Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51329, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Con gái đâu rồi? Đã đón về từ mẫu giáo chưa? Nam: Bà ngoại con bé vừa đón về, bây giờ đang chơi trong phòng ngủ đấy. Hỏi: Con gái bây giờ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:女儿呢?从幼儿园接回来了吗? 男:她姥姥刚把她接回来,现在正在卧室里玩儿呢。 问:女儿现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con gái đâu rồi? Đã đón về từ mẫu giáo chưa? Nam: Bà ngoại con bé vừa đón về, bây giờ đang chơi trong phòng ngủ đấy. Hỏi: Con gái bây giờ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- B. 幼儿园 (yòu ér yuán: trường mầm non, nhà trẻ)
- C. 玩具店 (tiệm, quán đồ chơi)
- D. 隔壁邻居家 (Nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách hàng xóm nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (家里 — jiālǐ: trong nhà, ở nhà). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đăng ký kỳ thi lần này ngày mười tám là kết thúc rồi, em phải tranh thủ thời gian đấy. Nữ: May mà anh nhắc em, em đi ngay hôm nay đây, cần mang theo những giấy tờ gì thế ạ? Hỏi: Nam nhắc nữ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次考试报名十八号就结束,你得抓紧时间了。 女:幸亏你提醒我,我今天就去,都需要带什么证件啊? 问:男的提醒女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đăng ký kỳ thi lần này ngày mười tám là kết thúc rồi, em phải tranh thủ thời gian đấy. Nữ: May mà anh nhắc em, em đi ngay hôm nay đây, cần mang theo những giấy tờ gì thế ạ? Hỏi: Nam nhắc nữ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提前挂号 (trước thời hạn, làm sớm hơn đăng ký khám bệnh, lấy số khám)
- B. 带身份证 (mang theo, dẫn dắt thẻ căn cước công dân, CMND)
- C. 查考试成绩 (Tra, tra cứu kỳ thi thành tích, điểm số)
- D. 抓紧时间报名 (Khẩn trương, tranh thủ thời gian đăng ký, ghi danh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (抓紧时间报名 — Khẩn trương, tranh thủ thời gian đăng ký, ghi danh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Sao anh mệt thế này, lại thức khuya nữa à? Nam: Đúng vậy, lễ khai mạc World Cup tối qua, xem xong đã là hai giờ rưỡi đêm rồi. Hỏi: Tối qua nam tại sao lại thức khuya?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么这么累,是不是又熬夜了? 男:是啊,昨晚世界杯开幕式,看完都半夜两点了。 问:男的昨晚为什么熬夜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh mệt thế này, lại thức khuya nữa à? Nam: Đúng vậy, lễ khai mạc World Cup tối qua, xem xong đã là hai giờ rưỡi đêm rồi. Hỏi: Tối qua nam tại sao lại thức khuya?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看开幕式 (nhìn, xem lễ khai mạc)
- B. 在整理资料 (Ở chỉnh lý, thu dọn tư liệu, tài liệu)
- C. 看网球比赛 (Nhìn, xem quần vợt, bóng tennis thi đấu, cuộc thi)
- D. 为采访做准备 (Vì, để phỏng vấn, lấy tin làm, chế tạo chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看开幕式 — nhìn, xem lễ khai mạc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiểu Vương, danh thiếp lần này in không được tốt, có một số chỗ in hơi mờ. Nữ: Vậy để em liên hệ ngay với bên kia, bảo họ in lại. Hỏi: Nữ định bảo đối phương làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,这次的名片没印好,有些地方印得比较模糊。 女:那我马上跟对方联系一下,让他们重新印。 问:女的打算让对方怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, danh thiếp lần này in không được tốt, có một số chỗ in hơi mờ. Nữ: Vậy để em liên hệ ngay với bên kia, bảo họ in lại. Hỏi: Nữ định bảo đối phương làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开张发票 (Mở, lái (xe) tờ, tấm hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng)
- B. 重新印刷 (làm lại từ đầu, bắt đầu lại in ấn, ngành công nghiệp in)
- C. 退还押金 (Lùi, rút lui vẫn tiền đặt cọc, tiền thế chân)
- D. 换打印机 (đổi, thay đổi máy in)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (重新印刷 — làm lại từ đầu, bắt đầu lại in ấn, ngành công nghiệp in). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Em ngồi đây gần một tiếng đồng hồ rồi, chẳng thu hoạch được gì cả. Nam: Đừng vội, câu cá phải kiên nhẫn, cứ từ từ. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我在这儿都坐了快一个小时了,一点儿收获都没有。 男:别急,钓鱼要有耐心,慢慢来。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em ngồi đây gần một tiếng đồng hồ rồi, chẳng thu hoạch được gì cả. Nam: Đừng vội, câu cá phải kiên nhẫn, cứ từ từ. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上当了 (mắc lừa, trúng kế rồi)
- B. 没钓到鱼 (Chưa câu cá, câu đến, tới cá)
- C. 受到称赞了 (Nhận được, chịu (tác động) khen ngợi, tán thưởng rồi)
- D. 想歇一会儿 (Muốn nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi một lúc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没钓到鱼 — Chưa câu cá, câu đến, tới cá). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Trời vừa mưa xong, bậc thềm khá trơn, ngài đi cẩn thận một chút, đừng để ngã đấy. Nữ: Vâng, anh cũng cẩn thận nhé. Hỏi: Tại sao nam lại bảo nữ đi cẩn thận?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:刚下过雨,台阶比较滑,您小心点儿,别摔倒了。 女:好,你也小心点儿。 问:男的为什么让女的小心点儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời vừa mưa xong, bậc thềm khá trơn, ngài đi cẩn thận một chút, đừng để ngã đấy. Nữ: Vâng, anh cũng cẩn thận nhé. Hỏi: Tại sao nam lại bảo nữ đi cẩn thận?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打雷了 (sấm sét, đánh sấm rồi)
- B. 台阶滑 (bậc thang, nấc thang trượt, trượt băng)
- C. 路上结冰了 (Trên đường, đang trên đường đi đóng băng, kết băng đông đá rồi)
- D. 楼梯太旧了 (Cầu thang, cầu thang bộ quá cũ, xưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (台阶滑 — bậc thang, nấc thang trượt, trượt băng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ngài thấy phương án này thế nào? Nam: Tôi rất hài lòng, nhưng chúng ta còn phải tham khảo ý kiến của bên đầu tư nữa. Hỏi: Phương án này cần tham khảo ý kiến của ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得这个方案怎么样? 男:我很满意,但我们还得征求一下投资方的意见。 问:这个方案需要征求谁的意见?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngài thấy phương án này thế nào? Nam: Tôi rất hài lòng, nhưng chúng ta còn phải tham khảo ý kiến của bên đầu tư nữa. Hỏi: Phương án này cần tham khảo ý kiến của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总裁 (zǒng cái: tổng giám đốc, chủ tịch điều hành)
- B. 专家 (zhuān jiā: chuyên gia, nhà chuyên môn)
- C. 投资方 (phương, hướng đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- D. 部门经理 (người quản lý bộ phận, phòng ban)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (投资方 — phương, hướng đầu tư, nguồn vốn đầu tư). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em sao thế, trông không vui chút nào vậy? Nữ: Đừng nhắc nữa, máy tính của em bị nhiễm virus rồi, báo cáo thí nghiệm phải nộp cũng mất toi, công cốc một ngày trời. Hỏi: Máy tính bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了,这么不开心? 女:别提了,我的电脑中病毒了,要交的实验报告也没了,白忙了一天。 问:电脑怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em sao thế, trông không vui chút nào vậy? Nữ: Đừng nhắc nữa, máy tính của em bị nhiễm virus rồi, báo cáo thí nghiệm phải nộp cũng mất toi, công cốc một ngày trời. Hỏi: Máy tính bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中病毒了 (Trong, ở giữa vi-rút (virus) rồi)
- B. 无法读光盘 (Không thể, không có cách nào đọc đĩa quang (CD, DVD))
- C. 程序不能升级 (Chương trình (máy tính), trình tự không có thể nâng cấp, thăng cấp)
- D. 连接不上网络 (Kết nối, liên kết không lên mạng, truy cập Internet enmesh, quấn quanh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (中病毒了 — Trong, ở giữa vi-rút (virus) rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay nắng đẹp thật, chi bằng chúng ta mang chăn ra ban phơi đi? Nam: Được, thế anh đi ôm chăn ra nhé. Hỏi: Họ định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天阳光真好,不如我们把被子拿到阳台上晒一晒吧? 男:好,那我去把被子抱过来。 问:他们要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay nắng đẹp thật, chi bằng chúng ta mang chăn ra ban phơi đi? Nam: Được, thế anh đi ôm chăn ra nhé. Hỏi: Họ định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晒被子 (phơi (nắng), sưởi nắng chăn, mền)
- B. 洗床单 (rửa, giặt ga trải giường, drap trải giường)
- C. 收拾屋子 (căn phòng, căn nhà thu dọn, dọn dẹp)
- D. 洗牛仔裤 (rửa, giặt quần bò, quần jeans)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (晒被子 — phơi (nắng), sưởi nắng chăn, mền). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em nạp tiền điện thoại hộ anh à? Anh vừa nhận được tin nhắn thông báo đấy. Nữ: Vâng, bên đó đang có chương trình khuyến mãi, nạp hai trăm tặng một trăm tiền cước, nên em nạp hai trăm cho anh. Hỏi: Nam làm sao biết được nữ nạp tiền điện thoại hộ mình?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你帮我充电话费了?我刚才收到短信通知了。 女:是,现在正在搞活动,充两百送一百元话费,我就给你充了两百。 问:男的怎么知道女的帮他充话费了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nạp tiền điện thoại hộ anh à? Anh vừa nhận được tin nhắn thông báo đấy. Nữ: Vâng, bên đó đang có chương trình khuyến mãi, nạp hai trăm tặng một trăm tiền cước, nên em nạp hai trăm cho anh. Hỏi: Nam làm sao biết được nữ nạp tiền điện thoại hộ mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收到邮件了 (Nhận được (thư từ, quà tặng thư từ, bưu kiện rồi)
- B. 询问了营业厅 (Hỏi thăm, dò hỏi rồi kinh doanh, mở cửa phục vụ đại sảnh, phòng lớn)
- C. 收到充值短信了 (Nhận được (thư từ, quà tặng nạp, sạc đầy (chōngdiàn) giá trị tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn rồi)
- D. 女的打电话告诉他的 (Gọi điện thoại nữ, phụ nữ nói cho biết, bảo anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (收到充值短信了 — Nhận được (thư từ, quà tặng nạp, sạc đầy (chōngdiàn) giá trị tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tiểu Trương, vợ anh vẫn làm việc ở bưu điện chứ? Nam: Không, cô ấy đã nghỉ việc từ mấy năm trước rồi, tự mở một cửa hàng online chuyên bán quần áo trẻ em. Hỏi: Ý nào sau đây đúng về vợ của Tiểu Trương?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小张,你太太还在邮局上班吗? 男:没有,她前几年就辞职了,自己开了家网店,专门卖儿童服装。 问:关于小张的太太,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, vợ anh vẫn làm việc ở bưu điện chứ? Nam: Không, cô ấy đã nghỉ việc từ mấy năm trước rồi, tự mở một cửa hàng online chuyên bán quần áo trẻ em. Hỏi: Ý nào sau đây đúng về vợ của Tiểu Trương?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在卖童装 (Bây giờ, hiện tại bán nhi đồng, trẻ thơ lắp đặt, trang bị)
- B. 生意失败了 (Kinh doanh, buôn bán thất bại rồi)
- C. 是服装设计师 (Là, phải trang phục, quần áo nhà thiết kế, công trình sư thiết kế)
- D. 去邮局取包裹了 (Đi bưu điện, bưu cục lấy, nhận bưu phẩm, gói đồ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (现在卖童装 — Bây giờ, hiện tại bán nhi đồng, trẻ thơ lắp đặt, trang bị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bác sĩ, vết mổ của tôi hơi ngứa, không sao chứ ạ? Nữ: Không sao đâu, điều này cho thấy vết mổ đang lành lại. Hỏi: Nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,我手术的伤口有点儿痒,不要紧吧? 女:没关系,这说明伤口正在愈合。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ, vết mổ của tôi hơi ngứa, không sao chứ ạ? Nữ: Không sao đâu, điều này cho thấy vết mổ đang lành lại. Hỏi: Nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伤口痒 (vết thương, miệng vết thương ngứa, ngứa ngáy)
- B. 病情严重了 (Bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến nghiêm trọng, trầm trọng rồi)
- C. 正在动手术 (Đang bắt tay vào làm, tự làm)
- D. 伤口碰到水了 (Vết thương, miệng vết thương gặp phải, bắt gặp (khó khăn nước rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (伤口痒 — vết thương, miệng vết thương ngứa, ngứa ngáy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tiểu Hoàng, cậu có pin tiểu loại số 7 không? Chuột không dây của tớ hết pin rồi. Nam: Để tớ tìm xem, hình như vẫn còn hai viên mới. Hỏi: Tại sao nữ muốn mượn pin?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小黄,你那儿有七号电池吗?我的无线鼠标没电了。 男:我找找看,好像还有两节新的。 问:女的为什么要借电池?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Hoàng, cậu có pin tiểu loại số 7 không? Chuột không dây của tớ hết pin rồi. Nam: Để tớ tìm xem, hình như vẫn còn hai viên mới. Hỏi: Tại sao nữ muốn mượn pin?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充电器坏了 (Củ sạc, dây sạc xấu, hỏng rồi)
- B. 宿舍停电了 (Ký túc xá, phòng trọ tập thể dừng lại, ngừng điện, điện năng rồi)
- C. 鼠标没电了 (Chuột máy tính chưa điện, điện năng rồi)
- D. 新买的电池丢了 (Mới pin, ắc quy mua mất, đánh mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (鼠标没电了 — Chuột máy tính chưa điện, điện năng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Luận văn của bạn viết đến đâu rồi? Khi nào bảo vệ? Nữ: Ngày mười sáu. Giảng viên hướng dẫn nói cơ bản là được rồi, chỉ là cần chú ý thêm về định dạng thôi. Hỏi: Luận văn của nữ viết thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你论文写得怎么样了?什么时候答辩? 女:十六号。导师说基本上可以了,只是还要注意一下格式。 问:女的论文写得怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Luận văn của bạn viết đến đâu rồi? Khi nào bảo vệ? Nữ: Ngày mười sáu. Giảng viên hướng dẫn nói cơ bản là được rồi, chỉ là cần chú ý thêm về định dạng thôi. Hỏi: Luận văn của nữ viết thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 字数不够 (Chữ, từ số, con số chưa đủ, không đủ)
- B. 要大改提纲 (Cần to, lớn sửa, sửa đổi đề cương, dàn ý)
- C. 基本没问题 (Cơ bản, chủ yếu chưa câu hỏi, vấn đề)
- D. 刚确定题目 (Vừa mới, vừa vặn xác định, chốt lại đề bài, tiêu đề)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (基本没问题 — Cơ bản, chủ yếu chưa câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin chào, tôi muốn tham khảo một chút, đăng ký thành lập một công ty cần bao nhiêu vốn? Nam: Cái này còn tùy thuộc vào tính chất của công ty nữa. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,我想咨询一下,注册一家公司需要多少资金? 男:这就要看公司的性质了。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi muốn tham khảo một chút, đăng ký thành lập một công ty cần bao nhiêu vốn? Nam: Cái này còn tùy thuộc vào tính chất của công ty nữa. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司效益 (hiệu quả và lợi ích, lợi ích kinh tế công ty)
- B. 公司财产 (tài sản, của cải công ty)
- C. 企业发展速度 (Doanh nghiệp, công ty phát triển tốc độ, vận tốc)
- D. 注册公司所需资金 (Đăng ký, đăng ký bản quyền công ty ngôi, tòa (trường học cần, nhu cầu nguồn vốn, tiền vốn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (注册公司所需资金 — Đăng ký, đăng ký bản quyền công ty ngôi, tòa (trường học cần, nhu cầu nguồn vốn, tiền vốn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Hàng hóa trong cửa hàng chúng tôi đều làm thủ công, mỗi món đều là độc nhất vô nhị. Nữ: Phiền anh lấy đôi khuyên tai này xuống giúp tôi, tôi muốn thử chút. Hỏi: Nữ hứng thú với món hàng nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们店里的商品全都是手工制作的,每一件都独一无二。 女:麻烦你帮我把这副耳环拿下来,我想试试。 问:女的对哪件商品感兴趣?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hàng hóa trong cửa hàng chúng tôi đều làm thủ công, mỗi món đều là độc nhất vô nhị. Nữ: Phiền anh lấy đôi khuyên tai này xuống giúp tôi, tôi muốn thử chút. Hỏi: Nữ hứng thú với món hàng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耳环 (ěr huán: khuyên tai, hoa tai)
- B. 项链 (xiàng liàn: dây chuyền, vòng cổ)
- C. 扇子 (shān zi: chiếc quạt, quạt gấp)
- D. 围巾 (wéi jīn: khăn quàng cổ, khăn choàng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (耳环 — ěr huán: khuyên tai, hoa tai). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Không ngờ lại gặp anh ở đây, anh cũng đi Thượng Hải à? Nam: Đúng vậy, trùng hợp thật, tôi ở toa số 6, còn cô? Hỏi: Bây giờ họ có khả năng đang ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:没想到居然在这儿碰到你,你也去上海? 男:是啊,真巧,我在六号车厢,你呢? 问:他们现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không ngờ lại gặp anh ở đây, anh cũng đi Thượng Hải à? Nam: Đúng vậy, trùng hợp thật, tôi ở toa số 6, còn cô? Hỏi: Bây giờ họ có khả năng đang ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 车库 (chē kù: gara ô tô, nhà để xe)
- C. 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- D. 俱乐部 (jù lè bù: câu lạc bộ (CLB))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (火车上 — tàu hỏa, xe lửa trên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Món thổ tiễu ti (khoai tây xào chua cay) này em xào ngon thật đấy. Nữ: Anh thích là được, em còn sợ cho nhiều giấm quá cơ. Anh nếm thử món canh này xem. Hỏi: Nữ đang lo lắng điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个酸辣土豆丝,你炒得真不错。 女:你喜欢就好,我还担心醋放多了呢。你再尝尝这个汤。 问:女的担心什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món thổ tiễu ti (khoai tây xào chua cay) này em xào ngon thật đấy. Nữ: Anh thích là được, em còn sợ cho nhiều giấm quá cơ. Anh nếm thử món canh này xem. Hỏi: Nữ đang lo lắng điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太酸了 (Quá chua rồi)
- B. 太咸了 (Quá mặn, vị mặn rồi)
- C. 辣椒放少了 (Ớt, quả ớt đặt, để ít, thiếu rồi)
- D. 土豆炒太久了 (Khoai tây xào, rang quá lâu, lâu dài (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太酸了 — Quá chua rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn có biết thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" có nghĩa là gì không? Nam: Biết chứ, chính là hình dung một người làm việc đầu voi đuôi chuột, không thể kiên trì đến cùng. Hỏi: Thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" hình dung con người làm việc thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道“虎头蛇尾”这个成语是什么意思吗? 男:知道,就是形容一个人做事情有始无终,不能坚持下去。 问:“虎头蛇尾”形容人做事怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có biết thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" có nghĩa là gì không? Nam: Biết chứ, chính là hình dung một người làm việc đầu voi đuôi chuột, không thể kiên trì đến cùng. Hỏi: Thành ngữ "đầu hổ đuôi rắn" hình dung con người làm việc thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 犹豫不决 (Do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết)
- B. 比较负责 (khá, tương đối phụ trách, chịu trách nhiệm)
- C. 非常干脆 (vô cùng, rất dứt khoát, sòng phẳng)
- D. 不能坚持到底 (Không có thể kiên trì, bền bỉ rốt cuộc, rốt cục)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不能坚持到底 — Không có thể kiên trì, bền bỉ rốt cuộc, rốt cục). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Nghe nói sách mới của bạn sắp xuất bản rồi, chúc mừng nhé! Nữ: Cảm ơn, nhưng có một số chỗ phải điều chỉnh lại, chắc tháng sau mới chính thức xuất bản được. Hỏi: Có thể biết được điều gì về cuốn sách đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你的新书就要出版了,恭喜啊! 女:谢谢,不过有些地方得调整一下,估计下个月才能正式出版。 问:关于那本书,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói sách mới của bạn sắp xuất bản rồi, chúc mừng nhé! Nữ: Cảm ơn, nhưng có một số chỗ phải điều chỉnh lại, chắc tháng sau mới chính thức xuất bản được. Hỏi: Có thể biết được điều gì về cuốn sách đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 获奖了 (đoạt giải thưởng, nhận giải rồi)
- B. 销量不错 (Tan chảy, cầu chì số lượng, chất lượng khá tốt, đúng đắn)
- C. 下个月出版 (tháng sau, tháng tới xuất bản)
- D. 不接受预订 (Không tiếp nhận, chấp nhận đặt trước (vé, phòng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下个月出版 — tháng sau, tháng tới xuất bản). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thưa anh, tổng cộng anh tiêu hết hai trăm bốn mươi tệ, anh trả tiền mặt hay quẹt thẻ ạ? Nam: Tôi có một chiếc phiếu giảm giá loại đủ một trăm giảm ba mươi, có dùng được không? Nữ: Xin lỗi, phiếu này hạn sử dụng đến giữa tháng Tám, bây giờ không dùng được nữa rồi. Nam: Thôi được, tôi trả tiền mặt. Hỏi: Tại sao phiếu giảm giá đó không dùng được?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您一共消费了二百四十元,您付现金还是刷卡? 男:我有一张满一百减三十的优惠券,能用吗? 女:对不起,这张券的有效期到八月中旬,现在不能用了。 男:好吧,我付现金。 问:那张优惠券为什么不能用?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, tổng cộng anh tiêu hết hai trăm bốn mươi tệ, anh trả tiền mặt hay quẹt thẻ ạ? Nam: Tôi có một chiếc phiếu giảm giá loại đủ một trăm giảm ba mươi, có dùng được không? Nữ: Xin lỗi, phiếu này hạn sử dụng đến giữa tháng Tám, bây giờ không dùng được nữa rồi. Nam: Thôi được, tôi trả tiền mặt. Hỏi: Tại sao phiếu giảm giá đó không dùng được?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过期了 (hết hạn, quá hạn rồi)
- B. 节假日不能用 (Các ngày nghỉ lễ, ngày lễ tết nghỉ ngơi không có thể sử dụng)
- C. 过了8月才能用 (Đã từng rồi tháng, mặt trăng tài năng, năng lực sử dụng)
- D. 没达到消费标准 (Chưa đạt được, chạm tới (mục tiêu tiêu dùng, chi tiêu tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (过期了 — hết hạn, quá hạn rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Con gái chị năm nay tốt nghiệp cấp ba nhỉ? Nữ: Vâng, điểm thi đại học vừa có xong, đang chuẩn bị điền nguyện vọng đấy. Nam: Định đăng ký ngành nào? Hai năm nay ngành thương mại quốc tế dễ xin việc hơn. Nữ: Nó từ nhỏ đã có hứng thú với văn học, tôi nghĩ vẫn nên tôn trọng ý kiến của nó thì hơn. Hỏi: Nam thấy ngành nào dễ xin việc hơn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你女儿今年高中毕业吧? 女:是,高考成绩刚出来,正准备填志愿呢。 男:想报哪个专业?这两年国际贸易比较好就业。 女:她从小就对文学感兴趣,我觉得还是尊重她自己的意见吧。 问:男的觉得哪个专业比较好就业?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái chị năm nay tốt nghiệp cấp ba nhỉ? Nữ: Vâng, điểm thi đại học vừa có xong, đang chuẩn bị điền nguyện vọng đấy. Nam: Định đăng ký ngành nào? Hai năm nay ngành thương mại quốc tế dễ xin việc hơn. Nữ: Nó từ nhỏ đã có hứng thú với văn học, tôi nghĩ vẫn nên tôn trọng ý kiến của nó thì hơn. Hỏi: Nam thấy ngành nào dễ xin việc hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文学 (wén xué: văn học)
- B. 化学 (huà xué: hóa học)
- C. 建筑工程 (công trình, dự án kỹ thuật kiến trúc, công trình kiến trúc)
- D. 国际贸易 (thương mại, mậu dịch quốc tế)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (国际贸易 — thương mại, mậu dịch quốc tế) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tổng giám đốc Lý, anh đến Bắc Kinh chưa? Nam: Xin lỗi, tôi vẫn đang ở Thượng Hải, bên này có chút việc phát sinh cần xử lý. Tôi đến Bắc Kinh vào chiều ngày mùng 9. Nữ: Vâng, vậy chúng ta gặp nhau vào sáng ngày 10 thì thế nào ạ? Nam: Được. Hỏi: Họ dự định ngày nào gặp mặt?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:李总,您到北京了吗? 男:不好意思,我还在上海,这边临时有点儿事需要处理。我九号下午到北京。 女:好的,那我们十号上午见怎么样? 男:可以。 问:他们打算哪天见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lý, anh đến Bắc Kinh chưa? Nam: Xin lỗi, tôi vẫn đang ở Thượng Hải, bên này có chút việc phát sinh cần xử lý. Tôi đến Bắc Kinh vào chiều ngày mùng 9. Nữ: Vâng, vậy chúng ta gặp nhau vào sáng ngày 10 thì thế nào ạ? Nam: Được. Hỏi: Họ dự định ngày nào gặp mặt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天 (jīn tiān: hôm nay)
- B. 9号下午 (buổi chiều số)
- C. 10号上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) số)
- D. 本月下旬 (Cuốn, quyển (sách) tháng, mặt trăng dưới)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (10号上午) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Trường chúng ta có hoạt động trại hè, hay là chúng ta đăng ký cho con trai tham gia đi? Nữ: Nội dung hoạt động gồm những gì thế? Nam: Chủ yếu là sinh hoạt ngoài trời, để bọn trẻ học một số kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên. Nữ: Thế thì tốt quá, cho nó đi rèn luyện đi. Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们学校有个夏令营活动,咱们给儿子也报个名吧? 女:都有哪些活动内容? 男:主要是在野外生活,让孩子学习一些野外生存技能。 女:那挺好的,让他去锻炼锻炼吧。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trường chúng ta có hoạt động trại hè, hay là chúng ta đăng ký cho con trai tham gia đi? Nữ: Nội dung hoạt động gồm những gì thế? Nam: Chủ yếu là sinh hoạt ngoài trời, để bọn trẻ học một số kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên. Nữ: Thế thì tốt quá, cho nó đi rèn luyện đi. Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少吃零食 (Ít, thiếu ăn đồ ăn vặt)
- B. 怕有危险 (Sợ, sợ hãi có nguy hiểm)
- C. 鼓励儿子健身 (Khuyến khích, động viên con trai tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục)
- D. 支持儿子参加夏令营 (Ủng hộ, hỗ trợ con trai tham gia, tham dự trại hè, khóa trại hè thanh thiếu niên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (支持儿子参加夏令营 — Ủng hộ, hỗ trợ con trai tham gia, tham dự trại hè, khóa trại hè thanh thiếu niên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Em đi Bảoنگ tàng Quốc gia rồi à? Nam: Vâng, hôm qua đi cùng cậu út đấy. Nữ: Ở đó thế nào? Nam: Rộng quá, chúng tôi chỉ xem triển lãm tiền cổ, những thứ khác đều không kịp xem. Hỏi: Nam thấy Bảo tàng Quốc gia thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去国家博物馆了? 男:是,昨天陪我舅舅去的。 女:那儿怎么样? 男:太大了,我们只看了古代钱币展,其他的都没来得及看。 问:男的觉得国家博物馆怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đi Bảoنگ tàng Quốc gia rồi à? Nam: Vâng, hôm qua đi cùng cậu út đấy. Nữ: Ở đó thế nào? Nam: Rộng quá, chúng tôi chỉ xem triển lãm tiền cổ, những thứ khác đều không kịp xem. Hỏi: Nam thấy Bảo tàng Quốc gia thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常大 (vô cùng, rất to, lớn)
- B. 很豪华 (rất xa hoa, sang trọng)
- C. 特别拥挤 (đặc biệt, vô cùng chen chúc, đông đúc)
- D. 展览不多 (Triển lãm, trưng bày không nhiều)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (非常大 — vô cùng, rất to, lớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đi làm được gần hai tháng rồi, công việc đã quen thuộc cả chưa? Nữ: Gần như rồi ạ, khá hơn hồi thực tập nhiều. Nam: Bình thường có hay phải tăng ca không? Nữ: Không nhiều lắm, chỉ là cuối tháng thỉnh thoảng phải tăng ca mấy ngày. Hỏi: Ý nào sau đây đúng về nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:上班快两个月了,业务都熟悉了吧? 女:差不多了,比实习时强多了。 男:平时加班多不多? 女:不多,就是月底偶尔会加几天。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi làm được gần hai tháng rồi, công việc đã quen thuộc cả chưa? Nữ: Gần như rồi ạ, khá hơn hồi thực tập nhiều. Nam: Bình thường có hay phải tăng ca không? Nữ: Không nhiều lắm, chỉ là cuối tháng thỉnh thoảng phải tăng ca mấy ngày. Hỏi: Ý nào sau đây đúng về nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 月底轻松 (cuối tháng nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 偶尔要加班 (Thỉnh thoảng, đôi khi cần tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 对业务不熟 (Đối với nghiệp vụ, kinh doanh không chín, quen thuộc)
- D. 觉得比较辛苦 (Cảm thấy khá, tương đối vất vả, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (偶尔要加班 — Thỉnh thoảng, đôi khi cần tăng ca, làm thêm giờ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh ứng tuyển vị trí gì? Nam: Bán hàng sản phẩm. Nữ: Trước đây đã từng có kinh nghiệm làm việc liên quan chưa? Nam: Chưa ạ, nhưng tôi đã học các khóa học về bán hàng, tôi sẽ cố gắng hết sức để làm thật tốt. Hỏi: Họ có khả năng đang làm gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你应聘什么职位? 男:产品销售。 女:之前有过相关的工作经验吗? 男:没有,但我学过销售类的课程,我会尽力做到最好。 问:他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ứng tuyển vị trí gì? Nam: Bán hàng sản phẩm. Nữ: Trước đây đã từng có kinh nghiệm làm việc liên quan chưa? Nam: Chưa ạ, nhưng tôi đã học các khóa học về bán hàng, tôi sẽ cố gắng hết sức để làm thật tốt. Hỏi: Họ có khả năng đang làm gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- B. 辩论 (biàn lùn: tranh luận, tranh biện)
- C. 贷款 (dài kuǎn: khoản vay, tiền vay)
- D. 签合同 (hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (面试 — miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Những bức ảnh Tiểu Cao chụp ngài đều xem qua rồi chứ? Nữ: Xem rồi, quả thực rất đẹp. Nam: Đừng thấy Tiểu Cao còn trẻ mà lầm, cậu ấy là nhiếp ảnh gia giỏi nhất cửa hàng chúng tôi đấy. Nữ: Vậy ảnh cưới của tôi giao hết cho cậu ấy nhé. Hỏi: Họ thấy Tiểu Cao thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小高拍的这些照片您都看过了? 女:看过了,的确不错。 男:别看小高年轻,他可是我们店最好的摄影师。 女:那我的婚纱照就交给他吧。 问:他们觉得小高怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những bức ảnh Tiểu Cao chụp ngài đều xem qua rồi chứ? Nữ: Xem rồi, quả thực rất đẹp. Nam: Đừng thấy Tiểu Cao còn trẻ mà lầm, cậu ấy là nhiếp ảnh gia giỏi nhất cửa hàng chúng tôi đấy. Nữ: Vậy ảnh cưới của tôi giao hết cho cậu ấy nhé. Hỏi: Họ thấy Tiểu Cao thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为人诚恳 (Vì, để người chân thành, thành khẩn)
- B. 摄影技术好 (Nhiếp ảnh, quay phim kỹ thuật, công nghệ tốt, đẹp)
- C. 工作效率高 (Làm việc, công việc hiệu suất, năng suất cao)
- D. 适合做演员 (Phù hợp, thích hợp làm, chế tạo diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (摄影技术好 — Nhiếp ảnh, quay phim kỹ thuật, công nghệ tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chủ nhiệm, đây là danh sách những người tham gia cuộc họp vào chủ nhật. Nam: Được, tổng cộng bao nhiêu người? Nữ: Chúng tôi mời tám vị chuyên gia, cộng thêm lãnh đạo công ty và các đồng nghiệp, tổng cộng là mười bảy người. Nam: Tiệc tối sắp xếp ở đâu vậy? Nữ: Nhà hàng đối diện, em đã đặt một phòng riêng cho hai mươi người. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:主任,这是礼拜天出席会议的人员名单。 男:好,一共多少人? 女:我们邀请了八位专家,再加上公司领导和同事,一共十七人。 男:晚上的宴会安排在哪儿? 女:对面的酒楼,我订了一个二十人的包间。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ nhiệm, đây là danh sách những người tham gia cuộc họp vào chủ nhật. Nam: Được, tổng cộng bao nhiêu người? Nữ: Chúng tôi mời tám vị chuyên gia, cộng thêm lãnh đạo công ty và các đồng nghiệp, tổng cộng là mười bảy người. Nam: Tiệc tối sắp xếp ở đâu vậy? Nữ: Nhà hàng đối diện, em đã đặt một phòng riêng cho hai mươi người. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晚宴取消了 (Muộn, trễ để giải trí, tiệc tùng hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- B. 周日召开会议 (Tuần, tuần lễ ngày triệu tập, tổ chức (hội nghị cuộc họp)
- C. 订的包间小了 (Túi, bao đặt trước (vé, phòng giữa, không gian nhỏ, bé rồi)
- D. 有20人出席会议 (Có người tham dự, có mặt cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (周日召开会议 — Tuần, tuần lễ ngày triệu tập, tổ chức (hội nghị cuộc họp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chuyện mua nhà thế nào rồi? Nữ: Bọn mình mua một căn ba phòng ngủ ở ngoại ô, hơn một trăm mét vuông. Chỉ là hơi xa cơ quan một chút. Nam: Giao thông thuận tiện là được. Đã bắt đầu sửa nhà chưa? Nữ: Vẫn chưa. Tớ đang định hỏi cậu chuyện này đây. Hỏi: Nữ muốn hỏi nam chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:买房子的事怎么样了? 女:我们在郊区买了一个三居室,一百多平。就是离单位有点儿远。 男:交通方便就行。开始装修了吗? 女:还没。我正想问你这个事呢。 问:女的想问男的什么事?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện mua nhà thế nào rồi? Nữ: Bọn mình mua một căn ba phòng ngủ ở ngoại ô, hơn một trăm mét vuông. Chỉ là hơi xa cơ quan một chút. Nam: Giao thông thuận tiện là được. Đã bắt đầu sửa nhà chưa? Nữ: Vẫn chưa. Tớ đang định hỏi cậu chuyện này đây. Hỏi: Nữ muốn hỏi nam chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房子装修 (trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà ngôi nhà, căn nhà)
- B. 居住面积 (diện tích cư trú, sinh sống)
- C. 交通状况 (tình trạng, trạng thái giao thông, đi lại)
- D. 郊区房价 (giá nhà ở, giá bất động sản nhà đất ngoại ô, vùng ven đô)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (房子装修 — trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà ngôi nhà, căn nhà) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tại sao tàu lại đến muộn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。 问:列车为什么晚点了?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tại sao tàu lại đến muộn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地震了 (động đất, địa chấn rồi)
- B. 天气恶劣 (thời tiết khắc nghiệt, tồi tệ)
- C. 前方堵车 (tắc đường, kẹt xe phía trước, tiền tuyến)
- D. 铁路临时维修 (Đường sắt, ngành đường sắt tạm thời, lâm thời bảo trì, sửa chữa bảo dưỡng trang thiết bị)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (天气恶劣 — thời tiết khắc nghiệt, tồi tệ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tàu sẽ làm gì sau khi dừng tại ga Tế Nam Tây?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 亲爱的旅客朋友们,你们好!欢迎乘坐本次列车。由于前方江苏省部分地区出现暴雨天气,出于安全考虑,列车将减速运行,预计将晚点一小时。对于列车晚点给您带来的不便,我们深表歉意。列车在济南西站停靠后,我们将为每位旅客免费发放矿泉水及零食。如果您还有其他需要,请告知乘务员,我们将竭诚为您服务。 问:列车停靠济南西站后会做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Kính chào quý khách! Chào mừng quý khách lên chuyến tàu này. Do khu vực miền Nam tỉnh Giang Tô phía trước xuất hiện thời tiết mưa bão, vì lý do an toàn, tàu sẽ giảm tốc độ vận hành, dự kiến sẽ đến muộn một tiếng. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện do tàu đến muộn gây ra cho quý khách. Sau khi tàu dừng tại ga Tế Nam Tây, chúng tôi sẽ phát miễn phí nước khoáng và đồ ăn nhẹ cho mỗi hành khách. Nếu quý khách có nhu cầu khác, xin vui lòng thông báo cho tiếp viên, chúng tôi sẽ tận tâm phục vụ quý khách. Hỏi: Tàu sẽ làm gì sau khi dừng tại ga Tế Nam Tây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 检查车票 (vé xe, vé tàu xe kiểm tra, rà soát)
- B. 调整座位 (chỗ ngồi, ghế ngồi điều chỉnh, sắp xếp lại)
- C. 发放免费食品 (Phát cấp, chi trả miễn phí thực phẩm, đồ ăn)
- D. 停车检修一小时 (Đỗ xe, dừng xe sửa chữa, tu sửa một tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (发放免费食品 — Phát cấp, chi trả miễn phí thực phẩm, đồ ăn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Tại sao chú tiểu lại rất đau đầu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 秋天到了,寺院里到处都是落叶,师父让小和尚负责清扫。他每天要花很长时间才能打扫完,这让他头痛不已。他想找个好办法让自己打扫时能轻松一些。有人对他说:“你打扫前用力摇摇树,让叶子统统落下,这样明天不就省事了?”小和尚觉得这个方法不错,就高兴地照办了,可是第二天,院子里仍然是满地的落叶。无论你今天怎么用力打扫,明天的落叶还是会飘下来。世上有很多事是无法提前的,该发生的你怎么也阻挡不了,不会发生的你再努力也没有用,所以重要的是:活在当下。 问:小和尚为什么很头疼?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Tại sao chú tiểu lại rất đau đầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胃口不好 (Sức ăn, khẩu vị không tốt, đẹp)
- B. 和师父吵架了 (Cãi nhau, cãi cọ cùng/với sư phụ, thầy dạy nghề (kỹ nghệ bậc thầy) rồi)
- C. 打扫落叶很费事 (Quét dọn, dọn dẹp lá rụng rất chi phí, lệ phí việc, sự việc)
- D. 师父催他快点儿干完 (Sư phụ, thầy dạy nghề (kỹ nghệ bậc thầy) giục, thúc giục anh ấy nhanh lên, khẩn trương một chút khô, sạch sẽ xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (打扫落叶很费事 — Quét dọn, dọn dẹp lá rụng rất chi phí, lệ phí việc, sự việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Chú tiểu đã làm thế nào sau khi nghe được cách đó?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 秋天到了,寺院里到处都是落叶,师父让小和尚负责清扫。他每天要花很长时间才能打扫完,这让他头痛不已。他想找个好办法让自己打扫时能轻松一些。有人对他说:“你打扫前用力摇摇树,让叶子统统落下,这样明天不就省事了?”小和尚觉得这个方法不错,就高兴地照办了,可是第二天,院子里仍然是满地的落叶。无论你今天怎么用力打扫,明天的落叶还是会飘下来。世上有很多事是无法提前的,该发生的你怎么也阻挡不了,不会发生的你再努力也没有用,所以重要的是:活在当下。 问:小和尚听到办法后是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Chú tiểu đã làm thế nào sau khi nghe được cách đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把树砍了 (Đem cây, cây cối chặt, đốn (cây) rồi)
- B. 使劲儿摇树 (Dốc sức, ráng sức rung, lắc cây, cây cối)
- C. 找师父商量 (Tìm kiếm sư phụ, thầy dạy nghề (kỹ nghệ bậc thầy) bàn bạc, thương lượng)
- D. 找人轮流打扫 (Tìm kiếm người luân phiên, lần lượt thay nhau quét dọn, dọn dẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (使劲儿摇树 — Dốc sức, ráng sức rung, lắc cây, cây cối) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 秋天到了,寺院里到处都是落叶,师父让小和尚负责清扫。他每天要花很长时间才能打扫完,这让他头痛不已。他想找个好办法让自己打扫时能轻松一些。有人对他说:“你打扫前用力摇摇树,让叶子统统落下,这样明天不就省事了?”小和尚觉得这个方法不错,就高兴地照办了,可是第二天,院子里仍然是满地的落叶。无论你今天怎么用力打扫,明天的落叶还是会飘下来。世上有很多事是无法提前的,该发生的你怎么也阻挡不了,不会发生的你再努力也没有用,所以重要的是:活在当下。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Mùa thu đến rồi, trong chùa đâu đâu cũng là lá rụng, sư phụ giao cho chú tiểu phụ trách quét dọn. Chú phải mất rất nhiều thời gian mới quét dọn xong, điều này khiến chú đau đầu khôn tả. Chú muốn tìm một cách hay để khi quét dọn có thể nhàn hơn một chút. Có người nói với chú rằng: "Trước khi quét, con hãy lắc mạnh cây cho lá rụng sạch xuống, như vậy ngày mai chẳng phải đỡ việc rồi sao?" Chú tiểu thấy phương pháp này được đấy, liền vui vẻ làm theo, thế nhưng ngày hôm sau, trong sân vẫn là lá rụng đầy đất. Dù hôm nay con có quét mạnh thế nào đi nữa, lá rụng của ngày mai vẫn sẽ bay xuống. Trên đời có rất nhiều việc không thể làm trước được, điều gì phải đến con có thế nào cũng không cản được, điều gì không xảy ra con có nỗ lực nữa cũng vô ích, cho nên điều quan trọng là: Sống cho hiện tại. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要乐观 (cần lạc quan, yêu đời)
- B. 要活在当下 (Cần sống, sinh sống ở hiện tại, trước mắt ngay bây giờ)
- C. 对人要坦率 (Đối với người cần thẳng thắn, bộc trực)
- D. 做事要灵活 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần linh hoạt, mềm dẻo)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (要活在当下 — Cần sống, sinh sống ở hiện tại, trước mắt ngay bây giờ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Đáp án chuẩn của câu hỏi đó là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: “雪融化了是什么?”老师在课堂上问。一个小学生回答道:“春天!”然而,墨守成规的老师却说他错了,并让学生们记住标准答案是“水”。雪融化后变成水,这是常识,但孩子的回答就错了吗?至今,我们的记忆中还有“冰雪融化,种子发芽,果树开花”这样令人心动的句子,这难道不是指美丽的春天吗?然而机械的“标准答案”却将想象的翅膀“喀嚓”一声剪断了!有位学者说过:教育的最终目的在于发展个人天赋,使人经过锻炼,能充分发挥自己的才能。在很大程度上,一个人的命运取决于他所受的教育,而不同的教育会培养出不同的人。雪融化了是水,但雪融化了也可以是春天。 问:那个问题的标准答案是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Đáp án chuẩn của câu hỏi đó là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水 (shuǐ: nước)
- B. 冰 (bīng: băng, nước đá)
- C. 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân)
- D. 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (水 — shuǐ: nước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Người nói cho rằng câu trả lời của học sinh đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “雪融化了是什么?”老师在课堂上问。一个小学生回答道:“春天!”然而,墨守成规的老师却说他错了,并让学生们记住标准答案是“水”。雪融化后变成水,这是常识,但孩子的回答就错了吗?至今,我们的记忆中还有“冰雪融化,种子发芽,果树开花”这样令人心动的句子,这难道不是指美丽的春天吗?然而机械的“标准答案”却将想象的翅膀“喀嚓”一声剪断了!有位学者说过:教育的最终目的在于发展个人天赋,使人经过锻炼,能充分发挥自己的才能。在很大程度上,一个人的命运取决于他所受的教育,而不同的教育会培养出不同的人。雪融化了是水,但雪融化了也可以是春天。 问:说话人认为那个学生的回答怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Người nói cho rằng câu trả lời của học sinh đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很模糊 (rất mờ mịt, mơ hồ)
- B. 很幽默 (rất hài hước, dí dỏm)
- C. 缺乏逻辑 (thiếu thốn, thiếu hụt logic, tính logic)
- D. 充满想象力 (Tràn ngập, đong đầy tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (充满想象力 — Tràn ngập, đong đầy tưởng tượng, hình dung sức, sức lực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Người nói có quan điểm thế nào về giáo dục?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “雪融化了是什么?”老师在课堂上问。一个小学生回答道:“春天!”然而,墨守成规的老师却说他错了,并让学生们记住标准答案是“水”。雪融化后变成水,这是常识,但孩子的回答就错了吗?至今,我们的记忆中还有“冰雪融化,种子发芽,果树开花”这样令人心动的句子,这难道不是指美丽的春天吗?然而机械的“标准答案”却将想象的翅膀“喀嚓”一声剪断了!有位学者说过:教育的最终目的在于发展个人天赋,使人经过锻炼,能充分发挥自己的才能。在很大程度上,一个人的命运取决于他所受的教育,而不同的教育会培养出不同的人。雪融化了是水,但雪融化了也可以是春天。 问:说话人对教育有什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ "Tuyết tan là gì?" Thầy giáo hỏi trong lớp học. Một học sinh tiểu học đáp: "Là mùa xuân!" Thế nhưng, người thầy giáo thủ cựu lại bảo em ấy trả lời sai, đồng thời bắt học sinh ghi nhớ đáp án chuẩn là "nước". Tuyết tan thành nước, đây là kiến thức thông thường, nhưng câu trả lời của đứa trẻ là sai ư? Cho đến nay, trong ký ức của chúng ta vẫn còn những câu văn lay động lòng người như "băng tuyết tan chảy, hạt giống nảy mầm, cây ăn quả nở hoa", điều này há chẳng phải là chỉ mùa xuân tươi đẹp hay sao? Thế nhưng "đáp án chuẩn" máy móc lại cắt đứt đôi cánh tưởng tượng "rắc" một tiếng! Từng có một học giả nói rằng: Mục đích cuối cùng của giáo dục nằm ở việc phát triển thiên bún cá nhân, khiến con người qua rèn luyện có thể phát huy tối đa tài năng của bản thân. Ở mức độ rất lớn, vận mệnh của một con người quyết định bởi nền giáo dục mà người đó nhận được, mà các nền giáo dục khác nhau sẽ bồi dưỡng ra những con người khác nhau. Tuyết tan là nước, nhưng tuyết tan cũng có thể là mùa xuân. Hỏi: Người nói có quan điểm thế nào về giáo dục?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教育需要实践 (Giáo dục cần, đòi hỏi thực tiễn, thực hành)
- B. 教育要不断改革 (Giáo dục nếu không thì, hay là đứt, gãy cải cách, đổi mới)
- C. 教育影响个人命运 (Giáo dục ảnh hưởng, tác động cá nhân số phận, vận mệnh)
- D. 教育的核心是培养思考能力 (Cốt lõi, trọng tâm giáo dục là, phải bồi dưỡng, đào tạo suy nghĩ, tư duy năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (教育影响个人命运 — Giáo dục ảnh hưởng, tác động cá nhân số phận, vận mệnh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảy ra tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Thí nghiệm yêu cầu người trẻ tuổi hồi tưởng lại ai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家曾做过这样一个实验:要求一些年轻人回忆一位和他们关系最密切的朋友,并列举这位朋友跟他们有哪些相同点或不同点。结果发现大多数人列举的都是相似之处,例如“我们性格内向、诚实,都喜欢古典音乐”“我们都很开朗,喜欢交际”等等。心理学家说,这是因为人们更喜欢与自己相似的人交往。这样,在交往时,就很少会产生争辩,而且容易获得对方的肯定和支持,这会给人们带来安全感,从而使彼此相处得越来越愉快。 问:实验要求年轻人回忆谁?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảy ra tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Thí nghiệm yêu cầu người trẻ tuổi hồi tưởng lại ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作伙伴 (làm việc, công việc bạn bè, bạn đồng hành)
- B. 有个性的同学 (Có bạn cùng học, bạn học cá tính, bản sắc riêng)
- C. 最尊敬的老师 (Nhất thầy giáo, cô giáo tôn kính, kính trọng)
- D. 最密切的朋友 (Nhất bạn bè mật thiết, khăng khít)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (最密切的朋友 — Nhất bạn bè mật thiết, khăng khít) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảyرا tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, con người thích kết giao với kiểu người như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家曾做过这样一个实验:要求一些年轻人回忆一位和他们关系最密切的朋友,并列举这位朋友跟他们有哪些相同点或不同点。结果发现大多数人列举的都是相似之处,例如“我们性格内向、诚实,都喜欢古典音乐”“我们都很开朗,喜欢交际”等等。心理学家说,这是因为人们更喜欢与自己相似的人交往。这样,在交往时,就很少会产生争辩,而且容易获得对方的肯定和支持,这会给人们带来安全感,从而使彼此相处得越来越愉快。 问:根据这段话,人们喜欢跟什么样的人交往?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảyرا tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, con người thích kết giao với kiểu người như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱交际的 (Yêu, yêu thích giao tiếp, xã giao)
- B. 诚实开朗的 (Thành thật, trung thực vui vẻ, cởi mở)
- C. 与自己相似的 (Và, cùng với tự mình, bản thân tương tự, giống nhau)
- D. 和自己性格互补的 (Và tự mình, bản thân tính cách, tính tình bổ sung cho nhau, tương hỗ bù đắp bổ khuyết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (与自己相似的 — Và, cùng với tự mình, bản thân tương tự, giống nhau) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảy ra tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家曾做过这样一个实验:要求一些年轻人回忆一位和他们关系最密切的朋友,并列举这位朋友跟他们有哪些相同点或不同点。结果发现大多数人列举的都是相似之处,例如“我们性格内向、诚实,都喜欢古典音乐”“我们都很开朗,喜欢交际”等等。心理学家说,这是因为人们更喜欢与自己相似的人交往。这样,在交往时,就很少会产生争辩,而且容易获得对方的肯定和支持,这会给人们带来安全感,从而使彼此相处得越来越愉快。 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Các nhà tâm lý học từng làm một thí nghiệm thế này: Yêu cầu một số người trẻ tuổi hồi tưởng lại một người bạn có mối quan hệ thân thiết nhất với họ, đồng thời kể ra người bạn này có những điểm giống hoặc khác họ ở những điểm nào. Kết quả phát hiện ra rằng phần lớn mọi người đều kể ra những điểm tương đồng, ví dụ như "tính cách chúng tôi hướng nội, thành thật, đều thích nhạc cổ điển", "chúng tôi đều cởi mở, thích giao thiệp" v.v. Các nhà tâm lý học nói, đây là vì con người thích kết giao với những người giống với mình hơn. Như vậy, khi giao tiếp sẽ ít xảy ra tranh cãi hơn, hơn nữa dễ nhận được sự khẳng định và ủng hộ từ đối phương, điều này sẽ mang lại cảm giác an toàn cho con người, từ đó khiến việc ở bên nhau ngày càng vui vẻ hơn. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年轻人记忆力好 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người trí nhớ, ký ức sức, sức lực tốt, đẹp)
- B. 第一印象很关键 (Đầu tiên ấn tượng rất then chốt, mấu chốt)
- C. 要信任工作伙伴 (Cần tin tưởng, tín nhiệm làm việc, công việc bạn bè, bạn đồng hành)
- D. 朋友的肯定能带来安全感 (Chắc chắn, khẳng định bạn bè có thể mang lại, đem đến (lợi ích an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (朋友的肯定能带来安全感 — Chắc chắn, khẳng định bạn bè có thể mang lại, đem đến (lợi ích an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ Một công nhân phàn nàn với bạn của mình rằng: "Việc là chúng tôi làm, người được tuyên dương lại là tổ trưởng, thành quả cuối cùng thì đều biến thành của giám đốc, thế này không công bằng." Người bạn mỉm cười nói: "Khi bạn nhìn đồng hồ, có phải là nhìn kim giờ trước, rồi mới nhìn kim phút không? Nhưng chiếc kim giây chuyển động nhiều nhất thì bạn lại chẳng thèm nhìn đến. Cho nên, làm nhiều chưa chắc nhận được nhiều, thế nhưng sự 'không công bằng' này chính là động lực để bạn tiến về phía trước, bạn nên không ngừng nỗ lực, để bản thân trở thành chiếc 'kim giờ' được người khác nhìn thấy đó." Hỏi: Tại sao người công nhân lại phàn nàn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个工人向他的朋友抱怨:“活儿是我们干的,受表扬的却是组长,最后的成果又都变成经理的了,这不公平。”朋友微笑着说:“你看手表的时候,是不是先看时针,再看分针?可是运转最多的秒针你却看都不看。所以,做得多不一定得到的多,但是这种‘不公平’正是你向前的动力,你应该不断努力,让自己成为那根别人看得见的‘时针’。” 问:工人为什么抱怨?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Một công nhân phàn nàn với bạn của mình rằng: "Việc là chúng tôi làm, người được tuyên dương lại là tổ trưởng, thành quả cuối cùng thì đều biến thành của giám đốc, thế này không công bằng." Người bạn mỉm cười nói: "Khi bạn nhìn đồng hồ, có phải là nhìn kim giờ trước, rồi mới nhìn kim phút không? Nhưng chiếc kim giây chuyển động nhiều nhất thì bạn lại chẳng thèm nhìn đến. Cho nên, làm nhiều chưa chắc nhận được nhiều, thế nhưng sự 'không công bằng' này chính là động lực để bạn tiến về phía trước, bạn nên không ngừng nỗ lực, để bản thân trở thành chiếc 'kim giờ' được người khác nhìn thấy đó." Hỏi: Tại sao người công nhân lại phàn nàn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 待遇差 (kém, thiếu đãi ngộ, chế độ đãi ngộ)
- B. 失业了 (thất nghiệp, mất việc làm rồi)
- C. 干得多得到的少 (Khô, sạch sẽ nhiều ít, thiếu nhận được, đạt được (kết quả)
- D. 组长总是批评他 (Tổ trưởng, trưởng nhóm phụ trách luôn luôn phê bình, chỉ trích anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (干得多得到的少 — Khô, sạch sẽ nhiều ít, thiếu nhận được, đạt được (kết quả) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
★ Một công nhân phàn nàn với bạn của mình rằng: "Việc là chúng tôi làm, người được tuyên dương lại là tổ trưởng, thành quả cuối cùng thì đều biến thành của giám đốc, thế này không công bằng." Người bạn mỉm cười nói: "Khi bạn nhìn đồng hồ, có phải là nhìn kim giờ trước, rồi mới nhìn kim phút không? Nhưng chiếc kim giây chuyển động nhiều nhất thì bạn lại chẳng thèm nhìn đến. Cho nên, làm nhiều chưa chắc nhận được nhiều, thế nhưng sự 'không công bằng' này chính là động lực để bạn tiến về phía trước, bạn nên không ngừng nỗ lực, để bản thân trở thành chiếc 'kim giờ' được người khác nhìn thấy đó." Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个工人向他的朋友抱怨:“活儿是我们干的,受表扬的却是组长,最后的成果又都变成经理的了,这不公平。”朋友微笑着说:“你看手表的时候,是不是先看时针,再看分针?可是运转最多的秒针你却看都不看。所以,做得多不一定得到的多,但是这种‘不公平’正是你向前的动力,你应该不断努力,让自己成为那根别人看得见的‘时针’。” 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Một công nhân phàn nàn với bạn của mình rằng: "Việc là chúng tôi làm, người được tuyên dương lại là tổ trưởng, thành quả cuối cùng thì đều biến thành của giám đốc, thế này không công bằng." Người bạn mỉm cười nói: "Khi bạn nhìn đồng hồ, có phải là nhìn kim giờ trước, rồi mới nhìn kim phút không? Nhưng chiếc kim giây chuyển động nhiều nhất thì bạn lại chẳng thèm nhìn đến. Cho nên, làm nhiều chưa chắc nhận được nhiều, thế nhưng sự 'không công bằng' này chính là động lực để bạn tiến về phía trước, bạn nên không ngừng nỗ lực, để bản thân trở thành chiếc 'kim giờ' được người khác nhìn thấy đó." Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要把握机会 (Cần nắm bắt, nắm chắc cơ hội)
- B. 要善于总结经验 (Cần giỏi về, khéo về tổng kết, đúc kết kinh nghiệm)
- C. 努力比抱怨更重要 (Nỗ lực, cố gắng so với than vãn, oán trách hơn quan trọng)
- D. 表扬比批评更有效 (Khen ngợi, biểu dương so với phê bình, chỉ trích hơn có hiệu lực, hiệu quả)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (努力比抱怨更重要 — Nỗ lực, cố gắng so với than vãn, oán trách hơn quan trọng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
★ Một số người có cái nhìn phiến diện rằng chỉ những người không phải lo chuyện cơm áo gạo tiền và có nhiều thời gian rảnh rỗi mới có tư cách hoặc mới làm tình nguyện viên. Thực ra, tham gia các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội là quyền lợi của mỗi người, đồng thời cũng là nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi người. Tham gia công việc tình nguyện là hình thức hiệu quả để thể hiện quyền lợi và nghĩa vụ đó. Trong quá trình phục vụ người khác, phục vụ xã hội, bản thân sẽ được nâng cao và phát triển, tinh thần và tâm hồn cũng có thể được thỏa mãn. Tham gia công việc tình nguyện vừa là "giúp người", vừa là "giúp mình", vừa có thể "mang lại niềm vui cho người", vừa có thể "mang lại niềm vui cho bản thân". Hỏi: Một số người có cái nhìn phiến diện rằng kiểu người như thế nào thì thích hợp làm tình nguyện viên?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有些人片面地认为,只有那些不愁衣食并且有大量空余时间的人,才有资格或才会当志愿者。其实,参与社会事务和促进社会进步是每个人的权利,也是每个人的义务和责任。参与志愿工作是表达这种权利与义务的有效形式。在服务他人、服务社会的同时,自身得到提高和发展,精神和心灵也能得到满足。参与志愿工作既是“助人”,亦是“自助”,既能“乐人”,也能“乐己”。 问:一些人片面地认为什么样的人适合做志愿者?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Một số người có cái nhìn phiến diện rằng chỉ những người không phải lo chuyện cơm áo gạo tiền và có nhiều thời gian rảnh rỗi mới có tư cách hoặc mới làm tình nguyện viên. Thực ra, tham gia các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội là quyền lợi của mỗi người, đồng thời cũng là nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi người. Tham gia công việc tình nguyện là hình thức hiệu quả để thể hiện quyền lợi và nghĩa vụ đó. Trong quá trình phục vụ người khác, phục vụ xã hội, bản thân sẽ được nâng cao và phát triển, tinh thần và tâm hồn cũng có thể được thỏa mãn. Tham gia công việc tình nguyện vừa là "giúp người", vừa là "giúp mình", vừa có thể "mang lại niềm vui cho người", vừa có thể "mang lại niềm vui cho bản thân". Hỏi: Một số người có cái nhìn phiến diện rằng kiểu người như thế nào thì thích hợp làm tình nguyện viên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年纪小的 (Tuổi tác, tuổi nhỏ, bé)
- B. 形象好的 (Hình tượng, hình ảnh tốt, đẹp)
- C. 社会地位高的 (Xã hội vị thế, địa vị cao)
- D. 不为衣食发愁的 (Không vì, để quần áo, quần áo Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. lo lắng, sầu muộn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不为衣食发愁的 — Không vì, để quần áo, quần áo Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. lo lắng, sầu muộn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ Một số người có cái nhìn phiến diện rằng chỉ những người không phải lo chuyện cơm áo gạo tiền và có nhiều thời gian rảnh rỗi mới có tư cách hoặc mới làm tình nguyện viên. Thực ra, tham gia các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội là quyền lợi của mỗi người, đồng thời cũng là nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi người. Tham gia công việc tình nguyện là hình thức hiệu quả để thể hiện quyền lợi và nghĩa vụ đó. Trong quá trình phục vụ người khác, phục vụ xã hội, bản thân sẽ được nâng cao và phát triển, tinh thần và tâm hồn cũng có thể được thỏa mãn. Tham gia công việc tình nguyện vừa là "giúp người", vừa là "giúp mình", vừa có thể "mang lại niềm vui cho người", vừa có thể "mang lại niềm vui cho bản thân". Hỏi: Người nói cho rằng tham gia công việc tình nguyện có lợi ích gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有些人片面地认为,只有那些不愁衣食并且有大量空余时间的人,才有资格或才会当志愿者。其实,参与社会事务和促进社会进步是每个人的权利,也是每个人的义务和责任。参与志愿工作是表达这种权利与义务的有效形式。在服务他人、服务社会的同时,自身得到提高和发展,精神和心灵也能得到满足。参与志愿工作既是“助人”,亦是“自助”,既能“乐人”,也能“乐己”。 问:说话人认为参加志愿工作有什么好处?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Một số người có cái nhìn phiến diện rằng chỉ những người không phải lo chuyện cơm áo gạo tiền và có nhiều thời gian rảnh rỗi mới có tư cách hoặc mới làm tình nguyện viên. Thực ra, tham gia các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội là quyền lợi của mỗi người, đồng thời cũng là nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi người. Tham gia công việc tình nguyện là hình thức hiệu quả để thể hiện quyền lợi và nghĩa vụ đó. Trong quá trình phục vụ người khác, phục vụ xã hội, bản thân sẽ được nâng cao và phát triển, tinh thần và tâm hồn cũng có thể được thỏa mãn. Tham gia công việc tình nguyện vừa là "giúp người", vừa là "giúp mình", vừa có thể "mang lại niềm vui cho người", vừa có thể "mang lại niềm vui cho bản thân". Hỏi: Người nói cho rằng tham gia công việc tình nguyện có lợi ích gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人变成熟 (Để người trở thành, biến thành chín, quen thuộc)
- B. 让人更勤奋 (Để người hơn cần cù, chăm chỉ)
- C. 获得他人尊重 (Đạt được, giành được anh ấy người tôn trọng, kính trọng)
- D. 精神得到满足 (Tinh thần, nghị lực nhận được, đạt được (kết quả thỏa mãn, đáp ứng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (精神得到满足 — Tinh thần, nghị lực nhận được, đạt được (kết quả thỏa mãn, đáp ứng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kể là ở công trường xây dựng hay trong phân xưởng nhà máy, công nhân đều đội mũ bảo hiểm màu vàng. Đó là vì màu vàng có độ nhìn thấy cao, có thể gợi lên ý thức về sự nguy hiểm của mọi người. (46), đây không phải là lý do duy nhất khiến mũ bảo hiểm sử dụng màu vàng (47). Màu vàng còn có thể phản chiếu ánh sáng rất tốt, có thể ngăn chặn hiệu quả nhiệt độ trên bề mặt vật dụng quá cao. Do đó, dưới cái nắng gay gắt, mũ bảo hiểm màu vàng có thể giúp phần đầu của công nhân tránh bị ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp, khiến cho nhiệt độ phần đầu không (48) quá cao, từ đó phòng ngừa sự phát sinh của tình trạng say nắng và các bệnh khác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 不管是在建筑工地还是工厂车间里,工人们都戴着黄色的安全帽。这是因为 黄色可视性高,可以唤起人们的危险意识。(46),这并不是安全帽使用黄色的唯 一(47)。黄色还可以很好地反射光线,能有效防止物体表面的温度过高。因而, 炎炎烈日下,黄色安全帽可以使工人的头部免受阳光暴晒,使头部温度不(48)太 高,从而防止中暑和其他疾病的发生。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể là ở công trường xây dựng hay trong phân xưởng nhà máy, công nhân đều đội mũ bảo hiểm màu vàng. Đó là vì màu vàng có độ nhìn thấy cao, có thể gợi lên ý thức về sự nguy hiểm của mọi người. (46), đây không phải là lý do duy nhất khiến mũ bảo hiểm sử dụng màu vàng (47). Màu vàng còn có thể phản chiếu ánh sáng rất tốt, có thể ngăn chặn hiệu quả nhiệt độ trên bề mặt vật dụng quá cao. Do đó, dưới cái nắng gay gắt, mũ bảo hiểm màu vàng có thể giúp phần đầu của công nhân tránh bị ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp, khiến cho nhiệt độ phần đầu không (48) quá cao, từ đó phòng ngừa sự phát sinh của tình trạng say nắng và các bệnh khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然而 (rán ér: tuy nhiên, thế nhưng)
- B. 不然 (bù rán: nếu không thì, bằng không)
- C. 可见 (kě jiàn: có thể thấy, thấy rõ)
- D. 从此 (cóng cǐ: từ đó, từ nay về sau)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (然而 — rán ér: tuy nhiên, thế nhưng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kể là ở công trường xây dựng hay trong phân xưởng nhà máy, công nhân đều đội mũ bảo hiểm màu vàng. Đó là vì màu vàng có độ nhìn thấy cao, có thể gợi lên ý thức về sự nguy hiểm của mọi người. (46), đây không phải là lý do duy nhất khiến mũ bảo hiểm sử dụng màu vàng (47). Màu vàng còn có thể phản chiếu ánh sáng rất tốt, có thể ngăn chặn hiệu quả nhiệt độ trên bề mặt vật dụng quá cao. Do đó, dưới cái nắng gay gắt, mũ bảo hiểm màu vàng có thể giúp phần đầu của công nhân tránh bị ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp, khiến cho nhiệt độ phần đầu không (48) quá cao, từ đó phòng ngừa sự phát sinh của tình trạng say nắng và các bệnh khác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不管是在建筑工地还是工厂车间里,工人们都戴着黄色的安全帽。这是因为 黄色可视性高,可以唤起人们的危险意识。(46),这并不是安全帽使用黄色的唯 一(47)。黄色还可以很好地反射光线,能有效防止物体表面的温度过高。因而, 炎炎烈日下,黄色安全帽可以使工人的头部免受阳光暴晒,使头部温度不(48)太 高,从而防止中暑和其他疾病的发生。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể là ở công trường xây dựng hay trong phân xưởng nhà máy, công nhân đều đội mũ bảo hiểm màu vàng. Đó là vì màu vàng có độ nhìn thấy cao, có thể gợi lên ý thức về sự nguy hiểm của mọi người. (46), đây không phải là lý do duy nhất khiến mũ bảo hiểm sử dụng màu vàng (47). Màu vàng còn có thể phản chiếu ánh sáng rất tốt, có thể ngăn chặn hiệu quả nhiệt độ trên bề mặt vật dụng quá cao. Do đó, dưới cái nắng gay gắt, mũ bảo hiểm màu vàng có thể giúp phần đầu của công nhân tránh bị ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp, khiến cho nhiệt độ phần đầu không (48) quá cao, từ đó phòng ngừa sự phát sinh của tình trạng say nắng và các bệnh khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结论 (jié lùn: kết luận)
- B. 理由 (lǐ yóu: lý do, căn cứ)
- C. 后果 (hòu guǒ: hậu quả, kết cục)
- D. 借口 (jiè kǒu: cớ, lý do thoái thác)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (理由 — lǐ yóu: lý do, căn cứ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kể là ở công trường xây dựng hay trong phân xưởng nhà máy, công nhân đều đội mũ bảo hiểm màu vàng. Đó là vì màu vàng có độ nhìn thấy cao, có thể gợi lên ý thức về sự nguy hiểm của mọi người. (46), đây không phải là lý do duy nhất khiến mũ bảo hiểm sử dụng màu vàng (47). Màu vàng còn có thể phản chiếu ánh sáng rất tốt, có thể ngăn chặn hiệu quả nhiệt độ trên bề mặt vật dụng quá cao. Do đó, dưới cái nắng gay gắt, mũ bảo hiểm màu vàng có thể giúp phần đầu của công nhân tránh bị ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp, khiến cho nhiệt độ phần đầu không (48) quá cao, từ đó phòng ngừa sự phát sinh của tình trạng say nắng và các bệnh khác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不管是在建筑工地还是工厂车间里,工人们都戴着黄色的安全帽。这是因为 黄色可视性高,可以唤起人们的危险意识。(46),这并不是安全帽使用黄色的唯 一(47)。黄色还可以很好地反射光线,能有效防止物体表面的温度过高。因而, 炎炎烈日下,黄色安全帽可以使工人的头部免受阳光暴晒,使头部温度不(48)太 高,从而防止中暑和其他疾病的发生。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể là ở công trường xây dựng hay trong phân xưởng nhà máy, công nhân đều đội mũ bảo hiểm màu vàng. Đó là vì màu vàng có độ nhìn thấy cao, có thể gợi lên ý thức về sự nguy hiểm của mọi người. (46), đây không phải là lý do duy nhất khiến mũ bảo hiểm sử dụng màu vàng (47). Màu vàng còn có thể phản chiếu ánh sáng rất tốt, có thể ngăn chặn hiệu quả nhiệt độ trên bề mặt vật dụng quá cao. Do đó, dưới cái nắng gay gắt, mũ bảo hiểm màu vàng có thể giúp phần đầu của công nhân tránh bị ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp, khiến cho nhiệt độ phần đầu không (48) quá cao, từ đó phòng ngừa sự phát sinh của tình trạng say nắng và các bệnh khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là)
- B. 至于 (zhì yú: còn về, đối với)
- C. 属于 (shǔ yú: thuộc về, nằm trong)
- D. 等于 (děng yú: bằng, tương đương với)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (至于 — zhì yú: còn về, đối với) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người có vấn đề tâm lý này khi tiếp nhận bất kỳ công việc nào, điều đầu tiên nghĩ đến chính là thất bại, từ đó sinh ra một loại cảm xúc (49) khó hiểu, cuối cùng phần lớn cũng kết thúc trong thất bại.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 心理学上将害怕失败的人称为“失败综合征”患者。有这种心理问题的人 在接受任何一项工作时,首先想到的就是失败,从而产生一种莫名的(49)情绪, 最后也多以失败告终。有“失败综合征”的人,(50)、没有失败压力的工作,他 们觉得失败会“丢面子”,所以他们往往过高地估计困难,而又过低地估计自已 的能力,工作起来仅用一半儿的努力。 大量的(51)告诉我们:如果害怕冒险、不敢面对失败,想要成功是不可能的。 只有勇敢地承担风险,用科学的态度去(52)失败,才能消除“失败综合征”的心 理状态。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người có vấn đề tâm lý này khi tiếp nhận bất kỳ công việc nào, điều đầu tiên nghĩ đến chính là thất bại, từ đó sinh ra một loại cảm xúc (49) khó hiểu, cuối cùng phần lớn cũng kết thúc trong thất bại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 悲观 (bēi guān: bi quan)
- B. 老实 (lǎo shí: thật thà, chất phác)
- C. 陌生 (mò shēng: xa lạ, lạ lẫm)
- D. 单调 (dān diào: đơn điệu, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (悲观 — bēi guān: bi quan) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người có "hội chứng thất bại", (50) và không có áp lực thất bại, họ cảm thấy thất bại sẽ "mất mặt", cho nên họ thường đánh giá quá cao các khó khăn, đồng thời lại đánh giá quá thấp năng lực của bản thân, khi làm việc chỉ bỏ ra một nửa nỗ lực.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 心理学上将害怕失败的人称为“失败综合征”患者。有这种心理问题的人 在接受任何一项工作时,首先想到的就是失败,从而产生一种莫名的(49)情绪, 最后也多以失败告终。有“失败综合征”的人,(50)、没有失败压力的工作,他 们觉得失败会“丢面子”,所以他们往往过高地估计困难,而又过低地估计自已 的能力,工作起来仅用一半儿的努力。 大量的(51)告诉我们:如果害怕冒险、不敢面对失败,想要成功是不可能的。 只有勇敢地承担风险,用科学的态度去(52)失败,才能消除“失败综合征”的心 理状态。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người có "hội chứng thất bại", (50) và không có áp lực thất bại, họ cảm thấy thất bại sẽ "mất mặt", cho nên họ thường đánh giá quá cao các khó khăn, đồng thời lại đánh giá quá thấp năng lực của bản thân, khi làm việc chỉ bỏ ra một nửa nỗ lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更愿意与人分享 (Hơn sẵn lòng, bằng lòng chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả cùng/với người)
- B. 从不考虑简单的 (Chưa từng, không bao giờ cân nhắc, xem xét đơn giản)
- C. 通常不听别人的 (Thông thường, thường lệ không nghe người khác)
- D. 只希望自已承担无挑战性的 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) hy vọng từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) gánh vác, đảm đương không, không có (vô) thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (只希望自已承担无挑战性的 — Con, chiếc — lượng từ (zhī) hy vọng từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) gánh vác, đảm đương không, không có (vô) thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố)) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều (51) nói với chúng ta rằng: nếu sợ hãi việc mạo hiểm, không dám đối mặt với thất bại, thì muốn thành công là điều không thể.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 心理学上将害怕失败的人称为“失败综合征”患者。有这种心理问题的人 在接受任何一项工作时,首先想到的就是失败,从而产生一种莫名的(49)情绪, 最后也多以失败告终。有“失败综合征”的人,(50)、没有失败压力的工作,他 们觉得失败会“丢面子”,所以他们往往过高地估计困难,而又过低地估计自已 的能力,工作起来仅用一半儿的努力。 大量的(51)告诉我们:如果害怕冒险、不敢面对失败,想要成功是不可能的。 只有勇敢地承担风险,用科学的态度去(52)失败,才能消除“失败综合征”的心 理状态。
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều (51) nói với chúng ta rằng: nếu sợ hãi việc mạo hiểm, không dám đối mặt với thất bại, thì muốn thành công là điều không thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实话 (shí huà: lời nói thật, sự thật)
- B. 事实 (shì shí: sự thật, thực tế khách quan)
- C. 事物 (shì wù: sự vật, việc)
- D. 领域 (lǐng yù: lĩnh vực, phạm vi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (事实 — shì shí: sự thật, thực tế khách quan) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ có dũng cảm gánh vác rủi ro, dùng thái độ khoa học để (52) thất bại, mới có thể xóa bỏ trạng thái tâm lý "hội chứng thất bại".
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 心理学上将害怕失败的人称为“失败综合征”患者。有这种心理问题的人 在接受任何一项工作时,首先想到的就是失败,从而产生一种莫名的(49)情绪, 最后也多以失败告终。有“失败综合征”的人,(50)、没有失败压力的工作,他 们觉得失败会“丢面子”,所以他们往往过高地估计困难,而又过低地估计自已 的能力,工作起来仅用一半儿的努力。 大量的(51)告诉我们:如果害怕冒险、不敢面对失败,想要成功是不可能的。 只有勇敢地承担风险,用科学的态度去(52)失败,才能消除“失败综合征”的心 理状态。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có dũng cảm gánh vác rủi ro, dùng thái độ khoa học để (52) thất bại, mới có thể xóa bỏ trạng thái tâm lý "hội chứng thất bại".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对待 (duì dài: đối đãi, đối xử)
- B. 采取 (cǎi qǔ: áp dụng, tiến hành (biện pháp)
- C. 克服 (kè fú: khắc phục, vượt qua (khó khăn)
- D. 应付 (yìng fu: đối phó, ứng phó)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (对待 — duì dài: đối đãi, đối xử) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự nâng cao về trình độ sản xuất của nhân loại, mối quan hệ giữa con người và tự nhiên bắt đầu xảy ra sự chuyển biến, thái độ của con người (53) từ "kính sợ tự nhiên" chuyển thành "chinh phục tự nhiên".
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 随着人类生产水平的提高,人与自然的关系开始发生转变,人类的态度(53)由“敬畏自然”变为“征服自然”。进入农业社会后,人类开始大(54)地改造自然,这样做虽然扩大了耕地面积,满足了日益增长的粮食需求,却破坏了森林、草原等,导致了水土流失和沙漠化,(55)。尤其是进入20世纪后,面对环境污染、能源短缺的(56),人们越来越认识到科技的发展使人类社会陷入了不可摆脱的生态危机之中。 实现人与自然的和谐发展,是我们基于全球生态危机而提出来的关系到整个人类生存和发展的现实问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự nâng cao về trình độ sản xuất của nhân loại, mối quan hệ giữa con người và tự nhiên bắt đầu xảy ra sự chuyển biến, thái độ của con người (53) từ "kính sợ tự nhiên" chuyển thành "chinh phục tự nhiên".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục)
- B. 逐渐 (zhú jiàn: dần dần, từ từ)
- C. 始终 (shǐ zhōng: từ đầu đến cuối, luôn luôn)
- D. 一律 (yī lǜ: đồng loạt, nhất loạt như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (逐渐 — zhú jiàn: dần dần, từ từ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABước vào xã hội nông nghiệp, con người bắt đầu cải tạo tự nhiên với quy mô lớn (54), làm như vậy mặc dù đã mở rộng diện tích đất canh tác, đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng, thế nhưng lại tàn phá rừng, đồng cỏ v.v., dẫn đến tình trạng xói mòn đất và sa mạc hóa, (55).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 随着人类生产水平的提高,人与自然的关系开始发生转变,人类的态度(53)由“敬畏自然”变为“征服自然”。进入农业社会后,人类开始大(54)地改造自然,这样做虽然扩大了耕地面积,满足了日益增长的粮食需求,却破坏了森林、草原等,导致了水土流失和沙漠化,(55)。尤其是进入20世纪后,面对环境污染、能源短缺的(56),人们越来越认识到科技的发展使人类社会陷入了不可摆脱的生态危机之中。 实现人与自然的和谐发展,是我们基于全球生态危机而提出来的关系到整个人类生存和发展的现实问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Bước vào xã hội nông nghiệp, con người bắt đầu cải tạo tự nhiên với quy mô lớn (54), làm như vậy mặc dù đã mở rộng diện tích đất canh tác, đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng, thế nhưng lại tàn phá rừng, đồng cỏ v.v., dẫn đến tình trạng xói mòn đất và sa mạc hóa, (55).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 角度 (jiǎo dù: góc độ, góc nhìn)
- B. 规模 (guī mó: quy mô)
- C. 气氛 (qì fēn: bầu không khí, không khí (buổi lễ)
- D. 形势 (xíng shì: tình hình, cục diện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (规模 — guī mó: quy mô) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABước vào xã hội nông nghiệp, con người bắt đầu cải tạo tự nhiên với quy mô lớn (54), làm như vậy mặc dù đã mở rộng diện tích đất canh tác, đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng, thế কিন্তু lại tàn phá rừng, đồng cỏ v.v., dẫn đến tình trạng xói mòn đất và sa mạc hóa, (55).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 随着人类生产水平的提高,人与自然的关系开始发生转变,人类的态度(53)由“敬畏自然”变为“征服自然”。进入农业社会后,人类开始大(54)地改造自然,这样做虽然扩大了耕地面积,满足了日益增长的粮食需求,却破坏了森林、草原等,导致了水土流失和沙漠化,(55)。尤其是进入20世纪后,面对环境污染、能源短缺的(56),人们越来越认识到科技的发展使人类社会陷入了不可摆脱的生态危机之中。 实现人与自然的和谐发展,是我们基于全球生态危机而提出来的关系到整个人类生存和发展的现实问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Bước vào xã hội nông nghiệp, con người bắt đầu cải tạo tự nhiên với quy mô lớn (54), làm như vậy mặc dù đã mở rộng diện tích đất canh tác, đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng, thế কিন্তু lại tàn phá rừng, đồng cỏ v.v., dẫn đến tình trạng xói mòn đất và sa mạc hóa, (55).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 造成食物缺乏 (Gây nên, tạo thành thức ăn, thực phẩm thiếu thốn, thiếu hụt)
- B. 导致人口不断增长 (Dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) dân số, nhân khẩu không ngừng, liên tục tăng trưởng, mở mang)
- C. 使绿地面积大大增加 (Khiến cho, làm cho màu xanh lá cây mặt đất, mặt sàn tích lũy dồn chứa vô cùng, hết sức tăng lên, gia tăng)
- D. 进一步使生态失去平衡 (Tiến thêm một bước, sâu hơn nữa khiến cho, làm cho sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên mất đi, đánh mất cân bằng, thăng bằng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (进一步使生态失去平衡 — Tiến thêm một bước, sâu hơn nữa khiến cho, làm cho sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên mất đi, đánh mất cân bằng, thăng bằng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặc biệt là khi bước vào thế kỷ 20, đối mặt với (56) ô nhiễm môi trường, thiếu hụt năng lượng, con người ngày càng nhận thức rõ sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã đẩy xã hội loài người sa vào cuộc khủng hoảng sinh thái không thể thoát ra được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 随着人类生产水平的提高,人与自然的关系开始发生转变,人类的态度(53)由“敬畏自然”变为“征服自然”。进入农业社会后,人类开始大(54)地改造自然,这样做虽然扩大了耕地面积,满足了日益增长的粮食需求,却破坏了森林、草原等,导致了水土流失和沙漠化,(55)。尤其是进入20世纪后,面对环境污染、能源短缺的(56),人们越来越认识到科技的发展使人类社会陷入了不可摆脱的生态危机之中。 实现人与自然的和谐发展,是我们基于全球生态危机而提出来的关系到整个人类生存和发展的现实问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Đặc biệt là khi bước vào thế kỷ 20, đối mặt với (56) ô nhiễm môi trường, thiếu hụt năng lượng, con người ngày càng nhận thức rõ sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã đẩy xã hội loài người sa vào cuộc khủng hoảng sinh thái không thể thoát ra được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 损失 (sǔn shī: tổn thất, thiệt hại)
- B. 伤害 (shānghài: làm tổn thương, làm hại)
- C. 威胁 (wēi xié: đe dọa, uy hiếp)
- D. 阻止 (zǔ zhǐ: ngăn cản, ngăn chặn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (威胁 — wēi xié: đe dọa, uy hiếp) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã từng gặp phải tình huống thế này chưa: mua được một bộ quần áo rất thích nhưng lại tiếc không dám mặc, cất nó vào tủ quần áo, rất lâu sau, khi bạn nhìn thấy nó lần nữa, lại phát hiện ra nó đã lỗi thời rồi; hoặc là bạn (57) mua một chiếc bánh kem tinh tế nhưng nỡ lòng ăn, cất nó vào tủ lạnh, đến khi bạn muốn ăn, lại phát hiện ra nó đã hết hạn rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你是否也遇到过这样的情况:买了一件很喜欢的衣服却舍不得穿,把它放在 衣柜里,很久以后,当你再看见它的时候,却发现它已经过时了;又或者你(57)买 了一块儿精致的蛋糕却不忍心吃,把它放在冰箱里,当你想吃的时候,却发现它 已经过期了。 没有在自已最想做的时候去做的事情,就像没有在最喜欢的时候穿上的衣 服、没有在最可口的时候去品尝的蛋糕一样,都是(58)。生命也有保存期限,(59)_。 如果只是把心愿(60)在心里,却不去实现,那么唯一的结果,就是与它错过,就 像过时的衣服和过期的蛋糕一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã từng gặp phải tình huống thế này chưa: mua được một bộ quần áo rất thích nhưng lại tiếc không dám mặc, cất nó vào tủ quần áo, rất lâu sau, khi bạn nhìn thấy nó lần nữa, lại phát hiện ra nó đã lỗi thời rồi; hoặc là bạn (57) mua một chiếc bánh kem tinh tế nhưng nỡ lòng ăn, cất nó vào tủ lạnh, đến khi bạn muốn ăn, lại phát hiện ra nó đã hết hạn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 立刻 (lì kè: liền, ngay tức thì)
- B. 曾经 (céng jīng: đã từng, từng)
- C. 随时 (suí shí: bất cứ lúc nào, mọi lúc)
- D. 至今 (zhì jīn: đến nay, cho tới nay)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (曾经 — céng jīng: đã từng, từng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững việc không làm vào lúc bản thân muốn làm nhất, giống như bộ quần áo không mặc vào lúc thích nhất, chiếc bánh kem không thưởng thức vào lúc ngon nhất, đều là những (58).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你是否也遇到过这样的情况:买了一件很喜欢的衣服却舍不得穿,把它放在 衣柜里,很久以后,当你再看见它的时候,却发现它已经过时了;又或者你(57)买 了一块儿精致的蛋糕却不忍心吃,把它放在冰箱里,当你想吃的时候,却发现它 已经过期了。 没有在自已最想做的时候去做的事情,就像没有在最喜欢的时候穿上的衣 服、没有在最可口的时候去品尝的蛋糕一样,都是(58)。生命也有保存期限,(59)_。 如果只是把心愿(60)在心里,却不去实现,那么唯一的结果,就是与它错过,就 像过时的衣服和过期的蛋糕一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Những việc không làm vào lúc bản thân muốn làm nhất, giống như bộ quần áo không mặc vào lúc thích nhất, chiếc bánh kem không thưởng thức vào lúc ngon nhất, đều là những (58).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幻想 (huàn xiǎng: ảo tưởng, mộng tưởng)
- B. 遗憾 (yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối)
- C. 无奈 (wú nài: bất đắc dĩ, đành chịu)
- D. 矛盾 (máo dùn: mâu thuẫn, xung đột)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (遗憾 — yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASinh mệnh cũng có thời hạn bảo quản, (59)_.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你是否也遇到过这样的情况:买了一件很喜欢的衣服却舍不得穿,把它放在 衣柜里,很久以后,当你再看见它的时候,却发现它已经过时了;又或者你(57)买 了一块儿精致的蛋糕却不忍心吃,把它放在冰箱里,当你想吃的时候,却发现它 已经过期了。 没有在自已最想做的时候去做的事情,就像没有在最喜欢的时候穿上的衣 服、没有在最可口的时候去品尝的蛋糕一样,都是(58)。生命也有保存期限,(59)_。 如果只是把心愿(60)在心里,却不去实现,那么唯一的结果,就是与它错过,就 像过时的衣服和过期的蛋糕一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Sinh mệnh cũng có thời hạn bảo quản, (59)_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 千万不要灰心 (Nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) đừng nản lòng, nản chí)
- B. 虚心使人进步 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- C. 逃避解决不了任何问题 (Trốn tránh, né tránh giải quyết, xử lý không rồi bất kỳ, bất cứ câu hỏi, vấn đề)
- D. 想做的事应该趁早去做 (Muốn việc, sự việc làm, chế tạo nên nhân lúc còn sớm, sớm muộn gì cũng nên làm sớm đi làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (想做的事应该趁早去做 — Muốn việc, sự việc làm, chế tạo nên nhân lúc còn sớm, sớm muộn gì cũng nên làm sớm đi làm, chế tạo) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu chỉ (60) tâm nguyện trong lòng, mà không đi thực hiện, thì kết quả duy nhất chính là bỏ lỡ nó, giống như bộ quần áo lỗi thời và chiếc bánh kem hết hạn vậy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你是否也遇到过这样的情况:买了一件很喜欢的衣服却舍不得穿,把它放在 衣柜里,很久以后,当你再看见它的时候,却发现它已经过时了;又或者你(57)买 了一块儿精致的蛋糕却不忍心吃,把它放在冰箱里,当你想吃的时候,却发现它 已经过期了。 没有在自已最想做的时候去做的事情,就像没有在最喜欢的时候穿上的衣 服、没有在最可口的时候去品尝的蛋糕一样,都是(58)。生命也有保存期限,(59)_。 如果只是把心愿(60)在心里,却不去实现,那么唯一的结果,就是与它错过,就 像过时的衣服和过期的蛋糕一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu chỉ (60) tâm nguyện trong lòng, mà không đi thực hiện, thì kết quả duy nhất chính là bỏ lỡ nó, giống như bộ quần áo lỗi thời và chiếc bánh kem hết hạn vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拦 (lán: chặn, ngăn lại)
- B. 藏 (cáng / zàng: cất giấu, ẩn nấp)
- C. 躲 (duǒ: tránh né, ẩn nấp trốn tránh)
- D. 漏 (lòu: rò rỉ, chảy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (藏 — cáng / zàng: cất giấu, ẩn nấp) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVõ thuật là một môn thể thao truyền thống của Trung Quốc, vì quá trình rèn luyện rất gian khổ, cho nên tập võ không chỉ có thể nâng cao thể chất của con người, mà còn có thể tôi luyện ý chí và phẩm chất của con người, đây cũng là lý do tại sao những người tập võ thường mang những phẩm chất chăm chỉ, kiên cường và dũng cảm. ★ Điểm 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 武术是中国的一项传统体育项目,因为训练的过程很艰苦,所以练武不仅可以提高人的身体素质,还能够磨练人的意志和品格,这也是练武者往往都具有勤奋刻苦、坚强勇敢的品质的原因。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Võ thuật là một môn thể thao truyền thống của Trung Quốc, vì quá trình rèn luyện rất gian khổ, cho nên tập võ không chỉ có thể nâng cao thể chất của con người, mà còn có thể tôi luyện ý chí và phẩm chất của con người, đây cũng là lý do tại sao những người tập võ thường mang những phẩm chất chăm chỉ, kiên cường và dũng cảm. ★ Điểm 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 练武者以男性居多 (Luyện, tập Võ (họ Võ người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu lấy, dùng nam giới, phái nam nhiều)
- B. 武术是现代流行运动 (Võ thuật, võ học Trung Hoa là, phải hiện đại thịnh hành, phổ biến thể thao, vận động)
- C. 练武有益于身心健康 (Luyện, tập Võ (họ Võ có ở, tại tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 练武对强身健体作用不大 (Luyện, tập Võ (họ Võ đối với mạnh mẽ, kiên cường tác dụng không lớn, nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (练武有益于身心健康 — Luyện, tập Võ (họ Võ có ở, tại tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALưu Bán Nông là một nhà văn, nhà ngôn ngữ học nổi tiếng của Trung Quốc. Năm 1920, ông sáng tác một bài thơ nhỏ tựa đề "Dạy tôi làm sao không nhớ cô ấy", sau đó được Triệu Nguyên Nhậm phổ thành ca khúc, được truyền hát trong nước và lưu truyền đến tận ngày nay. Bài thơ này lần đầu tiên dùng chữ "cô ấy" () để chỉ phái nữ, sau đó chữ "cô ấy" đã được mọi người công nhận phổ biến, và được đưa vào từ điển. ★ Điểm 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 刘半农是中国著名的文学家、语言学家。1920年他创作了一首题为《教我如何不想她》的小诗,后经赵元任谱成歌曲,在国内传唱开来,流传至今。这首诗中第一次用“她”字来指代女性,后来“她”字得到人们的普遍认可,被收入词典。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Lưu Bán Nông là một nhà văn, nhà ngôn ngữ học nổi tiếng của Trung Quốc. Năm 1920, ông sáng tác một bài thơ nhỏ tựa đề "Dạy tôi làm sao không nhớ cô ấy", sau đó được Triệu Nguyên Nhậm phổ thành ca khúc, được truyền hát trong nước và lưu truyền đến tận ngày nay. Bài thơ này lần đầu tiên dùng chữ "cô ấy" () để chỉ phái nữ, sau đó chữ "cô ấy" đã được mọi người công nhận phổ biến, và được đưa vào từ điển. ★ Điểm 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赵元任发明了“她”字 (Triệu (họ Triệu đồng (đơn vị tiền tệ) đảm nhiệm, bổ nhiệm phát minh, sáng chế rồi cô ấy chữ, từ)
- B. 赵元任认为男女应该平等 (Triệu (họ Triệu đồng (đơn vị tiền tệ) đảm nhiệm, bổ nhiệm cho rằng, nhận định rằng nam nữ, đàn ông và phụ nữ nên bình đẳng)
- C. 用“她”字指代女性始于刘半农 (Sử dụng cô ấy chữ, từ chỉ, chỉ trỏ thế hệ, thời đại phụ nữ, phái nữ ở, tại Lưu (họ Lưu nửa, một nửa (50%))
- D. 将“她”收入词典是为了纪念刘半农 (Sẽ, sắp cô ấy thu nhập từ điển là, phải để, vì (mục đích) kỷ niệm, tưởng niệm Lưu (họ Lưu nửa, một nửa (50%))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (用“她”字指代女性始于刘半农) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChia nhỏ mục tiêu thành từng mục tiêu nhỏ dễ thực hiện, sau đó lần lượt chinh phục từng mục tiêu, đây không mất đi là một phương pháp hiệu quả để thực hiện mục tiêu cuối cùng. Rất nhiều lần, sở dĩ chúng ta cảm thấy khó khăn không thể vượt qua, thành công không thể với tới, chính là vì mục tiêu quá xa vời, từ đó đánh mất đi niềm tin. ★ Điểm 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 将目标化整为零,变成一个个容易实现的小目标,然后将其逐个击破,这不失为一个实现终极目标的有效方法。很多时候,我们之所以感到困难不可克服、成功无法企及,正是因为目标太过遥远,从而失去了信心。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chia nhỏ mục tiêu thành từng mục tiêu nhỏ dễ thực hiện, sau đó lần lượt chinh phục từng mục tiêu, đây không mất đi là một phương pháp hiệu quả để thực hiện mục tiêu cuối cùng. Rất nhiều lần, sở dĩ chúng ta cảm thấy khó khăn không thể vượt qua, thành công không thể với tới, chính là vì mục tiêu quá xa vời, từ đó đánh mất đi niềm tin. ★ Điểm 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 目标一定要明确 (Mục tiêu, đích đến nhất định, chắc chắn cần rõ ràng, dứt khoát)
- B. 制定目标要符合实际 (Lập ra, ban hành mục tiêu, đích đến cần phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
- C. 不要轻易改变自已的目标 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện thay đổi, biến đổi từ, kể từ mục tiêu, đích đến đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- D. 化整为零有助于实现最终目标 (Biến hóa, văn hóa toàn bộ, trọn vẹn vì, để không, số 0 có ở, tại thực hiện, hiện thực hóa cuối cùng, kết cục cuối cùng mục tiêu, đích đến)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (化整为零有助于实现最终目标 — Biến hóa, văn hóa toàn bộ, trọn vẹn vì, để không, số 0 có ở, tại thực hiện, hiện thực hóa cuối cùng, kết cục cuối cùng mục tiêu, đích đến) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười mẫu là một nghề nghiệp có liên quan mật thiết với thời trang. Những người mẫu dùng ngôn ngữ cơ thể của bản thân để thể hiện nội hàm của trang phục hoặc các đồ vật khác, mang lại sự thưởng thức cái đẹp cho mọi người. Nhưng không phải ai cũng có thể trở thành người mẫu, những người làm nghề người mẫu thường có vóc dáng rất tuyệt, rất mảnh mai, hơn nữa chiều cao cũng rất cao. ★ Điểm 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 模特是一种与时尚紧密相关的职业。模特们用自已的身体语言来表现服装或者其他物品的内涵,给人带来美的享受。但并不是每个人都可以成为模特,做模特的人通常身材非常好,很苗条,而且个子也很高。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Người mẫu là một nghề nghiệp có liên quan mật thiết với thời trang. Những người mẫu dùng ngôn ngữ cơ thể của bản thân để thể hiện nội hàm của trang phục hoặc các đồ vật khác, mang lại sự thưởng thức cái đẹp cho mọi người. Nhưng không phải ai cũng có thể trở thành người mẫu, những người làm nghề người mẫu thường có vóc dáng rất tuyệt, rất mảnh mai, hơn nữa chiều cao cũng rất cao. ★ Điểm 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 模特要保持神秘感 (Người mẫu cần duy trì, giữ vững thần bí, bí ẩn cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 模特不能吃油炸食品 (Người mẫu không có thể ăn chiên giòn, rán ngập dầu thực phẩm, đồ ăn)
- C. 模特这个职业对身材有要求 (Người mẫu đây, này cái, con nghề nghiệp, chuyên nghiệp đối với vóc dáng, thân hình có yêu cầu)
- D. 高学历的人更容易成为模特 (Cao người trình độ học vấn, học lực bằng cấp hơn dễ dàng, thuận lợi trở thành, biến thành người mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (模特这个职业对身材有要求 — Người mẫu đây, này cái, con nghề nghiệp, chuyên nghiệp đối với vóc dáng, thân hình có yêu cầu) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi ai cũng hy vọng làm nên một sự nghiệp lớn, thế nhưng rất ít người có hứng thú với việc nhỏ, thế nhưng "một căn nhà còn không quét, sao có thể quét cả thiên hạ?" Thành tựu lớn thường được tích lũy từ những thành tích nhỏ, sự xuất hiện của cục diện "quét thiên hạ" thường không thể tách rời việc "quét một căn nhà". Nếu ngay cả "một căn nhà" cũng quét không tốt, thì việc "quét thiên hạ" lại càng không bàn đến nữa. ★ Điểm 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人人都希望成就一番大事业,却很少有人对小事感兴趣,但“一屋不扫,何以扫天下?”大成就往往是由小成绩累积而成的,“扫天下”局面的出现往往离不开“扫一屋”。如果连“一屋”都扫不好,“扫天下”就更无从说起了。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Ai ai cũng hy vọng làm nên một sự nghiệp lớn, thế nhưng rất ít người có hứng thú với việc nhỏ, thế nhưng "một căn nhà còn không quét, sao có thể quét cả thiên hạ?" Thành tựu lớn thường được tích lũy từ những thành tích nhỏ, sự xuất hiện của cục diện "quét thiên hạ" thường không thể tách rời việc "quét một căn nhà". Nếu ngay cả "một căn nhà" cũng quét không tốt, thì việc "quét thiên hạ" lại càng không bàn đến nữa. ★ Điểm 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事要细心 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần mảnh, nhỏ tim, trái tim)
- B. 要多与人合作 (Cần nhiều hợp tác, phối hợp cùng/với người)
- C. 要养成良好的卫生习惯 (Cần hình thành, rèn luyện (thói quen) vệ sinh, y tế vệ sinh tốt, thuận lợi quen với)
- D. 做好小事是成就大事业的基础 (Làm, chế tạo tốt, đẹp nhỏ, bé việc, sự việc là, phải thành tựu, cống hiến việc lớn, đại sự nền tảng, cơ sở)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (做好小事是成就大事业的基础 — Làm, chế tạo tốt, đẹp nhỏ, bé việc, sự việc là, phải thành tựu, cống hiến việc lớn, đại sự nền tảng, cơ sở) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHuyện Mạc Hà nằm ở cực bắc của bản đồ Trung Quốc, mùa đông kéo dài tới hơn 7 tháng, thời gian có ánh nắng mặt trời rất ngắn; mùa hè chỉ có khoảng hai tháng, nhưng thời gian có ánh nắng mặt trời mỗi ngày kéo dài tới 17 tiếng đồng hồ. Nhiệt độ trung bình năm của khu vực Mạc Hà là âm 4 độ C, nhiệt độ mùa đông thấp dưới âm 40 độ C, tuy nhiệt độ rất thấp, nhưng nhờ có rừng chắn gió, cho nên hoàn toàn không đáng sợ như mọi người vẫn tưởng tượng. ★ Điểm 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 漠河县位于中国版图的最北端,冬季长达7个多月,日照时间非常短;夏季只有两个月左右,但每天日照时间长达17个小时。漠河地区的年平均气温为零下4℃,冬季温度低于零下40℃,气温虽然很低,但由于有森林挡风,因此并没有人们想象中的那么可怕。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Huyện Mạc Hà nằm ở cực bắc của bản đồ Trung Quốc, mùa đông kéo dài tới hơn 7 tháng, thời gian có ánh nắng mặt trời rất ngắn; mùa hè chỉ có khoảng hai tháng, nhưng thời gian có ánh nắng mặt trời mỗi ngày kéo dài tới 17 tiếng đồng hồ. Nhiệt độ trung bình năm của khu vực Mạc Hà là âm 4 độ C, nhiệt độ mùa đông thấp dưới âm 40 độ C, tuy nhiệt độ rất thấp, nhưng nhờ có rừng chắn gió, cho nên hoàn toàn không đáng sợ như mọi người vẫn tưởng tượng. ★ Điểm 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 漠河地区四季如春 (Sa mạc con sông khu vực, vùng bốn mùa (trong năm) như, tựa như mùa xuân)
- B. 漠河地区夏季日照时间极短 (Sa mạc con sông khu vực, vùng mùa hè, vụ mùa hè ngày chiếu rọi thời gian cực kỳ, vô cùng ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 漠河地区年平均气温低于零度 (Sa mạc con sông khu vực, vùng năm (thời gian) bình quân, trung bình nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết thấp hơn, dưới mức quy định không, số 0 độ (nhiệt độ, góc)
- D. 森林导致漠河地区的气温下降 (Rừng, rừng rậm dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) sa mạc con sông nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết khu vực, vùng hạ xuống, giảm xuống)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (漠河地区年平均气温低于零度 — Sa mạc con sông khu vực, vùng năm (thời gian) bình quân, trung bình nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết thấp hơn, dưới mức quy định không, số 0 độ (nhiệt độ, góc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều người từng có trải nghiệm thất tình, lúc mới bắt đầu, cứ ngỡ đây là ngày tận thế của thế giới, khẳng định bản thân cả đời này sẽ không bước ra khỏi bóng tối của sự thất tình, sẽ không thể yêu lại bất kỳ ai nữa. Nhưng thực nghiệm cho thấy, khoảng thời gian cảm thấy đau khổ u uất của mọi người sau khi thất tình, ngắn hơn nhiều so với dự kiến. Trong thời gian ngắn, chúng ta có thể có tình cảm mãnh liệt tột cùng đối với một ai đó, nhưng không có anh ấy/cô ấy, kết quả chưa chắc đã tồi tệ như bạn dự đoán, bạn sẽ từ từ thích nghi với cuộc sống không có anh ấy/cô ấy, nỗi đau cũng sẽ theo thời gian mà phai nhạt đi. ★ Điểm 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人都有过失恋的经历,刚开始,以为这就是世界未日,断言自已一辈子都走不出失恋的阴影,不会再爱上任何一个人。可实验表明,人们失恋后感觉痛苦郁闷的时间,比预期的要短暂得多。在短期内,我们可能对某人有强烈的无以复加的情感,但是没有了他,结果未必如你预想的那样坏,你会慢慢地适应没有他的生活,痛苦也会随着时间而消。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người từng có trải nghiệm thất tình, lúc mới bắt đầu, cứ ngỡ đây là ngày tận thế của thế giới, khẳng định bản thân cả đời này sẽ không bước ra khỏi bóng tối của sự thất tình, sẽ không thể yêu lại bất kỳ ai nữa. Nhưng thực nghiệm cho thấy, khoảng thời gian cảm thấy đau khổ u uất của mọi người sau khi thất tình, ngắn hơn nhiều so với dự kiến. Trong thời gian ngắn, chúng ta có thể có tình cảm mãnh liệt tột cùng đối với một ai đó, nhưng không có anh ấy/cô ấy, kết quả chưa chắc đã tồi tệ như bạn dự đoán, bạn sẽ từ từ thích nghi với cuộc sống không có anh ấy/cô ấy, nỗi đau cũng sẽ theo thời gian mà phai nhạt đi. ★ Điểm 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失恋使人不自信 (Khiến cho, làm cho người không tự tin, sự tự tin)
- B. 失恋会让人更坚强 (Biết để người hơn kiên cường, bất khuất)
- C. 时间会缓解失恋的痛苦 (Thời gian biết làm dịu, xoa dịu đau khổ, thống khổ)
- D. 要学会控制自已的情绪 (Cần học được, nắm vững kiểm soát, khống chế từ, kể từ tâm trạng, cảm xúc đã, đã từng (viết tắt của 已经))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (时间会缓解失恋的痛苦 — Thời gian biết làm dịu, xoa dịu đau khổ, thống khổ) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANho không chỉ ngon miệng mà giá trị dinh dưỡng còn rất cao. Những người cơ thể suy nhược, ăn nhiều nho hoặc nho khô một chút, sẽ có ích cho việc tăng cường thể chất, đó là vì nho chứa nhiều thành phần dinh dưỡng như chất đạm, vitamin và khoáng chất, đặc biệt là đường glucose, hàm lượng khá cao, hơn nữa có thể được cơ thể hấp thu trực tiếp. ★ Điểm 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 葡萄不仅味美可口,而且营养价值很高。身体虚弱的人,多吃些葡萄或葡萄干,有助于增强体质,这是因为葡萄含有蛋白质、维生素及矿物质等多种营养成分,尤其是葡萄糖,含量较高,而且可被人体直接吸收。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nho không chỉ ngon miệng mà giá trị dinh dưỡng còn rất cao. Những người cơ thể suy nhược, ăn nhiều nho hoặc nho khô một chút, sẽ có ích cho việc tăng cường thể chất, đó là vì nho chứa nhiều thành phần dinh dưỡng như chất đạm, vitamin và khoáng chất, đặc biệt là đường glucose, hàm lượng khá cao, hơn nữa có thể được cơ thể hấp thu trực tiếp. ★ Điểm 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 葡萄不易保存 (Quả nho, trái nho không dễ dàng, khó khăn lưu giữ, bảo tồn)
- B. 葡萄营养丰富 (Quả nho, trái nho dinh dưỡng, chất dinh dưỡng phong phú, dồi dào)
- C. 葡萄糖不好吸收 (Quả nho, trái nho đường không tốt, đẹp hấp thu, hấp thụ)
- D. 身体弱的人要少吃葡萄 (Cơ thể, sức khỏe người yếu, suy yếu cần ít, thiếu ăn quả nho, trái nho)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (葡萄营养丰富 — Quả nho, trái nho dinh dưỡng, chất dinh dưỡng phong phú, dồi dào) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người nếu sống lâu dài trong một môi trường tương đối không đổi, không có thông tin mới kích thích anh ta suy nghĩ, so sánh, thì anh ta rất khó "dự đoán" tương lai. Ngược lại, một người nếu ở trong môi trường biến đổi không ngừng, thường xuyên tiếp xúc với một số thông tin mới, anh ta có thể mở rộng tư duy, đem những điều mình quan sát được ở các môi trường khác nhau ra so sánh, tìm ra quy luật, dự đoán xu thế phát triển trong tương lai. ★ Điểm 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个人如果长期生活在一个相对不变的环境中,没有新信息激发他去思考、去比较,他就很难“预测”未来。相反,一个人若处于不断变化的环境中,时常接触一些新的信息,他就可以打开思路,把自已在不同环境中观察到的东西加以比较,找出规律,预测出未来的发展趋势。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người nếu sống lâu dài trong một môi trường tương đối không đổi, không có thông tin mới kích thích anh ta suy nghĩ, so sánh, thì anh ta rất khó "dự đoán" tương lai. Ngược lại, một người nếu ở trong môi trường biến đổi không ngừng, thường xuyên tiếp xúc với một số thông tin mới, anh ta có thể mở rộng tư duy, đem những điều mình quan sát được ở các môi trường khác nhau ra so sánh, tìm ra quy luật, dự đoán xu thế phát triển trong tương lai. ★ Điểm 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会适应环境 (Cần học được, nắm vững thích nghi, thích ứng môi trường)
- B. 变化的环境能促人思考 (Môi trường thay đổi, biến đổi có thể người suy nghĩ, tư duy)
- C. 人的性格与环境密切相关 (Tính cách, tính tình người mật thiết, khăng khít cùng/với môi trường liên quan, có quan hệ mật thiết)
- D. 稳定的环境有利于人的成长 (Môi trường ổn định, vững vàng có lợi cho, thuận lợi cho trưởng thành, lớn lên người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (变化的环境能促人思考 — Môi trường thay đổi, biến đổi có thể người suy nghĩ, tư duy) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa cây hoa sứ (cây thiết thụ) nở hoa mang tính địa phương rất mạnh. Ở vùng nhiệt đới, cây thiết thụ sinh trưởng 10 năm là có thể ra hoa kết quả. Nhưng khi nó được di thực đến những nơi lạnh giá và khô hạn của Trung Quốc, thì rất ít khi nở hoa. Kể cả là cây thiết thụ trồng chậu trong nhà, có những cây thường cũng phải mấy chục năm thậm chí cả trăm năm mới nở hoa, cho nên mọi người mới dùng câu "thiết thụ khai hoa" (thiết thụ nở hoa) để ví von những việc cực kỳ khó thực hiện hoặc vô cùng hiếm gặp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 铁树开花具有很强的地域性。在热带,铁树生长10年后就能开花结果。但当它被移植到中国寒冷干燥的地方时,就很少开花了。即使是室内盆栽的铁树,有的往往也要几十年甚至上百年才能开花,所以人们就用“铁树开花”来比喻极难实现或非常罕见的事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa cây hoa sứ (cây thiết thụ) nở hoa mang tính địa phương rất mạnh. Ở vùng nhiệt đới, cây thiết thụ sinh trưởng 10 năm là có thể ra hoa kết quả. Nhưng khi nó được di thực đến những nơi lạnh giá và khô hạn của Trung Quốc, thì rất ít khi nở hoa. Kể cả là cây thiết thụ trồng chậu trong nhà, có những cây thường cũng phải mấy chục năm thậm chí cả trăm năm mới nở hoa, cho nên mọi người mới dùng câu "thiết thụ khai hoa" (thiết thụ nở hoa) để ví von những việc cực kỳ khó thực hiện hoặc vô cùng hiếm gặp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 铁树寿命短 (Sắt cây, cây cối tuổi thọ, vòng đời (máy móc ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 盆栽铁树年年开花 (Chậu, bồn trồng trọt, trồng trọt sắt cây, cây cối năm (thời gian) năm (thời gian) nở hoa, trổ hoa)
- C. 铁树开花需一定的气候条件 (Sắt cây, cây cối nở hoa, trổ hoa cần, nhu cầu khí hậu nhất định, chắc chắn điều kiện, tiêu chuẩn)
- D. 铁树开花在热带地区很罕见 (Sắt cây, cây cối nở hoa, trổ hoa ở nóng mang theo, dẫn dắt khu vực, vùng rất hiếm thấy, hiếm có)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (铁树开花需一定的气候条件 — Sắt cây, cây cối nở hoa, trổ hoa cần, nhu cầu khí hậu nhất định, chắc chắn điều kiện, tiêu chuẩn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ đoạn 2, từ được gạch chân "" (Keo kiệt) rất có thể có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个富翁丢了钱包,十分着急,他广贴告示说,如果有人能替他把钱包找回来, 他就把钱包里的金币分一半儿给那个人。 几天后,有一个人找到了钱包,将它还给富翁。各的富翁见到找回的钱包非 常高兴,却又舍不得拿出一半儿金币。他眼珠一转,故作 惊慌地说:“钱包里少了一枚钻石戒指。”那个人坚称自 已从未见过钻石戒指。两人争吵起来,决定让法官来裁决。 法官早就听闻富翁为人吝嵩,便问富翁:“你敢肯定 钱包里除了100枚金币,还有一枚钻石戒指吗?” “是的,我可以发誓!我的戒指就在钱包里!”富翁 说。 “那好,”法官接着说,“这个钱包里只有100枚金币,没什么钻石戒指。由 此可以断定,这个钱包并不是你丢的那个。你还是去找里边有钻石戒指的钱包吧。” 第2段中,画线词语“吝啬”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đoạn 2, từ được gạch chân "" (Keo kiệt) rất có thể có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小气 (keo kiệt)
- B. 谨慎 (thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận)
- C. 谦虚 (khiêm tốn, khiêm nhường)
- D. 自私 (ích kỷ, vụ lợi riêng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (谨慎 - CẨN THẬN), C (谦虚 - KHIÊM HƯ/khiêm tốn), D (自私 - TỰ TƯ/ích kỷ) không sát nghĩa bằng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột phú ông đánh rơi ví tiền, vô cùng lo lắng, ông dán cáo sự khắp nơi rằng, nếu có ai có thể tìm lại ví tiền giúp ông, thì ông sẽ đem một nửa số tiền vàng trong ví chia cho người đó. Mấy ngày sau, có một người tìm thấy ví tiền, đem trả lại cho phú ông. Vị phú ông nọ nhìn thấy ví tiền tìm về vô cùng vui mừng, thế nhưng lại tiếc không nỡ lấy ra một nửa số tiền vàng. Ông đảo tròng mắt, giả vờ hoảng hốt nói: "Trong ví thiếu mất một chiếc nhẫn kim cương." Người đó khăng khăng khẳng định bản thân chưa từng nhìn thấy nhẫn kim cương. Hai người cãi nhau to, quyết định để quan tòa phân xử. Quan tòa sớm đã nghe đồn tính cách phú ông keo kiệt, bèn hỏi phú ông: "Ngươi dám chắc trong ví ngoài 100 đồng tiền vàng ra, còn có một chiếc nhẫn kim cương chứ?" "Vâng, tôi có thể thề! Nhẫn của tôi ở trong ví!" Phú ông nói. "Vậy thì tốt," quan tòa tiếp lời, "Trong ví này chỉ có 100 đồng tiền vàng, chẳng có nhẫn kim cương nào cả. Từ đó có thể kết luận, chiếc ví này căn cứ vào đâu mà không phải là chiếc ví ngươi đánh mất. Ngươi hãy đi tìm chiếc ví có nhẫn kim cương ở bên trong đi." ★ Điểm 72: Phú ông nhìn thấy chiếc ví tiền được tìm về thì:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个富翁丢了钱包,十分着急,他广贴告示说,如果有人能替他把钱包找回来, 他就把钱包里的金币分一半儿给那个人。 几天后,有一个人找到了钱包,将它还给富翁。各的富翁见到找回的钱包非 常高兴,却又舍不得拿出一半儿金币。他眼珠一转,故作 惊慌地说:“钱包里少了一枚钻石戒指。”那个人坚称自 已从未见过钻石戒指。两人争吵起来,决定让法官来裁决。 法官早就听闻富翁为人吝嵩,便问富翁:“你敢肯定 钱包里除了100枚金币,还有一枚钻石戒指吗?” “是的,我可以发誓!我的戒指就在钱包里!”富翁 说。 “那好,”法官接着说,“这个钱包里只有100枚金币,没什么钻石戒指。由 此可以断定,这个钱包并不是你丢的那个。你还是去找里边有钻石戒指的钱包吧。” 富翁看见找回的钱包后:
• Nghĩa tiếng Việt: Một phú ông đánh rơi ví tiền, vô cùng lo lắng, ông dán cáo sự khắp nơi rằng, nếu có ai có thể tìm lại ví tiền giúp ông, thì ông sẽ đem một nửa số tiền vàng trong ví chia cho người đó. Mấy ngày sau, có một người tìm thấy ví tiền, đem trả lại cho phú ông. Vị phú ông nọ nhìn thấy ví tiền tìm về vô cùng vui mừng, thế nhưng lại tiếc không nỡ lấy ra một nửa số tiền vàng. Ông đảo tròng mắt, giả vờ hoảng hốt nói: "Trong ví thiếu mất một chiếc nhẫn kim cương." Người đó khăng khăng khẳng định bản thân chưa từng nhìn thấy nhẫn kim cương. Hai người cãi nhau to, quyết định để quan tòa phân xử. Quan tòa sớm đã nghe đồn tính cách phú ông keo kiệt, bèn hỏi phú ông: "Ngươi dám chắc trong ví ngoài 100 đồng tiền vàng ra, còn có một chiếc nhẫn kim cương chứ?" "Vâng, tôi có thể thề! Nhẫn của tôi ở trong ví!" Phú ông nói. "Vậy thì tốt," quan tòa tiếp lời, "Trong ví này chỉ có 100 đồng tiền vàng, chẳng có nhẫn kim cương nào cả. Từ đó có thể kết luận, chiếc ví này căn cứ vào đâu mà không phải là chiếc ví ngươi đánh mất. Ngươi hãy đi tìm chiếc ví có nhẫn kim cương ở bên trong đi." ★ Điểm 72: Phú ông nhìn thấy chiếc ví tiền được tìm về thì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感到很吃惊 (Cảm thấy, nhận thấy rất kinh ngạc, giật mình)
- B. 发现自己被骗了 (Phát hiện, nhận ra tự mình, bản thân bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 给了那个人50枚金币 (Cho rồi kia, đó cá nhân chiếc, tấm (huy chương vàng (kim loại))
- D. 谎称里面原来有枚戒指 (Gọi là, xưng hô bên trong, phía trong hóa ra, vốn dĩ có chiếc, tấm (huy chương chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (谎称里面原来有枚戒指 — Gọi là, xưng hô bên trong, phía trong hóa ra, vốn dĩ có chiếc, tấm (huy chương chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột phú ông đánh rơi ví tiền, vô cùng lo lắng, ông dán cáo sự khắp nơi rằng, nếu có ai có thể tìm lại ví tiền giúp ông, thì ông sẽ đem một nửa số tiền vàng trong ví chia cho người đó. Mấy ngày sau, có một người tìm thấy ví tiền, đem trả lại cho phú ông. Vị phú ông nọ nhìn thấy ví tiền tìm về vô cùng vui mừng, thế nhưng lại tiếc không nỡ lấy ra một nửa số tiền vàng. Ông đảo tròng mắt, giả vờ hoảng hốt nói: "Trong ví thiếu mất một chiếc nhẫn kim cương." Người đó khăng khăng khẳng định bản thân chưa từng nhìn thấy nhẫn kim cương. Hai người cãi nhau to, quyết định để quan tòa phân xử. Quan tòa sớm đã nghe đồn tính cách phú ông keo kiệt, bèn hỏi phú ông: "Ngươi dám chắc trong ví ngoài 100 đồng tiền vàng ra, còn có một chiếc nhẫn kim cương chứ?" "Vâng, tôi có thể thề! Nhẫn của tôi ở trong ví!" Phú ông nói. "Vậy thì tốt," quan tòa tiếp lời, "Trong ví này chỉ có 100 đồng tiền vàng, chẳng có nhẫn kim cương nào cả. Từ đó có thể kết luận, chiếc ví này căn cứ vào đâu mà không phải là chiếc ví ngươi đánh mất. Ngươi hãy đi tìm chiếc ví có nhẫn kim cương ở bên trong đi." ★ Điểm 73: Quan tòa:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个富翁丢了钱包,十分着急,他广贴告示说,如果有人能替他把钱包找回来, 他就把钱包里的金币分一半儿给那个人。 几天后,有一个人找到了钱包,将它还给富翁。各的富翁见到找回的钱包非 常高兴,却又舍不得拿出一半儿金币。他眼珠一转,故作 惊慌地说:“钱包里少了一枚钻石戒指。”那个人坚称自 已从未见过钻石戒指。两人争吵起来,决定让法官来裁决。 法官早就听闻富翁为人吝嵩,便问富翁:“你敢肯定 钱包里除了100枚金币,还有一枚钻石戒指吗?” “是的,我可以发誓!我的戒指就在钱包里!”富翁 说。 “那好,”法官接着说,“这个钱包里只有100枚金币,没什么钻石戒指。由 此可以断定,这个钱包并不是你丢的那个。你还是去找里边有钻石戒指的钱包吧。” 法官:
• Nghĩa tiếng Việt: Một phú ông đánh rơi ví tiền, vô cùng lo lắng, ông dán cáo sự khắp nơi rằng, nếu có ai có thể tìm lại ví tiền giúp ông, thì ông sẽ đem một nửa số tiền vàng trong ví chia cho người đó. Mấy ngày sau, có một người tìm thấy ví tiền, đem trả lại cho phú ông. Vị phú ông nọ nhìn thấy ví tiền tìm về vô cùng vui mừng, thế nhưng lại tiếc không nỡ lấy ra một nửa số tiền vàng. Ông đảo tròng mắt, giả vờ hoảng hốt nói: "Trong ví thiếu mất một chiếc nhẫn kim cương." Người đó khăng khăng khẳng định bản thân chưa từng nhìn thấy nhẫn kim cương. Hai người cãi nhau to, quyết định để quan tòa phân xử. Quan tòa sớm đã nghe đồn tính cách phú ông keo kiệt, bèn hỏi phú ông: "Ngươi dám chắc trong ví ngoài 100 đồng tiền vàng ra, còn có một chiếc nhẫn kim cương chứ?" "Vâng, tôi có thể thề! Nhẫn của tôi ở trong ví!" Phú ông nói. "Vậy thì tốt," quan tòa tiếp lời, "Trong ví này chỉ có 100 đồng tiền vàng, chẳng có nhẫn kim cương nào cả. Từ đó có thể kết luận, chiếc ví này căn cứ vào đâu mà không phải là chiếc ví ngươi đánh mất. Ngươi hãy đi tìm chiếc ví có nhẫn kim cương ở bên trong đi." ★ Điểm 73: Quan tòa:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不相信富翁 (Không tin, tin tưởng phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu)
- B. 把钱包还给了富翁 (Đem ví tiền, bóp tiền vẫn cho rồi phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu)
- C. 认为那个人是小偷 (Cho rằng, nhận định rằng kia, đó cá nhân là, phải kẻ trộm, tên trộm)
- D. 要求那个人赔偿戒指 (Yêu cầu kia, đó cá nhân bồi thường, đền bù chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (不相信富翁 — Không tin, tin tưởng phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột phú ông đánh rơi ví tiền, vô cùng lo lắng, ông dán cáo sự khắp nơi rằng, nếu có ai có thể tìm lại ví tiền giúp ông, thì ông sẽ đem một nửa số tiền vàng trong ví chia cho người đó. Mấy ngày sau, có một người tìm thấy ví tiền, đem trả lại cho phú ông. Vị phú ông nọ nhìn thấy ví tiền tìm về vô cùng vui mừng, thế nhưng lại tiếc không nỡ lấy ra một nửa số tiền vàng. Ông đảo tròng mắt, giả vờ hoảng hốt nói: "Trong ví thiếu mất một chiếc nhẫn kim cương." Người đó khăng khăng khẳng định bản thân chưa từng nhìn thấy nhẫn kim cương. Hai người cãi nhau to, quyết định để quan tòa phân xử. Quan tòa sớm đã nghe đồn tính cách phú ông keo kiệt, bèn hỏi phú ông: "Ngươi dám chắc trong ví ngoài 100 đồng tiền vàng ra, còn có một chiếc nhẫn kim cương chứ?" "Vâng, tôi có thể thề! Nhẫn của tôi ở trong ví!" Phú ông nói. "Vậy thì tốt," quan tòa tiếp lời, "Trong ví này chỉ có 100 đồng tiền vàng, chẳng có nhẫn kim cương nào cả. Từ đó có thể kết luận, chiếc ví này căn cứ vào đâu mà không phải là chiếc ví ngươi đánh mất. Ngươi hãy đi tìm chiếc ví có nhẫn kim cương ở bên trong đi." ★ Điểm 74: Tiêu đề nào thích hợp nhất để làm tiêu đề cho đoạn trên:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个富翁丢了钱包,十分着急,他广贴告示说,如果有人能替他把钱包找回来, 他就把钱包里的金币分一半儿给那个人。 几天后,有一个人找到了钱包,将它还给富翁。各的富翁见到找回的钱包非 常高兴,却又舍不得拿出一半儿金币。他眼珠一转,故作 惊慌地说:“钱包里少了一枚钻石戒指。”那个人坚称自 已从未见过钻石戒指。两人争吵起来,决定让法官来裁决。 法官早就听闻富翁为人吝嵩,便问富翁:“你敢肯定 钱包里除了100枚金币,还有一枚钻石戒指吗?” “是的,我可以发誓!我的戒指就在钱包里!”富翁 说。 “那好,”法官接着说,“这个钱包里只有100枚金币,没什么钻石戒指。由 此可以断定,这个钱包并不是你丢的那个。你还是去找里边有钻石戒指的钱包吧。” 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một phú ông đánh rơi ví tiền, vô cùng lo lắng, ông dán cáo sự khắp nơi rằng, nếu có ai có thể tìm lại ví tiền giúp ông, thì ông sẽ đem một nửa số tiền vàng trong ví chia cho người đó. Mấy ngày sau, có một người tìm thấy ví tiền, đem trả lại cho phú ông. Vị phú ông nọ nhìn thấy ví tiền tìm về vô cùng vui mừng, thế nhưng lại tiếc không nỡ lấy ra một nửa số tiền vàng. Ông đảo tròng mắt, giả vờ hoảng hốt nói: "Trong ví thiếu mất một chiếc nhẫn kim cương." Người đó khăng khăng khẳng định bản thân chưa từng nhìn thấy nhẫn kim cương. Hai người cãi nhau to, quyết định để quan tòa phân xử. Quan tòa sớm đã nghe đồn tính cách phú ông keo kiệt, bèn hỏi phú ông: "Ngươi dám chắc trong ví ngoài 100 đồng tiền vàng ra, còn có một chiếc nhẫn kim cương chứ?" "Vâng, tôi có thể thề! Nhẫn của tôi ở trong ví!" Phú ông nói. "Vậy thì tốt," quan tòa tiếp lời, "Trong ví này chỉ có 100 đồng tiền vàng, chẳng có nhẫn kim cương nào cả. Từ đó có thể kết luận, chiếc ví này căn cứ vào đâu mà không phải là chiếc ví ngươi đánh mất. Ngươi hãy đi tìm chiếc ví có nhẫn kim cương ở bên trong đi." ★ Điểm 74: Tiêu đề nào thích hợp nhất để làm tiêu đề cho đoạn trên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 富翁的烦恼 (phiền não, buồn phiền phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu)
- B. 钱包里的戒指 (Ví tiền, bóp tiền chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay bên trong)
- C. 金币去哪儿了 (Vàng (kim loại) đi đâu, ở đâu rồi)
- D. 占小便宜的法官 (Chiếm (tỷ lệ, vị trí nhỏ, bé thẩm phán, quan tòa giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (钱包里的戒指 — Ví tiền, bóp tiền chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay bên trong). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có một người tên là Công Tôn Nghi, rất giỏi kéo đàn tranh. Từ tiếng đàn của ông có thể nghe thấy tiếng nước suối róc rách, cũng có thể nghe thấy tiếng sóng biển gầm thét; có thể nghe thấy tiếng côn trùng mùa thu kêu rả rích, cũng có thể nghe thấy tiếng chim hót lảnh lót. Ông tấu những khúc nhạc vui tươi, sẽ khiến mọi người mày giãn mắt cười; còn những khúc nhạc bi ai, lại khiến người ta xót xa khôn xiết, thậm chí nấc nghẹn theo tiếng đàn. Phàm là những người từng nghe ông kéo đàn, không có ai là không bị tiếng đàn của ông làm cho cảm động. Một lần, khi Công Tôn Nghi đang kéo đàn, nhìn thấy mấy con bò đang ăn cỏ cách đó không xa, bất giác nảy ra ý nghĩ kỳ lạ: "Tiếng đàn của mình, người nghe đều nói hay, bò liệu có cảm thấy hay không nhỉ?" Thế là, Công Tôn Nghi bèn ngồi xuống bên cạnh con bò, kéo khúc nhạc mà ông thành thạo nhất 《Thanh Giác》. Tiếng đàn của ông tuyệt diệu vô cùng, bất kỳ ai nghe thấy cũng sẽ thốt lên cảm thán "Khúc nhạc này chỉ ở thiên thượng có, nhân gian được nghe mấy lần đâu". Thế nhưng những con bò ấy vẫn cẩn thận cúi đầu ăn cỏ, hoàn toàn không có phản ứng gì, giống như chúng chẳng nghe thấy gì vậy. Công Tôn Nghi suy nghĩ một lát, lại kéo lại một khúc nhạc khác. Lần này tiết tấu đã thay đổi, nốt không ra nốt, điệu không ra điệu, nghe thực sự chẳng ra sao cả, giống như tiếng một bầy muỗi vỗ cánh phát ra, ở giữa hình như còn lẫn lộn cả tiếng kêu của bê con. Lần này bò cuối cùng cũng có phản ứng, lần lượt vểnh tai, vẫy đuôi nghe ngóng, tiếng đàn cuối cùng đã thu hút sự chú ý của bò, là vì âm thanh này gần gũi với những thứ quen thuộc với nó. Sau đó, mọi người liền dùng thành ngữ "đàn gảy tai trâu" (đối ngưu đàm cầm) này để ví von một số người nói chuyện không xem đối tượng, nói chuyện chuyên môn với người ngoại đạo, hoài công lãng phí thời gian.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 从前,有个叫公孙仪的人,非常善于弹琴。从他的琴声中能听出泉水涓涓, 也能听出大海的怒涛;能听出秋虫的低鸣,也能听出小鸟婉转的歌唱。他弹奏欢 快的曲调,会让人眉开眼笑;而悲哀的曲调,又使人心酸不已,甚至跟着琴声鸣 咽。凡是听过他弹琴的人,没有不被他的琴声打动的。 一次,公孙仪在弹琴时,看见有几头牛在不远处吃草,不由得突发奇想:“我 的琴声,听了的人都说好,牛会不会也觉得好呢? 于是,公孙仪就坐到牛旁边,弹了他最拿手的 曲子《清角》。他的琴声美妙极了,任何人听了都 会发出“此曲只应天上有,人间能得几回闻”的感 慨。可是那些牛还是静静地低着头吃草,丝毫没有 反应,就好像它们什么都没听到一样。 公孙仪想了想,又重新弹了一曲。这一次曲调 变了,音不成音、调不成调,听上去实在不怎么样,像是一群蚊子扇动翅膀发出 的“”声,中间似乎还夹杂着小牛“”的叫声。 这回牛总算有了反应,纷纷竖起耳朵、甩着尾巴听了起来, 琴声最终引起了牛的注意,是因为这个声音接近它所熟悉的东西。 后来,人们就用“对牛弹琴”这个成语来比喻有些人说话不看对象,对外行 人说内行话,白白浪费了时间。 第1段主要谈的是公孙仪:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một người tên là Công Tôn Nghi, rất giỏi kéo đàn tranh. Từ tiếng đàn của ông có thể nghe thấy tiếng nước suối róc rách, cũng có thể nghe thấy tiếng sóng biển gầm thét; có thể nghe thấy tiếng côn trùng mùa thu kêu rả rích, cũng có thể nghe thấy tiếng chim hót lảnh lót. Ông tấu những khúc nhạc vui tươi, sẽ khiến mọi người mày giãn mắt cười; còn những khúc nhạc bi ai, lại khiến người ta xót xa khôn xiết, thậm chí nấc nghẹn theo tiếng đàn. Phàm là những người từng nghe ông kéo đàn, không có ai là không bị tiếng đàn của ông làm cho cảm động. Một lần, khi Công Tôn Nghi đang kéo đàn, nhìn thấy mấy con bò đang ăn cỏ cách đó không xa, bất giác nảy ra ý nghĩ kỳ lạ: "Tiếng đàn của mình, người nghe đều nói hay, bò liệu có cảm thấy hay không nhỉ?" Thế là, Công Tôn Nghi bèn ngồi xuống bên cạnh con bò, kéo khúc nhạc mà ông thành thạo nhất 《Thanh Giác》. Tiếng đàn của ông tuyệt diệu vô cùng, bất kỳ ai nghe thấy cũng sẽ thốt lên cảm thán "Khúc nhạc này chỉ ở thiên thượng có, nhân gian được nghe mấy lần đâu". Thế nhưng những con bò ấy vẫn cẩn thận cúi đầu ăn cỏ, hoàn toàn không có phản ứng gì, giống như chúng chẳng nghe thấy gì vậy. Công Tôn Nghi suy nghĩ một lát, lại kéo lại một khúc nhạc khác. Lần này tiết tấu đã thay đổi, nốt không ra nốt, điệu không ra điệu, nghe thực sự chẳng ra sao cả, giống như tiếng một bầy muỗi vỗ cánh phát ra, ở giữa hình như còn lẫn lộn cả tiếng kêu của bê con. Lần này bò cuối cùng cũng có phản ứng, lần lượt vểnh tai, vẫy đuôi nghe ngóng, tiếng đàn cuối cùng đã thu hút sự chú ý của bò, là vì âm thanh này gần gũi với những thứ quen thuộc với nó. Sau đó, mọi người liền dùng thành ngữ "đàn gảy tai trâu" (đối ngưu đàm cầm) này để ví von một số người nói chuyện không xem đối tượng, nói chuyện chuyên môn với người ngoại đạo, hoài công lãng phí thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 琴声动人 (Đàn (cổ cầm, dương cầm âm thanh, tiếng vang cảm động, lay động lòng người)
- B. 喜欢养牛 (Thích nuôi, nuôi dưỡng con bò, trâu bò)
- C. 歌声很美 (Tiếng hát, giọng ca rất đẹp, xinh đẹp)
- D. 热爱大自然 (mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (琴声动人 — Đàn (cổ cầm, dương cầm âm thanh, tiếng vang cảm động, lay động lòng người). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có một người tên là Công Tôn Nghi, rất giỏi kéo đàn tranh. Từ tiếng đàn của ông có thể nghe thấy tiếng nước suối róc rách, cũng có thể nghe thấy tiếng sóng biển gầm thét; có thể nghe thấy tiếng côn trùng mùa thu kêu rả rích, cũng có thể nghe thấy tiếng chim hót lảnh lót. Ông tấu những khúc nhạc vui tươi, sẽ khiến mọi người mày giãn mắt cười; còn những khúc nhạc bi ai, lại khiến người ta xót xa khôn xiết, thậm chí nấc nghẹn theo tiếng đàn. Phàm là những người từng nghe ông kéo đàn, không có ai là không bị tiếng đàn của ông làm cho cảm động. Một lần, khi Công Tôn Nghi đang kéo đàn, nhìn thấy mấy con bò đang ăn cỏ cách đó không xa, bất giác nảy ra ý nghĩ kỳ lạ: "Tiếng đàn của mình, người nghe đều nói hay, bò liệu có cảm thấy hay không nhỉ?" Thế là, Công Tôn Nghi bèn ngồi xuống bên cạnh con bò, kéo khúc nhạc mà ông thành thạo nhất 《Thanh Giác》. Tiếng đàn của ông tuyệt diệu vô cùng, bất kỳ ai nghe thấy cũng sẽ thốt lên cảm thán "Khúc nhạc này chỉ ở thiên thượng có, nhân gian được nghe mấy lần đâu". Thế nhưng những con bò ấy vẫn cẩn thận cúi đầu ăn cỏ, hoàn toàn không có phản ứng gì, giống như chúng chẳng nghe thấy gì vậy. Công Tôn Nghi suy nghĩ một lát, lại kéo lại một khúc nhạc khác. Lần này tiết tấu đã thay đổi, nốt không ra nốt, điệu không ra điệu, nghe thực sự chẳng ra sao cả, giống như tiếng một bầy muỗi vỗ cánh phát ra, ở giữa hình như còn lẫn lộn cả tiếng kêu của bê con. Lần này bò cuối cùng cũng có phản ứng, lần lượt vểnh tai, vẫy đuôi nghe ngóng, tiếng đàn cuối cùng đã thu hút sự chú ý của bò, là vì âm thanh này gần gũi với những thứ quen thuộc với nó. Sau đó, mọi người liền dùng thành ngữ "đàn gảy tai trâu" (đối ngưu đàm cầm) này để ví von một số người nói chuyện không xem đối tượng, nói chuyện chuyên môn với người ngoại đạo, hoài công lãng phí thời gian.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从前,有个叫公孙仪的人,非常善于弹琴。从他的琴声中能听出泉水涓涓, 也能听出大海的怒涛;能听出秋虫的低鸣,也能听出小鸟婉转的歌唱。他弹奏欢 快的曲调,会让人眉开眼笑;而悲哀的曲调,又使人心酸不已,甚至跟着琴声鸣 咽。凡是听过他弹琴的人,没有不被他的琴声打动的。 一次,公孙仪在弹琴时,看见有几头牛在不远处吃草,不由得突发奇想:“我 的琴声,听了的人都说好,牛会不会也觉得好呢? 于是,公孙仪就坐到牛旁边,弹了他最拿手的 曲子《清角》。他的琴声美妙极了,任何人听了都 会发出“此曲只应天上有,人间能得几回闻”的感 慨。可是那些牛还是静静地低着头吃草,丝毫没有 反应,就好像它们什么都没听到一样。 公孙仪想了想,又重新弹了一曲。这一次曲调 变了,音不成音、调不成调,听上去实在不怎么样,像是一群蚊子扇动翅膀发出 的“”声,中间似乎还夹杂着小牛“”的叫声。 这回牛总算有了反应,纷纷竖起耳朵、甩着尾巴听了起来, 琴声最终引起了牛的注意,是因为这个声音接近它所熟悉的东西。 后来,人们就用“对牛弹琴”这个成语来比喻有些人说话不看对象,对外行 人说内行话,白白浪费了时间。 为什么公孙仪弹第二支曲子时才引起了牛的注意?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một người tên là Công Tôn Nghi, rất giỏi kéo đàn tranh. Từ tiếng đàn của ông có thể nghe thấy tiếng nước suối róc rách, cũng có thể nghe thấy tiếng sóng biển gầm thét; có thể nghe thấy tiếng côn trùng mùa thu kêu rả rích, cũng có thể nghe thấy tiếng chim hót lảnh lót. Ông tấu những khúc nhạc vui tươi, sẽ khiến mọi người mày giãn mắt cười; còn những khúc nhạc bi ai, lại khiến người ta xót xa khôn xiết, thậm chí nấc nghẹn theo tiếng đàn. Phàm là những người từng nghe ông kéo đàn, không có ai là không bị tiếng đàn của ông làm cho cảm động. Một lần, khi Công Tôn Nghi đang kéo đàn, nhìn thấy mấy con bò đang ăn cỏ cách đó không xa, bất giác nảy ra ý nghĩ kỳ lạ: "Tiếng đàn của mình, người nghe đều nói hay, bò liệu có cảm thấy hay không nhỉ?" Thế là, Công Tôn Nghi bèn ngồi xuống bên cạnh con bò, kéo khúc nhạc mà ông thành thạo nhất 《Thanh Giác》. Tiếng đàn của ông tuyệt diệu vô cùng, bất kỳ ai nghe thấy cũng sẽ thốt lên cảm thán "Khúc nhạc này chỉ ở thiên thượng có, nhân gian được nghe mấy lần đâu". Thế nhưng những con bò ấy vẫn cẩn thận cúi đầu ăn cỏ, hoàn toàn không có phản ứng gì, giống như chúng chẳng nghe thấy gì vậy. Công Tôn Nghi suy nghĩ một lát, lại kéo lại một khúc nhạc khác. Lần này tiết tấu đã thay đổi, nốt không ra nốt, điệu không ra điệu, nghe thực sự chẳng ra sao cả, giống như tiếng một bầy muỗi vỗ cánh phát ra, ở giữa hình như còn lẫn lộn cả tiếng kêu của bê con. Lần này bò cuối cùng cũng có phản ứng, lần lượt vểnh tai, vẫy đuôi nghe ngóng, tiếng đàn cuối cùng đã thu hút sự chú ý của bò, là vì âm thanh này gần gũi với những thứ quen thuộc với nó. Sau đó, mọi người liền dùng thành ngữ "đàn gảy tai trâu" (đối ngưu đàm cầm) này để ví von một số người nói chuyện không xem đối tượng, nói chuyện chuyên môn với người ngoại đạo, hoài công lãng phí thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牛正好饿了 (Con bò, trâu bò vừa đúng, đúng lúc đói bụng rồi)
- B. 他换了一把琴 (Anh ấy đổi, thay đổi rồi một đem đàn (cổ cầm, dương cầm)
- C. 牛听得更清楚了 (Con bò, trâu bò nghe hơn rõ ràng rồi)
- D. 琴声像牛熟悉的声音 (Đàn (cổ cầm, dương cầm âm thanh, tiếng vang giống như, tựa như con bò, trâu bò âm thanh quen thuộc, am hiểu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (琴声像牛熟悉的声音 — Đàn (cổ cầm, dương cầm âm thanh, tiếng vang giống như, tựa như con bò, trâu bò âm thanh quen thuộc, am hiểu). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có một người tên là Công Tôn Nghi, rất giỏi kéo đàn tranh. Từ tiếng đàn của ông có thể nghe thấy tiếng nước suối róc rách, cũng có thể nghe thấy tiếng sóng biển gầm thét; có thể nghe thấy tiếng côn trùng mùa thu kêu rả rích, cũng có thể nghe thấy tiếng chim hót lảnh lót. Ông tấu những khúc nhạc vui tươi, sẽ khiến mọi người mày giãn mắt cười; còn những khúc nhạc bi ai, lại khiến người ta xót xa khôn xiết, thậm chí nấc nghẹn theo tiếng đàn. Phàm là những người từng nghe ông kéo đàn, không có ai là không bị tiếng đàn của ông làm cho cảm động. Một lần, khi Công Tôn Nghi đang kéo đàn, nhìn thấy mấy con bò đang ăn cỏ cách đó không xa, bất giác nảy ra ý nghĩ kỳ lạ: "Tiếng đàn của mình, người nghe đều nói hay, bò liệu có cảm thấy hay không nhỉ?" Thế là, Công Tôn Nghi bèn ngồi xuống bên cạnh con bò, kéo khúc nhạc mà ông thành thạo nhất 《Thanh Giác》. Tiếng đàn của ông tuyệt diệu vô cùng, bất kỳ ai nghe thấy cũng sẽ thốt lên cảm thán "Khúc nhạc này chỉ ở thiên thượng có, nhân gian được nghe mấy lần đâu". Thế nhưng những con bò ấy vẫn cẩn thận cúi đầu ăn cỏ, hoàn toàn không có phản ứng gì, giống như chúng chẳng nghe thấy gì vậy. Công Tôn Nghi suy nghĩ một lát, lại kéo lại một khúc nhạc khác. Lần này tiết tấu đã thay đổi, nốt không ra nốt, điệu không ra điệu, nghe thực sự chẳng ra sao cả, giống như tiếng một bầy muỗi vỗ cánh phát ra, ở giữa hình như còn lẫn lộn cả tiếng kêu của bê con. Lần này bò cuối cùng cũng có phản ứng, lần lượt vểnh tai, vẫy đuôi nghe ngóng, tiếng đàn cuối cùng đã thu hút sự chú ý của bò, là vì âm thanh này gần gũi với những thứ quen thuộc với nó. Sau đó, mọi người liền dùng thành ngữ "đàn gảy tai trâu" (đối ngưu đàm cầm) này để ví von một số người nói chuyện không xem đối tượng, nói chuyện chuyên môn với người ngoại đạo, hoài công lãng phí thời gian.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从前,有个叫公孙仪的人,非常善于弹琴。从他的琴声中能听出泉水涓涓, 也能听出大海的怒涛;能听出秋虫的低鸣,也能听出小鸟婉转的歌唱。他弹奏欢 快的曲调,会让人眉开眼笑;而悲哀的曲调,又使人心酸不已,甚至跟着琴声鸣 咽。凡是听过他弹琴的人,没有不被他的琴声打动的。 一次,公孙仪在弹琴时,看见有几头牛在不远处吃草,不由得突发奇想:“我 的琴声,听了的人都说好,牛会不会也觉得好呢? 于是,公孙仪就坐到牛旁边,弹了他最拿手的 曲子《清角》。他的琴声美妙极了,任何人听了都 会发出“此曲只应天上有,人间能得几回闻”的感 慨。可是那些牛还是静静地低着头吃草,丝毫没有 反应,就好像它们什么都没听到一样。 公孙仪想了想,又重新弹了一曲。这一次曲调 变了,音不成音、调不成调,听上去实在不怎么样,像是一群蚊子扇动翅膀发出 的“”声,中间似乎还夹杂着小牛“”的叫声。 这回牛总算有了反应,纷纷竖起耳朵、甩着尾巴听了起来, 琴声最终引起了牛的注意,是因为这个声音接近它所熟悉的东西。 后来,人们就用“对牛弹琴”这个成语来比喻有些人说话不看对象,对外行 人说内行话,白白浪费了时间。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một người tên là Công Tôn Nghi, rất giỏi kéo đàn tranh. Từ tiếng đàn của ông có thể nghe thấy tiếng nước suối róc rách, cũng có thể nghe thấy tiếng sóng biển gầm thét; có thể nghe thấy tiếng côn trùng mùa thu kêu rả rích, cũng có thể nghe thấy tiếng chim hót lảnh lót. Ông tấu những khúc nhạc vui tươi, sẽ khiến mọi người mày giãn mắt cười; còn những khúc nhạc bi ai, lại khiến người ta xót xa khôn xiết, thậm chí nấc nghẹn theo tiếng đàn. Phàm là những người từng nghe ông kéo đàn, không có ai là không bị tiếng đàn của ông làm cho cảm động. Một lần, khi Công Tôn Nghi đang kéo đàn, nhìn thấy mấy con bò đang ăn cỏ cách đó không xa, bất giác nảy ra ý nghĩ kỳ lạ: "Tiếng đàn của mình, người nghe đều nói hay, bò liệu có cảm thấy hay không nhỉ?" Thế là, Công Tôn Nghi bèn ngồi xuống bên cạnh con bò, kéo khúc nhạc mà ông thành thạo nhất 《Thanh Giác》. Tiếng đàn của ông tuyệt diệu vô cùng, bất kỳ ai nghe thấy cũng sẽ thốt lên cảm thán "Khúc nhạc này chỉ ở thiên thượng có, nhân gian được nghe mấy lần đâu". Thế nhưng những con bò ấy vẫn cẩn thận cúi đầu ăn cỏ, hoàn toàn không có phản ứng gì, giống như chúng chẳng nghe thấy gì vậy. Công Tôn Nghi suy nghĩ một lát, lại kéo lại một khúc nhạc khác. Lần này tiết tấu đã thay đổi, nốt không ra nốt, điệu không ra điệu, nghe thực sự chẳng ra sao cả, giống như tiếng một bầy muỗi vỗ cánh phát ra, ở giữa hình như còn lẫn lộn cả tiếng kêu của bê con. Lần này bò cuối cùng cũng có phản ứng, lần lượt vểnh tai, vẫy đuôi nghe ngóng, tiếng đàn cuối cùng đã thu hút sự chú ý của bò, là vì âm thanh này gần gũi với những thứ quen thuộc với nó. Sau đó, mọi người liền dùng thành ngữ "đàn gảy tai trâu" (đối ngưu đàm cầm) này để ví von một số người nói chuyện không xem đối tượng, nói chuyện chuyên môn với người ngoại đạo, hoài công lãng phí thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公孙仪太骄傲了 (Công, công cộng Tôn (họ Tôn quá kiêu ngạo, tự hào rồi)
- B. 公孙仪十分伤心 (Công, công cộng Tôn (họ Tôn vô cùng, rất đau lòng, buồn bã)
- C. 牛的耳朵受伤了 (Đôi tai con bò, trâu bò bị thương, tổn thương rồi)
- D. 牛不会欣赏优美的琴声 (Con bò, trâu bò không biết thưởng thức, chiêm ngưỡng đàn (cổ cầm, dương cầm tươi đẹp, tao nhã âm thanh, tiếng vang)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (牛不会欣赏优美的琴声 — Con bò, trâu bò không biết thưởng thức, chiêm ngưỡng đàn (cổ cầm, dương cầm tươi đẹp, tao nhã âm thanh, tiếng vang). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có một người tên là Công Tôn Nghi, rất giỏi kéo đàn tranh. Từ tiếng đàn của ông có thể nghe thấy tiếng nước suối róc rách, cũng có thể nghe thấy tiếng sóng biển gầm thét; có thể nghe thấy tiếng côn trùng mùa thu kêu rả rích, cũng có thể nghe thấy tiếng chim hót lảnh lót. Ông tấu những khúc nhạc vui tươi, sẽ khiến mọi người mày giãn mắt cười; còn những khúc nhạc bi ai, lại khiến người ta xót xa khôn xiết, thậm chí nấc nghẹn theo tiếng đàn. Phàm là những người từng nghe ông kéo đàn, không có ai là không bị tiếng đàn của ông làm cho cảm động. Một lần, khi Công Tôn Nghi đang kéo đàn, nhìn thấy mấy con bò đang ăn cỏ cách đó không xa, bất giác nảy ra ý nghĩ kỳ lạ: "Tiếng đàn của mình, người nghe đều nói hay, bò liệu có cảm thấy hay không nhỉ?" Thế là, Công Tôn Nghi bèn ngồi xuống bên cạnh con bò, kéo khúc nhạc mà ông thành thạo nhất 《Thanh Giác》. Tiếng đàn của ông tuyệt diệu vô cùng, bất kỳ ai nghe thấy cũng sẽ thốt lên cảm thán "Khúc nhạc này chỉ ở thiên thượng có, nhân gian được nghe mấy lần đâu". Thế nhưng những con bò ấy vẫn cẩn thận cúi đầu ăn cỏ, hoàn toàn không có phản ứng gì, giống như chúng chẳng nghe thấy gì vậy. Công Tôn Nghi suy nghĩ một lát, lại kéo lại một khúc nhạc khác. Lần này tiết tấu đã thay đổi, nốt không ra nốt, điệu không ra điệu, nghe thực sự chẳng ra sao cả, giống như tiếng một bầy muỗi vỗ cánh phát ra, ở giữa hình như còn lẫn lộn cả tiếng kêu của bê con. Lần này bò cuối cùng cũng có phản ứng, lần lượt vểnh tai, vẫy đuôi nghe ngóng, tiếng đàn cuối cùng đã thu hút sự chú ý của bò, là vì âm thanh này gần gũi với những thứ quen thuộc với nó. Sau đó, mọi người liền dùng thành ngữ "đàn gảy tai trâu" (đối ngưu đàm cầm) này để ví von một số người nói chuyện không xem đối tượng, nói chuyện chuyên môn với người ngoại đạo, hoài công lãng phí thời gian.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从前,有个叫公孙仪的人,非常善于弹琴。从他的琴声中能听出泉水涓涓, 也能听出大海的怒涛;能听出秋虫的低鸣,也能听出小鸟婉转的歌唱。他弹奏欢 快的曲调,会让人眉开眼笑;而悲哀的曲调,又使人心酸不已,甚至跟着琴声鸣 咽。凡是听过他弹琴的人,没有不被他的琴声打动的。 一次,公孙仪在弹琴时,看见有几头牛在不远处吃草,不由得突发奇想:“我 的琴声,听了的人都说好,牛会不会也觉得好呢? 于是,公孙仪就坐到牛旁边,弹了他最拿手的 曲子《清角》。他的琴声美妙极了,任何人听了都 会发出“此曲只应天上有,人间能得几回闻”的感 慨。可是那些牛还是静静地低着头吃草,丝毫没有 反应,就好像它们什么都没听到一样。 公孙仪想了想,又重新弹了一曲。这一次曲调 变了,音不成音、调不成调,听上去实在不怎么样,像是一群蚊子扇动翅膀发出 的“”声,中间似乎还夹杂着小牛“”的叫声。 这回牛总算有了反应,纷纷竖起耳朵、甩着尾巴听了起来, 琴声最终引起了牛的注意,是因为这个声音接近它所熟悉的东西。 后来,人们就用“对牛弹琴”这个成语来比喻有些人说话不看对象,对外行 人说内行话,白白浪费了时间。 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một người tên là Công Tôn Nghi, rất giỏi kéo đàn tranh. Từ tiếng đàn của ông có thể nghe thấy tiếng nước suối róc rách, cũng có thể nghe thấy tiếng sóng biển gầm thét; có thể nghe thấy tiếng côn trùng mùa thu kêu rả rích, cũng có thể nghe thấy tiếng chim hót lảnh lót. Ông tấu những khúc nhạc vui tươi, sẽ khiến mọi người mày giãn mắt cười; còn những khúc nhạc bi ai, lại khiến người ta xót xa khôn xiết, thậm chí nấc nghẹn theo tiếng đàn. Phàm là những người từng nghe ông kéo đàn, không có ai là không bị tiếng đàn của ông làm cho cảm động. Một lần, khi Công Tôn Nghi đang kéo đàn, nhìn thấy mấy con bò đang ăn cỏ cách đó không xa, bất giác nảy ra ý nghĩ kỳ lạ: "Tiếng đàn của mình, người nghe đều nói hay, bò liệu có cảm thấy hay không nhỉ?" Thế là, Công Tôn Nghi bèn ngồi xuống bên cạnh con bò, kéo khúc nhạc mà ông thành thạo nhất 《Thanh Giác》. Tiếng đàn của ông tuyệt diệu vô cùng, bất kỳ ai nghe thấy cũng sẽ thốt lên cảm thán "Khúc nhạc này chỉ ở thiên thượng có, nhân gian được nghe mấy lần đâu". Thế nhưng những con bò ấy vẫn cẩn thận cúi đầu ăn cỏ, hoàn toàn không có phản ứng gì, giống như chúng chẳng nghe thấy gì vậy. Công Tôn Nghi suy nghĩ một lát, lại kéo lại một khúc nhạc khác. Lần này tiết tấu đã thay đổi, nốt không ra nốt, điệu không ra điệu, nghe thực sự chẳng ra sao cả, giống như tiếng một bầy muỗi vỗ cánh phát ra, ở giữa hình như còn lẫn lộn cả tiếng kêu của bê con. Lần này bò cuối cùng cũng có phản ứng, lần lượt vểnh tai, vẫy đuôi nghe ngóng, tiếng đàn cuối cùng đã thu hút sự chú ý của bò, là vì âm thanh này gần gũi với những thứ quen thuộc với nó. Sau đó, mọi người liền dùng thành ngữ "đàn gảy tai trâu" (đối ngưu đàm cầm) này để ví von một số người nói chuyện không xem đối tượng, nói chuyện chuyên môn với người ngoại đạo, hoài công lãng phí thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要勤学苦练 (Cần học, học tập khổ công rèn giũa)
- B. 不要不懂装懂 (Đừng không hiểu, hiểu biết lắp đặt, trang bị hiểu, hiểu biết)
- C. 具体问题具体分析 (Cụ thể, chi tiết câu hỏi, vấn đề cụ thể, chi tiết phân tích, bài phân tích)
- D. 兴趣是最好的老师 (Hứng thú, sở thích là, phải thầy giáo, cô giáo tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (具体问题具体分析 — Cụ thể, chi tiết câu hỏi, vấn đề cụ thể, chi tiết phân tích, bài phân tích). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi chú ý thấy, chó khi ở một mình thường không chơi đùa. Chó khi ở một mình một cách đơn độc, sẽ lộ ra vẻ "nghiêm túc đúng mực" theo kiểu loài vật. Nếu không có việc khác để làm, nó sẽ nhìn Đông nhìn Tây, hoặc chìm vào trầm tư, hoặc là ngủ. Nhưng nó sẽ không chơi đùa, không đuổi theo cái đuôi của chính mình, không chạy vòng tròn vòng quanh trên bãi cỏ, không ngậm cành cây nhỏ trong miệng, cũng không dùng chóp mũi để đẩy hòn đá nhỏ. Những hành vi này, chó chỉ có lúc có khán giả hoặc có bạn đồng hành cùng chơi đùa hoặc có bạn chơi cùng thì mới làm ra. Việc chơi đùa của chó tràn ngập tình bạn và niềm vui. Cũng có những chú chó nhạy cảm đến mức hễ bạn dừng việc quan sát lại là khoảnh khắc đó sẽ mất đi tâm trạng chơi đùa, niềm vui chơi đùa của chúng dường như chỉ nằm ở việc nhận được sự tán thưởng của bạn. Tóm lại, việc chơi đùa của chó là cần có hứng thú, là cần phải tiếp xúc với người khác. Còn về mèo, việc chơi đùa của chúng lại là "tự vui tự chơi", hoàn toàn không để ý có khán giả vỗ tay reo hò hay không. Mèo khi ở một mình, chỉ cần có quả bóng len hoặc dây thun, là có thể chơi một cách yên tĩnh, chăm chú. Mèo lúc chơi đùa, sẽ không biểu hiện ra vẻ "thưa ngài loài người, ngài có thể đứng nhìn bên cạnh, tôi thật là vui mừng" như vậy. Мèo tận hưởng niềm vui khi ở một mình, chó trái lại hy vọng chia sẻ niềm vui với người khác, thậm chí chủ động mang lại niềm vui cho người khác. Chó khi chơi đùa cùng con người, luôn luôn đầu tư toàn tâm toàn ý vào trong đó, cho đến khi cạn kiệt năng lượng thì thôi. Mèo chỉ có hứng thú với chính mình, còn chó thì hy vọng người khác có hứng thú với mình. ★ Điểm 79: Chó khi ở một mình, rất có thể sẽ làm hành vi nào dưới đây?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我注意到,狗独处时一般不会玩要。狗单独呆着时,就会显出动物式的“一 本正经”来。要是没有其他事情可做,它就会东看看西望望,或是陷入沉思,或 是睡觉。但是它不会玩耍,不会追自已的尾巴,不会在草地上兜圈子跑来跑去, 不会嘴里衔着小树枝,也不会用鼻头去推小石子。 这些行为,狗只有在有观众或者一起玩要的伙伴时 才会做出来。 狗的玩要是充满友情和快乐的。也有敏感到你 停止观看的那一瞬间就失去玩耍心情的狗,它们玩 耍的乐趣似乎只在于获得你的赞赏。总之,狗的玩 要是需要兴致的,是需要与他人接触的。 至于猫,它们的玩耍却是“自娱自乐”的,丝 毫不在意有没有观众鼓掌喝彩。猫独处时,只要有毛线球或松紧带,就能安静地、 专心地玩儿。猫在玩要时,不会表现出“人类先生,你能在一旁看着,我真高兴” 的样子。 猫享受独处的快乐,狗则是希望和别人分享快乐,甚至主动带给别人快乐。 狗在跟人一起玩要时,总是全心全意地投入其中,直到精力耗尽为止。猫只对自 已感兴趣,狗则希望别人对自已感兴趣。 狗独处时,最可能做以下哪种行为?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chú ý thấy, chó khi ở một mình thường không chơi đùa. Chó khi ở một mình một cách đơn độc, sẽ lộ ra vẻ "nghiêm túc đúng mực" theo kiểu loài vật. Nếu không có việc khác để làm, nó sẽ nhìn Đông nhìn Tây, hoặc chìm vào trầm tư, hoặc là ngủ. Nhưng nó sẽ không chơi đùa, không đuổi theo cái đuôi của chính mình, không chạy vòng tròn vòng quanh trên bãi cỏ, không ngậm cành cây nhỏ trong miệng, cũng không dùng chóp mũi để đẩy hòn đá nhỏ. Những hành vi này, chó chỉ có lúc có khán giả hoặc có bạn đồng hành cùng chơi đùa hoặc có bạn chơi cùng thì mới làm ra. Việc chơi đùa của chó tràn ngập tình bạn và niềm vui. Cũng có những chú chó nhạy cảm đến mức hễ bạn dừng việc quan sát lại là khoảnh khắc đó sẽ mất đi tâm trạng chơi đùa, niềm vui chơi đùa của chúng dường như chỉ nằm ở việc nhận được sự tán thưởng của bạn. Tóm lại, việc chơi đùa của chó là cần có hứng thú, là cần phải tiếp xúc với người khác. Còn về mèo, việc chơi đùa của chúng lại là "tự vui tự chơi", hoàn toàn không để ý có khán giả vỗ tay reo hò hay không. Mèo khi ở một mình, chỉ cần có quả bóng len hoặc dây thun, là có thể chơi một cách yên tĩnh, chăm chú. Mèo lúc chơi đùa, sẽ không biểu hiện ra vẻ "thưa ngài loài người, ngài có thể đứng nhìn bên cạnh, tôi thật là vui mừng" như vậy. Мèo tận hưởng niềm vui khi ở một mình, chó trái lại hy vọng chia sẻ niềm vui với người khác, thậm chí chủ động mang lại niềm vui cho người khác. Chó khi chơi đùa cùng con người, luôn luôn đầu tư toàn tâm toàn ý vào trong đó, cho đến khi cạn kiệt năng lượng thì thôi. Mèo chỉ có hứng thú với chính mình, còn chó thì hy vọng người khác có hứng thú với mình. ★ Điểm 79: Chó khi ở một mình, rất có thể sẽ làm hành vi nào dưới đây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 四处看 (bốn phương tám hướng, khắp nơi nhìn, xem)
- B. 逗猫玩儿 (Trêu đùa, chọc cười con mèo chơi, vui chơi giải trí)
- C. 踩自己的影子 (Giẫm, đạp cái bóng, bóng râm của tự mình, bản thân)
- D. 追自己已的尾巴 (Đuổi theo, theo đuổi (ước mơ tự mình, bản thân cái đuôi đã, đã từng (viết tắt của 已经))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (四处看 — bốn phương tám hướng, khắp nơi nhìn, xem). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi chú ý thấy, chó khi ở một mình thường không chơi đùa. Chó khi ở một mình một cách đơn độc, sẽ lộ ra vẻ "nghiêm túc đúng mực" theo kiểu loài vật. Nếu không có việc khác để làm, nó sẽ nhìn Đông nhìn Tây, hoặc chìm vào trầm tư, hoặc là ngủ. Nhưng nó sẽ không chơi đùa, không đuổi theo cái đuôi của chính mình, không chạy vòng tròn vòng quanh trên bãi cỏ, không ngậm cành cây nhỏ trong miệng, cũng không dùng chóp mũi để đẩy hòn đá nhỏ. Những hành vi này, chó chỉ có lúc có khán giả hoặc có bạn đồng hành cùng chơi đùa hoặc có bạn chơi cùng thì mới làm ra. Việc chơi đùa của chó tràn ngập tình bạn và niềm vui. Cũng có những chú chó nhạy cảm đến mức hễ bạn dừng việc quan sát lại là khoảnh khắc đó sẽ mất đi tâm trạng chơi đùa, niềm vui chơi đùa của chúng dường như chỉ nằm ở việc nhận được sự tán thưởng của bạn. Tóm lại, việc chơi đùa của chó là cần có hứng thú, là cần phải tiếp xúc với người khác. Còn về mèo, việc chơi đùa của chúng lại là "tự vui tự chơi", hoàn toàn không để ý có khán giả vỗ tay reo hò hay không. Mèo khi ở một mình, chỉ cần có quả bóng len hoặc dây thun, là có thể chơi một cách yên tĩnh, chăm chú. Mèo lúc chơi đùa, sẽ không biểu hiện ra vẻ "thưa ngài loài người, ngài có thể đứng nhìn bên cạnh, tôi thật là vui mừng" như vậy. Мèo tận hưởng niềm vui khi ở một mình, chó trái lại hy vọng chia sẻ niềm vui với người khác, thậm chí chủ động mang lại niềm vui cho người khác. Chó khi chơi đùa cùng con người, luôn luôn đầu tư toàn tâm toàn ý vào trong đó, cho đến khi cạn kiệt năng lượng thì thôi. Mèo chỉ có hứng thú với chính mình, còn chó thì hy vọng người khác có hứng thú với mình. ★ Điểm 80: Dựa theo đoạn trên, việc chơi đùa của chó mang đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我注意到,狗独处时一般不会玩要。狗单独呆着时,就会显出动物式的“一 本正经”来。要是没有其他事情可做,它就会东看看西望望,或是陷入沉思,或 是睡觉。但是它不会玩耍,不会追自已的尾巴,不会在草地上兜圈子跑来跑去, 不会嘴里衔着小树枝,也不会用鼻头去推小石子。 这些行为,狗只有在有观众或者一起玩要的伙伴时 才会做出来。 狗的玩要是充满友情和快乐的。也有敏感到你 停止观看的那一瞬间就失去玩耍心情的狗,它们玩 耍的乐趣似乎只在于获得你的赞赏。总之,狗的玩 要是需要兴致的,是需要与他人接触的。 至于猫,它们的玩耍却是“自娱自乐”的,丝 毫不在意有没有观众鼓掌喝彩。猫独处时,只要有毛线球或松紧带,就能安静地、 专心地玩儿。猫在玩要时,不会表现出“人类先生,你能在一旁看着,我真高兴” 的样子。 猫享受独处的快乐,狗则是希望和别人分享快乐,甚至主动带给别人快乐。 狗在跟人一起玩要时,总是全心全意地投入其中,直到精力耗尽为止。猫只对自 已感兴趣,狗则希望别人对自已感兴趣。 根据上文,狗的玩要具有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chú ý thấy, chó khi ở một mình thường không chơi đùa. Chó khi ở một mình một cách đơn độc, sẽ lộ ra vẻ "nghiêm túc đúng mực" theo kiểu loài vật. Nếu không có việc khác để làm, nó sẽ nhìn Đông nhìn Tây, hoặc chìm vào trầm tư, hoặc là ngủ. Nhưng nó sẽ không chơi đùa, không đuổi theo cái đuôi của chính mình, không chạy vòng tròn vòng quanh trên bãi cỏ, không ngậm cành cây nhỏ trong miệng, cũng không dùng chóp mũi để đẩy hòn đá nhỏ. Những hành vi này, chó chỉ có lúc có khán giả hoặc có bạn đồng hành cùng chơi đùa hoặc có bạn chơi cùng thì mới làm ra. Việc chơi đùa của chó tràn ngập tình bạn và niềm vui. Cũng có những chú chó nhạy cảm đến mức hễ bạn dừng việc quan sát lại là khoảnh khắc đó sẽ mất đi tâm trạng chơi đùa, niềm vui chơi đùa của chúng dường như chỉ nằm ở việc nhận được sự tán thưởng của bạn. Tóm lại, việc chơi đùa của chó là cần có hứng thú, là cần phải tiếp xúc với người khác. Còn về mèo, việc chơi đùa của chúng lại là "tự vui tự chơi", hoàn toàn không để ý có khán giả vỗ tay reo hò hay không. Mèo khi ở một mình, chỉ cần có quả bóng len hoặc dây thun, là có thể chơi một cách yên tĩnh, chăm chú. Mèo lúc chơi đùa, sẽ không biểu hiện ra vẻ "thưa ngài loài người, ngài có thể đứng nhìn bên cạnh, tôi thật là vui mừng" như vậy. Мèo tận hưởng niềm vui khi ở một mình, chó trái lại hy vọng chia sẻ niềm vui với người khác, thậm chí chủ động mang lại niềm vui cho người khác. Chó khi chơi đùa cùng con người, luôn luôn đầu tư toàn tâm toàn ý vào trong đó, cho đến khi cạn kiệt năng lượng thì thôi. Mèo chỉ có hứng thú với chính mình, còn chó thì hy vọng người khác có hứng thú với mình. ★ Điểm 80: Dựa theo đoạn trên, việc chơi đùa của chó mang đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懒洋洋 (Lười biếng, lười đại dương, biển lớn đại dương, biển lớn)
- B. 模仿人类行为 (Bắt chước, mô phỏng loài người, nhân loại hành vi, cách ứng xử)
- C. 在乎别人的反应 (Để ý, bận tâm phản ứng (hóa học, cơ thể của người khác)
- D. 不带有任何感情 (Không mang theo, có chứa bất kỳ, bất cứ tình cảm, cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (在乎别人的反应 — Để ý, bận tâm phản ứng (hóa học, cơ thể của người khác). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi chú ý thấy, chó khi ở một mình thường không chơi đùa. Chó khi ở một mình một cách đơn độc, sẽ lộ ra vẻ "nghiêm túc đúng mực" theo kiểu loài vật. Nếu không có việc khác để làm, nó sẽ nhìn Đông nhìn Tây, hoặc chìm vào trầm tư, hoặc là ngủ. Nhưng nó sẽ không chơi đùa, không đuổi theo cái đuôi của chính mình, không chạy vòng tròn vòng quanh trên bãi cỏ, không ngậm cành cây nhỏ trong miệng, cũng không dùng chóp mũi để đẩy hòn đá nhỏ. Những hành vi này, chó chỉ có lúc có khán giả hoặc có bạn đồng hành cùng chơi đùa hoặc có bạn chơi cùng thì mới làm ra. Việc chơi đùa của chó tràn ngập tình bạn và niềm vui. Cũng có những chú chó nhạy cảm đến mức hễ bạn dừng việc quan sát lại là khoảnh khắc đó sẽ mất đi tâm trạng chơi đùa, niềm vui chơi đùa của chúng dường như chỉ nằm ở việc nhận được sự tán thưởng của bạn. Tóm lại, việc chơi đùa của chó là cần có hứng thú, là cần phải tiếp xúc với người khác. Còn về mèo, việc chơi đùa của chúng lại là "tự vui tự chơi", hoàn toàn không để ý có khán giả vỗ tay reo hò hay không. Mèo khi ở một mình, chỉ cần có quả bóng len hoặc dây thun, là có thể chơi một cách yên tĩnh, chăm chú. Mèo lúc chơi đùa, sẽ không biểu hiện ra vẻ "thưa ngài loài người, ngài có thể đứng nhìn bên cạnh, tôi thật là vui mừng" như vậy. Мèo tận hưởng niềm vui khi ở một mình, chó trái lại hy vọng chia sẻ niềm vui với người khác, thậm chí chủ động mang lại niềm vui cho người khác. Chó khi chơi đùa cùng con người, luôn luôn đầu tư toàn tâm toàn ý vào trong đó, cho đến khi cạn kiệt năng lượng thì thôi. Mèo chỉ có hứng thú với chính mình, còn chó thì hy vọng người khác có hứng thú với mình. ★ Điểm 81: Ở đoạn 3, từ được gạch chân "" (tự vui tự chơi) chỉ việc mèo:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我注意到,狗独处时一般不会玩要。狗单独呆着时,就会显出动物式的“一 本正经”来。要是没有其他事情可做,它就会东看看西望望,或是陷入沉思,或 是睡觉。但是它不会玩耍,不会追自已的尾巴,不会在草地上兜圈子跑来跑去, 不会嘴里衔着小树枝,也不会用鼻头去推小石子。 这些行为,狗只有在有观众或者一起玩要的伙伴时 才会做出来。 狗的玩要是充满友情和快乐的。也有敏感到你 停止观看的那一瞬间就失去玩耍心情的狗,它们玩 耍的乐趣似乎只在于获得你的赞赏。总之,狗的玩 要是需要兴致的,是需要与他人接触的。 至于猫,它们的玩耍却是“自娱自乐”的,丝 毫不在意有没有观众鼓掌喝彩。猫独处时,只要有毛线球或松紧带,就能安静地、 专心地玩儿。猫在玩要时,不会表现出“人类先生,你能在一旁看着,我真高兴” 的样子。 猫享受独处的快乐,狗则是希望和别人分享快乐,甚至主动带给别人快乐。 狗在跟人一起玩要时,总是全心全意地投入其中,直到精力耗尽为止。猫只对自 已感兴趣,狗则希望别人对自已感兴趣。 第3段中,画线词语“自娱自乐”指的是猫:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chú ý thấy, chó khi ở một mình thường không chơi đùa. Chó khi ở một mình một cách đơn độc, sẽ lộ ra vẻ "nghiêm túc đúng mực" theo kiểu loài vật. Nếu không có việc khác để làm, nó sẽ nhìn Đông nhìn Tây, hoặc chìm vào trầm tư, hoặc là ngủ. Nhưng nó sẽ không chơi đùa, không đuổi theo cái đuôi của chính mình, không chạy vòng tròn vòng quanh trên bãi cỏ, không ngậm cành cây nhỏ trong miệng, cũng không dùng chóp mũi để đẩy hòn đá nhỏ. Những hành vi này, chó chỉ có lúc có khán giả hoặc có bạn đồng hành cùng chơi đùa hoặc có bạn chơi cùng thì mới làm ra. Việc chơi đùa của chó tràn ngập tình bạn và niềm vui. Cũng có những chú chó nhạy cảm đến mức hễ bạn dừng việc quan sát lại là khoảnh khắc đó sẽ mất đi tâm trạng chơi đùa, niềm vui chơi đùa của chúng dường như chỉ nằm ở việc nhận được sự tán thưởng của bạn. Tóm lại, việc chơi đùa của chó là cần có hứng thú, là cần phải tiếp xúc với người khác. Còn về mèo, việc chơi đùa của chúng lại là "tự vui tự chơi", hoàn toàn không để ý có khán giả vỗ tay reo hò hay không. Mèo khi ở một mình, chỉ cần có quả bóng len hoặc dây thun, là có thể chơi một cách yên tĩnh, chăm chú. Mèo lúc chơi đùa, sẽ không biểu hiện ra vẻ "thưa ngài loài người, ngài có thể đứng nhìn bên cạnh, tôi thật là vui mừng" như vậy. Мèo tận hưởng niềm vui khi ở một mình, chó trái lại hy vọng chia sẻ niềm vui với người khác, thậm chí chủ động mang lại niềm vui cho người khác. Chó khi chơi đùa cùng con người, luôn luôn đầu tư toàn tâm toàn ý vào trong đó, cho đến khi cạn kiệt năng lượng thì thôi. Mèo chỉ có hứng thú với chính mình, còn chó thì hy vọng người khác có hứng thú với mình. ★ Điểm 81: Ở đoạn 3, từ được gạch chân "" (tự vui tự chơi) chỉ việc mèo:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很淘气 (rất nghịch ngợm, hiếu động bướng bỉnh đáng yêu)
- B. 更爱热闹 (Hơn yêu, yêu thích náo nhiệt, tấp nập)
- C. 需要别人的掌声 (Cần, đòi hỏi tiếng vỗ tay, tràng pháo tay giòn giã của người khác)
- D. 享受独自玩耍的快乐 (Hưởng thụ, tận hưởng một mình, đơn độc vui vẻ, hạnh phúc chơi đùa, vui chơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (享受独自玩耍的快乐 — Hưởng thụ, tận hưởng một mình, đơn độc vui vẻ, hạnh phúc chơi đùa, vui chơi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi chú ý thấy, chó khi ở một mình thường không chơi đùa. Chó khi ở một mình một cách đơn độc, sẽ lộ ra vẻ "nghiêm túc đúng mực" theo kiểu loài vật. Nếu không có việc khác để làm, nó sẽ nhìn Đông nhìn Tây, hoặc chìm vào trầm tư, hoặc là ngủ. Nhưng nó sẽ không chơi đùa, không đuổi theo cái đuôi của chính mình, không chạy vòng tròn vòng quanh trên bãi cỏ, không ngậm cành cây nhỏ trong miệng, cũng không dùng chóp mũi để đẩy hòn đá nhỏ. Những hành vi này, chó chỉ có lúc có khán giả hoặc có bạn đồng hành cùng chơi đùa hoặc có bạn chơi cùng thì mới làm ra. Việc chơi đùa của chó tràn ngập tình bạn và niềm vui. Cũng có những chú chó nhạy cảm đến mức hễ bạn dừng việc quan sát lại là khoảnh khắc đó sẽ mất đi tâm trạng chơi đùa, niềm vui chơi đùa của chúng dường như chỉ nằm ở việc nhận được sự tán thưởng của bạn. Tóm lại, việc chơi đùa của chó là cần có hứng thú, là cần phải tiếp xúc với người khác. Còn về mèo, việc chơi đùa của chúng lại là "tự vui tự chơi", hoàn toàn không để ý có khán giả vỗ tay reo hò hay không. Mèo khi ở một mình, chỉ cần có quả bóng len hoặc dây thun, là có thể chơi một cách yên tĩnh, chăm chú. Mèo lúc chơi đùa, sẽ không biểu hiện ra vẻ "thưa ngài loài người, ngài có thể đứng nhìn bên cạnh, tôi thật là vui mừng" như vậy. Мèo tận hưởng niềm vui khi ở một mình, chó trái lại hy vọng chia sẻ niềm vui với người khác, thậm chí chủ động mang lại niềm vui cho người khác. Chó khi chơi đùa cùng con người, luôn luôn đầu tư toàn tâm toàn ý vào trong đó, cho đến khi cạn kiệt năng lượng thì thôi. Mèo chỉ có hứng thú với chính mình, còn chó thì hy vọng người khác có hứng thú với mình. ★ Điểm 82: Đoạn trên chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我注意到,狗独处时一般不会玩要。狗单独呆着时,就会显出动物式的“一 本正经”来。要是没有其他事情可做,它就会东看看西望望,或是陷入沉思,或 是睡觉。但是它不会玩耍,不会追自已的尾巴,不会在草地上兜圈子跑来跑去, 不会嘴里衔着小树枝,也不会用鼻头去推小石子。 这些行为,狗只有在有观众或者一起玩要的伙伴时 才会做出来。 狗的玩要是充满友情和快乐的。也有敏感到你 停止观看的那一瞬间就失去玩耍心情的狗,它们玩 耍的乐趣似乎只在于获得你的赞赏。总之,狗的玩 要是需要兴致的,是需要与他人接触的。 至于猫,它们的玩耍却是“自娱自乐”的,丝 毫不在意有没有观众鼓掌喝彩。猫独处时,只要有毛线球或松紧带,就能安静地、 专心地玩儿。猫在玩要时,不会表现出“人类先生,你能在一旁看着,我真高兴” 的样子。 猫享受独处的快乐,狗则是希望和别人分享快乐,甚至主动带给别人快乐。 狗在跟人一起玩要时,总是全心全意地投入其中,直到精力耗尽为止。猫只对自 已感兴趣,狗则希望别人对自已感兴趣。 .上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chú ý thấy, chó khi ở một mình thường không chơi đùa. Chó khi ở một mình một cách đơn độc, sẽ lộ ra vẻ "nghiêm túc đúng mực" theo kiểu loài vật. Nếu không có việc khác để làm, nó sẽ nhìn Đông nhìn Tây, hoặc chìm vào trầm tư, hoặc là ngủ. Nhưng nó sẽ không chơi đùa, không đuổi theo cái đuôi của chính mình, không chạy vòng tròn vòng quanh trên bãi cỏ, không ngậm cành cây nhỏ trong miệng, cũng không dùng chóp mũi để đẩy hòn đá nhỏ. Những hành vi này, chó chỉ có lúc có khán giả hoặc có bạn đồng hành cùng chơi đùa hoặc có bạn chơi cùng thì mới làm ra. Việc chơi đùa của chó tràn ngập tình bạn và niềm vui. Cũng có những chú chó nhạy cảm đến mức hễ bạn dừng việc quan sát lại là khoảnh khắc đó sẽ mất đi tâm trạng chơi đùa, niềm vui chơi đùa của chúng dường như chỉ nằm ở việc nhận được sự tán thưởng của bạn. Tóm lại, việc chơi đùa của chó là cần có hứng thú, là cần phải tiếp xúc với người khác. Còn về mèo, việc chơi đùa của chúng lại là "tự vui tự chơi", hoàn toàn không để ý có khán giả vỗ tay reo hò hay không. Mèo khi ở một mình, chỉ cần có quả bóng len hoặc dây thun, là có thể chơi một cách yên tĩnh, chăm chú. Mèo lúc chơi đùa, sẽ không biểu hiện ra vẻ "thưa ngài loài người, ngài có thể đứng nhìn bên cạnh, tôi thật là vui mừng" như vậy. Мèo tận hưởng niềm vui khi ở một mình, chó trái lại hy vọng chia sẻ niềm vui với người khác, thậm chí chủ động mang lại niềm vui cho người khác. Chó khi chơi đùa cùng con người, luôn luôn đầu tư toàn tâm toàn ý vào trong đó, cho đến khi cạn kiệt năng lượng thì thôi. Mèo chỉ có hứng thú với chính mình, còn chó thì hy vọng người khác có hứng thú với mình. ★ Điểm 82: Đoạn trên chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动物的行为心理 (Hành vi, cách ứng xử động vật tâm lý, trạng thái tâm lý)
- B. 如何训练猫和狗 (Như thế nào, làm sao huấn luyện, rèn luyện con mèo và con chó)
- C. 猫和狗玩耍时的区别 (Con mèo và con chó chơi đùa, vui chơi sự khác biệt, phân biệt thời gian, giờ)
- D. 养宠物时要注意什么 (Nuôi, nuôi dưỡng thú cưng, vật nuôi thời gian, giờ cần chú ý, lưu ý gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (猫和狗玩耍时的区别 — Con mèo và con chó chơi đùa, vui chơi sự khác biệt, phân biệt thời gian, giờ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATề Bạch Thạch là một đại sư thư họa nổi tiếng của Trung Quốc. Một hôm, thi sĩ Ngải Thanh đến thăm Tề Bạch Thạch lúc ấy đã ở độ tuổi cao ngất ngưởng 88 tuổi, còn mang theo một bức tranh, nhờ ông giám định thật giả. Tề Bạch Thạch lấy kính lúp ra, nhìn kỹ một lúc, nói với Ngải Thanh rằng: "Tôi dùng hai bức tranh mới sáng tác đổi lấy bức tranh này của anh, được không?" Ngải Thanh nghe xong, vội vàng cất tranh đi, cười đáp rằng: "Ngài có mang 20 bức, tôi cũng không đổi với ngài." Tề Hóa ra, bức tranh mà Ngải Thanh mang đến chính là tác phẩm của Tề Bạch Thạch từ mấy chục năm trước. Tề Bạch Thạch sau khi Ngải Thanh đi rồi, vẫn luôn cau mày buồn bã. Một đêm nọ, con trai ông dậy đi vệ sinh, nhìn thấy đèn phòng sách vẫn còn sáng, đi vào nhìn thử, phát hiện Tề Bạch Thạch đang ngồi trước bàn sách, tô đỏ từng nét từng nét một. Con trai ông không hiểu bèn hỏi rằng: "Ngài đều lớn tuổi thế này rồi, sớm đã nổi danh thiên hạ, sao đột nhiên lại nghĩ đến chuyện tô đỏ thế này, hơn nữa còn tô những thứ sơ cấp thế này?" Tề Bạch Thạch lắc đầu, thong thả đáp rằng: "Bây giờ danh tiếng của tôi cao, rất nhiều người đều nói tôi vẽ đẹp, cảm thấy tôi tùy ý quẹt một nét cũng là đẹp, tôi cũng bị những lời ca tụng này làm cho có chút bay bổng rồi, vô hình trung đã lơi lỏng yêu cầu đối với bản thân. Cho đến mấy ngày trước, tôi nhìn thấy một bức tranh mình vẽ khi trẻ tuổi, mới bừng tỉnh giật mình, tôi không thể bị những lời không thực tế từ thế giới bên ngoài che mờ mắt nữa, sau này vẫn phải chăm chỉ luyện tập, tự mình quản lấy chính mình nha." Từ đó về sau, cho dù tuổi tác ngày càng lớn, Tề Bạch Thạch vẫn kiên trì luyện tập mỗi ngày, chưa từng lơi lỏng. Có lúc vì một bức tranh, ông thậm chí còn tiêu tốn cả mấy tháng trời. Không say sưa với thành t...
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 齐白石是中国著名的书画大师。一天,诗人艾青前来拜访已经88岁高龄的 齐白石,还带来一幅画,请他鉴别真伪。齐白石拿出放大镜,仔细看了看,对艾 青说:“我用刚创作的两幅画跟你换这幅,行吗?” 艾青听后,赶紧收起画,笑着应道:“您就是拿20幅,我也不跟您换。”齐 原来,艾青带来的这幅画正是齐白石几十年前的 作品。 艾青走后,齐白石一直愁眉不展。一天夜里, 他儿子起来上厕所,看到书房的灯还亮着,走进 一看,发现齐白石正坐在书桌前,一笔一划地描 红。他儿子不解地问道:“您都这么大年纪了,早 就盛名于世,怎么突然想起描红了,而且描的还 是这么初级的东西?” 齐白石摇了摇头,不紧不慢地答道:“现在我的声望高,很多人都说我画得 好,觉得我随便抹一笔都是好的,我也被这些赞誉弄得有些飘飘然了,无形中就 放松了对自已的要求。直到前几天,我看见自己年轻时画的一幅画,才猛然惊醒, 我不能再被外界的那些不实之词蒙蔽了,以后还得认真练习,自已管住自已啊。” 此后,即便年龄越来越大,齐白石还是坚持每天练习,从不懈解。有时为了 一幅画,他甚至会花上几个月的时间。 不沉醉于过往的成就,不放松对自已的要求,这正是齐白石这位书画大师令 人佩服的地方。 艾青拿来的那幅画:
• Nghĩa tiếng Việt: Tề Bạch Thạch là một đại sư thư họa nổi tiếng của Trung Quốc. Một hôm, thi sĩ Ngải Thanh đến thăm Tề Bạch Thạch lúc ấy đã ở độ tuổi cao ngất ngưởng 88 tuổi, còn mang theo một bức tranh, nhờ ông giám định thật giả. Tề Bạch Thạch lấy kính lúp ra, nhìn kỹ một lúc, nói với Ngải Thanh rằng: "Tôi dùng hai bức tranh mới sáng tác đổi lấy bức tranh này của anh, được không?" Ngải Thanh nghe xong, vội vàng cất tranh đi, cười đáp rằng: "Ngài có mang 20 bức, tôi cũng không đổi với ngài." Tề Hóa ra, bức tranh mà Ngải Thanh mang đến chính là tác phẩm của Tề Bạch Thạch từ mấy chục năm trước. Tề Bạch Thạch sau khi Ngải Thanh đi rồi, vẫn luôn cau mày buồn bã. Một đêm nọ, con trai ông dậy đi vệ sinh, nhìn thấy đèn phòng sách vẫn còn sáng, đi vào nhìn thử, phát hiện Tề Bạch Thạch đang ngồi trước bàn sách, tô đỏ từng nét từng nét một. Con trai ông không hiểu bèn hỏi rằng: "Ngài đều lớn tuổi thế này rồi, sớm đã nổi danh thiên hạ, sao đột nhiên lại nghĩ đến chuyện tô đỏ thế này, hơn nữa còn tô những thứ sơ cấp thế này?" Tề Bạch Thạch lắc đầu, thong thả đáp rằng: "Bây giờ danh tiếng của tôi cao, rất nhiều người đều nói tôi vẽ đẹp, cảm thấy tôi tùy ý quẹt một nét cũng là đẹp, tôi cũng bị những lời ca tụng này làm cho có chút bay bổng rồi, vô hình trung đã lơi lỏng yêu cầu đối với bản thân. Cho đến mấy ngày trước, tôi nhìn thấy một bức tranh mình vẽ khi trẻ tuổi, mới bừng tỉnh giật mình, tôi không thể bị những lời không thực tế từ thế giới bên ngoài che mờ mắt nữa, sau này vẫn phải chăm chỉ luyện tập, tự mình quản lấy chính mình nha." Từ đó về sau, cho dù tuổi tác ngày càng lớn, Tề Bạch Thạch vẫn kiên trì luyện tập mỗi ngày, chưa từng lơi lỏng. Có lúc vì một bức tranh, ông thậm chí còn tiêu tốn cả mấy tháng trời. Không say sưa với thành t...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是齐白石画的 (Là, phải đều, ngay ngắn trắng Thạch (họ Thạch vẽ)
- B. 是他自已的作品 (Là, phải anh ấy từ, kể từ tác phẩm (nghệ thuật, văn học đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- C. 是中国古代名画 (Là, phải Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa người vẽ)
- D. 齐白石认为是假的 (Đều, ngay ngắn trắng Thạch (họ Thạch cho rằng, nhận định rằng là, phải giả, không thật)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (是齐白石画的 — Là, phải đều, ngay ngắn trắng Thạch (họ Thạch vẽ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATề Bạch Thạch là một đại sư thư họa nổi tiếng của Trung Quốc. Một hôm, thi sĩ Ngải Thanh đến thăm Tề Bạch Thạch lúc ấy đã ở độ tuổi cao ngất ngưởng 88 tuổi, còn mang theo một bức tranh, nhờ ông giám định thật giả. Tề Bạch Thạch lấy kính lúp ra, nhìn kỹ một lúc, nói với Ngải Thanh rằng: "Tôi dùng hai bức tranh mới sáng tác đổi lấy bức tranh này của anh, được không?" Ngải Thanh nghe xong, vội vàng cất tranh đi, cười đáp rằng: "Ngài có mang 20 bức, tôi cũng không đổi với ngài." Tề Hóa ra, bức tranh mà Ngải Thanh mang đến chính là tác phẩm của Tề Bạch Thạch từ mấy chục năm trước. Tề Bạch Thạch sau khi Ngải Thanh đi rồi, vẫn luôn cau mày buồn bã. Một đêm nọ, con trai ông dậy đi vệ sinh, nhìn thấy đèn phòng sách vẫn còn sáng, đi vào nhìn thử, phát hiện Tề Bạch Thạch đang ngồi trước bàn sách, tô đỏ từng nét từng nét một. Con trai ông không hiểu bèn hỏi rằng: "Ngài đều lớn tuổi thế này rồi, sớm đã nổi danh thiên hạ, sao đột nhiên lại nghĩ đến chuyện tô đỏ thế này, hơn nữa còn tô những thứ sơ cấp thế này?" Tề Bạch Thạch lắc đầu, thong thả đáp rằng: "Bây giờ danh tiếng của tôi cao, rất nhiều người đều nói tôi vẽ đẹp, cảm thấy tôi tùy ý quẹt một nét cũng là đẹp, tôi cũng bị những lời ca tụng này làm cho có chút bay bổng rồi, vô hình trung đã lơi lỏng yêu cầu đối với bản thân. Cho đến mấy ngày trước, tôi nhìn thấy một bức tranh mình vẽ khi trẻ tuổi, mới bừng tỉnh giật mình, tôi không thể bị những lời không thực tế từ thế giới bên ngoài che mờ mắt nữa, sau này vẫn phải chăm chỉ luyện tập, tự mình quản lấy chính mình nha." Từ đó về sau, cho dù tuổi tác ngày càng lớn, Tề Bạch Thạch vẫn kiên trì luyện tập mỗi ngày, chưa từng lơi lỏng. Có lúc vì một bức tranh, ông thậm chí còn tiêu tốn cả mấy tháng trời. Không say sưa với thành t...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 齐白石是中国著名的书画大师。一天,诗人艾青前来拜访已经88岁高龄的 齐白石,还带来一幅画,请他鉴别真伪。齐白石拿出放大镜,仔细看了看,对艾 青说:“我用刚创作的两幅画跟你换这幅,行吗?” 艾青听后,赶紧收起画,笑着应道:“您就是拿20幅,我也不跟您换。”齐 原来,艾青带来的这幅画正是齐白石几十年前的 作品。 艾青走后,齐白石一直愁眉不展。一天夜里, 他儿子起来上厕所,看到书房的灯还亮着,走进 一看,发现齐白石正坐在书桌前,一笔一划地描 红。他儿子不解地问道:“您都这么大年纪了,早 就盛名于世,怎么突然想起描红了,而且描的还 是这么初级的东西?” 齐白石摇了摇头,不紧不慢地答道:“现在我的声望高,很多人都说我画得 好,觉得我随便抹一笔都是好的,我也被这些赞誉弄得有些飘飘然了,无形中就 放松了对自已的要求。直到前几天,我看见自己年轻时画的一幅画,才猛然惊醒, 我不能再被外界的那些不实之词蒙蔽了,以后还得认真练习,自已管住自已啊。” 此后,即便年龄越来越大,齐白石还是坚持每天练习,从不懈解。有时为了 一幅画,他甚至会花上几个月的时间。 不沉醉于过往的成就,不放松对自已的要求,这正是齐白石这位书画大师令 人佩服的地方。 根据第3段,儿子对什么不解?
• Nghĩa tiếng Việt: Tề Bạch Thạch là một đại sư thư họa nổi tiếng của Trung Quốc. Một hôm, thi sĩ Ngải Thanh đến thăm Tề Bạch Thạch lúc ấy đã ở độ tuổi cao ngất ngưởng 88 tuổi, còn mang theo một bức tranh, nhờ ông giám định thật giả. Tề Bạch Thạch lấy kính lúp ra, nhìn kỹ một lúc, nói với Ngải Thanh rằng: "Tôi dùng hai bức tranh mới sáng tác đổi lấy bức tranh này của anh, được không?" Ngải Thanh nghe xong, vội vàng cất tranh đi, cười đáp rằng: "Ngài có mang 20 bức, tôi cũng không đổi với ngài." Tề Hóa ra, bức tranh mà Ngải Thanh mang đến chính là tác phẩm của Tề Bạch Thạch từ mấy chục năm trước. Tề Bạch Thạch sau khi Ngải Thanh đi rồi, vẫn luôn cau mày buồn bã. Một đêm nọ, con trai ông dậy đi vệ sinh, nhìn thấy đèn phòng sách vẫn còn sáng, đi vào nhìn thử, phát hiện Tề Bạch Thạch đang ngồi trước bàn sách, tô đỏ từng nét từng nét một. Con trai ông không hiểu bèn hỏi rằng: "Ngài đều lớn tuổi thế này rồi, sớm đã nổi danh thiên hạ, sao đột nhiên lại nghĩ đến chuyện tô đỏ thế này, hơn nữa còn tô những thứ sơ cấp thế này?" Tề Bạch Thạch lắc đầu, thong thả đáp rằng: "Bây giờ danh tiếng của tôi cao, rất nhiều người đều nói tôi vẽ đẹp, cảm thấy tôi tùy ý quẹt một nét cũng là đẹp, tôi cũng bị những lời ca tụng này làm cho có chút bay bổng rồi, vô hình trung đã lơi lỏng yêu cầu đối với bản thân. Cho đến mấy ngày trước, tôi nhìn thấy một bức tranh mình vẽ khi trẻ tuổi, mới bừng tỉnh giật mình, tôi không thể bị những lời không thực tế từ thế giới bên ngoài che mờ mắt nữa, sau này vẫn phải chăm chỉ luyện tập, tự mình quản lấy chính mình nha." Từ đó về sau, cho dù tuổi tác ngày càng lớn, Tề Bạch Thạch vẫn kiên trì luyện tập mỗi ngày, chưa từng lơi lỏng. Có lúc vì một bức tranh, ông thậm chí còn tiêu tốn cả mấy tháng trời. Không say sưa với thành t...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父亲夜里不睡觉 (Cha, bố ban đêm, trong đêm khuya không ngủ)
- B. 书房的灯竟然还亮着 (Đèn, ngọn đèn chiếu sáng phòng đọc sách, phòng làm việc tại nhà lại có thể, không ngờ vẫn tươi sáng đang)
- C. 父亲突然放弃了画画 (Cha, bố đột nhiên từ bỏ, buông xuôi rồi vẽ tranh, hội họa)
- D. 身为书画大师的父亲在描红 (Vì, để sách vẽ cha, bố bậc thầy, đại sư ở màu đỏ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (身为书画大师的父亲在描红 — Vì, để sách vẽ cha, bố bậc thầy, đại sư ở màu đỏ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATề Bạch Thạch là một đại sư thư họa nổi tiếng của Trung Quốc. Một hôm, thi sĩ Ngải Thanh đến thăm Tề Bạch Thạch lúc ấy đã ở độ tuổi cao ngất ngưởng 88 tuổi, còn mang theo một bức tranh, nhờ ông giám định thật giả. Tề Bạch Thạch lấy kính lúp ra, nhìn kỹ một lúc, nói với Ngải Thanh rằng: "Tôi dùng hai bức tranh mới sáng tác đổi lấy bức tranh này của anh, được không?" Ngải Thanh nghe xong, vội vàng cất tranh đi, cười đáp rằng: "Ngài có mang 20 bức, tôi cũng không đổi với ngài." Tề Hóa ra, bức tranh mà Ngải Thanh mang đến chính là tác phẩm của Tề Bạch Thạch từ mấy chục năm trước. Tề Bạch Thạch sau khi Ngải Thanh đi rồi, vẫn luôn cau mày buồn bã. Một đêm nọ, con trai ông dậy đi vệ sinh, nhìn thấy đèn phòng sách vẫn còn sáng, đi vào nhìn thử, phát hiện Tề Bạch Thạch đang ngồi trước bàn sách, tô đỏ từng nét từng nét một. Con trai ông không hiểu bèn hỏi rằng: "Ngài đều lớn tuổi thế này rồi, sớm đã nổi danh thiên hạ, sao đột nhiên lại nghĩ đến chuyện tô đỏ thế này, hơn nữa còn tô những thứ sơ cấp thế này?" Tề Bạch Thạch lắc đầu, thong thả đáp rằng: "Bây giờ danh tiếng của tôi cao, rất nhiều người đều nói tôi vẽ đẹp, cảm thấy tôi tùy ý quẹt một nét cũng là đẹp, tôi cũng bị những lời ca tụng này làm cho có chút bay bổng rồi, vô hình trung đã lơi lỏng yêu cầu đối với bản thân. Cho đến mấy ngày trước, tôi nhìn thấy một bức tranh mình vẽ khi trẻ tuổi, mới bừng tỉnh giật mình, tôi không thể bị những lời không thực tế từ thế giới bên ngoài che mờ mắt nữa, sau này vẫn phải chăm chỉ luyện tập, tự mình quản lấy chính mình nha." Từ đó về sau, cho dù tuổi tác ngày càng lớn, Tề Bạch Thạch vẫn kiên trì luyện tập mỗi ngày, chưa từng lơi lỏng. Có lúc vì một bức tranh, ông thậm chí còn tiêu tốn cả mấy tháng trời. Không say sưa với thành t...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 齐白石是中国著名的书画大师。一天,诗人艾青前来拜访已经88岁高龄的 齐白石,还带来一幅画,请他鉴别真伪。齐白石拿出放大镜,仔细看了看,对艾 青说:“我用刚创作的两幅画跟你换这幅,行吗?” 艾青听后,赶紧收起画,笑着应道:“您就是拿20幅,我也不跟您换。”齐 原来,艾青带来的这幅画正是齐白石几十年前的 作品。 艾青走后,齐白石一直愁眉不展。一天夜里, 他儿子起来上厕所,看到书房的灯还亮着,走进 一看,发现齐白石正坐在书桌前,一笔一划地描 红。他儿子不解地问道:“您都这么大年纪了,早 就盛名于世,怎么突然想起描红了,而且描的还 是这么初级的东西?” 齐白石摇了摇头,不紧不慢地答道:“现在我的声望高,很多人都说我画得 好,觉得我随便抹一笔都是好的,我也被这些赞誉弄得有些飘飘然了,无形中就 放松了对自已的要求。直到前几天,我看见自己年轻时画的一幅画,才猛然惊醒, 我不能再被外界的那些不实之词蒙蔽了,以后还得认真练习,自已管住自已啊。” 此后,即便年龄越来越大,齐白石还是坚持每天练习,从不懈解。有时为了 一幅画,他甚至会花上几个月的时间。 不沉醉于过往的成就,不放松对自已的要求,这正是齐白石这位书画大师令 人佩服的地方。 文中画线句子是想说明齐白石:
• Nghĩa tiếng Việt: Tề Bạch Thạch là một đại sư thư họa nổi tiếng của Trung Quốc. Một hôm, thi sĩ Ngải Thanh đến thăm Tề Bạch Thạch lúc ấy đã ở độ tuổi cao ngất ngưởng 88 tuổi, còn mang theo một bức tranh, nhờ ông giám định thật giả. Tề Bạch Thạch lấy kính lúp ra, nhìn kỹ một lúc, nói với Ngải Thanh rằng: "Tôi dùng hai bức tranh mới sáng tác đổi lấy bức tranh này của anh, được không?" Ngải Thanh nghe xong, vội vàng cất tranh đi, cười đáp rằng: "Ngài có mang 20 bức, tôi cũng không đổi với ngài." Tề Hóa ra, bức tranh mà Ngải Thanh mang đến chính là tác phẩm của Tề Bạch Thạch từ mấy chục năm trước. Tề Bạch Thạch sau khi Ngải Thanh đi rồi, vẫn luôn cau mày buồn bã. Một đêm nọ, con trai ông dậy đi vệ sinh, nhìn thấy đèn phòng sách vẫn còn sáng, đi vào nhìn thử, phát hiện Tề Bạch Thạch đang ngồi trước bàn sách, tô đỏ từng nét từng nét một. Con trai ông không hiểu bèn hỏi rằng: "Ngài đều lớn tuổi thế này rồi, sớm đã nổi danh thiên hạ, sao đột nhiên lại nghĩ đến chuyện tô đỏ thế này, hơn nữa còn tô những thứ sơ cấp thế này?" Tề Bạch Thạch lắc đầu, thong thả đáp rằng: "Bây giờ danh tiếng của tôi cao, rất nhiều người đều nói tôi vẽ đẹp, cảm thấy tôi tùy ý quẹt một nét cũng là đẹp, tôi cũng bị những lời ca tụng này làm cho có chút bay bổng rồi, vô hình trung đã lơi lỏng yêu cầu đối với bản thân. Cho đến mấy ngày trước, tôi nhìn thấy một bức tranh mình vẽ khi trẻ tuổi, mới bừng tỉnh giật mình, tôi không thể bị những lời không thực tế từ thế giới bên ngoài che mờ mắt nữa, sau này vẫn phải chăm chỉ luyện tập, tự mình quản lấy chính mình nha." Từ đó về sau, cho dù tuổi tác ngày càng lớn, Tề Bạch Thạch vẫn kiên trì luyện tập mỗi ngày, chưa từng lơi lỏng. Có lúc vì một bức tranh, ông thậm chí còn tiêu tốn cả mấy tháng trời. Không say sưa với thành t...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常头晕 (Thường xuyên đầu, cái đầu chóng mặt, choáng váng)
- B. 心情十分糟糕 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc vô cùng, rất tồi tệ, hỏng bét)
- C. 愿望都实现了 (Nguyện vọng, ước nguyện đều thực hiện, hiện thực hóa rồi)
- D. 面对赞美有些得意 (Đối diện, đối mặt với khen ngợi, ca ngợi có một số, một vài tự hào)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (面对赞美有些得意 — Đối diện, đối mặt với khen ngợi, ca ngợi có một số, một vài tự hào). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATề Bạch Thạch là một đại sư thư họa nổi tiếng của Trung Quốc. Một hôm, thi sĩ Ngải Thanh đến thăm Tề Bạch Thạch lúc ấy đã ở độ tuổi cao ngất ngưởng 88 tuổi, còn mang theo một bức tranh, nhờ ông giám định thật giả. Tề Bạch Thạch lấy kính lúp ra, nhìn kỹ một lúc, nói với Ngải Thanh rằng: "Tôi dùng hai bức tranh mới sáng tác đổi lấy bức tranh này của anh, được không?" Ngải Thanh nghe xong, vội vàng cất tranh đi, cười đáp rằng: "Ngài có mang 20 bức, tôi cũng không đổi với ngài." Tề Hóa ra, bức tranh mà Ngải Thanh mang đến chính là tác phẩm của Tề Bạch Thạch từ mấy chục năm trước. Tề Bạch Thạch sau khi Ngải Thanh đi rồi, vẫn luôn cau mày buồn bã. Một đêm nọ, con trai ông dậy đi vệ sinh, nhìn thấy đèn phòng sách vẫn còn sáng, đi vào nhìn thử, phát hiện Tề Bạch Thạch đang ngồi trước bàn sách, tô đỏ từng nét từng nét một. Con trai ông không hiểu bèn hỏi rằng: "Ngài đều lớn tuổi thế này rồi, sớm đã nổi danh thiên hạ, sao đột nhiên lại nghĩ đến chuyện tô đỏ thế này, hơn nữa còn tô những thứ sơ cấp thế này?" Tề Bạch Thạch lắc đầu, thong thả đáp rằng: "Bây giờ danh tiếng của tôi cao, rất nhiều người đều nói tôi vẽ đẹp, cảm thấy tôi tùy ý quẹt một nét cũng là đẹp, tôi cũng bị những lời ca tụng này làm cho có chút bay bổng rồi, vô hình trung đã lơi lỏng yêu cầu đối với bản thân. Cho đến mấy ngày trước, tôi nhìn thấy một bức tranh mình vẽ khi trẻ tuổi, mới bừng tỉnh giật mình, tôi không thể bị những lời không thực tế từ thế giới bên ngoài che mờ mắt nữa, sau này vẫn phải chăm chỉ luyện tập, tự mình quản lấy chính mình nha." Từ đó về sau, cho dù tuổi tác ngày càng lớn, Tề Bạch Thạch vẫn kiên trì luyện tập mỗi ngày, chưa từng lơi lỏng. Có lúc vì một bức tranh, ông thậm chí còn tiêu tốn cả mấy tháng trời. Không say sưa với thành t...
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 齐白石是中国著名的书画大师。一天,诗人艾青前来拜访已经88岁高龄的 齐白石,还带来一幅画,请他鉴别真伪。齐白石拿出放大镜,仔细看了看,对艾 青说:“我用刚创作的两幅画跟你换这幅,行吗?” 艾青听后,赶紧收起画,笑着应道:“您就是拿20幅,我也不跟您换。”齐 原来,艾青带来的这幅画正是齐白石几十年前的 作品。 艾青走后,齐白石一直愁眉不展。一天夜里, 他儿子起来上厕所,看到书房的灯还亮着,走进 一看,发现齐白石正坐在书桌前,一笔一划地描 红。他儿子不解地问道:“您都这么大年纪了,早 就盛名于世,怎么突然想起描红了,而且描的还 是这么初级的东西?” 齐白石摇了摇头,不紧不慢地答道:“现在我的声望高,很多人都说我画得 好,觉得我随便抹一笔都是好的,我也被这些赞誉弄得有些飘飘然了,无形中就 放松了对自已的要求。直到前几天,我看见自己年轻时画的一幅画,才猛然惊醒, 我不能再被外界的那些不实之词蒙蔽了,以后还得认真练习,自已管住自已啊。” 此后,即便年龄越来越大,齐白石还是坚持每天练习,从不懈解。有时为了 一幅画,他甚至会花上几个月的时间。 不沉醉于过往的成就,不放松对自已的要求,这正是齐白石这位书画大师令 人佩服的地方。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Tề Bạch Thạch là một đại sư thư họa nổi tiếng của Trung Quốc. Một hôm, thi sĩ Ngải Thanh đến thăm Tề Bạch Thạch lúc ấy đã ở độ tuổi cao ngất ngưởng 88 tuổi, còn mang theo một bức tranh, nhờ ông giám định thật giả. Tề Bạch Thạch lấy kính lúp ra, nhìn kỹ một lúc, nói với Ngải Thanh rằng: "Tôi dùng hai bức tranh mới sáng tác đổi lấy bức tranh này của anh, được không?" Ngải Thanh nghe xong, vội vàng cất tranh đi, cười đáp rằng: "Ngài có mang 20 bức, tôi cũng không đổi với ngài." Tề Hóa ra, bức tranh mà Ngải Thanh mang đến chính là tác phẩm của Tề Bạch Thạch từ mấy chục năm trước. Tề Bạch Thạch sau khi Ngải Thanh đi rồi, vẫn luôn cau mày buồn bã. Một đêm nọ, con trai ông dậy đi vệ sinh, nhìn thấy đèn phòng sách vẫn còn sáng, đi vào nhìn thử, phát hiện Tề Bạch Thạch đang ngồi trước bàn sách, tô đỏ từng nét từng nét một. Con trai ông không hiểu bèn hỏi rằng: "Ngài đều lớn tuổi thế này rồi, sớm đã nổi danh thiên hạ, sao đột nhiên lại nghĩ đến chuyện tô đỏ thế này, hơn nữa còn tô những thứ sơ cấp thế này?" Tề Bạch Thạch lắc đầu, thong thả đáp rằng: "Bây giờ danh tiếng của tôi cao, rất nhiều người đều nói tôi vẽ đẹp, cảm thấy tôi tùy ý quẹt một nét cũng là đẹp, tôi cũng bị những lời ca tụng này làm cho có chút bay bổng rồi, vô hình trung đã lơi lỏng yêu cầu đối với bản thân. Cho đến mấy ngày trước, tôi nhìn thấy một bức tranh mình vẽ khi trẻ tuổi, mới bừng tỉnh giật mình, tôi không thể bị những lời không thực tế từ thế giới bên ngoài che mờ mắt nữa, sau này vẫn phải chăm chỉ luyện tập, tự mình quản lấy chính mình nha." Từ đó về sau, cho dù tuổi tác ngày càng lớn, Tề Bạch Thạch vẫn kiên trì luyện tập mỗi ngày, chưa từng lơi lỏng. Có lúc vì một bức tranh, ông thậm chí còn tiêu tốn cả mấy tháng trời. Không say sưa với thành t...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要忘掉过去 (Đừng quên, lãng quên rơi, rụng quá khứ)
- B. 要严格要求自己 (Cần nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
- C. 要经常夸奖别人 (Cần thường xuyên khen ngợi, tán thưởng giải thưởng, phần thưởng người khác)
- D. 不要在乎别人的看法 (Đừng để ý, bận tâm quan điểm, góc nhìn của người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要严格要求自己 — Cần nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 87: Dựa theo đoạn 1, mảnh vỡ bình hoa lớn nhất:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在日常生活中,谁都有不小心打碎东西的时候,但极少有人会去研究这些 碎片中的学问。有位物理学家却从花瓶的碎片中发现了这样一个规律:将打碎后 的物体碎片按重量级的数量分类,不同的重量级间会表现出统一的倍数关系。例 如,被打碎的花瓶,最大的碎片与次大的碎片重量比是16:1,次大的与第三大 的碎片间的重量比也是16:1,以此类推。这就 是著名的“碎花瓶理论”。 物理学家进一步研究发现,不同形状的物 体,这个重量比是不同的。对于花瓶或茶杯状 的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11, 球状物体则约为40。更重要的是,这个倍数与 物体的材料无关,即使是一块儿冻豆腐摔碎了, 也会遵循这个规律。 由此可知,只要有同一物体的部分碎片就能求出这个倍数,从而可以推测出 物体破碎前的大概形状。目前,“碎花瓶理论”在恢复文物原貌、推测陨石形状 等工作中有特别的用处,它给这些原来全凭经验和想象的工作提供了理论依据。 根据第1段,最大的花瓶碎片:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 87: Dựa theo đoạn 1, mảnh vỡ bình hoa lớn nhất:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数量最多 (Số lượng nhất nhiều)
- B. 用处不大 (công dụng, ích lợi không lớn, nhỏ)
- C. 形状最特别 (Hình dạng, hình dáng nhất đặc biệt, vô cùng)
- D. 重量是第二大的 16 倍 (Trọng lượng, khối lượng là, phải thứ hai, số hai gấp (lần), bội số to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (重量是第二大的 16 倍). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 88: Trong đoạn 2, việc lấy ví dụ "đậu phụ đông lạnh" là để giải thích:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在日常生活中,谁都有不小心打碎东西的时候,但极少有人会去研究这些 碎片中的学问。有位物理学家却从花瓶的碎片中发现了这样一个规律:将打碎后 的物体碎片按重量级的数量分类,不同的重量级间会表现出统一的倍数关系。例 如,被打碎的花瓶,最大的碎片与次大的碎片重量比是16:1,次大的与第三大 的碎片间的重量比也是16:1,以此类推。这就 是著名的“碎花瓶理论”。 物理学家进一步研究发现,不同形状的物 体,这个重量比是不同的。对于花瓶或茶杯状 的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11, 球状物体则约为40。更重要的是,这个倍数与 物体的材料无关,即使是一块儿冻豆腐摔碎了, 也会遵循这个规律。 由此可知,只要有同一物体的部分碎片就能求出这个倍数,从而可以推测出 物体破碎前的大概形状。目前,“碎花瓶理论”在恢复文物原貌、推测陨石形状 等工作中有特别的用处,它给这些原来全凭经验和想象的工作提供了理论依据。 第2段中,举“冻豆腐”的例子是为了说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 88: Trong đoạn 2, việc lấy ví dụ "đậu phụ đông lạnh" là để giải thích:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食物碎片很难统计 (Thức ăn, thực phẩm vỡ vụn, nát vụn mảnh, miếng rất khó, khó khăn thống kê, số liệu thống kê)
- B. 重量比不受材料影响 (Trọng lượng, khối lượng so với không nhận, chịu đựng tài liệu, vật liệu ảnh hưởng, tác động)
- C. 碎片形状和重量比有关 (Vỡ vụn, nát vụn mảnh, miếng hình dạng, hình dáng và trọng lượng, khối lượng so với liên quan, có liên quan tới)
- D. 重量比与温度有一定关系 (Trọng lượng, khối lượng so với có cùng/với nhiệt độ nhất định, chắc chắn mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (重量比不受材料影响 — Trọng lượng, khối lượng so với không nhận, chịu đựng tài liệu, vật liệu ảnh hưởng, tác động). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 89: Về lý thuyết bình hoa vỡ, ý nào dưới đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在日常生活中,谁都有不小心打碎东西的时候,但极少有人会去研究这些 碎片中的学问。有位物理学家却从花瓶的碎片中发现了这样一个规律:将打碎后 的物体碎片按重量级的数量分类,不同的重量级间会表现出统一的倍数关系。例 如,被打碎的花瓶,最大的碎片与次大的碎片重量比是16:1,次大的与第三大 的碎片间的重量比也是16:1,以此类推。这就 是著名的“碎花瓶理论”。 物理学家进一步研究发现,不同形状的物 体,这个重量比是不同的。对于花瓶或茶杯状 的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11, 球状物体则约为40。更重要的是,这个倍数与 物体的材料无关,即使是一块儿冻豆腐摔碎了, 也会遵循这个规律。 由此可知,只要有同一物体的部分碎片就能求出这个倍数,从而可以推测出 物体破碎前的大概形状。目前,“碎花瓶理论”在恢复文物原貌、推测陨石形状 等工作中有特别的用处,它给这些原来全凭经验和想象的工作提供了理论依据。 关于碎花瓶理论,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 89: Về lý thuyết bình hoa vỡ, ý nào dưới đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少理论支持 (Thiếu thốn, thiếu hụt lý luận, lý thuyết ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 对实验室条件要求高 (Đối với phòng thí nghiệm điều kiện, tiêu chuẩn yêu cầu cao)
- C. 很多人提出反对意见 (Rất nhiều người đưa ra, đề xuất (ý kiến phản đối, không đồng ý ý kiến, quan điểm)
- D. 球状物体重量比约为40:1 (Quả bóng, trái cầu sinh vật, vật trọng lượng cơ thể, cân nặng số lượng, chất lượng so với hẹn, ước hẹn vì, để)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (球状物体重量比约为40:1). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 90: Đoạn 3 chủ yếu giới thiệu về mặt nào của lý thuyết bình hoa vỡ:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在日常生活中,谁都有不小心打碎东西的时候,但极少有人会去研究这些 碎片中的学问。有位物理学家却从花瓶的碎片中发现了这样一个规律:将打碎后 的物体碎片按重量级的数量分类,不同的重量级间会表现出统一的倍数关系。例 如,被打碎的花瓶,最大的碎片与次大的碎片重量比是16:1,次大的与第三大 的碎片间的重量比也是16:1,以此类推。这就 是著名的“碎花瓶理论”。 物理学家进一步研究发现,不同形状的物 体,这个重量比是不同的。对于花瓶或茶杯状 的物体,这个倍数约为16,棒状物体约为11, 球状物体则约为40。更重要的是,这个倍数与 物体的材料无关,即使是一块儿冻豆腐摔碎了, 也会遵循这个规律。 由此可知,只要有同一物体的部分碎片就能求出这个倍数,从而可以推测出 物体破碎前的大概形状。目前,“碎花瓶理论”在恢复文物原貌、推测陨石形状 等工作中有特别的用处,它给这些原来全凭经验和想象的工作提供了理论依据。 第3段主要介绍的是碎花瓶理论的:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống thường ngày, ai cũng có lúc vô ý làm vỡ đồ vật, thế nhưng cực kỳ ít người đi nghiên cứu học vấn trong những mảnh vỡ này. Có một nhà vật lý học lại phát hiện ra một quy luật như thế này từ những mảnh vỡ của chiếc bình hoa: Phân loại các mảnh vỡ của vật thể sau khi bị đập vỡ theo số lượng của cấp độ trọng lượng, giữa các cấp độ trọng lượng khác nhau sẽ biểu hiện ra mối quan hệ bội số thống nhất. Ví dụ, chiếc bình hoa bị đập vỡ, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn nhất và mảnh lớn thứ hai là 16:1, tỷ lệ trọng lượng giữa mảnh lớn thứ hai và mảnh lớn thứ ba cũng là 16:1, cứ thế suy ra. Đây chính là "lý thuyết bình hoa vỡ" nổi tiếng. Nhà vật lý học lại nghiên cứu sâu hơn và phát hiện ra rằng, đối với các vật thể có hình dạng khác nhau, tỷ lệ trọng lượng này là không giống nhau. Đối với vật thể có hình dạng bình hoa hoặc tách trà, bội số này khoảng 16, vật thể hình gậy khoảng 11, vật thể hình cầu thì khoảng 40. Quan trọng hơn là, bội số này không liên quan gì đến chất liệu của vật thể, cho dù là một miếng đậu phụ đông lạnh bị làm rơi vỡ, cũng sẽ tuân theo quy luật này. Từ đó có thể suy ra, chỉ cần có một phần mảnh vỡ của cùng một vật thể là có thể tìm ra bội số này, từ đó có thể phỏng đoán ra hình dạng đại khái của vật thể trước khi vỡ. Hiện nay, "lý thuyết bình hoa vỡ" có tác dụng đặc biệt trong các công việc như khôi phục nguyên trạng di vật, phỏng đoán hình dạng vẫn thạch vỡ, nó cung cấp căn cứ lý luận cho những công việc vốn dĩ hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trí tưởng tượng này. ★ Điểm 90: Đoạn 3 chủ yếu giới thiệu về mặt nào của lý thuyết bình hoa vỡ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应用价值 (giá trị ứng dụng, áp dụng)
- B. 实验步骤 (bước, các bước thí nghiệm, làm thí nghiệm)
- C. 历史背景 (bối cảnh, phông nền lịch sử)
- D. 理论依据 (căn cứ vào, dựa theo lý luận, lý thuyết)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (应用价值 — giá trị ứng dụng, áp dụng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51329
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
这只狐狸 / 太狡猾 / 真是 / 了
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon cáo này thật là xảo quyệt.
✓ Đáp án chuẩn 这只狐狸真是太狡猾了。
• Câu đề bài: 这只狐狸 / 太狡猾 / 真是 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Con cáo này thật là xảo quyệt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这只狐狸 (Đây, này con, chiếc — lượng từ (zhī) cáo)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 真是 (thật là, rất là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 太狡猾 (quá ranh mãnh, gian xảo)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这只狐狸真是太狡猾了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự thành công của cuộc đàm phán đã cổ vũ anh ấy rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn 谈判的成功给了他极大的鼓舞。
• Câu đề bài: 谈判的成功 / 极大的 / 给了他 / 鼓舞
• Nghĩa tiếng Việt: Sự thành công của cuộc đàm phán đã cổ vũ anh ấy rất nhiều.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 谈判的成功 (thành công đàm phán, thương lượng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 给了他 (Cho rồi anh ấy)
- Định ngữ bổ nghĩa: 极大的 (Cực kỳ, vô cùng to, lớn)
- Động từ vị ngữ: 鼓舞 (gǔ wǔ — cổ vũ, khích lệ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “谈判的成功给了他极大的鼓舞。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn hãy tính toán lại dữ liệu một lượt nữa đi.
✓ Đáp án chuẩn 你把数据再重新计算一遍。
• Câu đề bài: 你把 / 再重新 / 数据 / 一遍 / 计算
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn hãy tính toán lại dữ liệu một lượt nữa đi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你把 (bạn đem)
- Danh từ: 数据 (shù jù — dữ liệu, số liệu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 再重新 (lại, nữa làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
- Động từ vị ngữ: 计算 (jì suàn — tính toán, suy tính)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一遍 (một lần, lượt (từ đầu đến cuối))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你把数据再重新计算一遍。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATòa án nằm ở ngay đối diện tòa nhà này.
✓ Đáp án chuẩn 法院就在这座大厦的对面。
• Câu đề bài: 法院 / 就 / 这座大厦的对面 / 在
• Nghĩa tiếng Việt: Tòa án nằm ở ngay đối diện tòa nhà này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 法院 (fǎ yuàn — tòa án)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 这座大厦的对面 (Đây, này tòa, ngọn đối diện, phía đối diện tòa nhà lớn, cao ốc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “法院就在这座大厦的对面。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong dịp Tết, cửa hàng chúng tôi vẫn mở cửa kinh doanh như bình thường.
✓ Đáp án chuẩn 春节期间本店照常营业。
• Câu đề bài: 春节 / 营业 / 期间 / 本店照常
• Nghĩa tiếng Việt: Trong dịp Tết, cửa hàng chúng tôi vẫn mở cửa kinh doanh như bình thường.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 春节 (Chūnjié — Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền)
- Danh từ: 期间 (qī jiān — thời gian, thời kỳ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 本店照常 (Cuốn, quyển (sách) tiệm, quán như thường lệ, bình thường như cũ)
- Động từ vị ngữ: 营业 (yíng yè — kinh doanh, mở cửa phục vụ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “春节期间本店照常营业。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười không có phận sự miễn vào.
✓ Đáp án chuẩn 非工作人员请勿入内。
• Câu đề bài: 非 / 人员 / 请勿入内 / 工作
• Nghĩa tiếng Việt: Người không có phận sự miễn vào.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 非 (fēi — phi, không phải)
- Động từ vị ngữ: 工作 (gōng zuò — làm việc, công việc)
- Danh từ: 人员 (rén yuán — nhân viên, cán bộ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 请勿入内 (Xin, mời đừng, chớ vào, bước vào bên trong, nội bộ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “非工作人员请勿入内。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô bé đó tủi thân đến mức bật khóc.
✓ Đáp án chuẩn 那个小姑娘委屈得哭了起来。
• Câu đề bài: 那个小姑娘 / 哭了 / 委屈得 / 起来
• Nghĩa tiếng Việt: Cô bé đó tủi thân đến mức bật khóc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个小姑娘 (Kia, đó cái, con nhỏ, bé cô gái, cô thiếu nữ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 委屈得 (ấm ức, tủi thân đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Động từ vị ngữ: 哭了 (khóc rồi)
- Động từ vị ngữ: 起来 (qi lai — đứng dậy, thức dậy)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个小姑娘委屈得哭了起来。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên mạng có rất nhiều tài nguyên miễn phí có thể tận dụng.
✓ Đáp án chuẩn 网上有很多免费资源可以利用。
• Câu đề bài: 网上 / 很多 / 有 / 可以 / 利用 / 免费资源
• Nghĩa tiếng Việt: Trên mạng có rất nhiều tài nguyên miễn phí có thể tận dụng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 网上 (wǎngshang — trên mạng, trực tuyến)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很多 (rất nhiều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 免费资源 (tài nguyên, nguồn lực miễn phí)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Động từ vị ngữ: 利用 (lì yòng — tận dụng, khai thác sử dụng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “网上有很多免费资源可以利用。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Vương là một thanh niên rất tháo vát. Trong dự án lần này, anh ấy đã đưa ra một phương án vô cùng khéo léo, không những nâng cao đáng kể hiệu quả công việc mà còn đạt được kết quả mong đợi. Tất cả những điều này đều nhờ vào việc anh ấy không ngừng tích lũy kinh nghiệm trong công việc hằng ngày. Mọi người đều ca ngợi anh ấy hết lời và cho rằng anh ấy là một nhân tài có nhiều tiềm năng.
✓ Đáp án chuẩn 小王是一个非常能干的年轻人。在这次项目中,他提出了一个非常巧妙的方案,不仅大大提高了工作效率,还达到了预期的效果。这都得益于他平时在工作中不断积累经验。大家都对他赞不绝口,认为他是一个很有潜力的人才。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:方案、巧妙、效果、积累、能干
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương là một thanh niên rất tháo vát. Trong dự án lần này, anh ấy đã đưa ra một phương án vô cùng khéo léo, không những nâng cao đáng kể hiệu quả công việc mà còn đạt được kết quả mong đợi. Tất cả những điều này đều nhờ vào việc anh ấy không ngừng tích lũy kinh nghiệm trong công việc hằng ngày. Mọi người đều ca ngợi anh ấy hết lời và cho rằng anh ấy là một nhân tài có nhiều tiềm năng.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự nâng cao của mức sống, ngày càng có nhiều người bắt đầu quan tâm đến vóc dáng của mình. Người phụ nữ trong ảnh đang đo vòng eo, điều này cho thấy cô ấy rất coi trọng thể hình. Để duy trì sự mảnh mai, chúng ta nên kiên trì rèn luyện và hình thành thói quen ăn uống lành mạnh, như vậy mới có thể sở hữu một thểp phách khỏe mạnh và tận hưởng cuộc sống tươi đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 随着生活水平的提高,越来越多的人开始关注自己的身材。照片中的女士正在测量腰围,这说明她很在意体型。为了保持苗条,我们应该坚持锻炼,并养成健康的饮食习惯,这样才能拥有健康的体魄,享受美好的生活。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự nâng cao của mức sống, ngày càng có nhiều người bắt đầu quan tâm đến vóc dáng của mình. Người phụ nữ trong ảnh đang đo vòng eo, điều này cho thấy cô ấy rất coi trọng thể hình. Để duy trì sự mảnh mai, chúng ta nên kiên trì rèn luyện và hình thành thói quen ăn uống lành mạnh, như vậy mới có thể sở hữu một thểp phách khỏe mạnh và tận hưởng cuộc sống tươi đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51329 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile