao thực sự có thể được mô tả như một ngôi chùa nghệ thuật Phật giáo toàn diện, sâu sắc, rực rỡ và toàn diện bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc, v.v. Số lượng lớn nhất và nội dung phong phú nhất trong Hang động Mogao là nghệ thuật tranh tường, cũng là bản chất của Hang động Mogao. Những bức tranh tường này không chỉ phản ánh chủ đề tôn giáo mà còn phản ánh một số cảnh sản xuất, lao động và đời sống xã hội thời bấy giờ. Chúng cung cấp thông tin có giá trị cho việc nghiên cứu xã hội Trung Quốc cổ đại từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ 14. Những bức tranh tường ở Hang động Mogao cũng có giá trị nghệ thuật cao, và những bức tranh tường thời nhà Đường thịnh vượng thuộc loại cao cấp nhất. Các học giả gọi tranh tường Đôn Hoàng là “thư viện trên tường”. Hang động Mogao là một kho tàng nghệ thuật, nơi các phong cách nghệ thuật từ các thời đại khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một cảnh quan đầy màu sắc. Nghệ thuật thời Đường Đôn Hoàng đại diện cho thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật Phật giáo Trung Quốc. Nghệ thuật nước ngoài hòa quyện hoàn hảo với nghệ thuật dân tộc Trung Quốc, khiến nó trở nên phong phú và đầy màu sắc chưa từng thấy. Những bức tranh kinh khổ lớn với khung cảnh hoành tráng và hình dáng dày đặc, cũng như những bức tranh đơn hình với hình ảnh sống động và nhân vật đặc sắc đều rất ấn tượng. Câu hỏi: Bài báo đề cập rằng những hang động sớm nhất ở Trung Quốc nằm ở:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 甘肃西部 (Miền Tây, phía tây)
- B. 黄河流域 (Màu vàng sông ngòi, dòng sông lưu vực sông)
- C. 长江流域 (Sông Trường Giang chảy, trôi chảy (dòng nước))
- D. 新疆地区 (Mới ranh giới, ranh giới khu vực, vùng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “文中提到中国最早的石窟位于:”, phương án D (新疆地区 — vùng Tân Cương) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác hang động Phật giáo Hán Trung Quốc lần đầu tiên được khai quật vào khoảng thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên và trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8. Con số này giảm dần sau thế kỷ 16. Các hang động hiện có chủ yếu phân bố ở Tân Cương, phía tây Cam Túc, lưu vực sông Hoàng Hà và lưu vực sông Dương Tử, ngoài ra còn có một số hang động rải rác ở phía nam. Tân Cương là một khu vực ở Trung Quốc đã chấp nhận Phật giáo sớm hơn. Những hang động sớm nhất ở Bạch Thành, Hang động Kizil, đều nằm ở đây. Nội dung của các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc rất phong phú và những thành tựu nghệ thuật rực rỡ của chúng đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Ví dụ, Hang động Mogao nổi tiếng thế giới ở Đôn Hoàng không chỉ là sản phẩm cụ thể của sự truyền bá Phật giáo sang phía đông, mà còn là cửa sổ biên giới cho việc trưng bày tập trung văn hóa Hán từ Đồng bằng Trung tâm ở phía tây. Nó thể hiện sự pha trộn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây và đã hoàn thành sứ mệnh chính là kết nối hệ thống nghệ thuật hang động Phật giáo phương Đông và phương Tây với bản sắc độc đáo của nó. Hang động Đôn Hoàng nằm ở khu vực Đôn Hoàng thuộc tỉnh Cam Túc ngày nay. Chúng là tên chung của một số hang động trong khu vực này, bao gồm Hang động Đôn Hoàng Mogao, Hang Phật Tây Ngàn, Hang động Anxi Yulin, Hang Phật Đông Ngàn và Hang động Năm ngôi chùa ở Quận tự trị Mông Cổ Subei. Trong số đó, Hang động Mogao là hang động sớm nhất, lớn nhất và phong phú nhất về nội dung, trong khi những hang động khác là nhánh của Hang động Mogao. Hang động Mogao được khai quật vào năm 366 sau Công nguyên. Có hơn 400 hang động hiện có, trong đó có hơn 45.000 mét vuông tranh tường. mét, nếu các bức tranh được xếp cao hai mét, nó có thể tạo thành một phòng trưng bày dài hơn 20 km; có hơn 2.400 tác phẩm điêu khắc được sơn vẽ, hàng nghìn cột sen và gạch lát sàn, cùng 5 công trình kiến trúc bằng gỗ thời Đường và Tống. Hang động Mogao thực sự có thể được mô tả như một ngôi chùa nghệ thuật Phật giáo toàn diện, sâu sắc, rực rỡ và toàn diện bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc, v.v. Số lượng lớn nhất và nội dung phong phú nhất trong Hang động Mogao là nghệ thuật tranh tường, cũng là bản chất của Hang động Mogao. Những bức tranh tường này không chỉ phản ánh chủ đề tôn giáo mà còn phản ánh một số cảnh sản xuất, lao động và đời sống xã hội thời bấy giờ. Chúng cung cấp thông tin có giá trị cho việc nghiên cứu xã hội Trung Quốc cổ đại từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ 14. Những bức tranh tường ở Hang động Mogao cũng có giá trị nghệ thuật cao, và những bức tranh tường thời nhà Đường thịnh vượng thuộc loại cao cấp nhất. Các học giả gọi tranh tường Đôn Hoàng là “thư viện trên tường”. Hang động Mogao là một kho tàng nghệ thuật, nơi các phong cách nghệ thuật từ các thời đại khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một cảnh quan đầy màu sắc. Nghệ thuật thời Đường Đôn Hoàng đại diện cho thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật Phật giáo Trung Quốc. Nghệ thuật nước ngoài hòa quyện hoàn hảo với nghệ thuật dân tộc Trung Quốc, khiến nó trở nên phong phú và đầy màu sắc chưa từng thấy. Những bức tranh Jingbian khổng lồ với khung cảnh hùng vĩ và những hình vẽ dày đặc, cũng như những bức tranh đơn hình với hình ảnh sống động và các nhân vật đặc biệt đều rất ấn tượng. Câu hỏi: Ngày xây dựng hang động Đôn Hoàng sớm nhất là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国汉传佛教石窟大约始凿于公元3世纪,盛行于5-8世纪,16世纪以后开凿的数量逐渐减少。现存石窟主要分布在新疆、甘肃西部、黄河流域和长江流域,在南方也有一些零星分布。新疆是中国接受佛教较早的地区,最早的石窟拜城克孜尔石窟就在此地。中国汉传佛教石窟的内容十分丰富,其辉煌的艺术成就为世界所瞩目。如举世闻名的敦煌莫高窟,既是佛教东传的特定产物,又是中原汉文化在西部集中展示的前沿窗口,它体现了东西两种文化的交融,以独特的身份完成了连接东西两种佛教石窟艺术体系的重大使命。敦煌石窟位于今甘肃省敦煌地区,是这一带几座石窟的总称,包括敦煌莫高窟、西千佛洞、安西榆林窟、东千佛洞及肃北蒙古族自治县的五个庙石窟等。其中,又以莫高窟建成最早、规模最大、内容最丰富,其余则为莫高窟的分支。莫高窟开凿于公元366年,现存石窟400多个,其中壁画有4.5万多平方。米,画面如按两米高排列,可构成长达20多公里的画廊;彩塑有2400多尊,莲花柱石和铺地花砖有数千块,唐宋木结构建筑有5座。莫高窟真可谓是一座由建筑、绘画、雕塑等构成的博大精深、绚丽夺目的综合性佛教艺术殿堂。莫高窟数量最大、内容最丰富的是壁画艺术,这也是莫高窟的精髓所在。这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,它们为研究4-14世纪的中国古代社会提供了宝贵的资料。莫高窟的壁画也具有很高的艺术价值,盛唐时期的壁画水平最高。学者都将敦煌壁画称为“墙壁上的图书馆”。莫高窟作为艺术的宝库,不同时代的艺术风格在这里汇集成斑斓的景观。敦煌唐代艺术代表了中国佛教艺术最璀璨的时代,外来的艺术与中国的民族艺术水乳交融,空前丰富多彩。场面宏大、人物繁密的巨幅经变画,形象生动、性格鲜明的单幅人物画无不使人印象深刻。 — 第84题:敦煌石窟建筑时间最早的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc lần đầu tiên được khai quật vào khoảng thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên và trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8. Con số này giảm dần sau thế kỷ 16. Các hang động hiện có chủ yếu phân bố ở Tân Cương, phía tây Cam Túc, lưu vực sông Hoàng Hà và lưu vực sông Dương Tử, ngoài ra còn có một số hang động rải rác ở phía nam. Tân Cương là một khu vực ở Trung Quốc đã chấp nhận Phật giáo sớm hơn. Những hang động sớm nhất ở Bạch Thành, Hang động Kizil, đều nằm ở đây. Nội dung của các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc rất phong phú và những thành tựu nghệ thuật rực rỡ của chúng đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Ví dụ, Hang động Mogao nổi tiếng thế giới ở Đôn Hoàng không chỉ là sản phẩm cụ thể của sự truyền bá Phật giáo sang phía đông, mà còn là cửa sổ biên giới cho việc trưng bày tập trung văn hóa Hán từ Đồng bằng Trung tâm ở phía tây. Nó thể hiện sự pha trộn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây và đã hoàn thành sứ mệnh chính là kết nối hệ thống nghệ thuật hang động Phật giáo phương Đông và phương Tây với bản sắc độc đáo của nó. Hang động Đôn Hoàng nằm ở khu vực Đôn Hoàng thuộc tỉnh Cam Túc ngày nay. Chúng là tên chung của một số hang động trong khu vực này, bao gồm Hang động Đôn Hoàng Mogao, Hang Phật Tây Ngàn, Hang động Anxi Yulin, Hang Phật Đông Ngàn và Hang động Năm ngôi chùa ở Quận tự trị Mông Cổ Subei. Trong số đó, Hang động Mogao là hang động sớm nhất, lớn nhất và phong phú nhất về nội dung, trong khi những hang động khác là nhánh của Hang động Mogao. Hang động Mogao được khai quật vào năm 366 sau Công nguyên. Có hơn 400 hang động hiện có, trong đó có hơn 45.000 mét vuông tranh tường. mét, nếu các bức tranh được xếp cao hai mét, nó có thể tạo thành một phòng trưng bày dài hơn 20 km; có hơn 2.400 tác phẩm điêu khắc được sơn vẽ, hàng nghìn cột sen và gạch lát sàn, cùng 5 công trình kiến trúc bằng gỗ thời Đường và Tống. Hang động Mogao thực sự có thể được mô tả như một ngôi chùa nghệ thuật Phật giáo toàn diện, sâu sắc, rực rỡ và toàn diện bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc, v.v. Số lượng lớn nhất và nội dung phong phú nhất trong Hang động Mogao là nghệ thuật tranh tường, cũng là bản chất của Hang động Mogao. Những bức tranh tường này không chỉ phản ánh chủ đề tôn giáo mà còn phản ánh một số cảnh sản xuất, lao động và đời sống xã hội thời bấy giờ. Chúng cung cấp thông tin có giá trị cho việc nghiên cứu xã hội Trung Quốc cổ đại từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ 14. Những bức tranh tường ở Hang động Mogao cũng có giá trị nghệ thuật cao, và những bức tranh tường thời nhà Đường thịnh vượng thuộc loại cao cấp nhất. Các học giả gọi tranh tường Đôn Hoàng là “thư viện trên tường”. Hang động Mogao là một kho tàng nghệ thuật, nơi các phong cách nghệ thuật từ các thời đại khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một cảnh quan đầy màu sắc. Nghệ thuật thời Đường Đôn Hoàng đại diện cho thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật Phật giáo Trung Quốc. Nghệ thuật nước ngoài hòa quyện hoàn hảo với nghệ thuật dân tộc Trung Quốc, khiến nó trở nên phong phú và đầy màu sắc chưa từng thấy. Những bức tranh Jingbian khổng lồ với khung cảnh hùng vĩ và những hình vẽ dày đặc, cũng như những bức tranh đơn hình với hình ảnh sống động và các nhân vật đặc biệt đều rất ấn tượng. Câu hỏi: Ngày xây dựng hang động Đôn Hoàng sớm nhất là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 莫高窟 (Mạc (họ Mạc cao)
- B. 榆林窟 (Lâm (họ Lâm)
- C. 西千佛洞 (Phía Tây ngàn Đức Phật, Phật giáo hang động, lỗ)
- D. 东千佛洞 (Phía Đông ngàn Đức Phật, Phật giáo hang động, lỗ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “敦煌石窟建筑时间最早的是:”, phương án A (莫高窟 — Hang động Mogao) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác hang động Phật giáo Hán Trung Quốc lần đầu tiên được khai quật vào khoảng thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên và trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8. Con số này giảm dần sau thế kỷ 16. Các hang động hiện có chủ yếu phân bố ở Tân Cương, phía tây Cam Túc, lưu vực sông Hoàng Hà và lưu vực sông Dương Tử, ngoài ra còn có một số hang động rải rác ở phía nam. Tân Cương là một khu vực ở Trung Quốc đã chấp nhận Phật giáo sớm hơn. Những hang động sớm nhất ở Bạch Thành, Hang động Kizil, đều nằm ở đây. Nội dung của các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc rất phong phú và những thành tựu nghệ thuật rực rỡ của chúng đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Ví dụ, Hang động Mogao nổi tiếng thế giới ở Đôn Hoàng không chỉ là sản phẩm cụ thể của sự truyền bá Phật giáo sang phía đông, mà còn là cửa sổ biên giới cho việc trưng bày tập trung văn hóa Hán từ Đồng bằng Trung tâm ở phía tây. Nó thể hiện sự pha trộn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây và đã hoàn thành sứ mệnh chính là kết nối hệ thống nghệ thuật hang động Phật giáo phương Đông và phương Tây với bản sắc độc đáo của nó. Hang động Đôn Hoàng nằm ở khu vực Đôn Hoàng thuộc tỉnh Cam Túc ngày nay. Chúng là tên chung của một số hang động trong khu vực này, bao gồm Hang động Đôn Hoàng Mogao, Hang Phật Tây Ngàn, Hang động Anxi Yulin, Hang Phật Đông Ngàn và Hang động Năm ngôi chùa ở Quận tự trị Mông Cổ Subei. Trong số đó, Hang động Mogao là hang động sớm nhất, lớn nhất và phong phú nhất về nội dung, trong khi những hang động khác là nhánh của Hang động Mogao. Hang động Mogao được khai quật vào năm 366 sau Công Nguyên. Có hơn 400 hang động hiện có, trong đó có hơn 45.000 mét vuông tranh tường. mét, nếu các bức tranh được xếp cao hai mét, nó có thể tạo thành một phòng trưng bày dài hơn 20 km; có hơn 2.400 tác phẩm điêu khắc được sơn vẽ, hàng nghìn cột sen và gạch lát sàn, cùng 5 công trình kiến trúc bằng gỗ thời Đường và Tống. Hang động Mogao thực sự có thể được mô tả như một ngôi chùa nghệ thuật Phật giáo toàn diện, sâu sắc, rực rỡ và toàn diện bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc, v.v. Số lượng lớn nhất và nội dung phong phú nhất trong Hang động Mogao là nghệ thuật tranh tường, cũng là bản chất của Hang động Mogao. Những bức tranh tường này không chỉ phản ánh chủ đề tôn giáo mà còn phản ánh một số cảnh sản xuất, lao động và đời sống xã hội thời bấy giờ. Chúng cung cấp thông tin có giá trị cho việc nghiên cứu xã hội Trung Quốc cổ đại từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ 14. Những bức tranh tường ở Hang động Mogao cũng có giá trị nghệ thuật cao, và những bức tranh tường thời nhà Đường thịnh vượng đều ở mức cao nhất. Các học giả gọi tranh tường Đôn Hoàng là “thư viện trên tường”. Hang động Mogao là một kho tàng nghệ thuật, nơi các phong cách nghệ thuật từ các thời đại khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một cảnh quan đầy màu sắc. Nghệ thuật thời Đường Đôn Hoàng đại diện cho thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật Phật giáo Trung Quốc. Nghệ thuật nước ngoài hòa quyện hoàn hảo với nghệ thuật dân tộc Trung Quốc, khiến nó trở nên phong phú và đầy màu sắc chưa từng có. Những bức tranh Jingbian khổng lồ với khung cảnh hùng vĩ và những hình vẽ dày đặc, cũng như những bức tranh đơn hình với hình ảnh sống động và các nhân vật đặc biệt đều rất ấn tượng. Câu hỏi: Bản chất của hang động Đôn Hoàng Mogao nằm ở:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 中国汉传佛教石窟大约始凿于公元3世纪,盛行于5-8世纪,16世纪以后开凿的数量逐渐减少。现存石窟主要分布在新疆、甘肃西部、黄河流域和长江流域,在南方也有一些零星分布。新疆是中国接受佛教较早的地区,最早的石窟拜城克孜尔石窟就在此地。中国汉传佛教石窟的内容十分丰富,其辉煌的艺术成就为世界所瞩目。如举世闻名的敦煌莫高窟,既是佛教东传的特定产物,又是中原汉文化在西部集中展示的前沿窗口,它体现了东西两种文化的交融,以独特的身份完成了连接东西两种佛教石窟艺术体系的重大使命。敦煌石窟位于今甘肃省敦煌地区,是这一带几座石窟的总称,包括敦煌莫高窟、西千佛洞、安西榆林窟、东千佛洞及肃北蒙古族自治县的五个庙石窟等。其中,又以莫高窟建成最早、规模最大、内容最丰富,其余则为莫高窟的分支。莫高窟开凿于公元366年,现存石窟400多个,其中壁画有4.5万多平方。米,画面如按两米高排列,可构成长达20多公里的画廊;彩塑有2400多尊,莲花柱石和铺地花砖有数千块,唐宋木结构建筑有5座。莫高窟真可谓是一座由建筑、绘画、雕塑等构成的博大精深、绚丽夺目的综合性佛教艺术殿堂。莫高窟数量最大、内容最丰富的是壁画艺术,这也是莫高窟的精髓所在。这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,它们为研究4-14世纪的中国古代社会提供了宝贵的资料。莫高窟的壁画也具有很高的艺术价值,盛唐时期的壁画水平最高。学者都将敦煌壁画称为“墙壁上的图书馆”。莫高窟作为艺术的宝库,不同时代的艺术风格在这里汇集成斑斓的景观。敦煌唐代艺术代表了中国佛教艺术最璀璨的时代,外来的艺术与中国的民族艺术水乳交融,空前丰富多彩。场面宏大、人物繁密的巨幅经变画,形象生动、性格鲜明的单幅人物画无不使人印象深刻。 — 第85题:敦煌莫高窟的精髓在于:
• Nghĩa tiếng Việt: Các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc lần đầu tiên được khai quật vào khoảng thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên và trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8. Con số này giảm dần sau thế kỷ 16. Các hang động hiện có chủ yếu phân bố ở Tân Cương, phía tây Cam Túc, lưu vực sông Hoàng Hà và lưu vực sông Dương Tử, ngoài ra còn có một số hang động rải rác ở phía nam. Tân Cương là một khu vực ở Trung Quốc đã chấp nhận Phật giáo sớm hơn. Những hang động sớm nhất ở Bạch Thành, Hang động Kizil, đều nằm ở đây. Nội dung của các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc rất phong phú và những thành tựu nghệ thuật rực rỡ của chúng đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Ví dụ, Hang động Mogao nổi tiếng thế giới ở Đôn Hoàng không chỉ là sản phẩm cụ thể của sự truyền bá Phật giáo sang phía đông, mà còn là cửa sổ biên giới cho việc trưng bày tập trung văn hóa Hán từ Đồng bằng Trung tâm ở phía tây. Nó thể hiện sự pha trộn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây và đã hoàn thành sứ mệnh chính là kết nối hệ thống nghệ thuật hang động Phật giáo phương Đông và phương Tây với bản sắc độc đáo của nó. Hang động Đôn Hoàng nằm ở khu vực Đôn Hoàng thuộc tỉnh Cam Túc ngày nay. Chúng là tên chung của một số hang động trong khu vực này, bao gồm Hang động Đôn Hoàng Mogao, Hang Phật Tây Ngàn, Hang động Anxi Yulin, Hang Phật Đông Ngàn và Hang động Năm ngôi chùa ở Quận tự trị Mông Cổ Subei. Trong số đó, Hang động Mogao là hang động sớm nhất, lớn nhất và phong phú nhất về nội dung, trong khi những hang động khác là nhánh của Hang động Mogao. Hang động Mogao được khai quật vào năm 366 sau Công Nguyên. Có hơn 400 hang động hiện có, trong đó có hơn 45.000 mét vuông tranh tường. mét, nếu các bức tranh được xếp cao hai mét, nó có thể tạo thành một phòng trưng bày dài hơn 20 km; có hơn 2.400 tác phẩm điêu khắc được sơn vẽ, hàng nghìn cột sen và gạch lát sàn, cùng 5 công trình kiến trúc bằng gỗ thời Đường và Tống. Hang động Mogao thực sự có thể được mô tả như một ngôi chùa nghệ thuật Phật giáo toàn diện, sâu sắc, rực rỡ và toàn diện bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc, v.v. Số lượng lớn nhất và nội dung phong phú nhất trong Hang động Mogao là nghệ thuật tranh tường, cũng là bản chất của Hang động Mogao. Những bức tranh tường này không chỉ phản ánh chủ đề tôn giáo mà còn phản ánh một số cảnh sản xuất, lao động và đời sống xã hội thời bấy giờ. Chúng cung cấp thông tin có giá trị cho việc nghiên cứu xã hội Trung Quốc cổ đại từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ 14. Những bức tranh tường ở Hang động Mogao cũng có giá trị nghệ thuật cao, và những bức tranh tường thời nhà Đường thịnh vượng đều ở mức cao nhất. Các học giả gọi tranh tường Đôn Hoàng là “thư viện trên tường”. Hang động Mogao là một kho tàng nghệ thuật, nơi các phong cách nghệ thuật từ các thời đại khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một cảnh quan đầy màu sắc. Nghệ thuật thời Đường Đôn Hoàng đại diện cho thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật Phật giáo Trung Quốc. Nghệ thuật nước ngoài hòa quyện hoàn hảo với nghệ thuật dân tộc Trung Quốc, khiến nó trở nên phong phú và đầy màu sắc chưa từng có. Những bức tranh Jingbian khổng lồ với khung cảnh hùng vĩ và những hình vẽ dày đặc, cũng như những bức tranh đơn hình với hình ảnh sống động và các nhân vật đặc biệt đều rất ấn tượng. Câu hỏi: Bản chất của hang động Đôn Hoàng Mogao nằm ở:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建筑工艺 (công nghệ, quy trình chế tạo kiến trúc, công trình kiến trúc)
- B. 地理位置 (vị trí, địa điểm địa lý)
- C. 建筑风格 (phong cách, phong thái kiến trúc, công trình kiến trúc)
- D. 壁画艺术 (nghệ thuật bích họa, tranh tường cổ bích họa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “敦煌莫高窟的精髓在于:”, phương án D (壁画艺术 — nghệ thuật tranh tường) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác hang động Phật giáo Hán Trung Quốc lần đầu tiên được khai quật vào khoảng thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên và trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8. Con số này giảm dần sau thế kỷ 16. Các hang động hiện có chủ yếu phân bố ở Tân Cương, phía tây Cam Túc, lưu vực sông Hoàng Hà và lưu vực sông Dương Tử, với một số nằm rải rác ở phía nam. Tân Cương là một khu vực ở Trung Quốc đã chấp nhận Phật giáo sớm hơn. Những hang động sớm nhất ở Bạch Thành, Hang động Kizil, đều nằm ở đây. Nội dung của các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc rất phong phú và những thành tựu nghệ thuật rực rỡ của chúng đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Ví dụ, Hang động Mogao nổi tiếng thế giới ở Đôn Hoàng không chỉ là sản phẩm cụ thể của sự truyền bá Phật giáo sang phía đông, mà còn là cửa sổ biên giới cho việc trưng bày tập trung văn hóa Hán từ Đồng bằng Trung tâm ở phía tây. Nó thể hiện sự pha trộn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây và đã hoàn thành sứ mệnh chính là kết nối hệ thống nghệ thuật hang động Phật giáo phương Đông và phương Tây với bản sắc độc đáo của nó. Hang động Đôn Hoàng nằm ở khu vực Đôn Hoàng thuộc tỉnh Cam Túc ngày nay. Chúng là tên chung của một số hang động trong khu vực này, bao gồm Hang động Đôn Hoàng Mogao, Hang Phật Tây Ngàn, Hang động Anxi Yulin, Hang Phật Đông Ngàn và Hang động Năm ngôi chùa ở Quận tự trị Mông Cổ Subei. Trong số đó, Hang động Mogao được xây dựng sớm nhất, quy mô lớn nhất và giàu nội dung nhất, trong khi phần còn lại là các nhánh của Hang động Mogao. Hang động Mogao được khai quật vào năm 366 sau Công nguyên. Có hơn 400 hang động hiện có, trong đó có hơn 45.000 mét vuông tranh tường. mét, nếu các bức tranh được xếp cao hai mét, nó có thể tạo thành một phòng trưng bày dài hơn 20 km; có hơn 2.400 tác phẩm điêu khắc được sơn vẽ, hàng nghìn cột sen và gạch lát sàn, cùng 5 công trình kiến trúc bằng gỗ thời Đường và Tống. Hang động Mogao thực sự có thể được mô tả như một ngôi chùa nghệ thuật Phật giáo toàn diện, sâu sắc, rực rỡ và toàn diện bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc, v.v. Số lượng lớn nhất và nội dung phong phú nhất trong Hang động Mogao là nghệ thuật tranh tường, cũng là bản chất của Hang động Mogao. Những bức tranh tường này không chỉ phản ánh chủ đề tôn giáo mà còn phản ánh một số cảnh sản xuất, lao động và đời sống xã hội thời bấy giờ. Chúng cung cấp thông tin có giá trị cho việc nghiên cứu xã hội Trung Quốc cổ đại từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ 14. Những bức tranh tường ở Hang động Mogao cũng có giá trị nghệ thuật cao, và những bức tranh tường thời nhà Đường thịnh vượng thuộc loại cao cấp nhất. Các học giả gọi tranh tường Đôn Hoàng là “thư viện trên tường”. Hang động Mogao là một kho tàng nghệ thuật, nơi các phong cách nghệ thuật từ các thời đại khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một cảnh quan đầy màu sắc. Nghệ thuật thời Đường Đôn Hoàng đại diện cho thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật Phật giáo Trung Quốc. Nghệ thuật nước ngoài hòa quyện hoàn hảo với nghệ thuật dân tộc Trung Quốc, khiến nó trở nên phong phú và đầy màu sắc chưa từng thấy. Những bức tranh Jingbian khổng lồ với khung cảnh hùng vĩ và những hình vẽ dày đặc, cũng như những bức tranh đơn hình với hình ảnh sống động và các nhân vật đặc biệt đều rất ấn tượng. Câu hỏi: Về Hang động Đôn Hoàng, một trong những mục không chính xác là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 中国汉传佛教石窟大约始凿于公元3世纪,盛行于5-8世纪,16世纪以后开凿的数量逐渐减少。现存石窟主要分布在新疆、甘肃西部、黄河流域和长江流域,在南方也有一些零星分布。新疆是中国接受佛教较早的地区,最早的石窟拜城克孜尔石窟就在此地。中国汉传佛教石窟的内容十分丰富,其辉煌的艺术成就为世界所瞩目。如举世闻名的敦煌莫高窟,既是佛教东传的特定产物,又是中原汉文化在西部集中展示的前沿窗口,它体现了东西两种文化的交融,以独特的身份完成了连接东西两种佛教石窟艺术体系的重大使命。敦煌石窟位于今甘肃省敦煌地区,是这一带几座石窟的总称,包括敦煌莫高窟、西千佛洞、安西榆林窟、东千佛洞及肃北蒙古族自治县的五个庙石窟等。其中,又以莫高窟建成最早、规模最大、内容最丰富,其余则为莫高窟的分支。莫高窟开凿于公元366年,现存石窟400多个,其中壁画有4.5万多平方。米,画面如按两米高排列,可构成长达20多公里的画廊;彩塑有2400多尊,莲花柱石和铺地花砖有数千块,唐宋木结构建筑有5座。莫高窟真可谓是一座由建筑、绘画、雕塑等构成的博大精深、绚丽夺目的综合性佛教艺术殿堂。莫高窟数量最大、内容最丰富的是壁画艺术,这也是莫高窟的精髓所在。这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,它们为研究4-14世纪的中国古代社会提供了宝贵的资料。莫高窟的壁画也具有很高的艺术价值,盛唐时期的壁画水平最高。学者都将敦煌壁画称为“墙壁上的图书馆”。莫高窟作为艺术的宝库,不同时代的艺术风格在这里汇集成斑斓的景观。敦煌唐代艺术代表了中国佛教艺术最璀璨的时代,外来的艺术与中国的民族艺术水乳交融,空前丰富多彩。场面宏大、人物繁密的巨幅经变画,形象生动、性格鲜明的单幅人物画无不使人印象深刻。 — 第86题:关于敦煌石窟,不正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc lần đầu tiên được khai quật vào khoảng thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên và trở nên phổ biến từ thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 8. Con số này giảm dần sau thế kỷ 16. Các hang động hiện có chủ yếu phân bố ở Tân Cương, phía tây Cam Túc, lưu vực sông Hoàng Hà và lưu vực sông Dương Tử, với một số nằm rải rác ở phía nam. Tân Cương là một khu vực ở Trung Quốc đã chấp nhận Phật giáo sớm hơn. Những hang động sớm nhất ở Bạch Thành, Hang động Kizil, đều nằm ở đây. Nội dung của các hang động Phật giáo Hán Trung Quốc rất phong phú và những thành tựu nghệ thuật rực rỡ của chúng đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Ví dụ, Hang động Mogao nổi tiếng thế giới ở Đôn Hoàng không chỉ là sản phẩm cụ thể của sự truyền bá Phật giáo sang phía đông, mà còn là cửa sổ biên giới cho việc trưng bày tập trung văn hóa Hán từ Đồng bằng Trung tâm ở phía tây. Nó thể hiện sự pha trộn giữa văn hóa phương Đông và phương Tây và đã hoàn thành sứ mệnh chính là kết nối hệ thống nghệ thuật hang động Phật giáo phương Đông và phương Tây với bản sắc độc đáo của nó. Hang động Đôn Hoàng nằm ở khu vực Đôn Hoàng thuộc tỉnh Cam Túc ngày nay. Chúng là tên chung của một số hang động trong khu vực này, bao gồm Hang động Đôn Hoàng Mogao, Hang Phật Tây Ngàn, Hang động Anxi Yulin, Hang Phật Đông Ngàn và Hang động Năm ngôi chùa ở Quận tự trị Mông Cổ Subei. Trong số đó, Hang động Mogao được xây dựng sớm nhất, quy mô lớn nhất và giàu nội dung nhất, trong khi phần còn lại là các nhánh của Hang động Mogao. Hang động Mogao được khai quật vào năm 366 sau Công nguyên. Có hơn 400 hang động hiện có, trong đó có hơn 45.000 mét vuông tranh tường. mét, nếu các bức tranh được xếp cao hai mét, nó có thể tạo thành một phòng trưng bày dài hơn 20 km; có hơn 2.400 tác phẩm điêu khắc được sơn vẽ, hàng nghìn cột sen và gạch lát sàn, cùng 5 công trình kiến trúc bằng gỗ thời Đường và Tống. Hang động Mogao thực sự có thể được mô tả như một ngôi chùa nghệ thuật Phật giáo toàn diện, sâu sắc, rực rỡ và toàn diện bao gồm kiến trúc, hội họa, điêu khắc, v.v. Số lượng lớn nhất và nội dung phong phú nhất trong Hang động Mogao là nghệ thuật tranh tường, cũng là bản chất của Hang động Mogao. Những bức tranh tường này không chỉ phản ánh chủ đề tôn giáo mà còn phản ánh một số cảnh sản xuất, lao động và đời sống xã hội thời bấy giờ. Chúng cung cấp thông tin có giá trị cho việc nghiên cứu xã hội Trung Quốc cổ đại từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ 14. Những bức tranh tường ở Hang động Mogao cũng có giá trị nghệ thuật cao, và những bức tranh tường thời nhà Đường thịnh vượng thuộc loại cao cấp nhất. Các học giả gọi tranh tường Đôn Hoàng là “thư viện trên tường”. Hang động Mogao là một kho tàng nghệ thuật, nơi các phong cách nghệ thuật từ các thời đại khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một cảnh quan đầy màu sắc. Nghệ thuật thời Đường Đôn Hoàng đại diện cho thời kỳ rực rỡ nhất của nghệ thuật Phật giáo Trung Quốc. Nghệ thuật nước ngoài hòa quyện hoàn hảo với nghệ thuật dân tộc Trung Quốc, khiến nó trở nên phong phú và đầy màu sắc chưa từng thấy. Những bức tranh Jingbian khổng lồ với khung cảnh hùng vĩ và những hình vẽ dày đặc, cũng như những bức tranh đơn hình với hình ảnh sống động và các nhân vật đặc biệt đều rất ấn tượng. Câu hỏi: Về Hang động Đôn Hoàng, một trong những mục không chính xác là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是几座石窟的总称 (Là, phải mấy, vài (jǐ) tòa, ngọn Thạch (họ Thạch tổng, toàn bộ gọi là, xưng hô)
- B. 由好几个石窟组成 (Do, bởi tốt, đẹp mấy, vài (jǐ) cái, con Thạch (họ Thạch tạo thành, cấu thành)
- C. 以莫高窟最为有名 (Lấy, dùng Mạc (họ Mạc cao nhất vì, để nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- D. 始建于公元3世纪 (Xây dựng, kiến thiết ở, tại Công nguyên (A.D.) thế kỷ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于敦煌石窟,不正确的一项是:”, phương án D (始建于公元3世纪 — Được thành lập vào thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại World Expo ở Zaragoza, Tây Ban Nha, khán giả đã nhìn thấy một tòa nhà độc đáo: bức tường được tạo thành từ nước phun ra và cấu trúc bên trong gần giống như một tòa nhà bình thường: quán cà phê, không gian triển lãm, thiết bị chiếu sáng hàng đầu, v.v. đều có sẵn. Điểm khác biệt là tòa nhà này sử dụng nước tái chế xuyên suốt, mang lại hiệu quả làm mát bay hơi mà không cần điều hòa. “Bức tường nước” cũng là một “màn trình diễn” khổng lồ. Dòng nước của nó đến từ hàng ngàn vòi phun nhỏ. Các vòi phun được bật, tắt và bắn nhanh chóng thông qua các cảm biến được điều khiển bởi máy tính. Hình ảnh và dòng chữ hiện rõ trên tường nước. Khi khán giả đến gần tòa nhà nước từ bên ngoài, cảm biến máy tính sẽ tự động thay đổi hình dạng dòng nước. Một cánh cửa sẽ xuất hiện trên bức tường nước. Sau khi khán giả đi qua cửa, cảm biến sẽ đóng "cửa nước". Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là tòa nhà "lớn" có diện tích hơn 500 mét vuông này có thể biến mất ngay lập tức và mái nhà của nó có thể nhanh chóng rơi xuống đất từ độ cao khoảng 5 mét, do đó hoàn thành một quá trình biến đổi kỳ diệu. Bí mật là có một lớp nước mỏng trên đỉnh tòa nhà, có thể nổi lên xuống được điều khiển bởi một piston khổng lồ. Gian hàng của World Expo đầu tiên vào năm 1851 được đặt tại Hyde Park, London, có diện tích hơn 70.000 mét vuông. Gian hàng này là nơi đầu tiên kết hợp các thành phần thép và kính trong việc xây dựng một tòa nhà, trở thành tiền thân của các tòa nhà cao tầng có rèm kính hiện đại. Toàn bộ tòa nhà được đỡ bằng khung thép, các bộ phận khác như mái, tường được lắp ráp từ những mảnh kính lớn. Phòng triển lãm cao và sáng sủa, nhiều ánh sáng, hội trường đầy màu sắc, giống như cung điện cổ tích trong mơ nên được mệnh danh một cách sinh động là “Cung điện pha lê”. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là "Thành phố Trắng". Các tòa nhà theo phong cách cổ điển, tất cả đều được trang trí bằng thạch cao của Paris, màu trắng và rất đẹp mắt. Sau khi trời tối, dưới ánh đèn trông nó càng cao ráo và uy nghiêm hơn. Hầu hết các gian hàng tại World Expo lần này đều là những công trình tạm thời có thể tháo dỡ sau khi đóng cửa. Vì lý do này, nhiều quốc gia đã phát triển nhiều loại vật liệu xây dựng và hình thức xây dựng mới, chẳng hạn như tòa nhà đèn bơm hơi, tòa nhà có mái che bằng nhựa, v.v. Tại Triển lãm Thế giới Brussels 1958, các nhà tổ chức đã xây dựng một gian hàng hình cầu với cấu trúc năng lượng nguyên tử, tượng trưng cho việc nhân loại bước vào một thế kỷ mới của tiến bộ khoa học và công nghệ. Gian hàng này vẫn còn tồn tại ở trung tâm Brussels. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ triển lãm thế giới Osaka năm 1970 là "Tianyu Pavilion", với những mái nhà lớn xếp chồng lên nhau và trần cao hùng vĩ, thể hiện đầy đủ phong cách uy nghi của kiến trúc cung điện phương Đông. Câu hỏi: Về “kiến trúc nước”, câu đúng là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在西班牙萨拉戈萨世界博览会上,现场观众看到了一座独特的建筑:墙面由喷涌而出的水流组成,而内部结构与正常建筑几乎没有什么区别:咖啡厅、展览空间、顶部照明设备等一应俱全。不同的是,这栋建筑全部采用循环水,从而提供一种蒸发冷却的效果,不需要空调来降温。“水墙”还是一个巨大的“显示器”,其水流来自数千个小喷头,喷头通过由电脑控制的传感器进行开关和速射,图像和文字在水墙上清晰可见。当观众从外面靠近水建筑的时候,电脑传感器会自动改变水流的形状,水墙处会出现一道门,观众穿门而人之后,传感器会将“水门”关上。更让人称奇的是,这栋占地500多平方米的“大块头”建筑可以在顷刻间消失不见,它的屋顶可以从约5米的高处迅速降至地面,从而完成神奇的变身。其中的奥秘就在于大楼的顶部有一个薄薄的水层,这个水层在巨型活塞的推动下可以上下浮沉。1851年首届世博会的展馆设在伦敦海德公园内,占地7万多平方米。这个展馆首次将钢铁构件和玻璃结合用于建筑物的建设中,成为现代玻璃幕高楼大厦的前驱。整个建筑物由钢架支撑,屋顶、墙面等其他部分均采用大块玻璃组装。展馆高大明亮,光线充足,厅内五彩缤纷,犹如梦境中的仙宫,因此被形象地誉为“水晶宫”。1933年芝加哥世博会的标志性建筑是“白城”,建筑物为古典式,全部以熟石膏粉饰,洁白壮观。人夜后,在灯光的照射下更显高大雄伟。此次世博会的展馆多为临时性建筑,闭幕后可以拆掉,为此各国开发了许多新型建筑材料和建筑形式,如充气的轻型建筑、塑料吊篷建筑等。1958年在布鲁塞尔世博会上,组织者建造了一座原子能结构的球形展馆,象征着人类进入了科技进步的新世纪,这座展馆至今仍立在布鲁塞尔的市中心。1970年大阪世博会的标志性建筑为“天宇阁”,大屋顶层层叠加,壮丽高箕,巍然屹立,充分展示出东方宫殿建筑的雄伟风格。 — 第87题:关于“水建筑”,正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tại World Expo ở Zaragoza, Tây Ban Nha, khán giả đã nhìn thấy một tòa nhà độc đáo: bức tường được tạo thành từ nước phun ra và cấu trúc bên trong gần giống như một tòa nhà bình thường: quán cà phê, không gian triển lãm, thiết bị chiếu sáng hàng đầu, v.v. đều có sẵn. Điểm khác biệt là tòa nhà này sử dụng nước tái chế xuyên suốt, mang lại hiệu quả làm mát bay hơi mà không cần điều hòa. “Bức tường nước” cũng là một “màn trình diễn” khổng lồ. Dòng nước của nó đến từ hàng ngàn vòi phun nhỏ. Các vòi phun được bật, tắt và bắn nhanh chóng thông qua các cảm biến được điều khiển bởi máy tính. Hình ảnh và dòng chữ hiện rõ trên tường nước. Khi khán giả đến gần tòa nhà nước từ bên ngoài, cảm biến máy tính sẽ tự động thay đổi hình dạng dòng nước. Một cánh cửa sẽ xuất hiện trên bức tường nước. Sau khi khán giả đi qua cửa, cảm biến sẽ đóng "cửa nước". Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là tòa nhà "lớn" có diện tích hơn 500 mét vuông này có thể biến mất ngay lập tức và mái nhà của nó có thể nhanh chóng rơi xuống đất từ độ cao khoảng 5 mét, do đó hoàn thành một quá trình biến đổi kỳ diệu. Bí mật là có một lớp nước mỏng trên đỉnh tòa nhà, có thể nổi lên xuống được điều khiển bởi một piston khổng lồ. Gian hàng của World Expo đầu tiên vào năm 1851 được đặt tại Hyde Park, London, có diện tích hơn 70.000 mét vuông. Gian hàng này là nơi đầu tiên kết hợp các thành phần thép và kính trong việc xây dựng một tòa nhà, trở thành tiền thân của các tòa nhà cao tầng có rèm kính hiện đại. Toàn bộ tòa nhà được đỡ bằng khung thép, các bộ phận khác như mái, tường được lắp ráp từ những mảnh kính lớn. Phòng triển lãm cao và sáng sủa, nhiều ánh sáng, hội trường đầy màu sắc, giống như cung điện cổ tích trong mơ nên được mệnh danh một cách sinh động là “Cung điện pha lê”. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là "Thành phố Trắng". Các tòa nhà theo phong cách cổ điển, tất cả đều được trang trí bằng thạch cao của Paris, màu trắng và rất đẹp mắt. Sau khi trời tối, dưới ánh đèn trông nó càng cao ráo và uy nghiêm hơn. Hầu hết các gian hàng tại World Expo lần này đều là những công trình tạm thời có thể tháo dỡ sau khi đóng cửa. Vì lý do này, nhiều quốc gia đã phát triển nhiều loại vật liệu xây dựng và hình thức xây dựng mới, chẳng hạn như tòa nhà đèn bơm hơi, tòa nhà có mái che bằng nhựa, v.v. Tại Triển lãm Thế giới Brussels 1958, các nhà tổ chức đã xây dựng một gian hàng hình cầu với cấu trúc năng lượng nguyên tử, tượng trưng cho việc nhân loại bước vào một thế kỷ mới của tiến bộ khoa học và công nghệ. Gian hàng này vẫn còn tồn tại ở trung tâm Brussels. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ triển lãm thế giới Osaka năm 1970 là "Tianyu Pavilion", với những mái nhà lớn xếp chồng lên nhau và trần cao hùng vĩ, thể hiện đầy đủ phong cách uy nghi của kiến trúc cung điện phương Đông. Câu hỏi: Về “kiến trúc nước”, câu đúng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主体结构为钢铁构件 (Chủ thể, phần thân chính kết cấu, cấu trúc vì, để gang thép, sắt thép chiếc, cái (áo)
- B. 水流均来自大楼顶部 (Nước chảy, trôi chảy (dòng nước) bình đẳng, đồng đều đến từ, xuất phát từ tòa nhà lớn, cao ốc đỉnh, chóp đỉnh bộ (bộ ngành))
- C. 采用常见的内部结构 (Áp dụng, sử dụng bên trong, nội bộ thường gặp, hay thấy kết cấu, cấu trúc)
- D. 使用空调来调节温度 (Sử dụng, dùng máy điều hòa, máy lạnh đến, tới điều tiết, điều chỉnh nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于“水建筑”,正确的一项是:”, phương án C (采用常见的内部结构 — Sử dụng các cấu trúc nội bộ chung) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại World Expo ở Zaragoza, Tây Ban Nha, khán giả đã nhìn thấy một tòa nhà độc đáo: bức tường được tạo thành từ nước phun ra và cấu trúc bên trong gần giống như một tòa nhà bình thường: quán cà phê, không gian triển lãm, thiết bị chiếu sáng hàng đầu, v.v. đều có sẵn. Điểm khác biệt là tòa nhà này sử dụng nước tái chế xuyên suốt, mang lại hiệu quả làm mát bay hơi mà không cần điều hòa. “Bức tường nước” cũng là một “màn trình diễn” khổng lồ. Dòng nước của nó đến từ hàng ngàn vòi phun nhỏ. Các vòi phun được bật, tắt và bắn nhanh chóng thông qua các cảm biến được điều khiển bởi máy tính. Hình ảnh và dòng chữ hiện rõ trên tường nước. Khi khán giả đến gần tòa nhà nước từ bên ngoài, cảm biến máy tính sẽ tự động thay đổi hình dạng dòng nước. Một cánh cửa sẽ xuất hiện trên bức tường nước. Sau khi khán giả đi qua cửa, cảm biến sẽ đóng "cửa nước". Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là tòa nhà "lớn" có diện tích hơn 500 mét vuông này có thể biến mất ngay lập tức và mái nhà của nó có thể nhanh chóng rơi xuống đất từ độ cao khoảng 5 mét, do đó hoàn thành một quá trình biến đổi kỳ diệu. Bí mật là có một lớp nước mỏng trên đỉnh tòa nhà, có thể nổi lên xuống được điều khiển bởi một piston khổng lồ. Gian hàng của World Expo đầu tiên vào năm 1851 được đặt tại Hyde Park, London, có diện tích hơn 70.000 mét vuông. Gian hàng này là nơi đầu tiên kết hợp các thành phần thép và kính trong việc xây dựng một tòa nhà, trở thành tiền thân của các tòa nhà cao tầng có rèm kính hiện đại. Toàn bộ tòa nhà được đỡ bằng khung thép, các bộ phận khác như mái, tường được lắp ráp từ những mảnh kính lớn. Phòng triển lãm cao và sáng sủa, nhiều ánh sáng, hội trường đầy màu sắc, giống như cung điện cổ tích trong mơ nên được mệnh danh một cách sinh động là “Cung điện pha lê”. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là "Thành phố Trắng". Các tòa nhà theo phong cách cổ điển, tất cả đều được trang trí bằng thạch cao của Paris, màu trắng và rất đẹp mắt. Sau khi trời tối, dưới ánh đèn trông nó càng cao ráo và uy nghiêm hơn. Hầu hết các gian hàng tại World Expo lần này đều là những công trình tạm thời có thể tháo dỡ sau khi đóng cửa. Vì lý do này, nhiều quốc gia đã phát triển nhiều loại vật liệu xây dựng và hình thức xây dựng mới, chẳng hạn như tòa nhà đèn bơm hơi, tòa nhà có mái che bằng nhựa, v.v. Tại Triển lãm Thế giới Brussels 1958, các nhà tổ chức đã xây dựng một gian hàng hình cầu với cấu trúc năng lượng nguyên tử, tượng trưng cho việc nhân loại bước vào một thế kỷ mới của tiến bộ khoa học và công nghệ. Gian hàng này vẫn còn tồn tại ở trung tâm Brussels. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ triển lãm thế giới Osaka năm 1970 là "Tianyu Pavilion", với những mái nhà lớn xếp chồng lên nhau và trần cao hùng vĩ, thể hiện đầy đủ phong cách uy nghi của kiến trúc cung điện phương Đông. Câu hỏi: Về "Cung điện pha lê", câu trả lời đúng là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在西班牙萨拉戈萨世界博览会上,现场观众看到了一座独特的建筑:墙面由喷涌而出的水流组成,而内部结构与正常建筑几乎没有什么区别:咖啡厅、展览空间、顶部照明设备等一应俱全。不同的是,这栋建筑全部采用循环水,从而提供一种蒸发冷却的效果,不需要空调来降温。“水墙”还是一个巨大的“显示器”,其水流来自数千个小喷头,喷头通过由电脑控制的传感器进行开关和速射,图像和文字在水墙上清晰可见。当观众从外面靠近水建筑的时候,电脑传感器会自动改变水流的形状,水墙处会出现一道门,观众穿门而人之后,传感器会将“水门”关上。更让人称奇的是,这栋占地500多平方米的“大块头”建筑可以在顷刻间消失不见,它的屋顶可以从约5米的高处迅速降至地面,从而完成神奇的变身。其中的奥秘就在于大楼的顶部有一个薄薄的水层,这个水层在巨型活塞的推动下可以上下浮沉。1851年首届世博会的展馆设在伦敦海德公园内,占地7万多平方米。这个展馆首次将钢铁构件和玻璃结合用于建筑物的建设中,成为现代玻璃幕高楼大厦的前驱。整个建筑物由钢架支撑,屋顶、墙面等其他部分均采用大块玻璃组装。展馆高大明亮,光线充足,厅内五彩缤纷,犹如梦境中的仙宫,因此被形象地誉为“水晶宫”。1933年芝加哥世博会的标志性建筑是“白城”,建筑物为古典式,全部以熟石膏粉饰,洁白壮观。人夜后,在灯光的照射下更显高大雄伟。此次世博会的展馆多为临时性建筑,闭幕后可以拆掉,为此各国开发了许多新型建筑材料和建筑形式,如充气的轻型建筑、塑料吊篷建筑等。1958年在布鲁塞尔世博会上,组织者建造了一座原子能结构的球形展馆,象征着人类进入了科技进步的新世纪,这座展馆至今仍立在布鲁塞尔的市中心。1970年大阪世博会的标志性建筑为“天宇阁”,大屋顶层层叠加,壮丽高箕,巍然屹立,充分展示出东方宫殿建筑的雄伟风格。 — 第88题:关于“水晶宫”,正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tại World Expo ở Zaragoza, Tây Ban Nha, khán giả đã nhìn thấy một tòa nhà độc đáo: bức tường được tạo thành từ nước phun ra và cấu trúc bên trong gần giống như một tòa nhà bình thường: quán cà phê, không gian triển lãm, thiết bị chiếu sáng hàng đầu, v.v. đều có sẵn. Điểm khác biệt là tòa nhà này sử dụng nước tái chế xuyên suốt, mang lại hiệu quả làm mát bay hơi mà không cần điều hòa. “Bức tường nước” cũng là một “màn trình diễn” khổng lồ. Dòng nước của nó đến từ hàng ngàn vòi phun nhỏ. Các vòi phun được bật, tắt và bắn nhanh chóng thông qua các cảm biến được điều khiển bởi máy tính. Hình ảnh và dòng chữ hiện rõ trên tường nước. Khi khán giả đến gần tòa nhà nước từ bên ngoài, cảm biến máy tính sẽ tự động thay đổi hình dạng dòng nước. Một cánh cửa sẽ xuất hiện trên bức tường nước. Sau khi khán giả đi qua cửa, cảm biến sẽ đóng "cửa nước". Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là tòa nhà "lớn" có diện tích hơn 500 mét vuông này có thể biến mất ngay lập tức và mái nhà của nó có thể nhanh chóng rơi xuống đất từ độ cao khoảng 5 mét, do đó hoàn thành một quá trình biến đổi kỳ diệu. Bí mật là có một lớp nước mỏng trên đỉnh tòa nhà, có thể nổi lên xuống được điều khiển bởi một piston khổng lồ. Gian hàng của World Expo đầu tiên vào năm 1851 được đặt tại Hyde Park, London, có diện tích hơn 70.000 mét vuông. Gian hàng này là nơi đầu tiên kết hợp các thành phần thép và kính trong việc xây dựng một tòa nhà, trở thành tiền thân của các tòa nhà cao tầng có rèm kính hiện đại. Toàn bộ tòa nhà được đỡ bằng khung thép, các bộ phận khác như mái, tường được lắp ráp từ những mảnh kính lớn. Phòng triển lãm cao và sáng sủa, nhiều ánh sáng, hội trường đầy màu sắc, giống như cung điện cổ tích trong mơ nên được mệnh danh một cách sinh động là “Cung điện pha lê”. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là "Thành phố Trắng". Các tòa nhà theo phong cách cổ điển, tất cả đều được trang trí bằng thạch cao của Paris, màu trắng và rất đẹp mắt. Sau khi trời tối, dưới ánh đèn trông nó càng cao ráo và uy nghiêm hơn. Hầu hết các gian hàng tại World Expo lần này đều là những công trình tạm thời có thể tháo dỡ sau khi đóng cửa. Vì lý do này, nhiều quốc gia đã phát triển nhiều loại vật liệu xây dựng và hình thức xây dựng mới, chẳng hạn như tòa nhà đèn bơm hơi, tòa nhà có mái che bằng nhựa, v.v. Tại Triển lãm Thế giới Brussels 1958, các nhà tổ chức đã xây dựng một gian hàng hình cầu với cấu trúc năng lượng nguyên tử, tượng trưng cho việc nhân loại bước vào một thế kỷ mới của tiến bộ khoa học và công nghệ. Gian hàng này vẫn còn tồn tại ở trung tâm Brussels. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ triển lãm thế giới Osaka năm 1970 là "Tianyu Pavilion", với những mái nhà lớn xếp chồng lên nhau và trần cao hùng vĩ, thể hiện đầy đủ phong cách uy nghi của kiến trúc cung điện phương Đông. Câu hỏi: Về "Cung điện pha lê", câu trả lời đúng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建筑全部采用循环水 (Kiến trúc, công trình kiến trúc toàn bộ, tất cả áp dụng, sử dụng tuần hoàn, lưu chuyển khép kín nước)
- B. 房顶用大块玻璃组装 (Đỉnh, chóp đỉnh sử dụng to, lớn đồng (tiền), miếng thủy tinh, kính tổ, nhóm lắp đặt, trang bị)
- C. 光线折射出玻璃效果 (Tia sáng, ánh sáng gấp, bẻ gãy bắn (cung, súng) ra, xuất hiện thủy tinh, kính hiệu quả, kết quả)
- D. 采用透明的钢铁材料 (Áp dụng, sử dụng gang thép, sắt thép trong suốt tài liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于“水晶宫”,正确的一项是:”, phương án B (房顶用大块玻璃组装 — Mái nhà được ghép bằng những mảnh kính lớn) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại World Expo ở Zaragoza, Tây Ban Nha, khán giả đã nhìn thấy một tòa nhà độc đáo: bức tường được tạo thành từ nước phun ra và cấu trúc bên trong gần giống như một tòa nhà bình thường: quán cà phê, không gian triển lãm, thiết bị chiếu sáng hàng đầu, v.v. đều có sẵn. Điểm khác biệt là tòa nhà này sử dụng nước tái chế xuyên suốt, mang lại hiệu quả làm mát bay hơi mà không cần điều hòa. “Bức tường nước” cũng là một “màn trình diễn” khổng lồ. Dòng nước của nó đến từ hàng ngàn vòi phun nhỏ. Các vòi phun được bật, tắt và bắn nhanh chóng thông qua các cảm biến được điều khiển bởi máy tính. Hình ảnh và dòng chữ hiện rõ trên tường nước. Khi khán giả đến gần tòa nhà nước từ bên ngoài, cảm biến máy tính sẽ tự động thay đổi hình dạng dòng nước. Một cánh cửa sẽ xuất hiện trên bức tường nước. Sau khi khán giả đi qua cửa, cảm biến sẽ đóng "cửa nước". Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là tòa nhà "lớn" có diện tích hơn 500 mét vuông này có thể biến mất ngay lập tức và mái nhà của nó có thể nhanh chóng rơi xuống đất từ độ cao khoảng 5 mét, do đó hoàn thành một quá trình biến đổi kỳ diệu. Bí mật là có một lớp nước mỏng trên đỉnh tòa nhà, có thể nổi lên xuống được điều khiển bởi một piston khổng lồ. Gian hàng của World Expo đầu tiên vào năm 1851 được đặt tại Hyde Park, London, có diện tích hơn 70.000 mét vuông. Gian hàng này là nơi đầu tiên kết hợp các thành phần thép và kính trong việc xây dựng một tòa nhà, trở thành tiền thân của các tòa nhà cao tầng có rèm kính hiện đại. Toàn bộ tòa nhà được đỡ bằng khung thép, các bộ phận khác như mái, tường được lắp ráp từ những mảnh kính lớn. Phòng triển lãm cao và sáng sủa, nhiều ánh sáng, hội trường đầy màu sắc, giống như cung điện cổ tích trong mơ nên được mệnh danh một cách sinh động là “Cung điện pha lê”. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là "Thành phố Trắng". Các tòa nhà theo phong cách cổ điển, tất cả đều được trang trí bằng thạch cao của Paris, màu trắng và rất đẹp mắt. Sau khi trời tối, dưới ánh đèn trông nó càng cao ráo và uy nghiêm hơn. Hầu hết các gian hàng tại World Expo lần này đều là những công trình tạm thời có thể tháo dỡ sau khi đóng cửa. Vì lý do này, nhiều quốc gia đã phát triển nhiều loại vật liệu xây dựng và hình thức xây dựng mới, chẳng hạn như tòa nhà đèn bơm hơi, tòa nhà có mái che bằng nhựa, v.v. Tại Triển lãm Thế giới Brussels 1958, các nhà tổ chức đã xây dựng một gian hàng hình cầu với cấu trúc năng lượng nguyên tử, tượng trưng cho việc nhân loại bước vào một thế kỷ mới của tiến bộ khoa học và công nghệ. Gian hàng này vẫn còn tồn tại ở trung tâm Brussels. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ triển lãm thế giới Osaka năm 1970 là "Tianyu Pavilion", với những mái nhà lớn xếp chồng lên nhau và trần cao hùng vĩ, thể hiện đầy đủ phong cách uy nghi của kiến trúc cung điện phương Đông. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của “Thành phố trắng”?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在西班牙萨拉戈萨世界博览会上,现场观众看到了一座独特的建筑:墙面由喷涌而出的水流组成,而内部结构与正常建筑几乎没有什么区别:咖啡厅、展览空间、顶部照明设备等一应俱全。不同的是,这栋建筑全部采用循环水,从而提供一种蒸发冷却的效果,不需要空调来降温。“水墙”还是一个巨大的“显示器”,其水流来自数千个小喷头,喷头通过由电脑控制的传感器进行开关和速射,图像和文字在水墙上清晰可见。当观众从外面靠近水建筑的时候,电脑传感器会自动改变水流的形状,水墙处会出现一道门,观众穿门而人之后,传感器会将“水门”关上。更让人称奇的是,这栋占地500多平方米的“大块头”建筑可以在顷刻间消失不见,它的屋顶可以从约5米的高处迅速降至地面,从而完成神奇的变身。其中的奥秘就在于大楼的顶部有一个薄薄的水层,这个水层在巨型活塞的推动下可以上下浮沉。1851年首届世博会的展馆设在伦敦海德公园内,占地7万多平方米。这个展馆首次将钢铁构件和玻璃结合用于建筑物的建设中,成为现代玻璃幕高楼大厦的前驱。整个建筑物由钢架支撑,屋顶、墙面等其他部分均采用大块玻璃组装。展馆高大明亮,光线充足,厅内五彩缤纷,犹如梦境中的仙宫,因此被形象地誉为“水晶宫”。1933年芝加哥世博会的标志性建筑是“白城”,建筑物为古典式,全部以熟石膏粉饰,洁白壮观。人夜后,在灯光的照射下更显高大雄伟。此次世博会的展馆多为临时性建筑,闭幕后可以拆掉,为此各国开发了许多新型建筑材料和建筑形式,如充气的轻型建筑、塑料吊篷建筑等。1958年在布鲁塞尔世博会上,组织者建造了一座原子能结构的球形展馆,象征着人类进入了科技进步的新世纪,这座展馆至今仍立在布鲁塞尔的市中心。1970年大阪世博会的标志性建筑为“天宇阁”,大屋顶层层叠加,壮丽高箕,巍然屹立,充分展示出东方宫殿建筑的雄伟风格。 — 第89题:下列哪项不是“白城”的特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại World Expo ở Zaragoza, Tây Ban Nha, khán giả đã nhìn thấy một tòa nhà độc đáo: bức tường được tạo thành từ nước phun ra và cấu trúc bên trong gần giống như một tòa nhà bình thường: quán cà phê, không gian triển lãm, thiết bị chiếu sáng hàng đầu, v.v. đều có sẵn. Điểm khác biệt là tòa nhà này sử dụng nước tái chế xuyên suốt, mang lại hiệu quả làm mát bay hơi mà không cần điều hòa. “Bức tường nước” cũng là một “màn trình diễn” khổng lồ. Dòng nước của nó đến từ hàng ngàn vòi phun nhỏ. Các vòi phun được bật, tắt và bắn nhanh chóng thông qua các cảm biến được điều khiển bởi máy tính. Hình ảnh và dòng chữ hiện rõ trên tường nước. Khi khán giả đến gần tòa nhà nước từ bên ngoài, cảm biến máy tính sẽ tự động thay đổi hình dạng dòng nước. Một cánh cửa sẽ xuất hiện trên bức tường nước. Sau khi khán giả đi qua cửa, cảm biến sẽ đóng "cửa nước". Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là tòa nhà "lớn" có diện tích hơn 500 mét vuông này có thể biến mất ngay lập tức và mái nhà của nó có thể nhanh chóng rơi xuống đất từ độ cao khoảng 5 mét, do đó hoàn thành một quá trình biến đổi kỳ diệu. Bí mật là có một lớp nước mỏng trên đỉnh tòa nhà, có thể nổi lên xuống được điều khiển bởi một piston khổng lồ. Gian hàng của World Expo đầu tiên vào năm 1851 được đặt tại Hyde Park, London, có diện tích hơn 70.000 mét vuông. Gian hàng này là nơi đầu tiên kết hợp các thành phần thép và kính trong việc xây dựng một tòa nhà, trở thành tiền thân của các tòa nhà cao tầng có rèm kính hiện đại. Toàn bộ tòa nhà được đỡ bằng khung thép, các bộ phận khác như mái, tường được lắp ráp từ những mảnh kính lớn. Phòng triển lãm cao và sáng sủa, nhiều ánh sáng, hội trường đầy màu sắc, giống như cung điện cổ tích trong mơ nên được mệnh danh một cách sinh động là “Cung điện pha lê”. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là "Thành phố Trắng". Các tòa nhà theo phong cách cổ điển, tất cả đều được trang trí bằng thạch cao của Paris, màu trắng và rất đẹp mắt. Sau khi trời tối, dưới ánh đèn trông nó càng cao ráo và uy nghiêm hơn. Hầu hết các gian hàng tại World Expo lần này đều là những công trình tạm thời có thể tháo dỡ sau khi đóng cửa. Vì lý do này, nhiều quốc gia đã phát triển nhiều loại vật liệu xây dựng và hình thức xây dựng mới, chẳng hạn như tòa nhà đèn bơm hơi, tòa nhà có mái che bằng nhựa, v.v. Tại Triển lãm Thế giới Brussels 1958, các nhà tổ chức đã xây dựng một gian hàng hình cầu với cấu trúc năng lượng nguyên tử, tượng trưng cho việc nhân loại bước vào một thế kỷ mới của tiến bộ khoa học và công nghệ. Gian hàng này vẫn còn tồn tại ở trung tâm Brussels. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ triển lãm thế giới Osaka năm 1970 là "Tianyu Pavilion", với những mái nhà lớn xếp chồng lên nhau và trần cao hùng vĩ, thể hiện đầy đủ phong cách uy nghi của kiến trúc cung điện phương Đông. Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của “Thành phố trắng”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建筑风格为古典式的 (Kiến trúc, công trình kiến trúc phong cách, phong thái vì, để cổ điển kiểu, dạng)
- B. 淘汰了塑料建筑材料 (Loại bỏ, đào thải (công nghệ cũ rồi nhựa, chất dẻo kiến trúc, công trình kiến trúc tài liệu, vật liệu)
- C. 为可拆掉的临时建筑 (Vì, để có thể tháo dỡ, bóc tạm thời, lâm thời rơi, rụng kiến trúc, công trình kiến trúc)
- D. 应用了新型建筑材料 (Ứng dụng, áp dụng rồi kiểu mới, loại mới kiến trúc, công trình kiến trúc tài liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “下列哪项不是“白城”的特点?”, phương án B (淘汰了塑料建筑材料 — Vật liệu xây dựng bằng nhựa bị loại bỏ) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại World Expo ở Zaragoza, Tây Ban Nha, khán giả đã nhìn thấy một tòa nhà độc đáo: bức tường được tạo thành từ nước phun ra và cấu trúc bên trong gần giống như một tòa nhà bình thường: quán cà phê, không gian triển lãm, thiết bị chiếu sáng hàng đầu, v.v. đều có sẵn. Điểm khác biệt là tòa nhà này sử dụng nước tái chế xuyên suốt, mang lại hiệu quả làm mát bay hơi mà không cần điều hòa. “Bức tường nước” cũng là một “màn trình diễn” khổng lồ. Dòng nước của nó đến từ hàng ngàn vòi phun nhỏ. Các vòi phun được bật, tắt và bắn nhanh chóng thông qua các cảm biến được điều khiển bởi máy tính. Hình ảnh và dòng chữ hiện rõ trên tường nước. Khi khán giả đến gần tòa nhà nước từ bên ngoài, cảm biến máy tính sẽ tự động thay đổi hình dạng dòng nước. Một cánh cửa sẽ xuất hiện trên bức tường nước. Sau khi khán giả đi qua cửa, cảm biến sẽ đóng "cửa nước". Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là tòa nhà "lớn" có diện tích hơn 500 mét vuông này có thể biến mất ngay lập tức và mái nhà của nó có thể nhanh chóng rơi xuống đất từ độ cao khoảng 5 mét, do đó hoàn thành một quá trình biến đổi kỳ diệu. Bí mật là có một lớp nước mỏng trên đỉnh tòa nhà, có thể nổi lên xuống được điều khiển bởi một piston khổng lồ. Gian hàng của World Expo đầu tiên vào năm 1851 được đặt tại Hyde Park, London, có diện tích hơn 70.000 mét vuông. Gian hàng này là nơi đầu tiên kết hợp các thành phần thép và kính trong việc xây dựng một tòa nhà, trở thành tiền thân của các tòa nhà cao tầng có rèm kính hiện đại. Toàn bộ tòa nhà được đỡ bằng khung thép, các bộ phận khác như mái, tường được lắp ráp từ những mảnh kính lớn. Phòng triển lãm cao và sáng sủa, nhiều ánh sáng, hội trường đầy màu sắc, giống như cung điện cổ tích trong mơ nên được mệnh danh một cách sinh động là “Cung điện pha lê”. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là "Thành phố Trắng". Các tòa nhà theo phong cách cổ điển, tất cả đều được trang trí bằng thạch cao của Paris, màu trắng và rất đẹp mắt. Sau khi trời tối, dưới ánh đèn trông nó càng cao ráo và uy nghiêm hơn. Hầu hết các gian hàng tại World Expo lần này đều là những công trình tạm thời có thể tháo dỡ sau khi đóng cửa. Vì lý do này, nhiều quốc gia đã phát triển nhiều loại vật liệu xây dựng và hình thức xây dựng mới, chẳng hạn như tòa nhà đèn bơm hơi, tòa nhà có mái che bằng nhựa, v.v. Tại Triển lãm Thế giới Brussels 1958, các nhà tổ chức đã xây dựng một gian hàng hình cầu với cấu trúc năng lượng nguyên tử, tượng trưng cho việc nhân loại bước vào một thế kỷ mới của tiến bộ khoa học và công nghệ. Gian hàng này vẫn còn tồn tại ở trung tâm Brussels. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ triển lãm thế giới Osaka năm 1970 là "Tianyu Pavilion", với những mái nhà lớn xếp chồng lên nhau và trần cao hùng vĩ, thể hiện đầy đủ phong cách uy nghi của kiến trúc cung điện phương Đông. Hỏi: “Tòa nhà hình cầu” thể hiện:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在西班牙萨拉戈萨世界博览会上,现场观众看到了一座独特的建筑:墙面由喷涌而出的水流组成,而内部结构与正常建筑几乎没有什么区别:咖啡厅、展览空间、顶部照明设备等一应俱全。不同的是,这栋建筑全部采用循环水,从而提供一种蒸发冷却的效果,不需要空调来降温。“水墙”还是一个巨大的“显示器”,其水流来自数千个小喷头,喷头通过由电脑控制的传感器进行开关和速射,图像和文字在水墙上清晰可见。当观众从外面靠近水建筑的时候,电脑传感器会自动改变水流的形状,水墙处会出现一道门,观众穿门而人之后,传感器会将“水门”关上。更让人称奇的是,这栋占地500多平方米的“大块头”建筑可以在顷刻间消失不见,它的屋顶可以从约5米的高处迅速降至地面,从而完成神奇的变身。其中的奥秘就在于大楼的顶部有一个薄薄的水层,这个水层在巨型活塞的推动下可以上下浮沉。1851年首届世博会的展馆设在伦敦海德公园内,占地7万多平方米。这个展馆首次将钢铁构件和玻璃结合用于建筑物的建设中,成为现代玻璃幕高楼大厦的前驱。整个建筑物由钢架支撑,屋顶、墙面等其他部分均采用大块玻璃组装。展馆高大明亮,光线充足,厅内五彩缤纷,犹如梦境中的仙宫,因此被形象地誉为“水晶宫”。1933年芝加哥世博会的标志性建筑是“白城”,建筑物为古典式,全部以熟石膏粉饰,洁白壮观。人夜后,在灯光的照射下更显高大雄伟。此次世博会的展馆多为临时性建筑,闭幕后可以拆掉,为此各国开发了许多新型建筑材料和建筑形式,如充气的轻型建筑、塑料吊篷建筑等。1958年在布鲁塞尔世博会上,组织者建造了一座原子能结构的球形展馆,象征着人类进入了科技进步的新世纪,这座展馆至今仍立在布鲁塞尔的市中心。1970年大阪世博会的标志性建筑为“天宇阁”,大屋顶层层叠加,壮丽高箕,巍然屹立,充分展示出东方宫殿建筑的雄伟风格。 — 第90题:“球形展馆”体现了:
• Nghĩa tiếng Việt: Tại World Expo ở Zaragoza, Tây Ban Nha, khán giả đã nhìn thấy một tòa nhà độc đáo: bức tường được tạo thành từ nước phun ra và cấu trúc bên trong gần giống như một tòa nhà bình thường: quán cà phê, không gian triển lãm, thiết bị chiếu sáng hàng đầu, v.v. đều có sẵn. Điểm khác biệt là tòa nhà này sử dụng nước tái chế xuyên suốt, mang lại hiệu quả làm mát bay hơi mà không cần điều hòa. “Bức tường nước” cũng là một “màn trình diễn” khổng lồ. Dòng nước của nó đến từ hàng ngàn vòi phun nhỏ. Các vòi phun được bật, tắt và bắn nhanh chóng thông qua các cảm biến được điều khiển bởi máy tính. Hình ảnh và dòng chữ hiện rõ trên tường nước. Khi khán giả đến gần tòa nhà nước từ bên ngoài, cảm biến máy tính sẽ tự động thay đổi hình dạng dòng nước. Một cánh cửa sẽ xuất hiện trên bức tường nước. Sau khi khán giả đi qua cửa, cảm biến sẽ đóng "cửa nước". Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là tòa nhà "lớn" có diện tích hơn 500 mét vuông này có thể biến mất ngay lập tức và mái nhà của nó có thể nhanh chóng rơi xuống đất từ độ cao khoảng 5 mét, do đó hoàn thành một quá trình biến đổi kỳ diệu. Bí mật là có một lớp nước mỏng trên đỉnh tòa nhà, có thể nổi lên xuống được điều khiển bởi một piston khổng lồ. Gian hàng của World Expo đầu tiên vào năm 1851 được đặt tại Hyde Park, London, có diện tích hơn 70.000 mét vuông. Gian hàng này là nơi đầu tiên kết hợp các thành phần thép và kính trong việc xây dựng một tòa nhà, trở thành tiền thân của các tòa nhà cao tầng có rèm kính hiện đại. Toàn bộ tòa nhà được đỡ bằng khung thép, các bộ phận khác như mái, tường được lắp ráp từ những mảnh kính lớn. Phòng triển lãm cao và sáng sủa, nhiều ánh sáng, hội trường đầy màu sắc, giống như cung điện cổ tích trong mơ nên được mệnh danh một cách sinh động là “Cung điện pha lê”. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ Thế giới Chicago năm 1933 là "Thành phố Trắng". Các tòa nhà theo phong cách cổ điển, tất cả đều được trang trí bằng thạch cao của Paris, màu trắng và rất đẹp mắt. Sau khi trời tối, dưới ánh đèn trông nó càng cao ráo và uy nghiêm hơn. Hầu hết các gian hàng tại World Expo lần này đều là những công trình tạm thời có thể tháo dỡ sau khi đóng cửa. Vì lý do này, nhiều quốc gia đã phát triển nhiều loại vật liệu xây dựng và hình thức xây dựng mới, chẳng hạn như tòa nhà đèn bơm hơi, tòa nhà có mái che bằng nhựa, v.v. Tại Triển lãm Thế giới Brussels 1958, các nhà tổ chức đã xây dựng một gian hàng hình cầu với cấu trúc năng lượng nguyên tử, tượng trưng cho việc nhân loại bước vào một thế kỷ mới của tiến bộ khoa học và công nghệ. Gian hàng này vẫn còn tồn tại ở trung tâm Brussels. Tòa nhà mang tính bước ngoặt của Hội chợ triển lãm thế giới Osaka năm 1970 là "Tianyu Pavilion", với những mái nhà lớn xếp chồng lên nhau và trần cao hùng vĩ, thể hiện đầy đủ phong cách uy nghi của kiến trúc cung điện phương Đông. Hỏi: “Tòa nhà hình cầu” thể hiện:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科技的发展 (phát triển khoa học công nghệ, khoa kỹ)
- B. 环保的意识 (ý thức, nhận thức bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường)
- C. 城市的发展 (phát triển thành phố)
- D. 建筑的创新 (đổi mới sáng tạo kiến trúc, công trình kiến trúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi ““球形展馆”体现了:”, phương án A (科技的发展 — Phát triển khoa học và công nghệ) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H5-TGTL-05
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
京剧 / 中国 / 形式 / 艺术 / 传统 / 是 / 的
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKinh kịch là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn 京剧是中国传统的艺术形式。
• Câu đề bài: 京剧 / 中国 / 形式 / 艺术 / 传统 / 是 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 京剧 (Jīng jù — Kinh kịch)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Danh từ: 中国 (Zhōng guó — Trung Quốc)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 传统 (chuán tǒng — truyền thống)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 艺术 (yì shù — nghệ thuật)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 形式 (xíng shì — hình thức, thể thức)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “京剧是中国传统的艺术形式。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc mua hàng bằng thẻ tín dụng phải có chữ ký của người đó.
✓ Đáp án chuẩn 用信用卡购物得由本人签字。
• Câu đề bài: 信用卡 / 由 / 签字 / 本人 / 购物 / 用 / 得
• Nghĩa tiếng Việt: Việc mua hàng bằng thẻ tín dụng phải có chữ ký của người đó.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Giới từ dẫn tân ngữ: 用 (yòng — sử dụng)
- Danh từ: 信用卡 (xìn yòng kǎ — thẻ tín dụng)
- Danh từ: 购物 (gòu wù — mua sắm)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Động từ vị ngữ: 由 (yóu — do, bởi)
- Đại từ / Danh từ: 本人 (běn rén — bản thân tôi, đích thân tôi)
- Động từ vị ngữ: 签字 (qiān zì — ký tên, ký kết)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “用信用卡购物得由本人签字。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất cứ ai vi phạm luật lệ giao thông đều phải bị phạt.
✓ Đáp án chuẩn 无论谁违反交通规则都得罚款。
• Câu đề bài: 无论……都…… / 违反 / 规则 / 罚款 / 得 / 交通 / 谁
• Nghĩa tiếng Việt: Bất cứ ai vi phạm luật lệ giao thông đều phải bị phạt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu ghép điều kiện vô điều kiện 无论/不管…都… (Bất luận… đều…) — Công thức: 无论 / 不管 + Từ nghi vấn / Lựa chọn,[Chủ ngữ] + 都 / 也 + Vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 谁 (shéi — ai)
- Động từ vị ngữ: 违反 (wéi fǎn — vi phạm, làm trái (quy định)
- Danh từ: 交通 (jiāo tōng — giao thông, đi lại)
- Danh từ: 规则 (guī zé — quy tắc, luật lệ)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Động từ vị ngữ: 罚款 (fá kuǎn — phạt tiền, tiền phạt)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 无论……都…… (bất kể, dù cho đều)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “无论谁违反交通规则都得罚款。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĂn quá nhiều đồ chiên rán không tốt cho cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn 多吃油炸食品对身体没有好处。
• Câu đề bài: 好处 / 没有 / 食品 / 多吃 / 油炸 / 对 / 身体
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn quá nhiều đồ chiên rán không tốt cho cơ thể.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 多吃 (nhiều ăn)
- Động từ vị ngữ: 油炸 (yóu zhá — chiên giòn, rán ngập dầu)
- Danh từ: 食品 (shí pǐn — thực phẩm, đồ ăn)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Danh từ: 身体 (shēn tǐ — cơ thể, sức khỏe)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好处 (hǎo chu — điểm tốt, lợi ích)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “多吃油炸食品对身体没有好处。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALiệu giá hàng hóa có thay đổi theo tỷ giá ngân hàng?
✓ Đáp án chuẩn 商品价格会随着银行汇率而变化吗?
• Câu đề bài: 会随着 / 变化 / 吗 / 而 / 银行汇率 / 商品 / 价格
• Nghĩa tiếng Việt: Liệu giá hàng hóa có thay đổi theo tỷ giá ngân hàng?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 商品 (shāng pǐn — hàng hóa, thương phẩm)
- Danh từ: 价格 (jià gé — giá cả, mức giá)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 会随着 (biết cùng với, đi cùng với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 银行汇率 (tỷ giá hối đoái ngân hàng)
- Liên từ nối mệnh đề: 而 (ér — mà, nhưng)
- Động từ vị ngữ: 变化 (biàn huà — thay đổi, biến đổi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “商品价格会随着银行汇率而变化吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASinh viên có thể tham quan bảo tàng miễn phí bằng thẻ sinh viên của mình.
✓ Đáp án chuẩn 学生凭学生证可以免费参观博物馆。
• Câu đề bài: 学生证 / 凭 / 可以 / 博物馆 / 免费 / 学生 / 参观
• Nghĩa tiếng Việt: Sinh viên có thể tham quan bảo tàng miễn phí bằng thẻ sinh viên của mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên)
- Động từ vị ngữ: 凭 (píng — dựa vào, căn cứ vào)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 学生证 (giấy chứng nhận, bằng cấp học sinh, sinh viên)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Danh từ: 免费 (miǎn fèi — miễn phí)
- Danh từ: 参观 (cān guān — tham quan)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 博物馆 (bó wù guǎn — bảo tàng, viện bảo tàng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “学生凭学生证可以免费参观博物馆。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững trải nghiệm tương tự đã khiến họ trở thành bạn tốt của nhau.
✓ Đáp án chuẩn 相似的经历使他们成了好朋友。
• Câu đề bài: 好朋友 / 经历 / 使 / 相似的 / 他们 / 成了
• Nghĩa tiếng Việt: Những trải nghiệm tương tự đã khiến họ trở thành bạn tốt của nhau.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 相似的 (tương tự, giống nhau của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 经历 (jīng lì — trải nghiệm, kinh qua)
- Liên từ nối mệnh đề: 使 (shǐ — khiến cho, làm cho)
- Đại từ: 他们 (tā men — họ, bọn họ)
- Động từ vị ngữ: 成了 (thành, hoàn thành rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好朋友 (bạn bè tốt, đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “相似的经历使他们成了好朋友。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà xuất bản đã có những góp ý để tác giả chỉnh sửa tác phẩm.
✓ Đáp án chuẩn 出版社向作者提出了修改作品的建议。
• Câu đề bài: 修改 / 建议 / 作品 / 出版社 / 向作者 / 提出了 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà xuất bản đã có những góp ý để tác giả chỉnh sửa tác phẩm.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 出版社 (chūbǎnshè — nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 向作者 (hướng tới, về phía tác giả, người sáng tác)
- Động từ vị ngữ: 提出了 (đưa ra, đề xuất (ý kiến rồi)
- Động từ vị ngữ: 修改 (xiū gǎi — sửa đổi, chỉnh sửa)
- Danh từ: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 建议 (jiàn yì — kiến nghị, đề xuất)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “出版社向作者提出了修改作品的建议。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALà thành viên trong gia đình, con cái chắc chắn có nghĩa vụ chia sẻ công việc nhà với gia đình. Bằng cách làm những việc nhỏ như dọn dẹp phòng, bạn không chỉ rèn luyện tính tự lập của trẻ mà còn cho phép trẻ bày tỏ lòng hiếu thảo với cha mẹ. Quan trọng hơn, nó xây dựng sự tự tin và cảm giác thành tựu của trẻ sau khi hoàn thành một việc gì đó một cách độc lập.
✓ Đáp án chuẩn 孩子作为家庭成员,当然有与家人共同承担家务的义务。通过打扫房间这样的小事,不但能锻炼孩子的独立性,而且还能让他们表达对父母的孝心,更重要的是建立了孩子在独立完成某件事后的那种自信心和成就感。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用),写一篇80字左右的短文。 词语:共同、建立、承担、表达、家务
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Là thành viên trong gia đình, con cái chắc chắn có nghĩa vụ chia sẻ công việc nhà với gia đình. Bằng cách làm những việc nhỏ như dọn dẹp phòng, bạn không chỉ rèn luyện tính tự lập của trẻ mà còn cho phép trẻ bày tỏ lòng hiếu thảo với cha mẹ. Quan trọng hơn, nó xây dựng sự tự tin và cảm giác thành tựu của trẻ sau khi hoàn thành một việc gì đó một cách độc lập.
• Phân tích đối chiếu: 【共同、建立、承担、表达、家务】 (共同 (chung), 建立 (Tạo), 承担 (giả sử), 表达 (thể hiện), 家务 (Việc nhà)) — Đoạn văn mẫu BLCUP sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng chuẩn dung lượng 80 chữ Hán: “孩子作为家庭成员,当然有与家人共同承担家务的义务。通过打扫房间这样的小事,不但能锻炼孩子的独立性,而且还能让他们表达对父母的孝心,更重要的是建立了孩子在独立完成某件事后的那种自信心和成就感。”
• Kết luận: Bài viết tham khảo chuẩn BLCUP đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù không nên lấy ngoại hình làm tiêu chí tuyển dụng nhân viên nhưng chúng ta phải thừa nhận rằng trong cùng điều kiện, người có ngoại hình đẹp thường để lại ấn tượng sâu sắc hơn người bình thường, hình ảnh nhân viên tốt sẽ có lợi cho việc xây dựng hình ảnh công ty tốt nên việc các công ty coi trọng ngoại hình của ứng viên là điều dễ hiểu.
✓ Đáp án chuẩn 虽然说不应该把外貌作为招聘员工的标准,但我们不得不承认,在同等条件下,外表美观者比一般人更容易给人留下深刻印象,而良好的员工形象有利于树立良好的企业形象,所以企业重视应聘者的外貌也是可以理解的。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。 (Hứng thú đọc sách — Chàng trai chăm chú đọc cuốn sách hay bên bàn trà)
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Mặc dù không nên lấy ngoại hình làm tiêu chí tuyển dụng nhân viên nhưng chúng ta phải thừa nhận rằng trong cùng điều kiện, người có ngoại hình đẹp thường để lại ấn tượng sâu sắc hơn người bình thường, hình ảnh nhân viên tốt sẽ có lợi cho việc xây dựng hình ảnh công ty tốt nên việc các công ty coi trọng ngoại hình của ứng viên là điều dễ hiểu.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh (Chàng trai chăm chú đọc cuốn sách hay bên bàn trà). Bài mẫu chuẩn BLCUP: “虽然说不应该把外貌作为招聘员工的标准,但我们不得不承认,在同等条件下,外表美观者比一般人更容易给人留下深刻印象,而良好的员工形象有利于树立良好的企业形象,所以企业重视应聘者的外貌也是可以理解的。”
• Kết luận: Bài viết bám sát bức tranh đề thi gốc BLCUP, bố cục chặt chẽ và sử dụng từ vựng HSK 5 tự nhiên.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H5-TGTL-05 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile