Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51327, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Tổng giám đốc Vương, buổi giao lưu thương mại tuần sau anh có tham gia không? Nam: Dạo này công việc công ty khá nhiều, hay là để thư ký Lưu đi vậy. Hỏi: Nam tại sao không tham gia buổi giao lưu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:王总,下周的贸易交流会您参加吗? 男:最近公司事情比较多,还是让刘秘书去吧。 问:男的为什么不参加交流会?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Vương, buổi giao lưu thương mại tuần sau anh có tham gia không? Nam: Dạo này công việc công ty khá nhiều, hay là để thư ký Lưu đi vậy. Hỏi: Nam tại sao không tham gia buổi giao lưu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太忙 (quá bận rộn)
- B. 要出差 (cần đi công tác)
- C. 不感兴趣 (không hứng thú, có hứng thú với)
- D. 准备不充分 (Chuẩn bị không đầy đủ, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太忙 — quá bận rộn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chủ nhật đi câu cá cùng chúng tôi nhé? Nữ: Được đấy, tôi đang định đi vùng ngoại ô dạo chơi đây. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:礼拜天跟我们去钓鱼吧? 女:好啊,我正打算去郊外转转呢。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhật đi câu cá cùng chúng tôi nhé? Nữ: Được đấy, tôi đang định đi vùng ngoại ô dạo chơi đây. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周末加班 (cuối tuần tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 同意去钓鱼 (Đồng ý, tán thành đi câu cá)
- C. 对海鲜过敏 (Đối với hải sản, đồ biển dị ứng, mẫn cảm)
- D. 不想去郊外 (Không muốn đi ngoại ô ngoại thành, vùng ngoại ô thanh bình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (同意去钓鱼 — Đồng ý, tán thành đi câu cá). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Biên tập viên bảo anh kiểm tra lại đi, bên trên vẫn còn lỗi dấu câu đấy. Nam: Được rồi, tôi xem ngay đây. Hỏi: Biên tập viên có ý kiến gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:编辑说让你再检查一下,上面还有标点错误。 男:好的,我现在就看。 问:编辑是什么意见?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Biên tập viên bảo anh kiểm tra lại đi, bên trên vẫn còn lỗi dấu câu đấy. Nam: Được rồi, tôi xem ngay đây. Hỏi: Biên tập viên có ý kiến gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 字数多 (Chữ, từ số, con số nhiều)
- B. 结构太乱 (Kết cấu, cấu trúc quá hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 再检查一下 (Lại, nữa kiểm tra, rà soát một dưới)
- D. 有语法问题 (Có ngữ pháp câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (再检查一下 — Lại, nữa kiểm tra, rà soát một dưới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn khiêu vũ đẹp quá, chắc là từng được huấn luyện chuyên nghiệp phải không? Nữ: Hồi nhỏ tôi có học khiêu vũ mấy năm, coi như là có chút cơ bản đi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的舞跳得真好,一定受过专业训练吧? 女:我小时候学过几年舞蹈,算是有点儿基础吧。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn khiêu vũ đẹp quá, chắc là từng được huấn luyện chuyên nghiệp phải không? Nữ: Hồi nhỏ tôi có học khiêu vũ mấy năm, coi như là có chút cơ bản đi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是演员 (là, phải diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- B. 学过跳舞 (Học, học tập đã từng khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 第一次表演 (Đầu tiên lần biểu diễn, trình diễn)
- D. 要教男的跳舞 (Cần dạy, giảng dạy (jiāo) khiêu vũ, nhảy múa nam, nam giới)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学过跳舞 — Học, học tập đã từng khiêu vũ, nhảy múa). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nghe nói tay anh bị thương à, có nghiêm trọng không? Nam: Không sao đâu, chỉ là vết thương ngoài da thôi, bôi ít thuốc là khỏi ấy mà. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你胳膊受伤了,严重吗? 男:不要紧,只是皮外伤,上点儿药就好了。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói tay anh bị thương à, có nghiêm trọng không? Nam: Không sao đâu, chỉ là vết thương ngoài da thôi, bôi ít thuốc là khỏi ấy mà. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受伤了 (bị thương, tổn thương rồi)
- B. 晕倒了 (Chóng mặt, choáng váng ngã, đổ sập rồi)
- C. 腿流血了 (Chân, đùi chảy, trôi chảy (dòng nước) máu, huyết — văn viết rồi)
- D. 刚做完手术 (Vừa mới, vừa vặn làm, chế tạo xong, hoàn thành phẫu thuật, ca mổ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (受伤了 — bị thương, tổn thương rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Lần này liên lạc họp lớp, tôi phát hiện số điện thoại của rất nhiều người đã đổi rồi. Nữ: Vâng, xem ra phải làm lại một cuốn sổ tay liên lạc rồi. Hỏi: Nữ muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次联系同学聚会,我发现很多人的电话号码都换了。 女:是,看来得重新做个通讯录了。 问:女的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này liên lạc họp lớp, tôi phát hiện số điện thoại của rất nhiều người đã đổi rồi. Nữ: Vâng, xem ra phải làm lại một cuốn sổ tay liên lạc rồi. Hỏi: Nữ muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 联系同学 (bạn cùng học, bạn học liên hệ, liên lạc)
- B. 做通讯录 (Làm, chế tạo thông tin liên lạc, truyền thông ghi chép, ghi âm)
- C. 换手机号 (Đổi, thay đổi điện thoại di động số)
- D. 改聚会地点 (Sửa, sửa đổi tụ họp, buổi gặp mặt địa điểm, vị trí tổ chức)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (做通讯录 — Làm, chế tạo thông tin liên lạc, truyền thông ghi chép, ghi âm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh thấy phương án này thế nào? Có khả thi không? Nam: Tôi cho rằng giá trị không lớn, thực hiện rất khó khăn, hơn nữa cũng không giải quyết được vấn đề của chúng ta. Hỏi: Nam thấy phương án kia thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这个方案怎么样?可行吗? 男:我认为价值不大,实行起来很困难,而且也不解决我们的问题。 问:男的觉得那个方案怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thấy phương án này thế nào? Có khả thi không? Nam: Tôi cho rằng giá trị không lớn, thực hiện rất khó khăn, hơn nữa cũng không giải quyết được vấn đề của chúng ta. Hỏi: Nam thấy phương án kia thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单易行 (Đơn giản đi, làm)
- B. 帮助不大 (giúp đỡ không lớn, nhỏ)
- C. 很有价值 (Rất có giá trị)
- D. 理论性太强 (Lý luận, lý thuyết tính, tính chất (hậu tố) quá mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (帮助不大 — giúp đỡ không lớn, nhỏ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đề tài luận văn tốt nghiệp của em đã chốt chưa? Nữ: Vẫn chưa ạ, giảng viên hướng dẫn nói đề tài của em phạm vi nghiên cứu quá lớn, phải thu hẹp phạm vi lại. Hỏi: Đề tài luận văn bị sao thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你毕业论文的题目确定了吗? 女:没呢,导师说我的题目研究范围太大,得缩小范围。 问:论文题目怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đề tài luận văn tốt nghiệp của em đã chốt chưa? Nữ: Vẫn chưa ạ, giảng viên hướng dẫn nói đề tài của em phạm vi nghiên cứu quá lớn, phải thu hẹp phạm vi lại. Hỏi: Đề tài luận văn bị sao thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 角度偏 (góc độ, góc nhìn lệch, nghiêng lệch)
- B. 缺乏新意 (Thiếu thốn, thiếu hụt mới Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- C. 研究范围大 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát phạm vi, quy mô to, lớn)
- D. 没有研究意义 (Không có nghiên cứu, tìm tòi khảo sát ý nghĩa, giá trị)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (研究范围大 — Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát phạm vi, quy mô to, lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chiếc khăn quàng cổ này của chị kiểu dáng được đấy, mua ở đâu thế? Em cũng muốn mua cho chồng em một chiếc. Nam: Là vợ tôi tự đan đấy, nhưng tôi thấy màu sắc sặc sỡ quá. Hỏi: Nam thấy chiếc khăn quàng cổ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这条围巾样式不错,在哪儿买的?我也想给我老公买一条。 男:是我太太自己织的,但我觉得颜色太鲜艳了。 问:男的觉得围巾怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc khăn quàng cổ này của chị kiểu dáng được đấy, mua ở đâu thế? Em cũng muốn mua cho chồng em một chiếc. Nam: Là vợ tôi tự đan đấy, nhưng tôi thấy màu sắc sặc sỡ quá. Hỏi: Nam thấy chiếc khăn quàng cổ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太薄了 (Quá mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ rồi)
- B. 颜色艳 (Diễm (Diễm lệ, kiều diễm màu sắc)
- C. 质量差 (kém, thiếu chất lượng, khối lượng (vật lý))
- D. 样子一般 (dáng vẻ, điệu bộ bình thường, thông thường)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (颜色艳 — Diễm (Diễm lệ, kiều diễm màu sắc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em xem cô gái kia có phải là hàng xóm ở chung đơn nguyên với chúng mình không? Nữ: Là cô ấy đấy. Có thể gặp nhau ở nơi đất khách quê người đúng là trùng hợp thật, chúng ta qua chào hỏi đi. Hỏi: Về họ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看那个女孩儿是不是住咱们一单元的邻居? 女:是她。能在外地遇上还真巧,我们去打个招呼吧。 问:关于他们,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem cô gái kia có phải là hàng xóm ở chung đơn nguyên với chúng mình không? Nữ: Là cô ấy đấy. Có thể gặp nhau ở nơi đất khách quê người đúng là trùng hợp thật, chúng ta qua chào hỏi đi. Hỏi: Về họ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- B. 认错了 (Nhận ra, nhận biết sai, nhầm rồi)
- C. 碰到了邻居 (Gặp phải, bắt gặp (khó khăn rồi hàng xóm)
- D. 没见过那个女孩儿 (Chưa từng gặp, từng nhìn thấy kia, đó cái, con cô bé, bé gái)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (碰到了邻居 — Gặp phải, bắt gặp (khó khăn rồi hàng xóm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bố, có một phong bì to ở bàn phòng khách bố thấy chưa? Trong đó đựng mấy bản tài liệu đấy. Nam: Bố để trong phòng ngủ của con rồi, sau này đồ đạc đừng vứt bừa bãi. Hỏi: Phong bì bây giờ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,客厅桌上有个大信封你看到没?里面装着几份文件。 男:我放你卧室了,以后东西不要乱放。 问:信封现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, có một phong bì to ở bàn phòng khách bố thấy chưa? Trong đó đựng mấy bản tài liệu đấy. Nam: Bố để trong phòng ngủ của con rồi, sau này đồ đạc đừng vứt bừa bãi. Hỏi: Phong bì bây giờ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卧室 (wò shì: phòng ngủ)
- B. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- C. 阳台 (yáng tái: ban công)
- D. 书房 (shūfáng: phòng đọc sách, phòng làm việc tại nhà)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (卧室 — wò shì: phòng ngủ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói gần đây mới mở một nhà hàng Tứ Xuyên, món ăn rất ngon, chúng ta qua nếm thử xem? Nữ: Mấy hôm nay dạ dày em không thoải mái, bác sĩ bảo em ăn ít đồ cay thôi, hay là đổi quán khác đi. Hỏi: Nữ tại sao không muốn ăn món Tứ Xuyên?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说附近新开了一家四川餐厅,菜不错,咱们去尝尝? 女:我这几天胃不舒服,医生让我少吃辣的,还是换一家吧。 问:女的为什么不想吃四川菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói gần đây mới mở một nhà hàng Tứ Xuyên, món ăn rất ngon, chúng ta qua nếm thử xem? Nữ: Mấy hôm nay dạ dày em không thoải mái, bác sĩ bảo em ăn ít đồ cay thôi, hay là đổi quán khác đi. Hỏi: Nữ tại sao không muốn ăn món Tứ Xuyên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚吃过 (Vừa mới, vừa vặn ăn đã từng)
- B. 餐厅太远 (Nhà hàng, phòng ăn quá xa)
- C. 胃不舒服 (Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 不爱吃辣椒 (Không yêu, yêu thích ăn ớt, quả ớt)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (胃不舒服 — Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin lỗi nhé, lúc nãy vô ý cúp máy điện thoại của ngài. Nam: Không sao đâu, tôi muốn thông báo với cô, sáng mai chín giờ đến phòng nhân sự báo cáo nhận việc. Hỏi: Nam tại sao gọi điện thoại cho nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:不好意思,刚刚不小心把您电话挂断了。 男:没关系,我是想通知你,明天上午九点来人事科报到。 问:男的为什么打电话给女的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi nhé, lúc nãy vô ý cúp máy điện thoại của ngài. Nam: Không sao đâu, tôi muốn thông báo với cô, sáng mai chín giờ đến phòng nhân sự báo cáo nhận việc. Hỏi: Nam tại sao gọi điện thoại cho nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表示歉意 (Biểu thị, thể hiện Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- B. 通知她去上班 (Thông báo, báo tin cô ấy đi làm, đi làm việc)
- C. 让她来取简历 (Để cô ấy đến, tới lấy, nhận sơ yếu lý lịch, CV)
- D. 告诉她考试成绩 (Nói cho biết, bảo cô ấy kỳ thi thành tích, điểm số)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (通知她去上班 — Thông báo, báo tin cô ấy đi làm, đi làm việc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bây giờ em muốn thi cao học thì vẫn còn kịp, anh ở đây có rất nhiều sách có thể cho em mượn tham khảo. Nữ: Thế thì tốt quá, cho em mượn đi, em phải tranh thủ thời gian ôn tập đây. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在想考研究生也来得及,我这里有很多书可以给你做参考。 女:那太好了,借给我吧,我要抓紧时间复习了。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ em muốn thi cao học thì vẫn còn kịp, anh ở đây có rất nhiều sách có thể cho em mượn tham khảo. Nữ: Thế thì tốt quá, cho em mượn đi, em phải tranh thủ thời gian ôn tập đây. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想考研 (muốn thi thạc sĩ cao học)
- B. 想买书 (muốn mua sách)
- C. 复习完了 (ôn tập, ôn lại bài xong rồi, kết thúc rồi)
- D. 做事没目标 (Làm, chế tạo việc, sự việc chưa mục tiêu, đích đến)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (想考研 — muốn thi thạc sĩ cao học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Lạ thật, phụ đề và âm thanh của bộ phim này sao lại không khớp nhau thế nhỉ? Nam: Em mở lại trình phát xem sao. Nếu vẫn không được, thì đành phải tải lại một cái khác vậy. Hỏi: Bộ phim bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:奇怪,这电影的字幕和声音怎么不一致呢? 男:你重新打开播放器试试。如果还不行,就只能再下载一个了。 问:电影怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạ thật, phụ đề và âm thanh của bộ phim này sao lại không khớp nhau thế nhỉ? Nam: Em mở lại trình phát xem sao. Nếu vẫn không được, thì đành phải tải lại một cái khác vậy. Hỏi: Bộ phim bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没字幕 (chưa phụ đề (phim ảnh, video))
- B. 没中文配音 (Chưa tiếng Trung, văn tự tiếng Hán phối, phối hợp)
- C. 画面不清楚 (Hình ảnh, khung hình không rõ ràng)
- D. 字幕和声音不一致 (Phụ đề (phim ảnh, video) và âm thanh không nhất trí, đồng lòng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (字幕和声音不一致 — Phụ đề (phim ảnh, video) và âm thanh không nhất trí, đồng lòng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chào chị, chị là chị Vương phải không ạ? Chúng tôi là bên lắp điều hòa cho chị đây, chúng tôi xuất phát ngay đây, ước chừng nửa tiếng nữa sẽ đến chỗ chị. Nữ: Gì cơ? Tôi hẹn là ngày mai cơ mà. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您是王女士吧?我们是给您安装空调的,我们现在出发,估计半个小时后到您那儿。 女:什么?我约的是明天啊。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, chị là chị Vương phải không ạ? Chúng tôi là bên lắp điều hòa cho chị đây, chúng tôi xuất phát ngay đây, ước chừng nửa tiếng nữa sẽ đến chỗ chị. Nữ: Gì cơ? Tôi hẹn là ngày mai cơ mà. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收费不合理 (Thu phí, tính phí không hợp lý, chính đáng)
- B. 不打算安装了 (Không dự định, tính toán lắp đặt, cài đặt rồi)
- C. 男的弄错时间了 (Làm, nghịch nam, nam giới sai, nhầm thời gian rồi)
- D. 男的服务态度不好 (Phục vụ, dịch vụ nam, nam giới thái độ, quan điểm không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的弄错时间了 — Làm, nghịch nam, nam giới sai, nhầm thời gian rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh cũng đang đọc cuốn sách này à? Nghe nói nhà văn này vừa giành giải thưởng văn học lớn. Nam: Vâng, tòa soạn bảo tôi đến phỏng vấn ông ấy, thế nên tôi đang đọc tác phẩm của ông ấy, chuẩn bị trước một chút. Hỏi: Nam tại sao phải đọc cuốn sách đó?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你也在看这本书?听说这个作家刚获了文学大奖。 男:是,报社要我去采访他,所以我在看他的作品,提前做些准备。 问:男的为什么要看那本书?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh cũng đang đọc cuốn sách này à? Nghe nói nhà văn này vừa giành giải thưởng văn học lớn. Nam: Vâng, tòa soạn bảo tôi đến phỏng vấn ông ấy, thế nên tôi đang đọc tác phẩm của ông ấy, chuẩn bị trước một chút. Hỏi: Nam tại sao phải đọc cuốn sách đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友推荐的 (Bạn bè tiến cử, đề cử)
- B. 报社要求的 (Tòa soạn báo, cơ quan báo chí yêu cầu)
- C. 书的销量好 (Tan chảy, cầu chì sách số lượng, chất lượng tốt, đẹp)
- D. 为采访做准备 (Vì, để phỏng vấn, lấy tin làm, chế tạo chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (为采访做准备 — Vì, để phỏng vấn, lấy tin làm, chế tạo chuẩn bị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Các thủ tục đăng ký liên quan em đã hỏi kỹ chưa? Nữ: Hỏi kỹ rồi ạ, các tài liệu cần nộp em đã chuẩn bị xong hết rồi. Hỏi: Họ đang bàn về chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:相关的注册手续你都问清楚了吗? 女:问清楚了,需要提交的材料我都准备好了。 问:他们在谈论什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Các thủ tục đăng ký liên quan em đã hỏi kỹ chưa? Nữ: Hỏi kỹ rồi ạ, các tài liệu cần nộp em đã chuẩn bị xong hết rồi. Hỏi: Họ đang bàn về chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广告宣传 (tuyên truyền, phổ biến quảng bá quảng cáo)
- B. 注册手续 (thủ tục đăng ký, đăng ký bản quyền)
- C. 营业执照 (giấy phép, giấy phép kinh doanh kinh doanh, mở cửa phục vụ)
- D. 招聘方案 (phương án, kế hoạch tuyển dụng, chiêu mộ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (注册手续 — thủ tục đăng ký, đăng ký bản quyền). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hoạt động leo núi ngày mai anh có tham gia không? Nam: Dự báo thời tiết nói ngày mai có tuyết rơi, cho nên hoạt động đã hoãn lại, thời gian cụ thể chờ thông báo sau. Hỏi: Hoạt động leo núi tại sao lại hoãn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天的登山活动你参加吗? 男:天气预报说明天有降雪,所以活动推迟了,具体时间再等通知。 问:登山活动为什么推迟了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hoạt động leo núi ngày mai anh có tham gia không? Nam: Dự báo thời tiết nói ngày mai có tuyết rơi, cho nên hoạt động đã hoãn lại, thời gian cụ thể chờ thông báo sau. Hỏi: Hoạt động leo núi tại sao lại hoãn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要下雪 (cần tuyết rơi)
- B. 资金不够 (nguồn vốn, tiền vốn chưa đủ, không đủ)
- C. 路面结冰了 (Đường mặt, bề mặt đóng băng, kết băng đông đá rồi)
- D. 参与的人少 (Người tham gia, can dự vào ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要下雪 — cần tuyết rơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mấy ván cờ này đánh rất khá, chỉ cần duy trì trạng thái này, vào chung kết chắc chắn không thành vấn đề. Nữ: Cảm ơn thầy, em sẽ tiếp tục cố gắng ạ. Hỏi: Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这几盘棋下得不错,只要保持这个状态,进决赛一定没问题。 女:谢谢老师,我会继续努力的。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy ván cờ này đánh rất khá, chỉ cần duy trì trạng thái này, vào chung kết chắc chắn không thành vấn đề. Nữ: Cảm ơn thầy, em sẽ tiếp tục cố gắng ạ. Hỏi: Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别灰心 (đừng nản lòng, nản chí)
- B. 要加强锻炼 (Cần tăng cường, củng cố đẩy mạnh tập thể dục, rèn luyện)
- C. 女的进决赛了 (Nhập, vào nữ, phụ nữ trận chung kết, vòng chung kết rồi)
- D. 女的状态很好 (Trạng thái, phong độ nữ, phụ nữ rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (女的状态很好 — Trạng thái, phong độ nữ, phụ nữ rất tốt, rất hay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Xin hỏi lớp tennis kỳ này còn đăng ký được không? Nam: Được chứ, tuần sau mới khai giảng. Nữ: Vậy phiền anh cho tôi xin một phiếu đăng ký. Nam: Vâng. Đây là tài liệu của tất cả huấn luyện viên bên tôi, chị xem trước đi. — Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问这期的网球班还能报名吗? 男:可以,下个星期才开课。 女:那麻烦你给我张报名表。 男:好。这里是我们所有教练的资料,您先看看。 问:女的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi lớp tennis kỳ này còn đăng ký được không? Nam: Được chứ, tuần sau mới khai giảng. Nữ: Vậy phiền anh cho tôi xin một phiếu đăng ký. Nam: Vâng. Đây là tài liệu của tất cả huấn luyện viên bên tôi, chị xem trước đi. — Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减肥 (jiǎn féi: giảm cân)
- B. 退课 (lùi, rút lui bài học, tiết học)
- C. 学网球 (quần vợt, bóng tennis học, học tập)
- D. 换教练 (đổi, thay đổi huấn luyện viên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (学网球 — quần vợt, bóng tennis học, học tập) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chiếc đồng hồ trên tường hình như bị treo lệch rồi phải không? Nữ: Ừ, hơi nghiêng một chút. Nam: Để anh đi lấy cái ghế chỉnh lại xem thế nào. Nữ: Không cần đâu, anh cởi giày ra, bước lên chiếc tủ này là tới. — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:墙上的钟是不是挂歪了? 女:嗯,是有点儿斜。 男:我去搬个椅子重新弄一下。 女:不用,你脱了鞋,踩这个柜子上就可以。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc đồng hồ trên tường hình như bị treo lệch rồi phải không? Nữ: Ừ, hơi nghiêng một chút. Nam: Để anh đi lấy cái ghế chỉnh lại xem thế nào. Nữ: Không cần đâu, anh cởi giày ra, bước lên chiếc tủ này là tới. — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钟歪了 (Chuông, đồng hồ nghiêng, lệch rồi)
- B. 表停了 (Đồng hồ dừng lại, ngừng rồi)
- C. 椅子脏了 (Cái ghế bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
- D. 柜子坏了 (Tủ, cái tủ chứa đồ xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (钟歪了 — Chuông, đồng hồ nghiêng, lệch rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Giám đốc Mã, đây là biên bản cuộc họp ngày hôm qua, tôi đã sắp xếp xong rồi đây. Nam: Cứ để lên bàn đi. Ngày mai tôi có việc đột xuất phải đi Thượng Hải một chuyến, cô giúp tôi đặt một vé máy bay nhé. Nữ: Vâng ạ. Đặt chuyến giờ nào ạ? Nam: Khoảng chín giờ sáng. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:马经理,这是昨天的会议记录,我已经整理好了。 男:放桌上吧。我明天临时有事要去趟上海,你帮我订张机票。 女:好的。订什么时间的? 男:上午九点左右的。 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Mã, đây là biên bản cuộc họp ngày hôm qua, tôi đã sắp xếp xong rồi đây. Nam: Cứ để lên bàn đi. Ngày mai tôi có việc đột xuất phải đi Thượng Hải một chuyến, cô giúp tôi đặt một vé máy bay nhé. Nữ: Vâng ạ. Đặt chuyến giờ nào ạ? Nam: Khoảng chín giờ sáng. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 订机票 (đặt trước (vé, phòng vé máy bay)
- B. 翻译资料 (tư liệu, tài liệu dịch thuật, phiên dịch)
- C. 做会议记录 (Làm, chế tạo cuộc họp ghi chép, ghi lại)
- D. 去机场接人 (Đi sân bay đón, nhận người)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (订机票 — đặt trước (vé, phòng vé máy bay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Giữa tháng này tôi nghỉ phép năm, định đi Vân Nam chơi một tuần. Nữ: Anh đi theo đoàn lữ hành hay đi du lịch tự túc thế? Nam: Du lịch tự túc, đi cùng mấy người bạn. Nữ: Tiếc là kỳ nghỉ phép của tôi dùng hết rồi, nếu không thì có thể đi cùng các anh rồi. — Hỏi: Tại sao người nữ lại thấy tiếc?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我这个月中旬休年假,打算去云南玩儿一周。 女:你是跟旅行团还是自助游? 男:自助游,和几个朋友一块儿。 女:可惜我的年假休完了,不然就可以和你们一起去。 问:女的为什么觉得可惜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa tháng này tôi nghỉ phép năm, định đi Vân Nam chơi một tuần. Nữ: Anh đi theo đoàn lữ hành hay đi du lịch tự túc thế? Nam: Du lịch tự túc, đi cùng mấy người bạn. Nữ: Tiếc là kỳ nghỉ phép của tôi dùng hết rồi, nếu không thì có thể đi cùng các anh rồi. — Hỏi: Tại sao người nữ lại thấy tiếc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没年假 (Chưa năm (thời gian) giả, không thật)
- B. 没去过云南 (Chưa đi đã từng mây, đám mây phía Nam)
- C. 没朋友做伴 (Chưa bạn bè làm, chế tạo đồng hành, đi cùng gắn bó)
- D. 不能一起去 (Không có thể cùng với nhau đi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (不能一起去 — Không có thể cùng với nhau đi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Dự án nói lần trước đã được phê duyệt chưa anh? Nam: Vẫn chưa, chúng tôi vừa mới nộp bản kế hoạch lên thôi. Nữ: Vậy anh chú ý theo dõi thêm nhé, có tiến triển gì thì báo cáo cho tôi bất cứ lúc nào. Nam: Chị cứ yên tâm, tôi sẽ theo dõi sát sao. — Hỏi: Về dự án đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:上次说的那个项目批下来了吗? 男:还没有,我们刚刚把计划书递上去。 女:那你多关注一下,有进展随时向我汇报。 男:您放心,我会跟进的。 问:关于那个项目,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án nói lần trước đã được phê duyệt chưa anh? Nam: Vẫn chưa, chúng tôi vừa mới nộp bản kế hoạch lên thôi. Nữ: Vậy anh chú ý theo dõi thêm nhé, có tiến triển gì thì báo cáo cho tôi bất cứ lúc nào. Nam: Chị cứ yên tâm, tôi sẽ theo dõi sát sao. — Hỏi: Về dự án đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没批 (Vẫn chưa lô, đợt)
- B. 利润很高 (Lợi nhuận rất cao)
- C. 需要贷款 (khoản vay, tiền vay cần, đòi hỏi)
- D. 被否定了 (Bị phủ định, bác bỏ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (还没批 — Vẫn chưa lô, đợt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Lại mua đồ trên mạng đấy à? Nữ: Không, em đang làm thủ tục trả lại hàng. Nam: Sao thế em? Nữ: Chủ cửa hàng gửi cho em chiếc quần bò kích cỡ lớn quá, em hoàn toàn không mặc nổi. — Hỏi: Tại sao người nữ muốn trả lại hàng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:又在网上买东西? 女:不是,我在申请退货。 男:怎么了? 女:商家给我寄的牛仔裤尺寸太大,我根本穿不了。 问:女的为什么要退货?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lại mua đồ trên mạng đấy à? Nữ: Không, em đang làm thủ tục trả lại hàng. Nam: Sao thế em? Nữ: Chủ cửa hàng gửi cho em chiếc quần bò kích cỡ lớn quá, em hoàn toàn không mặc nổi. — Hỏi: Tại sao người nữ muốn trả lại hàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 皮鞋小了 (Giày da nhỏ, bé rồi)
- B. 裤子太大 (Quần, cái quần quá to, lớn)
- C. 裤子太短 (Quần, cái quần quá ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 裙子太肥 (Váy quá béo, mập mạp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (裤子太大 — Quần, cái quần quá to, lớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh nhìn kìa, cầu vồng xuất hiện rồi. Nhưng màu sắc của cầu vồng trông không sáng lắm nhỉ. Nam: Đó là vì các hạt mưa trong không khí nhỏ, hạt mưa càng nhỏ thì màu sắc của cầu vồng càng nhạt. Nữ: Sao anh lại biết điều đó vậy? Nam: Anh xem được từ một chương trình phổ biến kiến thức khoa học. — Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看,出彩虹了。不过彩虹的颜色不怎么亮。 男:那是因为空气中的雨滴小,雨滴越小彩虹的颜色就越淡。 女:你是怎么知道的? 男:我从一个科普节目上看到的。 问:他们在谈论什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nhìn kìa, cầu vồng xuất hiện rồi. Nhưng màu sắc của cầu vồng trông không sáng lắm nhỉ. Nam: Đó là vì các hạt mưa trong không khí nhỏ, hạt mưa càng nhỏ thì màu sắc của cầu vồng càng nhạt. Nữ: Sao anh lại biết điều đó vậy? Nam: Anh xem được từ một chương trình phổ biến kiến thức khoa học. — Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 降雨量 (Hạ xuống, giảm xuống mưa, cơn mưa số lượng, chất lượng)
- B. 电视节目 (chương trình vô tuyến, truyền hình)
- C. 彩虹形状 (hình dạng, hình dáng cầu vồng)
- D. 彩虹颜色 (màu sắc cầu vồng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (彩虹颜色 — màu sắc cầu vồng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Alo, xin chào anh/chị, có một bưu phẩm cần anh/chị ký nhận, tôi đang đợi ở đại sảnh tầng một. Nữ: Xin lỗi, hiện tại tôi không có ở cơ quan, một tiếng nữa anh quay lại được không? Nam: Nếu anh/chị không tiện, có thể nhờ người khác ký nhận hộ. Nữ: Vậy để tôi hỏi lại đã, lát nữa sẽ gọi lại cho anh. — Hỏi: Người nam gợi ý người nữ nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,您好,有个快递需要您签收一下,我在一楼大厅等您。 女:不好意思,我现在不在单位,你能一小时后再来吗? 男:如果您不方便,可以找人代收一下。 女:那我先问问,稍后给你打过去。 问:男的建议女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào anh/chị, có một bưu phẩm cần anh/chị ký nhận, tôi đang đợi ở đại sảnh tầng một. Nữ: Xin lỗi, hiện tại tôi không có ở cơ quan, một tiếng nữa anh quay lại được không? Nam: Nếu anh/chị không tiện, có thể nhờ người khác ký nhận hộ. Nữ: Vậy để tôi hỏi lại đã, lát nữa sẽ gọi lại cho anh. — Hỏi: Người nam gợi ý người nữ nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找人代收 (Tìm kiếm người thế hệ, thời đại nhận được)
- B. 来前台取 (Đến, tới quầy lễ tân khách sạn lấy, nhận)
- C. 现在来取 (Bây giờ, hiện tại đến, tới lấy, nhận)
- D. 取消订单 (hủy bỏ, bãi bỏ đơn đặt hàng, hợp đồng đặt hàng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (找人代收 — Tìm kiếm người thế hệ, thời đại nhận được) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Phía công ty môi giới nói thế nào anh? Nam: Họ bảo gần công ty của em có một căn nhà, điều kiện khá phù hợp, gợi ý hai đứa mình qua xem thử. Nữ: Nếu thế thì tuyệt quá, sau này em đi làm sẽ thuận tiện hơn nhiều. Nam: Đúng vậy, họ bảo hai đứa mình tranh thủ qua xem sớm, nếu thấy tạm ổn thì có thể ký hợp đồng thuê nhà trực tiếp luôn. — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:中介怎么说的? 男:他说在你们公司附近有个房子,条件挺合适的,建议咱俩去看看。 女:要是那样就太好了,我以后上下班就方便多了。 男:是,他让咱俩尽快去看,如果觉得还行,可以直接签租房合同。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía công ty môi giới nói thế nào anh? Nam: Họ bảo gần công ty của em có một căn nhà, điều kiện khá phù hợp, gợi ý hai đứa mình qua xem thử. Nữ: Nếu thế thì tuyệt quá, sau này em đi làm sẽ thuận tiện hơn nhiều. Nam: Đúng vậy, họ bảo hai đứa mình tranh thủ qua xem sớm, nếu thấy tạm ổn thì có thể ký hợp đồng thuê nhà trực tiếp luôn. — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房子面积小 (Ngôi nhà, căn nhà diện tích nhỏ, bé)
- B. 他们想租房 (Họ, bọn họ muốn thuê nhà, thuê phòng trọ)
- C. 他们签合同了 (Họ, bọn họ ký tên, ký kết hợp đồng, giao kèo rồi)
- D. 那儿购物方便 (Đó, ở đó mua sắm thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (他们想租房 — Họ, bọn họ muốn thuê nhà, thuê phòng trọ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Vừa nãy anh dọn dẹp tủ sách, tìm thấy một bức ảnh chụp chung, em nhìn xem. Nữ: Đây chẳng phải là bức ảnh chúng ta chụp vào năm đầu tiên đi làm đấy sao? Nam: Đúng thế, thấm thoắt đã gần ba mươi năm rồi. Nữ: Hồi đó ai cũng bảo anh là chàng trai khôi ngô tuấn tú nhất xưởng mình đấy. — Hỏi: Họ đang xem cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我刚才整理书柜,翻出来一张合影,你看。 女:这不是咱们参加工作第一年拍的吗? 男:是啊,将近三十年了。 女:那时候大家都说你是咱们厂里最帅的小伙子呢。 问:他们在看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy anh dọn dẹp tủ sách, tìm thấy một bức ảnh chụp chung, em nhìn xem. Nữ: Đây chẳng phải là bức ảnh chúng ta chụp vào năm đầu tiên đi làm đấy sao? Nam: Đúng thế, thấm thoắt đã gần ba mươi năm rồi. Nữ: Hồi đó ai cũng bảo anh là chàng trai khôi ngô tuấn tú nhất xưởng mình đấy. — Hỏi: Họ đang xem cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
- B. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- C. 日记 (rì jì: nhật ký)
- D. 明信片 (míng xìn piàn: bưu thiếp, thiệp chúc mừng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (照片 — zhào piàn: bức ảnh, tấm hình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một tên địa chủ vô cùng keo kiệt, chưa từng bao giờ mời khách ăn cơm. Một hôm, người hàng xóm thuê nhà của lão để tổ chức tiệc đãi khách. Có người đi ngang qua đây, thấy bên trong vô cùng náo nhiệt, bèn hỏi người gác cổng nhà địa chủ rằng: "Hôm nay chủ nhà các ông mời khách à?". Người gác cổng đáp: "Muốn chủ nhà tôi mời khách á, đợi kiếp sau đi nhé.". Thật không may câu nói này lại bị tên địa chủ chuẩn bị bước ra ngoài nghe thấy, hắn liền cất giọng quát lớn: "Ai cho mày hứa hẹn thời gian nhà tao mời khách hả?". — Hỏi: Tại sao nhà tên địa chủ lại rất náo nhiệt?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有个财主非常吝啬,从不请客。一天,他的邻居租用他家房子设宴请客。有人路过这里,见里面非常热闹,就问财主家的看门人:“你们家主人今天请客吗?”看门人说:“要我家主人请客,等下辈子吧。”不巧这话让刚要出门的财主听到了,财主大声喊道:“谁让你答应他请客的时间了?” 问:财主家为什么很热闹?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một tên địa chủ vô cùng keo kiệt, chưa từng bao giờ mời khách ăn cơm. Một hôm, người hàng xóm thuê nhà của lão để tổ chức tiệc đãi khách. Có người đi ngang qua đây, thấy bên trong vô cùng náo nhiệt, bèn hỏi người gác cổng nhà địa chủ rằng: "Hôm nay chủ nhà các ông mời khách à?". Người gác cổng đáp: "Muốn chủ nhà tôi mời khách á, đợi kiếp sau đi nhé.". Thật không may câu nói này lại bị tên địa chủ chuẩn bị bước ra ngoài nghe thấy, hắn liền cất giọng quát lớn: "Ai cho mày hứa hẹn thời gian nhà tao mời khách hả?". — Hỏi: Tại sao nhà tên địa chủ lại rất náo nhiệt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有亲戚来 (Có họ hàng, người thân đến, tới)
- B. 财主过生日 (Sự giàu có, của cải đã từng sinh nhật)
- C. 财主请人吃饭 (Sự giàu có, của cải xin, mời người ăn cơm, dùng bữa)
- D. 邻居租他家房子请客 (Hàng xóm thuê, cho thuê anh ấy nhà, gia đình ngôi nhà, căn nhà mời khách, khao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (邻居租他家房子请客 — Hàng xóm thuê, cho thuê anh ấy nhà, gia đình ngôi nhà, căn nhà mời khách, khao) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một tên địa chủ vô cùng keo kiệt, chưa từng bao giờ mời khách ăn cơm. Một hôm, người hàng xóm thuê nhà của lão để tổ chức tiệc đãi khách. Có người đi ngang qua đây, thấy bên trong vô cùng náo nhiệt, bèn hỏi người gác cổng nhà địa chủ rằng: "Hôm nay chủ nhà các ông mời khách à?". Người gác cổng đáp: "Muốn chủ nhà tôi mời khách á, đợi kiếp sau đi nhé.". Thật không may câu nói này lại bị tên địa chủ chuẩn bị bước ra ngoài nghe thấy, hắn liền cất giọng quát lớn: "Ai cho mày hứa hẹn thời gian nhà tao mời khách hả?". — Hỏi: Tên địa chủ là người như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有个财主非常吝啬,从不请客。一天,他的邻居租用他家房子设宴请客。有人路过这里,见里面非常热闹,就问财主家的看门人:“你们家主人今天请客吗?”看门人说:“要我家主人请客,等下辈子吧。”不巧这话让刚要出门的财主听到了,财主大声喊道:“谁让你答应他请客的时间了?” 问:财主是一个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một tên địa chủ vô cùng keo kiệt, chưa từng bao giờ mời khách ăn cơm. Một hôm, người hàng xóm thuê nhà của lão để tổ chức tiệc đãi khách. Có người đi ngang qua đây, thấy bên trong vô cùng náo nhiệt, bèn hỏi người gác cổng nhà địa chủ rằng: "Hôm nay chủ nhà các ông mời khách à?". Người gác cổng đáp: "Muốn chủ nhà tôi mời khách á, đợi kiếp sau đi nhé.". Thật không may câu nói này lại bị tên địa chủ chuẩn bị bước ra ngoài nghe thấy, hắn liền cất giọng quát lớn: "Ai cho mày hứa hẹn thời gian nhà tao mời khách hả?". — Hỏi: Tên địa chủ là người như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小气 (xiǎo qì: keo kiệt, bủn xỉn)
- B. 大方 (dà fang: hào phóng, rộng rãi)
- C. 狡猾 (jiǎo huá: ranh mãnh, gian xảo)
- D. 热心 (rè xīn: nhiệt tình, sốt sắng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (小气 — xiǎo qì: keo kiệt, bủn xỉn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Cụ bà muốn mài gậy sắt thành vật gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 李白小的时候读书并不用功。有一天,他的书读到一半儿就不耐烦了:“这么厚一本书,什么时候才能读完啊。”于是他干脆不读了,把书一扔就跑出去玩儿了。他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。李白觉得很奇怪,就问:“老婆婆,您这是在干什么?”老婆婆一边磨,一边回答:“我在磨绣花针。”李白更奇怪了,又问:“这么粗的铁棒,能磨成针吗?”老婆婆说:“我今天磨,明天磨,铁棒会越磨越细,早晚有一天它会磨成绣花针的。”李白听了老婆婆的话,很受感动。从此他刻苦用功,最后成了一位伟大的诗人。成语“磨杵成针”就是从这个故事来的。它告诉我们,只有有毅力,肯下苦功夫,才能获得成功。 问:老婆婆想把铁棒磨成什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Cụ bà muốn mài gậy sắt thành vật gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 针 (zhēn: cây kim, mũi tiêm)
- B. 刀 (dāo: con dao)
- C. 筷子 (kuài zi: đũa, đôi đũa)
- D. 玩具 (wán jù: đồ chơi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (针 — zhēn: cây kim, mũi tiêm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Về Lý Bạch, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 李白小的时候读书并不用功。有一天,他的书读到一半儿就不耐烦了:“这么厚一本书,什么时候才能读完啊。”于是他干脆不读了,把书一扔就跑出去玩儿了。他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。李白觉得很奇怪,就问:“老婆婆,您这是在干什么?”老婆婆一边磨,一边回答:“我在磨绣花针。”李白更奇怪了,又问:“这么粗的铁棒,能磨成针吗?”老婆婆说:“我今天磨,明天磨,铁棒会越磨越细,早晚有一天它会磨成绣花针的。”李白听了老婆婆的话,很受感动。从此他刻苦用功,最后成了一位伟大的诗人。成语“磨杵成针”就是从这个故事来的。它告诉我们,只有有毅力,肯下苦功夫,才能获得成功。 问:关于李白,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Về Lý Bạch, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乐于助人 (Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- B. 懂得照顾人 (Hiểu, thấu hiểu chăm sóc, trông nom người)
- C. 从小勤奋好学 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ cần cù, chăm chỉ hiếu học, ham học hỏi)
- D. 刚开始读书没耐心 (Vừa mới, vừa vặn bắt đầu đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở chưa kiên nhẫn, nhẫn nại)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (刚开始读书没耐心 — Vừa mới, vừa vặn bắt đầu đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở chưa kiên nhẫn, nhẫn nại) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 李白小的时候读书并不用功。有一天,他的书读到一半儿就不耐烦了:“这么厚一本书,什么时候才能读完啊。”于是他干脆不读了,把书一扔就跑出去玩儿了。他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。李白觉得很奇怪,就问:“老婆婆,您这是在干什么?”老婆婆一边磨,一边回答:“我在磨绣花针。”李白更奇怪了,又问:“这么粗的铁棒,能磨成针吗?”老婆婆说:“我今天磨,明天磨,铁棒会越磨越细,早晚有一天它会磨成绣花针的。”李白听了老婆婆的话,很受感动。从此他刻苦用功,最后成了一位伟大的诗人。成语“磨杵成针”就是从这个故事来的。它告诉我们,只有有毅力,肯下苦功夫,才能获得成功。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Lý Bạch hồi nhỏ đi học không hề chăm chỉ. Có một hôm, đọc sách được nửa chừng thì ông đã thấy mất kiên nhẫn: "Sách dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây.". Thế là ông dứt khoát không đọc nữa, vứt sách đi rồi chạy ra ngoài chơi. Ông nhìn thấy một cụ bà ở bên bờ suối, cầm một chiếc gậy sắt mài trên tảng đá. Lý Bạch thấy rất lạ, bèn hỏi: "Bà ơi, bà đang làm gì thế ạ?". Vừa mài cụ bà vừa đáp: "Ta đang mài kim thêu.". Lý Bạch lại càng thấy lạ hơn, bèn hỏi tiếp: "Gậy sắt thô thế này, mà mài thành kim được sao?". Cụ bà nói: "Hôm nay ta mài, ngày mai ta mài, gậy sắt sẽ ngày càng mài càng nhỏ, sớm muộn gì cũng có ngày nó mài thành cây kim thêu thôi.". Lý Bạch nghe xong những lời của cụ bà thì vô cùng cảm động. Từ đó ông chăm chỉ học hành, cuối cùng trở thành một nhà thơ vĩ đại. Thành ngữ "mài sắt nên kim" chính là bắt nguồn từ câu chuyện này. Nó nói với chúng ta rằng, chỉ có kiên trì, chịu khó bỏ công sức thì mới có thể giành được thành công. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要尊敬老人 (Cần tôn kính, kính trọng người già, người cao tuổi)
- B. 实践出真知 (Thực tiễn, thực hành ra, xuất hiện thật là, rất biết, nhận thức)
- C. 要有怀疑精神 (Cần có nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
- D. 坚持不懈才能成功 (Kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc tài năng, năng lực thành công)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (坚持不懈才能成功 — Kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc tài năng, năng lực thành công) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Tại sao phú ông lại rất kinh ngạc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个富翁听说有位画家擅长画动物,就专程去请那位画家画一只孔雀。画家让富翁一年后再来。一年后富翁再次登门。“你的孔雀就要画好了。”画家说着拿出画纸,不一会儿就画出了一只美丽的孔雀。富翁很满意,但是画家要的价钱却使他大吃一惊。“就那么一会儿功夫,你居然要五十万?”富翁问。画家没说话,他领着富翁走进另一间画室,那里放着一堆画着孔雀的废纸。画家说:“你看我画这只孔雀,好像毫不费力,但实际上,我是花了整整一年的时间和精力来做准备的。” 问:富翁为什么很吃惊?
• Nghĩa tiếng Việt: Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Tại sao phú ông lại rất kinh ngạc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画儿不见了 (Bức tranh, bức vẽ không thấy, biến mất rồi)
- B. 画家要价高 (Họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp cần giá, giá cả cao)
- C. 画家说谎了 (Họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp nói, phát biểu rồi)
- D. 画家画得很快 (Họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp vẽ rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (画家要价高 — Họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp cần giá, giá cả cao) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Phú ông đã nhìn thấy những gì ở căn phòng tranh khác?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个富翁听说有位画家擅长画动物,就专程去请那位画家画一只孔雀。画家让富翁一年后再来。一年后富翁再次登门。“你的孔雀就要画好了。”画家说着拿出画纸,不一会儿就画出了一只美丽的孔雀。富翁很满意,但是画家要的价钱却使他大吃一惊。“就那么一会儿功夫,你居然要五十万?”富翁问。画家没说话,他领着富翁走进另一间画室,那里放着一堆画着孔雀的废纸。画家说:“你看我画这只孔雀,好像毫不费力,但实际上,我是花了整整一年的时间和精力来做准备的。” 问:富翁在另一间画室里看到了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Phú ông đã nhìn thấy những gì ở căn phòng tranh khác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很多动物 (Rất nhiều động vật)
- B. 一只孔雀 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) lỗ, lỗ khoan)
- C. 别人订的画儿 (Người khác bức tranh, bức vẽ đặt trước (vé, phòng)
- D. 一堆画着孔雀的废纸 (Một đống, đống chất đầy vẽ đang lỗ, lỗ khoan bỏ đi tàn phế, phế bỏ giấy, tờ giấy)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (一堆画着孔雀的废纸 — Một đống, đống chất đầy vẽ đang lỗ, lỗ khoan bỏ đi tàn phế, phế bỏ giấy, tờ giấy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Về vị họa sĩ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个富翁听说有位画家擅长画动物,就专程去请那位画家画一只孔雀。画家让富翁一年后再来。一年后富翁再次登门。“你的孔雀就要画好了。”画家说着拿出画纸,不一会儿就画出了一只美丽的孔雀。富翁很满意,但是画家要的价钱却使他大吃一惊。“就那么一会儿功夫,你居然要五十万?”富翁问。画家没说话,他领着富翁走进另一间画室,那里放着一堆画着孔雀的废纸。画家说:“你看我画这只孔雀,好像毫不费力,但实际上,我是花了整整一年的时间和精力来做准备的。” 问:关于画家,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một phú ông nghe nói có một họa sĩ giỏi vẽ động vật, bèn cất công đến nhờ vị họa sĩ đó vẽ hộ một con công. Họa sĩ bảo phú ông một năm sau hãy quay lại. Một năm sau phú ông lại đến nhà. "Con công của ông sắp vẽ xong rồi đây.". Họa sĩ vừa nói vừa lấy giấy vẽ ra, chẳng mấy chốc đã vẽ xong một con công xinh đẹp. Phú ông rất hài lòng, nhưng cái giá mà họa sĩ đưa ra lại khiến ông giật mình kinh ngạc. "Chỉ trong chốc lát mà anh đã đòi tận năm mươi vạn rồi sao?" - phú ông hỏi. Họa sĩ không nói gì, ông dẫn phú ông bước vào một phòng tranh khác, trong đó đặt một đống giấy vụn vẽ hình con công. Họa sĩ nói: "Ông nhìn tôi vẽ con công này, có vẻ như chẳng tốn chút sức lực nào, nhưng thực ra, tôi đã phải mất ròng rã một năm thời gian và tâm sức để chuẩn bị đấy.". — Hỏi: Về vị họa sĩ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把画儿撕了 (Đem bức tranh, bức vẽ xé, xé rách rồi)
- B. 准备了一年 (Chuẩn bị rồi một năm (thời gian))
- C. 没卖那幅画儿 (Chưa bán kia, đó bức, tấm (tranh bức tranh, bức vẽ)
- D. 不想跟富翁做生意 (Không muốn với phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu làm kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (准备了一年 — Chuẩn bị rồi một năm (thời gian)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế nhưng Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Người học trò cảm thấy khó hiểu trước hành động nào của Công Tôn Nghi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就问:“老师,您不是喜欢吃鱼吗?现在这么多人给您送鱼,您为什么不收呢?”公孙仪说:“正因为我爱吃鱼,才不收人家的鱼。你想,如果我收了别人的鱼,就要按人家的意思去办事,这样做难免会触犯法律。如果我犯了法,成了罪人,我还能吃得上鱼吗?” 问:学生对公孙仪的什么行为很不理解?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế nhưng Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Người học trò cảm thấy khó hiểu trước hành động nào của Công Tôn Nghi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱吃鱼 (Yêu, yêu thích ăn cá)
- B. 不见客 (Không thấy, biến mất)
- C. 不想做官 (Không muốn làm, chế tạo quan, quan chức)
- D. 不收别人送的鱼 (Không nhận được người khác cá tặng, tiễn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不收别人送的鱼 — Không nhận được người khác cá tặng, tiễn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế nhưng Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Tại sao mọi người lại mang cá biếu Công Tôn Nghi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就问:“老师,您不是喜欢吃鱼吗?现在这么多人给您送鱼,您为什么不收呢?”公孙仪说:“正因为我爱吃鱼,才不收人家的鱼。你想,如果我收了别人的鱼,就要按人家的意思去办事,这样做难免会触犯法律。如果我犯了法,成了罪人,我还能吃得上鱼吗?” 问:人们为什么送鱼给公孙仪?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế nhưng Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Tại sao mọi người lại mang cá biếu Công Tôn Nghi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 答谢他 (Trả lời, đáp án Tạ (họ Tạ anh ấy)
- B. 求他办事 (Cầu, tìm cầu anh ấy làm việc, giải quyết công việc)
- C. 知道他养鱼 (Biết anh ấy nuôi cá)
- D. 他做的鱼味道好 (Anh ấy cá làm, chế tạo mùi vị, hương vị tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (求他办事 — Cầu, tìm cầu anh ấy làm việc, giải quyết công việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế কিন্তু Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。在他任职期间,很多人买鱼送给他,可是公孙仪从来都不收。他的学生很不理解,就问:“老师,您不是喜欢吃鱼吗?现在这么多人给您送鱼,您为什么不收呢?”公孙仪说:“正因为我爱吃鱼,才不收人家的鱼。你想,如果我收了别人的鱼,就要按人家的意思去办事,这样做难免会触犯法律。如果我犯了法,成了罪人,我还能吃得上鱼吗?” 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Chiến Quốc, Tể tướng nước Lỗ là Công Tôn Nghi rất thích ăn cá. Trong thời gian ông nhậm chức, rất nhiều người mua cá mang đến biếu, thế কিন্তু Công Tôn Nghi chưa bao giờ nhận. Học trò của ông cảm thấy vô cùng khó hiểu, bèn hỏi: "Thưa thầy, chẳng phải thầy thích ăn cá hay sao? Bây giờ có từng ấy người mang cá đến biếu, sao thầy lại không nhận ạ?". Công Tôn Nghi đáp: "Chính vì ta thích ăn cá, cho nên ta mới không nhận cá của người ta. Các trò thử nghĩ xem, nếu ta nhận cá của người khác, thì phải làm việc theo ý của họ, làm như vậy ắt sẽ phạm phải luật pháp. Nếu ta phạm pháp, trở thành tội nhân, thì ta còn được ăn cá nữa hay không?". — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼见为实 (Mắt, đôi mắt thấy, nhìn thấy vì, để Thực (Chân thực, thành thực)
- B. 做人要谦虚 (Làm, chế tạo người cần khiêm tốn, khiêm nhường)
- C. 要相信别人 (Cần tin, tin tưởng người khác)
- D. 不要占小便宜 (Đừng chiếm (tỷ lệ, vị trí nhỏ, bé giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不要占小便宜 — Đừng chiếm (tỷ lệ, vị trí nhỏ, bé giá rẻ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tâm lý học hành vi gọi hiện tượng một người hình thành và củng cố thói quen mới hoặc niệm thức mới cần ít nhất là 21 ngày là "hiệu ứng 21 ngày". Nghĩa là, hành động hoặc suy nghĩ của một người nếu được lặp lại trong 21 ngày thì sẽ hình thành thói quen. Ví dụ, bạn muốn rèn luyện cơ thể thông qua việc chạy bộ, 7 ngày đầu tiên cần phải cố tình nhắc nhở bản thân, từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 21 trong đầu sẽ hình thành ý thức muốn chạy bộ, kiên trì đủ 21 ngày thì tự khắc sẽ hình thành thói quen. — Hỏi: Để dưỡng thành thói quen chạy bộ, 7 ngày đầu tiên nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 行为心理学把一个人形成、巩固新习惯或新理念至少需要二十一天的现象,称为“二十一天效应”。就是说,一个人的动作或想法,如果重复二十一天就会形成习惯。比如,你想通过跑步锻炼身体,前七天需要刻意提醒自己,七到二十一天头脑中就会形成想跑步的意识,坚持二十一天后自然就形成习惯了。 问:要养成跑步的习惯,前七天应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Tâm lý học hành vi gọi hiện tượng một người hình thành và củng cố thói quen mới hoặc niệm thức mới cần ít nhất là 21 ngày là "hiệu ứng 21 ngày". Nghĩa là, hành động hoặc suy nghĩ của một người nếu được lặp lại trong 21 ngày thì sẽ hình thành thói quen. Ví dụ, bạn muốn rèn luyện cơ thể thông qua việc chạy bộ, 7 ngày đầu tiên cần phải cố tình nhắc nhở bản thân, từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 21 trong đầu sẽ hình thành ý thức muốn chạy bộ, kiên trì đủ 21 ngày thì tự khắc sẽ hình thành thói quen. — Hỏi: Để dưỡng thành thói quen chạy bộ, 7 ngày đầu tiên nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 制定计划 (lập ra, ban hành kế hoạch, lập kế hoạch)
- B. 特意提醒自己 (Đặc biệt, cất công nhắc nhở, lưu ý tự mình, bản thân)
- C. 找人一起运动 (Tìm kiếm người cùng với nhau thể thao, vận động)
- D. 加大锻炼强度 (Cộng, thêm vào to, lớn tập thể dục, rèn luyện cường độ, độ bền chịu lực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (特意提醒自己 — Đặc biệt, cất công nhắc nhở, lưu ý tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tâm lý học hành vi gọi hiện tượng một người hình thành và củng cố thói quen mới hoặc niệm thức mới cần ít nhất là 21 ngày là "hiệu ứng 21 ngày". Nghĩa là, hành động hoặc suy nghĩ của một người nếu được lặp lại trong 21 ngày thì sẽ hình thành thói quen. Ví dụ, bạn muốn rèn luyện cơ thể thông qua việc chạy bộ, 7 ngày đầu tiên cần phải cố tình nhắc nhở bản thân, từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 21 trong đầu sẽ hình thành ý thức muốn chạy bộ, kiên trì đủ 21 ngày thì tự khắc sẽ hình thành thói quen. — Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 行为心理学把一个人形成、巩固新习惯或新理念至少需要二十一天的现象,称为“二十一天效应”。就是说,一个人的动作或想法,如果重复二十一天就会形成习惯。比如,你想通过跑步锻炼身体,前七天需要刻意提醒自己,七到二十一天头脑中就会形成想跑步的意识,坚持二十一天后自然就形成习惯了。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tâm lý học hành vi gọi hiện tượng một người hình thành và củng cố thói quen mới hoặc niệm thức mới cần ít nhất là 21 ngày là "hiệu ứng 21 ngày". Nghĩa là, hành động hoặc suy nghĩ của một người nếu được lặp lại trong 21 ngày thì sẽ hình thành thói quen. Ví dụ, bạn muốn rèn luyện cơ thể thông qua việc chạy bộ, 7 ngày đầu tiên cần phải cố tình nhắc nhở bản thân, từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 21 trong đầu sẽ hình thành ý thức muốn chạy bộ, kiên trì đủ 21 ngày thì tự khắc sẽ hình thành thói quen. — Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第21天最关键 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất trời, bầu trời nhất then chốt, mấu chốt)
- B. 坏习惯很难改掉 (Xấu, hỏng quen với rất khó, khó khăn sửa, sửa đổi rơi, rụng)
- C. 越熟悉的越容易忘记 (Càng... càng... (越...越...) càng... càng... (越...越...) quen thuộc, am hiểu dễ dàng, thuận lợi quên, lãng quên)
- D. 养成新习惯至少要21天 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) mới quen với ít nhất, tối thiểu cần trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (养成新习惯至少要21天) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người bạn kể rằng hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, thường xuyên lẻn vào vườn cây ăn quả trong nhà để hái trộm trái cây chưa chín. Sau đó, bố anh ấy đã xây cao bức tường vây của vườn quả lên, nhưng vẫn không thể ngăn cản được anh ấy, lúc nào anh ấy cũng nghĩ ra cách để lẻn vào. Bí quyết của anh ấy nằm ở chỗ: hễ cứ cảm thấy không trèo qua nổi, anh ấy sẽ ném chiếc giày của mình vào trong vườn quả, như vậy thì không còn đường lui nữa, bắt buộc phải vào vườn để lấy lại giày, kết quả là lần nào anh ấy cũng thành công. Hóa ra, một khi đã ném giày sang bên kia bức tường cao, con người ta sẽ dẹp bỏ mọi sự lo lắng vướng bận, dốc toàn lực để trèo qua bức tường. Cho nên, khi một nhiệm vụ trông có vẻ gian nan đến mức khó hoàn thành, bạn chi bằng hãy chủ động cắt đứt đường lui của mình, bởi vì đường cùng thường có thể đánh thức tiềm năng to lớn ẩn giấu trong bản thân chúng ta. — Hỏi: Bí quyết giúp người bạn luôn lẻn được vào vườn quả là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 朋友说他小时候很调皮,经常溜进家里的果园,偷吃还未成熟的瓜果。后来,他爸爸加高了果园的围墙,但依然没能阻止他,他总能想到办法溜进去。他的秘诀就在于:一旦觉得爬不过去,他就会把鞋扔进果园里,这样一来就无路可退,必须进园把鞋拿回来,结果他每次都能成功。原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。所以,当一项任务看上去艰巨得难以完成时,你不妨主动把后路切断,因为绝境往往能唤起我们自身巨大的潜力。 问:朋友总能溜进果园的秘诀是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người bạn kể rằng hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, thường xuyên lẻn vào vườn cây ăn quả trong nhà để hái trộm trái cây chưa chín. Sau đó, bố anh ấy đã xây cao bức tường vây của vườn quả lên, nhưng vẫn không thể ngăn cản được anh ấy, lúc nào anh ấy cũng nghĩ ra cách để lẻn vào. Bí quyết của anh ấy nằm ở chỗ: hễ cứ cảm thấy không trèo qua nổi, anh ấy sẽ ném chiếc giày của mình vào trong vườn quả, như vậy thì không còn đường lui nữa, bắt buộc phải vào vườn để lấy lại giày, kết quả là lần nào anh ấy cũng thành công. Hóa ra, một khi đã ném giày sang bên kia bức tường cao, con người ta sẽ dẹp bỏ mọi sự lo lắng vướng bận, dốc toàn lực để trèo qua bức tường. Cho nên, khi một nhiệm vụ trông có vẻ gian nan đến mức khó hoàn thành, bạn chi bằng hãy chủ động cắt đứt đường lui của mình, bởi vì đường cùng thường có thể đánh thức tiềm năng to lớn ẩn giấu trong bản thân chúng ta. — Hỏi: Bí quyết giúp người bạn luôn lẻn được vào vườn quả là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把鞋扔进果园 (Đem giày, đôi giày ném, vứt nhập, vào vườn cây ăn quả, vườn cây ăn trái)
- B. 脱了衣服爬进去 (Cởi (quần áo, giày dép) rồi quần áo leo, trèo (núi) đi vào trong, bước vào)
- C. 找到最矮的围墙 (Tìm thấy, tìm ra được nhất vây quanh, quây quanh thấp, lùn bức tường, tường)
- D. 借助旁边的大树 (Nhờ vào, dựa vào to, lớn bên cạnh cây, cây cối)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (把鞋扔进果园 — Đem giày, đôi giày ném, vứt nhập, vào vườn cây ăn quả, vườn cây ăn trái) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người bạn kể rằng hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, thường xuyên lẻn vào vườn cây ăn quả trong nhà để hái trộm trái cây chưa chín. Sau đó, bố anh ấy đã xây cao bức tường vây của vườn quả lên, nhưng vẫn không thể ngăn cản được anh ấy, lúc nào anh ấy cũng nghĩ ra cách để lẻn vào. Bí quyết của anh ấy nằm ở chỗ: hễ cứ cảm thấy không trèo qua nổi, anh ấy sẽ ném chiếc giày của mình vào trong vườn quả, như vậy thì không còn đường lui nữa, bắt buộc phải vào vườn để lấy lại giày, kết quả là lần nào anh ấy cũng thành công. Hóa ra, một khi đã ném giày sang bên kia bức tường cao, con người ta sẽ dẹp bỏ mọi sự lo lắng vướng bận, dốc toàn lực để trèo qua bức tường. Cho nên, khi một nhiệm vụ trông có vẻ gian nan đến mức khó hoàn thành, bạn chi bằng hãy chủ động cắt đứt đường lui của mình, bởi vì đường cùng thường có thể đánh thức tiềm năng to lớn ẩn giấu trong bản thân chúng ta. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 朋友说他小时候很调皮,经常溜进家里的果园,偷吃还未成熟的瓜果。后来,他爸爸加高了果园的围墙,但依然没能阻止他,他总能想到办法溜进去。他的秘诀就在于:一旦觉得爬不过去,他就会把鞋扔进果园里,这样一来就无路可退,必须进园把鞋拿回来,结果他每次都能成功。原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。所以,当一项任务看上去艰巨得难以完成时,你不妨主动把后路切断,因为绝境往往能唤起我们自身巨大的潜力。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người bạn kể rằng hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, thường xuyên lẻn vào vườn cây ăn quả trong nhà để hái trộm trái cây chưa chín. Sau đó, bố anh ấy đã xây cao bức tường vây của vườn quả lên, nhưng vẫn không thể ngăn cản được anh ấy, lúc nào anh ấy cũng nghĩ ra cách để lẻn vào. Bí quyết của anh ấy nằm ở chỗ: hễ cứ cảm thấy không trèo qua nổi, anh ấy sẽ ném chiếc giày của mình vào trong vườn quả, như vậy thì không còn đường lui nữa, bắt buộc phải vào vườn để lấy lại giày, kết quả là lần nào anh ấy cũng thành công. Hóa ra, một khi đã ném giày sang bên kia bức tường cao, con người ta sẽ dẹp bỏ mọi sự lo lắng vướng bận, dốc toàn lực để trèo qua bức tường. Cho nên, khi một nhiệm vụ trông có vẻ gian nan đến mức khó hoàn thành, bạn chi bằng hãy chủ động cắt đứt đường lui của mình, bởi vì đường cùng thường có thể đánh thức tiềm năng to lớn ẩn giấu trong bản thân chúng ta. — Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要独立 (cần độc lập, tự chủ)
- B. 要客观评价自己 (Cần khách quan đánh giá, nhận xét tự mình, bản thân)
- C. 切断后路才能激发潜力 (Cắt, thái đứt, gãy sau đường tài năng, năng lực khơi dậy, kích thích tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết)
- D. 成长过程中免不了做错事 (Trưởng thành, lớn lên quá trình, tiến trình trong, ở giữa không rồi làm sai việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (切断后路才能激发潜力 — Cắt, thái đứt, gãy sau đường tài năng, năng lực khơi dậy, kích thích tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người đều biết thưởng thức âm nhạc có thể làm thư giãn tâm trạng, nhưng lại không hề biết rằng việc tận dụng âm nhạc để (46) áp lực cũng là một môn học vấn. Mọi người thường cho rằng, nếu tâm trạng đang buồn bã, vậy thì nghe những bản nhạc vui tươi sẽ khiến tâm trạng khá hơn. Trên thực tế, làm như vậy chỉ càng khiến tâm trạng tồi tệ hơn mà thôi. Cách làm (47) nên là: lựa chọn một loại âm nhạc tương đối đồng điệu với tâm trạng lúc đó, để những (48) tồi tệ được bộc lộ giải tỏa ra ngoài. Nói cách khác, khi tâm trạng buồn bã thì lại càng nên nghe nhạc buồn, như vậy mới có thể làm giảm bớt nỗi buồn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 许多人都知道欣赏音乐可以放松心情,却并不知道利用音乐来(46)压力也是 一门学问。一般人认为,如果心情悲伤,那么听听快乐的音乐就会让心情好转。 其实,这样做只会让心情更加不好。(47)的做法应该是:选择一种与当时心情比 较一致的音乐,把不好的(48)宣泄出来。换句话说,心情悲伤时更应该听悲伤的 音乐,这样才能减轻悲伤。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người đều biết thưởng thức âm nhạc có thể làm thư giãn tâm trạng, nhưng lại không hề biết rằng việc tận dụng âm nhạc để (46) áp lực cũng là một môn học vấn. Mọi người thường cho rằng, nếu tâm trạng đang buồn bã, vậy thì nghe những bản nhạc vui tươi sẽ khiến tâm trạng khá hơn. Trên thực tế, làm như vậy chỉ càng khiến tâm trạng tồi tệ hơn mà thôi. Cách làm (47) nên là: lựa chọn một loại âm nhạc tương đối đồng điệu với tâm trạng lúc đó, để những (48) tồi tệ được bộc lộ giải tỏa ra ngoài. Nói cách khác, khi tâm trạng buồn bã thì lại càng nên nghe nhạc buồn, như vậy mới có thể làm giảm bớt nỗi buồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缓解 (huǎn jiě: làm dịu, xoa dịu)
- B. 消失 (xiāo shī: biến mất, tiêu tan)
- C. 消灭 (xiāo miè: tiêu diệt, triệt tiêu)
- D. 降低 (jiàng dī: hạ thấp, giảm thiểu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (缓解 — huǎn jiě: làm dịu, xoa dịu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người đều biết thưởng thức âm nhạc có thể làm thư giãn tâm trạng, nhưng lại không hề biết rằng việc tận dụng âm nhạc để (46) áp lực cũng là một môn học vấn. Mọi người thường cho rằng, nếu tâm trạng đang buồn bã, vậy thì nghe những bản nhạc vui tươi sẽ khiến tâm trạng khá hơn. Trên thực tế, làm như vậy chỉ càng khiến tâm trạng tồi tệ hơn mà thôi. Cách làm (47) nên là: lựa chọn một loại âm nhạc tương đối đồng điệu với tâm trạng lúc đó, để những (48) tồi tệ được bộc lộ giải tỏa ra ngoài. Nói cách khác, khi tâm trạng buồn bã thì lại càng nên nghe nhạc buồn, như vậy mới có thể làm giảm bớt nỗi buồn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 许多人都知道欣赏音乐可以放松心情,却并不知道利用音乐来(46)压力也是 一门学问。一般人认为,如果心情悲伤,那么听听快乐的音乐就会让心情好转。 其实,这样做只会让心情更加不好。(47)的做法应该是:选择一种与当时心情比 较一致的音乐,把不好的(48)宣泄出来。换句话说,心情悲伤时更应该听悲伤的 音乐,这样才能减轻悲伤。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người đều biết thưởng thức âm nhạc có thể làm thư giãn tâm trạng, nhưng lại không hề biết rằng việc tận dụng âm nhạc để (46) áp lực cũng là một môn học vấn. Mọi người thường cho rằng, nếu tâm trạng đang buồn bã, vậy thì nghe những bản nhạc vui tươi sẽ khiến tâm trạng khá hơn. Trên thực tế, làm như vậy chỉ càng khiến tâm trạng tồi tệ hơn mà thôi. Cách làm (47) nên là: lựa chọn một loại âm nhạc tương đối đồng điệu với tâm trạng lúc đó, để những (48) tồi tệ được bộc lộ giải tỏa ra ngoài. Nói cách khác, khi tâm trạng buồn bã thì lại càng nên nghe nhạc buồn, như vậy mới có thể làm giảm bớt nỗi buồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真实 (zhēn shí: chân thực, có thật)
- B. 原来 (yuán lái: hóa ra, vốn dĩ)
- C. 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn)
- D. 合法 (hé fǎ: hợp pháp, đúng luật)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (正确 — zhèng què: chính xác, đúng đắn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người đều biết thưởng thức âm nhạc có thể làm thư giãn tâm trạng, nhưng lại không hề biết rằng việc tận dụng âm nhạc để (46) áp lực cũng là một môn học vấn. Mọi người thường cho rằng, nếu tâm trạng đang buồn bã, vậy thì nghe những bản nhạc vui tươi sẽ khiến tâm trạng khá hơn. Trên thực tế, làm như vậy chỉ càng khiến tâm trạng tồi tệ hơn mà thôi. Cách làm (47) nên là: lựa chọn một loại âm nhạc tương đối đồng điệu với tâm trạng lúc đó, để những (48) tồi tệ được bộc lộ giải tỏa ra ngoài. Nói cách khác, khi tâm trạng buồn bã thì lại càng nên nghe nhạc buồn, như vậy mới có thể làm giảm bớt nỗi buồn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 许多人都知道欣赏音乐可以放松心情,却并不知道利用音乐来(46)压力也是 一门学问。一般人认为,如果心情悲伤,那么听听快乐的音乐就会让心情好转。 其实,这样做只会让心情更加不好。(47)的做法应该是:选择一种与当时心情比 较一致的音乐,把不好的(48)宣泄出来。换句话说,心情悲伤时更应该听悲伤的 音乐,这样才能减轻悲伤。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người đều biết thưởng thức âm nhạc có thể làm thư giãn tâm trạng, nhưng lại không hề biết rằng việc tận dụng âm nhạc để (46) áp lực cũng là một môn học vấn. Mọi người thường cho rằng, nếu tâm trạng đang buồn bã, vậy thì nghe những bản nhạc vui tươi sẽ khiến tâm trạng khá hơn. Trên thực tế, làm như vậy chỉ càng khiến tâm trạng tồi tệ hơn mà thôi. Cách làm (47) nên là: lựa chọn một loại âm nhạc tương đối đồng điệu với tâm trạng lúc đó, để những (48) tồi tệ được bộc lộ giải tỏa ra ngoài. Nói cách khác, khi tâm trạng buồn bã thì lại càng nên nghe nhạc buồn, như vậy mới có thể làm giảm bớt nỗi buồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情绪 (qíng xù: tâm trạng, cảm xúc)
- B. 语气 (yǔ qì: ngữ khí, giọng điệu)
- C. 观点 (guān diǎn: quan điểm, góc nhìn)
- D. 表情 (biǎo qíng: biểu cảm, nét mặt)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (情绪 — qíng xù: tâm trạng, cảm xúc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThất bại không phải là tuyệt giao với thành công, thất bại chẳng qua chỉ là sự thành công còn thiếu chút lửa mà thôi. Điều này (49) như việc bạn đun nước từ 1℃ lên đến 99℃, trong khoảng thời gian đó trông có vẻ như bạn đều "thất bại", bởi vì bạn vẫn chưa làm thay đổi trạng thái của nước, nước vẫn là nước ở thể lỏng. Thế nhưng chỉ cần bạn châm thêm một thanh củi, tiếp thêm một ngọn lửa, làm cho nhiệt độ nước tăng thêm 1℃ nữa, trạng thái của nước sẽ (50) xảy ra thay đổi, từ thể lỏng chuyển sang thể khí. Cuộc đời cũng là như vậy, (51), cũng không phải là bước đường cùng của cuộc đời, chỉ cần bạn bỏ thêm chút nhiệt huyết, chút lòng tin, chút (52), bạn sẽ có khả năng đi từ thất bại hướng đến thành công.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 失败并非与成功绝缘,失败只不过是差了点儿火候的成功。这就(49)你把水 从1℃加热到99℃,这其间看上去你都是“失败”的,因为你并没有改变水的状 态,水仍然是液态的水。但只要你再加一把柴,再添一把火,让水温再升高1℃, 水的状态就会(50)发生变化,从液态变成气态。人生也是如此,(51),也不是人 生的绝处,只要你再加一点点热情、一点点信心、一点点(52),你就有可能从失 败走向成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Thất bại không phải là tuyệt giao với thành công, thất bại chẳng qua chỉ là sự thành công còn thiếu chút lửa mà thôi. Điều này (49) như việc bạn đun nước từ 1℃ lên đến 99℃, trong khoảng thời gian đó trông có vẻ như bạn đều "thất bại", bởi vì bạn vẫn chưa làm thay đổi trạng thái của nước, nước vẫn là nước ở thể lỏng. Thế nhưng chỉ cần bạn châm thêm một thanh củi, tiếp thêm một ngọn lửa, làm cho nhiệt độ nước tăng thêm 1℃ nữa, trạng thái của nước sẽ (50) xảy ra thay đổi, từ thể lỏng chuyển sang thể khí. Cuộc đời cũng là như vậy, (51), cũng không phải là bước đường cùng của cuộc đời, chỉ cần bạn bỏ thêm chút nhiệt huyết, chút lòng tin, chút (52), bạn sẽ có khả năng đi từ thất bại hướng đến thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 例如 (lì rú: ví dụ, chẳng hạn như)
- B. 不如 (bù rú: không bằng, không như)
- C. 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như)
- D. 据说 (jù shuō: nghe nói, tương truyền)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (好像 — hǎo xiàng: hình như, dường như) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThất bại không phải là tuyệt giao với thành công, thất bại chẳng qua chỉ là sự thành công còn thiếu chút lửa mà thôi. Điều này (49) như việc bạn đun nước từ 1℃ lên đến 99℃, trong khoảng thời gian đó trông có vẻ như bạn đều "thất bại", bởi vì bạn vẫn chưa làm thay đổi trạng thái của nước, nước vẫn là nước ở thể lỏng. Thế nhưng chỉ cần bạn châm thêm một thanh củi, tiếp thêm một ngọn lửa, làm cho nhiệt độ nước tăng thêm 1℃ nữa, trạng thái của nước sẽ (50) xảy ra thay đổi, từ thể lỏng chuyển sang thể khí. Cuộc đời cũng là như vậy, (51), cũng không phải là bước đường cùng của cuộc đời, chỉ cần bạn bỏ thêm chút nhiệt huyết, chút lòng tin, chút (52), bạn sẽ có khả năng đi từ thất bại hướng đến thành công.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 失败并非与成功绝缘,失败只不过是差了点儿火候的成功。这就(49)你把水 从1℃加热到99℃,这其间看上去你都是“失败”的,因为你并没有改变水的状 态,水仍然是液态的水。但只要你再加一把柴,再添一把火,让水温再升高1℃, 水的状态就会(50)发生变化,从液态变成气态。人生也是如此,(51),也不是人 生的绝处,只要你再加一点点热情、一点点信心、一点点(52),你就有可能从失 败走向成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Thất bại không phải là tuyệt giao với thành công, thất bại chẳng qua chỉ là sự thành công còn thiếu chút lửa mà thôi. Điều này (49) như việc bạn đun nước từ 1℃ lên đến 99℃, trong khoảng thời gian đó trông có vẻ như bạn đều "thất bại", bởi vì bạn vẫn chưa làm thay đổi trạng thái của nước, nước vẫn là nước ở thể lỏng. Thế nhưng chỉ cần bạn châm thêm một thanh củi, tiếp thêm một ngọn lửa, làm cho nhiệt độ nước tăng thêm 1℃ nữa, trạng thái của nước sẽ (50) xảy ra thay đổi, từ thể lỏng chuyển sang thể khí. Cuộc đời cũng là như vậy, (51), cũng không phải là bước đường cùng của cuộc đời, chỉ cần bạn bỏ thêm chút nhiệt huyết, chút lòng tin, chút (52), bạn sẽ có khả năng đi từ thất bại hướng đến thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 彻底 (chè dǐ: triệt để, hoàn toàn)
- B. 反复 (fǎn fù: lặp đi lặp lại, nhiều lần)
- C. 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục)
- D. 绝对 (jué duì: tuyệt đối, hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (彻底 — chè dǐ: triệt để, hoàn toàn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThất bại không phải là tuyệt giao với thành công, thất bại chẳng qua chỉ là sự thành công còn thiếu chút lửa mà thôi. Điều này (49) như việc bạn đun nước từ 1℃ lên đến 99℃, trong khoảng thời gian đó trông có vẻ như bạn đều "thất bại", bởi vì bạn vẫn chưa làm thay đổi trạng thái của nước, nước vẫn là nước ở thể lỏng. Thế nhưng chỉ cần bạn châm thêm một thanh củi, tiếp thêm một ngọn lửa, làm cho nhiệt độ nước tăng thêm 1℃ nữa, trạng thái của nước sẽ (50) xảy ra thay đổi, từ thể lỏng chuyển sang thể khí. Cuộc đời cũng là như vậy, (51), cũng không phải là bước đường cùng của cuộc đời, chỉ cần bạn bỏ thêm chút nhiệt huyết, chút lòng tin, chút (52), bạn sẽ có khả năng đi từ thất bại hướng đến thành công.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 失败并非与成功绝缘,失败只不过是差了点儿火候的成功。这就(49)你把水 从1℃加热到99℃,这其间看上去你都是“失败”的,因为你并没有改变水的状 态,水仍然是液态的水。但只要你再加一把柴,再添一把火,让水温再升高1℃, 水的状态就会(50)发生变化,从液态变成气态。人生也是如此,(51),也不是人 生的绝处,只要你再加一点点热情、一点点信心、一点点(52),你就有可能从失 败走向成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Thất bại không phải là tuyệt giao với thành công, thất bại chẳng qua chỉ là sự thành công còn thiếu chút lửa mà thôi. Điều này (49) như việc bạn đun nước từ 1℃ lên đến 99℃, trong khoảng thời gian đó trông có vẻ như bạn đều "thất bại", bởi vì bạn vẫn chưa làm thay đổi trạng thái của nước, nước vẫn là nước ở thể lỏng. Thế nhưng chỉ cần bạn châm thêm một thanh củi, tiếp thêm một ngọn lửa, làm cho nhiệt độ nước tăng thêm 1℃ nữa, trạng thái của nước sẽ (50) xảy ra thay đổi, từ thể lỏng chuyển sang thể khí. Cuộc đời cũng là như vậy, (51), cũng không phải là bước đường cùng của cuộc đời, chỉ cần bạn bỏ thêm chút nhiệt huyết, chút lòng tin, chút (52), bạn sẽ có khả năng đi từ thất bại hướng đến thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天也许会更好 (Ngày mai có lẽ, có thể biết hơn tốt, đẹp)
- B. 过去的就让它过去吧 (Thì, liền quá khứ để nó quá khứ nhé, đi)
- C. 失败未必是成功之母 (Thất bại chưa hẳn, không nhất thiết là, phải thành công của mẹ, người mẹ)
- D. 失败并不是最终的定论 (Thất bại và, đồng thời không là, phải kết luận cuối cùng, định luận ngã ngũ cuối cùng, kết cục cuối cùng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (失败并不是最终的定论 — Thất bại và, đồng thời không là, phải kết luận cuối cùng, định luận ngã ngũ cuối cùng, kết cục cuối cùng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThất bại không phải là tuyệt giao với thành công, thất bại chẳng qua chỉ là sự thành công còn thiếu chút lửa mà thôi. Điều này (49) như việc bạn đun nước từ 1℃ lên đến 99℃, trong khoảng thời gian đó trông có vẻ như bạn đều "thất bại", bởi vì bạn vẫn chưa làm thay đổi trạng thái của nước, nước vẫn là nước ở thể lỏng. Thế কিন্তু chỉ cần bạn châm thêm một thanh củi, tiếp thêm một ngọn lửa, làm cho nhiệt độ nước tăng thêm 1℃ nữa, trạng thái của nước sẽ (50) xảy ra thay đổi, từ thể lỏng chuyển sang thể khí. Cuộc đời cũng là như vậy, (51), cũng không phải là bước đường cùng của cuộc đời, chỉ cần bạn bỏ thêm chút nhiệt huyết, chút lòng tin, chút (52), bạn sẽ có khả năng đi từ thất bại hướng đến thành công.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 失败并非与成功绝缘,失败只不过是差了点儿火候的成功。这就(49)你把水 从1℃加热到99℃,这其间看上去你都是“失败”的,因为你并没有改变水的状 态,水仍然是液态的水。但只要你再加一把柴,再添一把火,让水温再升高1℃, 水的状态就会(50)发生变化,从液态变成气态。人生也是如此,(51),也不是人 生的绝处,只要你再加一点点热情、一点点信心、一点点(52),你就有可能从失 败走向成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Thất bại không phải là tuyệt giao với thành công, thất bại chẳng qua chỉ là sự thành công còn thiếu chút lửa mà thôi. Điều này (49) như việc bạn đun nước từ 1℃ lên đến 99℃, trong khoảng thời gian đó trông có vẻ như bạn đều "thất bại", bởi vì bạn vẫn chưa làm thay đổi trạng thái của nước, nước vẫn là nước ở thể lỏng. Thế কিন্তু chỉ cần bạn châm thêm một thanh củi, tiếp thêm một ngọn lửa, làm cho nhiệt độ nước tăng thêm 1℃ nữa, trạng thái của nước sẽ (50) xảy ra thay đổi, từ thể lỏng chuyển sang thể khí. Cuộc đời cũng là như vậy, (51), cũng không phải là bước đường cùng của cuộc đời, chỉ cần bạn bỏ thêm chút nhiệt huyết, chút lòng tin, chút (52), bạn sẽ có khả năng đi từ thất bại hướng đến thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感想 (gǎn xiǎng: cảm tưởng, cảm nghĩ)
- B. 勇气 (yǒng qì: dũng khí, lòng dũng cảm)
- C. 风格 (fēng gé: phong cách, phong thái)
- D. 行为 (xíng wéi: hành vi, cách ứng xử)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (勇气 — yǒng qì: dũng khí, lòng dũng cảm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong các trận đấu bóng rổ, chúng ta sẽ phát hiện trên sân đấu (53) hoàn toàn không có vận động viên nào mặc áo đấu số một, số hai, số ba cả. Tại sao lại như vậy nhỉ? Hóa ra điều này có liên quan đến quy tắc xử phạt trong trận đấu. (54) quy định trận đấu, khi ném phạt, trọng tài sẽ giơ một ngón tay, biểu thị phạt một lần, giơ hai ngón tay biểu thị phạt hai lần. Nếu có cầu thủ phạm lỗi ba giây, trọng tài sẽ giơ ba ngón tay. Mà khi cầu thủ phạm lỗi hoặc đội bóng thay người, trọng tài cũng dùng cử chỉ tay để ra hiệu _(55)_ của cầu thủ. Cho nên, nếu trên sân thiết lập cầu thủ số một, số hai, số ba, (56)_.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在篮球比赛中,我们会发现球场上(53)没有穿一、二、三号球衣的运动员。 为什么会这样呢?原来这与比赛中的判罚规则有关。(54)比赛规定,罚球时,裁 判员伸出一根手指,表示罚一次,伸出两根手指,表示罚两次。如果有队员三秒 违例,裁判员会伸出三根手指。而当队员犯规或球队换人时,裁判员也是用手势 示意队员的_(55)_。所以,如果场上设一、二、三号队员的话,(56)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các trận đấu bóng rổ, chúng ta sẽ phát hiện trên sân đấu (53) hoàn toàn không có vận động viên nào mặc áo đấu số một, số hai, số ba cả. Tại sao lại như vậy nhỉ? Hóa ra điều này có liên quan đến quy tắc xử phạt trong trận đấu. (54) quy định trận đấu, khi ném phạt, trọng tài sẽ giơ một ngón tay, biểu thị phạt một lần, giơ hai ngón tay biểu thị phạt hai lần. Nếu có cầu thủ phạm lỗi ba giây, trọng tài sẽ giơ ba ngón tay. Mà khi cầu thủ phạm lỗi hoặc đội bóng thay người, trọng tài cũng dùng cử chỉ tay để ra hiệu _(55)_ của cầu thủ. Cho nên, nếu trên sân thiết lập cầu thủ số một, số hai, số ba, (56)_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 凡是 (fán shì: hễ là, phàm là)
- B. 根本 (gēn běn: căn bản, gốc rễ)
- C. 格外 (géwài: đặc biệt, vô cùng)
- D. 总算 (zǒng suàn: cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (根本 — gēn běn: căn bản, gốc rễ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong các trận đấu bóng rổ, chúng ta sẽ phát hiện trên sân đấu (53) hoàn toàn không có vận động viên nào mặc áo đấu số một, số hai, số ba cả. Tại sao lại như vậy nhỉ? Hóa ra điều này có liên quan đến quy tắc xử phạt trong trận đấu. (54) quy định trận đấu, khi ném phạt, trọng tài sẽ giơ một ngón tay, biểu thị phạt một lần, giơ hai ngón tay biểu thị phạt hai lần. Nếu có cầu thủ phạm lỗi ba giây, trọng tài sẽ giơ ba ngón tay. Mà khi cầu thủ phạm lỗi hoặc đội bóng thay người, trọng tài cũng dùng cử chỉ tay để ra hiệu _(55)_ của cầu thủ. Cho nên, nếu trên sân thiết lập cầu thủ số một, số hai, số ba, (56)_.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在篮球比赛中,我们会发现球场上(53)没有穿一、二、三号球衣的运动员。 为什么会这样呢?原来这与比赛中的判罚规则有关。(54)比赛规定,罚球时,裁 判员伸出一根手指,表示罚一次,伸出两根手指,表示罚两次。如果有队员三秒 违例,裁判员会伸出三根手指。而当队员犯规或球队换人时,裁判员也是用手势 示意队员的_(55)_。所以,如果场上设一、二、三号队员的话,(56)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các trận đấu bóng rổ, chúng ta sẽ phát hiện trên sân đấu (53) hoàn toàn không có vận động viên nào mặc áo đấu số một, số hai, số ba cả. Tại sao lại như vậy nhỉ? Hóa ra điều này có liên quan đến quy tắc xử phạt trong trận đấu. (54) quy định trận đấu, khi ném phạt, trọng tài sẽ giơ một ngón tay, biểu thị phạt một lần, giơ hai ngón tay biểu thị phạt hai lần. Nếu có cầu thủ phạm lỗi ba giây, trọng tài sẽ giơ ba ngón tay. Mà khi cầu thủ phạm lỗi hoặc đội bóng thay người, trọng tài cũng dùng cử chỉ tay để ra hiệu _(55)_ của cầu thủ. Cho nên, nếu trên sân thiết lập cầu thủ số một, số hai, số ba, (56)_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对于 (duì yú: đối với, về phía)
- B. 通过 (tōng guò: thông qua, nhờ có)
- C. 自从 (zì cóng: kể từ, từ khi)
- D. 按照 (àn zhào: dựa theo, theo đúng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (按照 — àn zhào: dựa theo, theo đúng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong các trận đấu bóng rổ, chúng ta sẽ phát hiện trên sân đấu (53) hoàn toàn không có vận động viên nào mặc áo đấu số một, số hai, số ba cả. Tại sao lại như vậy nhỉ? Hóa ra điều này có liên quan đến quy tắc xử phạt trong trận đấu. (54) quy định trận đấu, khi ném phạt, trọng tài sẽ giơ một ngón tay, biểu thị phạt một lần, giơ hai ngón tay biểu thị phạt hai lần. Nếu có cầu thủ phạm lỗi ba giây, trọng tài sẽ giơ ba ngón tay. Mà khi cầu thủ phạm lỗi hoặc đội bóng thay người, trọng tài cũng dùng cử chỉ tay để ra hiệu _(55)_ của cầu thủ. Cho nên, nếu trên sân thiết lập cầu thủ số một, số hai, số ba, (56)_.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在篮球比赛中,我们会发现球场上(53)没有穿一、二、三号球衣的运动员。 为什么会这样呢?原来这与比赛中的判罚规则有关。(54)比赛规定,罚球时,裁 判员伸出一根手指,表示罚一次,伸出两根手指,表示罚两次。如果有队员三秒 违例,裁判员会伸出三根手指。而当队员犯规或球队换人时,裁判员也是用手势 示意队员的_(55)_。所以,如果场上设一、二、三号队员的话,(56)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các trận đấu bóng rổ, chúng ta sẽ phát hiện trên sân đấu (53) hoàn toàn không có vận động viên nào mặc áo đấu số một, số hai, số ba cả. Tại sao lại như vậy nhỉ? Hóa ra điều này có liên quan đến quy tắc xử phạt trong trận đấu. (54) quy định trận đấu, khi ném phạt, trọng tài sẽ giơ một ngón tay, biểu thị phạt một lần, giơ hai ngón tay biểu thị phạt hai lần. Nếu có cầu thủ phạm lỗi ba giây, trọng tài sẽ giơ ba ngón tay. Mà khi cầu thủ phạm lỗi hoặc đội bóng thay người, trọng tài cũng dùng cử chỉ tay để ra hiệu _(55)_ của cầu thủ. Cho nên, nếu trên sân thiết lập cầu thủ số một, số hai, số ba, (56)_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 形象 (xíng xiàng: hình tượng, hình ảnh)
- B. 位置 (wèi zhi: vị trí, địa điểm)
- C. 号码 (hào mǎ: con số, số hiệu)
- D. 形势 (xíng shì: tình hình, cục diện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (号码 — hào mǎ: con số, số hiệu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong các trận đấu bóng rổ, chúng ta sẽ phát hiện trên sân đấu (53) hoàn toàn không có vận động viên nào mặc áo đấu số một, số hai, số ba cả. Tại sao lại như vậy nhỉ? Hóa ra điều này có liên quan đến quy tắc xử phạt trong trận đấu. (54) quy định trận đấu, khi ném phạt, trọng tài sẽ giơ một ngón tay, biểu thị phạt một lần, giơ hai ngón tay biểu thị phạt hai lần. Nếu có cầu thủ phạm lỗi ba giây, trọng tài sẽ giơ ba ngón tay. Mà khi cầu thủ phạm lỗi hoặc đội bóng thay người, trọng tài cũng dùng cử chỉ tay để ra hiệu _(55)_ của cầu thủ. Cho nên, nếu trên sân thiết lập cầu thủ số một, số hai, số ba, (56)_.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在篮球比赛中,我们会发现球场上(53)没有穿一、二、三号球衣的运动员。 为什么会这样呢?原来这与比赛中的判罚规则有关。(54)比赛规定,罚球时,裁 判员伸出一根手指,表示罚一次,伸出两根手指,表示罚两次。如果有队员三秒 违例,裁判员会伸出三根手指。而当队员犯规或球队换人时,裁判员也是用手势 示意队员的_(55)_。所以,如果场上设一、二、三号队员的话,(56)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các trận đấu bóng rổ, chúng ta sẽ phát hiện trên sân đấu (53) hoàn toàn không có vận động viên nào mặc áo đấu số một, số hai, số ba cả. Tại sao lại như vậy nhỉ? Hóa ra điều này có liên quan đến quy tắc xử phạt trong trận đấu. (54) quy định trận đấu, khi ném phạt, trọng tài sẽ giơ một ngón tay, biểu thị phạt một lần, giơ hai ngón tay biểu thị phạt hai lần. Nếu có cầu thủ phạm lỗi ba giây, trọng tài sẽ giơ ba ngón tay. Mà khi cầu thủ phạm lỗi hoặc đội bóng thay người, trọng tài cũng dùng cử chỉ tay để ra hiệu _(55)_ của cầu thủ. Cho nên, nếu trên sân thiết lập cầu thủ số một, số hai, số ba, (56)_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会使比赛更精彩 (Biết khiến cho, làm cho thi đấu, cuộc thi hơn đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 比赛规则不能改变 (Thi đấu, cuộc thi quy tắc, luật lệ không có thể thay đổi, biến đổi)
- C. 就很容易引起误会 (Thì, liền rất dễ dàng, thuận lợi gây ra, khơi gợi hiểu lầm, ngộ nhận)
- D. 就会打扰观众看比赛 (Thì, liền biết làm phiền, quấy rầy khán giả, người xem nhìn, xem thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (就很容易引起误会 — Thì, liền rất dễ dàng, thuận lợi gây ra, khơi gợi hiểu lầm, ngộ nhận) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột vị anh minh quân vương công khai tuyển chọn quan tòa, có ba người tự tiến cử: một người là quý tộc, một người là võ sĩ từng (57) vua đi chinh chiến Nam Bắc, còn lại một người là giáo viên bình thường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位英明的国王公开选拔法官,有三个人毛遂自荐:一个是贵族,一个是曾 经 (57)国王南征北战的武士,还有一个是普通的教师。 国王领着他们来到池塘边,池塘上漂浮着几个橙子。国王问贵族:“池塘里 一共漂着几个橙子?”贵族走到近前数了数,回答:“一共是6个,陛下。”(58), 又问了武士同样的问题。武士甚至没有走近,就(59)_说:“我也看到6个,陛下!” 国王仍旧没有说话,又转向教师。教师并没有急于回答,他脱掉鞋子,径直走进 池塘里,把橙子拿了出来。“陛下,一共是三个橙子。因为它们都被从中间切开 了。”国王非常高兴,(60)道:“只有你才是合适的人选。只有你知道不能轻易地 下结论,因为我们看到的并不都是事情的真相。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một vị anh minh quân vương công khai tuyển chọn quan tòa, có ba người tự tiến cử: một người là quý tộc, một người là võ sĩ từng (57) vua đi chinh chiến Nam Bắc, còn lại một người là giáo viên bình thường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 陪伴 (đi cùng đồng hành, đi cùng gắn bó)
- B. 协调 (xiétiáo: phối hợp, nhịp nhàng)
- C. 组织 (zǔ zhī: tổ chức, cơ quan)
- D. 执行 (zhí xíng: chấp hành, thực thi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (陪伴 — đi cùng đồng hành, đi cùng gắn bó) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"(58), lại hỏi võ sĩ câu hỏi giống như vậy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一位英明的国王公开选拔法官,有三个人毛遂自荐:一个是贵族,一个是曾 经 (57)国王南征北战的武士,还有一个是普通的教师。 国王领着他们来到池塘边,池塘上漂浮着几个橙子。国王问贵族:“池塘里 一共漂着几个橙子?”贵族走到近前数了数,回答:“一共是6个,陛下。”(58), 又问了武士同样的问题。武士甚至没有走近,就(59)_说:“我也看到6个,陛下!” 国王仍旧没有说话,又转向教师。教师并没有急于回答,他脱掉鞋子,径直走进 池塘里,把橙子拿了出来。“陛下,一共是三个橙子。因为它们都被从中间切开 了。”国王非常高兴,(60)道:“只有你才是合适的人选。只有你知道不能轻易地 下结论,因为我们看到的并不都是事情的真相。”
• Nghĩa tiếng Việt: "(58), lại hỏi võ sĩ câu hỏi giống như vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贵族很得意 (Quý tộc, giới quý tộc rất tự hào)
- B. 国王没有表态 (Quốc vương, nhà vua không có bày tỏ thái độ, nêu rõ lập trường)
- C. 国王连连点头 (Quốc vương, nhà vua ngay cả, đến cả ngay cả, đến cả gật đầu, đồng ý)
- D. 大家哈哈大笑 (Mọi người, tất cả ha ha (tiếng cười vui vẻ) to, lớn cười)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (国王没有表态 — Quốc vương, nhà vua không có bày tỏ thái độ, nêu rõ lập trường) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVõ sĩ thậm chí còn chẳng bước lại gần, đã (59) nói: "Tôi cũng nhìn thấy 6 cái, bệ hạ!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位英明的国王公开选拔法官,有三个人毛遂自荐:一个是贵族,一个是曾 经 (57)国王南征北战的武士,还有一个是普通的教师。 国王领着他们来到池塘边,池塘上漂浮着几个橙子。国王问贵族:“池塘里 一共漂着几个橙子?”贵族走到近前数了数,回答:“一共是6个,陛下。”(58), 又问了武士同样的问题。武士甚至没有走近,就(59)_说:“我也看到6个,陛下!” 国王仍旧没有说话,又转向教师。教师并没有急于回答,他脱掉鞋子,径直走进 池塘里,把橙子拿了出来。“陛下,一共是三个橙子。因为它们都被从中间切开 了。”国王非常高兴,(60)道:“只有你才是合适的人选。只有你知道不能轻易地 下结论,因为我们看到的并不都是事情的真相。”
• Nghĩa tiếng Việt: Võ sĩ thậm chí còn chẳng bước lại gần, đã (59) nói: "Tôi cũng nhìn thấy 6 cái, bệ hạ!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- B. 正式 (zhèng shì: chính thức, trang trọng)
- C. 紧急 (jǐn jí: khẩn cấp, cấp bách)
- D. 明显 (míng xiǎn: rõ rệt, hiển nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (直接 — zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Nhà vua vô cùng vui mừng, (60) rằng: "Chỉ có anh mới là người thích hợp."
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一位英明的国王公开选拔法官,有三个人毛遂自荐:一个是贵族,一个是曾 经 (57)国王南征北战的武士,还有一个是普通的教师。 国王领着他们来到池塘边,池塘上漂浮着几个橙子。国王问贵族:“池塘里 一共漂着几个橙子?”贵族走到近前数了数,回答:“一共是6个,陛下。”(58), 又问了武士同样的问题。武士甚至没有走近,就(59)_说:“我也看到6个,陛下!” 国王仍旧没有说话,又转向教师。教师并没有急于回答,他脱掉鞋子,径直走进 池塘里,把橙子拿了出来。“陛下,一共是三个橙子。因为它们都被从中间切开 了。”国王非常高兴,(60)道:“只有你才是合适的人选。只有你知道不能轻易地 下结论,因为我们看到的并不都是事情的真相。”
• Nghĩa tiếng Việt: "Nhà vua vô cùng vui mừng, (60) rằng: "Chỉ có anh mới là người thích hợp."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 命令 (mìng lìng: ra lệnh, chỉ thị)
- B. 答应 (dā ying: đồng ý, nhận lời)
- C. 欣赏 (xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- D. 称赞 (chēng zàn: khen ngợi, tán thưởng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (称赞 — chēng zàn: khen ngợi, tán thưởng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACờ vây có nguồn gốc từ Trung Quốc thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Nó là một trò chơi đánh cờ chiến lược dành cho hai người, thuộc một trong "tứ nghệ" cổ đại Trung Quốc gồm đàn, cờ, thư, họa, là một môn học bắt buộc giúp giới thượng lưu thời bấy giờ tu thân dưỡng tính. Ngày nay, cờ vây lưu hành rộng rãi ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, và dần nhận được sự chào đón của mọi người trên khắp thế giới. Bài 61: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 围棋起源于公元前6世纪的中国。它是一种策略性二人棋类游戏,属于中国古代琴棋书画“四艺”之一,是当时上层人士修身养性的一项必修课。如今,围棋在亚太地区广泛流行,并逐渐受到世界各地人们的欢迎。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Cờ vây có nguồn gốc từ Trung Quốc thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Nó là một trò chơi đánh cờ chiến lược dành cho hai người, thuộc một trong "tứ nghệ" cổ đại Trung Quốc gồm đàn, cờ, thư, họa, là một môn học bắt buộc giúp giới thượng lưu thời bấy giờ tu thân dưỡng tính. Ngày nay, cờ vây lưu hành rộng rãi ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, và dần nhận được sự chào đón của mọi người trên khắp thế giới. Bài 61: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 围棋规则复杂 (Vây quanh, quây quanh cờ vua quy tắc, luật lệ phức tạp)
- B. 围棋适合4人玩儿 (Vây quanh, quây quanh cờ vua phù hợp, thích hợp người chơi, vui chơi giải trí)
- C. 围棋有1000多年的历史 (Vây quanh, quây quanh cờ vua có lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
- D. 围棋的影响范围正逐步扩大 (Vây quanh, quây quanh ảnh hưởng, tác động cờ vua phạm vi, quy mô đúng, thẳng từng bước, dần dần mở rộng, khuếch đại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (围棋的影响范围正逐步扩大 — Vây quanh, quây quanh ảnh hưởng, tác động cờ vua phạm vi, quy mô đúng, thẳng từng bước, dần dần mở rộng, khuếch đại) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA. Vận động hiếu khí (thể dục nhịp điệu/aerobic) chỉ môn thể thao vận động sức bền với mục đích tăng cường khả năng hít vào, vận chuyển và sử dụng oxy của cơ thể con người. Đặc điểm của nó là cường độ thấp, có tiết túc nhịp điệu, không ngắt quãng, đồng thời thời gian kéo dài tương đối lâu. Vận động hiếu khí như đi bộ, đạp xe đạp v.v., có thể cải thiện hiệu quả chức năng tim, phổi, điều tiết trạng thái tâm lý và tinh thần. Bài 62: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: .有氧运动是指以增强人体吸入、输送与使用氧气为目的的耐久性运动。它的特点是强度低、有节奏、不中断,且持续时间较长。有氧运动如步行、骑自行车等,能有效地改善心、肺功能,调节心理和精神状态。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: . Vận động hiếu khí (thể dục nhịp điệu/aerobic) chỉ môn thể thao vận động sức bền với mục đích tăng cường khả năng hít vào, vận chuyển và sử dụng oxy của cơ thể con người. Đặc điểm của nó là cường độ thấp, có tiết túc nhịp điệu, không ngắt quãng, đồng thời thời gian kéo dài tương đối lâu. Vận động hiếu khí như đi bộ, đạp xe đạp v.v., có thể cải thiện hiệu quả chức năng tim, phổi, điều tiết trạng thái tâm lý và tinh thần. Bài 62: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有氧运动强度大 (Có thể thao, vận động cường độ, độ bền chịu lực to, lớn)
- B. 有氧运动效果不佳 (Có thể thao, vận động hiệu quả, kết quả không)
- C. 有氧运动有益身心健康 (Có thể thao, vận động có tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 有氧运动宜在傍晚进行 (Có thể thao, vận động ở chập tối, hoàng hôn tiến hành, thực hiện)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (有氧运动有益身心健康 — Có thể thao, vận động có tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự hài hước có thể kéo gần khoảng cách giữa người với người, cũng có thể làm dịu bớt những mâu thuẫn. Trong cuộc trò chuyện, một người biết hài hước sẽ biết cách điều tiết không khí, anh ta sẽ khiến cho cuộc trò chuyện vốn căng thẳng nghiêm trọng trở nên nhẹ nhàng vui vẻ. Còn một người không biết hài hước thì rất có thể chỉ vì sơ suất một chút là đã biến bản thân mình thành một kẻ nhạt nhẽo, phá hỏng không khí rồi. Bài 63: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 幽默能拉近人与人之间的距离,也能缓和矛盾。在交谈中,一个懂得幽默的人知道如何调节气氛,他会让紧张严肃的谈话变得轻松愉快。而不懂得幽默的人很可能一不小心就让自已变成了无趣、破坏气氛的人。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự hài hước có thể kéo gần khoảng cách giữa người với người, cũng có thể làm dịu bớt những mâu thuẫn. Trong cuộc trò chuyện, một người biết hài hước sẽ biết cách điều tiết không khí, anh ta sẽ khiến cho cuộc trò chuyện vốn căng thẳng nghiêm trọng trở nên nhẹ nhàng vui vẻ. Còn một người không biết hài hước thì rất có thể chỉ vì sơ suất một chút là đã biến bản thân mình thành một kẻ nhạt nhẽo, phá hỏng không khí rồi. Bài 63: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开玩笑要注意场合 (Nói đùa, đùa giỡn cần chú ý, lưu ý dịp, hoàn cảnh)
- B. 幽默感可以慢慢培养 (Hài hước, dí dỏm cảm giác, cảm xúc cảm động có thể từ từ, chầm chậm bồi dưỡng, đào tạo)
- C. 幽默的人懂得活跃气氛 (Người hài hước, dí dỏm hiểu, thấu hiểu sôi nổi, hoạt bát bầu không khí, không khí (buổi lễ)
- D. 不要随便打断别人的谈话 (Đừng tùy tiện, tự nhiên ngắt lời, làm gián đoạn nói chuyện, trò chuyện của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (幽默的人懂得活跃气氛 — Người hài hước, dí dỏm hiểu, thấu hiểu sôi nổi, hoạt bát bầu không khí, không khí (buổi lễ) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMất trí nhớ có chọn lọc là một loại bệnh lý mà sau khi con người chịu kích thích từ bên ngoài hoặc não bộ bị va đập, đã quên đi một số người hoặc việc không muốn nhớ hoặc muốn trốn tránh. Những người mắc chứng mất trí nhớ kiểu này, đại não của họ sẽ giống như một tờ giấy lọc, lọc bỏ đi những thứ mà họ không muốn nhớ lại, chỉ ghi nhớ những gì mình muốn nhớ. Bài 64: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择性失忆是一个人受到外部刺激或脑部受到碰撞后,遗忘了一些不愿记得或者想要逃避的人或事的一种病症。得了这种失忆症的人,他们的大脑会像滤纸一样,将他们不愿记起的东西过滤掉,只记住愿意记得的。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mất trí nhớ có chọn lọc là một loại bệnh lý mà sau khi con người chịu kích thích từ bên ngoài hoặc não bộ bị va đập, đã quên đi một số người hoặc việc không muốn nhớ hoặc muốn trốn tránh. Những người mắc chứng mất trí nhớ kiểu này, đại não của họ sẽ giống như một tờ giấy lọc, lọc bỏ đi những thứ mà họ không muốn nhớ lại, chỉ ghi nhớ những gì mình muốn nhớ. Bài 64: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选择性失忆是常见病 (Lựa chọn, chọn lựa tính, tính chất (hậu tố) là, phải thường gặp, hay thấy bệnh, bệnh tật)
- B. 选择性失忆对大脑伤害极大 (Lựa chọn, chọn lựa tính, tính chất (hậu tố) đối với bộ não, đại não làm tổn thương, làm hại cực kỳ, vô cùng to, lớn)
- C. 选择性失忆目前还无法治疗 (Lựa chọn, chọn lựa tính, tính chất (hậu tố) hiện tại, trước mắt vẫn không thể, không có cách nào điều trị, chữa trị)
- D. 选择性失忆病人会忘记不想记住的事 (Lựa chọn, chọn lựa tính, tính chất (hậu tố) bệnh nhân, người bệnh biết quên, lãng quên không muốn việc, sự việc nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (选择性失忆病人会忘记不想记住的事 — Lựa chọn, chọn lựa tính, tính chất (hậu tố) bệnh nhân, người bệnh biết quên, lãng quên không muốn việc, sự việc nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột thanh niên hỏi một thương gia thành công: "Trí tuệ của ông từ đâu mà có vậy?". Thương gia đáp: "Đến 'dây', 'quay nha' 'nha', '°', ',', có sự lót đường sai lầm, thì không ai có thể leo lên được đỉnh cao của thành công. Bài 65: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个年轻人问一位成功的商人:“你的智慧是从哪里来的?”商人回答:“来自精确的判断力。”年轻人又问:“那么你的判断力是从哪里来的?”商人回答:“来自许多次错误。”没有错误的铺垫,谁也无法攀上成功的巅峰。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên hỏi một thương gia thành công: "Trí tuệ của ông từ đâu mà có vậy?". Thương gia đáp: "Đến 'dây', 'quay nha' 'nha', '°', ',', có sự lót đường sai lầm, thì không ai có thể leo lên được đỉnh cao của thành công. Bài 65: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 错误是可以避免的 (Sai lầm, sai sót là, phải có thể tránh, phòng tránh)
- B. 成功离不开错误的经验 (Thành công không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu kinh nghiệm sai lầm, sai sót)
- C. 年轻人普遍缺乏判断力 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người phổ biến, phổ quát thiếu thốn, thiếu hụt phán đoán, nhận định sức, sức lực)
- D. 智慧可以通过学习来获得 (Trí tuệ, sự thông thái có thể thông qua, nhờ có học tập, học đến, tới đạt được, giành được)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (成功离不开错误的经验 — Thành công không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu kinh nghiệm sai lầm, sai sót) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATên gọi "Tề Lỗ" xuất phát từ quốc hiệu của hai nước Tề và Lỗ thời Tiên Tần. Cuối thời Chiến Quốc, khi quá trình dung hợp dân tộc và đồng hóa văn hóa cơ bản hoàn tất, văn hóa hai nước Tề và Lỗ dần hòa làm một, trở thành một vòng tròn văn hóa thống nhất, và khái niệm địa lý "Tề Lỗ" cũng từ đó mà hình thành. Vùng địa lý này đại khái tương đương với phạm vi tỉnh Sơn Đông sau này, cho nên "Tề Lỗ" đã trở thành tên gọi thay thế cho Sơn Đông. ★ Bài 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “齐鲁”一名来自先秦的齐、鲁两国国名。战国末年,随着民族融合和文化同化的基本完成,齐、鲁两国文化逐渐融为一体,成为一个统一的文化圈,“齐鲁”的地域概念也由此形成。这一地域与后来的山东省范围大体相当,所以“齐鲁”就成了山东的代称。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tên gọi "Tề Lỗ" xuất phát từ quốc hiệu của hai nước Tề và Lỗ thời Tiên Tần. Cuối thời Chiến Quốc, khi quá trình dung hợp dân tộc và đồng hóa văn hóa cơ bản hoàn tất, văn hóa hai nước Tề và Lỗ dần hòa làm một, trở thành một vòng tròn văn hóa thống nhất, và khái niệm địa lý "Tề Lỗ" cũng từ đó mà hình thành. Vùng địa lý này đại khái tương đương với phạm vi tỉnh Sơn Đông sau này, cho nên "Tề Lỗ" đã trở thành tên gọi thay thế cho Sơn Đông. ★ Bài 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 山东的代称来自于古代国名 (Núi, ngọn núi thế hệ, thời đại phía Đông gọi là, xưng hô đến từ, xuất phát từ ở, tại thời cổ đại, cổ xưa quốc gia, đất nước người)
- B. 文化同化是民族融合的基础 (Văn hóa cùng, giống nhau biến hóa, văn hóa là, phải dân tộc nền tảng, cơ sở dung hợp, kết hợp hòa quyện)
- C. 齐鲁民族融合始于战国初年 (Đều, ngay ngắn dân tộc dung hợp, kết hợp hòa quyện ở, tại Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh quốc gia, đất nước đầu (tháng năm (thời gian))
- D. 地域概念的形成促进了经济的发展 (Địa hạt, vùng miền khu vực địa lý hình thành, tạo thành khái niệm, ý niệm thúc đẩy, xúc tiến rồi phát triển kinh tế)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (山东的代称来自于古代国名 — Núi, ngọn núi thế hệ, thời đại phía Đông gọi là, xưng hô đến từ, xuất phát từ ở, tại thời cổ đại, cổ xưa quốc gia, đất nước người) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện tượng ngủ hè là một chiến lược sinh tồn của động vật trong những điều kiện môi trường cụ thể, là sự thích nghi của chúng với các mùa nóng bức và hạn hán. Ví dụ như hải sâm, khi nhiệt độ nước vượt quá 20℃, chúng sẽ di chuyển xuống đáy biển, chui xuống dưới các hòn đá và bắt đầu ngủ hè. Khi nhiệt độ nước giảm xuống dưới 20℃, chúng mới tỉnh lại.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 夏眠是动物在特定环境下的一种生存策略,是它们对炎热和干旱季节的一种适应。例如海参,当水温超过20℃时,它们就会转移到海底,钻到岩石下面,开始夏眠。当水温降到20℃以下时,它们才会苏醒过来。
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng ngủ hè là một chiến lược sinh tồn của động vật trong những điều kiện môi trường cụ thể, là sự thích nghi của chúng với các mùa nóng bức và hạn hán. Ví dụ như hải sâm, khi nhiệt độ nước vượt quá 20℃, chúng sẽ di chuyển xuống đáy biển, chui xuống dưới các hòn đá và bắt đầu ngủ hè. Khi nhiệt độ nước giảm xuống dưới 20℃, chúng mới tỉnh lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海参比较怕冷 (Biển, đại dương khá, tương đối sợ, sợ hãi lạnh)
- B. 海洋动物大多会夏眠 (Đại dương, biển cả động vật phần lớn, đa số biết mùa hè, mùa hạ)
- C. 夏眠是动物对环境的适应 (Mùa hè, mùa hạ là, phải động vật đối với thích nghi, thích ứng môi trường)
- D. 夏眠有利于动物保持体温恒定 (Mùa hè, mùa hạ có lợi cho, thuận lợi cho động vật duy trì, giữ vững nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm định, xác định)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (夏眠是动物对环境的适应 — Mùa hè, mùa hạ là, phải động vật đối với thích nghi, thích ứng môi trường) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALý Dục là hoàng đế nước Nam Đường thời Ngũ Đại Thập Quốc. Thất bại về chính trị, nhưng ông lại để lại vô số tác phẩm bất hủ trên văn đàn từ, được mệnh danh là "Thiên cổ từ đế". Các bài từ của ông chia theo nội dung có thể làm hai loại: loại thứ nhất là những bài từ ông viết trước khi mất nước, chủ yếu phản ánh cuộc sống cung (cung đình) và tình yêu nam nữ; loại thứ hai là những bài từ viết sau khi bị bắt làm tù binh, chủ yếu miêu tả nỗi nhớ nước non và cuộc sống tù đày, trong từ tràn ngập nỗi bi thương vì mất nước, thành tựu vượt xa giai đoạn trước, có thể gọi là "thần phẩm". ★ Bài 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 李煜是五代十国时期南唐的皇帝。在政治上失败的他,却在词坛上留下了许多不朽的篇章,被称为“千古词帝”。他的词按内容可分为两类:第一类词是他在亡国前所写,主要反映宫廷生活和男女情爱;第二类词是被俘后所写,主要描写故国之思和被囚生活,词中充满了亡国的悲痛之情,成就远远超过前期,可谓“神品”。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Lý Dục là hoàng đế nước Nam Đường thời Ngũ Đại Thập Quốc. Thất bại về chính trị, nhưng ông lại để lại vô số tác phẩm bất hủ trên văn đàn từ, được mệnh danh là "Thiên cổ từ đế". Các bài từ của ông chia theo nội dung có thể làm hai loại: loại thứ nhất là những bài từ ông viết trước khi mất nước, chủ yếu phản ánh cuộc sống cung (cung đình) và tình yêu nam nữ; loại thứ hai là những bài từ viết sau khi bị bắt làm tù binh, chủ yếu miêu tả nỗi nhớ nước non và cuộc sống tù đày, trong từ tràn ngập nỗi bi thương vì mất nước, thành tựu vượt xa giai đoạn trước, có thể gọi là "thần phẩm". ★ Bài 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李煜后期的创作成就更大 (Lý (họ Lý sáng tác, tác phẩm sáng tạo giai đoạn sau, thời kỳ sau hậu kỳ thành tựu, cống hiến hơn to, lớn)
- B. 政治失败的皇帝更擅长作诗 (Chính trị hoàng đế, vua thất bại hơn sở trường, giỏi về làm việc, tác phẩm thơ, bài thơ)
- C. 李煜前期的词充满了悲痛之情 (Lý (họ Lý trước từ, từ ngữ kỳ, thời kỳ tràn ngập, đong đầy rồi đau xót, đau buồn khôn xiết của)
- D. 描写宫廷生活的词更受人们喜爱 (Miêu tả, khắc họa cung đình, hoàng cung triều đình phong kiến từ, từ ngữ cuộc sống, sinh hoạt hơn nhận, chịu đựng mọi người, con người trong xã hội yêu thích, ưa thích)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (李煜后期的创作成就更大 — Lý (họ Lý sáng tác, tác phẩm sáng tạo giai đoạn sau, thời kỳ sau hậu kỳ thành tựu, cống hiến hơn to, lớn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ số thông minh của con người ở mức thấp nhất khi tức giận. Vào thời điểm nóng giận, con người ta sẽ đưa ra những quyết định vô cùng ngu ngốc nhưng lại tự cho mình là đúng, đồng thời cũng sẽ có những hành động vô cùng nguy hiểm mà hoàn toàn không hay biết. Thông thường, hơn 90% những quyết định được đưa ra vào lúc này đều là sai lầm. ★ Bài 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人在愤怒时智商是最低的。在愤怒关头,人们会做出非常愚蠢的决定而自以为是,也会做出非常危险的举动而浑然不知。通常这个时候所做的决定,90%以上都是错误的。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số thông minh của con người ở mức thấp nhất khi tức giận. Vào thời điểm nóng giận, con người ta sẽ đưa ra những quyết định vô cùng ngu ngốc nhưng lại tự cho mình là đúng, đồng thời cũng sẽ có những hành động vô cùng nguy hiểm mà hoàn toàn không hay biết. Thông thường, hơn 90% những quyết định được đưa ra vào lúc này đều là sai lầm. ★ Bài 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 智商低的人容易发脾气 (Chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ người thấp, cúi đầu dễ dàng, thuận lợi nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh)
- B. 惯怒时不要轻易做决定 (Quen thói, tập quán quen thời gian, giờ đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện làm, chế tạo quyết định)
- C. 人在不生气时都很理智 (Người ở không tức giận, giận dữ thời gian, giờ đều rất lý trí, tỉnh táo sáng suốt)
- D. 做决定前应多和别人商量 (Làm, chế tạo quyết định trước nên, cần phải (yīng) nhiều và người khác bàn bạc, thương lượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (惯怒时不要轻易做决定 — Quen thói, tập quán quen thời gian, giờ đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện làm, chế tạo quyết định) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự phát triển của doanh nghiệp cần đến tập thể, người quản lý doanh nghiệp bắt buộc phải học cách tổ chức, nắm bắt và quản lý tập thể. Người quản lý doanh nghiệp nên lấy chuyên môn của từng nhân viên làm điểm xuất phát để suy nghĩ, sắp xếp cho họ những vị trí phù hợp, đồng thời căn cứ vào ưu nhược điểm của họ để điều chỉnh một cách linh hoạt, nhằm giúp tập thể phát huy hiệu quả tối đa. ★ Bài 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 企业的发展需要团队,企业管理者必须学会如何组织、掌握及管理团队。企业管理者应以每个员工的专长为思考点,为他们安排适当的位置,并依照他们的优缺点做机动性的调整,使团队发挥最大的效能。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phát triển của doanh nghiệp cần đến tập thể, người quản lý doanh nghiệp bắt buộc phải học cách tổ chức, nắm bắt và quản lý tập thể. Người quản lý doanh nghiệp nên lấy chuyên môn của từng nhân viên làm điểm xuất phát để suy nghĩ, sắp xếp cho họ những vị trí phù hợp, đồng thời căn cứ vào ưu nhược điểm của họ để điều chỉnh một cách linh hoạt, nhằm giúp tập thể phát huy hiệu quả tối đa. ★ Bài 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 企业应加强对员工的培训 (Doanh nghiệp, công ty nên, cần phải (yīng) tăng cường, củng cố đẩy mạnh đối với đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- B. 管理者应重视员工的意见 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nên, cần phải (yīng) coi trọng, chú trọng ý kiến, quan điểm nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- C. 团队建设对企业管理很重要 (Đội ngũ, tập thể nhóm xây dựng, kiến thiết đối với doanh nghiệp, công ty quản lý rất quan trọng)
- D. 企业发展需要良好的文化氛围 (Doanh nghiệp, công ty phát triển cần, đòi hỏi văn hóa tốt, thuận lợi bầu không khí, môi trường không khí văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (团队建设对企业管理很重要 — Đội ngũ, tập thể nhóm xây dựng, kiến thiết đối với doanh nghiệp, công ty quản lý rất quan trọng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 71: Từ "" (ủ rũ / chán nản) thể hiện người đánh cá:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个渔夫贪图省事,织的网只有一张桌子那么大,他出海一整天也没有捕 到一条鱼。晚上他垂头丧气地回到家,邻居见状,对他说:“你织的网太小了, 哪能捕到鱼?你得把网织得大一点儿。” 渔夫听从了邻居的建议,把网织得和邻居的网一 样大。他带着大网出海捕鱼,一天下来捕到了很多鱼。 渔夫心想:原来捕鱼多少的关键是看网的大小,如果 我把网织得再大点儿,那捕到的鱼一定还会更多。于 是,渔夫几天没有出海,在家织网。5天后,他把原来 的网又扩大了好几倍。 巨网织好后,渔夫就带着它出海捕鱼了。他费了很大力气才把巨网撒入大海。 渔夫想,这网一收起来,鱼一定可以装满整条船,想着想着,他就乐出了声。过 了不久,渔夫准备收网了。一拉网他觉得很沉,使了半天劲儿也拉不上来。网中 确实有很多鱼,这些鱼拼命地想挣开巨网,向大海深处游去,最后竟把渔夫的小 船也拉翻了。渔夫这才明白网并非越大越好,贪得无厌往往会适得其反。 “垂头丧气”说明渔夫:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 71: Từ "" (ủ rũ / chán nản) thể hiện người đánh cá:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 觉得疲劳 (cảm thấy mệt mỏi, mỏi mệt)
- C. 非常严肃 (vô cùng, rất nghiêm túc, trang nghiêm)
- D. 情绪低落 (Tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu rơi, rụng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (情绪低落 — Tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu rơi, rụng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 72: Hàng xóm đã gợi ý người đánh cá làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个渔夫贪图省事,织的网只有一张桌子那么大,他出海一整天也没有捕 到一条鱼。晚上他垂头丧气地回到家,邻居见状,对他说:“你织的网太小了, 哪能捕到鱼?你得把网织得大一点儿。” 渔夫听从了邻居的建议,把网织得和邻居的网一 样大。他带着大网出海捕鱼,一天下来捕到了很多鱼。 渔夫心想:原来捕鱼多少的关键是看网的大小,如果 我把网织得再大点儿,那捕到的鱼一定还会更多。于 是,渔夫几天没有出海,在家织网。5天后,他把原来 的网又扩大了好几倍。 巨网织好后,渔夫就带着它出海捕鱼了。他费了很大力气才把巨网撒入大海。 渔夫想,这网一收起来,鱼一定可以装满整条船,想着想着,他就乐出了声。过 了不久,渔夫准备收网了。一拉网他觉得很沉,使了半天劲儿也拉不上来。网中 确实有很多鱼,这些鱼拼命地想挣开巨网,向大海深处游去,最后竟把渔夫的小 船也拉翻了。渔夫这才明白网并非越大越好,贪得无厌往往会适得其反。 邻居建议渔夫怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 72: Hàng xóm đã gợi ý người đánh cá làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换条船 (Đổi, thay đổi cái, con tàu, thuyền)
- B. 织一张大网 (Dệt, đan dệt một tờ, tấm to, lớn lưới, tấm lưới)
- C. 早点儿出海 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái ra, xuất hiện biển, đại dương)
- D. 把网织得结实点儿 (Đem lưới, tấm lưới dệt, đan dệt chắc chắn, bền chắc giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (织一张大网 — Dệt, đan dệt một tờ, tấm to, lớn lưới, tấm lưới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 73: Theo đoạn 3, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个渔夫贪图省事,织的网只有一张桌子那么大,他出海一整天也没有捕 到一条鱼。晚上他垂头丧气地回到家,邻居见状,对他说:“你织的网太小了, 哪能捕到鱼?你得把网织得大一点儿。” 渔夫听从了邻居的建议,把网织得和邻居的网一 样大。他带着大网出海捕鱼,一天下来捕到了很多鱼。 渔夫心想:原来捕鱼多少的关键是看网的大小,如果 我把网织得再大点儿,那捕到的鱼一定还会更多。于 是,渔夫几天没有出海,在家织网。5天后,他把原来 的网又扩大了好几倍。 巨网织好后,渔夫就带着它出海捕鱼了。他费了很大力气才把巨网撒入大海。 渔夫想,这网一收起来,鱼一定可以装满整条船,想着想着,他就乐出了声。过 了不久,渔夫准备收网了。一拉网他觉得很沉,使了半天劲儿也拉不上来。网中 确实有很多鱼,这些鱼拼命地想挣开巨网,向大海深处游去,最后竟把渔夫的小 船也拉翻了。渔夫这才明白网并非越大越好,贪得无厌往往会适得其反。 根据第3段,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 73: Theo đoạn 3, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 船漏水了 (Tàu, thuyền rò rỉ, chảy nước rồi)
- B. 渔网破了 (Lưới, tấm lưới vỡ, rách rồi)
- C. 渔夫没捕到鱼 (Chưa bắt, bắt giữ đến, tới cá)
- D. 渔夫遇到了风暴 (Gặp phải, bắt gặp rồi cơn bão, phong ba bão táp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (渔夫没捕到鱼 — Chưa bắt, bắt giữ đến, tới cá). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 74: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个渔夫贪图省事,织的网只有一张桌子那么大,他出海一整天也没有捕 到一条鱼。晚上他垂头丧气地回到家,邻居见状,对他说:“你织的网太小了, 哪能捕到鱼?你得把网织得大一点儿。” 渔夫听从了邻居的建议,把网织得和邻居的网一 样大。他带着大网出海捕鱼,一天下来捕到了很多鱼。 渔夫心想:原来捕鱼多少的关键是看网的大小,如果 我把网织得再大点儿,那捕到的鱼一定还会更多。于 是,渔夫几天没有出海,在家织网。5天后,他把原来 的网又扩大了好几倍。 巨网织好后,渔夫就带着它出海捕鱼了。他费了很大力气才把巨网撒入大海。 渔夫想,这网一收起来,鱼一定可以装满整条船,想着想着,他就乐出了声。过 了不久,渔夫准备收网了。一拉网他觉得很沉,使了半天劲儿也拉不上来。网中 确实有很多鱼,这些鱼拼命地想挣开巨网,向大海深处游去,最后竟把渔夫的小 船也拉翻了。渔夫这才明白网并非越大越好,贪得无厌往往会适得其反。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 74: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要敢于尝试 (Cần dám, dũng cảm dám làm thử nghiệm, thử sức)
- B. 人要懂得满足 (Người cần hiểu, thấu hiểu thỏa mãn, đáp ứng)
- C. 细节决定成败 (Chi tiết, tiểu tiết quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
- D. 不要过于追求完美 (Đừng quá đỗi, quá mức theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (人要懂得满足 — Người cần hiểu, thấu hiểu thỏa mãn, đáp ứng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 75: Tại sao sư tử lại từ chối lời khiêu chiến của chuột?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一只老鼠向狮子挑战,想要同它一决高低,被狮子拒绝了。老鼠问:“你害 怕吗?”“非常害怕,”狮子说,“如果我答应你,你就能得到曾与狮子比武的殊 荣;而我呢,则会被所有动物嘲笑,说我竟然和老鼠打架。” 毫无疑问,这只狮子是非常明智的。因为它清楚与老鼠 比赛的麻烦在于:即使赢了,对手也只是一只老鼠而已。一 般情况下,大人物是不屑与低层次的人竞争的,他们更乐于 与旗鼓相当甚至远高于自已的对手较量。 与不是同一重量级的人争执不休,不仅会浪费时间,降 低别人对自已的期望,还会在无意中提升对方的层次。其实, 生活中最聪明的人往往是那些对无足轻重的事情无动于衷的人,他们清楚该做什 么,不该做什么;知道什么事情可以改变命运,什么事情只会浪费青春。这样的 人善于把精力花在重要的事情上,而将无关紧要的事情放在一边。 许多时候,做一件正确的事情,要比正确地做10件事情重要得多。在短暂 的人生面前,做正确的事情是“延长”生命的最好办法。不要任意挥霍你的精力, 把它用在正确的地方吧。 狮子为什么拒绝了老鼠的挑战?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 75: Tại sao sư tử lại từ chối lời khiêu chiến của chuột?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有奖品 (không có phần thưởng, giải thưởng quà thưởng)
- B. 讨厌打架 (ghét đánh nhau, ẩu đả)
- C. 担心被老鼠打败 (Lo lắng, yên tâm không nổi bị con chuột đánh bại, đánh thắng)
- D. 不屑与老鼠比武 (Không thèm, coi thường khinh khỉnh và, cùng với con chuột so với Võ (họ Võ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不屑与老鼠比武 — Không thèm, coi thường khinh khỉnh và, cùng với con chuột so với Võ (họ Võ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 76: Tranh cãi với kẻ có tầng lớp thấp sẽ:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一只老鼠向狮子挑战,想要同它一决高低,被狮子拒绝了。老鼠问:“你害 怕吗?”“非常害怕,”狮子说,“如果我答应你,你就能得到曾与狮子比武的殊 荣;而我呢,则会被所有动物嘲笑,说我竟然和老鼠打架。” 毫无疑问,这只狮子是非常明智的。因为它清楚与老鼠 比赛的麻烦在于:即使赢了,对手也只是一只老鼠而已。一 般情况下,大人物是不屑与低层次的人竞争的,他们更乐于 与旗鼓相当甚至远高于自已的对手较量。 与不是同一重量级的人争执不休,不仅会浪费时间,降 低别人对自已的期望,还会在无意中提升对方的层次。其实, 生活中最聪明的人往往是那些对无足轻重的事情无动于衷的人,他们清楚该做什 么,不该做什么;知道什么事情可以改变命运,什么事情只会浪费青春。这样的 人善于把精力花在重要的事情上,而将无关紧要的事情放在一边。 许多时候,做一件正确的事情,要比正确地做10件事情重要得多。在短暂 的人生面前,做正确的事情是“延长”生命的最好办法。不要任意挥霍你的精力, 把它用在正确的地方吧。 与层次低的人争执,会:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 76: Tranh cãi với kẻ có tầng lớp thấp sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浪费时间 (thời gian lãng phí, phung phí)
- B. 丢掉权力 (vứt bỏ, đánh mất quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành))
- C. 使自己变笨 (Khiến cho, làm cho tự mình, bản thân thay đổi, biến đổi vụng về, ngốc nghếch)
- D. 提高对方的能力 (Nâng cao, cải thiện năng lực, khả năng đối phương, bên kia)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (浪费时间 — thời gian lãng phí, phung phí). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 77: Trong đoạn 3, "loại người này" chỉ những người nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一只老鼠向狮子挑战,想要同它一决高低,被狮子拒绝了。老鼠问:“你害 怕吗?”“非常害怕,”狮子说,“如果我答应你,你就能得到曾与狮子比武的殊 荣;而我呢,则会被所有动物嘲笑,说我竟然和老鼠打架。” 毫无疑问,这只狮子是非常明智的。因为它清楚与老鼠 比赛的麻烦在于:即使赢了,对手也只是一只老鼠而已。一 般情况下,大人物是不屑与低层次的人竞争的,他们更乐于 与旗鼓相当甚至远高于自已的对手较量。 与不是同一重量级的人争执不休,不仅会浪费时间,降 低别人对自已的期望,还会在无意中提升对方的层次。其实, 生活中最聪明的人往往是那些对无足轻重的事情无动于衷的人,他们清楚该做什 么,不该做什么;知道什么事情可以改变命运,什么事情只会浪费青春。这样的 人善于把精力花在重要的事情上,而将无关紧要的事情放在一边。 许多时候,做一件正确的事情,要比正确地做10件事情重要得多。在短暂 的人生面前,做正确的事情是“延长”生命的最好办法。不要任意挥霍你的精力, 把它用在正确的地方吧。 第3段中,“这样的人”指的是哪类人?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 77: Trong đoạn 3, "loại người này" chỉ những người nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最聪明的人 (Nhất người thông minh)
- B. 遇事冷静的人 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc người bình tĩnh)
- C. 勇于挑战强者的人 (Dũng cảm, dám nghĩ dám làm thách thức, thử thách mạnh mẽ, kiên cường người người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 善于抓住机会的人 (Giỏi về, khéo về nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) người cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (最聪明的人 — Nhất người thông minh). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 78: Theo đoạn văn trên, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一只老鼠向狮子挑战,想要同它一决高低,被狮子拒绝了。老鼠问:“你害 怕吗?”“非常害怕,”狮子说,“如果我答应你,你就能得到曾与狮子比武的殊 荣;而我呢,则会被所有动物嘲笑,说我竟然和老鼠打架。” 毫无疑问,这只狮子是非常明智的。因为它清楚与老鼠 比赛的麻烦在于:即使赢了,对手也只是一只老鼠而已。一 般情况下,大人物是不屑与低层次的人竞争的,他们更乐于 与旗鼓相当甚至远高于自已的对手较量。 与不是同一重量级的人争执不休,不仅会浪费时间,降 低别人对自已的期望,还会在无意中提升对方的层次。其实, 生活中最聪明的人往往是那些对无足轻重的事情无动于衷的人,他们清楚该做什 么,不该做什么;知道什么事情可以改变命运,什么事情只会浪费青春。这样的 人善于把精力花在重要的事情上,而将无关紧要的事情放在一边。 许多时候,做一件正确的事情,要比正确地做10件事情重要得多。在短暂 的人生面前,做正确的事情是“延长”生命的最好办法。不要任意挥霍你的精力, 把它用在正确的地方吧。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 78: Theo đoạn văn trên, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老鼠很胆小 (Con chuột rất nhát gan, nhút nhát)
- B. 狮子更愿意和猫比赛 (Sư tử hơn sẵn lòng, bằng lòng thi đấu, cuộc thi cùng/với con mèo)
- C. 要集中精力做重要的事 (Cần tập trung, gom lại tinh lực, năng lượng làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng)
- D. 同一层次的人交流更顺畅 (Cùng một, cùng chung một người thứ tự, tầng lớp giao lưu, trao đổi hơn thuận lợi, suôn sẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要集中精力做重要的事 — Cần tập trung, gom lại tinh lực, năng lượng làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đôi bạn thân đi du lịch sa mạc thì xảy ra cãi vã, một người trong lúc tức giận đã tát bạn mình một bạt tai. Người bị tát ngẩn người ra một lúc lâu, cuối cùng không nói gì, chỉ viết lên cát rằng: Hôm nay người bạn tốt của tôi đã tát tôi một bạt tai. Trải qua một chặng đường dài vất vả, cuối cùng họ cũng đặt chân lên ốc đảo. Nhìn dòng nước trong vắt, cả hai vô cùng phấn khích, loạng choạng bước về phía bờ sông. Nhưng do thời tiết oi bức, cộng thêm khát đói và mệt nhọc, sức chịu đựng của cơ thể họ đã đến giới hạn, vừa đến bên bờ sông thì người bị tát bạt tai liền cắm đầu ngã nhào xuống nước. Người kia vội vã lao tới, tốn bao nhiêu sức lực mới vớt được anh ta lên. Người bị đánh sau khi tỉnh lại, cầm dao khắc lên tảng đá: Hôm nay người bạn tốt của tôi đã cứu mạng tôi một lần. Người bạn không hiểu: "Tại sao lúc tôi đánh cậu, cậu viết lên cát; còn lúc tôi cứu cậu, cậu lại khắc lên đá?" Người đó mỉm cười, đáp: "Đem những tổn thương do bạn bè gây ra viết lên cát, gió sẽ nhanh chóng thổi mờ đi; đem sự giúp đỡ của bạn bè khắc lên đá, mới có thể chịu đựng được thử thách của thời gian." Trong cuộc sống, con người ta thường rơi vào một vòng luẩn quẩn: vì là bạn, nên xem những cống hiến và sự cho đi của họ là điều hiển nhiên, bớt đi lòng biết ơn; vì là bạn, nên xem những lỗi lầm của họ là không thể tha quên, trách mỏi nhiều hơn. Thực ra, giữa bạn bè khó tránh khỏi việc nảy sinh mâu thuẫn, hiểu lầm thậm chí là tổn thương, nhưng những tổn thương ấy thường là vô tình, nếu vì những tổn thương vô tình này mà đánh mất nhau, thì đó không chỉ là sự tiếc nuối, mà còn là bi kịch. Hãy quên đi tổn thương của bạn bè, khắc ghi ân tình của bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一对好朋友在沙漠旅行中吵了一架,其中一人一气之下打了同伴一个耳光。 被打的人愣了半天,最后却没有说话,只是在沙子上写下:今天我的好朋友打了 我一个耳光。 经过长途跋涉,他们终于踏上了绿洲。看到清澈 的河水,两人兴奋极了,摇摇晃晃地向河边走去。但 由于天气炎热,再加上饥渴和劳累,他们的身体承受 力已经到了极限,刚到河边,被打了耳光的那个人便 一头栽进了河里。另一个人赶忙上前,费了好大力气 才将他救起。被打的那个人醒来后,拿着刀在石头上 刻下:今天我的好朋友救了我一命。朋友不明白:“为什么我打了你,你写在沙 子上;我救了你,你却刻在石头上呢?”那人笑了笑,回答:“把朋友的伤害写 在沙子上,风会很快吹平它;把朋友的帮助刻在石头上,可以经得起时间的考验。” 生活中,人们常常会陷入一个怪圈:因为是朋友,便将他的付出和给予视为 理所当然,少了感激;因为是朋友,便把他的错误看成不可原谅,多了苛责。其 实,朋友间难免会产生矛盾、误会甚至是伤害,但这种伤害往往是无心的,如果 因为这种无心的伤害而失去彼此,那将不仅是遗憾,而且是悲哀。忘记朋友的伤 害,铭记朋友的关爱,珍惜身边的朋友吧。 两人到了河边后:
• Nghĩa tiếng Việt: Một đôi bạn thân đi du lịch sa mạc thì xảy ra cãi vã, một người trong lúc tức giận đã tát bạn mình một bạt tai. Người bị tát ngẩn người ra một lúc lâu, cuối cùng không nói gì, chỉ viết lên cát rằng: Hôm nay người bạn tốt của tôi đã tát tôi một bạt tai. Trải qua một chặng đường dài vất vả, cuối cùng họ cũng đặt chân lên ốc đảo. Nhìn dòng nước trong vắt, cả hai vô cùng phấn khích, loạng choạng bước về phía bờ sông. Nhưng do thời tiết oi bức, cộng thêm khát đói và mệt nhọc, sức chịu đựng của cơ thể họ đã đến giới hạn, vừa đến bên bờ sông thì người bị tát bạt tai liền cắm đầu ngã nhào xuống nước. Người kia vội vã lao tới, tốn bao nhiêu sức lực mới vớt được anh ta lên. Người bị đánh sau khi tỉnh lại, cầm dao khắc lên tảng đá: Hôm nay người bạn tốt của tôi đã cứu mạng tôi một lần. Người bạn không hiểu: "Tại sao lúc tôi đánh cậu, cậu viết lên cát; còn lúc tôi cứu cậu, cậu lại khắc lên đá?" Người đó mỉm cười, đáp: "Đem những tổn thương do bạn bè gây ra viết lên cát, gió sẽ nhanh chóng thổi mờ đi; đem sự giúp đỡ của bạn bè khắc lên đá, mới có thể chịu đựng được thử thách của thời gian." Trong cuộc sống, con người ta thường rơi vào một vòng luẩn quẩn: vì là bạn, nên xem những cống hiến và sự cho đi của họ là điều hiển nhiên, bớt đi lòng biết ơn; vì là bạn, nên xem những lỗi lầm của họ là không thể tha quên, trách mỏi nhiều hơn. Thực ra, giữa bạn bè khó tránh khỏi việc nảy sinh mâu thuẫn, hiểu lầm thậm chí là tổn thương, nhưng những tổn thương ấy thường là vô tình, nếu vì những tổn thương vô tình này mà đánh mất nhau, thì đó không chỉ là sự tiếc nuối, mà còn là bi kịch. Hãy quên đi tổn thương của bạn bè, khắc ghi ân tình của bạn bè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看到河水干了 (Nhìn thấy, trông thấy con sông nước khô, sạch sẽ rồi)
- B. 发现行李不见了 (Phát hiện, nhận ra hành lý, đồ đạc mang theo không thấy, biến mất rồi)
- C. 被打的人掉进了河里 (Bị người đánh, gõ rơi, rụng nhập, vào rồi con sông bên trong)
- D. 有一个人找到了食物 (Có một cái người tìm thấy, tìm ra được rồi thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (被打的人掉进了河里 — Bị người đánh, gõ rơi, rụng nhập, vào rồi con sông bên trong). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 80: Theo đoạn văn trên, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一对好朋友在沙漠旅行中吵了一架,其中一人一气之下打了同伴一个耳光。 被打的人愣了半天,最后却没有说话,只是在沙子上写下:今天我的好朋友打了 我一个耳光。 经过长途跋涉,他们终于踏上了绿洲。看到清澈 的河水,两人兴奋极了,摇摇晃晃地向河边走去。但 由于天气炎热,再加上饥渴和劳累,他们的身体承受 力已经到了极限,刚到河边,被打了耳光的那个人便 一头栽进了河里。另一个人赶忙上前,费了好大力气 才将他救起。被打的那个人醒来后,拿着刀在石头上 刻下:今天我的好朋友救了我一命。朋友不明白:“为什么我打了你,你写在沙 子上;我救了你,你却刻在石头上呢?”那人笑了笑,回答:“把朋友的伤害写 在沙子上,风会很快吹平它;把朋友的帮助刻在石头上,可以经得起时间的考验。” 生活中,人们常常会陷入一个怪圈:因为是朋友,便将他的付出和给予视为 理所当然,少了感激;因为是朋友,便把他的错误看成不可原谅,多了苛责。其 实,朋友间难免会产生矛盾、误会甚至是伤害,但这种伤害往往是无心的,如果 因为这种无心的伤害而失去彼此,那将不仅是遗憾,而且是悲哀。忘记朋友的伤 害,铭记朋友的关爱,珍惜身边的朋友吧。 被打的人为什么要在石头上刻字?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 80: Theo đoạn văn trên, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 附近没有沙子 (Gần đây, lân cận không có cát, hạt cát)
- B. 希望同伴原谅他 (Hy vọng cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó tha thứ, lượng thứ anh ấy)
- C. 要记住朋友的帮助 (Cần nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu giúp đỡ bạn bè)
- D. 作为寻找方向的记号 (Với tư cách là, với vai trò là tìm kiếm, kiếm tìm dấu hiệu, ký hiệu ghi chú đánh dấu phương hướng, chiều hướng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要记住朋友的帮助 — Cần nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu giúp đỡ bạn bè). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 81: Ý chính của đoạn văn cuối là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一对好朋友在沙漠旅行中吵了一架,其中一人一气之下打了同伴一个耳光。 被打的人愣了半天,最后却没有说话,只是在沙子上写下:今天我的好朋友打了 我一个耳光。 经过长途跋涉,他们终于踏上了绿洲。看到清澈 的河水,两人兴奋极了,摇摇晃晃地向河边走去。但 由于天气炎热,再加上饥渴和劳累,他们的身体承受 力已经到了极限,刚到河边,被打了耳光的那个人便 一头栽进了河里。另一个人赶忙上前,费了好大力气 才将他救起。被打的那个人醒来后,拿着刀在石头上 刻下:今天我的好朋友救了我一命。朋友不明白:“为什么我打了你,你写在沙 子上;我救了你,你却刻在石头上呢?”那人笑了笑,回答:“把朋友的伤害写 在沙子上,风会很快吹平它;把朋友的帮助刻在石头上,可以经得起时间的考验。” 生活中,人们常常会陷入一个怪圈:因为是朋友,便将他的付出和给予视为 理所当然,少了感激;因为是朋友,便把他的错误看成不可原谅,多了苛责。其 实,朋友间难免会产生矛盾、误会甚至是伤害,但这种伤害往往是无心的,如果 因为这种无心的伤害而失去彼此,那将不仅是遗憾,而且是悲哀。忘记朋友的伤 害,铭记朋友的关爱,珍惜身边的朋友吧。 第3段中的“怪圈”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 81: Ý chính của đoạn văn cuối là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对朋友要求过高 (Đối với bạn bè yêu cầu đã từng cao)
- B. 对朋友关心太少 (Đối với bạn bè quan tâm, chăm lo quá ít, thiếu)
- C. 很少和家人沟通 (Rất ít, thiếu giao tiếp, trao đổi cùng/với người nhà, thành viên gia đình)
- D. 把爱情看得比友情更重 (Đem tình yêu nhìn, xem so với tình bạn hơn nặng, quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (对朋友要求过高 — Đối với bạn bè yêu cầu đã từng cao). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 82: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一对好朋友在沙漠旅行中吵了一架,其中一人一气之下打了同伴一个耳光。 被打的人愣了半天,最后却没有说话,只是在沙子上写下:今天我的好朋友打了 我一个耳光。 经过长途跋涉,他们终于踏上了绿洲。看到清澈 的河水,两人兴奋极了,摇摇晃晃地向河边走去。但 由于天气炎热,再加上饥渴和劳累,他们的身体承受 力已经到了极限,刚到河边,被打了耳光的那个人便 一头栽进了河里。另一个人赶忙上前,费了好大力气 才将他救起。被打的那个人醒来后,拿着刀在石头上 刻下:今天我的好朋友救了我一命。朋友不明白:“为什么我打了你,你写在沙 子上;我救了你,你却刻在石头上呢?”那人笑了笑,回答:“把朋友的伤害写 在沙子上,风会很快吹平它;把朋友的帮助刻在石头上,可以经得起时间的考验。” 生活中,人们常常会陷入一个怪圈:因为是朋友,便将他的付出和给予视为 理所当然,少了感激;因为是朋友,便把他的错误看成不可原谅,多了苛责。其 实,朋友间难免会产生矛盾、误会甚至是伤害,但这种伤害往往是无心的,如果 因为这种无心的伤害而失去彼此,那将不仅是遗憾,而且是悲哀。忘记朋友的伤 害,铭记朋友的关爱,珍惜身边的朋友吧。 上文主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 82: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 付出与回报 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến và, cùng với báo đáp, đền đáp)
- B. 朋友的相处之道 (Chung sống, đối đãi bạn bè của con đường)
- C. 怎样表达感激之情 (Như thế nào, ra sao biểu đạt, bày tỏ cảm kích, biết ơn sâu sắc của)
- D. 如何让你的旅行更安全 (Như thế nào, làm sao để du lịch, đi tham quan khám phá của bạn hơn an toàn, bình an)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (朋友的相处之道 — Chung sống, đối đãi bạn bè của con đường). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 83: Theo đoạn văn trên, làm thế nào để uống được chai nước ngọt thứ 6?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 假设汽水两元钱一瓶,两个空瓶可以换一瓶汽水,如果给你6元钱,你最多 大多数人都能喝到5瓶汽水,但怎样喝到第6瓶才是游戏的 核心。很多人会说,我最后只剩一个空瓶,没什么价值,扔掉算 了。这就引发了两个问题:空瓶到底有没有价值?你能否发现, 自已可以通过与别人合作,使双方手中的空瓶资源得到充分利 用?其实你可以这样做:向别人借一个空瓶,去换第6瓶汽水, 然后喝掉汽水,把空瓶还给人家。 这个游戏让我们认识到空瓶这种闲置资源也有潜在的价值。 每个人都有很多闲置资源,它们或者被遗忘在角落里,或者被丢弃,一旦这些资 源被充分整合,人们将惊叹于自已的所得。所以不要轻易放弃任何资源,即使它 们现在没有任何用处。 “第6瓶汽水”,属于那些善于发现并认真思考的人,他们能敏锐地感知身 边的事物,时时刻刻去发现一切可利用的“空瓶”。而那些没有得到“第6瓶汽 水”的人,不是因为没有能力,而是因为他们没有转换思路,没有最大限度地利 用已有的资源。 根据上文,怎样才能喝到第6瓶汽水?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 83: Theo đoạn văn trên, làm thế nào để uống được chai nước ngọt thứ 6?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再买一瓶 (Lại, nữa mua một chai, lọ)
- B. 把空瓶卖掉 (Đem trống rỗng, bầu trời chai, lọ bán rơi, rụng)
- C. 把瓶子借给别人 (Đem cái chai, cái lọ mượn, vay cho người khác)
- D. 向别人借一个空瓶 (Hướng tới, về phía người khác mượn, vay một cái trống rỗng, bầu trời chai, lọ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (向别人借一个空瓶 — Hướng tới, về phía người khác mượn, vay một cái trống rỗng, bầu trời chai, lọ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 84: Về tài nguyên nhàn rỗi, chúng ta có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 假设汽水两元钱一瓶,两个空瓶可以换一瓶汽水,如果给你6元钱,你最多 大多数人都能喝到5瓶汽水,但怎样喝到第6瓶才是游戏的 核心。很多人会说,我最后只剩一个空瓶,没什么价值,扔掉算 了。这就引发了两个问题:空瓶到底有没有价值?你能否发现, 自已可以通过与别人合作,使双方手中的空瓶资源得到充分利 用?其实你可以这样做:向别人借一个空瓶,去换第6瓶汽水, 然后喝掉汽水,把空瓶还给人家。 这个游戏让我们认识到空瓶这种闲置资源也有潜在的价值。 每个人都有很多闲置资源,它们或者被遗忘在角落里,或者被丢弃,一旦这些资 源被充分整合,人们将惊叹于自已的所得。所以不要轻易放弃任何资源,即使它 们现在没有任何用处。 “第6瓶汽水”,属于那些善于发现并认真思考的人,他们能敏锐地感知身 边的事物,时时刻刻去发现一切可利用的“空瓶”。而那些没有得到“第6瓶汽 水”的人,不是因为没有能力,而是因为他们没有转换思路,没有最大限度地利 用已有的资源。 关于闲置资源,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 84: Về tài nguyên nhàn rỗi, chúng ta có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以扔掉 (Có thể ném, vứt rơi, rụng)
- B. 污染环境 (môi trường ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- C. 往往被忽视 (Thường, thường hay (theo quy luật bị bỏ qua, coi nhẹ)
- D. 会占用空间 (Biết chiếm (tỷ lệ, vị trí sử dụng không gian)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (往往被忽视 — Thường, thường hay (theo quy luật bị bỏ qua, coi nhẹ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 85: Tại sao một số người lại không có được "chai nước ngọt thứ 6"?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 假设汽水两元钱一瓶,两个空瓶可以换一瓶汽水,如果给你6元钱,你最多 大多数人都能喝到5瓶汽水,但怎样喝到第6瓶才是游戏的 核心。很多人会说,我最后只剩一个空瓶,没什么价值,扔掉算 了。这就引发了两个问题:空瓶到底有没有价值?你能否发现, 自已可以通过与别人合作,使双方手中的空瓶资源得到充分利 用?其实你可以这样做:向别人借一个空瓶,去换第6瓶汽水, 然后喝掉汽水,把空瓶还给人家。 这个游戏让我们认识到空瓶这种闲置资源也有潜在的价值。 每个人都有很多闲置资源,它们或者被遗忘在角落里,或者被丢弃,一旦这些资 源被充分整合,人们将惊叹于自已的所得。所以不要轻易放弃任何资源,即使它 们现在没有任何用处。 “第6瓶汽水”,属于那些善于发现并认真思考的人,他们能敏锐地感知身 边的事物,时时刻刻去发现一切可利用的“空瓶”。而那些没有得到“第6瓶汽 水”的人,不是因为没有能力,而是因为他们没有转换思路,没有最大限度地利 用已有的资源。 为什么有些人没有得到“第6瓶汽水”?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 85: Tại sao một số người lại không có được "chai nước ngọt thứ 6"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能力不足 (không đủ, thiếu thốn năng lực, khả năng)
- B. 不愿意交换 (Không sẵn lòng, bằng lòng trao đổi, hoán đổi)
- C. 汽水卖光了 (Nước ngọt có ga, nước sô-đa giải khát bán ánh sáng, quang rồi)
- D. 没有合理利用资源 (Không có hợp lý, chính đáng tận dụng, khai thác sử dụng tài nguyên, nguồn lực)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (没有合理利用资源 — Không có hợp lý, chính đáng tận dụng, khai thác sử dụng tài nguyên, nguồn lực). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 86: Tiêu đề nào phù hợp nhất để làm tựa đề cho đoạn văn trên?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 假设汽水两元钱一瓶,两个空瓶可以换一瓶汽水,如果给你6元钱,你最多 大多数人都能喝到5瓶汽水,但怎样喝到第6瓶才是游戏的 核心。很多人会说,我最后只剩一个空瓶,没什么价值,扔掉算 了。这就引发了两个问题:空瓶到底有没有价值?你能否发现, 自已可以通过与别人合作,使双方手中的空瓶资源得到充分利 用?其实你可以这样做:向别人借一个空瓶,去换第6瓶汽水, 然后喝掉汽水,把空瓶还给人家。 这个游戏让我们认识到空瓶这种闲置资源也有潜在的价值。 每个人都有很多闲置资源,它们或者被遗忘在角落里,或者被丢弃,一旦这些资 源被充分整合,人们将惊叹于自已的所得。所以不要轻易放弃任何资源,即使它 们现在没有任何用处。 “第6瓶汽水”,属于那些善于发现并认真思考的人,他们能敏锐地感知身 边的事物,时时刻刻去发现一切可利用的“空瓶”。而那些没有得到“第6瓶汽 水”的人,不是因为没有能力,而是因为他们没有转换思路,没有最大限度地利 用已有的资源。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 86: Tiêu đề nào phù hợp nhất để làm tựa đề cho đoạn văn trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. _6块钱的用处 (Đồng (tiền), miếng công dụng, ích lợi tiền)
- B. 被遗忘的汽水 (Bị nước ngọt có ga, nước sô-đa giải khát quên, lãng quên)
- C. 你喝过那瓶汽水吗 (Bạn uống đã từng kia, đó chai, lọ nước ngọt có ga, nước sô-đa giải khát không (thắc mắc, hỏi))
- D. 别浪费你的“空瓶” (Đừng lãng phí, phung phí trống rỗng, bầu trời của bạn chai, lọ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (别浪费你的“空瓶”). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 87: Theo đoạn 2, tác dụng của "dấu hiệu" là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 把电脑回收站清空后,文件是不是就被彻底删除了?答案是否定的。其实那 些被你删除的文件还好好地放在原来的位置,一步都没挪动。这也是为什么一些 文件被彻底删除了,却还能被数据恢复软件找回来的原因。 假如你对某个硬盘的全部文件都执行了删除命令, 那么这些文件立刻就都消失了。但事实上电脑并没有删 除它们,而是做了以下的事情:第一,将这个盘的文件 设为不显示;第二,给这个盘做一个特殊的标记一一这 个盘里的文件全都没用了,如果要储存新的文件可以存 放到这个盘里来。 如果新的数据存放进去后,完全占满了这个盘,那你以前的文件就真的彻底 没了。但如果你删除文件后,一直没有新文件存入,那么,这些被删除的文件就 会永远留在原处,只不过不显示而已。数据恢复软件的作用就是让它们重新显示 出来。电脑之所以这么做,是为了提高工作效率,因为让电脑真正抹杀一份数据 所消耗的时间是很长的,如果电脑真的如此处理删除命令,估计每个用电脑的人 都会疯掉的。 根据第2段,“标记”的作用是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 87: Theo đoạn 2, tác dụng của "dấu hiệu" là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 指出硬盘需要修复 (Chỉ ra, vạch rõ cứng, đanh thép đĩa, cái khay cần, đòi hỏi phục hồi, tu bổ phục chế (môi trường)
- B. 提示硬盘有可用空间 (Nhắc nhở, gợi ý cảnh báo cứng, đanh thép đĩa, cái khay có có thể sử dụng không gian)
- C. 告诉你别用这个硬盘 (Nói cho biết, bảo bạn đừng sử dụng đây, này cái, con cứng, đanh thép đĩa, cái khay)
- D. 提醒用户硬盘有病毒 (Nhắc nhở, lưu ý người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ cứng, đanh thép đĩa, cái khay có vi-rút (virus))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (提示硬盘有可用空间 — Nhắc nhở, gợi ý cảnh báo cứng, đanh thép đĩa, cái khay có có thể sử dụng không gian). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 88: Phần mềm khôi phục dữ liệu có thể:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 把电脑回收站清空后,文件是不是就被彻底删除了?答案是否定的。其实那 些被你删除的文件还好好地放在原来的位置,一步都没挪动。这也是为什么一些 文件被彻底删除了,却还能被数据恢复软件找回来的原因。 假如你对某个硬盘的全部文件都执行了删除命令, 那么这些文件立刻就都消失了。但事实上电脑并没有删 除它们,而是做了以下的事情:第一,将这个盘的文件 设为不显示;第二,给这个盘做一个特殊的标记一一这 个盘里的文件全都没用了,如果要储存新的文件可以存 放到这个盘里来。 如果新的数据存放进去后,完全占满了这个盘,那你以前的文件就真的彻底 没了。但如果你删除文件后,一直没有新文件存入,那么,这些被删除的文件就 会永远留在原处,只不过不显示而已。数据恢复软件的作用就是让它们重新显示 出来。电脑之所以这么做,是为了提高工作效率,因为让电脑真正抹杀一份数据 所消耗的时间是很长的,如果电脑真的如此处理删除命令,估计每个用电脑的人 都会疯掉的。 数据恢复软件,可以:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 88: Phần mềm khôi phục dữ liệu có thể:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更新数据 (dữ liệu, số liệu cập nhật, đổi mới)
- B. 恢复电脑出厂设置 (Khôi phục, phục hồi máy vi tính xuất xưởng, ra khỏi nhà máy sau kiểm định thiết lập, cài đặt cấu hình)
- C. 恢复被删除的文件 (Khôi phục, phục hồi bị tài liệu, văn kiện xóa, xóa bỏ (tệp tin)
- D. 对数据进行分类处理 (Đối với dữ liệu, số liệu tiến hành, thực hiện phân loại, xếp loại xử lý, giải quyết)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (恢复被删除的文件 — Khôi phục, phục hồi bị tài liệu, văn kiện xóa, xóa bỏ (tệp tin). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 89: Nguyên nhân máy tính không thực sự xóa tệp tin là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 把电脑回收站清空后,文件是不是就被彻底删除了?答案是否定的。其实那 些被你删除的文件还好好地放在原来的位置,一步都没挪动。这也是为什么一些 文件被彻底删除了,却还能被数据恢复软件找回来的原因。 假如你对某个硬盘的全部文件都执行了删除命令, 那么这些文件立刻就都消失了。但事实上电脑并没有删 除它们,而是做了以下的事情:第一,将这个盘的文件 设为不显示;第二,给这个盘做一个特殊的标记一一这 个盘里的文件全都没用了,如果要储存新的文件可以存 放到这个盘里来。 如果新的数据存放进去后,完全占满了这个盘,那你以前的文件就真的彻底 没了。但如果你删除文件后,一直没有新文件存入,那么,这些被删除的文件就 会永远留在原处,只不过不显示而已。数据恢复软件的作用就是让它们重新显示 出来。电脑之所以这么做,是为了提高工作效率,因为让电脑真正抹杀一份数据 所消耗的时间是很长的,如果电脑真的如此处理删除命令,估计每个用电脑的人 都会疯掉的。 电脑不会真正删除文件的原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 89: Nguyên nhân máy tính không thực sự xóa tệp tin là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕误删 (Sợ hãi sai lầm, nhầm lẫn)
- B. 提高工作效率 (Nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
- C. 方便查找存储记录 (Thuận tiện, tiện lợi tìm kiếm tra cứu, rà soát tìm ra gửi (tiền), tiết kiệm ghi chép, ghi lại)
- D. 防止关键信息丢失 (Phòng ngừa, ngăn ngừa then chốt, mấu chốt thông tin, tin tức dữ liệu thất lạc, làm mất)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (提高工作效率 — Nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bài 90: Theo đoạn văn trên, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 把电脑回收站清空后,文件是不是就被彻底删除了?答案是否定的。其实那 些被你删除的文件还好好地放在原来的位置,一步都没挪动。这也是为什么一些 文件被彻底删除了,却还能被数据恢复软件找回来的原因。 假如你对某个硬盘的全部文件都执行了删除命令, 那么这些文件立刻就都消失了。但事实上电脑并没有删 除它们,而是做了以下的事情:第一,将这个盘的文件 设为不显示;第二,给这个盘做一个特殊的标记一一这 个盘里的文件全都没用了,如果要储存新的文件可以存 放到这个盘里来。 如果新的数据存放进去后,完全占满了这个盘,那你以前的文件就真的彻底 没了。但如果你删除文件后,一直没有新文件存入,那么,这些被删除的文件就 会永远留在原处,只不过不显示而已。数据恢复软件的作用就是让它们重新显示 出来。电脑之所以这么做,是为了提高工作效率,因为让电脑真正抹杀一份数据 所消耗的时间是很长的,如果电脑真的如此处理删除命令,估计每个用电脑的人 都会疯掉的。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bài 90: Theo đoạn văn trên, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 垃圾文件要定期清理 (Rác, rác thải tài liệu, văn kiện cần định kỳ, theo định kỳ dọn dẹp, chỉnh lý rà soát)
- B. 电脑有自我保护的功能 (Máy vi tính có bản thân, tự thân chức năng, công năng bảo vệ, giữ gìn)
- C. 文件不会轻易被彻底删除 (Tài liệu, văn kiện không biết dễ dàng, khinh suất tùy tiện bị triệt để, hoàn toàn xóa, xóa bỏ (tệp tin)
- D. 电脑运行速度与硬盘有关 (Máy vi tính vận hành, chạy tốc độ, vận tốc đĩa, cái khay cùng/với cứng, đanh thép liên quan, có liên quan tới)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (文件不会轻易被彻底删除 — Tài liệu, văn kiện không biết dễ dàng, khinh suất tùy tiện bị triệt để, hoàn toàn xóa, xóa bỏ (tệp tin). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51327
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
结果将在 / 公布 / 月底 / 录取
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKết quả tuyển sinh sẽ được công bố vào cuối tháng.
✓ Đáp án chuẩn 录取结果将在月底公布。
• Câu đề bài: 结果将在 / 公布 / 月底 / 录取
• Nghĩa tiếng Việt: Kết quả tuyển sinh sẽ được công bố vào cuối tháng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 录取 (lùqǔ — tuyển dụng, trúng tuyển)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 结果将在 (Kết quả sẽ, sắp ở)
- Danh từ chỉ thời gian: 月底 (yuèdǐ — cuối tháng)
- Động từ vị ngữ: 公布 (gōng bù — công bố, công khai (kết quả)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “录取结果将在月底公布。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy thừa nhận bản thân thiếu tự tin.
✓ Đáp án chuẩn 他承认自己缺乏自信。
• Câu đề bài: 他 / 自信 / 承认自己 / 缺乏
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thừa nhận bản thân thiếu tự tin.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 承认自己 (thừa nhận, công nhận tự mình, bản thân)
- Động từ vị ngữ: 缺乏 (quē fá — thiếu thốn, thiếu hụt)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 自信 (zì xìn — tự tin, sự tự tin)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他承认自己缺乏自信。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHàng giảm giá không tham gia các chương trình ưu đãi khác.
✓ Đáp án chuẩn 打折商品不再参加其他优惠活动。
• Câu đề bài: 参加其他优惠 / 打折商品 / 活动 / 不再
• Nghĩa tiếng Việt: Hàng giảm giá không tham gia các chương trình ưu đãi khác.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 打折商品 (hàng hóa, thương phẩm giảm giá, chiết khấu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不再 (búzài — không còn nữa, không lặp lại)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 参加其他优惠 (Tham gia, tham dự khác, những cái khác ưu đãi, giảm giá)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 活动 (huó dòng — hoạt động, sự kiện)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “打折商品不再参加其他优惠活动。”
• Câu đề bài: 汽油的 / 上涨 / 价格 / 又 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Giá xăng lại tăng lên rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 汽油的 (xăng, dầu xăng của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 价格 (jià gé — giá cả, mức giá)
- Phó từ làm trạng ngữ: 又 (yòu — lại, vừa... vừa...)
- Động từ vị ngữ: 上涨 (shàngzhǎng — tăng lên, leo thang (giá cả)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “汽油的价格又上涨了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐãi ngộ của hai công ty này chênh lệch rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn 这两家公司的待遇差别很大。
• Câu đề bài: 这两家 / 差别 / 公司的待遇 / 很大
• Nghĩa tiếng Việt: Đãi ngộ của hai công ty này chênh lệch rất lớn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这两家 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) nhà, gia đình)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 公司的待遇 (đãi ngộ, chế độ đãi ngộ của công ty)
- Danh từ: 差别 (chā bié — sự khác biệt, sai khác)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很大 (rất to, lớn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这两家公司的待遇差别很大。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô bé đó vô cùng hiếu thảo.
✓ Đáp án chuẩn 那个小姑娘非常孝顺。
• Câu đề bài: 小姑娘 / 非常 / 那个 / 孝顺
• Nghĩa tiếng Việt: Cô bé đó vô cùng hiếu thảo.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个 (kia, đó cái, con)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 小姑娘 (cô gái, cô thiếu nữ nhỏ, bé)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Động từ vị ngữ: 孝顺 (xiào shùn — hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个小姑娘非常孝顺。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân.
✓ Đáp án chuẩn 请在前台办理入住手续。
• Câu đề bài: 请在 / 办理入住 / 手续 / 前台
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请在 (xin, mời ở)
- Từ đơn: 前台 (qián tái — quầy lễ tân khách sạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 办理入住 (làm, giải quyết (thủ tục) nhận phòng khách sạn (check-in))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 手续 (shǒuxù — thủ tục)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请在前台办理入住手续。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANơi đây vẫn còn lưu giữ một số phong tục tập quán cổ xưa.
✓ Đáp án chuẩn 这里还保留着一些古老的风俗习惯。
• Câu đề bài: 风俗习惯 / 保留着一些古老 / 这里还 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Nơi đây vẫn còn lưu giữ một số phong tục tập quán cổ xưa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这里还 (nơi đây, ở đây vẫn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 保留着一些古老 (Giữ lại, bảo lưu đang một số, một vài cổ kính, cổ xưa)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 风俗习惯 (quen với phong tục, tập quán)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这里还保留着一些古老的风俗习惯。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABảo tàng này lưu giữ rất nhiều cổ vật quý giá lâu đời, thể hiện một nền văn hóa lịch sử vô cùng phong phú. Khi tham quan, dưới sự thuyết minh sinh động của hướng dẫn viên chuyên nghiệp, tôi không chỉ hiểu được những câu chuyện đằng sau cổ vật mà còn tích lũy thêm được rất nhiều kiến thức. Nơi này rất đáng để đến, khiến người ta vỡ vạc ra nhiều điều.
✓ Đáp án chuẩn 这家博物馆保存着许多历史悠久的珍贵文物,展现了极其丰富的历史文化。参观时,在专业讲解员的生动讲解下,我不仅了解了文物背后的故事,还增长了许多知识。这里非常值得一去,让人受益匪浅。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:博物馆、保存、讲解员、丰富、值得
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều cổ vật quý giá lâu đời, thể hiện một nền văn hóa lịch sử vô cùng phong phú. Khi tham quan, dưới sự thuyết minh sinh động của hướng dẫn viên chuyên nghiệp, tôi không chỉ hiểu được những câu chuyện đằng sau cổ vật mà còn tích lũy thêm được rất nhiều kiến thức. Nơi này rất đáng để đến, khiến người ta vỡ vạc ra nhiều điều.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào một buổi tối ấm áp và lãng mạn, Tiểu Minh đã cầu hôn cô bạn gái lâu năm. Anh tràn đầy thành ý lấy chiếc nhẫn ra, nhẹ nhàng đeo lên ngón tay cô. Cô bạn gái cảm động đến mức rơi những giọt nước mắt hạnh phúc, mỉm cười gật đầu đồng ý. Khoảnh khắc này, họ đã trao nhau lời hứa hẹn cho tương lai, quyết định cùng nhau nắm tay đi hết phần đời còn lại.
✓ Đáp án chuẩn 在一个温馨浪漫的夜晚,小明向相恋多年的女朋友求婚了。他满怀诚意地掏出戒指,轻轻戴在她的手指上。女朋友感动得流下了幸福的眼泪,并微笑着点头答应。这一刻,他们许下了对未来的承诺,决定携手共度余生。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào một buổi tối ấm áp và lãng mạn, Tiểu Minh đã cầu hôn cô bạn gái lâu năm. Anh tràn đầy thành ý lấy chiếc nhẫn ra, nhẹ nhàng đeo lên ngón tay cô. Cô bạn gái cảm động đến mức rơi những giọt nước mắt hạnh phúc, mỉm cười gật đầu đồng ý. Khoảnh khắc này, họ đã trao nhau lời hứa hẹn cho tương lai, quyết định cùng nhau nắm tay đi hết phần đời còn lại.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51327 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile