Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H5-TGTL-02, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Anh ấy quả thực là một nhân tài lớn trong công ty chúng tôi. Anh ấy rất ấn tượng trong mọi việc anh ấy làm! Người đàn ông: Bạn đang ở đâu? Tôi chỉ đang cố gắng bắt một con vịt và đặt nó lên kệ thôi. Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真不愧是我们公司的大才子呀,做什么都有声有色的! 男:哪儿呀,我这也是赶鸭子上架。 问:男的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ấy quả thực là một nhân tài lớn trong công ty chúng tôi. Anh ấy rất ấn tượng trong mọi việc anh ấy làm! Người đàn ông: Bạn đang ở đâu? Tôi chỉ đang cố gắng bắt một con vịt và đặt nó lên kệ thôi. Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谦虚 (qiān xū: khiêm tốn, khiêm nhường)
- B. 自豪 (zì háo: tự hào, hãnh diện)
- C. 得意 (dé yì: tự hào)
- D. 无奈 (wú nài: bất đắc dĩ, đành chịu)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (谦虚 — khiêm tốn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Qiangzi, ông đã già rồi nên hãy làm việc nhanh lên. Người đàn ông: Đừng lo lắng, vẫn còn sớm mà. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:强子,你们也老大不小的了,赶紧把事儿办了吧。 男:不急,还早着呢。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Qiangzi, ông đã già rồi nên hãy làm việc nhanh lên. Người đàn ông: Đừng lo lắng, vẫn còn sớm mà. Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 师生关系 . (mối quan hệ thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- B. 母子关系 (mối quan hệ mẹ và con trai, hai mẹ con)
- C. 夫妻关系 (mối quan hệ vợ chồng, đôi vợ chồng)
- D. 上下级关系 (Trên dưới, lên xuống cấp, bậc mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (母子关系 — mối quan hệ mẹ con) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ làm tốt! Nữ: Tốt nhất anh đừng có ác ý, tôi không thích anh! Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你放心吧,我一定会好好儿做的! 女:你最好别动什么歪心眼儿,我可町着你呢! 问:女的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ làm tốt! Nữ: Tốt nhất anh đừng có ác ý, tôi không thích anh! Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 威胁 (wēi xié: đe dọa, uy hiếp)
- B. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- C. 询问 (xún wèn: hỏi thăm, dò hỏi)
- D. 警告 (jǐng gào: cảnh cáo, cảnh báo nghiêm khắc)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (警告 — cảnh báo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Lần này chúng ta có hài lòng với chàng trai trẻ được dì Vương giới thiệu đối diện với chúng ta không? Nữ: Tôi không thể nói nhiều về khả năng hay tính cách của mình, cũng không thể nói nhiều về tính cách của mình, chỉ là tôi không thể giải thích được chiều cao của mình. Câu hỏi: Người phụ nữ không hài lòng điều gì ở chàng trai trẻ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:对面王阿姨这回介绍的小伙子,咱丫头还满意吧? 女:论能力、论性格都没的说,论人品也没的挑,可就是个子太说不过去了。 问:女的对小伙子哪方面不满意?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lần này chúng ta có hài lòng với chàng trai trẻ được dì Vương giới thiệu đối diện với chúng ta không? Nữ: Tôi không thể nói nhiều về khả năng hay tính cách của mình, cũng không thể nói nhiều về tính cách của mình, chỉ là tôi không thể giải thích được chiều cao của mình. Câu hỏi: Người phụ nữ không hài lòng điều gì ở chàng trai trẻ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能力 (néng lì: năng lực, khả năng)
- B. 身高 (shēngāo: chiều cao cơ thể, tầm vóc chiều cao)
- C. 人品 (phẩm chất, phẩm cách người)
- D. 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (身高 — chiều cao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Anh, anh, chuyện nhỏ như vậy anh cũng không chịu nổi, anh muốn tôi nói gì đây? Người đàn ông: Tôi xin lỗi, tôi sai rồi. Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì? một
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你呀你,这么点儿事都办不好,你让我说什么好呢? 男:对不起,我错了。 问:女的是什么语气? a
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh, anh, chuyện nhỏ như vậy anh cũng không chịu nổi, anh muốn tôi nói gì đây? Người đàn ông: Tôi xin lỗi, tôi sai rồi. Câu hỏi: Người phụ nữ sử dụng giọng điệu gì? một
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- B. 婉惜
- C. 责怪 (zé guài: trách móc, quở trách đổ lỗi)
- D. 遗憾 (yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (责怪 — đổ lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Khi chúng tôi chuyển đi, Vương Mạnh đã giúp đỡ chúng tôi rất nhiều trong lịch trình bận rộn của anh ấy. Bây giờ anh đã có vợ, làm sao chúng tôi có thể hạnh phúc được? Người đàn ông: Cứ làm những gì bạn muốn. Câu hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们搬家,人家王蒙忙里忙外没少帮忙,现在他结婚,咱们怎么也得意思意思吧? 男:你就看着办吧。 问:他们在谈什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi chúng tôi chuyển đi, Vương Mạnh đã giúp đỡ chúng tôi rất nhiều trong lịch trình bận rộn của anh ấy. Bây giờ anh đã có vợ, làm sao chúng tôi có thể hạnh phúc được? Người đàn ông: Cứ làm những gì bạn muốn. Câu hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝喜酒 (Uống rượu, đồ uống có cồn)
- B. 送礼物 (tặng quà, biếu quà sinh vật, vật)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
- D. 去帮忙 (đi giúp đỡ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (送礼物 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Cứ đi đi, tôi sẽ liều mạng! Nữ: Tôi chỉ đang đi phỏng vấn thôi, không phải đâu. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:去就去,我也豁出去了! 女:只是参加面试,不至于吧。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cứ đi đi, tôi sẽ liều mạng! Nữ: Tôi chỉ đang đi phỏng vấn thôi, không phải đâu. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的不该跟人打架 (Không nam, nam giới nên, cần phải đánh nhau, ẩu đả cùng/với người)
- B. 男的表现太夸张了 (Thể hiện, biểu hiện nam, nam giới quá khen ngợi, tán thưởng tờ, tấm rồi)
- C. 男的不应该这么急 (Không nam, nam giới nên như thế này, đến mức này vội vã, gấp gáp)
- D. 男的不应该去面试 (Không nam, nam giới nên đi phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的表现太夸张了 — Màn trình diễn của anh chàng quá cường điệu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Mẹ của Lục Tranh đang nằm viện, đứa bé lại bị bệnh. Tôi nghĩ bản thân anh ấy cũng sắp đổ bệnh. Người đàn ông: Vâng, ở đây có tiền bối và hậu bối, anh ấy chịu đựng là đủ rồi. Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lục Tranh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:吕征老妈在住院,这孩子又病了,我看他自己也快病倒了。 男:也是,这上有老下有小的,够他受的。 问:从对话中我们可以知道吕征怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mẹ của Lục Tranh đang nằm viện, đứa bé lại bị bệnh. Tôi nghĩ bản thân anh ấy cũng sắp đổ bệnh. Người đàn ông: Vâng, ở đây có tiền bối và hậu bối, anh ấy chịu đựng là đủ rồi. Câu hỏi: Qua cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lục Tranh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作压力较大 (Làm việc, công việc áp lực, sức ép khá, tương đối to, lớn)
- B. 家中孩子较多 (Nhà, gia đình trong, ở giữa đứa trẻ khá, tương đối nhiều)
- C. 生活负担很重 (Cuộc sống, sinh hoạt gánh nặng, gánh vác rất nặng, quan trọng)
- D. 生病住进医院 (Bị bệnh ở, sống nhập, vào bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (生活负担很重 — Gánh nặng cuộc đời thật nặng nề) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn không biết bố bạn bị bệnh tim à? Nếu bạn tức giận đến mức tôi không thể tha thứ cho bạn! Người đàn ông: Những gì tôi nói chỉ là vì tức giận. Ai bảo anh ta lên đánh tôi bừa bãi? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你爸有心脏病你不知道呀?要是气出个好万来,我可饶不了你! 男:我那也是一时的气话,谁让他不分青红皂白上来就打呢? 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn không biết bố bạn bị bệnh tim à? Nếu bạn tức giận đến mức tôi không thể tha thứ cho bạn! Người đàn ông: Những gì tôi nói chỉ là vì tức giận. Ai bảo anh ta lên đánh tôi bừa bãi? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的不讲道理 (Không nữ, phụ nữ giảng, nói đạo lý, lý lẽ)
- B. 男的非常后悔 (Vô cùng, rất nam, nam giới hối hận, hối tiếc)
- C. 妈妈打了儿子 (Mẹ đánh, gõ rồi con trai)
- D. 爸爸被气死了 (Bố bị khí, không khí chết rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的非常后悔 — Người đàn ông rất hối hận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Từ khi chồng tôi trở thành tổng giám đốc, thỉnh thoảng anh ấy không về nhà. Tôi không biết anh ấy đang làm gì. Người đàn ông: Bạn phải cẩn thận, giữa bạn có đèn đỏ. Câu hỏi: Người đàn ông nói "đèn đỏ" nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我老公自从当了总经理以后,隔三差五地不回家,不知道在搞什么名堂。 男:你要小心了,你们之间亮红灯了。 问:男的说的“红灯”指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Từ khi chồng tôi trở thành tổng giám đốc, thỉnh thoảng anh ấy không về nhà. Tôi không biết anh ấy đang làm gì. Người đàn ông: Bạn phải cẩn thận, giữa bạn có đèn đỏ. Câu hỏi: Người đàn ông nói "đèn đỏ" nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 婚姻危机 (khủng hoảng, nguy cơ rủi ro hôn nhân)
- B. 身体健康 (khỏe mạnh, lành mạnh cơ thể, sức khỏe)
- C. 出行安全 (an toàn, bình an đi lại, di chuyển đi xa)
- D. 公司经营 (kinh doanh, quản lý điều hành công ty)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (婚姻危机 — khủng hoảng hôn nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Vào đi. Đừng lo lắng, bố bạn sẽ không trách bạn nếu bạn thi không tốt đâu. Người phụ nữ: Đừng nói nhảm nữa! Con trai chúng tôi chắc chắn sẽ được nhận vào một trường đại học danh tiếng. Hỏi: Họ có thể nói chuyện ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:进去吧。别紧张,考不好爸爸也不会怪你。 女:别乱说!咱儿子一定能考上名牌大学。 问:他们可能在哪里说话?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vào đi. Đừng lo lắng, bố bạn sẽ không trách bạn nếu bạn thi không tốt đâu. Người phụ nữ: Đừng nói nhảm nữa! Con trai chúng tôi chắc chắn sẽ được nhận vào một trường đại học danh tiếng. Hỏi: Họ có thể nói chuyện ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高考现场 (hiện trường, tại chỗ thực tế kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia (Gaokao))
- B. 毕业现场 (tốt nghiệp hiện trường, tại chỗ thực tế)
- C. 面试现场 (hiện trường, tại chỗ thực tế phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- D. 医院病房 (phòng bệnh, phòng nội trú bệnh viện bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (高考现场 — Quang cảnh kỳ thi tuyển sinh đại học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tôi muốn ăn thêm một cây kem nữa. Người đàn ông: Không ai ngăn cản bạn cả, nhưng bạn đã ăn năm bữa rồi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想再吃一个冰激凌。 男:没人拦着你呀,不过你已经吃了五个了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn ăn thêm một cây kem nữa. Người đàn ông: Không ai ngăn cản bạn cả, nhưng bạn đã ăn năm bữa rồi. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “我”帮你去拿 (Tôi giúp, giúp đỡ bạn đi cầm, lấy)
- B. “我”陪着你吃 (Tôi đi cùng đang bạn ăn)
- C. 不该再吃了 (Không nên, cần phải lại, nữa ăn rồi)
- D. 想吃就吃吧 (Muốn ăn thì, liền ăn nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不该再吃了 — Bạn không nên ăn nó nữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Con bạn sẽ không đến quán cà phê Internet nữa phải không? Người phụ nữ: Không đi à? Tôi kiệt sức, môi gần như phồng rộp! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:孩子不去网吧了吧? 女:不去?我算是没辙了,嘴唇都快磨出泡了! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Con bạn sẽ không đến quán cà phê Internet nữa phải không? Người phụ nữ: Không đi à? Tôi kiệt sức, môi gần như phồng rộp! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的不过问孩子的事情 (Nhưng mà, có điều nữ, phụ nữ hỏi việc, sự việc đứa trẻ)
- B. 孩子根本不听女的的话 (Đứa trẻ căn bản, gốc rễ không nghe nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) nữ, phụ nữ)
- C. 孩子不喜欢听别人崂 (Đứa trẻ không thích nghe người khác)
- D. 女的嘴唇受伤出水疱了 (Môi, bờ môi nữ, phụ nữ bị thương, tổn thương ra, xuất hiện nước rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (孩子根本不听女的的话 — Đứa trẻ không nghe lời người phụ nữ chút nào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cô gái: Em luôn thấy con gái anh ra vào, sao anh không thấy con rể về? Người đàn ông: Đôi vợ chồng trẻ đã cứng đơ mấy ngày rồi! Đã mấy ngày rồi tôi không gặp con rể. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:总见你闺女进进出出的,怎么不见你们家女婿回来呀? 男:小两口都僵了好几天了!我也好几天没见到女婿人影了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Em luôn thấy con gái anh ra vào, sao anh không thấy con rể về? Người đàn ông: Đôi vợ chồng trẻ đã cứng đơ mấy ngày rồi! Đã mấy ngày rồi tôi không gặp con rể. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在女儿照顾我 (Bây giờ, hiện tại con gái chăm sóc, trông nom tôi)
- B. 女婿工作太忙了 (Nữ, phụ nữ làm việc, công việc quá bận rộn rồi)
- C. 两口子闹别扭了 (Hai (dùng trước lượng từ) miệng, mồm cái, chiếc ồn ào, náo nhiệt khó chịu, gượng gạo rồi)
- D. 女婿又去出差了 (Nữ, phụ nữ lại, vừa... vừa... đi đi công tác rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (两口子闹别扭了 — Cặp đôi đang gặp rắc rối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Có gì không hiểu thì hỏi Vương Minh. Người phụ nữ: Mí mắt tôi hếch lên, làm sao có thể nhìn thấy tôi? Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Vương Minh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:有什么不懂的你可以问王明。 女:人家眼皮子朝天,哪儿看得见我呀? 问:女的觉得王明怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có gì không hiểu thì hỏi Vương Minh. Người phụ nữ: Mí mắt tôi hếch lên, làm sao có thể nhìn thấy tôi? Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Vương Minh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 视力不好 (Thị lực, sức nhìn của mắt không tốt, đẹp)
- B. 个子太高 (Vóc dáng, chiều cao quá cao)
- C. 看不起人 (coi thường, khinh thường người)
- D. 性格内向 (tính cách, tính tình hướng nội, trầm tính)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (看不起人 — coi thường mọi người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi khuyên anh nên lo việc của mình đi. Bạn không biết rõ về mọi người nên hãy cẩn thận kẻo bị lừa. Người đàn ông: Xã hội sẽ ra sao nếu mọi người đều giống bạn? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我劝你少管闲事,又不怎么认识人家,小心上当。 男:如果大家都像你这样各人自扫门前雪,社会会变成什么样呢? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi khuyên anh nên lo việc của mình đi. Bạn không biết rõ về mọi người nên hãy cẩn thận kẻo bị lừa. Người đàn ông: Xã hội sẽ ra sao nếu mọi người đều giống bạn? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最好不要过问别人的事 (Tốt nhất, hay nhất đừng hỏi han, can thiệp vào việc, sự việc của người khác)
- B. 人与人之间应互相帮助 (Người và, cùng với người giữa, trong khoảng nên, cần phải (yīng) lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ)
- C. 帮邻居扫雪是举手之劳 (Giúp, giúp đỡ hàng xóm quét, quét dọn tuyết là, phải giơ tay, giơ tay biểu quyết của)
- D. 向陌生人求助应该谨慎 (Hướng tới, về phía xa lạ, lạ lẫm người cầu, tìm cầu nên thận trọng, cẩn trọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (人与人之间应互相帮助 — Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Lão Chu, chuyển đến một tòa nhà có được không? Hãy xem con cái hiếu thảo nhường nào, đưa bạn lên lầu hưởng phúc! nam: Môi trường tốt hơn nhiều, việc nhà cũng không có nhiều, nhưng hàng xóm xa cách quá thì không thể chịu nổi. Họ sống từng nhà, không biết nhau và thậm chí không có ai để trò chuyện. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về hàng xóm trong tòa nhà?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:老周,搬到楼房住还好吧?瞧你儿女多孝顺,接你到楼房里去享福!男:环境是好多了,也没什么家务可干,可就是这邻居间老死不相往来让人受不了。 门对门住着,互相都不认识,连个聊天儿的人都没有。 问:男的觉得楼房的邻居怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Chu, chuyển đến một tòa nhà có được không? Hãy xem con cái hiếu thảo nhường nào, đưa bạn lên lầu hưởng phúc! nam: Môi trường tốt hơn nhiều, việc nhà cũng không có nhiều, nhưng hàng xóm xa cách quá thì không thể chịu nổi. Họ sống từng nhà, không biết nhau và thậm chí không có ai để trò chuyện. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về hàng xóm trong tòa nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 距离太近 (Khoảng cách, cự ly quá gần)
- B. 人口太少 (Dân số, nhân khẩu quá ít, thiếu)
- C. 互不往来 (Không giao thiệp qua lại, đi lại trao đổi)
- D. 不好相处 (Không tốt, đẹp chung sống, đối đãi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (互不往来 — Không liên lạc với nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn trai cũ của tôi sắp kết hôn và muốn mời tôi đến dự đám cưới. Bạn có muốn tôi đi không? Người đàn ông: Nếu không thể có được mối quan hệ như thế này thì bạn nên cố gắng hết sức để không tránh khỏi bối rối. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我以前的男友结婚,想请我参加婚礼,你说我去吗? 男:这种关系能不去还是尽量别去,免得尴尬。 问:男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn trai cũ của tôi sắp kết hôn và muốn mời tôi đến dự đám cưới. Bạn có muốn tôi đi không? Người đàn ông: Nếu không thể có được mối quan hệ như thế này thì bạn nên cố gắng hết sức để không tránh khỏi bối rối. Câu hỏi: Thái độ của người đàn ông là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 希望女的一个人去 (Hy vọng một cái nữ, phụ nữ người đi)
- B. 希望一起去祝贺他 (Hy vọng cùng với nhau đi chúc mừng, chúc tụng anh ấy)
- C. 不希望女的去婚礼 (Không hy vọng đi nữ, phụ nữ lễ cưới, hôn lễ)
- D. 不喜欢人多的场合 (Không thích người dịp, hoàn cảnh nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不希望女的去婚礼 — Tôi không muốn phụ nữ đi dự đám cưới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Không phải chỉ là ném tàn thuốc thôi sao? Về phần ồn ào là cái gì? Tôi biết rằng không ai trong gia đình này thích tôi. Người phụ nữ: Nếu bạn muốn thay đổi quan điểm của người khác về mình thì cuối cùng bạn phải thay đổi chính mình trước. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:不就是扔个烟头吗?至于大惊小怪的吗?我知道这个家里谁都看我不顺眼。 女:要想改变别人对你的看法,说到底你得先改变自己。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải chỉ là ném tàn thuốc thôi sao? Về phần ồn ào là cái gì? Tôi biết rằng không ai trong gia đình này thích tôi. Người phụ nữ: Nếu bạn muốn thay đổi quan điểm của người khác về mình thì cuối cùng bạn phải thay đổi chính mình trước. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家人对男的有很深的偏见 (Người nhà, thành viên gia đình đối với có nam, nam giới rất định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi sâu, sâu sắc)
- B. 男的因为外貌而受到轻视 (Bởi vì nam, nam giới ngoại hình bên ngoài mà, nhưng nhận được, chịu (tác động) coi nhẹ, xem thường)
- C. 家人难以接受男的的习惯 (Người nhà, thành viên gia đình khó mà, khó lòng tiếp nhận, chấp nhận của (trợ từ định ngữ) nam, nam giới quen với)
- D. 男的抽烟让家人非常反感 (Hút thuốc lá nam, nam giới để người nhà, thành viên gia đình vô cùng, rất phản cảm, ác cảm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (家人难以接受男的的习惯 — Gia đình khó chấp nhận thói quen của đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên được tiếp xúc với game sớm như vậy không? Nam: Đối với trẻ em, game không chỉ là giải trí mà còn là học tập. Trò chơi có thể làm phong phú thêm kiến thức của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khả năng sáng tạo của trẻ, điều này có ý nghĩa to lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你说该不该让孩子这么早接触游戏呢? 男:对孩子来说,游戏不仅是娱乐,而且还是学习呢。游戏可以丰富孩子的知识,促 进孩子创造能力的发展,而这种能力对促进幼儿的全面发展意义重大。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên được tiếp xúc với game sớm như vậy không? Nam: Đối với trẻ em, game không chỉ là giải trí mà còn là học tập. Trò chơi có thể làm phong phú thêm kiến thức của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khả năng sáng tạo của trẻ, điều này có ý nghĩa to lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游戏能培养幼儿的创造力 (Trò chơi có thể bồi dưỡng, đào tạo sáng tạo, tạo nên trẻ em, con cái sức, sức lực)
- B. 游戏使孩子体验学习乐趣 (Trò chơi khiến cho, làm cho đứa trẻ trải nghiệm, thể nghiệm học tập, học niềm vui thích, hứng thú)
- C. 人在幼儿期创造能力最强 (Người ở trẻ em, con cái kỳ, thời kỳ sáng tạo, tạo nên năng lực, khả năng nhất mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 游戏使幼儿产生创造能力 (Trò chơi khiến cho, làm cho trẻ em, con cái sinh ra, nảy sinh sáng tạo, tạo nên năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (游戏能培养幼儿的创造力 — Trò chơi có thể nuôi dưỡng khả năng sáng tạo của trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu? Người phụ nữ: Có một cái ở trước mặt bạn. Người đàn ông: Có xa không? Bạn muốn đi ô tô? Người phụ nữ: Không, nó ở chỗ đèn giao thông, cạnh ngân hàng. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,最近的地铁站在哪里? 女:前面就有一个。 男:远吗?要坐车吗? 女:不用,红绿灯那儿,银行旁边就是。 问:男的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu? Người phụ nữ: Có một cái ở trước mặt bạn. Người đàn ông: Có xa không? Bạn muốn đi ô tô? Người phụ nữ: Không, nó ở chỗ đèn giao thông, cạnh ngân hàng. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问路 (wènlù: hỏi đường)
- B. 订车 (đặt trước (vé, phòng xe hơi)
- C. 买票 (mua vé)
- D. 换钱 (đổi, thay đổi tiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (问路 — Hỏi đường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Xin lỗi, trưởng khoa có ở đây không? Người phụ nữ: Bạn là ai? Bạn có một cuộc hẹn? Nam: Tôi là Li Hao đến từ Viện Thiết kế Kiến trúc. Nữ: Ồ, anh Li, trưởng khoa đang đợi anh ở văn phòng. Hãy đi cùng tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,院长在吗? 女:您是哪位?有预约吗? 男:我是建筑设计院的李浩。 女:哦,李先生,院长正在办公室等您呢,请跟我来。 问:女的最可能是什么人?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, trưởng khoa có ở đây không? Người phụ nữ: Bạn là ai? Bạn có một cuộc hẹn? Nam: Tôi là Li Hao đến từ Viện Thiết kế Kiến trúc. Nữ: Ồ, anh Li, trưởng khoa đang đợi anh ở văn phòng. Hãy đi cùng tôi. Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 设计助手 (trợ thủ, cánh tay đắc lực phụ tá thiết kế, quy hoạch)
- B. 宾馆接待 (tiếp đón, tiếp đãi khách sạn)
- C. 办公室秘书 (thư ký văn phòng)
- D. 男的的同事 (Của (trợ từ định ngữ) nam, nam giới đồng nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (办公室秘书 — thư ký văn phòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bạn có thích du lịch biển không? ivn Nữ: Tôi thích nó! Biển bao la, bầu trời xanh, hoàng hôn tuyệt đẹp và có thể là một số trải nghiệm phiêu lưu thú vị! Người đàn ông: Vậy năm sau chúng ta hãy có một chuyến đi hưởng tuần trăng mật lãng mạn nhé. Người phụ nữ: Thật sao? Điều đó thật tuyệt vời! Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢海上旅行吗?女:喜欢呀!广阔的大海、蔚蓝的天空、美丽的日落,说不定还有什么刺激的冒险经 历呢! 男:那我们明年就来一次浪漫的蜜月旅行吧。 女:真的吗?那简直太棒了! 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thích du lịch biển không? ivn Nữ: Tôi thích nó! Biển bao la, bầu trời xanh, hoàng hôn tuyệt đẹp và có thể là một số trải nghiệm phiêu lưu thú vị! Người đàn ông: Vậy năm sau chúng ta hãy có một chuyến đi hưởng tuần trăng mật lãng mạn nhé. Người phụ nữ: Thật sao? Điều đó thật tuyệt vời! Câu hỏi: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 恋人 (Người)
- C. 兄妹 (Em gái (muội))
- D. 母子 (mǔzǐ: mẹ và con trai, hai mẹ con)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (恋人 — người yêu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: "Phòng mặc thường phục" này dùng để làm gì? Chúng ta hãy đi vào và nhìn xem. Người phụ nữ: "Phòng mặc thường phục" là gì? Đây là "phòng thay đồ"! Đây là nơi để các cô gái thay quần áo. Đối với bạn, đây là một khu vực hạn chế. Người đàn ông: May là bạn đã nói với tôi, nếu không tôi suýt nữa đã đi vào nhìn. Người phụ nữ: Nếu anh vào sẽ bị đánh ra ngoài. Câu hỏi: Qua cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这“便衣室”是干什么的?我们进去看看吧。 女:什么“便衣室”?这是“更衣室”!是女孩子换衣服的地方,对你来说,这里可是 禁区。 男:幸亏你告诉我,不然我差点儿进去看了。 女:你要是进去,非被打出来不可。 问:从对话中我们可以知道男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: "Phòng mặc thường phục" này dùng để làm gì? Chúng ta hãy đi vào và nhìn xem. Người phụ nữ: "Phòng mặc thường phục" là gì? Đây là "phòng thay đồ"! Đây là nơi để các cô gái thay quần áo. Đối với bạn, đây là một khu vực hạn chế. Người đàn ông: May là bạn đã nói với tôi, nếu không tôi suýt nữa đã đi vào nhìn. Người phụ nữ: Nếu anh vào sẽ bị đánh ra ngoài. Câu hỏi: Qua cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 误入禁区 (Sai lầm, nhầm lẫn vào, bước vào vùng cấm, khu vực cấm địa cấm kỵ (nghĩa đen)
- B. 被人打了 (Bị người đánh, gõ rồi)
- C. 进错房间 (Nhập, vào sai, nhầm phòng)
- D. 认错字了 (Nhận ra, nhận biết chữ viết sai rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (认错字了 — Từ sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Bạn nghĩ ai sẽ đảm nhận vị trí phó chủ tịch? Vương Bá hay Quách Dương? Nam: Chắc chắn là Vương Bá. Wang Bo hiểu kinh doanh, có năng lực, sẵn sàng làm việc và nổi tiếng. Người phụ nữ: Tôi không thể nhìn thấy nó. Trên thực tế, bạn có thể được thăng chức hay không là tùy thuộc vào người lãnh đạo, và việc có thể làm hài lòng người lãnh đạo là điều quan trọng nhất. Người đàn ông: Đúng vậy. Vương Bác quả thực không giỏi nịnh nọt bằng Quách Dương, chỉ biết cố gắng mà thôi. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì là chìa khóa để thăng tiến?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得谁会接替副总的位置?王博还是郭洋? 男:非王博莫属。人家王博懂业务,有能力,又肯干,人缘又好。 女:我看不见得。其实,能否升职取决于领导,能取悦领导才是最重要的。 男:说的倒是,王博的确不如郭洋会拍马屁,就知道埋头工作。 问:女的认为升职的关键是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ ai sẽ đảm nhận vị trí phó chủ tịch? Vương Bá hay Quách Dương? Nam: Chắc chắn là Vương Bá. Wang Bo hiểu kinh doanh, có năng lực, sẵn sàng làm việc và nổi tiếng. Người phụ nữ: Tôi không thể nhìn thấy nó. Trên thực tế, bạn có thể được thăng chức hay không là tùy thuộc vào người lãnh đạo, và việc có thể làm hài lòng người lãnh đạo là điều quan trọng nhất. Người đàn ông: Đúng vậy. Vương Bác quả thực không giỏi nịnh nọt bằng Quách Dương, chỉ biết cố gắng mà thôi. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì là chìa khóa để thăng tiến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作态度好 (Làm việc, công việc thái độ, quan điểm tốt, đẹp)
- B. 业务能力强 (Nghiệp vụ, kinh doanh năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 会讨好领导 (Biết để thảo luận tốt, đẹp lãnh đạo, người đứng đầu)
- D. 同事关系好 (Đồng nghiệp mối quan hệ tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (会讨好领导 — Sẽ làm hài lòng người lãnh đạo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Vừa rồi không phải cậu lại nói điều gì đó gay gắt nữa sao? Khi con gái tôi lớn lên, cháu cần phải dè dặt hơn trong cách ăn nói. Người phụ nữ: Tôi có thể không lo lắng về việc cô ấy hẹn hò trực tuyến không? Ý định của tôi là tốt. Người đàn ông: Có ý định tốt và lời nói tử tế chẳng phải tốt hơn sao? Nó vừa được chấp nhận vừa bảo vệ lòng tự trọng của trẻ. Người phụ nữ: Tôi có thể hơi thiếu kiên nhẫn. Được rồi, lần sau tôi sẽ chú ý. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你刚才的话又说重了吧?女儿大了,说话也得讲点儿分寸。 女:她网恋我能不急吗?我的出发点是好的。 男:好心加上好话,不是更好吗?既让人接受又保护孩子的自尊心。 女:我可能是急躁了点儿。好,下次一定注意。 问:男的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vừa rồi không phải cậu lại nói điều gì đó gay gắt nữa sao? Khi con gái tôi lớn lên, cháu cần phải dè dặt hơn trong cách ăn nói. Người phụ nữ: Tôi có thể không lo lắng về việc cô ấy hẹn hò trực tuyến không? Ý định của tôi là tốt. Người đàn ông: Có ý định tốt và lời nói tử tế chẳng phải tốt hơn sao? Nó vừa được chấp nhận vừa bảo vệ lòng tự trọng của trẻ. Người phụ nữ: Tôi có thể hơi thiếu kiên nhẫn. Được rồi, lần sau tôi sẽ chú ý. Câu hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说服妻子 (thuyết phục vợ)
- B. 称赞女儿 (con gái khen ngợi, tán thưởng)
- C. 安慰妻子 (vợ an ủi, động viên)
- D. 批评学生 (học sinh, sinh viên phê bình, chỉ trích)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (说服妻子 — thuyết phục vợ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Bạn đã xem bộ phim mới đó chưa? Bạn nghĩ gì? Người đàn ông: Tôi đã xem nó ngày hôm qua. Đây là bộ phim chán nhất tôi từng xem, nó gần như làm tôi buồn ngủ. Hãy nhìn diễn viên đó, anh ấy rất nổi tiếng nhưng diễn xuất lại không tốt lắm! Người phụ nữ: Tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ anh ấy là một diễn viên nổi tiếng và diễn xuất của anh ấy rất tốt, đặc biệt là bộ phim tâm lý mà anh ấy thể hiện rất tốt. Người đàn ông: Có vẻ như chúng tôi có quan điểm riêng của mình. Câu hỏi: Câu nào sau đây phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:那部新片看了吧?觉得怎么样? 男:昨天看的。这是我看过的最无聊的电影,看得我都要睡着了。你瞧那演员,名气 挺大,表演也不怎么样呀! 女:我可不这么认为,我觉得不愧是大牌演员,表演很到位,尤其是心理戏,演得太 到家了。 男:看来我们是各持己见了。 问:下列符合对话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã xem bộ phim mới đó chưa? Bạn nghĩ gì? Người đàn ông: Tôi đã xem nó ngày hôm qua. Đây là bộ phim chán nhất tôi từng xem, nó gần như làm tôi buồn ngủ. Hãy nhìn diễn viên đó, anh ấy rất nổi tiếng nhưng diễn xuất lại không tốt lắm! Người phụ nữ: Tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ anh ấy là một diễn viên nổi tiếng và diễn xuất của anh ấy rất tốt, đặc biệt là bộ phim tâm lý mà anh ấy thể hiện rất tốt. Người đàn ông: Có vẻ như chúng tôi có quan điểm riêng của mình. Câu hỏi: Câu nào sau đây phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两人都认为电影很精彩 (Hai (dùng trước lượng từ) người đều cho rằng, nhận định rằng phim điện ảnh rất đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 两人对演员评价不一样 (Hai (dùng trước lượng từ) người đối với diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn đánh giá, nhận xét không giống nhau, như nhau)
- C. 两人昨天一起看了电影 (Hai (dùng trước lượng từ) người hôm qua cùng với nhau nhìn, xem rồi phim điện ảnh)
- D. 两人都认为电影很无聊 (Hai (dùng trước lượng từ) người đều cho rằng, nhận định rằng phim điện ảnh rất nhàm chán, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (两人对演员评价不一样 — Cả hai có những đánh giá khác nhau về diễn viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tôi thực sự không hiểu được người Trung Quốc các bạn. Rõ ràng là bạn nói tiếng Anh rất tốt nhưng bạn lại nhất quyết nói rằng bạn nói tiếng Anh không tốt! Người phụ nữ: Haha, anh không biết người Trung Quốc coi khiêm tốn là một đức tính tốt sao? Người đàn ông: Đức có nghĩa là coi thường mình và dối trá? Ở nước ta, điều này được coi là không trung thực. Tại sao không nói một khi một là một, và mười khi có mười? Người phụ nữ: Đây là sự khác biệt về văn hóa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:真不明白你们中国人,明明英语说得非常好,却偏偏要说自己说得不好! 女:呵呵,你不知道中国人视谦虚为美德吗? 男:美德就是要贬低自己,口是心非吗?在我们国家,这样会被认为是不诚实。为什 么不有一说一、有十说十呢? 女:这就是文化的差异吧。 问:根据对话,不正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thực sự không hiểu được người Trung Quốc các bạn. Rõ ràng là bạn nói tiếng Anh rất tốt nhưng bạn lại nhất quyết nói rằng bạn nói tiếng Anh không tốt! Người phụ nữ: Haha, anh không biết người Trung Quốc coi khiêm tốn là một đức tính tốt sao? Người đàn ông: Đức có nghĩa là coi thường mình và dối trá? Ở nước ta, điều này được coi là không trung thực. Tại sao không nói một khi một là một, và mười khi có mười? Người phụ nữ: Đây là sự khác biệt về văn hóa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的认为能力应该实事求是 (Cho rằng, nhận định rằng nam, nam giới năng lực, khả năng nên thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan)
- B. 男的认为过分谦虚就是虚伪 (Cho rằng, nhận định rằng nam, nam giới quá đáng, quá mức khiêm tốn, khiêm nhường chính là đạo đức giả, giả tạo dối trá)
- C. 中国人羞于谈起自己的能力 (Trung Quốc người ở, tại nói chuyện, đàm phán dậy, nhấc lên năng lực, khả năng của tự mình, bản thân)
- D. 男的认为过谦就是贬低对方 (Cho rằng, nhận định rằng nam, nam giới đã từng chính là hạ thấp, coi nhẹ đối phương, bên kia)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (男的认为过谦就是贬低对方 — Đàn ông cho rằng quá khiêm tốn đồng nghĩa với việc coi thường đối phương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Xin chào, tôi bị lạc. Tôi muốn đến khách sạn Bắc Kinh. Làm thế nào tôi có thể đến đó? Người phụ nữ: Tôi rất xin lỗi, tôi cũng không biết. Bạn có biết nó ở quận nào không? Người đàn ông: Ồ, xin lỗi, tôi không biết. Đây là lần đầu tiên của tôi ở đây. Người phụ nữ: Bạn có biết tòa nhà nào nổi bật xung quanh không? Người đàn ông: Bạn tôi nói nó ở gần ga xe lửa. Tôi có bản đồ ở đây. Người phụ nữ: Ồ, nhìn kìa, nó ở ngay đây. Nó chỉ cách đây một trạm dừng xe ô tô. Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我迷路了。我想去北京饭店,请问怎么走? 女:真抱歉,我也不清楚。你知道它在哪个区吗? 男:哦,对不起,不知道。我是第一次来这里。 女:那你知道周围有什么地标性建筑吗? 男:我朋友说在火车站附近,我这里有地图。 女:哦,你看,就在这儿。从这里坐车,一站地就到了。 男:好的,谢谢您! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, tôi bị lạc. Tôi muốn đến khách sạn Bắc Kinh. Làm thế nào tôi có thể đến đó? Người phụ nữ: Tôi rất xin lỗi, tôi cũng không biết. Bạn có biết nó ở quận nào không? Người đàn ông: Ồ, xin lỗi, tôi không biết. Đây là lần đầu tiên của tôi ở đây. Người phụ nữ: Bạn có biết tòa nhà nào nổi bật xung quanh không? Người đàn ông: Bạn tôi nói nó ở gần ga xe lửa. Tôi có bản đồ ở đây. Người phụ nữ: Ồ, nhìn kìa, nó ở ngay đây. Nó chỉ cách đây một trạm dừng xe ô tô. Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的初次来这里 (Lần đầu tiên, lần đầu nữ, phụ nữ đến, tới nơi đây, ở đây)
- B. 女的不是本地人 (Không nữ, phụ nữ là, phải địa phương, bản địa người)
- C. 男的想去火车站 (Muốn nam, nam giới đi ga xe lửa, ga tàu)
- D. 女的帮助了男的 (Giúp đỡ nữ, phụ nữ rồi nam, nam giới)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (女的帮助了男的 — Người phụ nữ đã giúp đỡ người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Tại sao bạn chỉ ăn khoai tây? Hãy cẩn thận để trở thành một người đàn ông to béo! Người phụ nữ: Bạn không hiểu điều này. Khoai tây là thực phẩm giảm cân. Các nhà dinh dưỡng cho biết hàm lượng nước trong khoai tây cao tới hơn 70%, còn hàm lượng tinh bột thực tế chỉ là 20%. Nó cũng chứa chất xơ có thể tạo cảm giác no, vì vậy sử dụng khoai tây thay vì thực phẩm chủ yếu có tác dụng giảm cân. Người đàn ông: Vậy tại sao người ta lại nói khoai tây là thực phẩm gây béo? Người phụ nữ: Đó là do nấu ăn không đúng cách. Khoai tây chiên, khoai tây chiên, thịt nướng vân vân tất nhiên sẽ khiến người ta béo lên. Vì khoai tây có khả năng hấp thụ dầu rất mạnh nên chính lượng dầu mà khoai tây hấp thụ mới khiến người ta béo chứ không phải bản thân khoai tây. Ngoài ra, hãy cẩn thận ăn khoai tây như một loại thực phẩm chủ yếu thay vì nấu chín, nếu không bạn sẽ dễ tăng cân hơn khi ăn các món khoai tây hơn là ăn rau. Người đàn ông: Vậy đó! Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么光吃土豆呀?小心变成大胖子! 女:这你就不懂了,土豆可是减肥食品。营养学家说,土豆中的含水量高达70%以 上,真正的淀粉含量不过20%,其中还含有能够产生饱腹感的膳食纤维,所以用 土豆代替主食具有减肥效果。 男:那为什么人们都说土豆是让人发胖的食品呢? 女:那是烹调方法不当,炸薯条、炸薯片、土豆烧肉什么的当然会让人发胖。因为土 豆有超强的吸油能力,所以让人发胖的是土豆吸收的油脂,不是土豆本身。还有, 要注意将土豆做主食而不是做菜来食用,不然吃土豆做的菜可比吃蔬菜容易发胖。 男:原来是这样呀! 问:根据对话,不正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn chỉ ăn khoai tây? Hãy cẩn thận để trở thành một người đàn ông to béo! Người phụ nữ: Bạn không hiểu điều này. Khoai tây là thực phẩm giảm cân. Các nhà dinh dưỡng cho biết hàm lượng nước trong khoai tây cao tới hơn 70%, còn hàm lượng tinh bột thực tế chỉ là 20%. Nó cũng chứa chất xơ có thể tạo cảm giác no, vì vậy sử dụng khoai tây thay vì thực phẩm chủ yếu có tác dụng giảm cân. Người đàn ông: Vậy tại sao người ta lại nói khoai tây là thực phẩm gây béo? Người phụ nữ: Đó là do nấu ăn không đúng cách. Khoai tây chiên, khoai tây chiên, thịt nướng vân vân tất nhiên sẽ khiến người ta béo lên. Vì khoai tây có khả năng hấp thụ dầu rất mạnh nên chính lượng dầu mà khoai tây hấp thụ mới khiến người ta béo chứ không phải bản thân khoai tây. Ngoài ra, hãy cẩn thận ăn khoai tây như một loại thực phẩm chủ yếu thay vì nấu chín, nếu không bạn sẽ dễ tăng cân hơn khi ăn các món khoai tây hơn là ăn rau. Người đàn ông: Vậy đó! Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 土豆的含水量超过淀粉含量 (Ngậm, chứa đựng khoai tây nước số lượng, chất lượng vượt quá, vượt qua tinh bột hàm lượng, nồng độ thành phần)
- B. 吃土豆做的菜不能减轻体重 (Ăn khoai tây món ăn, thức ăn làm, chế tạo không có thể giảm nhẹ, làm vơi bớt trọng lượng cơ thể, cân nặng)
- C. 土豆中含有易被吸收的油脂 (Khoai tây trong, ở giữa có chứa, hàm chứa bị dầu, mỡ hấp thu, hấp thụ mỡ, mỡ)
- D. 土豆代替主食具有减肥效果 (Khoai tây thay thế, thay cho Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sở hữu, có được giảm cân hiệu quả, kết quả)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (土豆中含有易被吸收的油脂 — Khoai tây chứa chất béo dễ hấp thụ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Q: Theo đoạn hội thoại, trà nào hợp với mùa xuân?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喝茶养生是大家公认的,但听说不同季节喝的茶也有讲究,是吗?女:当然,茶叶因品种产地不同,茶性会有所不同,对人体的功效也不同。为了取得更好的保健效果,要根据茶叶的性能功效,随季节变化选择不同的茶叶品种。男:我以为龙井茶、普洱茶是最好的呢。这不,刚买的。女:龙井茶属于绿茶,具有消暑、解毒、去火的功效,更适合夏天喝;而普洱茶这类红茶可以生热暖腹,适合对能量与营养要求较高的冬季,它能增强人体对冬季气候的适应能力。男:看来我买的都不对呀。那现在喝什么茶最好呢?女:春回大地,万物复苏,人体和大自然一样,需要散发冬季积郁于体内的寒气,令人精神振奋、消除春困的茉莉、桂花等花茶更适合现在饮用。男:秋天喝什么茶合适呢?女:秋天天气比较干燥,人也感觉口干舌燥,适合饮用乌龙、铁观音这类青茶。青茶介于红茶和绿茶之间,不寒不热,最适合秋季。男:听你这么一说,真是受益匪浅呀!没想到喝茶还有这么多学问呢。 问:根据对话,哪种茶适合春季喝?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Q: Theo đoạn hội thoại, trà nào hợp với mùa xuân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红茶 (hóngchá: trà đen, hồng trà)
- B. 花茶 (trà hoa)
- C. 青茶 (trà xanh (xanh lá cây, xanh lam)
- D. 绿茶 (lǜchá: trà xanh, chè xanh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (花茶 — trà thơm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Hỏi: Theo đoạn hội thoại, loại trà nào có tác dụng thanh nhiệt, giải độc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喝茶养生是大家公认的,但听说不同季节喝的茶也有讲究,是吗?女:当然,茶叶因品种产地不同,茶性会有所不同,对人体的功效也不同。为了取得更好的保健效果,要根据茶叶的性能功效,随季节变化选择不同的茶叶品种。男:我以为龙井茶、普洱茶是最好的呢。这不,刚买的。女:龙井茶属于绿茶,具有消暑、解毒、去火的功效,更适合夏天喝;而普洱茶这类红茶可以生热暖腹,适合对能量与营养要求较高的冬季,它能增强人体对冬季气候的适应能力。男:看来我买的都不对呀。那现在喝什么茶最好呢?女:春回大地,万物复苏,人体和大自然一样,需要散发冬季积郁于体内的寒气,令人精神振奋、消除春困的茉莉、桂花等花茶更适合现在饮用。男:秋天喝什么茶合适呢?女:秋天天气比较干燥,人也感觉口干舌燥,适合饮用乌龙、铁观音这类青茶。青茶介于红茶和绿茶之间,不寒不热,最适合秋季。男:听你这么一说,真是受益匪浅呀!没想到喝茶还有这么多学问呢。 问:根据对话,哪种茶具有消暑解毒的功效?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống trà nhìn chung được coi là một cách để duy trì sức khỏe, nhưng tôi nghe nói uống trà vào các mùa khác nhau cũng có những đặc điểm riêng phải không? Người phụ nữ: Tất nhiên, tùy theo loại trà và nguồn gốc của nó mà tính chất của trà sẽ khác nhau và tác dụng của nó đối với cơ thể con người cũng sẽ khác nhau. Để đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe tốt hơn, nên lựa chọn các loại trà khác nhau, thay đổi theo mùa tùy theo công dụng và hiệu quả của trà. Người đàn ông: Tôi nghĩ trà Long Tỉnh và trà Phổ Nhĩ là tốt nhất. Không, tôi mới mua nó. Nữ: Trà Long Tỉnh là một loại trà xanh, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thanh nhiệt, thích hợp uống vào mùa hè; trong khi trà đen như trà Pu'er có thể sinh nhiệt, làm ấm bụng, thích hợp cho mùa đông khi nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cao. Nó có thể tăng cường khả năng thích ứng của cơ thể với khí hậu mùa đông. Người đàn ông: Có vẻ như những gì tôi mua là sai. Vậy uống trà gì tốt nhất hiện nay? Nữ: Mùa xuân trở lại trái đất và vạn vật hồi sinh. Cơ thể con người cũng giống như thiên nhiên, cần xua tan những luồng khí lạnh tích tụ trong cơ thể vào mùa đông. Hoa nhài, hoa quế và các loại trà hoa có tính sảng khoái, có thể làm dịu cơn buồn ngủ mùa xuân thích hợp hơn để uống lúc này. Nam: Mùa thu nên uống trà gì? Nữ: Thời tiết mùa thu tương đối hanh khô, khiến người ta có cảm giác khô miệng. Nó thích hợp để uống trà xanh như ô long và Tieguanyin. Trà xanh nằm giữa trà đen và trà xanh, không lạnh cũng không nóng, thích hợp nhất cho mùa thu. Nam: Tôi thực sự được hưởng lợi rất nhiều từ những gì bạn nói! Không ngờ lại có nhiều kiến thức về uống trà đến vậy. — Hỏi: Theo đoạn hội thoại, loại trà nào có tác dụng thanh nhiệt, giải độc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 龙井茶 (Con rồng (thần thú) cái giếng, giếng nước trà)
- B. 普洱茶 (Trà)
- C. 铁观音 (Sắt nhìn, quan sát)
- D. 乌龙茶 (Con rồng (thần thú) trà)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (龙井茶 — Trà Long Tỉnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy sẽ có thể nói hùng hồn, nhưng khi anh ấy làm bài kiểm tra, cổ họng của anh ấy sẽ... Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách làm, và biết cách làm không có nghĩa là thực sự có thể làm được. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Đàn ông khuyên con phụ nữ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:老师,您说这孩子其他科目的成绩都在班级里名列前茅,可就是这外语成绩,怎么也上不去,该怎么办呢?男:学外语其实就是在训练一门技能,既然是技能,就得多练习,得遵循“理论和实践相结合”的原则。女:这孩子参考书也看了不少呀。1948394男:只看参考书、背单词是远远不够的,知识通过练习才能转化为技能。女:他也练习呀!问他,他也能讲得头头是道,可是一考试就……….·喉!男:知道怎么回事不等于知道怎么做,知道怎么做不等于实际做得到,从知道怎么做到实际做得到,这中间得有个反复练习的过程。在应试教育的模式下,很多学生学习知识只是为了通过考试,根本没有训练运用这些知识的实际技能。如果不能将知识转化为技能,那么想要达到有效应用外语这个目的将遥遥无期。女:就没有捷径吗?男:学习是没有捷径的,但方法的优劣还是有的,比如记单词,埋头死记硬背不如大声朗读,通过发音调动听觉器官,让单词铭刻在头脑中。另外,在选择学习资料时也应该注意,虽然市场上的辅导资料铺天盖地,但未必是好事,如果选择不当,只能事倍功半。大多数的学习者都是今天用这个,明天又换那个,这样根本无法保证学习的系统性,更谈不上有什么效果了。不适合自己的当然要换,但过于频繁地更换教材肯定不合适。合理的做法是慎重选择一套教材,以它为主,精读精练,这样肯定会事半功倍。女:您说得太好了,我这就回去试试看。 问:男的建议女的的孩子怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy sẽ có thể nói hùng hồn, nhưng khi anh ấy làm bài kiểm tra, cổ họng của anh ấy sẽ... Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách làm, và biết cách làm không có nghĩa là thực sự có thể làm được. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Đàn ông khuyên con phụ nữ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不断地积累考试经验 (Không ngừng, liên tục tích lũy, tích tụ kỳ thi kinh nghiệm)
- B. 加强理论基础的学习 (Tăng cường, củng cố đẩy mạnh lý luận, lý thuyết học tập, học nền tảng, cơ sở)
- C. 系统学习,反复练习 (Hệ thống học tập, học lặp đi lặp lại, nhiều lần luyện tập, thực hành)
- D. 多阅读各种辅导资料 (Nhiều đọc, đọc sách các loại, mọi loại phụ đạo, hướng dẫn tư liệu, tài liệu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (系统学习,反复练习 — Học tập có hệ thống và thực hành lặp đi lặp lại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy có thể nói rõ ràng và hùng hồn, nhưng khi đi thi… cổ họng anh ấy yếu đi! Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách thực hiện nó, và biết cách thực hiện điều đó không có nghĩa là có thể thực sự làm được điều đó. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ đứa trẻ có vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:老师,您说这孩子其他科目的成绩都在班级里名列前茅,可就是这外语成绩,怎么也上不去,该怎么办呢?男:学外语其实就是在训练一门技能,既然是技能,就得多练习,得遵循“理论和实践相结合”的原则。女:这孩子参考书也看了不少呀。1948394男:只看参考书、背单词是远远不够的,知识通过练习才能转化为技能。女:他也练习呀!问他,他也能讲得头头是道,可是一考试就……….·喉!男:知道怎么回事不等于知道怎么做,知道怎么做不等于实际做得到,从知道怎么做到实际做得到,这中间得有个反复练习的过程。在应试教育的模式下,很多学生学习知识只是为了通过考试,根本没有训练运用这些知识的实际技能。如果不能将知识转化为技能,那么想要达到有效应用外语这个目的将遥遥无期。女:就没有捷径吗?男:学习是没有捷径的,但方法的优劣还是有的,比如记单词,埋头死记硬背不如大声朗读,通过发音调动听觉器官,让单词铭刻在头脑中。另外,在选择学习资料时也应该注意,虽然市场上的辅导资料铺天盖地,但未必是好事,如果选择不当,只能事倍功半。大多数的学习者都是今天用这个,明天又换那个,这样根本无法保证学习的系统性,更谈不上有什么效果了。不适合自己的当然要换,但过于频繁地更换教材肯定不合适。合理的做法是慎重选择一套教材,以它为主,精读精练,这样肯定会事半功倍。女:您说得太好了,我这就回去试试看。 问:男的认为孩子的问题出在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ơi, thầy nói điểm các môn khác của cháu này thuộc loại cao nhất lớp, nhưng điểm ngoại ngữ thì không thể cải thiện được. Tôi nên làm gì? Nam: Học ngoại ngữ thực chất là rèn luyện một kỹ năng. Vì là kỹ năng nên bạn cần luyện tập nhiều hơn và tuân thủ nguyên tắc “lý luận kết hợp thực hành”. nữ: Cậu bé này đọc rất nhiều sách tham khảo. 1948394 Nam: Chỉ đọc sách tham khảo và ghi nhớ từ vựng thôi là chưa đủ. Kiến thức có thể được chuyển hóa thành kỹ năng thông qua thực hành. Người phụ nữ: Anh ấy cũng tập luyện! Nếu bạn hỏi anh ấy, anh ấy có thể nói rõ ràng và hùng hồn, nhưng khi đi thi… cổ họng anh ấy yếu đi! Người đàn ông: Biết chuyện gì đang xảy ra không có nghĩa là biết cách thực hiện nó, và biết cách thực hiện điều đó không có nghĩa là có thể thực sự làm được điều đó. Từ việc biết cách làm đến việc thực sự làm phải có một quá trình luyện tập lặp đi lặp lại. Trong mô hình giáo dục lấy thi cử làm trọng tâm, nhiều học sinh học kiến thức chỉ để đậu kỳ thi mà không phát triển được kỹ năng thực hành để áp dụng kiến thức này. Nếu kiến thức không thể chuyển hóa thành kỹ năng thì mục tiêu sử dụng ngoại ngữ hiệu quả sẽ khó đạt được. Người phụ nữ: Không có đường tắt à? Nam: Việc học không có con đường tắt nhưng vẫn có những ưu, nhược điểm của các phương pháp. Ví dụ, việc ghi nhớ từ còn tệ hơn việc ghi nhớ chúng bằng cách học vẹt. Tốt hơn hết bạn nên đọc to và dùng cách phát âm để huy động cơ quan thính giác và để lời nói khắc sâu vào tâm trí. Ngoài ra, bạn cũng nên chú ý khi lựa chọn tài liệu học tập. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều tài liệu dạy kèm nhưng chưa chắc đã tốt. Nếu chọn sai, bạn sẽ chỉ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức. Hầu hết người học sử dụng một thứ hôm nay và đổi nó sang thứ khác vào ngày mai. Điều này không thể đảm bảo việc học có hệ thống chứ chưa nói đến bất kỳ tác dụng nào. Tất nhiên bạn nên thay đổi những cái không phù hợp với mình, nhưng việc thay đổi tài liệu giảng dạy quá thường xuyên chắc chắn là không phù hợp. Cách tiếp cận hợp lý là lựa chọn cẩn thận một bộ tài liệu giảng dạy, tập trung vào nó và đọc kỹ. Điều này chắc chắn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa nỗ lực. Người phụ nữ: Bạn nói rất hay. Tôi sẽ quay lại và thử. — Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ đứa trẻ có vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 死记硬背 (Chết ghi nhớ cứng, đanh thép cái lưng, mặt sau)
- B. 方法不当 (Phương pháp, cách thức không làm (nghề), khi)
- C. 不太努力 (không quá, không lắm nỗ lực, cố gắng)
- D. 缺乏引导 (thiếu thốn, thiếu hụt dẫn dắt, định hướng dẫn đường)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (方法不当 — Phương pháp không đúng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng hướng đầu tư của mình, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. — Q: Nguồn thông tin nào dành cho hầu hết mọi người về đầu tư?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一次民意调查的结果显示,从投资角度来说,女性投资理财比男性保守,男性投资更具风险性。这次调查针对319名男性和298名女性进行。调查还发现,67%的女性偏向于在稳定和有保障的领域内投资,而54%的女性倾向于投资股票。相对于男性而言,女性理财更具有优势,这是由于女性普遍具有小心谨慎的性格,这使她们更容易在投资前多倾听,甚至参加相关的理财课程。另外,女性胆小、不贪心的特点也是理财所需要的心态,这些都降低了投资的风险。而男性正好相反,男性常把自己视为一流的股票投资者,就像沃伦·巴菲特那样的投资高手,依靠自己的知识作出判断。调查显示,77%的男性喜欢在高风险的股市投资,59%的人倾向于投资更有保障的保险业。男女投资者之间的另一差别是获取投资信息的渠道不同。调查显示,55%的男性喜欢依靠媒体获得投资信息,并作出投资选择;而采取同样方式的女性比例仅为24%。43%的女性更喜欢依靠理财顾问提供的信息来指导自己的投资方向,而从朋友家人那里获得投资信息的较少。其实,最好的理财投资方式就是不断学习,借助专家的信息资源和建议,结合项目具体情况以及经济形势和国家大的经济产业结构作出判断。 问:大部分男性投资的信息来源是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng hướng đầu tư của mình, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. — Q: Nguồn thông tin nào dành cho hầu hết mọi người về đầu tư?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 理财课程 (khóa học, môn học quản lý tài chính, quản lý tiền của)
- B. 家人朋友 (bạn bè người nhà, thành viên gia đình)
- C. 媒体介绍 (giới thiệu truyền thông, cơ quan thông tấn báo chí)
- D. 理财顾问 (cố vấn, chuyên gia tư vấn quản lý tài chính, quản lý tiền của)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (媒体介绍 — Giới thiệu phương tiện truyền thông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng đầu tư, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一次民意调查的结果显示,从投资角度来说,女性投资理财比男性保守,男性投资更具风险性。这次调查针对319名男性和298名女性进行。调查还发现,67%的女性偏向于在稳定和有保障的领域内投资,而54%的女性倾向于投资股票。相对于男性而言,女性理财更具有优势,这是由于女性普遍具有小心谨慎的性格,这使她们更容易在投资前多倾听,甚至参加相关的理财课程。另外,女性胆小、不贪心的特点也是理财所需要的心态,这些都降低了投资的风险。而男性正好相反,男性常把自己视为一流的股票投资者,就像沃伦·巴菲特那样的投资高手,依靠自己的知识作出判断。调查显示,77%的男性喜欢在高风险的股市投资,59%的人倾向于投资更有保障的保险业。男女投资者之间的另一差别是获取投资信息的渠道不同。调查显示,55%的男性喜欢依靠媒体获得投资信息,并作出投资选择;而采取同样方式的女性比例仅为24%。43%的女性更喜欢依靠理财顾问提供的信息来指导自己的投资方向,而从朋友家人那里获得投资信息的较少。其实,最好的理财投资方式就是不断学习,借助专家的信息资源和建议,结合项目具体情况以及经济形势和国家大的经济产业结构作出判断。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát dư luận cho thấy, ở góc độ đầu tư, phụ nữ thận trọng hơn trong việc đầu tư và quản lý tài chính so với nam giới, trong khi việc đầu tư của nam giới lại có nhiều rủi ro hơn. Cuộc khảo sát được thực hiện với 319 nam giới và 298 phụ nữ. Cuộc khảo sát cũng cho thấy 67% phụ nữ thích đầu tư vào các lĩnh vực ổn định và an toàn, trong khi 54% thích đầu tư vào cổ phiếu. So với nam giới, phụ nữ có lợi thế hơn trong việc quản lý tài chính. Điều này là do phụ nữ thường có tính cách thận trọng, điều này giúp họ dễ dàng lắng nghe hơn trước khi đầu tư và thậm chí tham gia các khóa học quản lý tài chính liên quan. Ngoài ra, đặc điểm rụt rè, không tham lam của phụ nữ cũng là tâm lý cần có trong quản lý tài chính, giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông thường tự coi mình là nhà đầu tư chứng khoán hạng nhất, giống như những bậc thầy đầu tư như Warren Buffett, người dựa vào kiến thức của chính mình để đưa ra phán đoán. Cuộc khảo sát cho thấy 77% nam giới thích đầu tư vào thị trường chứng khoán có rủi ro cao và 59% thích đầu tư vào ngành bảo hiểm an toàn hơn. Một điểm khác biệt nữa giữa nhà đầu tư nam và nữ là các kênh khác nhau để họ thu thập thông tin đầu tư. Khảo sát cho thấy 55% nam giới thích dựa vào các phương tiện truyền thông để có được thông tin đầu tư và đưa ra lựa chọn đầu tư; trong khi chỉ có 24% phụ nữ làm điều tương tự. 43% phụ nữ thích dựa vào thông tin do cố vấn tài chính cung cấp để định hướng đầu tư, trong khi ít hơn nhận được thông tin đầu tư từ bạn bè và gia đình. Trên thực tế, cách tốt nhất để quản lý và đầu tư tiền là không ngừng học hỏi, sử dụng các nguồn thông tin và đề xuất của các chuyên gia, đồng thời đưa ra nhận định dựa trên tình hình cụ thể của dự án, tình hình kinh tế cũng như cơ cấu kinh tế và công nghiệp lớn của đất nước. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男性投资更具有风险性 (Nam giới, phái nam đầu tư, nguồn vốn đầu tư hơn sở hữu, có được rủi ro, hiểm họa tính, tính chất (hậu tố))
- B. 女性投资比男性更理性 (Phụ nữ, phái nữ đầu tư, nguồn vốn đầu tư so với nam giới, phái nam hơn lý lẽ, đạo lý tính, tính chất (hậu tố))
- C. 男性是天生的投资高手 (Nam giới, phái nam là, phải đầu tư, nguồn vốn đầu tư bẩm sinh, trời sinh cao thủ, bậc kỳ tài chuyên gia xuất chúng)
- D. 女性更倾向于稳定投资 (Phụ nữ, phái nữ hơn khuynh hướng, xu hướng ở, tại ổn định, vững vàng đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (男性是天生的投资高手 — Đàn ông là chuyên gia đầu tư bẩm sinh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Sếp sẽ làm gì khi người khác phàn nàn về mình?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一家公司的老板精明强干,但常独断专行,总是把别人当做“听差的”,好像他们根本没有判断力,所以他的下属几乎都对他敬而远之。他们常聚在走廊里,互相诉说对老板的不满。可是管理团队中有一个人工作却非常积极主动,他对总裁的缺点并非视而不见,但他不指责,反而尽力作出补救。当总裁的领导方法有问题时,他会保护好部下,使问题显得不那么严重。工作中,他同样也被当成是“听差的”,但他总是超额完成任务。他会提前想到总裁的要求,所以在汇报情况的时候,他会给出自己的分析,并据此提出建议。有一天,当我以顾问的身份和总裁坐在一起时,他说:“我真是无法相信这个人所做的一切。他不仅向我汇报了我需要的情况,而且还提供了额外的信息。他真了不起!这块儿业务根本用不着我操心,我真的很轻松。”下次开会时,所有管理人员还是被命令“去做这个”、“去做那个”,只有一个人例外。这个人得到的待遇是:“你的意见如何?”这件事在公司内部引起了不小的轰动。由于这个人的不懈努力,他在公司中的影响力也一点一点地扩大,到最后,公司里谁要采取重大行动都会经过他的参与和认可,包括总裁在内。 问:当别人抱怨老板时,他是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Sếp sẽ làm gì khi người khác phàn nàn về mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对于老板的缺点视而不见 (Đối với, về phía khuyết điểm, nhược điểm ông chủ, chủ doanh nghiệp nhìn, xem mà, nhưng không thấy, biến mất)
- B. 事不关己,只做自己的事 (Việc, sự việc không đóng, tắt (đèn con, chiếc — lượng từ (zhī) làm, chế tạo việc, sự việc của tự mình, bản thân)
- C. 尽力作出补救,降低损失 (Hết sức, dốc toàn lực đưa ra (quyết định), lập nên (cống hiến cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót) hạ thấp, giảm thiểu tổn thất, thiệt hại)
- D. 积极解释,维护老板形象 (Tích cực, hăng hái giải thích, phân trần bảo vệ, gìn giữ ông chủ, chủ doanh nghiệp hình tượng, hình ảnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (尽力作出补救,降低损失 — Cố gắng hết sức để có biện pháp khắc phục, giảm thiểu tổn thất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy trong khi mọi người vẫn còn là “cậu bé giúp việc”?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有一家公司的老板精明强干,但常独断专行,总是把别人当做“听差的”,好像他们根本没有判断力,所以他的下属几乎都对他敬而远之。他们常聚在走廊里,互相诉说对老板的不满。可是管理团队中有一个人工作却非常积极主动,他对总裁的缺点并非视而不见,但他不指责,反而尽力作出补救。当总裁的领导方法有问题时,他会保护好部下,使问题显得不那么严重。工作中,他同样也被当成是“听差的”,但他总是超额完成任务。他会提前想到总裁的要求,所以在汇报情况的时候,他会给出自己的分析,并据此提出建议。有一天,当我以顾问的身份和总裁坐在一起时,他说:“我真是无法相信这个人所做的一切。他不仅向我汇报了我需要的情况,而且还提供了额外的信息。他真了不起!这块儿业务根本用不着我操心,我真的很轻松。”下次开会时,所有管理人员还是被命令“去做这个”、“去做那个”,只有一个人例外。这个人得到的待遇是:“你的意见如何?”这件事在公司内部引起了不小的轰动。由于这个人的不懈努力,他在公司中的影响力也一点一点地扩大,到最后,公司里谁要采取重大行动都会经过他的参与和认可,包括总裁在内。 问:当所有人还在“听差”时,他怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty có ông chủ thông minh, có năng lực nhưng thường độc đoán. Anh ta luôn coi người khác như những “người hầu”, như thể họ không có phán xét gì cả nên hầu như tất cả cấp dưới đều tránh xa anh ta. Họ thường tụ tập ở hành lang và nói với nhau những điều không hài lòng với ông chủ. Tuy nhiên, trong ban lãnh đạo có một người rất chủ động trong công việc. Anh ấy không mù quáng trước những khuyết điểm của chủ tịch, nhưng cũng không trách móc mà thay vào đó cố gắng hết sức để sửa đổi. Khi phương pháp lãnh đạo của tổng thống có vấn đề, ông ấy sẽ bảo vệ cấp dưới của mình để vấn đề bớt nghiêm trọng hơn. Trong công việc, anh cũng bị coi là “footboy” nhưng luôn hoàn thành vượt mức nhiệm vụ. Anh ta sẽ nghĩ trước yêu cầu của chủ tịch nên khi báo cáo tình hình, anh ta sẽ đưa ra phân tích của riêng mình và dựa trên đó đưa ra đề xuất. Một ngày nọ, khi tôi đang ngồi với chủ tịch với tư cách là nhà tư vấn, ông ấy nói: "Tôi không thể tin được những gì anh chàng này đã làm. Anh ta không chỉ đưa cho tôi bản báo cáo mà tôi cần mà còn cung cấp thêm thông tin. Anh ấy thật tuyệt vời! Tôi không phải lo lắng về phần này của công việc kinh doanh. Nó thực sự khiến tôi cảm thấy dễ dàng." Tại cuộc họp tiếp theo, tất cả các nhà quản lý đều được lệnh “làm cái này” và “làm cái kia”, ngoại trừ một người. Người này được đối xử như thế này, "Bạn nghĩ sao?" Sự việc này đã gây xôn xao dư luận trong công ty. Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của người này, tầm ảnh hưởng của anh ấy trong công ty ngày càng mở rộng. Cuối cùng, bất kỳ ai trong công ty muốn thực hiện những hành động lớn đều sẽ có sự tham gia và chấp thuận của ông ấy, kể cả chủ tịch. — Q: Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy trong khi mọi người vẫn còn là “cậu bé giúp việc”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参与公司重大决策 (Tham gia, can dự vào công ty trọng đại, to lớn quan trọng ra quyết sách, quyết sách chiến lược)
- B. 成了公司的新总裁 (Thành, hoàn thành rồi mới công ty tổng giám đốc, chủ tịch điều hành)
- C. 继续努力争取升职 (Tiếp tục, duy trì nỗ lực, cố gắng tranh thủ, phấn đấu giành lấy thăng chức, đề bạt)
- D. 因破格提升而轰动 (Bởi vì, do vì đặc cách, phá lệ nâng cao, nâng tầm mà, nhưng gây chấn động, làm rúng động)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (参与公司重大决策 — Tham gia vào các quyết định lớn của công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Nấu cơm như thế nào để tránh thất thoát chất dinh dưỡng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:怎样做米饭可以防止营养流失?
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Nấu cơm như thế nào để tránh thất thoát chất dinh dưỡng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用茶水煮米饭 (Sử dụng nước trà luộc, nấu cơm, cơm trắng)
- B. 用冷水煮米饭 (Sử dụng nước lạnh, gáo nước lạnh (nghĩa bóng) luộc, nấu cơm, cơm trắng)
- C. 水开后再放米 (Nước mở, lái (xe) sau lại, nữa đặt, để mét)
- D. 用新米煮米饭 (Sử dụng mới mét luộc, nấu cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (水开后再放米 — Cho gạo vào sau khi nước sôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Cho nước cốt chanh vào nước nấu cơm có thể đạt được những tác dụng gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:在煮饭水中加入柠檬汁,可取得什么效果?
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. — Hỏi: Cho nước cốt chanh vào nước nấu cơm có thể đạt được những tác dụng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 粒粒晶莹 (Hạt, viên (hạt gạo hạt, viên (hạt gạo trong suốt lấp lánh, trong veo lóng lánh)
- B. 饭粒柔软 (Cơm, bữa ăn hạt, viên (hạt gạo mềm, mềm mại)
- C. 防止变馒 (Phòng ngừa, ngăn ngừa thay đổi, biến đổi)
- D. 饭粒蓬松 (Cơm, bữa ăn hạt, viên (hạt gạo cây thông)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (饭粒柔软 — Hạt gạo mềm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有时候,做事省力,效果却不一定好,冷水煮饭,正是这样。米经过冷水浸泡后,极度膨胀,其中的糊粉层营养物质大部分溶于水中。随着水温的升高和水分的蒸发,溶于水中的维生素B会部分溢出,在碱性的水中遇热而被破坏。另外,一些城镇居民的饮水在净化处理的过程中,均要加入净化剂和漂白粉,它们虽然对人体无害,并且能杀死水中的细菌,但是会直接分解掉维生素B,导致米饭中营养成分的流失。做米饭最好的办法是,将水煮沸后再放米,这样,米边吸收水分边被加热,蛋白质遇热凝固,使米粒完整不碎。而且在水煮沸的过程中,部分凝聚的蛋白质可保护维生素B,避免其大量溶于水。水锅沸腾后,改为文火,蒸汽减少,这样,维生素B的保存量比用冷水煮出的米饭高30%,而且煮出的米饭口感更好。在煮饭水里加一点儿沙拉,可使米饭粒粒晶莹;滴几滴柠檬汁,可使饭粒柔软;要煮一锅蓬松的米饭,可在锅里撒一点儿盐;煮饭时加点儿醋,能防止米饭变馒。想吃清香扑鼻的米饭,不一定要用新米,用茶水烧饭,可以获得色、香、味俱佳的软化血管,降低血脂,防治心血管病。此外,茶多酚能阻断亚硝胺在人体内的合成,从而达到防治消化道肿瘤的目的。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, làm việc gì đó tốn ít công sức hơn nhưng kết quả có thể không tốt. Nấu trong nước lạnh chính xác là như thế này. Gạo sau khi ngâm trong nước lạnh sẽ nở ra cực độ và phần lớn chất dinh dưỡng trong lớp aleurone đều bị hòa tan trong nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên và nước bay hơi, một số vitamin B hòa tan trong nước sẽ tràn ra ngoài và bị phá hủy khi tiếp xúc với nhiệt trong nước kiềm. Ngoài ra, một số cư dân đô thị phải bổ sung thêm máy lọc và bột tẩy trắng trong quá trình lọc nước uống. Mặc dù chúng vô hại với cơ thể con người và có thể tiêu diệt vi khuẩn trong nước nhưng chúng sẽ trực tiếp phân hủy vitamin B, dẫn đến mất chất dinh dưỡng trong gạo. Cách nấu cơm tốt nhất là đun sôi nước trước khi cho gạo vào. Bằng cách này, gạo sẽ hấp thụ nước khi đun nóng và protein sẽ đông đặc lại khi đun nóng, giữ cho hạt gạo nguyên vẹn. Hơn nữa, trong quá trình đun sôi nước, protein ngưng tụ một phần có thể bảo vệ vitamin B và ngăn không cho nó hòa tan với lượng lớn trong nước. Sau khi nồi nước sôi thì chuyển sang đun nhỏ lửa và giảm bớt hơi nước. Bằng cách này, khả năng bảo quản vitamin B cao hơn 30% so với nấu bằng nước lạnh, cơm chín ngon hơn. Cho một ít sa-lát vào nước nấu để hạt gạo trong; nhỏ vài giọt nước cốt chanh để hạt gạo mềm; nấu nồi cơm nếp, rắc một ít muối vào nồi; thêm một ít giấm khi nấu để tránh cơm bị hấp. Muốn ăn cơm thơm thì không nhất thiết phải dùng gạo mới. Nấu cơm với trà có thể làm mềm mạch máu, hạ lipid máu, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tim mạch, có màu sắc, mùi thơm và vị ngon. Ngoài ra, polyphenol trong trà có thể ngăn chặn sự tổng hợp nitrosamine trong cơ thể con người, từ đó đạt được mục đích ngăn ngừa và điều trị các khối u đường tiêu hóa. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶水煮饭可以防治消化道肿瘤 (Nước trà luộc, nấu cơm, bữa ăn có thể phòng trị, phòng chống và xử lý (dịch bệnh tiêu hóa con đường khối u, ung bướu (y học))
- B. 维生素 B在水中遇热易被破坏 (Vitamin, sinh tố thiết yếu ở nước trong, ở giữa gặp gỡ, bắt gặp nóng bị phá hoại, hủy hoại)
- C. 饮用水中加人漂白剂有害健康 (Sử dụng nước trong, ở giữa cộng, thêm vào người trắng chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì) có hại, gây hại khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 净化剂导致米饭营养成分流失 (Làm sạch tinh chế, thanh lọc làm tinh khiết chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì) dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) cơm, cơm trắng dinh dưỡng, chất dinh dưỡng thành phần, yếu tố cấu thành chảy, trôi chảy (dòng nước))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (饮用水中加人漂白剂有害健康 — Thêm thuốc tẩy vào nước uống có hại cho sức khỏe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức sẽ khiến người khác oán giận. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lòng tự trọng” đề cập đến điều gì trong đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话中提到的“自尊”是指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức sẽ khiến người khác oán giận. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lòng tự trọng” đề cập đến điều gì trong đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重他人 (Tôn trọng, kính trọng anh ấy người)
- B. 自我认可 (công nhận, thừa nhận bản thân, tự thân)
- C. 虚荣心理 (tâm lý, trạng thái tâm lý hư vinh, tính hám danh hão)
- D. 获得尊重 (tôn trọng, kính trọng đạt được, giành được)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (自我认可 — tự công nhận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lời tâng bốc vừa phải” trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话中的“恰到好处的拍马屁”是指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: “Lời tâng bốc vừa phải” trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 嘴上抹蜜,甜言蜜语 (Miệng, mồm trên ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- B. 由衷地赞美对方优点 (Từ tận đáy lòng khen ngợi, ca ngợi đối phương, bên kia ưu điểm, điểm mạnh)
- C. 毫不隐讳地赞美对方 (Mảy may không, tuyệt nhiên không một chút nào khen ngợi, ca ngợi đối phương, bên kia)
- D. 投其所好地奉承对方 (Ném, quăng của nó, của họ ngôi, tòa (trường học tốt, đẹp đối phương, bên kia)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (由衷地赞美对方优点 — Chân thành khen ngợi điểm mạnh của nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: Điều quan trọng nhất khi khen ngợi người khác là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:赞美别人时,最重要的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. — Câu hỏi: Điều quan trọng nhất khi khen ngợi người khác là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 掌握尺度 (nắm vững, làm chủ (kỹ thuật thước đo, thang đo quy mô)
- B. 投其所好 (Ném, quăng của nó, của họ ngôi, tòa (trường học tốt, đẹp)
- C. 获得收益 (thu nhập, lợi nhuận đạt được, giành được)
- D. 甜言蜜语 (Ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (掌握尺度 — Làm chủ thang đo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 著名心理学家马斯洛提出了“人类需求层次理论”,这应该是拍马屁最坚实的人性和心理学理论基础。马斯洛认为人类具有五种需求,从低到高依次是:生理需求、安全需求、归属和爱的需求、尊重需求、自我实现需求。从层级上看,“尊重需求”属于人类第四级的高级精神需求,也就是人类在吃饱穿暖之后开始追求外界对自我的尊重和自己对自己的尊重。自己对自己的尊重即“自尊”,是指由于成就、优势、用途等自身内在因素形成的个人面对世界时的自信和独立。外界对自我尊重需要的满足叫“他尊”,表现为地位、声望、荣誉、威信、赞美等外界较高评价的获得。由此看来,巧妙地运用奉承手法,让你的上级欣赏你,让你的同事帮助你,让你的工作得以顺利完成,为每个人营造一种和谐的办公室气氛,同时不失去自己做人的尊严和修养,事业的成功也就离你不远了。尤其是在办公室里,“功力”有高有低。如果你以为拍马屁就是说点儿甜言蜜语那么简单,那就低估了拍马屁的学问了。拍马屁大致上可以分为“阿诀奉承型”和“恰到好处型”。前者的表现是嘴上涂蜜,脚底抹油;后者则深谱心理学,他们往往会发现别人的优点并给予由裹的赞美。无论对象是你的上级、同事,还是你的下级、客户,没有人会因为你的赞美而动气发怒。相比之下,前者比较直接,让人一看就明白,这类马屁“功力”都较浅,容易被人识破,如果碰上不吃这套的人往往还会适得其反;后者的“道行”则比较高,往往不露声色,但效果却奇佳。这就像武侠小说里所描写的两种练武境界,前者用的是你一拳我一脚的蛮力,后者则靠内力修炼,“杀”人于无形。与之相反还有另外一种情况,那就是把接近领导看做另一种形式的拍马屁,也就是过分强调个性。个性过强的人往往唯我独尊,不能容忽别人的错误,更不能容忽别人指出自己的错误,哪怕这个人是领导。这样的人会把领导看成阿斗,把自己看成诸葛亮,把接近领导等同于拍马屁,而拍马屁就是没能力,有能力的人当然用不着拍马屁,领导反而要“三顾茅庐”来洗耳恭听他的“教海”。很明显,这种人更加需要学习一点儿心理学。需要注意的是,赞美他人也要掌握好尺度。在日常生活中,有些人会刻意堆砌一些不适当的敬语,但过度的赞美反而会造成他人的反感。常言道:“语言是衡量沟通双方心理距离的尺度。”因此,令人感到不舒服的赞美和奉度赞美,就会显得肉麻而令人不舒服。至于言不由衷的奉承话,自然更是达不到良好的沟通效果了。 问:这段话的主要内容是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học nổi tiếng Maslow đã đề xuất "Lý thuyết phân cấp nhu cầu của con người", đây sẽ là nền tảng lý thuyết vững chắc nhất về bản chất con người và tâm lý cho việc xu nịnh. Maslow tin rằng con người có năm nhu cầu, từ thấp nhất đến cao nhất: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và yêu thương, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân. Ở góc độ thứ bậc, “nhu cầu được tôn trọng” thuộc nhu cầu tinh thần cao cấp thứ tư của con người, tức là sau khi con người có đủ cơm ăn áo mặc, họ bắt đầu theo đuổi sự tôn trọng bản thân từ thế giới bên ngoài và tôn trọng chính mình. Sự tôn trọng của một người đối với bản thân là "lòng tự trọng", dùng để chỉ sự tự tin và độc lập của một cá nhân khi đối mặt với thế giới do các yếu tố bên trong của người đó như thành tích, lợi thế và công dụng. Việc thỏa mãn nhu cầu tự trọng từ thế giới bên ngoài được gọi là “sự tôn trọng khác”, thể hiện ở việc đạt được những đánh giá cao hơn từ thế giới bên ngoài như địa vị, uy tín, danh dự, uy tín, lời khen ngợi, v.v. Từ quan điểm này, nếu bạn khéo léo nịnh nọt để cấp trên đánh giá cao, để đồng nghiệp giúp đỡ, để công việc của bạn được hoàn thành suôn sẻ và tạo không khí văn phòng hòa thuận cho mọi người mà không làm mất đi phẩm giá và sự tu dưỡng của bản thân thì thành công trong sự nghiệp sẽ không còn xa vời với bạn. Đặc biệt trong văn phòng, có “kỹ năng” cao thấp. Nếu bạn cho rằng việc tâng bốc chỉ đơn giản như nói những lời ngọt ngào thì bạn đã đánh giá thấp kiến thức về việc tâng bốc. Sự tâng bốc có thể được chia đại khái thành "loại nịnh hót" và "loại vừa phải". Trước đây được biểu hiện bằng cách bôi mật ong lên miệng và bôi dầu vào chân; người sau thiên về tâm lý sâu sắc, họ có xu hướng khám phá những ưu điểm của người khác và khen ngợi họ không ngừng. Bất kể mục tiêu là cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới hay khách hàng của bạn, sẽ không có ai tức giận vì lời khen của bạn. Ngược lại, cách thứ nhất trực tiếp hơn và có thể dễ dàng hiểu được chỉ trong nháy mắt. Kiểu nịnh nọt này có “kỹ năng” nông cạn và rất dễ bị nhìn thấu. Nếu gặp phải người không chấp nhận thủ đoạn này, thường sẽ phản tác dụng; "Tao Xing" sau này tương đối cao và thường không phô trương, nhưng hiệu quả thì thật đáng kinh ngạc. Điều này giống như hai cõi võ thuật được mô tả trong tiểu thuyết võ thuật. Kẻ trước dùng vũ lực bằng những cú đấm và đá của bạn, trong khi kẻ sau dựa vào nội lực để “giết” người vô hình. Ngược lại, còn có một tình trạng khác, đó là việc tiếp cận người lãnh đạo lại được coi là một hình thức nịnh nọt khác, tức là quá đề cao cá tính. Những người có cá tính mạnh thường có xu hướng tự cho mình là trung tâm và không thể tha thứ cho lỗi lầm của người khác chứ đừng nói đến việc người khác chỉ ra lỗi lầm của chính mình, ngay cả khi người này là lãnh đạo. Những người như vậy sẽ coi người đứng đầu là Adou và mình là Gia Cát Lượng, đồng thời coi việc thân cận với người lãnh đạo là xu nịnh, xu nịnh nghĩa là thiếu năng lực. Tất nhiên, người có tài không cần nịnh nọt, nhưng người đứng đầu phải “đi thăm nhà tranh ba lần” để nghe “biển giáo lý” của mình. Rõ ràng loại người này cần học thêm một chút về tâm lý. Cần lưu ý rằng khi khen ngợi người khác, bạn cũng phải nắm được quy mô. Trong cuộc sống hàng ngày, có người sẽ cố tình chồng chất những kính ngữ không phù hợp, nhưng khen ngợi quá mức thực chất sẽ gây oán giận cho người khác. Như người ta thường nói: “Ngôn ngữ là thước đo khoảng cách tâm lý giữa hai bên”. Vì vậy, những lời khen, khen không thoải mái sẽ tỏ ra tê liệt và khó chịu. Đối với những lời xu nịnh không thành thật, đương nhiên nó không thể đạt được hiệu quả giao tiếp tốt. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拍马屁是被人所不齿的行为 (Chụp (ảnh), quay (phim) con ngựa là, phải bị người ngôi, tòa (trường học không hành vi, cách ứng xử răng)
- B. 成功的人都是会拍马屁的人 (Người thành công đều là, phải biết chụp (ảnh), quay (phim) con ngựa người)
- C. 适当赞美别人有助人际交往 (Thích đáng, phù hợp khen ngợi, ca ngợi người khác có người giao lưu, qua lại)
- D. 拍马屁就是想办法取悦他人 (Chụp (ảnh), quay (phim) con ngựa chính là muốn biện pháp, cách thức lấy, nhận anh ấy người)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (适当赞美别人有助人际交往 — Thích đáng, phù hợp khen ngợi, ca ngợi người khác có người giao lưu, qua lại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đang sống trong thời đại tập trung vào văn hóa truyền hình, và một số học giả lo lắng về điều này: Phần lớn những gì truyền hình sẽ phá hủy chính là những thành tựu của văn hóa sách với tinh thần nhân văn (46). Ngày nay, việc xem TV đã thay thế việc đọc sách và con người trở nên lười biếng trước TV. Truyền hình (47) đã ảnh hưởng đến trình độ văn hóa và phẩm chất tinh thần của toàn xã hội. Truyền hình càng phổ biến thì văn hóa tinh hoa càng bị lãng quên. Những lo lắng của họ không phải là vô lý, mà là (48) ý thức dân sự.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们生活在以电视文化为中心的时代,一些学者对此表示忧虑:电视将要摧毁的大部分正是(46)着人文精神的书本文化所取得的成果。现在,看电视代替了阅读,人们在电视面前变得思想懒惰,电视(47)了整个社会的文化水准和精神素质。电视愈是普及,精英文化愈是被冷落。他们的忧虑不无道理,但(48)一种平民意识。 — 第46题:请选出第(46)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đang sống trong thời đại tập trung vào văn hóa truyền hình, và một số học giả lo lắng về điều này: Phần lớn những gì truyền hình sẽ phá hủy chính là những thành tựu của văn hóa sách với tinh thần nhân văn (46). Ngày nay, việc xem TV đã thay thế việc đọc sách và con người trở nên lười biếng trước TV. Truyền hình (47) đã ảnh hưởng đến trình độ văn hóa và phẩm chất tinh thần của toàn xã hội. Truyền hình càng phổ biến thì văn hóa tinh hoa càng bị lãng quên. Những lo lắng của họ không phải là vô lý, mà là (48) ý thức dân sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表示 (biǎo shì: biểu thị, thể hiện)
- B. 标志 (biāo zhì: cột mốc, biểu tượng)
- C. 象征 (xiàng zhēng: tượng trưng, biểu tượng)
- D. 代表 (dài biǎo: đại biểu, đại diện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(46)trong đoạn văn cần điền từ D (代表 — đại diện) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đang sống trong thời đại tập trung vào văn hóa truyền hình, và một số học giả lo lắng về điều này: Phần lớn những gì truyền hình sẽ phá hủy chính là những thành tựu của văn hóa sách với tinh thần nhân văn (46). Ngày nay, việc xem TV đã thay thế việc đọc sách và con người trở nên lười biếng trước TV. Truyền hình (47) đã ảnh hưởng đến trình độ văn hóa và phẩm chất tinh thần của toàn xã hội. Truyền hình càng phổ biến thì văn hóa tinh hoa càng bị lãng quên. Những lo lắng của họ không phải là vô lý, mà là (48) ý thức dân sự.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们生活在以电视文化为中心的时代,一些学者对此表示忧虑:电视将要摧毁的大部分正是(46)着人文精神的书本文化所取得的成果。现在,看电视代替了阅读,人们在电视面前变得思想懒惰,电视(47)了整个社会的文化水准和精神素质。电视愈是普及,精英文化愈是被冷落。他们的忧虑不无道理,但(48)一种平民意识。 — 第47题:请选出第(47)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đang sống trong thời đại tập trung vào văn hóa truyền hình, và một số học giả lo lắng về điều này: Phần lớn những gì truyền hình sẽ phá hủy chính là những thành tựu của văn hóa sách với tinh thần nhân văn (46). Ngày nay, việc xem TV đã thay thế việc đọc sách và con người trở nên lười biếng trước TV. Truyền hình (47) đã ảnh hưởng đến trình độ văn hóa và phẩm chất tinh thần của toàn xã hội. Truyền hình càng phổ biến thì văn hóa tinh hoa càng bị lãng quên. Những lo lắng của họ không phải là vô lý, mà là (48) ý thức dân sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高 (tí gāo: nâng cao, cải thiện)
- B. 减少 (jiǎn shǎo: giảm bớt, cắt giảm)
- C. 降低 (jiàng dī: hạ thấp, giảm thiểu)
- D. 减轻 (jiǎnqīng: giảm nhẹ, làm vơi bớt)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(47)trong đoạn văn cần điền từ C (降低 — thấp hơn) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đang sống trong thời đại tập trung vào văn hóa truyền hình, và một số học giả lo lắng về điều này: Phần lớn những gì truyền hình sẽ phá hủy chính là những thành tựu của văn hóa sách với tinh thần nhân văn (46). Ngày nay, việc xem TV đã thay thế việc đọc sách và con người trở nên lười biếng trước TV. Truyền hình (47) đã ảnh hưởng đến trình độ văn hóa và phẩm chất tinh thần của toàn xã hội. Truyền hình càng phổ biến thì văn hóa tinh hoa càng bị lãng quên. Những lo lắng của họ không phải là vô lý, mà là (48) ý thức dân sự.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们生活在以电视文化为中心的时代,一些学者对此表示忧虑:电视将要摧毁的大部分正是(46)着人文精神的书本文化所取得的成果。现在,看电视代替了阅读,人们在电视面前变得思想懒惰,电视(47)了整个社会的文化水准和精神素质。电视愈是普及,精英文化愈是被冷落。他们的忧虑不无道理,但(48)一种平民意识。 — 第48题:请选出第(48)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đang sống trong thời đại tập trung vào văn hóa truyền hình, và một số học giả lo lắng về điều này: Phần lớn những gì truyền hình sẽ phá hủy chính là những thành tựu của văn hóa sách với tinh thần nhân văn (46). Ngày nay, việc xem TV đã thay thế việc đọc sách và con người trở nên lười biếng trước TV. Truyền hình (47) đã ảnh hưởng đến trình độ văn hóa và phẩm chất tinh thần của toàn xã hội. Truyền hình càng phổ biến thì văn hóa tinh hoa càng bị lãng quên. Những lo lắng của họ không phải là vô lý, mà là (48) ý thức dân sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提供 (tí gōng: cung cấp, mang lại)
- B. 缺乏 (quē fá: thiếu thốn, thiếu hụt)
- C. 违反 (wéi fǎn: vi phạm, làm trái (quy định)
- D. 维护 (wéi hù: bảo vệ, gìn giữ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(48)trong đoạn văn cần điền từ B (缺乏 — thiếu) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người lao công ở một công ty đã làm công việc của mình một thời gian dài và dần dần cảm thấy nhàm chán. Anh không còn nghiêm túc và có trách nhiệm như lúc mới vào nghề. Anh ta thờ ơ với người khác và chỉ quan tâm đến công việc một cách mù quáng (49). Chẳng bao lâu, bộ phận cấp trên của công ty đã cử người quản lý mới, người gác cửa lười biếng này (50). Anh chủ động chào hỏi mọi người và vẫn tràn đầy năng lượng như lúc mới nhận việc. Các nhân viên cảm thấy bối rối trước hành vi không nhất quán của người gác cổng. Họ thì thầm rằng đây là kết quả của việc người quản lý mới tăng lương cho người gác cổng. Nhưng sau đó, họ (51) phát hiện ra rằng người quản lý mới không trả cho người gác cửa một xu lương. Anh ta vừa đổi chức danh của người gác cửa thành “kỹ sư phòng thủ”. Chức danh mới này đã khơi dậy cảm giác của người bảo vệ (52) đối với công việc của mình và anh ấy trở nên nhiệt tình hơn với công việc của mình. Con người không chỉ cần sự động viên về vật chất mà còn cần sự động viên về tinh thần. Đôi khi, tận dụng tốt động lực tinh thần thường mang lại kết quả tốt hơn những phần thưởng vật chất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一家公司的门卫,本职工作干久了,逐渐生出了厌倦情绪。他不如刚参加工作时那么认真负责了,对人爱搭不理的,对工作只是一味地(49)。不久,公司上级部门派来一名新经理,这个懒散的门卫(50)。他积极主动地和人打招呼,一如刚上岗时那样精神焕发。员工们为这位门卫前后判若两人的表现而感到迷惑不解。他们私下议论,认为这是新经理给门卫加薪的结果。可是后来,他们(51)到新经理没给门卫加一分钱的工资,他只是把门卫的称呼改成了“防卫工程师”。这个新称谓激起了门卫对自己工作的(52)感,他干起工作来更带劲了。人不仅需要物质鼓励,更需要精神鼓励。有时候,善用精神激励,效果往往比物质上的奖励更好。 — 第49题:请选出第(49)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người lao công ở một công ty đã làm công việc của mình một thời gian dài và dần dần cảm thấy nhàm chán. Anh không còn nghiêm túc và có trách nhiệm như lúc mới vào nghề. Anh ta thờ ơ với người khác và chỉ quan tâm đến công việc một cách mù quáng (49). Chẳng bao lâu, bộ phận cấp trên của công ty đã cử người quản lý mới, người gác cửa lười biếng này (50). Anh chủ động chào hỏi mọi người và vẫn tràn đầy năng lượng như lúc mới nhận việc. Các nhân viên cảm thấy bối rối trước hành vi không nhất quán của người gác cổng. Họ thì thầm rằng đây là kết quả của việc người quản lý mới tăng lương cho người gác cổng. Nhưng sau đó, họ (51) phát hiện ra rằng người quản lý mới không trả cho người gác cửa một xu lương. Anh ta vừa đổi chức danh của người gác cửa thành “kỹ sư phòng thủ”. Chức danh mới này đã khơi dậy cảm giác của người bảo vệ (52) đối với công việc của mình và anh ấy trở nên nhiệt tình hơn với công việc của mình. Con người không chỉ cần sự động viên về vật chất mà còn cần sự động viên về tinh thần. Đôi khi, tận dụng tốt động lực tinh thần thường mang lại kết quả tốt hơn những phần thưởng vật chất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- B. 难过 (nán guò: buồn, đau lòng)
- C. 应付 (yìng fu: đối phó, ứng phó)
- D. 承担 (chéng dān: gánh vác, đảm đương)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(49)trong đoạn văn cần điền từ C (应付 — đối phó với) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người lao công ở một công ty đã làm công việc của mình một thời gian dài và dần dần cảm thấy nhàm chán. Anh không còn nghiêm túc và có trách nhiệm như lúc mới vào nghề. Anh ta thờ ơ với người khác và chỉ quan tâm đến công việc một cách mù quáng (49). Chẳng bao lâu, bộ phận cấp trên của công ty đã cử người quản lý mới, người gác cửa lười biếng này (50). Anh chủ động chào hỏi mọi người và vẫn tràn đầy năng lượng như lúc mới nhận việc. Các nhân viên cảm thấy bối rối trước hành vi không nhất quán của người gác cổng. Họ thì thầm rằng đây là kết quả của việc người quản lý mới tăng lương cho người gác cổng. Nhưng sau đó, họ (51) phát hiện ra rằng người quản lý mới không trả cho người gác cửa một xu lương. Anh ta vừa đổi chức danh của người gác cửa thành “kỹ sư phòng thủ”. Chức danh mới này đã khơi dậy cảm giác của người bảo vệ (52) đối với công việc của mình và anh ấy trở nên nhiệt tình hơn với công việc của mình. Con người không chỉ cần sự động viên về vật chất mà còn cần sự động viên về tinh thần. Đôi khi, tận dụng tốt động lực tinh thần thường mang lại kết quả tốt hơn những phần thưởng vật chất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一家公司的门卫,本职工作干久了,逐渐生出了厌倦情绪。他不如刚参加工作时那么认真负责了,对人爱搭不理的,对工作只是一味地(49)。不久,公司上级部门派来一名新经理,这个懒散的门卫(50)。他积极主动地和人打招呼,一如刚上岗时那样精神焕发。员工们为这位门卫前后判若两人的表现而感到迷惑不解。他们私下议论,认为这是新经理给门卫加薪的结果。可是后来,他们(51)到新经理没给门卫加一分钱的工资,他只是把门卫的称呼改成了“防卫工程师”。这个新称谓激起了门卫对自己工作的(52)感,他干起工作来更带劲了。人不仅需要物质鼓励,更需要精神鼓励。有时候,善用精神激励,效果往往比物质上的奖励更好。 — 第50题:请选出第(50)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người lao công ở một công ty đã làm công việc của mình một thời gian dài và dần dần cảm thấy nhàm chán. Anh không còn nghiêm túc và có trách nhiệm như lúc mới vào nghề. Anh ta thờ ơ với người khác và chỉ quan tâm đến công việc một cách mù quáng (49). Chẳng bao lâu, bộ phận cấp trên của công ty đã cử người quản lý mới, người gác cửa lười biếng này (50). Anh chủ động chào hỏi mọi người và vẫn tràn đầy năng lượng như lúc mới nhận việc. Các nhân viên cảm thấy bối rối trước hành vi không nhất quán của người gác cổng. Họ thì thầm rằng đây là kết quả của việc người quản lý mới tăng lương cho người gác cổng. Nhưng sau đó, họ (51) phát hiện ra rằng người quản lý mới không trả cho người gác cửa một xu lương. Anh ta vừa đổi chức danh của người gác cửa thành “kỹ sư phòng thủ”. Chức danh mới này đã khơi dậy cảm giác của người bảo vệ (52) đối với công việc của mình và anh ấy trở nên nhiệt tình hơn với công việc của mình. Con người không chỉ cần sự động viên về vật chất mà còn cần sự động viên về tinh thần. Đôi khi, tận dụng tốt động lực tinh thần thường mang lại kết quả tốt hơn những phần thưởng vật chất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竟然假装生病了 (Lại có thể, không ngờ giả vờ, giả bộ bị bệnh rồi)
- B. 突然变得勤快了 (Đột nhiên thay đổi, biến đổi nhanh, mau rồi)
- C. 仍然和以前一样 (Vẫn, vẫn cứ và trước đây giống nhau, như nhau)
- D. 居然提出了辞职 (Lại có thể, không ngờ đưa ra, đề xuất (ý kiến rồi từ chức, xin nghỉ việc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(50)trong đoạn văn cần điền từ B (突然变得勤快了 — Đột nhiên trở nên chăm chỉ) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người lao công ở một công ty đã làm công việc của mình một thời gian dài và dần dần cảm thấy nhàm chán. Anh không còn nghiêm túc và có trách nhiệm như lúc mới vào nghề. Anh ta thờ ơ với người khác và chỉ quan tâm đến công việc một cách mù quáng (49). Chẳng bao lâu, bộ phận cấp trên của công ty đã cử người quản lý mới, người gác cửa lười biếng này (50). Anh chủ động chào hỏi mọi người và vẫn tràn đầy năng lượng như lúc mới nhận việc. Các nhân viên cảm thấy bối rối trước hành vi không nhất quán của người gác cổng. Họ thì thầm rằng đây là kết quả của việc người quản lý mới tăng lương cho người gác cổng. Nhưng sau đó, họ (51) phát hiện ra rằng người quản lý mới không trả cho người gác cửa một xu lương. Anh ta vừa đổi chức danh của người gác cửa thành “kỹ sư phòng thủ”. Chức danh mới này đã khơi dậy cảm giác của người bảo vệ (52) đối với công việc của mình và anh ấy trở nên nhiệt tình hơn với công việc của mình. Con người không chỉ cần sự động viên về vật chất mà còn cần sự động viên về tinh thần. Đôi khi, tận dụng tốt động lực tinh thần thường mang lại kết quả tốt hơn những phần thưởng vật chất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一家公司的门卫,本职工作干久了,逐渐生出了厌倦情绪。他不如刚参加工作时那么认真负责了,对人爱搭不理的,对工作只是一味地(49)。不久,公司上级部门派来一名新经理,这个懒散的门卫(50)。他积极主动地和人打招呼,一如刚上岗时那样精神焕发。员工们为这位门卫前后判若两人的表现而感到迷惑不解。他们私下议论,认为这是新经理给门卫加薪的结果。可是后来,他们(51)到新经理没给门卫加一分钱的工资,他只是把门卫的称呼改成了“防卫工程师”。这个新称谓激起了门卫对自己工作的(52)感,他干起工作来更带劲了。人不仅需要物质鼓励,更需要精神鼓励。有时候,善用精神激励,效果往往比物质上的奖励更好。 — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người lao công ở một công ty đã làm công việc của mình một thời gian dài và dần dần cảm thấy nhàm chán. Anh không còn nghiêm túc và có trách nhiệm như lúc mới vào nghề. Anh ta thờ ơ với người khác và chỉ quan tâm đến công việc một cách mù quáng (49). Chẳng bao lâu, bộ phận cấp trên của công ty đã cử người quản lý mới, người gác cửa lười biếng này (50). Anh chủ động chào hỏi mọi người và vẫn tràn đầy năng lượng như lúc mới nhận việc. Các nhân viên cảm thấy bối rối trước hành vi không nhất quán của người gác cổng. Họ thì thầm rằng đây là kết quả của việc người quản lý mới tăng lương cho người gác cổng. Nhưng sau đó, họ (51) phát hiện ra rằng người quản lý mới không trả cho người gác cửa một xu lương. Anh ta vừa đổi chức danh của người gác cửa thành “kỹ sư phòng thủ”. Chức danh mới này đã khơi dậy cảm giác của người bảo vệ (52) đối với công việc của mình và anh ấy trở nên nhiệt tình hơn với công việc của mình. Con người không chỉ cần sự động viên về vật chất mà còn cần sự động viên về tinh thần. Đôi khi, tận dụng tốt động lực tinh thần thường mang lại kết quả tốt hơn những phần thưởng vật chất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 询问 (xún wèn: hỏi thăm, dò hỏi)
- B. 体验 (tǐ yàn: trải nghiệm, thể nghiệm)
- C. 打听 (dǎ ting: dò hỏi, thăm dò)
- D. 咨询 (zī xún: tư vấn, tham vấn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(51)trong đoạn văn cần điền từ C (打听 — hỏi thăm) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người lao công ở một công ty đã làm công việc của mình một thời gian dài và dần dần cảm thấy nhàm chán. Anh không còn nghiêm túc và có trách nhiệm như lúc mới vào nghề. Anh ta thờ ơ với người khác và chỉ quan tâm đến công việc một cách mù quáng (49). Chẳng bao lâu, bộ phận cấp trên của công ty đã cử người quản lý mới, người gác cửa lười biếng này (50). Anh chủ động chào hỏi mọi người và vẫn tràn đầy năng lượng như lúc mới nhận việc. Các nhân viên cảm thấy bối rối trước hành vi không nhất quán của người gác cổng. Họ thì thầm rằng đây là kết quả của việc người quản lý mới tăng lương cho người gác cổng. Nhưng sau đó, họ (51) phát hiện ra rằng người quản lý mới không trả cho người gác cửa một xu lương. Anh ta vừa đổi chức danh của người gác cửa thành “kỹ sư phòng thủ”. Chức danh mới này đã khơi dậy cảm giác của người bảo vệ (52) đối với công việc của mình và anh ấy trở nên nhiệt tình hơn với công việc của mình. Con người không chỉ cần sự động viên về vật chất mà còn cần sự động viên về tinh thần. Đôi khi, tận dụng tốt động lực tinh thần thường mang lại kết quả tốt hơn những phần thưởng vật chất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一家公司的门卫,本职工作干久了,逐渐生出了厌倦情绪。他不如刚参加工作时那么认真负责了,对人爱搭不理的,对工作只是一味地(49)。不久,公司上级部门派来一名新经理,这个懒散的门卫(50)。他积极主动地和人打招呼,一如刚上岗时那样精神焕发。员工们为这位门卫前后判若两人的表现而感到迷惑不解。他们私下议论,认为这是新经理给门卫加薪的结果。可是后来,他们(51)到新经理没给门卫加一分钱的工资,他只是把门卫的称呼改成了“防卫工程师”。这个新称谓激起了门卫对自己工作的(52)感,他干起工作来更带劲了。人不仅需要物质鼓励,更需要精神鼓励。有时候,善用精神激励,效果往往比物质上的奖励更好。 — 第52题:请选出第(52)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người lao công ở một công ty đã làm công việc của mình một thời gian dài và dần dần cảm thấy nhàm chán. Anh không còn nghiêm túc và có trách nhiệm như lúc mới vào nghề. Anh ta thờ ơ với người khác và chỉ quan tâm đến công việc một cách mù quáng (49). Chẳng bao lâu, bộ phận cấp trên của công ty đã cử người quản lý mới, người gác cửa lười biếng này (50). Anh chủ động chào hỏi mọi người và vẫn tràn đầy năng lượng như lúc mới nhận việc. Các nhân viên cảm thấy bối rối trước hành vi không nhất quán của người gác cổng. Họ thì thầm rằng đây là kết quả của việc người quản lý mới tăng lương cho người gác cổng. Nhưng sau đó, họ (51) phát hiện ra rằng người quản lý mới không trả cho người gác cửa một xu lương. Anh ta vừa đổi chức danh của người gác cửa thành “kỹ sư phòng thủ”. Chức danh mới này đã khơi dậy cảm giác của người bảo vệ (52) đối với công việc của mình và anh ấy trở nên nhiệt tình hơn với công việc của mình. Con người không chỉ cần sự động viên về vật chất mà còn cần sự động viên về tinh thần. Đôi khi, tận dụng tốt động lực tinh thần thường mang lại kết quả tốt hơn những phần thưởng vật chất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自豪 (zì háo: tự hào, hãnh diện)
- B. 认真 (rèn zhēn: nghiêm túc)
- C. 责备 (zé bèi: trách móc, quở trách)
- D. 热爱 (rè ài: yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(52)trong đoạn văn cần điền từ A (自豪 — tự hào) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa hướng dương hướng theo mặt trời chủ yếu là do thân dưới đĩa hoa của chúng có chứa một loại "auxin". Loại auxin thực vật này có hai loại (53): loại thứ nhất là đèn nền và một loại (54) khi tiếp xúc với ánh sáng, phần đèn nền sẽ có nhiều auxin hơn phần hướng ánh sáng. Thứ hai, nó có thể kích thích sự phân chia tế bào và đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và sinh sản. Vào sáng sớm, khi mặt trời mọc ở hướng Đông, auxin ở thân phía dưới đĩa hoa hướng dương tập trung ở phía ngược sáng và kích thích sự sinh sản của tế bào (55) ở phía ngược sáng. Kết quả là phía ngược sáng phát triển nhanh hơn, khiến toàn bộ đĩa hoa cong về phía mặt trời. (56), auxin của cây sẽ tiếp tục di chuyển ngược lại với ánh sáng mặt trời.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 向日葵跟着太阳转,主要是因为在它花盘下面的茎部含有一种“植物生长素”。这种植物生长素有两个(53):第一,背光,一(54)光线照射,背光部分的生长素会比向光部分多。第二,能够刺激细胞分裂,加快生长繁殖。清晨,太阳东升,向日葵花盘下面茎里的生长素集中在背光的一面,并且刺激背光一面的细胞(55)繁殖。于是背光一面生长得快,结果使整个花盘朝向太阳弯曲。(56),植物生长素也就不断地背着阳光移动。 — 第53题:请选出第(53)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa hướng dương hướng theo mặt trời chủ yếu là do thân dưới đĩa hoa của chúng có chứa một loại "auxin". Loại auxin thực vật này có hai loại (53): loại thứ nhất là đèn nền và một loại (54) khi tiếp xúc với ánh sáng, phần đèn nền sẽ có nhiều auxin hơn phần hướng ánh sáng. Thứ hai, nó có thể kích thích sự phân chia tế bào và đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và sinh sản. Vào sáng sớm, khi mặt trời mọc ở hướng Đông, auxin ở thân phía dưới đĩa hoa hướng dương tập trung ở phía ngược sáng và kích thích sự sinh sản của tế bào (55) ở phía ngược sáng. Kết quả là phía ngược sáng phát triển nhanh hơn, khiến toàn bộ đĩa hoa cong về phía mặt trời. (56), auxin của cây sẽ tiếp tục di chuyển ngược lại với ánh sáng mặt trời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特点 (tè diǎn: đặc điểm, nét đặc trưng)
- B. 特色 (tè sè: đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo)
- C. 对象 (duì xiàng: đối tượng)
- D. 概念 (gài niàn: khái niệm, ý niệm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(53)trong đoạn văn cần điền từ A (特点 — Tính năng) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa hướng dương hướng theo mặt trời chủ yếu là do thân dưới đĩa hoa của chúng có chứa một loại "auxin". Loại auxin thực vật này có hai loại (53): loại thứ nhất là đèn nền và một loại (54) khi tiếp xúc với ánh sáng, phần đèn nền sẽ có nhiều auxin hơn phần hướng ánh sáng. Thứ hai, nó có thể kích thích sự phân chia tế bào và đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và sinh sản. Vào sáng sớm, khi mặt trời mọc ở hướng Đông, auxin ở thân phía dưới đĩa hoa hướng dương tập trung ở phía ngược sáng và kích thích sự sinh sản của tế bào (55) ở phía ngược sáng. Kết quả là phía ngược sáng phát triển nhanh hơn, khiến toàn bộ đĩa hoa cong về phía mặt trời. (56), auxin của cây sẽ tiếp tục di chuyển ngược lại với ánh sáng mặt trời.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 向日葵跟着太阳转,主要是因为在它花盘下面的茎部含有一种“植物生长素”。这种植物生长素有两个(53):第一,背光,一(54)光线照射,背光部分的生长素会比向光部分多。第二,能够刺激细胞分裂,加快生长繁殖。清晨,太阳东升,向日葵花盘下面茎里的生长素集中在背光的一面,并且刺激背光一面的细胞(55)繁殖。于是背光一面生长得快,结果使整个花盘朝向太阳弯曲。(56),植物生长素也就不断地背着阳光移动。 — 第54题:请选出第(54)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa hướng dương hướng theo mặt trời chủ yếu là do thân dưới đĩa hoa của chúng có chứa một loại "auxin". Loại auxin thực vật này có hai loại (53): loại thứ nhất là đèn nền và một loại (54) khi tiếp xúc với ánh sáng, phần đèn nền sẽ có nhiều auxin hơn phần hướng ánh sáng. Thứ hai, nó có thể kích thích sự phân chia tế bào và đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và sinh sản. Vào sáng sớm, khi mặt trời mọc ở hướng Đông, auxin ở thân phía dưới đĩa hoa hướng dương tập trung ở phía ngược sáng và kích thích sự sinh sản của tế bào (55) ở phía ngược sáng. Kết quả là phía ngược sáng phát triển nhanh hơn, khiến toàn bộ đĩa hoa cong về phía mặt trời. (56), auxin của cây sẽ tiếp tục di chuyển ngược lại với ánh sáng mặt trời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 争取 (zhēng qǔ: tranh thủ, phấn đấu giành lấy)
- B. 指挥 (zhǐ huī: chỉ huy, điều khiển)
- C. 预报 (yù bào: dự báo, tin dự báo)
- D. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(54)trong đoạn văn cần điền từ D (遇到 — gặp phải) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa hướng dương hướng theo mặt trời chủ yếu là do thân dưới đĩa hoa của chúng có chứa một loại "auxin". Loại auxin thực vật này có hai loại (53): loại thứ nhất là đèn nền và một loại (54) khi tiếp xúc với ánh sáng, phần đèn nền sẽ có nhiều auxin hơn phần hướng ánh sáng. Thứ hai, nó có thể kích thích sự phân chia tế bào và đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và sinh sản. Vào sáng sớm, khi mặt trời mọc ở hướng Đông, auxin ở thân phía dưới đĩa hoa hướng dương tập trung ở phía ngược sáng và kích thích sự sinh sản của tế bào (55) ở phía ngược sáng. Kết quả là phía ngược sáng phát triển nhanh hơn, khiến toàn bộ đĩa hoa cong về phía mặt trời. (56), auxin của cây sẽ tiếp tục di chuyển ngược lại với ánh sáng mặt trời.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 向日葵跟着太阳转,主要是因为在它花盘下面的茎部含有一种“植物生长素”。这种植物生长素有两个(53):第一,背光,一(54)光线照射,背光部分的生长素会比向光部分多。第二,能够刺激细胞分裂,加快生长繁殖。清晨,太阳东升,向日葵花盘下面茎里的生长素集中在背光的一面,并且刺激背光一面的细胞(55)繁殖。于是背光一面生长得快,结果使整个花盘朝向太阳弯曲。(56),植物生长素也就不断地背着阳光移动。 — 第55题:请选出第(55)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa hướng dương hướng theo mặt trời chủ yếu là do thân dưới đĩa hoa của chúng có chứa một loại "auxin". Loại auxin thực vật này có hai loại (53): loại thứ nhất là đèn nền và một loại (54) khi tiếp xúc với ánh sáng, phần đèn nền sẽ có nhiều auxin hơn phần hướng ánh sáng. Thứ hai, nó có thể kích thích sự phân chia tế bào và đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và sinh sản. Vào sáng sớm, khi mặt trời mọc ở hướng Đông, auxin ở thân phía dưới đĩa hoa hướng dương tập trung ở phía ngược sáng và kích thích sự sinh sản của tế bào (55) ở phía ngược sáng. Kết quả là phía ngược sáng phát triển nhanh hơn, khiến toàn bộ đĩa hoa cong về phía mặt trời. (56), auxin của cây sẽ tiếp tục di chuyển ngược lại với ánh sáng mặt trời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 持续 (chí xù: kéo dài, duy trì liên tục)
- B. 加班 (jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 迅速 (xùn sù: nhanh chóng, thần tốc)
- D. 延长 (yán cháng: kéo dài, gia hạn (thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(55)trong đoạn văn cần điền từ C (迅速 — nhanh chóng) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa hướng dương hướng theo mặt trời chủ yếu là do thân dưới đĩa hoa của chúng có chứa một loại "auxin". Loại auxin thực vật này có hai loại (53): loại thứ nhất là đèn nền và một loại (54) khi tiếp xúc với ánh sáng, phần đèn nền sẽ có nhiều auxin hơn phần hướng ánh sáng. Thứ hai, nó có thể kích thích sự phân chia tế bào và đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và sinh sản. Vào sáng sớm, khi mặt trời mọc ở hướng Đông, auxin ở thân phía dưới đĩa hoa hướng dương tập trung ở phía ngược sáng và kích thích sự sinh sản của tế bào (55) ở phía ngược sáng. Kết quả là phía ngược sáng phát triển nhanh hơn, khiến toàn bộ đĩa hoa cong về phía mặt trời. (56), auxin của cây sẽ tiếp tục di chuyển ngược lại với ánh sáng mặt trời.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 向日葵跟着太阳转,主要是因为在它花盘下面的茎部含有一种“植物生长素”。这种植物生长素有两个(53):第一,背光,一(54)光线照射,背光部分的生长素会比向光部分多。第二,能够刺激细胞分裂,加快生长繁殖。清晨,太阳东升,向日葵花盘下面茎里的生长素集中在背光的一面,并且刺激背光一面的细胞(55)繁殖。于是背光一面生长得快,结果使整个花盘朝向太阳弯曲。(56),植物生长素也就不断地背着阳光移动。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa hướng dương hướng theo mặt trời chủ yếu là do thân dưới đĩa hoa của chúng có chứa một loại "auxin". Loại auxin thực vật này có hai loại (53): loại thứ nhất là đèn nền và một loại (54) khi tiếp xúc với ánh sáng, phần đèn nền sẽ có nhiều auxin hơn phần hướng ánh sáng. Thứ hai, nó có thể kích thích sự phân chia tế bào và đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và sinh sản. Vào sáng sớm, khi mặt trời mọc ở hướng Đông, auxin ở thân phía dưới đĩa hoa hướng dương tập trung ở phía ngược sáng và kích thích sự sinh sản của tế bào (55) ở phía ngược sáng. Kết quả là phía ngược sáng phát triển nhanh hơn, khiến toàn bộ đĩa hoa cong về phía mặt trời. (56), auxin của cây sẽ tiếp tục di chuyển ngược lại với ánh sáng mặt trời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阳光充足的时候 (Ánh nắng, ánh mặt trời lúc, khi đầy đủ, sung túc)
- B. 随着太阳的移动 (Cùng với, đi cùng với di chuyển, lưu động mặt trời)
- C. 随着夜晚的来临 (Cùng với, đi cùng với đêm, ban đêm đến, tới muộn, trễ Nhìn xuống, đến)
- D. 缺少阳光的时候 (Thiếu thốn, thiếu hụt lúc, khi ánh nắng, ánh mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(56)trong đoạn văn cần điền từ B (随着太阳的移动 — Khi mặt trời di chuyển) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào thời Xuân Thu, Công tước Xian của Jin nghe tin đồn và giết Hoàng tử Shen Sheng, đồng thời cử người đi bắt em trai của Shen Sheng là Chong'er. Sau khi biết tin, Chong'er chạy trốn khỏi Jin và sống lưu vong hơn mười năm. Sau vô số gian khổ, Chong'er đến nước Sở. Vua Chu Cheng tin rằng Sùng Nhi sẽ làm được việc lớn trong tương lai nên (57). Một hôm, vua Sở tổ chức tiệc chiêu đãi Sùng Nhi. Hai người uống rượu và trò chuyện hòa hợp (58). Đột nhiên, vua Chu hỏi Chong'er: "Nếu một ngày nào đó anh trở lại nước Jin và trở thành vua, anh sẽ trả ơn tôi như thế nào?" Sùng Nhi suy nghĩ một chút rồi nói: "Bệ hạ có nhiều thị nữ xinh đẹp, lụa quý, lông chim quý hiếm, ngà voi và da thú đều là đặc sản của vùng Sở. Nước Tấn làm sao có vật phẩm quý hiếm nào để dâng cho nhà vua?" Vua Sở nói: "Thiếu gia khiêm tốn quá. Dù nói vậy nhưng ngài vẫn nên làm gì đó cho ta. 59) Có thật không?" Sùng Nhi cười đáp: "Nếu ta thật sự có thể trở về Tấn làm vua, ta nguyện làm thiện với nước ngươi. Nếu một ngày nào đó xảy ra chiến tranh giữa Tấn và Sở, ta sẽ lệnh cho quân rút lui ba mươi dặm. Nếu vẫn không được ngươi tha thứ, ta sẽ cùng ngươi đánh một lần nữa." Bốn năm sau, Chong'er trở lại Jin và trở thành vua. Ông là Tấn Văn Công nổi tiếng trong lịch sử. Nước Jin ngày càng trở nên hùng mạnh dưới sự cai trị của ông. Năm 633 trước Công nguyên, quân Chu và quân Tấn gặp nhau trong trận chiến. Để thực hiện lời hứa của mình, Tấn Văn Công ra lệnh cho quân rút lui 90 dặm và đóng quân ở Thành Phố. Khi quân Sở thấy quân Tấn rút lui, tưởng quân Tấn sợ hãi nên liền truy đuổi. Quân Tấn lợi dụng điểm yếu là kiêu ngạo, đánh giá thấp kẻ thù của quân Sở, tập trung lực lượng và đánh bại quân Sở. (60) Quân Tấn thắng "Trận Thành Phố".
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 春秋时,晋献公听信逸言,杀了太子申生,又派人捉拿申生的弟弟重耳。重耳闻讯,逃出了晋国,在外流亡了十几年。经过千辛万苦,重耳来到了楚国。楚成王认为重耳日后必有大作为,于是,(57)。一天,楚王设宴招待重耳,两人饮酒谈话,(58)十分融洽。突然,楚王问重耳:“你若有一天回晋国当上了国君,该怎么报答我呢?”重耳略一思索说:“美女侍从、珍宝丝绸,大王您有的是;珍禽羽毛、象牙兽皮,更是楚地的特产。晋国哪有什么珍奇物品献给大王呢?”楚王说:“公子过谦了,话虽然这么说,可总该对我有所(59)吧?”重耳笑笑,回答道:“要是托您的福,果真能回国当国君的话,我愿与贵国友好。假如有一天,晋楚之间发生战争,我一定命令军队先退避三十里。如果还不能得到您的原谅,我再与您交战。”四年后,重耳真的回到晋国当了国君,就是历史上有名的晋文公。晋国在他的治理下日益强大。公元前633年,楚国和晋国的军队在作战时相遇。晋文公为了实现他许下的诺言,下令军队后退九十里,驻扎在城濮。楚军见晋军后退,以为对方害怕了,马上追击。晋军利用楚军骄傲轻敌的弱点,集中兵力,大破楚军,(60)了“城濮之战”的胜利。 — 第57题:请选出第(57)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Xuân Thu, Công tước Xian của Jin nghe tin đồn và giết Hoàng tử Shen Sheng, đồng thời cử người đi bắt em trai của Shen Sheng là Chong'er. Sau khi biết tin, Chong'er chạy trốn khỏi Jin và sống lưu vong hơn mười năm. Sau vô số gian khổ, Chong'er đến nước Sở. Vua Chu Cheng tin rằng Sùng Nhi sẽ làm được việc lớn trong tương lai nên (57). Một hôm, vua Sở tổ chức tiệc chiêu đãi Sùng Nhi. Hai người uống rượu và trò chuyện hòa hợp (58). Đột nhiên, vua Chu hỏi Chong'er: "Nếu một ngày nào đó anh trở lại nước Jin và trở thành vua, anh sẽ trả ơn tôi như thế nào?" Sùng Nhi suy nghĩ một chút rồi nói: "Bệ hạ có nhiều thị nữ xinh đẹp, lụa quý, lông chim quý hiếm, ngà voi và da thú đều là đặc sản của vùng Sở. Nước Tấn làm sao có vật phẩm quý hiếm nào để dâng cho nhà vua?" Vua Sở nói: "Thiếu gia khiêm tốn quá. Dù nói vậy nhưng ngài vẫn nên làm gì đó cho ta. 59) Có thật không?" Sùng Nhi cười đáp: "Nếu ta thật sự có thể trở về Tấn làm vua, ta nguyện làm thiện với nước ngươi. Nếu một ngày nào đó xảy ra chiến tranh giữa Tấn và Sở, ta sẽ lệnh cho quân rút lui ba mươi dặm. Nếu vẫn không được ngươi tha thứ, ta sẽ cùng ngươi đánh một lần nữa." Bốn năm sau, Chong'er trở lại Jin và trở thành vua. Ông là Tấn Văn Công nổi tiếng trong lịch sử. Nước Jin ngày càng trở nên hùng mạnh dưới sự cai trị của ông. Năm 633 trước Công nguyên, quân Chu và quân Tấn gặp nhau trong trận chiến. Để thực hiện lời hứa của mình, Tấn Văn Công ra lệnh cho quân rút lui 90 dặm và đóng quân ở Thành Phố. Khi quân Sở thấy quân Tấn rút lui, tưởng quân Tấn sợ hãi nên liền truy đuổi. Quân Tấn lợi dụng điểm yếu là kiêu ngạo, đánh giá thấp kẻ thù của quân Sở, tập trung lực lượng và đánh bại quân Sở. (60) Quân Tấn thắng "Trận Thành Phố".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把他赶出了楚国边境 (Đem anh ấy vội vã, tranh thủ đuổi theo ra, xuất hiện rồi quốc gia, đất nước biên cảnh, khu vực biên giới)
- B. 假装很热情地接待他 (Giả vờ, giả bộ rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách tiếp đón, tiếp đãi anh ấy)
- C. 将他抓起来交给晋国 (Sẽ, sắp anh ấy bắt, tóm lấy đứng dậy, thức dậy giao cho, bàn giao trao cho quốc gia, đất nước)
- D. 把他当成尊贵的客人 (Đem anh ấy coi như là, xem như là kính trọng, tôn kính khách, khách khứa đắt, mắc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(57)trong đoạn văn cần điền từ D (把他当成尊贵的客人 — đối xử với anh ấy như một vị khách quý) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào thời Xuân Thu, Công tước Xian của Jin nghe tin đồn và giết Hoàng tử Shen Sheng, đồng thời cử người đi bắt em trai của Shen Sheng là Chong'er. Sau khi biết tin, Chong'er chạy trốn khỏi Jin và sống lưu vong hơn mười năm. Sau vô số gian khổ, Chong'er đến nước Sở. Vua Chu Cheng tin rằng Sùng Nhi sẽ làm được việc lớn trong tương lai nên (57). Một hôm, vua Sở tổ chức tiệc chiêu đãi Sùng Nhi. Hai người uống rượu và trò chuyện hòa hợp (58). Đột nhiên, vua Chu hỏi Chong'er: "Nếu một ngày nào đó anh trở lại nước Jin và trở thành vua, anh sẽ trả ơn tôi như thế nào?" Sùng Nhi suy nghĩ một chút rồi nói: "Bệ hạ có nhiều thị nữ xinh đẹp, lụa quý, lông chim quý hiếm, ngà voi và da thú đều là đặc sản của vùng Sở. Nước Tấn làm sao có vật phẩm quý hiếm nào để dâng cho nhà vua?" Vua Sở nói: "Thiếu gia khiêm tốn quá. Dù nói vậy nhưng ngài vẫn nên làm gì đó cho ta. 59) Có thật không?" Sùng Nhi cười đáp: "Nếu ta thật sự có thể trở về Tấn làm vua, ta nguyện làm thiện với nước ngươi. Nếu một ngày nào đó xảy ra chiến tranh giữa Tấn và Sở, ta sẽ lệnh cho quân rút lui ba mươi dặm. Nếu vẫn không được ngươi tha thứ, ta sẽ cùng ngươi đánh một lần nữa." Bốn năm sau, Chong'er trở lại Jin và trở thành vua. Ông là Tấn Văn Công nổi tiếng trong lịch sử. Nước Jin ngày càng trở nên hùng mạnh dưới sự cai trị của ông. Năm 633 trước Công nguyên, quân Chu và quân Tấn gặp nhau trong trận chiến. Để thực hiện lời hứa của mình, Tấn Văn Công ra lệnh cho quân rút lui 90 dặm và đóng quân ở Thành Phố. Khi quân Sở thấy quân Tấn rút lui, tưởng quân Tấn sợ hãi nên liền truy đuổi. Quân Tấn lợi dụng điểm yếu là kiêu ngạo, đánh giá thấp kẻ thù của quân Sở, tập trung lực lượng và đánh bại quân Sở. (60) Quân Tấn thắng "Trận Thành Phố".
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 春秋时,晋献公听信逸言,杀了太子申生,又派人捉拿申生的弟弟重耳。重耳闻讯,逃出了晋国,在外流亡了十几年。经过千辛万苦,重耳来到了楚国。楚成王认为重耳日后必有大作为,于是,(57)。一天,楚王设宴招待重耳,两人饮酒谈话,(58)十分融洽。突然,楚王问重耳:“你若有一天回晋国当上了国君,该怎么报答我呢?”重耳略一思索说:“美女侍从、珍宝丝绸,大王您有的是;珍禽羽毛、象牙兽皮,更是楚地的特产。晋国哪有什么珍奇物品献给大王呢?”楚王说:“公子过谦了,话虽然这么说,可总该对我有所(59)吧?”重耳笑笑,回答道:“要是托您的福,果真能回国当国君的话,我愿与贵国友好。假如有一天,晋楚之间发生战争,我一定命令军队先退避三十里。如果还不能得到您的原谅,我再与您交战。”四年后,重耳真的回到晋国当了国君,就是历史上有名的晋文公。晋国在他的治理下日益强大。公元前633年,楚国和晋国的军队在作战时相遇。晋文公为了实现他许下的诺言,下令军队后退九十里,驻扎在城濮。楚军见晋军后退,以为对方害怕了,马上追击。晋军利用楚军骄傲轻敌的弱点,集中兵力,大破楚军,(60)了“城濮之战”的胜利。 — 第58题:请选出第(58)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Xuân Thu, Công tước Xian của Jin nghe tin đồn và giết Hoàng tử Shen Sheng, đồng thời cử người đi bắt em trai của Shen Sheng là Chong'er. Sau khi biết tin, Chong'er chạy trốn khỏi Jin và sống lưu vong hơn mười năm. Sau vô số gian khổ, Chong'er đến nước Sở. Vua Chu Cheng tin rằng Sùng Nhi sẽ làm được việc lớn trong tương lai nên (57). Một hôm, vua Sở tổ chức tiệc chiêu đãi Sùng Nhi. Hai người uống rượu và trò chuyện hòa hợp (58). Đột nhiên, vua Chu hỏi Chong'er: "Nếu một ngày nào đó anh trở lại nước Jin và trở thành vua, anh sẽ trả ơn tôi như thế nào?" Sùng Nhi suy nghĩ một chút rồi nói: "Bệ hạ có nhiều thị nữ xinh đẹp, lụa quý, lông chim quý hiếm, ngà voi và da thú đều là đặc sản của vùng Sở. Nước Tấn làm sao có vật phẩm quý hiếm nào để dâng cho nhà vua?" Vua Sở nói: "Thiếu gia khiêm tốn quá. Dù nói vậy nhưng ngài vẫn nên làm gì đó cho ta. 59) Có thật không?" Sùng Nhi cười đáp: "Nếu ta thật sự có thể trở về Tấn làm vua, ta nguyện làm thiện với nước ngươi. Nếu một ngày nào đó xảy ra chiến tranh giữa Tấn và Sở, ta sẽ lệnh cho quân rút lui ba mươi dặm. Nếu vẫn không được ngươi tha thứ, ta sẽ cùng ngươi đánh một lần nữa." Bốn năm sau, Chong'er trở lại Jin và trở thành vua. Ông là Tấn Văn Công nổi tiếng trong lịch sử. Nước Jin ngày càng trở nên hùng mạnh dưới sự cai trị của ông. Năm 633 trước Công nguyên, quân Chu và quân Tấn gặp nhau trong trận chiến. Để thực hiện lời hứa của mình, Tấn Văn Công ra lệnh cho quân rút lui 90 dặm và đóng quân ở Thành Phố. Khi quân Sở thấy quân Tấn rút lui, tưởng quân Tấn sợ hãi nên liền truy đuổi. Quân Tấn lợi dụng điểm yếu là kiêu ngạo, đánh giá thấp kẻ thù của quân Sở, tập trung lực lượng và đánh bại quân Sở. (60) Quân Tấn thắng "Trận Thành Phố".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到处 (dào chù: khắp nơi, mọi nơi)
- B. 气氮 (Khí, không khí)
- C. 环境 (huán jìng: môi trường)
- D. 气候 (qì hòu: khí hậu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(58)trong đoạn văn cần điền từ B (气氮 — khí nitơ) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào thời Xuân Thu, Công tước Xian của Jin nghe tin đồn và giết Hoàng tử Shen Sheng, đồng thời cử người đi bắt em trai của Shen Sheng là Chong'er. Sau khi biết tin, Chong'er chạy trốn khỏi Jin và sống lưu vong hơn mười năm. Sau vô số gian khổ, Chong'er đến nước Sở. Vua Chu Cheng tin rằng Sùng Nhi sẽ làm được việc lớn trong tương lai nên (57). Một hôm, vua Sở tổ chức tiệc chiêu đãi Sùng Nhi. Hai người uống rượu và trò chuyện hòa hợp (58). Đột nhiên, vua Chu hỏi Chong'er: "Nếu một ngày nào đó anh trở lại nước Jin và trở thành vua, anh sẽ trả ơn tôi như thế nào?" Sùng Nhi suy nghĩ một chút rồi nói: "Bệ hạ có nhiều thị nữ xinh đẹp, lụa quý, lông chim quý hiếm, ngà voi và da thú đều là đặc sản của vùng Sở. Nước Tấn làm sao có vật phẩm quý hiếm nào để dâng cho nhà vua?" Vua Sở nói: "Thiếu gia khiêm tốn quá. Dù nói vậy nhưng ngài vẫn nên làm gì đó cho ta. 59) Có thật không?" Sùng Nhi cười đáp: "Nếu ta thật sự có thể trở về Tấn làm vua, ta nguyện làm thiện với nước ngươi. Nếu một ngày nào đó xảy ra chiến tranh giữa Tấn và Sở, ta sẽ lệnh cho quân rút lui ba mươi dặm. Nếu vẫn không được ngươi tha thứ, ta sẽ cùng ngươi đánh một lần nữa." Bốn năm sau, Chong'er trở lại Jin và trở thành vua. Ông là Tấn Văn Công nổi tiếng trong lịch sử. Nước Jin ngày càng trở nên hùng mạnh dưới sự cai trị của ông. Năm 633 trước Công nguyên, quân Chu và quân Tấn gặp nhau trong trận chiến. Để thực hiện lời hứa của mình, Tấn Văn Công ra lệnh cho quân rút lui 90 dặm và đóng quân ở Thành Phố. Khi quân Sở thấy quân Tấn rút lui, tưởng quân Tấn sợ hãi nên liền truy đuổi. Quân Tấn lợi dụng điểm yếu là kiêu ngạo, đánh giá thấp kẻ thù của quân Sở, tập trung lực lượng và đánh bại quân Sở. (60) Quân Tấn thắng "Trận Thành Phố".
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 春秋时,晋献公听信逸言,杀了太子申生,又派人捉拿申生的弟弟重耳。重耳闻讯,逃出了晋国,在外流亡了十几年。经过千辛万苦,重耳来到了楚国。楚成王认为重耳日后必有大作为,于是,(57)。一天,楚王设宴招待重耳,两人饮酒谈话,(58)十分融洽。突然,楚王问重耳:“你若有一天回晋国当上了国君,该怎么报答我呢?”重耳略一思索说:“美女侍从、珍宝丝绸,大王您有的是;珍禽羽毛、象牙兽皮,更是楚地的特产。晋国哪有什么珍奇物品献给大王呢?”楚王说:“公子过谦了,话虽然这么说,可总该对我有所(59)吧?”重耳笑笑,回答道:“要是托您的福,果真能回国当国君的话,我愿与贵国友好。假如有一天,晋楚之间发生战争,我一定命令军队先退避三十里。如果还不能得到您的原谅,我再与您交战。”四年后,重耳真的回到晋国当了国君,就是历史上有名的晋文公。晋国在他的治理下日益强大。公元前633年,楚国和晋国的军队在作战时相遇。晋文公为了实现他许下的诺言,下令军队后退九十里,驻扎在城濮。楚军见晋军后退,以为对方害怕了,马上追击。晋军利用楚军骄傲轻敌的弱点,集中兵力,大破楚军,(60)了“城濮之战”的胜利。 — 第59题:请选出第(59)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Xuân Thu, Công tước Xian của Jin nghe tin đồn và giết Hoàng tử Shen Sheng, đồng thời cử người đi bắt em trai của Shen Sheng là Chong'er. Sau khi biết tin, Chong'er chạy trốn khỏi Jin và sống lưu vong hơn mười năm. Sau vô số gian khổ, Chong'er đến nước Sở. Vua Chu Cheng tin rằng Sùng Nhi sẽ làm được việc lớn trong tương lai nên (57). Một hôm, vua Sở tổ chức tiệc chiêu đãi Sùng Nhi. Hai người uống rượu và trò chuyện hòa hợp (58). Đột nhiên, vua Chu hỏi Chong'er: "Nếu một ngày nào đó anh trở lại nước Jin và trở thành vua, anh sẽ trả ơn tôi như thế nào?" Sùng Nhi suy nghĩ một chút rồi nói: "Bệ hạ có nhiều thị nữ xinh đẹp, lụa quý, lông chim quý hiếm, ngà voi và da thú đều là đặc sản của vùng Sở. Nước Tấn làm sao có vật phẩm quý hiếm nào để dâng cho nhà vua?" Vua Sở nói: "Thiếu gia khiêm tốn quá. Dù nói vậy nhưng ngài vẫn nên làm gì đó cho ta. 59) Có thật không?" Sùng Nhi cười đáp: "Nếu ta thật sự có thể trở về Tấn làm vua, ta nguyện làm thiện với nước ngươi. Nếu một ngày nào đó xảy ra chiến tranh giữa Tấn và Sở, ta sẽ lệnh cho quân rút lui ba mươi dặm. Nếu vẫn không được ngươi tha thứ, ta sẽ cùng ngươi đánh một lần nữa." Bốn năm sau, Chong'er trở lại Jin và trở thành vua. Ông là Tấn Văn Công nổi tiếng trong lịch sử. Nước Jin ngày càng trở nên hùng mạnh dưới sự cai trị của ông. Năm 633 trước Công nguyên, quân Chu và quân Tấn gặp nhau trong trận chiến. Để thực hiện lời hứa của mình, Tấn Văn Công ra lệnh cho quân rút lui 90 dặm và đóng quân ở Thành Phố. Khi quân Sở thấy quân Tấn rút lui, tưởng quân Tấn sợ hãi nên liền truy đuổi. Quân Tấn lợi dụng điểm yếu là kiêu ngạo, đánh giá thấp kẻ thù của quân Sở, tập trung lực lượng và đánh bại quân Sở. (60) Quân Tấn thắng "Trận Thành Phố".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表扬 (biǎo yáng: khen ngợi, biểu dương)
- B. 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất)
- C. 意见 (yì jiàn: ý kiến, quan điểm)
- D. 表示 (biǎo shì: biểu thị, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(59)trong đoạn văn cần điền từ D (表示 — thể hiện) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào thời Xuân Thu, Công tước Xian của Jin nghe tin đồn và giết Hoàng tử Shen Sheng, đồng thời cử người đi bắt em trai của Shen Sheng là Chong'er. Sau khi biết tin, Chong'er chạy trốn khỏi Jin và sống lưu vong hơn mười năm. Sau vô số gian khổ, Chong'er đến nước Sở. Vua Chu Cheng tin rằng Sùng Nhi sẽ làm được việc lớn trong tương lai nên (57). Một hôm, vua Sở tổ chức tiệc chiêu đãi Sùng Nhi. Hai người uống rượu và trò chuyện hòa hợp (58). Đột nhiên, vua Chu hỏi Chong'er: "Nếu một ngày nào đó anh trở lại nước Jin và trở thành vua, anh sẽ trả ơn tôi như thế nào?" Sùng Nhi suy nghĩ một chút rồi nói: "Bệ hạ có nhiều thị nữ xinh đẹp, lụa quý, lông chim quý hiếm, ngà voi và da thú đều là đặc sản của vùng Sở. Nước Tấn làm sao có vật phẩm quý hiếm nào để dâng cho nhà vua?" Vua Sở nói: "Thiếu gia khiêm tốn quá. Dù nói vậy nhưng ngài vẫn nên làm gì đó cho ta. 59) Có thật không?" Sùng Nhi cười đáp: "Nếu ta thật sự có thể trở về Tấn làm vua, ta nguyện làm thiện với nước ngươi. Nếu một ngày nào đó xảy ra chiến tranh giữa Tấn và Sở, ta sẽ lệnh cho quân rút lui ba mươi dặm. Nếu vẫn không được ngươi tha thứ, ta sẽ cùng ngươi đánh một lần nữa." Bốn năm sau, Chong'er trở lại Jin và trở thành vua. Ông là Tấn Văn Công nổi tiếng trong lịch sử. Nước Jin ngày càng trở nên hùng mạnh dưới sự cai trị của ông. Năm 633 trước Công nguyên, quân Chu và quân Tấn gặp nhau trong trận chiến. Để thực hiện lời hứa của mình, Tấn Văn Công ra lệnh cho quân rút lui 90 dặm và đóng quân ở Thành Phố. Khi quân Sở thấy quân Tấn rút lui, tưởng quân Tấn sợ hãi nên liền truy đuổi. Quân Tấn lợi dụng điểm yếu là kiêu ngạo, đánh giá thấp kẻ thù của quân Sở, tập trung lực lượng và đánh bại quân Sở. (60) Quân Tấn thắng "Trận Thành Phố".
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 春秋时,晋献公听信逸言,杀了太子申生,又派人捉拿申生的弟弟重耳。重耳闻讯,逃出了晋国,在外流亡了十几年。经过千辛万苦,重耳来到了楚国。楚成王认为重耳日后必有大作为,于是,(57)。一天,楚王设宴招待重耳,两人饮酒谈话,(58)十分融洽。突然,楚王问重耳:“你若有一天回晋国当上了国君,该怎么报答我呢?”重耳略一思索说:“美女侍从、珍宝丝绸,大王您有的是;珍禽羽毛、象牙兽皮,更是楚地的特产。晋国哪有什么珍奇物品献给大王呢?”楚王说:“公子过谦了,话虽然这么说,可总该对我有所(59)吧?”重耳笑笑,回答道:“要是托您的福,果真能回国当国君的话,我愿与贵国友好。假如有一天,晋楚之间发生战争,我一定命令军队先退避三十里。如果还不能得到您的原谅,我再与您交战。”四年后,重耳真的回到晋国当了国君,就是历史上有名的晋文公。晋国在他的治理下日益强大。公元前633年,楚国和晋国的军队在作战时相遇。晋文公为了实现他许下的诺言,下令军队后退九十里,驻扎在城濮。楚军见晋军后退,以为对方害怕了,马上追击。晋军利用楚军骄傲轻敌的弱点,集中兵力,大破楚军,(60)了“城濮之战”的胜利。 — 第60题:请选出第(60)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Xuân Thu, Công tước Xian của Jin nghe tin đồn và giết Hoàng tử Shen Sheng, đồng thời cử người đi bắt em trai của Shen Sheng là Chong'er. Sau khi biết tin, Chong'er chạy trốn khỏi Jin và sống lưu vong hơn mười năm. Sau vô số gian khổ, Chong'er đến nước Sở. Vua Chu Cheng tin rằng Sùng Nhi sẽ làm được việc lớn trong tương lai nên (57). Một hôm, vua Sở tổ chức tiệc chiêu đãi Sùng Nhi. Hai người uống rượu và trò chuyện hòa hợp (58). Đột nhiên, vua Chu hỏi Chong'er: "Nếu một ngày nào đó anh trở lại nước Jin và trở thành vua, anh sẽ trả ơn tôi như thế nào?" Sùng Nhi suy nghĩ một chút rồi nói: "Bệ hạ có nhiều thị nữ xinh đẹp, lụa quý, lông chim quý hiếm, ngà voi và da thú đều là đặc sản của vùng Sở. Nước Tấn làm sao có vật phẩm quý hiếm nào để dâng cho nhà vua?" Vua Sở nói: "Thiếu gia khiêm tốn quá. Dù nói vậy nhưng ngài vẫn nên làm gì đó cho ta. 59) Có thật không?" Sùng Nhi cười đáp: "Nếu ta thật sự có thể trở về Tấn làm vua, ta nguyện làm thiện với nước ngươi. Nếu một ngày nào đó xảy ra chiến tranh giữa Tấn và Sở, ta sẽ lệnh cho quân rút lui ba mươi dặm. Nếu vẫn không được ngươi tha thứ, ta sẽ cùng ngươi đánh một lần nữa." Bốn năm sau, Chong'er trở lại Jin và trở thành vua. Ông là Tấn Văn Công nổi tiếng trong lịch sử. Nước Jin ngày càng trở nên hùng mạnh dưới sự cai trị của ông. Năm 633 trước Công nguyên, quân Chu và quân Tấn gặp nhau trong trận chiến. Để thực hiện lời hứa của mình, Tấn Văn Công ra lệnh cho quân rút lui 90 dặm và đóng quân ở Thành Phố. Khi quân Sở thấy quân Tấn rút lui, tưởng quân Tấn sợ hãi nên liền truy đuổi. Quân Tấn lợi dụng điểm yếu là kiêu ngạo, đánh giá thấp kẻ thù của quân Sở, tập trung lực lượng và đánh bại quân Sở. (60) Quân Tấn thắng "Trận Thành Phố".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实现 (shí xiàn: thực hiện, hiện thực hóa)
- B. 取得 (qǔdé: đạt được, giành được (thành tựu)
- C. 得到 (dédào: nhận được, đạt được (kết quả)
- D. 完成 (wán chéng: hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(60)trong đoạn văn cần điền từ B (取得 — có được) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATất cả các thực thể vật chất đều có thể nhìn thấy được và không có gì bí ẩn đối với bất cứ thứ gì có thể nhìn thấy được. Vì vậy, thế giới tâm linh không phải là một thực thể vật chất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 所有物质实体都是可见的,而任何可见的东西都没有神秘感。因此,精神世界不是物质实体。
• Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các thực thể vật chất đều có thể nhìn thấy được và không có gì bí ẩn đối với bất cứ thứ gì có thể nhìn thấy được. Vì vậy, thế giới tâm linh không phải là một thực thể vật chất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精神世界是纯物质的 (Tinh thần, nghị lực thế giới là, phải thuần, thuần khiết vật chất)
- B. 有神秘感的就不可见 (Có thần bí, bí ẩn thì, liền cảm giác, cảm xúc cảm động không có thể thấy, thấy rõ)
- C. 物质世界是不可见的 (Vật chất thế giới là, phải không có thể thấy, thấy rõ)
- D. 精神世界具有神秘感 (Tinh thần, nghị lực thế giới sở hữu, có được thần bí, bí ẩn cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (精神世界具有神秘感 — Thế giới tâm linh thật bí ẩn) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nỗ lực mỗi ngày để hiện thực hóa lý tưởng của mình nhằm theo đuổi một tương lai tốt đẹp hơn và chuẩn bị cho gia đình. Chúng tôi chân thành giới thiệu đến bạn một sản phẩm bảo hiểm toàn diện với chức năng kép là đầu tư, quản lý tài chính và bảo vệ tai nạn, mang đến cho bạn kênh quản lý tài chính và đầu tư ổn định.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 您每天为实现理想而不断努力,都是为了追求美好的将来并为家庭作足准备。我们诚意向您推荐一款兼具投资理财和意外保障双重功能的两全保险产品,为您提供稳固的投资理财渠道。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nỗ lực mỗi ngày để hiện thực hóa lý tưởng của mình nhằm theo đuổi một tương lai tốt đẹp hơn và chuẩn bị cho gia đình. Chúng tôi chân thành giới thiệu đến bạn một sản phẩm bảo hiểm toàn diện với chức năng kép là đầu tư, quản lý tài chính và bảo vệ tai nạn, mang đến cho bạn kênh quản lý tài chính và đầu tư ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店产品促销 (Cửa hàng sản phẩm, hàng hóa khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng)
- B. 推销保险产品 (Chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm bảo hiểm, an toàn sản phẩm, hàng hóa)
- C. 领导演讲内容 (Lãnh đạo, người đứng đầu thuyết trình, diễn thuyết nội dung)
- D. 投资宣传广告 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư tuyên truyền, phổ biến quảng bá quảng cáo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (推销保险产品 — Quảng bá sản phẩm bảo hiểm) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATốt nhất bạn nên rửa sạch bàn chải đánh răng sau khi sử dụng, cố gắng giũ bớt nước trên lông, sau đó đặt đầu bàn chải hướng lên trên trong cốc nước súc miệng ở nơi khô ráo, thoáng mát. Không nên để trong hộp đựng bàn chải đánh răng kín sẽ sinh ra rất nhiều vi khuẩn. Tất nhiên, bàn chải đánh răng không thể sử dụng được lâu. Nếu nhận thấy lông bàn chải bị cong, bạn nên thay bàn chải đánh răng kịp thời. Nói chung, bàn chải đánh răng nên được thay thế sau 3 tháng sử dụng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 牙刷使用以后最好洗干净,尽量甩掉刷毛上的水分,然后将刷头向上放在漱口杯内,置于干燥通风的地方,不要放在密闭的牙刷盒内,那样会产生大量细菌。当然,一把牙刷不能长期使用,如果发现刷毛弯曲,就应该及时更换牙刷。一般来说,牙刷使用3个月就应该更换。
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt nhất bạn nên rửa sạch bàn chải đánh răng sau khi sử dụng, cố gắng giũ bớt nước trên lông, sau đó đặt đầu bàn chải hướng lên trên trong cốc nước súc miệng ở nơi khô ráo, thoáng mát. Không nên để trong hộp đựng bàn chải đánh răng kín sẽ sinh ra rất nhiều vi khuẩn. Tất nhiên, bàn chải đánh răng không thể sử dụng được lâu. Nếu nhận thấy lông bàn chải bị cong, bạn nên thay bàn chải đánh răng kịp thời. Nói chung, bàn chải đánh răng nên được thay thế sau 3 tháng sử dụng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该选择刷毛弯曲的牙刷 (Nên lựa chọn, chọn lựa chải, đánh (răng) lông, tóc bàn chải đánh răng uốn cong, cong queo uốn lượn)
- B. 应不定期地频繁更换牙刷 (Nên, cần phải (yīng) bất định, không cố định kỳ, thời kỳ thường xuyên, dồn dập thay đổi, thay thế đổi mới bàn chải đánh răng)
- C. 牙刷用完后刷头应朝下放 (Bàn chải đánh răng sử dụng xong, hoàn thành sau chải, đánh (răng) đầu, cái đầu nên, cần phải (yīng) hướng về phía, triều đại (cháo) dưới đặt, để)
- D. 牙刷用后应避免密闭存放 (Bàn chải đánh răng sử dụng sau nên, cần phải (yīng) tránh, phòng tránh dày đặc, khít đóng, khép lại cất giữ, bảo quản lưu giữ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (牙刷用后应避免密闭存放 — Tránh cất bàn chải đánh răng vào hộp kín sau khi sử dụng) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATránh đọc linh tinh. Ngay cả khi đó là một cuốn sách hạng nhất, điều quan trọng là không nên đọc nó một cách thiếu tổ chức. Những cuốn sách hay cần tạo thành một hệ thống, cần những khoảng thời gian, cần được nhai, tiêu hóa và thưởng thức một cách chậm rãi. Cũng giống như xem phim, thậm chí là hai bộ phim kinh điển thế giới, nếu xem liên tiếp chắc chắn sẽ xung đột với nhau, khó tránh khỏi rửa sạch thị giác, thính giác, “vị giác” của nhau thành từng mảnh. Kết quả là bạn có thể không để lại bất kỳ ấn tượng nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读书忌杂。哪怕是一流的好书,也切忌杂乱无章地读。好书需要形成系统,需要时间间隔,需要慢慢咀嚼、消化和回味。正如看电影,哪怕是两部世界经典电影,如果你连续地去看,那么它们势必要相互冲突,势必要将彼此的视觉、听觉、“味觉”冲刷得支离破碎,结果你可能什么印象也留不下。
• Nghĩa tiếng Việt: Tránh đọc linh tinh. Ngay cả khi đó là một cuốn sách hạng nhất, điều quan trọng là không nên đọc nó một cách thiếu tổ chức. Những cuốn sách hay cần tạo thành một hệ thống, cần những khoảng thời gian, cần được nhai, tiêu hóa và thưởng thức một cách chậm rãi. Cũng giống như xem phim, thậm chí là hai bộ phim kinh điển thế giới, nếu xem liên tiếp chắc chắn sẽ xung đột với nhau, khó tránh khỏi rửa sạch thị giác, thính giác, “vị giác” của nhau thành từng mảnh. Kết quả là bạn có thể không để lại bất kỳ ấn tượng nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一段时间内专门读一种类型的书 (Một đoạn thời gian bên trong, nội bộ chuyên môn, đặc biệt đọc một chủng loại, các loại sách kiểu, loại)
- B. 读书应该读那些别人推荐的好书 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở nên đọc những cái đó, những người đó người khác tốt, đẹp tiến cử, đề cử sách)
- C. 多读各种类型的书可扩大知识面 (Nhiều đọc các loại, mọi loại sách loại hình, chủng loại có thể mở rộng, khuếch đại kiến thức, tri thức mặt, bề mặt)
- D. 读书之前应制订详细的读书计划 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở trước đó, trước khi nên, cần phải (yīng) xây dựng, định ra đề ra (kế hoạch đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở chi tiết, cặn kẽ kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (一段时间内专门读一种类型的书 — Dành một khoảng thời gian để đọc một loại sách) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng sau khi những người hút thuốc "cách ly" với thuốc lá trong một ngày, cảm giác về thời gian của họ bị sai lệch, như thể thời gian đã "dừng lại". Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu có kiểm soát trên 22 người không hút thuốc và 20 người hút thuốc và phát hiện ra rằng sau khi những người hút thuốc trải qua một ngày sống không khói thuốc, khả năng phán đoán của họ giảm trung bình 50%.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 研究人员发现,吸烟者在与香烟“隔离”一天之后,他们的时间感会出现偏差,就像时间“停止”了一样。研究人员在对22名不吸烟者和20名吸烟者进行对照研究后发现,在吸烟者经历1天的无烟生活后,他们的判断力平均下降了50%。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng sau khi những người hút thuốc "cách ly" với thuốc lá trong một ngày, cảm giác về thời gian của họ bị sai lệch, như thể thời gian đã "dừng lại". Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu có kiểm soát trên 22 người không hút thuốc và 20 người hút thuốc và phát hiện ra rằng sau khi những người hút thuốc trải qua một ngày sống không khói thuốc, khả năng phán đoán của họ giảm trung bình 50%.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸烟者与不吸烟者的比较 (Hút thuốc, hút thuốc lá người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hút thuốc, hút thuốc lá cùng/với không khá, tương đối người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 戒烟影响吸烟者的判断力 (Cai thuốc lá, bỏ thuốc ảnh hưởng, tác động hút thuốc, hút thuốc lá phán đoán, nhận định người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sức, sức lực)
- C. 香烟对人的时间感有影响 (Thơm, nén hương khói đối với thời gian người cảm giác, cảm xúc cảm động có ảnh hưởng, tác động)
- D. 吸烟者对事物判断力更强 (Hút thuốc, hút thuốc lá người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu đối với sự vật, việc phán đoán, nhận định sức, sức lực hơn mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (香烟对人的时间感有影响 — Thuốc lá ảnh hưởng đến cảm nhận về thời gian của con người) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong một số lễ hội truyền thống hoặc những ngày lễ hội ở Trung Quốc, những lẵng hoa hoặc bó hoa tặng người thân, bạn bè khi đến thăm nhà phải có màu sắc tươi sáng và ấm áp để phù hợp với không khí lễ hội của lễ hội. Bạn có thể chọn những bông hoa có màu sắc ấm áp như đỏ, vàng, hồng, cam,… Đừng gửi cả một bó hoa màu trắng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在中国的一些传统节日或喜庆日子里,到亲友家里做客时所送的花篮或花束,色彩要鲜艳热烈,以符合节日的喜庆气氛。可选用红色、黄色、粉色、橙色等暖色调的花,切忌送整束白色的花。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một số lễ hội truyền thống hoặc những ngày lễ hội ở Trung Quốc, những lẵng hoa hoặc bó hoa tặng người thân, bạn bè khi đến thăm nhà phải có màu sắc tươi sáng và ấm áp để phù hợp với không khí lễ hội của lễ hội. Bạn có thể chọn những bông hoa có màu sắc ấm áp như đỏ, vàng, hồng, cam,… Đừng gửi cả một bó hoa màu trắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 色彩素淡的白色花束最受欢迎 (Màu sắc màu trắng, sắc trắng nhạt (vị, màu) bó hoa tươi nhất nhận, chịu đựng chào mừng)
- B. 根据送花对象而选择不同颜色 (Căn cứ vào, dựa theo tặng, tiễn hoa đối tượng mà, nhưng lựa chọn, chọn lựa khác nhau, không giống màu sắc)
- C. 中国有节日送花给家人的习俗 (Trung Quốc có lễ hội tặng, tiễn hoa cho tập quán, phong tục tập quán truyền thống người nhà, thành viên gia đình)
- D. 喜庆节日最好送色彩艳丽的花 (Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận lễ hội tốt nhất, hay nhất tặng, tiễn màu sắc Diễm (Diễm lệ, kiều diễm hoa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (喜庆节日最好送色彩艳丽的花 — Tốt nhất là gửi những bông hoa đầy màu sắc trong những ngày lễ hội) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong những năm gần đây, số lượng bệnh nhân mắc chứng mất ngủ tăng lên đáng kể, phần lớn là những người trẻ và trung niên ở độ tuổi ba mươi và bốn mươi. Mất ngủ đã trở thành bệnh thần kinh chính sau đau đầu. Tuy nhiên, chỉ có 6% người dân đặc biệt tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ về các vấn đề về giấc ngủ và 24% đề cập đến chứng mất ngủ một cách tình cờ khi xem xét các bệnh khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 近年来,失眠患者明显增多,而且其中以三四十岁的中青年人居多,失眠已成为继头痛之后神经科的首要疾病,但是只有6%的人专门为睡眠问题寻求过医生的帮助,24%的人是在看其他疾病时顺便谈到了失眠。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong những năm gần đây, số lượng bệnh nhân mắc chứng mất ngủ tăng lên đáng kể, phần lớn là những người trẻ và trung niên ở độ tuổi ba mươi và bốn mươi. Mất ngủ đã trở thành bệnh thần kinh chính sau đau đầu. Tuy nhiên, chỉ có 6% người dân đặc biệt tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ về các vấn đề về giấc ngủ và 24% đề cập đến chứng mất ngủ một cách tình cờ khi xem xét các bệnh khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头痛等神经疾病易造成病人失眠 (Đầu, cái đầu đau, đau đớn chờ đợi dây thần kinh, hệ thần kinh bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm gây nên, tạo thành bệnh nhân, người bệnh mất ngủ, chứng mất ngủ)
- B. 越来越多的人因失眠去医院就诊 (Ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) người nhiều bởi vì, do vì mất ngủ, chứng mất ngủ đi bệnh viện, đến viện khám khám bệnh, đi khám chữa bệnh tại viện)
- C. 长期失眠易诱发头痛等神经疾病 (Lâu dài, trường kỳ mất ngủ, chứng mất ngủ gửi, phát ra đầu, cái đầu đau, đau đớn chờ đợi dây thần kinh, hệ thần kinh bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- D. 很少有人因为失眠而去医院就诊 (Rất ít, thiếu có người, có ai đó bởi vì mất ngủ, chứng mất ngủ mà, nhưng đi bệnh viện, đến viện khám khám bệnh, đi khám chữa bệnh tại viện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (很少有人因为失眠而去医院就诊 — Ít người đến bệnh viện vì mất ngủ) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiấy dán tường được ưa chuộng vì đa dạng về kiểu dáng, màu sắc tươi sáng, dễ lau chùi và thao tác đơn giản. Nhưng hiện nay nhiều người ngại sử dụng giấy dán tường vì cho rằng giấy dán tường có độc. Trên thực tế, đây là một sự hiểu lầm. Xét về công nghệ sản xuất giấy dán tường và quy trình sản xuất, hầu hết giấy dán tường đều được làm từ nhựa PVC và không chứa các thành phần gây hại. So với các loại vật liệu xây dựng hóa học khác, có thể nói giấy dán tường gần như không độc hại. Sở dĩ nhiều người cho rằng giấy dán tường có hại cho sức khỏe là do loại keo 107 thường dùng để dán giấy dán tường trước đây có chứa chất độc hại.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 壁纸以其风格多样、色彩鲜艳、易于清洁和操作简单而备受青睐。但是现在许多人不敢使用壁纸,认为壁纸有毒。其实这是种误解。从壁纸的生产技术和生产工艺上讲,大部分壁纸都是PVC树脂,不含有害成分。与其他化学建材相比,可以说壁纸几乎是没有毒性的。之所以有许多人认为贴壁纸有害健康,是因为过去贴壁纸时普遍使用的107胶中含有有毒物质。
• Nghĩa tiếng Việt: Giấy dán tường được ưa chuộng vì đa dạng về kiểu dáng, màu sắc tươi sáng, dễ lau chùi và thao tác đơn giản. Nhưng hiện nay nhiều người ngại sử dụng giấy dán tường vì cho rằng giấy dán tường có độc. Trên thực tế, đây là một sự hiểu lầm. Xét về công nghệ sản xuất giấy dán tường và quy trình sản xuất, hầu hết giấy dán tường đều được làm từ nhựa PVC và không chứa các thành phần gây hại. So với các loại vật liệu xây dựng hóa học khác, có thể nói giấy dán tường gần như không độc hại. Sở dĩ nhiều người cho rằng giấy dán tường có hại cho sức khỏe là do loại keo 107 thường dùng để dán giấy dán tường trước đây có chứa chất độc hại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 色彩鲜艳的壁纸毒性强 (Màu sắc Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. tươi thắm, rực rỡ giấy, tờ giấy chất độc, độc hại tính, tính chất (hậu tố) mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 胶状壁纸有害身体健康 (Keo, kẹo cao su Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. giấy, tờ giấy có hại, gây hại cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 壁纸有害健康,应少用 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. giấy, tờ giấy có hại, gây hại khỏe mạnh, lành mạnh nên, cần phải (yīng) ít, thiếu sử dụng)
- D. 壁纸本身不会造成危害 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. giấy, tờ giấy bản thân nó, tự thân không biết gây nên, tạo thành nguy hại, làm hại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (壁纸本身不会造成危害 — Bản thân hình nền không có hại) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo tiêu chuẩn được quốc tế công nhận, khi tỷ lệ người già trên 60 tuổi hoặc người già trên 65 tuổi trong tổng dân số lần lượt vượt quá 10% và 7% thì có thể coi là dân số già. Đến năm 2020, tỷ lệ người già trên 60 tuổi ở Bắc Kinh sẽ đạt 17%. Tuy nhiên, quá trình già hóa dân số hiện nay không đồng bộ với sự phát triển kinh tế khiến vấn đề chăm sóc người cao tuổi càng trở nên nghiêm trọng hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 按国际通行的标准,60岁以上的老年人口或65岁以上的老年人口在总人口中的比例分别超过10%和7%,即可看做是达到了人口老龄化。到2020年,北京市60岁以上的老年人口将达到17%,但目前老龄化进程与经济发展不同步,这使得养老问题越发严峻。
• Nghĩa tiếng Việt: Theo tiêu chuẩn được quốc tế công nhận, khi tỷ lệ người già trên 60 tuổi hoặc người già trên 65 tuổi trong tổng dân số lần lượt vượt quá 10% và 7% thì có thể coi là dân số già. Đến năm 2020, tỷ lệ người già trên 60 tuổi ở Bắc Kinh sẽ đạt 17%. Tuy nhiên, quá trình già hóa dân số hiện nay không đồng bộ với sự phát triển kinh tế khiến vấn đề chăm sóc người cao tuổi càng trở nên nghiêm trọng hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经济发展过快致老年人口增加养老压力加大 (Kinh tế phát triển đã từng nhanh, mau tinh tế, tốt đẹp tuổi già, tuổi cao niên dân số, nhân khẩu tăng lên, gia tăng dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi áp lực, sức ép cộng, thêm vào to, lớn)
- B. 北京目前已进入老龄化社会,养老问题严峻 (Bắc Kinh hiện tại, trước mắt đã, đã từng (viết tắt của 已经) tiến vào, bước vào (giai đoạn già, lớn tuổi tuổi tác biến hóa, văn hóa xã hội dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi câu hỏi, vấn đề nghiêm trọng hiểm nghèo, gay gắt khắc nghiệt)
- C. 60岁以上老人超过7%就算达到人口老龄化 (Tuổi trở lên, từ... trở lên người già, người cao tuổi vượt quá, vượt qua cho dù, dẫu cho đạt được, chạm tới (mục tiêu dân số, nhân khẩu già, lớn tuổi tuổi tác biến hóa, văn hóa)
- D. 北京目前经济发展速度远跟不上老龄化进程 (Bắc Kinh hiện tại, trước mắt kinh tế phát triển tốc độ, vận tốc xa không theo kịp, tụt hậu không theo kịp già, lớn tuổi tuổi tác biến hóa, văn hóa tiến trình, tiến độ quá trình phát triển (kỹ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (北京目前经济发展速度远跟不上老龄化进程 — Tốc độ phát triển kinh tế hiện tại của Bắc Kinh không thể theo kịp quá trình già hóa dân số.) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với nhân viên bán ô tô, nên áp dụng các mô hình tiếp thị khác nhau cho các khách hàng khác nhau. Đối với những khách hàng có trình độ học vấn cao hơn, cần phải nói về những khuyết điểm của xe và nhấn mạnh những ưu điểm của xe ở một mức độ nào đó; đối với những khách hàng có trình độ học vấn thấp hơn, ưu điểm của xe cần được nhấn mạnh nhiều nhất có thể; Đối với những khách hàng có quan điểm độc lập, nếu chỉ nói về ưu điểm và nói quá hoàn hảo sẽ khiến khách hàng nghi ngờ và khiến họ có ý kiến ngược lại.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 对于汽车推销人员来说,针对不同顾客应该采取不同的营销模式。对于那些学历较高的顾客,在某种程度上既要讲车的缺点又要强调车的优点;而对于那些学历较低的顾客,则应尽量强调车的长处;对于那些具有独立见解的顾客,如果光讲长处,说得过于完美,反倒会引起顾客的疑心,而使他们产生相反的想法。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với nhân viên bán ô tô, nên áp dụng các mô hình tiếp thị khác nhau cho các khách hàng khác nhau. Đối với những khách hàng có trình độ học vấn cao hơn, cần phải nói về những khuyết điểm của xe và nhấn mạnh những ưu điểm của xe ở một mức độ nào đó; đối với những khách hàng có trình độ học vấn thấp hơn, ưu điểm của xe cần được nhấn mạnh nhiều nhất có thể; Đối với những khách hàng có quan điểm độc lập, nếu chỉ nói về ưu điểm và nói quá hoàn hảo sẽ khiến khách hàng nghi ngờ và khiến họ có ý kiến ngược lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 察颜观色是成功的销售人员必备的素质 (Nhìn, quan sát màu sắc, sắc thái là, phải tiêu thụ, bán hàng thành công nhân viên, cán bộ ắt, ắt hẳn tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp)
- B. 学历较低的顾客一般只会关注车的优点 (Trình độ học vấn, học lực bằng cấp khá, tương đối khách hàng, khách mua thấp, cúi đầu bình thường, thông thường con, chiếc — lượng từ (zhī) biết quan tâm, chú ý theo dõi ưu điểm, điểm mạnh xe hơi)
- C. 应根据顾客不同情况说清楚车的优缺点 (Nên, cần phải (yīng) căn cứ vào, dựa theo khách hàng, khách mua khác nhau, không giống tình hình, hoàn cảnh nói, phát biểu rõ ràng xe hơi khuyết điểm, nhược điểm)
- D. 清楚说出车的缺点更容易赢得顾客信任 (Rõ ràng nói, phát biểu ra, xuất hiện khuyết điểm, nhược điểm xe hơi hơn dễ dàng, thuận lợi giành được, đoạt được khách hàng, khách mua tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (应根据顾客不同情况说清楚车的优缺点 — Những ưu điểm và nhược điểm của xe cần được giải thích rõ ràng tùy theo hoàn cảnh khác nhau của khách hàng.) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ lục địa châu Phi, một khi động vật bị ruồi xê xê cắn, chúng có thể mắc chứng "bệnh ngủ" - sốt, đau đớn, rối loạn thần kinh và thậm chí tử vong. Sau khi nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện ruồi xê xê có tầm nhìn rất đặc biệt và thường chỉ bị thu hút bởi những khu vực rộng lớn có cùng màu sắc. Ruồi Tsetse không bao giờ cắn ngựa vằn vì ngựa vằn có sọc đen và trắng. Tuy nhiên, những dấu hiệu có độ tương phản cao của ngựa vằn khiến nó dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi như sư tử. Điều này có nghĩa là trong quá trình tiến hóa, sự lựa chọn của ngựa vằn khiến nó dễ bị sư tử ăn thịt hơn và tất nhiên, nó cũng tránh được bệnh ngủ thành công. Đúng vậy, quy luật tự nhiên không cho phép ngựa vằn có sự lựa chọn hoàn hảo hơn, đó là không bị ruồi xê xê cắn cũng như không có nguy cơ bị sư tử ăn thịt, giống như mạng sống của chúng ta vậy. Cũng giống như bụi quen nhưng lạ với chúng ta, nó làm ô nhiễm không khí nhưng cũng làm bầu trời của chúng ta xanh hơn. Tất cả chúng ta đều có trải nghiệm này. Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào một căn phòng, bạn sẽ thấy có rất nhiều hạt bụi li ti bay bay. Chính những hạt bụi nhỏ này đã phản chiếu và tán xạ ánh sáng mặt trời, khiến ánh nắng trở nên dịu nhẹ và dễ chịu. Bụi trong khí quyển còn có chức năng lọc ánh sáng. Nó có thể lọc các màu đỏ, cam, vàng, xanh lục và các màu khác của ánh sáng mặt trời, để lại ánh sáng xanh yếu hơn. Ánh sáng xanh này được hấp thụ, phản xạ và tán xạ bởi bụi trong khí quyển nên bầu trời trở nên trong xanh và dịu nhẹ. Bầu trời chứa đầy bụi bặm, hoá ra lại là một trí tuệ đẹp đẽ. Hỏi: Điều đặc biệt về tầm nhìn của ruồi xê xê là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在非洲大陆,动物一旦被舌蝇叮咬,就可能染上“昏睡病”一一发烧、疼痛、神经紊乱,甚至死亡。科学家研究后发现,舌蝇的视觉很特别,一般只会被颜色一致的大块面积所吸引。舌蝇从不叮咬斑马,就是因为斑马一身黑白相间的斑纹。然而,斑马身上色彩对比强烈的斑纹却使它很容易受到狮子之类的捕食性动物的攻击。这就意味着,在进化过程中,斑马的选择使它冒有更多被狮子吃掉的风险,当然,也使它成功地躲掉了昏睡病的困扰。是的,自然法则不允许斑马有更完美的选择,即既不被舌蝇叮咬,又不冒被狮子吃掉的风险,这就像我们的人生。正如我们熟悉又陌生的尘埃,它污染空气,但又把我们的天空疽染得更蓝。我们都有这样的经验,阳光照进室内,会看见许许多多细小的尘埃在飞舞,正是这些小小的尘埃反射和散射着阳光,使阳光变得柔和、舒适。大气层中的尘埃还有过滤光的作用,它能滤去太阳的红、橙、黄、绿等颜色较强的光,留下较弱的蓝光,这些蓝光被大气层中的尘埃吸收、反射和散射着,于是,天空变得蔚蓝、温柔。天空容纳尘埃,原来是一种美丽的智慧。 — 第71题:舌蝇视觉的特别之处在于:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở lục địa châu Phi, một khi động vật bị ruồi xê xê cắn, chúng có thể mắc chứng "bệnh ngủ" - sốt, đau đớn, rối loạn thần kinh và thậm chí tử vong. Sau khi nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện ruồi xê xê có tầm nhìn rất đặc biệt và thường chỉ bị thu hút bởi những khu vực rộng lớn có cùng màu sắc. Ruồi Tsetse không bao giờ cắn ngựa vằn vì ngựa vằn có sọc đen và trắng. Tuy nhiên, những dấu hiệu có độ tương phản cao của ngựa vằn khiến nó dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi như sư tử. Điều này có nghĩa là trong quá trình tiến hóa, sự lựa chọn của ngựa vằn khiến nó dễ bị sư tử ăn thịt hơn và tất nhiên, nó cũng tránh được bệnh ngủ thành công. Đúng vậy, quy luật tự nhiên không cho phép ngựa vằn có sự lựa chọn hoàn hảo hơn, đó là không bị ruồi xê xê cắn cũng như không có nguy cơ bị sư tử ăn thịt, giống như mạng sống của chúng ta vậy. Cũng giống như bụi quen nhưng lạ với chúng ta, nó làm ô nhiễm không khí nhưng cũng làm bầu trời của chúng ta xanh hơn. Tất cả chúng ta đều có trải nghiệm này. Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào một căn phòng, bạn sẽ thấy có rất nhiều hạt bụi li ti bay bay. Chính những hạt bụi nhỏ này đã phản chiếu và tán xạ ánh sáng mặt trời, khiến ánh nắng trở nên dịu nhẹ và dễ chịu. Bụi trong khí quyển còn có chức năng lọc ánh sáng. Nó có thể lọc các màu đỏ, cam, vàng, xanh lục và các màu khác của ánh sáng mặt trời, để lại ánh sáng xanh yếu hơn. Ánh sáng xanh này được hấp thụ, phản xạ và tán xạ bởi bụi trong khí quyển nên bầu trời trở nên trong xanh và dịu nhẹ. Bầu trời chứa đầy bụi bặm, hoá ra lại là một trí tuệ đẹp đẽ. Hỏi: Điều đặc biệt về tầm nhìn của ruồi xê xê là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常被拥有黑白相间斑纹的斑马吸引 (Thường, thường xuyên bị sở hữu, có trong tay (nguồn lực đen trắng, trắng đen rõ ràng giữa, không gian vằn, hoa văn con ngựa thu hút, lôi cuốn)
- B. 只会叮咬色彩对比较为强烈的动物 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) biết khuyên răn hoặc ra lệnh nhiều lần cắn, ngoạm màu sắc so sánh, đối chiếu khá, tương đối vì, để động vật mãnh liệt, mạnh mẽ)
- C. 只会被颜色一致的大块面积所吸引 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) biết bị màu sắc to, lớn nhất trí, đồng lòng đồng (tiền), miếng diện tích ngôi, tòa (trường học thu hút, lôi cuốn)
- D. 即使在昏睡状态下也可以叮咬动物 (Cho dù, dẫu cho ở hôn mê, choáng váng ngủ, đi ngủ trạng thái, phong độ dưới cũng có thể khuyên răn hoặc ra lệnh nhiều lần cắn, ngoạm động vật)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “舌蝇视觉的特别之处在于:”, phương án C (只会被颜色一致的大块面积所吸引 — Sẽ chỉ bị thu hút bởi những vùng rộng lớn có màu sắc nhất quán) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ lục địa châu Phi, một khi động vật bị ruồi xê xê cắn, chúng có thể mắc chứng "bệnh ngủ" - sốt, đau đớn, rối loạn thần kinh và thậm chí tử vong. Sau khi nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện ruồi xê xê có tầm nhìn rất đặc biệt và thường chỉ bị thu hút bởi những khu vực rộng lớn có cùng màu sắc. Ruồi Tsetse không bao giờ cắn ngựa vằn vì ngựa vằn có sọc đen và trắng. Tuy nhiên, những dấu hiệu có độ tương phản cao của ngựa vằn khiến nó dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi như sư tử. Điều này có nghĩa là trong quá trình tiến hóa, sự lựa chọn của ngựa vằn khiến nó dễ bị sư tử ăn thịt hơn và tất nhiên, nó cũng tránh được bệnh ngủ thành công. Đúng vậy, quy luật tự nhiên không cho phép ngựa vằn có sự lựa chọn hoàn hảo hơn, đó là không bị ruồi xê xê cắn cũng như không có nguy cơ bị sư tử ăn thịt, giống như mạng sống của chúng ta vậy. Cũng giống như bụi quen nhưng lạ với chúng ta, nó làm ô nhiễm không khí nhưng cũng làm bầu trời của chúng ta xanh hơn. Tất cả chúng ta đều có trải nghiệm này. Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào một căn phòng, bạn sẽ thấy có rất nhiều hạt bụi li ti bay bay. Chính những hạt bụi nhỏ này đã phản chiếu và tán xạ ánh sáng mặt trời, khiến ánh nắng trở nên dịu nhẹ và dễ chịu. Bụi trong khí quyển còn có chức năng lọc ánh sáng. Nó có thể lọc các màu đỏ, cam, vàng, xanh lục và các màu khác của ánh sáng mặt trời, để lại ánh sáng xanh yếu hơn. Ánh sáng xanh này được hấp thụ, phản xạ và tán xạ bởi bụi trong khí quyển nên bầu trời trở nên trong xanh và dịu nhẹ. Bầu trời chứa đầy bụi bặm, hoá ra lại là một trí tuệ đẹp đẽ. Hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在非洲大陆,动物一旦被舌蝇叮咬,就可能染上“昏睡病”一一发烧、疼痛、神经紊乱,甚至死亡。科学家研究后发现,舌蝇的视觉很特别,一般只会被颜色一致的大块面积所吸引。舌蝇从不叮咬斑马,就是因为斑马一身黑白相间的斑纹。然而,斑马身上色彩对比强烈的斑纹却使它很容易受到狮子之类的捕食性动物的攻击。这就意味着,在进化过程中,斑马的选择使它冒有更多被狮子吃掉的风险,当然,也使它成功地躲掉了昏睡病的困扰。是的,自然法则不允许斑马有更完美的选择,即既不被舌蝇叮咬,又不冒被狮子吃掉的风险,这就像我们的人生。正如我们熟悉又陌生的尘埃,它污染空气,但又把我们的天空疽染得更蓝。我们都有这样的经验,阳光照进室内,会看见许许多多细小的尘埃在飞舞,正是这些小小的尘埃反射和散射着阳光,使阳光变得柔和、舒适。大气层中的尘埃还有过滤光的作用,它能滤去太阳的红、橙、黄、绿等颜色较强的光,留下较弱的蓝光,这些蓝光被大气层中的尘埃吸收、反射和散射着,于是,天空变得蔚蓝、温柔。天空容纳尘埃,原来是一种美丽的智慧。 — 第72题:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở lục địa châu Phi, một khi động vật bị ruồi xê xê cắn, chúng có thể mắc chứng "bệnh ngủ" - sốt, đau đớn, rối loạn thần kinh và thậm chí tử vong. Sau khi nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện ruồi xê xê có tầm nhìn rất đặc biệt và thường chỉ bị thu hút bởi những khu vực rộng lớn có cùng màu sắc. Ruồi Tsetse không bao giờ cắn ngựa vằn vì ngựa vằn có sọc đen và trắng. Tuy nhiên, những dấu hiệu có độ tương phản cao của ngựa vằn khiến nó dễ bị tổn thương trước những kẻ săn mồi như sư tử. Điều này có nghĩa là trong quá trình tiến hóa, sự lựa chọn của ngựa vằn khiến nó dễ bị sư tử ăn thịt hơn và tất nhiên, nó cũng tránh được bệnh ngủ thành công. Đúng vậy, quy luật tự nhiên không cho phép ngựa vằn có sự lựa chọn hoàn hảo hơn, đó là không bị ruồi xê xê cắn cũng như không có nguy cơ bị sư tử ăn thịt, giống như mạng sống của chúng ta vậy. Cũng giống như bụi quen nhưng lạ với chúng ta, nó làm ô nhiễm không khí nhưng cũng làm bầu trời của chúng ta xanh hơn. Tất cả chúng ta đều có trải nghiệm này. Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào một căn phòng, bạn sẽ thấy có rất nhiều hạt bụi li ti bay bay. Chính những hạt bụi nhỏ này đã phản chiếu và tán xạ ánh sáng mặt trời, khiến ánh nắng trở nên dịu nhẹ và dễ chịu. Bụi trong khí quyển còn có chức năng lọc ánh sáng. Nó có thể lọc các màu đỏ, cam, vàng, xanh lục và các màu khác của ánh sáng mặt trời, để lại ánh sáng xanh yếu hơn. Ánh sáng xanh này được hấp thụ, phản xạ và tán xạ bởi bụi trong khí quyển nên bầu trời trở nên trong xanh và dịu nhẹ. Bầu trời chứa đầy bụi bặm, hoá ra lại là một trí tuệ đẹp đẽ. Hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类总是被尘埃困扰 (Loài người, nhân loại luôn luôn bị Bụi bặm, cát bụi quấy rầy, làm phiền lòng)
- B. 优胜劣汰是自然法则 (Thắng làm vua thua làm giặc là, phải tự nhiên, giới tự nhiên pháp luật, luật lệ thì, lại)
- C. 进化使动物躲避风险 (Tiến hóa, sự tiến hóa sinh học khiến cho, làm cho động vật né tránh, né tránh trốn tránh rủi ro, hiểm họa)
- D. 人生没有绝对的完美 (Đời người, nhân sinh không có hoàn mỹ, hoàn hảo tuyệt đối, hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án D (人生没有绝对的完美 — Trên đời không có sự hoàn hảo tuyệt đối) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột hành động mang lại lợi ích cho con cá và khiến nó hình thành phản xạ có điều kiện. Việc đào tạo nên được thực hiện từng bước, từ dễ đến khó. Ví dụ, trong chương trình "Khoan trong vòng lửa", đầu tiên cá heo được yêu cầu học cách khoan vào một chiếc vòng, sau đó chúng chuyển sang một chiếc vòng đang bốc khói, sau đó là một chiếc vòng có một chút ngọn lửa và cuối cùng là một chiếc vòng đang bốc cháy. Nếu bạn tập khoan vào vòng lửa ngay từ đầu chắc chắn sẽ không hiệu quả. Phương pháp tương tự được sử dụng để huấn luyện cá heo nhảy cao. Đầu tiên bác sĩ thú y kéo một sợi dây dưới mặt nước, mỗi lần cá heo đi qua sợi dây sẽ được thưởng một con cá để hình thành phản xạ có điều kiện. Người huấn luyện tiếp tục nâng sợi dây lên, và những chú cá heo sau khi nếm được vị ngọt nên lần nào cũng cố gắng vượt qua sợi dây. Sợi dây được nâng lên từng chút một và dần dần nhô lên trên mặt nước, cá heo dần trở thành “chuyên gia nhảy cao”. Các màn biểu diễn truyền thống khác do cá heo biểu diễn bao gồm nhảy cao, đánh bóng, đánh bóng vào rổ, kéo xe dưới nước, nhảy múa và cứu người dưới nước. Khi thưởng thức màn trình diễn tuyệt vời của chú cá heo, chúng ta không nên quên nghĩ về việc nó đã trở thành một “diễn viên” xuất sắc như thế nào. Câu hỏi: Cơ sở chính để thuần hóa cá heo là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个动作,奖励一条鱼,让它形成条件反射。训练讲究循序渐进,由易到难。比如钻火圈这个节目,先让海豚学会钻圈,然后换一个冒烟的圈,再换一个有点儿火苗的圈,最后才换着火的圈。一开始就练钻火圈,它肯定不干。训练海豚跳高也是采取同样的办法。兽师先在水面下拉上细绳,海豚每次从细绳上方通过就会被奖励一条鱼,以此形成条件反射。驯兽师不断抬高细绳,尝到甜头的海豚也每次都试图从细绳上方通过。细绳一点点抬高,逐渐放到水面之上,而海豚也就一步步变成了“跳高能手”。海豚表演的其他传统节目还有跳高触球、顶球入筐、水中拉车、跳舞、水中救人等。当我们欣赏海豚精彩表演的时候,也别忘了思索一下它是怎样成为一名出色的“演员”的。 — 第73题:驯养海豚主要靠什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một hành động mang lại lợi ích cho con cá và khiến nó hình thành phản xạ có điều kiện. Việc đào tạo nên được thực hiện từng bước, từ dễ đến khó. Ví dụ, trong chương trình "Khoan trong vòng lửa", đầu tiên cá heo được yêu cầu học cách khoan vào một chiếc vòng, sau đó chúng chuyển sang một chiếc vòng đang bốc khói, sau đó là một chiếc vòng có một chút ngọn lửa và cuối cùng là một chiếc vòng đang bốc cháy. Nếu bạn tập khoan vào vòng lửa ngay từ đầu chắc chắn sẽ không hiệu quả. Phương pháp tương tự được sử dụng để huấn luyện cá heo nhảy cao. Đầu tiên bác sĩ thú y kéo một sợi dây dưới mặt nước, mỗi lần cá heo đi qua sợi dây sẽ được thưởng một con cá để hình thành phản xạ có điều kiện. Người huấn luyện tiếp tục nâng sợi dây lên, và những chú cá heo sau khi nếm được vị ngọt nên lần nào cũng cố gắng vượt qua sợi dây. Sợi dây được nâng lên từng chút một và dần dần nhô lên trên mặt nước, cá heo dần trở thành “chuyên gia nhảy cao”. Các màn biểu diễn truyền thống khác do cá heo biểu diễn bao gồm nhảy cao, đánh bóng, đánh bóng vào rổ, kéo xe dưới nước, nhảy múa và cứu người dưới nước. Khi thưởng thức màn trình diễn tuyệt vời của chú cá heo, chúng ta không nên quên nghĩ về việc nó đã trở thành một “diễn viên” xuất sắc như thế nào. Câu hỏi: Cơ sở chính để thuần hóa cá heo là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精神鼓励 (khuyến khích, động viên tinh thần, nghị lực)
- B. 物质刺激 (vật chất kích thích, kích động)
- C. 动作难度 (độ khó, mức độ khó khăn động tác)
- D. 教练引导 (dẫn dắt, định hướng dẫn đường huấn luyện viên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “驯养海豚主要靠什么?”, phương án B (物质刺激 — kích thích vật chất) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột hành động mang lại lợi ích cho con cá và khiến nó hình thành phản xạ có điều kiện. Việc đào tạo nên được thực hiện từng bước, từ dễ đến khó. Ví dụ, trong chương trình "Khoan trong vòng lửa", đầu tiên cá heo được yêu cầu học cách khoan vào một chiếc vòng, sau đó chúng chuyển sang một chiếc vòng đang bốc khói, sau đó là một chiếc vòng có một chút ngọn lửa và cuối cùng là một chiếc vòng đang bốc cháy. Nếu bạn tập khoan vào vòng lửa ngay từ đầu chắc chắn sẽ không hiệu quả. Phương pháp tương tự được sử dụng để huấn luyện cá heo nhảy cao. Đầu tiên bác sĩ thú y kéo một sợi dây dưới mặt nước, mỗi lần cá heo đi qua sợi dây sẽ được thưởng một con cá để hình thành phản xạ có điều kiện. Người huấn luyện tiếp tục nâng sợi dây lên, và những chú cá heo sau khi nếm được vị ngọt nên lần nào cũng cố gắng vượt qua sợi dây. Sợi dây được nâng lên từng chút một và dần dần nhô lên trên mặt nước, cá heo dần trở thành “chuyên gia nhảy cao”. Các màn biểu diễn truyền thống khác do cá heo biểu diễn bao gồm nhảy cao, đánh bóng, đánh bóng vào rổ, kéo xe dưới nước, nhảy múa và cứu người dưới nước. Khi thưởng thức màn trình diễn tuyệt vời của chú cá heo, chúng ta không nên quên nghĩ về việc nó đã trở thành một “diễn viên” xuất sắc như thế nào. Hỏi: Chìa khóa để thuần hóa cá heo là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个动作,奖励一条鱼,让它形成条件反射。训练讲究循序渐进,由易到难。比如钻火圈这个节目,先让海豚学会钻圈,然后换一个冒烟的圈,再换一个有点儿火苗的圈,最后才换着火的圈。一开始就练钻火圈,它肯定不干。训练海豚跳高也是采取同样的办法。兽师先在水面下拉上细绳,海豚每次从细绳上方通过就会被奖励一条鱼,以此形成条件反射。驯兽师不断抬高细绳,尝到甜头的海豚也每次都试图从细绳上方通过。细绳一点点抬高,逐渐放到水面之上,而海豚也就一步步变成了“跳高能手”。海豚表演的其他传统节目还有跳高触球、顶球入筐、水中拉车、跳舞、水中救人等。当我们欣赏海豚精彩表演的时候,也别忘了思索一下它是怎样成为一名出色的“演员”的。 — 第74题:驯养海豚的关键在于:
• Nghĩa tiếng Việt: Một hành động mang lại lợi ích cho con cá và khiến nó hình thành phản xạ có điều kiện. Việc đào tạo nên được thực hiện từng bước, từ dễ đến khó. Ví dụ, trong chương trình "Khoan trong vòng lửa", đầu tiên cá heo được yêu cầu học cách khoan vào một chiếc vòng, sau đó chúng chuyển sang một chiếc vòng đang bốc khói, sau đó là một chiếc vòng có một chút ngọn lửa và cuối cùng là một chiếc vòng đang bốc cháy. Nếu bạn tập khoan vào vòng lửa ngay từ đầu chắc chắn sẽ không hiệu quả. Phương pháp tương tự được sử dụng để huấn luyện cá heo nhảy cao. Đầu tiên bác sĩ thú y kéo một sợi dây dưới mặt nước, mỗi lần cá heo đi qua sợi dây sẽ được thưởng một con cá để hình thành phản xạ có điều kiện. Người huấn luyện tiếp tục nâng sợi dây lên, và những chú cá heo sau khi nếm được vị ngọt nên lần nào cũng cố gắng vượt qua sợi dây. Sợi dây được nâng lên từng chút một và dần dần nhô lên trên mặt nước, cá heo dần trở thành “chuyên gia nhảy cao”. Các màn biểu diễn truyền thống khác do cá heo biểu diễn bao gồm nhảy cao, đánh bóng, đánh bóng vào rổ, kéo xe dưới nước, nhảy múa và cứu người dưới nước. Khi thưởng thức màn trình diễn tuyệt vời của chú cá heo, chúng ta không nên quên nghĩ về việc nó đã trở thành một “diễn viên” xuất sắc như thế nào. Hỏi: Chìa khóa để thuần hóa cá heo là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保持训练难度使海豚适应 (Duy trì, giữ vững huấn luyện, rèn luyện độ khó, mức độ khó khăn khiến cho, làm cho biển, đại dương thích nghi, thích ứng)
- B. 不断提高物质奖励的额度 (Không ngừng, liên tục nâng cao, cải thiện vật chất khen thưởng, trao thưởng độ (nhiệt độ, góc)
- C. 严格挑选智力较高的海豚 (Nghiêm khắc, nghiêm ngặt tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc khá, tương đối biển, đại dương cao)
- D. 制定切实可行的阶段目标 (Lập ra, ban hành thiết thực, sát sao thực tế giai đoạn, thời kỳ khả thi, có thể thực hiện được mục tiêu, đích đến)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “驯养海豚的关键在于:”, phương án D (制定切实可行的阶段目标 — Đặt mục tiêu giai đoạn thực tế và khả thi) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi làm việc ở một tạp chí và có một người bạn là độc giả. Sau khi quen nhau, anh ngừng mua tạp chí ở sạp báo. Thay vào đó, anh ấy đến văn phòng của tôi để mua tạp chí từ ban biên tập của chúng tôi. Một lần khi tôi đang mua một cuốn tạp chí, anh ấy đột nhiên hỏi tôi có tem tặng sách của tạp chí không. Tôi lấy tem quà từ ngăn kéo ra và đưa cho anh ấy. Anh ta lập tức mở các trang tạp chí và dán một con dấu màu đỏ sẫm lên đó. Trên tờ giấy trắng có một dòng chữ màu đỏ - “Được tặng bởi tạp chí này nọ”. Tôi thầm cười sự "phù phiếm" của anh ấy. Sau đó, anh ấy đến mua tạp chí hàng tháng và lần nào tôi cũng tặng anh ấy một con tem quà. Một ngày trước kỳ nghỉ hàng năm, người bạn này lại vội vã chạy tới. Tôi vốn đã quen với anh ấy nên đưa con dấu cho anh ấy và yêu cầu anh ấy tự mình đóng dấu. Không ngờ, anh ấy lấy trong tay ra một chồng gói hàng của công ty du lịch, sau đó cầm con dấu của tôi lên và đóng dấu một con dấu to, đậm màu đỏ lên đó. Tôi sợ hãi trước hành động của anh ấy và nhanh chóng nói rằng công ty chúng tôi không có đủ nguồn tài chính để chi trả chi phí đi lại cho anh! Anh cười giải thích: “Tôi làm việc này cho mẹ tôi. Bà luôn muốn về quê ở Hạ Môn thăm, nhưng bà luôn ngại chi tiền, nếu nhận được tem quà sẽ thấy thoải mái hơn. Bạn biết đấy, người lớn tuổi là như thế này”. Thấy bạn có ý tốt, tôi chợt tỉnh dậy, vội vàng hỏi: “Lúc mua tạp chí anh dán tem, không phải anh cũng mua cho mẹ anh sao?” Người bạn ngượng ngùng trả lời: "Có." Hoá ra lần nào bạn tôi đến cơ quan mua tạp chí cũng không phải vì thích đọc. Người đọc thực sự là mẹ của anh ấy. Bởi vì anh biết rằng chỉ bằng cách này, mẹ anh, người cả đời vất vả và tiết kiệm mới có thể bình tĩnh đón nhận món quà tình yêu của anh. Câu hỏi: Tại sao độc giả đó lần nào cũng đến thẳng tòa soạn để mua tạp chí?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我在一家杂志社工作,结识了一位读者朋友。彼此熟悉之后,他就不再到报刊亭买杂志,而是特意跑到我单位的办公室,从我们的编辑部买杂志。有一次买杂志时,他突然问我,有没有杂志社的赠书章。我掏出抽屉里的赠书章给他。他马上掀开杂志的靡页,在上面搁下一个深红的章印,白纸黑字上多了一团红字一一“某某杂志社赠”。我心里暗笑他的“虚荣”。之后,他每月都来买杂志,每次我都给他盖赠书章。年假的前一天,这个朋友又匆忙赶来了。我已经和他很熟悉了,于是就把印章交给他,让他自己去盖。不料,他从怀里取出一叠旅行社的套票,然后拿起我的印章在上面盖了一个深深的大红印。我被他的举动吓坏了,忙说我们单位可没有这个财力支付你们的旅费啊!他笑着解释:“我是给我妈办的,她老想回厦门老家看看,却总舍不得花钱,所以盖个赠送的章她会舒服一点儿。你知道的,老年人都是这样。”看到朋友的良苦用心,我猛然惊醒,忙问他:“你以前买杂志特地盖上章,不会也是给你母亲买的吧?”朋友不好意思地回答:“是的。”原来朋友每次跑到办公室购买杂志,并不是因为他自己爱看,真正的读者是他的母亲。因为他知道唯有这样,他那勤劳节俭了一辈子的母亲才会坦然地接受他那份爱心的馈赠。 — 第75题:那位读者为什么每次直接到编辑部买杂志?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi làm việc ở một tạp chí và có một người bạn là độc giả. Sau khi quen nhau, anh ngừng mua tạp chí ở sạp báo. Thay vào đó, anh ấy đến văn phòng của tôi để mua tạp chí từ ban biên tập của chúng tôi. Một lần khi tôi đang mua một cuốn tạp chí, anh ấy đột nhiên hỏi tôi có tem tặng sách của tạp chí không. Tôi lấy tem quà từ ngăn kéo ra và đưa cho anh ấy. Anh ta lập tức mở các trang tạp chí và dán một con dấu màu đỏ sẫm lên đó. Trên tờ giấy trắng có một dòng chữ màu đỏ - “Được tặng bởi tạp chí này nọ”. Tôi thầm cười sự "phù phiếm" của anh ấy. Sau đó, anh ấy đến mua tạp chí hàng tháng và lần nào tôi cũng tặng anh ấy một con tem quà. Một ngày trước kỳ nghỉ hàng năm, người bạn này lại vội vã chạy tới. Tôi vốn đã quen với anh ấy nên đưa con dấu cho anh ấy và yêu cầu anh ấy tự mình đóng dấu. Không ngờ, anh ấy lấy trong tay ra một chồng gói hàng của công ty du lịch, sau đó cầm con dấu của tôi lên và đóng dấu một con dấu to, đậm màu đỏ lên đó. Tôi sợ hãi trước hành động của anh ấy và nhanh chóng nói rằng công ty chúng tôi không có đủ nguồn tài chính để chi trả chi phí đi lại cho anh! Anh cười giải thích: “Tôi làm việc này cho mẹ tôi. Bà luôn muốn về quê ở Hạ Môn thăm, nhưng bà luôn ngại chi tiền, nếu nhận được tem quà sẽ thấy thoải mái hơn. Bạn biết đấy, người lớn tuổi là như thế này”. Thấy bạn có ý tốt, tôi chợt tỉnh dậy, vội vàng hỏi: “Lúc mua tạp chí anh dán tem, không phải anh cũng mua cho mẹ anh sao?” Người bạn ngượng ngùng trả lời: "Có." Hoá ra lần nào bạn tôi đến cơ quan mua tạp chí cũng không phải vì thích đọc. Người đọc thực sự là mẹ của anh ấy. Bởi vì anh biết rằng chỉ bằng cách này, mẹ anh, người cả đời vất vả và tiết kiệm mới có thể bình tĩnh đón nhận món quà tình yêu của anh. Câu hỏi: Tại sao độc giả đó lần nào cũng đến thẳng tòa soạn để mua tạp chí?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离杂志社很近 (Cách (khoảng cách) tạp chí, báo san xã hội rất gần)
- B. 价格更优惠些 (Giá cả, mức giá hơn ưu đãi, giảm giá một vài, một số)
- C. 获得免费杂志 (Đạt được, giành được miễn phí tạp chí, báo san)
- D. 盖杂志赠书章 (Đậy, trùm tạp chí, báo san tặng, trao tặng sách chương (sách)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “那位读者为什么每次直接到编辑部买杂志?”, phương án D (盖杂志赠书章 — Tem tạp chí và tem sách) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi làm việc ở một tạp chí và có một người bạn là độc giả. Sau khi quen nhau, anh ngừng mua tạp chí ở sạp báo. Thay vào đó, anh ấy đến văn phòng của tôi để mua tạp chí từ ban biên tập của chúng tôi. Một lần khi tôi đang mua một cuốn tạp chí, anh ấy đột nhiên hỏi tôi có tem tặng sách của tạp chí không. Tôi lấy tem quà từ ngăn kéo ra và đưa cho anh ấy. Anh ta lập tức mở các trang tạp chí và dán một con dấu màu đỏ sẫm lên đó. Trên tờ giấy trắng có rất nhiều dòng chữ màu đỏ - “Được tặng bởi tạp chí này nọ”. Tôi thầm cười sự "phù phiếm" của anh ấy. Sau đó, anh ấy đến mua tạp chí hàng tháng và lần nào tôi cũng tặng anh ấy một con tem quà. Một ngày trước kỳ nghỉ hàng năm, người bạn này lại vội vã chạy tới. Tôi vốn đã quen với anh ấy nên đưa con dấu cho anh ấy và yêu cầu anh ấy tự mình đóng dấu. Không ngờ, anh ấy lấy từ trong tay ra một chồng gói hàng của công ty du lịch, sau đó cầm con dấu của tôi lên và đóng dấu một con dấu to, đậm màu đỏ lên đó. Tôi sợ hãi trước hành động của anh ấy và nhanh chóng nói rằng công ty chúng tôi không có đủ nguồn tài chính để chi trả chi phí đi lại cho anh! Anh cười giải thích: “Tôi làm việc này cho mẹ tôi. Bà luôn muốn về quê ở Hạ Môn thăm, nhưng bà luôn ngại chi tiền, nếu nhận được tem quà sẽ thấy thoải mái hơn. Bạn biết đấy, người lớn tuổi là như thế này”. Thấy bạn có ý tốt, tôi chợt tỉnh dậy, vội vàng hỏi: “Lúc mua tạp chí anh dán tem, không phải anh cũng mua cho mẹ anh sao?” Người bạn ngượng ngùng trả lời: "Có." Hoá ra lần nào bạn tôi đến cơ quan mua tạp chí cũng không phải vì thích đọc. Người đọc thực sự là mẹ của anh ấy. Bởi anh biết rằng chỉ bằng cách này, mẹ anh, người cả đời vất vả và tằn tiện, mới có thể bình tĩnh đón nhận món quà tình yêu của anh. Câu hỏi: Tại sao độc giả đó lại dán tem tạp chí lên gói du lịch?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我在一家杂志社工作,结识了一位读者朋友。彼此熟悉之后,他就不再到报刊亭买杂志,而是特意跑到我单位的办公室,从我们的编辑部买杂志。有一次买杂志时,他突然问我,有没有杂志社的赠书章。我掏出抽屉里的赠书章给他。他马上掀开杂志的靡页,在上面搁下一个深红的章印,白纸黑字上多了一团红字一一“某某杂志社赠”。我心里暗笑他的“虚荣”。之后,他每月都来买杂志,每次我都给他盖赠书章。年假的前一天,这个朋友又匆忙赶来了。我已经和他很熟悉了,于是就把印章交给他,让他自己去盖。不料,他从怀里取出一叠旅行社的套票,然后拿起我的印章在上面盖了一个深深的大红印。我被他的举动吓坏了,忙说我们单位可没有这个财力支付你们的旅费啊!他笑着解释:“我是给我妈办的,她老想回厦门老家看看,却总舍不得花钱,所以盖个赠送的章她会舒服一点儿。你知道的,老年人都是这样。”看到朋友的良苦用心,我猛然惊醒,忙问他:“你以前买杂志特地盖上章,不会也是给你母亲买的吧?”朋友不好意思地回答:“是的。”原来朋友每次跑到办公室购买杂志,并不是因为他自己爱看,真正的读者是他的母亲。因为他知道唯有这样,他那勤劳节俭了一辈子的母亲才会坦然地接受他那份爱心的馈赠。 — 第76题:那位读者为什么要在旅行套票上盖杂志社的章?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi làm việc ở một tạp chí và có một người bạn là độc giả. Sau khi quen nhau, anh ngừng mua tạp chí ở sạp báo. Thay vào đó, anh ấy đến văn phòng của tôi để mua tạp chí từ ban biên tập của chúng tôi. Một lần khi tôi đang mua một cuốn tạp chí, anh ấy đột nhiên hỏi tôi có tem tặng sách của tạp chí không. Tôi lấy tem quà từ ngăn kéo ra và đưa cho anh ấy. Anh ta lập tức mở các trang tạp chí và dán một con dấu màu đỏ sẫm lên đó. Trên tờ giấy trắng có rất nhiều dòng chữ màu đỏ - “Được tặng bởi tạp chí này nọ”. Tôi thầm cười sự "phù phiếm" của anh ấy. Sau đó, anh ấy đến mua tạp chí hàng tháng và lần nào tôi cũng tặng anh ấy một con tem quà. Một ngày trước kỳ nghỉ hàng năm, người bạn này lại vội vã chạy tới. Tôi vốn đã quen với anh ấy nên đưa con dấu cho anh ấy và yêu cầu anh ấy tự mình đóng dấu. Không ngờ, anh ấy lấy từ trong tay ra một chồng gói hàng của công ty du lịch, sau đó cầm con dấu của tôi lên và đóng dấu một con dấu to, đậm màu đỏ lên đó. Tôi sợ hãi trước hành động của anh ấy và nhanh chóng nói rằng công ty chúng tôi không có đủ nguồn tài chính để chi trả chi phí đi lại cho anh! Anh cười giải thích: “Tôi làm việc này cho mẹ tôi. Bà luôn muốn về quê ở Hạ Môn thăm, nhưng bà luôn ngại chi tiền, nếu nhận được tem quà sẽ thấy thoải mái hơn. Bạn biết đấy, người lớn tuổi là như thế này”. Thấy bạn có ý tốt, tôi chợt tỉnh dậy, vội vàng hỏi: “Lúc mua tạp chí anh dán tem, không phải anh cũng mua cho mẹ anh sao?” Người bạn ngượng ngùng trả lời: "Có." Hoá ra lần nào bạn tôi đến cơ quan mua tạp chí cũng không phải vì thích đọc. Người đọc thực sự là mẹ của anh ấy. Bởi anh biết rằng chỉ bằng cách này, mẹ anh, người cả đời vất vả và tằn tiện, mới có thể bình tĩnh đón nhận món quà tình yêu của anh. Câu hỏi: Tại sao độc giả đó lại dán tem tạp chí lên gói du lịch?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是杂志社送的免费机票 (Là, phải tạp chí, báo san xã hội miễn phí tặng, tiễn vé máy bay)
- B. 向朋友炫耀满足虚荣心 (Hướng tới, về phía bạn bè tỏa sáng, lấp lánh thỏa mãn, đáp ứng hư vinh, tính hám danh hão tim, trái tim)
- C. 长期读者理应得到优惠 (Lâu dài, trường kỳ độc giả, bạn đọc lý lẽ, đạo lý nên, cần phải (yīng) nhận được, đạt được (kết quả ưu đãi, giảm giá)
- D. 让节俭的妈妈坦然接受 (Để mẹ tiết kiệm giản dị, cần kiệm thanh bạch tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “那位读者为什么要在旅行套票上盖杂志社的章?”, phương án D (让节俭的妈妈坦然接受 — Hãy để người mẹ thanh đạm bình tĩnh đón nhận) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATòa nhà văn phòng của một nhà máy nào đó ban đầu là một tòa nhà hai tầng có diện tích rộng lớn. Để tận dụng hiệu quả quỹ đất, nhà máy đã xây dựng tòa nhà văn phòng mới cao 12 tầng. Không lâu sau khi nhân viên chuyển đến tòa nhà văn phòng mới, họ bắt đầu phàn nàn rằng thang máy của tòa nhà không đủ nhanh hoặc không đủ số lượng, đặc biệt là trong giờ cao điểm, khi họ phải mất nhiều thời gian chờ đợi. thang máy.奇数楼层停,另一部分只在偶数楼层停,从而Bạn có thể làm điều đó một cách dễ dàng. 2. Lắp đặt một số thang máy ngoài trời. 3. Sắp xếp xen kẽ thời gian bắt đầu và kết thúc của các bộ phận khác nhau trong công ty để tránh tình trạng đông đúc trong thời gian cao điểm. 4. Lắp gương trên tường cạnh tất cả các thang máy. 5. Chuyển về văn phòng cũ tòa nhà.你会选择哪一种方案?如果你选1,2,3,5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。 Nhà máy cuối cùng đã áp dụng phương án thứ tư và giải quyết thành công vấn đề vấn đề.人, 注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。 Thực ra không phải tòa nhà thiếu thang máy mà là người dân thiếu kiên nhẫn. Hỏi: Cuối cùng, vấn đề được giải quyết như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 某工厂的办公楼原是一座两层楼建筑,占地面积很大。为了有效利用地皮,工厂新建了一座12层的办公大楼。员工搬进新办公大楼不久,便开始抱怨大楼的电梯不够快、不够多,尤其是在上下班高峰期,他们得花很长时间等电梯。员工们想出了几个解决方案:1.在上下班高峰期,让一部分电梯只在奇数楼层停,另一部分只在偶数楼层停,从而减少那些为了上下一层楼而搭电梯的人的数量。2.安装几部室外电梯。3.把公司各部门的上下班时间错开,从而避免高峰期拥挤的情况。4.在所有电梯旁边的墙面上安装镜子。5.搬回旧办公楼。你会选择哪一种方案?如果你选1、2、3、5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。这家工厂最后采用了第4种方案,并成功地解决了问题。员工们忙着在镜子面前审视自己,或是偷偷观察别人,注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。其实,并不是大楼缺少电梯,而是人们缺乏耐心。 — 第77题:最后,问题是怎么解决的?
• Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà văn phòng của một nhà máy nào đó ban đầu là một tòa nhà hai tầng có diện tích rộng lớn. Để tận dụng hiệu quả quỹ đất, nhà máy đã xây dựng tòa nhà văn phòng mới cao 12 tầng. Không lâu sau khi nhân viên chuyển đến tòa nhà văn phòng mới, họ bắt đầu phàn nàn rằng thang máy của tòa nhà không đủ nhanh hoặc không đủ số lượng, đặc biệt là trong giờ cao điểm, khi họ phải mất nhiều thời gian chờ đợi. thang máy.奇数楼层停,另一部分只在偶数楼层停,从而Bạn có thể làm điều đó một cách dễ dàng. 2. Lắp đặt một số thang máy ngoài trời. 3. Sắp xếp xen kẽ thời gian bắt đầu và kết thúc của các bộ phận khác nhau trong công ty để tránh tình trạng đông đúc trong thời gian cao điểm. 4. Lắp gương trên tường cạnh tất cả các thang máy. 5. Chuyển về văn phòng cũ tòa nhà.你会选择哪一种方案?如果你选1,2,3,5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。 Nhà máy cuối cùng đã áp dụng phương án thứ tư và giải quyết thành công vấn đề vấn đề.人, 注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。 Thực ra không phải tòa nhà thiếu thang máy mà là người dân thiếu kiên nhẫn. Hỏi: Cuối cùng, vấn đề được giải quyết như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在电梯旁边安装镜子 (Ở thang máy bên cạnh lắp đặt, cài đặt cái gương, tấm gương)
- B. 废弃新楼,搬回旧楼 (Bỏ đi tàn phế, phế bỏ mới tòa nhà, nhà lầu chuyển, dọn (nhà trở về, quay về cũ, xưa tòa nhà, nhà lầu)
- C. 另外安装了几部电梯 (Ngoài ra, hơn nữa lắp đặt, cài đặt rồi mấy, vài (jǐ) bộ (bộ ngành) thang máy)
- D. 错开上下班高峰时间 (So le, giãn cách trên dưới, lên xuống lớp học, ca làm việc đỉnh cao, giờ cao điểm thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “最后,问题是怎么解决的?”, phương án A (在电梯旁边安装镜子 — Lắp gương cạnh thang máy) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATòa nhà văn phòng của một nhà máy nào đó ban đầu là một tòa nhà hai tầng có diện tích rộng lớn. Để tận dụng hiệu quả quỹ đất, nhà máy xây dựng mới văn phòng 12 tầng tòa nhà.快、不够多,尤其是在上下班高峰期,他们得花很长时间等电梯。员工们想出了几个解决方案:1. Bạn có thể làm được điều đó. 2. Lắp đặt một số thang máy ngoài trời. 3. Sắp xếp xen kẽ thời gian bắt đầu và kết thúc của các bộ phận khác nhau trong công ty để tránh tình trạng đông đúc trong thời gian cao điểm. 4. Lắp gương trên tường cạnh tất cả các thang máy. 5. Chuyển về văn phòng cũ tòa nhà.你会选择哪一种方案?如果你选1,2,3,5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。 Nhà máy cuối cùng đã áp dụng phương án thứ tư và giải quyết thành công vấn đề vấn đề.人, 注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。 Thực ra không phải tòa nhà thiếu thang máy mà là người dân thiếu kiên nhẫn. Hỏi: Thực ra mọi người đang phàn nàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 某工厂的办公楼原是一座两层楼建筑,占地面积很大。为了有效利用地皮,工厂新建了一座12层的办公大楼。员工搬进新办公大楼不久,便开始抱怨大楼的电梯不够快、不够多,尤其是在上下班高峰期,他们得花很长时间等电梯。员工们想出了几个解决方案:1.在上下班高峰期,让一部分电梯只在奇数楼层停,另一部分只在偶数楼层停,从而减少那些为了上下一层楼而搭电梯的人的数量。2.安装几部室外电梯。3.把公司各部门的上下班时间错开,从而避免高峰期拥挤的情况。4.在所有电梯旁边的墙面上安装镜子。5.搬回旧办公楼。你会选择哪一种方案?如果你选1、2、3、5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。这家工厂最后采用了第4种方案,并成功地解决了问题。员工们忙着在镜子面前审视自己,或是偷偷观察别人,注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。其实,并不是大楼缺少电梯,而是人们缺乏耐心。 — 第78题:人们抱怨其实是因为什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà văn phòng của một nhà máy nào đó ban đầu là một tòa nhà hai tầng có diện tích rộng lớn. Để tận dụng hiệu quả quỹ đất, nhà máy xây dựng mới văn phòng 12 tầng tòa nhà.快、不够多,尤其是在上下班高峰期,他们得花很长时间等电梯。员工们想出了几个解决方案:1. Bạn có thể làm được điều đó. 2. Lắp đặt một số thang máy ngoài trời. 3. Sắp xếp xen kẽ thời gian bắt đầu và kết thúc của các bộ phận khác nhau trong công ty để tránh tình trạng đông đúc trong thời gian cao điểm. 4. Lắp gương trên tường cạnh tất cả các thang máy. 5. Chuyển về văn phòng cũ tòa nhà.你会选择哪一种方案?如果你选1,2,3,5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。 Nhà máy cuối cùng đã áp dụng phương án thứ tư và giải quyết thành công vấn đề vấn đề.人, 注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。 Thực ra không phải tòa nhà thiếu thang máy mà là người dân thiếu kiên nhẫn. Hỏi: Thực ra mọi người đang phàn nàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电梯老旧 (Thang máy già, lớn tuổi cũ, xưa)
- B. 缺乏耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 等待太久 (Chờ đợi, đón đợi quá lâu, lâu dài (thời gian))
- D. 电梯太少 (Thang máy quá ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “人们抱怨其实是因为什么?”, phương án B (缺乏耐心 — thiếu kiên nhẫn) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATòa nhà văn phòng của một nhà máy nào đó ban đầu là một tòa nhà hai tầng có diện tích rộng lớn. Để tận dụng hiệu quả quỹ đất, nhà máy đã xây dựng tòa nhà văn phòng mới cao 12 tầng. Không lâu sau khi nhân viên chuyển đến tòa nhà văn phòng mới, họ bắt đầu phàn nàn rằng thang máy của tòa nhà không đủ nhanh hoặc không đủ số lượng, đặc biệt là trong giờ cao điểm, khi họ phải chờ thang máy rất lâu. Các nhân viên đã đưa ra một số giải pháp: 1. Trong giờ cao điểm, hãy để một số thang máy chỉ dừng ở tầng số lẻ và số khác chỉ dừng ở tầng số chẵn, từ đó giảm số lượng người đi thang máy để lên tầng tiếp theo. 2. Lắp đặt một số thang máy ngoài trời. 3. Sắp xếp xen kẽ thời gian bắt đầu và kết thúc của các bộ phận khác nhau trong công ty để tránh tình trạng đông đúc trong thời gian cao điểm. 4. Lắp gương trên tường cạnh tất cả các thang máy. 5. Chuyển về tòa nhà văn phòng cũ. Bạn sẽ chọn phương án nào? Nếu bạn chọn 1, 2, 3 hoặc 5 thì bạn đang sử dụng "tư duy dọc"; nếu bạn chọn số 4, bạn là "người có tư duy đa chiều" và bạn có thể thoát khỏi quán tính suy nghĩ khi xem xét các vấn đề của mình. Nhà máy cuối cùng đã áp dụng phương án thứ tư và giải quyết thành công vấn đề. Nhân viên đang bận kiểm tra bản thân trước gương, hoặc lén lút quan sát người khác nên sự chú ý của họ không còn tập trung vào việc chờ thang máy, tâm trạng lo lắng cũng được thư giãn. Thực ra không phải tòa nhà thiếu thang máy mà là người dân thiếu kiên nhẫn. H: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 某工厂的办公楼原是一座两层楼建筑,占地面积很大。为了有效利用地皮,工厂新建了一座12层的办公大楼。员工搬进新办公大楼不久,便开始抱怨大楼的电梯不够快、不够多,尤其是在上下班高峰期,他们得花很长时间等电梯。员工们想出了几个解决方案:1.在上下班高峰期,让一部分电梯只在奇数楼层停,另一部分只在偶数楼层停,从而减少那些为了上下一层楼而搭电梯的人的数量。2.安装几部室外电梯。3.把公司各部门的上下班时间错开,从而避免高峰期拥挤的情况。4.在所有电梯旁边的墙面上安装镜子。5.搬回旧办公楼。你会选择哪一种方案?如果你选1、2、3、5,那么你用的是“纵向思维”;如果选4,你就是个“横向思维”者了,你考虑u问题时能跳出思维惯性。这家工厂最后采用了第4种方案,并成功地解决了问题。员工们忙着在镜子面前审视自己,或是偷偷观察别人,注意力便不再集中在等待电梯上,焦急的心情也就得到了放松。其实,并不是大楼缺少电梯,而是人们缺乏耐心。 — 第79题:这篇文章告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà văn phòng của một nhà máy nào đó ban đầu là một tòa nhà hai tầng có diện tích rộng lớn. Để tận dụng hiệu quả quỹ đất, nhà máy đã xây dựng tòa nhà văn phòng mới cao 12 tầng. Không lâu sau khi nhân viên chuyển đến tòa nhà văn phòng mới, họ bắt đầu phàn nàn rằng thang máy của tòa nhà không đủ nhanh hoặc không đủ số lượng, đặc biệt là trong giờ cao điểm, khi họ phải chờ thang máy rất lâu. Các nhân viên đã đưa ra một số giải pháp: 1. Trong giờ cao điểm, hãy để một số thang máy chỉ dừng ở tầng số lẻ và số khác chỉ dừng ở tầng số chẵn, từ đó giảm số lượng người đi thang máy để lên tầng tiếp theo. 2. Lắp đặt một số thang máy ngoài trời. 3. Sắp xếp xen kẽ thời gian bắt đầu và kết thúc của các bộ phận khác nhau trong công ty để tránh tình trạng đông đúc trong thời gian cao điểm. 4. Lắp gương trên tường cạnh tất cả các thang máy. 5. Chuyển về tòa nhà văn phòng cũ. Bạn sẽ chọn phương án nào? Nếu bạn chọn 1, 2, 3 hoặc 5 thì bạn đang sử dụng "tư duy dọc"; nếu bạn chọn số 4, bạn là "người có tư duy đa chiều" và bạn có thể thoát khỏi quán tính suy nghĩ khi xem xét các vấn đề của mình. Nhà máy cuối cùng đã áp dụng phương án thứ tư và giải quyết thành công vấn đề. Nhân viên đang bận kiểm tra bản thân trước gương, hoặc lén lút quan sát người khác nên sự chú ý của họ không còn tập trung vào việc chờ thang máy, tâm trạng lo lắng cũng được thư giãn. Thực ra không phải tòa nhà thiếu thang máy mà là người dân thiếu kiên nhẫn. H: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 思维局限给人们带来困扰 (Tư duy, phương thức tư duy logic hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp cho mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích quấy rầy, làm phiền lòng)
- B. 建造办公大楼应考虑周全 (Xây dựng, kiến tạo làm việc, xử lý công vụ tòa nhà lớn, cao ốc nên, cần phải (yīng) cân nhắc, xem xét tuần, tuần lễ toàn bộ, đầy đủ)
- C. 解决问题应跳出思维惯性 (Giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề nên, cần phải (yīng) nhảy, nhảy lên ra, xuất hiện tư duy, phương thức tư duy logic quán tính (vật lý)
- D. 集思广益才能解决好问题 (Tập hợp, quy tụ Suy tư, nhớ nhung rộng lớn, bao la tài năng, năng lực giải quyết, xử lý tốt, đẹp câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章告诉我们什么?”, phương án C (解决问题应跳出思维惯性 — Giải quyết vấn đề bằng cách suy nghĩ sáng tạo) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột sinh viên mới tốt nghiệp của một trường đại học nào đó được người hướng dẫn của anh ta đưa đến phòng thí nghiệm quốc gia để thăm quan. Ngồi trong phòng họp, các sinh viên chờ đợi sự xuất hiện của giám đốc phòng thí nghiệm. Lúc này, một thư ký rót nước cho mọi người, các học sinh nhìn cô với vẻ mặt ngơ ngác. Một người thậm chí còn hỏi: "Có cà phê đá không? Nóng quá." Thư ký nói: "Xin lỗi, tôi vừa mới chạy ra ngoài." Khi đến lượt một sinh viên tên Bill, anh nhẹ nhàng nói: “Cảm ơn em! Hôm nay trời nóng nực, em đã làm việc chăm chỉ”. Cô thư ký ngước nhìn anh. Dù là lời nói lịch sự nhưng lại khiến cô cảm thấy ấm áp. Cánh cửa mở ra, giám đốc bước vào và chào mọi người. Vì lý do nào đó, phòng họp im lặng, không có ai trả lời. Bill nhìn xung quanh, do dự rồi vỗ tay vài cái, sau đó các bạn cùng lớp cũng thưa thớt làm theo. Giám đốc xua tay nói: "Mừng các sinh viên đến đây tham quan. Hôm nay tôi sẽ giới thiệu cho các bạn một số thông tin về phòng thí nghiệm. Bây giờ tôi sẽ tặng tập tài liệu kỷ niệm của phòng thí nghiệm cho các sinh viên." Tiếp theo, một điều thậm chí còn đáng xấu hổ hơn đã xảy ra. Mọi người thản nhiên cầm lấy tập tài liệu kỷ niệm do giám đốc đưa bằng cả hai tay, sắc mặt giám đốc càng ngày càng xấu xí. Lúc này Bill đứng dậy, hơi nghiêng người về phía trước, hai tay cầm lấy cuốn sổ kỷ niệm, cung kính nói: “Cảm ơn!” Đôi mắt của giám đốc sáng lên, ông vỗ vai Bill và hỏi: "Anh tên gì?" Bill trả lời thành thật. Hai tháng sau, trong danh sách điểm đến của sinh viên tốt nghiệp, cột điểm đến của Bill ghi rõ Phòng thí nghiệm Quốc gia. Một số sinh viên đến gặp người hướng dẫn của họ và hỏi: "Thành tích học tập của Bill là tốt nhất. Tại sao bạn lại chọn anh ấy thay vì chúng tôi?" Người hướng dẫn mỉm cười nói: "Bill được Phòng thí nghiệm quốc gia chọn tên. Thực ra, cơ hội của các em là ngang nhau. Điểm của các em cao hơn Bill. Tuy nhiên, ngoài việc học, các em còn có nhiều điều phải học, và phép lịch sự là một bài học quan trọng." Câu hỏi: Tại sao hành vi của Bill lại khiến giám đốc phòng thí nghiệm sáng mắt?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 某大学应届毕业生被导师带到国家实验室去参观。坐在会议室里,学生们等待着实验室主任的到来。这时,一位秘书给大家倒水,同学们表情木然地看着她,其中一个甚至问道:“有冰咖啡吗?天太热了。”秘书说:“真抱歉,刚刚用完。”轮到一个叫比尔的学生时,他轻声地说:“谢谢!大热天的,你辛苦了。”秘书抬头看了他一眼,虽然这是客气话,却让她感到温暖。门开了,主任走进来,跟大家打招呼。不知为什么,会议室里静悄悄的,没有一个人回应。比尔左右看看,犹豫了一下,鼓了几下掌,同学们这才稀稀落落地跟着拍起手来。主任挥了挥手说:“欢迎同学们到这里参观。今天由我给大家介绍一些实验室的情况。现在我把实验室的纪念手册送给同学们。”接下来,更尴尬的事情发生了。大家随手接过主任双手递来的纪念手册,主任的脸色越来越难看。这时比尔站起来,身体微向前倾,双手接过纪念手册,恭恭敬敬地说:“谢谢您!”主任眼前一亮,拍拍比尔的肩膀问:“你叫什么名字?”比尔照实作答。两个月后,在毕业生的去向表上,比尔的去向栏里赫然写着国家实验室。几个同学找到导师问:“比尔的学习成绩最多算是中等,凭什么选他,而没选我们?”导师笑着说:“比尔是人家国家实验室点名要的。其实,你们的机会完全一样,你们的成绩比比尔好,但是,除了学习,你们要学的东西还有很多,礼貌便是重要的一课。” — 第80题:比尔的举动为什么让实验室主任眼前一亮?
• Nghĩa tiếng Việt: Một sinh viên mới tốt nghiệp của một trường đại học nào đó được người hướng dẫn của anh ta đưa đến phòng thí nghiệm quốc gia để thăm quan. Ngồi trong phòng họp, các sinh viên chờ đợi sự xuất hiện của giám đốc phòng thí nghiệm. Lúc này, một thư ký rót nước cho mọi người, các học sinh nhìn cô với vẻ mặt ngơ ngác. Một người thậm chí còn hỏi: "Có cà phê đá không? Nóng quá." Thư ký nói: "Xin lỗi, tôi vừa mới chạy ra ngoài." Khi đến lượt một sinh viên tên Bill, anh nhẹ nhàng nói: “Cảm ơn em! Hôm nay trời nóng nực, em đã làm việc chăm chỉ”. Cô thư ký ngước nhìn anh. Dù là lời nói lịch sự nhưng lại khiến cô cảm thấy ấm áp. Cánh cửa mở ra, giám đốc bước vào và chào mọi người. Vì lý do nào đó, phòng họp im lặng, không có ai trả lời. Bill nhìn xung quanh, do dự rồi vỗ tay vài cái, sau đó các bạn cùng lớp cũng thưa thớt làm theo. Giám đốc xua tay nói: "Mừng các sinh viên đến đây tham quan. Hôm nay tôi sẽ giới thiệu cho các bạn một số thông tin về phòng thí nghiệm. Bây giờ tôi sẽ tặng tập tài liệu kỷ niệm của phòng thí nghiệm cho các sinh viên." Tiếp theo, một điều thậm chí còn đáng xấu hổ hơn đã xảy ra. Mọi người thản nhiên cầm lấy tập tài liệu kỷ niệm do giám đốc đưa bằng cả hai tay, sắc mặt giám đốc càng ngày càng xấu xí. Lúc này Bill đứng dậy, hơi nghiêng người về phía trước, hai tay cầm lấy cuốn sổ kỷ niệm, cung kính nói: “Cảm ơn!” Đôi mắt của giám đốc sáng lên, ông vỗ vai Bill và hỏi: "Anh tên gì?" Bill trả lời thành thật. Hai tháng sau, trong danh sách điểm đến của sinh viên tốt nghiệp, cột điểm đến của Bill ghi rõ Phòng thí nghiệm Quốc gia. Một số sinh viên đến gặp người hướng dẫn của họ và hỏi: "Thành tích học tập của Bill là tốt nhất. Tại sao bạn lại chọn anh ấy thay vì chúng tôi?" Người hướng dẫn mỉm cười nói: "Bill được Phòng thí nghiệm quốc gia chọn tên. Thực ra, cơ hội của các em là ngang nhau. Điểm của các em cao hơn Bill. Tuy nhiên, ngoài việc học, các em còn có nhiều điều phải học, và phép lịch sự là một bài học quan trọng." Câu hỏi: Tại sao hành vi của Bill lại khiến giám đốc phòng thí nghiệm sáng mắt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 本来就认识比尔 (Vốn dĩ, ban đầu thì, liền quen biết, nhận biết so với)
- B. 赞赏比尔有礼貌 (Tán thưởng, khen ngợi đánh giá cao so với có lịch sự, lễ phép)
- C. 曾是比尔的老师 (Đã từng, từng là, phải so với thầy giáo, cô giáo)
- D. 比尔的反应很快 (So với phản ứng (hóa học, cơ thể rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “比尔的举动为什么让实验室主任眼前一亮?”, phương án B (赞赏比尔有礼貌 — Đánh giá cao sự lịch sự của Bill) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột sinh viên mới tốt nghiệp của một trường đại học nào đó được người hướng dẫn của anh ta đưa đến phòng thí nghiệm quốc gia để thăm quan. Ngồi trong phòng họp, các sinh viên chờ đợi sự xuất hiện của giám đốc phòng thí nghiệm. Lúc này, một thư ký rót nước cho mọi người, các học sinh đều ngơ ngác nhìn cô. Một người thậm chí còn hỏi: "Có cà phê đá không? Nóng quá." Thư ký nói: "Xin lỗi, tôi vừa mới chạy ra ngoài." Khi đến lượt một sinh viên tên Bill, anh nhẹ nhàng nói: “Cảm ơn em! Hôm nay trời nóng nực, em đã làm việc chăm chỉ”. Cô thư ký ngước nhìn anh. Dù là lời nói lịch sự nhưng lại khiến cô cảm thấy ấm áp. Cánh cửa mở ra, giám đốc bước vào và chào mọi người. Vì lý do nào đó, phòng họp im lặng, không có ai trả lời. Bill nhìn xung quanh, do dự rồi vỗ tay vài cái, sau đó các bạn cùng lớp cũng thưa thớt làm theo. Giám đốc xua tay nói: "Mừng các sinh viên đến đây tham quan. Hôm nay tôi sẽ giới thiệu cho các bạn một số thông tin về phòng thí nghiệm. Bây giờ tôi sẽ tặng tập tài liệu kỷ niệm của phòng thí nghiệm cho các sinh viên." Tiếp theo, một điều thậm chí còn đáng xấu hổ hơn đã xảy ra. Mọi người thản nhiên cầm lấy tập tài liệu kỷ niệm do giám đốc đưa bằng cả hai tay, sắc mặt giám đốc càng ngày càng xấu xí. Lúc này Bill đứng dậy, hơi nghiêng người về phía trước, hai tay cầm lấy cuốn sổ kỷ niệm, cung kính nói: “Cảm ơn!” Đôi mắt của giám đốc sáng lên, ông vỗ vai Bill và hỏi: "Anh tên gì?" Bill trả lời thành thật. Hai tháng sau, trong danh sách điểm đến của sinh viên tốt nghiệp, cột điểm đến của Bill ghi rõ Phòng thí nghiệm Quốc gia. Một số sinh viên đến gặp người hướng dẫn của họ và hỏi: "Thành tích học tập của Bill là tốt nhất. Tại sao bạn nên chọn anh ấy thay vì chúng tôi?" Người hướng dẫn mỉm cười nói: "Bill được Phòng thí nghiệm quốc gia yêu cầu. Thực ra, cơ hội của các bạn là ngang nhau. Điểm số của các bạn tốt hơn Bill. Tuy nhiên, ngoài việc học ra, các bạn còn có nhiều thứ phải học, và lễ phép là một bài học quan trọng." Câu hỏi: Mục đích của việc tổ chức cho học sinh tham quan phòng thí nghiệm là để:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 某大学应届毕业生被导师带到国家实验室去参观。坐在会议室里,学生们等待着实验室主任的到来。这时,一位秘书给大家倒水,同学们表情木然地看着她,其中一个甚至问道:“有冰咖啡吗?天太热了。”秘书说:“真抱歉,刚刚用完。”轮到一个叫比尔的学生时,他轻声地说:“谢谢!大热天的,你辛苦了。”秘书抬头看了他一眼,虽然这是客气话,却让她感到温暖。门开了,主任走进来,跟大家打招呼。不知为什么,会议室里静悄悄的,没有一个人回应。比尔左右看看,犹豫了一下,鼓了几下掌,同学们这才稀稀落落地跟着拍起手来。主任挥了挥手说:“欢迎同学们到这里参观。今天由我给大家介绍一些实验室的情况。现在我把实验室的纪念手册送给同学们。”接下来,更尴尬的事情发生了。大家随手接过主任双手递来的纪念手册,主任的脸色越来越难看。这时比尔站起来,身体微向前倾,双手接过纪念手册,恭恭敬敬地说:“谢谢您!”主任眼前一亮,拍拍比尔的肩膀问:“你叫什么名字?”比尔照实作答。两个月后,在毕业生的去向表上,比尔的去向栏里赫然写着国家实验室。几个同学找到导师问:“比尔的学习成绩最多算是中等,凭什么选他,而没选我们?”导师笑着说:“比尔是人家国家实验室点名要的。其实,你们的机会完全一样,你们的成绩比比尔好,但是,除了学习,你们要学的东西还有很多,礼貌便是重要的一课。” — 第81题:组织同学们到实验室参观是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Một sinh viên mới tốt nghiệp của một trường đại học nào đó được người hướng dẫn của anh ta đưa đến phòng thí nghiệm quốc gia để thăm quan. Ngồi trong phòng họp, các sinh viên chờ đợi sự xuất hiện của giám đốc phòng thí nghiệm. Lúc này, một thư ký rót nước cho mọi người, các học sinh đều ngơ ngác nhìn cô. Một người thậm chí còn hỏi: "Có cà phê đá không? Nóng quá." Thư ký nói: "Xin lỗi, tôi vừa mới chạy ra ngoài." Khi đến lượt một sinh viên tên Bill, anh nhẹ nhàng nói: “Cảm ơn em! Hôm nay trời nóng nực, em đã làm việc chăm chỉ”. Cô thư ký ngước nhìn anh. Dù là lời nói lịch sự nhưng lại khiến cô cảm thấy ấm áp. Cánh cửa mở ra, giám đốc bước vào và chào mọi người. Vì lý do nào đó, phòng họp im lặng, không có ai trả lời. Bill nhìn xung quanh, do dự rồi vỗ tay vài cái, sau đó các bạn cùng lớp cũng thưa thớt làm theo. Giám đốc xua tay nói: "Mừng các sinh viên đến đây tham quan. Hôm nay tôi sẽ giới thiệu cho các bạn một số thông tin về phòng thí nghiệm. Bây giờ tôi sẽ tặng tập tài liệu kỷ niệm của phòng thí nghiệm cho các sinh viên." Tiếp theo, một điều thậm chí còn đáng xấu hổ hơn đã xảy ra. Mọi người thản nhiên cầm lấy tập tài liệu kỷ niệm do giám đốc đưa bằng cả hai tay, sắc mặt giám đốc càng ngày càng xấu xí. Lúc này Bill đứng dậy, hơi nghiêng người về phía trước, hai tay cầm lấy cuốn sổ kỷ niệm, cung kính nói: “Cảm ơn!” Đôi mắt của giám đốc sáng lên, ông vỗ vai Bill và hỏi: "Anh tên gì?" Bill trả lời thành thật. Hai tháng sau, trong danh sách điểm đến của sinh viên tốt nghiệp, cột điểm đến của Bill ghi rõ Phòng thí nghiệm Quốc gia. Một số sinh viên đến gặp người hướng dẫn của họ và hỏi: "Thành tích học tập của Bill là tốt nhất. Tại sao bạn nên chọn anh ấy thay vì chúng tôi?" Người hướng dẫn mỉm cười nói: "Bill được Phòng thí nghiệm quốc gia yêu cầu. Thực ra, cơ hội của các bạn là ngang nhau. Điểm số của các bạn tốt hơn Bill. Tuy nhiên, ngoài việc học ra, các bạn còn có nhiều thứ phải học, và lễ phép là một bài học quan trọng." Câu hỏi: Mục đích của việc tổ chức cho học sinh tham quan phòng thí nghiệm là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为实验室挑选新成员 (Vì, để phòng thí nghiệm tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng mới thành viên, hội viên)
- B. 让同学们熟悉实验室 (Để bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi quen thuộc, am hiểu phòng thí nghiệm)
- C. 完成毕业前规定内容 (Hoàn thành, làm xong tốt nghiệp trước quy định nội dung)
- D. 熟悉毕业后工作环境 (Quen thuộc, am hiểu tốt nghiệp sau làm việc, công việc môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “组织同学们到实验室参观是为了:”, phương án A (为实验室挑选新成员 — Chọn thành viên mới cho phòng thí nghiệm) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột sinh viên mới tốt nghiệp của một trường đại học nào đó được người hướng dẫn của anh ta đưa đến phòng thí nghiệm quốc gia để thăm quan. Ngồi trong phòng họp, các sinh viên chờ đợi sự xuất hiện của giám đốc phòng thí nghiệm. Lúc này, một thư ký rót nước cho mọi người, các học sinh nhìn cô với vẻ mặt ngơ ngác. Một người thậm chí còn hỏi: "Có cà phê đá không? Nóng quá." Thư ký nói: "Xin lỗi, tôi vừa mới chạy ra ngoài." Khi đến lượt một sinh viên tên Bill, anh nhẹ nhàng nói: “Cảm ơn em! Hôm nay trời nóng nực, em đã làm việc chăm chỉ”. Cô thư ký ngước nhìn anh. Dù là lời nói lịch sự nhưng lại khiến cô cảm thấy ấm áp. Cánh cửa mở ra, giám đốc bước vào và chào mọi người. Vì lý do nào đó, phòng họp yên tĩnh và không có ai trả lời. Bill nhìn quanh, do dự và vỗ tay vài lần. Chỉ khi đó các bạn cùng lớp của anh mới thưa thớt làm theo. Giám đốc xua tay nói: "Mừng các sinh viên đến đây tham quan. Hôm nay tôi sẽ giới thiệu cho các bạn một số thông tin về phòng thí nghiệm. Bây giờ tôi sẽ tặng tập tài liệu kỷ niệm của phòng thí nghiệm cho các sinh viên." Tiếp theo, một điều thậm chí còn đáng xấu hổ hơn đã xảy ra. Mọi người thản nhiên cầm lấy tập tài liệu kỷ niệm do giám đốc đưa bằng cả hai tay, sắc mặt giám đốc càng ngày càng xấu xí. Lúc này Bill đứng dậy, hơi nghiêng người về phía trước, hai tay cầm lấy cuốn sổ kỷ niệm, cung kính nói: “Cảm ơn!” Đôi mắt của giám đốc sáng lên, ông vỗ vai Bill và hỏi: "Anh tên gì?" Bill trả lời thành thật. Hai tháng sau, trong danh sách điểm đến của sinh viên tốt nghiệp, cột điểm đến của Bill ghi rõ Phòng thí nghiệm Quốc gia. Một số sinh viên đến gặp người hướng dẫn của họ và hỏi: "Thành tích học tập của Bill là tốt nhất. Tại sao bạn lại chọn anh ấy thay vì chúng tôi?" Người hướng dẫn mỉm cười nói: "Bill được Phòng thí nghiệm quốc gia chọn tên. Thực ra, cơ hội của các em là ngang nhau. Điểm của các em cao hơn Bill. Tuy nhiên, ngoài việc học, các em còn có nhiều điều phải học, và phép lịch sự là một bài học quan trọng." Câu hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 某大学应届毕业生被导师带到国家实验室去参观。坐在会议室里,学生们等待着实验室主任的到来。这时,一位秘书给大家倒水,同学们表情木然地看着她,其中一个甚至问道:“有冰咖啡吗?天太热了。”秘书说:“真抱歉,刚刚用完。”轮到一个叫比尔的学生时,他轻声地说:“谢谢!大热天的,你辛苦了。”秘书抬头看了他一眼,虽然这是客气话,却让她感到温暖。门开了,主任走进来,跟大家打招呼。不知为什么,会议室里静悄悄的,没有一个人回应。比尔左右看看,犹豫了一下,鼓了几下掌,同学们这才稀稀落落地跟着拍起手来。主任挥了挥手说:“欢迎同学们到这里参观。今天由我给大家介绍一些实验室的情况。现在我把实验室的纪念手册送给同学们。”接下来,更尴尬的事情发生了。大家随手接过主任双手递来的纪念手册,主任的脸色越来越难看。这时比尔站起来,身体微向前倾,双手接过纪念手册,恭恭敬敬地说:“谢谢您!”主任眼前一亮,拍拍比尔的肩膀问:“你叫什么名字?”比尔照实作答。两个月后,在毕业生的去向表上,比尔的去向栏里赫然写着国家实验室。几个同学找到导师问:“比尔的学习成绩最多算是中等,凭什么选他,而没选我们?”导师笑着说:“比尔是人家国家实验室点名要的。其实,你们的机会完全一样,你们的成绩比比尔好,但是,除了学习,你们要学的东西还有很多,礼貌便是重要的一课。” — 第82题:这篇文章告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một sinh viên mới tốt nghiệp của một trường đại học nào đó được người hướng dẫn của anh ta đưa đến phòng thí nghiệm quốc gia để thăm quan. Ngồi trong phòng họp, các sinh viên chờ đợi sự xuất hiện của giám đốc phòng thí nghiệm. Lúc này, một thư ký rót nước cho mọi người, các học sinh nhìn cô với vẻ mặt ngơ ngác. Một người thậm chí còn hỏi: "Có cà phê đá không? Nóng quá." Thư ký nói: "Xin lỗi, tôi vừa mới chạy ra ngoài." Khi đến lượt một sinh viên tên Bill, anh nhẹ nhàng nói: “Cảm ơn em! Hôm nay trời nóng nực, em đã làm việc chăm chỉ”. Cô thư ký ngước nhìn anh. Dù là lời nói lịch sự nhưng lại khiến cô cảm thấy ấm áp. Cánh cửa mở ra, giám đốc bước vào và chào mọi người. Vì lý do nào đó, phòng họp yên tĩnh và không có ai trả lời. Bill nhìn quanh, do dự và vỗ tay vài lần. Chỉ khi đó các bạn cùng lớp của anh mới thưa thớt làm theo. Giám đốc xua tay nói: "Mừng các sinh viên đến đây tham quan. Hôm nay tôi sẽ giới thiệu cho các bạn một số thông tin về phòng thí nghiệm. Bây giờ tôi sẽ tặng tập tài liệu kỷ niệm của phòng thí nghiệm cho các sinh viên." Tiếp theo, một điều thậm chí còn đáng xấu hổ hơn đã xảy ra. Mọi người thản nhiên cầm lấy tập tài liệu kỷ niệm do giám đốc đưa bằng cả hai tay, sắc mặt giám đốc càng ngày càng xấu xí. Lúc này Bill đứng dậy, hơi nghiêng người về phía trước, hai tay cầm lấy cuốn sổ kỷ niệm, cung kính nói: “Cảm ơn!” Đôi mắt của giám đốc sáng lên, ông vỗ vai Bill và hỏi: "Anh tên gì?" Bill trả lời thành thật. Hai tháng sau, trong danh sách điểm đến của sinh viên tốt nghiệp, cột điểm đến của Bill ghi rõ Phòng thí nghiệm Quốc gia. Một số sinh viên đến gặp người hướng dẫn của họ và hỏi: "Thành tích học tập của Bill là tốt nhất. Tại sao bạn lại chọn anh ấy thay vì chúng tôi?" Người hướng dẫn mỉm cười nói: "Bill được Phòng thí nghiệm quốc gia chọn tên. Thực ra, cơ hội của các em là ngang nhau. Điểm của các em cao hơn Bill. Tuy nhiên, ngoài việc học, các em còn có nhiều điều phải học, và phép lịch sự là một bài học quan trọng." Câu hỏi: Bài viết này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习成绩决定一切 (Học tập, học thành tích, điểm số quyết định tất cả, mọi thứ)
- B. 机会面前人人平等 (Cơ hội trước mặt, đối diện trước mắt người người bình đẳng)
- C. 细节小事决定成败 (Chi tiết, tiểu tiết nhỏ, bé việc, sự việc quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
- D. 运气总是不期而至 (Vận may, số may luôn luôn không kỳ, thời kỳ mà, nhưng đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这篇文章告诉我们什么?”, phương án C (细节小事决定成败 — Chi tiết quyết định thành công hay thất bại) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chủ vườn thú đã đưa gia đình và động vật của mình lên một con tàu chở hàng và di cư sang Canada. Thật không may, con tàu gặp nguy hiểm trên biển và tàu chở hàng bị chìm. Cuối cùng, chỉ còn lại cậu con trai 16 tuổi của người chủ và một con hổ Bengal. Người và hổ cùng nhau lênh đênh trên một chiếc thuyền cứu sinh nhỏ, trôi dạt trên biển cả vô tận trong 227 ngày. Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ. Sống sót trên biển đã khó chứ chưa nói đến việc đối phó với con hổ đó? Tuy nhiên, chính chú hổ này đã trở thành vị cứu tinh của cậu bé! Lúc đầu vụ va chạm, trên thuyền có 1 người và 4 con vật. Con chó gấu trúc ăn thịt ngựa vằn và con đười ươi, con hổ lại ăn thịt con chó gấu trúc và tiếp theo đến lượt cậu bé. Vì vậy, cậu bé đang tập trung vào cách giết con hổ, nhưng hành vi của con hổ sau khi được cho ăn đã khiến cậu thay đổi ý định. Nó nhìn anh chăm chú và ậm ừ. Là con trai của một chủ vườn thú, kinh nghiệm của anh đã giúp anh hiểu được cử chỉ thân thiện này và đưa ra quyết định thuần hóa nó. Chìa khóa để thuần hóa một con hổ là đảm bảo chế độ ăn uống của nó, điều này khiến nó có rất nhiều việc phải làm, chẳng hạn như câu cá, săn rùa và sử dụng máy khử muối. Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh. Không có hổ, anh sẽ một mình đối mặt với sự tuyệt vọng, kẻ thù còn đáng sợ hơn cả hổ. Câu hỏi: Tại sao hổ lại gầm gừ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个动物园园主带着他的家人和动物,搭乘一艘货船移居加拿大。不幸海上遇险,货船沉没,最后只剩下园主16岁的儿子和一只孟加拉虎。人虎共处于一只小救生艇上,在无边无际的大海上漂泊了227天。这的确是一个奇特的故事。海上生存已是难事,何况还要对付那只老虎?然而,恰恰是这只老虎成了男孩的救星!失事之初,船上有一个人和四只动物,貉狗吃了斑马和猩猩,老虎又吃了貉狗,下一个该轮到男孩了。因此,男孩一心盘算如何杀死老虎,而老虎在饱食之后的表现使他改变了主意。它专注地看着他,发出哼声。作为动物园园主的儿子,耳目染的经验使他理解了这种友好的表示,并作出了驯服它的决定。驯虎的关键是保证其饮食,这就使他有大量事情要做,比如钓鱼、捕杀海龟、使用海水淡化器等。忙碌使他免于精神崩溃。如果没有老虎,他将独自面对绝望,那是比老虎更加可怕的敌人。 — 第83题:老虎为什么会发出哼哼声?
• Nghĩa tiếng Việt: Một chủ vườn thú đã đưa gia đình và động vật của mình lên một con tàu chở hàng và di cư sang Canada. Thật không may, con tàu gặp nguy hiểm trên biển và tàu chở hàng bị chìm. Cuối cùng, chỉ còn lại cậu con trai 16 tuổi của người chủ và một con hổ Bengal. Người và hổ cùng nhau lênh đênh trên một chiếc thuyền cứu sinh nhỏ, trôi dạt trên biển cả vô tận trong 227 ngày. Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ. Sống sót trên biển đã khó chứ chưa nói đến việc đối phó với con hổ đó? Tuy nhiên, chính chú hổ này đã trở thành vị cứu tinh của cậu bé! Lúc đầu vụ va chạm, trên thuyền có 1 người và 4 con vật. Con chó gấu trúc ăn thịt ngựa vằn và con đười ươi, con hổ lại ăn thịt con chó gấu trúc và tiếp theo đến lượt cậu bé. Vì vậy, cậu bé đang tập trung vào cách giết con hổ, nhưng hành vi của con hổ sau khi được cho ăn đã khiến cậu thay đổi ý định. Nó nhìn anh chăm chú và ậm ừ. Là con trai của một chủ vườn thú, kinh nghiệm của anh đã giúp anh hiểu được cử chỉ thân thiện này và đưa ra quyết định thuần hóa nó. Chìa khóa để thuần hóa một con hổ là đảm bảo chế độ ăn uống của nó, điều này khiến nó có rất nhiều việc phải làm, chẳng hạn như câu cá, săn rùa và sử dụng máy khử muối. Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh. Không có hổ, anh sẽ một mình đối mặt với sự tuyệt vọng, kẻ thù còn đáng sợ hơn cả hổ. Câu hỏi: Tại sao hổ lại gầm gừ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猎杀前兆 (Giết, sát hại trước Điềm báo, một triệu)
- B. 饥饿难忍 (Đói, đói khát khó, khó khăn nhẫn nhịn, chịu đựng)
- C. 寂寞难耐 (Cô đơn, tịch mịch khó, khó khăn)
- D. 表示友好 (biểu thị, thể hiện hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “老虎为什么会发出哼哼声?”, phương án D (表示友好 — thân thiện) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chủ vườn thú đã đưa gia đình và động vật của mình lên một con tàu chở hàng và di cư sang Canada. Thật không may, con tàu gặp nguy hiểm trên biển và tàu chở hàng bị chìm. Cuối cùng, chỉ còn lại cậu con trai 16 tuổi của người chủ và một con hổ Bengal. Người và hổ cùng nhau lênh đênh trên một chiếc thuyền cứu sinh nhỏ, trôi dạt trên biển cả vô tận trong 227 ngày. Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ. Sống sót trên biển đã khó chứ chưa nói đến việc đối phó với con hổ đó? Tuy nhiên, chính chú hổ này đã trở thành vị cứu tinh của cậu bé! Lúc đầu vụ va chạm, trên thuyền có 1 người và 4 con vật. Con chó gấu trúc ăn thịt ngựa vằn và con đười ươi, con hổ lại ăn thịt con chó gấu trúc và tiếp theo đến lượt cậu bé. Vì vậy, cậu bé đang tập trung vào cách giết con hổ, nhưng hành vi của con hổ sau khi được cho ăn đã khiến cậu thay đổi ý định. Nó nhìn anh chăm chú và ậm ừ. Là con trai của một chủ vườn thú, kinh nghiệm của anh đã giúp anh hiểu được cử chỉ thân thiện này và đưa ra quyết định thuần hóa nó. Chìa khóa để thuần hóa một con hổ là đảm bảo chế độ ăn uống của nó, điều này khiến nó có rất nhiều việc phải làm, chẳng hạn như câu cá, săn rùa và sử dụng máy khử muối. Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh. Không có hổ, anh sẽ một mình đối mặt với sự tuyệt vọng, kẻ thù còn đáng sợ hơn cả hổ. Hỏi: Vì sao cậu bé có thể chung sống hòa bình với hổ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个动物园园主带着他的家人和动物,搭乘一艘货船移居加拿大。不幸海上遇险,货船沉没,最后只剩下园主16岁的儿子和一只孟加拉虎。人虎共处于一只小救生艇上,在无边无际的大海上漂泊了227天。这的确是一个奇特的故事。海上生存已是难事,何况还要对付那只老虎?然而,恰恰是这只老虎成了男孩的救星!失事之初,船上有一个人和四只动物,貉狗吃了斑马和猩猩,老虎又吃了貉狗,下一个该轮到男孩了。因此,男孩一心盘算如何杀死老虎,而老虎在饱食之后的表现使他改变了主意。它专注地看着他,发出哼声。作为动物园园主的儿子,耳目染的经验使他理解了这种友好的表示,并作出了驯服它的决定。驯虎的关键是保证其饮食,这就使他有大量事情要做,比如钓鱼、捕杀海龟、使用海水淡化器等。忙碌使他免于精神崩溃。如果没有老虎,他将独自面对绝望,那是比老虎更加可怕的敌人。 — 第84题:男孩为什么能跟老虎和平相处?
• Nghĩa tiếng Việt: Một chủ vườn thú đã đưa gia đình và động vật của mình lên một con tàu chở hàng và di cư sang Canada. Thật không may, con tàu gặp nguy hiểm trên biển và tàu chở hàng bị chìm. Cuối cùng, chỉ còn lại cậu con trai 16 tuổi của người chủ và một con hổ Bengal. Người và hổ cùng nhau lênh đênh trên một chiếc thuyền cứu sinh nhỏ, trôi dạt trên biển cả vô tận trong 227 ngày. Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ. Sống sót trên biển đã khó chứ chưa nói đến việc đối phó với con hổ đó? Tuy nhiên, chính chú hổ này đã trở thành vị cứu tinh của cậu bé! Lúc đầu vụ va chạm, trên thuyền có 1 người và 4 con vật. Con chó gấu trúc ăn thịt ngựa vằn và con đười ươi, con hổ lại ăn thịt con chó gấu trúc và tiếp theo đến lượt cậu bé. Vì vậy, cậu bé đang tập trung vào cách giết con hổ, nhưng hành vi của con hổ sau khi được cho ăn đã khiến cậu thay đổi ý định. Nó nhìn anh chăm chú và ậm ừ. Là con trai của một chủ vườn thú, kinh nghiệm của anh đã giúp anh hiểu được cử chỉ thân thiện này và đưa ra quyết định thuần hóa nó. Chìa khóa để thuần hóa một con hổ là đảm bảo chế độ ăn uống của nó, điều này khiến nó có rất nhiều việc phải làm, chẳng hạn như câu cá, săn rùa và sử dụng máy khử muối. Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh. Không có hổ, anh sẽ một mình đối mặt với sự tuyệt vọng, kẻ thù còn đáng sợ hơn cả hổ. Hỏi: Vì sao cậu bé có thể chung sống hòa bình với hổ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老虎忠于主人 (Con hổ, cọp Trung thành, ngay thẳng ở, tại chủ nhân, người làm chủ)
- B. 船上食物丰富 (Tàu, thuyền trên thức ăn, thực phẩm phong phú, dồi dào)
- C. 保证老虎饮食 (Bảo đảm, cam kết con hổ, cọp ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng)
- D. 老虎不吃主人 (Con hổ, cọp không ăn chủ nhân, người làm chủ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “男孩为什么能跟老虎和平相处?”, phương án C (保证老虎饮食 — Đảm bảo chế độ ăn cho hổ) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chủ vườn thú đã đưa gia đình và động vật của mình lên một con tàu chở hàng và di cư sang Canada. Thật không may, con tàu gặp nguy hiểm trên biển và tàu chở hàng bị chìm. Cuối cùng, chỉ còn lại cậu con trai 16 tuổi của người chủ và một con hổ Bengal. Người và hổ cùng nhau lênh đênh trên một chiếc thuyền cứu sinh nhỏ, trôi dạt trên biển cả vô tận trong 227 ngày. Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ. Sống sót trên biển đã khó chứ chưa nói đến việc đối phó với con hổ đó? Tuy nhiên, chính chú hổ này đã trở thành vị cứu tinh của cậu bé! Lúc đầu vụ va chạm, trên thuyền có 1 người và 4 con vật. Con chó gấu trúc ăn thịt ngựa vằn và con đười ươi, con hổ lại ăn thịt con chó gấu trúc và tiếp theo đến lượt cậu bé. Vì vậy, cậu bé đang tập trung vào cách giết con hổ, nhưng hành vi của con hổ sau khi được cho ăn đã khiến cậu thay đổi ý định. Nó nhìn anh chăm chú và ậm ừ. Là con trai của một chủ vườn thú, kinh nghiệm của anh đã giúp anh hiểu được cử chỉ thân thiện này và đưa ra quyết định thuần hóa nó. Chìa khóa để thuần hóa một con hổ là đảm bảo chế độ ăn uống của nó, điều này khiến nó có rất nhiều việc phải làm, chẳng hạn như câu cá, săn rùa và sử dụng máy khử muối. Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh. Không có hổ, anh sẽ một mình đối mặt với sự tuyệt vọng, kẻ thù còn đáng sợ hơn cả hổ. Câu hỏi: Sau khi con tàu chở hàng gặp nguy hiểm, kẻ thù lớn nhất của cậu bé là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个动物园园主带着他的家人和动物,搭乘一艘货船移居加拿大。不幸海上遇险,货船沉没,最后只剩下园主16岁的儿子和一只孟加拉虎。人虎共处于一只小救生艇上,在无边无际的大海上漂泊了227天。这的确是一个奇特的故事。海上生存已是难事,何况还要对付那只老虎?然而,恰恰是这只老虎成了男孩的救星!失事之初,船上有一个人和四只动物,貉狗吃了斑马和猩猩,老虎又吃了貉狗,下一个该轮到男孩了。因此,男孩一心盘算如何杀死老虎,而老虎在饱食之后的表现使他改变了主意。它专注地看着他,发出哼声。作为动物园园主的儿子,耳目染的经验使他理解了这种友好的表示,并作出了驯服它的决定。驯虎的关键是保证其饮食,这就使他有大量事情要做,比如钓鱼、捕杀海龟、使用海水淡化器等。忙碌使他免于精神崩溃。如果没有老虎,他将独自面对绝望,那是比老虎更加可怕的敌人。 — 第85题:货船遇险后,男孩最大的敌人是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một chủ vườn thú đã đưa gia đình và động vật của mình lên một con tàu chở hàng và di cư sang Canada. Thật không may, con tàu gặp nguy hiểm trên biển và tàu chở hàng bị chìm. Cuối cùng, chỉ còn lại cậu con trai 16 tuổi của người chủ và một con hổ Bengal. Người và hổ cùng nhau lênh đênh trên một chiếc thuyền cứu sinh nhỏ, trôi dạt trên biển cả vô tận trong 227 ngày. Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ. Sống sót trên biển đã khó chứ chưa nói đến việc đối phó với con hổ đó? Tuy nhiên, chính chú hổ này đã trở thành vị cứu tinh của cậu bé! Lúc đầu vụ va chạm, trên thuyền có 1 người và 4 con vật. Con chó gấu trúc ăn thịt ngựa vằn và con đười ươi, con hổ lại ăn thịt con chó gấu trúc và tiếp theo đến lượt cậu bé. Vì vậy, cậu bé đang tập trung vào cách giết con hổ, nhưng hành vi của con hổ sau khi được cho ăn đã khiến cậu thay đổi ý định. Nó nhìn anh chăm chú và ậm ừ. Là con trai của một chủ vườn thú, kinh nghiệm của anh đã giúp anh hiểu được cử chỉ thân thiện này và đưa ra quyết định thuần hóa nó. Chìa khóa để thuần hóa một con hổ là đảm bảo chế độ ăn uống của nó, điều này khiến nó có rất nhiều việc phải làm, chẳng hạn như câu cá, săn rùa và sử dụng máy khử muối. Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh. Không có hổ, anh sẽ một mình đối mặt với sự tuyệt vọng, kẻ thù còn đáng sợ hơn cả hổ. Câu hỏi: Sau khi con tàu chở hàng gặp nguy hiểm, kẻ thù lớn nhất của cậu bé là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无聊 (wú liáo: nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 绝望 (jué wàng: tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
- C. 饥饿 (jī è: đói, đói khát)
- D. 孤独 (gū dú: cô độc, đơn độc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “货船遇险后,男孩最大的敌人是:”, phương án B (绝望 — tuyệt vọng) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chủ vườn thú đã đưa gia đình và động vật của mình lên một con tàu chở hàng và di cư sang Canada. Thật không may, con tàu gặp nguy hiểm trên biển và tàu chở hàng bị chìm. Cuối cùng, chỉ còn lại cậu con trai 16 tuổi của người chủ và một con hổ Bengal. Người và hổ cùng nhau lênh đênh trên một chiếc thuyền cứu sinh nhỏ, trôi dạt trên biển cả vô tận trong 227 ngày. Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ. Sống sót trên biển đã khó chứ chưa nói đến việc đối phó với con hổ đó? Tuy nhiên, chính chú hổ này đã trở thành vị cứu tinh của cậu bé! Lúc đầu vụ va chạm, trên thuyền có 1 người và 4 con vật. Con chó gấu trúc ăn thịt ngựa vằn và con đười ươi, con hổ lại ăn thịt con chó gấu trúc và tiếp theo đến lượt cậu bé. Vì vậy, cậu bé đang tập trung vào cách giết con hổ, nhưng hành vi của con hổ sau khi được cho ăn đã khiến cậu thay đổi ý định. Nó nhìn anh chăm chú và ậm ừ. Là con trai của một chủ vườn thú, kinh nghiệm của anh đã giúp anh hiểu được cử chỉ thân thiện này và đưa ra quyết định thuần hóa nó. Chìa khóa để thuần hóa một con hổ là đảm bảo chế độ ăn uống của nó, điều này khiến nó có rất nhiều việc phải làm, chẳng hạn như câu cá, săn rùa và sử dụng máy khử muối. Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh. Không có hổ, anh sẽ một mình đối mặt với sự tuyệt vọng, kẻ thù còn đáng sợ hơn cả hổ. Hỏi: Tại sao con hổ này được coi là “cứu tinh” của cậu bé?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个动物园园主带着他的家人和动物,搭乘一艘货船移居加拿大。不幸海上遇险,货船沉没,最后只剩下园主16岁的儿子和一只孟加拉虎。人虎共处于一只小救生艇上,在无边无际的大海上漂泊了227天。这的确是一个奇特的故事。海上生存已是难事,何况还要对付那只老虎?然而,恰恰是这只老虎成了男孩的救星!失事之初,船上有一个人和四只动物,貉狗吃了斑马和猩猩,老虎又吃了貉狗,下一个该轮到男孩了。因此,男孩一心盘算如何杀死老虎,而老虎在饱食之后的表现使他改变了主意。它专注地看着他,发出哼声。作为动物园园主的儿子,耳目染的经验使他理解了这种友好的表示,并作出了驯服它的决定。驯虎的关键是保证其饮食,这就使他有大量事情要做,比如钓鱼、捕杀海龟、使用海水淡化器等。忙碌使他免于精神崩溃。如果没有老虎,他将独自面对绝望,那是比老虎更加可怕的敌人。 — 第86题:为什么说这只老虎是男孩的“救星”?
• Nghĩa tiếng Việt: Một chủ vườn thú đã đưa gia đình và động vật của mình lên một con tàu chở hàng và di cư sang Canada. Thật không may, con tàu gặp nguy hiểm trên biển và tàu chở hàng bị chìm. Cuối cùng, chỉ còn lại cậu con trai 16 tuổi của người chủ và một con hổ Bengal. Người và hổ cùng nhau lênh đênh trên một chiếc thuyền cứu sinh nhỏ, trôi dạt trên biển cả vô tận trong 227 ngày. Đây thực sự là một câu chuyện kỳ lạ. Sống sót trên biển đã khó chứ chưa nói đến việc đối phó với con hổ đó? Tuy nhiên, chính chú hổ này đã trở thành vị cứu tinh của cậu bé! Lúc đầu vụ va chạm, trên thuyền có 1 người và 4 con vật. Con chó gấu trúc ăn thịt ngựa vằn và con đười ươi, con hổ lại ăn thịt con chó gấu trúc và tiếp theo đến lượt cậu bé. Vì vậy, cậu bé đang tập trung vào cách giết con hổ, nhưng hành vi của con hổ sau khi được cho ăn đã khiến cậu thay đổi ý định. Nó nhìn anh chăm chú và ậm ừ. Là con trai của một chủ vườn thú, kinh nghiệm của anh đã giúp anh hiểu được cử chỉ thân thiện này và đưa ra quyết định thuần hóa nó. Chìa khóa để thuần hóa một con hổ là đảm bảo chế độ ăn uống của nó, điều này khiến nó có rất nhiều việc phải làm, chẳng hạn như câu cá, săn rùa và sử dụng máy khử muối. Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh. Không có hổ, anh sẽ một mình đối mặt với sự tuyệt vọng, kẻ thù còn đáng sợ hơn cả hổ. Hỏi: Tại sao con hổ này được coi là “cứu tinh” của cậu bé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忙碌使他免于精神崩溃 (Bận rộn, tất bật khiến cho, làm cho anh ấy ở, tại tinh thần, nghị lực sụp đổ, vỡ trận)
- B. 老虎的友好安慰了男孩 (Hữu nghị, thân thiện con hổ, cọp an ủi, động viên rồi nam, nam giới)
- C. 老虎保证了男孩的饮食 (Con hổ, cọp bảo đảm, cam kết rồi nam, nam giới ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng)
- D. 老虎将食物留给男孩吃 (Con hổ, cọp sẽ, sắp thức ăn, thực phẩm ở lại cho nam, nam giới ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “为什么说这只老虎是男孩的“救星”?”, phương án A (忙碌使他免于精神崩溃 — Sự bận rộn đã cứu anh ta khỏi chứng suy nhược thần kinh) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai cửa hàng nhỏ bán đậu phụ cũ, một cửa hàng tên là "Pan Ji" và một cửa hàng tên là "Zhang Ji". Cả hai cửa hàng đều mở cùng lúc. Thời gian đầu, công việc kinh doanh của Pan Ji rất phát đạt. Người muốn ăn Đậu hủ Lào phải xếp hàng chờ, đến muộn sẽ không được ăn. Đặc điểm của Panji là: đậu phụ rất chắc, ngon và phần ăn đặc biệt lớn. So sánh thì đậu hũ già của Zhang Ji thì khác. Thứ nhất, đậu phụ mềm, mềm như nước súp và không có hình dáng. Thứ hai, đậu phụ bớt đi, thêm canh vào. Một bát đậu già bằng nửa bát canh. Vì vậy, được một thời gian, cửa nhà Zhang Ji vắng tanh. Một buổi sáng, vì dậy muộn nên tôi phải đến quán đậu phụ của Zhang Ji. Ăn xong, ông chủ tươi cười hỏi tôi đậu phụ thế nào. Tôi nói thật: “Vị thì được, nhưng đậu phụ hơi mềm”. Ông chủ mỉm cười, vẻ mặt có chút hài lòng. Tôi nói: “Sao anh không học từ Pan Ji?” Sếp nhìn tôi và hỏi: “Tại sao em lại muốn học từ anh ấy?” "Làm cho đậu phụ cứng hơn." Sếp hỏi tôi: “Tại sao tôi nên học từ anh ấy?” Anh suy nghĩ một lúc rồi tự giải thích: "Tôi hiểu rồi, ý bạn là ngày càng ít người đến chỗ tôi ăn đậu phụ phải không?" Tôi gật đầu, ông chủ đề nghị hai tháng nữa tôi quay lại xem có thay đổi gì không. Khoảng một tháng sau, trước cửa Zhang Ji thực sự có một hàng dài người xếp hàng. Tôi tò mò xếp hàng mua một tô, nhưng đậu hũ trong tô vẫn là thứ nước súp loãng, không khác gì trước đây và mùi vị vẫn như trước. Ông chủ vẫn nở nụ cười giản dị và chân thành trên khuôn mặt. Tôi cũng mỉm cười hỏi: “Anh có thể nói cho tôi biết bí mật của chuyện này được không?” Ông chủ nói: “Thật ra tôi và ông chủ Pan Ji là anh em.” Tôi hơi ngạc nhiên nói: “Vậy đậu hũ anh làm lại khác!” Ông chủ nói: “Nó khác. Đậu phụ anh tôi làm ngon thật, tôi thực sự không thể so sánh được, nhưng súp đậu phụ của tôi lại có thêm nhiều loại đậu phụ. Xương được luộc với gia vị trong 12 giờ. Anh tôi về khoản này thì không bằng tôi”. Thấy tôi còn hơi bối rối, ông chủ tiếp tục giải thích: “Đây là điều mà sư phụ đặc biệt dạy chúng ta. Sư phụ nói muốn kinh doanh lâu dài thì phải có chuyên môn riêng. Sư phụ còn nói với chúng ta rằng kinh doanh 'ăn' là khó làm nhất, bởi vì khó thích ứng với khẩu vị khác nhau, khẩu vị của con người cũng không ngừng thay đổi. Cho dù thường xuyên ăn món ngon của núi rừng cũng sẽ chán. Vì vậy, sư phụ đã dạy chúng ta khác nhau." kỹ thuật, để khi chán món đậu phụ của sư huynh tôi sẽ đến chỗ tôi ăn canh. Sau một thời gian, mọi người sẽ quay lại chỗ của sư huynh tôi. Bằng cách này, anh em chúng ta có thể tiếp tục làm ăn lâu dài hơn mà không ảnh hưởng đến nhau”. Tôi ngập ngừng hỏi: “Anh không muốn học làm đậu phụ từ anh trai em sao?” Ông chủ nói: “Sư phụ nói với chúng ta rằng muốn giỏi mọi thứ không phải là điều dễ dàng”. Câu hỏi: Ông chủ của "Zhang Ji" giỏi gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有这样两家卖老豆腐的小店,一家叫“潘记”,另一家叫“张记”。两家店是同时开张的。刚开始,潘记生意十分兴隆,吃老豆腐的人得排队等候,来得晚就吃不上。潘记的特点是:豆腐做得很结实,口感好,给的量特别大。相比之下,张记老豆腐就不一样了,首先是豆腐做得软,软得像汤汁,不成形状;其次是给的豆腐少,加的汤多,一碗老豆腐半碗多汤。因此,有一段时间,张记的门前冷冷清清。有一天早上,我因为起床晚了,只好来到张记的豆腐店。吃完后,老板走过来,笑着问我豆腐怎么样。我实话实说:“味道还行,就是豆腐有点儿软。”老板笑了笑,竟然有几分满意的样子。我说:“你怎么不学潘记呢?”老板看着我问:“学他什么?”“把豆腐做得结实一点儿呀。”老板反问我:“我为什么要学他呢?”他沉思了一下,自我解释说:“我知道了,你是说,来我这边吃豆腐的人少,是吗?”我点点头,老板建议我两个月以后再来,看看是不是会有变化。大概一个多月以后,张记的门前居然也排起了长队。我很好奇,也排队买了一碗,可是碗里的豆腐仍然是稀稀的汤汁,和以前没什么两样,吃起来也是以前的口感。老板脸上仍然挂着憨厚的笑。我也笑着问:“能告诉我这其中的秘诀吗?”老板说:“其实,我和潘记的老板是师兄弟。”我有些惊讶:“那你们做的豆腐不一样啊!”老板说:“是不一样。我师兄做的豆腐确实好,我真比不上,但我的豆腐汤是加入好几种骨头,配上调料,经过12个小时熬制成的,师兄在这方面就不如我了。”见我还有些不解,老板继续解释:“这是我师傅特意传授给我们的。师傅说,生意要想长远,就要有自己的特长。师傅还告诉我们,‘吃’的生意最难做,因为众口难调,人的口味是不断变化的,即使是山珍海味,经常吃也会腻,因此师傅传授给我们不同的手艺,这样人们吃腻了我师兄的豆腐,就会到我这里来喝汤。时间长了,人们还会回到我师兄那里。再过一段时间,人们又会来我这里。这样,我们师兄弟的生意就能比较长久地做下去,并且互不影响。”我试探地问:“你难道就不想跟师兄学做豆腐吗?”老板说:“师傅告诉我们,能做精一件事就不容易了。有时候,你想样样精,结果样样差。” — 第87题:“张记”的老板擅长做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai cửa hàng nhỏ bán đậu phụ cũ, một cửa hàng tên là "Pan Ji" và một cửa hàng tên là "Zhang Ji". Cả hai cửa hàng đều mở cùng lúc. Thời gian đầu, công việc kinh doanh của Pan Ji rất phát đạt. Người muốn ăn Đậu hủ Lào phải xếp hàng chờ, đến muộn sẽ không được ăn. Đặc điểm của Panji là: đậu phụ rất chắc, ngon và phần ăn đặc biệt lớn. So sánh thì đậu hũ già của Zhang Ji thì khác. Thứ nhất, đậu phụ mềm, mềm như nước súp và không có hình dáng. Thứ hai, đậu phụ bớt đi, thêm canh vào. Một bát đậu già bằng nửa bát canh. Vì vậy, được một thời gian, cửa nhà Zhang Ji vắng tanh. Một buổi sáng, vì dậy muộn nên tôi phải đến quán đậu phụ của Zhang Ji. Ăn xong, ông chủ tươi cười hỏi tôi đậu phụ thế nào. Tôi nói thật: “Vị thì được, nhưng đậu phụ hơi mềm”. Ông chủ mỉm cười, vẻ mặt có chút hài lòng. Tôi nói: “Sao anh không học từ Pan Ji?” Sếp nhìn tôi và hỏi: “Tại sao em lại muốn học từ anh ấy?” "Làm cho đậu phụ cứng hơn." Sếp hỏi tôi: “Tại sao tôi nên học từ anh ấy?” Anh suy nghĩ một lúc rồi tự giải thích: "Tôi hiểu rồi, ý bạn là ngày càng ít người đến chỗ tôi ăn đậu phụ phải không?" Tôi gật đầu, ông chủ đề nghị hai tháng nữa tôi quay lại xem có thay đổi gì không. Khoảng một tháng sau, trước cửa Zhang Ji thực sự có một hàng dài người xếp hàng. Tôi tò mò xếp hàng mua một tô, nhưng đậu hũ trong tô vẫn là thứ nước súp loãng, không khác gì trước đây và mùi vị vẫn như trước. Ông chủ vẫn nở nụ cười giản dị và chân thành trên khuôn mặt. Tôi cũng mỉm cười hỏi: “Anh có thể nói cho tôi biết bí mật của chuyện này được không?” Ông chủ nói: “Thật ra tôi và ông chủ Pan Ji là anh em.” Tôi hơi ngạc nhiên nói: “Vậy đậu hũ anh làm lại khác!” Ông chủ nói: “Nó khác. Đậu phụ anh tôi làm ngon thật, tôi thực sự không thể so sánh được, nhưng súp đậu phụ của tôi lại có thêm nhiều loại đậu phụ. Xương được luộc với gia vị trong 12 giờ. Anh tôi về khoản này thì không bằng tôi”. Thấy tôi còn hơi bối rối, ông chủ tiếp tục giải thích: “Đây là điều mà sư phụ đặc biệt dạy chúng ta. Sư phụ nói muốn kinh doanh lâu dài thì phải có chuyên môn riêng. Sư phụ còn nói với chúng ta rằng kinh doanh 'ăn' là khó làm nhất, bởi vì khó thích ứng với khẩu vị khác nhau, khẩu vị của con người cũng không ngừng thay đổi. Cho dù thường xuyên ăn món ngon của núi rừng cũng sẽ chán. Vì vậy, sư phụ đã dạy chúng ta khác nhau." kỹ thuật, để khi chán món đậu phụ của sư huynh tôi sẽ đến chỗ tôi ăn canh. Sau một thời gian, mọi người sẽ quay lại chỗ của sư huynh tôi. Bằng cách này, anh em chúng ta có thể tiếp tục làm ăn lâu dài hơn mà không ảnh hưởng đến nhau”. Tôi ngập ngừng hỏi: “Anh không muốn học làm đậu phụ từ anh trai em sao?” Ông chủ nói: “Sư phụ nói với chúng ta rằng muốn giỏi mọi thứ không phải là điều dễ dàng”. Câu hỏi: Ông chủ của "Zhang Ji" giỏi gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老豆腐 (đậu phụ, đậu hũ già, lớn tuổi)
- B. 豆腐汤 (canh, súp đậu phụ, đậu hũ)
- C. 骨头汤 (canh, súp xương, khúc xương)
- D. 海味汤 (Biển, đại dương canh, súp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi ““张记”的老板擅长做什么?”, phương án B (豆腐汤 — Súp đậu hũ) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai cửa hàng nhỏ bán đậu phụ cũ, một cửa hàng tên là "Pan Ji" và một cửa hàng tên là "Zhang Ji". Cả hai cửa hàng đều mở cùng lúc. Thời gian đầu, công việc kinh doanh của Pan Ji rất phát đạt. Người muốn ăn Đậu hủ Lào phải xếp hàng chờ, đến muộn sẽ không được ăn. Đặc điểm của Panji là: đậu phụ rất chắc, ngon và phần ăn đặc biệt lớn. So sánh thì đậu hũ già của Zhang Ji thì khác. Thứ nhất, đậu phụ mềm, mềm như nước súp và không có hình dáng. Thứ hai, đậu phụ bớt đi, thêm canh vào. Một bát đậu già bằng nửa bát canh. Vì vậy, được một thời gian, cửa nhà Zhang Ji vắng tanh. Một buổi sáng, vì dậy muộn nên tôi phải đến quán đậu phụ của Zhang Ji. Ăn xong, ông chủ tươi cười hỏi tôi đậu phụ thế nào. Tôi nói thật: “Vị thì được, nhưng đậu phụ hơi mềm”. Ông chủ mỉm cười, vẻ mặt có chút hài lòng. Tôi nói: “Sao anh không học từ Pan Ji?” Sếp nhìn tôi và hỏi: “Tại sao em lại muốn học từ anh ấy?” "Làm cho đậu phụ cứng hơn." Sếp hỏi tôi: “Tại sao tôi nên học từ anh ấy?” Anh suy nghĩ một lúc rồi tự giải thích: "Tôi hiểu rồi, ý bạn là ngày càng ít người đến chỗ tôi ăn đậu phụ phải không?" Tôi gật đầu, ông chủ đề nghị hai tháng nữa tôi quay lại xem có thay đổi gì không. Khoảng một tháng sau, trước cửa Zhang Ji thực sự có một hàng dài người xếp hàng. Tôi tò mò xếp hàng mua một tô, nhưng đậu hũ trong tô vẫn là thứ nước súp loãng, không khác gì trước đây và mùi vị vẫn như trước. Ông chủ vẫn nở nụ cười giản dị và chân thành trên khuôn mặt. Tôi cũng mỉm cười hỏi: “Anh có thể nói cho tôi biết bí mật của chuyện này được không?” Ông chủ nói: “Thật ra tôi và ông chủ Pan Ji là anh em.” Tôi hơi ngạc nhiên nói: “Vậy đậu hũ anh làm lại khác!” Ông chủ nói: “Nó khác. Đậu phụ anh tôi làm ngon thật, tôi thực sự không thể so sánh được, nhưng súp đậu phụ của tôi lại có thêm nhiều loại đậu phụ. Xương được luộc với gia vị trong 12 giờ. Anh tôi về khoản này thì không bằng tôi”. Thấy tôi còn hơi bối rối, ông chủ tiếp tục giải thích: “Đây là điều mà sư phụ đặc biệt dạy chúng ta. Sư phụ nói muốn kinh doanh lâu dài thì phải có chuyên môn riêng. Sư phụ còn nói với chúng ta rằng kinh doanh 'ăn' là khó làm nhất, bởi vì khó thích ứng với khẩu vị khác nhau, khẩu vị của con người cũng không ngừng thay đổi. Cho dù thường xuyên ăn món ngon của núi rừng cũng sẽ chán. Vì vậy, sư phụ đã dạy chúng ta khác nhau." kỹ thuật, để khi chán món đậu phụ của sư huynh tôi sẽ đến chỗ tôi ăn canh. Sau một thời gian, mọi người sẽ quay lại chỗ của sư huynh tôi. Bằng cách này, anh em chúng ta có thể tiếp tục làm ăn lâu dài hơn mà không ảnh hưởng đến nhau”. Tôi ngập ngừng hỏi: “Anh không muốn học làm đậu phụ từ anh trai em sao?” Ông chủ nói: “Sư phụ nói với chúng ta rằng muốn giỏi mọi thứ không phải là điều dễ dàng”. Câu hỏi: Ông chủ của "Zhang Ji" nghĩ điều gì có thể khiến công việc kinh doanh tồn tại lâu dài?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有这样两家卖老豆腐的小店,一家叫“潘记”,另一家叫“张记”。两家店是同时开张的。刚开始,潘记生意十分兴隆,吃老豆腐的人得排队等候,来得晚就吃不上。潘记的特点是:豆腐做得很结实,口感好,给的量特别大。相比之下,张记老豆腐就不一样了,首先是豆腐做得软,软得像汤汁,不成形状;其次是给的豆腐少,加的汤多,一碗老豆腐半碗多汤。因此,有一段时间,张记的门前冷冷清清。有一天早上,我因为起床晚了,只好来到张记的豆腐店。吃完后,老板走过来,笑着问我豆腐怎么样。我实话实说:“味道还行,就是豆腐有点儿软。”老板笑了笑,竟然有几分满意的样子。我说:“你怎么不学潘记呢?”老板看着我问:“学他什么?”“把豆腐做得结实一点儿呀。”老板反问我:“我为什么要学他呢?”他沉思了一下,自我解释说:“我知道了,你是说,来我这边吃豆腐的人少,是吗?”我点点头,老板建议我两个月以后再来,看看是不是会有变化。大概一个多月以后,张记的门前居然也排起了长队。我很好奇,也排队买了一碗,可是碗里的豆腐仍然是稀稀的汤汁,和以前没什么两样,吃起来也是以前的口感。老板脸上仍然挂着憨厚的笑。我也笑着问:“能告诉我这其中的秘诀吗?”老板说:“其实,我和潘记的老板是师兄弟。”我有些惊讶:“那你们做的豆腐不一样啊!”老板说:“是不一样。我师兄做的豆腐确实好,我真比不上,但我的豆腐汤是加入好几种骨头,配上调料,经过12个小时熬制成的,师兄在这方面就不如我了。”见我还有些不解,老板继续解释:“这是我师傅特意传授给我们的。师傅说,生意要想长远,就要有自己的特长。师傅还告诉我们,‘吃’的生意最难做,因为众口难调,人的口味是不断变化的,即使是山珍海味,经常吃也会腻,因此师傅传授给我们不同的手艺,这样人们吃腻了我师兄的豆腐,就会到我这里来喝汤。时间长了,人们还会回到我师兄那里。再过一段时间,人们又会来我这里。这样,我们师兄弟的生意就能比较长久地做下去,并且互不影响。”我试探地问:“你难道就不想跟师兄学做豆腐吗?”老板说:“师傅告诉我们,能做精一件事就不容易了。有时候,你想样样精,结果样样差。” — 第88题:“张记”的老板认为怎样才能使生意长久?
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai cửa hàng nhỏ bán đậu phụ cũ, một cửa hàng tên là "Pan Ji" và một cửa hàng tên là "Zhang Ji". Cả hai cửa hàng đều mở cùng lúc. Thời gian đầu, công việc kinh doanh của Pan Ji rất phát đạt. Người muốn ăn Đậu hủ Lào phải xếp hàng chờ, đến muộn sẽ không được ăn. Đặc điểm của Panji là: đậu phụ rất chắc, ngon và phần ăn đặc biệt lớn. So sánh thì đậu hũ già của Zhang Ji thì khác. Thứ nhất, đậu phụ mềm, mềm như nước súp và không có hình dáng. Thứ hai, đậu phụ bớt đi, thêm canh vào. Một bát đậu già bằng nửa bát canh. Vì vậy, được một thời gian, cửa nhà Zhang Ji vắng tanh. Một buổi sáng, vì dậy muộn nên tôi phải đến quán đậu phụ của Zhang Ji. Ăn xong, ông chủ tươi cười hỏi tôi đậu phụ thế nào. Tôi nói thật: “Vị thì được, nhưng đậu phụ hơi mềm”. Ông chủ mỉm cười, vẻ mặt có chút hài lòng. Tôi nói: “Sao anh không học từ Pan Ji?” Sếp nhìn tôi và hỏi: “Tại sao em lại muốn học từ anh ấy?” "Làm cho đậu phụ cứng hơn." Sếp hỏi tôi: “Tại sao tôi nên học từ anh ấy?” Anh suy nghĩ một lúc rồi tự giải thích: "Tôi hiểu rồi, ý bạn là ngày càng ít người đến chỗ tôi ăn đậu phụ phải không?" Tôi gật đầu, ông chủ đề nghị hai tháng nữa tôi quay lại xem có thay đổi gì không. Khoảng một tháng sau, trước cửa Zhang Ji thực sự có một hàng dài người xếp hàng. Tôi tò mò xếp hàng mua một tô, nhưng đậu hũ trong tô vẫn là thứ nước súp loãng, không khác gì trước đây và mùi vị vẫn như trước. Ông chủ vẫn nở nụ cười giản dị và chân thành trên khuôn mặt. Tôi cũng mỉm cười hỏi: “Anh có thể nói cho tôi biết bí mật của chuyện này được không?” Ông chủ nói: “Thật ra tôi và ông chủ Pan Ji là anh em.” Tôi hơi ngạc nhiên nói: “Vậy đậu hũ anh làm lại khác!” Ông chủ nói: “Nó khác. Đậu phụ anh tôi làm ngon thật, tôi thực sự không thể so sánh được, nhưng súp đậu phụ của tôi lại có thêm nhiều loại đậu phụ. Xương được luộc với gia vị trong 12 giờ. Anh tôi về khoản này thì không bằng tôi”. Thấy tôi còn hơi bối rối, ông chủ tiếp tục giải thích: “Đây là điều mà sư phụ đặc biệt dạy chúng ta. Sư phụ nói muốn kinh doanh lâu dài thì phải có chuyên môn riêng. Sư phụ còn nói với chúng ta rằng kinh doanh 'ăn' là khó làm nhất, bởi vì khó thích ứng với khẩu vị khác nhau, khẩu vị của con người cũng không ngừng thay đổi. Cho dù thường xuyên ăn món ngon của núi rừng cũng sẽ chán. Vì vậy, sư phụ đã dạy chúng ta khác nhau." kỹ thuật, để khi chán món đậu phụ của sư huynh tôi sẽ đến chỗ tôi ăn canh. Sau một thời gian, mọi người sẽ quay lại chỗ của sư huynh tôi. Bằng cách này, anh em chúng ta có thể tiếp tục làm ăn lâu dài hơn mà không ảnh hưởng đến nhau”. Tôi ngập ngừng hỏi: “Anh không muốn học làm đậu phụ từ anh trai em sao?” Ông chủ nói: “Sư phụ nói với chúng ta rằng muốn giỏi mọi thứ không phải là điều dễ dàng”. Câu hỏi: Ông chủ của "Zhang Ji" nghĩ điều gì có thể khiến công việc kinh doanh tồn tại lâu dài?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给食客更多优惠 (Cho Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. hơn nhiều ưu đãi, giảm giá)
- B. 迎合大众的口味 (Hợp, kết hợp khẩu vị, vị giác quần chúng, đại chúng)
- C. 保持自己的特色 (Duy trì, giữ vững đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo của tự mình, bản thân)
- D. 拉住店铺回头客 (Kéo ở, sống tiệm, quán trải ra, lát đường quay đầu lại, ngoảnh lại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi ““张记”的老板认为怎样才能使生意长久?”, phương án C (保持自己的特色 — Giữ đặc điểm riêng của bạn) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai cửa hàng nhỏ bán đậu phụ cũ, một cửa hàng tên là "Pan Ji" và một cửa hàng tên là "Zhang Ji". Cả hai cửa hàng đều mở cùng lúc. Thời gian đầu, công việc kinh doanh của Pan Ji rất phát đạt. Người muốn ăn Đậu hủ Lào phải xếp hàng chờ, đến muộn sẽ không được ăn. Đặc điểm của Panji là: đậu phụ rất chắc, ngon và phần ăn đặc biệt lớn. So sánh thì đậu hũ già của Zhang Ji thì khác. Thứ nhất, đậu phụ mềm, mềm như nước súp và không có hình dáng. Thứ hai, đậu phụ bớt đi, thêm canh vào. Một bát đậu già bằng nửa bát canh. Vì vậy, được một thời gian, cửa nhà Zhang Ji vắng tanh. Một buổi sáng, vì dậy muộn nên tôi phải đến quán đậu phụ của Zhang Ji. Ăn xong, ông chủ tươi cười hỏi tôi đậu phụ thế nào. Tôi nói thật: “Vị thì được, nhưng đậu phụ hơi mềm”. Ông chủ mỉm cười, vẻ mặt có chút hài lòng. Tôi nói: “Sao anh không học từ Pan Ji?” Sếp nhìn tôi và hỏi: “Tại sao em lại muốn học từ anh ấy?” "Làm cho đậu phụ cứng hơn." Sếp hỏi tôi: “Tại sao tôi nên học từ anh ấy?” Anh suy nghĩ một lúc rồi tự giải thích: "Tôi hiểu rồi, ý bạn là ngày càng ít người đến chỗ tôi ăn đậu phụ phải không?" Tôi gật đầu, ông chủ đề nghị hai tháng nữa tôi quay lại xem có thay đổi gì không. Khoảng một tháng sau, trước cửa Zhang Ji thực sự có một hàng dài người xếp hàng. Tôi tò mò xếp hàng mua một tô, nhưng đậu hũ trong tô vẫn là thứ nước súp loãng, không khác gì trước đây và mùi vị vẫn như trước. Ông chủ vẫn nở nụ cười giản dị và chân thành trên khuôn mặt. Tôi cũng mỉm cười hỏi: “Anh có thể nói cho tôi biết bí mật của chuyện này được không?” Ông chủ nói: “Thật ra tôi và ông chủ Pan Ji là anh em.” Tôi hơi ngạc nhiên nói: “Vậy đậu hũ anh làm lại khác!” Ông chủ nói: “Nó khác. Đậu phụ anh tôi làm ngon thật, tôi thực sự không thể so sánh được, nhưng súp đậu phụ của tôi lại có thêm nhiều loại đậu phụ. Xương được luộc với gia vị trong 12 giờ. Anh tôi về khoản này thì không bằng tôi”. Thấy tôi còn hơi bối rối, ông chủ tiếp tục giải thích: “Đây là điều mà sư phụ đặc biệt dạy chúng ta. Sư phụ nói muốn kinh doanh lâu dài thì phải có chuyên môn riêng. Sư phụ còn nói với chúng ta rằng kinh doanh 'ăn' là khó làm nhất, bởi vì khó thích ứng với khẩu vị khác nhau, khẩu vị của con người cũng không ngừng thay đổi. Cho dù thường xuyên ăn món ngon của núi rừng cũng sẽ chán. Vì vậy, sư phụ đã dạy chúng ta khác nhau." kỹ thuật, để khi chán món đậu phụ của sư huynh tôi sẽ đến chỗ tôi ăn canh. Sau một thời gian, mọi người sẽ quay lại chỗ của sư huynh tôi. Bằng cách này, anh em chúng ta có thể tiếp tục làm ăn lâu dài hơn mà không ảnh hưởng đến nhau”. Tôi ngập ngừng hỏi: “Anh không muốn học làm đậu phụ từ anh trai em sao?” Ông chủ nói: “Sư phụ nói với chúng ta rằng muốn giỏi mọi thứ không phải là điều dễ dàng”. Câu hỏi: Mối quan hệ giữa chủ hai quán đậu phụ này là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有这样两家卖老豆腐的小店,一家叫“潘记”,另一家叫“张记”。两家店是同时开张的。刚开始,潘记生意十分兴隆,吃老豆腐的人得排队等候,来得晚就吃不上。潘记的特点是:豆腐做得很结实,口感好,给的量特别大。相比之下,张记老豆腐就不一样了,首先是豆腐做得软,软得像汤汁,不成形状;其次是给的豆腐少,加的汤多,一碗老豆腐半碗多汤。因此,有一段时间,张记的门前冷冷清清。有一天早上,我因为起床晚了,只好来到张记的豆腐店。吃完后,老板走过来,笑着问我豆腐怎么样。我实话实说:“味道还行,就是豆腐有点儿软。”老板笑了笑,竟然有几分满意的样子。我说:“你怎么不学潘记呢?”老板看着我问:“学他什么?”“把豆腐做得结实一点儿呀。”老板反问我:“我为什么要学他呢?”他沉思了一下,自我解释说:“我知道了,你是说,来我这边吃豆腐的人少,是吗?”我点点头,老板建议我两个月以后再来,看看是不是会有变化。大概一个多月以后,张记的门前居然也排起了长队。我很好奇,也排队买了一碗,可是碗里的豆腐仍然是稀稀的汤汁,和以前没什么两样,吃起来也是以前的口感。老板脸上仍然挂着憨厚的笑。我也笑着问:“能告诉我这其中的秘诀吗?”老板说:“其实,我和潘记的老板是师兄弟。”我有些惊讶:“那你们做的豆腐不一样啊!”老板说:“是不一样。我师兄做的豆腐确实好,我真比不上,但我的豆腐汤是加入好几种骨头,配上调料,经过12个小时熬制成的,师兄在这方面就不如我了。”见我还有些不解,老板继续解释:“这是我师傅特意传授给我们的。师傅说,生意要想长远,就要有自己的特长。师傅还告诉我们,‘吃’的生意最难做,因为众口难调,人的口味是不断变化的,即使是山珍海味,经常吃也会腻,因此师傅传授给我们不同的手艺,这样人们吃腻了我师兄的豆腐,就会到我这里来喝汤。时间长了,人们还会回到我师兄那里。再过一段时间,人们又会来我这里。这样,我们师兄弟的生意就能比较长久地做下去,并且互不影响。”我试探地问:“你难道就不想跟师兄学做豆腐吗?”老板说:“师傅告诉我们,能做精一件事就不容易了。有时候,你想样样精,结果样样差。” — 第89题:两家豆腐店的老板是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai cửa hàng nhỏ bán đậu phụ cũ, một cửa hàng tên là "Pan Ji" và một cửa hàng tên là "Zhang Ji". Cả hai cửa hàng đều mở cùng lúc. Thời gian đầu, công việc kinh doanh của Pan Ji rất phát đạt. Người muốn ăn Đậu hủ Lào phải xếp hàng chờ, đến muộn sẽ không được ăn. Đặc điểm của Panji là: đậu phụ rất chắc, ngon và phần ăn đặc biệt lớn. So sánh thì đậu hũ già của Zhang Ji thì khác. Thứ nhất, đậu phụ mềm, mềm như nước súp và không có hình dáng. Thứ hai, đậu phụ bớt đi, thêm canh vào. Một bát đậu già bằng nửa bát canh. Vì vậy, được một thời gian, cửa nhà Zhang Ji vắng tanh. Một buổi sáng, vì dậy muộn nên tôi phải đến quán đậu phụ của Zhang Ji. Ăn xong, ông chủ tươi cười hỏi tôi đậu phụ thế nào. Tôi nói thật: “Vị thì được, nhưng đậu phụ hơi mềm”. Ông chủ mỉm cười, vẻ mặt có chút hài lòng. Tôi nói: “Sao anh không học từ Pan Ji?” Sếp nhìn tôi và hỏi: “Tại sao em lại muốn học từ anh ấy?” "Làm cho đậu phụ cứng hơn." Sếp hỏi tôi: “Tại sao tôi nên học từ anh ấy?” Anh suy nghĩ một lúc rồi tự giải thích: "Tôi hiểu rồi, ý bạn là ngày càng ít người đến chỗ tôi ăn đậu phụ phải không?" Tôi gật đầu, ông chủ đề nghị hai tháng nữa tôi quay lại xem có thay đổi gì không. Khoảng một tháng sau, trước cửa Zhang Ji thực sự có một hàng dài người xếp hàng. Tôi tò mò xếp hàng mua một tô, nhưng đậu hũ trong tô vẫn là thứ nước súp loãng, không khác gì trước đây và mùi vị vẫn như trước. Ông chủ vẫn nở nụ cười giản dị và chân thành trên khuôn mặt. Tôi cũng mỉm cười hỏi: “Anh có thể nói cho tôi biết bí mật của chuyện này được không?” Ông chủ nói: “Thật ra tôi và ông chủ Pan Ji là anh em.” Tôi hơi ngạc nhiên nói: “Vậy đậu hũ anh làm lại khác!” Ông chủ nói: “Nó khác. Đậu phụ anh tôi làm ngon thật, tôi thực sự không thể so sánh được, nhưng súp đậu phụ của tôi lại có thêm nhiều loại đậu phụ. Xương được luộc với gia vị trong 12 giờ. Anh tôi về khoản này thì không bằng tôi”. Thấy tôi còn hơi bối rối, ông chủ tiếp tục giải thích: “Đây là điều mà sư phụ đặc biệt dạy chúng ta. Sư phụ nói muốn kinh doanh lâu dài thì phải có chuyên môn riêng. Sư phụ còn nói với chúng ta rằng kinh doanh 'ăn' là khó làm nhất, bởi vì khó thích ứng với khẩu vị khác nhau, khẩu vị của con người cũng không ngừng thay đổi. Cho dù thường xuyên ăn món ngon của núi rừng cũng sẽ chán. Vì vậy, sư phụ đã dạy chúng ta khác nhau." kỹ thuật, để khi chán món đậu phụ của sư huynh tôi sẽ đến chỗ tôi ăn canh. Sau một thời gian, mọi người sẽ quay lại chỗ của sư huynh tôi. Bằng cách này, anh em chúng ta có thể tiếp tục làm ăn lâu dài hơn mà không ảnh hưởng đến nhau”. Tôi ngập ngừng hỏi: “Anh không muốn học làm đậu phụ từ anh trai em sao?” Ông chủ nói: “Sư phụ nói với chúng ta rằng muốn giỏi mọi thứ không phải là điều dễ dàng”. Câu hỏi: Mối quan hệ giữa chủ hai quán đậu phụ này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲兄弟 (anh em, tình anh em thân, ruột thịt)
- B. 师徒
- C. 师兄弟 (Anh em, tình anh em)
- D. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “两家豆腐店的老板是什么关系?”, phương án C (师兄弟 — Anh trai) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai cửa hàng nhỏ bán đậu phụ cũ, một cửa hàng tên là "Pan Ji" và một cửa hàng tên là "Zhang Ji". Cả hai cửa hàng đều mở cùng lúc. Thời gian đầu, công việc kinh doanh của Pan Ji rất phát đạt. Người muốn ăn Đậu hủ Lào phải xếp hàng chờ, đến muộn sẽ không được ăn. Đặc điểm của Panji là: đậu phụ rất chắc, ngon và phần ăn đặc biệt lớn. So sánh thì đậu hũ già của Zhang Ji thì khác. Thứ nhất, đậu phụ mềm, mềm như nước súp và không có hình dáng. Thứ hai, đậu phụ bớt đi, thêm canh vào. Một bát đậu già bằng nửa bát canh. Vì vậy, được một thời gian, cửa nhà Zhang Ji vắng tanh. Một buổi sáng, vì dậy muộn nên tôi phải đến quán đậu phụ của Zhang Ji. Ăn xong, ông chủ tươi cười hỏi tôi đậu phụ thế nào. Tôi nói thật: “Vị thì được, nhưng đậu phụ hơi mềm”. Ông chủ mỉm cười, vẻ mặt có chút hài lòng. Tôi nói: “Sao anh không học từ Pan Ji?” Sếp nhìn tôi và hỏi: “Tại sao em lại muốn học từ anh ấy?” "Làm cho đậu phụ cứng hơn." Sếp hỏi tôi: “Tại sao tôi nên học từ anh ấy?” Anh suy nghĩ một lúc rồi tự giải thích: "Tôi hiểu rồi, ý bạn là ngày càng ít người đến chỗ tôi ăn đậu phụ phải không?" Tôi gật đầu, ông chủ đề nghị hai tháng nữa tôi quay lại xem có thay đổi gì không. Khoảng một tháng sau, trước cửa Zhang Ji thực sự có một hàng dài người xếp hàng. Tôi tò mò xếp hàng mua một tô, nhưng đậu hũ trong tô vẫn là thứ nước súp loãng, không khác gì trước đây và mùi vị vẫn như trước. Ông chủ vẫn nở nụ cười giản dị và chân thành trên khuôn mặt. Tôi cũng mỉm cười hỏi: “Anh có thể nói cho tôi biết bí mật của chuyện này được không?” Ông chủ nói: “Thật ra tôi và ông chủ Pan Ji là anh em.” Tôi hơi ngạc nhiên nói: “Vậy đậu hũ anh làm lại khác!” Ông chủ nói: “Nó khác. Đậu phụ anh tôi làm ngon thật, tôi thực sự không thể so sánh được, nhưng súp đậu phụ của tôi lại có thêm nhiều loại đậu phụ. Xương được luộc với gia vị trong 12 giờ. Anh tôi về khoản này thì không bằng tôi”. Thấy tôi còn hơi bối rối, ông chủ tiếp tục giải thích: “Đây là điều mà sư phụ đặc biệt dạy chúng ta. Sư phụ nói muốn kinh doanh lâu dài thì phải có chuyên môn riêng. Sư phụ còn nói với chúng ta rằng kinh doanh 'ăn' là khó làm nhất, bởi vì khó thích ứng với khẩu vị khác nhau, khẩu vị của con người cũng không ngừng thay đổi. Cho dù thường xuyên ăn món ngon của núi rừng cũng sẽ chán. Vì vậy, sư phụ đã dạy chúng ta khác nhau." kỹ thuật, để khi chán món đậu phụ của sư huynh tôi sẽ đến chỗ tôi ăn canh. Sau một thời gian, mọi người sẽ quay lại chỗ của sư huynh tôi. Bằng cách này, anh em chúng ta có thể tiếp tục làm ăn lâu dài hơn mà không ảnh hưởng đến nhau”. Tôi ngập ngừng hỏi: “Anh không muốn học làm đậu phụ từ anh trai em sao?” Ông chủ nói: “Sư phụ nói với chúng ta rằng muốn giỏi mọi thứ không phải là điều dễ dàng”. Hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有这样两家卖老豆腐的小店,一家叫“潘记”,另一家叫“张记”。两家店是同时开张的。刚开始,潘记生意十分兴隆,吃老豆腐的人得排队等候,来得晚就吃不上。潘记的特点是:豆腐做得很结实,口感好,给的量特别大。相比之下,张记老豆腐就不一样了,首先是豆腐做得软,软得像汤汁,不成形状;其次是给的豆腐少,加的汤多,一碗老豆腐半碗多汤。因此,有一段时间,张记的门前冷冷清清。有一天早上,我因为起床晚了,只好来到张记的豆腐店。吃完后,老板走过来,笑着问我豆腐怎么样。我实话实说:“味道还行,就是豆腐有点儿软。”老板笑了笑,竟然有几分满意的样子。我说:“你怎么不学潘记呢?”老板看着我问:“学他什么?”“把豆腐做得结实一点儿呀。”老板反问我:“我为什么要学他呢?”他沉思了一下,自我解释说:“我知道了,你是说,来我这边吃豆腐的人少,是吗?”我点点头,老板建议我两个月以后再来,看看是不是会有变化。大概一个多月以后,张记的门前居然也排起了长队。我很好奇,也排队买了一碗,可是碗里的豆腐仍然是稀稀的汤汁,和以前没什么两样,吃起来也是以前的口感。老板脸上仍然挂着憨厚的笑。我也笑着问:“能告诉我这其中的秘诀吗?”老板说:“其实,我和潘记的老板是师兄弟。”我有些惊讶:“那你们做的豆腐不一样啊!”老板说:“是不一样。我师兄做的豆腐确实好,我真比不上,但我的豆腐汤是加入好几种骨头,配上调料,经过12个小时熬制成的,师兄在这方面就不如我了。”见我还有些不解,老板继续解释:“这是我师傅特意传授给我们的。师傅说,生意要想长远,就要有自己的特长。师傅还告诉我们,‘吃’的生意最难做,因为众口难调,人的口味是不断变化的,即使是山珍海味,经常吃也会腻,因此师傅传授给我们不同的手艺,这样人们吃腻了我师兄的豆腐,就会到我这里来喝汤。时间长了,人们还会回到我师兄那里。再过一段时间,人们又会来我这里。这样,我们师兄弟的生意就能比较长久地做下去,并且互不影响。”我试探地问:“你难道就不想跟师兄学做豆腐吗?”老板说:“师傅告诉我们,能做精一件事就不容易了。有时候,你想样样精,结果样样差。” — 第90题:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai cửa hàng nhỏ bán đậu phụ cũ, một cửa hàng tên là "Pan Ji" và một cửa hàng tên là "Zhang Ji". Cả hai cửa hàng đều mở cùng lúc. Thời gian đầu, công việc kinh doanh của Pan Ji rất phát đạt. Người muốn ăn Đậu hủ Lào phải xếp hàng chờ, đến muộn sẽ không được ăn. Đặc điểm của Panji là: đậu phụ rất chắc, ngon và phần ăn đặc biệt lớn. So sánh thì đậu hũ già của Zhang Ji thì khác. Thứ nhất, đậu phụ mềm, mềm như nước súp và không có hình dáng. Thứ hai, đậu phụ bớt đi, thêm canh vào. Một bát đậu già bằng nửa bát canh. Vì vậy, được một thời gian, cửa nhà Zhang Ji vắng tanh. Một buổi sáng, vì dậy muộn nên tôi phải đến quán đậu phụ của Zhang Ji. Ăn xong, ông chủ tươi cười hỏi tôi đậu phụ thế nào. Tôi nói thật: “Vị thì được, nhưng đậu phụ hơi mềm”. Ông chủ mỉm cười, vẻ mặt có chút hài lòng. Tôi nói: “Sao anh không học từ Pan Ji?” Sếp nhìn tôi và hỏi: “Tại sao em lại muốn học từ anh ấy?” "Làm cho đậu phụ cứng hơn." Sếp hỏi tôi: “Tại sao tôi nên học từ anh ấy?” Anh suy nghĩ một lúc rồi tự giải thích: "Tôi hiểu rồi, ý bạn là ngày càng ít người đến chỗ tôi ăn đậu phụ phải không?" Tôi gật đầu, ông chủ đề nghị hai tháng nữa tôi quay lại xem có thay đổi gì không. Khoảng một tháng sau, trước cửa Zhang Ji thực sự có một hàng dài người xếp hàng. Tôi tò mò xếp hàng mua một tô, nhưng đậu hũ trong tô vẫn là thứ nước súp loãng, không khác gì trước đây và mùi vị vẫn như trước. Ông chủ vẫn nở nụ cười giản dị và chân thành trên khuôn mặt. Tôi cũng mỉm cười hỏi: “Anh có thể nói cho tôi biết bí mật của chuyện này được không?” Ông chủ nói: “Thật ra tôi và ông chủ Pan Ji là anh em.” Tôi hơi ngạc nhiên nói: “Vậy đậu hũ anh làm lại khác!” Ông chủ nói: “Nó khác. Đậu phụ anh tôi làm ngon thật, tôi thực sự không thể so sánh được, nhưng súp đậu phụ của tôi lại có thêm nhiều loại đậu phụ. Xương được luộc với gia vị trong 12 giờ. Anh tôi về khoản này thì không bằng tôi”. Thấy tôi còn hơi bối rối, ông chủ tiếp tục giải thích: “Đây là điều mà sư phụ đặc biệt dạy chúng ta. Sư phụ nói muốn kinh doanh lâu dài thì phải có chuyên môn riêng. Sư phụ còn nói với chúng ta rằng kinh doanh 'ăn' là khó làm nhất, bởi vì khó thích ứng với khẩu vị khác nhau, khẩu vị của con người cũng không ngừng thay đổi. Cho dù thường xuyên ăn món ngon của núi rừng cũng sẽ chán. Vì vậy, sư phụ đã dạy chúng ta khác nhau." kỹ thuật, để khi chán món đậu phụ của sư huynh tôi sẽ đến chỗ tôi ăn canh. Sau một thời gian, mọi người sẽ quay lại chỗ của sư huynh tôi. Bằng cách này, anh em chúng ta có thể tiếp tục làm ăn lâu dài hơn mà không ảnh hưởng đến nhau”. Tôi ngập ngừng hỏi: “Anh không muốn học làm đậu phụ từ anh trai em sao?” Ông chủ nói: “Sư phụ nói với chúng ta rằng muốn giỏi mọi thứ không phải là điều dễ dàng”. Hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 凡事做精必有所成就 (Phàm là, hễ là việc, sự việc làm, chế tạo tinh vi, tinh xảo ắt, ắt hẳn có ngôi, tòa (trường học thành tựu, cống hiến)
- B. 做生意应该样样精通 (Làm kinh doanh, buôn bán nên hình mẫu, kiểu dáng hình mẫu, kiểu dáng tinh thông, thành thạo)
- C. 竞争才能带来高收益 (Cạnh tranh, thi đua tài năng, năng lực mang lại, đem đến (lợi ích cao thu nhập, lợi nhuận)
- D. 做生意应该老老实实 (Làm kinh doanh, buôn bán nên già, lớn tuổi thật thà, chất phác Thực (Chân thực, thành thực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án A (凡事做精必有所成就 — Nếu bạn làm tốt mọi việc, bạn sẽ đạt được điều gì đó) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H5-TGTL-02
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
把 / 小李 / 照片 / 弄 / 了 / 刚拍的 / 丢
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Li đã làm mất bức ảnh vừa chụp.
✓ Đáp án chuẩn 小李把刚拍的照片弄丢了。
• Câu đề bài: 把 / 小李 / 照片 / 弄 / 了 / 刚拍的 / 丢
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Li đã làm mất bức ảnh vừa chụp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 小李 (Tiểu Lý)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Định ngữ bổ nghĩa: 刚拍的 (Vừa mới, vừa vặn chụp (ảnh), quay (phim))
- Danh từ: 照片 (zhào piàn — bức ảnh, tấm hình)
- Động từ vị ngữ: 弄 (nòng — làm, nghịch)
- Động từ vị ngữ: 丢 (diū — mất, đánh mất)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “小李把刚拍的照片弄丢了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác sạp hàng hai bên đường gây cản trở giao thông nghiêm trọng.
✓ Đáp án chuẩn 街道两旁设摊严重妨碍了交通。
• Câu đề bài: 两旁 / 设摊 / 交通 / 街道 / 严重 / 妨碍了
• Nghĩa tiếng Việt: Các sạp hàng hai bên đường gây cản trở giao thông nghiêm trọng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 街道 (jiē dào — đường phố, khu phố)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 两旁 (hai (dùng trước lượng từ) bên cạnh, kế bên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 设摊
- Danh từ: 严重 (yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng)
- Động từ vị ngữ: 妨碍了 (cản trở, gây trở ngại rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 交通 (jiāo tōng — giao thông, đi lại)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “街道两旁设摊严重妨碍了交通。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty quyết định đầu tư tiền để mở rộng quy mô sản xuất.
✓ Đáp án chuẩn 公司决定投入资金扩大生产规模。
• Câu đề bài: 投入 / 决定 / 扩大 / 生产规模 / 公司 / 资金
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty quyết định đầu tư tiền để mở rộng quy mô sản xuất.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 公司 (gōng sī — công ty)
- Động từ vị ngữ: 决定 (jué dìng — quyết định)
- Động từ vị ngữ: 投入 (tóurù — đầu tư, đưa vào sử dụng)
- Danh từ: 资金 (zī jīn — nguồn vốn, tiền vốn)
- Động từ vị ngữ: 扩大 (kuò dà — mở rộng, khuếch đại)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 生产规模 (quy mô sản xuất, chế tạo)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “公司决定投入资金扩大生产规模。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACha mẹ nên tôn trọng sự lựa chọn của con cái trong hôn nhân.
✓ Đáp án chuẩn 在婚姻上父母应该尊重孩子的选择。
• Câu đề bài: 尊重 / 在……上 / 父母 / 选择 / 应该 / 孩子的 / 婚姻
• Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ nên tôn trọng sự lựa chọn của con cái trong hôn nhân.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 婚姻 (hūn yīn — hôn nhân)
- Danh từ: 父母 (fùmǔ — cha mẹ, phụ mẫu)
- Động từ năng nguyện: 应该 (yīnggāi — nên)
- Danh từ: 尊重 (zūn zhòng — tôn trọng, kính trọng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 孩子的 (đứa trẻ của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 选择 (xuǎn zé — lựa chọn, chọn lựa)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 在……上 (ở trên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “在婚姻上父母应该尊重孩子的选择。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh dần dần phát triển phong cách thiết kế độc đáo của riêng mình.
✓ Đáp án chuẩn 他逐渐形成了自己独特的设计风格。
• Câu đề bài: 他 / 自己 / 设计 / 形成了 / 风格 / 逐渐 / 独特的
• Nghĩa tiếng Việt: Anh dần dần phát triển phong cách thiết kế độc đáo của riêng mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 逐渐 (zhú jiàn — dần dần, từ từ)
- Động từ vị ngữ: 形成了 (hình thành, tạo thành rồi)
- Đại từ: 自己 (zì jǐ — tự mình, bản thân)
- Định ngữ bổ nghĩa: 独特的 (độc đáo, đặc sắc của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 设计 (shè jì — thiết kế, quy hoạch)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 风格 (fēng gé — phong cách, phong thái)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他逐渐形成了自己独特的设计风格。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự đổi mới công nghệ này giúp kéo dài tuổi thọ của pin.
✓ Đáp án chuẩn 这项技术改革延长了电池的使用寿命。
• Câu đề bài: 技术 / 这项 / 改革 / 电池的 / 使用寿命 / 延长了
• Nghĩa tiếng Việt: Sự đổi mới công nghệ này giúp kéo dài tuổi thọ của pin.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这项 (đây, này hạng mục, khoản)
- Danh từ: 技术 (jì shù — kỹ thuật, công nghệ)
- Động từ vị ngữ: 改革 (gǎi gé — cải cách, đổi mới)
- Động từ vị ngữ: 延长了 (kéo dài, gia hạn (thời gian rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 电池的 (pin, ắc quy của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 使用寿命 (tuổi thọ, vòng đời (máy móc sử dụng, dùng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这项技术改革延长了电池的使用寿命。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảnh sát xử lý nghiêm người đi bộ ẩu.
✓ Đáp án chuẩn 警察严肃处理了一个乱穿马路的行人。
• Câu đề bài: 处理了 / 警察 / 严肃 / 的 / 乱穿马路 / 一个 / 行人
• Nghĩa tiếng Việt: Cảnh sát xử lý nghiêm người đi bộ ẩu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 警察 (jǐng chá — cảnh sát, công an)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 严肃 (yán sù — nghiêm túc, trang nghiêm)
- Động từ vị ngữ: 处理了 (xử lý, giải quyết rồi)
- Từ ghép: 一个 (yīgè — một cái)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 乱穿马路 (Hỗn loạn, lộn xộn mặc áo quần, đi giày đường cái, đường phố xe cộ chạy)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 行人 (xíng rén — người đi bộ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “警察严肃处理了一个乱穿马路的行人。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiệm vụ chính của chúng tôi hiện nay là tập trung thực hiện các cuộc khảo sát xã hội.
✓ Đáp án chuẩn 目前我们的主要任务是集中精力作好社会调查。
• Câu đề bài: 我们的 / 目前 / 是 / 精力 / 主要任务 / 社会调查 / 作好 / 集中
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiệm vụ chính của chúng tôi hiện nay là tập trung thực hiện các cuộc khảo sát xã hội.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 目前 (mù qián — hiện tại, trước mắt)
- Định ngữ bổ nghĩa: 我们的 (chúng tôi, chúng ta của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 主要任务 (nhiệm vụ, công tác chủ yếu, chính)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Động từ vị ngữ: 集中 (jí zhōng — tập trung, gom lại)
- Danh từ: 精力 (jīng lì — tinh lực, năng lượng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 作好 (làm việc, tác phẩm tốt, đẹp)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 社会调查 (xã hội điều tra)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “目前我们的主要任务是集中精力作好社会调查。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ô tô chạy rất nhanh đã bị cảnh sát bắt tại ngã tư cấm rẽ. Kết quả là anh ta bị phạt. Tài xế đã phải nhận lỗi và chấp nhận hình phạt. Trên thực tế, ai cũng biết rằng phạt tiền không phải là mục đích. Điều quan trọng là biến việc tuân thủ luật giao thông thành thói quen của mọi người. Chỉ bằng cách này, sự an toàn của người lái xe và người đi bộ mới có thể được đảm bảo.
✓ Đáp án chuẩn 一辆开得飞快的汽车在禁止拐弯的路口被警察抓住了,结果被罚了款,司机只好承认了错误,接受了惩罚。其实大家都知道,罚款不是目的,关键是让遵守交通法规成为每个人的习惯,只有这样才能保证司机和行人的安全。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用),写一篇80字左右的短文。 词语:保证、罚款、关键、承认、拐弯
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Một ô tô chạy rất nhanh đã bị cảnh sát bắt tại ngã tư cấm rẽ. Kết quả là anh ta bị phạt. Tài xế đã phải nhận lỗi và chấp nhận hình phạt. Trên thực tế, ai cũng biết rằng phạt tiền không phải là mục đích. Điều quan trọng là biến việc tuân thủ luật giao thông thành thói quen của mọi người. Chỉ bằng cách này, sự an toàn của người lái xe và người đi bộ mới có thể được đảm bảo.
• Phân tích đối chiếu: 【保证、罚款、关键、承认、拐弯】 (保证 (đảm bảo), 罚款 (ổn), 关键 (chìa khóa), 承认 (thừa nhận), 拐弯 (rẽ)) — Đoạn văn mẫu BLCUP sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng chuẩn dung lượng 80 chữ Hán: “一辆开得飞快的汽车在禁止拐弯的路口被警察抓住了,结果被罚了款,司机只好承认了错误,接受了惩罚。其实大家都知道,罚款不是目的,关键是让遵守交通法规成为每个人的习惯,只有这样才能保证司机和行人的安全。”
• Kết luận: Bài viết tham khảo chuẩn BLCUP đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới việc mức sống được cải thiện, người dân không còn lo lắng về ăn uống mà ngày càng có nhiều gia đình có thu nhập kép. Nếu không có cha mẹ chăm sóc, trẻ rất dễ lựa chọn đồ ăn nhanh ngon, được tặng kèm đồ chơi đa dạng miễn phí. Nhưng ai cũng biết, ăn đồ ăn nhanh trong thời gian dài có thể dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng và dẫn đến béo phì.
✓ Đáp án chuẩn 随着生活水平的提高,人们不再为吃喝操心了,但双职工家庭越来越多,没有父母照顾时,孩子很容易选择吃起来口味很好,又有各种玩具赠送的快餐食品。但大家都知道,长期吃快餐会导致营养不平衡,从而引起肥胖。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。 (Nuôi dạy con tự lập — Người mẹ mỉm cười khích lệ cậu con trai tự đứng dậy sau khi vấp ngã)
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Với việc mức sống được cải thiện, người dân không còn lo lắng về ăn uống mà ngày càng có nhiều gia đình có thu nhập kép. Nếu không có cha mẹ chăm sóc, trẻ rất dễ lựa chọn đồ ăn nhanh ngon, được tặng kèm đồ chơi đa dạng miễn phí. Nhưng ai cũng biết, ăn đồ ăn nhanh trong thời gian dài có thể dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng và dẫn đến béo phì.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh (Người mẹ mỉm cười khích lệ cậu con trai tự đứng dậy sau khi vấp ngã). Bài mẫu chuẩn BLCUP: “随着生活水平的提高,人们不再为吃喝操心了,但双职工家庭越来越多,没有父母照顾时,孩子很容易选择吃起来口味很好,又有各种玩具赠送的快餐食品。但大家都知道,长期吃快餐会导致营养不平衡,从而引起肥胖。”
• Kết luận: Bài viết bám sát bức tranh đề thi gốc BLCUP, bố cục chặt chẽ và sử dụng từ vựng HSK 5 tự nhiên.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H5-TGTL-02 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile