Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51333, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Bộ nội thất này được đấy, khá giống với phong cách trang trí nhà mình. Nam: Quả thực là vậy, hơn nữa chiếc tủ sách này rất thiết thực, vừa vặn có thể chứa hết sách của anh. Hỏi: Nam nghĩ thế nào về tủ sách?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这组家具不错,跟咱家的装修风格挺像的。 男:的确是,而且这个书柜很实用,正好可以把我的书都装下。 问:男的认为书柜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bộ nội thất này được đấy, khá giống với phong cách trang trí nhà mình. Nam: Quả thực là vậy, hơn nữa chiếc tủ sách này rất thiết thực, vừa vặn có thể chứa hết sách của anh. Hỏi: Nam nghĩ thế nào về tủ sách?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很结实 (rất chắc chắn, bền chắc)
- B. 很高档 (rất cao cấp, sang trọng)
- C. 很实用 (rất thực dụng, thiết thực)
- D. 很时尚 (rất thời trang, xu hướng thời thượng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很实用 — rất thực dụng, thiết thực). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn có biết cách đặt lịch khám bệnh trực tuyến trên mạng không? Nữ: Không rõ lắm, bạn lên mạng tìm kiếm thử xem. Hỏi: Nam muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你知道怎么在网上预约挂号吗? 女:不太清楚,你上网搜索一下吧。 问:男的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có biết cách đặt lịch khám bệnh trực tuyến trên mạng không? Nữ: Không rõ lắm, bạn lên mạng tìm kiếm thử xem. Hỏi: Nam muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浏览网页 (lướt xem, duyệt qua (trang web trang web, trang mạng điện tử)
- B. 上网订餐 (Lên mạng, truy cập Internet đặt trước (vé, phòng bữa ăn, bữa cơm)
- C. 上网挂号 (lên mạng, truy cập Internet đăng ký khám bệnh, lấy số khám)
- D. 排队买票 (Xếp hàng mua vé)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (上网挂号 — lên mạng, truy cập Internet đăng ký khám bệnh, lấy số khám). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bố ơi, xe đồ chơi của con sao không chạy nữa vậy? Nam: Hết pin rồi, để bố thay viên pin khác cho nó là được thôi. Hỏi: Tại sao xe đồ chơi không chạy nữa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,我的玩具车为什么不动了? 男:电池没电了,我给它换节电池就好了。 问:玩具车为什么不动了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, xe đồ chơi của con sao không chạy nữa vậy? Nam: Hết pin rồi, để bố thay viên pin khác cho nó là được thôi. Hỏi: Tại sao xe đồ chơi không chạy nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没电了 (Chưa điện, điện năng rồi)
- B. 缺零件 (linh kiện, phụ tùng máy thiếu, khuyết)
- C. 没放电池 (Chưa đặt, để pin, ắc quy)
- D. 被东西挡住了 (Bị đồ vật, thứ chắn, che ở, sống rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (没电了 — Chưa điện, điện năng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mấy thiết bị trong phòng thí nghiệm của chúng ta cũ quá rồi. Nữ: Đúng vậy, nên làm đơn xin chủ nhiệm đổi vài cái mới đi. Hỏi: Về các thiết bị, phương án nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:咱们实验室的那几台设备太旧了。 女:是,应该跟主任申请换几台新的。 问:关于设备,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy thiết bị trong phòng thí nghiệm của chúng ta cũ quá rồi. Nữ: Đúng vậy, nên làm đơn xin chủ nhiệm đổi vài cái mới đi. Hỏi: Về các thiết bị, phương án nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 很费电 (Rất chi phí, lệ phí điện, điện năng)
- C. 操作复杂 (thao tác, vận hành phức tạp)
- D. 从未出过毛病 (Chưa từng, chưa bao giờ từng ra, xuất hiện đã từng tật xấu, khuyết điểm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太旧了 — Quá cũ, xưa rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Phía sau khu chung cư này có một trường mẫu giáo, gần đó còn có siêu thị lớn, hơn nữa đi bộ ra khỏi cửa vài phút là ga tàu điện ngầm rồi. Nam: Vị trí địa lý thì được đấy, chỉ tiếc là giá cả hơi cao, để tôi suy nghĩ lại đã. Hỏi: Nam thấy khu chung cư đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个小区后面有个幼儿园,附近还有大型超市,而且出门走几分钟就是地铁站。 男:地理位置是不错,可惜价格有点儿高,我再考虑一下。 问:男的觉得那个小区怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía sau khu chung cư này có một trường mẫu giáo, gần đó còn có siêu thị lớn, hơn nữa đi bộ ra khỏi cửa vài phút là ga tàu điện ngầm rồi. Nam: Vị trí địa lý thì được đấy, chỉ tiếc là giá cả hơi cao, để tôi suy nghĩ lại đã. Hỏi: Nam thấy khu chung cư đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 位置好 (vị trí, địa điểm tốt, đẹp)
- B. 非常安静 (vô cùng, rất yên tĩnh)
- C. 交通不便 (bất tiện, không thuận tiện giao thông, đi lại)
- D. 设施不全 (Cơ sở vật chất, công trình hạ tầng không toàn bộ, đầy đủ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (位置好 — vị trí, địa điểm tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thế nào, tiểu Lý, có nắm chắc giành được dự án này không? Nữ: Tôi cũng không dám đảm bảo, cứ cố gắng hết sức thôi, phấn đấu đàm phán thành công. ★ Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样,小李,有把握拿下这个项目吗? 女:我也不敢保证,尽我最大努力吧,争取谈成。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào, tiểu Lý, có nắm chắc giành được dự án này không? Nữ: Tôi cũng không dám đảm bảo, cứ cố gắng hết sức thôi, phấn đấu đàm phán thành công. ★ Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资金紧张 (căng thẳng, hồi hộp nguồn vốn, tiền vốn)
- B. 应调整方案 (Nên, cần phải (yīng) điều chỉnh, sắp xếp lại phương án, kế hoạch)
- C. 会尽全力去谈 (Biết dốc hết sức, hoàn toàn dốc toàn lực, hết sức mình đi nói chuyện, đàm phán)
- D. 会议马上结束 (Cuộc họp ngay lập tức, liền kết thúc, khép lại hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (会尽全力去谈 — Biết dốc hết sức, hoàn toàn dốc toàn lực, hết sức mình đi nói chuyện, đàm phán). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ăn nhiều rau vào một chút, như vậy dinh dưỡng mới có thể cân bằng. Nam: Vâng, bà đừng cứ gắp thức ăn cho cháu mãi, bà cũng ăn nhiều lên một chút. ★ Hỏi: Người nữ hy vọng người nam làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:多吃点儿蔬菜,这样营养才能均衡。 男:好,您别总给我夹菜,您也多吃点儿。 问:女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ăn nhiều rau vào một chút, như vậy dinh dưỡng mới có thể cân bằng. Nam: Vâng, bà đừng cứ gắp thức ăn cho cháu mãi, bà cũng ăn nhiều lên một chút. ★ Hỏi: Người nữ hy vọng người nam làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学炒菜 (học, học tập xào rau, nấu ăn)
- B. 多吃蔬菜 (Nhiều ăn rau củ, rau xanh)
- C. 爱惜粮食 (lương thực, ngũ cốc quý trọng, nâng niu)
- D. 少吃油炸食品 (Ít, thiếu ăn chiên giòn, rán ngập dầu thực phẩm, đồ ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (多吃蔬菜 — Nhiều ăn rau củ, rau xanh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lạ thật, sao điện thoại lại đột nhiên đứt quãng rồi? Nữ: Sóng ở dưới tầng hầm không được ổn định cho lắm, anh lên lầu gọi đi. ★ Hỏi: Họ khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,电话怎么突然断了? 女:地下室的信号不太稳定,你去楼上打吧。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, sao điện thoại lại đột nhiên đứt quãng rồi? Nữ: Sóng ở dưới tầng hầm không được ổn định cho lắm, anh lên lầu gọi đi. ★ Hỏi: Họ khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地下室 (dìxiàshì: tầng hầm, phòng ngầm dưới đất)
- B. 胡同里 (ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) bên trong)
- C. 操场上 (sân vận động, sân thể dục trên)
- D. 大厦顶层 (Tòa nhà lớn, cao ốc đỉnh, chóp đỉnh tầng (nhà), lớp (bề mặt))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (地下室 — dìxiàshì: tầng hầm, phòng ngầm dưới đất). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đạo diễn Trần, tác phẩm tiếp theo của ông khi nào có thể ra mắt mọi người? Nam: Bộ phim đã quay xong rồi, hiện tại đang tiến hành làm hậu kỳ, dự kiến giữa tháng 9 sẽ công chiếu. ★ Hỏi: Về bộ phim, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:陈导演,您的下一部作品什么时候能和大家见面? 男:电影已经拍完了,目前正在进行后期制作,预计九月中旬上映。 问:关于电影,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đạo diễn Trần, tác phẩm tiếp theo của ông khi nào có thể ra mắt mọi người? Nam: Bộ phim đã quay xong rồi, hiện tại đang tiến hành làm hậu kỳ, dự kiến giữa tháng 9 sẽ công chiếu. ★ Hỏi: Về bộ phim, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 获了大奖 (Đoạt được, giành được rồi to, lớn giải thưởng, phần thưởng)
- B. 评价不高 (Đánh giá, nhận xét không cao)
- C. 还没上映 (Vẫn chưa trên dự án)
- D. 许多明星参演 (Nhiều, rất nhiều ngôi sao, người nổi tiếng diễn, biểu diễn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没上映 — Vẫn chưa trên dự án). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Kiểu dáng này bây giờ rất thịnh hành, chị mặc cũng rất vừa vặn đấy. Nữ: Nhưng tôi lại thấy chiếc váy này trông người quá trưởng thành, tôi mặc không quen cho lắm. ★ Hỏi: Người nữ thấy chiếc váy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个款式现在很流行,您穿着也挺合身的。 女:可我觉得这条裙子显得人太成熟,我穿着不太习惯。 问:女的觉得裙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kiểu dáng này bây giờ rất thịnh hành, chị mặc cũng rất vừa vặn đấy. Nữ: Nhưng tôi lại thấy chiếc váy này trông người quá trưởng thành, tôi mặc không quen cho lắm. ★ Hỏi: Người nữ thấy chiếc váy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不够时髦 (chưa đủ, không đủ hợp thời trang, sành điệu)
- B. 颜色单调 (màu sắc đơn điệu, tẻ nhạt)
- C. 样式经典 (kinh điển, tác phẩm kinh điển kiểu dáng, mẫu mã)
- D. 显得人成熟 (Trông có vẻ, lộ rõ vẻ người chín chắn, trưởng thành)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (显得人成熟 — Trông có vẻ, lộ rõ vẻ người chín chắn, trưởng thành). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Sao tôi lại thua nữa rồi? Chúng ta đánh thêm ván nữa đi. Nam: Cậu đánh cờ tướng thì không phải đối thủ của tôi đâu, dù đánh bao nhiêu ván kết quả cũng vẫn thế thôi. ★ Hỏi: Ý của người nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我怎么又输了?咱们再下一盘。 男:你下象棋可不是我的对手,不管下多少盘结果都一样。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao tôi lại thua nữa rồi? Chúng ta đánh thêm ván nữa đi. Nam: Cậu đánh cờ tướng thì không phải đối thủ của tôi đâu, dù đánh bao nhiêu ván kết quả cũng vẫn thế thôi. ★ Hỏi: Ý của người nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的赢不了他 (Thắng, giành thắng lợi nữ, phụ nữ không rồi anh ấy)
- B. 女的不够用功 (Chưa đủ, không đủ nữ, phụ nữ chăm chỉ, dụng công cần mẫn học tập)
- C. 他可以教女的 (Anh ấy có thể dạy, giảng dạy (jiāo) nữ, phụ nữ)
- D. 他最近比较忙 (Anh ấy gần đây, dạo này khá, tương đối bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女的赢不了他 — Thắng, giành thắng lợi nữ, phụ nữ không rồi anh ấy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nhà bên cạnh mới mở một quán bar, nghe nói việc làm ăn rất khá, tối nay chúng ta qua xem sao nhé? Nữ: Được chứ, nhân tiện dịp cuối tuần thư giãn một chút. ★ Hỏi: Tối nay họ dự định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:隔壁新开了一家酒吧,据说生意不错,晚上我们去看看? 女:好啊,正好趁着周末放松一下。 问:他们晚上打算去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà bên cạnh mới mở một quán bar, nghe nói việc làm ăn rất khá, tối nay chúng ta qua xem sao nhé? Nữ: Được chứ, nhân tiện dịp cuối tuần thư giãn một chút. ★ Hỏi: Tối nay họ dự định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酒吧 (jiǔ bā: quán bar, quán rượu)
- B. 餐厅 (cān tīng: nhà hàng, phòng ăn)
- C. 广场 (guǎng chǎng: quảng trường)
- D. 公寓 (gōng yù: căn hộ chung cư, chung cư mini)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (酒吧 — jiǔ bā: quán bar, quán rượu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Máy tính của tôi bị nhiễm virus rồi, anh giúp tôi cài lại hệ điều hành đi. Nam: Được, em hãy sao lưu trước các dữ liệu quan trọng trong máy tính đi đã. ★ Hỏi: Máy tính bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我电脑中病毒了,你帮我重装一下系统吧。 男:好,你先把电脑里的重要资料备份一下。 问:电脑怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy tính của tôi bị nhiễm virus rồi, anh giúp tôi cài lại hệ điều hành đi. Nam: Được, em hãy sao lưu trước các dữ liệu quan trọng trong máy tính đi đã. ★ Hỏi: Máy tính bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摔坏了 (Ngã, rơi xấu, hỏng rồi)
- B. 中病毒了 (Trong, ở giữa vi-rút (virus) rồi)
- C. 硬盘坏了 (Cứng, đanh thép đĩa, cái khay xấu, hỏng rồi)
- D. 显示器有问题 (Hiển thị, cho thấy có câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (中病毒了 — Trong, ở giữa vi-rút (virus) rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đồ dùng cho buổi tiệc nướng ngày mai đã chuẩn bị xong hết chưa? Nữ: Gần xong rồi, lát nữa mua thêm ít đồ ăn vặt và nước khoáng là được. ★ Hỏi: Họ còn cần mua gì nữa?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天烧烤用的东西都准备好了吗? 女:差不多了,一会儿再买点儿零食和矿泉水就可以了。 问:他们还需要买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồ dùng cho buổi tiệc nướng ngày mai đã chuẩn bị xong hết chưa? Nữ: Gần xong rồi, lát nữa mua thêm ít đồ ăn vặt và nước khoáng là được. ★ Hỏi: Họ còn cần mua gì nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桔子 (jú zi: quả quýt)
- B. 馒头 (mán tou: bánh màn thầu, bánh bao chay)
- C. 香肠 (xiāngcháng: xúc xích, lạp xưởng (làm từ thịt băm))
- D. 矿泉水 (kuàng quán shuǐ: nước khoáng thiên nhiên)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (矿泉水 — kuàng quán shuǐ: nước khoáng thiên nhiên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Khu triển lãm bây giờ đang cần gấp nhân lực, có thể mượn một người từ bộ phận các anh sang giúp sức không? Nam: Được chứ, thực tập sinh mới đến Tiểu Trương rất khá, đầu tư duy nhạy bén, lại còn chăm chỉ, để cậu ấy qua đó đi. ★ Hỏi: Người nam thấy Tiểu Trương thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:展会现在急需人手,能从你们部门借个人过来帮忙吗? 男:可以,新来的实习生小张不错,头脑灵活,人也勤快,让他过去吧。 问:男的觉得小张怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khu triển lãm bây giờ đang cần gấp nhân lực, có thể mượn một người từ bộ phận các anh sang giúp sức không? Nam: Được chứ, thực tập sinh mới đến Tiểu Trương rất khá, đầu tư duy nhạy bén, lại còn chăm chỉ, để cậu ấy qua đó đi. ★ Hỏi: Người nam thấy Tiểu Trương thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特别细心 (Đặc biệt, vô cùng mảnh, nhỏ tim, trái tim)
- B. 头脑灵活 (đầu óc, trí tuệ linh hoạt, mềm dẻo)
- C. 十分谦虚 (vô cùng, rất khiêm tốn, khiêm nhường)
- D. 热情大方 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách hào phóng, rộng rãi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (头脑灵活 — đầu óc, trí tuệ linh hoạt, mềm dẻo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thưa cô, xe của cô đỗ bị lệch rồi, xe phía sau ra vào không được thuận tiện cho lắm. Nữ: Xin lỗi, tôi mới học lái xe, vẫn chưa được thành thạo lắm, để tôi đỗ lại lần nữa. ★ Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您的车停歪了,后面的车进出不太方便。 女:对不起,我刚学会开车,还不太熟练,我再重新停一下。 问:女的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, xe của cô đỗ bị lệch rồi, xe phía sau ra vào không được thuận tiện cho lắm. Nữ: Xin lỗi, tôi mới học lái xe, vẫn chưa được thành thạo lắm, để tôi đỗ lại lần nữa. ★ Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 修车 (xiūchē: sửa xe, bảo dưỡng sửa chữa xe cộ)
- B. 找车库 (tìm kiếm gara ô tô, nhà để xe)
- C. 考驾照 (thi, kiểm tra thi cử bằng lái xe, giấy phép lái xe)
- D. 重新停车 (làm lại từ đầu, bắt đầu lại đỗ xe, dừng xe)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (重新停车 — làm lại từ đầu, bắt đầu lại đỗ xe, dừng xe). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Không khí ở đây ẩm ướt thật đấy, cảm giác da dẻ cũng mịn màng hơn trước rồi. Nam: Đúng vậy, chỉ có một điểm không tốt, đó là quần áo rất khó phơi khô. ★ Hỏi: Họ thấy nơi đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这里的空气真湿润,感觉皮肤都比以前光滑了。 男:是,只是有一点不好,就是衣服很难晾干。 问:他们觉得那里怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không khí ở đây ẩm ướt thật đấy, cảm giác da dẻ cũng mịn màng hơn trước rồi. Nam: Đúng vậy, chỉ có một điểm không tốt, đó là quần áo rất khó phơi khô. ★ Hỏi: Họ thấy nơi đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空气湿润 (ẩm ướt, ẩm dịu không khí)
- B. 生活舒适 (cuộc sống, sinh hoạt dễ chịu, thoải mái)
- C. 护肤品便宜 (Chăm sóc da, dưỡng da phẩm chất, phẩm cách giá rẻ)
- D. 没地方晒衣服 (Chưa địa phương, nơi phơi (nắng), sưởi nắng quần áo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (空气湿润 — ẩm ướt, ẩm dịu không khí). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Lễ khai mạc tối mai em có thể đến không? Nữ: Xin lỗi, em không đi được, cơ quan sắp xếp ngày mai em đi phỏng vấn ở địa phương khác rồi. ★ Hỏi: Tại sao người nữ không thể tham gia lễ khai mạc?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:明晚的开幕式你能来吗? 女:不好意思,我去不了,单位安排我明天去外地采访。 问:女的为什么不能参加开幕式?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lễ khai mạc tối mai em có thể đến không? Nữ: Xin lỗi, em không đi được, cơ quan sắp xếp ngày mai em đi phỏng vấn ở địa phương khác rồi. ★ Hỏi: Tại sao người nữ không thể tham gia lễ khai mạc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要参加婚礼 (Cần tham gia, tham dự lễ cưới, hôn lễ)
- B. 单位有宴会 (Đơn vị (cơ quan có tiệc, buổi chiêu đãi)
- C. 要照顾病人 (Cần chăm sóc, trông nom bệnh nhân, người bệnh)
- D. 要去外地采访 (Cần đi nơi khác, ngoại tỉnh phỏng vấn, lấy tin)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要去外地采访 — Cần đi nơi khác, ngoại tỉnh phỏng vấn, lấy tin). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tôi đã xin ý kiến của tổng giám đốc Vương rồi, anh ấy đồng ý phương án hoạt động của chúng ta. Nam: Tốt, vậy tôi đi thông báo ngay cho các bộ phận họp, phân chia các nhiệm vụ cụ thể. ★ Hỏi: Về phương án hoạt động, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我已经征求过王总的意见了,他同意咱们的活动方案。 男:好,那我赶紧去通知各部门开会,分配一下具体任务。 问:关于活动方案,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đã xin ý kiến của tổng giám đốc Vương rồi, anh ấy đồng ý phương án hoạt động của chúng ta. Nam: Tốt, vậy tôi đi thông báo ngay cho các bộ phận họp, phân chia các nhiệm vụ cụ thể. ★ Hỏi: Về phương án hoạt động, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还需修改 (Vẫn cần, nhu cầu sửa đổi, chỉnh sửa)
- B. 很多人不赞成 (Rất nhiều người không tán thành, đồng ý)
- C. 得到了领导批准 (Nhận được, đạt được (kết quả rồi lãnh đạo, người đứng đầu phê chuẩn, chuẩn y)
- D. 是关于市场开发的 (Là, phải về, liên quan đến thị trường, chợ khai phát, phát triển)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (得到了领导批准 — Nhận được, đạt được (kết quả rồi lãnh đạo, người đứng đầu phê chuẩn, chuẩn y). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Giai đoạn này thị trường chứng khoán khá khả quan, mấy mã cổ phiếu tôi chọn đều tăng giá rồi. Nữ: Nhưng rủi ro đầu tư cũng khá lớn đấy, anh vẫn nên cẩn trọng một chút thì hơn. ★ Hỏi: Người nữ khuyên người nam nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:最近股市行情不错,我选的那几个股票都涨了。 女:不过投资风险也挺大的,你还是谨慎点儿吧。 问:女的劝男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giai đoạn này thị trường chứng khoán khá khả quan, mấy mã cổ phiếu tôi chọn đều tăng giá rồi. Nữ: Nhưng rủi ro đầu tư cũng khá lớn đấy, anh vẫn nên cẩn trọng một chút thì hơn. ★ Hỏi: Người nữ khuyên người nam nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去学理财 (Đi học, học tập quản lý tài chính, quản lý tiền của)
- B. 谨慎投资 (đầu tư, nguồn vốn đầu tư thận trọng, cẩn trọng)
- C. 卖掉股票 (Bán rơi, rụng cổ phiếu, chứng khoán)
- D. 再观望一下 (Lại, nữa nghe ngóng chờ xem, ngập ngừng đứng nhìn do dự một dưới)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (谨慎投资 — đầu tư, nguồn vốn đầu tư thận trọng, cẩn trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Làm phiền một chút, anh có thể giúp tôi điền một bản phiếu điều tra khảo sát không? Nam: Phiếu khảo sát về nội dung gì thế? Nữ: Về tình hình sử dụng các sản phẩm kỹ thuật số, sẽ không làm mất nhiều thời gian của anh đâu. Nam: Được, vậy tôi điền một bản nhé. ★ Hỏi: Bản phiếu khảo sát đó thuộc về lĩnh vực nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:打扰一下,您能帮我填一份调查问卷吗? 男:是关于什么的问卷? 女:数码产品使用情况的,不会耽误您太长时间。 男:好,那我填一份吧。 问:那份问卷是关于哪方面的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm phiền một chút, anh có thể giúp tôi điền một bản phiếu điều tra khảo sát không? Nam: Phiếu khảo sát về nội dung gì thế? Nữ: Về tình hình sử dụng các sản phẩm kỹ thuật số, sẽ không làm mất nhiều thời gian của anh đâu. Nam: Được, vậy tôi điền một bản nhé. ★ Hỏi: Bản phiếu khảo sát đó thuộc về lĩnh vực nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 急救常识 (thường thức, kiến thức phổ thông cấp cứu, sơ cứu khẩn cấp)
- B. 环境满意度 (Môi trường hài lòng, thỏa mãn ưng ý độ (nhiệt độ, góc)
- C. 居民消费状况 (Cư dân, người dân sinh sống tiêu dùng, chi tiêu tình trạng, trạng thái)
- D. 数码产品使用情况 (Kỹ thuật số, số hóa (digital) sản phẩm, hàng hóa sử dụng, dùng tình hình, hoàn cảnh)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (数码产品使用情况 — Kỹ thuật số, số hóa (digital) sản phẩm, hàng hóa sử dụng, dùng tình hình, hoàn cảnh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chúng ta đổi kênh đi, đừng xem phim tài liệu nữa. Nữ: Giờ này có vẻ cũng chẳng có chương trình gì hay để xem cả. Nam: Kênh thể thao đang phát trực tiếp trận đấu bóng rổ, chúng ta xem cái đó nhé? Nữ: Tôi không có hứng thú với bóng rổ, đưa điều khiển cho anh đấy, anh tự đổi kênh đi. ★ Hỏi: Người nam muốn xem cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们换个频道吧,别看纪录片了。 女:这个时间好像也没什么好看的节目。 男:体育频道在转播篮球比赛,我们看那个? 女:我对篮球不感兴趣,给你遥控器,你自己换吧。 问:男的想看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đổi kênh đi, đừng xem phim tài liệu nữa. Nữ: Giờ này có vẻ cũng chẳng có chương trình gì hay để xem cả. Nam: Kênh thể thao đang phát trực tiếp trận đấu bóng rổ, chúng ta xem cái đó nhé? Nữ: Tôi không có hứng thú với bóng rổ, đưa điều khiển cho anh đấy, anh tự đổi kênh đi. ★ Hỏi: Người nam muốn xem cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 纪录片 (jìlùpiàn: phim tài liệu, tác phẩm phim tài liệu ký sự)
- B. 功夫片 (mảnh, miếng công phu (võ thuật)
- C. 体育节目 (chương trình thể dục, thể thao)
- D. 访谈节目 (chương trình phỏng vấn tọa đàm, trò chuyện đối thoại chuyên sâu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (体育节目 — chương trình thể dục, thể thao) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Dạo này tôi hay bị mất ngủ, ngủ không ngon giấc. Nam: Có phải áp lực lớn quá không? Nữ: Có thể đấy, cuối tháng là phải nộp luận văn tốt nghiệp rồi, thế mà tôi vẫn chưa viết xong. Nam: Vẫn còn nửa tháng nữa cơ mà, em chắc chắn sẽ viết xong thôi, bận rộn qua giai đoạn này là ổn ngay ấy mà. ★ Hỏi: Tại sao người nữ ngủ không ngon giấc?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我最近总是失眠,睡不好觉。 男:是不是压力太大了? 女:可能是,月底就要交毕业论文了,可我还没写完呢。 男:还有半个月,你肯定能写完,忙完这个阶段就好了。 问:女的为什么睡不好觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này tôi hay bị mất ngủ, ngủ không ngon giấc. Nam: Có phải áp lực lớn quá không? Nữ: Có thể đấy, cuối tháng là phải nộp luận văn tốt nghiệp rồi, thế mà tôi vẫn chưa viết xong. Nam: Vẫn còn nửa tháng nữa cơ mà, em chắc chắn sẽ viết xong thôi, bận rộn qua giai đoạn này là ổn ngay ấy mà. ★ Hỏi: Tại sao người nữ ngủ không ngon giấc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失恋了 (Rồi)
- B. 没找到工作 (Chưa tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc)
- C. 家务活太多 (Việc nhà, công việc nội trợ sống, sinh sống quá nhiều)
- D. 担心论文写不完 (Lo lắng, yên tâm không nổi luận văn, bài báo khoa học viết không xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (担心论文写不完 — Lo lắng, yên tâm không nổi luận văn, bài báo khoa học viết không xong, hoàn thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Alo, xin hỏi có phải chị Hoàng không ạ? Nữ: Phải, anh là ai vậy? Nam: Tôi bên chuyển phát nhanh Thuận Phong, phiền chị ra sảnh tầng một chung cư Hồ Tân lấy một kiện bưu phẩm. Nữ: Vâng, anh đợi một chút, tôi xuống ngay đây. ★ Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,请问是黄女士吗? 女:是,您哪位? 男:我是顺风快递的,麻烦您到湖滨公寓一层大厅来取个包裹。 女:好,您等一下,我马上下来。 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin hỏi có phải chị Hoàng không ạ? Nữ: Phải, anh là ai vậy? Nam: Tôi bên chuyển phát nhanh Thuận Phong, phiền chị ra sảnh tầng một chung cư Hồ Tân lấy một kiện bưu phẩm. Nữ: Vâng, anh đợi một chút, tôi xuống ngay đây. ★ Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取包裹 (lấy, nhận bưu phẩm, gói đồ)
- B. 去健身 (đi tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục)
- C. 交房租 (bàn giao căn hộ hoàn thiện thuê, cho thuê)
- D. 寄文件 (gửi (thư từ, bưu kiện) tài liệu, văn kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (取包裹 — lấy, nhận bưu phẩm, gói đồ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tôi vừa tra lại rồi, cuốn sách đó quả thực đã bán hết sạch rồi. Nam: Vậy thời gian tới các bạn có nhập thêm hàng nữa không? Nữ: Chắc là có đấy, hay là anh để lại phương thức liên lạc, hàng về tôi sẽ thông báo cho anh nhé? Nam: Thế thì cảm ơn nhiều nhé, đây là danh thiếp của tôi, phiền cô đến lúc đó gọi điện thoại cho tôi. ★ Hỏi: Về cuốn sách đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我刚才查了一下,那本书确实卖完了。 男:那你们近期还会补货吗? 女:应该会,要不您留一下联系方式,到货后我通知您? 男:那太感谢了,这是我的名片,麻烦你到时候给我打电话。 问:关于那本书,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi vừa tra lại rồi, cuốn sách đó quả thực đã bán hết sạch rồi. Nam: Vậy thời gian tới các bạn có nhập thêm hàng nữa không? Nữ: Chắc là có đấy, hay là anh để lại phương thức liên lạc, hàng về tôi sẽ thông báo cho anh nhé? Nam: Thế thì cảm ơn nhiều nhé, đây là danh thiếp của tôi, phiền cô đến lúc đó gọi điện thoại cho tôi. ★ Hỏi: Về cuốn sách đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在打折 (ở giảm giá, chiết khấu)
- B. 目前没货 (Hiện tại, trước mắt chưa hàng hóa, món hàng)
- C. 不会再出版了 (Không biết lại, nữa xuất bản rồi)
- D. 是关于心理学的 (Là, phải về, liên quan đến tâm lý, trạng thái tâm lý học, học tập)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (目前没货 — Hiện tại, trước mắt chưa hàng hóa, món hàng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em đang tìm gì thế? Nữ: Em có một chiếc khuyên tai bị biến mất rồi. Nam: Phòng ngủ và phòng vệ sinh em đều tìm qua cả chưa? Nữ: Tìm rồi, không có. Có thể là lúc sáng em dọn dẹp phòng khách, rơi xuống thảm trải sàn rồi. ★ Hỏi: Người nữ nghĩ chiếc khuyên tai có thể rơi ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你找什么呢? 女:我有只耳环不见了。 男:卧室和洗手间你都找了吗? 女:找过了,没有。可能是我早上打扫客厅时,掉在地毯上了。 问:女的觉得耳环可能掉在哪里了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang tìm gì thế? Nữ: Em có một chiếc khuyên tai bị biến mất rồi. Nam: Phòng ngủ và phòng vệ sinh em đều tìm qua cả chưa? Nữ: Tìm rồi, không có. Có thể là lúc sáng em dọn dẹp phòng khách, rơi xuống thảm trải sàn rồi. ★ Hỏi: Người nữ nghĩ chiếc khuyên tai có thể rơi ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地毯上 (thảm, tấm thảm trải sàn trên)
- B. 窗帘后 (rèm cửa, màn cửa sau)
- C. 柜子里 (tủ, cái tủ chứa đồ bên trong)
- D. 书架旁 (bên cạnh, kế bên giá sách, kệ sách)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (地毯上 — thảm, tấm thảm trải sàn trên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Mua chiếc điều hòa mẫu này bây giờ có ưu đãi gì không? Nam: Có chứ, các mặt hàng điện gia dụng mua hóa đơn từ năm trăm trở lên được tặng phiếu mua hàng trị giá một trăm tệ, còn có thể tham gia bốc thăm trúng thưởng. Nữ: Vậy có thể giao hàng tận nhà không? Nam: Được ạ, trong vòng ba ngày sau khi mua hàng sẽ giao đến tận nhà cho quý khách. ★ Hỏi: Về mẫu điều hòa đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这款空调现在买有优惠吗? 男:有,家电类商品消费满五百送一百元代金券,还可参与抽奖。 女:那能送货上门吗? 男:可以,购买后三日内给您送到家。 问:关于那款空调,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mua chiếc điều hòa mẫu này bây giờ có ưu đãi gì không? Nam: Có chứ, các mặt hàng điện gia dụng mua hóa đơn từ năm trăm trở lên được tặng phiếu mua hàng trị giá một trăm tệ, còn có thể tham gia bốc thăm trúng thưởng. Nữ: Vậy có thể giao hàng tận nhà không? Nam: Được ạ, trong vòng ba ngày sau khi mua hàng sẽ giao đến tận nhà cho quý khách. ★ Hỏi: Về mẫu điều hòa đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需自己安装 (Cần, nhu cầu tự mình, bản thân lắp đặt, cài đặt)
- B. 是抽奖得的 (Là, phải bốc thăm trúng thưởng, quay số trúng thưởng của (trợ từ định ngữ))
- C. 可送货到家 (Có thể tặng, tiễn hàng hóa, món hàng đến, tới nhà, gia đình)
- D. 可优惠500元 (Có thể ưu đãi, giảm giá đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (可送货到家 — Có thể tặng, tiễn hàng hóa, món hàng đến, tới nhà, gia đình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thưa cô, thông tin trên giấy dự thi của em có chỗ bị sai sót, cô có thể sửa lại giúp em được không? Nữ: Sai ở chỗ nào thế? Nam: Số chứng minh thư của em chữ số tận cùng là bảy, chứ không phải là một. Nữ: Đưa chứng minh thư của em đây cho cô, để cô đối chiếu lại một chút. ★ Hỏi: Tại sao người nam muốn sửa lại thông tin trên giấy dự thi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:老师,我准考证上的信息有误,您能帮我改一下吗? 女:哪儿错了? 男:我的身份证号最后一位是七,不是一。 女:把你的身份证给我,我核对一下。 问:男的为什么要修改准考证信息?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, thông tin trên giấy dự thi của em có chỗ bị sai sót, cô có thể sửa lại giúp em được không? Nữ: Sai ở chỗ nào thế? Nam: Số chứng minh thư của em chữ số tận cùng là bảy, chứ không phải là một. Nữ: Đưa chứng minh thư của em đây cho cô, để cô đối chiếu lại một chút. ★ Hỏi: Tại sao người nam muốn sửa lại thông tin trên giấy dự thi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 报错级别了 (Báo, tờ báo sai, nhầm cấp bậc, cấp độ tiêu chuẩn (an ninh rồi)
- B. 护照号错了 (Hộ chiếu số sai, nhầm rồi)
- C. 信息未登记全 (Thông tin, tin tức dữ liệu đăng ký, ghi danh toàn bộ, đầy đủ)
- D. 身份证号有误 (Thẻ căn cước công dân, CMND số có sai lầm, nhầm lẫn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (身份证号有误 — Thẻ căn cước công dân, CMND số có sai lầm, nhầm lẫn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Xin hỏi dịp Quốc khánh còn đoàn du lịch đi Hàng Châu nào nữa không? Nam: Vẫn còn một đoàn bốn ngày ba đêm chưa đủ người đăng ký. Nữ: Tôi có thể xem qua lịch trình sắp xếp cụ thể được không? Nam: Xin quý khách đợi một lát, tôi lấy bảng lịch trình cho quý khách xem. ★ Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问国庆节还有去杭州的旅行团吗? 男:还有一个四天三夜的团没报满。 女:我能看一下具体的行程安排吗? 男:请稍等,我给您拿一下日程表。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi dịp Quốc khánh còn đoàn du lịch đi Hàng Châu nào nữa không? Nam: Vẫn còn một đoàn bốn ngày ba đêm chưa đủ người đăng ký. Nữ: Tôi có thể xem qua lịch trình sắp xếp cụ thể được không? Nam: Xin quý khách đợi một lát, tôi lấy bảng lịch trình cho quý khách xem. ★ Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 报社 (bào shè: tòa soạn báo, cơ quan báo chí)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 俱乐部 (jù lè bù: câu lạc bộ (CLB))
- D. 旅行社 (lǚxíngshè: công ty du lịch, hãng lữ hành)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (旅行社 — lǚxíngshè: công ty du lịch, hãng lữ hành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Sếp tặng tôi hai vé vào cửa triển lãm, chủ nhật cùng đi xem đi. Nữ: Triển lãm về lĩnh vực nào thế? Nam: Triển lãm tác phẩm nghệ thuật châu Âu, ngay tại trung tâm triển lãm tỉnh. Nữ: Nghe có vẻ hay đấy, thế chủ nhật anh qua đón em nhé. ★ Hỏi: Người nam mời người nữ đi làm việc gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:老板送了我两张展览会的门票,周日一起去看吧。 女:哪方面的展览? 男:欧洲艺术品展,就在省博览中心。 女:听上去不错,那周日你来接我吧。 问:男的邀请女的去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sếp tặng tôi hai vé vào cửa triển lãm, chủ nhật cùng đi xem đi. Nữ: Triển lãm về lĩnh vực nào thế? Nam: Triển lãm tác phẩm nghệ thuật châu Âu, ngay tại trung tâm triển lãm tỉnh. Nữ: Nghe có vẻ hay đấy, thế chủ nhật anh qua đón em nhé. ★ Hỏi: Người nam mời người nữ đi làm việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看展览 (nhìn, xem triển lãm, trưng bày)
- B. 听讲座 (nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
- C. 去欧洲玩儿 (Đi châu Âu chơi, vui chơi giải trí)
- D. 参加艺术节活动 (Tham gia, tham dự nghệ thuật tiết, đoạn hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (看展览 — nhìn, xem triển lãm, trưng bày) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cậu bé muốn chuyển một chậu hoa ra sân, nhưng chậu hoa đó quá nặng, cậu làm thế nào cũng không khiêng lên nổi. Người bố nhìn thấy, đứng bên cạnh cổ vũ cậu rằng: "Chỉ cần con dốc hết toàn sức lực, nhất định sẽ khiêng lên được." Thế nhưng cậu bé đã dùng rất nhiều sức, mà vẫn không khiêng nổi chậu hoa lên. Cậu nói với bố: "Con đã dùng hết toàn lực rồi." Người bố lắc đầu, nói: "Con chưa có, bởi vì bố đang đứng ngay bên cạnh con đây, thế mà con lại không hề cầu cứu sự giúp đỡ từ bố. Dốc hết toàn lực là nghĩ ra mọi cách có thể, dùng hết mọi nguồn lực có sẵn." ★ Hỏi: Cậu bé đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个小男孩儿想把一盆花搬到院子里,可是那盆花太重,他怎么也搬不起来。父亲见了,在旁边鼓励他:“只要你全力以赴,就一定能搬起来。”但是小男孩儿使了很大劲儿,也没把花盆搬起来。他对父亲说:“我已经用尽全力了。”父亲摇了摇头,说:“你没有,因为我就站在你旁边,你却没有向我求助。全力以赴是想尽所有办法,用尽所有可用资源。” 问:小男孩儿在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé muốn chuyển một chậu hoa ra sân, nhưng chậu hoa đó quá nặng, cậu làm thế nào cũng không khiêng lên nổi. Người bố nhìn thấy, đứng bên cạnh cổ vũ cậu rằng: "Chỉ cần con dốc hết toàn sức lực, nhất định sẽ khiêng lên được." Thế nhưng cậu bé đã dùng rất nhiều sức, mà vẫn không khiêng nổi chậu hoa lên. Cậu nói với bố: "Con đã dùng hết toàn lực rồi." Người bố lắc đầu, nói: "Con chưa có, bởi vì bố đang đứng ngay bên cạnh con đây, thế mà con lại không hề cầu cứu sự giúp đỡ từ bố. Dốc hết toàn lực là nghĩ ra mọi cách có thể, dùng hết mọi nguồn lực có sẵn." ★ Hỏi: Cậu bé đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浇花 (tưới (nước), dội hoa)
- B. 搬花盆 (Chuyển, dọn (nhà hoa chậu, bồn)
- C. 画画儿 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- D. 吃花生 (ăn củ lạc, đậu phộng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (搬花盆 — Chuyển, dọn (nhà hoa chậu, bồn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cậu bé muốn chuyển một chậu hoa ra sân, nhưng chậu hoa đó quá nặng, cậu làm thế nào cũng không khiêng lên nổi. Người bố nhìn thấy, đứng bên cạnh cổ vũ cậu rằng: "Chỉ cần con dốc hết toàn sức lực, nhất định sẽ khiêng lên được." Thế nhưng cậu bé đã dùng rất nhiều sức, mà vẫn không khiêng nổi chậu hoa lên. Cậu nói với bố: "Con đã dùng hết toàn lực rồi." Người bố lắc đầu, nói: "Con chưa có, bởi vì bố đang đứng ngay bên cạnh con đây, thế mà con lại không hề cầu cứu sự giúp đỡ từ bố. Dốc hết toàn lực là nghĩ ra mọi cách có thể, dùng hết mọi nguồn lực có sẵn." ★ Hỏi: Người bố cho rằng cậu bé nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个小男孩儿想把一盆花搬到院子里,可是那盆花太重,他怎么也搬不起来。父亲见了,在旁边鼓励他:“只要你全力以赴,就一定能搬起来。”但是小男孩儿使了很大劲儿,也没把花盆搬起来。他对父亲说:“我已经用尽全力了。”父亲摇了摇头,说:“你没有,因为我就站在你旁边,你却没有向我求助。全力以赴是想尽所有办法,用尽所有可用资源。” 问:父亲认为小男孩儿应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé muốn chuyển một chậu hoa ra sân, nhưng chậu hoa đó quá nặng, cậu làm thế nào cũng không khiêng lên nổi. Người bố nhìn thấy, đứng bên cạnh cổ vũ cậu rằng: "Chỉ cần con dốc hết toàn sức lực, nhất định sẽ khiêng lên được." Thế nhưng cậu bé đã dùng rất nhiều sức, mà vẫn không khiêng nổi chậu hoa lên. Cậu nói với bố: "Con đã dùng hết toàn lực rồi." Người bố lắc đầu, nói: "Con chưa có, bởi vì bố đang đứng ngay bên cạnh con đây, thế mà con lại không hề cầu cứu sự giúp đỡ từ bố. Dốc hết toàn lực là nghĩ ra mọi cách có thể, dùng hết mọi nguồn lực có sẵn." ★ Hỏi: Người bố cho rằng cậu bé nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 集中精力 (tinh lực, năng lượng tập trung, gom lại)
- B. 向他求助 (Hướng tới, về phía anh ấy cầu, tìm cầu)
- C. 使用工具 (công cụ, phương tiện sử dụng, dùng)
- D. 再次尝试 (lần nữa, một lần nữa thử nghiệm, thử sức)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (向他求助 — Hướng tới, về phía anh ấy cầu, tìm cầu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Về chuồng cừu, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一个牧民养了几十只羊,他白天放牧,晚上则把羊赶进一个用柴草和木桩围起来的羊圈内。一天早晨,牧民去放羊时,发现少了一只羊。原来羊圈破了个洞,夜里有狼从洞里钻了进来,把那只羊叼走了。邻居劝他赶快把羊圈修一修,堵上那个洞。可他却说:“反正羊已经丢了,再修羊圈有什么用?”谁知第二天早上他去放羊时,发现又少了一只羊。原来昨晚又有狼从那个洞钻进羊圈里,叼走了一只羊。牧民这才后悔没有听邻居的劝告,及时修补羊圈。于是,他赶紧堵上那个洞,并对整个羊圈进行了加固,把羊圈修得结结实实的。从此以后,牧民再也没有丢过羊。 问:关于羊圈,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Về chuồng cừu, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 破了个洞 (Vỡ, rách rồi cái, con hang động, lỗ)
- B. 面积很小 (Diện tích rất nhỏ, bé)
- C. 从未修理过 (Chưa từng, chưa bao giờ từng sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc đã từng)
- D. 是用石头堆起来的 (Là, phải sử dụng hòn đá, viên đá đống, đống chất đầy đứng dậy, thức dậy)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (破了个洞 — Vỡ, rách rồi cái, con hang động, lỗ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个牧民养了几十只羊,他白天放牧,晚上则把羊赶进一个用柴草和木桩围起来的羊圈内。一天早晨,牧民去放羊时,发现少了一只羊。原来羊圈破了个洞,夜里有狼从洞里钻了进来,把那只羊叼走了。邻居劝他赶快把羊圈修一修,堵上那个洞。可他却说:“反正羊已经丢了,再修羊圈有什么用?”谁知第二天早上他去放羊时,发现又少了一只羊。原来昨晚又有狼从那个洞钻进羊圈里,叼走了一只羊。牧民这才后悔没有听邻居的劝告,及时修补羊圈。于是,他赶紧堵上那个洞,并对整个羊圈进行了加固,把羊圈修得结结实实的。从此以后,牧民再也没有丢过羊。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牧民最后抓住了狼 (Chăn thả gia súc, người mục đồng Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ cuối cùng, sau chót nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) rồi con chó sói, loài sói)
- B. 牧民只丢了一只羊 (Chăn thả gia súc, người mục đồng Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ con, chiếc — lượng từ (zhī) mất, đánh mất rồi một con, chiếc — lượng từ (zhī) con cừu, con dê (dương))
- C. 牧民怀疑邻居偷了羊 (Chăn thả gia súc, người mục đồng Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ nghi ngờ, hoài nghi hàng xóm ăn trộm, trộm cắp rồi con cừu, con dê (dương))
- D. 牧民开始没接受邻居的建议 (Chăn thả gia súc, người mục đồng Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ bắt đầu chưa tiếp nhận, chấp nhận kiến nghị, đề xuất hàng xóm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (牧民开始没接受邻居的建议 — Chăn thả gia súc, người mục đồng Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ bắt đầu chưa tiếp nhận, chấp nhận kiến nghị, đề xuất hàng xóm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个牧民养了几十只羊,他白天放牧,晚上则把羊赶进一个用柴草和木桩围起来的羊圈内。一天早晨,牧民去放羊时,发现少了一只羊。原来羊圈破了个洞,夜里有狼从洞里钻了进来,把那只羊叼走了。邻居劝他赶快把羊圈修一修,堵上那个洞。可他却说:“反正羊已经丢了,再修羊圈有什么用?”谁知第二天早上他去放羊时,发现又少了一只羊。原来昨晚又有狼从那个洞钻进羊圈里,叼走了一只羊。牧民这才后悔没有听邻居的劝告,及时修补羊圈。于是,他赶紧堵上那个洞,并对整个羊圈进行了加固,把羊圈修得结结实实的。从此以后,牧民再也没有丢过羊。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người du mục nuôi mấy chục con cừu, ban ngày anh ta thả cừu, ban đêm thì lùa cừu vào trong một cái chuồng quây bằng củi cỏ và cọc gỗ. Một buổi sáng nọ, người du mục đi chăn cừu thì phát hiện mất đi một con cừu. Hóa ra chuồng cừu bị thủng một lỗ, ban đêm có sói chui qua lỗ hổng đó vào trong, ngoạm mất con cừu đi. Hàng xóm khuyên anh ta mau chóng sửa lại chuồng cừu, bịt cái lỗ đó lại. Nhưng anh ta lại nói: "Dù sao cừu cũng mất rồi, sửa lại chuồng cừu thì có ích gì?" Nào ngờ sáng hôm sau khi đi chăn cừu, anh ta lại phát hiện mất thêm một con cừu nữa. Hóa ra tối qua lại có sói chui qua cái lỗ đó vào chuồng cừu, ngoạm đi một con cừu. Lúc này người du mục mới hối hận vì đã không nghe lời khuyên của hàng xóm, kịp thời tu sửa chuồng cừu. Thế là anh ta vội vàng bịt cái lỗ đó lại, đồng thời tiến hành gia cố toàn bộ chuồng cừu, sửa chuồng cừu thật kiên cố chắc chắn. Kể từ đó về sau, người du mục không bao giờ bị mất cừu nữa. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要信任他人 (Cần tin tưởng, tín nhiệm anh ấy người)
- B. 做事要有主见 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần có thấy, nhìn thấy)
- C. 面对问题要冷静 (Đối diện, đối mặt với câu hỏi, vấn đề cần bình tĩnh)
- D. 发现问题要及时解决 (Phát hiện, nhận ra câu hỏi, vấn đề cần kịp thời, đúng lúc giải quyết, xử lý)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (发现问题要及时解决 — Phát hiện, nhận ra câu hỏi, vấn đề cần kịp thời, đúng lúc giải quyết, xử lý) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Hiệu ứng chót yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh phải làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在人际交往中,人们留给交往对象的最后印象是非常重要的,有时,它甚至直接决定着单位或个人的整体形象是否完美以及起初完美的形象能否维持,这就是末轮效应。末轮效应强调事情结尾的完美与完善,要求人们在塑造单位或个人的整体形象时,必须做到始终如一。拿送客礼仪来说,每次告别时,我们都要以将会再次见面的心情来送别对方。送客工作如果处理不好,就会影响整个接待工作,使接待工作前功尽弃。 问:末轮效应要求人们在塑造形象时怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Hiệu ứng chót yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh phải làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲诚信 (giảng, nói thành tín, trung thực giữ chữ tín)
- B. 突出优点 (ưu điểm, điểm mạnh nổi bật, xuất chúng)
- C. 要始终如一 (Cần từ đầu đến cuối, luôn luôn nhất quán như một, trước sau như một)
- D. 对人要亲切 (Đối với người cần thân thiết, ân cần)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要始终如一 — Cần từ đầu đến cuối, luôn luôn nhất quán như một, trước sau như một) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, công việc tiễn khách xử lý không tốt sẽ ra sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在人际交往中,人们留给交往对象的最后印象是非常重要的,有时,它甚至直接决定着单位或个人的整体形象是否完美以及起初完美的形象能否维持,这就是末轮效应。末轮效应强调事情结尾的完美与完善,要求人们在塑造单位或个人的整体形象时,必须做到始终如一。拿送客礼仪来说,每次告别时,我们都要以将会再次见面的心情来送别对方。送客工作如果处理不好,就会影响整个接待工作,使接待工作前功尽弃。 问:根据这段话,送客工作处理不好会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, công việc tiễn khách xử lý không tốt sẽ ra sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被领导批评 (Bị lãnh đạo, người đứng đầu phê bình, chỉ trích)
- B. 耽误工作进度 (Lỡ dở, làm chậm trễ làm việc, công việc tiến độ, mức độ tiến triển của công việc)
- C. 损害个人利益 (Gây tổn hại, làm hư hại cá nhân lợi ích, quyền lợi)
- D. 影响整个接待工作 (Ảnh hưởng, tác động toàn bộ, tất cả tiếp đón, tiếp đãi làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (影响整个接待工作 — Ảnh hưởng, tác động toàn bộ, tất cả tiếp đón, tiếp đãi làm việc, công việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在人际交往中,人们留给交往对象的最后印象是非常重要的,有时,它甚至直接决定着单位或个人的整体形象是否完美以及起初完美的形象能否维持,这就是末轮效应。末轮效应强调事情结尾的完美与完善,要求人们在塑造单位或个人的整体形象时,必须做到始终如一。拿送客礼仪来说,每次告别时,我们都要以将会再次见面的心情来送别对方。送客工作如果处理不好,就会影响整个接待工作,使接待工作前功尽弃。 问:这段话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong giao tiếp nhân sự, ấn tượng cuối cùng mà mọi người để lại cho đối tượng giao tiếp là vô cùng quan trọng, có đôi khi, nó thậm chí còn quyết định trực tiếp đến hình ảnh tổng thể của đơn vị hay cá nhân có hoàn hảo hay không cũng như hình ảnh hoàn hảo ban đầu có duy trì được hay không, đây chính là hiệu ứng chót (hiệu ứng cuối). Hiệu ứng chót nhấn mạnh sự hoàn mỹ và hoàn thiện ở đoạn kết của sự việc, yêu cầu con người khi xây dựng hình ảnh tổng thể của đơn vị hoặc cá nhân, bắt buộc phải đạt được sự trước sau như một. Lấy lễ nghi tiễn khách mà nói, mỗi lần chia tay, chúng ta đều phải dùng tâm trạng sắp sửa được gặp lại nhau để tiễn đưa đối phương. Công việc tiễn khách nếu như xử lý không tốt, thì sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ công việc tiếp đón, khiến cho công việc tiếp đón đổ sông đổ bể. ★ Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 交朋友的原则 (nguyên tắc kết bạn, làm bạn bè)
- B. 最后impress的重要性 (最后印象的重要性) (Quan trọng cuối cùng, sau chót tính, tính chất (hậu tố) cuối cùng, sau chót quan trọng ấn tượng tính, tính chất (hậu tố))
- C. 不要过分追求完美 (Đừng quá đáng, quá mức theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- D. 怎样发挥自己的优势 (Như thế nào, ra sao phát huy, thể hiện ưu thế, thế mạnh của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (最后impress的重要性 (最后印象的重要性)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Tại sao chủ quán lại rất phiền muộn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个人开了一家旅店,为了吸引顾客,他把旅店布置得很温馨,并竭尽全力为客人们提供优质的服务,收费也很公道。但不知为何,前来住店的人还是很少,他非常苦恼,于是向一位朋友求助。朋友说:“我有个主意,你把旅店的名字改成‘五个铃铛’,然后在门口挂上六个铃铛。”“这样做太奇怪了,能有用吗?”“你试试就知道了。”朋友微笑着说。无奈之下,他只好照办。结果,很多路过旅店的人都会走进店里,给他指出这个错误。而当人们走进旅店时,便会被里面的设施和服务吸引,就会留下来歇息,这样就给店主带来了不少生意。 问:店主为什么很苦恼?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Tại sao chủ quán lại rất phiền muộn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竞争激烈 (cạnh tranh, thi đua kịch liệt, gay gắt)
- B. 人手不够 (Người tay, bàn tay chưa đủ, không đủ)
- C. 生意不好 (Kinh doanh, buôn bán không tốt, đẹp)
- D. 装修费用高 (Trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà chi phí, viện phí cao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (生意不好 — Kinh doanh, buôn bán không tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Chủ quán thấy lời gợi ý của người bạn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有个人开了一家旅店,为了吸引顾客,他把旅店布置得很温馨,并竭尽全力为客人们提供优质的服务,收费也很公道。但不知为何,前来住店的人还是很少,他非常苦恼,于是向一位朋友求助。朋友说:“我有个主意,你把旅店的名字改成‘五个铃铛’,然后在门口挂上六个铃铛。”“这样做太奇怪了,能有用吗?”“你试试就知道了。”朋友微笑着说。无奈之下,他只好照办。结果,很多路过旅店的人都会走进店里,给他指出这个错误。而当人们走进旅店时,便会被里面的设施和服务吸引,就会留下来歇息,这样就给店主带来了不少生意。 问:店主觉得朋友的建议怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Chủ quán thấy lời gợi ý của người bạn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太抽象 (quá trừu tượng)
- B. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 不合理 (không hợp lý, chính đáng)
- D. 值得一试 (Xứng đáng, đáng giá một thử, thử nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (很奇怪 — rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Sau đó rất nhiều người bước vào quán là để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有个人开了一家旅店,为了吸引顾客,他把旅店布置得很温馨,并竭尽全力为客人们提供优质的服务,收费也很公道。但不知为何,前来住店的人还是很少,他非常苦恼,于是向一位朋友求助。朋友说:“我有个主意,你把旅店的名字改成‘五个铃铛’,然后在门口挂上六个铃铛。”“这样做太奇怪了,能有用吗?”“你试试就知道了。”朋友微笑着说。无奈之下,他只好照办。结果,很多路过旅店的人都会走进店里,给他指出这个错误。而当人们走进旅店时,便会被里面的设施和服务吸引,就会留下来歇息,这样就给店主带来了不少生意。 问:后来很多人走进店里是要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người mở một quán trọ, để thu hút khách hàng, anh ta trang trí quán trọ rất ấm cúng, và dốc hết sức lực để cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho các vị khách, mức phí thu cũng rất phải chăng. Nhưng chẳng hiểu vì sao, người đến trọ vẫn rất ít, anh ta vô cùng phiền muộn đau khổ, thế là bèn đi cầu cứu một người bạn. Người bạn nói: "Tôi có một ý này, anh hãy đổi tên quán trọ thành 'Năm chiếc chuông', sau đó treo sáu chiếc chuông ở trước cửa." "Làm như vậy kỳ quặc quá, liệu có ích gì không?" "Anh cứ thử rồi sẽ khắc biết." Người bạn mỉm cười nói. Bất đắc dĩ, anh ta đành phải làm theo. Kết quả là, rất nhiều người đi ngang qua quán trọ đều đi vào trong cửa hàng, chỉ ra lỗi sai này cho anh ta. Mà khi mọi người bước vào quán trọ, liền bị các trang thiết bị và dịch vụ ở bên trong thu hút, thế là ở lại nghỉ ngơi, như vậy đã mang lại không ít việc làm ăn buôn bán cho chủ quán. ★ Hỏi: Sau đó rất nhiều người bước vào quán là để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买铃铛 (Mua chuông, tiếng chuông)
- B. 指出错误 (chỉ ra, vạch rõ sai lầm, sai sót)
- C. 询问价格 (giá cả, mức giá hỏi thăm, dò hỏi)
- D. 打听路线 (dò hỏi, thăm dò tuyến đường, lộ trình)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (指出错误 — chỉ ra, vạch rõ sai lầm, sai sót) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhà tản văn Lâm Thanh Huyền viết thư pháp rất đẹp. Có một lần, một người bạn nhờ ông viết một bức chữ, ông suy đi nghĩ lại, viết xuống bốn chữ "Thường nghĩ một hai". Người bạn xem xong bèn hỏi ông có ý nghĩa gì. Lâm Thanh Huyền nói: "Sự việc không như ý trong đời người mười phần thì có đến tám chín phần, thế nhưng trừ đi tám chín phần không như ý đó, ít nhất vẫn còn một hai phần là những sự việc như ý, vui vẻ, an ủi. Muốn có được một cuộc đời vui vẻ, thì phải thường xuyên nghĩ đến một hai phần chuyện tốt đẹp đó, như vậy mới cảm thấy may mắn, biết trân trọng, không đến nỗi bị tám chín phần không như ý kia quật ngã." ★ Hỏi: Chữ "một hai" trong "Thường nghĩ một hai" ám chỉ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 散文家林清玄的书法很好。有一次,朋友请他写一幅字,他考虑再三,写下了“常想一二”四个字。朋友看了便问他是什么意思。林清玄说:“人生不如意的事十之八九,但扣除八九成的不如意,至少还有一二成是如意、快乐、欣慰的事情。要想拥有快乐的人生,就要常想那一二成的好事,这样才会感到庆幸、懂得珍惜,不至于被那八九成的不如意所打倒。” 问:“常想一二”中的“一二”指的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tản văn Lâm Thanh Huyền viết thư pháp rất đẹp. Có một lần, một người bạn nhờ ông viết một bức chữ, ông suy đi nghĩ lại, viết xuống bốn chữ "Thường nghĩ một hai". Người bạn xem xong bèn hỏi ông có ý nghĩa gì. Lâm Thanh Huyền nói: "Sự việc không như ý trong đời người mười phần thì có đến tám chín phần, thế nhưng trừ đi tám chín phần không như ý đó, ít nhất vẫn còn một hai phần là những sự việc như ý, vui vẻ, an ủi. Muốn có được một cuộc đời vui vẻ, thì phải thường xuyên nghĩ đến một hai phần chuyện tốt đẹp đó, như vậy mới cảm thấy may mắn, biết trân trọng, không đến nỗi bị tám chín phần không như ý kia quật ngã." ★ Hỏi: Chữ "một hai" trong "Thường nghĩ một hai" ám chỉ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数学问题 (câu hỏi, vấn đề toán học, môn Toán)
- B. 快乐的事 (việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 细节问题 (câu hỏi, vấn đề chi tiết, tiểu tiết)
- D. 不明白的事 (Không việc, sự việc hiểu, hiểu rõ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (快乐的事 — việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhà tản văn Lâm Thanh Huyền viết thư pháp rất đẹp. Có một lần, một người bạn nhờ ông viết một bức chữ, ông suy đi nghĩ lại, viết xuống bốn chữ "Thường nghĩ một hai". Người bạn xem xong bèn hỏi ông có ý nghĩa gì. Lâm Thanh Huyền nói: "Sự việc không như ý trong đời người mười phần thì có đến tám chín phần, thế nhưng trừ đi tám chín phần không như ý đó, ít nhất vẫn còn một hai phần là những sự việc như ý, vui vẻ, an ủi. Muốn có được một cuộc đời vui vẻ, thì phải thường xuyên nghĩ đến một hai phần chuyện tốt đẹp đó, như vậy mới cảm thấy may mắn, biết trân trọng, không đến nỗi bị tám chín phần không như ý kia quật ngã." ★ Hỏi: Về Lâm Thanh Huyền, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 散文家林清玄的书法很好。有一次,朋友请他写一幅字,他考虑再三,写下了“常想一二”四个字。朋友看了便问他是什么意思。林清玄说:“人生不如意的事十之八九,但扣除八九成的不如意,至少还有一二成是如意、快乐、欣慰的事情。要想拥有快乐的人生,就要常想那一二成的好事,这样才会感到庆幸、懂得珍惜,不至于被那八九成的不如意所打倒。” 问:关于林清玄,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tản văn Lâm Thanh Huyền viết thư pháp rất đẹp. Có một lần, một người bạn nhờ ông viết một bức chữ, ông suy đi nghĩ lại, viết xuống bốn chữ "Thường nghĩ một hai". Người bạn xem xong bèn hỏi ông có ý nghĩa gì. Lâm Thanh Huyền nói: "Sự việc không như ý trong đời người mười phần thì có đến tám chín phần, thế nhưng trừ đi tám chín phần không như ý đó, ít nhất vẫn còn một hai phần là những sự việc như ý, vui vẻ, an ủi. Muốn có được một cuộc đời vui vẻ, thì phải thường xuyên nghĩ đến một hai phần chuyện tốt đẹp đó, như vậy mới cảm thấy may mắn, biết trân trọng, không đến nỗi bị tám chín phần không như ý kia quật ngã." ★ Hỏi: Về Lâm Thanh Huyền, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好广 (sở thích rộng lớn, bao la)
- B. 说话幽默 (nói chuyện, nói hài hước, dí dỏm)
- C. 字写得漂亮 (Chữ, từ viết đẹp)
- D. 喜欢赞美别人 (Thích khen ngợi, ca ngợi người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (字写得漂亮 — Chữ, từ viết đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hiện nay, chủng loại cửa tự động ngày càng nhiều, cấu tạo cũng ngày càng đơn giản hơn. Cửa tự động khá phổ biến hiện nay là cửa tự động kiểu thảm. Loại cửa này thường trước cửa sẽ có một tấm thảm, bên dưới tấm thảm có một đường dây điện nối liền với nguồn điện. Khi con người đứng lên tấm thảm, trọng lượng trên tấm thảm tăng lên, nguồn điện sẽ được kết nối, cửa lập tức mở ra; sau khi người đi vào, trọng lượng trên tấm thảm giảm bớt, nguồn điện sẽ tự động ngắt đi, sau vài giây, cửa liền đóng lại. ★ Hỏi: Về cửa tự động, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 现在,自动门的种类越来越多,构造也越来越简单。目前比较常见的自动门是地毯式自动门。这种门通常门前会有一块儿地毯,地毯下面有一条电线与电源相接。当人站在地毯上时,地毯上的重量增加,电源就会被接通,门便打开了;人进去后,地毯上的重量减轻,电源就会自动断开,几秒钟后,门便关上了。 问:关于自动门,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, chủng loại cửa tự động ngày càng nhiều, cấu tạo cũng ngày càng đơn giản hơn. Cửa tự động khá phổ biến hiện nay là cửa tự động kiểu thảm. Loại cửa này thường trước cửa sẽ có một tấm thảm, bên dưới tấm thảm có một đường dây điện nối liền với nguồn điện. Khi con người đứng lên tấm thảm, trọng lượng trên tấm thảm tăng lên, nguồn điện sẽ được kết nối, cửa lập tức mở ra; sau khi người đi vào, trọng lượng trên tấm thảm giảm bớt, nguồn điện sẽ tự động ngắt đi, sau vài giây, cửa liền đóng lại. ★ Hỏi: Về cửa tự động, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无需电源 (Không, không có (vô) cần, nhu cầu nguồn điện, bộ cấp nguồn)
- B. 功能多样 (chức năng, công năng đa dạng, nhiều vẻ)
- C. 种类繁多 (Chủng loại, các loại nhiều)
- D. 设计独特 (thiết kế, quy hoạch độc đáo, đặc sắc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (种类繁多 — Chủng loại, các loại nhiều) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hiện nay, chủng loại cửa tự động ngày càng nhiều, cấu tạo cũng ngày càng đơn giản hơn. Cửa tự động khá phổ biến hiện nay là cửa tự động kiểu thảm. Loại cửa này thường trước cửa sẽ có một tấm thảm, bên dưới tấm thảm có một đường dây điện nối liền với nguồn điện. Khi con người đứng lên tấm thảm, trọng lượng trên tấm thảm tăng lên, nguồn điện sẽ được kết nối, cửa lập tức mở ra; sau khi người đi vào, trọng lượng trên tấm thảm giảm bớt, nguồn điện sẽ tự động ngắt đi, sau vài giây, cửa liền đóng lại. ★ Hỏi: Cửa tự động kiểu thảm thông qua cái gì để điều khiển việc đóng mở của cửa?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 现在,自动门的种类越来越多,构造也越来越简单。目前比较常见的自动门是地毯式自动门。这种门通常门前会有一块儿地毯,地毯下面有一条电线与电源相接。当人站在地毯上时,地毯上的重量增加,电源就会被接通,门便打开了;人进去后,地毯上的重量减轻,电源就会自动断开,几秒钟后,门便关上了。 问:地毯式自动门通过什么来控制门的开关?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, chủng loại cửa tự động ngày càng nhiều, cấu tạo cũng ngày càng đơn giản hơn. Cửa tự động khá phổ biến hiện nay là cửa tự động kiểu thảm. Loại cửa này thường trước cửa sẽ có một tấm thảm, bên dưới tấm thảm có một đường dây điện nối liền với nguồn điện. Khi con người đứng lên tấm thảm, trọng lượng trên tấm thảm tăng lên, nguồn điện sẽ được kết nối, cửa lập tức mở ra; sau khi người đi vào, trọng lượng trên tấm thảm giảm bớt, nguồn điện sẽ tự động ngắt đi, sau vài giây, cửa liền đóng lại. ★ Hỏi: Cửa tự động kiểu thảm thông qua cái gì để điều khiển việc đóng mở của cửa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 光线的明暗 (Minh (họ Minh tia sáng, ánh sáng tối, u tối)
- B. 声音的大小 (kích thước, độ lớn bé âm thanh)
- C. 人与门距离的远近 (Người và, cùng với cửa xa gần khoảng cách, cự ly)
- D. 地毯上重量的变化 (Thảm, tấm thảm trải sàn trên thay đổi, biến đổi trọng lượng, khối lượng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (地毯上重量的变化 — Thảm, tấm thảm trải sàn trên thay đổi, biến đổi trọng lượng, khối lượng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào mùa đông, rất nhiều hồ nước và sông ngòi đều sẽ đóng băng, nhưng nước biển lại cực kỳ ít khi đóng băng, đây là vì sao thế nhỉ? Hóa ra, trong điều kiện thông thường, nước ở nhiệt độ không độ là sẽ đóng băng, nhưng nếu trong nước hòa tan một số chất khác (46), ví dụ như muối, thì nhiệt độ đóng băng của nó sẽ hạ xuống dưới không độ. Do bên trong nước biển (47) không ít hàm lượng muối, cho nên nhiệt độ đông băng của nước biển thấp hơn nước ngọt thông thường, vào mùa đông cũng sẽ không dễ bị đóng băng cho lắm. (48), tính lưu động của nước biển rất mạnh, điều này cũng khiến cho nước biển không dễ bị đóng băng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 冬天,许多湖泊和河流都会结冰,但海水却极少结冰,这是为什么呢?原来, 一般情况下,水在零度就会结冰,但如果水里溶入了一些其他(46),例如盐,那 么它结冰的温度就会降到零度以下。由于海水里面(47)不少盐分,所以海水结冰 的温度要比一般的淡水低,在冬天也就不太容易结冰了。(48),海水的流动性很 强,这也使得海水不易结冰。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa đông, rất nhiều hồ nước và sông ngòi đều sẽ đóng băng, nhưng nước biển lại cực kỳ ít khi đóng băng, đây là vì sao thế nhỉ? Hóa ra, trong điều kiện thông thường, nước ở nhiệt độ không độ là sẽ đóng băng, nhưng nếu trong nước hòa tan một số chất khác (46), ví dụ như muối, thì nhiệt độ đóng băng của nó sẽ hạ xuống dưới không độ. Do bên trong nước biển (47) không ít hàm lượng muối, cho nên nhiệt độ đông băng của nước biển thấp hơn nước ngọt thông thường, vào mùa đông cũng sẽ không dễ bị đóng băng cho lắm. (48), tính lưu động của nước biển rất mạnh, điều này cũng khiến cho nước biển không dễ bị đóng băng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事物 (shì wù: sự vật, việc)
- B. 物质 (wù zhì: vật chất)
- C. 原料 (yuán liào: nguyên liệu, vật liệu thô)
- D. 资源 (zī yuán: tài nguyên, nguồn lực)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (物质 — wù zhì: vật chất) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào mùa đông, rất nhiều hồ nước và sông ngòi đều sẽ đóng băng, nhưng nước biển lại cực kỳ ít khi đóng băng, đây là vì sao thế nhỉ? Hóa ra, trong điều kiện thông thường, nước ở nhiệt độ không độ là sẽ đóng băng, nhưng nếu trong nước hòa tan một số chất khác (46), ví dụ như muối, thì nhiệt độ đóng băng của nó sẽ hạ xuống dưới không độ. Do bên trong nước biển (47) không ít hàm lượng muối, cho nên nhiệt độ đông băng của nước biển thấp hơn nước ngọt thông thường, vào mùa đông cũng sẽ không dễ bị đóng băng cho lắm. (48), tính lưu động của nước biển rất mạnh, điều này cũng khiến cho nước biển không dễ bị đóng băng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 冬天,许多湖泊和河流都会结冰,但海水却极少结冰,这是为什么呢?原来, 一般情况下,水在零度就会结冰,但如果水里溶入了一些其他(46),例如盐,那 么它结冰的温度就会降到零度以下。由于海水里面(47)不少盐分,所以海水结冰 的温度要比一般的淡水低,在冬天也就不太容易结冰了。(48),海水的流动性很 强,这也使得海水不易结冰。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa đông, rất nhiều hồ nước và sông ngòi đều sẽ đóng băng, nhưng nước biển lại cực kỳ ít khi đóng băng, đây là vì sao thế nhỉ? Hóa ra, trong điều kiện thông thường, nước ở nhiệt độ không độ là sẽ đóng băng, nhưng nếu trong nước hòa tan một số chất khác (46), ví dụ như muối, thì nhiệt độ đóng băng của nó sẽ hạ xuống dưới không độ. Do bên trong nước biển (47) không ít hàm lượng muối, cho nên nhiệt độ đông băng của nước biển thấp hơn nước ngọt thông thường, vào mùa đông cũng sẽ không dễ bị đóng băng cho lắm. (48), tính lưu động của nước biển rất mạnh, điều này cũng khiến cho nước biển không dễ bị đóng băng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 具备 (jù bèi: sở hữu, có đầy đủ)
- B. 结合 (jié hé: kết hợp, gắn kết)
- C. 含有 (hányǒu: có chứa, hàm chứa)
- D. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (含有 — hányǒu: có chứa, hàm chứa) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào mùa đông, rất nhiều hồ nước và sông ngòi đều sẽ đóng băng, nhưng nước biển lại cực kỳ ít khi đóng băng, đây là vì sao thế nhỉ? Hóa ra, trong điều kiện thông thường, nước ở nhiệt độ không độ là sẽ đóng băng, nhưng nếu trong nước hòa tan một số chất khác (46), ví dụ như muối, thì nhiệt độ đóng băng của nó sẽ hạ xuống dưới không độ. Do bên trong nước biển (47) không ít hàm lượng muối, cho nên nhiệt độ đông băng của nước biển thấp hơn nước ngọt thông thường, vào mùa đông cũng sẽ không dễ bị đóng băng cho lắm. (48), tính lưu động của nước biển rất mạnh, điều này cũng khiến cho nước biển không dễ bị đóng băng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 冬天,许多湖泊和河流都会结冰,但海水却极少结冰,这是为什么呢?原来, 一般情况下,水在零度就会结冰,但如果水里溶入了一些其他(46),例如盐,那 么它结冰的温度就会降到零度以下。由于海水里面(47)不少盐分,所以海水结冰 的温度要比一般的淡水低,在冬天也就不太容易结冰了。(48),海水的流动性很 强,这也使得海水不易结冰。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa đông, rất nhiều hồ nước và sông ngòi đều sẽ đóng băng, nhưng nước biển lại cực kỳ ít khi đóng băng, đây là vì sao thế nhỉ? Hóa ra, trong điều kiện thông thường, nước ở nhiệt độ không độ là sẽ đóng băng, nhưng nếu trong nước hòa tan một số chất khác (46), ví dụ như muối, thì nhiệt độ đóng băng của nó sẽ hạ xuống dưới không độ. Do bên trong nước biển (47) không ít hàm lượng muối, cho nên nhiệt độ đông băng của nước biển thấp hơn nước ngọt thông thường, vào mùa đông cũng sẽ không dễ bị đóng băng cho lắm. (48), tính lưu động của nước biển rất mạnh, điều này cũng khiến cho nước biển không dễ bị đóng băng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 另外 (lìng wài: ngoài ra, hơn nữa)
- B. 总共 (zǒng gòng: tổng cộng, tất cả gồm có)
- C. 至少 (zhì shǎo: ít nhất, tối thiểu)
- D. 再三 (zài sān: nhiều lần, dặn đi dặn lại)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (另外 — lìng wài: ngoài ra, hơn nữa) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(50),。,, (51)。,,, 。(52),。” Một nhân vật nổi tiếng từng nói: "Tôi cho bạn bè mượn tiền, từ trước đến nay chưa từng trông mong họ trả. Bởi vì tôi nghĩ, nếu như họ không có tiền không trả nổi, nhất định sẽ ngại ngùng không dám đến; nếu như họ có tiền mà không muốn trả, thì cũng nhất định sẽ không bao giờ đến nữa. Thế thì tôi (49) cũng chỉ mất tiền lần này thôi, coi như bỏ ra ít tiền để nhìn rõ một người bạn xấu. Bạn bè mượn tiền, chỉ cần số lượng không lớn, tôi đều (50), bởi vì giữa những người bạn với nhau nên có nghĩa cử chia sẻ tài sản cho nhau. Đến như sau khi cho mượn rồi, tôi từ trước tới nay chưa bao giờ giục đòi, là sợ làm tổn hại đến hòa khí (51). Cho nên, mỗi khi tôi đem tiền cho mượn đi, luôn có cảm giác vừa cho mượn tiền đi, lại vừa cho mượn cả tình bạn đi vậy. (52), tôi liền có cảm giác tiền bạc và bạn bè cùng lúc tìm lại được."
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位知名人士曾说:“我把钱借给朋友,从来不指望他们还。因为我想,如 果他没钱还不了,一定不好意思来;如果他有钱而不想还,也一定不会再来。那 么我(49)也就这一次,就当花点儿钱认清了一个坏朋友。朋友借钱,只要数目不 大,我都会_(50),因为朋友间应该有通财之谊。至于借出去之后,我从不催讨, 是怕伤了(51)的和气。因此,每当我把钱借出去时,总有种既借出去钱,又借出 去朋友的感觉。(52),我便有一种金钱与朋友一起失而复得的感觉。”
• Nghĩa tiếng Việt: _(50),。,, (51)。,,, 。(52),。” Một nhân vật nổi tiếng từng nói: "Tôi cho bạn bè mượn tiền, từ trước đến nay chưa từng trông mong họ trả. Bởi vì tôi nghĩ, nếu như họ không có tiền không trả nổi, nhất định sẽ ngại ngùng không dám đến; nếu như họ có tiền mà không muốn trả, thì cũng nhất định sẽ không bao giờ đến nữa. Thế thì tôi (49) cũng chỉ mất tiền lần này thôi, coi như bỏ ra ít tiền để nhìn rõ một người bạn xấu. Bạn bè mượn tiền, chỉ cần số lượng không lớn, tôi đều (50), bởi vì giữa những người bạn với nhau nên có nghĩa cử chia sẻ tài sản cho nhau. Đến như sau khi cho mượn rồi, tôi từ trước tới nay chưa bao giờ giục đòi, là sợ làm tổn hại đến hòa khí (51). Cho nên, mỗi khi tôi đem tiền cho mượn đi, luôn có cảm giác vừa cho mượn tiền đi, lại vừa cho mượn cả tình bạn đi vậy. (52), tôi liền có cảm giác tiền bạc và bạn bè cùng lúc tìm lại được."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃亏 (chī kuī: chịu thiệt, chịu thiệt thòi)
- B. 缩短 (suō duǎn: rút ngắn (thời gian, cự ly)
- C. 破坏 (pò huài: phá hoại, hủy hoại)
- D. 破产 (pò chǎn: phá sản, sụp đổ (kế hoạch))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (吃亏 — chī kuī: chịu thiệt, chịu thiệt thòi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(50),。,, (51)。,,, 。(52),。” Một nhân vật nổi tiếng từng nói: "Tôi cho bạn bè mượn tiền, từ trước đến nay chưa từng trông mong họ trả. Bởi vì tôi nghĩ, nếu như họ không có tiền không trả nổi, nhất định sẽ ngại ngùng không dám đến; nếu như họ có tiền mà không muốn trả, thì cũng nhất định sẽ không bao giờ đến nữa. Thế thì tôi (49) cũng chỉ mất tiền lần này thôi, coi như bỏ ra ít tiền để nhìn rõ một người bạn xấu. Bạn bè mượn tiền, chỉ cần số lượng không lớn, tôi đều (50), bởi vì giữa những người bạn với nhau nên có nghĩa cử chia sẻ tài sản cho nhau. Đến như sau khi cho mượn rồi, tôi từ trước tới nay chưa bao giờ giục đòi, là sợ làm tổn hại đến hòa khí (51). Cho nên, mỗi khi tôi đem tiền cho mượn đi, luôn có cảm giác vừa cho mượn tiền đi, lại vừa cho mượn cả tình bạn đi vậy. (52), tôi liền có cảm giác tiền bạc và bạn bè cùng lúc tìm lại được."
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一位知名人士曾说:“我把钱借给朋友,从来不指望他们还。因为我想,如 果他没钱还不了,一定不好意思来;如果他有钱而不想还,也一定不会再来。那 么我(49)也就这一次,就当花点儿钱认清了一个坏朋友。朋友借钱,只要数目不 大,我都会_(50),因为朋友间应该有通财之谊。至于借出去之后,我从不催讨, 是怕伤了(51)的和气。因此,每当我把钱借出去时,总有种既借出去钱,又借出 去朋友的感觉。(52),我便有一种金钱与朋友一起失而复得的感觉。”
• Nghĩa tiếng Việt: _(50),。,, (51)。,,, 。(52),。” Một nhân vật nổi tiếng từng nói: "Tôi cho bạn bè mượn tiền, từ trước đến nay chưa từng trông mong họ trả. Bởi vì tôi nghĩ, nếu như họ không có tiền không trả nổi, nhất định sẽ ngại ngùng không dám đến; nếu như họ có tiền mà không muốn trả, thì cũng nhất định sẽ không bao giờ đến nữa. Thế thì tôi (49) cũng chỉ mất tiền lần này thôi, coi như bỏ ra ít tiền để nhìn rõ một người bạn xấu. Bạn bè mượn tiền, chỉ cần số lượng không lớn, tôi đều (50), bởi vì giữa những người bạn với nhau nên có nghĩa cử chia sẻ tài sản cho nhau. Đến như sau khi cho mượn rồi, tôi từ trước tới nay chưa bao giờ giục đòi, là sợ làm tổn hại đến hòa khí (51). Cho nên, mỗi khi tôi đem tiền cho mượn đi, luôn có cảm giác vừa cho mượn tiền đi, lại vừa cho mượn cả tình bạn đi vậy. (52), tôi liền có cảm giác tiền bạc và bạn bè cùng lúc tìm lại được."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提倡 (tí chàng: đề xướng, khuyến khích)
- B. 答应 (dā ying: đồng ý, nhận lời)
- C. 转告 (zhuǎn gào: chuyển lời, nhắn lại)
- D. 发言 (fā yán: phát biểu, bài phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (答应 — dā ying: đồng ý, nhận lời) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA:“,。,,;,。(49),。,,_(50),。,,(51)。,,,。(52),。” [Điền từ câu 51: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一位知名人士曾说:“我把钱借给朋友,从来不指望他们还。因为我想,如 果他没钱还不了,一定不好意思来;如果他有钱而不想还,也一定不会再来。那 么我(49)也就这一次,就当花点儿钱认清了一个坏朋友。朋友借钱,只要数目不 大,我都会_(50),因为朋友间应该有通财之谊。至于借出去之后,我从不催讨, 是怕伤了(51)的和气。因此,每当我把钱借出去时,总有种既借出去钱,又借出 去朋友的感觉。(52),我便有一种金钱与朋友一起失而复得的感觉。”
• Nghĩa tiếng Việt: :“,。,,;,。(49),。,,_(50),。,,(51)。,,,。(52),。” [Điền từ câu 51: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 各自 (gè zì: mỗi người, ai nấy)
- B. 彼此 (bǐ cǐ: lẫn nhau, hai bên)
- C. 任何 (rèn hé: bất kỳ, bất cứ)
- D. 其余 (qí yú: những cái còn lại, phần còn lại)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (彼此 — bǐ cǐ: lẫn nhau, hai bên) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA:“,。,,;,。(49),。,,_(50),。,,(51)。,,,。(52),。” [Điền từ câu 52: ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位知名人士曾说:“我把钱借给朋友,从来不指望他们还。因为我想,如 果他没钱还不了,一定不好意思来;如果他有钱而不想还,也一定不会再来。那 么我(49)也就这一次,就当花点儿钱认清了一个坏朋友。朋友借钱,只要数目不 大,我都会_(50),因为朋友间应该有通财之谊。至于借出去之后,我从不催讨, 是怕伤了(51)的和气。因此,每当我把钱借出去时,总有种既借出去钱,又借出 去朋友的感觉。(52),我便有一种金钱与朋友一起失而复得的感觉。”
• Nghĩa tiếng Việt: :“,。,,;,。(49),。,,_(50),。,,(51)。,,,。(52),。” [Điền từ câu 52: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 即使他们不会还钱 (Cho dù, dẫu cho họ, bọn họ không biết vẫn tiền)
- B. 而他们又找我借钱时 (Mà, nhưng họ, bọn họ lại, vừa... vừa... tìm kiếm tôi vay tiền, mượn tiền thời gian, giờ)
- C. 而每当他们把钱还回来时 (Mà, nhưng mỗi làm (nghề), khi họ, bọn họ đem tiền vẫn trở về, về đây thời gian, giờ)
- D. 虽然我还是会借钱给他们 (Tuy rằng, mặc dù tôi vẫn, vẫn còn biết vay tiền, mượn tiền cho họ, bọn họ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (而每当他们把钱还回来时 — Mà, nhưng mỗi làm (nghề), khi họ, bọn họ đem tiền vẫn trở về, về đây thời gian, giờ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA“”,“”,(53),。 [Điền từ câu 53: ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 熊猫的学名其实是“猫熊”,意思是“像猫一样的熊”,也就是说它(53)上类似于熊,而外貌却像猫。严格地说,“熊猫”是一种错误的称呼。那么这一错误的称呼是怎么来的呢?原来,早年间重庆市北碚博物馆(54)展出过“猫熊”的标本,它的说明牌自左向右横写着“猫熊”两个字。可是,当时报刊的横标题都是自右向左认读的,所以记者们便在(55)中把“猫熊”误写成了“熊猫”。“熊猫”这一称呼经媒体广泛传播后,被人们熟知。人们说惯了,也就很难再纠正过来了。于是,(56),称“猫熊”为“熊猫”了。
• Nghĩa tiếng Việt: “”,“”,(53),。 [Điền từ câu 53: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 本质 (běn zhì: bản chất, cốt lõi)
- B. 规律 (guī lǜ: quy luật, nề nếp)
- C. 规则 (guī zé: quy tắc, luật lệ)
- D. 趋势 (qū shì: xu thế, xu hướng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (本质 — běn zhì: bản chất, cốt lõi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,(54)“”,“”。 [Điền từ câu 54: ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 熊猫的学名其实是“猫熊”,意思是“像猫一样的熊”,也就是说它(53)上类似于熊,而外貌却像猫。严格地说,“熊猫”是一种错误的称呼。那么这一错误的称呼是怎么来的呢?原来,早年间重庆市北碚博物馆(54)展出过“猫熊”的标本,它的说明牌自左向右横写着“猫熊”两个字。可是,当时报刊的横标题都是自右向左认读的,所以记者们便在(55)中把“猫熊”误写成了“熊猫”。“熊猫”这一称呼经媒体广泛传播后,被人们熟知。人们说惯了,也就很难再纠正过来了。于是,(56),称“猫熊”为“熊猫”了。
• Nghĩa tiếng Việt: ,(54)“”,“”。 [Điền từ câu 54: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟早 (chízǎo: sớm muộn, sớm hay muộn)
- B. 照常 (zhào cháng: như thường lệ, bình thường như cũ)
- C. 曾经 (céng jīng: đã từng, từng)
- D. 一旦 (yī dàn: một khi, một sớm một chiều)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (曾经 — céng jīng: đã từng, từng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,,(55)“”“”。 [Điền từ câu 55: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 熊猫的学名其实是“猫熊”,意思是“像猫一样的熊”,也就是说它(53)上类似于熊,而外貌却像猫。严格地说,“熊猫”是一种错误的称呼。那么这一错误的称呼是怎么来的呢?原来,早年间重庆市北碚博物馆(54)展出过“猫熊”的标本,它的说明牌自左向右横写着“猫熊”两个字。可是,当时报刊的横标题都是自右向左认读的,所以记者们便在(55)中把“猫熊”误写成了“熊猫”。“熊猫”这一称呼经媒体广泛传播后,被人们熟知。人们说惯了,也就很难再纠正过来了。于是,(56),称“猫熊”为“熊猫”了。
• Nghĩa tiếng Việt: ,,(55)“”“”。 [Điền từ câu 55: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 预报 (yù bào: dự báo, tin dự báo)
- B. 报道 (bào dào: đưa tin, bài báo)
- C. 辅导 (fǔ dǎo: phụ đạo, hướng dẫn)
- D. 报到 (bào dào: báo danh, điểm danh nhập học)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (报道 — bào dào: đưa tin, bài báo) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,(56),“”“”。 [Điền từ câu 56: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 熊猫的学名其实是“猫熊”,意思是“像猫一样的熊”,也就是说它(53)上类似于熊,而外貌却像猫。严格地说,“熊猫”是一种错误的称呼。那么这一错误的称呼是怎么来的呢?原来,早年间重庆市北碚博物馆(54)展出过“猫熊”的标本,它的说明牌自左向右横写着“猫熊”两个字。可是,当时报刊的横标题都是自右向左认读的,所以记者们便在(55)中把“猫熊”误写成了“熊猫”。“熊猫”这一称呼经媒体广泛传播后,被人们熟知。人们说惯了,也就很难再纠正过来了。于是,(56),称“猫熊”为“熊猫”了。
• Nghĩa tiếng Việt: ,(56),“”“”。 [Điền từ câu 56: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记者们十分慌张 (Phóng viên, nhà báo các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi vô cùng, rất hoảng hốt, luống cuống)
- B. 大家就将错就错 (Mọi người, tất cả thì, liền sẽ, sắp sai, nhầm thì, liền sai, nhầm)
- C. 人们立刻改正过来 (Mọi người, con người trong xã hội liền, ngay tức thì sửa chữa, đính chính qua đây, lại đây)
- D. 动物学家不愿承认自己错了 (Động vật học, học tập nhà, gia đình không nguyện, bằng lòng thừa nhận, công nhận tự mình, bản thân sai, nhầm rồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (大家就将错就错 — Mọi người, tất cả thì, liền sẽ, sắp sai, nhầm thì, liền sai, nhầm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,(57)、。,,,、,,(58)。,,,,,,(59)。,,,(60),。 [Điền từ câu 57: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 鼓励是一种重要的教育方法,每个人都能在不断地鼓励下(57)自信、勇气和 上进心。实践证明,鼓励可以使人心情愉快,而当一个人在愉快的心境下学习时, 无论是感觉、知觉,还是思维和记忆力,都会处于最佳(58)。所以,在教育孩子 时,可以适当地鼓励孩子,这样做不仅可以增强他们的自信心,使孩子意识到自 已的能力,还能提高他们对学习的兴趣,使他们(59)去求知。同样的道理,在工 作中,管理者多鼓励员工,(60),使他们的工作更有效率。
• Nghĩa tiếng Việt: ,(57)、。,,,、,,(58)。,,,,,,(59)。,,,(60),。 [Điền từ câu 57: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成立 (chéng lì: thành lập, sáng lập)
- B. 获得 (huò dé: đạt được, giành được)
- C. 存在 (cún zài: tồn tại, hiện hữu)
- D. 生长 (shēngzhǎng: sinh trưởng, lớn lên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (获得 — huò dé: đạt được, giành được) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,(57)、。,,,、,,(58)。,,,,,,(59)。,,,(60),。 [Điền từ câu 58: ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 鼓励是一种重要的教育方法,每个人都能在不断地鼓励下(57)自信、勇气和 上进心。实践证明,鼓励可以使人心情愉快,而当一个人在愉快的心境下学习时, 无论是感觉、知觉,还是思维和记忆力,都会处于最佳(58)。所以,在教育孩子 时,可以适当地鼓励孩子,这样做不仅可以增强他们的自信心,使孩子意识到自 已的能力,还能提高他们对学习的兴趣,使他们(59)去求知。同样的道理,在工 作中,管理者多鼓励员工,(60),使他们的工作更有效率。
• Nghĩa tiếng Việt: ,(57)、。,,,、,,(58)。,,,,,,(59)。,,,(60),。 [Điền từ câu 58: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 状态 (zhuàng tài: trạng thái, phong độ)
- B. 类型 (lèixíng: loại hình, chủng loại)
- C. 形状 (xíng zhuàng: hình dạng, hình dáng)
- D. 性质 (xìng zhì: tính chất, bản chất)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (状态 — zhuàng tài: trạng thái, phong độ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,(57)、。,,,、,,(58)。,,,,,,(59)。,,,(60),。 [Điền từ câu 59: ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 鼓励是一种重要的教育方法,每个人都能在不断地鼓励下(57)自信、勇气和 上进心。实践证明,鼓励可以使人心情愉快,而当一个人在愉快的心境下学习时, 无论是感觉、知觉,还是思维和记忆力,都会处于最佳(58)。所以,在教育孩子 时,可以适当地鼓励孩子,这样做不仅可以增强他们的自信心,使孩子意识到自 已的能力,还能提高他们对学习的兴趣,使他们(59)去求知。同样的道理,在工 作中,管理者多鼓励员工,(60),使他们的工作更有效率。
• Nghĩa tiếng Việt: ,(57)、。,,,、,,(58)。,,,,,,(59)。,,,(60),。 [Điền từ câu 59: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动 (zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực)
- B. 活跃 (huó yuè: sôi nổi, hoạt bát)
- C. 生动 (shēng dòng: sinh động, chân thực)
- D. 干脆 (gān cuì: dứt khoát, sòng phẳng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (主动 — zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,(57)、。,,,、,,(58)。,,,,,,(59)。,,,(60),。 [Điền từ câu 60: ]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 鼓励是一种重要的教育方法,每个人都能在不断地鼓励下(57)自信、勇气和 上进心。实践证明,鼓励可以使人心情愉快,而当一个人在愉快的心境下学习时, 无论是感觉、知觉,还是思维和记忆力,都会处于最佳(58)。所以,在教育孩子 时,可以适当地鼓励孩子,这样做不仅可以增强他们的自信心,使孩子意识到自 已的能力,还能提高他们对学习的兴趣,使他们(59)去求知。同样的道理,在工 作中,管理者多鼓励员工,(60),使他们的工作更有效率。
• Nghĩa tiếng Việt: ,(57)、。,,,、,,(58)。,,,,,,(59)。,,,(60),。 [Điền từ câu 60: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提醒他们工作要认真 (Nhắc nhở, lưu ý họ, bọn họ làm việc, công việc cần nghiêm túc)
- B. 给员工提供更好的待遇 (Cho nhân viên, cán bộ công nhân viên cung cấp, mang lại hơn đãi ngộ, chế độ đãi ngộ tốt, đẹp)
- C. 使他们吸取经验和教训 (Khiến cho, làm cho họ, bọn họ rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm kinh nghiệm và bài học kinh nghiệm)
- D. 也会提高员工的工作积极性 (Cũng biết nâng cao, cải thiện làm việc, công việc nhân viên, cán bộ công nhân viên tính tích cực, sự hăng hái nhiệt tình)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (也会提高员工的工作积极性 — Cũng biết nâng cao, cải thiện làm việc, công việc nhân viên, cán bộ công nhân viên tính tích cực, sự hăng hái nhiệt tình) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 不少人都喜欢喝下午茶,下午茶对补充人体能量大有好处。现代社会生活节奏快,上班族的午餐经常吃得太少或者过于仓促,而一份营养均衡的下午茶,不仅能赶走瞌睡,还有助于恢复体力。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不少 (bùshǎo: nhiều, không ít, khá nhiều); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 喜欢 (xǐ huan: thích); 喝 (hē: uống); 下午 (xià wǔ: buổi chiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中午不宜吃得过饱 (Buổi trưa không nên, không thích hợp ăn đã từng no bụng)
- B. 午餐要注意营养均衡 (Bữa trưa, cơm trưa cần chú ý, lưu ý dinh dưỡng, chất dinh dưỡng cân bằng đồng đều, cân đối hài hòa)
- C. 喝下午茶有助于补充能量 (Uống buổi chiều trà có ở, tại bổ sung, thêm vào năng lượng)
- D. 喝下午茶会加重消化负担 (Uống buổi chiều trà biết làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng tiêu hóa gánh nặng, gánh vác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (喝下午茶有助于补充能量 — Uống buổi chiều trà có ở, tại bổ sung, thêm vào năng lượng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 昆虫是地球上数量最多的动物群体,它们的踪迹几乎遍布世界的每个角落。大多数昆虫都具有高超的飞行技术,能借助飞行来选择适宜的生存环境,寻找食物和同伴。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昆虫 (kūn chóng: côn trùng, sâu bọ); 是 (shì: là, phải); 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 上 (shàng: trên, lên); 数量 (shù liàng: số lượng); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昆虫的分布很广 (Phân bố, rải rác côn trùng, sâu bọ rất rộng lớn, bao la)
- B. 昆虫的寿命很短 (Tuổi thọ, vòng đời (máy móc côn trùng, sâu bọ rất ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 昆虫的数量非常有限 (Số lượng côn trùng, sâu bọ vô cùng, rất hữu hạn, có giới hạn)
- D. 昆虫的飞行速度很快 (Bay, bay lượn côn trùng, sâu bọ tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (昆虫的分布很广 — Phân bố, rải rác côn trùng, sâu bọ rất rộng lớn, bao la) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 商品 (shāng pǐn: hàng hóa, thương phẩm); 外 (wài: bên ngoài); 包装 (bāo zhuāng: đóng gói, bao bì); 上 (shàng: trên, lên).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在许多商品的外包装上,都有一组黑白相间的条形图,这就是条形码。条形码是一种特殊的图形,里面包含了一些和商品有关的信息,如生产国代码、生产厂家、商品名称、生产日期、图书分类号、邮件起止地点、类别、日期等。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 商品 (shāng pǐn: hàng hóa, thương phẩm); 外 (wài: bên ngoài); 包装 (bāo zhuāng: đóng gói, bao bì); 上 (shàng: trên, lên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条形码多为彩色 (Cái, con hình dạng, hình thái số, chữ số nhiều vì, để màu sắc, nhiều màu)
- B. 电脑无法识别条形码 (Máy vi tính không thể, không có cách nào nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt cái, con hình dạng, hình thái số, chữ số)
- C. 条形码提供了很多信息 (Cái, con hình dạng, hình thái số, chữ số cung cấp, mang lại rồi rất nhiều thông tin, tin tức dữ liệu)
- D. 条形码可以贴在任意位置上 (Cái, con hình dạng, hình thái số, chữ số có thể dán, áp sát ở tùy ý, tùy tiện vị trí, địa điểm trên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (条形码提供了很多信息 — Cái, con hình dạng, hình thái số, chữ số cung cấp, mang lại rồi rất nhiều thông tin, tin tức dữ liệu) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 活 (huó: sống, sinh sống); 字 (zì: chữ, từ); 印刷 (yìn shuā: in ấn, ngành công nghiệp in); 是 (shì: là, phải); 宋 (sòng: Tống.); 朝 (cháo: hướng về, quay về).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 活字印刷术是宋朝一个叫毕异的普通老百姓发明的。这一发明用可以移动的胶泥字块儿代替传统的手工抄写,大大地节省了人们的时间和精力,为知识和文化的传播与交流创造了条件,称得上是人类历史上最伟大的发明之一。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 活 (huó: sống, sinh sống); 字 (zì: chữ, từ); 印刷 (yìn shuā: in ấn, ngành công nghiệp in); 是 (shì: là, phải); 宋 (sòng: Tống); 朝 (cháo: hướng về, quay về).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 活字印刷术已经失传 (Sống, sinh sống chữ, từ in ấn, ngành công nghiệp in đã truyền đạt, lan truyền)
- B. 活字印刷术成本较高 (Sống, sinh sống chữ, từ in ấn, ngành công nghiệp in giá thành, chi phí sản xuất khá, tương đối cao)
- C. 活字印刷术提高了印刷效率 (Sống, sinh sống chữ, từ in ấn, ngành công nghiệp in nâng cao, cải thiện rồi in ấn, ngành công nghiệp in hiệu suất, năng suất)
- D. 活字印刷术是现代最伟大的发明 (Sống, sinh sống chữ, từ in ấn, ngành công nghiệp in là, phải hiện đại nhất phát minh, sáng chế vĩ đại, to lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (活字印刷术提高了印刷效率 — Sống, sinh sống chữ, từ in ấn, ngành công nghiệp in nâng cao, cải thiện rồi in ấn, ngành công nghiệp in hiệu suất, năng suất) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 段 (duàn: đoạn); 旅 (lǚ: Khách xa nhà, phòng trọ, đơn vị quân đội); 而 (ér: Và).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 生命是一段旅程,而不是一场竞赛。走得一帆风顺固然值得庆幸,但多走几段弯路也未必不是一种收获。多欣赏几段风景,就会多一些生活体验。人生之旅是否有意义、有价值,不在于起点或终点的输赢,也不在于途中的你追我赶,而在于沿途所见的风景,以及内心的那份感受与领悟。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 段 (duàn: đoạn); 旅 (lǚ: Khách xa nhà, phòng trọ, đơn vị quân đội); 而 (ér: Và).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多走弯路 (Cần nhiều đi, đi bộ cong, uốn cong đường)
- B. 常旅行的人心胸开阔 (Thường, thường xuyên người du lịch, đi tham quan khám phá tim, trái tim ngực rộng mở, thoáng đãng)
- C. 只赢不输的人生才精彩 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) thắng, giành thắng lợi không đời người, nhân sinh thua, thất bại mới, vừa mới đặc sắc, tuyệt vời)
- D. 人生的意义在于经历与感悟 (Ý nghĩa, giá trị đời người, nhân sinh nằm ở, cốt ở trải nghiệm, kinh qua và, cùng với cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (人生的意义在于经历与感悟 — Ý nghĩa, giá trị đời người, nhân sinh nằm ở, cốt ở trải nghiệm, kinh qua và, cùng với cảm giác, cảm xúc cảm động) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 票 (piào: vé); 号 (hào: số); 是 (shì: là, phải); 清 (qīng: Thanh.); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 出现 (chū xiàn: xuất hiện).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 票号是清代出现的一种金融机构。中国最早的票号是山西省的日升昌票号,它坐落于平遥古城西大街的繁华地段,是中国现代银行的开山鼻祖。日升昌票号历经百年,分号遍布全国35个大中城市,业务远及欧美、东南亚等,以“汇通天下”而著名。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 票 (piào: vé); 号 (hào: số); 是 (shì: là, phải); 清 (qīng: Thanh); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 出现 (chū xiàn: xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日升昌创办于明朝 (Ngày lên, thăng cấp sáng lập, sáng lập thành lập (doanh nghiệp ở, tại Minh (họ Minh hướng về phía, triều đại (cháo))
- B. 票号是一种古代钱币 (Vé số là, phải một loại, kiểu thời cổ đại, cổ xưa tiền)
- C. 日升昌的业务远及海外 (Ngày lên, thăng cấp nghiệp vụ, kinh doanh xa và, cùng với hải ngoại, nước ngoài)
- D. 中国最早的票号位于北京市 (Trung Quốc nhất vé sớm, buổi sáng số tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý Bắc Kinh thành phố, thị xã)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (日升昌的业务远及海外 — Ngày lên, thăng cấp nghiệp vụ, kinh doanh xa và, cùng với hải ngoại, nước ngoài) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 科学家 (kēxuéjiā: nhà khoa học); 们 (men: các, những); 发现 (fā xiàn: khám phá); 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ); 对 (duì: đối với); 光 (guāng: ánh sáng, quang).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 科学家们发现植物对光的颜色有选择性,不同的植物喜欢不同颜色的光。这一发现可应用于农业生产上:在红光照射下,小麦发育快,成熟早,辣椒生长快,结果多;在紫光照射下,西红柿能多产40%以上。相信随着科学技术的进步,颜色在农业上的应用也将越来越广泛。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 科学家 (kēxuéjiā: nhà khoa học); 们 (men: các, những); 发现 (fā xiàn: khám phá); 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ); 对 (duì: đối với); 光 (guāng: ánh sáng, quang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小麦喜欢紫色光 (Lúa mì, cây lúa mạch thích màu tím, sắc tím màu sắc, sắc thái ánh sáng, quang)
- B. 光照可延长食物保质期 (Ánh sáng chiếu rọi có thể kéo dài, gia hạn (thời gian thức ăn, thực phẩm hạn sử dụng, thời hạn bảo đảm chất lượng)
- C. 阳光越充足农作物产量越高 (Ánh nắng, ánh mặt trời càng... càng... (越...越...) đầy đủ, sung túc làm việc, tác phẩm sinh vật, vật sản lượng, sản lượng thu hoạch càng... càng... (越...越...) cao)
- D. 合理利用光照可促进农作物增产 (Hợp lý, chính đáng tận dụng, khai thác sử dụng ánh sáng chiếu rọi có thể thúc đẩy, xúc tiến làm việc, tác phẩm sinh vật, vật tăng sản lượng, tăng vụ mùa bội thu)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (合理利用光照可促进农作物增产 — Hợp lý, chính đáng tận dụng, khai thác sử dụng ánh sáng chiếu rọi có thể thúc đẩy, xúc tiến làm việc, tác phẩm sinh vật, vật tăng sản lượng, tăng vụ mùa bội thu) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 白 (bái: trắng); 鹿 (lù: Con hươu, ngôi vua, quyền hành); 原 (yuán: nguồn gốc, nguồn gốc, sự khởi đầu); 是 (shì: là, phải); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 著名 (zhù míng: nổi tiếng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 《白鹿原》是中国著名作家陈忠实的代表作。这部近50万字的长篇小说以陕西关中平原上的白鹿村为背景,细致地讲述了白、鹿两大家族之间发生的故事。全书有着厚重的史诗风格和真实感,自出版以来,深受读者的赞赏和欢迎,还曾多次被改编成电影、话剧等。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 白 (bái: trắng); 鹿 (lù: Con hươu, ngôi vua, quyền hành); 原 (yuán: nguồn gốc, nguồn gốc, sự khởi đầu); 是 (shì: là, phải); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 著名 (zhù míng: nổi tiếng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《白鹿原》是短篇小说 (Trắng Con hươu, ngôi vua nguyên, vốn dĩ là, phải ngắn (chiều dài, thời gian) bài, thiên tiểu thuyết, truyện)
- B. 《白鹿原》受到了广泛好评 (Trắng Con hươu, ngôi vua nguyên, vốn dĩ nhận được, chịu (tác động) rồi rộng rãi, phổ biến đánh giá cao, lời khen ngợi nhận xét tốt)
- C. 《白鹿原》是陈忠实的最后一部作品 (Trắng Con hươu, ngôi vua nguyên, vốn dĩ là, phải Trần (họ Trần cuối cùng, sau chót trung thực, trung thành chuẩn xác không sai lệch một bộ (bộ ngành) tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
- D. 《白鹿原》描写了长江两岸人民的生活 (Trắng Con hươu, ngôi vua nguyên, vốn dĩ miêu tả, khắc họa rồi Sông Trường Giang hai bên bờ, hai bờ sông cuộc sống, sinh hoạt nhân dân, quần chúng nhân dân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (《白鹿原》受到了广泛好评) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 周庄是一个有着900 多年历史的江南古镇。它因灵秀的水乡风貌、独特的人文景观和质朴的民俗风情,被誉为“中国第一水乡”。旅游业是周庄的支柱产业,“周庄水乡古镇游”开创了江南水乡古镇旅游的先河,已成为中国精品旅游路线之一。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 周 (Zhōu: tuần); 庄 (zhuāng: Trang); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 有着 (yǒuzhe: sở hữu, có, mang trong mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周庄人不善于经商 (Tuần, tuần lễ Trang (họ Trang người không giỏi về, khéo về kinh doanh, buôn bán)
- B. 周庄是新兴的江南小镇 (Tuần, tuần lễ Trang (họ Trang là, phải sông lớn, con sông (Trường Giang) mới nổi, đang lên phía Nam nhỏ, bé thị trấn, thị trấn nhỏ)
- C. 周庄的旅游业不太发达 (Tuần, tuần lễ du lịch Trang (họ Trang không quá, không lắm phát triển, thịnh vượng)
- D. 周庄旅游以水乡古镇为特色 (Tuần, tuần lễ Trang (họ Trang du lịch lấy, dùng nước quê hương cổ, thời cổ xưa thị trấn, thị trấn nhỏ vì, để đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (周庄旅游以水乡古镇为特色 — Tuần, tuần lễ Trang (họ Trang du lịch lấy, dùng nước quê hương cổ, thời cổ xưa thị trấn, thị trấn nhỏ vì, để đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 六 (liù: sáu); 度 (dù: độ); 空间 (kōng jiān: không gian); 理论 (lǐ lùn: lý luận, lý thuyết); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 著名的六度空间理论认为:你和任何一个陌生人之间所隔的人不会超过6个,也就是说,最多通过6个人你就能认识任何一个陌生人。这种现象,并不是说一个人与任何陌生人都必须通过6层关系才会产生联系,而是表达了这样一个重要的概念:任何两个素不相识的人,只要通过一定的方式,就能够产生某种联系。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 六 (liù: sáu); 度 (dù: độ); 空间 (kōng jiān: không gian); 理论 (lǐ lùn: lý luận, lý thuyết); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 陌生人之间很难沟通 (Xa lạ, lạ lẫm người giữa, trong khoảng rất khó, khó khăn giao tiếp, trao đổi)
- B. 每个人最少要有6个朋友 (Mỗi cá nhân nhất ít, thiếu cần có cái, con bạn bè)
- C. 六度空间是一个地理概念 (Sáu độ (nhiệt độ, góc không gian là, phải một cái địa lý khái niệm, ý niệm)
- D. 陌生人之间也能建立某种联系 (Xa lạ, lạ lẫm người giữa, trong khoảng cũng có thể thiết lập, gây dựng nào đó, người nào đó loại, kiểu liên hệ, liên lạc)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (陌生人之间也能建立某种联系 — Xa lạ, lạ lẫm người giữa, trong khoảng cũng có thể thiết lập, gây dựng nào đó, người nào đó loại, kiểu liên hệ, liên lạc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 沈 (shěn: Thẩm.); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 上学 (shàngxué: đi học, đến trường học tập); 时 (shí: thời gian, giờ); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 沈括小时候上学时,老师在课堂上给同学们朗读了一首白居易的诗。当读到 “人间四月芳菲尽,山寺桃花始盛开”这句时,沈括的眉头拧成了一个结,“为 在沈括的心头,后来他找其他同学讨论,但谁都说不出 个所以然来。 第二天,沈括一行人就前往山里寻找答案。4月的 山上,乍暖还寒,凉风袭来,冻得人瑟瑟发抖,沈括茅 塞顿开,原来山上的温度要比山下低很多,花季也比山 下来得晚,所以山下的桃花都谢了,而山上的桃花还在 盛开呢。 正是有了这种“打破砂锅问到底”的精神,沈括的学问才得以不断地增长。 凭借这种求索和实证的精神,长大后的沈括写出了被誉为“中国古代百科全书” 的《梦溪笔谈》。 “眉头拧成了一个结”是形容沈括:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 沈 (shěn: Thẩm); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 上学 (shàngxué: đi học, đến trường học tập); 时 (shí: thời gian, giờ); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很委屈 (rất ấm ức, tủi thân)
- B. 心存疑问 (Tim, trái tim gửi (tiền), tiết kiệm nghi vấn, thắc mắc)
- C. 十分发愁 (vô cùng, rất lo lắng, sầu muộn)
- D. 极不耐烦 (cực kỳ, vô cùng sốt ruột, nôn nóng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (心存疑问 — Tim, trái tim gửi (tiền), tiết kiệm nghi vấn, thắc mắc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 沈 (shěn: Thẩm.); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 上学 (shàngxué: đi học, đến trường học tập); 时 (shí: thời gian, giờ); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 沈括小时候上学时,老师在课堂上给同学们朗读了一首白居易的诗。当读到 “人间四月芳菲尽,山寺桃花始盛开”这句时,沈括的眉头拧成了一个结,“为 在沈括的心头,后来他找其他同学讨论,但谁都说不出 个所以然来。 第二天,沈括一行人就前往山里寻找答案。4月的 山上,乍暖还寒,凉风袭来,冻得人瑟瑟发抖,沈括茅 塞顿开,原来山上的温度要比山下低很多,花季也比山 下来得晚,所以山下的桃花都谢了,而山上的桃花还在 盛开呢。 正是有了这种“打破砂锅问到底”的精神,沈括的学问才得以不断地增长。 凭借这种求索和实证的精神,长大后的沈括写出了被誉为“中国古代百科全书” 的《梦溪笔谈》。 沈括一行人上山是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 沈 (shěn: Thẩm); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 上学 (shàngxué: đi học, đến trường học tập); 时 (shí: thời gian, giờ); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 采摘桃子 (Hái, thu thập lấy mẫu hái, ngắt (hoa quả đào)
- B. 体验生活 (cuộc sống, sinh hoạt trải nghiệm, thể nghiệm)
- C. 寻找诗中所描写的美景 (Tìm kiếm, kiếm tìm thơ, bài thơ trong, ở giữa ngôi, tòa (trường học đẹp, xinh đẹp miêu tả, khắc họa cảnh, cảnh sắc)
- D. 找出山上开花晚的原因 (Tìm ra, phát hiện ra núi, ngọn núi trên nở hoa, trổ hoa nguyên nhân, lý do muộn, trễ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (找出山上开花晚的原因 — Tìm ra, phát hiện ra núi, ngọn núi trên nở hoa, trổ hoa nguyên nhân, lý do muộn, trễ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 沈 (shěn: Thẩm.); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 上学 (shàngxué: đi học, đến trường học tập); 时 (shí: thời gian, giờ); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 沈括小时候上学时,老师在课堂上给同学们朗读了一首白居易的诗。当读到 “人间四月芳菲尽,山寺桃花始盛开”这句时,沈括的眉头拧成了一个结,“为 在沈括的心头,后来他找其他同学讨论,但谁都说不出 个所以然来。 第二天,沈括一行人就前往山里寻找答案。4月的 山上,乍暖还寒,凉风袭来,冻得人瑟瑟发抖,沈括茅 塞顿开,原来山上的温度要比山下低很多,花季也比山 下来得晚,所以山下的桃花都谢了,而山上的桃花还在 盛开呢。 正是有了这种“打破砂锅问到底”的精神,沈括的学问才得以不断地增长。 凭借这种求索和实证的精神,长大后的沈括写出了被誉为“中国古代百科全书” 的《梦溪笔谈》。 关于沈括,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 沈 (shěn: Thẩm); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 上学 (shàngxué: đi học, đến trường học tập); 时 (shí: thời gian, giờ); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢冒险 (thích mạo hiểm, phiêu lưu)
- B. 是一位诗人 (Là, phải một vị nhà thơ, thi nhân)
- C. 小时候很淘气 (Thuở nhỏ, khi còn bé rất nghịch ngợm, hiếu động bướng bỉnh đáng yêu)
- D. 是《梦溪笔谈》的作者 (Là, phải giấc mơ, ước mơ khe suối, dòng suối nhỏ trong lành bút, cây bút tác giả, người sáng tác nói chuyện, đàm phán)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (是《梦溪笔谈》的作者). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 沈 (shěn: Thẩm.); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 上学 (shàngxué: đi học, đến trường học tập); 时 (shí: thời gian, giờ); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 沈括小时候上学时,老师在课堂上给同学们朗读了一首白居易的诗。当读到 “人间四月芳菲尽,山寺桃花始盛开”这句时,沈括的眉头拧成了一个结,“为 在沈括的心头,后来他找其他同学讨论,但谁都说不出 个所以然来。 第二天,沈括一行人就前往山里寻找答案。4月的 山上,乍暖还寒,凉风袭来,冻得人瑟瑟发抖,沈括茅 塞顿开,原来山上的温度要比山下低很多,花季也比山 下来得晚,所以山下的桃花都谢了,而山上的桃花还在 盛开呢。 正是有了这种“打破砂锅问到底”的精神,沈括的学问才得以不断地增长。 凭借这种求索和实证的精神,长大后的沈括写出了被誉为“中国古代百科全书” 的《梦溪笔谈》。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 沈 (shěn: Thẩm); 小时候 (xiǎoshíhou: thuở nhỏ, khi còn bé, tuổi thơ); 上学 (shàngxué: đi học, đến trường học tập); 时 (shí: thời gian, giờ); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要懂得合作 (Cần hiểu, thấu hiểu hợp tác, phối hợp)
- B. 要学会欣赏 (Cần học được, nắm vững thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- C. 要有求知精神 (Cần có cầu, tìm cầu biết, nhận thức tinh thần, nghị lực)
- D. 考虑问题要全面 (Cân nhắc, xem xét câu hỏi, vấn đề cần toàn diện, bao quát)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要有求知精神 — Cần có cầu, tìm cầu biết, nhận thức tinh thần, nghị lực). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 在 (zài: ở, tại, đang); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 旁 (páng: bên cạnh); 同事 (tóng shì: đồng nghiệp); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 坐在你身旁的同事是否总是不停地抱怨工作环境不好或是工作压力太大? 在他们抱怨时,你是否会耐心地倾听呢?如果是,那你可不只是在听别人讲而已 事实上,在倾听的过程中,你也会不知不觉地被他们 的压力所“传染”。 心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种 “二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。 因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声 音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。我们其实都 是“海绵”,可以吸收周围人散发出的感染性的情绪。 而在吸收他人压力的同时,我们自己也开始感受到压力,并会不自觉地去关注那 些可能会困扰我们的问题。 为什么别人的压力会传染给我们?这是因为,一方面,我们吸收朋友或同事 的压力是为了和他们打成一片;另一方面,持续灌进我们耳中的不满的声音,也 会让我们开始产生消极的想法。 研究者发现,我们不仅会接受他人消极的思维模式,还会下意识地模仿他们 在压力下的身体语言,这导致我们在交谈时会与他们一样弓起背、皱起眉。另外, 女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。 为什么说“我们其实都是‘海绵’”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 在 (zài: ở, tại, đang); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 旁 (páng: bên cạnh); 同事 (tóng shì: đồng nghiệp); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抗压性强 (Ép, nén tính, tính chất (hậu tố) mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 学习能力强 (Học tập, học năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 有很强的适应性 (Có rất thích nghi, thích ứng mạnh mẽ, kiên cường tính, tính chất (hậu tố))
- D. 会吸收别人的情绪 (Biết hấp thu, hấp thụ tâm trạng, cảm xúc của người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (会吸收别人的情绪 — Biết hấp thu, hấp thụ tâm trạng, cảm xúc của người khác). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 在 (zài: ở, tại, đang); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 旁 (páng: bên cạnh); 同事 (tóng shì: đồng nghiệp); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 坐在你身旁的同事是否总是不停地抱怨工作环境不好或是工作压力太大? 在他们抱怨时,你是否会耐心地倾听呢?如果是,那你可不只是在听别人讲而已 事实上,在倾听的过程中,你也会不知不觉地被他们 的压力所“传染”。 心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种 “二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。 因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声 音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。我们其实都 是“海绵”,可以吸收周围人散发出的感染性的情绪。 而在吸收他人压力的同时,我们自己也开始感受到压力,并会不自觉地去关注那 些可能会困扰我们的问题。 为什么别人的压力会传染给我们?这是因为,一方面,我们吸收朋友或同事 的压力是为了和他们打成一片;另一方面,持续灌进我们耳中的不满的声音,也 会让我们开始产生消极的想法。 研究者发现,我们不仅会接受他人消极的思维模式,还会下意识地模仿他们 在压力下的身体语言,这导致我们在交谈时会与他们一样弓起背、皱起眉。另外, 女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。 第3段中的“打成一片”,是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 在 (zài: ở, tại, đang); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 旁 (páng: bên cạnh); 同事 (tóng shì: đồng nghiệp); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 争论 (zhēng lùn: tranh luận, tranh cãi)
- B. 打架 (dǎ jià: đánh nhau, ẩu đả)
- C. 搞好关系 (làm tốt, thực hiện tốt mối quan hệ)
- D. 相互支持 (ủng hộ, hỗ trợ lẫn nhau, qua lại)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (搞好关系 — làm tốt, thực hiện tốt mối quan hệ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 在 (zài: ở, tại, đang); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 旁 (páng: bên cạnh); 同事 (tóng shì: đồng nghiệp); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 坐在你身旁的同事是否总是不停地抱怨工作环境不好或是工作压力太大? 在他们抱怨时,你是否会耐心地倾听呢?如果是,那你可不只是在听别人讲而已 事实上,在倾听的过程中,你也会不知不觉地被他们 的压力所“传染”。 心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种 “二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。 因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声 音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。我们其实都 是“海绵”,可以吸收周围人散发出的感染性的情绪。 而在吸收他人压力的同时,我们自己也开始感受到压力,并会不自觉地去关注那 些可能会困扰我们的问题。 为什么别人的压力会传染给我们?这是因为,一方面,我们吸收朋友或同事 的压力是为了和他们打成一片;另一方面,持续灌进我们耳中的不满的声音,也 会让我们开始产生消极的想法。 研究者发现,我们不仅会接受他人消极的思维模式,还会下意识地模仿他们 在压力下的身体语言,这导致我们在交谈时会与他们一样弓起背、皱起眉。另外, 女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。 根据第4段,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 在 (zài: ở, tại, đang); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 旁 (páng: bên cạnh); 同事 (tóng shì: đồng nghiệp); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性喜欢模仿 (Phụ nữ, phái nữ thích bắt chước, mô phỏng)
- B. 身体语言与年龄有关 (Cơ thể, sức khỏe ngôn ngữ, tiếng nói liên quan, có liên quan tới cùng/với tuổi tác, tuổi đời)
- C. 人的思维方式很难改变 (Tư duy, phương thức tư duy logic người phương thức, cách thức rất khó, khó khăn thay đổi, biến đổi)
- D. 女性更容易受他人影响 (Phụ nữ, phái nữ hơn dễ dàng, thuận lợi nhận, chịu đựng anh ấy người ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (女性更容易受他人影响 — Phụ nữ, phái nữ hơn dễ dàng, thuận lợi nhận, chịu đựng anh ấy người ảnh hưởng, tác động). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 在 (zài: ở, tại, đang); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 旁 (páng: bên cạnh); 同事 (tóng shì: đồng nghiệp); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 坐在你身旁的同事是否总是不停地抱怨工作环境不好或是工作压力太大? 在他们抱怨时,你是否会耐心地倾听呢?如果是,那你可不只是在听别人讲而已 事实上,在倾听的过程中,你也会不知不觉地被他们 的压力所“传染”。 心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种 “二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。 因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声 音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。我们其实都 是“海绵”,可以吸收周围人散发出的感染性的情绪。 而在吸收他人压力的同时,我们自己也开始感受到压力,并会不自觉地去关注那 些可能会困扰我们的问题。 为什么别人的压力会传染给我们?这是因为,一方面,我们吸收朋友或同事 的压力是为了和他们打成一片;另一方面,持续灌进我们耳中的不满的声音,也 会让我们开始产生消极的想法。 研究者发现,我们不仅会接受他人消极的思维模式,还会下意识地模仿他们 在压力下的身体语言,这导致我们在交谈时会与他们一样弓起背、皱起眉。另外, 女性遭遇“二手压力”的风险更大,因为她们往往更容易与他人产生共鸣。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 在 (zài: ở, tại, đang); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 旁 (páng: bên cạnh); 同事 (tóng shì: đồng nghiệp); 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海绵效应 (bọt biển, miếng mút xốp xốp mềm (đô thị bọt biển: hǎimián chéngshì) hiệu ứng vật lý)
- B. 倾诉的力量 (Sức mạnh, năng lực)
- C. 会传染的压力 (Biết áp lực, sức ép lây truyền, lây nhiễm)
- D. 你能读懂表情吗 (Bạn có thể đọc hiểu, hiểu biết biểu cảm, nét mặt không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (会传染的压力 — Biết áp lực, sức ép lây truyền, lây nhiễm). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 年 (nián: năm); 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 来 (lái: đến, tới); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有年夏天,家里来了一个会制作笛子的木匠,在我家干了半个月的活儿。一 天,我到山上砍了根竹子,请他帮我做一支笛子。他苦笑道:“不是每根竹子都 能做成笛子的。”我觉得他是在骗我,我找的那根竹子粗细适宜,厚薄均匀,质 感光滑,竹节也不明显,是我干挑万选才相中的,为 什么不能做成笛子呢? 他解释说:“这是今年的竹子,就算做成了笛子, 也经不起吹奏。”我更加困惑了:今年的竹子怎么了? 难道非要放旧了再拿来做?东西不都是越新鲜越好 吗?他看出了我的困惑,接着讲道:“你不知道,凡 是用来做笛子的竹子都需要经历寒冬。因为竹子在春 夏长得太散漫,只有到了冬天,气温骤冷,天天‘风刀霜剑严相逼’,它的质地 才会改变,做成笛子吹起来才不会走调。而当年生的竹子,没有经过霜冻雪侵, 虽然看起来长得不错,可是用来制作笛子的话,不但音色会差许多,而且还会出 现小裂痕,虫子也很喜欢蛀这样的竹子。” 其实,人生就好比是这根用来做笛子的竹子,只有历经了风霜雨雪、千锤百 炼,才能奏出动人的曲子。 作者请木匠帮什么忙?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 年 (nián: năm); 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 来 (lái: đến, tới); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做笛子 (làm, chế tạo cây sáo trúc, sáo trúc truyền thống)
- B. 种竹子 (cây tre, tre trúc loại, kiểu)
- C. 教他吹笛子 (Dạy, giảng dạy (jiāo) anh ấy thổi (gió), thổi sáo cây sáo trúc, sáo trúc truyền thống)
- D. 瓣别竹子的好坏 (Đừng tốt xấu, chất lượng hay dở phẩm chất cây tre, tre trúc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (做笛子 — làm, chế tạo cây sáo trúc, sáo trúc truyền thống). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 年 (nián: năm); 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 来 (lái: đến, tới); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有年夏天,家里来了一个会制作笛子的木匠,在我家干了半个月的活儿。一 天,我到山上砍了根竹子,请他帮我做一支笛子。他苦笑道:“不是每根竹子都 能做成笛子的。”我觉得他是在骗我,我找的那根竹子粗细适宜,厚薄均匀,质 感光滑,竹节也不明显,是我干挑万选才相中的,为 什么不能做成笛子呢? 他解释说:“这是今年的竹子,就算做成了笛子, 也经不起吹奏。”我更加困惑了:今年的竹子怎么了? 难道非要放旧了再拿来做?东西不都是越新鲜越好 吗?他看出了我的困惑,接着讲道:“你不知道,凡 是用来做笛子的竹子都需要经历寒冬。因为竹子在春 夏长得太散漫,只有到了冬天,气温骤冷,天天‘风刀霜剑严相逼’,它的质地 才会改变,做成笛子吹起来才不会走调。而当年生的竹子,没有经过霜冻雪侵, 虽然看起来长得不错,可是用来制作笛子的话,不但音色会差许多,而且还会出 现小裂痕,虫子也很喜欢蛀这样的竹子。” 其实,人生就好比是这根用来做笛子的竹子,只有历经了风霜雨雪、千锤百 炼,才能奏出动人的曲子。 作者为什么觉得木匠在骗他?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 年 (nián: năm); 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 来 (lái: đến, tới); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 木匠技术太差 (Kỹ thuật, công nghệ quá kém, thiếu)
- B. 木匠态度不好 (Thái độ, quan điểm không tốt, đẹp)
- C. 他认为自己找的竹子很好 (Anh ấy cho rằng, nhận định rằng tự mình, bản thân cây tre, tre trúc tìm kiếm rất tốt, rất hay)
- D. 他见木匠答应了别人的请求 (Anh ấy thấy, nhìn thấy đồng ý, nhận lời rồi thỉnh cầu, yêu cầu của người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (他认为自己找的竹子很好 — Anh ấy cho rằng, nhận định rằng tự mình, bản thân cây tre, tre trúc tìm kiếm rất tốt, rất hay). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 年 (nián: năm); 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 来 (lái: đến, tới); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有年夏天,家里来了一个会制作笛子的木匠,在我家干了半个月的活儿。一 天,我到山上砍了根竹子,请他帮我做一支笛子。他苦笑道:“不是每根竹子都 能做成笛子的。”我觉得他是在骗我,我找的那根竹子粗细适宜,厚薄均匀,质 感光滑,竹节也不明显,是我干挑万选才相中的,为 什么不能做成笛子呢? 他解释说:“这是今年的竹子,就算做成了笛子, 也经不起吹奏。”我更加困惑了:今年的竹子怎么了? 难道非要放旧了再拿来做?东西不都是越新鲜越好 吗?他看出了我的困惑,接着讲道:“你不知道,凡 是用来做笛子的竹子都需要经历寒冬。因为竹子在春 夏长得太散漫,只有到了冬天,气温骤冷,天天‘风刀霜剑严相逼’,它的质地 才会改变,做成笛子吹起来才不会走调。而当年生的竹子,没有经过霜冻雪侵, 虽然看起来长得不错,可是用来制作笛子的话,不但音色会差许多,而且还会出 现小裂痕,虫子也很喜欢蛀这样的竹子。” 其实,人生就好比是这根用来做笛子的竹子,只有历经了风霜雨雪、千锤百 炼,才能奏出动人的曲子。 经历过寒冬的竹子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 年 (nián: năm); 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 来 (lái: đến, tới); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少有裂痕 (Ít, thiếu có nứt, rạn nứt sẹo)
- B. 不够粗壮 (Chưa đủ, không đủ thô, to bè lớn, lớn)
- C. 表面更光滑 (Bề mặt, bề ngoài hơn nhẵn bóng, trơn láng)
- D. 不适合做建筑材料 (Không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp làm, chế tạo kiến trúc, công trình kiến trúc tài liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (少有裂痕 — Ít, thiếu có nứt, rạn nứt sẹo). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 年 (nián: năm); 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 来 (lái: đến, tới); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有年夏天,家里来了一个会制作笛子的木匠,在我家干了半个月的活儿。一 天,我到山上砍了根竹子,请他帮我做一支笛子。他苦笑道:“不是每根竹子都 能做成笛子的。”我觉得他是在骗我,我找的那根竹子粗细适宜,厚薄均匀,质 感光滑,竹节也不明显,是我干挑万选才相中的,为 什么不能做成笛子呢? 他解释说:“这是今年的竹子,就算做成了笛子, 也经不起吹奏。”我更加困惑了:今年的竹子怎么了? 难道非要放旧了再拿来做?东西不都是越新鲜越好 吗?他看出了我的困惑,接着讲道:“你不知道,凡 是用来做笛子的竹子都需要经历寒冬。因为竹子在春 夏长得太散漫,只有到了冬天,气温骤冷,天天‘风刀霜剑严相逼’,它的质地 才会改变,做成笛子吹起来才不会走调。而当年生的竹子,没有经过霜冻雪侵, 虽然看起来长得不错,可是用来制作笛子的话,不但音色会差许多,而且还会出 现小裂痕,虫子也很喜欢蛀这样的竹子。” 其实,人生就好比是这根用来做笛子的竹子,只有历经了风霜雨雪、千锤百 炼,才能奏出动人的曲子。 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 年 (nián: năm); 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 来 (lái: đến, tới); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要抓住机会 (Cần nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) cơ hội)
- B. 苦难会使人成长 (Đắng, khổ cực khó, khó khăn biết khiến cho, làm cho người trưởng thành, lớn lên)
- C. 不要轻易否定他人 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện phủ định, bác bỏ anh ấy người)
- D. 要保持乐观的心态 (Cần duy trì, giữ vững tâm thái, thái độ tâm lý lạc quan, yêu đời)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (苦难会使人成长 — Đắng, khổ cực khó, khó khăn biết khiến cho, làm cho người trưởng thành, lớn lên). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 清朝康熙年间,一户姓张的人家和一户姓吴的人家相邻。两家中间有三尺空 地,由于他们的房子都是祖上留下的产业,时间久远,这三尺空地究竟属于哪家, 谁也不清楚。 后来,吴家重修房子,想要占用那三尺空地,张家不同意, 说这三尺空地是他们家的,吴家则认为是自己的,两家为此争 执不下。于是,张家给在京城做大官的亲戚张英去了一封信, 说明了情况,希望张英可以为张家做主。 不料张英不但没压制吴家,反而让自己家人让出这三尺空 地。张英在信中写道:“千里修书只为墙,让他三尺又何妨?万 里长城今犹在,不见当年秦始皇。”张家人读了信后觉得很惭愧, 于是主动登门拜访吴家,并把三尺空地让了出来。吴家被张英 的大度谦让所感动,在重修房屋时,也让出了三尺地,这样两家之间就空出了一 条足有六尺宽的巷子,人称“六尺巷”。张英大度谦让地处理邻里财产纠纷的事 情也被传为千古佳话。 六尺巷只有百米长,但留给人们的思考却很多。俗话说:“退一步天高海阔, 让三分心平气和。”谦让、忍让虽然可能会使我们暂时失去面子,失去利益,但 却可以让我们拥有优雅的风度和平和的心境。其实,得与失总是相对平衡的,我 们失去的,往往会以另一种形式得到补偿。让,是一种修养,是一种美德,也是 一种人生的至高境界。 为什么两家不清楚空地该归谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 清 (qīng: Thanh); 朝 (cháo: hướng về, quay về); 康 (kāng: Khang); 年 (nián: năm); 间 (jiān: gian, căn); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年代久远 (Thời đại, niên đại lâu, lâu dài (thời gian) xa)
- B. 转卖过多次 (Chuyển hướng, thay đổi bán đã từng nhiều lần, nhiều phen)
- C. 房屋合同丢了 (Nhà cửa, nhà ở hợp đồng, giao kèo mất, đánh mất rồi)
- D. 曾属于两家共有 (Đã từng, từng thuộc về, nằm trong hai (dùng trước lượng từ) nhà, gia đình tổng cộng có)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (年代久远 — Thời đại, niên đại lâu, lâu dài (thời gian) xa). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 清朝康熙年间,一户姓张的人家和一户姓吴的人家相邻。两家中间有三尺空 地,由于他们的房子都是祖上留下的产业,时间久远,这三尺空地究竟属于哪家, 谁也不清楚。 后来,吴家重修房子,想要占用那三尺空地,张家不同意, 说这三尺空地是他们家的,吴家则认为是自己的,两家为此争 执不下。于是,张家给在京城做大官的亲戚张英去了一封信, 说明了情况,希望张英可以为张家做主。 不料张英不但没压制吴家,反而让自己家人让出这三尺空 地。张英在信中写道:“千里修书只为墙,让他三尺又何妨?万 里长城今犹在,不见当年秦始皇。”张家人读了信后觉得很惭愧, 于是主动登门拜访吴家,并把三尺空地让了出来。吴家被张英 的大度谦让所感动,在重修房屋时,也让出了三尺地,这样两家之间就空出了一 条足有六尺宽的巷子,人称“六尺巷”。张英大度谦让地处理邻里财产纠纷的事 情也被传为千古佳话。 六尺巷只有百米长,但留给人们的思考却很多。俗话说:“退一步天高海阔, 让三分心平气和。”谦让、忍让虽然可能会使我们暂时失去面子,失去利益,但 却可以让我们拥有优雅的风度和平和的心境。其实,得与失总是相对平衡的,我 们失去的,往往会以另一种形式得到补偿。让,是一种修养,是一种美德,也是 一种人生的至高境界。 张英希望张家怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 清 (qīng: Thanh); 朝 (cháo: hướng về, quay về); 康 (kāng: Khang); 年 (nián: năm); 间 (jiān: gian, căn); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让出空地 (Để ra, xuất hiện trống rỗng, bầu trời)
- B. 向吴家道歉 (Hướng tới, về phía Ngô (họ Ngô nhà, gia đình xin lỗi, tạ lỗi)
- C. 把空地卖给吴家 (Đem trống rỗng, bầu trời bán cho Ngô (họ Ngô nhà, gia đình)
- D. 和吴家共同开发空地 (Và Ngô (họ Ngô nhà, gia đình chung, cùng nhau khai phát, phát triển trống rỗng, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (让出空地 — Để ra, xuất hiện trống rỗng, bầu trời). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 清朝康熙年间,一户姓张的人家和一户姓吴的人家相邻。两家中间有三尺空 地,由于他们的房子都是祖上留下的产业,时间久远,这三尺空地究竟属于哪家, 谁也不清楚。 后来,吴家重修房子,想要占用那三尺空地,张家不同意, 说这三尺空地是他们家的,吴家则认为是自己的,两家为此争 执不下。于是,张家给在京城做大官的亲戚张英去了一封信, 说明了情况,希望张英可以为张家做主。 不料张英不但没压制吴家,反而让自己家人让出这三尺空 地。张英在信中写道:“千里修书只为墙,让他三尺又何妨?万 里长城今犹在,不见当年秦始皇。”张家人读了信后觉得很惭愧, 于是主动登门拜访吴家,并把三尺空地让了出来。吴家被张英 的大度谦让所感动,在重修房屋时,也让出了三尺地,这样两家之间就空出了一 条足有六尺宽的巷子,人称“六尺巷”。张英大度谦让地处理邻里财产纠纷的事 情也被传为千古佳话。 六尺巷只有百米长,但留给人们的思考却很多。俗话说:“退一步天高海阔, 让三分心平气和。”谦让、忍让虽然可能会使我们暂时失去面子,失去利益,但 却可以让我们拥有优雅的风度和平和的心境。其实,得与失总是相对平衡的,我 们失去的,往往会以另一种形式得到补偿。让,是一种修养,是一种美德,也是 一种人生的至高境界。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 清 (qīng: Thanh); 朝 (cháo: hướng về, quay về); 康 (kāng: Khang); 年 (nián: năm); 间 (jiān: gian, căn); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张家得到了赔偿 (Tờ, tấm nhà, gia đình nhận được, đạt được (kết quả rồi bồi thường, đền bù)
- B. 两家的矛盾更深了 (Hai (dùng trước lượng từ) mâu thuẫn, xung đột nhà, gia đình hơn sâu, sâu sắc rồi)
- C. 吴家最后没重修房子 (Ngô (họ Ngô nhà, gia đình cuối cùng, sau chót chưa nặng, quan trọng sửa chữa, tu sửa ngôi nhà, căn nhà)
- D. 张英的做法受到了人们赞赏 (Tờ, tấm cách làm, phương pháp thực hiện Anh (Anh hoa phát tiết, tài năng xuất chúng nhận được, chịu (tác động) rồi mọi người, con người trong xã hội tán thưởng, khen ngợi đánh giá cao)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (张英的做法受到了人们赞赏 — Tờ, tấm cách làm, phương pháp thực hiện Anh (Anh hoa phát tiết, tài năng xuất chúng nhận được, chịu (tác động) rồi mọi người, con người trong xã hội tán thưởng, khen ngợi đánh giá cao). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 清朝康熙年间,一户姓张的人家和一户姓吴的人家相邻。两家中间有三尺空 地,由于他们的房子都是祖上留下的产业,时间久远,这三尺空地究竟属于哪家, 谁也不清楚。 后来,吴家重修房子,想要占用那三尺空地,张家不同意, 说这三尺空地是他们家的,吴家则认为是自己的,两家为此争 执不下。于是,张家给在京城做大官的亲戚张英去了一封信, 说明了情况,希望张英可以为张家做主。 不料张英不但没压制吴家,反而让自己家人让出这三尺空 地。张英在信中写道:“千里修书只为墙,让他三尺又何妨?万 里长城今犹在,不见当年秦始皇。”张家人读了信后觉得很惭愧, 于是主动登门拜访吴家,并把三尺空地让了出来。吴家被张英 的大度谦让所感动,在重修房屋时,也让出了三尺地,这样两家之间就空出了一 条足有六尺宽的巷子,人称“六尺巷”。张英大度谦让地处理邻里财产纠纷的事 情也被传为千古佳话。 六尺巷只有百米长,但留给人们的思考却很多。俗话说:“退一步天高海阔, 让三分心平气和。”谦让、忍让虽然可能会使我们暂时失去面子,失去利益,但 却可以让我们拥有优雅的风度和平和的心境。其实,得与失总是相对平衡的,我 们失去的,往往会以另一种形式得到补偿。让,是一种修养,是一种美德,也是 一种人生的至高境界。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 清 (qīng: Thanh); 朝 (cháo: hướng về, quay về); 康 (kāng: Khang); 年 (nián: năm); 间 (jiān: gian, căn); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要懂得谦让 (Cần hiểu, thấu hiểu để)
- B. 要勇于承担责任 (Cần dũng cảm, dám nghĩ dám làm gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ)
- C. 幸福要靠自己争取 (Hạnh phúc cần dựa vào, tựa vào tự mình, bản thân tranh thủ, phấn đấu giành lấy)
- D. 邻里之间要互相帮助 (Bên trong giữa, trong khoảng cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要懂得谦让 — Cần hiểu, thấu hiểu để). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 习惯 (xí guàn: thói quen); 躺 (tǎng: nằm xuống); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人类习惯躺着睡觉,即使在某些特殊情况下能坐着入睡,但也总会睡得东倒 西歪的。与人类不同,鸟类大都是以双足紧扣树枝的方式“坐”在数米高的树上 睡觉的,而且从不会跌落下来。这是为什么呢? 一位鸟类学家解释说,人类和鸟类的肌肉作用方式 有很大的区别,尤其是在进行“抓”这一动作时,更是 完全相反。两者相比较,人类是主动地去抓,鸟类则是 被动地去抓。当人类想要抓住某样东西的时候,需要用 力使肌肉紧张起来。而鸟类只有在要松开所抓的物体 时,肌肉才会紧张起来。也就是说,当鸟类飞离树枝时,其爪子的肌肉呈紧张状 态,而当它“坐”稳之后,肌肉便松弛下来,爪子就自然地抓住树枝了。 这位鸟类学家还介绍说,不同的鸟睡眠时间也不大相同。属的鸟基本上一 天只睡一到三个小时;啄木鸟等穴洞孵卵鸟类睡眠时间最长,大约要睡6个小时。 另外,他还指出,同人类相比,鸟类没有“深度睡眠”这一阶段,它们所谓的睡 眠只是进入了一种“安静的状态”而已,因为它们必须警惕随时可能出现的天敌, 以便及时地飞走逃生。 鸟类大多是怎样睡觉的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 习惯 (xí guàn: thói quen); 躺 (tǎng: nằm xuống); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 躲在洞里 (Tránh né, ẩn nấp trốn tránh ở hang động, lỗ bên trong)
- B. 倒挂在树枝上 (Ngã, đổ sập treo, móc ở cây, cây cối cành, nhánh cây trên)
- C. “坐”在树枝上 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) ở cây, cây cối cành, nhánh cây trên)
- D. 东倒西歪地躺着 (Phía Đông ngã, đổ sập phía Tây nghiêng, lệch nằm, ngả lưng nằm đang)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (“坐”在树枝上). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 习惯 (xí guàn: thói quen); 躺 (tǎng: nằm xuống); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人类习惯躺着睡觉,即使在某些特殊情况下能坐着入睡,但也总会睡得东倒 西歪的。与人类不同,鸟类大都是以双足紧扣树枝的方式“坐”在数米高的树上 睡觉的,而且从不会跌落下来。这是为什么呢? 一位鸟类学家解释说,人类和鸟类的肌肉作用方式 有很大的区别,尤其是在进行“抓”这一动作时,更是 完全相反。两者相比较,人类是主动地去抓,鸟类则是 被动地去抓。当人类想要抓住某样东西的时候,需要用 力使肌肉紧张起来。而鸟类只有在要松开所抓的物体 时,肌肉才会紧张起来。也就是说,当鸟类飞离树枝时,其爪子的肌肉呈紧张状 态,而当它“坐”稳之后,肌肉便松弛下来,爪子就自然地抓住树枝了。 这位鸟类学家还介绍说,不同的鸟睡眠时间也不大相同。属的鸟基本上一 天只睡一到三个小时;啄木鸟等穴洞孵卵鸟类睡眠时间最长,大约要睡6个小时。 另外,他还指出,同人类相比,鸟类没有“深度睡眠”这一阶段,它们所谓的睡 眠只是进入了一种“安静的状态”而已,因为它们必须警惕随时可能出现的天敌, 以便及时地飞走逃生。 人类和鸟类的睡眠方式不同,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 习惯 (xí guàn: thói quen); 躺 (tǎng: nằm xuống); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮食习惯不同 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng quen với khác nhau, không giống)
- B. 骨骼构成不同 (Cấu thành, tạo thành khác nhau, không giống)
- C. 大脑结构不同 (Bộ não, đại não kết cấu, cấu trúc khác nhau, không giống)
- D. 肌肉作用方式不同 (Cơ bắp, bắp thịt tác dụng phương thức, cách thức khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (肌肉作用方式不同 — Cơ bắp, bắp thịt tác dụng phương thức, cách thức khác nhau, không giống). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 习惯 (xí guàn: thói quen); 躺 (tǎng: nằm xuống); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人类习惯躺着睡觉,即使在某些特殊情况下能坐着入睡,但也总会睡得东倒 西歪的。与人类不同,鸟类大都是以双足紧扣树枝的方式“坐”在数米高的树上 睡觉的,而且从不会跌落下来。这是为什么呢? 一位鸟类学家解释说,人类和鸟类的肌肉作用方式 有很大的区别,尤其是在进行“抓”这一动作时,更是 完全相反。两者相比较,人类是主动地去抓,鸟类则是 被动地去抓。当人类想要抓住某样东西的时候,需要用 力使肌肉紧张起来。而鸟类只有在要松开所抓的物体 时,肌肉才会紧张起来。也就是说,当鸟类飞离树枝时,其爪子的肌肉呈紧张状 态,而当它“坐”稳之后,肌肉便松弛下来,爪子就自然地抓住树枝了。 这位鸟类学家还介绍说,不同的鸟睡眠时间也不大相同。属的鸟基本上一 天只睡一到三个小时;啄木鸟等穴洞孵卵鸟类睡眠时间最长,大约要睡6个小时。 另外,他还指出,同人类相比,鸟类没有“深度睡眠”这一阶段,它们所谓的睡 眠只是进入了一种“安静的状态”而已,因为它们必须警惕随时可能出现的天敌, 以便及时地飞走逃生。 根据第3段,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 习惯 (xí guàn: thói quen); 躺 (tǎng: nằm xuống); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很多鸟喜欢在白天睡觉 (Rất nhiều con chim, loài chim thích ở ban ngày ngủ)
- B. 啄木鸟的睡眠时间很长 (Giấc ngủ, giấc ngủ say con chim, loài chim thời gian rất dài, lâu dài)
- C. 属的鸟每天要睡 6 小时 (Con chim, loài chim thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) mỗi trời, bầu trời cần ngủ, đi ngủ tiếng đồng hồ)
- D. 鸟类的睡眠时间和季节有关 (Con chim, loài chim giấc ngủ, giấc ngủ say loại, loài thời gian liên quan, có liên quan tới cùng/với mùa)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (啄木鸟的睡眠时间很长 — Giấc ngủ, giấc ngủ say con chim, loài chim thời gian rất dài, lâu dài). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 习惯 (xí guàn: thói quen); 躺 (tǎng: nằm xuống); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人类习惯躺着睡觉,即使在某些特殊情况下能坐着入睡,但也总会睡得东倒 西歪的。与人类不同,鸟类大都是以双足紧扣树枝的方式“坐”在数米高的树上 睡觉的,而且从不会跌落下来。这是为什么呢? 一位鸟类学家解释说,人类和鸟类的肌肉作用方式 有很大的区别,尤其是在进行“抓”这一动作时,更是 完全相反。两者相比较,人类是主动地去抓,鸟类则是 被动地去抓。当人类想要抓住某样东西的时候,需要用 力使肌肉紧张起来。而鸟类只有在要松开所抓的物体 时,肌肉才会紧张起来。也就是说,当鸟类飞离树枝时,其爪子的肌肉呈紧张状 态,而当它“坐”稳之后,肌肉便松弛下来,爪子就自然地抓住树枝了。 这位鸟类学家还介绍说,不同的鸟睡眠时间也不大相同。属的鸟基本上一 天只睡一到三个小时;啄木鸟等穴洞孵卵鸟类睡眠时间最长,大约要睡6个小时。 另外,他还指出,同人类相比,鸟类没有“深度睡眠”这一阶段,它们所谓的睡 眠只是进入了一种“安静的状态”而已,因为它们必须警惕随时可能出现的天敌, 以便及时地飞走逃生。 鸟类为什么没有“深度睡眠”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 习惯 (xí guàn: thói quen); 躺 (tǎng: nằm xuống); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了保存体力 (Để, vì (mục đích) lưu giữ, bảo tồn thể lực, sức lực thể chất)
- B. 为了保持警觉 (Để, vì (mục đích) duy trì, giữ vững canh gác, canh gác cảm thấy, nhận thức)
- C. 周围环境太吵 (Xung quanh, phụ cận môi trường quá ồn ào, làm ồn)
- D. 怕错过捕食时间 (Sợ, sợ hãi bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội bắt, bắt giữ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (为了保持警觉 — Để, vì (mục đích) duy trì, giữ vững canh gác, canh gác cảm thấy, nhận thức). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51333
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
利息 / 此次贷款 / 上调了 / 2%
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALãi suất khoản vay lần này đã tăng 2%.
✓ Đáp án chuẩn 此次贷款利息上调了2%。
• Câu đề bài: 利息 / 此次贷款 / 上调了 / 2%
• Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất khoản vay lần này đã tăng 2%.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 此次贷款 (khoản vay, tiền vay lần này, chuyến này)
- Danh từ: 利息 (lì xī — tiền lãi, lãi suất)
- Động từ vị ngữ: 上调了 (Trên điều chỉnh, pha chế rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 2%
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “此次贷款利息上调了2%。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô tôi đã nghỉ hưu từ năm ngoái.
✓ Đáp án chuẩn 姑姑是去年退休的。
• Câu đề bài: 退休 / 的 / 姑姑是 / 去年
• Nghĩa tiếng Việt: Cô tôi đã nghỉ hưu từ năm ngoái.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 姑姑是 (cô (em gái là, phải)
- Danh từ: 去年 (qù nián — năm ngoái)
- Động từ vị ngữ: 退休 (tuì xiū — nghỉ hưu, về hưu)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “姑姑是去年退休的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThiết kế của chiếc ổ khóa này rất khéo léo.
✓ Đáp án chuẩn 这把锁的设计非常巧妙。
• Câu đề bài: 设计 / 这把锁的 / 巧妙 / 非常
• Nghĩa tiếng Việt: Thiết kế của chiếc ổ khóa này rất khéo léo.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 这把锁的 (Đây, này đem ổ khóa, khóa)
- Động từ vị ngữ: 设计 (shè jì — thiết kế, quy hoạch)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 巧妙 (qiǎo miào — khéo léo, tinh xảo)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这把锁的设计非常巧妙。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi chuyện không tồi tệ như tưởng tượng đâu.
✓ Đáp án chuẩn 事情并没有想象的那么糟糕。
• Câu đề bài: 那么 / 糟糕 / 并 / 事情 / 没有想象的
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi chuyện không tồi tệ như tưởng tượng đâu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 事情 (shì qing — việc, sự việc)
- Phó từ làm trạng ngữ: 并 (bìng — và, đồng thời)
- Định ngữ bổ nghĩa: 没有想象的 (Không có tưởng tượng, hình dung)
- Phó từ làm trạng ngữ: 那么 (nàme — như vậy, thế thì)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 糟糕 (zāo gāo — tồi tệ, hỏng bét)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “事情并没有想象的那么糟糕。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThức khuya gây tổn hại cực lớn cho cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn 熬夜对身体伤害极大。
• Câu đề bài: 熬夜 / 伤害 / 对身体 / 极大
• Nghĩa tiếng Việt: Thức khuya gây tổn hại cực lớn cho cơ thể.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 熬夜 (áoyè — thức khuya, thức đêm cày đêm)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 对身体 (đối với cơ thể, sức khỏe)
- Động từ vị ngữ: 伤害 (shānghài — làm tổn thương, làm hại)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 极大 (to, lớn cực kỳ, vô cùng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “熬夜对身体伤害极大。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng làm thủ tục lên máy bay càng sớm càng tốt.
✓ Đáp án chuẩn 请您尽快办理登机手续。
• Câu đề bài: 尽快 / 请 / 办理登机 / 您 / 手续
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng làm thủ tục lên máy bay càng sớm càng tốt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Đại từ: 您 (nín — ngài, ông)
- Phó từ làm trạng ngữ: 尽快 (jǐn kuài — càng sớm càng tốt, nhanh chóng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 办理登机 (làm, giải quyết (thủ tục) lên máy bay, làm thủ tục lên máy bay)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 手续 (shǒuxù — thủ tục)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请您尽快办理登机手续。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã gửi các tài liệu liên quan cho anh ấy rồi.
✓ Đáp án chuẩn 我已经把相关资料发给他了。
• Câu đề bài: 相关资料 / 把 / 我已经 / 发给他了
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã gửi các tài liệu liên quan cho anh ấy rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我已经 (tôi đã)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 相关资料 (tư liệu, tài liệu liên quan, có quan hệ mật thiết)
- Động từ vị ngữ: 发给他了 (Gửi, phát ra cho anh ấy rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我已经把相关资料发给他了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoạt động cắm trại hè lần này sẽ kéo dài đến cuối tháng 7.
✓ Đáp án chuẩn 这次的夏令营活动将持续到7 月底。
• Câu đề bài: 这次的 / 7月底 / 夏令营 / 将持续到 / 活动
• Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động cắm trại hè lần này sẽ kéo dài đến cuối tháng 7.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 这次的 (Đây, này lần)
- Danh từ: 夏令营 (xià lìng yíng — trại hè, khóa trại hè thanh thiếu niên)
- Danh từ: 活动 (huó dòng — hoạt động, sự kiện)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 将持续到 (Sẽ, sắp kéo dài, duy trì liên tục đến, tới)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 7月底 (Cuối tháng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这次的夏令营活动将持续到7 月底。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong quá trình hiện thực hóa mục tiêu cuộc sống, chúng ta khó tránh khỏi việc gặp phải thất bại. Lúc này, điều quan trọng nhất là có được dũng khí đối mặt với khó khăn. Chỉ cần chúng ta có thể kiên trì đến cùng, không dễ dàng bỏ cuộc, cuối cùng nhất định sẽ thu gặt được những thành quả phong phú. Mỗi lần vấp ngã đều là cơ hội trưởng thành, giúp chúng ta trở nên kiên cường hơn.
✓ Đáp án chuẩn 在实现人生目标的过程中,我们难免会遇到失败。这时候,最重要的是拥有面对困难的勇气。只要我们能够坚持到底,不轻易放弃,最终一定能获得丰硕的收获。每一次挫折都是成长的机会,让我们变得更加坚强。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:失败、目标、勇气、坚持、收获
• Nghĩa tiếng Việt: Trong quá trình hiện thực hóa mục tiêu cuộc sống, chúng ta khó tránh khỏi việc gặp phải thất bại. Lúc này, điều quan trọng nhất là có được dũng khí đối mặt với khó khăn. Chỉ cần chúng ta có thể kiên trì đến cùng, không dễ dàng bỏ cuộc, cuối cùng nhất định sẽ thu gặt được những thành quả phong phú. Mỗi lần vấp ngã đều là cơ hội trưởng thành, giúp chúng ta trở nên kiên cường hơn.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Vương tuần sau sẽ đi du lịch nước ngoài, hiện đang bận rộn sắp xếp vali. Cô xếp từng chiếc áo choàng gọn gàng rồi cho vào vali. Để đảm bảo chuyến đi diễn ra thuận lợi, cô đã kiểm tra kỹ lưỡng xem đã mang đủ hộ chiếu và đồ dùng sinh hoạt chưa. Dù quá trình thu dọn có hơi rườm rà, nhưng nghĩ đến chuyến hành trình sắp bắt đầu, trong lòng cô tràn ngập sự mong đợi.
✓ Đáp án chuẩn 王小姐下周要出国旅游,现在正忙着整理行李箱。她把衣服一件件叠整齐,放进箱子里。为了确保旅行顺利,她仔细检查是否带齐了护照和日用品。虽然收拾过程有些繁琐,但想到即将开始的旅程,她心里充满了期待。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương tuần sau sẽ đi du lịch nước ngoài, hiện đang bận rộn sắp xếp vali. Cô xếp từng chiếc áo choàng gọn gàng rồi cho vào vali. Để đảm bảo chuyến đi diễn ra thuận lợi, cô đã kiểm tra kỹ lưỡng xem đã mang đủ hộ chiếu và đồ dùng sinh hoạt chưa. Dù quá trình thu dọn có hơi rườm rà, nhưng nghĩ đến chuyến hành trình sắp bắt đầu, trong lòng cô tràn ngập sự mong đợi.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51333 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile