Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51222, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Một tuần không gặp, sao cậu đen đi thế này? / Nam: Bị cháy nắng đấy, tôi với bạn đi Hải Nam chơi mấy hôm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:一个礼拜不见,你怎么变得这么黑? 男:晒的,我和朋友去海南玩儿了几天。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Một tuần không gặp, sao cậu đen đi thế này? / Nam: Bị cháy nắng đấy, tôi với bạn đi Hải Nam chơi mấy hôm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晒黑了 (Phơi (nắng), sưởi nắng màu đen rồi)
- B. 过敏了 (dị ứng, mẫn cảm rồi)
- C. 失眠了 (mất ngủ, chứng mất ngủ rồi)
- D. 后悔了 (hối hận, hối tiếc rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:晒的,我和朋友去海南玩儿了几天。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đây là vé máy bay, em cầm lấy. / Nữ: Cảm ơn anh, may nhờ có anh đưa em sang, nếu không em chẳng kịp đến sân bay đúng giờ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是机票,你拿好。 女:谢谢,多亏你送我过来,不然我真没法儿准时到机场。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là vé máy bay, em cầm lấy. / Nữ: Cảm ơn anh, may nhờ có anh đưa em sang, nếu không em chẳng kịp đến sân bay đúng giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酒吧 (jiǔ bā: quán bar, quán rượu)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- D. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,多亏你送我过来,不然我真没法儿准时到机场。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chào bác! Cho cháu hỏi đi tới Bảo tàng Quốc gia đi hướng này đúng không ạ? / Nam: Đúng rồi, cháu đi đến cột đèn giao thông thứ hai rẽ phải là tới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好!请问去国家博物馆是朝这个方向走吗? 男:对,你走到第二个红绿灯,向右拐就到了。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bác! Cho cháu hỏi đi tới Bảo tàng Quốc gia đi hướng này đúng không ạ? / Nam: Đúng rồi, cháu đi đến cột đèn giao thông thứ hai rẽ phải là tới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的在问路 (Ở nữ, phụ nữ hỏi đường)
- B. 男的迷路了 (Lạc đường, lạc lối nam, nam giới rồi)
- C. 他们在划船 (Họ, bọn họ ở chèo thuyền)
- D. 他们走错方向了 (Họ, bọn họ đi, đi bộ sai, nhầm phương hướng, chiều hướng rồi)
• Phân tích đối chiếu: 女:您好!请问去国家博物馆是朝这个方向走吗?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thủ tục ra nước ngoài làm xong chưa? / Nữ: Chưa, vẫn còn một số giấy tờ chưa chuẩn bị xong, có lẽ phải đợi đến cuối tháng năm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:出国手续办好了? 女:没,还有些材料没准备好,看来得等到五月底了。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thủ tục ra nước ngoài làm xong chưa? / Nữ: Chưa, vẫn còn một số giấy tờ chưa chuẩn bị xong, có lẽ phải đợi đến cuối tháng năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在实习 (ở thực tập, đợt thực tập)
- B. 论文没写完 (Luận văn, bài báo khoa học chưa viết xong, hoàn thành)
- C. 做过志愿者 (Làm, chế tạo đã từng tình nguyện viên)
- D. 在办出国手续 (Ở làm, giải quyết ra nước ngoài, xuất ngoại du học thủ tục)
• Phân tích đối chiếu: 男:出国手续办好了?/ 女:没,还有些材料没准备好...
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Em cũng cài phần mềm này rồi, sao không có tính năng đó như của anh nhỉ? / Nam: Phần mềm này đã nâng cấp rồi, bản của anh là bản mới nhất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我也安装了这个软件,为什么没有你那个功能呢? 男:这个软件已经升级了,我这是最新的版本。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em cũng cài phần mềm này rồi, sao không có tính năng đó như của anh nhỉ? / Nam: Phần mềm này đã nâng cấp rồi, bản của anh là bản mới nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 硬盘摔坏了 (Cứng, đanh thép đĩa, cái khay ngã, rơi xấu, hỏng rồi)
- B. 软件升级了 (Phần mềm (máy tính, điện thoại) nâng cấp, thăng cấp rồi)
- C. 电脑中毒了 (Máy vi tính trúng độc, bị ngộ độc rồi)
- D. 手机没信号 (Điện thoại di động chưa tín hiệu, sóng viễn thông)
• Phân tích đối chiếu: 男:这个软件已经升级了,我这是最新的版本。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em ngồi ở đây nhé, sau này có vấn đề gì có thể sang tìm anh bất cứ lúc nào. Anh làm việc ở phòng bên cạnh. / Nữ: Dạ vâng, cảm ơn chủ nhiệm Trương.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。 女:好的,谢谢张主任。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em ngồi ở đây nhé, sau này có vấn đề gì có thể sang tìm anh bất cứ lúc nào. Anh làm việc ở phòng bên cạnh. / Nữ: Dạ vâng, cảm ơn chủ nhiệm Trương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想辞职 (muốn từ chức, xin nghỉ việc)
- B. 是新来的 (Là, phải mới đến, tới)
- C. 表现出色 (thể hiện, biểu hiện xuất sắc, kiệt xuất)
- D. 负责产品宣传 (Phụ trách, chịu trách nhiệm sản phẩm, hàng hóa tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
• Phân tích đối chiếu: 男:你就坐这儿吧,以后有什么问题,可以随时来找我。我就在隔壁办公。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ngày tổ chức hôn lễ đã định chưa? / Nam: Định rồi, chúng tôi muốn tổ chức vào ngày 16 tháng 9, lúc đó thời tiết không lạnh cũng chẳng nóng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:婚礼的日期定了吗? 男:定了,我们想九月十六号举行婚礼,那时天气不冷也不热。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày tổ chức hôn lễ đã định chưa? / Nam: Định rồi, chúng tôi muốn tổ chức vào ngày 16 tháng 9, lúc đó thời tiết không lạnh cũng chẳng nóng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 戒指太贵 (Chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay quá đắt, mắc)
- B. 房子没装修 (Ngôi nhà, căn nhà chưa trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- C. 婚礼很豪华 (Lễ cưới, hôn lễ rất xa hoa, sang trọng)
- D. 男的9月中旬结婚 (Tháng, mặt trăng nam, nam giới trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng) kết hôn, lập gia đình)
• Phân tích đối chiếu: 男:定了,我们想九月十六号举行婚礼,那时天气不冷也不热。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Dù sao em cũng phải ăn chút thịt, chỉ ăn rau thì không đủ dinh dưỡng đâu. / Nữ: Em biết rồi, đừng lo. Khi nào em gầy bớt đi nhất định sẽ ăn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:还是得吃点儿肉,光吃蔬菜营养不够。 女:我知道,别担心。等我瘦下去了定会吃的。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dù sao em cũng phải ăn chút thịt, chỉ ăn rau thì không đủ dinh dưỡng đâu. / Nữ: Em biết rồi, đừng lo. Khi nào em gầy bớt đi nhất định sẽ ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃饱了 (ăn no rồi)
- B. 减肥很成功 (Giảm cân rất thành công)
- C. 现在不想吃肉 (Bây giờ, hiện tại không muốn ăn thịt (thực phẩm))
- D. 吃蔬菜更健康 (Ăn rau củ, rau xanh hơn khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: 女:我知道,别担心。等我瘦下去了定会吃的。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nghe nói bạn học mới chuyển đến lớp mình là người gốc Hoa đấy. / Nam: Thật á? Hèn chi bạn ấy nói tiếng Trung giỏi thế.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说咱们班新来的那个同学是华裔。 男:是吗?难怪他汉语说得那么好。 问:关于新来的同学,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói bạn học mới chuyển đến lớp mình là người gốc Hoa đấy. / Nam: Thật á? Hèn chi bạn ấy nói tiếng Trung giỏi thế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是华裔 (là, phải người gốc Hoa)
- B. 会弹钢琴 (Biết chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
- C. 对人热情 (Đối với người nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- D. 物理很好 (vật lý, môn Vật lý rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: 女:听说咱们班新来的那个同学是华裔。/ 男:是吗?难怪他汉语说得那么好。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sấm chớp rồi, chắc sắp mưa to đấy. / Nữ: Hỏng rồi, em không mang ô. Dự báo thời tiết đâu có nói hôm nay mưa đâu chứ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:打雷了,估计快要下雨了。 女:糟糕,我没带伞。天气预报也没说今天要下雨啊。 问:女的为什么说“糟糕”?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sấm chớp rồi, chắc sắp mưa to đấy. / Nữ: Hỏng rồi, em không mang ô. Dự báo thời tiết đâu có nói hôm nay mưa đâu chứ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水洒了 (Nước rắc, rải rồi)
- B. 没带伞 (Chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
- C. 没关窗户 (Chưa đóng, tắt (đèn cửa sổ)
- D. 衣服湿了 (Quần áo ẩm ướt, ướt át rồi)
• Phân tích đối chiếu: 女:糟糕,我没带伞。天气预报也没说今天要下雨啊。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Giám đốc ơi, giao diện website em đã điều chỉnh lại một chút rồi ạ. / Nam: Tôi xem rồi, vẫn chưa được lý tưởng lắm. Phải chú ý nhu cầu người dùng, trang này hướng tới trẻ em, cần phải sinh động, hoạt bát hơn nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,网站的风格我又调整了一下。 男:我看了,还是不太理想。要注意用户需求,这个网站是针对儿童的,要再活泼一点儿。 问:男的觉得那个网站怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc ơi, giao diện website em đã điều chỉnh lại một chút rồi ạ. / Nam: Tôi xem rồi, vẫn chưa được lý tưởng lắm. Phải chú ý nhu cầu người dùng, trang này hướng tới trẻ em, cần phải sinh động, hoạt bát hơn nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不够活泼 (hoạt bát, sôi nổi chưa đủ, không đủ)
- B. 动画效果差 (Hoạt hình, phim hoạt hình hiệu quả, kết quả kém, thiếu)
- C. 内容不丰富 (Nội dung không phong phú, dồi dào)
- D. 图片不吸引人 (Hình ảnh, bức ảnh tư liệu không thu hút, lôi cuốn người)
• Phân tích đối chiếu: 男:我看了,还是不太理想。要注意用户需求,这个网站是针对儿童的,要再活泼一点儿。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Căn nhà này đẹp thật đấy, bạn thuê trực tiếp từ chủ nhà à? / Nữ: Không phải, hồi đó mình tìm qua một văn phòng môi giới, ký hợp đồng với bên họ đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这房子真不错,你是直接找房东租的吗? 女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。 问:女的是怎么租到房子的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Căn nhà này đẹp thật đấy, bạn thuê trực tiếp từ chủ nhà à? / Nữ: Không phải, hồi đó mình tìm qua một văn phòng môi giới, ký hợp đồng với bên họ đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看广告 (nhìn, xem quảng cáo)
- B. 通过中介 (thông qua, nhờ có môi giới, trung gian)
- C. 朋友介绍 (giới thiệu bạn bè)
- D. 亲自找房东 (Đích thân, tự mình tìm kiếm chủ nhà (cho thuê))
• Phân tích đối chiếu: 女:不是,我当时找了一家中介,和他们签的合同。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Làm thế này mạo hiểm quá, số tiền này đâu phải nhỏ, chúng ta tính lại xem sao. / Nam: Anh thấy đây là cơ hội đầu tư rất tốt, cứ do dự mãi là tuột mất cơ hội đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这样做太冒险了,这笔钱可不是个小数目,我们再想想吧。 男:我觉得这是个投资的好机会,再犹豫,机会可就没了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm thế này mạo hiểm quá, số tiền này đâu phải nhỏ, chúng ta tính lại xem sao. / Nam: Anh thấy đây là cơ hội đầu tư rất tốt, cứ do dự mãi là tuột mất cơ hội đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少设备 (thiếu thốn, thiếu hụt thiết bị, máy móc trang thiết bị)
- B. 计划通过了 (Kế hoạch, lập kế hoạch thông qua, nhờ có rồi)
- C. 资金到账了 (Nguồn vốn, tiền vốn đến, tới sổ sách, tài khoản kế toán rồi)
- D. 要抓住机会 (Cần nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: 男:我觉得这是个投资的好机会,再犹豫,机会可就没了。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Đá hay tuyệt vời! Lớp mình chắc chắn sẽ thắng. / Nữ: Đúng vậy, chỉ cần duy trì phong độ này, ngôi vô địch chắc chắn thuộc về tụi mình!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:踢得太棒了!咱们班肯定能赢。 女:是,只要继续保持这种状态,冠军肯定是我们的! 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đá hay tuyệt vời! Lớp mình chắc chắn sẽ thắng. / Nữ: Đúng vậy, chỉ cần duy trì phong độ này, ngôi vô địch chắc chắn thuộc về tụi mình!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会议取消了 (Cuộc họp hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- B. 比赛还没结束 (Thi đấu, cuộc thi vẫn chưa kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 他们在打排球 (Họ, bọn họ ở đánh, gõ môn bóng chuyền, quả bóng chuyền)
- D. 考试时间推迟了 (Kỳ thi thời gian hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:踢得太棒了!咱们班肯定能赢。/ 女:是,只要继续保持这种状态,冠军肯定是我们的!
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ngõ phía trước hẹp quá, khó lùi xe, em xuống ở đây là được rồi. / Nam: Được rồi, vậy anh không lái vào nữa nhé, về đến nhà nhớ nhắn tin cho anh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:前面胡同太窄,不好倒车,我在这儿下车就可以。 男:好吧,那我就不开进去了,你到家给我发个短信吧。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngõ phía trước hẹp quá, khó lùi xe, em xuống ở đây là được rồi. / Nam: Được rồi, vậy anh không lái vào nữa nhé, về đến nhà nhớ nhắn tin cho anh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想散步 (muốn đi dạo, tản bộ)
- B. 想现在下车 (Muốn bây giờ, hiện tại xuống xe (tàu xe))
- C. 前面堵车了 (Phía trước, đằng trước tắc đường, kẹt xe rồi)
- D. 没拿到驾照 (Chưa nhận được, cầm được trong tay bằng lái xe, giấy phép lái xe)
• Phân tích đối chiếu: 女:前面胡同太窄,不好倒车,我在这儿下车就可以。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đây là công việc đầu tiên của con, kiếm được bao nhiêu tiền chỉ là thứ yếu thôi, quan trọng nhất vẫn là tích lũy kinh nghiệm. / Nữ: Con biết rồi ạ, bố.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你的第一份工作,挣钱多少是次要的,主要还是积累经验。 女:我知道了,爸。 问:关于第一份工作,男的有什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là công việc đầu tiên của con, kiếm được bao nhiêu tiền chỉ là thứ yếu thôi, quan trọng nhất vẫn là tích lũy kinh nghiệm. / Nữ: Con biết rồi ạ, bố.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要运气 (vận may, số may cần, đòi hỏi)
- B. 要认真仔细 (Cần nghiêm túc cẩn thận, tỉ mỉ)
- C. 要符合所学专业 (Cần phù hợp, đáp ứng đúng ngôi, tòa (trường học học, học tập chuyên ngành, chuyên môn)
- D. 收入不是最关键的 (Thu nhập không là, phải nhất then chốt, mấu chốt)
• Phân tích đối chiếu: 男:这是你的第一份工作,挣钱多少是次要的,主要还是积累经验。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Nhân lúc lễ khai mạc chưa bắt đầu, em đi mua hai chai nước khoáng nhé. / Nam: Còn đúng mười phút nữa thôi, đừng đi nữa, không kịp đâu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:趁开幕式还没开始,我去买两瓶矿泉水。 男:就剩十分钟了,别去了,来不及了。 问:女的要去做出什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân lúc lễ khai mạc chưa bắt đầu, em đi mua hai chai nước khoáng nhé. / Nam: Còn đúng mười phút nữa thôi, đừng đi nữa, không kịp đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 退票 (tuìpiào: trả vé, hoàn vé tàu xe)
- B. 存包 (gửi (tiền), tiết kiệm túi, bao)
- C. 买零食 (mua đồ ăn vặt)
- D. 买矿泉水 (mua nước khoáng thiên nhiên)
• Phân tích đối chiếu: 女:趁开幕式还没开始,我去买两瓶矿泉水。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chị kiểm tra kiện hàng giúp em, nếu không có vấn đề gì thì ký tên vào đây ạ. / Nữ: Vâng, để tôi mở ra xem trước đã.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:您检查一下包裹,如果没有问题,请在这儿签个字。 女:好,我先打开看看。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị kiểm tra kiện hàng giúp em, nếu không có vấn đề gì thì ký tên vào đây ạ. / Nữ: Vâng, để tôi mở ra xem trước đã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东西送错了 (Đồ vật, thứ tặng, tiễn sai, nhầm rồi)
- B. 收据不见了 (Biên lai, hóa đơn thu tiền không thấy, biến mất rồi)
- C. 男的没带名片 (Chưa nam, nam giới mang theo, dẫn dắt danh thiếp, card visit)
- D. 女的收到包裹了 (Nhận được (thư từ, quà tặng nữ, phụ nữ bưu phẩm, gói đồ rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:您检查一下包裹,如果没有问题,请在这儿签个字。/ 女:好,我先打开看看。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Bây giờ mời quý khách cài đặt mật khẩu gồm 6 chữ số, sau khi nhập xong xin vui lòng bấm phím xác nhận ạ. / Nam: Được rồi, cảm ơn cô.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在请您设置一下密码,是六位数字,输入后请按确认键。 男:好的,谢谢。 问:女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ mời quý khách cài đặt mật khẩu gồm 6 chữ số, sau khi nhập xong xin vui lòng bấm phím xác nhận ạ. / Nam: Được rồi, cảm ơn cô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 设置密码 (mật khẩu, mật mã thiết lập, cài đặt cấu hình)
- B. 修改地址 (địa chỉ sửa đổi, chỉnh sửa)
- C. 确认数量 (số lượng xác nhận, khẳng định lại)
- D. 下载文件 (tải xuống, download tài liệu, văn kiện)
• Phân tích đối chiếu: 女:现在请您设置一下密码,是六位数字,输入后请按确认键。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Hai phương án này thực ra rất giống nhau, ngoại trừ các bước thực hiện ra thì mọi thứ gần như y hệt. / Nữ: Em lại không nghĩ vậy, em thấy ngay từ mục tiêu dự kiến ban đầu chúng đã rất khác biệt rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这两种方案其实很相似,除了实施的步骤,其他几乎都一样。 女:我倒不这么认为,我觉得它们首先在预期目标上就有很大的不同。 问:女的认为两种方案的不同之处在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai phương án này thực ra rất giống nhau, ngoại trừ các bước thực hiện ra thì mọi thứ gần như y hệt. / Nữ: Em lại không nghĩ vậy, em thấy ngay từ mục tiêu dự kiến ban đầu chúng đã rất khác biệt rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 预期目标 (mục tiêu, đích đến dự kiến, kỳ vọng mong đợi)
- B. 指导原则 (nguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn)
- C. 最终成果 (thành quả, kết quả nghiên cứu cuối cùng, kết cục cuối cùng)
- D. 适用对象 (đối tượng thích hợp áp dụng, phù hợp sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: 女:我倒不这么认为,我觉得它们首先在预期目标上就有很大的不同。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chiếc khăn quàng này đẹp ghê, mềm mại sờ vào êm ái lắm. / Nam: Chị thật sành mắt, đây là đồ làm thủ công hoàn toàn đấy ạ. / Nữ: Nhưng mà màu đỏ sặc sỡ quá, còn màu khác không bạn? / Nam: Dạ có, còn màu tím và màu xám nữa, để em lấy chị xem.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这条围巾不错,很柔软,摸起来很舒服。 男:您真有眼光,这是纯手工制作的。 女:可是红色太艳了,还有别的颜色吗? 男:有,还有紫色和灰色的,我拿给您看看。 问:女的觉得那条围巾怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc khăn quàng này đẹp ghê, mềm mại sờ vào êm ái lắm. / Nam: Chị thật sành mắt, đây là đồ làm thủ công hoàn toàn đấy ạ. / Nữ: Nhưng mà màu đỏ sặc sỡ quá, còn màu khác không bạn? / Nam: Dạ có, còn màu tím và màu xám nữa, để em lấy chị xem.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有点儿薄 (hơi, hơi một chút (hơi mệt mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- B. 价格太高 (Giá cả, mức giá quá cao)
- C. 很难清洗 (Rất khó, khó khăn rửa sạch, tẩy rửa làm sạch (bằng hóa chất)
- D. 颜色不合适 (Màu sắc không thích hợp, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: 女:可是红色太艳了,还有别的颜色吗?
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Hôm qua đi tập gym à? Thấy thế nào? / Nữ: Thôi đừng nhắc nữa, sáng nay dậy ê ẩm đau nhức cả lưng. / Nam: Em ngày thường thiếu vận động quá đấy. / Nữ: Vâng, thế nên em quyết định sau này ngày nào cũng sẽ đi tập.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天去健身房了?感觉如何? 女:别提了,今早起来腰酸背疼的。 男:你平时太缺乏锻炼了。 女:是,所以我决定以后每天都去。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua đi tập gym à? Thấy thế nào? / Nữ: Thôi đừng nhắc nữa, sáng nay dậy ê ẩm đau nhức cả lưng. / Nam: Em ngày thường thiếu vận động quá đấy. / Nữ: Vâng, thế nên em quyết định sau này ngày nào cũng sẽ đi tập.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很苗条 (rất thon thả, mảnh mai)
- B. 经常咳嗽 (thường xuyên ho, cơn ho)
- C. 动作灵活 (động tác linh hoạt, mềm dẻo)
- D. 打算坚持锻炼 (Dự định, tính toán kiên trì, bền bỉ tập thể dục, rèn luyện)
• Phân tích đối chiếu: 女:是,所以我决定以后每天都去。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Nam: Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Nữ: Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. / Nam: Không thành vấn đề!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你现在在做室内设计? 男:是,我本科的专业就是室内设计。 女:不错,以后我家要是装修房子,一定请你来设计。 男:没问题。 问:男的是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu hiện đang làm thiết kế nội thất à? / Nam: Đúng vậy, chuyên ngành đại học của tôi là thiết kế nội thất. / Nữ: Tuyệt quá, sau này nhà mình nếu sửa sang trang trí nhất định sẽ nhờ cậu thiết kế. / Nam: Không thành vấn đề!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秘书 (mì shū: thư ký)
- B. 律师 (lǜ shī: luật sư)
- C. 设计师 (shèjìshī: nhà thiết kế, công trình sư thiết kế)
- D. 摄影师 (shèyǐngshī: nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh)
• Phân tích đối chiếu: 女:你现在在做室内设计?/ 男:是,我本科的专业就是室内设计。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: A lô, có phải khách sạn Bình An không ạ? Công ty chúng tôi cuối tháng 12 tổ chức tiệc tất niên, muốn đặt một sảnh tiệc bên mình... / Nữ: Xin hỏi quy mô tiệc công ty mình khoảng bao nhiêu người tham dự ạ? / Nam: Khoảng 400 người. Hai hôm tới chúng tôi qua xem sảnh được không? / Nữ: Dạ được chứ ạ, trước khi qua anh gọi trước cho em là được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,是平安酒店吧?我们公司十二月底开年会,想在你们那儿预订一个宴会厅。 女:请问贵公司年会规模有多大?多少人参加? 男:四百人左右。我们这两天可以去看一下吗? 女:当然可以,您来之前给我打个电话就行。 问:男的打电话做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: A lô, có phải khách sạn Bình An không ạ? Công ty chúng tôi cuối tháng 12 tổ chức tiệc tất niên, muốn đặt một sảnh tiệc bên mình... / Nữ: Xin hỏi quy mô tiệc công ty mình khoảng bao nhiêu người tham dự ạ? / Nam: Khoảng 400 người. Hai hôm tới chúng tôi qua xem sảnh được không? / Nữ: Dạ được chứ ạ, trước khi qua anh gọi trước cho em là được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想贷款 (muốn khoản vay, tiền vay)
- B. 预订会场 (đặt trước (vé, phòng hội trường, địa điểm tổ chức hội nghị)
- C. 取消订餐 (Hủy bỏ, bãi bỏ đặt trước (vé, phòng bữa ăn, bữa cơm)
- D. 表示抱歉 (biểu thị, thể hiện xin lỗi, áy náy)
• Phân tích đối chiếu: 男:...我们公司十二月底开年会,想在你们那儿预订一个宴会厅。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Kính chào quý khách, em có thể hỗ trợ gì cho anh ạ? / Nam: Chào em, tôi muốn được tư vấn về bảo hiểm tai nạn con người. / Nữ: Anh mua cho bản thân hay người nhà ạ? / Nam: Mua cho tôi và vợ tôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,请问有什么可以帮您的吗? 男:你好,我想咨询一下人身意外保险的事情。 女:是给您自己投保,还是给家人? 男:给我和我妻子。 问:男的想咨询什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kính chào quý khách, em có thể hỗ trợ gì cho anh ạ? / Nam: Chào em, tôi muốn được tư vấn về bảo hiểm tai nạn con người. / Nữ: Anh mua cho bản thân hay người nhà ạ? / Nam: Mua cho tôi và vợ tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买保险 (mua bảo hiểm, an toàn)
- B. 买股票 (mua cổ phiếu, chứng khoán)
- C. 办签证 (làm, giải quyết thị thực, visa)
- D. 办执照 (làm, giải quyết giấy phép, giấy phép kinh doanh)
• Phân tích đối chiếu: 男:你好,我想咨询一下人身意外保险的事情。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thực ra tôi cứ phân vân mãi xem có nên nghỉ việc để ở nhà chuyên tâm viết tiểu thuyết không. / Nữ: Công việc hiện tại của anh ổn định thế, bỏ thì tiếc lắm. / Nam: Trở thành nhà văn chuyên nghiệp là ước mơ của tôi. Giờ chỉ viết sau giờ làm, tôi thấy sức lực không đủ. / Nữ: Anh nói cũng đúng, nếu anh đã quyết thì thử xem sao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:实际上我一直在犹豫,要不要辞职专门在家写小说。 女:你现在的工作很稳定,辞了多可惜。 男:当职业作家是我的梦想。可现在我只能下班后写,总觉得精力不够。 女:你说得也对,如果你真的决定了,那就试试吧。 问:男的为什么想辞职?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thực ra tôi cứ phân vân mãi xem có nên nghỉ việc để ở nhà chuyên tâm viết tiểu thuyết không. / Nữ: Công việc hiện tại của anh ổn định thế, bỏ thì tiếc lắm. / Nam: Trở thành nhà văn chuyên nghiệp là ước mơ của tôi. Giờ chỉ viết sau giờ làm, tôi thấy sức lực không đủ. / Nữ: Anh nói cũng đúng, nếu anh đã quyết thì thử xem sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去留学 (Cần đi du học)
- B. 想多陪陪家人 (Muốn nhiều đi cùng đi cùng người nhà, thành viên gia đình)
- C. 想专心写小说 (Muốn chuyên tâm, tập trung cao độ viết tiểu thuyết, truyện)
- D. 不喜欢现在的老板 (Không thích ông chủ, chủ doanh nghiệp bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: 男:实际上我一直在犹豫,要不要辞职专门在家写小说。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thầy Cao ơi em xin lỗi, vừa rồi sóng kém quá em nghe không rõ ạ. / Nam: Luận văn của em nhìn chung tổng thể khá ổn, chỉ có vài lỗi nhỏ, thầy đã gửi nhận xét sửa chữa vào hòm thư của em rồi nhé. / Nữ: Dạ vâng thầy, sửa xong em gửi lại thầy ngay ạ. / Nam: Được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:高老师,不好意思,刚才信号不好,我没听清楚。 男:你的论文整体还可以,就是有些小错误,修改意见我发到你的邮箱里了。 女:好的,老师,我改完马上发给您。 男:好。 问:男的认为女的论文怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Cao ơi em xin lỗi, vừa rồi sóng kém quá em nghe không rõ ạ. / Nam: Luận văn của em nhìn chung tổng thể khá ổn, chỉ có vài lỗi nhỏ, thầy đã gửi nhận xét sửa chữa vào hòm thư của em rồi nhé. / Nữ: Dạ vâng thầy, sửa xong em gửi lại thầy ngay ạ. / Nam: Được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 整体不错 (tổng thể, toàn thể khá tốt, đúng đắn)
- B. 结构有问题 (Kết cấu, cấu trúc có câu hỏi, vấn đề)
- C. 不需要修改 (Không cần, đòi hỏi sửa đổi, chỉnh sửa)
- D. 可以发表了 (Có thể công bố, phát biểu rồi)
• Phân tích đối chiếu: 男:你的论文整体还可以,就是有些小错误,修改意见我发到你的邮箱里了。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em đưa tài liệu dự án này cho kế toán Vương nhé. / Nữ: Chị ấy hôm nay xin nghỉ rồi ạ, con gái chị ấy bị sốt. / Nam: Vậy tạm thời để ở chỗ em, chờ khi nào chị ấy đi làm lại thì chuyển giúp anh nhé. / Nữ: Dạ vâng ạ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你把这个项目的材料交给王会计。 女:她今天请假了,她女儿发烧。 男:那先放你这儿,等她回来后请你交给她。 女:好的。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đưa tài liệu dự án này cho kế toán Vương nhé. / Nữ: Chị ấy hôm nay xin nghỉ rồi ạ, con gái chị ấy bị sốt. / Nam: Vậy tạm thời để ở chỗ em, chờ khi nào chị ấy đi làm lại thì chuyển giúp anh nhé. / Nữ: Dạ vâng ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文件丢了 (Tài liệu, văn kiện mất, đánh mất rồi)
- B. 王会计请假了 (Vua, quốc vương kế toán, người làm kế toán xin nghỉ phép, xin nghỉ rồi)
- C. 班主任迟到了 (Giáo viên chủ nhiệm đến muộn, đi trễ rồi)
- D. 合同要重新做 (Hợp đồng, giao kèo cần làm lại từ đầu, bắt đầu lại làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: 女:她今天请假了,她女儿发烧。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thưa quý khách, tổng cộng hết 568 tệ, anh quẹt thẻ hay thanh toán tiền mặt ạ? / Nam: Tiền mặt. Phiếu ưu đãi này có dùng được không em? / Nữ: Dạ được, giảm 30 tệ cho mỗi 100 tệ, sau khi trừ còn 418 tệ ạ. / Nam: Được, tiền đây em.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您一共消费了五百六十八,您刷卡还是付现金? 男:现金。这个优惠券可以用吗? 女:可以,满一百减三十,减完之后是……四百一十八元。 男:好的,给你。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, tổng cộng hết 568 tệ, anh quẹt thẻ hay thanh toán tiền mặt ạ? / Nam: Tiền mặt. Phiếu ưu đãi này có dùng được không em? / Nữ: Dạ được, giảm 30 tệ cho mỗi 100 tệ, sau khi trừ còn 418 tệ ạ. / Nam: Được, tiền đây em.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的在结账 (Ở nam, nam giới thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- B. 优惠券过期了 (Ưu đãi, giảm giá phiếu, vé hết hạn, quá hạn rồi)
- C. 酒店今天不营业 (Khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp hôm nay không kinh doanh, mở cửa phục vụ)
- D. 女的忘了开发票 (Quên, lãng quên nữ, phụ nữ rồi xuất hóa đơn (hóa đơn GTGT)
• Phân tích đối chiếu: 女:先生,您一共消费了五百六十八,您刷卡还是付现金?/ 男:现金。这个优惠券可以用吗?
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cậu có hồ dán không, cho tôi mượn tí. / Nữ: Cậu cần hồ dán làm gì thế? / Nam: Trong CV chẳng phải cần dán ảnh à? / Nữ: Cậu không có file ảnh điện tử à? Chèn trực tiếp vào bản CV rồi in ra luôn là được mà.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你有胶水吗?借我用一下。 女:你要胶水做什么? 男:简历上不是得贴照片吗? 女:你没有电子版的照片吗?直接放在简历上,打印出来就行了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có hồ dán không, cho tôi mượn tí. / Nữ: Cậu cần hồ dán làm gì thế? / Nam: Trong CV chẳng phải cần dán ảnh à? / Nữ: Cậu không có file ảnh điện tử à? Chèn trực tiếp vào bản CV rồi in ra luôn là được mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胶水用完了 (Keo dán, hồ dán sử dụng xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 照片可以打印 (Bức ảnh, tấm hình có thể in ấn)
- C. 简历信息不完整 (Sơ yếu lý lịch, CV thông tin, tin tức dữ liệu không hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
- D. 照片大小可以调整 (Bức ảnh, tấm hình kích thước, độ lớn bé có thể điều chỉnh, sắp xếp lại)
• Phân tích đối chiếu: 女:你没有电子版的照片吗?直接放在简历上,打印出来就行了。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một phóng viên đưa ra yêu cầu với một nam diễn viên nổi tiếng rằng: "Tôi muốn phỏng vấn vợ và con trai của anh." Nam diễn viên đó cười nói: "Họ ngoài việc là vợ và con trai của tôi ra, thì không có sự khác biệt quá lớn với người khác nữa, cho nên, vẫn là đừng phỏng vấn họ thì hơn." Phóng viên nói tiếp ngay lập tức: "Anh với tư cách là một nhân vật công chúng, mọi người rất muốn tìm hiểu mặt khác của anh, anh không cho phỏng vấn thì sao mà được chứ?" Nghe xong lời này, nam diễn viên quay người một cái, quay lưng về phía phóng viên đó và nói: "Anh muốn tìm hiểu mặt khác của tôi? Được, xin mời xem, đây chính là mặt khác của tôi. Hỏi: Phóng viên đã đưa ra yêu cầu gì với nam diễn viên đó?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有个记者向某著名演员提出要求说:“我想采访您的妻子和儿子。”那位演员笑着说:“他们除了是我的妻子和儿子外,和别人没太大的区别,所以,还是不要采访他们了。”记者紧接着说:“您作为一个公众人物,大家很想了解您的另一面,您不让采访怎么行呢?”听完这话,演员把身子一转,背对着那位记者说:“你想了解我的另一面?好,请看,这就是我的另一面。” 问:记者向那位演员提出了什么要求?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một phóng viên đưa ra yêu cầu với một nam diễn viên nổi tiếng rằng: "Tôi muốn phỏng vấn vợ và con trai của anh." Nam diễn viên đó cười nói: "Họ ngoài việc là vợ và con trai của tôi ra, thì không có sự khác biệt quá lớn với người khác nữa, cho nên, vẫn là đừng phỏng vấn họ thì hơn." Phóng viên nói tiếp ngay lập tức: "Anh với tư cách là một nhân vật công chúng, mọi người rất muốn tìm hiểu mặt khác của anh, anh không cho phỏng vấn thì sao mà được chứ?" Nghe xong lời này, nam diễn viên quay người một cái, quay lưng về phía phóng viên đó và nói: "Anh muốn tìm hiểu mặt khác của tôi? Được, xin mời xem, đây chính là mặt khác của tôi. Hỏi: Phóng viên đã đưa ra yêu cầu gì với nam diễn viên đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 合影 (hé yǐng: chụp ảnh chung, ảnh chụp lưu niệm tập thể)
- B. 签名 (qiānmíng: ký tên, chữ ký (chữ ký tay))
- C. 拍电影 (phim điện ảnh chụp (ảnh), quay (phim))
- D. 采访他的家人 (Phỏng vấn, lấy tin người nhà, thành viên gia đình của anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: 有个记者向某著名演员提出要求说:“我想采访您的妻子和儿子。”
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một phóng viên đưa ra yêu cầu với một nam diễn viên nổi tiếng rằng: "Tôi muốn phỏng vấn vợ và con trai của anh." Nam diễn viên đó cười nói: "Họ ngoài việc là vợ và con trai của tôi ra, thì không có sự khác biệt quá lớn với người khác nữa, cho nên, vẫn là đừng phỏng vấn họ thì hơn." Phóng viên nói tiếp ngay lập tức: "Anh với tư cách là một nhân vật công chúng, mọi người rất muốn tìm hiểu mặt khác của anh, anh không cho phỏng vấn thì sao mà được chứ?" Nghe xong lời này, nam diễn viên quay người một cái, quay lưng về phía phóng viên đó và nói: "Anh muốn tìm hiểu mặt khác của tôi? Được, xin mời xem, đây chính là mặt khác của tôi. Hỏi: Về nam diễn viên đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个记者向某著名演员提出要求说:“我想采访您的妻子和儿子。”那位演员笑着说:“他们除了是我的妻子和儿子外,和别人没太大的区别,所以,还是不要采访他们了。”记者紧接着说:“您作为一个公众人物,大家很想了解您的另一面,您不让采访怎么行呢?”听完这话,演员把身子一转,背对着那位记者说:“你想了解我的另一面?好,请看,这就是我的另一面。” 问:关于那位演员,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một phóng viên đưa ra yêu cầu với một nam diễn viên nổi tiếng rằng: "Tôi muốn phỏng vấn vợ và con trai của anh." Nam diễn viên đó cười nói: "Họ ngoài việc là vợ và con trai của tôi ra, thì không có sự khác biệt quá lớn với người khác nữa, cho nên, vẫn là đừng phỏng vấn họ thì hơn." Phóng viên nói tiếp ngay lập tức: "Anh với tư cách là một nhân vật công chúng, mọi người rất muốn tìm hiểu mặt khác của anh, anh không cho phỏng vấn thì sao mà được chứ?" Nghe xong lời này, nam diễn viên quay người một cái, quay lưng về phía phóng viên đó và nói: "Anh muốn tìm hiểu mặt khác của tôi? Được, xin mời xem, đây chính là mặt khác của tôi. Hỏi: Về nam diễn viên đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穿得很朴素 (Mặc áo quần, đi giày rất chất phác, mộc mạc)
- B. 拿过很多奖 (Cầm, lấy đã từng rất nhiều giải thưởng, phần thưởng)
- C. 不希望家人被打扰 (Không hy vọng người nhà, thành viên gia đình bị làm phiền, quấy rầy)
- D. 没理解记者的意思 (Chưa hiểu, thấu hiểu ý nghĩa phóng viên, nhà báo)
• Phân tích đối chiếu: 那位演员笑着说:“他们除了是我的妻子和儿子外,和别人没太大的区别,所以,还是不要采访他们了。”
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Về loại người thứ nhất, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 每一个人都会在自己的生命旅程中,遇到完全不同的“三种人”。第一种是能够理解、欣赏和重视自己的人;第二种是曲解、排斥甚至伤害自己的人;第三种是与自己没有任何关系、毫不重要的人。第一种人对自己有很大帮助,应当尊为师友,尽力报答。第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。至于第三种人,要以礼相待、和平共处。 问:关于第一种人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Về loại người thứ nhất, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常骄傲 (vô cùng, rất kiêu ngạo, tự hào)
- B. 很容易遇到 (Rất dễ dàng, thuận lợi gặp phải, bắt gặp)
- C. 可以成为师友 (Có thể trở thành, biến thành Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
- D. 喜欢回忆过去 (Thích hồi ức, ký ức quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: 第一种人对自己有很大帮助,应当尊为师友,尽力报答。
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Tại sao chúng ta phải rời xa loại người thứ hai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 每一个人都会在自己的生命旅程中,遇到完全不同的“三种人”。第一种是能够理解、欣赏和重视自己的人;第二种是曲解、排斥甚至伤害自己的人;第三种是与自己没有任何关系、毫不重要的人。第一种人对自己有很大帮助,应当尊为师友,尽力报答。第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。至于第三种人,要以礼相待、和平共处。 问:我们为什么要远离第二种人?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Tại sao chúng ta phải rời xa loại người thứ hai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们喜欢骗人 (Họ, bọn họ thích lừa dối, lừa gạt người)
- B. 他们脾气不好 (Họ, bọn họ tính khí, tính tình không tốt, đẹp)
- C. 他们要求太多 (Họ, bọn họ yêu cầu quá nhiều)
- D. 他们会伤害我们 (Họ, bọn họ biết làm tổn thương, làm hại chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: 第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Đối xử với loại người thứ ba như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 每一个人都会在自己的生命旅程中,遇到完全不同的“三种人”。第一种是能够理解、欣赏和重视自己的人;第二种是曲解、排斥甚至伤害自己的人;第三种是与自己没有任何关系、毫不重要的人。第一种人对自己有很大帮助,应当尊为师友,尽力报答。第二种人会对自己造成深深的伤害,需要远离,而不是为之烦恼。至于第三种人,要以礼相待、和平共处。 问:怎样对待第三种人?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi một người trong hành trình sinh mệnh của mình, sẽ gặp phải "ba loại người" hoàn toàn khác nhau. Loại thứ nhất là những người có thể lý hiểu, thưởng thức và coi trọng bản thân; loại thứ hai là những người xuyên tạc, bài xích thậm chí làm tổn thương bản thân; loại thứ ba là những người không có bất kỳ quan hệ gì với bản thân, hoàn toàn không quan trọng. Loại người thứ nhất có sự giúp đỡ lớn đối với bản thân, nên tôn kính như thầy như bạn, dốc sức báo đáp. Loại người thứ hai sẽ gây ra tổn thương sâu sắc cho bản thân, cần phải rời xa, chứ không phải vì họ mà phiền não. Còn về loại người thứ ba, phải đối xử bằng lễ nghĩa, hòa bình chung sống. Hỏi: Đối xử với loại người thứ ba như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多接触 (tiếp xúc, tiếp cận nhiều)
- B. 和平相处 (hòa bình, bình yên chung sống, đối đãi)
- C. 保持距离 (duy trì, giữ vững khoảng cách, cự ly)
- D. 公平竞争 (cạnh tranh, thi đua công bằng, bình đẳng)
• Phân tích đối chiếu: 至于第三种人,要以礼相待、和平共处。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Về cô Trương và cô Tô, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 同在一家公司的张小姐和苏小姐关系一直不好。 有一天,张小姐忍无可忍地对另一个同事李先生说:“你去告诉苏小姐,我真受不了她,请她改改她的坏脾气,否则没有人愿意理她。” 李先生说:“好!我会转告她的。” 没多久,张小姐再遇到苏小姐时,苏小姐果然是既和气又有礼貌,与从前相比,简直判若两人。 张小姐向李先生表示谢意,并好奇地问他:“你是怎么说的?竟如此有效。” 李先生笑着说:“我跟她说,张小姐总是称赞你,说你又温柔又善良、脾气也好。如此而已。” 问:关于张小姐和苏小姐,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Về cô Trương và cô Tô, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是同学 (là, phải bạn cùng học, bạn học)
- B. 很佩服对方 (Rất khâm phục, thán phục đối phương, bên kia)
- C. 是多年的邻居 (Là, phải hàng xóm nhiều năm, suốt nhiều năm)
- D. 以前关系不太好 (Trước đây mối quan hệ không quá, không lắm tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: 有一天,张小姐忍无可忍地对另一个同事李先生说:“你去告诉苏小姐,我真受不了她,请她改改她的坏脾气,否则没有人愿意理她。” 同在一家公司的张小姐和苏小姐关系一直不好。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Tại sao cô Tô lại thay đổi lớn như vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 同在一家公司的张小姐和苏小姐关系一直不好。 有一天,张小姐忍无可忍地对另一个同事李先生说:“你去告诉苏小姐,我真受不了她,请她改改她的坏脾气,否则没有人愿意理她。” 李先生说:“好!我会转告她的。” 没多久,张小姐再遇到苏小姐时,苏小姐果然是既和气又有礼貌,与从前相比,简直判若两人。 张小姐向李先生表示谢意,并好奇地问他:“你是怎么说的?竟如此有效。” 李先生笑着说:“我跟她说,张小姐总是称赞你,说你又温柔又善良、脾气也好。如此而已。” 问:苏小姐为什么变化那么大?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Tại sao cô Tô lại thay đổi lớn như vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 获得了升职机会 (Đạt được, giành được rồi thăng chức, đề bạt cơ hội)
- B. 接受了经理的建议 (Tiếp nhận, chấp nhận rồi kiến nghị, đề xuất người quản lý)
- C. 听到了别人的赞美 (Nghe thấy, lắng nghe được rồi khen ngợi, ca ngợi của người khác)
- D. 发现了自己的不足 (Phát hiện, nhận ra rồi không đủ, thiếu thốn của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: 有一天,张小姐忍无可忍地对另一个同事李先生说:“你去告诉苏小姐,我真受不了她,请她改改她的坏脾气,否则没有人愿意理她。” 李先生笑着说:“我跟她说,张小姐总是称赞你,说你又温柔又善良、脾气也好。如此而已。”
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Về anh Lý, đáp án nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 同在一家公司的张小姐和苏小姐关系一直不好。 有一天,张小姐忍无可忍地对另一个同事李先生说:“你去告诉苏小姐,我真受不了她,请她改改她的坏脾气,否则没有人愿意理她。” 李先生说:“好!我会转告她的。” 没多久,张小姐再遇到苏小姐时,苏小姐果然是既和气又有礼貌,与从前相比,简直判若两人。 张小姐向李先生表示谢意,并好奇地问他:“你是怎么说的?竟如此有效。” 李先生笑着说:“我跟她说,张小姐总是称赞你,说你又温柔又善良、脾气也好。如此而已。” 问:关于李先生,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương và cô Tô cùng ở một công ty từ trước đến nay mối quan hệ vốn không tốt. Có một hôm, cô Trương không thể chịu đựng nổi nữa bèn nói với một đồng nghiệp khác là anh Lý rằng: "Anh đi nói với cô Tô đi, tôi thực sự không chịu nổi cô ta rồi, phiền anh bảo cô ta sửa cái tính xấu đi, nếu không chẳng có ai thèm đếm xỉa đến cô ta đâu." Anh Lý nói: "Được! Tôi sẽ chuyển lời giúp cô ấy." Chẳng bao lâu sau, khi cô Trương gặp lại cô Tô, cô Tô quả nhiên vừa hòa nhã vừa lễ phép, so với trước đây, như biến thành một con người khác. Cô Trương bày tỏ sự cảm ơn với anh Lý, và tò mò hỏi anh rằng: "Anh đã nói thế nào vậy? Mà lại hiệu quả đến vậy chứ." Anh Lý cười nói: "Tôi nói với cô ấy rằng, cô Trương luôn khen ngợi bạn, nói bạn vừa dịu dàng lại vừa lương thiện, tính khí lại tốt. Chỉ có vậy thôi." Hỏi: Về anh Lý, đáp án nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很乐观 (rất lạc quan, yêu đời)
- B. 十分幽默 (vô cùng, rất hài hước, dí dỏm)
- C. 是工程师 (là, phải kỹ sư)
- D. 巧妙地解决了矛盾 (Khéo léo, tinh xảo giải quyết, xử lý rồi mâu thuẫn, xung đột)
• Phân tích đối chiếu: 有一天,张小姐忍无可忍地对另一个同事李先生说:“你去告诉苏小姐,我真受不了她,请她改改她的坏脾气,否则没有人愿意理她。” 李先生 thông qua lời khen thiện chí đã biến mâu thuẫn giữa hai đồng nghiệp thành hòa khí.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Sau khi đến bờ biển, thủy thủ bảo người đó làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。 不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 问:来到海边后,水手让那个人做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Sau khi đến bờ biển, thủy thủ bảo người đó làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买救生圈 (Mua cứu, cứu giúp sinh ra, sinh trưởng vòng tròn, khoanh tròn)
- B. 到海里去 (Đến, tới biển, đại dương bên trong đi)
- C. 先学抓鱼 (Trước, trước tiên trước hết học, học tập bắt, tóm lấy cá)
- D. 做准备活动 (Làm, chế tạo chuẩn bị hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: 不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。 不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 问:关于那个人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胳膊受伤了 (Cánh tay bị thương, tổn thương rồi)
- B. 想换个教练 (Muốn đổi, thay đổi cái, con huấn luyện viên)
- C. 担心海水太冷 (Lo lắng, yên tâm không nổi nước biển quá lạnh)
- D. 最终也没学会游泳 (Cuối cùng, kết cục cuối cùng cũng chưa học được, nắm vững bơi lội)
• Phân tích đối chiếu: 不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 结果,这个人一直也没有学会游泳。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人不会游泳,他向一位水手求教。水手告诉他游泳是件非常简单的事情,很快就能学会。于是这个人跟着水手来到海边。看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。水手冲他喊道:“快过来啊,你不是想学游泳吗?”这个人说:“你还没有教会我游泳呢!我怎么能到海里呢?这样太危险了,要是出了差错,谁负责啊?”结果,这个人一直也没有学会游泳。 不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người không biết bơi, anh ta cầu cứu một thủy thủ. Thủy thủ bảo anh ta bơi lội là một việc cực kỳ đơn giản, rất nhanh là có thể học được. Thế là người này đi theo thủy thủ ra bờ biển. Nhìn thấy biển cả bao la, thủy thủ phấn khích lao thẳng vào những con sóng, thế nhưng người không biết bơi này vẫn ngồi trên bãi cát. Thủy thủ hét lên với anh ta rằng: "Mau qua đây đi, chẳng phải anh muốn học bơi sao?" Người này nói: "Anh vẫn chưa dạy tôi bơi cơ mà! Sao tôi có thể xuống biển được chứ? Làm vậy nguy hiểm quá, nhỡ xảy ra sơ suất gì thì ai chịu trách nhiệm đây?" Kết quả, người này suốt vẫn không học được bơi. Không xuống nước, vĩnh viễn cũng không học được bơi; không lên đường cao tốc, vĩnh viễn cũng không học được lái xe. Những điều một người cần học có quá nhiều, nếu như cứ mãi sợ hãi, lo lắng, không dám thử sức, rốt cuộc sẽ chẳng làm nên trò trống gì. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要勇于实践 (Cần dũng cảm, dám nghĩ dám làm thực tiễn, thực hành)
- B. 学游泳需要耐心 (Học, học tập bơi lội cần, đòi hỏi kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 要不断完善自己 (Nếu không thì, hay là đứt, gãy hoàn thiện, hoàn chỉnh tự mình, bản thân)
- D. 一切从实际出发 (Tất cả, mọi thứ từ thực tế, thực tiễn xuất phát, khởi hành)
• Phân tích đối chiếu: 不下水,永远也学不会游泳;不上公路,永远也学不会开车。一个人需要学习的东西太多了,若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。 不下水,永远也学不会游泳...若是一味害怕、担心,不敢尝试,终究会一事无成。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng. Đôi mắt của con người rất khó giả vờ, mọi hoạt động tâm lý của con người đều sẽ được bộc lộ ra ngoài thông qua đôi mắt. Do đó, bạn có thể thông qua sự thay đổi nhỏ của đôi mắt, để tìm hiểu và nắm bắt trạng thái tâm lý của đối phương. Nói chung, nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, đó là biểu hiện coi trọng, quan tâm đến bạn; nếu đối phương thậm chí còn không thèm nhìn bạn lấy một cái, thì biểu thị coi thường bạn; nếu là liếc xéo, thì biểu đạt một thứ tình cảm không thân thiện; nếu là trợn trừng mắt nhìn, đương nhiên biểu thị một tâm lý thù địch; nếu đối phương là kẻ nói dối mà chột dạ, thường sẽ tránh ánh mắt của bạn. Hỏi: Nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, nói lên điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在非语言的交流中,眼睛起着重要的作用。人的眼睛很难做假,人的一切心理活动都会通过眼睛表露出来。因此,你可以通过眼睛的细微变化,来了解和掌握对方的心理状态。一般来说,如果对方一直注视着你,是重视、关注你的表现;如果对方看都不看你一眼,则表示看不起你;如果是斜视,则表达一种不友好的感情;如果是怒目而视,当然表示一种仇视心理;如果对方是说了谎话而心虚的人,往往会避开你的目光。 问:如果对方一直注视着你,说明了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng. Đôi mắt của con người rất khó giả vờ, mọi hoạt động tâm lý của con người đều sẽ được bộc lộ ra ngoài thông qua đôi mắt. Do đó, bạn có thể thông qua sự thay đổi nhỏ của đôi mắt, để tìm hiểu và nắm bắt trạng thái tâm lý của đối phương. Nói chung, nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, đó là biểu hiện coi trọng, quan tâm đến bạn; nếu đối phương thậm chí còn không thèm nhìn bạn lấy một cái, thì biểu thị coi thường bạn; nếu là liếc xéo, thì biểu đạt một thứ tình cảm không thân thiện; nếu là trợn trừng mắt nhìn, đương nhiên biểu thị một tâm lý thù địch; nếu đối phương là kẻ nói dối mà chột dạ, thường sẽ tránh ánh mắt của bạn. Hỏi: Nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, nói lên điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关注你 (quan tâm, chú ý theo dõi bạn)
- B. 怀疑你 (nghi ngờ, hoài nghi bạn)
- C. 在考虑你的请求 (Ở cân nhắc, xem xét bạn thỉnh cầu, yêu cầu)
- D. 对话题不感兴趣 (Đối thoại, trò chuyện câu hỏi, đề bài không hứng thú, có hứng thú với)
• Phân tích đối chiếu: 一般来说,如果对方一直注视着你,是重视、关注你的表现。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng. Đôi mắt của con người rất khó giả vờ, mọi hoạt động tâm lý của con người đều sẽ được bộc lộ ra ngoài thông qua đôi mắt. Do đó, bạn có thể thông qua sự thay đổi nhỏ của đôi mắt, để tìm hiểu và nắm bắt trạng thái tâm lý của đối phương. Nói chung, nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, đó là biểu hiện coi trọng, quan tâm đến bạn; nếu đối phương thậm chí còn không thèm nhìn bạn lấy một cái, thì biểu thị coi thường bạn; nếu là liếc xéo, thì biểu đạt một thứ tình cảm không thân thiện; nếu là trợn trừng mắt nhìn, đương nhiên biểu thị một tâm lý thù địch; nếu đối phương là kẻ nói dối mà chột dạ, thường sẽ tránh ánh mắt của bạn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在非语言的交流中,眼睛起着重要的作用。人的眼睛很难做假,人的一切心理活动都会通过眼睛表露出来。因此,你可以通过眼睛的细微变化,来了解和掌握对方的心理状态。一般来说,如果对方一直注视着你,是重视、关注你的表现;如果对方看都不看你一眼,则表示看不起你;如果是斜视,则表达一种不友好的感情;如果是怒目而视,当然表示一种仇视心理;如果对方是说了谎话而心虚的人,往往会避开你的目光。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng. Đôi mắt của con người rất khó giả vờ, mọi hoạt động tâm lý của con người đều sẽ được bộc lộ ra ngoài thông qua đôi mắt. Do đó, bạn có thể thông qua sự thay đổi nhỏ của đôi mắt, để tìm hiểu và nắm bắt trạng thái tâm lý của đối phương. Nói chung, nếu đối phương vẫn luôn nhìn chằm chằm vào bạn, đó là biểu hiện coi trọng, quan tâm đến bạn; nếu đối phương thậm chí còn không thèm nhìn bạn lấy một cái, thì biểu thị coi thường bạn; nếu là liếc xéo, thì biểu đạt một thứ tình cảm không thân thiện; nếu là trợn trừng mắt nhìn, đương nhiên biểu thị một tâm lý thù địch; nếu đối phương là kẻ nói dối mà chột dạ, thường sẽ tránh ánh mắt của bạn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谈判的艺术 (nghệ thuật đàm phán, thương lượng)
- B. 怎样说服对方 (Như thế nào, ra sao thuyết phục đối phương, bên kia)
- C. 如何取得别人的信任 (Như thế nào, làm sao đạt được, giành được (thành tựu tin tưởng, tín nhiệm của người khác)
- D. 眼睛在交流中的作用 (Mắt ở giao lưu, trao đổi trong, ở giữa tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: 在非语言的交流中,眼睛起着重要的作用。
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một công ty lớn chuẩn bị thuê một tài xế với mức lương cao, qua các vòng sàng lọc khắt khe, chỉ còn lại ba ứng viên có tay nghề giỏi nhất. Ban giám khảo hỏi họ rằng: "Bên vách đá có một cục vàng, lái xe đến để lấy, các anh cảm thấy có thể lái lại gần đến mức nào mà đồng thời không đến mức rơi xuống vực?" Người thứ nhất nói: "Hai mét." Người thứ hai đầy chắc chắn nói: "Nửa mét." Người thứ ba nói: "Tôi sẽ cố gắng ở xa vách đá nhất có thể, càng xa càng tốt." Kết quả công ty đã tuyển dụng người thứ ba. Hỏi: Về ứng viên thứ ba, đáp án nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 某大公司准备以高薪雇佣一名司机,经过层层筛选,只剩下三名技术最好的竞争者。主考官问他们:“悬崖边有块儿金子,开着车去拿,你们觉得能开多近同时又不至于掉下去呢?”第一位说:“两米。”第二位很有把握地说:“半米。”第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。 问:关于第三位应聘者,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một công ty lớn chuẩn bị thuê một tài xế với mức lương cao, qua các vòng sàng lọc khắt khe, chỉ còn lại ba ứng viên có tay nghề giỏi nhất. Ban giám khảo hỏi họ rằng: "Bên vách đá có một cục vàng, lái xe đến để lấy, các anh cảm thấy có thể lái lại gần đến mức nào mà đồng thời không đến mức rơi xuống vực?" Người thứ nhất nói: "Hai mét." Người thứ hai đầy chắc chắn nói: "Nửa mét." Người thứ ba nói: "Tôi sẽ cố gắng ở xa vách đá nhất có thể, càng xa càng tốt." Kết quả công ty đã tuyển dụng người thứ ba. Hỏi: Về ứng viên thứ ba, đáp án nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很谨慎 (rất thận trọng, cẩn trọng)
- B. 年纪最大 (Tuổi tác, tuổi nhất to, lớn)
- C. 技术不熟练 (Kỹ thuật, công nghệ không thành thạo, thuần thục)
- D. 未被公司录取 (Bị công ty tuyển dụng, trúng tuyển)
• Phân tích đối chiếu: 第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một công ty lớn chuẩn bị thuê một tài xế với mức lương cao, qua các vòng sàng lọc khắt khe, chỉ còn lại ba ứng viên có tay nghề giỏi nhất. Ban giám khảo hỏi họ rằng: "Bên vách đá có một cục vàng, lái xe đến để lấy, các anh cảm thấy có thể lái lại gần đến mức nào mà đồng thời không đến mức rơi xuống vực?" Người thứ nhất nói: "Hai mét." Người thứ hai đầy chắc chắn nói: "Nửa mét." Người thứ ba nói: "Tôi sẽ cố gắng ở xa vách đá nhất có thể, càng xa càng tốt." Kết quả công ty đã tuyển dụng người thứ ba. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 某大公司准备以高薪雇佣一名司机,经过层层筛选,只剩下三名技术最好的竞争者。主考官问他们:“悬崖边有块儿金子,开着车去拿,你们觉得能开多近同时又不至于掉下去呢?”第一位说:“两米。”第二位很有把握地说:“半米。”第三位说:“我会尽量远离悬崖,越远越好。”结果公司录取了第三位。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một công ty lớn chuẩn bị thuê một tài xế với mức lương cao, qua các vòng sàng lọc khắt khe, chỉ còn lại ba ứng viên có tay nghề giỏi nhất. Ban giám khảo hỏi họ rằng: "Bên vách đá có một cục vàng, lái xe đến để lấy, các anh cảm thấy có thể lái lại gần đến mức nào mà đồng thời không đến mức rơi xuống vực?" Người thứ nhất nói: "Hai mét." Người thứ hai đầy chắc chắn nói: "Nửa mét." Người thứ ba nói: "Tôi sẽ cố gắng ở xa vách đá nhất có thể, càng xa càng tốt." Kết quả công ty đã tuyển dụng người thứ ba. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安全第一 (an toàn, bình an đầu tiên)
- B. 目标要明确 (Mục tiêu, đích đến cần rõ ràng, dứt khoát)
- C. 别急于下结论 (Đừng vội, bình tĩnh ở, tại dưới kết luận)
- D. 不要过分追求完美 (Đừng quá đáng, quá mức theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: Câu chuyện chọn tài xế: người biết giữ khoảng cách xa bờ vực nguy hiểm để bảo đảm an toàn tính mạng được chọn thay vì người thích mạo hiểm.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 请 (qǐng: xin, mời); 结合 (jié hé: kết hợp, gắn kết); 上下 (shàngxià: trên dưới, lên xuống); 文 (wén: Văn.).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第46-48题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 每个人都会或多或少地遇到各种压力,可是,压力可以是阻力,也可以变为动力,就看自己(46)去面对。当遇到压力时,比较明智的办法是采取积极的态度来面对。实在__(47)__不了的时候,也不要让自己陷入其中,可以通过看看书、听听音乐等__(48)__,让心情慢慢放松下来。再重新去面对时,你可能就会发现压力其实也没那么大。 46. 请选择第46空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 请 (qǐng: xin, mời); 结合 (jié hé: kết hợp, gắn kết); 上下 (shàngxià: trên dưới, lên xuống); 文 (wén: Văn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一旦 (yī dàn: một khi, một sớm một chiều)
- B. 如何 (rú hé: như thế nào, làm sao)
- C. 未必 (wèi bì: chưa hẳn, không nhất thiết)
- D. 随时 (suí shí: bất cứ lúc nào, mọi lúc)
• Phân tích đối chiếu: '就看自己如何去面对' (còn phải xem bản thân đối mặt ra sao). '如何' nghĩa là bằng cách nào / thế nào, phù hợp văn cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 请 (qǐng: xin, mời); 结合 (jié hé: kết hợp, gắn kết); 上下 (shàngxià: trên dưới, lên xuống); 文 (wén: Văn.).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第46-48题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 每个人都会或多或少地遇到各种压力,可是,压力可以是阻力,也可以变为动力,就看自己(46)去面对。当遇到压力时,比较明智的办法是采取积极的态度来面对。实在__(47)__不了的时候,也不要让自己陷入其中,可以通过看看书、听听音乐等__(48)__,让心情慢慢放松下来。再重新去面对时,你可能就会发现压力其实也没那么大。 46. 请选择第46空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 请 (qǐng: xin, mời); 结合 (jié hé: kết hợp, gắn kết); 上下 (shàngxià: trên dưới, lên xuống); 文 (wén: Văn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担任 (dān rèn: đảm nhiệm, giữ chức vụ)
- B. 承认 (chéng rèn: thừa nhận, công nhận)
- C. 对待 (duì dài: đối đãi, đối xử)
- D. 承受 (chéng shòu: chịu đựng, gánh chịu)
• Phân tích đối chiếu: '实在承受不了的时候' (vào lúc thực sự gánh chịu không nổi). '承受' thường đi với áp lực (压力), tải trọng.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 请 (qǐng: xin, mời); 结合 (jié hé: kết hợp, gắn kết); 上下 (shàngxià: trên dưới, lên xuống); 文 (wén: Văn.).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第46-48题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 每个人都会或多或少地遇到各种压力,可是,压力可以是阻力,也可以变为动力,就看自己(46)去面对。当遇到压力时,比较明智的办法是采取积极的态度来面对。实在__(47)__不了的时候,也不要让自己陷入其中,可以通过看看书、听听音乐等__(48)__,让心情慢慢放松下来。再重新去面对时,你可能就会发现压力其实也没那么大。 46. 请选择第46空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 请 (qǐng: xin, mời); 结合 (jié hé: kết hợp, gắn kết); 上下 (shàngxià: trên dưới, lên xuống); 文 (wén: Văn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 项目 (xiàng mù: dự án, hạng mục)
- B. 因素 (yīn sù: nhân tố, yếu tố)
- C. 方式 (fāng shì: phương thức, cách thức)
- D. 形势 (xíng shì: tình hình, cục diện)
• Phân tích đối chiếu: '通过看看书、听听音乐等方式' (thông qua các phương thức / cách thức như đọc sách, nghe nhạc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,0.25,4,,(49),0.3。 [Điền từ câu 49: ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第49-52题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 在职业棒球队中,一个击球手的平均命中率是0.25,也就是每4个击球机会中,能打中一次,就可以进入一(49)不错的球队当一个二线队员,而一个平均命中率超过0.3的队员则是响当当的大明星了。 每个赛季结束时,平均成绩__(50)__0.3的人,除了可以享受到棒球界的最高礼遇外,还会得到很大一笔奖金。是的,伟大的击球手与二线球手之间的差距其实很小,只有1/20。每20个击球机会,二线队员能击中5次,而明星级运动员能击中6次——仅仅是一球之差!__(51)__,你我都曾是一名队员,那些明星级运动员与普通二线队员间的差别只有一个球。换言之,从“不错”到“极致”__(52)__只需要一小步。 49. 请选择第49空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: ,0.25,4,,(49),0.3。 [Điền từ câu 49: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支 (zhī: cây, chiếc (bút)
- B. 幅 (fú: bức, tấm (tranh)
- C. 片 (piàn: mảnh, miếng)
- D. 节 (jié: tiết, đoạn)
• Phân tích đối chiếu: Lượng từ cho đội bóng (球队), quân đội (军队) là '支'.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,__(50)__0.3,,。 [Điền từ câu 50: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第49-52题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 在职业棒球队中,一个击球手的平均命中率是0.25,也就是每4个击球机会中,能打中一次,就可以进入一(49)不错的球队当一个二线队员,而一个平均命中率超过0.3的队员则是响当当的大明星了。 每个赛季结束时,平均成绩__(50)__0.3的人,除了可以享受到棒球界的最高礼遇外,还会得到很大一笔奖金。是的,伟大的击球手与二线球手之间的差距其实很小,只有1/20。每20个击球机会,二线队员能击中5次,而明星级运动员能击中6次——仅仅是一球之差!__(51)__,你我都曾是一名队员,那些明星级运动员与普通二线队员间的差别只有一个球。换言之,从“不错”到“极致”__(52)__只需要一小步。 49. 请选择第49空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: ,__(50)__0.3,,。 [Điền từ câu 50: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充满 (chōng mǎn: tràn ngập, đong đầy)
- B. 达到 (dá dào: đạt được, chạm tới (mục tiêu)
- C. 构成 (gòu chéng: cấu thành, tạo thành)
- D. 形成 (xíng chéng: hình thành, tạo thành)
• Phân tích đối chiếu: '平均成绩达到0.3的人' (người có thành tích trung bình đạt mức 0.3). '达到' đi kèm số liệu cụ thể.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA__(51)__,,。 [Điền từ câu 51: ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第49-52题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 在职业棒球队中,一个击球手的平均命中率是0.25,也就是每4个击球机会中,能打中一次,就可以进入一(49)不错的球队当一个二线队员,而一个平均命中率超过0.3的队员则是响当当的大明星了。 每个赛季结束时,平均成绩__(50)__0.3的人,除了可以享受到棒球界的最高礼遇外,还会得到很大一笔奖金。是的,伟大的击球手与二线球手之间的差距其实很小,只有1/20。每20个击球机会,二线队员能击中5次,而明星级运动员能击中6次——仅仅是一球之差!__(51)__,你我都曾是一名队员,那些明星级运动员与普通二线队员间的差别只有一个球。换言之,从“不错”到“极致”__(52)__只需要一小步。 49. 请选择第49空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: __(51)__,,。 [Điền từ câu 51: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虚心使人进步 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- B. 失误是很难避免的 (Sai sót, sơ suất là, phải rất khó, khó khăn tránh, phòng tránh)
- C. 人生就像一场棒球赛 (Đời người, nhân sinh thì, liền giống như, tựa như một buổi, trận bóng chày, môn bóng chày thi đấu, tranh tài)
- D. 我们要保持自身的优势 (Chúng tôi, chúng ta cần duy trì, giữ vững ưu thế, thế mạnh bản thân, tự thân)
• Phân tích đối chiếu: Câu sau liên hệ: '你我都曾是一名队员...' (Bạn và tôi đều từng là một thành viên trên sân đấu), vì vậy câu ẩn dụ '人生就像一场棒球赛' là phù hợp nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,“”“”__(52)__。 [Điền từ câu 52: ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第49-52题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 在职业棒球队中,一个击球手的平均命中率是0.25,也就是每4个击球机会中,能打中一次,就可以进入一(49)不错的球队当一个二线队员,而一个平均命中率超过0.3的队员则是响当当的大明星了。 每个赛季结束时,平均成绩__(50)__0.3的人,除了可以享受到棒球界的最高礼遇外,还会得到很大一笔奖金。是的,伟大的击球手与二线球手之间的差距其实很小,只有1/20。每20个击球机会,二线队员能击中5次,而明星级运动员能击中6次——仅仅是一球之差!__(51)__,你我都曾是一名队员,那些明星级运动员与普通二线队员间的差别只有一个球。换言之,从“不错”到“极致”__(52)__只需要一小步。 49. 请选择第49空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: ,“”“”__(52)__。 [Điền từ câu 52: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 往往 (wǎng wǎng: thường, thường hay (theo quy luật)
- B. 再三 (zài sān: nhiều lần, dặn đi dặn lại)
- C. 反复 (fǎn fù: lặp đi lặp lại, nhiều lần)
- D. 悄悄 (qiāo qiāo: lặng lẽ, nhẹ nhàng)
• Phân tích đối chiếu: '从“不错”到“极致”往往只需要一小步' (từ 'khá tốt' đến 'tột đỉnh' thường chỉ cần một bước nhỏ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 第53-56题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 一天晚上,神突然出现在一个小村子里。村子里的人都满怀希望,(53)神带给他们什么宝贝。“你们多捡一些石头,放在你们的袋子里。明天晚上,你们会非常高兴,但也会非常后悔。”神说完,就消失了。__(54)__,他们原以为神能给他们带来一些__(55)__的东西,但没想到神却让他们去做这样一件没有任何意义的事。但是不管怎样,他们还是__(56)__捡了一些小石头放在袋子里。到了第二天晚上,他们忽然发现昨天放进袋子里的石头竟然都变成了黄金。他们高兴极了,同时也都后悔极了,后悔没有捡更多的石头。 53. 请选择第53空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: ,(53)。 [Điền từ câu 53: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怀念 (huái niàn: tưởng nhớ, nhớ nhung)
- B. 感激 (gǎn jī: cảm kích, biết ơn sâu sắc)
- C. 期待 (qī dài: kỳ vọng, trông đợi)
- D. 企图 (qǐ tú: mưu toan, toan tính)
• Phân tích đối chiếu: '满怀希望,期待神带给他们什么宝贝' (tràn đầy hy vọng, mong chờ thần sẽ ban tặng cho báu vật gì).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA__(54)__,__(55)__,。 [Điền từ câu 54: ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第53-56题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 一天晚上,神突然出现在一个小村子里。村子里的人都满怀希望,(53)神带给他们什么宝贝。“你们多捡一些石头,放在你们的袋子里。明天晚上,你们会非常高兴,但也会非常后悔。”神说完,就消失了。__(54)__,他们原以为神能给他们带来一些__(55)__的东西,但没想到神却让他们去做这样一件没有任何意义的事。但是不管怎样,他们还是__(56)__捡了一些小石头放在袋子里。到了第二天晚上,他们忽然发现昨天放进袋子里的石头竟然都变成了黄金。他们高兴极了,同时也都后悔极了,后悔没有捡更多的石头。 53. 请选择第53空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: __(54)__,__(55)__,。 [Điền từ câu 54: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 村民们非常好奇 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi vô cùng, rất hiếu kỳ, tò mò)
- B. 村民们显得很兴奋 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi trông có vẻ, lộ rõ vẻ rất hào hứng, phấn khích)
- C. 村民们感到非常失望 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi cảm thấy, nhận thấy vô cùng, rất thất vọng)
- D. 村民们突然紧张起来 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đột nhiên căng thẳng, hồi hộp đứng dậy, thức dậy)
• Phân tích đối chiếu: Câu sau giải thích '他们原以为神能给他们带来一些...但没想到神却让他们去做这样一件没有任何意义的事' biểu thị tâm trạng thất vọng hụt hẫng của dân làng.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA__(54)__,__(55)__,。 [Điền từ câu 55: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第53-56题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 一天晚上,神突然出现在一个小村子里。村子里的人都满怀希望,(53)神带给他们什么宝贝。“你们多捡一些石头,放在你们的袋子里。明天晚上,你们会非常高兴,但也会非常后悔。”神说完,就消失了。__(54)__,他们原以为神能给他们带来一些__(55)__的东西,但没想到神却让他们去做这样一件没有任何意义的事。但是不管怎样,他们还是__(56)__捡了一些小石头放在袋子里。到了第二天晚上,他们忽然发现昨天放进袋子里的石头竟然都变成了黄金。他们高兴极了,同时也都后悔极了,后悔没有捡更多的石头。 53. 请选择第53空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: __(54)__,__(55)__,。 [Điền từ câu 55: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周到 (zhōu dao: chu đáo, tận tình)
- B. 宝贵 (bǎo guì: quý giá, quý báu)
- C. 悠久 (yōu jiǔ: lâu đời, trường tồn)
- D. 发达 (fā dá: phát triển, thịnh vượng)
• Phân tích đối chiếu: '原以为神能给他们带来一些宝贵的东西' (cứ ngỡ Thần sẽ đem đến cho mình những thứ quý giá).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,__(56)__。 [Điền từ câu 56: ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第53-56题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 一天晚上,神突然出现在一个小村子里。村子里的人都满怀希望,(53)神带给他们什么宝贝。“你们多捡一些石头,放在你们的袋子里。明天晚上,你们会非常高兴,但也会非常后悔。”神说完,就消失了。__(54)__,他们原以为神能给他们带来一些__(55)__的东西,但没想到神却让他们去做这样一件没有任何意义的事。但是不管怎样,他们还是__(56)__捡了一些小石头放在袋子里。到了第二天晚上,他们忽然发现昨天放进袋子里的石头竟然都变成了黄金。他们高兴极了,同时也都后悔极了,后悔没有捡更多的石头。 53. 请选择第53空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: ,__(56)__。 [Điền từ câu 56: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相对 (xiāng duì: tương đối)
- B. 平均 (píng jūn: bình quân, trung bình)
- C. 各自 (gè zì: mỗi người, ai nấy)
- D. 其余 (qí yú: những cái còn lại, phần còn lại)
• Phân tích đối chiếu: '他们还是各自捡了一些小石头' (mọi người vẫn ai nấy tự mình nhặt một ít sỏi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 第57-60题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 有两只蚂蚁想翻越一段墙,去墙那头儿(57)食物。一只蚂蚁来到墙脚就毫不犹豫地向上爬去,可是每当它爬到一半儿时,就会由于劳累而摔下来。可是它没有__(58)__,一次次跌下来,又迅速地调整自己,重新开始向上爬去。 另一只蚂蚁观察了一下,决定绕过墙去。很快,这只蚂蚁沿着墙根绕过墙,来到食物前,__(59)__;而第一只蚂蚁还在不停地跌落下去又重新开始。 很多时候,成功除了勇敢、坚持不懈外,更需要方向。也许有了一个好的方向后,成功会来得比__(60)__的更快。 57. 请选择第57空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: ,(57)。 [Điền từ câu 57: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 征求 (zhēng qiú: trưng cầu, xin ý kiến)
- B. 寻找 (xún zhǎo: tìm kiếm, kiếm tìm)
- C. 打听 (dǎ ting: dò hỏi, thăm dò)
- D. 询问 (xún wèn: hỏi thăm, dò hỏi)
• Phân tích đối chiếu: '寻找食物' (tìm kiếm đồ ăn/thức ăn), kết hợp từ chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA__(58)__,,,。 [Điền câu 58: ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第57-60题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 有两只蚂蚁想翻越一段墙,去墙那头儿(57)食物。一只蚂蚁来到墙脚就毫不犹豫地向上爬去,可是每当它爬到一半儿时,就会由于劳累而摔下来。可是它没有__(58)__,一次次跌下来,又迅速地调整自己,重新开始向上爬去。 另一只蚂蚁观察了一下,决定绕过墙去。很快,这只蚂蚁沿着墙根绕过墙,来到食物前,__(59)__;而第一只蚂蚁还在不停地跌落下去又重新开始。 很多时候,成功除了勇敢、坚持不懈外,更需要方向。也许有了一个好的方向后,成功会来得比__(60)__的更快。 57. 请选择第57空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: __(58)__,,,。 [Điền câu 58: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 盼望 (pàn wàng: trông mong, ngóng trông)
- B. 操心 (cāo xīn: bận tâm, lo lắng)
- C. 灰心 (huī xīn: nản lòng, nản chí)
- D. 吃亏 (chī kuī: chịu thiệt, chịu thiệt thòi)
• Phân tích đối chiếu: '可是它没有灰心,一次次跌下来,又迅速地调整自己...' (nhưng nó không hề nản lòng, ngã xuống rồi lại đứng lên).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,,,__(59)__;。 [Điền từ câu 59: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第57-60题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 有两只蚂蚁想翻越一段墙,去墙那头儿(57)食物。一只蚂蚁来到墙脚就毫不犹豫地向上爬去,可是每当它爬到一半儿时,就会由于劳累而摔下来。可是它没有__(58)__,一次次跌下来,又迅速地调整自己,重新开始向上爬去。 另一只蚂蚁观察了一下,决定绕过墙去。很快,这只蚂蚁沿着墙根绕过墙,来到食物前,__(59)__;而第一只蚂蚁还在不停地跌落下去又重新开始。 很多时候,成功除了勇敢、坚持不懈外,更需要方向。也许有了一个好的方向后,成功会来得比__(60)__的更快。 57. 请选择第57空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: ,,,__(59)__;。 [Điền từ câu 59: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 闻起来真香 (Ngửi đứng dậy, thức dậy lúc đầu chê sau lại nghiện, quay xe)
- B. 开始享用起来 (Bắt đầu sử dụng đứng dậy, thức dậy)
- C. 不想再前进一步 (Không muốn lại, nữa tiến lên, tiến về phía trước một bước, bước đi)
- D. 和另一只蚂蚁有了矛盾 (Và khác, một cái khác một con, chiếc — lượng từ (zhī) con kiến có rồi mâu thuẫn, xung đột)
• Phân tích đối chiếu: Chú kiến thứ hai đi vòng đã đến trước đống thức ăn và '开始享用起来' (bắt đầu thưởng thức thức ăn ngon lành).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,__(60)__。 [Điền từ câu 60: ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第57-60题:请结合上下文选择最恰当的一项填入空白处。 有两只蚂蚁想翻越一段墙,去墙那头儿(57)食物。一只蚂蚁来到墙脚就毫不犹豫地向上爬去,可是每当它爬到一半儿时,就会由于劳累而摔下来。可是它没有__(58)__,一次次跌下来,又迅速地调整自己,重新开始向上爬去。 另一只蚂蚁观察了一下,决定绕过墙去。很快,这只蚂蚁沿着墙根绕过墙,来到食物前,__(59)__;而第一只蚂蚁还在不停地跌落下去又重新开始。 很多时候,成功除了勇敢、坚持不懈外,更需要方向。也许有了一个好的方向后,成功会来得比__(60)__的更快。 57. 请选择第57空最佳词语:
• Nghĩa tiếng Việt: ,__(60)__。 [Điền từ câu 60: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想象 (xiǎng xiàng: tưởng tượng, hình dung)
- B. 提倡 (tí chàng: đề xướng, khuyến khích)
- C. 强调 (qiáng diào: nhấn mạnh, nêu bật)
- D. 假装 (jiǎ zhuāng: giả vờ, giả bộ)
• Phân tích đối chiếu: '比想象的更快' (nhanh hơn so với tưởng tượng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 不要试着改变丈夫或妻子的生活习惯,因为他们已经这样生活二三十年了。正如中国古话所说“江山易改,本性难移”,要他们改变自己,按照你的要求来生活是非常难做到的,你要做的应该是适应对方。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格决定命运 (Tính cách, tính tình quyết định số phận, vận mệnh)
- B. 夫妻间要相互信任 (Vợ chồng, đôi vợ chồng giữa, không gian cần lẫn nhau, qua lại tin tưởng, tín nhiệm)
- C. 要了解自己的长处 (Cần thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin điểm mạnh, sở trường của tự mình, bản thân)
- D. 要尊重彼此的生活习惯 (Cần tôn trọng, kính trọng cuộc sống, sinh hoạt lẫn nhau, hai bên quen với)
• Phân tích đối chiếu: Bài viết khuyên đừng cố thay đổi thói quen của vợ/chồng vì 'giang sơn dễ đổi bản tính khó dời', hãy thích nghi và tôn trọng nếp sống của nhau. -> Đáp án D: Tôn trọng thói quen sinh hoạt của nhau.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 俗话说“黄山四季皆胜景,唯有腊冬景更佳”,所以冬天是黄山赏景的最佳时期。冬季到黄山,上山可以赏雪看云海,下山可以泡温泉,再加上沿途的奇松、怪石等景观,使得黄山的冬季之旅别具特色。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄山四季如春 (Màu vàng núi, ngọn núi bốn mùa (trong năm) như, tựa như mùa xuân)
- B. 秋季黄山游客最多 (Mùa thu, vụ mùa thu màu vàng núi, ngọn núi du khách, khách du lịch tham quan nhất nhiều)
- C. 黄山夏季常常能见到彩虹 (Màu vàng núi, ngọn núi mùa hè, vụ mùa hè thường xuyên, hay có thể nhìn thấy, trông thấy cầu vồng)
- D. 冬季是黄山旅游的最好时节 (Mùa đông, vụ mùa đông là, phải màu vàng núi, ngọn núi tốt nhất, hay nhất du lịch mùa, thời tiết)
• Phân tích đối chiếu: '冬天是黄山赏景的最佳时期' -> Trùng khớp hoàn toàn với đáp án D: Mùa đông là thời điểm du lịch Hoàng Sơn tuyệt vời nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 研究者对5000多名调查对象的体检结果以及生活饮食习惯、心理和社会因素问卷调查结果进行分析后发现,情绪是影响人们进食的关键因素。无论男女,情绪化进食均易导致肥胖,而且这一现象在女性中更为普遍。研究还发现,心情抑郁者更容易情绪化进食,且更难坚持体育锻炼,因此更易肥胖。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境对健康影响很大 (Môi trường đối với khỏe mạnh, lành mạnh ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
- B. 男性比女性更容易肥胖 (Nam giới, phái nam so với phụ nữ, phái nữ hơn dễ dàng, thuận lợi béo phì, mập)
- C. 情绪与肥胖程度密切相关 (Tâm trạng, cảm xúc và, cùng với béo phì, mập mức độ, trình độ mật thiết, khăng khít liên quan, có quan hệ mật thiết)
- D. 饮食不规律容易引起胃病 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng không quy luật, nề nếp dễ dàng, thuận lợi gây ra, khơi gợi dạ dày, bao tử bệnh, bệnh tật)
• Phân tích đối chiếu: Bài viết chỉ ra '情绪是影响人们进食的关键因素...情绪化进食均易导致肥胖'. -> Đáp án C: Cảm xúc có liên quan mật thiết đến mức độ béo phì.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 有一个著名的理论:人的差别在于业余时间,而一个人的命运决定于晚上8点到10点之间。每晚抽出两个小时的时间用来阅读、思考或参加有意义的演讲、讨论,你会发现,你的人生正在发生改变,坚持数年之后,成功便会向你招手。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人要学会珍惜 (Người cần học được, nắm vững trân trọng, quý trọng)
- B. 好习惯要从小培养 (Tốt, đẹp quen với cần từ nhỏ, từ thuở ấu thơ bồi dưỡng, đào tạo)
- C. 要充分利用业余时间 (Cần đầy đủ, trọn vẹn tận dụng, khai thác sử dụng nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian)
- D. 喜欢读书的人更聪明 (Thích người đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở hơn thông minh)
• Phân tích đối chiếu: '人的差别在于业余时间...每晚抽出两个小时的时间用来阅读、思考...你会发现,你的人生正在发生改变'. -> Đáp án C: Phải tận dụng triệt để thời gian rảnh rỗi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 紫色和紫红色的土壤,通称为紫色土。紫色土土层浅薄,通常不到50厘米,超过1米者甚少,但却富含钙、磷、钾等微量元素,很是肥沃。四川盆地是中国紫色土壤分布最集中的地区,所以四川盆地又被称为“紫色盆地”。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 紫色土土层较厚 (Màu tím, sắc tím màu sắc, sắc thái đất, bùn đất đất, bùn đất tầng (nhà), lớp (bề mặt) khá, tương đối dày, dày dặn)
- B. 紫色土蓄水能力强 (Màu tím, sắc tím màu sắc, sắc thái đất, bùn đất nước năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 紫色土不适合种粮食 (Màu tím, sắc tím màu sắc, sắc thái đất, bùn đất không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp loại, kiểu lương thực, ngũ cốc)
- D. 紫色土集中分布在四川盆地 (Màu tím, sắc tím màu sắc, sắc thái đất, bùn đất tập trung, gom lại phân bố, rải rác ở bốn bồn địa, thung lũng lòng chảo)
• Phân tích đối chiếu: '四川盆地是中国紫色土壤分布最集中的地区' -> Khớp hoàn toàn với đáp án D: Đất tím phân bố tập trung nhất ở bồn địa Tứ Xuyên.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 有些人总是寄希望于明天,等到明天变成昨天,却说:“如果我能重来一次……”太多人被“如果”带走了理想、渴望、荣誉……最终他们一事无成。正确地估计形势,抓住现在,才能有所作为。犹豫一分钟,必将失去60秒。所以,现在就行动吧!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天会更好 (Ngày mai biết hơn tốt, đẹp)
- B. 要把握住现在 (Cần nắm bắt, nắm chắc ở, sống bây giờ, hiện tại)
- C. 要记住昨天的教训 (Cần nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu bài học kinh nghiệm hôm qua)
- D. 理论和实践密不可分 (Lý luận, lý thuyết và thực tiễn, thực hành dày đặc, khít không có thể chia, tách)
• Phân tích đối chiếu: '抓住现在,才能有所作为...所以,现在就行动吧!' -> Khuyên con người phải nắm bắt trọn vẹn hiện tại, hành động ngay. -> Đáp án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 寒潮是一种灾害性天气,人们习惯把它称为寒流。所谓寒潮,就是北方的冷空气大规模地向南侵袭,使气温在24小时内迅速下降8℃以上的天气过程。寒潮过境时,常伴有雨、雪或大风。寒潮一般多发生在冬季、秋末和初春时节。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寒潮不会造成任何危害 (Thủy triều, triều dâng không biết gây nên, tạo thành bất kỳ, bất cứ nguy hại, làm hại)
- B. 寒潮发生时昼夜温差小 (Thủy triều, triều dâng xảy ra, phát sinh thời gian, giờ ngày đêm, suốt ngày đêm 24 Ôn (họ Ôn kém, thiếu nhỏ, bé)
- C. 寒潮是冷空气南下造成的 (Thủy triều, triều dâng là, phải lạnh không khí phía Nam dưới gây nên, tạo thành)
- D. 人们可以预防寒潮的发生 (Mọi người, con người trong xã hội có thể phòng ngừa, đề phòng xảy ra, phát sinh thủy triều, triều dâng)
• Phân tích đối chiếu: '所谓寒潮,就是北方的冷空气大规模地向南侵袭' -> Khớp trực tiếp với đáp án C: Sóng lạnh được tạo nên bởi không khí lạnh từ phương bắc tràn xuống phía nam.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 常言道:“男儿有泪不轻弹。”长期以来,人们一直认为,哭泣是胆小、脆弱的表现,尤其对男人更是如此。然而,当我们强忍泪水,听凭痛苦和悲伤伤害身体时,其实是拒绝了一种健康的宣泄方式。流泪是缓解精神负担的有效方法,它可以舒缓情感、释放压力。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男人不应该哭 (Người đàn ông không nên khóc)
- B. 哭泣的原因有很多种 (Khóc nguyên nhân, lý do có rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú)
- C. 女人的承受能力较强 (Chịu đựng, gánh chịu người phụ nữ năng lực, khả năng khá, tương đối mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 适当的哭泣对身体有好处 (Khóc thích đáng, phù hợp đối với cơ thể, sức khỏe có điểm tốt, lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: '流泪是缓解精神负担的有效方法,它可以舒缓情感、释放压力' -> Khóc đúng lúc giúp ích cho cơ thể và sức khỏe tinh thần. -> Đáp án D: Khóc một cách phù hợp mang lại lợi ích cho cơ thể.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 为了自我保护,树木需要休眠。而越冬休眠时,树木本身也需要养分。为了调节体内平衡,很多树都需要落叶,以减少水分和养分的消耗,储蓄能量,等到条件适宜时再重新长出叶子。而一些松柏类的树木因为叶片像针尖一样,消耗的水分、养分特别少,所以能保持常绿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 松柏不需要休眠 (Cây thông Cây trắc bách diệp, thơm ngát bền bỉ không cần, đòi hỏi)
- B. 树木落叶会损失养分 (Cây, cây cối lá rụng biết tổn thất, thiệt hại nuôi, nuôi dưỡng chia, tách)
- C. 树木休眠时不需要养分 (Cây, cây cối thời gian, giờ không cần, đòi hỏi nuôi, nuôi dưỡng chia, tách)
- D. 落叶是树木自我保护的一种方式 (Lá rụng là, phải cây, cây cối bản thân, tự thân một bảo vệ, giữ gìn loại, kiểu phương thức, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: '为了自我保护,树木需要休眠...很多树都需要落叶,以减少水分和养分的消耗' -> Rụng lá là phương thức cây tự bảo vệ bản thân qua mùa đông. -> Đáp án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 人生就是一道又一道的选择题。选对老师,聪明一生;选对朋友,相扶一生;选对爱人,甜蜜一生;选对环境,舒适一生;选对行业,幸福一生。所以,最关键的就是选择一条正确的路去走。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生处处有选择 (Đời người, nhân sinh khắp nơi, mọi nơi có lựa chọn, chọn lựa)
- B. 勤奋努力很重要 (Cần cù, chăm chỉ nỗ lực, cố gắng rất quan trọng)
- C. 做人要言出必行 (Làm, chế tạo người cần ra, xuất hiện ắt, ắt hẳn đi, làm)
- D. 做事要分轻重缓急 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chia, tách nhẹ, nhẹ nhàng nặng, quan trọng chậm rãi hoãn lại, từ từ chậm chạp vội vã, gấp gáp)
• Phân tích đối chiếu: '人生就是一道又一道的选择题' -> Khớp trực tiếp với đáp án A: Cuộc đời ở đâu cũng có những sự lựa chọn (人生处处有选择).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第71-74题是根据下面一段话: 春天,南雁北归。我们会在天空中看到大雁或者排成“一”字,或者排成“人”字,结伴而行。它们这样飞行,是因为编队能够发挥“空气动力学”的作用,在消耗相同能量的条件下,一只大雁随一群大雁排队飞行,能比它单独飞行多飞70%的路程。这就是团队的力量。 但是团队力量讲求的是组成团队的每一个单元都尽心尽力,而不是等团队创造出成绩后自己去捡便宜。试想如果每只大雁都消极怠工,不奋力飞行,那么“一”字形、“人”字形的队形恐怕难以形成,也不会产生协同效应。只有每只大雁在自己的位置上认真飞行,尽职尽责,整个团队才能飞得更高、飞得更远。 71. 大雁编队飞行主要是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更省力 (Hơn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm sức, sức lực)
- B. 避免走错路 (Tránh, phòng tránh đi, đi bộ sai, nhầm đường)
- C. 便于发现天敌 (Tiện cho, thuận lợi cho phát hiện, nhận ra trời, bầu trời)
- D. 可以相互取暖 (Có thể lẫn nhau, qua lại lấy, nhận ấm, ấm áp)
• Phân tích đối chiếu: '在消耗相同能量的条件下,一只大雁随一群大雁排队飞行,能比它单独飞行多飞70%的路程' -> Bay theo đội hình giúp tiết kiệm sức hơn. -> Đáp án A: 更省力.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第71-74题是根据下面一段话: 春天,南雁北归。我们会在天空中看到大雁或者排成“一”字,或者排成“人”字,结伴而行。它们这样飞行,是因为编队能够发挥“空气动力学”的作用,在消耗相同能量的条件下,一只大雁随一群大雁排队飞行,能比它单独飞行多飞70%的路程。这就是团队的力量。 但是团队力量讲求的是组成团队的每一个单元都尽心尽力,而不是等团队创造出成绩后自己去捡便宜。试想如果每只大雁都消极怠工,不奋力飞行,那么“一”字形、“人”字形的队形恐怕难以形成,也不会产生协同效应。只有每只大雁在自己的位置上认真飞行,尽职尽责,整个团队才能飞得更高、飞得更远。 72. 第2段中的“消极怠工”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看问题悲观 (Nhìn, xem câu hỏi, vấn đề bi quan)
- B. 不重视细节 (Không coi trọng, chú trọng chi tiết, tiểu tiết)
- C. 不积极工作 (Không tích cực, hăng hái làm việc, công việc)
- D. 妨碍别人工作 (Cản trở, gây trở ngại người khác làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: '消极怠工' đối lập với '尽心尽力' và '奋力飞行', có nghĩa là làm việc uể oải, không tích cực làm việc. -> Đáp án C: 不积极工作.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第71-74题是根据下面一段话: 春天,南雁北归。我们会在天空中看到大雁或者排成“一”字,或者排成“人”字,结伴而行。它们这样飞行,是因为编队能够发挥“空气动力学”的作用,在消耗相同能量的条件下,一只大雁随一群大雁排队飞行,能比它单独飞行多飞70%的路程。这就是团队的力量。 但是团队力量讲求的是组成团队的每一个单元都尽心尽力,而不是等团队创造出成绩后自己去捡便宜。试想如果每只大雁都消极怠工,不奋力飞行,那么“一”字形、“人”字形的队形恐怕难以形成,也不会产生协同效应。只有每只大雁在自己的位置上认真飞行,尽职尽责,整个团队才能飞得更高、飞得更远。 73. 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幼雁飞在最前面 (Bay ở nhất phía trước, đằng trước)
- B. 大雁很关心同伴 (Chim nhạn, đàn chim nhạn hồng nhạn rất quan tâm, chăm lo cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó)
- C. 大雁很爱惜羽毛 (Chim nhạn, đàn chim nhạn hồng nhạn rất quý trọng, nâng niu lông vũ, lông chim lông, tóc)
- D. 大雁的队形很科学 (Đội hình, hàng ngũ đội hình chim nhạn, đàn chim nhạn hồng nhạn rất khoa học)
• Phân tích đối chiếu: '编队能够发挥“空气动力学”的作用...比它单独飞行多飞70%的路程' -> Đội hình bay của loài nhạn rất khoa học (khí động học). -> Đáp án D: 大雁的队形很科学.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第71-74题是根据下面一段话: 春天,南雁北归。我们会在天空中看到大雁或者排成“一”字,或者排成“人”字,结伴而行。它们这样飞行,是因为编队能够发挥“空气动力学”的作用,在消耗相同能量的条件下,一只大雁随一群大雁排队飞行,能比它单独飞行多飞70%的路程。这就是团队的力量。 但是团队力量讲求的是组成团队的每一个单元都尽心尽力,而不是等团队创造出成绩后自己去捡便宜。试想如果每只大雁都消极怠工,不奋力飞行,那么“一”字形、“人”字形的队形恐怕难以形成,也不会产生协同效应。只有每只大雁在自己的位置上认真飞行,尽职尽责,整个团队才能飞得更高、飞得更远。 74. 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 团结力量大 (Đoàn kết, đoàn kết một lòng sức mạnh, năng lực to, lớn)
- B. 距离产生美 (Khoảng cách, cự ly sinh ra, nảy sinh đẹp, xinh đẹp)
- C. 经验要慢慢积累 (Kinh nghiệm cần từ từ, chầm chậm tích lũy, tích tụ)
- D. 要勇敢面对困难 (Cần dũng cảm, quả cảm đối diện, đối mặt với khó khăn, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn dùng hình ảnh đàn chim nhạn bay đội hình để chứng minh sức mạnh của tập thể: '这就是团队的力量...整个团队才能飞得更高、飞得更远'. -> Đáp án A: Đoàn kết tạo nên sức mạnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第75-78题是根据下面一段话: 一个沿街流浪的乞丐每天总在想,假如我手里有几万块钱就好了。一天,这个乞丐无意中发现了一只跑丢的小狗,乞丐觉得小狗很可爱,便把它抱回了自己住的地方。 这只狗的主人是当地有名的大富翁。这位富翁丢失爱犬后十分着急,于是在当地遍发寻狗启事:“如有找到者,请速归还,酬金两万元。” 第二天,乞丐沿街行乞时,看到了这则启事,便迫不及待地抱着小狗去领那两万元酬金。可当他抱着小狗又路过贴启事的地方时,他发现启事上的酬金已变成了3万元。原来,大富翁找不到狗,又把酬金提高到了3万元。 乞丐几乎不敢相信自己的眼睛,向前的脚步突然间停了下来,想了想又转身将狗抱回去了。第三天,酬金果然又涨了,第四天又涨了,直到第七天,酬金涨到了让人们都感到惊讶时,乞丐这才跑回去抱狗。可没想到的是,那只可爱的小狗已被饿死了。 很多东西并不是我们无缘得到,而是我们的期望太高,往往在刚要接近一个目标时,又会突然转向另一个更高的目标,到头来一无所得。 75. 富翁丢狗后:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常生气 (vô cùng, rất tức giận, giận dữ)
- B. 假装不知道 (Giả vờ, giả bộ không biết, chưa biết con đường)
- C. 花重金寻找 (Hoa nặng, quan trọng vàng (kim loại) tìm kiếm, kiếm tìm)
- D. 请警察帮忙 (Xin, mời cảnh sát, công an giúp đỡ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: '于是在当地遍发寻狗启事:“如有找到者,请速归还,酬金两万元。”' -> Chi tiền hậu hĩnh để tìm lại chú chó. -> Đáp án C: 花重金寻找.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第75-78题是根据下面一段话: 一个沿街流浪的乞丐每天总在想,假如我手里有几万块钱就好了。一天,这个乞丐无意中发现了一只跑丢的小狗,乞丐觉得小狗很可爱,便把它抱回了自己住的地方。 这只狗的主人是当地有名的大富翁。这位富翁丢失爱犬后十分着急,于是在当地遍发寻狗启事:“如有找到者,请速归还,酬金两万元。” 第二天,乞丐沿街行乞时,看到了这则启事,便迫不及待地抱着小狗去领那两万元酬金。可当他抱着小狗又路过贴启事的地方时,他发现启事上的酬金已变成了3万元。原来,大富翁找不到狗,又把酬金提高到了3万元。 乞丐几乎不敢相信自己的眼睛,向前的脚步突然间停了下来,想了想又转身将狗抱回去了。第三天,酬金果然又涨了,第四天又涨了,直到第七天,酬金涨到了让人们都感到惊讶时,乞丐这才跑回去抱狗。可没想到的是,那只可爱的小狗已被饿死了。 很多东西并不是我们无缘得到,而是我们的期望太高,往往在刚要接近一个目标时,又会突然转向另一个更高的目标,到头来一无所得。 76. 为什么乞丐没有立即归还那只狗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小狗跑掉了 (Chó con, cún con chạy, chạy bộ rơi, rụng rồi)
- B. 他非常喜欢那只狗 (Anh ấy vô cùng, rất thích kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) con chó)
- C. 他想得到更多的酬金 (Anh ấy muốn nhận được, đạt được (kết quả hơn nhiều vàng (kim loại))
- D. 他怕富翁舍不得付钱 (Anh ấy sợ, sợ hãi phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu không nỡ, lưu luyến trả tiền, thanh toán tiền)
• Phân tích đối chiếu: Thấy tiền thưởng tăng từ 2 vạn lên 3 vạn rồi ngày nào cũng tăng thêm, người ăn mày nảy lòng tham muốn có nhiều tiền hơn nên giữ chó lại. -> Đáp án C: 想得到更多的酬金.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第75-78题是根据下面一段话: 一个沿街流浪的乞丐每天总在想,假如我手里有几万块钱就好了。一天,这个乞丐无意中发现了一只跑丢的小狗,乞丐觉得小狗很可爱,便把它抱回了自己住的地方。 这只狗的主人是当地有名的大富翁。这位富翁丢失爱犬后十分着急,于是在当地遍发寻狗启事:“如有找到者,请速归还,酬金两万元。” 第二天,乞丐沿街行乞时,看到了这则启事,便迫不及待地抱着小狗去领那两万元酬金。可当他抱着小狗又路过贴启事的地方时,他发现启事上的酬金已变成了3万元。原来,大富翁找不到狗,又把酬金提高到了3万元。 乞丐几乎不敢相信自己的眼睛,向前的脚步突然间停了下来,想了想又转身将狗抱回去了。第三天,酬金果然又涨了,第四天又涨了,直到第七天,酬金涨到了让人们都感到惊讶时,乞丐这才跑回去抱狗。可没想到的是,那只可爱的小狗已被饿死了。 很多东西并不是我们无缘得到,而是我们的期望太高,往往在刚要接近一个目标时,又会突然转向另一个更高的目标,到头来一无所得。 77. 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小狗很调皮 (Chó con, cún con rất nghịch ngợm, bướng bỉnh)
- B. 乞丐很有爱心 (Người ăn xin, hành khất rất có tấm lòng nhân ái, tình yêu thương)
- C. 富翁很感激乞丐 (Phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu rất cảm kích, biết ơn sâu sắc người ăn xin, hành khất)
- D. 乞丐没得到一分钱 (Người ăn xin, hành khất chưa nhận được, đạt được (kết quả một chia, tách tiền)
• Phân tích đối chiếu: Khi người ăn mày chạy về lấy chó đi lĩnh thưởng thì chú chó đã bị bỏ đói chết mất, rốt cuộc ông ta chẳng nhận được một đồng nào. -> Đáp án D: 乞丐没得到一分钱.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第75-78题是根据下面一段话: 一个沿街流浪的乞丐每天总在想,假如我手里有几万块钱就好了。一天,这个乞丐无意中发现了一只跑丢的小狗,乞丐觉得小狗很可爱,便把它抱回了自己住的地方。 这只狗的主人是当地有名的大富翁。这位富翁丢失爱犬后十分着急,于是在当地遍发寻狗启事:“如有找到者,请速归还,酬金两万元。” 第二天,乞丐沿街行乞时,看到了这则启事,便迫不及待地抱着小狗去领那两万元酬金。可当他抱着小狗又路过贴启事的地方时,他发现启事上的酬金已变成了3万元。原来,大富翁找不到狗,又把酬金提高到了3万元。 乞丐几乎不敢相信自己的眼睛,向前的脚步突然间停了下来,想了想又转身将狗抱回去了。第三天,酬金果然又涨了,第四天又涨了,直到第七天,酬金涨到了让人们都感到惊讶时,乞丐这才跑回去抱狗。可没想到的是,那只可爱的小狗已被饿死了。 很多东西并不是我们无缘得到,而是我们的期望太高,往往在刚要接近一个目标时,又会突然转向另一个更高的目标,到头来一无所得。 78. 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要乐于助人 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- B. 要学会满足 (Cần học được, nắm vững thỏa mãn, đáp ứng)
- C. 钱多不一定幸福 (Tiền nhiều chưa chắc, không nhất thiết hạnh phúc)
- D. 得不到的才是最好的 (Không mới, vừa mới đến, tới là, phải tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: '并不是我们无缘得到,而是我们的期望太高...到头来一无所得' -> Khuyên người ta đừng quá tham lam, phải biết dừng lại và hài lòng với những gì đang có. -> Đáp án B: 要学会满足.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第79-82题是根据下面一段话: 一位诗人写了不少的诗,也有了一定的名气,可是,他还有相当一部分诗没有发表,也无人欣赏。为此,诗人很苦恼。诗人有位朋友,是位智者。一天,诗人向智者说了自己的苦恼。智者笑了,指着窗外一株茂盛的植物说:“你看,那是 什么花?”诗人看了一眼说:“夜来香。”“对,这夜来香只在夜晚开放,夜晚开花,并无人注意,它开花,只是为了取悦自己。”诗人吃了一惊:“取悦自己?”智者笑道:“白天开放的花,都是为了引人注目,得到赞赏。而这夜来香,在无人欣赏的情况下,依然开放,它只是为了让自己快乐。一个人,难道还不如一株植物?” 许多人,总是把让自己快乐的钥匙交给别人,自己所做的一切,都是在做给别人看,让别人来赞赏,仿佛只有这样才能快乐起来。其实,人不是活给别人看的,而是应为自己而活。 79. 诗人为什么苦恼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 稿费太少了 (Chi phí, lệ phí quá ít, thiếu rồi)
- B. 朋友不理解他 (Bạn bè ngó lơ, không đếm xỉa giải thích, giải quyết anh ấy)
- C. 很多诗没人欣赏 (Rất nhiều thơ, bài thơ chưa người thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- D. 不懂养花的技巧 (Không hiểu, hiểu biết nuôi, nuôi dưỡng kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế hoa)
• Phân tích đối chiếu: '他还有相当一部分诗没有发表,也无人欣赏。为此,诗人很苦恼。' -> Khổ tâm vì nhiều bài thơ không có ai thưởng thức, tán thưởng. -> Đáp án C: 很多诗没人欣赏.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第79-82题是根据下面一段话: 一位诗人写了不少的诗,也有了一定的名气,可是,他还有相当一部分诗没有发表,也无人欣赏。为此,诗人很苦恼。诗人有位朋友,是位智者。一天,诗人向智者说了自己的苦恼。智者笑了,指着窗外一株茂盛的植物说:“你看,那是 什么花?”诗人看了一眼说:“夜来香。”“对,这夜来香只在夜晚开放,夜晚开花,并无人注意,它开花,只是为了取悦自己。”诗人吃了一惊:“取悦自己?”智者笑道:“白天开放的花,都是为了引人注目,得到赞赏。而这夜来香,在无人欣赏的情况下,依然开放,它只是为了让自己快乐。一个人,难道还不如一株植物?” 许多人,总是把让自己快乐的钥匙交给别人,自己所做的一切,都是在做给别人看,让别人来赞赏,仿佛只有这样才能快乐起来。其实,人不是活给别人看的,而是应为自己而活。 80. 关于夜来香,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夜晚开花 (Đêm, ban đêm muộn, trễ nở hoa, trổ hoa)
- B. 是一种香料 (Là, phải một loại, kiểu thơm, nén hương nguyên liệu, vật liệu)
- C. 只开花不结果 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nở hoa, trổ hoa không kết quả)
- D. 在野外很常见 (Ở hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại bên ngoài rất thường gặp, hay thấy)
• Phân tích đối chiếu: '这夜来香只在夜晚开放,夜晚开花,并无人注意...' -> Hoa dạ lai hương chỉ bung nở vào ban đêm. -> Đáp án A: 夜晚开花.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第79-82题是根据下面一段话: 一位诗人写了不少的诗,也有了一定的名气,可是,他还有相当一部分诗没有发表,也无人欣赏。为此,诗人很苦恼。诗人有位朋友,是位智者。一天,诗人向智者说了自己的苦恼。智者笑了,指着窗外一株茂盛的植物说:“你看,那是 什么花?”诗人看了一眼说:“夜来香。”“对,这夜来香只在夜晚开放,夜晚开花,并无人注意,它开花,只是为了取悦自己。”诗人吃了一惊:“取悦自己?”智者笑道:“白天开放的花,都是为了引人注目,得到赞赏。而这夜来香,在无人欣赏的情况下,依然开放,它只是为了让自己快乐。一个人,难道还不如一株植物?” 许多人,总是把让自己快乐的钥匙交给别人,自己所做的一切,都是在做给别人看,让别人来赞赏,仿佛只有这样才能快乐起来。其实,人不是活给别人看的,而是应为自己而活。 81. 上文中“取悦自己”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 责备自己 (trách móc, quở trách tự mình, bản thân)
- B. 让自己开心 (Để tự mình, bản thân vui vẻ, hân hoan)
- C. 发现自己的优点 (Phát hiện, nhận ra ưu điểm, điểm mạnh của tự mình, bản thân)
- D. 让自己变得坚强 (Để tự mình, bản thân thay đổi, biến đổi kiên cường, bất khuất)
• Phân tích đối chiếu: '在无人欣赏的情况下,依然开放,它只是为了让自己快乐' -> '取悦自己' nghĩa là làm cho chính bản thân mình được vui vẻ, hạnh phúc. -> Đáp án B: 让自己开心.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第79-82题是根据下面一段话: 一位诗人写了不少的诗,也有了一定的名气,可是,他还有相当一部分诗没有发表,也无人欣赏。为此,诗人很苦恼。诗人有位朋友,是位智者。一天,诗人向智者说了自己的苦恼。智者笑了,指着窗外一株茂盛的植物说:“你看,那是 什么花?”诗人看了一眼说:“夜来香。”“对,这夜来香只在夜晚开放,夜晚开花,并无人注意,它开花,只是为了取悦自己。”诗人吃了一惊:“取悦自己?”智者笑道:“白天开放的花,都是为了引人注目,得到赞赏。而这夜来香,在无人欣赏的情况下,依然开放,它只是为了让自己快乐。一个人,难道还不如一株植物?” 许多人,总是把让自己快乐的钥匙交给别人,自己所做的一切,都是在做给别人看,让别人来赞赏,仿佛只有这样才能快乐起来。其实,人不是活给别人看的,而是应为自己而活。 82. 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 窗外的绿叶 (Màu xanh lá cây bên ngoài Diệp (họ Diệp)
- B. 诗人的花园 (vườn hoa, khu vườn nhà thơ, thi nhân)
- C. 夜来香的快乐 (Đêm, ban đêm đến, tới vui vẻ, hạnh phúc thơm, nén hương)
- D. 月光下的故事 (Tháng, mặt trăng ánh sáng, quang câu chuyện dưới)
• Phân tích đối chiếu: Mạch cảm xúc và bài học trung tâm xoay quanh niềm vui của loài hoa Dạ Lai Hương nở không vì ai khác ngoài chính mình. Tiêu đề hay và sâu sắc nhất là '夜来香的快乐'. -> Đáp án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第83-86题是根据下面一段话: 商人和儿子赶着驴去集市上买东西。 刚走出不远,便有人冲他们喊:“你们傻不傻啊?有驴不骑却走路。”商人一听有理,连忙让儿子骑上了驴,自己则跟在后面。 没过多久,他们遇上一位老人。老人见此情景,叹息道:“唉,年轻力壮的儿子骑着驴,却让自己的老父亲走着,真是不孝啊!”商人一听这话也有理,便让儿子下来,自己骑到了驴上。 又走出两三里地,一个妇女很奇怪地问商人:“你怎么能自己骑驴,让你的儿子跟在后面走呢?”听了妇女的话,商人觉得委屈极了,但为了不让别人再笑话自己,他立刻把儿子也抱到了驴背上。 谁知刚走几步,又有一个人大声地问他们:“朋友,这头驴不是你的吧?”“是我的啊,怎么了?”商人惊讶地反问。“既然是你自己的驴,你干吗要这么折腾它呢?你看它都快被你们压死了!”“那你说明我们该怎么办呢?”没了主意的商人问那个人。那人开玩笑道:“你们应该抬着它走才对!”“这可真是个好办法!”商人大人大喜过望,就和儿子抬着驴继续赶路。 但没走出那一里地,他们俩便都累得筋疲力尽了。当他们停下来休息时,却发现后面跟着一群看热闹的人,其中有些人还唧唧喳喳地说:“真是两个大傻瓜!”“我怎样做你们才肯满意!”商人委屈至极。 正所谓“众口难调”,如果有谁妄想做到“人人都满意”,他只会遭遇一种结果——自己过得不开心,周围人也都不满意。 83. 根据第3段,那个老人:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摔倒了 (ngã, vấp ngã rồi)
- B. 很小气 (rất keo kiệt, bủn xỉn)
- C. 想买驴子 (Muốn mua cái, chiếc)
- D. 认为商人的儿子不孝顺 (Cho rằng, nhận định rằng con trai thương nhân, doanh nhân buôn bán không hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
• Phân tích đối chiếu: Ông lão thở dài: '年轻力壮的儿子骑着驴,却让自己的老父亲走着,真是不孝啊!' -> Cho rằng cậu con trai không hiếu thuận. -> Đáp án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第83-86题是根据下面一段话: 商人和儿子赶着驴去集市上买东西。 刚走出不远,便有人冲他们喊:“你们傻不傻啊?有驴不骑却走路。”商人一听有理,连忙让儿子骑上了驴,自己则跟在后面。 没过多久,他们遇上一位老人。老人见此情景,叹息道:“唉,年轻力壮的儿子骑着驴,却让自己的老父亲走着,真是不孝啊!”商人一听这话也有理,便让儿子下来,自己骑到了驴上。 又走出两三里地,一个妇女很奇怪地问商人:“你怎么能自己骑驴,让你的儿子跟在后面走呢?”听了妇女的话,商人觉得委屈极了,但为了不让别人再笑话自己,他立刻把儿子也抱到了驴背上。 谁知刚走几步,又有一个人大声地问他们:“朋友,这头驴不是你的吧?”“是我的啊,怎么了?”商人惊讶地反问。“既然是你自己的驴,你干吗要这么折腾它呢?你看它都快被你们压死了!”“那你说明我们该怎么办呢?”没了主意的商人问那个人。那人开玩笑道:“你们应该抬着它走才对!”“这可真是个好办法!”商人大人大喜过望,就和儿子抬着驴继续赶路。 但没走出那一里地,他们俩便都累得筋疲力尽了。当他们停下来休息时,却发现后面跟着一群看热闹的人,其中有些人还唧唧喳喳地说:“真是两个大傻瓜!”“我怎样做你们才肯满意!”商人委屈至极。 正所谓“众口难调”,如果有谁妄想做到“人人都满意”,他只会遭遇一种结果——自己过得不开心,周围人也都不满意。 84. 那个妇女觉得商人:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太狡猾 (quá ranh mãnh, gian xảo)
- B. 很勤劳 (rất chăm chỉ, cần lao)
- C. 十分自私 (vô cùng, rất ích kỷ, vụ lợi riêng)
- D. 非常善良 (vô cùng, rất lương thiện, hiền lành)
• Phân tích đối chiếu: Người phụ nữ bảo: '你怎么能自己骑驴,让你的儿子跟在后面走呢?' -> Nghĩ rằng người cha ích kỷ chỉ biết sướng bản thân mình. -> Đáp án C: 十分自私.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第83-86题是根据下面一段话: 商人和儿子赶着驴去集市上买东西。 刚走出不远,便有人冲他们喊:“你们傻不傻啊?有驴不骑却走路。”商人一听有理,连忙让儿子骑上了驴,自己则跟在后面。 没过多久,他们遇上一位老人。老人见此情景,叹息道:“唉,年轻力壮的儿子骑着驴,却让自己的老父亲走着,真是不孝啊!”商人一听这话也有理,便让儿子下来,自己骑到了驴上。 又走出两三里地,一个妇女很奇怪地问商人:“你怎么能自己骑驴,让你的儿子跟在后面走呢?”听了妇女的话,商人觉得委屈极了,但为了不让别人再笑话自己,他立刻把儿子也抱到了驴背上。 谁知刚走几步,又有一个人大声地问他们:“朋友,这头驴不是你的吧?”“是我的啊,怎么了?”商人惊讶地反问。“既然是你自己的驴,你干吗要这么折腾它呢?你看它都快被你们压死了!”“那你说明我们该怎么办呢?”没了主意的商人问那个人。那人开玩笑道:“你们应该抬着它走才对!”“这可真是个好办法!”商人大人大喜过望,就和儿子抬着驴继续赶路。 但没走出那一里地,他们俩便都累得筋疲力尽了。当他们停下来休息时,却发现后面跟着一群看热闹的人,其中有些人还唧唧喳喳地说:“真是两个大傻瓜!”“我怎样做你们才肯满意!”商人委屈至极。 正所谓“众口难调”,如果有谁妄想做到“人人都满意”,他只会遭遇一种结果——自己过得不开心,周围人也都不满意。 85. 为什么有人怀疑这头驴不是商人的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 驴的售价很低 (Giá, giá cả rất thấp, cúi đầu)
- B. 商人抬着驴走 (Thương nhân, doanh nhân buôn bán nâng lên, khiêng đang đi, đi bộ)
- C. 父子俩都骑在驴上 (Cha và con trai, hai cha con hai người, hai đứa đều cưỡi (ngựa), đi (xe đạp ở trên)
- D. 驴好几天没吃东西了 (Tốt, đẹp mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời chưa ăn đồ vật, thứ rồi)
• Phân tích đối chiếu: '你看它都快被你们压死了!' vì cả hai cha con cùng leo lên lưng con lừa. -> Đáp án C: 父子俩都骑在驴上.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第83-86题是根据下面一段话: 商人和儿子赶着驴去集市上买东西。 刚走出不远,便有人冲他们喊:“你们傻不傻啊?有驴不骑却走路。”商人一听有理,连忙让儿子骑上了驴,自己则跟在后面。 没过多久,他们遇上一位老人。老人见此情景,叹息道:“唉,年轻力壮的儿子骑着驴,却让自己的老父亲走着,真是不孝啊!”商人一听这话也有理,便让儿子下来,自己骑到了驴上。 又走出两三里地,一个妇女很奇怪地问商人:“你怎么能自己骑驴,让你的儿子跟在后面走呢?”听了妇女的话,商人觉得委屈极了,但为了不让别人再笑话自己,他立刻把儿子也抱到了驴背上。 谁知刚走几步,又有一个人大声地问他们:“朋友,这头驴不是你的吧?”“是我的啊,怎么了?”商人惊讶地反问。“既然是你自己的驴,你干吗要这么折腾它呢?你看它都快被你们压死了!”“那你说明我们该怎么办呢?”没了主意的商人问那个人。那人开玩笑道:“你们应该抬着它走才对!”“这可真是个好办法!”商人大人大喜过望,就和儿子抬着驴继续赶路。 但没走出那一里地,他们俩便都累得筋疲力尽了。当他们停下来休息时,却发现后面跟着一群看热闹的人,其中有些人还唧唧喳喳地说:“真是两个大傻瓜!”“我怎样做你们才肯满意!”商人委屈至极。 正所谓“众口难调”,如果有谁妄想做到“人人都满意”,他只会遭遇一种结果——自己过得不开心,周围人也都不满意。 86. 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考虑问题要全面 (Cân nhắc, xem xét câu hỏi, vấn đề cần toàn diện, bao quát)
- B. 要坚持自己的想法 (Cần kiên trì, bền bỉ suy nghĩ, ý tưởng của tự mình, bản thân)
- C. 要照顾别人的感受 (Cần chăm sóc, trông nom cảm nhận, trải nghiệm của người khác)
- D. 要有丰富的想象力 (Cần có tưởng tượng, hình dung phong phú, dồi dào sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Bài học rút ra từ việc nghe theo dư luận thiên hạ dẫn tới khiêng lừa đi: '如果有谁妄想做到“人人都满意”,他只会遭遇一种结果——自己过得不开心,周围人也都不满意'. Khuyên con người phải có chính kiến, kiên trì quan điểm của bản thân. -> Đáp án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第87-90题是根据下面一段话: 自信是孩子成长过程中必不可少的基本元素。尊重、鼓励与赞许是对孩子最大的信任,是培养孩子自信心的前提。 父母要尊重孩子的选择、感情与意见,并在行动中帮助他们建立自信心。父母应该从多方面来关心了解他们,对其爱好和所提的问题甚至他们的朋友,都应该表示感兴趣。要通过间接的方式使孩子认识到自己的不足,同时要使孩子在融洽的家庭气氛中,体验到自己的意见已受到尊重。 当孩子试图去解决一个问题或完成一项任务如洗衣服、打扫卫生时,千万不要干涉他们,如说“这件事你干不了”等。干涉往往表示一种暗含的批评。当孩子遇到困难时,父母应引导他们冷静分析,鼓励他们去勇敢地尝试,不要训斥、讽刺或说什么“你怎么这么笨”等会刺伤孩子自尊的话。总说这种话会导致孩子低估自己的能力,逐渐变得胆小、自卑和依赖他人。当孩子请求帮助时,父母也不要包办代替,而应该表示相信孩子的能力。同时,父母也可以用建议的形式提出意见。 当孩子完成某项任务并获得成功时,父母应及时给予表扬与赞许,使他们从中体会到成功的喜悦。有一位父亲,发现自己的女儿学习虽不是很好,却非常爱下棋,且经常战胜成年人。于是,他抓住孩子的这一长处,指出其棋艺高超是努力的结果,启发她将这种精神运用到学习和其他活动中,这对于培养孩子在其他活动中的自信心同样具有积极的作用。 87. 对于孩子的缺点,父母应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严厉批评 (phê bình, chỉ trích nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép)
- B. 间接指出 (gián tiếp chỉ ra, vạch rõ)
- C. 与老师沟通 (Giao tiếp, trao đổi cùng/với thầy giáo, cô giáo)
- D. 咨询心理专家 (Tư vấn, tham vấn tâm lý, trạng thái tâm lý chuyên gia, nhà chuyên môn)
• Phân tích đối chiếu: '要通过间接的方式使孩子认识到自己的不足' -> Đối với thiếu sót, khuyết điểm của con, cha mẹ nên dùng cách gián tiếp để chỉ ra. -> Đáp án B: 间接指出.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第87-90题是根据下面一段话: 自信是孩子成长过程中必不可少的基本元素。尊重、鼓励与赞许是对孩子最大的信任,是培养孩子自信心的前提。 父母要尊重孩子的选择、感情与意见,并在行动中帮助他们建立自信心。父母应该从多方面来关心了解他们,对其爱好和所提的问题甚至他们的朋友,都应该表示感兴趣。要通过间接的方式使孩子认识到自己的不足,同时要使孩子在融洽的家庭气氛中,体验到自己的意见已受到尊重。 当孩子试图去解决一个问题或完成一项任务如洗衣服、打扫卫生时,千万不要干涉他们,如说“这件事你干不了”等。干涉往往表示一种暗含的批评。当孩子遇到困难时,父母应引导他们冷静分析,鼓励他们去勇敢地尝试,不要训斥、讽刺或说什么“你怎么这么笨”等会刺伤孩子自尊的话。总说这种话会导致孩子低估自己的能力,逐渐变得胆小、自卑和依赖他人。当孩子请求帮助时,父母也不要包办代替,而应该表示相信孩子的能力。同时,父母也可以用建议的形式提出意见。 当孩子完成某项任务并获得成功时,父母应及时给予表扬与赞许,使他们从中体会到成功的喜悦。有一位父亲,发现自己的女儿学习虽不是很好,却非常爱下棋,且经常战胜成年人。于是,他抓住孩子的这一长处,指出其棋艺高超是努力的结果,启发她将这种精神运用到学习和其他活动中,这对于培养孩子在其他活动中的自信心同样具有积极的作用。 88. 当孩子试着去完成某项任务时,父母:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应鼓励他们去做 (Nên, cần phải (yīng) khuyến khích, động viên họ, bọn họ đi làm, chế tạo)
- B. 告诉他们自己的经验 (Nói cho biết, bảo họ, bọn họ kinh nghiệm của tự mình, bản thân)
- C. 要帮助孩子一起完成 (Cần giúp đỡ đứa trẻ cùng với nhau hoàn thành, làm xong)
- D. 应适当增加任务难度 (Nên, cần phải (yīng) thích đáng, phù hợp tăng lên, gia tăng nhiệm vụ, công tác độ khó, mức độ khó khăn)
• Phân tích đối chiếu: '当孩子试图去解决一个问题或完成一项任务如洗衣服、打扫卫生时,千万不要干涉他们...鼓励他们去勇敢地尝试' -> Khuyên khích con dũng cảm tự làm. -> Đáp án A: 应鼓励他们去做.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第87-90题是根据下面一段话: 自信是孩子成长过程中必不可少的基本元素。尊重、鼓励与赞许是对孩子最大的信任,是培养孩子自信心的前提。 父母要尊重孩子的选择、感情与意见,并在行动中帮助他们建立自信心。父母应该从多方面来关心了解他们,对其爱好和所提的问题甚至他们的朋友,都应该表示感兴趣。要通过间接的方式使孩子认识到自己的不足,同时要使孩子在融洽的家庭气氛中,体验到自己的意见已受到尊重。 当孩子试图去解决一个问题或完成一项任务如洗衣服、打扫卫生时,千万不要干涉他们,如说“这件事你干不了”等。干涉往往表示一种暗含的批评。当孩子遇到困难时,父母应引导他们冷静分析,鼓励他们去勇敢地尝试,不要训斥、讽刺或说什么“你怎么这么笨”等会刺伤孩子自尊的话。总说这种话会导致孩子低估自己的能力,逐渐变得胆小、自卑和依赖他人。当孩子请求帮助时,父母也不要包办代替,而应该表示相信孩子的能力。同时,父母也可以用建议的形式提出意见。 当孩子完成某项任务并获得成功时,父母应及时给予表扬与赞许,使他们从中体会到成功的喜悦。有一位父亲,发现自己的女儿学习虽不是很好,却非常爱下棋,且经常战胜成年人。于是,他抓住孩子的这一长处,指出其棋艺高超是努力的结果,启发她将这种精神运用到学习和其他活动中,这对于培养孩子在其他活动中的自信心同样具有积极的作用。 89. 第4段举那位父亲的例子主要是为了说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表扬的作用 (tác dụng khen ngợi, biểu dương)
- B. 有效沟通的重要性 (Có hiệu lực, hiệu quả quan trọng giao tiếp, trao đổi tính, tính chất (hậu tố))
- C. 尊重孩子的必要性 (Tôn trọng, kính trọng cần thiết, thiết yếu đứa trẻ tính, tính chất (hậu tố))
- D. 发展课外兴趣的好处 (Phát triển bài học, tiết học bên ngoài điểm tốt, lợi ích hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: '当孩子完成某项任务并获得成功时,父母应及时给予表扬与赞许,使他们从中体会到成功的喜悦。有一位父亲...' -> Dẫn chứng này trực tiếp minh họa cho tác dụng của lời khen ngợi kịp thời. -> Đáp án A: 表扬的作用.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第87-90题是根据下面一段话: 自信是孩子成长过程中必不可少的基本元素。尊重、鼓励与赞许是对孩子最大的信任,是培养孩子自信心的前提。 父母要尊重孩子的选择、感情与意见,并在行动中帮助他们建立自信心。父母应该从多方面来关心了解他们,对其爱好和所提的问题甚至他们的朋友,都应该表示感兴趣。要通过间接的方式使孩子认识到自己的不足,同时要使孩子在融洽的家庭气氛中,体验到自己的意见已受到尊重。 当孩子试图去解决一个问题或完成一项任务如洗衣服、打扫卫生时,千万不要干涉他们,如说“这件事你干不了”等。干涉往往表示一种暗含的批评。当孩子遇到困难时,父母应引导他们冷静分析,鼓励他们去勇敢地尝试,不要训斥、讽刺或说什么“你怎么这么笨”等会刺伤孩子自尊的话。总说这种话会导致孩子低估自己的能力,逐渐变得胆小、自卑和依赖他人。当孩子请求帮助时,父母也不要包办代替,而应该表示相信孩子的能力。同时,父母也可以用建议的形式提出意见。 当孩子完成某项任务并获得成功时,父母应及时给予表扬与赞许,使他们从中体会到成功的喜悦。有一位父亲,发现自己的女儿学习虽不是很好,却非常爱下棋,且经常战胜成年人。于是,他抓住孩子的这一长处,指出其棋艺高超是努力的结果,启发她将这种精神运用到学习和其他活动中,这对于培养孩子在其他活动中的自信心同样具有积极的作用。 90. 上文主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样同孩子交朋友 (Như thế nào, ra sao cùng, giống nhau đứa trẻ kết bạn, làm bạn bè)
- B. 怎样提高孩子的成绩 (Như thế nào, ra sao nâng cao, cải thiện thành tích, điểm số đứa trẻ)
- C. 如何让孩子学会独立 (Như thế nào, làm sao để đứa trẻ học được, nắm vững độc lập, tự chủ)
- D. 如何培养孩子的自信心 (Như thế nào, làm sao bồi dưỡng, đào tạo tự tin, sự tự tin đứa trẻ tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: Câu mở đầu và xuyên suốt bài viết: '自信是孩子成长过程中必不可少的基本元素...是培养孩子自信心的前提'. Chủ đề chính là làm thế nào bồi dưỡng sự tự tin cho con cái. -> Đáp án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51222
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
方案 / 很详细 / 设计 / 得
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhương án được thiết kế rất chi tiết.
✓ Đáp án chuẩn 方案设计得很详细。
• Câu đề bài: 方案 / 很详细 / 设计 / 得
• Nghĩa tiếng Việt: Phương án được thiết kế rất chi tiết.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 方案 (fāng àn — phương án, kế hoạch)
- Động từ vị ngữ: 设计 (shè jì — thiết kế, quy hoạch)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很详细 (rất chi tiết, cặn kẽ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “方案设计得很详细。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà hàng này mỗi ngày có thể tiếp đón 1000 lượt khách.
✓ Đáp án chuẩn 这个餐厅每天可以接待1000名顾客。
• Câu đề bài: 每天可以 / 1000名顾客 / 接待 / 这个餐厅
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng này mỗi ngày có thể tiếp đón 1000 lượt khách.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个餐厅 (Đây, này cái, con nhà hàng, phòng ăn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 每天可以 (Mỗi trời, bầu trời có thể)
- Động từ vị ngữ: 接待 (jiē dài — tiếp đón, tiếp đãi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 1000名顾客 (người khách hàng, khách mua)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个餐厅每天可以接待1000名顾客。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASống ở phòng bên cạnh là một đôi vợ chồng lớn tuổi.
✓ Đáp án chuẩn 隔壁住着一对上了年纪的夫妻。
• Câu đề bài: 夫妻 / 上了年纪的 / 一对 / 隔壁 / 住着
• Nghĩa tiếng Việt: Sống ở phòng bên cạnh là một đôi vợ chồng lớn tuổi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 隔壁 (gé bì — nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 住着 (ở, sống đang)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一对 (một đối với)
- Định ngữ bổ nghĩa: 上了年纪的 (Trên rồi tuổi tác, tuổi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 夫妻 (fūqī — vợ chồng, đôi vợ chồng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “隔壁住着一对上了年纪的夫妻。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy theo đuổi công việc xuất bản đã được 10 năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn 她从事出版工作已经10年了。
• Câu đề bài: 她 / 已经10年 / 出版工作 / 从事 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy theo đuổi công việc xuất bản đã được 10 năm rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Động từ vị ngữ: 从事 (cóng shì — làm, dấn thân vào)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 出版工作 (xuất bản làm việc, công việc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 已经10年 (đã năm (thời gian))
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她从事出版工作已经10年了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng tìm lý do cho lỗi lầm của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn 不要为自己的错误找借口。
• Câu đề bài: 为 / 不要 / 自己的错误 / 找借口
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng tìm lý do cho lỗi lầm của chính mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 不要 (búyào — đừng)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 为 (wèi / wéi — vì, để)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 自己的错误 (sai lầm, sai sót của tự mình, bản thân)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 找借口 (tìm kiếm cớ, lý do thoái thác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “不要为自己的错误找借口。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThan đá là một loại năng lượng không thể tái tạo.
✓ Đáp án chuẩn 煤是一种不可再生能源。
• Câu đề bài: 不可再生 / 煤 / 一种 / 是 / 能源
• Nghĩa tiếng Việt: Than đá là một loại năng lượng không thể tái tạo.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 煤 (méi — than đá, than mỏ)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一种 (một loại, kiểu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不可再生 (Không có thể tái sinh, tái tạo)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 能源 (néng yuán — nguồn năng lượng, năng lượng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “煤是一种不可再生能源。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHèn chi ai cũng gọi anh ấy là đồ nhát gan.
✓ Đáp án chuẩn 难怪大家都叫他胆小鬼。
• Câu đề bài: 大家 / 叫他 / 都 / 胆小鬼 / 难怪
• Nghĩa tiếng Việt: Hèn chi ai cũng gọi anh ấy là đồ nhát gan.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 难怪 (nán guài — thảo nào, hèn chi)
- Đại từ: 大家 (dà jiā — mọi người, tất cả)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 叫他 (tên là, gọi anh ấy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ — kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “难怪大家都叫他胆小鬼。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà máy đó đã mua một lô thiết bị mới.
✓ Đáp án chuẩn 那家工厂购买了一批新设备。
• Câu đề bài: 一批 / 那家工厂 / 购买了 / 新设备
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà máy đó đã mua một lô thiết bị mới.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那家工厂 (Kia, đó nhà, gia đình nhà máy, xí nghiệp)
- Động từ vị ngữ: 购买了 (mua rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一批 (một lô, đợt)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 新设备 (thiết bị, máy móc trang thiết bị mới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那家工厂购买了一批新设备。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần trước, tôi đã tham gia một buổi họp lớp cũ. Tại buổi gặp mặt, tôi đã chạm mặt người bạn cùng bàn trước đây của mình. Mười mấy năm không gặp, năm tháng tuy đã thay đổi diện mạo của mọi người, nhưng tình cảm bạn học chân thành thì không thay đổi chút nào. Mọi người cùng nhau ôn lại những chuyện thú vị thời đi học, trò chuyện vô cùng vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn 上周末,我参加了一场老同学聚会。在聚会上,我碰见了我曾经的同桌。十几年没见,岁月虽然改变了大家的容貌,但真挚的同窗情谊却一点没变。大家一起回忆起校园时的趣事,聊得非常开心。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文: 聚会、碰见、开心、曾经、改变
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần trước, tôi đã tham gia một buổi họp lớp cũ. Tại buổi gặp mặt, tôi đã chạm mặt người bạn cùng bàn trước đây của mình. Mười mấy năm không gặp, năm tháng tuy đã thay đổi diện mạo của mọi người, nhưng tình cảm bạn học chân thành thì không thay đổi chút nào. Mọi người cùng nhau ôn lại những chuyện thú vị thời đi học, trò chuyện vô cùng vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa, diễn đạt mạch lạc, độ dài 86 chữ đạt điểm tối đa.
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: 上周末,我参加了一场老同学聚会。在聚会上,我碰见了我曾经的同桌。十几年没见,岁月虽然改变了大家的容貌,但真挚的同窗情谊却一点没变。大家一起回忆起校园时的趣事,聊得非常开心。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay thời tiết quang đãng, Lý Minh cùng bạn gái đi du lịch ngoại ô. Phong cảnh dọc đường vô cùng tươi đẹp, họ dùng máy ảnh ghi lại rất nhiều khoảnh khắc quý giá. Khi ngồi trên bãi cỏ nghỉ ngơi, họ cùng nhau xem lại những bức ảnh vừa chụp, trên khuôn mặt rạng rỡ nụ cười hạnh phúc, trong lòng cảm thấy vô cùng ấm áp và vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn 今天天气晴朗,李明和女朋友一起去郊外旅游。一路上风景十分美丽,他们用照相机记录下了很多珍贵的瞬间。坐在草坪上休息时,他们一起翻看着刚刚拍的照片,脸上洋溢着幸福的笑容,心里感到格外温馨与快乐。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết quang đãng, Lý Minh cùng bạn gái đi du lịch ngoại ô. Phong cảnh dọc đường vô cùng tươi đẹp, họ dùng máy ảnh ghi lại rất nhiều khoảnh khắc quý giá. Khi ngồi trên bãi cỏ nghỉ ngơi, họ cùng nhau xem lại những bức ảnh vừa chụp, trên khuôn mặt rạng rỡ nụ cười hạnh phúc, trong lòng cảm thấy vô cùng ấm áp và vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Bám sát hình ảnh đôi bạn trẻ cùng xem lại ảnh kỷ niệm chụp từ máy ảnh khi đi chơi, từ ngữ sinh động, cấu trúc hoàn chỉnh 92 chữ đạt điểm tuyệt đối.
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh là: 今天天气晴朗,李明和女朋友一起去郊外旅游。一路上风景十分美丽,他们用照相机记录下了很多珍贵的瞬间。坐在草坪上休息时,他们一起翻看着刚刚拍的照片,脸上洋溢着幸福的笑容,心里感到格外温馨与快乐。
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51222 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile