Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H5-TGTL-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người phụ nữ: Bố ơi, nhìn bố này, cơn ho này là do bố hút thuốc. Bỏ cuộc đi! Người đàn ông: Tôi cũng biết điều đó, nhưng làm sao tôi có thể ngăn chặn được? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,您瞧您,这咳嗽都是您抽烟抽的,就戒了吧! 男:我也知道呀,可是哪戒得了呀? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, nhìn bố này, cơn ho này là do bố hút thuốc. Bỏ cuộc đi! Người đàn ông: Tôi cũng biết điều đó, nhưng làm sao tôi có thể ngăn chặn được? Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 戒不了 (Cai, bỏ (thuốc lá không rồi)
- B. 马上戒 (ngay lập tức, liền cai, bỏ (thuốc lá)
- C. 无所谓 (wúsuǒwèi: không sao cả, chẳng sao)
- D. 不想戒 (Không muốn cai, bỏ (thuốc lá)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (戒不了 — không thể bỏ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Còn mải chơi à? Con có muốn đỗ đại học nữa không đấy? Con nhìn Đại Toàn nhà người ta kìa... Nam: Lại nữa rồi, tai con nghe đến sắp chai cả rồi đây. Hỏi: Thái độ của người nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:还玩儿呀?你想不想上大学了?你看人家大全…… 男:又来了,耳朵都快生茧子了。 问:男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Còn mải chơi à? Con có muốn đỗ đại học nữa không đấy? Con nhìn Đại Toàn nhà người ta kìa... Nam: Lại nữa rồi, tai con nghe đến sắp chai cả rồi đây. Hỏi: Thái độ của người nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虚心 (xū xīn: khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi)
- B. 兴奋 (xīng fèn: hào hứng, phấn khích)
- C. 厌烦 (Phiền muộn, sốt ruột bực bội)
- D. 恭敬 (gōng jìng: cung kính, tôn kính)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (厌烦 — chán ngán).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Với trình độ của anh, anh vẫn muốn cạnh tranh với tôi à? Nó thực sự không thể tin được! Người phụ nữ: Bạn có thể vui lòng ngừng nhìn qua khe cửa được không? Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:就你那水平,还想跟我争?真是不知天高地厚! 女:你别门缝儿里看人好不好? 问:男的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Với trình độ của anh, anh vẫn muốn cạnh tranh với tôi à? Nó thực sự không thể tin được! Người phụ nữ: Bạn có thể vui lòng ngừng nhìn qua khe cửa được không? Câu hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
- B. 埋怨 (mán yuàn: oán trách, phàn nàn oán thán)
- C. 佩服 (pèi fú: khâm phục, thán phục)
- D. 嘲笑 (cháo xiào: chế giễu, nhạo báng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (嘲笑 — chế nhạo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Pengpeng, nếu cậu không cất đồ chơi đi, xem tôi sẽ xử lý cậu thế nào! Người đàn ông: Nếu anh muốn bắt lỗi tôi thì tại sao lại trút giận lên con mình? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:鹏鹏,你要是不把玩具收拾好,看我怎么收拾你! 男:想找碴儿冲我来呀,干吗跟孩子撒气? 问:男的觉得女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Pengpeng, nếu cậu không cất đồ chơi đi, xem tôi sẽ xử lý cậu thế nào! Người đàn ông: Nếu anh muốn bắt lỗi tôi thì tại sao lại trút giận lên con mình? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 故意挑毛病 (Cố tình, cố ý chọn lựa, kén chọn tật xấu, khuyết điểm)
- B. 容不得鹏鹏 (Dung (họ Dung không)
- C. 不愿意打扫 (Không sẵn lòng, bằng lòng quét dọn, dọn dẹp)
- D. 很溺爱鹏鹏 (Rất yêu, yêu thích)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (故意挑毛病 — Cố tình tìm lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Ai cũng có lúc mắc sai lầm. Bây giờ anh ấy đã trở lại, hãy sống thật tốt nhé. Người phụ nữ: Dù điều này là sự thật nhưng khi nghĩ đến những việc anh ấy đã làm trong quá khứ, tôi luôn cảm thấy có chút khó chịu. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:人都有犯错的时候,他既然回来了,就好好儿过日子吧。 女:道理虽然如此,但一想起他以前做的那些事,心里总有点儿过不去。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ai cũng có lúc mắc sai lầm. Bây giờ anh ấy đã trở lại, hãy sống thật tốt nhé. Người phụ nữ: Dù điều này là sự thật nhưng khi nghĩ đến những việc anh ấy đã làm trong quá khứ, tôi luôn cảm thấy có chút khó chịu. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经原谅他 (Đã tha thứ, lượng thứ anh ấy)
- B. 感到很抱歉 (Cảm thấy, nhận thấy rất xin lỗi, áy náy)
- C. 绝对不原谅 (Tuyệt đối, hoàn toàn không tha thứ, lượng thứ)
- D. 很难接受他 (Rất khó, khó khăn tiếp nhận, chấp nhận anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (很难接受他 — Thật khó để chấp nhận anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Bạn đang mắng ai vậy? Nói lại lần nữa đi! Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你骂谁呢?你再说一遍! 问:女的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đang mắng ai vậy? Nói lại lần nữa đi! Câu hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打架 (dǎ jià: đánh nhau, ẩu đả)
- B. 警告 (jǐng gào: cảnh cáo, cảnh báo nghiêm khắc)
- C. 安慰 (ān wèi: an ủi, động viên)
- D. 劝架 (khuyên, khuyên nhủ chiếc, cái (máy bay)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (劝架 — can ngăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Bạn có cảm thấy cô đơn khi đi du lịch một mình không? Thậm chí không ai nói chuyện. Nam: Thà ở một mình, tự do mà không có điểm chung. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:一个人出去旅行不觉得孤独吗?连个说话的人都没有。 男:没什么共同语言还不如一个人自由自在。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có cảm thấy cô đơn khi đi du lịch một mình không? Thậm chí không ai nói chuyện. Nam: Thà ở một mình, tự do mà không có điểm chung. Câu hỏi: Nam có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 独自旅行更自由 (Một mình, đơn độc du lịch, đi tham quan khám phá hơn tự do)
- B. 志同道合很重要 (Cùng chí hướng, cùng lý tưởng rất quan trọng)
- C. 不愿意跟人交流 (Không sẵn lòng, bằng lòng với người giao lưu, trao đổi)
- D. 喜欢孤独的旅行 (Thích du lịch, đi tham quan khám phá cô độc, đơn độc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (志同道合很重要 — Sự đồng cảm là quan trọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Chị hai, chị càng ngày càng trẻ ra. Anh rể thật may mắn! Người phụ nữ: Hãy tiếp tục và đừng tâng bốc tôi nữa! Nói cho tôi biết, lần này bạn muốn bao nhiêu? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:二姐,你越来越年轻了,姐夫真是好福气呀! 女:去,少拍马屁!说吧,这次又要多少? 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chị hai, chị càng ngày càng trẻ ra. Anh rể thật may mắn! Người phụ nữ: Hãy tiếp tục và đừng tâng bốc tôi nữa! Nói cho tôi biết, lần này bạn muốn bao nhiêu? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的常向女的要钱 (Thường, thường xuyên nam, nam giới hướng tới, về phía cần nữ, phụ nữ tiền)
- B. 女的向男的借过钱 (Hướng tới, về phía nữ, phụ nữ mượn, vay nam, nam giới đã từng tiền)
- C. 男的来约女的骑马 (Đến, tới nam, nam giới hẹn, ước hẹn cưỡi (ngựa), đi (xe đạp nữ, phụ nữ con ngựa)
- D. 女的不愿给男的钱 (Không nữ, phụ nữ nguyện, bằng lòng cho tiền nam, nam giới)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (男的常向女的要钱 — Đàn ông thường xin tiền phụ nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bố ơi, sau này nếu anh ấy dám ức hiếp con, anh trai con sẽ nói anh ấy đẹp trai hơn con! Người đàn ông: Từ giờ trở đi, chúng ta không thể sống cuộc sống trái ngược nhau nữa. Nhượng bộ không phải là vấn đề lớn. Câu hỏi: Nam giới nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,以后他要是敢欺负我,我哥说有他好看的! 男:这以后过日子可不能针尖儿对麦芒儿的,让一步没什么大不了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, sau này nếu anh ấy dám ức hiếp con, anh trai con sẽ nói anh ấy đẹp trai hơn con! Người đàn ông: Từ giờ trở đi, chúng ta không thể sống cuộc sống trái ngược nhau nữa. Nhượng bộ không phải là vấn đề lớn. Câu hỏi: Nam giới nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 婚姻生活需要容忍 (Hôn nhân cuộc sống, sinh hoạt cần, đòi hỏi dung thứ, dung nhẫn dung nạp)
- B. 想吃就吃,别节省 (Muốn ăn thì, liền ăn đừng tiết kiệm, dành dụm)
- C. 可以让你哥教训他 (Có thể để bạn anh trai (huynh) bài học kinh nghiệm anh ấy)
- D. 家庭生活应有计划 (Gia đình cuộc sống, sinh hoạt nên, cần phải (yīng) có kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (婚姻生活需要容忍 — Cuộc sống hôn nhân cần có sự bao dung) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Lily cũng làm việc vào Chủ Nhật à? Khó quá! Người phụ nữ: Nó ở đâu? Không phải có tiền thưởng cuối năm sao? Tôi có vài đô la cần tiêu nên sáng nay tôi đã gửi tiền đến cửa hàng. Tôi đang bận! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:星期天莉莉也上班呀?真够辛苦的! 女:哪儿呀!不是发了年终奖吗?让几个钱烧的,这一大早就给商店送钱去了,忙着呢! 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lily cũng làm việc vào Chủ Nhật à? Khó quá! Người phụ nữ: Nó ở đâu? Không phải có tiền thưởng cuối năm sao? Tôi có vài đô la cần tiêu nên sáng nay tôi đã gửi tiền đến cửa hàng. Tôi đang bận! Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 莉莉工作非常忙 (Làm việc, công việc vô cùng, rất bận rộn)
- B. 莉莉把钱烧掉了 (Đem tiền đốt, thiêu đốt rơi, rụng rồi)
- C. 莉莉去买东西了 (Đi mua sắm đồ đạc, đi mua đồ rồi)
- D. 莉莉在商店工作 (Ở cửa hàng làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (莉莉去买东西了 — Lily đi mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Đừng lo, dù có leo thì anh cũng phải leo cả quãng đường, anh không thể làm em xấu hổ được. Người phụ nữ: Nếu bạn thực sự không thể làm được thì đừng cố chấp. Không có gì đáng xấu hổ về nó. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:放心吧,我就是爬也得爬完全程,不能给您丢脸。 女:实在不行也别硬挺着,没什么丢脸不丢脸的。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lo, dù có leo thì anh cũng phải leo cả quãng đường, anh không thể làm em xấu hổ được. Người phụ nữ: Nếu bạn thực sự không thể làm được thì đừng cố chấp. Không có gì đáng xấu hổ về nó. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咬牙坚持 (Cắn, ngoạm răng, chiếc răng kiên trì, bền bỉ)
- B. 别参加了 (Đừng tham gia, tham dự rồi)
- C. 量力而行 (Số lượng, chất lượng sức, sức lực mà, nhưng đi, làm)
- D. 决不放弃 (tuyệt đối không, nhất quyết không từ bỏ, buông xuôi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (量力而行 — hành động trong khả năng của mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tôi không quan tâm ai quan tâm đến mớ hỗn độn này! Người phụ nữ: Sao anh có thể bỏ đi như vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这烂摊子,谁爱管谁管,我可不管了! 女:你怎么能就这么一走了之呢? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không quan tâm ai quan tâm đến mớ hỗn độn này! Người phụ nữ: Sao anh có thể bỏ đi như vậy? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁都可以来管这事 (Ai đều có thể đến, tới ống đây, này việc, sự việc)
- B. 男的不该管这件事 (Không nam, nam giới nên, cần phải ống đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
- C. 男的应该承担责任 (Nên nam, nam giới gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ)
- D. 男的可以一走了之 (Có thể nam, nam giới một đi, đi bộ rồi của)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (男的应该承担责任 — Đàn ông phải chịu trách nhiệm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tiểu Văn cũng có thể giúp mẹ việc nhà! Thực sự tốt đẹp. Người phụ nữ: Hãy nhìn chiếc mũi vẹo và cái miệng méo mó của cô ấy. Bạn có thực sự sẵn lòng không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小文还能帮妈妈干家务呢!真不错。 女:你看她那歪着鼻子扭着嘴的样儿,是真的愿意吗? 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Văn cũng có thể giúp mẹ việc nhà! Thực sự tốt đẹp. Người phụ nữ: Hãy nhìn chiếc mũi vẹo và cái miệng méo mó của cô ấy. Bạn có thực sự sẵn lòng không? Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的建议小文帮妈妈 (Kiến nghị, đề xuất nam, nam giới nhỏ, bé Văn (họ Văn giúp, giúp đỡ mẹ)
- B. 小文并不情愿做家务 (Nhỏ, bé Văn (họ Văn và, đồng thời không nguyện, bằng lòng làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
- C. 小文在跟妈妈开玩笑 (Nhỏ, bé Văn (họ Văn ở với mẹ nói đùa, đùa giỡn)
- D. 小文为受表扬做家务 (Nhỏ, bé Văn (họ Văn vì, để nhận, chịu đựng khen ngợi, biểu dương làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (小文并不情愿做家务 — Tiểu Văn không chịu làm việc nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cô gái: Tháng nào em cũng phải theo gia đình, cuộc sống của em rất chật hẹp. Người đàn ông: Vâng, món nợ ân tình này bao giờ mới hết? Mệt quá! Câu hỏi: Tại sao họ cảm thấy mệt mỏi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:每个月都要随份子,弄得.日子紧巴巴的。 男:是呀,这人情债什么时候是个头呀?真够累的! 问:他们为什么觉得累?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Tháng nào em cũng phải theo gia đình, cuộc sống của em rất chật hẹp. Người đàn ông: Vâng, món nợ ân tình này bao giờ mới hết? Mệt quá! Câu hỏi: Tại sao họ cảm thấy mệt mỏi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欠了别人的钱 (Nợ, thiếu thốn rồi tiền của người khác)
- B. 工作压力太大 (Làm việc, công việc áp lực, sức ép quá to, lớn)
- C. 维系人际关系 (Gắn kết, duy trì mối quan hệ người mối quan hệ)
- D. 工作节奏太快 (Làm việc, công việc tiết tấu, nhịp điệu quá nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (维系人际关系 — Duy trì mối quan hệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Nó vẫn chưa sẵn sàng. Không phải bạn chỉ đang nấu một vài loại rau sao? Người phụ nữ: Khi đứng nói chuyện, lưng tôi đau quá! Nếu không, bạn có muốn thử không? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:还没好呀,不就是炒几个菜吗? 女:站着说话不腰疼!要不,你来试试? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nó vẫn chưa sẵn sàng. Không phải bạn chỉ đang nấu một vài loại rau sao? Người phụ nữ: Khi đứng nói chuyện, lưng tôi đau quá! Nếu không, bạn có muốn thử không? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她腰疼站不了 (Cô ấy eo, thắt lưng đau đớn đứng không rồi)
- B. 你别站着说话 (Bạn đừng đứng đang nói chuyện, nói)
- C. 说大话很容易 (Nói, phát biểu to, lớn lời nói, câu chuyện rất dễ dàng, thuận lợi)
- D. 腰疼就不要动 (Eo, thắt lưng đau đớn thì, liền đừng chuyển động, cử động)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (说大话很容易 — Thật dễ dàng để nói những điều vô nghĩa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Sao anh không đón Tongtong? Người đàn ông: Toàn thân tôi như muốn rã rời. Tôi không thể nghỉ ngơi và đi lại được sao? Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不去接彤彤呀? 男:我浑身跟散了架似的,歇歇再去不行呀? 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh không đón Tongtong? Người đàn ông: Toàn thân tôi như muốn rã rời. Tôi không thể nghỉ ngơi và đi lại được sao? Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病得很严重 (Bệnh, bệnh tật rất nghiêm trọng, trầm trọng)
- B. 跟人打架了 (Đánh nhau, ẩu đả cùng/với người rồi)
- C. 很累不想动 (Rất mệt mỏi, vất vả (lèi) không muốn chuyển động, cử động)
- D. 受伤还没好 (Bị thương, tổn thương vẫn chưa tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很累不想动 — Rất mệt mỏi và không muốn di chuyển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tôi có nhiều bạn bè nên việc giao lưu mỗi tối là điều không thể tránh khỏi. Người phụ nữ: Còn bạn bè anh đang ăn uống thì khi gặp khó khăn chúng tôi đã nhìn thấy ai? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我朋友多,每晚应酬是难免的。 女:就你那些吃吃喝喝的朋友,我们有事的时候看见谁了? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có nhiều bạn bè nên việc giao lưu mỗi tối là điều không thể tránh khỏi. Người phụ nữ: Còn bạn bè anh đang ăn uống thì khi gặp khó khăn chúng tôi đã nhìn thấy ai? Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酒肉朋友是靠不住的 (Rượu, đồ uống có cồn thịt (thực phẩm) bạn bè là, phải dựa vào, tựa vào không ở, sống)
- B. 朋友间难免会有应酬 (Bạn bè giữa, không gian khó tránh khỏi, không thể tránh được biết có xã giao, tiệc tùng tiếp khách tiệc rượu)
- C. 尽量不要去麻烦朋友 (Hết sức, cố gắng tối đa đừng đi phiền phức, làm phiền bạn bè)
- D. 有事时朋友出手相助 (Có việc, bận việc thời gian, giờ bạn bè ra tay, xuất chiêu hành động)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (酒肉朋友是靠不住的 — Những người bạn thời tiết đẹp là không đáng tin cậy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tại sao bạn lại ném nó xuống đất? Đó không phải là thùng rác sao? Người phụ nữ: Không phải anh cũng nhổ vỏ hạt dưa xuống đất sao? Đừng bước năm mươi bước và cười nhạo một trăm bước. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么往地上扔呀?那不是垃圾桶吗? 女:你不是也往地上吐瓜子皮吗?你就不要五十步笑百步了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại ném nó xuống đất? Đó không phải là thùng rác sao? Người phụ nữ: Không phải anh cũng nhổ vỏ hạt dưa xuống đất sao? Đừng bước năm mươi bước và cười nhạo một trăm bước. Câu hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认为男的自己做得也不好 (Cho rằng, nhận định rằng tự mình, bản thân nam, nam giới làm, chế tạo cũng không tốt, đẹp)
- B. 觉得瓜子皮并不污染环境 (Cảm thấy hạt dưa, hạt hướng dương da (người, động vật) và, đồng thời không ô nhiễm, làm ô nhiễm môi trường)
- C. 认为男的是跟自己开玩笑 (Cho rằng, nhận định rằng là, phải nam, nam giới nói đùa, đùa giỡn cùng/với tự mình, bản thân)
- D. 只有男的有资格批评别人 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) có nam, nam giới tư cách, điều kiện phê bình, chỉ trích người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (认为男的自己做得也不好 — Tôi nghĩ bản thân đàn ông cũng không làm tốt.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Bạn đã gặp chàng trai do dì Li giới thiệu chưa? Cuộc trò chuyện thế nào? Người phụ nữ: Vẫn đang nói về chuyện đó! Giống như một quả bầu buồn tẻ, chúng tôi chỉ ngồi đó và nghe dì Lý cố gắng giải quyết ổn thỏa mọi việc. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:跟你李阿姨介绍的小伙子见面了吗?谈得怎么样? 女:还说呢!跟个闷葫芦似的,我们就那么一直坐着,就听李阿姨打圆场了。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn đã gặp chàng trai do dì Li giới thiệu chưa? Cuộc trò chuyện thế nào? Người phụ nữ: Vẫn đang nói về chuyện đó! Giống như một quả bầu buồn tẻ, chúng tôi chỉ ngồi đó và nghe dì Lý cố gắng giải quyết ổn thỏa mọi việc. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李阿姨在场,没有机会交谈 (Lý (họ Lý cô, dì có mặt tại hiện trường, hiện diện tại chỗ không có cơ hội trò chuyện, trao đổi)
- B. 小伙子性格内向,不善表达 (Chàng trai, cậu thanh niên tính cách, tính tình hướng nội, trầm tính không biểu đạt, bày tỏ)
- C. 李阿姨根本不给说话的机会 (Lý (họ Lý cô, dì căn bản, gốc rễ không cho cơ hội nói chuyện, nói)
- D. 小伙子一直坐着玩儿闷葫芦 (Chàng trai, cậu thanh niên luôn ngồi, đi (bằng phương tiện) đang chơi, vui chơi giải trí bầu bí)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (小伙子性格内向,不善表达 — Chàng trai sống nội tâm và không giỏi thể hiện bản thân.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn có thể làm gì để giảm thiểu hoàn toàn rác thải sinh hoạt? Nam: Tôi cho rằng ngoài việc tuyên truyền trên các phương tiện truyền thông, nâng cao nhận thức của người dân về môi trường, thiết lập các điểm xả rác cố định trong cộng đồng và cấm người dân vứt bừa bãi, nếu muốn giải quyết căn bản vấn đề, chúng ta phải thu phí, thực hiện tính phí từng bước theo lượng rác mà người dùng thải ra. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ chúng ta có thể làm gì để giảm thiểu rác thải sinh hoạt?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你说到底怎么做才能彻底减少生活垃圾呢? 男:我觉得除了媒体宣传,提高人们的环保意识,在小区内建立固定垃圾排放点,禁 止人们随便倾倒以外,要想从根本上解决就得收费,根据用户的垃圾排放量进行 阶梯式收费。 问:男的觉得怎么做才能减少生活垃圾?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể làm gì để giảm thiểu hoàn toàn rác thải sinh hoạt? Nam: Tôi cho rằng ngoài việc tuyên truyền trên các phương tiện truyền thông, nâng cao nhận thức của người dân về môi trường, thiết lập các điểm xả rác cố định trong cộng đồng và cấm người dân vứt bừa bãi, nếu muốn giải quyết căn bản vấn đề, chúng ta phải thu phí, thực hiện tính phí từng bước theo lượng rác mà người dùng thải ra. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ chúng ta có thể làm gì để giảm thiểu rác thải sinh hoạt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 通过媒体宣传 (Thông qua, nhờ có truyền thông, cơ quan thông tấn báo chí tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- B. 实行收费制度 (Thực hành, thi hành thu phí, tính phí chế độ, thể chế)
- C. 增强环保意识 (Tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường ý thức, nhận thức)
- D. 禁止垃圾排放 (Cấm, nghiêm cấm rác, rác thải phát thải, xả thải (khí thải)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (实行收费制度 — Triển khai hệ thống tính phí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Toa ăn ở số mấy? Người phụ nữ: Xe số 10, cứ đi qua đây. Người đàn ông: Bữa tối được phục vụ lúc mấy giờ? Người phụ nữ: Bây giờ là giờ ăn tối, đến 9 giờ tối. Câu hỏi: Người đàn ông đang nói chuyện với ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问餐车在几号车厢? 女:10号车厢,从这儿穿过去就是。 男:几点供应晚餐? 女:现在就是晚餐时间,一直到晚上9点。 问:男的在跟谁说话?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Toa ăn ở số mấy? Người phụ nữ: Xe số 10, cứ đi qua đây. Người đàn ông: Bữa tối được phục vụ lúc mấy giờ? Người phụ nữ: Bây giờ là giờ ăn tối, đến 9 giờ tối. Câu hỏi: Người đàn ông đang nói chuyện với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 售票员 (Vé thành viên, nhân viên)
- B. 守门员 (Giữ, canh giữ cửa thành viên, nhân viên)
- C. 列车员 (thành viên, nhân viên đoàn tàu, tàu hỏa)
- D. 检票员 (soát vé thành viên, nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (列车员 — nhạc trưởng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn đã chơi bao nhiêu ván cờ rồi? Nam: Ba bộ. Người phụ nữ: Ai thắng và ai thua? Người đàn ông: Tôi không thắng set đầu tiên, anh ấy không thua set thứ hai, và tôi muốn hòa ở set thứ ba, nhưng anh ấy đã không làm vậy. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们下了几盘棋了? 男:三盘。 女:谁胜谁负? 男:第一盘我没赢,第二盘他没输,第三盘我想和,他却不干。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã chơi bao nhiêu ván cờ rồi? Nam: Ba bộ. Người phụ nữ: Ai thắng và ai thua? Người đàn ông: Tôi không thắng set đầu tiên, anh ấy không thua set thứ hai, và tôi muốn hòa ở set thứ ba, nhưng anh ấy đã không làm vậy. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对方赢了两盘 (Đối phương, bên kia thắng, giành thắng lợi rồi hai (dùng trước lượng từ) đĩa, cái khay)
- B. 男的输了三盘 (Thua, thất bại nam, nam giới rồi ba đĩa, cái khay)
- C. 男的赢了两盘 (Thắng, giành thắng lợi nam, nam giới rồi hai (dùng trước lượng từ) đĩa, cái khay)
- D. 他没输也没赢 (Anh ấy chưa thua, thất bại cũng chưa thắng, giành thắng lợi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的输了三盘 — Người đàn ông thua ba trận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Chúng ta đã gặp nhau ở đâu đó phải không? Sao trông bạn quen thế? Nam: Chúng tôi gặp nhau tại buổi họp mặt cựu sinh viên Đại học Chiết Giang. Người phụ nữ: À, tôi nhớ rồi! Bạn đang làm việc ở một công ty máy tính phải không? Nam: Trước đây thì có, nhưng hiện tại tôi đang làm ở một công ty thương mại. Bạn làm nghề gì? Nữ: Thiết kế trang phục. Có một buổi trình diễn thời trang vào tuần tới, bạn có muốn đến không? Người đàn ông: Tất nhiên, đó là một vinh dự lớn. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们是不是在什么地方见过?怎么看着你很面熟呢? 男:我们在浙大校友会上见过。 女:啊,我想起来了!你在电脑公司,是吧? 男:以前是,现在在贸易公司。你做什么工作呢? 女:服装设计。下周就有一场时装表演,你愿意来吗? 男:当然,非常荣幸。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta đã gặp nhau ở đâu đó phải không? Sao trông bạn quen thế? Nam: Chúng tôi gặp nhau tại buổi họp mặt cựu sinh viên Đại học Chiết Giang. Người phụ nữ: À, tôi nhớ rồi! Bạn đang làm việc ở một công ty máy tính phải không? Nam: Trước đây thì có, nhưng hiện tại tôi đang làm ở một công ty thương mại. Bạn làm nghề gì? Nữ: Thiết kế trang phục. Có một buổi trình diễn thời trang vào tuần tới, bạn có muốn đến không? Người đàn ông: Tất nhiên, đó là một vinh dự lớn. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们刚刚认识不久 (Họ, bọn họ vừa mới, vừa vặn quen biết, nhận biết không lâu sau, chẳng bao lâu)
- B. 他们曾是同班同学 (Họ, bọn họ đã từng, từng là, phải cùng một lớp bạn cùng học, bạn học)
- C. 他们从事同一职业 (Họ, bọn họ làm, dấn thân vào cùng một, cùng chung một nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- D. 他们在同一家公司 (Họ, bọn họ ở cùng một, cùng chung một nhà, gia đình công ty)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (他们刚刚认识不久 — Họ vừa gặp nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Lão Nhan lại không có ở nhà à? Tại sao bạn không thể nhàn rỗi ngay cả khi đã nghỉ hưu? Người phụ nữ: Làm sao anh ấy có thời gian để sống? Trước đây tôi phụ trách công việc của công ty nhưng bây giờ tôi lại là người tọc mạch. Tôi không biết có bao nhiêu vấn đề tọc mạch trong cộng đồng này, lớn và nhỏ. Nam: Lão Yến luôn là người nhiệt tình. Người phụ nữ: Anh ấy chính là người như vậy! Tôi quá lười để quan tâm đến anh ấy, cứ để anh ấy như vậy. Hỏi: Lão Nhan là người như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:老严又没在家呀?怎么退休了也闲不住呀? 女:他呀,哪儿闲得住呀!以前是管公司的事,现在是管闲事,这小区内大大小小的 闲事不知管了多少。 男:老严本来就是个热心人。 女:他就这么个人!我也懒得管他了,由他去吧。 问:老严是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lão Nhan lại không có ở nhà à? Tại sao bạn không thể nhàn rỗi ngay cả khi đã nghỉ hưu? Người phụ nữ: Làm sao anh ấy có thời gian để sống? Trước đây tôi phụ trách công việc của công ty nhưng bây giờ tôi lại là người tọc mạch. Tôi không biết có bao nhiêu vấn đề tọc mạch trong cộng đồng này, lớn và nhỏ. Nam: Lão Yến luôn là người nhiệt tình. Người phụ nữ: Anh ấy chính là người như vậy! Tôi quá lười để quan tâm đến anh ấy, cứ để anh ấy như vậy. Hỏi: Lão Nhan là người như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢帮助人 (Thích giúp đỡ người)
- B. 常没事找事 (Thường, thường xuyên không sao đâu, không có việc gì tìm kiếm việc, sự việc)
- C. 在小区任职 (Ở nhỏ, bé khu, khu vực đảm nhiệm, bổ nhiệm)
- D. 爱串门聊天 (Yêu, yêu thích đến chơi nhà, sang chơi thăm hỏi xóm giềng (khẩu ngữ) trò chuyện, tán gẫu)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (喜欢帮助人 — thích giúp đỡ mọi người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng việc dành tất cả tiền tiết kiệm của mình cho những đứa trẻ vô gia cư này có đáng không? Người đàn ông: Tôi không có nhiều tiền để tiêu, vậy nên tiêu cho mấy đứa trẻ này cũng đáng mà! Sẽ tốt hơn bất cứ điều gì khác nếu để trẻ học những kỹ năng giúp chúng có được chỗ đứng trong tương lai. Người phụ nữ: Bạn đã nghĩ đến cuộc sống của mình khi về già sau này chưa? Nam: Chuyện tương lai để sau nói nhé. Nếu bạn trì hoãn con mình, đó sẽ là vấn đề cả đời. Câu hỏi: Về nam giới, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你为这些无家可归的孩子花光自己的积蓄,觉得值得吗? 男:我没啥用钱的地方,把钱花在这些孩子身上,值!让孩子学门以后能立足的手艺 比啥都强。 女:你想过将来自己老了以后的生活吗? 男:将来的事将来再说,耽误了孩子可是一辈子的事。 问:关于男的,下面正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng việc dành tất cả tiền tiết kiệm của mình cho những đứa trẻ vô gia cư này có đáng không? Người đàn ông: Tôi không có nhiều tiền để tiêu, vậy nên tiêu cho mấy đứa trẻ này cũng đáng mà! Sẽ tốt hơn bất cứ điều gì khác nếu để trẻ học những kỹ năng giúp chúng có được chỗ đứng trong tương lai. Người phụ nữ: Bạn đã nghĩ đến cuộc sống của mình khi về già sau này chưa? Nam: Chuyện tương lai để sau nói nhé. Nếu bạn trì hoãn con mình, đó sẽ là vấn đề cả đời. Câu hỏi: Về nam giới, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家庭负担很重 (Gia đình gánh nặng, gánh vác rất nặng, quan trọng)
- B. 收费教人手艺 (Thu phí, tính phí dạy, giảng dạy (jiāo) người tay nghề thủ công, ngón nghề)
- C. 花钱大手大脚 (Tiêu tiền to, lớn tay, bàn tay to, lớn chân, bàn chân)
- D. 收养很多孤儿 (Nhận nuôi, nuôi dưỡng con nuôi rất nhiều trẻ mồ côi, trẻ em mồ côi)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (收养很多孤儿 — nhận nuôi nhiều trẻ mồ côi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Bạn có biết không? Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng ăn pizza có thể làm giảm nguy cơ ung thư. Người đàn ông: Ồ? Thức ăn nhanh cũng có tác dụng tốt cho sức khỏe như vậy phải không? Người phụ nữ: Bí mật nằm ở nước sốt cà chua trong chiếc bánh pizza. Lycopene và các chất chống oxy hóa khác trong cà chua có chứa các thành phần ngăn ngừa ung thư. Người đàn ông: Vậy thôi, sau này tôi sẽ phải ăn nhiều pizza hơn. Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道吗?科学家发现,吃比萨饼可以降低患癌症的概率。 男:哦?快餐食品也有这样的保健功能吗? 女:秘密就在于比萨饼里的西红柿酱,西红柿中的茄红素和其他抗氧化物含有防癌成分。 男:原来是这样,那我以后可要多吃比萨饼了。 问:下面符合对话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết không? Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng ăn pizza có thể làm giảm nguy cơ ung thư. Người đàn ông: Ồ? Thức ăn nhanh cũng có tác dụng tốt cho sức khỏe như vậy phải không? Người phụ nữ: Bí mật nằm ở nước sốt cà chua trong chiếc bánh pizza. Lycopene và các chất chống oxy hóa khác trong cà chua có chứa các thành phần ngăn ngừa ung thư. Người đàn ông: Vậy thôi, sau này tôi sẽ phải ăn nhiều pizza hơn. Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多吃比萨饼可以防癌 (Nhiều ăn so với bánh, bánh dẹt tròn có thể phòng, phòng chống bệnh ung thư)
- B. 西红柿含有防癌成分 (Cà chua có chứa, hàm chứa phòng, phòng chống bệnh ung thư thành phần, yếu tố cấu thành)
- C. 比萨饼可以治疗癌症 (So với bánh, bánh dẹt tròn có thể điều trị, chữa trị bệnh ung thư, chứng ung thư)
- D. 比萨饼不是快餐食品 (So với bánh, bánh dẹt tròn không là, phải thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh dinh dưỡng thực phẩm, đồ ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (西红柿含有防癌成分 — Cà chua chứa thành phần chống ung thư) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Chúng ta đã nói chuyện rất vui vẻ, tại sao chúng ta lại thổi tắt nó lần nữa? Người phụ nữ: Anh ấy là một thư ký nhỏ, tôi không muốn cùng anh ấy nghèo khổ cả đời! Người đàn ông: Lúc lấy nhau, mẹ em và anh rất nghèo. Bây giờ nó không tuyệt vời sao? Bạn vẫn còn trẻ và có thể tự mình chiến đấu và tạo dựng cuộc sống hạnh phúc bằng chính đôi tay của mình. Điều quan trọng nhất trong hôn nhân là tình cảm, yêu thương nhau, tình cảm quan trọng hơn tiền bạc. Người phụ nữ: Bố ơi, bố ở thời đại nào vậy? Nếu tôi tìm được người giàu, tôi có thể cứu mình khỏi nhiều năm phấn đấu! Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这谈得好好儿的,怎么又吹了? 女:他是一个小职员,我可不想跟他受一辈子穷! 男:我跟你妈结婚那会儿也一贫如洗,现在不是很好吗?你们还年轻,可以自己奋斗, 用自己的双手创造幸福生活。婚姻最重要的是感情,要相亲相爱,感情比金钱 重要。 女:爸,你们那是什么时代呀?找个有钱的,我可以少奋斗多少年呀! 问:根据对话,不正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta đã nói chuyện rất vui vẻ, tại sao chúng ta lại thổi tắt nó lần nữa? Người phụ nữ: Anh ấy là một thư ký nhỏ, tôi không muốn cùng anh ấy nghèo khổ cả đời! Người đàn ông: Lúc lấy nhau, mẹ em và anh rất nghèo. Bây giờ nó không tuyệt vời sao? Bạn vẫn còn trẻ và có thể tự mình chiến đấu và tạo dựng cuộc sống hạnh phúc bằng chính đôi tay của mình. Điều quan trọng nhất trong hôn nhân là tình cảm, yêu thương nhau, tình cảm quan trọng hơn tiền bạc. Người phụ nữ: Bố ơi, bố ở thời đại nào vậy? Nếu tôi tìm được người giàu, tôi có thể cứu mình khỏi nhiều năm phấn đấu! Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, mục nào sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿和男友发生了矛盾 (Con gái và nam, nam giới Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt xảy ra, phát sinh rồi mâu thuẫn, xung đột)
- B. 父女对婚姻的看法不同 (Cha và con gái, hai cha con đối với quan điểm, góc nhìn hôn nhân khác nhau, không giống)
- C. 父亲告诫女儿要靠自己 (Cha, bố răn dạy, cảnh báo con gái cần dựa vào, tựa vào tự mình, bản thân)
- D. 女儿希望过富裕的生活 (Con gái hy vọng đã từng cuộc sống, sinh hoạt giàu có, khá giả)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (女儿和男友发生了矛盾 — Con gái tôi mâu thuẫn với bạn trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Người Trung Quốc các bạn dường như không có ý niệm gì về quyền riêng tư. Khi gặp ai đó, bạn có thể hỏi bạn sẽ đi đâu, tuổi tác và mức lương của bạn. Bạn cũng có thể nói với người khác. Người phụ nữ: Bạn hiểu lầm rồi. Người Trung Quốc hỏi những câu hỏi này như một cách chào hỏi. Các chủ đề về cuộc sống giúp đưa mọi người đến gần nhau hơn dễ dàng hơn. Trên thực tế, không ai quan tâm câu trả lời của bạn có đúng hay không và không ai muốn biết bạn đang đi đâu. Người đàn ông: Bạn chỉ hỏi điều này vì phép lịch sự thôi phải không? Người phụ nữ: Bạn cũng có thể nói như vậy. Nói tóm lại, nó không liên quan gì đến quyền riêng tư. Câu hỏi: Người phụ nữ cho biết người Trung Quốc đặt câu hỏi về quyền riêng tư nhằm mục đích gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们中国人好像没什么隐私观念,见面就问去哪里,年龄呀、工资呀,也都可以 告诉别人。 女:你误会了。中国人问这些问题就是打招呼的一种方式,生活话题更容易拉近人与 人之间的关系,其实没有人关心你的回答是不是真的,也没人想知道你去哪里。 男:难道问这些只是出于礼貌吗? 女:也可以这么说。总之,跟隐私无关。 问:女的说中国人问隐私问题是出于什么目的?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người Trung Quốc các bạn dường như không có ý niệm gì về quyền riêng tư. Khi gặp ai đó, bạn có thể hỏi bạn sẽ đi đâu, tuổi tác và mức lương của bạn. Bạn cũng có thể nói với người khác. Người phụ nữ: Bạn hiểu lầm rồi. Người Trung Quốc hỏi những câu hỏi này như một cách chào hỏi. Các chủ đề về cuộc sống giúp đưa mọi người đến gần nhau hơn dễ dàng hơn. Trên thực tế, không ai quan tâm câu trả lời của bạn có đúng hay không và không ai muốn biết bạn đang đi đâu. Người đàn ông: Bạn chỉ hỏi điều này vì phép lịch sự thôi phải không? Người phụ nữ: Bạn cũng có thể nói như vậy. Nói tóm lại, nó không liên quan gì đến quyền riêng tư. Câu hỏi: Người phụ nữ cho biết người Trung Quốc đặt câu hỏi về quyền riêng tư nhằm mục đích gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 希望交流个人信息 (Hy vọng giao lưu, trao đổi cá nhân thông tin, tin tức dữ liệu)
- B. 礼貌地打招呼而已 (Lịch sự, lễ phép chào hỏi, đánh tiếng mà thôi, chỉ thế thôi)
- C. 熟人之间并无秘密 (Người quen, người quen biết giữa, trong khoảng và, đồng thời không, không có (vô) bí mật, điều bí ẩn)
- D. 非常关注他人生活 (Vô cùng, rất quan tâm, chú ý theo dõi anh ấy đời người, nhân sinh sống, sinh sống)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (礼貌地打招呼而已 — Chỉ là lời chào lịch sự) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bây giờ bạn đã trưởng thành, đã đến lúc lập gia đình. Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ lại ở đây nữa rồi! Bây giờ tôi “no đủ cho hai người, không đói cho cả nhà” không gánh nặng, vui vẻ, tự do và không ai chán tôi. Thật tuyệt vời! Chẳng phải bây giờ có một câu nói phổ biến sao? Được gọi là "Tôi độc thân, tôi hạnh phúc"! Người phụ nữ: Bây giờ bạn đang hạnh phúc và vô tư. Khi bạn già và bệnh tật, thậm chí sẽ không có ai mang trà hay nước cho bạn. Làm sao bố và mẹ có thể ở bên con đến hết cuộc đời? Người đàn ông: Đến lúc đó tôi sẽ vào viện dưỡng lão. Xa! Bây giờ tốt hơn là sống một cuộc sống hạnh phúc. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你也老大不小的了,该成个家了。 男:妈,您又来了!我现在是“一人吃饱,全家不饿”,零负担,又快乐,又自由,还没人唠叨,多好啊!现在不是流行一句话吗?叫“我光棍,我快乐”! 女:你现在快乐逍遥,等老了生病了,连个端茶送水的人都没有,我和你爸能陪你一辈子呀? 男:到那时呀,我就进养老院。远着呢!还是过好现在的快乐日子要紧。 问:从对话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ bạn đã trưởng thành, đã đến lúc lập gia đình. Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ lại ở đây nữa rồi! Bây giờ tôi “no đủ cho hai người, không đói cho cả nhà” không gánh nặng, vui vẻ, tự do và không ai chán tôi. Thật tuyệt vời! Chẳng phải bây giờ có một câu nói phổ biến sao? Được gọi là "Tôi độc thân, tôi hạnh phúc"! Người phụ nữ: Bây giờ bạn đang hạnh phúc và vô tư. Khi bạn già và bệnh tật, thậm chí sẽ không có ai mang trà hay nước cho bạn. Làm sao bố và mẹ có thể ở bên con đến hết cuộc đời? Người đàn ông: Đến lúc đó tôi sẽ vào viện dưỡng lão. Xa! Bây giờ tốt hơn là sống một cuộc sống hạnh phúc. Hỏi: Chúng ta học được gì từ cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的不会照顾家人 (Không nam, nam giới biết chăm sóc, trông nom người nhà, thành viên gia đình)
- B. 男的喜欢单身生活 (Thích nam, nam giới độc thân, sống độc thân một mình cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 女的生病没人照顾 (Bị bệnh nữ, phụ nữ chưa người chăm sóc, trông nom)
- D. 男的不想在家吃饭 (Không nam, nam giới muốn ở nhà ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的喜欢单身生活 — Đàn ông thích cuộc sống độc thân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Ngày nay, bạn có thể thấy các quảng cáo khuyến mãi giảm giá về “giá đặc biệt”, “giá thanh lý” và “giá cực thấp” từ các thương gia trên khắp đường phố. Thật sự rất hấp dẫn khi xem chúng. Bạn có nghĩ đây là chiếc bánh trên bầu trời không? Người đàn ông: Tôi không nghĩ đó là “chiếc bánh”, nó giống một “cái bẫy” hơn. Tấm biển “giá cực rẻ” của người bán chẳng qua chỉ để khiến người tiêu dùng mua hàng bốc đồng. Tuy nhiên, sau khi mua hàng giảm giá, họ thường nhận ra đó là hàng cũ hoặc “giá thấp, giá tăng”, không xứng đáng chút nào với số tiền bỏ ra. Người phụ nữ: Nhưng mức giảm giá thực sự rất hấp dẫn và khiến mọi người thực sự muốn phát điên. Người đàn ông: Đúng vậy, “giảm giá” thực sự rất khó đề phòng, đặc biệt là ở những trung tâm mua sắm nổi tiếng mà người tiêu dùng tin tưởng. Hầu hết mọi người sẽ không nghi ngờ gì về giá khuyến mãi của họ và rất dễ vô tình rơi vào “bẫy giảm giá” của người bán. Khi giảm giá, cách tốt nhất là tiêu dùng hợp lý, không bốc đồng mà mua theo nhu cầu thực tế của mình. H: Cuộc trò chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在街头到处都能看到商家打出的“优惠价”、“清仓价”、“超低价”的打折促 销广告,看着真让人动心。你说这是不是天上掉馅饼呀? 男:我看不是“馅饼”,是“陷阱”还差不多。商家打出“超低价”的招牌无非是使消 费者冲动购买,可是买了打折商品后往往才会发现不是陈年旧款,就是“明降暗 升”,根本不是物超所值。 女:但打折确实挺有诱惑力的,让人真想去疯狂一把。 男:是的,“打折”确实让人防不胜防,特别是一些消费者比较信任的知名商场,一般 人不会怀疑它的促销价,很容易无意间掉进商家的“折扣陷阱”。面对打折,最好 的办法就是理性消费,不要冲动,根据自己的实际需求购买。 问:这段对话告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngày nay, bạn có thể thấy các quảng cáo khuyến mãi giảm giá về “giá đặc biệt”, “giá thanh lý” và “giá cực thấp” từ các thương gia trên khắp đường phố. Thật sự rất hấp dẫn khi xem chúng. Bạn có nghĩ đây là chiếc bánh trên bầu trời không? Người đàn ông: Tôi không nghĩ đó là “chiếc bánh”, nó giống một “cái bẫy” hơn. Tấm biển “giá cực rẻ” của người bán chẳng qua chỉ để khiến người tiêu dùng mua hàng bốc đồng. Tuy nhiên, sau khi mua hàng giảm giá, họ thường nhận ra đó là hàng cũ hoặc “giá thấp, giá tăng”, không xứng đáng chút nào với số tiền bỏ ra. Người phụ nữ: Nhưng mức giảm giá thực sự rất hấp dẫn và khiến mọi người thực sự muốn phát điên. Người đàn ông: Đúng vậy, “giảm giá” thực sự rất khó đề phòng, đặc biệt là ở những trung tâm mua sắm nổi tiếng mà người tiêu dùng tin tưởng. Hầu hết mọi người sẽ không nghi ngờ gì về giá khuyến mãi của họ và rất dễ vô tình rơi vào “bẫy giảm giá” của người bán. Khi giảm giá, cách tốt nhất là tiêu dùng hợp lý, không bốc đồng mà mua theo nhu cầu thực tế của mình. H: Cuộc trò chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知名商场令人信任 (Danh tiếng, nổi tiếng trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn khiến cho, làm cho người tin tưởng, tín nhiệm)
- B. 折扣商品物超所值 (Gấp, bẻ gãy khấu trừ, trừ tiền hàng hóa, thương phẩm sinh vật, vật siêu, vượt bậc ngôi, tòa (trường học giá trị)
- C. 小心商家折扣陷阱 (Cẩn thận, coi chừng thương mại, buôn bán nhà, gia đình gấp, bẻ gãy khấu trừ, trừ tiền cái bẫy, cạm bẫy)
- D. 商家让利机会难得 (Thương mại, buôn bán nhà, gia đình để có lợi, lợi ích cơ hội hiếm có, quý báu khó tìm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (小心商家折扣陷阱 — Cảnh giác với bẫy giảm giá của người bán) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn có nghĩ tôi nên mua một tuýp “kem đánh răng làm trắng nhanh” thần kỳ không? Nhìn hàm răng của tôi mà tôi muốn đánh răng cho trắng. Nam: Trước hết bạn phải biết màu răng bình thường là màu ngà chứ không phải màu trắng tinh như quảng cáo. Ngoài ra, chức năng chính của kem đánh răng là làm sạch miệng. Chức năng làm trắng và chống dị ứng chỉ là chức năng phụ trợ. Nó không thể loại bỏ hoàn toàn vết ố trên răng cũng như không thể loại bỏ cao răng. Vì vậy, bạn không cần quá mê tín về kem đánh răng làm trắng răng. Hơn nữa, các chất hóa học trong kem đánh răng làm trắng răng dễ gây kích ứng niêm mạc miệng nên những người nhạy cảm với ngà răng nên thận trọng khi sử dụng. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng răng của tôi hơi vàng không? Có nên làm trắng da không? Nam giới: Kem đánh răng tẩy cặn và làm trắng răng tương đối phổ biến trên thị trường hiện nay. Loại kem đánh răng này sử dụng nguyên lý ma sát và tẩy trắng bằng hóa chất để loại bỏ vết ố trên bề mặt răng và làm trắng răng. Kem đánh răng làm trắng răng phù hợp hơn với những người hút thuốc, uống cà phê và uống nhiều trà trong thời gian dài. Đối với những vết ố do thuốc hoặc răng phát triển bất thường, kem đánh răng làm trắng về cơ bản không có tác dụng. Người phụ nữ: Tôi nghe mẹ kể rằng răng của tôi đã như vậy từ khi còn nhỏ. Nguyên nhân là do uống quá nhiều thuốc. Nam: Đó là vết ố nội sinh điển hình, kem đánh trắng răng không có tác dụng gì với bạn cả. Người phụ nữ: Cổ họng, tôi còn một chút hy vọng, nhưng bạn lại dập tắt nó. — Hỏi: Công dụng chính của kem đánh răng là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得我是不是该买管具有奇效的“快速美白牙膏”?你瞧我这牙,我想把它刷得白白的。男:首先你得知道,牙齿正常的颜色就是象牙色,绝非广告中的纯白色。还有,牙膏的主要作用就是清洁口腔,美白、抗敏等功效只是辅助作用,既无法彻底消除牙齿色斑,也不能去除牙石,因此,你也没必要太迷信美白牙膏。而且美白牙膏中的化学物质还容易给口腔黏膜带来刺激,所以牙本质敏感的人要慎重使用。女:你不觉得我的牙齿有点儿偏黄吗?难道我不该美白一下吗?男:现在市场上去垢增白牙膏是比较常见的,这类牙膏采用摩擦和化学漂白的原理去除牙齿表面的着色,起到洁白牙齿的作用。对于那些爱抽烟、爱喝咖啡以及长期大量喝茶的人来说,美白牙膏比较合适。而药物引起的或因牙齿发育异常所导致的色斑,美白牙膏基本没什么效果。女:听我妈说,我从小牙就这样,是吃药太多造成的。男:那就是典型的内源性色斑,美白牙膏对你根本没有效果。女:喉,刚有点儿希望,又被你扑灭了。 问:牙膏的主要功效是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ tôi nên mua một tuýp “kem đánh răng làm trắng nhanh” thần kỳ không? Nhìn hàm răng của tôi mà tôi muốn đánh răng cho trắng. Nam: Trước hết bạn phải biết màu răng bình thường là màu ngà chứ không phải màu trắng tinh như quảng cáo. Ngoài ra, chức năng chính của kem đánh răng là làm sạch miệng. Chức năng làm trắng và chống dị ứng chỉ là chức năng phụ trợ. Nó không thể loại bỏ hoàn toàn vết ố trên răng cũng như không thể loại bỏ cao răng. Vì vậy, bạn không cần quá mê tín về kem đánh răng làm trắng răng. Hơn nữa, các chất hóa học trong kem đánh răng làm trắng răng dễ gây kích ứng niêm mạc miệng nên những người nhạy cảm với ngà răng nên thận trọng khi sử dụng. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng răng của tôi hơi vàng không? Có nên làm trắng da không? Nam giới: Kem đánh răng tẩy cặn và làm trắng răng tương đối phổ biến trên thị trường hiện nay. Loại kem đánh răng này sử dụng nguyên lý ma sát và tẩy trắng bằng hóa chất để loại bỏ vết ố trên bề mặt răng và làm trắng răng. Kem đánh răng làm trắng răng phù hợp hơn với những người hút thuốc, uống cà phê và uống nhiều trà trong thời gian dài. Đối với những vết ố do thuốc hoặc răng phát triển bất thường, kem đánh răng làm trắng về cơ bản không có tác dụng. Người phụ nữ: Tôi nghe mẹ kể rằng răng của tôi đã như vậy từ khi còn nhỏ. Nguyên nhân là do uống quá nhiều thuốc. Nam: Đó là vết ố nội sinh điển hình, kem đánh trắng răng không có tác dụng gì với bạn cả. Người phụ nữ: Cổ họng, tôi còn một chút hy vọng, nhưng bạn lại dập tắt nó. — Hỏi: Công dụng chính của kem đánh răng là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美白 (đẹp, xinh đẹp trắng)
- B. 清洁 (qīng jié: sạch sẽ)
- C. 抗敏 (Mẫn (Mẫn tiệp, thông minh sáng dạ)
- D. 治病 (zhìbìng: chữa bệnh, điều trị bệnh tật)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (清洁 — sạch sẽ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn có nghĩ tôi nên mua một tuýp “kem đánh răng làm trắng nhanh” thần kỳ không? Nhìn hàm răng của tôi mà tôi muốn đánh răng cho trắng. Nam: Trước hết bạn phải biết màu răng bình thường là màu ngà chứ không phải màu trắng tinh như quảng cáo. Ngoài ra, chức năng chính của kem đánh răng là làm sạch miệng. Chức năng làm trắng và chống dị ứng chỉ là chức năng phụ trợ. Nó không thể loại bỏ hoàn toàn vết ố trên răng cũng như không thể loại bỏ cao răng. Vì vậy, bạn không cần quá mê tín về kem đánh răng làm trắng răng. Hơn nữa, các chất hóa học trong kem đánh răng làm trắng răng dễ gây kích ứng niêm mạc miệng nên những người nhạy cảm với ngà răng nên thận trọng khi sử dụng. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng răng của tôi hơi vàng không? Có nên làm trắng da không? Nam giới: Kem đánh răng tẩy cặn và làm trắng răng tương đối phổ biến trên thị trường hiện nay. Loại kem đánh răng này sử dụng nguyên lý ma sát và tẩy trắng bằng hóa chất để loại bỏ vết ố trên bề mặt răng và làm trắng răng. Kem đánh răng làm trắng răng phù hợp hơn với những người hút thuốc, uống cà phê và uống nhiều trà trong thời gian dài. Đối với những vết ố do thuốc hoặc răng phát triển bất thường, kem đánh răng làm trắng về cơ bản không có tác dụng. Người phụ nữ: Tôi nghe mẹ kể rằng răng của tôi đã như vậy từ khi còn nhỏ, là do uống quá nhiều thuốc. Nam: Đó là vết ố nội sinh điển hình, kem đánh trắng răng không có tác dụng gì với bạn cả. Người phụ nữ: Cổ họng, tôi còn một chút hy vọng, nhưng bạn lại dập tắt nó. — Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho nam giới?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得我是不是该买管具有奇效的“快速美白牙膏”?你瞧我这牙,我想把它刷得白白的。男:首先你得知道,牙齿正常的颜色就是象牙色,绝非广告中的纯白色。还有,牙膏的主要作用就是清洁口腔,美白、抗敏等功效只是辅助作用,既无法彻底消除牙齿色斑,也不能去除牙石,因此,你也没必要太迷信美白牙膏。而且美白牙膏中的化学物质还容易给口腔黏膜带来刺激,所以牙本质敏感的人要慎重使用。女:你不觉得我的牙齿有点儿偏黄吗?难道我不该美白一下吗?男:现在市场上去垢增白牙膏是比较常见的,这类牙膏采用摩擦和化学漂白的原理去除牙齿表面的着色,起到洁白牙齿的作用。对于那些爱抽烟、爱喝咖啡以及长期大量喝茶的人来说,美白牙膏比较合适。而药物引起的或因牙齿发育异常所导致的色斑,美白牙膏基本没什么效果。女:听我妈说,我从小牙就这样,是吃药太多造成的。男:那就是典型的内源性色斑,美白牙膏对你根本没有效果。女:喉,刚有点儿希望,又被你扑灭了。 问:下列哪一项符合男的的说法?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ tôi nên mua một tuýp “kem đánh răng làm trắng nhanh” thần kỳ không? Nhìn hàm răng của tôi mà tôi muốn đánh răng cho trắng. Nam: Trước hết bạn phải biết màu răng bình thường là màu ngà chứ không phải màu trắng tinh như quảng cáo. Ngoài ra, chức năng chính của kem đánh răng là làm sạch miệng. Chức năng làm trắng và chống dị ứng chỉ là chức năng phụ trợ. Nó không thể loại bỏ hoàn toàn vết ố trên răng cũng như không thể loại bỏ cao răng. Vì vậy, bạn không cần quá mê tín về kem đánh răng làm trắng răng. Hơn nữa, các chất hóa học trong kem đánh răng làm trắng răng dễ gây kích ứng niêm mạc miệng nên những người nhạy cảm với ngà răng nên thận trọng khi sử dụng. Người phụ nữ: Bạn có nghĩ rằng răng của tôi hơi vàng không? Có nên làm trắng da không? Nam giới: Kem đánh răng tẩy cặn và làm trắng răng tương đối phổ biến trên thị trường hiện nay. Loại kem đánh răng này sử dụng nguyên lý ma sát và tẩy trắng bằng hóa chất để loại bỏ vết ố trên bề mặt răng và làm trắng răng. Kem đánh răng làm trắng răng phù hợp hơn với những người hút thuốc, uống cà phê và uống nhiều trà trong thời gian dài. Đối với những vết ố do thuốc hoặc răng phát triển bất thường, kem đánh răng làm trắng về cơ bản không có tác dụng. Người phụ nữ: Tôi nghe mẹ kể rằng răng của tôi đã như vậy từ khi còn nhỏ, là do uống quá nhiều thuốc. Nam: Đó là vết ố nội sinh điển hình, kem đánh trắng răng không có tác dụng gì với bạn cả. Người phụ nữ: Cổ họng, tôi còn một chút hy vọng, nhưng bạn lại dập tắt nó. — Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho nam giới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美白牙膏的确能清除牙齿色斑 (Đẹp, xinh đẹp trắng kem đánh răng quả thực, đúng là có thể thanh trừ, quét sạch răng màu sắc, sắc thái)
- B. 美白牙膏仅对牙齿表面起作用 (Đẹp, xinh đẹp trắng kem đánh răng chỉ, chỉ có vỏn vẹn đối với răng bề mặt, bề ngoài dậy, nhấc lên tác dụng)
- C. 纯白色牙齿更为健康 (Thuần, thuần khiết màu trắng, sắc trắng răng hơn vì, để khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 美白牙膏确实有奇效 (Đẹp, xinh đẹp trắng kem đánh răng thực sự, quả thực có kỳ lạ, kỳ diệu)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (美白牙膏仅对牙齿表面起作用 — Kem đánh răng làm trắng chỉ có tác dụng trên bề mặt răng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Lào, tháng này tôi lại chi tiêu quá mức, còn năm ngày nữa mới đến hạn trả lương! Người phụ nữ: Tôi nghĩ anh cần thay đổi thói quen xa hoa của mình. Trên thực tế, một số tiền là không cần thiết. Tiên Mạn: Chị ơi, em làm việc vất vả quá! Bạn nên tiêu một số tiền khó kiếm được của mình, phải không? Không có gì sai khi tận hưởng nó, phải không? Ngoài ra, làm sao một người đàn ông không thể giải trí được? Người phụ nữ: Không có gì sai khi tận hưởng và giao tiếp xã hội một cách thích hợp, nhưng bạn không cần phải tiêu từng xu, phải không? Bạn cần cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của mình và tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. Người đàn ông: Tiết kiệm tiền à? sống tiết kiệm? Thắt chặt thắt lưng của bạn? Làm sao bạn có thể chịu đựng được? Tại sao bạn làm việc chăm chỉ để kiếm tiền? Và tôi chưa muốn kết hôn. Người phụ nữ: Chỉ khi kết hôn mới có thể tiết kiệm tiền? Ai bảo bạn phải sống đạm bạc? Bạn cũng nên tiết kiệm một số tiền cho những trường hợp khẩn cấp và đừng trở thành “người kiếm tiền” hàng tháng. Bạn cho biết, bạn đi làm đã mấy năm nhưng hàng ngày vẫn đến nhà bố mẹ ăn cơm. Bạn có xấu hổ không? Người đàn ông: Họ rất vui khi tôi quay lại! Người phụ nữ: Anh nên quay lại, nhưng anh cũng nên mua thứ gì đó. Tiền của bạn đã đi đâu? Người đàn ông: Tôi thực sự không thể trả lời được và cũng không để ý nên hết tiền. Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh không có kế hoạch tiêu tiền đâu. Được rồi, hãy để những chuyện đã qua qua đi và bắt đầu tiết kiệm tiền từ tháng tới. Người đàn ông: Nhưng vẫn còn năm ngày nữa là đến tháng sau! Tôi nên làm gì trong năm ngày này? Người phụ nữ: Bạn, bạn! Nói cho tôi biết, nó giá bao nhiêu? — Hỏi: Đàn ông đến tìm phụ nữ để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喉,我这个月又超支了,离发工资还有五天呢!女:我觉得你这大手大脚的毛病得改改了,其实有些钱都是没必要花的。男:姐,我工作多辛苦呀!花点儿自己辛苦赚来的钱也应该吧?享受一下也没什么不对吧?再说,男人哪能没点儿应酬呢?女:享受、适当应酬是没什么不对,但是你也没必要花掉每一分钱吧?你需要平衡一下你的收入与支出,每个月存一点儿钱了。男:存钱?省吃俭用?勒紧裤腰带?那怎么受得了?这么辛苦赚钱为什么呀?而且我现在还不想结婚。女:只有结婚才存钱?谁让你省吃俭用了?为了应急也应该存点儿钱,别月月都做“月光族”。你说你都上班好几年了,还天天去父母那儿蹭饭,你好意思吗?男:我回去他们高兴着呢!女:回去是应该的,但你也该买点儿什么吧。你钱都花哪儿去了?男:这个我真没法回答,我也没注意,钱就没了。女:你看你,花钱一点儿计划都没有。行了,过去的事情就过去吧,从下个月就开始存钱吧。男:可这离下个月还有五天呢!我这五天怎么办呀?女:你呀你!说吧,要多少? 问:男的来找女的干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lào, tháng này tôi lại chi tiêu quá mức, còn năm ngày nữa mới đến hạn trả lương! Người phụ nữ: Tôi nghĩ anh cần thay đổi thói quen xa hoa của mình. Trên thực tế, một số tiền là không cần thiết. Tiên Mạn: Chị ơi, em làm việc vất vả quá! Bạn nên tiêu một số tiền khó kiếm được của mình, phải không? Không có gì sai khi tận hưởng nó, phải không? Ngoài ra, làm sao một người đàn ông không thể giải trí được? Người phụ nữ: Không có gì sai khi tận hưởng và giao tiếp xã hội một cách thích hợp, nhưng bạn không cần phải tiêu từng xu, phải không? Bạn cần cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của mình và tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. Người đàn ông: Tiết kiệm tiền à? sống tiết kiệm? Thắt chặt thắt lưng của bạn? Làm sao bạn có thể chịu đựng được? Tại sao bạn làm việc chăm chỉ để kiếm tiền? Và tôi chưa muốn kết hôn. Người phụ nữ: Chỉ khi kết hôn mới có thể tiết kiệm tiền? Ai bảo bạn phải sống đạm bạc? Bạn cũng nên tiết kiệm một số tiền cho những trường hợp khẩn cấp và đừng trở thành “người kiếm tiền” hàng tháng. Bạn cho biết, bạn đi làm đã mấy năm nhưng hàng ngày vẫn đến nhà bố mẹ ăn cơm. Bạn có xấu hổ không? Người đàn ông: Họ rất vui khi tôi quay lại! Người phụ nữ: Anh nên quay lại, nhưng anh cũng nên mua thứ gì đó. Tiền của bạn đã đi đâu? Người đàn ông: Tôi thực sự không thể trả lời được và cũng không để ý nên hết tiền. Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh không có kế hoạch tiêu tiền đâu. Được rồi, hãy để những chuyện đã qua qua đi và bắt đầu tiết kiệm tiền từ tháng tới. Người đàn ông: Nhưng vẫn còn năm ngày nữa là đến tháng sau! Tôi nên làm gì trong năm ngày này? Người phụ nữ: Bạn, bạn! Nói cho tôi biết, nó giá bao nhiêu? — Hỏi: Đàn ông đến tìm phụ nữ để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还钱 (vẫn tiền)
- B. 借钱 (jièqián: vay tiền, mượn tiền)
- C. 换钱 (đổi, thay đổi tiền)
- D. 花钱 (huāqián: tiêu tiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (借钱 — vay tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Lào, tháng này tôi lại chi tiêu quá mức, còn năm ngày nữa mới đến hạn trả lương! Người phụ nữ: Tôi nghĩ anh cần thay đổi thói quen xa hoa của mình. Trên thực tế, một số tiền là không cần thiết. Tiên Mạn: Chị ơi, em làm việc vất vả quá! Bạn nên tiêu một số tiền khó kiếm được của mình, phải không? Không có gì sai khi tận hưởng nó, phải không? Ngoài ra, làm sao một người đàn ông không thể giải trí được? Người phụ nữ: Không có gì sai khi tận hưởng và giao tiếp xã hội một cách thích hợp, nhưng bạn không cần phải tiêu từng xu, phải không? Bạn cần cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của mình và tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. Người đàn ông: Tiết kiệm tiền à? sống tiết kiệm? Thắt chặt thắt lưng của bạn? Làm sao bạn có thể chịu đựng được? Tại sao bạn làm việc chăm chỉ để kiếm tiền? Và tôi chưa muốn kết hôn. Người phụ nữ: Chỉ khi kết hôn mới có thể tiết kiệm tiền? Ai bảo bạn phải sống đạm bạc? Bạn cũng nên tiết kiệm một số tiền cho những trường hợp khẩn cấp và đừng trở thành “người kiếm tiền” hàng tháng. Bạn cho biết, bạn đi làm đã mấy năm nhưng hàng ngày vẫn đến nhà bố mẹ ăn cơm. Bạn có xấu hổ không? Người đàn ông: Họ rất vui khi tôi quay lại! Người phụ nữ: Anh nên quay lại, nhưng anh cũng nên mua thứ gì đó. Tiền của bạn đã đi đâu? Người đàn ông: Tôi thực sự không thể trả lời được và cũng không để ý nên hết tiền. Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh không có kế hoạch tiêu tiền đâu. Được rồi, hãy để những chuyện đã qua qua đi và bắt đầu tiết kiệm tiền từ tháng tới. Người đàn ông: Nhưng vẫn còn năm ngày nữa là đến tháng sau! Tôi nên làm gì trong năm ngày này? Người phụ nữ: Bạn, bạn! Nói cho tôi biết, nó giá bao nhiêu? — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ khuyên đàn ông tiết kiệm tiền?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:喉,我这个月又超支了,离发工资还有五天呢!女:我觉得你这大手大脚的毛病得改改了,其实有些钱都是没必要花的。男:姐,我工作多辛苦呀!花点儿自己辛苦赚来的钱也应该吧?享受一下也没什么不对吧?再说,男人哪能没点儿应酬呢?女:享受、适当应酬是没什么不对,但是你也没必要花掉每一分钱吧?你需要平衡一下你的收入与支出,每个月存一点儿钱了。男:存钱?省吃俭用?勒紧裤腰带?那怎么受得了?这么辛苦赚钱为什么呀?而且我现在还不想结婚。女:只有结婚才存钱?谁让你省吃俭用了?为了应急也应该存点儿钱,别月月都做“月光族”。你说你都上班好几年了,还天天去父母那儿蹭饭,你好意思吗?男:我回去他们高兴着呢!女:回去是应该的,但你也该买点儿什么吧。你钱都花哪儿去了?男:这个我真没法回答,我也没注意,钱就没了。女:你看你,花钱一点儿计划都没有。行了,过去的事情就过去吧,从下个月就开始存钱吧。男:可这离下个月还有五天呢!我这五天怎么办呀?女:你呀你!说吧,要多少? 问:女的为什么建议男的存钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lào, tháng này tôi lại chi tiêu quá mức, còn năm ngày nữa mới đến hạn trả lương! Người phụ nữ: Tôi nghĩ anh cần thay đổi thói quen xa hoa của mình. Trên thực tế, một số tiền là không cần thiết. Tiên Mạn: Chị ơi, em làm việc vất vả quá! Bạn nên tiêu một số tiền khó kiếm được của mình, phải không? Không có gì sai khi tận hưởng nó, phải không? Ngoài ra, làm sao một người đàn ông không thể giải trí được? Người phụ nữ: Không có gì sai khi tận hưởng và giao tiếp xã hội một cách thích hợp, nhưng bạn không cần phải tiêu từng xu, phải không? Bạn cần cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của mình và tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. Người đàn ông: Tiết kiệm tiền à? sống tiết kiệm? Thắt chặt thắt lưng của bạn? Làm sao bạn có thể chịu đựng được? Tại sao bạn làm việc chăm chỉ để kiếm tiền? Và tôi chưa muốn kết hôn. Người phụ nữ: Chỉ khi kết hôn mới có thể tiết kiệm tiền? Ai bảo bạn phải sống đạm bạc? Bạn cũng nên tiết kiệm một số tiền cho những trường hợp khẩn cấp và đừng trở thành “người kiếm tiền” hàng tháng. Bạn cho biết, bạn đi làm đã mấy năm nhưng hàng ngày vẫn đến nhà bố mẹ ăn cơm. Bạn có xấu hổ không? Người đàn ông: Họ rất vui khi tôi quay lại! Người phụ nữ: Anh nên quay lại, nhưng anh cũng nên mua thứ gì đó. Tiền của bạn đã đi đâu? Người đàn ông: Tôi thực sự không thể trả lời được và cũng không để ý nên hết tiền. Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh không có kế hoạch tiêu tiền đâu. Được rồi, hãy để những chuyện đã qua qua đi và bắt đầu tiết kiệm tiền từ tháng tới. Người đàn ông: Nhưng vẫn còn năm ngày nữa là đến tháng sau! Tôi nên làm gì trong năm ngày này? Người phụ nữ: Bạn, bạn! Nói cho tôi biết, nó giá bao nhiêu? — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ khuyên đàn ông tiết kiệm tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孝敬父母 (Hiếu (Hiếu thảo, tôn kính mẹ cha kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên cha mẹ, phụ mẫu)
- B. 准备结婚 (chuẩn bị kết hôn, lập gia đình)
- C. 增加收入 (tăng lên, gia tăng thu nhập)
- D. 以备急用 (Lấy, dùng vội vã, gấp gáp sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (以备急用 — để sử dụng khẩn cấp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ở đồng cỏ châu Phi, có một loài động vật kín đáo được gọi là dơi ma cà rồng. Thân hình của nó cực kỳ nhỏ bé nhưng lại là thiên địch của ngựa hoang. Loại dơi này sống sót bằng cách hút máu động vật. Khi tấn công ngựa hoang, nó thường bám vào chân ngựa, dùng hàm răng sắc nhọn đâm vào chân ngựa rất nhanh rồi dùng miệng nhọn hút máu. Ngựa hoang dù có nhảy chạy thế nào cũng không thể đuổi được con dơi này. Nhưng con dơi có thể bình tĩnh bám vào thân ngựa hoang và đậu trên đầu nó, cho đến khi no nê thức ăn nước uống rồi mới hài lòng bay đi. Ngựa hoang thường chết bất lực trong cơn thịnh nộ, chạy loạn xạ và chảy máu. Khi các nhà động vật học phân tích vấn đề này, họ thống nhất rằng lượng máu bị dơi ma cà rồng hút là không đáng kể và sẽ không giết chết ngựa hoang. Cái chết của con ngựa hoang là do thói quen hung bạo và chạy lung tung của nó. Nếu bạn nghĩ về nó, điều này có sự tương đồng đáng kinh ngạc với cuộc sống thực. Đôi khi không phải những thử thách tưởng chừng như thảm khốc mới đánh ngã con người mà chính là những điều nhỏ nhặt tầm thường. Hầu hết thời gian và sức lực của mọi người đều bị tiêu tốn vô tận vào những vấn đề tầm thường này và cuối cùng chẳng đạt được kết quả gì. Cuộc sống đòi hỏi con người phải liên tục kiểm kê để xem điều gì là quan trọng, cần thiết trong cuộc sống bận rộn của mình, điều gì không quan trọng hoặc không cần thiết phải làm, rồi dứt khoát từ bỏ những điều vô ích đó và bỏ qua chúng. — Hỏi: Tại sao ngựa hoang lại chết?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在非洲草原上,有一种不起眼的动物叫吸血蝙蝠。它身体极小,却是野马的天敌。这种蝙蝠靠吸动物的血生存,它在攻击野马时,常附在马腿上,用锋利的牙齿极敏捷地刺破野马的腿,然后用尖尖的嘴吸血。无论野马怎么蹦跳、狂奔,都无法驱逐这种蝙蝠。蝙蝠却可以从容地吸附在野马身上、落在野马头上,直到吸饱喝足,才满意地飞去。而野马常常在暴怒、狂奔、流血中无可奈何地死去。动物学家们在分析这一问题时一致认为,吸血蝙蝠所吸的血量是微不足道的,远不会让野马死去,野马的死亡是它暴怒的习性和狂奔造成的。细想一下,这与现实生活有着惊人的相似之处。将人们击跨的有时并不是那些看似灭顶之灾的挑战,而是一些微不足道的鸡毛蒜皮的小事。人们的大部分时间和精力无休止地消耗在这些鸡毛蒜皮之中,最终一事无成。生活要求人们不断地清点,看看忙忙碌碌中,哪些是重要的、必要的,哪些是不重要的,或是无须劳神去忙的,然后,果断地将那些无益的事情抛弃,不去理它。 问:野马为什么会死?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đồng cỏ châu Phi, có một loài động vật kín đáo được gọi là dơi ma cà rồng. Thân hình của nó cực kỳ nhỏ bé nhưng lại là thiên địch của ngựa hoang. Loại dơi này sống sót bằng cách hút máu động vật. Khi tấn công ngựa hoang, nó thường bám vào chân ngựa, dùng hàm răng sắc nhọn đâm vào chân ngựa rất nhanh rồi dùng miệng nhọn hút máu. Ngựa hoang dù có nhảy chạy thế nào cũng không thể đuổi được con dơi này. Nhưng con dơi có thể bình tĩnh bám vào thân ngựa hoang và đậu trên đầu nó, cho đến khi no nê thức ăn nước uống rồi mới hài lòng bay đi. Ngựa hoang thường chết bất lực trong cơn thịnh nộ, chạy loạn xạ và chảy máu. Khi các nhà động vật học phân tích vấn đề này, họ thống nhất rằng lượng máu bị dơi ma cà rồng hút là không đáng kể và sẽ không giết chết ngựa hoang. Cái chết của con ngựa hoang là do thói quen hung bạo và chạy lung tung của nó. Nếu bạn nghĩ về nó, điều này có sự tương đồng đáng kinh ngạc với cuộc sống thực. Đôi khi không phải những thử thách tưởng chừng như thảm khốc mới đánh ngã con người mà chính là những điều nhỏ nhặt tầm thường. Hầu hết thời gian và sức lực của mọi người đều bị tiêu tốn vô tận vào những vấn đề tầm thường này và cuối cùng chẳng đạt được kết quả gì. Cuộc sống đòi hỏi con người phải liên tục kiểm kê để xem điều gì là quan trọng, cần thiết trong cuộc sống bận rộn của mình, điều gì không quan trọng hoặc không cần thiết phải làm, rồi dứt khoát từ bỏ những điều vô ích đó và bỏ qua chúng. — Hỏi: Tại sao ngựa hoang lại chết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流血虚弱而死 (Chảy, trôi chảy (dòng nước) máu, huyết — văn viết yếu, suy yếu mà, nhưng chết)
- B. 暴怒习性所致 (Tính, tính chất (hậu tố) ngôi, tòa (trường học tinh tế, tốt đẹp)
- C. 失血过多而死 (Máu, huyết — văn viết đã từng nhiều mà, nhưng chết)
- D. 狂奔饥饿致死 (Cuồng, cuồng nhiệt chạy nhanh, phi nước đại đói, đói khát tinh tế, tốt đẹp chết)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (暴怒习性所致 — Do thói quen nóng giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ở đồng cỏ châu Phi, có một loài động vật kín đáo được gọi là dơi ma cà rồng. Thân hình của nó cực kỳ nhỏ bé nhưng lại là thiên địch của ngựa hoang. Loại dơi này sống sót bằng cách hút máu động vật. Khi tấn công ngựa hoang, nó thường bám vào chân ngựa, dùng hàm răng sắc nhọn đâm vào chân ngựa rất nhanh rồi dùng miệng nhọn hút máu. Ngựa hoang dù có nhảy chạy thế nào cũng không thể đuổi được con dơi này. Nhưng con dơi có thể bình tĩnh bám vào xác con ngựa hoang và đậu trên đầu nó. Nó sẽ không bay đi một cách thỏa đáng cho đến khi nó đầy. Ngựa hoang thường chết bất lực trong cơn thịnh nộ, chạy loạn xạ và chảy máu. Khi các nhà động vật học phân tích vấn đề này, họ thống nhất rằng lượng máu bị dơi ma cà rồng hút là không đáng kể và sẽ không giết chết ngựa hoang. Cái chết của con ngựa hoang là do thói quen hung bạo và chạy lung tung của nó. Nếu bạn nghĩ về nó, điều này có sự tương đồng đáng kinh ngạc với cuộc sống thực. Đôi khi không phải những thử thách tưởng chừng như thảm khốc mới đánh ngã con người mà chính là những điều nhỏ nhặt tầm thường. Hầu hết thời gian và sức lực của mọi người đều bị tiêu tốn vô tận vào những vấn đề tầm thường này và cuối cùng chẳng đạt được kết quả gì. Cuộc sống đòi hỏi con người phải liên tục kiểm kê để xem điều gì là quan trọng, cần thiết trong cuộc sống bận rộn của mình, điều gì không quan trọng hoặc không cần thiết phải làm, rồi dứt khoát từ bỏ những điều vô ích đó và bỏ qua chúng. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在非洲草原上,有一种不起眼的动物叫吸血蝙蝠。它身体极小,却是野马的天敌。这种蝙蝠靠吸动物的血生存,它在攻击野马时,常附在马腿上,用锋利的牙齿极敏捷地刺破野马的腿,然后用尖尖的嘴吸血。无论野马怎么蹦跳、狂奔,都无法驱逐这种蝙蝠。蝙蝠却可以从容地吸附在野马身上、落在野马头上,直到吸饱喝足,才满意地飞去。而野马常常在暴怒、狂奔、流血中无可奈何地死去。动物学家们在分析这一问题时一致认为,吸血蝙蝠所吸的血量是微不足道的,远不会让野马死去,野马的死亡是它暴怒的习性和狂奔造成的。细想一下,这与现实生活有着惊人的相似之处。将人们击跨的有时并不是那些看似灭顶之灾的挑战,而是一些微不足道的鸡毛蒜皮的小事。人们的大部分时间和精力无休止地消耗在这些鸡毛蒜皮之中,最终一事无成。生活要求人们不断地清点,看看忙忙碌碌中,哪些是重要的、必要的,哪些是不重要的,或是无须劳神去忙的,然后,果断地将那些无益的事情抛弃,不去理它。 问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đồng cỏ châu Phi, có một loài động vật kín đáo được gọi là dơi ma cà rồng. Thân hình của nó cực kỳ nhỏ bé nhưng lại là thiên địch của ngựa hoang. Loại dơi này sống sót bằng cách hút máu động vật. Khi tấn công ngựa hoang, nó thường bám vào chân ngựa, dùng hàm răng sắc nhọn đâm vào chân ngựa rất nhanh rồi dùng miệng nhọn hút máu. Ngựa hoang dù có nhảy chạy thế nào cũng không thể đuổi được con dơi này. Nhưng con dơi có thể bình tĩnh bám vào xác con ngựa hoang và đậu trên đầu nó. Nó sẽ không bay đi một cách thỏa đáng cho đến khi nó đầy. Ngựa hoang thường chết bất lực trong cơn thịnh nộ, chạy loạn xạ và chảy máu. Khi các nhà động vật học phân tích vấn đề này, họ thống nhất rằng lượng máu bị dơi ma cà rồng hút là không đáng kể và sẽ không giết chết ngựa hoang. Cái chết của con ngựa hoang là do thói quen hung bạo và chạy lung tung của nó. Nếu bạn nghĩ về nó, điều này có sự tương đồng đáng kinh ngạc với cuộc sống thực. Đôi khi không phải những thử thách tưởng chừng như thảm khốc mới đánh ngã con người mà chính là những điều nhỏ nhặt tầm thường. Hầu hết thời gian và sức lực của mọi người đều bị tiêu tốn vô tận vào những vấn đề tầm thường này và cuối cùng chẳng đạt được kết quả gì. Cuộc sống đòi hỏi con người phải liên tục kiểm kê để xem điều gì là quan trọng, cần thiết trong cuộc sống bận rộn của mình, điều gì không quan trọng hoặc không cần thiết phải làm, rồi dứt khoát từ bỏ những điều vô ích đó và bỏ qua chúng. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过于注重细节必将一事无成 (Quá đỗi, quá mức chú trọng, đặc biệt coi trọng chi tiết, tiểu tiết ắt sẽ, chắc chắn sẽ một việc, sự việc không, không có (vô) thành, hoàn thành)
- B. 小事处理不好难以成就大事 (Nhỏ, bé việc, sự việc xử lý, giải quyết không tốt, đẹp khó mà, khó lòng thành tựu, cống hiến việc lớn, đại sự)
- C. 轻视敌人往往招致灭顶之灾 (Coi nhẹ, xem thường kẻ thù, quân địch thường, thường hay (theo quy luật tuyển dụng, chiêu mộ tinh tế, tốt đẹp tắt, dập tắt đỉnh, chóp đỉnh của tai họa, thiên tai)
- D. 别把精力耗费在无益小事上 (Đừng đem tinh lực, năng lượng tiêu hao, hao phí ở không, không có (vô) nhỏ, bé việc, sự việc trên)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (别把精力耗费在无益小事上 — Đừng lãng phí sức lực của bạn vào những việc tầm thường vô ích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một tài xế taxi chở một hành khách từ ga xe lửa đến một công ty. Ban đầu, quãng đường chỉ dài một km nhưng tài xế thấy hành khách là người nước ngoài liền muốn giết người này. Vì vậy, anh ấy đã đưa hành khách đi vòng quanh nhà ga. Các hành khách có vẻ thành thật và không nói gì. Ở vòng đua thứ sáu, người hành khách chỉ vào một bức tượng bên đường và nói: "Có rất nhiều bức tượng trong thành phố của bạn. Tôi đã nhìn thấy sáu bức tượng trên đường đi và chúng đều giống nhau." Người lái xe sửng sốt và nghĩ thầm: Anh chàng này khá chu đáo. Chẳng lẽ là hắn nhìn thấy cái gì? Người tài xế trợn mắt nói với hành khách: "Ở đây chúng tôi thích xây tượng ở ven đường. Hầu hết đều giống hệt nhau". Người lái xe thầm tự hào, còn người hành khách lại nói: “Có thể xây những bức tượng giống hệt nhau, nhưng có một tình huống chắc chắn sẽ không xảy ra”. "Cái gì?" người lái xe hỏi. “Trong số sáu bức tượng tôi nhìn thấy, dưới mỗi bức tượng có một ông già bán táo giống hệt nhau”. — Câu hỏi: Tại sao người lái xe lại đưa hành khách đi vòng tròn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有个出租车司机,从火车站载了一名乘客去一家公司。本来只有一公里的路程,但司机见乘客是外地人,就想宰他一下。于是,他拉着乘客在火车站附近绕了一圈又一圈。乘客看上去老实巴交的,也没说什么。绕到第六圈的时候,乘客指着路边的一尊雕像说:“你们这座城市的雕像真多,一路上我看见了六尊,还是一模一样的。”司机心里一惊,暗想:这家伙心还挺细,莫非他看出什么来了?司机眼珠一转,对乘客说:“我们这儿爱在路旁塑雕像,大部分都是一模一样的。”司机正暗自得意,乘客又说:“塑一模一样的雕像,这种情况大概会有,可有一种情况肯定不会有。”“什么?”司机问。“我看见的这六尊雕像,每尊雕像下都有一个一模一样的老头儿在卖苹果。” 问:司机为什么带着乘客绕了一圈又一圈?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một tài xế taxi chở một hành khách từ ga xe lửa đến một công ty. Ban đầu, quãng đường chỉ dài một km nhưng tài xế thấy hành khách là người nước ngoài liền muốn giết người này. Vì vậy, anh ấy đã đưa hành khách đi vòng quanh nhà ga. Các hành khách có vẻ thành thật và không nói gì. Ở vòng đua thứ sáu, người hành khách chỉ vào một bức tượng bên đường và nói: "Có rất nhiều bức tượng trong thành phố của bạn. Tôi đã nhìn thấy sáu bức tượng trên đường đi và chúng đều giống nhau." Người lái xe sửng sốt và nghĩ thầm: Anh chàng này khá chu đáo. Chẳng lẽ là hắn nhìn thấy cái gì? Người tài xế trợn mắt nói với hành khách: "Ở đây chúng tôi thích xây tượng ở ven đường. Hầu hết đều giống hệt nhau". Người lái xe thầm tự hào, còn người hành khách lại nói: “Có thể xây những bức tượng giống hệt nhau, nhưng có một tình huống chắc chắn sẽ không xảy ra”. "Cái gì?" người lái xe hỏi. “Trong số sáu bức tượng tôi nhìn thấy, dưới mỗi bức tượng có một ông già bán táo giống hệt nhau”. — Câu hỏi: Tại sao người lái xe lại đưa hành khách đi vòng tròn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 带着乘客观光 (Mang theo, dẫn dắt đang hành khách, khách đi tàu xe tham quan ngắm cảnh, du lịch ngắm cảnh)
- B. 司机也迷路了 (Người lái xe cũng lạc đường, lạc lối rồi)
- C. 介绍城市雕塑 (Giới thiệu thành phố điêu khắc, tác phẩm điêu khắc)
- D. 想绕路多收费 (Muốn quấn, vòng quanh đường nhiều thu phí, tính phí)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (想绕路多收费 — Nếu bạn muốn đi đường vòng sẽ phải trả thêm phí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một tài xế taxi chở một hành khách từ ga xe lửa đến một công ty. Ban đầu, quãng đường chỉ dài một km nhưng tài xế thấy hành khách là người nước ngoài liền muốn giết người này. Vì vậy, anh ấy đã đưa hành khách đi vòng quanh nhà ga. Các hành khách có vẻ thành thật và không nói gì. Ở vòng đua thứ sáu, người hành khách chỉ vào một bức tượng bên đường và nói: "Có rất nhiều bức tượng trong thành phố của bạn. Tôi đã nhìn thấy sáu bức tượng trên đường đi và chúng đều giống nhau." Người lái xe sửng sốt và nghĩ thầm: Anh chàng này khá chu đáo. Chẳng lẽ là hắn nhìn thấy cái gì? Người tài xế trợn mắt nói với hành khách: "Ở đây chúng tôi thích xây tượng ở ven đường. Hầu hết đều giống hệt nhau". Người lái xe thầm tự hào, còn người hành khách lại nói: “Có thể xây những bức tượng giống hệt nhau, nhưng có một tình huống chắc chắn sẽ không xảy ra”. "Cái gì?" người lái xe hỏi. “Trong số sáu bức tượng tôi nhìn thấy, dưới mỗi bức tượng có một ông già bán táo giống hệt nhau”. - Câu hỏi: Câu nào sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有个出租车司机,从火车站载了一名乘客去一家公司。本来只有一公里的路程,但司机见乘客是外地人,就想宰他一下。于是,他拉着乘客在火车站附近绕了一圈又一圈。乘客看上去老实巴交的,也没说什么。绕到第六圈的时候,乘客指着路边的一尊雕像说:“你们这座城市的雕像真多,一路上我看见了六尊,还是一模一样的。”司机心里一惊,暗想:这家伙心还挺细,莫非他看出什么来了?司机眼珠一转,对乘客说:“我们这儿爱在路旁塑雕像,大部分都是一模一样的。”司机正暗自得意,乘客又说:“塑一模一样的雕像,这种情况大概会有,可有一种情况肯定不会有。”“什么?”司机问。“我看见的这六尊雕像,每尊雕像下都有一个一模一样的老头儿在卖苹果。” 问:下列哪一项符合这段话的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một tài xế taxi chở một hành khách từ ga xe lửa đến một công ty. Ban đầu, quãng đường chỉ dài một km nhưng tài xế thấy hành khách là người nước ngoài liền muốn giết người này. Vì vậy, anh ấy đã đưa hành khách đi vòng quanh nhà ga. Các hành khách có vẻ thành thật và không nói gì. Ở vòng đua thứ sáu, người hành khách chỉ vào một bức tượng bên đường và nói: "Có rất nhiều bức tượng trong thành phố của bạn. Tôi đã nhìn thấy sáu bức tượng trên đường đi và chúng đều giống nhau." Người lái xe sửng sốt và nghĩ thầm: Anh chàng này khá chu đáo. Chẳng lẽ là hắn nhìn thấy cái gì? Người tài xế trợn mắt nói với hành khách: "Ở đây chúng tôi thích xây tượng ở ven đường. Hầu hết đều giống hệt nhau". Người lái xe thầm tự hào, còn người hành khách lại nói: “Có thể xây những bức tượng giống hệt nhau, nhưng có một tình huống chắc chắn sẽ không xảy ra”. "Cái gì?" người lái xe hỏi. “Trong số sáu bức tượng tôi nhìn thấy, dưới mỗi bức tượng có một ông già bán táo giống hệt nhau”. - Câu hỏi: Câu nào sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乘客对司机感激不尽 (Hành khách, khách đi tàu xe đối với người lái xe cảm kích, biết ơn sâu sắc không dốc hết sức, hoàn toàn)
- B. 司机的俩早被识破 (Hai người, hai đứa người lái xe sớm, buổi sáng bị nhận biết, hiểu biết vỡ, rách)
- C. 乘客对城市赞不绝口 (Hành khách, khách đi tàu xe đối với thành phố không tuyệt đối miệng, mồm)
- D. 司机服务热情而周到 (Người lái xe phục vụ, dịch vụ nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách mà, nhưng chu đáo, tận tình)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (司机的俩早被识破 — Hành vi gian lận của tài xế đã bị phát hiện từ lâu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. — Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với chiếc nhẫn kim cương?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一个博物馆被盗了,丢失了10件文物,好在一枚珍贵的钻戒没有被盗。警方经过多次努力也找不到线索,这时一直很冷静的博物馆馆长提议让电视台采访他。不久,电视上播出了记者对博物馆馆长的采访。记者问:“这次失窃共丢失了多少件文物?”馆长答:“11件。”记者又问:“这些文物都很珍贵吗?”馆长答:“是的,都很珍贵,特别是一枚钻戒,价值连城!”时隔不久,警方就查到了线索并顺利地破了案。线索来源很简单,儿个盗贼在殴斗时被警方抓获,而他们殿斗的原因竟然是互相猜疑究竟是谁私藏了第11件文物一一那枚珍贵的钻戒。 问:从这段话中我们可以知道,那枚钻戒怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. — Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với chiếc nhẫn kim cương?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被偷走了 (Bị ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi)
- B. 并不存在 (Và, đồng thời không tồn tại, hiện hữu)
- C. 早就丢了 (Đã... từ lâu, sớm đã mất, đánh mất rồi)
- D. 根本没丢 (Căn bản, gốc rễ chưa mất, đánh mất)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (根本没丢 — Không hề bị mất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. - Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta học được gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一个博物馆被盗了,丢失了10件文物,好在一枚珍贵的钻戒没有被盗。警方经过多次努力也找不到线索,这时一直很冷静的博物馆馆长提议让电视台采访他。不久,电视上播出了记者对博物馆馆长的采访。记者问:“这次失窃共丢失了多少件文物?”馆长答:“11件。”记者又问:“这些文物都很珍贵吗?”馆长答:“是的,都很珍贵,特别是一枚钻戒,价值连城!”时隔不久,警方就查到了线索并顺利地破了案。线索来源很简单,儿个盗贼在殴斗时被警方抓获,而他们殿斗的原因竟然是互相猜疑究竟是谁私藏了第11件文物一一那枚珍贵的钻戒。 问:从这段话中我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. - Câu hỏi: Qua đoạn văn này chúng ta học được gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 警方一直没抓到盗贼 (Canh gác, canh gác phương, hướng luôn chưa bắt, tóm lấy đến, tới trộm cắp, đánh cắp kẻ trộm, tên cướp)
- B. 盗贼主动归还了文物 (Trộm cắp, đánh cắp kẻ trộm, tên cướp chủ động, tự giác tích cực hoàn trả, trả lại (nguyên vẹn) rồi văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá)
- C. 博物馆馆长很有办法 (Bảo tàng, viện bảo tàng tiệm, quán dài, lâu dài rất có biện pháp, cách thức)
- D. 馆长上电视说服盗贼 (Tiệm, quán dài, lâu dài trên vô tuyến, truyền hình thuyết phục trộm cắp, đánh cắp kẻ trộm, tên cướp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (博物馆馆长很有办法 — Giám đốc bảo tàng rất tháo vát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. — Hỏi: Làm thế nào mà bọn trộm bị bắt?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个博物馆被盗了,丢失了10件文物,好在一枚珍贵的钻戒没有被盗。警方经过多次努力也找不到线索,这时一直很冷静的博物馆馆长提议让电视台采访他。不久,电视上播出了记者对博物馆馆长的采访。记者问:“这次失窃共丢失了多少件文物?”馆长答:“11件。”记者又问:“这些文物都很珍贵吗?”馆长答:“是的,都很珍贵,特别是一枚钻戒,价值连城!”时隔不久,警方就查到了线索并顺利地破了案。线索来源很简单,儿个盗贼在殴斗时被警方抓获,而他们殿斗的原因竟然是互相猜疑究竟是谁私藏了第11件文物一一那枚珍贵的钻戒。 问:盗贼是怎么被抓住的?
• Nghĩa tiếng Việt: Một bảo tàng bị cướp và 10 di tích văn hóa bị mất. May mắn thay, chiếc nhẫn kim cương quý giá đã không bị đánh cắp. Sau nhiều nỗ lực, cảnh sát vẫn không tìm ra được manh mối nào. Lúc này, giám đốc bảo tàng vốn luôn bình tĩnh đề nghị đài truyền hình phỏng vấn ông. Ngay sau đó, cuộc phỏng vấn của phóng viên với giám đốc bảo tàng được phát sóng trên truyền hình. Phóng viên hỏi: "Có bao nhiêu di tích văn hóa đã bị mất trong vụ trộm này?" Người phụ trách trả lời: "11." Phóng viên lại hỏi: “Những di tích văn hóa này rất quý giá phải không?” Người phụ trách trả lời: "Đúng, chúng rất quý giá, đặc biệt là chiếc nhẫn kim cương, nó vô giá!" Ngay sau đó, cảnh sát đã tìm ra manh mối và giải quyết thành công vụ án. Nguồn gốc của manh mối rất đơn giản. Hai tên trộm đã bị cảnh sát bắt trong một cuộc ẩu đả, nguyên nhân dẫn đến cuộc ẩu đả của chúng hóa ra là do nghi ngờ lẫn nhau về việc ai đã giấu di vật văn hóa thứ 11 - chiếc nhẫn kim cương quý giá. — Hỏi: Làm thế nào mà bọn trộm bị bắt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 社会各界共同努力 (Xã hội các, mỗi giới, ranh giới chung, cùng nhau nỗ lực, cố gắng)
- B. 互相猜疑引起矛盾 (Lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ đoán gây ra, khơi gợi mâu thuẫn, xung đột)
- C. 被电视内容所感动 (Bị vô tuyến, truyền hình nội dung ngôi, tòa (trường học cảm động, xúc động)
- D. 警方动员社会力量 (Canh gác, canh gác phương, hướng động viên, huy động tổng lực xã hội sức mạnh, năng lực)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (互相猜疑引起矛盾 — Sự nghi ngờ lẫn nhau dẫn đến xung đột) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, phần nào ít đáng tin cậy nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家经过研究,发现了一个有趣的现象:人体中越是远离大脑的部位,其可信度越高,脸离大脑中枢最近而最不诚实。我们与别人相处,总是最注意他们的脸,而且我们也知道别人也以相同的方式注意我们。所以,人们都在借一一笑撒谎。再往下看,手位于人体的中间偏下,诚实度算中庸,人们多少利用它说过谎。可是脚远离大脑,绝大多数人都顾不上这个部位,于是,它比脸、手诚实得多,它构成了人们独特的心理泄露一一脚语。就像人体语言的所有其他信号一样,脚的习惯动作也有着自己的语言。“脚语”反映着人的性格,豁达外向的人坐的时候会张开双腿;内向的人则偏向于把自己的手、足靠拢身体。走路大步流星、脚步重的人,性格一般比较开朗、直率,不留心眼儿;走路稳重、步子有节奏的人,较为成熟老练;而走路小心翼翼的人,往往比较细心精明。“脚语”所反映出的性格往往和外表给人的判断是不一致的。如果一个端庄秀美的姑娘走起路来匆匆忙忙,脚步重且乱,就可断定她一定是个性格开朗、心直口快、不留心眼儿的痛快人;反之,看上去五大三粗,走路却是小心翼翼的人,一定是外粗内细的精明人,这种人做事往往以豪放的外表来掩盖严密的章法。在中国丰富的词汇里,有许多描述脚语的形容词。这些形容词与其说是描写脚步的轻、重、缓、急、稳、沉、乱等,不如说是描述人们内心或稳定或失衡、或恬静或急躁、或安详或失措的状态。因为心情的不同,人们走路的姿势、发出的脚步声往往也会有所不同。“脚语”还能泄露人的情绪。“脚语”是一种为情绪打拍子的节奏,如同音乐的旋律。“暴跳踏脚”是低沉的快节奏和重节奏;“闲庭信步”是舒缓、怡然的慢节奏。当人们心情愉快的时候,脚步声往往轻松悦耳;反之,烦恼苦闷的时候,不免步履沉重拖脊。读懂“脚语”的变化,能帮助人们在环境中适时地调整交际策略,做到游刃有余。当人们双脚交叠时,就如同双臂交叠一样,属于一种保护性的动作。交谈中若对某人有好感,双腿就会自然朝向某人交叠。谈话的时候,身体前倾,脚尖跷起,表示殷切而愿意合作;反之,要是身体挺直,两脚交叉的话,则意味着怀疑与防范。若有人一坐下来就跷起二郎腿,表明他怀有不服输的对抗意识;要是女性大胆地跷起二郎腿,则表示她们对自己的容貌有足够的信心,也表示她有显示自己的欲望。 问:根据这段话,哪个部位最不可信?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, phần nào ít đáng tin cậy nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脸 (liǎn: khuôn mặt, bộ mặt)
- B. 手 (shǒu: tay, bàn tay)
- C. 脚 (jiǎo: chân, bàn chân)
- D. 嘴 (zuǐ: miệng, mồm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (脸 — đối mặt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Người nào thường bước đi đều đặn và nhịp nhàng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家经过研究,发现了一个有趣的现象:人体中越是远离大脑的部位,其可信度越高,脸离大脑中枢最近而最不诚实。我们与别人相处,总是最注意他们的脸,而且我们也知道别人也以相同的方式注意我们。所以,人们都在借一一笑撒谎。再往下看,手位于人体的中间偏下,诚实度算中庸,人们多少利用它说过谎。可是脚远离大脑,绝大多数人都顾不上这个部位,于是,它比脸、手诚实得多,它构成了人们独特的心理泄露一一脚语。就像人体语言的所有其他信号一样,脚的习惯动作也有着自己的语言。“脚语”反映着人的性格,豁达外向的人坐的时候会张开双腿;内向的人则偏向于把自己的手、足靠拢身体。走路大步流星、脚步重的人,性格一般比较开朗、直率,不留心眼儿;走路稳重、步子有节奏的人,较为成熟老练;而走路小心翼翼的人,往往比较细心精明。“脚语”所反映出的性格往往和外表给人的判断是不一致的。如果一个端庄秀美的姑娘走起路来匆匆忙忙,脚步重且乱,就可断定她一定是个性格开朗、心直口快、不留心眼儿的痛快人;反之,看上去五大三粗,走路却是小心翼翼的人,一定是外粗内细的精明人,这种人做事往往以豪放的外表来掩盖严密的章法。在中国丰富的词汇里,有许多描述脚语的形容词。这些形容词与其说是描写脚步的轻、重、缓、急、稳、沉、乱等,不如说是描述人们内心或稳定或失衡、或恬静或急躁、或安详或失措的状态。因为心情的不同,人们走路的姿势、发出的脚步声往往也会有所不同。“脚语”还能泄露人的情绪。“脚语”是一种为情绪打拍子的节奏,如同音乐的旋律。“暴跳踏脚”是低沉的快节奏和重节奏;“闲庭信步”是舒缓、怡然的慢节奏。当人们心情愉快的时候,脚步声往往轻松悦耳;反之,烦恼苦闷的时候,不免步履沉重拖脊。读懂“脚语”的变化,能帮助人们在环境中适时地调整交际策略,做到游刃有余。当人们双脚交叠时,就如同双臂交叠一样,属于一种保护性的动作。交谈中若对某人有好感,双腿就会自然朝向某人交叠。谈话的时候,身体前倾,脚尖跷起,表示殷切而愿意合作;反之,要是身体挺直,两脚交叉的话,则意味着怀疑与防范。若有人一坐下来就跷起二郎腿,表明他怀有不服输的对抗意识;要是女性大胆地跷起二郎腿,则表示她们对自己的容貌有足够的信心,也表示她有显示自己的欲望。 问:走路稳重、步子有节奏的一般是什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Người nào thường bước đi đều đặn và nhịp nhàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 细心精明 (Mảnh, nhỏ tim, trái tim thông minh sắc sảo, khôn ngoan mẫn cán)
- B. 成熟老练 (Chín chắn, trưởng thành già, lớn tuổi luyện, tập)
- C. 豁达外向 (khoáng đạt, rộng rãi cởi mở độ lượng hướng ngoại, cởi mở)
- D. 开朗直率 (Vui vẻ, cởi mở thẳng, thẳng thắn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (成熟老练 — Trưởng thành và tinh tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một hành động bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Nghiêng người về phía trước và giơ ngón chân lên có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家经过研究,发现了一个有趣的现象:人体中越是远离大脑的部位,其可信度越高,脸离大脑中枢最近而最不诚实。我们与别人相处,总是最注意他们的脸,而且我们也知道别人也以相同的方式注意我们。所以,人们都在借一一笑撒谎。再往下看,手位于人体的中间偏下,诚实度算中庸,人们多少利用它说过谎。可是脚远离大脑,绝大多数人都顾不上这个部位,于是,它比脸、手诚实得多,它构成了人们独特的心理泄露一一脚语。就像人体语言的所有其他信号一样,脚的习惯动作也有着自己的语言。“脚语”反映着人的性格,豁达外向的人坐的时候会张开双腿;内向的人则偏向于把自己的手、足靠拢身体。走路大步流星、脚步重的人,性格一般比较开朗、直率,不留心眼儿;走路稳重、步子有节奏的人,较为成熟老练;而走路小心翼翼的人,往往比较细心精明。“脚语”所反映出的性格往往和外表给人的判断是不一致的。如果一个端庄秀美的姑娘走起路来匆匆忙忙,脚步重且乱,就可断定她一定是个性格开朗、心直口快、不留心眼儿的痛快人;反之,看上去五大三粗,走路却是小心翼翼的人,一定是外粗内细的精明人,这种人做事往往以豪放的外表来掩盖严密的章法。在中国丰富的词汇里,有许多描述脚语的形容词。这些形容词与其说是描写脚步的轻、重、缓、急、稳、沉、乱等,不如说是描述人们内心或稳定或失衡、或恬静或急躁、或安详或失措的状态。因为心情的不同,人们走路的姿势、发出的脚步声往往也会有所不同。“脚语”还能泄露人的情绪。“脚语”是一种为情绪打拍子的节奏,如同音乐的旋律。“暴跳踏脚”是低沉的快节奏和重节奏;“闲庭信步”是舒缓、怡然的慢节奏。当人们心情愉快的时候,脚步声往往轻松悦耳;反之,烦恼苦闷的时候,不免步履沉重拖脊。读懂“脚语”的变化,能帮助人们在环境中适时地调整交际策略,做到游刃有余。当人们双脚交叠时,就如同双臂交叠一样,属于一种保护性的动作。交谈中若对某人有好感,双腿就会自然朝向某人交叠。谈话的时候,身体前倾,脚尖跷起,表示殷切而愿意合作;反之,要是身体挺直,两脚交叉的话,则意味着怀疑与防范。若有人一坐下来就跷起二郎腿,表明他怀有不服输的对抗意识;要是女性大胆地跷起二郎腿,则表示她们对自己的容貌有足够的信心,也表示她有显示自己的欲望。 问:身体前倾、脚尖跷起表示什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một hành động bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. — Câu hỏi: Nghiêng người về phía trước và giơ ngón chân lên có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不服输的对抗意识 (Không phục, không chịu thua đối kháng, chống cự thua, thất bại ý thức, nhận thức)
- B. 对自己容貌很自信 (Đối với tự mình, bản thân dung mạo, diện mạo khuôn mặt rất tự tin, sự tự tin)
- C. 殷切且很愿意合作 (Nhiều, tuyệt vời cắt, thái rất sẵn lòng, bằng lòng hợp tác, phối hợp)
- D. 自我保护意识很强 (Bản thân, tự thân bảo vệ, giữ gìn ý thức, nhận thức rất mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (殷切且很愿意合作 — Mong muốn và sẵn sàng hợp tác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家经过研究,发现了一个有趣的现象:人体中越是远离大脑的部位,其可信度越高,脸离大脑中枢最近而最不诚实。我们与别人相处,总是最注意他们的脸,而且我们也知道别人也以相同的方式注意我们。所以,人们都在借一一笑撒谎。再往下看,手位于人体的中间偏下,诚实度算中庸,人们多少利用它说过谎。可是脚远离大脑,绝大多数人都顾不上这个部位,于是,它比脸、手诚实得多,它构成了人们独特的心理泄露一一脚语。就像人体语言的所有其他信号一样,脚的习惯动作也有着自己的语言。“脚语”反映着人的性格,豁达外向的人坐的时候会张开双腿;内向的人则偏向于把自己的手、足靠拢身体。走路大步流星、脚步重的人,性格一般比较开朗、直率,不留心眼儿;走路稳重、步子有节奏的人,较为成熟老练;而走路小心翼翼的人,往往比较细心精明。“脚语”所反映出的性格往往和外表给人的判断是不一致的。如果一个端庄秀美的姑娘走起路来匆匆忙忙,脚步重且乱,就可断定她一定是个性格开朗、心直口快、不留心眼儿的痛快人;反之,看上去五大三粗,走路却是小心翼翼的人,一定是外粗内细的精明人,这种人做事往往以豪放的外表来掩盖严密的章法。在中国丰富的词汇里,有许多描述脚语的形容词。这些形容词与其说是描写脚步的轻、重、缓、急、稳、沉、乱等,不如说是描述人们内心或稳定或失衡、或恬静或急躁、或安详或失措的状态。因为心情的不同,人们走路的姿势、发出的脚步声往往也会有所不同。“脚语”还能泄露人的情绪。“脚语”是一种为情绪打拍子的节奏,如同音乐的旋律。“暴跳踏脚”是低沉的快节奏和重节奏;“闲庭信步”是舒缓、怡然的慢节奏。当人们心情愉快的时候,脚步声往往轻松悦耳;反之,烦恼苦闷的时候,不免步履沉重拖脊。读懂“脚语”的变化,能帮助人们在环境中适时地调整交际策略,做到游刃有余。当人们双脚交叠时,就如同双臂交叠一样,属于一种保护性的动作。交谈中若对某人有好感,双腿就会自然朝向某人交叠。谈话的时候,身体前倾,脚尖跷起,表示殷切而愿意合作;反之,要是身体挺直,两脚交叉的话,则意味着怀疑与防范。若有人一坐下来就跷起二郎腿,表明他怀有不服输的对抗意识;要是女性大胆地跷起二郎腿,则表示她们对自己的容貌有足够的信心,也表示她有显示自己的欲望。 问:下列哪一项不符合这段话的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà tâm lý học đã phát hiện ra một hiện tượng thú vị: một bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì độ tin cậy của nó càng cao. Khuôn mặt gần trung tâm não nhất và kém trung thực nhất. Khi ở bên người khác, chúng ta luôn chú ý nhất đến khuôn mặt của họ và chúng ta cũng biết rằng những người khác cũng chú ý đến chúng ta như vậy. Vì vậy, mọi người đang nói dối với một nụ cười. Nhìn xa hơn xuống, bàn tay nằm ở phần giữa phía dưới cơ thể con người. Mức độ trung thực là trung bình. Mọi người sử dụng nó để nói dối ở một mức độ nào đó. Nhưng bàn chân nằm cách xa não và hầu hết mọi người đều không chú ý đến bộ phận này. Vì vậy, chúng trung thực hơn nhiều so với khuôn mặt và bàn tay, và chúng tạo thành sự rò rỉ tâm lý độc nhất của con người - ngôn ngữ chân. Giống như tất cả các tín hiệu khác của ngôn ngữ cơ thể, chuyển động thường xuyên của bàn chân cũng có ngôn ngữ riêng. “Ngôn ngữ chân” phản ánh tính cách con người. Những người có tư tưởng cởi mở, hướng ngoại sẽ dạng chân ra khi ngồi; người hướng nội có xu hướng giữ tay và chân gần với cơ thể. Những người đi sải dài và bước nặng thường vui vẻ, thẳng thắn và thờ ơ; người đi bộ đều đặn và nhịp nhàng thì trưởng thành và tinh tế hơn; còn người bước đi thận trọng thường cẩn thận và khôn ngoan hơn. Tính cách được thể hiện qua “ngôn ngữ chân” thường mâu thuẫn với sự đánh giá qua vẻ bề ngoài. Nếu một cô gái xinh đẹp đoan trang bước đi vội vã, bước đi nặng nề, hỗn loạn thì có thể kết luận rằng cô ấy hẳn là người vui vẻ, thẳng thắn và bất cẩn; ngược lại, người có vẻ ngoài táo bạo nhưng bước đi thận trọng chắc chắn là người khôn ngoan, bề ngoài dày mỏng bên trong. Những người như vậy thường dùng vẻ ngoài táo bạo để che đậy những quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Trong vốn từ vựng phong phú của Trung Quốc có rất nhiều tính từ để miêu tả ngôn ngữ chân. Những tính từ này không mô tả nhiều về độ nhẹ, nặng, chậm, nhanh, đều đặn, nặng nề, hỗn loạn, v.v. của bước chân mà chúng mô tả trạng thái lòng người hoặc ổn định hoặc không cân bằng, yên tĩnh hoặc thiếu kiên nhẫn, bình yên hoặc bối rối. Vì tâm trạng khác nhau nên tư thế bước đi và bước đi của mọi người cũng khác nhau. “Tiếng chân” cũng có thể bộc lộ cảm xúc của con người. “Ngôn ngữ chân” là nhịp đập của cảm xúc, giống như giai điệu của âm nhạc. “Pumping and Stomping” là tiết tấu thấp, nhanh và nặng; “Đi dạo trong vườn” là một nhịp điệu chậm rãi nhẹ nhàng, dễ chịu. Khi con người đang có tâm trạng vui vẻ, tiếng bước chân của họ có xu hướng nghe thoải mái và dễ chịu; ngược lại, khi họ gặp khó khăn, chán nản, bước chân của họ không thể tránh khỏi và nặng nề. Hiểu được những thay đổi trong "dấu chân" có thể giúp mọi người điều chỉnh chiến lược giao tiếp của mình một cách kịp thời trong môi trường và đạt được sự dễ sử dụng. Khi mọi người bắt chéo chân, nó giống như khoanh tay, đó là một cử chỉ bảo vệ. Nếu bạn thích ai đó trong khi trò chuyện, chân của bạn sẽ tự nhiên bắt chéo về phía người đó. Khi nói chuyện, chồm người về phía trước và giơ ngón chân lên biểu thị sự háo hức, sẵn sàng hợp tác; ngược lại, nếu thân thẳng, hai chân bắt chéo lại mang ý nghĩa nghi ngờ, đề phòng. Nếu ai đó bắt chéo chân ngay khi vừa ngồi xuống, điều đó cho thấy người đó có ý thức đối đầu và không chịu thừa nhận thất bại; Nếu một người phụ nữ mạnh dạn bắt chéo chân, điều đó có nghĩa là họ có đủ tự tin về ngoại hình của mình và cô ấy có mong muốn thể hiện bản thân. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大多数人不太留意脚的动作 (Đại đa số, phần lớn mọi người người không quá, không lắm ở lại Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành động tác chân, bàn chân)
- B. 脚在无意中暴露了人的情绪 (Chân, bàn chân ở không, không có (vô) Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành trong, ở giữa lộ ra, phơi bày rồi tâm trạng, cảm xúc người)
- C. 脚语反映的性格与外表一致 (Chân, bàn chân tính cách, tính tình phản ánh, phản chiếu nhất trí, đồng lòng cùng/với ngoại biểu, vẻ bề ngoài)
- D. 每个人都有自己固定的脚语 (Mỗi cá nhân đều có tự mình, bản thân chân, bàn chân cố định, chắc chắn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (脚语反映的性格与外表一致 — Chân, bàn chân tính cách, tính tình phản ánh, phản chiếu nhất trí, đồng lòng cùng/với ngoại biểu, vẻ bề ngoài) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAY học cổ truyền Trung Quốc bao gồm các loại thuốc truyền thống của người Hán, Tây Tạng, Mông Cổ và các nhóm dân tộc khác (46). Nó không chỉ mang trong mình sự huyền bí của y học cổ truyền phương Đông mà còn có những tác dụng độc đáo mà y học hiện đại không thể sánh bằng. Nó chứa đựng những huyền thoại và truyền thuyết (47), và nhiều nguyên tắc của nó không thể được giải thích một cách khoa học bằng các lý thuyết y học hiện đại. Tuy nhiên, loại thuốc “bí ẩn” này thường có tác dụng thần kỳ. Ví dụ, trong một thời gian dài, y học Tây Tạng được dạy bí mật trong các ngôi chùa (48). Nó sử dụng thực vật, động vật và khoáng chất độc đáo của Cao nguyên Tây Tạng để điều trị cho bệnh nhân. Nó có tác dụng chữa bệnh tốt đối với nhiều loại bệnh nằm ngoài tầm kiểm soát của y học hiện đại, bao gồm cả ung thư và đột quỵ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国传统医学由汉、藏、蒙等多个民族的传统医药学共同(46)。它既有东方传统医药学的神秘之处,又有现代医药学所不及的奇特功效。它含有神话、传说的(47),它的许多原理至今也无法用现代医学理论进行科学的解释,但这种“神秘”的医药学却常常有着神奇的功效。比如,在很长一个时期内,藏医的传授是在寺庙中以隐秘的(48)进行的,它用青藏高原所独有的植物、动物、矿物对患者进行治疗,它对包括癌症、中风在内的多种令现代医学束手无策的疾病都有着较好的疗效。 — 第46题:请选出第(46)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Y học cổ truyền Trung Quốc bao gồm các loại thuốc truyền thống của người Hán, Tây Tạng, Mông Cổ và các nhóm dân tộc khác (46). Nó không chỉ mang trong mình sự huyền bí của y học cổ truyền phương Đông mà còn có những tác dụng độc đáo mà y học hiện đại không thể sánh bằng. Nó chứa đựng những huyền thoại và truyền thuyết (47), và nhiều nguyên tắc của nó không thể được giải thích một cách khoa học bằng các lý thuyết y học hiện đại. Tuy nhiên, loại thuốc “bí ẩn” này thường có tác dụng thần kỳ. Ví dụ, trong một thời gian dài, y học Tây Tạng được dạy bí mật trong các ngôi chùa (48). Nó sử dụng thực vật, động vật và khoáng chất độc đáo của Cao nguyên Tây Tạng để điều trị cho bệnh nhân. Nó có tác dụng chữa bệnh tốt đối với nhiều loại bệnh nằm ngoài tầm kiểm soát của y học hiện đại, bao gồm cả ung thư và đột quỵ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 配合 (pèi hé: phối hợp, kết hợp ăn ý)
- B. 组成 (zǔ chéng: tạo thành, cấu thành)
- C. 合作 (hé zuò: hợp tác, phối hợp)
- D. 组织 (zǔ zhī: tổ chức, cơ quan)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(46)trong đoạn văn cần điền từ B (组成 — thành phần) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAY học cổ truyền Trung Quốc bao gồm các loại thuốc truyền thống của người Hán, Tây Tạng, Mông Cổ và các nhóm dân tộc khác (46). Nó không chỉ mang trong mình sự huyền bí của y học cổ truyền phương Đông mà còn có những tác dụng độc đáo mà y học hiện đại không thể sánh bằng. Nó chứa đựng những huyền thoại và truyền thuyết (47), và nhiều nguyên tắc của nó không thể được giải thích một cách khoa học bằng các lý thuyết y học hiện đại. Tuy nhiên, loại thuốc “bí ẩn” này thường có tác dụng thần kỳ. Ví dụ, trong một thời gian dài, y học Tây Tạng được dạy bí mật trong các ngôi chùa (48). Nó sử dụng thực vật, động vật và khoáng chất độc đáo của Cao nguyên Tây Tạng để điều trị cho bệnh nhân. Nó có tác dụng chữa bệnh tốt đối với nhiều loại bệnh nằm ngoài tầm kiểm soát của y học hiện đại, bao gồm cả ung thư và đột quỵ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 中国传统医学由汉、藏、蒙等多个民族的传统医药学共同(46)。它既有东方传统医药学的神秘之处,又有现代医药学所不及的奇特功效。它含有神话、传说的(47),它的许多原理至今也无法用现代医学理论进行科学的解释,但这种“神秘”的医药学却常常有着神奇的功效。比如,在很长一个时期内,藏医的传授是在寺庙中以隐秘的(48)进行的,它用青藏高原所独有的植物、动物、矿物对患者进行治疗,它对包括癌症、中风在内的多种令现代医学束手无策的疾病都有着较好的疗效。 — 第47题:请选出第(47)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Y học cổ truyền Trung Quốc bao gồm các loại thuốc truyền thống của người Hán, Tây Tạng, Mông Cổ và các nhóm dân tộc khác (46). Nó không chỉ mang trong mình sự huyền bí của y học cổ truyền phương Đông mà còn có những tác dụng độc đáo mà y học hiện đại không thể sánh bằng. Nó chứa đựng những huyền thoại và truyền thuyết (47), và nhiều nguyên tắc của nó không thể được giải thích một cách khoa học bằng các lý thuyết y học hiện đại. Tuy nhiên, loại thuốc “bí ẩn” này thường có tác dụng thần kỳ. Ví dụ, trong một thời gian dài, y học Tây Tạng được dạy bí mật trong các ngôi chùa (48). Nó sử dụng thực vật, động vật và khoáng chất độc đáo của Cao nguyên Tây Tạng để điều trị cho bệnh nhân. Nó có tác dụng chữa bệnh tốt đối với nhiều loại bệnh nằm ngoài tầm kiểm soát của y học hiện đại, bao gồm cả ung thư và đột quỵ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 效果 (xiào guǒ: hiệu quả, kết quả)
- B. 作用 (zuò yòng: tác dụng)
- C. 原料 (yuán liào: nguyên liệu, vật liệu thô)
- D. 成分 (chéng fèn: thành phần, yếu tố cấu thành)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(47)trong đoạn văn cần điền từ D (成分 — thành phần) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAY học cổ truyền Trung Quốc bao gồm các loại thuốc truyền thống của người Hán, Tây Tạng, Mông Cổ và các nhóm dân tộc khác (46). Nó không chỉ mang trong mình sự huyền bí của y học cổ truyền phương Đông mà còn có những tác dụng độc đáo mà y học hiện đại không thể sánh bằng. Nó chứa đựng những huyền thoại và truyền thuyết (47), và nhiều nguyên tắc của nó không thể được giải thích một cách khoa học bằng các lý thuyết y học hiện đại. Tuy nhiên, loại thuốc “bí ẩn” này thường có tác dụng thần kỳ. Ví dụ, trong một thời gian dài, y học Tây Tạng được dạy bí mật trong các ngôi chùa (48). Nó sử dụng thực vật, động vật và khoáng chất độc đáo của Cao nguyên Tây Tạng để điều trị cho bệnh nhân. Nó có tác dụng chữa bệnh tốt đối với nhiều loại bệnh nằm ngoài tầm kiểm soát của y học hiện đại, bao gồm cả ung thư và đột quỵ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国传统医学由汉、藏、蒙等多个民族的传统医药学共同(46)。它既有东方传统医药学的神秘之处,又有现代医药学所不及的奇特功效。它含有神话、传说的(47),它的许多原理至今也无法用现代医学理论进行科学的解释,但这种“神秘”的医药学却常常有着神奇的功效。比如,在很长一个时期内,藏医的传授是在寺庙中以隐秘的(48)进行的,它用青藏高原所独有的植物、动物、矿物对患者进行治疗,它对包括癌症、中风在内的多种令现代医学束手无策的疾病都有着较好的疗效。 — 第48题:请选出第(48)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Y học cổ truyền Trung Quốc bao gồm các loại thuốc truyền thống của người Hán, Tây Tạng, Mông Cổ và các nhóm dân tộc khác (46). Nó không chỉ mang trong mình sự huyền bí của y học cổ truyền phương Đông mà còn có những tác dụng độc đáo mà y học hiện đại không thể sánh bằng. Nó chứa đựng những huyền thoại và truyền thuyết (47), và nhiều nguyên tắc của nó không thể được giải thích một cách khoa học bằng các lý thuyết y học hiện đại. Tuy nhiên, loại thuốc “bí ẩn” này thường có tác dụng thần kỳ. Ví dụ, trong một thời gian dài, y học Tây Tạng được dạy bí mật trong các ngôi chùa (48). Nó sử dụng thực vật, động vật và khoáng chất độc đáo của Cao nguyên Tây Tạng để điều trị cho bệnh nhân. Nó có tác dụng chữa bệnh tốt đối với nhiều loại bệnh nằm ngoài tầm kiểm soát của y học hiện đại, bao gồm cả ung thư và đột quỵ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 方式 (fāng shì: phương thức, cách thức)
- B. 用途 (yòng tú: công dụng, mục đích sử dụng)
- C. 措施 (cuò shī: biện pháp, giải pháp)
- D. 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống thứ(48)trong đoạn văn cần điền từ A (方式 — đường) để phù hợp với ngữ cảnh, kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột vị giáo sư tâm lý học đến bệnh viện tâm thần tham quan để tìm hiểu trạng thái sinh hoạt của các bệnh nhân tâm thần. Sau một ngày quan sát những hành vi điên khùng, bất ngờ của họ, ông tích lũy được không ít tư liệu nghiên cứu. Không ngờ đến lúc (49) quay về, ông phát hiện lốp xe của mình đã bị ai đó tháo mất. “Chắc chắn là bệnh nhân nào đó làm rồi!” — vị giáo sư tức tối nghĩ, rồi bắt tay lấy lốp dự phòng ra chuẩn bị lắp vào. Thế nhưng sự việc lại trở nên (50) hơn: người tháo lốp xe thế mà lại tháo luôn cả ốc vít. Không có ốc vít thì dù có lốp dự phòng cũng chẳng lắp vào được! Vị giáo sư đành bó tay bất lực. Đúng lúc ông đang vô cùng sốt ruột thì một bệnh nhân tâm thần nhảy chân sáo đi tới, miệng ngân nga bài hát vui nhộn không rõ tên. Anh ta thấy vị giáo sư đang gặp rắc rối liền dừng lại hỏi xem có chuyện gì. Giáo sư chẳng buồn để ý, nhưng vì phép lịch sự vẫn kể lại cho anh ta nghe. Bệnh nhân cười ha hả nói: “Tôi có cách rồi!” Anh ta tháo từ ba bánh xe còn lại mỗi bánh một con ốc vít, rồi dùng ba con ốc đó lắp chiếc lốp dự phòng vào. Vị giáo sư vừa kinh ngạc vừa cảm kích, lại vô cùng (51): “Xin hỏi, làm sao anh nghĩ ra được cách này vậy?” Bệnh nhân cười hì hì đáp: “Tôi là kẻ điên, chứ đâu phải kẻ ngốc!” (52), trên đời có một kiểu người vì tìm thấy niềm vui trong công việc nên luôn bộc lộ sự cuồng nhiệt khác hẳn người thường, khiến người khác khó lòng hiểu nổi. Trong khi nhiều người cười nhạo họ là kẻ điên, biết đâu người khác lại đang cười chính người đó là kẻ ngốc đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位心理学教授到精神病院参观,了解精神病人的生活状态。一天下来,他观察这些人疯疯癫癫、出人意料的行为,积累了不少研究资料。想不到(49)返回时,他发现自己的车胎被人卸掉了。“一定是哪个病人干的!”教授愤愤地想,然后动手拿备用胎准备装上。可是,事情(50)了。卸车胎的人居然将螺钉也都卸掉了。没有螺钉,有备用胎也装不上去啊!教授一筹莫展。就在他着急万分的时候,一个精神病人蹦蹦跳跳地过来了,嘴里唱着不知名的欢乐歌曲。他发现了困境中的教授,停下来问发生了什么事。教授懒得理他,但出于礼貌还是告诉了他。病人哈哈大笑说:“我有办法!”他从另外三个轮胎上面各卸下一个螺钉,用这三个螺钉将备用胎装了上去。教授惊奇感激之余,大为(51):“请问,你是怎么想到这个办法的?”病人笑嘻嘻地说道:“我是疯子,可不是呆子啊!”(52),世界上有这样一种人,由于发现了工作中的乐趣,总会表现出与常人不一样的狂热,让人难以理解。许多人在笑话他们是疯子的同时,别人说不定还在笑他呆子呢。 — 第49题:请选出第(49)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một vị giáo sư tâm lý học đến bệnh viện tâm thần tham quan để tìm hiểu trạng thái sinh hoạt của các bệnh nhân tâm thần. Sau một ngày quan sát những hành vi điên khùng, bất ngờ của họ, ông tích lũy được không ít tư liệu nghiên cứu. Không ngờ đến lúc (49) quay về, ông phát hiện lốp xe của mình đã bị ai đó tháo mất. “Chắc chắn là bệnh nhân nào đó làm rồi!” — vị giáo sư tức tối nghĩ, rồi bắt tay lấy lốp dự phòng ra chuẩn bị lắp vào. Thế nhưng sự việc lại trở nên (50) hơn: người tháo lốp xe thế mà lại tháo luôn cả ốc vít. Không có ốc vít thì dù có lốp dự phòng cũng chẳng lắp vào được! Vị giáo sư đành bó tay bất lực. Đúng lúc ông đang vô cùng sốt ruột thì một bệnh nhân tâm thần nhảy chân sáo đi tới, miệng ngân nga bài hát vui nhộn không rõ tên. Anh ta thấy vị giáo sư đang gặp rắc rối liền dừng lại hỏi xem có chuyện gì. Giáo sư chẳng buồn để ý, nhưng vì phép lịch sự vẫn kể lại cho anh ta nghe. Bệnh nhân cười ha hả nói: “Tôi có cách rồi!” Anh ta tháo từ ba bánh xe còn lại mỗi bánh một con ốc vít, rồi dùng ba con ốc đó lắp chiếc lốp dự phòng vào. Vị giáo sư vừa kinh ngạc vừa cảm kích, lại vô cùng (51): “Xin hỏi, làm sao anh nghĩ ra được cách này vậy?” Bệnh nhân cười hì hì đáp: “Tôi là kẻ điên, chứ đâu phải kẻ ngốc!” (52), trên đời có một kiểu người vì tìm thấy niềm vui trong công việc nên luôn bộc lộ sự cuồng nhiệt khác hẳn người thường, khiến người khác khó lòng hiểu nổi. Trong khi nhiều người cười nhạo họ là kẻ điên, biết đâu người khác lại đang cười chính người đó là kẻ ngốc đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备 (zhǔn bèi: chuẩn bị)
- B. 抓紧 (zhuā jǐn: khẩn trương, tranh thủ)
- C. 因为 (yīn wèi: bởi vì)
- D. 意外 (yì wài: bất ngờ, ngoài ý muốn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (抓紧 — tranh thủ), C (因为 — bởi vì), D (意外 — bất ngờ) đều không phù hợp về ngữ pháp và ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột vị giáo sư tâm lý học đến bệnh viện tâm thần tham quan để tìm hiểu trạng thái sinh hoạt của các bệnh nhân tâm thần. Sau một ngày quan sát những hành vi điên khùng, bất ngờ của họ, ông tích lũy được không ít tư liệu nghiên cứu. Không ngờ đến lúc (49) quay về, ông phát hiện lốp xe của mình đã bị ai đó tháo mất. “Chắc chắn là bệnh nhân nào đó làm rồi!” — vị giáo sư tức tối nghĩ, rồi bắt tay lấy lốp dự phòng ra chuẩn bị lắp vào. Thế nhưng sự việc lại trở nên (50) hơn: người tháo lốp xe thế mà lại tháo luôn cả ốc vít. Không có ốc vít thì dù có lốp dự phòng cũng chẳng lắp vào được! Vị giáo sư đành bó tay bất lực. Đúng lúc ông đang vô cùng sốt ruột thì một bệnh nhân tâm thần nhảy chân sáo đi tới, miệng ngân nga bài hát vui nhộn không rõ tên. Anh ta thấy vị giáo sư đang gặp rắc rối liền dừng lại hỏi xem có chuyện gì. Giáo sư chẳng buồn để ý, nhưng vì phép lịch sự vẫn kể lại cho anh ta nghe. Bệnh nhân cười ha hả nói: “Tôi có cách rồi!” Anh ta tháo từ ba bánh xe còn lại mỗi bánh một con ốc vít, rồi dùng ba con ốc đó lắp chiếc lốp dự phòng vào. Vị giáo sư vừa kinh ngạc vừa cảm kích, lại vô cùng (51): “Xin hỏi, làm sao anh nghĩ ra được cách này vậy?” Bệnh nhân cười hì hì đáp: “Tôi là kẻ điên, chứ đâu phải kẻ ngốc!” (52), trên đời có một kiểu người vì tìm thấy niềm vui trong công việc nên luôn bộc lộ sự cuồng nhiệt khác hẳn người thường, khiến người khác khó lòng hiểu nổi. Trong khi nhiều người cười nhạo họ là kẻ điên, biết đâu người khác lại đang cười chính người đó là kẻ ngốc đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一位心理学教授到精神病院参观,了解精神病人的生活状态。一天下来,他观察这些人疯疯癫癫、出人意料的行为,积累了不少研究资料。想不到(49)返回时,他发现自己的车胎被人卸掉了。“一定是哪个病人干的!”教授愤愤地想,然后动手拿备用胎准备装上。可是,事情(50)了。卸车胎的人居然将螺钉也都卸掉了。没有螺钉,有备用胎也装不上去啊!教授一筹莫展。就在他着急万分的时候,一个精神病人蹦蹦跳跳地过来了,嘴里唱着不知名的欢乐歌曲。他发现了困境中的教授,停下来问发生了什么事。教授懒得理他,但出于礼貌还是告诉了他。病人哈哈大笑说:“我有办法!”他从另外三个轮胎上面各卸下一个螺钉,用这三个螺钉将备用胎装了上去。教授惊奇感激之余,大为(51):“请问,你是怎么想到这个办法的?”病人笑嘻嘻地说道:“我是疯子,可不是呆子啊!”(52),世界上有这样一种人,由于发现了工作中的乐趣,总会表现出与常人不一样的狂热,让人难以理解。许多人在笑话他们是疯子的同时,别人说不定还在笑他呆子呢。 — 第50题:请选出第(50)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một vị giáo sư tâm lý học đến bệnh viện tâm thần tham quan để tìm hiểu trạng thái sinh hoạt của các bệnh nhân tâm thần. Sau một ngày quan sát những hành vi điên khùng, bất ngờ của họ, ông tích lũy được không ít tư liệu nghiên cứu. Không ngờ đến lúc (49) quay về, ông phát hiện lốp xe của mình đã bị ai đó tháo mất. “Chắc chắn là bệnh nhân nào đó làm rồi!” — vị giáo sư tức tối nghĩ, rồi bắt tay lấy lốp dự phòng ra chuẩn bị lắp vào. Thế nhưng sự việc lại trở nên (50) hơn: người tháo lốp xe thế mà lại tháo luôn cả ốc vít. Không có ốc vít thì dù có lốp dự phòng cũng chẳng lắp vào được! Vị giáo sư đành bó tay bất lực. Đúng lúc ông đang vô cùng sốt ruột thì một bệnh nhân tâm thần nhảy chân sáo đi tới, miệng ngân nga bài hát vui nhộn không rõ tên. Anh ta thấy vị giáo sư đang gặp rắc rối liền dừng lại hỏi xem có chuyện gì. Giáo sư chẳng buồn để ý, nhưng vì phép lịch sự vẫn kể lại cho anh ta nghe. Bệnh nhân cười ha hả nói: “Tôi có cách rồi!” Anh ta tháo từ ba bánh xe còn lại mỗi bánh một con ốc vít, rồi dùng ba con ốc đó lắp chiếc lốp dự phòng vào. Vị giáo sư vừa kinh ngạc vừa cảm kích, lại vô cùng (51): “Xin hỏi, làm sao anh nghĩ ra được cách này vậy?” Bệnh nhân cười hì hì đáp: “Tôi là kẻ điên, chứ đâu phải kẻ ngốc!” (52), trên đời có một kiểu người vì tìm thấy niềm vui trong công việc nên luôn bộc lộ sự cuồng nhiệt khác hẳn người thường, khiến người khác khó lòng hiểu nổi. Trong khi nhiều người cười nhạo họ là kẻ điên, biết đâu người khác lại đang cười chính người đó là kẻ ngốc đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 转变 (zhuǎn biàn: chuyển biến, chuyển dịch)
- B. 可惜 (kě xī: đáng tiếc, tiếc nuối)
- C. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- D. 严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
• Phân tích đối chiếu: Các câu sau giải thích rằng không chỉ lốp xe mà ngay cả ốc vít cũng bị tháo sạch khiến lốp dự phòng không lắp vào được, tức tình thế trở nên nghiêm trọng hơn. Do đó chỗ trống(50)điền tính từ D (严重 — nghiêm trọng: 事情严重了).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột vị giáo sư tâm lý học đến bệnh viện tâm thần tham quan để tìm hiểu trạng thái sinh hoạt của các bệnh nhân tâm thần. Sau một ngày quan sát những hành vi điên khùng, bất ngờ của họ, ông tích lũy được không ít tư liệu nghiên cứu. Không ngờ đến lúc (49) quay về, ông phát hiện lốp xe của mình đã bị ai đó tháo mất. “Chắc chắn là bệnh nhân nào đó làm rồi!” — vị giáo sư tức tối nghĩ, rồi bắt tay lấy lốp dự phòng ra chuẩn bị lắp vào. Thế nhưng sự việc lại trở nên (50) hơn: người tháo lốp xe thế mà lại tháo luôn cả ốc vít. Không có ốc vít thì dù có lốp dự phòng cũng chẳng lắp vào được! Vị giáo sư đành bó tay bất lực. Đúng lúc ông đang vô cùng sốt ruột thì một bệnh nhân tâm thần nhảy chân sáo đi tới, miệng ngân nga bài hát vui nhộn không rõ tên. Anh ta thấy vị giáo sư đang gặp rắc rối liền dừng lại hỏi xem có chuyện gì. Giáo sư chẳng buồn để ý, nhưng vì phép lịch sự vẫn kể lại cho anh ta nghe. Bệnh nhân cười ha hả nói: “Tôi có cách rồi!” Anh ta tháo từ ba bánh xe còn lại mỗi bánh một con ốc vít, rồi dùng ba con ốc đó lắp chiếc lốp dự phòng vào. Vị giáo sư vừa kinh ngạc vừa cảm kích, lại vô cùng (51): “Xin hỏi, làm sao anh nghĩ ra được cách này vậy?” Bệnh nhân cười hì hì đáp: “Tôi là kẻ điên, chứ đâu phải kẻ ngốc!” (52), trên đời có một kiểu người vì tìm thấy niềm vui trong công việc nên luôn bộc lộ sự cuồng nhiệt khác hẳn người thường, khiến người khác khó lòng hiểu nổi. Trong khi nhiều người cười nhạo họ là kẻ điên, biết đâu người khác lại đang cười chính người đó là kẻ ngốc đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位心理学教授到精神病院参观,了解精神病人的生活状态。一天下来,他观察这些人疯疯癫癫、出人意料的行为,积累了不少研究资料。想不到(49)返回时,他发现自己的车胎被人卸掉了。“一定是哪个病人干的!”教授愤愤地想,然后动手拿备用胎准备装上。可是,事情(50)了。卸车胎的人居然将螺钉也都卸掉了。没有螺钉,有备用胎也装不上去啊!教授一筹莫展。就在他着急万分的时候,一个精神病人蹦蹦跳跳地过来了,嘴里唱着不知名的欢乐歌曲。他发现了困境中的教授,停下来问发生了什么事。教授懒得理他,但出于礼貌还是告诉了他。病人哈哈大笑说:“我有办法!”他从另外三个轮胎上面各卸下一个螺钉,用这三个螺钉将备用胎装了上去。教授惊奇感激之余,大为(51):“请问,你是怎么想到这个办法的?”病人笑嘻嘻地说道:“我是疯子,可不是呆子啊!”(52),世界上有这样一种人,由于发现了工作中的乐趣,总会表现出与常人不一样的狂热,让人难以理解。许多人在笑话他们是疯子的同时,别人说不定还在笑他呆子呢。 — 第51题:请选出第(51)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một vị giáo sư tâm lý học đến bệnh viện tâm thần tham quan để tìm hiểu trạng thái sinh hoạt của các bệnh nhân tâm thần. Sau một ngày quan sát những hành vi điên khùng, bất ngờ của họ, ông tích lũy được không ít tư liệu nghiên cứu. Không ngờ đến lúc (49) quay về, ông phát hiện lốp xe của mình đã bị ai đó tháo mất. “Chắc chắn là bệnh nhân nào đó làm rồi!” — vị giáo sư tức tối nghĩ, rồi bắt tay lấy lốp dự phòng ra chuẩn bị lắp vào. Thế nhưng sự việc lại trở nên (50) hơn: người tháo lốp xe thế mà lại tháo luôn cả ốc vít. Không có ốc vít thì dù có lốp dự phòng cũng chẳng lắp vào được! Vị giáo sư đành bó tay bất lực. Đúng lúc ông đang vô cùng sốt ruột thì một bệnh nhân tâm thần nhảy chân sáo đi tới, miệng ngân nga bài hát vui nhộn không rõ tên. Anh ta thấy vị giáo sư đang gặp rắc rối liền dừng lại hỏi xem có chuyện gì. Giáo sư chẳng buồn để ý, nhưng vì phép lịch sự vẫn kể lại cho anh ta nghe. Bệnh nhân cười ha hả nói: “Tôi có cách rồi!” Anh ta tháo từ ba bánh xe còn lại mỗi bánh một con ốc vít, rồi dùng ba con ốc đó lắp chiếc lốp dự phòng vào. Vị giáo sư vừa kinh ngạc vừa cảm kích, lại vô cùng (51): “Xin hỏi, làm sao anh nghĩ ra được cách này vậy?” Bệnh nhân cười hì hì đáp: “Tôi là kẻ điên, chứ đâu phải kẻ ngốc!” (52), trên đời có một kiểu người vì tìm thấy niềm vui trong công việc nên luôn bộc lộ sự cuồng nhiệt khác hẳn người thường, khiến người khác khó lòng hiểu nổi. Trong khi nhiều người cười nhạo họ là kẻ điên, biết đâu người khác lại đang cười chính người đó là kẻ ngốc đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好奇 (hào qí: hiếu kỳ, tò mò)
- B. 发愁 (fā chóu: lo lắng, sầu muộn)
- C. 笑话 (xiào huà: chuyện cười, trò đùa)
- D. 新鲜 (xīn xiān: tươi, tươi ngon)
• Phân tích đối chiếu: chỗ trống(51)điền A (好奇 — tò mò: 大为好奇 — vô cùng tò mò).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột vị giáo sư tâm lý học đến bệnh viện tâm thần tham quan để tìm hiểu trạng thái sinh hoạt của các bệnh nhân tâm thần. Sau một ngày quan sát những hành vi điên khùng, bất ngờ của họ, ông tích lũy được không ít tư liệu nghiên cứu. Không ngờ đến lúc (49) quay về, ông phát hiện lốp xe của mình đã bị ai đó tháo mất. “Chắc chắn là bệnh nhân nào đó làm rồi!” — vị giáo sư tức tối nghĩ, rồi bắt tay lấy lốp dự phòng ra chuẩn bị lắp vào. Thế nhưng sự việc lại trở nên (50) hơn: người tháo lốp xe thế mà lại tháo luôn cả ốc vít. Không có ốc vít thì dù có lốp dự phòng cũng chẳng lắp vào được! Vị giáo sư đành bó tay bất lực. Đúng lúc ông đang vô cùng sốt ruột thì một bệnh nhân tâm thần nhảy chân sáo đi tới, miệng ngân nga bài hát vui nhộn không rõ tên. Anh ta thấy vị giáo sư đang gặp rắc rối liền dừng lại hỏi xem có chuyện gì. Giáo sư chẳng buồn để ý, nhưng vì phép lịch sự vẫn kể lại cho anh ta nghe. Bệnh nhân cười ha hả nói: “Tôi có cách rồi!” Anh ta tháo từ ba bánh xe còn lại mỗi bánh một con ốc vít, rồi dùng ba con ốc đó lắp chiếc lốp dự phòng vào. Vị giáo sư vừa kinh ngạc vừa cảm kích, lại vô cùng (51): “Xin hỏi, làm sao anh nghĩ ra được cách này vậy?” Bệnh nhân cười hì hì đáp: “Tôi là kẻ điên, chứ đâu phải kẻ ngốc!” (52), trên đời có một kiểu người vì tìm thấy niềm vui trong công việc nên luôn bộc lộ sự cuồng nhiệt khác hẳn người thường, khiến người khác khó lòng hiểu nổi. Trong khi nhiều người cười nhạo họ là kẻ điên, biết đâu người khác lại đang cười chính người đó là kẻ ngốc đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位心理学教授到精神病院参观,了解精神病人的生活状态。一天下来,他观察这些人疯疯癫癫、出人意料的行为,积累了不少研究资料。想不到(49)返回时,他发现自己的车胎被人卸掉了。“一定是哪个病人干的!”教授愤愤地想,然后动手拿备用胎准备装上。可是,事情(50)了。卸车胎的人居然将螺钉也都卸掉了。没有螺钉,有备用胎也装不上去啊!教授一筹莫展。就在他着急万分的时候,一个精神病人蹦蹦跳跳地过来了,嘴里唱着不知名的欢乐歌曲。他发现了困境中的教授,停下来问发生了什么事。教授懒得理他,但出于礼貌还是告诉了他。病人哈哈大笑说:“我有办法!”他从另外三个轮胎上面各卸下一个螺钉,用这三个螺钉将备用胎装了上去。教授惊奇感激之余,大为(51):“请问,你是怎么想到这个办法的?”病人笑嘻嘻地说道:“我是疯子,可不是呆子啊!”(52),世界上有这样一种人,由于发现了工作中的乐趣,总会表现出与常人不一样的狂热,让人难以理解。许多人在笑话他们是疯子的同时,别人说不定还在笑他呆子呢。 — 第52题:请选出第(52)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một vị giáo sư tâm lý học đến bệnh viện tâm thần tham quan để tìm hiểu trạng thái sinh hoạt của các bệnh nhân tâm thần. Sau một ngày quan sát những hành vi điên khùng, bất ngờ của họ, ông tích lũy được không ít tư liệu nghiên cứu. Không ngờ đến lúc (49) quay về, ông phát hiện lốp xe của mình đã bị ai đó tháo mất. “Chắc chắn là bệnh nhân nào đó làm rồi!” — vị giáo sư tức tối nghĩ, rồi bắt tay lấy lốp dự phòng ra chuẩn bị lắp vào. Thế nhưng sự việc lại trở nên (50) hơn: người tháo lốp xe thế mà lại tháo luôn cả ốc vít. Không có ốc vít thì dù có lốp dự phòng cũng chẳng lắp vào được! Vị giáo sư đành bó tay bất lực. Đúng lúc ông đang vô cùng sốt ruột thì một bệnh nhân tâm thần nhảy chân sáo đi tới, miệng ngân nga bài hát vui nhộn không rõ tên. Anh ta thấy vị giáo sư đang gặp rắc rối liền dừng lại hỏi xem có chuyện gì. Giáo sư chẳng buồn để ý, nhưng vì phép lịch sự vẫn kể lại cho anh ta nghe. Bệnh nhân cười ha hả nói: “Tôi có cách rồi!” Anh ta tháo từ ba bánh xe còn lại mỗi bánh một con ốc vít, rồi dùng ba con ốc đó lắp chiếc lốp dự phòng vào. Vị giáo sư vừa kinh ngạc vừa cảm kích, lại vô cùng (51): “Xin hỏi, làm sao anh nghĩ ra được cách này vậy?” Bệnh nhân cười hì hì đáp: “Tôi là kẻ điên, chứ đâu phải kẻ ngốc!” (52), trên đời có một kiểu người vì tìm thấy niềm vui trong công việc nên luôn bộc lộ sự cuồng nhiệt khác hẳn người thường, khiến người khác khó lòng hiểu nổi. Trong khi nhiều người cười nhạo họ là kẻ điên, biết đâu người khác lại đang cười chính người đó là kẻ ngốc đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn)
- B. 一样 (yī yàng: giống nhau, như nhau)
- C. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- D. 相同 (xiāng tóng: giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: chỗ trống(52)cần phó từ C (其实 — thực ra, kỳ thực). A (实际) là danh từ/tính từ, không đứng độc lập đầu câu làm phó từ chuyển ý như 其实.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALỗ Ban xuất thân trong một gia đình thợ thủ công, từ nhỏ ông đã theo người nhà tham gia nhiều công trình xây dựng mộc nề, dần dần nắm vững kỹ năng lao động sản xuất và tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Tương truyền có một năm Lỗ Ban nhận một công trình lớn — xây dựng một cung điện đồ sộ. Công trình này cần rất nhiều gỗ nhưng thời gian lại vô cùng gấp rút. Các học trò của Lỗ Ban ngày nào cũng lên núi đốn gỗ, song lúc bấy giờ chưa có cưa, chỉ có thể dùng rìu để chặt nên (53) rất thấp. Dù học trò ngày nào cũng mệt đến kiệt sức nhưng số gỗ vẫn còn thiếu rất nhiều, làm (54) tiến độ của công trình. Vào thời đại đó, không hoàn thành nhiệm vụ sẽ bị xử phạt rất nặng! Lỗ Ban vô cùng sốt ruột liền đích thân lên núi xem xét. Khi leo núi, ông tiện tay nắm vào một bụi cỏ dại mọc trên núi và bàn tay lập tức bị cứa rách. Lỗ Ban rất lấy làm lạ: một ngọn cỏ nhỏ bé sao lại sắc bén đến thế? Ông bẻ ngọn cỏ xuống quan sát kỹ thì phát hiện hai bên mép lá cỏ mọc rất nhiều răng cưa nhỏ li ti, tay ông chính là bị những răng cưa ấy cứa rách. (55) răng cưa của ngọn cỏ có thể cứa rách tay ta, vậy một thanh sắt có nhiều răng nhỏ hẳn cũng có thể cưa đứt cây lớn chứ nhỉ? Thế là với ý tưởng đó, Lỗ Ban cùng sự hỗ trợ của thợ rèn kim loại đã chế tạo ra chiếc cưa đầu tiên trên thế giới — một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ. Ông dùng chiếc cưa thô sơ ấy để cưa cây, (56). Chiếc cưa đã được phát minh ra như thế. Bất kể câu chuyện này là thật hay hư cấu, chúng ta đều rút ra được một bài học sâu sắc: thực tiễn sinh ra tri thức, tìm tòi nghiên cứu tạo nên trí tuệ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 鲁班出身于工匠家庭,他从小就跟随家人参加了许多土木建筑工程,逐渐掌握了生产劳动的技能,积累了丰富的实践经验。相传,有一年鲁班接受了一项大工程——建造一座大宫殿。这个工程需要很多木料,但是时间很紧。鲁班的徒弟们每天都上山砍伐木材,但是当时还没有锯子,只能用斧子砍,(53)很低。虽然徒弟们每天累得精疲力竭,可木料还是远远不够,(54)了工程的进度。在那个年代,完不成任务是要受重罚的!鲁班非常着急,就亲自上山察看。上山的时候,他随手拉了一把长在山上的一种野草,手一下子就被划破了。鲁班很奇怪,小小的一根草为什么这么锋利呢?他把草折下来仔细观察,发现草的两边都长有许多小细齿,他的手就是被这些细齿划破的。(55)小草的齿可以划破我的手,那带有很多小齿的铁条应该可以锯断大树吧?于是,有了这个想法的鲁班在金属工匠的帮助下做出了世界上第一把锯子——一把带有许多小齿的铁条。他用这把简陋的锯子去锯树,(56)。锯子就这样被发明出来了。不管这个故事是真是假,我们从这个故事中都可以得到这样一个启发:实践出真知,钻研出智慧。 — 第53题:请选出第(53)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Ban xuất thân trong một gia đình thợ thủ công, từ nhỏ ông đã theo người nhà tham gia nhiều công trình xây dựng mộc nề, dần dần nắm vững kỹ năng lao động sản xuất và tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Tương truyền có một năm Lỗ Ban nhận một công trình lớn — xây dựng một cung điện đồ sộ. Công trình này cần rất nhiều gỗ nhưng thời gian lại vô cùng gấp rút. Các học trò của Lỗ Ban ngày nào cũng lên núi đốn gỗ, song lúc bấy giờ chưa có cưa, chỉ có thể dùng rìu để chặt nên (53) rất thấp. Dù học trò ngày nào cũng mệt đến kiệt sức nhưng số gỗ vẫn còn thiếu rất nhiều, làm (54) tiến độ của công trình. Vào thời đại đó, không hoàn thành nhiệm vụ sẽ bị xử phạt rất nặng! Lỗ Ban vô cùng sốt ruột liền đích thân lên núi xem xét. Khi leo núi, ông tiện tay nắm vào một bụi cỏ dại mọc trên núi và bàn tay lập tức bị cứa rách. Lỗ Ban rất lấy làm lạ: một ngọn cỏ nhỏ bé sao lại sắc bén đến thế? Ông bẻ ngọn cỏ xuống quan sát kỹ thì phát hiện hai bên mép lá cỏ mọc rất nhiều răng cưa nhỏ li ti, tay ông chính là bị những răng cưa ấy cứa rách. (55) răng cưa của ngọn cỏ có thể cứa rách tay ta, vậy một thanh sắt có nhiều răng nhỏ hẳn cũng có thể cưa đứt cây lớn chứ nhỉ? Thế là với ý tưởng đó, Lỗ Ban cùng sự hỗ trợ của thợ rèn kim loại đã chế tạo ra chiếc cưa đầu tiên trên thế giới — một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ. Ông dùng chiếc cưa thô sơ ấy để cưa cây, (56). Chiếc cưa đã được phát minh ra như thế. Bất kể câu chuyện này là thật hay hư cấu, chúng ta đều rút ra được một bài học sâu sắc: thực tiễn sinh ra tri thức, tìm tòi nghiên cứu tạo nên trí tuệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 效果 (xiào guǒ: hiệu quả, kết quả)
- B. 效率 (xiào lǜ: hiệu suất, năng suất)
- C. 结果 (jié guǒ: kết quả)
- D. 作用 (zuò yòng: tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: chỗ trống(53)điền B (效率 — hiệu suất).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALỗ Ban xuất thân trong một gia đình thợ thủ công, từ nhỏ ông đã theo người nhà tham gia nhiều công trình xây dựng mộc nề, dần dần nắm vững kỹ năng lao động sản xuất và tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Tương truyền có một năm Lỗ Ban nhận một công trình lớn — xây dựng một cung điện đồ sộ. Công trình này cần rất nhiều gỗ nhưng thời gian lại vô cùng gấp rút. Các học trò của Lỗ Ban ngày nào cũng lên núi đốn gỗ, song lúc bấy giờ chưa có cưa, chỉ có thể dùng rìu để chặt nên (53) rất thấp. Dù học trò ngày nào cũng mệt đến kiệt sức nhưng số gỗ vẫn còn thiếu rất nhiều, làm (54) tiến độ của công trình. Vào thời đại đó, không hoàn thành nhiệm vụ sẽ bị xử phạt rất nặng! Lỗ Ban vô cùng sốt ruột liền đích thân lên núi xem xét. Khi leo núi, ông tiện tay nắm vào một bụi cỏ dại mọc trên núi và bàn tay lập tức bị cứa rách. Lỗ Ban rất lấy làm lạ: một ngọn cỏ nhỏ bé sao lại sắc bén đến thế? Ông bẻ ngọn cỏ xuống quan sát kỹ thì phát hiện hai bên mép lá cỏ mọc rất nhiều răng cưa nhỏ li ti, tay ông chính là bị những răng cưa ấy cứa rách. (55) răng cưa của ngọn cỏ có thể cứa rách tay ta, vậy một thanh sắt có nhiều răng nhỏ hẳn cũng có thể cưa đứt cây lớn chứ nhỉ? Thế là với ý tưởng đó, Lỗ Ban cùng sự hỗ trợ của thợ rèn kim loại đã chế tạo ra chiếc cưa đầu tiên trên thế giới — một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ. Ông dùng chiếc cưa thô sơ ấy để cưa cây, (56). Chiếc cưa đã được phát minh ra như thế. Bất kể câu chuyện này là thật hay hư cấu, chúng ta đều rút ra được một bài học sâu sắc: thực tiễn sinh ra tri thức, tìm tòi nghiên cứu tạo nên trí tuệ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 鲁班出身于工匠家庭,他从小就跟随家人参加了许多土木建筑工程,逐渐掌握了生产劳动的技能,积累了丰富的实践经验。相传,有一年鲁班接受了一项大工程——建造一座大宫殿。这个工程需要很多木料,但是时间很紧。鲁班的徒弟们每天都上山砍伐木材,但是当时还没有锯子,只能用斧子砍,(53)很低。虽然徒弟们每天累得精疲力竭,可木料还是远远不够,(54)了工程的进度。在那个年代,完不成任务是要受重罚的!鲁班非常着急,就亲自上山察看。上山的时候,他随手拉了一把长在山上的一种野草,手一下子就被划破了。鲁班很奇怪,小小的一根草为什么这么锋利呢?他把草折下来仔细观察,发现草的两边都长有许多小细齿,他的手就是被这些细齿划破的。(55)小草的齿可以划破我的手,那带有很多小齿的铁条应该可以锯断大树吧?于是,有了这个想法的鲁班在金属工匠的帮助下做出了世界上第一把锯子——一把带有许多小齿的铁条。他用这把简陋的锯子去锯树,(56)。锯子就这样被发明出来了。不管这个故事是真是假,我们从这个故事中都可以得到这样一个启发:实践出真知,钻研出智慧。 — 第54题:请选出第(54)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Ban xuất thân trong một gia đình thợ thủ công, từ nhỏ ông đã theo người nhà tham gia nhiều công trình xây dựng mộc nề, dần dần nắm vững kỹ năng lao động sản xuất và tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Tương truyền có một năm Lỗ Ban nhận một công trình lớn — xây dựng một cung điện đồ sộ. Công trình này cần rất nhiều gỗ nhưng thời gian lại vô cùng gấp rút. Các học trò của Lỗ Ban ngày nào cũng lên núi đốn gỗ, song lúc bấy giờ chưa có cưa, chỉ có thể dùng rìu để chặt nên (53) rất thấp. Dù học trò ngày nào cũng mệt đến kiệt sức nhưng số gỗ vẫn còn thiếu rất nhiều, làm (54) tiến độ của công trình. Vào thời đại đó, không hoàn thành nhiệm vụ sẽ bị xử phạt rất nặng! Lỗ Ban vô cùng sốt ruột liền đích thân lên núi xem xét. Khi leo núi, ông tiện tay nắm vào một bụi cỏ dại mọc trên núi và bàn tay lập tức bị cứa rách. Lỗ Ban rất lấy làm lạ: một ngọn cỏ nhỏ bé sao lại sắc bén đến thế? Ông bẻ ngọn cỏ xuống quan sát kỹ thì phát hiện hai bên mép lá cỏ mọc rất nhiều răng cưa nhỏ li ti, tay ông chính là bị những răng cưa ấy cứa rách. (55) răng cưa của ngọn cỏ có thể cứa rách tay ta, vậy một thanh sắt có nhiều răng nhỏ hẳn cũng có thể cưa đứt cây lớn chứ nhỉ? Thế là với ý tưởng đó, Lỗ Ban cùng sự hỗ trợ của thợ rèn kim loại đã chế tạo ra chiếc cưa đầu tiên trên thế giới — một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ. Ông dùng chiếc cưa thô sơ ấy để cưa cây, (56). Chiếc cưa đã được phát minh ra như thế. Bất kể câu chuyện này là thật hay hư cấu, chúng ta đều rút ra được một bài học sâu sắc: thực tiễn sinh ra tri thức, tìm tòi nghiên cứu tạo nên trí tuệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耽误 (dān wu: lỡ dở, làm chậm trễ)
- B. 缩短 (suō duǎn: rút ngắn (thời gian, cự ly)
- C. 延长 (yán cháng: kéo dài, gia hạn (thời gian)
- D. 提前 (tí qián: trước thời hạn, làm sớm hơn)
• Phân tích đối chiếu: chỗ trống(54)điền A (耽误 — làm lỡ, làm chậm trễ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALỗ Ban xuất thân trong một gia đình thợ thủ công, từ nhỏ ông đã theo người nhà tham gia nhiều công trình xây dựng mộc nề, dần dần nắm vững kỹ năng lao động sản xuất và tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Tương truyền có một năm Lỗ Ban nhận một công trình lớn — xây dựng một cung điện đồ sộ. Công trình này cần rất nhiều gỗ nhưng thời gian lại vô cùng gấp rút. Các học trò của Lỗ Ban ngày nào cũng lên núi đốn gỗ, song lúc bấy giờ chưa có cưa, chỉ có thể dùng rìu để chặt nên (53) rất thấp. Dù học trò ngày nào cũng mệt đến kiệt sức nhưng số gỗ vẫn còn thiếu rất nhiều, làm (54) tiến độ của công trình. Vào thời đại đó, không hoàn thành nhiệm vụ sẽ bị xử phạt rất nặng! Lỗ Ban vô cùng sốt ruột liền đích thân lên núi xem xét. Khi leo núi, ông tiện tay nắm vào một bụi cỏ dại mọc trên núi và bàn tay lập tức bị cứa rách. Lỗ Ban rất lấy làm lạ: một ngọn cỏ nhỏ bé sao lại sắc bén đến thế? Ông bẻ ngọn cỏ xuống quan sát kỹ thì phát hiện hai bên mép lá cỏ mọc rất nhiều răng cưa nhỏ li ti, tay ông chính là bị những răng cưa ấy cứa rách. (55) răng cưa của ngọn cỏ có thể cứa rách tay ta, vậy một thanh sắt có nhiều răng nhỏ hẳn cũng có thể cưa đứt cây lớn chứ nhỉ? Thế là với ý tưởng đó, Lỗ Ban cùng sự hỗ trợ của thợ rèn kim loại đã chế tạo ra chiếc cưa đầu tiên trên thế giới — một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ. Ông dùng chiếc cưa thô sơ ấy để cưa cây, (56). Chiếc cưa đã được phát minh ra như thế. Bất kể câu chuyện này là thật hay hư cấu, chúng ta đều rút ra được một bài học sâu sắc: thực tiễn sinh ra tri thức, tìm tòi nghiên cứu tạo nên trí tuệ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 鲁班出身于工匠家庭,他从小就跟随家人参加了许多土木建筑工程,逐渐掌握了生产劳动的技能,积累了丰富的实践经验。相传,有一年鲁班接受了一项大工程——建造一座大宫殿。这个工程需要很多木料,但是时间很紧。鲁班的徒弟们每天都上山砍伐木材,但是当时还没有锯子,只能用斧子砍,(53)很低。虽然徒弟们每天累得精疲力竭,可木料还是远远不够,(54)了工程的进度。在那个年代,完不成任务是要受重罚的!鲁班非常着急,就亲自上山察看。上山的时候,他随手拉了一把长在山上的一种野草,手一下子就被划破了。鲁班很奇怪,小小的一根草为什么这么锋利呢?他把草折下来仔细观察,发现草的两边都长有许多小细齿,他的手就是被这些细齿划破的。(55)小草的齿可以划破我的手,那带有很多小齿的铁条应该可以锯断大树吧?于是,有了这个想法的鲁班在金属工匠的帮助下做出了世界上第一把锯子——一把带有许多小齿的铁条。他用这把简陋的锯子去锯树,(56)。锯子就这样被发明出来了。不管这个故事是真是假,我们从这个故事中都可以得到这样一个启发:实践出真知,钻研出智慧。 — 第55题:请选出第(55)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Ban xuất thân trong một gia đình thợ thủ công, từ nhỏ ông đã theo người nhà tham gia nhiều công trình xây dựng mộc nề, dần dần nắm vững kỹ năng lao động sản xuất và tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Tương truyền có một năm Lỗ Ban nhận một công trình lớn — xây dựng một cung điện đồ sộ. Công trình này cần rất nhiều gỗ nhưng thời gian lại vô cùng gấp rút. Các học trò của Lỗ Ban ngày nào cũng lên núi đốn gỗ, song lúc bấy giờ chưa có cưa, chỉ có thể dùng rìu để chặt nên (53) rất thấp. Dù học trò ngày nào cũng mệt đến kiệt sức nhưng số gỗ vẫn còn thiếu rất nhiều, làm (54) tiến độ của công trình. Vào thời đại đó, không hoàn thành nhiệm vụ sẽ bị xử phạt rất nặng! Lỗ Ban vô cùng sốt ruột liền đích thân lên núi xem xét. Khi leo núi, ông tiện tay nắm vào một bụi cỏ dại mọc trên núi và bàn tay lập tức bị cứa rách. Lỗ Ban rất lấy làm lạ: một ngọn cỏ nhỏ bé sao lại sắc bén đến thế? Ông bẻ ngọn cỏ xuống quan sát kỹ thì phát hiện hai bên mép lá cỏ mọc rất nhiều răng cưa nhỏ li ti, tay ông chính là bị những răng cưa ấy cứa rách. (55) răng cưa của ngọn cỏ có thể cứa rách tay ta, vậy một thanh sắt có nhiều răng nhỏ hẳn cũng có thể cưa đứt cây lớn chứ nhỉ? Thế là với ý tưởng đó, Lỗ Ban cùng sự hỗ trợ của thợ rèn kim loại đã chế tạo ra chiếc cưa đầu tiên trên thế giới — một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ. Ông dùng chiếc cưa thô sơ ấy để cưa cây, (56). Chiếc cưa đã được phát minh ra như thế. Bất kể câu chuyện này là thật hay hư cấu, chúng ta đều rút ra được một bài học sâu sắc: thực tiễn sinh ra tri thức, tìm tòi nghiên cứu tạo nên trí tuệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (suī rán: tuy rằng, mặc dù)
- B. 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho)
- C. 因为 (yīn wèi: bởi vì)
- D. 既然 (jì rán: nếu đã, một khi đã)
• Phân tích đối chiếu: chỗ trống(55)điền D (既然).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALỗ Ban xuất thân trong một gia đình thợ thủ công, từ nhỏ ông đã theo người nhà tham gia nhiều công trình xây dựng mộc nề, dần dần nắm vững kỹ năng lao động sản xuất và tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Tương truyền có một năm Lỗ Ban nhận một công trình lớn — xây dựng một cung điện đồ sộ. Công trình này cần rất nhiều gỗ nhưng thời gian lại vô cùng gấp rút. Các học trò của Lỗ Ban ngày nào cũng lên núi đốn gỗ, song lúc bấy giờ chưa có cưa, chỉ có thể dùng rìu để chặt nên (53) rất thấp. Dù học trò ngày nào cũng mệt đến kiệt sức nhưng số gỗ vẫn còn thiếu rất nhiều, làm (54) tiến độ của công trình. Vào thời đại đó, không hoàn thành nhiệm vụ sẽ bị xử phạt rất nặng! Lỗ Ban vô cùng sốt ruột liền đích thân lên núi xem xét. Khi leo núi, ông tiện tay nắm vào một bụi cỏ dại mọc trên núi và bàn tay lập tức bị cứa rách. Lỗ Ban rất lấy làm lạ: một ngọn cỏ nhỏ bé sao lại sắc bén đến thế? Ông bẻ ngọn cỏ xuống quan sát kỹ thì phát hiện hai bên mép lá cỏ mọc rất nhiều răng cưa nhỏ li ti, tay ông chính là bị những răng cưa ấy cứa rách. (55) răng cưa của ngọn cỏ có thể cứa rách tay ta, vậy một thanh sắt có nhiều răng nhỏ hẳn cũng có thể cưa đứt cây lớn chứ nhỉ? Thế là với ý tưởng đó, Lỗ Ban cùng sự hỗ trợ của thợ rèn kim loại đã chế tạo ra chiếc cưa đầu tiên trên thế giới — một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ. Ông dùng chiếc cưa thô sơ ấy để cưa cây, (56). Chiếc cưa đã được phát minh ra như thế. Bất kể câu chuyện này là thật hay hư cấu, chúng ta đều rút ra được một bài học sâu sắc: thực tiễn sinh ra tri thức, tìm tòi nghiên cứu tạo nên trí tuệ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 鲁班出身于工匠家庭,他从小就跟随家人参加了许多土木建筑工程,逐渐掌握了生产劳动的技能,积累了丰富的实践经验。相传,有一年鲁班接受了一项大工程——建造一座大宫殿。这个工程需要很多木料,但是时间很紧。鲁班的徒弟们每天都上山砍伐木材,但是当时还没有锯子,只能用斧子砍,(53)很低。虽然徒弟们每天累得精疲力竭,可木料还是远远不够,(54)了工程的进度。在那个年代,完不成任务是要受重罚的!鲁班非常着急,就亲自上山察看。上山的时候,他随手拉了一把长在山上的一种野草,手一下子就被划破了。鲁班很奇怪,小小的一根草为什么这么锋利呢?他把草折下来仔细观察,发现草的两边都长有许多小细齿,他的手就是被这些细齿划破的。(55)小草的齿可以划破我的手,那带有很多小齿的铁条应该可以锯断大树吧?于是,有了这个想法的鲁班在金属工匠的帮助下做出了世界上第一把锯子——一把带有许多小齿的铁条。他用这把简陋的锯子去锯树,(56)。锯子就这样被发明出来了。不管这个故事是真是假,我们从这个故事中都可以得到这样一个启发:实践出真知,钻研出智慧。 — 第56题:请选出第(56)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Ban xuất thân trong một gia đình thợ thủ công, từ nhỏ ông đã theo người nhà tham gia nhiều công trình xây dựng mộc nề, dần dần nắm vững kỹ năng lao động sản xuất và tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Tương truyền có một năm Lỗ Ban nhận một công trình lớn — xây dựng một cung điện đồ sộ. Công trình này cần rất nhiều gỗ nhưng thời gian lại vô cùng gấp rút. Các học trò của Lỗ Ban ngày nào cũng lên núi đốn gỗ, song lúc bấy giờ chưa có cưa, chỉ có thể dùng rìu để chặt nên (53) rất thấp. Dù học trò ngày nào cũng mệt đến kiệt sức nhưng số gỗ vẫn còn thiếu rất nhiều, làm (54) tiến độ của công trình. Vào thời đại đó, không hoàn thành nhiệm vụ sẽ bị xử phạt rất nặng! Lỗ Ban vô cùng sốt ruột liền đích thân lên núi xem xét. Khi leo núi, ông tiện tay nắm vào một bụi cỏ dại mọc trên núi và bàn tay lập tức bị cứa rách. Lỗ Ban rất lấy làm lạ: một ngọn cỏ nhỏ bé sao lại sắc bén đến thế? Ông bẻ ngọn cỏ xuống quan sát kỹ thì phát hiện hai bên mép lá cỏ mọc rất nhiều răng cưa nhỏ li ti, tay ông chính là bị những răng cưa ấy cứa rách. (55) răng cưa của ngọn cỏ có thể cứa rách tay ta, vậy một thanh sắt có nhiều răng nhỏ hẳn cũng có thể cưa đứt cây lớn chứ nhỉ? Thế là với ý tưởng đó, Lỗ Ban cùng sự hỗ trợ của thợ rèn kim loại đã chế tạo ra chiếc cưa đầu tiên trên thế giới — một thanh sắt có nhiều răng cưa nhỏ. Ông dùng chiếc cưa thô sơ ấy để cưa cây, (56). Chiếc cưa đã được phát minh ra như thế. Bất kể câu chuyện này là thật hay hư cấu, chúng ta đều rút ra được một bài học sâu sắc: thực tiễn sinh ra tri thức, tìm tòi nghiên cứu tạo nên trí tuệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还跟以前一样慢 (Vẫn với trước đây giống nhau, như nhau chậm)
- B. 铁条竟然断掉了 (Sắt cái, con lại có thể, không ngờ đứt, gãy rơi, rụng rồi)
- C. 果然又快又省力 (Quả nhiên, đúng thật như dự liệu lại, vừa... vừa... nhanh, mau lại, vừa... vừa... tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm sức, sức lực)
- D. 根本就没法使用 (Căn bản, gốc rễ thì, liền chưa pháp luật, luật lệ sử dụng, dùng)
• Phân tích đối chiếu: chỗ trống(56)điền C (果然又快又省力 — quả nhiên vừa nhanh vừa đỡ tốn sức).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATương truyền vào thời Chiến Quốc, ở nước Tống có một người nông dân mặt trời mọc thì ra đồng làm lụng, mặt trời lặn thì nghỉ ngơi, sống bằng nghề cày cấy. Gặp năm mưa thuận gió hòa thì cũng chỉ vừa đủ ăn đủ mặc; hễ gặp năm thiên tai mất mùa là phải chịu cảnh nhịn đói khát khổ sở. Anh ta muốn (57) cuộc sống, nhưng lại quá lười biếng, lá gan cũng đặc biệt nhút nhát, nên lúc nào cũng chỉ mong gặp được vận may của cải tự tìm đến tận cửa. (58). Một ngày cuối thu, khi anh ta đang cày ruộng, xung quanh có người đi săn, tiếng hò hét vang lên dồn dập khiến lũ thú nhỏ hoảng sợ chạy bán sống bán chết. Bất ngờ có một con thỏ rừng lao thẳng không lệch chút nào, đâm sầm đầu vào gốc cây bên bờ ruộng của anh ta mà chết. Ngay hôm ấy, anh ta được một bữa no nê ngon lành. (59), anh ta bèn bỏ hẳn không cày cấy nữa. Ngày nào anh ta cũng đặt chiếc cuốc bên cạnh rồi nằm dài cạnh gốc cây, chờ con thỏ rừng thứ hai, thứ ba lại đâm đầu vào. Nhưng trên đời làm gì có nhiều chuyện hời đến thế! Người nông dân này chẳng những không (60) thêm được con thỏ đâm đầu chết nào nữa, mà ngay cả ruộng đất của chính mình cũng ngày một bỏ hoang.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 相传在战国时代的宋国有一个农民,他日出而作,日落而息,以种田为生。遇到好年景,也不过刚刚吃饱穿暖;一遇到灾荒,可就要忍饥挨饿了。他想(57)生活,但是太懒,胆子又特别小,所以他总希望能碰到送上门来的意外之财。(58)。深秋的一天,他正在田里耕地,周围有人在打猎,吆喝声此起彼伏,受惊的小动物没命地奔跑。突然,有一只野兔,不偏不倚,一头撞死在他田边的树上。当天,他美美地饱餐了一顿。(59),他便不再种地了。每天,他把锄头放在身边,然后躺在树墩子旁边,等待着第二只、第三只野兔再次撞上来。可世上哪有那么多便宜事啊!这个农民不但没有再(60)到撞死的野兔,就连他自己的田地也一天一天地荒废了。 — 第57题:请选出第(57)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tương truyền vào thời Chiến Quốc, ở nước Tống có một người nông dân mặt trời mọc thì ra đồng làm lụng, mặt trời lặn thì nghỉ ngơi, sống bằng nghề cày cấy. Gặp năm mưa thuận gió hòa thì cũng chỉ vừa đủ ăn đủ mặc; hễ gặp năm thiên tai mất mùa là phải chịu cảnh nhịn đói khát khổ sở. Anh ta muốn (57) cuộc sống, nhưng lại quá lười biếng, lá gan cũng đặc biệt nhút nhát, nên lúc nào cũng chỉ mong gặp được vận may của cải tự tìm đến tận cửa. (58). Một ngày cuối thu, khi anh ta đang cày ruộng, xung quanh có người đi săn, tiếng hò hét vang lên dồn dập khiến lũ thú nhỏ hoảng sợ chạy bán sống bán chết. Bất ngờ có một con thỏ rừng lao thẳng không lệch chút nào, đâm sầm đầu vào gốc cây bên bờ ruộng của anh ta mà chết. Ngay hôm ấy, anh ta được một bữa no nê ngon lành. (59), anh ta bèn bỏ hẳn không cày cấy nữa. Ngày nào anh ta cũng đặt chiếc cuốc bên cạnh rồi nằm dài cạnh gốc cây, chờ con thỏ rừng thứ hai, thứ ba lại đâm đầu vào. Nhưng trên đời làm gì có nhiều chuyện hời đến thế! Người nông dân này chẳng những không (60) thêm được con thỏ đâm đầu chết nào nữa, mà ngay cả ruộng đất của chính mình cũng ngày một bỏ hoang.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改正 (gǎi zhèng: sửa chữa, đính chính)
- B. 变化 (biàn huà: thay đổi, biến đổi)
- C. 改革 (gǎi gé: cải cách, đổi mới)
- D. 改善 (gǎi shàn: cải thiện, nâng cao (môi trường)
• Phân tích đối chiếu: chỗ trống(57)điền D (改善).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATương truyền vào thời Chiến Quốc, ở nước Tống có một người nông dân mặt trời mọc thì ra đồng làm lụng, mặt trời lặn thì nghỉ ngơi, sống bằng nghề cày cấy. Gặp năm mưa thuận gió hòa thì cũng chỉ vừa đủ ăn đủ mặc; hễ gặp năm thiên tai mất mùa là phải chịu cảnh nhịn đói khát khổ sở. Anh ta muốn (57) cuộc sống, nhưng lại quá lười biếng, lá gan cũng đặc biệt nhút nhát, nên lúc nào cũng chỉ mong gặp được vận may của cải tự tìm đến tận cửa. (58). Một ngày cuối thu, khi anh ta đang cày ruộng, xung quanh có người đi săn, tiếng hò hét vang lên dồn dập khiến lũ thú nhỏ hoảng sợ chạy bán sống bán chết. Bất ngờ có một con thỏ rừng lao thẳng không lệch chút nào, đâm sầm đầu vào gốc cây bên bờ ruộng của anh ta mà chết. Ngay hôm ấy, anh ta được một bữa no nê ngon lành. (59), anh ta bèn bỏ hẳn không cày cấy nữa. Ngày nào anh ta cũng đặt chiếc cuốc bên cạnh rồi nằm dài cạnh gốc cây, chờ con thỏ rừng thứ hai, thứ ba lại đâm đầu vào. Nhưng trên đời làm gì có nhiều chuyện hời đến thế! Người nông dân này chẳng những không (60) thêm được con thỏ đâm đầu chết nào nữa, mà ngay cả ruộng đất của chính mình cũng ngày một bỏ hoang.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 相传在战国时代的宋国有一个农民,他日出而作,日落而息,以种田为生。遇到好年景,也不过刚刚吃饱穿暖;一遇到灾荒,可就要忍饥挨饿了。他想(57)生活,但是太懒,胆子又特别小,所以他总希望能碰到送上门来的意外之财。(58)。深秋的一天,他正在田里耕地,周围有人在打猎,吆喝声此起彼伏,受惊的小动物没命地奔跑。突然,有一只野兔,不偏不倚,一头撞死在他田边的树上。当天,他美美地饱餐了一顿。(59),他便不再种地了。每天,他把锄头放在身边,然后躺在树墩子旁边,等待着第二只、第三只野兔再次撞上来。可世上哪有那么多便宜事啊!这个农民不但没有再(60)到撞死的野兔,就连他自己的田地也一天一天地荒废了。 — 第58题:请选出第(58)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tương truyền vào thời Chiến Quốc, ở nước Tống có một người nông dân mặt trời mọc thì ra đồng làm lụng, mặt trời lặn thì nghỉ ngơi, sống bằng nghề cày cấy. Gặp năm mưa thuận gió hòa thì cũng chỉ vừa đủ ăn đủ mặc; hễ gặp năm thiên tai mất mùa là phải chịu cảnh nhịn đói khát khổ sở. Anh ta muốn (57) cuộc sống, nhưng lại quá lười biếng, lá gan cũng đặc biệt nhút nhát, nên lúc nào cũng chỉ mong gặp được vận may của cải tự tìm đến tận cửa. (58). Một ngày cuối thu, khi anh ta đang cày ruộng, xung quanh có người đi săn, tiếng hò hét vang lên dồn dập khiến lũ thú nhỏ hoảng sợ chạy bán sống bán chết. Bất ngờ có một con thỏ rừng lao thẳng không lệch chút nào, đâm sầm đầu vào gốc cây bên bờ ruộng của anh ta mà chết. Ngay hôm ấy, anh ta được một bữa no nê ngon lành. (59), anh ta bèn bỏ hẳn không cày cấy nữa. Ngày nào anh ta cũng đặt chiếc cuốc bên cạnh rồi nằm dài cạnh gốc cây, chờ con thỏ rừng thứ hai, thứ ba lại đâm đầu vào. Nhưng trên đời làm gì có nhiều chuyện hời đến thế! Người nông dân này chẳng những không (60) thêm được con thỏ đâm đầu chết nào nữa, mà ngay cả ruộng đất của chính mình cũng ngày một bỏ hoang.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他不得不每天等着 (Anh ấy không thể không, đành phải mỗi trời, bầu trời chờ đợi đang)
- B. 奇迹终于发生了 (Kỳ tích, điều kỳ diệu cuối cùng, rốt cuộc xảy ra, phát sinh rồi)
- C. 这怎么可能发生呢 (Đây, này làm sao có thể, không thể nào xảy ra, phát sinh thế, nhé)
- D. 这根本就不可能 (Đây, này căn bản, gốc rễ thì, liền không thể nào, không đời nào)
• Phân tích đối chiếu: Câu trước nói người nông dân luôn mong gặp vận may bất ngờ tự tìm đến cửa; câu sau kể chuyện một con thỏ rừng thực sự lao đầu vào gốc cây giúp anh ta được bữa ăn ngon. Câu chuyển ý khớp mạch truyện nhất ở vị trí(58)là B (奇迹终于发生了 — Kỳ tích cuối cùng đã xảy ra).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATương truyền vào thời Chiến Quốc, ở nước Tống có một người nông dân mặt trời mọc thì ra đồng làm lụng, mặt trời lặn thì nghỉ ngơi, sống bằng nghề cày cấy. Gặp năm mưa thuận gió hòa thì cũng chỉ vừa đủ ăn đủ mặc; hễ gặp năm thiên tai mất mùa là phải chịu cảnh nhịn đói khát khổ sở. Anh ta muốn (57) cuộc sống, nhưng lại quá lười biếng, lá gan cũng đặc biệt nhút nhát, nên lúc nào cũng chỉ mong gặp được vận may của cải tự tìm đến tận cửa. (58). Một ngày cuối thu, khi anh ta đang cày ruộng, xung quanh có người đi săn, tiếng hò hét vang lên dồn dập khiến lũ thú nhỏ hoảng sợ chạy bán sống bán chết. Bất ngờ có một con thỏ rừng lao thẳng không lệch chút nào, đâm sầm đầu vào gốc cây bên bờ ruộng của anh ta mà chết. Ngay hôm ấy, anh ta được một bữa no nê ngon lành. (59), anh ta bèn bỏ hẳn không cày cấy nữa. Ngày nào anh ta cũng đặt chiếc cuốc bên cạnh rồi nằm dài cạnh gốc cây, chờ con thỏ rừng thứ hai, thứ ba lại đâm đầu vào. Nhưng trên đời làm gì có nhiều chuyện hời đến thế! Người nông dân này chẳng những không (60) thêm được con thỏ đâm đầu chết nào nữa, mà ngay cả ruộng đất của chính mình cũng ngày một bỏ hoang.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 相传在战国时代的宋国有一个农民,他日出而作,日落而息,以种田为生。遇到好年景,也不过刚刚吃饱穿暖;一遇到灾荒,可就要忍饥挨饿了。他想(57)生活,但是太懒,胆子又特别小,所以他总希望能碰到送上门来的意外之财。(58)。深秋的一天,他正在田里耕地,周围有人在打猎,吆喝声此起彼伏,受惊的小动物没命地奔跑。突然,有一只野兔,不偏不倚,一头撞死在他田边的树上。当天,他美美地饱餐了一顿。(59),他便不再种地了。每天,他把锄头放在身边,然后躺在树墩子旁边,等待着第二只、第三只野兔再次撞上来。可世上哪有那么多便宜事啊!这个农民不但没有再(60)到撞死的野兔,就连他自己的田地也一天一天地荒废了。 — 第59题:请选出第(59)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tương truyền vào thời Chiến Quốc, ở nước Tống có một người nông dân mặt trời mọc thì ra đồng làm lụng, mặt trời lặn thì nghỉ ngơi, sống bằng nghề cày cấy. Gặp năm mưa thuận gió hòa thì cũng chỉ vừa đủ ăn đủ mặc; hễ gặp năm thiên tai mất mùa là phải chịu cảnh nhịn đói khát khổ sở. Anh ta muốn (57) cuộc sống, nhưng lại quá lười biếng, lá gan cũng đặc biệt nhút nhát, nên lúc nào cũng chỉ mong gặp được vận may của cải tự tìm đến tận cửa. (58). Một ngày cuối thu, khi anh ta đang cày ruộng, xung quanh có người đi săn, tiếng hò hét vang lên dồn dập khiến lũ thú nhỏ hoảng sợ chạy bán sống bán chết. Bất ngờ có một con thỏ rừng lao thẳng không lệch chút nào, đâm sầm đầu vào gốc cây bên bờ ruộng của anh ta mà chết. Ngay hôm ấy, anh ta được một bữa no nê ngon lành. (59), anh ta bèn bỏ hẳn không cày cấy nữa. Ngày nào anh ta cũng đặt chiếc cuốc bên cạnh rồi nằm dài cạnh gốc cây, chờ con thỏ rừng thứ hai, thứ ba lại đâm đầu vào. Nhưng trên đời làm gì có nhiều chuyện hời đến thế! Người nông dân này chẳng những không (60) thêm được con thỏ đâm đầu chết nào nữa, mà ngay cả ruộng đất của chính mình cũng ngày một bỏ hoang.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从来 (cóng lái: từ trước đến nay, chưa bao giờ)
- B. 但是 (dàn shì: nhưng, thế nhưng)
- C. 从此 (cóng cǐ: từ đó, từ nay về sau)
- D. 然后 (rán hòu: sau đó, tiếp đó)
• Phân tích đối chiếu: Sau sự việc tình cờ nhặt được thỏ rừng hôm ấy, người nông dân bắt đầu thay đổi hẳn hành vi (“他便不再种地了” — anh ta bèn không cày cấy nữa). Từ nối chỉ mốc thời gian bắt đầu tính từ sự kiện vừa nêu là C (从此 — từ đó trở đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATương truyền vào thời Chiến Quốc, ở nước Tống có một người nông dân mặt trời mọc thì ra đồng làm lụng, mặt trời lặn thì nghỉ ngơi, sống bằng nghề cày cấy. Gặp năm mưa thuận gió hòa thì cũng chỉ vừa đủ ăn đủ mặc; hễ gặp năm thiên tai mất mùa là phải chịu cảnh nhịn đói khát khổ sở. Anh ta muốn (57) cuộc sống, nhưng lại quá lười biếng, lá gan cũng đặc biệt nhút nhát, nên lúc nào cũng chỉ mong gặp được vận may của cải tự tìm đến tận cửa. (58). Một ngày cuối thu, khi anh ta đang cày ruộng, xung quanh có người đi săn, tiếng hò hét vang lên dồn dập khiến lũ thú nhỏ hoảng sợ chạy bán sống bán chết. Bất ngờ có một con thỏ rừng lao thẳng không lệch chút nào, đâm sầm đầu vào gốc cây bên bờ ruộng của anh ta mà chết. Ngay hôm ấy, anh ta được một bữa no nê ngon lành. (59), anh ta bèn bỏ hẳn không cày cấy nữa. Ngày nào anh ta cũng đặt chiếc cuốc bên cạnh rồi nằm dài cạnh gốc cây, chờ con thỏ rừng thứ hai, thứ ba lại đâm đầu vào. Nhưng trên đời làm gì có nhiều chuyện hời đến thế! Người nông dân này chẳng những không (60) thêm được con thỏ đâm đầu chết nào nữa, mà ngay cả ruộng đất của chính mình cũng ngày một bỏ hoang.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 相传在战国时代的宋国有一个农民,他日出而作,日落而息,以种田为生。遇到好年景,也不过刚刚吃饱穿暖;一遇到灾荒,可就要忍饥挨饿了。他想(57)生活,但是太懒,胆子又特别小,所以他总希望能碰到送上门来的意外之财。(58)。深秋的一天,他正在田里耕地,周围有人在打猎,吆喝声此起彼伏,受惊的小动物没命地奔跑。突然,有一只野兔,不偏不倚,一头撞死在他田边的树上。当天,他美美地饱餐了一顿。(59),他便不再种地了。每天,他把锄头放在身边,然后躺在树墩子旁边,等待着第二只、第三只野兔再次撞上来。可世上哪有那么多便宜事啊!这个农民不但没有再(60)到撞死的野兔,就连他自己的田地也一天一天地荒废了。 — 第60题:请选出第(60)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tương truyền vào thời Chiến Quốc, ở nước Tống có một người nông dân mặt trời mọc thì ra đồng làm lụng, mặt trời lặn thì nghỉ ngơi, sống bằng nghề cày cấy. Gặp năm mưa thuận gió hòa thì cũng chỉ vừa đủ ăn đủ mặc; hễ gặp năm thiên tai mất mùa là phải chịu cảnh nhịn đói khát khổ sở. Anh ta muốn (57) cuộc sống, nhưng lại quá lười biếng, lá gan cũng đặc biệt nhút nhát, nên lúc nào cũng chỉ mong gặp được vận may của cải tự tìm đến tận cửa. (58). Một ngày cuối thu, khi anh ta đang cày ruộng, xung quanh có người đi săn, tiếng hò hét vang lên dồn dập khiến lũ thú nhỏ hoảng sợ chạy bán sống bán chết. Bất ngờ có một con thỏ rừng lao thẳng không lệch chút nào, đâm sầm đầu vào gốc cây bên bờ ruộng của anh ta mà chết. Ngay hôm ấy, anh ta được một bữa no nê ngon lành. (59), anh ta bèn bỏ hẳn không cày cấy nữa. Ngày nào anh ta cũng đặt chiếc cuốc bên cạnh rồi nằm dài cạnh gốc cây, chờ con thỏ rừng thứ hai, thứ ba lại đâm đầu vào. Nhưng trên đời làm gì có nhiều chuyện hời đến thế! Người nông dân này chẳng những không (60) thêm được con thỏ đâm đầu chết nào nữa, mà ngay cả ruộng đất của chính mình cũng ngày một bỏ hoang.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 捡 (jiǎn: nhặt, lượm)
- B. 找 (zhǎo: tìm kiếm)
- C. 接 (jiē: đón, nhận)
- D. 分 (fēn / fèn: chia, tách)
• Phân tích đối chiếu: Con thỏ rừng tự đâm đầu vào gốc cây mà chết, người nông dân không săn bắt mà chỉ nhặt lấy con mồi sẵn có. Kết hợp với bổ ngữ kết quả “到” trong “没有再(60)到撞死的野兔”, động từ chính xác nhất là A (捡 — nhặt được: 捡到).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATập trung có nghĩa là tập trung và tập trung. Một người tập trung thường có thể tập trung thời gian, năng lượng và trí tuệ của mình vào một mục tiêu cụ thể, từ đó phát huy tối đa sự nhiệt tình, sáng tạo và cuối cùng đạt được thành công.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 专注就是集中精力,专心致志。一个专注的人,往往能够把自己的时间、精力和智慧凝聚到某个特定的目标上,从而最大限度地发挥积极性、创造性,并最终获得成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Tập trung có nghĩa là tập trung và tập trung. Một người tập trung thường có thể tập trung thời gian, năng lượng và trí tuệ của mình vào một mục tiêu cụ thể, từ đó phát huy tối đa sự nhiệt tình, sáng tạo và cuối cùng đạt được thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 专注是获得成功的前提 (Là, phải đạt được, giành được tiền đề, điều kiện tiên quyết thành công)
- B. 有目标的人生才有意义 (Có đời người, nhân sinh mục tiêu, đích đến mới, vừa mới có ý nghĩa, giá trị)
- C. 取得成功后更应该专注 (Đạt được, giành được (thành tựu thành công sau hơn nên)
- D. 成功的人做事才会专注 (Người thành công làm, chế tạo việc, sự việc mới, vừa mới biết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (专注是获得成功的前提 — Tập trung là điều kiện tiên quyết để thành công) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANước đậu là một món ăn nhẹ truyền thống nổi tiếng ở Bắc Kinh. Nó có màu xanh xám, vị đậm đà, chua và ngọt. Nước đậu là món ăn nhẹ mùa đông xuân phổ biến ở Bắc Kinh với hương vị độc đáo. Người Bắc Kinh già đặc biệt có niềm yêu thích đặc biệt với nó. Người ta kể rằng ngay từ thời nhà Liệu và nhà Tống, nước đậu đã là một món ăn phổ biến trong nhân dân. Vào năm Càn Long thứ 18, nước đậu nành có nguồn gốc từ dân gian đã trở thành bữa ăn hoàng gia trong cung đình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 豆汁是北京久负盛名的传统风味小吃,具有色泽灰绿、味道浓醇、又酸又甜的特色。豆汁是北京具有独特风味的冬、春季流行小吃,尤其是老北京人对它有着特殊的偏爱。据说早在辽、宋时,豆汁就是民间的大众化食品。乾隆十八年,源于民间的豆汁成了宫廷的御膳。
• Nghĩa tiếng Việt: Nước đậu là một món ăn nhẹ truyền thống nổi tiếng ở Bắc Kinh. Nó có màu xanh xám, vị đậm đà, chua và ngọt. Nước đậu là món ăn nhẹ mùa đông xuân phổ biến ở Bắc Kinh với hương vị độc đáo. Người Bắc Kinh già đặc biệt có niềm yêu thích đặc biệt với nó. Người ta kể rằng ngay từ thời nhà Liệu và nhà Tống, nước đậu đã là một món ăn phổ biến trong nhân dân. Vào năm Càn Long thứ 18, nước đậu nành có nguồn gốc từ dân gian đã trở thành bữa ăn hoàng gia trong cung đình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 民间的豆汁源自宫廷 (Dân gian, trong nhân dân mùa xuân từ, kể từ cung đình, hoàng cung triều đình phong kiến)
- B. 豆汁具有悠久的历史 (Sở hữu, có được lịch sử lâu đời, trường tồn)
- C. 只有北京人爱喝豆汁 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) Bắc Kinh người yêu, yêu thích uống)
- D. 豆汁始于乾隆十八年 (Ở, tại thịnh vượng, dồi dào mười tám, số 18 năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (豆汁具有悠久的历史 — Nước đậu nành có lịch sử lâu đời) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALời khen của cha mẹ dành cho con phải vừa thực tế vừa phù hợp. Khi con làm được điều gì tốt cho gia đình, cha mẹ chỉ cần nói lời cảm ơn là được. Và lời khen phải phù hợp với độ tuổi của trẻ. Một đứa trẻ 6 tuổi đã học cách lau cửa sổ dưới sự hướng dẫn của cha mẹ nên được khen ngợi ngay cả khi trẻ lau cửa sổ không kỹ. Ngược lại, nếu một đứa trẻ 10 tuổi thậm chí không thể lau cửa sổ, cha mẹ sẽ khiển trách và giáo dục trẻ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 家长对孩子的表扬既要实事求是,又要恰如其分。孩子为家里做了好事,家长只要道一声“谢谢”就足够了。而且表扬还要与孩子的年龄相吻合。6岁的孩子在家长的指导下学会了擦玻璃,即使擦得不那么干净,也应受到表扬;反之,一个10岁的孩子若连窗户都擦不干净,家长就要对他进行批评教育了。
• Nghĩa tiếng Việt: Lời khen của cha mẹ dành cho con phải vừa thực tế vừa phù hợp. Khi con làm được điều gì tốt cho gia đình, cha mẹ chỉ cần nói lời cảm ơn là được. Và lời khen phải phù hợp với độ tuổi của trẻ. Một đứa trẻ 6 tuổi đã học cách lau cửa sổ dưới sự hướng dẫn của cha mẹ nên được khen ngợi ngay cả khi trẻ lau cửa sổ không kỹ. Ngược lại, nếu một đứa trẻ 10 tuổi thậm chí không thể lau cửa sổ, cha mẹ sẽ khiển trách và giáo dục trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家长对孩子的表扬应恰到好处 (Phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình đối với khen ngợi, biểu dương đứa trẻ nên, cần phải (yīng) vừa khít, vừa vặn chuẩn xác)
- B. 孩子承担必要的家务是应当的 (Đứa trẻ gánh vác, đảm đương việc nhà, công việc nội trợ cần thiết, thiết yếu là, phải nên, phải)
- C. 孩子做家务理应受到家长奖励 (Đứa trẻ làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ lý lẽ, đạo lý nên, cần phải (yīng) nhận được, chịu (tác động) phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình khen thưởng, trao thưởng)
- D. 孩子做家务无论好坏都应称赞 (Đứa trẻ làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ bất kể, dù cho tốt xấu, chất lượng hay dở phẩm chất đều nên, cần phải (yīng) khen ngợi, tán thưởng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (家长对孩子的表扬应恰到好处 — Cha mẹ nên khen con đúng cách) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong nửa thế kỷ qua, các thành phố đã bắt đầu mở rộng sang một số khu vực khô hạn nhất trên Trái đất. Nghiên cứu của các nhà khí hậu học ở một số thành phố lớn nằm trong khu vực khô cằn cho thấy hoạt động của con người đã ảnh hưởng đến sự phân bố lượng mưa ở các đô thị này. Có thêm dấu hiệu cho thấy các hoạt động của con người diễn ra ở các khu đô thị khô cằn cũng ảnh hưởng đến vòng tuần hoàn nước. Các nhà nghiên cứu tin rằng do lượng mưa ở những khu vực này rất nhỏ nên việc cung cấp nước rất quan trọng, điều này cũng khiến những thành phố này rất nhạy cảm với những thay đổi về lượng mưa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在过去的半个世纪,城市开始向一些地球最干旱的区域扩展。气候学家对一些位于干旱区域的大城市的研究表明,人类活动已对这些城市区域的降水分布产生影响。更有迹象表明,干旱城市区域发生的人类活动还会影响水循环。研究人员认为,由于这些区域降水量很小,所以水供给非常关键,这也导致了这些城市对降水的变化非常敏感。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong nửa thế kỷ qua, các thành phố đã bắt đầu mở rộng sang một số khu vực khô hạn nhất trên Trái đất. Nghiên cứu của các nhà khí hậu học ở một số thành phố lớn nằm trong khu vực khô cằn cho thấy hoạt động của con người đã ảnh hưởng đến sự phân bố lượng mưa ở các đô thị này. Có thêm dấu hiệu cho thấy các hoạt động của con người diễn ra ở các khu đô thị khô cằn cũng ảnh hưởng đến vòng tuần hoàn nước. Các nhà nghiên cứu tin rằng do lượng mưa ở những khu vực này rất nhỏ nên việc cung cấp nước rất quan trọng, điều này cũng khiến những thành phố này rất nhạy cảm với những thay đổi về lượng mưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 干旱城市的水供应影响城市降水 (Khô hạn, hạn hán nước thành phố cung ứng, cung cấp ảnh hưởng, tác động thành phố hạ xuống, giảm xuống nước)
- B. 目前世界上无水的城市越来越多 (Hiện tại, trước mắt thế giới trên không, không có (vô) thành phố nước ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
- C. 地球干旱区域不受人类活动影响 (Trái Đất, địa cầu khô hạn, hạn hán khu vực, vùng lãnh thổ không nhận, chịu đựng loài người, nhân loại hoạt động, sự kiện ảnh hưởng, tác động)
- D. 人类活动影响干旱地区的水循环 (Loài người, nhân loại hoạt động, sự kiện ảnh hưởng, tác động khô hạn, hạn hán nước khu vực, vùng tuần hoàn, lưu chuyển khép kín)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (人类活动影响干旱地区的水循环 — Hoạt động của con người ảnh hưởng đến vòng tuần hoàn nước ở vùng khô cằn) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACơ hội được giành lấy bằng chính sức lực của mình chứ không phải do người khác trao tặng. Cơ hội luôn ưu ái những người có năng lực và tài năng. Việc có được những khả năng và tài năng này xuất phát từ những nỗ lực chăm chỉ và không ngừng nghỉ của họ. Lý do người thành công thành công là vì họ đã chuẩn bị lâu hơn, kỹ lưỡng hơn và làm việc nhiều hơn những người khác. Những lao động này cuối cùng đã đặt nền móng cho sự nghiệp của họ và đặt nền móng vững chắc nhất cho khả năng tận dụng các cơ hội để cất cánh trong cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 机遇是用自己的实力争取的,而不是别人施舍的。机遇总是偏爱那些有能力、有才干的人,这些能力与才干的获得,来自他们艰苦不懈的努力。成功者之所以能够成功,是因为他们进行了更为漫长和充分的准备,付出了比别人更多的劳动。这些劳动最终奠定了他们事业的根基,为他们借助机遇实现人生的腾飞打下了最牢固的能力基础。
• Nghĩa tiếng Việt: Cơ hội được giành lấy bằng chính sức lực của mình chứ không phải do người khác trao tặng. Cơ hội luôn ưu ái những người có năng lực và tài năng. Việc có được những khả năng và tài năng này xuất phát từ những nỗ lực chăm chỉ và không ngừng nghỉ của họ. Lý do người thành công thành công là vì họ đã chuẩn bị lâu hơn, kỹ lưỡng hơn và làm việc nhiều hơn những người khác. Những lao động này cuối cùng đã đặt nền móng cho sự nghiệp của họ và đặt nền móng vững chắc nhất cho khả năng tận dụng các cơ hội để cất cánh trong cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想得到机遇就得不择手段 , (Muốn nhận được, đạt được (kết quả thời cơ, cơ hội tốt thì, liền không từ thủ đoạn, bất chấp thủ đoạn)
- B. 有能力的人才能抓住机遇 (Có nhân tài, người tài năng lực, khả năng có thể nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) thời cơ, cơ hội tốt)
- C. 机遇偏爱那些有准备的人 (Thời cơ, cơ hội tốt lệch, nghiêng lệch yêu, yêu thích những cái đó, những người đó có người chuẩn bị)
- D. 机遇是成功者的必备条件 (Thời cơ, cơ hội tốt là, phải thành công ắt, ắt hẳn người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu điều kiện, tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (机遇偏爱那些有准备的人 — Cơ hội luôn đến với những người có sự chuẩn bị) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc không chỉ là hoạt động thị giác mà còn là hoạt động tư duy. Đó là một hoạt động toàn diện về tầm nhìn, khả năng hiểu, sự chú ý và trí nhớ. Vì vậy, để tăng tốc độ đọc, ngoài việc tập trung, bạn còn phải đọc và suy nghĩ thật nhanh. Đây chính là chìa khóa để cải thiện tốc độ đọc và chất lượng đọc. Khi đã nắm được câu chính, ý nghĩa câu, ý nghĩa đoạn văn của bài viết, bạn sẽ hiểu nhanh hơn và tốc độ đọc của bạn sẽ tăng lên một cách tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读,不仅是一种视觉活动,更是一种思维活动。它是视觉、理解力、注意力、记忆力的综合活动。所以,要加快阅读的速度,除了注意力集中之外,还要看得快、想得快,这是提高阅读速度和阅读质量的关键。抓住了文章的主要语句、句意、段意,理解就快了,阅读的速度自然也就提高了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc không chỉ là hoạt động thị giác mà còn là hoạt động tư duy. Đó là một hoạt động toàn diện về tầm nhìn, khả năng hiểu, sự chú ý và trí nhớ. Vì vậy, để tăng tốc độ đọc, ngoài việc tập trung, bạn còn phải đọc và suy nghĩ thật nhanh. Đây chính là chìa khóa để cải thiện tốc độ đọc và chất lượng đọc. Khi đã nắm được câu chính, ý nghĩa câu, ý nghĩa đoạn văn của bài viết, bạn sẽ hiểu nhanh hơn và tốc độ đọc của bạn sẽ tăng lên một cách tự nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快速阅读应集中精神 (Nhanh chóng, tốc độ cao đọc, đọc sách nên, cần phải (yīng) tập trung, gom lại tinh thần, nghị lực)
- B. 读得快才能想得更快 (Đọc nhanh, mau tài năng, năng lực muốn hơn nhanh, mau)
- C. 阅读可提高思维能力 (Đọc, đọc sách có thể nâng cao, cải thiện tư duy, phương thức tư duy logic năng lực, khả năng)
- D. 提高阅读速度很容易 (Nâng cao, cải thiện đọc, đọc sách tốc độ, vận tốc rất dễ dàng, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (快速阅读应集中精神 — Đọc nhanh đòi hỏi sự tập trung) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên đường phố, có người đã ném một số rác thải sinh hoạt. Chỉ trong vài ngày, đường phố ngập trong rác thải, giấy vụn và túi nhựa bay khắp nơi. Trong khi đó, người ta giữ sạch sẽ một con phố khác trong vài ngày. Hơn nữa, bất cứ khi nào một thứ gì đó bẩn thỉu xuất hiện trên đường phố, sẽ luôn có người chủ động ném nó vào thùng rác; nếu ai thấy có người vứt rác xuống đất thì sẽ có người ra ngăn chặn. Tại sao điều này lại xảy ra? Đây là điều mà các nhà tâm lý học gọi là quán tính tâm lý.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在一条街道上,有人扔了一些生活垃圾。没过几天,这条街道就被铺天盖地的垃圾覆盖了,碎纸和塑料袋四处乱飞。同时,人们把另一条街道打扫得干干净净,并维持了好几天。而且,每当街上出现脏东西时,总会有人主动把它扔进垃圾箱;如果看见谁往地上乱扔垃圾,还会有人出来制止。为什么会这样?这就是心理学家所说的心理惯性吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên đường phố, có người đã ném một số rác thải sinh hoạt. Chỉ trong vài ngày, đường phố ngập trong rác thải, giấy vụn và túi nhựa bay khắp nơi. Trong khi đó, người ta giữ sạch sẽ một con phố khác trong vài ngày. Hơn nữa, bất cứ khi nào một thứ gì đó bẩn thỉu xuất hiện trên đường phố, sẽ luôn có người chủ động ném nó vào thùng rác; nếu ai thấy có người vứt rác xuống đất thì sẽ có người ra ngăn chặn. Tại sao điều này lại xảy ra? Đây là điều mà các nhà tâm lý học gọi là quán tính tâm lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人刻意损坏完美的东西 (Người khắc (15 phút) Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành hư hỏng, tổn hại đồ vật, thứ hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 每个人都具有心理惯性 (Mỗi cá nhân đều sở hữu, có được tâm lý, trạng thái tâm lý quán tính (vật lý)
- C. 人具有很强的从众心理 (Người sở hữu, có được rất từ mạnh mẽ, kiên cường tâm lý, trạng thái tâm lý)
- D. 公共卫生要大家来保持 (Công cộng, chung cho xã hội vệ sinh, y tế vệ sinh cần mọi người, tất cả đến, tới duy trì, giữ vững)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (每个人都具有心理惯性 — Mọi người đều có quán tính tâm lý) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cuộc khảo sát trên các tình nguyện viên do một tổ chức quốc tế thực hiện cho thấy, về tình trạng béo phì của cơ thể, 31% tình nguyện viên được coi là thừa cân, trong khi 36% những người không tình nguyện bị coi là thừa cân; Ngoài ra, 29% tình nguyện viên mắc bệnh mãn tính tin rằng công việc tình nguyện sẽ giúp họ kiểm soát bệnh mãn tính của mình tốt hơn. Trong quá trình làm việc với người khác để giải quyết vấn đề, tình nguyện viên có thể dễ dàng thiết lập các mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân và phản ánh giá trị cuộc sống của chính họ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 某国际组织对志愿者的调查结果显示,在身体肥胖方面,31%的志愿者被认为体重超标,而非志愿者则有36%体重超标;另外,29%的患有慢性病的志愿者认为志愿工作能够让他们更好地控制自己的慢性病。志愿者在和他人一起努力去解决问题的过程中,很容易建立起良好的人际关系,体现自己的人生价值。
• Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khảo sát trên các tình nguyện viên do một tổ chức quốc tế thực hiện cho thấy, về tình trạng béo phì của cơ thể, 31% tình nguyện viên được coi là thừa cân, trong khi 36% những người không tình nguyện bị coi là thừa cân; Ngoài ra, 29% tình nguyện viên mắc bệnh mãn tính tin rằng công việc tình nguyện sẽ giúp họ kiểm soát bệnh mãn tính của mình tốt hơn. Trong quá trình làm việc với người khác để giải quyết vấn đề, tình nguyện viên có thể dễ dàng thiết lập các mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân và phản ánh giá trị cuộc sống của chính họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肥胖者参加志愿活动的更多 (Béo phì, mập người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tham gia, tham dự nguyện vọng, chí nguyện hơn hoạt động, sự kiện nhiều)
- B. 志愿者人际关系比一般人好 (Tình nguyện viên người mối quan hệ so với bình thường, thông thường người tốt, đẹp)
- C. 人生价值体现在志愿活动上 (Đời người, nhân sinh giá trị thể hiện, phản ánh ở nguyện vọng, chí nguyện hoạt động, sự kiện trên)
- D. 参加志愿活动有益身心健康 (Tham gia, tham dự nguyện vọng, chí nguyện hoạt động, sự kiện có tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (参加志愿活动有益身心健康 — Tham gia hoạt động tình nguyện tốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú ý tư thế khi uống thuốc để thuốc phát huy tác dụng tốt hơn, tránh phản ứng phụ. Tốt nhất người bệnh nằm liệt giường nên uống thuốc ở tư thế ngồi với 60ml nước ấm. Nói chung, bệnh nhân dùng thuốc nên uống ít nhất 100 ml nước ấm và đứng trong một phút rưỡi để có được hiệu quả điều trị tốt. Khi người bệnh đau thắt ngực uống viên nitroglycerin nên tựa lưng vào ghế từ 2-5 phút để có tác dụng. Nếu uống thuốc ở tư thế đứng có thể dễ bị chóng mặt, ngất xỉu do thiếu máu não; Nếu uống thuốc trên giường sẽ làm tăng lưu lượng máu về tĩnh mạch và kéo dài thời gian khởi phát bệnh, vì vậy tốt nhất nên uống thuốc ở tư thế ngồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 吃药讲究姿势是为了更好地发挥药效,避免不良反应。卧床病人最好采用坐式,以 60毫升温开水送服。一般病人服用药片,应至少饮用 100毫升温开水,并保持站立姿势1分半钟,以获得良好的疗效。心绞痛病人在含服硝酸甘油片时,应将身体紧靠在椅子上,2-5分钟即可奏效。若站着服药,因脑部缺血,易眩晕、昏厥;若卧床服药,会增加静脉的回心血流量,使发病时间延长,故以坐式含服药片为好。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú ý tư thế khi uống thuốc để thuốc phát huy tác dụng tốt hơn, tránh phản ứng phụ. Tốt nhất người bệnh nằm liệt giường nên uống thuốc ở tư thế ngồi với 60ml nước ấm. Nói chung, bệnh nhân dùng thuốc nên uống ít nhất 100 ml nước ấm và đứng trong một phút rưỡi để có được hiệu quả điều trị tốt. Khi người bệnh đau thắt ngực uống viên nitroglycerin nên tựa lưng vào ghế từ 2-5 phút để có tác dụng. Nếu uống thuốc ở tư thế đứng có thể dễ bị chóng mặt, ngất xỉu do thiếu máu não; Nếu uống thuốc trên giường sẽ làm tăng lưu lượng máu về tĩnh mạch và kéo dài thời gian khởi phát bệnh, vì vậy tốt nhất nên uống thuốc ở tư thế ngồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将身体紧靠椅背服药效果最好 (Sẽ, sắp cơ thể, sức khỏe chặt, khít dựa vào, tựa vào cái lưng, mặt sau quần áo, trang phục thuốc hiệu quả, kết quả tốt nhất, hay nhất)
- B. 心绞痛病人站立服药效果更好 (Tim, trái tim vặn, xoắn đau, đau đớn bệnh nhân, người bệnh đứng đứng, đứng thẳng quần áo, trang phục thuốc hiệu quả, kết quả hơn tốt, đẹp)
- C. 吃药采取正确姿势可发挥药效 (Uống thuốc, dùng thuốc áp dụng, tiến hành (biện pháp chính xác, đúng đắn tư thế, dáng điệu có thể phát huy, thể hiện thuốc)
- D. 卧床病人用卧式服药效果更好 (Giường, cái giường bệnh nhân, người bệnh sử dụng kiểu, dạng quần áo, trang phục thuốc hiệu quả, kết quả hơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (吃药采取正确姿势可发挥药效 — Uống thuốc đúng tư thế sẽ phát huy được tác dụng) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATỉnh Sơn Tây nằm ở trung lưu sông Hoàng Hà và có 271 đơn vị bảo vệ di tích văn hóa trọng điểm quốc gia, chiếm 11,5% tổng số cả nước, đứng đầu. Trong số đó, có 3 di sản văn hóa thế giới là: Hang động Đại Đồng Vân Cương, Thành cổ Bình Dao và Núi Ngũ Đài; Sơn Tây có năm thành phố lịch sử và văn hóa nổi tiếng ở Trung Quốc; trước thời nhà Tống, các công trình kiến trúc bằng gỗ trên mặt đất của Sơn Tây chiếm 70% tổng số cả nước và được mệnh danh là "Bảo tàng nghệ thuật kiến trúc Trung Quốc cổ đại"; Sơn Tây là nơi thể hiện đầy đủ nhất nền văn hóa Phật giáo Trung Hoa cổ đại, trong đó núi Ngũ Đài đứng đầu trong bốn ngọn núi Phật giáo nổi tiếng ở Trung Quốc là nổi tiếng nhất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 山西省地处黄河中游,现有国家级重点文物保护单位271处,占全国的11.5%,位居第一。其中世界文化遗产三处,分别是:大同云冈石窟、平遥古城和五台山;山西有中国历史文化名城五处;山西宋代以前地面木结构建筑占全国总量的七成,享有“中国古代建筑艺术博物馆”的美誉;山西是中国古代佛教文化体现最为充分的地方,其中位列中国四大佛教名山之首的五台山最为著名。
• Nghĩa tiếng Việt: Tỉnh Sơn Tây nằm ở trung lưu sông Hoàng Hà và có 271 đơn vị bảo vệ di tích văn hóa trọng điểm quốc gia, chiếm 11,5% tổng số cả nước, đứng đầu. Trong số đó, có 3 di sản văn hóa thế giới là: Hang động Đại Đồng Vân Cương, Thành cổ Bình Dao và Núi Ngũ Đài; Sơn Tây có năm thành phố lịch sử và văn hóa nổi tiếng ở Trung Quốc; trước thời nhà Tống, các công trình kiến trúc bằng gỗ trên mặt đất của Sơn Tây chiếm 70% tổng số cả nước và được mệnh danh là "Bảo tàng nghệ thuật kiến trúc Trung Quốc cổ đại"; Sơn Tây là nơi thể hiện đầy đủ nhất nền văn hóa Phật giáo Trung Hoa cổ đại, trong đó núi Ngũ Đài đứng đầu trong bốn ngọn núi Phật giáo nổi tiếng ở Trung Quốc là nổi tiếng nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国四大佛教名山位于山西 (Trung Quốc bốn to, lớn Phật giáo, đạo Phật người núi, ngọn núi tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý núi, ngọn núi phía Tây)
- B. 中国木结构建筑七成在山西 (Trung Quốc kết cấu, cấu trúc kiến trúc, công trình kiến trúc bảy thành, hoàn thành ở núi, ngọn núi phía Tây)
- C. 山西文化遗产位居全国第一 (Núi, ngọn núi phía Tây văn hóa di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên vị toàn quốc, cả nước đầu tiên)
- D. 山西省的旅游资源非常丰富 (Núi, ngọn núi phía Tây du lịch tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm tài nguyên, nguồn lực vô cùng, rất phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (山西省的旅游资源非常丰富 — Tỉnh Sơn Tây rất giàu tài nguyên du lịch.) hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa được tác giả diễn đạt.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một cô gái tốt nghiệp cấp 3 thi trượt đại học và được phân công dạy học tại một trường tiểu học trong làng. Kết quả là tôi đã trở về nhà trong vòng một tuần. Mẹ cô, một giáo viên cấp 3, an ủi cô: “Có người đổ ra được cái gì đầy, có người thì không. Con không biết dạy cũng không sao, biết đâu còn có những việc phù hợp hơn đang chờ con làm”. Sau này, cô gái làm công nhân dệt, quản lý chợ, kế toán công ty nhưng không ngoại lệ, cô đã bỏ cuộc giữa chừng. Tuy nhiên, mỗi lần con gái quay lại sau thất bại, mẹ luôn an ủi con và không bao giờ phàn nàn. Khi bà 30 tuổi, con gái bà trở thành cố vấn tại một trường dành cho người câm điếc, sau đó mở trường riêng cho người khuyết tật. Cô cũng mở một chuỗi cửa hàng cung cấp đồ dùng cho người khuyết tật ở nhiều thành phố, tạo dựng thế giới của riêng mình. Một ngày nọ, cô con gái thành đạt hỏi mẹ: “Trong những năm tháng đó, con thất bại hết lần này đến lần khác, con cảm thấy tương lai của mình rất ảm đạm, nhưng tại sao mẹ luôn đặt niềm tin vào con nhiều như vậy?” Câu trả lời của người mẹ rất đơn giản và giản dị: “Nếu mảnh đất không thích hợp để trồng lúa mì, con có thể trồng đậu; nếu đậu không tốt, con có thể trồng dưa và trái cây; nếu dưa và trái cây không tốt, có thể con có thể trồng kiều mạch. Cuối cùng sẽ có hạt giống thích hợp cho nó, và sẽ luôn có một vụ thu hoạch riêng.” Q: Cô gái này chưa làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一个女孩高中毕业后没有考上大学,被安排在本村的小学教书。结果,不到一个星期就回了家。身为高中老师的母亲安慰她:“满肚子的东西,有的人倒得出来,有的人倒不出来,你不会教书不要紧,也许有更合适的事情等着你去做。”后来,这个女孩先后当过纺织工,干过市场管理员,做过公司会计,但是无一例外都半途而废了。然而,每次女儿失败回来,母亲总是安慰她,从来没有说过抱怨的话。30岁的时候,女儿做了聋哑学校的一名辅导员,后来又开办了一家自己的残障学校,并且在许多城市开办了残障人士用品连锁店,有了自己的一片天地。有一天,功成名就的女儿问母亲:“那些年我连连失败,自己都觉得前途非常渺茫,可您为什么总对我那么有信心呢?”母亲的回答朴素而简单:“一块地不适合种麦子,可以试试种豆子;豆子也种不好的话,可以种瓜果;瓜果也种不好的话,也许能种荞麦。终归会有一粒种子适合它,也总会有属于它的一片收成。” — 第71题:这个女孩没做过什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cô gái tốt nghiệp cấp 3 thi trượt đại học và được phân công dạy học tại một trường tiểu học trong làng. Kết quả là tôi đã trở về nhà trong vòng một tuần. Mẹ cô, một giáo viên cấp 3, an ủi cô: “Có người đổ ra được cái gì đầy, có người thì không. Con không biết dạy cũng không sao, biết đâu còn có những việc phù hợp hơn đang chờ con làm”. Sau này, cô gái làm công nhân dệt, quản lý chợ, kế toán công ty nhưng không ngoại lệ, cô đã bỏ cuộc giữa chừng. Tuy nhiên, mỗi lần con gái quay lại sau thất bại, mẹ luôn an ủi con và không bao giờ phàn nàn. Khi bà 30 tuổi, con gái bà trở thành cố vấn tại một trường dành cho người câm điếc, sau đó mở trường riêng cho người khuyết tật. Cô cũng mở một chuỗi cửa hàng cung cấp đồ dùng cho người khuyết tật ở nhiều thành phố, tạo dựng thế giới của riêng mình. Một ngày nọ, cô con gái thành đạt hỏi mẹ: “Trong những năm tháng đó, con thất bại hết lần này đến lần khác, con cảm thấy tương lai của mình rất ảm đạm, nhưng tại sao mẹ luôn đặt niềm tin vào con nhiều như vậy?” Câu trả lời của người mẹ rất đơn giản và giản dị: “Nếu mảnh đất không thích hợp để trồng lúa mì, con có thể trồng đậu; nếu đậu không tốt, con có thể trồng dưa và trái cây; nếu dưa và trái cây không tốt, có thể con có thể trồng kiều mạch. Cuối cùng sẽ có hạt giống thích hợp cho nó, và sẽ luôn có một vụ thu hoạch riêng.” Q: Cô gái này chưa làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小学老师 (thầy giáo, cô giáo trường tiểu học, bậc tiểu học)
- B. 纺织工人 (công nhân, người thợ dệt may, ngành dệt sợi)
- C. 高中老师 (thầy giáo, cô giáo trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT))
- D. 公司会计 (kế toán, người làm kế toán công ty)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这个女孩没做过什么?”, phương án C (高中老师 — giáo viên trung học) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một cô gái tốt nghiệp cấp 3 thi trượt đại học và được phân công dạy học tại một trường tiểu học trong làng. Kết quả là tôi đã trở về nhà trong vòng một tuần. Mẹ cô, một giáo viên cấp 3, an ủi cô: “Có người đổ ra được cái gì đầy, có người thì không. Con không biết dạy cũng không sao, biết đâu còn có những việc phù hợp hơn đang chờ con làm”. Sau này, cô gái làm công nhân dệt, quản lý chợ, kế toán công ty nhưng không ngoại lệ, cô đã bỏ cuộc giữa chừng. Tuy nhiên, mỗi lần con gái quay lại sau thất bại, mẹ luôn an ủi con và không bao giờ phàn nàn. Khi bà 30 tuổi, con gái bà trở thành cố vấn tại một trường dành cho người câm điếc, sau đó mở trường riêng cho người khuyết tật. Cô cũng mở một chuỗi cửa hàng cung cấp đồ dùng cho người khuyết tật ở nhiều thành phố, tạo dựng thế giới của riêng mình. Một ngày nọ, cô con gái thành đạt hỏi mẹ: “Trong những năm tháng đó, con thất bại hết lần này đến lần khác, con cảm thấy tương lai của mình rất ảm đạm, nhưng tại sao mẹ luôn đặt niềm tin vào con nhiều như vậy?” Câu trả lời của người mẹ rất đơn giản và giản dị: “Nếu mảnh đất không thích hợp để trồng lúa mì, con có thể trồng đậu; nếu đậu không tốt, con có thể trồng dưa và trái cây; nếu dưa và trái cây không tốt, có thể con có thể trồng kiều mạch. Cuối cùng sẽ có hạt giống thích hợp cho nó, và sẽ luôn có một vụ thu hoạch riêng.” Hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一个女孩高中毕业后没有考上大学,被安排在本村的小学教书。结果,不到一个星期就回了家。身为高中老师的母亲安慰她:“满肚子的东西,有的人倒得出来,有的人倒不出来,你不会教书不要紧,也许有更合适的事情等着你去做。”后来,这个女孩先后当过纺织工,干过市场管理员,做过公司会计,但是无一例外都半途而废了。然而,每次女儿失败回来,母亲总是安慰她,从来没有说过抱怨的话。30岁的时候,女儿做了聋哑学校的一名辅导员,后来又开办了一家自己的残障学校,并且在许多城市开办了残障人士用品连锁店,有了自己的一片天地。有一天,功成名就的女儿问母亲:“那些年我连连失败,自己都觉得前途非常渺茫,可您为什么总对我那么有信心呢?”母亲的回答朴素而简单:“一块地不适合种麦子,可以试试种豆子;豆子也种不好的话,可以种瓜果;瓜果也种不好的话,也许能种荞麦。终归会有一粒种子适合它,也总会有属于它的一片收成。” — 第72题:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cô gái tốt nghiệp cấp 3 thi trượt đại học và được phân công dạy học tại một trường tiểu học trong làng. Kết quả là tôi đã trở về nhà trong vòng một tuần. Mẹ cô, một giáo viên cấp 3, an ủi cô: “Có người đổ ra được cái gì đầy, có người thì không. Con không biết dạy cũng không sao, biết đâu còn có những việc phù hợp hơn đang chờ con làm”. Sau này, cô gái làm công nhân dệt, quản lý chợ, kế toán công ty nhưng không ngoại lệ, cô đã bỏ cuộc giữa chừng. Tuy nhiên, mỗi lần con gái quay lại sau thất bại, mẹ luôn an ủi con và không bao giờ phàn nàn. Khi bà 30 tuổi, con gái bà trở thành cố vấn tại một trường dành cho người câm điếc, sau đó mở trường riêng cho người khuyết tật. Cô cũng mở một chuỗi cửa hàng cung cấp đồ dùng cho người khuyết tật ở nhiều thành phố, tạo dựng thế giới của riêng mình. Một ngày nọ, cô con gái thành đạt hỏi mẹ: “Trong những năm tháng đó, con thất bại hết lần này đến lần khác, con cảm thấy tương lai của mình rất ảm đạm, nhưng tại sao mẹ luôn đặt niềm tin vào con nhiều như vậy?” Câu trả lời của người mẹ rất đơn giản và giản dị: “Nếu mảnh đất không thích hợp để trồng lúa mì, con có thể trồng đậu; nếu đậu không tốt, con có thể trồng dưa và trái cây; nếu dưa và trái cây không tốt, có thể con có thể trồng kiều mạch. Cuối cùng sẽ có hạt giống thích hợp cho nó, và sẽ luôn có một vụ thu hoạch riêng.” Hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都有自己的位置 (Mỗi cá nhân đều có vị trí, địa điểm của tự mình, bản thân)
- B. 敢于尝试才能获得成功 (Dám, dũng cảm dám làm thử nghiệm, thử sức tài năng, năng lực đạt được, giành được thành công)
- C. 朝三暮四最终一事无成 (Sáng ba chiều bốn, thay đổi thất thường cuối cùng, kết cục cuối cùng một việc, sự việc không, không có (vô) thành, hoàn thành)
- D. 坚持不懈才能获得成功 (Kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc tài năng, năng lực đạt được, giành được thành công)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这个故事告诉我们什么?”, phương án A (每个人都有自己的位置 — Mỗi người đều có vị trí riêng của mình) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam Kinh Yunjin là một đại diện xuất sắc của nền văn hóa truyền thống xuất sắc của Trung Quốc. Nó được đặt tên theo những đám mây đầy màu sắc và xinh đẹp trên bầu trời. Nó có lịch sử hơn 1.500 năm. Thổ cẩm Yun của Nam Kinh, Thổ cẩm Shu của Thành Đô, Thổ cẩm Song của Tô Châu và Thổ cẩm Zhuang của Quảng Tây được gọi là "Bốn thổ cẩm nổi tiếng ở Trung Quốc". Sự ra đời của Yunjin lẽ ra phải được cho là do nghệ thuật dệt khắc tơ (缂丝) của Tô Châu. Nó thực chất là một phụ kiện có nguồn gốc từ nghệ thuật dệt khắc tơ (缂丝) của Tô Châu. Nghề thủ công của thổ cẩm Nam Kinh Yunjin rất độc đáo. Nó được dệt bằng máy dệt jacquard kiểu cũ, phải được hoàn thành với sự hợp tác của hai người, người thợ dệt và thợ dệt. Hai người chỉ có thể sản xuất 5-6 cm một ngày. Quá trình này cho đến nay máy móc vẫn chưa thể thay thế được. Đặc điểm chính của thổ cẩm Vân là hoa có nhiều màu sắc khác nhau. Nhìn từ các góc độ khác nhau, màu sắc của hoa trên tranh thêu cũng khác nhau. Vì được dùng làm trang phục hoàng gia nên gấm Vân thường sử dụng những chất liệu tinh xảo, không tiếc tiền và luôn nỗ lực để đạt được sự xuất sắc trong nghề dệt. Thổ cẩm Vân thích được dệt bằng chỉ vàng, sợi bạc, dây đồng, dây tóc, lụa tơ tằm, các loại lông chim và động vật khác nhau, v.v. Ví dụ, màu xanh lục trên gấm mây hoàng gia được dệt bằng lông công. Mỗi mẫu thổ cẩm đều có ý nghĩa riêng. Quy trình sản xuất thổ cẩm Vân rất phức tạp. Một tấm gấm rộng 78 cm có 14.000 sợi tơ trên bề mặt vải và tất cả các họa tiết hoa đều được tạo nên từ 14.000 sợi này. Từ việc thiết lập sợi dọc và sợi ngang của sợi tơ cho đến khâu dệt cuối cùng, toàn bộ quá trình cũng phức tạp và gian khổ như lập trình một chiếc máy tính. Câu hỏi: Về Nanjing Yunjin, một trong những mục không chính xác là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 南京云锦是中国优秀传统文化的杰出代表,它因绚丽多姿、美如天上云霞而得名,至今已有1500多年的历史。南京的云锦与成都的蜀锦、苏州的宋锦和广西的壮锦并称“中国四大名锦”。云锦的诞生应归功于苏州的缂丝,它实际是苏州缂丝衍生出来的附属品。南京云锦的工艺很独特,用老式的提花机织造,必须由提花工和织造工两人配合完成,两个人一天只能生产5-6厘米,这种工艺至今仍无法用机器替代。云锦的主要特点是逐花异色,从云锦的不同角度观察,绣品上花卉的色彩是不同的。由于被用于皇家服饰,所以云锦在织造中往往用料考究、不惜工本、精益求精。云锦喜用金线、银线、铜线及长丝、绢丝、各种鸟兽羽毛等织造,如皇家云锦绣品上的绿色是用孔雀的羽毛织成的。每个云锦的纹样都有其特定的含义。云锦的制作工艺很复杂。一幅 78 厘米宽的锦缎,织面上就有14000根丝线,所有花朵图案的组成就要在这14000根线上穿梭。从确立丝线的经纬线到最后的织造,整个过程如同给计算机编程一样复杂而艰苦。 — 第73题:关于南京云锦,不正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nam Kinh Yunjin là một đại diện xuất sắc của nền văn hóa truyền thống xuất sắc của Trung Quốc. Nó được đặt tên theo những đám mây đầy màu sắc và xinh đẹp trên bầu trời. Nó có lịch sử hơn 1.500 năm. Thổ cẩm Yun của Nam Kinh, Thổ cẩm Shu của Thành Đô, Thổ cẩm Song của Tô Châu và Thổ cẩm Zhuang của Quảng Tây được gọi là "Bốn thổ cẩm nổi tiếng ở Trung Quốc". Sự ra đời của Yunjin lẽ ra phải được cho là do nghệ thuật dệt khắc tơ (缂丝) của Tô Châu. Nó thực chất là một phụ kiện có nguồn gốc từ nghệ thuật dệt khắc tơ (缂丝) của Tô Châu. Nghề thủ công của thổ cẩm Nam Kinh Yunjin rất độc đáo. Nó được dệt bằng máy dệt jacquard kiểu cũ, phải được hoàn thành với sự hợp tác của hai người, người thợ dệt và thợ dệt. Hai người chỉ có thể sản xuất 5-6 cm một ngày. Quá trình này cho đến nay máy móc vẫn chưa thể thay thế được. Đặc điểm chính của thổ cẩm Vân là hoa có nhiều màu sắc khác nhau. Nhìn từ các góc độ khác nhau, màu sắc của hoa trên tranh thêu cũng khác nhau. Vì được dùng làm trang phục hoàng gia nên gấm Vân thường sử dụng những chất liệu tinh xảo, không tiếc tiền và luôn nỗ lực để đạt được sự xuất sắc trong nghề dệt. Thổ cẩm Vân thích được dệt bằng chỉ vàng, sợi bạc, dây đồng, dây tóc, lụa tơ tằm, các loại lông chim và động vật khác nhau, v.v. Ví dụ, màu xanh lục trên gấm mây hoàng gia được dệt bằng lông công. Mỗi mẫu thổ cẩm đều có ý nghĩa riêng. Quy trình sản xuất thổ cẩm Vân rất phức tạp. Một tấm gấm rộng 78 cm có 14.000 sợi tơ trên bề mặt vải và tất cả các họa tiết hoa đều được tạo nên từ 14.000 sợi này. Từ việc thiết lập sợi dọc và sợi ngang của sợi tơ cho đến khâu dệt cuối cùng, toàn bộ quá trình cũng phức tạp và gian khổ như lập trình một chiếc máy tính. Câu hỏi: Về Nanjing Yunjin, một trong những mục không chính xác là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “中国四大名锦”之一 (Trung Quốc bốn to, lớn người Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ một trong những, một phần trong)
- B. 每个云锦纹样含义不同 (Mỗi cái, con mây, đám mây Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ đường, vệt hình mẫu, kiểu dáng hàm ý, ý nghĩa sâu xa khác nhau, không giống)
- C. 用老式提花机手工完成 (Sử dụng già, lớn tuổi kiểu, dạng xách, nâng cao hoa máy móc thủ công, làm bằng tay hoàn thành, làm xong)
- D. 图案设计用计算机操作 (Hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí thiết kế, quy hoạch sử dụng máy tính, máy vi tính điện tử thao tác, vận hành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于南京云锦,不正确的一项是:”, phương án D (图案设计用计算机操作 — Vận hành máy tính thiết kế mẫu) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam Kinh Yunjin là một đại diện xuất sắc của nền văn hóa truyền thống xuất sắc của Trung Quốc. Nó được đặt tên theo những đám mây đầy màu sắc và xinh đẹp trên bầu trời. Nó có lịch sử hơn 1.500 năm. Thổ cẩm Yun của Nam Kinh, Thổ cẩm Shu của Thành Đô, Thổ cẩm Song của Tô Châu và Thổ cẩm Zhuang của Quảng Tây được gọi là "Bốn thổ cẩm nổi tiếng ở Trung Quốc". Sự ra đời của Yunjin lẽ ra phải được cho là do nghệ thuật dệt khắc tơ (缂丝) của Tô Châu. Nó thực chất là một phụ kiện có nguồn gốc từ nghệ thuật dệt khắc tơ (缂丝) của Tô Châu. Nghề thủ công của thổ cẩm Nam Kinh Yunjin rất độc đáo. Nó được dệt bằng máy dệt jacquard kiểu cũ, phải được hoàn thành với sự hợp tác của hai người, người thợ dệt và thợ dệt. Hai người chỉ có thể sản xuất 5-6 cm một ngày. Quá trình này cho đến nay máy móc vẫn chưa thể thay thế được. Đặc điểm chính của thổ cẩm Vân là hoa có nhiều màu sắc khác nhau. Nhìn từ các góc độ khác nhau, màu sắc của hoa trên tranh thêu cũng khác nhau. Vì được dùng làm trang phục hoàng gia nên gấm Vân thường sử dụng những chất liệu tinh xảo, không tiếc tiền và luôn nỗ lực để đạt được sự xuất sắc trong nghề dệt. Thổ cẩm Vân thích được dệt bằng chỉ vàng, sợi bạc, dây đồng, dây tóc, lụa tơ tằm, các loại lông chim và động vật khác nhau, v.v. Ví dụ, màu xanh lục trên gấm mây hoàng gia được dệt bằng lông công. Mỗi mẫu thổ cẩm đều có ý nghĩa riêng. Quy trình sản xuất thổ cẩm Vân rất phức tạp. Một tấm gấm rộng 78 cm có 14.000 sợi tơ trên bề mặt vải và tất cả các họa tiết hoa đều được tạo nên từ 14.000 sợi này. Từ việc thiết lập sợi dọc và sợi ngang của sợi tơ cho đến khâu dệt cuối cùng, toàn bộ quá trình cũng phức tạp và gian khổ như lập trình một chiếc máy tính. Hỏi: Các tính năng chính của Nanjing Yunjin là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 南京云锦是中国优秀传统文化的杰出代表,它因绚丽多姿、美如天上云霞而得名,至今已有1500多年的历史。南京的云锦与成都的蜀锦、苏州的宋锦和广西的壮锦并称“中国四大名锦”。云锦的诞生应归功于苏州的缂丝,它实际是苏州缂丝衍生出来的附属品。南京云锦的工艺很独特,用老式的提花机织造,必须由提花工和织造工两人配合完成,两个人一天只能生产5-6厘米,这种工艺至今仍无法用机器替代。云锦的主要特点是逐花异色,从云锦的不同角度观察,绣品上花卉的色彩是不同的。由于被用于皇家服饰,所以云锦在织造中往往用料考究、不惜工本、精益求精。云锦喜用金线、银线、铜线及长丝、绢丝、各种鸟兽羽毛等织造,如皇家云锦绣品上的绿色是用孔雀的羽毛织成的。每个云锦的纹样都有其特定的含义。云锦的制作工艺很复杂。一幅 78 厘米宽的锦缎,织面上就有14000根丝线,所有花朵图案的组成就要在这14000根线上穿梭。从确立丝线的经纬线到最后的织造,整个过程如同给计算机编程一样复杂而艰苦。 — 第74题:南京云锦的主要特点是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nam Kinh Yunjin là một đại diện xuất sắc của nền văn hóa truyền thống xuất sắc của Trung Quốc. Nó được đặt tên theo những đám mây đầy màu sắc và xinh đẹp trên bầu trời. Nó có lịch sử hơn 1.500 năm. Thổ cẩm Yun của Nam Kinh, Thổ cẩm Shu của Thành Đô, Thổ cẩm Song của Tô Châu và Thổ cẩm Zhuang của Quảng Tây được gọi là "Bốn thổ cẩm nổi tiếng ở Trung Quốc". Sự ra đời của Yunjin lẽ ra phải được cho là do nghệ thuật dệt khắc tơ (缂丝) của Tô Châu. Nó thực chất là một phụ kiện có nguồn gốc từ nghệ thuật dệt khắc tơ (缂丝) của Tô Châu. Nghề thủ công của thổ cẩm Nam Kinh Yunjin rất độc đáo. Nó được dệt bằng máy dệt jacquard kiểu cũ, phải được hoàn thành với sự hợp tác của hai người, người thợ dệt và thợ dệt. Hai người chỉ có thể sản xuất 5-6 cm một ngày. Quá trình này cho đến nay máy móc vẫn chưa thể thay thế được. Đặc điểm chính của thổ cẩm Vân là hoa có nhiều màu sắc khác nhau. Nhìn từ các góc độ khác nhau, màu sắc của hoa trên tranh thêu cũng khác nhau. Vì được dùng làm trang phục hoàng gia nên gấm Vân thường sử dụng những chất liệu tinh xảo, không tiếc tiền và luôn nỗ lực để đạt được sự xuất sắc trong nghề dệt. Thổ cẩm Vân thích được dệt bằng chỉ vàng, sợi bạc, dây đồng, dây tóc, lụa tơ tằm, các loại lông chim và động vật khác nhau, v.v. Ví dụ, màu xanh lục trên gấm mây hoàng gia được dệt bằng lông công. Mỗi mẫu thổ cẩm đều có ý nghĩa riêng. Quy trình sản xuất thổ cẩm Vân rất phức tạp. Một tấm gấm rộng 78 cm có 14.000 sợi tơ trên bề mặt vải và tất cả các họa tiết hoa đều được tạo nên từ 14.000 sợi này. Từ việc thiết lập sợi dọc và sợi ngang của sợi tơ cho đến khâu dệt cuối cùng, toàn bộ quá trình cũng phức tạp và gian khổ như lập trình một chiếc máy tính. Hỏi: Các tính năng chính của Nanjing Yunjin là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产自南京 (Sản xuất, sinh ra từ, kể từ phía Nam)
- B. 逐花异色 (Hoa màu sắc, sắc thái)
- C. 色彩艳丽 (Màu sắc Diễm (Diễm lệ, kiều diễm)
- D. 用料考究 (Sử dụng nguyên liệu, vật liệu tinh tế trang nhã)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “南京云锦的主要特点是:”, phương án B (逐花异色 — Hoa với nhiều màu sắc khác nhau) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAOld Lin điều hành một cửa hàng tạp hóa dành cho người sành ăn. Một khách hàng cũ khâm phục trí tuệ của ông và hỏi ông: "Lão Lin, nói cho tôi biết, tại sao ông lại thông minh như vậy?" “Bí mật không được tiết lộ,” Lão Lâm hạ giọng để tránh cho những khách hàng khác nghe thấy, “Nhưng vì ông là khách hàng cũ nên tôi có thể nói cho ông biết: bí mật nằm ở đầu cá, nếu ăn nhiều đầu cá, ông sẽ thông minh hơn.” "Thật sao? Ở đây có bán đầu cá không?" Lão Lâm đáp: “Bán đi, mỗi cái 30 tệ.” Khách hàng cũ này đã mua ba chiếc. Một tuần sau, một khách hàng cũ đến phàn nàn rằng đầu cá không ngon và không hẳn là ông ta thông minh hơn trước. Lão Lâm nói: “Đó là bởi vì ngươi ăn không đủ.” Thế là khách cũ mua thêm 20 đầu cá. Hai tuần sau, khách hàng cũ lại đến. Anh ta tức giận nói với Lao Lin: "Anh bán đầu cá cho tôi với giá 30 tệ mỗi cái, nhưng anh chỉ mua cả con cá với giá hơn 10 tệ. Anh đang gạt tôi!" Lão Lâm nói: "Nhìn xem! Ngươi thông minh hơn nhiều!" Câu hỏi: Sự thông minh của Lão Lin nằm ở chỗ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 老林经营一家美食杂货店,有个老顾客很欣赏他的智慧,问他:“老林,告诉我,你怎么这么聪明?”“天机不可泄露,”老林压低嗓门,不让其他顾客听到,“不过既然你是老顾客,我可以告诉你:秘密在鱼头,多吃鱼头会聪明的。”“真的吗?你这里卖鱼头吗?”老林答道:“卖,30元一个。”这个老顾客买了三个。一星期后,老顾客来抱怨鱼头难吃,而且说自己也不见得比以前聪明。老林说:“那是因为你吃得不够多。”于是那位老顾客又买了20个鱼头。两个星期后,老顾客又来了,他气冲冲地对老林说:“你卖鱼头跟我要30元一个,但是买整条鱼才十多元,你敲我竹杠!”老林说:“瞧!你聪明多啦!” — 第75题:老林的聪明在于:
• Nghĩa tiếng Việt: Old Lin điều hành một cửa hàng tạp hóa dành cho người sành ăn. Một khách hàng cũ khâm phục trí tuệ của ông và hỏi ông: "Lão Lin, nói cho tôi biết, tại sao ông lại thông minh như vậy?" “Bí mật không được tiết lộ,” Lão Lâm hạ giọng để tránh cho những khách hàng khác nghe thấy, “Nhưng vì ông là khách hàng cũ nên tôi có thể nói cho ông biết: bí mật nằm ở đầu cá, nếu ăn nhiều đầu cá, ông sẽ thông minh hơn.” "Thật sao? Ở đây có bán đầu cá không?" Lão Lâm đáp: “Bán đi, mỗi cái 30 tệ.” Khách hàng cũ này đã mua ba chiếc. Một tuần sau, một khách hàng cũ đến phàn nàn rằng đầu cá không ngon và không hẳn là ông ta thông minh hơn trước. Lão Lâm nói: “Đó là bởi vì ngươi ăn không đủ.” Thế là khách cũ mua thêm 20 đầu cá. Hai tuần sau, khách hàng cũ lại đến. Anh ta tức giận nói với Lao Lin: "Anh bán đầu cá cho tôi với giá 30 tệ mỗi cái, nhưng anh chỉ mua cả con cá với giá hơn 10 tệ. Anh đang gạt tôi!" Lão Lâm nói: "Nhìn xem! Ngươi thông minh hơn nhiều!" Câu hỏi: Sự thông minh của Lão Lin nằm ở chỗ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会经营杂货店 (Biết kinh doanh, quản lý điều hành phức tạp, lộn xộn hàng hóa, món hàng tiệm, quán)
- B. 开了一家饭店 (Mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn)
- C. 懂得顾客心理 (Hiểu, thấu hiểu khách hàng, khách mua tâm lý, trạng thái tâm lý)
- D. 吃了很多鱼头 (Ăn rồi rất nhiều cá đầu, cái đầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “老林的聪明在于:”, phương án C (懂得顾客心理 — Thấu hiểu tâm lý khách hàng) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAOld Lin điều hành một cửa hàng tạp hóa dành cho người sành ăn. Một khách hàng cũ khâm phục trí tuệ của ông và hỏi ông: "Lão Lin, nói cho tôi biết, tại sao ông lại thông minh như vậy?" “Bí mật không được tiết lộ,” Lão Lâm hạ giọng để tránh cho những khách hàng khác nghe thấy, “Nhưng vì ông là khách hàng cũ nên tôi có thể nói cho ông biết: bí mật nằm ở đầu cá, nếu ăn nhiều đầu cá, ông sẽ thông minh hơn.” "Thật sao? Ở đây có bán đầu cá không?" Lão Lâm đáp: “Bán đi, mỗi cái 30 tệ.” Khách hàng cũ này đã mua ba chiếc. Một tuần sau, một khách hàng cũ đến phàn nàn rằng đầu cá không ngon và không hẳn là ông ta thông minh hơn trước. Lão Lâm nói: “Đó là bởi vì ngươi ăn không đủ.” Thế là khách cũ mua thêm 20 đầu cá. Hai tuần sau, khách hàng cũ lại đến. Anh ta tức giận nói với Lao Lin: "Anh bán đầu cá cho tôi với giá 30 tệ mỗi chiếc, nhưng mua nguyên con chỉ tốn hơn 10 tệ. Anh đang gạt tôi!" Lão Lâm nói: "Nhìn xem! Ngươi thông minh hơn nhiều!" Câu hỏi: Đây là một:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 老林经营一家美食杂货店,有个老顾客很欣赏他的智慧,问他:“老林,告诉我,你怎么这么聪明?”“天机不可泄露,”老林压低嗓门,不让其他顾客听到,“不过既然你是老顾客,我可以告诉你:秘密在鱼头,多吃鱼头会聪明的。”“真的吗?你这里卖鱼头吗?”老林答道:“卖,30元一个。”这个老顾客买了三个。一星期后,老顾客来抱怨鱼头难吃,而且说自己也不见得比以前聪明。老林说:“那是因为你吃得不够多。”于是那位老顾客又买了20个鱼头。两个星期后,老顾客又来了,他气冲冲地对老林说:“你卖鱼头跟我要30元一个,但是买整条鱼才十多元,你敲我竹杠!”老林说:“瞧!你聪明多啦!” — 第76题:这是一则:
• Nghĩa tiếng Việt: Old Lin điều hành một cửa hàng tạp hóa dành cho người sành ăn. Một khách hàng cũ khâm phục trí tuệ của ông và hỏi ông: "Lão Lin, nói cho tôi biết, tại sao ông lại thông minh như vậy?" “Bí mật không được tiết lộ,” Lão Lâm hạ giọng để tránh cho những khách hàng khác nghe thấy, “Nhưng vì ông là khách hàng cũ nên tôi có thể nói cho ông biết: bí mật nằm ở đầu cá, nếu ăn nhiều đầu cá, ông sẽ thông minh hơn.” "Thật sao? Ở đây có bán đầu cá không?" Lão Lâm đáp: “Bán đi, mỗi cái 30 tệ.” Khách hàng cũ này đã mua ba chiếc. Một tuần sau, một khách hàng cũ đến phàn nàn rằng đầu cá không ngon và không hẳn là ông ta thông minh hơn trước. Lão Lâm nói: “Đó là bởi vì ngươi ăn không đủ.” Thế là khách cũ mua thêm 20 đầu cá. Hai tuần sau, khách hàng cũ lại đến. Anh ta tức giận nói với Lao Lin: "Anh bán đầu cá cho tôi với giá 30 tệ mỗi chiếc, nhưng mua nguyên con chỉ tốn hơn 10 tệ. Anh đang gạt tôi!" Lão Lâm nói: "Nhìn xem! Ngươi thông minh hơn nhiều!" Câu hỏi: Đây là một:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 通知 (tōng zhī: thông báo, báo tin)
- B. 新闻 (xīn wén: tin tức, thời sự)
- C. 笑话 (xiào huà: chuyện cười, trò đùa)
- D. 广告 (guǎng gào: quảng cáo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “这是一则:”, phương án C (笑话 — trò đùa) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi một doanh nhân khôn ngoan chọn hàng để bán, anh ta sẽ không chọn những thứ mình thích mà bán những thứ mình không thích. Chỉ bằng cách này anh ta mới có thể kiếm được lợi nhuận lớn hơn. Tại sao lại thế này? Hóa ra hầu hết mọi người đều có ham muốn sở hữu mạnh mẽ đối với những thứ họ thích. Đây là bản chất của con người và rất khó kiểm soát. Ngay cả khi bạn có thể kiểm soát nó, bạn vẫn phải trả giá về mặt cảm xúc. Thích kiếm thì bán kiếm, thích đồ cổ thì bán đồ cổ, thích đồ trang sức thì bán đồ trang sức. Trong trường hợp này, việc kinh doanh chắc chắn sẽ không tốt. Vì tôi thích những thứ như thế này nên khi mua những thứ này tôi phải cẩn thận lựa chọn theo sở thích của mình. Khi đến lúc phải bán, tất nhiên bạn sẽ vô cùng bất đắc dĩ khi phải chia tay nó, và phải quyết tâm rất nhiều mới bán được nó. Đây là một trong những lý do. Thứ hai, hầu hết những thứ này đều được lựa chọn dựa trên sở thích và sở thích của bản thân, tương đối phiến diện, sẽ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh. Những doanh nhân thành đạt tin rằng một doanh nhân thực thụ sẽ bán những thứ mà anh ta không thích. Ví dụ: những người không thích đồ cổ sẽ bán đồ cổ và những người không thích đồ trang sức sẽ bán đồ trang sức. Lý do rất đơn giản, vì thứ họ đang bán là thứ họ không còn thích nữa nên họ phải tìm cách bán nó càng sớm càng tốt. Nếu không, việc nhấn vào đó sẽ không mang lại lợi ích gì cho bạn mà còn gây lãng phí. Vì vậy, trong thế giới kinh doanh, hầu hết những người buôn bán đồ trang sức đều là những người không có niềm yêu thích với đồ trang sức. Đồ trang sức nhìn chung hấp dẫn nhất đối với phụ nữ và thường là thứ mà phụ nữ yêu thích, vì vậy những người thợ kim hoàn hiếm khi là phụ nữ và hầu hết là nam giới không thích đồ trang sức. Tương tự, hầu hết những người kinh doanh quần áo đều là nam giới. Một doanh nhân phân tích rằng chính vì không bán hàng mình thích nên khi mua hàng họ luôn có thể phân tích khách quan và toàn diện hơn, đồng thời sẽ không bỏ qua nhu cầu của người khác vì thành kiến của bản thân. Chỉ bằng cách này mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu hỏi: Tại sao bài viết nói rằng bạn không thể kiếm tiền bằng cách bán những sản phẩm bạn thích?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个比较明智的商人在选择销售的商品时,一定不会选择自己所偏好的东西,而是卖自己不喜欢的东西,只有这样,才可能获得更大的利润。这是为什么呢?原来,一般人对自己喜欢的东西都会有强烈的占有欲。这是人的本性,很难控制,即使控制得住,也是要付出感情代价的。喜欢刀剑就卖刀剑,喜欢古董就卖古董,喜欢珠宝就卖珠宝,这样的话,生意绝对做不好。因为自己喜欢这类东西,那么购入这些东西时,一定是按照自己的喜好精心挑选的。待要售出时,当然是万分不舍,要下很大的决心才能把它卖出去,这是其一。其二,这类东西按照自己的好恶挑选,大多比较片面,这会影响经营的效果。成功的商人认为,真正的生意人是卖自己所不喜欢的东西。比如,不喜欢古董的人就卖古董,不喜欢珠宝的人就卖珠宝。原因很简单,因为他们所卖的是自己已不喜欢的东西,所以必须想办法尽快把它卖出去。否则,压在那儿对自己毫无益处,反而是一种浪费。所以,在生意场上,那些卖珠宝的商人大多数是对珠宝没有偏爱的人。珠宝一般对女性最有吸引力,通常是女人钟爱的东西,所以珠宝商很少是女性,大多数是对珠宝毫无偏爱的男士。同样,那些做服饰生意的商人也大多是男士。一位商人分析,正是因为他们所卖的不是自己喜欢的商品,所以在购进商品时,总是能作出比较客观、全面的分析,而不会因为自己的偏见忽略其他人的需求。只有这样,才可能获得更大的利润。 — 第77题:文中为什么说卖自己喜欢的商品不会赚钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi một doanh nhân khôn ngoan chọn hàng để bán, anh ta sẽ không chọn những thứ mình thích mà bán những thứ mình không thích. Chỉ bằng cách này anh ta mới có thể kiếm được lợi nhuận lớn hơn. Tại sao lại thế này? Hóa ra hầu hết mọi người đều có ham muốn sở hữu mạnh mẽ đối với những thứ họ thích. Đây là bản chất của con người và rất khó kiểm soát. Ngay cả khi bạn có thể kiểm soát nó, bạn vẫn phải trả giá về mặt cảm xúc. Thích kiếm thì bán kiếm, thích đồ cổ thì bán đồ cổ, thích đồ trang sức thì bán đồ trang sức. Trong trường hợp này, việc kinh doanh chắc chắn sẽ không tốt. Vì tôi thích những thứ như thế này nên khi mua những thứ này tôi phải cẩn thận lựa chọn theo sở thích của mình. Khi đến lúc phải bán, tất nhiên bạn sẽ vô cùng bất đắc dĩ khi phải chia tay nó, và phải quyết tâm rất nhiều mới bán được nó. Đây là một trong những lý do. Thứ hai, hầu hết những thứ này đều được lựa chọn dựa trên sở thích và sở thích của bản thân, tương đối phiến diện, sẽ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh. Những doanh nhân thành đạt tin rằng một doanh nhân thực thụ sẽ bán những thứ mà anh ta không thích. Ví dụ: những người không thích đồ cổ sẽ bán đồ cổ và những người không thích đồ trang sức sẽ bán đồ trang sức. Lý do rất đơn giản, vì thứ họ đang bán là thứ họ không còn thích nữa nên họ phải tìm cách bán nó càng sớm càng tốt. Nếu không, việc nhấn vào đó sẽ không mang lại lợi ích gì cho bạn mà còn gây lãng phí. Vì vậy, trong thế giới kinh doanh, hầu hết những người buôn bán đồ trang sức đều là những người không có niềm yêu thích với đồ trang sức. Đồ trang sức nhìn chung hấp dẫn nhất đối với phụ nữ và thường là thứ mà phụ nữ yêu thích, vì vậy những người thợ kim hoàn hiếm khi là phụ nữ và hầu hết là nam giới không thích đồ trang sức. Tương tự, hầu hết những người kinh doanh quần áo đều là nam giới. Một doanh nhân phân tích rằng chính vì không bán hàng mình thích nên khi mua hàng họ luôn có thể phân tích khách quan và toàn diện hơn, đồng thời sẽ không bỏ qua nhu cầu của người khác vì thành kiến của bản thân. Chỉ bằng cách này mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu hỏi: Tại sao bài viết nói rằng bạn không thể kiếm tiền bằng cách bán những sản phẩm bạn thích?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当下流行的商品才会受欢迎 (Hiện tại, trước mắt ngay bây giờ hàng hóa, thương phẩm thịnh hành, phổ biến mới, vừa mới biết nhận, chịu đựng chào mừng)
- B. 因自己喜好会迁就商品质量 (Bởi vì, do vì tự mình, bản thân tốt, đẹp biết nhượng bộ, chiều theo hàng hóa, thương phẩm chất lượng, khối lượng (vật lý))
- C. 因心理价位较高而难以售出 (Bởi vì, do vì tâm lý, trạng thái tâm lý mức giá, phân khúc giá tầm giá khá, tương đối cao mà, nhưng khó mà, khó lòng ra, xuất hiện)
- D. 占有欲导致出售时万般不舍 (Sở hữu chiếm hữu dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) bán ra, bày bán thời gian, giờ vạn, mười nghìn (10.000) không)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “文中为什么说卖自己喜欢的商品不会赚钱?”, phương án D (占有欲导致出售时万般不舍 — Sự chiếm hữu dẫn đến sự miễn cưỡng từ bỏ việc mua bán) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi một doanh nhân khôn ngoan chọn hàng để bán, anh ta sẽ không chọn những thứ mình thích mà bán những thứ mình không thích. Chỉ bằng cách này anh ta mới có thể kiếm được lợi nhuận lớn hơn. Tại sao lại thế này? Hóa ra hầu hết mọi người đều có ham muốn sở hữu mạnh mẽ đối với những thứ họ thích. Đây là bản chất của con người và rất khó kiểm soát. Ngay cả khi bạn có thể kiểm soát nó, bạn vẫn phải trả giá về mặt cảm xúc. Thích kiếm thì bán kiếm, thích đồ cổ thì bán đồ cổ, thích đồ trang sức thì bán đồ trang sức. Trong trường hợp này, việc kinh doanh chắc chắn sẽ không tốt. Vì tôi thích những thứ như thế này nên khi mua những thứ này tôi phải cẩn thận lựa chọn theo sở thích của mình. Khi đến lúc phải bán, tất nhiên bạn sẽ vô cùng bất đắc dĩ khi phải chia tay nó, và phải quyết tâm rất nhiều mới bán được nó. Đây là một trong số đó. Thứ hai, hầu hết những thứ này đều được lựa chọn dựa trên sở thích và sở thích của bản thân, tương đối phiến diện, sẽ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh. Những doanh nhân thành đạt tin rằng một doanh nhân thực thụ sẽ bán những thứ mà anh ta không thích. Ví dụ: những người không thích đồ cổ sẽ bán đồ cổ và những người không thích đồ trang sức sẽ bán đồ trang sức. Lý do rất đơn giản, vì thứ họ đang bán là thứ họ không còn thích nữa nên họ phải tìm cách bán nó càng sớm càng tốt. Nếu không, việc nhấn vào đó sẽ không mang lại lợi ích gì cho bạn mà còn gây lãng phí. Vì vậy, trong thế giới kinh doanh, hầu hết những người buôn bán đồ trang sức đều là những người không có niềm yêu thích với đồ trang sức. Đồ trang sức nhìn chung hấp dẫn nhất đối với phụ nữ và thường là thứ mà phụ nữ yêu thích, vì vậy những người thợ kim hoàn hiếm khi là phụ nữ và hầu hết là nam giới không thích đồ trang sức. Tương tự, hầu hết những người kinh doanh quần áo đều là nam giới. Một doanh nhân phân tích rằng chính vì không bán hàng mình thích nên khi mua hàng họ luôn có thể phân tích khách quan và toàn diện hơn, đồng thời sẽ không bỏ qua nhu cầu của người khác vì thành kiến của bản thân. Chỉ bằng cách này mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu hỏi: Lý do nào sau đây không phải là lý do được đề cập trong bài viết về việc bán sản phẩm mà bạn không thích?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个比较明智的商人在选择销售的商品时,一定不会选择自己所偏好的东西,而是卖自己不喜欢的东西,只有这样,才可能获得更大的利润。这是为什么呢?原来,一般人对自己喜欢的东西都会有强烈的占有欲。这是人的本性,很难控制,即使控制得住,也是要付出感情代价的。喜欢刀剑就卖刀剑,喜欢古董就卖古董,喜欢珠宝就卖珠宝,这样的话,生意绝对做不好。因为自己喜欢这类东西,那么购入这些东西时,一定是按照自己的喜好精心挑选的。待要售出时,当然是万分不舍,要下很大的决心才能把它卖出去,这是其一。其二,这类东西按照自己的好恶挑选,大多比较片面,这会影响经营的效果。成功的商人认为,真正的生意人是卖自己所不喜欢的东西。比如,不喜欢古董的人就卖古董,不喜欢珠宝的人就卖珠宝。原因很简单,因为他们所卖的是自己已不喜欢的东西,所以必须想办法尽快把它卖出去。否则,压在那儿对自己毫无益处,反而是一种浪费。所以,在生意场上,那些卖珠宝的商人大多数是对珠宝没有偏爱的人。珠宝一般对女性最有吸引力,通常是女人钟爱的东西,所以珠宝商很少是女性,大多数是对珠宝毫无偏爱的男士。同样,那些做服饰生意的商人也大多是男士。一位商人分析,正是因为他们所卖的不是自己喜欢的商品,所以在购进商品时,总是能作出比较客观、全面的分析,而不会因为自己的偏见忽略其他人的需求。只有这样,才可能获得更大的利润。 — 第78题:下列哪项不是文中提到的卖不喜欢的商品的理由?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi một doanh nhân khôn ngoan chọn hàng để bán, anh ta sẽ không chọn những thứ mình thích mà bán những thứ mình không thích. Chỉ bằng cách này anh ta mới có thể kiếm được lợi nhuận lớn hơn. Tại sao lại thế này? Hóa ra hầu hết mọi người đều có ham muốn sở hữu mạnh mẽ đối với những thứ họ thích. Đây là bản chất của con người và rất khó kiểm soát. Ngay cả khi bạn có thể kiểm soát nó, bạn vẫn phải trả giá về mặt cảm xúc. Thích kiếm thì bán kiếm, thích đồ cổ thì bán đồ cổ, thích đồ trang sức thì bán đồ trang sức. Trong trường hợp này, việc kinh doanh chắc chắn sẽ không tốt. Vì tôi thích những thứ như thế này nên khi mua những thứ này tôi phải cẩn thận lựa chọn theo sở thích của mình. Khi đến lúc phải bán, tất nhiên bạn sẽ vô cùng bất đắc dĩ khi phải chia tay nó, và phải quyết tâm rất nhiều mới bán được nó. Đây là một trong số đó. Thứ hai, hầu hết những thứ này đều được lựa chọn dựa trên sở thích và sở thích của bản thân, tương đối phiến diện, sẽ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh. Những doanh nhân thành đạt tin rằng một doanh nhân thực thụ sẽ bán những thứ mà anh ta không thích. Ví dụ: những người không thích đồ cổ sẽ bán đồ cổ và những người không thích đồ trang sức sẽ bán đồ trang sức. Lý do rất đơn giản, vì thứ họ đang bán là thứ họ không còn thích nữa nên họ phải tìm cách bán nó càng sớm càng tốt. Nếu không, việc nhấn vào đó sẽ không mang lại lợi ích gì cho bạn mà còn gây lãng phí. Vì vậy, trong thế giới kinh doanh, hầu hết những người buôn bán đồ trang sức đều là những người không có niềm yêu thích với đồ trang sức. Đồ trang sức nhìn chung hấp dẫn nhất đối với phụ nữ và thường là thứ mà phụ nữ yêu thích, vì vậy những người thợ kim hoàn hiếm khi là phụ nữ và hầu hết là nam giới không thích đồ trang sức. Tương tự, hầu hết những người kinh doanh quần áo đều là nam giới. Một doanh nhân phân tích rằng chính vì không bán hàng mình thích nên khi mua hàng họ luôn có thể phân tích khách quan và toàn diện hơn, đồng thời sẽ không bỏ qua nhu cầu của người khác vì thành kiến của bản thân. Chỉ bằng cách này mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu hỏi: Lý do nào sau đây không phải là lý do được đề cập trong bài viết về việc bán sản phẩm mà bạn không thích?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无偏好地看待商品,较客观全面 (Không, không có (vô) lệch, nghiêng lệch tốt, đẹp nhìn nhận, xem xét hàng hóa, thương phẩm khá, tương đối khách quan toàn diện, bao quát)
- B. 想尽快出手对自己无意义的东西 (Muốn càng sớm càng tốt, nhanh chóng ra tay, xuất chiêu hành động đối với tự mình, bản thân không, không có (vô) đồ vật, thứ ý nghĩa, giá trị)
- C. 出售商品时付出的感情代价较小 (Bán ra, bày bán hàng hóa, thương phẩm thời gian, giờ tình cảm, cảm xúc bỏ ra, dốc sức cống hiến cái giá, cái giá phải trả khá, tương đối nhỏ, bé)
- D. 不会因自己喜好而忽视他人需求 (Không biết bởi vì, do vì tự mình, bản thân tốt, đẹp mà, nhưng bỏ qua, coi nhẹ anh ấy người nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “下列哪项不是文中提到的卖不喜欢的商品的理由?”, phương án C (出售商品时付出的感情代价较小 — Có ít chi phí cảm xúc hơn khi bán hàng) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi một doanh nhân khôn ngoan chọn hàng để bán, anh ta sẽ không chọn những thứ mình thích mà bán những thứ mình không thích. Chỉ bằng cách này anh ta mới có thể kiếm được lợi nhuận lớn hơn. Tại sao lại thế này? Hóa ra hầu hết mọi người đều có ham muốn sở hữu mạnh mẽ đối với những thứ họ thích. Đây là bản chất của con người và rất khó kiểm soát. Ngay cả khi bạn có thể kiểm soát nó, bạn vẫn phải trả giá về mặt cảm xúc. Thích kiếm thì bán kiếm, thích đồ cổ thì bán đồ cổ, thích đồ trang sức thì bán đồ trang sức. Trong trường hợp này, việc kinh doanh chắc chắn sẽ không tốt. Vì tôi thích những thứ như thế này nên khi mua những thứ này tôi phải cẩn thận lựa chọn theo sở thích của mình. Khi đến lúc phải bán, tất nhiên bạn sẽ vô cùng bất đắc dĩ khi phải chia tay nó, và phải quyết tâm rất nhiều mới bán được nó. Đây là một trong những lý do. Thứ hai, hầu hết những thứ này đều được lựa chọn dựa trên sở thích và sở thích của bản thân, tương đối phiến diện, sẽ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh. Những doanh nhân thành đạt tin rằng một doanh nhân thực thụ sẽ bán những thứ mà anh ta không thích. Ví dụ: những người không thích đồ cổ sẽ bán đồ cổ và những người không thích đồ trang sức sẽ bán đồ trang sức. Lý do rất đơn giản, vì thứ họ đang bán là thứ họ không còn thích nữa nên họ phải tìm cách bán nó càng sớm càng tốt. Nếu không, việc nhấn vào đó sẽ không mang lại lợi ích gì cho bạn mà còn gây lãng phí. Vì vậy, trong thế giới kinh doanh, hầu hết những người buôn bán đồ trang sức đều là những người không có niềm yêu thích với đồ trang sức. Đồ trang sức nhìn chung hấp dẫn nhất đối với phụ nữ và thường là thứ mà phụ nữ yêu thích, vì vậy những người thợ kim hoàn hiếm khi là phụ nữ và hầu hết là nam giới không thích đồ trang sức. Tương tự, hầu hết những người kinh doanh quần áo đều là nam giới. Một doanh nhân phân tích rằng chính vì không bán hàng mình thích nên khi mua hàng họ luôn có thể phân tích khách quan và toàn diện hơn, đồng thời sẽ không bỏ qua nhu cầu của người khác vì thành kiến của bản thân. Chỉ bằng cách này mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Hỏi: Theo bài viết này, làm cách nào để tôi có thể kiếm được nhiều lợi nhuận hơn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个比较明智的商人在选择销售的商品时,一定不会选择自己所偏好的东西,而是卖自己不喜欢的东西,只有这样,才可能获得更大的利润。这是为什么呢?原来,一般人对自己喜欢的东西都会有强烈的占有欲。这是人的本性,很难控制,即使控制得住,也是要付出感情代价的。喜欢刀剑就卖刀剑,喜欢古董就卖古董,喜欢珠宝就卖珠宝,这样的话,生意绝对做不好。因为自己喜欢这类东西,那么购入这些东西时,一定是按照自己的喜好精心挑选的。待要售出时,当然是万分不舍,要下很大的决心才能把它卖出去,这是其一。其二,这类东西按照自己的好恶挑选,大多比较片面,这会影响经营的效果。成功的商人认为,真正的生意人是卖自己所不喜欢的东西。比如,不喜欢古董的人就卖古董,不喜欢珠宝的人就卖珠宝。原因很简单,因为他们所卖的是自己已不喜欢的东西,所以必须想办法尽快把它卖出去。否则,压在那儿对自己毫无益处,反而是一种浪费。所以,在生意场上,那些卖珠宝的商人大多数是对珠宝没有偏爱的人。珠宝一般对女性最有吸引力,通常是女人钟爱的东西,所以珠宝商很少是女性,大多数是对珠宝毫无偏爱的男士。同样,那些做服饰生意的商人也大多是男士。一位商人分析,正是因为他们所卖的不是自己喜欢的商品,所以在购进商品时,总是能作出比较客观、全面的分析,而不会因为自己的偏见忽略其他人的需求。只有这样,才可能获得更大的利润。 — 第79题:根据本文,怎样才能获得更大的利润?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi một doanh nhân khôn ngoan chọn hàng để bán, anh ta sẽ không chọn những thứ mình thích mà bán những thứ mình không thích. Chỉ bằng cách này anh ta mới có thể kiếm được lợi nhuận lớn hơn. Tại sao lại thế này? Hóa ra hầu hết mọi người đều có ham muốn sở hữu mạnh mẽ đối với những thứ họ thích. Đây là bản chất của con người và rất khó kiểm soát. Ngay cả khi bạn có thể kiểm soát nó, bạn vẫn phải trả giá về mặt cảm xúc. Thích kiếm thì bán kiếm, thích đồ cổ thì bán đồ cổ, thích đồ trang sức thì bán đồ trang sức. Trong trường hợp này, việc kinh doanh chắc chắn sẽ không tốt. Vì tôi thích những thứ như thế này nên khi mua những thứ này tôi phải cẩn thận lựa chọn theo sở thích của mình. Khi đến lúc phải bán, tất nhiên bạn sẽ vô cùng bất đắc dĩ khi phải chia tay nó, và phải quyết tâm rất nhiều mới bán được nó. Đây là một trong những lý do. Thứ hai, hầu hết những thứ này đều được lựa chọn dựa trên sở thích và sở thích của bản thân, tương đối phiến diện, sẽ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh. Những doanh nhân thành đạt tin rằng một doanh nhân thực thụ sẽ bán những thứ mà anh ta không thích. Ví dụ: những người không thích đồ cổ sẽ bán đồ cổ và những người không thích đồ trang sức sẽ bán đồ trang sức. Lý do rất đơn giản, vì thứ họ đang bán là thứ họ không còn thích nữa nên họ phải tìm cách bán nó càng sớm càng tốt. Nếu không, việc nhấn vào đó sẽ không mang lại lợi ích gì cho bạn mà còn gây lãng phí. Vì vậy, trong thế giới kinh doanh, hầu hết những người buôn bán đồ trang sức đều là những người không có niềm yêu thích với đồ trang sức. Đồ trang sức nhìn chung hấp dẫn nhất đối với phụ nữ và thường là thứ mà phụ nữ yêu thích, vì vậy những người thợ kim hoàn hiếm khi là phụ nữ và hầu hết là nam giới không thích đồ trang sức. Tương tự, hầu hết những người kinh doanh quần áo đều là nam giới. Một doanh nhân phân tích rằng chính vì không bán hàng mình thích nên khi mua hàng họ luôn có thể phân tích khách quan và toàn diện hơn, đồng thời sẽ không bỏ qua nhu cầu của người khác vì thành kiến của bản thân. Chỉ bằng cách này mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Hỏi: Theo bài viết này, làm cách nào để tôi có thể kiếm được nhiều lợi nhuận hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖那些自己不喜欢的商品 (Bán những cái đó, những người đó tự mình, bản thân không hàng hóa, thương phẩm thích)
- B. 卖按喜好精心挑选的商品 (Bán theo, căn cứ theo tốt, đẹp tận tâm, công phu hàng hóa, thương phẩm tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng)
- C. 卖根据性别特点选的商品 (Bán căn cứ vào, dựa theo giới tính đặc điểm, nét đặc trưng hàng hóa, thương phẩm chọn, lựa chọn tuyển chọn)
- D. 只出售利润空间大的商品 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) bán ra, bày bán lợi nhuận không gian hàng hóa, thương phẩm to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “根据本文,怎样才能获得更大的利润?”, phương án A (卖那些自己不喜欢的商品 — Bán sản phẩm bạn không thích) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASa mạc hóa đề cập đến quá trình suy thoái môi trường của cảnh quan sa mạc ở các khu vực không phải sa mạc, chủ yếu được đánh dấu bởi các hoạt động gió và cát và cồn cát nhấp nhô. Sa mạc hóa chủ yếu xảy ra ở các vùng khô cằn, bán khô hạn và cận ẩm. Hiện nay, 1/3 diện tích đất đai trên thế giới bị sa mạc hóa, 70% diện tích đất khô cằn bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa và 1/6 dân số bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa. Kể từ những năm 1970, tình trạng sa mạc hóa toàn cầu ngày càng lan rộng, với 6 triệu ha đất bị biến thành sa mạc mỗi năm và 20 triệu ha đất bị tổn hại do sa mạc hóa và mất hoàn toàn năng lực sản xuất. Khoảng một nửa đất đai của Trung Quốc nằm ở vùng khô cằn và bán khô cằn, tình trạng sa mạc hóa tiếp tục gia tăng. Kể từ những năm 1990, tình trạng sa mạc hóa đã mở rộng với tốc độ 2.460 km2 mỗi năm, tương đương với việc một quận cỡ trung bình biến thành sa mạc mỗi năm. Khoản lỗ trực tiếp hàng năm lên tới hơn 9 tỷ nhân dân tệ, và khoản lỗ gián tiếp lên tới hàng chục tỷ nhân dân tệ. Tình trạng sa mạc hóa nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc xảy ra ở khu vực giao lộ nông nghiệp và mục vụ dài 5.500 km từ Bạch Thành, tỉnh Cát Lâm ở phía đông, đến Diêm Trì, Khu tự trị Ninh Hạ Hồi ở phía tây. Nguyên nhân cơ bản của sa mạc hóa là do con người khai thác quá mức các nguồn tài nguyên đất khô hạn, chẳng hạn như canh tác đồng cỏ quá mức, chăn thả đồng cỏ quá mức, thu hoạch quá mức và sử dụng tài nguyên nước không đúng cách. Những hoạt động này phá hủy thảm thực vật ở vùng cát và dẫn đến sa mạc hóa. Tính mong manh tự nhiên của các hệ sinh thái ở các vùng khô cằn, bán khô cằn và các vùng cận ẩm lân cận là yếu tố tự nhiên dẫn đến hiện tượng sa mạc hóa. Câu hỏi: Theo những điều trên, nguyên nhân sâu xa của tình trạng sa mạc hóa là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 沙漠化是指非沙漠地区出现以风沙活动、沙丘起伏为主要标志的沙漠景观的环境退化过程。沙漠化主要发生在干旱、半干旱及半湿润地区。目前全球有1/3的陆地被沙漠占据,70%的干旱土地遭受沙漠化危害,1/6的人口受到沙漠化的影响。20世纪70年代以来,全球沙漠化扩展趋势日益加剧,每年有600万公顷土地变为沙漠,有2000万公顷土地受沙漠化危害而完全丧失生产能力。中国约一半国土分布在干旱、半干旱地带,沙漠化不断扩展。20世纪90年代以来,沙漠化扩大速度达每年2460平方公里,这相当于每年有一个中等县变成沙漠,每年的直接损失达90亿元以上,间接损失更高达几百亿元。中国最严重的沙漠化发生在东起吉林省白城、西至宁夏回族自治区盐池的5500公里长的农牧交叉地带。沙漠化的根本原因是人类过度开发有限的旱地资源,如过度草原农垦、过度草原放牧、过度采伐和水资源利用不当等,这些活动破坏了沙区植被,导致了沙漠化的发生。干旱、半干旱地区以及邻近的半湿润地区生态系统的自然脆弱性是沙漠化发生的自然因素。 — 第80题:根据上文,导致沙漠化的根本原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Sa mạc hóa đề cập đến quá trình suy thoái môi trường của cảnh quan sa mạc ở các khu vực không phải sa mạc, chủ yếu được đánh dấu bởi các hoạt động gió và cát và cồn cát nhấp nhô. Sa mạc hóa chủ yếu xảy ra ở các vùng khô cằn, bán khô hạn và cận ẩm. Hiện nay, 1/3 diện tích đất đai trên thế giới bị sa mạc hóa, 70% diện tích đất khô cằn bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa và 1/6 dân số bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa. Kể từ những năm 1970, tình trạng sa mạc hóa toàn cầu ngày càng lan rộng, với 6 triệu ha đất bị biến thành sa mạc mỗi năm và 20 triệu ha đất bị tổn hại do sa mạc hóa và mất hoàn toàn năng lực sản xuất. Khoảng một nửa đất đai của Trung Quốc nằm ở vùng khô cằn và bán khô cằn, tình trạng sa mạc hóa tiếp tục gia tăng. Kể từ những năm 1990, tình trạng sa mạc hóa đã mở rộng với tốc độ 2.460 km2 mỗi năm, tương đương với việc một quận cỡ trung bình biến thành sa mạc mỗi năm. Khoản lỗ trực tiếp hàng năm lên tới hơn 9 tỷ nhân dân tệ, và khoản lỗ gián tiếp lên tới hàng chục tỷ nhân dân tệ. Tình trạng sa mạc hóa nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc xảy ra ở khu vực giao lộ nông nghiệp và mục vụ dài 5.500 km từ Bạch Thành, tỉnh Cát Lâm ở phía đông, đến Diêm Trì, Khu tự trị Ninh Hạ Hồi ở phía tây. Nguyên nhân cơ bản của sa mạc hóa là do con người khai thác quá mức các nguồn tài nguyên đất khô hạn, chẳng hạn như canh tác đồng cỏ quá mức, chăn thả đồng cỏ quá mức, thu hoạch quá mức và sử dụng tài nguyên nước không đúng cách. Những hoạt động này phá hủy thảm thực vật ở vùng cát và dẫn đến sa mạc hóa. Tính mong manh tự nhiên của các hệ sinh thái ở các vùng khô cằn, bán khô cằn và các vùng cận ẩm lân cận là yếu tố tự nhiên dẫn đến hiện tượng sa mạc hóa. Câu hỏi: Theo những điều trên, nguyên nhân sâu xa của tình trạng sa mạc hóa là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 全球自然降水减少而人口猛增 (Toàn cầu, toàn thế giới tự nhiên, giới tự nhiên hạ xuống, giảm xuống nước giảm bớt, cắt giảm mà, nhưng dân số, nhân khẩu mạnh mẽ, dữ dội tăng, gia tăng)
- B. 人类过度开发有限的旱地资源 (Loài người, nhân loại quá mức, thái quá khai phát, phát triển khô hạn hạn hán hữu hạn, có giới hạn tài nguyên, nguồn lực)
- C. 人类对水资源的过度开发利用 (Loài người, nhân loại đối với nước quá mức, thái quá tài nguyên, nguồn lực khai phát, phát triển tận dụng, khai thác sử dụng)
- D. 人类已丧失了治理沙漠的能力 (Loài người, nhân loại đã, đã từng (viết tắt của 已经) đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực rồi quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi năng lực, khả năng sa mạc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “根据上文,导致沙漠化的根本原因是:”, phương án B (人类过度开发有限的旱地资源 — Con người khai thác quá mức nguồn tài nguyên đất khô hạn) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASa mạc hóa đề cập đến quá trình suy thoái môi trường của cảnh quan sa mạc ở các khu vực không phải sa mạc, chủ yếu được đánh dấu bởi các hoạt động gió và cát và cồn cát nhấp nhô. Sa mạc hóa chủ yếu xảy ra ở các vùng khô cằn, bán khô hạn và cận ẩm. Hiện nay, 1/3 diện tích đất đai trên thế giới bị sa mạc hóa, 70% diện tích đất khô cằn bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa và 1/6 dân số bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa. Kể từ những năm 1970, tình trạng sa mạc hóa toàn cầu ngày càng lan rộng, với 6 triệu ha đất bị biến thành sa mạc mỗi năm và 20 triệu ha đất bị tổn hại do sa mạc hóa và mất hoàn toàn năng lực sản xuất. Khoảng một nửa đất đai của Trung Quốc nằm ở vùng khô cằn và bán khô cằn, tình trạng sa mạc hóa tiếp tục gia tăng. Kể từ những năm 1990, tình trạng sa mạc hóa đã mở rộng với tốc độ 2.460 km2 mỗi năm, tương đương với việc một quận cỡ trung bình biến thành sa mạc mỗi năm. Khoản lỗ trực tiếp hàng năm lên tới hơn 9 tỷ nhân dân tệ, và khoản lỗ gián tiếp lên tới hàng chục tỷ nhân dân tệ. Tình trạng sa mạc hóa nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc xảy ra ở khu vực giao lộ nông nghiệp và mục vụ dài 5.500 km bắt đầu từ Bạch Thành, tỉnh Cát Lâm ở phía đông và Diêm Trì, Khu tự trị Ninh Hạ Hồi ở phía tây. Nguyên nhân cơ bản của sa mạc hóa là do con người khai thác quá mức các nguồn tài nguyên đất khô hạn, chẳng hạn như canh tác đồng cỏ quá mức, chăn thả đồng cỏ quá mức, thu hoạch quá mức và sử dụng tài nguyên nước không đúng cách. Những hoạt động này phá hủy thảm thực vật ở vùng cát và dẫn đến sa mạc hóa. Tính mong manh tự nhiên của các hệ sinh thái ở các vùng khô cằn, bán khô cằn và các vùng cận ẩm lân cận là yếu tố tự nhiên dẫn đến hiện tượng sa mạc hóa. Câu hỏi: Các yếu tố tự nhiên dễ dẫn đến hiện tượng hoang mạc hóa ở các vùng khô cằn, bán khô hạn và bán ẩm là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 沙漠化是指非沙漠地区出现以风沙活动、沙丘起伏为主要标志的沙漠景观的环境退化过程。沙漠化主要发生在干旱、半干旱及半湿润地区。目前全球有1/3的陆地被沙漠占据,70%的干旱土地遭受沙漠化危害,1/6的人口受到沙漠化的影响。20世纪70年代以来,全球沙漠化扩展趋势日益加剧,每年有600万公顷土地变为沙漠,有2000万公顷土地受沙漠化危害而完全丧失生产能力。中国约一半国土分布在干旱、半干旱地带,沙漠化不断扩展。20世纪90年代以来,沙漠化扩大速度达每年2460平方公里,这相当于每年有一个中等县变成沙漠,每年的直接损失达90亿元以上,间接损失更高达几百亿元。中国最严重的沙漠化发生在东起吉林省白城、西至宁夏回族自治区盐池的5500公里长的农牧交叉地带。沙漠化的根本原因是人类过度开发有限的旱地资源,如过度草原农垦、过度草原放牧、过度采伐和水资源利用不当等,这些活动破坏了沙区植被,导致了沙漠化的发生。干旱、半干旱地区以及邻近的半湿润地区生态系统的自然脆弱性是沙漠化发生的自然因素。 — 第81题:干旱、半干旱及半湿润地区易发生沙漠化的自然因素是:
• Nghĩa tiếng Việt: Sa mạc hóa đề cập đến quá trình suy thoái môi trường của cảnh quan sa mạc ở các khu vực không phải sa mạc, chủ yếu được đánh dấu bởi các hoạt động gió và cát và cồn cát nhấp nhô. Sa mạc hóa chủ yếu xảy ra ở các vùng khô cằn, bán khô hạn và cận ẩm. Hiện nay, 1/3 diện tích đất đai trên thế giới bị sa mạc hóa, 70% diện tích đất khô cằn bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa và 1/6 dân số bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa. Kể từ những năm 1970, tình trạng sa mạc hóa toàn cầu ngày càng lan rộng, với 6 triệu ha đất bị biến thành sa mạc mỗi năm và 20 triệu ha đất bị tổn hại do sa mạc hóa và mất hoàn toàn năng lực sản xuất. Khoảng một nửa đất đai của Trung Quốc nằm ở vùng khô cằn và bán khô cằn, tình trạng sa mạc hóa tiếp tục gia tăng. Kể từ những năm 1990, tình trạng sa mạc hóa đã mở rộng với tốc độ 2.460 km2 mỗi năm, tương đương với việc một quận cỡ trung bình biến thành sa mạc mỗi năm. Khoản lỗ trực tiếp hàng năm lên tới hơn 9 tỷ nhân dân tệ, và khoản lỗ gián tiếp lên tới hàng chục tỷ nhân dân tệ. Tình trạng sa mạc hóa nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc xảy ra ở khu vực giao lộ nông nghiệp và mục vụ dài 5.500 km bắt đầu từ Bạch Thành, tỉnh Cát Lâm ở phía đông và Diêm Trì, Khu tự trị Ninh Hạ Hồi ở phía tây. Nguyên nhân cơ bản của sa mạc hóa là do con người khai thác quá mức các nguồn tài nguyên đất khô hạn, chẳng hạn như canh tác đồng cỏ quá mức, chăn thả đồng cỏ quá mức, thu hoạch quá mức và sử dụng tài nguyên nước không đúng cách. Những hoạt động này phá hủy thảm thực vật ở vùng cát và dẫn đến sa mạc hóa. Tính mong manh tự nhiên của các hệ sinh thái ở các vùng khô cằn, bán khô cằn và các vùng cận ẩm lân cận là yếu tố tự nhiên dẫn đến hiện tượng sa mạc hóa. Câu hỏi: Các yếu tố tự nhiên dễ dẫn đến hiện tượng hoang mạc hóa ở các vùng khô cằn, bán khô hạn và bán ẩm là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自然生态较为脆弱 (Tự nhiên, giới tự nhiên sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên khá, tương đối vì, để mong manh, yếu ớt)
- B. 气候干燥降水量少 (Khí hậu khô hanh, khô ráo hạ xuống, giảm xuống nước số lượng, chất lượng ít, thiếu)
- C. 生活方式不太合理 (Cuộc sống, sinh hoạt phương thức, cách thức không quá, không lắm hợp lý, chính đáng)
- D. 植被破坏较为严重 (Cây, cây bị phá hoại, hủy hoại khá, tương đối vì, để nghiêm trọng, trầm trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “干旱、半干旱及半湿润地区易发生沙漠化的自然因素是:”, phương án A (自然生态较为脆弱 — Hệ sinh thái tự nhiên tương đối mong manh) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASa mạc hóa đề cập đến quá trình suy thoái môi trường của cảnh quan sa mạc ở các khu vực không phải sa mạc, chủ yếu được đánh dấu bởi các hoạt động gió và cát và cồn cát nhấp nhô. Sa mạc hóa chủ yếu xảy ra ở các vùng khô cằn, bán khô hạn và cận ẩm. Hiện nay, 1/3 diện tích đất đai trên thế giới bị sa mạc hóa, 70% diện tích đất khô cằn bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa và 1/6 dân số bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa. Kể từ những năm 1970, tình trạng sa mạc hóa toàn cầu ngày càng lan rộng, với 6 triệu ha đất bị biến thành sa mạc mỗi năm và 20 triệu ha đất bị tổn hại do sa mạc hóa và mất hoàn toàn năng lực sản xuất. Khoảng một nửa đất đai của Trung Quốc nằm ở vùng khô cằn và bán khô cằn, tình trạng sa mạc hóa tiếp tục gia tăng. Kể từ những năm 1990, tình trạng sa mạc hóa đã mở rộng với tốc độ 2.460 km2 mỗi năm, tương đương với việc một quận cỡ trung bình biến thành sa mạc mỗi năm. Khoản lỗ trực tiếp hàng năm lên tới hơn 9 tỷ nhân dân tệ, và khoản lỗ gián tiếp lên tới hàng chục tỷ nhân dân tệ. Tình trạng sa mạc hóa nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc xảy ra ở khu vực giao lộ nông nghiệp và mục vụ dài 5.500 km từ Bạch Thành, tỉnh Cát Lâm ở phía đông, đến Diêm Trì, Khu tự trị Ninh Hạ Hồi ở phía tây. Nguyên nhân cơ bản của sa mạc hóa là do con người khai thác quá mức các nguồn tài nguyên đất khô hạn, chẳng hạn như canh tác đồng cỏ quá mức, chăn thả đồng cỏ quá mức, thu hoạch quá mức và sử dụng tài nguyên nước không đúng cách. Những hoạt động này phá hủy thảm thực vật ở vùng cát và dẫn đến sa mạc hóa. Tính mong manh tự nhiên của các hệ sinh thái ở các vùng khô cằn, bán khô cằn và các vùng cận ẩm lân cận là yếu tố tự nhiên dẫn đến hiện tượng sa mạc hóa. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 沙漠化是指非沙漠地区出现以风沙活动、沙丘起伏为主要标志的沙漠景观的环境退化过程。沙漠化主要发生在干旱、半干旱及半湿润地区。目前全球有1/3的陆地被沙漠占据,70%的干旱土地遭受沙漠化危害,1/6的人口受到沙漠化的影响。20世纪70年代以来,全球沙漠化扩展趋势日益加剧,每年有600万公顷土地变为沙漠,有2000万公顷土地受沙漠化危害而完全丧失生产能力。中国约一半国土分布在干旱、半干旱地带,沙漠化不断扩展。20世纪90年代以来,沙漠化扩大速度达每年2460平方公里,这相当于每年有一个中等县变成沙漠,每年的直接损失达90亿元以上,间接损失更高达几百亿元。中国最严重的沙漠化发生在东起吉林省白城、西至宁夏回族自治区盐池的5500公里长的农牧交叉地带。沙漠化的根本原因是人类过度开发有限的旱地资源,如过度草原农垦、过度草原放牧、过度采伐和水资源利用不当等,这些活动破坏了沙区植被,导致了沙漠化的发生。干旱、半干旱地区以及邻近的半湿润地区生态系统的自然脆弱性是沙漠化发生的自然因素。 — 第82题:本文的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Sa mạc hóa đề cập đến quá trình suy thoái môi trường của cảnh quan sa mạc ở các khu vực không phải sa mạc, chủ yếu được đánh dấu bởi các hoạt động gió và cát và cồn cát nhấp nhô. Sa mạc hóa chủ yếu xảy ra ở các vùng khô cằn, bán khô hạn và cận ẩm. Hiện nay, 1/3 diện tích đất đai trên thế giới bị sa mạc hóa, 70% diện tích đất khô cằn bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa và 1/6 dân số bị ảnh hưởng bởi sa mạc hóa. Kể từ những năm 1970, tình trạng sa mạc hóa toàn cầu ngày càng lan rộng, với 6 triệu ha đất bị biến thành sa mạc mỗi năm và 20 triệu ha đất bị tổn hại do sa mạc hóa và mất hoàn toàn năng lực sản xuất. Khoảng một nửa đất đai của Trung Quốc nằm ở vùng khô cằn và bán khô cằn, tình trạng sa mạc hóa tiếp tục gia tăng. Kể từ những năm 1990, tình trạng sa mạc hóa đã mở rộng với tốc độ 2.460 km2 mỗi năm, tương đương với việc một quận cỡ trung bình biến thành sa mạc mỗi năm. Khoản lỗ trực tiếp hàng năm lên tới hơn 9 tỷ nhân dân tệ, và khoản lỗ gián tiếp lên tới hàng chục tỷ nhân dân tệ. Tình trạng sa mạc hóa nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc xảy ra ở khu vực giao lộ nông nghiệp và mục vụ dài 5.500 km từ Bạch Thành, tỉnh Cát Lâm ở phía đông, đến Diêm Trì, Khu tự trị Ninh Hạ Hồi ở phía tây. Nguyên nhân cơ bản của sa mạc hóa là do con người khai thác quá mức các nguồn tài nguyên đất khô hạn, chẳng hạn như canh tác đồng cỏ quá mức, chăn thả đồng cỏ quá mức, thu hoạch quá mức và sử dụng tài nguyên nước không đúng cách. Những hoạt động này phá hủy thảm thực vật ở vùng cát và dẫn đến sa mạc hóa. Tính mong manh tự nhiên của các hệ sinh thái ở các vùng khô cằn, bán khô cằn và các vùng cận ẩm lân cận là yếu tố tự nhiên dẫn đến hiện tượng sa mạc hóa. Hỏi: Nội dung chính của bài viết này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 全球沙漠化扩展趋势日益加剧 (Toàn cầu, toàn thế giới sa mạc biến hóa, văn hóa mở rộng, khuếch trương xu thế, xu hướng ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến theo thời gian) gia tăng, làm trầm trọng thêm)
- B. 沙漠化给人类带来了巨大损失 (Sa mạc biến hóa, văn hóa cho loài người, nhân loại mang lại, đem đến (lợi ích rồi khổng lồ, to lớn tổn thất, thiệt hại)
- C. 全球沙漠化发生的最主要原因 (Toàn cầu, toàn thế giới sa mạc biến hóa, văn hóa nhất xảy ra, phát sinh chủ yếu, chính nguyên nhân, lý do)
- D. 沙漠化趋势加速及其原因分析 (Sa mạc biến hóa, văn hóa xu thế, xu hướng tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ và cùng với nó, và cả những thứ thuộc về nó nguyên nhân, lý do phân tích, bài phân tích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “本文的主要内容是:”, phương án D (沙漠化趋势加速及其原因分析 — Phân tích sự gia tăng của xu hướng sa mạc hóa và nguyên nhân của nó) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo báo cáo, cách đây không lâu, một người có công nghệ cao đã phát minh ra một chiếc máy được thiết kế đặc biệt để khen ngợi con người. Loại máy này đứng bên đường trông giống như một hộp thư. Khi bạn đứng trước nó, nó sẽ khen ngợi bạn, khiến bạn vui vẻ và thoải mái, đồng thời cho bạn cảm nhận được sự phục vụ và thoải mái về mặt tinh thần và cảm xúc trong quá trình làm việc và học tập bận rộn. Lần đầu tiên nhìn thấy tin tức này, tôi không khỏi bật cười: Phải chăng thế giới này thờ ơ đến mức cần có máy móc để khen ngợi con người? Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, bạn phải thừa nhận tính nhân văn của công nghệ này. Cường độ làm việc cao và nhịp sống gấp gáp khiến con người luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, trầm cảm, tâm trạng không tốt. Sự xuất hiện của những “máy khen ngợi” chắc chắn mang đến cho chúng ta khả năng thư giãn và dễ chịu. Nó có thể thực sự hữu ích để giảm bớt căng thẳng trong công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống! Trong khi đánh giá cao sự hiểu biết của nhà phát minh, chúng ta cũng sẽ đánh giá cao một kiểu hài hước, kiểu hài hước điềm tĩnh và lạnh lùng đó - con người không còn có thể khen ngợi người khác mà phải dựa vào máy móc! Dường như sự xa lánh của lòng người và sự thờ ơ của xã hội đã trở thành xu hướng quốc tế và không chỉ là vấn đề của một quốc gia. Con người sống ở mọi tầng lớp xã hội buộc phải mưu sinh và phát triển, trong những cuộc cạnh tranh khốc liệt khác nhau, họ dần mất đi sự ấm áp bên trong và sự quan tâm giữa các cá nhân, thay vào đó là sự thờ ơ và ích kỷ. Họ kiêu ngạo hoặc tâm lý không cân bằng và không thể làm gì khác ngoài việc khen ngợi và đề cao bản thân. Mong muốn được an ủi và khích lệ là một đặc điểm chung của con người. Để tử tế với người khác, trước tiên bạn phải học cách khen ngợi người khác. Tại sao những đức tính đơn giản nhất này lại trở thành công nghệ và máy móc được nghiên cứu ngày nay? Trong cuộc sống của chúng ta cũng có những người như vậy. Họ thích khen ngợi người khác, dù đó là việc nên làm họ cũng sẽ nhìn thấy. Đôi khi tôi không ngần ngại hạ thấp bản thân để khen ngợi người khác. Tôi luôn dành sự tôn trọng cho họ. Khi chúng ta khen ngợi người khác thực chất là chúng ta đang khen ngợi chính mình, ít nhất chúng ta cũng chẳng mất mát gì. Hãy cho tôi nhiều lời khen ngợi hoặc khen ngợi! Tất nhiên, lời khen mà tôi đang nói đến không phải là lời xu nịnh vô nguyên tắc, cũng không phải chỉ là lời khen ngợi sếp mà là lời khen thực tế, không cường điệu, chân thành và không đạo đức giả. Vì vậy, trong cuộc sống và công việc, chúng ta cũng nên thay lời chỉ trích bằng sự động viên, dùng lời khen để khơi dậy động lực bên trong con người, để con người có ý thức khắc phục khuyết điểm, bù đắp khuyết điểm. Khen ngợi sẽ giúp mọi người có thái độ tích cực và tạo ra bầu không khí hài hòa. Một lời khen chân thành sẽ khiến người kia vui vẻ và nó cũng giúp bạn chia sẻ niềm vui. Sự tương tác giữa mọi người mang tính cảm xúc và gần gũi với trái tim chúng ta hơn nhiều so với những lời khen ngợi máy móc. Trên thực tế, sự ca ngợi chân chính không thể kỹ thuật hóa hay cơ giới hóa. Đó là sự thể hiện hữu hình những cảm xúc thực sự bên trong của chúng ta! Câu hỏi: Việc nhân bản hóa “máy khen ngợi” có ý nghĩa gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 据报载,前不久,一位高科技人员发明了一种专门表扬人的机器。这种机器立于路边,形如邮筒,你往它面前一站,它就会称赞颂扬你一番,让你愉快,让你舒畅,让你在忙碌的工作学习中感受些许心灵和情感上的服务与抚慰。乍一看到这条消息,我不禁笑了:这世界已经冷漠到需要机器来称赞人的地步了吗?可仔细琢磨一下,你就不能不承认该项技术的人性化。工作的高强度、生活的快节奏,使人们始终处在一种疲惫、低迷、心情不佳的状态,而“颂扬机”的出现,无疑向我们提供了一种让人放松、令人愉快的可能,它对缓解工作压力、提高生活质量或许真的会有帮助呢!在欣赏发明者精明的同时,我们还会体味到一种幽默感,那种不动声色的冷幽默——人类已经不会称赞别人了,要借助于机器了!看来,人心的疏离、社会的冷漠已成为国际化趋势,不单单是某一国的问题了。生活在各个阶层的人们迫于生计,为了发展,在各种激烈的竞争中渐渐丧失了内心的温暖和人际间的关照,取而代之的是冷漠与自私。要么狂妄自大,要么心理失衡,除了称赞和推销自己,别的都不会了。渴望抚慰与鼓励是人的共性。与人为善,首先得学会称赞别人。这样一些最朴素的美德怎么今天反倒成了要研究的技术和机械了呢?我们的生活中也不乏这样的人,他们喜欢称赞别人,哪怕是一些应该做的事情,他们也会看在眼里。有时为了称赞别人还不惜贬低自己,我对他们常怀有敬重之情。当我们颂扬他人的时候,实际上也在颂扬我们自己,至少损失不了什么。多一些赞颂或表扬吧!我所说的颂扬当然不是无原则的吹捧,也不是只称颂上司的溜须拍马,而是实事求是、不夸张的赞美,是真诚的、不虚伪的赞美。因此,在生活和工作当中,我们也应该以鼓励代替批评,以赞美来启迪人们内在的动力,使人们自觉地克服缺点,弥补不足。称赞将会使人们在拥有积极心态的同时,又能够创造出一种和谐的气氛。由衷的赞美会使对方享受到愉快,也会使你自己分享到一份喜悦。人与人之间的互动远比机械化的赞颂更加感性,更加贴近我们的内心。其实,真正的颂扬是无法技术化和机械化的,那是我们内心真实感受实实在在的表达! — 第83题:“颂扬机”的人性化是指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo báo cáo, cách đây không lâu, một người có công nghệ cao đã phát minh ra một chiếc máy được thiết kế đặc biệt để khen ngợi con người. Loại máy này đứng bên đường trông giống như một hộp thư. Khi bạn đứng trước nó, nó sẽ khen ngợi bạn, khiến bạn vui vẻ và thoải mái, đồng thời cho bạn cảm nhận được sự phục vụ và thoải mái về mặt tinh thần và cảm xúc trong quá trình làm việc và học tập bận rộn. Lần đầu tiên nhìn thấy tin tức này, tôi không khỏi bật cười: Phải chăng thế giới này thờ ơ đến mức cần có máy móc để khen ngợi con người? Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, bạn phải thừa nhận tính nhân văn của công nghệ này. Cường độ làm việc cao và nhịp sống gấp gáp khiến con người luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, trầm cảm, tâm trạng không tốt. Sự xuất hiện của những “máy khen ngợi” chắc chắn mang đến cho chúng ta khả năng thư giãn và dễ chịu. Nó có thể thực sự hữu ích để giảm bớt căng thẳng trong công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống! Trong khi đánh giá cao sự hiểu biết của nhà phát minh, chúng ta cũng sẽ đánh giá cao một kiểu hài hước, kiểu hài hước điềm tĩnh và lạnh lùng đó - con người không còn có thể khen ngợi người khác mà phải dựa vào máy móc! Dường như sự xa lánh của lòng người và sự thờ ơ của xã hội đã trở thành xu hướng quốc tế và không chỉ là vấn đề của một quốc gia. Con người sống ở mọi tầng lớp xã hội buộc phải mưu sinh và phát triển, trong những cuộc cạnh tranh khốc liệt khác nhau, họ dần mất đi sự ấm áp bên trong và sự quan tâm giữa các cá nhân, thay vào đó là sự thờ ơ và ích kỷ. Họ kiêu ngạo hoặc tâm lý không cân bằng và không thể làm gì khác ngoài việc khen ngợi và đề cao bản thân. Mong muốn được an ủi và khích lệ là một đặc điểm chung của con người. Để tử tế với người khác, trước tiên bạn phải học cách khen ngợi người khác. Tại sao những đức tính đơn giản nhất này lại trở thành công nghệ và máy móc được nghiên cứu ngày nay? Trong cuộc sống của chúng ta cũng có những người như vậy. Họ thích khen ngợi người khác, dù đó là việc nên làm họ cũng sẽ nhìn thấy. Đôi khi tôi không ngần ngại hạ thấp bản thân để khen ngợi người khác. Tôi luôn dành sự tôn trọng cho họ. Khi chúng ta khen ngợi người khác thực chất là chúng ta đang khen ngợi chính mình, ít nhất chúng ta cũng chẳng mất mát gì. Hãy cho tôi nhiều lời khen ngợi hoặc khen ngợi! Tất nhiên, lời khen mà tôi đang nói đến không phải là lời xu nịnh vô nguyên tắc, cũng không phải chỉ là lời khen ngợi sếp mà là lời khen thực tế, không cường điệu, chân thành và không đạo đức giả. Vì vậy, trong cuộc sống và công việc, chúng ta cũng nên thay lời chỉ trích bằng sự động viên, dùng lời khen để khơi dậy động lực bên trong con người, để con người có ý thức khắc phục khuyết điểm, bù đắp khuyết điểm. Khen ngợi sẽ giúp mọi người có thái độ tích cực và tạo ra bầu không khí hài hòa. Một lời khen chân thành sẽ khiến người kia vui vẻ và nó cũng giúp bạn chia sẻ niềm vui. Sự tương tác giữa mọi người mang tính cảm xúc và gần gũi với trái tim chúng ta hơn nhiều so với những lời khen ngợi máy móc. Trên thực tế, sự ca ngợi chân chính không thể kỹ thuật hóa hay cơ giới hóa. Đó là sự thể hiện hữu hình những cảm xúc thực sự bên trong của chúng ta! Câu hỏi: Việc nhân bản hóa “máy khen ngợi” có ý nghĩa gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提升人的幽默感 (Nâng cao, nâng tầm hài hước, dí dỏm người cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 能缓解工作压力 (Có thể làm dịu, xoa dịu làm việc, công việc áp lực, sức ép)
- C. 能提高工作效率 (Có thể nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
- D. 为人类提供榜样 (Vì, để loài người, nhân loại cung cấp, mang lại tấm gương, tấm gương sáng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi ““颂扬机”的人性化是指什么?”, phương án B (能缓解工作压力 — Có thể giảm bớt căng thẳng công việc) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo báo cáo, cách đây không lâu, một người có công nghệ cao đã phát minh ra một chiếc máy được thiết kế đặc biệt để khen ngợi con người. Loại máy này đứng bên đường trông giống như một hộp thư. Khi bạn đứng trước nó, nó sẽ khen ngợi bạn, khiến bạn vui vẻ và thoải mái, đồng thời cho bạn cảm nhận được sự phục vụ và thoải mái về mặt tinh thần và cảm xúc trong quá trình làm việc và học tập bận rộn. Lần đầu tiên nhìn thấy tin tức này, tôi không khỏi mỉm cười: Phải chăng thế giới này thờ ơ đến mức cần có máy móc để khen ngợi con người? Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, bạn phải thừa nhận tính nhân văn của công nghệ này. Cường độ làm việc cao và nhịp sống gấp gáp khiến con người luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, trầm cảm, tâm trạng không tốt. Sự xuất hiện của những “máy khen ngợi” chắc chắn mang đến cho chúng ta khả năng thư giãn và dễ chịu. Nó có thể thực sự hữu ích để giảm bớt căng thẳng trong công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống! Trong khi đánh giá cao sự hiểu biết của nhà phát minh, chúng ta cũng sẽ đánh giá cao một kiểu hài hước, kiểu hài hước điềm tĩnh và lạnh lùng đó - con người không còn có thể khen ngợi người khác mà phải dựa vào máy móc! Dường như sự xa lánh của lòng người và sự thờ ơ của xã hội đã trở thành xu hướng quốc tế và không chỉ là vấn đề của một quốc gia. Con người sống ở mọi tầng lớp xã hội buộc phải mưu sinh và phát triển, trong những cuộc cạnh tranh khốc liệt khác nhau, họ dần mất đi sự ấm áp bên trong và sự quan tâm giữa các cá nhân, thay vào đó là sự thờ ơ và ích kỷ. Hoặc họ kiêu ngạo hoặc tâm lý không cân bằng, họ không thể làm gì khác ngoài việc khen ngợi và đề cao bản thân. Mong muốn được an ủi và khích lệ là một đặc điểm chung của con người. Để tử tế với người khác, trước tiên bạn phải học cách khen ngợi người khác. Tại sao những đức tính đơn giản nhất này lại trở thành công nghệ và máy móc được nghiên cứu ngày nay? Trong cuộc sống của chúng ta cũng có những người như vậy. Họ thích khen ngợi người khác, dù đó là việc nên làm họ cũng sẽ nhìn thấy. Đôi khi tôi không ngần ngại hạ thấp bản thân để khen ngợi người khác. Tôi luôn dành sự tôn trọng cho họ. Khi chúng ta khen ngợi người khác thực chất là chúng ta đang khen ngợi chính mình, ít nhất chúng ta cũng chẳng mất mát gì. Hãy cho tôi nhiều lời khen ngợi hoặc khen ngợi! Tất nhiên, lời khen mà tôi đang nói đến không phải là lời xu nịnh vô nguyên tắc, cũng không phải chỉ là lời khen ngợi sếp mà là lời khen thực tế, không cường điệu, chân thành và không đạo đức giả. Vì vậy, trong cuộc sống và công việc, chúng ta cũng nên thay lời chỉ trích bằng sự động viên, dùng lời khen để khơi dậy động lực bên trong con người, để con người có ý thức khắc phục khuyết điểm, bù đắp khuyết điểm. Khen ngợi sẽ giúp mọi người có thái độ tích cực và tạo ra bầu không khí hài hòa. Một lời khen chân thành sẽ khiến người kia vui vẻ và nó cũng khiến bạn được chia sẻ niềm vui. Sự tương tác giữa mọi người mang tính cảm xúc và gần gũi với trái tim chúng ta hơn nhiều so với những lời khen ngợi máy móc. Trên thực tế, sự ca ngợi chân chính không thể kỹ thuật hóa hay cơ giới hóa. Đó là sự thể hiện hữu hình những cảm xúc thực sự bên trong của chúng ta! Câu hỏi: Để “tử tế với người khác” trước tiên bạn phải làm như sau:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 据报载,前不久,一位高科技人员发明了一种专门表扬人的机器。这种机器立于路边,形如邮筒,你往它面前一站,它就会称赞颂扬你一番,让你愉快,让你舒畅,让你在忙碌的工作学习中感受些许心灵和情感上的服务与抚慰。乍一看到这条消息,我不禁笑了:这世界已经冷漠到需要机器来称赞人的地步了吗?可仔细琢磨一下,你就不能不承认该项技术的人性化。工作的高强度、生活的快节奏,使人们始终处在一种疲惫、低迷、心情不佳的状态,而“颂扬机”的出现,无疑向我们提供了一种让人放松、令人愉快的可能,它对缓解工作压力、提高生活质量或许真的会有帮助呢!在欣赏发明者精明的同时,我们还会体味到一种幽默感,那种不动声色的冷幽默——人类已经不会称赞别人了,要借助于机器了!看来,人心的疏离、社会的冷漠已成为国际化趋势,不单单是某一国的问题了。生活在各个阶层的人们迫于生计,为了发展,在各种激烈的竞争中渐渐丧失了内心的温暖和人际间的关照,取而代之的是冷漠与自私。要么狂妄自大,要么心理失衡,除了称赞和推销自己,别的都不会了。渴望抚慰与鼓励是人的共性。与人为善,首先得学会称赞别人。这样一些最朴素的美德怎么今天反倒成了要研究的技术和机械了呢?我们的生活中也不乏这样的人,他们喜欢称赞别人,哪怕是一些应该做的事情,他们也会看在眼里。有时为了称赞别人还不惜贬低自己,我对他们常怀有敬重之情。当我们颂扬他人的时候,实际上也在颂扬我们自己,至少损失不了什么。多一些赞颂或表扬吧!我所说的颂扬当然不是无原则的吹捧,也不是只称颂上司的溜须拍马,而是实事求是、不夸张的赞美,是真诚的、不虚伪的赞美。因此,在生活和工作当中,我们也应该以鼓励代替批评,以赞美来启迪人们内在的动力,使人们自觉地克服缺点,弥补不足。称赞将会使人们在拥有积极心态的同时,又能够创造出一种和谐的气氛。由衷的赞美会使对方享受到愉快,也会使你自己分享到一份喜悦。人与人之间的互动远比机械化的赞颂更加感性,更加贴近我们的内心。其实,真正的颂扬是无法技术化和机械化的,那是我们内心真实感受实实在在的表达! — 第84题:“与人为善”首先得做到:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo báo cáo, cách đây không lâu, một người có công nghệ cao đã phát minh ra một chiếc máy được thiết kế đặc biệt để khen ngợi con người. Loại máy này đứng bên đường trông giống như một hộp thư. Khi bạn đứng trước nó, nó sẽ khen ngợi bạn, khiến bạn vui vẻ và thoải mái, đồng thời cho bạn cảm nhận được sự phục vụ và thoải mái về mặt tinh thần và cảm xúc trong quá trình làm việc và học tập bận rộn. Lần đầu tiên nhìn thấy tin tức này, tôi không khỏi mỉm cười: Phải chăng thế giới này thờ ơ đến mức cần có máy móc để khen ngợi con người? Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, bạn phải thừa nhận tính nhân văn của công nghệ này. Cường độ làm việc cao và nhịp sống gấp gáp khiến con người luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, trầm cảm, tâm trạng không tốt. Sự xuất hiện của những “máy khen ngợi” chắc chắn mang đến cho chúng ta khả năng thư giãn và dễ chịu. Nó có thể thực sự hữu ích để giảm bớt căng thẳng trong công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống! Trong khi đánh giá cao sự hiểu biết của nhà phát minh, chúng ta cũng sẽ đánh giá cao một kiểu hài hước, kiểu hài hước điềm tĩnh và lạnh lùng đó - con người không còn có thể khen ngợi người khác mà phải dựa vào máy móc! Dường như sự xa lánh của lòng người và sự thờ ơ của xã hội đã trở thành xu hướng quốc tế và không chỉ là vấn đề của một quốc gia. Con người sống ở mọi tầng lớp xã hội buộc phải mưu sinh và phát triển, trong những cuộc cạnh tranh khốc liệt khác nhau, họ dần mất đi sự ấm áp bên trong và sự quan tâm giữa các cá nhân, thay vào đó là sự thờ ơ và ích kỷ. Hoặc họ kiêu ngạo hoặc tâm lý không cân bằng, họ không thể làm gì khác ngoài việc khen ngợi và đề cao bản thân. Mong muốn được an ủi và khích lệ là một đặc điểm chung của con người. Để tử tế với người khác, trước tiên bạn phải học cách khen ngợi người khác. Tại sao những đức tính đơn giản nhất này lại trở thành công nghệ và máy móc được nghiên cứu ngày nay? Trong cuộc sống của chúng ta cũng có những người như vậy. Họ thích khen ngợi người khác, dù đó là việc nên làm họ cũng sẽ nhìn thấy. Đôi khi tôi không ngần ngại hạ thấp bản thân để khen ngợi người khác. Tôi luôn dành sự tôn trọng cho họ. Khi chúng ta khen ngợi người khác thực chất là chúng ta đang khen ngợi chính mình, ít nhất chúng ta cũng chẳng mất mát gì. Hãy cho tôi nhiều lời khen ngợi hoặc khen ngợi! Tất nhiên, lời khen mà tôi đang nói đến không phải là lời xu nịnh vô nguyên tắc, cũng không phải chỉ là lời khen ngợi sếp mà là lời khen thực tế, không cường điệu, chân thành và không đạo đức giả. Vì vậy, trong cuộc sống và công việc, chúng ta cũng nên thay lời chỉ trích bằng sự động viên, dùng lời khen để khơi dậy động lực bên trong con người, để con người có ý thức khắc phục khuyết điểm, bù đắp khuyết điểm. Khen ngợi sẽ giúp mọi người có thái độ tích cực và tạo ra bầu không khí hài hòa. Một lời khen chân thành sẽ khiến người kia vui vẻ và nó cũng khiến bạn được chia sẻ niềm vui. Sự tương tác giữa mọi người mang tính cảm xúc và gần gũi với trái tim chúng ta hơn nhiều so với những lời khen ngợi máy móc. Trên thực tế, sự ca ngợi chân chính không thể kỹ thuật hóa hay cơ giới hóa. Đó là sự thể hiện hữu hình những cảm xúc thực sự bên trong của chúng ta! Câu hỏi: Để “tử tế với người khác” trước tiên bạn phải làm như sau:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自身有幽默感 (Bản thân, tự thân có hài hước, dí dỏm cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 适时推销自己 (Thời gian, giờ chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm tự mình, bản thân)
- C. 学会称赞别人 (Học được, nắm vững khen ngợi, tán thưởng người khác)
- D. 学会贬低自己 (Học được, nắm vững hạ thấp, coi nhẹ tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi ““与人为善”首先得做到:”, phương án C (学会称赞别人 — Học cách khen ngợi người khác) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo báo cáo, cách đây không lâu, một người có công nghệ cao đã phát minh ra một chiếc máy được thiết kế đặc biệt để khen ngợi con người. Loại máy này đứng bên đường trông giống như một hộp thư. Khi bạn đứng trước nó, nó sẽ khen ngợi bạn, khiến bạn vui vẻ và thoải mái, đồng thời cho bạn cảm nhận được sự phục vụ và thoải mái về mặt tinh thần và cảm xúc trong quá trình làm việc và học tập bận rộn. Lần đầu tiên nhìn thấy tin tức này, tôi không khỏi mỉm cười: Phải chăng thế giới này thờ ơ đến mức cần có máy móc để khen ngợi con người? Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, bạn phải thừa nhận tính nhân văn của công nghệ này. Cường độ làm việc cao và nhịp sống gấp gáp khiến con người luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, trầm cảm, tâm trạng không tốt. Sự xuất hiện của những “máy khen ngợi” chắc chắn mang đến cho chúng ta khả năng thư giãn và dễ chịu. Nó có thể thực sự hữu ích để giảm bớt căng thẳng trong công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống! Trong khi đánh giá cao sự hiểu biết của nhà phát minh, chúng ta cũng sẽ đánh giá cao một kiểu hài hước, kiểu hài hước điềm tĩnh và lạnh lùng đó - con người không còn có thể khen ngợi người khác mà phải dựa vào máy móc! Dường như sự xa lánh của lòng người và sự thờ ơ của xã hội đã trở thành xu hướng quốc tế và không chỉ là vấn đề của một quốc gia. Con người sống ở mọi tầng lớp xã hội buộc phải mưu sinh và phát triển, trong những cuộc cạnh tranh khốc liệt khác nhau, họ dần mất đi sự ấm áp bên trong và sự quan tâm giữa các cá nhân, thay vào đó là sự thờ ơ và ích kỷ. Hoặc họ kiêu ngạo hoặc tâm lý không cân bằng, họ không thể làm gì khác ngoài việc khen ngợi và đề cao bản thân. Mong muốn được an ủi và khích lệ là một đặc điểm chung của con người. Để tử tế với người khác, trước tiên bạn phải học cách khen ngợi người khác. Tại sao những đức tính đơn giản nhất này lại trở thành công nghệ và máy móc được nghiên cứu ngày nay? Trong cuộc sống của chúng ta cũng có những người như vậy. Họ thích khen ngợi người khác, dù đó là việc nên làm họ cũng sẽ nhìn thấy. Đôi khi tôi không ngần ngại hạ thấp bản thân để khen ngợi người khác. Tôi luôn dành sự tôn trọng cho họ. Khi chúng ta khen ngợi người khác thực chất là chúng ta đang khen ngợi chính mình, ít nhất chúng ta cũng chẳng mất mát gì. Hãy cho tôi nhiều lời khen ngợi hoặc khen ngợi! Tất nhiên, lời khen mà tôi đang nói đến không phải là lời xu nịnh vô nguyên tắc, cũng không phải chỉ là lời khen ngợi sếp mà là lời khen thực tế, không cường điệu, chân thành và không đạo đức giả. Vì vậy, trong cuộc sống và công việc, chúng ta cũng nên thay lời chỉ trích bằng sự động viên, dùng lời khen để khơi dậy động lực bên trong con người, để con người có ý thức khắc phục khuyết điểm, bù đắp khuyết điểm. Khen ngợi sẽ giúp mọi người có thái độ tích cực và tạo ra bầu không khí hài hòa. Một lời khen chân thành sẽ khiến người kia vui vẻ và nó cũng khiến bạn được chia sẻ niềm vui. Sự tương tác giữa mọi người mang tính cảm xúc và gần gũi với trái tim chúng ta hơn nhiều so với những lời khen ngợi máy móc. Trên thực tế, sự ca ngợi chân chính không thể kỹ thuật hóa hay cơ giới hóa. Đó là sự thể hiện hữu hình những cảm xúc thực sự bên trong của chúng ta! Câu hỏi: Khi khen ngợi người khác, bạn nên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 据报载,前不久,一位高科技人员发明了一种专门表扬人的机器。这种机器立于路边,形如邮筒,你往它面前一站,它就会称赞颂扬你一番,让你愉快,让你舒畅,让你在忙碌的工作学习中感受些许心灵和情感上的服务与抚慰。乍一看到这条消息,我不禁笑了:这世界已经冷漠到需要机器来称赞人的地步了吗?可仔细琢磨一下,你就不能不承认该项技术的人性化。工作的高强度、生活的快节奏,使人们始终处在一种疲惫、低迷、心情不佳的状态,而“颂扬机”的出现,无疑向我们提供了一种让人放松、令人愉快的可能,它对缓解工作压力、提高生活质量或许真的会有帮助呢!在欣赏发明者精明的同时,我们还会体味到一种幽默感,那种不动声色的冷幽默——人类已经不会称赞别人了,要借助于机器了!看来,人心的疏离、社会的冷漠已成为国际化趋势,不单单是某一国的问题了。生活在各个阶层的人们迫于生计,为了发展,在各种激烈的竞争中渐渐丧失了内心的温暖和人际间的关照,取而代之的是冷漠与自私。要么狂妄自大,要么心理失衡,除了称赞和推销自己,别的都不会了。渴望抚慰与鼓励是人的共性。与人为善,首先得学会称赞别人。这样一些最朴素的美德怎么今天反倒成了要研究的技术和机械了呢?我们的生活中也不乏这样的人,他们喜欢称赞别人,哪怕是一些应该做的事情,他们也会看在眼里。有时为了称赞别人还不惜贬低自己,我对他们常怀有敬重之情。当我们颂扬他人的时候,实际上也在颂扬我们自己,至少损失不了什么。多一些赞颂或表扬吧!我所说的颂扬当然不是无原则的吹捧,也不是只称颂上司的溜须拍马,而是实事求是、不夸张的赞美,是真诚的、不虚伪的赞美。因此,在生活和工作当中,我们也应该以鼓励代替批评,以赞美来启迪人们内在的动力,使人们自觉地克服缺点,弥补不足。称赞将会使人们在拥有积极心态的同时,又能够创造出一种和谐的气氛。由衷的赞美会使对方享受到愉快,也会使你自己分享到一份喜悦。人与人之间的互动远比机械化的赞颂更加感性,更加贴近我们的内心。其实,真正的颂扬是无法技术化和机械化的,那是我们内心真实感受实实在在的表达! — 第85题:称赞别人应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo báo cáo, cách đây không lâu, một người có công nghệ cao đã phát minh ra một chiếc máy được thiết kế đặc biệt để khen ngợi con người. Loại máy này đứng bên đường trông giống như một hộp thư. Khi bạn đứng trước nó, nó sẽ khen ngợi bạn, khiến bạn vui vẻ và thoải mái, đồng thời cho bạn cảm nhận được sự phục vụ và thoải mái về mặt tinh thần và cảm xúc trong quá trình làm việc và học tập bận rộn. Lần đầu tiên nhìn thấy tin tức này, tôi không khỏi mỉm cười: Phải chăng thế giới này thờ ơ đến mức cần có máy móc để khen ngợi con người? Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, bạn phải thừa nhận tính nhân văn của công nghệ này. Cường độ làm việc cao và nhịp sống gấp gáp khiến con người luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, trầm cảm, tâm trạng không tốt. Sự xuất hiện của những “máy khen ngợi” chắc chắn mang đến cho chúng ta khả năng thư giãn và dễ chịu. Nó có thể thực sự hữu ích để giảm bớt căng thẳng trong công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống! Trong khi đánh giá cao sự hiểu biết của nhà phát minh, chúng ta cũng sẽ đánh giá cao một kiểu hài hước, kiểu hài hước điềm tĩnh và lạnh lùng đó - con người không còn có thể khen ngợi người khác mà phải dựa vào máy móc! Dường như sự xa lánh của lòng người và sự thờ ơ của xã hội đã trở thành xu hướng quốc tế và không chỉ là vấn đề của một quốc gia. Con người sống ở mọi tầng lớp xã hội buộc phải mưu sinh và phát triển, trong những cuộc cạnh tranh khốc liệt khác nhau, họ dần mất đi sự ấm áp bên trong và sự quan tâm giữa các cá nhân, thay vào đó là sự thờ ơ và ích kỷ. Hoặc họ kiêu ngạo hoặc tâm lý không cân bằng, họ không thể làm gì khác ngoài việc khen ngợi và đề cao bản thân. Mong muốn được an ủi và khích lệ là một đặc điểm chung của con người. Để tử tế với người khác, trước tiên bạn phải học cách khen ngợi người khác. Tại sao những đức tính đơn giản nhất này lại trở thành công nghệ và máy móc được nghiên cứu ngày nay? Trong cuộc sống của chúng ta cũng có những người như vậy. Họ thích khen ngợi người khác, dù đó là việc nên làm họ cũng sẽ nhìn thấy. Đôi khi tôi không ngần ngại hạ thấp bản thân để khen ngợi người khác. Tôi luôn dành sự tôn trọng cho họ. Khi chúng ta khen ngợi người khác thực chất là chúng ta đang khen ngợi chính mình, ít nhất chúng ta cũng chẳng mất mát gì. Hãy cho tôi nhiều lời khen ngợi hoặc khen ngợi! Tất nhiên, lời khen mà tôi đang nói đến không phải là lời xu nịnh vô nguyên tắc, cũng không phải chỉ là lời khen ngợi sếp mà là lời khen thực tế, không cường điệu, chân thành và không đạo đức giả. Vì vậy, trong cuộc sống và công việc, chúng ta cũng nên thay lời chỉ trích bằng sự động viên, dùng lời khen để khơi dậy động lực bên trong con người, để con người có ý thức khắc phục khuyết điểm, bù đắp khuyết điểm. Khen ngợi sẽ giúp mọi người có thái độ tích cực và tạo ra bầu không khí hài hòa. Một lời khen chân thành sẽ khiến người kia vui vẻ và nó cũng khiến bạn được chia sẻ niềm vui. Sự tương tác giữa mọi người mang tính cảm xúc và gần gũi với trái tim chúng ta hơn nhiều so với những lời khen ngợi máy móc. Trên thực tế, sự ca ngợi chân chính không thể kỹ thuật hóa hay cơ giới hóa. Đó là sự thể hiện hữu hình những cảm xúc thực sự bên trong của chúng ta! Câu hỏi: Khi khen ngợi người khác, bạn nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选择对象 (đối tượng lựa chọn, chọn lựa)
- B. 夸大其词 (Khen ngợi, tán thưởng to, lớn của nó, của họ từ, từ ngữ)
- C. 毫无原则 (nguyên tắc hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào)
- D. 实事求是 (shí shì qiú shì: thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “称赞别人应该:”, phương án D (实事求是 — Tìm kiếm sự thật từ sự thật) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo báo cáo, cách đây không lâu, một người có công nghệ cao đã phát minh ra một chiếc máy được thiết kế đặc biệt để khen ngợi con người. Loại máy này đứng bên đường trông giống như một hộp thư. Khi bạn đứng trước nó, nó sẽ khen ngợi bạn, khiến bạn vui vẻ và thoải mái, đồng thời cho bạn cảm nhận được sự phục vụ và thoải mái về mặt tinh thần và cảm xúc trong quá trình làm việc và học tập bận rộn. Lần đầu tiên nhìn thấy tin tức này, tôi không khỏi bật cười: Phải chăng thế giới này thờ ơ đến mức cần có máy móc để khen ngợi con người? Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, bạn phải thừa nhận tính nhân văn của công nghệ này. Cường độ làm việc cao và nhịp sống gấp gáp khiến con người luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, trầm cảm, tâm trạng không tốt. Sự xuất hiện của những “máy khen ngợi” chắc chắn mang đến cho chúng ta khả năng thư giãn và dễ chịu. Nó có thể thực sự hữu ích để giảm bớt căng thẳng trong công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống! Trong khi đánh giá cao sự hiểu biết của nhà phát minh, chúng ta cũng sẽ đánh giá cao một kiểu hài hước, kiểu hài hước điềm tĩnh và lạnh lùng đó - con người không còn có thể khen ngợi người khác mà phải dựa vào máy móc! Dường như sự xa lánh của lòng người và sự thờ ơ của xã hội đã trở thành xu hướng quốc tế và không chỉ là vấn đề của một quốc gia. Con người sống ở mọi tầng lớp xã hội buộc phải mưu sinh và phát triển, trong những cuộc cạnh tranh khốc liệt khác nhau, họ dần mất đi sự ấm áp bên trong và sự quan tâm giữa các cá nhân, thay vào đó là sự thờ ơ và ích kỷ. Họ kiêu ngạo hoặc tâm lý không cân bằng và không thể làm gì khác ngoài việc khen ngợi và đề cao bản thân. Mong muốn được an ủi và khích lệ là một đặc điểm chung của con người. Để tử tế với người khác, trước tiên bạn phải học cách khen ngợi người khác. Tại sao những đức tính đơn giản nhất này lại trở thành công nghệ và máy móc được nghiên cứu ngày nay? Trong cuộc sống của chúng ta cũng có những người như vậy. Họ thích khen ngợi người khác, dù đó là việc nên làm họ cũng sẽ nhìn thấy. Đôi khi tôi không ngần ngại hạ thấp bản thân để khen ngợi người khác. Tôi luôn dành sự tôn trọng cho họ. Khi chúng ta khen ngợi người khác thực chất là chúng ta đang khen ngợi chính mình, ít nhất chúng ta cũng chẳng mất mát gì. Hãy cho tôi nhiều lời khen ngợi hoặc khen ngợi! Tất nhiên, lời khen mà tôi đang nói đến không phải là lời xu nịnh vô nguyên tắc, cũng không phải chỉ là lời khen ngợi sếp mà là lời khen thực tế, không cường điệu, chân thành và không đạo đức giả. Vì vậy, trong cuộc sống và công việc, chúng ta cũng nên thay lời chỉ trích bằng sự động viên, dùng lời khen để khơi dậy động lực bên trong con người, để con người có ý thức khắc phục khuyết điểm, bù đắp khuyết điểm. Khen ngợi sẽ giúp mọi người có thái độ tích cực và tạo ra bầu không khí hài hòa. Một lời khen chân thành sẽ khiến người kia vui vẻ và nó cũng khiến bạn được chia sẻ niềm vui. Sự tương tác giữa mọi người mang tính cảm xúc và gần gũi với trái tim chúng ta hơn nhiều so với những lời khen ngợi máy móc. Trên thực tế, sự ca ngợi chân chính không thể kỹ thuật hóa hay cơ giới hóa. Đó là sự thể hiện hữu hình những cảm xúc thực sự bên trong của chúng ta! Hỏi: Theo bài viết này, điều gì gần gũi hơn với trái tim chúng ta?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 据报载,前不久,一位高科技人员发明了一种专门表扬人的机器。这种机器立于路边,形如邮筒,你往它面前一站,它就会称赞颂扬你一番,让你愉快,让你舒畅,让你在忙碌的工作学习中感受些许心灵和情感上的服务与抚慰。乍一看到这条消息,我不禁笑了:这世界已经冷漠到需要机器来称赞人的地步了吗?可仔细琢磨一下,你就不能不承认该项技术的人性化。工作的高强度、生活的快节奏,使人们始终处在一种疲惫、低迷、心情不佳的状态,而“颂扬机”的出现,无疑向我们提供了一种让人放松、令人愉快的可能,它对缓解工作压力、提高生活质量或许真的会有帮助呢!在欣赏发明者精明的同时,我们还会体味到一种幽默感,那种不动声色的冷幽默——人类已经不会称赞别人了,要借助于机器了!看来,人心的疏离、社会的冷漠已成为国际化趋势,不单单是某一国的问题了。生活在各个阶层的人们迫于生计,为了发展,在各种激烈的竞争中渐渐丧失了内心的温暖和人际间的关照,取而代之的是冷漠与自私。要么狂妄自大,要么心理失衡,除了称赞和推销自己,别的都不会了。渴望抚慰与鼓励是人的共性。与人为善,首先得学会称赞别人。这样一些最朴素的美德怎么今天反倒成了要研究的技术和机械了呢?我们的生活中也不乏这样的人,他们喜欢称赞别人,哪怕是一些应该做的事情,他们也会看在眼里。有时为了称赞别人还不惜贬低自己,我对他们常怀有敬重之情。当我们颂扬他人的时候,实际上也在颂扬我们自己,至少损失不了什么。多一些赞颂或表扬吧!我所说的颂扬当然不是无原则的吹捧,也不是只称颂上司的溜须拍马,而是实事求是、不夸张的赞美,是真诚的、不虚伪的赞美。因此,在生活和工作当中,我们也应该以鼓励代替批评,以赞美来启迪人们内在的动力,使人们自觉地克服缺点,弥补不足。称赞将会使人们在拥有积极心态的同时,又能够创造出一种和谐的气氛。由衷的赞美会使对方享受到愉快,也会使你自己分享到一份喜悦。人与人之间的互动远比机械化的赞颂更加感性,更加贴近我们的内心。其实,真正的颂扬是无法技术化和机械化的,那是我们内心真实感受实实在在的表达! — 第86题:根据本文,什么更贴近我们的内心?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo báo cáo, cách đây không lâu, một người có công nghệ cao đã phát minh ra một chiếc máy được thiết kế đặc biệt để khen ngợi con người. Loại máy này đứng bên đường trông giống như một hộp thư. Khi bạn đứng trước nó, nó sẽ khen ngợi bạn, khiến bạn vui vẻ và thoải mái, đồng thời cho bạn cảm nhận được sự phục vụ và thoải mái về mặt tinh thần và cảm xúc trong quá trình làm việc và học tập bận rộn. Lần đầu tiên nhìn thấy tin tức này, tôi không khỏi bật cười: Phải chăng thế giới này thờ ơ đến mức cần có máy móc để khen ngợi con người? Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, bạn phải thừa nhận tính nhân văn của công nghệ này. Cường độ làm việc cao và nhịp sống gấp gáp khiến con người luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, trầm cảm, tâm trạng không tốt. Sự xuất hiện của những “máy khen ngợi” chắc chắn mang đến cho chúng ta khả năng thư giãn và dễ chịu. Nó có thể thực sự hữu ích để giảm bớt căng thẳng trong công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống! Trong khi đánh giá cao sự hiểu biết của nhà phát minh, chúng ta cũng sẽ đánh giá cao một kiểu hài hước, kiểu hài hước điềm tĩnh và lạnh lùng đó - con người không còn có thể khen ngợi người khác mà phải dựa vào máy móc! Dường như sự xa lánh của lòng người và sự thờ ơ của xã hội đã trở thành xu hướng quốc tế và không chỉ là vấn đề của một quốc gia. Con người sống ở mọi tầng lớp xã hội buộc phải mưu sinh và phát triển, trong những cuộc cạnh tranh khốc liệt khác nhau, họ dần mất đi sự ấm áp bên trong và sự quan tâm giữa các cá nhân, thay vào đó là sự thờ ơ và ích kỷ. Họ kiêu ngạo hoặc tâm lý không cân bằng và không thể làm gì khác ngoài việc khen ngợi và đề cao bản thân. Mong muốn được an ủi và khích lệ là một đặc điểm chung của con người. Để tử tế với người khác, trước tiên bạn phải học cách khen ngợi người khác. Tại sao những đức tính đơn giản nhất này lại trở thành công nghệ và máy móc được nghiên cứu ngày nay? Trong cuộc sống của chúng ta cũng có những người như vậy. Họ thích khen ngợi người khác, dù đó là việc nên làm họ cũng sẽ nhìn thấy. Đôi khi tôi không ngần ngại hạ thấp bản thân để khen ngợi người khác. Tôi luôn dành sự tôn trọng cho họ. Khi chúng ta khen ngợi người khác thực chất là chúng ta đang khen ngợi chính mình, ít nhất chúng ta cũng chẳng mất mát gì. Hãy cho tôi nhiều lời khen ngợi hoặc khen ngợi! Tất nhiên, lời khen mà tôi đang nói đến không phải là lời xu nịnh vô nguyên tắc, cũng không phải chỉ là lời khen ngợi sếp mà là lời khen thực tế, không cường điệu, chân thành và không đạo đức giả. Vì vậy, trong cuộc sống và công việc, chúng ta cũng nên thay lời chỉ trích bằng sự động viên, dùng lời khen để khơi dậy động lực bên trong con người, để con người có ý thức khắc phục khuyết điểm, bù đắp khuyết điểm. Khen ngợi sẽ giúp mọi người có thái độ tích cực và tạo ra bầu không khí hài hòa. Một lời khen chân thành sẽ khiến người kia vui vẻ và nó cũng khiến bạn được chia sẻ niềm vui. Sự tương tác giữa mọi người mang tính cảm xúc và gần gũi với trái tim chúng ta hơn nhiều so với những lời khen ngợi máy móc. Trên thực tế, sự ca ngợi chân chính không thể kỹ thuật hóa hay cơ giới hóa. Đó là sự thể hiện hữu hình những cảm xúc thực sự bên trong của chúng ta! Hỏi: Theo bài viết này, điều gì gần gũi hơn với trái tim chúng ta?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人与人之间的互动 (Người và, cùng với người tương tác, giao lưu tương tác qua lại giữa, trong khoảng)
- B. 机械化的称赞颂扬 (Cơ khí, máy móc khen ngợi, tán thưởng biến hóa, văn hóa rải rác, lan rộng)
- C. 领导的鼓励与肯定 (Khuyến khích, động viên lãnh đạo, người đứng đầu và, cùng với chắc chắn, khẳng định)
- D. 表达内心真实情感 (Biểu đạt, bày tỏ nội tâm, đáy lòng chân thực, có thật tình cảm, cảm xúc nội tâm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “根据本文,什么更贴近我们的内心?”, phương án A (人与人之间的互动 — tương tác giữa mọi người) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà nghiên cứu tại một trường đại học nọ từng tiến hành một thí nghiệm tâm lý thú vị. Thí nghiệm được tiến hành như sau: Đầu tiên, mục đích của thí nghiệm được giải thích cho các tình nguyện viên tham gia thí nghiệm - để quan sát cách mọi người phản ứng với những người lạ có khuyết tật về thể chất, đặc biệt là những người có vết sẹo trên khuôn mặt. Sau đó, mỗi tình nguyện viên được đưa vào một căn phòng nhỏ không có gương, và một nghệ sĩ trang điểm chuyên nghiệp của Hollywood tạo ra một "vết sẹo" đẫm máu và gây sốc ở bên trái khuôn mặt. Các tình nguyện viên được phép sử dụng một chiếc gương nhỏ để kiểm tra hiệu quả trang điểm của mình, sau đó chiếc gương sẽ được mang đi. Điều quan trọng nhất là bước cuối cùng. Chuyên gia trang điểm cho biết cần phủ một lớp phấn phủ lên bề mặt “vết sẹo” để tránh vô tình bị cọ xát. Trên thực tế, nghệ sĩ trang điểm đã bí mật lau sạch dấu vết trang điểm bằng khăn giấy. Những tình nguyện viên vô danh được cử đến phòng chờ của bệnh viện và nhiệm vụ của họ là quan sát phản ứng của mọi người trước những "vết thương" trên khuôn mặt của họ. Khi thời gian quy định đến, các tình nguyện viên trở về đều mô tả cảm giác giống nhau: mọi người thô lỗ, thô lỗ và không thân thiện với họ hơn trước và họ luôn nhìn chằm chằm vào mặt họ! Nhưng thực chất, khuôn mặt của họ không khác gì bình thường, và “vết sẹo” chỉ là lời nói dối của các nhà nghiên cứu khoa học. Sở dĩ họ đi đến những kết luận vô lý như vậy dường như là do sự nhận thức sai lầm về bản thân đã ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của họ. Đây thực sự là một thử nghiệm kích thích tư duy. Hóa ra cách một người nhìn thấy chính mình trong trái tim mình có thể được cảm nhận ở thế giới bên ngoài. Đồng thời, thí nghiệm này cũng kiểm chứng câu ngạn ngữ từ bên ngoài: "Người khác nhìn bạn như cách bạn nhìn nhận chính mình. Từ quan điểm này, nếu một người từ lâu đã phàn nàn rằng hoàn cảnh của anh ta thờ ơ, không công bằng và thiếu ánh nắng, điều đó có nghĩa rằng vấn đề thực sự có thể là thế giới nội tâm và nhận thức về bản thân của anh ta. Lúc này, chính trái tim anh ta cần phải thay đổi. Và một khi thế giới nội tâm được cải thiện, tình hình tất yếu sẽ được cải thiện. Suy cho cùng, ở thế giới này, chỉ có bạn mới có thể quyết định cách người khác nhìn nhận bạn. Q: Tại sao nghệ sĩ trang điểm lại lau sẹo?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 某大学的科研人员曾经进行过一项有趣的心理学实验。实验是这样进行的:首先向参与实验的志愿者说明实验的目的——观察人们对身体有缺陷的陌生人作何反应,尤其是面部有伤痕的人。接着,每位志愿者都被安排在没有镜子的小房间里,由好莱坞的专业化妆师在其左脸做出一道血肉模糊、触目惊心的“伤痕”。志愿者被允许用一面小镜子照照化妆的效果后,然后,镜子被拿走了。最为关键的是最后一步,化妆师表示需要在“伤痕”表面涂一层粉末,以防止它被不小心擦掉。实际上,化妆师用纸巾偷偷抹掉了化妆的痕迹。对此毫不知情的志愿者被派往各医院的候诊室,他们的任务就是观察人们对其面部“伤痕”的反应。规定的时间到了,返回的志愿者无一例外地叙述了相同的感受:人们对他们比以往粗鲁、无礼、不友好,而且总是盯着他们的脸看!可实际上,他们的脸与往常并没有什么两样,“有伤痕”只是科研人员说的谎言。之所以会得出这般荒唐的结论,看来是错误的自我认知影响了他们的判断。这真是一个发人深省的实验。原来,一个人在内心怎样看待自己,在外界就能感受到怎样的眼光。同时,这个实验也从侧面验证了一句格言:“别人是以你看待自己的方式看待你的。”如此看来,一个人若是长期抱怨自己的处境冷漠、不公、缺少阳光,那就说明真正出问题的可能是他的内心世界,是他对自我的认知出了偏差。这个时候需要改变的正是自己的内心。而内心的世界一旦改善,处境必然随之好转。毕竟,在这个世界上,只有你自己才能决定别人看你的眼光。 — 第87题:化妆师为什么要擦掉伤痕?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu tại một trường đại học nọ từng tiến hành một thí nghiệm tâm lý thú vị. Thí nghiệm được tiến hành như sau: Đầu tiên, mục đích của thí nghiệm được giải thích cho các tình nguyện viên tham gia thí nghiệm - để quan sát cách mọi người phản ứng với những người lạ có khuyết tật về thể chất, đặc biệt là những người có vết sẹo trên khuôn mặt. Sau đó, mỗi tình nguyện viên được đưa vào một căn phòng nhỏ không có gương, và một nghệ sĩ trang điểm chuyên nghiệp của Hollywood tạo ra một "vết sẹo" đẫm máu và gây sốc ở bên trái khuôn mặt. Các tình nguyện viên được phép sử dụng một chiếc gương nhỏ để kiểm tra hiệu quả trang điểm của mình, sau đó chiếc gương sẽ được mang đi. Điều quan trọng nhất là bước cuối cùng. Chuyên gia trang điểm cho biết cần phủ một lớp phấn phủ lên bề mặt “vết sẹo” để tránh vô tình bị cọ xát. Trên thực tế, nghệ sĩ trang điểm đã bí mật lau sạch dấu vết trang điểm bằng khăn giấy. Những tình nguyện viên vô danh được cử đến phòng chờ của bệnh viện và nhiệm vụ của họ là quan sát phản ứng của mọi người trước những "vết thương" trên khuôn mặt của họ. Khi thời gian quy định đến, các tình nguyện viên trở về đều mô tả cảm giác giống nhau: mọi người thô lỗ, thô lỗ và không thân thiện với họ hơn trước và họ luôn nhìn chằm chằm vào mặt họ! Nhưng thực chất, khuôn mặt của họ không khác gì bình thường, và “vết sẹo” chỉ là lời nói dối của các nhà nghiên cứu khoa học. Sở dĩ họ đi đến những kết luận vô lý như vậy dường như là do sự nhận thức sai lầm về bản thân đã ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của họ. Đây thực sự là một thử nghiệm kích thích tư duy. Hóa ra cách một người nhìn thấy chính mình trong trái tim mình có thể được cảm nhận ở thế giới bên ngoài. Đồng thời, thí nghiệm này cũng kiểm chứng câu ngạn ngữ từ bên ngoài: "Người khác nhìn bạn như cách bạn nhìn nhận chính mình. Từ quan điểm này, nếu một người từ lâu đã phàn nàn rằng hoàn cảnh của anh ta thờ ơ, không công bằng và thiếu ánh nắng, điều đó có nghĩa rằng vấn đề thực sự có thể là thế giới nội tâm và nhận thức về bản thân của anh ta. Lúc này, chính trái tim anh ta cần phải thay đổi. Và một khi thế giới nội tâm được cải thiện, tình hình tất yếu sẽ được cải thiện. Suy cho cùng, ở thế giới này, chỉ có bạn mới có thể quyết định cách người khác nhìn nhận bạn. Q: Tại sao nghệ sĩ trang điểm lại lau sẹo?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实验本身需要 (Thí nghiệm, làm thí nghiệm bản thân nó, tự thân cần, đòi hỏi)
- B. 巩固化妆效果 (Củng cố, làm vững chắc trang điểm, hóa trang hiệu quả, kết quả)
- C. 应志愿者要求 (Nên, cần phải (yīng) tình nguyện viên yêu cầu)
- D. 化妆时不小心 (Trang điểm, hóa trang thời gian, giờ không cẩn thận, coi chừng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “化妆师为什么要擦掉伤痕?”, phương án A (实验本身需要 — Bản thân thí nghiệm đòi hỏi) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà nghiên cứu tại một trường đại học nọ từng tiến hành một thí nghiệm tâm lý thú vị. Thí nghiệm được tiến hành như sau: Đầu tiên, mục đích của thí nghiệm được giải thích cho các tình nguyện viên tham gia thí nghiệm - để quan sát cách mọi người phản ứng với những người lạ có khuyết tật về thể chất, đặc biệt là những người có vết sẹo trên khuôn mặt. Sau đó, mỗi tình nguyện viên được đưa vào một căn phòng nhỏ không có gương, và một nghệ sĩ trang điểm chuyên nghiệp của Hollywood tạo ra một "vết sẹo" đẫm máu và gây sốc ở bên trái khuôn mặt. Các tình nguyện viên được phép sử dụng một chiếc gương nhỏ để kiểm tra hiệu quả trang điểm của mình, sau đó chiếc gương sẽ được mang đi. Điều quan trọng nhất là bước cuối cùng. Chuyên gia trang điểm cho biết cần phủ một lớp phấn phủ lên bề mặt “vết sẹo” để tránh vô tình bị cọ xát. Trên thực tế, nghệ sĩ trang điểm đã bí mật lau sạch dấu vết trang điểm bằng khăn giấy. Những tình nguyện viên vô danh được cử đến phòng chờ của bệnh viện và nhiệm vụ của họ là quan sát phản ứng của mọi người trước những "vết thương" trên khuôn mặt của họ. Khi thời gian quy định đến, các tình nguyện viên trở về đều mô tả cảm giác giống nhau: mọi người thô lỗ, thô lỗ và không thân thiện với họ hơn trước và họ luôn nhìn chằm chằm vào mặt họ! Nhưng thực chất, khuôn mặt của họ không khác gì bình thường, và “vết sẹo” chỉ là lời nói dối của các nhà nghiên cứu khoa học. Sở dĩ họ đi đến những kết luận vô lý như vậy dường như là do sự nhận thức sai lầm về bản thân đã ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của họ. Đây thực sự là một thử nghiệm kích thích tư duy. Hóa ra cách một người nhìn thấy chính mình trong trái tim mình có thể được cảm nhận ở thế giới bên ngoài. Đồng thời, thí nghiệm này cũng kiểm chứng câu ngạn ngữ từ bên ngoài: "Người khác nhìn bạn như cách bạn nhìn nhận chính mình. Từ quan điểm này, nếu một người từ lâu đã phàn nàn rằng hoàn cảnh của anh ta thờ ơ, không công bằng và thiếu ánh nắng, điều đó có nghĩa rằng vấn đề thực sự có thể là thế giới nội tâm và nhận thức về bản thân của anh ta. Lúc này, chính trái tim anh ta cần phải thay đổi. Và một khi thế giới nội tâm được cải thiện, tình hình tất yếu sẽ được cải thiện. Suy cho cùng, ở thế giới này, chỉ có bạn mới có thể quyết định cách người khác nhìn nhận bạn. Hỏi: Các tình nguyện viên đã phản ứng như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 某大学的科研人员曾经进行过一项有趣的心理学实验。实验是这样进行的:首先向参与实验的志愿者说明实验的目的——观察人们对身体有缺陷的陌生人作何反应,尤其是面部有伤痕的人。接着,每位志愿者都被安排在没有镜子的小房间里,由好莱坞的专业化妆师在其左脸做出一道血肉模糊、触目惊心的“伤痕”。志愿者被允许用一面小镜子照照化妆的效果后,然后,镜子被拿走了。最为关键的是最后一步,化妆师表示需要在“伤痕”表面涂一层粉末,以防止它被不小心擦掉。实际上,化妆师用纸巾偷偷抹掉了化妆的痕迹。对此毫不知情的志愿者被派往各医院的候诊室,他们的任务就是观察人们对其面部“伤痕”的反应。规定的时间到了,返回的志愿者无一例外地叙述了相同的感受:人们对他们比以往粗鲁、无礼、不友好,而且总是盯着他们的脸看!可实际上,他们的脸与往常并没有什么两样,“有伤痕”只是科研人员说的谎言。之所以会得出这般荒唐的结论,看来是错误的自我认知影响了他们的判断。这真是一个发人深省的实验。原来,一个人在内心怎样看待自己,在外界就能感受到怎样的眼光。同时,这个实验也从侧面验证了一句格言:“别人是以你看待自己的方式看待你的。”如此看来,一个人若是长期抱怨自己的处境冷漠、不公、缺少阳光,那就说明真正出问题的可能是他的内心世界,是他对自我的认知出了偏差。这个时候需要改变的正是自己的内心。而内心的世界一旦改善,处境必然随之好转。毕竟,在这个世界上,只有你自己才能决定别人看你的眼光。 — 第88题:志愿者的反应如何?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu tại một trường đại học nọ từng tiến hành một thí nghiệm tâm lý thú vị. Thí nghiệm được tiến hành như sau: Đầu tiên, mục đích của thí nghiệm được giải thích cho các tình nguyện viên tham gia thí nghiệm - để quan sát cách mọi người phản ứng với những người lạ có khuyết tật về thể chất, đặc biệt là những người có vết sẹo trên khuôn mặt. Sau đó, mỗi tình nguyện viên được đưa vào một căn phòng nhỏ không có gương, và một nghệ sĩ trang điểm chuyên nghiệp của Hollywood tạo ra một "vết sẹo" đẫm máu và gây sốc ở bên trái khuôn mặt. Các tình nguyện viên được phép sử dụng một chiếc gương nhỏ để kiểm tra hiệu quả trang điểm của mình, sau đó chiếc gương sẽ được mang đi. Điều quan trọng nhất là bước cuối cùng. Chuyên gia trang điểm cho biết cần phủ một lớp phấn phủ lên bề mặt “vết sẹo” để tránh vô tình bị cọ xát. Trên thực tế, nghệ sĩ trang điểm đã bí mật lau sạch dấu vết trang điểm bằng khăn giấy. Những tình nguyện viên vô danh được cử đến phòng chờ của bệnh viện và nhiệm vụ của họ là quan sát phản ứng của mọi người trước những "vết thương" trên khuôn mặt của họ. Khi thời gian quy định đến, các tình nguyện viên trở về đều mô tả cảm giác giống nhau: mọi người thô lỗ, thô lỗ và không thân thiện với họ hơn trước và họ luôn nhìn chằm chằm vào mặt họ! Nhưng thực chất, khuôn mặt của họ không khác gì bình thường, và “vết sẹo” chỉ là lời nói dối của các nhà nghiên cứu khoa học. Sở dĩ họ đi đến những kết luận vô lý như vậy dường như là do sự nhận thức sai lầm về bản thân đã ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của họ. Đây thực sự là một thử nghiệm kích thích tư duy. Hóa ra cách một người nhìn thấy chính mình trong trái tim mình có thể được cảm nhận ở thế giới bên ngoài. Đồng thời, thí nghiệm này cũng kiểm chứng câu ngạn ngữ từ bên ngoài: "Người khác nhìn bạn như cách bạn nhìn nhận chính mình. Từ quan điểm này, nếu một người từ lâu đã phàn nàn rằng hoàn cảnh của anh ta thờ ơ, không công bằng và thiếu ánh nắng, điều đó có nghĩa rằng vấn đề thực sự có thể là thế giới nội tâm và nhận thức về bản thân của anh ta. Lúc này, chính trái tim anh ta cần phải thay đổi. Và một khi thế giới nội tâm được cải thiện, tình hình tất yếu sẽ được cải thiện. Suy cho cùng, ở thế giới này, chỉ có bạn mới có thể quyết định cách người khác nhìn nhận bạn. Hỏi: Các tình nguyện viên đã phản ứng như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感受大同小异 (cảm nhận, trải nghiệm đại đồng tiểu dị, nhìn chung giống nhau chỉ khác đôi chút)
- B. 对别人粗鲁无礼 (Đối với người khác thô lỗ, cộc cằn không, không có (vô) lễ, lễ nghi)
- C. 感受有所不同 (Cảm nhận, trải nghiệm có ngôi, tòa (trường học khác nhau, không giống)
- D. 觉得别人很友好 (Cảm thấy người khác rất hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “志愿者的反应如何?”, phương án A (感受大同小异 — Cảm giác rất giống nhau) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà nghiên cứu tại một trường đại học nọ từng tiến hành một thí nghiệm tâm lý thú vị. Thí nghiệm được tiến hành như sau: Đầu tiên, mục đích của thí nghiệm được giải thích cho các tình nguyện viên tham gia thí nghiệm - để quan sát cách mọi người phản ứng với những người lạ có khuyết tật về thể chất, đặc biệt là những người có vết sẹo trên khuôn mặt. Sau đó, mỗi tình nguyện viên được đưa vào một căn phòng nhỏ không có gương, và một nghệ sĩ trang điểm chuyên nghiệp của Hollywood tạo ra một "vết sẹo" đẫm máu và gây sốc ở bên trái khuôn mặt. Các tình nguyện viên được phép sử dụng một chiếc gương nhỏ để kiểm tra hiệu quả trang điểm của mình, sau đó chiếc gương sẽ được mang đi. Điều quan trọng nhất là bước cuối cùng. Chuyên gia trang điểm cho biết cần phủ một lớp phấn phủ lên bề mặt “vết sẹo” để tránh vô tình bị cọ xát. Trên thực tế, nghệ sĩ trang điểm đã bí mật lau sạch dấu vết trang điểm bằng khăn giấy. Những tình nguyện viên vô danh được cử đến phòng chờ của bệnh viện và nhiệm vụ của họ là quan sát phản ứng của mọi người trước những "vết thương" trên khuôn mặt của họ. Khi thời gian quy định đến, các tình nguyện viên trở về đều mô tả cảm giác giống nhau: mọi người thô lỗ, thô lỗ và không thân thiện với họ hơn trước và họ luôn nhìn chằm chằm vào mặt họ! Nhưng thực chất, khuôn mặt của họ không khác gì bình thường, và “vết sẹo” chỉ là lời nói dối của các nhà nghiên cứu khoa học. Sở dĩ họ đi đến những kết luận vô lý như vậy dường như là do sự nhận thức sai lầm về bản thân đã ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của họ. Đây thực sự là một thử nghiệm kích thích tư duy. Hóa ra cách một người nhìn thấy chính mình trong trái tim mình có thể được cảm nhận ở thế giới bên ngoài. Đồng thời, thí nghiệm này cũng kiểm chứng câu ngạn ngữ từ bên ngoài: "Người khác nhìn bạn như cách bạn nhìn nhận chính mình. Từ quan điểm này, nếu một người từ lâu đã phàn nàn rằng hoàn cảnh của anh ta thờ ơ, không công bằng và thiếu ánh nắng, điều đó có nghĩa rằng vấn đề thực sự có thể là thế giới nội tâm và nhận thức về bản thân của anh ta. Lúc này, chính trái tim anh ta cần phải thay đổi. Và một khi thế giới nội tâm được cải thiện, tình hình tất yếu sẽ được cải thiện. Suy cho cùng, ở thế giới này, chỉ có bạn mới có thể quyết định cách người khác nhìn nhận bạn. Câu hỏi: Phát biểu nào sau đây không đúng về thí nghiệm này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 某大学的科研人员曾经进行过一项有趣的心理学实验。实验是这样进行的:首先向参与实验的志愿者说明实验的目的——观察人们对身体有缺陷的陌生人作何反应,尤其是面部有伤痕的人。接着,每位志愿者都被安排在没有镜子的小房间里,由好莱坞的专业化妆师在其左脸做出一道血肉模糊、触目惊心的“伤痕”。志愿者被允许用一面小镜子照照化妆的效果后,然后,镜子被拿走了。最为关键的是最后一步,化妆师表示需要在“伤痕”表面涂一层粉末,以防止它被不小心擦掉。实际上,化妆师用纸巾偷偷抹掉了化妆的痕迹。对此毫不知情的志愿者被派往各医院的候诊室,他们的任务就是观察人们对其面部“伤痕”的反应。规定的时间到了,返回的志愿者无一例外地叙述了相同的感受:人们对他们比以往粗鲁、无礼、不友好,而且总是盯着他们的脸看!可实际上,他们的脸与往常并没有什么两样,“有伤痕”只是科研人员说的谎言。之所以会得出这般荒唐的结论,看来是错误的自我认知影响了他们的判断。这真是一个发人深省的实验。原来,一个人在内心怎样看待自己,在外界就能感受到怎样的眼光。同时,这个实验也从侧面验证了一句格言:“别人是以你看待自己的方式看待你的。”如此看来,一个人若是长期抱怨自己的处境冷漠、不公、缺少阳光,那就说明真正出问题的可能是他的内心世界,是他对自我的认知出了偏差。这个时候需要改变的正是自己的内心。而内心的世界一旦改善,处境必然随之好转。毕竟,在这个世界上,只有你自己才能决定别人看你的眼光。 — 第89题:关于这个实验,下列哪项是不正确的?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu tại một trường đại học nọ từng tiến hành một thí nghiệm tâm lý thú vị. Thí nghiệm được tiến hành như sau: Đầu tiên, mục đích của thí nghiệm được giải thích cho các tình nguyện viên tham gia thí nghiệm - để quan sát cách mọi người phản ứng với những người lạ có khuyết tật về thể chất, đặc biệt là những người có vết sẹo trên khuôn mặt. Sau đó, mỗi tình nguyện viên được đưa vào một căn phòng nhỏ không có gương, và một nghệ sĩ trang điểm chuyên nghiệp của Hollywood tạo ra một "vết sẹo" đẫm máu và gây sốc ở bên trái khuôn mặt. Các tình nguyện viên được phép sử dụng một chiếc gương nhỏ để kiểm tra hiệu quả trang điểm của mình, sau đó chiếc gương sẽ được mang đi. Điều quan trọng nhất là bước cuối cùng. Chuyên gia trang điểm cho biết cần phủ một lớp phấn phủ lên bề mặt “vết sẹo” để tránh vô tình bị cọ xát. Trên thực tế, nghệ sĩ trang điểm đã bí mật lau sạch dấu vết trang điểm bằng khăn giấy. Những tình nguyện viên vô danh được cử đến phòng chờ của bệnh viện và nhiệm vụ của họ là quan sát phản ứng của mọi người trước những "vết thương" trên khuôn mặt của họ. Khi thời gian quy định đến, các tình nguyện viên trở về đều mô tả cảm giác giống nhau: mọi người thô lỗ, thô lỗ và không thân thiện với họ hơn trước và họ luôn nhìn chằm chằm vào mặt họ! Nhưng thực chất, khuôn mặt của họ không khác gì bình thường, và “vết sẹo” chỉ là lời nói dối của các nhà nghiên cứu khoa học. Sở dĩ họ đi đến những kết luận vô lý như vậy dường như là do sự nhận thức sai lầm về bản thân đã ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của họ. Đây thực sự là một thử nghiệm kích thích tư duy. Hóa ra cách một người nhìn thấy chính mình trong trái tim mình có thể được cảm nhận ở thế giới bên ngoài. Đồng thời, thí nghiệm này cũng kiểm chứng câu ngạn ngữ từ bên ngoài: "Người khác nhìn bạn như cách bạn nhìn nhận chính mình. Từ quan điểm này, nếu một người từ lâu đã phàn nàn rằng hoàn cảnh của anh ta thờ ơ, không công bằng và thiếu ánh nắng, điều đó có nghĩa rằng vấn đề thực sự có thể là thế giới nội tâm và nhận thức về bản thân của anh ta. Lúc này, chính trái tim anh ta cần phải thay đổi. Và một khi thế giới nội tâm được cải thiện, tình hình tất yếu sẽ được cải thiện. Suy cho cùng, ở thế giới này, chỉ có bạn mới có thể quyết định cách người khác nhìn nhận bạn. Câu hỏi: Phát biểu nào sau đây không đúng về thí nghiệm này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心理的伤痕是难以抹掉的 (Bị thương, làm tổn thương tâm lý, trạng thái tâm lý sẹo là, phải khó mà, khó lòng rơi, rụng)
- B. 人际交往的双方感受相同 (Người hai bên, đôi bên giao lưu, qua lại cảm nhận, trải nghiệm giống nhau, tương đồng)
- C. 自己决定别人看你的眼光 (Tự mình, bản thân quyết định người khác nhìn, xem ánh mắt của bạn)
- D. 是个自我了解认识的过程 (Là, phải cái, con bản thân, tự thân thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin quá trình, tiến trình quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “关于这个实验,下列哪项是不正确的?”, phương án B (人际交往的双方感受相同 — Cả hai bên trong giao tiếp giữa các cá nhân đều cảm thấy giống nhau) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà nghiên cứu tại một trường đại học nọ từng tiến hành một thí nghiệm tâm lý thú vị. Thí nghiệm được tiến hành như sau: Đầu tiên, mục đích của thí nghiệm được giải thích cho các tình nguyện viên tham gia thí nghiệm - để quan sát cách mọi người phản ứng với những người lạ có khuyết tật về thể chất, đặc biệt là những người có vết sẹo trên khuôn mặt. Sau đó, mỗi tình nguyện viên được đưa vào một căn phòng nhỏ không có gương, và một nghệ sĩ trang điểm chuyên nghiệp của Hollywood tạo ra một "vết sẹo" đẫm máu và gây sốc ở bên trái khuôn mặt. Các tình nguyện viên được phép sử dụng một chiếc gương nhỏ để kiểm tra hiệu quả trang điểm của mình, sau đó chiếc gương sẽ được mang đi. Điều quan trọng nhất là bước cuối cùng. Chuyên gia trang điểm cho biết cần phủ một lớp phấn phủ lên bề mặt “vết sẹo” để tránh vô tình bị cọ xát. Trên thực tế, nghệ sĩ trang điểm đã bí mật lau sạch dấu vết trang điểm bằng khăn giấy. Những tình nguyện viên vô danh được cử đến phòng chờ của bệnh viện và nhiệm vụ của họ là quan sát phản ứng của mọi người trước những "vết thương" trên khuôn mặt của họ. Khi thời gian quy định đến, các tình nguyện viên trở về đều mô tả cảm giác giống nhau: mọi người thô lỗ, thô lỗ và không thân thiện với họ hơn trước và họ luôn nhìn chằm chằm vào mặt họ! Nhưng thực chất, khuôn mặt của họ không khác gì bình thường, và “vết sẹo” chỉ là lời nói dối của các nhà nghiên cứu khoa học. Sở dĩ họ đi đến những kết luận vô lý như vậy dường như là do sự nhận thức sai lầm về bản thân đã ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của họ. Đây thực sự là một thử nghiệm kích thích tư duy. Hóa ra cách một người nhìn thấy chính mình trong trái tim mình có thể được cảm nhận ở thế giới bên ngoài. Đồng thời, thí nghiệm này cũng kiểm chứng câu ngạn ngữ từ bên ngoài: "Người khác nhìn bạn như cách bạn nhìn nhận chính mình. Từ quan điểm này, nếu một người từ lâu đã phàn nàn rằng hoàn cảnh của anh ta thờ ơ, không công bằng và thiếu ánh nắng, điều đó có nghĩa rằng vấn đề thực sự có thể là thế giới nội tâm và nhận thức về bản thân của anh ta. Lúc này, chính trái tim anh ta cần phải thay đổi. Và một khi thế giới nội tâm được cải thiện, tình hình tất yếu sẽ được cải thiện. Suy cho cùng, ở thế giới này, chỉ có bạn mới có thể quyết định cách người khác nhìn nhận bạn. Hỏi: Tại sao các tình nguyện viên lại cảm thấy như mọi người không thân thiện với họ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 某大学的科研人员曾经进行过一项有趣的心理学实验。实验是这样进行的:首先向参与实验的志愿者说明实验的目的——观察人们对身体有缺陷的陌生人作何反应,尤其是面部有伤痕的人。接着,每位志愿者都被安排在没有镜子的小房间里,由好莱坞的专业化妆师在其左脸做出一道血肉模糊、触目惊心的“伤痕”。志愿者被允许用一面小镜子照照化妆的效果后,然后,镜子被拿走了。最为关键的是最后一步,化妆师表示需要在“伤痕”表面涂一层粉末,以防止它被不小心擦掉。实际上,化妆师用纸巾偷偷抹掉了化妆的痕迹。对此毫不知情的志愿者被派往各医院的候诊室,他们的任务就是观察人们对其面部“伤痕”的反应。规定的时间到了,返回的志愿者无一例外地叙述了相同的感受:人们对他们比以往粗鲁、无礼、不友好,而且总是盯着他们的脸看!可实际上,他们的脸与往常并没有什么两样,“有伤痕”只是科研人员说的谎言。之所以会得出这般荒唐的结论,看来是错误的自我认知影响了他们的判断。这真是一个发人深省的实验。原来,一个人在内心怎样看待自己,在外界就能感受到怎样的眼光。同时,这个实验也从侧面验证了一句格言:“别人是以你看待自己的方式看待你的。”如此看来,一个人若是长期抱怨自己的处境冷漠、不公、缺少阳光,那就说明真正出问题的可能是他的内心世界,是他对自我的认知出了偏差。这个时候需要改变的正是自己的内心。而内心的世界一旦改善,处境必然随之好转。毕竟,在这个世界上,只有你自己才能决定别人看你的眼光。 — 第90题:志愿者为什么会觉得人们对他们不友好?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu tại một trường đại học nọ từng tiến hành một thí nghiệm tâm lý thú vị. Thí nghiệm được tiến hành như sau: Đầu tiên, mục đích của thí nghiệm được giải thích cho các tình nguyện viên tham gia thí nghiệm - để quan sát cách mọi người phản ứng với những người lạ có khuyết tật về thể chất, đặc biệt là những người có vết sẹo trên khuôn mặt. Sau đó, mỗi tình nguyện viên được đưa vào một căn phòng nhỏ không có gương, và một nghệ sĩ trang điểm chuyên nghiệp của Hollywood tạo ra một "vết sẹo" đẫm máu và gây sốc ở bên trái khuôn mặt. Các tình nguyện viên được phép sử dụng một chiếc gương nhỏ để kiểm tra hiệu quả trang điểm của mình, sau đó chiếc gương sẽ được mang đi. Điều quan trọng nhất là bước cuối cùng. Chuyên gia trang điểm cho biết cần phủ một lớp phấn phủ lên bề mặt “vết sẹo” để tránh vô tình bị cọ xát. Trên thực tế, nghệ sĩ trang điểm đã bí mật lau sạch dấu vết trang điểm bằng khăn giấy. Những tình nguyện viên vô danh được cử đến phòng chờ của bệnh viện và nhiệm vụ của họ là quan sát phản ứng của mọi người trước những "vết thương" trên khuôn mặt của họ. Khi thời gian quy định đến, các tình nguyện viên trở về đều mô tả cảm giác giống nhau: mọi người thô lỗ, thô lỗ và không thân thiện với họ hơn trước và họ luôn nhìn chằm chằm vào mặt họ! Nhưng thực chất, khuôn mặt của họ không khác gì bình thường, và “vết sẹo” chỉ là lời nói dối của các nhà nghiên cứu khoa học. Sở dĩ họ đi đến những kết luận vô lý như vậy dường như là do sự nhận thức sai lầm về bản thân đã ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của họ. Đây thực sự là một thử nghiệm kích thích tư duy. Hóa ra cách một người nhìn thấy chính mình trong trái tim mình có thể được cảm nhận ở thế giới bên ngoài. Đồng thời, thí nghiệm này cũng kiểm chứng câu ngạn ngữ từ bên ngoài: "Người khác nhìn bạn như cách bạn nhìn nhận chính mình. Từ quan điểm này, nếu một người từ lâu đã phàn nàn rằng hoàn cảnh của anh ta thờ ơ, không công bằng và thiếu ánh nắng, điều đó có nghĩa rằng vấn đề thực sự có thể là thế giới nội tâm và nhận thức về bản thân của anh ta. Lúc này, chính trái tim anh ta cần phải thay đổi. Và một khi thế giới nội tâm được cải thiện, tình hình tất yếu sẽ được cải thiện. Suy cho cùng, ở thế giới này, chỉ có bạn mới có thể quyết định cách người khác nhìn nhận bạn. Hỏi: Tại sao các tình nguyện viên lại cảm thấy như mọi người không thân thiện với họ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被他们脸上血肉模糊的伤痕吓坏了 (Bị họ, bọn họ khuôn mặt, bộ mặt trên máu, huyết — văn viết thịt (thực phẩm) bị thương, làm tổn thương mờ mịt, mơ hồ sẹo làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) xấu, hỏng rồi)
- B. 对方的举动其实是自己内心的反映 (Hành động, nghĩa cử đối phương, bên kia thực ra, kỳ thực là, phải tự mình, bản thân phản ánh, phản chiếu nội tâm, đáy lòng)
- C. 人们对志愿者的错误认知影响判断 (Mọi người, con người trong xã hội đối với sai lầm, sai sót tình nguyện viên nhận ra, nhận biết biết, nhận thức ảnh hưởng, tác động phán đoán, nhận định)
- D. 脸上的伤痕给人们带来了不良反应 (Khuôn mặt, bộ mặt bị thương, làm tổn thương trên sẹo cho mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích rồi bất lương, xấu xa phản ứng (hóa học, cơ thể)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào chi tiết trong bài đọc đối với câu hỏi “志愿者为什么会觉得人们对他们不友好?”, phương án B (对方的举动其实是自己内心的反映 — Hành động của người khác thực chất là sự phản ánh tấm lòng của chính mình) là câu trả lời chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H5-TGTL-01
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
不能 / 子女 / 逃避 / 抚养 / 的 / 责任 / 父母
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACha mẹ không thể trốn tránh trách nhiệm nuôi dạy con cái.
✓ Đáp án chuẩn 父母不能逃避抚养子女的责任。
• Câu đề bài: 不能 / 子女 / 逃避 / 抚养 / 的 / 责任 / 父母
• Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ không thể trốn tránh trách nhiệm nuôi dạy con cái.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 父母 (fùmǔ — cha mẹ, phụ mẫu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不能 (không có thể)
- Động từ vị ngữ: 逃避 (táo bì — trốn tránh, né tránh)
- Động từ vị ngữ: 抚养 (fǔ yǎng — nuôi dưỡng, nuôi nấng (con cái)
- Danh từ: 子女 (zǐnǚ — con cái, con trai con gái)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 责任 (zé rèn — trách nhiệm, nghĩa vụ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “父母不能逃避抚养子女的责任。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã phát triển thói quen đọc sách tốt từ khi còn nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn 他从小就养成了良好的读书习惯。
• Câu đề bài: 习惯 / 从小 / 他 / 就 / 养成了 / 读书 / 良好的
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã phát triển thói quen đọc sách tốt từ khi còn nhỏ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 从小 (cóngxiǎo — từ nhỏ, từ thuở ấu thơ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Động từ vị ngữ: 养成了 (hình thành, rèn luyện (thói quen) rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 良好的 (tốt, thuận lợi của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 读书 (dúshū — đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- Động từ vị ngữ: 习惯 (xí guàn — quen với)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他从小就养成了良好的读书习惯。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy thường xem tin tức trong ngày vào mỗi tối.
✓ Đáp án chuẩn 他习惯每天晚上浏览一下当日新闻。
• Câu đề bài: 一下 / 他 / 浏览 / 当日 / 新闻 / 每天晚上 / 习惯
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thường xem tin tức trong ngày vào mỗi tối.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 习惯 (xí guàn — quen với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 每天晚上 (Mỗi trời, bầu trời buổi tối, đêm)
- Động từ vị ngữ: 浏览 (liú lǎn — lướt xem, duyệt qua (trang web)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一下 (một dưới)
- Danh từ chỉ thời gian: 当日 (dāngrì — trong ngày, ngay trong ngày hôm đó)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 新闻 (xīn wén — tin tức, thời sự)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他习惯每天晚上浏览一下当日新闻。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgủ trưa có thể cải thiện đáng kể năng suất của bạn vào buổi chiều.
✓ Đáp án chuẩn 午睡可以大大提高下午的工作效率。
• Câu đề bài: 大大 / 可以 / 提高 / 的 / 午睡 / 下午 / 工作效率
• Nghĩa tiếng Việt: Ngủ trưa có thể cải thiện đáng kể năng suất của bạn vào buổi chiều.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 午睡 (wǔshuì — ngủ trưa, giấc ngủ trưa)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Phó từ làm trạng ngữ: 大大 (dà dà — vô cùng, hết sức)
- Động từ vị ngữ: 提高 (tí gāo — nâng cao, cải thiện)
- Danh từ: 下午 (xià wǔ — buổi chiều)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 工作效率 (làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “午睡可以大大提高下午的工作效率。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh từ chối lời mời của đối phương với lý do bận công việc.
✓ Đáp án chuẩn 他以工作忙为借口拒绝了对方的邀请。
• Câu đề bài: 他 / 以……为…… / 对方的 / 借口 / 拒绝了 / 邀请 / 工作忙
• Nghĩa tiếng Việt: Anh từ chối lời mời của đối phương với lý do bận công việc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 工作忙 (làm việc, công việc bận rộn)
- Động từ vị ngữ: 借口 (jiè kǒu — cớ, lý do thoái thác)
- Động từ vị ngữ: 拒绝了 (từ chối, cự tuyệt rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 对方的 (đối phương, bên kia của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 邀请 (yāo qǐng — mời, lời mời)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 以……为…… (lấy, dùng vì, để)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他以工作忙为借口拒绝了对方的邀请。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột mảnh thủy tinh thông thường có thể chịu được áp lực bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn 一块普通玻璃到底能承受多大的压力?
• Câu đề bài: 普通 / 一块 / 玻璃 / 承受 / 压力 / 到底 / 能 / 多大的
• Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh thủy tinh thông thường có thể chịu được áp lực bao nhiêu?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 一块 (một đồng (tiền), miếng)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 普通 (pǔ tōng — phổ thông, bình thường)
- Danh từ: 玻璃 (bō li — thủy tinh, kính)
- Phó từ làm trạng ngữ: 到底 (dào dǐ — rốt cuộc, rốt cục)
- Động từ năng nguyện: 能 (néng — có thể)
- Động từ vị ngữ: 承受 (chéng shòu — chịu đựng, gánh chịu)
- Định ngữ bổ nghĩa: 多大的 (Nhiều to, lớn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 压力 (yā lì — áp lực, sức ép)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “一块普通玻璃到底能承受多大的压力?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrải nghiệm này đã giúp tôi tích lũy được kinh nghiệm sống quý giá.
✓ Đáp án chuẩn 这次经历使我积累了宝贵的人生经验。
• Câu đề bài: 经历 / 这次 / 使 / 积累了 / 人生 / 经验 / 我 / 宝贵的
• Nghĩa tiếng Việt: Trải nghiệm này đã giúp tôi tích lũy được kinh nghiệm sống quý giá.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这次 (đây, này lần)
- Danh từ: 经历 (jīng lì — trải nghiệm, kinh qua)
- Liên từ nối mệnh đề: 使 (shǐ — khiến cho, làm cho)
- Đại từ: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 积累了 (tích lũy, tích tụ rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 宝贵的 (quý giá, quý báu của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 人生 (rén shēng — đời người, nhân sinh)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 经验 (jīng yàn — kinh nghiệm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这次经历使我积累了宝贵的人生经验。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGhế ngồi thoải mái có thể làm giảm mệt mỏi khi lái xe đường dài.
✓ Đáp án chuẩn 舒适的座椅可以降低长途驾驶汽车的疲劳感。
• Câu đề bài: 汽车的 / 舒适的 / 可以 / 长途驾驶 / 疲劳感 / 座椅 / 降低
• Nghĩa tiếng Việt: Ghế ngồi thoải mái có thể làm giảm mệt mỏi khi lái xe đường dài.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 舒适的 (dễ chịu, thoải mái của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 座椅 (Tòa, ngọn)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 降低 (jiàng dī — hạ thấp, giảm thiểu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 长途驾驶 (đường dài, viễn thông đường dài lái xe, điều khiển (phương tiện))
- Định ngữ bổ nghĩa: 汽车的 (xe ô tô, xe hơi của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 疲劳感 (cảm giác, cảm xúc cảm động mệt mỏi, mỏi mệt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “舒适的座椅可以降低长途驾驶汽车的疲劳感。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đều biết rằng khí thải ô tô gây ô nhiễm môi trường. Nó không chỉ gây ra hiện tượng nóng lên của khí hậu mà còn gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Hơn nữa, tình trạng này ngày càng trở nên nghiêm trọng cùng với việc mức sống của người dân được cải thiện. Trên thực tế, tất cả những điều này đều bắt nguồn từ việc người dân thiếu thói quen bảo vệ môi trường tốt. Vì vậy, điều quan trọng là phải trau dồi nhận thức về môi trường và phát triển thói quen bảo vệ môi trường.
✓ Đáp án chuẩn 我们都知道,汽车尾气污染环境,它不但导致气候变暖,还严重危害着人类的健康。而且,这种情况随着人们生活水平的提高正变得越来越严重。其实,这一切都源于人们缺乏良好的环保习惯,所以,培养环保意识、养成环保习惯很重要。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用),写一篇80字左右的短文。 词语:危害、污染、气候、缺乏、培养
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Chúng ta đều biết rằng khí thải ô tô gây ô nhiễm môi trường. Nó không chỉ gây ra hiện tượng nóng lên của khí hậu mà còn gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Hơn nữa, tình trạng này ngày càng trở nên nghiêm trọng cùng với việc mức sống của người dân được cải thiện. Trên thực tế, tất cả những điều này đều bắt nguồn từ việc người dân thiếu thói quen bảo vệ môi trường tốt. Vì vậy, điều quan trọng là phải trau dồi nhận thức về môi trường và phát triển thói quen bảo vệ môi trường.
• Phân tích đối chiếu: 【危害、污染、气候、缺乏、培养】 (危害 (Nguy hiểm), 污染 (sự ô nhiễm), 气候 (khí hậu), 缺乏 (thiếu), 培养 (trồng trọt)) — Đoạn văn mẫu BLCUP sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng chuẩn dung lượng 80 chữ Hán: “我们都知道,汽车尾气污染环境,它不但导致气候变暖,还严重危害着人类的健康。而且,这种情况随着人们生活水平的提高正变得越来越严重。其实,这一切都源于人们缺乏良好的环保习惯,所以,培养环保意识、养成环保习惯很重要。”
• Kết luận: Bài viết tham khảo chuẩn BLCUP đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững ngôi nhà cổ là kho báu quý giá được tiền nhân để lại cho chúng ta và có giá trị lịch sử; chúng còn là tài nguyên du lịch quý hiếm, việc phát triển du lịch có thể thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc gia. Nhưng không thể phủ nhận rằng những ngôi nhà cũ thiếu tiện nghi sinh hoạt hiện đại và một số không còn phù hợp để ở. Vì vậy, tôi nghĩ tốt hơn nên biến những ngôi nhà cổ thành viện bảo tàng.
✓ Đáp án chuẩn 老房子是前人留给我们的宝贵财富,具有历史价值;它也是难得的旅游资源,而旅游业的发展可以促进国家经济的发展。但也不能否认,老房子缺乏现代生活设施,有的已经不适合居住了,所以我认为,把老房子建成博物馆更好。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。 (Bảo tồn nhà cổ truyền thống — Khu phố cổ mái ngói cong rêu phong có giá trị lịch sử văn hóa)
• Nghĩa tiếng Việt bài mẫu: Những ngôi nhà cổ là kho báu quý giá được tiền nhân để lại cho chúng ta và có giá trị lịch sử; chúng còn là tài nguyên du lịch quý hiếm, việc phát triển du lịch có thể thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc gia. Nhưng không thể phủ nhận rằng những ngôi nhà cũ thiếu tiện nghi sinh hoạt hiện đại và một số không còn phù hợp để ở. Vì vậy, tôi nghĩ tốt hơn nên biến những ngôi nhà cổ thành viện bảo tàng.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh (Khu phố cổ mái ngói cong rêu phong có giá trị lịch sử văn hóa). Bài mẫu chuẩn BLCUP: “老房子是前人留给我们的宝贵财富,具有历史价值;它也是难得的旅游资源,而旅游业的发展可以促进国家经济的发展。但也不能否认,老房子缺乏现代生活设施,有的已经不适合居住了,所以我认为,把老房子建成博物馆更好。”
• Kết luận: Bài viết bám sát bức tranh đề thi gốc BLCUP, bố cục chặt chẽ và sử dụng từ vựng HSK 5 tự nhiên.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H5-TGTL-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile