Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51220, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Trời lạnh thế này, sao không dùng máy giặt để giặt hả anh? Nam: Bộ quần áo này phải giặt tay, không sao đâu, anh đang đeo găng tay mà. Hỏi: Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:天气这么冷,怎么不用洗衣机洗呢? 男:这件衣服得用手洗,没关系,我戴着手套呢。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời lạnh thế này, sao không dùng máy giặt để giặt hả anh? Nam: Bộ quần áo này phải giặt tay, không sao đâu, anh đang đeo găng tay mà. Hỏi: Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要手洗 (Cần tay, bàn tay rửa, giặt)
- B. 水不凉 (Nước không mát mẻ, nguội mát)
- C. 胳膊有点儿疼 (Cánh tay hơi, hơi một chút (hơi mệt đau đớn)
- D. 手套质量很好 (Găng tay, bao tay chất lượng, khối lượng (vật lý) rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要手洗 — Cần tay, bàn tay rửa, giặt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tối nay ăn nhiều quá, chúng ta ra ngoài đi dạo, vận động một chút nhé? Nữ: Chi bằng lát nữa đi cùng em một chuyến đến siêu thị đi, đi mua ít đồ dùng sinh hoạt. Hỏi: Nữ đề nghị đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:晚上吃得太多了,我们出去散散步,活动活动? 女:不如一会儿陪我去趟超市吧,去买些日用品。 问:女的建议去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay ăn nhiều quá, chúng ta ra ngoài đi dạo, vận động một chút nhé? Nữ: Chi bằng lát nữa đi cùng em một chuyến đến siêu thị đi, đi mua ít đồ dùng sinh hoạt. Hỏi: Nữ đề nghị đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- B. 操场 (cāo chǎng: sân vận động, sân thể dục)
- C. 健身房 (jiàn shēn fáng: phòng tập gym, phòng tập thể hình)
- D. 中餐厅 (đại sảnh, phòng lớn món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (超市 — chāo shì: siêu thị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bố ơi, con hôm nay đi bệnh viện rồi, bác sĩ nói em bé phát triển rất tốt, rất khỏe mạnh. Nam: Tuyệt quá, ngày dự sinh là tháng sau phải không? Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,我今天去医院了,医生说宝宝发育得很好、很健康。 男:太好了,预产期是下个月? 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, con hôm nay đi bệnh viện rồi, bác sĩ nói em bé phát triển rất tốt, rất khỏe mạnh. Nam: Tuyệt quá, ngày dự sinh là tháng sau phải không? Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正在挂号 (đang đăng ký khám bệnh, lấy số khám)
- B. 身材很好 (vóc dáng, thân hình rất tốt, rất hay)
- C. 刚刚辞职 (vừa mới, vừa vặn từ chức, xin nghỉ việc)
- D. 快要做母亲了 (Sắp, sắp sửa (thời gian rất gần) làm, chế tạo mẹ, thân mẫu rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (快要做母亲了 — Sắp, sắp sửa (thời gian rất gần) làm, chế tạo mẹ, thân mẫu rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Âm thanh gì thế này? Sao mà ồn thế? Nữ: Là hàng xóm sát vách nhà tôi, nhà họ mấy hôm nay đang sửa sang nhà cửa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是什么声音?怎么这么吵? 女:是我隔壁的邻居,他们家这两天正在装修。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Âm thanh gì thế này? Sao mà ồn thế? Nữ: Là hàng xóm sát vách nhà tôi, nhà họ mấy hôm nay đang sửa sang nhà cửa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阳台太小 (Ban công quá nhỏ, bé)
- B. 外面雾很大 (Bên ngoài, phía ngoài sương mù rất to, lớn)
- C. 邻居家在装修 (Hàng xóm nhà, gia đình ở trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- D. 楼上有人吵架 (Trên lầu, tầng trên có người, có ai đó cãi nhau, cãi cọ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (邻居家在装修 — Hàng xóm nhà, gia đình ở trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Lạp xưởng này anh mua ở đâu thế? Ngon thật đấy! Nam: Không phải mua đâu, là cô tôi làm đấy, đây là đặc sản quê hương chúng tôi. Hỏi: Lạp xưởng do ai làm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这香肠你在哪儿买的?真好吃! 男:不是买的,是我姑姑做的,这是我们家乡的特产。 问:香肠是谁做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạp xưởng này anh mua ở đâu thế? Ngon thật đấy! Nam: Không phải mua đâu, là cô tôi làm đấy, đây là đặc sản quê hương chúng tôi. Hỏi: Lạp xưởng do ai làm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姑姑 (gū gu: cô (em gái)
- B. 父母 (fùmǔ: cha mẹ, phụ mẫu)
- C. 姥姥 (lǎo lao: bà ngoại (phương ngữ phương Bắc))
- D. 房东 (fáng dōng: chủ nhà (cho thuê))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (姑姑 — gū gu: cô (em gái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiểu Trương mới đến làm công việc gì vậy? Nữ: Cậu ấy học chuyên ngành máy tính, chủ yếu phụ trách phát triển phần mềm. Hỏi: Về tiểu Trương, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:新来的小张是做什么工作的? 女:他是学计算机专业的,主要负责程序开发。 问:关于小张,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương mới đến làm công việc gì vậy? Nữ: Cậu ấy học chuyên ngành máy tính, chủ yếu phụ trách phát triển phần mềm. Hỏi: Về tiểu Trương, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快退休了 (Nhanh, mau nghỉ hưu, về hưu rồi)
- B. 学计算机专业 (Học, học tập máy tính, máy vi tính điện tử chuyên ngành, chuyên môn)
- C. 主要做宣传工作 (Chủ yếu, chính làm, chế tạo tuyên truyền, phổ biến quảng bá làm việc, công việc)
- D. 发表了很多作品 (Công bố, phát biểu rồi rất nhiều tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学计算机专业 — Học, học tập máy tính, máy vi tính điện tử chuyên ngành, chuyên môn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh chèo một mình mệt lắm đấy, chúng ta đổi phiên nhau chèo đi, anh nghỉ ngơi một lát đi. Nam: Không cần đâu, cứ để anh chèo. Hỏi: Họ rất có thể đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你一个人划太累,我们轮流划吧,你歇一会儿。 男:不用了,还是我来划。 问:他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh chèo một mình mệt lắm đấy, chúng ta đổi phiên nhau chèo đi, anh nghỉ ngơi một lát đi. Nam: Không cần đâu, cứ để anh chèo. Hỏi: Họ rất có thể đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 划船 (huá chuán: chèo thuyền)
- B. 排队 (pái duì: xếp hàng)
- C. 录音 (lù yīn: ghi âm, thu âm)
- D. 钓鱼 (diàoyú: câu cá)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (划船 — huá chuán: chèo thuyền). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bộ đồ nội thất này bán bao nhiêu tiền? Nữ: Giá gốc là ba mươi nghìn tệ, nhưng chúng tôi hiện đang có chương trình ưu đãi, có thể giảm giá 15% cho anh. Hỏi: Về bộ đồ nội thất này, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这套家具卖多少钱? 女:原价三万元,不过我们现在有优惠活动,可以给您打八五折。 问:关于这套家具,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ đồ nội thất này bán bao nhiêu tiền? Nữ: Giá gốc là ba mươi nghìn tệ, nhưng chúng tôi hiện đang có chương trình ưu đãi, có thể giảm giá 15% cho anh. Hỏi: Về bộ đồ nội thất này, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特别结实 (đặc biệt, vô cùng chắc chắn, bền chắc)
- B. 样式不好 (Kiểu dáng, mẫu mã không tốt, đẹp)
- C. 可以打折 (có thể giảm giá, chiết khấu)
- D. 最近要涨价 (Gần đây, dạo này cần tăng giá, lên giá)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (可以打折 — có thể giảm giá, chiết khấu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thứ bảy liên hoan, mọi người muốn ăn lẩu hay ăn buffet? Nam: Thời tiết lạnh thế này, hay là chúng ta đi ăn lẩu đi. Hỏi: Họ định làm gì vào thứ bảy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:周六聚餐,你们是想吃火锅还是吃自助? 男:现在天气这么冷,我们还是去吃火锅吧。 问:他们周六要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thứ bảy liên hoan, mọi người muốn ăn lẩu hay ăn buffet? Nam: Thời tiết lạnh thế này, hay là chúng ta đi ăn lẩu đi. Hỏi: Họ định làm gì vào thứ bảy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聚餐 (tụ họp, hội tụ bữa ăn, bữa cơm)
- B. 听讲座 (nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
- C. 签合同 (hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết)
- D. 去购物 (đi mua sắm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (聚餐 — tụ họp, hội tụ bữa ăn, bữa cơm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Phương án thiết kế của các bạn đã được lãnh đạo thông qua chưa? Nữ: Tôi cũng không rõ lắm, họ vẫn đang họp bàn thảo luận. Hỏi: Phương án thiết kế đó thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们的设计方案领导通过了没有? 女:我也不太清楚,他们还在开会讨论。 问:那个设计方案怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phương án thiết kế của các bạn đã được lãnh đạo thông qua chưa? Nữ: Tôi cũng không rõ lắm, họ vẫn đang họp bàn thảo luận. Hỏi: Phương án thiết kế đó thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没完成 (Vẫn chưa hoàn thành, làm xong)
- B. 还需要修改 (Vẫn cần, đòi hỏi sửa đổi, chỉnh sửa)
- C. 已经被否定了 (Đã bị phủ định, bác bỏ rồi)
- D. 还没得到批准 (Vẫn chưa nhận được, đạt được (kết quả phê chuẩn, chuẩn y)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (还没得到批准 — Vẫn chưa nhận được, đạt được (kết quả phê chuẩn, chuẩn y). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Nhìn từ tình hình hiện tại, ngành nghề này rủi ro quá lớn. Nam: Đầu tư chắc chắn phải mạo hiểm rồi. Tôi đánh giá cao triển vọng phát triển của ngành này, nhìn về lâu dài, lợi nhuận chắc chắn không thấp đâu. Hỏi: Nam cho rằng ngành nghề này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:就目前的形势来看,这个行业风险太大。 男:投资肯定要冒风险。我看好这个行业的发展前景,从长远来看,收益一定不低。 问:男的认为这个行业怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn từ tình hình hiện tại, ngành nghề này rủi ro quá lớn. Nam: Đầu tư chắc chắn phải mạo hiểm rồi. Tôi đánh giá cao triển vọng phát triển của ngành này, nhìn về lâu dài, lợi nhuận chắc chắn không thấp đâu. Hỏi: Nam cho rằng ngành nghề này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竞争激烈 (cạnh tranh, thi đua kịch liệt, gay gắt)
- B. 有发展前景 (Có phát triển triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước)
- C. 市场空间不大 (Thị trường, chợ không gian không lớn, nhỏ)
- D. 现在不值得投资 (Bây giờ, hiện tại không đáng, không bõ đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (有发展前景 — Có phát triển triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mạng internet không dây của cơ quan chúng ta đã được mở rồi à? Nữ: Vâng, cuối cùng cũng mở rồi, tôi vừa mới thử xong, tốc độ mạng rất nhanh. Hỏi: Hai người họ là quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:咱们单位的无线上网开通了? 女:是,总算开通了,我刚才已经试过了,网速很快。 问:他们俩是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mạng internet không dây của cơ quan chúng ta đã được mở rồi à? Nữ: Vâng, cuối cùng cũng mở rồi, tôi vừa mới thử xong, tốc độ mạng rất nhanh. Hỏi: Hai người họ là quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- B. 师生 (shīshēng: thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- C. 主持人与嘉宾 (Người dẫn chương trình, MC chủ trì và, cùng với khách quý, đại biểu danh dự)
- D. 教练与运动员 (Huấn luyện viên và, cùng với vận động viên, tuyển thủ thể thao)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同事 — tóng shì: đồng nghiệp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chuyến bay tạm thời bị hoãn một tiếng, để anh đợi lâu rồi, thật ngại quá. Nam: Chị đừng khách sáo, xe của tôi đỗ ở bãi đỗ xe ngầm, chúng ta đi thang máy từ đây xuống nhé. Hỏi: Nữ tại sao lại xin lỗi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:航班临时推迟了一个小时,让你久等了,真不好意思。 男:您别客气,我的车停在地下停车场,我们从这儿坐电梯下去吧。 问:女的为什么道歉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chuyến bay tạm thời bị hoãn một tiếng, để anh đợi lâu rồi, thật ngại quá. Nam: Chị đừng khách sáo, xe của tôi đỗ ở bãi đỗ xe ngầm, chúng ta đi thang máy từ đây xuống nhé. Hỏi: Nữ tại sao lại xin lỗi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘了预订餐厅 (Quên, lãng quên rồi đặt trước (vé, phòng nhà hàng, phòng ăn)
- B. 让男的久等了 (Để lâu, lâu dài (thời gian) nam, nam giới chờ đợi rồi)
- C. 电梯出现故障了 (Thang máy xuất hiện, hiện ra sự cố, hỏng hóc rồi)
- D. 停车场没车位了 (Bãi đỗ xe, bãi giữ xe chưa chỗ đỗ xe, vị trí đậu xe rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (让男的久等了 — Để lâu, lâu dài (thời gian) nam, nam giới chờ đợi rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sao hai người không mời giáo sư Mã? Nữ: Mời chứ, ông ấy vốn đã đồng ý sẽ tham dự, nhưng sau đó tạm thời có cuộc họp khác nên đã không đến. Hỏi: Về giáo sư Mã, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们怎么没有邀请马教授? 女:邀请了,他本来答应要出席,但后来临时有别的会议,就没来。 问:关于马教授,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao hai người không mời giáo sư Mã? Nữ: Mời chứ, ông ấy vốn đã đồng ý sẽ tham dự, nhưng sau đó tạm thời có cuộc họp khác nên đã không đến. Hỏi: Về giáo sư Mã, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没被邀请 (Chưa bị mời, lời mời)
- B. 马上就到 (Ngay lập tức, liền thì, liền đến, tới)
- C. 发言时间很短 (Phát biểu, bài phát biểu thời gian rất ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 临时有别的会 (Tạm thời, lâm thời có cái khác, người khác biết)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (临时有别的会 — Tạm thời, lâm thời có cái khác, người khác biết). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tiểu Vương, sổ địa chỉ đã làm xong chưa? Nam: Gần xong rồi, thông tin cá nhân đã đăng ký xong hết rồi, chỉ là định dạng có lẽ vẫn phải điều chỉnh lại một chút. Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,通讯录做好了吗? 男:差不多了,个人信息都登记完了,就是格式可能还要再调整一下。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sổ địa chỉ đã làm xong chưa? Nam: Gần xong rồi, thông tin cá nhân đã đăng ký xong hết rồi, chỉ là định dạng có lẽ vẫn phải điều chỉnh lại một chút. Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简历 (jiǎn lì: sơ yếu lý lịch, CV)
- B. 通讯录 (ghi chép, ghi âm thông tin liên lạc, truyền thông)
- C. 会议日程 (lịch trình, chương trình nghị sự cuộc họp)
- D. 年度工作计划 (Niên độ, năm tài chính làm việc, công việc kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (通讯录 — ghi chép, ghi âm thông tin liên lạc, truyền thông). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lần này về nhà ở lại bao lâu? Nữ: Hơn một tuần, bởi vì công ty có chút việc nên tôi về trước. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次回家呆了多长时间? 女:一个多礼拜,因为公司有点儿事,我提前回来的。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này về nhà ở lại bao lâu? Nữ: Hơn một tuần, bởi vì công ty có chút việc nên tôi về trước. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回了一趟家 (Trở về, quay về rồi một chuyến, lượt [lượng từ hành trình] nhà, gia đình)
- B. 在办理签证 (Ở làm, giải quyết (thủ tục) thị thực, visa)
- C. 拿到驾照了 (Nhận được, cầm được trong tay bằng lái xe, giấy phép lái xe rồi)
- D. 实习结束了 (Thực tập, đợt thực tập kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (回了一趟家 — Trở về, quay về rồi một chuyến, lượt [lượng từ hành trình] nhà, gia đình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Món ăn hôm nay thế nào? Hợp khẩu vị của anh không? Nam: Tuyệt vời, sắc hương vị đều đủ cả, tay nghề của em ngày càng giỏi hơn rồi đấy. Hỏi: Nam cảm thấy món ăn hôm nay thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天的菜怎么样?合你口味吗? 男:非常棒,色香味俱全,你的手艺越来越好了。 问:男的觉得今天的菜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Món ăn hôm nay thế nào? Hợp khẩu vị của anh không? Nam: Tuyệt vời, sắc hương vị đều đủ cả, tay nghề của em ngày càng giỏi hơn rồi đấy. Hỏi: Nam cảm thấy món ăn hôm nay thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很清淡 (rất thanh đạm, nhẹ nhàng)
- B. 色香味俱全 (Màu sắc, sắc thái thơm, nén hương toàn bộ, đầy đủ)
- C. 不合自己的口味 (Không hợp, kết hợp khẩu vị, vị giác của tự mình, bản thân)
- D. 土豆做得最好吃 (Khoai tây làm, chế tạo tốt nhất, hay nhất ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (色香味俱全 — Màu sắc, sắc thái thơm, nén hương toàn bộ, đầy đủ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mọi người còn thắc mắc gì nữa không? Nữ: Không còn nữa, ý kiến của chúng tôi thống nhất, đều tán thành giải quyết như vậy. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:大家还有什么疑问没? 女:没有了,我们的意见一致,都赞成这样解决。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mọi người còn thắc mắc gì nữa không? Nữ: Không còn nữa, ý kiến của chúng tôi thống nhất, đều tán thành giải quyết như vậy. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家都赞成 (Mọi người, tất cả đều tán thành, đồng ý)
- B. 要重新安排 (Cần làm lại từ đầu, bắt đầu lại sắp xếp, bố trí)
- C. 反对意见很多 (Phản đối, không đồng ý ý kiến, quan điểm rất nhiều)
- D. 还没征求大家的意见 (Vẫn chưa trưng cầu, xin ý kiến ý kiến, quan điểm mọi người, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (大家都赞成 — Mọi người, tất cả đều tán thành, đồng ý). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: "Băng đông tam xích, phi nhất nhật chi hàn" giải thích thế nào? Có ý nghĩa gì? Nam: Ý của nó là sự hình thành của một tình huống hoặc trạng thái nào đó, là trải qua quá trình tích lũy và chuẩn bị trong thời gian dài. Hỏi: Làm thế nào mới có thể "băng đông tam xích"?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:“冰冻三尺,非一日之寒”怎么解释?是什么意思? 男:它的意思是说一种情况或者状态的形成,是经过长时间的积累和准备的。 问:怎样才能“冰冻三尺”?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: "Băng đông tam xích, phi nhất nhật chi hàn" giải thích thế nào? Có ý nghĩa gì? Nam: Ý của nó là sự hình thành của một tình huống hoặc trạng thái nào đó, là trải qua quá trình tích lũy và chuẩn bị trong thời gian dài. Hỏi: Làm thế nào mới có thể "băng đông tam xích"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 集中精力 (tinh lực, năng lượng tập trung, gom lại)
- B. 抓住机会 (nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) cơ hội)
- C. 尊重规律 (quy luật, nề nếp tôn trọng, kính trọng)
- D. 长时间积累 (Dài, lâu dài thời gian tích lũy, tích tụ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (长时间积累 — Dài, lâu dài thời gian tích lũy, tích tụ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Những ống này được làm bằng nhựa phải không? Nữ: Không, loại ống này là ống kim loại, chỉ là nhìn từ bề ngoài thì giống nhựa thôi. Hỏi: Những ống này được làm bằng vật liệu gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些管子是用塑料做的吗? 女:不,这种管子是金属管,只是从表面上看像塑料。 问:这些管子是用什么材料做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những ống này được làm bằng nhựa phải không? Nữ: Không, loại ống này là ống kim loại, chỉ là nhìn từ bề ngoài thì giống nhựa thôi. Hỏi: Những ống này được làm bằng vật liệu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 金属 (jīn shǔ: kim loại)
- B. 塑料 (sùliào: nhựa, chất dẻo)
- C. 玻璃 (bō li: thủy tinh, kính)
- D. 木头 (mù tou: gỗ, khúc gỗ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (金属 — jīn shǔ: kim loại). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngày kia tôi mới về được, con gái mấy ngày nay có nhớ tôi không? Nam: Đương nhiên là nhớ rồi, ngày nào cũng kêu la tìm mẹ đấy. Nữ: Nó bây giờ đang làm gì thế? Nam: Đang xem phim hoạt hình ở phòng khách, anh vừa đón con từ mẫu giáo về. Nữ: Anh đưa điện thoại cho con bé đi, em nói chuyện với nó vài câu. Hỏi: Về con gái, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我后天才能回去,女儿这几天想我没? 男:当然想了,天天嚷着找妈妈呢。 女:她现在在干什么? 男:在客厅看动画片呢,我刚从幼儿园把她接回来。 女:你把电话给她,我跟她聊几句。 问:关于女儿,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày kia tôi mới về được, con gái mấy ngày nay có nhớ tôi không? Nam: Đương nhiên là nhớ rồi, ngày nào cũng kêu la tìm mẹ đấy. Nữ: Nó bây giờ đang làm gì thế? Nam: Đang xem phim hoạt hình ở phòng khách, anh vừa đón con từ mẫu giáo về. Nữ: Anh đưa điện thoại cho con bé đi, em nói chuyện với nó vài câu. Hỏi: Về con gái, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在卧室 (ở phòng ngủ)
- B. 在看电视 (Ở nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- C. 在幼儿园 (ở trường mầm non, nhà trẻ)
- D. 在玩儿玩具 (Ở chơi, vui chơi giải trí đồ chơi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (在看电视 — Ở nhìn, xem vô tuyến, truyền hình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Diện tích của căn nhà này rộng bao nhiêu? Nữ: Chín mươi mét vuông, hai người ở rất thích hợp. Nam: Cũng được, nếu như tầng cao hơn chút nữa thì tốt quá. Nữ: Tòa 2 tầng 19 vẫn còn một căn nhà đấy, anh đi xem thử không? Hỏi: Nam mong muốn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这套房子的面积有多大? 女:九十平,两个人住挺合适的。 男:还不错,要是楼层再高一点儿就好了。 女:二单元十九层还有一套房子,您去看看? 问:男的希望怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Diện tích của căn nhà này rộng bao nhiêu? Nữ: Chín mươi mét vuông, hai người ở rất thích hợp. Nam: Cũng được, nếu như tầng cao hơn chút nữa thì tốt quá. Nữ: Tòa 2 tầng 19 vẫn còn một căn nhà đấy, anh đi xem thử không? Hỏi: Nam mong muốn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 分期付款 (Chia, tách kỳ, thời kỳ thanh toán, trả tiền)
- B. 环境安静 (môi trường yên tĩnh)
- C. 价格便宜些 (Giá cả, mức giá giá rẻ một vài, một số)
- D. 楼层高一点儿 (Tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) cao một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (楼层高一点儿 — Tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) cao một chút, một ít) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Hỏng rồi, tôi hình như quên một tài liệu rồi. Nam: Thế cô mau quay lại lấy đi, tôi đợi cô ở đây. Nữ: Vậy mấy tài liệu này anh cầm hộ tôi trước nhé, tôi đến ngay đây. Nam: Được, không vội đâu, kịp mà. Hỏi: Nữ tại sao phải quay lại?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:糟糕,我好像忘了一个文件。 男:那你赶紧回去取,我在这儿等你。 女:那这些资料你先帮我拿一下,我马上就来。 男:好,不着急,来得及。 问:女的为什么要回去?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hỏng rồi, tôi hình như quên một tài liệu rồi. Nam: Thế cô mau quay lại lấy đi, tôi đợi cô ở đây. Nữ: Vậy mấy tài liệu này anh cầm hộ tôi trước nhé, tôi đến ngay đây. Nam: Được, không vội đâu, kịp mà. Hỏi: Nữ tại sao phải quay lại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘了结账 (Quên, lãng quên rồi thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- B. 忘了带支票 (Quên, lãng quên rồi mang theo, dẫn dắt séc, chi phiếu ngân hàng)
- C. 忘记锁门了 (Quên, lãng quên ổ khóa, khóa cửa rồi)
- D. 忘了带一份文件 (Quên, lãng quên rồi mang theo, dẫn dắt một bản, phần tài liệu, văn kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (忘了带一份文件 — Quên, lãng quên rồi mang theo, dẫn dắt một bản, phần tài liệu, văn kiện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Dạo này việc kinh doanh làm ăn thế nào? Nữ: Đừng nhắc nữa, tình hình không tốt, tôi đều không biết nên tiếp tục làm thế nào nữa. Nam: Vạn sự khởi đầu nan, cô tuyệt đối không được bỏ cuộc đấy. Nữ: Vâng, tôi vẫn phải cố gắng hết sức làm tiếp. Hỏi: Việc kinh doanh dạo này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:生意最近做得怎么样? 女:别提了,情况不好,我都不知道该怎么做下去了。 男:万事开头难,你可不能放弃。 女:是,我还要尽力做下去。 问:生意最近怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này việc kinh doanh làm ăn thế nào? Nữ: Đừng nhắc nữa, tình hình không tốt, tôi đều không biết nên tiếp tục làm thế nào nữa. Nam: Vạn sự khởi đầu nan, cô tuyệt đối không được bỏ cuộc đấy. Nữ: Vâng, tôi vẫn phải cố gắng hết sức làm tiếp. Hỏi: Việc kinh doanh dạo này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很不理想 (Rất ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
- B. 一切顺利 (suôn sẻ, thuận lợi tất cả, mọi thứ)
- C. 马马虎虎 (mǎ mǎ hǔ hǔ: Cẩu thả, qua loa)
- D. 已经停业了 (Đã dừng lại, ngừng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (很不理想 — Rất ngó lơ, không đếm xỉa muốn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Nghe nói chú của anh làm việc ở ngân hàng à? Nam: Vâng, chú ấy làm việc ở Ngân hàng Xây dựng. Nữ: Tôi hiện đang phụ trách một dự án, không biết làm thế nào để xin vay vốn, anh có thể giúp tôi hỏi thăm chú anh một tiếng được không? Nam: Đương nhiên là được rồi, tôi gọi điện cho chú ấy ngay đây. Hỏi: Nữ muốn tìm hiểu điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你舅舅在银行工作? 男:是,他在建设银行上班。 女:我现在负责一个项目,不知道怎样申请贷款,你能帮我跟你舅舅打听一下吗? 男:当然可以,我现在就给他打电话。 问:女的想了解什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói chú của anh làm việc ở ngân hàng à? Nam: Vâng, chú ấy làm việc ở Ngân hàng Xây dựng. Nữ: Tôi hiện đang phụ trách một dự án, không biết làm thế nào để xin vay vốn, anh có thể giúp tôi hỏi thăm chú anh một tiếng được không? Nam: Đương nhiên là được rồi, tôi gọi điện cho chú ấy ngay đây. Hỏi: Nữ muốn tìm hiểu điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 存款利息 (tiền lãi, lãi suất tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng)
- B. 怎样申请贷款 (Như thế nào, ra sao xin, nộp đơn xin khoản vay, tiền vay)
- C. 如何申请奖学金 (Như thế nào, làm sao xin, nộp đơn xin học bổng)
- D. 怎么提高业务水平 (Như thế nào, làm sao nâng cao, cải thiện nghiệp vụ, kinh doanh trình độ, mức độ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (怎样申请贷款 — Như thế nào, ra sao xin, nộp đơn xin khoản vay, tiền vay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Làm thế nào mới có thể xóa phần mềm này đi? Nữ: Anh bấm vào "Bắt đầu" trước, sau đó bấm vào "Bảng điều khiển". Nam: Sau đó thì sao? Nữ: Có mục "Thêm hoặc xóa chương trình", thấy chưa? Nam: Hiểu rồi. Hỏi: Nam muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样才能删掉这个软件呢? 女:你先点“开始”,然后点“控制面板”。 男:然后呢? 女:有一个“添加或删除程序”,看到了吗? 男:明白了。 问:男的想怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Làm thế nào mới có thể xóa phần mềm này đi? Nữ: Anh bấm vào "Bắt đầu" trước, sau đó bấm vào "Bảng điều khiển". Nam: Sau đó thì sao? Nữ: Có mục "Thêm hoặc xóa chương trình", thấy chưa? Nam: Hiểu rồi. Hỏi: Nam muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下载软件 (tải xuống, download phần mềm (máy tính, điện thoại))
- B. 重装系统 (Nặng, quan trọng lắp đặt, trang bị hệ thống)
- C. 删除软件 (xóa, xóa bỏ (tệp tin phần mềm (máy tính, điện thoại))
- D. 换个充电器 (Đổi, thay đổi cái, con củ sạc, dây sạc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (删除软件 — xóa, xóa bỏ (tệp tin phần mềm (máy tính, điện thoại)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin chào, tôi có thể đổi chỗ ngồi với anh được không? Tôi muốn ngồi cùng với người bạn này của tôi. Nam: Không thành vấn đề. Nữ: Cảm ơn anh! Chỗ ngồi của tôi ở toa số 4 ghế số 27, đây là vé tàu của tôi. Nam: Được. Để tôi tìm vé tàu của mình cái đã. Hỏi: Về người nam, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,我可以跟您换一下座位吗?我想和我这位朋友坐在一起。 男:没问题。 女:谢谢您!我的座位在四车厢二十七号,这是我的车票。 男:好。我找一下我的车票。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi có thể đổi chỗ ngồi với anh được không? Tôi muốn ngồi cùng với người bạn này của tôi. Nam: Không thành vấn đề. Nữ: Cảm ơn anh! Chỗ ngồi của tôi ở toa số 4 ghế số 27, đây là vé tàu của tôi. Nam: Được. Để tôi tìm vé tàu của mình cái đã. Hỏi: Về người nam, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在退票 (ở trả vé, hoàn vé tàu xe)
- B. 同意换座位 (Đồng ý, tán thành đổi, thay đổi chỗ ngồi, ghế ngồi)
- C. 没找到证件 (Chưa tìm thấy, tìm ra được giấy tờ, chứng từ)
- D. 在办理登机手续 (Ở làm, giải quyết (thủ tục) lên máy bay, làm thủ tục lên máy bay thủ tục)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (同意换座位 — Đồng ý, tán thành đổi, thay đổi chỗ ngồi, ghế ngồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lại lau nhà nữa à? Nữ: Vâng, sàn trơn lắm, cẩn thận đấy. Nam: Vất vả cho em rồi. Nữ: Không vất vả đâu, em dọn dẹp căn nhà hôm nay sạch sẽ chứ hả? Hỏi: Nữ nhắc nhở nam điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:又擦地了? 女:是,地滑,小心点儿。 男:辛苦了。 女:不辛苦,我今天把屋子打扫得还干净吧? 问:女的提醒男的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lại lau nhà nữa à? Nữ: Vâng, sàn trơn lắm, cẩn thận đấy. Nam: Vất vả cho em rồi. Nữ: Không vất vả đâu, em dọn dẹp căn nhà hôm nay sạch sẽ chứ hả? Hỏi: Nữ nhắc nhở nam điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地滑 (một cách (trợ từ trạng ngữ) trượt, trượt băng)
- B. 小心着凉 (cẩn thận, coi chừng nhiễm lạnh, bị cảm lạnh)
- C. 皮鞋脏了 (Giày da bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
- D. 抓紧时间 (khẩn trương, tranh thủ thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (地滑 — một cách (trợ từ trạng ngữ) trượt, trượt băng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đại hội thể thao lần này anh đăng ký môn gì thế? Nam: Anh không đăng ký, anh từ nhỏ đã thiếu tế bào vận động. Còn em thì sao? Nữ: Em đăng ký thi nhảy dây. Nam: Anh nhớ lần trước em cũng đăng ký nhảy dây mà, hơn nữa hình như còn đạt giải nữa phải không? Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次运动会你报了什么项目? 男:我没报,我从小就缺乏运动细胞。你呢? 女:我报了跳绳比赛。 男:我记得上次你就报跳绳了,而且还得奖了吧? 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đại hội thể thao lần này anh đăng ký môn gì thế? Nam: Anh không đăng ký, anh từ nhỏ đã thiếu tế bào vận động. Còn em thì sao? Nữ: Em đăng ký thi nhảy dây. Nam: Anh nhớ lần trước em cũng đăng ký nhảy dây mà, hơn nữa hình như còn đạt giải nữa phải không? Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好广泛 (sở thích rộng rãi, phổ biến)
- B. 喜欢排球 (thích môn bóng chuyền, quả bóng chuyền)
- C. 轻视对手 (coi nhẹ, xem thường đối thủ, đối trọng)
- D. 要参加跳绳比赛 (Cần tham gia, tham dự nhảy, nhảy lên thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (要参加跳绳比赛 — Cần tham gia, tham dự nhảy, nhảy lên thi đấu, cuộc thi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Kết quả chẩn đoán của bố đã có chưa? Nữ: Có rồi, bác sĩ nói phải làm một ca phẫu thuật nhỏ, em đang làm thủ tục nhập viện đây. Nam: Có nghiêm trọng không? Nữ: Không nghiêm trọng đâu, anh đừng lo, chỉ là một ca phẫu thuật nhỏ thôi. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:爸爸的诊断结果出来了吗? 女:出来了,医生说要做一个小手术,我正在办理住院手续。 男:严重吗? 女:不严重,你别担心,就是一个小手术。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kết quả chẩn đoán của bố đã có chưa? Nữ: Có rồi, bác sĩ nói phải làm một ca phẫu thuật nhỏ, em đang làm thủ tục nhập viện đây. Nam: Có nghiêm trọng không? Nữ: Không nghiêm trọng đâu, anh đừng lo, chỉ là một ca phẫu thuật nhỏ thôi. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用担心 (không cần, không phải lo lắng, yên tâm không nổi)
- B. 需要转院 (Cần, đòi hỏi chuyển hướng, thay đổi viện (học viện, bệnh viện)
- C. 救护车还没到 (Xe cứu thương, xe cấp cứu vẫn chưa đến, tới)
- D. 不需要动手术 (Không cần, đòi hỏi bắt tay vào làm, tự làm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (不用担心 — không cần, không phải lo lắng, yên tâm không nổi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một cô bé, hồi nhỏ do cơ thể gầy yếu, mỗi lần học thể dục chạy đều bị tụt lại ở tốp cuối. Điều này khiến cô bé có lòng hiếu thắng cực kỳ mạnh cảm thấy vô cùng đau buồn, thường xuyên tự trách mình. Mẹ của cô bé an ủi cô: "Con nhỏ tuổi nhất, có thể chạy ở cuối cùng. Tuy nhiên, con hãy nhớ lấy, mục tiêu lần sau của con chính là: chỉ đuổi theo người ở phía trước mình một bậc." Cô bé gật gật đầu, khắc ghi lời mẹ dặn. Khi chạy lại, cô bé liền nỗ lực đuổi theo bạn học ở phía trước mình. Kết quả từ đứng bét bảng, đến đứng thứ hai từ dưới lên, rồi thứ ba, thứ tư... Một học kỳ còn chưa kết thúc, thành tích chạy của cô bé đã đạt mức trung bình, hơn nữa cô bé cũng dần dần thích môn học thể dục. Hỏi: Cô bé tại sao lại rất đau buồn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一个女孩儿,小时候由于身体瘦弱,每次体育课跑步都落在最后。这让好胜心极强的她感到非常伤心,经常责备自己。女孩儿的妈妈安慰她:“你年龄最小,可以跑在最后。不过,你记住,下一次你的目标就是:只追前一名。”小女孩儿点了点头,记住了妈妈的话。再跑步时,她就努力追赶她前面的同学。结果从倒数第一名,到倒数第二、第三、第四„„一个学期还没结束,她的跑步成绩已经达到中等水平,而且她也慢慢地喜欢上了体育课。 问:小女孩儿为什么很伤心?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé, hồi nhỏ do cơ thể gầy yếu, mỗi lần học thể dục chạy đều bị tụt lại ở tốp cuối. Điều này khiến cô bé có lòng hiếu thắng cực kỳ mạnh cảm thấy vô cùng đau buồn, thường xuyên tự trách mình. Mẹ của cô bé an ủi cô: "Con nhỏ tuổi nhất, có thể chạy ở cuối cùng. Tuy nhiên, con hãy nhớ lấy, mục tiêu lần sau của con chính là: chỉ đuổi theo người ở phía trước mình một bậc." Cô bé gật gật đầu, khắc ghi lời mẹ dặn. Khi chạy lại, cô bé liền nỗ lực đuổi theo bạn học ở phía trước mình. Kết quả từ đứng bét bảng, đến đứng thứ hai từ dưới lên, rồi thứ ba, thứ tư... Một học kỳ còn chưa kết thúc, thành tích chạy của cô bé đã đạt mức trung bình, hơn nữa cô bé cũng dần dần thích môn học thể dục. Hỏi: Cô bé tại sao lại rất đau buồn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耽误了上课 (Lỡ dở, làm chậm trễ rồi lên lớp, vào lớp học)
- B. 错过了开幕式 (Bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội rồi lễ khai mạc)
- C. 跑步成绩不好 (Chạy bộ thành tích, điểm số không tốt, đẹp)
- D. 不能参加聚会 (Không có thể tham gia, tham dự tụ họp, buổi gặp mặt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (跑步成绩不好 — Chạy bộ thành tích, điểm số không tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một cô bé, hồi nhỏ do cơ thể gầy yếu, mỗi lần học thể dục chạy đều bị tụt lại ở tốp cuối. Điều này khiến cô bé có lòng hiếu thắng cực kỳ mạnh cảm thấy vô cùng đau buồn, thường xuyên tự trách mình. Mẹ của cô bé an ủi cô: "Con nhỏ tuổi nhất, có thể chạy ở cuối cùng. Tuy nhiên, con hãy nhớ lấy, mục tiêu lần sau của con chính là: chỉ đuổi theo người ở phía trước mình một bậc." Cô bé gật gật đầu, khắc ghi lời mẹ dặn. Khi chạy lại, cô bé liền nỗ lực đuổi theo bạn học ở phía trước mình. Kết quả từ đứng bét bảng, đến đứng thứ hai từ dưới lên, rồi thứ ba, thứ tư... Một học kỳ còn chưa kết thúc, thành tích chạy của cô bé đã đạt mức trung bình, hơn nữa cô bé cũng dần dần thích môn học thể dục. Hỏi: Mẹ bảo con bé nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个女孩儿,小时候由于身体瘦弱,每次体育课跑步都落在最后。这让好胜心极强的她感到非常伤心,经常责备自己。女孩儿的妈妈安慰她:“你年龄最小,可以跑在最后。不过,你记住,下一次你的目标就是:只追前一名。”小女孩儿点了点头,记住了妈妈的话。再跑步时,她就努力追赶她前面的同学。结果从倒数第一名,到倒数第二、第三、第四„„一个学期还没结束,她的跑步成绩已经达到中等水平,而且她也慢慢地喜欢上了体育课。 问:妈妈告诉她应该怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé, hồi nhỏ do cơ thể gầy yếu, mỗi lần học thể dục chạy đều bị tụt lại ở tốp cuối. Điều này khiến cô bé có lòng hiếu thắng cực kỳ mạnh cảm thấy vô cùng đau buồn, thường xuyên tự trách mình. Mẹ của cô bé an ủi cô: "Con nhỏ tuổi nhất, có thể chạy ở cuối cùng. Tuy nhiên, con hãy nhớ lấy, mục tiêu lần sau của con chính là: chỉ đuổi theo người ở phía trước mình một bậc." Cô bé gật gật đầu, khắc ghi lời mẹ dặn. Khi chạy lại, cô bé liền nỗ lực đuổi theo bạn học ở phía trước mình. Kết quả từ đứng bét bảng, đến đứng thứ hai từ dưới lên, rồi thứ ba, thứ tư... Một học kỳ còn chưa kết thúc, thành tích chạy của cô bé đã đạt mức trung bình, hơn nữa cô bé cũng dần dần thích môn học thể dục. Hỏi: Mẹ bảo con bé nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刻苦训练 (huấn luyện, rèn luyện khắc khổ, chăm chỉ miệt mài)
- B. 只追前一名 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) đuổi theo, theo đuổi (ước mơ trước một người)
- C. 改练别的项目 (Sửa, sửa đổi luyện, tập cái khác, người khác dự án, hạng mục)
- D. 虚心向别人学习 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi hướng tới, về phía người khác học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (只追前一名 — Con, chiếc — lượng từ (zhī) đuổi theo, theo đuổi (ước mơ trước một người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: "Tất cả bọn họ đều xị mặt ra" có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有个大家庭,来到一家照相馆,要照一张“全家福”。摄影师把他们按男女、长幼顺序排好了位置,等要拍照时却发现他们都板着脸。摄影师要求他们笑一笑,但是这家人似乎不会笑,勉强笑出来一点儿也不自然。摄影师说了几个常用的笑话,但也无济于事,这家人看来有些紧张。摄影师看到其中一个六七岁的小男孩儿站在一位老太太的身边,于是有了主意。他对那个小男孩儿说:“你能不能再靠近你妈妈那边一点儿?”小男孩儿马上嚷道:“她不是我妈,她是我奶奶!”话一出口,全家人都笑了,摄影师立刻摁下了快门,他拍出了一张很棒的“全家福”。 问:“他们都板着脸”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: "Tất cả bọn họ đều xị mặt ra" có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表情严肃 (biểu cảm, nét mặt nghiêm túc, trang nghiêm)
- B. 感到愤怒 (cảm thấy, nhận thấy phẫn nộ, căm phẫn)
- C. 非常开心 (vô cùng, rất vui vẻ, hân hoan)
- D. 十分期待 (vô cùng, rất kỳ vọng, trông đợi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (表情严肃 — biểu cảm, nét mặt nghiêm túc, trang nghiêm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: Về người nhiếp ảnh gia, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个大家庭,来到一家照相馆,要照一张“全家福”。摄影师把他们按男女、长幼顺序排好了位置,等要拍照时却发现他们都板着脸。摄影师要求他们笑一笑,但是这家人似乎不会笑,勉强笑出来一点儿也不自然。摄影师说了几个常用的笑话,但也无济于事,这家人看来有些紧张。摄影师看到其中一个六七岁的小男孩儿站在一位老太太的身边,于是有了主意。他对那个小男孩儿说:“你能不能再靠近你妈妈那边一点儿?”小男孩儿马上嚷道:“她不是我妈,她是我奶奶!”话一出口,全家人都笑了,摄影师立刻摁下了快门,他拍出了一张很棒的“全家福”。 问:关于摄影师,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: Về người nhiếp ảnh gia, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很谨慎 (rất thận trọng, cẩn trọng)
- B. 特别委屈 (ấm ức, tủi thân đặc biệt, vô cùng)
- C. 经验丰富 (kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
- D. 态度恶劣 (thái độ, quan điểm khắc nghiệt, tồi tệ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (经验丰富 — kinh nghiệm phong phú, dồi dào) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个大家庭,来到一家照相馆,要照一张“全家福”。摄影师把他们按男女、长幼顺序排好了位置,等要拍照时却发现他们都板着脸。摄影师要求他们笑一笑,但是这家人似乎不会笑,勉强笑出来一点儿也不自然。摄影师说了几个常用的笑话,但也无济于事,这家人看来有些紧张。摄影师看到其中一个六七岁的小男孩儿站在一位老太太的身边,于是有了主意。他对那个小男孩儿说:“你能不能再靠近你妈妈那边一点儿?”小男孩儿马上嚷道:“她不是我妈,她是我奶奶!”话一出口,全家人都笑了,摄影师立刻摁下了快门,他拍出了一张很棒的“全家福”。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một gia đình lớn, đến một tiệm chụp ảnh, muốn chụp một bức ảnh "đại gia đình". Nhiếp ảnh gia đã sắp xếp vị trí cho họ theo thứ tự nam nữ, lớn nhỏ, đợi đến lúc sắp chụp thì lại phát hiện ra tất cả bọn họ đều xị mặt ra. Nhiếp ảnh gia yêu cầu họ cười một cái, nhưng người nhà này dường như không biết cười, cười gượng gạo trông hoàn toàn không tự nhiên chút nào. Nhiếp ảnh gia kể vài câu chuyện cười hay dùng, nhưng cũng chẳng ăn thua gì, người nhà này trông có vẻ hơi căng thẳng. Nhiếp ảnh gia nhìn thấy một cậu bé chừng sáu bảy tuổi trong số đó đang đứng bên cạnh một cụ già, thế là liền nảy ra ý tưởng. Anh ta nói với cậu bé đó rằng: "Cháu có thể đứng xích lại gần phía mẹ cháu hơn một chút nữa được không?" Cậu bé liền lớn tiếng kêu lên: "Cô ấy không phải mẹ cháu, cô ấy là bà nội cháu đấy!" Lời vừa thốt ra, cả nhà đều cười phá lên, nhiếp ảnh gia lập tức bấm máy chụp, anh ta đã chụp được một bức ảnh "đại gia đình" tuyệt đẹp. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摄影师很慌张 (Nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh rất hoảng hốt, luống cuống)
- B. 大家都很遗憾 (Mọi người, tất cả đều rất đáng tiếc, tiếc nuối)
- C. 照片拍得很棒 (Bức ảnh, tấm hình chụp (ảnh), quay (phim) rất tuyệt vời, giỏi)
- D. 一家人都是球迷 (Một người nhà, thành viên gia đình đều là, phải người hâm mộ bóng đá)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (照片拍得很棒 — Bức ảnh, tấm hình chụp (ảnh), quay (phim) rất tuyệt vời, giỏi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn" (tên rớt lại sau Tôn Sơn / thi trượt). Hỏi: Tôn Sơn đi thành tỉnh để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 宋朝的时候,有一个读书人叫孙山。有一年,他和一个同乡的儿子一同到省城去参加举人考试。考完试,成绩出来了,孙山被录取了,但是他在被录取的人中是最后一名。而那位同乡的儿子,却没有考上。不久,孙山先回到了家乡,同乡便来问他儿子有没有考中。孙山既不好意思直说,又不便隐瞒,于是,就随口念出两句诗来:“解元尽处是孙山,贤郎更在孙山外。”意思是说:我是榜上的最后一名,而您儿子还在我的后面,所以他自然没有被录取。这就是成语“名落孙山”的由来。 问:孙山去省城做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn" (tên rớt lại sau Tôn Sơn / thi trượt). Hỏi: Tôn Sơn đi thành tỉnh để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做买卖 (làm, chế tạo mua và bán)
- B. 寻找同乡 (Tìm kiếm, kiếm tìm cùng, giống nhau quê hương)
- C. 参加考试 (tham gia, tham dự kỳ thi)
- D. 游山玩水 (Bơi (lội) núi, ngọn núi chơi nước)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (参加考试 — tham gia, tham dự kỳ thi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn". Hỏi: Con trai của người đồng hương thi cử thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 宋朝的时候,有一个读书人叫孙山。有一年,他和一个同乡的儿子一同到省城去参加举人考试。考完试,成绩出来了,孙山被录取了,但是他在被录取的人中是最后一名。而那位同乡的儿子,却没有考上。不久,孙山先回到了家乡,同乡便来问他儿子有没有考中。孙山既不好意思直说,又不便隐瞒,于是,就随口念出两句诗来:“解元尽处是孙山,贤郎更在孙山外。”意思是说:我是榜上的最后一名,而您儿子还在我的后面,所以他自然没有被录取。这就是成语“名落孙山”的由来。 问:同乡的儿子考得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn". Hỏi: Con trai của người đồng hương thi cử thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没被录取 (Chưa bị tuyển dụng, trúng tuyển)
- B. 还不知道 (Vẫn không biết, chưa biết con đường)
- C. 是最后一名 (Là, phải cuối cùng, sau chót một người)
- D. 比孙山考得好 (So với Tôn (họ Tôn núi, ngọn núi thi, kiểm tra thi cử tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (没被录取 — Chưa bị tuyển dụng, trúng tuyển) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn". Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 宋朝的时候,有一个读书人叫孙山。有一年,他和一个同乡的儿子一同到省城去参加举人考试。考完试,成绩出来了,孙山被录取了,但是他在被录取的人中是最后一名。而那位同乡的儿子,却没有考上。不久,孙山先回到了家乡,同乡便来问他儿子有没有考中。孙山既不好意思直说,又不便隐瞒,于是,就随口念出两句诗来:“解元尽处是孙山,贤郎更在孙山外。”意思是说:我是榜上的最后一名,而您儿子还在我的后面,所以他自然没有被录取。这就是成语“名落孙山”的由来。 问:这段话主要介绍什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời nhà Tống, có một học giả tên là Tôn Sơn. Có một năm, ông cùng con trai của một người đồng hương cùng đến thành tỉnh để tham gia kỳ thi cử nhân. Sau khi thi xong, kết quả được công bố, Tôn Sơn đã trúng tuyển, nhưng ông lại đứng ở vị trí cuối cùng trong số những người trúng tuyển. Còn con trai của người đồng hương kia thì lại không đỗ. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn về quê trước, người đồng hương liền đến hỏi ông xem con trai mình có đỗ hay không. Tôn Sơn vừa ngại nói thẳng, lại vừa khó giấu giếm, thế là bỗng ngâm lên hai câu thơ rằng: "Giải nguyên tận xứ thị Tôn Sơn, hiền lang canh tại Tôn Sơn ngoại." Ý là: Tôi là người đứng cuối cùng trong bảng vàng, mà con trai ông lại còn ở phía sau tôi, cho nên đương nhiên cậu ta không trúng tuyển. Đây chính là nguồn gốc của thành ngữ "Danh lạc Tôn Sơn". Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 读书人的特点 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở đặc điểm, nét đặc trưng người)
- B. 什么是同乡会 (Gì, cái gì là, phải cùng, giống nhau quê hương biết)
- C. 古代考试制度 (Thời cổ đại, cổ xưa kỳ thi chế độ, thể chế)
- D. “名落孙山”的由来 (Người rơi, rụng Tôn (họ Tôn nguồn gốc lai lịch núi, ngọn núi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (“名落孙山”的由来) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các loại rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Hành tây bác nông dân đào lên như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 三月的一天,我经过一片菜地,田里的蔬菜正使劲儿地长着。我发现有一位老伯正在地里挖洋葱,挖出的洋葱只有鸡蛋大小。我知道洋葱是可以长得更大一些的。我不禁有些好奇,上前问:“老伯,这么小的洋葱你怎么就舍得把它挖了呢?过上十天半月,长大了的洋葱不是可以卖更多钱吗?”老伯笑了,说:“不是你说的那样,人家正要吃洋葱,你却舍不得,让它在田里长着。然而,等到它长大了你再卖时,因为市场上已经有很多洋葱了,价格就会大幅下跌,结果卖的钱比现在卖的还要少。再说,地空出来后又可以种别的菜,比别人又快了一步,到时也可卖出一个好价钱。” 问:老伯挖出的洋葱怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các loại rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Hành tây bác nông dân đào lên như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太辣 (không quá, không lắm cay, vị cay)
- B. 皮很薄 (Da (người, động vật) rất mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- C. 个头儿不大 (vóc dáng, kích thước vóc dáng tầm vóc (khẩu ngữ) không lớn, nhỏ)
- D. 颜色很鲜艳 (Màu sắc rất tươi thắm, rực rỡ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (个头儿不大 — vóc dáng, kích thước vóc dáng tầm vóc (khẩu ngữ) không lớn, nhỏ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các loại rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Về người nói, nhận định nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 三月的一天,我经过一片菜地,田里的蔬菜正使劲儿地长着。我发现有一位老伯正在地里挖洋葱,挖出的洋葱只有鸡蛋大小。我知道洋葱是可以长得更大一些的。我不禁有些好奇,上前问:“老伯,这么小的洋葱你怎么就舍得把它挖了呢?过上十天半月,长大了的洋葱不是可以卖更多钱吗?”老伯笑了,说:“不是你说的那样,人家正要吃洋葱,你却舍不得,让它在田里长着。然而,等到它长大了你再卖时,因为市场上已经有很多洋葱了,价格就会大幅下跌,结果卖的钱比现在卖的还要少。再说,地空出来后又可以种别的菜,比别人又快了一步,到时也可卖出一个好价钱。” 问:关于说话人,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các loại rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Về người nói, nhận định nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对洋葱过敏 (Đối với hành tây dị ứng, mẫn cảm)
- B. 是销售人员 (Là, phải tiêu thụ, bán hàng nhân viên, cán bộ)
- C. 也想种植洋葱 (Cũng muốn trồng trọt, gieo trồng cây cối hành tây)
- D. 刚开始觉得很好奇 (Vừa mới, vừa vặn bắt đầu cảm thấy rất tốt, rất hay kỳ lạ, kỳ diệu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (刚开始觉得很好奇 — Vừa mới, vừa vặn bắt đầu cảm thấy rất tốt, rất hay kỳ lạ, kỳ diệu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 三月的一天,我经过一片菜地,田里的蔬菜正使劲儿地长着。我发现有一位老伯正在地里挖洋葱,挖出的洋葱只有鸡蛋大小。我知道洋葱是可以长得更大一些的。我不禁有些好奇,上前问:“老伯,这么小的洋葱你怎么就舍得把它挖了呢?过上十天半月,长大了的洋葱不是可以卖更多钱吗?”老伯笑了,说:“不是你说的那样,人家正要吃洋葱,你却舍不得,让它在田里长着。然而,等到它长大了你再卖时,因为市场上已经有很多洋葱了,价格就会大幅下跌,结果卖的钱比现在卖的还要少。再说,地空出来后又可以种别的菜,比别人又快了一步,到时也可卖出一个好价钱。” 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày tháng Ba, tôi đi ngang qua một mảnh vườn rau, các rau trên đồng đang vươn lên mạnh mẽ. Tôi phát hiện có một bác nông dân đang đào hành tây dưới ruộng, những củ hành tây đào lên chỉ lớn bằng quả trứng gà. Tôi biết hành tây vốn có thể lớn hơn nữa. Tôi không kìm được sự tò mò, bước lên hỏi: "Bác ơi, hành tây nhỏ thế này sao bác đã nỡ đào lên rồi ạ? Qua mười ngày nửa tháng nữa, hành tây lớn hơn chẳng phải có thể bán được nhiều tiền hơn sao?" Bác nông dân mỉm cười và nói: "Không phải như cháu nghĩ đâu, người ta đang cần ăn hành tây, cháu lại nỡ lòng nào để nó mọc tiếp trên ruộng. Thế nhưng, đợi đến khi nó lớn lên cháu mang đi bán, vì trên thị trường đã có rất nhiều hành tây rồi, giá cả sẽ sụt giảm mạnh, kết quả số tiền bán được còn ít hơn bây giờ. Hơn nữa, sau khi đất trống ra thì lại có thể trồng các loại rau khác, nhanh hơn người khác một bước, đến lúc đó cũng có thể bán được giá hời." Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要诚实 (cần thành thật, trung thực)
- B. 质量第一 (chất lượng, khối lượng (vật lý) đầu tiên)
- C. 要抢占先机 (Cần tranh giành, cướp chiếm (tỷ lệ, vị trí trước, trước tiên trước hết máy móc)
- D. 要重视售后服务 (Cần coi trọng, chú trọng sau phục vụ, dịch vụ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (要抢占先机 — Cần tranh giành, cướp chiếm (tỷ lệ, vị trí trước, trước tiên trước hết máy móc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có người từng nói: "Bi kịch lớn nhất trong cuộc đời chính là việc mọi người dùng cả đời để nỗ lực leo lên chiếc thang thành công, nhưng khi leo đến đỉnh thang, mới chợt nhận ra chiếc thang này lại dựa vào một công trình sai lầm." Giả sử mục tiêu đã sai, thì dù bạn trèo trên thang nhanh đến đâu, làm tốt đến mức nào đi nữa thì cũng công cốc và vô ích. Trước khi làm và trong quá trình làm, luôn không quên nhìn nhận lại mục tiêu của chính mình, một khi phát hiện có sai sót, kịp thời sửa chữa và điều chỉnh thì mới có thể đảm bảo bản thân tiến đến đích thành công một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn. Hỏi: Từ "" (công cốc / vô ích) trong đoạn văn này rất có thể có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有人曾经说过:“人生最大的悲剧莫过于,人们用一生的时间,努力去攀登成功的梯子,当爬到梯子的顶部时,才猛然发现,这个梯子靠在了一个错误的建筑上。”假如目标错了,那么无论你在梯子上攀登得多快,做得有多好,都徒劳无益。在做之前和做的过程中,时时不忘审视一下自己的目标,一旦发现有误,及时予以矫正,才能确保自己更加有效和快捷地通往成功的目的地。 问:这段话中“徒劳无益”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người từng nói: "Bi kịch lớn nhất trong cuộc đời chính là việc mọi người dùng cả đời để nỗ lực leo lên chiếc thang thành công, nhưng khi leo đến đỉnh thang, mới chợt nhận ra chiếc thang này lại dựa vào một công trình sai lầm." Giả sử mục tiêu đã sai, thì dù bạn trèo trên thang nhanh đến đâu, làm tốt đến mức nào đi nữa thì cũng công cốc và vô ích. Trước khi làm và trong quá trình làm, luôn không quên nhìn nhận lại mục tiêu của chính mình, một khi phát hiện có sai sót, kịp thời sửa chữa và điều chỉnh thì mới có thể đảm bảo bản thân tiến đến đích thành công một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn. Hỏi: Từ "" (công cốc / vô ích) trong đoạn văn này rất có thể có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 力气不够 (sức lực, sức mạnh chưa đủ, không đủ)
- B. 没有意义 (không có ý nghĩa, giá trị)
- C. 工作量太大 (Khối lượng công việc, lượng công tác quá to, lớn)
- D. 一点儿都不像 (Một chút, một ít đều không giống như, tựa như)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (没有意义 — không có ý nghĩa, giá trị) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có người từng nói: "Bi kịch lớn nhất trong cuộc đời chính là việc mọi người dùng cả đời để nỗ lực leo lên chiếc thang thành công, nhưng khi leo đến đỉnh thang, mới chợt nhận ra chiếc thang này lại dựa vào một công trình sai lầm." Giả sử mục tiêu đã sai, thì dù bạn trèo trên thang nhanh đến đâu, làm tốt đến mức nào đi nữa thì cũng công cốc và vô ích. Trước khi làm và trong quá trình làm, luôn không quên nhìn nhận lại mục tiêu của chính mình, một khi phát hiện có sai sót, kịp thời sửa chữa và điều chỉnh thì mới có thể đảm bảo bản thân tiến đến đích thành công một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有人曾经说过:“人生最大的悲剧莫过于,人们用一生的时间,努力去攀登成功的梯子,当爬到梯子的顶部时,才猛然发现,这个梯子靠在了一个错误的建筑上。”假如目标错了,那么无论你在梯子上攀登得多快,做得有多好,都徒劳无益。在做之前和做的过程中,时时不忘审视一下自己的目标,一旦发现有误,及时予以矫正,才能确保自己更加有效和快捷地通往成功的目的地。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người từng nói: "Bi kịch lớn nhất trong cuộc đời chính là việc mọi người dùng cả đời để nỗ lực leo lên chiếc thang thành công, nhưng khi leo đến đỉnh thang, mới chợt nhận ra chiếc thang này lại dựa vào một công trình sai lầm." Giả sử mục tiêu đã sai, thì dù bạn trèo trên thang nhanh đến đâu, làm tốt đến mức nào đi nữa thì cũng công cốc và vô ích. Trước khi làm và trong quá trình làm, luôn không quên nhìn nhận lại mục tiêu của chính mình, một khi phát hiện có sai sót, kịp thời sửa chữa và điều chỉnh thì mới có thể đảm bảo bản thân tiến đến đích thành công một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要放慢脚步 (Cần đặt, để chậm bước chân, nhịp bước)
- B. 要学会分享 (Cần học được, nắm vững chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả)
- C. 要有冒险精神 (Cần có mạo hiểm, phiêu lưu tinh thần, nghị lực)
- D. 要明确自己的目标 (Cần rõ ràng, dứt khoát mục tiêu, đích đến của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (要明确自己的目标 — Cần rõ ràng, dứt khoát mục tiêu, đích đến của tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là "chu đáo mọi mặt", nghĩa là mặt ngoài, mặt trong, mặt nhai và các góc độ khác của răng đều phải được chăm sóc. Tính ra, có khoảng hơn tám mươi mặt răng cần phải làm sạch, khối lượng công việc này không hề nhỏ. Mà một chiếc bàn chải đánh răng trong cùng một thời điểm chỉ có thể chải được từ hai đến ba chiếc răng, cho nên mỗi lần đánh răng bắt buộc phải kéo dài ba phút, mới có thể đảm bảo làm sạch tất cả các răng. Hỏi: Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 刷牙的基本原则是“面面俱到”,也就是说,牙齿的外面、里面、咬合面等各个角度都要考虑到。算下来,大约有八十多个牙面需要清洁,这个工作量不算小。而一把牙刷在同一时间里只能刷到两到三颗牙齿,因此每次刷牙必须持续三分钟,才能保证把所有牙齿都刷干净。 问:刷牙的基本原则是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là "chu đáo mọi mặt", nghĩa là mặt ngoài, mặt trong, mặt nhai và các góc độ khác của răng đều phải được chăm sóc. Tính ra, có khoảng hơn tám mươi mặt răng cần phải làm sạch, khối lượng công việc này không hề nhỏ. Mà một chiếc bàn chải đánh răng trong cùng một thời điểm chỉ có thể chải được từ hai đến ba chiếc răng, cho nên mỗi lần đánh răng bắt buộc phải kéo dài ba phút, mới có thể đảm bảo làm sạch tất cả các răng. Hỏi: Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面面俱到 (Mặt, bề mặt mặt, bề mặt đến, tới)
- B. 常换牙刷 (Thường, thường xuyên đổi, thay đổi bàn chải đánh răng)
- C. 用温水刷牙 (Sử dụng Ôn (họ Ôn nước đánh răng, chải răng)
- D. 每天刷三次 (Mỗi trời, bầu trời chải, đánh (răng) ba lần)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (面面俱到 — Mặt, bề mặt mặt, bề mặt đến, tới) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là "chu đáo mọi mặt", nghĩa là mặt ngoài, mặt trong, mặt nhai và các góc độ khác của răng đều phải được chăm sóc. Tính ra, có khoảng hơn tám mươi mặt răng cần phải làm sạch, khối lượng công việc này không hề nhỏ. Mà một chiếc bàn chải đánh răng trong cùng một thời điểm chỉ có thể chải được từ hai đến ba chiếc răng, cho nên mỗi lần đánh răng bắt buộc phải kéo dài ba phút, mới có thể đảm bảo làm sạch tất cả các răng. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 刷牙的基本原则是“面面俱到”,也就是说,牙齿的外面、里面、咬合面等各个角度都要考虑到。算下来,大约有八十多个牙面需要清洁,这个工作量不算小。而一把牙刷在同一时间里只能刷到两到三颗牙齿,因此每次刷牙必须持续三分钟,才能保证把所有牙齿都刷干净。 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc cơ bản của việc đánh răng là "chu đáo mọi mặt", nghĩa là mặt ngoài, mặt trong, mặt nhai và các góc độ khác của răng đều phải được chăm sóc. Tính ra, có khoảng hơn tám mươi mặt răng cần phải làm sạch, khối lượng công việc này không hề nhỏ. Mà một chiếc bàn chải đánh răng trong cùng một thời điểm chỉ có thể chải được từ hai đến ba chiếc răng, cho nên mỗi lần đánh răng bắt buộc phải kéo dài ba phút, mới có thể đảm bảo làm sạch tất cả các răng. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刷牙须持续三分钟 (Đánh răng, chải răng kéo dài, duy trì liên tục ba phút)
- B. 饭后不宜立即刷牙 (Sau bữa ăn không nên, không thích hợp ngay lập tức, tức khắc đánh răng, chải răng)
- C. 应选择柔软的牙刷 (Nên, cần phải (yīng) lựa chọn, chọn lựa bàn chải đánh răng mềm, mềm mại)
- D. 刷牙时不要太用力 (Đánh răng, chải răng thời gian, giờ đừng quá sử dụng sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (刷牙须持续三分钟 — Đánh răng, chải răng kéo dài, duy trì liên tục ba phút) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, Giáp [vác/cõng] đầy một giỏ, trong giỏ của Ất chỉ có một viên đá mà anh ấy cho là đẹp nhất. Giáp liền cười Ất: "Sao anh chỉ chọn có một viên thế?" Ất nói: "Đá đẹp tuy nhiều, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi." Trên đường xuống núi, Giáp cảm thấy gánh nặng ngày càng trĩu xuống, sau đó đành bất đắc dĩ, [liên tục] chọn viên xấu nhất trong giỏ để vứt đi, đến khi xuống đến chân núi, trong giỏ của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong cuộc đời sẽ có rất nhiều thứ đáng lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách _[từ bỏ]_.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有两个人相约到山上去寻找精美的石头,甲(46)了满满的一筐,乙的筐里只 有一个他认为是最精美的石头。甲就笑乙:“你为什么只挑一个啊?”乙说:“漂 亮的石头虽然多,但我只选一个最精美的就够了。”下山的路上,甲感到负担越 来越重,后来不得已,(47)地从一筐石头中挑一个最差的扔下,到山下的时候, 他的筐里也只剩下一个石头了。人生中会有许多的东西值得留恋,但有的时候你 应该学会(48)。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, Giáp [vác/cõng] đầy một giỏ, trong giỏ của Ất chỉ có một viên đá mà anh ấy cho là đẹp nhất. Giáp liền cười Ất: "Sao anh chỉ chọn có một viên thế?" Ất nói: "Đá đẹp tuy nhiều, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi." Trên đường xuống núi, Giáp cảm thấy gánh nặng ngày càng trĩu xuống, sau đó đành bất đắc dĩ, [liên tục] chọn viên xấu nhất trong giỏ để vứt đi, đến khi xuống đến chân núi, trong giỏ của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong cuộc đời sẽ có rất nhiều thứ đáng lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách _[từ bỏ]_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 背 (bèi / bēi: cái lưng, mặt sau)
- B. 催 (cuī: giục, thúc giục)
- C. 摘 (zhāi: hái, ngắt (hoa)
- D. 插 (chā: cắm, lồng vào)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (背 — bèi / bēi: cái lưng, mặt sau) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, Giáp [vác/cõng] đầy một giỏ, trong giỏ của Ất chỉ có một viên đá mà anh ấy cho là đẹp nhất. Giáp liền cười Ất: "Sao anh chỉ chọn có một viên thế?" Ất nói: "Đá đẹp tuy nhiều, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi." Trên đường xuống núi, Giáp cảm thấy gánh nặng ngày càng trĩu xuống, sau đó đành bất đắc dĩ, [liên tục] chọn viên xấu nhất trong giỏ để vứt đi, đến khi xuống đến chân núi, trong giỏ của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong cuộc đời sẽ có rất nhiều thứ đáng lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách _[từ bỏ]_.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有两个人相约到山上去寻找精美的石头,甲(46)了满满的一筐,乙的筐里只 有一个他认为是最精美的石头。甲就笑乙:“你为什么只挑一个啊?”乙说:“漂 亮的石头虽然多,但我只选一个最精美的就够了。”下山的路上,甲感到负担越 来越重,后来不得已,(47)地从一筐石头中挑一个最差的扔下,到山下的时候, 他的筐里也只剩下一个石头了。人生中会有许多的东西值得留恋,但有的时候你 应该学会(48)。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, Giáp [vác/cõng] đầy một giỏ, trong giỏ của Ất chỉ có một viên đá mà anh ấy cho là đẹp nhất. Giáp liền cười Ất: "Sao anh chỉ chọn có một viên thế?" Ất nói: "Đá đẹp tuy nhiều, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi." Trên đường xuống núi, Giáp cảm thấy gánh nặng ngày càng trĩu xuống, sau đó đành bất đắc dĩ, [liên tục] chọn viên xấu nhất trong giỏ để vứt đi, đến khi xuống đến chân núi, trong giỏ của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong cuộc đời sẽ có rất nhiều thứ đáng lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách _[từ bỏ]_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 曾经 (céng jīng: đã từng, từng)
- B. 过分 (guò fèn: quá đáng, quá mức)
- C. 不断 (bù duàn: không ngừng, liên tục)
- D. 根本 (gēn běn: căn bản, gốc rễ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (不断 — bù duàn: không ngừng, liên tục) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, Giáp [vác/cõng] đầy một giỏ, trong giỏ của Ất chỉ có một viên đá mà anh ấy cho là đẹp nhất. Giáp liền cười Ất: "Sao anh chỉ chọn có một viên thế?" Ất nói: "Đá đẹp tuy nhiều, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi." Trên đường xuống núi, Giáp cảm thấy gánh nặng ngày càng trĩu xuống, sau đó đành bất đắc dĩ, [liên tục] chọn viên xấu nhất trong giỏ để vứt đi, đến khi xuống đến chân núi, trong giỏ của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong cuộc đời sẽ có rất nhiều thứ đáng lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách _[từ bỏ]_.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有两个人相约到山上去寻找精美的石头,甲(46)了满满的一筐,乙的筐里只 有一个他认为是最精美的石头。甲就笑乙:“你为什么只挑一个啊?”乙说:“漂 亮的石头虽然多,但我只选一个最精美的就够了。”下山的路上,甲感到负担越 来越重,后来不得已,(47)地从一筐石头中挑一个最差的扔下,到山下的时候, 他的筐里也只剩下一个石头了。人生中会有许多的东西值得留恋,但有的时候你 应该学会(48)。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai người hẹn nhau lên núi tìm những viên đá đẹp, Giáp [vác/cõng] đầy một giỏ, trong giỏ của Ất chỉ có một viên đá mà anh ấy cho là đẹp nhất. Giáp liền cười Ất: "Sao anh chỉ chọn có một viên thế?" Ất nói: "Đá đẹp tuy nhiều, nhưng tôi chỉ chọn một viên đẹp nhất là đủ rồi." Trên đường xuống núi, Giáp cảm thấy gánh nặng ngày càng trĩu xuống, sau đó đành bất đắc dĩ, [liên tục] chọn viên xấu nhất trong giỏ để vứt đi, đến khi xuống đến chân núi, trong giỏ của anh ta cũng chỉ còn lại một viên đá. Trong cuộc đời sẽ có rất nhiều thứ đáng lưu luyến, nhưng có những lúc bạn nên học cách _[từ bỏ]_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抗议 (kàng yì: kháng nghị, phản đối)
- B. 放弃 (fàng qì: từ bỏ, buông xuôi)
- C. 降落 (jiàng luò: hạ cánh, đáp xuống)
- D. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (放弃 — fàng qì: từ bỏ, buông xuôi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột con hươu ra bờ sông uống nước, nó cúi đầu nhìn [bóng] mình dưới dòng nước. Hươu vô cùng hài lòng với hai chiếc sừng vừa đẹp, vừa to lại vừa dày của mình, nhưng khi nhìn thấy bốn chiếc chân của mình, nó lại nói: "Chỉ có chân tôi là trông không đẹp lắm, vừa mảnh vừa yếu ớt." Đột nhiên, một con sư tử từ đâu lao ra, chồm về phía con hươu. Hươu cắm cổ chạy, sư tử bị [văng/bỏ] lại ở phía xa tít tắp. Nhưng con hươu vừa rẽ vào rừng, sừng đã bị cành cây mắc kẹt lại, sư tử đuổi theo tóm được nó. Hươu nói: "[Tôi quả là một kẻ ngốc nghếch chính hiệu]. Tôi cho rằng cái chân xấu xí, yếu ớt đã cứu tôi, còn chiếc sừng hươu mà tôi lấy làm _[tự hào]_, lại khiến tôi mất mạng."
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一头鹿来到小河边饮水,它低头看到了河水中自己的 (49)。鹿对自己两只漂 亮的、又大又粗的角非常满意,可当它看到自己的四条腿时,却说:“只是我的 腿不太漂亮,又细又弱。” 突然,一只狮子不知从什么地方跑了出来,朝鹿扑了过去。鹿撒腿就跑,狮 子被远远地(50)在了后面。可鹿刚一拐进林子,角就被树枝挂住了,狮子追上来 逮住了它。鹿说:“(51)。我认为丑陋、软弱的腿救了我,而我引以为(52)的鹿 角,却使我丢了性命。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một con hươu ra bờ sông uống nước, nó cúi đầu nhìn [bóng] mình dưới dòng nước. Hươu vô cùng hài lòng với hai chiếc sừng vừa đẹp, vừa to lại vừa dày của mình, nhưng khi nhìn thấy bốn chiếc chân của mình, nó lại nói: "Chỉ có chân tôi là trông không đẹp lắm, vừa mảnh vừa yếu ớt." Đột nhiên, một con sư tử từ đâu lao ra, chồm về phía con hươu. Hươu cắm cổ chạy, sư tử bị [văng/bỏ] lại ở phía xa tít tắp. Nhưng con hươu vừa rẽ vào rừng, sừng đã bị cành cây mắc kẹt lại, sư tử đuổi theo tóm được nó. Hươu nói: "[Tôi quả là một kẻ ngốc nghếch chính hiệu]. Tôi cho rằng cái chân xấu xí, yếu ớt đã cứu tôi, còn chiếc sừng hươu mà tôi lấy làm _[tự hào]_, lại khiến tôi mất mạng."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身份 (shēn fèn: thân phận, thân thế)
- B. 肌肉 (jī ròu: cơ bắp, bắp thịt)
- C. 影子 (yǐng zi: cái bóng, bóng râm)
- D. 手指 (shǒu zhǐ: ngón tay)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (影子 — yǐng zi: cái bóng, bóng râm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột con hươu ra bờ sông uống nước, nó cúi đầu nhìn [bóng] mình dưới dòng nước. Hươu vô cùng hài lòng với hai chiếc sừng vừa đẹp, vừa to lại vừa dày của mình, nhưng khi nhìn thấy bốn chiếc chân của mình, nó lại nói: "Chỉ có chân tôi là trông không đẹp lắm, vừa mảnh vừa yếu ớt." Đột nhiên, một con sư tử từ đâu lao ra, chồm về phía con hươu. Hươu cắm cổ chạy, sư tử bị [văng/bỏ] lại ở phía xa tít tắp. Nhưng con hươu vừa rẽ vào rừng, sừng đã bị cành cây mắc kẹt lại, sư tử đuổi theo tóm được nó. Hươu nói: "[Tôi quả là một kẻ ngốc nghếch chính hiệu]. Tôi cho rằng cái chân xấu xí, yếu ớt đã cứu tôi, còn chiếc sừng hươu mà tôi lấy làm _[tự hào]_, lại khiến tôi mất mạng."
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一头鹿来到小河边饮水,它低头看到了河水中自己的 (49)。鹿对自己两只漂 亮的、又大又粗的角非常满意,可当它看到自己的四条腿时,却说:“只是我的 腿不太漂亮,又细又弱。” 突然,一只狮子不知从什么地方跑了出来,朝鹿扑了过去。鹿撒腿就跑,狮 子被远远地(50)在了后面。可鹿刚一拐进林子,角就被树枝挂住了,狮子追上来 逮住了它。鹿说:“(51)。我认为丑陋、软弱的腿救了我,而我引以为(52)的鹿 角,却使我丢了性命。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một con hươu ra bờ sông uống nước, nó cúi đầu nhìn [bóng] mình dưới dòng nước. Hươu vô cùng hài lòng với hai chiếc sừng vừa đẹp, vừa to lại vừa dày của mình, nhưng khi nhìn thấy bốn chiếc chân của mình, nó lại nói: "Chỉ có chân tôi là trông không đẹp lắm, vừa mảnh vừa yếu ớt." Đột nhiên, một con sư tử từ đâu lao ra, chồm về phía con hươu. Hươu cắm cổ chạy, sư tử bị [văng/bỏ] lại ở phía xa tít tắp. Nhưng con hươu vừa rẽ vào rừng, sừng đã bị cành cây mắc kẹt lại, sư tử đuổi theo tóm được nó. Hươu nói: "[Tôi quả là một kẻ ngốc nghếch chính hiệu]. Tôi cho rằng cái chân xấu xí, yếu ớt đã cứu tôi, còn chiếc sừng hươu mà tôi lấy làm _[tự hào]_, lại khiến tôi mất mạng."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伸 (shēn: vươn ra, duỗi ra)
- B. 甩 (shuǎi: vung, vẩy)
- C. 摔 (shuāi: ngã, rơi)
- D. 派 (pài: cử, phái đi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (甩 — shuǎi: vung, vẩy) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột con hươu ra bờ sông uống nước, nó cúi đầu nhìn [bóng] mình dưới dòng nước. Hươu vô cùng hài lòng với hai chiếc sừng vừa đẹp, vừa to lại vừa dày của mình, nhưng khi nhìn thấy bốn chiếc chân của mình, nó lại nói: "Chỉ có chân tôi là trông không đẹp lắm, vừa mảnh vừa yếu ớt." Đột nhiên, một con sư tử từ đâu lao ra, chồm về phía con hươu. Hươu cắm cổ chạy, sư tử bị [văng/bỏ] lại ở phía xa tít tắp. Nhưng con hươu vừa rẽ vào rừng, sừng đã bị cành cây mắc kẹt lại, sư tử đuổi theo tóm được nó. Hươu nói: "[Tôi quả là một kẻ ngốc nghếch chính hiệu]. Tôi cho rằng cái chân xấu xí, yếu ớt đã cứu tôi, còn chiếc sừng hươu mà tôi lấy làm _[tự hào]_, lại khiến tôi mất mạng."
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一头鹿来到小河边饮水,它低头看到了河水中自己的 (49)。鹿对自己两只漂 亮的、又大又粗的角非常满意,可当它看到自己的四条腿时,却说:“只是我的 腿不太漂亮,又细又弱。” 突然,一只狮子不知从什么地方跑了出来,朝鹿扑了过去。鹿撒腿就跑,狮 子被远远地(50)在了后面。可鹿刚一拐进林子,角就被树枝挂住了,狮子追上来 逮住了它。鹿说:“(51)。我认为丑陋、软弱的腿救了我,而我引以为(52)的鹿 角,却使我丢了性命。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một con hươu ra bờ sông uống nước, nó cúi đầu nhìn [bóng] mình dưới dòng nước. Hươu vô cùng hài lòng với hai chiếc sừng vừa đẹp, vừa to lại vừa dày của mình, nhưng khi nhìn thấy bốn chiếc chân của mình, nó lại nói: "Chỉ có chân tôi là trông không đẹp lắm, vừa mảnh vừa yếu ớt." Đột nhiên, một con sư tử từ đâu lao ra, chồm về phía con hươu. Hươu cắm cổ chạy, sư tử bị [văng/bỏ] lại ở phía xa tít tắp. Nhưng con hươu vừa rẽ vào rừng, sừng đã bị cành cây mắc kẹt lại, sư tử đuổi theo tóm được nó. Hươu nói: "[Tôi quả là một kẻ ngốc nghếch chính hiệu]. Tôi cho rằng cái chân xấu xí, yếu ớt đã cứu tôi, còn chiếc sừng hươu mà tôi lấy làm _[tự hào]_, lại khiến tôi mất mạng."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我真是太幸运了 (Tôi thật là, rất là, phải quá may mắn, vận may rồi)
- B. 我是个地道的傻瓜 (Tôi là, phải cái, con ngốc nghếch, khờ khạo chuẩn, chính cống dưa, quả dưa)
- C. 我应该听朋友的劝告 (Tôi nên nghe khuyên bảo chân thành bạn bè)
- D. 我本来可以跑得再快一点儿 (Tôi vốn dĩ, ban đầu có thể chạy, chạy bộ lại, nữa nhanh, mau một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (我是个地道的傻瓜 — Tôi là, phải cái, con ngốc nghếch, khờ khạo chuẩn, chính cống dưa, quả dưa) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột con hươu ra bờ sông uống nước, nó cúi đầu nhìn [bóng] mình dưới dòng nước. Hươu vô cùng hài lòng với hai chiếc sừng vừa đẹp, vừa to lại vừa dày của mình, nhưng khi nhìn thấy bốn chiếc chân của mình, nó lại nói: "Chỉ có chân tôi là trông không đẹp lắm, vừa mảnh vừa yếu ớt." Đột nhiên, một con sư tử từ đâu lao ra, chồm về phía con hươu. Hươu cắm cổ chạy, sư tử bị [văng/bỏ] lại ở phía xa tít tắp. Nhưng con hươu vừa rẽ vào rừng, sừng đã bị cành cây mắc kẹt lại, sư tử đuổi theo tóm được nó. Hươu nói: "[Tôi quả là một kẻ ngốc nghếch chính hiệu]. Tôi cho rằng cái chân xấu xí, yếu ớt đã cứu tôi, còn chiếc sừng hươu mà tôi lấy làm _[tự hào]_, lại khiến tôi mất mạng."
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一头鹿来到小河边饮水,它低头看到了河水中自己的 (49)。鹿对自己两只漂 亮的、又大又粗的角非常满意,可当它看到自己的四条腿时,却说:“只是我的 腿不太漂亮,又细又弱。” 突然,一只狮子不知从什么地方跑了出来,朝鹿扑了过去。鹿撒腿就跑,狮 子被远远地(50)在了后面。可鹿刚一拐进林子,角就被树枝挂住了,狮子追上来 逮住了它。鹿说:“(51)。我认为丑陋、软弱的腿救了我,而我引以为(52)的鹿 角,却使我丢了性命。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một con hươu ra bờ sông uống nước, nó cúi đầu nhìn [bóng] mình dưới dòng nước. Hươu vô cùng hài lòng với hai chiếc sừng vừa đẹp, vừa to lại vừa dày của mình, nhưng khi nhìn thấy bốn chiếc chân của mình, nó lại nói: "Chỉ có chân tôi là trông không đẹp lắm, vừa mảnh vừa yếu ớt." Đột nhiên, một con sư tử từ đâu lao ra, chồm về phía con hươu. Hươu cắm cổ chạy, sư tử bị [văng/bỏ] lại ở phía xa tít tắp. Nhưng con hươu vừa rẽ vào rừng, sừng đã bị cành cây mắc kẹt lại, sư tử đuổi theo tóm được nó. Hươu nói: "[Tôi quả là một kẻ ngốc nghếch chính hiệu]. Tôi cho rằng cái chân xấu xí, yếu ớt đã cứu tôi, còn chiếc sừng hươu mà tôi lấy làm _[tự hào]_, lại khiến tôi mất mạng."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 痛苦 (tòng kǔ: đau khổ, thống khổ)
- B. 神秘 (shén mì: thần bí, bí ẩn)
- C. 光明 (guāng míng: quang minh, xán lạn)
- D. 自豪 (zì háo: tự hào, hãnh diện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (自豪 — zì háo: tự hào, hãnh diện) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhưng chiếc đầu máy xe lửa khổng lồ này [một khi] đã khởi động, khúc gỗ nhỏ bé thì không thể nào cản nổi nó nữa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 火车头停在铁轨上,为了防止其滑动,只需要在轮子前塞一个小木块儿,这 个庞然大物就无法动弹了。但是这个巨型火车头(53)开动起来,小小的木块儿就 再也挡不住它了。当它(54)一定的时速时,钢筋混凝土墙也能轻而易举地被它撞 穿。 从一块儿小木头令其无法动弹到能撞穿钢筋水泥墙,火车头的威力变得如此 (55),原因不是别的,是因为它开动起来了。这就是行动的力量。行动起来,许 多看似无法克服的困难都可以轻松突破。(56),就像停在铁轨上的火车头,连小 小的木块儿也推不动。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhưng chiếc đầu máy xe lửa khổng lồ này [một khi] đã khởi động, khúc gỗ nhỏ bé thì không thể nào cản nổi nó nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 始终 (shǐ zhōng: từ đầu đến cuối, luôn luôn)
- B. 反复 (fǎn fù: lặp đi lặp lại, nhiều lần)
- C. 一旦 (yī dàn: một khi, một sớm một chiều)
- D. 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (一旦 — yī dàn: một khi, một sớm một chiều) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nó [đạt đến] một tốc độ nhất định, bức tường bê tông cốt thép cũng có thể dễ dàng bị nó đâm thủng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 火车头停在铁轨上,为了防止其滑动,只需要在轮子前塞一个小木块儿,这 个庞然大物就无法动弹了。但是这个巨型火车头(53)开动起来,小小的木块儿就 再也挡不住它了。当它(54)一定的时速时,钢筋混凝土墙也能轻而易举地被它撞 穿。 从一块儿小木头令其无法动弹到能撞穿钢筋水泥墙,火车头的威力变得如此 (55),原因不是别的,是因为它开动起来了。这就是行动的力量。行动起来,许 多看似无法克服的困难都可以轻松突破。(56),就像停在铁轨上的火车头,连小 小的木块儿也推不动。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nó [đạt đến] một tốc độ nhất định, bức tường bê tông cốt thép cũng có thể dễ dàng bị nó đâm thủng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实行 (shí xíng: thực hành, thi hành)
- B. 达到 (dá dào: đạt được, chạm tới (mục tiêu)
- C. 补充 (bǔ chōng: bổ sung, thêm vào)
- D. 构成 (gòu chéng: cấu thành, tạo thành)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (达到 — dá dào: đạt được, chạm tới (mục tiêu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ việc bị một khúc gỗ nhỏ làm cho không thể nhúc nhích đến mức có thể đâm thủng bức tường bê tông cốt thép, sức mạnh của đầu máy xe lửa trở nên [to lớn] như vậy, nguyên nhân không có gì khác, chính là vì nó đã chuyển động rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 火车头停在铁轨上,为了防止其滑动,只需要在轮子前塞一个小木块儿,这 个庞然大物就无法动弹了。但是这个巨型火车头(53)开动起来,小小的木块儿就 再也挡不住它了。当它(54)一定的时速时,钢筋混凝土墙也能轻而易举地被它撞 穿。 从一块儿小木头令其无法动弹到能撞穿钢筋水泥墙,火车头的威力变得如此 (55),原因不是别的,是因为它开动起来了。这就是行动的力量。行动起来,许 多看似无法克服的困难都可以轻松突破。(56),就像停在铁轨上的火车头,连小 小的木块儿也推不动。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ việc bị một khúc gỗ nhỏ làm cho không thể nhúc nhích đến mức có thể đâm thủng bức tường bê tông cốt thép, sức mạnh của đầu máy xe lửa trở nên [to lớn] như vậy, nguyên nhân không có gì khác, chính là vì nó đã chuyển động rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 巨大 (jù dà: khổng lồ, to lớn)
- B. 深刻 (shēn kè: sâu sắc, sâu đậm)
- C. 强烈 (qiáng liè: mãnh liệt, mạnh mẽ)
- D. 热烈 (rè liè: nồng nhiệt, nhiệt liệt)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (巨大 — jù dà: khổng lồ, to lớn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Nếu chỉ dừng lại ở ảo tưởng], giống như đầu máy xe lửa đỗ trên đường ray, đến một khúc gỗ nhỏ cũng không đẩy nổi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 火车头停在铁轨上,为了防止其滑动,只需要在轮子前塞一个小木块儿,这 个庞然大物就无法动弹了。但是这个巨型火车头(53)开动起来,小小的木块儿就 再也挡不住它了。当它(54)一定的时速时,钢筋混凝土墙也能轻而易举地被它撞 穿。 从一块儿小木头令其无法动弹到能撞穿钢筋水泥墙,火车头的威力变得如此 (55),原因不是别的,是因为它开动起来了。这就是行动的力量。行动起来,许 多看似无法克服的困难都可以轻松突破。(56),就像停在铁轨上的火车头,连小 小的木块儿也推不动。
• Nghĩa tiếng Việt: [Nếu chỉ dừng lại ở ảo tưởng], giống như đầu máy xe lửa đỗ trên đường ray, đến một khúc gỗ nhỏ cũng không đẩy nổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果能立即行动起来 (Nếu có thể ngay lập tức, tức khắc hành động, hoạt động đứng dậy, thức dậy)
- B. 假如事情已经无法改变 (Giả sử, nếu như việc, sự việc đã không thể, không có cách nào thay đổi, biến đổi)
- C. 如果只是停留于幻想中 (Nếu chỉ là, chẳng qua là dừng lại, lưu lại ở, tại ảo tưởng, mộng tưởng trong, ở giữa)
- D. 如果不塞那一小块儿木头 (Nếu không nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi) kia, đó một nhỏ, bé đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái gỗ, khúc gỗ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (如果只是停留于幻想中 — Nếu chỉ là, chẳng qua là dừng lại, lưu lại ở, tại ảo tưởng, mộng tưởng trong, ở giữa) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABậc hiền triết nói: "Đây là một giấc mơ [đáng sợ], cứ rụng một chiếc răng, ngài sẽ mất đi một người thân."
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一位国王,梦到自己的牙都掉光了,他找来智者为他解梦。智者说:“这 是一个(57)的梦,每掉一颗牙,您将失去一个亲人。”国王大怒,将他赶了出去。 国王下令找来另外一位智者。这位智者听完国王的(58),一脸喜气地说:“您真 有福气!您比您所有的亲人都长寿。”国王听后大喜,奖赏第二个智者100个金 币。一位年轻的官员不解地问第二位智者:“(59),为什么他受罚,你却得到奖 赏?”智者回答道:“任何时候都应该讲真话,但真话就像一块宝石,要是直接 扔到听者的脸上就会(60)伤害。因此说真话时要选择适当的方式。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bậc hiền triết nói: "Đây là một giấc mơ [đáng sợ], cứ rụng một chiếc răng, ngài sẽ mất đi một người thân."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 优美 (yōu měi: tươi đẹp, tao nhã)
- B. 可怕 (kě pà: đáng sợ, ghê gớm)
- C. 荣幸 (róng xìng: vinh hạnh, hân hạnh)
- D. 惭愧 (cán kuì: xấu hổ, hổ thẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (可怕 — kě pà: đáng sợ, ghê gớm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị hiền triết này sau khi nghe xong [lời tường thuật] của nhà vua, với nét mặt đầy hân hoan nói: "Ngài thật có phúc!"
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一位国王,梦到自己的牙都掉光了,他找来智者为他解梦。智者说:“这 是一个(57)的梦,每掉一颗牙,您将失去一个亲人。”国王大怒,将他赶了出去。 国王下令找来另外一位智者。这位智者听完国王的(58),一脸喜气地说:“您真 有福气!您比您所有的亲人都长寿。”国王听后大喜,奖赏第二个智者100个金 币。一位年轻的官员不解地问第二位智者:“(59),为什么他受罚,你却得到奖 赏?”智者回答道:“任何时候都应该讲真话,但真话就像一块宝石,要是直接 扔到听者的脸上就会(60)伤害。因此说真话时要选择适当的方式。”
• Nghĩa tiếng Việt: Vị hiền triết này sau khi nghe xong [lời tường thuật] của nhà vua, với nét mặt đầy hân hoan nói: "Ngài thật có phúc!"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叙述 (xù shù: tự sự, kể lại)
- B. 诊断 (zhěn duàn: chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật)
- C. 指导 (zhǐ dǎo: chỉ đạo, hướng dẫn)
- D. 问候 (wèn hòu: thăm hỏi, gửi lời chào hỏi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (叙述 — xù shù: tự sự, kể lại) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột vị quan trẻ tuổi khó hiểu hỏi vị hiền triết thứ hai: "[Ý của hai người là giống nhau], tại sao ông ấy chịu phạt, mà anh lại được thưởng?"
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一位国王,梦到自己的牙都掉光了,他找来智者为他解梦。智者说:“这 是一个(57)的梦,每掉一颗牙,您将失去一个亲人。”国王大怒,将他赶了出去。 国王下令找来另外一位智者。这位智者听完国王的(58),一脸喜气地说:“您真 有福气!您比您所有的亲人都长寿。”国王听后大喜,奖赏第二个智者100个金 币。一位年轻的官员不解地问第二位智者:“(59),为什么他受罚,你却得到奖 赏?”智者回答道:“任何时候都应该讲真话,但真话就像一块宝石,要是直接 扔到听者的脸上就会(60)伤害。因此说真话时要选择适当的方式。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một vị quan trẻ tuổi khó hiểu hỏi vị hiền triết thứ hai: "[Ý của hai người là giống nhau], tại sao ông ấy chịu phạt, mà anh lại được thưởng?"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沉默是金 (Trầm mặc, im lặng là, phải vàng (kim loại))
- B. 我想嘱咐您一下 (Tôi muốn dặn dò, nhắn nhủ ngài, ông một dưới)
- C. 您的演讲非常棒 (Thuyết trình, diễn thuyết ngài, ông vô cùng, rất tuyệt vời, giỏi)
- D. 你们两个的意思是一样的 (Các bạn, mọi người hai (dùng trước lượng từ) ý nghĩa cái, con là, phải giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (你们两个的意思是一样的 — Các bạn, mọi người hai (dùng trước lượng từ) ý nghĩa cái, con là, phải giống nhau, như nhau) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiền triết đáp rằng: "Bất cứ lúc nào cũng nên nói thật, nhưng lời thật giống như một viên ngọc quý, nếu ném thẳng vào mặt người nghe thì sẽ [gây ra] tổn thương."
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一位国王,梦到自己的牙都掉光了,他找来智者为他解梦。智者说:“这 是一个(57)的梦,每掉一颗牙,您将失去一个亲人。”国王大怒,将他赶了出去。 国王下令找来另外一位智者。这位智者听完国王的(58),一脸喜气地说:“您真 有福气!您比您所有的亲人都长寿。”国王听后大喜,奖赏第二个智者100个金 币。一位年轻的官员不解地问第二位智者:“(59),为什么他受罚,你却得到奖 赏?”智者回答道:“任何时候都应该讲真话,但真话就像一块宝石,要是直接 扔到听者的脸上就会(60)伤害。因此说真话时要选择适当的方式。”
• Nghĩa tiếng Việt: Hiền triết đáp rằng: "Bất cứ lúc nào cũng nên nói thật, nhưng lời thật giống như một viên ngọc quý, nếu ném thẳng vào mặt người nghe thì sẽ [gây ra] tổn thương."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 造成 (zào chéng: gây nên, tạo thành)
- B. 威胁 (wēi xié: đe dọa, uy hiếp)
- C. 否认 (fǒu rèn: phủ nhận, chối bỏ)
- D. 反应 (fǎn yìng: phản ứng (hóa học, cơ thể)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (造成 — zào chéng: gây nên, tạo thành) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐỗ Phủ là một nhà thơ hiện thực vĩ đại thời nhà Đường, có ảnh hưởng vô cùng sâu sắc trong lịch sử thơ ca cổ điển Trung Quốc, được hậu thế tôn vinh là "Thi thánh", thơ của ông cũng được gọi là "Thi sử". Đỗ Phủ và Lý Bạch được gọi chung là "Lý Đỗ", để phân biệt với hai nhà thơ khác là Lý Thương Ẩn và Đỗ Mục (tức "Tiểu Lý Đỗ"), Đỗ Phủ và Lý Bạch lại được gọi là "Đại Lý Đỗ". Câu hỏi 61: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 杜甫,是唐代伟大的现实主义诗人,在中国古典诗歌史上的影响非常深远,被后世尊称为“诗圣”,他的诗也被称为“诗史”。杜甫与李白合称“李杜”,为了与另两位诗人李商隐与杜牧即“小李杜”区别,杜甫与李白又被称为“大李杜”。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đỗ Phủ là một nhà thơ hiện thực vĩ đại thời nhà Đường, có ảnh hưởng vô cùng sâu sắc trong lịch sử thơ ca cổ điển Trung Quốc, được hậu thế tôn vinh là "Thi thánh", thơ của ông cũng được gọi là "Thi sử". Đỗ Phủ và Lý Bạch được gọi chung là "Lý Đỗ", để phân biệt với hai nhà thơ khác là Lý Thương Ẩn và Đỗ Mục (tức "Tiểu Lý Đỗ"), Đỗ Phủ và Lý Bạch lại được gọi là "Đại Lý Đỗ". Câu hỏi 61: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李杜的诗歌风格一样 (Lý (họ Lý thơ ca, thi ca Đỗ (họ Đỗ phong cách, phong thái giống nhau, như nhau)
- B. 杜甫参与了诗歌改革 (Đỗ (họ Đỗ bắt đầu tham gia, can dự vào rồi thơ ca, thi ca cải cách, đổi mới)
- C. 杜甫的影响比李白大 (Đỗ (họ Đỗ ảnh hưởng, tác động bắt đầu so với Lý (họ Lý trắng to, lớn)
- D. 杜甫的诗歌影响很大 (Đỗ (họ Đỗ thơ ca, thi ca bắt đầu ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (杜甫的诗歌影响很大 — Đỗ (họ Đỗ thơ ca, thi ca bắt đầu ảnh hưởng, tác động rất to, lớn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó những người khi cảm thấy khó chịu, nghe nhạc sẽ cảm thấy tâm trạng khá hơn một chút, thực ra đây chính là việc vô tình tiếp nhận "liệu pháp âm nhạc". "Liệu pháp âm nhạc" nghe có vẻ xa lạ, nhưng thực ra lại rất gần gũi với chúng ta. Âm nhạc có thể kích thích đại não con người, điều tiết cảm xúc của con người; âm nhạc còn có thể thả lỏng cơ bắp, giảm bớt áp lực. Câu hỏi 62: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有的人在难受的时候听听音乐,会觉得心情好一些,这其实就是在无意之中接受“音乐治疗”。“音乐治疗”听起来陌生,实际上离我们很近。音乐可以刺激人的大脑,调节人的情绪;音乐还可以放松肌肉,缓解压力。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có những người khi cảm thấy khó chịu, nghe nhạc sẽ cảm thấy tâm trạng khá hơn một chút, thực ra đây chính là việc vô tình tiếp nhận "liệu pháp âm nhạc". "Liệu pháp âm nhạc" nghe có vẻ xa lạ, nhưng thực ra lại rất gần gũi với chúng ta. Âm nhạc có thể kích thích đại não con người, điều tiết cảm xúc của con người; âm nhạc còn có thể thả lỏng cơ bắp, giảm bớt áp lực. Câu hỏi 62: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 音乐会使人孤单 (Buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc khiến cho, làm cho người cô đơn, cô độc)
- B. 音乐可以改变心情 (Âm nhạc có thể thay đổi, biến đổi tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- C. 音乐能让我们更平静 (Âm nhạc có thể để chúng tôi, chúng ta hơn bình tĩnh, phẳng lặng)
- D. 音乐能使人集中注意力 (Âm nhạc có thể khiến cho, làm cho người tập trung, gom lại chú ý, lưu ý sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (音乐可以改变心情 — Âm nhạc có thể thay đổi, biến đổi tâm trạng, tâm trạng cảm xúc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một thành ngữ gọi là "tam nhân thành hổ" (ba người nói có hổ), ý chỉ nếu liên tục có mấy người tung tin đồn rằng trên phố có hổ, người nghe thấy sẽ tin là có thật. Trong cuộc sống thực tế, tình huống này cũng rất phổ biến, khi ý kiến của cá nhân không thống nhất với số đông, cá nhân rất dễ từ bỏ ý kiến của mình để hòa hợp và đạt được sự thống nhất với số đông. Câu hỏi 63: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有个成语叫“三人成虎”,是说如果连续有好几个人撒谎说街上有老虎,听到的人就会相信是真的。现实生活中这种情况也很常见,当个人与多数人的意见不一致时,个人很容易放弃自己的意见,来和多数人取得一致。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một thành ngữ gọi là "tam nhân thành hổ" (ba người nói có hổ), ý chỉ nếu liên tục có mấy người tung tin đồn rằng trên phố có hổ, người nghe thấy sẽ tin là có thật. Trong cuộc sống thực tế, tình huống này cũng rất phổ biến, khi ý kiến của cá nhân không thống nhất với số đông, cá nhân rất dễ từ bỏ ý kiến của mình để hòa hợp và đạt được sự thống nhất với số đông. Câu hỏi 63: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实力是相对的 (Thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất là, phải tương đối)
- B. 做事情要有始有终 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần có có Hết, cuối)
- C. 谎话说多了就会让人相信 (Lời nói dối, lời dối trá gian xảo bịa đặt nói, phát biểu nhiều rồi thì, liền biết để người tin, tin tưởng)
- D. 真理总是掌握在少数人手中 (Chân lý luôn luôn nắm vững, làm chủ (kỹ thuật ở thiểu số, số ít người tay, bàn tay trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (谎话说多了就会让人相信 — Lời nói dối, lời dối trá gian xảo bịa đặt nói, phát biểu nhiều rồi thì, liền biết để người tin, tin tưởng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăng lực tự kiểm soát là một năng lực tổng hợp mà con người trong bất kỳ điều kiện không có sự hạn chế nào, vẫn có thể tự giác kiểm soát, điều tiết hành vi của bản thân, tránh sự bốc đồng, và có thể kiên trì cho đến khi đạt được mục tiêu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, những người có năng lực tự kiểm soát mạnh mẽ dễ dàng đạt được những thành tựu cao hơn. Câu hỏi 64: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 自我控制能力是人们在没有任何限制的情况下,能够自觉地控制、调节自己的行为,避免冲动,并能坚持直到目标实现的一种综合能力。研究表明,自我控制能力强的人容易获得更高的成就。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Năng lực tự kiểm soát là một năng lực tổng hợp mà con người trong bất kỳ điều kiện không có sự hạn chế nào, vẫn có thể tự giác kiểm soát, điều tiết hành vi của bản thân, tránh sự bốc đồng, và có thể kiên trì cho đến khi đạt được mục tiêu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, những người có năng lực tự kiểm soát mạnh mẽ dễ dàng đạt được những thành tựu cao hơn. Câu hỏi 64: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自控有助于成功 (Tự kiềm chế bản thân có ở, tại thành công)
- B. 要主动认识世界 (Cần chủ động, tự giác tích cực quen biết, nhận biết thế giới)
- C. 要有一颗自由的心 (Cần có một hạt, viên tim, trái tim tự do)
- D. 行动比思考更重要 (Hành động, hoạt động so với suy nghĩ, tư duy hơn quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (自控有助于成功 — Tự kiềm chế bản thân có ở, tại thành công) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người thường nói con người quý ở chỗ có lòng tự biết mình, chữ "minh" (sáng suốt) vừa thể hiện ở việc nhìn nhận đúng khuyết điểm của bản thân, vừa thể hiện ở việc phân tích đúng sở trường của bản thân. Chỉ nhìn thấy khuyết điểm của mình, thoạt nhìn thì có vẻ khiêm tốn, nhưng thực chất là tâm lý tự ti đang tác oai tác quái. "Thước có sở đoản, thốn có sở trường", ai cũng có ưu điểm và sở trường của riêng mình. Chúng ta cần đánh giá bản thân một cách khách quan, trên nền tảng nhận thức rõ khuyết điểm và sở trường, để tìm ra ưu điểm và sở trường của chính mình. Câu hỏi 65: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们常说人贵有自知之明,“明”既表现为如实看到自己的短处,也表现为如实分析自己的长处。只看到自己的短处,似乎是谦虚,实际上是自卑心理在作怪。“尺有所短,寸有所长”,每个人都有自己的优势和长处。我们需要客观地评估自己,在认识缺点和短处的基础上,找出自己的长处和优势。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường nói con người quý ở chỗ có lòng tự biết mình, chữ "minh" (sáng suốt) vừa thể hiện ở việc nhìn nhận đúng khuyết điểm của bản thân, vừa thể hiện ở việc phân tích đúng sở trường của bản thân. Chỉ nhìn thấy khuyết điểm của mình, thoạt nhìn thì có vẻ khiêm tốn, nhưng thực chất là tâm lý tự ti đang tác oai tác quái. "Thước có sở đoản, thốn có sở trường", ai cũng có ưu điểm và sở trường của riêng mình. Chúng ta cần đánh giá bản thân một cách khách quan, trên nền tảng nhận thức rõ khuyết điểm và sở trường, để tìm ra ưu điểm và sở trường của chính mình. Câu hỏi 65: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要宽厚待人 (Cần rộng, bề rộng dày, dày dặn đối đãi, tiếp đãi người)
- B. 不要骄傲自满 (Đừng kiêu ngạo, tự hào tự mãn, thỏa mãn tự kiêu kiêu ngạo)
- C. 要勇于承认错误 (Cần dũng cảm, dám nghĩ dám làm thừa nhận, công nhận sai lầm, sai sót)
- D. 不能只关注自己的缺点 (Không có thể con, chiếc — lượng từ (zhī) quan tâm, chú ý theo dõi khuyết điểm, nhược điểm của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (不能只关注自己的缺点 — Không có thể con, chiếc — lượng từ (zhī) quan tâm, chú ý theo dõi khuyết điểm, nhược điểm của tự mình, bản thân) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột câu nói tán dương có lẽ sẽ thay đổi cả cuộc đời một con người, chỉ tiếc là trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường quá khắt khe [ở đây bản gốc thiếu chữ nhưng ngữ cảnh là vậy], không nỡ dễ dàng thốt ra lời khen ngợi của bản thân, nhưng lại dễ dàng làm tổn thương người khác trong lúc vô tình. Mỗi người chúng ta đều nên có thêm chút lòng nhân ái, vào lúc người khác chán nản, mất mát, hãy gửi một câu khích lệ hoặc tán dương, để họ cảm nhận được sự ấm áp của ánh nắng mặt trời, để họ biết rằng họ không cô đơn, vẫn luôn có người quan tâm đến họ, đồng hành cùng họ. Câu hỏi 66: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一句赞美的话也许会改变一个人的一生,只可惜现实生活中我们往往过于各,不肯轻易吐露自己的赞美之言,却容易在不经意间伤害别人。我们每个人都应该多一份爱心,在别人沮丧、失落之时,送一句鼓励或赞美的话,让他感到阳光的温暖,让他知道他不是孤独的,一直有人在关注他,与他同行。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một câu nói tán dương có lẽ sẽ thay đổi cả cuộc đời một con người, chỉ tiếc là trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường quá khắt khe [ở đây bản gốc thiếu chữ nhưng ngữ cảnh là vậy], không nỡ dễ dàng thốt ra lời khen ngợi của bản thân, nhưng lại dễ dàng làm tổn thương người khác trong lúc vô tình. Mỗi người chúng ta đều nên có thêm chút lòng nhân ái, vào lúc người khác chán nản, mất mát, hãy gửi một câu khích lệ hoặc tán dương, để họ cảm nhận được sự ấm áp của ánh nắng mặt trời, để họ biết rằng họ không cô đơn, vẫn luôn có người quan tâm đến họ, đồng hành cùng họ. Câu hỏi 66: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该谨言慎行 (Nên đi, làm)
- B. 自信的人更美丽 (Người tự tin, sự tự tin hơn xinh đẹp, tươi đẹp)
- C. 生活中需要赞美 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa cần, đòi hỏi khen ngợi, ca ngợi)
- D. 乐观的人更喜欢赞美别人 (Người lạc quan, yêu đời hơn thích khen ngợi, ca ngợi người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (生活中需要赞美 — Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa cần, đòi hỏi khen ngợi, ca ngợi) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người có ngôn ngữ thì có thể tích lũy tri thức, trao đổi thông tin; có chữ viết thì có thể ghi lại ngôn ngữ. Ngôn ngữ phân biệt con người với động vật, chữ viết phân biệt giai đoạn nguyên thủy và giai đoạn văn minh của xã hội loài người, chữ viết còn phá vỡ giới hạn về thời gian và không gian của ngôn ngữ, truyền tải ngôn ngữ đến những nơi xa xôi, mở rộng chức năng giao tiếp của ngôn ngữ. Câu hỏi 67: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人类有了语言,就可以积累知识,交流信息;有了文字,就可以记录语言。语言把人和动物区别开来,文字把人类社会的原始阶段和文明阶段区别开来,文字更打破了语言在时间上和空间上的限制,将语言传送到远方,扩大了语言的交际功能。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Con người có ngôn ngữ thì có thể tích lũy tri thức, trao đổi thông tin; có chữ viết thì có thể ghi lại ngôn ngữ. Ngôn ngữ phân biệt con người với động vật, chữ viết phân biệt giai đoạn nguyên thủy và giai đoạn văn minh của xã hội loài người, chữ viết còn phá vỡ giới hạn về thời gian và không gian của ngôn ngữ, truyền tải ngôn ngữ đến những nơi xa xôi, mở rộng chức năng giao tiếp của ngôn ngữ. Câu hỏi 67: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文字的历史更悠久 (Lịch sử chữ viết, văn tự hơn lâu đời, trường tồn)
- B. 文字受空间的限制 (Chữ viết, văn tự nhận, chịu đựng hạn chế, giới hạn không gian)
- C. 已经有很多语言消失了 (Đã có rất nhiều ngôn ngữ, tiếng nói biến mất, tiêu tan rồi)
- D. 文字扩大了语言的传播范围 (Chữ viết, văn tự mở rộng, khuếch đại rồi truyền bá, lan truyền ngôn ngữ, tiếng nói phạm vi, quy mô)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (文字扩大了语言的传播范围 — Chữ viết, văn tự mở rộng, khuếch đại rồi truyền bá, lan truyền ngôn ngữ, tiếng nói phạm vi, quy mô) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, các quần thể kiến trúc đô thị dày đặc, đồng thời, mặt đường thành phố có dung nhiệt và suất hấp thụ nhiệt lớn hơn so với đất trồng và thảm thực vật ở ngoại ô, điều này khiến cho khu vực thành phố tích trữ nhiều nhiệt lượng hơn, và truyền ra xung quanh cũng như vào bầu khí quyển, gây ra hiện tượng nhiệt độ ở khu vực nội thành tại cùng một thời điểm phổ biến cao hơn nhiệt độ ở vùng ngoại ô xung quanh. Khu vực nội thành nóng bức nằm được bao quanh bởi vùng ngoại ô mát mẻ, giống như những hòn đảo giữa đại dương, mọi người gọi hiện tượng này là hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Câu hỏi 68: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 由于城市化的速度加快,城市建筑群密集,同时,城市的路面比郊区的土壤、植被具有更大的热容量和吸热率,这就使得城区储存了较多的热量,并向四周和大气中传递,造成了同一时间城区气温普遍高于周围郊区的气温,高温的城区处于低温郊区的包围之中,如同汪洋中的岛屿,人们把这种现象称之为城市热岛效应。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Do tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, các quần thể kiến trúc đô thị dày đặc, đồng thời, mặt đường thành phố có dung nhiệt và suất hấp thụ nhiệt lớn hơn so với đất trồng và thảm thực vật ở ngoại ô, điều này khiến cho khu vực thành phố tích trữ nhiều nhiệt lượng hơn, và truyền ra xung quanh cũng như vào bầu khí quyển, gây ra hiện tượng nhiệt độ ở khu vực nội thành tại cùng một thời điểm phổ biến cao hơn nhiệt độ ở vùng ngoại ô xung quanh. Khu vực nội thành nóng bức nằm được bao quanh bởi vùng ngoại ô mát mẻ, giống như những hòn đảo giữa đại dương, mọi người gọi hiện tượng này là hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Câu hỏi 68: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 城市化缓解了热岛效应 (Thành phố biến hóa, văn hóa làm dịu, xoa dịu rồi nóng đảo, hòn đảo hiệu ứng vật lý)
- B. 热岛效应出现在海洋上 (Nóng đảo, hòn đảo hiệu ứng vật lý xuất hiện, hiện ra ở đại dương, biển cả trên)
- C. 城区气温普遍高于郊区 (Khu vực đô thị, nội thành thành phố nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết phổ biến, phổ quát cao hơn, vượt mức ngoại ô, vùng ven đô)
- D. 热岛效应属于自然灾害 (Nóng đảo, hòn đảo hiệu ứng vật lý thuộc về, nằm trong tự nhiên, giới tự nhiên thiên tai, thảm họa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (城区气温普遍高于郊区 — Khu vực đô thị, nội thành thành phố nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết phổ biến, phổ quát cao hơn, vượt mức ngoại ô, vùng ven đô) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChim sáo đá sinh trưởng ở miền Nam, bắt nó về, sau một hồi thuần dưỡng, nó liền có thể "nói chuyện" được. Thực ra nó chỉ đang bắt chước tiếng người mà thôi. Có một lần, con ve trên cái cây trước sân đang cất tiếng ca vang. Chim sáo nghe thấy, liền cười chế nhạo ve không phát ra được tiếng người. Ve bấy giờ mới nói: "Lời anh học theo tiếng người tuy giống thật đấy, nhưng hoàn toàn không phải là lời của chính anh; còn những gì tôi hát, mới chính là bài hát của riêng tôi." Câu hỏi 69: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 八哥生长在南方,把它捉来,经过一番调教之后,它就会“讲话”了。其实它只是在模仿人的声音。有一次,庭前树上的蝉正在高歌。八哥听了,笑蝉发不出人的声音。蝉便说道:“你学人的话虽然学得像,却完全不是你自己的话;我所唱的,却是我自己的歌呀。” 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chim sáo đá sinh trưởng ở miền Nam, bắt nó về, sau một hồi thuần dưỡng, nó liền có thể "nói chuyện" được. Thực ra nó chỉ đang bắt chước tiếng người mà thôi. Có một lần, con ve trên cái cây trước sân đang cất tiếng ca vang. Chim sáo nghe thấy, liền cười chế nhạo ve không phát ra được tiếng người. Ve bấy giờ mới nói: "Lời anh học theo tiếng người tuy giống thật đấy, nhưng hoàn toàn không phải là lời của chính anh; còn những gì tôi hát, mới chính là bài hát của riêng tôi." Câu hỏi 69: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 八哥喜欢指挥别人 (Tám anh trai (huynh) thích chỉ huy, điều khiển người khác)
- B. 蝉的翅膀是透明的 (Đôi cánh, cánh chim là, phải trong suốt)
- C. 蝉没为自己感到难过 (Chưa vì, để tự mình, bản thân cảm thấy, nhận thấy buồn, đau lòng)
- D. 八哥能模仿蝉的声音 (Tám anh trai (huynh) có thể bắt chước, mô phỏng âm thanh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (蝉没为自己感到难过 — Chưa vì, để tự mình, bản thân cảm thấy, nhận thấy buồn, đau lòng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã bao giờ nhìn thấy chú bướm nỗ lực phá kén chưa? Chính quá trình giãy giụa này mới khiến đôi cánh của bướm trở nên cứng cáp, để rồi cuối cùng bay vút lên bầu trời. Nếu bướm dễ dàng chui ra khỏi kén, cơ thể nó sẽ vô cùng sưng phù, đôi cánh sẽ nhỏ đến đáng thương, cho dù nó có nỗ lực thế nào đi nữa, cũng không thể khiến bản thân bay lượn như những chú bướm khác. Áp lực thích hợp, mới có thể giúp những chú bướm xinh đẹp tự do bay lượn sau khi phá kén thành công.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你有没有见过努力破茧的蝴蝶?正是这种挣扎的过程,才让蝴蝶的翅膀变得强壮,最终飞向天空。如果蝴蝶很容易就从茧中爬了出来,它的身体会很臃肿,翅膀会小得可怜,不管它怎么努力,也无法让自己像其他蝴蝶那样飞舞。适当的压力,才能让美丽的蝴蝶在破茧而出后自由飞翔。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã bao giờ nhìn thấy chú bướm nỗ lực phá kén chưa? Chính quá trình giãy giụa này mới khiến đôi cánh của bướm trở nên cứng cáp, để rồi cuối cùng bay vút lên bầu trời. Nếu bướm dễ dàng chui ra khỏi kén, cơ thể nó sẽ vô cùng sưng phù, đôi cánh sẽ nhỏ đến đáng thương, cho dù nó có nỗ lực thế nào đi nữa, cũng không thể khiến bản thân bay lượn như những chú bướm khác. Áp lực thích hợp, mới có thể giúp những chú bướm xinh đẹp tự do bay lượn sau khi phá kén thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 压力让人灰心 (Áp lực, sức ép để người nản lòng, nản chí)
- B. 适度的压力有好处 (Áp lực, sức ép vừa phải, có chừng mực có điểm tốt, lợi ích)
- C. 面对压力要学会放松 (Đối diện, đối mặt với áp lực, sức ép cần học được, nắm vững thư giãn, thả lỏng)
- D. 压力来自生活的各个方面 (Áp lực, sức ép đến từ, xuất phát từ từng, mỗi một cuộc sống, sinh hoạt phương diện, khía cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (适度的压力有好处 — Áp lực, sức ép vừa phải, có chừng mực có điểm tốt, lợi ích) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABáo cũ, nếu bán cho hàng đồng nát, mỗi cân trị giá khoảng ba bốn hào tiền. Nhưng ở đường Ngô Giang, Thượng Hải lại có một cửa hàng chuyên doanh báo cũ, báo cũ thông thường từ những năm 60 của thế kỷ trước, mỗi tờ được bán tới 218 tệ, ngay cả báo cũ thông thường của những năm 80 thế kỷ trước, mỗi tờ cũng bán tới 128 tệ. Những tờ báo cũ thông thường vốn dĩ theo lẽ thường là không có giá trị sưu tầm ấy vậy mà lại bán rất chạy. Hóa ra, khẩu hiệu tuyên truyền mà cửa hàng đưa ra là thế này: Hãy mua cho chính mình hoặc người thân một phần báo cũ ngày sinh nhật đi. Tờ báo cũ đã ngả màu ố vàng kết hợp với lớp bao bì đậm chất hoài niệm, đã mang lại chút hương vị lịch sử. Khách hàng chủ yếu là cư dân Thượng Hải ở độ tuổi đôi mươi, ba mươi, họ hoặc là mua tờ báo đúng ngày sinh của chính mình, để xem ngày mình sinh ra trên thế giới đã xảy ra những chuyện gì, hoặc là mua để tặng cho các bậc trưởng bối, nhằm khơi gợi lại miền ký ức tuổi trẻ của các vị. Chủ cửa hàng này tên là Lưu Đức Bảo, vốn có sở thích sưu tầm báo cũ. Ông định vị điểm thu hút của báo cũ thành quà tặng sinh nhật, có thể coi là vô cùng độc đáo, vừa tao nhã lại vừa đượm vị; vừa có thể thỏa mãn sự tò mò của giới trẻ về thập niên họ ra đời, vừa có thể đánh thức nỗi hoài niệm của thế hệ trung niên và cao niên về những năm tháng đã qua. Tờ báo cũ giá ba bốn hào một cân nay lại bán được mức giá cao ngất ngưởng một hai trăm tệ mỗi tờ, giá cả tăng gấp hàng trăm hàng nghìn lần, có thể coi là giá trị gia tăng cực kỳ cao. Câu hỏi 71: Khách hàng của tiệm báo cũ chủ yếu là những đối tượng nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 旧报纸,若是卖给收废品的,一斤大约三四毛钱。但上海 吴江路就有一家老报纸馆专营老报纸,上世纪60年代的普通 报纸,每张要卖218元,就是上世纪80年代的普通报纸,每 张也要卖128元。那些按理说没有收藏价值的普通旧报纸居 然还卖得挺火。 原来,商家打出的宣传是这样的:为自己已或者是亲人买 一份生日老报纸吧。颜色已发黄的老报纸配以充满怀旧情调 的包装,就有了一些历史韵味。顾客主要是二三十岁的上海 市民,他们或者购买自己出生那一天的报纸,看看自己出生那天世界上发生了哪 些事,或者买来赠送给长辈,以引起长辈对青春的回忆。 这家店的老板叫刘德保,素有收集老报纸的兴趣。他将老报纸的卖点定位于 生日礼物上,可谓别出心裁,既雅致又有韵味;既可以满足青年人对出生那个年 代的好奇,又能唤起中老年人对逝去岁月的缅怀。三四毛钱一斤的旧报纸得以卖 出每张一二百元的高价,价钱翻了成百上千倍,可谓附加值极高。 老报纸的顾客主要是哪些人?
• Nghĩa tiếng Việt: Báo cũ, nếu bán cho hàng đồng nát, mỗi cân trị giá khoảng ba bốn hào tiền. Nhưng ở đường Ngô Giang, Thượng Hải lại có một cửa hàng chuyên doanh báo cũ, báo cũ thông thường từ những năm 60 của thế kỷ trước, mỗi tờ được bán tới 218 tệ, ngay cả báo cũ thông thường của những năm 80 thế kỷ trước, mỗi tờ cũng bán tới 128 tệ. Những tờ báo cũ thông thường vốn dĩ theo lẽ thường là không có giá trị sưu tầm ấy vậy mà lại bán rất chạy. Hóa ra, khẩu hiệu tuyên truyền mà cửa hàng đưa ra là thế này: Hãy mua cho chính mình hoặc người thân một phần báo cũ ngày sinh nhật đi. Tờ báo cũ đã ngả màu ố vàng kết hợp với lớp bao bì đậm chất hoài niệm, đã mang lại chút hương vị lịch sử. Khách hàng chủ yếu là cư dân Thượng Hải ở độ tuổi đôi mươi, ba mươi, họ hoặc là mua tờ báo đúng ngày sinh của chính mình, để xem ngày mình sinh ra trên thế giới đã xảy ra những chuyện gì, hoặc là mua để tặng cho các bậc trưởng bối, nhằm khơi gợi lại miền ký ức tuổi trẻ của các vị. Chủ cửa hàng này tên là Lưu Đức Bảo, vốn có sở thích sưu tầm báo cũ. Ông định vị điểm thu hút của báo cũ thành quà tặng sinh nhật, có thể coi là vô cùng độc đáo, vừa tao nhã lại vừa đượm vị; vừa có thể thỏa mãn sự tò mò của giới trẻ về thập niên họ ra đời, vừa có thể đánh thức nỗi hoài niệm của thế hệ trung niên và cao niên về những năm tháng đã qua. Tờ báo cũ giá ba bốn hào một cân nay lại bán được mức giá cao ngất ngưởng một hai trăm tệ mỗi tờ, giá cả tăng gấp hàng trăm hàng nghìn lần, có thể coi là giá trị gia tăng cực kỳ cao. Câu hỏi 71: Khách hàng của tiệm báo cũ chủ yếu là những đối tượng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年轻市民 (công dân thành phố, thị dân trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- B. 中老年妇女 (Trong, ở giữa tuổi già, tuổi cao niên phụ nữ)
- C. 文学爱好者 (Văn học sở thích người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 来上海的旅游者 (Đến, tới trên du lịch biển, đại dương người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (年轻市民 — công dân thành phố, thị dân trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABáo cũ, nếu bán cho hàng đồng nát, mỗi cân trị giá khoảng ba bốn hào tiền. Nhưng ở đường Ngô Giang, Thượng Hải lại có một cửa hàng chuyên doanh báo cũ, báo cũ thông thường từ những năm 60 của thế kỷ trước, mỗi tờ được bán tới 218 tệ, ngay cả báo cũ thông thường của những năm 80 thế kỷ trước, mỗi tờ cũng bán tới 128 tệ. Những tờ báo cũ thông thường vốn dĩ theo lẽ thường là không có giá trị sưu tầm ấy vậy mà lại bán rất chạy. Hóa ra, khẩu hiệu tuyên truyền mà cửa hàng đưa ra là thế này: Hãy mua cho chính mình hoặc người thân một phần báo cũ ngày sinh nhật đi. Tờ báo cũ đã ngả màu ố vàng kết hợp với lớp bao bì đậm chất hoài niệm, đã mang lại chút hương vị lịch sử. Khách hàng chủ yếu là cư dân Thượng Hải ở độ tuổi đôi mươi, ba mươi, họ hoặc là mua tờ báo đúng ngày sinh của chính mình, để xem ngày mình sinh ra trên thế giới đã xảy ra những chuyện gì, hoặc là mua để tặng cho các bậc trưởng bối, nhằm khơi gợi lại miền ký ức tuổi trẻ của các vị. Chủ cửa hàng này tên là Lưu Đức Bảo, vốn có sở thích sưu tầm báo cũ. Ông định vị điểm thu hút của báo cũ thành quà tặng sinh nhật, có thể coi là vô cùng độc đáo, vừa tao nhã lại vừa đượm vị; vừa có thể thỏa mãn sự tò mò của giới trẻ về thập niên họ ra đời, vừa có thể đánh thức nỗi hoài niệm của thế hệ trung niên và cao niên về những năm tháng đã qua. Tờ báo cũ giá ba bốn hào một cân nay lại bán được mức giá cao ngất ngưởng một hai trăm tệ mỗi tờ, giá cả tăng gấp hàng trăm hàng nghìn lần, có thể coi là giá trị gia tăng cực kỳ cao. Câu hỏi 72: Dựa vào đoạn trên, nguyên nhân mọi người mua báo cũ bao gồm:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 旧报纸,若是卖给收废品的,一斤大约三四毛钱。但上海 吴江路就有一家老报纸馆专营老报纸,上世纪60年代的普通 报纸,每张要卖218元,就是上世纪80年代的普通报纸,每 张也要卖128元。那些按理说没有收藏价值的普通旧报纸居 然还卖得挺火。 原来,商家打出的宣传是这样的:为自己已或者是亲人买 一份生日老报纸吧。颜色已发黄的老报纸配以充满怀旧情调 的包装,就有了一些历史韵味。顾客主要是二三十岁的上海 市民,他们或者购买自己出生那一天的报纸,看看自己出生那天世界上发生了哪 些事,或者买来赠送给长辈,以引起长辈对青春的回忆。 这家店的老板叫刘德保,素有收集老报纸的兴趣。他将老报纸的卖点定位于 生日礼物上,可谓别出心裁,既雅致又有韵味;既可以满足青年人对出生那个年 代的好奇,又能唤起中老年人对逝去岁月的缅怀。三四毛钱一斤的旧报纸得以卖 出每张一二百元的高价,价钱翻了成百上千倍,可谓附加值极高。 根据上文,人们买老报纸的原因有:
• Nghĩa tiếng Việt: Báo cũ, nếu bán cho hàng đồng nát, mỗi cân trị giá khoảng ba bốn hào tiền. Nhưng ở đường Ngô Giang, Thượng Hải lại có một cửa hàng chuyên doanh báo cũ, báo cũ thông thường từ những năm 60 của thế kỷ trước, mỗi tờ được bán tới 218 tệ, ngay cả báo cũ thông thường của những năm 80 thế kỷ trước, mỗi tờ cũng bán tới 128 tệ. Những tờ báo cũ thông thường vốn dĩ theo lẽ thường là không có giá trị sưu tầm ấy vậy mà lại bán rất chạy. Hóa ra, khẩu hiệu tuyên truyền mà cửa hàng đưa ra là thế này: Hãy mua cho chính mình hoặc người thân một phần báo cũ ngày sinh nhật đi. Tờ báo cũ đã ngả màu ố vàng kết hợp với lớp bao bì đậm chất hoài niệm, đã mang lại chút hương vị lịch sử. Khách hàng chủ yếu là cư dân Thượng Hải ở độ tuổi đôi mươi, ba mươi, họ hoặc là mua tờ báo đúng ngày sinh của chính mình, để xem ngày mình sinh ra trên thế giới đã xảy ra những chuyện gì, hoặc là mua để tặng cho các bậc trưởng bối, nhằm khơi gợi lại miền ký ức tuổi trẻ của các vị. Chủ cửa hàng này tên là Lưu Đức Bảo, vốn có sở thích sưu tầm báo cũ. Ông định vị điểm thu hút của báo cũ thành quà tặng sinh nhật, có thể coi là vô cùng độc đáo, vừa tao nhã lại vừa đượm vị; vừa có thể thỏa mãn sự tò mò của giới trẻ về thập niên họ ra đời, vừa có thể đánh thức nỗi hoài niệm của thế hệ trung niên và cao niên về những năm tháng đã qua. Tờ báo cũ giá ba bốn hào một cân nay lại bán được mức giá cao ngất ngưởng một hai trăm tệ mỗi tờ, giá cả tăng gấp hàng trăm hàng nghìn lần, có thể coi là giá trị gia tăng cực kỳ cao. Câu hỏi 72: Dựa vào đoạn trên, nguyên nhân mọi người mua báo cũ bao gồm:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资 (tóu zī: đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- B. 用作礼物 (Sử dụng làm việc, tác phẩm quà tặng)
- C. 学术研究 (nghiên cứu, tìm tòi khảo sát học thuật, nghiên cứu khoa học)
- D. 装饰新家 (Trang trí mới nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (用作礼物 — Sử dụng làm việc, tác phẩm quà tặng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABáo cũ, nếu bán cho hàng đồng nát, mỗi cân trị giá khoảng ba bốn hào tiền. Nhưng ở đường Ngô Giang, Thượng Hải lại có một cửa hàng chuyên doanh báo cũ, báo cũ thông thường từ những năm 60 của thế kỷ trước, mỗi tờ được bán tới 218 tệ, ngay cả báo cũ thông thường của những năm 80 thế kỷ trước, mỗi tờ cũng bán tới 128 tệ. Những tờ báo cũ thông thường vốn dĩ theo lẽ thường là không có giá trị sưu tầm ấy vậy mà lại bán rất chạy. Hóa ra, khẩu hiệu tuyên truyền mà cửa hàng đưa ra là thế này: Hãy mua cho chính mình hoặc người thân một phần báo cũ ngày sinh nhật đi. Tờ báo cũ đã ngả màu ố vàng kết hợp với lớp bao bì đậm chất hoài niệm, đã mang lại chút hương vị lịch sử. Khách hàng chủ yếu là cư dân Thượng Hải ở độ tuổi đôi mươi, ba mươi, họ hoặc là mua tờ báo đúng ngày sinh của chính mình, để xem ngày mình sinh ra trên thế giới đã xảy ra những chuyện gì, hoặc là mua để tặng cho các bậc trưởng bối, nhằm khơi gợi lại miền ký ức tuổi trẻ của các vị. Chủ cửa hàng này tên là Lưu Đức Bảo, vốn có sở thích sưu tầm báo cũ. Ông định vị điểm thu hút của báo cũ thành quà tặng sinh nhật, có thể coi là vô cùng độc đáo, vừa tao nhã lại vừa đượm vị; vừa có thể thỏa mãn sự tò mò của giới trẻ về thập niên họ ra đời, vừa có thể đánh thức nỗi hoài niệm của thế hệ trung niên và cao niên về những năm tháng đã qua. Tờ báo cũ giá ba bốn hào một cân nay lại bán được mức giá cao ngất ngưởng một hai trăm tệ mỗi tờ, giá cả tăng gấp hàng trăm hàng nghìn lần, có thể coi là giá trị gia tăng cực kỳ cao. Câu hỏi 73: Từ "" (độc đáo / phá cách) ở đoạn 3 rất có thể có nghĩa là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 旧报纸,若是卖给收废品的,一斤大约三四毛钱。但上海 吴江路就有一家老报纸馆专营老报纸,上世纪60年代的普通 报纸,每张要卖218元,就是上世纪80年代的普通报纸,每 张也要卖128元。那些按理说没有收藏价值的普通旧报纸居 然还卖得挺火。 原来,商家打出的宣传是这样的:为自己已或者是亲人买 一份生日老报纸吧。颜色已发黄的老报纸配以充满怀旧情调 的包装,就有了一些历史韵味。顾客主要是二三十岁的上海 市民,他们或者购买自己出生那一天的报纸,看看自己出生那天世界上发生了哪 些事,或者买来赠送给长辈,以引起长辈对青春的回忆。 这家店的老板叫刘德保,素有收集老报纸的兴趣。他将老报纸的卖点定位于 生日礼物上,可谓别出心裁,既雅致又有韵味;既可以满足青年人对出生那个年 代的好奇,又能唤起中老年人对逝去岁月的缅怀。三四毛钱一斤的旧报纸得以卖 出每张一二百元的高价,价钱翻了成百上千倍,可谓附加值极高。 第3段中“别出心裁”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Báo cũ, nếu bán cho hàng đồng nát, mỗi cân trị giá khoảng ba bốn hào tiền. Nhưng ở đường Ngô Giang, Thượng Hải lại có một cửa hàng chuyên doanh báo cũ, báo cũ thông thường từ những năm 60 của thế kỷ trước, mỗi tờ được bán tới 218 tệ, ngay cả báo cũ thông thường của những năm 80 thế kỷ trước, mỗi tờ cũng bán tới 128 tệ. Những tờ báo cũ thông thường vốn dĩ theo lẽ thường là không có giá trị sưu tầm ấy vậy mà lại bán rất chạy. Hóa ra, khẩu hiệu tuyên truyền mà cửa hàng đưa ra là thế này: Hãy mua cho chính mình hoặc người thân một phần báo cũ ngày sinh nhật đi. Tờ báo cũ đã ngả màu ố vàng kết hợp với lớp bao bì đậm chất hoài niệm, đã mang lại chút hương vị lịch sử. Khách hàng chủ yếu là cư dân Thượng Hải ở độ tuổi đôi mươi, ba mươi, họ hoặc là mua tờ báo đúng ngày sinh của chính mình, để xem ngày mình sinh ra trên thế giới đã xảy ra những chuyện gì, hoặc là mua để tặng cho các bậc trưởng bối, nhằm khơi gợi lại miền ký ức tuổi trẻ của các vị. Chủ cửa hàng này tên là Lưu Đức Bảo, vốn có sở thích sưu tầm báo cũ. Ông định vị điểm thu hút của báo cũ thành quà tặng sinh nhật, có thể coi là vô cùng độc đáo, vừa tao nhã lại vừa đượm vị; vừa có thể thỏa mãn sự tò mò của giới trẻ về thập niên họ ra đời, vừa có thể đánh thức nỗi hoài niệm của thế hệ trung niên và cao niên về những năm tháng đã qua. Tờ báo cũ giá ba bốn hào một cân nay lại bán được mức giá cao ngất ngưởng một hai trăm tệ mỗi tờ, giá cả tăng gấp hàng trăm hàng nghìn lần, có thể coi là giá trị gia tăng cực kỳ cao. Câu hỏi 73: Từ "" (độc đáo / phá cách) ở đoạn 3 rất có thể có nghĩa là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少吸引力 (Thiếu thốn, thiếu hụt thu hút, lôi cuốn sức, sức lực)
- B. 想法很巧妙 (Suy nghĩ, ý tưởng rất khéo léo, tinh xảo)
- C. 效果很明显 (Hiệu quả, kết quả rất rõ rệt, hiển nhiên)
- D. 受到了刺激 (Nhận được, chịu (tác động) rồi kích thích, kích động)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (想法很巧妙 — Suy nghĩ, ý tưởng rất khéo léo, tinh xảo). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABáo cũ, nếu bán cho hàng đồng nát, mỗi cân trị giá khoảng ba bốn hào tiền. Nhưng ở đường Ngô Giang, Thượng Hải lại có một cửa hàng chuyên doanh báo cũ, báo cũ thông thường từ những năm 60 của thế kỷ trước, mỗi tờ được bán tới 218 tệ, ngay cả báo cũ thông thường của những năm 80 thế kỷ trước, mỗi tờ cũng bán tới 128 tệ. Những tờ báo cũ thông thường vốn dĩ theo lẽ thường là không có giá trị sưu tầm ấy vậy mà lại bán rất chạy. Hóa ra, khẩu hiệu tuyên truyền mà cửa hàng đưa ra là thế này: Hãy mua cho chính mình hoặc người thân một phần báo cũ ngày sinh nhật đi. Tờ báo cũ đã ngả màu ố vàng kết hợp với lớp bao bì đậm chất hoài niệm, đã mang lại chút hương vị lịch sử. Khách hàng chủ yếu là cư dân Thượng Hải ở độ tuổi đôi mươi, ba mươi, họ hoặc là mua tờ báo đúng ngày sinh của chính mình, để xem ngày mình sinh ra trên thế giới đã xảy ra những chuyện gì, hoặc là mua để tặng cho các bậc trưởng bối, nhằm khơi gợi lại miền ký ức tuổi trẻ của các vị. Chủ cửa hàng này tên là Lưu Đức Bảo, vốn có sở thích sưu tầm báo cũ. Ông định vị điểm thu hút của báo cũ thành quà tặng sinh nhật, có thể coi là vô cùng độc đáo, vừa tao nhã lại vừa đượm vị; vừa có thể thỏa mãn sự tò mò của giới trẻ về thập niên họ ra đời, vừa có thể đánh thức nỗi hoài niệm của thế hệ trung niên và cao niên về những năm tháng đã qua. Tờ báo cũ giá ba bốn hào một cân nay lại bán được mức giá cao ngất ngưởng một hai trăm tệ mỗi tờ, giá cả tăng gấp hàng trăm hàng nghìn lần, có thể coi là giá trị gia tăng cực kỳ cao. Câu hỏi 74: Về tiệm bán báo cũ đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 旧报纸,若是卖给收废品的,一斤大约三四毛钱。但上海 吴江路就有一家老报纸馆专营老报纸,上世纪60年代的普通 报纸,每张要卖218元,就是上世纪80年代的普通报纸,每 张也要卖128元。那些按理说没有收藏价值的普通旧报纸居 然还卖得挺火。 原来,商家打出的宣传是这样的:为自己已或者是亲人买 一份生日老报纸吧。颜色已发黄的老报纸配以充满怀旧情调 的包装,就有了一些历史韵味。顾客主要是二三十岁的上海 市民,他们或者购买自己出生那一天的报纸,看看自己出生那天世界上发生了哪 些事,或者买来赠送给长辈,以引起长辈对青春的回忆。 这家店的老板叫刘德保,素有收集老报纸的兴趣。他将老报纸的卖点定位于 生日礼物上,可谓别出心裁,既雅致又有韵味;既可以满足青年人对出生那个年 代的好奇,又能唤起中老年人对逝去岁月的缅怀。三四毛钱一斤的旧报纸得以卖 出每张一二百元的高价,价钱翻了成百上千倍,可谓附加值极高。 关于那家老报纸馆,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Báo cũ, nếu bán cho hàng đồng nát, mỗi cân trị giá khoảng ba bốn hào tiền. Nhưng ở đường Ngô Giang, Thượng Hải lại có một cửa hàng chuyên doanh báo cũ, báo cũ thông thường từ những năm 60 của thế kỷ trước, mỗi tờ được bán tới 218 tệ, ngay cả báo cũ thông thường của những năm 80 thế kỷ trước, mỗi tờ cũng bán tới 128 tệ. Những tờ báo cũ thông thường vốn dĩ theo lẽ thường là không có giá trị sưu tầm ấy vậy mà lại bán rất chạy. Hóa ra, khẩu hiệu tuyên truyền mà cửa hàng đưa ra là thế này: Hãy mua cho chính mình hoặc người thân một phần báo cũ ngày sinh nhật đi. Tờ báo cũ đã ngả màu ố vàng kết hợp với lớp bao bì đậm chất hoài niệm, đã mang lại chút hương vị lịch sử. Khách hàng chủ yếu là cư dân Thượng Hải ở độ tuổi đôi mươi, ba mươi, họ hoặc là mua tờ báo đúng ngày sinh của chính mình, để xem ngày mình sinh ra trên thế giới đã xảy ra những chuyện gì, hoặc là mua để tặng cho các bậc trưởng bối, nhằm khơi gợi lại miền ký ức tuổi trẻ của các vị. Chủ cửa hàng này tên là Lưu Đức Bảo, vốn có sở thích sưu tầm báo cũ. Ông định vị điểm thu hút của báo cũ thành quà tặng sinh nhật, có thể coi là vô cùng độc đáo, vừa tao nhã lại vừa đượm vị; vừa có thể thỏa mãn sự tò mò của giới trẻ về thập niên họ ra đời, vừa có thể đánh thức nỗi hoài niệm của thế hệ trung niên và cao niên về những năm tháng đã qua. Tờ báo cũ giá ba bốn hào một cân nay lại bán được mức giá cao ngất ngưởng một hai trăm tệ mỗi tờ, giá cả tăng gấp hàng trăm hàng nghìn lần, có thể coi là giá trị gia tăng cực kỳ cao. Câu hỏi 74: Về tiệm bán báo cũ đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 规模不大 (quy mô không lớn, nhỏ)
- B. 销售量不错 (Tiêu thụ, bán hàng số lượng, chất lượng khá tốt, đúng đắn)
- C. 最初是收废品的 (Ban đầu, khởi đầu là, phải nhận được phế phẩm, hàng hỏng phế phẩm)
- D. 有100多年的历史 (Có lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (销售量不错 — Tiêu thụ, bán hàng số lượng, chất lượng khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhoảng 10 năm trước, tôi làm nhân viên kinh doanh nhận đào tạo tại một công ty tiếp thị qua điện thoại. Người quản lý trong một buổi đào tạo đã dùng hình ảnh để diễn giải một ngụ ý nhân sinh. Đầu tiên, ông vẽ một bức tranh lên bảng: Ở giữa một vòng tròn có một người đứng. Tiếp theo, ông thêm vào bên trong vòng tròn một ngôi nhà, một chiếc ô tô, một số bạn bè. Gia đình của bạn, bạn bè của bạn, và cả công việc của bạn. Ở trong vòng tròn này, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái, an toàn, tránh xa nguy hiểm hoặc tranh chấp." "Bây giờ, ai có thể cho tôi biết, khi bạn bước ra khỏi vòng tròn này, điều gì sẽ xảy ra?" Cả phòng học bỗng chốc im phăng phắc, một học viên tích cực phá vỡ sự im lặng: "Sẽ...", "...", "...", "Phạm sai lầm, kết quả của nó là gì?" Học viên trả lời câu hỏi đầu tiên lúc nãy lớn tiếng đáp: "Tôi sẽ học hỏi được điều gì đó từ trong đó." "Chính xác, bạn sẽ học được điều gì đó từ những sai lầm. Khi bạn rời khỏi vùng an toàn của mình rồi, bạn đã học được những điều mà trước đây bạn không biết, bạn đã mở rộng được kiến thức của bản thân, cho nên bạn đã tiến bộ." Người quản lý lại quay người hướng về phía tấm bảng, vẽ một vòng tròn lớn hơn ở bên ngoài vòng tròn ban đầu, đồng thời thêm vào một số thứ mới mẻ, ví dụ như nhiều bạn bè hơn, một ngôi nhà lớn hơn, v.v. "Nếu bạn cứ mãi quẩn quanh trong vùng an toàn của chính mình, bạn sẽ vĩnh viễn không thể mở rộng tầm nhìn của mình, vĩnh viễn không thể học được những điều mới mẻ. Chỉ khi bạn bước ra khỏi vùng an toàn, bạn mới có thể làm cho vòng tròn cuộc đời của chính mình lớn lên, bạn mới có thể nhào nặn bản thân thành một con người ưu tú hơn." Câu hỏi 75: Mọi người sau khi rời khỏi "vùng an toàn":
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 大约10年前,我在一家电话推销公司作为业务员接受培训。主管有一次在 培训课上用图诠释了一个人生寓意。他首先在黑板上画了一幅图:在一个圆圈中 间站着一个人。接着,他在圆圈的里面加上了一座房子、一辆汽车、一些朋友。 你的家庭、你的朋友,还有你的工作。在这个圆圈里头,人 们会觉得自在、安全,远离危险或争端。” “现在,谁能告诉我,当你跨出这个圈子后,会发生什 么?”教室里顿时鸦雀无声,一位积极的学员打破沉默:“会 ,“,一“ 犯错误了,其结果是什么呢?”最初回答问题的那名学员大 声答道:“我会从中学到东西。” “正是,你会从错误中学到东西。当你离开舒服区以后,你学到了你以前不 知道的东西,你增长了自己的见识,所以你进步了。”主管再次转向黑板,在原 来那个圈子之外画了个更大的圆圈,还加上些新的东西,如更多的朋友、一座更 大的房子,等等。 “如果你老是在自己的舒服区里头打转,你就永远无法扩大你的视野,永远 无法学到新的东西。只有当你跨出舒服区以后,你才能使自己人生的圆圈变大, 你才能把自己塑造成一个更优秀的人。” 人们离开“舒服区”后:
• Nghĩa tiếng Việt: Khoảng 10 năm trước, tôi làm nhân viên kinh doanh nhận đào tạo tại một công ty tiếp thị qua điện thoại. Người quản lý trong một buổi đào tạo đã dùng hình ảnh để diễn giải một ngụ ý nhân sinh. Đầu tiên, ông vẽ một bức tranh lên bảng: Ở giữa một vòng tròn có một người đứng. Tiếp theo, ông thêm vào bên trong vòng tròn một ngôi nhà, một chiếc ô tô, một số bạn bè. Gia đình của bạn, bạn bè của bạn, và cả công việc của bạn. Ở trong vòng tròn này, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái, an toàn, tránh xa nguy hiểm hoặc tranh chấp." "Bây giờ, ai có thể cho tôi biết, khi bạn bước ra khỏi vòng tròn này, điều gì sẽ xảy ra?" Cả phòng học bỗng chốc im phăng phắc, một học viên tích cực phá vỡ sự im lặng: "Sẽ...", "...", "...", "Phạm sai lầm, kết quả của nó là gì?" Học viên trả lời câu hỏi đầu tiên lúc nãy lớn tiếng đáp: "Tôi sẽ học hỏi được điều gì đó từ trong đó." "Chính xác, bạn sẽ học được điều gì đó từ những sai lầm. Khi bạn rời khỏi vùng an toàn của mình rồi, bạn đã học được những điều mà trước đây bạn không biết, bạn đã mở rộng được kiến thức của bản thân, cho nên bạn đã tiến bộ." Người quản lý lại quay người hướng về phía tấm bảng, vẽ một vòng tròn lớn hơn ở bên ngoài vòng tròn ban đầu, đồng thời thêm vào một số thứ mới mẻ, ví dụ như nhiều bạn bè hơn, một ngôi nhà lớn hơn, v.v. "Nếu bạn cứ mãi quẩn quanh trong vùng an toàn của chính mình, bạn sẽ vĩnh viễn không thể mở rộng tầm nhìn của mình, vĩnh viễn không thể học được những điều mới mẻ. Chỉ khi bạn bước ra khỏi vùng an toàn, bạn mới có thể làm cho vòng tròn cuộc đời của chính mình lớn lên, bạn mới có thể nhào nặn bản thân thành một con người ưu tú hơn." Câu hỏi 75: Mọi người sau khi rời khỏi "vùng an toàn":
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会变懒 (Biết thay đổi, biến đổi lười biếng, lười)
- B. 会失去动力 (Biết mất đi, đánh mất động lực, nguồn động năng)
- C. 才能少犯错误 (Tài năng, năng lực ít, thiếu phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót)
- D. 才有可能更出色 (Mới, vừa mới có có thể hơn xuất sắc, kiệt xuất)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (才有可能更出色 — Mới, vừa mới có có thể hơn xuất sắc, kiệt xuất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhoảng 10 năm trước, tôi làm nhân viên kinh doanh nhận đào tạo tại một công ty tiếp thị qua điện thoại. Người quản lý trong một buổi đào tạo đã dùng hình ảnh để diễn giải một ngụ ý nhân sinh. Đầu tiên, ông vẽ một bức tranh lên bảng: Ở giữa một vòng tròn có một người đứng. Tiếp theo, ông thêm vào bên trong vòng tròn một ngôi nhà, một chiếc ô tô, một số bạn bè. Gia đình của bạn, bạn bè của bạn, và cả công việc của bạn. Ở trong vòng tròn này, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái, an toàn, tránh xa nguy hiểm hoặc tranh chấp." "Bây giờ, ai có thể cho tôi biết, khi bạn bước ra khỏi vòng tròn này, điều gì sẽ xảy ra?" Cả phòng học bỗng chốc im phăng phắc, một học viên tích cực phá vỡ sự im lặng: "Sẽ...", "...", "...", "Phạm sai lầm, kết quả của nó là gì?" Học viên trả lời câu hỏi đầu tiên lúc nãy lớn tiếng đáp: "Tôi sẽ học hỏi được điều gì đó từ trong đó." "Chính xác, bạn sẽ học được điều gì đó từ những sai lầm. Khi bạn rời khỏi vùng an toàn của mình rồi, bạn đã học được những điều mà trước đây bạn không biết, bạn đã mở rộng được kiến thức của bản thân, cho nên bạn đã tiến bộ." Người quản lý lại quay người hướng về phía tấm bảng, vẽ một vòng tròn lớn hơn ở bên ngoài vòng tròn ban đầu, đồng thời thêm vào một số thứ mới mẻ, ví dụ như nhiều bạn bè hơn, một ngôi nhà lớn hơn, v.v. "Nếu bạn cứ mãi quẩn quanh trong vùng an toàn của chính mình, bạn sẽ vĩnh viễn không thể mở rộng tầm nhìn của mình, vĩnh viễn không thể học được những điều mới mẻ. Chỉ khi bạn bước ra khỏi vùng an toàn, bạn mới có thể làm cho vòng tròn cuộc đời của chính mình lớn lên, bạn mới có thể nhào nặn bản thân thành một con người ưu tú hơn." Câu hỏi 76: Về "vùng an toàn", có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 大约10年前,我在一家电话推销公司作为业务员接受培训。主管有一次在 培训课上用图诠释了一个人生寓意。他首先在黑板上画了一幅图:在一个圆圈中 间站着一个人。接着,他在圆圈的里面加上了一座房子、一辆汽车、一些朋友。 你的家庭、你的朋友,还有你的工作。在这个圆圈里头,人 们会觉得自在、安全,远离危险或争端。” “现在,谁能告诉我,当你跨出这个圈子后,会发生什 么?”教室里顿时鸦雀无声,一位积极的学员打破沉默:“会 ,“,一“ 犯错误了,其结果是什么呢?”最初回答问题的那名学员大 声答道:“我会从中学到东西。” “正是,你会从错误中学到东西。当你离开舒服区以后,你学到了你以前不 知道的东西,你增长了自己的见识,所以你进步了。”主管再次转向黑板,在原 来那个圈子之外画了个更大的圆圈,还加上些新的东西,如更多的朋友、一座更 大的房子,等等。 “如果你老是在自己的舒服区里头打转,你就永远无法扩大你的视野,永远 无法学到新的东西。只有当你跨出舒服区以后,你才能使自己人生的圆圈变大, 你才能把自己塑造成一个更优秀的人。” 关于“舒服区”,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khoảng 10 năm trước, tôi làm nhân viên kinh doanh nhận đào tạo tại một công ty tiếp thị qua điện thoại. Người quản lý trong một buổi đào tạo đã dùng hình ảnh để diễn giải một ngụ ý nhân sinh. Đầu tiên, ông vẽ một bức tranh lên bảng: Ở giữa một vòng tròn có một người đứng. Tiếp theo, ông thêm vào bên trong vòng tròn một ngôi nhà, một chiếc ô tô, một số bạn bè. Gia đình của bạn, bạn bè của bạn, và cả công việc của bạn. Ở trong vòng tròn này, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái, an toàn, tránh xa nguy hiểm hoặc tranh chấp." "Bây giờ, ai có thể cho tôi biết, khi bạn bước ra khỏi vòng tròn này, điều gì sẽ xảy ra?" Cả phòng học bỗng chốc im phăng phắc, một học viên tích cực phá vỡ sự im lặng: "Sẽ...", "...", "...", "Phạm sai lầm, kết quả của nó là gì?" Học viên trả lời câu hỏi đầu tiên lúc nãy lớn tiếng đáp: "Tôi sẽ học hỏi được điều gì đó từ trong đó." "Chính xác, bạn sẽ học được điều gì đó từ những sai lầm. Khi bạn rời khỏi vùng an toàn của mình rồi, bạn đã học được những điều mà trước đây bạn không biết, bạn đã mở rộng được kiến thức của bản thân, cho nên bạn đã tiến bộ." Người quản lý lại quay người hướng về phía tấm bảng, vẽ một vòng tròn lớn hơn ở bên ngoài vòng tròn ban đầu, đồng thời thêm vào một số thứ mới mẻ, ví dụ như nhiều bạn bè hơn, một ngôi nhà lớn hơn, v.v. "Nếu bạn cứ mãi quẩn quanh trong vùng an toàn của chính mình, bạn sẽ vĩnh viễn không thể mở rộng tầm nhìn của mình, vĩnh viễn không thể học được những điều mới mẻ. Chỉ khi bạn bước ra khỏi vùng an toàn, bạn mới có thể làm cho vòng tròn cuộc đời của chính mình lớn lên, bạn mới có thể nhào nặn bản thân thành một con người ưu tú hơn." Câu hỏi 76: Về "vùng an toàn", có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充满挑战 (tràn ngập, đong đầy thách thức, thử thách)
- B. 范围很小 (Phạm vi, quy mô rất nhỏ, bé)
- C. 让人感到安全 (Để người cảm thấy, nhận thấy an toàn, bình an)
- D. 能让人有更大进步 (Có thể để người có hơn to, lớn tiến bộ, tiến bước)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (让人感到安全 — Để người cảm thấy, nhận thấy an toàn, bình an). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhoảng 10 năm trước, tôi làm nhân viên kinh doanh nhận đào tạo tại một công ty tiếp thị qua điện thoại. Người quản lý trong một buổi đào tạo đã dùng hình ảnh để diễn giải một ngụ ý nhân sinh. Đầu tiên, ông vẽ một bức tranh lên bảng: Ở giữa một vòng tròn có một người đứng. Tiếp theo, ông thêm vào bên trong vòng tròn một ngôi nhà, một chiếc ô tô, một số bạn bè. Gia đình của bạn, bạn bè của bạn, và cả công việc của bạn. Ở trong vòng tròn này, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái, an toàn, tránh xa nguy hiểm hoặc tranh chấp." "Bây giờ, ai có thể cho tôi biết, khi bạn bước ra khỏi vòng tròn này, điều gì sẽ xảy ra?" Cả phòng học bỗng chốc im phăng phắc, một học viên tích cực phá vỡ sự im lặng: "Sẽ...", "...", "...", "Phạm sai lầm, kết quả của nó là gì?" Học viên trả lời câu hỏi đầu tiên lúc nãy lớn tiếng đáp: "Tôi sẽ học hỏi được điều gì đó từ trong đó." "Chính xác, bạn sẽ học được điều gì đó từ những sai lầm. Khi bạn rời khỏi vùng an toàn của mình rồi, bạn đã học được những điều mà trước đây bạn không biết, bạn đã mở rộng được kiến thức của bản thân, cho nên bạn đã tiến bộ." Người quản lý lại quay người hướng về phía tấm bảng, vẽ một vòng tròn lớn hơn ở bên ngoài vòng tròn ban đầu, đồng thời thêm vào một số thứ mới mẻ, ví dụ như nhiều bạn bè hơn, một ngôi nhà lớn hơn, v.v. "Nếu bạn cứ mãi quẩn quanh trong vùng an toàn của chính mình, bạn sẽ vĩnh viễn không thể mở rộng tầm nhìn của mình, vĩnh viễn không thể học được những điều mới mẻ. Chỉ khi bạn bước ra khỏi vùng an toàn, bạn mới có thể làm cho vòng tròn cuộc đời của chính mình lớn lên, bạn mới có thể nhào nặn bản thân thành một con người ưu tú hơn." Câu hỏi 77: Dựa vào đoạn trên, làm thế nào mới có thể trở thành một người ưu tú hơn [bản dịch cắt cụt một chữ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 大约10年前,我在一家电话推销公司作为业务员接受培训。主管有一次在 培训课上用图诠释了一个人生寓意。他首先在黑板上画了一幅图:在一个圆圈中 间站着一个人。接着,他在圆圈的里面加上了一座房子、一辆汽车、一些朋友。 你的家庭、你的朋友,还有你的工作。在这个圆圈里头,人 们会觉得自在、安全,远离危险或争端。” “现在,谁能告诉我,当你跨出这个圈子后,会发生什 么?”教室里顿时鸦雀无声,一位积极的学员打破沉默:“会 ,“,一“ 犯错误了,其结果是什么呢?”最初回答问题的那名学员大 声答道:“我会从中学到东西。” “正是,你会从错误中学到东西。当你离开舒服区以后,你学到了你以前不 知道的东西,你增长了自己的见识,所以你进步了。”主管再次转向黑板,在原 来那个圈子之外画了个更大的圆圈,还加上些新的东西,如更多的朋友、一座更 大的房子,等等。 “如果你老是在自己的舒服区里头打转,你就永远无法扩大你的视野,永远 无法学到新的东西。只有当你跨出舒服区以后,你才能使自己人生的圆圈变大, 你才能把自己塑造成一个更优秀的人。” 根据上文,怎样才能成为一个更优秀的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Khoảng 10 năm trước, tôi làm nhân viên kinh doanh nhận đào tạo tại một công ty tiếp thị qua điện thoại. Người quản lý trong một buổi đào tạo đã dùng hình ảnh để diễn giải một ngụ ý nhân sinh. Đầu tiên, ông vẽ một bức tranh lên bảng: Ở giữa một vòng tròn có một người đứng. Tiếp theo, ông thêm vào bên trong vòng tròn một ngôi nhà, một chiếc ô tô, một số bạn bè. Gia đình của bạn, bạn bè của bạn, và cả công việc của bạn. Ở trong vòng tròn này, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái, an toàn, tránh xa nguy hiểm hoặc tranh chấp." "Bây giờ, ai có thể cho tôi biết, khi bạn bước ra khỏi vòng tròn này, điều gì sẽ xảy ra?" Cả phòng học bỗng chốc im phăng phắc, một học viên tích cực phá vỡ sự im lặng: "Sẽ...", "...", "...", "Phạm sai lầm, kết quả của nó là gì?" Học viên trả lời câu hỏi đầu tiên lúc nãy lớn tiếng đáp: "Tôi sẽ học hỏi được điều gì đó từ trong đó." "Chính xác, bạn sẽ học được điều gì đó từ những sai lầm. Khi bạn rời khỏi vùng an toàn của mình rồi, bạn đã học được những điều mà trước đây bạn không biết, bạn đã mở rộng được kiến thức của bản thân, cho nên bạn đã tiến bộ." Người quản lý lại quay người hướng về phía tấm bảng, vẽ một vòng tròn lớn hơn ở bên ngoài vòng tròn ban đầu, đồng thời thêm vào một số thứ mới mẻ, ví dụ như nhiều bạn bè hơn, một ngôi nhà lớn hơn, v.v. "Nếu bạn cứ mãi quẩn quanh trong vùng an toàn của chính mình, bạn sẽ vĩnh viễn không thể mở rộng tầm nhìn của mình, vĩnh viễn không thể học được những điều mới mẻ. Chỉ khi bạn bước ra khỏi vùng an toàn, bạn mới có thể làm cho vòng tròn cuộc đời của chính mình lớn lên, bạn mới có thể nhào nặn bản thân thành một con người ưu tú hơn." Câu hỏi 77: Dựa vào đoạn trên, làm thế nào mới có thể trở thành một người ưu tú hơn [bản dịch cắt cụt một chữ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 积累工作经验 (Tích lũy, tích tụ làm việc, công việc kinh nghiệm)
- B. 提高工作效率 (Nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
- C. 去接触新的领域 (Đi tiếp xúc, tiếp cận lĩnh vực, phạm vi mới)
- D. 充分利用业余时间 (Đầy đủ, trọn vẹn tận dụng, khai thác sử dụng nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (去接触新的领域 — Đi tiếp xúc, tiếp cận lĩnh vực, phạm vi mới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhoảng 10 năm trước, tôi làm nhân viên kinh doanh nhận đào tạo tại một công ty tiếp thị qua điện thoại. Người quản lý trong một buổi đào tạo đã dùng hình ảnh để diễn giải một ngụ ý nhân sinh. Đầu tiên, ông vẽ một bức tranh lên bảng: Ở giữa một vòng tròn có một người đứng. Tiếp theo, ông thêm vào bên trong vòng tròn một ngôi nhà, một chiếc ô tô, một số bạn bè. Gia đình của bạn, bạn bè của bạn, và cả công việc của bạn. Ở trong vòng tròn này, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái, an toàn, tránh xa nguy hiểm hoặc tranh chấp." "Bây giờ, ai có thể cho tôi biết, khi bạn bước ra khỏi vòng tròn này, điều gì sẽ xảy ra?" Cả phòng học bỗng chốc im phăng phắc, một học viên tích cực phá vỡ sự im lặng: "Sẽ...", "...", "...", "Phạm sai lầm, kết quả của nó là gì?" Học viên trả lời câu hỏi đầu tiên lúc nãy lớn tiếng đáp: "Tôi sẽ học hỏi được điều gì đó từ trong đó." "Chính xác, bạn sẽ học được điều gì đó từ những sai lầm. Khi bạn rời khỏi vùng an toàn của mình rồi, bạn đã học được những điều mà trước đây bạn không biết, bạn đã mở rộng được kiến thức của bản thân, cho nên bạn đã tiến bộ." Người quản lý lại quay người hướng về phía tấm bảng, vẽ một vòng tròn lớn hơn ở bên ngoài vòng tròn ban đầu, đồng thời thêm vào một số thứ mới mẻ, ví dụ như nhiều bạn bè hơn, một ngôi nhà lớn hơn, v.v. "Nếu bạn cứ mãi quẩn quanh trong vùng an toàn của chính mình, bạn sẽ vĩnh viễn không thể mở rộng tầm nhìn của mình, vĩnh viễn không thể học được những điều mới mẻ. Chỉ khi bạn bước ra khỏi vùng an toàn, bạn mới có thể làm cho vòng tròn cuộc đời của chính mình lớn lên, bạn mới có thể nhào nặn bản thân thành một con người ưu tú hơn." Câu hỏi 78: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 大约10年前,我在一家电话推销公司作为业务员接受培训。主管有一次在 培训课上用图诠释了一个人生寓意。他首先在黑板上画了一幅图:在一个圆圈中 间站着一个人。接着,他在圆圈的里面加上了一座房子、一辆汽车、一些朋友。 你的家庭、你的朋友,还有你的工作。在这个圆圈里头,人 们会觉得自在、安全,远离危险或争端。” “现在,谁能告诉我,当你跨出这个圈子后,会发生什 么?”教室里顿时鸦雀无声,一位积极的学员打破沉默:“会 ,“,一“ 犯错误了,其结果是什么呢?”最初回答问题的那名学员大 声答道:“我会从中学到东西。” “正是,你会从错误中学到东西。当你离开舒服区以后,你学到了你以前不 知道的东西,你增长了自己的见识,所以你进步了。”主管再次转向黑板,在原 来那个圈子之外画了个更大的圆圈,还加上些新的东西,如更多的朋友、一座更 大的房子,等等。 “如果你老是在自己的舒服区里头打转,你就永远无法扩大你的视野,永远 无法学到新的东西。只有当你跨出舒服区以后,你才能使自己人生的圆圈变大, 你才能把自己塑造成一个更优秀的人。” 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Khoảng 10 năm trước, tôi làm nhân viên kinh doanh nhận đào tạo tại một công ty tiếp thị qua điện thoại. Người quản lý trong một buổi đào tạo đã dùng hình ảnh để diễn giải một ngụ ý nhân sinh. Đầu tiên, ông vẽ một bức tranh lên bảng: Ở giữa một vòng tròn có một người đứng. Tiếp theo, ông thêm vào bên trong vòng tròn một ngôi nhà, một chiếc ô tô, một số bạn bè. Gia đình của bạn, bạn bè của bạn, và cả công việc của bạn. Ở trong vòng tròn này, mọi người sẽ cảm thấy thoải mái, an toàn, tránh xa nguy hiểm hoặc tranh chấp." "Bây giờ, ai có thể cho tôi biết, khi bạn bước ra khỏi vòng tròn này, điều gì sẽ xảy ra?" Cả phòng học bỗng chốc im phăng phắc, một học viên tích cực phá vỡ sự im lặng: "Sẽ...", "...", "...", "Phạm sai lầm, kết quả của nó là gì?" Học viên trả lời câu hỏi đầu tiên lúc nãy lớn tiếng đáp: "Tôi sẽ học hỏi được điều gì đó từ trong đó." "Chính xác, bạn sẽ học được điều gì đó từ những sai lầm. Khi bạn rời khỏi vùng an toàn của mình rồi, bạn đã học được những điều mà trước đây bạn không biết, bạn đã mở rộng được kiến thức của bản thân, cho nên bạn đã tiến bộ." Người quản lý lại quay người hướng về phía tấm bảng, vẽ một vòng tròn lớn hơn ở bên ngoài vòng tròn ban đầu, đồng thời thêm vào một số thứ mới mẻ, ví dụ như nhiều bạn bè hơn, một ngôi nhà lớn hơn, v.v. "Nếu bạn cứ mãi quẩn quanh trong vùng an toàn của chính mình, bạn sẽ vĩnh viễn không thể mở rộng tầm nhìn của mình, vĩnh viễn không thể học được những điều mới mẻ. Chỉ khi bạn bước ra khỏi vùng an toàn, bạn mới có thể làm cho vòng tròn cuộc đời của chính mình lớn lên, bạn mới có thể nhào nặn bản thân thành một con người ưu tú hơn." Câu hỏi 78: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 圈子里的幸福 (Vòng tròn, khoanh tròn cái, chiếc hạnh phúc bên trong)
- B. 机会无处不在 (Cơ hội không, không có (vô) nơi, chỗ không ở)
- C. 是金子就会发光 (Là, phải vàng, vàng ròng kim loại quý thì, liền biết phát quang, phát sáng tỏa sáng)
- D. 外面的世界更精彩 (Thế giới bên ngoài, phía ngoài hơn đặc sắc, tuyệt vời)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (外面的世界更精彩 — Thế giới bên ngoài, phía ngoài hơn đặc sắc, tuyệt vời). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATấn Bình Công hỏi Kỳ Hoàng Dương: "Nam Dương hiện khuyết chức huyện lệnh, anh thấy ai thích hợp đảm nhận công việc này [bản dịch bị lỗi chữ]?" Ông đáp: "Ngài hỏi ai thích hợp, chứ có phải hỏi ai là kẻ thù của thần đâu ạ." Bình Công nói: "Rất hay." Thế là bổ nhiệm Giải Hồ. Giải Hồ quản lý Nam Dương rất tốt, nhận được sự ca ngợi đồng lòng của tất cả mọi người. Một thời gian sau, Bình Công lại hỏi Kỳ Hoàng Dương: "Đất nước thiếu một quan chức quân sự, ai thích hợp đảm nhận công việc này?" Ông đáp: "Kỳ Ngọ thích hợp." Bình Công nói: "Kỳ Ngọ chẳng phải là con trai của ngươi sao?" Ông đáp: "Ngài hỏi ai thích hợp, chứ có phải hỏi ai là con trai của thần đâu ạ." Bình Công nói: "Ngươi nói rất đúng." Lại nghe theo kiến nghị của ông mà bổ nhiệm Kỳ Ngọ. Kỳ Ngọ làm rất tốt, cũng nhận được sự ca ngợi của mọi người. Khổng Tử nghe được những chuyện này, bèn nói: "Kiến nghị của Kỳ Hoàng Dương hay thật đấy! Đề cử người ngoài không né tránh kẻ thù, đề cử người nhà không né tránh con trai. Kỳ Hoàng Dương có thể gọi là chí công vô tư rồi." Câu hỏi 79: Về Giải Hồ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 晋平公问祁黄羊:“南阳没有县令,你看谁适合担任这个工 ,, 吗?”他回答:“您问的是谁适合,并不是问谁是我的仇敌呀。” 平公说:“很好。”于是就任用了解狐。解狐把南阳管理得很好, 得到了大家的一致称赞。 过了一些时候,平公又问祁黄羊:“国家缺个军事长官,谁 适合担任这个工作?”他回答:“祁午适合。”平公说:“祁午不 就是你的儿子吗?”他回答:“您问的是谁适合,并不是问谁是 我的儿子呀。”平公说:“你说得很对。”又听他的建议任用了祁午。祁午做得很 好,也得到了大家的称赞。 孔子听到了这些事,说:“祁黄羊的建议真好啊!推荐外人时不避开仇人, 推荐自己人时不避开儿子。祁黄羊可以说是大公无私了。” 关于解狐,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tấn Bình Công hỏi Kỳ Hoàng Dương: "Nam Dương hiện khuyết chức huyện lệnh, anh thấy ai thích hợp đảm nhận công việc này [bản dịch bị lỗi chữ]?" Ông đáp: "Ngài hỏi ai thích hợp, chứ có phải hỏi ai là kẻ thù của thần đâu ạ." Bình Công nói: "Rất hay." Thế là bổ nhiệm Giải Hồ. Giải Hồ quản lý Nam Dương rất tốt, nhận được sự ca ngợi đồng lòng của tất cả mọi người. Một thời gian sau, Bình Công lại hỏi Kỳ Hoàng Dương: "Đất nước thiếu một quan chức quân sự, ai thích hợp đảm nhận công việc này?" Ông đáp: "Kỳ Ngọ thích hợp." Bình Công nói: "Kỳ Ngọ chẳng phải là con trai của ngươi sao?" Ông đáp: "Ngài hỏi ai thích hợp, chứ có phải hỏi ai là con trai của thần đâu ạ." Bình Công nói: "Ngươi nói rất đúng." Lại nghe theo kiến nghị của ông mà bổ nhiệm Kỳ Ngọ. Kỳ Ngọ làm rất tốt, cũng nhận được sự ca ngợi của mọi người. Khổng Tử nghe được những chuyện này, bèn nói: "Kiến nghị của Kỳ Hoàng Dương hay thật đấy! Đề cử người ngoài không né tránh kẻ thù, đề cử người nhà không né tránh con trai. Kỳ Hoàng Dương có thể gọi là chí công vô tư rồi." Câu hỏi 79: Về Giải Hồ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有原则 (không có nguyên tắc)
- B. 运气很差 (Vận may, số may rất kém, thiếu)
- C. 有管理才能 (Có quản lý tài năng, năng lực)
- D. 是祁黄羊的好朋友 (Là, phải cầu nguyện màu vàng tốt, đẹp con cừu, con dê (dương) bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有管理才能 — Có quản lý tài năng, năng lực). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATấn Bình Công hỏi Kỳ Hoàng Dương: "Nam Dương hiện khuyết chức huyện lệnh, anh thấy ai thích hợp đảm nhận công việc này?" Ông đáp: "Ngài hỏi ai thích hợp, chứ có phải hỏi ai là kẻ thù của thần đâu ạ." Bình Công nói: "Rất hay." Thế là bổ nhiệm Giải Hồ. Giải Hồ quản lý Nam Dương rất tốt, nhận được sự ca ngợi đồng lòng của tất cả mọi người. Một thời gian sau, Bình Công lại hỏi Kỳ Hoàng Dương: "Đất nước thiếu một quan chức quân sự, ai thích hợp đảm nhận công việc này?" Ông đáp: "Kỳ Ngọ thích hợp." Bình Công nói: "Kỳ Ngọ chẳng phải là con trai của ngươi sao?" Ông đáp: "Ngài hỏi ai thích hợp, chứ có phải hỏi ai là con trai của thần đâu ạ." Bình Công nói: "Ngươi nói rất đúng." Lại nghe theo kiến nghị của ông mà bổ nhiệm Kỳ Ngọ. Kỳ Ngọ làm rất tốt, cũng nhận được sự ca ngợi của mọi người. Khổng Tử nghe được những chuyện này, bèn nói: "Kiến nghị của Kỳ Hoàng Dương hay thật đấy! Đề cử người ngoài không né tránh kẻ thù, đề cử người nhà không né tránh con trai. Kỳ Hoàng Dương có thể gọi là chí công vô tư rồi." Câu hỏi 80: Về Kỳ Hoàng Dương, nhận định nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 晋平公问祁黄羊:“南阳没有县令,你看谁适合担任这个工 ,, 吗?”他回答:“您问的是谁适合,并不是问谁是我的仇敌呀。” 平公说:“很好。”于是就任用了解狐。解狐把南阳管理得很好, 得到了大家的一致称赞。 过了一些时候,平公又问祁黄羊:“国家缺个军事长官,谁 适合担任这个工作?”他回答:“祁午适合。”平公说:“祁午不 就是你的儿子吗?”他回答:“您问的是谁适合,并不是问谁是 我的儿子呀。”平公说:“你说得很对。”又听他的建议任用了祁午。祁午做得很 好,也得到了大家的称赞。 孔子听到了这些事,说:“祁黄羊的建议真好啊!推荐外人时不避开仇人, 推荐自己人时不避开儿子。祁黄羊可以说是大公无私了。” 关于祁黄羊,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tấn Bình Công hỏi Kỳ Hoàng Dương: "Nam Dương hiện khuyết chức huyện lệnh, anh thấy ai thích hợp đảm nhận công việc này?" Ông đáp: "Ngài hỏi ai thích hợp, chứ có phải hỏi ai là kẻ thù của thần đâu ạ." Bình Công nói: "Rất hay." Thế là bổ nhiệm Giải Hồ. Giải Hồ quản lý Nam Dương rất tốt, nhận được sự ca ngợi đồng lòng của tất cả mọi người. Một thời gian sau, Bình Công lại hỏi Kỳ Hoàng Dương: "Đất nước thiếu một quan chức quân sự, ai thích hợp đảm nhận công việc này?" Ông đáp: "Kỳ Ngọ thích hợp." Bình Công nói: "Kỳ Ngọ chẳng phải là con trai của ngươi sao?" Ông đáp: "Ngài hỏi ai thích hợp, chứ có phải hỏi ai là con trai của thần đâu ạ." Bình Công nói: "Ngươi nói rất đúng." Lại nghe theo kiến nghị của ông mà bổ nhiệm Kỳ Ngọ. Kỳ Ngọ làm rất tốt, cũng nhận được sự ca ngợi của mọi người. Khổng Tử nghe được những chuyện này, bèn nói: "Kiến nghị của Kỳ Hoàng Dương hay thật đấy! Đề cử người ngoài không né tránh kẻ thù, đề cử người nhà không né tránh con trai. Kỳ Hoàng Dương có thể gọi là chí công vô tư rồi." Câu hỏi 80: Về Kỳ Hoàng Dương, nhận định nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常小气 (vô cùng, rất keo kiệt, bủn xỉn)
- B. 很会用人 (Rất biết sử dụng người)
- C. 喜欢与人辩论 (Thích và, cùng với người tranh luận, tranh biện)
- D. 做事情犹豫不决 (Làm, chế tạo việc, sự việc do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很会用人 — Rất biết sử dụng người). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATấn Bình Công hỏi Kỳ Hoàng Dương: “Nam Dương không có huyện lệnh, ông thấy ai thích hợp đảm nhận công việc này?” Ông đáp: “Ngài hỏi ai là người thích hợp, chứ có hỏi ai là kẻ thù của tôi đâu.” Bình Công nói: “Rất tốt.” Thế là bồ nhiệm Giải Hồ. Giải Hồ quản lý Nam Dương rất tốt, nhận được lời khen ngợi đồng lòng của mọi người. Một thời gian sau, Bình Công lại hỏi Kỳ Hoàng Dương: “Đất nước thiếu một quan chức quân sự, ai thích hợp đảm nhận công việc này?” Ông đáp: “Kỳ Ngọ thích hợp.” Bình Công nói: “Kỳ Ngọ chẳng phải là con trai của ông sao?” Ông đáp: “Ngài hỏi ai là người thích hợp, chứ có hỏi ai là con trai của tôi đâu.” Bình Công nói: “Ông nói rất đúng.” Lại nghe theo đề xuất của ông mà bổ nhiệm Kỳ Ngọ. Kỳ Ngọ làm rất tốt, cũng nhận được lời khen ngợi của mọi người. Khổng Tử nghe được những chuyện này, liền nói: “Đề xuất của Kỳ Hoàng Dương hay thật đấy! Giới thiệu người ngoài không tránh né kẻ thù, giới thiệu người nhà không tránh né con trai. Kỳ Hoàng Dương có thể gọi là đại công vô tư rồi.” Câu 81: Khổng Tử đánh giá Kỳ Hoàng Dương thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 晋平公问祁黄羊:“南阳没有县令,你看谁适合担任这个工 ,, 吗?”他回答:“您问的是谁适合,并不是问谁是我的仇敌呀。” 平公说:“很好。”于是就任用了解狐。解狐把南阳管理得很好, 得到了大家的一致称赞。 过了一些时候,平公又问祁黄羊:“国家缺个军事长官,谁 适合担任这个工作?”他回答:“祁午适合。”平公说:“祁午不 就是你的儿子吗?”他回答:“您问的是谁适合,并不是问谁是 我的儿子呀。”平公说:“你说得很对。”又听他的建议任用了祁午。祁午做得很 好,也得到了大家的称赞。 孔子听到了这些事,说:“祁黄羊的建议真好啊!推荐外人时不避开仇人, 推荐自己人时不避开儿子。祁黄羊可以说是大公无私了。” 孔子怎样评价祁黄羊?
• Nghĩa tiếng Việt: Tấn Bình Công hỏi Kỳ Hoàng Dương: “Nam Dương không có huyện lệnh, ông thấy ai thích hợp đảm nhận công việc này?” Ông đáp: “Ngài hỏi ai là người thích hợp, chứ có hỏi ai là kẻ thù của tôi đâu.” Bình Công nói: “Rất tốt.” Thế là bồ nhiệm Giải Hồ. Giải Hồ quản lý Nam Dương rất tốt, nhận được lời khen ngợi đồng lòng của mọi người. Một thời gian sau, Bình Công lại hỏi Kỳ Hoàng Dương: “Đất nước thiếu một quan chức quân sự, ai thích hợp đảm nhận công việc này?” Ông đáp: “Kỳ Ngọ thích hợp.” Bình Công nói: “Kỳ Ngọ chẳng phải là con trai của ông sao?” Ông đáp: “Ngài hỏi ai là người thích hợp, chứ có hỏi ai là con trai của tôi đâu.” Bình Công nói: “Ông nói rất đúng.” Lại nghe theo đề xuất của ông mà bổ nhiệm Kỳ Ngọ. Kỳ Ngọ làm rất tốt, cũng nhận được lời khen ngợi của mọi người. Khổng Tử nghe được những chuyện này, liền nói: “Đề xuất của Kỳ Hoàng Dương hay thật đấy! Giới thiệu người ngoài không tránh né kẻ thù, giới thiệu người nhà không tránh né con trai. Kỳ Hoàng Dương có thể gọi là đại công vô tư rồi.” Câu 81: Khổng Tử đánh giá Kỳ Hoàng Dương thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孝顺 (xiào shùn: hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
- B. 没有私心 (Không có riêng tim, trái tim)
- C. 为人亲切 (Vì, để người thân thiết, ân cần)
- D. 能接受别人的批评 (Có thể tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích của người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (没有私心 — Không có riêng tim, trái tim). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATấn Bình Công hỏi Kỳ Hoàng Dương: “Nam Dương không có huyện lệnh, ông thấy ai thích hợp đảm nhận công việc này?” Ông đáp: “Ngài hỏi ai là người thích hợp, chứ có hỏi ai là kẻ thù của tôi đâu.” Bình Công nói: “Rất tốt.” Thế là bồ nhiệm Giải Hồ. Giải Hồ quản lý Nam Dương rất tốt, nhận được lời khen ngợi đồng lòng của mọi người. Một thời gian sau, Bình Công lại hỏi Kỳ Hoàng Dương: “Đất nước thiếu một quan chức quân sự, ai thích hợp đảm nhận công việc này?” Ông đáp: “Kỳ Ngọ thích hợp.” Bình Công nói: “Kỳ Ngọ chẳng phải là con trai của ông sao?” Ông đáp: “Ngài hỏi ai là người thích hợp, chứ có hỏi ai là con trai của tôi đâu.” Bình Công nói: “Ông nói rất đúng.” Lại nghe theo đề xuất của ông mà bổ nhiệm Kỳ Ngọ. Kỳ Ngọ làm rất tốt, cũng nhận được lời khen ngợi của mọi người. Khổng Tử nghe được những chuyện này, liền nói: “Đề xuất của Kỳ Hoàng Dương hay thật đấy! Giới thiệu người ngoài không tránh né kẻ thù, giới thiệu người nhà không tránh né con trai. Kỳ Hoàng Dương có thể gọi là đại công vô tư rồi.” Câu 82: Dựa vào đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 晋平公问祁黄羊:“南阳没有县令,你看谁适合担任这个工 ,, 吗?”他回答:“您问的是谁适合,并不是问谁是我的仇敌呀。” 平公说:“很好。”于是就任用了解狐。解狐把南阳管理得很好, 得到了大家的一致称赞。 过了一些时候,平公又问祁黄羊:“国家缺个军事长官,谁 适合担任这个工作?”他回答:“祁午适合。”平公说:“祁午不 就是你的儿子吗?”他回答:“您问的是谁适合,并不是问谁是 我的儿子呀。”平公说:“你说得很对。”又听他的建议任用了祁午。祁午做得很 好,也得到了大家的称赞。 孔子听到了这些事,说:“祁黄羊的建议真好啊!推荐外人时不避开仇人, 推荐自己人时不避开儿子。祁黄羊可以说是大公无私了。” 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tấn Bình Công hỏi Kỳ Hoàng Dương: “Nam Dương không có huyện lệnh, ông thấy ai thích hợp đảm nhận công việc này?” Ông đáp: “Ngài hỏi ai là người thích hợp, chứ có hỏi ai là kẻ thù của tôi đâu.” Bình Công nói: “Rất tốt.” Thế là bồ nhiệm Giải Hồ. Giải Hồ quản lý Nam Dương rất tốt, nhận được lời khen ngợi đồng lòng của mọi người. Một thời gian sau, Bình Công lại hỏi Kỳ Hoàng Dương: “Đất nước thiếu một quan chức quân sự, ai thích hợp đảm nhận công việc này?” Ông đáp: “Kỳ Ngọ thích hợp.” Bình Công nói: “Kỳ Ngọ chẳng phải là con trai của ông sao?” Ông đáp: “Ngài hỏi ai là người thích hợp, chứ có hỏi ai là con trai của tôi đâu.” Bình Công nói: “Ông nói rất đúng.” Lại nghe theo đề xuất của ông mà bổ nhiệm Kỳ Ngọ. Kỳ Ngọ làm rất tốt, cũng nhận được lời khen ngợi của mọi người. Khổng Tử nghe được những chuyện này, liền nói: “Đề xuất của Kỳ Hoàng Dương hay thật đấy! Giới thiệu người ngoài không tránh né kẻ thù, giới thiệu người nhà không tránh né con trai. Kỳ Hoàng Dương có thể gọi là đại công vô tư rồi.” Câu 82: Dựa vào đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 祁黄羊很佩服孔子 (Cầu nguyện màu vàng con cừu, con dê (dương) rất khâm phục, thán phục lỗ, lỗ khoan cái, chiếc)
- B. 解狐的表现让人们很失望 (Giải thích, giải quyết thể hiện, biểu hiện cáo để mọi người, con người trong xã hội rất thất vọng)
- C. 祁黄羊拒绝了朋友的请求 (Cầu nguyện màu vàng con cừu, con dê (dương) từ chối, cự tuyệt rồi thỉnh cầu, yêu cầu bạn bè)
- D. 晋平公听从了祁黄羊的建议 (Bằng phẳng, phẳng lặng công, công cộng nghe từ rồi cầu nguyện màu vàng kiến nghị, đề xuất con cừu, con dê (dương))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (晋平公听从了祁黄羊的建议 — Bằng phẳng, phẳng lặng công, công cộng nghe từ rồi cầu nguyện màu vàng kiến nghị, đề xuất con cừu, con dê (dương)). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, bố!” Cô con gái vừa mới đi học mẫu giáo vừa hô lớn vừa chạy vào sân. “Sao thế con gái?” Bố ra đón, bế con gái lên và hỏi. “Con hôm nay ở trường mẫu giáo phát hiện ra một bí mật rất lớn.” Bàn tay nhỏ bé của con bé khua khoắng, vẻ mặt đầy ngây thơ. “Ồ, thế đó là gì vậy?” Bố nhịn cười, thầm nghĩ một đứa nhóc 5 tuổi thì có thể có phát hiện quan trọng gì chứ. “Con phát hiện ra, trong mỗi quả táo đều giấu một ngôi sao.” Con gái đắc ý tuyên bố phát hiện của mình. “Ồ? Thế á? Bố còn chưa biết bí mật lớn này, con có thể biểu diễn cho bố xem không?” Bố có chút tò mò hỏi. “Đương nhiên.” Con gái vùng ra khỏi vòng tay của bố, với lấy một quả táo lớn từ chiếc thùng ở góc phòng, rồi dùng dao gọt hoa quả khó nhọc cắt xuống. Thế nhưng, con bé không cắt dọc như chúng ta thường làm ngày thường, mà lại cắt ngang lưng. “Bố xem này,” Con gái cầm nửa quả táo, giơ mặt cắt ngang cho bố xem, “Bố bố xem này, ngôi sao đẹp làm sao!” Lúc này, bố mới thực sự kinh ngạc: Sau khi cắt ngang, hạt táo quả nhiên quây tụ lại thành hình một ngôi sao ở chính giữa. Là người lớn, chúng ta không biết đã ăn bao nhiêu quả táo, thế nhưng lần nào cũng cắt dọc một cách ngay ngắn quy củ, chưa từng nghĩ đến một cách cắt nào khác, thế nên đương nhiên cũng chưa từng phát hiện ra những ngôi sao xinh đẹp bên trong quả táo. Cứ đà này mà nhìn, là trẻ con thông minh hơn người lớn, hay người lớn cứng nhắc hơn trẻ con? Điều đặc biệt không phải là vấn đề, mà là góc nhìn vấn đề. Bất kể chuyện gì, nếu
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “爸爸,爸爸!”刚上幼儿园的女儿一路高呼着跑进了院子。 “怎么了,女儿?”爸爸迎出来抱起女儿问道。 “我今天在幼儿园里发现了一个很大的秘密。”女儿的小手比划着,一脸的 天真。 “哦,那是什么呢?”爸爸忍住笑,心想一个5岁的小毛孩儿能有什么重大 发现。 “我发现,每一个苹果里都藏着一颗星星。”女儿得意洋洋地宣布她的发现。 “哦?是吗?爸爸还不知道这个大秘密,你能演示给爸爸看吗?”爸爸有点 儿好奇地问道。 “当然。”女儿挣开爸爸的怀抱,从屋角箱子里摸出一个 大苹果,然后用水果刀费力地切了下去。但是,她并没有像 我们往常那样竖着切,而是横向拦腰切开了。 “你看,”女儿拿起一半苹果,把横截面展示给爸爸,“爸 爸你看,多么漂亮的星星啊!” 这时,爸爸才真正地惊呆了:横向切开以后,苹果的种子果然在中心处围成 了一颗星星的样子。身为大人,我们不知道吃了多少苹果,可每次都是规规矩矩 地竖着切,不曾想过另外一种切法,所以自然也就从来没有发现过苹果里美丽的 星星。如此看来,是孩子比大人聪明,还是大人比孩子死板呢? 特别的不是问题,而是看问题的角度。无论什么事情,如果总按照已知的方 法去做,我们便很难有新的发现,因为一切都是别人已经发现过的了。 女儿发现了什么秘密?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố!” Cô con gái vừa mới đi học mẫu giáo vừa hô lớn vừa chạy vào sân. “Sao thế con gái?” Bố ra đón, bế con gái lên và hỏi. “Con hôm nay ở trường mẫu giáo phát hiện ra một bí mật rất lớn.” Bàn tay nhỏ bé của con bé khua khoắng, vẻ mặt đầy ngây thơ. “Ồ, thế đó là gì vậy?” Bố nhịn cười, thầm nghĩ một đứa nhóc 5 tuổi thì có thể có phát hiện quan trọng gì chứ. “Con phát hiện ra, trong mỗi quả táo đều giấu một ngôi sao.” Con gái đắc ý tuyên bố phát hiện của mình. “Ồ? Thế á? Bố còn chưa biết bí mật lớn này, con có thể biểu diễn cho bố xem không?” Bố có chút tò mò hỏi. “Đương nhiên.” Con gái vùng ra khỏi vòng tay của bố, với lấy một quả táo lớn từ chiếc thùng ở góc phòng, rồi dùng dao gọt hoa quả khó nhọc cắt xuống. Thế nhưng, con bé không cắt dọc như chúng ta thường làm ngày thường, mà lại cắt ngang lưng. “Bố xem này,” Con gái cầm nửa quả táo, giơ mặt cắt ngang cho bố xem, “Bố bố xem này, ngôi sao đẹp làm sao!” Lúc này, bố mới thực sự kinh ngạc: Sau khi cắt ngang, hạt táo quả nhiên quây tụ lại thành hình một ngôi sao ở chính giữa. Là người lớn, chúng ta không biết đã ăn bao nhiêu quả táo, thế nhưng lần nào cũng cắt dọc một cách ngay ngắn quy củ, chưa từng nghĩ đến một cách cắt nào khác, thế nên đương nhiên cũng chưa từng phát hiện ra những ngôi sao xinh đẹp bên trong quả táo. Cứ đà này mà nhìn, là trẻ con thông minh hơn người lớn, hay người lớn cứng nhắc hơn trẻ con? Điều đặc biệt không phải là vấn đề, mà là góc nhìn vấn đề. Bất kể chuyện gì, nếu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丑苹果更甜 (Xấu xí, khó coi quả táo hơn ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- B. 箱子里有苹果 (Chiếc hòm, chiếc rương bên trong có quả táo)
- C. 苹果里有星星 (Quả táo bên trong có ngôi sao, vì sao lấp lánh)
- D. 苹果横着切好吃 (Quả táo ngang, nằm ngang đang cắt, thái thơm ngon)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (苹果里有星星 — Quả táo bên trong có ngôi sao, vì sao lấp lánh). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, bố!” Cô con gái vừa mới đi học mẫu giáo vừa hô lớn vừa chạy vào sân. “Sao thế con gái?” Bố ra đón, bế con gái lên và hỏi. “Con hôm nay ở trường mẫu giáo phát hiện ra một bí mật rất lớn.” Bàn tay nhỏ bé của con bé khua khoắng, vẻ mặt đầy ngây thơ. “Ồ, thế đó là gì vậy?” Bố nhịn cười, thầm nghĩ một đứa nhóc 5 tuổi thì có thể có phát hiện quan trọng gì chứ. “Con phát hiện ra, trong mỗi quả táo đều giấu một ngôi sao.” Con gái đắc ý tuyên bố phát hiện của mình. “Ồ? Thế á? Bố còn chưa biết bí mật lớn này, con có thể biểu diễn cho bố xem không?” Bố có chút tò mò hỏi. “Đương nhiên.” Con gái vùng ra khỏi vòng tay của bố, với lấy một quả táo lớn từ chiếc thùng ở góc phòng, rồi dùng dao gọt hoa quả khó nhọc cắt xuống. Thế nhưng, con bé không cắt dọc như chúng ta thường làm ngày thường, mà lại cắt ngang lưng. “Bố xem này,” Con gái cầm nửa quả táo, giơ mặt cắt ngang cho bố xem, “Bố bố xem này, ngôi sao đẹp làm sao!” Lúc này, bố mới thực sự kinh ngạc: Sau khi cắt ngang, hạt táo quả nhiên quây tụ lại thành hình một ngôi sao ở chính giữa. Là người lớn, chúng ta không biết đã ăn bao nhiêu quả táo, thế nhưng lần nào cũng cắt dọc một cách ngay ngắn quy củ, chưa từng nghĩ đến một cách cắt nào khác, thế nên đương nhiên cũng chưa từng phát hiện ra những ngôi sao xinh đẹp bên trong quả táo. Cứ đà này mà nhìn, là trẻ con thông minh hơn người lớn, hay người lớn cứng nhắc hơn trẻ con? Điều đặc biệt không phải là vấn đề, mà là góc nhìn vấn đề. Bất kể chuyện gì, nếu
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “爸爸,爸爸!”刚上幼儿园的女儿一路高呼着跑进了院子。 “怎么了,女儿?”爸爸迎出来抱起女儿问道。 “我今天在幼儿园里发现了一个很大的秘密。”女儿的小手比划着,一脸的 天真。 “哦,那是什么呢?”爸爸忍住笑,心想一个5岁的小毛孩儿能有什么重大 发现。 “我发现,每一个苹果里都藏着一颗星星。”女儿得意洋洋地宣布她的发现。 “哦?是吗?爸爸还不知道这个大秘密,你能演示给爸爸看吗?”爸爸有点 儿好奇地问道。 “当然。”女儿挣开爸爸的怀抱,从屋角箱子里摸出一个 大苹果,然后用水果刀费力地切了下去。但是,她并没有像 我们往常那样竖着切,而是横向拦腰切开了。 “你看,”女儿拿起一半苹果,把横截面展示给爸爸,“爸 爸你看,多么漂亮的星星啊!” 这时,爸爸才真正地惊呆了:横向切开以后,苹果的种子果然在中心处围成 了一颗星星的样子。身为大人,我们不知道吃了多少苹果,可每次都是规规矩矩 地竖着切,不曾想过另外一种切法,所以自然也就从来没有发现过苹果里美丽的 星星。如此看来,是孩子比大人聪明,还是大人比孩子死板呢? 特别的不是问题,而是看问题的角度。无论什么事情,如果总按照已知的方 法去做,我们便很难有新的发现,因为一切都是别人已经发现过的了。 爸爸为什么吃惊?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố!” Cô con gái vừa mới đi học mẫu giáo vừa hô lớn vừa chạy vào sân. “Sao thế con gái?” Bố ra đón, bế con gái lên và hỏi. “Con hôm nay ở trường mẫu giáo phát hiện ra một bí mật rất lớn.” Bàn tay nhỏ bé của con bé khua khoắng, vẻ mặt đầy ngây thơ. “Ồ, thế đó là gì vậy?” Bố nhịn cười, thầm nghĩ một đứa nhóc 5 tuổi thì có thể có phát hiện quan trọng gì chứ. “Con phát hiện ra, trong mỗi quả táo đều giấu một ngôi sao.” Con gái đắc ý tuyên bố phát hiện của mình. “Ồ? Thế á? Bố còn chưa biết bí mật lớn này, con có thể biểu diễn cho bố xem không?” Bố có chút tò mò hỏi. “Đương nhiên.” Con gái vùng ra khỏi vòng tay của bố, với lấy một quả táo lớn từ chiếc thùng ở góc phòng, rồi dùng dao gọt hoa quả khó nhọc cắt xuống. Thế nhưng, con bé không cắt dọc như chúng ta thường làm ngày thường, mà lại cắt ngang lưng. “Bố xem này,” Con gái cầm nửa quả táo, giơ mặt cắt ngang cho bố xem, “Bố bố xem này, ngôi sao đẹp làm sao!” Lúc này, bố mới thực sự kinh ngạc: Sau khi cắt ngang, hạt táo quả nhiên quây tụ lại thành hình một ngôi sao ở chính giữa. Là người lớn, chúng ta không biết đã ăn bao nhiêu quả táo, thế nhưng lần nào cũng cắt dọc một cách ngay ngắn quy củ, chưa từng nghĩ đến một cách cắt nào khác, thế nên đương nhiên cũng chưa từng phát hiện ra những ngôi sao xinh đẹp bên trong quả táo. Cứ đà này mà nhìn, là trẻ con thông minh hơn người lớn, hay người lớn cứng nhắc hơn trẻ con? Điều đặc biệt không phải là vấn đề, mà là góc nhìn vấn đề. Bất kể chuyện gì, nếu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿喜欢做实验 (Con gái thích làm, chế tạo thí nghiệm, làm thí nghiệm)
- B. 女儿文没有及格 (Con gái Văn (họ Văn không có đạt, đỗ)
- C. 女儿已经会切苹果了 (Con gái đã biết cắt, thái quả táo rồi)
- D. 女儿说的秘密自己以前没发现 (Con gái bí mật, điều bí ẩn nói, phát biểu tự mình, bản thân trước đây chưa phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (女儿说的秘密自己以前没发现 — Con gái bí mật, điều bí ẩn nói, phát biểu tự mình, bản thân trước đây chưa phát hiện, nhận ra). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, bố!” Cô con gái vừa mới đi học mẫu giáo vừa hô lớn vừa chạy vào sân. “Sao thế con gái?” Bố ra đón, bế con gái lên và hỏi. “Con hôm nay ở trường mẫu giáo phát hiện ra một bí mật rất lớn.” Bàn tay nhỏ bé của con bé khua khoắng, vẻ mặt đầy ngây thơ. “Ồ, thế đó là gì vậy?” Bố nhịn cười, thầm nghĩ một đứa nhóc 5 tuổi thì có thể có phát hiện quan trọng gì chứ. “Con phát hiện ra, trong mỗi quả táo đều giấu một ngôi sao.” Con gái đắc ý tuyên bố phát hiện của mình. “Ồ? Thế á? Bố còn chưa biết bí mật lớn này, con có thể biểu diễn cho bố xem không?” Bố có chút tò mò hỏi. “Đương nhiên.” Con gái vùng ra khỏi vòng tay của bố, với lấy một quả táo lớn từ chiếc thùng ở góc phòng, rồi dùng dao gọt hoa quả khó nhọc cắt xuống. Thế nhưng, con bé không cắt dọc như chúng ta thường làm ngày thường, mà lại cắt ngang lưng. “Bố xem này,” Con gái cầm nửa quả táo, giơ mặt cắt ngang cho bố xem, “Bố bố xem này, ngôi sao đẹp làm sao!” Lúc này, bố mới thực sự kinh ngạc: Sau khi cắt ngang, hạt táo quả nhiên quây tụ lại thành hình một ngôi sao ở chính giữa. Là người lớn, chúng ta không biết đã ăn bao nhiêu quả táo, thế nhưng lần nào cũng cắt dọc một cách ngay ngắn quy củ, chưa từng nghĩ đến một cách cắt nào khác, thế nên đương nhiên cũng chưa từng phát hiện ra những ngôi sao xinh đẹp bên trong quả táo. Cứ đà này mà nhìn, là trẻ con thông minh hơn người lớn, hay người lớn cứng nhắc hơn trẻ con? Điều đặc biệt không phải là vấn đề, mà là góc nhìn vấn đề. Bất kể chuyện gì, nếu
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “爸爸,爸爸!”刚上幼儿园的女儿一路高呼着跑进了院子。 “怎么了,女儿?”爸爸迎出来抱起女儿问道。 “我今天在幼儿园里发现了一个很大的秘密。”女儿的小手比划着,一脸的 天真。 “哦,那是什么呢?”爸爸忍住笑,心想一个5岁的小毛孩儿能有什么重大 发现。 “我发现,每一个苹果里都藏着一颗星星。”女儿得意洋洋地宣布她的发现。 “哦?是吗?爸爸还不知道这个大秘密,你能演示给爸爸看吗?”爸爸有点 儿好奇地问道。 “当然。”女儿挣开爸爸的怀抱,从屋角箱子里摸出一个 大苹果,然后用水果刀费力地切了下去。但是,她并没有像 我们往常那样竖着切,而是横向拦腰切开了。 “你看,”女儿拿起一半苹果,把横截面展示给爸爸,“爸 爸你看,多么漂亮的星星啊!” 这时,爸爸才真正地惊呆了:横向切开以后,苹果的种子果然在中心处围成 了一颗星星的样子。身为大人,我们不知道吃了多少苹果,可每次都是规规矩矩 地竖着切,不曾想过另外一种切法,所以自然也就从来没有发现过苹果里美丽的 星星。如此看来,是孩子比大人聪明,还是大人比孩子死板呢? 特别的不是问题,而是看问题的角度。无论什么事情,如果总按照已知的方 法去做,我们便很难有新的发现,因为一切都是别人已经发现过的了。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố!” Cô con gái vừa mới đi học mẫu giáo vừa hô lớn vừa chạy vào sân. “Sao thế con gái?” Bố ra đón, bế con gái lên và hỏi. “Con hôm nay ở trường mẫu giáo phát hiện ra một bí mật rất lớn.” Bàn tay nhỏ bé của con bé khua khoắng, vẻ mặt đầy ngây thơ. “Ồ, thế đó là gì vậy?” Bố nhịn cười, thầm nghĩ một đứa nhóc 5 tuổi thì có thể có phát hiện quan trọng gì chứ. “Con phát hiện ra, trong mỗi quả táo đều giấu một ngôi sao.” Con gái đắc ý tuyên bố phát hiện của mình. “Ồ? Thế á? Bố còn chưa biết bí mật lớn này, con có thể biểu diễn cho bố xem không?” Bố có chút tò mò hỏi. “Đương nhiên.” Con gái vùng ra khỏi vòng tay của bố, với lấy một quả táo lớn từ chiếc thùng ở góc phòng, rồi dùng dao gọt hoa quả khó nhọc cắt xuống. Thế nhưng, con bé không cắt dọc như chúng ta thường làm ngày thường, mà lại cắt ngang lưng. “Bố xem này,” Con gái cầm nửa quả táo, giơ mặt cắt ngang cho bố xem, “Bố bố xem này, ngôi sao đẹp làm sao!” Lúc này, bố mới thực sự kinh ngạc: Sau khi cắt ngang, hạt táo quả nhiên quây tụ lại thành hình một ngôi sao ở chính giữa. Là người lớn, chúng ta không biết đã ăn bao nhiêu quả táo, thế nhưng lần nào cũng cắt dọc một cách ngay ngắn quy củ, chưa từng nghĩ đến một cách cắt nào khác, thế nên đương nhiên cũng chưa từng phát hiện ra những ngôi sao xinh đẹp bên trong quả táo. Cứ đà này mà nhìn, là trẻ con thông minh hơn người lớn, hay người lớn cứng nhắc hơn trẻ con? Điều đặc biệt không phải là vấn đề, mà là góc nhìn vấn đề. Bất kể chuyện gì, nếu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实现理想需要别人帮助 (Thực hiện, hiện thực hóa lý tưởng, hoàn hảo cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ)
- B. 思考问题的角度很重要 (Suy nghĩ, tư duy góc độ, góc nhìn câu hỏi, vấn đề rất quan trọng)
- C. 爸爸希望女儿多吃蔬菜 (Bố hy vọng con gái nhiều ăn rau củ, rau xanh)
- D. 女儿受到了老师的表扬 (Con gái nhận được, chịu (tác động) rồi khen ngợi, biểu dương thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (思考问题的角度很重要 — Suy nghĩ, tư duy góc độ, góc nhìn câu hỏi, vấn đề rất quan trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, bố!” Cô con gái vừa mới đi học mẫu giáo vừa hô lớn vừa chạy vào sân. “Sao thế con gái?” Bố ra đón, bế con gái lên và hỏi. “Con hôm nay ở trường mẫu giáo phát hiện ra một bí mật rất lớn.” Bàn tay nhỏ bé của con bé khua khoắng, vẻ mặt đầy ngây thơ. “Ồ, thế đó là gì vậy?” Bố nhịn cười, thầm nghĩ một đứa nhóc 5 tuổi thì có thể có phát hiện quan trọng gì chứ. “Con phát hiện ra, trong mỗi quả táo đều giấu một ngôi sao.” Con gái đắc ý tuyên bố phát hiện của mình. “Ồ? Thế á? Bố còn chưa biết bí mật lớn này, con có thể biểu diễn cho bố xem không?” Bố có chút tò mò hỏi. “Đương nhiên.” Con gái vùng ra khỏi vòng tay của bố, với lấy một quả táo lớn từ chiếc thùng ở góc phòng, rồi dùng dao gọt hoa quả khó nhọc cắt xuống. Thế nhưng, con bé không cắt dọc như chúng ta thường làm ngày thường, mà lại cắt ngang lưng. “Bố xem này,” Con gái cầm nửa quả táo, giơ mặt cắt ngang cho bố xem, “Bố bố xem này, ngôi sao đẹp làm sao!” Lúc này, bố mới thực sự kinh ngạc: Sau khi cắt ngang, hạt táo quả nhiên quây tụ lại thành hình một ngôi sao ở chính giữa. Là người lớn, chúng ta không biết đã ăn bao nhiêu quả táo, thế nhưng lần nào cũng cắt dọc một cách ngay ngắn quy củ, chưa từng nghĩ đến một cách cắt nào khác, thế nên đương nhiên cũng chưa từng phát hiện ra những ngôi sao xinh đẹp bên trong quả táo. Cứ đà này mà nhìn, là trẻ con thông minh hơn người lớn, hay người lớn cứng nhắc hơn trẻ con? Điều đặc biệt không phải là vấn đề, mà là góc nhìn vấn đề. Bất kể chuyện gì, nếu
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “爸爸,爸爸!”刚上幼儿园的女儿一路高呼着跑进了院子。 “怎么了,女儿?”爸爸迎出来抱起女儿问道。 “我今天在幼儿园里发现了一个很大的秘密。”女儿的小手比划着,一脸的 天真。 “哦,那是什么呢?”爸爸忍住笑,心想一个5岁的小毛孩儿能有什么重大 发现。 “我发现,每一个苹果里都藏着一颗星星。”女儿得意洋洋地宣布她的发现。 “哦?是吗?爸爸还不知道这个大秘密,你能演示给爸爸看吗?”爸爸有点 儿好奇地问道。 “当然。”女儿挣开爸爸的怀抱,从屋角箱子里摸出一个 大苹果,然后用水果刀费力地切了下去。但是,她并没有像 我们往常那样竖着切,而是横向拦腰切开了。 “你看,”女儿拿起一半苹果,把横截面展示给爸爸,“爸 爸你看,多么漂亮的星星啊!” 这时,爸爸才真正地惊呆了:横向切开以后,苹果的种子果然在中心处围成 了一颗星星的样子。身为大人,我们不知道吃了多少苹果,可每次都是规规矩矩 地竖着切,不曾想过另外一种切法,所以自然也就从来没有发现过苹果里美丽的 星星。如此看来,是孩子比大人聪明,还是大人比孩子死板呢? 特别的不是问题,而是看问题的角度。无论什么事情,如果总按照已知的方 法去做,我们便很难有新的发现,因为一切都是别人已经发现过的了。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố!” Cô con gái vừa mới đi học mẫu giáo vừa hô lớn vừa chạy vào sân. “Sao thế con gái?” Bố ra đón, bế con gái lên và hỏi. “Con hôm nay ở trường mẫu giáo phát hiện ra một bí mật rất lớn.” Bàn tay nhỏ bé của con bé khua khoắng, vẻ mặt đầy ngây thơ. “Ồ, thế đó là gì vậy?” Bố nhịn cười, thầm nghĩ một đứa nhóc 5 tuổi thì có thể có phát hiện quan trọng gì chứ. “Con phát hiện ra, trong mỗi quả táo đều giấu một ngôi sao.” Con gái đắc ý tuyên bố phát hiện của mình. “Ồ? Thế á? Bố còn chưa biết bí mật lớn này, con có thể biểu diễn cho bố xem không?” Bố có chút tò mò hỏi. “Đương nhiên.” Con gái vùng ra khỏi vòng tay của bố, với lấy một quả táo lớn từ chiếc thùng ở góc phòng, rồi dùng dao gọt hoa quả khó nhọc cắt xuống. Thế nhưng, con bé không cắt dọc như chúng ta thường làm ngày thường, mà lại cắt ngang lưng. “Bố xem này,” Con gái cầm nửa quả táo, giơ mặt cắt ngang cho bố xem, “Bố bố xem này, ngôi sao đẹp làm sao!” Lúc này, bố mới thực sự kinh ngạc: Sau khi cắt ngang, hạt táo quả nhiên quây tụ lại thành hình một ngôi sao ở chính giữa. Là người lớn, chúng ta không biết đã ăn bao nhiêu quả táo, thế nhưng lần nào cũng cắt dọc một cách ngay ngắn quy củ, chưa từng nghĩ đến một cách cắt nào khác, thế nên đương nhiên cũng chưa từng phát hiện ra những ngôi sao xinh đẹp bên trong quả táo. Cứ đà này mà nhìn, là trẻ con thông minh hơn người lớn, hay người lớn cứng nhắc hơn trẻ con? Điều đặc biệt không phải là vấn đề, mà là góc nhìn vấn đề. Bất kể chuyện gì, nếu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 办法总比问题多 (Biện pháp, cách thức tổng, toàn bộ so với câu hỏi, vấn đề nhiều)
- B. 过程比结果更美好 (Quá trình, tiến trình so với kết quả hơn tốt đẹp, tươi đẹp)
- C. 不要被已知方法所限制 (Đừng bị đã, đã từng (viết tắt của 已经) biết, nhận thức phương pháp, cách thức ngôi, tòa (trường học hạn chế, giới hạn)
- D. 父母要鼓励孩子多提问 (Cha mẹ, phụ mẫu cần khuyến khích, động viên đứa trẻ nhiều đặt câu hỏi, chất vấn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不要被已知方法所限制 — Đừng bị đã, đã từng (viết tắt của 已经) biết, nhận thức phương pháp, cách thức ngôi, tòa (trường học hạn chế, giới hạn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừng có 7 người sống cùng nhau, mỗi ngày chia nhau một thùng thức ăn lớn. Không may là, thức ăn mỗi ngày đều không đủ. Ban đầu, họ bốc thăm quyết định xem ai phụ trách chia thức ăn, ai bốc được thì người đó chia, mỗi ngày bốc một lần, người đã trúng thăm trong vòng một tuần không được bốc lại nữa. Thế là, qua mỗi tuần, họ chỉ có một ngày được ăn no, đó chính là ngày tự mình chia thức ăn. Sau đó, họ cùng nhau bầu ra một người có phẩm đức tốt nhất để chia thức ăn. Thế nhưng, để có thể chia được nhiều thức ăn hơn, những người còn lại bắt đầu tìm cách nịnh hót anh ta, lần lượt ca ngợi anh ta, ai nói lời hay nhiều hơn thì chia được thức ăn nhiều hơn, điều này vẫn không giải quyết được vấn đề. Lại sau đó nữa, mọi người bắt đầu lập ra ủy ban bình chọn 3 hoặc 4 người, mỗi lần chia thức ăn đều phải tranh cãi lẫn nhau hồi lâu, kết quả là đến cuối cùng thức ăn đưa vào miệng đều đã lạnh ngắt. Cuối cùng, họ nghĩ ra một phương pháp: Luân phiên chia thức ăn, nhưng người chịu trách nhiệm chia phải đợi tất cả mọi người chọn xong hết rồi, mới được lấy bát cuối cùng còn sót lại. Để không để bản thân ăn ít nhất, ai nấy đều cố gắng chia cho thật đều; cho dù không đều, thì cũng chỉ đành chịu thiệt thòi về phần mình. Cứ như vậy, những ngày tháng của mọi người đã trở nên vui vẻ hơn rất nhiều. Câu 87: Tại sao họ lại đi nịnh hót người khác?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 曾经有7个人住在一起,每天分一大桶食物。不 幸的是,食物每天都是不够的。 一开始,他们抽签决定由谁来负责分食物,谁抽 到谁分,每天抽一次,已经抽中的一周之内不能再抽。 于是,每个星期下来,他们只有一天是饱的,就是自 已分食物的那一天。 后来他们共同推选出一个品德最好的人来分食物。然而,为了能分到更多的 食物,其余的人开始想办法去讨好他,纷纷赞美他,谁说的好话多谁分到的食物 就多,这还是不能解决问题。 再后来,大家开始组成三人或4人的评选委员会,每次分食物都要相互争论 半天,结果到最后吃到嘴里的食物全是凉的。 最后,他们想出来一个方法:轮流分食物,但负责分的人要等其他人都挑完 后,才能拿剩下的最后一碗。为了不让自己吃到最少的,每人都尽量分得平均; 就算不平均,也只能自己已吃亏了。就这样,大家的日子变得快乐了许多。 他们为什么要讨好别人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từng có 7 người sống cùng nhau, mỗi ngày chia nhau một thùng thức ăn lớn. Không may là, thức ăn mỗi ngày đều không đủ. Ban đầu, họ bốc thăm quyết định xem ai phụ trách chia thức ăn, ai bốc được thì người đó chia, mỗi ngày bốc một lần, người đã trúng thăm trong vòng một tuần không được bốc lại nữa. Thế là, qua mỗi tuần, họ chỉ có một ngày được ăn no, đó chính là ngày tự mình chia thức ăn. Sau đó, họ cùng nhau bầu ra một người có phẩm đức tốt nhất để chia thức ăn. Thế nhưng, để có thể chia được nhiều thức ăn hơn, những người còn lại bắt đầu tìm cách nịnh hót anh ta, lần lượt ca ngợi anh ta, ai nói lời hay nhiều hơn thì chia được thức ăn nhiều hơn, điều này vẫn không giải quyết được vấn đề. Lại sau đó nữa, mọi người bắt đầu lập ra ủy ban bình chọn 3 hoặc 4 người, mỗi lần chia thức ăn đều phải tranh cãi lẫn nhau hồi lâu, kết quả là đến cuối cùng thức ăn đưa vào miệng đều đã lạnh ngắt. Cuối cùng, họ nghĩ ra một phương pháp: Luân phiên chia thức ăn, nhưng người chịu trách nhiệm chia phải đợi tất cả mọi người chọn xong hết rồi, mới được lấy bát cuối cùng còn sót lại. Để không để bản thân ăn ít nhất, ai nấy đều cố gắng chia cho thật đều; cho dù không đều, thì cũng chỉ đành chịu thiệt thòi về phần mình. Cứ như vậy, những ngày tháng của mọi người đã trở nên vui vẻ hơn rất nhiều. Câu 87: Tại sao họ lại đi nịnh hót người khác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想逃避责任 (Muốn trốn tránh, né tránh trách nhiệm, nghĩa vụ)
- B. 想获得尊重 (Muốn đạt được, giành được tôn trọng, kính trọng)
- C. 想负责分食物 (Muốn phụ trách, chịu trách nhiệm chia, tách thức ăn, thực phẩm)
- D. 想分到更多食物 (Muốn chia, tách đến, tới hơn nhiều thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (想分到更多食物 — Muốn chia, tách đến, tới hơn nhiều thức ăn, thực phẩm). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừng có 7 người sống cùng nhau, mỗi ngày chia nhau một thùng thức ăn lớn. Không may là, thức ăn mỗi ngày đều không đủ. Ban đầu, họ bốc thăm quyết định xem ai phụ trách chia thức ăn, ai bốc được thì người đó chia, mỗi ngày bốc một lần, người đã trúng thăm trong vòng một tuần không được bốc lại nữa. Thế là, qua mỗi tuần, họ chỉ có một ngày được ăn no, đó chính là ngày tự mình chia thức ăn. Sau đó, họ cùng nhau bầu ra một người có phẩm đức tốt nhất để chia thức ăn. Thế nhưng, để có thể chia được nhiều thức ăn hơn, những người còn lại bắt đầu tìm cách nịnh hót anh ta, lần lượt ca ngợi anh ta, ai nói lời hay nhiều hơn thì chia được thức ăn nhiều hơn, điều này vẫn không giải quyết được vấn đề. Lại sau đó nữa, mọi người bắt đầu lập ra ủy ban bình chọn 3 hoặc 4 người, mỗi lần chia thức ăn đều phải tranh cãi lẫn nhau hồi lâu, kết quả là đến cuối cùng thức ăn đưa vào miệng đều đã lạnh ngắt. Cuối cùng, họ nghĩ ra một phương pháp: Luân phiên chia thức ăn, nhưng người chịu trách nhiệm chia phải đợi tất cả mọi người chọn xong hết rồi, mới được lấy bát cuối cùng còn sót lại. Để không để bản thân ăn ít nhất, ai nấy đều cố gắng chia cho thật đều; cho dù không đều, thì cũng chỉ đành chịu thiệt thòi về phần mình. Cứ như vậy, những ngày tháng của mọi người đã trở nên vui vẻ hơn rất nhiều. Câu 88: Phương pháp nào hợp lý nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 曾经有7个人住在一起,每天分一大桶食物。不 幸的是,食物每天都是不够的。 一开始,他们抽签决定由谁来负责分食物,谁抽 到谁分,每天抽一次,已经抽中的一周之内不能再抽。 于是,每个星期下来,他们只有一天是饱的,就是自 已分食物的那一天。 后来他们共同推选出一个品德最好的人来分食物。然而,为了能分到更多的 食物,其余的人开始想办法去讨好他,纷纷赞美他,谁说的好话多谁分到的食物 就多,这还是不能解决问题。 再后来,大家开始组成三人或4人的评选委员会,每次分食物都要相互争论 半天,结果到最后吃到嘴里的食物全是凉的。 最后,他们想出来一个方法:轮流分食物,但负责分的人要等其他人都挑完 后,才能拿剩下的最后一碗。为了不让自己吃到最少的,每人都尽量分得平均; 就算不平均,也只能自己已吃亏了。就这样,大家的日子变得快乐了许多。 哪种办法最合理?
• Nghĩa tiếng Việt: Từng có 7 người sống cùng nhau, mỗi ngày chia nhau một thùng thức ăn lớn. Không may là, thức ăn mỗi ngày đều không đủ. Ban đầu, họ bốc thăm quyết định xem ai phụ trách chia thức ăn, ai bốc được thì người đó chia, mỗi ngày bốc một lần, người đã trúng thăm trong vòng một tuần không được bốc lại nữa. Thế là, qua mỗi tuần, họ chỉ có một ngày được ăn no, đó chính là ngày tự mình chia thức ăn. Sau đó, họ cùng nhau bầu ra một người có phẩm đức tốt nhất để chia thức ăn. Thế nhưng, để có thể chia được nhiều thức ăn hơn, những người còn lại bắt đầu tìm cách nịnh hót anh ta, lần lượt ca ngợi anh ta, ai nói lời hay nhiều hơn thì chia được thức ăn nhiều hơn, điều này vẫn không giải quyết được vấn đề. Lại sau đó nữa, mọi người bắt đầu lập ra ủy ban bình chọn 3 hoặc 4 người, mỗi lần chia thức ăn đều phải tranh cãi lẫn nhau hồi lâu, kết quả là đến cuối cùng thức ăn đưa vào miệng đều đã lạnh ngắt. Cuối cùng, họ nghĩ ra một phương pháp: Luân phiên chia thức ăn, nhưng người chịu trách nhiệm chia phải đợi tất cả mọi người chọn xong hết rồi, mới được lấy bát cuối cùng còn sót lại. Để không để bản thân ăn ít nhất, ai nấy đều cố gắng chia cho thật đều; cho dù không đều, thì cũng chỉ đành chịu thiệt thòi về phần mình. Cứ như vậy, những ngày tháng của mọi người đã trở nên vui vẻ hơn rất nhiều. Câu 88: Phương pháp nào hợp lý nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抽签 (chōuqiān: rút thăm, bốc thăm)
- B. 集体决定怎么分 (Tập thể quyết định như thế nào, làm sao chia, tách)
- C. 负责分的人最后选 (Phụ trách, chịu trách nhiệm người chia, tách cuối cùng, sau chót chọn, lựa chọn tuyển chọn)
- D. 选品德好的人来分 (Chọn, lựa chọn tuyển chọn phẩm hạnh, đạo đức người tốt, đẹp đến, tới chia, tách)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (负责分的人最后选 — Phụ trách, chịu trách nhiệm người chia, tách cuối cùng, sau chót chọn, lựa chọn tuyển chọn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừng có 7 người sống cùng nhau, mỗi ngày chia nhau một thùng thức ăn lớn. Không may là, thức ăn mỗi ngày đều không đủ. Ban đầu, họ bốc thăm quyết định xem ai phụ trách chia thức ăn, ai bốc được thì người đó chia, mỗi ngày bốc một lần, người đã trúng thăm trong vòng một tuần không được bốc lại nữa. Thế là, qua mỗi tuần, họ chỉ có một ngày được ăn no, đó chính là ngày tự mình chia thức ăn. Sau đó, họ cùng nhau bầu ra một người có phẩm đức tốt nhất để chia thức ăn. Thế nhưng, để có thể chia được nhiều thức ăn hơn, những người còn lại bắt đầu tìm cách nịnh hót anh ta, lần lượt ca ngợi anh ta, ai nói lời hay nhiều hơn thì chia được thức ăn nhiều hơn, điều này vẫn không giải quyết được vấn đề. Lại sau đó nữa, mọi người bắt đầu lập ra ủy ban bình chọn 3 hoặc 4 người, mỗi lần chia thức ăn đều phải tranh cãi lẫn nhau hồi lâu, kết quả là đến cuối cùng thức ăn đưa vào miệng đều đã lạnh ngắt. Cuối cùng, họ nghĩ ra một phương pháp: Luân phiên chia thức ăn, nhưng người chịu trách nhiệm chia phải đợi tất cả mọi người chọn xong hết rồi, mới được lấy bát cuối cùng còn sót lại. Để không để bản thân ăn ít nhất, ai nấy đều cố gắng chia cho thật đều; cho dù không đều, thì cũng chỉ đành chịu thiệt thòi về phần mình. Cứ như vậy, những ngày tháng của mọi người đã trở nên vui vẻ hơn rất nhiều. Câu 89: Dựa vào đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 曾经有7个人住在一起,每天分一大桶食物。不 幸的是,食物每天都是不够的。 一开始,他们抽签决定由谁来负责分食物,谁抽 到谁分,每天抽一次,已经抽中的一周之内不能再抽。 于是,每个星期下来,他们只有一天是饱的,就是自 已分食物的那一天。 后来他们共同推选出一个品德最好的人来分食物。然而,为了能分到更多的 食物,其余的人开始想办法去讨好他,纷纷赞美他,谁说的好话多谁分到的食物 就多,这还是不能解决问题。 再后来,大家开始组成三人或4人的评选委员会,每次分食物都要相互争论 半天,结果到最后吃到嘴里的食物全是凉的。 最后,他们想出来一个方法:轮流分食物,但负责分的人要等其他人都挑完 后,才能拿剩下的最后一碗。为了不让自己吃到最少的,每人都尽量分得平均; 就算不平均,也只能自己已吃亏了。就这样,大家的日子变得快乐了许多。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từng có 7 người sống cùng nhau, mỗi ngày chia nhau một thùng thức ăn lớn. Không may là, thức ăn mỗi ngày đều không đủ. Ban đầu, họ bốc thăm quyết định xem ai phụ trách chia thức ăn, ai bốc được thì người đó chia, mỗi ngày bốc một lần, người đã trúng thăm trong vòng một tuần không được bốc lại nữa. Thế là, qua mỗi tuần, họ chỉ có một ngày được ăn no, đó chính là ngày tự mình chia thức ăn. Sau đó, họ cùng nhau bầu ra một người có phẩm đức tốt nhất để chia thức ăn. Thế nhưng, để có thể chia được nhiều thức ăn hơn, những người còn lại bắt đầu tìm cách nịnh hót anh ta, lần lượt ca ngợi anh ta, ai nói lời hay nhiều hơn thì chia được thức ăn nhiều hơn, điều này vẫn không giải quyết được vấn đề. Lại sau đó nữa, mọi người bắt đầu lập ra ủy ban bình chọn 3 hoặc 4 người, mỗi lần chia thức ăn đều phải tranh cãi lẫn nhau hồi lâu, kết quả là đến cuối cùng thức ăn đưa vào miệng đều đã lạnh ngắt. Cuối cùng, họ nghĩ ra một phương pháp: Luân phiên chia thức ăn, nhưng người chịu trách nhiệm chia phải đợi tất cả mọi người chọn xong hết rồi, mới được lấy bát cuối cùng còn sót lại. Để không để bản thân ăn ít nhất, ai nấy đều cố gắng chia cho thật đều; cho dù không đều, thì cũng chỉ đành chịu thiệt thòi về phần mình. Cứ như vậy, những ngày tháng của mọi người đã trở nên vui vẻ hơn rất nhiều. Câu 89: Dựa vào đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没人愿意做家务 (Chưa người sẵn lòng, bằng lòng làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
- B. 大家对厨师很满意 (Mọi người, tất cả đối với đầu bếp, người nấu bếp rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- C. 每天都有多余的食物 (Mỗi trời, bầu trời đều có thức ăn, thực phẩm thừa thãi, dư thừa)
- D. 他们找到了公平的办法 (Họ, bọn họ tìm thấy, tìm ra được rồi biện pháp, cách thức công bằng, bình đẳng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (他们找到了公平的办法 — Họ, bọn họ tìm thấy, tìm ra được rồi biện pháp, cách thức công bằng, bình đẳng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừng có 7 người sống cùng nhau, mỗi ngày chia nhau một thùng thức ăn lớn. Không may là, thức ăn mỗi ngày đều không đủ. Ban đầu, họ bốc thăm quyết định xem ai phụ trách chia thức ăn, ai bốc được thì người đó chia, mỗi ngày bốc một lần, người đã trúng thăm trong vòng một tuần không được bốc lại nữa. Thế là, qua mỗi tuần, họ chỉ có một ngày được ăn no, đó chính là ngày tự mình chia thức ăn. Sau đó, họ cùng nhau bầu ra một người có phẩm đức tốt nhất để chia thức ăn. Thế nhưng, để có thể chia được nhiều thức ăn hơn, những người còn lại bắt đầu tìm cách nịnh hót anh ta, lần lượt ca ngợi anh ta, ai nói lời hay nhiều hơn thì chia được thức ăn nhiều hơn, điều này vẫn không giải quyết được vấn đề. Lại sau đó nữa, mọi người bắt đầu lập ra ủy ban bình chọn 3 hoặc 4 người, mỗi lần chia thức ăn đều phải tranh cãi lẫn nhau hồi lâu, kết quả là đến cuối cùng thức ăn đưa vào miệng đều đã lạnh ngắt. Cuối cùng, họ nghĩ ra một phương pháp: Luân phiên chia thức ăn, nhưng người chịu trách nhiệm chia phải đợi tất cả mọi người chọn xong hết rồi, mới được lấy bát cuối cùng còn sót lại. Để không để bản thân ăn ít nhất, ai nấy đều cố gắng chia cho thật đều; cho dù không đều, thì cũng chỉ đành chịu thiệt thòi về phần mình. Cứ như vậy, những ngày tháng của mọi người đã trở nên vui vẻ hơn rất nhiều. Câu 90: Đoạn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 曾经有7个人住在一起,每天分一大桶食物。不 幸的是,食物每天都是不够的。 一开始,他们抽签决定由谁来负责分食物,谁抽 到谁分,每天抽一次,已经抽中的一周之内不能再抽。 于是,每个星期下来,他们只有一天是饱的,就是自 已分食物的那一天。 后来他们共同推选出一个品德最好的人来分食物。然而,为了能分到更多的 食物,其余的人开始想办法去讨好他,纷纷赞美他,谁说的好话多谁分到的食物 就多,这还是不能解决问题。 再后来,大家开始组成三人或4人的评选委员会,每次分食物都要相互争论 半天,结果到最后吃到嘴里的食物全是凉的。 最后,他们想出来一个方法:轮流分食物,但负责分的人要等其他人都挑完 后,才能拿剩下的最后一碗。为了不让自己吃到最少的,每人都尽量分得平均; 就算不平均,也只能自己已吃亏了。就这样,大家的日子变得快乐了许多。 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từng có 7 người sống cùng nhau, mỗi ngày chia nhau một thùng thức ăn lớn. Không may là, thức ăn mỗi ngày đều không đủ. Ban đầu, họ bốc thăm quyết định xem ai phụ trách chia thức ăn, ai bốc được thì người đó chia, mỗi ngày bốc một lần, người đã trúng thăm trong vòng một tuần không được bốc lại nữa. Thế là, qua mỗi tuần, họ chỉ có một ngày được ăn no, đó chính là ngày tự mình chia thức ăn. Sau đó, họ cùng nhau bầu ra một người có phẩm đức tốt nhất để chia thức ăn. Thế nhưng, để có thể chia được nhiều thức ăn hơn, những người còn lại bắt đầu tìm cách nịnh hót anh ta, lần lượt ca ngợi anh ta, ai nói lời hay nhiều hơn thì chia được thức ăn nhiều hơn, điều này vẫn không giải quyết được vấn đề. Lại sau đó nữa, mọi người bắt đầu lập ra ủy ban bình chọn 3 hoặc 4 người, mỗi lần chia thức ăn đều phải tranh cãi lẫn nhau hồi lâu, kết quả là đến cuối cùng thức ăn đưa vào miệng đều đã lạnh ngắt. Cuối cùng, họ nghĩ ra một phương pháp: Luân phiên chia thức ăn, nhưng người chịu trách nhiệm chia phải đợi tất cả mọi người chọn xong hết rồi, mới được lấy bát cuối cùng còn sót lại. Để không để bản thân ăn ít nhất, ai nấy đều cố gắng chia cho thật đều; cho dù không đều, thì cũng chỉ đành chịu thiệt thòi về phần mình. Cứ như vậy, những ngày tháng của mọi người đã trở nên vui vẻ hơn rất nhiều. Câu 90: Đoạn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人多力量大 (Người nhiều sức mạnh, năng lực to, lớn)
- B. 不能浪费粮食 (Không có thể lãng phí, phung phí lương thực, ngũ cốc)
- C. 没有绝对的公平 (Không có công bằng, bình đẳng tuyệt đối, hoàn toàn)
- D. 好的制度可以避免矛盾 (Chế độ, thể chế tốt, đẹp có thể tránh, phòng tránh mâu thuẫn, xung đột)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (好的制度可以避免矛盾 — Chế độ, thể chế tốt, đẹp có thể tránh, phòng tránh mâu thuẫn, xung đột). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51220
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
很 / 设计风格 / 独特 / 她的
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhong cách thiết kế của cô ấy rất độc đáo.
✓ Đáp án chuẩn 她的设计风格很独特。
• Câu đề bài: 很 / 设计风格 / 独特 / 她的
• Nghĩa tiếng Việt: Phong cách thiết kế của cô ấy rất độc đáo.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 她的 (của cô ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 设计风格 (phong cách, phong thái thiết kế, quy hoạch)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 独特 (dú tè — độc đáo, đặc sắc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她的设计风格很独特。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi chi phí của buổi biểu diễn đều do công ty chi trả.
✓ Đáp án chuẩn 演出的一切费用都由公司承担。
• Câu đề bài: 都 / 由公司 / 演出的 / 一切费用 / 承担
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi chi phí của buổi biểu diễn đều do công ty chi trả.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 演出的 (buổi biểu diễn, diễn xuất của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一切费用 (chi phí, viện phí tất cả, mọi thứ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 由公司 (do, bởi công ty)
- Động từ vị ngữ: 承担 (chéng dān — gánh vác, đảm đương)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “演出的一切费用都由公司承担。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã xóa tin nhắn đó rồi.
✓ Đáp án chuẩn 他把那条短信删除了。
• Câu đề bài: 他 / 删除了 / 把 / 那条短信
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã xóa tin nhắn đó rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那条短信 (Kia, đó cái, con tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
- Động từ vị ngữ: 删除了 (xóa, xóa bỏ (tệp tin rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他把那条短信删除了。”
• Câu đề bài: 摇着 / 小狗 / 尾巴 / 兴奋地
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ hào hứng vẫy đuôi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 小狗 (xiǎo gǒu — chó con, cún con)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 兴奋地 (hào hứng, phấn khích một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 摇着 (rung, lắc đang)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 尾巴 (wěi ba — cái đuôi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “小狗兴奋地摇着尾巴。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là một bài trắc nghiệm tâm lý hướng đến giới trẻ.
✓ Đáp án chuẩn 这是一项针对青少年的心理测试。
• Câu đề bài: 这是一项 / 心理测试 / 针对 / 青少年的
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là một bài trắc nghiệm tâm lý hướng đến giới trẻ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这是一项 (Đây, này là, phải một hạng mục, khoản)
- Động từ vị ngữ: 针对 (zhēn duì — nhằm vào, hướng tới)
- Định ngữ bổ nghĩa: 青少年的 (thanh thiếu niên, giới trẻ của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 心理测试 (thử nghiệm, kiểm tra đo đạc tâm lý, trạng thái tâm lý)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这是一项针对青少年的心理测试。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy tỏ ra rất thiếu kiên nhẫn.
✓ Đáp án chuẩn 他显得很不耐烦。
• Câu đề bài: 很 / 不耐烦 / 他 / 显得
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy tỏ ra rất thiếu kiên nhẫn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 显得 (xiǎn de — trông có vẻ, lộ rõ vẻ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 不耐烦 (bù nài fán — sốt ruột, nôn nóng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他显得很不耐烦。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách đó đã tạo nên kỳ tích doanh số.
✓ Đáp án chuẩn 那本书创造了销售奇迹。
• Câu đề bài: 那本书 / 销售 / 奇迹 / 创造了
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách đó đã tạo nên kỳ tích doanh số.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那本书 (Kia, đó cuốn, quyển (sách) sách)
- Động từ vị ngữ: 创造了 (sáng tạo, tạo nên rồi)
- Động từ vị ngữ: 销售 (xiāo shòu — tiêu thụ, bán hàng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 奇迹 (qí jì — kỳ tích, điều kỳ diệu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那本书创造了销售奇迹。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhách quý tham dự buổi tiệc rượu có hơn 100 người.
✓ Đáp án chuẩn 出席酒会的嘉宾有100 多人。
• Câu đề bài: 嘉宾 / 有 100 多人 / 出席 / 酒会的
• Nghĩa tiếng Việt: Khách quý tham dự buổi tiệc rượu có hơn 100 người.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 出席 (chū xí — tham dự, có mặt)
- Định ngữ bổ nghĩa: 酒会的 (Rượu, đồ uống có cồn biết)
- Danh từ: 嘉宾 (jiā bīn — khách quý, đại biểu danh dự)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 有 100 多人 (Có nhiều người)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “出席酒会的嘉宾有100 多人。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong dịp nghỉ lễ Quốc khánh, tôi dự định đi du lịch Hoàng Sơn. Trước khi xuất phát, tôi đã hỏi han công ty du lịch về thời tiết địa phương. Nhân viên công tác nhắc nhở tôi, nhiệt độ trên núi chênh lệch lớn, phải mang theo nhiều quần áo. Tôi vô cùng mong chờ phong cảnh đẹp đẽ ở đó, tin rằng chuyến du lịch lần này nhất định sẽ trôi qua vô cùng vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn 国庆节期间,我打算去黄山旅游。出发前,我向旅行社咨询了当地的天气。工作人员提醒我,山上温差大,要多带衣服。我非常期待那里的美丽景色,相信这次旅行一定会过得非常愉快。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:国庆节、咨询、提醒、景色、愉快
• Nghĩa tiếng Việt: Trong dịp nghỉ lễ Quốc khánh, tôi dự định đi du lịch Hoàng Sơn. Trước khi xuất phát, tôi đã hỏi han công ty du lịch về thời tiết địa phương. Nhân viên công tác nhắc nhở tôi, nhiệt độ trên núi chênh lệch lớn, phải mang theo nhiều quần áo. Tôi vô cùng mong chờ phong cảnh đẹp đẽ ở đó, tin rằng chuyến du lịch lần này nhất định sẽ trôi qua vô cùng vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô gái trong bức ảnh đang đẫn người nhìn chằm chằm vào chiếc điện thoại trên bàn, trông có vẻ nặng trĩu tâm sự. Cô ấy dường như đang đợi một cuộc gọi quan trọng, nhưng lại tỏ ra có chút do dự và bất an. Có lẽ đã cãi nhau với bạn, đang đợi đối phương xin lỗi. Dù gặp phải khó khăn gì đi nữa, hy vọng cô ấy đều có thể dũng cảm đối mặt, sớm ngày khôi phục lại tâm trạng vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn 照片中的女孩正盯着桌上的电话发呆,看起来心事重重。她似乎在等待一个重要的来电,却又显得有些犹豫和不安。也许是和朋友吵架了,正在等对方的道歉。无论遇到了什么困难,希望她都能勇敢面对,早日恢复愉快的心情。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái trong bức ảnh đang đẫn người nhìn chằm chằm vào chiếc điện thoại trên bàn, trông có vẻ nặng trĩu tâm sự. Cô ấy dường như đang đợi một cuộc gọi quan trọng, nhưng lại tỏ ra có chút do dự và bất an. Có lẽ đã cãi nhau với bạn, đang đợi đối phương xin lỗi. Dù gặp phải khó khăn gì đi nữa, hy vọng cô ấy đều có thể dũng cảm đối mặt, sớm ngày khôi phục lại tâm trạng vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51220 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile