Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51224, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Bức tranh này có phải treo bị lệch rồi không? / Nam: Ừ, hơi nghiêng một chút, để anh chỉnh lại.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这幅画是不是挂歪了? 男:嗯,是有点儿斜,我重新弄吧。 问:那幅画怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bức tranh này có phải treo bị lệch rồi không? / Nam: Ừ, hơi nghiêng một chút, để anh chỉnh lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 挂歪了 (Treo, móc nghiêng, lệch rồi)
- B. 摘不下来 (Hái, ngắt (hoa không xuống đây, bước xuống)
- C. 还没画完 (Vẫn chưa vẽ xong, hoàn thành)
- D. 颜色模糊了 (Màu sắc mờ mịt, mơ hồ rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:嗯,是有点儿斜,我重新弄吧。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cho hỏi mua vé bổ sung ở toa nào ạ? / Nữ: Toa số 7, phòng trưởng tàu, làm thủ tục ở đó anh nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问补票去哪节车厢? 女:七号车厢,列车长办公室,在那儿办理补票手续。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi mua vé bổ sung ở toa nào ạ? / Nữ: Toa số 7, phòng trưởng tàu, làm thủ tục ở đó anh nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 船上 (tàu, thuyền trên)
- B. 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- C. 飞机上 (máy bay trên)
- D. 长途汽车上 (Đường dài, viễn thông đường dài xe ô tô, xe hơi trên)
• Phân tích đối chiếu: 女:七号车厢,列车长办公室,在那儿办理补票手续。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cuối cùng cũng làm xong việc, mệt đứt cả hơi rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:总算把活儿干完了,可把我累坏了。 男:你辛苦了,快坐下来休息休息,今天的晚饭我来做。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối cùng cũng làm xong việc, mệt đứt cả hơi rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常累 (vô cùng, rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 想吃点心 (Muốn ăn điểm tâm, bánh ngọt)
- D. 没做完家务 (Chưa làm, chế tạo xong, hoàn thành việc nhà, công việc nội trợ)
• Phân tích đối chiếu: 女:总算把活儿干完了,可把我累坏了。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào bạn, hôm qua tôi có đặt một bàn ở đây, tôi họ Triệu. / Nữ: Anh Triệu có thông tin rồi ạ, bàn số 3, em dẫn anh qua.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我昨天在你们这儿订了一个位子,我姓赵。 女:赵先生有您的登记信息,三号桌,我带您过去。 问:关于赵先生,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, hôm qua tôi có đặt một bàn ở đây, tôi họ Triệu. / Nữ: Anh Triệu có thông tin rồi ạ, bàn số 3, em dẫn anh qua.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正在结账 (đang thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- B. 是餐厅经理 (Là, phải nhà hàng, phòng ăn người quản lý)
- C. 预订了位子 (Đặt trước (vé, phòng rồi vị cái, chiếc)
- D. 填错信息了 (Điền vào (mẫu đơn) sai, nhầm thông tin, tin tức dữ liệu rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:你好,我昨天在你们这儿订了一个位子,我姓赵。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bên ngoài sương mù dày quá, chắc hôm nay mình không đi đường cao tốc được rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面雾很大,估计咱们今天不能走高速了。 男:我看雾一会儿就能散,再等等,晚点儿出发也可以。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài sương mù dày quá, chắc hôm nay mình không đi đường cao tốc được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雾很大 (Sương mù rất to, lớn)
- B. 打雷了 (sấm sét, đánh sấm rồi)
- C. 很凉快 (rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- D. 阳光很好 (ánh nắng, ánh mặt trời rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: 女:外面雾很大,估计咱们今天不能走高速了。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngày mai là trận chung kết cuộc thi tranh biện, thằng bé hơi phấn khích nên chưa ngủ được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这么晚了,儿子怎么还不睡觉? 女:明天是辩论会的决赛,他有点儿兴奋,睡不着。 问:儿子现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là trận chung kết cuộc thi tranh biện, thằng bé hơi phấn khích nên chưa ngủ được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得意 (dé yì: tự hào)
- B. 激动 (jī dòng: xúc động, kích động)
- C. 失望 (shī wàng: thất vọng)
- D. 平静 (píng jìng: bình tĩnh, phẳng lặng)
• Phân tích đối chiếu: 女:明天是辩论会的决赛,他有点儿兴奋,睡不着。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Họa tiết đẹp nhưng màu sắc không hợp phòng ngủ lắm, anh thấy treo ở phòng khách thì hợp hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这块儿布料不错,做卧室的窗帘怎么样? 男:图案很好看,但颜色不太适合卧室,我看放客厅比较好。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Họa tiết đẹp nhưng màu sắc không hợp phòng ngủ lắm, anh thấy treo ở phòng khách thì hợp hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 窗帘该洗了 (Rèm cửa, màn cửa nên, cần phải rửa, giặt rồi)
- B. 卧室太暗了 (Phòng ngủ quá tối, u tối rồi)
- C. 适合挂客厅 (Phù hợp, thích hợp treo, móc phòng khách)
- D. 那块儿布很贵 (Kia, đó đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái vải, tấm vải rất đắt, mắc)
• Phân tích đối chiếu: 男:...颜色不太适合卧室,我看放客厅比较好。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em xem kênh thể thao xem có đang phát trực tiếp trận bóng đá không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看一下体育频道是不是在转播足球比赛? 女:没到时间呢,等我看完这个连续剧就差不多了。 问:男的想看什么节目?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem kênh thể thao xem có đang phát trực tiếp trận bóng đá không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 纪录片 (jìlùpiàn: phim tài liệu, tác phẩm phim tài liệu ký sự)
- B. 连续剧 (lián xù jù: phim truyền hình nhiều tập)
- C. 足球比赛 (thi đấu, cuộc thi bóng đá)
- D. 网球比赛 (thi đấu, cuộc thi quần vợt, bóng tennis)
• Phân tích đối chiếu: 男:你看一下体育频道是不是在转播足球比赛?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Những bức ảnh này đều là anh chụp à? Tay nghề chụp ảnh của anh giỏi thật đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这些照片都是你拍的?你的摄影技术真不错。 男:哪里哪里,主要是那儿的景色漂亮。 问:女的觉得男的哪方面不错?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Những bức ảnh này đều là anh chụp à? Tay nghề chụp ảnh của anh giỏi thật đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脾气好 (tính khí, tính tình tốt, đẹp)
- B. 很会宣传 (Rất biết tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- C. 善于模仿 (giỏi về, khéo về bắt chước, mô phỏng)
- D. 照片拍得好 (Bức ảnh, tấm hình chụp (ảnh), quay (phim) tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: 女:这些照片都是你拍的?你的摄影技术真不错。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Đáng lẽ em đi rồi, nhưng thầy hướng dẫn đột xuất bảo viết báo cáo thí nghiệm nên không đi được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天你去听刘教授的讲座了吗? 女:我本来打算去的,但是导师临时让我写一份实验报告,就没去成。 问:女的为什么没去听讲座?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đáng lẽ em đi rồi, nhưng thầy hướng dẫn đột xuất bảo viết báo cáo thí nghiệm nên không đi được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不感兴趣 (không hứng thú, có hứng thú với)
- B. 记错时间了 (Ghi nhớ sai, nhầm thời gian rồi)
- C. 要上化学课 (Cần trên hóa học bài học, tiết học)
- D. 要写实验报告 (Cần viết thí nghiệm, làm thí nghiệm báo cáo, bản báo cáo)
• Phân tích đối chiếu: 女:...导师临时让我写一份实验报告,就没去成。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tổng giám đốc Lý có thể bớt chút thời gian quý báu dự bữa tiệc này, chúng tôi vô cùng vinh hạnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:李总,您能抽出宝贵的时间参加这次宴会,我们感到十分荣幸。 男:你太客气了,谢谢你们的邀请。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lý có thể bớt chút thời gian quý báu dự bữa tiệc này, chúng tôi vô cùng vinh hạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得抱歉 (cảm thấy xin lỗi, áy náy)
- B. 出席了宴会 (Tham dự, có mặt rồi tiệc, buổi chiêu đãi)
- C. 没收到回信 (Tịch thu, sung công đến, tới hồi âm, viết thư trả lời)
- D. 拒绝了邀请 (Từ chối, cự tuyệt rồi mời, lời mời)
• Phân tích đối chiếu: 女:李总,您能抽出宝贵的时间参加这次宴会,我们感到十分荣幸。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thầy ấy trước kia là giáo viên thể dục trường em, em còn từng học võ thuật và thái cực quyền với thầy nữa đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你也认识谢教练? 女:是啊,他以前是我们学校的体育老师,我还跟他学过武术和太极拳呢。 问:关于谢教练,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy ấy trước kia là giáo viên thể dục trường em, em còn từng học võ thuật và thái cực quyền với thầy nữa đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分谦虚 (vô cùng, rất khiêm tốn, khiêm nhường)
- B. 会教太极拳 (Biết dạy, giảng dạy (jiāo) Thái Cực Quyền (môn võ)
- C. 得过武术冠军 (Đã từng võ thuật, võ học Trung Hoa quán quân, nhà vô địch)
- D. 打排球很厉害 (Đánh, gõ môn bóng chuyền, quả bóng chuyền rất lợi hại, ghê gớm)
• Phân tích đối chiếu: 女:...我还跟他学过武术和太极拳呢。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em đi trước đi, anh phải ghé qua bưu điện gửi kiện hàng đã, lát nữa anh mới đi ăn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:快十二点了,去餐厅吃饭吧? 男:你先去吧,我要先去趟邮局寄个包裹,等会儿再去吃。 问:男的中午要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi trước đi, anh phải ghé qua bưu điện gửi kiện hàng đã, lát nữa anh mới đi ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- C. 幼儿园 (yòu ér yuán: trường mầm non, nhà trẻ)
- D. 健身房 (jiàn shēn fáng: phòng tập gym, phòng tập thể hình)
• Phân tích đối chiếu: 男:你先去吧,我要先去趟邮局寄个包裹,等会儿再去吃。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mình định đi Tây An chơi, ở đó có nhiều danh lam thắng cảnh di tích cổ, phong cảnh cũng đẹp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:国庆节快到了,你有什么计划吗? 女:我打算去西安玩儿,那儿的名胜古迹多,风景也不错。 问:女的国庆节有什么安排?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mình định đi Tây An chơi, ở đó có nhiều danh lam thắng cảnh di tích cổ, phong cảnh cũng đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去旅游 (qù lǚ yóu: đi du lịch)
- B. 看展览 (nhìn, xem triển lãm, trưng bày)
- C. 去实习 (đi thực tập, đợt thực tập)
- D. 参加婚礼 (tham gia, tham dự lễ cưới, hôn lễ)
• Phân tích đối chiếu: 女:我打算去西安玩儿,那儿的名胜古迹多,风景也不错。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay trời nóng thế mà anh vẫn đi câu cá à? / Nam: Không sao đâu, tuy hơi nắng nhưng có gió, ngồi bên hồ chắc không quá nóng đâu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天这么热,你还去钓鱼? 男:没事,虽然有点儿晒,但是有风,坐在湖边应该不会太热。 问:男的打算去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trời nóng thế mà anh vẫn đi câu cá à? / Nam: Không sao đâu, tuy hơi nắng nhưng có gió, ngồi bên hồ chắc không quá nóng đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 射击 (shè jī: bắn súng, xạ kích)
- B. 划船 (huá chuán: chèo thuyền)
- C. 钓鱼 (diàoyú: câu cá)
- D. 打工 (dǎ gōng: làm thuê, đi làm thêm)
• Phân tích đối chiếu: 女:今天这么热,你还去钓鱼?/ 男:没事,虽然有点儿晒,但是有风...
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Cơ bản đã hoàn thành rồi ạ, nhưng vẫn còn vài chi tiết cần chỉnh sửa lại một chút, chiều nay em có thể nộp sếp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:刘秘书,那个合作方案做得怎么样了? 女:基本上完成了,但还有一些细节需要修改一下,下午可以交给您。 问:关于合作方案,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cơ bản đã hoàn thành rồi ạ, nhưng vẫn còn vài chi tiết cần chỉnh sửa lại một chút, chiều nay em có thể nộp sếp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还要修改 (Vẫn cần sửa đổi, chỉnh sửa)
- B. 没有通过 (không có thông qua, nhờ có)
- C. 风险很大 (Rủi ro, hiểm họa rất to, lớn)
- D. 很难实现 (Rất khó, khó khăn thực hiện, hiện thực hóa)
• Phân tích đối chiếu: 女:基本上完成了,但还有一些细节需要修改一下,下午可以交给您。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Phục vụ ơi, cái micro này không có tiếng, xem giúp chị với. / Nam: Chắc do tiếp xúc không tốt, em đi đổi cho chị cái khác ạ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,这个麦克风没有声音,你帮我看一下。 男:可能是接触不太好,我去给您换一个,您稍等。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, cái micro này không có tiếng, xem giúp chị với. / Nam: Chắc do tiếp xúc không tốt, em đi đổi cho chị cái khác ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电影没字幕 (Phim điện ảnh chưa phụ đề (phim ảnh, video))
- B. 手机没信号 (Điện thoại di động chưa tín hiệu, sóng viễn thông)
- C. 电话铃声太小 (Điện thoại tiếng chuông, hồi chuông quá nhỏ, bé)
- D. 麦克风有问题 (Mi-crô, mic nói có câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: 女:服务员,这个麦克风没有声音,你帮我看一下。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Cho hỏi xuất hóa đơn ở đâu vậy chị? / Nữ: Quầy dịch vụ trung tâm ạ, anh đi thẳng hết đường rẽ phải là thấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,在哪儿开发票? 女:总服务台,您一直往前走,走到头儿右拐,就能看见。 问:男的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi xuất hóa đơn ở đâu vậy chị? / Nữ: Quầy dịch vụ trung tâm ạ, anh đi thẳng hết đường rẽ phải là thấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 退货 (tuìhuò: trả hàng, hoàn hàng)
- B. 开发票 (kāi fā piào: xuất hóa đơn (hóa đơn GTGT)
- C. 印名片 (danh thiếp, card visit in ấn, in ra)
- D. 办签证 (làm, giải quyết thị thực, visa)
• Phân tích đối chiếu: 男:请问,在哪儿开发票?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hiện tại có tăng giá một chút, nhưng anh không kỳ vọng nhiều, hay là nhân lúc tình hình tốt mình bán đi luôn đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?那支股票买对了吧? 男:目前是涨了点儿,但我还是不太看好它,要不趁着形势好卖了吧。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiện tại có tăng giá một chút, nhưng anh không kỳ vọng nhiều, hay là nhân lúc tình hình tốt mình bán đi luôn đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 利润低 (lợi nhuận thấp, cúi đầu)
- B. 资金不足 (không đủ, thiếu thốn nguồn vốn, tiền vốn)
- C. 把股票卖掉 (Đem cổ phiếu, chứng khoán bán rơi, rụng)
- D. 黄金涨价了 (Vàng, hoàng kim tăng giá, lên giá rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:...但我还是不太看好它,要不趁着形势好卖了吧。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chính vì quá ổn định nên em mới muốn đổi. Em muốn nhân lúc còn trẻ rèn luyện nhiều hơn để làm phong phú thêm vốn trải nghiệm của mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:工作这么稳定,你又干得不错,怎么会想到辞职呢? 女:就是因为太稳定了,我才想换。我想趁着年轻多锻炼锻炼,丰富一下自己的经历。 问:女的为什么要辞职?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chính vì quá ổn định nên em mới muốn đổi. Em muốn nhân lúc còn trẻ rèn luyện nhiều hơn để làm phong phú thêm vốn trải nghiệm của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工资低 (tiền lương thấp, cúi đầu)
- B. 工作压力大 (Làm việc, công việc áp lực, sức ép to, lớn)
- C. 没有升职空间 (Không có thăng chức, đề bạt không gian)
- D. 想丰富自己的经历 (Muốn phong phú, dồi dào trải nghiệm, kinh qua của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: 女:...我想趁着年轻多锻炼锻炼,丰富一下自己的经历。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thẻ không ghi danh, ai đi bơi cũng được hết -> Không hạn chế người sử dụng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:天真热,我们去游泳吧? 男:好啊,我正好在楼下那家俱乐部办了一张游泳卡。 女:不是只限本人使用吗? 男:不是,谁去都可以,这卡是不记名的。 问:关于游泳卡,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thẻ không ghi danh, ai đi bơi cũng được hết -> Không hạn chế người sử dụng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过期了 (hết hạn, quá hạn rồi)
- B. 持卡五折 (Cầm, nắm giữ thẻ số năm (5) gấp, bẻ gãy)
- C. 节假日不能用 (Các ngày nghỉ lễ, ngày lễ tết nghỉ ngơi không có thể sử dụng)
- D. 不限制使用对象 (Không hạn chế, giới hạn sử dụng, dùng đối tượng)
• Phân tích đối chiếu: 男:不是,谁去都可以,这卡是不记名的。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Ngon đấy, giá mà cho thêm tí giấm chua nữa thì tuyệt hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个菜味道怎么样? 女:不错,要是再加点儿醋就更好了。 男:好,我去拿醋。 女:顺便把辣椒酱也拿过来吧。 问:那个菜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngon đấy, giá mà cho thêm tí giấm chua nữa thì tuyệt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太辣了 (Quá cay, vị cay rồi)
- B. 特别烫 (đặc biệt, vô cùng bỏng, nóng bỏng)
- C. 没放酱油 (Chưa đặt, để nước tương, xì dầu)
- D. 需要加点儿醋 (Cần, đòi hỏi cộng, thêm vào giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái giấm)
• Phân tích đối chiếu: 女:不错,要是再加点儿醋就更好了。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam ký hợp đồng thuê nhà 2 năm với chủ nhà, đến cuối năm mới hết hạn nên chưa chuyển nhà được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你住得那么远,为什么不搬到公司附近住呢? 男:我跟房东签了两年合同,年底才到期呢。 女:怪不得。不过现在也十月了,快了。 男:是。还好我开车上下班,还算方便。 问:男的为什么没搬家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam ký hợp đồng thuê nhà 2 năm với chủ nhà, đến cuối năm mới hết hạn nên chưa chuyển nhà được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房租便宜 (tiền thuê nhà giá rẻ)
- B. 房东人很好 (Chủ nhà (cho thuê) người rất tốt, rất hay)
- C. 租房合同没到期 (Thuê nhà, thuê phòng trọ hợp đồng, giao kèo chưa đến hạn, mãn hạn)
- D. 郊区的环境更好 (Môi trường ngoại ô, vùng ven đô hơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: 男:我跟房东签了两年合同,年底才到期呢。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Không có chứng minh thư bản gốc của vợ thì không mở tài khoản được nên người nam phải về lấy căn cước công dân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我想替我妻子开一个新账户。 女:您带她的身份证了吗? 男:复印件可以吗?我没拿原件。 女:对不起,先生,没有原件无法办理。 男:好吧,那我现在回去拿。 问:男的要回去拿什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Không có chứng minh thư bản gốc của vợ thì không mở tài khoản được nên người nam phải về lấy căn cước công dân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收据 (shōu jù: biên lai, hóa đơn thu tiền)
- B. 驾照 (jiàzhào: bằng lái xe, giấy phép lái xe)
- C. 支票 (zhī piào: séc, chi phiếu ngân hàng)
- D. 身份证 (shēnfènzhèng: thẻ căn cước công dân, CMND)
• Phân tích đối chiếu: 女:对不起,先生,没有原件无法办理。/ 男:好吧,那我现在回去拿。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Văn phòng mình quả thật hơi lạnh, để em đi tắt điều hòa đi nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你一上午打了好几个喷嚏,是不是着凉了? 男:可能是空调吹的。 女:咱们办公室的确有点儿冷,我去关上吧。 男:好,谢谢你。 问:女的要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Văn phòng mình quả thật hơi lạnh, để em đi tắt điều hòa đi nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关空调 (đóng, tắt (đèn máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 开窗户 (mở, lái (xe) cửa sổ)
- C. 拿被子 (cầm, lấy chăn, mền)
- D. 买扇子 (mua chiếc quạt, quạt gấp)
• Phân tích đối chiếu: 女:咱们办公室的确有点儿冷,我去关上吧。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thẻ xe buýt của anh hết tiền rồi, đợi anh đi nạp thêm tiền một chút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的公交卡没钱了,你等我一下,我去前面充点儿钱。 女:这儿不是有自助充值机吗? 男:这个机器能找零吗?我没带零钱。 女:当然可以。 问:男的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thẻ xe buýt của anh hết tiền rồi, đợi anh đi nạp thêm tiền một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充值 (giá trị nạp, sạc đầy (chōngdiàn))
- B. 交电费 (giao nộp, kết bạn tiền điện sinh hoạt)
- C. 咨询事情 (việc, sự việc tư vấn, tham vấn)
- D. 换登机牌 (đổi, thay đổi thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay)
• Phân tích đối chiếu: 男:我的公交卡没钱了,你等我一下,我去前面充点儿钱。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hồ sơ của bạn công ty đã xem qua rồi, sáng thứ tư này bạn qua phỏng vấn được không? -> Người nam đang trong quá trình tìm việc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的简历我们已经看过了,你这周三上午能过来面试吗? 男:可以。我需要准备什么材料吗? 女:带上毕业证就行,具体安排稍后我会发到你邮箱里。 男:好的,谢谢你。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hồ sơ của bạn công ty đã xem qua rồi, sáng thứ tư này bạn qua phỏng vấn được không? -> Người nam đang trong quá trình tìm việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没毕业 (Vẫn chưa tốt nghiệp)
- B. 在找工作 (ở tìm việc làm, xin việc)
- C. 不满意待遇 (Bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đãi ngộ, chế độ đãi ngộ)
- D. 已经退休了 (Đã nghỉ hưu, về hưu rồi)
• Phân tích đối chiếu: 女:你的简历我们已经看过了,你这周三上午能过来面试吗?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cũng có thể do pin bị chai hỏng, em thử thay viên pin mới xem sao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我下午给你打电话,你怎么一直关机呢? 女:别提了,我昨晚才充的电,今早到单位就没电了,也不知道是不是手机出了问题。 男:也有可能是电池的毛病,你换块儿新电池试试。 女:好吧。 问:男的有什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cũng có thể do pin bị chai hỏng, em thử thay viên pin mới xem sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换手机 (đổi, thay đổi điện thoại di động)
- B. 换电池 (đổi, thay đổi pin, ắc quy)
- C. 重装系统 (Nặng, quan trọng lắp đặt, trang bị hệ thống)
- D. 再买个充电器 (Lại, nữa mua cái, con củ sạc, dây sạc)
• Phân tích đối chiếu: 男:也有可能是电池的毛病,你换块儿新电池试试。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hai người đang thảo luận về giá vé máy bay đắt đỏ dịp lễ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小张,回家的机票买到了吗? 男:买到了,可惜没有折扣,比我上次买的往返机票还贵。 女:看来元旦期间票价涨了不少。 男:是啊,下次一定要提前订。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người đang thảo luận về giá vé máy bay đắt đỏ dịp lễ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机票价格 (giá cả, mức giá vé máy bay)
- B. 假期安排 (sắp xếp, bố trí kỳ nghỉ, đợt nghỉ phép)
- C. 家庭情况 (tình hình, hoàn cảnh gia đình)
- D. 换季服装 (Đổi, thay đổi mùa (trong năm) trang phục, quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Không có giảm giá, đắt hơn vé khứ hồi đợt trước, dịp Tết Dương lịch giá vé tăng vọt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói em bị trặc lưng rồi à, bác sĩ bảo sao? / Nữ: Bác sĩ bảo chỉ cần nghỉ ngơi, không vận động mạnh là khỏi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你扭到腰了,医生怎么说? 女:他说只要多休息,不做剧烈运动,很快就没事了。 男:那下礼拜的运动会你还能参加吗? 女:不能了,教练已经让小李代替我参赛了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em bị trặc lưng rồi à, bác sĩ bảo sao? / Nữ: Bác sĩ bảo chỉ cần nghỉ ngơi, không vận động mạnh là khỏi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过敏了 (dị ứng, mẫn cảm rồi)
- B. 肩膀疼 (bờ vai, bờ vai gánh vác đau đớn)
- C. 腰扭伤了 (Eo, thắt lưng vặn, xoay bị thương, làm tổn thương rồi)
- D. 胃不舒服 (Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: 男:听说你扭到腰了,医生怎么说?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dạo này Lão Vương đổi sang nhà mới, chúng tôi cùng đến nhà anh ấy chúc mừng tân gia.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 最近老王换了新房子,我们一起去他家表示祝贺。大家一边欣赏新房,一边称赞他家的装修。有人问:“窗帘是谁挑的?”老王说:“我太太。”又有人问:“沙发是谁挑的?”老王说:“我太太。”后来大家发现,这房子里所有的家具都是我太太挑选的。我终于忍不住问道:“这房子里究竟哪一样是你挑选的呢?”老王思考了片刻,说:“我太太。” 问:说话人去老王家做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Dạo này Lão Vương đổi sang nhà mới, chúng tôi cùng đến nhà anh ấy chúc mừng tân gia.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 庆祝他升职 (Chúc mừng, ăn mừng anh ấy thăng chức, đề bạt)
- B. 祝贺他结婚 (Chúc mừng, chúc tụng anh ấy kết hôn, lập gia đình)
- C. 祝贺他搬新家 (Chúc mừng, chúc tụng anh ấy chuyển, dọn (nhà mới nhà, gia đình)
- D. 给他庆祝生日 (Cho anh ấy chúc mừng, ăn mừng sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: 最近老王换了新房子,我们一起去他家表示祝贺。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mọi người phát hiện toàn bộ rèm cửa, sofa và đồ nội thất trong nhà đều do một tay vợ Lão Vương lựa chọn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 最近老王换了新房子,我们一起去他家表示祝贺。大家一边欣赏新房,一边称赞他家的装修。有人问:“窗帘是谁挑的?”老王说:“我太太。”又有人问:“沙发是谁挑的?”老王说:“我太太。”后来大家发现,这房子里所有的家具都是我太太挑选的。我终于忍不住问道:“这房子里究竟哪一样是你挑选的呢?”老王思考了片刻,说:“我太太。” 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người phát hiện toàn bộ rèm cửa, sofa và đồ nội thất trong nhà đều do một tay vợ Lão Vương lựa chọn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新房子面积很大 (Mới ngôi nhà, căn nhà diện tích rất to, lớn)
- B. 朋友很羡慕老王 (Bạn bè rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) già, lớn tuổi vua, quốc vương)
- C. 家具是老王妻子选的 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng là, phải già, lớn tuổi vua, quốc vương vợ chọn, lựa chọn tuyển chọn)
- D. 老王不喜欢家里的装修 (Già, lớn tuổi vua, quốc vương không thích trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà trong nhà, ở nhà)
• Phân tích đối chiếu: 后来大家发现,这房子里所有的家具都是我太太挑选的。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thủy triều rút khiến du thuyền bị mắc cạn trên cát, không thể di chuyển được nên Giáp vô cùng sốt ruột.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 甲、乙两人驾驶一艘游艇到一个小岛上玩儿,他们在岛上一直玩儿到傍晚退潮。当他们返回岸边准备驾船离去时,才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急,想尽各种方法想让游艇重新入水,而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子。“你赶紧过来帮忙啊,难道你一点儿也不担心吗?”甲喊道。乙却回答:“现在做什么都无济于事,着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。”很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。 问:甲为什么很着急?
• Nghĩa tiếng Việt: Thủy triều rút khiến du thuyền bị mắc cạn trên cát, không thể di chuyển được nên Giáp vô cùng sốt ruột.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 船漏水了 (Tàu, thuyền rò rỉ, chảy nước rồi)
- B. 船动不了 (Tàu, thuyền chuyển động, cử động không rồi)
- C. 没有食物了 (Không có thức ăn, thực phẩm rồi)
- D. 没有汽油了 (Không có xăng, dầu xăng rồi)
• Phân tích đối chiếu: ...才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急...
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ất nằm thảnh thơi trên bãi cát, bình tĩnh chờ thủy triều lên, hoàn toàn không hề lo lắng sốt ruột.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 甲、乙两人驾驶一艘游艇到一个小岛上玩儿,他们在岛上一直玩儿到傍晚退潮。当他们返回岸边准备驾船离去时,才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急,想尽各种方法想让游艇重新入水,而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子。“你赶紧过来帮忙啊,难道你一点儿也不担心吗?”甲喊道。乙却回答:“现在做什么都无济于事,着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。”很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。 问:关于乙,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ất nằm thảnh thơi trên bãi cát, bình tĩnh chờ thủy triều lên, hoàn toàn không hề lo lắng sốt ruột.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很懒 (rất lười biếng, lười)
- B. 不担心 (không lo lắng, yên tâm không nổi)
- C. 受伤了 (bị thương, tổn thương rồi)
- D. 不愿离开 (Không nguyện, bằng lòng rời khỏi, rời đi)
• Phân tích đối chiếu: 而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子... 着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiều việc nóng vội không giải quyết được gì, đôi khi kiên nhẫn chờ đúng thời cơ rồi mới hành động sẽ gặt hái thành quả.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 甲、乙两人驾驶一艘游艇到一个小岛上玩儿,他们在岛上一直玩儿到傍晚退潮。当他们返回岸边准备驾船离去时,才发现游艇搁浅了,动弹不得。甲非常着急,想尽各种方法想让游艇重新入水,而乙却躺在沙滩上,一副若无其事的样子。“你赶紧过来帮忙啊,难道你一点儿也不担心吗?”甲喊道。乙却回答:“现在做什么都无济于事,着急有什么用?等涨潮了,游艇自然会回到水里。”很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều việc nóng vội không giải quyết được gì, đôi khi kiên nhẫn chờ đúng thời cơ rồi mới hành động sẽ gặt hái thành quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要谨慎 (cần thận trọng, cẩn trọng)
- B. 不要悲观 (đừng bi quan)
- C. 要等待时机 (Cần chờ đợi, đón đợi thời cơ, thời điểm chín muồi thuận lợi)
- D. 别错失机会 (Đừng sai, nhầm cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: 很多事情操之过急并不能达到目的,有时候耐心等待,到恰当时机再努力,反而会有所收获。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cầu thủ chỉ cao 1m65 nhưng tận dụng tối đa lợi thế thân thể linh hoạt, tốc độ nhanh như chớp vượt qua đối thủ to cao.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有位篮球运动员身高只有一米六五,但是他在比赛中的成绩却很突出,很受球迷欢迎。他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。在接受记者采访时,他说:“我从不去想自己是个矮个子,在篮球场上忘掉自己的短处,这点非常重要。”现在很多人都深信“木桶理论”,努力补上自己的短板,但是有些短处是没法改变的,也是不需要改变的。有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。 问:那位篮球运动员的优势是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ chỉ cao 1m65 nhưng tận dụng tối đa lợi thế thân thể linh hoạt, tốc độ nhanh như chớp vượt qua đối thủ to cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能吃苦 (có thể chịu khổ, chịu thương chịu khó)
- B. 力气大 (to, lớn sức lực, sức mạnh)
- C. 胳膊长 (dài, lâu dài cánh tay)
- D. 身体灵活 (cơ thể, sức khỏe linh hoạt, mềm dẻo)
• Phân tích đối chiếu: 他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cầu thủ bóng rổ chỉ cao 1m65, đối với môn bóng rổ là người có vóc dáng thấp bé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有位篮球运动员身高只有一米六五,但是他在比赛中的成绩却很突出,很受球迷欢迎。他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。在接受记者采访时,他说:“我从不去想自己是个矮个子,在篮球场上忘掉自己的短处,这点非常重要。”现在很多人都深信“木桶理论”,努力补上自己的短板,但是有些短处是没法改变的,也是不需要改变的。有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ bóng rổ chỉ cao 1m65, đối với môn bóng rổ là người có vóc dáng thấp bé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那场比赛很精彩 (Kia, đó buổi, trận thi đấu, cuộc thi rất đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 那个运动员很英俊 (Kia, đó cái, con vận động viên, tuyển thủ thể thao rất anh tuấn, khôi ngô)
- C. 那个运动员个子不高 (Kia, đó cái, con vận động viên, tuyển thủ thể thao vóc dáng, chiều cao không cao)
- D. 记者很欣赏那个运动员 (Phóng viên, nhà báo rất thưởng thức, chiêm ngưỡng kia, đó cái, con vận động viên, tuyển thủ thể thao)
• Phân tích đối chiếu: 有位篮球运动员身高只有一米六五...
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đôi khi điều chúng ta cần làm là quên đi sở đoản khó đổi của mình, dồn toàn lực phát huy tối đa sở trường vượt trội.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有位篮球运动员身高只有一米六五,但是他在比赛中的成绩却很突出,很受球迷欢迎。他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。在接受记者采访时,他说:“我从不去想自己是个矮个子,在篮球场上忘掉自己的短处,这点非常重要。”现在很多人都深信“木桶理论”,努力补上自己的短板,但是有些短处是没法改变的,也是不需要改变的。有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi điều chúng ta cần làm là quên đi sở đoản khó đổi của mình, dồn toàn lực phát huy tối đa sở trường vượt trội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要乐观 (cần lạc quan, yêu đời)
- B. 要积极改正错误 (Cần tích cực, hăng hái sửa chữa, đính chính sai lầm, sai sót)
- C. 要结合实践经验 (Cần kết hợp, gắn kết thực tiễn, thực hành kinh nghiệm)
- D. 要忘掉自己的短处 (Cần quên, lãng quên rơi, rụng điểm yếu, sở đoản của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: 有时候我们需要做的是忘掉自己的短处,把精力集中到长处上,充分发挥自己的长处。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu trả lời xuất sắc nhất của chàng họa sĩ trẻ: Chọn món bảo vật ở gần cửa ra vào nhất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一本杂志刊登了这样一个竞答题目:“如果有一天国家博物馆起了大火,而当时的条件只允许从馆内众多艺术珍品中抢救出一件,请问你会选择哪一件?”在数以万计的读者来信中,一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。这是一个出人意料却又合情合理的答案。因为馆内的每一件收藏品都是举世无双的瑰宝,与其浪费时间选择,还不如抓紧时间抢救一件算一件。有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前,才能在有限的时间里,实现更大的人生价值。 问:读者来信中的最佳答案是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu trả lời xuất sắc nhất của chàng họa sĩ trẻ: Chọn món bảo vật ở gần cửa ra vào nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选择最轻的那件 (Lựa chọn, chọn lựa nhất kia, đó nhẹ, nhẹ nhàng chiếc, cái (áo)
- B. 选择最值钱的那件 (Lựa chọn, chọn lựa nhất giá trị kia, đó tiền chiếc, cái (áo)
- C. 选择最喜欢的那件 (Lựa chọn, chọn lựa nhất kia, đó thích chiếc, cái (áo)
- D. 选择离门最近的那件 (Lựa chọn, chọn lựa cách (khoảng cách) cửa kia, đó gần đây, dạo này chiếc, cái (áo)
• Phân tích đối chiếu: 一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tạp chí nhận được hàng vạn thư gửi về của độc giả tham gia cuộc thi đố vui -> Rất nhiều người tham gia trả lời.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一本杂志刊登了这样一个竞答题目:“如果有一天国家博物馆起了大火,而当时的条件只允许从馆内众多艺术珍品中抢救出一件,请问你会选择哪一件?”在数以万计的读者来信中,一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。这是一个出人意料却又合情合理的答案。因为馆内的每一件收藏品都是举世无双的瑰宝,与其浪费时间选择,还不如抓紧时间抢救一件算一件。有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前,才能在有限的时间里,实现更大的人生价值。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tạp chí nhận được hàng vạn thư gửi về của độc giả tham gia cuộc thi đố vui -> Rất nhiều người tham gia trả lời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 杂志社破产了 (Tạp chí, báo san xã hội phá sản, sụp đổ (kế hoạch) rồi)
- B. 博物馆失火了 (Bảo tàng, viện bảo tàng lửa rồi)
- C. 很多人参与答题 (Rất nhiều người tham gia, can dự vào trả lời câu hỏi)
- D. 画家得到了奖金 (Họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp nhận được, đạt được (kết quả rồi tiền thưởng, giải thưởng)
• Phân tích đối chiếu: 在数以万计的读者来信中...
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mục tiêu tốt nhất không phải là cái to tát nhất mà là cái có khả năng hiện thực hóa cao nhất, phải bám sát thực tế.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一本杂志刊登了这样一个竞答题目:“如果有一天国家博物馆起了大火,而当时的条件只允许从馆内众多艺术珍品中抢救出一件,请问你会选择哪一件?”在数以万计的读者来信中,一位年轻画家的答案被认为是最好的——选择离门最近的那一件。这是一个出人意料却又合情合理的答案。因为馆内的每一件收藏品都是举世无双的瑰宝,与其浪费时间选择,还不如抓紧时间抢救一件算一件。有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前,才能在有限的时间里,实现更大的人生价值。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mục tiêu tốt nhất không phải là cái to tát nhất mà là cái có khả năng hiện thực hóa cao nhất, phải bám sát thực tế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有想象力 (Cần có tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- B. 遇事不要慌张 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc đừng hoảng hốt, luống cuống)
- C. 不要过分追求完美 (Đừng quá đáng, quá mức theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- D. 制定目标要符合实际 (Lập ra, ban hành mục tiêu, đích đến cần phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
• Phân tích đối chiếu: 有时候最佳目标并不是最有价值的那个,而是最可能实现的那个。放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前...
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mối quan hệ giữa người với người luôn có qua có lại: bạn tôn trọng người khác thì người khác mới tôn trọng bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 人际关系是相互的:你尊重别人,别人也会尊重你;你仇视别人,别人也不会喜欢你。用指责和仇视的方式对待别人,换来的将会是更多的敌意和批评,只有理解和尊重才能换来敬意与支持。一个既能坚持自己观点,同时也能认真倾听他人意见,理解并尊重他人的人,才会赢得更多尊重。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa người với người luôn có qua có lại: bạn tôn trọng người khác thì người khác mới tôn trọng bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做人要有礼貌 (Làm, chế tạo người cần có lịch sự, lễ phép)
- B. 尊重是相互的 (Tôn trọng, kính trọng là, phải lẫn nhau, qua lại)
- C. 要重视个人形象 (Cần coi trọng, chú trọng cá nhân hình tượng, hình ảnh)
- D. 批评要讲究方法 (Phê bình, chỉ trích cần chú trọng, cầu kỳ phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: 人际关系是相互的:你尊重别人,别人也会尊重你...
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mối quan hệ giữa người với người là tương hỗ: bạn tôn trọng người khác, người khác cũng sẽ tôn trọng bạn; bạn thù địch với người khác, người khác cũng sẽ không thích bạn. Dùng phương thức chỉ trích và thù địch để đối xử với người khác, thứ đổi lại sẽ là sự thù hằn và chỉ trích nhiều hơn, chỉ có sự thấu hiểu và tôn trọng mới đổi lại được sự kính trọng và ủng hộ. Một người vừa có thể giữ vững quan điểm của bản thân, đồng thời cũng có thể lắng nghe một cách nghiêm túc ý kiến của người khác, thấu hiểu và tôn trọng người khác, mới giành được nhiều sự tôn trọng hơn. [Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 人际关系是相互的:你尊重别人,别人也会尊重你;你仇视别人,别人也不会喜欢你。用指责和仇视的方式对待别人,换来的将会是更多的敌意和批评,只有理解和尊重才能换来敬意与支持。一个既能坚持自己观点,同时也能认真倾听他人意见,理解并尊重他人的人,才会赢得更多尊重。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa người với người là tương hỗ: bạn tôn trọng người khác, người khác cũng sẽ tôn trọng bạn; bạn thù địch với người khác, người khác cũng sẽ không thích bạn. Dùng phương thức chỉ trích và thù địch để đối xử với người khác, thứ đổi lại sẽ là sự thù hằn và chỉ trích nhiều hơn, chỉ có sự thấu hiểu và tôn trọng mới đổi lại được sự kính trọng và ủng hộ. Một người vừa có thể giữ vững quan điểm của bản thân, đồng thời cũng có thể lắng nghe một cách nghiêm túc ý kiến của người khác, thấu hiểu và tôn trọng người khác, mới giành được nhiều sự tôn trọng hơn. [Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何与人相处 (Như thế nào, làm sao chung sống, đối đãi cùng/với người)
- B. 如何鼓励别人 (Như thế nào, làm sao khuyến khích, động viên người khác)
- C. 怎样解决矛盾 (Như thế nào, ra sao giải quyết, xử lý mâu thuẫn, xung đột)
- D. 怎样克服困难 (Như thế nào, ra sao khắc phục, vượt qua (khó khăn khó khăn, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Toàn bài phân tích về cách ứng xử, lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng người khác trong mối quan hệ giao tiếp hàng ngày.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người khách cố tình làm khó Trương Tam đòi nhuộm màu sắc mà thế gian chưa từng tồn tại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 大家都说染布匠张三是全市最聪明的人,有个人听了很不服气。一天,他拿着一匹白布来到张三的染坊,对张三说:“我想把这匹布染成一种世界上没有的颜色。”张三问:“什么是世界上没有的颜色呢?”那个人说道:“不是红色,不是黑色,不是蓝色,也不是黄色,更不是绿色,反正是一种世界上没有的颜色。”张三说:“好吧,那我就按照您的意思染吧!”那个人又问:“我什么时候来取呢?”张三回答:“请您找个世界上没有的日子来取吧。” 问:那个人想把布染成什么颜色?
• Nghĩa tiếng Việt: Người khách cố tình làm khó Trương Tam đòi nhuộm màu sắc mà thế gian chưa từng tồn tại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最流行的 (Nhất thịnh hành, phổ biến)
- B. 世上没有的 (Thế (Thế gian, thời thế trên không có)
- C. 世上最美的 (Thế (Thế gian, thời thế trên nhất đẹp, xinh đẹp)
- D. 像水一样的 (Giống như, tựa như nước giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: 对张三说:“我想把这匹布染成一种世界上没有的颜色。”
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu trả lời hóm hỉnh chứng minh Trương Tam đích thực là người vô cùng thông minh cơ trí.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 大家都说染布匠张三是全市最聪明的人,有个人听了很不服气。一天,他拿着一匹白布来到张三的染坊,对张三说:“我想把这匹布染成一种世界上没有的颜色。”张三问:“什么是世界上没有的颜色呢?”那个人说道:“不是红色,不是黑色,不是蓝色,也不是黄色,更不是绿色,反正是一种世界上没有的颜色。”张三说:“好吧,那我就按照您的意思染吧!”那个人又问:“我什么时候来取呢?”张三回答:“请您找个世界上没有的日子来取吧。” 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu trả lời hóm hỉnh chứng minh Trương Tam đích thực là người vô cùng thông minh cơ trí.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张三很善良 (Tờ, tấm ba rất lương thiện, hiền lành)
- B. 张三很聪明 (Tờ, tấm ba rất thông minh)
- C. 那个人很佩服张三 (Kia, đó cá nhân rất khâm phục, thán phục tờ, tấm ba)
- D. 那个人向张三道歉了 (Kia, đó cá nhân hướng tới, về phía tờ, tấm ba xin lỗi, tạ lỗi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trương Tam dùng trí thông minh đối đáp lại kẻ gây khó dễ bằng câu: 'Hãy chọn một ngày trên đời không có đến lấy vải nhé'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 45 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H51224.
文 45 câu
Trọn bộ 45 câu Đọc từ mã đề H51224
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
桔子是秋季常见的美味水果,它不仅色彩 46 、酸甜可口,而且营养十分丰富,一个桔子就能 (47) 人体一天所需的维生素C。另外,桔子中富含的钾元素还有助于调节血压。一项研究显示,如果每天饮用750毫升桔子汁,就可以有效改善体内的血液循环,对于 (48) 心血管疾病大有益处。桔子虽然有很多功用,但也不宜食用过多,否则容易引起“上火”。一般来说,一天吃一到三个桔子最为合适。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 桔子是秋季常见的美味水果,它不仅色彩 46 、酸甜可口,而且营养十分丰富,一个桔子就能 (47) 人体一天所需的维生素C。另外,桔子中富含的钾元素还有助于调节血压。一项研究显示,如果每天饮用750毫升桔子汁,就可以有效改善体内的血液循环,对于 (48) 心血管疾病大有益处。桔子虽然有很多功用,但也不宜食用过多,否则容易引起“上火”。一般来说,一天吃一到三个桔子最为合适。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
• Nghĩa tiếng Việt: [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 光滑 (guāng hua: nhẵn bóng, trơn láng)
- B. 舒适 (shū shì: dễ chịu, thoải mái)
- C. 整齐 (zhěng qí: ngay ngắn, đều đặn)
- D. 鲜艳 (xiān yàn: tươi thắm, rực rỡ)
• Phân tích đối chiếu: Miêu tả màu sắc vàng rực của quả quýt dùng '色彩鲜艳' (màu sắc tươi tắn rực rỡ).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
桔子是秋季常见的美味水果,它不仅色彩 46 、酸甜可口,而且营养十分丰富,一个桔子就能 (47) 人体一天所需的维生素C。另外,桔子中富含的钾元素还有助于调节血压。一项研究显示,如果每天饮用750毫升桔子汁,就可以有效改善体内的血液循环,对于 (48) 心血管疾病大有益处。桔子虽然有很多功用,但也不宜食用过多,否则容易引起“上火”。一般来说,一天吃一到三个桔子最为合适。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuýt là loại trái cây ngon phổ biến vào mùa thu, nó không chỉ có màu sắc 46, chua ngọt vừa miệng, mà dinh dưỡng còn vô cùng phong phú, chỉ một quả quýt thôi cũng có thể (47) lượng vitamin C mà cơ thể cần trong một ngày.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 桔子是秋季常见的美味水果,它不仅色彩 46 、酸甜可口,而且营养十分丰富,一个桔子就能 (47) 人体一天所需的维生素C。另外,桔子中富含的钾元素还有助于调节血压。一项研究显示,如果每天饮用750毫升桔子汁,就可以有效改善体内的血液循环,对于 (48) 心血管疾病大有益处。桔子虽然有很多功用,但也不宜食用过多,否则容易引起“上火”。一般来说,一天吃一到三个桔子最为合适。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
• Nghĩa tiếng Việt: Quýt là loại trái cây ngon phổ biến vào mùa thu, nó không chỉ có màu sắc 46, chua ngọt vừa miệng, mà dinh dưỡng còn vô cùng phong phú, chỉ một quả quýt thôi cũng có thể (47) lượng vitamin C mà cơ thể cần trong một ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完善 (wán shàn: hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- B. 充满 (chōng mǎn: tràn ngập, đong đầy)
- C. 满足 (mǎn zú: thỏa mãn, đáp ứng)
- D. 消化 (xiāohuà: tiêu hóa)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ cố định '满足...所需' (đáp ứng đủ lượng vitamin C cơ thể cần mỗi ngày).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
桔子是秋季常见的美味水果,它不仅色彩 46 、酸甜可口,而且营养十分丰富,一个桔子就能 (47) 人体一天所需的维生素C。另外,桔子中富含的钾元素还有助于调节血压。一项研究显示,如果每天饮用750毫升桔子汁,就可以有效改善体内的血液循环,对于 (48) 心血管疾病大有益处。桔子虽然有很多功用,但也不宜食用过多,否则容易引起“上火”。一般来说,一天吃一到三个桔子最为合适。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nghiên cứu cho thấy, nếu mỗi ngày uống 750 ml nước ép quýt, có thể cải thiện hiệu quả tuần hoàn máu trong cơ thể, đối với việc (48) các bệnh tim mạch có lợi ích rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 桔子是秋季常见的美味水果,它不仅色彩 46 、酸甜可口,而且营养十分丰富,一个桔子就能 (47) 人体一天所需的维生素C。另外,桔子中富含的钾元素还有助于调节血压。一项研究显示,如果每天饮用750毫升桔子汁,就可以有效改善体内的血液循环,对于 (48) 心血管疾病大有益处。桔子虽然有很多功用,但也不宜食用过多,否则容易引起“上火”。一般来说,一天吃一到三个桔子最为合适。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu cho thấy, nếu mỗi ngày uống 750 ml nước ép quýt, có thể cải thiện hiệu quả tuần hoàn máu trong cơ thể, đối với việc (48) các bệnh tim mạch có lợi ích rất lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消灭 (xiāo miè: tiêu diệt, triệt tiêu)
- B. 预防 (yù fáng: phòng ngừa, đề phòng)
- C. 协调 (xiétiáo: phối hợp, nhịp nhàng)
- D. 缩小 (suō xiǎo: thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ y tế thường gặp: '预防心血管疾病' (phòng ngừa các bệnh về tim mạch).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
任何人都希望别人给予自己的东西可以“不断增加”,而不是“不断减少”。许多销售员就是抓住了人们的这种 49 ,在给顾客称货时,总是先抓一小把放在称盘里,然后再一点点地添入,而不是先抓一大把放在称盘里,再一点点拿出。我们在教育孩子时,难免会将他的缺点和优点都评说一番,并常常采用“先褒后贬”的方法。其实, (50) 。在教育孩子的时候,我们不妨也 (51) “增减效应”,先指出孩子一些无伤尊严的小毛病,然后再恰如其分地给予赞扬,这样做 (52) 也许会更好。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 任何人都希望别人给予自己的东西可以“不断增加”,而不是“不断减少”。许多销售员就是抓住了人们的这种 49 ,在给顾客称货时,总是先抓一小把放在称盘里,然后再一点点地添入,而不是先抓一大把放在称盘里,再一点点拿出。我们在教育孩子时,难免会将他的缺点和优点都评说一番,并常常采用“先褒后贬”的方法。其实, (50) 。在教育孩子的时候,我们不妨也 (51) “增减效应”,先指出孩子一些无伤尊严的小毛病,然后再恰如其分地给予赞扬,这样做 (52) 也许会更好。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
• Nghĩa tiếng Việt: [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý)
- B. 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- C. 风格 (fēng gé: phong cách, phong thái)
- D. 原则 (yuán zé: nguyên tắc)
• Phân tích đối chiếu: '抓住了人们的这种心理' (nắm bắt được tâm lý thích được thêm vào chứ không thích bị bớt đi của con người).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
任何人都希望别人给予自己的东西可以“不断增加”,而不是“不断减少”。许多销售员就是抓住了人们的这种 49 ,在给顾客称货时,总是先抓一小把放在称盘里,然后再一点点地添入,而不是先抓一大把放在称盘里,再一点点拿出。我们在教育孩子时,难免会将他的缺点和优点都评说一番,并常常采用“先褒后贬”的方法。其实, (50) 。在教育孩子的时候,我们不妨也 (51) “增减效应”,先指出孩子一些无伤尊严的小毛病,然后再恰如其分地给予赞扬,这样做 (52) 也许会更好。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực ra, (50).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 任何人都希望别人给予自己的东西可以“不断增加”,而不是“不断减少”。许多销售员就是抓住了人们的这种 49 ,在给顾客称货时,总是先抓一小把放在称盘里,然后再一点点地添入,而不是先抓一大把放在称盘里,再一点点拿出。我们在教育孩子时,难免会将他的缺点和优点都评说一番,并常常采用“先褒后贬”的方法。其实, (50) 。在教育孩子的时候,我们不妨也 (51) “增减效应”,先指出孩子一些无伤尊严的小毛病,然后再恰如其分地给予赞扬,这样做 (52) 也许会更好。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, (50).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这么做很有学问 (Như thế này, đến mức này làm, chế tạo rất có học vấn, tri thức uyên bác)
- B. 这种姿势是不对的 (Đây, này loại, kiểu tư thế, dáng điệu là, phải không đúng, sai)
- C. 这是我们应尽的义务 (Đây, này là, phải chúng tôi, chúng ta nên, cần phải (yīng) nghĩa vụ, bổn phận dốc hết sức, hoàn toàn)
- D. 这是很不理想的评价方法 (Đây, này là, phải rất ngó lơ, không đếm xỉa đánh giá, nhận xét muốn phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Mạch văn chuyển ý với '其实': chỉ ra rằng cách khen trước chê sau là cách đánh giá chưa hề lý tưởng vì làm trẻ hụt hẫng.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
任何人都希望别人给予自己的东西可以“不断增加”,而不是“不断减少”。许多销售员就是抓住了人们的这种 49 ,在给顾客称货时,总是先抓一小把放在称盘里,然后再一点点地添入,而不是先抓一大把放在称盘里,再一点点拿出。我们在教育孩子时,难免会将他的缺点和优点都评说一番,并常常采用“先褒后贬”的方法。其实, (50) 。在教育孩子的时候,我们不妨也 (51) “增减效应”,先指出孩子一些无伤尊严的小毛病,然后再恰如其分地给予赞扬,这样做 (52) 也许会更好。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi giáo dục con cái, chúng ta chi bằng cũng (51) “hiệu ứng tăng giảm”, trước tiên chỉ ra một số khuyết điểm nhỏ không tổn hại gì đến lòng tự trọng của con, rồi sau đó đưa ra lời khen ngợi một cách đúng mực, làm như vậy (52) có lẽ sẽ tốt hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 任何人都希望别人给予自己的东西可以“不断增加”,而不是“不断减少”。许多销售员就是抓住了人们的这种 49 ,在给顾客称货时,总是先抓一小把放在称盘里,然后再一点点地添入,而不是先抓一大把放在称盘里,再一点点拿出。我们在教育孩子时,难免会将他的缺点和优点都评说一番,并常常采用“先褒后贬”的方法。其实, (50) 。在教育孩子的时候,我们不妨也 (51) “增减效应”,先指出孩子一些无伤尊严的小毛病,然后再恰如其分地给予赞扬,这样做 (52) 也许会更好。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
• Nghĩa tiếng Việt: Khi giáo dục con cái, chúng ta chi bằng cũng (51) “hiệu ứng tăng giảm”, trước tiên chỉ ra một số khuyết điểm nhỏ không tổn hại gì đến lòng tự trọng của con, rồi sau đó đưa ra lời khen ngợi một cách đúng mực, làm như vậy (52) có lẽ sẽ tốt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运用 (yùn yòng: vận dụng, áp dụng linh hoạt)
- B. 发表 (fā biǎo: công bố, phát biểu)
- C. 处理 (chǔ lǐ: xử lý, giải quyết)
- D. 从事 (cóng shì: làm, dấn thân vào)
• Phân tích đối chiếu: '不妨也运用“增减效应”' (không ngại vận dụng 'hiệu ứng tăng giảm' vào việc dạy con).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
任何人都希望别人给予自己的东西可以“不断增加”,而不是“不断减少”。许多销售员就是抓住了人们的这种 49 ,在给顾客称货时,总是先抓一小把放在称盘里,然后再一点点地添入,而不是先抓一大把放在称盘里,再一点点拿出。我们在教育孩子时,难免会将他的缺点和优点都评说一番,并常常采用“先褒后贬”的方法。其实, (50) 。在教育孩子的时候,我们不妨也 (51) “增减效应”,先指出孩子一些无伤尊严的小毛病,然后再恰如其分地给予赞扬,这样做 (52) 也许会更好。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi giáo dục con cái, chúng ta chi bằng cũng (52) “hiệu ứng tăng giảm”, trước tiên chỉ ra một số khuyết điểm nhỏ không tổn hại gì đến lòng tự trọng của con, rồi sau đó đưa ra lời khen ngợi một cách đúng mực, làm như vậy (52) có lẽ sẽ tốt hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 任何人都希望别人给予自己的东西可以“不断增加”,而不是“不断减少”。许多销售员就是抓住了人们的这种 49 ,在给顾客称货时,总是先抓一小把放在称盘里,然后再一点点地添入,而不是先抓一大把放在称盘里,再一点点拿出。我们在教育孩子时,难免会将他的缺点和优点都评说一番,并常常采用“先褒后贬”的方法。其实, (50) 。在教育孩子的时候,我们不妨也 (51) “增减效应”,先指出孩子一些无伤尊严的小毛病,然后再恰如其分地给予赞扬,这样做 (52) 也许会更好。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
• Nghĩa tiếng Việt: Khi giáo dục con cái, chúng ta chi bằng cũng (52) “hiệu ứng tăng giảm”, trước tiên chỉ ra một số khuyết điểm nhỏ không tổn hại gì đến lòng tự trọng của con, rồi sau đó đưa ra lời khen ngợi một cách đúng mực, làm như vậy (52) có lẽ sẽ tốt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 利益 (lì yì: lợi ích, quyền lợi)
- B. 结论 (jié lùn: kết luận)
- C. 效果 (xiào guǒ: hiệu quả, kết quả)
- D. 后果 (hòu guǒ: hậu quả, kết cục)
• Phân tích đối chiếu: '这样做效果也许会更好' (làm như vậy hiệu quả mang lại có thể sẽ tốt hơn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
战国时期,孙膑初到魏国,魏王召集众官员,想要当面考考孙膑的 53 。魏王对孙膑说:“你有什么办法让我从座位上下来吗?”孙膑 (54) 了下胡须说:“大王坐在上边,我是没有办法让大王下来的。但是如果大王在下边,我却有办法让大王坐上去。”魏王得意洋洋地说:“那好,我倒要看看,你有什么办法让我坐上去。” (55) 。众人一时没有反应过来,都笑孙膑无能,孙膑却忽然哈哈大笑起来,说:“大王这不是已经从座位上走下来了吗?”这时,大家才反应过来,对孙膑的才华连连 (56) 。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 战国时期,孙膑初到魏国,魏王召集众官员,想要当面考考孙膑的 53 。魏王对孙膑说:“你有什么办法让我从座位上下来吗?”孙膑 (54) 了下胡须说:“大王坐在上边,我是没有办法让大王下来的。但是如果大王在下边,我却有办法让大王坐上去。”魏王得意洋洋地说:“那好,我倒要看看,你有什么办法让我坐上去。” (55) 。众人一时没有反应过来,都笑孙膑无能,孙膑却忽然哈哈大笑起来,说:“大王这不是已经从座位上走下来了吗?”这时,大家才反应过来,对孙膑的才华连连 (56) 。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
• Nghĩa tiếng Việt: [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 力量 (lì liang: sức mạnh, năng lực)
- B. 智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái)
- C. 勇气 (yǒng qì: dũng khí, lòng dũng cảm)
- D. 个性 (gè xìng: cá tính, bản sắc riêng)
• Phân tích đối chiếu: '考考孙膑的智慧' (khảo nghiệm trí thông minh tài trí của Tôn Tẫn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
战国时期,孙膑初到魏国,魏王召集众官员,想要当面考考孙膑的 53 。魏王对孙膑说:“你有什么办法让我从座位上下来吗?”孙膑 (54) 了下胡须说:“大王坐在上边,我是没有办法让大王下来的。但是如果大王在下边,我却有办法让大王坐上去。”魏王得意洋洋地说:“那好,我倒要看看,你有什么办法让我坐上去。” (55) 。众人一时没有反应过来,都笑孙膑无能,孙膑却忽然哈哈大笑起来,说:“大王这不是已经从座位上走下来了吗?”这时,大家才反应过来,对孙膑的才华连连 (56) 。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôn Tẫn (54) chòm râu rồi nói: “Đại vương ngồi ở phía trên, tôi không có cách nào khiến đại vương xuống đây được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 战国时期,孙膑初到魏国,魏王召集众官员,想要当面考考孙膑的 53 。魏王对孙膑说:“你有什么办法让我从座位上下来吗?”孙膑 (54) 了下胡须说:“大王坐在上边,我是没有办法让大王下来的。但是如果大王在下边,我却有办法让大王坐上去。”魏王得意洋洋地说:“那好,我倒要看看,你有什么办法让我坐上去。” (55) 。众人一时没有反应过来,都笑孙膑无能,孙膑却忽然哈哈大笑起来,说:“大王这不是已经从座位上走下来了吗?”这时,大家才反应过来,对孙膑的才华连连 (56) 。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
• Nghĩa tiếng Việt: Tôn Tẫn (54) chòm râu rồi nói: “Đại vương ngồi ở phía trên, tôi không có cách nào khiến đại vương xuống đây được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摸 (mō: sờ, chạm)
- B. 挥 (huī: vẫy (tay), vung)
- C. 扶 (fú: đỡ, nâng)
- D. 伸 (shēn: vươn ra, duỗi ra)
• Phân tích đối chiếu: Hành động vuốt râu suy nghĩ: '摸了下胡须' (vuốt nhẹ chòm râu).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
战国时期,孙膑初到魏国,魏王召集众官员,想要当面考考孙膑的 53 。魏王对孙膑说:“你有什么办法让我从座位上下来吗?”孙膑 (54) 了下胡须说:“大王坐在上边,我是没有办法让大王下来的。但是如果大王在下边,我却有办法让大王坐上去。”魏王得意洋洋地说:“那好,我倒要看看,你有什么办法让我坐上去。” (55) 。众人一时没有反应过来,都笑孙膑无能,孙膑却忽然哈哈大笑起来,说:“大王这不是已经从座位上走下来了吗?”这时,大家才反应过来,对孙膑的才华连连 (56) 。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA” (55). [Điền từ câu 55: ]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 战国时期,孙膑初到魏国,魏王召集众官员,想要当面考考孙膑的 53 。魏王对孙膑说:“你有什么办法让我从座位上下来吗?”孙膑 (54) 了下胡须说:“大王坐在上边,我是没有办法让大王下来的。但是如果大王在下边,我却有办法让大王坐上去。”魏王得意洋洋地说:“那好,我倒要看看,你有什么办法让我坐上去。” (55) 。众人一时没有反应过来,都笑孙膑无能,孙膑却忽然哈哈大笑起来,说:“大王这不是已经从座位上走下来了吗?”这时,大家才反应过来,对孙膑的才华连连 (56) 。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
• Nghĩa tiếng Việt: ” (55). [Điền từ câu 55: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孙膑感到很轻松 (Tôn (họ Tôn cảm thấy, nhận thấy rất nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 大臣们议论了起来 (Đại thần, quan đại thần (triều đình cổ) các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi bàn tán, thảo luận rồi đứng dậy, thức dậy)
- C. 说完就回到了自己的位置 (Nói, phát biểu xong, hoàn thành thì, liền trở về, quay trở lại (nơi chốn) rồi vị trí, địa điểm của tự mình, bản thân)
- D. 说完便从座位上走了下来 (Nói, phát biểu xong, hoàn thành thuận tiện, tiện lợi từ chỗ ngồi, ghế ngồi trên đi, đi bộ rồi xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: Ngụy vương mắc lừa Tôn Tẫn nên vừa nói xong đã tự động bước từ ngai vàng xuống đất để thách thức.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
战国时期,孙膑初到魏国,魏王召集众官员,想要当面考考孙膑的 53 。魏王对孙膑说:“你有什么办法让我从座位上下来吗?”孙膑 (54) 了下胡须说:“大王坐在上边,我是没有办法让大王下来的。但是如果大王在下边,我却有办法让大王坐上去。”魏王得意洋洋地说:“那好,我倒要看看,你有什么办法让我坐上去。” (55) 。众人一时没有反应过来,都笑孙膑无能,孙膑却忽然哈哈大笑起来,说:“大王这不是已经从座位上走下来了吗?”这时,大家才反应过来,对孙膑的才华连连 (56) 。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc này, mọi người mới bừng tỉnh, liên tục (56) tài năng của Tôn Tẫn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 战国时期,孙膑初到魏国,魏王召集众官员,想要当面考考孙膑的 53 。魏王对孙膑说:“你有什么办法让我从座位上下来吗?”孙膑 (54) 了下胡须说:“大王坐在上边,我是没有办法让大王下来的。但是如果大王在下边,我却有办法让大王坐上去。”魏王得意洋洋地说:“那好,我倒要看看,你有什么办法让我坐上去。” (55) 。众人一时没有反应过来,都笑孙膑无能,孙膑却忽然哈哈大笑起来,说:“大王这不是已经从座位上走下来了吗?”这时,大家才反应过来,对孙膑的才华连连 (56) 。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc này, mọi người mới bừng tỉnh, liên tục (56) tài năng của Tôn Tẫn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 称赞 (chēng zàn: khen ngợi, tán thưởng)
- B. 嘱咐 (zhǔ fù: dặn dò, nhắn nhủ)
- C. 提倡 (tí chàng: đề xướng, khuyến khích)
- D. 尊敬 (zūn jìng: tôn kính, kính trọng)
• Phân tích đối chiếu: Mọi người đều thán phục trước tài trí nên '连连称赞' (hết lời khen ngợi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
植物学家在考察了某山脉的植被后,发现了一个奇怪的现象:最近100年来,许多应在山底牧场开放的花已经开到了海拔2000米的高山雪带上,而原先雪带上的植物则越过雪带向更高处攀登。植物学家在研究了相关资料后认为,造成这种情况的主要原因是这个 57 的气温在逐渐升高,那些适宜在低温环境下生长的植物为了 (58) 适宜的温度,不得不向更高处攀登。这一现象说明许多植物都对自然界有灵敏的反应, (59) ,不断调整自身的生存 (60) 。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 植物学家在考察了某山脉的植被后,发现了一个奇怪的现象:最近100年来,许多应在山底牧场开放的花已经开到了海拔2000米的高山雪带上,而原先雪带上的植物则越过雪带向更高处攀登。植物学家在研究了相关资料后认为,造成这种情况的主要原因是这个 57 的气温在逐渐升高,那些适宜在低温环境下生长的植物为了 (58) 适宜的温度,不得不向更高处攀登。这一现象说明许多植物都对自然界有灵敏的反应, (59) ,不断调整自身的生存 (60) 。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
• Nghĩa tiếng Việt: [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地区 (dì qū: khu vực, vùng)
- B. 表面 (biǎo miàn: bề mặt, bề ngoài)
- C. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- D. 阶段 (jiē duàn: giai đoạn, thời kỳ)
• Phân tích đối chiếu: '造成这种情况的主要原因是这个地区的气温在逐渐升高' (nhiệt độ của khu vực vùng núi này đang dần ấm lên).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
植物学家在考察了某山脉的植被后,发现了一个奇怪的现象:最近100年来,许多应在山底牧场开放的花已经开到了海拔2000米的高山雪带上,而原先雪带上的植物则越过雪带向更高处攀登。植物学家在研究了相关资料后认为,造成这种情况的主要原因是这个 57 的气温在逐渐升高,那些适宜在低温环境下生长的植物为了 (58) 适宜的温度,不得不向更高处攀登。这一现象说明许多植物都对自然界有灵敏的反应, (59) ,不断调整自身的生存 (60) 。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà thực vật học sau khi nghiên cứu các tài liệu liên quan cho rằng, nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là nhiệt độ không khí ở đây đang dần tăng lên, những loài thực vật vốn thích hợp sinh trưởng trong môi trường nhiệt độ thấp vì để (58) nhiệt độ thích hợp, đành phải vươn lên những vùng cao hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 植物学家在考察了某山脉的植被后,发现了一个奇怪的现象:最近100年来,许多应在山底牧场开放的花已经开到了海拔2000米的高山雪带上,而原先雪带上的植物则越过雪带向更高处攀登。植物学家在研究了相关资料后认为,造成这种情况的主要原因是这个 57 的气温在逐渐升高,那些适宜在低温环境下生长的植物为了 (58) 适宜的温度,不得不向更高处攀登。这一现象说明许多植物都对自然界有灵敏的反应, (59) ,不断调整自身的生存 (60) 。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà thực vật học sau khi nghiên cứu các tài liệu liên quan cho rằng, nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là nhiệt độ không khí ở đây đang dần tăng lên, những loài thực vật vốn thích hợp sinh trưởng trong môi trường nhiệt độ thấp vì để (58) nhiệt độ thích hợp, đành phải vươn lên những vùng cao hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体验 (tǐ yàn: trải nghiệm, thể nghiệm)
- B. 寻找 (xún zhǎo: tìm kiếm, kiếm tìm)
- C. 应付 (yìng fu: đối phó, ứng phó)
- D. 补充 (bǔ chōng: bổ sung, thêm vào)
• Phân tích đối chiếu: '为了寻找适宜的温度' (để tìm kiếm mức nhiệt độ mát lạnh thích hợp cho sự sinh trưởng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
植物学家在考察了某山脉的植被后,发现了一个奇怪的现象:最近100年来,许多应在山底牧场开放的花已经开到了海拔2000米的高山雪带上,而原先雪带上的植物则越过雪带向更高处攀登。植物学家在研究了相关资料后认为,造成这种情况的主要原因是这个 57 的气温在逐渐升高,那些适宜在低温环境下生长的植物为了 (58) 适宜的温度,不得不向更高处攀登。这一现象说明许多植物都对自然界有灵敏的反应, (59) ,不断调整自身的生存 (60) 。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện tượng này cho thấy rất nhiều loài thực vật đều có phản ứng nhạy bén với tự nhiên, (59) , không ngừng điều chỉnh (60) sinh tồn của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 植物学家在考察了某山脉的植被后,发现了一个奇怪的现象:最近100年来,许多应在山底牧场开放的花已经开到了海拔2000米的高山雪带上,而原先雪带上的植物则越过雪带向更高处攀登。植物学家在研究了相关资料后认为,造成这种情况的主要原因是这个 57 的气温在逐渐升高,那些适宜在低温环境下生长的植物为了 (58) 适宜的温度,不得不向更高处攀登。这一现象说明许多植物都对自然界有灵敏的反应, (59) ,不断调整自身的生存 (60) 。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng này cho thấy rất nhiều loài thực vật đều có phản ứng nhạy bén với tự nhiên, (59) , không ngừng điều chỉnh (60) sinh tồn của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 植物越来越多 (Thực vật, cây cỏ ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
- B. 它们分布广泛 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật phân bố, rải rác rộng rãi, phổ biến)
- C. 由此带来许多环境问题 (Từ đó, do đó mang lại, đem đến (lợi ích nhiều, rất nhiều môi trường câu hỏi, vấn đề)
- D. 并且可以根据环境的变化 (Đồng thời, hơn nữa có thể căn cứ vào, dựa theo thay đổi, biến đổi môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Kết nối câu tiếp theo chỉ sự thích nghi: thực vật có phản ứng nhạy bén và có thể căn cứ vào sự biến đổi môi trường để tự điều chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
植物学家在考察了某山脉的植被后,发现了一个奇怪的现象:最近100年来,许多应在山底牧场开放的花已经开到了海拔2000米的高山雪带上,而原先雪带上的植物则越过雪带向更高处攀登。植物学家在研究了相关资料后认为,造成这种情况的主要原因是这个 57 的气温在逐渐升高,那些适宜在低温环境下生长的植物为了 (58) 适宜的温度,不得不向更高处攀登。这一现象说明许多植物都对自然界有灵敏的反应, (59) ,不断调整自身的生存 (60) 。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện tượng này cho thấy rất nhiều loài thực vật đều có phản ứng nhạy bén với tự nhiên, (59) , không ngừng điều chỉnh (60) sinh tồn của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 植物学家在考察了某山脉的植被后,发现了一个奇怪的现象:最近100年来,许多应在山底牧场开放的花已经开到了海拔2000米的高山雪带上,而原先雪带上的植物则越过雪带向更高处攀登。植物学家在研究了相关资料后认为,造成这种情况的主要原因是这个 57 的气温在逐渐升高,那些适宜在低温环境下生长的植物为了 (58) 适宜的温度,不得不向更高处攀登。这一现象说明许多植物都对自然界有灵敏的反应, (59) ,不断调整自身的生存 (60) 。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng này cho thấy rất nhiều loài thực vật đều có phản ứng nhạy bén với tự nhiên, (59) , không ngừng điều chỉnh (60) sinh tồn của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 功能 (gōng néng: chức năng, công năng)
- B. 性质 (xìng zhì: tính chất, bản chất)
- C. 状态 (zhuàng tài: trạng thái, phong độ)
- D. 程度 (chéng dù: mức độ, trình độ)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ '调整自身的生存状态' (không ngừng điều chỉnh trạng thái sinh tồn của bản thân).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa sen dùng làm cảnh có thể trồng trong đầm hồ lớn để lọc nước và làm đẹp mặt nước, hoặc trồng trong chậu trang trí sân vườn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 荷花又名莲花、水芙蓉,一般分为食用和观赏两大类。它的藕和莲子能食用,根茎、荷叶、莲子等均可入药。另外,作为观赏性植物,荷花既可大面积池栽,美化水面、净化水质,也可盆栽,摆放于庭院,装饰环境。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa sen dùng làm cảnh có thể trồng trong đầm hồ lớn để lọc nước và làm đẹp mặt nước, hoặc trồng trong chậu trang trí sân vườn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 荷花象征友谊 (Hoa sen, hoa sen thanh khiết tượng trưng, biểu tượng tình hữu nghị, tình bạn bè)
- B. 荷花很难种植 (Hoa sen, hoa sen thanh khiết rất khó, khó khăn trồng trọt, gieo trồng cây cối)
- C. 荷花不具观赏性 (Hoa sen, hoa sen thanh khiết không thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng ngắm nhìn thưởng thức tính, tính chất (hậu tố))
- D. 荷花可以美化环境 (Hoa sen, hoa sen thanh khiết có thể đẹp, xinh đẹp biến hóa, văn hóa môi trường)
• Phân tích đối chiếu: '美化水面、净化水质... 装饰环境' -> Đáp án D: Hoa sen có thể làm đẹp môi trường cảnh quan.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrò chơi Hoa Dung Đạo cách chơi đa dạng, có lợi cho việc phát triển trí não nên rất được yêu thích.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 《华容道》这款游戏源自一个历史故事。相传三国时曹操曾遭遇兵败,败走华容道。游戏的玩儿法就是通过移动最少的棋子,把曹操移出华容道。由于这款游戏形式变化多样,且有益于智力开发,所以深受人们的喜爱。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi Hoa Dung Đạo cách chơi đa dạng, có lợi cho việc phát triển trí não nên rất được yêu thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《华容道》是曹操发明的 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường là, phải phát minh, sáng chế)
- B. 《华容道》是一款益智游戏 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường là, phải một Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái trò chơi)
- C. 《华容道》有两千多年的历史 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường có hai (dùng trước lượng từ) ngàn lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
- D. 《华容道》至今没有正确的解法 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú Dung (họ Dung con đường đến nay, cho tới nay không có giải thích, giải quyết chính xác, đúng đắn pháp luật, luật lệ)
• Phân tích đối chiếu: '有益于智力开发' -> Đáp án B: Hoa Dung Đạo là một trò chơi giải đố rèn luyện trí tuệ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACần cù siêng năng là yếu tố quan trọng dẫn tới thành công, nỗ lực phấn đấu của cá nhân mới là điều kiện cơ bản nhất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 勤奋是一个人成功的重要因素,所谓“一分耕耘,一分收获”。一个人所取得的报酬和成果,与他所付出的努力有着极大的关系。运气只是一个小因素,个人勤奋努力才是事业得以成功的最基本条件。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Cần cù siêng năng là yếu tố quan trọng dẫn tới thành công, nỗ lực phấn đấu của cá nhân mới là điều kiện cơ bản nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要珍惜时间 (Cần trân trọng, quý trọng thời gian)
- B. 要懂得创造机会 (Cần hiểu, thấu hiểu sáng tạo, tạo nên cơ hội)
- C. 成功离不开个人努力 (Thành công không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu cá nhân nỗ lực, cố gắng)
- D. 付出不见得一定有收获 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến chưa chắc, không hẳn nhất định, chắc chắn có thu hoạch, gặt hái)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn khẳng định nỗ lực quyết định thành quả -> Đáp án C đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch vụ ba bảo hành quy định rõ mốc thời gian: 7 ngày đổi trả, 1 tháng đổi mới, 1 năm bảo hành máy, 3 năm linh kiện.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 用户凭购物发票即可享受“包修”“包换”“包退”的“三包”服务。7日内出现质量问题包退;一个月内包换;整机保修一年,主要零部件保修三年。如因消费者自己使用或维护不当,造成产品损坏的,不能享受“三包”服务。 问:关于“三包”服务,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ ba bảo hành quy định rõ mốc thời gian: 7 ngày đổi trả, 1 tháng đổi mới, 1 năm bảo hành máy, 3 năm linh kiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 该商品可以拆洗 (Nên, cần phải hàng hóa, thương phẩm có thể tháo dỡ, bóc rửa, giặt)
- B. 商家提供上门服务 (Thương mại, buôn bán nhà, gia đình cung cấp, mang lại đến tận nhà, phục vụ tận cửa phục vụ, dịch vụ)
- C. “三包”服务有时间限制 (Ba túi, bao phục vụ, dịch vụ có lúc, đôi khi giữa, không gian hạn chế, giới hạn)
- D. 消费者对商品不满意可随时退货 (Người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ đối với hàng hóa, thương phẩm bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành có thể bất cứ lúc nào, mọi lúc trả hàng, hoàn hàng)
• Phân tích đối chiếu: Các mốc thời gian cụ thể chứng minh dịch vụ này có giới hạn thời gian -> Đáp án C đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMãn Hán Toàn Tịch gồm 108 món ăn khác nhau, hội tụ tinh hoa món cung đình lẫn hương vị địa phương Nam Bắc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 满汉全席原是清代宫廷举办宴会时满族人和汉族人合做的一种席,一般有108种菜式,南菜和北菜各54道。满汉全席既有宫廷菜的特色,又有地方风味之精华;既突出满族菜的特殊风味,又展现了汉族烹调的特色,集两个民族菜式之精华,堪称中华大宴。 问:关于满汉全席,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Mãn Hán Toàn Tịch gồm 108 món ăn khác nhau, hội tụ tinh hoa món cung đình lẫn hương vị địa phương Nam Bắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满汉全席菜式多样 (Đầy, tràn đầy toàn bộ, đầy đủ món ăn, thức ăn kiểu, dạng đa dạng, nhiều vẻ)
- B. 满汉全席需要108位厨师 (Đầy, tràn đầy toàn bộ, đầy đủ cần, đòi hỏi vị đầu bếp, người nấu bếp)
- C. 满汉全席更符合满族人口味 (Đầy, tràn đầy toàn bộ, đầy đủ hơn phù hợp, đáp ứng đúng đầy, tràn đầy dân tộc dân số, nhân khẩu)
- D. 满汉全席集56个民族美食精华 (Đầy, tràn đầy toàn bộ, đầy đủ tập hợp, quy tụ cái, con dân tộc món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực tinh hoa, tinh túy)
• Phân tích đối chiếu: '一般有108种菜式' -> Món ăn cực kỳ phong phú và đa dạng -> Đáp án A đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoàng Hải nhận nhiều bùn cát nhất thế giới, nước nông khiến bùn cát lơ lửng làm nước có màu vàng đặc trưng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 黄海是世界上各边缘海中接受泥沙最多的海。这主要是因为流入黄海的江河携带了大量泥沙,而黄海的水浅,泥沙不易沉淀,导致海水中悬浮颗粒增多,海水呈现黄色,黄海之名也由此而来。黄海的生物种类较多,数量大,因此周围的渔场数量很多。 问:关于黄海,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Hoàng Hải nhận nhiều bùn cát nhất thế giới, nước nông khiến bùn cát lơ lửng làm nước có màu vàng đặc trưng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄海气候多变 (Màu vàng biển, đại dương khí hậu nhiều thay đổi, biến đổi)
- B. 黄海的水温较高 (Màu vàng nước biển, đại dương Ôn (họ Ôn khá, tương đối cao)
- C. 黄海面积正不断扩大 (Màu vàng mặt biển, bề mặt biển tích lũy dồn chứa đúng, thẳng không ngừng, liên tục mở rộng, khuếch đại)
- D. 黄海海水含有大量泥沙 (Màu vàng biển, đại dương nước biển có chứa, hàm chứa lượng lớn, nhiều bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní))
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nêu rõ phù sa bùn cát làm nước biển đục vàng -> Đáp án D đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChùa Thiếu Lâm là cái nôi của võ thuật Thiếu Lâm, nổi tiếng khắp thế giới nhờ thiền tông và võ thuật uy chấn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 少林寺位于中国河南省登封市,是少林武术的发源地,由于其坐落在嵩山腹地少室山下的茂密丛林中,所以取名“少林寺”。少林寺在唐朝时就已享有盛名,以禅宗和武术并称于世。寺内还保存了不少珍贵的文物,很多人去河南旅游都要到少林寺看一看。 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chùa Thiếu Lâm là cái nôi của võ thuật Thiếu Lâm, nổi tiếng khắp thế giới nhờ thiền tông và võ thuật uy chấn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少林寺建于唐朝 (Ít, thiếu Lâm (họ Lâm chùa, chùa chiền Phật tự xây dựng, kiến thiết ở, tại Đường (họ Đường hướng về phía, triều đại (cháo))
- B. 少林寺因武术而出名 (Ít, thiếu Lâm (họ Lâm chùa, chùa chiền Phật tự bởi vì, do vì võ thuật, võ học Trung Hoa mà, nhưng nổi tiếng, nổi danh)
- C. 少林寺位于少室山顶 (Ít, thiếu Lâm (họ Lâm chùa, chùa chiền Phật tự tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý ít, thiếu phòng, buồng núi, ngọn núi đỉnh, chóp đỉnh)
- D. 少林寺是河北省的寺庙 (Ít, thiếu Lâm (họ Lâm chùa, chùa chiền Phật tự là, phải con sông phía Bắc chùa miếu, tu viện cổ tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm)
• Phân tích đối chiếu: '是少林武术的发源地... 以禅宗和武术并称于世' -> Đáp án B: Chùa Thiếu Lâm nổi danh nhờ võ thuật.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuy tắc bowling cho thấy chỉ cần mỗi lần hơn người khác một chút thì tích lũy lại sẽ tạo nên thành tựu phi thường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 保龄球的计分规则很特别,并不是简单地累计得分。保龄球投掷的对象是10个瓶子,如果每轮都砸倒9个瓶子,最终得分是90分;而如果每轮都能一次砸倒10个瓶子,最终得分将是300分。社会的计分规则也是这样:只要你每次比别人优秀一点点,这些优秀叠加后,你就会取得非同一般的成就,最终拉开与别人的距离。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc bowling cho thấy chỉ cần mỗi lần hơn người khác một chút thì tích lũy lại sẽ tạo nên thành tựu phi thường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保龄球学起来很容易 (Bảo vệ, bảo đảm tuổi tác quả bóng, trái cầu học, học tập đứng dậy, thức dậy rất dễ dàng, thuận lợi)
- B. 不要忽视细微的进步 (Đừng bỏ qua, coi nhẹ mảnh, nhỏ tiến bộ, tiến bước nhỏ, tiền tố micro-)
- C. 要多和优秀的人在一起 (Cần nhiều và người xuất sắc, ưu tú ở cùng với nhau)
- D. 保龄球很受年轻人欢迎 (Bảo vệ, bảo đảm tuổi tác quả bóng, trái cầu rất nhận, chịu đựng trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: Bài học nhắc nhở không được coi thường những tiến bộ nhỏ mỗi ngày -> Đáp án B đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể khuyến khích mọi người đọc sách nhiều hơn, UNESCO đã chọn ngày 23/4 hàng năm làm Ngày Sách Thế giới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 随着生活节奏的加快,人们的读书时间呈现整体下滑趋势。为了鼓励人们多读书,联合国教科文组织把每年的4月23日定为“世界读书日”。为何会把世界读书日定在这一天呢?原来,这一天是世界上很多著名作家去世或者出生的日子,为了纪念这些伟大的作家,遂将这天定为“世界读书日”。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Để khuyến khích mọi người đọc sách nhiều hơn, UNESCO đã chọn ngày 23/4 hàng năm làm Ngày Sách Thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 世界读书日提倡多读书 (Thế giới đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở ngày đề xướng, khuyến khích nhiều đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- B. 世界读书日可免费买书 (Thế giới đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở ngày có thể miễn phí mua sách)
- C. 世界读书日的日期不固定 (Thế giới đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở ngày tháng, ngày hẹn ngày không cố định, chắc chắn)
- D. 世界读书日是作家的节日 (Thế giới đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở ngày là, phải lễ hội nhà văn, tác giả văn học)
• Phân tích đối chiếu: '为了鼓励人们多读书... 定为“世界读书日”' -> Đáp án A: Ngày sách thế giới nhằm kêu gọi mọi người chăm đọc sách.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiều quan trọng nhất để đứng vững và làm nên sự nghiệp trong xã hội chính là chữ tín. Không có uy tín sẽ mất hết bạn bè đối tác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 要想在竞争激烈的社会中站稳脚跟并成就一番事业,最重要的是什么?才华?勤奋?人际脉络?都不是,是诚信。社会是一个团体,诚信是维系其秩序和可持续发展的重要条件。没有诚信,你将很快失去伙伴,失去朋友,到最后,无人再敢与你共事。 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Điều quan trọng nhất để đứng vững và làm nên sự nghiệp trong xã hội chính là chữ tín. Không có uy tín sẽ mất hết bạn bè đối tác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做人要有诚信 (Làm, chế tạo người cần có thành tín, trung thực giữ chữ tín)
- B. 要跟朋友保持联系 (Cần với bạn bè duy trì, giữ vững liên hệ, liên lạc)
- C. 才华与勤奋同样重要 (Tài hoa, tài năng xuất chúng và, cùng với cần cù, chăm chỉ tương tự, giống nhau quan trọng)
- D. 要认识到自己的不足 (Cần quen biết, nhận biết đến, tới không đủ, thiếu thốn của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của chữ tín -> Đáp án A: Làm người phải giữ chữ tín.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXe tải bị mắc kẹt cứng dưới gầm cầu vượt đi bộ -> Đáp án D đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一辆货车在通过一个天桥时,由于司机没有看清楚天桥的高度标记,结果车被卡在了天桥下面。当时货车上装的货物很重,所以很难一下子把车开出来或者退回去。为了使货车移动,司机想了很多办法,但都无济于事。在等待救援的过程中,一个站在旁边围观的小伙子走了过来,对司机说道:“你把车胎的气放出来点儿不就可以过去了吗?” 司机觉得他说得有道理,便将车胎的气放了一些出来,只见车的高度马上降了下来,最后,货车顺利地通过了天桥。 许多时候,我们无法从眼前的事物和固定的思维模式中脱离出来,所以始终被问题所困扰。而如果换一种思维方式,也许恰好就能发现问题的本质,从而找到解决问题的答案。 那辆货车怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Xe tải bị mắc kẹt cứng dưới gầm cầu vượt đi bộ -> Đáp án D đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超速了 (chạy quá tốc độ, vượt tốc độ quy định rồi)
- B. 被撞了 (Bị đâm, va chạm rồi)
- C. 被人拦住了 (Bị người chặn, ngăn lại ở, sống rồi)
- D. 被困在天桥下了 (Bị buồn ngủ ở trời, bầu trời cây cầu, nhịp cầu dưới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一辆货车在通过一个天桥时,由于司机没有看清楚天桥的高度标记,结果车被卡在了天桥下面。当时货车上装的货物很重,所以很难一下子把车开出来或者退回去。为了使货车移动,司机想了很多办法,但都无济于事。在等待救援的过程中,一个站在旁边围观的小伙子走了过来,对司机说道:“你把车胎的气放出来点儿不就可以过去了吗?” 司机觉得他说得有道理,便将车胎的气放了一些出来,只见车的高度马上降了下来,最后,货车顺利地通过了天桥。 许多时候,我们无法从眼前的事物和固定的思维模式中脱离出来,所以始终被问题所困扰。而如果换一种思维方式,也许恰好就能发现问题的本质,从而找到解决问题的答案。 那辆货车怎么了?” với nội dung bài, phương án D — 被困在天桥下了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChàng trai khuyên xì bớt hơi lốp xe xuống để hạ chiều cao xe -> Đáp án B: Xì bớt hơi lốp xe.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一辆货车在通过一个天桥时,由于司机没有看清楚天桥的高度标记,结果车被卡在了天桥下面。当时货车上装的货物很重,所以很难一下子把车开出来或者退回去。为了使货车移动,司机想了很多办法,但都无济于事。在等待救援的过程中,一个站在旁边围观的小伙子走了过来,对司机说道:“你把车胎的气放出来点儿不就可以过去了吗?” 司机觉得他说得有道理,便将车胎的气放了一些出来,只见车的高度马上降了下来,最后,货车顺利地通过了天桥。 许多时候,我们无法从眼前的事物和固定的思维模式中脱离出来,所以始终被问题所困扰。而如果换一种思维方式,也许恰好就能发现问题的本质,从而找到解决问题的答案。 小伙子有什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Chàng trai khuyên xì bớt hơi lốp xe xuống để hạ chiều cao xe -> Đáp án B: Xì bớt hơi lốp xe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叫人来推车 (Tên là, gọi người đến, tới xe đẩy hàng siêu thị)
- B. 给车胎放气 (Cho xe hơi đặt, để khí, không khí)
- C. 打电话报警 (gọi điện thoại báo cảnh sát, phát tín hiệu báo động)
- D. 把货物搬下来 (Đem hàng hóa, kiện hàng chuyển, dọn (nhà xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一辆货车在通过一个天桥时,由于司机没有看清楚天桥的高度标记,结果车被卡在了天桥下面。当时货车上装的货物很重,所以很难一下子把车开出来或者退回去。为了使货车移动,司机想了很多办法,但都无济于事。在等待救援的过程中,一个站在旁边围观的小伙子走了过来,对司机说道:“你把车胎的气放出来点儿不就可以过去了吗?” 司机觉得他说得有道理,便将车胎的气放了一些出来,只见车的高度马上降了下来,最后,货车顺利地通过了天桥。 许多时候,我们无法从眼前的事物和固定的思维模式中脱离出来,所以始终被问题所困扰。而如果换一种思维方式,也许恰好就能发现问题的本质,从而找到解决问题的答案。 小伙子有什么建议?” với nội dung bài, phương án B — 给车胎放气 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACách xì bớt lốp xe của chàng trai đã giúp xe đi qua cầu vượt suôn sẻ -> Đáp án C: Biện pháp rất hiệu quả.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一辆货车在通过一个天桥时,由于司机没有看清楚天桥的高度标记,结果车被卡在了天桥下面。当时货车上装的货物很重,所以很难一下子把车开出来或者退回去。为了使货车移动,司机想了很多办法,但都无济于事。在等待救援的过程中,一个站在旁边围观的小伙子走了过来,对司机说道:“你把车胎的气放出来点儿不就可以过去了吗?” 司机觉得他说得有道理,便将车胎的气放了一些出来,只见车的高度马上降了下来,最后,货车顺利地通过了天桥。 许多时候,我们无法从眼前的事物和固定的思维模式中脱离出来,所以始终被问题所困扰。而如果换一种思维方式,也许恰好就能发现问题的本质,从而找到解决问题的答案。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Cách xì bớt lốp xe của chàng trai đã giúp xe đi qua cầu vượt suôn sẻ -> Đáp án C: Biện pháp rất hiệu quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 货物被挤坏了 (Hàng hóa, kiện hàng bị chen chúc, chật chội xấu, hỏng rồi)
- B. 司机被罚款了 (Người lái xe bị phạt tiền, tiền phạt rồi)
- C. 小伙子的办法很有效 (Biện pháp, cách thức chàng trai, cậu thanh niên rất có hiệu lực, hiệu quả)
- D. 小伙子驾驶技术很高 (Chàng trai, cậu thanh niên lái xe, điều khiển (phương tiện) kỹ thuật, công nghệ rất cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一辆货车在通过一个天桥时,由于司机没有看清楚天桥的高度标记,结果车被卡在了天桥下面。当时货车上装的货物很重,所以很难一下子把车开出来或者退回去。为了使货车移动,司机想了很多办法,但都无济于事。在等待救援的过程中,一个站在旁边围观的小伙子走了过来,对司机说道:“你把车胎的气放出来点儿不就可以过去了吗?” 司机觉得他说得有道理,便将车胎的气放了一些出来,只见车的高度马上降了下来,最后,货车顺利地通过了天桥。 许多时候,我们无法从眼前的事物和固定的思维模式中脱离出来,所以始终被问题所困扰。而如果换一种思维方式,也许恰好就能发现问题的本质,从而找到解决问题的答案。 根据上文,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 小伙子的办法很有效 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐổi góc nhìn và lối tư duy linh hoạt sẽ giúp tháo gỡ bế tắc -> Đáp án D đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一辆货车在通过一个天桥时,由于司机没有看清楚天桥的高度标记,结果车被卡在了天桥下面。当时货车上装的货物很重,所以很难一下子把车开出来或者退回去。为了使货车移动,司机想了很多办法,但都无济于事。在等待救援的过程中,一个站在旁边围观的小伙子走了过来,对司机说道:“你把车胎的气放出来点儿不就可以过去了吗?” 司机觉得他说得有道理,便将车胎的气放了一些出来,只见车的高度马上降了下来,最后,货车顺利地通过了天桥。 许多时候,我们无法从眼前的事物和固定的思维模式中脱离出来,所以始终被问题所困扰。而如果换一种思维方式,也许恰好就能发现问题的本质,从而找到解决问题的答案。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đổi góc nhìn và lối tư duy linh hoạt sẽ giúp tháo gỡ bế tắc -> Đáp án D đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要乐于助人 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- B. 做人不能骄傲 (Làm, chế tạo người không có thể kiêu ngạo, tự hào)
- C. 要多听别人的意见 (Cần nhiều nghe ý kiến, quan điểm của người khác)
- D. 要学会换角度思考问题 (Cần học được, nắm vững đổi, thay đổi góc độ, góc nhìn suy nghĩ, tư duy câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一辆货车在通过一个天桥时,由于司机没有看清楚天桥的高度标记,结果车被卡在了天桥下面。当时货车上装的货物很重,所以很难一下子把车开出来或者退回去。为了使货车移动,司机想了很多办法,但都无济于事。在等待救援的过程中,一个站在旁边围观的小伙子走了过来,对司机说道:“你把车胎的气放出来点儿不就可以过去了吗?” 司机觉得他说得有道理,便将车胎的气放了一些出来,只见车的高度马上降了下来,最后,货车顺利地通过了天桥。 许多时候,我们无法从眼前的事物和固定的思维模式中脱离出来,所以始终被问题所困扰。而如果换一种思维方式,也许恰好就能发现问题的本质,从而找到解决问题的答案。 上文主要想告诉我们:” với nội dung bài, phương án D — 要学会换角度思考问题 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu bé thích mùa đông vì được nặn người tuyết, ném tuyết vui vẻ -> Đáp án C: Làm người ta thấy vui thích.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 年幼的儿子说:“冬天的感觉真好!”我问:“为什么?”儿子高兴地回答:“因为冬天有大片大片的雪花,可以堆雪人、打雪仗、在雪地里赛跑。”未等我答话,儿子又问:“明年夏天什么时候到啊?”我说:“春天过后就是夏天。”“夏天也很好,能游泳,每天都能吃到雪糕……”儿子喃喃自语,满脸幸福的表情。那一刻,我被儿子的快乐打动了。 我和孩子眼中的世界,差别该有多大啊!冬天,我看到的是北风肆虐、寒气入骨;夏天,我看到的是骄阳似火、酷暑难耐。同样的世界,孩子看到的,却是一个个鲜活的季节,他们尽情享受生活中的每一个细节,生活中处处写着两个字——快乐。 生活也是这样,成人更注重功利和结果,忽视过程和细节。成人的感受,更多的是无奈、愁苦。而孩子眼中更多的是阳光、美好、幸福和快乐。快乐看上去与我们相距甚远,但其实它包含在生活的每一个细节中,触手可及。 儿子觉得冬天怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé thích mùa đông vì được nặn người tuyết, ném tuyết vui vẻ -> Đáp án C: Làm người ta thấy vui thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路面很滑 (Đường mặt, bề mặt rất trượt, trượt băng)
- B. 经常刮风 (thường xuyên nổi gió, gió thổi giông gió)
- C. 让人开心 (Để người vui vẻ, hân hoan)
- D. 到处都很安静 (Khắp nơi, mọi nơi đều rất yên tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““为什么?”儿子高兴地回答:“因为冬天有大片大片的雪花,可以堆雪人、打雪仗、在雪地里赛跑。”未等我答话,儿子又问:“明年夏天什么时候到啊?”我说:“春天过后就是夏天。”“夏天也很好,能游泳,每天都能吃到雪糕……”儿子喃喃自语,满脸幸福的表情。那一刻,我被儿子的快乐打动了。” với nội dung bài, phương án C — 让人开心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời nóng nực không chịu thấu -> Đáp án C: Trời nóng đến mức không chịu nổi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 年幼的儿子说:“冬天的感觉真好!”我问:“为什么?”儿子高兴地回答:“因为冬天有大片大片的雪花,可以堆雪人、打雪仗、在雪地里赛跑。”未等我答话,儿子又问:“明年夏天什么时候到啊?”我说:“春天过后就是夏天。”“夏天也很好,能游泳,每天都能吃到雪糕……”儿子喃喃自语,满脸幸福的表情。那一刻,我被儿子的快乐打动了。 我和孩子眼中的世界,差别该有多大啊!冬天,我看到的是北风肆虐、寒气入骨;夏天,我看到的是骄阳似火、酷暑难耐。同样的世界,孩子看到的,却是一个个鲜活的季节,他们尽情享受生活中的每一个细节,生活中处处写着两个字——快乐。 生活也是这样,成人更注重功利和结果,忽视过程和细节。成人的感受,更多的是无奈、愁苦。而孩子眼中更多的是阳光、美好、幸福和快乐。快乐看上去与我们相距甚远,但其实它包含在生活的每一个细节中,触手可及。 第2段中“酷暑难耐”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trời nóng nực không chịu thấu -> Đáp án C: Trời nóng đến mức không chịu nổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少同情心 (Thiếu thốn, thiếu hụt đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
- B. 暑假时间长 (Kỳ nghỉ hè, nghỉ hè thời gian dài, lâu dài)
- C. 天热得受不了 (Trời, bầu trời nóng không chịu nổi, không thể chịu được)
- D. 热一点儿不要紧 (Nóng một chút, một ít không sao, không hề gì)
• Phân tích đối chiếu: '骄阳似火、酷暑难耐' miêu tả cái nóng như thiêu như đốt vào mùa hè của người lớn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ nhỏ luôn nhìn thấy niềm vui và điều kỳ diệu trong từng chi tiết đời sống -> Đáp án D đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 年幼的儿子说:“冬天的感觉真好!”我问:“为什么?”儿子高兴地回答:“因为冬天有大片大片的雪花,可以堆雪人、打雪仗、在雪地里赛跑。”未等我答话,儿子又问:“明年夏天什么时候到啊?”我说:“春天过后就是夏天。”“夏天也很好,能游泳,每天都能吃到雪糕……”儿子喃喃自语,满脸幸福的表情。那一刻,我被儿子的快乐打动了。 我和孩子眼中的世界,差别该有多大啊!冬天,我看到的是北风肆虐、寒气入骨;夏天,我看到的是骄阳似火、酷暑难耐。同样的世界,孩子看到的,却是一个个鲜活的季节,他们尽情享受生活中的每一个细节,生活中处处写着两个字——快乐。 生活也是这样,成人更注重功利和结果,忽视过程和细节。成人的感受,更多的是无奈、愁苦。而孩子眼中更多的是阳光、美好、幸福和快乐。快乐看上去与我们相距甚远,但其实它包含在生活的每一个细节中,触手可及。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ nhỏ luôn nhìn thấy niềm vui và điều kỳ diệu trong từng chi tiết đời sống -> Đáp án D đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子讨厌夏天 (Con trai ghét mùa hè, mùa hạ)
- B. 成人更愿意观察生活 (Người lớn, người trưởng thành hơn sẵn lòng, bằng lòng quan sát, theo dõi cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 作者不赞同儿子的观点 (Tác giả, người sáng tác không tán đồng, đồng tình ủng hộ quan điểm quan điểm, góc nhìn con trai)
- D. 孩子善于发现生活的美好 (Đứa trẻ giỏi về, khéo về phát hiện, nhận ra tốt đẹp, tươi đẹp cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““为什么?”儿子高兴地回答:“因为冬天有大片大片的雪花,可以堆雪人、打雪仗、在雪地里赛跑。”未等我答话,儿子又问:“明年夏天什么时候到啊?”我说:“春天过后就是夏天。”“夏天也很好,能游泳,每天都能吃到雪糕……”儿子喃喃自语,满脸幸福的表情。那一刻,我被儿子的快乐打动了。” với nội dung bài, phương án D — 孩子善于发现生活的美好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANiềm vui luôn hiện hữu quanh ta trong từng khoảnh khắc giản dị -> Đáp án B: Niềm vui có ở khắp mọi nơi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 年幼的儿子说:“冬天的感觉真好!”我问:“为什么?”儿子高兴地回答:“因为冬天有大片大片的雪花,可以堆雪人、打雪仗、在雪地里赛跑。”未等我答话,儿子又问:“明年夏天什么时候到啊?”我说:“春天过后就是夏天。”“夏天也很好,能游泳,每天都能吃到雪糕……”儿子喃喃自语,满脸幸福的表情。那一刻,我被儿子的快乐打动了。 我和孩子眼中的世界,差别该有多大啊!冬天,我看到的是北风肆虐、寒气入骨;夏天,我看到的是骄阳似火、酷暑难耐。同样的世界,孩子看到的,却是一个个鲜活的季节,他们尽情享受生活中的每一个细节,生活中处处写着两个字——快乐。 生活也是这样,成人更注重功利和结果,忽视过程和细节。成人的感受,更多的是无奈、愁苦。而孩子眼中更多的是阳光、美好、幸福和快乐。快乐看上去与我们相距甚远,但其实它包含在生活的每一个细节中,触手可及。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Niềm vui luôn hiện hữu quanh ta trong từng khoảnh khắc giản dị -> Đáp án B: Niềm vui có ở khắp mọi nơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活充满挑战 (Cuộc sống, sinh hoạt tràn ngập, đong đầy thách thức, thử thách)
- B. 快乐无处不在 (Vui vẻ, hạnh phúc không, không có (vô) nơi, chỗ không ở)
- C. 要多和孩子沟通 (Cần nhiều giao tiếp, trao đổi cùng/với đứa trẻ)
- D. 看事情不能只看表面 (Nhìn, xem việc, sự việc không có thể con, chiếc — lượng từ (zhī) nhìn, xem bề mặt, bề ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““为什么?”儿子高兴地回答:“因为冬天有大片大片的雪花,可以堆雪人、打雪仗、在雪地里赛跑。”未等我答话,儿子又问:“明年夏天什么时候到啊?”我说:“春天过后就是夏天。”“夏天也很好,能游泳,每天都能吃到雪糕……”儿子喃喃自语,满脸幸福的表情。那一刻,我被儿子的快乐打动了。” với nội dung bài, phương án B — 快乐无处不在 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABan đầu Hà Bá tự đắc rằng Hoàng Hà là con sông lớn nhất thiên hạ -> Đáp án A: Hoàng Hà là lớn nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 相传在很久以前,黄河里有一位河神,人们都叫他河伯。有一天,河伯站在黄河岸上,望着滚滚的浪涛由西而来,又奔腾跳跃着向东流去,兴奋地说:“黄河真大啊,世上没有哪条河能和它相比。我就是最大的水神!”有人听了,告诉他说:“你的话不对,黄河的东面有个地方叫北海,那才真叫大呢。”河伯说:“我不信,北海再大,能大得过黄河吗?”那个人说:“别说是一条黄河,就是几条黄河的水流进北海,也装不满它。”河伯固执地说:“我没见过北海,我不信。”那个人无可奈何地说:“有机会你去北海看一下,就明白了。” 秋天到了,连日的暴雨使大大小小的河流都注入黄河,黄河的河面更加宽阔了,隔河望去,连对面的牛马都分不清楚了。这下,河伯更得意了,以为天下最壮观的景色都在自己这里。自得之余,他突然想起有人跟他提起过的北海,于是决定去那里看看。 河伯顺流来到黄河的入海口,他眼前一亮,只见北海汪洋一片,无边无涯。河伯呆呆地看了一会儿,深有感触地说:“俗话说,只懂得一点点道理就沾沾自喜,说的正是我啊。今天要不是亲眼见到这浩瀚无边的北海,我还会以为黄河是天下最大的呢!那样,我岂不是要永远被有见识的人笑话了!” 刚开始河伯认为:
• Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu Hà Bá tự đắc rằng Hoàng Hà là con sông lớn nhất thiên hạ -> Đáp án A: Hoàng Hà là lớn nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄河最大 (Màu vàng con sông nhất to, lớn)
- B. 自己的知识最多 (Kiến thức, tri thức của tự mình, bản thân nhất nhiều)
- C. 自己的权力最大 (Quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) của tự mình, bản thân nhất to, lớn)
- D. 所有河都要流入黄河 (Tất cả, toàn bộ con sông đều cần chảy, trôi chảy (dòng nước) vào, bước vào màu vàng con sông)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “相传在很久以前,黄河里有一位河神,人们都叫他河伯。有一天,河伯站在黄河岸上,望着滚滚的浪涛由西而来,又奔腾跳跃着向东流去,兴奋地说:“黄河真大啊,世上没有哪条河能和它相比。我就是最大的水神!”有人听了,告诉他说:“你的话不对,黄河的东面有个地方叫北海,那才真叫大呢。”河伯说:“我不信,北海再大,能大得过黄河吗?”那个人说:“别说是一条黄河,就是几条黄河的水流进北海,也装不满它。”河伯固执地说:“我没见过北海,我不信。”那个人无可奈何地说:“有机会你去北海看一下,就明白了。” 秋天到了,连日的暴雨使大大小小的河流都注入黄河,黄河的河面更加宽阔了,隔河望去,连对面的牛马都分不清楚了。这下,河伯更得意了,以为天下最壮观的景色都在自己这里。自得之余,他突然想起有人跟他提起过的北海,于是决定去那里看看。 河伯顺流来到黄河的入海口,他眼前一亮,只见北海汪洋一片,无边无涯。河伯呆呆地看了一会儿,深有感触地说:“俗话说,只懂得一点点道理就沾沾自喜,说的正是我啊。今天要不是亲眼见到这浩瀚无边的北海,我还会以为黄河是天下最大的呢!那样,我岂不是要永远被有见识的人笑话了!” 刚开始河伯认为:” với nội dung bài, phương án A — 黄河最大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn sang bờ bên kia mờ mịt không phân biệt nổi trâu ngựa chứng tỏ mặt sông rất rộng lớn -> Đáp án A: Mặt nước Hoàng Hà mênh mông.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 相传在很久以前,黄河里有一位河神,人们都叫他河伯。有一天,河伯站在黄河岸上,望着滚滚的浪涛由西而来,又奔腾跳跃着向东流去,兴奋地说:“黄河真大啊,世上没有哪条河能和它相比。我就是最大的水神!”有人听了,告诉他说:“你的话不对,黄河的东面有个地方叫北海,那才真叫大呢。”河伯说:“我不信,北海再大,能大得过黄河吗?”那个人说:“别说是一条黄河,就是几条黄河的水流进北海,也装不满它。”河伯固执地说:“我没见过北海,我不信。”那个人无可奈何地说:“有机会你去北海看一下,就明白了。” 秋天到了,连日的暴雨使大大小小的河流都注入黄河,黄河的河面更加宽阔了,隔河望去,连对面的牛马都分不清楚了。这下,河伯更得意了,以为天下最壮观的景色都在自己这里。自得之余,他突然想起有人跟他提起过的北海,于是决定去那里看看。 河伯顺流来到黄河的入海口,他眼前一亮,只见北海汪洋一片,无边无涯。河伯呆呆地看了一会儿,深有感触地说:“俗话说,只懂得一点点道理就沾沾自喜,说的正是我啊。今天要不是亲眼见到这浩瀚无边的北海,我还会以为黄河是天下最大的呢!那样,我岂不是要永远被有见识的人笑话了!” “连对面的牛马都分不清楚了”说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn sang bờ bên kia mờ mịt không phân biệt nổi trâu ngựa chứng tỏ mặt sông rất rộng lớn -> Đáp án A: Mặt nước Hoàng Hà mênh mông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄河水面宽 (Màu vàng con sông nước mặt, bề mặt rộng, bề rộng)
- B. 黄河水很深 (Màu vàng con sông nước rất sâu, sâu sắc)
- C. 河伯很勤劳 (Con sông Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. rất chăm chỉ, cần lao)
- D. 河伯贡献大 (Con sông Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. cống hiến, đóng góp to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “相传在很久以前,黄河里有一位河神,人们都叫他河伯。有一天,河伯站在黄河岸上,望着滚滚的浪涛由西而来,又奔腾跳跃着向东流去,兴奋地说:“黄河真大啊,世上没有哪条河能和它相比。我就是最大的水神!”有人听了,告诉他说:“你的话不对,黄河的东面有个地方叫北海,那才真叫大呢。”河伯说:“我不信,北海再大,能大得过黄河吗?”那个人说:“别说是一条黄河,就是几条黄河的水流进北海,也装不满它。”河伯固执地说:“我没见过北海,我不信。”那个人无可奈何地说:“有机会你去北海看一下,就明白了。” 秋天到了,连日的暴雨使大大小小的河流都注入黄河,黄河的河面更加宽阔了,隔河望去,连对面的牛马都分不清楚了。这下,河伯更得意了,以为天下最壮观的景色都在自己这里。自得之余,他突然想起有人跟他提起过的北海,于是决定去那里看看。 河伯顺流来到黄河的入海口,他眼前一亮,只见北海汪洋一片,无边无涯。河伯呆呆地看了一会儿,深有感触地说:“俗话说,只懂得一点点道理就沾沾自喜,说的正是我啊。今天要不是亲眼见到这浩瀚无边的北海,我还会以为黄河是天下最大的呢!那样,我岂不是要永远被有见识的人笑话了!” “连对面的牛马都分不清楚了”说明:” với nội dung bài, phương án A — 黄河水面宽 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATận mắt thấy biển Bắc mênh mông vô tận, Hà Bá nhận ra mình hạn hẹp và nhận sai -> Đáp án D đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 相传在很久以前,黄河里有一位河神,人们都叫他河伯。有一天,河伯站在黄河岸上,望着滚滚的浪涛由西而来,又奔腾跳跃着向东流去,兴奋地说:“黄河真大啊,世上没有哪条河能和它相比。我就是最大的水神!”有人听了,告诉他说:“你的话不对,黄河的东面有个地方叫北海,那才真叫大呢。”河伯说:“我不信,北海再大,能大得过黄河吗?”那个人说:“别说是一条黄河,就是几条黄河的水流进北海,也装不满它。”河伯固执地说:“我没见过北海,我不信。”那个人无可奈何地说:“有机会你去北海看一下,就明白了。” 秋天到了,连日的暴雨使大大小小的河流都注入黄河,黄河的河面更加宽阔了,隔河望去,连对面的牛马都分不清楚了。这下,河伯更得意了,以为天下最壮观的景色都在自己这里。自得之余,他突然想起有人跟他提起过的北海,于是决定去那里看看。 河伯顺流来到黄河的入海口,他眼前一亮,只见北海汪洋一片,无边无涯。河伯呆呆地看了一会儿,深有感触地说:“俗话说,只懂得一点点道理就沾沾自喜,说的正是我啊。今天要不是亲眼见到这浩瀚无边的北海,我还会以为黄河是天下最大的呢!那样,我岂不是要永远被有见识的人笑话了!” 关于上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tận mắt thấy biển Bắc mênh mông vô tận, Hà Bá nhận ra mình hạn hẹp và nhận sai -> Đáp án D đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 河伯上当了 (Con sông Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. mắc lừa, trúng kế rồi)
- B. 北海瞧不起河伯 (Phía Bắc biển, đại dương nhìn, xem không dậy, nhấc lên con sông Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông.)
- C. 北海不值得去看 (Phía Bắc biển, đại dương không đáng, không bõ đi nhìn, xem)
- D. 河伯认识到自己错了 (Con sông Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. quen biết, nhận biết đến, tới tự mình, bản thân sai, nhầm rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “相传在很久以前,黄河里有一位河神,人们都叫他河伯。有一天,河伯站在黄河岸上,望着滚滚的浪涛由西而来,又奔腾跳跃着向东流去,兴奋地说:“黄河真大啊,世上没有哪条河能和它相比。我就是最大的水神!”有人听了,告诉他说:“你的话不对,黄河的东面有个地方叫北海,那才真叫大呢。”河伯说:“我不信,北海再大,能大得过黄河吗?”那个人说:“别说是一条黄河,就是几条黄河的水流进北海,也装不满它。”河伯固执地说:“我没见过北海,我不信。”那个人无可奈何地说:“有机会你去北海看一下,就明白了。” 秋天到了,连日的暴雨使大大小小的河流都注入黄河,黄河的河面更加宽阔了,隔河望去,连对面的牛马都分不清楚了。这下,河伯更得意了,以为天下最壮观的景色都在自己这里。自得之余,他突然想起有人跟他提起过的北海,于是决定去那里看看。 河伯顺流来到黄河的入海口,他眼前一亮,只见北海汪洋一片,无边无涯。河伯呆呆地看了一会儿,深有感触地说:“俗话说,只懂得一点点道理就沾沾自喜,说的正是我啊。今天要不是亲眼见到这浩瀚无边的北海,我还会以为黄河是天下最大的呢!那样,我岂不是要永远被有见识的人笑话了!” 关于上文,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 河伯认识到自己错了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATương truyền từ rất lâu về trước, ở sông Hoàng Hà có một vị thủy thần, mọi người đều gọi ông ta là Hà Bá. Một ngày nọ, Hà Bá đứng bên bờ sông Hoàng Hà, ngắm nhìn những con sóng cuồn cuộn từ phía tây tràn tới, lại gầm thét nhảy múa chảy về phía đông, phấn khích nói: "Hoàng Hà lớn thật đấy, trên đời không có con sông nào có thể so sánh với nó. Ta chính là vị thủy thần lớn nhất!". Có người nghe thấy liền bảo ông rằng: "Lời anh nói không đúng, phía đông sông Hoàng Hà có một nơi gọi là Bắc Hải, nơi đó mới thực sự gọi là lớn.". Hà Bá nói: "Ta không tin, Bắc Hải cho dù lớn đến đâu, chẳng lẽ lại lớn hơn sông Hoàng Hà sao?". Người kia nói: "Đừng nói là một con sông Hoàng Hà, cho dù là nước của mấy con sông Hoàng Hà chảy vào Bắc Hải thì cũng không lấp đầy được nó.". Hà Bá bảo thủ nói: "Ta chưa từng thấy Bắc Hải, ta không tin.". Người kia đành bất lực nói: "Có cơ hội anh hãy đến Bắc Hải một chuyến, khắc sẽ hiểu. Đến mùa thu, những trận mưa lớn kéo dài khiến các con sông lớn nhỏ đều đổ vào Hoàng Hà, mặt sông Hoàng Hà càng trở nên rộng thênh thang, nhìn từ bên này sông sang, đến cả trâu ngựa ở đối diện cũng nhìn không rõ. Lúc này, Hà Bá càng đắc ý hơn, cứ ngỡ cảnh tượng tráng lệ nhất thiên hạ đều tập trung ở chỗ mình. Sau một hồi tự đắc, hắn sực nhớ ra có người từng nhắc đến Bắc Hải với mình, thế là quyết định đến đó xem sao. Hà Bá xuôi dòng đến cửa sông Hoàng Hà, hắn bỗng sáng bừng cả mắt, chỉ thấy Bắc Hải một vùng nước mênh mông, vô cùng vô tận. Hà Bá ngẩn ngơ nhìn một lúc lâu, đầy cảm xúc nói: "Tục ngữ nói, chỉ hiểu được một chút đạo lý đã tự đắc, chính là nói về ta đây! Hôm nay nếu không tận mắt nhìn thấy biển Bắc Hải bao la vô tận này, ta còn tưởng Hoàng Hà là nơi lớn nhất thiên hạ! Như vậy, há chẳng phải ta sẽ mãi mãi bị những kẻ có hiểu biết cười chê sao!"
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 相传在很久以前,黄河里有一位河神,人们都叫他河伯。有一天,河伯站在黄河岸上,望着滚滚的浪涛由西而来,又奔腾跳跃着向东流去,兴奋地说:“黄河真大啊,世上没有哪条河能和它相比。我就是最大的水神!”有人听了,告诉他说:“你的话不对,黄河的东面有个地方叫北海,那才真叫大呢。”河伯说:“我不信,北海再大,能大得过黄河吗?”那个人说:“别说是一条黄河,就是几条黄河的水流进北海,也装不满它。”河伯固执地说:“我没见过北海,我不信。”那个人无可奈何地说:“有机会你去北海看一下,就明白了。” 秋天到了,连日的暴雨使大大小小的河流都注入黄河,黄河的河面更加宽阔了,隔河望去,连对面的牛马都分不清楚了。这下,河伯更得意了,以为天下最壮观的景色都在自己这里。自得之余,他突然想起有人跟他提起过的北海,于是决定去那里看看。 河伯顺流来到黄河的入海口,他眼前一亮,只见北海汪洋一片,无边无涯。河伯呆呆地看了一会儿,深有感触地说:“俗话说,只懂得一点点道理就沾沾自喜,说的正是我啊。今天要不是亲眼见到这浩瀚无边的北海,我还会以为黄河是天下最大的呢!那样,我岂不是要永远被有见识的人笑话了!” 下列哪项最适合做上文标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Tương truyền từ rất lâu về trước, ở sông Hoàng Hà có một vị thủy thần, mọi người đều gọi ông ta là Hà Bá. Một ngày nọ, Hà Bá đứng bên bờ sông Hoàng Hà, ngắm nhìn những con sóng cuồn cuộn từ phía tây tràn tới, lại gầm thét nhảy múa chảy về phía đông, phấn khích nói: "Hoàng Hà lớn thật đấy, trên đời không có con sông nào có thể so sánh với nó. Ta chính là vị thủy thần lớn nhất!". Có người nghe thấy liền bảo ông rằng: "Lời anh nói không đúng, phía đông sông Hoàng Hà có một nơi gọi là Bắc Hải, nơi đó mới thực sự gọi là lớn.". Hà Bá nói: "Ta không tin, Bắc Hải cho dù lớn đến đâu, chẳng lẽ lại lớn hơn sông Hoàng Hà sao?". Người kia nói: "Đừng nói là một con sông Hoàng Hà, cho dù là nước của mấy con sông Hoàng Hà chảy vào Bắc Hải thì cũng không lấp đầy được nó.". Hà Bá bảo thủ nói: "Ta chưa từng thấy Bắc Hải, ta không tin.". Người kia đành bất lực nói: "Có cơ hội anh hãy đến Bắc Hải một chuyến, khắc sẽ hiểu. Đến mùa thu, những trận mưa lớn kéo dài khiến các con sông lớn nhỏ đều đổ vào Hoàng Hà, mặt sông Hoàng Hà càng trở nên rộng thênh thang, nhìn từ bên này sông sang, đến cả trâu ngựa ở đối diện cũng nhìn không rõ. Lúc này, Hà Bá càng đắc ý hơn, cứ ngỡ cảnh tượng tráng lệ nhất thiên hạ đều tập trung ở chỗ mình. Sau một hồi tự đắc, hắn sực nhớ ra có người từng nhắc đến Bắc Hải với mình, thế là quyết định đến đó xem sao. Hà Bá xuôi dòng đến cửa sông Hoàng Hà, hắn bỗng sáng bừng cả mắt, chỉ thấy Bắc Hải một vùng nước mênh mông, vô cùng vô tận. Hà Bá ngẩn ngơ nhìn một lúc lâu, đầy cảm xúc nói: "Tục ngữ nói, chỉ hiểu được một chút đạo lý đã tự đắc, chính là nói về ta đây! Hôm nay nếu không tận mắt nhìn thấy biển Bắc Hải bao la vô tận này, ta còn tưởng Hoàng Hà là nơi lớn nhất thiên hạ! Như vậy, há chẳng phải ta sẽ mãi mãi bị những kẻ có hiểu biết cười chê sao!"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 河伯的故事 (Con sông câu chuyện Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông.)
- B. 神秘的北海 (Phía Bắc thần bí, bí ẩn biển, đại dương)
- C. 伟大的河流 (sông ngòi, dòng sông lưu vực sông vĩ đại, to lớn)
- D. 你的心有多宽 (Tim, trái tim của bạn có nhiều rộng, bề rộng)
• Phân tích đối chiếu: Toàn văn kể lại điển tích nổi tiếng của Trang Tử về thần sông Hà Bá nhìn biển than thở (Vọng dương hưng thán). Tiêu đề phù hợp nhất là 'Câu chuyện về Hà Bá' -> Đáp án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng lão bị tật ở chân, đi lại rất khó khăn -> Đáp án B: Chân đi lại bất tiện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 清朝末年的一天,北京的一家鞋店来了一位老者,这位老者腿有残疾,走起路来十分吃力。见此情景,老板赶忙吩咐店员给老者拿凳子,让老者坐下来慢慢挑选。老者挑好了一双布鞋,付钱后,说:“我的腿脚不便,但买鞋必须亲自试穿,所以不得不来。”老板听后,便说:“您看这样好不好,我现在按您脚的尺寸大小给您量个鞋样,以后再买鞋的时候,让家里人拿着鞋样来就行,您就不用亲自来了。”老者一听连忙说好。老板就给那位老者做了个鞋样,一共做了两份,一份给老者,一份自己留下。打那以后,老者买鞋再也不用亲自去试穿了。 这件事给了老板很大的启发。他想,有很多人特别忙,没有时间来鞋店试鞋,如果为每个客户都做个鞋样,他们需要买鞋的时候,只要照着鞋样来买,这样不就会节省很多时间吗?想到就做,第二天,这个老板就打发店员到一些老客户那里说明来意,当场量了脚的尺寸,做了两份鞋样出来,一份留给客户,另一份附上客户姓名、性别、职业、联系方式、住址、喜好等资料,带回店逐一登记。后来老板把这些信息整理成一本叫做《履中备载》的册子,为每个客户的脚都建立了一份档案。如此一来,鞋店建立了庞大的客户群,鞋的销量大增。 这家鞋店,就是日后名扬京城的北京内联升鞋店。为每一位客户建立一份档案,为客户提供最大的方便,便是内联升的胜出之道。 关于那位老者,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Ông lão bị tật ở chân, đi lại rất khó khăn -> Đáp án B: Chân đi lại bất tiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很大方 (rất hào phóng, rộng rãi)
- B. 腿脚不方便 (Chân, đùi chân, bàn chân không thuận tiện, tiện lợi)
- C. 想买新皮鞋 (Muốn mua mới giày da)
- D. 没买到合适的鞋 (Chưa mua đến, tới giày, đôi giày thích hợp, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “清朝末年的一天,北京的一家鞋店来了一位老者,这位老者腿有残疾,走起路来十分吃力。见此情景,老板赶忙吩咐店员给老者拿凳子,让老者坐下来慢慢挑选。老者挑好了一双布鞋,付钱后,说:“我的腿脚不便,但买鞋必须亲自试穿,所以不得不来。”老板听后,便说:“您看这样好不好,我现在按您脚的尺寸大小给您量个鞋样,以后再买鞋的时候,让家里人拿着鞋样来就行,您就不用亲自来了。”老者一听连忙说好。老板就给那位老者做了个鞋样,一共做了两份,一份给老者,一份自己留下。打那以后,老者买鞋再也不用亲自去试穿了。 这件事给了老板很大的启发。他想,有很多人特别忙,没有时间来鞋店试鞋,如果为每个客户都做个鞋样,他们需要买鞋的时候,只要照着鞋样来买,这样不就会节省很多时间吗?想到就做,第二天,这个老板就打发店员到一些老客户那里说明来意,当场量了脚的尺寸,做了两份鞋样出来,一份留给客户,另一份附上客户姓名、性别、职业、联系方式、住址、喜好等资料,带回店逐一登记。后来老板把这些信息整理成一本叫做《履中备载》的册子,为每个客户的脚都建立了一份档案。如此一来,鞋店建立了庞大的客户群,鞋的销量大增。 这家鞋店,就是日后名扬京城的北京内联升鞋店。为每一位客户建立一份档案,为客户提供最大的方便,便是内联升的胜出之道。 关于那位老者,可以知道:” với nội dung bài, phương án B — 腿脚不方便 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng chủ nảy ra ý tưởng làm dưỡng đo chân/khuôn giày cho từng khách -> Đáp án C: Làm khuôn mẫu giày cho khách.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 清朝末年的一天,北京的一家鞋店来了一位老者,这位老者腿有残疾,走起路来十分吃力。见此情景,老板赶忙吩咐店员给老者拿凳子,让老者坐下来慢慢挑选。老者挑好了一双布鞋,付钱后,说:“我的腿脚不便,但买鞋必须亲自试穿,所以不得不来。”老板听后,便说:“您看这样好不好,我现在按您脚的尺寸大小给您量个鞋样,以后再买鞋的时候,让家里人拿着鞋样来就行,您就不用亲自来了。”老者一听连忙说好。老板就给那位老者做了个鞋样,一共做了两份,一份给老者,一份自己留下。打那以后,老者买鞋再也不用亲自去试穿了。 这件事给了老板很大的启发。他想,有很多人特别忙,没有时间来鞋店试鞋,如果为每个客户都做个鞋样,他们需要买鞋的时候,只要照着鞋样来买,这样不就会节省很多时间吗?想到就做,第二天,这个老板就打发店员到一些老客户那里说明来意,当场量了脚的尺寸,做了两份鞋样出来,一份留给客户,另一份附上客户姓名、性别、职业、联系方式、住址、喜好等资料,带回店逐一登记。后来老板把这些信息整理成一本叫做《履中备载》的册子,为每个客户的脚都建立了一份档案。如此一来,鞋店建立了庞大的客户群,鞋的销量大增。 这家鞋店,就是日后名扬京城的北京内联升鞋店。为每一位客户建立一份档案,为客户提供最大的方便,便是内联升的胜出之道。 老板受到了什么启发?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông chủ nảy ra ý tưởng làm dưỡng đo chân/khuôn giày cho từng khách -> Đáp án C: Làm khuôn mẫu giày cho khách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 培训店员 (Đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng tiệm, quán thành viên, nhân viên)
- B. 提供快递服务 (Cung cấp, mang lại chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh phục vụ, dịch vụ)
- C. 为客人制作鞋样 (Vì, để khách, khách khứa chế tác, sản xuất giày, đôi giày hình mẫu, kiểu dáng)
- D. 提高售后服务水平 (Nâng cao, cải thiện sau phục vụ, dịch vụ trình độ, mức độ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “清朝末年的一天,北京的一家鞋店来了一位老者,这位老者腿有残疾,走起路来十分吃力。见此情景,老板赶忙吩咐店员给老者拿凳子,让老者坐下来慢慢挑选。老者挑好了一双布鞋,付钱后,说:“我的腿脚不便,但买鞋必须亲自试穿,所以不得不来。”老板听后,便说:“您看这样好不好,我现在按您脚的尺寸大小给您量个鞋样,以后再买鞋的时候,让家里人拿着鞋样来就行,您就不用亲自来了。”老者一听连忙说好。老板就给那位老者做了个鞋样,一共做了两份,一份给老者,一份自己留下。打那以后,老者买鞋再也不用亲自去试穿了。 这件事给了老板很大的启发。他想,有很多人特别忙,没有时间来鞋店试鞋,如果为每个客户都做个鞋样,他们需要买鞋的时候,只要照着鞋样来买,这样不就会节省很多时间吗?想到就做,第二天,这个老板就打发店员到一些老客户那里说明来意,当场量了脚的尺寸,做了两份鞋样出来,一份留给客户,另一份附上客户姓名、性别、职业、联系方式、住址、喜好等资料,带回店逐一登记。后来老板把这些信息整理成一本叫做《履中备载》的册子,为每个客户的脚都建立了一份档案。如此一来,鞋店建立了庞大的客户群,鞋的销量大增。 这家鞋店,就是日后名扬京城的北京内联升鞋店。为每一位客户建立一份档案,为客户提供最大的方便,便是内联升的胜出之道。 老板受到了什么启发?” với nội dung bài, phương án C — 为客人制作鞋样 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách lưu trữ kích thước chân và thông tin chi tiết của từng khách hàng -> Đáp án C: Ghi chép dữ liệu khách hàng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 清朝末年的一天,北京的一家鞋店来了一位老者,这位老者腿有残疾,走起路来十分吃力。见此情景,老板赶忙吩咐店员给老者拿凳子,让老者坐下来慢慢挑选。老者挑好了一双布鞋,付钱后,说:“我的腿脚不便,但买鞋必须亲自试穿,所以不得不来。”老板听后,便说:“您看这样好不好,我现在按您脚的尺寸大小给您量个鞋样,以后再买鞋的时候,让家里人拿着鞋样来就行,您就不用亲自来了。”老者一听连忙说好。老板就给那位老者做了个鞋样,一共做了两份,一份给老者,一份自己留下。打那以后,老者买鞋再也不用亲自去试穿了。 这件事给了老板很大的启发。他想,有很多人特别忙,没有时间来鞋店试鞋,如果为每个客户都做个鞋样,他们需要买鞋的时候,只要照着鞋样来买,这样不就会节省很多时间吗?想到就做,第二天,这个老板就打发店员到一些老客户那里说明来意,当场量了脚的尺寸,做了两份鞋样出来,一份留给客户,另一份附上客户姓名、性别、职业、联系方式、住址、喜好等资料,带回店逐一登记。后来老板把这些信息整理成一本叫做《履中备载》的册子,为每个客户的脚都建立了一份档案。如此一来,鞋店建立了庞大的客户群,鞋的销量大增。 这家鞋店,就是日后名扬京城的北京内联升鞋店。为每一位客户建立一份档案,为客户提供最大的方便,便是内联升的胜出之道。 关于《履中备载》,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách lưu trữ kích thước chân và thông tin chi tiết của từng khách hàng -> Đáp án C: Ghi chép dữ liệu khách hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是个账本 (Là, phải cái, con sổ sách, tài khoản kế toán cuốn, quyển (sách))
- B. 已经出版了 (Đã xuất bản rồi)
- C. 记录了顾客的资料 (Ghi chép, ghi lại rồi tư liệu, tài liệu khách hàng, khách mua)
- D. 介绍了布鞋的样式 (Giới thiệu rồi vải, tấm vải kiểu dáng, mẫu mã giày, đôi giày)
• Phân tích đối chiếu: '附上客户姓名、性别、职业、联系方式、住址、喜好等资料... 整理成一本叫做《履中备载》的册子'
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAToàn bài viết giải thích vì sao tiệm giày Nội Liên Thăng lại vang danh kinh thành và đạt được thành công vang dội -> Đáp án C: Bí quyết thành công của Nội Liên Thăng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 清朝末年的一天,北京的一家鞋店来了一位老者,这位老者腿有残疾,走起路来十分吃力。见此情景,老板赶忙吩咐店员给老者拿凳子,让老者坐下来慢慢挑选。老者挑好了一双布鞋,付钱后,说:“我的腿脚不便,但买鞋必须亲自试穿,所以不得不来。”老板听后,便说:“您看这样好不好,我现在按您脚的尺寸大小给您量个鞋样,以后再买鞋的时候,让家里人拿着鞋样来就行,您就不用亲自来了。”老者一听连忙说好。老板就给那位老者做了个鞋样,一共做了两份,一份给老者,一份自己留下。打那以后,老者买鞋再也不用亲自去试穿了。 这件事给了老板很大的启发。他想,有很多人特别忙,没有时间来鞋店试鞋,如果为每个客户都做个鞋样,他们需要买鞋的时候,只要照着鞋样来买,这样不就会节省很多时间吗?想到就做,第二天,这个老板就打发店员到一些老客户那里说明来意,当场量了脚的尺寸,做了两份鞋样出来,一份留给客户,另一份附上客户姓名、性别、职业、联系方式、住址、喜好等资料,带回店逐一登记。后来老板把这些信息整理成一本叫做《履中备载》的册子,为每个客户的脚都建立了一份档案。如此一来,鞋店建立了庞大的客户群,鞋的销量大增。 这家鞋店,就是日后名扬京城的北京内联升鞋店。为每一位客户建立一份档案,为客户提供最大的方便,便是内联升的胜出之道。 上文主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Toàn bài viết giải thích vì sao tiệm giày Nội Liên Thăng lại vang danh kinh thành và đạt được thành công vang dội -> Đáp án C: Bí quyết thành công của Nội Liên Thăng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 内联升的历史 (Bên trong, nội bộ lịch sử lên, thăng cấp)
- B. 怎样挑选布鞋 (Như thế nào, ra sao tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng vải, tấm vải giày, đôi giày)
- C. 内联升的成功之道 (Bên trong, nội bộ thành công lên, thăng cấp của con đường)
- D. 怎样赢得别人的信任 (Như thế nào, ra sao giành được, đoạt được tin tưởng, tín nhiệm của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “清朝末年的一天,北京的一家鞋店来了一位老者,这位老者腿有残疾,走起路来十分吃力。见此情景,老板赶忙吩咐店员给老者拿凳子,让老者坐下来慢慢挑选。老者挑好了一双布鞋,付钱后,说:“我的腿脚不便,但买鞋必须亲自试穿,所以不得不来。”老板听后,便说:“您看这样好不好,我现在按您脚的尺寸大小给您量个鞋样,以后再买鞋的时候,让家里人拿着鞋样来就行,您就不用亲自来了。”老者一听连忙说好。老板就给那位老者做了个鞋样,一共做了两份,一份给老者,一份自己留下。打那以后,老者买鞋再也不用亲自去试穿了。 这件事给了老板很大的启发。他想,有很多人特别忙,没有时间来鞋店试鞋,如果为每个客户都做个鞋样,他们需要买鞋的时候,只要照着鞋样来买,这样不就会节省很多时间吗?想到就做,第二天,这个老板就打发店员到一些老客户那里说明来意,当场量了脚的尺寸,做了两份鞋样出来,一份留给客户,另一份附上客户姓名、性别、职业、联系方式、住址、喜好等资料,带回店逐一登记。后来老板把这些信息整理成一本叫做《履中备载》的册子,为每个客户的脚都建立了一份档案。如此一来,鞋店建立了庞大的客户群,鞋的销量大增。 这家鞋店,就是日后名扬京城的北京内联升鞋店。为每一位客户建立一份档案,为客户提供最大的方便,便是内联升的胜出之道。 上文主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 内联升的成功之道 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự cố máy bay phần lớn xảy ra vào lúc cất cánh và hạ cánh -> Đáp án A: Lúc cất hạ cánh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 常坐飞机的人会发现,飞机上并没有配备降落伞,这是为什么呢? 首先,飞机的险情或者故障多出现在起飞和降落的时候,通常都是瞬间发生的,所以,即使每位乘客都有降落伞,也来不及完成跳伞的准备工作。 其次,一般商用客机的飞行高度为10000米左右,而适合跳伞的高度是800米到1000米左右。在飞机飞行的高度,空气十分稀薄,温度极低,人在机舱外根本无法生存。再加上客机的飞行速度很快,即使飞机可以降低至跳伞的高度,但由于空气阻力,乘客跳出机舱后,也会感觉像是重重地撞在了一堵墙上,根本无法承受这种程度的撞击。并且,由于空气阻力,人所有的衣物会被剥离身体。因此,带着降落伞包安全下降9000米,基本上是不可能的。 第三,就算在降落伞没有被剥离身体、并且能够正常打开的情况下,跳伞生还的几率也几乎为零,因为地面条件往往不适合降落。另外,跳伞需要非常专业的技术,并不是未经过特殊训练的一般乘客所能瞬间掌握的。未经训练的人由于不会操纵降落伞,很容易把自己裹到伞包中,然后像一块儿石头一样砸向地面。 最后,如果每个乘客都配备一个降落伞,将会占去很多空间,增加飞机的重量,这将会影响到飞机的营运能力。 飞机险情多出现在:
• Nghĩa tiếng Việt: Sự cố máy bay phần lớn xảy ra vào lúc cất cánh và hạ cánh -> Đáp án A: Lúc cất hạ cánh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 起降时 (Dậy, nhấc lên hạ xuống, giảm xuống thời gian, giờ)
- B. 傍晚时分 (Chập tối, hoàng hôn thời gian, giờ chia, tách)
- C. 受到撞击时 (Nhận được, chịu (tác động) đâm, va chạm thời gian, giờ)
- D. 遇到冷空气时 (Gặp phải, bắt gặp lạnh không khí thời gian, giờ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “常坐飞机的人会发现,飞机上并没有配备降落伞,这是为什么呢? 首先,飞机的险情或者故障多出现在起飞和降落的时候,通常都是瞬间发生的,所以,即使每位乘客都有降落伞,也来不及完成跳伞的准备工作。 其次,一般商用客机的飞行高度为10000米左右,而适合跳伞的高度是800米到1000米左右。在飞机飞行的高度,空气十分稀薄,温度极低,人在机舱外根本无法生存。再加上客机的飞行速度很快,即使飞机可以降低至跳伞的高度,但由于空气阻力,乘客跳出机舱后,也会感觉像是重重地撞在了一堵墙上,根本无法承受这种程度的撞击。并且,由于空气阻力,人所有的衣物会被剥离身体。因此,带着降落伞包安全下降9000米,基本上是不可能的。 第三,就算在降落伞没有被剥离身体、并且能够正常打开的情况下,跳伞生还的几率也几乎为零,因为地面条件往往不适合降落。另外,跳伞需要非常专业的技术,并不是未经过特殊训练的一般乘客所能瞬间掌握的。未经训练的人由于不会操纵降落伞,很容易把自己裹到伞包中,然后像一块儿石头一样砸向地面。 最后,如果每个乘客都配备一个降落伞,将会占去很多空间,增加飞机的重量,这将会影响到飞机的营运能力。 飞机险情多出现在:” với nội dung bài, phương án A — 起降时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMáy bay chở khách bay ở độ cao 10.000m trong khi độ cao nhảy dù thích hợp chỉ 800-1000m -> Đáp án D đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 常坐飞机的人会发现,飞机上并没有配备降落伞,这是为什么呢? 首先,飞机的险情或者故障多出现在起飞和降落的时候,通常都是瞬间发生的,所以,即使每位乘客都有降落伞,也来不及完成跳伞的准备工作。 其次,一般商用客机的飞行高度为10000米左右,而适合跳伞的高度是800米到1000米左右。在飞机飞行的高度,空气十分稀薄,温度极低,人在机舱外根本无法生存。再加上客机的飞行速度很快,即使飞机可以降低至跳伞的高度,但由于空气阻力,乘客跳出机舱后,也会感觉像是重重地撞在了一堵墙上,根本无法承受这种程度的撞击。并且,由于空气阻力,人所有的衣物会被剥离身体。因此,带着降落伞包安全下降9000米,基本上是不可能的。 第三,就算在降落伞没有被剥离身体、并且能够正常打开的情况下,跳伞生还的几率也几乎为零,因为地面条件往往不适合降落。另外,跳伞需要非常专业的技术,并不是未经过特殊训练的一般乘客所能瞬间掌握的。未经训练的人由于不会操纵降落伞,很容易把自己裹到伞包中,然后像一块儿石头一样砸向地面。 最后,如果每个乘客都配备一个降落伞,将会占去很多空间,增加飞机的重量,这将会影响到飞机的营运能力。 根据第3段,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Máy bay chở khách bay ở độ cao 10.000m trong khi độ cao nhảy dù thích hợp chỉ 800-1000m -> Đáp án D đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机舱外温度较高 (Khoang máy, buồng máy khoang lái tàu bay bên ngoài nhiệt độ khá, tương đối cao)
- B. 机舱门不容易打开 (Khoang máy, buồng máy khoang lái tàu bay cửa không cho phép, không thể dung thứ mở, mở ra)
- C. 飞机无法在低空飞行 (Máy bay không thể, không có cách nào ở thấp, cúi đầu trống rỗng, bầu trời bay, bay lượn)
- D. 客机的飞行高度不适合跳伞 (Bay, bay lượn máy móc độ cao, tầm cao không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp nhảy, nhảy lên ô, cái dù che mưa nắng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “常坐飞机的人会发现,飞机上并没有配备降落伞,这是为什么呢? 首先,飞机的险情或者故障多出现在起飞和降落的时候,通常都是瞬间发生的,所以,即使每位乘客都有降落伞,也来不及完成跳伞的准备工作。 其次,一般商用客机的飞行高度为10000米左右,而适合跳伞的高度是800米到1000米左右。在飞机飞行的高度,空气十分稀薄,温度极低,人在机舱外根本无法生存。再加上客机的飞行速度很快,即使飞机可以降低至跳伞的高度,但由于空气阻力,乘客跳出机舱后,也会感觉像是重重地撞在了一堵墙上,根本无法承受这种程度的撞击。并且,由于空气阻力,人所有的衣物会被剥离身体。因此,带着降落伞包安全下降9000米,基本上是不可能的。 第三,就算在降落伞没有被剥离身体、并且能够正常打开的情况下,跳伞生还的几率也几乎为零,因为地面条件往往不适合降落。另外,跳伞需要非常专业的技术,并不是未经过特殊训练的一般乘客所能瞬间掌握的。未经训练的人由于不会操纵降落伞,很容易把自己裹到伞包中,然后像一块儿石头一样砸向地面。 最后,如果每个乘客都配备一个降落伞,将会占去很多空间,增加飞机的重量,这将会影响到飞机的营运能力。 根据第3段,可以知道:” với nội dung bài, phương án D — 客机的飞行高度不适合跳伞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhảy dù đòi hỏi kỹ thuật và huấn luyện vô cùng chuyên nghiệp -> Đáp án A: Tính chuyên môn rất cao.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 常坐飞机的人会发现,飞机上并没有配备降落伞,这是为什么呢? 首先,飞机的险情或者故障多出现在起飞和降落的时候,通常都是瞬间发生的,所以,即使每位乘客都有降落伞,也来不及完成跳伞的准备工作。 其次,一般商用客机的飞行高度为10000米左右,而适合跳伞的高度是800米到1000米左右。在飞机飞行的高度,空气十分稀薄,温度极低,人在机舱外根本无法生存。再加上客机的飞行速度很快,即使飞机可以降低至跳伞的高度,但由于空气阻力,乘客跳出机舱后,也会感觉像是重重地撞在了一堵墙上,根本无法承受这种程度的撞击。并且,由于空气阻力,人所有的衣物会被剥离身体。因此,带着降落伞包安全下降9000米,基本上是不可能的。 第三,就算在降落伞没有被剥离身体、并且能够正常打开的情况下,跳伞生还的几率也几乎为零,因为地面条件往往不适合降落。另外,跳伞需要非常专业的技术,并不是未经过特殊训练的一般乘客所能瞬间掌握的。未经训练的人由于不会操纵降落伞,很容易把自己裹到伞包中,然后像一块儿石头一样砸向地面。 最后,如果每个乘客都配备一个降落伞,将会占去很多空间,增加飞机的重量,这将会影响到飞机的营运能力。 关于跳伞,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhảy dù đòi hỏi kỹ thuật và huấn luyện vô cùng chuyên nghiệp -> Đáp án A: Tính chuyên môn rất cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 专业性很强 (Chuyên ngành, chuyên môn tính, tính chất (hậu tố) rất mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 很容易掌握 (Rất dễ dàng, thuận lợi nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
- C. 跳伞高度越高越好 (Nhảy, nhảy lên ô, cái dù che mưa nắng độ cao, tầm cao càng... càng... (越...越...) cao càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- D. 对跳伞者年龄有特殊要求 (Đối với nhảy, nhảy lên ô, cái dù che mưa nắng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tuổi tác, tuổi đời có đặc thù, đặc biệt yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “常坐飞机的人会发现,飞机上并没有配备降落伞,这是为什么呢? 首先,飞机的险情或者故障多出现在起飞和降落的时候,通常都是瞬间发生的,所以,即使每位乘客都有降落伞,也来不及完成跳伞的准备工作。 其次,一般商用客机的飞行高度为10000米左右,而适合跳伞的高度是800米到1000米左右。在飞机飞行的高度,空气十分稀薄,温度极低,人在机舱外根本无法生存。再加上客机的飞行速度很快,即使飞机可以降低至跳伞的高度,但由于空气阻力,乘客跳出机舱后,也会感觉像是重重地撞在了一堵墙上,根本无法承受这种程度的撞击。并且,由于空气阻力,人所有的衣物会被剥离身体。因此,带着降落伞包安全下降9000米,基本上是不可能的。 第三,就算在降落伞没有被剥离身体、并且能够正常打开的情况下,跳伞生还的几率也几乎为零,因为地面条件往往不适合降落。另外,跳伞需要非常专业的技术,并不是未经过特殊训练的一般乘客所能瞬间掌握的。未经训练的人由于不会操纵降落伞,很容易把自己裹到伞包中,然后像一块儿石头一样砸向地面。 最后,如果每个乘客都配备一个降落伞,将会占去很多空间,增加飞机的重量,这将会影响到飞机的营运能力。 关于跳伞,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 专业性很强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người thường xuyên đi máy bay sẽ phát hiện ra rằng, trên máy bay không được trang bị dù nhảy, tại sao lại như vậy? Trước hết, các tình huống nguy hiểm hoặc sự cố của máy bay thường xảy ra vào lúc cất cánh và hạ cánh, thông thường đều diễn ra trong tích tắc, cho nên, cho dù mỗi hành khách đều có dù nhảy, cũng không kịp hoànadan công tác chuẩn bị nhảy dù. Thứ hai, độ cao bay của máy bay thương mại thông thường là khoảng 10.000 mét, trong khi độ cao thích hợp để nhảy dù là khoảng 800 mét đến 1.000 mét. Ở độ cao bay của máy bay, không khí vô cùng loãng, nhiệt độ cực kỳ thấp, con người ở bên ngoài khoang máy bay hoàn toàn không thể sinh tồn. Thêm vào đó tốc độ bay của máy bay rất nhanh, cho dù máy bay có thể hạ xuống độ cao nhảy dù, nhưng do sức cản của không khí, hành khách sau khi nhảy ra khỏi khoang máy bay cũng sẽ có cảm giác như đâm thật mạnh vào một bức tường, hoàn toàn không thể chịu đựng được mức độ va chạm này. Hơn nữa, do sức cản của không khí, toàn bộ quần áo của con người sẽ bị bứt khỏi cơ thể. Do đó, mang theo túi dù hạ độ cao an toàn 9.000 mét gần như là điều bất khả thi. Thứ ba, cho dù trong trường hợp dù không bị bứt khỏi cơ thể và có thể mở bình thường, xác suất sống sót khi nhảy dù cũng gần như bằng không, bởi vì điều kiện mặt đất thường không thích hợp để hạ cánh. Ngoài ra, nhảy chứ đòi hỏi kỹ thuật vô cùng chuyên nghiệp, không phải là hành khách thông thường chưa qua huấn luyện đặc biệt có thể nắm bắt được ngay lập tức. Người chưa qua huấn luyện do không biết điều khiển dù, rất dễ tự quấn mình vào trong túi dù, rồi rơi cắm đầu xuống đất giống như một hòn đá. Cuối cùng, nếu mỗi hành khách đều được trang bị một chiếc dù nhảy, sẽ chiếm đi rất nhiều không gian, làm tăng trọng lượng của máy bay, điều này sẽ ảnh hưởng...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 常坐飞机的人会发现,飞机上并没有配备降落伞,这是为什么呢? 首先,飞机的险情或者故障多出现在起飞和降落的时候,通常都是瞬间发生的,所以,即使每位乘客都有降落伞,也来不及完成跳伞的准备工作。 其次,一般商用客机的飞行高度为10000米左右,而适合跳伞的高度是800米到1000米左右。在飞机飞行的高度,空气十分稀薄,温度极低,人在机舱外根本无法生存。再加上客机的飞行速度很快,即使飞机可以降低至跳伞的高度,但由于空气阻力,乘客跳出机舱后,也会感觉像是重重地撞在了一堵墙上,根本无法承受这种程度的撞击。并且,由于空气阻力,人所有的衣物会被剥离身体。因此,带着降落伞包安全下降9000米,基本上是不可能的。 第三,就算在降落伞没有被剥离身体、并且能够正常打开的情况下,跳伞生还的几率也几乎为零,因为地面条件往往不适合降落。另外,跳伞需要非常专业的技术,并不是未经过特殊训练的一般乘客所能瞬间掌握的。未经训练的人由于不会操纵降落伞,很容易把自己裹到伞包中,然后像一块儿石头一样砸向地面。 最后,如果每个乘客都配备一个降落伞,将会占去很多空间,增加飞机的重量,这将会影响到飞机的营运能力。 上文主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Những người thường xuyên đi máy bay sẽ phát hiện ra rằng, trên máy bay không được trang bị dù nhảy, tại sao lại như vậy? Trước hết, các tình huống nguy hiểm hoặc sự cố của máy bay thường xảy ra vào lúc cất cánh và hạ cánh, thông thường đều diễn ra trong tích tắc, cho nên, cho dù mỗi hành khách đều có dù nhảy, cũng không kịp hoànadan công tác chuẩn bị nhảy dù. Thứ hai, độ cao bay của máy bay thương mại thông thường là khoảng 10.000 mét, trong khi độ cao thích hợp để nhảy dù là khoảng 800 mét đến 1.000 mét. Ở độ cao bay của máy bay, không khí vô cùng loãng, nhiệt độ cực kỳ thấp, con người ở bên ngoài khoang máy bay hoàn toàn không thể sinh tồn. Thêm vào đó tốc độ bay của máy bay rất nhanh, cho dù máy bay có thể hạ xuống độ cao nhảy dù, nhưng do sức cản của không khí, hành khách sau khi nhảy ra khỏi khoang máy bay cũng sẽ có cảm giác như đâm thật mạnh vào một bức tường, hoàn toàn không thể chịu đựng được mức độ va chạm này. Hơn nữa, do sức cản của không khí, toàn bộ quần áo của con người sẽ bị bứt khỏi cơ thể. Do đó, mang theo túi dù hạ độ cao an toàn 9.000 mét gần như là điều bất khả thi. Thứ ba, cho dù trong trường hợp dù không bị bứt khỏi cơ thể và có thể mở bình thường, xác suất sống sót khi nhảy dù cũng gần như bằng không, bởi vì điều kiện mặt đất thường không thích hợp để hạ cánh. Ngoài ra, nhảy chứ đòi hỏi kỹ thuật vô cùng chuyên nghiệp, không phải là hành khách thông thường chưa qua huấn luyện đặc biệt có thể nắm bắt được ngay lập tức. Người chưa qua huấn luyện do không biết điều khiển dù, rất dễ tự quấn mình vào trong túi dù, rồi rơi cắm đầu xuống đất giống như một hòn đá. Cuối cùng, nếu mỗi hành khách đều được trang bị một chiếc dù nhảy, sẽ chiếm đi rất nhiều không gian, làm tăng trọng lượng của máy bay, điều này sẽ ảnh hưởng...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳伞运动的特点 (Nhảy, nhảy lên ô, cái dù che mưa nắng đặc điểm, nét đặc trưng thể thao, vận động)
- B. 飞机是如何飞行的 (Máy bay là, phải như thế nào, làm sao bay, bay lượn)
- C. 影响人们高空跳伞的因素 (Ảnh hưởng, tác động mọi người, con người trong xã hội trên không, tầm cao trên không nhảy, nhảy lên nhân tố, yếu tố ô, cái dù che mưa nắng)
- D. 飞机上为什么没有降落伞 (Máy bay trên tại sao, vì sao không có hạ cánh, đáp xuống ô, cái dù che mưa nắng)
• Phân tích đối chiếu: Câu mở đầu và toàn bộ bài viết giải thích tường tận các nguyên nhân vì sao trên máy bay chở khách không trang bị dù cho hành khách. Tiêu đề và chủ đề chính là lý do máy bay không trang bị dù -> Đáp án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51224
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
抽屉 / 充电器 / 不在 / 里
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACủ sạc pin không có ở trong ngăn kéo.
✓ Đáp án chuẩn 充电器不在抽屉里。
• Câu đề bài: 抽屉 / 充电器 / 不在 / 里
• Nghĩa tiếng Việt: Củ sạc pin không có ở trong ngăn kéo.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 充电器 (chōng diàn qì — củ sạc, dây sạc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不在 (không ở)
- Danh từ: 抽屉 (chōuti — ngăn kéo)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “充电器不在抽屉里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm nay kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của thành phố tăng gần 6%.
✓ Đáp án chuẩn 今年本市服装出口增长近6%。
• Câu đề bài: 服装出口 / 今年本市 / 增长 / 近 6%
• Nghĩa tiếng Việt: Năm nay kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của thành phố tăng gần 6%.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 今年本市 (Năm nay cuốn, quyển (sách) thành phố, thị xã)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 服装出口 (xuất khẩu trang phục, quần áo)
- Danh từ: 增长 (zēng zhǎng — tăng trưởng, mở mang)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 近 6% (Gần)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “今年本市服装出口增长近6%。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADiện tích của đại dương lớn hơn diện tích đất liền rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn 海洋的面积比陆地大得多。
• Câu đề bài: 比陆地 / 面积 / 海洋的 / 大得多
• Nghĩa tiếng Việt: Diện tích của đại dương lớn hơn diện tích đất liền rất nhiều.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn chữ 比 kết hợp Bổ ngữ trình độ 得 — Công thức: A + 比 + B + Động từ + 得 + (更 / 还) + Tính từ | A + Động từ + 得 + 比 + B + Tính từ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 海洋的 (đại dương, biển cả của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 面积 (miàn ji — diện tích)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 比陆地 (so với lục địa, đất liền)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 大得多 (To, lớn nhiều)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “海洋的面积比陆地大得多。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã đồng ý giúp tôi dò hỏi thăm tin tức một chút rồi.
✓ Đáp án chuẩn 他答应帮我打听一下。
• Câu đề bài: 他 / 帮我 / 打听一下 / 答应
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã đồng ý giúp tôi dò hỏi thăm tin tức một chút rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 答应 (dā ying — đồng ý, nhận lời)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 帮我 (giúp, giúp đỡ tôi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 打听一下 (Dò hỏi, thăm dò một dưới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他答应帮我打听一下。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông dụng của cây tre vô cùng rộng rãi và đa dạng.
✓ Đáp án chuẩn 竹子的用途很广泛。
• Câu đề bài: 用途 / 竹子的 / 很 / 广泛
• Nghĩa tiếng Việt: Công dụng của cây tre vô cùng rộng rãi và đa dạng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 竹子的 (cây tre, tre trúc của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 用途 (yòng tú — công dụng, mục đích sử dụng)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 广泛 (guǎng fàn — rộng rãi, phổ biến)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “竹子的用途很广泛。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy bạn trẻ đó đã cùng nhau thuê chung một căn hộ chung cư.
✓ Đáp án chuẩn 那几个年轻人合租了一套公寓。
• Câu đề bài: 合租了 / 那几个年轻人 / 一套 / 公寓
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy bạn trẻ đó đã cùng nhau thuê chung một căn hộ chung cư.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那几个年轻人 (Kia, đó mấy, vài (jǐ) cái, con trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người)
- Động từ vị ngữ: 合租了 (Hợp, kết hợp thuê, cho thuê rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一套 (một bộ, bộ đồ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 公寓 (gōng yù — căn hộ chung cư, chung cư mini)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那几个年轻人合租了一套公寓。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty quyết định giao cho bạn chủ trì buổi lễ khai mạc vào tuần tới.
✓ Đáp án chuẩn 公司决定由你主持下礼拜的开幕式。
• Câu đề bài: 由你主持 / 公司决定 / 下礼拜的 / 开幕式
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty quyết định giao cho bạn chủ trì buổi lễ khai mạc vào tuần tới.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 公司决定 (quyết định công ty)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 由你主持 (Do, bởi bạn chủ trì, dẫn chương trình)
- Định ngữ bổ nghĩa: 下礼拜的 (Dưới tuần lễ (lǐbài: thứ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 开幕式 (kāi mù shì — lễ khai mạc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “公司决定由你主持下礼拜的开幕式。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADòng sản phẩm này được thiết kế đặc biệt dành riêng cho phái nữ.
✓ Đáp án chuẩn 这种产品是专门为女性设计的。
• Câu đề bài: 是专门 / 这种产品 / 为女性 / 设计的
• Nghĩa tiếng Việt: Dòng sản phẩm này được thiết kế đặc biệt dành riêng cho phái nữ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这种产品 (Đây, này loại, kiểu sản phẩm, hàng hóa)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 是专门 (là, phải chuyên môn, đặc biệt)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 为女性 (vì, để phụ nữ, phái nữ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 设计的 (thiết kế, quy hoạch của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这种产品是专门为女性设计的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể thực hiện ước mơ sang Bắc Kinh du học, tôi đã đăng ký tham gia kỳ thi tiếng Trung cao cấp này. Tôi đã sưu tầm rất nhiều tài liệu ôn thi và lập ra kế hoạch ôn tập chu đáo. Trải qua mấy tháng học tập chăm chỉ, tôi tin rằng sự nỗ lực vất vả của bản thân nhất định sẽ đổi lấy kết quả lý tưởng, thuận lợi thực hiện mục tiêu phấn đấu của mình.
✓ Đáp án chuẩn 为了实现去北京留学的梦想,我报名参加了这次高级汉语考试。我搜集了大量的备考资料,并制定了周密的复习计划。经过几个月的刻苦学习,我相信自己的辛勤付出一定能够换来理想的成绩,顺利实现自己的奋斗目标。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:报名、资料、计划、刻苦、实现
• Nghĩa tiếng Việt: Để thực hiện ước mơ sang Bắc Kinh du học, tôi đã đăng ký tham gia kỳ thi tiếng Trung cao cấp này. Tôi đã sưu tầm rất nhiều tài liệu ôn thi và lập ra kế hoạch ôn tập chu đáo. Trải qua mấy tháng học tập chăm chỉ, tôi tin rằng sự nỗ lực vất vả của bản thân nhất định sẽ đổi lấy kết quả lý tưởng, thuận lợi thực hiện mục tiêu phấn đấu của mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文
词语:报名、资料、计划、刻苦、实现 (Xin, mời kết hợp, gắn kết dưới sắp xếp, liệt kê từ ngữ, từ vựng cần toàn bộ, tất cả sử dụng, dùng thứ tự, tuần tự không chia, tách lần lượt, trước sau viết một bài, thiên chữ, từ ngắn (chiều dài, thời gian) khoảng chừng, xấp xỉ Văn (họ Văn từ ngữ, từ vựng đăng ký, ghi danh tư liệu, tài liệu kế hoạch, lập kế hoạch khắc khổ, chăm chỉ miệt mài thực hiện, hiện thực hóa)
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
第100题:请结合这张图片写一篇80字左右的短文。
[Hình ảnh: Một hàng người gồm cả nam và nữ đang trật tự, kiên nhẫn xếp hàng sau hàng rào dây ngăn chắn tại nơi công cộng]
HSK 5
Hình minh họa câu 100
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước cửa sổ bán vé ở ga tàu điện ngầm, các hành khách đều tự giác xếp hàng mua vé. Mọi người đứng sau dải phân cách, kiên nhẫn chờ đợi một cách yên lặng và có trật tự, hoàn toàn không có ai chen hàng. Tuân thủ trật tự công cộng không chỉ là một tố chất văn minh tốt đẹp, mà còn thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau giữa người với người, có thể khiến xã hội của chúng ta trở nên hài hòa và tốt đẹp hơn.
✓ Đáp án chuẩn 在地铁站的售票窗口前,乘客们都在自觉地排队买票。大家站在隔离带后,安静而有秩序地耐心等待,没有任何人插队。遵守公共秩序不仅是一种良好的文明素养,更体现了人与人之间的相互尊重,能让我们的社会变得更加和谐美好。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。 [Hình ảnh: Một hàng người gồm cả nam và nữ đang trật tự, kiên nhẫn xếp hàng sau hàng rào dây ngăn chắn tại nơi công cộng]
• Nghĩa tiếng Việt: Trước cửa sổ bán vé ở ga tàu điện ngầm, các hành khách đều tự giác xếp hàng mua vé. Mọi người đứng sau dải phân cách, kiên nhẫn chờ đợi một cách yên lặng và có trật tự, hoàn toàn không có ai chen hàng. Tuân thủ trật tự công cộng không chỉ là một tố chất văn minh tốt đẹp, mà còn thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau giữa người với người, có thể khiến xã hội của chúng ta trở nên hài hòa và tốt đẹp hơn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文
[Hình ảnh: Một hàng người gồm cả nam và nữ đang trật tự, kiên nhẫn xếp hàng sau hàng rào dây ngăn chắn tại nơi công cộng] (Xin, mời kết hợp, gắn kết đây, này tờ, tấm hình ảnh, bức ảnh tư liệu viết một bài, thiên chữ, từ ngắn (chiều dài, thời gian) khoảng chừng, xấp xỉ Văn (họ Văn)
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51224 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile