Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51223, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Điện thoại của thầy Lý gọi được chưa? / Nam: Chưa, máy bận suốt, gửi tin nhắn cũng không trả lời, sốt ruột thật đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:李老师的电话打通了吗? 男:没有,一直占线,发短信也没回,真急人。 问:男的为什么很着急?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại của thầy Lý gọi được chưa? / Nam: Chưa, máy bận suốt, gửi tin nhắn cũng không trả lời, sốt ruột thật đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考试没通过 (Kỳ thi chưa thông qua, nhờ có)
- B. 手机没信号 (Điện thoại di động chưa tín hiệu, sóng viễn thông)
- C. 电话欠费了 (Điện thoại nợ, thiếu thốn chi phí, lệ phí rồi)
- D. 联系不上李老师 (Liên hệ, liên lạc không trên Lý (họ Lý thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: 男:没有,一直占线,发短信也没回,真急人。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Không ngờ chúng ta làm xong nhanh thế, đúng là đông người sức mạnh lớn. / Nữ: Đúng vậy, may nhờ mọi người đến giúp, nếu không hôm nay tôi lại phải làm tới khuya, cảm ơn mọi người nhiều lắm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们居然这么快就干完了,还是人多力量大。 女:是啊,幸亏你们来帮忙,否则我今天又要干到很晚,太谢谢你们了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không ngờ chúng ta làm xong nhanh thế, đúng là đông người sức mạnh lớn. / Nữ: Đúng vậy, may nhờ mọi người đến giúp, nếu không hôm nay tôi lại phải làm tới khuya, cảm ơn mọi người nhiều lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会议取消了 (Cuộc họp hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- B. 今晚要加班 (Bây giờ, ngày nay muộn, trễ cần tăng ca, làm thêm giờ)
- C. 材料还没打印 (Tài liệu, vật liệu vẫn chưa in ấn)
- D. 感谢大家的帮助 (Cảm ơn, biết ơn giúp đỡ mọi người, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: 女:是啊,幸亏你们来帮忙,否则我今天又要干到很晚,太谢谢你们了。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Em mặc chiếc màu tím này đẹp không? / Nam: Trông rất thon gọn, nhưng màu sặc sỡ quá, hay là em xem thêm các màu khác xem sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我穿紫色这件好看吗? 男:显得很苗条,不过颜色太鲜艳了,要不你再看看其他颜色的? 问:男的觉得紫色的那件怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em mặc chiếc màu tím này đẹp không? / Nam: Trông rất thon gọn, nhưng màu sặc sỡ quá, hay là em xem thêm các màu khác xem sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很时髦 (rất hợp thời trang, sành điệu)
- B. 颜色太艳 (Màu sắc quá Diễm (Diễm lệ, kiều diễm)
- C. 样式简单 (kiểu dáng, mẫu mã đơn giản)
- D. 价格合适 (giá cả, mức giá thích hợp, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: 男:显得很苗条,不过颜色太鲜艳了,要不你再看看其他颜色的?
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Vương, ngày mai có những lịch trình gì? / Nữ: 10 giờ sáng mai sếp phải ký hợp đồng với nhà sản xuất, 3 giờ chiều dự lễ khai trương chi nhánh ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,明天都有哪些安排? 女:您明天上午十点要和生产商签合同,下午三点要出席分店的开业典礼。 问:男的明天上午有什么安排?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, ngày mai có những lịch trình gì? / Nữ: 10 giờ sáng mai sếp phải ký hợp đồng với nhà sản xuất, 3 giờ chiều dự lễ khai trương chi nhánh ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 签合同 (hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết)
- B. 出席宴会 (tham dự, có mặt tiệc, buổi chiêu đãi)
- C. 参观工厂 (nhà máy, xí nghiệp tham quan)
- D. 主持节目 (chương trình chủ trì, dẫn chương trình)
• Phân tích đối chiếu: 女:您明天上午十点要和生产商签合同,下午三点要出席分店的开业典礼。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thôi chết, hình như em để quên chìa khóa xe ở phòng tập gym rồi. / Nam: Thế em mau đi lấy đi, anh đứng đây đợi em.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。 男:那你赶快去取吧,我在这儿等你。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thôi chết, hình như em để quên chìa khóa xe ở phòng tập gym rồi. / Nam: Thế em mau đi lấy đi, anh đứng đây đợi em.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过敏了 (dị ứng, mẫn cảm rồi)
- B. 没带驾照 (Chưa mang theo, dẫn dắt bằng lái xe, giấy phép lái xe)
- C. 没拿钥匙 (Chưa cầm, lấy chìa khóa)
- D. 忘锁门了 (Quên, lãng quên ổ khóa, khóa cửa rồi)
• Phân tích đối chiếu: 女:糟糕,我好像把车钥匙落在健身房了。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Món cá luộc cay ở đây làm rất chuẩn vị, cậu nếm thử đi. / Nữ: Tớ ăn rồi, quả thực rất ngon, thịt mềm, giá mà cay hơn chút nữa thì tuyệt hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这里的水煮鱼做得很地道,你尝尝。 女:我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。 问:女的觉得水煮鱼怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món cá luộc cay ở đây làm rất chuẩn vị, cậu nếm thử đi. / Nữ: Tớ ăn rồi, quả thực rất ngon, thịt mềm, giá mà cay hơn chút nữa thì tuyệt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很清淡 (rất thanh đạm, nhẹ nhàng)
- B. 太烫了 (Quá bỏng, nóng bỏng rồi)
- C. 不够辣 (chưa đủ, không đủ cay, vị cay)
- D. 不太新鲜 (không quá, không lắm tươi, tươi ngon)
• Phân tích đối chiếu: 女:我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chào anh, tổng chi tiêu của anh là 747 tệ. Anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt ạ? / Nam: Quẹt thẻ nhé, rồi xuất cho tôi hóa đơn đỏ với.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,您总共消费了七百四十七元。您刷卡还是付现金? 男:刷卡,然后请给我开张发票。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tổng chi tiêu của anh là 747 tệ. Anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt ạ? / Nam: Quẹt thẻ nhé, rồi xuất cho tôi hóa đơn đỏ với.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结账 (jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- B. 交罚款 (giao nộp, kết bạn phạt tiền, tiền phạt)
- C. 开收据 (mở, lái (xe) biên lai, hóa đơn thu tiền)
- D. 换零钱 (đổi, thay đổi tiền lẻ, tiền đổi)
• Phân tích đối chiếu: 女:您好,您总共消费了七百四十七元。您刷卡还是付现金?/ 男:刷卡,然后请给我开张发票。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiểu Diệp ơi, đi đánh bóng chuyền không? / Nữ: Tớ không đi đâu, hôm qua đánh bóng xong bả vai đau ê ẩm đến tận bây giờ đây này.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小叶,去不去打排球? 女:不去了,我昨天打完球,肩膀到现在还疼呢。 问:女的为什么不去打排球?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Diệp ơi, đi đánh bóng chuyền không? / Nữ: Tớ không đi đâu, hôm qua đánh bóng xong bả vai đau ê ẩm đến tận bây giờ đây này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肩膀疼 (bờ vai, bờ vai gánh vác đau đớn)
- B. 没做完家务 (Chưa làm, chế tạo xong, hoàn thành việc nhà, công việc nội trợ)
- C. 要去学射击 (Cần đi học, học tập bắn súng, xạ kích)
- D. 要去幼儿园接孩子 (Cần đi trường mầm non, nhà trẻ đón, nhận đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: 女:不去了,我昨天打完球,肩膀到现在还疼呢。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Còn phải lái bao lâu nữa mới tới cơ quan của anh vậy? / Nam: Em đừng giục, sắp tới rồi, ngã tư tiếp theo rẽ trái là đến.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:还要开多久才能到你们单位啊? 男:你别催,快了,下个路口左拐就到了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Còn phải lái bao lâu nữa mới tới cơ quan của anh vậy? / Nam: Em đừng giục, sắp tới rồi, ngã tư tiếp theo rẽ trái là đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 堵车了 (tắc đường, kẹt xe rồi)
- B. 马上到 (ngay lập tức, liền đến, tới)
- C. 随时都可以 (Bất cứ lúc nào, mọi lúc đều có thể)
- D. 这儿不能停车 (Đây, ở đây không có thể đỗ xe, dừng xe)
• Phân tích đối chiếu: 男:你别催,快了,下个路口左拐就到了。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chị Lưu phải không ạ? Có bưu phẩm của chị, phiền chị xuống tầng ký nhận giúp em với nhé. / Nữ: Vâng, đợi một chút tôi xuống ngay.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:刘女士吗?有您的包裹,麻烦您下楼签收一下。 女:好的,请稍等一下,我马上下来。 问:男的想让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị Lưu phải không ạ? Có bưu phẩm của chị, phiền chị xuống tầng ký nhận giúp em với nhé. / Nữ: Vâng, đợi một chút tôi xuống ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买保险 (mua bảo hiểm, an toàn)
- B. 来取包裹 (Đến, tới lấy, nhận bưu phẩm, gói đồ)
- C. 接受采访 (tiếp nhận, chấp nhận phỏng vấn, lấy tin)
- D. 去邮局寄信 (Đi bưu điện, bưu cục gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư)
• Phân tích đối chiếu: 男:刘女士吗?有您的包裹,麻烦您下楼签收一下。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nghe nói các bạn mới mua căn nhà mới, định bao giờ dọn qua đó ở? / Nam: Nhà bây giờ vẫn chưa hoàn thiện nội thất xong, sớm nhất cũng phải qua Tết Dương lịch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你们买了一套新房子,打算什么时候搬过去? 男:房子现在还没装修完呢,最快也要到元旦以后了。 问:关于新房子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói các bạn mới mua căn nhà mới, định bao giờ dọn qua đó ở? / Nam: Nhà bây giờ vẫn chưa hoàn thiện nội thất xong, sớm nhất cũng phải qua Tết Dương lịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正在装修 (đang trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- B. 面积很大 (Diện tích rất to, lớn)
- C. 是贷款买的 (Là, phải khoản vay, tiền vay mua)
- D. 在单位附近 (Ở đơn vị (cơ quan gần đây, lân cận)
• Phân tích đối chiếu: 男:房子现在还没装修完呢,最快也要到元旦以后了。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào bạn, tôi lỡ làm mất thẻ lên máy bay rồi, giờ phải làm sao? / Nữ: Có thể cấp lại cho anh một thẻ mới, phiền anh xuất trình chứng minh thư nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我的登机牌不小心弄丢了,我该怎么办呢? 女:可以给您重新办理一张,请出示一下您的身份证。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, tôi lỡ làm mất thẻ lên máy bay rồi, giờ phải làm sao? / Nữ: Có thể cấp lại cho anh một thẻ mới, phiền anh xuất trình chứng minh thư nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 餐厅 (cān tīng: nhà hàng, phòng ăn)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 公寓楼下 (dưới lầu, tầng dưới căn hộ chung cư, chung cư mini)
- D. 高速公路上 (đường cao tốc trên)
• Phân tích đối chiếu: 男:你好,我的登机牌不小心弄丢了,我该怎么办呢?/ 女:可以给您重新办理一张,请出示一下您的身份证。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Quýt này ngọt thế, anh mua ở đâu vậy? / Nam: Ở ngoại ô. Cuối tuần trước bọn anh đi ngoại thành chơi, đi ngang qua vườn quýt lớn nên mua luôn một thùng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这桔子真甜,你在哪儿买的? 男:在郊外。上周末我们去郊区玩儿,路过一大片桔园,就在那儿买了一箱。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quýt này ngọt thế, anh mua ở đâu vậy? / Nam: Ở ngoại ô. Cuối tuần trước bọn anh đi ngoại thành chơi, đi ngang qua vườn quýt lớn nên mua luôn một thùng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢吃梨 (Thích ăn quả lê, trái lê)
- B. 不会划船 (Không biết chèo thuyền)
- C. 拍了很多照片 (Chụp (ảnh), quay (phim) rồi rất nhiều bức ảnh, tấm hình)
- D. 上周去郊区了 (Tuần trước đi ngoại ô, vùng ven đô rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:在郊外。上周末我们去郊区玩儿,路过一大片桔园,就在那儿买了一箱。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Lạ nhỉ, sao cái đèn pin này không sáng thế? / Nữ: Có phải hết pin rồi không? Trong ngăn kéo có hai viên pin mới đấy, anh thay thử xem.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,这手电怎么不亮呢? 女:是不是没电了?抽屉里有两节新电池,你换上试试。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ nhỉ, sao cái đèn pin này không sáng thế? / Nữ: Có phải hết pin rồi không? Trong ngăn kéo có hai viên pin mới đấy, anh thay thử xem.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 闹钟太吵 (Đồng hồ báo thức quá ồn ào, làm ồn)
- B. 房间太暗 (Phòng quá tối, u tối)
- C. 可能没电了 (Có thể chưa điện, điện năng rồi)
- D. 要买充电器 (Cần mua củ sạc, dây sạc)
• Phân tích đối chiếu: 女:是不是没电了?抽屉里有两节新电池,你换上试试。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đây là trang phục của triều đại nào vậy? Đẹp quá chừng. / Nam: Chắc là thời nhà Hán đấy, trước đây anh từng xem trên TV rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是哪个朝代的服装?真好看。 男:应该是汉代的,我以前在电视上看过。 问:他们在谈论什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là trang phục của triều đại nào vậy? Đẹp quá chừng. / Nam: Chắc là thời nhà Hán đấy, trước đây anh từng xem trên TV rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 古典文学 (văn học cổ điển)
- B. 窗帘颜色 (màu sắc rèm cửa, màn cửa)
- C. 服装的年代 (thời đại, niên đại trang phục, quần áo)
- D. 电视连续剧 (phim truyền hình nhiều tập vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: 女:这是哪个朝代的服装?真好看。/ 男:应该是汉代的,我以前在电视上看过。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cậu không phải đi bảo tàng với bạn sao? / Nữ: Đừng nhắc nữa, hôm nay bảo tàng không mở cửa đón khách, bọn tớ đi toi công một chuyến.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是和朋友去博物馆了吗? 女:别提了,博物馆今天不对外开放,我们白跑了一趟。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu không phải đi bảo tàng với bạn sao? / Nữ: Đừng nhắc nữa, hôm nay bảo tàng không mở cửa đón khách, bọn tớ đi toi công một chuyến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们迷路了 (Họ, bọn họ lạc đường, lạc lối rồi)
- B. 饭店没营业 (Nhà hàng, quán ăn chưa kinh doanh, mở cửa phục vụ)
- C. 排队的人很多 (Người xếp hàng rất nhiều)
- D. 博物馆今天不开门 (Bảo tàng, viện bảo tàng hôm nay không mở cửa)
• Phân tích đối chiếu: 女:别提了,博物馆今天不对外开放,我们白跑了一趟。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Đối thủ lần này mạnh ghê, xem ra đội mình cơ hội thắng không cao rồi. / Nam: Không sao đâu, quan trọng là được tham gia trải nghiệm mà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次的对手挺厉害的,看来咱们队赢的希望不大。 男:不要紧,重在参与嘛。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đối thủ lần này mạnh ghê, xem ra đội mình cơ hội thắng không cao rồi. / Nam: Không sao đâu, quan trọng là được tham gia trải nghiệm mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友谊第一 (tình hữu nghị, tình bạn bè đầu tiên)
- B. 要注意细节 (Cần chú ý, lưu ý chi tiết, tiểu tiết)
- C. 输赢不重要 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không quan trọng)
- D. 决赛还没开始 (Trận chung kết, vòng chung kết vẫn chưa bắt đầu)
• Phân tích đối chiếu: 男:不要紧,重在参与嘛。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chào chị, dạ dày của tôi hơi khó chịu, tôi nên đăng ký khám ở khoa nào ạ? / Nữ: Khoa nội tiêu hóa nhé, phí đăng ký khám là 5 tệ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我胃有点儿不舒服,应该挂哪个科室? 女:消化内科,挂号费五块。 问:男的哪儿不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, dạ dày của tôi hơi khó chịu, tôi nên đăng ký khám ở khoa nào ạ? / Nữ: Khoa nội tiêu hóa nhé, phí đăng ký khám là 5 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胃 (wèi: dạ dày, bao tử)
- B. 心脏 (xīn zàng: trái tim, tim)
- C. 嗓子 (sǎng zi: cổ họng, giọng nói)
- D. 脖子 (bó zi: cổ, gáy)
• Phân tích đối chiếu: 男:你好,我胃有点儿不舒服,应该挂哪个科室?/ 女:消化内科,挂号费五块。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Những ngôi nhà trong ngõ này trông có vẻ niên đại từ rất xa xưa. / Nam: Vâng, nghe các bậc tiền bối kể lại, những ngôi nhà này đều được xây dựng từ đầu thế kỷ 19 đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个胡同里的房子看起来年代比较久远。 男:是,听长辈们说,这些房子都是十九世纪初修建的。 问:关于那些房子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Những ngôi nhà trong ngõ này trông có vẻ niên đại từ rất xa xưa. / Nam: Vâng, nghe các bậc tiền bối kể lại, những ngôi nhà này đều được xây dựng từ đầu thế kỷ 19 đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史较长 (Lịch sử khá, tương đối dài, lâu dài)
- B. 保存完整 (lưu giữ, bảo tồn hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
- C. 地理位置好 (Địa lý vị trí, địa điểm tốt, đẹp)
- D. 属于少数民族建筑 (Thuộc về, nằm trong thiểu số, số ít dân tộc kiến trúc, công trình kiến trúc)
• Phân tích đối chiếu: 女:这个胡同里的房子看起来年代比较久远。/ 男:是,听长辈们说,这些房子都是十九世纪初修建的。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Giữa tháng sau nộp bản phương án thiết kế cho tôi, không vấn đề gì chứ? / Nữ: Dạ không vấn đề gì ạ, chủ nhiệm Mã.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:下月中旬把你的设计方案交给我,没问题吧? 女:没问题,马主任。 问:女的下月中旬要交什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giữa tháng sau nộp bản phương án thiết kế cho tôi, không vấn đề gì chứ? / Nữ: Dạ không vấn đề gì ạ, chủ nhiệm Mã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美术作品 (tác phẩm (nghệ thuật, văn học mỹ thuật, hội họa)
- B. 设计方案 (phương án, kế hoạch thiết kế, quy hoạch)
- C. 毕业论文 (tốt nghiệp luận văn, bài báo khoa học)
- D. 求职简历 (tìm việc làm, xin việc sơ yếu lý lịch, CV)
• Phân tích đối chiếu: 男:下月中旬把你的设计方案交给我,没问题吧?/ 女:没问题,马主任。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Con trai Tiểu Binh nhà anh năm nay thi đại học phải không? Thi cử thế nào rồi? / Nam: Cũng khá tốt, đã được Đại học Bắc Kinh trúng tuyển rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你儿子小兵今年不是高考吗?考得怎么样? 男:还不错,已经被北京大学录取了。 女:是吗?真了不起。恭喜你了。 男:谢谢。 问:关于小兵,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai Tiểu Binh nhà anh năm nay thi đại học phải không? Thi cử thế nào rồi? / Nam: Cũng khá tốt, đã được Đại học Bắc Kinh trúng tuyển rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在读博士 (Ở đọc tiến sĩ)
- B. 在北京工作 (Ở Bắc Kinh làm việc, công việc)
- C. 要出国留学 (Cần ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học)
- D. 考上大学了 (Thi, kiểm tra thi cử trên trường đại học, bậc đại học rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:还不错,已经被北京大学录取了。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Đại hội thể thao sinh viên đang tuyển tình nguyện viên đấy, cậu đăng ký không? / Nữ: Cậu thấy thông tin ở đâu thế? Sao tớ không biết nhỉ? / Nam: Ngay trên trang chủ mạng nội bộ trường, sáng nay lên mạng tớ mới thấy đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:大学生运动会要招志愿者,你报名吗? 女:你在哪儿看到的消息?我怎么不知道? 男:就在校园网的主页上,我也是今天早上上网才看到的。 女:那我也上网看看。 问:男的是怎么知道这个消息的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đại hội thể thao sinh viên đang tuyển tình nguyện viên đấy, cậu đăng ký không? / Nữ: Cậu thấy thông tin ở đâu thế? Sao tớ không biết nhỉ? / Nam: Ngay trên trang chủ mạng nội bộ trường, sáng nay lên mạng tớ mới thấy đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听广播 (nghe phát thanh, đài phát thanh)
- B. 浏览网站 (lướt xem, duyệt qua (trang web trang web, website)
- C. 听同学说的 (Nghe bạn cùng học, bạn học nói, phát biểu)
- D. 老师通知他了 (Thầy giáo, cô giáo thông báo, báo tin anh ấy rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:就在校园网的主页上,我也是今天早上上网才看到的。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cậu đang xem gì thế? / Nam: Một bộ phim tài liệu giới thiệu các món ngon khắp mọi miền Trung Quốc. / Nữ: Thế à, hay không? / Nam: Rất được, không chỉ giới thiệu món ngon mà còn giới thiệu cả phong tục văn hóa các nơi, đáng xem lắm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在看什么呢? 男:一个纪录片,介绍中国各地美食。 女:是吗?好看吗? 男:还不错,不但介绍美食,还介绍各个地方的风俗文化,值得一看。 问:关于那个纪录片,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đang xem gì thế? / Nam: Một bộ phim tài liệu giới thiệu các món ngon khắp mọi miền Trung Quốc. / Nữ: Thế à, hay không? / Nam: Rất được, không chỉ giới thiệu món ngon mà còn giới thiệu cả phong tục văn hóa các nơi, đáng xem lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少吸引力 (Thiếu thốn, thiếu hụt thu hút, lôi cuốn sức, sức lực)
- B. 介绍了很多美食 (Giới thiệu rồi rất nhiều món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực)
- C. 是关于自然科学的 (Là, phải về, liên quan đến tự nhiên, giới tự nhiên khoa học)
- D. 促进了旅游业的发展 (Thúc đẩy, xúc tiến rồi du lịch phát triển)
• Phân tích đối chiếu: 男:一个纪录片,介绍中国各地美食。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chuyện phòng mình đi du xuân chốt rồi nhé, thứ bảy tuần này đi. / Nữ: Tuyệt vời quá, em mong đợi lâu lắm rồi, hy vọng thứ bảy không mưa... Thế thì tuyệt quá, em phải mau chuẩn bị đồ thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:咱们部门去春游的事定了,这周六去。 女:太棒了,我期待很久了,希望周六别下雨。 男:不会,我看了天气预报,这周天气非常好。 女:那太好了,我要赶紧准备一下。 问:女的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện phòng mình đi du xuân chốt rồi nhé, thứ bảy tuần này đi. / Nữ: Tuyệt vời quá, em mong đợi lâu lắm rồi, hy vọng thứ bảy không mưa... Thế thì tuyệt quá, em phải mau chuẩn bị đồ thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开心 (kāi xīn: vui vẻ, hân hoan)
- B. 平静 (píng jìng: bình tĩnh, phẳng lặng)
- C. 自豪 (zì háo: tự hào, hãnh diện)
- D. 无奈 (wú nài: bất đắc dĩ, đành chịu)
• Phân tích đối chiếu: 女:太棒了,我期待很久了,希望周六别下雨... 那太好了,我要赶紧准备一下。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tiểu Tạ, máy tính của chị không cài được phần mềm này, em xem giúp chị được không? / Nam: Dạ được chứ, phần mềm gì thế chị? / Nữ: Một phần mềm ghi âm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:小谢,我的电脑装不上这个软件,你能帮我看看吗? 男:没问题,是什么软件啊? 女:一个录音软件。 男:是不是你的硬盘空间不够? 问:那个电脑怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Tạ, máy tính của chị không cài được phần mềm này, em xem giúp chị được không? / Nam: Dạ được chứ, phần mềm gì thế chị? / Nữ: Một phần mềm ghi âm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有病毒 (có vi-rút (virus))
- B. 显示器坏了 (Hiển thị, cho thấy xấu, hỏng rồi)
- C. 无法下载文件 (Không thể, không có cách nào tải xuống, download tài liệu, văn kiện)
- D. 装不上那个软件 (Lắp đặt, trang bị không trên kia, đó cái, con phần mềm (máy tính, điện thoại))
• Phân tích đối chiếu: 女:小谢,我的电脑装不上这个软件,你能帮我看看吗?
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Mấy trang này có vài chỗ cần chỉnh lại một chút, tôi dùng bút đỏ đánh dấu rồi. Ngoài ra còn mấy lỗi dấu câu nữa, cô lưu ý nhé. / Nữ: Vâng, sửa xong em sẽ mang qua cho sếp xem sớm nhất ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这几页有几个地方还需要再调整一下,我都用红笔标记了。 女:好,我再改改。 男:另外,还有几处标点错误,你注意一下。 女:好的,修改完我尽快拿给您看。 问:男的让女的注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy trang này có vài chỗ cần chỉnh lại một chút, tôi dùng bút đỏ đánh dấu rồi. Ngoài ra còn mấy lỗi dấu câu nữa, cô lưu ý nhé. / Nữ: Vâng, sửa xong em sẽ mang qua cho sếp xem sớm nhất ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 标点错误 (sai lầm, sai sót dấu câu, chấm câu)
- B. 语法问题 (câu hỏi, vấn đề ngữ pháp)
- C. 语言风格 (phong cách, phong thái ngôn ngữ, tiếng nói)
- D. 文章结构 (kết cấu, cấu trúc bài viết, bài báo)
• Phân tích đối chiếu: 标点错误 (biāodiǎn cuòwù - Lỗi dấu câu), 调整 (tiáozhěng - Điều chỉnh). 男:另外,还有几处标点错误,你注意一下。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm qua em mua một chiếc quần bò trên mạng, chất lượng tốt lắm. / Nam: Dạo này em hay mua sắm trên mạng thế à? / Nữ: Vâng, không cần ra khỏi cửa, bấm chuột là xong, lại có người giao tận nhà.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我昨天在网上买了一条牛仔裤,质量不错。 男:你最近经常在网上购物? 女:是,不用出门,点点鼠标就行,还有人送货到家。 男:确实挺方便的,哪天我也去网上逛逛。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua em mua một chiếc quần bò trên mạng, chất lượng tốt lắm. / Nam: Dạo này em hay mua sắm trên mạng thế à? / Nữ: Vâng, không cần ra khỏi cửa, bấm chuột là xong, lại có người giao tận nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在准备婚礼 (Ở chuẩn bị lễ cưới, hôn lễ)
- B. 喜欢穿裙子 (Thích mặc áo quần, đi giày váy)
- C. 开了家服装店 (Mở, lái (xe) rồi nhà, gia đình cửa hàng quần áo)
- D. 经常上网购物 (Thường xuyên lên mạng, truy cập Internet mua sắm)
• Phân tích đối chiếu: 男:你最近经常在网上购物?/ 女:是,不用出门,点点鼠标就行,还有人送货到家。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chào chị, trong tài khoản của chị còn tròn 10 vạn tệ. / Nữ: Nếu chuyển khoản tiền này sang gửi tiết kiệm có kỳ hạn thì lãi suất là bao nhiêu? / Nam: Tùy thuộc vào thời hạn chị gửi, một năm thì hơn 3.000, hai năm thì cao hơn ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您的账户里还有十万元整。 女:如果把这笔钱转存成定期,利息是多少? 男:那要看您存多久,一年的话三千多,两年的高一些。 女:那我存两年的吧。 男:好的。 问:女的在询问什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, trong tài khoản của chị còn tròn 10 vạn tệ. / Nữ: Nếu chuyển khoản tiền này sang gửi tiết kiệm có kỳ hạn thì lãi suất là bao nhiêu? / Nam: Tùy thuộc vào thời hạn chị gửi, một năm thì hơn 3.000, hai năm thì cao hơn ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 存款利息 (tiền lãi, lãi suất tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng)
- B. 股票价格 (giá cả, mức giá cổ phiếu, chứng khoán)
- C. 商品价格 (giá cả, mức giá hàng hóa, thương phẩm)
- D. 人民币汇率 (tỷ giá hối đoái Đồng Nhân dân tệ (RMB))
• Phân tích đối chiếu: 女:如果把这笔钱转存成定期,利息是多少?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Kính chào quý khách! Xin hỏi anh đã đặt bàn trước chưa ạ? / Nam: Hôm kia tôi đặt phòng riêng 7 người. / Nữ: Xin hỏi quý tính của anh ạ? / Nam: Tôi họ Trương. / Nữ: Anh đợi một chút, em kiểm tra thông tin đăng ký nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎光临!您好,请问您有预订吗? 男:我前天订的包间,七个人的。 女:您贵姓? 男:我姓张。 女:您稍等,我看一下登记信息。 问:女的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kính chào quý khách! Xin hỏi anh đã đặt bàn trước chưa ạ? / Nam: Hôm kia tôi đặt phòng riêng 7 người. / Nữ: Xin hỏi quý tính của anh ạ? / Nam: Tôi họ Trương. / Nữ: Anh đợi một chút, em kiểm tra thông tin đăng ký nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秘书 (mì shū: thư ký)
- B. 班主任 (bān zhǔ rèn: giáo viên chủ nhiệm)
- C. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
- D. 健身教练 (huấn luyện viên tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục)
• Phân tích đối chiếu: 女:欢迎光临!您好,请问您有预订吗?... 您稍等,我看一下登记信息。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bằng cử nhân của bạn học chuyên ngành gì? / Nữ: Em học chuyên ngành chính là Quảng cáo, ngoài ra còn học thêm chuyên ngành phụ Quản trị bán hàng. Em có thể phát huy sở trường trong việc lập kế hoạch quảng cáo và tiếp thị phát triển thị trường ạ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你本科学的是什么专业? 女:我主修广告,此外还辅修了销售管理。 男:那你觉得你的专业背景对从事这份工作有什么帮助呢? 女:我可以在广告策划和市场推广等方面发挥我的专业特长。 问:女的认为自己在哪方面有优势?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bằng cử nhân của bạn học chuyên ngành gì? / Nữ: Em học chuyên ngành chính là Quảng cáo, ngoài ra còn học thêm chuyên ngành phụ Quản trị bán hàng. Em có thể phát huy sở trường trong việc lập kế hoạch quảng cáo và tiếp thị phát triển thị trường ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 账目管理 (Sổ sách, tài khoản kế toán mắt, mục quản lý)
- B. 业务咨询 (tư vấn, tham vấn nghiệp vụ, kinh doanh)
- C. 数据分析 (phân tích, bài phân tích dữ liệu, số liệu)
- D. 市场推广 (phổ biến, nhân rộng thị trường, chợ)
• Phân tích đối chiếu: 女:我可以在广告策划和市场推广等方面发挥我的专业特长。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Số lượng sao trên bầu trời đêm có quan hệ mật thiết với điều kiện thời tiết lúc bấy giờ. Nếu mây dày che bớt sao thì ta thấy ít; mây ít, hơi nước ít thì thấy nhiều sao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。 问:星星的多少和什么有关?
• Nghĩa tiếng Việt: Số lượng sao trên bầu trời đêm có quan hệ mật thiết với điều kiện thời tiết lúc bấy giờ. Nếu mây dày che bớt sao thì ta thấy ít; mây ít, hơi nước ít thì thấy nhiều sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 气温 (qìwēn: nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết)
- B. 天气状况 (tình trạng, trạng thái thời tiết)
- C. 星星的体积 (thể tích, dung tích ngôi sao, vì sao lấp lánh)
- D. 星星与地球的距离 (Ngôi sao, vì sao lấp lánh và, cùng với khoảng cách, cự ly Trái Đất, địa cầu)
• Phân tích đối chiếu: 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Vì vậy, ban đêm nếu bầu trời có nhiều sao chứng tỏ không khí khô ráo, ngày hôm sau khả năng cao là trời nắng đẹp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 夜晚星星的多少和当时的天气状况有十分密切的关系。如果天上云层比较厚,就会遮住一些星星,我们能看到的星星就很少;如果天上的云很少,空中的水汽也比较少,我们就能看见更多星星。所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。 问:如果晚上星星多,能说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vì vậy, ban đêm nếu bầu trời có nhiều sao chứng tỏ không khí khô ráo, ngày hôm sau khả năng cao là trời nắng đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 马上要下雨 (Ngay lập tức, liền cần mưa, đổ mưa)
- B. 夜里会打雷 (Ban đêm, trong đêm khuya biết sấm sét, đánh sấm)
- C. 第二天有彩虹 (Thứ hai, số hai trời, bầu trời có cầu vồng)
- D. 第二天可能是晴天 (Thứ hai, số hai trời, bầu trời có thể là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh)
• Phân tích đối chiếu: 所以,夜晚天空中如果有许多星星,就表示当时空气比较干燥,而且第二天很可能会是晴天。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bơi mãi bơi mãi, trước mắt bỗng nhiên mờ tối sầm lại. Ông cảm thấy vô cùng căng thẳng, hai tay bủn rủn mất hết sức lực...
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。 问:当眼前变得模糊时,他有什么感觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Bơi mãi bơi mãi, trước mắt bỗng nhiên mờ tối sầm lại. Ông cảm thấy vô cùng căng thẳng, hai tay bủn rủn mất hết sức lực...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刺激 (cì jī: kích thích, kích động)
- B. 紧张 (jǐn zhāng: căng thẳng, hồi hộp)
- C. 浪漫 (làng màn: lãng mạn)
- D. 遗憾 (yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối)
• Phân tích đối chiếu: 游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软...
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong giây phút sinh tử ấy, hai niềm tin đã tiếp sức giúp ông tiếp tục bơi vào: một là kiên định giữ vững phương hướng, hai là duy trì nhịp thở điều hòa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。 问:关于那两个信念,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong giây phút sinh tử ấy, hai niềm tin đã tiếp sức giúp ông tiếp tục bơi vào: một là kiên định giữ vững phương hướng, hai là duy trì nhịp thở điều hòa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 误导了他 (Dẫn dụ sai lệch rồi anh ấy)
- B. 最初他不相信 (Ban đầu, khởi đầu anh ấy không tin, tin tưởng)
- C. 支持他游上岸 (Ủng hộ, hỗ trợ anh ấy bơi (lội) trên bờ (sông, biển)
- D. 是父亲告诉他的 (Là, phải cha, bố nói cho biết, bảo anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: 在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去... 游回岸边后...
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ông ngộ ra một chân lý: chỉ cần phương hướng không sai, hãy tin tưởng rằng qua nỗ lực của chính mình nhất định sẽ chạm tới mục tiêu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一位出版商在他的励志著作中,提到过这样一件事:有一年,他在海边游泳,游着游着,眼前一下子变得昏暗模糊起来。他觉得很紧张,双手发软,无力继续划动,游泳的节奏全被打乱了。在那个生死关头,两个信念支撑着他游了下去:一是坚持自己的方向,他认为自己不可能越游离岸边越远;二是要保持顺畅的呼吸,不要呛到水。游回岸边后,他悟出了一个道理,那就是只要方向没错,就要相信,通过自己的努力,一定可以达到目标。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông ngộ ra một chân lý: chỉ cần phương hướng không sai, hãy tin tưởng rằng qua nỗ lực của chính mình nhất định sẽ chạm tới mục tiêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要懂得享受人生 (Cần hiểu, thấu hiểu hưởng thụ, tận hưởng đời người, nhân sinh)
- B. 要掌握急救知识 (Cần nắm vững, làm chủ (kỹ thuật cấp cứu, sơ cứu khẩn cấp kiến thức, tri thức)
- C. 要不断挑战自己 (Nếu không thì, hay là đứt, gãy thách thức, thử thách tự mình, bản thân)
- D. 要坚持正确的方向 (Cần kiên trì, bền bỉ phương hướng, chiều hướng chính xác, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 要坚持正确的方向 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đen và xám là hai gam màu phổ biến nơi công sở, tuy chững chạc vững vàng nhưng có phần hơi khô khan, đơn điệu...
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 色彩心理学家发现,衣服颜色会对心理产生重要影响。黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。因此,我们挑选衣服时,不妨试试以下三种颜色。 首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感,有利于集中思绪、提高工作效率。 其次是蓝色。蓝色能起到稳定血压、减轻紧张感的作用。工作忙碌的人,可以选择多穿蓝色的衣服。 粉色则是温柔之色。它有安抚的作用,能消除浮躁的情绪。实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。 问:灰色系的衣服有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Đen và xám là hai gam màu phổ biến nơi công sở, tuy chững chạc vững vàng nhưng có phần hơi khô khan, đơn điệu...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很休闲 (rất nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã)
- B. 很独特 (rất độc đáo, đặc sắc)
- C. 显得稳重 (Trông có vẻ, lộ rõ vẻ vững vàng, ổn định nặng, quan trọng)
- D. 比较保暖 (khá, tương đối giữ ấm, giữ nhiệt)
• Phân tích đối chiếu: 黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板...
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trước hết là màu xanh lá. Đây là màu dễ chịu thoải mái, có thể giải tỏa mỏi mắt và đem lại cảm giác an toàn cho tâm lý.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 色彩心理学家发现,衣服颜色会对心理产生重要影响。黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。因此,我们挑选衣服时,不妨试试以下三种颜色。 首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感,有利于集中思绪、提高工作效率。 其次是蓝色。蓝色能起到稳定血压、减轻紧张感的作用。工作忙碌的人,可以选择多穿蓝色的衣服。 粉色则是温柔之色。它有安抚的作用,能消除浮躁的情绪。实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。 问:绿色有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước hết là màu xanh lá. Đây là màu dễ chịu thoải mái, có thể giải tỏa mỏi mắt và đem lại cảm giác an toàn cho tâm lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人兴奋 (Để người hào hứng, phấn khích)
- B. 显得年纪小 (Trông có vẻ, lộ rõ vẻ tuổi tác, tuổi nhỏ, bé)
- C. 缓解眼部疲劳 (Làm dịu, xoa dịu mắt, đôi mắt bộ (bộ ngành) mệt mỏi, mỏi mệt)
- D. 让人觉得亲切 (Để người cảm thấy thân thiết, ân cần)
• Phân tích đối chiếu: 首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感...
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thực nghiệm chứng minh, những người đang nổi giận khi nhìn thấy màu hồng sẽ dễ bình tĩnh, dịu lại hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 色彩心理学家发现,衣服颜色会对心理产生重要影响。黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。因此,我们挑选衣服时,不妨试试以下三种颜色。 首先是绿色。它是舒适之色,能缓解眼部疲劳,并能让人从心理上产生一种安全感,有利于集中思绪、提高工作效率。 其次是蓝色。蓝色能起到稳定血压、减轻紧张感的作用。工作忙碌的人,可以选择多穿蓝色的衣服。 粉色则是温柔之色。它有安抚的作用,能消除浮躁的情绪。实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。 问:发怒的人看到粉色会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Thực nghiệm chứng minh, những người đang nổi giận khi nhìn thấy màu hồng sẽ dễ bình tĩnh, dịu lại hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更愤怒 (hơn phẫn nộ, căm phẫn)
- B. 更活跃 (hơn sôi nổi, hoạt bát)
- C. 有些不耐烦 (có một số, một vài sốt ruột, nôn nóng)
- D. 容易冷静下来 (Dễ dàng, thuận lợi bình tĩnh xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: 实验表明,发怒的人看到粉色,比较容易冷静下来。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một bạn sinh viên đứng dậy hỏi: 'Thưa giáo sư, thầy đã đạt được nhiều thành tựu lớn như vậy, liệu thầy có thể truyền dạy cho chúng em vài kinh nghiệm được không ạ?'
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。 问:那个同学提了什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một bạn sinh viên đứng dậy hỏi: 'Thưa giáo sư, thầy đã đạt được nhiều thành tựu lớn như vậy, liệu thầy có thể truyền dạy cho chúng em vài kinh nghiệm được không ạ?'
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样安排空余时间 (Như thế nào, ra sao sắp xếp, bố trí trống rỗng, bầu trời thời gian)
- B. 如何提高学习效率 (Như thế nào, làm sao nâng cao, cải thiện học tập, học hiệu suất, năng suất)
- C. 怎样获得别人的肯定 (Như thế nào, ra sao đạt được, giành được chắc chắn, khẳng định của người khác)
- D. 获得成功的经验是什么 (Đạt được, giành được kinh nghiệm thành công là, phải gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hội trường chật kín không còn ghế trống, sinh viên lắng nghe say sưa thích thú, kết thúc bằng những tràng pháo tay rộn rã.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。 问:关于教授,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hội trường chật kín không còn ghế trống, sinh viên lắng nghe say sưa thích thú, kết thúc bằng những tràng pháo tay rộn rã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提倡节约 (tiết kiệm đề xướng, khuyến khích)
- B. 写了很多书 (Viết rồi rất nhiều sách)
- C. 很受学生欢迎 (Rất nhận, chịu đựng học sinh, sinh viên chào mừng)
- D. 是物理学教授 (Là, phải vật lý, môn Vật lý học, học tập giáo sư, giảng dạy)
• Phân tích đối chiếu: 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 礼堂座无虚席... 学生们听得津津有味... 礼堂响起了热烈的掌声。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đừng chỉ ngồi suy nghĩ viển vông nữa, hãy mau chóng bắt tay vào hành động thực tế đi!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一位著名的教授到某大学做演讲,礼堂座无虚席。在一个半小时的演讲里,老教授幽默风趣地讲述了自己的奋斗经历,学生们听得津津有味。演讲快结束时,老教授请大家提问交流。 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 过了一会儿,老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。我的演讲到此结束,谢谢同学们的捧场。” 学生们很吃惊,静默片刻后,礼堂响起了热烈的掌声。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng chỉ ngồi suy nghĩ viển vông nữa, hãy mau chóng bắt tay vào hành động thực tế đi!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要行动起来 (Cần hành động, hoạt động đứng dậy, thức dậy)
- B. 要善于观察 (Cần giỏi về, khéo về quan sát, theo dõi)
- C. 永远不要灰心 (Mãi mãi, vĩnh viễn đừng nản lòng, nản chí)
- D. 考虑问题要全面 (Cân nhắc, xem xét câu hỏi, vấn đề cần toàn diện, bao quát)
• Phân tích đối chiếu: 有个学生站了起来问:“教授,您取得了这么多的成就,是否可以传授我们一些经验?”老教授笑了,望着大家说:“你们自己先想想看。”台下的学生开始互相讨论起来。 老教授拍了拍桌子说:“别想了,快去做吧。”
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người lãnh đạo xuất sắc không nằm ở việc bản thân làm được bao nhiêu việc, mà ở việc thấu hiểu tường tận ưu điểm lẫn khuyết điểm của từng nhân viên để giao đúng người đúng việc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个团队总是需要各种各样的人才。人不可能每个方面都出色,也不可能每个方面都差劲儿,再差的人也总有比别人强的地方。一个领导者能否称得上是优秀的领导者,不在于他自己能做多少事情,而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。 问:优秀的领导者应具备什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Người lãnh đạo xuất sắc không nằm ở việc bản thân làm được bao nhiêu việc, mà ở việc thấu hiểu tường tận ưu điểm lẫn khuyết điểm của từng nhân viên để giao đúng người đúng việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心员工 (quan tâm, chăm lo nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- B. 对员工要求严格 (Đối với nhân viên, cán bộ công nhân viên yêu cầu nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- C. 懂得怎样表扬员工 (Hiểu, thấu hiểu như thế nào, ra sao khen ngợi, biểu dương nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- D. 了解员工的优缺点 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin nhân viên, cán bộ công nhân viên khuyết điểm, nhược điểm)
• Phân tích đối chiếu: 而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Con người không ai hoàn hảo mọi mặt nhưng cũng không ai yếu kém toàn bộ, người dù kém cỏi đến đâu cũng luôn có điểm vượt trội hơn người khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个团队总是需要各种各样的人才。人不可能每个方面都出色,也不可能每个方面都差劲儿,再差的人也总有比别人强的地方。一个领导者能否称得上是优秀的领导者,不在于他自己能做多少事情,而在于他是否能很清楚地了解每个下属的优点和缺点,在适当的时候,派合适的人去做适合他们的事情。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Con người không ai hoàn hảo mọi mặt nhưng cũng không ai yếu kém toàn bộ, người dù kém cỏi đến đâu cũng luôn có điểm vượt trội hơn người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事要专心 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chuyên tâm, tập trung cao độ)
- B. 要敢于承担责任 (Cần dám, dũng cảm dám làm gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ)
- C. 每个人都有长处 (Mỗi cá nhân đều có điểm mạnh, sở trường)
- D. 要选择喜欢的职业 (Cần lựa chọn, chọn lựa nghề nghiệp, chuyên nghiệp thích)
• Phân tích đối chiếu: 再差的人也总有比别人强的地方。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đeo đống trang sức vàng bạc nặng nề trên lưng, sợ mất, sợ cướp giật, tối ngày nơm nớp lo sợ thì làm sao vui được?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 从前有一个富翁,拥有很多财宝,但他并不快乐。于是,他决定去远方寻找快乐。富翁把金银珠宝都背在身上,然后出发了。他走过千山万水,可仍然不快乐。一天,他沮丧地坐在山脚下休息。这时,一个农夫背着一大捆柴草从山上走下来,边走还边哼着小曲儿,一副非常快乐的样子。富翁见状,对他说:“我是令人羡慕的富翁,但却快乐不起来,你为什么这么快乐呢?” 农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。 问:富翁刚开始为什么不快乐?
• Nghĩa tiếng Việt: Đeo đống trang sức vàng bạc nặng nề trên lưng, sợ mất, sợ cướp giật, tối ngày nơm nớp lo sợ thì làm sao vui được?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运气不好 (Vận may, số may không tốt, đẹp)
- B. 生意失败了 (Kinh doanh, buôn bán thất bại rồi)
- C. 担心的事太多 (Việc, sự việc lo lắng, yên tâm không nổi quá nhiều)
- D. 赚不到更多的钱 (Kiếm (tiền), sinh lời không đến, tới hơn tiền nhiều)
• Phân tích đối chiếu: 农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。 自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thế là vị phú ông trở về nhà, dùng tiền bạc của mình cứu giúp người nghèo khổ, trút bỏ được gánh nặng âu lo và nếm trải hương vị hạnh phúc thật sự.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 从前有一个富翁,拥有很多财宝,但他并不快乐。于是,他决定去远方寻找快乐。富翁把金银珠宝都背在身上,然后出发了。他走过千山万水,可仍然不快乐。一天,他沮丧地坐在山脚下休息。这时,一个农夫背着一大捆柴草从山上走下来,边走还边哼着小曲儿,一副非常快乐的样子。富翁见状,对他说:“我是令人羡慕的富翁,但却快乐不起来,你为什么这么快乐呢?” 农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。 问:富翁是如何找到快乐的?
• Nghĩa tiếng Việt: Thế là vị phú ông trở về nhà, dùng tiền bạc của mình cứu giúp người nghèo khổ, trút bỏ được gánh nặng âu lo và nếm trải hương vị hạnh phúc thật sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助穷人 (người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn giúp đỡ)
- B. 收养孤儿 (nhận nuôi, nuôi dưỡng con nuôi trẻ mồ côi, trẻ em mồ côi)
- C. 投资办学校 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư mở trường, điều hành trường học)
- D. 去田里劳动 (Đi ruộng, đồng ruộng bên trong lao động, làm việc)
• Phân tích đối chiếu: 农夫放下沉甸甸的柴草,擦擦汗说:“快乐其实很简单,放下就是快乐呀。”富翁顿时醒悟:自己背着那么重的珠宝,怕丢,又怕被别人抢,整日忧心忡忡,怎么会快乐呢?于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。 于是富翁回到家,开始用自己的钱来帮助穷人,他再也不用担惊受怕了,并且尝到了快乐的味道。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 45 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H51223.
文 45 câu
Trọn bộ 45 câu Đọc từ mã đề H51223
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
海水里那么多的盐是从哪儿来的呢?有一种说法是由陆地上的江河带来的。
雨水 46 到地面,便向低处汇集,一部分形成小河,流入江河;一部分渗入地下,然后又在其他地段冒出来,最后都流进大海。水在流动 (47) 中,经过各种土壤和岩层,使其分解出各种盐类物质。这些物质被带进大海,再经过海水的 (48) 蒸发,海水里盐的浓度就越来越高了。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao trong nước biển lại có nhiều muối đến vậy? Có một cách giải thích là do các con sông trên đất liền mang đến. Nước mưa 46 xuống mặt đất, liền chảy dồn về nơi thấp, một phần tạo thành sông nhỏ, đổ vào các sông lớn; một phần ngấm xuống lòng đất, rồi lại trồi lên ở những đoạn khác, cuối cùng đều chảy ra biển. Nước trong quá trình (47) lưu động, đi qua các tầng đất đá và thổ nhưỡng khác nhau, khiến chúng hòa tan ra các chất muối khác nhau. Những chất này được đưa ra biển, rồi qua sự (48) bay hơi của nước biển, nồng độ muối trong nước biển lại càng ngày càng cao. [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 海水里那么多的盐是从哪儿来的呢?有一种说法是由陆地上的江河带来的。 雨水 46 到地面,便向低处汇集,一部分形成小河,流入江河;一部分渗入地下,然后又在其他地段冒出来,最后都流进大海。水在流动 (47) 中,经过各种土壤和岩层,使其分解出各种盐类物质。这些物质被带进大海,再经过海水的 (48) 蒸发,海水里盐的浓度就越来越高了。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao trong nước biển lại có nhiều muối đến vậy? Có một cách giải thích là do các con sông trên đất liền mang đến. Nước mưa 46 xuống mặt đất, liền chảy dồn về nơi thấp, một phần tạo thành sông nhỏ, đổ vào các sông lớn; một phần ngấm xuống lòng đất, rồi lại trồi lên ở những đoạn khác, cuối cùng đều chảy ra biển. Nước trong quá trình (47) lưu động, đi qua các tầng đất đá và thổ nhưỡng khác nhau, khiến chúng hòa tan ra các chất muối khác nhau. Những chất này được đưa ra biển, rồi qua sự (48) bay hơi của nước biển, nồng độ muối trong nước biển lại càng ngày càng cao. [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 降 (jiàng / xiáng: hạ xuống, giảm xuống)
- B. 倒 (dǎo / dào: ngã, đổ sập)
- C. 浇 (jiāo: tưới (nước), dội)
- D. 漏 (lòu: rò rỉ, chảy)
• Phân tích đối chiếu: '雨水降到地面' (nước mưa rơi xuống mặt đất). '降' kết hợp với mưa/tuyết mang nghĩa giáng xuống, rơi rụng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
海水里那么多的盐是从哪儿来的呢?有一种说法是由陆地上的江河带来的。
雨水 46 到地面,便向低处汇集,一部分形成小河,流入江河;一部分渗入地下,然后又在其他地段冒出来,最后都流进大海。水在流动 (47) 中,经过各种土壤和岩层,使其分解出各种盐类物质。这些物质被带进大海,再经过海水的 (48) 蒸发,海水里盐的浓度就越来越高了。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao trong nước biển lại có nhiều muối đến vậy? Có một cách giải thích là do các con sông trên đất liền mang đến. Nước mưa 46 xuống mặt đất, liền chảy dồn về nơi thấp, một phần tạo thành sông nhỏ, đổ vào các sông lớn; một phần ngấm xuống lòng đất, rồi lại trồi lên ở những đoạn khác, cuối cùng đều chảy ra biển. Nước trong quá trình (47) lưu động, đi qua các tầng đất đá và thổ nhưỡng khác nhau, khiến chúng hòa tan ra các chất muối khác nhau. Những chất này được đưa ra biển, rồi qua sự (48) bay hơi của nước biển, nồng độ muối trong nước biển lại càng ngày càng cao. [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 海水里那么多的盐是从哪儿来的呢?有一种说法是由陆地上的江河带来的。 雨水 46 到地面,便向低处汇集,一部分形成小河,流入江河;一部分渗入地下,然后又在其他地段冒出来,最后都流进大海。水在流动 (47) 中,经过各种土壤和岩层,使其分解出各种盐类物质。这些物质被带进大海,再经过海水的 (48) 蒸发,海水里盐的浓度就越来越高了。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao trong nước biển lại có nhiều muối đến vậy? Có một cách giải thích là do các con sông trên đất liền mang đến. Nước mưa 46 xuống mặt đất, liền chảy dồn về nơi thấp, một phần tạo thành sông nhỏ, đổ vào các sông lớn; một phần ngấm xuống lòng đất, rồi lại trồi lên ở những đoạn khác, cuối cùng đều chảy ra biển. Nước trong quá trình (47) lưu động, đi qua các tầng đất đá và thổ nhưỡng khác nhau, khiến chúng hòa tan ra các chất muối khác nhau. Những chất này được đưa ra biển, rồi qua sự (48) bay hơi của nước biển, nồng độ muối trong nước biển lại càng ngày càng cao. [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 趋势 (qū shì: xu thế, xu hướng)
- B. 过程 (guò chéng: quá trình, tiến trình)
- C. 步骤 (bù zhòu: bước, các bước)
- D. 程序 (chéng xù: chương trình (máy tính), trình tự)
• Phân tích đối chiếu: Cụm cố định '在流动过程中' (trong quá trình lưu động chảy trôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
海水里那么多的盐是从哪儿来的呢?有一种说法是由陆地上的江河带来的。
雨水 46 到地面,便向低处汇集,一部分形成小河,流入江河;一部分渗入地下,然后又在其他地段冒出来,最后都流进大海。水在流动 (47) 中,经过各种土壤和岩层,使其分解出各种盐类物质。这些物质被带进大海,再经过海水的 (48) 蒸发,海水里盐的浓度就越来越高了。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao trong nước biển lại có nhiều muối đến vậy? Có một cách giải thích là do các con sông trên đất liền mang đến. Nước mưa 46 xuống mặt đất, liền chảy dồn về nơi thấp, một phần tạo thành sông nhỏ, đổ vào các sông lớn; một phần ngấm xuống lòng đất, rồi lại trồi lên ở những đoạn khác, cuối cùng đều chảy ra biển. Nước trong quá trình (47) lưu động, đi qua các tầng đất đá và thổ nhưỡng khác nhau, khiến chúng hòa tan ra các chất muối khác nhau. Những chất này được đưa ra biển, rồi qua sự (48) bay hơi của nước biển, nồng độ muối trong nước biển lại càng ngày càng cao. [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 海水里那么多的盐是从哪儿来的呢?有一种说法是由陆地上的江河带来的。 雨水 46 到地面,便向低处汇集,一部分形成小河,流入江河;一部分渗入地下,然后又在其他地段冒出来,最后都流进大海。水在流动 (47) 中,经过各种土壤和岩层,使其分解出各种盐类物质。这些物质被带进大海,再经过海水的 (48) 蒸发,海水里盐的浓度就越来越高了。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao trong nước biển lại có nhiều muối đến vậy? Có một cách giải thích là do các con sông trên đất liền mang đến. Nước mưa 46 xuống mặt đất, liền chảy dồn về nơi thấp, một phần tạo thành sông nhỏ, đổ vào các sông lớn; một phần ngấm xuống lòng đất, rồi lại trồi lên ở những đoạn khác, cuối cùng đều chảy ra biển. Nước trong quá trình (47) lưu động, đi qua các tầng đất đá và thổ nhưỡng khác nhau, khiến chúng hòa tan ra các chất muối khác nhau. Những chất này được đưa ra biển, rồi qua sự (48) bay hơi của nước biển, nồng độ muối trong nước biển lại càng ngày càng cao. [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (46)]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不断 (bù duàn: không ngừng, liên tục)
- B. 纷纷 (fēn fēn: nườm nượp, dồn dập)
- C. 始终 (shǐ zhōng: từ đầu đến cuối, luôn luôn)
- D. 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục)
• Phân tích đối chiếu: '经过海水的不断蒸发' (trải qua sự bốc hơi không ngừng của nước biển).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
一个优秀的企业总裁被问到:“如果接到一个 49 不合理的退货要求,你的销售员会如何处理?会给这个顾客退货吗?”总裁答道:“我不知道会不会退货,但我知道他一定会以令顾客满意的 (50) 来解决。”
这就是实行文化管理的结果。企业文化的本质是“人性化”,在没有规定、没有参考时, (51) 。通常情况下,制度只告诉我们不该做什么,只有文化才能够真正告诉我们该做什么。要 (52) 长久的发展,把企业做大,就必须有长久的动力。这种动力不是金钱、制度、权力所能提供的,只有企业文化形成的价值体系才可以。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个优秀的企业总裁被问到:“如果接到一个 49 不合理的退货要求,你的销售员会如何处理?会给这个顾客退货吗?”总裁答道:“我不知道会不会退货,但我知道他一定会以令顾客满意的 (50) 来解决。” 这就是实行文化管理的结果。企业文化的本质是“人性化”,在没有规定、没有参考时, (51) 。通常情况下,制度只告诉我们不该做什么,只有文化才能够真正告诉我们该做什么。要 (52) 长久的发展,把企业做大,就必须有长久的动力。这种动力不是金钱、制度、权力所能提供的,只有企业文化形成的价值体系才可以。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
• Nghĩa tiếng Việt: [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 临时 (lín shí: tạm thời, lâm thời)
- B. 多余 (duō yú: thừa thãi, dư thừa)
- C. 明显 (míng xiǎn: rõ rệt, hiển nhiên)
- D. 必要 (bì yào: cần thiết, thiết yếu)
• Phân tích đối chiếu: '一个明显不合理的退货要求' (một yêu cầu đổi trả hàng rõ ràng là phi lý).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
一个优秀的企业总裁被问到:“如果接到一个 49 不合理的退货要求,你的销售员会如何处理?会给这个顾客退货吗?”总裁答道:“我不知道会不会退货,但我知道他一定会以令顾客满意的 (50) 来解决。”
这就是实行文化管理的结果。企业文化的本质是“人性化”,在没有规定、没有参考时, (51) 。通常情况下,制度只告诉我们不该做什么,只有文化才能够真正告诉我们该做什么。要 (52) 长久的发展,把企业做大,就必须有长久的动力。这种动力不是金钱、制度、权力所能提供的,只有企业文化形成的价值体系才可以。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ tịch đáp: “Tôi không biết có được trả lại hàng hay không, nhưng tôi biết anh ấy nhất định sẽ giải quyết bằng một (50) khiến khách hàng hài lòng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个优秀的企业总裁被问到:“如果接到一个 49 不合理的退货要求,你的销售员会如何处理?会给这个顾客退货吗?”总裁答道:“我不知道会不会退货,但我知道他一定会以令顾客满意的 (50) 来解决。” 这就是实行文化管理的结果。企业文化的本质是“人性化”,在没有规定、没有参考时, (51) 。通常情况下,制度只告诉我们不该做什么,只有文化才能够真正告诉我们该做什么。要 (52) 长久的发展,把企业做大,就必须有长久的动力。这种动力不是金钱、制度、权力所能提供的,只有企业文化形成的价值体系才可以。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ tịch đáp: “Tôi không biết có được trả lại hàng hay không, nhưng tôi biết anh ấy nhất định sẽ giải quyết bằng một (50) khiến khách hàng hài lòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 方式 (fāng shì: phương thức, cách thức)
- B. 理论 (lǐ lùn: lý luận, lý thuyết)
- C. 证据 (zhèng jù: bằng chứng, chứng cứ)
- D. 规则 (guī zé: quy tắc, luật lệ)
• Phân tích đối chiếu: '以令顾客满意的方式来解决' (giải quyết bằng phương thức khiến khách hàng hài lòng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
一个优秀的企业总裁被问到:“如果接到一个 49 不合理的退货要求,你的销售员会如何处理?会给这个顾客退货吗?”总裁答道:“我不知道会不会退货,但我知道他一定会以令顾客满意的 (50) 来解决。”
这就是实行文化管理的结果。企业文化的本质是“人性化”,在没有规定、没有参考时, (51) 。通常情况下,制度只告诉我们不该做什么,只有文化才能够真正告诉我们该做什么。要 (52) 长久的发展,把企业做大,就必须有长久的动力。这种动力不是金钱、制度、权力所能提供的,只有企业文化形成的价值体系才可以。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản chất của văn hóa doanh nghiệp là “tính nhân văn”, khi không có quy định, không có tham khảo, (51) .
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个优秀的企业总裁被问到:“如果接到一个 49 不合理的退货要求,你的销售员会如何处理?会给这个顾客退货吗?”总裁答道:“我不知道会不会退货,但我知道他一定会以令顾客满意的 (50) 来解决。” 这就是实行文化管理的结果。企业文化的本质是“人性化”,在没有规定、没有参考时, (51) 。通常情况下,制度只告诉我们不该做什么,只有文化才能够真正告诉我们该做什么。要 (52) 长久的发展,把企业做大,就必须有长久的动力。这种动力不是金钱、制度、权力所能提供的,只有企业文化形成的价值体系才可以。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
• Nghĩa tiếng Việt: Bản chất của văn hóa doanh nghiệp là “tính nhân văn”, khi không có quy định, không có tham khảo, (51) .
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消费是关键 (Tiêu dùng, chi tiêu là, phải then chốt, mấu chốt)
- B. 现象反映本质 (Hiện tượng phản ánh, phản chiếu bản chất, cốt lõi)
- C. 企业领导者是最重要的 (Doanh nghiệp, công ty lãnh đạo, người đứng đầu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu là, phải nhất quan trọng)
- D. 文化起着决定性的作用 (Văn hóa dậy, nhấc lên đang quyết định tác dụng tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Mạch văn đang nói về vai trò của văn hóa doanh nghiệp: khi không có quy định sẵn, văn hóa sẽ giữ vai trò quyết định định hướng hành vi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
一个优秀的企业总裁被问到:“如果接到一个 49 不合理的退货要求,你的销售员会如何处理?会给这个顾客退货吗?”总裁答道:“我不知道会不会退货,但我知道他一定会以令顾客满意的 (50) 来解决。”
这就是实行文化管理的结果。企业文化的本质是“人性化”,在没有规定、没有参考时, (51) 。通常情况下,制度只告诉我们不该做什么,只有文化才能够真正告诉我们该做什么。要 (52) 长久的发展,把企业做大,就必须有长久的动力。这种动力不是金钱、制度、权力所能提供的,只有企业文化形成的价值体系才可以。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMuốn (52) sự phát triển lâu dài, đưa doanh nghiệp lớn mạnh, thì nhất định phải có động lực lâu dài.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个优秀的企业总裁被问到:“如果接到一个 49 不合理的退货要求,你的销售员会如何处理?会给这个顾客退货吗?”总裁答道:“我不知道会不会退货,但我知道他一定会以令顾客满意的 (50) 来解决。” 这就是实行文化管理的结果。企业文化的本质是“人性化”,在没有规定、没有参考时, (51) 。通常情况下,制度只告诉我们不该做什么,只有文化才能够真正告诉我们该做什么。要 (52) 长久的发展,把企业做大,就必须有长久的动力。这种动力不是金钱、制度、权力所能提供的,只有企业文化形成的价值体系才可以。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (49)]
• Nghĩa tiếng Việt: Muốn (52) sự phát triển lâu dài, đưa doanh nghiệp lớn mạnh, thì nhất định phải có động lực lâu dài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传播 (chuán bō: truyền bá, lan truyền)
- B. 追求 (zhuī qiú: theo đuổi, mưu cầu)
- C. 造成 (zào chéng: gây nên, tạo thành)
- D. 流传 (liú chuán: lưu truyền, truyền tụng)
• Phân tích đối chiếu: '要追求长久的发展' (muốn theo đuổi sự phát triển lâu dài bền vững).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
老师在讲课前让学生做一个数字游戏。老师说:“1乘1,乘10次,答案是多少?”学生们异口同声地答道:“1。”
老师说:“很好,那1.1乘1.1,乘10次呢?”
学生们有的猜1.2,有的猜2.1……正确的答案却是2.85。老师又说:“0.9乘0.9,乘10次,答案又会是多少?”老师提醒道:“为了让你们的印象更 53 ,我建议你们 (54) 算一下。”一个学生很快就算出来了,答案是0.31。
的确,虽然只差小小的0.1,但多次相乘后的结果却相差很大。 (55) ,小事积累起来就可能变成一个很大的问题,差距就是这样 (56) 的。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 老师在讲课前让学生做一个数字游戏。老师说:“1乘1,乘10次,答案是多少?”学生们异口同声地答道:“1。” 老师说:“很好,那1.1乘1.1,乘10次呢?” 学生们有的猜1.2,有的猜2.1……正确的答案却是2.85。老师又说:“0.9乘0.9,乘10次,答案又会是多少?”老师提醒道:“为了让你们的印象更 53 ,我建议你们 (54) 算一下。”一个学生很快就算出来了,答案是0.31。 的确,虽然只差小小的0.1,但多次相乘后的结果却相差很大。 (55) ,小事积累起来就可能变成一个很大的问题,差距就是这样 (56) 的。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
• Nghĩa tiếng Việt: [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 深刻 (shēn kè: sâu sắc, sâu đậm)
- B. 充分 (chōng fèn: đầy đủ, trọn vẹn)
- C. 均匀 (jūn yún: đồng đều, đều đặn)
- D. 广泛 (guǎng fàn: rộng rãi, phổ biến)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ quen thuộc '印象深刻' (ấn tượng sâu sắc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
老师在讲课前让学生做一个数字游戏。老师说:“1乘1,乘10次,答案是多少?”学生们异口同声地答道:“1。”
老师说:“很好,那1.1乘1.1,乘10次呢?”
学生们有的猜1.2,有的猜2.1……正确的答案却是2.85。老师又说:“0.9乘0.9,乘10次,答案又会是多少?”老师提醒道:“为了让你们的印象更 53 ,我建议你们 (54) 算一下。”一个学生很快就算出来了,答案是0.31。
的确,虽然只差小小的0.1,但多次相乘后的结果却相差很大。 (55) ,小事积累起来就可能变成一个很大的问题,差距就是这样 (56) 的。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo viên nhắc nhở: “Để ấn tượng của các em thêm 53, tôi đề nghị các em (54) tính toán lại.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 老师在讲课前让学生做一个数字游戏。老师说:“1乘1,乘10次,答案是多少?”学生们异口同声地答道:“1。” 老师说:“很好,那1.1乘1.1,乘10次呢?” 学生们有的猜1.2,有的猜2.1……正确的答案却是2.85。老师又说:“0.9乘0.9,乘10次,答案又会是多少?”老师提醒道:“为了让你们的印象更 53 ,我建议你们 (54) 算一下。”一个学生很快就算出来了,答案是0.31。 的确,虽然只差小小的0.1,但多次相乘后的结果却相差很大。 (55) ,小事积累起来就可能变成一个很大的问题,差距就是这样 (56) 的。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên nhắc nhở: “Để ấn tượng của các em thêm 53, tôi đề nghị các em (54) tính toán lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简直 (jiǎn zhí: quả thật, quả là)
- B. 毕竟 (bì jìng: rốt cuộc, suy cho cùng)
- C. 亲自 (qīn zì: đích thân, tự mình)
- D. 逐步 (zhú bù: từng bước, dần dần)
• Phân tích đối chiếu: '建议你们亲自算一下' (khuyên các em hãy tự mình đích thân tính thử một phép tính).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
老师在讲课前让学生做一个数字游戏。老师说:“1乘1,乘10次,答案是多少?”学生们异口同声地答道:“1。”
老师说:“很好,那1.1乘1.1,乘10次呢?”
学生们有的猜1.2,有的猜2.1……正确的答案却是2.85。老师又说:“0.9乘0.9,乘10次,答案又会是多少?”老师提醒道:“为了让你们的印象更 53 ,我建议你们 (54) 算一下。”一个学生很快就算出来了,答案是0.31。
的确,虽然只差小小的0.1,但多次相乘后的结果却相差很大。 (55) ,小事积累起来就可能变成一个很大的问题,差距就是这样 (56) 的。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA, những việc nhỏ tích tụ lại có thể biến thành một vấn đề lớn, khoảng cách chính là được (56) như thế.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 老师在讲课前让学生做一个数字游戏。老师说:“1乘1,乘10次,答案是多少?”学生们异口同声地答道:“1。” 老师说:“很好,那1.1乘1.1,乘10次呢?” 学生们有的猜1.2,有的猜2.1……正确的答案却是2.85。老师又说:“0.9乘0.9,乘10次,答案又会是多少?”老师提醒道:“为了让你们的印象更 53 ,我建议你们 (54) 算一下。”一个学生很快就算出来了,答案是0.31。 的确,虽然只差小小的0.1,但多次相乘后的结果却相差很大。 (55) ,小事积累起来就可能变成一个很大的问题,差距就是这样 (56) 的。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
• Nghĩa tiếng Việt: , những việc nhỏ tích tụ lại có thể biến thành một vấn đề lớn, khoảng cách chính là được (56) như thế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唯一的办法是 (Biện pháp, cách thức duy nhất là, phải)
- B. 生活中也是这样 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa cũng là, phải như thế này, như vậy)
- C. 至于结果是否准确 (Còn về, đối với kết quả liệu có... không, có hay không chuẩn xác, chính xác)
- D. 一旦发生了这样的事 (Một khi, một sớm một chiều xảy ra, phát sinh rồi việc, sự việc như thế này, như vậy)
• Phân tích đối chiếu: Chuyển ý từ ví dụ toán học sang bài học cuộc đời: 'Trong cuộc sống cũng như vậy, việc nhỏ tích tụ lâu ngày sẽ biến thành vấn đề lớn.'
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
老师在讲课前让学生做一个数字游戏。老师说:“1乘1,乘10次,答案是多少?”学生们异口同声地答道:“1。”
老师说:“很好,那1.1乘1.1,乘10次呢?”
学生们有的猜1.2,有的猜2.1……正确的答案却是2.85。老师又说:“0.9乘0.9,乘10次,答案又会是多少?”老师提醒道:“为了让你们的印象更 53 ,我建议你们 (54) 算一下。”一个学生很快就算出来了,答案是0.31。
的确,虽然只差小小的0.1,但多次相乘后的结果却相差很大。 (55) ,小事积累起来就可能变成一个很大的问题,差距就是这样 (56) 的。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA, những việc nhỏ tích tụ lại có thể biến thành một vấn đề lớn, khoảng cách chính là được (56) như thế.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 老师在讲课前让学生做一个数字游戏。老师说:“1乘1,乘10次,答案是多少?”学生们异口同声地答道:“1。” 老师说:“很好,那1.1乘1.1,乘10次呢?” 学生们有的猜1.2,有的猜2.1……正确的答案却是2.85。老师又说:“0.9乘0.9,乘10次,答案又会是多少?”老师提醒道:“为了让你们的印象更 53 ,我建议你们 (54) 算一下。”一个学生很快就算出来了,答案是0.31。 的确,虽然只差小小的0.1,但多次相乘后的结果却相差很大。 (55) ,小事积累起来就可能变成一个很大的问题,差距就是这样 (56) 的。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (53)]
• Nghĩa tiếng Việt: , những việc nhỏ tích tụ lại có thể biến thành một vấn đề lớn, khoảng cách chính là được (56) như thế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产生 (chǎn shēng: sinh ra, nảy sinh)
- B. 成为 (chéng wéi: trở thành, biến thành)
- C. 到达 (dào dá: đến, tới nơi)
- D. 促进 (cùjìn: thúc đẩy, xúc tiến)
• Phân tích đối chiếu: '差距就是这样产生的' (khoảng cách sai biệt chính là được sinh ra như thế đó).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
有位著名收藏家,他总是能淘到别人淘不到的古董。有人问他秘诀在哪里,他说,秘诀只有两个字——让利。他在遇到自己中意的古董时,也会砍价,但不会大砍,更不会砍到让卖者无钱可赚的 57 。恰恰相反,他会根据自己专业的判断,在得出一个合理价格的基础上,再 (58) 加一些,让对方多赚一点儿钱。
如此一来,卖古董的人就会觉得他好说话,和他做买卖不但不会 (59) ,反而还能多赚一些。所以,当他们手里再有其他古董和宝贝时, (60) ,请他先看,他不要了,再去找其他买家。这就是这位收藏家总能先人一步,占领先机的秘诀。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有位著名收藏家,他总是能淘到别人淘不到的古董。有人问他秘诀在哪里,他说,秘诀只有两个字——让利。他在遇到自己中意的古董时,也会砍价,但不会大砍,更不会砍到让卖者无钱可赚的 57 。恰恰相反,他会根据自己专业的判断,在得出一个合理价格的基础上,再 (58) 加一些,让对方多赚一点儿钱。 如此一来,卖古董的人就会觉得他好说话,和他做买卖不但不会 (59) ,反而还能多赚一些。所以,当他们手里再有其他古董和宝贝时, (60) ,请他先看,他不要了,再去找其他买家。这就是这位收藏家总能先人一步,占领先机的秘诀。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
• Nghĩa tiếng Việt: [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 原则 (yuán zé: nguyên tắc)
- B. 角度 (jiǎo dù: góc độ, góc nhìn)
- C. 程度 (chéng dù: mức độ, trình độ)
- D. 比例 (bǐ lì: tỷ lệ, tỷ xích)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ '...的程度' (mức độ mà người bán không còn đồng lời nào).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
有位著名收藏家,他总是能淘到别人淘不到的古董。有人问他秘诀在哪里,他说,秘诀只有两个字——让利。他在遇到自己中意的古董时,也会砍价,但不会大砍,更不会砍到让卖者无钱可赚的 57 。恰恰相反,他会根据自己专业的判断,在得出一个合理价格的基础上,再 (58) 加一些,让对方多赚一点儿钱。
如此一来,卖古董的人就会觉得他好说话,和他做买卖不但不会 (59) ,反而还能多赚一些。所以,当他们手里再有其他古董和宝贝时, (60) ,请他先看,他不要了,再去找其他买家。这就是这位收藏家总能先人一步,占领先机的秘诀。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrái lại, ông ấy sẽ dựa trên phán đoán chuyên môn của mình, trên nền tảng đưa ra một mức giá hợp lý, (58) cộng thêm một chút, để đối phương kiếm được nhiều tiền hơn một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有位著名收藏家,他总是能淘到别人淘不到的古董。有人问他秘诀在哪里,他说,秘诀只有两个字——让利。他在遇到自己中意的古董时,也会砍价,但不会大砍,更不会砍到让卖者无钱可赚的 57 。恰恰相反,他会根据自己专业的判断,在得出一个合理价格的基础上,再 (58) 加一些,让对方多赚一点儿钱。 如此一来,卖古董的人就会觉得他好说话,和他做买卖不但不会 (59) ,反而还能多赚一些。所以,当他们手里再有其他古董和宝贝时, (60) ,请他先看,他不要了,再去找其他买家。这就是这位收藏家总能先人一步,占领先机的秘诀。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
• Nghĩa tiếng Việt: Trái lại, ông ấy sẽ dựa trên phán đoán chuyên môn của mình, trên nền tảng đưa ra một mức giá hợp lý, (58) cộng thêm một chút, để đối phương kiếm được nhiều tiền hơn một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 急忙 (jí máng: vội vàng, hấp tấp)
- B. 主动 (zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực)
- C. 迫切 (pò qiè: cấp bách, khẩn thiết)
- D. 全面 (quán miàn: toàn diện, bao quát)
• Phân tích đối chiếu: '再主动加一些' (chủ động tự cộng thêm một khoản tiền nữa để người bán có thêm lời).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
有位著名收藏家,他总是能淘到别人淘不到的古董。有人问他秘诀在哪里,他说,秘诀只有两个字——让利。他在遇到自己中意的古董时,也会砍价,但不会大砍,更不会砍到让卖者无钱可赚的 57 。恰恰相反,他会根据自己专业的判断,在得出一个合理价格的基础上,再 (58) 加一些,让对方多赚一点儿钱。
如此一来,卖古董的人就会觉得他好说话,和他做买卖不但不会 (59) ,反而还能多赚一些。所以,当他们手里再有其他古董和宝贝时, (60) ,请他先看,他不要了,再去找其他买家。这就是这位收藏家总能先人一步,占领先机的秘诀。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhư vậy, người bán đồ cổ sẽ thấy ông ấy dễ nói chuyện, buôn bán với ông ấy chẳng những không bị (59), ngược lại còn có thể kiếm được nhiều hơn một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有位著名收藏家,他总是能淘到别人淘不到的古董。有人问他秘诀在哪里,他说,秘诀只有两个字——让利。他在遇到自己中意的古董时,也会砍价,但不会大砍,更不会砍到让卖者无钱可赚的 57 。恰恰相反,他会根据自己专业的判断,在得出一个合理价格的基础上,再 (58) 加一些,让对方多赚一点儿钱。 如此一来,卖古董的人就会觉得他好说话,和他做买卖不但不会 (59) ,反而还能多赚一些。所以,当他们手里再有其他古董和宝贝时, (60) ,请他先看,他不要了,再去找其他买家。这就是这位收藏家总能先人一步,占领先机的秘诀。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
• Nghĩa tiếng Việt: Như vậy, người bán đồ cổ sẽ thấy ông ấy dễ nói chuyện, buôn bán với ông ấy chẳng những không bị (59), ngược lại còn có thể kiếm được nhiều hơn một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缩小 (suō xiǎo: thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách)
- B. 吃亏 (chī kuī: chịu thiệt, chịu thiệt thòi)
- C. 赔偿 (péi cháng: bồi thường, đền bù)
- D. 耽误 (dān wu: lỡ dở, làm chậm trễ)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ '不但不会吃亏,反而还能多赚一些' (chẳng những không bị thiệt mà trái lại còn kiếm thêm được).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
有位著名收藏家,他总是能淘到别人淘不到的古董。有人问他秘诀在哪里,他说,秘诀只有两个字——让利。他在遇到自己中意的古董时,也会砍价,但不会大砍,更不会砍到让卖者无钱可赚的 57 。恰恰相反,他会根据自己专业的判断,在得出一个合理价格的基础上,再 (58) 加一些,让对方多赚一点儿钱。
如此一来,卖古董的人就会觉得他好说话,和他做买卖不但不会 (59) ,反而还能多赚一些。所以,当他们手里再有其他古董和宝贝时, (60) ,请他先看,他不要了,再去找其他买家。这就是这位收藏家总能先人一步,占领先机的秘诀。
[Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACho nên, khi trong tay họ lại có những món đồ cổ và báu vật khác, (60), hãy bảo ông ấy xem trước, nếu ông ấy không lấy, mới đi tìm người mua khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有位著名收藏家,他总是能淘到别人淘不到的古董。有人问他秘诀在哪里,他说,秘诀只有两个字——让利。他在遇到自己中意的古董时,也会砍价,但不会大砍,更不会砍到让卖者无钱可赚的 57 。恰恰相反,他会根据自己专业的判断,在得出一个合理价格的基础上,再 (58) 加一些,让对方多赚一点儿钱。 如此一来,卖古董的人就会觉得他好说话,和他做买卖不但不会 (59) ,反而还能多赚一些。所以,当他们手里再有其他古董和宝贝时, (60) ,请他先看,他不要了,再去找其他买家。这就是这位收藏家总能先人一步,占领先机的秘诀。 [Chọn từ phù hợp điền vào vị trí (57)]
• Nghĩa tiếng Việt: Cho nên, khi trong tay họ lại có những món đồ cổ và báu vật khác, (60), hãy bảo ông ấy xem trước, nếu ông ấy không lấy, mới đi tìm người mua khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就高价卖给他 (Thì, liền giá cao, giá cả đắt đỏ bán cho anh ấy)
- B. 就向朋友推荐 (Thì, liền hướng tới, về phía bạn bè tiến cử, đề cử)
- C. 便自己隐藏起来 (Thuận tiện, tiện lợi tự mình, bản thân ẩn giấu, che giấu đứng dậy, thức dậy)
- D. 就会首先联系他 (Thì, liền biết trước tiên, đầu tiên liên hệ, liên lạc anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Vì người mua hào sảng nên 'khi có bảo vật trong tay sẽ ưu tiên liên hệ ông ấy đầu tiên'.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà xanh là loại trà chính của Trung Quốc, do không trải qua lên men nên giữ lại nhiều thành phần dinh dưỡng của lá tươi, có tác dụng kháng khuẩn, tiêu viêm, chống lão hóa, ngừa ung thư.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 绿茶,是中国的主要茶类,产自江苏、浙江、福建等省。因未经发酵,而较多地保留了鲜叶中的营养成分。绿茶中的这些营养成分,具有杀菌、消炎、防衰老以及防癌、抗癌等特殊功效。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trà xanh là loại trà chính của Trung Quốc, do không trải qua lên men nên giữ lại nhiều thành phần dinh dưỡng của lá tươi, có tác dụng kháng khuẩn, tiêu viêm, chống lão hóa, ngừa ung thư.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绿茶不易保存 (Trà xanh, chè xanh không dễ dàng, khó khăn lưu giữ, bảo tồn)
- B. 夏天喝绿茶最好 (Mùa hè, mùa hạ uống trà xanh, chè xanh tốt nhất, hay nhất)
- C. 绿茶不宜每天饮用 (Trà xanh, chè xanh không nên, không thích hợp mỗi trời, bầu trời sử dụng)
- D. 绿茶含有丰富的营养成分 (Trà xanh, chè xanh có chứa, hàm chứa dinh dưỡng, chất dinh dưỡng phong phú, dồi dào thành phần, yếu tố cấu thành)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nêu rõ '保留了鲜叶中的营养成分' -> Đáp án D đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA'Hán Thư' là bộ sử thư quan trọng của Trung Quốc cổ đại, do nhà sử học Ban Cố thời Đông Hán biên soạn, ghi chép hơn 200 năm lịch sử triều đại Tây Hán.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 《汉书》是中国古代一部重要的史书,与《史记》《后汉书》《三国志》并称为“前四史”。这部著作由东汉历史学家班固编写,全书共80万字,主要记述了西汉时期200多年的历史,对后世影响深远。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: 'Hán Thư' là bộ sử thư quan trọng của Trung Quốc cổ đại, do nhà sử học Ban Cố thời Đông Hán biên soạn, ghi chép hơn 200 năm lịch sử triều đại Tây Hán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《汉书》已经失传了 (Sách đã truyền đạt, lan truyền rồi)
- B. 《汉书》是一部小说 (Sách là, phải một bộ (bộ ngành) tiểu thuyết, truyện)
- C. 《汉书》记述了西汉的历史 (Sách ghi nhớ rồi phía Tây lịch sử)
- D. 《汉书》是班固早期的代表作 (Sách là, phải lớp học, ca làm việc đại biểu, đại diện thời kỳ đầu, giai đoạn sớm làm việc, tác phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài nêu '主要记述了西汉时期200多年的历史' -> Đáp án C đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ nhỏ luôn cần người chăm sóc, tuy đem lại một số phiền toái nhưng đồng thời cũng mang lại niềm vui và hạnh phúc cho gia đình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小孩子总是需要人照顾的,但是他们在给家庭带来麻烦的同时,也带来了快乐和幸福。所以有人说,有了孩子以后,生活是痛并快乐着的,而且快乐远远多于痛苦。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ nhỏ luôn cần người chăm sóc, tuy đem lại một số phiền toái nhưng đồng thời cũng mang lại niềm vui và hạnh phúc cho gia đình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多和孩子交流 (Cần nhiều và đứa trẻ giao lưu, trao đổi)
- B. 要尊重孩子的选择 (Cần tôn trọng, kính trọng lựa chọn, chọn lựa đứa trẻ)
- C. 孩子比成人更容易满足 (Đứa trẻ so với người lớn, người trưởng thành hơn dễ dàng, thuận lợi thỏa mãn, đáp ứng)
- D. 孩子能给家庭带来欢乐 (Đứa trẻ có thể cho gia đình mang lại, đem đến (lợi ích vui tươi, hân hoan)
• Phân tích đối chiếu: '在给家庭带来麻烦的同时,也带来了快乐和幸福' -> Đáp án D: Trẻ con đem lại niềm vui cho gia đình.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kể thu nhập của bạn là bao nhiêu, hãy nhớ chia làm 5 phần để đầu tư: cho sức khỏe, quan hệ xã hội, học tập, du lịch và tương lai.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 无论你的收入是多少,请记得分成5份进行投资:增加对身体的投资,保证你的健康;增加对社交的投资,扩大你的人脉;增加对学习的投资,增强你的自信;增加对旅游的投资,丰富你的见闻;增加对未来的投资,提高你的收益。好好规划落实,你将发现你的人生会越来越精彩。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể thu nhập của bạn là bao nhiêu, hãy nhớ chia làm 5 phần để đầu tư: cho sức khỏe, quan hệ xã hội, học tập, du lịch và tương lai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资有风险 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư có rủi ro, hiểm họa)
- B. 要合理分配收入 (Cần hợp lý, chính đáng phân bổ, phân phối thu nhập)
- C. 要充分利用资源 (Cần đầy đủ, trọn vẹn tận dụng, khai thác sử dụng tài nguyên, nguồn lực)
- D. 钱多不一定幸福 (Tiền nhiều chưa chắc, không nhất thiết hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn khuyên nên chia thu nhập làm 5 phần -> Đáp án B: Cần phân bổ thu nhập một cách hợp lý.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVòng tuổi của thực vật vừa phản ánh tình trạng sinh trưởng, vừa phản ánh sự biến đổi của điều kiện môi trường bên ngoài (nhiệt độ, nước...).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 植物的年轮既可以反映植物的生长状况,又可以反映环境条件的变化。当气温、水分等条件较好的时候,如春季和夏季,植物生长较快,形成的纹路就比较稀疏,颜色较浅;当气温、水分等条件比较恶劣的时候,如秋季和冬季,形成的纹路就较密,颜色较深。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Vòng tuổi của thực vật vừa phản ánh tình trạng sinh trưởng, vừa phản ánh sự biến đổi của điều kiện môi trường bên ngoài (nhiệt độ, nước...).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夏季植物生长较慢 (Mùa hè, vụ mùa hè thực vật, cây cỏ sinh trưởng, lớn lên khá, tương đối chậm)
- B. 秋季年轮比较稀疏 (Mùa thu, vụ mùa thu năm (thời gian) bánh xe khá, tương đối)
- C. 年轮颜色与季节无关 (Năm (thời gian) bánh xe màu sắc không liên quan, không can hệ cùng/với mùa)
- D. 年轮可以反映外部环境 (Năm (thời gian) bánh xe có thể phản ánh, phản chiếu bên ngoài, phía ngoài môi trường)
• Phân tích đối chiếu: '又可以反映环境条件的变化' -> Đáp án D: Vòng năm có thể phản ánh môi trường bên ngoài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALưng chừng đỉnh Bogda có hồ Thiên Trì, nước do băng tuyết tan tạo thành, trong vắt trong suốt như một tấm gương lớn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 博格达峰是天山山脉东段最高的山峰,这里的积雪终年不化,人们叫它“雪海”。在博格达峰的山腰上,有一个名叫天池的湖泊,海拔有1900多米,深约百米,池中的水由冰雪融化而成,清澈透明,像一面大镜子。洁白的雪峰,翠绿的云杉树倒映湖中,如诗如画,令游客神往。 问:关于天池,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Lưng chừng đỉnh Bogda có hồ Thiên Trì, nước do băng tuyết tan tạo thành, trong vắt trong suốt như một tấm gương lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天池位于天山脚下 (Trời, bầu trời tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý trời, bầu trời núi, ngọn núi chân, bàn chân dưới)
- B. 雪海是天池的别称 (Tuyết biển, đại dương là, phải trời, bầu trời đừng gọi là, xưng hô)
- C. 天池的水非常清澈 (Trời, bầu trời nước vô cùng, rất trong vắt, trong trẻo)
- D. 博格达峰在天山西部 (Ô kẻ, ô ngăn Đạt (Thành đạt, thông suốt Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. ở trời, bầu trời núi, ngọn núi miền Tây, phía tây)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn viết '池中的水由冰雪融化而成,清澈透明' -> Đáp án C: Nước hồ Thiên Trì vô cùng trong vắt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời cổ đại mặt trăng rất thần bí nên đã xuất hiện nhiều câu chuyện thần thoại và vô số tên gọi mỹ miều cho vầng trăng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在古代,月亮对于人们来说是极为神秘的,因此出现了很多有关月亮的神话。同时,人们还给月亮起了很多美丽的名字,如“银盘”“玉弓”等。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời cổ đại mặt trăng rất thần bí nên đã xuất hiện nhiều câu chuyện thần thoại và vô số tên gọi mỹ miều cho vầng trăng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 月亮是爱情的象征 (Mặt trăng là, phải tượng trưng, biểu tượng tình yêu)
- B. 很多文学作品与月亮有关 (Rất nhiều văn học tác phẩm (nghệ thuật, văn học liên quan, có liên quan tới cùng/với mặt trăng)
- C. 满月可以给人们带来好运 (Đầy, tràn đầy tháng, mặt trăng có thể cho mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích vận may, điều may mắn tốt lành)
- D. 人们根据月亮的圆缺来判断天气 (Mọi người, con người trong xã hội căn cứ vào, dựa theo tròn, hình tròn mặt trăng thiếu, khuyết đến, tới phán đoán, nhận định thời tiết)
• Phân tích đối chiếu: Thần thoại và các tên gọi nghệ thuật biểu thị mối quan hệ mật thiết giữa trăng và văn học -> Đáp án B đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiống như máy bay gặp luồng không khí nhiễu loạn phải bay vòng qua. Khi gặp trở ngại, ta không nhất thiết phải xông bừa qua mà có thể chọn con đường vòng khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有些时候,我们很难一帆风顺地把事情做好。在这种情况下,我们或选择等待,或寻求合作。就像飞机能够在两点之间直飞,但如果前面有个大气流,飞机也只能绕过大气流飞行。我们做事情时,也会碰到很多困难和障碍,这个时候我们不一定要硬闯过去,我们可以选择其他途径,也许这样做反而会更加顺利。 问:根据这段话,遇到困难时:
• Nghĩa tiếng Việt: Giống như máy bay gặp luồng không khí nhiễu loạn phải bay vòng qua. Khi gặp trở ngại, ta không nhất thiết phải xông bừa qua mà có thể chọn con đường vòng khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会赞美别人 (Cần học được, nắm vững khen ngợi, ca ngợi người khác)
- B. 要理论联系实际 (Cần lý luận, lý thuyết liên hệ, liên lạc thực tế, thực tiễn)
- C. 绕行也是一种解决办法 (Quấn, vòng quanh đi, làm cũng là, phải một loại, kiểu giải quyết, xử lý biện pháp, cách thức)
- D. 要虚心接受他人的意见 (Cần khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi tiếp nhận, chấp nhận anh ấy ý kiến, quan điểm người)
• Phân tích đối chiếu: '我们可以选择其他途径' -> Đáp án C: Đi vòng tránh cũng là một biện pháp giải quyết tốt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm 1905, bộ phim đầu tiên của Trung Quốc là 'Định Quân Sơn' ra đời tại tiệm chụp ảnh Phong Thái ở Bắc Kinh do nghệ sĩ Đàm Hâm Bồi diễn xuất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 1905年,中国第一部电影《定军山》在北京的丰泰照相馆诞生。当时著名的京剧表演艺术家谭鑫培先生,在镜头前表演了自己最拿手的片断。片子随后被拿到前门大观楼去放映,万人空巷。这是有记载的第一部由中国人自己摄制的电影,标志着中国电影的诞生。 问:关于《定军山》,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Năm 1905, bộ phim đầu tiên của Trung Quốc là 'Định Quân Sơn' ra đời tại tiệm chụp ảnh Phong Thái ở Bắc Kinh do nghệ sĩ Đàm Hâm Bồi diễn xuất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《定军山》没有对外放映 (Định, xác định Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).). núi, ngọn núi không có đối ngoại, hướng ra bên ngoài chiếu phim, trình chiếu phim ảnh)
- B. 《定军山》的导演是谭鑫培 (Định, xác định Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).). đạo diễn, dàn dựng núi, ngọn núi là, phải Đàm (họ Đàm)
- C. 《定军山》是在北京拍摄的 (Định, xác định Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).). núi, ngọn núi là, phải ở Bắc Kinh quay phim, chụp ảnh)
- D. 《定军山》是一部彩色电影 (Định, xác định Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).). núi, ngọn núi là, phải một bộ (bộ ngành) màu sắc, nhiều màu phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: '在北京的丰泰照相馆诞生' -> Đáp án C: Phim được quay tại Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu cho thấy nhà quản lý tập thể dục thể thao 1-2 lần mỗi tuần thì số lần nổi giận vô cớ với cấp dưới giảm rõ rệt, tâm trạng thoải mái hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有研究表明,由于自身工作压力大,管理者往往会将更多的沮丧情绪传递给下属。但在对98名公司管理者和职员进行问卷调查后,研究者发现,在那些适度健身的管理者手下工作的员工,日子似乎要好过得多。不管做任何运动,只需每周坚持一到两次,管理者对下属乱发脾气的次数就能明显减少。 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy nhà quản lý tập thể dục thể thao 1-2 lần mỗi tuần thì số lần nổi giận vô cớ với cấp dưới giảm rõ rệt, tâm trạng thoải mái hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要养成阅读的好习惯 (Cần hình thành, rèn luyện (thói quen) tốt, đẹp đọc, đọc sách quen với)
- B. 运动有助于改善情绪 (Thể thao, vận động có ở, tại cải thiện, nâng cao (môi trường tâm trạng, cảm xúc)
- C. 管理者要注意沟通技巧 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần chú ý, lưu ý giao tiếp, trao đổi kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- D. 下属的情绪会影响管理者 (Tâm trạng, cảm xúc cấp dưới, nhân viên thuộc cấp biết ảnh hưởng, tác động quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Thể dục thể thao giúp giảm cáu gắt và bực bội -> Đáp án B: Vận động giúp cải thiện tâm trạng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhí hậu khô hạn, nguồn nước khan hiếm, điều khổ sở nhất là không có nước uống -> Đáp án A: Rất khát nước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位少年被金矿的巨大利益所吸引,加入了去山里寻找金矿的行列。山谷里气候干燥,水源奇缺,寻找金矿的人最难熬的就是没水喝。他们一边寻找金矿,一边发着牢骚:“要是谁能给我一壶水,我给他10块钱。”另一个说:“要是谁能给我一壶水,我给他20块钱!” 说者无心,听者有意。在一片抱怨声中,少年一拍脑门,心说:“机会来了!”于是,他退出了寻找金矿的队伍,转去找水源。一铲又一铲,历尽千辛万苦,他终于挖到了水源。 当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。当然,也有人嘲讽他:“我们跋山涉水为的是挖到黄金,你却是为了卖水,早知道这样,你何必到这里来呢?”面对冷嘲热讽,少年一笑了之。后来,很多人都两手空空地回到家乡,而少年却靠卖水挖到了人生第一桶金。 寻找金矿的人遇到了什么困难?
• Nghĩa tiếng Việt: Khí hậu khô hạn, nguồn nước khan hiếm, điều khổ sở nhất là không có nước uống -> Đáp án A: Rất khát nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分干渴 (Vô cùng, rất khô, sạch sẽ khát nước)
- B. 食物不足 (không đủ, thiếu thốn thức ăn, thực phẩm)
- C. 通讯不便 (bất tiện, không thuận tiện thông tin liên lạc, truyền thông)
- D. 气候多变 (Khí hậu nhiều thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一位少年被金矿的巨大利益所吸引,加入了去山里寻找金矿的行列。山谷里气候干燥,水源奇缺,寻找金矿的人最难熬的就是没水喝。他们一边寻找金矿,一边发着牢骚:“要是谁能给我一壶水,我给他10块钱。”另一个说:“要是谁能给我一壶水,我给他20块钱!” 说者无心,听者有意。在一片抱怨声中,少年一拍脑门,心说:“机会来了!”于是,他退出了寻找金矿的队伍,转去找水源。一铲又一铲,历尽千辛万苦,他终于挖到了水源。 当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。当然,也有人嘲讽他:“我们跋山涉水为的是挖到黄金,你却是为了卖水,早知道这样,你何必到这里来呢?”面对冷嘲热讽,少年一笑了之。后来,很多人都两手空空地回到家乡,而少年却靠卖水挖到了人生第一桶金。 寻找金矿的人遇到了什么困难?” với nội dung bài, phương án A — 十分干渴 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu nhận ra cơ hội kinh doanh mới thay vì mải miết đào vàng -> Đáp án D: Nghĩ ra con đường kiếm tiền khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一位少年被金矿的巨大利益所吸引,加入了去山里寻找金矿的行列。山谷里气候干燥,水源奇缺,寻找金矿的人最难熬的就是没水喝。他们一边寻找金矿,一边发着牢骚:“要是谁能给我一壶水,我给他10块钱。”另一个说:“要是谁能给我一壶水,我给他20块钱!” 说者无心,听者有意。在一片抱怨声中,少年一拍脑门,心说:“机会来了!”于是,他退出了寻找金矿的队伍,转去找水源。一铲又一铲,历尽千辛万苦,他终于挖到了水源。 当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。当然,也有人嘲讽他:“我们跋山涉水为的是挖到黄金,你却是为了卖水,早知道这样,你何必到这里来呢?”面对冷嘲热讽,少年一笑了之。后来,很多人都两手空空地回到家乡,而少年却靠卖水挖到了人生第一桶金。 那位少年为什么退出了寻找金矿的队伍?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu nhận ra cơ hội kinh doanh mới thay vì mải miết đào vàng -> Đáp án D: Nghĩ ra con đường kiếm tiền khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受伤了 (bị thương, tổn thương rồi)
- B. 想念家人 (nhớ nhung, tưởng nhớ người nhà, thành viên gia đình)
- C. 不相信能找到黄金 (Không tin, tin tưởng có thể tìm thấy, tìm ra được vàng, hoàng kim)
- D. 想到了别的生财之道 (Nghĩ đến, nhớ tới rồi cái khác, người khác sinh ra, sinh trưởng sự giàu có, của cải của con đường)
• Phân tích đối chiếu: Nghe mọi người sẵn sàng trả tiền mua nước, cậu bé nghĩ '机会来了!' và chuyển sang đào nước bán.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA'Phong ủng nhi thượng' miêu tả dòng người khát nước ùa xô lại giành nhau mua -> Đáp án B: Người mua nước rất đông.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一位少年被金矿的巨大利益所吸引,加入了去山里寻找金矿的行列。山谷里气候干燥,水源奇缺,寻找金矿的人最难熬的就是没水喝。他们一边寻找金矿,一边发着牢骚:“要是谁能给我一壶水,我给他10块钱。”另一个说:“要是谁能给我一壶水,我给他20块钱!” 说者无心,听者有意。在一片抱怨声中,少年一拍脑门,心说:“机会来了!”于是,他退出了寻找金矿的队伍,转去找水源。一铲又一铲,历尽千辛万苦,他终于挖到了水源。 当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。当然,也有人嘲讽他:“我们跋山涉水为的是挖到黄金,你却是为了卖水,早知道这样,你何必到这里来呢?”面对冷嘲热讽,少年一笑了之。后来,很多人都两手空空地回到家乡,而少年却靠卖水挖到了人生第一桶金。 第3段中的“蜂拥而上”说明:
• Nghĩa tiếng Việt: 'Phong ủng nhi thượng' miêu tả dòng người khát nước ùa xô lại giành nhau mua -> Đáp án B: Người mua nước rất đông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖水更赚钱 (Bán nước hơn kiếm tiền, làm ra tiền)
- B. 买水的人很多 (Mua người nước rất nhiều)
- C. 周围有很多蜜蜂 (Xung quanh, phụ cận có rất nhiều con ong mật, loài ong)
- D. 大家都瞧不起少年 (Mọi người, tất cả đều nhìn, xem không dậy, nhấc lên thiếu niên, tuổi thiếu niên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一位少年被金矿的巨大利益所吸引,加入了去山里寻找金矿的行列。山谷里气候干燥,水源奇缺,寻找金矿的人最难熬的就是没水喝。他们一边寻找金矿,一边发着牢骚:“要是谁能给我一壶水,我给他10块钱。”另一个说:“要是谁能给我一壶水,我给他20块钱!” 说者无心,听者有意。在一片抱怨声中,少年一拍脑门,心说:“机会来了!”于是,他退出了寻找金矿的队伍,转去找水源。一铲又一铲,历尽千辛万苦,他终于挖到了水源。 当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。当然,也有人嘲讽他:“我们跋山涉水为的是挖到黄金,你却是为了卖水,早知道这样,你何必到这里来呢?”面对冷嘲热讽,少年一笑了之。后来,很多人都两手空空地回到家乡,而少年却靠卖水挖到了人生第一桶金。 第3段中的“蜂拥而上”说明:” với nội dung bài, phương án B — 买水的人很多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột thiếu niên bị thu hút bởi lợi ích khổng lồ của mỏ vàng, đã gia nhập hàng ngũ tìm kiếm mỏ vàng trên núi. Khí hậu trong thung lũng khô hạn, nguồn nước cực kỳ khan hiếm, điều khó khăn nhất đối với những người tìm vàng chính là không có nước uống. Vừa tìm kiếm mỏ vàng, họ vừa càu nhàu phàn nàn: “Giá mà ai cho tôi được một bầu nước, tôi sẽ cho người đó 10 tệ.” Người khác lại nói: “Giá mà ai cho tôi được một bầu nước, tôi sẽ cho người đó 20 tệ!” Người nói vô tình, người nghe cố ý. Giữa những tiếng than vãn, thiếu niên vỗ đét vào trán, thầm nghĩ: “Cơ hội đến rồi!” Thế là, anh ấy rời khỏi đội ngũ tìm kiếm mỏ vàng, quay sang đi tìm nguồn nước. Hết xẻng này đến xẻng khác, trải qua muôn vàn khó khăn gian khổ, cuối cùng anh ấy đã đào được nguồn nước. Khi thiếu niên gánh thùng nước, xách ấm nước đi đến, những kẻ tìm vàng khô cổ bỏng họng liền xúm lại tranh nhau mua nước của thiếu niên. Đương nhiên, cũng có người mỉa mai anh ấy: “Chúng ta lặn lội đường xa là để đào vàng, còn anh lại là để bán nước, sớm biết thế này, việc gì anh phải đến đây chứ?” Đối mặt với những lời châm chọc lạnh lùng, thiếu niên chỉ cười trừ cho qua chuyện. Sau đó, rất nhiều người tay trắng trở về quê hương, trong khi thiếu niên lại nhờ bán nước mà đào được thùng vàng đầu tiên trong đời. Theo đoạn văn trên, câu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位少年被金矿的巨大利益所吸引,加入了去山里寻找金矿的行列。山谷里气候干燥,水源奇缺,寻找金矿的人最难熬的就是没水喝。他们一边寻找金矿,一边发着牢骚:“要是谁能给我一壶水,我给他10块钱。”另一个说:“要是谁能给我一壶水,我给他20块钱!” 说者无心,听者有意。在一片抱怨声中,少年一拍脑门,心说:“机会来了!”于是,他退出了寻找金矿的队伍,转去找水源。一铲又一铲,历尽千辛万苦,他终于挖到了水源。 当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。当然,也有人嘲讽他:“我们跋山涉水为的是挖到黄金,你却是为了卖水,早知道这样,你何必到这里来呢?”面对冷嘲热讽,少年一笑了之。后来,很多人都两手空空地回到家乡,而少年却靠卖水挖到了人生第一桶金。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một thiếu niên bị thu hút bởi lợi ích khổng lồ của mỏ vàng, đã gia nhập hàng ngũ tìm kiếm mỏ vàng trên núi. Khí hậu trong thung lũng khô hạn, nguồn nước cực kỳ khan hiếm, điều khó khăn nhất đối với những người tìm vàng chính là không có nước uống. Vừa tìm kiếm mỏ vàng, họ vừa càu nhàu phàn nàn: “Giá mà ai cho tôi được một bầu nước, tôi sẽ cho người đó 10 tệ.” Người khác lại nói: “Giá mà ai cho tôi được một bầu nước, tôi sẽ cho người đó 20 tệ!” Người nói vô tình, người nghe cố ý. Giữa những tiếng than vãn, thiếu niên vỗ đét vào trán, thầm nghĩ: “Cơ hội đến rồi!” Thế là, anh ấy rời khỏi đội ngũ tìm kiếm mỏ vàng, quay sang đi tìm nguồn nước. Hết xẻng này đến xẻng khác, trải qua muôn vàn khó khăn gian khổ, cuối cùng anh ấy đã đào được nguồn nước. Khi thiếu niên gánh thùng nước, xách ấm nước đi đến, những kẻ tìm vàng khô cổ bỏng họng liền xúm lại tranh nhau mua nước của thiếu niên. Đương nhiên, cũng có người mỉa mai anh ấy: “Chúng ta lặn lội đường xa là để đào vàng, còn anh lại là để bán nước, sớm biết thế này, việc gì anh phải đến đây chứ?” Đối mặt với những lời châm chọc lạnh lùng, thiếu niên chỉ cười trừ cho qua chuyện. Sau đó, rất nhiều người tay trắng trở về quê hương, trong khi thiếu niên lại nhờ bán nước mà đào được thùng vàng đầu tiên trong đời. Theo đoạn văn trên, câu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要珍惜水源 (Cần trân trọng, quý trọng nguồn nước sạch)
- B. 要懂得合作 (Cần hiểu, thấu hiểu hợp tác, phối hợp)
- C. 要善于发现机会 (Cần giỏi về, khéo về phát hiện, nhận ra cơ hội)
- D. 要多征求别人的看法 (Cần nhiều trưng cầu, xin ý kiến quan điểm, góc nhìn của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Từ lời phàn nàn của người khác, cậu bé phát hiện ra cơ hội kinh doanh lớn và thành công. Bài học rút ra là cần nhạy bén nắm bắt thời cơ -> Đáp án C đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừng trải qua nỗi gian nan khổ cực tương tự nên phú thương lập tức động lòng trắc ẩn -> Đáp án C: Có trải nghiệm tương đồng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个颇有名望的富商在路边散步时,遇到一个衣衫褴褛的摆地摊卖旧书的年轻人。有过同样苦难经历的富商顿生一股怜悯之情,便不假思索地将50块钱塞到年轻人的手中,然后头也不回地走了。没走多远,富商忽然觉得这样做不妥,于是连忙返回来,从地摊上捡了两本旧书,并抱歉地解释说自己忘了取书,希望年轻人不要介意。最后,富商郑重其事地告诉年轻人:“其实,你和我一样也是商人。” 两年之后,富商应邀参加一个慈善募捐会,一位西装革履的年轻书商迎了上来,紧握着他的手,激动地说:“先生,您可能早忘记我了,但我永远也不会忘记您。我曾经一直以为我这一生只有摆地摊的命运,直到您对我说‘我和你一样都是商人’,这才使我找回了自尊,从而创造了今天的成绩……” 富商万万没有想到,自己两年前说的一句话,竟能让一个自卑的人树立了自信,让一个穷困潦倒的人看到了希望,让一个自以为一无是处的人认识到了自己的优势和价值,并且通过自强不息的努力获得了成功。 富商为什么很同情年轻人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từng trải qua nỗi gian nan khổ cực tương tự nên phú thương lập tức động lòng trắc ẩn -> Đáp án C: Có trải nghiệm tương đồng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年轻人救过他 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người cứu, cứu giúp đã từng anh ấy)
- B. 他们以前就认识 (Họ, bọn họ trước đây thì, liền quen biết, nhận biết)
- C. 有过相似的经历 (Có đã từng trải nghiệm, kinh qua tương tự, giống nhau)
- D. 想起了自己的儿子 (Nhớ ra, nhớ lại rồi con trai của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个颇有名望的富商在路边散步时,遇到一个衣衫褴褛的摆地摊卖旧书的年轻人。有过同样苦难经历的富商顿生一股怜悯之情,便不假思索地将50块钱塞到年轻人的手中,然后头也不回地走了。没走多远,富商忽然觉得这样做不妥,于是连忙返回来,从地摊上捡了两本旧书,并抱歉地解释说自己忘了取书,希望年轻人不要介意。最后,富商郑重其事地告诉年轻人:“其实,你和我一样也是商人。” 两年之后,富商应邀参加一个慈善募捐会,一位西装革履的年轻书商迎了上来,紧握着他的手,激动地说:“先生,您可能早忘记我了,但我永远也不会忘记您。我曾经一直以为我这一生只有摆地摊的命运,直到您对我说‘我和你一样都是商人’,这才使我找回了自尊,从而创造了今天的成绩……” 富商万万没有想到,自己两年前说的一句话,竟能让一个自卑的人树立了自信,让一个穷困潦倒的人看到了希望,让一个自以为一无是处的人认识到了自己的优势和价值,并且通过自强不息的努力获得了成功。 富商为什么很同情年轻人?” với nội dung bài, phương án C — 有过相似的经历 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười thanh niên áo rách rưới bán sách cũ từng rất nghèo -> Đáp án A: Từng rất nghèo khó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个颇有名望的富商在路边散步时,遇到一个衣衫褴褛的摆地摊卖旧书的年轻人。有过同样苦难经历的富商顿生一股怜悯之情,便不假思索地将50块钱塞到年轻人的手中,然后头也不回地走了。没走多远,富商忽然觉得这样做不妥,于是连忙返回来,从地摊上捡了两本旧书,并抱歉地解释说自己忘了取书,希望年轻人不要介意。最后,富商郑重其事地告诉年轻人:“其实,你和我一样也是商人。” 两年之后,富商应邀参加一个慈善募捐会,一位西装革履的年轻书商迎了上来,紧握着他的手,激动地说:“先生,您可能早忘记我了,但我永远也不会忘记您。我曾经一直以为我这一生只有摆地摊的命运,直到您对我说‘我和你一样都是商人’,这才使我找回了自尊,从而创造了今天的成绩……” 富商万万没有想到,自己两年前说的一句话,竟能让一个自卑的人树立了自信,让一个穷困潦倒的人看到了希望,让一个自以为一无是处的人认识到了自己的优势和价值,并且通过自强不息的努力获得了成功。 关于年轻人,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Người thanh niên áo rách rưới bán sách cũ từng rất nghèo -> Đáp án A: Từng rất nghèo khó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 曾经很穷 (Đã từng, từng rất nghèo nàn)
- B. 喜欢阅读 (thích đọc, đọc sách)
- C. 捐了很多钱 (Quyên góp, hiến tặng rồi rất nhiều tiền)
- D. 后来给富商打工 (Về sau, sau đó cho thương gia giàu có làm thuê, đi làm thêm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个颇有名望的富商在路边散步时,遇到一个衣衫褴褛的摆地摊卖旧书的年轻人。有过同样苦难经历的富商顿生一股怜悯之情,便不假思索地将50块钱塞到年轻人的手中,然后头也不回地走了。没走多远,富商忽然觉得这样做不妥,于是连忙返回来,从地摊上捡了两本旧书,并抱歉地解释说自己忘了取书,希望年轻人不要介意。最后,富商郑重其事地告诉年轻人:“其实,你和我一样也是商人。” 两年之后,富商应邀参加一个慈善募捐会,一位西装革履的年轻书商迎了上来,紧握着他的手,激动地说:“先生,您可能早忘记我了,但我永远也不会忘记您。我曾经一直以为我这一生只有摆地摊的命运,直到您对我说‘我和你一样都是商人’,这才使我找回了自尊,从而创造了今天的成绩……” 富商万万没有想到,自己两年前说的一句话,竟能让一个自卑的人树立了自信,让一个穷困潦倒的人看到了希望,让一个自以为一无是处的人认识到了自己的优势和价值,并且通过自强不息的努力获得了成功。 关于年轻人,可以知道:” với nội dung bài, phương án A — 曾经很穷 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười thanh niên nắm chặt tay cảm ơn câu nói đã cứu vớt tự trọng của mình -> Đáp án C: Người thanh niên vô cùng biết ơn vị phú thương.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个颇有名望的富商在路边散步时,遇到一个衣衫褴褛的摆地摊卖旧书的年轻人。有过同样苦难经历的富商顿生一股怜悯之情,便不假思索地将50块钱塞到年轻人的手中,然后头也不回地走了。没走多远,富商忽然觉得这样做不妥,于是连忙返回来,从地摊上捡了两本旧书,并抱歉地解释说自己忘了取书,希望年轻人不要介意。最后,富商郑重其事地告诉年轻人:“其实,你和我一样也是商人。” 两年之后,富商应邀参加一个慈善募捐会,一位西装革履的年轻书商迎了上来,紧握着他的手,激动地说:“先生,您可能早忘记我了,但我永远也不会忘记您。我曾经一直以为我这一生只有摆地摊的命运,直到您对我说‘我和你一样都是商人’,这才使我找回了自尊,从而创造了今天的成绩……” 富商万万没有想到,自己两年前说的一句话,竟能让一个自卑的人树立了自信,让一个穷困潦倒的人看到了希望,让一个自以为一无是处的人认识到了自己的优势和价值,并且通过自强不息的努力获得了成功。 根据上文,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người thanh niên nắm chặt tay cảm ơn câu nói đã cứu vớt tự trọng của mình -> Đáp án C: Người thanh niên vô cùng biết ơn vị phú thương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 富商很朴素 (Thương gia giàu có rất chất phác, mộc mạc)
- B. 富商破产了 (Thương gia giàu có phá sản, sụp đổ (kế hoạch) rồi)
- C. 年轻人很感谢富商 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người rất cảm ơn, biết ơn thương gia giàu có)
- D. 年轻人送了富商很多书 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người tặng, tiễn rồi thương gia giàu có rất nhiều sách)
• Phân tích đối chiếu: '紧握着他的手,激动地说:先生,您可能早忘记我了,但我永远也不会忘记您...'
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột phú thương có tiếng đang tản bộ bên đường, thì gặp một thanh niên ăn mặc rách rưới đang bày sạp bán sách cũ. Phú thương có cùng hoàn cảnh khốn khó bỗng sinh lòng thương xót, bèn không ngần ngại nhét 50 tệ vào tay người thanh niên, rồi cứ thế bỏ đi không ngoảnh đầu lại. Đi chưa được bao xa, phú thương chợt cảm thấy làm vậy là không ổn, bèn vội vã quay lại, nhặt hai cuốn sách cũ từ sạp hàng, đồng thời áy náy giải thích rằng mình quên lấy sách, mong người thanh niên đừng để ý. Cuối cùng, phú thương nghiêm túc nói với người thanh niên rằng: “Thực ra, anh cũng giống như tôi, đều là thương nhân.” Hai năm sau, phú thương được mời tham dự một buổi quyên góp từ thiện, một nhà buôn sách trẻ tuổi mặc vest đi giày da tiến lại gần, nắm chặt lấy tay ông, xúc động nói: “Thưa ngài, có lẽ ngài đã sớm quên tôi rồi, nhưng tôi sẽ không bao giờ quên ngài. Tôi từng vẫn luôn nghĩ rằng số phận đời này của mình chỉ có thể bày sạp hàng rác, cho đến khi ngài nói với tôi câu ‘anh và tôi đều là thương nhân’, chính điều đó đã giúp tôi tìm lại lòng tự tôn, từ đó tạo nên thành quả của ngày hôm nay…” Phú thương nằm mơ cũng không ngờ tới, một câu nói của mình hai năm trước lại có thể giúp một kẻ tự ti vực dậy sự tự tin, giúp một kẻ túng quẫn nhìn thấy hy vọng, giúp một kẻ tự cho mình là vô tích sự nhận ra ưu điểm và giá trị của bản thân, đồng thời thông qua sự nỗ lực không ngừng vươn lên để đạt được thành công. Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn trên là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个颇有名望的富商在路边散步时,遇到一个衣衫褴褛的摆地摊卖旧书的年轻人。有过同样苦难经历的富商顿生一股怜悯之情,便不假思索地将50块钱塞到年轻人的手中,然后头也不回地走了。没走多远,富商忽然觉得这样做不妥,于是连忙返回来,从地摊上捡了两本旧书,并抱歉地解释说自己忘了取书,希望年轻人不要介意。最后,富商郑重其事地告诉年轻人:“其实,你和我一样也是商人。” 两年之后,富商应邀参加一个慈善募捐会,一位西装革履的年轻书商迎了上来,紧握着他的手,激动地说:“先生,您可能早忘记我了,但我永远也不会忘记您。我曾经一直以为我这一生只有摆地摊的命运,直到您对我说‘我和你一样都是商人’,这才使我找回了自尊,从而创造了今天的成绩……” 富商万万没有想到,自己两年前说的一句话,竟能让一个自卑的人树立了自信,让一个穷困潦倒的人看到了希望,让一个自以为一无是处的人认识到了自己的优势和价值,并且通过自强不息的努力获得了成功。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một phú thương có tiếng đang tản bộ bên đường, thì gặp một thanh niên ăn mặc rách rưới đang bày sạp bán sách cũ. Phú thương có cùng hoàn cảnh khốn khó bỗng sinh lòng thương xót, bèn không ngần ngại nhét 50 tệ vào tay người thanh niên, rồi cứ thế bỏ đi không ngoảnh đầu lại. Đi chưa được bao xa, phú thương chợt cảm thấy làm vậy là không ổn, bèn vội vã quay lại, nhặt hai cuốn sách cũ từ sạp hàng, đồng thời áy náy giải thích rằng mình quên lấy sách, mong người thanh niên đừng để ý. Cuối cùng, phú thương nghiêm túc nói với người thanh niên rằng: “Thực ra, anh cũng giống như tôi, đều là thương nhân.” Hai năm sau, phú thương được mời tham dự một buổi quyên góp từ thiện, một nhà buôn sách trẻ tuổi mặc vest đi giày da tiến lại gần, nắm chặt lấy tay ông, xúc động nói: “Thưa ngài, có lẽ ngài đã sớm quên tôi rồi, nhưng tôi sẽ không bao giờ quên ngài. Tôi từng vẫn luôn nghĩ rằng số phận đời này của mình chỉ có thể bày sạp hàng rác, cho đến khi ngài nói với tôi câu ‘anh và tôi đều là thương nhân’, chính điều đó đã giúp tôi tìm lại lòng tự tôn, từ đó tạo nên thành quả của ngày hôm nay…” Phú thương nằm mơ cũng không ngờ tới, một câu nói của mình hai năm trước lại có thể giúp một kẻ tự ti vực dậy sự tự tin, giúp một kẻ túng quẫn nhìn thấy hy vọng, giúp một kẻ tự cho mình là vô tích sự nhận ra ưu điểm và giá trị của bản thân, đồng thời thông qua sự nỗ lực không ngừng vươn lên để đạt được thành công. Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn trên là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重的力量 (sức mạnh, năng lực tôn trọng, kính trọng)
- B. 富商的一天 (Một thương gia giàu có trời, bầu trời)
- C. 一颗简单的心 (Một hạt, viên tim, trái tim đơn giản)
- D. 聚会上的故事 (Tụ họp, buổi gặp mặt câu chuyện trên)
• Phân tích đối chiếu: Câu chuyện nói về một lời nói tôn trọng bình đẳng ('bạn cũng là một thương nhân như tôi') đã vực dậy một con người làm nên sự nghiệp lớn. Tiêu đề phù hợp và sâu sắc nhất là 'Sức mạnh của sự tôn trọng' -> Đáp án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVợ nói hai đứa mình không biết chăm, đừng mua làm gì -> Đáp án B: Vợ không đồng ý cho mua hoa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一天傍晚,我和妻子去散步,遇到一个卖花的老者,满车的鲜花很好看。有的含苞欲放,有的翠绿欲滴,有的娇艳夺目。我对妻子说:“买盆花吧。”妻子说:“咱俩又不会养,别买了。”但我执意要买,于是我们买了两盆放在阳台上。我每天下班回家,第一件事就是到阳台上看看那两盆花,给它们浇浇水、松松土,感觉生活也增添了几分乐趣。 几天后,我发现那两盆原本郁郁葱葱的花,叶片开始慢慢地泛黄、枯萎。我很纳闷儿,我每天细心地呵护,最后竟然是这样的结果,真让人百思不得其解。 终于有一天,我再次遇到那个卖花的老者,便迫不及待地走到他的花车前,把养花的整个过程向他描述了一番。老者听后,微微一笑说:“养花要因花而异。你买走的那两盆花,不喜欢勤浇水,如果浇水勤了,花的根部就会慢慢发霉,最后烂掉。”听完老者的讲述,我恍然大悟。 后来一段时间里,我完全按照老者的方法去做,果然那两盆将要枯死的花慢慢地泛绿了,并且还发出了嫩芽,呈现出了勃勃生机。现在这两盆花已经成为我家一道美丽的风景,每天下班回家看上两眼就觉得很惬意。 其实,做人跟养花一样,凡事要适可而止。养花,水过了就要烂根,肥过了就要被烧死。做人也是这样,过火了就要偏离正确的道路了。 根据第1段,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ nói hai đứa mình không biết chăm, đừng mua làm gì -> Đáp án B: Vợ không đồng ý cho mua hoa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他喜欢逛花市 (Anh ấy thích dạo chơi, đi dạo hoa thành phố, thị xã)
- B. 妻子不同意他买花 (Vợ khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành anh ấy mua hoa)
- C. 他晚饭后经常散步 (Anh ấy bữa tối, cơm tối sau thường xuyên đi dạo, tản bộ)
- D. 他认识卖花的老者 (Anh ấy quen biết, nhận biết bán già, lớn tuổi hoa người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: '妻子说:“咱俩又不会养,别买了。”但我执意要买...'
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALá cây ngả vàng úa héo làm tác giả khó hiểu -> Đáp án C: Hoa phát triển không tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一天傍晚,我和妻子去散步,遇到一个卖花的老者,满车的鲜花很好看。有的含苞欲放,有的翠绿欲滴,有的娇艳夺目。我对妻子说:“买盆花吧。”妻子说:“咱俩又不会养,别买了。”但我执意要买,于是我们买了两盆放在阳台上。我每天下班回家,第一件事就是到阳台上看看那两盆花,给它们浇浇水、松松土,感觉生活也增添了几分乐趣。 几天后,我发现那两盆原本郁郁葱葱的花,叶片开始慢慢地泛黄、枯萎。我很纳闷儿,我每天细心地呵护,最后竟然是这样的结果,真让人百思不得其解。 终于有一天,我再次遇到那个卖花的老者,便迫不及待地走到他的花车前,把养花的整个过程向他描述了一番。老者听后,微微一笑说:“养花要因花而异。你买走的那两盆花,不喜欢勤浇水,如果浇水勤了,花的根部就会慢慢发霉,最后烂掉。”听完老者的讲述,我恍然大悟。 后来一段时间里,我完全按照老者的方法去做,果然那两盆将要枯死的花慢慢地泛绿了,并且还发出了嫩芽,呈现出了勃勃生机。现在这两盆花已经成为我家一道美丽的风景,每天下班回家看上两眼就觉得很惬意。 其实,做人跟养花一样,凡事要适可而止。养花,水过了就要烂根,肥过了就要被烧死。做人也是这样,过火了就要偏离正确的道路了。 他为什么很纳闷儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Lá cây ngả vàng úa héo làm tác giả khó hiểu -> Đáp án C: Hoa phát triển không tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 果实很小 (Quả ngọt, trái cây rất nhỏ, bé)
- B. 花一直不开 (Hoa luôn không mở, lái (xe))
- C. 花长得不好 (Hoa dài, lâu dài không tốt, đẹp)
- D. 花的颜色会变 (Màu sắc hoa biết thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一天傍晚,我和妻子去散步,遇到一个卖花的老者,满车的鲜花很好看。有的含苞欲放,有的翠绿欲滴,有的娇艳夺目。我对妻子说:“买盆花吧。”妻子说:“咱俩又不会养,别买了。”但我执意要买,于是我们买了两盆放在阳台上。我每天下班回家,第一件事就是到阳台上看看那两盆花,给它们浇浇水、松松土,感觉生活也增添了几分乐趣。 几天后,我发现那两盆原本郁郁葱葱的花,叶片开始慢慢地泛黄、枯萎。我很纳闷儿,我每天细心地呵护,最后竟然是这样的结果,真让人百思不得其解。 终于有一天,我再次遇到那个卖花的老者,便迫不及待地走到他的花车前,把养花的整个过程向他描述了一番。老者听后,微微一笑说:“养花要因花而异。你买走的那两盆花,不喜欢勤浇水,如果浇水勤了,花的根部就会慢慢发霉,最后烂掉。”听完老者的讲述,我恍然大悟。 后来一段时间里,我完全按照老者的方法去做,果然那两盆将要枯死的花慢慢地泛绿了,并且还发出了嫩芽,呈现出了勃勃生机。现在这两盆花已经成为我家一道美丽的风景,每天下班回家看上两眼就觉得很惬意。 其实,做人跟养花一样,凡事要适可而止。养花,水过了就要烂根,肥过了就要被烧死。做人也是这样,过火了就要偏离正确的道路了。 他为什么很纳闷儿?” với nội dung bài, phương án C — 花长得不好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây không ưa tưới nước nhiều, tưới liên tục sẽ úng rễ -> Đáp án A: Tưới ít nước lại.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一天傍晚,我和妻子去散步,遇到一个卖花的老者,满车的鲜花很好看。有的含苞欲放,有的翠绿欲滴,有的娇艳夺目。我对妻子说:“买盆花吧。”妻子说:“咱俩又不会养,别买了。”但我执意要买,于是我们买了两盆放在阳台上。我每天下班回家,第一件事就是到阳台上看看那两盆花,给它们浇浇水、松松土,感觉生活也增添了几分乐趣。 几天后,我发现那两盆原本郁郁葱葱的花,叶片开始慢慢地泛黄、枯萎。我很纳闷儿,我每天细心地呵护,最后竟然是这样的结果,真让人百思不得其解。 终于有一天,我再次遇到那个卖花的老者,便迫不及待地走到他的花车前,把养花的整个过程向他描述了一番。老者听后,微微一笑说:“养花要因花而异。你买走的那两盆花,不喜欢勤浇水,如果浇水勤了,花的根部就会慢慢发霉,最后烂掉。”听完老者的讲述,我恍然大悟。 后来一段时间里,我完全按照老者的方法去做,果然那两盆将要枯死的花慢慢地泛绿了,并且还发出了嫩芽,呈现出了勃勃生机。现在这两盆花已经成为我家一道美丽的风景,每天下班回家看上两眼就觉得很惬意。 其实,做人跟养花一样,凡事要适可而止。养花,水过了就要烂根,肥过了就要被烧死。做人也是这样,过火了就要偏离正确的道路了。 老者的建议是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cây không ưa tưới nước nhiều, tưới liên tục sẽ úng rễ -> Đáp án A: Tưới ít nước lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少浇水 (Ít, thiếu tưới (nước), dội nước)
- B. 勤松土 (Cây thông đất, bùn đất)
- C. 换花盆 (Đổi, thay đổi hoa chậu, bồn)
- D. 多晒太阳 (Nhiều phơi (nắng), sưởi nắng mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一天傍晚,我和妻子去散步,遇到一个卖花的老者,满车的鲜花很好看。有的含苞欲放,有的翠绿欲滴,有的娇艳夺目。我对妻子说:“买盆花吧。”妻子说:“咱俩又不会养,别买了。”但我执意要买,于是我们买了两盆放在阳台上。我每天下班回家,第一件事就是到阳台上看看那两盆花,给它们浇浇水、松松土,感觉生活也增添了几分乐趣。 几天后,我发现那两盆原本郁郁葱葱的花,叶片开始慢慢地泛黄、枯萎。我很纳闷儿,我每天细心地呵护,最后竟然是这样的结果,真让人百思不得其解。 终于有一天,我再次遇到那个卖花的老者,便迫不及待地走到他的花车前,把养花的整个过程向他描述了一番。老者听后,微微一笑说:“养花要因花而异。你买走的那两盆花,不喜欢勤浇水,如果浇水勤了,花的根部就会慢慢发霉,最后烂掉。”听完老者的讲述,我恍然大悟。 后来一段时间里,我完全按照老者的方法去做,果然那两盆将要枯死的花慢慢地泛绿了,并且还发出了嫩芽,呈现出了勃勃生机。现在这两盆花已经成为我家一道美丽的风景,每天下班回家看上两眼就觉得很惬意。 其实,做人跟养花一样,凡事要适可而止。养花,水过了就要烂根,肥过了就要被烧死。做人也是这样,过火了就要偏离正确的道路了。 老者的建议是什么?” với nội dung bài, phương án A — 少浇水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm người cũng như chăm hoa, mọi việc thái quá đều bất cập, phải biết chừng mực -> Đáp án B: Phàm việc gì cũng cần giữ chừng mực.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一天傍晚,我和妻子去散步,遇到一个卖花的老者,满车的鲜花很好看。有的含苞欲放,有的翠绿欲滴,有的娇艳夺目。我对妻子说:“买盆花吧。”妻子说:“咱俩又不会养,别买了。”但我执意要买,于是我们买了两盆放在阳台上。我每天下班回家,第一件事就是到阳台上看看那两盆花,给它们浇浇水、松松土,感觉生活也增添了几分乐趣。 几天后,我发现那两盆原本郁郁葱葱的花,叶片开始慢慢地泛黄、枯萎。我很纳闷儿,我每天细心地呵护,最后竟然是这样的结果,真让人百思不得其解。 终于有一天,我再次遇到那个卖花的老者,便迫不及待地走到他的花车前,把养花的整个过程向他描述了一番。老者听后,微微一笑说:“养花要因花而异。你买走的那两盆花,不喜欢勤浇水,如果浇水勤了,花的根部就会慢慢发霉,最后烂掉。”听完老者的讲述,我恍然大悟。 后来一段时间里,我完全按照老者的方法去做,果然那两盆将要枯死的花慢慢地泛绿了,并且还发出了嫩芽,呈现出了勃勃生机。现在这两盆花已经成为我家一道美丽的风景,每天下班回家看上两眼就觉得很惬意。 其实,做人跟养花一样,凡事要适可而止。养花,水过了就要烂根,肥过了就要被烧死。做人也是这样,过火了就要偏离正确的道路了。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Làm người cũng như chăm hoa, mọi việc thái quá đều bất cập, phải biết chừng mực -> Đáp án B: Phàm việc gì cũng cần giữ chừng mực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要爱护环境 (Cần yêu quý, bảo vệ môi trường)
- B. 凡事要适度 (Phàm là, hễ là việc, sự việc cần vừa phải, có chừng mực)
- C. 要听长者的教导 (Cần nghe dài, lâu dài dạy, giảng dạy (jiāo) người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu chỉ đạo, hướng dẫn)
- D. 要保持一颗好奇心 (Cần duy trì, giữ vững một hạt, viên tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一天傍晚,我和妻子去散步,遇到一个卖花的老者,满车的鲜花很好看。有的含苞欲放,有的翠绿欲滴,有的娇艳夺目。我对妻子说:“买盆花吧。”妻子说:“咱俩又不会养,别买了。”但我执意要买,于是我们买了两盆放在阳台上。我每天下班回家,第一件事就是到阳台上看看那两盆花,给它们浇浇水、松松土,感觉生活也增添了几分乐趣。 几天后,我发现那两盆原本郁郁葱葱的花,叶片开始慢慢地泛黄、枯萎。我很纳闷儿,我每天细心地呵护,最后竟然是这样的结果,真让人百思不得其解。 终于有一天,我再次遇到那个卖花的老者,便迫不及待地走到他的花车前,把养花的整个过程向他描述了一番。老者听后,微微一笑说:“养花要因花而异。你买走的那两盆花,不喜欢勤浇水,如果浇水勤了,花的根部就会慢慢发霉,最后烂掉。”听完老者的讲述,我恍然大悟。 后来一段时间里,我完全按照老者的方法去做,果然那两盆将要枯死的花慢慢地泛绿了,并且还发出了嫩芽,呈现出了勃勃生机。现在这两盆花已经成为我家一道美丽的风景,每天下班回家看上两眼就觉得很惬意。 其实,做人跟养花一样,凡事要适可而止。养花,水过了就要烂根,肥过了就要被烧死。做人也是这样,过火了就要偏离正确的道路了。 上文主要想告诉我们:” với nội dung bài, phương án B — 凡事要适度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABọ ngựa giơ hai càng chắn ngang trước bánh xe ngựa -> Đáp án D: Bọ ngựa chặn trước xe ngựa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国的国君齐庄公,有一次乘坐马车出去打猎,忽然看见路旁有一只昆虫,正奋力高举起它的两只前臂,挺直了身子,逼向马车车轮,摆出一副要与车轮搏斗的架势。这有趣的场面吸引了齐庄公的注意,他问驾车的人:“这是什么虫子?”车夫答道:“这是一只螳螂。”齐庄公又问:“它为什么挡住我们的马车?” 车夫说:“大王,它要和我们的车子搏斗,它不想让我们过去。螳螂这小虫子,只知前进,不知后退,身体小但心却很大,真是不自量力。” 听了车夫的这番话,齐庄公感慨地说道:“这小虫子志气不小,它要是人的话,一定会成为受天下人尊敬的勇士。”说完,他吩咐车夫绕道而行,不要伤害螳螂。后来,很多人听说了这个故事,都为齐庄公的做法所感动,一时间,天下英雄纷纷前来投奔,从此齐国日益壮大起来。 人们常说“螳臂挡车,不自量力”。然而我们从另一面来看,螳螂挡车之勇,也实在可赞可叹,这种不畏艰险,敢于抗争的勇气,难道不值得我们学习吗? 齐庄公看到了什么有趣的现象?
• Nghĩa tiếng Việt: Bọ ngựa giơ hai càng chắn ngang trước bánh xe ngựa -> Đáp án D: Bọ ngựa chặn trước xe ngựa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 马害怕螳螂 (Con ngựa sợ hãi bọ ngựa)
- B. 两只螳螂在打架 (Hai (dùng trước lượng từ) con, chiếc — lượng từ (zhī) bọ ngựa ở đánh nhau, ẩu đả)
- C. 螳螂跳上了马车 (Bọ ngựa nhảy, nhảy lên trên rồi xe ngựa)
- D. 螳螂挡在马车前面 (Bọ ngựa chắn, che ở xe ngựa phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““它为什么挡住我们的马车?”” với nội dung bài, phương án D — 螳螂挡在马车前面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATề Trang Công khen chú bọ ngựa có chí khí lớn -> Đáp án A: Có chí khí.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国的国君齐庄公,有一次乘坐马车出去打猎,忽然看见路旁有一只昆虫,正奋力高举起它的两只前臂,挺直了身子,逼向马车车轮,摆出一副要与车轮搏斗的架势。这有趣的场面吸引了齐庄公的注意,他问驾车的人:“这是什么虫子?”车夫答道:“这是一只螳螂。”齐庄公又问:“它为什么挡住我们的马车?” 车夫说:“大王,它要和我们的车子搏斗,它不想让我们过去。螳螂这小虫子,只知前进,不知后退,身体小但心却很大,真是不自量力。” 听了车夫的这番话,齐庄公感慨地说道:“这小虫子志气不小,它要是人的话,一定会成为受天下人尊敬的勇士。”说完,他吩咐车夫绕道而行,不要伤害螳螂。后来,很多人听说了这个故事,都为齐庄公的做法所感动,一时间,天下英雄纷纷前来投奔,从此齐国日益壮大起来。 人们常说“螳臂挡车,不自量力”。然而我们从另一面来看,螳螂挡车之勇,也实在可赞可叹,这种不畏艰险,敢于抗争的勇气,难道不值得我们学习吗? 齐庄公觉得螳螂:
• Nghĩa tiếng Việt: Tề Trang Công khen chú bọ ngựa có chí khí lớn -> Đáp án A: Có chí khí.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有志气 (có chí khí, khí phách hoài bão vươn lên)
- B. 很有智慧 (Rất có trí tuệ, sự thông thái)
- C. 非常勤奋 (vô cùng, rất cần cù, chăm chỉ)
- D. 犹豫不决 (Do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết)
• Phân tích đối chiếu: '齐庄公感慨地说道:“这小虫子志气不小,它要是人的话,一定会成为受天下人尊敬的勇士。”'
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều anh hùng trong thiên hạ cảm phục nghĩa cử của Tề Trang Công liền đến quy thuận -> Đáp án D đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国的国君齐庄公,有一次乘坐马车出去打猎,忽然看见路旁有一只昆虫,正奋力高举起它的两只前臂,挺直了身子,逼向马车车轮,摆出一副要与车轮搏斗的架势。这有趣的场面吸引了齐庄公的注意,他问驾车的人:“这是什么虫子?”车夫答道:“这是一只螳螂。”齐庄公又问:“它为什么挡住我们的马车?” 车夫说:“大王,它要和我们的车子搏斗,它不想让我们过去。螳螂这小虫子,只知前进,不知后退,身体小但心却很大,真是不自量力。” 听了车夫的这番话,齐庄公感慨地说道:“这小虫子志气不小,它要是人的话,一定会成为受天下人尊敬的勇士。”说完,他吩咐车夫绕道而行,不要伤害螳螂。后来,很多人听说了这个故事,都为齐庄公的做法所感动,一时间,天下英雄纷纷前来投奔,从此齐国日益壮大起来。 人们常说“螳臂挡车,不自量力”。然而我们从另一面来看,螳螂挡车之勇,也实在可赞可叹,这种不畏艰险,敢于抗争的勇气,难道不值得我们学习吗? 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều anh hùng trong thiên hạ cảm phục nghĩa cử của Tề Trang Công liền đến quy thuận -> Đáp án D đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车夫被辞退了 (Xe hơi bị sa thải, cho thôi việc rồi)
- B. 车夫很佩服螳螂 (Xe hơi rất khâm phục, thán phục bọ ngựa)
- C. 齐庄公取消了打猎计划 (Đều, ngay ngắn Trang (họ Trang công, công cộng hủy bỏ, bãi bỏ rồi săn bắn, đi săn kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 齐庄公的做法感动了许多人 (Đều, ngay ngắn Trang (họ Trang cách làm, phương pháp thực hiện công, công cộng cảm động, xúc động rồi nhiều, rất nhiều người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““它为什么挡住我们的马车?”” với nội dung bài, phương án D — 齐庄公的做法感动了许多人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, vua nước Tề là Tề Trang Cung, có một lần ngồi xe ngựa ra ngoài đi săn, chợt nhìn thấy bên đường có một con côn trùng đang dùng sức giơ cao hai chân trước, ngực ưỡn thẳng, lao thẳng về phía bánh xe ngựa, bày ra tư thế muốn quyết chiến với bánh xe. Khung cảnh thú vị này đã thu hút sự chú ý của Tề Trang Cung, ông hỏi người đánh xe: “Đây là con gì thế?” Người đánh xe đáp: “Dạ, đây là con bọ ngựa ạ.” Tề Trang Cung lại hỏi: “Tại sao nó lại cản đường xe của chúng ta?” Người đánh xe nói: “Bẩm đại vương, nó muốn đấu với xe của chúng ta, nó không muốn chúng ta đi qua. Bọ ngựa là con côn trùng nhỏ, chỉ biết tiến không biết lùi, thân hình nhỏ bé nhưng gan lại rất to, đúng là không biết lượng sức mình.” Nghe xong những lời này của người đánh xe, Tề Trang Cung cảm khái nói: “Con côn trùng này chí khí không nhỏ, nếu nó là con người, nhất định sẽ trở thành một dũng sĩ được thiên hạ kính trọng.” Nói xong, ông dặn người đánh xe đi đường vòng, không được làm tổn thương bọ ngựa. Sau đó, rất nhiều người nghe được câu chuyện này đều cảm động trước hành động của Tề Trang Cung, trong phút chốc, các anh hùng thiên hạ rầm rộ kéo đến đầu quân, từ đó nước Tề ngày càng lớn mạnh. Người ta thường nói “bọ ngựa cản xe, không biết lượng sức mình”. Thế nhưng nếu nhìn từ một góc độ khác, lòng dũng cảm của bọ ngựa cản xe quả thực cũng rất đáng khen ngợi và thán phục, sự dũng cảm không sợ gian nguy, dám đấu tranh này, chẳng lẽ không đáng để chúng ta học tập hay sao? Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn trên là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 春秋时期,齐国的国君齐庄公,有一次乘坐马车出去打猎,忽然看见路旁有一只昆虫,正奋力高举起它的两只前臂,挺直了身子,逼向马车车轮,摆出一副要与车轮搏斗的架势。这有趣的场面吸引了齐庄公的注意,他问驾车的人:“这是什么虫子?”车夫答道:“这是一只螳螂。”齐庄公又问:“它为什么挡住我们的马车?” 车夫说:“大王,它要和我们的车子搏斗,它不想让我们过去。螳螂这小虫子,只知前进,不知后退,身体小但心却很大,真是不自量力。” 听了车夫的这番话,齐庄公感慨地说道:“这小虫子志气不小,它要是人的话,一定会成为受天下人尊敬的勇士。”说完,他吩咐车夫绕道而行,不要伤害螳螂。后来,很多人听说了这个故事,都为齐庄公的做法所感动,一时间,天下英雄纷纷前来投奔,从此齐国日益壮大起来。 人们常说“螳臂挡车,不自量力”。然而我们从另一面来看,螳螂挡车之勇,也实在可赞可叹,这种不畏艰险,敢于抗争的勇气,难道不值得我们学习吗? 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, vua nước Tề là Tề Trang Cung, có một lần ngồi xe ngựa ra ngoài đi săn, chợt nhìn thấy bên đường có một con côn trùng đang dùng sức giơ cao hai chân trước, ngực ưỡn thẳng, lao thẳng về phía bánh xe ngựa, bày ra tư thế muốn quyết chiến với bánh xe. Khung cảnh thú vị này đã thu hút sự chú ý của Tề Trang Cung, ông hỏi người đánh xe: “Đây là con gì thế?” Người đánh xe đáp: “Dạ, đây là con bọ ngựa ạ.” Tề Trang Cung lại hỏi: “Tại sao nó lại cản đường xe của chúng ta?” Người đánh xe nói: “Bẩm đại vương, nó muốn đấu với xe của chúng ta, nó không muốn chúng ta đi qua. Bọ ngựa là con côn trùng nhỏ, chỉ biết tiến không biết lùi, thân hình nhỏ bé nhưng gan lại rất to, đúng là không biết lượng sức mình.” Nghe xong những lời này của người đánh xe, Tề Trang Cung cảm khái nói: “Con côn trùng này chí khí không nhỏ, nếu nó là con người, nhất định sẽ trở thành một dũng sĩ được thiên hạ kính trọng.” Nói xong, ông dặn người đánh xe đi đường vòng, không được làm tổn thương bọ ngựa. Sau đó, rất nhiều người nghe được câu chuyện này đều cảm động trước hành động của Tề Trang Cung, trong phút chốc, các anh hùng thiên hạ rầm rộ kéo đến đầu quân, từ đó nước Tề ngày càng lớn mạnh. Người ta thường nói “bọ ngựa cản xe, không biết lượng sức mình”. Thế nhưng nếu nhìn từ một góc độ khác, lòng dũng cảm của bọ ngựa cản xe quả thực cũng rất đáng khen ngợi và thán phục, sự dũng cảm không sợ gian nguy, dám đấu tranh này, chẳng lẽ không đáng để chúng ta học tập hay sao? Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn trên là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 艰巨的任务 (nhiệm vụ, công tác gian nan, nặng nề)
- B. 勇敢的螳螂 (Bọ ngựa dũng cảm, quả cảm)
- C. 三人行必有我师 (Ba người đi, làm ắt, ắt hẳn có tôi)
- D. 螳螂捕蝉,黄雀在后 (Bọ ngựa bắt, bắt giữ màu vàng ở sau)
• Phân tích đối chiếu: Toàn bài phân tích về lòng dũng cảm, khí phách không sợ gian nguy của bọ ngựa trước bánh xe lớn. Tiêu đề phù hợp nhất là 'Chú bọ ngựa dũng cảm' -> Đáp án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người hay cười có mức độ hạnh phúc cao hơn hẳn -> Đáp án D: Người thích mỉm cười có cảm giác hạnh phúc mạnh mẽ hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有研究人员曾对毕业照进行了专门的研究,他们收集了5000张初中和高中全班同学的毕业合影,从中确定了50000人。经过长达41年的跟踪调查,研究人员发现:从总体上看,那些面带善意微笑的学生,到中年后他们的事业成功率和生活幸福程度,都远远高于那些面部表情不好、郁郁寡欢的人。 没错,微笑能预知你的成功。看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。相反,那些总是面带微笑的人,似乎好运特别喜欢跟着他们,不管他们的事业还是生活,都比旁人要成功。 为什么?原因很简单,脸上的表情往往反映了一个人的心态。有什么样的心态,往往就有什么样的现在和未来。当一个人以微笑的姿态面对生活,他便拥有了积极的心态,这不仅能让自身的知识和能力得到最优化的发挥,充满自信地面对各种挫折,还能让他的人际关系变得越来越融洽,从而在人生道路上形成良性循环,走出一片广阔的天地。 微笑的人并非没有失败、没有痛苦,只是他们勇于面对生命中的起起伏伏,将目光更多地停留在生活美好的一面上。如果一味苛求,怨天尤人,愁苦只会越来越多。给生活一个真诚的微笑,才能拥抱整个世界。这正如一位科学家说的:微笑对于一切痛苦都有超然的力量,甚至能改变人的一生。 根据第1段,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Những người hay cười có mức độ hạnh phúc cao hơn hẳn -> Đáp án D: Người thích mỉm cười có cảm giác hạnh phúc mạnh mẽ hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 调查只针对初中生 (Điều tra con, chiếc — lượng từ (zhī) nhằm vào, hướng tới trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) sinh ra, sinh trưởng)
- B. 研究持续了好几年 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát kéo dài, duy trì liên tục rồi tốt, đẹp mấy, vài (jǐ) năm (thời gian))
- C. 微笑有助于身体健康 (Mỉm cười, nụ cười mỉm có ở, tại cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 喜欢微笑的人幸福感更强 (Thích người mỉm cười, nụ cười mỉm hạnh phúc cảm giác, cảm xúc cảm động hơn mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有研究人员曾对毕业照进行了专门的研究,他们收集了5000张初中和高中全班同学的毕业合影,从中确定了50000人。经过长达41年的跟踪调查,研究人员发现:从总体上看,那些面带善意微笑的学生,到中年后他们的事业成功率和生活幸福程度,都远远高于那些面部表情不好、郁郁寡欢的人。 没错,微笑能预知你的成功。看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。相反,那些总是面带微笑的人,似乎好运特别喜欢跟着他们,不管他们的事业还是生活,都比旁人要成功。 为什么?原因很简单,脸上的表情往往反映了一个人的心态。有什么样的心态,往往就有什么样的现在和未来。当一个人以微笑的姿态面对生活,他便拥有了积极的心态,这不仅能让自身的知识和能力得到最优化的发挥,充满自信地面对各种挫折,还能让他的人际关系变得越来越融洽,从而在人生道路上形成良性循环,走出一片广阔的天地。 微笑的人并非没有失败、没有痛苦,只是他们勇于面对生命中的起起伏伏,将目光更多地停留在生活美好的一面上。如果一味苛求,怨天尤人,愁苦只会越来越多。给生活一个真诚的微笑,才能拥抱整个世界。这正如一位科学家说的:微笑对于一切痛苦都有超然的力量,甚至能改变人的一生。 根据第1段,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 喜欢微笑的人幸福感更强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà nghiên cứu từng tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về ảnh kỷ yếu, họ đã thu thập 5000 bức ảnh chụp tập thể của các lớp học sinh cấp hai và cấp thPT, từ đó xác định được 50.000 người. Qua cuộc khảo sát theo dõi kéo dài suốt 41 năm, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng: Nhìn chung, những học sinh mang nụ cười thiện cảm, đến khi trung niên thì tỷ lệ thành công trong sự nghiệp và mức độ hạnh phúc trong cuộc sống đều cao hơn rất nhiều so với những người có biểu cảm khuôn mặt không tốt, ủ rũ u sầu. Quả đúng là vậy, nụ cười có thể tiên đoán sự thành công của bạn. Hãy nhìn xung quanh chúng ta xem, những ai càng ủ dột cau mày, than thân trách phận bao nhiêu, thì cuộc sống lại càng không như ý bấy nhiêu, và không có duyên với thành công. Ngược lại, những người luôn nở nụ cười trên môi dường như rất được thần may mắn chiếu cố, bất kể là sự nghiệp hay cuộc sống của họ đều thành công hơn những người khác. Tại sao lại như vậy? Nguyên nhân rất đơn giản, biểu cảm trên khuôn mặt thường phản ánh tâm thái của một người. Có tâm thái như thế nào, thường sẽ có hiện tại và tương lai như thế ấy. Khi một người đối mặt với cuộc sống bằng thái độ mỉm cười, anh ta sẽ sở hữu một tâm thái tích cực, điều này không chỉ giúp cho tri thức và năng lực của bản thân được phát huy tối ưu, tự tin đối mặt với mọi trắc trở, mà còn khiến cho các mối quan hệ xã giao ngày càng trở nên hài hòa, từ đó tạo thành một vòng tuần hoàn lành mạnh trên con đường đời, bước ra một khoảng trời rộng lớn. Những người hay cười không phải là không có thất bại, không có đau khổ, chỉ là họ dũng cảm đối mặt với những thăng trầm trong cuộc sống, đặt ánh mắt dừng lại nhiều hơn ở mặt tươi đẹp của cuộc sống. Nếu cứ mãi đòi hỏi quá cao, oán trách đất trời, thì nỗi buồn khổ sẽ chỉ ngày một nhiều thêm. Tặng cho cuộc sống một nụ cười chân thành, mới có thể ôm trọn cả thế giới.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有研究人员曾对毕业照进行了专门的研究,他们收集了5000张初中和高中全班同学的毕业合影,从中确定了50000人。经过长达41年的跟踪调查,研究人员发现:从总体上看,那些面带善意微笑的学生,到中年后他们的事业成功率和生活幸福程度,都远远高于那些面部表情不好、郁郁寡欢的人。 没错,微笑能预知你的成功。看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。相反,那些总是面带微笑的人,似乎好运特别喜欢跟着他们,不管他们的事业还是生活,都比旁人要成功。 为什么?原因很简单,脸上的表情往往反映了一个人的心态。有什么样的心态,往往就有什么样的现在和未来。当一个人以微笑的姿态面对生活,他便拥有了积极的心态,这不仅能让自身的知识和能力得到最优化的发挥,充满自信地面对各种挫折,还能让他的人际关系变得越来越融洽,从而在人生道路上形成良性循环,走出一片广阔的天地。 微笑的人并非没有失败、没有痛苦,只是他们勇于面对生命中的起起伏伏,将目光更多地停留在生活美好的一面上。如果一味苛求,怨天尤人,愁苦只会越来越多。给生活一个真诚的微笑,才能拥抱整个世界。这正如一位科学家说的:微笑对于一切痛苦都有超然的力量,甚至能改变人的一生。 第2段中的“不尽如人意”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu từng tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về ảnh kỷ yếu, họ đã thu thập 5000 bức ảnh chụp tập thể của các lớp học sinh cấp hai và cấp thPT, từ đó xác định được 50.000 người. Qua cuộc khảo sát theo dõi kéo dài suốt 41 năm, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng: Nhìn chung, những học sinh mang nụ cười thiện cảm, đến khi trung niên thì tỷ lệ thành công trong sự nghiệp và mức độ hạnh phúc trong cuộc sống đều cao hơn rất nhiều so với những người có biểu cảm khuôn mặt không tốt, ủ rũ u sầu. Quả đúng là vậy, nụ cười có thể tiên đoán sự thành công của bạn. Hãy nhìn xung quanh chúng ta xem, những ai càng ủ dột cau mày, than thân trách phận bao nhiêu, thì cuộc sống lại càng không như ý bấy nhiêu, và không có duyên với thành công. Ngược lại, những người luôn nở nụ cười trên môi dường như rất được thần may mắn chiếu cố, bất kể là sự nghiệp hay cuộc sống của họ đều thành công hơn những người khác. Tại sao lại như vậy? Nguyên nhân rất đơn giản, biểu cảm trên khuôn mặt thường phản ánh tâm thái của một người. Có tâm thái như thế nào, thường sẽ có hiện tại và tương lai như thế ấy. Khi một người đối mặt với cuộc sống bằng thái độ mỉm cười, anh ta sẽ sở hữu một tâm thái tích cực, điều này không chỉ giúp cho tri thức và năng lực của bản thân được phát huy tối ưu, tự tin đối mặt với mọi trắc trở, mà còn khiến cho các mối quan hệ xã giao ngày càng trở nên hài hòa, từ đó tạo thành một vòng tuần hoàn lành mạnh trên con đường đời, bước ra một khoảng trời rộng lớn. Những người hay cười không phải là không có thất bại, không có đau khổ, chỉ là họ dũng cảm đối mặt với những thăng trầm trong cuộc sống, đặt ánh mắt dừng lại nhiều hơn ở mặt tươi đẹp của cuộc sống. Nếu cứ mãi đòi hỏi quá cao, oán trách đất trời, thì nỗi buồn khổ sẽ chỉ ngày một nhiều thêm. Tặng cho cuộc sống một nụ cười chân thành, mới có thể ôm trọn cả thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完全没想到 (hoàn toàn, trọn vẹn không ngờ, chẳng thể ngờ tới)
- B. 不能使人满意 (Không có thể khiến cho, làm cho người hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- C. 否定别人的想法 (Phủ định, bác bỏ suy nghĩ, ý tưởng của người khác)
- D. 不能理解别人的意思 (Không có thể hiểu, thấu hiểu ý nghĩa của người khác)
• Phân tích đối chiếu: '愈是生活得不尽如人意,与成功无缘' -> mang nghĩa không như ý muốn, không làm người ta thỏa mãn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABiểu cảm gương mặt phản ánh tâm thái một con người -> Đáp án D: Phản ánh tâm thái con người.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有研究人员曾对毕业照进行了专门的研究,他们收集了5000张初中和高中全班同学的毕业合影,从中确定了50000人。经过长达41年的跟踪调查,研究人员发现:从总体上看,那些面带善意微笑的学生,到中年后他们的事业成功率和生活幸福程度,都远远高于那些面部表情不好、郁郁寡欢的人。 没错,微笑能预知你的成功。看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。相反,那些总是面带微笑的人,似乎好运特别喜欢跟着他们,不管他们的事业还是生活,都比旁人要成功。 为什么?原因很简单,脸上的表情往往反映了一个人的心态。有什么样的心态,往往就有什么样的现在和未来。当一个人以微笑的姿态面对生活,他便拥有了积极的心态,这不仅能让自身的知识和能力得到最优化的发挥,充满自信地面对各种挫折,还能让他的人际关系变得越来越融洽,从而在人生道路上形成良性循环,走出一片广阔的天地。 微笑的人并非没有失败、没有痛苦,只是他们勇于面对生命中的起起伏伏,将目光更多地停留在生活美好的一面上。如果一味苛求,怨天尤人,愁苦只会越来越多。给生活一个真诚的微笑,才能拥抱整个世界。这正如一位科学家说的:微笑对于一切痛苦都有超然的力量,甚至能改变人的一生。 根据上文,面部表情:
• Nghĩa tiếng Việt: Biểu cảm gương mặt phản ánh tâm thái một con người -> Đáp án D: Phản ánh tâm thái con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难控制 (Rất khó, khó khăn kiểm soát, khống chế)
- B. 容易被忽视 (Dễ dàng, thuận lợi bị bỏ qua, coi nhẹ)
- C. 不一定真实 (chưa chắc, không nhất thiết chân thực, có thật)
- D. 能反映人的心态 (Có thể phản ánh, phản chiếu tâm thái, thái độ tâm lý người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有研究人员曾对毕业照进行了专门的研究,他们收集了5000张初中和高中全班同学的毕业合影,从中确定了50000人。经过长达41年的跟踪调查,研究人员发现:从总体上看,那些面带善意微笑的学生,到中年后他们的事业成功率和生活幸福程度,都远远高于那些面部表情不好、郁郁寡欢的人。 没错,微笑能预知你的成功。看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。相反,那些总是面带微笑的人,似乎好运特别喜欢跟着他们,不管他们的事业还是生活,都比旁人要成功。 为什么?原因很简单,脸上的表情往往反映了一个人的心态。有什么样的心态,往往就有什么样的现在和未来。当一个人以微笑的姿态面对生活,他便拥有了积极的心态,这不仅能让自身的知识和能力得到最优化的发挥,充满自信地面对各种挫折,还能让他的人际关系变得越来越融洽,从而在人生道路上形成良性循环,走出一片广阔的天地。 微笑的人并非没有失败、没有痛苦,只是他们勇于面对生命中的起起伏伏,将目光更多地停留在生活美好的一面上。如果一味苛求,怨天尤人,愁苦只会越来越多。给生活一个真诚的微笑,才能拥抱整个世界。这正如一位科学家说的:微笑对于一切痛苦都有超然的力量,甚至能改变人的一生。 根据上文,面部表情:” với nội dung bài, phương án D — 能反映人的心态 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà nghiên cứu từng tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về ảnh kỷ yếu, họ đã thu thập 5000 bức ảnh chụp tập thể của các lớp học sinh cấp hai và cấp thPT, từ đó xác định được 50.000 người. Qua cuộc khảo sát theo dõi kéo dài suốt 41 năm, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng: Nhìn chung, những học sinh mang nụ cười thiện cảm, đến khi trung niên thì tỷ lệ thành công trong sự nghiệp và mức độ hạnh phúc trong cuộc sống đều cao hơn rất nhiều so với những người có biểu cảm khuôn mặt không tốt, ủ rũ u sầu. Quả đúng là vậy, nụ cười có thể tiên đoán sự thành công của bạn. Hãy nhìn xung quanh chúng ta xem, những ai càng ủ dột cau mày, than thân trách phận bao nhiêu, thì cuộc sống lại càng không như ý bấy nhiêu, và không có duyên với thành công. Ngược lại, những người luôn nở nụ cười trên môi dường như rất được thần may mắn chiếu cố, bất kể là sự nghiệp hay cuộc sống của họ đều thành công hơn những người khác. Tại sao lại như vậy? Nguyên nhân rất đơn giản, biểu cảm trên khuôn mặt thường phản ánh tâm thái của một người. Có tâm thái như thế nào, thường sẽ có hiện tại và tương lai như thế ấy. Khi một người đối mặt với cuộc sống bằng thái độ mỉm cười, anh ta sẽ sở hữu một tâm thái tích cực, điều này không chỉ giúp cho tri thức và năng lực của bản thân được phát huy tối ưu, tự tin đối mặt với mọi trắc trở, mà còn khiến cho các mối quan hệ xã giao ngày càng trở nên hài hòa, từ đó tạo thành một vòng tuần hoàn lành mạnh trên con đường đời, bước ra một khoảng trời rộng lớn. Những người hay cười không phải là không có thất bại, không có đau khổ, chỉ là họ dũng cảm đối mặt với những thăng trầm trong cuộc sống, đặt ánh mắt dừng lại nhiều hơn ở mặt tươi đẹp của cuộc sống. Nếu cứ mãi đòi hỏi quá cao, oán trách đất trời, thì nỗi buồn khổ sẽ chỉ ngày một nhiều thêm. Tặng cho cuộc sống một nụ cười chân thành, mới có thể ôm trọn cả thế giới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有研究人员曾对毕业照进行了专门的研究,他们收集了5000张初中和高中全班同学的毕业合影,从中确定了50000人。经过长达41年的跟踪调查,研究人员发现:从总体上看,那些面带善意微笑的学生,到中年后他们的事业成功率和生活幸福程度,都远远高于那些面部表情不好、郁郁寡欢的人。 没错,微笑能预知你的成功。看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。相反,那些总是面带微笑的人,似乎好运特别喜欢跟着他们,不管他们的事业还是生活,都比旁人要成功。 为什么?原因很简单,脸上的表情往往反映了一个人的心态。有什么样的心态,往往就有什么样的现在和未来。当一个人以微笑的姿态面对生活,他便拥有了积极的心态,这不仅能让自身的知识和能力得到最优化的发挥,充满自信地面对各种挫折,还能让他的人际关系变得越来越融洽,从而在人生道路上形成良性循环,走出一片广阔的天地。 微笑的人并非没有失败、没有痛苦,只是他们勇于面对生命中的起起伏伏,将目光更多地停留在生活美好的一面上。如果一味苛求,怨天尤人,愁苦只会越来越多。给生活一个真诚的微笑,才能拥抱整个世界。这正如一位科学家说的:微笑对于一切痛苦都有超然的力量,甚至能改变人的一生。 上文主要讲的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu từng tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về ảnh kỷ yếu, họ đã thu thập 5000 bức ảnh chụp tập thể của các lớp học sinh cấp hai và cấp thPT, từ đó xác định được 50.000 người. Qua cuộc khảo sát theo dõi kéo dài suốt 41 năm, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng: Nhìn chung, những học sinh mang nụ cười thiện cảm, đến khi trung niên thì tỷ lệ thành công trong sự nghiệp và mức độ hạnh phúc trong cuộc sống đều cao hơn rất nhiều so với những người có biểu cảm khuôn mặt không tốt, ủ rũ u sầu. Quả đúng là vậy, nụ cười có thể tiên đoán sự thành công của bạn. Hãy nhìn xung quanh chúng ta xem, những ai càng ủ dột cau mày, than thân trách phận bao nhiêu, thì cuộc sống lại càng không như ý bấy nhiêu, và không có duyên với thành công. Ngược lại, những người luôn nở nụ cười trên môi dường như rất được thần may mắn chiếu cố, bất kể là sự nghiệp hay cuộc sống của họ đều thành công hơn những người khác. Tại sao lại như vậy? Nguyên nhân rất đơn giản, biểu cảm trên khuôn mặt thường phản ánh tâm thái của một người. Có tâm thái như thế nào, thường sẽ có hiện tại và tương lai như thế ấy. Khi một người đối mặt với cuộc sống bằng thái độ mỉm cười, anh ta sẽ sở hữu một tâm thái tích cực, điều này không chỉ giúp cho tri thức và năng lực của bản thân được phát huy tối ưu, tự tin đối mặt với mọi trắc trở, mà còn khiến cho các mối quan hệ xã giao ngày càng trở nên hài hòa, từ đó tạo thành một vòng tuần hoàn lành mạnh trên con đường đời, bước ra một khoảng trời rộng lớn. Những người hay cười không phải là không có thất bại, không có đau khổ, chỉ là họ dũng cảm đối mặt với những thăng trầm trong cuộc sống, đặt ánh mắt dừng lại nhiều hơn ở mặt tươi đẹp của cuộc sống. Nếu cứ mãi đòi hỏi quá cao, oán trách đất trời, thì nỗi buồn khổ sẽ chỉ ngày một nhiều thêm. Tặng cho cuộc sống một nụ cười chân thành, mới có thể ôm trọn cả thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 微笑的积极作用 (Tích cực, hăng hái mỉm cười, nụ cười mỉm tác dụng)
- B. 身体语言的秘密 (Cơ thể, sức khỏe bí mật, điều bí ẩn ngôn ngữ, tiếng nói)
- C. 怎样改善人际关系 (Như thế nào, ra sao cải thiện, nâng cao (môi trường người mối quan hệ)
- D. 如何调整工作节奏 (Như thế nào, làm sao điều chỉnh, sắp xếp lại làm việc, công việc tiết tấu, nhịp điệu)
• Phân tích đối chiếu: Bài viết xuyên suốt bàn về lợi ích và tác động tích cực kỳ diệu của nụ cười đối với sự nghiệp và hạnh phúc cuộc sống. Nội dung chính là tác dụng tích cực của nụ cười -> Đáp án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51223
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
他的 / 观点 / 片面 / 有些
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuan điểm của anh ấy có phần phiến diện.
✓ Đáp án chuẩn 他的观点有些片面。
• Câu đề bài: 他的 / 观点 / 片面 / 有些
• Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm của anh ấy có phần phiến diện.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他的 (của anh ấy)
- Danh từ: 观点 (guān diǎn — quan điểm, góc nhìn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 有些 (yǒuxiē — có một số, một vài)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 片面 (piàn miàn — phiến diện, một chiều)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的观点有些片面。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên bàn đang đặt ba chai nước khoáng.
✓ Đáp án chuẩn 桌子上摆着三瓶矿泉水。
• Câu đề bài: 三瓶 / 桌子上 / 矿泉水 / 摆着
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn đang đặt ba chai nước khoáng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 桌子上 (cái bàn trên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 摆着 (bày biện, sắp đặt đang)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 三瓶 (ba chai, lọ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 矿泉水 (kuàng quán shuǐ — nước khoáng thiên nhiên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “桌子上摆着三瓶矿泉水。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy rất giỏi xử lý các tình huống khẩn cấp.
✓ Đáp án chuẩn 他善于处理紧急情况。
• Câu đề bài: 他 / 紧急情况 / 处理 / 善于
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy rất giỏi xử lý các tình huống khẩn cấp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 善于 (shàn yú — giỏi về, khéo về)
- Động từ vị ngữ: 处理 (chǔ lǐ — xử lý, giải quyết)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 紧急情况 (tình hình, hoàn cảnh khẩn cấp, cấp bách)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他善于处理紧急情况。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào lúc chập tối, trên bầu trời bỗng nhiên lất phất tuyết rơi.
✓ Đáp án chuẩn 傍晚时天空中突然飘起了雪花。
• Câu đề bài: 突然 / 雪花 / 傍晚时天空中 / 飘起了
• Nghĩa tiếng Việt: Vào lúc chập tối, trên bầu trời bỗng nhiên lất phất tuyết rơi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 傍晚时天空中 (Chập tối, hoàng hôn thời gian, giờ bầu trời trong, ở giữa)
- Phó từ làm trạng ngữ: 突然 (tū rán — đột nhiên)
- Động từ vị ngữ: 飘起了 (Bay phấp phới, tung bay dậy, nhấc lên rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 雪花 (hoa tuyết)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “傍晚时天空中突然飘起了雪花。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABồ câu là biểu tượng của hòa bình.
✓ Đáp án chuẩn 鸽子是和平的象征。
• Câu đề bài: 鸽子 / 和平的 / 是 / 象征
• Nghĩa tiếng Việt: Bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 鸽子 (gē zi — chim bồ câu)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Định ngữ bổ nghĩa: 和平的 (hòa bình, bình yên của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 象征 (xiàng zhēng — tượng trưng, biểu tượng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “鸽子是和平的象征。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc máy ảnh kỹ thuật số đã bị tôi làm rơi hỏng rồi.
✓ Đáp án chuẩn 数码相机被我摔坏了。
• Câu đề bài: 数码相机 / 我 / 摔坏了 / 被
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy ảnh kỹ thuật số đã bị tôi làm rơi hỏng rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 数码相机 (máy ảnh, máy chụp hình kỹ thuật số, số hóa (digital))
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Đại từ: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 摔坏了 (Ngã, rơi xấu, hỏng rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “数码相机被我摔坏了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn vẫn đang phiền lòng vì chuyện đầu tư đấy à?
✓ Đáp án chuẩn 你还在为投资的事情发愁吗?
• Câu đề bài: 你还在 / 投资的事情 / 为 / 发愁 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn vẫn đang phiền lòng vì chuyện đầu tư đấy à?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你还在 (Bạn vẫn ở)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 为 (wèi / wéi — vì, để)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 投资的事情 (việc, sự việc đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- Động từ vị ngữ: 发愁 (fā chóu — lo lắng, sầu muộn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你还在为投资的事情发愁吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong suốt dịp nghỉ lễ Quốc khánh sẽ tổ chức các hoạt động kỷ niệm quy mô lớn.
✓ Đáp án chuẩn 国庆节期间会举行大规模的庆祝活动。
• Câu đề bài: 国庆节期间 / 会举行 / 庆祝活动 / 大规模的
• Nghĩa tiếng Việt: Trong suốt dịp nghỉ lễ Quốc khánh sẽ tổ chức các hoạt động kỷ niệm quy mô lớn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 国庆节期间 (thời gian, thời kỳ ngày Quốc khánh)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 会举行 (biết tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- Định ngữ bổ nghĩa: 大规模的 (quy mô lớn, trên diện rộng của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 庆祝活动 (hoạt động, sự kiện chúc mừng, ăn mừng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “国庆节期间会举行大规模的庆祝活动。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVừa lên đại học chuyển vào ký túc xá, mọi thứ xung quanh đều khiến tôi cảm thấy vô cùng xa lạ, tâm trạng cũng không tránh khỏi có chút căng thẳng và hụt hẫng. Sau đó, tôi chủ động giao lưu trò chuyện với các bạn cùng phòng, mọi người giúp đỡ lẫn nhau, chia sẻ những chuyện thường ngày. Dần dần, tôi đã thích nghi với môi trường mới, mỗi ngày đều có tâm trạng vui vẻ, thoải mái và tốt đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 刚上大学搬进宿舍时,周围的一切都让我感到十分陌生,心情也难免有些紧张和失落。后来,我主动与室友们交流沟通,大家互相帮助、分享日常。慢慢地,我适应了新环境,每天都拥有愉快轻松的好心情。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:宿舍、陌生、沟通、适应、心情
• Nghĩa tiếng Việt: Vừa lên đại học chuyển vào ký túc xá, mọi thứ xung quanh đều khiến tôi cảm thấy vô cùng xa lạ, tâm trạng cũng không tránh khỏi có chút căng thẳng và hụt hẫng. Sau đó, tôi chủ động giao lưu trò chuyện với các bạn cùng phòng, mọi người giúp đỡ lẫn nhau, chia sẻ những chuyện thường ngày. Dần dần, tôi đã thích nghi với môi trường mới, mỗi ngày đều có tâm trạng vui vẻ, thoải mái và tốt đẹp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文
词语:宿舍、陌生、沟通、适应、心情 (Xin, mời kết hợp, gắn kết dưới sắp xếp, liệt kê từ ngữ, từ vựng cần toàn bộ, tất cả sử dụng, dùng thứ tự, tuần tự không chia, tách lần lượt, trước sau viết một bài, thiên chữ, từ ngắn (chiều dài, thời gian) khoảng chừng, xấp xỉ Văn (họ Văn từ ngữ, từ vựng ký túc xá, phòng trọ tập thể xa lạ, lạ lẫm giao tiếp, trao đổi thích nghi, thích ứng tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
第100题:请结合这张图片写一篇80字左右的短文。
[Hình ảnh: Một người đang cầm bút nghiêm túc ký tên vào văn bản hợp đồng trên bàn, bên cạnh có đối tác đứng chứng kiến]
HSK 5
Hình minh họa câu 100
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau nhiều vòng đàm phán thương mại sâu sắc và hữu nghị, hai bên cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận về thỏa thuận hợp tác. Lúc này, người quản lý đang ngồi trước bàn, nghiêm túc và trang trọng ký tên lên bản hợp đồng chính thức. Lần ký kết này đánh dấu sự hợp tác giữa hai bên đã thu được thành công tốt đẹp, mọi người đều tràn đầy kỳ vọng và niềm tin đối với sự phát triển chung trong tương lai.
✓ Đáp án chuẩn 经过多轮深入友好的商务谈判,双方终于在合作协议上达成了一致。此时,经理正坐在桌前认真、郑重地在正式合同上签字。这次签约标志着双方合作取得了圆满成功,大家对未来的共同发展充满了期待与信心。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。 [Hình ảnh: Một người đang cầm bút nghiêm túc ký tên vào văn bản hợp đồng trên bàn, bên cạnh có đối tác đứng chứng kiến]
• Nghĩa tiếng Việt: Sau nhiều vòng đàm phán thương mại sâu sắc và hữu nghị, hai bên cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận về thỏa thuận hợp tác. Lúc này, người quản lý đang ngồi trước bàn, nghiêm túc và trang trọng ký tên lên bản hợp đồng chính thức. Lần ký kết này đánh dấu sự hợp tác giữa hai bên đã thu được thành công tốt đẹp, mọi người đều tràn đầy kỳ vọng và niềm tin đối với sự phát triển chung trong tương lai.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文
[Hình ảnh: Một người đang cầm bút nghiêm túc ký tên vào văn bản hợp đồng trên bàn, bên cạnh có đối tác đứng chứng kiến] (Xin, mời kết hợp, gắn kết đây, này tờ, tấm hình ảnh, bức ảnh tư liệu viết một bài, thiên chữ, từ ngắn (chiều dài, thời gian) khoảng chừng, xấp xỉ Văn (họ Văn)
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51223 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile