Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51225, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Dạo này các trung tâm thương mại lớn khuyến mãi nhiều thật đấy. / Nam: Đúng vậy, các cửa hàng đều muốn nhân dịp Tết Dương lịch tăng doanh số bán hàng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:最近各大商场的优惠活动可真不少。 男:是,商家都想趁着元旦,增加营业额。 问:商场为什么要搞优惠活动?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này các trung tâm thương mại lớn khuyến mãi nhiều thật đấy. / Nam: Đúng vậy, các cửa hàng đều muốn nhân dịp Tết Dương lịch tăng doanh số bán hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 处理存货 (xử lý, giải quyết hàng tồn kho)
- B. 吸引投资 (đầu tư, nguồn vốn đầu tư thu hút, lôi cuốn)
- C. 想增加营业额 (Muốn tăng lên, gia tăng kinh doanh, mở cửa phục vụ)
- D. 庆祝商场开业 (Chúc mừng, ăn mừng trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn khai trương, mở cửa kinh doanh)
• Phân tích đối chiếu: 男:是,商家都想趁着元旦,增加营业额。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thượng lộ bình an nhé, về đến nhà nhớ nhắn tin cho anh. / Nữ: Vâng, anh về nhanh đi, tàu hỏa sắp chạy rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:一路平安,到家记得给我发短信。 女:好,快回去吧,火车马上要开了。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thượng lộ bình an nhé, về đến nhà nhớ nhắn tin cho anh. / Nữ: Vâng, anh về nhanh đi, tàu hỏa sắp chạy rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 码头 (mǎ tóu: bến tàu, cầu cảng)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 汽车站 (đứng xe ô tô, xe hơi)
- D. 飞机场 (buổi, trận máy bay)
• Phân tích đối chiếu: 女:好,快回去吧,火车马上要开了。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Gói hàng bé thế này, bên trong là gì thế anh? / Nam: Chuột máy tính mới mua, cái cũ phản hồi chậm quá nên anh mua cái mới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这么小的包裹,里面是什么啊? 男:新买的鼠标,原来那个反应太慢了,就买了个新的。 问:男的买什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gói hàng bé thế này, bên trong là gì thế anh? / Nam: Chuột máy tính mới mua, cái cũ phản hồi chậm quá nên anh mua cái mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鼠标 (shǔ biāo: chuột máy tính)
- B. 键盘 (jiàn pán: bàn phím (máy tính, đàn))
- C. 日记本 (nhật ký cuốn, quyển (sách))
- D. 计算器 (Tính toán, suy tính)
• Phân tích đối chiếu: 男:新买的鼠标,原来那个反应太慢了,就买了个新的。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói em đang học thiết kế thời trang à? / Nữ: Vâng, em luôn muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang, nên đã chọn chuyên ngành này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你在学服装设计? 女:是,我一直都想成为一名服装设计师,所以就选了这个专业。 问:女的为什么要学服装设计?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em đang học thiết kế thời trang à? / Nữ: Vâng, em luôn muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang, nên đã chọn chuyên ngành này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学费低 (học phí, tiền học thấp, cúi đầu)
- B. 这是她的理想 (Đây, này là, phải lý tưởng, hoàn hảo của cô ấy)
- C. 工作压力较小 (Làm việc, công việc áp lực, sức ép khá, tương đối nhỏ, bé)
- D. 家人希望她学 (Người nhà, thành viên gia đình hy vọng cô ấy học, học tập)
• Phân tích đối chiếu: 女:是,我一直都想成为一名服装设计师,所以就选了这个专业。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tiểu Vương, bản kế hoạch tuyên truyền này em mang về sửa lại nhé, vượt quá dự toán nhiều quá.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,这个宣传计划你拿回去再改一改,超出预算太多了。 男:好的,那我再重新调整一下,尽快给您。 问:关于宣传计划,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, bản kế hoạch tuyên truyền này em mang về sửa lại nhé, vượt quá dự toán nhiều quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经批准了 (Đã phê chuẩn, chuẩn y rồi)
- B. 还没写完 (Vẫn chưa viết xong, hoàn thành)
- C. 缺乏新意 (Thiếu thốn, thiếu hụt mới Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- D. 超出了预算 (Vượt ra ngoài, vượt quá (phạm vi rồi ngân sách, dự toán ngân sách)
• Phân tích đối chiếu: 女:小王,这个宣传计划你拿回去再改一改,超出预算太多了。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chị thấy căn nhà này thế nào ạ? / Nữ: Phòng khách hơi nhỏ, ánh sáng trong phòng cũng không được tốt, còn căn nào khác không anh?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:您觉得这套房子怎么样? 女:客厅有点儿小,屋里的光线也不太好,还有其他房子吗? 问:女的觉得那套房子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị thấy căn nhà này thế nào ạ? / Nữ: Phòng khách hơi nhỏ, ánh sáng trong phòng cũng không được tốt, còn căn nào khác không anh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 采光不好 (Hái, thu thập lấy mẫu ánh sáng, quang không tốt, đẹp)
- B. 租金太高 (Tiền thuê, tiền thuê nhà quá cao)
- C. 家具很旧 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng rất cũ, xưa)
- D. 厨房太窄 (Nhà bếp quá hẹp, chật hẹp)
• Phân tích đối chiếu: 女:客厅有点儿小,屋里的光线也不太好,还有其他房子吗?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bác Lưu, ca phẫu thuật của vợ bác có suôn sẻ không? / Nam: Rất suôn sẻ, bác sĩ bảo bà ấy hồi phục tốt, chắc nhanh được xuất viện thôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:老刘,您太太的手术还顺利吗? 男:挺顺利的,医生说她恢复得不错,应该很快就能出院。 问:关于老刘的太太,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác Lưu, ca phẫu thuật của vợ bác có suôn sẻ không? / Nam: Rất suôn sẻ, bác sĩ bảo bà ấy hồi phục tốt, chắc nhanh được xuất viện thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没醒 (Vẫn chưa tỉnh, thức dậy)
- B. 身体很虚弱 (Cơ thể, sức khỏe rất yếu, suy yếu)
- C. 想推迟手术 (Muốn hoãn lại, lùi lại (thời gian) phẫu thuật, ca mổ)
- D. 很快能出院 (Rất nhanh, mau có thể xuất viện, ra viện sau điều trị)
• Phân tích đối chiếu: 男:挺顺利的,医生说她恢复得不错,应该很快就能出院。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Danh thiếp của anh sắp hết rồi, khi nào công ty mới in cái mới thế? / Nữ: Phòng nhân sự bảo tháng sau sẽ in thống nhất cho mọi người.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的名片快用完了,公司什么时候印新的啊? 女:人事部说下个月统一给大家印。 问:他们在讨论什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Danh thiếp của anh sắp hết rồi, khi nào công ty mới in cái mới thế? / Nữ: Phòng nhân sự bảo tháng sau sẽ in thống nhất cho mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 印名片 (danh thiếp, card visit in ấn, in ra)
- B. 做广告 (làm, chế tạo quảng cáo)
- C. 换工作 (đổi, thay đổi làm việc, công việc)
- D. 签合同 (hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết)
• Phân tích đối chiếu: 男:我的名片快用完了,公司什么时候印新的啊?/ 女:人事部说下个月统一给大家印。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh hiểu về xe như vậy, giới thiệu cho em một chiếc đi. / Nam: Được thôi, nhưng việc quan trọng nhất của em bây giờ không phải là chọn xe, mà là thi lấy bằng lái trước đã.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这么了解车,给我推荐一款车吧。 男:好啊。不过你现在最要紧的不是选车,而是先把驾照考下来。 问:男的认为女的应该先做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh hiểu về xe như vậy, giới thiệu cho em một chiếc đi. / Nam: Được thôi, nhưng việc quan trọng nhất của em bây giờ không phải là chọn xe, mà là thi lấy bằng lái trước đã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多赚钱 (nhiều kiếm tiền, làm ra tiền)
- B. 去问专家 (Đi hỏi chuyên gia, nhà chuyên môn)
- C. 买保险 (mua bảo hiểm, an toàn)
- D. 考驾照 (thi, kiểm tra thi cử bằng lái xe, giấy phép lái xe)
• Phân tích đối chiếu: 男:...不过你现在最要紧的不是选车,而是先把驾照考下来。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chào bạn, tôi vừa đặt một đôi giày qua mạng, tôi có thể hủy đơn hàng này không? / Nữ: Bên em thường giao hàng lúc 5 giờ chiều, trước thời gian đó quý khách có thể hủy đơn bất cứ lúc nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我刚才在网上订了一双鞋,我可以取消这个订单吗? 女:我们一般是下午五点发货,在这之前,您可以随时取消订单。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, tôi vừa đặt một đôi giày qua mạng, tôi có thể hủy đơn hàng này không? / Nữ: Bên em thường giao hàng lúc 5 giờ chiều, trước thời gian đó quý khách có thể hủy đơn bất cứ lúc nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鞋已经卖完了 (Giày, đôi giày đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 明天才能退货 (Ngày mai tài năng, năng lực trả hàng, hoàn hàng)
- C. 现在可以取消订单 (Bây giờ, hiện tại có thể hủy bỏ, bãi bỏ đơn đặt hàng, hợp đồng đặt hàng)
- D. 需支付违约金 (Cần, nhu cầu thanh toán, chi trả (tiền tệ) tiền phạt vi phạm hợp đồng)
• Phân tích đối chiếu: 女:我们一般是下午五点发货,在这之前,您可以随时取消订单。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Lão Lý, mặt anh sao đỏ bừng cả mảng lớn thế kia? / Nam: Hôm qua anh ăn nhiều hải sản quá, hơi bị dị ứng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:老李,你的脸怎么红了一大片? 男:昨天海鲜吃多了,有点儿过敏。 问:老李的脸为什么红了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Lý, mặt anh sao đỏ bừng cả mảng lớn thế kia? / Nam: Hôm qua anh ăn nhiều hải sản quá, hơi bị dị ứng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝多了 (Uống nhiều rồi)
- B. 海鲜过敏 (hải sản, đồ biển dị ứng, mẫn cảm)
- C. 生病发烧了 (Bị bệnh bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- D. 被蚊子咬了 (Bị con muỗi cắn, ngoạm rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:昨天海鲜吃多了,有点儿过敏。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đã liên hệ hết với các khách mời dự lễ khai mạc chưa? / Nữ: Có 2 vị vẫn chưa phản hồi, lát nữa em sẽ gọi điện xác nhận lại ạ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:出席开幕式的嘉宾都联系好了吗? 女:有两位还没回复,一会儿我打电话再确认一下。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã liên hệ hết với các khách mời dự lễ khai mạc chưa? / Nữ: Có 2 vị vẫn chưa phản hồi, lát nữa em sẽ gọi điện xác nhận lại ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开幕式推迟了 (Lễ khai mạc hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
- B. 没有联系上嘉宾 (Không có liên hệ, liên lạc trên khách quý, đại biểu danh dự)
- C. 有两位嘉宾不来了 (Có hai (dùng trước lượng từ) vị khách quý, đại biểu danh dự không đến, tới rồi)
- D. 还要打电话确认 (Vẫn cần gọi điện thoại xác nhận, khẳng định lại)
• Phân tích đối chiếu: 女:有两位还没回复,一会儿我打电话再确认一下。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Trưa nay chúng mình lại đến quán vịt quay đó ăn nhé. / Nam: Quán đó đang sửa sang, tạm thời không mở cửa, mình đến nhà hàng khác đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:中午我们还去那家烤鸭店吃饭吧。 男:那家店在装修,暂时不营业,还是去别的餐厅吧。 问:男的为什么不去那家烤鸭店?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay chúng mình lại đến quán vịt quay đó ăn nhé. / Nam: Quán đó đang sửa sang, tạm thời không mở cửa, mình đến nhà hàng khác đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 交通不便 (bất tiện, không thuận tiện giao thông, đi lại)
- B. 服务一般 (phục vụ, dịch vụ bình thường, thông thường)
- C. 那家店在装修 (Kia, đó nhà, gia đình tiệm, quán ở trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- D. 菜的味道不好 (Mùi vị, hương vị món ăn, thức ăn không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: 男:那家店在装修,暂时不营业,还是去别的餐厅吧。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em không về quê à? Thế đợt nghỉ hè em bận làm gì? / Nữ: Em đang thực tập ở một nhà xuất bản, làm công việc biên tập sách ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你没回家吗?那你暑假期间都忙什么呢? 女:我在一家出版社实习,做图书编辑方面的工作。 问:女的暑假为什么没回家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không về quê à? Thế đợt nghỉ hè em bận làm gì? / Nữ: Em đang thực tập ở một nhà xuất bản, làm công việc biên tập sách ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在做实习 (Ở làm, chế tạo thực tập, đợt thực tập)
- B. 在做实验 (Ở làm, chế tạo thí nghiệm, làm thí nghiệm)
- C. 去外地旅游了 (Đi nơi khác, ngoại tỉnh du lịch rồi)
- D. 去农村调研了 (Đi nông thôn, làng quê khảo sát nghiên cứu, điều tra nghiên cứu rồi)
• Phân tích đối chiếu: 女:我在一家出版社实习,做图书编辑方面的工作。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Cho hỏi tên người mua trên hóa đơn viết thế nào ạ? Cơ quan hay cá nhân? / Nam: Cơ quan nhé, viết theo đúng tên công ty trên danh thiếp này giúp tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问发票抬头怎么写?单位还是个人? 男:单位,抬头就按照这张名片上的公司名称写。 问:男的最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cho hỏi tên người mua trên hóa đơn viết thế nào ạ? Cơ quan hay cá nhân? / Nam: Cơ quan nhé, viết theo đúng tên công ty trên danh thiếp này giúp tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借钱 (jièqián: vay tiền, mượn tiền)
- B. 取包裹 (lấy, nhận bưu phẩm, gói đồ)
- C. 开发票 (kāi fā piào: xuất hóa đơn (hóa đơn GTGT)
- D. 换零钱 (đổi, thay đổi tiền lẻ, tiền đổi)
• Phân tích đối chiếu: 女:请问发票抬头怎么写?单位还是个人?/ 男:单位,抬头就按照这张名片上的公司名称写。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sàn bếp sao lại ướt thế này? Đổ nước à? / Nữ: Không phải, có một ống nước bị rò rỉ, em đã gọi thợ mai đến sửa rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:厨房的地怎么湿了?水洒了? 女:不是,有根水管漏水了,我已经打电话叫人明天来维修。 问:厨房的地为什么湿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sàn bếp sao lại ướt thế này? Đổ nước à? / Nữ: Không phải, có một ống nước bị rò rỉ, em đã gọi thợ mai đến sửa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水洒了 (Nước rắc, rải rồi)
- B. 水管漏水 (Nước ống rò rỉ, chảy nước)
- C. 水龙头没关 (Vòi nước chưa đóng, tắt (đèn)
- D. 水壶被碰倒了 (Nước ấm, bình (ấm trà bị chạm, đụng ngã, đổ sập rồi)
• Phân tích đối chiếu: 女:不是,有根水管漏水了,我已经打电话叫人明天来维修。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thắt chiếc cà vạt này thế nào anh? / Nam: Cái này có hoa văn, không hợp tiệc tối nay đâu, anh thấy chiếc màu xám này thì hơn, trông trang nhã lịch sự hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:系这条领带怎么样? 男:这条上面有图案,不适合今晚的宴会,我看还是这条灰色的吧,大方一点儿。 问:男的觉得灰色的领带怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thắt chiếc cà vạt này thế nào anh? / Nam: Cái này có hoa văn, không hợp tiệc tối nay đâu, anh thấy chiếc màu xám này thì hơn, trông trang nhã lịch sự hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太短了 (Quá ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
- B. 很时尚 (rất thời trang, xu hướng thời thượng)
- C. 显得大方 (trông có vẻ, lộ rõ vẻ hào phóng, rộng rãi)
- D. 颜色太深 (Màu sắc quá sâu, sâu sắc)
• Phân tích đối chiếu: 男:...我看还是这条灰色的吧,大方一点儿。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Dịp Quốc khánh em định đi đâu chơi? / Nữ: Đi Hồ Nam, có người bạn cưới, em đi dự hôn lễ, tiện thể ở chỗ bạn ấy chơi vài hôm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:国庆节你打算去哪儿玩儿? 女:去湖南,有个朋友结婚,我要去参加婚礼,顺便在她那儿玩儿几天。 问:女的为什么要去湖南?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dịp Quốc khánh em định đi đâu chơi? / Nữ: Đi Hồ Nam, có người bạn cưới, em đi dự hôn lễ, tiện thể ở chỗ bạn ấy chơi vài hôm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出差 (chū chāi: đi công tác)
- B. 看亲戚 (nhìn, xem họ hàng, người thân)
- C. 参加婚礼 (tham gia, tham dự lễ cưới, hôn lễ)
- D. 同学聚会 (tụ họp, buổi gặp mặt bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: 女:去湖南,有个朋友结婚,我要去参加婚礼,顺便在她那儿玩儿几天。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Câu đố này đơn giản lắm, anh nghĩ kỹ lại xem. / Nam: Không đoán ra được, nhưng anh nghĩ đáp án chắc liên quan đến phong tục của Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个谜语挺简单的,你再好好想想。 男:猜不出来,但我觉得答案应该和中国的风俗习惯有关。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Câu đố này đơn giản lắm, anh nghĩ kỹ lại xem. / Nam: Không đoán ra được, nhưng anh nghĩ đáp án chắc liên quan đến phong tục của Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猜谜语 (Đoán câu đố, giải đố)
- B. 发短信 (tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn gửi, phát ra)
- C. 查资料 (tra, tra cứu tư liệu, tài liệu)
- D. 看电视连续剧 (Nhìn, xem vô tuyến, truyền hình phim truyền hình nhiều tập)
• Phân tích đối chiếu: 女:这个谜语挺简单的,你再好好想想。/ 男:猜不出来...
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào chị, tôi đến để ứng tuyển vị trí kỹ sư phát triển phần mềm. / Nữ: Mời anh ký tên vào đây, lát nữa em sẽ dẫn anh vào phỏng vấn ạ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我是来应聘软件开发工程师的。 女:请在这里签个字,一会儿我带你过去面试。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, tôi đến để ứng tuyển vị trí kỹ sư phát triển phần mềm. / Nữ: Mời anh ký tên vào đây, lát nữa em sẽ dẫn anh vào phỏng vấn ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算辞职 (dự định, tính toán từ chức, xin nghỉ việc)
- B. 被录取了 (Bị tuyển dụng, trúng tuyển rồi)
- C. 正在找工作 (đang tìm việc làm, xin việc)
- D. 忘带证件了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt giấy tờ, chứng từ rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:您好,我是来应聘软件开发工程师的。/ 女:请在这里签个字,一会儿我带你过去面试。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Cậu sao thế, cổ họng khó chịu à? / Nam: Hình như em bị cảm, chắc tối qua bị nhiễm lạnh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了,嗓子不舒服? 男:好像有点儿感冒,估计是昨晚着凉了。 女:最近几天降温,早晚温差挺大的,你多注意一点儿。 男:谢谢您,我会注意的。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu sao thế, cổ họng khó chịu à? / Nam: Hình như em bị cảm, chắc tối qua bị nhiễm lạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 着凉了 (nhiễm lạnh, bị cảm lạnh rồi)
- B. 骨折了 (gãy xương, rạn nứt xương gãy xương khớp rồi)
- C. 失眠了 (mất ngủ, chứng mất ngủ rồi)
- D. 消化不良 (tiêu hóa bất lương, xấu xa)
• Phân tích đối chiếu: 男:好像有点儿感冒,估计是昨晚着凉了。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nội dung bài học hôm qua cậu có ghi lại hết không? / Nữ: Tớ có ghi âm, cậu muốn nghe không? / Nam: Tốt quá, có mấy chỗ tớ chưa hiểu lắm, muốn nghe lại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天课上的内容你都记下来了吗? 女:我录音了,你要听吗? 男:好,我有些地方不太懂,想再听听。 女:好的。录音材料在我电脑里,等回宿舍我给你复制一份。 问:男的想要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nội dung bài học hôm qua cậu có ghi lại hết không? / Nữ: Tớ có ghi âm, cậu muốn nghe không? / Nam: Tốt quá, có mấy chỗ tớ chưa hiểu lắm, muốn nghe lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲义 (giảng, nói Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son)
- B. 录音 (lù yīn: ghi âm, thu âm)
- C. 光盘 (guāng pán: đĩa quang (CD, DVD))
- D. 笔记本 (bǐ jì běn: máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
• Phân tích đối chiếu: 女:我录音了,你要听吗?/ 男:好,我有些地方不太懂,想再听听。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hôm qua trận bóng chuyền cậu có xem không? Đội nào thắng? / Nam: Đội Giang Tô thắng. / Nữ: Tuyệt quá! Trận đấu kịch tính lắm đúng không? / Nam: Đúng thế, thực lực đối phương rất mạnh, Giang Tô thắng không hề dễ dàng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:昨天的排球比赛你看了吗?哪个队赢了? 男:江苏队赢了。 女:太好了!比赛很精彩吧? 男:是,对方的实力很强,江苏队赢得并不轻松。 问:关于比赛,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua trận bóng chuyền cậu có xem không? Đội nào thắng? / Nam: Đội Giang Tô thắng. / Nữ: Tuyệt quá! Trận đấu kịch tính lắm đúng không? / Nam: Đúng thế, thực lực đối phương rất mạnh, Giang Tô thắng không hề dễ dàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有裁判 (không có trọng tài)
- B. 竞争不激烈 (Cạnh tranh, thi đua không kịch liệt, gay gắt)
- C. 过程很精彩 (Quá trình, tiến trình rất đặc sắc, tuyệt vời)
- D. 门票卖光了 (Vé vào cổng, vé vào cửa tham quan bán ánh sáng, quang rồi)
• Phân tích đối chiếu: 女:太好了!比赛很精彩吧?/ 男:是,对方的实力很强,江苏队赢得并不轻松。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cho hỏi chuyến bay đi Bắc Kinh lúc 9 giờ sao vẫn chưa được lên máy bay? / Nữ: Xin lỗi quý khách, do sương mù lớn, máy bay tạm thời chưa thể cất cánh được ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问九点飞往北京的航班怎么还不能登机? 女:对不起,由于大雾天气,飞机暂时不能起飞。 男:那要等到什么时候? 女:抱歉,目前还不能确定,请您耐心等候。 问:飞机为什么不能按时起飞?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi chuyến bay đi Bắc Kinh lúc 9 giờ sao vẫn chưa được lên máy bay? / Nữ: Xin lỗi quý khách, do sương mù lớn, máy bay tạm thời chưa thể cất cánh được ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有大雾 (Có to, lớn sương mù)
- B. 油箱漏油 (Dầu, mỡ hòm, rương rò rỉ, chảy dầu, mỡ)
- C. 机械故障 (sự cố, hỏng hóc cơ khí, máy móc)
- D. 航线有变 (Đường, tuyến có thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: 女:对不起,由于大雾天气,飞机暂时不能起飞。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Em nhớ để trong ngăn kéo bàn làm việc, sao lại không thấy nhỉ? / Nam: Em đang tìm gì đấy? / Nữ: Cục sạc pin, điện thoại em sắp sập nguồn rồi. / Nam: Em dùng tạm của anh nhé?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我记得在办公室抽屉里,怎么没有呢? 男:你在找什么呢? 女:充电器,我的手机快没电了。 男:你先用我的? 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em nhớ để trong ngăn kéo bàn làm việc, sao lại không thấy nhỉ? / Nam: Em đang tìm gì đấy? / Nữ: Cục sạc pin, điện thoại em sắp sập nguồn rồi. / Nam: Em dùng tạm của anh nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 项链 (xiàng liàn: dây chuyền, vòng cổ)
- B. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- C. 橡皮 (xiàng pí: cục tẩy, gôm tẩy)
- D. 充电器 (chōng diàn qì: củ sạc, dây sạc)
• Phân tích đối chiếu: 女:充电器,我的手机快没电了。/ 男:你先用我的?
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Hội đồng quản trị đã thảo luận và quyết định giao cho cô phụ trách dự án mới này. / Nữ: Cảm ơn sự tin tưởng của lãnh đạo, tôi nhất định sẽ dốc hết sức làm thật tốt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:董事会讨论决定,由你来负责这个新项目。 女:谢谢领导的信任,我一定尽全力做好。 男:很好。你可以自已来挑选助手,人事部会全力配合你的。 女:好的,谢谢您。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hội đồng quản trị đã thảo luận và quyết định giao cho cô phụ trách dự án mới này. / Nữ: Cảm ơn sự tin tưởng của lãnh đạo, tôi nhất định sẽ dốc hết sức làm thật tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要买房 (cần mua nhà)
- B. 换了部门 (Đổi, thay đổi rồi bộ phận, phòng ban)
- C. 被解雇了 (Bị sa thải, cho thôi việc rồi)
- D. 升职了 (thăng chức, đề bạt rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:董事会讨论决定,由你来负责这个新项目。/ 女:谢谢领导的信任...
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cái lắc tay này sao càng đeo lại càng đen thế anh? / Nam: Cái này bằng bạc đúng không? / Nữ: Vâng, mới đeo một tháng đã thế này rồi. / Nam: Bị oxy hóa đấy, về nhà em lấy kem đánh răng chà một lúc là sáng lại như cũ thôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这条手链怎么越戴越黑呢? 男:你这个是银的吧? 女:是啊,才戴了一个月就这样了。 男:这是氧化了,你回家用牙膏刷一下,就可以恢复到原来的样子了。 女:是吗?那我试试。 问:男的建议怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái lắc tay này sao càng đeo lại càng đen thế anh? / Nam: Cái này bằng bạc đúng không? / Nữ: Vâng, mới đeo một tháng đã thế này rồi. / Nam: Bị oxy hóa đấy, về nhà em lấy kem đánh răng chà một lúc là sáng lại như cũ thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用醋洗 (Sử dụng giấm rửa, giặt)
- B. 用牙膏刷 (Sử dụng kem đánh răng chải, đánh (răng))
- C. 去商场清洗 (Đi trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn rửa sạch, tẩy rửa làm sạch (bằng hóa chất)
- D. 用酒精擦 (Sử dụng cồn, cồn sát trùng y tế lau, chùi)
• Phân tích đối chiếu: 男:这是氧化了,你回家用牙膏刷一下,就可以恢复到原来的样子了。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chủ nhật này câu lạc bộ tụi anh có buổi đi chụp ảnh dã ngoại, em tham gia không? / Nữ: Tiếc quá em không đi được, chủ nhật cậu em đến chơi, em phải ra sân bay đón cậu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们俱乐部这个礼拜天有摄影活动,你参加吗? 女:不好意思,我去不了。 男:为什么?你不是一直想去体验一下吗? 女:礼拜天我舅舅来,我得去机场接他。 男:那太遗憾了,下次吧。 问:女的为什么不参加摄影活动?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhật này câu lạc bộ tụi anh có buổi đi chụp ảnh dã ngoại, em tham gia không? / Nữ: Tiếc quá em không đi được, chủ nhật cậu em đến chơi, em phải ra sân bay đón cậu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胃疼 (dạ dày, bao tử đau đớn)
- B. 要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 要看展览 (Cần nhìn, xem triển lãm, trưng bày)
- D. 去机场接人 (Đi sân bay đón, nhận người)
• Phân tích đối chiếu: 女:礼拜天我舅舅来,我得去机场接他。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Năm nay kỷ niệm 60 năm thành lập trường, nhà trường sẽ tổ chức lễ kỷ niệm lớn đấy. / Nam: Anh nghe nói rồi, trường còn đang tuyển thêm tình nguyện viên nữa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:今年是建校六十周年,学校要组织一个大型的庆祝活动。 男:我听说了,而且还要招一些志愿者。 女:你知道怎么报名吗?我想参加。 男:你去学院办公室登记一下个人信息就可以了。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Năm nay kỷ niệm 60 năm thành lập trường, nhà trường sẽ tổ chức lễ kỷ niệm lớn đấy. / Nam: Anh nghe nói rồi, trường còn đang tuyển thêm tình nguyện viên nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 活动延期了 (Hoạt động, sự kiện hoãn lại, gia hạn thời gian rồi)
- B. 女的是志愿者 (Là, phải nữ, phụ nữ tình nguyện viên)
- C. 活动由学生会组织 (Hoạt động, sự kiện do, bởi học sinh, sinh viên biết tổ chức, cơ quan)
- D. 学校在招志愿者 (Trường học ở tuyển dụng, chiêu mộ tình nguyện viên)
• Phân tích đối chiếu: 男:我听说了,而且还要招一些志愿者。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tiểu Trương, bố em nghỉ hưu rồi nhỉ? / Nữ: Vâng, nhưng giờ ông còn bận hơn hồi đi làm. Sáng dạy thái cực quyền, chiều dạy các cháu nhỏ luyện thư pháp, kín cả lịch ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小张,你爸退休了吧? 女:是,不过他现在比上班还忙。 男:退休之后不是应该有很多空闲时间吗? 女:我爸现在上午教人打太极拳,下午教小朋友练书法,时间都排满了。 问:关于小张的爸爸,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, bố em nghỉ hưu rồi nhỉ? / Nữ: Vâng, nhưng giờ ông còn bận hơn hồi đi làm. Sáng dạy thái cực quyền, chiều dạy các cháu nhỏ luyện thư pháp, kín cả lịch ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活很充实 (Cuộc sống, sinh hoạt rất phong phú, đầy đủ)
- B. 下个月退休 (tháng sau, tháng tới nghỉ hưu, về hưu)
- C. 喜欢下象棋 (Thích dưới cờ tướng)
- D. 开了家书店 (Mở, lái (xe) rồi nhà, gia đình hiệu sách, nhà sách)
• Phân tích đối chiếu: 女:我爸现在上午教人打太极拳,下午教小朋友练书法,时间都排满了。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sư tử đuổi theo một con cừu và không đổi mục tiêu sang những con cừu đứng gần bên cạnh. Lý do là sư tử đã chạy mệt, nếu đổi sang con cừu chưa chạy mệt thì sẽ bị bỏ xa ngay.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 大草原上,狮子正紧紧地追赶一只羊。在追赶中,狮子超过了一只又一只站在旁边观望的羊,对那些靠得很近的羊,狮子却像没看见一样,一次次地放过。终于,那只被追赶的羊因跑不动而被狮子扑倒了。为什么狮子不放弃原来那只,改去追赶离它更近的羊呢?原来狮子已经跑累了,而其他的羊并没有奔跑。如果在追赶的过程中改变目标,那么,那些没有跑累的羊,会很快把狮子甩在后面。 问:狮子为什么不去追赶离它更近的羊?
• Nghĩa tiếng Việt: Sư tử đuổi theo một con cừu và không đổi mục tiêu sang những con cừu đứng gần bên cạnh. Lý do là sư tử đã chạy mệt, nếu đổi sang con cừu chưa chạy mệt thì sẽ bị bỏ xa ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕狼群 (Sợ hãi con chó sói, loài sói đàn, bầy)
- B. 羊跑得太慢 (Con cừu, con dê (dương) chạy, chạy bộ quá chậm)
- C. 已经跑累了 (Đã chạy, chạy bộ mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi)
- D. 视力不好 (Thị lực, sức nhìn của mắt không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: 原来狮子已经跑累了,而其他的羊并没有奔跑。如果在追赶的过程中改变目标,那么,那些没有跑累的羊,会很快把狮子甩在后面。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn mượn hình ảnh sư tử săn mồi kiên định mục tiêu duy nhất để nhắc nhở con người cần phải chuyên tâm kiên định, không dao động đổi hướng nửa chừng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 大草原上,狮子正紧紧地追赶一只羊。在追赶中,狮子超过了一只又一只站在旁边观望的羊,对那些靠得很近的羊,狮子却像没看见一样,一次次地放过。终于,那只被追赶的羊因跑不动而被狮子扑倒了。为什么狮子不放弃原来那只,改去追赶离它更近的羊呢?原来狮子已经跑累了,而其他的羊并没有奔跑。如果在追赶的过程中改变目标,那么,那些没有跑累的羊,会很快把狮子甩在后面。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn mượn hình ảnh sư tử săn mồi kiên định mục tiêu duy nhất để nhắc nhở con người cần phải chuyên tâm kiên định, không dao động đổi hướng nửa chừng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要专心致志 (Cần chuyên tâm, tập trung cao độ tinh tế, tốt đẹp Ý chí, chí hướng)
- B. 要有危机意识 (Cần có khủng hoảng, nguy cơ rủi ro ý thức, nhận thức)
- C. 团结就是力量 (Đoàn kết, đoàn kết một lòng chính là sức mạnh, năng lực)
- D. 要学会欣赏对手 (Cần học được, nắm vững thưởng thức, chiêm ngưỡng đối thủ, đối trọng)
• Phân tích đối chiếu: 狮子锁定猎物坚持到底,告诉我们做事情要专心致志,不可轻易中途改变目标。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một người nước Sở bán châu báu, để bán được nhiều hàng hơn đã làm những chiếc hộp bằng gỗ quý thơm lừng để đựng ngọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:商人为什么要做那些盒子?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người nước Sở bán châu báu, để bán được nhiều hàng hơn đã làm những chiếc hộp bằng gỗ quý thơm lừng để đựng ngọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有人预订 (có người, có ai đó đặt trước (vé, phòng)
- B. 打算改卖木盒 (Dự định, tính toán sửa, sửa đổi bán hộp, cái hộp)
- C. 喜欢木盒的气味 (Thích mùi, mùi vị hộp, cái hộp)
- D. 为了卖出更多珠宝 (Để, vì (mục đích) bán ra, xuất hiện hơn nhiều châu báu, đá quý ngọc ngà đồ trang sức)
• Phân tích đối chiếu: 为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子...
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Chiếc hộp được chế tác vô cùng tinh xảo, đẹp mắt và tỏa ra hương thơm quý phái.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:关于那些盒子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc hộp được chế tác vô cùng tinh xảo, đẹp mắt và tỏa ra hương thơm quý phái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相当重 (khá là, tương đối nặng, quan trọng)
- B. 价值不高 (Giá trị không cao)
- C. 制作很精美 (Chế tác, sản xuất rất tinh xảo tuyệt mỹ, đẹp đẽ tinh tế)
- D. 由普通木料制成 (Do, bởi phổ thông, bình thường nguyên liệu, vật liệu chế tạo thành, làm thành)
• Phân tích đối chiếu: 这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿... 既精致又美观...
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Điển tích 'Mua tráp trả ngọc' phê phán những kẻ chỉ biết nhìn vẻ hào nhoáng bên ngoài mà bỏ quên giá trị thực chất bên trong.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 楚国有一个专门卖珠宝的商人,为了使自已的珠宝更畅销,他特地用名贵的木料做了许多小盒子,把珠宝装在里面卖。这种装珠宝的盒子制作得非常漂亮,而且还散发出一种香味儿。有一个人看见装珠宝的盒子既精致又美观,问明价钱后,就买了一个。那个人打开盒子,把里面的珠宝拿出来退还给珠宝商,拿着空盒子走了。这就是成语“买椟还珠”的由来。这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Điển tích 'Mua tráp trả ngọc' phê phán những kẻ chỉ biết nhìn vẻ hào nhoáng bên ngoài mà bỏ quên giá trị thực chất bên trong.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 木盒比珠宝贵 (Hộp, cái hộp so với châu báu, đá quý ngọc ngà đồ trang sức đắt, mắc)
- B. 成语很有意思 (Thành ngữ rất thú vị, có ý nghĩa)
- C. 不能只看事物的表面 (Không có thể con, chiếc — lượng từ (zhī) nhìn, xem bề mặt, bề ngoài sự vật, việc)
- D. 商人不能只为了赚钱 (Thương nhân, doanh nhân buôn bán không có thể con, chiếc — lượng từ (zhī) để, vì (mục đích) kiếm tiền, làm ra tiền)
• Phân tích đối chiếu: 这个成语比喻有些人只重视事物的外表,却忽略了真正有价值的东西,取舍不当。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
năm sau khảo sát, giáo sư nhận thấy nhóm sinh viên hay thích ngồi hàng đầu có tỷ lệ thành công trong sự nghiệp cao vượt trội.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有个教授做过这样一个调查:他曾仔细观察过学生上课时选座位的情况,他发现有的学生总爱坐前排,有的则盲目随意,哪儿都坐,还有一些人似乎特别钟情后面的座位。教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。其实,很多时候,并不是一定要站在最前面,或永远保持第一的状态,但是我们一定要有这种积极向上的心态。只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。 问:根据调查,哪类学生的成功比例最高?
• Nghĩa tiếng Việt: năm sau khảo sát, giáo sư nhận thấy nhóm sinh viên hay thích ngồi hàng đầu có tỷ lệ thành công trong sự nghiệp cao vượt trội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱坐前排的 (Yêu, yêu thích ngồi, đi (bằng phương tiện) trước xếp hàng)
- B. 随意选座位的 (Tùy ý, tự tiện chọn, lựa chọn tuyển chọn chỗ ngồi, ghế ngồi)
- C. 最后交作业的 (Cuối cùng, sau chót giao nộp, kết bạn bài tập về nhà, bài tập)
- D. 经常缺课的 (Thường xuyên thiếu, khuyết bài học, tiết học)
• Phân tích đối chiếu: 十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Vị giáo sư ghi lại tên các sinh viên và theo dõi kết quả sau 10 năm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个教授做过这样一个调查:他曾仔细观察过学生上课时选座位的情况,他发现有的学生总爱坐前排,有的则盲目随意,哪儿都坐,还有一些人似乎特别钟情后面的座位。教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。其实,很多时候,并不是一定要站在最前面,或永远保持第一的状态,但是我们一定要有这种积极向上的心态。只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。 问:关于那个调查,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vị giáo sư ghi lại tên các sinh viên và theo dõi kết quả sau 10 năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是在网上做的 (Là, phải ở trên mạng, trực tuyến làm, chế tạo)
- B. 包括几百名学生 (Bao gồm, gồm có mấy, vài (jǐ) trăm (100) người học sinh, sinh viên)
- C. 持续了十年 (Kéo dài, duy trì liên tục rồi mười năm (thời gian))
- D. 由学生独立完成 (Do, bởi học sinh, sinh viên độc lập, tự chủ hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu: 教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:...
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Điều mấu chốt không phải chỉ là chiếc ghế ngồi, mà là thái độ chủ động, tích cực vươn lên trong mọi hoàn cảnh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有个教授做过这样一个调查:他曾仔细观察过学生上课时选座位的情况,他发现有的学生总爱坐前排,有的则盲目随意,哪儿都坐,还有一些人似乎特别钟情后面的座位。教授分别记下了他们的名字。十年后,教授发现:爱坐前排的学生中,事业成功的比例比其他两类学生高很多。其实,很多时候,并不是一定要站在最前面,或永远保持第一的状态,但是我们一定要有这种积极向上的心态。只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Điều mấu chốt không phải chỉ là chiếc ghế ngồi, mà là thái độ chủ động, tích cực vươn lên trong mọi hoàn cảnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上课别迟到 (Lên lớp, vào lớp học đừng đến muộn, đi trễ)
- B. 要学会尊重他人 (Cần học được, nắm vững tôn trọng, kính trọng anh ấy người)
- C. 要经常与教授交流 (Cần thường xuyên và, cùng với giáo sư, giảng dạy giao lưu, trao đổi)
- D. 积极的心态很重要 (Tâm thái, thái độ tâm lý tích cực, hăng hái rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: 只有怀着一颗积极向上的心,才能以最佳的状态投入到学习和工作当中,才能取得理想的成绩。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khán giả trường quay tới tấp thỉnh giáo vị doanh nhân thành đạt về bí quyết dẫn tới thành công.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:观众向商人求教什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khán giả trường quay tới tấp thỉnh giáo vị doanh nhân thành đạt về bí quyết dẫn tới thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何淘金 (Như thế nào, làm sao rửa trong rây vàng (kim loại))
- B. 怎样才能成功 (Như thế nào, ra sao tài năng, năng lực thành công)
- C. 怎样克服困难 (Như thế nào, ra sao khắc phục, vượt qua (khó khăn khó khăn, gian khổ)
- D. 如何与电视台合作 (Như thế nào, làm sao hợp tác, phối hợp cùng/với đài truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: 某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Doanh nhân gợi ý: sao cứ nhất thiết phải đi đãi vàng, mà không sắm một chiếc thuyền để chở khách qua sông thu tiền vé?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:商人给出的答案是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Doanh nhân gợi ý: sao cứ nhất thiết phải đi đãi vàng, mà không sắm một chiếc thuyền để chở khách qua sông thu tiền vé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放弃回家 (từ bỏ, buông xuôi về nhà)
- B. 建一座桥 (Xây dựng, kiến thiết một tòa, ngọn cây cầu, nhịp cầu)
- C. 绕道过河 (Quấn, vòng quanh con đường đã từng con sông)
- D. 买船搞营运 (Mua tàu, thuyền làm, thực hiện vận chuyển, chở)
• Phân tích đối chiếu: 商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghĩ điều người khác chưa từng nghĩ, làm việc người khác chưa từng làm; trong khó khăn luôn tiềm ẩn cơ hội cho tư duy đột phá.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 某电视台邀请一位成功的商人做嘉宾,到场的观众纷纷向他求教成功之道。但商人只是淡淡一笑,说:“还是出个题考考大家吧。某个地方发现了金矿,很多人闻讯赶去,然而一条大河挡住了他们的去路。换做是你,你会怎么做?”有人说绕道走,也有人说游过去。商人含笑不语,最后说:“为什么非得去淘金?为什么不买一条船开展营运呢?”商人继续说:“在那种情况下,你就是把船票价格要得再高,淘金的人也会心甘情愿购买,因为前面有金矿啊!”想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghĩ điều người khác chưa từng nghĩ, làm việc người khác chưa từng làm; trong khó khăn luôn tiềm ẩn cơ hội cho tư duy đột phá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赚钱不容易 (Kiếm tiền, làm ra tiền không cho phép, không thể dung thứ)
- B. 投资风险很大 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư rủi ro, hiểm họa rất to, lớn)
- C. 要善于与人沟通 (Cần giỏi về, khéo về giao tiếp, trao đổi cùng/với người)
- D. 要有创新的思维 (Cần có tư duy, phương thức tư duy logic đổi mới sáng tạo)
• Phân tích đối chiếu: 想他人不曾想的,做他人不曾做的,这就是成功之道。困境在智者眼中,往往意味着一个潜在的机遇。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cậu bé thấy ổ bánh mì 2 tệ bé hơn hẳn mọi khi nên thắc mắc với ông chủ tiệm bánh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有个小男孩儿在一家面包店买一个两块钱的面包,他觉得这个面包比平时买的要小,便对老板说:“你不觉得这个面包比平时的要小一些吗?”“哦,没关系,小一些你拿起来不就更轻便吗?”“我懂了。”小男孩儿说着,就把一块钱放在柜台上,然后转身朝店外走去。老板叫住他:“喂,你付的面包钱不够!”小男孩儿说:“哦,没关系,少一些你数起来就会更容易。” 问:小男孩儿觉得那个面包怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé thấy ổ bánh mì 2 tệ bé hơn hẳn mọi khi nên thắc mắc với ông chủ tiệm bánh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太硬了 (Quá cứng, đanh thép rồi)
- B. 太贵了 (Quá đắt, mắc rồi)
- C. 不够新鲜 (chưa đủ, không đủ tươi, tươi ngon)
- D. 比平时的小 (So với nhỏ, bé bình thường, ngày thường)
• Phân tích đối chiếu: 他觉得这个面包比平时买的要小,便对老板说:“你不觉得这个面包比平时的要小一些吗?”
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi chủ tiệm bảo bánh nhỏ cầm cho nhẹ, cậu bé liền trả 1 tệ và đáp lại: trả ít tiền hơn thì đếm cho dễ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有个小男孩儿在一家面包店买一个两块钱的面包,他觉得这个面包比平时买的要小,便对老板说:“你不觉得这个面包比平时的要小一些吗?”“哦,没关系,小一些你拿起来不就更轻便吗?”“我懂了。”小男孩儿说着,就把一块钱放在柜台上,然后转身朝店外走去。老板叫住他:“喂,你付的面包钱不够!”小男孩儿说:“哦,没关系,少一些你数起来就会更容易。” 问:关于小男孩儿,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi chủ tiệm bảo bánh nhỏ cầm cho nhẹ, cậu bé liền trả 1 tệ và đáp lại: trả ít tiền hơn thì đếm cho dễ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很聪明 (rất thông minh)
- B. 很调皮 (rất nghịch ngợm, bướng bỉnh)
- C. 想退货 (muốn trả hàng, hoàn hàng)
- D. 很有礼貌 (Rất có lịch sự, lễ phép)
• Phân tích đối chiếu: 小男孩儿说:“哦,没关系,少一些你数起来就会更容易。”
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đệ tử thứ 3 đáp: sẽ vá lại cho lành lặn. Sư phụ nghe xong khẽ gật đầu hài lòng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 师傅向他的三个徒弟提了这样一个问题:如果有人当面指出你的新衣服上破了一个洞,你会怎么办?第一个徒弟回答:置之不理。第二个徒弟回答:把它遮掩起来。而第三个徒弟回答道:将它补好。听了第三个徒弟的回答,师傅微微点点头。这个衣服上的洞就像是我们犯过的错误,对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。 问:师傅最满意的回答是哪个?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đệ tử thứ 3 đáp: sẽ vá lại cho lành lặn. Sư phụ nghe xong khẽ gật đầu hài lòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一个 (đầu tiên cái, con)
- B. 第三个 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba cái, con)
- C. 第二个 (thứ hai, số hai cái, con)
- D. 三个都满意 (Ba cái, con đều hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
• Phân tích đối chiếu: 而第三个徒弟回答道:将它补好。听了第三个徒弟的回答,师傅微微点点头。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lỗ rách trên áo giống như lỗi lầm trong đời, cách xử sự đúng đắn nhất là thẳng thắn đối diện và sửa chữa kịp thời.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 师傅向他的三个徒弟提了这样一个问题:如果有人当面指出你的新衣服上破了一个洞,你会怎么办?第一个徒弟回答:置之不理。第二个徒弟回答:把它遮掩起来。而第三个徒弟回答道:将它补好。听了第三个徒弟的回答,师傅微微点点头。这个衣服上的洞就像是我们犯过的错误,对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Lỗ rách trên áo giống như lỗi lầm trong đời, cách xử sự đúng đắn nhất là thẳng thắn đối diện và sửa chữa kịp thời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 犯了错误要及时改正 (Phạm phải, mắc phải rồi sai lầm, sai sót cần kịp thời, đúng lúc sửa chữa, đính chính)
- B. 要听师傅的话 (Cần nghe thầy, thợ cả nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- C. 做人要有原则 (Làm, chế tạo người cần có nguyên tắc)
- D. 要经常检查衣服 (Cần thường xuyên kiểm tra, rà soát quần áo)
• Phân tích đối chiếu: 对待错误的最佳方法,不是回避,也不是掩饰,而是改正。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu đi tham dự một buổi tiệc có nhiều người lạ mặt ở đó, trước tiên bạn nên đi tìm những người quen thuộc hơn, điều này rất có ích cho việc xóa bỏ tâm lý căng thẳng, ổn định [(46)]. Nhỡ may không tìm thấy người quen, bạn cũng không cần căng thẳng, lúc này đừng vội cất lời, mà hãy dùng tai để nghe, dùng mắt để nhìn. [(47)] quan sát từng người lạ có mặt ở đó, nếu bạn phát hiện ra trong số những người này, có một người giống như bạn không có người quen, ngồi cô đơn một mình ở góc phòng, bạn có thể [(48)] bước đến trước mặt anh ấy, tự giới thiệu bản thân và trò chuyện vài câu với anh ấy. Lúc này cho dù là anh ấy hay bạn, đều sẽ cảm thấy vui mừng vì đã thoát khỏi hoàn cảnh khó xử và cô đơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 如果去参加一个有许多陌生人在场的聚会,你首先应该去寻找比较熟悉的人,这对于消除紧张心理、稳定(46)很有帮助。万一找不到熟人,你也不必紧张,此时先别忙着开口,而是用耳朵去听,用眼睛去看。(47)打量每个在场的陌生人,如果你发现这些人中,有一个人和你一样没有熟人,孤单单地坐在角落里,你可以(48)走到他跟前,向他做自我介绍,同他交谈几句。这时无论是他还是你,都会为摆脱了窘境和孤单而感到高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu đi tham dự một buổi tiệc có nhiều người lạ mặt ở đó, trước tiên bạn nên đi tìm những người quen thuộc hơn, điều này rất có ích cho việc xóa bỏ tâm lý căng thẳng, ổn định (46). Nhỡ may không tìm thấy người quen, bạn cũng không cần căng thẳng, lúc này đừng vội cất lời, mà hãy dùng tai để nghe, dùng mắt để nhìn. (47) quan sát từng người lạ có mặt ở đó, nếu bạn phát hiện ra trong số những người này, có một người giống như bạn không có người quen, ngồi cô đơn một mình ở góc phòng, bạn có thể (48) bước đến trước mặt anh ấy, tự giới thiệu bản thân và trò chuyện vài câu với anh ấy. Lúc này cho dù là anh ấy hay bạn, đều sẽ cảm thấy vui mừng vì đã thoát khỏi hoàn cảnh khó xử và cô đơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情绪 (qíng xù: tâm trạng, cảm xúc)
- B. 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng)
- C. 语气 (yǔ qì: ngữ khí, giọng điệu)
- D. 感想 (gǎn xiǎng: cảm tưởng, cảm nghĩ)
• Phân tích đối chiếu: Đi dự tiệc nhiều người lạ, tìm người quen giúp giải tỏa căng thẳng và ổn định cảm xúc (稳定情绪). Tình tự / cảm xúc (情绪).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu đi tham dự một buổi tiệc có nhiều người lạ mặt ở đó, trước tiên bạn nên đi tìm những người quen thuộc hơn, điều này rất có ích cho việc xóa bỏ tâm lý căng thẳng, ổn định [(46)]. Nhỡ may không tìm thấy người quen, bạn cũng không cần căng thẳng, lúc này đừng vội cất lời, mà hãy dùng tai để nghe, dùng mắt để nhìn. [(47)] quan sát từng người lạ có mặt ở đó, nếu bạn phát hiện ra trong số những người này, có một người giống như bạn không có người quen, ngồi cô đơn một mình ở góc phòng, bạn có thể [(48)] bước đến trước mặt anh ấy, tự giới thiệu bản thân và trò chuyện vài câu với anh ấy. Lúc này cho dù là anh ấy hay bạn, đều sẽ cảm thấy vui mừng vì đã thoát khỏi hoàn cảnh khó xử và cô đơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 如果去参加一个有许多陌生人在场的聚会,你首先应该去寻找比较熟悉的人,这对于消除紧张心理、稳定(46)很有帮助。万一找不到熟人,你也不必紧张,此时先别忙着开口,而是用耳朵去听,用眼睛去看。(47)打量每个在场的陌生人,如果你发现这些人中,有一个人和你一样没有熟人,孤单单地坐在角落里,你可以(48)走到他跟前,向他做自我介绍,同他交谈几句。这时无论是他还是你,都会为摆脱了窘境和孤单而感到高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu đi tham dự một buổi tiệc có nhiều người lạ mặt ở đó, trước tiên bạn nên đi tìm những người quen thuộc hơn, điều này rất có ích cho việc xóa bỏ tâm lý căng thẳng, ổn định (46). Nhỡ may không tìm thấy người quen, bạn cũng không cần căng thẳng, lúc này đừng vội cất lời, mà hãy dùng tai để nghe, dùng mắt để nhìn. (47) quan sát từng người lạ có mặt ở đó, nếu bạn phát hiện ra trong số những người này, có một người giống như bạn không có người quen, ngồi cô đơn một mình ở góc phòng, bạn có thể (48) bước đến trước mặt anh ấy, tự giới thiệu bản thân và trò chuyện vài câu với anh ấy. Lúc này cho dù là anh ấy hay bạn, đều sẽ cảm thấy vui mừng vì đã thoát khỏi hoàn cảnh khó xử và cô đơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周到 (zhōu dao: chu đáo, tận tình)
- B. 勤劳 (qín láo: chăm chỉ, cần lao)
- C. 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ)
- D. 成熟 (chéng shú: chín chắn, trưởng thành)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ bổ nghĩa cho động từ 'đánh giá, quan sát' (打量) là 'tỉ mỉ, cẩn thận' (仔细). Tỉ mỉ, kỹ lưỡng (仔细).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu đi tham dự một buổi tiệc có nhiều người lạ mặt ở đó, trước tiên bạn nên đi tìm những người quen thuộc hơn, điều này rất có ích cho việc xóa bỏ tâm lý căng thẳng, ổn định [(46)]. Nhỡ may không tìm thấy người quen, bạn cũng không cần căng thẳng, lúc này đừng vội cất lời, mà hãy dùng tai để nghe, dùng mắt để nhìn. [(47)] quan sát từng người lạ có mặt ở đó, nếu bạn phát hiện ra trong số những người này, có một người giống như bạn không có người quen, ngồi cô đơn một mình ở góc phòng, bạn có thể [(48)] bước đến trước mặt anh ấy, tự giới thiệu bản thân và trò chuyện vài câu với anh ấy. Lúc này cho dù là anh ấy hay bạn, đều sẽ cảm thấy vui mừng vì đã thoát khỏi hoàn cảnh khó xử và cô đơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果去参加一个有许多陌生人在场的聚会,你首先应该去寻找比较熟悉的人,这对于消除紧张心理、稳定(46)很有帮助。万一找不到熟人,你也不必紧张,此时先别忙着开口,而是用耳朵去听,用眼睛去看。(47)打量每个在场的陌生人,如果你发现这些人中,有一个人和你一样没有熟人,孤单单地坐在角落里,你可以(48)走到他跟前,向他做自我介绍,同他交谈几句。这时无论是他还是你,都会为摆脱了窘境和孤单而感到高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu đi tham dự một buổi tiệc có nhiều người lạ mặt ở đó, trước tiên bạn nên đi tìm những người quen thuộc hơn, điều này rất có ích cho việc xóa bỏ tâm lý căng thẳng, ổn định (46). Nhỡ may không tìm thấy người quen, bạn cũng không cần căng thẳng, lúc này đừng vội cất lời, mà hãy dùng tai để nghe, dùng mắt để nhìn. (47) quan sát từng người lạ có mặt ở đó, nếu bạn phát hiện ra trong số những người này, có một người giống như bạn không có người quen, ngồi cô đơn một mình ở góc phòng, bạn có thể (48) bước đến trước mặt anh ấy, tự giới thiệu bản thân và trò chuyện vài câu với anh ấy. Lúc này cho dù là anh ấy hay bạn, đều sẽ cảm thấy vui mừng vì đã thoát khỏi hoàn cảnh khó xử và cô đơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友好 (yǒu hǎo: hữu nghị, thân thiện)
- B. 主动 (zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực)
- C. 体贴 (tǐ tiē: chu đáo, ân cần)
- D. 沉默 (chén mò: trầm mặc, im lặng)
• Phân tích đối chiếu: Thấy người khác cũng cô đơn một mình, bạn có thể chủ động (主动) tiến lại gần làm quen kết bạn. Chủ động (主动).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá [(49)] đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật [(50)]. Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, [(51)], kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá [(52)] một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 足球运动之所以能成为当今世界上开展最广、影响最大、最具魅力的体育项目,原因有两点:一是足球本身的特点,足球比赛(49)简单,易于开展;二是足球运动对抗性强,技术、战术(50)。比赛常常在高速奔跑中进行,(51),将高超的个人技术与巧妙的集体战术融为一体,使得足球运动(52)了一种令人不可抗拒的魅力。毫无疑问,有着如此丰富内涵和感染力的足球是一种艺术,是当之无愧的“世界第一运动”。
• Nghĩa tiếng Việt: Môn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá (49) đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật (50). Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, (51), kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá (52) một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 纪律 (jì lǜ: kỷ luật)
- B. 规模 (guī mó: quy mô)
- C. 规则 (guī zé: quy tắc, luật lệ)
- D. 形势 (xíng shì: tình hình, cục diện)
• Phân tích đối chiếu: Điểm đặc trưng của môn bóng đá là luật thi đấu (规则) đơn giản, dễ phổ biến. Quy tắc / luật lệ (规则).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá [(49)] đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật [(50)]. Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, [(51)], kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá [(52)] một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 足球运动之所以能成为当今世界上开展最广、影响最大、最具魅力的体育项目,原因有两点:一是足球本身的特点,足球比赛(49)简单,易于开展;二是足球运动对抗性强,技术、战术(50)。比赛常常在高速奔跑中进行,(51),将高超的个人技术与巧妙的集体战术融为一体,使得足球运动(52)了一种令人不可抗拒的魅力。毫无疑问,有着如此丰富内涵和感染力的足球是一种艺术,是当之无愧的“世界第一运动”。
• Nghĩa tiếng Việt: Môn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá (49) đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật (50). Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, (51), kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá (52) một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复杂 (fù zá: phức tạp)
- B. 合格 (hé gé: hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
- C. 深刻 (shēn kè: sâu sắc, sâu đậm)
- D. 宝贵 (bǎo guì: quý giá, quý báu)
• Phân tích đối chiếu: Tính đối kháng cao đòi hỏi chiến thuật và kỹ thuật phải phức tạp, đa dạng (复杂). Phức tạp (复杂).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá [(49)] đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật [(50)]. Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, [(51)], kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá [(52)] một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 足球运动之所以能成为当今世界上开展最广、影响最大、最具魅力的体育项目,原因有两点:一是足球本身的特点,足球比赛(49)简单,易于开展;二是足球运动对抗性强,技术、战术(50)。比赛常常在高速奔跑中进行,(51),将高超的个人技术与巧妙的集体战术融为一体,使得足球运动(52)了一种令人不可抗拒的魅力。毫无疑问,有着如此丰富内涵和感染力的足球是一种艺术,是当之无愧的“世界第一运动”。
• Nghĩa tiếng Việt: Môn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá (49) đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật (50). Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, (51), kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá (52) một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 输赢具有偶然性 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi sở hữu, có được ngẫu nhiên, tình cờ tính, tính chất (hậu tố))
- B. 与教练的指导分不开 (Và, cùng với chỉ đạo, hướng dẫn huấn luyện viên chia, tách không mở, lái (xe))
- C. 首先要制定一套计划 (Trước tiên, đầu tiên cần lập ra, ban hành một bộ, bộ đồ kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 再加上运动员的出色表演 (Lại, nữa thêm vào, cộng thêm xuất sắc, kiệt xuất vận động viên, tuyển thủ thể thao biểu diễn, trình diễn)
• Phân tích đối chiếu: Trận đấu diễn ra tốc độ cao, cộng thêm màn trình diễn xuất sắc của cầu thủ hòa quyện kỹ chiến thuật cá nhân và đồng đội. Cộng thêm màn trình diễn xuất sắc của vận động viên (再加上运动员的出色表演).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá [(49)] đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật [(50)]. Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, [(51)], kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá [(52)] một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 足球运动之所以能成为当今世界上开展最广、影响最大、最具魅力的体育项目,原因有两点:一是足球本身的特点,足球比赛(49)简单,易于开展;二是足球运动对抗性强,技术、战术(50)。比赛常常在高速奔跑中进行,(51),将高超的个人技术与巧妙的集体战术融为一体,使得足球运动(52)了一种令人不可抗拒的魅力。毫无疑问,有着如此丰富内涵和感染力的足球是一种艺术,是当之无愧的“世界第一运动”。
• Nghĩa tiếng Việt: Môn thể thao bóng đá sở dĩ có thể trở thành môn thể thao được triển khai rộng rãi nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất và mang sức hút lớn nhất trên thế giới ngày nay là có hai nguyên nhân: Một là đặc điểm bản thân của bóng đá, trận đấu bóng đá (49) đơn giản, dễ triển khai; Hai là môn bóng đá có tính đối kháng mạnh, kỹ thuật và chiến thuật (50). Trận đấu thường diễn ra trong lúc chạy với tốc độ cao, (51), kết hợp hoàn hảo kỹ thuật cá nhân siêu việt với chiến thuật tập thể khéo léo, khiến cho môn bóng đá (52) một sức hút không thể cưỡng lại. Không còn nghi ngờ gì nữa, môn bóng đá với hàm lượng phong phú và sức hút như vậy chính là một loại nghệ thuật, là "môn thể thao số một thế giới" hoàn toàn xứng đáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成长 (chéng zhǎng: trưởng thành, lớn lên)
- B. 产生 (chǎn shēng: sinh ra, nảy sinh)
- C. 导致 (dǎo zhì: dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt))
- D. 成立 (chéng lì: thành lập, sáng lập)
• Phân tích đối chiếu: Đi với tân ngữ 'sức quyến rũ, sức hút' (魅力) là động từ 'sản sinh, tạo ra' (产生). Sản sinh, nảy sinh (产生).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALấy việc leo núi mà nói, trong quá trình leo núi, bạn có thể vừa đi vừa nghỉ, ngắm hoa tươi, [(53)] phong cảnh đẹp, tận hưởng làn gió mát mẻ mơn man, lắng nghe tiếng chim hót líu lo.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 过程是一根线,结果是一个点。就拿登山来说,在登山的过程中,你可以走走停停,欣赏鲜花,(53)美景,享受清风的抚摸,静听小鸟的鸣唱。这一路上的胜景,就好像用一根线串在一起,串成一连串的幸福,系在心间。而登山的结果,就是登上山顶。也许在山顶你能享受到一种征服山峰的幸福,但这种幸福(54)是暂时的,因为山顶只是一个点,你终究要从这个点走下来,随着你走下山顶,那种在山顶上的幸福感也就(55)了。过程是绵长的,结果是短暂的。一根线的幸福,是拥有无数点的幸福,而一个点的幸福,(56),瞬间就会过去。
• Nghĩa tiếng Việt: Lấy việc leo núi mà nói, trong quá trình leo núi, bạn có thể vừa đi vừa nghỉ, ngắm hoa tươi, (53) phong cảnh đẹp, tận hưởng làn gió mát mẻ mơn man, lắng nghe tiếng chim hót líu lo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游览 (yóu lǎn: tham quan, du ngoạn)
- B. 想象 (xiǎng xiàng: tưởng tượng, hình dung)
- C. 传播 (chuán bō: truyền bá, lan truyền)
- D. 思考 (sī kǎo: suy nghĩ, tư duy)
• Phân tích đối chiếu: Leo núi vừa đi vừa ngắm hoa, thưởng ngoạn cảnh đẹp (游览美景). Thưởng ngoạn, du ngoạn (游览).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó lẽ trên đỉnh núi bạn có thể tận hưởng một loại hạnh phúc chinh phục đỉnh núi, nhưng loại hạnh phúc này [(54)] chỉ là tạm thời, bởi vì đỉnh núi chỉ là một điểm, rốt cuộc bạn cũng phải đi xuống từ điểm đó, theo việc bạn bước xuống đỉnh núi, cảm giác hạnh phúc ở trên đỉnh núi đó cũng sẽ [(55)] mất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 过程是一根线,结果是一个点。就拿登山来说,在登山的过程中,你可以走走停停,欣赏鲜花,(53)美景,享受清风的抚摸,静听小鸟的鸣唱。这一路上的胜景,就好像用一根线串在一起,串成一连串的幸福,系在心间。而登山的结果,就是登上山顶。也许在山顶你能享受到一种征服山峰的幸福,但这种幸福(54)是暂时的,因为山顶只是一个点,你终究要从这个点走下来,随着你走下山顶,那种在山顶上的幸福感也就(55)了。过程是绵长的,结果是短暂的。一根线的幸福,是拥有无数点的幸福,而一个点的幸福,(56),瞬间就会过去。
• Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ trên đỉnh núi bạn có thể tận hưởng một loại hạnh phúc chinh phục đỉnh núi, nhưng loại hạnh phúc này (54) chỉ là tạm thời, bởi vì đỉnh núi chỉ là một điểm, rốt cuộc bạn cũng phải đi xuống từ điểm đó, theo việc bạn bước xuống đỉnh núi, cảm giác hạnh phúc ở trên đỉnh núi đó cũng sẽ (55) mất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 未必 (wèi bì: chưa hẳn, không nhất thiết)
- B. 毕竟 (bì jìng: rốt cuộc, suy cho cùng)
- C. 幸亏 (xìng kuī: may mà, nhờ có)
- D. 反正 (fǎn zhèng: dù sao, đằng nào thì)
• Phân tích đối chiếu: Hạnh phúc chinh phục đỉnh núi dẫu sao cũng là (毕竟) tạm thời ngắn ngủi vì người ta không thể ở mãi trên đỉnh. Rốt cuộc, dẫu sao thì (毕竟).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó lẽ trên đỉnh núi bạn có thể tận hưởng một loại hạnh phúc chinh phục đỉnh núi, nhưng loại hạnh phúc này [(54)] chỉ là tạm thời, bởi vì đỉnh núi chỉ là một điểm, rốt cuộc bạn cũng phải đi xuống từ điểm đó, theo việc bạn bước xuống đỉnh núi, cảm giác hạnh phúc ở trên đỉnh núi đó cũng sẽ [(55)] mất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 过程是一根线,结果是一个点。就拿登山来说,在登山的过程中,你可以走走停停,欣赏鲜花,(53)美景,享受清风的抚摸,静听小鸟的鸣唱。这一路上的胜景,就好像用一根线串在一起,串成一连串的幸福,系在心间。而登山的结果,就是登上山顶。也许在山顶你能享受到一种征服山峰的幸福,但这种幸福(54)是暂时的,因为山顶只是一个点,你终究要从这个点走下来,随着你走下山顶,那种在山顶上的幸福感也就(55)了。过程是绵长的,结果是短暂的。一根线的幸福,是拥有无数点的幸福,而一个点的幸福,(56),瞬间就会过去。
• Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ trên đỉnh núi bạn có thể tận hưởng một loại hạnh phúc chinh phục đỉnh núi, nhưng loại hạnh phúc này (54) chỉ là tạm thời, bởi vì đỉnh núi chỉ là một điểm, rốt cuộc bạn cũng phải đi xuống từ điểm đó, theo việc bạn bước xuống đỉnh núi, cảm giác hạnh phúc ở trên đỉnh núi đó cũng sẽ (55) mất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消失 (xiāo shī: biến mất, tiêu tan)
- B. 落后 (luò hòu: lạc hậu, tụt hậu)
- C. 退步 (tuì bù: thoái bộ, tụt lùi)
- D. 省略 (shěng lvè: lược bớt, giản lược)
• Phân tích đối chiếu: Rời khỏi đỉnh núi thì cảm giác hạnh phúc lúc đứng trên đỉnh cũng dần tan biến (消失). Biến mất (消失).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHạnh phúc của một sợi dây là sở hữu hạnh phúc của vô số điểm, mà hạnh phúc của một điểm, [(56)], chớp mắt là sẽ qua đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 过程是一根线,结果是一个点。就拿登山来说,在登山的过程中,你可以走走停停,欣赏鲜花,(53)美景,享受清风的抚摸,静听小鸟的鸣唱。这一路上的胜景,就好像用一根线串在一起,串成一连串的幸福,系在心间。而登山的结果,就是登上山顶。也许在山顶你能享受到一种征服山峰的幸福,但这种幸福(54)是暂时的,因为山顶只是一个点,你终究要从这个点走下来,随着你走下山顶,那种在山顶上的幸福感也就(55)了。过程是绵长的,结果是短暂的。一根线的幸福,是拥有无数点的幸福,而一个点的幸福,(56),瞬间就会过去。
• Nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc của một sợi dây là sở hữu hạnh phúc của vô số điểm, mà hạnh phúc của một điểm, (56), chớp mắt là sẽ qua đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是长久的 (Là, phải lâu dài, trường cửu)
- B. 在征服大自然中 (Ở chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên trong, ở giữa)
- C. 引起了人们的注意 (Gây ra, khơi gợi rồi chú ý, lưu ý mọi người, con người trong xã hội)
- D. 在漫长的人生旅途中 (Ở dài dằng dặc, đằng đẵng của (trợ từ định ngữ) đời người, nhân sinh Khách xa nhà, phòng trọ trên đường đi, dọc đường)
• Phân tích đối chiếu: Hạnh phúc của một điểm mốc trong chuyến hành trình dài của đời người chỉ là tích tắc chớp nhoáng (瞬间就会过去). Trong hành trình dài dằng dặc của đời người (在漫长的人生旅途中).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao gọi điện thoại di động trên máy bay lại rất nguy hiểm? Hóa ra, máy bay ở trên bầu trời là bay theo phương hướng đã định, [(57)] quá trình bay đều phải chịu sự chỉ huy của nhân viên quản lý mặt đất. Máy bay khi bay cần phải [(58)] một thiết bị nào đó để liên lạc với mặt đất, thiết bị này sau khi nhận được tín hiệu liên tục phát ra từ trung tâm chỉ huy mặt đất, [(59)]. Nếu phát hiện máy bay đã rời khỏi phương hướng đã định, nó sẽ [(60)] tự động sửa sai sót, bảo đảm máy bay bay bình thường. Thế nhưng, khi điện thoại di động hoạt động, sóng vô tuyến do nó phát ra sẽ ảnh hưởng đến các thiết bị và hệ thống điều khiển trên máy bay. Do đó, trên máy bay là không được phép sử dụng điện thoại di động.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 为什么在飞机上打移动电话很危险?原来,飞机在天空中是按照规定的方向飞行的,(57)飞行过程都要受到地面管理人员的指挥。飞机在飞行时需要(58)某种设备与地面进行联系,这种设备在接到地面指挥中心不断发出的信号后,(59)。如果发现飞机离开了规定的方向,它就会(60)自动改正错误,保证飞机正常飞行。但是,当移动电话工作时,它所发射的无线电波会影响飞机上的设备和控制系统。因此,在飞机上是不能使用移动电话的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao gọi điện thoại di động trên máy bay lại rất nguy hiểm? Hóa ra, máy bay ở trên bầu trời là bay theo phương hướng đã định, (57) quá trình bay đều phải chịu sự chỉ huy của nhân viên quản lý mặt đất. Máy bay khi bay cần phải (58) một thiết bị nào đó để liên lạc với mặt đất, thiết bị này sau khi nhận được tín hiệu liên tục phát ra từ trung tâm chỉ huy mặt đất, (59). Nếu phát hiện máy bay đã rời khỏi phương hướng đã định, nó sẽ (60) tự động sửa sai sót, bảo đảm máy bay bay bình thường. Thế nhưng, khi điện thoại di động hoạt động, sóng vô tuyến do nó phát ra sẽ ảnh hưởng đến các thiết bị và hệ thống điều khiển trên máy bay. Do đó, trên máy bay là không được phép sử dụng điện thoại di động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 整个 (zhěng gè: toàn bộ, tất cả)
- B. 广大 (guǎng dà: rộng lớn, đông đảo)
- C. 整体 (zhěng tǐ: tổng thể, toàn thể)
- D. 个别 (gè bié: cá biệt, số ít)
• Phân tích đối chiếu: Toàn bộ quá trình bay (整个飞行过程) đều phải chịu sự dẫn đường của đài kiểm soát không lưu mặt đất. Toàn bộ (整个).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao gọi điện thoại di động trên máy bay lại rất nguy hiểm? Hóa ra, máy bay ở trên bầu trời là bay theo phương hướng đã định, [(57)] quá trình bay đều phải chịu sự chỉ huy của nhân viên quản lý mặt đất. Máy bay khi bay cần phải [(58)] một thiết bị nào đó để liên lạc với mặt đất, thiết bị này sau khi nhận được tín hiệu liên tục phát ra từ trung tâm chỉ huy mặt đất, [(59)]. Nếu phát hiện máy bay đã rời khỏi phương hướng đã định, nó sẽ [(60)] tự động sửa sai sót, bảo đảm máy bay bay bình thường. Thế nhưng, khi điện thoại di động hoạt động, sóng vô tuyến do nó phát ra sẽ ảnh hưởng đến các thiết bị và hệ thống điều khiển trên máy bay. Do đó, trên máy bay là không được phép sử dụng điện thoại di động.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为什么在飞机上打移动电话很危险?原来,飞机在天空中是按照规定的方向飞行的,(57)飞行过程都要受到地面管理人员的指挥。飞机在飞行时需要(58)某种设备与地面进行联系,这种设备在接到地面指挥中心不断发出的信号后,(59)。如果发现飞机离开了规定的方向,它就会(60)自动改正错误,保证飞机正常飞行。但是,当移动电话工作时,它所发射的无线电波会影响飞机上的设备和控制系统。因此,在飞机上是不能使用移动电话的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao gọi điện thoại di động trên máy bay lại rất nguy hiểm? Hóa ra, máy bay ở trên bầu trời là bay theo phương hướng đã định, (57) quá trình bay đều phải chịu sự chỉ huy của nhân viên quản lý mặt đất. Máy bay khi bay cần phải (58) một thiết bị nào đó để liên lạc với mặt đất, thiết bị này sau khi nhận được tín hiệu liên tục phát ra từ trung tâm chỉ huy mặt đất, (59). Nếu phát hiện máy bay đã rời khỏi phương hướng đã định, nó sẽ (60) tự động sửa sai sót, bảo đảm máy bay bay bình thường. Thế nhưng, khi điện thoại di động hoạt động, sóng vô tuyến do nó phát ra sẽ ảnh hưởng đến các thiết bị và hệ thống điều khiển trên máy bay. Do đó, trên máy bay là không được phép sử dụng điện thoại di động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参考 (cān kǎo: tham khảo, tài liệu tham khảo)
- B. 利用 (lì yòng: tận dụng, khai thác sử dụng)
- C. 从事 (cóng shì: làm, dấn thân vào)
- D. 发挥 (fā huī: phát huy, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Máy bay cần sử dụng / vận dụng thiết bị (利用设备) chuyên dụng để kết nối với mặt đất. Sử dụng, lợi dụng (利用).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao gọi điện thoại di động trên máy bay lại rất nguy hiểm? Hóa ra, máy bay ở trên bầu trời là bay theo phương hướng đã định, [(57)] quá trình bay đều phải chịu sự chỉ huy của nhân viên quản lý mặt đất. Máy bay khi bay cần phải [(58)] một thiết bị nào đó để liên lạc với mặt đất, thiết bị này sau khi nhận được tín hiệu liên tục phát ra từ trung tâm chỉ huy mặt đất, [(59)]. Nếu phát hiện máy bay đã rời khỏi phương hướng đã định, nó sẽ [(60)] tự động sửa sai sót, bảo đảm máy bay bay bình thường. Thế nhưng, khi điện thoại di động hoạt động, sóng vô tuyến do nó phát ra sẽ ảnh hưởng đến các thiết bị và hệ thống điều khiển trên máy bay. Do đó, trên máy bay là không được phép sử dụng điện thoại di động.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 为什么在飞机上打移动电话很危险?原来,飞机在天空中是按照规定的方向飞行的,(57)飞行过程都要受到地面管理人员的指挥。飞机在飞行时需要(58)某种设备与地面进行联系,这种设备在接到地面指挥中心不断发出的信号后,(59)。如果发现飞机离开了规定的方向,它就会(60)自动改正错误,保证飞机正常飞行。但是,当移动电话工作时,它所发射的无线电波会影响飞机上的设备和控制系统。因此,在飞机上是不能使用移动电话的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao gọi điện thoại di động trên máy bay lại rất nguy hiểm? Hóa ra, máy bay ở trên bầu trời là bay theo phương hướng đã định, (57) quá trình bay đều phải chịu sự chỉ huy của nhân viên quản lý mặt đất. Máy bay khi bay cần phải (58) một thiết bị nào đó để liên lạc với mặt đất, thiết bị này sau khi nhận được tín hiệu liên tục phát ra từ trung tâm chỉ huy mặt đất, (59). Nếu phát hiện máy bay đã rời khỏi phương hướng đã định, nó sẽ (60) tự động sửa sai sót, bảo đảm máy bay bay bình thường. Thế nhưng, khi điện thoại di động hoạt động, sóng vô tuyến do nó phát ra sẽ ảnh hưởng đến các thiết bị và hệ thống điều khiển trên máy bay. Do đó, trên máy bay là không được phép sử dụng điện thoại di động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以安全起飞 (Có thể an toàn, bình an cất cánh)
- B. 而且知道飞行速度 (Hơn nữa, mà còn biết bay, bay lượn tốc độ, vận tốc)
- C. 就能避开飞行的鸟 (Thì, liền có thể tránh, né tránh mở, lái (xe) con chim, loài chim bay, bay lượn)
- D. 就能确定飞机的准确位置 (Thì, liền có thể xác định, chốt lại chuẩn xác, chính xác máy bay vị trí, địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Sau khi nhận tín hiệu từ đài điều khiển mặt đất thì thiết bị có thể định vị chính xác vị trí máy bay để biết có bay chệch hướng hay không. Thì có thể xác định chuẩn xác vị trí máy bay (就能确定飞机的准确位置).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao gọi điện thoại di động trên máy bay lại rất nguy hiểm? Hóa ra, máy bay ở trên bầu trời là bay theo phương hướng đã định, [(57)] quá trình bay đều phải chịu sự chỉ huy của nhân viên quản lý mặt đất. Máy bay khi bay cần phải [(58)] một thiết bị nào đó để liên lạc với mặt đất, thiết bị này sau khi nhận được tín hiệu liên tục phát ra từ trung tâm chỉ huy mặt đất, [(59)]. Nếu phát hiện máy bay đã rời khỏi phương hướng đã định, nó sẽ [(60)] tự động sửa sai sót, bảo đảm máy bay bay bình thường. Thế nhưng, khi điện thoại di động hoạt động, sóng vô tuyến do nó phát ra sẽ ảnh hưởng đến các thiết bị và hệ thống điều khiển trên máy bay. Do đó, trên máy bay là không được phép sử dụng điện thoại di động.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为什么在飞机上打移动电话很危险?原来,飞机在天空中是按照规定的方向飞行的,(57)飞行过程都要受到地面管理人员的指挥。飞机在飞行时需要(58)某种设备与地面进行联系,这种设备在接到地面指挥中心不断发出的信号后,(59)。如果发现飞机离开了规定的方向,它就会(60)自动改正错误,保证飞机正常飞行。但是,当移动电话工作时,它所发射的无线电波会影响飞机上的设备和控制系统。因此,在飞机上是不能使用移动电话的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao gọi điện thoại di động trên máy bay lại rất nguy hiểm? Hóa ra, máy bay ở trên bầu trời là bay theo phương hướng đã định, (57) quá trình bay đều phải chịu sự chỉ huy của nhân viên quản lý mặt đất. Máy bay khi bay cần phải (58) một thiết bị nào đó để liên lạc với mặt đất, thiết bị này sau khi nhận được tín hiệu liên tục phát ra từ trung tâm chỉ huy mặt đất, (59). Nếu phát hiện máy bay đã rời khỏi phương hướng đã định, nó sẽ (60) tự động sửa sai sót, bảo đảm máy bay bay bình thường. Thế nhưng, khi điện thoại di động hoạt động, sóng vô tuyến do nó phát ra sẽ ảnh hưởng đến các thiết bị và hệ thống điều khiển trên máy bay. Do đó, trên máy bay là không được phép sử dụng điện thoại di động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反复 (fǎn fù: lặp đi lặp lại, nhiều lần)
- B. 立即 (lì jí: ngay lập tức, tức khắc)
- C. 相对 (xiāng duì: tương đối)
- D. 更加 (gèng jiā: càng thêm, càng)
• Phân tích đối chiếu: Phát hiện bay lệch đường bay quy định, hệ thống sẽ ngay lập tức (立即) điều chỉnh lại tự động. Lập tức, ngay tức khắc (立即).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăng thẳng khi thi cử là trạng thái bình thường, căng thẳng ở mức độ vừa phải sẽ giúp thí sinh tập trung tinh thần hoàn thành bài thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 考试紧张是一种常态,绝大多数人考试都会紧张。但是紧张应该有一个度,适度紧张有利于考生集中精力完成考试。所以,如果孩子考试时有些紧张,家长不用过分担心。 请选出与试题内容一致的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Căng thẳng khi thi cử là trạng thái bình thường, căng thẳng ở mức độ vừa phải sẽ giúp thí sinh tập trung tinh thần hoàn thành bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 适度紧张有好处 (Vừa phải, có chừng mực căng thẳng, hồi hộp có điểm tốt, lợi ích)
- B. 家长要多关心孩子 (Phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình cần nhiều quan tâm, chăm lo đứa trẻ)
- C. 紧张不利于集中精力 (Căng thẳng, hồi hộp không có lợi cho, bất lợi đối với tập trung, gom lại tinh lực, năng lượng)
- D. 考试成绩不是最重要的 (Kỳ thi thành tích, điểm số không là, phải nhất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căng thẳng vừa phải đem lại lợi ích (适度紧张有好处).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuan Tư thành Tử Hãn thanh liêm, từ chối nhận ngọc quý và coi đức tính không tham lam mới là báu vật của mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 春秋时,宋国司城子罕为官公正廉洁,深受百姓爱戴。有人得到一块儿宝玉,拿去献给子罕,子罕说:“您以宝玉为宝,而我以不贪为宝。如果我接受了您的玉,那我们俩就都失去了自己的宝物,倒不如我们各有其宝呢。” 请选出与试题内容一致的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Quan Tư thành Tử Hãn thanh liêm, từ chối nhận ngọc quý và coi đức tính không tham lam mới là báu vật của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 子罕不喜欢玉 (Cái, chiếc không thích ngọc, đá ngọc quý)
- B. 子罕很珍惜友谊 (Cái, chiếc rất trân trọng, quý trọng tình hữu nghị, tình bạn bè)
- C. 子罕没有接受宝玉 (Cái, chiếc không có tiếp nhận, chấp nhận bảo vật, của báu ngọc, đá ngọc quý)
- D. 子罕比那个人富有 (Cái, chiếc so với kia, đó cá nhân giàu có, giàu tính)
• Phân tích đối chiếu: Tử Hãn đã không nhận ngọc quý (子罕没有接受宝玉).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuối tiêu tính hàn, người tỳ vị hư hàn, đau dạ dày, tiêu chảy nên ăn ít, người thừa axit dạ dày tốt nhất không nên ăn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 香蕉味道甘甜,具有较高的药用价值,其主要功用是清理肠胃、治疗便秘,并有清热润肺、止渴、解酒等功效。由于香蕉属于寒性水果,所以脾胃虚寒、胃痛、腹泻的人应该少吃,胃酸过多者最好不吃。 请选出与试题内容一致的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Chuối tiêu tính hàn, người tỳ vị hư hàn, đau dạ dày, tiêu chảy nên ăn ít, người thừa axit dạ dày tốt nhất không nên ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃香蕉可以减肥 (Ăn chuối có thể giảm cân)
- B. 喝酒后不能吃香蕉 (Uống rượu sau không có thể ăn chuối)
- C. 香蕉吃得越多越好 (Chuối ăn càng... càng... (越...越...) nhiều càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- D. 胃不好的人不适合吃香蕉 (Dạ dày, bao tử không người tốt, đẹp không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp ăn chuối)
• Phân tích đối chiếu: Người có dạ dày đường ruột không tốt không thích hợp ăn chuối (胃不好的人不适合吃香蕉).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhim tài liệu 'A Bite of China' thể hiện văn hóa ẩm thực Trung Hoa uyên bác, nâng tầm lên thành trí tuệ sinh tồn của người phương Đông.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 《舌尖上的中国》是一部大型美食类纪录片。该片全方位地展示了中国博大精深的饮食文化、千差万别的饮食习惯、独特的味觉审美以及由此上升到生存智慧层面的东方生活价值观,让观众从饮食文化的角度,全面认识了传统和变化着的中国。 请选出与试题内容一致的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Phim tài liệu 'A Bite of China' thể hiện văn hóa ẩm thực Trung Hoa uyên bác, nâng tầm lên thành trí tuệ sinh tồn của người phương Đông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东西方饮食文化差别很大 (Đồ vật, thứ phương, hướng ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng văn hóa sự khác biệt, sai khác rất to, lớn)
- B. 中国饮食文化包含着生存智慧 (Trung Quốc ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng văn hóa chứa đựng, bao hàm đang sinh tồn, tồn tại và phát triển trí tuệ, sự thông thái)
- C. 中国南北方饮食习惯基本相同 (Trung Quốc nam bắc, hai miền Nam Bắc phương, hướng ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng quen với cơ bản, chủ yếu giống nhau, tương đồng)
- D. 中国饮食文化有1000多年的历史 (Trung Quốc ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng văn hóa có lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
• Phân tích đối chiếu: Văn hóa ẩm thực Trung Quốc chứa đựng trí tuệ sinh tồn (中国饮食文化包含着生存智慧).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười hay than trách người khác cần nhìn nhận lại chính mình, học cách tự kiểm điểm bản thân thay vì đổ lỗi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有些人习惯埋怨别人的过错,指责别人的缺点,他们不是觉得周围的环境和人处处跟自己作对,就是认为自己“曲高和寡”,一般人无法理解自己深刻的思想。实际上,他们没有意识到真正的问题不是来自于周围,而是来自于他们自己。有这样心态的人,应该学会反省自己,而不是一味抱怨别人。 请选出与试题内容一致的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Người hay than trách người khác cần nhìn nhận lại chính mình, học cách tự kiểm điểm bản thân thay vì đổ lỗi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会原谅别人 (Cần học được, nắm vững tha thứ, lượng thứ người khác)
- B. 听音乐能缓解情绪 (Nghe nhạc có thể làm dịu, xoa dịu tâm trạng, cảm xúc)
- C. 要学会从自身找原因 (Cần học được, nắm vững từ bản thân, tự thân tìm kiếm nguyên nhân, lý do)
- D. 不要在背后议论别人 (Đừng ở phía sau, đằng sau bàn tán, thảo luận người khác)
• Phân tích đối chiếu: Phải học cách tìm nguyên nhân từ chính bản thân mình (要学会从自身找原因).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiển tích Tinh Vệ lấp biển ngợi ca tinh thần quyết tâm kiên trì phấn đấu vì mục tiêu tới cùng, không ngại gian khó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 精卫填海讲的是中国上古时期一种叫精卫的鸟努力填平大海的故事。精卫原来是炎帝的女儿,在东海游玩儿时,不幸溺水而亡。死后她变成了鸟,每天衔来石子和树枝,投到大海里,想要把东海填平。后来人们常用精卫填海这个成语,比喻按照既定目标,不畏艰难地奋斗到底。 请选出与试题内容一致的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Điển tích Tinh Vệ lấp biển ngợi ca tinh thần quyết tâm kiên trì phấn đấu vì mục tiêu tới cùng, không ngại gian khó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精卫不会划船 (Tinh vi, tinh xảo Vệ (họ Vệ không biết chèo thuyền)
- B. 精卫把东海填平了 (Tinh vi, tinh xảo Vệ (họ Vệ đem phía Đông biển, đại dương điền vào (mẫu đơn) bằng phẳng, phẳng lặng rồi)
- C. 精卫对东海之神非常敬畏 (Tinh vi, tinh xảo Vệ (họ Vệ đối với phía Đông biển, đại dương của thần, thần thánh vô cùng, rất kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên)
- D. 精卫填海体现了坚持到底的精神 (Tinh vi, tinh xảo Vệ (họ Vệ điền vào (mẫu đơn) biển, đại dương thể hiện, phản ánh rồi kiên trì, bền bỉ tinh thần, nghị lực rốt cuộc, rốt cục)
• Phân tích đối chiếu: Tinh Vệ lấp biển thể hiện tinh thần kiên trì tới cùng (精卫填海体现了坚持到底的精神).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACơ hội như tên trộm, then chốt là khi cơ hội đến phải biết nắm lấy thật chặt bằng sự tận tụy trong từng công việc hàng ngày.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 机遇就像小偷,来的时候无声无息,走的时候却让你损失惨重,后悔不已。每个人的一生,都会有很多机遇,关键是机遇来临时,你能否把握住。抓住机遇最好的办法,就是每天激情澎湃地工作,把每项工作都当成一次机遇来对待,这样才能在机遇来临时,紧紧将它抓住。 请选出与试题内容一致的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Cơ hội như tên trộm, then chốt là khi cơ hội đến phải biết nắm lấy thật chặt bằng sự tận tụy trong từng công việc hàng ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 获得机会要靠运气 (Đạt được, giành được cơ hội cần dựa vào, tựa vào vận may, số may)
- B. 勤奋的人更受欢迎 (Người cần cù, chăm chỉ hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 要学会合理分配时间 (Cần học được, nắm vững hợp lý, chính đáng phân bổ, phân phối thời gian)
- D. 要善于抓住身边的机会 (Cần giỏi về, khéo về nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) cơ hội bên cạnh, bên mình)
• Phân tích đối chiếu: Phải biết nắm bắt những cơ hội xung quanh mình (要善于抓住身边的机会).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThư viện thời xưa ban đầu do tư nhân tự quyên góp xây dựng ở chốn thanh tịnh trên núi để dạy học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 书院是宋代的地方教育组织。书院之名最早见于唐代,发展于宋代。最初的书院是民办的,一些富人和学者自行筹款,在山中僻静的地方修建学堂,组织教学。中国古代有四大书院,即岳麓书院、白鹿洞书院、嵩阳书院和应天书院。 请选出与试题内容一致的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Thư viện thời xưa ban đầu do tư nhân tự quyên góp xây dựng ở chốn thanh tịnh trên núi để dạy học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书院在古代不受重视 (Sách viện (học viện, bệnh viện ở thời cổ đại, cổ xưa không nhận, chịu đựng coi trọng, chú trọng)
- B. 唐代的书院是官办的 (Đường (họ Đường sách thế hệ, thời đại viện (học viện, bệnh viện là, phải quan, quan chức làm, giải quyết)
- C. 书院最初是民办的学堂 (Sách viện (học viện, bệnh viện ban đầu, khởi đầu là, phải Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ học, học tập làm, giải quyết hội trường)
- D. 四大书院是宋代的官办教育机构 (Bốn to, lớn sách viện (học viện, bệnh viện là, phải Tống (họ Tống quan, quan chức thế hệ, thời đại làm, giải quyết giáo dục cơ quan, tổ chức)
• Phân tích đối chiếu: Thư viện thuở ban đầu là học đường do dân lập (书院最初是民办的学堂).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực vật cũng biết 'buồn ngủ', như hoa súng nở khi mặt trời mọc và khép cánh đi ngủ lúc hoàng hôn buông xuống.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 植物也会“犯困”,比如生长在水面的睡莲,每当旭日东升时,它那美丽的花瓣就会慢慢舒展开,似乎正从甜蜜的睡梦中苏醒;而当夕阳西下时,它便闭拢花瓣,重新进入睡眠状态。由于它“昼醒晚睡”的规律性特别明显,故而获得了“睡莲”的芳名。 请选出与试题内容一致的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Thực vật cũng biết 'buồn ngủ', như hoa súng nở khi mặt trời mọc và khép cánh đi ngủ lúc hoàng hôn buông xuống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 植物也有睡眠 (Thực vật, cây cỏ cũng có giấc ngủ, giấc ngủ say)
- B. 睡莲的花期很短 (Ngủ, đi ngủ hoa kỳ, thời kỳ rất ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 睡莲一般在晚上开花 (Ngủ, đi ngủ bình thường, thông thường ở buổi tối, đêm nở hoa, trổ hoa)
- D. 植物睡眠是由气候变化引起的 (Thực vật, cây cỏ giấc ngủ, giấc ngủ say là, phải do, bởi khí hậu thay đổi, biến đổi gây ra, khơi gợi)
• Phân tích đối chiếu: Thực vật cũng có hiện tượng ngủ (植物也有睡眠).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghĩ ngợi không bằng hành động; cuộc sống chỉ đền đáp khi bạn bắt tay vào làm việc thật sự. Thành công phải được thực hiện trong hành động.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 心动不如行动,虽然行动未必会成功,但不行动则一定不会成功。生活不会因为你想做什么就给你回报,只有当你真正做了些什么的时候,才会给你回报。理想只是成功的开始,一个人的成功要在行动中实现。只有行动,才是滋养成功的泉水。 请选出与试题内容一致的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghĩ ngợi không bằng hành động; cuộc sống chỉ đền đáp khi bạn bắt tay vào làm việc thật sự. Thành công phải được thực hiện trong hành động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功要靠行动 (Thành công cần dựa vào, tựa vào hành động, hoạt động)
- B. 考虑问题要全面 (Cân nhắc, xem xét câu hỏi, vấn đề cần toàn diện, bao quát)
- C. 要敢于挑战自己 (Cần dám, dũng cảm dám làm thách thức, thử thách tự mình, bản thân)
- D. 理想不能脱离实际 (Lý tưởng, hoàn hảo không có thể tách rời, thoát khỏi thực tế, thực tiễn)
• Phân tích đối chiếu: Thành công phải dựa vào hành động cụ thể (成功要靠行动).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALao công nhấn mạnh họ quét dọn mang lại không gian làm việc sạch sẽ ngăn nắp cho mọi người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一家濒临倒闭的食品公司为了起死回生,决定裁员。三种人被列入了裁员名单:一是清洁工,二是司机,三是仓管人员。经理找他们谈话,说明了裁员的意图。清洁工说:“我们很重要,如果没有我们打扫卫生,哪有干净整洁的工作环境?大家怎么能全身心投入工作?”司机说:“我们很重要,这么多产品,如果没有司机,怎么能迅速销往市场?”仓管人员说:“我们很重要,如果没有我们,这些食品岂不要被人偷光?”经理觉得他们说的话都很有道理,权衡再三决定不裁员。最后,经理在公司门口挂了一块儿大匾,上面写着:我很重要。 职工们每天上班时,第一眼看到的便是“我很重要”这4个字。不管是一线职工还是管理层,都认为领导很重视他们,因此工作都很卖力。这几个字调动了全体职工的积极性,几年后公司便迅速崛起了。 任何时候都不要看轻自已,在关键时刻,勇敢地说出“我很重要”,或许你的人生会由此揭开全新的一页。 71. 清洁工为什么觉得自己很重要?
• Nghĩa tiếng Việt: Lao công nhấn mạnh họ quét dọn mang lại không gian làm việc sạch sẽ ngăn nắp cho mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给大家带来了快乐 (Cho mọi người, tất cả mang lại, đem đến (lợi ích rồi vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 保证了食品的卫生 (Bảo đảm, cam kết rồi vệ sinh, y tế vệ sinh thực phẩm, đồ ăn)
- C. 创造了干净的工作环境 (Sáng tạo, tạo nên rồi làm việc, công việc sạch sẽ môi trường)
- D. 减轻了别人的工作负担 (Giảm nhẹ, làm vơi bớt rồi làm việc, công việc của người khác gánh nặng, gánh vác)
• Phân tích đối chiếu: Tạo ra môi trường làm việc sạch sẽ (创造了干净的工作环境).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiám đốc thấy ai nói cũng có lý, cân nhắc kỹ lưỡng và quyết định không sa thải bất cứ ai.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一家濒临倒闭的食品公司为了起死回生,决定裁员。三种人被列入了裁员名单:一是清洁工,二是司机,三是仓管人员。经理找他们谈话,说明了裁员的意图。清洁工说:“我们很重要,如果没有我们打扫卫生,哪有干净整洁的工作环境?大家怎么能全身心投入工作?”司机说:“我们很重要,这么多产品,如果没有司机,怎么能迅速销往市场?”仓管人员说:“我们很重要,如果没有我们,这些食品岂不要被人偷光?”经理觉得他们说的话都很有道理,权衡再三决定不裁员。最后,经理在公司门口挂了一块儿大匾,上面写着:我很重要。 职工们每天上班时,第一眼看到的便是“我很重要”这4个字。不管是一线职工还是管理层,都认为领导很重视他们,因此工作都很卖力。这几个字调动了全体职工的积极性,几年后公司便迅速崛起了。 任何时候都不要看轻自已,在关键时刻,勇敢地说出“我很重要”,或许你的人生会由此揭开全新的一页。 72. 经理最后的决定是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc thấy ai nói cũng có lý, cân nhắc kỹ lưỡng và quyết định không sa thải bất cứ ai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关闭公司 (đóng, đóng cửa công ty)
- B. 开发新产品 (Khai phát, phát triển mới sản phẩm, hàng hóa)
- C. 向银行贷款 (Hướng tới, về phía ngân hàng khoản vay, tiền vay)
- D. 不辞退任何人 (Không sa thải, cho thôi việc bất kỳ, bất cứ người)
• Phân tích đối chiếu: Không sa thải bất kỳ ai (不辞退任何人).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATấm biển 'Tôi rất quan trọng' đã khơi dậy sự hăng hái nhiệt huyết của toàn thể công nhân viên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一家濒临倒闭的食品公司为了起死回生,决定裁员。三种人被列入了裁员名单:一是清洁工,二是司机,三是仓管人员。经理找他们谈话,说明了裁员的意图。清洁工说:“我们很重要,如果没有我们打扫卫生,哪有干净整洁的工作环境?大家怎么能全身心投入工作?”司机说:“我们很重要,这么多产品,如果没有司机,怎么能迅速销往市场?”仓管人员说:“我们很重要,如果没有我们,这些食品岂不要被人偷光?”经理觉得他们说的话都很有道理,权衡再三决定不裁员。最后,经理在公司门口挂了一块儿大匾,上面写着:我很重要。 职工们每天上班时,第一眼看到的便是“我很重要”这4个字。不管是一线职工还是管理层,都认为领导很重视他们,因此工作都很卖力。这几个字调动了全体职工的积极性,几年后公司便迅速崛起了。 任何时候都不要看轻自已,在关键时刻,勇敢地说出“我很重要”,或许你的人生会由此揭开全新的一页。 73. 那块儿匾:
• Nghĩa tiếng Việt: Tấm biển 'Tôi rất quan trọng' đã khơi dậy sự hăng hái nhiệt huyết của toàn thể công nhân viên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是员工送的 (Là, phải nhân viên, cán bộ công nhân viên tặng, tiễn)
- B. 作用不明显 (Tác dụng không rõ rệt, hiển nhiên)
- C. 挂在经理办公室 (Treo, móc ở người quản lý văn phòng)
- D. 提高了员工的积极性 (Nâng cao, cải thiện rồi tính tích cực, sự hăng hái nhiệt tình nhân viên, cán bộ công nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: Nâng cao tinh thần làm việc tích cực của nhân viên (提高了员工的积极性).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất cứ lúc nào cũng không được xem nhẹ bản thân, phải biết quý trọng giá trị của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一家濒临倒闭的食品公司为了起死回生,决定裁员。三种人被列入了裁员名单:一是清洁工,二是司机,三是仓管人员。经理找他们谈话,说明了裁员的意图。清洁工说:“我们很重要,如果没有我们打扫卫生,哪有干净整洁的工作环境?大家怎么能全身心投入工作?”司机说:“我们很重要,这么多产品,如果没有司机,怎么能迅速销往市场?”仓管人员说:“我们很重要,如果没有我们,这些食品岂不要被人偷光?”经理觉得他们说的话都很有道理,权衡再三决定不裁员。最后,经理在公司门口挂了一块儿大匾,上面写着:我很重要。 职工们每天上班时,第一眼看到的便是“我很重要”这4个字。不管是一线职工还是管理层,都认为领导很重视他们,因此工作都很卖力。这几个字调动了全体职工的积极性,几年后公司便迅速崛起了。 任何时候都不要看轻自已,在关键时刻,勇敢地说出“我很重要”,或许你的人生会由此揭开全新的一页。 74. 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Bất cứ lúc nào cũng không được xem nhẹ bản thân, phải biết quý trọng giá trị của chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要尊重别人 (Cần tôn trọng, kính trọng người khác)
- B. 要重视自己 (Cần coi trọng, chú trọng tự mình, bản thân)
- C. 要多与人合作 (Cần nhiều hợp tác, phối hợp cùng/với người)
- D. 要严格要求自己 (Cần nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Phải biết coi trọng giá trị của bản thân (要重视自己).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc chiếc áo mới mua bằng 1 tháng lương, cô gái tràn đầy sự tự tin và công việc tiến bộ rõ rệt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有个女孩儿用一个月的薪水,买了一件心仪已久的衣服。穿上新衣服的她,看着别人惊艳的眼神,心中充满了自信,工作也有了很大的进步。 可是有一天,她发现衣服上的一枚纽扣儿不见了。那是一种形状很奇特的纽扣儿,她翻遍衣柜,也没有找到,于是就穿了另一件衣服去上班。到了公司,她觉得每个人看她的眼神都怪怪的,似乎没有了那件衣服,自已仍然是个极平凡的女孩儿。她心里一直想着那件衣服,一整天都打不起精神,也没有了平日的自信。 下班后,她在家里又找了一遍,依然没有找到。随后她又跑遍了商店,也没有买到同样的纽扣儿,她的心情暗淡到了极点。从此,那件衣服便被束之高阁,女孩儿初穿它时的自信与热情消失得无影无踪,工作也慢慢消极起来。 一天,一个朋友来访,偶然看到了那件衣服,吃惊地问:“这么漂亮的衣服你怎么不穿呢?”她说:“丢了一枚扣子,又买不到同样的。”朋友笑着说:“那你可以把其他的扣子都换了啊,那不就一样了吗?”女孩儿听了非常高兴,于是选了她最喜欢的扣子,把原来的都换掉了。衣服美丽如初,她也重拾了灿烂的心情。 我们常常因为小小的缺憾而放弃一整件事,也常常因为放弃了一件事而使生活变得暗淡。如果我们能用一种全新的心情去替换失望,用笑容填满缺失,那么生命一样是完美无憾的。 75. 那件衣服:
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc chiếc áo mới mua bằng 1 tháng lương, cô gái tràn đầy sự tự tin và công việc tiến bộ rõ rệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色鲜艳 (màu sắc tươi thắm, rực rỡ)
- B. 样式普通 (kiểu dáng, mẫu mã phổ thông, bình thường)
- C. 给了女孩儿自信 (Cho rồi cô bé, bé gái tự tin, sự tự tin)
- D. 使女孩儿显得很苗条 (Khiến cho, làm cho cô bé, bé gái trông có vẻ, lộ rõ vẻ rất thon thả, mảnh mai)
• Phân tích đối chiếu: Đã mang lại cho cô gái sự tự tin (给了女孩儿自信).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc áo rơi mất một chiếc cúc đặc biệt, tìm khắp nhà và khắp các cửa hàng đều không thấy cúc đồng bộ nên ủ rũ buồn phiền.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有个女孩儿用一个月的薪水,买了一件心仪已久的衣服。穿上新衣服的她,看着别人惊艳的眼神,心中充满了自信,工作也有了很大的进步。 可是有一天,她发现衣服上的一枚纽扣儿不见了。那是一种形状很奇特的纽扣儿,她翻遍衣柜,也没有找到,于是就穿了另一件衣服去上班。到了公司,她觉得每个人看她的眼神都怪怪的,似乎没有了那件衣服,自已仍然是个极平凡的女孩儿。她心里一直想着那件衣服,一整天都打不起精神,也没有了平日的自信。 下班后,她在家里又找了一遍,依然没有找到。随后她又跑遍了商店,也没有买到同样的纽扣儿,她的心情暗淡到了极点。从此,那件衣服便被束之高阁,女孩儿初穿它时的自信与热情消失得无影无踪,工作也慢慢消极起来。 一天,一个朋友来访,偶然看到了那件衣服,吃惊地问:“这么漂亮的衣服你怎么不穿呢?”她说:“丢了一枚扣子,又买不到同样的。”朋友笑着说:“那你可以把其他的扣子都换了啊,那不就一样了吗?”女孩儿听了非常高兴,于是选了她最喜欢的扣子,把原来的都换掉了。衣服美丽如初,她也重拾了灿烂的心情。 我们常常因为小小的缺憾而放弃一整件事,也常常因为放弃了一件事而使生活变得暗淡。如果我们能用一种全新的心情去替换失望,用笑容填满缺失,那么生命一样是完美无憾的。 76. 女孩儿为什么打不起精神?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo rơi mất một chiếc cúc đặc biệt, tìm khắp nhà và khắp các cửa hàng đều không thấy cúc đồng bộ nên ủ rũ buồn phiền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 衣服丢了 (Quần áo mất, đánh mất rồi)
- B. 晚上没睡好 (Buổi tối, đêm chưa ngủ, đi ngủ tốt, đẹp)
- C. 工作不顺心 (Làm việc, công việc không thuận lợi, suôn sẻ tim, trái tim)
- D. 找不到配套的纽扣 (Tìm kiếm không đến, tới cúc áo, khuy cài đồng bộ, đi kèm đồng bộ)
• Phân tích đối chiếu: Không tìm thấy chiếc cúc phù hợp thay thế (找不到配套的纽扣).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười bạn khuyên: sao không thay toàn bộ những chiếc cúc áo còn lại bằng một bộ cúc mới là xong ngay.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有个女孩儿用一个月的薪水,买了一件心仪已久的衣服。穿上新衣服的她,看着别人惊艳的眼神,心中充满了自信,工作也有了很大的进步。 可是有一天,她发现衣服上的一枚纽扣儿不见了。那是一种形状很奇特的纽扣儿,她翻遍衣柜,也没有找到,于是就穿了另一件衣服去上班。到了公司,她觉得每个人看她的眼神都怪怪的,似乎没有了那件衣服,自已仍然是个极平凡的女孩儿。她心里一直想着那件衣服,一整天都打不起精神,也没有了平日的自信。 下班后,她在家里又找了一遍,依然没有找到。随后她又跑遍了商店,也没有买到同样的纽扣儿,她的心情暗淡到了极点。从此,那件衣服便被束之高阁,女孩儿初穿它时的自信与热情消失得无影无踪,工作也慢慢消极起来。 一天,一个朋友来访,偶然看到了那件衣服,吃惊地问:“这么漂亮的衣服你怎么不穿呢?”她说:“丢了一枚扣子,又买不到同样的。”朋友笑着说:“那你可以把其他的扣子都换了啊,那不就一样了吗?”女孩儿听了非常高兴,于是选了她最喜欢的扣子,把原来的都换掉了。衣服美丽如初,她也重拾了灿烂的心情。 我们常常因为小小的缺憾而放弃一整件事,也常常因为放弃了一件事而使生活变得暗淡。如果我们能用一种全新的心情去替换失望,用笑容填满缺失,那么生命一样是完美无憾的。 77. 朋友给了女孩儿什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Người bạn khuyên: sao không thay toàn bộ những chiếc cúc áo còn lại bằng một bộ cúc mới là xong ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再买一件 (Lại, nữa mua một chiếc, cái (áo)
- B. 把衣服送人 (Đem quần áo tặng, tiễn người)
- C. 换掉所有纽扣儿 (Đổi, thay đổi rơi, rụng tất cả, toàn bộ cúc áo, khuy áo)
- D. 找人定做纽扣儿 (Tìm kiếm người đặt làm theo yêu cầu, chế tạo theo đơn riêng cúc áo, khuy áo)
• Phân tích đối chiếu: Thay hết toàn bộ các cúc áo (换掉所有纽扣儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng vì một khiếm khuyết nhỏ nhặt mà từ bỏ cả một đại cục, làm cho cuộc sống trở nên u tối u uất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有个女孩儿用一个月的薪水,买了一件心仪已久的衣服。穿上新衣服的她,看着别人惊艳的眼神,心中充满了自信,工作也有了很大的进步。 可是有一天,她发现衣服上的一枚纽扣儿不见了。那是一种形状很奇特的纽扣儿,她翻遍衣柜,也没有找到,于是就穿了另一件衣服去上班。到了公司,她觉得每个人看她的眼神都怪怪的,似乎没有了那件衣服,自已仍然是个极平凡的女孩儿。她心里一直想着那件衣服,一整天都打不起精神,也没有了平日的自信。 下班后,她在家里又找了一遍,依然没有找到。随后她又跑遍了商店,也没有买到同样的纽扣儿,她的心情暗淡到了极点。从此,那件衣服便被束之高阁,女孩儿初穿它时的自信与热情消失得无影无踪,工作也慢慢消极起来。 一天,一个朋友来访,偶然看到了那件衣服,吃惊地问:“这么漂亮的衣服你怎么不穿呢?”她说:“丢了一枚扣子,又买不到同样的。”朋友笑着说:“那你可以把其他的扣子都换了啊,那不就一样了吗?”女孩儿听了非常高兴,于是选了她最喜欢的扣子,把原来的都换掉了。衣服美丽如初,她也重拾了灿烂的心情。 我们常常因为小小的缺憾而放弃一整件事,也常常因为放弃了一件事而使生活变得暗淡。如果我们能用一种全新的心情去替换失望,用笑容填满缺失,那么生命一样是完美无憾的。 78. 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng vì một khiếm khuyết nhỏ nhặt mà từ bỏ cả một đại cục, làm cho cuộc sống trở nên u tối u uất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会放弃 (Cần học được, nắm vững từ bỏ, buông xuôi)
- B. 要追求完美 (Cần theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- C. 不要因小失大 (Đừng bởi vì, do vì nhỏ, bé to, lớn)
- D. 工作需要好心情 (Làm việc, công việc cần, đòi hỏi lòng tốt, hảo tâm có ý tốt thiện ý)
• Phân tích đối chiếu: Đừng vì cái nhỏ mà đánh mất cái lớn (不要因小失大).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVương Hiến Chi mang bài tập viết chữ cho cha xem với hy vọng được cha cất lời khen ngợi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 王献之是著名书法家王羲之的儿子,自幼聪明好学。一天,小献之问母亲:“我只要再写上三年,字就可以写得像父亲一样好了吧?”母亲摇摇头。“5年总行了吧?”母亲又摇摇头。小献之急了,“那您说要多长时间?”母亲说:“写完院里这18缸水,你的字才会有筋骨、有血肉。” 小献之有些不服,但什么也没说,一咬牙又练了5年。一天,他把一大堆写好的字拿给父亲看,希望听到几句表扬的话。谁知,王羲之边看边摇头,当他看到一个“大”字时,才露出了比较满意的表情,并随手在“大”字下添了一个点儿,然后把字稿全部退还给了献之。 献之仍然不服,又将全部的字抱给母亲看,并说:“您再仔细看看,我和父亲的字还有什么不同?”母亲指着王羲之在“大”字下加的那个点儿,叹了口气说:“吾儿磨尽三缸水,惟有一点似羲之。” 献之听后很泄气,说:“这样下去,什么时候才能赶上父亲呢?”母亲见他不再骄傲,便鼓励道:“孩子,只要功夫深,就没有过不去的河、翻不过的山。你只要像这几年一样坚持不懈地练下去,就一定能达到目的。”献之听后深有感触,又锲而不舍地练了下去。功夫不负有心人,后来,献之的书法突飞猛进,字也达到了和父亲一样力透纸背、炉火纯青的程度。 79. 王献之为什么把字拿给父亲看?
• Nghĩa tiếng Việt: Vương Hiến Chi mang bài tập viết chữ cho cha xem với hy vọng được cha cất lời khen ngợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想知道练字的重点 (Muốn biết luyện, tập trọng điểm, trọng tâm chữ, từ)
- B. 想得到父亲的称赞 (Muốn nhận được, đạt được (kết quả khen ngợi, tán thưởng cha, bố)
- C. 想和父亲交换字画 (Muốn trao đổi, hoán đổi cùng/với cha, bố chữ, từ vẽ)
- D. 希望以后不用再练字 (Hy vọng sau này không cần, không phải lại, nữa luyện, tập chữ, từ)
• Phân tích đối chiếu: Muốn nhận được lời khen ngợi của người cha (想得到父亲的称赞).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười mẹ khuyên con cần kiên trì bền bỉ luyện tập không ngừng nghỉ thì mới có ngày thành tài.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 王献之是著名书法家王羲之的儿子,自幼聪明好学。一天,小献之问母亲:“我只要再写上三年,字就可以写得像父亲一样好了吧?”母亲摇摇头。“5年总行了吧?”母亲又摇摇头。小献之急了,“那您说要多长时间?”母亲说:“写完院里这18缸水,你的字才会有筋骨、有血肉。” 小献之有些不服,但什么也没说,一咬牙又练了5年。一天,他把一大堆写好的字拿给父亲看,希望听到几句表扬的话。谁知,王羲之边看边摇头,当他看到一个“大”字时,才露出了比较满意的表情,并随手在“大”字下添了一个点儿,然后把字稿全部退还给了献之。 献之仍然不服,又将全部的字抱给母亲看,并说:“您再仔细看看,我和父亲的字还有什么不同?”母亲指着王羲之在“大”字下加的那个点儿,叹了口气说:“吾儿磨尽三缸水,惟有一点似羲之。” 献之听后很泄气,说:“这样下去,什么时候才能赶上父亲呢?”母亲见他不再骄傲,便鼓励道:“孩子,只要功夫深,就没有过不去的河、翻不过的山。你只要像这几年一样坚持不懈地练下去,就一定能达到目的。”献之听后深有感触,又锲而不舍地练了下去。功夫不负有心人,后来,献之的书法突飞猛进,字也达到了和父亲一样力透纸背、炉火纯青的程度。 80. 母亲告诉王献之:
• Nghĩa tiếng Việt: Người mẹ khuyên con cần kiên trì bền bỉ luyện tập không ngừng nghỉ thì mới có ngày thành tài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- B. 要坚持练习 (Cần kiên trì, bền bỉ luyện tập, thực hành)
- C. 要懂得欣赏 (Cần hiểu, thấu hiểu thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- D. 不要羡慕别人 (Đừng ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) người khác)
• Phân tích đối chiếu: Phải kiên trì luyện tập không ngừng (要坚持练习).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVương Hiến Chi đã kiên trì luyện viết chữ qua nhiều năm tháng vô cùng khắc khổ, mài hết bao nhiêu chum nước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 王献之是著名书法家王羲之的儿子,自幼聪明好学。一天,小献之问母亲:“我只要再写上三年,字就可以写得像父亲一样好了吧?”母亲摇摇头。“5年总行了吧?”母亲又摇摇头。小献之急了,“那您说要多长时间?”母亲说:“写完院里这18缸水,你的字才会有筋骨、有血肉。” 小献之有些不服,但什么也没说,一咬牙又练了5年。一天,他把一大堆写好的字拿给父亲看,希望听到几句表扬的话。谁知,王羲之边看边摇头,当他看到一个“大”字时,才露出了比较满意的表情,并随手在“大”字下添了一个点儿,然后把字稿全部退还给了献之。 献之仍然不服,又将全部的字抱给母亲看,并说:“您再仔细看看,我和父亲的字还有什么不同?”母亲指着王羲之在“大”字下加的那个点儿,叹了口气说:“吾儿磨尽三缸水,惟有一点似羲之。” 献之听后很泄气,说:“这样下去,什么时候才能赶上父亲呢?”母亲见他不再骄傲,便鼓励道:“孩子,只要功夫深,就没有过不去的河、翻不过的山。你只要像这几年一样坚持不懈地练下去,就一定能达到目的。”献之听后深有感触,又锲而不舍地练了下去。功夫不负有心人,后来,献之的书法突飞猛进,字也达到了和父亲一样力透纸背、炉火纯青的程度。 81. 关于王献之,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vương Hiến Chi đã kiên trì luyện viết chữ qua nhiều năm tháng vô cùng khắc khổ, mài hết bao nhiêu chum nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好奇心很强 (Tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá rất mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 不喜欢画画 (Không thích vẽ tranh, hội họa)
- C. 练字特别刻苦 (Luyện, tập chữ, từ đặc biệt, vô cùng khắc khổ, chăm chỉ miệt mài)
- D. 对母亲很孝顺 (Đối với mẹ, thân mẫu rất hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
• Phân tích đối chiếu: Luyện chữ vô cùng khắc khổ, chăm chỉ (练字特别刻苦).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 王献之是著名书法家王羲之的儿子,自幼聪明好学。一天,小献之问母亲:“我只要再写上三年,字就可以写得像父亲一样好了吧?”母亲摇摇头。“5年总行了吧?”母亲又摇摇头。小献之急了,“那您说要多长时间?”母亲说:“写完院里这18缸水,你的字才会有筋骨、有血肉。” 小献之有些不服,但什么也没说,一咬牙又练了5年。一天,他把一大堆写好的字拿给父亲看,希望听到几句表扬的话。谁知,王羲之边看边摇头,当他看到一个“大”字时,才露出了比较满意的表情,并随手在“大”字下添了一个点儿,然后把字稿全部退还给了献之。 献之仍然不服,又将全部的字抱给母亲看,并说:“您再仔细看看,我和父亲的字还有什么不同?”母亲指着王羲之在“大”字下加的那个点儿,叹了口气说:“吾儿磨尽三缸水,惟有一点似羲之。” 献之听后很泄气,说:“这样下去,什么时候才能赶上父亲呢?”母亲见他不再骄傲,便鼓励道:“孩子,只要功夫深,就没有过不去的河、翻不过的山。你只要像这几年一样坚持不懈地练下去,就一定能达到目的。”献之听后深有感触,又锲而不舍地练了下去。功夫不负有心人,后来,献之的书法突飞猛进,字也达到了和父亲一样力透纸背、炉火纯青的程度。 82. 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 神童王献之 (Thần, thần thánh nhi đồng, trẻ thơ vua, quốc vương dâng hiến, hiến dâng của)
- B. 勤奋的王献之 (Vua, quốc vương cần cù, chăm chỉ dâng hiến, hiến dâng của)
- C. 可怜天下父母心 (Đáng thương, tội nghiệp thiên hạ, đất trời cha mẹ, phụ mẫu tim, trái tim)
- D. 青出于蓝而胜于蓝 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam xuất phát từ, bắt nguồn từ (lý do màu xanh mà, nhưng thắng, chiến thắng ở, tại màu xanh)
• Phân tích đối chiếu: Toàn bài làm nổi bật sự chăm chỉ, cần mẫn vượt qua tự ti để vươn tới đỉnh cao thư pháp của Vương Hiến Chi. Vương Hiến Chi cần mẫn (勤奋的王献之).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo biển chiếm phần lớn diện tích xích đạo và nhiệt dung của nước lớn nên nhiệt độ ở vùng xích đạo tăng chậm hơn đất liền.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 地球上最热的地方在哪里?许多人认为是赤道地区。其实,最热的地方并不在赤道。世界上有许多地方,像中国的塔克拉玛干沙漠、非洲的撒哈拉大沙漠等,白天的最高温度都超过了45℃;而赤道地区,尽管阳光的照射很强烈,但白天气温很少超过35℃。 这是因为赤道附近大多是海洋,海洋一方面能把太阳给它的热量传向深处;另一方面海水蒸发会消耗大量的热量,再加上海水的热容量大,水温的升高速度要比陆地慢。因此,白天赤道附近的温度不会急剧上升。 沙漠地区的情况就完全不同了。那里植物稀少、水资源短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快,热量不容易向地表下层传递。因此,白天沙地表面被太阳晒得滚烫,而下层的沙子却是冷冰冰的。在沙漠地区,每当太阳露面,气温就会急剧上升,地表开始发烫;到了中午,更是骄阳似火,有时最高气温可达55℃。 另外,赤道上的降雨要比沙漠地区多,几乎每天下午都会下雨,这样一来,下午赤道地区的温度便不会升得很高。而沙漠里经常是大晴天,很少下雨,阳光从早晨一直照到傍晚。所以,最热的地方不在赤道,而是在沙漠里。 83. 关于赤道地区,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Do biển chiếm phần lớn diện tích xích đạo và nhiệt dung của nước lớn nên nhiệt độ ở vùng xích đạo tăng chậm hơn đất liền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早晚温差大 (Sớm muộn, sớm tối Ôn (họ Ôn kém, thiếu to, lớn)
- B. 气温升高较慢 (Nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết tăng cao, nâng cao khá, tương đối chậm)
- C. 平均温度35℃ (nhiệt độ bình quân, trung bình)
- D. 四季气候变化明显 (Bốn mùa (trong năm) khí hậu thay đổi, biến đổi rõ rệt, hiển nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Nhiệt độ tăng lên tương đối chậm (气温升高较慢).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACát hấp thụ nhiệt nhanh và khó truyền xuống dưới, làm bề mặt sa mạc ban ngày nóng rực lửa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 地球上最热的地方在哪里?许多人认为是赤道地区。其实,最热的地方并不在赤道。世界上有许多地方,像中国的塔克拉玛干沙漠、非洲的撒哈拉大沙漠等,白天的最高温度都超过了45℃;而赤道地区,尽管阳光的照射很强烈,但白天气温很少超过35℃。 这是因为赤道附近大多是海洋,海洋一方面能把太阳给它的热量传向深处;另一方面海水蒸发会消耗大量的热量,再加上海水的热容量大,水温的升高速度要比陆地慢。因此,白天赤道附近的温度不会急剧上升。 沙漠地区的情况就完全不同了。那里植物稀少、水资源短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快,热量不容易向地表下层传递。因此,白天沙地表面被太阳晒得滚烫,而下层的沙子却是冷冰冰的。在沙漠地区,每当太阳露面,气温就会急剧上升,地表开始发烫;到了中午,更是骄阳似火,有时最高气温可达55℃。 另外,赤道上的降雨要比沙漠地区多,几乎每天下午都会下雨,这样一来,下午赤道地区的温度便不会升得很高。而沙漠里经常是大晴天,很少下雨,阳光从早晨一直照到傍晚。所以,最热的地方不在赤道,而是在沙漠里。 84. 沙漠地区有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Cát hấp thụ nhiệt nhanh và khó truyền xuống dưới, làm bề mặt sa mạc ban ngày nóng rực lửa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地面传热快 (Mặt đất, mặt sàn truyền đạt, lan truyền nóng nhanh, mau)
- B. 水分蒸发慢 (Độ ẩm, lượng nước bốc hơi, bay hơi (nước chậm)
- C. 日照时间最长 (Ngày chiếu rọi thời gian nhất dài, lâu dài)
- D. 白天地表温度很高 (Ban ngày đồng hồ nhiệt độ rất cao)
• Phân tích đối chiếu: Ban ngày nhiệt độ bề mặt đất rất cao (白天地表温度很高).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALượng mưa ở xích đạo nhiều hơn sa mạc rất nhiều, hầu như chiều nào cũng có mưa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 地球上最热的地方在哪里?许多人认为是赤道地区。其实,最热的地方并不在赤道。世界上有许多地方,像中国的塔克拉玛干沙漠、非洲的撒哈拉大沙漠等,白天的最高温度都超过了45℃;而赤道地区,尽管阳光的照射很强烈,但白天气温很少超过35℃。 这是因为赤道附近大多是海洋,海洋一方面能把太阳给它的热量传向深处;另一方面海水蒸发会消耗大量的热量,再加上海水的热容量大,水温的升高速度要比陆地慢。因此,白天赤道附近的温度不会急剧上升。 沙漠地区的情况就完全不同了。那里植物稀少、水资源短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快,热量不容易向地表下层传递。因此,白天沙地表面被太阳晒得滚烫,而下层的沙子却是冷冰冰的。在沙漠地区,每当太阳露面,气温就会急剧上升,地表开始发烫;到了中午,更是骄阳似火,有时最高气温可达55℃。 另外,赤道上的降雨要比沙漠地区多,几乎每天下午都会下雨,这样一来,下午赤道地区的温度便不会升得很高。而沙漠里经常是大晴天,很少下雨,阳光从早晨一直照到傍晚。所以,最热的地方不在赤道,而是在沙漠里。 85. 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Lượng mưa ở xích đạo nhiều hơn sa mạc rất nhiều, hầu như chiều nào cũng có mưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赤道地区降雨较多 (Xích đạo, đường xích đạo khu vực, vùng hạ xuống, giảm xuống mưa, cơn mưa khá, tương đối nhiều)
- B. 沙漠地区空气湿度大 (Sa mạc khu vực, vùng không khí ẩm ướt, ướt át độ (nhiệt độ, góc to, lớn)
- C. 沙漠地区植物种类多 (Sa mạc khu vực, vùng thực vật, cây cỏ chủng loại, các loại nhiều)
- D. 赤道地区地下水资源丰富 (Xích đạo, đường xích đạo khu vực, vùng nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất tài nguyên, nguồn lực phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Khu vực xích đạo mưa tương đối nhiều (赤道地区降雨较多).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAToàn bài so sánh và giải thích cơ chế khoa học lý giải tại sao vùng đất nóng nhất hành tinh không phải là xích đạo mà là các vùng sa mạc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 地球上最热的地方在哪里?许多人认为是赤道地区。其实,最热的地方并不在赤道。世界上有许多地方,像中国的塔克拉玛干沙漠、非洲的撒哈拉大沙漠等,白天的最高温度都超过了45℃;而赤道地区,尽管阳光的照射很强烈,但白天气温很少超过35℃。 这是因为赤道附近大多是海洋,海洋一方面能把太阳给它的热量传向深处;另一方面海水蒸发会消耗大量的热量,再加上海水的热容量大,水温的升高速度要比陆地慢。因此,白天赤道附近的温度不会急剧上升。 沙漠地区的情况就完全不同了。那里植物稀少、水资源短缺,几乎没有可蒸发的水分,而且沙子热容量小、升温快,热量不容易向地表下层传递。因此,白天沙地表面被太阳晒得滚烫,而下层的沙子却是冷冰冰的。在沙漠地区,每当太阳露面,气温就会急剧上升,地表开始发烫;到了中午,更是骄阳似火,有时最高气温可达55℃。 另外,赤道上的降雨要比沙漠地区多,几乎每天下午都会下雨,这样一来,下午赤道地区的温度便不会升得很高。而沙漠里经常是大晴天,很少下雨,阳光从早晨一直照到傍晚。所以,最热的地方不在赤道,而是在沙漠里。 86. 上文主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Toàn bài so sánh và giải thích cơ chế khoa học lý giải tại sao vùng đất nóng nhất hành tinh không phải là xích đạo mà là các vùng sa mạc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海洋的作用 (tác dụng đại dương, biển cả)
- B. 赤道地区的气候 (Xích đạo, đường xích đạo khí hậu khu vực, vùng)
- C. 沙漠缺水的原因 (Sa mạc thiếu, khuyết nguyên nhân, lý do nước)
- D. 沙漠比赤道更热的原因 (Sa mạc so với xích đạo, đường xích đạo hơn nguyên nhân, lý do nóng)
• Phân tích đối chiếu: Nguyên nhân sa mạc nóng hơn vùng xích đạo (沙漠比赤道更热的原因).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgụy Trưng chủ trương 'nghe từ nhiều phía thì sáng suốt', khuyên vua nên lắng nghe rộng rãi ý kiến của quần thần.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 唐太宗李世民堪称中国古代少有的开明君主。他登上皇位后,吸取历史上的教训,广开言路,鼓励大臣们多提意见。魏征是一位敢于说话而且善于言辞的大臣。唐太宗曾问魏征,皇帝如何才能保持头脑清醒而不昏庸?魏征的回答是:兼听则明,偏信则暗。意思是广泛地听取大家的意见就能做到开明;偏信某一个或某一些人就会变得昏庸。 有一年,宰相向唐太宗建议:不满18岁的青年男子,只要身形高大、体格强壮,都可以应征入伍。唐太宗批准了这个建议,但奏章却多次被魏征驳回。唐太宗非常生气,于是召集众臣,当面训斥魏征。谁知魏征毫无惧色,并说道:“把湖水淘干,可以把鱼捕得一干二净,但第二年就没有鱼可捕了;把森林烧光,林中的野兽无处藏身,但第二年也就没有野兽可猎了。现在就把不满18岁的强壮男子都收入军队,不留任何余地,那么以后国家向谁去征税呢?”几句话说得唐太宗恍然大悟,于是听从了魏征的意见,并重赏了他。 87. 魏征认为皇帝怎样才能保持头脑清醒?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngụy Trưng chủ trương 'nghe từ nhiều phía thì sáng suốt', khuyên vua nên lắng nghe rộng rãi ý kiến của quần thần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多读书 (nhiều đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- B. 多听大家的意见 (Nhiều nghe ý kiến, quan điểm mọi người, tất cả)
- C. 提高文官的地位 (Nâng cao, cải thiện Văn (họ Văn vị thế, địa vị quan, quan chức)
- D. 坚持自己的想法 (Kiên trì, bền bỉ suy nghĩ, ý tưởng của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Lắng nghe nhiều ý kiến của mọi người (多听大家的意见).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐường Thái Tông là vị vua anh minh, biết rút kinh nghiệm từ những bài học thất bại trong lịch sử.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 唐太宗李世民堪称中国古代少有的开明君主。他登上皇位后,吸取历史上的教训,广开言路,鼓励大臣们多提意见。魏征是一位敢于说话而且善于言辞的大臣。唐太宗曾问魏征,皇帝如何才能保持头脑清醒而不昏庸?魏征的回答是:兼听则明,偏信则暗。意思是广泛地听取大家的意见就能做到开明;偏信某一个或某一些人就会变得昏庸。 有一年,宰相向唐太宗建议:不满18岁的青年男子,只要身形高大、体格强壮,都可以应征入伍。唐太宗批准了这个建议,但奏章却多次被魏征驳回。唐太宗非常生气,于是召集众臣,当面训斥魏征。谁知魏征毫无惧色,并说道:“把湖水淘干,可以把鱼捕得一干二净,但第二年就没有鱼可捕了;把森林烧光,林中的野兽无处藏身,但第二年也就没有野兽可猎了。现在就把不满18岁的强壮男子都收入军队,不留任何余地,那么以后国家向谁去征税呢?”几句话说得唐太宗恍然大悟,于是听从了魏征的意见,并重赏了他。 88. 关于唐太宗,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đường Thái Tông là vị vua anh minh, biết rút kinh nghiệm từ những bài học thất bại trong lịch sử.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对宰相很不满意 (Đối với mổ, giết thịt (gia súc) rất bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- B. 不懂得保护森林 (Không hiểu, thấu hiểu bảo vệ, giữ gìn rừng, rừng rậm)
- C. 促进了民族团结 (Thúc đẩy, xúc tiến rồi dân tộc đoàn kết, đoàn kết một lòng)
- D. 善于吸取历史教训 (Giỏi về, khéo về rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm lịch sử bài học kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Giỏi rút ra bài học kinh nghiệm lịch sử (善于吸取历史教训).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành ngữ 'Hoảng nhiên đại ngộ' nghĩa là bừng tỉnh, đột nhiên hiểu ra mọi lẽ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 唐太宗李世民堪称中国古代少有的开明君主。他登上皇位后,吸取历史上的教训,广开言路,鼓励大臣们多提意见。魏征是一位敢于说话而且善于言辞的大臣。唐太宗曾问魏征,皇帝如何才能保持头脑清醒而不昏庸?魏征的回答是:兼听则明,偏信则暗。意思是广泛地听取大家的意见就能做到开明;偏信某一个或某一些人就会变得昏庸。 有一年,宰相向唐太宗建议:不满18岁的青年男子,只要身形高大、体格强壮,都可以应征入伍。唐太宗批准了这个建议,但奏章却多次被魏征驳回。唐太宗非常生气,于是召集众臣,当面训斥魏征。谁知魏征毫无惧色,并说道:“把湖水淘干,可以把鱼捕得一干二净,但第二年就没有鱼可捕了;把森林烧光,林中的野兽无处藏身,但第二年也就没有野兽可猎了。现在就把不满18岁的强壮男子都收入军队,不留任何余地,那么以后国家向谁去征税呢?”几句话说得唐太宗恍然大悟,于是听从了魏征的意见,并重赏了他。 89. 第2段中的“恍然大悟”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ 'Hoảng nhiên đại ngộ' nghĩa là bừng tỉnh, đột nhiên hiểu ra mọi lẽ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难以相信 (khó mà, khó lòng tin, tin tưởng)
- B. 不能理解 (Không có thể hiểu, thấu hiểu)
- C. 突然明白了 (Đột nhiên hiểu, hiểu rõ rồi)
- D. 有点儿后悔 (hơi, hơi một chút (hơi mệt hối hận, hối tiếc)
• Phân tích đối chiếu: Đột nhiên hiểu ra, ngộ ra chân lý (突然明白了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐường Thái Tông sau khi nghe lời khuyên chí lý của Ngụy Trưng đã lập tức tiếp thu và trọng thưởng cho ông.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 唐太宗李世民堪称中国古代少有的开明君主。他登上皇位后,吸取历史上的教训,广开言路,鼓励大臣们多提意见。魏征是一位敢于说话而且善于言辞的大臣。唐太宗曾问魏征,皇帝如何才能保持头脑清醒而不昏庸?魏征的回答是:兼听则明,偏信则暗。意思是广泛地听取大家的意见就能做到开明;偏信某一个或某一些人就会变得昏庸。 有一年,宰相向唐太宗建议:不满18岁的青年男子,只要身形高大、体格强壮,都可以应征入伍。唐太宗批准了这个建议,但奏章却多次被魏征驳回。唐太宗非常生气,于是召集众臣,当面训斥魏征。谁知魏征毫无惧色,并说道:“把湖水淘干,可以把鱼捕得一干二净,但第二年就没有鱼可捕了;把森林烧光,林中的野兽无处藏身,但第二年也就没有野兽可猎了。现在就把不满18岁的强壮男子都收入军队,不留任何余地,那么以后国家向谁去征税呢?”几句话说得唐太宗恍然大悟,于是听从了魏征的意见,并重赏了他。 90. 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đường Thái Tông sau khi nghe lời khuyên chí lý của Ngụy Trưng đã lập tức tiếp thu và trọng thưởng cho ông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唐朝税收很低 (Đường (họ Đường hướng về phía, triều đại (cháo) thuế, thuế quan nhận được rất thấp, cúi đầu)
- B. 皇帝奖励了魏征 (Hoàng đế, vua khen thưởng, trao thưởng rồi)
- C. 魏征不同意捕鱼 (Khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bắt, bắt giữ cá)
- D. 魏征和宰相关系不好 (Liên quan, có quan hệ mật thiết cùng/với mổ, giết thịt (gia súc) hệ thống, khoa (đại học) không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Hoàng đế đã khen thưởng Ngụy Trưng (皇帝奖励了魏征).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51225
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
信号 / 电梯里的 / 比较 / 弱
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATín hiệu trong thang máy tương đối yếu.
✓ Đáp án chuẩn 电梯里的信号比较弱。
• Câu đề bài: 信号 / 电梯里的 / 比较 / 弱
• Nghĩa tiếng Việt: Tín hiệu trong thang máy tương đối yếu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 电梯里的 (Thang máy bên trong)
- Danh từ: 信号 (xìn hào — tín hiệu, sóng viễn thông)
- Phó từ làm trạng ngữ: 比较 (bǐ jiào — khá, tương đối)
- Động từ vị ngữ: 弱 (ruò — yếu, suy yếu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “电梯里的信号比较弱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHộp đồ hộp đó đã hết hạn sử dụng rồi.
✓ Đáp án chuẩn 那瓶罐头过期了。
• Câu đề bài: 罐头 / 过期 / 那瓶 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Hộp đồ hộp đó đã hết hạn sử dụng rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那瓶 (kia, đó chai, lọ)
- Danh từ: 罐头 (guàn tou — đồ hộp, thực phẩm đóng hộp)
- Động từ vị ngữ: 过期 (guò qī — hết hạn, quá hạn)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那瓶罐头过期了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai người bọn họ chẳng ai có thể thuyết phục được đối phương.
✓ Đáp án chuẩn 他们俩谁也没能说服对方。
• Câu đề bài: 没能 / 他们俩 / 谁也 / 说服对方
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người bọn họ chẳng ai có thể thuyết phục được đối phương.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他们俩 (họ, bọn họ hai người, hai đứa)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 谁也 (ai cũng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 没能 (chưa có thể)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 说服对方 (thuyết phục đối phương, bên kia)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们俩谁也没能说服对方。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThái cực quyền là một môn võ thuật truyền thống của Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn 太极拳是中国的一种传统武术。
• Câu đề bài: 是中国的 / 一种 / 太极拳 / 传统武术
• Nghĩa tiếng Việt: Thái cực quyền là một môn võ thuật truyền thống của Trung Quốc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 太极拳 (tài jí quán — Thái Cực Quyền (môn võ)
- Định ngữ bổ nghĩa: 是中国的 (Là, phải Trung Quốc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一种 (một loại, kiểu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 传统武术 (võ thuật, võ học Trung Hoa truyền thống)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “太极拳是中国的一种传统武术。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALần này may nhờ có sự phối hợp tích cực của bạn.
✓ Đáp án chuẩn 这次多亏了你的积极配合。
• Câu đề bài: 你的 / 这次多亏了 / 积极 / 配合
• Nghĩa tiếng Việt: Lần này may nhờ có sự phối hợp tích cực của bạn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这次多亏了 (Đây, này lần nhờ có, may mà rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 你的 (của bạn)
- Danh từ: 积极 (jī jí — tích cực, hăng hái)
- Động từ vị ngữ: 配合 (pèi hé — phối hợp, kết hợp ăn ý)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这次多亏了你的积极配合。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng chỉnh sửa một chút theo đúng kiểu mẫu này.
✓ Đáp án chuẩn 请按照这个样式修改一下。
• Câu đề bài: 请按照 / 一下 / 这个样式 / 修改
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng chỉnh sửa một chút theo đúng kiểu mẫu này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请按照 (xin, mời dựa theo, theo đúng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这个样式 (Đây, này cái, con kiểu dáng, mẫu mã)
- Động từ vị ngữ: 修改 (xiū gǎi — sửa đổi, chỉnh sửa)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一下 (một dưới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请按照这个样式修改一下。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đều khen chàng trai trẻ đó trông khôi ngô tuấn tú.
✓ Đáp án chuẩn 大家都夸那个小伙子长得英俊。
• Câu đề bài: 那个小伙子 / 大家都夸 / 长得 / 英俊
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều khen chàng trai trẻ đó trông khôi ngô tuấn tú.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大家都夸 (Mọi người, tất cả đều khen ngợi, tán thưởng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那个小伙子 (Kia, đó cái, con chàng trai, cậu thanh niên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 长得 (dài, lâu dài đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 英俊 (yīng jùn — anh tuấn, khôi ngô)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大家都夸那个小伙子长得英俊。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười tiêu dùng cần phải biết tự bảo vệ quyền lợi của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn 消费者要懂得维护自己的权利。
• Câu đề bài: 消费者要 / 自己的 / 权利 / 维护 / 懂得
• Nghĩa tiếng Việt: Người tiêu dùng cần phải biết tự bảo vệ quyền lợi của chính mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 消费者要 (người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ cần)
- Động từ vị ngữ: 懂得 (dǒngde — hiểu, thấu hiểu)
- Động từ vị ngữ: 维护 (wéi hù — bảo vệ, gìn giữ)
- Định ngữ bổ nghĩa: 自己的 (tự mình, bản thân của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 权利 (quán lì — quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “消费者要懂得维护自己的权利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy kết hợp các từ sau đây (phải dùng hết tất cả, thứ tự trước sau không quan trọng), viết một bài văn ngắn khoảng 80 chữ: thông tin liên lạc (通讯), thúc đẩy (促进), bất cứ lúc nào (随时), khoảng cách (距离), phổ biến (普遍).
✓ Đáp án chuẩn 现代科技的飞速发展,使得智能手机和网络在人们的生活中变得越来越普遍。先进的通讯技术拉近了人与人之间的距离,无论相隔多远,大家都可以随时随地进行视频通话。这不仅促进了信息的快速传播,也极大地便利了我们的工作和学习。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文: 通讯、促进、随时、距离、普遍
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy kết hợp các từ sau đây (phải dùng hết tất cả, thứ tự trước sau không quan trọng), viết một bài văn ngắn khoảng 80 chữ: thông tin liên lạc (通讯), thúc đẩy (促进), bất cứ lúc nào (随时), khoảng cách (距离), phổ biến (普遍).
• Phân tích đối chiếu: 1. Mở bài: Sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin hiện đại ngày nay (普遍). 2. Thân bài: Mạng Internet và các thiết bị liên lạc thông minh (通讯) giúp con người có thể kết nối mọi lúc mọi nơi (随时), rút ngắn khoảng cách địa lý (距离) và thúc đẩy mạnh mẽ sự giao lưu kinh tế, văn hóa (促进). 3. Kết bài: Công nghệ thực sự mang con người trên toàn thế giới đến gần nhau hơn. 现代科技的飞速发展,使得智能手机和网络在人们的生活中变得越来越普遍。先进的通讯技术拉近了人与人之间的距离,无论相隔多远,大家都可以随时随地进行视频通话。这不仅促进了信息的快速传播,也极大地便利了我们的工作和学习。
• Kết luận: Đáp án đúng là: (参考范文)
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy kết hợp bức ảnh này để viết một bài văn ngắn khoảng 80 chữ.
✓ Đáp án chuẩn 期末考试临近,小李在自习室复习功课。由于遇到几道复杂的数学难题,她感到巨大的压力,忍不住抱头叹气,十分苦恼。坐在旁边的小王见状,耐心地安慰她,并热情地帮她分析解题思路。在同伴的鼓励与支持下,小李渐渐平复了心情,重新树立起迎接考试的信心。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy kết hợp bức ảnh này để viết một bài văn ngắn khoảng 80 chữ.
• Phân tích đối chiếu: Bức ảnh chụp một bạn nữ đang ôm đầu mệt mỏi, vẻ mặt căng thẳng trước cuốn sách mở rộng, bên cạnh là một bạn nam đang đặt tay an ủi, ân cần động viên, khích lệ. 1. Miêu tả hoàn cảnh: Kỳ thi đại học / tốt nghiệp sắp tới, bạn nữ gặp phải bài tập khó hoặc căng thẳng quá độ (压力很大). 2. Diễn biến: Người bạn nam bên cạnh kịp thời quan tâm, an ủi và hướng dẫn phương pháp học tập hiệu quả (耐心地安慰她、鼓励她). 3. Kết luận: Nhờ sự động viên của bạn bè, cô bạn đã lấy lại niềm tin và bình tĩnh tiếp tục ôn tập (重拾自信). 期末考试临近,小李在自习室复习功课。由于遇到几道复杂的数学难题,她感到巨大的压力,忍不住抱头叹气,十分苦恼。坐在旁边的小王见状,耐心地安慰她,并热情地帮她分析解题思路。在同伴的鼓励与支持下,小李渐渐平复了心情,重新树立起迎接考试的信心。
• Kết luận: Đáp án đúng là: (参考范文)
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51225 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile