Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H5-TGTL-03, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người phụ nữ: Bố ơi, ngày mai con sẽ đi với bố. Người đàn ông: Đi đi, sao trẻ con lại tham gia cuộc vui thế? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,明天我跟你一起去吧。 男:去去去,小孩子凑什么热闹? 问:男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, ngày mai con sẽ đi với bố. Người đàn ông: Đi đi, sao trẻ con lại tham gia cuộc vui thế? Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷淡 (rất lạnh nhạt, thờ ơ)
- B. 有耐心 (có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 不耐烦 (bù nài fán: sốt ruột, nôn nóng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不耐烦 — thiếu kiên nhẫn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Khi đội điều tra này đến, lòng người như bừng sáng. Người đàn ông: Tại sao bạn lại hoảng sợ? Đó chỉ là một cuộc kiểm tra định kỳ. Hãy hành động bằng lương tâm và có lương tâm trong sáng. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这调查组一来,弄得人心煌煌的。 男:慌什么?不过是例行检查。凭良心办事,问心无愧。 问:男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi đội điều tra này đến, lòng người như bừng sáng. Người đàn ông: Tại sao bạn lại hoảng sợ? Đó chỉ là một cuộc kiểm tra định kỳ. Hãy hành động bằng lương tâm và có lương tâm trong sáng. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很紧张 (rất căng thẳng, hồi hộp)
- B. 很坦然 (Rất)
- C. 无所谓 (wúsuǒwèi: không sao cả, chẳng sao)
- D. 很厌烦 (Rất phiền muộn, sốt ruột bực bội)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (很坦然 — Rất bình tĩnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Anh lại uống rượu rồi! Bạn không muốn chết? Người đàn ông: Tôi cũng không thể tự giúp mình được! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你又喝酒了!不要命了? 男:我也是身不由己呀! 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh lại uống rượu rồi! Bạn không muốn chết? Người đàn ông: Tôi cũng không thể tự giúp mình được! Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我并没有喝酒 (Tôi và, đồng thời không có uống rượu)
- B. 不要多管闲事 (Đừng nhiều ống nhàn rỗi, rảnh rỗi việc, sự việc)
- C. 我也是不得已 (Tôi cũng là, phải bất đắc dĩ, vạn bất đắc dĩ)
- D. 我只喝一点儿 (Tôi con, chiếc — lượng từ (zhī) uống một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我也是不得已 — Tôi không có sự lựa chọn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Dì ơi, dì có thoải mái khi sống trong ngôi nhà này không? Người phụ nữ: Ngày xưa gia đình sống ở nơi đông đúc đến nỗi việc quay người trong bếp rất khó khăn. Nhưng bây giờ mọi thứ đã tốt hơn! Câu hỏi: Chúng ta có thể biết được gì về Dì qua cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:大妈,这房子住得还舒心吧? 女:以前一家人住得挤挤巴巴的,厨房转个身都困难,现在可好了! 问:从对话中可以知道大妈的什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dì ơi, dì có thoải mái khi sống trong ngôi nhà này không? Người phụ nữ: Ngày xưa gia đình sống ở nơi đông đúc đến nỗi việc quay người trong bếp rất khó khăn. Nhưng bây giờ mọi thứ đã tốt hơn! Câu hỏi: Chúng ta có thể biết được gì về Dì qua cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常挤公共汽车 (Thường, thường xuyên chen chúc, chật chội xe buýt)
- B. 终于有了厨房 (Cuối cùng, rốt cuộc có rồi nhà bếp)
- C. 住进了大房子 (Ở, sống nhập, vào rồi to, lớn ngôi nhà, căn nhà)
- D. 汽车上人很多 (Xe ô tô, xe hơi trên người rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (住进了大房子 — Sống trong một ngôi nhà lớn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Mới có vài ngày kể từ khi Li Bo ra khỏi trung tâm cai nghiện ma túy, anh ấy lại bị bạn bè gọi ra ngoài. Nam: Thay đổi một quốc gia thì dễ, nhưng thay đổi bản chất thì khó. Bạn phải đi vào sớm hay muộn! Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Lý Ba?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:李波刚从戒毒所出来才几天呀,又被他那些朋友叫去了。 男:,江山易改,本性难移。早晚还得进去! 问:男的觉得李波怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mới có vài ngày kể từ khi Li Bo ra khỏi trung tâm cai nghiện ma túy, anh ấy lại bị bạn bè gọi ra ngoài. Nam: Thay đổi một quốc gia thì dễ, nhưng thay đổi bản chất thì khó. Bạn phải đi vào sớm hay muộn! Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Lý Ba?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 恶习难改 (Tật xấu thói hư khó, khó khăn sửa, sửa đổi)
- B. 需要朋友 (bạn bè cần, đòi hỏi)
- C. 需要帮助 (giúp đỡ cần, đòi hỏi)
- D. 富有爱心 (tấm lòng nhân ái, tình yêu thương giàu có, giàu tính)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (恶习难改 — Những thói quen xấu khó chết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Anh ơi, anh có biết ở Bắc Kinh cũ có cửa hàng giày nào không? Người đàn ông: Suốt ngày đi dạo phố sao tôi không biết nhỉ? Câu hỏi: Người đàn ông có thể làm gì? Nam: Mẹ ơi, dưa ép không ngọt đâu, cứ để cô ấy yên đi. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:哥,你知道哪里有老北京的鞋店吗? 男:整天走街串巷的,我哪儿不知道呀? 问:男的可能是干什么的? 男:妈,强扭的瓜不甜,随她去吧。 问:男的觉得应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ơi, anh có biết ở Bắc Kinh cũ có cửa hàng giày nào không? Người đàn ông: Suốt ngày đi dạo phố sao tôi không biết nhỉ? Câu hỏi: Người đàn ông có thể làm gì? Nam: Mẹ ơi, dưa ép không ngọt đâu, cứ để cô ấy yên đi. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司管理者 (Công ty quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 出租车司机 (người lái xe xe taxi)
- C. 办公室白领 (nhân viên văn phòng, giới cổ cồn trắng (lao động trí óc) văn phòng)
- D. 跑步运动员 (chạy bộ vận động viên, tuyển thủ thể thao)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (出租车司机 — tài xế taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tiểu Hào, đừng lúc nào cũng nghe máy tính. Nó không tốt cho mắt của bạn. Cô ấy buồn ngủ khi đọc sách. Khi cô ấy bắt đầu chơi game, còn Xiaotao, người năng động hơn bất kỳ ai khác thì sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小豪呀 别总听着电脑 对眼睛不好她呀 一看书就犯困 玩起游戏来 比谁都来精神女的角的小塌怎么样
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hào, đừng lúc nào cũng nghe máy tính. Nó không tốt cho mắt của bạn. Cô ấy buồn ngủ khi đọc sách. Khi cô ấy bắt đầu chơi game, còn Xiaotao, người năng động hơn bất kỳ ai khác thì sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑水平高 (Máy vi tính trình độ, mức độ cao)
- B. 学习很辛苦 (Học tập, học rất vất vả, gian khổ)
- C. 不喜欢学习 (Không thích học tập, học)
- D. 爱熬夜看书 (Yêu, yêu thích thức khuya, thức đêm cày đêm đọc sách, xem sách)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不喜欢学习 — không thích học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Còn Lão Thiên thì sao? Tại sao bạn lại ngồi đó ngơ ngác? Bạn nói, khi tôi bận, tôi sợ mình có thể bỏ trốn thì tốt hơn, nhưng thực sự nó đã rất gần rồi. Tôi cảm thấy trong lòng trống rỗng và mệnh lệnh không phù hợp với tình hình hiện tại của Laoqian.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 老前呢 坐着发什么呆呢你说 忙的时候 怕着能险下来好好些些可这真险下来了 心里到空落落的下令哪像符合老前现在的情况
• Nghĩa tiếng Việt: Còn Lão Thiên thì sao? Tại sao bạn lại ngồi đó ngơ ngác? Bạn nói, khi tôi bận, tôi sợ mình có thể bỏ trốn thì tốt hơn, nhưng thực sự nó đã rất gần rồi. Tôi cảm thấy trong lòng trống rỗng và mệnh lệnh không phù hợp với tình hình hiện tại của Laoqian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头脑糊涂 (đầu óc, trí tuệ mơ hồ, lú lẫn)
- B. 生活寂寞 (cuộc sống, sinh hoạt cô đơn, tịch mịch)
- C. 独自生活 (một mình, đơn độc cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 工作忙碌 (làm việc, công việc bận rộn, tất bật)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (生活寂寞 — cuộc sống cô đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Xin chào, tôi tên là Chu Hạo, ở ngay đối diện nhà bác, là bác sĩ. Sau này có ốm đau gì cứ tìm tôi. — Thế nào cũng phải làm phiền cậu rồi. Cứ gọi tôi là lão Phương, năm nay tôi vừa nghỉ hưu, có việc gì cứ nói một tiếng nhé. — Họ có khả năng là quan hệ gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 您好,我叫周浩,就住您对门,是个医生。以后有个小病小痛的,尽管找我。 少不了麻烦你。叫我老方吧,今年刚退下来,有什么事就说一声。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi tên là Chu Hạo, ở ngay đối diện nhà bác, là bác sĩ. Sau này có ốm đau gì cứ tìm tôi. — Thế nào cũng phải làm phiền cậu rồi. Cứ gọi tôi là lão Phương, năm nay tôi vừa nghỉ hưu, có việc gì cứ nói một tiếng nhé. — Họ có khả năng là quan hệ gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- B. 医患 (mắc bệnh thầy thuốc, chữa bệnh)
- C. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- D. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (邻居 — hàng xóm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Vâng, làm sao bạn có thể để rác ở cửa? Ai có thể chịu đựng được trong mùa hè này? Đó không phải là vấn đề của tôi. Tôi phải trả phí dịch vụ. Rất khó để bạn tìm được việc làm. Tại sao bạn để nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc của bạn làm điều đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 是 你怎么能把垃圾放在门口呢 这大夏天的 谁受的了呀那不是我的问题了 我交务业费了 你找不业去吧难的为什么让你的照务业
• Nghĩa tiếng Việt: Vâng, làm sao bạn có thể để rác ở cửa? Ai có thể chịu đựng được trong mùa hè này? Đó không phải là vấn đề của tôi. Tôi phải trả phí dịch vụ. Rất khó để bạn tìm được việc làm. Tại sao bạn để nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc của bạn làm điều đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解决邻居间的矛盾 (Giải quyết, xử lý hàng xóm mâu thuẫn, xung đột giữa, không gian)
- B. 女的应该交物业费 (Nên nữ, phụ nữ giao nộp, kết bạn dịch vụ quản lý bất động sản, ban quản lý tòa nhà chi phí, lệ phí)
- C. 收费就该清理垃圾 (Thu phí, tính phí thì, liền nên, cần phải dọn dẹp, chỉnh lý rà soát rác, rác thải)
- D. 小区内未设垃圾桶 (Nhỏ, bé khu, khu vực bên trong, nội bộ thùng rác)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (收费就该清理垃圾 — Nên có phí dọn rác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
11 Bạn nói rằng bố tôi càng trưởng thành thì càng lớn, nhưng theo thời gian, ông ấy trở nên hài hòa và quyết liệt hơn, độ sáng của ông ấy cũng ngày càng lớn hơn. Đó là lỗi của người hầu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 11 你说我爸最熟月来越大 可久却越和越凶 亮也越来越大 怪下人的
• Nghĩa tiếng Việt: 11 Bạn nói rằng bố tôi càng trưởng thành thì càng lớn, nhưng theo thời gian, ông ấy trở nên hài hòa và quyết liệt hơn, độ sáng của ông ấy cũng ngày càng lớn hơn. Đó là lỗi của người hầu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝酒后易导致疾病 (Uống rượu sau dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- B. 酒精依赖是一种病 (Cồn, cồn sát trùng y tế ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài là, phải một loại, kiểu bệnh, bệnh tật)
- C. 醉酒的样子很可怕 (Say, say sưa dáng vẻ, điệu bộ rượu, đồ uống có cồn rất đáng sợ, ghê gớm)
- D. 酒能治疗身体疾病 (Rượu, đồ uống có cồn có thể điều trị, chữa trị cơ thể, sức khỏe bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (酒精依赖是一种病 — Nghiện rượu là một căn bệnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có 2. Của riêng tôi là. Không đến lượt người khác đưa ra những nhận xét vô trách nhiệm. Bạn không thể chỉ nghĩ về bản thân mình. Bạn phải xem xét đến cảm xúc của gia đình bạn. nữ nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 是2. 我自己的是 轮不上别人说三道四人不能光为自己想 总得顾及一下家人的感受吧女的是什么意思
• Nghĩa tiếng Việt: Có 2. Của riêng tôi là. Không đến lượt người khác đưa ra những nhận xét vô trách nhiệm. Bạn không thể chỉ nghĩ về bản thân mình. Bạn phải xem xét đến cảm xúc của gia đình bạn. nữ nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人不能过于自私 (Người không có thể quá đỗi, quá mức ích kỷ, vụ lợi riêng)
- B. 被人议论免不了 (Bị người bàn tán, thảo luận không rồi)
- C. 家人感受最重要 (Người nhà, thành viên gia đình cảm nhận, trải nghiệm nhất quan trọng)
- D. 别在意别人感受 (Đừng để tâm, bận lòng người khác cảm nhận, trải nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (人不能过于自私 — Con người không thể quá ích kỷ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
13. Bạn nghĩ gì về Xiao Lu mới? Anh ta nói một chiều và không biết phải làm gì. Người phụ nữ nghĩ gì về Xiao Lu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 13言尤所新来的小鲁怎么样说起话来倒是一套一套的不知道做是怎么样女的认为小鲁怎么样
• Nghĩa tiếng Việt: 13. Bạn nghĩ gì về Xiao Lu mới? Anh ta nói một chiều và không biết phải làm gì. Người phụ nữ nghĩ gì về Xiao Lu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勤快而能干 (Nhanh, mau mà, nhưng tháo vát, đảm đang)
- B. 会讲大道理 (Biết giảng, nói đại lộ, con đường lớn lý lẽ, đạo lý)
- C. 很会搞关系 (Rất biết làm, thực hiện mối quan hệ)
- D. 擅长说服人 (Sở trường, giỏi về thuyết phục người)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (会讲大道理 — Có thể nói sự thật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã được dự đoán ngay sau khi cửa hàng được khai trương. Hàng chục ngàn đô la đã bị mất. Bạn quá rẻ tiền. Công việc kinh doanh của bạn đang tiến triển thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 十四刚开店就预场了经济危机几万块钱都打水飘了你也太贝了难得做生意做的怎么样
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc khủng hoảng kinh tế đã được dự đoán ngay sau khi cửa hàng được khai trương. Hàng chục ngàn đô la đã bị mất. Bạn quá rẻ tiền. Công việc kinh doanh của bạn đang tiến triển thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赚了一些 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi một số, một vài)
- B. 全赔光了 (Toàn bộ, đầy đủ bồi thường, đền bù ánh sáng, quang rồi)
- C. 背上债务 (Cái lưng, mặt sau trên nợ, món nợ)
- D. 经营很好 (kinh doanh, quản lý điều hành rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (全赔光了 — Mất tất cả mọi thứ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
15 Hãy nhìn đứa trẻ cảm thấy bị đối xử bất công. Đừng khóc. Hãy cẩn thận vì bạn sẽ bị gãy xương nếu khóc. Sấm thì lớn còn lại thì nhỏ. Ai sẽ tức giận? Bạn cảm thấy thế nào về đứa trẻ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 15你看孩子委屈的宝贝 别哭了小心哭坏了身子雷生大余点小 下火谁呢难得觉得孩子怎么样
• Nghĩa tiếng Việt: 15 Hãy nhìn đứa trẻ cảm thấy bị đối xử bất công. Đừng khóc. Hãy cẩn thận vì bạn sẽ bị gãy xương nếu khóc. Sấm thì lớn còn lại thì nhỏ. Ai sẽ tức giận? Bạn cảm thấy thế nào về đứa trẻ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 言听计从 (Nghe tính toán từ)
- B. 虚情假意 (Giả, không thật Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- C. 虚张声势 (Tờ, tấm thanh thế, thanh uy)
- D. 身不由己 (Không do, bởi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (虚张声势 — lừa gạt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
16 Tại sao bạn không nghỉ ngơi vào cuối tuần? Tôi có thể thoát khỏi căng thẳng ở đâu? Tôi đến đơn vị làm việc chỉ để có được chút bình yên và tĩnh lặng. Nhân tiện, tôi muốn sắp xếp nguyên liệu. Tại sao tôi lại đến đơn vị làm việc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 16 怎么周末也不休息 感任无压哪儿啊 来单位是为了图个耳根清静 顺便整理一下材料难道为什么来单位
• Nghĩa tiếng Việt: 16 Tại sao bạn không nghỉ ngơi vào cuối tuần? Tôi có thể thoát khỏi căng thẳng ở đâu? Tôi đến đơn vị làm việc chỉ để có được chút bình yên và tĩnh lặng. Nhân tiện, tôi muốn sắp xếp nguyên liệu. Tại sao tôi lại đến đơn vị làm việc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周末加班 (cuối tuần tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 逃避家务 (trốn tránh, né tránh việc nhà, công việc nội trợ)
- C. 躲避打扰 (né tránh, né tránh trốn tránh làm phiền, quấy rầy)
- D. 完成任务 (hoàn thành, làm xong nhiệm vụ, công tác)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (躲避打扰 — Tránh gián đoạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mười bảy, quý ông, hãy để anh ấy đến đây. Gia đình này đang tan vỡ. Mẹ, người Guabutian bướng bỉnh, hãy để anh ấy đi. Tôi không biết phải làm gì.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 十七 君子 你就这么让他走来呀这家说散就散了妈 强扭的瓜布田 随他去吧难得觉得应该怎么做
• Nghĩa tiếng Việt: Mười bảy, quý ông, hãy để anh ấy đến đây. Gia đình này đang tan vỡ. Mẹ, người Guabutian bướng bỉnh, hãy để anh ấy đi. Tôi không biết phải làm gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顺其自然 (Thuận lợi, suôn sẻ của nó, của họ tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 努力争取 (nỗ lực, cố gắng tranh thủ, phấn đấu giành lấy)
- C. 被动等待 (bị động, thế bị động chờ đợi, đón đợi)
- D. 积极主动 (tích cực, hăng hái chủ động, tự giác tích cực)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (顺其自然 — hãy để tự nhiên diễn ra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
An: Zijun đã luôn bối rối kể từ khi anh ấy mới đến. Có vẻ như việc tìm kiếm việc làm của anh ấy không suôn sẻ. Người đàn ông: Cậu ấy vẫn còn trẻ nên việc va vào tường cũng không hẳn là điều xấu. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì? ,
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 安:子君一间来就套拉着脑袋,看来找工作不太顺利。 男:他还年轻,碰碰钉子也未必是坏事。 问:男的是什么意思?,
• Nghĩa tiếng Việt: An: Zijun đã luôn bối rối kể từ khi anh ấy mới đến. Có vẻ như việc tìm kiếm việc làm của anh ấy không suôn sẻ. Người đàn ông: Cậu ấy vẫn còn trẻ nên việc va vào tường cũng không hẳn là điều xấu. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì? ,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年轻人应努力工作 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người nên, cần phải (yīng) nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc)
- B. 经历挫折是难免的 (Trải nghiệm, kinh qua trắc trở, vấp ngã là, phải khó tránh khỏi, không thể tránh được)
- C. 工作应该坚持不懈 (Làm việc, công việc nên kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc)
- D. 年轻人应锻炼身体 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người nên, cần phải (yīng) tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (经历挫折是难免的 — Khó tránh khỏi những thất bại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Quyết định thăng chức vẫn chưa được công bố, thái độ của những người vốn lãnh đạm trước đó đột nhiên quay ngoắt 180 độ. Người phụ nữ: Anh chàng này thực sự không thể diễn tả bằng lời. Câu hỏi: Hầu hết mọi người phản ứng thế nào khi nghe tin một người đàn ông được thăng chức?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:升职决定还没公布呢,那些以前不冷不热的人态度就突然一百八十度大转弯。 女:这人呀,真是没法儿说。 问:听说男的升职,一般人有什么反应?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Quyết định thăng chức vẫn chưa được công bố, thái độ của những người vốn lãnh đạm trước đó đột nhiên quay ngoắt 180 độ. Người phụ nữ: Anh chàng này thực sự không thể diễn tả bằng lời. Câu hỏi: Hầu hết mọi người phản ứng thế nào khi nghe tin một người đàn ông được thăng chức?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷淡 (rất lạnh nhạt, thờ ơ)
- B. 很无奈 (rất bất đắc dĩ, đành chịu)
- C. 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- D. 无所谓 (wúsuǒwèi: không sao cả, chẳng sao)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很热情 — Rất nhiệt tình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tại sao tôi phải để cô ấy đi? Chỉ vì cô ấy lớn tuổi hơn tôi thôi sao? Người phụ nữ: Tại sao bạn lại nghiêm túc với một ông già như vậy? Nếu bạn tức giận như vậy, bạn không phải là người đau khổ! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我凭什么让着她呀?就因为她比我老? 女:你呀,跟一个老人家何必这么较真呢?气坏了还不是自己吃亏! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao tôi phải để cô ấy đi? Chỉ vì cô ấy lớn tuổi hơn tôi thôi sao? Người phụ nữ: Tại sao bạn lại nghiêm túc với một ông già như vậy? Nếu bạn tức giận như vậy, bạn không phải là người đau khổ! Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年轻人凡事别认真 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người phàm là, hễ là việc, sự việc đừng nghiêm túc)
- B. 老人比年轻人糊涂 (Người già, người cao tuổi so với trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người mơ hồ, lú lẫn)
- C. 年轻人应该大度点 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người nên to, lớn độ (nhiệt độ, góc giờ (đơn vị thời gian))
- D. 应该让老人多吃些 (Nên để người già, người cao tuổi nhiều ăn một vài, một số)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (年轻人应该大度点 — Người trẻ nên rộng lượng hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Hả? Rất nhiều người! Người phụ nữ: Ở đó có máy bán vé tự động nên bạn không cần phải xếp hàng. Người đàn ông: Máy bán vé có thể cho tôi tiền lẻ được không? Người phụ nữ: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông dự định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:啊?这么多人! 女:那儿有自动售票机,不用排队。 男:自动售票机可以找零钱吗? 女:可以。 问:男的打算干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hả? Rất nhiều người! Người phụ nữ: Ở đó có máy bán vé tự động nên bạn không cần phải xếp hàng. Người đàn ông: Máy bán vé có thể cho tôi tiền lẻ được không? Người phụ nữ: Được rồi. Câu hỏi: Người đàn ông dự định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 购票 (mua sắm, mua vào trang bị vé)
- B. 收票 (nhận được vé)
- C. 退票 (tuìpiào: trả vé, hoàn vé tàu xe)
- D. 售票 (Vé)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (购票 — Mua vé) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Anh làm vỡ cái bình phải không? Người đàn ông: Không. Người phụ nữ: Điều đó có nghĩa là bạn không làm vỡ chiếc bình phải không? Người đàn ông: Không. Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó như thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:花瓶是你打碎的吗? 男:不是。 女:就是说你没打碎花瓶了? 男:不是。 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh làm vỡ cái bình phải không? Người đàn ông: Không. Người phụ nữ: Điều đó có nghĩa là bạn không làm vỡ chiếc bình phải không? Người đàn ông: Không. Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó như thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答很清楚 (Trả lời, đáp lại rất rõ ràng)
- B. 打碎了花瓶 (Đánh, gõ vỡ vụn, nát vụn rồi bình hoa, lọ hoa)
- C. 表达很含糊 (Biểu đạt, bày tỏ rất mơ hồ, ấp úng)
- D. 没打碎花瓶 (Chưa đánh, gõ vỡ vụn, nát vụn bình hoa, lọ hoa)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (表达很含糊 — Biểu hiện rất mơ hồ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Anh vẫn còn lảng vảng! Tôi phải đi! Người đàn ông: Tại sao bạn lại vội vàng như vậy? Vẫn còn nhiều thời gian. Người phụ nữ: Lần nào anh cũng làm vậy, đến phút cuối cùng anh mới đứng dậy. Quên nó đi, đợi chút, tôi đi đây! Người đàn ông: Đợi tôi với! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还磨蹭呢!我得走了! 男:干吗这么急呀?时间还多着呢。 女:每次你都这样,不到最后一分钟不起床。算了,你磨蹭吧,我走了! 男:等等我! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh vẫn còn lảng vảng! Tôi phải đi! Người đàn ông: Tại sao bạn lại vội vàng như vậy? Vẫn còn nhiều thời gian. Người phụ nữ: Lần nào anh cũng làm vậy, đến phút cuối cùng anh mới đứng dậy. Quên nó đi, đợi chút, tôi đi đây! Người đàn ông: Đợi tôi với! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的厌烦崂叼 (Nam, nam giới phiền muộn, sốt ruột bực bội tha, ngậm (ở mồm)
- B. 男的做事稳重 (Làm, chế tạo nam, nam giới việc, sự việc vững vàng, ổn định nặng, quan trọng)
- C. 男的做事拖拉 (Làm, chế tạo nam, nam giới việc, sự việc kéo, kéo lê kéo)
- D. 女的缺乏耐心 (Thiếu thốn, thiếu hụt nữ, phụ nữ kiên nhẫn, nhẫn nại)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (男的做事拖拉 — Đàn ông trì hoãn làm việc gì đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi xin lỗi. Tôi sợ công ty sẽ chấm dứt hợp đồng với bạn. Vui lòng đến Phòng Nhân sự để trả lương. Bạn không cần phải đến vào ngày mai. Nam: Tại sao? Tôi đã làm gì sai? Người phụ nữ: Bạn không làm gì sai cả. Công ty đang cắt giảm nhân sự để tiết kiệm tiền. Người đàn ông: Bạn đã vi phạm hợp đồng khi làm điều này và tôi sẽ không giữ im lặng. Nữ: Chúng tôi cũng rất tiếc. Công ty sẽ trả cho bạn một số tiền bồi thường nhất định cho việc này. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:很遗撼,公司恐怕要终止和你的合同了,请你去人事部结下工资,明天就不用 来了。男:为什么?我做错了什么? 女:你没有做错什么,公司正在精减人员以节省开支。 男:你们这样做违反了合同,我不会保持沉默的。 女:我们也很遗憾撼,为此公司会付给你一定数额的赔偿金。 问:他们正在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi xin lỗi. Tôi sợ công ty sẽ chấm dứt hợp đồng với bạn. Vui lòng đến Phòng Nhân sự để trả lương. Bạn không cần phải đến vào ngày mai. Nam: Tại sao? Tôi đã làm gì sai? Người phụ nữ: Bạn không làm gì sai cả. Công ty đang cắt giảm nhân sự để tiết kiệm tiền. Người đàn ông: Bạn đã vi phạm hợp đồng khi làm điều này và tôi sẽ không giữ im lặng. Nữ: Chúng tôi cũng rất tiếc. Công ty sẽ trả cho bạn một số tiền bồi thường nhất định cho việc này. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 续聘
- B. 解聘 (Giải thích, giải quyết)
- C. 应聘 (yìng pìn: ứng tuyển, xin việc)
- D. 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (解聘 — Sa thải) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Đã lâu không gặp, tôi thực sự không ngờ lại gặp em ở đây! Kỳ nghỉ của bạn thế nào? Người phụ nữ: Tôi đã chăm sóc bà trong suốt những ngày nghỉ lễ và thường xuyên đưa bà đến bệnh viện để khám sức khỏe. Tuy nhiên, ở nhà bà tôi có rất nhiều bộ phim hay mà tôi rất thích xem. Bạn đang tìm kiếm gì? Người đàn ông: Một cuốn sách về khảo cổ học. Nhìn xem, chính là nó! Tôi đã đi nhiều nơi và cuối cùng cũng tìm được ngày hôm nay. Người phụ nữ: Chúc may mắn! Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:好久不见,真没想到在这里遇到你!假期过得怎么样? 女:我整个假期都在照顾奶奶,定期带奶奶去医院复查,不过奶奶家里有很多好看的 电影,我看得很过瘾。你在找什么? 男:一本考古方面的书。看,就是它!我跑了好几个地方,今天终于找到了。 女:运气不错嘛! 问:他们在哪里说话?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã lâu không gặp, tôi thực sự không ngờ lại gặp em ở đây! Kỳ nghỉ của bạn thế nào? Người phụ nữ: Tôi đã chăm sóc bà trong suốt những ngày nghỉ lễ và thường xuyên đưa bà đến bệnh viện để khám sức khỏe. Tuy nhiên, ở nhà bà tôi có rất nhiều bộ phim hay mà tôi rất thích xem. Bạn đang tìm kiếm gì? Người đàn ông: Một cuốn sách về khảo cổ học. Nhìn xem, chính là nó! Tôi đã đi nhiều nơi và cuối cùng cũng tìm được ngày hôm nay. Người phụ nữ: Chúc may mắn! Hỏi: Họ đang nói chuyện ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
- B. 医院里 (bệnh viện bên trong)
- C. 奶奶家 (nhà, gia đình bà)
- D. 书店里 (hiệu sách, nhà sách bên trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (书店里 — Trong hiệu sách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Bạn đã uống rượu chưa? Người đàn ông: Không, tôi không uống rượu. Người phụ nữ: Thật sao? Nhưng tôi đã ngửi thấy mùi rượu rồi, xin hãy thổi vào máy thử nồng độ cồn này. Nếu từ chối sẽ bị phạt nặng hơn. Người đàn ông: À, thực ra tôi chỉ uống một chút thôi. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你喝酒了吧? 男:没有,我没喝酒。 女:真的吗?但是我已经闻到酒精的味道了,请吹一下这个酒精测试仪。如果你拒绝 的话,会受到更为严厉的惩罚。 男:好吧,其实我就喝了那么一点点。 问:他们在千什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã uống rượu chưa? Người đàn ông: Không, tôi không uống rượu. Người phụ nữ: Thật sao? Nhưng tôi đã ngửi thấy mùi rượu rồi, xin hãy thổi vào máy thử nồng độ cồn này. Nếu từ chối sẽ bị phạt nặng hơn. Người đàn ông: À, thực ra tôi chỉ uống một chút thôi. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友交流饮酒经验 (Bạn bè giao lưu, trao đổi rượu, đồ uống có cồn kinh nghiệm)
- B. 酒驾司机接受检查 (Rượu, đồ uống có cồn lái điều khiển người lái xe tiếp nhận, chấp nhận kiểm tra, rà soát)
- C. 司机参加仪器测试 (Người lái xe tham gia, tham dự dụng cụ, thiết bị đo lường khí tài khoa học thử nghiệm, kiểm tra đo đạc)
- D. 警察制止司机饮酒 (Cảnh sát, công an ngăn chặn, can thiệp chấm dứt hành vi xấu người lái xe rượu, đồ uống có cồn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (酒驾司机接受检查 — Đã kiểm tra tài xế say rượu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Chiếc váy này trông khá đẹp nhưng tôi không thích màu sắc lắm. Có màu khác không? Và giá quá đắt. Người đàn ông: Đây là màu phổ biến quốc tế năm nay! Vâng, hãy để tôi giảm giá cho bạn 10%. Người phụ nữ: Nó vẫn còn quá đắt. Tôi phải suy nghĩ về nó. Người đàn ông: Vậy thì bạn có thể đưa ra một lời đề nghị. Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服看上去款式还不错,就是这颜色我不太喜欢,有其他颜色吗?而且价钱 也太贵了。 男:这可是今年的国际流行色呀!这样吧,我给您打个9折。 女:还是太贵了,我得考虑考虑。 男:那您出个价吧。 问:女的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy này trông khá đẹp nhưng tôi không thích màu sắc lắm. Có màu khác không? Và giá quá đắt. Người đàn ông: Đây là màu phổ biến quốc tế năm nay! Vâng, hãy để tôi giảm giá cho bạn 10%. Người phụ nữ: Nó vẫn còn quá đắt. Tôi phải suy nghĩ về nó. Người đàn ông: Vậy thì bạn có thể đưa ra một lời đề nghị. Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讨价还价 (tǎo jià huán jià: mặc cả trả giá)
- B. 要求退货 (yêu cầu trả hàng, hoàn hàng)
- C. 试穿衣服 (thử giày, thử quần áo quần áo)
- D. 要求换货 (Yêu cầu đổi, thay đổi hàng hóa, món hàng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (讨价还价 — mặc cả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Anh không biết em có tình cảm với anh không, nhưng anh biết anh không thể sống thiếu em. Nếu trái đất sắp bị hủy diệt thì tôi phải nói với bạn rằng bạn là người duy nhất tôi muốn gặp trên thế giới này. Người phụ nữ: Điều này nghe có vẻ rất hay. Người đàn ông: Vậy bạn có đồng ý không? Người phụ nữ: Nghe thì hay đấy, nhưng anh nghĩ em sẽ tin lời nói ngọt ngào của anh sao? Câu hỏi: Người phụ nữ phản ứng thế nào sau khi nghe những gì người đàn ông nói?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我不知道你对我是否有感觉,但我知道我不能没有你。如果地球将要毁灭,那么 我要告诉你,你是这个世界上我唯一想见的人。 女:这话听起来很动听。 男:那么你答应了吗? 女:动听是动听,但你以为我会相信你的甜言蜜语吗? 问:听了男的的话,女的有什么反应?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Anh không biết em có tình cảm với anh không, nhưng anh biết anh không thể sống thiếu em. Nếu trái đất sắp bị hủy diệt thì tôi phải nói với bạn rằng bạn là người duy nhất tôi muốn gặp trên thế giới này. Người phụ nữ: Điều này nghe có vẻ rất hay. Người đàn ông: Vậy bạn có đồng ý không? Người phụ nữ: Nghe thì hay đấy, nhưng anh nghĩ em sẽ tin lời nói ngọt ngào của anh sao? Câu hỏi: Người phụ nữ phản ứng thế nào sau khi nghe những gì người đàn ông nói?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乐意接受 (tiếp nhận, chấp nhận sẵn lòng, bằng lòng)
- B. 被感动了 (Bị cảm động, xúc động rồi)
- C. 根本不信 (Căn bản, gốc rễ không thư, lá thư)
- D. 犹豫不决 (Do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (根本不信 — Đừng tin điều đó chút nào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Này, Lý Cường, anh đấy à? Người đàn ông: Là tôi đây. Tôi thực sự không mong đợi được gặp bạn ở đây. Người đàn ông: Tôi chỉ bận một chút thôi. Tôi tham gia một đội y tế để hỗ trợ Châu Phi và vừa trở về từ Nam Phi. t Nữ: Thảo nào trông bạn đen tối và khỏe khoắn hơn. Chúng ta cần dành chút thời gian để trò chuyện vui vẻ. Tôi có một cuộc họp sau. Cho tôi số điện thoại của bạn và tôi sẽ liên lạc với bạn sau. nam: Được rồi, anh sẽ không trì hoãn em nữa. Thật sự rất vui được gặp bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đã làm gì ở Nam Phi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:嘿,李强,是你吗? 男:是我,真没想到在这儿遇到你。 男:就是有点儿忙。我参加了一个援非医疗队,刚从南非回来。t 女:怪不得你看起来黑了,也结实了。我们得抽空儿好好儿聊聊。我一会儿有个会, 你把电话告诉我,回头我跟你联系。男:好的,那就不耽误你了。能见到你真的很高兴。 问:男的去南非干什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, Lý Cường, anh đấy à? Người đàn ông: Là tôi đây. Tôi thực sự không mong đợi được gặp bạn ở đây. Người đàn ông: Tôi chỉ bận một chút thôi. Tôi tham gia một đội y tế để hỗ trợ Châu Phi và vừa trở về từ Nam Phi. t Nữ: Thảo nào trông bạn đen tối và khỏe khoắn hơn. Chúng ta cần dành chút thời gian để trò chuyện vui vẻ. Tôi có một cuộc họp sau. Cho tôi số điện thoại của bạn và tôi sẽ liên lạc với bạn sau. nam: Được rồi, anh sẽ không trì hoãn em nữa. Thật sự rất vui được gặp bạn. Câu hỏi: Người đàn ông đã làm gì ở Nam Phi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 留学 (liú xué: du học)
- B. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- C. 旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá)
- D. 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (工作 — làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Chúng ta thường thấy người Trung Quốc giơ ngón tay cái lên trên. Điều này có nghĩa là họ muốn quá giang? Nữ: Người Trung Quốc thường giơ ngón tay cái lên để bày tỏ sự tán thành hoặc khen ngợi. Đất nước của bạn cũng có biểu hiện này phải không? Người đàn ông: Ừ, đôi khi tôi đồng ý, đôi khi tôi muốn đi nhờ. Người ta cho rằng cử chỉ này có nguồn gốc từ đấu trường La Mã cổ đại. Những người xem các màn biểu diễn của các đấu sĩ giơ ngón tay cái lên để biểu thị rằng họ muốn tha cho các đấu sĩ, trong khi ngón tay cái hướng xuống biểu thị rằng họ muốn xử tử các đấu sĩ. Trên thực tế, ở phương Tây, các quốc gia khác nhau có ý nghĩa khác nhau. Một số quốc gia nói "đủ", trong khi những quốc gia khác có nghĩa là "đi đi". Nếu bạn không đồng ý ở một đất nước như thế này, bạn có thể sẽ không bao giờ được đi nhờ. Người phụ nữ: Tôi không ngờ một cử chỉ nhỏ như vậy lại phức tạp đến vậy. Có vẻ như bạn phải cẩn thận khi sử dụng cử chỉ với bạn bè nước ngoài để tránh hiểu lầm. Câu hỏi: Việc giơ ngón tay cái lên thường có ý nghĩa gì ở Trung Quốc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:常看到中国人向上伸出自己的拇指,是想搭便车的意思吗? 女:中国人拇指向上一般是表示赞同或夸奖。你们国家也有这种表示方式吗? 男:是的,有时表示赞同,有时表示想搭车。据说这个手势起源于古罗马竞技场,观 看角斗表演的人竖起拇指表示要放过角斗士,而拇指朝下则表示想处死角斗士。 其实,在西方,不同国家也有不同含义,有的国家表示“够了”,有的则表示“滚 开”。如果在这样的国家竖拇指,可能永远也搭不到车。 女:没想到小小一个手势还这么复杂呢。看来跟外国朋友用手势一定得注意,免得引 起误会。 问:在中国,拇指朝上一般表示什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta thường thấy người Trung Quốc giơ ngón tay cái lên trên. Điều này có nghĩa là họ muốn quá giang? Nữ: Người Trung Quốc thường giơ ngón tay cái lên để bày tỏ sự tán thành hoặc khen ngợi. Đất nước của bạn cũng có biểu hiện này phải không? Người đàn ông: Ừ, đôi khi tôi đồng ý, đôi khi tôi muốn đi nhờ. Người ta cho rằng cử chỉ này có nguồn gốc từ đấu trường La Mã cổ đại. Những người xem các màn biểu diễn của các đấu sĩ giơ ngón tay cái lên để biểu thị rằng họ muốn tha cho các đấu sĩ, trong khi ngón tay cái hướng xuống biểu thị rằng họ muốn xử tử các đấu sĩ. Trên thực tế, ở phương Tây, các quốc gia khác nhau có ý nghĩa khác nhau. Một số quốc gia nói "đủ", trong khi những quốc gia khác có nghĩa là "đi đi". Nếu bạn không đồng ý ở một đất nước như thế này, bạn có thể sẽ không bao giờ được đi nhờ. Người phụ nữ: Tôi không ngờ một cử chỉ nhỏ như vậy lại phức tạp đến vậy. Có vẻ như bạn phải cẩn thận khi sử dụng cử chỉ với bạn bè nước ngoài để tránh hiểu lầm. Câu hỏi: Việc giơ ngón tay cái lên thường có ý nghĩa gì ở Trung Quốc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想搭便车 (Muốn dựng, bắc (cầu thuận tiện, tiện lợi xe hơi)
- B. 赞同夸奖 (Tán đồng, đồng tình ủng hộ quan điểm khen ngợi, tán thưởng giải thưởng, phần thưởng)
- C. 让人滚开 (Để người lăn, cuộn mở, lái (xe))
- D. 否定对方 (đối phương, bên kia phủ định, bác bỏ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (赞同夸奖 — Đồng ý khen ngợi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn có hài lòng với đồ ăn ở đây không? Người đàn ông: Không tệ, đặc biệt là món gà Kung Pao, nó rất ngon! Người phụ nữ: Tôi cũng thích món này, nhưng món này ở đây không phải làm bằng thịt gà mà là đậu phụ. Thế còn nó thì sao?没吃出来吧? Man: Thật sao?用豆腐做的? Món sườn heo chua ngọt này cũng ngon và hấp dẫn. Người phụ nữ: Haha, cái này cũng được làm bằng đậu phụ. Đây là một nhà hàng chay nổi tiếng ở Bắc Kinh. Tất cả thịt gà, vịt, cá, kể cả hải sản đều được chế biến từ nguyên liệu chay. Chúng có vị ngon đến mức hầu hết mọi người không thể ăn được. Người đàn ông: Thật không thể tin được. Mình ăn lâu rồi mà không để ý. Nữ: Không phải người hiện đại ủng hộ sức khỏe và theo đuổi chế độ ăn ít chất béo, ít đường, ít calo sao? Tuy nhiên, lần sau tôi sẽ đưa bạn đến một nhà hàng Tứ Xuyên mới. Bạn tôi ca ngợi về nó. Bạn có muốn thử nó không? Người đàn ông: Tất nhiên là tôi rất muốn đi. Tôi nghe nói đồ ăn Tứ Xuyên ở Trung Quốc rất cay, nhưng tôi muốn thử.女:太棒了! Tôi cũng thích ăn đồ ăn Tứ Xuyên, món tôi thích nhất là thịt lợn băm vị cá, và tôi cũng thích ăn những lát thịt lợn luộc. Người đàn ông: À, sau tất cả những ồn ào này, bạn cũng thích ăn thịt! Mình thích nhất món tôm vị cá này. Nào, chúng ta hãy kết thúc bữa ăn thịnh soạn này trước đã.女:说得对! — Q: Hôm nay họ chưa ăn món nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你对这里的饭菜还满意吧?男:不错,尤其是宫保鸡丁,味道好极了!女:我也喜欢这道菜,可这里的这道菜不是用鸡肉做的,而是用豆腐做的,怎么样?没吃出来吧?男:真的吗?用豆腐做的?这个糖醋排骨也好吃,口味鲜美。女:呵阿,这个也是用豆腐做的。这里可是京城远近闻名的素食馆,所有的鸡鸭鱼肉,包括海鲜都是用素菜原料做出来的,口感极好,一般人都吃不出来。男:真是难以置信,我吃了半天都没发现。女:现代人不都提倡健康,追求低脂低糖低热的饮食吗?不过,下次我要带你去一家新开的川味餐馆,我朋友对那儿赞不绝口,你想不想尝一尝?男:当然了,我很想去。听说中国的川菜很辣,但我想尝一尝。女:太棒了!我也喜欢吃川菜,最喜欢吃鱼香肉丝,也喜欢吃水煮肉片。男:啊呵,闹了半天,你也喜欢吃肉呀!我最喜欢这道鱼香虾仁,来,咱们赶紧先把这顿大餐吃完吧。女:说得对! 问:他们今天没吃哪道菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có hài lòng với đồ ăn ở đây không? Người đàn ông: Không tệ, đặc biệt là món gà Kung Pao, nó rất ngon! Người phụ nữ: Tôi cũng thích món này, nhưng món này ở đây không phải làm bằng thịt gà mà là đậu phụ. Thế còn nó thì sao?没吃出来吧? Man: Thật sao?用豆腐做的? Món sườn heo chua ngọt này cũng ngon và hấp dẫn. Người phụ nữ: Haha, cái này cũng được làm bằng đậu phụ. Đây là một nhà hàng chay nổi tiếng ở Bắc Kinh. Tất cả thịt gà, vịt, cá, kể cả hải sản đều được chế biến từ nguyên liệu chay. Chúng có vị ngon đến mức hầu hết mọi người không thể ăn được. Người đàn ông: Thật không thể tin được. Mình ăn lâu rồi mà không để ý. Nữ: Không phải người hiện đại ủng hộ sức khỏe và theo đuổi chế độ ăn ít chất béo, ít đường, ít calo sao? Tuy nhiên, lần sau tôi sẽ đưa bạn đến một nhà hàng Tứ Xuyên mới. Bạn tôi ca ngợi về nó. Bạn có muốn thử nó không? Người đàn ông: Tất nhiên là tôi rất muốn đi. Tôi nghe nói đồ ăn Tứ Xuyên ở Trung Quốc rất cay, nhưng tôi muốn thử.女:太棒了! Tôi cũng thích ăn đồ ăn Tứ Xuyên, món tôi thích nhất là thịt lợn băm vị cá, và tôi cũng thích ăn những lát thịt lợn luộc. Người đàn ông: À, sau tất cả những ồn ào này, bạn cũng thích ăn thịt! Mình thích nhất món tôm vị cá này. Nào, chúng ta hãy kết thúc bữa ăn thịnh soạn này trước đã.女:说得对! — Q: Hôm nay họ chưa ăn món nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼香虾仁 (Cá thơm, nén hương tôm, tôm Nhân (họ Nhân)
- B. 糖醋排骨 (Đường giấm xếp hàng)
- C. 宫保鸡丁 (Cung điện, hoàng cung bảo vệ, bảo đảm con gà, thịt gà can Đinh)
- D. 鱼香肉丝 (Cá thơm, nén hương thịt (thực phẩm))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (鱼香肉丝 — Thịt heo xé vị cá) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Bạn có hài lòng với đồ ăn ở đây không? Người đàn ông: Không tệ, đặc biệt là món gà Kung Pao, nó rất ngon! Người phụ nữ: Tôi cũng thích món này, nhưng món này ở đây không phải làm bằng thịt gà mà là đậu phụ. Thế còn nó thì sao? Bạn chưa ăn nó à? Người đàn ông: Thật sao? Làm bằng đậu phụ? Món sườn heo chua ngọt này cũng thơm ngon hấp dẫn. Người phụ nữ: Haha, cái này cũng được làm bằng đậu phụ. Đây là một nhà hàng chay nổi tiếng ở Bắc Kinh. Tất cả thịt gà, vịt, cá, kể cả hải sản đều được chế biến từ nguyên liệu chay. Chúng có vị ngon đến mức hầu hết mọi người không thể ăn được. Người đàn ông: Thật không thể tin được. Mình ăn lâu rồi mà không để ý. Nữ: Không phải người hiện đại ủng hộ sức khỏe và theo đuổi chế độ ăn ít chất béo, ít đường, ít calo sao? Tuy nhiên, lần sau tôi sẽ đưa bạn đến một nhà hàng Tứ Xuyên mới. Bạn tôi ca ngợi về nó. Bạn có muốn thử nó không? Người đàn ông: Tất nhiên là tôi rất muốn đi. Tôi nghe nói đồ ăn Tứ Xuyên ở Trung Quốc rất cay nhưng tôi muốn thử. Người phụ nữ: Tuyệt vời! Tôi cũng thích ăn đồ ăn Tứ Xuyên, món tôi thích nhất là thịt lợn băm vị cá, tôi cũng thích ăn thịt lợn luộc lát mỏng. Người đàn ông: À, sau tất cả những ồn ào này, bạn cũng thích ăn thịt! Mình thích nhất món tôm vị cá này. Nào, hãy kết thúc bữa ăn lớn này trước đã. Người phụ nữ: Đúng vậy! - Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你对这里的饭菜还满意吧?男:不错,尤其是宫保鸡丁,味道好极了!女:我也喜欢这道菜,可这里的这道菜不是用鸡肉做的,而是用豆腐做的,怎么样?没吃出来吧?男:真的吗?用豆腐做的?这个糖醋排骨也好吃,口味鲜美。女:呵阿,这个也是用豆腐做的。这里可是京城远近闻名的素食馆,所有的鸡鸭鱼肉,包括海鲜都是用素菜原料做出来的,口感极好,一般人都吃不出来。男:真是难以置信,我吃了半天都没发现。女:现代人不都提倡健康,追求低脂低糖低热的饮食吗?不过,下次我要带你去一家新开的川味餐馆,我朋友对那儿赞不绝口,你想不想尝一尝?男:当然了,我很想去。听说中国的川菜很辣,但我想尝一尝。女:太棒了!我也喜欢吃川菜,最喜欢吃鱼香肉丝,也喜欢吃水煮肉片。男:啊呵,闹了半天,你也喜欢吃肉呀!我最喜欢这道鱼香虾仁,来,咱们赶紧先把这顿大餐吃完吧。女:说得对! 问:根据对话,下列哪项是正确的?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có hài lòng với đồ ăn ở đây không? Người đàn ông: Không tệ, đặc biệt là món gà Kung Pao, nó rất ngon! Người phụ nữ: Tôi cũng thích món này, nhưng món này ở đây không phải làm bằng thịt gà mà là đậu phụ. Thế còn nó thì sao? Bạn chưa ăn nó à? Người đàn ông: Thật sao? Làm bằng đậu phụ? Món sườn heo chua ngọt này cũng thơm ngon hấp dẫn. Người phụ nữ: Haha, cái này cũng được làm bằng đậu phụ. Đây là một nhà hàng chay nổi tiếng ở Bắc Kinh. Tất cả thịt gà, vịt, cá, kể cả hải sản đều được chế biến từ nguyên liệu chay. Chúng có vị ngon đến mức hầu hết mọi người không thể ăn được. Người đàn ông: Thật không thể tin được. Mình ăn lâu rồi mà không để ý. Nữ: Không phải người hiện đại ủng hộ sức khỏe và theo đuổi chế độ ăn ít chất béo, ít đường, ít calo sao? Tuy nhiên, lần sau tôi sẽ đưa bạn đến một nhà hàng Tứ Xuyên mới. Bạn tôi ca ngợi về nó. Bạn có muốn thử nó không? Người đàn ông: Tất nhiên là tôi rất muốn đi. Tôi nghe nói đồ ăn Tứ Xuyên ở Trung Quốc rất cay nhưng tôi muốn thử. Người phụ nữ: Tuyệt vời! Tôi cũng thích ăn đồ ăn Tứ Xuyên, món tôi thích nhất là thịt lợn băm vị cá, tôi cũng thích ăn thịt lợn luộc lát mỏng. Người đàn ông: À, sau tất cả những ồn ào này, bạn cũng thích ăn thịt! Mình thích nhất món tôm vị cá này. Nào, hãy kết thúc bữa ăn lớn này trước đã. Người phụ nữ: Đúng vậy! - Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是一家新开的川菜馆 (Đây, này là, phải một nhà, gia đình mới mở, lái (xe) món ăn, thức ăn tiệm, quán)
- B. 这家饭店经营少量素食 (Đây, này nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn kinh doanh, quản lý điều hành ít, thiếu số lượng, chất lượng đồ ăn chay, món chay thanh tịnh)
- C. 女的是一个素食主义者 (Là, phải nữ, phụ nữ một cái đồ ăn chay, món chay thanh tịnh Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 男的第一次来这里吃饭 (Đầu tiên nam, nam giới lần đến, tới nơi đây, ở đây ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (男的第一次来这里吃饭 — Đây là lần đầu tiên một người đàn ông ăn ở đây) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Tôi thấy rằng đồ nội thất cổ điển không hoàn toàn giống với đồ nội thất hiện đại. Người đàn ông: Đúng vậy, trong lịch sử phát triển của nội thất Trung Quốc, có 4 phong cách thiết kế quan trọng: nội thất kiểu Chu, nội thất kiểu Tống, nội thất kiểu Minh và nội thất kiểu nhà Thanh. Người phụ nữ: Đồ nội thất sớm nhất ở Trung Quốc là gì? ngthuor nam: Nội thất Trung Quốc từng bước phát triển từ thấp đến cao. Nó có nguồn gốc từ đồ nội thất kiểu Chu “ngồi trên sàn”. Vào thời điểm đó, người Tiêng sẽ ngồi quỳ hoặc bắt chéo chân trong sinh hoạt hàng ngày, điều này phù hợp với những đồ nội thất thấp. Nói cách khác, trước thời nhà Hán, con người đều ngồi trên sàn, về sau dần dần phát triển “ngồi chồm chân xuống”. Người phụ nữ: Bàn ghế bắt đầu xuất hiện từ khi nào? Nam: Thời nhà Đường là thời kỳ đầu của bàn ghế cao. Ghế và ghế đẩu bắt đầu trở thành vật dụng ngồi chính của mọi người. Triều đại nhà Tống là thời kỳ phát triển quan trọng của đồ nội thất Trung Quốc, kết nối quá khứ và tương lai. Vào thời nhà Tống, đồ nội thất cao cấp cho phép mọi người ngồi trên chân đã trở nên phổ biến và trở thành hình thức chính trong cuộc sống hàng ngày của người dân. Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng hầu hết những người hiện đại đều sưu tầm đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh. Đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh có gì đặc biệt? Nam: Trước hết, do có lịch sử lâu đời nên không còn nhiều đồ đạc vật chất từ trước thời nhà Minh và nhà Thanh. Còn đồ nội thất sau thời nhà Minh, người ta có thể nhìn thấy đồ thật. Thứ hai, sự phát triển của đồ nội thất Trung Quốc đạt đến đỉnh cao vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Chất liệu nội thất chủ yếu là gỗ cứng. Sản xuất đồ nội thất đã có bước nhảy vọt về chất lượng về kỹ năng và hình thức, các loại đồ nội thất cũng đạt được sự phát triển chưa từng có. Người phụ nữ: Đồ nội thất từ thời nhà Thanh có giống với đồ nội thất từ thời nhà Minh không? Nam: Đồ nội thất đầu nhà Thanh về cơ bản kế thừa phong cách nội thất kiểu nhà Minh. Sau này, với sự củng cố quyền cai trị của nhà Thanh và sự thay đổi lòng người thế tục, đồ nội thất kiểu nhà Thanh dần chiếm ưu thế về số lượng và tỷ lệ, đồng thời hình thành một phong cách khác với thời nhà Minh về nghệ thuật tạo hình, chất liệu, trang trí và màu sắc. Vào giữa và cuối triều đại nhà Thanh, các nhà truyền giáo nước ngoài đã vào Trung Quốc và mang phong cách Baroque châu Âu vào Trung Quốc. Vào thời điểm đó, những người thợ thủ công làm đồ nội thất đã tiếp thu văn hóa và nghệ thuật nước ngoài, thay đổi phong cách của thế hệ trước, đồ nội thất theo phong cách nhà Thanh đều đặn và lộng lẫy xuất hiện. — Hỏi: Bàn ghế cao của Trung Quốc có nguồn gốc từ khi nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我发现古代家具跟现代的不完全一样。男:是呀,在中国家具的发展历史中,有四种重要的设计风格:楚式家具、宋式家具、明式家具和清式家具。女:中国最早的家具是什么样的呢?男:中国家具是从低到高逐渐演变的,它最早起源于楚式家具“席地而坐”的席。那时,人们日常生活中或跪坐或盘腿而坐,与之相配的是低矮的家具。也就是说,汉代之前人们都是席地而坐的,后来才逐渐发展到“垂足而坐”的坐具。女:什么时候开始出现桌椅的呢?男:唐代是高型桌椅的起始年代,椅子和凳子开始成为人们的主要坐具。而宋代是中国家具承前启后的重要发展时期,宋代垂足坐的高型家具得到了普及,成为人们起居作息的主要形式。女:我听说现代人大多都收藏明清家具,明清家具有什么特别吗?男:首先,由于年代的久远,明清以前的家具留存的实物并不多。而明代以后的家具,人们可以见到货真价实的实物。其次,明清时期中国家具发展到了顶峰。家具材料多为硬木料,家具制作在技艺、造型上都有了质的飞跃,各类家具种类也得到了空前发展。女:清代家具跟明代的一样吗?男:清代前期的家具基本上继承了明式家具的风格,后来随着清王朝统治的强化、世俗民心的转变,清式家具在数量比例上逐渐占了优势,在造型艺术、用料、装饰及色彩方面都与明代形成了不同的风格。清代中后期,国外的传教士进入中国,也将欧洲的巴落克风格带入中国。当时,制作家具的工匠吸收了外来文化艺术,一改前代风格,出现了稳重、华丽的清式家具风格。 问:中国高型桌椅起源于什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy rằng đồ nội thất cổ điển không hoàn toàn giống với đồ nội thất hiện đại. Người đàn ông: Đúng vậy, trong lịch sử phát triển của nội thất Trung Quốc, có 4 phong cách thiết kế quan trọng: nội thất kiểu Chu, nội thất kiểu Tống, nội thất kiểu Minh và nội thất kiểu nhà Thanh. Người phụ nữ: Đồ nội thất sớm nhất ở Trung Quốc là gì? ngthuor nam: Nội thất Trung Quốc từng bước phát triển từ thấp đến cao. Nó có nguồn gốc từ đồ nội thất kiểu Chu “ngồi trên sàn”. Vào thời điểm đó, người Tiêng sẽ ngồi quỳ hoặc bắt chéo chân trong sinh hoạt hàng ngày, điều này phù hợp với những đồ nội thất thấp. Nói cách khác, trước thời nhà Hán, con người đều ngồi trên sàn, về sau dần dần phát triển “ngồi chồm chân xuống”. Người phụ nữ: Bàn ghế bắt đầu xuất hiện từ khi nào? Nam: Thời nhà Đường là thời kỳ đầu của bàn ghế cao. Ghế và ghế đẩu bắt đầu trở thành vật dụng ngồi chính của mọi người. Triều đại nhà Tống là thời kỳ phát triển quan trọng của đồ nội thất Trung Quốc, kết nối quá khứ và tương lai. Vào thời nhà Tống, đồ nội thất cao cấp cho phép mọi người ngồi trên chân đã trở nên phổ biến và trở thành hình thức chính trong cuộc sống hàng ngày của người dân. Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng hầu hết những người hiện đại đều sưu tầm đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh. Đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh có gì đặc biệt? Nam: Trước hết, do có lịch sử lâu đời nên không còn nhiều đồ đạc vật chất từ trước thời nhà Minh và nhà Thanh. Còn đồ nội thất sau thời nhà Minh, người ta có thể nhìn thấy đồ thật. Thứ hai, sự phát triển của đồ nội thất Trung Quốc đạt đến đỉnh cao vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Chất liệu nội thất chủ yếu là gỗ cứng. Sản xuất đồ nội thất đã có bước nhảy vọt về chất lượng về kỹ năng và hình thức, các loại đồ nội thất cũng đạt được sự phát triển chưa từng có. Người phụ nữ: Đồ nội thất từ thời nhà Thanh có giống với đồ nội thất từ thời nhà Minh không? Nam: Đồ nội thất đầu nhà Thanh về cơ bản kế thừa phong cách nội thất kiểu nhà Minh. Sau này, với sự củng cố quyền cai trị của nhà Thanh và sự thay đổi lòng người thế tục, đồ nội thất kiểu nhà Thanh dần chiếm ưu thế về số lượng và tỷ lệ, đồng thời hình thành một phong cách khác với thời nhà Minh về nghệ thuật tạo hình, chất liệu, trang trí và màu sắc. Vào giữa và cuối triều đại nhà Thanh, các nhà truyền giáo nước ngoài đã vào Trung Quốc và mang phong cách Baroque châu Âu vào Trung Quốc. Vào thời điểm đó, những người thợ thủ công làm đồ nội thất đã tiếp thu văn hóa và nghệ thuật nước ngoài, thay đổi phong cách của thế hệ trước, đồ nội thất theo phong cách nhà Thanh đều đặn và lộng lẫy xuất hiện. — Hỏi: Bàn ghế cao của Trung Quốc có nguồn gốc từ khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉代 (Thế hệ, thời đại)
- B. 宋代 (thế hệ, thời đại Tống (họ Tống)
- C. 唐代 (thế hệ, thời đại Đường (họ Đường)
- D. 明清 (Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (唐代 — nhà Đường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi thấy rằng đồ nội thất cổ điển không hoàn toàn giống với đồ nội thất hiện đại. Người đàn ông: Đúng vậy, trong lịch sử phát triển của nội thất Trung Quốc, có 4 phong cách thiết kế quan trọng: nội thất kiểu Chu, nội thất kiểu Tống, nội thất kiểu Minh và nội thất kiểu nhà Thanh. Người phụ nữ: Đồ nội thất sớm nhất ở Trung Quốc là gì? ngthuor nam: Nội thất Trung Quốc từng bước phát triển từ thấp đến cao. Nó có nguồn gốc từ đồ nội thất kiểu Chu “ngồi trên sàn”. Vào thời điểm đó, người Tiêng sẽ ngồi quỳ hoặc bắt chéo chân trong sinh hoạt hàng ngày, điều này phù hợp với những đồ nội thất thấp. Nói cách khác, trước thời nhà Hán, con người đều ngồi trên sàn, về sau dần dần phát triển “ngồi chồm chân xuống”. Người phụ nữ: Bàn ghế bắt đầu xuất hiện từ khi nào? Nam: Thời nhà Đường là thời kỳ đầu của bàn ghế cao. Ghế và ghế đẩu bắt đầu trở thành vật dụng ngồi chính của mọi người. Triều đại nhà Tống là thời kỳ phát triển quan trọng của đồ nội thất Trung Quốc, kết nối quá khứ và tương lai. Vào thời nhà Tống, đồ nội thất cao cấp cho phép mọi người ngồi trên chân đã trở nên phổ biến và trở thành hình thức chính trong cuộc sống hàng ngày của người dân. Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng hầu hết những người hiện đại đều sưu tầm đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh. Đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh có gì đặc biệt? Nam: Trước hết, do có lịch sử lâu đời nên không còn nhiều đồ đạc vật chất từ trước thời nhà Minh và nhà Thanh. Còn đồ nội thất sau thời nhà Minh, người ta có thể nhìn thấy đồ thật. Thứ hai, sự phát triển của đồ nội thất Trung Quốc đạt đến đỉnh cao vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Chất liệu nội thất chủ yếu là gỗ cứng. Sản xuất đồ nội thất đã có bước nhảy vọt về chất lượng về kỹ năng và hình thức, các loại đồ nội thất cũng đạt được sự phát triển chưa từng có. Người phụ nữ: Đồ nội thất từ thời nhà Thanh có giống với đồ nội thất từ thời nhà Minh không? Nam: Đồ nội thất đầu nhà Thanh về cơ bản kế thừa phong cách nội thất kiểu nhà Minh. Sau này, với sự củng cố của sự cai trị của nhà Thanh và sự thay đổi của lòng người thế tục, đồ nội thất kiểu nhà Thanh dần chiếm ưu thế về số lượng và tỷ lệ, đồng thời hình thành một phong cách khác với thời nhà Minh về nghệ thuật tạo hình, chất liệu, trang trí và màu sắc. Vào giữa và cuối triều đại nhà Thanh, các nhà truyền giáo nước ngoài đã vào Trung Quốc và mang phong cách Baroque châu Âu vào Trung Quốc. Vào thời điểm đó, những người thợ thủ công làm đồ nội thất đã tiếp thu văn hóa và nghệ thuật nước ngoài, thay đổi phong cách của thế hệ trước, đồ nội thất theo phong cách nhà Thanh đều đặn và lộng lẫy xuất hiện. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我发现古代家具跟现代的不完全一样。男:是呀,在中国家具的发展历史中,有四种重要的设计风格:楚式家具、宋式家具、明式家具和清式家具。女:中国最早的家具是什么样的呢?男:中国家具是从低到高逐渐演变的,它最早起源于楚式家具“席地而坐”的席。那时,人们日常生活中或跪坐或盘腿而坐,与之相配的是低矮的家具。也就是说,汉代之前人们都是席地而坐的,后来才逐渐发展到“垂足而坐”的坐具。女:什么时候开始出现桌椅的呢?男:唐代是高型桌椅的起始年代,椅子和凳子开始成为人们的主要坐具。而宋代是中国家具承前启后的重要发展时期,宋代垂足坐的高型家具得到了普及,成为人们起居作息的主要形式。女:我听说现代人大多都收藏明清家具,明清家具有什么特别吗?男:首先,由于年代的久远,明清以前的家具留存的实物并不多。而明代以后的家具,人们可以见到货真价实的实物。其次,明清时期中国家具发展到了顶峰。家具材料多为硬木料,家具制作在技艺、造型上都有了质的飞跃,各类家具种类也得到了空前发展。女:清代家具跟明代的一样吗?男:清代前期的家具基本上继承了明式家具的风格,后来随着清王朝统治的强化、世俗民心的转变,清式家具在数量比例上逐渐占了优势,在造型艺术、用料、装饰及色彩方面都与明代形成了不同的风格。清代中后期,国外的传教士进入中国,也将欧洲的巴落克风格带入中国。当时,制作家具的工匠吸收了外来文化艺术,一改前代风格,出现了稳重、华丽的清式家具风格。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy rằng đồ nội thất cổ điển không hoàn toàn giống với đồ nội thất hiện đại. Người đàn ông: Đúng vậy, trong lịch sử phát triển của nội thất Trung Quốc, có 4 phong cách thiết kế quan trọng: nội thất kiểu Chu, nội thất kiểu Tống, nội thất kiểu Minh và nội thất kiểu nhà Thanh. Người phụ nữ: Đồ nội thất sớm nhất ở Trung Quốc là gì? ngthuor nam: Nội thất Trung Quốc từng bước phát triển từ thấp đến cao. Nó có nguồn gốc từ đồ nội thất kiểu Chu “ngồi trên sàn”. Vào thời điểm đó, người Tiêng sẽ ngồi quỳ hoặc bắt chéo chân trong sinh hoạt hàng ngày, điều này phù hợp với những đồ nội thất thấp. Nói cách khác, trước thời nhà Hán, con người đều ngồi trên sàn, về sau dần dần phát triển “ngồi chồm chân xuống”. Người phụ nữ: Bàn ghế bắt đầu xuất hiện từ khi nào? Nam: Thời nhà Đường là thời kỳ đầu của bàn ghế cao. Ghế và ghế đẩu bắt đầu trở thành vật dụng ngồi chính của mọi người. Triều đại nhà Tống là thời kỳ phát triển quan trọng của đồ nội thất Trung Quốc, kết nối quá khứ và tương lai. Vào thời nhà Tống, đồ nội thất cao cấp cho phép mọi người ngồi trên chân đã trở nên phổ biến và trở thành hình thức chính trong cuộc sống hàng ngày của người dân. Người phụ nữ: Tôi nghe nói rằng hầu hết những người hiện đại đều sưu tầm đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh. Đồ nội thất thời Minh và nhà Thanh có gì đặc biệt? Nam: Trước hết, do có lịch sử lâu đời nên không còn nhiều đồ đạc vật chất từ trước thời nhà Minh và nhà Thanh. Còn đồ nội thất sau thời nhà Minh, người ta có thể nhìn thấy đồ thật. Thứ hai, sự phát triển của đồ nội thất Trung Quốc đạt đến đỉnh cao vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Chất liệu nội thất chủ yếu là gỗ cứng. Sản xuất đồ nội thất đã có bước nhảy vọt về chất lượng về kỹ năng và hình thức, các loại đồ nội thất cũng đạt được sự phát triển chưa từng có. Người phụ nữ: Đồ nội thất từ thời nhà Thanh có giống với đồ nội thất từ thời nhà Minh không? Nam: Đồ nội thất đầu nhà Thanh về cơ bản kế thừa phong cách nội thất kiểu nhà Minh. Sau này, với sự củng cố của sự cai trị của nhà Thanh và sự thay đổi của lòng người thế tục, đồ nội thất kiểu nhà Thanh dần chiếm ưu thế về số lượng và tỷ lệ, đồng thời hình thành một phong cách khác với thời nhà Minh về nghệ thuật tạo hình, chất liệu, trang trí và màu sắc. Vào giữa và cuối triều đại nhà Thanh, các nhà truyền giáo nước ngoài đã vào Trung Quốc và mang phong cách Baroque châu Âu vào Trung Quốc. Vào thời điểm đó, những người thợ thủ công làm đồ nội thất đã tiếp thu văn hóa và nghệ thuật nước ngoài, thay đổi phong cách của thế hệ trước, đồ nội thất theo phong cách nhà Thanh đều đặn và lộng lẫy xuất hiện. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明清时期中国家具发展达到顶峰 (Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch thời kỳ, giai đoạn lịch sử Trung Quốc đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng phát triển đạt được, chạm tới (mục tiêu đỉnh, chóp đỉnh Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu.)
- B. 明清家具受到了外来文化的影响 (Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng nhận được, chịu (tác động) rồi từ bên ngoài đến, du nhập ảnh hưởng, tác động văn hóa)
- C. 中国家具是从低到高逐渐演变的 (Trung Quốc đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng là, phải từ thấp, cúi đầu đến, tới cao dần dần, từ từ diễn biến, tiến hóa biến đổi theo thời gian)
- D. 中国家具经历了四个重要的阶段 (Trung Quốc đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng trải nghiệm, kinh qua rồi bốn cái, con giai đoạn, thời kỳ quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (明清家具受到了外来文化的影响 — Nội thất nhà Minh và nhà Thanh chịu ảnh hưởng của văn hóa nước ngoài) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một báo cáo mới công bố của các nhà khoa học Anh chỉ ra rằng đàn ông cảm thấy vui mừng trước sự bất hạnh của người khác hơn phụ nữ khi họ thấy người khác đau khổ. Các nhà khoa học đã so sánh phản ứng não bộ khác nhau của nam giới và phụ nữ khi chứng kiến người khác đau khổ và phát hiện ra rằng các vùng não liên quan đến nỗi đau và sự đồng cảm đều phản ứng ở cả nam giới và phụ nữ khi người trải qua nỗi đau là người họ thích. Nhưng nếu người bị đau là người mà họ không thích thì có sự khác biệt trong phản ứng não bộ của nam và nữ: phản ứng não bộ của phụ nữ không thay đổi nhiều, trong khi phản ứng não bộ của nam giới lại hoàn toàn khác nhau, thể hiện sự vui vẻ hơn. Các nhà khoa học đã kết luận rằng sự đồng cảm của đàn ông đối với người đau khổ được quyết định bởi những điều họ thích và không thích về mặt cảm xúc. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều gì quyết định liệu một người có thông cảm với người đang đau khổ hay không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 英国科学家最新公布的一份报告指出,当目赌他人遭受痛苦时,男人比女人显得更加幸灾乐祸。科学家对比了男人和女人目睹他人遭受痛苦时大脑的不同反应,结果发现,如果经受痛苦的是自己喜欢的人,男性和女性大脑中与痛苦和同情作用有关的区域会产生反应。但如果经受痛苦的是自己反感的人,男性和女性的大脑反应就有了差别:女性大脑的反应变化不大,而男性则完全不同,更多地表现出幸灾乐祸。科学家们由此得出结论:男性对受痛苦者的同情是由对其感情上的好恶来决定的。 问:根据这段话,什么决定了男性是否同情遭受痛苦者?
• Nghĩa tiếng Việt: Một báo cáo mới công bố của các nhà khoa học Anh chỉ ra rằng đàn ông cảm thấy vui mừng trước sự bất hạnh của người khác hơn phụ nữ khi họ thấy người khác đau khổ. Các nhà khoa học đã so sánh phản ứng não bộ khác nhau của nam giới và phụ nữ khi chứng kiến người khác đau khổ và phát hiện ra rằng các vùng não liên quan đến nỗi đau và sự đồng cảm đều phản ứng ở cả nam giới và phụ nữ khi người trải qua nỗi đau là người họ thích. Nhưng nếu người bị đau là người mà họ không thích thì có sự khác biệt trong phản ứng não bộ của nam và nữ: phản ứng não bộ của phụ nữ không thay đổi nhiều, trong khi phản ứng não bộ của nam giới lại hoàn toàn khác nhau, thể hiện sự vui vẻ hơn. Các nhà khoa học đã kết luận rằng sự đồng cảm của đàn ông đối với người đau khổ được quyết định bởi những điều họ thích và không thích về mặt cảm xúc. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều gì quyết định liệu một người có thông cảm với người đang đau khổ hay không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对其感情上的好恶 (Đối với của nó, của họ tình cảm, cảm xúc tốt, đẹp trên ác độc, xấu xa)
- B. 对自身能力的评估 (Đối với bản thân, tự thân đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn năng lực, khả năng)
- C. 对自身利益的影响 (Đối với bản thân, tự thân ảnh hưởng, tác động lợi ích, quyền lợi)
- D. 对现场环境的评估 (Đối với hiện trường, tại chỗ thực tế đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn môi trường)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (对其感情上的好恶 — Cảm xúc thích và không thích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một báo cáo mới công bố của các nhà khoa học Anh chỉ ra rằng đàn ông cảm thấy vui mừng trước sự bất hạnh của người khác hơn phụ nữ khi họ thấy người khác đau khổ. Các nhà khoa học đã so sánh phản ứng não bộ khác nhau của nam giới và phụ nữ khi chứng kiến người khác đau khổ và phát hiện ra rằng các vùng não liên quan đến nỗi đau và sự đồng cảm đều phản ứng ở cả nam giới và phụ nữ khi người trải qua nỗi đau là người họ thích. Nhưng nếu người bị đau là người mà họ không thích thì có sự khác biệt trong phản ứng não bộ của nam và nữ: phản ứng não bộ của phụ nữ không thay đổi nhiều, trong khi phản ứng não bộ của nam giới lại hoàn toàn khác nhau, thể hiện sự vui vẻ hơn. Các nhà khoa học đã kết luận rằng sự đồng cảm của đàn ông đối với người đau khổ được quyết định bởi những điều họ thích và không thích về mặt cảm xúc. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, đàn ông thường làm gì khi thấy người mình không thích đau khổ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 英国科学家最新公布的一份报告指出,当目赌他人遭受痛苦时,男人比女人显得更加幸灾乐祸。科学家对比了男人和女人目睹他人遭受痛苦时大脑的不同反应,结果发现,如果经受痛苦的是自己喜欢的人,男性和女性大脑中与痛苦和同情作用有关的区域会产生反应。但如果经受痛苦的是自己反感的人,男性和女性的大脑反应就有了差别:女性大脑的反应变化不大,而男性则完全不同,更多地表现出幸灾乐祸。科学家们由此得出结论:男性对受痛苦者的同情是由对其感情上的好恶来决定的。 问:根据这段话,当目赌自己反感的人遭受痛苦时,男人一般会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Một báo cáo mới công bố của các nhà khoa học Anh chỉ ra rằng đàn ông cảm thấy vui mừng trước sự bất hạnh của người khác hơn phụ nữ khi họ thấy người khác đau khổ. Các nhà khoa học đã so sánh phản ứng não bộ khác nhau của nam giới và phụ nữ khi chứng kiến người khác đau khổ và phát hiện ra rằng các vùng não liên quan đến nỗi đau và sự đồng cảm đều phản ứng ở cả nam giới và phụ nữ khi người trải qua nỗi đau là người họ thích. Nhưng nếu người bị đau là người mà họ không thích thì có sự khác biệt trong phản ứng não bộ của nam và nữ: phản ứng não bộ của phụ nữ không thay đổi nhiều, trong khi phản ứng não bộ của nam giới lại hoàn toàn khác nhau, thể hiện sự vui vẻ hơn. Các nhà khoa học đã kết luận rằng sự đồng cảm của đàn ông đối với người đau khổ được quyết định bởi những điều họ thích và không thích về mặt cảm xúc. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, đàn ông thường làm gì khi thấy người mình không thích đau khổ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感同身受 (Cảm giác, cảm xúc cảm động cùng, giống nhau nhận, chịu đựng)
- B. 幸灾乐祸 (Hạnh (Hạnh phúc ngập tràn, may mắn cát tường tai họa, thiên tai vui vẻ, niềm vui (lè))
- C. 表示同情 (biểu thị, thể hiện đồng cảm, thông cảm)
- D. 伸出援手 (Vươn ra, duỗi ra ra, xuất hiện tay, bàn tay)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (幸灾乐祸 — hả hê) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người chủ có một con chó con và một con lừa. Mỗi ngày khi chủ về, chú chó con luôn lao tới, vẫy đuôi và gọi một cách trìu mến. Người chủ luôn vui vẻ vuốt ve chó con, thậm chí chó con còn thè lưỡi liếm mặt chủ. Sau khi bị đánh, chú chó con khá xinh đẹp và không làm gì cả. Có vẻ như nó cần tìm cách kết nối với chủ nhân của nó. Sau khi ông chủ đã quyết định xong, con lừa cũng kêu lên và chào chủ nhân khi ông về đến nhà. Nó đặt móng lên vai chủ, thè lưỡi liếm. Người chủ vừa sốc vừa tức giận, dùng sức đẩy nó ra. Con lừa ngã nặng xuống đất và bị quất nhiều roi. Làm sao một con lừa có thể làm những việc phù hợp với một con chó? ột số nhà quản lý có thể đánh giá cao những "chú chó" đi vòng quanh mình, trong khi những nhà quản lý khác lại thích những "con lừa" làm việc chăm chỉ. Vì bạn là “con lừa” nên đừng ép mình học những kỹ năng của “chó”. Các nhà lãnh đạo cần “thú cưng” để giải trí nhưng họ cũng cần “lừa” để làm việc. Hãy làm tốt công việc của mình và sếp sẽ tự nhiên đánh giá cao bạn. — Hỏi: Khi con lừa về, tại sao con lừa lại gầm lên chào nó?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 主人家养了一条小狗和一头驴。每天当主人回来时,小狗总是飞快地迎上去,又是摇尾巴又是亲热地叫唤,主人也总是高兴地抚摸小狗,小狗还会伸出舌头舔主人的脸。挨打,小狗什么也不干还挺美,看来要想办法与主人联络感情。拿定主意后,驴子等主人回家时也大叫着迎上去,把蹄子搭在主人肩上,伸出舌头就舔。主人又惊又怒,使劲把它推开。驴子重重地摔在了地上,又被狠狠地抽了几鞭子。适合狗做的事,驴怎么能做呢?有的管理者可能会赏识围着自己转的“狗”,而有的管理者则会偏爱埋头干活儿的“驴”。既然自己是“驴”,就不要勉强去学“狗”的本领。领导需要“宠物”来消遣,但更需要“驴子”来干活儿。干好自己的活儿,领导自然会欣赏你。 问:见到主人回来,驴子为什么大叫着迎上去?
• Nghĩa tiếng Việt: Người chủ có một con chó con và một con lừa. Mỗi ngày khi chủ về, chú chó con luôn lao tới, vẫy đuôi và gọi một cách trìu mến. Người chủ luôn vui vẻ vuốt ve chó con, thậm chí chó con còn thè lưỡi liếm mặt chủ. Sau khi bị đánh, chú chó con khá xinh đẹp và không làm gì cả. Có vẻ như nó cần tìm cách kết nối với chủ nhân của nó. Sau khi ông chủ đã quyết định xong, con lừa cũng kêu lên và chào chủ nhân khi ông về đến nhà. Nó đặt móng lên vai chủ, thè lưỡi liếm. Người chủ vừa sốc vừa tức giận, dùng sức đẩy nó ra. Con lừa ngã nặng xuống đất và bị quất nhiều roi. Làm sao một con lừa có thể làm những việc phù hợp với một con chó? ột số nhà quản lý có thể đánh giá cao những "chú chó" đi vòng quanh mình, trong khi những nhà quản lý khác lại thích những "con lừa" làm việc chăm chỉ. Vì bạn là “con lừa” nên đừng ép mình học những kỹ năng của “chó”. Các nhà lãnh đạo cần “thú cưng” để giải trí nhưng họ cũng cần “lừa” để làm việc. Hãy làm tốt công việc của mình và sếp sẽ tự nhiên đánh giá cao bạn. — Hỏi: Khi con lừa về, tại sao con lừa lại gầm lên chào nó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饥饿难挨想讨要食物 (Đói, đói khát khó, khó khăn chịu, chịu đựng muốn để thảo luận cần thức ăn, thực phẩm)
- B. 试图与主人联络感情 (Mưu toan, cố gắng liên lạc, kết nối liên lạc cùng/với chủ nhân, người làm chủ tình cảm, cảm xúc)
- C. 想讨好主人免得挨打 (Muốn để thảo luận tốt, đẹp chủ nhân, người làm chủ đỡ phải, tránh khỏi bị đánh, bị ăn đòn)
- D. 对主人冷落表示不满 (Đối với chủ nhân, người làm chủ lạnh rơi, rụng biểu thị, thể hiện bất mãn, không hài lòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (试图与主人联络感情 — Cố gắng kết nối tình cảm với chủ sở hữu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người chủ có một con chó con và một con lừa. Mỗi ngày khi chủ về, chú chó con luôn lao tới, vẫy đuôi và gọi một cách trìu mến. Người chủ luôn vui vẻ vuốt ve chó con, thậm chí chó con còn thè lưỡi liếm mặt chủ. Sau khi bị đánh, chú chó con khá xinh đẹp và không làm gì cả. Có vẻ như nó cần tìm cách kết nối với chủ nhân của nó. Sau khi ông chủ đã quyết định xong, con lừa cũng kêu lên và chào chủ nhân khi ông về đến nhà. Nó đặt móng lên vai chủ, thè lưỡi liếm. Người chủ vừa sốc vừa tức giận, dùng sức đẩy nó ra. Con lừa ngã nặng xuống đất và bị quất nhiều roi. Làm sao một con lừa có thể làm những việc phù hợp với một con chó? ột số nhà quản lý có thể đánh giá cao những "chú chó" đi vòng quanh mình, trong khi những nhà quản lý khác lại thích những "con lừa" làm việc chăm chỉ. Vì bạn là “con lừa” nên đừng ép mình học những kỹ năng của “chó”. Các nhà lãnh đạo cần “thú cưng” để giải trí nhưng họ cũng cần “lừa” để làm việc. Hãy làm tốt công việc của mình và sếp sẽ tự nhiên đánh giá cao bạn. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 主人家养了一条小狗和一头驴。每天当主人回来时,小狗总是飞快地迎上去,又是摇尾巴又是亲热地叫唤,主人也总是高兴地抚摸小狗,小狗还会伸出舌头舔主人的脸。挨打,小狗什么也不干还挺美,看来要想办法与主人联络感情。拿定主意后,驴子等主人回家时也大叫着迎上去,把蹄子搭在主人肩上,伸出舌头就舔。主人又惊又怒,使劲把它推开。驴子重重地摔在了地上,又被狠狠地抽了几鞭子。适合狗做的事,驴怎么能做呢?有的管理者可能会赏识围着自己转的“狗”,而有的管理者则会偏爱埋头干活儿的“驴”。既然自己是“驴”,就不要勉强去学“狗”的本领。领导需要“宠物”来消遣,但更需要“驴子”来干活儿。干好自己的活儿,领导自然会欣赏你。 问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người chủ có một con chó con và một con lừa. Mỗi ngày khi chủ về, chú chó con luôn lao tới, vẫy đuôi và gọi một cách trìu mến. Người chủ luôn vui vẻ vuốt ve chó con, thậm chí chó con còn thè lưỡi liếm mặt chủ. Sau khi bị đánh, chú chó con khá xinh đẹp và không làm gì cả. Có vẻ như nó cần tìm cách kết nối với chủ nhân của nó. Sau khi ông chủ đã quyết định xong, con lừa cũng kêu lên và chào chủ nhân khi ông về đến nhà. Nó đặt móng lên vai chủ, thè lưỡi liếm. Người chủ vừa sốc vừa tức giận, dùng sức đẩy nó ra. Con lừa ngã nặng xuống đất và bị quất nhiều roi. Làm sao một con lừa có thể làm những việc phù hợp với một con chó? ột số nhà quản lý có thể đánh giá cao những "chú chó" đi vòng quanh mình, trong khi những nhà quản lý khác lại thích những "con lừa" làm việc chăm chỉ. Vì bạn là “con lừa” nên đừng ép mình học những kỹ năng của “chó”. Các nhà lãnh đạo cần “thú cưng” để giải trí nhưng họ cũng cần “lừa” để làm việc. Hãy làm tốt công việc của mình và sếp sẽ tự nhiên đánh giá cao bạn. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苦干不如迎合主人巧干 (Đắng, khổ cực khô, sạch sẽ không bằng, không như hợp, kết hợp chủ nhân, người làm chủ khéo léo, tài tình khô, sạch sẽ)
- B. 得到老板赏识才最重要 (Nhận được, đạt được (kết quả ông chủ, chủ doanh nghiệp thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh nhận biết, hiểu biết mới, vừa mới nhất quan trọng)
- C. 取悦老板不如踏实肯干 (Lấy, nhận ông chủ, chủ doanh nghiệp không bằng, không như vững tâm, an tâm chịu, bằng lòng khô, sạch sẽ)
- D. 各尽其责做好自己的事 (Các, mỗi dốc hết sức, hoàn toàn của nó, của họ trách nhiệm, nghĩa vụ của một người làm, chế tạo tốt, đẹp việc, sự việc của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (各尽其责做好自己的事 — Mọi người đều làm tốt phần việc của mình và làm tốt việc của mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao về sự hoàn hảo của hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn vì điều này và dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì đến gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc thẩm mỹ để sửa chữa những “lỗi thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Câu hỏi: Tại sao một số người lại khăng khăng đòi hỏi vẻ ngoài hoàn hảo?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 随着美容技术的日益进步,人们对自我形象的关注度也随之提高,主动要求整容的人也越来越多。专家认为,过度苛求外部形象的完美是自卑心理的表现,这些人极易患上“美丽怀疑症”。本市某整形美容中心仅去年一年就接待了1000余名患者,经常能碰到患有“美丽怀疑症”的人。这些人的年龄一般集中在20到30岁之间,有较好的经济基础,文化层次相对较高,工作性质以外事活动为主,多数人对颈部以上暴露部位表示不满意。整形美容中心主任医师告诉记者,许多人要做的整形手术并不能使面部有很大的改观,但却执意要“去之而后快”,因此整形科的医生有时也要兼做心理医生,对求医者进行心理疏导。美容整形手术成功的标准是受术者自己满意,人们往往把受术者的不满意归纳为技术方面的原因,没从心理学的角度上考虑。本市某专科医院的心理专家说,“美丽怀疑症”在心理学上称为“体象障碍”,即客观躯体外表并不存在缺陷,但自己主观上却认为很丑,从而产生极为痛苦的心理疾病。患者经常为此坐立不安,易伤感、多疑、孤独。他们往往不去找心理医生,而是去整形外科或美容中心,要求纠正其“容貌缺陷”。专家建议,人的脸部等部位都不同程度地存在着左右不对称的现象,只要不影响整体美观就不必手术整形,因为即使手术也不会有太大的变化。对于患有“美丽怀疑症”的人,应多采用自信心培训法,引导他们不要拿自己相貌的短处与别人相关方面的长处相比较,使他们逐步建立信心,尽量多地发现自己的优点。 问:为什么有些人会苛求外貌完美?
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao về sự hoàn hảo của hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn vì điều này và dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì đến gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc thẩm mỹ để sửa chữa những “lỗi thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Câu hỏi: Tại sao một số người lại khăng khăng đòi hỏi vẻ ngoài hoàn hảo?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 社会进步的表现 (Xã hội thể hiện, biểu hiện tiến bộ, tiến bước)
- B. 生活水平提高了 (Cuộc sống, sinh hoạt trình độ, mức độ nâng cao, cải thiện rồi)
- C. 自卑心理的表现 (Tự ti, mặc cảm tự ti thể hiện, biểu hiện tâm lý, trạng thái tâm lý)
- D. 文化层次提高了 (Văn hóa thứ tự, tầng lớp nâng cao, cải thiện rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (自卑心理的表现 — biểu hiện của mặc cảm tự ti) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao về sự hoàn hảo của hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn vì điều này và dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì đến gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc thẩm mỹ để sửa chữa những “lỗi thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Hỏi: Hiện nay tiêu chí nào để phẫu thuật thẩm mỹ thành công?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 随着美容技术的日益进步,人们对自我形象的关注度也随之提高,主动要求整容的人也越来越多。专家认为,过度苛求外部形象的完美是自卑心理的表现,这些人极易患上“美丽怀疑症”。本市某整形美容中心仅去年一年就接待了1000余名患者,经常能碰到患有“美丽怀疑症”的人。这些人的年龄一般集中在20到30岁之间,有较好的经济基础,文化层次相对较高,工作性质以外事活动为主,多数人对颈部以上暴露部位表示不满意。整形美容中心主任医师告诉记者,许多人要做的整形手术并不能使面部有很大的改观,但却执意要“去之而后快”,因此整形科的医生有时也要兼做心理医生,对求医者进行心理疏导。美容整形手术成功的标准是受术者自己满意,人们往往把受术者的不满意归纳为技术方面的原因,没从心理学的角度上考虑。本市某专科医院的心理专家说,“美丽怀疑症”在心理学上称为“体象障碍”,即客观躯体外表并不存在缺陷,但自己主观上却认为很丑,从而产生极为痛苦的心理疾病。患者经常为此坐立不安,易伤感、多疑、孤独。他们往往不去找心理医生,而是去整形外科或美容中心,要求纠正其“容貌缺陷”。专家建议,人的脸部等部位都不同程度地存在着左右不对称的现象,只要不影响整体美观就不必手术整形,因为即使手术也不会有太大的变化。对于患有“美丽怀疑症”的人,应多采用自信心培训法,引导他们不要拿自己相貌的短处与别人相关方面的长处相比较,使他们逐步建立信心,尽量多地发现自己的优点。 问:目前美容整形手术成功的标准是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao về sự hoàn hảo của hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn vì điều này và dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì đến gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc thẩm mỹ để sửa chữa những “lỗi thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Hỏi: Hiện nay tiêu chí nào để phẫu thuật thẩm mỹ thành công?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他人的关注度 (Anh ấy quan tâm, chú ý theo dõi người độ (nhiệt độ, góc)
- B. 受术者满意度 (Nhận, chịu đựng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hài lòng, thỏa mãn ưng ý độ (nhiệt độ, góc)
- C. 技术的成熟度 (Chín chắn, trưởng thành kỹ thuật, công nghệ độ (nhiệt độ, góc)
- D. 医生的知名度 (Danh tiếng, nổi tiếng bác sĩ độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (受术者满意度 — Sự hài lòng của bệnh nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao sự hoàn hảo về hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn, dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc làm đẹp để sửa chữa những “khuyết điểm thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Hỏi: Các chuyên gia khuyên nên làm gì đối với “chủ nghĩa hoài nghi về sắc đẹp”?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 随着美容技术的日益进步,人们对自我形象的关注度也随之提高,主动要求整容的人也越来越多。专家认为,过度苛求外部形象的完美是自卑心理的表现,这些人极易患上“美丽怀疑症”。本市某整形美容中心仅去年一年就接待了1000余名患者,经常能碰到患有“美丽怀疑症”的人。这些人的年龄一般集中在20到30岁之间,有较好的经济基础,文化层次相对较高,工作性质以外事活动为主,多数人对颈部以上暴露部位表示不满意。整形美容中心主任医师告诉记者,许多人要做的整形手术并不能使面部有很大的改观,但却执意要“去之而后快”,因此整形科的医生有时也要兼做心理医生,对求医者进行心理疏导。美容整形手术成功的标准是受术者自己满意,人们往往把受术者的不满意归纳为技术方面的原因,没从心理学的角度上考虑。本市某专科医院的心理专家说,“美丽怀疑症”在心理学上称为“体象障碍”,即客观躯体外表并不存在缺陷,但自己主观上却认为很丑,从而产生极为痛苦的心理疾病。患者经常为此坐立不安,易伤感、多疑、孤独。他们往往不去找心理医生,而是去整形外科或美容中心,要求纠正其“容貌缺陷”。专家建议,人的脸部等部位都不同程度地存在着左右不对称的现象,只要不影响整体美观就不必手术整形,因为即使手术也不会有太大的变化。对于患有“美丽怀疑症”的人,应多采用自信心培训法,引导他们不要拿自己相貌的短处与别人相关方面的长处相比较,使他们逐步建立信心,尽量多地发现自己的优点。 问:对于“美丽怀疑症”,专家建议怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự tiến bộ của công nghệ làm đẹp, mọi người ngày càng chú ý hơn đến hình ảnh bản thân và ngày càng có nhiều người tích cực yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ. Các chuyên gia cho rằng, việc đòi hỏi quá cao sự hoàn hảo về hình ảnh bên ngoài là biểu hiện của mặc cảm tự ti, những người này rất dễ mắc phải “sự hoài nghi về sắc đẹp”. Chỉ riêng năm ngoái, một trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ ở thành phố này đã tiếp nhận hơn 1.000 bệnh nhân và chúng tôi thường xuyên gặp phải những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”. Những người này nhìn chung có độ tuổi từ 20 đến 30, có nền tảng kinh tế tốt, trình độ văn hóa tương đối cao, công việc chủ yếu là hoạt động đối ngoại. Hầu hết họ đều không hài lòng với phần hở phía trên cổ. Bác sĩ trưởng của Trung tâm Phẫu thuật Thẩm mỹ nói với các phóng viên rằng nhiều người phẫu thuật thẩm mỹ không thể tạo ra sự khác biệt lớn cho khuôn mặt của họ, nhưng họ nhất quyết "hoàn thành nó nhanh chóng". Vì vậy, các bác sĩ ở khoa phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi còn đóng vai trò là bác sĩ tâm thần để tư vấn tâm lý cho những bệnh nhân đang tìm cách điều trị y tế. Tiêu chí cho sự thành công của phẫu thuật thẩm mỹ chính là sự hài lòng của bệnh nhân. Mọi người thường cho rằng sự không hài lòng của bệnh nhân là do lý do kỹ thuật mà không xem xét nó từ góc độ tâm lý. Một chuyên gia tâm lý của một bệnh viện chuyên khoa ở thành phố này cho biết, “hoài nghi sắc đẹp” trong tâm lý học gọi là “rối loạn hình ảnh cơ thể”, tức là không có khuyết điểm nào về ngoại hình khách quan nhưng về mặt chủ quan thì người ta cho rằng nó xấu xí, dẫn đến bệnh tâm thần vô cùng đau đớn. Bệnh nhân thường cảm thấy bồn chồn, dễ buồn bã, nghi ngờ và cô đơn. Thay vì gặp bác sĩ tâm lý, họ thường đến các trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ hoặc làm đẹp để sửa chữa những “khuyết điểm thẩm mỹ” của mình. Các chuyên gia cho rằng có sự bất đối xứng từ trái sang phải ở các mức độ khác nhau trên khuôn mặt con người và các bộ phận khác. Chỉ cần không ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể thì không cần phẫu thuật thẩm mỹ, vì dù có phẫu thuật cũng sẽ không có nhiều thay đổi. Đối với những người mắc chứng “hoài nghi sắc đẹp”, nên sử dụng các phương pháp rèn luyện sự tự tin hơn để hướng dẫn họ không so sánh khuyết điểm ngoại hình của mình với ưu điểm của người khác, để dần dần xây dựng sự tự tin và khám phá càng nhiều điểm mạnh của bản thân càng tốt. — Hỏi: Các chuyên gia khuyên nên làm gì đối với “chủ nghĩa hoài nghi về sắc đẹp”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去整形外科纠正容貌缺陷 (Đi toàn bộ, trọn vẹn hình dạng, hình thái khoa ngoại, ngoại khoa (phẫu thuật) chỉnh đốn, sửa chữa dung mạo, diện mạo khuôn mặt khuyết tật, khiếm khuyết)
- B. 通过手术纠正建立自信心 (Thông qua, nhờ có phẫu thuật, ca mổ chỉnh đốn, sửa chữa thiết lập, gây dựng tự tin, sự tự tin tim, trái tim)
- C. 通过心理疏导建立自信心 (Thông qua, nhờ có tâm lý, trạng thái tâm lý chỉ đạo, hướng dẫn thiết lập, gây dựng tự tin, sự tự tin tim, trái tim)
- D. 通过技术手段消除自卑心 (Thông qua, nhờ có kỹ thuật, công nghệ thủ đoạn, phương tiện xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc tự ti, mặc cảm tự ti tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (通过心理疏导建立自信心 — Xây dựng sự tự tin thông qua tư vấn tâm lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ sống được một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với “tinh thần A Q” được đề cập trong đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:下列哪一项不符合这段话中提到的“阿Q精神”?
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ sống được một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với “tinh thần A Q” được đề cập trong đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向别人倾诉以宣泄不良情绪 (Hướng tới, về phía người khác lấy, dùng rò rỉ, nhỏ giọt bất lương, xấu xa tâm trạng, cảm xúc)
- B. 从心理上不去接受痛苦烦恼 (Từ tâm lý, trạng thái tâm lý trên không đi tiếp nhận, chấp nhận đau khổ, thống khổ phiền não, buồn phiền)
- C. 通过运动宣泄出不良的心绪 (Thông qua, nhờ có thể thao, vận động rò rỉ, nhỏ giọt ra, xuất hiện tim, trái tim bất lương, xấu xa)
- D. 对自己施以积极的心理暗示 (Đối với tự mình, bản thân lấy, dùng tâm lý, trạng thái tâm lý tích cực, hăng hái ám chỉ, gợi ý ngầm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (向别人倾诉以宣泄不良情绪 — Nói chuyện với người khác để trút bỏ cảm giác tồi tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Hỏi: Bản chất của “tinh thần A Q” là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:“阿Q精神”的实质是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Hỏi: Bản chất của “tinh thần A Q” là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用愉快的活动来充实自己 (Sử dụng hoạt động, sự kiện vui vẻ, vui sướng đến, tới phong phú, đầy đủ tự mình, bản thân)
- B. 暂时回避痛苦的权宜之计 (Tạm thời, chốc lát né tránh, thoái thác quyền, quyền hạn đau khổ, thống khổ của tính toán)
- C. 用别人的关爱来淡化痛苦 (Sử dụng quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc của người khác đến, tới khử mặn (dànhuà hǎishuǐ) đau khổ, thống khổ)
- D. 用时间的推移来淡化烦恼 (Sử dụng đẩy thời gian di chuyển, dời chuyển đến, tới khử mặn (dànhuà hǎishuǐ) phiền não, buồn phiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (暂时回避痛苦的权宜之计 — Một cách tạm thời để tránh nỗi đau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Ý nghĩa thực sự của hạnh phúc là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:快乐的真谛是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Ý nghĩa thực sự của hạnh phúc là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拥有财富 (sở hữu, có trong tay (nguồn lực của cải, tài sản)
- B. 关爱他人 (Quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc anh ấy người)
- C. 心态积极 (tích cực, hăng hái tâm thái, thái độ tâm lý)
- D. 生活稳定 (ổn định, vững vàng cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (心态积极 — Thái độ tích cực) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ai cũng có khó khăn, nhưng không phải ai cũng bất hạnh. Hạnh phúc không phụ thuộc vào sự giàu có. Một số người chỉ có cuộc sống một chút, và đôi khi họ cần hài lòng hơn một chút và khiêm tốn hơn một chút. ubu Cuộc sống là một quá trình liên tục bị tổn thương và tự sửa chữa. Đó còn là quá trình nâng cao khả năng thích ứng tâm lý và trưởng thành trong quá trình này. Một triết gia đã từng nói: “Sự vĩ đại của con người là sau khi trải qua một đòn tàn khốc nhất, vẫn có thể mỉm cười với cuộc đời, mỉm cười với cuộc đời!” Tất nhiên, khi gặp phải nỗi đau không thể nguôi ngoai, bạn có thể sử dụng “Phương pháp chiến thắng tinh thần” của Ah Q để chuyển hướng nó đi. Nói cách khác, chúng ta có thể tránh những rắc rối xảy đến với mình, không nghĩ về chúng, không chấp nhận chúng mà làm những điều chúng ta muốn làm nhất để có thể tạo ra những trải nghiệm thú vị. Ví dụ, nghe nhạc, chơi bóng đá, bóng rổ, v.v., sử dụng các hoạt động thú vị để làm phong phú thời gian của bạn, sử dụng thời gian trôi qua để giảm dần những lo lắng bên trong và sử dụng những cảm xúc tích cực để bù đắp những cảm xúc tiêu cực. Khi cảm thấy đau đớn, bạn cũng có thể liên tục nói trong đầu: “Đây là rác rưởi tâm lý, mình phải loại bỏ nó”, “Mình sống trong hiện tại, quá khứ sẽ không ảnh hưởng đến mình”, “Mình không nên đau đớn”, “Đau là có hại”, v.v. Lặp đi lặp lại điều này một cách thầm lặng nhiều lần có thể vượt qua những cảm xúc đau đớn và tiêu cực trong lòng. Tóm lại, duy trì thái độ tích cực mới là ý nghĩa thực sự của hạnh phúc. Tất nhiên, bạn cũng có thể sử dụng các mối quan hệ hài hòa giữa các cá nhân để có nhiều người hiểu và ủng hộ bạn hơn, từ đó bạn có thể xoa dịu hoặc loại bỏ nỗi đau của mình một cách hài hòa và quan tâm. — Câu hỏi: Phương pháp chuyển giao nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有烦恼,但并非人人都不快乐。快乐并不依赖于财富,有些人只有很少的活,有时候需要知足一点儿、阿Q一点儿。生命就是不断受到伤害和不断自我修复的过程,也是在这个过程中提高心理适应能力而走向成熟的过程。一位哲人曾说过:“人的伟大之处就在于他在经历了最残酷的打击之后,还能笑对人生,笑对生活!”当然,遇到痛苦无法排解时,你可以用阿Q的“精神胜利法”把它转移走。也就是说,对迎面而来的烦恼,我们可以避而退之,不去想它,不去接受它,而是去做自己平时最想做而又能产生愉快体验的事情。比如,听音乐、踢足球、打篮球等,用愉快的活动来充实自己的时间,用时间的推移来逐步淡化心里的烦恼,用积极的情绪来抵消消极的情绪。当你感觉到痛苦时,不妨在心中不断地默念“这是心理垃圾,我必须清除”,“我生活在当下,过去的东西是不会影响我的”,“我不该痛苦”,“痛苦是有害的”,等等。这样反复多次的默念能克服心中痛苦的不良情绪。总之,保持积极的心态就是快乐的真谛。当然,也可以利用和谐的人际关系,让更多的人理解和支持你,使自己在融洽、关爱之中淡化或消除痛苦。 问:转移法指什么?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烦恼转移 (chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) phiền não, buồn phiền)
- B. 现实转移 (chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) hiện thực, thực tế)
- C. 心理转移 (chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) tâm lý, trạng thái tâm lý)
- D. 时间推移 (Thời gian đẩy di chuyển, dời chuyển)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (心理转移 — chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) tâm lý, trạng thái tâm lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc sách là một điều hạnh phúc, và niềm hạnh phúc này “có ở khắp mọi nơi trong sách”. Trong những năm gần đây, tình trạng này (46) đã trải qua một số thay đổi, và nhiều điều không thể giải thích được (47) đã được thêm vào hạnh phúc. Việc bổ sung thông tin Internet, thông tin điện thoại di động, báo chí và thông tin định kỳ đã tăng gấp đôi sự đa dạng trong cách đọc của mọi người (48), đồng thời năng lượng lựa chọn và đầu tư cũng tăng lên. Tỷ lệ "đầu vào" và "đầu ra" thật đáng xấu hổ, nội dung giải quyết được ngày càng ít. Quan trọng hơn, việc đọc sách không còn mang lại sự ấm áp, thoải mái cho con người mà mang lại sự mộng tưởng và nhạy cảm hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读书是快乐的事情,这种快乐“无书不在”。而近几年,这种情况(46)发生了一些变化,快乐中加入了许多说不清的(47)。互联网信息、手机信息、报刊信息的加人使人们的阅读品种数倍(48),挑选投入的精力也大了。可“投入”与“产出”的比例令人尴尬,能够沉淀下来的内容越来越少。更主要的是,阅读给人带来的不再是温馨和舒畅,更多的是幻想和敏感。 — 第46题:请选出第(46)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách là một điều hạnh phúc, và niềm hạnh phúc này “có ở khắp mọi nơi trong sách”. Trong những năm gần đây, tình trạng này (46) đã trải qua một số thay đổi, và nhiều điều không thể giải thích được (47) đã được thêm vào hạnh phúc. Việc bổ sung thông tin Internet, thông tin điện thoại di động, báo chí và thông tin định kỳ đã tăng gấp đôi sự đa dạng trong cách đọc của mọi người (48), đồng thời năng lượng lựa chọn và đầu tư cũng tăng lên. Tỷ lệ "đầu vào" và "đầu ra" thật đáng xấu hổ, nội dung giải quyết được ngày càng ít. Quan trọng hơn, việc đọc sách không còn mang lại sự ấm áp, thoải mái cho con người mà mang lại sự mộng tưởng và nhạy cảm hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ)
- B. 当然 (dāng rán: đương nhiên, tất nhiên)
- C. 果然 (guǒ rán: quả nhiên, đúng thật như dự liệu)
- D. 偶然 (ǒu rán: ngẫu nhiên, tình cờ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(46)trong đoạn văn cần điền từ A (竟然 — bất ngờ) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc sách là một điều hạnh phúc, và niềm hạnh phúc này “có ở khắp mọi nơi trong sách”. Trong những năm gần đây, tình trạng này (46) đã trải qua một số thay đổi, và nhiều điều không thể giải thích được (47) đã được thêm vào hạnh phúc. Việc bổ sung thông tin Internet, thông tin điện thoại di động, báo chí và thông tin định kỳ đã tăng gấp đôi sự đa dạng trong cách đọc của mọi người (48), đồng thời năng lượng lựa chọn và đầu tư cũng tăng lên. Tỷ lệ "đầu vào" và "đầu ra" thật đáng xấu hổ, nội dung giải quyết được ngày càng ít. Quan trọng hơn, việc đọc sách không còn mang lại sự ấm áp, thoải mái cho con người mà mang lại sự mộng tưởng và nhạy cảm hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读书是快乐的事情,这种快乐“无书不在”。而近几年,这种情况(46)发生了一些变化,快乐中加入了许多说不清的(47)。互联网信息、手机信息、报刊信息的加人使人们的阅读品种数倍(48),挑选投入的精力也大了。可“投入”与“产出”的比例令人尴尬,能够沉淀下来的内容越来越少。更主要的是,阅读给人带来的不再是温馨和舒畅,更多的是幻想和敏感。 — 第47题:请选出第(47)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách là một điều hạnh phúc, và niềm hạnh phúc này “có ở khắp mọi nơi trong sách”. Trong những năm gần đây, tình trạng này (46) đã trải qua một số thay đổi, và nhiều điều không thể giải thích được (47) đã được thêm vào hạnh phúc. Việc bổ sung thông tin Internet, thông tin điện thoại di động, báo chí và thông tin định kỳ đã tăng gấp đôi sự đa dạng trong cách đọc của mọi người (48), đồng thời năng lượng lựa chọn và đầu tư cũng tăng lên. Tỷ lệ "đầu vào" và "đầu ra" thật đáng xấu hổ, nội dung giải quyết được ngày càng ít. Quan trọng hơn, việc đọc sách không còn mang lại sự ấm áp, thoải mái cho con người mà mang lại sự mộng tưởng và nhạy cảm hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感激 (gǎn jī: cảm kích, biết ơn sâu sắc)
- B. 理由 (lǐ yóu: lý do, căn cứ)
- C. 激动 (jī dòng: xúc động, kích động)
- D. 感觉 (gǎn jué: cảm giác, cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(47)trong đoạn văn cần điền từ D (感觉 — cảm nhận) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc sách là một điều hạnh phúc, và niềm hạnh phúc này “có ở khắp mọi nơi trong sách”. Trong những năm gần đây, tình trạng này (46) đã trải qua một số thay đổi, và nhiều điều không thể giải thích được (47) đã được thêm vào hạnh phúc. Việc bổ sung thông tin Internet, thông tin điện thoại di động, báo chí và thông tin định kỳ đã tăng gấp đôi sự đa dạng trong cách đọc của mọi người (48), đồng thời năng lượng lựa chọn và đầu tư cũng tăng lên. Tỷ lệ "đầu vào" và "đầu ra" thật đáng xấu hổ, nội dung giải quyết được ngày càng ít. Quan trọng hơn, việc đọc sách không còn mang lại sự ấm áp, thoải mái cho con người mà mang lại sự mộng tưởng và nhạy cảm hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读书是快乐的事情,这种快乐“无书不在”。而近几年,这种情况(46)发生了一些变化,快乐中加入了许多说不清的(47)。互联网信息、手机信息、报刊信息的加人使人们的阅读品种数倍(48),挑选投入的精力也大了。可“投入”与“产出”的比例令人尴尬,能够沉淀下来的内容越来越少。更主要的是,阅读给人带来的不再是温馨和舒畅,更多的是幻想和敏感。 — 第48题:请选出第(48)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách là một điều hạnh phúc, và niềm hạnh phúc này “có ở khắp mọi nơi trong sách”. Trong những năm gần đây, tình trạng này (46) đã trải qua một số thay đổi, và nhiều điều không thể giải thích được (47) đã được thêm vào hạnh phúc. Việc bổ sung thông tin Internet, thông tin điện thoại di động, báo chí và thông tin định kỳ đã tăng gấp đôi sự đa dạng trong cách đọc của mọi người (48), đồng thời năng lượng lựa chọn và đầu tư cũng tăng lên. Tỷ lệ "đầu vào" và "đầu ra" thật đáng xấu hổ, nội dung giải quyết được ngày càng ít. Quan trọng hơn, việc đọc sách không còn mang lại sự ấm áp, thoải mái cho con người mà mang lại sự mộng tưởng và nhạy cảm hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 获得 (huò dé: đạt được, giành được)
- B. 掌握 (zhǎng wò: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
- C. 提高 (tí gāo: nâng cao, cải thiện)
- D. 增长 (zēng zhǎng: tăng trưởng, mở mang)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(48)trong đoạn văn cần điền từ D (增长 — tăng trưởng) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một nhà hàng phát hành vé cho tất cả khách hàng đến dùng bữa, (49) và còn ghi tên, địa chỉ của khách hàng. Vào cuối năm, ông chủ sẽ tính tổng số tiền mà mỗi khách hàng trong cửa hàng chi tiêu trong năm, sau đó trả lại 10% lợi nhuận ròng mà khách hàng mang đến khách sạn sau khi khách hàng tiêu dùng, với một cách đơn giản (50): Trong mắt một số người, đây chắc chắn là một "điều ngu ngốc", nhưng trên thực tế, đây là một cách làm thực sự thông minh. Sau khi nhận được tiền, đầu tiên khách hàng sẽ cảm thấy ngạc nhiên, sau đó sẽ vô cùng xúc động. Anh ta chắc chắn sẽ coi nó là (51) và truyền bá nó cho người thân và bạn bè, vô hình trung đóng vai trò là người quảng cáo tự nguyện cho khách sạn; và, anh ấy chắc chắn sẽ (52) trong tương lai. Khách sạn không chỉ giữ chân khách hàng cũ mà còn có thêm khách hàng mới và kiếm được nhiều tiền hơn mỗi ngày. Điều này tốt hơn nhiều so với việc chi rất nhiều tiền vào quảng cáo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一家饭店,给所有来就餐的顾客都开具(49),还记下顾客的姓名、地址。到年底核算时,老板会把每位顾客本年内在本店消费的总数计算出来,再从这位顾客消费后给饭店带来的纯利润中抽出10%返给顾客,并附上简单(50):在一些人看来,这无疑是一件“蠢事”,实际上,这是真正高明的做法。收到钱后,顾客先会感到意外,继而大受感动,免不了当成(51),向亲戚朋友传播,无形中充当了饭店的义务宣传员;而且,他今后肯定(52)。饭店既保住了回头客,又增加了新客源,挣钱一天比一天多,这比花大钱打广告强多了。 — 第49题:请选出第(49)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà hàng phát hành vé cho tất cả khách hàng đến dùng bữa, (49) và còn ghi tên, địa chỉ của khách hàng. Vào cuối năm, ông chủ sẽ tính tổng số tiền mà mỗi khách hàng trong cửa hàng chi tiêu trong năm, sau đó trả lại 10% lợi nhuận ròng mà khách hàng mang đến khách sạn sau khi khách hàng tiêu dùng, với một cách đơn giản (50): Trong mắt một số người, đây chắc chắn là một "điều ngu ngốc", nhưng trên thực tế, đây là một cách làm thực sự thông minh. Sau khi nhận được tiền, đầu tiên khách hàng sẽ cảm thấy ngạc nhiên, sau đó sẽ vô cùng xúc động. Anh ta chắc chắn sẽ coi nó là (51) và truyền bá nó cho người thân và bạn bè, vô hình trung đóng vai trò là người quảng cáo tự nguyện cho khách sạn; và, anh ấy chắc chắn sẽ (52) trong tương lai. Khách sạn không chỉ giữ chân khách hàng cũ mà còn có thêm khách hàng mới và kiếm được nhiều tiền hơn mỗi ngày. Điều này tốt hơn nhiều so với việc chi rất nhiều tiền vào quảng cáo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 证据 (zhèng jù: bằng chứng, chứng cứ)
- B. 发票 (fā piào: hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng)
- C. 现金 (xiàn jīn: tiền mặt)
- D. 支票 (zhī piào: séc, chi phiếu ngân hàng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(49)trong đoạn văn cần điền từ B (发票 — hóa đơn) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một nhà hàng phát hành vé cho tất cả khách hàng đến dùng bữa, (49) và còn ghi tên, địa chỉ của khách hàng. Vào cuối năm, ông chủ sẽ tính tổng số tiền mà mỗi khách hàng trong cửa hàng chi tiêu trong năm, sau đó trả lại 10% lợi nhuận ròng mà khách hàng mang đến khách sạn sau khi khách hàng tiêu dùng, với một cách đơn giản (50): Trong mắt một số người, đây chắc chắn là một "điều ngu ngốc", nhưng trên thực tế, đây là một cách làm thực sự thông minh. Sau khi nhận được tiền, đầu tiên khách hàng sẽ cảm thấy ngạc nhiên, sau đó sẽ vô cùng xúc động. Anh ta chắc chắn sẽ coi nó là (51) và truyền bá nó cho người thân và bạn bè, vô hình trung đóng vai trò là người quảng cáo tự nguyện cho khách sạn; và, anh ấy chắc chắn sẽ (52) trong tương lai. Khách sạn không chỉ giữ chân khách hàng cũ mà còn có thêm khách hàng mới và kiếm được nhiều tiền hơn mỗi ngày. Điều này tốt hơn nhiều so với việc chi rất nhiều tiền vào quảng cáo.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一家饭店,给所有来就餐的顾客都开具(49),还记下顾客的姓名、地址。到年底核算时,老板会把每位顾客本年内在本店消费的总数计算出来,再从这位顾客消费后给饭店带来的纯利润中抽出10%返给顾客,并附上简单(50):在一些人看来,这无疑是一件“蠢事”,实际上,这是真正高明的做法。收到钱后,顾客先会感到意外,继而大受感动,免不了当成(51),向亲戚朋友传播,无形中充当了饭店的义务宣传员;而且,他今后肯定(52)。饭店既保住了回头客,又增加了新客源,挣钱一天比一天多,这比花大钱打广告强多了。 — 第50题:请选出第(50)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà hàng phát hành vé cho tất cả khách hàng đến dùng bữa, (49) và còn ghi tên, địa chỉ của khách hàng. Vào cuối năm, ông chủ sẽ tính tổng số tiền mà mỗi khách hàng trong cửa hàng chi tiêu trong năm, sau đó trả lại 10% lợi nhuận ròng mà khách hàng mang đến khách sạn sau khi khách hàng tiêu dùng, với một cách đơn giản (50): Trong mắt một số người, đây chắc chắn là một "điều ngu ngốc", nhưng trên thực tế, đây là một cách làm thực sự thông minh. Sau khi nhận được tiền, đầu tiên khách hàng sẽ cảm thấy ngạc nhiên, sau đó sẽ vô cùng xúc động. Anh ta chắc chắn sẽ coi nó là (51) và truyền bá nó cho người thân và bạn bè, vô hình trung đóng vai trò là người quảng cáo tự nguyện cho khách sạn; và, anh ấy chắc chắn sẽ (52) trong tương lai. Khách sạn không chỉ giữ chân khách hàng cũ mà còn có thêm khách hàng mới và kiếm được nhiều tiền hơn mỗi ngày. Điều này tốt hơn nhiều so với việc chi rất nhiều tiền vào quảng cáo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根据 (gēn jù: căn cứ vào, dựa theo)
- B. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- C. 推荐 (tuī jiàn: tiến cử, đề cử)
- D. 说明 (shuō míng: thuyết minh, giải thích)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(50)trong đoạn văn cần điền từ D (说明 — Mô tả) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một nhà hàng phát hành vé cho tất cả khách hàng đến dùng bữa, (49) và còn ghi tên, địa chỉ của khách hàng. Vào cuối năm, ông chủ sẽ tính tổng số tiền mà mỗi khách hàng trong cửa hàng chi tiêu trong năm, sau đó trả lại 10% lợi nhuận ròng mà khách hàng mang đến khách sạn sau khi khách hàng tiêu dùng, với một cách đơn giản (50): Trong mắt một số người, đây chắc chắn là một "điều ngu ngốc", nhưng trên thực tế, đây là một cách làm thực sự thông minh. Sau khi nhận được tiền, đầu tiên khách hàng sẽ cảm thấy ngạc nhiên, sau đó sẽ vô cùng xúc động. Anh ta chắc chắn sẽ coi nó là (51) và truyền bá nó cho người thân và bạn bè, vô hình trung đóng vai trò là người quảng cáo tự nguyện cho khách sạn; và, anh ấy chắc chắn sẽ (52) trong tương lai. Khách sạn không chỉ giữ chân khách hàng cũ mà còn có thêm khách hàng mới và kiếm được nhiều tiền hơn mỗi ngày. Điều này tốt hơn nhiều so với việc chi rất nhiều tiền vào quảng cáo.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一家饭店,给所有来就餐的顾客都开具(49),还记下顾客的姓名、地址。到年底核算时,老板会把每位顾客本年内在本店消费的总数计算出来,再从这位顾客消费后给饭店带来的纯利润中抽出10%返给顾客,并附上简单(50):在一些人看来,这无疑是一件“蠢事”,实际上,这是真正高明的做法。收到钱后,顾客先会感到意外,继而大受感动,免不了当成(51),向亲戚朋友传播,无形中充当了饭店的义务宣传员;而且,他今后肯定(52)。饭店既保住了回头客,又增加了新客源,挣钱一天比一天多,这比花大钱打广告强多了。 — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà hàng phát hành vé cho tất cả khách hàng đến dùng bữa, (49) và còn ghi tên, địa chỉ của khách hàng. Vào cuối năm, ông chủ sẽ tính tổng số tiền mà mỗi khách hàng trong cửa hàng chi tiêu trong năm, sau đó trả lại 10% lợi nhuận ròng mà khách hàng mang đến khách sạn sau khi khách hàng tiêu dùng, với một cách đơn giản (50): Trong mắt một số người, đây chắc chắn là một "điều ngu ngốc", nhưng trên thực tế, đây là một cách làm thực sự thông minh. Sau khi nhận được tiền, đầu tiên khách hàng sẽ cảm thấy ngạc nhiên, sau đó sẽ vô cùng xúc động. Anh ta chắc chắn sẽ coi nó là (51) và truyền bá nó cho người thân và bạn bè, vô hình trung đóng vai trò là người quảng cáo tự nguyện cho khách sạn; và, anh ấy chắc chắn sẽ (52) trong tương lai. Khách sạn không chỉ giữ chân khách hàng cũ mà còn có thêm khách hàng mới và kiếm được nhiều tiền hơn mỗi ngày. Điều này tốt hơn nhiều so với việc chi rất nhiều tiền vào quảng cáo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新闻 (xīn wén: tin tức, thời sự)
- B. 消息 (xiāo xi: tin tức, thông tin)
- C. 信息 (xìn xī: thông tin, tin tức dữ liệu)
- D. 事实 (shì shí: sự thật, thực tế khách quan)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ A (新闻 — Tin tức) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một nhà hàng phát hành vé cho tất cả khách hàng đến dùng bữa, (49) và còn ghi tên, địa chỉ của khách hàng. Vào cuối năm, ông chủ sẽ tính tổng số tiền mà mỗi khách hàng trong cửa hàng chi tiêu trong năm, sau đó trả lại 10% lợi nhuận ròng mà khách hàng mang đến khách sạn sau khi khách hàng tiêu dùng, với một cách đơn giản (50): Trong mắt một số người, đây chắc chắn là một "điều ngu ngốc", nhưng trên thực tế, đây là một cách làm thực sự thông minh. Sau khi nhận được tiền, đầu tiên khách hàng sẽ cảm thấy ngạc nhiên, sau đó sẽ vô cùng xúc động. Anh ta chắc chắn sẽ coi nó là (51) và truyền bá nó cho người thân và bạn bè, vô hình trung đóng vai trò là người quảng cáo tự nguyện cho khách sạn; và, anh ấy chắc chắn sẽ (52) trong tương lai. Khách sạn không chỉ giữ chân khách hàng cũ mà còn có thêm khách hàng mới và kiếm được nhiều tiền hơn mỗi ngày. Điều này tốt hơn nhiều so với việc chi rất nhiều tiền vào quảng cáo.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一家饭店,给所有来就餐的顾客都开具(49),还记下顾客的姓名、地址。到年底核算时,老板会把每位顾客本年内在本店消费的总数计算出来,再从这位顾客消费后给饭店带来的纯利润中抽出10%返给顾客,并附上简单(50):在一些人看来,这无疑是一件“蠢事”,实际上,这是真正高明的做法。收到钱后,顾客先会感到意外,继而大受感动,免不了当成(51),向亲戚朋友传播,无形中充当了饭店的义务宣传员;而且,他今后肯定(52)。饭店既保住了回头客,又增加了新客源,挣钱一天比一天多,这比花大钱打广告强多了。 — 第52题:请选出第(52)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nhà hàng phát hành vé cho tất cả khách hàng đến dùng bữa, (49) và còn ghi tên, địa chỉ của khách hàng. Vào cuối năm, ông chủ sẽ tính tổng số tiền mà mỗi khách hàng trong cửa hàng chi tiêu trong năm, sau đó trả lại 10% lợi nhuận ròng mà khách hàng mang đến khách sạn sau khi khách hàng tiêu dùng, với một cách đơn giản (50): Trong mắt một số người, đây chắc chắn là một "điều ngu ngốc", nhưng trên thực tế, đây là một cách làm thực sự thông minh. Sau khi nhận được tiền, đầu tiên khách hàng sẽ cảm thấy ngạc nhiên, sau đó sẽ vô cùng xúc động. Anh ta chắc chắn sẽ coi nó là (51) và truyền bá nó cho người thân và bạn bè, vô hình trung đóng vai trò là người quảng cáo tự nguyện cho khách sạn; và, anh ấy chắc chắn sẽ (52) trong tương lai. Khách sạn không chỉ giữ chân khách hàng cũ mà còn có thêm khách hàng mới và kiếm được nhiều tiền hơn mỗi ngày. Điều này tốt hơn nhiều so với việc chi rất nhiều tiền vào quảng cáo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会再到这家饭店来 (Không biết lại, nữa đến, tới đây, này nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn đến, tới)
- B. 要求饭店增加现金数 (Yêu cầu nhà hàng, quán ăn tăng lên, gia tăng tiền mặt số, con số)
- C. 会常到这家饭店就餐 (Biết thường, thường xuyên đến, tới đây, này nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn dùng bữa ăn cơm, ăn uống ẩm thực)
- D. 向饭店提出更多要求 (Hướng tới, về phía nhà hàng, quán ăn đưa ra, đề xuất (ý kiến hơn nhiều yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(52)trong đoạn văn cần điền từ C (会常到这家饭店就餐 — Sẽ ăn quán này thường xuyên) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một con gấu trong sở thú. Anh ta đặt bàn chân của mình (53) bên ngoài hàng rào và cố tình và thậm chí cẩn thận khuấy động một dòng nước xoáy trong một vũng nước nhỏ bên ngoài hàng rào. Bằng cách này, anh ta di chuyển một miếng bánh mì nổi trên mặt nước trong một khoảng cách mà anh ta có thể bắt được. Các nhà quan sát tin rằng những loài động vật như voi và gấu cũng có trí tưởng tượng như vậy. Bạn biết đấy, trí tưởng tượng như vậy không phải lúc nào cũng có, vì trong tự nhiên, động vật không cần trí tưởng tượng để có được thức ăn. Có thể thấy, trí tưởng tượng của động vật vượt xa sự hiểu biết của con người về chúng, tức là động vật hoàn toàn có thể (54) “sống sót tốt nhất” nhờ trí tưởng tượng của chúng về môi trường xung quanh. (55) Một, vì mỗi lần nhìn thấy những con vật nằm trên sàn bê tông, tôi lại thấy thương cho chúng. Tôi nghĩ: Nơi mà các con vật nằm phải là bãi cỏ. Tại sao động vật không muốn điều này? Nhưng do số phận đã sắp đặt cho họ phải ngủ trên sàn bê tông nên họ ổn định cuộc sống theo kiểu “sống sót của kẻ mạnh nhất”, bởi phàn nàn sẽ không làm cuộc sống của họ tốt hơn, và trạng thái tâm lý tốt “chăm sóc nó khi nó đến” có thể giúp họ (56) tưởng tượng và sống một “cuộc sống khó khăn” trong mắt người khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 动物园里有一只熊,它把熊掌(53)栅栏外,有意地,甚至用心地把栅栏外的一个小水池里的水搅出一个旋涡,用此方法,它让浮在水面上的一块面包移到自己已能抓到的距离内。观察家认为,大象和熊等动物都具有这样的想象力。要知道,这样的想象力并不是随时都能派上用场的,因为在大自然中,动物不需要想象力就可以获得食物。可见,动物的想象力超出了人类对它们的认识,即动物凭借它们对周围环境的想象力,完全可以(54)“适者生存”的状态。(55),因为每每看到动物们卧在水泥地上,我就为它们难过。我想:动物们卧着的地方应该是草坪。动物何尝不想这样?但既然命运安排它们睡卧在水泥地上,它们就以“适者生存”的方式安居下来,因为抱怨并不能使它们过得更好,而“既来之,则安之”的良好心理状态说不定能帮助它们(56)想象力,把别人眼中的“苦日子”过得有滋有味。 — 第53题:请选出第(53)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một con gấu trong sở thú. Anh ta đặt bàn chân của mình (53) bên ngoài hàng rào và cố tình và thậm chí cẩn thận khuấy động một dòng nước xoáy trong một vũng nước nhỏ bên ngoài hàng rào. Bằng cách này, anh ta di chuyển một miếng bánh mì nổi trên mặt nước trong một khoảng cách mà anh ta có thể bắt được. Các nhà quan sát tin rằng những loài động vật như voi và gấu cũng có trí tưởng tượng như vậy. Bạn biết đấy, trí tưởng tượng như vậy không phải lúc nào cũng có, vì trong tự nhiên, động vật không cần trí tưởng tượng để có được thức ăn. Có thể thấy, trí tưởng tượng của động vật vượt xa sự hiểu biết của con người về chúng, tức là động vật hoàn toàn có thể (54) “sống sót tốt nhất” nhờ trí tưởng tượng của chúng về môi trường xung quanh. (55) Một, vì mỗi lần nhìn thấy những con vật nằm trên sàn bê tông, tôi lại thấy thương cho chúng. Tôi nghĩ: Nơi mà các con vật nằm phải là bãi cỏ. Tại sao động vật không muốn điều này? Nhưng do số phận đã sắp đặt cho họ phải ngủ trên sàn bê tông nên họ ổn định cuộc sống theo kiểu “sống sót của kẻ mạnh nhất”, bởi phàn nàn sẽ không làm cuộc sống của họ tốt hơn, và trạng thái tâm lý tốt “chăm sóc nó khi nó đến” có thể giúp họ (56) tưởng tượng và sống một “cuộc sống khó khăn” trong mắt người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 递出 (đưa, trao ra, xuất hiện)
- B. 扔出 (ném, vứt ra, xuất hiện)
- C. 举起 (giơ lên, nâng lên dậy, nhấc lên)
- D. 伸出 (vươn ra, duỗi ra ra, xuất hiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(53)trong đoạn văn cần điền từ D (伸出 — căng ra) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một con gấu trong sở thú. Anh ta đặt bàn chân của mình (53) bên ngoài hàng rào và cố tình và thậm chí cẩn thận khuấy động một dòng nước xoáy trong một vũng nước nhỏ bên ngoài hàng rào. Bằng cách này, anh ta di chuyển một miếng bánh mì nổi trên mặt nước trong một khoảng cách mà anh ta có thể bắt được. Các nhà quan sát tin rằng những loài động vật như voi và gấu cũng có trí tưởng tượng như vậy. Bạn biết đấy, trí tưởng tượng như vậy không phải lúc nào cũng có, vì trong tự nhiên, động vật không cần trí tưởng tượng để có được thức ăn. Có thể thấy, trí tưởng tượng của động vật vượt xa sự hiểu biết của con người về chúng, tức là động vật hoàn toàn có thể (54) “sống sót tốt nhất” nhờ trí tưởng tượng của chúng về môi trường xung quanh. (55) Một, vì mỗi lần nhìn thấy những con vật nằm trên sàn bê tông, tôi lại thấy thương cho chúng. Tôi nghĩ: Nơi mà các con vật nằm phải là bãi cỏ. Tại sao động vật không muốn điều này? Nhưng do số phận đã sắp đặt cho họ phải ngủ trên sàn bê tông nên họ ổn định cuộc sống theo kiểu “sống sót của kẻ mạnh nhất”, bởi phàn nàn sẽ không làm cuộc sống của họ tốt hơn, và trạng thái tâm lý tốt “chăm sóc nó khi nó đến” có thể giúp họ (56) tưởng tượng và sống một “cuộc sống khó khăn” trong mắt người khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 动物园里有一只熊,它把熊掌(53)栅栏外,有意地,甚至用心地把栅栏外的一个小水池里的水搅出一个旋涡,用此方法,它让浮在水面上的一块面包移到自己已能抓到的距离内。观察家认为,大象和熊等动物都具有这样的想象力。要知道,这样的想象力并不是随时都能派上用场的,因为在大自然中,动物不需要想象力就可以获得食物。可见,动物的想象力超出了人类对它们的认识,即动物凭借它们对周围环境的想象力,完全可以(54)“适者生存”的状态。(55),因为每每看到动物们卧在水泥地上,我就为它们难过。我想:动物们卧着的地方应该是草坪。动物何尝不想这样?但既然命运安排它们睡卧在水泥地上,它们就以“适者生存”的方式安居下来,因为抱怨并不能使它们过得更好,而“既来之,则安之”的良好心理状态说不定能帮助它们(56)想象力,把别人眼中的“苦日子”过得有滋有味。 — 第54题:请选出第(54)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một con gấu trong sở thú. Anh ta đặt bàn chân của mình (53) bên ngoài hàng rào và cố tình và thậm chí cẩn thận khuấy động một dòng nước xoáy trong một vũng nước nhỏ bên ngoài hàng rào. Bằng cách này, anh ta di chuyển một miếng bánh mì nổi trên mặt nước trong một khoảng cách mà anh ta có thể bắt được. Các nhà quan sát tin rằng những loài động vật như voi và gấu cũng có trí tưởng tượng như vậy. Bạn biết đấy, trí tưởng tượng như vậy không phải lúc nào cũng có, vì trong tự nhiên, động vật không cần trí tưởng tượng để có được thức ăn. Có thể thấy, trí tưởng tượng của động vật vượt xa sự hiểu biết của con người về chúng, tức là động vật hoàn toàn có thể (54) “sống sót tốt nhất” nhờ trí tưởng tượng của chúng về môi trường xung quanh. (55) Một, vì mỗi lần nhìn thấy những con vật nằm trên sàn bê tông, tôi lại thấy thương cho chúng. Tôi nghĩ: Nơi mà các con vật nằm phải là bãi cỏ. Tại sao động vật không muốn điều này? Nhưng do số phận đã sắp đặt cho họ phải ngủ trên sàn bê tông nên họ ổn định cuộc sống theo kiểu “sống sót của kẻ mạnh nhất”, bởi phàn nàn sẽ không làm cuộc sống của họ tốt hơn, và trạng thái tâm lý tốt “chăm sóc nó khi nó đến” có thể giúp họ (56) tưởng tượng và sống một “cuộc sống khó khăn” trong mắt người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拥有 (yōng yǒu: sở hữu, có trong tay (nguồn lực)
- B. 获得 (huò dé: đạt được, giành được)
- C. 保持 (bǎo chí: duy trì, giữ vững)
- D. 达到 (dá dào: đạt được, chạm tới (mục tiêu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(54)trong đoạn văn cần điền từ D (达到 — đạt) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một con gấu trong sở thú. Anh ta đặt bàn chân của mình (53) bên ngoài hàng rào và cố tình và thậm chí cẩn thận khuấy động một dòng nước xoáy trong một vũng nước nhỏ bên ngoài hàng rào. Bằng cách này, anh ta di chuyển một miếng bánh mì nổi trên mặt nước trong một khoảng cách mà anh ta có thể bắt được. Các nhà quan sát tin rằng những loài động vật như voi và gấu cũng có trí tưởng tượng như vậy. Bạn biết đấy, trí tưởng tượng như vậy không phải lúc nào cũng có, vì trong tự nhiên, động vật không cần trí tưởng tượng để có được thức ăn. Có thể thấy, trí tưởng tượng của động vật vượt xa sự hiểu biết của con người về chúng, tức là động vật hoàn toàn có thể (54) “sống sót tốt nhất” nhờ trí tưởng tượng của chúng về môi trường xung quanh. (55) Một, vì mỗi lần nhìn thấy những con vật nằm trên sàn bê tông, tôi lại thấy thương cho chúng. Tôi nghĩ: Nơi mà các con vật nằm phải là bãi cỏ. Tại sao động vật không muốn điều này? Nhưng do số phận đã sắp đặt cho họ phải ngủ trên sàn bê tông nên họ ổn định cuộc sống theo kiểu “sống sót của kẻ mạnh nhất”, bởi phàn nàn sẽ không làm cuộc sống của họ tốt hơn, và trạng thái tâm lý tốt “chăm sóc nó khi nó đến” có thể giúp họ (56) tưởng tượng và sống một “cuộc sống khó khăn” trong mắt người khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 动物园里有一只熊,它把熊掌(53)栅栏外,有意地,甚至用心地把栅栏外的一个小水池里的水搅出一个旋涡,用此方法,它让浮在水面上的一块面包移到自己已能抓到的距离内。观察家认为,大象和熊等动物都具有这样的想象力。要知道,这样的想象力并不是随时都能派上用场的,因为在大自然中,动物不需要想象力就可以获得食物。可见,动物的想象力超出了人类对它们的认识,即动物凭借它们对周围环境的想象力,完全可以(54)“适者生存”的状态。(55),因为每每看到动物们卧在水泥地上,我就为它们难过。我想:动物们卧着的地方应该是草坪。动物何尝不想这样?但既然命运安排它们睡卧在水泥地上,它们就以“适者生存”的方式安居下来,因为抱怨并不能使它们过得更好,而“既来之,则安之”的良好心理状态说不定能帮助它们(56)想象力,把别人眼中的“苦日子”过得有滋有味。 — 第55题:请选出第(55)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một con gấu trong sở thú. Anh ta đặt bàn chân của mình (53) bên ngoài hàng rào và cố tình và thậm chí cẩn thận khuấy động một dòng nước xoáy trong một vũng nước nhỏ bên ngoài hàng rào. Bằng cách này, anh ta di chuyển một miếng bánh mì nổi trên mặt nước trong một khoảng cách mà anh ta có thể bắt được. Các nhà quan sát tin rằng những loài động vật như voi và gấu cũng có trí tưởng tượng như vậy. Bạn biết đấy, trí tưởng tượng như vậy không phải lúc nào cũng có, vì trong tự nhiên, động vật không cần trí tưởng tượng để có được thức ăn. Có thể thấy, trí tưởng tượng của động vật vượt xa sự hiểu biết của con người về chúng, tức là động vật hoàn toàn có thể (54) “sống sót tốt nhất” nhờ trí tưởng tượng của chúng về môi trường xung quanh. (55) Một, vì mỗi lần nhìn thấy những con vật nằm trên sàn bê tông, tôi lại thấy thương cho chúng. Tôi nghĩ: Nơi mà các con vật nằm phải là bãi cỏ. Tại sao động vật không muốn điều này? Nhưng do số phận đã sắp đặt cho họ phải ngủ trên sàn bê tông nên họ ổn định cuộc sống theo kiểu “sống sót của kẻ mạnh nhất”, bởi phàn nàn sẽ không làm cuộc sống của họ tốt hơn, và trạng thái tâm lý tốt “chăm sóc nó khi nó đến” có thể giúp họ (56) tưởng tượng và sống một “cuộc sống khó khăn” trong mắt người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我常抽空儿去动物园 (Tôi thường, thường xuyên tranh thủ thời gian, bớt chút thời gian trẻ em, con cái đi vườn bách thú, sở thú)
- B. 我很高兴能去动物园 (Tôi rất vui vẻ, hạnh phúc có thể đi vườn bách thú, sở thú)
- C. 我很不愿意去动物园 (Tôi rất không sẵn lòng, bằng lòng đi vườn bách thú, sở thú)
- D. 我非常喜欢去动物园 (Tôi vô cùng, rất thích đi vườn bách thú, sở thú)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(55)trong đoạn văn cần điền từ C (我很不愿意去动物园 — Tôi không muốn đi sở thú) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một con gấu trong sở thú. Anh ta đặt bàn chân của mình (53) bên ngoài hàng rào và cố tình và thậm chí cẩn thận khuấy động một dòng nước xoáy trong một vũng nước nhỏ bên ngoài hàng rào. Bằng cách này, anh ta di chuyển một miếng bánh mì nổi trên mặt nước trong một khoảng cách mà anh ta có thể bắt được. Các nhà quan sát tin rằng những loài động vật như voi và gấu cũng có trí tưởng tượng như vậy. Bạn biết đấy, trí tưởng tượng như vậy không phải lúc nào cũng có, vì trong tự nhiên, động vật không cần trí tưởng tượng để có được thức ăn. Có thể thấy, trí tưởng tượng của động vật vượt xa sự hiểu biết của con người về chúng, tức là động vật hoàn toàn có thể (54) “sống sót tốt nhất” nhờ trí tưởng tượng của chúng về môi trường xung quanh. (55) Một, vì mỗi lần nhìn thấy những con vật nằm trên sàn bê tông, tôi lại thấy thương cho chúng. Tôi nghĩ: Nơi mà các con vật nằm phải là bãi cỏ. Tại sao động vật không muốn điều này? Nhưng do số phận đã sắp đặt cho họ phải ngủ trên sàn bê tông nên họ ổn định cuộc sống theo kiểu “sống sót của kẻ mạnh nhất”, bởi phàn nàn sẽ không làm cuộc sống của họ tốt hơn, và trạng thái tâm lý tốt “chăm sóc nó khi nó đến” có thể giúp họ (56) tưởng tượng và sống một “cuộc sống khó khăn” trong mắt người khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 动物园里有一只熊,它把熊掌(53)栅栏外,有意地,甚至用心地把栅栏外的一个小水池里的水搅出一个旋涡,用此方法,它让浮在水面上的一块面包移到自己已能抓到的距离内。观察家认为,大象和熊等动物都具有这样的想象力。要知道,这样的想象力并不是随时都能派上用场的,因为在大自然中,动物不需要想象力就可以获得食物。可见,动物的想象力超出了人类对它们的认识,即动物凭借它们对周围环境的想象力,完全可以(54)“适者生存”的状态。(55),因为每每看到动物们卧在水泥地上,我就为它们难过。我想:动物们卧着的地方应该是草坪。动物何尝不想这样?但既然命运安排它们睡卧在水泥地上,它们就以“适者生存”的方式安居下来,因为抱怨并不能使它们过得更好,而“既来之,则安之”的良好心理状态说不定能帮助它们(56)想象力,把别人眼中的“苦日子”过得有滋有味。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một con gấu trong sở thú. Anh ta đặt bàn chân của mình (53) bên ngoài hàng rào và cố tình và thậm chí cẩn thận khuấy động một dòng nước xoáy trong một vũng nước nhỏ bên ngoài hàng rào. Bằng cách này, anh ta di chuyển một miếng bánh mì nổi trên mặt nước trong một khoảng cách mà anh ta có thể bắt được. Các nhà quan sát tin rằng những loài động vật như voi và gấu cũng có trí tưởng tượng như vậy. Bạn biết đấy, trí tưởng tượng như vậy không phải lúc nào cũng có, vì trong tự nhiên, động vật không cần trí tưởng tượng để có được thức ăn. Có thể thấy, trí tưởng tượng của động vật vượt xa sự hiểu biết của con người về chúng, tức là động vật hoàn toàn có thể (54) “sống sót tốt nhất” nhờ trí tưởng tượng của chúng về môi trường xung quanh. (55) Một, vì mỗi lần nhìn thấy những con vật nằm trên sàn bê tông, tôi lại thấy thương cho chúng. Tôi nghĩ: Nơi mà các con vật nằm phải là bãi cỏ. Tại sao động vật không muốn điều này? Nhưng do số phận đã sắp đặt cho họ phải ngủ trên sàn bê tông nên họ ổn định cuộc sống theo kiểu “sống sót của kẻ mạnh nhất”, bởi phàn nàn sẽ không làm cuộc sống của họ tốt hơn, và trạng thái tâm lý tốt “chăm sóc nó khi nó đến” có thể giúp họ (56) tưởng tượng và sống một “cuộc sống khó khăn” trong mắt người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放松 (fàng sōng: thư giãn, thả lỏng)
- B. 制造 (zhì zào: chế tạo, sản xuất)
- C. 发扬 (fā yáng: phát huy, hoằng dương (truyền thống)
- D. 发挥 (fā huī: phát huy, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ D (发挥 — chơi) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, Tư Mã Quang và các bạn đang chơi ở sân sau. Trong sân có một bể nước lớn. Một em bé trèo lên mép bể chơi. Tình cờ, (57) rơi vào xe tăng. Nước trong bể lớn và sâu, trông như đứa trẻ sắp chết. Khi những đứa trẻ khác thấy có chuyện gì xảy ra, các em sợ hãi đến mức khóc, la hét và chạy ra ngoài cầu cứu người lớn. Tuy nhiên, Tư Mã Quang đã khôn ngoan khi vội vàng và đánh vào bể nước bằng một (58) lực. “Bụp”, bể nước bị vỡ, nước trong bể chảy ra ngoài, đứa trẻ bên trong được cứu sống. Đây là câu chuyện “Tư Mã Quang đập thùng” được lưu truyền cho đến ngày nay. Tư Mã Quang bé nhỏ điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh·(59), từ nhỏ đã trông như một người lớn. Sự việc tình cờ này đã khiến cậu bé Tư Mã Quang nổi tiếng. Có người đã vẽ sự việc thành một bức tranh được sử dụng rộng rãi (60)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一天,司马光跟小伙伴们在后院里玩耍。院子里有一口大水缸,有个小孩爬到缸沿上玩儿,一不小心,(57)到了缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没救了。别的孩子一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(58),使劲向水缸砸去。“砰”,水缸破了,缸里的水流了出来,里面的小孩得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。小小的司马光遇事沉着(59),从小就是一副小大人的模样。这件偶然的小事使小司马光出了名,有人把这件事画成图画,广泛(60) — 第57题:请选出第(57)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tư Mã Quang và các bạn đang chơi ở sân sau. Trong sân có một bể nước lớn. Một em bé trèo lên mép bể chơi. Tình cờ, (57) rơi vào xe tăng. Nước trong bể lớn và sâu, trông như đứa trẻ sắp chết. Khi những đứa trẻ khác thấy có chuyện gì xảy ra, các em sợ hãi đến mức khóc, la hét và chạy ra ngoài cầu cứu người lớn. Tuy nhiên, Tư Mã Quang đã khôn ngoan khi vội vàng và đánh vào bể nước bằng một (58) lực. “Bụp”, bể nước bị vỡ, nước trong bể chảy ra ngoài, đứa trẻ bên trong được cứu sống. Đây là câu chuyện “Tư Mã Quang đập thùng” được lưu truyền cho đến ngày nay. Tư Mã Quang bé nhỏ điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh·(59), từ nhỏ đã trông như một người lớn. Sự việc tình cờ này đã khiến cậu bé Tư Mã Quang nổi tiếng. Có người đã vẽ sự việc thành một bức tranh được sử dụng rộng rãi (60)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑 (pǎo: chạy, chạy bộ)
- B. 掉 (diào: rơi, rụng)
- C. 进 (jìn: nhập, vào)
- D. 扔 (rēng: ném, vứt)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(57)trong đoạn văn cần điền từ B (掉 — thả) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, Tư Mã Quang và các bạn đang chơi ở sân sau. Trong sân có một bể nước lớn. Một em bé trèo lên mép bể chơi. Tình cờ, (57) rơi vào xe tăng. Nước trong bể lớn và sâu, trông như đứa trẻ sắp chết. Khi những đứa trẻ khác thấy có chuyện gì xảy ra, các em sợ hãi đến mức khóc, la hét và chạy ra ngoài cầu cứu người lớn. Tuy nhiên, Tư Mã Quang đã khôn ngoan khi vội vàng và đánh vào bể nước bằng một (58) lực. “Bụp”, bể nước bị vỡ, nước trong bể chảy ra ngoài, đứa trẻ bên trong được cứu sống. Đây là câu chuyện “Tư Mã Quang đập thùng” được lưu truyền cho đến ngày nay. Tư Mã Quang bé nhỏ điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh·(59), từ nhỏ đã trông như một người lớn. Sự việc tình cờ này đã khiến cậu bé Tư Mã Quang nổi tiếng. Có người đã vẽ sự việc thành một bức tranh được sử dụng rộng rãi (60)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一天,司马光跟小伙伴们在后院里玩耍。院子里有一口大水缸,有个小孩爬到缸沿上玩儿,一不小心,(57)到了缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没救了。别的孩子一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(58),使劲向水缸砸去。“砰”,水缸破了,缸里的水流了出来,里面的小孩得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。小小的司马光遇事沉着(59),从小就是一副小大人的模样。这件偶然的小事使小司马光出了名,有人把这件事画成图画,广泛(60) — 第58题:请选出第(58)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tư Mã Quang và các bạn đang chơi ở sân sau. Trong sân có một bể nước lớn. Một em bé trèo lên mép bể chơi. Tình cờ, (57) rơi vào xe tăng. Nước trong bể lớn và sâu, trông như đứa trẻ sắp chết. Khi những đứa trẻ khác thấy có chuyện gì xảy ra, các em sợ hãi đến mức khóc, la hét và chạy ra ngoài cầu cứu người lớn. Tuy nhiên, Tư Mã Quang đã khôn ngoan khi vội vàng và đánh vào bể nước bằng một (58) lực. “Bụp”, bể nước bị vỡ, nước trong bể chảy ra ngoài, đứa trẻ bên trong được cứu sống. Đây là câu chuyện “Tư Mã Quang đập thùng” được lưu truyền cho đến ngày nay. Tư Mã Quang bé nhỏ điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh·(59), từ nhỏ đã trông như một người lớn. Sự việc tình cờ này đã khiến cậu bé Tư Mã Quang nổi tiếng. Có người đã vẽ sự việc thành một bức tranh được sử dụng rộng rãi (60)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 连忙跑到外边去找大人 (Vội vàng, luống cuống chạy, chạy bộ đến, tới bên ngoài, phía ngoài đi tìm kiếm người lớn, người trưởng thành)
- B. 在院子里找可用的东西 (Ở sân, khoảng sân nhà bên trong tìm kiếm có thể đồ vật, thứ sử dụng)
- C. 赶紧去安慰那个小伙伴 (Mau chóng, khẩn trương đi an ủi, động viên kia, đó cái, con nhỏ, bé bạn bè, bạn đồng hành)
- D. 从地上捡起一块大石头 (Từ trên mặt đất, dưới đất nhặt, lượm dậy, nhấc lên một đồng (tiền), miếng to, lớn hòn đá, viên đá)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(58)trong đoạn văn cần điền từ D (从地上捡起一块大石头 — Nhấc một hòn đá lớn lên khỏi mặt đất) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, Tư Mã Quang và các bạn đang chơi ở sân sau. Trong sân có một bể nước lớn. Một em bé trèo lên mép bể chơi. Tình cờ, (57) rơi vào xe tăng. Nước trong bể lớn và sâu, trông như đứa trẻ sắp chết. Khi những đứa trẻ khác thấy có chuyện gì xảy ra, các em sợ hãi đến mức khóc, la hét và chạy ra ngoài cầu cứu người lớn. Tuy nhiên, Tư Mã Quang đã khôn ngoan khi vội vàng và đánh vào bể nước bằng một (58) lực. “Bụp”, bể nước bị vỡ, nước trong bể chảy ra ngoài, đứa trẻ bên trong được cứu sống. Đây là câu chuyện “Tư Mã Quang đập thùng” được lưu truyền cho đến ngày nay. Tư Mã Quang bé nhỏ điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh·(59), từ nhỏ đã trông như một người lớn. Sự việc tình cờ này đã khiến cậu bé Tư Mã Quang nổi tiếng. Có người đã vẽ sự việc thành một bức tranh được sử dụng rộng rãi (60)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一天,司马光跟小伙伴们在后院里玩耍。院子里有一口大水缸,有个小孩爬到缸沿上玩儿,一不小心,(57)到了缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没救了。别的孩子一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(58),使劲向水缸砸去。“砰”,水缸破了,缸里的水流了出来,里面的小孩得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。小小的司马光遇事沉着(59),从小就是一副小大人的模样。这件偶然的小事使小司马光出了名,有人把这件事画成图画,广泛(60) — 第59题:请选出第(59)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tư Mã Quang và các bạn đang chơi ở sân sau. Trong sân có một bể nước lớn. Một em bé trèo lên mép bể chơi. Tình cờ, (57) rơi vào xe tăng. Nước trong bể lớn và sâu, trông như đứa trẻ sắp chết. Khi những đứa trẻ khác thấy có chuyện gì xảy ra, các em sợ hãi đến mức khóc, la hét và chạy ra ngoài cầu cứu người lớn. Tuy nhiên, Tư Mã Quang đã khôn ngoan khi vội vàng và đánh vào bể nước bằng một (58) lực. “Bụp”, bể nước bị vỡ, nước trong bể chảy ra ngoài, đứa trẻ bên trong được cứu sống. Đây là câu chuyện “Tư Mã Quang đập thùng” được lưu truyền cho đến ngày nay. Tư Mã Quang bé nhỏ điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh·(59), từ nhỏ đã trông như một người lớn. Sự việc tình cờ này đã khiến cậu bé Tư Mã Quang nổi tiếng. Có người đã vẽ sự việc thành một bức tranh được sử dụng rộng rãi (60)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- B. 诚悬 (Chân thành, thành thật treo, lơ lửng)
- C. 熟练 (shú liàn: thành thạo, thuần thục)
- D. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(59)trong đoạn văn cần điền từ D (冷静 — bình tĩnh) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, Tư Mã Quang và các bạn đang chơi ở sân sau. Trong sân có một bể nước lớn. Một em bé trèo lên mép bể chơi. Tình cờ, (57) rơi vào xe tăng. Nước trong bể lớn và sâu, trông như đứa trẻ sắp chết. Khi những đứa trẻ khác thấy có chuyện gì xảy ra, các em sợ hãi đến mức khóc, la hét và chạy ra ngoài cầu cứu người lớn. Tuy nhiên, Tư Mã Quang đã khôn ngoan khi vội vàng và đánh vào bể nước bằng một (58) lực. “Bụp”, bể nước bị vỡ, nước trong bể chảy ra ngoài, đứa trẻ bên trong được cứu sống. Đây là câu chuyện “Tư Mã Quang đập thùng” được lưu truyền cho đến ngày nay. Tư Mã Quang bé nhỏ điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh·(59), từ nhỏ đã trông như một người lớn. Sự việc tình cờ này đã khiến cậu bé Tư Mã Quang nổi tiếng. Có người đã vẽ sự việc thành một bức tranh được sử dụng rộng rãi (60)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一天,司马光跟小伙伴们在后院里玩耍。院子里有一口大水缸,有个小孩爬到缸沿上玩儿,一不小心,(57)到了缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没救了。别的孩子一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(58),使劲向水缸砸去。“砰”,水缸破了,缸里的水流了出来,里面的小孩得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。小小的司马光遇事沉着(59),从小就是一副小大人的模样。这件偶然的小事使小司马光出了名,有人把这件事画成图画,广泛(60) — 第60题:请选出第(60)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tư Mã Quang và các bạn đang chơi ở sân sau. Trong sân có một bể nước lớn. Một em bé trèo lên mép bể chơi. Tình cờ, (57) rơi vào xe tăng. Nước trong bể lớn và sâu, trông như đứa trẻ sắp chết. Khi những đứa trẻ khác thấy có chuyện gì xảy ra, các em sợ hãi đến mức khóc, la hét và chạy ra ngoài cầu cứu người lớn. Tuy nhiên, Tư Mã Quang đã khôn ngoan khi vội vàng và đánh vào bể nước bằng một (58) lực. “Bụp”, bể nước bị vỡ, nước trong bể chảy ra ngoài, đứa trẻ bên trong được cứu sống. Đây là câu chuyện “Tư Mã Quang đập thùng” được lưu truyền cho đến ngày nay. Tư Mã Quang bé nhỏ điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh·(59), từ nhỏ đã trông như một người lớn. Sự việc tình cờ này đã khiến cậu bé Tư Mã Quang nổi tiếng. Có người đã vẽ sự việc thành một bức tranh được sử dụng rộng rãi (60)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流传 (liú chuán: lưu truyền, truyền tụng)
- B. 传说 (chuán shuō: truyền thuyết, huyền thoại)
- C. 传递 (chuán dì: truyền đạt, trao chuyển)
- D. 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(60)trong đoạn văn cần điền từ A (流传 — lây lan) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm việc không có mục đích kiếm tiền; nhảy mà không quan tâm đến việc người khác có chú ý hay không; hát mà không cần nghĩ xem có ai nghe không; yêu mà không nghĩ đến tất cả những điều tồi tệ người khác đã làm với bạn; hãy sống như thể thế giới này là thiên đường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 去工作而不要以挣钱为目的;去跳舞而不管是否有他人关注;去唱歌而不要想是否有人在听;去爱而忘记所有别人对你的不好;去生活就想这世界是天堂。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm việc không có mục đích kiếm tiền; nhảy mà không quan tâm đến việc người khác có chú ý hay không; hát mà không cần nghĩ xem có ai nghe không; yêu mà không nghĩ đến tất cả những điều tồi tệ người khác đã làm với bạn; hãy sống như thể thế giới này là thiên đường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事不该有太强的目的 (Làm, chế tạo việc, sự việc không nên, cần phải có quá mục đích mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 人应该多参加娱乐活动 (Người nên nhiều tham gia, tham dự giải trí, tiêu khiển hoạt động, sự kiện)
- C. 现代人的生活太过枯燥 (Hiện đại cuộc sống, sinh hoạt người quá đã từng khô khan, tẻ nhạt)
- D. 随心所欲的生活更快乐 (Theo, tùy theo tim, trái tim ngôi, tòa (trường học cuộc sống, sinh hoạt hơn vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (做事不该有太强的目的 — Đừng làm những việc có mục đích quá rõ ràng) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc sử dụng ngôn ngữ là điều kiện quan trọng của đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội và nó không thể tách rời mỗi ngày của mỗi người. Học cách sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác là vô cùng quan trọng để chúng ta nâng cao tính chính xác trong việc diễn đạt suy nghĩ và hiệu quả công việc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 语言的使用是社会经济、政治、文化生活的重要条件,是每人每天都离不开的。学习正确使用语言,对于我们提高表达思想的精确度和工作的效率,都有极为重要的意义。
• Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng ngôn ngữ là điều kiện quan trọng của đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội và nó không thể tách rời mỗi ngày của mỗi người. Học cách sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác là vô cùng quan trọng để chúng ta nâng cao tính chính xác trong việc diễn đạt suy nghĩ và hiệu quả công việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正确使用语言对我们具有重要意义 (Chính xác, đúng đắn sử dụng, dùng ngôn ngữ, tiếng nói đối với chúng tôi, chúng ta sở hữu, có được quan trọng ý nghĩa, giá trị)
- B. 不能正确使用语言给生活带来不便 (Không có thể chính xác, đúng đắn sử dụng, dùng ngôn ngữ, tiếng nói cho cuộc sống, sinh hoạt mang lại, đem đến (lợi ích bất tiện, không thuận tiện)
- C. 不能使用语言就无法表达思想感情 (Không có thể sử dụng, dùng ngôn ngữ, tiếng nói thì, liền không thể, không có cách nào biểu đạt, bày tỏ tư tưởng, luồng tư tưởng tình cảm, cảm xúc)
- D. 语言是人与人之间唯一的交流工具 (Ngôn ngữ, tiếng nói là, phải người và, cùng với người giữa, trong khoảng giao lưu, trao đổi duy nhất công cụ, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (正确使用语言对我们具有重要意义 — Việc sử dụng ngôn ngữ đúng đắn có ý nghĩa rất lớn đối với chúng ta) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự thâm nhập của vật lý, hóa học, toán học vào sinh học, nhiều nhà vật lý, hóa học, toán học có tầm nhìn xa đã chuyển sang nghiên cứu các chủ đề sinh học, dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của sinh học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 随着物理学、化学、数学向生物学的渗透,许多有远见的物理学家、化学家、数学家纷纷转向生物学课题的研究,使生物学飞速发展
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự thâm nhập của vật lý, hóa học, toán học vào sinh học, nhiều nhà vật lý, hóa học, toán học có tầm nhìn xa đã chuyển sang nghiên cứu các chủ đề sinh học, dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của sinh học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生物学的崛起使其他学科备受冷落 (Sinh vật, công nghệ sinh học trỗi dậy, vươn lên mạnh mẽ quật khởi học, học tập khiến cho, làm cho khác, những cái khác ngành học, môn học nhận được nhiều, chịu nhiều lạnh rơi, rụng)
- B. 有远见的科学家均涉及多领域研究 (Có xa nhà khoa học thấy, nhìn thấy bình đẳng, đồng đều liên quan tới, dính dáng tới nhiều lĩnh vực, phạm vi nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
- C. 各学科的渗透促进了生物学的发展 (Các, mỗi thẩm thấu, thâm nhập ngấm ngầm (kỹ thuật ngành học, môn học thúc đẩy, xúc tiến rồi sinh vật, công nghệ sinh học phát triển học, học tập)
- D. 生物学的发展促进了其他学科发展 (Sinh vật, công nghệ sinh học phát triển học, học tập thúc đẩy, xúc tiến rồi khác, những cái khác ngành học, môn học phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (各学科的渗透促进了生物学的发展 — Sự thâm nhập của các ngành khác nhau thúc đẩy sự phát triển của sinh học) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASống là cùng tồn tại với những người khác trong cùng một ngôi làng toàn cầu. Đời sống vật chất và tinh thần của con người đều phụ thuộc vào sự tương hỗ lẫn nhau với người khác. Chỉ khi hòa mình một cách có ý thức vào con người, chúng ta mới có thể giữ vững niềm tin vào những giá trị tinh thần của con người; và chỉ có xã hội mới là nơi duy nhất để con người tự nhận thức và phát triển nhân cách.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人活着就是与别人共存于同一个地球村落,人的物质生活和精神生活都有赖于与他人的互惠互存。只有自觉置身于人类,才能坚持人类精神价值的信念;也只有社会,才是自我实现和个性发展的唯一场所。
• Nghĩa tiếng Việt: Sống là cùng tồn tại với những người khác trong cùng một ngôi làng toàn cầu. Đời sống vật chất và tinh thần của con người đều phụ thuộc vào sự tương hỗ lẫn nhau với người khác. Chỉ khi hòa mình một cách có ý thức vào con người, chúng ta mới có thể giữ vững niềm tin vào những giá trị tinh thần của con người; và chỉ có xã hội mới là nơi duy nhất để con người tự nhận thức và phát triển nhân cách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给他人恩惠体现了个人价值 (Cho anh ấy người ơn huệ, ân tình phúc lành thể hiện, phản ánh rồi cá nhân giá trị)
- B. 人类在彼此依存中生活下去 (Loài người, nhân loại ở lẫn nhau, hai bên gửi (tiền), tiết kiệm trong, ở giữa cuộc sống, sinh hoạt đi xuống)
- C. 我们应以积极的心态去生活 (Chúng tôi, chúng ta nên, cần phải (yīng) lấy, dùng tâm thái, thái độ tâm lý tích cực, hăng hái đi cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 地球是人类唯一涉足的星球 (Trái Đất, địa cầu là, phải loài người, nhân loại duy nhất đặt chân dấn thân vào quả bóng, trái cầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (人类在彼此依存中生活下去 — Con người sống trong sự phụ thuộc lẫn nhau) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKết quả nghiên cứu của các nhà tâm lý học cho thấy không có sự khác biệt rõ ràng về mức độ IQ của mọi người. Suy cho cùng, số lượng thiên tài có chỉ số IQ trên 140 là rất ít, những người có chỉ số IQ từ 90 đến 120 chiếm tới 95% tổng số nhân loại. Trên thực tế, ngoại trừ một số viện nghiên cứu khoa học và cơ sở R&D, hầu hết các đơn vị đều không cần nhân tài có chỉ số IQ cao. Với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và sự cạnh tranh xã hội ngày càng gay gắt, con người chợt phát hiện ra rằng “yếu tố tình cảm” đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong đời sống xã hội. Nói cách khác, “trí tuệ cảm xúc” ngày càng trở nên quan trọng đối với đời sống xã hội của mỗi người. Vì vậy, nếu người lãnh đạo muốn quản lý tốt từng cấp dưới và quản lý tốt tổ chức của mình thì “trí tuệ cảm xúc” là điều cần thiết. Chỉ những nhà quản lý có trí tuệ cảm xúc cao mới có thể quản lý hiệu quả.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 心理学家研究结果表明:人的智商水平相差并不明显。智商在140分以上的天才毕竟数量极少,智商在90-120分的占全人类的95%。实际上,除部分科研院所、研发机构之外,大部分单位都不需要高智商的人才。而随着市场经济的发展,社会竞争程度的加剧,人们突然发现“情感因素”在社会生活中发挥着越来越重要的作用,也就是说,“情商”对每个人的社会生活显得越来越重要了。因此,领导者要想管理好每一个下属,管理好自己的组织,“情商”是必不可少的,情商高的管理者才能做到有效管理。
• Nghĩa tiếng Việt: Kết quả nghiên cứu của các nhà tâm lý học cho thấy không có sự khác biệt rõ ràng về mức độ IQ của mọi người. Suy cho cùng, số lượng thiên tài có chỉ số IQ trên 140 là rất ít, những người có chỉ số IQ từ 90 đến 120 chiếm tới 95% tổng số nhân loại. Trên thực tế, ngoại trừ một số viện nghiên cứu khoa học và cơ sở R&D, hầu hết các đơn vị đều không cần nhân tài có chỉ số IQ cao. Với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và sự cạnh tranh xã hội ngày càng gay gắt, con người chợt phát hiện ra rằng “yếu tố tình cảm” đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong đời sống xã hội. Nói cách khác, “trí tuệ cảm xúc” ngày càng trở nên quan trọng đối với đời sống xã hội của mỗi người. Vì vậy, nếu người lãnh đạo muốn quản lý tốt từng cấp dưới và quản lý tốt tổ chức của mình thì “trí tuệ cảm xúc” là điều cần thiết. Chỉ những nhà quản lý có trí tuệ cảm xúc cao mới có thể quản lý hiệu quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人才成功因素包括情商 (Nhân tài, người tài thành công nhân tố, yếu tố bao gồm, gồm có thương mại, buôn bán)
- B. 智商水平决定成功指数 (Chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ trình độ, mức độ quyết định thành công chỉ số, hệ số index)
- C. 智商高事业必定会成功 (Chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ cao sự nghiệp, công cuộc vĩ đại nhất định, ắt hẳn biết thành công)
- D. 做到有效管理需高智商 (Làm được, thực hiện được có hiệu lực, hiệu quả quản lý cần, nhu cầu cao chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (人才成功因素包括情商 — Yếu tố thành công của nhân tài bao gồm trí tuệ cảm xúc) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Mọi thứ đều phát triển nhờ vào mặt trời." Đây là một thực tế được công nhận mà người ta đã đúc kết từ đời sống thực tế. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các nhà khoa học phát hiện ra rằng ảnh hưởng của mặt trăng đến trái đất lớn hơn nhiều so với mặt trời và sức mạnh nuôi dưỡng sự sống trên trái đất đến từ mặt trăng chứ không phải mặt trời.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “万物生长靠太阳”,这是人们从实际生活中总结出来的公认的事实,然而,近年来科学家研究发现:月球对地球的影响远远大于太阳,孕育地球生命的力量来自月球而非太阳。
• Nghĩa tiếng Việt: "Mọi thứ đều phát triển nhờ vào mặt trời." Đây là một thực tế được công nhận mà người ta đã đúc kết từ đời sống thực tế. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các nhà khoa học phát hiện ra rằng ảnh hưởng của mặt trăng đến trái đất lớn hơn nhiều so với mặt trời và sức mạnh nuôi dưỡng sự sống trên trái đất đến từ mặt trăng chứ không phải mặt trời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地球动植物只有在阳光下才能生长 (Trái Đất, địa cầu chuyển động, cử động thực vật, cây cỏ chỉ có (điều kiện duy nhất) ở ánh nắng, ánh mặt trời dưới tài năng, năng lực sinh trưởng, lớn lên)
- B. 在月亮的影响下植物会生长得更好 (Ở mặt trăng của (trợ từ định ngữ) ảnh hưởng, tác động dưới thực vật, cây cỏ biết sinh trưởng, lớn lên hơn tốt, đẹp)
- C. 从实践中总结出来的事实是正确的 (Từ thực tiễn, thực hành trong, ở giữa tổng kết, đúc kết sự thật, thực tế khách quan ra (bổ ngữ xu hướng) là, phải chính xác, đúng đắn)
- D. 科学家发现太阳对地球的影响更大 (Nhà khoa học phát hiện, nhận ra mặt trời đối với ảnh hưởng, tác động Trái Đất, địa cầu hơn to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (在月亮的影响下植物会生长得更好 — Cây trồng sẽ phát triển tốt hơn dưới ảnh hưởng của mặt trăng) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABò rừng là loài sống ở cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng của Trung Quốc. Chúng sống ở những đồng cỏ núi cao ở độ cao 000-4000 mét so với mực nước biển. Vào mùa hè, chúng thậm chí có thể đến những nơi có độ cao 5000-6000 mét. Quận này lạnh lẽo và hoang vắng, không khí loãng, thường xuyên có gió và mưa. Hầu hết các loài động vật không thể sống sót.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 野牦牛是生活在中国青藏高原的一种动物,它们栖息于海拔3000-4000米的高山草甸地带,夏季甚至可以到海拔5000-6000米的地方。那里寒冷荒凉,空气稀薄,而且时常风雨交加,大多数动物都无法生存。
• Nghĩa tiếng Việt: Bò rừng là loài sống ở cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng của Trung Quốc. Chúng sống ở những đồng cỏ núi cao ở độ cao 000-4000 mét so với mực nước biển. Vào mùa hè, chúng thậm chí có thể đến những nơi có độ cao 5000-6000 mét. Quận này lạnh lẽo và hoang vắng, không khí loãng, thường xuyên có gió và mưa. Hầu hết các loài động vật không thể sống sót.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 恶劣的自然条件使野耗牛生存遇到困难 (Tự nhiên, giới tự nhiên khắc nghiệt, tồi tệ điều kiện, tiêu chuẩn khiến cho, làm cho hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại tiêu hao, làm hao tổn con bò, trâu bò sinh tồn, tồn tại và phát triển gặp phải, bắt gặp khó khăn, gian khổ)
- B. 野牛是唯一生存在高海拔地区的动物 (Hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại con bò, trâu bò là, phải duy nhất sinh tồn, tồn tại và phát triển ở cao độ cao so với mặt nước biển, cao độ động vật khu vực, vùng)
- C. 野耗牛适合在高海拔的恶劣环境中生存 (Hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại tiêu hao, làm hao tổn con bò, trâu bò phù hợp, thích hợp ở cao độ cao so với mặt nước biển, cao độ khắc nghiệt, tồi tệ môi trường trong, ở giữa sinh tồn, tồn tại và phát triển)
- D. 海拔越高的地区越适合野生耗牛的生存 (Độ cao so với mặt nước biển, cao độ càng... càng... (越...越...) khu vực, vùng cao càng... càng... (越...越...) phù hợp, thích hợp hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động tiêu hao, làm hao tổn sinh tồn, tồn tại và phát triển con bò, trâu bò)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (野耗牛适合在高海拔的恶劣环境中生存 — Bò rừng thích nghi để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt ở độ cao) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong các buổi diễn tập động đất, giáo viên luôn yêu cầu học sinh trốn dưới gầm bàn. Nếu bạn làm điều này, tỷ lệ thất bại có thể lên tới 98%! Các chuyên gia tìm kiếm cứu nạn quốc tế khuyên chúng ta: Đừng trốn dưới gầm bàn, dưới gầm giường. Giấu cạnh bàn, giường ở vị trí thấp hơn bàn, giường. Bằng cách này, tỷ lệ thương vong sẽ giảm từ 0,98% xuống 2%.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在防震演习中,老师总是叫学生躲在课桌下。如果这样做, 便二率也许高达98%!国际搜救专家告诉我们:不要躲在桌子、床铺下 要以比桌子、床铺位置更低的姿势躲在桌子和床铺旁边,这样,伤亡率会由98%骤降为2%。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các buổi diễn tập động đất, giáo viên luôn yêu cầu học sinh trốn dưới gầm bàn. Nếu bạn làm điều này, tỷ lệ thất bại có thể lên tới 98%! Các chuyên gia tìm kiếm cứu nạn quốc tế khuyên chúng ta: Đừng trốn dưới gầm bàn, dưới gầm giường. Giấu cạnh bàn, giường ở vị trí thấp hơn bàn, giường. Bằng cách này, tỷ lệ thương vong sẽ giảm từ 0,98% xuống 2%.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校加强防震演习可以降低地震伤亡率 (Trường học tăng cường, củng cố đẩy mạnh phòng, phòng chống diễn tập, cuộc diễn tập quân sự có thể hạ thấp, giảm thiểu động đất, địa chấn thương vong, số người chết và bị thương)
- B. 以较低的姿势躲在家具旁生存希望更大 (Lấy, dùng khá, tương đối tư thế, dáng điệu thấp, cúi đầu tránh né, ẩn nấp trốn tránh ở nhà bên cạnh, kế bên sinh tồn, tồn tại và phát triển hy vọng hơn to, lớn)
- C. 地震时应尽快逃离地震现场以减少伤亡 (Động đất, địa chấn thời gian, giờ nên, cần phải (yīng) càng sớm càng tốt, nhanh chóng trốn, đào tẩu cách (khoảng cách) động đất, địa chấn hiện trường, tại chỗ thực tế lấy, dùng giảm bớt, cắt giảm thương vong, số người chết và bị thương)
- D. 地震时躲在桌子下、床铺下可避免伤亡 (Động đất, địa chấn thời gian, giờ tránh né, ẩn nấp trốn tránh ở cái bàn dưới giường, cái giường trải ra, lát đường dưới có thể tránh, phòng tránh thương vong, số người chết và bị thương)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (以较低的姿势躲在家具旁生存希望更大 — Nằm thấp và trốn cạnh đồ đạc có cơ hội sống sót cao hơn) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATục lệ cụng ly khi uống rượu có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại. Người Hy Lạp cổ đại thích uống rượu. Khi uống, mắt họ có thể nhìn thấy màu sắc đẹp đẽ của rượu, mũi có thể ngửi được mùi thơm nồng của rượu, lưỡi có thể nếm được vị êm dịu của rượu. Tuy nhiên, đôi tai của họ đã bị loại trừ và không thể cảm nhận được vẻ đẹp của rượu. Để bù đắp cho khuyết điểm này, người Hy Lạp cổ đại đã nghĩ ra cách cụng ly với nhau trước khi uống, để tai có thể nghe được âm thanh dễ chịu do va chạm của ly tạo ra. Theo thời gian, việc cụng ly trước khi uống rượu đã trở thành một nghi thức trong các bữa tiệc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 喝酒碰杯的习俗起源于古希腊。古希腊人非常喜爱喝酒,在饮酒的时候,眼睛可以看到美丽的酒色,鼻子能闻到扑鼻的酒香,舌头能品尝到醇香的酒味,可是唯独耳朵被排斥在外,无法感受到酒的美好。为了弥补这个缺撼,古希腊人想出了一个办法,一在饮酒前互相碰杯,使耳朵能够听到酒杯撞击时所发出的悦耳的声音。久而久之,喝酒前碰杯就成了酒席上的礼节。
• Nghĩa tiếng Việt: Tục lệ cụng ly khi uống rượu có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại. Người Hy Lạp cổ đại thích uống rượu. Khi uống, mắt họ có thể nhìn thấy màu sắc đẹp đẽ của rượu, mũi có thể ngửi được mùi thơm nồng của rượu, lưỡi có thể nếm được vị êm dịu của rượu. Tuy nhiên, đôi tai của họ đã bị loại trừ và không thể cảm nhận được vẻ đẹp của rượu. Để bù đắp cho khuyết điểm này, người Hy Lạp cổ đại đã nghĩ ra cách cụng ly với nhau trước khi uống, để tai có thể nghe được âm thanh dễ chịu do va chạm của ly tạo ra. Theo thời gian, việc cụng ly trước khi uống rượu đã trở thành một nghi thức trong các bữa tiệc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝酒的习俗起源于古希腊 (Tập quán, phong tục tập quán truyền thống uống rượu khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ ở, tại cổ, thời cổ xưa)
- B. 希腊人更重视酒的色香味 (Người hơn coi trọng, chú trọng màu sắc, sắc thái rượu, đồ uống có cồn thơm, nén hương)
- C. 撞破酒杯可发出悦耳声音 . (Đâm, va chạm vỡ, rách rượu, đồ uống có cồn cốc, ly có thể phát ra, đưa ra (tín hiệu âm thanh)
- D. 喝酒碰杯是为了照顾耳朵 (Uống rượu chạm, đụng cốc, ly là, phải để, vì (mục đích) chăm sóc, trông nom đôi tai)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (喝酒碰杯是为了照顾耳朵 — Uống rượu và cụng ly là để chăm sóc đôi tai của bạn) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì sao máu người có màu đỏ? Điều này là do có một số lượng lớn các tế bào hồng cầu trong máu người. Các tế bào hồng cầu chứa đầy huyết sắc tố, một loại protein có chứa sắt. Hemoglobin chịu trách nhiệm vận chuyển oxy và carbon trioxide. Khi nó hấp thụ oxy tươi, huyết sắc tố mang sắt kết hợp với oxy, làm cho máu có màu đỏ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人体的血液为什么是红色的呢?这是因为人的血液中有大量的红血球,红血球里充满了血红蛋白这种含铁的蛋白质,血红蛋白负责运输氧气和三氧化碳。当它吸取新鲜的氧气时,带铁的血红蛋白与氧气结合,就使血液变成了红色。
• Nghĩa tiếng Việt: Vì sao máu người có màu đỏ? Điều này là do có một số lượng lớn các tế bào hồng cầu trong máu người. Các tế bào hồng cầu chứa đầy huyết sắc tố, một loại protein có chứa sắt. Hemoglobin chịu trách nhiệm vận chuyển oxy và carbon trioxide. Khi nó hấp thụ oxy tươi, huyết sắc tố mang sắt kết hợp với oxy, làm cho máu có màu đỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 血红蛋白与二氧化碳结合变成红色 (Máu, huyết — văn viết màu đỏ trứng (gia cầm), quả trứng trắng kết hợp, gắn kết cùng/với khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) trở thành, biến thành màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- B. 含铁的红血球存在于血红蛋白之中 (Ngậm, chứa đựng màu đỏ sắt máu, huyết — văn viết quả bóng, trái cầu tồn tại, hiện hữu ở, tại máu, huyết — văn viết màu đỏ trứng (gia cầm), quả trứng trắng trong số, trong quá trình)
- C. 血液中的蛋白质遇氧气后变成红色 (Máu, huyết dịch chất đạm, protein trong, ở giữa gặp gỡ, bắt gặp khí oxy, oxy sinh tồn sau trở thành, biến thành màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- D. 人体蛋白质缺乏血液时颜色会变浅 (Người chất đạm, protein thiếu thốn, thiếu hụt máu, huyết dịch thời gian, giờ màu sắc biết thay đổi, biến đổi nông, cạn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (血液中的蛋白质遇氧气后变成红色 — Protein trong máu chuyển sang màu đỏ khi tiếp xúc với oxy) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ một số nơi ở miền nam châu Phi, người ta thường nhìn thấy một số “viên sỏi” màu xám đen xen lẫn giữa các tảng đá. Tuy nhiên, những bông hoa xinh đẹp lại nở trên những “viên sỏi” này. Hóa ra đây không phải là một viên sỏi thật mà là một cái cây. Cây mọc giữa những tảng đá và chỉ có một vài chiếc lá tròn trịa mọc lên từ mặt đất. Lá của nó giống những viên sỏi cả về màu sắc lẫn hình dáng nên người ta gọi nó là “lithops”, nghĩa là hoa mọc trên đá. Lithops có hình dạng và màu sắc tương tự như đá cuội và có thể đánh lừa động vật ăn cỏ. Hiện tượng thực vật giống với môi trường này được các nhà khoa học gọi là “sự bắt chước” của thực vật. Câu hỏi: Về Lithops, một mục phù hợp với ý nghĩa của văn bản là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在非洲南部的一些地方,人们常会在乱石丛中看到一些灰黑色的“鹅卵石”。可是,这些“鹅卵石”上竟会开出美丽的鲜花。原来,这并不是真的鹅卵石,而是一种植物。这种植物生长在石头丛中,只有几片着地而生的肥厚叶子。它的叶子无论是颜色还是形状都活像鹅卵石,人们就给它起了个名字叫“生石花”,意思是生长在石头上的花朵。生石花与鹅卵石形、色相似,能骗过草食动物的眼睛,使它不被吃掉。这种植物与环境相似的现象,科学家称为植物的“拟态” — 第71题:关于生石花,符合文意的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở một số nơi ở miền nam châu Phi, người ta thường nhìn thấy một số “viên sỏi” màu xám đen xen lẫn giữa các tảng đá. Tuy nhiên, những bông hoa xinh đẹp lại nở trên những “viên sỏi” này. Hóa ra đây không phải là một viên sỏi thật mà là một cái cây. Cây mọc giữa những tảng đá và chỉ có một vài chiếc lá tròn trịa mọc lên từ mặt đất. Lá của nó giống những viên sỏi cả về màu sắc lẫn hình dáng nên người ta gọi nó là “lithops”, nghĩa là hoa mọc trên đá. Lithops có hình dạng và màu sắc tương tự như đá cuội và có thể đánh lừa động vật ăn cỏ. Hiện tượng thực vật giống với môi trường này được các nhà khoa học gọi là “sự bắt chước” của thực vật. Câu hỏi: Về Lithops, một mục phù hợp với ý nghĩa của văn bản là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生长在石头上 (Sinh trưởng, lớn lên ở hòn đá, viên đá trên)
- B. 花朵似鹅卵石 (Hoa bông, đóa (hoa con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng) Thạch (họ Thạch)
- C. 叶子硬度如石 (Lá cây, chiếc lá cứng, đanh thép độ (nhiệt độ, góc như, tựa như Thạch (họ Thạch)
- D. 长在石头丛中 (Dài, lâu dài ở hòn đá, viên đá bụi, lùm (cây) trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于生石花,符合文意的一项是:”, phương án D (长在石头丛中 — mọc giữa những tảng đá) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ một số nơi ở miền nam châu Phi, người ta thường nhìn thấy một số “viên sỏi” màu xám đen xen lẫn giữa các tảng đá. Tuy nhiên, những bông hoa xinh đẹp lại nở trên những “viên sỏi” này. Hóa ra đây không phải là một viên sỏi thật mà là một cái cây. Cây mọc giữa những tảng đá và chỉ có một vài chiếc lá tròn trịa mọc lên từ mặt đất. Lá của nó giống những viên sỏi cả về màu sắc lẫn hình dáng nên người ta gọi nó là “lithops”, nghĩa là hoa mọc trên đá. Lithops có hình dạng và màu sắc tương tự như đá cuội và có thể đánh lừa động vật ăn cỏ. Hiện tượng thực vật giống với môi trường của chúng được các nhà khoa học gọi là sự bắt chước thực vật. Câu hỏi: Việc bắt chước thực vật là để:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在非洲南部的一些地方,人们常会在乱石丛中看到一些灰黑色的“鹅卵石”。可是,这些“鹅卵石”上竟会开出美丽的鲜花。原来,这并不是真的鹅卵石,而是一种植物。这种植物生长在石头丛中,只有几片着地而生的肥厚叶子。它的叶子无论是颜色还是形状都活像鹅卵石,人们就给它起了个名字叫“生石花”,意思是生长在石头上的花朵。生石花与鹅卵石形、色相似,能骗过草食动物的眼睛,使它不被吃掉。这种植物与环境相似的现象,科学家称为植物的“拟态” — 第72题:植物的拟态是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở một số nơi ở miền nam châu Phi, người ta thường nhìn thấy một số “viên sỏi” màu xám đen xen lẫn giữa các tảng đá. Tuy nhiên, những bông hoa xinh đẹp lại nở trên những “viên sỏi” này. Hóa ra đây không phải là một viên sỏi thật mà là một cái cây. Cây mọc giữa những tảng đá và chỉ có một vài chiếc lá tròn trịa mọc lên từ mặt đất. Lá của nó giống những viên sỏi cả về màu sắc lẫn hình dáng nên người ta gọi nó là “lithops”, nghĩa là hoa mọc trên đá. Lithops có hình dạng và màu sắc tương tự như đá cuội và có thể đánh lừa động vật ăn cỏ. Hiện tượng thực vật giống với môi trường của chúng được các nhà khoa học gọi là sự bắt chước thực vật. Câu hỏi: Việc bắt chước thực vật là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吓跑动物 (Làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) chạy, chạy bộ động vật)
- B. 保护自己 (bảo vệ, giữ gìn tự mình, bản thân)
- C. 获取食物 (thu nhận, lấy được thức ăn, thực phẩm)
- D. 适应气候 (thích nghi, thích ứng khí hậu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “植物的拟态是为了:”, phương án B (保护自己 — bảo vệ chính mình) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăng thẳng từ lâu đã được coi là kẻ thù lớn nhất của tuổi trẻ. Nhưng tại một hội nghị chống lão hóa gần đây, các chuyên gia đã đưa ra hai kết quả nghiên cứu mới, tin rằng liệu pháp áp lực là một phương pháp chống lão hóa mới không chỉ có thể kéo dài tuổi thọ mà còn làm đẹp. Các nhà nghiên cứu cho biết, trong thí nghiệm, họ nhận thấy khi các tế bào da trong ống nghiệm được tiếp xúc với không khí ở nhiệt độ 41°C trong 1 giờ, 2 lần/tuần, hình dạng của các tế bào này tốt hơn, số lượng protein bị tổn thương giảm đáng kể và chúng cũng ít bị ảnh hưởng bởi tác động của tia cực tím. 41°C là nhiệt độ cơ thể con người có thể đạt được khi trời nóng. Khi một người cảm thấy căng thẳng, nhiệt độ cơ thể cũng sẽ tăng lên, điều này cũng có thể đạt được tác dụng làm đẹp và chống lão hóa tương tự. Các chuyên gia cũng chỉ ra rằng quá trình lão hóa cơ thể thường bắt đầu ở độ tuổi 35, vì vậy sau tuổi 35, bạn cần tìm những áp lực thích hợp để kích thích cơ thể tự điều chỉnh. Cần phải nhấn mạnh rằng chỉ có áp lực vừa phải mới hữu ích. Nếu bạn phải chịu áp lực quá lớn trong thời gian dài sẽ có hại cho sức khỏe. Câu hỏi: Những thay đổi nào xảy ra trong cơ thể con người khi bị căng thẳng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一直以来,人们都认为压力是保持青春的最大敌人。但在最近举行的防衰老会议上,专家们提交了两份新的研究成果,认为压力疗法是一种新的抗衰老办法,不仅可以延长寿命,而且还能够美容。研究人员介绍说,在试验中发现,让试管中的皮肤细胞每周2次、每次1小时暴露在41℃的空气中,结果这些细胞的形态更好,被破坏的蛋白质的数量明显减少,同时,它们也更不易受紫外线的影响。41℃是人体发热时才能达到的体温,在人感到有压力时,体温同样会上升,这样也能够达到相似的美容、抗衰老效果。专家还指出,身体衰老多从35岁开始,所以35岁之后要寻找适当的压力感来刺激身体进行自我调节。需要强调的是,只有适度的压力才是有用的,如果长期处于巨太压力之下则对健康有害。 — 第73题:有压力时,人体会出现怎样的变化?
• Nghĩa tiếng Việt: Căng thẳng từ lâu đã được coi là kẻ thù lớn nhất của tuổi trẻ. Nhưng tại một hội nghị chống lão hóa gần đây, các chuyên gia đã đưa ra hai kết quả nghiên cứu mới, tin rằng liệu pháp áp lực là một phương pháp chống lão hóa mới không chỉ có thể kéo dài tuổi thọ mà còn làm đẹp. Các nhà nghiên cứu cho biết, trong thí nghiệm, họ nhận thấy khi các tế bào da trong ống nghiệm được tiếp xúc với không khí ở nhiệt độ 41°C trong 1 giờ, 2 lần/tuần, hình dạng của các tế bào này tốt hơn, số lượng protein bị tổn thương giảm đáng kể và chúng cũng ít bị ảnh hưởng bởi tác động của tia cực tím. 41°C là nhiệt độ cơ thể con người có thể đạt được khi trời nóng. Khi một người cảm thấy căng thẳng, nhiệt độ cơ thể cũng sẽ tăng lên, điều này cũng có thể đạt được tác dụng làm đẹp và chống lão hóa tương tự. Các chuyên gia cũng chỉ ra rằng quá trình lão hóa cơ thể thường bắt đầu ở độ tuổi 35, vì vậy sau tuổi 35, bạn cần tìm những áp lực thích hợp để kích thích cơ thể tự điều chỉnh. Cần phải nhấn mạnh rằng chỉ có áp lực vừa phải mới hữu ích. Nếu bạn phải chịu áp lực quá lớn trong thời gian dài sẽ có hại cho sức khỏe. Câu hỏi: Những thay đổi nào xảy ra trong cơ thể con người khi bị căng thẳng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高热不退 (Cao nóng không lùi, rút lui)
- B. 体温上升 (nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt tăng lên, đi lên)
- C. 没有变化 (không có thay đổi, biến đổi)
- D. 衰老加快 (già yếu, lão hóa sinh học đẩy nhanh, tăng tốc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “有压力时,人体会出现怎样的变化?”, phương án B (体温上升 — nhiệt độ cơ thể tăng lên) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăng thẳng từ lâu đã được coi là kẻ thù lớn nhất của tuổi trẻ. Nhưng tại một hội nghị chống lão hóa gần đây, các chuyên gia đã đưa ra hai kết quả nghiên cứu mới, tin rằng liệu pháp áp lực là một phương pháp chống lão hóa mới không chỉ có thể kéo dài tuổi thọ mà còn làm đẹp. Các nhà nghiên cứu cho biết, trong thí nghiệm, họ nhận thấy khi các tế bào da trong ống nghiệm được tiếp xúc với không khí ở nhiệt độ 41°C trong 1 giờ, 2 lần/tuần, hình dạng của các tế bào này tốt hơn, số lượng protein bị tổn thương giảm đáng kể và chúng cũng ít bị ảnh hưởng bởi tác động của tia cực tím. 41°C là nhiệt độ cơ thể con người có thể đạt được khi trời nóng. Khi một người cảm thấy căng thẳng, nhiệt độ cơ thể cũng sẽ tăng lên, điều này cũng có thể đạt được tác dụng làm đẹp và chống lão hóa tương tự. Các chuyên gia cũng chỉ ra rằng quá trình lão hóa cơ thể thường bắt đầu ở độ tuổi 35, vì vậy sau tuổi 35, bạn cần tìm những áp lực thích hợp để kích thích cơ thể tự điều chỉnh. Cần phải nhấn mạnh rằng chỉ có áp lực vừa phải mới hữu ích. Nếu bạn phải chịu áp lực quá lớn trong thời gian dài sẽ có hại cho sức khỏe. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一直以来,人们都认为压力是保持青春的最大敌人。但在最近举行的防衰老会议上,专家们提交了两份新的研究成果,认为压力疗法是一种新的抗衰老办法,不仅可以延长寿命,而且还能够美容。研究人员介绍说,在试验中发现,让试管中的皮肤细胞每周2次、每次1小时暴露在41℃的空气中,结果这些细胞的形态更好,被破坏的蛋白质的数量明显减少,同时,它们也更不易受紫外线的影响。41℃是人体发热时才能达到的体温,在人感到有压力时,体温同样会上升,这样也能够达到相似的美容、抗衰老效果。专家还指出,身体衰老多从35岁开始,所以35岁之后要寻找适当的压力感来刺激身体进行自我调节。需要强调的是,只有适度的压力才是有用的,如果长期处于巨太压力之下则对健康有害。 — 第74题:本文的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Căng thẳng từ lâu đã được coi là kẻ thù lớn nhất của tuổi trẻ. Nhưng tại một hội nghị chống lão hóa gần đây, các chuyên gia đã đưa ra hai kết quả nghiên cứu mới, tin rằng liệu pháp áp lực là một phương pháp chống lão hóa mới không chỉ có thể kéo dài tuổi thọ mà còn làm đẹp. Các nhà nghiên cứu cho biết, trong thí nghiệm, họ nhận thấy khi các tế bào da trong ống nghiệm được tiếp xúc với không khí ở nhiệt độ 41°C trong 1 giờ, 2 lần/tuần, hình dạng của các tế bào này tốt hơn, số lượng protein bị tổn thương giảm đáng kể và chúng cũng ít bị ảnh hưởng bởi tác động của tia cực tím. 41°C là nhiệt độ cơ thể con người có thể đạt được khi trời nóng. Khi một người cảm thấy căng thẳng, nhiệt độ cơ thể cũng sẽ tăng lên, điều này cũng có thể đạt được tác dụng làm đẹp và chống lão hóa tương tự. Các chuyên gia cũng chỉ ra rằng quá trình lão hóa cơ thể thường bắt đầu ở độ tuổi 35, vì vậy sau tuổi 35, bạn cần tìm những áp lực thích hợp để kích thích cơ thể tự điều chỉnh. Cần phải nhấn mạnh rằng chỉ có áp lực vừa phải mới hữu ích. Nếu bạn phải chịu áp lực quá lớn trong thời gian dài sẽ có hại cho sức khỏe. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 压力是青春的最大敌人 (Áp lực, sức ép là, phải nhất tuổi trẻ, thanh xuân to, lớn kẻ thù, quân địch)
- B. 高温使蛋白质数量减少 (Nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức khiến cho, làm cho chất đạm, protein số lượng giảm bớt, cắt giảm)
- C. 适度的压力可以抗衰老 (Áp lực, sức ép vừa phải, có chừng mực có thể già yếu, lão hóa sinh học)
- D. 压力大小需要自我调节 (Áp lực, sức ép kích thước, độ lớn bé cần, đòi hỏi bản thân, tự thân điều tiết, điều chỉnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “本文的主要内容是:”, phương án C (适度的压力可以抗衰老 — Căng thẳng vừa phải có thể chống lão hóa) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái đêm mẹ tôi bỏ nhà đi, mẹ và bố đã ngồi nói chuyện suốt đêm. Tuy nhiên, tôi chỉ nhớ được một câu: “Anh đi đi, để tôi giải thích cho Pepe”. Câu này là do bố tôi nói nên tôi biết là mẹ tôi ra đi. Mấy ngày sau khi mẹ bỏ đi, ngày nào tôi cũng chờ đợi lời giải thích của bố nhưng dường như ông đã quên mất điều đó. Thầy vẫn đưa tôi đến trường như mọi khi, cẩn thận ghi những từ mới tôi học được và những câu chuyện mới tôi nghe được vào sổ tay phụ huynh mầm non. Đối với nhiều bạn cùng lớp, việc này là do mẹ làm nhưng ở gia đình tôi, việc này luôn do bố làm. Mỗi khi bà nội thở dài và nói rằng “trái tim mẹ đã mất từ lâu”, bố sẽ dùng ánh mắt ngăn bà lại. Cho đến một đêm hơn một tuần sau, bố tôi gấp cuốn truyện lại, ấn góc chăn mà tôi đã đắp sẵn rồi nói: “Con đã nghe nhiều câu chuyện về thiên thần rồi phải không? Khi một thiên thần bay đến một nơi nào đó và thấy ở đó có người lạnh, đói hoặc cần giúp đỡ thì người đó sẽ ở lại làm giáo sĩ. Nếu mọi việc ổn thỏa, thiên thần không làm nhiệm vụ sẽ yên tâm bay đi và tiếp tục tìm kiếm những người cần mình giúp đỡ. thiên thần, cô ấy đặc biệt bay đến đây để chăm sóc các con và lớn lên cùng chúng. Chúng tôi có một người cha có thể một mình chăm sóc Peppa nên mẹ tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi giao Peppa cho bố. Như một thiên thần không trực, mẹ tôi đã đến Úc, một nơi rất xa xôi... Đây là lời giải thích hay nhất, hay nhất và đầy nắng nhất về việc "ly hôn" mà tôi từng được nghe từ cha mẹ trước mặt con cái của họ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 母亲离家的那个晚上,她和爸爸整整坐了一夜,也说了一夜的话,但是,我只记住一句:“你走吧,由我来向佩佩解释。”这句话是爸爸说的,所以,我知道要走的是母亲。母亲离去后的好几天里,我天天等着爸爸的解释,但他似乎把这事忘了,一如既往地送我上学,在学前班家长手册上,认真填写我新学会的字、新听到的故事。对于许多同学来说,这是由母亲完成的事情,而在我家,一直都是由父亲来做。每当奶奶叹气说母亲“心早就不在啦”时,父亲就会用眼神制止奶奶。直到一个多星期后的一天晚上,父亲合上故事书,又给我压压本来已经掖好的被角,然后说:“你听过很多天使的故事吧?天使飞到一个地方,发现那里有人冷了,有人饿了,有人需要帮助了,就会留下来当差。如果一切都很好的话,不当差的天使就会放心地飞走,继续去找需要她帮助的人。世界上的爸爸、妈妈就是天使,是专门飞来照顾孩子,陪孩子一块儿好好儿长大的。咱们家里有爸爸一个人就能照顾好佩佩,所以妈妈才放心地把佩佩交给爸爸。妈妈就像不当差的天使一样,去了澳大利亚,那是一个很远的地方……”这是我一生中听过的父母在孩子面前对“离婚”作出的最美、最好、最阳光灿烂的解释。 — 第75题:妈妈离家时“我”还在:
• Nghĩa tiếng Việt: Cái đêm mẹ tôi bỏ nhà đi, mẹ và bố đã ngồi nói chuyện suốt đêm. Tuy nhiên, tôi chỉ nhớ được một câu: “Anh đi đi, để tôi giải thích cho Pepe”. Câu này là do bố tôi nói nên tôi biết là mẹ tôi ra đi. Mấy ngày sau khi mẹ bỏ đi, ngày nào tôi cũng chờ đợi lời giải thích của bố nhưng dường như ông đã quên mất điều đó. Thầy vẫn đưa tôi đến trường như mọi khi, cẩn thận ghi những từ mới tôi học được và những câu chuyện mới tôi nghe được vào sổ tay phụ huynh mầm non. Đối với nhiều bạn cùng lớp, việc này là do mẹ làm nhưng ở gia đình tôi, việc này luôn do bố làm. Mỗi khi bà nội thở dài và nói rằng “trái tim mẹ đã mất từ lâu”, bố sẽ dùng ánh mắt ngăn bà lại. Cho đến một đêm hơn một tuần sau, bố tôi gấp cuốn truyện lại, ấn góc chăn mà tôi đã đắp sẵn rồi nói: “Con đã nghe nhiều câu chuyện về thiên thần rồi phải không? Khi một thiên thần bay đến một nơi nào đó và thấy ở đó có người lạnh, đói hoặc cần giúp đỡ thì người đó sẽ ở lại làm giáo sĩ. Nếu mọi việc ổn thỏa, thiên thần không làm nhiệm vụ sẽ yên tâm bay đi và tiếp tục tìm kiếm những người cần mình giúp đỡ. thiên thần, cô ấy đặc biệt bay đến đây để chăm sóc các con và lớn lên cùng chúng. Chúng tôi có một người cha có thể một mình chăm sóc Peppa nên mẹ tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi giao Peppa cho bố. Như một thiên thần không trực, mẹ tôi đã đến Úc, một nơi rất xa xôi... Đây là lời giải thích hay nhất, hay nhất và đầy nắng nhất về việc "ly hôn" mà tôi từng được nghe từ cha mẹ trước mặt con cái của họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 读中学 (đọc trường trung học, trường cấp hai)
- B. 学前班 (Học, học tập trước lớp học, ca làm việc)
- C. 幼儿园 (yòu ér yuán: trường mầm non, nhà trẻ)
- D. 读小学 (đọc trường tiểu học, bậc tiểu học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “妈妈离家时“我”还在:”, phương án B (学前班 — mầm non) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái đêm mẹ tôi bỏ nhà đi, mẹ và bố đã ngồi nói chuyện suốt đêm. Tuy nhiên, tôi chỉ nhớ được một câu: “Anh đi đi, để tôi giải thích cho Pepe”. Câu này là do bố tôi nói nên tôi biết là mẹ tôi ra đi. Mấy ngày sau khi mẹ bỏ đi, ngày nào tôi cũng chờ đợi lời giải thích của bố nhưng dường như ông đã quên mất điều đó. Thầy vẫn đưa tôi đến trường như mọi khi, cẩn thận ghi những từ mới tôi học được và những câu chuyện mới tôi nghe được vào sổ tay phụ huynh mầm non. Đối với nhiều bạn cùng lớp, việc này là do mẹ làm, nhưng ở gia đình tôi, việc này luôn do bố làm. Mỗi khi bà nội thở dài và nói rằng “trái tim mẹ đã mất từ lâu”, bố sẽ dùng ánh mắt ngăn bà lại. Cho đến một đêm hơn một tuần sau, bố tôi gấp cuốn truyện lại, ấn góc chăn mà tôi đã đắp sẵn rồi nói: “Con đã nghe nhiều câu chuyện về thiên thần rồi phải không? Khi một thiên thần bay đến một nơi nào đó và thấy ở đó có người lạnh, đói hoặc cần giúp đỡ thì người đó sẽ ở lại làm giáo sĩ. Nếu mọi việc ổn thỏa, thiên thần không làm nhiệm vụ sẽ yên tâm bay đi và tiếp tục tìm kiếm những người cần mình giúp đỡ. thiên thần, cô ấy đặc biệt bay đến đây để chăm sóc các con và lớn lên cùng chúng. Chúng tôi có một người cha có thể một mình chăm sóc Peppa nên mẹ tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi giao Peppa cho bố. Giống như một thiên thần không trực, mẹ tôi đã đến Úc, một nơi rất xa xôi... Đây là lời giải thích hay nhất, hay nhất và đầy nắng nhất về việc "ly hôn" mà tôi từng được nghe từ cha mẹ trước mặt các con của họ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 母亲离家的那个晚上,她和爸爸整整坐了一夜,也说了一夜的话,但是,我只记住一句:“你走吧,由我来向佩佩解释。”这句话是爸爸说的,所以,我知道要走的是母亲。母亲离去后的好几天里,我天天等着爸爸的解释,但他似乎把这事忘了,一如既往地送我上学,在学前班家长手册上,认真填写我新学会的字、新听到的故事。对于许多同学来说,这是由母亲完成的事情,而在我家,一直都是由父亲来做。每当奶奶叹气说母亲“心早就不在啦”时,父亲就会用眼神制止奶奶。直到一个多星期后的一天晚上,父亲合上故事书,又给我压压本来已经掖好的被角,然后说:“你听过很多天使的故事吧?天使飞到一个地方,发现那里有人冷了,有人饿了,有人需要帮助了,就会留下来当差。如果一切都很好的话,不当差的天使就会放心地飞走,继续去找需要她帮助的人。世界上的爸爸、妈妈就是天使,是专门飞来照顾孩子,陪孩子一块儿好好儿长大的。咱们家里有爸爸一个人就能照顾好佩佩,所以妈妈才放心地把佩佩交给爸爸。妈妈就像不当差的天使一样,去了澳大利亚,那是一个很远的地方……”这是我一生中听过的父母在孩子面前对“离婚”作出的最美、最好、最阳光灿烂的解释。 — 第76题:“我”妈妈怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Cái đêm mẹ tôi bỏ nhà đi, mẹ và bố đã ngồi nói chuyện suốt đêm. Tuy nhiên, tôi chỉ nhớ được một câu: “Anh đi đi, để tôi giải thích cho Pepe”. Câu này là do bố tôi nói nên tôi biết là mẹ tôi ra đi. Mấy ngày sau khi mẹ bỏ đi, ngày nào tôi cũng chờ đợi lời giải thích của bố nhưng dường như ông đã quên mất điều đó. Thầy vẫn đưa tôi đến trường như mọi khi, cẩn thận ghi những từ mới tôi học được và những câu chuyện mới tôi nghe được vào sổ tay phụ huynh mầm non. Đối với nhiều bạn cùng lớp, việc này là do mẹ làm, nhưng ở gia đình tôi, việc này luôn do bố làm. Mỗi khi bà nội thở dài và nói rằng “trái tim mẹ đã mất từ lâu”, bố sẽ dùng ánh mắt ngăn bà lại. Cho đến một đêm hơn một tuần sau, bố tôi gấp cuốn truyện lại, ấn góc chăn mà tôi đã đắp sẵn rồi nói: “Con đã nghe nhiều câu chuyện về thiên thần rồi phải không? Khi một thiên thần bay đến một nơi nào đó và thấy ở đó có người lạnh, đói hoặc cần giúp đỡ thì người đó sẽ ở lại làm giáo sĩ. Nếu mọi việc ổn thỏa, thiên thần không làm nhiệm vụ sẽ yên tâm bay đi và tiếp tục tìm kiếm những người cần mình giúp đỡ. thiên thần, cô ấy đặc biệt bay đến đây để chăm sóc các con và lớn lên cùng chúng. Chúng tôi có một người cha có thể một mình chăm sóc Peppa nên mẹ tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi giao Peppa cho bố. Giống như một thiên thần không trực, mẹ tôi đã đến Úc, một nơi rất xa xôi... Đây là lời giải thích hay nhất, hay nhất và đầy nắng nhất về việc "ly hôn" mà tôi từng được nghe từ cha mẹ trước mặt các con của họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离家出走了 (Cách (khoảng cách) nhà, gia đình bỏ đi, rời đi tha hương rồi)
- B. 跟爸爸离婚了 (Ly hôn, ly dị cùng/với bố rồi)
- C. 去做天使了 (Đi làm, chế tạo trời, bầu trời khiến cho, làm cho rồi)
- D. 得了严重的病 (Nguy rồi, ghê gớm bệnh, bệnh tật nghiêm trọng, trầm trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi ““我”妈妈怎么了?”, phương án B (跟爸爸离婚了 — bố ly hôn) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAmerican Home Warehousing, công ty bán lẻ vật liệu xây dựng lớn nhất thế giới, luôn triển khai hệ thống hoàn trả không rào cản. Một ngày nọ, một khách hàng bước vào cửa hàng Home Warehouse đẩy một chiếc lốp xe và yêu cầu trả lại. Nhân viên rất ngạc nhiên vì Home Warehouse chưa bao giờ bán lốp xe nên từ chối yêu cầu. Nhưng thái độ của khách hàng rất cứng rắn, anh ta không chịu nhượng bộ. Vì lý do này mà hai bên không thể thống nhất được. Một chủ tịch khu vực của công ty tình cờ có mặt tại cửa hàng này. Anh ấy đã đến sau khi nghe tin. Không nói một lời, anh ta bước đến quầy thu ngân và đưa cho khách hàng mức giá mà anh ta yêu cầu. Sau đó, chủ tịch treo chiếc lốp phía trên quầy tính tiền để nhắc nhở mọi nhân viên rằng khách hàng luôn đúng. Marcus, một trong những người sáng lập Home Warehousing, cho biết: “Những khách hàng không trung thực đó sẽ tự tin đến mua đồ, ngay cả khi họ quay lại và nói với mọi người rằng chúng tôi ngu ngốc như thế nào, điều đó cũng tốt vì mọi người sẽ đến chỗ chúng tôi để mua đồ”. Câu hỏi: Từ những thông tin trên, chúng ta có thể biết rằng khách hàng này:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 美国的家用仓储是世界最大的家居建材零售企业,一直实行无障碍退货制度。一天,一个顾客推着一个轮胎走进家用仓储的一家卖场,要求退货。工作人员感到很异,因为家用仓储从来没卖过轮胎,因此拒绝了这个要求。可顾客态度强硬,不依不饶,为此,双方持不下。公司的一位地区总裁恰好就在这家店里,他闻讯走过来,一句话也没有说,走到收款机旁,将顾客声称的价钱一分不少地给了顾客。随后,总裁把这个轮胎挂在收银台上方,以便让每个工作人员记住:顾客永远都是对的。家用仓储的创始人之一马库斯说:“那些不诚实的顾客也会信心十足地来买东西,即便他回去告诉每个人,我们有多傻,这也很好,因为每个人都会来我们这里买东西。” — 第77题:从上文可以知道,这位顾客:
• Nghĩa tiếng Việt: American Home Warehousing, công ty bán lẻ vật liệu xây dựng lớn nhất thế giới, luôn triển khai hệ thống hoàn trả không rào cản. Một ngày nọ, một khách hàng bước vào cửa hàng Home Warehouse đẩy một chiếc lốp xe và yêu cầu trả lại. Nhân viên rất ngạc nhiên vì Home Warehouse chưa bao giờ bán lốp xe nên từ chối yêu cầu. Nhưng thái độ của khách hàng rất cứng rắn, anh ta không chịu nhượng bộ. Vì lý do này mà hai bên không thể thống nhất được. Một chủ tịch khu vực của công ty tình cờ có mặt tại cửa hàng này. Anh ấy đã đến sau khi nghe tin. Không nói một lời, anh ta bước đến quầy thu ngân và đưa cho khách hàng mức giá mà anh ta yêu cầu. Sau đó, chủ tịch treo chiếc lốp phía trên quầy tính tiền để nhắc nhở mọi nhân viên rằng khách hàng luôn đúng. Marcus, một trong những người sáng lập Home Warehousing, cho biết: “Những khách hàng không trung thực đó sẽ tự tin đến mua đồ, ngay cả khi họ quay lại và nói với mọi người rằng chúng tôi ngu ngốc như thế nào, điều đó cũng tốt vì mọi người sẽ đến chỗ chúng tôi để mua đồ”. Câu hỏi: Từ những thông tin trên, chúng ta có thể biết rằng khách hàng này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信心十足 (lòng tin, sự tự tin mười phần, tràn đầy)
- B. 记忆力差 (Trí nhớ, ký ức sức, sức lực kém, thiếu)
- C. 要求苛刻 (Yêu cầu nhỏ bé, nhỏ mọn khắc (15 phút))
- D. 很不诚实 (Rất không thành thật, trung thực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “从上文可以知道,这位顾客:”, phương án D (很不诚实 — Rất không trung thực) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAmerican Home Warehousing, công ty bán lẻ vật liệu xây dựng lớn nhất thế giới, luôn triển khai hệ thống hoàn trả không rào cản. Một ngày nọ, một khách hàng bước vào cửa hàng Home Warehouse đẩy một chiếc lốp xe và yêu cầu trả lại. Nhân viên rất ngạc nhiên vì Home Warehouse chưa bao giờ bán lốp xe nên từ chối yêu cầu. Nhưng thái độ của khách hàng rất cứng rắn, anh ta không chịu nhượng bộ. Vì lý do này mà hai bên không thể thống nhất được. Một chủ tịch khu vực của công ty tình cờ có mặt tại cửa hàng này. Anh ấy đã đến sau khi nghe tin. Không nói một lời, anh ta bước đến quầy thu ngân và đưa cho khách hàng mức giá mà anh ta yêu cầu. Sau đó, chủ tịch treo chiếc lốp phía trên quầy tính tiền để nhắc nhở mọi nhân viên rằng khách hàng luôn đúng. Marcus, một trong những người sáng lập Home Warehousing, cho biết: “Khách hàng không trung thực sẽ tự tin đến mua hàng, ngay cả khi anh ta quay lại và nói với mọi người rằng chúng tôi ngu ngốc như thế nào, điều đó không sao cả vì mọi người sẽ đến với chúng tôi để mua đồ”. Hỏi: Triết lý kinh doanh của công ty kho bãi này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 美国的家用仓储是世界最大的家居建材零售企业,一直实行无障碍退货制度。一天,一个顾客推着一个轮胎走进家用仓储的一家卖场,要求退货。工作人员感到很异,因为家用仓储从来没卖过轮胎,因此拒绝了这个要求。可顾客态度强硬,不依不饶,为此,双方持不下。公司的一位地区总裁恰好就在这家店里,他闻讯走过来,一句话也没有说,走到收款机旁,将顾客声称的价钱一分不少地给了顾客。随后,总裁把这个轮胎挂在收银台上方,以便让每个工作人员记住:顾客永远都是对的。家用仓储的创始人之一马库斯说:“那些不诚实的顾客也会信心十足地来买东西,即便他回去告诉每个人,我们有多傻,这也很好,因为每个人都会来我们这里买东西。” — 第78题:这家仓储企业的经营理念是:
• Nghĩa tiếng Việt: American Home Warehousing, công ty bán lẻ vật liệu xây dựng lớn nhất thế giới, luôn triển khai hệ thống hoàn trả không rào cản. Một ngày nọ, một khách hàng bước vào cửa hàng Home Warehouse đẩy một chiếc lốp xe và yêu cầu trả lại. Nhân viên rất ngạc nhiên vì Home Warehouse chưa bao giờ bán lốp xe nên từ chối yêu cầu. Nhưng thái độ của khách hàng rất cứng rắn, anh ta không chịu nhượng bộ. Vì lý do này mà hai bên không thể thống nhất được. Một chủ tịch khu vực của công ty tình cờ có mặt tại cửa hàng này. Anh ấy đã đến sau khi nghe tin. Không nói một lời, anh ta bước đến quầy thu ngân và đưa cho khách hàng mức giá mà anh ta yêu cầu. Sau đó, chủ tịch treo chiếc lốp phía trên quầy tính tiền để nhắc nhở mọi nhân viên rằng khách hàng luôn đúng. Marcus, một trong những người sáng lập Home Warehousing, cho biết: “Khách hàng không trung thực sẽ tự tin đến mua hàng, ngay cả khi anh ta quay lại và nói với mọi người rằng chúng tôi ngu ngốc như thế nào, điều đó không sao cả vì mọi người sẽ đến với chúng tôi để mua đồ”. Hỏi: Triết lý kinh doanh của công ty kho bãi này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顾客永远都是对的 (Khách hàng, khách mua mãi mãi, vĩnh viễn đều là, phải đối với)
- B. 拒绝顾客无理要求 (Từ chối, cự tuyệt khách hàng, khách mua không, không có (vô) lý lẽ, đạo lý yêu cầu)
- C. 对待顾客因人而异 (Đối đãi, đối xử khách hàng, khách mua bởi vì, do vì người mà, nhưng)
- D. 不接受顾客退换货 (Không tiếp nhận, chấp nhận khách hàng, khách mua lùi, rút lui đổi, thay đổi hàng hóa, món hàng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这家仓储企业的经营理念是:”, phương án A (顾客永远都是对的 — Khách hàng luôn đúng) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAmerican Home Warehousing, công ty bán lẻ vật liệu xây dựng lớn nhất thế giới, luôn triển khai hệ thống hoàn trả không rào cản. Một ngày nọ, một khách hàng bước vào cửa hàng Home Warehouse đẩy một chiếc lốp xe và yêu cầu trả lại. Nhân viên rất ngạc nhiên vì Home Warehouse chưa bao giờ bán lốp xe nên từ chối yêu cầu. Nhưng thái độ của khách hàng rất cứng rắn, anh ta không chịu nhượng bộ. Vì lý do này mà hai bên không thể thống nhất được. Một chủ tịch khu vực của công ty tình cờ có mặt tại cửa hàng này. Anh ấy đã đến sau khi nghe tin. Không nói một lời, anh ta bước đến quầy thu ngân và đưa cho khách hàng mức giá mà anh ta yêu cầu. Sau đó, chủ tịch treo chiếc lốp phía trên quầy tính tiền để nhắc nhở mọi nhân viên rằng khách hàng luôn đúng. Marcus, một trong những người sáng lập Home Warehousing, cho biết: “Những khách hàng không trung thực đó sẽ tự tin đến mua đồ, ngay cả khi họ quay lại và nói với mọi người rằng chúng tôi ngu ngốc như thế nào, điều đó cũng tốt, vì mọi người sẽ đến chỗ chúng tôi để mua đồ”. Câu hỏi: Tại sao chủ tịch khu vực đồng ý trả lại hàng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 美国的家用仓储是世界最大的家居建材零售企业,一直实行无障碍退货制度。一天,一个顾客推着一个轮胎走进家用仓储的一家卖场,要求退货。工作人员感到很异,因为家用仓储从来没卖过轮胎,因此拒绝了这个要求。可顾客态度强硬,不依不饶,为此,双方持不下。公司的一位地区总裁恰好就在这家店里,他闻讯走过来,一句话也没有说,走到收款机旁,将顾客声称的价钱一分不少地给了顾客。随后,总裁把这个轮胎挂在收银台上方,以便让每个工作人员记住:顾客永远都是对的。家用仓储的创始人之一马库斯说:“那些不诚实的顾客也会信心十足地来买东西,即便他回去告诉每个人,我们有多傻,这也很好,因为每个人都会来我们这里买东西。” — 第79题:那个地区总裁为什么答应退货?
• Nghĩa tiếng Việt: American Home Warehousing, công ty bán lẻ vật liệu xây dựng lớn nhất thế giới, luôn triển khai hệ thống hoàn trả không rào cản. Một ngày nọ, một khách hàng bước vào cửa hàng Home Warehouse đẩy một chiếc lốp xe và yêu cầu trả lại. Nhân viên rất ngạc nhiên vì Home Warehouse chưa bao giờ bán lốp xe nên từ chối yêu cầu. Nhưng thái độ của khách hàng rất cứng rắn, anh ta không chịu nhượng bộ. Vì lý do này mà hai bên không thể thống nhất được. Một chủ tịch khu vực của công ty tình cờ có mặt tại cửa hàng này. Anh ấy đã đến sau khi nghe tin. Không nói một lời, anh ta bước đến quầy thu ngân và đưa cho khách hàng mức giá mà anh ta yêu cầu. Sau đó, chủ tịch treo chiếc lốp phía trên quầy tính tiền để nhắc nhở mọi nhân viên rằng khách hàng luôn đúng. Marcus, một trong những người sáng lập Home Warehousing, cho biết: “Những khách hàng không trung thực đó sẽ tự tin đến mua đồ, ngay cả khi họ quay lại và nói với mọi người rằng chúng tôi ngu ngốc như thế nào, điều đó cũng tốt, vì mọi người sẽ đến chỗ chúng tôi để mua đồ”. Câu hỏi: Tại sao chủ tịch khu vực đồng ý trả lại hàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顾客态度强硬 (Khách hàng, khách mua thái độ, quan điểm thái độ cứng rắn)
- B. 为了扩大企业宣传 (Để, vì (mục đích) mở rộng, khuếch đại doanh nghiệp, công ty tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- C. 并不了解情况 (Và, đồng thời không thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tình hình, hoàn cảnh)
- D. 产品确实存在问题 (Sản phẩm, hàng hóa thực sự, quả thực tồn tại, hiện hữu câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “那个地区总裁为什么答应退货?”, phương án B (为了扩大企业宣传 — Để mở rộng hoạt động quảng bá doanh nghiệp) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một doanh nhân đã dành hết tâm sức để thành lập một công ty dược phẩm và mở ba hiệu thuốc dọc tuyến đường sắt. Anh tin chắc rằng những hiệu thuốc này có thể mang lại may mắn cho anh. Nhưng bất chấp sự làm việc chăm chỉ của các nhân viên, hoạt động kinh doanh của 3 nhà thuốc vẫn ì ạch. Một ngày nọ, anh vô tình nhìn thấy một số học sinh tiểu học đang chơi thước tam giác trên mặt đất, điều này đột nhiên khiến anh nhớ đến một bộ phim truyền hình có chủ đề quân sự. Một người chỉ huy trong vở kịch từng nói thế này: “Những điểm này được sắp xếp theo đường thẳng có thể dễ dàng bị chặn bởi các lực lượng bên ngoài, thường là nguy cơ thất bại tiềm ẩn nhất. Để duy trì sự phối hợp chặt chẽ với các lực lượng thiện chiến, phải đảm bảo ít nhất ba trụ cột. Bằng cách này, khi các điểm được kết nối, phần hình tam giác ở giữa có thể được bảo vệ.” Nghĩ đến đây, anh trở nên hưng phấn, cuối cùng anh cũng tìm ra nguyên nhân quản lý nhà thuốc kém. Sau khi về nhà, anh lập tức trải bản đồ ra và phát hiện ba hiệu thuốc mình mở được phân bố thẳng hàng - đây là lỗi của anh trong việc lựa chọn địa điểm! Ông cho rằng nếu ba hiệu thuốc được xếp thành hình tam giác thì nhóm người tiêu dùng ở giữa sẽ bị bao vây. Những người sống trong tam giác sẽ đến hiệu thuốc của tôi để mua thuốc. Chẳng bao lâu sau, anh đã sắp xếp lại vị trí hiệu thuốc của mình để phù hợp với suy nghĩ mới này. Quả nhiên, hoạt động kinh doanh của ba hiệu thuốc được chọn lại và mở lại đã cải thiện một cách kỳ diệu. Một năm sau, ông lấy một trong những hiệu thuốc làm điểm để mở thêm hai hiệu thuốc khác, lại tạo thành bố cục hình tam giác. Vài năm sau, ông mở tổng cộng 1.327 chi nhánh. Sau này, “Phương pháp quản lý tam giác” của ông đã trở thành một phương pháp kinh doanh thu hút nhiều sự chú ý trong giới kinh doanh. Hỏi: Nguyên nhân dẫn đến việc quản lý nhà thuốc kém là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一个商人倾尽全力创建了一家医药公司,并在铁路沿线开了三家药店。他坚信这些药店能给自己带来好运。可虽然员工都很努力,三家药店的生意却一直不景气。一天,他无意中看见几个小学生拿着三角尺在地上玩,这使他突然想起了一部军事题材的电视剧。剧里的一位指挥员曾说过这样一段话:“这些直线排列的点,很容易被外力阻断运输线路,这往往是失败的最太隐患。为了和友军保持密切合作,应该确保至少三足鼎立。这样,点和点连起来,就能守住中间的三角形部分了。”想到这里,他激动起来,他终于找到药店经营不善的原因了。回家后,他马上摊开地图,发现他开设的三家药店竟分布在一条直线上一一这就是他选址的败笔所在!他想,如果把三家药店呈三角形配置起来,那么就围住了中间部分的消费者群体。在三角形内居住的人们就都会到我的药店买药了。很快,他按照这种新思维重新调整了药店的地理位置。果然,重新选址开张的三家药店生意奇迹般地好了起来。一年后,他利用其中一个药店作为一个点,开设了另外两个药店,再次形成一个三角形布局几年后,他共开设了1327家分店。后来,他的“三角经营法”成为商界瞩目的经营之道。 — 第80题:药店经营不善的原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một doanh nhân đã dành hết tâm sức để thành lập một công ty dược phẩm và mở ba hiệu thuốc dọc tuyến đường sắt. Anh tin chắc rằng những hiệu thuốc này có thể mang lại may mắn cho anh. Nhưng bất chấp sự làm việc chăm chỉ của các nhân viên, hoạt động kinh doanh của 3 nhà thuốc vẫn ì ạch. Một ngày nọ, anh vô tình nhìn thấy một số học sinh tiểu học đang chơi thước tam giác trên mặt đất, điều này đột nhiên khiến anh nhớ đến một bộ phim truyền hình có chủ đề quân sự. Một người chỉ huy trong vở kịch từng nói thế này: “Những điểm này được sắp xếp theo đường thẳng có thể dễ dàng bị chặn bởi các lực lượng bên ngoài, thường là nguy cơ thất bại tiềm ẩn nhất. Để duy trì sự phối hợp chặt chẽ với các lực lượng thiện chiến, phải đảm bảo ít nhất ba trụ cột. Bằng cách này, khi các điểm được kết nối, phần hình tam giác ở giữa có thể được bảo vệ.” Nghĩ đến đây, anh trở nên hưng phấn, cuối cùng anh cũng tìm ra nguyên nhân quản lý nhà thuốc kém. Sau khi về nhà, anh lập tức trải bản đồ ra và phát hiện ba hiệu thuốc mình mở được phân bố thẳng hàng - đây là lỗi của anh trong việc lựa chọn địa điểm! Ông cho rằng nếu ba hiệu thuốc được xếp thành hình tam giác thì nhóm người tiêu dùng ở giữa sẽ bị bao vây. Những người sống trong tam giác sẽ đến hiệu thuốc của tôi để mua thuốc. Chẳng bao lâu sau, anh đã sắp xếp lại vị trí hiệu thuốc của mình để phù hợp với suy nghĩ mới này. Quả nhiên, hoạt động kinh doanh của ba hiệu thuốc được chọn lại và mở lại đã cải thiện một cách kỳ diệu. Một năm sau, ông lấy một trong những hiệu thuốc làm điểm để mở thêm hai hiệu thuốc khác, lại tạo thành bố cục hình tam giác. Vài năm sau, ông mở tổng cộng 1.327 chi nhánh. Sau này, “Phương pháp quản lý tam giác” của ông đã trở thành một phương pháp kinh doanh thu hút nhiều sự chú ý trong giới kinh doanh. Hỏi: Nguyên nhân dẫn đến việc quản lý nhà thuốc kém là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 铁路沿线并无居民 (Đường sắt, ngành đường sắt dọc theo, men theo đường, tuyến và, đồng thời không, không có (vô) cư dân, người dân sinh sống)
- B. 药店分布呈一直线 (Hiệu thuốc, nhà thuốc bán lẻ phân bố, rải rác luôn đường, tuyến)
- C. 员工工作不太努力 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên làm việc, công việc không quá, không lắm nỗ lực, cố gắng)
- D. 店面呈三角形布局 (Tiệm, quán mặt, bề mặt tam giác, hình tam giác hình dạng, hình thái bố cục, quy hoạch sắp xếp tổng thể)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “药店经营不善的原因是什么?”, phương án B (药店分布呈一直线 — Các hiệu thuốc được phân bố theo đường thẳng) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một doanh nhân đã dành hết tâm sức để thành lập một công ty dược phẩm và mở ba hiệu thuốc dọc tuyến đường sắt. Anh tin chắc rằng những hiệu thuốc này có thể mang lại may mắn cho anh. Nhưng bất chấp sự làm việc chăm chỉ của các nhân viên, hoạt động kinh doanh của 3 nhà thuốc vẫn ì ạch. Một ngày nọ, anh vô tình nhìn thấy một số học sinh tiểu học đang chơi thước tam giác trên mặt đất, điều này đột nhiên khiến anh nhớ đến một bộ phim truyền hình có chủ đề quân sự. Một người chỉ huy trong vở kịch từng nói thế này: “Những điểm này được sắp xếp theo đường thẳng có thể dễ dàng bị chặn bởi các lực lượng bên ngoài, thường là nguy cơ thất bại tiềm ẩn nhất. Để duy trì sự phối hợp chặt chẽ với các lực lượng thiện chiến, phải đảm bảo ít nhất ba trụ cột. Bằng cách này, khi các điểm được kết nối, phần hình tam giác ở giữa có thể được bảo vệ.” Nghĩ đến đây, anh trở nên hưng phấn, cuối cùng anh cũng tìm ra nguyên nhân quản lý nhà thuốc kém. Sau khi về nhà, anh lập tức trải bản đồ ra và phát hiện ba hiệu thuốc mình mở được phân bố thẳng hàng - đây là lỗi của anh trong việc lựa chọn địa điểm! Ông cho rằng nếu ba hiệu thuốc được xếp thành hình tam giác thì nhóm người tiêu dùng ở giữa sẽ bị bao vây. Những người sống trong tam giác sẽ đến hiệu thuốc của tôi để mua thuốc. Chẳng bao lâu sau, anh đã sắp xếp lại vị trí hiệu thuốc của mình để phù hợp với suy nghĩ mới này. Quả nhiên, hoạt động kinh doanh của ba hiệu thuốc được chọn lại và mở lại đã cải thiện một cách kỳ diệu. Một năm sau, ông lấy một trong những hiệu thuốc làm điểm để mở thêm hai hiệu thuốc khác, lại tạo thành bố cục hình tam giác. Vài năm sau, ông mở tổng cộng 1.327 chi nhánh. Sau này, “Phương pháp quản lý tam giác” của ông đã trở thành một phương pháp kinh doanh thu hút nhiều sự chú ý trong giới kinh doanh. Hỏi: Sau này anh ấy quay lại hiệu thuốc như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一个商人倾尽全力创建了一家医药公司,并在铁路沿线开了三家药店。他坚信这些药店能给自己带来好运。可虽然员工都很努力,三家药店的生意却一直不景气。一天,他无意中看见几个小学生拿着三角尺在地上玩,这使他突然想起了一部军事题材的电视剧。剧里的一位指挥员曾说过这样一段话:“这些直线排列的点,很容易被外力阻断运输线路,这往往是失败的最太隐患。为了和友军保持密切合作,应该确保至少三足鼎立。这样,点和点连起来,就能守住中间的三角形部分了。”想到这里,他激动起来,他终于找到药店经营不善的原因了。回家后,他马上摊开地图,发现他开设的三家药店竟分布在一条直线上一一这就是他选址的败笔所在!他想,如果把三家药店呈三角形配置起来,那么就围住了中间部分的消费者群体。在三角形内居住的人们就都会到我的药店买药了。很快,他按照这种新思维重新调整了药店的地理位置。果然,重新选址开张的三家药店生意奇迹般地好了起来。一年后,他利用其中一个药店作为一个点,开设了另外两个药店,再次形成一个三角形布局几年后,他共开设了1327家分店。后来,他的“三角经营法”成为商界瞩目的经营之道。 — 第81题:后来他怎么扭转了药店局面?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một doanh nhân đã dành hết tâm sức để thành lập một công ty dược phẩm và mở ba hiệu thuốc dọc tuyến đường sắt. Anh tin chắc rằng những hiệu thuốc này có thể mang lại may mắn cho anh. Nhưng bất chấp sự làm việc chăm chỉ của các nhân viên, hoạt động kinh doanh của 3 nhà thuốc vẫn ì ạch. Một ngày nọ, anh vô tình nhìn thấy một số học sinh tiểu học đang chơi thước tam giác trên mặt đất, điều này đột nhiên khiến anh nhớ đến một bộ phim truyền hình có chủ đề quân sự. Một người chỉ huy trong vở kịch từng nói thế này: “Những điểm này được sắp xếp theo đường thẳng có thể dễ dàng bị chặn bởi các lực lượng bên ngoài, thường là nguy cơ thất bại tiềm ẩn nhất. Để duy trì sự phối hợp chặt chẽ với các lực lượng thiện chiến, phải đảm bảo ít nhất ba trụ cột. Bằng cách này, khi các điểm được kết nối, phần hình tam giác ở giữa có thể được bảo vệ.” Nghĩ đến đây, anh trở nên hưng phấn, cuối cùng anh cũng tìm ra nguyên nhân quản lý nhà thuốc kém. Sau khi về nhà, anh lập tức trải bản đồ ra và phát hiện ba hiệu thuốc mình mở được phân bố thẳng hàng - đây là lỗi của anh trong việc lựa chọn địa điểm! Ông cho rằng nếu ba hiệu thuốc được xếp thành hình tam giác thì nhóm người tiêu dùng ở giữa sẽ bị bao vây. Những người sống trong tam giác sẽ đến hiệu thuốc của tôi để mua thuốc. Chẳng bao lâu sau, anh đã sắp xếp lại vị trí hiệu thuốc của mình để phù hợp với suy nghĩ mới này. Quả nhiên, hoạt động kinh doanh của ba hiệu thuốc được chọn lại và mở lại đã cải thiện một cách kỳ diệu. Một năm sau, ông lấy một trong những hiệu thuốc làm điểm để mở thêm hai hiệu thuốc khác, lại tạo thành bố cục hình tam giác. Vài năm sau, ông mở tổng cộng 1.327 chi nhánh. Sau này, “Phương pháp quản lý tam giác” của ông đã trở thành một phương pháp kinh doanh thu hút nhiều sự chú ý trong giới kinh doanh. Hỏi: Sau này anh ấy quay lại hiệu thuốc như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 调整药店位置 (Điều chỉnh, sắp xếp lại hiệu thuốc, nhà thuốc bán lẻ vị trí, địa điểm)
- B. 改变经营模式 (Thay đổi, biến đổi kinh doanh, quản lý điều hành mô thức, mô hình phương thức vận hành)
- C. 增加药品品种 (Tăng lên, gia tăng thuốc men, dược phẩm các loại chủng loại, giống loài (cây trồng)
- D. 提高员工素质 (Nâng cao, cải thiện nhân viên, cán bộ công nhân viên tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “后来他怎么扭转了药店局面?”, phương án A (调整药店位置 — Điều chỉnh vị trí nhà thuốc) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một doanh nhân đã dành hết tâm sức để thành lập một công ty dược phẩm và mở ba hiệu thuốc dọc theo tuyến đường sắt. Anh tin chắc rằng những hiệu thuốc này có thể mang lại may mắn cho anh. Nhưng bất chấp sự làm việc chăm chỉ của các nhân viên, hoạt động kinh doanh của 3 nhà thuốc vẫn ì ạch. Một ngày nọ, anh vô tình nhìn thấy một số học sinh tiểu học đang chơi thước tam giác trên mặt đất, điều này đột nhiên khiến anh nhớ đến một bộ phim truyền hình có chủ đề quân sự. Một người chỉ huy trong vở kịch từng nói thế này: “Những điểm này được sắp xếp theo đường thẳng có thể dễ dàng bị chặn bởi các lực lượng bên ngoài, thường là nguy cơ thất bại tiềm ẩn nhất. Để duy trì sự phối hợp chặt chẽ với các lực lượng thiện chiến, phải đảm bảo ít nhất ba trụ cột. Bằng cách này, khi các điểm được kết nối, phần hình tam giác ở giữa có thể được bảo vệ.” Nghĩ đến đây, anh trở nên hưng phấn, cuối cùng anh cũng tìm ra nguyên nhân quản lý nhà thuốc kém. Sau khi về nhà, anh lập tức trải bản đồ ra và phát hiện ba hiệu thuốc mình mở được phân bố thẳng hàng - đây là lỗi của anh trong việc lựa chọn địa điểm! Ông cho rằng nếu ba hiệu thuốc được xếp thành hình tam giác thì nhóm người tiêu dùng ở giữa sẽ bị bao vây. Những người sống trong tam giác sẽ đến hiệu thuốc của tôi để mua thuốc. Chẳng bao lâu sau, anh đã sắp xếp lại vị trí hiệu thuốc của mình để phù hợp với suy nghĩ mới này. Quả nhiên, hoạt động kinh doanh của ba hiệu thuốc được chọn lại và mở lại đã cải thiện một cách kỳ diệu. Một năm sau, ông lấy một trong những hiệu thuốc làm điểm để mở thêm hai hiệu thuốc khác, lại tạo thành bố cục hình tam giác. Vài năm sau, ông mở tổng cộng 1.327 chi nhánh. Sau này, “Phương pháp quản lý tam giác” của ông đã trở thành một phương pháp kinh doanh thu hút nhiều sự chú ý trong giới kinh doanh. Hỏi: Cốt lõi của “phương pháp tam giác quản lý” là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一个商人倾尽全力创建了一家医药公司,并在铁路沿线开了三家药店。他坚信这些药店能给自己带来好运。可虽然员工都很努力,三家药店的生意却一直不景气。一天,他无意中看见几个小学生拿着三角尺在地上玩,这使他突然想起了一部军事题材的电视剧。剧里的一位指挥员曾说过这样一段话:“这些直线排列的点,很容易被外力阻断运输线路,这往往是失败的最太隐患。为了和友军保持密切合作,应该确保至少三足鼎立。这样,点和点连起来,就能守住中间的三角形部分了。”想到这里,他激动起来,他终于找到药店经营不善的原因了。回家后,他马上摊开地图,发现他开设的三家药店竟分布在一条直线上一一这就是他选址的败笔所在!他想,如果把三家药店呈三角形配置起来,那么就围住了中间部分的消费者群体。在三角形内居住的人们就都会到我的药店买药了。很快,他按照这种新思维重新调整了药店的地理位置。果然,重新选址开张的三家药店生意奇迹般地好了起来。一年后,他利用其中一个药店作为一个点,开设了另外两个药店,再次形成一个三角形布局几年后,他共开设了1327家分店。后来,他的“三角经营法”成为商界瞩目的经营之道。 — 第82题:“三角经营法”的核心在于:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một doanh nhân đã dành hết tâm sức để thành lập một công ty dược phẩm và mở ba hiệu thuốc dọc theo tuyến đường sắt. Anh tin chắc rằng những hiệu thuốc này có thể mang lại may mắn cho anh. Nhưng bất chấp sự làm việc chăm chỉ của các nhân viên, hoạt động kinh doanh của 3 nhà thuốc vẫn ì ạch. Một ngày nọ, anh vô tình nhìn thấy một số học sinh tiểu học đang chơi thước tam giác trên mặt đất, điều này đột nhiên khiến anh nhớ đến một bộ phim truyền hình có chủ đề quân sự. Một người chỉ huy trong vở kịch từng nói thế này: “Những điểm này được sắp xếp theo đường thẳng có thể dễ dàng bị chặn bởi các lực lượng bên ngoài, thường là nguy cơ thất bại tiềm ẩn nhất. Để duy trì sự phối hợp chặt chẽ với các lực lượng thiện chiến, phải đảm bảo ít nhất ba trụ cột. Bằng cách này, khi các điểm được kết nối, phần hình tam giác ở giữa có thể được bảo vệ.” Nghĩ đến đây, anh trở nên hưng phấn, cuối cùng anh cũng tìm ra nguyên nhân quản lý nhà thuốc kém. Sau khi về nhà, anh lập tức trải bản đồ ra và phát hiện ba hiệu thuốc mình mở được phân bố thẳng hàng - đây là lỗi của anh trong việc lựa chọn địa điểm! Ông cho rằng nếu ba hiệu thuốc được xếp thành hình tam giác thì nhóm người tiêu dùng ở giữa sẽ bị bao vây. Những người sống trong tam giác sẽ đến hiệu thuốc của tôi để mua thuốc. Chẳng bao lâu sau, anh đã sắp xếp lại vị trí hiệu thuốc của mình để phù hợp với suy nghĩ mới này. Quả nhiên, hoạt động kinh doanh của ba hiệu thuốc được chọn lại và mở lại đã cải thiện một cách kỳ diệu. Một năm sau, ông lấy một trong những hiệu thuốc làm điểm để mở thêm hai hiệu thuốc khác, lại tạo thành bố cục hình tam giác. Vài năm sau, ông mở tổng cộng 1.327 chi nhánh. Sau này, “Phương pháp quản lý tam giác” của ông đã trở thành một phương pháp kinh doanh thu hút nhiều sự chú ý trong giới kinh doanh. Hỏi: Cốt lõi của “phương pháp tam giác quản lý” là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缩短了各店铺间的距离 (Rút ngắn (thời gian, cự ly rồi các, mỗi tiệm, quán trải ra, lát đường khoảng cách, cự ly giữa, không gian)
- B. 围住了中间的消费群体 (Vây quanh, quây quanh ở, sống rồi tiêu dùng, chi tiêu ở giữa quần thể, tập thể nhóm người)
- C. 方便了消费者就近购买 (Thuận tiện, tiện lợi rồi người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ ở gần, tiện gần đó mua)
- D. 店铺有优越的地理位置 (Tiệm, quán trải ra, lát đường có địa lý ưu việt, vượt trội hơn hẳn vị trí, địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi ““三角经营法”的核心在于:”, phương án B (围住了中间的消费群体 — Xung quanh nhóm người tiêu dùng trung lưu) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào thời Vạn Lịch của nhà Minh, hoàng đế đã quyết định cải tạo Vạn Lý Trường Thành để tăng cường phòng thủ. Vào thời điểm đó, Shanhaiguan, nơi được mệnh danh là “Con đường số 1 thế giới”, đã bị hư hỏng từ lâu. Trong số đó, chữ “二” trên dòng chữ “Thẻ thông hành số 1 thế giới” đã thất truyền từ lâu. Hoàng đế Vạn Lịch đã triệu tập các nhà thư pháp nổi tiếng khắp cả nước, với hy vọng khôi phục lại diện mạo ban đầu của Sơn Hải Quan. Sau khi biết tin, những người nổi tiếng khắp nơi trên thế giới đổ xô tiêu tiền nhưng vẫn không có cảm giác gì về "Quan". Sau đó, hoàng đế ban hành một sắc lệnh rằng bất cứ ai được chọn sẽ nhận được phần thưởng nặng nề. Sau khi sàng lọc nghiêm ngặt, lựa chọn cuối cùng là một quán trọ cạnh Sơn Hải Quan. Người phục vụ, điều này thực sự gây sốc cho mọi người. Vào ngày ghi, nơi này chật cứng người. Các quan chức đã chuẩn bị sẵn bút, mực, giấy và đá mực, chờ người phục vụ đến viết. Anh ta nhặt một miếng giẻ nhúng vào mực và hét lên: “Hai”, và một “ba” tuyệt vời ngay lập tức xuất hiện. Những người chứng kiến đều kinh ngạc, có người tò mò hỏi anh bí quyết thành công như vậy. Pháp trả lời, rồi miễn cưỡng trả lời: "Thật ra tôi không nghĩ ra được bí mật nào cả. Tôi chỉ làm bồi bàn ở đây hơn 30 năm. Mỗi khi dọn bàn, tôi nhìn chữ '一' trên cổng tò vò, vẫy tay và lau, thế thôi." "Hóa ra quán trọ nơi người phục vụ tọa lạc tình cờ đối diện với cổng thành Sơn Hải Quan. Bất cứ khi nào anh ta cúi xuống nhặt giẻ lau vết dầu trên bàn, góc nhìn của anh ta tình cờ tập trung vào chữ "một" trong "The First Pass in the World". Vì vậy, anh ta không thể không đọc và lau nó mỗi ngày trong nhiều thập kỷ. Theo thời gian, luyện tập tạo nên sự hoàn hảo, khéo léo và thành thạo. Đây là lý do tại sao anh ta có thể sao chép từ "hai" thành một dạng hoàn hảo và sống động như thật. đã hoàn thành từ "二" trong "The First Level in the World"?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 明朝万历年间,皇帝为了加强防御,决心整修万里长城。当时号称“天下第一关”的山海关早已年久失修,其中“天下第一关”题字中的“一”字已经脱落多时。万历皇帝召集各地书法名家,希望恢复山海关的本来面貌。各地名士闻讯,纷纷前来挥毫,但是依旧没有“天下第一关”的原味。皇帝于是再下诏书,只要能中选的,就可获得重赏。经过严格的筛选,最后中选的竟是山海关旁一家客栈的店小二,这真是让大家跌破眼镜。在题字当天,现场被挤得水泄不通,官家也早就备妥了笔墨纸砚,等候店小二前来挥毫。只见主角抬头看看山海关的牌楼,舍弃狼毫大笔不用,拿起一块抹布往砚台里一蘸,大喝一声:“一”,立刻出现了一个绝妙的“一”字,十分干净利落。旁观者莫不惊叹,有人好奇地问他能够如此成功的秘诀。他久久无法回答,后来勉强答道:“其实,我想不出有什么秘诀,我只是在这里当了30多年的店小二,每当我擦桌子时,我就望着牌楼上的‘一’字,一挥一擦,就这样而已。”原来,这个店小二所在的客栈正好面对山海关的城门,每当他弯下腰,拿起抹布清理桌上的油污之际,视角刚好正对准“天下第一关”的“一”字。因此,他不由自主地天天看、天天擦,数十年如一日,久而久之,就熟能生巧、巧而精通了,这就是他能够把这个“一”字临摹到炉火纯青、惟妙惟肖的原因。 — 第83题:最后由谁完成了“天下第一关”的“一”字?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Vạn Lịch của nhà Minh, hoàng đế đã quyết định cải tạo Vạn Lý Trường Thành để tăng cường phòng thủ. Vào thời điểm đó, Shanhaiguan, nơi được mệnh danh là “Con đường số 1 thế giới”, đã bị hư hỏng từ lâu. Trong số đó, chữ “二” trên dòng chữ “Thẻ thông hành số 1 thế giới” đã thất truyền từ lâu. Hoàng đế Vạn Lịch đã triệu tập các nhà thư pháp nổi tiếng khắp cả nước, với hy vọng khôi phục lại diện mạo ban đầu của Sơn Hải Quan. Sau khi biết tin, những người nổi tiếng khắp nơi trên thế giới đổ xô tiêu tiền nhưng vẫn không có cảm giác gì về "Quan". Sau đó, hoàng đế ban hành một sắc lệnh rằng bất cứ ai được chọn sẽ nhận được phần thưởng nặng nề. Sau khi sàng lọc nghiêm ngặt, lựa chọn cuối cùng là một quán trọ cạnh Sơn Hải Quan. Người phục vụ, điều này thực sự gây sốc cho mọi người. Vào ngày ghi, nơi này chật cứng người. Các quan chức đã chuẩn bị sẵn bút, mực, giấy và đá mực, chờ người phục vụ đến viết. Anh ta nhặt một miếng giẻ nhúng vào mực và hét lên: “Hai”, và một “ba” tuyệt vời ngay lập tức xuất hiện. Những người chứng kiến đều kinh ngạc, có người tò mò hỏi anh bí quyết thành công như vậy. Pháp trả lời, rồi miễn cưỡng trả lời: "Thật ra tôi không nghĩ ra được bí mật nào cả. Tôi chỉ làm bồi bàn ở đây hơn 30 năm. Mỗi khi dọn bàn, tôi nhìn chữ '一' trên cổng tò vò, vẫy tay và lau, thế thôi." "Hóa ra quán trọ nơi người phục vụ tọa lạc tình cờ đối diện với cổng thành Sơn Hải Quan. Bất cứ khi nào anh ta cúi xuống nhặt giẻ lau vết dầu trên bàn, góc nhìn của anh ta tình cờ tập trung vào chữ "một" trong "The First Pass in the World". Vì vậy, anh ta không thể không đọc và lau nó mỗi ngày trong nhiều thập kỷ. Theo thời gian, luyện tập tạo nên sự hoàn hảo, khéo léo và thành thạo. Đây là lý do tại sao anh ta có thể sao chép từ "hai" thành một dạng hoàn hảo và sống động như thật. đã hoàn thành từ "二" trong "The First Level in the World"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书法名家 (Thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự người nhà, gia đình)
- B. 各地名士 (Các nơi, khắp mọi miền đất nước người)
- C. 明朝皇帝 (Minh (họ Minh hướng về phía, triều đại (cháo) hoàng đế, vua)
- D. 客栈小二 (Nhỏ, bé số hai (2))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “最后由谁完成了“天下第一关”的“一”字?”, phương án D (客栈小二 — Người phục vụ ở quán trọ) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào thời Vạn Lịch của nhà Minh, hoàng đế đã quyết định cải tạo Vạn Lý Trường Thành để tăng cường phòng thủ. Vào thời điểm đó, Shanhaiguan, nơi được mệnh danh là “Con đường số 1 thế giới”, đã bị hư hỏng từ lâu. Trong số đó, chữ “二” trên dòng chữ “Thẻ thông hành số 1 thế giới” đã thất truyền từ lâu. Hoàng đế Vạn Lịch đã triệu tập các nhà thư pháp nổi tiếng khắp cả nước, với hy vọng khôi phục lại diện mạo ban đầu của Sơn Hải Quan. Sau khi biết tin, những người nổi tiếng khắp nơi trên thế giới đổ xô tiêu tiền nhưng vẫn không có cảm giác gì về "Quan". Sau đó, hoàng đế ban hành một sắc lệnh rằng bất cứ ai được chọn sẽ nhận được phần thưởng nặng nề. Sau khi sàng lọc nghiêm ngặt, lựa chọn cuối cùng là một quán trọ cạnh Sơn Hải Quan. Người phục vụ, điều này thực sự gây sốc cho mọi người. Vào ngày ghi, nơi này chật cứng người. Các quan chức đã chuẩn bị sẵn bút, mực, giấy và đá mực, chờ người phục vụ đến viết. Anh ta nhặt một miếng giẻ nhúng vào mực và hét lên: “Hai”, và một “ba” tuyệt vời ngay lập tức xuất hiện. Những người chứng kiến đều kinh ngạc, có người tò mò hỏi anh bí quyết thành công như vậy. Pháp trả lời, rồi miễn cưỡng trả lời: "Thật ra tôi không nghĩ ra được bí mật nào cả. Tôi chỉ làm bồi bàn ở đây hơn 30 năm. Mỗi khi dọn bàn, tôi nhìn chữ '一' trên cổng tò vò, vẫy tay và lau, thế thôi." "Hóa ra quán trọ nơi người phục vụ tọa lạc tình cờ đối diện với cổng thành Sơn Hải Quan. Bất cứ khi nào anh ta cúi xuống nhặt giẻ lau vết dầu trên bàn, góc nhìn của anh ta tình cờ tập trung vào chữ "một" trong "The First Pass in the World". Vì vậy, anh ta không thể không đọc và lau nó mỗi ngày trong nhiều thập kỷ. Theo thời gian, luyện tập tạo nên sự hoàn hảo, khéo léo và thành thạo. Đây là lý do tại sao anh ta có thể sao chép từ "hai" thành một dạng hoàn hảo và sống động như thật. từ "" đã hoàn thành?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 明朝万历年间,皇帝为了加强防御,决心整修万里长城。当时号称“天下第一关”的山海关早已年久失修,其中“天下第一关”题字中的“一”字已经脱落多时。万历皇帝召集各地书法名家,希望恢复山海关的本来面貌。各地名士闻讯,纷纷前来挥毫,但是依旧没有“天下第一关”的原味。皇帝于是再下诏书,只要能中选的,就可获得重赏。经过严格的筛选,最后中选的竟是山海关旁一家客栈的店小二,这真是让大家跌破眼镜。在题字当天,现场被挤得水泄不通,官家也早就备妥了笔墨纸砚,等候店小二前来挥毫。只见主角抬头看看山海关的牌楼,舍弃狼毫大笔不用,拿起一块抹布往砚台里一蘸,大喝一声:“一”,立刻出现了一个绝妙的“一”字,十分干净利落。旁观者莫不惊叹,有人好奇地问他能够如此成功的秘诀。他久久无法回答,后来勉强答道:“其实,我想不出有什么秘诀,我只是在这里当了30多年的店小二,每当我擦桌子时,我就望着牌楼上的‘一’字,一挥一擦,就这样而已。”原来,这个店小二所在的客栈正好面对山海关的城门,每当他弯下腰,拿起抹布清理桌上的油污之际,视角刚好正对准“天下第一关”的“一”字。因此,他不由自主地天天看、天天擦,数十年如一日,久而久之,就熟能生巧、巧而精通了,这就是他能够把这个“一”字临摹到炉火纯青、惟妙惟肖的原因。 — 第84题:这个“一”字是怎么完成的?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Vạn Lịch của nhà Minh, hoàng đế đã quyết định cải tạo Vạn Lý Trường Thành để tăng cường phòng thủ. Vào thời điểm đó, Shanhaiguan, nơi được mệnh danh là “Con đường số 1 thế giới”, đã bị hư hỏng từ lâu. Trong số đó, chữ “二” trên dòng chữ “Thẻ thông hành số 1 thế giới” đã thất truyền từ lâu. Hoàng đế Vạn Lịch đã triệu tập các nhà thư pháp nổi tiếng khắp cả nước, với hy vọng khôi phục lại diện mạo ban đầu của Sơn Hải Quan. Sau khi biết tin, những người nổi tiếng khắp nơi trên thế giới đổ xô tiêu tiền nhưng vẫn không có cảm giác gì về "Quan". Sau đó, hoàng đế ban hành một sắc lệnh rằng bất cứ ai được chọn sẽ nhận được phần thưởng nặng nề. Sau khi sàng lọc nghiêm ngặt, lựa chọn cuối cùng là một quán trọ cạnh Sơn Hải Quan. Người phục vụ, điều này thực sự gây sốc cho mọi người. Vào ngày ghi, nơi này chật cứng người. Các quan chức đã chuẩn bị sẵn bút, mực, giấy và đá mực, chờ người phục vụ đến viết. Anh ta nhặt một miếng giẻ nhúng vào mực và hét lên: “Hai”, và một “ba” tuyệt vời ngay lập tức xuất hiện. Những người chứng kiến đều kinh ngạc, có người tò mò hỏi anh bí quyết thành công như vậy. Pháp trả lời, rồi miễn cưỡng trả lời: "Thật ra tôi không nghĩ ra được bí mật nào cả. Tôi chỉ làm bồi bàn ở đây hơn 30 năm. Mỗi khi dọn bàn, tôi nhìn chữ '一' trên cổng tò vò, vẫy tay và lau, thế thôi." "Hóa ra quán trọ nơi người phục vụ tọa lạc tình cờ đối diện với cổng thành Sơn Hải Quan. Bất cứ khi nào anh ta cúi xuống nhặt giẻ lau vết dầu trên bàn, góc nhìn của anh ta tình cờ tập trung vào chữ "một" trong "The First Pass in the World". Vì vậy, anh ta không thể không đọc và lau nó mỗi ngày trong nhiều thập kỷ. Theo thời gian, luyện tập tạo nên sự hoàn hảo, khéo léo và thành thạo. Đây là lý do tại sao anh ta có thể sao chép từ "hai" thành một dạng hoàn hảo và sống động như thật. từ "" đã hoàn thành?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狼毫大笔 (Con chó sói, loài sói khoản lớn, món tiền lớn)
- B. 用手蘸墨 (Sử dụng tay, bàn tay)
- C. 众人合作 (Người hợp tác, phối hợp)
- D. 抹布蘸墨 (Vải, tấm vải)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这个“”字是怎么完成的?”, phương án D (抹布蘸墨 — giẻ nhúng mực) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào thời Vạn Lịch của nhà Minh, hoàng đế đã quyết định cải tạo Vạn Lý Trường Thành để tăng cường phòng thủ. Vào thời điểm đó, Shanhaiguan, nơi được mệnh danh là “Con đường số 1 thế giới”, đã bị hư hỏng từ lâu. Trong số đó, chữ “二” trên dòng chữ “Thẻ thông hành số 1 thế giới” đã thất truyền từ lâu. Hoàng đế Vạn Lịch đã triệu tập các nhà thư pháp nổi tiếng khắp cả nước, với hy vọng khôi phục lại diện mạo ban đầu của Sơn Hải Quan. Sau khi biết tin, những người nổi tiếng khắp nơi trên thế giới đổ xô tiêu tiền nhưng vẫn không có cảm giác gì về "Quan". Sau đó, hoàng đế ban hành một sắc lệnh rằng bất cứ ai được chọn sẽ nhận được phần thưởng nặng nề. Sau khi sàng lọc nghiêm ngặt, lựa chọn cuối cùng là một quán trọ cạnh Sơn Hải Quan. Người phục vụ, điều này thực sự gây sốc cho mọi người. Vào ngày ghi, nơi này chật cứng người. Các quan chức đã chuẩn bị sẵn bút, mực, giấy và đá mực, chờ người phục vụ đến viết. Anh ta nhặt một miếng giẻ nhúng vào mực và hét lên: “Hai”, và một “ba” tuyệt vời ngay lập tức xuất hiện. Những người chứng kiến đều kinh ngạc, có người tò mò hỏi anh bí quyết thành công như vậy. Pháp trả lời, rồi miễn cưỡng trả lời: "Thật ra tôi không nghĩ ra được bí mật nào cả. Tôi chỉ làm bồi bàn ở đây hơn 30 năm. Mỗi khi dọn bàn, tôi nhìn chữ '一' trên cổng tò vò, vẫy tay và lau, thế thôi." "Hóa ra quán trọ nơi người phục vụ tọa lạc tình cờ đối diện với cổng thành Sơn Hải Quan. Mỗi khi anh ta cúi xuống nhặt giẻ lau vết dầu trên bàn, góc nhìn của anh ta tình cờ tập trung vào chữ "một" trong "The First Pass in the World". Vì vậy, anh ta không thể không đọc và lau nó mỗi ngày trong nhiều thập kỷ. Theo thời gian, luyện tập tạo nên sự hoàn hảo, khéo léo và thành thạo. Đây là lý do tại sao anh ta có thể sao chép từ "hai" thành một dạng hoàn hảo và sống động như thật. người phục vụ đạt được kỹ năng này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 明朝万历年间,皇帝为了加强防御,决心整修万里长城。当时号称“天下第一关”的山海关早已年久失修,其中“天下第一关”题字中的“一”字已经脱落多时。万历皇帝召集各地书法名家,希望恢复山海关的本来面貌。各地名士闻讯,纷纷前来挥毫,但是依旧没有“天下第一关”的原味。皇帝于是再下诏书,只要能中选的,就可获得重赏。经过严格的筛选,最后中选的竟是山海关旁一家客栈的店小二,这真是让大家跌破眼镜。在题字当天,现场被挤得水泄不通,官家也早就备妥了笔墨纸砚,等候店小二前来挥毫。只见主角抬头看看山海关的牌楼,舍弃狼毫大笔不用,拿起一块抹布往砚台里一蘸,大喝一声:“一”,立刻出现了一个绝妙的“一”字,十分干净利落。旁观者莫不惊叹,有人好奇地问他能够如此成功的秘诀。他久久无法回答,后来勉强答道:“其实,我想不出有什么秘诀,我只是在这里当了30多年的店小二,每当我擦桌子时,我就望着牌楼上的‘一’字,一挥一擦,就这样而已。”原来,这个店小二所在的客栈正好面对山海关的城门,每当他弯下腰,拿起抹布清理桌上的油污之际,视角刚好正对准“天下第一关”的“一”字。因此,他不由自主地天天看、天天擦,数十年如一日,久而久之,就熟能生巧、巧而精通了,这就是他能够把这个“一”字临摹到炉火纯青、惟妙惟肖的原因。 — 第85题:店小二的这一笔是怎么练成的?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Vạn Lịch của nhà Minh, hoàng đế đã quyết định cải tạo Vạn Lý Trường Thành để tăng cường phòng thủ. Vào thời điểm đó, Shanhaiguan, nơi được mệnh danh là “Con đường số 1 thế giới”, đã bị hư hỏng từ lâu. Trong số đó, chữ “二” trên dòng chữ “Thẻ thông hành số 1 thế giới” đã thất truyền từ lâu. Hoàng đế Vạn Lịch đã triệu tập các nhà thư pháp nổi tiếng khắp cả nước, với hy vọng khôi phục lại diện mạo ban đầu của Sơn Hải Quan. Sau khi biết tin, những người nổi tiếng khắp nơi trên thế giới đổ xô tiêu tiền nhưng vẫn không có cảm giác gì về "Quan". Sau đó, hoàng đế ban hành một sắc lệnh rằng bất cứ ai được chọn sẽ nhận được phần thưởng nặng nề. Sau khi sàng lọc nghiêm ngặt, lựa chọn cuối cùng là một quán trọ cạnh Sơn Hải Quan. Người phục vụ, điều này thực sự gây sốc cho mọi người. Vào ngày ghi, nơi này chật cứng người. Các quan chức đã chuẩn bị sẵn bút, mực, giấy và đá mực, chờ người phục vụ đến viết. Anh ta nhặt một miếng giẻ nhúng vào mực và hét lên: “Hai”, và một “ba” tuyệt vời ngay lập tức xuất hiện. Những người chứng kiến đều kinh ngạc, có người tò mò hỏi anh bí quyết thành công như vậy. Pháp trả lời, rồi miễn cưỡng trả lời: "Thật ra tôi không nghĩ ra được bí mật nào cả. Tôi chỉ làm bồi bàn ở đây hơn 30 năm. Mỗi khi dọn bàn, tôi nhìn chữ '一' trên cổng tò vò, vẫy tay và lau, thế thôi." "Hóa ra quán trọ nơi người phục vụ tọa lạc tình cờ đối diện với cổng thành Sơn Hải Quan. Mỗi khi anh ta cúi xuống nhặt giẻ lau vết dầu trên bàn, góc nhìn của anh ta tình cờ tập trung vào chữ "một" trong "The First Pass in the World". Vì vậy, anh ta không thể không đọc và lau nó mỗi ngày trong nhiều thập kỷ. Theo thời gian, luyện tập tạo nên sự hoàn hảo, khéo léo và thành thạo. Đây là lý do tại sao anh ta có thể sao chép từ "hai" thành một dạng hoàn hảo và sống động như thật. người phục vụ đạt được kỹ năng này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 名家指点 (Người nhà, gia đình chỉ, chỉ trỏ giờ (đơn vị thời gian))
- B. 勤学苦练 (Học, học tập khổ công rèn giũa)
- C. 熟能生巧 (Chín, quen thuộc có thể sinh ra, sinh trưởng khéo léo, tài tình)
- D. 拜师学习 (Học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “店小二的这一笔是怎么练成的?”, phương án C (熟能生巧 — Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào thời Vạn Lịch của nhà Minh, hoàng đế đã quyết định cải tạo Vạn Lý Trường Thành để tăng cường phòng thủ. Vào thời điểm đó, Shanhaiguan, nơi được mệnh danh là “Con đường số 1 thế giới”, đã bị hư hỏng từ lâu. Trong số đó, chữ “二” trên dòng chữ “Thẻ thông hành số 1 thế giới” đã thất truyền từ lâu. Hoàng đế Vạn Lịch đã triệu tập các nhà thư pháp nổi tiếng khắp cả nước, với hy vọng khôi phục lại diện mạo ban đầu của Sơn Hải Quan. Sau khi biết tin, những người nổi tiếng khắp nơi trên thế giới đổ xô tiêu tiền nhưng vẫn không có cảm giác gì về "Quan". Sau đó, hoàng đế ban hành một sắc lệnh rằng bất cứ ai được chọn sẽ nhận được phần thưởng nặng nề. Sau khi sàng lọc nghiêm ngặt, lựa chọn cuối cùng là một quán trọ cạnh Sơn Hải Quan. Người phục vụ, điều này thực sự gây sốc cho mọi người. Vào ngày ghi, nơi này chật cứng người. Các quan chức đã chuẩn bị sẵn bút, mực, giấy và đá mực, chờ người phục vụ đến viết. Anh ta nhặt một miếng giẻ nhúng vào mực và hét lên: “Hai”, và một “ba” tuyệt vời ngay lập tức xuất hiện. Những người chứng kiến đều kinh ngạc, có người tò mò hỏi anh bí quyết thành công như vậy. Pháp trả lời, rồi miễn cưỡng trả lời: "Thật ra tôi không nghĩ ra được bí mật nào cả. Tôi chỉ làm bồi bàn ở đây hơn 30 năm. Mỗi khi dọn bàn, tôi nhìn chữ '一' trên cổng tò vò, vẫy tay và lau, thế thôi." "Hóa ra quán trọ nơi người phục vụ tọa lạc tình cờ đối diện với cổng thành Sơn Hải Quan. Mỗi khi anh ta cúi xuống nhặt giẻ lau vết dầu trên bàn, góc nhìn của anh ta tình cờ tập trung vào chữ "một" trong "The First Pass in the World". Vì vậy, anh ta không thể không đọc và lau nó mỗi ngày trong nhiều thập kỷ. Theo thời gian, luyện tập tạo nên sự hoàn hảo, khéo léo và thành thạo. Đây là lý do tại sao anh ta có thể sao chép từ "hai" thành một dạng hoàn hảo và sống động như thật. câu chuyện này cho chúng ta biết?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 明朝万历年间,皇帝为了加强防御,决心整修万里长城。当时号称“天下第一关”的山海关早已年久失修,其中“天下第一关”题字中的“一”字已经脱落多时。万历皇帝召集各地书法名家,希望恢复山海关的本来面貌。各地名士闻讯,纷纷前来挥毫,但是依旧没有“天下第一关”的原味。皇帝于是再下诏书,只要能中选的,就可获得重赏。经过严格的筛选,最后中选的竟是山海关旁一家客栈的店小二,这真是让大家跌破眼镜。在题字当天,现场被挤得水泄不通,官家也早就备妥了笔墨纸砚,等候店小二前来挥毫。只见主角抬头看看山海关的牌楼,舍弃狼毫大笔不用,拿起一块抹布往砚台里一蘸,大喝一声:“一”,立刻出现了一个绝妙的“一”字,十分干净利落。旁观者莫不惊叹,有人好奇地问他能够如此成功的秘诀。他久久无法回答,后来勉强答道:“其实,我想不出有什么秘诀,我只是在这里当了30多年的店小二,每当我擦桌子时,我就望着牌楼上的‘一’字,一挥一擦,就这样而已。”原来,这个店小二所在的客栈正好面对山海关的城门,每当他弯下腰,拿起抹布清理桌上的油污之际,视角刚好正对准“天下第一关”的“一”字。因此,他不由自主地天天看、天天擦,数十年如一日,久而久之,就熟能生巧、巧而精通了,这就是他能够把这个“一”字临摹到炉火纯青、惟妙惟肖的原因。 — 第86题:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Vạn Lịch của nhà Minh, hoàng đế đã quyết định cải tạo Vạn Lý Trường Thành để tăng cường phòng thủ. Vào thời điểm đó, Shanhaiguan, nơi được mệnh danh là “Con đường số 1 thế giới”, đã bị hư hỏng từ lâu. Trong số đó, chữ “二” trên dòng chữ “Thẻ thông hành số 1 thế giới” đã thất truyền từ lâu. Hoàng đế Vạn Lịch đã triệu tập các nhà thư pháp nổi tiếng khắp cả nước, với hy vọng khôi phục lại diện mạo ban đầu của Sơn Hải Quan. Sau khi biết tin, những người nổi tiếng khắp nơi trên thế giới đổ xô tiêu tiền nhưng vẫn không có cảm giác gì về "Quan". Sau đó, hoàng đế ban hành một sắc lệnh rằng bất cứ ai được chọn sẽ nhận được phần thưởng nặng nề. Sau khi sàng lọc nghiêm ngặt, lựa chọn cuối cùng là một quán trọ cạnh Sơn Hải Quan. Người phục vụ, điều này thực sự gây sốc cho mọi người. Vào ngày ghi, nơi này chật cứng người. Các quan chức đã chuẩn bị sẵn bút, mực, giấy và đá mực, chờ người phục vụ đến viết. Anh ta nhặt một miếng giẻ nhúng vào mực và hét lên: “Hai”, và một “ba” tuyệt vời ngay lập tức xuất hiện. Những người chứng kiến đều kinh ngạc, có người tò mò hỏi anh bí quyết thành công như vậy. Pháp trả lời, rồi miễn cưỡng trả lời: "Thật ra tôi không nghĩ ra được bí mật nào cả. Tôi chỉ làm bồi bàn ở đây hơn 30 năm. Mỗi khi dọn bàn, tôi nhìn chữ '一' trên cổng tò vò, vẫy tay và lau, thế thôi." "Hóa ra quán trọ nơi người phục vụ tọa lạc tình cờ đối diện với cổng thành Sơn Hải Quan. Mỗi khi anh ta cúi xuống nhặt giẻ lau vết dầu trên bàn, góc nhìn của anh ta tình cờ tập trung vào chữ "một" trong "The First Pass in the World". Vì vậy, anh ta không thể không đọc và lau nó mỗi ngày trong nhiều thập kỷ. Theo thời gian, luyện tập tạo nên sự hoàn hảo, khéo léo và thành thạo. Đây là lý do tại sao anh ta có thể sao chép từ "hai" thành một dạng hoàn hảo và sống động như thật. câu chuyện này cho chúng ta biết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 熟练才能精通 (Thành thạo, thuần thục tài năng, năng lực tinh thông, thành thạo)
- B. 名人未必有才 (Danh nhân, người nổi tiếng chưa hẳn, không nhất thiết có mới, vừa mới)
- C. 奇才出自民间 (Kỳ lạ, kỳ diệu mới, vừa mới xuất phát từ, bắt nguồn từ dân gian, trong nhân dân)
- D. 人不可以貌相 (Người không có thể)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án A (熟练才能精通 — Sự thành thạo dẫn đến sự thành thạo) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Yuhuatai, Nam Kinh, Trung Quốc, có một hòn đá đẹp và mịn mà người ta gọi là "đá Yuhua". Đá Yuhua trong suốt và đầy màu sắc. Khi đặt trong nước, nó trông giống như một bông hoa, một khung cảnh hoặc một bức tranh. Sự hình thành của đá Yuhua có thể bắt nguồn từ thời đại địa chất cách đây hàng chục triệu năm. Hàng trăm ngàn đến hàng triệu năm trước, các vụ phun trào núi lửa đã phun ra một lượng lớn magma. Khi magma nguội đi, khí tạo ra các lỗ hổng trong đá. Một lượng lớn magma từ vụ phun trào núi lửa đã khoan vào các khoang này cùng với silica, và mã não ban đầu đi vào đá. Khi silica khoan vào khoang, các nguyên tố sắt kali đỏ, nguyên tố mangan đen và nguyên tố đồng xanh cũng được khoan vào. Dung dịch silica nóng nguội dần và các tạp chất có màu sắc khác nhau bị nén lại tạo thành các lớp hoa văn. Mã Não Ngọc Hóa đẹp được bọc vào đá nên Đá Ngọc Hóa sẽ có hoa văn đẹp mắt. Những tảng đá chứa mã não Yuhua này nằm ở trung và thượng nguồn sông Dương Tử. Ánh nắng thiêu đốt chiếu vào những tảng đá khiến chúng nóng như thiêu đốt. Đột nhiên, một đám chim che khuất cái nắng như thiêu đốt, một trận mưa như trút nước trút xuống đá. Tảng đá nứt ra như tấm kính chợt vỡ, nước mưa lọt vào khe nứt. Vào mùa đông khắc nghiệt, tuyết bao phủ những tảng đá. Mặt trời lại ló dạng, tuyết biến thành nước, lọt vào các khe nứt. Khi thời tiết trở lạnh, nước trong các vết nứt đóng băng, lực cực lớn sinh ra khi nó đóng băng khiến tảng đá vỡ ra từng mảnh, mã não Ngọc Hoa ra vào. Quá trình thay đổi lâu dài này là sự phong hóa của đá. Sỏi phong hóa lăn xuống dòng sông Dương Tử đang chảy ầm ầm dưới tác động của gió mạnh và lũ lụt. Những viên đá vỡ của Yuhua Agate cũng lăn theo dòng nước ầm ầm, đập vào và mài mòn trong những đợt sóng hỗn loạn. Kết quả là các cạnh và góc biến mất, bề mặt trở nên mịn màng và sáng bóng, lộ ra các lớp hoa văn. Họ lăn lộn trong dòng nước cuồn cuộn hàng nghìn, vạn năm, du hành hàng trăm, hàng nghìn dặm, cuối cùng đến Nam Kinh ở hạ lưu sông Dương Tử, leo lên Sân Hoa Mưa để cho mọi người thấy vẻ đẹp độc đáo của mình. Hỏi: Các lỗ rỗng trong đá được hình thành như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在中国南京的雨花台,有一种美丽光滑的石子,人们叫它“雨花石”。雨花石晶莹斑斓,放在水中,像花,像景,又像画。雨花石的形成大概可以追溯到距今几千万年前的地质年代。几十万年到上百万年以前,火山爆发喷出了大量岩浆,岩浆冷却时,气体便在岩石里造出了空洞。火山喷发时的大量岩浆又带着二氧化硅钻进了这些空洞,原始的玛瑙进到了岩石里。二氧化硅向空洞里钻的时候,红色的钾铁元素、黑色的锰元素、绿色的铜元素也纷纷钻了进去。炽热的二氧化硅溶液慢慢冷却,各种颜色的杂质被挤得形成了一层层的花纹,美丽的雨花玛瑙就包到了岩石里面,所以雨花石会有美丽的花纹。这些藏着雨花玛瑙的岩石位于长江中上游地区。烈日照到岩石上,岩石热得烫人。突然,一片鸟云遮住了烈日,倾盆大雨洒到了岩石上。岩石像玻璃杯突然炸裂一样,裂开了一道道缝,雨水进到了缝隙里。严冬,白雪覆盖了岩石。太阳又出来了,雪化成水钻进了裂缝里。天冷了,缝里的水结了冰,结冰时产生的巨大力量把岩石崩碎了,雨花玛瑙就进了出来。这个漫长的变化过程就是岩石的风化。风化了的碎石,在大风和洪水的冲击下,滚进了滔滔的长江。雨花玛瑙的碎石块也在咆哮的山洪中滚动,在汹涌的波涛中撞击,不断磨碰。结果,棱角消失了,表面圆滑了,光亮了,一层层花纹露出来了。它们在滚滚的水里滚动了几千年、几万年,走过了几百里、几千里,最后来到了长江下游的南京,登上了雨花台,向人们展示它们那特有的美丽。 — 第87题:岩石上的空洞是怎么形成的?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Yuhuatai, Nam Kinh, Trung Quốc, có một hòn đá đẹp và mịn mà người ta gọi là "đá Yuhua". Đá Yuhua trong suốt và đầy màu sắc. Khi đặt trong nước, nó trông giống như một bông hoa, một khung cảnh hoặc một bức tranh. Sự hình thành của đá Yuhua có thể bắt nguồn từ thời đại địa chất cách đây hàng chục triệu năm. Hàng trăm ngàn đến hàng triệu năm trước, các vụ phun trào núi lửa đã phun ra một lượng lớn magma. Khi magma nguội đi, khí tạo ra các lỗ hổng trong đá. Một lượng lớn magma từ vụ phun trào núi lửa đã khoan vào các khoang này cùng với silica, và mã não ban đầu đi vào đá. Khi silica khoan vào khoang, các nguyên tố sắt kali đỏ, nguyên tố mangan đen và nguyên tố đồng xanh cũng được khoan vào. Dung dịch silica nóng nguội dần và các tạp chất có màu sắc khác nhau bị nén lại tạo thành các lớp hoa văn. Mã Não Ngọc Hóa đẹp được bọc vào đá nên Đá Ngọc Hóa sẽ có hoa văn đẹp mắt. Những tảng đá chứa mã não Yuhua này nằm ở trung và thượng nguồn sông Dương Tử. Ánh nắng thiêu đốt chiếu vào những tảng đá khiến chúng nóng như thiêu đốt. Đột nhiên, một đám chim che khuất cái nắng như thiêu đốt, một trận mưa như trút nước trút xuống đá. Tảng đá nứt ra như tấm kính chợt vỡ, nước mưa lọt vào khe nứt. Vào mùa đông khắc nghiệt, tuyết bao phủ những tảng đá. Mặt trời lại ló dạng, tuyết biến thành nước, lọt vào các khe nứt. Khi thời tiết trở lạnh, nước trong các vết nứt đóng băng, lực cực lớn sinh ra khi nó đóng băng khiến tảng đá vỡ ra từng mảnh, mã não Ngọc Hoa ra vào. Quá trình thay đổi lâu dài này là sự phong hóa của đá. Sỏi phong hóa lăn xuống dòng sông Dương Tử đang chảy ầm ầm dưới tác động của gió mạnh và lũ lụt. Những viên đá vỡ của Yuhua Agate cũng lăn theo dòng nước ầm ầm, đập vào và mài mòn trong những đợt sóng hỗn loạn. Kết quả là các cạnh và góc biến mất, bề mặt trở nên mịn màng và sáng bóng, lộ ra các lớp hoa văn. Họ lăn lộn trong dòng nước cuồn cuộn hàng nghìn, vạn năm, du hành hàng trăm, hàng nghìn dặm, cuối cùng đến Nam Kinh ở hạ lưu sông Dương Tử, leo lên Sân Hoa Mưa để cho mọi người thấy vẻ đẹp độc đáo của mình. Hỏi: Các lỗ rỗng trong đá được hình thành như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 岩浆冷却 (Làm lạnh, làm nguội)
- B. 太阳照射 (mặt trời chiếu rọi)
- C. 暴雨降落 (mưa to, mưa như trút nước hạ cánh, đáp xuống)
- D. 气体上升 (chất khí, thể khí tăng lên, đi lên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “岩石上的空洞是怎么形成的?”, phương án A (岩浆冷却 — magma làm mát) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Yuhuatai, Nam Kinh, Trung Quốc, có một hòn đá đẹp và mịn mà người ta gọi là "đá Yuhua". Đá Yuhua trong suốt và đầy màu sắc. Khi đặt trong nước, nó trông giống như một bông hoa, một khung cảnh hoặc một bức tranh. Sự hình thành của đá Yuhua có thể bắt nguồn từ thời đại địa chất cách đây hàng chục triệu năm. Hàng trăm ngàn đến hàng triệu năm trước, các vụ phun trào núi lửa đã phun ra một lượng lớn magma. Khi magma nguội đi, khí tạo ra các lỗ hổng trong đá. Một lượng lớn magma từ vụ phun trào núi lửa đã khoan vào các khoang này cùng với silica, và mã não ban đầu đi vào đá. Khi silica khoan vào khoang, các nguyên tố sắt kali đỏ, nguyên tố mangan đen và nguyên tố đồng xanh cũng được khoan vào. Dung dịch silica nóng nguội dần và các tạp chất có màu sắc khác nhau bị nén lại tạo thành các lớp hoa văn. Mã Não Ngọc Hóa đẹp được bọc vào đá nên Đá Ngọc Hóa sẽ có hoa văn đẹp mắt. Những tảng đá chứa mã não Yuhua này nằm ở trung và thượng nguồn sông Dương Tử. Ánh nắng thiêu đốt chiếu vào những tảng đá khiến chúng nóng như thiêu đốt. Đột nhiên, một đám chim che khuất cái nắng như thiêu đốt, một trận mưa như trút nước trút xuống đá. Tảng đá nứt ra như tấm kính chợt vỡ, nước mưa lọt vào khe nứt. Vào mùa đông khắc nghiệt, tuyết bao phủ những tảng đá. Mặt trời lại ló dạng, tuyết biến thành nước, lọt vào các khe nứt. Khi thời tiết trở lạnh, nước trong các vết nứt đóng băng, lực cực lớn sinh ra khi nó đóng băng khiến tảng đá vỡ ra từng mảnh, mã não Ngọc Hoa ra vào. Quá trình thay đổi lâu dài này là sự phong hóa của đá. Sỏi phong hóa lăn xuống dòng sông Dương Tử đang chảy ầm ầm dưới tác động của gió mạnh và lũ lụt. Những viên đá vỡ của Yuhua Agate cũng lăn theo dòng nước ầm ầm, va vào những đợt sóng hỗn loạn và không ngừng cọ xát vào nhau. Kết quả là các cạnh và góc biến mất, bề mặt trở nên mịn màng và sáng bóng, lộ ra các lớp hoa văn. Họ lăn lộn trong dòng nước cuồn cuộn hàng nghìn, vạn năm, du hành hàng trăm, hàng nghìn dặm, cuối cùng đến Nam Kinh ở hạ lưu sông Dương Tử, leo lên Sân Hoa Mưa để cho mọi người thấy vẻ đẹp độc đáo của mình. Câu hỏi: Mã não ban đầu được hình thành như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在中国南京的雨花台,有一种美丽光滑的石子,人们叫它“雨花石”。雨花石晶莹斑斓,放在水中,像花,像景,又像画。雨花石的形成大概可以追溯到距今几千万年前的地质年代。几十万年到上百万年以前,火山爆发喷出了大量岩浆,岩浆冷却时,气体便在岩石里造出了空洞。火山喷发时的大量岩浆又带着二氧化硅钻进了这些空洞,原始的玛瑙进到了岩石里。二氧化硅向空洞里钻的时候,红色的钾铁元素、黑色的锰元素、绿色的铜元素也纷纷钻了进去。炽热的二氧化硅溶液慢慢冷却,各种颜色的杂质被挤得形成了一层层的花纹,美丽的雨花玛瑙就包到了岩石里面,所以雨花石会有美丽的花纹。这些藏着雨花玛瑙的岩石位于长江中上游地区。烈日照到岩石上,岩石热得烫人。突然,一片鸟云遮住了烈日,倾盆大雨洒到了岩石上。岩石像玻璃杯突然炸裂一样,裂开了一道道缝,雨水进到了缝隙里。严冬,白雪覆盖了岩石。太阳又出来了,雪化成水钻进了裂缝里。天冷了,缝里的水结了冰,结冰时产生的巨大力量把岩石崩碎了,雨花玛瑙就进了出来。这个漫长的变化过程就是岩石的风化。风化了的碎石,在大风和洪水的冲击下,滚进了滔滔的长江。雨花玛瑙的碎石块也在咆哮的山洪中滚动,在汹涌的波涛中撞击,不断磨碰。结果,棱角消失了,表面圆滑了,光亮了,一层层花纹露出来了。它们在滚滚的水里滚动了几千年、几万年,走过了几百里、几千里,最后来到了长江下游的南京,登上了雨花台,向人们展示它们那特有的美丽。 — 第88题:原始的玛瑙是怎么形成的?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Yuhuatai, Nam Kinh, Trung Quốc, có một hòn đá đẹp và mịn mà người ta gọi là "đá Yuhua". Đá Yuhua trong suốt và đầy màu sắc. Khi đặt trong nước, nó trông giống như một bông hoa, một khung cảnh hoặc một bức tranh. Sự hình thành của đá Yuhua có thể bắt nguồn từ thời đại địa chất cách đây hàng chục triệu năm. Hàng trăm ngàn đến hàng triệu năm trước, các vụ phun trào núi lửa đã phun ra một lượng lớn magma. Khi magma nguội đi, khí tạo ra các lỗ hổng trong đá. Một lượng lớn magma từ vụ phun trào núi lửa đã khoan vào các khoang này cùng với silica, và mã não ban đầu đi vào đá. Khi silica khoan vào khoang, các nguyên tố sắt kali đỏ, nguyên tố mangan đen và nguyên tố đồng xanh cũng được khoan vào. Dung dịch silica nóng nguội dần và các tạp chất có màu sắc khác nhau bị nén lại tạo thành các lớp hoa văn. Mã Não Ngọc Hóa đẹp được bọc vào đá nên Đá Ngọc Hóa sẽ có hoa văn đẹp mắt. Những tảng đá chứa mã não Yuhua này nằm ở trung và thượng nguồn sông Dương Tử. Ánh nắng thiêu đốt chiếu vào những tảng đá khiến chúng nóng như thiêu đốt. Đột nhiên, một đám chim che khuất cái nắng như thiêu đốt, một trận mưa như trút nước trút xuống đá. Tảng đá nứt ra như tấm kính chợt vỡ, nước mưa lọt vào khe nứt. Vào mùa đông khắc nghiệt, tuyết bao phủ những tảng đá. Mặt trời lại ló dạng, tuyết biến thành nước, lọt vào các khe nứt. Khi thời tiết trở lạnh, nước trong các vết nứt đóng băng, lực cực lớn sinh ra khi nó đóng băng khiến tảng đá vỡ ra từng mảnh, mã não Ngọc Hoa ra vào. Quá trình thay đổi lâu dài này là sự phong hóa của đá. Sỏi phong hóa lăn xuống dòng sông Dương Tử đang chảy ầm ầm dưới tác động của gió mạnh và lũ lụt. Những viên đá vỡ của Yuhua Agate cũng lăn theo dòng nước ầm ầm, va vào những đợt sóng hỗn loạn và không ngừng cọ xát vào nhau. Kết quả là các cạnh và góc biến mất, bề mặt trở nên mịn màng và sáng bóng, lộ ra các lớp hoa văn. Họ lăn lộn trong dòng nước cuồn cuộn hàng nghìn, vạn năm, du hành hàng trăm, hàng nghìn dặm, cuối cùng đến Nam Kinh ở hạ lưu sông Dương Tử, leo lên Sân Hoa Mưa để cho mọi người thấy vẻ đẹp độc đáo của mình. Câu hỏi: Mã não ban đầu được hình thành như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火山爆发以后热水凝固 (Núi lửa, ngọn núi lửa phun trào bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh sau này nước nóng, nước ấm đun sôi đông đặc, đông cứng lại)
- B. 岩浆流进岩石时形成的 (Chảy, trôi chảy (dòng nước) nhập, vào đá, nham thạch thời gian, giờ hình thành, tạo thành)
- C. 严冬因白雪凝固而形成 (Nghiêm khắc, nghiêm cẩn mùa đông bởi vì, do vì trắng tuyết đông đặc, đông cứng lại mà, nhưng hình thành, tạo thành)
- D. 碎石被海水冲刷而形成 (Vỡ vụn, nát vụn Thạch (họ Thạch bị nước biển dòng nước xói mòn mà, nhưng hình thành, tạo thành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “原始的玛瑙是怎么形成的?”, phương án B (岩浆流进岩石时形成的 — hình thành khi magma chảy vào đá) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Yuhuatai, Nam Kinh, Trung Quốc, có một hòn đá đẹp và mịn mà người ta gọi là "đá Yuhua". Đá Yuhua trong suốt và đầy màu sắc. Khi đặt trong nước, nó trông giống như một bông hoa, một khung cảnh hoặc một bức tranh. Sự hình thành của đá Yuhua có thể bắt nguồn từ thời đại địa chất cách đây hàng chục triệu năm. Hàng trăm ngàn đến hàng triệu năm trước, các vụ phun trào núi lửa đã phun ra một lượng lớn magma. Khi magma nguội đi, khí tạo ra các lỗ hổng trong đá. Một lượng lớn magma từ vụ phun trào núi lửa đã khoan vào các khoang này cùng với silica, và mã não ban đầu đi vào đá. Khi silica khoan vào khoang, các nguyên tố sắt kali đỏ, nguyên tố mangan đen và nguyên tố đồng xanh cũng lần lượt được khoan vào. Dung dịch silica nóng nguội dần và các tạp chất có màu sắc khác nhau bị nén lại để tạo thành các lớp hoa văn. Mã Não Ngọc Hóa đẹp được bọc vào đá nên Đá Ngọc Hóa sẽ có hoa văn đẹp mắt. Những tảng đá chứa mã não Yuhua này nằm ở trung và thượng nguồn sông Dương Tử. Ánh nắng thiêu đốt chiếu vào những tảng đá khiến chúng nóng như thiêu đốt. Đột nhiên, một đám chim che khuất cái nắng như thiêu đốt, một trận mưa như trút nước trút xuống đá. Tảng đá nứt ra như tấm kính chợt vỡ, nước mưa lọt vào khe nứt. Vào mùa đông khắc nghiệt, tuyết bao phủ những tảng đá. Mặt trời lại ló dạng, tuyết biến thành nước, lọt vào các khe nứt. Khi thời tiết trở lạnh, nước trong các vết nứt đóng băng, lực cực lớn sinh ra khi nó đóng băng khiến tảng đá vỡ ra từng mảnh, mã não Ngọc Hoa ra vào. Quá trình thay đổi lâu dài này là sự phong hóa của đá. Sỏi phong hóa lăn xuống dòng sông Dương Tử đang chảy ầm ầm dưới tác động của gió mạnh và lũ lụt. Những viên đá vỡ của Yuhua Agate cũng lăn theo dòng nước ầm ầm, đập vào và mài mòn trong những đợt sóng hỗn loạn. Kết quả là các cạnh và góc biến mất, bề mặt trở nên mịn màng và sáng bóng, lộ ra các lớp hoa văn. Họ lăn lộn trong dòng nước cuồn cuộn hàng nghìn, vạn năm, du hành hàng trăm, hàng nghìn dặm, cuối cùng đến Nam Kinh ở hạ lưu sông Dương Tử, leo lên Sân Hoa Mưa để cho mọi người thấy vẻ đẹp độc đáo của mình. Câu hỏi: Theo bài viết này, Yuhua Stone thực sự là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在中国南京的雨花台,有一种美丽光滑的石子,人们叫它“雨花石”。雨花石晶莹斑斓,放在水中,像花,像景,又像画。雨花石的形成大概可以追溯到距今几千万年前的地质年代。几十万年到上百万年以前,火山爆发喷出了大量岩浆,岩浆冷却时,气体便在岩石里造出了空洞。火山喷发时的大量岩浆又带着二氧化硅钻进了这些空洞,原始的玛瑙进到了岩石里。二氧化硅向空洞里钻的时候,红色的钾铁元素、黑色的锰元素、绿色的铜元素也纷纷钻了进去。炽热的二氧化硅溶液慢慢冷却,各种颜色的杂质被挤得形成了一层层的花纹,美丽的雨花玛瑙就包到了岩石里面,所以雨花石会有美丽的花纹。这些藏着雨花玛瑙的岩石位于长江中上游地区。烈日照到岩石上,岩石热得烫人。突然,一片鸟云遮住了烈日,倾盆大雨洒到了岩石上。岩石像玻璃杯突然炸裂一样,裂开了一道道缝,雨水进到了缝隙里。严冬,白雪覆盖了岩石。太阳又出来了,雪化成水钻进了裂缝里。天冷了,缝里的水结了冰,结冰时产生的巨大力量把岩石崩碎了,雨花玛瑙就进了出来。这个漫长的变化过程就是岩石的风化。风化了的碎石,在大风和洪水的冲击下,滚进了滔滔的长江。雨花玛瑙的碎石块也在咆哮的山洪中滚动,在汹涌的波涛中撞击,不断磨碰。结果,棱角消失了,表面圆滑了,光亮了,一层层花纹露出来了。它们在滚滚的水里滚动了几千年、几万年,走过了几百里、几千里,最后来到了长江下游的南京,登上了雨花台,向人们展示它们那特有的美丽。 — 第89题:根据本文,雨花石其实是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Yuhuatai, Nam Kinh, Trung Quốc, có một hòn đá đẹp và mịn mà người ta gọi là "đá Yuhua". Đá Yuhua trong suốt và đầy màu sắc. Khi đặt trong nước, nó trông giống như một bông hoa, một khung cảnh hoặc một bức tranh. Sự hình thành của đá Yuhua có thể bắt nguồn từ thời đại địa chất cách đây hàng chục triệu năm. Hàng trăm ngàn đến hàng triệu năm trước, các vụ phun trào núi lửa đã phun ra một lượng lớn magma. Khi magma nguội đi, khí tạo ra các lỗ hổng trong đá. Một lượng lớn magma từ vụ phun trào núi lửa đã khoan vào các khoang này cùng với silica, và mã não ban đầu đi vào đá. Khi silica khoan vào khoang, các nguyên tố sắt kali đỏ, nguyên tố mangan đen và nguyên tố đồng xanh cũng lần lượt được khoan vào. Dung dịch silica nóng nguội dần và các tạp chất có màu sắc khác nhau bị nén lại để tạo thành các lớp hoa văn. Mã Não Ngọc Hóa đẹp được bọc vào đá nên Đá Ngọc Hóa sẽ có hoa văn đẹp mắt. Những tảng đá chứa mã não Yuhua này nằm ở trung và thượng nguồn sông Dương Tử. Ánh nắng thiêu đốt chiếu vào những tảng đá khiến chúng nóng như thiêu đốt. Đột nhiên, một đám chim che khuất cái nắng như thiêu đốt, một trận mưa như trút nước trút xuống đá. Tảng đá nứt ra như tấm kính chợt vỡ, nước mưa lọt vào khe nứt. Vào mùa đông khắc nghiệt, tuyết bao phủ những tảng đá. Mặt trời lại ló dạng, tuyết biến thành nước, lọt vào các khe nứt. Khi thời tiết trở lạnh, nước trong các vết nứt đóng băng, lực cực lớn sinh ra khi nó đóng băng khiến tảng đá vỡ ra từng mảnh, mã não Ngọc Hoa ra vào. Quá trình thay đổi lâu dài này là sự phong hóa của đá. Sỏi phong hóa lăn xuống dòng sông Dương Tử đang chảy ầm ầm dưới tác động của gió mạnh và lũ lụt. Những viên đá vỡ của Yuhua Agate cũng lăn theo dòng nước ầm ầm, đập vào và mài mòn trong những đợt sóng hỗn loạn. Kết quả là các cạnh và góc biến mất, bề mặt trở nên mịn màng và sáng bóng, lộ ra các lớp hoa văn. Họ lăn lộn trong dòng nước cuồn cuộn hàng nghìn, vạn năm, du hành hàng trăm, hàng nghìn dặm, cuối cùng đến Nam Kinh ở hạ lưu sông Dương Tử, leo lên Sân Hoa Mưa để cho mọi người thấy vẻ đẹp độc đáo của mình. Câu hỏi: Theo bài viết này, Yuhua Stone thực sự là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结冰的雪水 (Tuyết đóng băng, kết băng đông đá nước)
- B. 长江的碎石 (Vỡ vụn, nát vụn Sông Trường Giang Thạch (họ Thạch)
- C. 炸裂的玻璃 (Nổ tung, đánh bom thủy tinh, kính nứt, rạn nứt)
- D. 风化的碎石 (Gió, cơn gió vỡ vụn, nát vụn biến hóa, văn hóa Thạch (họ Thạch)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “根据本文,雨花石其实是:”, phương án D (风化的碎石 — sỏi phong hóa) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Yuhuatai, Nam Kinh, Trung Quốc, có một hòn đá đẹp và mịn mà người ta gọi là "đá Yuhua". Đá Yuhua trong suốt và đầy màu sắc. Khi đặt trong nước, nó trông giống như một bông hoa, một khung cảnh hoặc một bức tranh. Sự hình thành của đá Yuhua có thể bắt nguồn từ thời đại địa chất cách đây hàng chục triệu năm. Hàng trăm ngàn đến hàng triệu năm trước, các vụ phun trào núi lửa đã phun ra một lượng lớn magma. Khi magma nguội đi, khí tạo ra các lỗ hổng trong đá. Một lượng lớn magma từ vụ phun trào núi lửa đã khoan vào các khoang này cùng với silica, và mã não ban đầu đi vào đá. Khi silica khoan vào khoang, các nguyên tố sắt kali đỏ, nguyên tố mangan đen và nguyên tố đồng xanh cũng được khoan vào. Dung dịch silica nóng nguội dần và các tạp chất có màu sắc khác nhau bị nén lại tạo thành các lớp hoa văn. Mã Não Ngọc Hóa đẹp được bọc vào đá nên Đá Ngọc Hóa sẽ có hoa văn đẹp mắt. Những tảng đá chứa mã não Yuhua này nằm ở trung và thượng nguồn sông Dương Tử. Ánh nắng thiêu đốt chiếu vào những tảng đá, khiến chúng nóng rát. Đột nhiên, một đám chim che khuất cái nắng như thiêu đốt, một trận mưa như trút nước trút xuống đá. Tảng đá nứt ra như tấm kính chợt vỡ, nước mưa lọt vào khe nứt. Vào mùa đông khắc nghiệt, tuyết bao phủ những tảng đá. Mặt trời lại ló dạng, tuyết biến thành nước, lọt vào các khe nứt. Khi thời tiết trở lạnh, nước trong các vết nứt đóng băng, lực cực lớn sinh ra khi nó đóng băng khiến tảng đá vỡ ra từng mảnh, mã não Ngọc Hoa ra vào. Quá trình thay đổi lâu dài này là sự phong hóa của đá. Sỏi phong hóa lăn xuống dòng sông Dương Tử đang chảy ầm ầm dưới tác động của gió mạnh và lũ lụt. Những viên đá vỡ của Yuhua Agate cũng lăn theo dòng nước ầm ầm, va vào những đợt sóng hỗn loạn và không ngừng cọ xát vào nhau. Kết quả là các cạnh và góc biến mất, bề mặt trở nên mịn màng và sáng bóng, lộ ra các lớp hoa văn. Họ lăn lộn trong dòng nước cuồn cuộn hàng nghìn, vạn năm, du hành hàng trăm, hàng nghìn dặm, cuối cùng đến Nam Kinh ở hạ lưu sông Dương Tử, leo lên Sân Hoa Mưa để cho mọi người thấy vẻ đẹp độc đáo của mình. Câu hỏi: Bài viết này chủ yếu nói về Ngọc Hóa Đá:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在中国南京的雨花台,有一种美丽光滑的石子,人们叫它“雨花石”。雨花石晶莹斑斓,放在水中,像花,像景,又像画。雨花石的形成大概可以追溯到距今几千万年前的地质年代。几十万年到上百万年以前,火山爆发喷出了大量岩浆,岩浆冷却时,气体便在岩石里造出了空洞。火山喷发时的大量岩浆又带着二氧化硅钻进了这些空洞,原始的玛瑙进到了岩石里。二氧化硅向空洞里钻的时候,红色的钾铁元素、黑色的锰元素、绿色的铜元素也纷纷钻了进去。炽热的二氧化硅溶液慢慢冷却,各种颜色的杂质被挤得形成了一层层的花纹,美丽的雨花玛瑙就包到了岩石里面,所以雨花石会有美丽的花纹。这些藏着雨花玛瑙的岩石位于长江中上游地区。烈日照到岩石上,岩石热得烫人。突然,一片鸟云遮住了烈日,倾盆大雨洒到了岩石上。岩石像玻璃杯突然炸裂一样,裂开了一道道缝,雨水进到了缝隙里。严冬,白雪覆盖了岩石。太阳又出来了,雪化成水钻进了裂缝里。天冷了,缝里的水结了冰,结冰时产生的巨大力量把岩石崩碎了,雨花玛瑙就进了出来。这个漫长的变化过程就是岩石的风化。风化了的碎石,在大风和洪水的冲击下,滚进了滔滔的长江。雨花玛瑙的碎石块也在咆哮的山洪中滚动,在汹涌的波涛中撞击,不断磨碰。结果,棱角消失了,表面圆滑了,光亮了,一层层花纹露出来了。它们在滚滚的水里滚动了几千年、几万年,走过了几百里、几千里,最后来到了长江下游的南京,登上了雨花台,向人们展示它们那特有的美丽。 — 第90题:本文主要谈了雨花石的:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Yuhuatai, Nam Kinh, Trung Quốc, có một hòn đá đẹp và mịn mà người ta gọi là "đá Yuhua". Đá Yuhua trong suốt và đầy màu sắc. Khi đặt trong nước, nó trông giống như một bông hoa, một khung cảnh hoặc một bức tranh. Sự hình thành của đá Yuhua có thể bắt nguồn từ thời đại địa chất cách đây hàng chục triệu năm. Hàng trăm ngàn đến hàng triệu năm trước, các vụ phun trào núi lửa đã phun ra một lượng lớn magma. Khi magma nguội đi, khí tạo ra các lỗ hổng trong đá. Một lượng lớn magma từ vụ phun trào núi lửa đã khoan vào các khoang này cùng với silica, và mã não ban đầu đi vào đá. Khi silica khoan vào khoang, các nguyên tố sắt kali đỏ, nguyên tố mangan đen và nguyên tố đồng xanh cũng được khoan vào. Dung dịch silica nóng nguội dần và các tạp chất có màu sắc khác nhau bị nén lại tạo thành các lớp hoa văn. Mã Não Ngọc Hóa đẹp được bọc vào đá nên Đá Ngọc Hóa sẽ có hoa văn đẹp mắt. Những tảng đá chứa mã não Yuhua này nằm ở trung và thượng nguồn sông Dương Tử. Ánh nắng thiêu đốt chiếu vào những tảng đá, khiến chúng nóng rát. Đột nhiên, một đám chim che khuất cái nắng như thiêu đốt, một trận mưa như trút nước trút xuống đá. Tảng đá nứt ra như tấm kính chợt vỡ, nước mưa lọt vào khe nứt. Vào mùa đông khắc nghiệt, tuyết bao phủ những tảng đá. Mặt trời lại ló dạng, tuyết biến thành nước, lọt vào các khe nứt. Khi thời tiết trở lạnh, nước trong các vết nứt đóng băng, lực cực lớn sinh ra khi nó đóng băng khiến tảng đá vỡ ra từng mảnh, mã não Ngọc Hoa ra vào. Quá trình thay đổi lâu dài này là sự phong hóa của đá. Sỏi phong hóa lăn xuống dòng sông Dương Tử đang chảy ầm ầm dưới tác động của gió mạnh và lũ lụt. Những viên đá vỡ của Yuhua Agate cũng lăn theo dòng nước ầm ầm, va vào những đợt sóng hỗn loạn và không ngừng cọ xát vào nhau. Kết quả là các cạnh và góc biến mất, bề mặt trở nên mịn màng và sáng bóng, lộ ra các lớp hoa văn. Họ lăn lộn trong dòng nước cuồn cuộn hàng nghìn, vạn năm, du hành hàng trăm, hàng nghìn dặm, cuối cùng đến Nam Kinh ở hạ lưu sông Dương Tử, leo lên Sân Hoa Mưa để cho mọi người thấy vẻ đẹp độc đáo của mình. Câu hỏi: Bài viết này chủ yếu nói về Ngọc Hóa Đá:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产地 (chǎndì: nơi sản xuất, xuất xứ nguồn gốc địa lý)
- B. 欣赏 (xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- C. 形成 (xíng chéng: hình thành, tạo thành)
- D. 收藏 (shōu cáng: sưu tầm, lưu trữ cất giữ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “本文主要谈了雨花石的:”, phương án C (形成 — hình thức) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H5-TGTL-03
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
礼貌地 / 他 / 很有 / 拒绝 / 我的 / 邀请 / 了
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy lịch sự từ chối lời mời của tôi.
✓ Đáp án chuẩn 他很有礼貌地拒绝了我的邀请。
• Câu đề bài: 礼貌地 / 他 / 很有 / 拒绝 / 我的 / 邀请 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lịch sự từ chối lời mời của tôi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很有 (rất có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 礼貌地 (lịch sự, lễ phép một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Danh từ: 拒绝 (jù jué — từ chối, cự tuyệt)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 我的 (của tôi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 邀请 (yāo qǐng — mời, lời mời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他很有礼貌地拒绝了我的邀请。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người có khả năng thích ứng rất tốt với biến đổi khí hậu.
✓ Đáp án chuẩn 人们对气候的变化有很强的适应力。
• Câu đề bài: 的变化 / 人们 / 对气候 / 有 / 适应力 / 很强的
• Nghĩa tiếng Việt: Con người có khả năng thích ứng rất tốt với biến đổi khí hậu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 人们 (rénmen — mọi người, con người trong xã hội)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 对气候 (đối với khí hậu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 的变化 (của (trợ từ định ngữ) thay đổi, biến đổi)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Định ngữ bổ nghĩa: 很强的 (Rất mạnh mẽ, kiên cường)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 适应力 (thích nghi, thích ứng sức, sức lực)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “人们对气候的变化有很强的适应力。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATất cả những ai đã xem bộ phim này đều cảm động vì nó.
✓ Đáp án chuẩn 看过这部电影的人无不为之感动。
• Câu đề bài: 这部电影 / 看过 / 人 / 的 / 感动 / 为之 / 无不
• Nghĩa tiếng Việt: Tất cả những ai đã xem bộ phim này đều cảm động vì nó.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 看过 (nhìn, xem đã từng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这部电影 (Đây, này bộ (bộ ngành) phim điện ảnh)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 人 (rén — người)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 无不 (không, không có (vô) không)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 为之 (vì, để của)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 感动 (gǎn dòng — cảm động, xúc động)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “看过这部电影的人无不为之感动。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACần bao nhiêu vốn để đăng ký thành lập công ty trang trí?
✓ Đáp án chuẩn 注册一家装饰公司大概需要多少资金?
• Câu đề bài: 装饰公司 / 一家 / 需要 / 大概 / 资金 / 注册 / 多少
• Nghĩa tiếng Việt: Cần bao nhiêu vốn để đăng ký thành lập công ty trang trí?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 注册 (zhù cè — đăng ký, đăng ký bản quyền)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一家 (một nhà, gia đình)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 装饰公司 (công ty trang trí)
- Phó từ làm trạng ngữ: 大概 (dà gài — khoảng chừng, đại khái)
- Động từ vị ngữ: 需要 (xū yào — cần, đòi hỏi)
- Đại từ: 多少 (duō shao — bao nhiêu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 资金 (zī jīn — nguồn vốn, tiền vốn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “注册一家装饰公司大概需要多少资金?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã vô tình xóa tài liệu đã tải xuống.
✓ Đáp án chuẩn 他不小心把下载的材料给删除了。
• Câu đề bài: 他 / 下载的 / 不小心 / 把 / 给 / 删除了 / 材料
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã vô tình xóa tài liệu đã tải xuống.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不小心 (không cẩn thận, coi chừng)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Định ngữ bổ nghĩa: 下载的 (tải xuống, download của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 材料 (cái liào — tài liệu, vật liệu)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 给 (gěi — cho)
- Động từ vị ngữ: 删除了 (xóa, xóa bỏ (tệp tin rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他不小心把下载的材料给删除了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười khôn ngoan có thể kiểm soát cảm xúc của mình một cách tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn 有智慧的人自然能控制自己的情绪。
• Câu đề bài: 智慧 / 有 / 的人 / 自己的情绪 / 自然 / 控制 / 能
• Nghĩa tiếng Việt: Người khôn ngoan có thể kiểm soát cảm xúc của mình một cách tự nhiên.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 有 (yǒu — có)
- Danh từ: 智慧 (zhì huì — trí tuệ, sự thông thái)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 的人 (của (trợ từ định ngữ) người)
- Danh từ: 自然 (zì rán — tự nhiên, giới tự nhiên)
- Động từ năng nguyện: 能 (néng — có thể)
- Động từ vị ngữ: 控制 (kòng zhì — kiểm soát, khống chế)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 自己的情绪 (tâm trạng, cảm xúc của tự mình, bản thân)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “有智慧的人自然能控制自己的情绪。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACần sớm giải quyết những khó khăn trong đời sống của người nông dân.
✓ Đáp án chuẩn 当前迫切需要解决农民生活上的困难。
• Câu đề bài: 迫切 / 当前 / 生活上 / 解决 / 农民 / 的 / 困难 / 需要
• Nghĩa tiếng Việt: Cần sớm giải quyết những khó khăn trong đời sống của người nông dân.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 当前 (dāng qián — hiện nay, hiện tại)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 迫切 (pò qiè — cấp bách, khẩn thiết)
- Động từ vị ngữ: 需要 (xū yào — cần, đòi hỏi)
- Động từ vị ngữ: 解决 (jiě jué — giải quyết, xử lý)
- Danh từ: 农民 (nóng mín — nông dân, người làm nông)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 生活上 (cuộc sống, sinh hoạt trên)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 困难 (kùn nan — khó khăn, gian khổ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “当前迫切需要解决农民生活上的困难。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh đầu tư vào một cửa hàng chuyên bán dụng cụ thể thao.
✓ Đáp án chuẩn 他投资建立了一家专门经营运动器材的商店。
• Câu đề bài: 投资 / 他 / 一家 / 专门 / 运动器材 / 建立了 / 商店 / 经营 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Anh đầu tư vào một cửa hàng chuyên bán dụng cụ thể thao.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 投资 (tóu zī — đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- Động từ vị ngữ: 建立了 (thiết lập, gây dựng rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一家 (một nhà, gia đình)
- Danh từ: 专门 (zhuān mén — chuyên môn, đặc biệt)
- Động từ vị ngữ: 经营 (jīng yíng — kinh doanh, quản lý điều hành)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 运动器材 (thể thao, vận động khí tài, thiết bị dụng cụ chuyên dụng)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 商店 (shāng diàn — cửa hàng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他投资建立了一家专门经营运动器材的商店。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuảng cáo là cách hiệu quả để doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm tới người tiêu dùng và cũng là cách trực tiếp để người tiêu dùng tìm hiểu về sản phẩm mới. Đặc biệt những tuyên truyền cường điệu đó đã có tác động đến hầu hết mọi người không thể bỏ qua. Nhưng mặt khác hãy nghĩ xem, nếu quảng cáo không có tác động đến tất cả mọi người thì ai sẽ đầu tư vào quảng cáo?
✓ Đáp án chuẩn 广告是企业向消费者介绍产品的有效方式,也是消费者了解新产品的直接途径。特别是那些有些夸大的宣传,对大多数人产生了不容忽视的影响。但是反过来想一想,如果广告对大家没有影响的话,谁还会投资做广告呢?
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用),写一篇80字左右的短文。 词语:特别、广告、忽视、投资、宣传
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Quảng cáo là cách hiệu quả để doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm tới người tiêu dùng và cũng là cách trực tiếp để người tiêu dùng tìm hiểu về sản phẩm mới. Đặc biệt những tuyên truyền cường điệu đó đã có tác động đến hầu hết mọi người không thể bỏ qua. Nhưng mặt khác hãy nghĩ xem, nếu quảng cáo không có tác động đến tất cả mọi người thì ai sẽ đầu tư vào quảng cáo?
• Phân tích đối chiếu: 【特别、广告、忽视、投资、宣传】 (特别 (đặc biệt), 广告 (quảng cáo), 忽视 (bỏ qua), 投资 (đầu tư), 宣传 (công khai)) — Đoạn văn mẫu BLCUP sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng chuẩn dung lượng 80 chữ Hán: “广告是企业向消费者介绍产品的有效方式,也是消费者了解新产品的直接途径。特别是那些有些夸大的宣传,对大多数人产生了不容忽视的影响。但是反过来想一想,如果广告对大家没有影响的话,谁还会投资做广告呢?”
• Kết luận: Bài viết tham khảo chuẩn BLCUP đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa đông đang đến và tôi muốn mua một chiếc mũ. Sau một hồi mua sắm, cuối cùng tôi cũng tìm được chiếc mũ ưng ý, nhưng khi định mua thì tôi chợt lưỡng lự. Tôi đã thử nó trước gương rất lâu và không thể quyết định được. Rất nhiều người đến sau đã mua rồi bỏ đi nhưng tôi vẫn đang suy nghĩ. Cuối cùng, tôi cảm thấy xấu hổ khi không mua một chiếc sau một thời gian dài lựa chọn nên chỉ mua ngẫu nhiên một chiếc.
✓ Đáp án chuẩn 冬天来了,我想买一顶帽子。逛了半天终于发现了一顶自己喜欢的帽子,可是正要买的时候突然又犹豫了,对着镜子试了半天也不能决定。很多后来的人都买完离开了,而我还在考虑中。最后,我觉得挑了半天,不买不好意思,就随便买了一顶。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。 (Giữ bình tĩnh nơi công sở — Đồng nghiệp khuyên chàng trai đang nóng giận giữ bình tĩnh trước bàn làm việc)
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Mùa đông đang đến và tôi muốn mua một chiếc mũ. Sau một hồi mua sắm, cuối cùng tôi cũng tìm được chiếc mũ ưng ý, nhưng khi định mua thì tôi chợt lưỡng lự. Tôi đã thử nó trước gương rất lâu và không thể quyết định được. Rất nhiều người đến sau đã mua rồi bỏ đi nhưng tôi vẫn đang suy nghĩ. Cuối cùng, tôi cảm thấy xấu hổ khi không mua một chiếc sau một thời gian dài lựa chọn nên chỉ mua ngẫu nhiên một chiếc.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh (Đồng nghiệp khuyên chàng trai đang nóng giận giữ bình tĩnh trước bàn làm việc). Bài mẫu chuẩn BLCUP: “冬天来了,我想买一顶帽子。逛了半天终于发现了一顶自己喜欢的帽子,可是正要买的时候突然又犹豫了,对着镜子试了半天也不能决定。很多后来的人都买完离开了,而我还在考虑中。最后,我觉得挑了半天,不买不好意思,就随便买了一顶。”
• Kết luận: Bài viết bám sát bức tranh đề thi gốc BLCUP, bố cục chặt chẽ và sử dụng từ vựng HSK 5 tự nhiên.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H5-TGTL-03 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile