Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 72 câu hỏi của mã đề H53004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 已经 (đã); 温控 (kiểm soát nhiệt độ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:林经理,这批从云南空运过来的鲜花和野生菌,冷链车温度设定好了吗?" (nán : lín jīng lǐ , zhè pī cóng yún nán kōng yùn guò lái de xiān huā hé yě shēng jūn , lěng liàn chē wēn dù shè dìng hǎo le ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 温控 (kiểm soát nhiệt độ).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (已设定好冷链温控 — yǐ shè dìng hǎo lěng liàn wēn kòng). Các phương án nhiễu A (还没有发货), C (改用火车运输了), D (包装盒不够用了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手 (bàn tay); 非常 (vô cùng); 沉浸式 (nhập vai / đắm chìm); 展览 (triển lãm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:非常震撼!" (nán : fēi cháng zhèn hàn !).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 非常 (vô cùng); 沉浸式 (nhập vai / đắm chìm).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (沉浸式体验非常震撼 — chén jìn shì tǐ yàn fēi cháng zhèn hàn). Các phương án nhiễu A (门票价格太贵), B (展厅光线太暗), D (展品数量太少了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谢谢 (cảm ơn); 下午 (buổi chiều); 如果 (nếu như).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:小陈,你提交的那份季度市场调研报告数据很详实,但如果能把核心结论用图表的形式放在第一页,客户看起来会更直观。" (nán : xiǎo chén , nǐ tí jiāo de nà fèn jì dù shì chǎng diào yán bào gào shù jù hěn xiáng shí , dàn rú guǒ néng bǎ hé xīn jié lùn yòng tú biǎo de xíng shì fàng zài dì yī yè).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (增加直观的图表展示结论 — zēng jiā zhí guān de tú biǎo zhǎn shì jié lùn). Các phương án nhiễu B (重新去市场收集数据), C (把报告字数删减一半), D (推迟到下周再交报告) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "男:最近赶项目经常熬夜,嗓子有点儿发炎,医生叮嘱我这阵子饮食要清淡,先暂停喝浓茶和咖啡。" (nán : zuì jìn gǎn xiàng mù jīng cháng áo yè , sǎng zi yǒu diǎn ér fā yán , yī shēng dīng zhǔ wǒ zhè zhèn zi yǐn shí yào qīng dàn , xiān zàn tíng hē nóng chá hé kā fēi 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 咖啡 (cà phê); 茶 (trà).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (嗓子发炎听从医嘱调理 — sǎng zi fā yán tīng cóng yī zhǔ tiáo lǐ). Các phương án nhiễu A (茶叶刚好喝完了), B (想尝试减肥新方法), C (朋友送了新茶具) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 买东西 (mua đồ); 手 (bàn tay).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:没错,这就是所谓的“情绪价值”消费,在快节奏的工作压力下,花点小钱取悦自己也是一种解压方式。" (nǚ : méi cuò , zhè jiù shì suǒ wèi de “ qíng xù jià zhí ” xiāo fèi , zài kuài jié zòu de gōng zuò yā lì xià , huā diǎn xiǎo qián qǔ yuè zì jǐ yě shì yī zhǒng jiě yā).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 情绪 (cảm xúc); 情绪价值 (giá trị cảm xúc); 解压 (giải tỏa áp lực).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (为“情绪价值”买单的消费趋势 — wèi “ qíng xù jià zhí ” mǎi dān de xiāo fèi qū shì). Các phương án nhiễu A (盲目购买奢侈品), C (年轻人不喜欢网购), D (传统手工艺品的没落) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "女:师傅,请问去高铁站走高架桥快还是走海底隧道快?" (nǚ : shī fù , qǐng wèn qù gāo tiě zhàn zǒu gāo jià qiáo kuài hái shì zǒu hǎi dǐ suì dào kuài ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án A (走海底隧道过去 — zǒu hǎi dǐ suì dào guò qù). Các phương án nhiễu B (改乘地铁二号线), C (走高架桥快速路), D (先去附近加油站) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "女:多肉植物最怕积水,你肯定是浇水太勤了。" (nǚ : duō ròu zhí wù zuì pà jī shuǐ , nǐ kěn dìng shì jiāo shuǐ tài qín le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (少浇水并保持充足光照 — shǎo jiāo shuǐ bìng bǎo chí chōng zú guāng zhào). Các phương án nhiễu A (每天早晚各浇一次水), B (放在阴暗潮湿的角落), D (每周更换一次花盆) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 学生 (học sinh); 因为 (bởi vì); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "不仅计算机系的学生抢着报,连临床医学专业的本科生也来了不少,教室都快坐不下了。" (bù jǐn jì suàn jī xì de xué shēng qiǎng zhe bào , lián lín chuáng yī xué zhuān yè de běn kē shēng yě lái le bù shǎo , jiào shì dōu kuài zuò bù xià le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (深受跨专业学生欢迎 — shēn shòu kuà zhuān yè xué shēng huān yíng). Các phương án nhiễu A (只有研究生才能选修), B (因为太难而无人报名), C (改成了纯线上录播课) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老师 (giáo viên); 昨天 (hôm qua); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 非常 (vô cùng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:别提了,看老师傅编起来行云流水,轮到自己动手才发现竹篾又滑又硬,我忙活了两个钟头才勉强编好一个杯垫。" (nǚ : bié tí le , kàn lǎo shī fù biān qǐ lái xíng yún liú shuǐ , lún dào zì jǐ dòng shǒu cái fā xiàn zhú miè yòu huá yòu yìng , wǒ máng huó le liǎng gè zhōng tóu cái miǎn qiǎng).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 手 (bàn tay); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (看似容易做起来却很难 — kàn shì róng yì zuò qǐ lái què hěn nán). Các phương án nhiễu A (竹编工艺非常简单), C (老师傅没有耐心指导), D (现场缺乏竹材原料) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 问题 (câu hỏi / vấn đề).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:住宿费和动车票都没问题,不过有张餐饮发票缺少咱们公司的纳税人识别号,得麻烦你联系酒店重新开具电子发票。" (nán : zhù sù fèi hé dòng chē piào dōu méi wèn tí , bù guò yǒu zhāng cān yǐn fā piào quē shǎo zán men gōng sī de nà shuì rén shí bié hào , dé má fán nǐ lián xì jiǔ diàn zhòng).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (餐饮发票信息不全需重开 — cān yǐn fā piào xìn xī bù quán xū zhòng kāi). Các phương án nhiễu B (把重要文件落在房间了), C (想要预订下个月的房间), D (酒店多收了一晚住宿费) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:最近社区食堂特别火,不仅老年人去吃有补贴,连咱们这些上班族下了班也爱去那儿解决晚饭。" (nán : zuì jìn shè qū shí táng tè bié huǒ , bù jǐn lǎo nián rén qù chī yǒu bǔ tiē , lián zán men zhè xiē shàng bān zú xià le bān yě ài qù nà ér jiě jué wǎn fàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án C (饭菜健康实惠且方便上班族 — fàn cài jiàn kāng shí huì qiě fāng biàn shàng bān zú). Các phương án nhiễu A (24小时免费供应三餐), B (只对社区老年人开放), D (提供五星级酒店大厨上门做饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 共鸣 (đồng cảm / cộng hưởng).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "男:这说明传统文化只要找准了现代生活的设计切入点,就能迅速引起年轻消费者的共鸣。" (nán : zhè shuō míng chuán tǒng wén huà zhǐ yào zhǎo zhǔn le xiàn dài shēng huó de shè jì qiē rù diǎn , jiù néng xùn sù yǐn qǐ nián qīng xiāo fèi zhě de gòng míng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 共鸣 (đồng cảm / cộng hưởng).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (传统文化融合现代设计备受青睐 — chuán tǒng wén huà róng hé xiàn dài shè jì bèi shòu qīng lài). Các phương án nhiễu A (保温杯的价格定得极低), B (传统工艺品不需要创新), C (只能在线下专卖店销售) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 如果 (nếu như); 历史 (lịch sử); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:如果是查资料或者读快餐式的小说,我会用电子书;但遇到真正需要深度思考的历史、哲学著作,我还是习惯捧着纸质书边读边做批注。" (nǚ : rú guǒ shì chá zī liào huò zhě dú kuài cān shì de xiǎo shuō , wǒ huì yòng diàn zi shū ; dàn yù dào zhēn zhèng xū yào shēn dù sī kǎo de lì shǐ 、 zhé xué zhù zuò ,).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 历史 (lịch sử).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (阅读需要深度思考与做批注的著作时 — yuè dú xū yào shēn dù sī kǎo yǔ zuò pī zhù de zhù zuò shí). Các phương án nhiễu A (在拥挤的地铁上通勤时), C (临时查阅某个专业词汇时), D (浏览每日娱乐新闻资讯时) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (bây giờ); 改造 (cải tạo).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "以前没有电梯,我父母住六楼,下趟楼买菜跟爬山似的;现在加装了刷卡直达电梯,院子里还规划了平整的无障碍坡道和电动车充电棚。" (yǐ qián méi yǒu diàn tī , wǒ fù mǔ zhù liù lóu , xià tàng lóu mǎi cài gēn pá shān shì de ; xiàn zài jiā zhuāng le shuā kǎ zhí dá diàn tī , yuàn zi lǐ hái guī huà le píng).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (加装了电梯方便上下楼出行 — jiā zhuāng le diàn tī fāng biàn shàng xià lóu chū xíng). Các phương án nhiễu B (免费把房子换成了别墅), C (提供了免费的私家车位), D (每个月发放高额养老金) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "那你今天下班前再测试一下会议室的多方高清麦克风和投屏设备。" (nà nǐ jīn tiān xià bān qián zài cè shì yī xià huì yì shì de duō fāng gāo qīng mài kè fēng hé tóu píng shè bèi 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (测试会议室的音频与投屏设备 — cè shì huì yì shì de yīn pín yǔ tóu píng shè bèi). Các phương án nhiễu A (重新翻译技术手册), B (去机场接德国客户), D (预订明天中午的西餐厅) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "男:现在可不一样了,村里建起了冷链分拣中心,还有大学生村官带着果农搞原产地直播带货,今天早上刚采摘的冰糖心苹果,明天就能送到北上广消费者的餐桌上。" (nán : xiàn zài kě bù yī yàng le , cūn lǐ jiàn qǐ le lěng liàn fēn jiǎn zhōng xīn , hái yǒu dà xué shēng cūn guān dài zhe guǒ nóng gǎo yuán chǎn dì zhí bō dài huò , jīn tiān zǎo).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh); 苹果 (quả táo); 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (依托冷链物流与原产地直播带货 — yī tuō lěng liàn wù liú yǔ yuán chǎn dì zhí bō dài huò). Các phương án nhiễu A (全部低价卖给附近的罐头厂), C (靠村民背着竹篓去城里摆摊), D (改种了其他热带水果) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 觉得 (cảm thấy); 水 (nước); 算法 (thuật toán).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "男:看来偶尔从算法推荐的信息流里抽身出来,才能重新找回对真实生活的感知力。" (nán : kàn lái ǒu ěr cóng suàn fǎ tuī jiàn de xìn xī liú lǐ chōu shēn chū lái , cái néng chóng xīn zhǎo huí duì zhēn shí shēng huó de gǎn zhī lì 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 算法 (thuật toán).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (内心找回了宁静与对生活的真实感知 — nèi xīn zhǎo huí le níng jìng yǔ duì shēng huó de zhēn shí gǎn zhī). Các phương án nhiễu A (觉得无比焦躁和无聊), B (错过了公司的紧急升职通知), C (决定把智能手机彻底扔掉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 觉得 (cảm thấy).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "如果你睡前习惯关灯刷短视频,蓝光会抑制褪黑素分泌,导致整晚处于多梦的浅睡眠状态,大脑根本没有得到深层修复。" (rú guǒ nǐ shuì qián xí guàn guān dēng shuā duǎn shì pín , lán guāng huì yì zhì tuì hēi sù fēn mì , dǎo zhì zhěng wǎn chǔ yú duō mèng de qiǎn shuì mián zhuàng tài , dà nǎo gēn běn méi).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 睡眠 (giấc ngủ).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (睡前刷手机导致深睡眠不足 — shuì qián shuā shǒu jī dǎo zhì shēn shuì mián bù zú). Các phương án nhiễu B (每天睡眠总时长少于四小时), C (白天喝了太多的绿茶), D (办公室空气不流通缺氧) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 水 (nước); 光伏 (điện mặt trời / quang điện).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:你看这篇新闻,我国科研团队在沙漠边缘建起了一排排巨大的光伏发电板,更奇妙的是,光伏板下面还种满了绿油油的耐旱牧草。" (nán : nǐ kàn zhè piān xīn wén , wǒ guó kē yán tuán duì zài shā mò biān yuán jiàn qǐ le yī pái pái jù dà de guāng fú fā diàn bǎn , gèng qí miào de shì , guāng fú bǎn xià).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 光伏 (điện mặt trời / quang điện).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (兼顾了清洁发电与防沙治沙牧草种植 — jiān gù le qīng jié fā diàn yǔ fáng shā zhì shā mù cǎo zhòng zhí). Các phương án nhiễu A (会加速沙漠水分的蒸发), B (必须砍伐森林才能建设), D (只能用于阴雨连绵的南方山区) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 工作 (làm việc / công việc); 水 (nước); 古籍修复 (phục chế cổ tịch); 耐心 (kiên nhẫn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "在博物馆的玻璃展柜背后,有一群极少露面的“文物医生”——古籍修复师。" (zài bó wù guǎn de bō lí zhǎn guì bèi hòu , yǒu yī qún jí shǎo lòu miàn de “ wén wù yī shēng ”—— gǔ jí xiū fù shī 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 古籍修复 (phục chế cổ tịch); 耐心 (kiên nhẫn); 精益求精 (tinh ích cầu tinh / hoàn thiện tỉ mỉ).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (极大的耐心与精益求精的匠心 — jí dà de nài xīn yǔ jīng yì qiú jīng de jiàng xīn). Các phương án nhiễu A (追求高速度与高产量), C (擅长设计华丽的现代封面), D (频繁更换最新的化学胶水) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 因为 (bởi vì); 自然 (tự nhiên).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "事后心理学家分析,正是因为他赛前反复告诫自己“这次绝对不能出任何差错”,过度聚焦于对失败的恐惧,反而破坏了原本自然熟练的肌肉记忆。" (shì hòu xīn lǐ xué jiā fēn xī , zhèng shì yīn wèi tā sài qián fǎn fù gào jiè zì jǐ “ zhè cì jué duì bù néng chū rèn hé chā cuò ”, guò dù jù jiāo yú duì shī bài de).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 自然 (tự nhiên).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (过度患得患失的心理压力反而影响正常发挥 — guò dù huàn dé huàn shī de xīn lǐ yā lì fǎn ér yǐng xiǎng zhèng cháng fā huī). Các phương án nhiễu A (走钢丝是一项毫无安全保障的运动), B (告别演出前不需要进行任何训练), C (越不重视的比赛越容易取得好成绩) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下雨 (mưa); 水 (nước); 海绵城市 (đô thị bọt biển); 透水砖 (gạch thấm nước); 内涝 (ngập úng đô thị).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "干旱缺水时再将蓄存的雨水释放出来用于浇灌绿植和清洗道路。" (gān hàn quē shuǐ shí zài jiāng xù cún de yǔ shuǐ shì fàng chū lái yòng yú jiāo guàn lǜ zhí hé qīng xǐ dào lù 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (弹性吸纳蓄存雨水并实现水资源循环利用 — tán xìng xī nà xù cún yǔ shuǐ bìng shí xiàn shuǐ zī yuán xún huán lì yòng). Các phương án nhiễu B (用真正的海绵铺满城市的所有马路), C (彻底阻止天空中云层的降雨过程), D (把所有的城市绿地都改建成地下停车场) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喜欢 (thích); 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "由于启动阻力极小,大脑不会产生畏难抗拒心理,反而更容易在日积月累中养成持久的自律习惯。" (yóu yú qǐ dòng zǔ lì jí xiǎo , dà nǎo bú huì chǎn shēng wèi nán kàng jù xīn lǐ , fǎn ér gèng róng yì zài rì jī yuè lěi zhōng yǎng chéng chí jiǔ de zì lǜ xí guàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án C (降低了行动启动阻力,消除了大脑的畏难心理 — jiàng dī le xíng dòng qǐ dòng zǔ lì , xiāo chú le dà nǎo de wèi nán xīn lǐ). Các phương án nhiễu A (要求人们第一天就完成全年任务), B (完全不需要付出任何时间和行动), D (禁止人们在完成小目标后继续多做) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 榫卯 (mộng gỗ); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "当遭遇地震摇晃时,榫卯节点之间允许产生微小的形变与滑移,从而像弹簧一样巧妙地吸收并化解巨大的地震冲击能量。" (dāng zāo yù dì zhèn yáo huàng shí , sǔn mǎo jié diǎn zhī jiān yǔn xǔ chǎn shēng wēi xiǎo de xíng biàn yǔ huá yí , cóng ér xiàng tán huáng yī yàng qiǎo miào dì xī shōu bìng huà jiě jù dà).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 榫卯 (mộng gỗ).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (构件间刚柔并济,能通过微小形变消解震动能量 — gòu jiàn jiān gāng róu bìng jì , néng tōng guò wēi xiǎo xíng biàn xiāo jiě zhèn dòng néng liàng). Các phương án nhiễu A (内部使用了大量高强度钢筋水泥), C (建筑地基深入地下数百米), D (木材表面涂刷了防水防火的现代油漆) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医院 (bệnh viện); 中国 (Trung Quốc); 飞机 (máy bay); 身体 (sức khỏe).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "每当北方进入寒冬雾霾季节" (měi dāng běi fāng jìn rù hán dōng wù mái jì jié).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án D (顺应季节气候迁徙居住,兼顾健康养生与精神愉悦 — shùn yìng jì jié qì hòu qiān xǐ jū zhù , jiān gù jiàn kāng yǎng shēng yǔ jīng shén yú yuè). Các phương án nhiễu A (老人们每天都要乘坐飞机去不同的国家), B (只有在医院住院的重症病人才适合参加), C (冬天专门前往寒冷的东北林区看雪) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Chi tiết then chốt: "这些伪装在树干上的“电子眼睛”实行二十四小时全天候值守" (zhè xiē wěi zhuāng zài shù gàn shàng de “ diàn zi yǎn jīng ” shí xíng èr shí sì xiǎo shí quán tiān hòu zhí shǒu).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 眼睛 (đôi mắt); 自然 (tự nhiên).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (全天候无干扰监测并精准记录野生动物自然活动 — quán tiān hòu wú gān rǎo jiān cè bìng jīng zhǔn jì lù yě shēng dòng wù zì rán huó dòng). Các phương án nhiễu B (能够主动给受伤的野生动物包扎伤口), C (替代植物为野生动物提供过冬食物), D (发出强光驱赶所有靠近保护区的动物) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 医院 (bệnh viện); 药 (thuốc).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "明代医学家李时珍编写《本草纲目》时,发现古代医书中关于药物的记载存在不少张冠李戴的讹误。" (míng dài yī xué jiā lǐ shí zhēn biān xiě 《 běn cǎo gāng mù 》 shí , fā xiàn gǔ dài yī shū zhōng guān yú yào wù de jì zǎi cún zài bù shǎo zhāng guān lǐ dài de é wù 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 药 (thuốc).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (重视实地考察与亲身实践的严谨求真精神 — zhòng shì shí dì kǎo chá yǔ qīn shēn shí jiàn de yán jǐn qiú zhēn jīng shén). Các phương án nhiễu A (足不出户、全凭古书推理的钻研精神), B (追求高官厚禄的名利思想), D (只相信民间传说而否定一切医学理论) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 天气 (thời tiết); 睡觉 (ngủ); 如果 (nếu như); 发展 (phát triển); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "实现超视距的安全预警。" (shí xiàn chāo shì jù de ān quán yù jǐng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 天气 (thời tiết).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (弥补恶劣天气或遮挡下的单车感知盲区,实现超视距预警 — mí bǔ è liè tiān qì huò zhē dǎng xià de dān chē gǎn zhī máng qū , shí xiàn chāo shì jù yù jǐng). Các phương án nhiễu A (彻底免除汽车对电力或燃油的消耗), C (让普通家用轿车具备水下潜航功能), D (允许驾驶员在高速公路上闭眼睡觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 文化 (văn hóa); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "无论是备考的青年学子、刚下夜班的快递小哥,还是清晨早起的环卫工人,都能在这里找到一方安静平等的阅读天地。" (wú lùn shì bèi kǎo de qīng nián xué zǐ 、 gāng xià yè bān de kuài dì xiǎo gē , hái shì qīng chén zǎo qǐ de huán wèi gōng rén , dōu néng zài zhè lǐ zhǎo dào yī fāng ān jìng píng).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án D (全天候开放,为不同职业市民提供温暖平等的公共阅读空间 — quán tiān hòu kāi fàng , wèi bù tóng zhí yè shì mín tí gōng wēn nuǎn píng děng de gōng gòng yuè dú kōng jiān). Các phương án nhiễu A (里面出售价格昂贵的进口珍本图书), B (只对拥有博士学位的学者开放), C (规定每位读者每次只能停留五分钟) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 香蕉 (quả chuối); 环境 (môi trường); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "农业专家解释说,热带水果生长在高温气候区,对低温极为敏感,一旦处在四摄氏度左右的冷藏环境中就会发生“冷害”,细胞膜破裂导致加速腐烂。" (nóng yè zhuān jiā jiě shì shuō , rè dài shuǐ guǒ shēng zhǎng zài gāo wēn qì hòu qū , duì dī wēn jí wéi mǐn gǎn , yí dàn chù zài sì shè shì dù zuǒ yòu de lěng cáng huán jìng zhōng).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (对低温敏感,冷藏易引发“冷害”导致变质发黑 — duì dī wēn mǐn gǎn , lěng cáng yì yǐn fā “ lěng hài ” dǎo zhì biàn zhì fā hēi). Các phương án nhiễu B (热带水果会吸收冰箱里所有的电力), C (冰箱冷藏室湿度太高会让水果发芽), D (香蕉放进冰箱后会变成剧毒物质) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 艺术 (nghệ thuật).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "高清亿级像素扫描技术不仅将脆弱的丝绸古画、千年壁画永久保存在云端服务器中,还允许全球网友在手机屏幕上自由放大数倍,看清古人一笔一画的运笔肌理。" (gāo qīng yì jí xiàng sù sǎo miáo jì shù bù jǐn jiāng cuì ruò de sī chóu gǔ huà 、 qiān nián bì huà yǒng jiǔ bǎo cún zài yún duān fú wù qì zhōng , hái yǔn xǔ quán qiú wǎng yǒu zài).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (永久保存文物数字档案并让公众近距离欣赏细节 — yǒng jiǔ bǎo cún wén wù shù zì dàng àn bìng ràng gōng zhòng jìn jù lí xīn shǎng xì jié). Các phương án nhiễu A (完全取代了实体博物馆的存在), B (让所有人都可以把真迹文物带回家), D (大幅降低了文物的历史与艺术价值) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (nếu như); 发展 (phát triển); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "围绕最长、最核心的那块长板去配置资源" (wéi rào zuì zhǎng 、 zuì hé xīn de nà kuài zhǎng bǎn qù pèi zhì zī yuán).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án B (充分发挥核心长板优势并通过协作实现强强联合 — chōng fèn fā huī hé xīn zhǎng bǎn yōu shì bìng tōng guò xié zuò shí xiàn qiáng qiáng lián hé). Các phương án nhiễu A (把所有精力都花在批评表现最差的员工上), C (要求团队里的每个人都变成毫无差别的通才), D (彻底解散团队改为个人单打独斗) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 文化 (văn hóa); 茶 (trà).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "中国茶文化博大精深,根据发酵程度和制作工艺的不同,茶叶可分为绿茶、白茶、黄茶、青茶、红茶、黑茶六大类。" (zhōng guó chá wén huà bó dà jīng shēn , gēn jù fā jiào chéng dù hé zhì zuò gōng yì de bù tóng , chá yè kě fēn wéi lǜ chá 、 bái chá 、 huáng chá 、 qīng chá 、 hóng chá 、).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 茶 (trà).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不同发酵程度的茶叶特性各异,顺应时节饮用更益健康 — bù tóng fā jiào chéng dù de chá yè tè xìng gè yì , shùn yìng shí jié yǐn yòng gèng yì jiàn kāng). Các phương án nhiễu A (因为冬天茶树全部枯死买不到绿茶), B (因为红茶只有在夏天才会散发香味), C (因为不同价格的茶叶只能卖给不同年龄的人) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 学习 (học tập); 教育 (giáo dục).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "教育心理学家指出,这种高频度的实时监控与纠错,会让孩子的大脑长期处于紧张防御状态,不仅破坏了专注力,还会让孩子丧失独立检查和自主思考的能力。" (jiào yù xīn lǐ xué jiā zhǐ chū , zhè zhǒng gāo pín dù de shí shí jiān kòng yǔ jiū cuò , huì ràng hái zi de dà nǎo cháng qī chǔ yú jǐn zhāng fáng yù zhuàng tài , bù jǐn pò huài).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 教育 (giáo dục).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (避免频繁打断指责,给孩子留出独立思考与纠错的空间 — bì miǎn pín fán dǎ duàn zhǐ zé , gěi hái zi liú chū dú lì sī kǎo yǔ jiū cuò de kōng jiān). Các phương án nhiễu B (坐在孩子身边盯着他写的每一个笔画), C (只要孩子写错一题就罚抄一百遍), D (完全不管孩子的学习,从不看孩子的成绩单) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 自然 (tự nhiên); 药 (thuốc); 茶 (trà).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "他们不砍伐原始森林的大树" (tā men bù kǎn fá yuán shǐ sēn lín de dà shù).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên); 茶 (trà).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (利用森林立体生态系统实现茶树与自然的和谐共生 — lì yòng sēn lín lì tǐ shēng tài xì tǒng shí xiàn chá shù yǔ zì rán de hé xié gòng shēng). Các phương án nhiễu A (把原始森林全部砍光改建成梯田), B (依靠大量喷洒现代化学农药消灭害虫), D (每年都需要重新移栽一次外来茶树苗) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。" (zài jǐng dé zhèn de gǔ yáo zuō fang lǐ , yī jiàn jīng měi de qīng huā cí cóng pǔ tōng de gāo lǐng tǔ tuì biàn wèi chuán shì yì shù pǐn , xū yào jīng lì róu ní 、 lā pī 、).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 工序 (công đoạn).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。", từ/cụm từ ở phương án B (独一无二 — dú yī wú èr) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 工序 (công đoạn)); các phương án A (司空见惯 — Phụ trách, kiểm soát trống rỗng, bầu trời thấy, nhìn thấy quen thói, tập quán quen), C (大同小异), D (微不足道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。" (zài jǐng dé zhèn de gǔ yáo zuō fang lǐ , yī jiàn jīng měi de qīng huā cí cóng pǔ tōng de gāo lǐng tǔ tuì biàn wèi chuán shì yì shù pǐn , xū yào jīng lì róu ní 、 lā pī 、).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 工序 (công đoạn).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。", từ/cụm từ ở phương án D (融入 — róng rù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 工序 (công đoạn)); các phương án A (排斥 — pái chì: bài xích, gạt bỏ), B (剥离), C (违背) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 传承 (kế thừa / truyền thừa); 工序 (công đoạn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。" (zài jǐng dé zhèn de gǔ yáo zuō fang lǐ , yī jiàn jīng měi de qīng huā cí cóng pǔ tōng de gāo lǐng tǔ tuì biàn wèi chuán shì yì shù pǐn , xū yào jīng lì róu ní 、 lā pī 、).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 传承 (kế thừa / truyền thừa).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。", từ/cụm từ ở phương án A (走出了一条传统手工艺活态传承的新路 — zǒu chū le yī tiáo chuán tǒng shǒu gōng yì huó tài chuán chéng de xīn lù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 传承 (kế thừa / truyền thừa)); các phương án B (彻底放弃了手工制瓷的全部传统工序 — Triệt để, hoàn toàn từ bỏ, buông xuôi rồi thủ công, làm bằng tay toàn bộ, tất cả gốm sứ, đồ sứ truyền thống công đoạn, quy trình công đoạn thao tác), C (所有的古窑都改建成了现代化的化工厂), D (年轻人再也不愿意购买任何陶瓷制品了) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 保护 (bảo vệ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。" (měi yī cì tiào yuè dū huì chǎn shēng suǒ wèi de “ zhù yì lì cán liú ”, jí qián yí gè rèn wù de sī xù hái huì zhì liú zài nǎo hǎi zhōng , dǎo zhì dà nǎo xū yào é).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。", từ/cụm từ ở phương án C (坚固 — jiān gù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay)); các phương án A (枯竭 — kū jié: cạn kiệt, kiệt quệ (tài nguyên), B (泛滥), D (永恒) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 保护 (bảo vệ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。" (měi yī cì tiào yuè dū huì chǎn shēng suǒ wèi de “ zhù yì lì cán liú ”, jí qián yí gè rèn wù de sī xù hái huì zhì liú zài nǎo hǎi zhōng , dǎo zhì dà nǎo xū yào é).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。", từ/cụm từ ở phương án B (聚焦 — jù jiāo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay)); các phương án A (犹豫 — yóu yù: do dự, ngập ngừng), C (分散), D (逃避) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。" (měi yī cì tiào yuè dū huì chǎn shēng suǒ wèi de “ zhù yì lì cán liú ”, jí qián yí gè rèn wù de sī xù hái huì zhì liú zài nǎo hǎi zhōng , dǎo zhì dà nǎo xū yào é).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。", từ/cụm từ ở phương án D (我们才能在心流状态中收获高效的创造力 — wǒ men cái néng zài xīn liú zhuàng tài zhōng shōu huò gāo xiào de chuàng zào lì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay)); các phương án A (才能在几秒钟内同时完成十件事 — Tài năng, năng lực ở mấy, vài (jǐ) giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ bên trong, nội bộ đồng thời, cùng lúc đó hoàn thành, làm xong mười chiếc, cái (áo việc, sự việc), B (手机电池的使用寿命才会无限延长), C (永远不需要再使用电脑办公了) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘" (gèng jù bèi xiǎn zhù de shēng tài xiào yì : mào mì de zhī yè měi nián néng xī shōu shù dūn èr yǎng huà tàn hé chéng shì fěn chén).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘", từ/cụm từ ở phương án A (筛选 — shāi xuǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước)); các phương án B (砍伐 — Chặt, đốn (cây)), C (销毁), D (忽略) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘" (gèng jù bèi xiǎn zhù de shēng tài xiào yì : mào mì de zhī yè měi nián néng xī shōu shù dūn èr yǎng huà tàn hé chéng shì fěn chén).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘", từ/cụm từ ở phương án C (供给 — gōng jǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước)); các phương án A (切断 — cắt, thái đứt, gãy), B (浪费), D (污染) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘" (gèng jù bèi xiǎn zhù de shēng tài xiào yì : mào mì de zhī yè měi nián néng xī shōu shù dūn èr yǎng huà tàn hé chéng shì fěn chén).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘", từ/cụm từ ở phương án B (构筑 — gòu zhù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước)); các phương án A (拆除 — chāichú: tháo dỡ, dỡ bỏ (công trình), C (损坏), D (暴露) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘" (gèng jù bèi xiǎn zhù de shēng tài xiào yì : mào mì de zhī yè měi nián néng xī shōu shù dūn èr yǎng huà tàn hé chéng shì fěn chén).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘", từ/cụm từ ở phương án D (建筑完全可以成为人与自然和谐共生的立体家园 — jiàn zhù wán quán kě yǐ chéng wéi rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de lì tǐ jiā yuán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước)); các phương án A (城市里应该禁止建造任何两层以上的房屋 — Thành phố bên trong nên cấm, nghiêm cấm xây dựng, kiến tạo bất kỳ, bất cứ hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt) nhà cửa, nhà ở trở lên, từ... trở lên), B (高空阳台根本不可能种活任何绿色植物), C (空调能耗与建筑外墙绿化没有任何关系) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 1 位的句子,对应第(46)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 1 wèi de jù zi , duì yìng dì (46) tí ):).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 1 位的句子,对应第(46)题):", từ/cụm từ ở phương án C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。 — bēi tà jì yì shì zhōng guó gǔ lǎo de wén xiàn fù zhì yǔ bǎo cún shù , qí dì yī bù shì zǐ xì qīng lǐ shí bēi biǎo miàn de qīng tái) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 水 (nước)); các phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。), B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。), D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。), E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 2 位的句子,对应第(47)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 2 wèi de jù zi , duì yìng dì (47) tí ):).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 一起 (cùng nhau).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 2 位的句子,对应第(47)题):", từ/cụm từ ở phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。 — suí hòu , gōng jiàng xū yào jiāng xuān zhǐ fù gài zài rú shī de shí bēi biǎo miàn , yòng zōng shuā qīng qīng shuā píng , shǐ zhǐ zhāng yǔ bēi wén) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (一起 (cùng nhau)); các phương án B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。), C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。), D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。), E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(48)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 3 wèi de jù zi , duì yìng dì (48) tí ):).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(48)题):", từ/cụm từ ở phương án D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。 — dài xuān zhǐ dá dào qī bā fēn gàn dù shí , tuò gōng yòng tuò bāo zhàn qǔ shì liàng nóng dàn shì yí de mò zhī , zài zhǐ miàn shàng yóu qīng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。), B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。), C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。), E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(49)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 4 wèi de jù zi , duì yìng dì (49) tí ):).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(49)题):", từ/cụm từ ở phương án E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。 — suí zhe tuò bāo de fǎn fù qīng pāi , shí bēi shàng āo xiàn de zì kǒu bù fèn bǎo chí jié bái , ér tū qǐ de bēi miàn zé bèi rǎn shàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。), B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。), C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。), D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 5 位的句子,对应第(50)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 5 wèi de jù zi , duì yìng dì (50) tí ):).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 历史 (lịch sử).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 5 位的句子,对应第(50)题):", từ/cụm từ ở phương án B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。 — zuì zhōng jiē qǔ xià lái de tà piàn , hēi dǐ bái zì 、 mò xiāng sì yì , bù jǐn wán zhěng bǎo liú le gǔ dài shū fǎ míng jiā de bǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (历史 (lịch sử)); các phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。), C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。), D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。), E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 1 位的句子,对应第(51)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 1 wèi de jù zi , duì yìng dì (51) tí ):).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 1 位的句子,对应第(51)题):", từ/cụm từ ở phương án D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。 — xǔ duō rén hào qí , wèi shén me jǐ nán chéng nèi huì huì jù rú cǐ zhòng duō de tiān rán míng quán ? zhè shǒu xiān dé yì yú tā nán gāo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。), B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。), C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。), E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 2 位的句子,对应第(52)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 2 wèi de jù zi , duì yìng dì (52) tí ):).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 2 位的句子,对应第(52)题):", từ/cụm từ ở phương án B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。 — jǐ nán nán kào qiān fó shān suǒ zài de tài shān shān mài , běi lín hào dàng de huáng hé , dú tè de dì zhì gòu zào zào jiù le jǔ shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。), C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。), D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。), E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(53)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 3 wèi de jù zi , duì yìng dì (53) tí ):).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(53)题):", từ/cụm từ ở phương án E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。 — nán bù shān qū de shí huī yán céng biàn bù róng dòng yǔ liè xì , dà liàng jiàng shuǐ shùn zhe yán céng xiàng běi qián liú , dào le jǐ nán lǎo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước)); các phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。), B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。), C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。), D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(54)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 4 wèi de jù zi , duì yìng dì (54) tí ):).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(54)题):", từ/cụm từ ở phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。 — dāng yǔ shuǐ shèn rù dì xià shēn chù shòu rè huò yù dào yā lì shàng shēng shí , biàn huì yán zhe yán céng liè xì yǒng chū dì biǎo , xíng chéng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước)); các phương án B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。), C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。), D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。), E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 5 位的句子,对应第(55)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 5 wèi de jù zi , duì yìng dì (55) tí ):).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 5 位的句子,对应第(55)题):", từ/cụm từ ở phương án C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。 — rú jīn , bào tū quán 、 hēi hǔ quán děng qī shí èr míng quán yī rán qīng liè gān tián , quán shuǐ chuān chéng ér guò , zī yǎng zhe jǐ nán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước)); các phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。), B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。), D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。), E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂" (rú jīn dāng dì xǔ duō zhōng xiǎo xué dōu jiāng dòng zú dà gē nà rù le rì cháng yīn yuè kè táng).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂", từ/cụm từ ở phương án B (多声部、无伴奏、无指挥的自然合唱 — duō shēng bù 、 wú bàn zòu 、 wú zhǐ huī de zì rán hé chàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên)); các phương án A (必须使用大型交响乐队伴奏 — Bắt buộc phải sử dụng, dùng quy mô lớn, cỡ lớn nhạc giao hưởng, bản giao hưởng hùng tráng đội, hàng ngũ đệm nhạc, đệm đàn), C (只能由一个人独自在山顶吟唱), D (歌词必须先用汉字写在竹简上) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂" (rú jīn dāng dì xǔ duō zhōng xiǎo xué dōu jiāng dòng zú dà gē nà rù le rì cháng yīn yuè kè táng).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂", từ/cụm từ ở phương án A (自然界中的鸟鸣、溪流与松涛声 — zì rán jiè zhōng de niǎo míng 、 xī liú yǔ sōng tāo shēng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên)); các phương án B (现代西方流行摇滚音乐 — Hiện đại phương Tây, các nước phương Tây thịnh hành, phổ biến nhạc rock, rock and roll âm nhạc), C (宫廷乐师遗留的古琴曲谱), D (城市剧场里的歌剧表演) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 工作 (làm việc / công việc); 眼睛 (đôi mắt); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂" (rú jīn dāng dì xǔ duō zhōng xiǎo xué dōu jiāng dòng zú dà gē nà rù le rì cháng yīn yuè kè táng).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 艺术 (nghệ thuật).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂", từ/cụm từ ở phương án D (老歌师进校园授课并建立数字录音档案 — lǎo gē shī jìn xiào yuán shòu kè bìng jiàn lì shù zì lù yīn dàng àn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 艺术 (nghệ thuật)); các phương án A (禁止外地游客聆听侗族大歌 — Cấm, nghiêm cấm nơi khác, ngoại tỉnh du khách, khách du lịch tham quan nghe, nghe nghe lớn dân tộc to, lớn bài hát, ca khúc), B (把所有的歌师都调往外省工作), C (取消中小学的所有文化课程) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Chi tiết then chốt: "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" (ér shì yóu zī shēn xuǎn shū rén wéi rào “ jiāng nán jiàn zhù měi xué ”“ zì rán bó wù zhì ” huò “ nǚ xìng chéng zhǎng ” děng zhuān tí jīng xīn cè zhǎn de zhǔ tí shū zhuō).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌", từ/cụm từ ở phương án C (转型为融合专题策展与文化社交的复合空间 — zhuǎn xíng wèi róng hé zhuān tí cè zhǎn yǔ wén huà shè jiāo de fù hé kōng jiān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống)); các phương án A (以低于进价的一折价格倾销旧书 — Lấy, dùng thấp hơn, dưới mức quy định nhập, vào một giá, giá cả gấp, bẻ gãy giá cả, mức giá tan chảy, cầu chì cũ, xưa sách), B (彻底停止卖书改为大型超市), D (规定进店读者必须消费满五百元) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" (ér shì yóu zī shēn xuǎn shū rén wéi rào “ jiāng nán jiàn zhù měi xué ”“ zì rán bó wù zhì ” huò “ nǚ xìng chéng zhǎng ” děng zhuān tí jīng xīn cè zhǎn de zhǔ tí shū zhuō).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌", từ/cụm từ ở phương án B (围绕专题精心策展并附有店员手写感悟 — wéi rào zhuān tí jīng xīn cè zhǎn bìng fù yǒu diàn yuán shǒu xiě gǎn wù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống)); các phương án A (全部锁在玻璃柜里不准触摸 — Toàn bộ, tất cả ổ khóa, khóa ở thủy tinh, kính bên trong không cho phép, cấm chạm vào, sờ nắn tiếp xúc), C (只摆放没有任何文字的画册), D (完全按照书皮颜色深浅杂乱堆放) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" (ér shì yóu zī shēn xuǎn shū rén wéi rào “ jiāng nán jiàn zhù měi xué ”“ zì rán bó wù zhì ” huò “ nǚ xìng chéng zhǎng ” děng zhuān tí jīng xīn cè zhǎn de zhǔ tí shū zhuō).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (参与文化沙龙并获得精神共鸣与归属感 — cān yù wén huà shā lóng bìng huò dé jīng shén gòng míng yǔ guī shǔ gǎn). Các phương án nhiễu B (免费领取最新款的笔记本电脑), C (考取国家认证的建筑师资格证), D (学习如何经营大型物流仓库) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" (ér shì yóu zī shēn xuǎn shū rén wéi rào “ jiāng nán jiàn zhù měi xué ”“ zì rán bó wù zhì ” huò “ nǚ xìng chéng zhǎng ” děng zhuān tí jīng xīn cè zhǎn de zhǔ tí shū zhuō).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (独立书店的华丽转身:点亮城市的文化客厅 — dú lì shū diàn de huá lì zhuǎn shēn : diǎn liàng chéng shì de wén huà kè tīng). Các phương án nhiễu A (纸质书的彻底消亡), B (电商打折战的胜利), C (如何快速印刷畅销书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Chi tiết then chốt: "培养出海南历史上第一位举人。" (péi yǎng chū hǎi nán lì shǐ shàng dì yī wèi jǔ rén 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "培养出海南历史上第一位举人。", từ/cụm từ ở phương án C (开荒种地、钻研美食并创作出千古名篇 — kāi huāng zhòng dì 、 zuān yán měi shí bìng chuàng zuò chū qiān gǔ míng piān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước)); các phương án A (每天闭门痛哭拒绝见客 — Mỗi trời, bầu trời đóng, khép lại cửa đau, đau đớn khóc từ chối, cự tuyệt thấy, nhìn thấy), B (辞官回四川老家经商致富), D (上书朝廷请求调往更寒冷的北方) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "晚年远谪荒凉的海南儋州" (wǎn nián yuǎn zhé huāng liáng de hǎi nán dān zhōu).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "晚年远谪荒凉的海南儋州", từ/cụm từ ở phương án B (兴办学堂传播文化并指导百姓打井取水 — xīng bàn xué táng chuán bō wén huà bìng zhǐ dǎo bǎi xìng dǎ jǐng qǔ shuǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc)); các phương án A (修建了跨海大桥连接大陆 — Xây dựng, thi công xây cất (cầu rồi bước qua, bắc qua biển, đại dương to, lớn cây cầu, nhịp cầu kết nối, liên kết đại lục, lục địa), C (带领军队平定了边疆战乱), D (引进了高产的南美马铃薯种子) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "培养出海南历史上第一位举人。" (péi yǎng chū hǎi nán lì shǐ shàng dì yī wèi jǔ rén 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "培养出海南历史上第一位举人。", từ/cụm từ ở phương án A (身处逆境依然豁达乐观、造福一方的生命境界 — shēn chù nì jìng yī rán huò dá lè guān 、 zào fú yī fāng de shēng mìng jìng jiè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước)); các phương án B (精于算计、擅长在官场左右逢源的处世之道 — Tinh vi, tinh xảo ở, tại tính toán, coi như tính toán sở trường, giỏi về ở quan, quan chức buổi, trận khoảng chừng, xấp xỉ gặp, gặp gỡ nơi, chỗ mùa xuân Thế (Thế gian, thời thế của con đường), C (沉迷美食享乐、不关心国家大事的生活态度), D (只喜欢隐居山林、不愿与任何百姓接触的清高) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "培养出海南历史上第一位举人。" (péi yǎng chū hǎi nán lì shǐ shàng dì yī wèi jǔ rén 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "培养出海南历史上第一位举人。", từ/cụm từ ở phương án D (他的名作《前赤壁赋》写于被贬黄州时期 — tā de míng zuò 《 qián chì bì fù 》 xiě yú bèi biǎn huáng zhōu shí qī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước)); các phương án A (他一生仕途顺遂,从未离开过京城 — Anh ấy cả đời, một đời thuận lợi, suôn sẻ chưa từng, chưa bao giờ từng rời khỏi, rời đi đã từng thành, thành phố), B (他非常讨厌岭南的气候与荔枝), C (“东坡居士”是他少年中进士时的名号) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Chi tiết then chốt: "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" (kē yán rén yuán shǒu xiān yào tōng guò X guāng tòu shì jiǎn cè zhǒng zi de bǎo mǎn dù).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 因为 (bởi vì); 自然 (tự nhiên).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (因为它长期保存珍贵物种种子,守护生物多样性未来 — yīn wèi tā cháng qī bǎo cún zhēn guì wù zhǒng zhǒng zi , shǒu hù shēng wù duō yàng xìng wèi lái). Các phương án nhiễu A (因为它的建筑外形像一艘巨大的木船), C (因为里面饲养了上万只大型海洋哺乳动物), D (因为它是建立在太平洋深海海底的实验室) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" (kē yán rén yuán shǒu xiān yào tōng guò X guāng tòu shì jiǎn cè zhǒng zi de bǎo mǎn dù).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (防止水分在低温下结冰膨胀刺破种子细胞壁 — fáng zhǐ shuǐ fèn zài dī wēn xià jié bīng péng zhàng cì pò zhǒng zi xì bāo bì). Các phương án nhiễu A (为了减轻玻璃瓶的运输重量), B (为了让种子在冷库里迅速生根发芽), D (为了把多余的水分提炼成植物精油) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" (kē yán rén yuán shǒu xiān yào tōng guò X guāng tòu shì jiǎn cè zhǒng zi de bǎo mǎn dù).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (检查种子的饱满度并剔除空瘪或虫害颗粒 — jiǎn chá zhǒng zi de bǎo mǎn dù bìng tī chú kōng biě huò chóng hài kē lì). Các phương án nhiễu B (利用辐射改变种子的基因序列), C (给每一粒种子印上二维码编号), D (加热烘烤种子使其散发香味) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" (kē yán rén yuán shǒu xiān yào tōng guò X guāng tòu shì jiǎn cè zhǒng zi de bǎo mǎn dù).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (处于深度休眠状态,寿命可延长至数百年 — chǔ yú shēn dù xiū mián zhuàng tài , shòu mìng kě yán cháng zhì shù bǎi nián). Các phương án nhiễu A (每天都在快速开花结果), B (彻底丧失了所有生命活性), C (浸泡在营养液中进行无土栽培) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
✓ Đáp án chuẩn 上个月,我参加了学校非遗社团举办的“传统剪纸与古籍装帧”体验活动。起初,面对轻薄的宣纸和细密的针线,我总是手忙脚乱,穿线时还差点儿把书页弄破。在非遗传承人李老师的耐心示范下,我静下心来调整呼吸,一针一线地完成了人生第一册线装笔记本。这次难忘的体验不仅锻炼了我的耐心,更让我深刻体会到了中华传统手工艺精益求精的工匠精神。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "上个月,我参加了学校非遗社团举办的“传统剪纸与古籍装帧”体验活动。起初,面对轻薄的宣纸和细密的针线,我总是手忙脚乱,穿线时还差点儿把书页弄破。在非遗传承人李老师的耐心示范下,我静下..." (shàng gè yuè , wǒ cān jiā le xué xiào fēi yí shè tuán jǔ bàn de “ chuán tǒng jiǎn zhǐ yǔ gǔ jí zhuāng zhēn ” tǐ yàn huó dòng 。 qǐ chū , miàn duì qīng bó de xuān zhǐ hé xì).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 老师 (giáo viên); 学校 (trường học); 手 (bàn tay); 脚 (bàn chân).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 学校 (trường học); 手 (bàn tay); 脚 (bàn chân)) theo yêu cầu đề bài câu 71 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "上个月,我参加了学校非遗社团举办的“传统剪纸与古籍装帧”体验活动。起初,面对轻薄的宣纸和细密的针线,我总是手忙脚乱,穿线时还差点儿把书页弄破。在非遗传承人李老师的耐心示范下,我静下...".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn 在算法推荐无处不在的数字时代,“快餐式阅读”虽然让我们能够随时获取海量资讯,但也容易让人陷入思维浅薄与注意力碎片化的困境。在我看来,越是在快节奏的社会中,我们越需要保持“深度阅读”的习惯。
首先,深度阅读是锻炼独立思考与逻辑思辨能力的最佳途径。当我们需要花几十个小时完整读透一部历史或哲学经典时,大脑会跟随作者严密的论证层层深入,从而摆脱人云亦云的盲从。
其次,深度阅读能为浮躁的心灵提供一片宁静的栖息地。关掉喧嚣的弹窗通知,沉浸在智者的文字世界里,能帮助我们缓解焦虑、涵养格局。因此,每天留出半小时捧起好书深读精思,是我们终身成长的精神基石。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "在算法推荐无处不在的数字时代,“快餐式阅读”虽然让我们能够随时获取海量资讯,但也容易让人陷入思维浅薄与注意力碎片化的困境。在我看来,越是在快节奏的社会中,我们越需要保持“深度阅读”..." (zài suàn fǎ tuī jiàn wú chǔ bù zài de shù zì shí dài ,“ kuài cān shì yuè dú ” suī rán ràng wǒ men néng gòu suí shí huò qǔ hǎi liàng zī xùn , dàn yě róng yì ràng rén xiàn).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 虽然 (tuy rằng); 帮助 (giúp đỡ); 历史 (lịch sử); 算法 (thuật toán).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (虽然 (tuy rằng); 帮助 (giúp đỡ); 历史 (lịch sử); 算法 (thuật toán)) theo yêu cầu đề bài câu 72 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "在算法推荐无处不在的数字时代,“快餐式阅读”虽然让我们能够随时获取海量资讯,但也容易让人陷入思维浅薄与注意力碎片化的困境。在我看来,越是在快节奏的社会中,我们越需要保持“深度阅读”...".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H53004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile