Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51219, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Hôm nay thật may có anh ở đây, anh giúp tôi một việc lớn rồi. Chuyển nhà mệt thật đấy. Nam: Đừng khách sáo, sau này có việc gì, cứ báo cho tôi bất cứ lúc nào. Hỏi: Nam đã giúp nữ việc gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天多亏有你在,你可帮我大忙了。搬家可真累啊。 男:别客气,以后有什么事,随时通知我。 问:男的帮女的什么忙了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay thật may có anh ở đây, anh giúp tôi một việc lớn rồi. Chuyển nhà mệt thật đấy. Nam: Đừng khách sáo, sau này có việc gì, cứ báo cho tôi bất cứ lúc nào. Hỏi: Nam đã giúp nữ việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 换窗帘 (đổi, thay đổi rèm cửa, màn cửa)
- C. 照顾宠物 (chăm sóc, trông nom thú cưng, vật nuôi)
- D. 干家务活儿 (Khô, sạch sẽ việc nhà, công việc nội trợ công việc, việc làm thao tác tay nghề (khẩu ngữ))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (搬家 — bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Anh có chút việc đột xuất, phải ra ngoài một chuyến. Cuộc họp buổi chiều đổi sang ngày mai nhé, em thông báo lại cho mọi người một tiếng. Vâng, thưa chủ nhiệm Mã. Hỏi: Tại sao cuộc họp lại bị hoãn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我临时有点儿事,得出去一趟。下午的会改到明天,你转告大家一下。 女:好的,马主任。 问:会议为什么推迟了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh có chút việc đột xuất, phải ra ngoài một chuyến. Cuộc họp buổi chiều đổi sang ngày mai nhé, em thông báo lại cho mọi người một tiếng. Vâng, thưa chủ nhiệm Mã. Hỏi: Tại sao cuộc họp lại bị hoãn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有麦克风 (không có mi-crô, mic nói)
- B. 资料没准备好 (Tư liệu, tài liệu chưa chuẩn bị tốt, đẹp)
- C. 男的临时有事 (Tạm thời, lâm thời nam, nam giới có việc, bận việc)
- D. 谈判结果还没出来 (Đàm phán, thương lượng kết quả vẫn chưa ra (bổ ngữ xu hướng))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的临时有事 — Tạm thời, lâm thời nam, nam giới có việc, bận việc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đừng đặt hải sản nhé, cô của anh bị dị ứng. Nam: Em biết rồi, chuyện này em cứ yên tâm đừng bận tâm, cứ giao cho anh. Hỏi: Ai bị dị ứng hải sản?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:别订海鲜啊,你姑姑过敏。 男:我知道,这事您就别操心了,交给我吧。 问:谁对海鲜过敏?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng đặt hải sản nhé, cô của anh bị dị ứng. Nam: Em biết rồi, chuyện này em cứ yên tâm đừng bận tâm, cứ giao cho anh. Hỏi: Ai bị dị ứng hải sản?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 舅舅 (jiù jiu: cậu (anh trai)
- B. 姑姑 (gū gu: cô (em gái)
- C. 姥姥 (lǎo lao: bà ngoại (phương ngữ phương Bắc))
- D. 姥爷 (Cha, ông nội)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (姑姑 — gū gu: cô (em gái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Để tránh trùng lặp, anh đề nghị em xóa phần này đi. Nữ: Làm vậy trông có vẻ súc tích hơn, nhưng sau khi xóa thì mối liên hệ giữa hai phần trước và sau sẽ không còn chặt chẽ nữa. Hỏi: Ý của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:为了避免重复,我建议你把这个部分删除。 女:这样是显得比较简洁,但是删除之后,前后两部分的联系就没那么紧密了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Để tránh trùng lặp, anh đề nghị em xóa phần này đi. Nữ: Làm vậy trông có vẻ súc tích hơn, nhưng sau khi xóa thì mối liên hệ giữa hai phần trước và sau sẽ không còn chặt chẽ nữa. Hỏi: Ý của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改得不错 (Sửa, sửa đổi khá tốt, đúng đắn)
- B. 删除一部分 (xóa, xóa bỏ (tệp tin một phần, một bộ phận)
- C. 写得不够全面 (Viết chưa đủ, không đủ toàn diện, bao quát)
- D. 要增加一些内容 (Cần tăng lên, gia tăng một số, một vài nội dung)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (删除一部分 — xóa, xóa bỏ (tệp tin một phần, một bộ phận). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Lão Bạch, có phải lúc nãy em quên găng tay ở đơn vị anh không? Nam: Anh thấy rồi, em có tiện quay lại lấy không? Hỏi: Nữ quên mang theo đồ vật gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:老白,我刚才是不是把手套忘在你单位了? 男:我看到了,你方便回来取一下吗? 问:女的忘了拿什么东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Bạch, có phải lúc nãy em quên găng tay ở đơn vị anh không? Nam: Anh thấy rồi, em có tiện quay lại lấy không? Hỏi: Nữ quên mang theo đồ vật gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手套 (shǒu tào: găng tay, bao tay)
- B. 磁带 (cí dài: băng từ, băng cát-sét)
- C. 光盘 (guāng pán: đĩa quang (CD, DVD))
- D. 剪刀 (jiǎn dāo: cây kéo, kéo cắt)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (手套 — shǒu tào: găng tay, bao tay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mẹ ơi, bên quảng trường có người đang cho bồ câu ăn, con cũng muốn đi. Nữ: Được, chúng ta đi mua ít thức ăn cho bồ câu trước đã. Hỏi: Nam muốn đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,广场那边有人在喂鸽子,我也想去。 女:好,我们先去买点儿喂鸽子的食物。 问:男的想去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, bên quảng trường có người đang cho bồ câu ăn, con cũng muốn đi. Nữ: Được, chúng ta đi mua ít thức ăn cho bồ câu trước đã. Hỏi: Nam muốn đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 划船 (huá chuán: chèo thuyền)
- B. 看彩虹 (nhìn, xem cầu vồng)
- C. 喂鸽子 (alo, này chim bồ câu)
- D. 放鞭炮 (fàng biān pào: đốt pháo, bắn pháo hoa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (喂鸽子 — alo, này chim bồ câu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nhắc đến đánh cờ tướng, thầy Trương là người đánh giỏi nhất. Nam: Thế ư? Vậy hôm nào rảnh anh phải tìm thầy ấy đấu vài ván ra trò mới được. Hỏi: Về thầy Trương, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:说到下象棋,张老师下得最厉害。 男:是吗?那哪天有空儿我得找他好好下几盘。 问:关于张老师,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến đánh cờ tướng, thầy Trương là người đánh giỏi nhất. Nam: Thế ư? Vậy hôm nào rảnh anh phải tìm thầy ấy đấu vài ván ra trò mới được. Hỏi: Về thầy Trương, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常孝顺 (vô cùng, rất hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
- B. 象棋下得很棒 (Cờ tướng dưới rất tuyệt vời, giỏi)
- C. 从事贸易工作 (Làm, dấn thân vào thương mại, mậu dịch làm việc, công việc)
- D. 把训练时间延长了 (Đem huấn luyện, rèn luyện thời gian kéo dài, gia hạn (thời gian rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (象棋下得很棒 — Cờ tướng dưới rất tuyệt vời, giỏi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Hạ, việc này em phải đi tham khảo các bộ phận liên quan xem nên xử lý thế nào. Nữ: Vâng, lát nữa em đi làm ngay. Hỏi: Nam bảo nữ đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小夏,这件事你得去咨询一下相关部门,看看怎么处理。 女:好的,我稍后就去办。 问:男的让女的去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Hạ, việc này em phải đi tham khảo các bộ phận liên quan xem nên xử lý thế nào. Nữ: Vâng, lát nữa em đi làm ngay. Hỏi: Nam bảo nữ đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 招待客人 (khách, khách khứa chiêu đãi, tiếp đón)
- B. 预订座位 (đặt trước (vé, phòng chỗ ngồi, ghế ngồi)
- C. 去咨询事情 (Đi tư vấn, tham vấn việc, sự việc)
- D. 去银行贷款 (Đi ngân hàng khoản vay, tiền vay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去咨询事情 — Đi tư vấn, tham vấn việc, sự việc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tiểu Hoàng, bản ghi âm hôm qua bị sót một chữ, hôm nay phải thu âm bổ sung lại đấy. Nam: Em không có vấn đề gì, nhưng phát thanh viên hôm nay có việc bận khác, ngày mai thu âm có kịp không? Hỏi: Bản ghi âm hôm qua có vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小黄,昨天的录音漏了个字,今天还要补录一下。 男:我没问题,但播音员今天有别的安排,明天录来得及吗? 问:昨天的录音有什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Hoàng, bản ghi âm hôm qua bị sót một chữ, hôm nay phải thu âm bổ sung lại đấy. Nam: Em không có vấn đề gì, nhưng phát thanh viên hôm nay có việc bận khác, ngày mai thu âm có kịp không? Hỏi: Bản ghi âm hôm qua có vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 漏了一个字 (Rò rỉ, chảy rồi một cái chữ, từ)
- B. 里面有杂音 (Bên trong, phía trong có phức tạp, lộn xộn)
- C. 语速太快了 (Quá nhanh, mau rồi)
- D. 缺背景音乐 (Thiếu, khuyết bối cảnh, phông nền âm nhạc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (漏了一个字 — Rò rỉ, chảy rồi một cái chữ, từ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em phải chú ý nghỉ ngơi, đừng sắp xếp lịch trình dày đặc quá. Nữ: Anh yên tâm đi, đợi em đàm phán xong hợp đồng này, chúng ta sẽ ra ngoài xả hơi mấy ngày. Hỏi: Nam thấy nữ dạo này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你要注意休息,别把日程安排得太满了。 女:放心吧,等我把这个合同谈下来,咱们就去外面放松几天。 问:男的觉得女的最近怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em phải chú ý nghỉ ngơi, đừng sắp xếp lịch trình dày đặc quá. Nữ: Anh yên tâm đi, đợi em đàm phán xong hợp đồng này, chúng ta sẽ ra ngoài xả hơi mấy ngày. Hỏi: Nam thấy nữ dạo này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 格外好奇 (đặc biệt, vô cùng hiếu kỳ, tò mò)
- B. 变得很温柔 (Thay đổi, biến đổi rất dịu dàng, hiền dịu)
- C. 总是不耐烦 (luôn luôn sốt ruột, nôn nóng)
- D. 工作很紧张 (Làm việc, công việc rất căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (工作很紧张 — Làm việc, công việc rất căng thẳng, hồi hộp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Phía trước có một cái chòi, chúng ta ra đó nghỉ ngơi một lát đi. Nam: Được, tuổi cao rồi, chân tay không được như trước nữa, đi chẳng bao lâu đã mệt rồi. Hỏi: Nam bây giờ cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:前面有个亭子,咱们去那儿歇会儿。 男:行,年纪大了,腿脚就不如从前了,没走多远就累了。 问:男的现在觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía trước có một cái chòi, chúng ta ra đó nghỉ ngơi một lát đi. Nam: Được, tuổi cao rồi, chân tay không được như trước nữa, đi chẳng bao lâu đã mệt rồi. Hỏi: Nam bây giờ cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也有些累 (Cũng có một số, một vài mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 有些孤单 (có một số, một vài cô đơn, cô độc)
- C. 胃不舒服 (Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 有点儿吃亏 (hơi, hơi một chút (hơi mệt chịu thiệt, chịu thiệt thòi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (也有些累 — Cũng có một số, một vài mệt mỏi, vất vả (lèi)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tôi nghe nói ngài bị say xe, có phải không? Tôi đã chuẩn bị sẵn ít thuốc say xe cho ngài. Nữ: Cảm ơn cậu, cậu chu đáo quá. Hỏi: Nam đã chuẩn bị gì cho nữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我听说您晕车,是吗?我给您准备了些晕车药。 女:谢谢你,你想得真周到。 问:男的为女的准备了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói ngài bị say xe, có phải không? Tôi đã chuẩn bị sẵn ít thuốc say xe cho ngài. Nữ: Cảm ơn cậu, cậu chu đáo quá. Hỏi: Nam đã chuẩn bị gì cho nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晕车药 (thuốc say xe, say tàu xe)
- B. 矿泉水 (kuàng quán shuǐ: nước khoáng thiên nhiên)
- C. 一些零食 (một số, một vài đồ ăn vặt)
- D. 数码照相机 (máy ảnh kỹ thuật số, số hóa (digital))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (晕车药 — thuốc say xe, say tàu xe). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh mau đến xem hộ em với, hướng dẫn lắp đặt này em đọc không hiểu, không biết lắp. Nam: Anh cũng chịu. Đằng nào bây giờ cũng chưa dùng đến, đợi mấy hôm nữa tìm thợ đến lắp vậy. Hỏi: Nam đề xuất làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你快来帮我看看,这个安装说明我看不懂,不会安。 男:我也不会。反正现在用不着,等过两天找工人来安吧。 问:男的建议怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh mau đến xem hộ em với, hướng dẫn lắp đặt này em đọc không hiểu, không biết lắp. Nam: Anh cũng chịu. Đằng nào bây giờ cũng chưa dùng đến, đợi mấy hôm nữa tìm thợ đến lắp vậy. Hỏi: Nam đề xuất làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 退货 (tuìhuò: trả hàng, hoàn hàng)
- B. 买高档的 (Mua cao cấp, sang trọng)
- C. 找工人安装 (Tìm kiếm công nhân, người thợ lắp đặt, cài đặt)
- D. 换几个零件 (Đổi, thay đổi mấy, vài (jǐ) cái, con linh kiện, phụ tùng máy)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (找工人安装 — Tìm kiếm công nhân, người thợ lắp đặt, cài đặt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bác sĩ, khi nào tôi có thể xuất viện? Nữ: Anh hồi phục khá tốt, theo dõi thêm hai ngày nữa, không vấn đề gì là có thể xuất viện. Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,我什么时候可以出院? 女:你恢复得不错,再观察两天,没事就可以出院了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ, khi nào tôi có thể xuất viện? Nữ: Anh hồi phục khá tốt, theo dõi thêm hai ngày nữa, không vấn đề gì là có thể xuất viện. Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要做手术 (Cần, đòi hỏi làm, chế tạo phẫu thuật, ca mổ)
- B. 很快就能出院 (Rất nhanh, mau thì, liền có thể xuất viện, ra viện sau điều trị)
- C. 去办理住院手续 (Đi làm, giải quyết (thủ tục) nằm viện, nhập viện điều trị thủ tục)
- D. 应该换到内科去 (Nên đổi, thay đổi đến, tới khoa nội, nội khoa đi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很快就能出院 — Rất nhanh, mau thì, liền có thể xuất viện, ra viện sau điều trị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Trận mưa ngày hôm qua lớn thật đấy, trên đường đi em không bị ướt chứ? Nam: Không ạ, tối qua anh tăng ca đến mười giờ, lúc ra về trời đã tạnh rồi. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:昨天的雨下得真大,你路上没被淋到吧? 男:没有,我昨晚加班到十点,出去的时候已经不下了。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trận mưa ngày hôm qua lớn thật đấy, trên đường đi em không bị ướt chứ? Nam: Không ạ, tối qua anh tăng ca đến mười giờ, lúc ra về trời đã tạnh rồi. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天下雨了 (Hôm qua mưa, đổ mưa rồi)
- B. 女的一夜没睡 (Một nữ, phụ nữ đêm, ban đêm chưa ngủ, đi ngủ)
- C. 男的忘拿伞了 (Quên, lãng quên nam, nam giới cầm, lấy ô, cái dù che mưa nắng rồi)
- D. 天气预报很准 (Thời tiết dự báo, tin dự báo rất chuẩn, chuẩn xác)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (昨天下雨了 — Hôm qua mưa, đổ mưa rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mua cổ phiếu là có rủi ro đấy, em phải cẩn thận. Nữ: Không sao, em cũng chỉ mang đi mua mấy nghìn tệ, có mất hết cũng chẳng sao. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:买股票是有风险的,你要谨慎。 女:没事,我一共也就去买几千块钱的,全赔了也没关系。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mua cổ phiếu là có rủi ro đấy, em phải cẩn thận. Nữ: Không sao, em cũng chỉ mang đi mua mấy nghìn tệ, có mất hết cũng chẳng sao. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上当了 (mắc lừa, trúng kế rồi)
- B. 损失很大 (Tổn thất, thiệt hại rất to, lớn)
- C. 打算炒股 (dự định, tính toán chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu)
- D. 获得了赔偿 (Đạt được, giành được rồi bồi thường, đền bù)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打算炒股 — dự định, tính toán chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sạc điện thoại này hỏng rồi à? Sao đèn báo không sáng vậy? Nam: Do ổ cắm hỏng đấy, anh vẫn chưa thay, em cầm sang phòng ngủ mà sạc. Hỏi: Tại sao đèn báo lại không sáng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个充电器坏了吗?怎么指示灯不亮呢? 男:是插座坏了,我还没换呢,你拿到卧室去充吧。 问:指示灯为什么不亮?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sạc điện thoại này hỏng rồi à? Sao đèn báo không sáng vậy? Nam: Do ổ cắm hỏng đấy, anh vẫn chưa thay, em cầm sang phòng ngủ mà sạc. Hỏi: Tại sao đèn báo lại không sáng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停电了 (Dừng lại, ngừng điện, điện năng rồi)
- B. 插座坏了 (Cắm, lồng vào tòa, ngọn xấu, hỏng rồi)
- C. 键盘坏了 (Bàn phím (máy tính, đàn) xấu, hỏng rồi)
- D. 充电器坏了 (Củ sạc, dây sạc xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (插座坏了 — Cắm, lồng vào tòa, ngọn xấu, hỏng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Phục vụ ơi, chỗ các bạn có dao dĩa không? Cậu ấy không biết dùng đũa. Nữ: Xin lỗi, chỗ chúng tôi là nhà hàng Trung Hoa, không có dao dĩa, ngại quá. Hỏi: Nam muốn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,你们这儿有刀叉吗?他不会用筷子。 女:抱歉,我们这儿是中餐厅,没有刀叉,不好意思。 问:男的想要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chỗ các bạn có dao dĩa không? Cậu ấy không biết dùng đũa. Nữ: Xin lỗi, chỗ chúng tôi là nhà hàng Trung Hoa, không có dao dĩa, ngại quá. Hỏi: Nam muốn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刀叉 (cái nĩa, cái dĩa con dao)
- B. 酱油 (jiàng yóu: nước tương, xì dầu)
- C. 茶壶 (ấm, bình (ấm trà trà)
- D. 土豆 (tǔ dòu: khoai tây)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (刀叉 — cái nĩa, cái dĩa con dao). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Các anh tranh thủ thời gian lên, trước Tết Dương lịch nhất định phải nộp báo cáo cho tôi. Nam: Chị cứ yên tâm, chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành trước thời hạn. Hỏi: Về bản báo cáo đó, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们抓紧时间,元旦之前一定要把报告交给我。 男:您放心,我们一定提前完成。 问:关于那份报告,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các anh tranh thủ thời gian lên, trước Tết Dương lịch nhất định phải nộp báo cáo cho tôi. Nam: Chị cứ yên tâm, chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành trước thời hạn. Hỏi: Về bản báo cáo đó, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少目录 (thiếu thốn, thiếu hụt mục lục, danh mục)
- B. 还未完成 (Vẫn hoàn thành, làm xong)
- C. 前后矛盾 (mâu thuẫn, xung đột trước sau, trước và sau)
- D. 已经发表了 (Đã công bố, phát biểu rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (还未完成 — Vẫn hoàn thành, làm xong). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Muốn đạt được thành tựu như anh ấy thì đời này tôi không dám nghĩ tới rồi. Nữ: Đừng nói thế chứ, em nghĩ chỉ cần nỗ lực, biết đâu tương lai anh còn thành công hơn cả anh ấy nữa đấy. Hỏi: Họ đang bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:要想达到他那样的成就,我这辈子是不敢想了。 女:别这么说啊,我觉得只要努力,说不定你将来比他还要成功呢。 问:他们在谈论什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Muốn đạt được thành tựu như anh ấy thì đời này tôi không dám nghĩ tới rồi. Nữ: Đừng nói thế chứ, em nghĩ chỉ cần nỗ lực, biết đâu tương lai anh còn thành công hơn cả anh ấy nữa đấy. Hỏi: Họ đang bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个人发展 (phát triển cá nhân)
- B. 人口问题 (câu hỏi, vấn đề dân số, nhân khẩu)
- C. 怎样写简历 (Như thế nào, ra sao viết sơ yếu lý lịch, CV)
- D. 怎样与人打交道 (Như thế nào, ra sao tiếp xúc, giao thiệp cùng/với người)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (个人发展 — phát triển cá nhân). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Khi nào có kết quả vậy? Nam: Còn lâu, thông báo nói giữa tháng sau mới công bố cơ. Nữ: Vậy chúng ta cứ kiên nhẫn đợi thôi. Nam: Vâng, đằng nào tôi cũng đã cố gắng hết sức rồi. Hỏi: Khi nào kết quả được công bố?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:结果什么时候出来? 男:早呢,通知说下个月中旬才公布。 女:那我们就耐心地等吧。 男:是,反正我尽力了。 问:结果什么时候公布?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khi nào có kết quả vậy? Nam: Còn lâu, thông báo nói giữa tháng sau mới công bố cơ. Nữ: Vậy chúng ta cứ kiên nhẫn đợi thôi. Nam: Vâng, đằng nào tôi cũng đã cố gắng hết sức rồi. Hỏi: Khi nào kết quả được công bố?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下礼拜 (dưới tuần lễ (lǐbài: thứ)
- B. 下月初 (tháng sau đầu (tháng)
- C. 下月中旬 (tháng sau trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng))
- D. 国庆节后 (ngày Quốc khánh sau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (下月中旬 — tháng sau trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thời gian rảnh em thường làm những gì? Nữ: Ở nhà đọc sách, hoặc mang máy ảnh đi vòng quanh chụp. Nam: Em thích nhiếp ảnh à? Nữ: Vâng, em thích chụp ảnh phong cảnh. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:空闲时间你都做些什么? 女:在家里看看书,或者带着相机到处转转。 男:你喜欢摄影? 女:是,我喜欢拍风景照。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời gian rảnh em thường làm những gì? Nữ: Ở nhà đọc sách, hoặc mang máy ảnh đi vòng quanh chụp. Nam: Em thích nhiếp ảnh à? Nữ: Vâng, em thích chụp ảnh phong cảnh. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学过美术 (Học, học tập đã từng mỹ thuật, hội họa)
- B. 有冒险精神 (Có mạo hiểm, phiêu lưu tinh thần, nghị lực)
- C. 不喜欢旅行 (Không thích du lịch, đi tham quan khám phá)
- D. 喜欢拍风景照 (Thích chụp (ảnh), quay (phim) phong cảnh, cảnh sắc chiếu rọi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (喜欢拍风景照 — Thích chụp (ảnh), quay (phim) phong cảnh, cảnh sắc chiếu rọi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chúng ta bắt taxi đi đi, tiết kiệm chút thời gian. Nam: Thế thà đi tàu điện ngầm còn hơn, bây giờ là giờ cao điểm tan tầm, dễ tắc đường lắm. Đi tàu điện ngầm có thể đến thẳng đó luôn. Nữ: Vậy cũng được, anh biết đường đi không? Nam: Biết, anh vừa tra mạng lúc nãy xong. Hỏi: Ý của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们打车去吧,节省点儿时间。 男:那还不如坐地铁,现在是下班高峰,容易堵车。坐地铁可以直接到那儿。 女:那也行,你知道怎么去? 男:知道,我刚上网查了一下。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta bắt taxi đi đi, tiết kiệm chút thời gian. Nam: Thế thà đi tàu điện ngầm còn hơn, bây giờ là giờ cao điểm tan tầm, dễ tắc đường lắm. Đi tàu điện ngầm có thể đến thẳng đó luôn. Nữ: Vậy cũng được, anh biết đường đi không? Nam: Biết, anh vừa tra mạng lúc nãy xong. Hỏi: Ý của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐地铁去 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm đi)
- B. 汽油涨价了 (Xăng, dầu xăng tăng giá, lên giá rồi)
- C. 排队的人太多 (Người xếp hàng quá nhiều)
- D. 前面不能拐弯儿 (Phía trước, đằng trước không có thể rẽ, quẹo trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (坐地铁去 — Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm đi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Hôm nay buổi phỏng vấn thế nào? Đãi ngộ ở đó có tốt không? Nữ: Lương năm mươi vạn, ngoài ra còn có thưởng cuối năm. Nam: Thế thì khá quá nhỉ, em chuẩn bị ký hợp đồng chứ? Nữ: Em cũng thấy rất ổn, nên đã quyết định ký rồi. Hỏi: Hôm nay nữ rất có thể đã đi làm việc gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天谈得怎么样?那儿待遇好不好? 女:年薪十万,另外还有年终奖金。 男:那还不错,你准备签吗? 女:我也觉得不错,所以决定签了。 问:女的今天最可能做什么去了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay buổi phỏng vấn thế nào? Đãi ngộ ở đó có tốt không? Nữ: Lương năm mươi vạn, ngoài ra còn có thưởng cuối năm. Nam: Thế thì khá quá nhỉ, em chuẩn bị ký hợp đồng chứ? Nữ: Em cũng thấy rất ổn, nên đã quyết định ký rồi. Hỏi: Hôm nay nữ rất có thể đã đi làm việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应聘 (yìng pìn: ứng tuyển, xin việc)
- B. 买保险 (mua bảo hiểm, an toàn)
- C. 打排球 (đánh, gõ môn bóng chuyền, quả bóng chuyền)
- D. 参观博物馆 (bảo tàng, viện bảo tàng tham quan)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (应聘 — yìng pìn: ứng tuyển, xin việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Em đã thống kê lại rồi, lần này tổng cộng có hơn hai trăm người đăng ký. Nam: Vậy diện tích có đủ không? Anh nhớ hồi đó chúng ta đặt địa điểm cho một trăm người cơ mà. Nữ: Vâng, thế nên bọn em muốn đặt lại địa điểm khác. Nam: Vậy các em tranh thủ thời gian, mau chóng đi làm đi. Nữ: Vâng, bọn em đang liên hệ đây, lát nữa có tin tức gì sẽ báo cáo lại với anh sau. Hỏi: Họ dự định làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我统计了一下,这次总共有两百多人报名。 男:那场地够吗?我记得当时订的是一百人的场地。 女:是,所以我们想重新订场地。 男:那你们抓紧时间,赶快去办。 女:好的,我们正在联系,稍后有消息再跟您汇报。 问:他们打算怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đã thống kê lại rồi, lần này tổng cộng có hơn hai trăm người đăng ký. Nam: Vậy diện tích có đủ không? Anh nhớ hồi đó chúng ta đặt địa điểm cho một trăm người cơ mà. Nữ: Vâng, thế nên bọn em muốn đặt lại địa điểm khác. Nam: Vậy các em tranh thủ thời gian, mau chóng đi làm đi. Nữ: Vâng, bọn em đang liên hệ đây, lát nữa có tin tức gì sẽ báo cáo lại với anh sau. Hỏi: Họ dự định làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换新场地 (Đổi, thay đổi mới sân bãi, địa điểm bãi tập)
- B. 改变报名方式 (Thay đổi, biến đổi đăng ký, ghi danh phương thức, cách thức)
- C. 缩短发言时间 (Rút ngắn (thời gian, cự ly phát biểu, bài phát biểu thời gian)
- D. 限制报名人数 (Hạn chế, giới hạn đăng ký, ghi danh số lượng người, quân số)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (换新场地 — Đổi, thay đổi mới sân bãi, địa điểm bãi tập) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sao thế? Dậy muộn à? Nữ: Hôm nay em dậy sớm lắm chứ bộ, đưa con gái đi nhà trẻ cơ mà. Nam: Thật á? Con gái em đã đi nhà trẻ rồi cơ à? Nữ: Hôm nay là ngày đầu tiên con bé đến lớp, cứ khóc mãi, em dỗ dành mất bao lâu. Hỏi: Tại sao nữ phải dậy sớm?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么了?起晚了? 女:我今天起得可早了,送女儿去上幼儿园。 男:真的呀?你女儿都上幼儿园了? 女:今天是她第一天去,一直哭,我安慰她好长时间。 问:女的为什么要早起?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao thế? Dậy muộn à? Nữ: Hôm nay em dậy sớm lắm chứ bộ, đưa con gái đi nhà trẻ cơ mà. Nam: Thật á? Con gái em đã đi nhà trẻ rồi cơ à? Nữ: Hôm nay là ngày đầu tiên con bé đến lớp, cứ khóc mãi, em dỗ dành mất bao lâu. Hỏi: Tại sao nữ phải dậy sớm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赶飞机 (vội vã, tranh thủ đuổi theo máy bay)
- B. 路上堵车 (tắc đường, kẹt xe trên đường, đang trên đường đi)
- C. 要听讲座 (Cần nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
- D. 送女儿上学 (Tặng, tiễn con gái đi học, đến trường học tập)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (送女儿上学 — Tặng, tiễn con gái đi học, đến trường học tập) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Phòng tập gym mới mở kia anh đã đi bao giờ chưa? Nam: Thứ bảy tuần trước anh đi một lần rồi. Nữ: Cảm giác thế nào? Nam: Tạm ổn. Môi trường khá tốt, thiết bị tập luyện rất đa dạng, còn có huấn luyện viên thể hình chuyên nghiệp phụ trách hướng dẫn nữa. Hỏi: Về phòng tập gym đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:新开的那家健身房你去过吗? 男:上周六去过一次。 女:感觉怎么样? 男:还可以。环境挺好的,健身设备种类很多,还有专门的健身教练负责指导。 问:关于那家健身房,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phòng tập gym mới mở kia anh đã đi bao giờ chưa? Nam: Thứ bảy tuần trước anh đi một lần rồi. Nữ: Cảm giác thế nào? Nam: Tạm ổn. Môi trường khá tốt, thiết bị tập luyện rất đa dạng, còn có huấn luyện viên thể hình chuyên nghiệp phụ trách hướng dẫn nữa. Hỏi: Về phòng tập gym đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在郊区 (ở ngoại ô, vùng ven đô)
- B. 健身设备多 (Tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục thiết bị, máy móc trang thiết bị nhiều)
- C. 环境很糟糕 (Môi trường rất tồi tệ, hỏng bét)
- D. 规模扩大了 (Quy mô mở rộng, khuếch đại rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (健身设备多 — Tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục thiết bị, máy móc trang thiết bị nhiều) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đã xem phương án thiết kế của anh chưa? Nữ: Tôi xem rồi, nhìn chung thì khá ổn. Nam: Thế em có ý kiến gì không? Góp ý giúp anh với. Nữ: Chiều nay em tìm anh trao đổi nhé, có một vài chi tiết có lẽ vẫn cần phải điều chỉnh lại. Hỏi: Nữ cho rằng phương án thiết kế thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:看我的设计方案了吗? 女:我看过了,整体上还不错。 男:那你有什么意见吗?帮我提提意见。 女:我下午找你谈吧,有些细节可能还要调整一下。 问:女的认为设计方案怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã xem phương án thiết kế của anh chưa? Nữ: Tôi xem rồi, nhìn chung thì khá ổn. Nam: Thế em có ý kiến gì không? Góp ý giúp anh với. Nữ: Chiều nay em tìm anh trao đổi nhé, có một vài chi tiết có lẽ vẫn cần phải điều chỉnh lại. Hỏi: Nữ cho rằng phương án thiết kế thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 整体不错 (tổng thể, toàn thể khá tốt, đúng đắn)
- B. 有创造性 (Có sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố))
- C. 结构不合理 (Kết cấu, cấu trúc không hợp lý, chính đáng)
- D. 重点不突出 (Trọng điểm, trọng tâm không nổi bật, xuất chúng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (整体不错 — tổng thể, toàn thể khá tốt, đúng đắn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh đánh quần vợt cừ thật đấy. Nam: Cảm ơn, cảm ơn lời khen của bạn. Nữ: Trước đây anh từng được huấn luyện chuyên nghiệp à? Nam: Không đâu, tôi chỉ chơi theo sở thích nghiệp dư thôi. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的网球打得真好。 男:谢谢,谢谢你的夸奖。 女:你以前是不是受过专业的训练? 男:没有没有,我就是业余爱好。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đánh quần vợt cừ thật đấy. Nam: Cảm ơn, cảm ơn lời khen của bạn. Nữ: Trước đây anh từng được huấn luyện chuyên nghiệp à? Nam: Không đâu, tôi chỉ chơi theo sở thích nghiệp dư thôi. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 决赛输了 (Trận chung kết, vòng chung kết thua, thất bại rồi)
- B. 爱打网球 (Yêu, yêu thích đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
- C. 当过解说员 (Làm (nghề), khi đã từng bình luận viên)
- D. 注册了一家公司 (Đăng ký, đăng ký bản quyền rồi một nhà, gia đình công ty)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (爱打网球 — Yêu, yêu thích đánh, gõ quần vợt, bóng tennis) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chuyện em xin nghỉ việc có muốn bàn bạc lại với gia đình không? Nữ: Không cần, bố mẹ em nhất định sẽ ủng hộ em mà. Nam: Em chắc chắn thế cơ à? Nữ: Vâng, bất kể em làm quyết định gì, họ cũng không phản đối đâu. Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你辞职的事要不要和家里再商量一下? 女:不用,我爸妈一定会支持我的。 男:你这么有把握啊? 女:对,不管我做什么决定,他们都不会反对的。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện em xin nghỉ việc có muốn bàn bạc lại với gia đình không? Nữ: Không cần, bố mẹ em nhất định sẽ ủng hộ em mà. Nam: Em chắc chắn thế cơ à? Nữ: Vâng, bất kể em làm quyết định gì, họ cũng không phản đối đâu. Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没机会 (chưa cơ hội)
- B. 还有疑问 (còn có, ngoài ra còn nghi vấn, thắc mắc)
- C. 父母肯定同意 (Cha mẹ, phụ mẫu chắc chắn, khẳng định đồng ý, tán thành)
- D. 要征求父母的意见 (Cần trưng cầu, xin ý kiến ý kiến, quan điểm cha mẹ, phụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (父母肯定同意 — Cha mẹ, phụ mẫu chắc chắn, khẳng định đồng ý, tán thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một hôm, nhà vua chỉ vào một con sông và hỏi Nasreddin: “Nasreddin, nước trong con sông này có bao nhiêu cái thùng?” Nasreddin đáp: “Nếu cái thùng to bằng con sông thì chỉ có một thùng nước; nếu cái thùng to bằng một nửa con sông thì có hai thùng nước...” Câu trả lời của Nasreddin vô cùng khéo léo, bởi vì câu hỏi này rất kỳ quặc, nhà vua cố ý muốn làm khó Nasreddin. Nasreddin không thể trả lời trực tiếp mà chỉ có thể đặt ra một điều kiện trước, rồi sau đó mới nói kết quả. Điều kiện khác nhau thì kết quả cũng sẽ khác nhau. Hỏi: Nhà vua đã hỏi Nasreddin câu hỏi gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一天,国王指着一条河,问阿凡提:“阿凡提,这条河的水有多少桶?”阿凡提回答:“如果桶有河那么大,那只有一桶水;如果这个桶有河的一半儿大,那么就有两桶水„„”阿凡提的回答十分巧妙,因为这个问题很怪,国王故意想难倒阿凡提。阿凡提无法直接回答,只能先设一个条件,然后说结果。条件不同,结果也就不一样了。 问:国王问阿凡提什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một hôm, nhà vua chỉ vào một con sông và hỏi Nasreddin: “Nasreddin, nước trong con sông này có bao nhiêu cái thùng?” Nasreddin đáp: “Nếu cái thùng to bằng con sông thì chỉ có một thùng nước; nếu cái thùng to bằng một nửa con sông thì có hai thùng nước...” Câu trả lời của Nasreddin vô cùng khéo léo, bởi vì câu hỏi này rất kỳ quặc, nhà vua cố ý muốn làm khó Nasreddin. Nasreddin không thể trả lời trực tiếp mà chỉ có thể đặt ra một điều kiện trước, rồi sau đó mới nói kết quả. Điều kiện khác nhau thì kết quả cũng sẽ khác nhau. Hỏi: Nhà vua đã hỏi Nasreddin câu hỏi gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 河有多长 (Con sông có nhiều dài, lâu dài)
- B. 河水有多深 (Con sông nước có nhiều sâu, sâu sắc)
- C. 怎样才能到对岸 (Như thế nào, ra sao tài năng, năng lực đến, tới đối với bờ (sông, biển)
- D. 河里的水有多少桶 (Con sông nước bên trong có bao nhiêu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (河里的水有多少桶 — Con sông nước bên trong có bao nhiêu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một hôm, nhà vua chỉ vào một con sông và hỏi Nasreddin: “Nasreddin, nước trong con sông này có bao nhiêu cái thùng?” Nasreddin đáp: “Nếu cái thùng to bằng con sông thì chỉ có một thùng nước; nếu cái thùng to bằng một nửa con sông thì có hai thùng nước...” Câu trả lời của Nasreddin vô cùng khéo léo, bởi vì câu hỏi này rất kỳ quặc, nhà vua cố ý muốn làm khó Nasreddin. Nasreddin không thể trả lời trực tiếp mà chỉ có thể đặt ra một điều kiện trước, rồi sau đó mới nói kết quả. Điều kiện khác nhau thì kết quả cũng sẽ khác nhau. Hỏi: Tại sao nhà vua lại hỏi Nasreddin câu hỏi đó?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一天,国王指着一条河,问阿凡提:“阿凡提,这条河的水有多少桶?”阿凡提回答:“如果桶有河那么大,那只有一桶水;如果这个桶有河的一半儿大,那么就有两桶水„„”阿凡提的回答十分巧妙,因为这个问题很怪,国王故意想难倒阿凡提。阿凡提无法直接回答,只能先设一个条件,然后说结果。条件不同,结果也就不一样了。 问:国王为什么问阿凡提那个问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một hôm, nhà vua chỉ vào một con sông và hỏi Nasreddin: “Nasreddin, nước trong con sông này có bao nhiêu cái thùng?” Nasreddin đáp: “Nếu cái thùng to bằng con sông thì chỉ có một thùng nước; nếu cái thùng to bằng một nửa con sông thì có hai thùng nước...” Câu trả lời của Nasreddin vô cùng khéo léo, bởi vì câu hỏi này rất kỳ quặc, nhà vua cố ý muốn làm khó Nasreddin. Nasreddin không thể trả lời trực tiếp mà chỉ có thể đặt ra một điều kiện trước, rồi sau đó mới nói kết quả. Điều kiện khác nhau thì kết quả cũng sẽ khác nhau. Hỏi: Tại sao nhà vua lại hỏi Nasreddin câu hỏi đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- B. 希望长寿 (hy vọng trường thọ, sống lâu)
- C. 想造一座桥 (Muốn chế tạo, làm ra một tòa, ngọn cây cầu, nhịp cầu)
- D. 想难倒阿凡提 (Muốn khó, khó khăn ngã, đổ sập phàm là, hễ là xách, nâng cao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (想难倒阿凡提 — Muốn khó, khó khăn ngã, đổ sập phàm là, hễ là xách, nâng cao) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Lưu lão đã phát hiện ra điều gì khi đang ăn cơm?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 老刘是一个不苟言笑的人,平常很吝啬给别人赞美或掌声。有一天,他在家里吃午饭,发现盘子里的烤鸭只有一条腿。于是他问太太:“为什么这只鸭子只有一条腿?”太太说:“这有什么好奇怪的,我们家的鸭子都只有一条腿呀。”“胡说,所有鸭子都有两条腿,为什么只有我们家的鸭子特别?”“不信,你自己到池塘去。”于是老刘跑到池塘去看。由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。一眼看过去,好像所有的鸭子都只有一条腿。老刘灵机一动,用力地拍起手来,把鸭子都惊醒了,鸭子纷纷把缩着的那条腿放了下来。“你看,这不都是两条腿吗?”老刘得意地告诉太太。“是啊,如果你想吃有两条腿的烤鸭,也请来点儿掌声吧。”太太回答。 问:老刘吃饭时发现了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Lưu lão đã phát hiện ra điều gì khi đang ăn cơm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勺子不够 (cái thìa, cái muỗng chưa đủ, không đủ)
- B. 米饭没熟 (Cơm, cơm trắng chưa chín, quen thuộc)
- C. 辣椒放多了 (Ớt, quả ớt đặt, để nhiều rồi)
- D. 烤鸭少一条腿 (Vịt quay ít, thiếu một cái, con chân, đùi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (烤鸭少一条腿 — Vịt quay ít, thiếu một cái, con chân, đùi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Nhìn thấy đám vịt đó, Lưu lão đã làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 老刘是一个不苟言笑的人,平常很吝啬给别人赞美或掌声。有一天,他在家里吃午饭,发现盘子里的烤鸭只有一条腿。于是他问太太:“为什么这只鸭子只有一条腿?”太太说:“这有什么好奇怪的,我们家的鸭子都只有一条腿呀。”“胡说,所有鸭子都有两条腿,为什么只有我们家的鸭子特别?”“不信,你自己到池塘去。”于是老刘跑到池塘去看。由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。一眼看过去,好像所有的鸭子都只有一条腿。老刘灵机一动,用力地拍起手来,把鸭子都惊醒了,鸭子纷纷把缩着的那条腿放了下来。“你看,这不都是两条腿吗?”老刘得意地告诉太太。“是啊,如果你想吃有两条腿的烤鸭,也请来点儿掌声吧。”太太回答。 问:看到那些鸭子,老刘做了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Nhìn thấy đám vịt đó, Lưu lão đã làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摆手 (tay, bàn tay bày biện, sắp đặt)
- B. 拍手 (tay, bàn tay chụp (ảnh), quay (phim))
- C. 大声地喊 (To tiếng, lớn tiếng kêu, hét)
- D. 向太太道歉 (Hướng tới, về phía bà xã, phu nhân xin lỗi, tạ lỗi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (拍手 — tay, bàn tay chụp (ảnh), quay (phim)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Ý của người vợ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 老刘是一个不苟言笑的人,平常很吝啬给别人赞美或掌声。有一天,他在家里吃午饭,发现盘子里的烤鸭只有一条腿。于是他问太太:“为什么这只鸭子只有一条腿?”太太说:“这有什么好奇怪的,我们家的鸭子都只有一条腿呀。”“胡说,所有鸭子都有两条腿,为什么只有我们家的鸭子特别?”“不信,你自己到池塘去。”于是老刘跑到池塘去看。由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。一眼看过去,好像所有的鸭子都只有一条腿。老刘灵机一动,用力地拍起手来,把鸭子都惊醒了,鸭子纷纷把缩着的那条腿放了下来。“你看,这不都是两条腿吗?”老刘得意地告诉太太。“是啊,如果你想吃有两条腿的烤鸭,也请来点儿掌声吧。”太太回答。 问:太太是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Lưu lão là một người ít nói, bình thường rất keo kiệt những lời khen ngợi hay tràng pháo tay dành cho người khác. Có một hôm, ông đang ăn trưa ở nhà thì phát hiện đĩa vịt quay chỉ có một chân. Thế là ông hỏi vợ: “Tại sao con vịt này chỉ có một chân?” Vợ đáp: “Có gì mà lạ, vịt nhà chúng ta con nào chẳng chỉ có một chân.” “Hồ đồ, tất cả vịt đều có hai chân, sao chỉ có vịt nhà chúng ta lại đặc biệt như vậy?” “Không tin thì anh tự ra ao mà xem.” Thế là Lưu lão chạy ra ao xem. Do lũ vịt đang ngủ trưa nên con nào con nấy đều co một chân lại, chỉ đứng bằng một chân. Nhìn thoáng qua trông như tất cả loài vịt đều chỉ có một chân. Lưu lão nảy ra một ý, vỗ tay thật mạnh làm lũ vịt giật mình tỉnh giấc, bọn chúng lần lượt hạ cái chân đang co lại xuống. “Em xem, đây chẳng phải đều là hai chân đấy thôi?” Lưu lão đắc ý nói với vợ. “Đúng thế, nếu anh muốn ăn vịt quay có hai chân, vậy cũng xin hãy cho một tràng pháo tay nhé.” Người vợ đáp. Hỏi: Ý của người vợ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多鼓励别人 (Cần nhiều khuyến khích, động viên người khác)
- B. 学会放松心情 (Học được, nắm vững thư giãn, thả lỏng tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- C. 少吃油炸食品 (Ít, thiếu ăn chiên giòn, rán ngập dầu thực phẩm, đồ ăn)
- D. 要按规律办事 (Cần theo, căn cứ theo quy luật, nề nếp làm việc, giải quyết công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (要多鼓励别人 — Cần nhiều khuyến khích, động viên người khác) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Tại sao anh ta lại bảo bố chặt cái cây đó?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,有一年冬天,我与父亲去农场干活儿,发现有棵树已经死了,它的树皮已经剥落,枝干也完全枯黄了。我对父亲说:“爸爸,那棵树早就死了,把它砍了吧。”可是爸爸摇摇头说:“你记住,决不要在冬天里砍树。另外,也决不要在闷闷不乐的时候下结论,更不要在心情很坏的时候做重大的决定。要耐心等待,冬天会过去,春天还会再来。”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。 问:他为什么让爸爸砍那棵树?
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Tại sao anh ta lại bảo bố chặt cái cây đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那棵树挡道 (Kia, đó cây cây, cây cối chắn, che con đường)
- B. 那棵树快倒了 (Kia, đó cây cây, cây cối nhanh, mau ngã, đổ sập rồi)
- C. 那棵树不结果 (Kia, đó cây cây, cây cối không kết quả)
- D. 以为那棵树死了 (Tưởng rằng, cứ ngỡ là kia, đó cây cây, cây cối chết rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (以为那棵树死了 — Tưởng rằng, cứ ngỡ là kia, đó cây cây, cây cối chết rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Bố đã bảo anh ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,有一年冬天,我与父亲去农场干活儿,发现有棵树已经死了,它的树皮已经剥落,枝干也完全枯黄了。我对父亲说:“爸爸,那棵树早就死了,把它砍了吧。”可是爸爸摇摇头说:“你记住,决不要在冬天里砍树。另外,也决不要在闷闷不乐的时候下结论,更不要在心情很坏的时候做重大的决定。要耐心等待,冬天会过去,春天还会再来。”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。 问:爸爸告诉他什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Bố đã bảo anh ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要和别人吵架 (Đừng cãi nhau, cãi cọ cùng/với người khác)
- B. 不要轻易相信别人 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện tin, tin tưởng người khác)
- C. 是金子,总会发光的 (Là, phải vàng, vàng ròng kim loại quý tổng, toàn bộ biết phát quang, phát sáng tỏa sáng)
- D. 心情不好时别做重大决定 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không tốt, đẹp thời gian, giờ đừng làm, chế tạo trọng đại, to lớn quan trọng quyết định)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (心情不好时别做重大决定 — Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không tốt, đẹp thời gian, giờ đừng làm, chế tạo trọng đại, to lớn quan trọng quyết định) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Cuối cùng cái cây đó ra sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,有一年冬天,我与父亲去农场干活儿,发现有棵树已经死了,它的树皮已经剥落,枝干也完全枯黄了。我对父亲说:“爸爸,那棵树早就死了,把它砍了吧。”可是爸爸摇摇头说:“你记住,决不要在冬天里砍树。另外,也决不要在闷闷不乐的时候下结论,更不要在心情很坏的时候做重大的决定。要耐心等待,冬天会过去,春天还会再来。”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。 问:那棵树最后怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, có một năm mùa đông, tôi cùng bố đi làm ở nông trại, phát hiện có một cái cây đã chết, vỏ cây đã bong tróc, cành khô cũng hoàn toàn héo úa. Tôi nói với bố: “Bố ơi, cái cây đó chết lâu rồi, chặt nó đi thôi.” Nhưng bố lắc đầu nói: “Con nhớ lấy, tuyệt đối đừng chặt cây vào mùa đông. Ngoài ra, tuyệt đối cũng đừng đưa ra kết luận lúc đang buồn rầu, càng không được đưa ra quyết định quan trọng lúc tâm trạng đang tồi tệ. Hãy kiên nhẫn chờ đợi, mùa đông sẽ qua đi, mùa xuân rồi sẽ lại đến.” Quả nhiên, không nằm ngoài dự đoán của bố, mùa xuân năm sau, cái cây tưởng chừng như đã chết đó lại thực sự đâm chồi nảy lộc trở lại, tràn đầy sức sống trong mùa xuân giống như những cái cây khác. Hỏi: Cuối cùng cái cây đó ra sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被砍掉了 (Bị chặt, đốn (cây) rơi, rụng rồi)
- B. 又活过来了 (Lại, vừa... vừa... sống, sinh sống qua đây, lại đây rồi)
- C. 被风吹倒了 (Bị gió, cơn gió thổi (gió), thổi sáo ngã, đổ sập rồi)
- D. 长满了桔子 (Dài, lâu dài đầy, tràn đầy rồi quả quýt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (又活过来了 — Lại, vừa... vừa... sống, sinh sống qua đây, lại đây rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đứa con của bạn đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 问:朋友的孩子在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đứa con của bạn đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锁门 (cửa ổ khóa, khóa)
- B. 翻抽屉 (lật, giở (sách) ngăn kéo)
- C. 玩儿玩具 (chơi, vui chơi giải trí đồ chơi)
- D. 用钥匙开卧室门 (Sử dụng chìa khóa mở, lái (xe) phòng ngủ cửa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (用钥匙开卧室门 — Sử dụng chìa khóa mở, lái (xe) phòng ngủ cửa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Tại sao người bạn lại ngăn tôi lại?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 问:朋友为什么阻止我?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Tại sao người bạn lại ngăn tôi lại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得不好意思 (cảm thấy ngại ngùng, e thẹn)
- B. 想维护孩子的自尊心 (Muốn bảo vệ, gìn giữ từ, kể từ đứa trẻ kính trọng, tôn kính tim, trái tim)
- C. 想改正孩子懒的毛病 (Muốn sửa chữa, đính chính đứa trẻ tật xấu, khuyết điểm lười biếng, lười)
- D. 想让孩子独立解决问题 (Muốn để đứa trẻ độc lập, tự chủ giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (想让孩子独立解决问题 — Muốn để đứa trẻ độc lập, tự chủ giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一次,我去朋友家做客,看见朋友不满三岁的孩子拿着一把钥匙,动作笨拙地插进锁中,想打开卧室的门,可怎么也打不开。我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。朋友说,让他自己先犯些错误吧,琢磨一会儿总能把门打开,这样他就不会忘记这门是怎么打开的。果然,那孩子折腾了大半天,终于把门打开了,非常开心。孩子不断犯错误的过程,正是其不断改正错误、自我完善的过程。而父母需要做的,就是引导孩子自我修正错误,找到问题的解决办法,而不是代替他们去做。假如父母事事都干预,孩子就会懒于动手、疏于尝试,变得习惯于依赖父母。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một lần, tôi đến nhà bạn làm khách, nhìn thấy đứa con chưa tròn ba tuổi của bạn tay cầm một chìa khóa, lóng ngóng cắm vào ổ khóa, muốn mở cửa phòng ngủ nhưng mãi mà không mở được. Tôi vừa định giơ tay giúp đỡ thì đã bị bạn can lại. Bạn nói, cứ để nó tự phạm phải một số sai lầm đã, mày mò một lúc kiểu gì cũng mở được cửa, như thế nó sẽ không quên cách mở cánh cửa này thế nào. Quả nhiên, đứa trẻ loay hoay mất buổi chiều, cuối cùng cũng mở được cửa, vô cùng vui sướng. Quá trình đứa trẻ liên tục phạm sai lầm cũng chính là quá trình liên tục sửa sai, tự hoàn thiện bản thân. Mà việc bố mẹ cần làm, chính là hướng dẫn con cái tự sửa sai lầm, tìm ra cách giải quyết vấn đề, chứ không phải làm thay chúng. Giả sử bố mẹ việc gì cũng nhúng tay vào, trẻ con sẽ trở lười động tay, lười thử nghiệm, dần thành thói quen ỷ lại vào bố mẹ. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 什么是常识 (Gì, cái gì là, phải thường thức, kiến thức phổ thông)
- B. 怎样教育孩子 (Như thế nào, ra sao giáo dục đứa trẻ)
- C. 怎样少犯错误 (Như thế nào, ra sao ít, thiếu phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót)
- D. 怎样培养想象力 (Như thế nào, ra sao bồi dưỡng, đào tạo tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (怎样教育孩子 — Như thế nào, ra sao giáo dục đứa trẻ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Những người nông dân thỉnh cầu mặt trời ban cho họ nhiều ánh nắng mặt trời hơn để có thể phơi khô lúa mì nhanh chóng. Mặt trời vui vẻ nhận lời yêu cầu của những người nông dân, nỗ lực chiếu ánh hào quang của mình xuống mặt đất. Thế nhưng có một số người lại ghét những tia nắng chói chang này, thế là mặt trời lại giấu các tia sáng của mình vào trong các tầng mây. Nhưng những người nông dân mất đi ánh nắng lại bắt đầu oán trách, họ cho rằng mặt trời quá ích kỷ, không chịu sẻ chia ánh nắng cho họ. Mặt trời cảm thấy vô cùng tiến thoái lưỡng nan. Điều này cho chúng ta một đạo lý: Làm bất cứ việc gì, muốn làm hài lòng tất cả mọi người là việc cực kỳ khó khăn. Hỏi: Tại sao người nông dân lại muốn có nhiều ánh nắng hơn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 农民请求太阳赐给他们更多的阳光,以便把麦子尽快晒干。太阳欣然答应了农民的要求,努力将自己的光芒洒向大地。不过有些人却讨厌这些炽热的阳光,于是太阳又将自己的光线隐藏在云层里。但失去阳光的农民也埋怨起来了,他们认为太阳太自私,不愿把阳光分享给他们。太阳感到左右为难。这告诉我们一个道理:做任何一件事,要想让众人皆大欢喜,是非常困难的。 问:农民为什么想要更多的阳光?
• Nghĩa tiếng Việt: Những người nông dân thỉnh cầu mặt trời ban cho họ nhiều ánh nắng mặt trời hơn để có thể phơi khô lúa mì nhanh chóng. Mặt trời vui vẻ nhận lời yêu cầu của những người nông dân, nỗ lực chiếu ánh hào quang của mình xuống mặt đất. Thế nhưng có một số người lại ghét những tia nắng chói chang này, thế là mặt trời lại giấu các tia sáng của mình vào trong các tầng mây. Nhưng những người nông dân mất đi ánh nắng lại bắt đầu oán trách, họ cho rằng mặt trời quá ích kỷ, không chịu sẻ chia ánh nắng cho họ. Mặt trời cảm thấy vô cùng tiến thoái lưỡng nan. Điều này cho chúng ta một đạo lý: Làm bất cứ việc gì, muốn làm hài lòng tất cả mọi người là việc cực kỳ khó khăn. Hỏi: Tại sao người nông dân lại muốn có nhiều ánh nắng hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要晒粮食 (Cần phơi (nắng), sưởi nắng lương thực, ngũ cốc)
- B. 要晒被子 (Cần phơi (nắng), sưởi nắng chăn, mền)
- C. 要盖房子 (Cần đậy, trùm ngôi nhà, căn nhà)
- D. 让雪赶快融化 (Để tuyết nhanh lên, khẩn trương tan chảy, tan ra (băng tuyết))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (要晒粮食 — Cần phơi (nắng), sưởi nắng lương thực, ngũ cốc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Những người nông dân thỉnh cầu mặt trời ban cho họ nhiều ánh nắng mặt trời hơn để có thể phơi khô lúa mì nhanh chóng. Mặt trời vui vẻ nhận lời yêu cầu của những người nông dân, nỗ lực chiếu ánh hào quang của mình xuống mặt đất. Thế nhưng có một số người lại ghét những tia nắng chói chang này, thế là mặt trời lại giấu các tia sáng của mình vào trong các tầng mây. Nhưng những người nông dân mất đi ánh nắng lại bắt đầu oán trách, họ cho rằng mặt trời quá ích kỷ, không chịu sẻ chia ánh nắng cho họ. Mặt trời cảm thấy vô cùng tiến thoái lưỡng nan. Điều này cho chúng ta một đạo lý: Làm bất cứ việc gì, muốn làm hài lòng tất cả mọi người là việc cực kỳ khó khăn. Hỏi: Phản ứng của người nông dân thế nào sau khi mất đi ánh nắng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 农民请求太阳赐给他们更多的阳光,以便把麦子尽快晒干。太阳欣然答应了农民的要求,努力将自己的光芒洒向大地。不过有些人却讨厌这些炽热的阳光,于是太阳又将自己的光线隐藏在云层里。但失去阳光的农民也埋怨起来了,他们认为太阳太自私,不愿把阳光分享给他们。太阳感到左右为难。这告诉我们一个道理:做任何一件事,要想让众人皆大欢喜,是非常困难的。 问:失去阳光后,农民是什么反应?
• Nghĩa tiếng Việt: Những người nông dân thỉnh cầu mặt trời ban cho họ nhiều ánh nắng mặt trời hơn để có thể phơi khô lúa mì nhanh chóng. Mặt trời vui vẻ nhận lời yêu cầu của những người nông dân, nỗ lực chiếu ánh hào quang của mình xuống mặt đất. Thế nhưng có một số người lại ghét những tia nắng chói chang này, thế là mặt trời lại giấu các tia sáng của mình vào trong các tầng mây. Nhưng những người nông dân mất đi ánh nắng lại bắt đầu oán trách, họ cho rằng mặt trời quá ích kỷ, không chịu sẻ chia ánh nắng cho họ. Mặt trời cảm thấy vô cùng tiến thoái lưỡng nan. Điều này cho chúng ta một đạo lý: Làm bất cứ việc gì, muốn làm hài lòng tất cả mọi người là việc cực kỳ khó khăn. Hỏi: Phản ứng của người nông dân thế nào sau khi mất đi ánh nắng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很惭愧 (rất xấu hổ, hổ thẹn)
- B. 感激太阳 (mặt trời cảm kích, biết ơn sâu sắc)
- C. 羡慕太阳 (mặt trời ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- D. 觉得太阳自私 (Cảm thấy mặt trời ích kỷ, vụ lợi riêng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (觉得太阳自私 — Cảm thấy mặt trời ích kỷ, vụ lợi riêng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hoàn thành những việc nhỏ là bước đầu tiên để làm nên đại sự. Những thành tựu vĩ đại luôn đi sau một loạt những thành công nhỏ. Vào thời điểm khởi nghiệp, chúng ta sẽ được phân công vào những vị trí công việc tương xứng với năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cho đến khi chúng ta chứng minh được giá trị của mình với tập thể, mới có thể nhận được nhiều công việc hơn thậm chí được trọng dụng. Hãy coi mỗi một ngày đều là cơ hội học tập, điều này sẽ khiến bạn trở nên giá trị hơn trong công ty và tập thể. Bất cứ việc gì, bất kỳ mục tiêu nào, đều được hoàn thành từng bước như vậy đấy. Hỏi: Theo đoạn văn này, làm thế nào để có thể nhận được nhiều công việc hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 完成小事是成就大事的第一步。伟大的成就总是跟随在一连串小的成功之后。在事业起步之际,我们会被分派到与自己的能力和经验相称的工作岗位,直到我们向团队证明了自己的价值,才能得到更多工作甚至被委以重任。将每一天都看成是学习的机会,这会使你在公司和团队中更有价值。任何事,任何目标,都是这样一步一步完成的。 问:根据这段话,怎样才能得到更多的工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Hoàn thành những việc nhỏ là bước đầu tiên để làm nên đại sự. Những thành tựu vĩ đại luôn đi sau một loạt những thành công nhỏ. Vào thời điểm khởi nghiệp, chúng ta sẽ được phân công vào những vị trí công việc tương xứng với năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cho đến khi chúng ta chứng minh được giá trị của mình với tập thể, mới có thể nhận được nhiều công việc hơn thậm chí được trọng dụng. Hãy coi mỗi một ngày đều là cơ hội học tập, điều này sẽ khiến bạn trở nên giá trị hơn trong công ty và tập thể. Bất cứ việc gì, bất kỳ mục tiêu nào, đều được hoàn thành từng bước như vậy đấy. Hỏi: Theo đoạn văn này, làm thế nào để có thể nhận được nhiều công việc hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服从安排 (phục tùng, tuân theo sắp xếp, bố trí)
- B. 重视沟通 (giao tiếp, trao đổi coi trọng, chú trọng)
- C. 证明自己的价值 (Chứng minh, bằng chứng giá trị của tự mình, bản thân)
- D. 明确努力的方向 (Rõ ràng, dứt khoát phương hướng, chiều hướng nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (证明自己的价值 — Chứng minh, bằng chứng giá trị của tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hoàn thành những việc nhỏ là bước đầu tiên để làm nên đại sự. Những thành tựu vĩ đại luôn đi sau một loạt những thành công nhỏ. Vào thời điểm khởi nghiệp, chúng ta sẽ được phân công vào những vị trí công việc tương xứng với năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cho đến khi chúng ta chứng minh được giá trị của mình với tập thể, mới có thể nhận được nhiều công việc hơn thậm chí được trọng dụng. Hãy coi mỗi một ngày đều là cơ hội học tập, điều này sẽ khiến bạn trở nên giá trị hơn trong công ty và tập thể. Bất cứ việc gì, bất kỳ mục tiêu nào, đều được hoàn thành từng bước như vậy đấy. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 完成小事是成就大事的第一步。伟大的成就总是跟随在一连串小的成功之后。在事业起步之际,我们会被分派到与自己的能力和经验相称的工作岗位,直到我们向团队证明了自己的价值,才能得到更多工作甚至被委以重任。将每一天都看成是学习的机会,这会使你在公司和团队中更有价值。任何事,任何目标,都是这样一步一步完成的。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hoàn thành những việc nhỏ là bước đầu tiên để làm nên đại sự. Những thành tựu vĩ đại luôn đi sau một loạt những thành công nhỏ. Vào thời điểm khởi nghiệp, chúng ta sẽ được phân công vào những vị trí công việc tương xứng với năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cho đến khi chúng ta chứng minh được giá trị của mình với tập thể, mới có thể nhận được nhiều công việc hơn thậm chí được trọng dụng. Hãy coi mỗi một ngày đều là cơ hội học tập, điều này sẽ khiến bạn trở nên giá trị hơn trong công ty và tập thể. Bất cứ việc gì, bất kỳ mục tiêu nào, đều được hoàn thành từng bước như vậy đấy. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功需要勇气 (Thành công cần, đòi hỏi dũng khí, lòng dũng cảm)
- B. 要善于把握机会 (Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc cơ hội)
- C. 要理论联系实际 (Cần lý luận, lý thuyết liên hệ, liên lạc thực tế, thực tiễn)
- D. 成功要靠点滴积累 (Thành công cần dựa vào, tựa vào truyền dịch, truyền nước biển tích lũy, tích tụ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (成功要靠点滴积累 — Thành công cần dựa vào, tựa vào truyền dịch, truyền nước biển tích lũy, tích tụ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThể dục dụng cụ là một môn đòi hỏi sự kết hợp (46) hoàn hảo giữa sức mạnh và vẻ đẹp. Từ trước đến nay, các vận động viên đến từ các quốc gia Âu Mỹ vẫn luôn chiếm thế độc tôn ở môn thi đấu này. Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi vào thập niên 80 của thế kỷ 20. Tại Giải vô địch thể dục dụng cụ thế giới lần thứ VI năm 1982, (47) Lý Ninh - tài năng trẻ 19 tuổi đến từ Quảng Tây, Trung Quốc, đã trở thành tâm điểm chú ý của toàn hội. Trong trận đấu lần đó, Lý Ninh đã giành liền sáu huy chương vàng ở các nội dung toàn năng, thể tự do, xà đơn, ngựa cái, ngựa vòng và vòng treo, trở thành vận động viên đầu tiên trong lịch sử thể dục dụng cụ thế giới đạt được thành tích xuất sắc như vậy, (48) anh được mệnh danh là “Hoàng tử thể dục dụng cụ”. Sau đó, anh tiếp tục giành chức vô địch đồng đội nam tại...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 体操是力与美完美(46)_的一个项目,一直以来都是欧美国家的选手在这个项 目上称雄,但是,事情在20 世纪 80 年代有了改变。1982 年第六届体操世界杯 赛上,(47)中国广西的 19岁小将李宁,成了全场注目的焦点。那一次比赛,李 宁一口气获得了全能、自由操、单杠、跳马、鞍马和吊环六枚金牌,成为世界体 操史上首位取得如此好成绩的运动员,(48)他有了“体操王子”的绰号。之后在 子团体冠军。
• Nghĩa tiếng Việt: Thể dục dụng cụ là một môn đòi hỏi sự kết hợp (46) hoàn hảo giữa sức mạnh và vẻ đẹp. Từ trước đến nay, các vận động viên đến từ các quốc gia Âu Mỹ vẫn luôn chiếm thế độc tôn ở môn thi đấu này. Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi vào thập niên 80 của thế kỷ 20. Tại Giải vô địch thể dục dụng cụ thế giới lần thứ VI năm 1982, (47) Lý Ninh - tài năng trẻ 19 tuổi đến từ Quảng Tây, Trung Quốc, đã trở thành tâm điểm chú ý của toàn hội. Trong trận đấu lần đó, Lý Ninh đã giành liền sáu huy chương vàng ở các nội dung toàn năng, thể tự do, xà đơn, ngựa cái, ngựa vòng và vòng treo, trở thành vận động viên đầu tiên trong lịch sử thể dục dụng cụ thế giới đạt được thành tích xuất sắc như vậy, (48) anh được mệnh danh là “Hoàng tử thể dục dụng cụ”. Sau đó, anh tiếp tục giành chức vô địch đồng đội nam tại...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 模仿 (mó fǎng: bắt chước, mô phỏng)
- B. 联合 (lián hé: liên hiệp, liên kết)
- C. 推广 (tuī guǎng: phổ biến, nhân rộng)
- D. 结合 (jié hé: kết hợp, gắn kết)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (结合 — jié hé: kết hợp, gắn kết) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThể dục dụng cụ là một môn đòi hỏi sự kết hợp (46) hoàn hảo giữa sức mạnh và vẻ đẹp. Từ trước đến nay, các vận động viên đến từ các quốc gia Âu Mỹ vẫn luôn chiếm thế độc tôn ở môn thi đấu này. Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi vào thập niên 80 của thế kỷ 20. Tại Giải vô địch thể dục dụng cụ thế giới lần thứ VI năm 1982, (47) Lý Ninh - tài năng trẻ 19 tuổi đến từ Quảng Tây, Trung Quốc, đã trở thành tâm điểm chú ý của toàn hội. Trong trận đấu lần đó, Lý Ninh đã giành liền sáu huy chương vàng ở các nội dung toàn năng, thể tự do, xà đơn, ngựa cái, ngựa vòng và vòng treo, trở thành vận động viên đầu tiên trong lịch sử thể dục dụng cụ thế giới đạt được thành tích xuất sắc như vậy, (48) anh được mệnh danh là “Hoàng tử thể dục dụng cụ”. Sau đó, anh tiếp tục giành chức vô địch đồng đội nam tại...
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 体操是力与美完美(46)_的一个项目,一直以来都是欧美国家的选手在这个项 目上称雄,但是,事情在20 世纪 80 年代有了改变。1982 年第六届体操世界杯 赛上,(47)中国广西的 19岁小将李宁,成了全场注目的焦点。那一次比赛,李 宁一口气获得了全能、自由操、单杠、跳马、鞍马和吊环六枚金牌,成为世界体 操史上首位取得如此好成绩的运动员,(48)他有了“体操王子”的绰号。之后在 子团体冠军。
• Nghĩa tiếng Việt: Thể dục dụng cụ là một môn đòi hỏi sự kết hợp (46) hoàn hảo giữa sức mạnh và vẻ đẹp. Từ trước đến nay, các vận động viên đến từ các quốc gia Âu Mỹ vẫn luôn chiếm thế độc tôn ở môn thi đấu này. Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi vào thập niên 80 của thế kỷ 20. Tại Giải vô địch thể dục dụng cụ thế giới lần thứ VI năm 1982, (47) Lý Ninh - tài năng trẻ 19 tuổi đến từ Quảng Tây, Trung Quốc, đã trở thành tâm điểm chú ý của toàn hội. Trong trận đấu lần đó, Lý Ninh đã giành liền sáu huy chương vàng ở các nội dung toàn năng, thể tự do, xà đơn, ngựa cái, ngựa vòng và vòng treo, trở thành vận động viên đầu tiên trong lịch sử thể dục dụng cụ thế giới đạt được thành tích xuất sắc như vậy, (48) anh được mệnh danh là “Hoàng tử thể dục dụng cụ”. Sau đó, anh tiếp tục giành chức vô địch đồng đội nam tại...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自从 (zì cóng: kể từ, từ khi)
- B. 来自 (lái zì: đến từ, xuất phát từ)
- C. 录取 (lùqǔ: tuyển dụng, trúng tuyển)
- D. 接触 (jiē chù: tiếp xúc, tiếp cận)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (来自 — lái zì: đến từ, xuất phát từ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThể dục dụng cụ là một môn đòi hỏi sự kết hợp (46) hoàn hảo giữa sức mạnh và vẻ đẹp. Từ trước đến nay, các vận động viên đến từ các quốc gia Âu Mỹ vẫn luôn chiếm thế độc tôn ở môn thi đấu này. Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi vào thập niên 80 của thế kỷ 20. Tại Giải vô địch thể dục dụng cụ thế giới lần thứ VI năm 1982, (47) Lý Ninh - tài năng trẻ 19 tuổi đến từ Quảng Tây, Trung Quốc, đã trở thành tâm điểm chú ý của toàn hội. Trong trận đấu lần đó, Lý Ninh đã giành liền sáu huy chương vàng ở các nội dung toàn năng, thể tự do, xà đơn, ngựa cái, ngựa vòng và vòng treo, trở thành vận động viên đầu tiên trong lịch sử thể dục dụng cụ thế giới đạt được thành tích xuất sắc như vậy, (48) anh được mệnh danh là “Hoàng tử thể dục dụng cụ”. Sau đó, anh tiếp tục giành chức vô địch đồng đội nam tại...
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 体操是力与美完美(46)_的一个项目,一直以来都是欧美国家的选手在这个项 目上称雄,但是,事情在20 世纪 80 年代有了改变。1982 年第六届体操世界杯 赛上,(47)中国广西的 19岁小将李宁,成了全场注目的焦点。那一次比赛,李 宁一口气获得了全能、自由操、单杠、跳马、鞍马和吊环六枚金牌,成为世界体 操史上首位取得如此好成绩的运动员,(48)他有了“体操王子”的绰号。之后在 子团体冠军。
• Nghĩa tiếng Việt: Thể dục dụng cụ là một môn đòi hỏi sự kết hợp (46) hoàn hảo giữa sức mạnh và vẻ đẹp. Từ trước đến nay, các vận động viên đến từ các quốc gia Âu Mỹ vẫn luôn chiếm thế độc tôn ở môn thi đấu này. Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi vào thập niên 80 của thế kỷ 20. Tại Giải vô địch thể dục dụng cụ thế giới lần thứ VI năm 1982, (47) Lý Ninh - tài năng trẻ 19 tuổi đến từ Quảng Tây, Trung Quốc, đã trở thành tâm điểm chú ý của toàn hội. Trong trận đấu lần đó, Lý Ninh đã giành liền sáu huy chương vàng ở các nội dung toàn năng, thể tự do, xà đơn, ngựa cái, ngựa vòng và vòng treo, trở thành vận động viên đầu tiên trong lịch sử thể dục dụng cụ thế giới đạt được thành tích xuất sắc như vậy, (48) anh được mệnh danh là “Hoàng tử thể dục dụng cụ”. Sau đó, anh tiếp tục giành chức vô địch đồng đội nam tại...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 至于 (zhì yú: còn về, đối với)
- B. 以及 (yǐ jí: và, cùng với)
- C. 从此 (cóng cǐ: từ đó, từ nay về sau)
- D. 何况 (hé kuàng: hơn nữa, huống hồ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (从此 — cóng cǐ: từ đó, từ nay về sau) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới có hai loại hoa, một loại có thể kết quả, một loại không thể kết quả, (49) nhưng những bông hoa không thể kết quả ấy lại càng thêm tươi đẹp, ví như hoa hồng, hay như hoa tulip, chúng chưa bao giờ vì không thể kết quả mà (50) từ bỏ việc khoe sắc niềm vui và vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như loài hoa, có người kết quả, (51) đạt được một sự nghiệp nhất định; lại có người không thể kết quả, cả đời chẳng có thành tựu gì, chỉ là một người bình thường mà thôi. Nhưng người bình thường chỉ cần trong lòng có niềm vui, trên mặt có nụ cười, thì vẫn có thể giống như hoa hồng và hoa tulip, nhận được sự (52) tán thưởng và yêu mến của mọi người.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 世界上有两种花,一种花能结果,一种花不能结果,(49),比如玫瑰,又比 如郁金香,它们从不因为不能结果而(50)绽放自身的快乐和美丽。人也像花一样, 有一种人能结果,(51)一番事业;而有一种人不能结果,一生没有什么建树,只 是一个普通人而已。但普通人只要心中有快乐,脸上有欢笑,一样可以像玫瑰和 郁金香那样,得到人们的(52) 和喜爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có hai loại hoa, một loại có thể kết quả, một loại không thể kết quả, (49) nhưng những bông hoa không thể kết quả ấy lại càng thêm tươi đẹp, ví như hoa hồng, hay như hoa tulip, chúng chưa bao giờ vì không thể kết quả mà (50) từ bỏ việc khoe sắc niềm vui và vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như loài hoa, có người kết quả, (51) đạt được một sự nghiệp nhất định; lại có người không thể kết quả, cả đời chẳng có thành tựu gì, chỉ là một người bình thường mà thôi. Nhưng người bình thường chỉ cần trong lòng có niềm vui, trên mặt có nụ cười, thì vẫn có thể giống như hoa hồng và hoa tulip, nhận được sự (52) tán thưởng và yêu mến của mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们无疑更喜欢前者 (Mọi người, con người trong xã hội không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn hơn thích trước người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 但是大多数花都有果实 (Nhưng, thế nhưng đại đa số, phần lớn mọi người hoa đều có quả ngọt, trái cây)
- C. 能结果的花颜色更鲜艳 (Có thể hoa kết quả màu sắc hơn tươi thắm, rực rỡ)
- D. 而不能结果的花却更加美丽 (Mà, nhưng không có thể hoa kết quả lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) càng thêm, càng xinh đẹp, tươi đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (而不能结果的花却更加美丽 — Mà, nhưng không có thể hoa kết quả lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) càng thêm, càng xinh đẹp, tươi đẹp) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới có hai loại hoa, một loại có thể kết quả, một loại không thể kết quả, (49) nhưng những bông hoa không thể kết quả ấy lại càng thêm tươi đẹp, ví như hoa hồng, hay như hoa tulip, chúng chưa bao giờ vì không thể kết quả mà (50) từ bỏ việc khoe sắc niềm vui và vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như loài hoa, có người kết quả, (51) đạt được một sự nghiệp nhất định; lại có người không thể kết quả, cả đời chẳng có thành tựu gì, chỉ là một người bình thường mà thôi. Nhưng người bình thường chỉ cần trong lòng có niềm vui, trên mặt có nụ cười, thì vẫn có thể giống như hoa hồng và hoa tulip, nhận được sự (52) tán thưởng và yêu mến của mọi người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 世界上有两种花,一种花能结果,一种花不能结果,(49),比如玫瑰,又比 如郁金香,它们从不因为不能结果而(50)绽放自身的快乐和美丽。人也像花一样, 有一种人能结果,(51)一番事业;而有一种人不能结果,一生没有什么建树,只 是一个普通人而已。但普通人只要心中有快乐,脸上有欢笑,一样可以像玫瑰和 郁金香那样,得到人们的(52) 和喜爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có hai loại hoa, một loại có thể kết quả, một loại không thể kết quả, (49) nhưng những bông hoa không thể kết quả ấy lại càng thêm tươi đẹp, ví như hoa hồng, hay như hoa tulip, chúng chưa bao giờ vì không thể kết quả mà (50) từ bỏ việc khoe sắc niềm vui và vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như loài hoa, có người kết quả, (51) đạt được một sự nghiệp nhất định; lại có người không thể kết quả, cả đời chẳng có thành tựu gì, chỉ là một người bình thường mà thôi. Nhưng người bình thường chỉ cần trong lòng có niềm vui, trên mặt có nụ cười, thì vẫn có thể giống như hoa hồng và hoa tulip, nhận được sự (52) tán thưởng và yêu mến của mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解放 (jiě fàng: giải phóng, cởi trói (tư tưởng)
- B. 面临 (miàn lín: đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ)
- C. 放弃 (fàng qì: từ bỏ, buông xuôi)
- D. 导致 (dǎo zhì: dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (放弃 — fàng qì: từ bỏ, buông xuôi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới có hai loại hoa, một loại có thể kết quả, một loại không thể kết quả, (49) nhưng những bông hoa không thể kết quả ấy lại càng thêm tươi đẹp, ví như hoa hồng, hay như hoa tulip, chúng chưa bao giờ vì không thể kết quả mà (50) từ bỏ việc khoe sắc niềm vui và vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như loài hoa, có người kết quả, (51) đạt được một sự nghiệp nhất định; lại có người không thể kết quả, cả đời chẳng có thành tựu gì, chỉ là một người bình thường mà thôi. Nhưng người bình thường chỉ cần trong lòng có niềm vui, trên mặt có nụ cười, thì vẫn có thể giống như hoa hồng và hoa tulip, nhận được sự (52) tán thưởng và yêu mến của mọi người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 世界上有两种花,一种花能结果,一种花不能结果,(49),比如玫瑰,又比 如郁金香,它们从不因为不能结果而(50)绽放自身的快乐和美丽。人也像花一样, 有一种人能结果,(51)一番事业;而有一种人不能结果,一生没有什么建树,只 是一个普通人而已。但普通人只要心中有快乐,脸上有欢笑,一样可以像玫瑰和 郁金香那样,得到人们的(52) 和喜爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có hai loại hoa, một loại có thể kết quả, một loại không thể kết quả, (49) nhưng những bông hoa không thể kết quả ấy lại càng thêm tươi đẹp, ví như hoa hồng, hay như hoa tulip, chúng chưa bao giờ vì không thể kết quả mà (50) từ bỏ việc khoe sắc niềm vui và vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như loài hoa, có người kết quả, (51) đạt được một sự nghiệp nhất định; lại có người không thể kết quả, cả đời chẳng có thành tựu gì, chỉ là một người bình thường mà thôi. Nhưng người bình thường chỉ cần trong lòng có niềm vui, trên mặt có nụ cười, thì vẫn có thể giống như hoa hồng và hoa tulip, nhận được sự (52) tán thưởng và yêu mến của mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取消 (qǔ xiāo: hủy bỏ, bãi bỏ)
- B. 成就 (chéng jiù: thành tựu, cống hiến)
- C. 促使 (cù shǐ: thúc đẩy, thôi thúc)
- D. 统治 (tǒng zhì: thống trị, cai trị)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (成就 — chéng jiù: thành tựu, cống hiến) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới có hai loại hoa, một loại có thể kết quả, một loại không thể kết quả, (49) nhưng những bông hoa không thể kết quả ấy lại càng thêm tươi đẹp, ví như hoa hồng, hay như hoa tulip, chúng chưa bao giờ vì không thể kết quả mà (50) từ bỏ việc khoe sắc niềm vui và vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như loài hoa, có người kết quả, (51) đạt được một sự nghiệp nhất định; lại có người không thể kết quả, cả đời chẳng có thành tựu gì, chỉ là một người bình thường mà thôi. Nhưng người bình thường chỉ cần trong lòng có niềm vui, trên mặt có nụ cười, thì vẫn có thể giống như hoa hồng và hoa tulip, nhận được sự (52) tán thưởng và yêu mến của mọi người.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 世界上有两种花,一种花能结果,一种花不能结果,(49),比如玫瑰,又比 如郁金香,它们从不因为不能结果而(50)绽放自身的快乐和美丽。人也像花一样, 有一种人能结果,(51)一番事业;而有一种人不能结果,一生没有什么建树,只 是一个普通人而已。但普通人只要心中有快乐,脸上有欢笑,一样可以像玫瑰和 郁金香那样,得到人们的(52) 和喜爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới có hai loại hoa, một loại có thể kết quả, một loại không thể kết quả, (49) nhưng những bông hoa không thể kết quả ấy lại càng thêm tươi đẹp, ví như hoa hồng, hay như hoa tulip, chúng chưa bao giờ vì không thể kết quả mà (50) từ bỏ việc khoe sắc niềm vui và vẻ đẹp của chính mình. Con người cũng giống như loài hoa, có người kết quả, (51) đạt được một sự nghiệp nhất định; lại có người không thể kết quả, cả đời chẳng có thành tựu gì, chỉ là một người bình thường mà thôi. Nhưng người bình thường chỉ cần trong lòng có niềm vui, trên mặt có nụ cười, thì vẫn có thể giống như hoa hồng và hoa tulip, nhận được sự (52) tán thưởng và yêu mến của mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 纪念 (jì niàn: kỷ niệm, tưởng niệm)
- B. 同情 (tóng qíng: đồng cảm, thông cảm)
- C. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
- D. 欣赏 (xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (欣赏 — xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi cuộc thi kết thúc, thầy giáo hỏi 5 học sinh hái được nhiều quả nhất: “(53) Tại sao các em lại hái được nhiều hơn người khác?”
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 老师让一群学生跑向百米外的果树,看谁能在规定的时间内摘到更多的果 子。比赛结束后,老师问摘果子最多的前 5名学生:“(53)_?”第一名学生说: “我懂得抢抓机会。我第一个跑到树下,摘到了低处最容易摘的果子。”第二名 学生说:“我有爬树的(54)_,于是摘到了高处的果子。”第三名学生说:“我善于(55) 工具,我找来了一根棍子,用棍子敲下了果子。”第四、五名学生说:“我们两个 人(56)_,一人骑在另一人的肩膀上,增加了高度,也摘到了高处的果子。”
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi cuộc thi kết thúc, thầy giáo hỏi 5 học sinh hái được nhiều quả nhất: “(53) Tại sao các em lại hái được nhiều hơn người khác?”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你们不怕危险吗 (Các bạn, mọi người không sợ, sợ hãi nguy hiểm không (thắc mắc, hỏi))
- B. 哪个同学最出色 (Nào, đâu cái, con bạn cùng học, bạn học nhất xuất sắc, kiệt xuất)
- C. 你们谁摘的果子最多 (Các bạn, mọi người ai hái, ngắt (hoa cái, chiếc nhất nhiều)
- D. 你们为什么比别人摘得多 (Các bạn, mọi người tại sao, vì sao so với người khác hái, ngắt (hoa nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (你们为什么比别人摘得多 — Các bạn, mọi người tại sao, vì sao so với người khác hái, ngắt (hoa nhiều) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc sinh thứ hai nói: “Em có (54) kỹ năng trèo cây, thế nên đã hái được những quả ở trên cao.”
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 老师让一群学生跑向百米外的果树,看谁能在规定的时间内摘到更多的果 子。比赛结束后,老师问摘果子最多的前 5名学生:“(53)_?”第一名学生说: “我懂得抢抓机会。我第一个跑到树下,摘到了低处最容易摘的果子。”第二名 学生说:“我有爬树的(54)_,于是摘到了高处的果子。”第三名学生说:“我善于(55) 工具,我找来了一根棍子,用棍子敲下了果子。”第四、五名学生说:“我们两个 人(56)_,一人骑在另一人的肩膀上,增加了高度,也摘到了高处的果子。”
• Nghĩa tiếng Việt: Học sinh thứ hai nói: “Em có (54) kỹ năng trèo cây, thế nên đã hái được những quả ở trên cao.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地位 (dì wèi: vị thế, địa vị)
- B. 本领 (běn lǐng: bản lĩnh, tài năng)
- C. 权力 (quán lì: quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành))
- D. 真理 (zhēn lǐ: chân lý)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (本领 — běn lǐng: bản lĩnh, tài năng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc sinh thứ ba nói: “Em giỏi (55) tận dụng công cụ, em đã tìm một chiếc gậy và dùng gậy khua được quả xuống.”
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 老师让一群学生跑向百米外的果树,看谁能在规定的时间内摘到更多的果 子。比赛结束后,老师问摘果子最多的前 5名学生:“(53)_?”第一名学生说: “我懂得抢抓机会。我第一个跑到树下,摘到了低处最容易摘的果子。”第二名 学生说:“我有爬树的(54)_,于是摘到了高处的果子。”第三名学生说:“我善于(55) 工具,我找来了一根棍子,用棍子敲下了果子。”第四、五名学生说:“我们两个 人(56)_,一人骑在另一人的肩膀上,增加了高度,也摘到了高处的果子。”
• Nghĩa tiếng Việt: Học sinh thứ ba nói: “Em giỏi (55) tận dụng công cụ, em đã tìm một chiếc gậy và dùng gậy khua được quả xuống.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 利用 (lì yòng: tận dụng, khai thác sử dụng)
- B. 从事 (cóng shì: làm, dấn thân vào)
- C. 爱护 (ài hù: yêu quý, bảo vệ)
- D. 补充 (bǔ chōng: bổ sung, thêm vào)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (利用 — lì yòng: tận dụng, khai thác sử dụng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc sinh thứ tư và thứ năm nói: “Hai chúng em (56) hợp tác với nhau, một người cưỡi trên vai người kia, làm tăng thêm chiều cao, và cũng hái được những quả ở trên cao.”
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 老师让一群学生跑向百米外的果树,看谁能在规定的时间内摘到更多的果 子。比赛结束后,老师问摘果子最多的前 5名学生:“(53)_?”第一名学生说: “我懂得抢抓机会。我第一个跑到树下,摘到了低处最容易摘的果子。”第二名 学生说:“我有爬树的(54)_,于是摘到了高处的果子。”第三名学生说:“我善于(55) 工具,我找来了一根棍子,用棍子敲下了果子。”第四、五名学生说:“我们两个 人(56)_,一人骑在另一人的肩膀上,增加了高度,也摘到了高处的果子。”
• Nghĩa tiếng Việt: Học sinh thứ tư và thứ năm nói: “Hai chúng em (56) hợp tác với nhau, một người cưỡi trên vai người kia, làm tăng thêm chiều cao, và cũng hái được những quả ở trên cao.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 合作 (hé zuò: hợp tác, phối hợp)
- B. 综合 (zōng hé: tổng hợp, toàn diện)
- C. 争论 (zhēng lùn: tranh luận, tranh cãi)
- D. 交际 (jiāo jì: giao tiếp, xã giao)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (合作 — hé zuò: hợp tác, phối hợp) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATăng Quốc Phiên là một trong những (57) nhân vật có sức ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử Trung Quốc, nhưng hồi nhỏ ông lại không được thông minh cho lắm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 没有人只依靠天分就能成功,只有勤奋才能将天分变为天才。曾国藩是中国 历史上最有影响的(57)之一,但他小时候却不怎么聪明。有一天,他在家读书, 一篇文章不知道背了多少遍,还没有记下来。这时候他家来了一个小偷,(58)在 他的房间外面,希望等他睡觉之后偷点儿东西。可是等了很久,就是不见他睡觉, 还是在反复地背那篇文章。小偷忍不住跳出来说:“(59)!”然后将那篇文章背了 一遍后走了。那小偷的记忆真好,听过几遍的文章就能记下来。但是(60)_的是, 他只能成为小偷,而曾国藩却靠勤奋成为了一代名人。
• Nghĩa tiếng Việt: Tăng Quốc Phiên là một trong những (57) nhân vật có sức ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử Trung Quốc, nhưng hồi nhỏ ông lại không được thông minh cho lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人物 (rén wù: nhân vật, nhân vật lịch sử)
- B. 对象 (duì xiàng: đối tượng)
- C. 人员 (rén yuán: nhân viên, cán bộ)
- D. 对手 (duì shǒu: đối thủ, đối trọng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (人物 — rén wù: nhân vật, nhân vật lịch sử) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc này có một tên trộm đến nhà ông, (58) ẩn nấp bên ngoài phòng ông, hy vọng đợi ông ngủ xong sẽ trộm chút đồ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 没有人只依靠天分就能成功,只有勤奋才能将天分变为天才。曾国藩是中国 历史上最有影响的(57)之一,但他小时候却不怎么聪明。有一天,他在家读书, 一篇文章不知道背了多少遍,还没有记下来。这时候他家来了一个小偷,(58)在 他的房间外面,希望等他睡觉之后偷点儿东西。可是等了很久,就是不见他睡觉, 还是在反复地背那篇文章。小偷忍不住跳出来说:“(59)!”然后将那篇文章背了 一遍后走了。那小偷的记忆真好,听过几遍的文章就能记下来。但是(60)_的是, 他只能成为小偷,而曾国藩却靠勤奋成为了一代名人。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc này có một tên trộm đến nhà ông, (58) ẩn nấp bên ngoài phòng ông, hy vọng đợi ông ngủ xong sẽ trộm chút đồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 存 (cún: gửi (tiền), tiết kiệm)
- B. 躲 (duǒ: tránh né, ẩn nấp trốn tránh)
- C. 挡 (dǎng: chắn, che)
- D. 装 (zhuāng: lắp đặt, trang bị)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (躲 — duǒ: tránh né, ẩn nấp trốn tránh) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATên trộm không kiềm chế được nhảy bổ ra nói: “(59) Trình độ này mà còn đọc sách gì chứ!”
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 没有人只依靠天分就能成功,只有勤奋才能将天分变为天才。曾国藩是中国 历史上最有影响的(57)之一,但他小时候却不怎么聪明。有一天,他在家读书, 一篇文章不知道背了多少遍,还没有记下来。这时候他家来了一个小偷,(58)在 他的房间外面,希望等他睡觉之后偷点儿东西。可是等了很久,就是不见他睡觉, 还是在反复地背那篇文章。小偷忍不住跳出来说:“(59)!”然后将那篇文章背了 一遍后走了。那小偷的记忆真好,听过几遍的文章就能记下来。但是(60)_的是, 他只能成为小偷,而曾国藩却靠勤奋成为了一代名人。
• Nghĩa tiếng Việt: Tên trộm không kiềm chế được nhảy bổ ra nói: “(59) Trình độ này mà còn đọc sách gì chứ!”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你被别人骗了 (Bạn bị người khác lừa dối, lừa gạt rồi)
- B. 你的脾气太差 (Tính khí, tính tình của bạn quá kém, thiếu)
- C. 京 就这种水平还读什么书 (Thì, liền đây, này loại, kiểu trình độ, mức độ vẫn đọc gì, cái gì sách)
- D. 希望我没有妨碍你读书 (Hy vọng tôi không có cản trở, gây trở ngại bạn đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (京 就这种水平还读什么书 — Thì, liền đây, này loại, kiểu trình độ, mức độ vẫn đọc gì, cái gì sách) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhưng điều (60) đáng tiếc là anh ta chỉ có thể trở thành kẻ trộm, còn Tăng Quốc Phiên lại dựa vào sự chăm chỉ để trở thành một danh nhân một thời.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 没有人只依靠天分就能成功,只有勤奋才能将天分变为天才。曾国藩是中国 历史上最有影响的(57)之一,但他小时候却不怎么聪明。有一天,他在家读书, 一篇文章不知道背了多少遍,还没有记下来。这时候他家来了一个小偷,(58)在 他的房间外面,希望等他睡觉之后偷点儿东西。可是等了很久,就是不见他睡觉, 还是在反复地背那篇文章。小偷忍不住跳出来说:“(59)!”然后将那篇文章背了 一遍后走了。那小偷的记忆真好,听过几遍的文章就能记下来。但是(60)_的是, 他只能成为小偷,而曾国藩却靠勤奋成为了一代名人。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhưng điều (60) đáng tiếc là anh ta chỉ có thể trở thành kẻ trộm, còn Tăng Quốc Phiên lại dựa vào sự chăm chỉ để trở thành một danh nhân một thời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遗憾 (yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 得意 (dé yì: tự hào)
- C. 慌张 (huāng zhāng: hoảng hốt, luống cuống)
- D. 熟练 (shú liàn: thành thạo, thuần thục)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (遗憾 — yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn nắm chặt một vật trong tay mà không buông, bạn chỉ có thể sở hữu duy nhất vật đó; nếu bạn chịu buông tay, bạn sẽ có cơ hội lựa chọn những thứ khác. Trái tim con người nếu cứ khư khư giữ lấy quan điểm của bản thân, không chịu buông bỏ, thì trí tuệ của họ cũng chỉ có thể đạt đến một mức độ nhất định mà thôi. ★ Câu 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 当你手中抓住一件东西不放时,你只能拥有这件东西,如果你肯放手,你就有机会选择别的。人的心若固守自己的观念,不肯放下,那么他的智慧也只能达到某种程度而已。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn nắm chặt một vật trong tay mà không buông, bạn chỉ có thể sở hữu duy nhất vật đó; nếu bạn chịu buông tay, bạn sẽ có cơ hội lựa chọn những thứ khác. Trái tim con người nếu cứ khư khư giữ lấy quan điểm của bản thân, không chịu buông bỏ, thì trí tuệ của họ cũng chỉ có thể đạt đến một mức độ nhất định mà thôi. ★ Câu 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看问题要全面 (Nhìn, xem câu hỏi, vấn đề cần toàn diện, bao quát)
- B. 坚持才能得胜利 (Kiên trì, bền bỉ tài năng, năng lực thắng lợi, chiến thắng)
- C. 放下也是一种智慧 (Đặt xuống, bỏ xuống cũng là, phải một loại, kiểu trí tuệ, sự thông thái)
- D. 不做没把握的事情 (Không làm, chế tạo chưa việc, sự việc nắm bắt, nắm chắc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (放下也是一种智慧 — Đặt xuống, bỏ xuống cũng là, phải một loại, kiểu trí tuệ, sự thông thái) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều nghiên cứu cho thấy hôn nhân hạnh phúc viên mãn có lợi cho sức khỏe thể chất. Tuy nhiên, dù là nam hay nữ, sau khi kết hôn đều dễ đối mặt với nguy cơ tăng cân. Các nhà nghiên cứu khuyên rằng vợ chồng nên chú ý đến chế độ ăn uống và tích cực tập thể dục để duy trì sức khỏe. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 多项研究显示,幸福美满的婚姻有利于身体健康。不过,无论男性还是女性,婚后都容易面临长胖的危险。研究人员建议丈夫和妻子应注意饮食,并多运动以保持健康。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều nghiên cứu cho thấy hôn nhân hạnh phúc viên mãn có lợi cho sức khỏe thể chất. Tuy nhiên, dù là nam hay nữ, sau khi kết hôn đều dễ đối mặt với nguy cơ tăng cân. Các nhà nghiên cứu khuyên rằng vợ chồng nên chú ý đến chế độ ăn uống và tích cực tập thể dục để duy trì sức khỏe. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻应相互欣赏 (Vợ chồng, đôi vợ chồng nên, cần phải (yīng) lẫn nhau, qua lại thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- B. 男人更容易发胖 (Người đàn ông hơn dễ dàng, thuận lợi gửi, phát ra béo)
- C. 女人更注意身材 (Người phụ nữ hơn chú ý, lưu ý vóc dáng, thân hình)
- D. 婚后人们容易长胖 (Hậu thế, người đời sau thế hệ tương lai các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi dễ dàng, thuận lợi dài, lâu dài béo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (婚后人们容易长胖 — Hậu thế, người đời sau thế hệ tương lai các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi dễ dàng, thuận lợi dài, lâu dài béo) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi có người làm sai chuyện gì, bạn đừng dùng phương thức cảm tính để phê bình họ, đặc biệt chú ý hãy đánh giá dựa trên sự việc cụ thể, tránh đánh giá nhân cách, cá tính và sự giáo dục gia đình của người khác. Khi phê bình mà đưa ra được phương án giải quyết thì việc phê bình sẽ mang tính xây dựng hơn. Đừng chỉ có phê bình, lúc phê bình đừng quên khẳng định điểm mạnh của người khác. Nếu khi phê bình mà có chút hài hước, thường thì hiệu quả tiêu cực sẽ giảm bớt rất nhiều. ★ Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有人做错了事情,你不要用情绪化的方式批评他,尤其要注意就事来评价,避免评价别人的人格、个性与家庭教养。批评时能提出解决方案,批评就更有建设性。不要只有批评,批评时别忘了肯定别人的长处。如果批评时能比较幽默,往往负面效果会更少。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi có người làm sai chuyện gì, bạn đừng dùng phương thức cảm tính để phê bình họ, đặc biệt chú ý hãy đánh giá dựa trên sự việc cụ thể, tránh đánh giá nhân cách, cá tính và sự giáo dục gia đình của người khác. Khi phê bình mà đưa ra được phương án giải quyết thì việc phê bình sẽ mang tính xây dựng hơn. Đừng chỉ có phê bình, lúc phê bình đừng quên khẳng định điểm mạnh của người khác. Nếu khi phê bình mà có chút hài hước, thường thì hiệu quả tiêu cực sẽ giảm bớt rất nhiều. ★ Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要发挥自己的长处 (Cần phát huy, thể hiện điểm mạnh, sở trường của tự mình, bản thân)
- B. 批评人要讲究方法 (Phê bình, chỉ trích người cần chú trọng, cầu kỳ phương pháp, cách thức)
- C. 不要公开批评他人 (Đừng công khai, minh bạch phê bình, chỉ trích anh ấy người)
- D. 批评不能解决问题 (Phê bình, chỉ trích không có thể giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (批评人要讲究方法 — Phê bình, chỉ trích người cần chú trọng, cầu kỳ phương pháp, cách thức) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người phụ nữ nhà quê vô tình làm vỡ một quả trứng, đây vốn dĩ là một chuyện vô cùng bình thường, nhưng người phụ nữ này lại suy diễn tiếp theo dòng suy nghĩ đó: Một quả trứng sau khi ấp có thể nở thành một chú gà con, gà con lớn lên thành gà mái, gà mái lại đẻ ra rất nhiều trứng, trứng lại có thể ấp thành rất nhiều gà mái. Cuối cùng, người phụ nữ kêu lên một tiếng thất thanh: “Ôi trời ơi, tôi đã mất toi cả một trang trại gà rồi!” ★ Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位农妇不小心打碎了一个鸡蛋,这本来是一件再平常不过的事,但这位农妇却沿着这种思路想下去了:一个鸡蛋经孵化后就可能变成一只小鸡,小鸡长大后成了母鸡,母鸡又能下好多鸡蛋,蛋又可以孵化成很多母鸡。最后农妇大叫一声:“天哪,我失去了一个鸡场!” 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người phụ nữ nhà quê vô tình làm vỡ một quả trứng, đây vốn dĩ là một chuyện vô cùng bình thường, nhưng người phụ nữ này lại suy diễn tiếp theo dòng suy nghĩ đó: Một quả trứng sau khi ấp có thể nở thành một chú gà con, gà con lớn lên thành gà mái, gà mái lại đẻ ra rất nhiều trứng, trứng lại có thể ấp thành rất nhiều gà mái. Cuối cùng, người phụ nữ kêu lên một tiếng thất thanh: “Ôi trời ơi, tôi đã mất toi cả một trang trại gà rồi!” ★ Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 母鸡被狼吃了 (Con gà mái bị con chó sói, loài sói ăn rồi)
- B. 农妇在鸡场工作 (Ở con gà, thịt gà buổi, trận làm việc, công việc)
- C. 农妇打破一个鸡蛋 (Phá vỡ, đánh vỡ một cái trứng)
- D. 农妇靠卖鸡蛋挣钱 (Dựa vào, tựa vào bán trứng kiếm tiền, kiếm sống)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (农妇打破一个鸡蛋 — Phá vỡ, đánh vỡ một cái trứng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỐc đảo nằm giữa sa mạc, là một cảnh quan địa lý màu xanh đặc biệt, tồn tại ở các vùng khô hạn nhờ có điều kiện cung cấp nguồn nước nhất định. Thảm thực vật trên ốc đảo tạo nên sự tương phản màu sắc mạnh mẽ với vùng sa mạc xung quanh, trông giống như những chuỗi ngọc trai rực rỡ. Các ốc đảo phần lớn phân bố quần tụ quanh nguồn nước, có hình tròn đồng tâm hoặc hình dải, chúng được bao bọc bởi sa mạc rộng lớn, giống như những hòn đảo nhỏ giữa đại dương, và đó cũng là nguồn gốc tên gọi của chúng. ★ Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 绿洲位于荒漠之中,是一种特殊的绿色地理景观,因为具有一定的水源供给条件而存在于干旱地区。绿洲上的植被与周围的荒漠形成了强烈的色调对比,好似一串串耀眼的明珠。绿洲大多紧紧围绕水源分布,呈同心圆形状或者条状,它们被广大的荒漠所包围,就像海洋中的小岛,并因此而得名。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Ốc đảo nằm giữa sa mạc, là một cảnh quan địa lý màu xanh đặc biệt, tồn tại ở các vùng khô hạn nhờ có điều kiện cung cấp nguồn nước nhất định. Thảm thực vật trên ốc đảo tạo nên sự tương phản màu sắc mạnh mẽ với vùng sa mạc xung quanh, trông giống như những chuỗi ngọc trai rực rỡ. Các ốc đảo phần lớn phân bố quần tụ quanh nguồn nước, có hình tròn đồng tâm hoặc hình dải, chúng được bao bọc bởi sa mạc rộng lớn, giống như những hòn đảo nhỏ giữa đại dương, và đó cũng là nguồn gốc tên gọi của chúng. ★ Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绿洲未必靠近水源 (Màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. chưa hẳn, không nhất thiết tiến lại gần, tiếp cận nguồn nước sạch)
- B. 绿洲实际上并不存在 (Màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. trên thực tế, thực ra và, đồng thời không tồn tại, hiện hữu)
- C. 绿洲分布在荒漠地区 (Màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. phân bố, rải rác ở hoang vu cằn cỗi sa mạc khu vực, vùng)
- D. 绿洲的面积在不断缩小 (Màu xanh lá cây diện tích Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. ở không ngừng, liên tục thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (绿洲分布在荒漠地区 — Màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. phân bố, rải rác ở hoang vu cằn cỗi sa mạc khu vực, vùng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đàn cá kiếm đang bơi lội tung tăng trong đại dương xanh thẳm, chiếc miệng sắc nhọn của chúng từng khiến cá mập cũng phải khiếp sợ. Có một con tàu qua lại nơi đây, đầu đàn cá kiếm là kẻ lao lên đầu tiên và ngạo mạn nói: “Quái vật xấu xí kia, sao ngươi không chào hỏi chúng ta - những loài cá vĩ đại chứ?” Con tàu hoàn toàn phớt lờ chúng. Lũ cá kiếm tức giận đến mức mặt cắt không còn giọt máu, đồng loạt lao vào đâm chiếc tàu, kết quả là miệng của con nào con nấy đều bị gãy đứt. Con người muốn sinh tồn thì bắt buộc phải nắm vững một số kỹ năng, nhưng quan trọng hơn là sau khi đã nắm vững kỹ năng rồi, vẫn có thể giữ được một tâm bình tĩnh. ★ Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一群箭鱼邀游在蔚蓝的海洋里,它们锋利的嘴巴曾使鲨鱼都望而生畏。有一艘轮船从此经过,箭鱼的首领第一个冲上前去,傲慢地说:“丑陋的怪物,你为什么不向我们这些伟大的鱼类敬礼呢?”轮船竟对它们视而不见。它们一个个恼羞成怒,纷纷朝轮船刺去,结果嘴巴都被折断了。人要生存,就必须掌握一些本领,但更重要的是在掌握本领之后,能够保持平常的心态。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một đàn cá kiếm đang bơi lội tung tăng trong đại dương xanh thẳm, chiếc miệng sắc nhọn của chúng từng khiến cá mập cũng phải khiếp sợ. Có một con tàu qua lại nơi đây, đầu đàn cá kiếm là kẻ lao lên đầu tiên và ngạo mạn nói: “Quái vật xấu xí kia, sao ngươi không chào hỏi chúng ta - những loài cá vĩ đại chứ?” Con tàu hoàn toàn phớt lờ chúng. Lũ cá kiếm tức giận đến mức mặt cắt không còn giọt máu, đồng loạt lao vào đâm chiếc tàu, kết quả là miệng của con nào con nấy đều bị gãy đứt. Con người muốn sinh tồn thì bắt buộc phải nắm vững một số kỹ năng, nhưng quan trọng hơn là sau khi đã nắm vững kỹ năng rồi, vẫn có thể giữ được một tâm bình tĩnh. ★ Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 箭鱼很狡猬 (Mũi tên, tên bắn cá rất)
- B. 鲨鱼打败了箭鱼 (Cá đánh bại, đánh thắng rồi mũi tên, tên bắn cá)
- C. 箭鱼看不起轮船 (Mũi tên, tên bắn cá coi thường, khinh thường tàu thủy, tàu thủy chạy bằng động cơ)
- D. 箭鱼长得很难看 (Mũi tên, tên bắn cá dài, lâu dài rất xấu xí, khó coi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (箭鱼看不起轮船 — Mũi tên, tên bắn cá coi thường, khinh thường tàu thủy, tàu thủy chạy bằng động cơ) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cuốn sách bạn mua về, ký tên của chính mình, đóng dấu sở hữu của mình lên đó, đặt nó lên kệ sách của mình, thì cuốn sách này đã là của bạn chưa? Không, nếu bạn cứ mãi cất nó trên kệ sách, coi nó như một vật trang trí, thậm chí cả đời lười chẳng buồn chạm đến, thì trên thực tế cuốn sách này không phải là của bạn. Sách chỉ khi được đọc và được thưởng thức thì mới thực sự là của bạn. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一本书你把它买下了,签上自己的大名,盖上自己的藏书章,把它放入自己的书架,这本书就是你的了吗?不,如果你只是把它一直存放在书架上,当成装饰品,甚至一辈子也懒得去摸一摸,那这本书实际上就不是你的。书只有读了、欣赏了才真正是你的。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách bạn mua về, ký tên của chính mình, đóng dấu sở hữu của mình lên đó, đặt nó lên kệ sách của mình, thì cuốn sách này đã là của bạn chưa? Không, nếu bạn cứ mãi cất nó trên kệ sách, coi nó như một vật trang trí, thậm chí cả đời lười chẳng buồn chạm đến, thì trên thực tế cuốn sách này không phải là của bạn. Sách chỉ khi được đọc và được thưởng thức thì mới thực sự là của bạn. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买书要舍得花钱 (Mua sách cần sẵn sàng bỏ ra, không tiếc tiêu tiền)
- B. 读书就要读经典的 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở sắp, sắp sửa đọc kinh điển, tác phẩm kinh điển)
- C. 买书也是一种投资 (Mua sách cũng là, phải một loại, kiểu đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- D. 读过的书才真正属于自己 (Đọc sách đã từng mới, vừa mới chân chính, thực sự thuộc về, nằm trong tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (读过的书才真正属于自己 — Đọc sách đã từng mới, vừa mới chân chính, thực sự thuộc về, nằm trong tự mình, bản thân) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi giao tiếp với mọi người, người hướng nội nên tận dụng triệt để những thế mạnh của bản thân, ví dụ như: người hướng nội giỏi lắng nghe, tôn trọng người khác, không tranh giành nổi bật, khiêm tốn hiếu học. Vận dụng tốt những đặc điểm này không chỉ nhận được sự tin tưởng của rất nhiều người, mà đôi khi còn để lại ấn tượng tốt đẹp trong lòng mọi người rằng: người biết lặng lẽ lắng nghe là người rất có chiều sâu và rất biết cách đối nhân xử thế. ★ Câu 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在与人交往时,内向者要充分利用自身的优势,比如,内向者善于倾听,尊重他人,不抢风头,谦虚好学。把这些特点运用好,不仅能得到很多人的信任,有时,还会给大家留下好印象:默默倾听的人是很有内涵、很会做人的。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi giao tiếp với mọi người, người hướng nội nên tận dụng triệt để những thế mạnh của bản thân, ví dụ như: người hướng nội giỏi lắng nghe, tôn trọng người khác, không tranh giành nổi bật, khiêm tốn hiếu học. Vận dụng tốt những đặc điểm này không chỉ nhận được sự tin tưởng của rất nhiều người, mà đôi khi còn để lại ấn tượng tốt đẹp trong lòng mọi người rằng: người biết lặng lẽ lắng nghe là người rất có chiều sâu và rất biết cách đối nhân xử thế. ★ Câu 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打招呼是一门学问 (Chào hỏi, đánh tiếng là, phải một cửa học vấn, tri thức uyên bác)
- B. 内向者都十分自信 (Hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu đều vô cùng, rất tự tin, sự tự tin)
- C. 内向者反应更迅速 (Hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu phản ứng (hóa học, cơ thể hơn nhanh chóng, thần tốc)
- D. 内向者容易获得信任 (Hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu dễ dàng, thuận lợi đạt được, giành được tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (内向者容易获得信任 — Hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu dễ dàng, thuận lợi đạt được, giành được tin tưởng, tín nhiệm) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi cũng biết mặt trăng chuyển động quanh trái đất. Có lúc mặt trăng di chuyển vào giữa mặt trời và trái đất, chiếu cái bóng của mình xuống trái đất, những người ở trong vùng bóng trăng sẽ nhìn thấy mặt trời bị khuyết đi một miếng nhỏ, vết khuyết dần dần rộng ra, một lúc sau mặt trời sẽ tạm thời biến mất, hoặc trở thành một vành khuyên, hoặc chỉ đơn thuần là phần bị khuyết rộng ra. Đây chính là hiện tượng nhật thực xảy ra do mặt trăng che khuất mặt trời. ★ Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 众所周知,月球在围绕地球运动。有时月球会走到太阳和地球之间,将影子投射在地球上,月影里的人就会看到太阳缺掉一小口,缺口逐渐扩大,一段时间后太阳会暂时消失,或是变成一个圈,或者仅仅是缺掉的部分扩大。这就是因月球遮挡了太阳所发生的日食现象。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng biết mặt trăng chuyển động quanh trái đất. Có lúc mặt trăng di chuyển vào giữa mặt trời và trái đất, chiếu cái bóng của mình xuống trái đất, những người ở trong vùng bóng trăng sẽ nhìn thấy mặt trời bị khuyết đi một miếng nhỏ, vết khuyết dần dần rộng ra, một lúc sau mặt trời sẽ tạm thời biến mất, hoặc trở thành một vành khuyên, hoặc chỉ đơn thuần là phần bị khuyết rộng ra. Đây chính là hiện tượng nhật thực xảy ra do mặt trăng che khuất mặt trời. ★ Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日食持续时间很长 (Ngày Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. kéo dài, duy trì liên tục thời gian rất dài, lâu dài)
- B. 日食受到了天文学家的重视 (Ngày Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. nhận được, chịu (tác động) rồi thiên văn, thiên văn học học, học tập coi trọng, chú trọng nhà, gia đình)
- C. 日食发生时月球在地球和太阳之间 (Ngày Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. xảy ra, phát sinh thời gian, giờ Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) ở Trái Đất, địa cầu và mặt trời giữa, trong khoảng)
- D. 发生日食会对地球环境产生较大影响 (Xảy ra, phát sinh ngày Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. biết đối với Trái Đất, địa cầu môi trường sinh ra, nảy sinh khá, tương đối to, lớn ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (日食发生时月球在地球和太阳之间 — Ngày Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. xảy ra, phát sinh thời gian, giờ Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) ở Trái Đất, địa cầu và mặt trời giữa, trong khoảng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôn thể thao nhảy dù là hoạt động thể thao trong đó vận động viên đi máy nhân, khinh khí cầu hoặc các phương tiện hàng không, thiết bị khác lên cao rồi nhảy xuống, hoặc nhảy từ đỉnh núi, cao nguyên dốc đứng xuống, nhờ vào động lực không khí và dù, hoàn thành các động tác quy định trước và sau khi mở dù, đồng thời sử dụng dù để giảm tốc độ rơi, hạ cánh an toàn trong khu vực chỉ định. Nhờ tính chất mạo hiểm và đầy thử thách của bản thân, môn thể thao này được thế giới ca ngợi là “môn thể thao của những người dũng cảm”. ★ Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 跳伞运动是指跳伞员乘飞机、气球等航空器或其他器械升至高空后跳下,或者从陡峭的山顶、高地上跳下,并借助空气动力和降落伞,在张开降落伞之前和开伞后完成各种规定动作,并利用降落伞减缓下降速度,在指定区域安全着陆的一项体育运动。它以自身的惊险和挑战性,被世人誉为“勇敢者的运动”。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Môn thể thao nhảy dù là hoạt động thể thao trong đó vận động viên đi máy nhân, khinh khí cầu hoặc các phương tiện hàng không, thiết bị khác lên cao rồi nhảy xuống, hoặc nhảy từ đỉnh núi, cao nguyên dốc đứng xuống, nhờ vào động lực không khí và dù, hoàn thành các động tác quy định trước và sau khi mở dù, đồng thời sử dụng dù để giảm tốc độ rơi, hạ cánh an toàn trong khu vực chỉ định. Nhờ tính chất mạo hiểm và đầy thử thách của bản thân, môn thể thao này được thế giới ca ngợi là “môn thể thao của những người dũng cảm”. ★ Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳伞运动很刺激 (Nhảy, nhảy lên ô, cái dù che mưa nắng thể thao, vận động rất kích thích, kích động)
- B. 跳伞运动历史悠久 (Nhảy, nhảy lên ô, cái dù che mưa nắng thể thao, vận động lịch sử lâu đời, trường tồn)
- C. 跳伞运动对心脏不好 (Nhảy, nhảy lên ô, cái dù che mưa nắng thể thao, vận động đối với trái tim, tim không tốt, đẹp)
- D. 跳伞运动可以治疗失眠 (Nhảy, nhảy lên ô, cái dù che mưa nắng thể thao, vận động có thể điều trị, chữa trị mất ngủ, chứng mất ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (跳伞运动很刺激 — Nhảy, nhảy lên ô, cái dù che mưa nắng thể thao, vận động rất kích thích, kích động) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐàm Thuận là một thanh niên thích chơi đàn vĩ cầm. Ban đầu, anh buộc phải kiếm sống bằng cách kéo đàn kiếm tiền trên đường phố. Thật may mắn, Đàm Thuận và một tay đàn quen biết đã giành được một địa điểm làm ăn béo bở nhất —— trước cửa một ngân hàng thương mại. Một thời gian sau, Đàm Thuận từ biệt người tay đàn đó, vì anh muốn vào đại học học tập nâng cao, cũng muốn được giao lưu trau dồi với những người có kỹ nghệ chơi đàn cao siêu. Thế là, Đàm Thuận dồn toàn bộ thời gian và tâm sức vào việc nâng cao tố chất âm nhạc và kỹ nghệ chơi đàn. 10 năm sau, có lần Đàm Thuận đi ngang qua ngân hàng thương mại đó, phát hiện người bạn cũ ngày xưa - chính là tay đàn nọ, vẫn đang kéo đàn ở “địa điểm kiếm tiền tốt nhất” ấy. Khi tay đàn đó nhìn thấy Đàm Thuận bất ngờ xuất hiện, liền vui mừng nói: “Người anh em à, ...” ... tên nhà hát, tay đàn đó lại hỏi: “Cửa nhà hát đó cũng là một địa điểm tốt chứ? Kiếm được nhiều tiền lắm phải không?” Anh ta nào đâu biết rằng, Đàm Thuận 10 năm sau đã là một nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng quốc tế, thường xuyên được mời lên sân khấu biểu diễn ở những nhà hát nổi tiếng, chứ không phải đi kéo đàn kiếm sống trên đường phố. Thực ra chúng ta cũng vậy, nếu chỉ biết khư khư giữ lấy một nơi, sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác thay thế. Chỉ có hiểu được cách kịp thời rút lui, đi tìm một vùng đất mới thực sự phù hợp với bản thân, mới có thể mở ra một ngày mai huy hoàng hơn. ★ Câu 71: Đàm Thuận lúc đầu kiếm tiền bằng cách gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 谭盾是一个喜欢拉小提琴的年轻人。起初,他必须靠在街头拉琴卖艺来赚钱。 很幸运,谭盾和一位认识的琴手一起争到一个最能赚钱的好地盘 ——一家商业银 行的门口。 过了一段时间,谭盾就和那位琴手道别,因为他想去 大学进修,也想和琴艺高超的人们互相切磋。于是,谭盾 将全部的时间和精力投入到提高音乐素养和琴艺中。 10年后,谭盾有一次路过那家商业银行,发现昔日的 老友一一那位琴手,仍在那“最赚钱的地盘”拉琴。当那 个琴手看见谭盾突然出现时,很高兴地说道:“兄弟啊, 厅的名字,那位琴手又问:“那家音乐厅的门前也是个好地盘?也很赚钱吗?” 他哪里知道,10年后的谭盾,已经是一位国际知名的音乐家,经常应邀在 著名的音乐厅登台献艺,而不是在街头拉琴卖艺。 其实我们也一样,只知道固守在一个地方,早晚会被别人替代。只有懂得及 时抽身,去寻找另一片真正适合自己的领地,才能开创出更加辉煌的明天。 谭盾刚开始靠什么赚钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Đàm Thuận là một thanh niên thích chơi đàn vĩ cầm. Ban đầu, anh buộc phải kiếm sống bằng cách kéo đàn kiếm tiền trên đường phố. Thật may mắn, Đàm Thuận và một tay đàn quen biết đã giành được một địa điểm làm ăn béo bở nhất —— trước cửa một ngân hàng thương mại. Một thời gian sau, Đàm Thuận từ biệt người tay đàn đó, vì anh muốn vào đại học học tập nâng cao, cũng muốn được giao lưu trau dồi với những người có kỹ nghệ chơi đàn cao siêu. Thế là, Đàm Thuận dồn toàn bộ thời gian và tâm sức vào việc nâng cao tố chất âm nhạc và kỹ nghệ chơi đàn. 10 năm sau, có lần Đàm Thuận đi ngang qua ngân hàng thương mại đó, phát hiện người bạn cũ ngày xưa - chính là tay đàn nọ, vẫn đang kéo đàn ở “địa điểm kiếm tiền tốt nhất” ấy. Khi tay đàn đó nhìn thấy Đàm Thuận bất ngờ xuất hiện, liền vui mừng nói: “Người anh em à, ...” ... tên nhà hát, tay đàn đó lại hỏi: “Cửa nhà hát đó cũng là một địa điểm tốt chứ? Kiếm được nhiều tiền lắm phải không?” Anh ta nào đâu biết rằng, Đàm Thuận 10 năm sau đã là một nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng quốc tế, thường xuyên được mời lên sân khấu biểu diễn ở những nhà hát nổi tiếng, chứ không phải đi kéo đàn kiếm sống trên đường phố. Thực ra chúng ta cũng vậy, nếu chỉ biết khư khư giữ lấy một nơi, sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác thay thế. Chỉ có hiểu được cách kịp thời rút lui, đi tìm một vùng đất mới thực sự phù hợp với bản thân, mới có thể mở ra một ngày mai huy hoàng hơn. ★ Câu 71: Đàm Thuận lúc đầu kiếm tiền bằng cách gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在酒吧拉琴 (Ở quán bar, quán rượu kéo đàn (cổ cầm, dương cầm)
- B. 在街头卖艺 (Ở đầu đường, trên đường phố bán)
- C. 教别人拉琴 (Dạy, giảng dạy (jiāo) người khác kéo đàn (cổ cầm, dương cầm)
- D. 和朋友做生意 (Và bạn bè làm kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (在街头卖艺 — Ở đầu đường, trên đường phố bán). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐàm Thuận là một thanh niên thích chơi đàn vĩ cầm. Ban đầu, anh buộc phải kiếm sống bằng cách kéo đàn kiếm tiền trên đường phố. Thật may mắn, Đàm Thuận và một tay đàn quen biết đã giành được một địa điểm làm ăn béo bở nhất —— trước cửa một ngân hàng thương mại. Một thời gian sau, Đàm Thuận từ biệt người tay đàn đó, vì anh muốn vào đại học học tập nâng cao, cũng muốn được giao lưu trau dồi với những người có kỹ nghệ chơi đàn cao siêu. Thế là, Đàm Thuận dồn toàn bộ thời gian và tâm sức vào việc nâng cao tố chất âm nhạc và kỹ nghệ chơi đàn. 10 năm sau, có lần Đàm Thuận đi ngang qua ngân hàng thương mại đó, phát hiện người bạn cũ ngày xưa - chính là tay đàn nọ, vẫn đang kéo đàn ở “địa điểm kiếm tiền tốt nhất” ấy. Khi tay đàn đó nhìn thấy Đàm Thuận bất ngờ xuất hiện, liền vui mừng nói: “Người anh em à, ...” ... tên nhà hát, tay đàn đó lại hỏi: “Cửa nhà hát đó cũng là một địa điểm tốt chứ? Kiếm được nhiều tiền lắm phải không?” Anh ta nào đâu biết rằng, Đàm Thuận 10 năm sau đã là một nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng quốc tế, thường xuyên được mời lên sân khấu biểu diễn ở những nhà hát nổi tiếng, chứ không phải đi kéo đàn kiếm sống trên đường phố. Thực ra chúng ta cũng vậy, nếu chỉ biết khư khư giữ lấy một nơi, sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác thay thế. Chỉ có hiểu được cách kịp thời rút lui, đi tìm một vùng đất mới thực sự phù hợp với bản thân, mới có thể mở ra một ngày mai huy hoàng hơn. ★ Câu 72: Đàm Thuận sau khi kiếm được một ít tiền thì đã đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 谭盾是一个喜欢拉小提琴的年轻人。起初,他必须靠在街头拉琴卖艺来赚钱。 很幸运,谭盾和一位认识的琴手一起争到一个最能赚钱的好地盘 ——一家商业银 行的门口。 过了一段时间,谭盾就和那位琴手道别,因为他想去 大学进修,也想和琴艺高超的人们互相切磋。于是,谭盾 将全部的时间和精力投入到提高音乐素养和琴艺中。 10年后,谭盾有一次路过那家商业银行,发现昔日的 老友一一那位琴手,仍在那“最赚钱的地盘”拉琴。当那 个琴手看见谭盾突然出现时,很高兴地说道:“兄弟啊, 厅的名字,那位琴手又问:“那家音乐厅的门前也是个好地盘?也很赚钱吗?” 他哪里知道,10年后的谭盾,已经是一位国际知名的音乐家,经常应邀在 著名的音乐厅登台献艺,而不是在街头拉琴卖艺。 其实我们也一样,只知道固守在一个地方,早晚会被别人替代。只有懂得及 时抽身,去寻找另一片真正适合自己的领地,才能开创出更加辉煌的明天。 谭盾赚到一些钱后去做什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Đàm Thuận là một thanh niên thích chơi đàn vĩ cầm. Ban đầu, anh buộc phải kiếm sống bằng cách kéo đàn kiếm tiền trên đường phố. Thật may mắn, Đàm Thuận và một tay đàn quen biết đã giành được một địa điểm làm ăn béo bở nhất —— trước cửa một ngân hàng thương mại. Một thời gian sau, Đàm Thuận từ biệt người tay đàn đó, vì anh muốn vào đại học học tập nâng cao, cũng muốn được giao lưu trau dồi với những người có kỹ nghệ chơi đàn cao siêu. Thế là, Đàm Thuận dồn toàn bộ thời gian và tâm sức vào việc nâng cao tố chất âm nhạc và kỹ nghệ chơi đàn. 10 năm sau, có lần Đàm Thuận đi ngang qua ngân hàng thương mại đó, phát hiện người bạn cũ ngày xưa - chính là tay đàn nọ, vẫn đang kéo đàn ở “địa điểm kiếm tiền tốt nhất” ấy. Khi tay đàn đó nhìn thấy Đàm Thuận bất ngờ xuất hiện, liền vui mừng nói: “Người anh em à, ...” ... tên nhà hát, tay đàn đó lại hỏi: “Cửa nhà hát đó cũng là một địa điểm tốt chứ? Kiếm được nhiều tiền lắm phải không?” Anh ta nào đâu biết rằng, Đàm Thuận 10 năm sau đã là một nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng quốc tế, thường xuyên được mời lên sân khấu biểu diễn ở những nhà hát nổi tiếng, chứ không phải đi kéo đàn kiếm sống trên đường phố. Thực ra chúng ta cũng vậy, nếu chỉ biết khư khư giữ lấy một nơi, sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác thay thế. Chỉ có hiểu được cách kịp thời rút lui, đi tìm một vùng đất mới thực sự phù hợp với bản thân, mới có thể mở ra một ngày mai huy hoàng hơn. ★ Câu 72: Đàm Thuận sau khi kiếm được một ít tiền thì đã đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去大学学习 (Đi trường đại học, bậc đại học học tập, học)
- B. 投资办学校 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư mở trường, điều hành trường học)
- C. 去音乐厅求职 (Đi âm nhạc đại sảnh, phòng lớn tìm việc làm, xin việc)
- D. 寻找自己的朋友 (Tìm kiếm, kiếm tìm bạn bè của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (去大学学习 — Đi trường đại học, bậc đại học học tập, học). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐàm Thuận là một thanh niên thích chơi đàn vĩ cầm. Ban đầu, anh buộc phải kiếm sống bằng cách kéo đàn kiếm tiền trên đường phố. Thật may mắn, Đàm Thuận và một tay đàn quen biết đã giành được một địa điểm làm ăn béo bở nhất —— trước cửa một ngân hàng thương mại. Một thời gian sau, Đàm Thuận từ biệt người tay đàn đó, vì anh muốn vào đại học học tập nâng cao, cũng muốn được giao lưu trau dồi với những người có kỹ nghệ chơi đàn cao siêu. Thế là, Đàm Thuận dồn toàn bộ thời gian và tâm sức vào việc nâng cao tố chất âm nhạc và kỹ nghệ chơi đàn. 10 năm sau, có lần Đàm Thuận đi ngang qua ngân hàng thương mại đó, phát hiện người bạn cũ ngày xưa - chính là tay đàn nọ, vẫn đang kéo đàn ở “địa điểm kiếm tiền tốt nhất” ấy. Khi tay đàn đó nhìn thấy Đàm Thuận bất ngờ xuất hiện, liền vui mừng nói: “Người anh em à, ...” ... tên nhà hát, tay đàn đó lại hỏi: “Cửa nhà hát đó cũng là một địa điểm tốt chứ? Kiếm được nhiều tiền lắm phải không?” Anh ta nào đâu biết rằng, Đàm Thuận 10 năm sau đã là một nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng quốc tế, thường xuyên được mời lên sân khấu biểu diễn ở những nhà hát nổi tiếng, chứ không phải đi kéo đàn kiếm sống trên đường phố. Thực ra chúng ta cũng vậy, nếu chỉ biết khư khư giữ lấy một nơi, sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác thay thế. Chỉ có hiểu được cách kịp thời rút lui, đi tìm một vùng đất mới thực sự phù hợp với bản thân, mới có thể mở ra một ngày mai huy hoàng hơn. ★ Câu 73: Về Đàm Thuận, nhận định nào dưới đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 谭盾是一个喜欢拉小提琴的年轻人。起初,他必须靠在街头拉琴卖艺来赚钱。 很幸运,谭盾和一位认识的琴手一起争到一个最能赚钱的好地盘 ——一家商业银 行的门口。 过了一段时间,谭盾就和那位琴手道别,因为他想去 大学进修,也想和琴艺高超的人们互相切磋。于是,谭盾 将全部的时间和精力投入到提高音乐素养和琴艺中。 10年后,谭盾有一次路过那家商业银行,发现昔日的 老友一一那位琴手,仍在那“最赚钱的地盘”拉琴。当那 个琴手看见谭盾突然出现时,很高兴地说道:“兄弟啊, 厅的名字,那位琴手又问:“那家音乐厅的门前也是个好地盘?也很赚钱吗?” 他哪里知道,10年后的谭盾,已经是一位国际知名的音乐家,经常应邀在 著名的音乐厅登台献艺,而不是在街头拉琴卖艺。 其实我们也一样,只知道固守在一个地方,早晚会被别人替代。只有懂得及 时抽身,去寻找另一片真正适合自己的领地,才能开创出更加辉煌的明天。 关于谭盾,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đàm Thuận là một thanh niên thích chơi đàn vĩ cầm. Ban đầu, anh buộc phải kiếm sống bằng cách kéo đàn kiếm tiền trên đường phố. Thật may mắn, Đàm Thuận và một tay đàn quen biết đã giành được một địa điểm làm ăn béo bở nhất —— trước cửa một ngân hàng thương mại. Một thời gian sau, Đàm Thuận từ biệt người tay đàn đó, vì anh muốn vào đại học học tập nâng cao, cũng muốn được giao lưu trau dồi với những người có kỹ nghệ chơi đàn cao siêu. Thế là, Đàm Thuận dồn toàn bộ thời gian và tâm sức vào việc nâng cao tố chất âm nhạc và kỹ nghệ chơi đàn. 10 năm sau, có lần Đàm Thuận đi ngang qua ngân hàng thương mại đó, phát hiện người bạn cũ ngày xưa - chính là tay đàn nọ, vẫn đang kéo đàn ở “địa điểm kiếm tiền tốt nhất” ấy. Khi tay đàn đó nhìn thấy Đàm Thuận bất ngờ xuất hiện, liền vui mừng nói: “Người anh em à, ...” ... tên nhà hát, tay đàn đó lại hỏi: “Cửa nhà hát đó cũng là một địa điểm tốt chứ? Kiếm được nhiều tiền lắm phải không?” Anh ta nào đâu biết rằng, Đàm Thuận 10 năm sau đã là một nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng quốc tế, thường xuyên được mời lên sân khấu biểu diễn ở những nhà hát nổi tiếng, chứ không phải đi kéo đàn kiếm sống trên đường phố. Thực ra chúng ta cũng vậy, nếu chỉ biết khư khư giữ lấy một nơi, sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác thay thế. Chỉ có hiểu được cách kịp thời rút lui, đi tìm một vùng đất mới thực sự phù hợp với bản thân, mới có thể mở ra một ngày mai huy hoàng hơn. ★ Câu 73: Về Đàm Thuận, nhận định nào dưới đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好文学 (văn học sở thích)
- B. 成为大学教授 (Trở thành, biến thành trường đại học, bậc đại học giáo sư, giảng dạy)
- C. 后来变得非常著名 (Về sau, sau đó thay đổi, biến đổi vô cùng, rất nổi tiếng)
- D. 成立了自己的乐队 (Thành lập, sáng lập rồi ban nhạc, dàn nhạc của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (后来变得非常著名 — Về sau, sau đó thay đổi, biến đổi vô cùng, rất nổi tiếng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐàm Thuận là một thanh niên thích chơi đàn vĩ cầm. Ban đầu, anh buộc phải kiếm sống bằng cách kéo đàn kiếm tiền trên đường phố. Thật may mắn, Đàm Thuận và một tay đàn quen biết đã giành được một địa điểm làm ăn béo bở nhất —— trước cửa một ngân hàng thương mại. Một thời gian sau, Đàm Thuận từ biệt người tay đàn đó, vì anh muốn vào đại học học tập nâng cao, cũng muốn được giao lưu trau dồi với những người có kỹ nghệ chơi đàn cao siêu. Thế là, Đàm Thuận dồn toàn bộ thời gian và tâm sức vào việc nâng cao tố chất âm nhạc và kỹ nghệ chơi đàn. 10 năm sau, có lần Đàm Thuận đi ngang qua ngân hàng thương mại đó, phát hiện người bạn cũ ngày xưa - chính là tay đàn nọ, vẫn đang kéo đàn ở “địa điểm kiếm tiền tốt nhất” ấy. Khi tay đàn đó nhìn thấy Đàm Thuận bất ngờ xuất hiện, liền vui mừng nói: “Người anh em à, ...” ... tên nhà hát, tay đàn đó lại hỏi: “Cửa nhà hát đó cũng là một địa điểm tốt chứ? Kiếm được nhiều tiền lắm phải không?” Anh ta nào đâu biết rằng, Đàm Thuận 10 năm sau đã là một nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng quốc tế, thường xuyên được mời lên sân khấu biểu diễn ở những nhà hát nổi tiếng, chứ không phải đi kéo đàn kiếm sống trên đường phố. Thực ra chúng ta cũng vậy, nếu chỉ biết khư khư giữ lấy một nơi, sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác thay thế. Chỉ có hiểu được cách kịp thời rút lui, đi tìm một vùng đất mới thực sự phù hợp với bản thân, mới có thể mở ra một ngày mai huy hoàng hơn. ★ Câu 74: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 谭盾是一个喜欢拉小提琴的年轻人。起初,他必须靠在街头拉琴卖艺来赚钱。 很幸运,谭盾和一位认识的琴手一起争到一个最能赚钱的好地盘 ——一家商业银 行的门口。 过了一段时间,谭盾就和那位琴手道别,因为他想去 大学进修,也想和琴艺高超的人们互相切磋。于是,谭盾 将全部的时间和精力投入到提高音乐素养和琴艺中。 10年后,谭盾有一次路过那家商业银行,发现昔日的 老友一一那位琴手,仍在那“最赚钱的地盘”拉琴。当那 个琴手看见谭盾突然出现时,很高兴地说道:“兄弟啊, 厅的名字,那位琴手又问:“那家音乐厅的门前也是个好地盘?也很赚钱吗?” 他哪里知道,10年后的谭盾,已经是一位国际知名的音乐家,经常应邀在 著名的音乐厅登台献艺,而不是在街头拉琴卖艺。 其实我们也一样,只知道固守在一个地方,早晚会被别人替代。只有懂得及 时抽身,去寻找另一片真正适合自己的领地,才能开创出更加辉煌的明天。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đàm Thuận là một thanh niên thích chơi đàn vĩ cầm. Ban đầu, anh buộc phải kiếm sống bằng cách kéo đàn kiếm tiền trên đường phố. Thật may mắn, Đàm Thuận và một tay đàn quen biết đã giành được một địa điểm làm ăn béo bở nhất —— trước cửa một ngân hàng thương mại. Một thời gian sau, Đàm Thuận từ biệt người tay đàn đó, vì anh muốn vào đại học học tập nâng cao, cũng muốn được giao lưu trau dồi với những người có kỹ nghệ chơi đàn cao siêu. Thế là, Đàm Thuận dồn toàn bộ thời gian và tâm sức vào việc nâng cao tố chất âm nhạc và kỹ nghệ chơi đàn. 10 năm sau, có lần Đàm Thuận đi ngang qua ngân hàng thương mại đó, phát hiện người bạn cũ ngày xưa - chính là tay đàn nọ, vẫn đang kéo đàn ở “địa điểm kiếm tiền tốt nhất” ấy. Khi tay đàn đó nhìn thấy Đàm Thuận bất ngờ xuất hiện, liền vui mừng nói: “Người anh em à, ...” ... tên nhà hát, tay đàn đó lại hỏi: “Cửa nhà hát đó cũng là một địa điểm tốt chứ? Kiếm được nhiều tiền lắm phải không?” Anh ta nào đâu biết rằng, Đàm Thuận 10 năm sau đã là một nghệ sĩ âm nhạc nổi tiếng quốc tế, thường xuyên được mời lên sân khấu biểu diễn ở những nhà hát nổi tiếng, chứ không phải đi kéo đàn kiếm sống trên đường phố. Thực ra chúng ta cũng vậy, nếu chỉ biết khư khư giữ lấy một nơi, sớm muộn gì cũng sẽ bị người khác thay thế. Chỉ có hiểu được cách kịp thời rút lui, đi tìm một vùng đất mới thực sự phù hợp với bản thân, mới có thể mở ra một ngày mai huy hoàng hơn. ★ Câu 74: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要敢于说不 (Cần dám, dũng cảm dám làm nói, phát biểu không)
- B. 不要逃避现实 (Đừng trốn tránh, né tránh hiện thực, thực tế)
- C. 不要满足于现状 (Đừng thỏa mãn, đáp ứng ở, tại hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại)
- D. 答应了就要做到 (Đồng ý, nhận lời rồi sắp, sắp sửa làm được, thực hiện được)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不要满足于现状 — Đừng thỏa mãn, đáp ứng ở, tại hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong một nhà hàng, một bà cụ mua một bát súp, chợt nhớ ra là quên mua bánh mì. Bà đứng dậy đi mua bánh mì, mua xong liền quay trở lại bàn ăn. Thế nhưng điều khiến bà kinh ngạc là, trên ghế của mình lại đang ngồi một ông cụ, đang húp sì sụp bát súp của bà. “Tên vô lại này, ông ta không có quyền uống súp của tôi!” Bà cụ tức giận thầm nghĩ, “Thế nhưng, có lẽ ông ta quá nghèo, quá đói rồi. Thôi mình đừng làm ầm lên, nhưng cũng không thể để ông ta uống hết sạch cả bát súp được.” Thế là, bà cụ vờ như không có chuyện gì xảy ra, ngồi đối diện với ông cụ, rồi cầm một chiếc thìa lên, lặng lẽ uống bát súp đó. Cứ như vậy, một bát súp, hai người người một ngụm tôi một ngụm cùng uống. Hai người nhìn nhau, đều im lặng không nói gì. Một lát sau, ông cụ bỗng đứng dậy, bưng tới một bát mì lớn, đặt trước mặt bà cụ, và tiện tay đặt hai chiếc dĩa lên đó. Bà cụ cho rằng có lẽ đối phương đang bù đắp cho bát súp của mình, liền không khách khí ăn tiếp. Ăn xong, mỗi người tự đứng dậy, chuẩn bị rời đi. “Tạm biệt.” Bà cụ thân thiện nói. “Tạm biệt.” Ông cụ nhiệt tình đáp lại. Cả hai đều lộ vẻ rất vui vẻ, đều cảm thấy mãn nguyện vì đã giúp đỡ đối phương. Khi ông cụ đi rồi, bà cụ mới phát hiện ra, trên một chiếc bàn ăn bên cạnh có đặt một bát súp không có ai uống, và đó mới chính là bát của mình. ★ Câu 75: Bà cụ cảm thấy kinh ngạc vì điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在一家餐馆里,一位老太太买了一碗汤,忽然想起忘了买面包。她起身去买 面包,买完后又返回了餐桌。然而令她惊呀的是,自己的座位上竟然坐着一个老 头儿,正大口大口地喝着她那碗汤。 “这个无赖,他没有权利喝我的汤!”老太太气呼呼 地寻思,“可是,也许他太穷了,太饿了。我还是别声张 了,不过也不能让他一人把汤全喝完了。” 于是,老太太装作若无其事的样子,与老头儿面对面 地坐下,又拿起一把汤匙,不声不响地喝起了那碗汤。 就这样,一碗汤,两个人你一口我一口地喝着。两个人互相看看,都默默无 语。过了一会儿,老头儿忽然站起身来,又端来一大碗面条儿,放在老太太面前, 并在上面放了两把又子。 老太太认为也许对方是对她那碗汤的补偿,就毫不客气地继续吃起来。吃完 后,他们各自起身,准备离去。 “再见。”老太太友好地说。 “再见。”老头儿热情地回应。他们都显出一副很愉快的样子,都为自己帮 助了对方而感到欣慰。当老头儿走后,老太太才发现,旁边的一张餐桌上,放着 一碗无人喝的汤,而那才是她自己的那一碗。 老太太对什么感到吃惊?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một nhà hàng, một bà cụ mua một bát súp, chợt nhớ ra là quên mua bánh mì. Bà đứng dậy đi mua bánh mì, mua xong liền quay trở lại bàn ăn. Thế nhưng điều khiến bà kinh ngạc là, trên ghế của mình lại đang ngồi một ông cụ, đang húp sì sụp bát súp của bà. “Tên vô lại này, ông ta không có quyền uống súp của tôi!” Bà cụ tức giận thầm nghĩ, “Thế nhưng, có lẽ ông ta quá nghèo, quá đói rồi. Thôi mình đừng làm ầm lên, nhưng cũng không thể để ông ta uống hết sạch cả bát súp được.” Thế là, bà cụ vờ như không có chuyện gì xảy ra, ngồi đối diện với ông cụ, rồi cầm một chiếc thìa lên, lặng lẽ uống bát súp đó. Cứ như vậy, một bát súp, hai người người một ngụm tôi một ngụm cùng uống. Hai người nhìn nhau, đều im lặng không nói gì. Một lát sau, ông cụ bỗng đứng dậy, bưng tới một bát mì lớn, đặt trước mặt bà cụ, và tiện tay đặt hai chiếc dĩa lên đó. Bà cụ cho rằng có lẽ đối phương đang bù đắp cho bát súp của mình, liền không khách khí ăn tiếp. Ăn xong, mỗi người tự đứng dậy, chuẩn bị rời đi. “Tạm biệt.” Bà cụ thân thiện nói. “Tạm biệt.” Ông cụ nhiệt tình đáp lại. Cả hai đều lộ vẻ rất vui vẻ, đều cảm thấy mãn nguyện vì đã giúp đỡ đối phương. Khi ông cụ đi rồi, bà cụ mới phát hiện ra, trên một chiếc bàn ăn bên cạnh có đặt một bát súp không có ai uống, và đó mới chính là bát của mình. ★ Câu 75: Bà cụ cảm thấy kinh ngạc vì điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 豆腐卖光了 (Đậu phụ, đậu hũ bán ánh sáng, quang rồi)
- B. 有人在喝她的汤 (Có người, có ai đó ở uống cô ấy canh, súp)
- C. 面包被别人吃了 (Bánh mì bị người khác ăn rồi)
- D. 餐厅今天不营业 (Nhà hàng, phòng ăn hôm nay không kinh doanh, mở cửa phục vụ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (有人在喝她的汤 — Có người, có ai đó ở uống cô ấy canh, súp). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong một nhà hàng, một bà cụ mua một bát súp, chợt nhớ ra là quên mua bánh mì. Bà đứng dậy đi mua bánh mì, mua xong liền quay trở lại bàn ăn. Thế nhưng điều khiến bà kinh ngạc là, trên ghế của mình lại đang ngồi một ông cụ, đang húp sì sụp bát súp của bà. “Tên vô lại này, ông ta không có quyền uống súp của tôi!” Bà cụ tức giận thầm nghĩ, “Thế nhưng, có lẽ ông ta quá nghèo, quá đói rồi. Thôi mình đừng làm ầm lên, nhưng cũng không thể để ông ta uống hết sạch cả bát súp được.” Thế là, bà cụ vờ như không có chuyện gì xảy ra, ngồi đối diện với ông cụ, rồi cầm một chiếc thìa lên, lặng lẽ uống bát súp đó. Cứ như vậy, một bát súp, hai người người một ngụm tôi một ngụm cùng uống. Hai người nhìn nhau, đều im lặng không nói gì. Một lát sau, ông cụ bỗng đứng dậy, bưng tới một bát mì lớn, đặt trước mặt bà cụ, và tiện tay đặt hai chiếc dĩa lên đó. Bà cụ cho rằng có lẽ đối phương đang bù đắp cho bát súp của mình, liền không khách khí ăn tiếp. Ăn xong, mỗi người tự đứng dậy, chuẩn bị rời đi. “Tạm biệt.” Bà cụ thân thiện nói. “Tạm biệt.” Ông cụ nhiệt tình đáp lại. Cả hai đều lộ vẻ rất vui vẻ, đều cảm thấy mãn nguyện vì đã giúp đỡ đối phương. Khi ông cụ đi rồi, bà cụ mới phát hiện ra, trên một chiếc bàn ăn bên cạnh có đặt một bát súp không có ai uống, và đó mới chính là bát của mình. ★ Câu 76: Về bát mì đó, chúng ta có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在一家餐馆里,一位老太太买了一碗汤,忽然想起忘了买面包。她起身去买 面包,买完后又返回了餐桌。然而令她惊呀的是,自己的座位上竟然坐着一个老 头儿,正大口大口地喝着她那碗汤。 “这个无赖,他没有权利喝我的汤!”老太太气呼呼 地寻思,“可是,也许他太穷了,太饿了。我还是别声张 了,不过也不能让他一人把汤全喝完了。” 于是,老太太装作若无其事的样子,与老头儿面对面 地坐下,又拿起一把汤匙,不声不响地喝起了那碗汤。 就这样,一碗汤,两个人你一口我一口地喝着。两个人互相看看,都默默无 语。过了一会儿,老头儿忽然站起身来,又端来一大碗面条儿,放在老太太面前, 并在上面放了两把又子。 老太太认为也许对方是对她那碗汤的补偿,就毫不客气地继续吃起来。吃完 后,他们各自起身,准备离去。 “再见。”老太太友好地说。 “再见。”老头儿热情地回应。他们都显出一副很愉快的样子,都为自己帮 助了对方而感到欣慰。当老头儿走后,老太太才发现,旁边的一张餐桌上,放着 一碗无人喝的汤,而那才是她自己的那一碗。 关于那碗面,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một nhà hàng, một bà cụ mua một bát súp, chợt nhớ ra là quên mua bánh mì. Bà đứng dậy đi mua bánh mì, mua xong liền quay trở lại bàn ăn. Thế nhưng điều khiến bà kinh ngạc là, trên ghế của mình lại đang ngồi một ông cụ, đang húp sì sụp bát súp của bà. “Tên vô lại này, ông ta không có quyền uống súp của tôi!” Bà cụ tức giận thầm nghĩ, “Thế nhưng, có lẽ ông ta quá nghèo, quá đói rồi. Thôi mình đừng làm ầm lên, nhưng cũng không thể để ông ta uống hết sạch cả bát súp được.” Thế là, bà cụ vờ như không có chuyện gì xảy ra, ngồi đối diện với ông cụ, rồi cầm một chiếc thìa lên, lặng lẽ uống bát súp đó. Cứ như vậy, một bát súp, hai người người một ngụm tôi một ngụm cùng uống. Hai người nhìn nhau, đều im lặng không nói gì. Một lát sau, ông cụ bỗng đứng dậy, bưng tới một bát mì lớn, đặt trước mặt bà cụ, và tiện tay đặt hai chiếc dĩa lên đó. Bà cụ cho rằng có lẽ đối phương đang bù đắp cho bát súp của mình, liền không khách khí ăn tiếp. Ăn xong, mỗi người tự đứng dậy, chuẩn bị rời đi. “Tạm biệt.” Bà cụ thân thiện nói. “Tạm biệt.” Ông cụ nhiệt tình đáp lại. Cả hai đều lộ vẻ rất vui vẻ, đều cảm thấy mãn nguyện vì đã giúp đỡ đối phương. Khi ông cụ đi rồi, bà cụ mới phát hiện ra, trên một chiếc bàn ăn bên cạnh có đặt một bát súp không có ai uống, và đó mới chính là bát của mình. ★ Câu 76: Về bát mì đó, chúng ta có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太咸了 (Quá mặn, vị mặn rồi)
- B. 是老头儿买的 (Là, phải ông cụ, ông lão mua)
- C. 老太太全吃了 (Bà cụ, bà lão toàn bộ, đầy đủ ăn rồi)
- D. 不合老太太的口味 (Không hợp, kết hợp khẩu vị, vị giác bà cụ, bà lão)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (是老头儿买的 — Là, phải ông cụ, ông lão mua). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong một nhà hàng, một bà cụ mua một bát súp, chợt nhớ ra là quên mua bánh mì. Bà đứng dậy đi mua bánh mì, mua xong liền quay trở lại bàn ăn. Thế nhưng điều khiến bà kinh ngạc là, trên ghế của mình lại đang ngồi một ông cụ, đang húp sì sụp bát súp của bà. “Tên vô lại này, ông ta không có quyền uống súp của tôi!” Bà cụ tức giận thầm nghĩ, “Thế nhưng, có lẽ ông ta quá nghèo, quá đói rồi. Thôi mình đừng làm ầm lên, nhưng cũng không thể để ông ta uống hết sạch cả bát súp được.” Thế là, bà cụ vờ như không có chuyện gì xảy ra, ngồi đối diện với ông cụ, rồi cầm một chiếc thìa lên, lặng lẽ uống bát súp đó. Cứ như vậy, một bát súp, hai người người một ngụm tôi một ngụm cùng uống. Hai người nhìn nhau, đều im lặng không nói gì. Một lát sau, ông cụ bỗng đứng dậy, bưng tới một bát mì lớn, đặt trước mặt bà cụ, và tiện tay đặt hai chiếc dĩa lên đó. Bà cụ cho rằng có lẽ đối phương đang bù đắp cho bát súp của mình, liền không khách khí ăn tiếp. Ăn xong, mỗi người tự đứng dậy, chuẩn bị rời đi. “Tạm biệt.” Bà cụ thân thiện nói. “Tạm biệt.” Ông cụ nhiệt tình đáp lại. Cả hai đều lộ vẻ rất vui vẻ, đều cảm thấy mãn nguyện vì đã giúp đỡ đối phương. Khi ông cụ đi rồi, bà cụ mới phát hiện ra, trên một chiếc bàn ăn bên cạnh có đặt một bát súp không có ai uống, và đó mới chính là bát của mình. ★ Câu 77: Về ông cụ đó, nhận định nào dưới đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在一家餐馆里,一位老太太买了一碗汤,忽然想起忘了买面包。她起身去买 面包,买完后又返回了餐桌。然而令她惊呀的是,自己的座位上竟然坐着一个老 头儿,正大口大口地喝着她那碗汤。 “这个无赖,他没有权利喝我的汤!”老太太气呼呼 地寻思,“可是,也许他太穷了,太饿了。我还是别声张 了,不过也不能让他一人把汤全喝完了。” 于是,老太太装作若无其事的样子,与老头儿面对面 地坐下,又拿起一把汤匙,不声不响地喝起了那碗汤。 就这样,一碗汤,两个人你一口我一口地喝着。两个人互相看看,都默默无 语。过了一会儿,老头儿忽然站起身来,又端来一大碗面条儿,放在老太太面前, 并在上面放了两把又子。 老太太认为也许对方是对她那碗汤的补偿,就毫不客气地继续吃起来。吃完 后,他们各自起身,准备离去。 “再见。”老太太友好地说。 “再见。”老头儿热情地回应。他们都显出一副很愉快的样子,都为自己帮 助了对方而感到欣慰。当老头儿走后,老太太才发现,旁边的一张餐桌上,放着 一碗无人喝的汤,而那才是她自己的那一碗。 关于那个老头儿,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một nhà hàng, một bà cụ mua một bát súp, chợt nhớ ra là quên mua bánh mì. Bà đứng dậy đi mua bánh mì, mua xong liền quay trở lại bàn ăn. Thế nhưng điều khiến bà kinh ngạc là, trên ghế của mình lại đang ngồi một ông cụ, đang húp sì sụp bát súp của bà. “Tên vô lại này, ông ta không có quyền uống súp của tôi!” Bà cụ tức giận thầm nghĩ, “Thế nhưng, có lẽ ông ta quá nghèo, quá đói rồi. Thôi mình đừng làm ầm lên, nhưng cũng không thể để ông ta uống hết sạch cả bát súp được.” Thế là, bà cụ vờ như không có chuyện gì xảy ra, ngồi đối diện với ông cụ, rồi cầm một chiếc thìa lên, lặng lẽ uống bát súp đó. Cứ như vậy, một bát súp, hai người người một ngụm tôi một ngụm cùng uống. Hai người nhìn nhau, đều im lặng không nói gì. Một lát sau, ông cụ bỗng đứng dậy, bưng tới một bát mì lớn, đặt trước mặt bà cụ, và tiện tay đặt hai chiếc dĩa lên đó. Bà cụ cho rằng có lẽ đối phương đang bù đắp cho bát súp của mình, liền không khách khí ăn tiếp. Ăn xong, mỗi người tự đứng dậy, chuẩn bị rời đi. “Tạm biệt.” Bà cụ thân thiện nói. “Tạm biệt.” Ông cụ nhiệt tình đáp lại. Cả hai đều lộ vẻ rất vui vẻ, đều cảm thấy mãn nguyện vì đã giúp đỡ đối phương. Khi ông cụ đi rồi, bà cụ mới phát hiện ra, trên một chiếc bàn ăn bên cạnh có đặt một bát súp không có ai uống, và đó mới chính là bát của mình. ★ Câu 77: Về ông cụ đó, nhận định nào dưới đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很善良 (rất lương thiện, hiền lành)
- B. 非常小气 (vô cùng, rất keo kiệt, bủn xỉn)
- C. 运气很好 (vận may, số may rất tốt, rất hay)
- D. 没带零钱 (Chưa mang theo, dẫn dắt tiền lẻ, tiền đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (很善良 — rất lương thiện, hiền lành). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong một nhà hàng, một bà cụ mua một bát súp, chợt nhớ ra là quên mua bánh mì. Bà đứng dậy đi mua bánh mì, mua xong liền quay trở lại bàn ăn. Thế nhưng điều khiến bà kinh ngạc là, trên ghế của mình lại đang ngồi một ông cụ, đang húp sì sụp bát súp của bà. “Tên vô lại này, ông ta không có quyền uống súp của tôi!” Bà cụ tức giận thầm nghĩ, “Thế nhưng, có lẽ ông ta quá nghèo, quá đói rồi. Thôi mình đừng làm ầm lên, nhưng cũng không thể để ông ta uống hết sạch cả bát súp được.” Thế là, bà cụ vờ như không có chuyện gì xảy ra, ngồi đối diện với ông cụ, rồi cầm một chiếc thìa lên, lặng lẽ uống bát súp đó. Cứ như vậy, một bát súp, hai người người một ngụm tôi một ngụm cùng uống. Hai người nhìn nhau, đều im lặng không nói gì. Một lát sau, ông cụ bỗng đứng dậy, bưng tới một bát mì lớn, đặt trước mặt bà cụ, và tiện tay đặt hai chiếc dĩa lên đó. Bà cụ cho rằng có lẽ đối phương đang bù đắp cho bát súp của mình, liền không khách khí ăn tiếp. Ăn xong, mỗi người tự đứng dậy, chuẩn bị rời đi. “Tạm biệt.” Bà cụ thân thiện nói. “Tạm biệt.” Ông cụ nhiệt tình đáp lại. Cả hai đều lộ vẻ rất vui vẻ, đều cảm thấy mãn nguyện vì đã giúp đỡ đối phương. Khi ông cụ đi rồi, bà cụ mới phát hiện ra, trên một chiếc bàn ăn bên cạnh có đặt một bát súp không có ai uống, và đó mới chính là bát của mình. ★ Câu 78: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在一家餐馆里,一位老太太买了一碗汤,忽然想起忘了买面包。她起身去买 面包,买完后又返回了餐桌。然而令她惊呀的是,自己的座位上竟然坐着一个老 头儿,正大口大口地喝着她那碗汤。 “这个无赖,他没有权利喝我的汤!”老太太气呼呼 地寻思,“可是,也许他太穷了,太饿了。我还是别声张 了,不过也不能让他一人把汤全喝完了。” 于是,老太太装作若无其事的样子,与老头儿面对面 地坐下,又拿起一把汤匙,不声不响地喝起了那碗汤。 就这样,一碗汤,两个人你一口我一口地喝着。两个人互相看看,都默默无 语。过了一会儿,老头儿忽然站起身来,又端来一大碗面条儿,放在老太太面前, 并在上面放了两把又子。 老太太认为也许对方是对她那碗汤的补偿,就毫不客气地继续吃起来。吃完 后,他们各自起身,准备离去。 “再见。”老太太友好地说。 “再见。”老头儿热情地回应。他们都显出一副很愉快的样子,都为自己帮 助了对方而感到欣慰。当老头儿走后,老太太才发现,旁边的一张餐桌上,放着 一碗无人喝的汤,而那才是她自己的那一碗。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một nhà hàng, một bà cụ mua một bát súp, chợt nhớ ra là quên mua bánh mì. Bà đứng dậy đi mua bánh mì, mua xong liền quay trở lại bàn ăn. Thế nhưng điều khiến bà kinh ngạc là, trên ghế của mình lại đang ngồi một ông cụ, đang húp sì sụp bát súp của bà. “Tên vô lại này, ông ta không có quyền uống súp của tôi!” Bà cụ tức giận thầm nghĩ, “Thế nhưng, có lẽ ông ta quá nghèo, quá đói rồi. Thôi mình đừng làm ầm lên, nhưng cũng không thể để ông ta uống hết sạch cả bát súp được.” Thế là, bà cụ vờ như không có chuyện gì xảy ra, ngồi đối diện với ông cụ, rồi cầm một chiếc thìa lên, lặng lẽ uống bát súp đó. Cứ như vậy, một bát súp, hai người người một ngụm tôi một ngụm cùng uống. Hai người nhìn nhau, đều im lặng không nói gì. Một lát sau, ông cụ bỗng đứng dậy, bưng tới một bát mì lớn, đặt trước mặt bà cụ, và tiện tay đặt hai chiếc dĩa lên đó. Bà cụ cho rằng có lẽ đối phương đang bù đắp cho bát súp của mình, liền không khách khí ăn tiếp. Ăn xong, mỗi người tự đứng dậy, chuẩn bị rời đi. “Tạm biệt.” Bà cụ thân thiện nói. “Tạm biệt.” Ông cụ nhiệt tình đáp lại. Cả hai đều lộ vẻ rất vui vẻ, đều cảm thấy mãn nguyện vì đã giúp đỡ đối phương. Khi ông cụ đi rồi, bà cụ mới phát hiện ra, trên một chiếc bàn ăn bên cạnh có đặt một bát súp không có ai uống, và đó mới chính là bát của mình. ★ Câu 78: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沉默是金 (Trầm mặc, im lặng là, phải vàng (kim loại))
- B. 幸运的一天 (Một may mắn, vận may trời, bầu trời)
- C. 一碗汤的故事 (Một bát, cái chén ăn cơm câu chuyện canh, súp)
- D. 谁动了我的饮料 (Ai chuyển động, cử động rồi đồ uống, nước giải khát của tôi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (一碗汤的故事 — Một bát, cái chén ăn cơm câu chuyện canh, súp). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn của ngày hôm nay là kết quả của những thói quen trong quá khứ của bạn; thói quen của ngày hôm nay sẽ là vận mệnh của bạn trong ngày mai. Thành công đôi khi không hề khó khăn như chúng ta tưởng tượng, mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt và kiên trì thực hiện nó, có lẽ thành công sẽ ở ngay trước mắt. Mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt thì rất dễ, cái khó là ở chỗ phải kiên trì thực hiện. Điều này đòi hỏi niềm tin và sự kiên trì, vì thế số người thành công ít như vậy cũng là điều dễ hiểu. Có người nói, một trong những điều công bằng nhất mà ông trời dành cho con người, đó là mỗi người một ngày chỉ có 24 tiếng. Nhớ hồi nhỏ từng đọc câu “Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua tấc thời gian”, tuy chúng ta không biết “một tấc thời gian” rốt cuộc dài bao nhiêu, nhưng đã so sánh với vàng thì có thể thấy được giá trị của nó rồi. Làm thế nào để tận dụng thật tốt 24 tiếng mỗi ngày này nhằm đạt được hiệu quả lớn nhất, dù đối với cá nhân hay tập thể thì đều vô cùng cần thiết. Việc một người mỗi ngày có mục tiêu rõ ràng hay không, mỗi ngày có sự sắp xếp thời gian hợp lý hay không, chắc chắn sẽ có ảnh hưởng quan trọng đến việc người đó ở gần hay ở xa thành công. Cùng với sự phát triển của thời đại, những người sống ở các đô thị lớn hiện đại càng vội vã bao nhiêu, cuộc sống càng căng thẳng bấy nhiêu. Chỉ có duy trì lối sống lành mạnh, có quan niệm quản lý thời gian rõ ràng, mới có thể tìm thấy một chút sự bình yên giữa đám đông vội vã. ★ Câu 79: Tác giả cho rằng việc gì là rất khó?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 今日的你是你过去习惯的结果;今日的习惯,将是你明日的命运。 成功有时候并非想象中的那么困难,每天养成一个好习惯,并坚持下去,也 许成功就指日可待了。每天养成一个好习惯很容易,难就难在要坚持下去。这需 要信念、毅力,所以成功的人那么少,也就不足为奇了。 有人说,上天对人类最公平的事情之一,就是每个人的 一天都只有24小时。记得小时候曾经念过“一寸光阴一寸金, 寸金难买寸光阴”的话,虽然我们并不知道“一寸光阴”到 底有多长,但是既然与黄金相比,其价值也就可知了。如何 利用好每天这24小时,以求得最大的效用,无论对个体还是 集体而言,都十分必要。 一个人是否每天都有明确的目标,是否每天有合理的时 间安排,这对于他离成功的远近无疑有着重要的影响。随着时代的发展,愈是在 现代化大都市生活的人们,形色愈是匆促,日子过得愈是紧张。只有保持好的生 活习惯,有明确的时间管理观念,才能在匆忙的人群中寻找到一丝安逸。 作者认为,什么事情很难?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn của ngày hôm nay là kết quả của những thói quen trong quá khứ của bạn; thói quen của ngày hôm nay sẽ là vận mệnh của bạn trong ngày mai. Thành công đôi khi không hề khó khăn như chúng ta tưởng tượng, mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt và kiên trì thực hiện nó, có lẽ thành công sẽ ở ngay trước mắt. Mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt thì rất dễ, cái khó là ở chỗ phải kiên trì thực hiện. Điều này đòi hỏi niềm tin và sự kiên trì, vì thế số người thành công ít như vậy cũng là điều dễ hiểu. Có người nói, một trong những điều công bằng nhất mà ông trời dành cho con người, đó là mỗi người một ngày chỉ có 24 tiếng. Nhớ hồi nhỏ từng đọc câu “Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua tấc thời gian”, tuy chúng ta không biết “một tấc thời gian” rốt cuộc dài bao nhiêu, nhưng đã so sánh với vàng thì có thể thấy được giá trị của nó rồi. Làm thế nào để tận dụng thật tốt 24 tiếng mỗi ngày này nhằm đạt được hiệu quả lớn nhất, dù đối với cá nhân hay tập thể thì đều vô cùng cần thiết. Việc một người mỗi ngày có mục tiêu rõ ràng hay không, mỗi ngày có sự sắp xếp thời gian hợp lý hay không, chắc chắn sẽ có ảnh hưởng quan trọng đến việc người đó ở gần hay ở xa thành công. Cùng với sự phát triển của thời đại, những người sống ở các đô thị lớn hiện đại càng vội vã bao nhiêu, cuộc sống càng căng thẳng bấy nhiêu. Chỉ có duy trì lối sống lành mạnh, có quan niệm quản lý thời gian rõ ràng, mới có thể tìm thấy một chút sự bình yên giữa đám đông vội vã. ★ Câu 79: Tác giả cho rằng việc gì là rất khó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 承认失败 (thừa nhận, công nhận thất bại)
- B. 控制情绪 (tâm trạng, cảm xúc kiểm soát, khống chế)
- C. 养成一个好习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) một cái tốt, đẹp quen với)
- D. 把好习惯坚持下来 (Đem tốt, đẹp quen với kiên trì, bền bỉ xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (把好习惯坚持下来 — Đem tốt, đẹp quen với kiên trì, bền bỉ xuống đây, bước xuống). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn của ngày hôm nay là kết quả của những thói quen trong quá khứ của bạn; thói quen của ngày hôm nay sẽ là vận mệnh của bạn trong ngày mai. Thành công đôi khi không hề khó khăn như chúng ta tưởng tượng, mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt và kiên trì thực hiện nó, có lẽ thành công sẽ ở ngay trước mắt. Mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt thì rất dễ, cái khó là ở chỗ phải kiên trì thực hiện. Điều này đòi hỏi niềm tin và sự kiên trì, vì thế số người thành công ít như vậy cũng là điều dễ hiểu. Có người nói, một trong những điều công bằng nhất mà ông trời dành cho con người, đó là mỗi người một ngày chỉ có 24 tiếng. Nhớ hồi nhỏ từng đọc câu “Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua tấc thời gian”, tuy chúng ta không biết “một tấc thời gian” rốt cuộc dài bao nhiêu, nhưng đã so sánh với vàng thì có thể thấy được giá trị của nó rồi. Làm thế nào để tận dụng thật tốt 24 tiếng mỗi ngày này nhằm đạt được hiệu quả lớn nhất, dù đối với cá nhân hay tập thể thì đều vô cùng cần thiết. Việc một person mỗi ngày có mục tiêu rõ ràng hay không, mỗi ngày có sự sắp xếp thời gian hợp lý hay không, chắc chắn sẽ có ảnh hưởng quan trọng đến việc người đó ở gần hay ở xa thành công. Cùng với sự phát triển của thời đại, những người sống ở các đô thị lớn hiện đại càng vội vã bao nhiêu, cuộc sống càng căng thẳng bấy nhiêu. Chỉ có duy trì lối sống lành mạnh, có quan niệm quản lý thời gian rõ ràng, mới có thể tìm thấy một chút sự bình yên giữa đám đông vội vã. ★ Câu 80: Câu “Một tấc thời gian một tấc vàng” nhấn mạnh điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今日的你是你过去习惯的结果;今日的习惯,将是你明日的命运。 成功有时候并非想象中的那么困难,每天养成一个好习惯,并坚持下去,也 许成功就指日可待了。每天养成一个好习惯很容易,难就难在要坚持下去。这需 要信念、毅力,所以成功的人那么少,也就不足为奇了。 有人说,上天对人类最公平的事情之一,就是每个人的 一天都只有24小时。记得小时候曾经念过“一寸光阴一寸金, 寸金难买寸光阴”的话,虽然我们并不知道“一寸光阴”到 底有多长,但是既然与黄金相比,其价值也就可知了。如何 利用好每天这24小时,以求得最大的效用,无论对个体还是 集体而言,都十分必要。 一个人是否每天都有明确的目标,是否每天有合理的时 间安排,这对于他离成功的远近无疑有着重要的影响。随着时代的发展,愈是在 现代化大都市生活的人们,形色愈是匆促,日子过得愈是紧张。只有保持好的生 活习惯,有明确的时间管理观念,才能在匆忙的人群中寻找到一丝安逸。 “一寸光阴一寸金”强调了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn của ngày hôm nay là kết quả của những thói quen trong quá khứ của bạn; thói quen của ngày hôm nay sẽ là vận mệnh của bạn trong ngày mai. Thành công đôi khi không hề khó khăn như chúng ta tưởng tượng, mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt và kiên trì thực hiện nó, có lẽ thành công sẽ ở ngay trước mắt. Mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt thì rất dễ, cái khó là ở chỗ phải kiên trì thực hiện. Điều này đòi hỏi niềm tin và sự kiên trì, vì thế số người thành công ít như vậy cũng là điều dễ hiểu. Có người nói, một trong những điều công bằng nhất mà ông trời dành cho con người, đó là mỗi người một ngày chỉ có 24 tiếng. Nhớ hồi nhỏ từng đọc câu “Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua tấc thời gian”, tuy chúng ta không biết “một tấc thời gian” rốt cuộc dài bao nhiêu, nhưng đã so sánh với vàng thì có thể thấy được giá trị của nó rồi. Làm thế nào để tận dụng thật tốt 24 tiếng mỗi ngày này nhằm đạt được hiệu quả lớn nhất, dù đối với cá nhân hay tập thể thì đều vô cùng cần thiết. Việc một person mỗi ngày có mục tiêu rõ ràng hay không, mỗi ngày có sự sắp xếp thời gian hợp lý hay không, chắc chắn sẽ có ảnh hưởng quan trọng đến việc người đó ở gần hay ở xa thành công. Cùng với sự phát triển của thời đại, những người sống ở các đô thị lớn hiện đại càng vội vã bao nhiêu, cuộc sống càng căng thẳng bấy nhiêu. Chỉ có duy trì lối sống lành mạnh, có quan niệm quản lý thời gian rõ ràng, mới có thể tìm thấy một chút sự bình yên giữa đám đông vội vã. ★ Câu 80: Câu “Một tấc thời gian một tấc vàng” nhấn mạnh điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要守时 (cần đúng giờ đúng hẹn)
- B. 时间的宝贵 (quý giá, quý báu thời gian)
- C. 要珍惜粮食 (Cần trân trọng, quý trọng lương thực, ngũ cốc)
- D. 要勇于承担责任 (Cần dũng cảm, dám nghĩ dám làm gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (时间的宝贵 — quý giá, quý báu thời gian). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn của ngày hôm nay là kết quả của những thói quen trong quá khứ của bạn; thói quen của ngày hôm nay sẽ là vận mệnh của bạn trong ngày mai. Thành công đôi khi không hề khó khăn như chúng ta tưởng tượng, mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt và kiên trì thực hiện nó, có lẽ thành công sẽ ở ngay trước mắt. Mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt thì rất dễ, cái khó là ở chỗ phải kiên trì thực hiện. Điều này đòi hỏi niềm tin và sự kiên trì, vì thế số người thành công ít như vậy cũng là điều dễ hiểu. Có người nói, một trong những điều công bằng nhất mà ông trời dành cho con người, đó là mỗi người một ngày chỉ có 24 tiếng. Nhớ hồi nhỏ từng đọc câu “Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua tấc thời gian”, tuy chúng ta không biết “một tấc thời gian” rốt cuộc dài bao nhiêu, nhưng đã so sánh với vàng thì có thể thấy được giá trị của nó rồi. Làm thế nào để tận dụng thật tốt 24 tiếng mỗi ngày này nhằm đạt được hiệu quả lớn nhất, dù đối với cá nhân hay tập thể thì đều vô cùng cần thiết. Việc một person mỗi ngày có mục tiêu rõ ràng hay không, mỗi ngày có sự sắp xếp thời gian hợp lý hay không, chắc chắn sẽ có ảnh hưởng quan trọng đến việc người đó ở gần hay ở xa thành công. Cùng với sự phát triển của thời đại, những người sống ở các đô thị lớn hiện đại càng vội vã bao nhiêu, cuộc sống càng căng thẳng bấy nhiêu. Chỉ có duy trì lối sống lành mạnh, có quan niệm quản lý thời gian rõ ràng, mới có thể tìm thấy một chút sự bình yên giữa đám đông vội vã. ★ Câu 81: Cuộc sống của người dân ở các đô thị lớn hiện đại ra sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 今日的你是你过去习惯的结果;今日的习惯,将是你明日的命运。 成功有时候并非想象中的那么困难,每天养成一个好习惯,并坚持下去,也 许成功就指日可待了。每天养成一个好习惯很容易,难就难在要坚持下去。这需 要信念、毅力,所以成功的人那么少,也就不足为奇了。 有人说,上天对人类最公平的事情之一,就是每个人的 一天都只有24小时。记得小时候曾经念过“一寸光阴一寸金, 寸金难买寸光阴”的话,虽然我们并不知道“一寸光阴”到 底有多长,但是既然与黄金相比,其价值也就可知了。如何 利用好每天这24小时,以求得最大的效用,无论对个体还是 集体而言,都十分必要。 一个人是否每天都有明确的目标,是否每天有合理的时 间安排,这对于他离成功的远近无疑有着重要的影响。随着时代的发展,愈是在 现代化大都市生活的人们,形色愈是匆促,日子过得愈是紧张。只有保持好的生 活习惯,有明确的时间管理观念,才能在匆忙的人群中寻找到一丝安逸。 现代大都市的人们生活得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn của ngày hôm nay là kết quả của những thói quen trong quá khứ của bạn; thói quen của ngày hôm nay sẽ là vận mệnh của bạn trong ngày mai. Thành công đôi khi không hề khó khăn như chúng ta tưởng tượng, mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt và kiên trì thực hiện nó, có lẽ thành công sẽ ở ngay trước mắt. Mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt thì rất dễ, cái khó là ở chỗ phải kiên trì thực hiện. Điều này đòi hỏi niềm tin và sự kiên trì, vì thế số người thành công ít như vậy cũng là điều dễ hiểu. Có người nói, một trong những điều công bằng nhất mà ông trời dành cho con người, đó là mỗi người một ngày chỉ có 24 tiếng. Nhớ hồi nhỏ từng đọc câu “Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua tấc thời gian”, tuy chúng ta không biết “một tấc thời gian” rốt cuộc dài bao nhiêu, nhưng đã so sánh với vàng thì có thể thấy được giá trị của nó rồi. Làm thế nào để tận dụng thật tốt 24 tiếng mỗi ngày này nhằm đạt được hiệu quả lớn nhất, dù đối với cá nhân hay tập thể thì đều vô cùng cần thiết. Việc một person mỗi ngày có mục tiêu rõ ràng hay không, mỗi ngày có sự sắp xếp thời gian hợp lý hay không, chắc chắn sẽ có ảnh hưởng quan trọng đến việc người đó ở gần hay ở xa thành công. Cùng với sự phát triển của thời đại, những người sống ở các đô thị lớn hiện đại càng vội vã bao nhiêu, cuộc sống càng căng thẳng bấy nhiêu. Chỉ có duy trì lối sống lành mạnh, có quan niệm quản lý thời gian rõ ràng, mới có thể tìm thấy một chút sự bình yên giữa đám đông vội vã. ★ Câu 81: Cuộc sống của người dân ở các đô thị lớn hiện đại ra sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轻松 (qīng sōng: nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 舒适 (shū shì: dễ chịu, thoải mái)
- C. 匆匆忙忙 (Vội vã, hối hả tất bật bận rộn bận rộn)
- D. 十分单调 (vô cùng, rất đơn điệu, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (匆匆忙忙 — Vội vã, hối hả tất bật bận rộn bận rộn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn của ngày hôm nay là kết quả của những thói quen trong quá khứ của bạn; thói quen của ngày hôm nay sẽ là vận mệnh của bạn trong ngày mai. Thành công đôi khi không hề khó khăn như chúng ta tưởng tượng, mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt và kiên trì thực hiện nó, có lẽ thành công sẽ ở ngay trước mắt. Mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt thì rất dễ, cái khó là ở chỗ phải kiên trì thực hiện. Điều này đòi hỏi niềm tin và sự kiên trì, vì thế số người thành công ít như vậy cũng là điều dễ hiểu. Có người nói, một trong những điều công bằng nhất mà ông trời dành cho con người, đó là mỗi người một ngày chỉ có 24 tiếng. Nhớ hồi nhỏ từng đọc câu “Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua tấc thời gian”, tuy chúng ta không biết “một tấc thời gian” rốt cuộc dài bao nhiêu, nhưng đã so sánh với vàng thì có thể thấy được giá trị của nó rồi. Làm thế nào để tận dụng thật tốt 24 tiếng mỗi ngày này nhằm đạt được hiệu quả lớn nhất, dù đối với cá nhân hay tập thể thì đều vô cùng cần thiết. Việc một person mỗi ngày có mục tiêu rõ ràng hay không, mỗi ngày có sự sắp xếp thời gian hợp lý hay không, chắc chắn sẽ có ảnh hưởng quan trọng đến việc người đó ở gần hay ở xa thành công. Cùng với sự phát triển của thời đại, những người sống ở các đô thị lớn hiện đại càng vội vã bao nhiêu, cuộc sống càng căng thẳng bấy nhiêu. Chỉ có duy trì lối sống lành mạnh, có quan niệm quản lý thời gian rõ ràng, mới có thể tìm thấy một chút sự bình yên giữa đám đông vội vã. ★ Câu 82: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng phải:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今日的你是你过去习惯的结果;今日的习惯,将是你明日的命运。 成功有时候并非想象中的那么困难,每天养成一个好习惯,并坚持下去,也 许成功就指日可待了。每天养成一个好习惯很容易,难就难在要坚持下去。这需 要信念、毅力,所以成功的人那么少,也就不足为奇了。 有人说,上天对人类最公平的事情之一,就是每个人的 一天都只有24小时。记得小时候曾经念过“一寸光阴一寸金, 寸金难买寸光阴”的话,虽然我们并不知道“一寸光阴”到 底有多长,但是既然与黄金相比,其价值也就可知了。如何 利用好每天这24小时,以求得最大的效用,无论对个体还是 集体而言,都十分必要。 一个人是否每天都有明确的目标,是否每天有合理的时 间安排,这对于他离成功的远近无疑有着重要的影响。随着时代的发展,愈是在 现代化大都市生活的人们,形色愈是匆促,日子过得愈是紧张。只有保持好的生 活习惯,有明确的时间管理观念,才能在匆忙的人群中寻找到一丝安逸。 上文主要想告诉我们,要:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn của ngày hôm nay là kết quả của những thói quen trong quá khứ của bạn; thói quen của ngày hôm nay sẽ là vận mệnh của bạn trong ngày mai. Thành công đôi khi không hề khó khăn như chúng ta tưởng tượng, mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt và kiên trì thực hiện nó, có lẽ thành công sẽ ở ngay trước mắt. Mỗi ngày rèn luyện một thói quen tốt thì rất dễ, cái khó là ở chỗ phải kiên trì thực hiện. Điều này đòi hỏi niềm tin và sự kiên trì, vì thế số người thành công ít như vậy cũng là điều dễ hiểu. Có người nói, một trong những điều công bằng nhất mà ông trời dành cho con người, đó là mỗi người một ngày chỉ có 24 tiếng. Nhớ hồi nhỏ từng đọc câu “Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua tấc thời gian”, tuy chúng ta không biết “một tấc thời gian” rốt cuộc dài bao nhiêu, nhưng đã so sánh với vàng thì có thể thấy được giá trị của nó rồi. Làm thế nào để tận dụng thật tốt 24 tiếng mỗi ngày này nhằm đạt được hiệu quả lớn nhất, dù đối với cá nhân hay tập thể thì đều vô cùng cần thiết. Việc một person mỗi ngày có mục tiêu rõ ràng hay không, mỗi ngày có sự sắp xếp thời gian hợp lý hay không, chắc chắn sẽ có ảnh hưởng quan trọng đến việc người đó ở gần hay ở xa thành công. Cùng với sự phát triển của thời đại, những người sống ở các đô thị lớn hiện đại càng vội vã bao nhiêu, cuộc sống càng căng thẳng bấy nhiêu. Chỉ có duy trì lối sống lành mạnh, có quan niệm quản lý thời gian rõ ràng, mới có thể tìm thấy một chút sự bình yên giữa đám đông vội vã. ★ Câu 82: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有理想 (có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 合理安排时间 (Hợp lý, chính đáng sắp xếp, bố trí thời gian)
- C. 微笑面对生活 (Mỉm cười, nụ cười mỉm đối diện, đối mặt với cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 充分利用已有资源 (Đầy đủ, trọn vẹn tận dụng, khai thác sử dụng đã, đã từng (viết tắt của 已经) có tài nguyên, nguồn lực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (合理安排时间 — Hợp lý, chính đáng sắp xếp, bố trí thời gian). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào một ngày trời nắng nóng, con lừa cõng mấy bao muối nặng trĩu trên lưng đi về nhà, chẳng mấy chốc nó đã vừa mệt vừa khát. Ngay lúc đó, trước mắt nó xuất hiện một con sông nhỏ, con lừa vội vàng lao ra bờ sông uống một hơi thật đã khát, lúc này mới cảm thấy hồi phục lại sức lực. “Ôi chao, nước sông này trong vắt thật đấy.” Vừa đặt chân xuống sông, con lừa đã vô cùng thoải mái ngắm nhìn cảnh đẹp dưới lòng sông. Thế nhưng nó chỉ mải ngắm nhìn những viên đá cuội đủ hình thù, không cẩn thận trượt chân một cái, ngã nhào xuống nước. May là nước không quá sâu, con lừa vội vàng đứng dậy. ? Con lừa khó hiểu quay đầu nhìn lại, mấy bao muối trên lưng vẫn đặt ngay ngắn đấy chứ, sao trọng lượng này lại bỗng nhiên nhẹ đi nhiều thế nhỉ? Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng con lừa cũng hiểu ra: hóa ra ngã xuống nước thì những thứ cõng trên lưng sẽ nhẹ đi. Nó không khỏi cất tiếng kêu đắc ý vì sự thông minh của mình. Chẳng bao lâu sau, con lừa này lại tiếp tục vận chuyển đồ đạc cho chủ nhân, lần này thứ nó cõng là vải vóc. Đi đến nửa đường, nó nhớ lại chuyện kỳ ngộ ở dòng sông nhỏ lần trước. Con lừa đi đến bờ sông, sau khi uống nước thỏa thuê, nó tìm một chỗ tương đối nông rồi nằm rạp xuống —— đằng nào ngâm nước càng lâu thì đồ vật trên lưng càng nhẹ, chi bằng nhân cơ hội này nghỉ ngơi một lát. Nửa tiếng sau, con lừa đã nghỉ ngơi đủ, nó vươn vai định đứng dậy, nhưng ôi trời ơi, nó lảo đảo một cái, suýt chút nữa lại ngã nhào. “Sao vải trên lưng lại nặng thế này? Còn nặng hơn gấp nhiều lần mấy bao muối lần trước!” Con lừa kinh hoàng kêu lên. Bất kỳ kinh nghiệm nào có được thông qua thực tiễn đều rất quý giá, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Chỉ có...
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 大热天,驴子驮着几袋沉甸甸的盐往家走,不一会儿,它就又累又渴。恰在 这时,它的眼前出现了一条小河,驴子赶紧冲到河边大喝了一顿,这才感觉恢复 了活力。 “哎呀,这河水可真清澈啊。”一踏进河里,驴子便心情舒畅地欣赏起了河 底的美景。可是它光顾着看那些形状各异的鹅卵石,一不留神脚下一滑,一下子 摔倒了,好在河水不太深,驴子赶紧站了起来。?驴子奇 怪地回了回头,背上的盐袋好好地放着,怎么这分量突然减 轻了许多呢?想来想去,驴子终于明白了:原来在河水里跌 一政,背的东西就能变轻。它不禁为自己的聪明得意地大叫 了几声。 没过几天,这头驴子文一次为主人运东西了,这回它驮 的是布匹。走到半路,它想起了上次在小河里的奇遇。驴子 来到河边,喝足水以后,它找了个比较浅的地方趴了下去一一反正越浸水背上的 东西越轻,不如趁机在这里休息一会儿。 半个小时后,驴子休息够了,它伸个懒腰打算站起来,可是天哪,它打了一 个趣翅,差点儿又跌下去。“背上的布怎么这么重啊?比上次那几袋盐巴还要沉 好几倍!”驴子惊呼道。 任何通过实践得来的经验都是宝贵的,但并非任何时候都是有效的。只有善 于根据时间和形势的不同选择不同的策略,才可能收到效果,否则就只会聪明反 被聪明误。 在小河里摔倒后,驴子发现:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày trời nắng nóng, con lừa cõng mấy bao muối nặng trĩu trên lưng đi về nhà, chẳng mấy chốc nó đã vừa mệt vừa khát. Ngay lúc đó, trước mắt nó xuất hiện một con sông nhỏ, con lừa vội vàng lao ra bờ sông uống một hơi thật đã khát, lúc này mới cảm thấy hồi phục lại sức lực. “Ôi chao, nước sông này trong vắt thật đấy.” Vừa đặt chân xuống sông, con lừa đã vô cùng thoải mái ngắm nhìn cảnh đẹp dưới lòng sông. Thế nhưng nó chỉ mải ngắm nhìn những viên đá cuội đủ hình thù, không cẩn thận trượt chân một cái, ngã nhào xuống nước. May là nước không quá sâu, con lừa vội vàng đứng dậy. ? Con lừa khó hiểu quay đầu nhìn lại, mấy bao muối trên lưng vẫn đặt ngay ngắn đấy chứ, sao trọng lượng này lại bỗng nhiên nhẹ đi nhiều thế nhỉ? Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng con lừa cũng hiểu ra: hóa ra ngã xuống nước thì những thứ cõng trên lưng sẽ nhẹ đi. Nó không khỏi cất tiếng kêu đắc ý vì sự thông minh của mình. Chẳng bao lâu sau, con lừa này lại tiếp tục vận chuyển đồ đạc cho chủ nhân, lần này thứ nó cõng là vải vóc. Đi đến nửa đường, nó nhớ lại chuyện kỳ ngộ ở dòng sông nhỏ lần trước. Con lừa đi đến bờ sông, sau khi uống nước thỏa thuê, nó tìm một chỗ tương đối nông rồi nằm rạp xuống —— đằng nào ngâm nước càng lâu thì đồ vật trên lưng càng nhẹ, chi bằng nhân cơ hội này nghỉ ngơi một lát. Nửa tiếng sau, con lừa đã nghỉ ngơi đủ, nó vươn vai định đứng dậy, nhưng ôi trời ơi, nó lảo đảo một cái, suýt chút nữa lại ngã nhào. “Sao vải trên lưng lại nặng thế này? Còn nặng hơn gấp nhiều lần mấy bao muối lần trước!” Con lừa kinh hoàng kêu lên. Bất kỳ kinh nghiệm nào có được thông qua thực tiễn đều rất quý giá, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Chỉ có...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿受伤了 (Chân bị thương rồi)
- B. 绳子断了 (Sợi dây, dây thừng đứt, gãy rồi)
- C. 盐袋变轻了 (Muối, muối ăn túi, bao thay đổi, biến đổi nhẹ, nhẹ nhàng rồi)
- D. 河水被污染了 (Con sông nước bị ô nhiễm, làm ô nhiễm rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (盐袋变轻了 — Muối, muối ăn túi, bao thay đổi, biến đổi nhẹ, nhẹ nhàng rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào một ngày trời nắng nóng, con lừa cõng mấy bao muối nặng trĩu trên lưng đi về nhà, chẳng mấy chốc nó đã vừa mệt vừa khát. Ngay lúc đó, trước mắt nó xuất hiện một con sông nhỏ, con lừa vội vàng lao ra bờ sông uống một hơi thật đã khát, lúc này mới cảm thấy hồi phục lại sức lực. “Ôi chao, nước sông này trong vắt thật đấy.” Vừa đặt chân xuống sông, con lừa đã vô cùng thoải mái ngắm nhìn cảnh đẹp dưới lòng sông. Thế nhưng nó chỉ mải ngắm nhìn những viên đá cuội đủ hình thù, không cẩn thận trượt chân một cái, ngã nhào xuống nước. May là nước không quá sâu, con lừa vội vàng đứng dậy. ? Con lừa khó hiểu quay đầu nhìn lại, mấy bao muối trên lưng vẫn đặt ngay ngắn đấy chứ, sao trọng lượng này lại bỗng nhiên nhẹ đi nhiều thế nhỉ? Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng con lừa cũng hiểu ra: hóa ra ngã xuống nước thì những thứ cõng trên lưng sẽ nhẹ đi. Nó không khỏi cất tiếng kêu đắc ý vì sự thông minh của mình. Chẳng bao lâu sau, con lừa này lại tiếp tục vận chuyển đồ đạc cho chủ nhân, lần này thứ nó cõng là vải vóc. Đi đến nửa đường, nó nhớ lại chuyện kỳ ngộ ở dòng sông nhỏ lần trước. Con lừa đi đến bờ sông, sau khi uống nước thỏa thuê, nó tìm một chỗ tương đối nông rồi nằm rạp xuống —— đằng nào ngâm nước càng lâu thì đồ vật trên lưng càng nhẹ, chi bằng nhân cơ hội này nghỉ ngơi một lát. Nửa tiếng sau, con lừa đã nghỉ ngơi đủ, nó vươn vai định đứng dậy, nhưng ôi trời ơi, nó lảo đảo một cái, suýt chút nữa lại ngã nhào. “Sao vải trên lưng lại nặng thế này? Còn nặng hơn gấp nhiều lần mấy bao muối lần trước!” Con lừa kinh hoàng kêu lên. Bất kỳ kinh nghiệm nào có được thông qua thực tiễn đều rất quý giá, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Chỉ có...
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大热天,驴子驮着几袋沉甸甸的盐往家走,不一会儿,它就又累又渴。恰在 这时,它的眼前出现了一条小河,驴子赶紧冲到河边大喝了一顿,这才感觉恢复 了活力。 “哎呀,这河水可真清澈啊。”一踏进河里,驴子便心情舒畅地欣赏起了河 底的美景。可是它光顾着看那些形状各异的鹅卵石,一不留神脚下一滑,一下子 摔倒了,好在河水不太深,驴子赶紧站了起来。?驴子奇 怪地回了回头,背上的盐袋好好地放着,怎么这分量突然减 轻了许多呢?想来想去,驴子终于明白了:原来在河水里跌 一政,背的东西就能变轻。它不禁为自己的聪明得意地大叫 了几声。 没过几天,这头驴子文一次为主人运东西了,这回它驮 的是布匹。走到半路,它想起了上次在小河里的奇遇。驴子 来到河边,喝足水以后,它找了个比较浅的地方趴了下去一一反正越浸水背上的 东西越轻,不如趁机在这里休息一会儿。 半个小时后,驴子休息够了,它伸个懒腰打算站起来,可是天哪,它打了一 个趣翅,差点儿又跌下去。“背上的布怎么这么重啊?比上次那几袋盐巴还要沉 好几倍!”驴子惊呼道。 任何通过实践得来的经验都是宝贵的,但并非任何时候都是有效的。只有善 于根据时间和形势的不同选择不同的策略,才可能收到效果,否则就只会聪明反 被聪明误。 布匹浸水以后怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày trời nắng nóng, con lừa cõng mấy bao muối nặng trĩu trên lưng đi về nhà, chẳng mấy chốc nó đã vừa mệt vừa khát. Ngay lúc đó, trước mắt nó xuất hiện một con sông nhỏ, con lừa vội vàng lao ra bờ sông uống một hơi thật đã khát, lúc này mới cảm thấy hồi phục lại sức lực. “Ôi chao, nước sông này trong vắt thật đấy.” Vừa đặt chân xuống sông, con lừa đã vô cùng thoải mái ngắm nhìn cảnh đẹp dưới lòng sông. Thế nhưng nó chỉ mải ngắm nhìn những viên đá cuội đủ hình thù, không cẩn thận trượt chân một cái, ngã nhào xuống nước. May là nước không quá sâu, con lừa vội vàng đứng dậy. ? Con lừa khó hiểu quay đầu nhìn lại, mấy bao muối trên lưng vẫn đặt ngay ngắn đấy chứ, sao trọng lượng này lại bỗng nhiên nhẹ đi nhiều thế nhỉ? Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng con lừa cũng hiểu ra: hóa ra ngã xuống nước thì những thứ cõng trên lưng sẽ nhẹ đi. Nó không khỏi cất tiếng kêu đắc ý vì sự thông minh của mình. Chẳng bao lâu sau, con lừa này lại tiếp tục vận chuyển đồ đạc cho chủ nhân, lần này thứ nó cõng là vải vóc. Đi đến nửa đường, nó nhớ lại chuyện kỳ ngộ ở dòng sông nhỏ lần trước. Con lừa đi đến bờ sông, sau khi uống nước thỏa thuê, nó tìm một chỗ tương đối nông rồi nằm rạp xuống —— đằng nào ngâm nước càng lâu thì đồ vật trên lưng càng nhẹ, chi bằng nhân cơ hội này nghỉ ngơi một lát. Nửa tiếng sau, con lừa đã nghỉ ngơi đủ, nó vươn vai định đứng dậy, nhưng ôi trời ơi, nó lảo đảo một cái, suýt chút nữa lại ngã nhào. “Sao vải trên lưng lại nặng thế này? Còn nặng hơn gấp nhiều lần mấy bao muối lần trước!” Con lừa kinh hoàng kêu lên. Bất kỳ kinh nghiệm nào có được thông qua thực tiễn đều rất quý giá, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Chỉ có...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变薄了 (Thay đổi, biến đổi mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ rồi)
- B. 重量增加了 (Trọng lượng, khối lượng tăng lên, gia tăng rồi)
- C. 表面变光滑了 (Bề mặt, bề ngoài thay đổi, biến đổi nhẵn bóng, trơn láng rồi)
- D. 颜色更鲜艳了 (Màu sắc hơn tươi thắm, rực rỡ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (重量增加了 — Trọng lượng, khối lượng tăng lên, gia tăng rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào một ngày trời nắng nóng, con lừa cõng mấy bao muối nặng trĩu trên lưng đi về nhà, chẳng mấy chốc nó đã vừa mệt vừa khát. Ngay lúc đó, trước mắt nó xuất hiện một con sông nhỏ, con lừa vội vàng lao ra bờ sông uống một hơi thật đã khát, lúc này mới cảm thấy hồi phục lại sức lực. “Ôi chao, nước sông này trong vắt thật đấy.” Vừa đặt chân xuống sông, con lừa đã vô cùng thoải mái ngắm nhìn cảnh đẹp dưới lòng sông. Thế nhưng nó chỉ mải ngắm nhìn những viên đá cuội đủ hình thù, không cẩn thận trượt chân một cái, ngã nhào xuống nước. May là nước không quá sâu, con lừa vội vàng đứng dậy. ? Con lừa khó hiểu quay đầu nhìn lại, mấy bao muối trên lưng vẫn đặt ngay ngắn đấy chứ, sao trọng lượng này lại bỗng nhiên nhẹ đi nhiều thế nhỉ? Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng con lừa cũng hiểu ra: hóa ra ngã xuống nước thì những thứ cõng trên lưng sẽ nhẹ đi. Nó không khỏi cất tiếng kêu đắc ý vì sự thông minh của mình. Chẳng bao lâu sau, con lừa này lại tiếp tục vận chuyển đồ đạc cho chủ nhân, lần này thứ nó cõng là vải vóc. Đi đến nửa đường, nó nhớ lại chuyện kỳ ngộ ở dòng sông nhỏ lần trước. Con lừa đi đến bờ sông, sau khi uống nước thỏa thuê, nó tìm một chỗ tương đối nông rồi nằm rạp xuống —— đằng nào ngâm nước càng lâu thì đồ vật trên lưng càng nhẹ, chi bằng nhân cơ hội này nghỉ ngơi một lát. Nửa tiếng sau, con lừa đã nghỉ ngơi đủ, nó vươn vai định đứng dậy, nhưng ôi trời ơi, nó lảo đảo một cái, suýt chút nữa lại ngã nhào. “Sao vải trên lưng lại nặng thế này? Còn nặng hơn gấp nhiều lần mấy bao muối lần trước!” Con lừa kinh hoàng kêu lên. Bất kỳ kinh nghiệm nào có được thông qua thực tiễn đều rất quý giá, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Chỉ có...
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 大热天,驴子驮着几袋沉甸甸的盐往家走,不一会儿,它就又累又渴。恰在 这时,它的眼前出现了一条小河,驴子赶紧冲到河边大喝了一顿,这才感觉恢复 了活力。 “哎呀,这河水可真清澈啊。”一踏进河里,驴子便心情舒畅地欣赏起了河 底的美景。可是它光顾着看那些形状各异的鹅卵石,一不留神脚下一滑,一下子 摔倒了,好在河水不太深,驴子赶紧站了起来。?驴子奇 怪地回了回头,背上的盐袋好好地放着,怎么这分量突然减 轻了许多呢?想来想去,驴子终于明白了:原来在河水里跌 一政,背的东西就能变轻。它不禁为自己的聪明得意地大叫 了几声。 没过几天,这头驴子文一次为主人运东西了,这回它驮 的是布匹。走到半路,它想起了上次在小河里的奇遇。驴子 来到河边,喝足水以后,它找了个比较浅的地方趴了下去一一反正越浸水背上的 东西越轻,不如趁机在这里休息一会儿。 半个小时后,驴子休息够了,它伸个懒腰打算站起来,可是天哪,它打了一 个趣翅,差点儿又跌下去。“背上的布怎么这么重啊?比上次那几袋盐巴还要沉 好几倍!”驴子惊呼道。 任何通过实践得来的经验都是宝贵的,但并非任何时候都是有效的。只有善 于根据时间和形势的不同选择不同的策略,才可能收到效果,否则就只会聪明反 被聪明误。 关于那头驴子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày trời nắng nóng, con lừa cõng mấy bao muối nặng trĩu trên lưng đi về nhà, chẳng mấy chốc nó đã vừa mệt vừa khát. Ngay lúc đó, trước mắt nó xuất hiện một con sông nhỏ, con lừa vội vàng lao ra bờ sông uống một hơi thật đã khát, lúc này mới cảm thấy hồi phục lại sức lực. “Ôi chao, nước sông này trong vắt thật đấy.” Vừa đặt chân xuống sông, con lừa đã vô cùng thoải mái ngắm nhìn cảnh đẹp dưới lòng sông. Thế nhưng nó chỉ mải ngắm nhìn những viên đá cuội đủ hình thù, không cẩn thận trượt chân một cái, ngã nhào xuống nước. May là nước không quá sâu, con lừa vội vàng đứng dậy. ? Con lừa khó hiểu quay đầu nhìn lại, mấy bao muối trên lưng vẫn đặt ngay ngắn đấy chứ, sao trọng lượng này lại bỗng nhiên nhẹ đi nhiều thế nhỉ? Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng con lừa cũng hiểu ra: hóa ra ngã xuống nước thì những thứ cõng trên lưng sẽ nhẹ đi. Nó không khỏi cất tiếng kêu đắc ý vì sự thông minh của mình. Chẳng bao lâu sau, con lừa này lại tiếp tục vận chuyển đồ đạc cho chủ nhân, lần này thứ nó cõng là vải vóc. Đi đến nửa đường, nó nhớ lại chuyện kỳ ngộ ở dòng sông nhỏ lần trước. Con lừa đi đến bờ sông, sau khi uống nước thỏa thuê, nó tìm một chỗ tương đối nông rồi nằm rạp xuống —— đằng nào ngâm nước càng lâu thì đồ vật trên lưng càng nhẹ, chi bằng nhân cơ hội này nghỉ ngơi một lát. Nửa tiếng sau, con lừa đã nghỉ ngơi đủ, nó vươn vai định đứng dậy, nhưng ôi trời ơi, nó lảo đảo một cái, suýt chút nữa lại ngã nhào. “Sao vải trên lưng lại nặng thế này? Còn nặng hơn gấp nhiều lần mấy bao muối lần trước!” Con lừa kinh hoàng kêu lên. Bất kỳ kinh nghiệm nào có được thông qua thực tiễn đều rất quý giá, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Chỉ có...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尾巴长 (dài, lâu dài cái đuôi)
- B. 很勤奋 (rất cần cù, chăm chỉ)
- C. 聪明反被聪明误 (Thông minh ngược, trái ngược bị thông minh sai lầm, nhầm lẫn)
- D. 喜欢听赞美的话 (Thích nghe khen ngợi, ca ngợi nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (聪明反被聪明误 — Thông minh ngược, trái ngược bị thông minh sai lầm, nhầm lẫn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào một ngày trời nắng nóng, con lừa cõng mấy bao muối nặng trĩu trên lưng đi về nhà, chẳng mấy chốc nó đã vừa mệt vừa khát. Ngay lúc đó, trước mắt nó xuất hiện một con sông nhỏ, con lừa vội vàng lao ra bờ sông uống một hơi thật đã khát, lúc này mới cảm thấy hồi phục lại sức lực. “Ôi chao, nước sông này trong vắt thật đấy.” Vừa đặt chân xuống sông, con lừa đã vô cùng thoải mái ngắm nhìn cảnh đẹp dưới lòng sông. Thế nhưng nó chỉ mải ngắm nhìn những viên đá cuội đủ hình thù, không cẩn thận trượt chân một cái, ngã nhào xuống nước. May là nước không quá sâu, con lừa vội vàng đứng dậy. ? Con lừa khó hiểu quay đầu nhìn lại, mấy bao muối trên lưng vẫn đặt ngay ngắn đấy chứ, sao trọng lượng này lại bỗng nhiên nhẹ đi nhiều thế nhỉ? Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng con lừa cũng hiểu ra: hóa ra ngã xuống nước thì những thứ cõng trên lưng sẽ nhẹ đi. Nó không khỏi cất tiếng kêu đắc ý vì sự thông minh của mình. Chẳng bao lâu sau, con lừa này lại tiếp tục vận chuyển đồ đạc cho chủ nhân, lần này thứ nó cõng là vải vóc. Đi đến nửa đường, nó nhớ lại chuyện kỳ ngộ ở dòng sông nhỏ lần trước. Con lừa đi đến bờ sông, sau khi uống nước thỏa thuê, nó tìm một chỗ tương đối nông rồi nằm rạp xuống —— đằng nào ngâm nước càng lâu thì đồ vật trên lưng càng nhẹ, chi bằng nhân cơ hội này nghỉ ngơi một lát. Nửa tiếng sau, con lừa đã nghỉ ngơi đủ, nó vươn vai định đứng dậy, nhưng ôi trời ơi, nó lảo đảo một cái, suýt chút nữa lại ngã nhào. “Sao vải trên lưng lại nặng thế này? Còn nặng hơn gấp nhiều lần mấy bao muối lần trước!” Con lừa kinh hoàng kêu lên. Bất kỳ kinh nghiệm nào có được thông qua thực tiễn đều rất quý giá, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Chỉ có...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 大热天,驴子驮着几袋沉甸甸的盐往家走,不一会儿,它就又累又渴。恰在 这时,它的眼前出现了一条小河,驴子赶紧冲到河边大喝了一顿,这才感觉恢复 了活力。 “哎呀,这河水可真清澈啊。”一踏进河里,驴子便心情舒畅地欣赏起了河 底的美景。可是它光顾着看那些形状各异的鹅卵石,一不留神脚下一滑,一下子 摔倒了,好在河水不太深,驴子赶紧站了起来。?驴子奇 怪地回了回头,背上的盐袋好好地放着,怎么这分量突然减 轻了许多呢?想来想去,驴子终于明白了:原来在河水里跌 一政,背的东西就能变轻。它不禁为自己的聪明得意地大叫 了几声。 没过几天,这头驴子文一次为主人运东西了,这回它驮 的是布匹。走到半路,它想起了上次在小河里的奇遇。驴子 来到河边,喝足水以后,它找了个比较浅的地方趴了下去一一反正越浸水背上的 东西越轻,不如趁机在这里休息一会儿。 半个小时后,驴子休息够了,它伸个懒腰打算站起来,可是天哪,它打了一 个趣翅,差点儿又跌下去。“背上的布怎么这么重啊?比上次那几袋盐巴还要沉 好几倍!”驴子惊呼道。 任何通过实践得来的经验都是宝贵的,但并非任何时候都是有效的。只有善 于根据时间和形势的不同选择不同的策略,才可能收到效果,否则就只会聪明反 被聪明误。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào một ngày trời nắng nóng, con lừa cõng mấy bao muối nặng trĩu trên lưng đi về nhà, chẳng mấy chốc nó đã vừa mệt vừa khát. Ngay lúc đó, trước mắt nó xuất hiện một con sông nhỏ, con lừa vội vàng lao ra bờ sông uống một hơi thật đã khát, lúc này mới cảm thấy hồi phục lại sức lực. “Ôi chao, nước sông này trong vắt thật đấy.” Vừa đặt chân xuống sông, con lừa đã vô cùng thoải mái ngắm nhìn cảnh đẹp dưới lòng sông. Thế nhưng nó chỉ mải ngắm nhìn những viên đá cuội đủ hình thù, không cẩn thận trượt chân một cái, ngã nhào xuống nước. May là nước không quá sâu, con lừa vội vàng đứng dậy. ? Con lừa khó hiểu quay đầu nhìn lại, mấy bao muối trên lưng vẫn đặt ngay ngắn đấy chứ, sao trọng lượng này lại bỗng nhiên nhẹ đi nhiều thế nhỉ? Nghĩ đi nghĩ lại, cuối cùng con lừa cũng hiểu ra: hóa ra ngã xuống nước thì những thứ cõng trên lưng sẽ nhẹ đi. Nó không khỏi cất tiếng kêu đắc ý vì sự thông minh của mình. Chẳng bao lâu sau, con lừa này lại tiếp tục vận chuyển đồ đạc cho chủ nhân, lần này thứ nó cõng là vải vóc. Đi đến nửa đường, nó nhớ lại chuyện kỳ ngộ ở dòng sông nhỏ lần trước. Con lừa đi đến bờ sông, sau khi uống nước thỏa thuê, nó tìm một chỗ tương đối nông rồi nằm rạp xuống —— đằng nào ngâm nước càng lâu thì đồ vật trên lưng càng nhẹ, chi bằng nhân cơ hội này nghỉ ngơi một lát. Nửa tiếng sau, con lừa đã nghỉ ngơi đủ, nó vươn vai định đứng dậy, nhưng ôi trời ơi, nó lảo đảo một cái, suýt chút nữa lại ngã nhào. “Sao vải trên lưng lại nặng thế này? Còn nặng hơn gấp nhiều lần mấy bao muối lần trước!” Con lừa kinh hoàng kêu lên. Bất kỳ kinh nghiệm nào có được thông qua thực tiễn đều rất quý giá, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả. Chỉ có...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要遵守规则 (Cần tuân thủ, chấp hành quy tắc, luật lệ)
- B. 遇事要冷静 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc cần bình tĩnh)
- C. 做事情要讲原则 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần giảng, nói nguyên tắc)
- D. 具体情况具体分析 (Cụ thể, chi tiết tình hình, hoàn cảnh cụ thể, chi tiết phân tích, bài phân tích)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (具体情况具体分析 — Cụ thể, chi tiết tình hình, hoàn cảnh cụ thể, chi tiết phân tích, bài phân tích). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cạnh tranh thương mại, ai ai cũng muốn tranh giành vị trí số một. Có một công ty cho thuê xe ô tô, lâu nay vẫn tự nhận mình đứng thứ hai, nhưng lại giành được đánh giá tốt. Công ty này vốn dĩ kinh doanh không tốt, do số lượng nhân viên quá dư thừa, thái độ làm việc của nhân viên lại lười nhác, xe cộ cũng đặc biệt bẩn, đứng trước bờ vực phá sản. Mặc dù vậy, thị phần của công ty cho thuê xe này vẫn đứng ở vị trí thứ hai, chỉ là còn cách vị trí số một một khoảng cách khá xa, trong khi công ty đứng thứ ba thì đang bám đuổi quyết liệt, khoảng cách đã không còn bao xa. Sau đó, công ty tới một vị giám đốc Lý được mệnh danh là “vị thần kinh doanh”, ông áp dụng phương châm thưởng phạt nghiêm minh ở nội bộ, yêu cầu nhân viên cải thiện chất lượng dịch vụ; mặt khác, tìm các công ty quảng cáo để làm quảng cáo hình ảnh. Ý tưởng của người phụ trách làm quảng cáo... ... trong đó, xếp thứ hai.” Giám đốc Lý cảm thấy vô cùng hoài nghi: “Chúng ta đứng thứ hai, tại sao người ta vẫn phải thuê xe của chúng ta?” Câu trả lời là: “Chúng tôi nỗ lực hơn.” Giám đốc Lý đã chấp nhận lời quảng cáo này, nói rằng: “Bản thân kém cỏi, cho nên phải càng nỗ lực hơn.” Điều này không chỉ mang tính cảnh tỉnh đối với nhân viên nội bộ, mà đối với khách hàng, họ nhìn thấy một công ty đang nỗ lực vươn lên, cũng nhìn thấy sự thay đổi của nó. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, doanh thu của công ty cho thuê xe này tăng vọt, thị phần ngày càng tiệm cận với vị trí số một. Có một thời gian, họ tự cho là đã sắp chạm tới vị trí số một, liền từ bỏ chủ trương đứng thứ hai, kết quả là doanh thu sụt giảm, bởi vì người tiêu dùng cho rằng họ không muốn nỗ lực nữa. Đây là điều nằm ngoài dự kiến. Cho đến nay, công ty của họ trong bảng xếp hạng thị phần cho thuê xe vẫn đứng thứ hai, vị trí số một vẫn là số một, có thể thấy đối thủ hoàn toàn không phải kẻ yếu, cũng đang gia...
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 商场竞争中,人人要争第一。 有一家租车公司,长期以第二自居,却赢得好评。这家公司原本经营不善, 由于亢员太多,员工工作态度又散漫,车子也特别脏,濒临倒闭。尽管如此,这 家租车公司的市场占有率仍位居第二,只是离第一名还有好大一段距离,而第三 名的公司正在急起直追,已是相差不远。 后来公司来了一位“经营之神”李经理,他在内部采取重罚重赏的方针,要 求员工改善服务品质;另一方面,寻找广告公司做形象广告。负责做广告的创意 一一率,“ 中,排名第二。”李经理深感怀疑:“我们第二,为什么人家还要租我们的车?” 答案是:“我们更努力。” 李经理接受了这则广告,说:“自己差,所以要更 努力。”这样不只对内部员工有所警醒,对顾客而言, 他们看到了一个努力向上的公司,也看到了它的改变。 果然,不久之后,这家租车公司的业绩急速上升,市 场占有率愈来愈接近第一名。 有一段时间,他们自认逼近了第一,便放弃了第 二的主张,结果业绩下滑,因为消费者认为他们不想再努力了。这是始料未及的 事。至今他们公司在租车市场的占有率排行榜中仍是第二,第一仍是第一,可见 对手绝非弱者,也在加倍努力。 那则广告有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cạnh tranh thương mại, ai ai cũng muốn tranh giành vị trí số một. Có một công ty cho thuê xe ô tô, lâu nay vẫn tự nhận mình đứng thứ hai, nhưng lại giành được đánh giá tốt. Công ty này vốn dĩ kinh doanh không tốt, do số lượng nhân viên quá dư thừa, thái độ làm việc của nhân viên lại lười nhác, xe cộ cũng đặc biệt bẩn, đứng trước bờ vực phá sản. Mặc dù vậy, thị phần của công ty cho thuê xe này vẫn đứng ở vị trí thứ hai, chỉ là còn cách vị trí số một một khoảng cách khá xa, trong khi công ty đứng thứ ba thì đang bám đuổi quyết liệt, khoảng cách đã không còn bao xa. Sau đó, công ty tới một vị giám đốc Lý được mệnh danh là “vị thần kinh doanh”, ông áp dụng phương châm thưởng phạt nghiêm minh ở nội bộ, yêu cầu nhân viên cải thiện chất lượng dịch vụ; mặt khác, tìm các công ty quảng cáo để làm quảng cáo hình ảnh. Ý tưởng của người phụ trách làm quảng cáo... ... trong đó, xếp thứ hai.” Giám đốc Lý cảm thấy vô cùng hoài nghi: “Chúng ta đứng thứ hai, tại sao người ta vẫn phải thuê xe của chúng ta?” Câu trả lời là: “Chúng tôi nỗ lực hơn.” Giám đốc Lý đã chấp nhận lời quảng cáo này, nói rằng: “Bản thân kém cỏi, cho nên phải càng nỗ lực hơn.” Điều này không chỉ mang tính cảnh tỉnh đối với nhân viên nội bộ, mà đối với khách hàng, họ nhìn thấy một công ty đang nỗ lực vươn lên, cũng nhìn thấy sự thay đổi của nó. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, doanh thu của công ty cho thuê xe này tăng vọt, thị phần ngày càng tiệm cận với vị trí số một. Có một thời gian, họ tự cho là đã sắp chạm tới vị trí số một, liền từ bỏ chủ trương đứng thứ hai, kết quả là doanh thu sụt giảm, bởi vì người tiêu dùng cho rằng họ không muốn nỗ lực nữa. Đây là điều nằm ngoài dự kiến. Cho đến nay, công ty của họ trong bảng xếp hạng thị phần cho thuê xe vẫn đứng thứ hai, vị trí số một vẫn là số một, có thể thấy đối thủ hoàn toàn không phải kẻ yếu, cũng đang gia...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实话实说 (Lời nói thật, sự thật Thực (Chân thực, thành thực nói, phát biểu)
- B. 生动形象 (hình tượng, hình ảnh sinh động, chân thực)
- C. 突出经理 (người quản lý nổi bật, xuất chúng)
- D. 强调效率 (nhấn mạnh, nêu bật hiệu suất, năng suất)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (实话实说 — Lời nói thật, sự thật Thực (Chân thực, thành thực nói, phát biểu). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cạnh tranh thương mại, ai ai cũng muốn tranh giành vị trí số một. Có một công ty cho thuê xe ô tô, lâu nay vẫn tự nhận mình đứng thứ hai, nhưng lại giành được đánh giá tốt. Công ty này vốn dĩ kinh doanh không tốt, do số lượng nhân viên quá dư thừa, thái độ làm việc của nhân viên lại lười nhác, xe cộ cũng đặc biệt bẩn, đứng trước bờ vực phá sản. Mặc dù vậy, thị phần của công ty cho thuê xe này vẫn đứng ở vị trí thứ hai, chỉ là còn cách vị trí số một một khoảng cách khá xa, trong khi công ty đứng thứ ba thì đang bám đuổi quyết liệt, khoảng cách đã không còn bao xa. Sau đó, công ty tới một vị giám đốc Lý được mệnh danh là “vị thần kinh doanh”, ông áp dụng phương châm thưởng phạt nghiêm minh ở nội bộ, yêu cầu nhân viên cải thiện chất lượng dịch vụ; mặt khác, tìm các công ty quảng cáo để làm quảng cáo hình ảnh. Ý tưởng của người phụ trách làm quảng cáo... ... trong đó, xếp thứ hai.” Giám đốc Lý cảm thấy vô cùng hoài nghi: “Chúng ta đứng thứ hai, tại sao người ta vẫn phải thuê xe của chúng ta?” Câu trả lời là: “Chúng tôi nỗ lực hơn.” Giám đốc Lý đã chấp nhận lời quảng cáo này, nói rằng: “Bản thân kém cỏi, cho nên phải càng nỗ lực hơn.” Điều này không chỉ mang tính cảnh tỉnh đối với nhân viên nội bộ, mà đối với khách hàng, họ nhìn thấy một công ty đang nỗ lực vươn lên, cũng nhìn thấy sự thay đổi của nó. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, doanh thu của công ty cho thuê xe này tăng vọt, thị phần ngày càng tiệm cận với vị trí số một. Có một thời gian, họ tự cho là đã sắp chạm tới vị trí số một, liền từ bỏ chủ trương đứng thứ hai, kết quả là doanh thu sụt giảm, bởi vì người tiêu dùng cho rằng họ không muốn nỗ lực nữa. Đây là điều nằm ngoài dự kiến. Cho đến nay, công ty của họ trong bảng xếp hạng thị phần cho thuê xe vẫn đứng thứ hai, vị trí số một vẫn là số một, có thể thấy đối thủ hoàn toàn không phải kẻ yếu, cũng đang gia...
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 商场竞争中,人人要争第一。 有一家租车公司,长期以第二自居,却赢得好评。这家公司原本经营不善, 由于亢员太多,员工工作态度又散漫,车子也特别脏,濒临倒闭。尽管如此,这 家租车公司的市场占有率仍位居第二,只是离第一名还有好大一段距离,而第三 名的公司正在急起直追,已是相差不远。 后来公司来了一位“经营之神”李经理,他在内部采取重罚重赏的方针,要 求员工改善服务品质;另一方面,寻找广告公司做形象广告。负责做广告的创意 一一率,“ 中,排名第二。”李经理深感怀疑:“我们第二,为什么人家还要租我们的车?” 答案是:“我们更努力。” 李经理接受了这则广告,说:“自己差,所以要更 努力。”这样不只对内部员工有所警醒,对顾客而言, 他们看到了一个努力向上的公司,也看到了它的改变。 果然,不久之后,这家租车公司的业绩急速上升,市 场占有率愈来愈接近第一名。 有一段时间,他们自认逼近了第一,便放弃了第 二的主张,结果业绩下滑,因为消费者认为他们不想再努力了。这是始料未及的 事。至今他们公司在租车市场的占有率排行榜中仍是第二,第一仍是第一,可见 对手绝非弱者,也在加倍努力。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cạnh tranh thương mại, ai ai cũng muốn tranh giành vị trí số một. Có một công ty cho thuê xe ô tô, lâu nay vẫn tự nhận mình đứng thứ hai, nhưng lại giành được đánh giá tốt. Công ty này vốn dĩ kinh doanh không tốt, do số lượng nhân viên quá dư thừa, thái độ làm việc của nhân viên lại lười nhác, xe cộ cũng đặc biệt bẩn, đứng trước bờ vực phá sản. Mặc dù vậy, thị phần của công ty cho thuê xe này vẫn đứng ở vị trí thứ hai, chỉ là còn cách vị trí số một một khoảng cách khá xa, trong khi công ty đứng thứ ba thì đang bám đuổi quyết liệt, khoảng cách đã không còn bao xa. Sau đó, công ty tới một vị giám đốc Lý được mệnh danh là “vị thần kinh doanh”, ông áp dụng phương châm thưởng phạt nghiêm minh ở nội bộ, yêu cầu nhân viên cải thiện chất lượng dịch vụ; mặt khác, tìm các công ty quảng cáo để làm quảng cáo hình ảnh. Ý tưởng của người phụ trách làm quảng cáo... ... trong đó, xếp thứ hai.” Giám đốc Lý cảm thấy vô cùng hoài nghi: “Chúng ta đứng thứ hai, tại sao người ta vẫn phải thuê xe của chúng ta?” Câu trả lời là: “Chúng tôi nỗ lực hơn.” Giám đốc Lý đã chấp nhận lời quảng cáo này, nói rằng: “Bản thân kém cỏi, cho nên phải càng nỗ lực hơn.” Điều này không chỉ mang tính cảnh tỉnh đối với nhân viên nội bộ, mà đối với khách hàng, họ nhìn thấy một công ty đang nỗ lực vươn lên, cũng nhìn thấy sự thay đổi của nó. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, doanh thu của công ty cho thuê xe này tăng vọt, thị phần ngày càng tiệm cận với vị trí số một. Có một thời gian, họ tự cho là đã sắp chạm tới vị trí số một, liền từ bỏ chủ trương đứng thứ hai, kết quả là doanh thu sụt giảm, bởi vì người tiêu dùng cho rằng họ không muốn nỗ lực nữa. Đây là điều nằm ngoài dự kiến. Cho đến nay, công ty của họ trong bảng xếp hạng thị phần cho thuê xe vẫn đứng thứ hai, vị trí số một vẫn là số một, có thể thấy đối thủ hoàn toàn không phải kẻ yếu, cũng đang gia...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很多员工辞职了 (Rất nhiều nhân viên, cán bộ công nhân viên từ chức, xin nghỉ việc rồi)
- B. 那家公司后来破产了 (Kia, đó nhà, gia đình công ty về sau, sau đó phá sản, sụp đổ (kế hoạch) rồi)
- C. 那家公司始终没成为第一 (Kia, đó nhà, gia đình công ty từ đầu đến cuối, luôn luôn chưa trở thành, biến thành đầu tiên)
- D. 那个广告没发挥什么作用 (Kia, đó cái, con quảng cáo chưa phát huy, thể hiện gì, cái gì tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (那家公司始终没成为第一 — Kia, đó nhà, gia đình công ty từ đầu đến cuối, luôn luôn chưa trở thành, biến thành đầu tiên). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cạnh tranh thương mại, ai ai cũng muốn tranh giành vị trí số một. Có một công ty cho thuê xe ô tô, lâu nay vẫn tự nhận mình đứng thứ hai, nhưng lại giành được đánh giá tốt. Công ty này vốn dĩ kinh doanh không tốt, do số lượng nhân viên quá dư thừa, thái độ làm việc của nhân viên lại lười nhác, xe cộ cũng đặc biệt bẩn, đứng trước bờ vực phá sản. Mặc dù vậy, thị phần của công ty cho thuê xe này vẫn đứng ở vị trí thứ hai, chỉ là còn cách vị trí số một một khoảng cách khá xa, trong khi công ty đứng thứ ba thì đang bám đuổi quyết liệt, khoảng cách đã không còn bao xa. Sau đó, công ty tới một vị giám đốc Lý được mệnh danh là “vị thần kinh doanh”, ông áp dụng phương châm thưởng phạt nghiêm minh ở nội bộ, yêu cầu nhân viên cải thiện chất lượng dịch vụ; mặt khác, tìm các công ty quảng cáo để làm quảng cáo hình ảnh. Ý tưởng của người phụ trách làm quảng cáo... ... trong đó, xếp thứ hai.” Giám đốc Lý cảm thấy vô cùng hoài nghi: “Chúng ta đứng thứ hai, tại sao người ta vẫn phải thuê xe của chúng ta?” Câu trả lời là: “Chúng tôi nỗ lực hơn.” Giám đốc Lý đã chấp nhận lời quảng cáo này, nói rằng: “Bản thân kém cỏi, cho nên phải càng nỗ lực hơn.” Điều này không chỉ mang tính cảnh tỉnh đối với nhân viên nội bộ, mà đối với khách hàng, họ nhìn thấy một công ty đang nỗ lực vươn lên, cũng nhìn thấy sự thay đổi của nó. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, doanh thu của công ty cho thuê xe này tăng vọt, thị phần ngày càng tiệm cận với vị trí số một. Có một thời gian, họ tự cho là đã sắp chạm tới vị trí số một, liền từ bỏ chủ trương đứng thứ hai, kết quả là doanh thu sụt giảm, bởi vì người tiêu dùng cho rằng họ không muốn nỗ lực nữa. Đây là điều nằm ngoài dự kiến. Cho đến nay, công ty của họ trong bảng xếp hạng thị phần cho thuê xe vẫn đứng thứ hai, vị trí số một vẫn là số một, có thể thấy đối thủ hoàn toàn không phải kẻ yếu, cũng đang gia...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 商场竞争中,人人要争第一。 有一家租车公司,长期以第二自居,却赢得好评。这家公司原本经营不善, 由于亢员太多,员工工作态度又散漫,车子也特别脏,濒临倒闭。尽管如此,这 家租车公司的市场占有率仍位居第二,只是离第一名还有好大一段距离,而第三 名的公司正在急起直追,已是相差不远。 后来公司来了一位“经营之神”李经理,他在内部采取重罚重赏的方针,要 求员工改善服务品质;另一方面,寻找广告公司做形象广告。负责做广告的创意 一一率,“ 中,排名第二。”李经理深感怀疑:“我们第二,为什么人家还要租我们的车?” 答案是:“我们更努力。” 李经理接受了这则广告,说:“自己差,所以要更 努力。”这样不只对内部员工有所警醒,对顾客而言, 他们看到了一个努力向上的公司,也看到了它的改变。 果然,不久之后,这家租车公司的业绩急速上升,市 场占有率愈来愈接近第一名。 有一段时间,他们自认逼近了第一,便放弃了第 二的主张,结果业绩下滑,因为消费者认为他们不想再努力了。这是始料未及的 事。至今他们公司在租车市场的占有率排行榜中仍是第二,第一仍是第一,可见 对手绝非弱者,也在加倍努力。 “始料未及”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cạnh tranh thương mại, ai ai cũng muốn tranh giành vị trí số một. Có một công ty cho thuê xe ô tô, lâu nay vẫn tự nhận mình đứng thứ hai, nhưng lại giành được đánh giá tốt. Công ty này vốn dĩ kinh doanh không tốt, do số lượng nhân viên quá dư thừa, thái độ làm việc của nhân viên lại lười nhác, xe cộ cũng đặc biệt bẩn, đứng trước bờ vực phá sản. Mặc dù vậy, thị phần của công ty cho thuê xe này vẫn đứng ở vị trí thứ hai, chỉ là còn cách vị trí số một một khoảng cách khá xa, trong khi công ty đứng thứ ba thì đang bám đuổi quyết liệt, khoảng cách đã không còn bao xa. Sau đó, công ty tới một vị giám đốc Lý được mệnh danh là “vị thần kinh doanh”, ông áp dụng phương châm thưởng phạt nghiêm minh ở nội bộ, yêu cầu nhân viên cải thiện chất lượng dịch vụ; mặt khác, tìm các công ty quảng cáo để làm quảng cáo hình ảnh. Ý tưởng của người phụ trách làm quảng cáo... ... trong đó, xếp thứ hai.” Giám đốc Lý cảm thấy vô cùng hoài nghi: “Chúng ta đứng thứ hai, tại sao người ta vẫn phải thuê xe của chúng ta?” Câu trả lời là: “Chúng tôi nỗ lực hơn.” Giám đốc Lý đã chấp nhận lời quảng cáo này, nói rằng: “Bản thân kém cỏi, cho nên phải càng nỗ lực hơn.” Điều này không chỉ mang tính cảnh tỉnh đối với nhân viên nội bộ, mà đối với khách hàng, họ nhìn thấy một công ty đang nỗ lực vươn lên, cũng nhìn thấy sự thay đổi của nó. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, doanh thu của công ty cho thuê xe này tăng vọt, thị phần ngày càng tiệm cận với vị trí số một. Có một thời gian, họ tự cho là đã sắp chạm tới vị trí số một, liền từ bỏ chủ trương đứng thứ hai, kết quả là doanh thu sụt giảm, bởi vì người tiêu dùng cho rằng họ không muốn nỗ lực nữa. Đây là điều nằm ngoài dự kiến. Cho đến nay, công ty của họ trong bảng xếp hạng thị phần cho thuê xe vẫn đứng thứ hai, vị trí số một vẫn là số một, có thể thấy đối thủ hoàn toàn không phải kẻ yếu, cũng đang gia...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无法实现 (không thể, không có cách nào thực hiện, hiện thực hóa)
- B. 没有处理好 (Không có xử lý, giải quyết tốt, đẹp)
- C. 来不及思考 (suy nghĩ, tư duy không kịp)
- D. 开始没有想到 (Bắt đầu không có nghĩ đến, nhớ tới)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (开始没有想到 — Bắt đầu không có nghĩ đến, nhớ tới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cạnh tranh thương mại, ai ai cũng muốn tranh giành vị trí số một. Có một công ty cho thuê xe ô tô, lâu nay vẫn tự nhận mình đứng thứ hai, nhưng lại giành được đánh giá tốt. Công ty này vốn dĩ kinh doanh không tốt, do số lượng nhân viên quá dư thừa, thái độ làm việc của nhân viên lại lười nhác, xe cộ cũng đặc biệt bẩn, đứng trước bờ vực phá sản. Mặc dù vậy, thị phần của công ty cho thuê xe này vẫn đứng ở vị trí thứ hai, chỉ là còn cách vị trí số một một khoảng cách khá xa, trong khi công ty đứng thứ ba thì đang bám đuổi quyết liệt, khoảng cách đã không còn bao xa. Sau đó, công ty tới một vị giám đốc Lý được mệnh danh là “vị thần kinh doanh”, ông áp dụng phương châm thưởng phạt nghiêm minh ở nội bộ, yêu cầu nhân viên cải thiện chất lượng dịch vụ; mặt khác, tìm các công ty quảng cáo để làm quảng cáo hình ảnh. Ý tưởng của người phụ trách làm quảng cáo... ... trong đó, xếp thứ hai.” Giám đốc Lý cảm thấy vô cùng hoài nghi: “Chúng ta đứng thứ hai, tại sao người ta vẫn phải thuê xe của chúng ta?” Câu trả lời là: “Chúng tôi nỗ lực hơn.” Giám đốc Lý đã chấp nhận lời quảng cáo này, nói rằng: “Bản thân kém cỏi, cho nên phải càng nỗ lực hơn.” Điều này không chỉ mang tính cảnh tỉnh đối với nhân viên nội bộ, mà đối với khách hàng, họ nhìn thấy một công ty đang nỗ lực vươn lên, cũng nhìn thấy sự thay đổi của nó. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, doanh thu của công ty cho thuê xe này tăng vọt, thị phần ngày càng tiệm cận với vị trí số một. Có một thời gian, họ tự cho là đã sắp chạm tới vị trí số một, liền từ bỏ chủ trương đứng thứ hai, kết quả là doanh thu sụt giảm, bởi vì người tiêu dùng cho rằng họ không muốn nỗ lực nữa. Đây là điều nằm ngoài dự kiến. Cho đến nay, công ty của họ trong bảng xếp hạng thị phần cho thuê xe vẫn đứng thứ hai, vị trí số một vẫn là số một, có thể thấy đối thủ hoàn toàn không phải kẻ yếu, cũng đang gia...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 商场竞争中,人人要争第一。 有一家租车公司,长期以第二自居,却赢得好评。这家公司原本经营不善, 由于亢员太多,员工工作态度又散漫,车子也特别脏,濒临倒闭。尽管如此,这 家租车公司的市场占有率仍位居第二,只是离第一名还有好大一段距离,而第三 名的公司正在急起直追,已是相差不远。 后来公司来了一位“经营之神”李经理,他在内部采取重罚重赏的方针,要 求员工改善服务品质;另一方面,寻找广告公司做形象广告。负责做广告的创意 一一率,“ 中,排名第二。”李经理深感怀疑:“我们第二,为什么人家还要租我们的车?” 答案是:“我们更努力。” 李经理接受了这则广告,说:“自己差,所以要更 努力。”这样不只对内部员工有所警醒,对顾客而言, 他们看到了一个努力向上的公司,也看到了它的改变。 果然,不久之后,这家租车公司的业绩急速上升,市 场占有率愈来愈接近第一名。 有一段时间,他们自认逼近了第一,便放弃了第 二的主张,结果业绩下滑,因为消费者认为他们不想再努力了。这是始料未及的 事。至今他们公司在租车市场的占有率排行榜中仍是第二,第一仍是第一,可见 对手绝非弱者,也在加倍努力。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cạnh tranh thương mại, ai ai cũng muốn tranh giành vị trí số một. Có một công ty cho thuê xe ô tô, lâu nay vẫn tự nhận mình đứng thứ hai, nhưng lại giành được đánh giá tốt. Công ty này vốn dĩ kinh doanh không tốt, do số lượng nhân viên quá dư thừa, thái độ làm việc của nhân viên lại lười nhác, xe cộ cũng đặc biệt bẩn, đứng trước bờ vực phá sản. Mặc dù vậy, thị phần của công ty cho thuê xe này vẫn đứng ở vị trí thứ hai, chỉ là còn cách vị trí số một một khoảng cách khá xa, trong khi công ty đứng thứ ba thì đang bám đuổi quyết liệt, khoảng cách đã không còn bao xa. Sau đó, công ty tới một vị giám đốc Lý được mệnh danh là “vị thần kinh doanh”, ông áp dụng phương châm thưởng phạt nghiêm minh ở nội bộ, yêu cầu nhân viên cải thiện chất lượng dịch vụ; mặt khác, tìm các công ty quảng cáo để làm quảng cáo hình ảnh. Ý tưởng của người phụ trách làm quảng cáo... ... trong đó, xếp thứ hai.” Giám đốc Lý cảm thấy vô cùng hoài nghi: “Chúng ta đứng thứ hai, tại sao người ta vẫn phải thuê xe của chúng ta?” Câu trả lời là: “Chúng tôi nỗ lực hơn.” Giám đốc Lý đã chấp nhận lời quảng cáo này, nói rằng: “Bản thân kém cỏi, cho nên phải càng nỗ lực hơn.” Điều này không chỉ mang tính cảnh tỉnh đối với nhân viên nội bộ, mà đối với khách hàng, họ nhìn thấy một công ty đang nỗ lực vươn lên, cũng nhìn thấy sự thay đổi của nó. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, doanh thu của công ty cho thuê xe này tăng vọt, thị phần ngày càng tiệm cận với vị trí số một. Có một thời gian, họ tự cho là đã sắp chạm tới vị trí số một, liền từ bỏ chủ trương đứng thứ hai, kết quả là doanh thu sụt giảm, bởi vì người tiêu dùng cho rằng họ không muốn nỗ lực nữa. Đây là điều nằm ngoài dự kiến. Cho đến nay, công ty của họ trong bảng xếp hạng thị phần cho thuê xe vẫn đứng thứ hai, vị trí số một vẫn là số một, có thể thấy đối thủ hoàn toàn không phải kẻ yếu, cũng đang gia...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 距离产生美 (Khoảng cách, cự ly sinh ra, nảy sinh đẹp, xinh đẹp)
- B. 要永争第一 (Cần tranh giành, tranh đua đầu tiên)
- C. 谦虚使人进步 (Khiêm tốn, khiêm nhường khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- D. 第二也可以是赢家 (Thứ hai, số hai cũng có thể là, phải thắng, giành thắng lợi nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (第二也可以是赢家 — Thứ hai, số hai cũng có thể là, phải thắng, giành thắng lợi nhà, gia đình). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51219
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
他们俩 / 的 / 不一致 / 观点
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuan điểm của hai người họ không nhất trí.
✓ Đáp án chuẩn 他们俩的观点不一致。
• Câu đề bài: 他们俩 / 的 / 不一致 / 观点
• Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm của hai người họ không nhất trí.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他们俩 (họ, bọn họ hai người, hai đứa)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 观点 (guān diǎn — quan điểm, góc nhìn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 不一致 (không nhất trí, đồng lòng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们俩的观点不一致。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALão Vương đồng ý rất dứt khoát.
✓ Đáp án chuẩn 老王答应得很干脆。
• Câu đề bài: 答应得 / 干脆 / 很 / 老王
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đồng ý rất dứt khoát.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 老王 (vua, quốc vương già, lớn tuổi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 答应得 (đồng ý, nhận lời đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 干脆 (gān cuì — dứt khoát, sòng phẳng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “老王答应得很干脆。”
• Câu đề bài: 那支 / 又 / 涨了 / 股票
• Nghĩa tiếng Việt: Cổ phiếu đó lại tăng rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那支 (kia, đó cây, chiếc (bút)
- Danh từ: 股票 (gǔ piào — cổ phiếu, chứng khoán)
- Phó từ làm trạng ngữ: 又 (yòu — lại, vừa... vừa...)
- Động từ vị ngữ: 涨了 (tăng giá, dâng lên (nước) rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那支股票又涨了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã hạ quyết tâm cai thuốc lá rồi.
✓ Đáp án chuẩn 他已经下决心戒烟了。
• Câu đề bài: 他 / 戒烟了 / 已经 / 下决心
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã hạ quyết tâm cai thuốc lá rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 下决心 (dưới quyết tâm, lòng quyết tâm)
- Động từ vị ngữ: 戒烟了 (cai thuốc lá, bỏ thuốc rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他已经下决心戒烟了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô bé kia vừa tháo vát lại vừa xinh đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 那个小姑娘既能干又漂亮。
• Câu đề bài: 小姑娘 / 又漂亮 / 既 / 那个 / 能干
• Nghĩa tiếng Việt: Cô bé kia vừa tháo vát lại vừa xinh đẹp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个 (kia, đó cái, con)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 小姑娘 (cô gái, cô thiếu nữ nhỏ, bé)
- Phó từ làm trạng ngữ: 既 (jì — đã... lại còn... (既...又...))
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 能干 (néng gàn — tháo vát, đảm đang)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 又漂亮 (lại, vừa... vừa... đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个小姑娘既能干又漂亮。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết sương mù dày đặc khiến nhiều chuyến bay bị hủy.
✓ Đáp án chuẩn 大雾天气使得多个航班被取消。
• Câu đề bài: 多个航班 / 被取消 / 大雾天气 / 使得
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết sương mù dày đặc khiến nhiều chuyến bay bị hủy.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大雾天气 (To, lớn sương mù thời tiết)
- Động từ vị ngữ: 使得 (shǐ de — khiến cho, làm cho)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 多个航班 (Nhiều cái, con chuyến bay)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 被取消 (bị hủy bỏ, bãi bỏ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大雾天气使得多个航班被取消。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó những mâu thuẫn rất khó tránh khỏi.
✓ Đáp án chuẩn 有些矛盾是难以避免的。
• Câu đề bài: 避免 / 有些矛盾 / 是难以 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Có những mâu thuẫn rất khó tránh khỏi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 有些矛盾 (có một số, một vài mâu thuẫn, xung đột)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 是难以 (là, phải khó mà, khó lòng)
- Danh từ: 避免 (bì miǎn — tránh, phòng tránh)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “有些矛盾是难以避免的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy liên tục ba năm liền là quán quân chạy đường dài của trường chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn 她连续三年都是我们学校的长跑冠军。
• Câu đề bài: 都 / 长跑冠军 / 她连续三年 / 是我们学校的
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy liên tục ba năm liền là quán quân chạy đường dài của trường chúng tôi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4 – HSK 5): Cấu trúc nhấn mạnh mức độ cực đoan 连…都/也… (Ngay cả… cũng…) — Công thức: [Chủ ngữ] + 连 + Thành phần được nhấn mạnh + 都 / 也 + Vị ngữ (thường ở dạng phủ định).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她连续三年 (Cô ấy liên tục, liên tiếp không ngừng ba năm (thời gian))
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Định ngữ bổ nghĩa: 是我们学校的 (Là, phải chúng tôi, chúng ta trường học)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 长跑冠军 (quán quân, nhà vô địch chạy đường dài, chạy cự ly dài (cuộc đua marathon))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她连续三年都是我们学校的长跑冠军。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng sau anh trai tổ chức hôn lễ, cả nhà ai nấy đều vô cùng phấn khích. Để xuất hiện với trạng thái tốt nhất, mọi người đã bắt đầu trang điểm và lựa chọn trang phục phù hợp từ rất sớm. Mặc dù tổ chức đám cưới tốn kém không ít chi phí, nhưng không khí ấm áp và náo nhiệt tại hiện trường đã khiến cho mỗi người đều cảm nhận được niềm hạnh phúc trọn vẹn, tất cả những điều này đều rất xứng đáng.
✓ Đáp án chuẩn 下个月哥哥要举办婚礼,全家人都非常兴奋。为了以最好的状态出席,大家早早开始打扮自己,挑选合适的服装。虽然举办婚礼花费了不少费用,但现场温馨热闹的气氛让每个人都感到了满满的幸福,这一切都是值得的。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:婚礼、打扮、兴奋、费用、气氛
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng sau anh trai tổ chức hôn lễ, cả nhà ai nấy đều vô cùng phấn khích. Để xuất hiện với trạng thái tốt nhất, mọi người đã bắt đầu trang điểm và lựa chọn trang phục phù hợp từ rất sớm. Mặc dù tổ chức đám cưới tốn kém không ít chi phí, nhưng không khí ấm áp và náo nhiệt tại hiện trường đã khiến cho mỗi người đều cảm nhận được niềm hạnh phúc trọn vẹn, tất cả những điều này đều rất xứng đáng.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều nay, tiểu Vương đến trung tâm thương mại để chọn một đôi giày da trang trọng. Cậu ấy chăm chú so sánh các mẫu mã và chất liệu khác nhau tại quầy hàng, tỉ mỉ kiểm tra từng đường kim mũi chỉ và chi tiết của đôi giày. Cuối cùng, cậu ấy đã chọn được một đôi giày da màu đen vừa thoải mái lại vừa vừa chân, chuẩn bị mang nó để tham gia buổi phỏng vấn quan trọng vào tuần tới.
✓ Đáp án chuẩn 今天下午,小王去商场挑选一双正装皮鞋。他在柜台前认真地比较不同款式和材质,仔细检查皮鞋的做工与细节。最终,他选到了一双既舒适又合脚的黑皮鞋,准备穿着它去参加下周的重要面试。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều nay, tiểu Vương đến trung tâm thương mại để chọn một đôi giày da trang trọng. Cậu ấy chăm chú so sánh các mẫu mã và chất liệu khác nhau tại quầy hàng, tỉ mỉ kiểm tra từng đường kim mũi chỉ và chi tiết của đôi giày. Cuối cùng, cậu ấy đã chọn được một đôi giày da màu đen vừa thoải mái lại vừa vừa chân, chuẩn bị mang nó để tham gia buổi phỏng vấn quan trọng vào tuần tới.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51219 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile