Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51117, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Ông sắp sinh nhật rồi, anh đã mua quà chưa? Nam: Anh định mua tặng ông một bộ cờ tướng mới, anh thấy bộ cờ cũ của ông xưa quá rồi. Hỏi: Nam định tặng ông món quà gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爷爷快过生日了,你买礼物了吗? 男:我打算给他买一副新象棋,我看他以前的那副太旧了。 问:男的打算送爷爷什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông sắp sinh nhật rồi, anh đã mua quà chưa? Nam: Anh định mua tặng ông một bộ cờ tướng mới, anh thấy bộ cờ cũ của ông xưa quá rồi. Hỏi: Nam định tặng ông món quà gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 象棋 (xiàng qí: cờ tướng)
- B. 围巾 (wéi jīn: khăn quàng cổ, khăn choàng)
- C. 手套 (shǒu tào: găng tay, bao tay)
- D. 数码相机 (máy ảnh, máy chụp hình kỹ thuật số, số hóa (digital))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (象棋 — xiàng qí: cờ tướng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Biên tập viên Phùng của nhà xuất bản cậu quen chứ? Nữ: Đã từng gặp mặt trong một cuộc họp, nhưng chưa từng qua lại. Hỏi: Họ đang nói về ai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:出版社的那个冯编辑你认识? 女:在一个会议上见过面,但是没打过交道。 问:他们在谈谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Biên tập viên Phùng của nhà xuất bản cậu quen chứ? Nữ: Đã từng gặp mặt trong một cuộc họp, nhưng chưa từng qua lại. Hỏi: Họ đang nói về ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新来的总裁 (Mới tổng giám đốc, chủ tịch điều hành đến, tới)
- B. 报社的记者 (phóng viên, nhà báo tòa soạn báo, cơ quan báo chí)
- C. 儿子的班主任 (giáo viên chủ nhiệm con trai)
- D. 出版社的编辑 (biên tập, người biên tập nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (出版社的编辑 — biên tập, người biên tập nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tôi nghe nói kết quả phỏng vấn đã được công bố rồi, cậu thế nào? Đã trúng tuyển chưa? Nam: Vừa lên mạng tra xong, tổng điểm của tôi đứng thứ nhất. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我听说面试结果已经公布了,你怎么样?录取了没? 男:刚上网查了,我的综合成绩是第一名。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói kết quả phỏng vấn đã được công bố rồi, cậu thế nào? Đã trúng tuyển chưa? Nam: Vừa lên mạng tra xong, tổng điểm của tôi đứng thứ nhất. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是秘书 (là, phải thư ký)
- B. 成绩很好 (thành tích, điểm số rất tốt, rất hay)
- C. 没被录取 (Chưa bị tuyển dụng, trúng tuyển)
- D. 没投简历 (Chưa ném, quăng sơ yếu lý lịch, CV)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (成绩很好 — thành tích, điểm số rất tốt, rất hay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cậu định đi làm tình nguyện viên à? Khi nào xuất phát? Nữ: Vẫn chưa xác định, đoán là giữa tháng bảy. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你要去当志愿者?什么时候出发? 女:还没确定,估计是七月中旬。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu định đi làm tình nguyện viên à? Khi nào xuất phát? Nữ: Vẫn chưa xác định, đoán là giữa tháng bảy. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是足球教练 (Là, phải bóng đá huấn luyện viên)
- B. 喜欢古典文学 (Thích cổ điển văn học)
- C. 要去做志愿者 (Cần đi làm, chế tạo tình nguyện viên)
- D. 演过许多角色 (Diễn, biểu diễn đã từng nhiều, rất nhiều nhân vật, vai diễn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要去做志愿者 — Cần đi làm, chế tạo tình nguyện viên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bố ơi, hôm nay bố nấu món gì ngon thế ạ? Thơm quá đi! Nam: Biết con hôm nay về, bố đặc biệt hầm canh gà cho con, con nếm thử xem? Hỏi: Tại sao nam lại chuẩn bị canh gà?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,您今天做什么好吃的了?好香啊! 男:知道你今天回来,我特意给你熬了鸡汤,你尝尝? 问:男的为什么准备了鸡汤?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, hôm nay bố nấu món gì ngon thế ạ? Thơm quá đi! Nam: Biết con hôm nay về, bố đặc biệt hầm canh gà cho con, con nếm thử xem? Hỏi: Tại sao nam lại chuẩn bị canh gà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿回来了 (Con gái trở về, về đây rồi)
- B. 妻子过生日 (Vợ đã từng sinh nhật)
- C. 有亲戚要来 (Có họ hàng, người thân cần đến, tới)
- D. 去医院看朋友 (Đi bệnh viện, đến viện khám nhìn, xem bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女儿回来了 — Con gái trở về, về đây rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em xem, hai anh em họ trông giống nhau quá, quả thực giống y đúc. Nữ: Vâng, anh có biết ai lớn ai nhỏ không? Hỏi: Họ thấy hai anh em này ngoại hình thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看,他们兄弟俩长得太像了,简直一模一样。 女:是,你知道他们哪个大哪个小吗? 问:他们觉得这兄弟俩长得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem, hai anh em họ trông giống nhau quá, quả thực giống y đúc. Nữ: Vâng, anh có biết ai lớn ai nhỏ không? Hỏi: Họ thấy hai anh em này ngoại hình thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难看 (rất xấu xí, khó coi)
- B. 非常像 (vô cùng, rất giống như, tựa như)
- C. 差别很大 (Sự khác biệt, sai khác rất to, lớn)
- D. 很有个性 (Rất có cá tính, bản sắc riêng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (非常像 — vô cùng, rất giống như, tựa như). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Là một bình luận viên, anh thấy đội nào có khả năng vô địch trận đấu này hơn? Nam: Trên sân bóng đá mọi kết quả đều có thể xảy ra, chưa đến phút cuối thì chẳng ai biết trước kết quả. Hỏi: Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为一名解说员,您觉得这场比赛哪个队更有可能夺冠? 男:足球场上任何结果都可能出现,不到最后一刻谁也不知道结果。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là một bình luận viên, anh thấy đội nào có khả năng vô địch trận đấu này hơn? Nam: Trên sân bóng đá mọi kết quả đều có thể xảy ra, chưa đến phút cuối thì chẳng ai biết trước kết quả. Hỏi: Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要看运气 (Cần nhìn, xem vận may, số may)
- B. 拒绝回答 (từ chối, cự tuyệt trả lời, đáp lại)
- C. 比赛令人失望 (Thi đấu, cuộc thi khiến cho, làm cho người thất vọng)
- D. 结果很难估计 (Kết quả rất khó, khó khăn ước tính, dự đoán)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (结果很难估计 — Kết quả rất khó, khó khăn ước tính, dự đoán). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Đây là kiến trúc mang tính biểu tượng của trường chúng ta, em có muốn chụp một bức ảnh để làm kỷ niệm không? Nữ: Vâng, em đứng ở đây được không? Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是我们学校的标志性建筑,你要不要拍张照片留做纪念? 女:好,我站这儿可以吗? 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là kiến trúc mang tính biểu tượng của trường chúng ta, em có muốn chụp một bức ảnh để làm kỷ niệm không? Nữ: Vâng, em đứng ở đây được không? Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机没电了 (Điện thoại di động chưa điện, điện năng rồi)
- B. 他们吵架了 (Họ, bọn họ cãi nhau, cãi cọ rồi)
- C. 他们想合影 (Họ, bọn họ muốn chụp ảnh chung, ảnh chụp lưu niệm tập thể)
- D. 他们在校园里 (Họ, bọn họ ở khuôn viên trường học, học xá bên trong)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (他们在校园里 — Họ, bọn họ ở khuôn viên trường học, học xá bên trong). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chiều nay anh chẳng phải đi cùng tổng giám đốc Vương để ký hợp đồng sao? Nam: Phía đối tác nói hợp đồng có chút vấn đề, cần phải sửa lại một chút, có lẽ phải đợi đến ngày mai rồi. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam chính?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你今天下午不是要陪王总去签合同吗? 男:对方说合同有点儿问题,还要再修改一下,可能得等明天了。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều nay anh chẳng phải đi cùng tổng giám đốc Vương để ký hợp đồng sao? Nam: Phía đối tác nói hợp đồng có chút vấn đề, cần phải sửa lại một chút, có lẽ phải đợi đến ngày mai rồi. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam chính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想辞职 (muốn từ chức, xin nghỉ việc)
- B. 正在修改合同 (Đang sửa đổi, chỉnh sửa hợp đồng, giao kèo)
- C. 下午要去签合同 (Buổi chiều cần đi ký tên, ký kết hợp đồng, giao kèo)
- D. 没陪王总去签合同 (Chưa đi cùng vua, quốc vương tổng, toàn bộ đi ký tên, ký kết hợp đồng, giao kèo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (没陪王总去签合同 — Chưa đi cùng vua, quốc vương tổng, toàn bộ đi ký tên, ký kết hợp đồng, giao kèo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Việc nhà hai người thường phân chia thế nào vậy? Nữ: Tôi phụ trách giặt quần áo, dọn dẹp vệ sinh, anh ấy phụ trách nấu ăn, anh ấy rất giỏi nấu nướng. Hỏi: Họ đang bàn về chủ đề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们俩家务一般是怎么分工的? 女:我负责洗衣服,打扫卫生,他负责做饭,他很会做菜。 问:他们在谈论哪个话题?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Việc nhà hai người thường phân chia thế nào vậy? Nữ: Tôi phụ trách giặt quần áo, dọn dẹp vệ sinh, anh ấy phụ trách nấu ăn, anh ấy rất giỏi nấu nướng. Hỏi: Họ đang bàn về chủ đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家务 (jiā wù: việc nhà, công việc nội trợ)
- B. 投资 (tóu zī: đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- C. 婚礼 (hūn lǐ: lễ cưới, hôn lễ)
- D. 电视连续剧 (phim truyền hình nhiều tập vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (家务 — jiā wù: việc nhà, công việc nội trợ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh có thể thuyết phục cậu ấy tham gia hoạt động ngày mai không? Nam: Bây giờ tôi cũng chẳng có cách nào hay ho cả, tôi cứ cố gắng hết sức xem sao. Hỏi: Nữ chính muốn nam chính làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你能说服他出席明天的活动吗? 男:我现在也没什么好办法,我尽力试试吧。 问:女的想让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có thể thuyết phục cậu ấy tham gia hoạt động ngày mai không? Nam: Bây giờ tôi cũng chẳng có cách nào hay ho cả, tôi cứ cố gắng hết sức xem sao. Hỏi: Nữ chính muốn nam chính làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说服别人 (thuyết phục người khác)
- B. 采访别人 (phỏng vấn, lấy tin người khác)
- C. 做主持人 (Làm chủ, tự mình quyết định gánh vác cầm, nắm giữ người)
- D. 出席活动 (tham dự, có mặt hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (说服别人 — thuyết phục người khác). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin lỗi, phiếu giảm giá này của chị đã quá hạn rồi. Nữ: Để tôi xem nào, xin lỗi, tôi cầm nhầm, là phiếu này cơ. Hỏi: Tại sao nữ chính lại tỏ ý xin lỗi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:不好意思,您的这张优惠券已经过期了。 女:我看看,对不起,我拿错了,是这张。 问:女的为什么表示抱歉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, phiếu giảm giá này của chị đã quá hạn rồi. Nữ: Để tôi xem nào, xin lỗi, tôi cầm nhầm, là phiếu này cơ. Hỏi: Tại sao nữ chính lại tỏ ý xin lỗi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没零钱 (chưa tiền lẻ, tiền đổi)
- B. 没带现金 (Chưa mang theo, dẫn dắt tiền mặt)
- C. 认错人了 (Nhận ra, nhận biết sai, nhầm người rồi)
- D. 拿错优惠券了 (Cầm, lấy sai, nhầm ưu đãi, giảm giá phiếu, vé rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (拿错优惠券了 — Cầm, lấy sai, nhầm ưu đãi, giảm giá phiếu, vé rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh mới phẫu thuật cách đây không lâu, đừng có cử động lung tung. Nam: Tôi nằm trên giường cũng gần hai tuần rồi, tôi muốn ra ngoài đi dạo, phơi nắng chút. Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你刚做了手术不久,别乱动。 男:我在床上都躺了快两个礼拜了,我想出去走走,晒晒太阳。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh mới phẫu thuật cách đây không lâu, đừng có cử động lung tung. Nam: Tôi nằm trên giường cũng gần hai tuần rồi, tôi muốn ra ngoài đi dạo, phơi nắng chút. Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的经常失眠 (Thường xuyên nữ, phụ nữ mất ngủ, chứng mất ngủ)
- B. 男的要做手术 (Cần nam, nam giới làm, chế tạo phẫu thuật, ca mổ)
- C. 他们要去旅行 (Họ, bọn họ cần đi du lịch, đi tham quan khám phá)
- D. 男的想活动活动 (Muốn nam, nam giới hoạt động, sự kiện hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的想活动活动 — Muốn nam, nam giới hoạt động, sự kiện hoạt động, sự kiện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Alo, em có ở ký túc xá không? Nữ: Em không ở ký túc xá, em đang ở thư viện viết luận văn đây, có việc gì thế ạ? Hỏi: Nữ chính hiện đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你现在在宿舍吗? 女:我不在宿舍,我在图书馆写论文呢,有什么事吗? 问:女的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, em có ở ký túc xá không? Nữ: Em không ở ký túc xá, em đang ở thư viện viết luận văn đây, có việc gì thế ạ? Hỏi: Nữ chính hiện đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宿舍 (sù shè: ký túc xá, phòng trọ tập thể)
- B. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- C. 实验室 (shíyànshì: phòng thí nghiệm)
- D. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (图书馆 — tú shū guǎn: thư viện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh đi làm thủ tục nhận việc rồi à? Có phức tạp không? Nam: Tạm ổn, em cứ đến phòng nhân sự báo cáo trước, sẽ có người hướng dẫn em cách làm thủ tục thế nào. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam chính?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去办理入职手续了?复杂不复杂? 男:还可以,你先去人事部报到,有人会告诉你怎么办理的。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đi làm thủ tục nhận việc rồi à? Có phức tạp không? Nam: Tạm ổn, em cứ đến phòng nhân sự báo cáo trước, sẽ có người hướng dẫn em cách làm thủ tục thế nào. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam chính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 升职了 (thăng chức, đề bạt rồi)
- B. 觉得麻烦 (cảm thấy phiền phức, làm phiền)
- C. 是人事部负责人 (Là, phải nhân sự bộ (bộ ngành) người phụ trách, người đứng đầu chịu trách nhiệm)
- D. 刚去办入职手续了 (Vừa mới, vừa vặn đi làm, giải quyết vào, bước vào thủ tục rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (刚去办入职手续了 — Vừa mới, vừa vặn đi làm, giải quyết vào, bước vào thủ tục rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Xin chào, xin hỏi toa ăn uống nằm ở toa số mấy vậy? Nữ: Tôi cũng không rõ nữa, anh hỏi nhân viên phục vụ đi, cô ấy đang ở phía đầu toa tàu kia kìa. Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,请问餐车在几号车厢? 女:我也不清楚,你问问乘务员吧,她在车厢那头儿。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi toa ăn uống nằm ở toa số mấy vậy? Nữ: Tôi cũng không rõ nữa, anh hỏi nhân viên phục vụ đi, cô ấy đang ở phía đầu toa tàu kia kìa. Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车晚点了 (Tàu hỏa, xe lửa trễ giờ, chậm giờ rồi)
- B. 女的正在结账 (Đang nữ, phụ nữ thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- C. 男的在找餐车 (Ở nam, nam giới tìm kiếm bữa ăn, bữa cơm xe hơi)
- D. 车厢里人很多 (Toa xe (tàu hỏa, tàu điện ngầm) bên trong người rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的在找餐车 — Ở nam, nam giới tìm kiếm bữa ăn, bữa cơm xe hơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: May mà tối qua anh gửi tin nhắn cho em, nếu không thì hôm nay em đã công cốc một chuyến rồi. Nam: Tôi cũng chiều hôm qua mới nhận được thông báo, sợ cô không biết nên vội vàng báo cho cô ngay. Hỏi: Nữ chính mang giọng điệu gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:幸好你昨晚给我发了个短信,不然我今天就要白跑一趟了。 男:我也是昨天下午才接到的通知,怕你不知道,就赶紧告诉你。 问:女的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: May mà tối qua anh gửi tin nhắn cho em, nếu không thì hôm nay em đã công cốc một chuyến rồi. Nam: Tôi cũng chiều hôm qua mới nhận được thông báo, sợ cô không biết nên vội vàng báo cho cô ngay. Hỏi: Nữ chính mang giọng điệu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感谢 (gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn)
- B. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- C. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- D. 激动 (jī dòng: xúc động, kích động)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (感谢 — gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Loại rèm cửa này thế nào? Trông khá đẹp phải không? Nữ: Cũng được, chỉ là không rất đồng bộ với phong cách tổng thể trong phòng nhà chúng mình cho lắm. Hỏi: Nữ chính cho rằng loại rèm cửa này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这种窗帘怎么样?挺好看的吧? 女:还不错,就是跟咱们家房间的整体风格不太一致。 问:女的认为这种窗帘怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Loại rèm cửa này thế nào? Trông khá đẹp phải không? Nữ: Cũng được, chỉ là không rất đồng bộ với phong cách tổng thể trong phòng nhà chúng mình cho lắm. Hỏi: Nữ chính cho rằng loại rèm cửa này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色太淡 (Màu sắc quá nhạt (vị, màu))
- B. 价格太高 (Giá cả, mức giá quá cao)
- C. 风格不理想 (Phong cách, phong thái ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
- D. 样式不好看 (Kiểu dáng, mẫu mã không đẹp mắt, ưa nhìn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (风格不理想 — Phong cách, phong thái ngó lơ, không đếm xỉa muốn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn trai tôi là người gốc Hoa, bình thường ở nhà toàn giao tiếp bằng tiếng Trung. Nam: Hèn gì tiếng Trung của cậu ấy lại nói trôi chảy thế. Hỏi: Tại sao bạn trai của cô ấy lại nói tiếng Trung rất giỏi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我男朋友是华裔,平时在家都是用中文交流。 男:难怪他的中文说得那么流利。 问:为什么她男朋友的汉语说得很好?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn trai tôi là người gốc Hoa, bình thường ở nhà toàn giao tiếp bằng tiếng Trung. Nam: Hèn gì tiếng Trung của cậu ấy lại nói trôi chảy thế. Hỏi: Tại sao bạn trai của cô ấy lại nói tiếng Trung rất giỏi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是华裔 (là, phải người gốc Hoa)
- B. 父母是老师 (Cha mẹ, phụ mẫu là, phải thầy giáo, cô giáo)
- C. 有辅导老师 (Có phụ đạo, hướng dẫn thầy giáo, cô giáo)
- D. 去中国留学过 (Đi Trung Quốc du học đã từng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (是华裔 — là, phải người gốc Hoa). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mấy cái túi còn thừa sau cuộc họp hôm thứ Bảy, em có biết ai lấy đi mất rồi không? Nữ: Là túi đựng tài liệu hội nghị và quà tặng phải không? Đang để ở phòng làm việc của em đấy ạ. Hỏi: Nam chính đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:周六开会后剩下的几个袋子,你知道被谁拿走了吗? 女:是装会议材料和礼品的资料袋吗?在我办公室里放着呢。 问:男的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy cái túi còn thừa sau cuộc họp hôm thứ Bảy, em có biết ai lấy đi mất rồi không? Nữ: Là túi đựng tài liệu hội nghị và quà tặng phải không? Đang để ở phòng làm việc của em đấy ạ. Hỏi: Nam chính đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 麦克风 (mài kè fēng: mi-crô, mic nói)
- B. 充电器 (chōng diàn qì: củ sạc, dây sạc)
- C. 会议材料袋 (Cuộc họp tài liệu, vật liệu túi, bao)
- D. 经理的名片 (danh thiếp, card visit người quản lý)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (会议材料袋 — Cuộc họp tài liệu, vật liệu túi, bao). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh bị làm sao thế, cổ khó chịu à? Nam: Hơi chút, lúc quay trái quay phải thì hơi đau. Nữ: Chắc chắn là ngồi trước máy tính lâu quá rồi, đứng dậy vận động chút đi. Nam: Thôi được. Hỏi: Nam chính bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了,脖子不舒服吗? 男:有点儿,左右转动时有点儿疼。 女:肯定是在电脑前坐得太久了,起来活动下吧。 男:好吧。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bị làm sao thế, cổ khó chịu à? Nam: Hơi chút, lúc quay trái quay phải thì hơi đau. Nữ: Chắc chắn là ngồi trước máy tính lâu quá rồi, đứng dậy vận động chút đi. Nam: Thôi được. Hỏi: Nam chính bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脖子疼 (cổ, gáy đau đớn)
- B. 胃难受 (dạ dày, bao tử khó chịu, đau buồn)
- C. 皮肤过敏 (làn da, da dị ứng, mẫn cảm)
- D. 胳膊酸痛 (Cánh tay chua đau, đau đớn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (脖子疼 — cổ, gáy đau đớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào cô, tôi muốn trả phòng, bây giờ thanh toán tiền được chứ? Nữ: Vâng, xin hỏi anh thanh toán bằng cách nào ạ? Nam: Tôi quẹt thẻ tín dụng. Nữ: Vâng ạ. Hỏi: Hiện tại họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我要退房,现在可以结账吗? 女:当然,请问您怎么付款? 男:我刷信用卡。 女:好的。 问:他们现在最可能在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn trả phòng, bây giờ thanh toán tiền được chứ? Nữ: Vâng, xin hỏi anh thanh toán bằng cách nào ạ? Nam: Tôi quẹt thẻ tín dụng. Nữ: Vâng ạ. Hỏi: Hiện tại họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 餐厅 (cān tīng: nhà hàng, phòng ăn)
- C. 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng)
- D. 健身房 (jiàn shēn fáng: phòng tập gym, phòng tập thể hình)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (宾馆 — bīn guǎn: khách sạn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thế nào? Số liệu thống kê đã đưa lên chưa? Nam: Thống kê xong rồi, lượng tiêu thụ không được lý tưởng lắm. Nữ: Phải chăng công tác tuyên truyền làm chưa tốt? Nam: Có nguyên nhân từ mặt này, còn phải phân tích cụ thể thêm nữa. Hỏi: Tình hình tiêu thụ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?数据统计上来了吗? 男:统计出来了,销售量不太理想。 女:是不是宣传做得不好? 男:有这方面的原因,还要具体分析一下。 问:销售情况怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào? Số liệu thống kê đã đưa lên chưa? Nam: Thống kê xong rồi, lượng tiêu thụ không được lý tưởng lắm. Nữ: Phải chăng công tác tuyên truyền làm chưa tốt? Nam: Có nguyên nhân từ mặt này, còn phải phân tích cụ thể thêm nữa. Hỏi: Tình hình tiêu thụ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人满意 (Để người hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 不太清楚 (không quá, không lắm rõ ràng)
- C. 不是很好 (Không là, phải rất tốt, rất hay)
- D. 非常糟糕 (vô cùng, rất tồi tệ, hỏng bét)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (不是很好 — Không là, phải rất tốt, rất hay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mấy giỏ hoa này đều là do một tay cô tự làm à? Nữ: Vâng, bình thường tôi thích làm mấy đồ thủ công nhỏ nhắn để trang trí nhà cửa. Nam: Cô giỏi thật đấy, cô có thể mở một cửa hàng nhỏ chuyên bán đồ thủ công do cô làm ra ấy. Nữ: Bây giờ công việc bận rộn, chỉ có thể coi là sở thích lúc rảnh rỗi thôi. Hỏi: Về nữ chính, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些花篮都是你亲手做的? 女:是啊,我平时喜欢做点儿小手工,装饰一下家里。 男:你真厉害,你可以开一家小店,专门卖你的手工制品。 女:现在工作忙,只能作为业余爱好了。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giỏ hoa này đều là do một tay cô tự làm à? Nữ: Vâng, bình thường tôi thích làm mấy đồ thủ công nhỏ nhắn để trang trí nhà cửa. Nam: Cô giỏi thật đấy, cô có thể mở một cửa hàng nhỏ chuyên bán đồ thủ công do cô làm ra ấy. Nữ: Bây giờ công việc bận rộn, chỉ có thể coi là sở thích lúc rảnh rỗi thôi. Hỏi: Về nữ chính, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好广泛 (sở thích rộng rãi, phổ biến)
- B. 快退休了 (Nhanh, mau nghỉ hưu, về hưu rồi)
- C. 喜欢做手工 (Thích làm, chế tạo thủ công, làm bằng tay)
- D. 开了家饰品店 (Mở, lái (xe) rồi nhà, gia đình phẩm chất, phẩm cách tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (喜欢做手工 — Thích làm, chế tạo thủ công, làm bằng tay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao anh toàn ăn rau xanh mà không ăn thịt vậy? Nam: Gần đây dạ dày đường ruột không được tốt lắm, hơi bị khó tiêu. Nữ: Có nghiêm trọng không? Nam: Không sao, bác sĩ chỉ bảo tôi sửa đổi thói quen ăn uống thôi. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam chính?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么光吃青菜不吃肉? 男:最近肠胃不太好,有点儿消化不良。 女:严重吗? 男:没事,大夫只说让我改改饮食习惯。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh toàn ăn rau xanh mà không ăn thịt vậy? Nam: Gần đây dạ dày đường ruột không được tốt lắm, hơi bị khó tiêu. Nữ: Có nghiêm trọng không? Nam: Không sao, bác sĩ chỉ bảo tôi sửa đổi thói quen ăn uống thôi. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam chính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 着凉了 (nhiễm lạnh, bị cảm lạnh rồi)
- B. 压力大 (to, lớn áp lực, sức ép)
- C. 爱吃蔬菜 (Yêu, yêu thích ăn rau củ, rau xanh)
- D. 消化不好 (Tiêu hóa không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (消化不好 — Tiêu hóa không tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em mua nhiều đồ ăn vặt thế để làm gì? Nữ: Bọn em định ngày mai đi chơi ở ngoại ô. Nam: Nghe dự báo thời tiết nói ngày mai trời trở lạnh, có mưa đấy. Nữ: Thế ạ? Vậy để em bàn lại với mọi người xem sao. Hỏi: Tại sao nữ chính lại mua nhiều đồ ăn vặt thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你买这么多零食做什么? 女:我们打算明天去郊区玩儿。 男:听天气预报说,明天要降温,有雨。 女:是吗?那我再和他们商量一下。 问:女的为什么买那么多零食?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mua nhiều đồ ăn vặt thế để làm gì? Nữ: Bọn em định ngày mai đi chơi ở ngoại ô. Nam: Nghe dự báo thời tiết nói ngày mai trời trở lạnh, có mưa đấy. Nữ: Thế ạ? Vậy để em bàn lại với mọi người xem sao. Hỏi: Tại sao nữ chính lại mua nhiều đồ ăn vặt thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失恋了 (Rồi)
- B. 超市搞活动 (Siêu thị làm, thực hiện hoạt động, sự kiện)
- C. 要在家看电影 (Cần ở nhà xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 打算去郊区玩儿 (Dự định, tính toán đi ngoại ô, vùng ven đô chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (打算去郊区玩儿 — Dự định, tính toán đi ngoại ô, vùng ven đô chơi, vui chơi giải trí) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh hai, đơn vị của anh có cần thực tập sinh nữa không? Nam: Tạm thời không cần, cách đây thời gian ngắn vừa tuyển một đợt. Em muốn đi thực tập à? Nữ: Không phải em, là bạn học của em cơ. Nam: Thế ngày mai anh hỏi lại giúp em nhé. Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:哥,你们单位还需要实习生吗? 男:暂时不需要,前段时间刚招了一批。你要实习? 女:不是我,是我的同学。 男:那我明天再帮你问问。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh hai, đơn vị của anh có cần thực tập sinh nữa không? Nam: Tạm thời không cần, cách đây thời gian ngắn vừa tuyển một đợt. Em muốn đi thực tập à? Nữ: Không phải em, là bạn học của em cơ. Nam: Thế ngày mai anh hỏi lại giúp em nhé. Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们是兄妹 (Họ, bọn họ là, phải em gái (muội))
- B. 他们在听讲座 (Họ, bọn họ ở nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
- C. 女的在找工作 (Ở nữ, phụ nữ tìm việc làm, xin việc)
- D. 男的要去应聘 (Cần nam, nam giới đi ứng tuyển, xin việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (他们是兄妹 — Họ, bọn họ là, phải em gái (muội)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Anh định thứ Sáu tuần sau về nhà một chuyến, chị anh kết hôn. Nữ: Thế á? Đã mua vé chưa? Sắp Quốc khánh rồi, vé tàu hỏa có lẽ không dễ mua đâu. Nam: Không cần đâu, nhà anh rất gần Bắc Kinh, đi ô tô theo đường cao tốc mất bốn tiếng là đến. Nữ: Thế thì tiện hơn nhiều rồi. Hỏi: Nam chính dự định về nhà bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我打算下周五回趟家,我姐姐结婚。 女:是吗?买票了吗?快国庆节了,火车票可能不好买。 男:不用,我家离北京很近,坐汽车走高速四个小时。 女:那方便多了。 问:男的打算怎么回家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh định thứ Sáu tuần sau về nhà một chuyến, chị anh kết hôn. Nữ: Thế á? Đã mua vé chưa? Sắp Quốc khánh rồi, vé tàu hỏa có lẽ không dễ mua đâu. Nam: Không cần đâu, nhà anh rất gần Bắc Kinh, đi ô tô theo đường cao tốc mất bốn tiếng là đến. Nữ: Thế thì tiện hơn nhiều rồi. Hỏi: Nam chính dự định về nhà bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
- B. 坐汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe ô tô, xe hơi)
- C. 坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
- D. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (坐汽车 — ngồi, đi (bằng phương tiện) xe ô tô, xe hơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tôi nhớ là tôi lưu tệp trong ổ cứng rồi cơ mà, sao tìm hoài không thấy nhỉ? Nam: Có phải chị đã cài đặt ẩn tệp rồi không? Nữ: Ẩn tệp là gì thế? Anh ra xem giúp tôi với. Nam: Vâng, đợi tôi hai phút nhé. Hỏi: Nữ chính đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我记得我把文件存在硬盘里了,怎么找不着了? 男:你是不是设置了文件隐藏? 女:什么是文件隐藏?你来帮我看看吧。 男:好的,等我两分钟。 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nhớ là tôi lưu tệp trong ổ cứng rồi cơ mà, sao tìm hoài không thấy nhỉ? Nam: Có phải chị đã cài đặt ẩn tệp rồi không? Nữ: Ẩn tệp là gì thế? Anh ra xem giúp tôi với. Nam: Vâng, đợi tôi hai phút nhé. Hỏi: Nữ chính đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 光盘 (guāng pán: đĩa quang (CD, DVD))
- B. 文件 (wénjiàn: tài liệu, văn kiện)
- C. 鼠标 (shǔ biāo: chuột máy tính)
- D. 移动硬盘 (Di chuyển, lưu động cứng, đanh thép đĩa, cái khay)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (文件 — wénjiàn: tài liệu, văn kiện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mấy linh kiện này sao lại chất đống ở đây thế này? Nữ: Đây là do nhà máy vừa mới chuyển tới. Nam: Khi nào thì chuyển đi được? Lộn xộn quá. Nữ: Chỉ để tạm một lúc thôi, chiều nay là chuyển đi ngay. Hỏi: Về mấy món linh kiện này, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些零件怎么都堆在这儿啊? 女:这是工厂刚刚送来的。 男:什么时候能搬走?太乱了。 女:只是临时放一下,下午就会搬走。 问:关于这些零件,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy linh kiện này sao lại chất đống ở đây thế này? Nữ: Đây là do nhà máy vừa mới chuyển tới. Nam: Khi nào thì chuyển đi được? Lộn xộn quá. Nữ: Chỉ để tạm một lúc thôi, chiều nay là chuyển đi ngay. Hỏi: Về mấy món linh kiện này, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没付款 (Vẫn chưa thanh toán, trả tiền)
- B. 质量不合格 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) không hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
- C. 摆得很整齐 (Bày biện, sắp đặt rất ngay ngắn, đều đặn)
- D. 临时放这儿 (Tạm thời, lâm thời đặt, để đây, ở đây)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (临时放这儿 — Tạm thời, lâm thời đặt, để đây, ở đây) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dù ở bất cứ đâu, việc ngồi trong thời gian dài đều không có lợi cho sức khỏe của bạn. Các chuyên gia cho rằng, những người làm văn phòng phải ngồi lâu dài sẽ dễ mắc bệnh tim, tiểu đường hơn. Vì vậy, nếu bạn tự lái xe đi làm, hãy đỗ xe ở góc bãi đỗ xe xa tòa nhà văn phòng của bạn nhất. Nếu bạn đi làm bằng xe buýt, hãy xuống trước một bến, sau đó đi bộ đến đích. Những thay đổi rất nhỏ này có thể tạo ra tác dụng lớn lao. Nếu bạn kiên trì đi bộ ba lần mỗi ngày, mỗi lần mười phút, khối lượng vận động như thế này hoàn toàn có thể được tính là tập luyện thường xuyên. 32. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 无论在哪里,长时间坐着对你的健康都是没有好处的。专家认为,长期坐着的上班族,更容易患心脏病、糖尿病等。所以,如果你是自己开车去上班,那么把车停在停车场离你办公楼最远的角落里。如果你是搭乘公交车上班,那么提前一站下车,然后走到目的地。这些很小的变化可以产生巨大的作用。如果你坚持每天步行三次,每次十分钟,这样的运动量绝对可以算得上经常性锻炼。32.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Dù ở bất cứ đâu, việc ngồi trong thời gian dài đều không có lợi cho sức khỏe của bạn. Các chuyên gia cho rằng, những người làm văn phòng phải ngồi lâu dài sẽ dễ mắc bệnh tim, tiểu đường hơn. Vì vậy, nếu bạn tự lái xe đi làm, hãy đỗ xe ở góc bãi đỗ xe xa tòa nhà văn phòng của bạn nhất. Nếu bạn đi làm bằng xe buýt, hãy xuống trước một bến, sau đó đi bộ đến đích. Những thay đổi rất nhỏ này có thể tạo ra tác dụng lớn lao. Nếu bạn kiên trì đi bộ ba lần mỗi ngày, mỗi lần mười phút, khối lượng vận động như thế này hoàn toàn có thể được tính là tập luyện thường xuyên. 32. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提前一站下车 (Trước thời hạn, làm sớm hơn một đứng xuống xe (tàu xe))
- B. 可以听听音乐 (Có thể nghe nghe nhạc)
- C. 在车上睡一会儿 (Ở trên xe, trên tàu xe ngủ, đi ngủ một lúc)
- D. 提前10分钟出发 (Trước thời hạn, làm sớm hơn phút xuất phát, khởi hành)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (提前一站下车 — Trước thời hạn, làm sớm hơn một đứng xuống xe (tàu xe)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dù ở bất cứ đâu, việc ngồi trong thời gian dài đều không có lợi cho sức khỏe của bạn. Các chuyên gia cho rằng, những người làm văn phòng phải ngồi lâu dài sẽ dễ mắc bệnh tim, tiểu đường hơn. Vì vậy, nếu bạn tự lái xe đi làm, hãy đỗ xe ở góc bãi đỗ xe xa tòa nhà văn phòng của bạn nhất. Nếu bạn đi làm bằng xe buýt, hãy xuống trước một bến, sau đó đi bộ đến đích. Những thay đổi rất nhỏ này có thể tạo ra tác dụng lớn lao. Nếu bạn kiên trì đi bộ ba lần mỗi ngày, mỗi lần mười phút, khối lượng vận động như thế này hoàn toàn có thể được tính là tập luyện thường xuyên. 32. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 无论在哪里,长时间坐着对你的健康都是没有好处的。专家认为,长期坐着的上班族,更容易患心脏病、糖尿病等。所以,如果你是自己开车去上班,那么把车停在停车场离你办公楼最远的角落里。如果你是搭乘公交车上班,那么提前一站下车,然后走到目的地。这些很小的变化可以产生巨大的作用。如果你坚持每天步行三次,每次十分钟,这样的运动量绝对可以算得上经常性锻炼。32.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Dù ở bất cứ đâu, việc ngồi trong thời gian dài đều không có lợi cho sức khỏe của bạn. Các chuyên gia cho rằng, những người làm văn phòng phải ngồi lâu dài sẽ dễ mắc bệnh tim, tiểu đường hơn. Vì vậy, nếu bạn tự lái xe đi làm, hãy đỗ xe ở góc bãi đỗ xe xa tòa nhà văn phòng của bạn nhất. Nếu bạn đi làm bằng xe buýt, hãy xuống trước một bến, sau đó đi bộ đến đích. Những thay đổi rất nhỏ này có thể tạo ra tác dụng lớn lao. Nếu bạn kiên trì đi bộ ba lần mỗi ngày, mỗi lần mười phút, khối lượng vận động như thế này hoàn toàn có thể được tính là tập luyện thường xuyên. 32. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上工作效率高 (Buổi sáng sớm làm việc, công việc hiệu suất, năng suất cao)
- B. 开车要注意安全 (Lái xe (ô tô) cần chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
- C. 要坚持每天步行 (Cần kiên trì, bền bỉ mỗi trời, bầu trời đi bộ, bách bộ đi chân)
- D. 要乘坐公共交通工具 (Cần đi, ngồi (tàu công cộng, chung cho xã hội giao thông, đi lại công cụ, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (要坚持每天步行 — Cần kiên trì, bền bỉ mỗi trời, bầu trời đi bộ, bách bộ đi chân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
...Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách... có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: ...其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书... 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ...Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách... có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每天上山砍柴 (Mỗi trên trời, bầu trời núi, ngọn núi chặt, đốn (cây))
- B. 挑水时间相同 (Chọn lựa, kén chọn nước thời gian giống nhau, tương đồng)
- C. 住在一座山上 (Ở, sống ở một tòa, ngọn núi, ngọn núi trên)
- D. 每天挑两次水 (Mỗi trời, bầu trời chọn lựa, kén chọn hai (dùng trước lượng từ) lần nước)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc sống hằng ngày. - ...其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书... 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Bài đọc mượn câu chuyện đào giếng để khuyên chúng ta phải biết tích lũy từng chút một trong cuộc sống hằng ngày. Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (挑水时间相同 — Chọn lựa, kén chọn nước thời gian giống nhau, tương đồng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
...Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách... có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: ...其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书... 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ...Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách... có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 要出远门 (Cần ra, xuất hiện xa cửa)
- C. 打了口井 (Đánh, gõ rồi miệng, mồm cái giếng, giếng nước)
- D. 发明了新工具 (Phát minh, sáng chế rồi mới công cụ, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc sống hằng ngày. - ...其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书... 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Bài đọc mượn câu chuyện đào giếng để khuyên chúng ta phải biết tích lũy từng chút một trong cuộc sống hằng ngày. Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (打了口井 — Đánh, gõ rồi miệng, mồm cái giếng, giếng nước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
...Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách... có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: ...其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书... 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ...Thực ra, chúng ta cũng có thể tự đào cho mình một cái giếng. Trong cuộc sống bận rộn căng thẳng, mỗi ngày hãy bớt chút thời gian để đọc thêm vài trang sách... có lẽ có thể giúp bạn một tay vào thời điểm then chốt. 35. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要节约用水 (Cần tiết kiệm sử dụng nước)
- B. 平时就要积累 (Bình thường, ngày thường sắp, sắp sửa tích lũy, tích tụ)
- C. 一切从实际出发 (Tất cả, mọi thứ từ thực tế, thực tiễn xuất phát, khởi hành)
- D. 要听别人的建议 (Cần nghe kiến nghị, đề xuất của người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc sống hằng ngày. - ...其实,我们也可以为自己挖一口井。在紧张匆忙的生活中,每天拿出一点儿时间去多读几页书... 也许就能在关键时刻助你一臂之力。35.这段话想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Bài đọc mượn câu chuyện đào giếng để khuyên chúng ta phải biết tích lũy từng chút một trong cuộc sống hằng ngày. Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (平时就要积累 — Bình thường, ngày thường sắp, sắp sửa tích lũy, tích tụ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trò chuyện là nội dung không thể thiếu trong các hoạt động giao tiếp xã hội, hơn nữa còn là một bộ môn nghệ thuật.... 38. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。
• Nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện là nội dung không thể thiếu trong các hoạt động giao tiếp xã hội, hơn nữa còn là một bộ môn nghệ thuật.... 38. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人生气 (Để đời người, nhân sinh khí, không khí)
- B. 让人兴奋 (Để người hào hứng, phấn khích)
- C. 让人惭愧 (Để người xấu hổ, hổ thẹn)
- D. 让人骄傲 (Để người kiêu ngạo, tự hào)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (让人生气 — Để đời người, nhân sinh khí, không khí) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trò chuyện là nội dung không thể thiếu trong các hoạt động giao tiếp xã hội, hơn nữa còn là một bộ môn nghệ thuật.... 38. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。
• Nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện là nội dung không thể thiếu trong các hoạt động giao tiếp xã hội, hơn nữa còn là một bộ môn nghệ thuật.... 38. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 声音大小 (kích thước, độ lớn bé âm thanh)
- B. 身体姿势 (tư thế, dáng điệu cơ thể, sức khỏe)
- C. 说话速度 (nói chuyện, nói tốc độ, vận tốc)
- D. 谈话内容 (nội dung nói chuyện, trò chuyện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (谈话内容 — nội dung nói chuyện, trò chuyện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trò chuyện là nội dung không thể thiếu trong các hoạt động giao tiếp xã hội, hơn nữa còn là một bộ môn nghệ thuật.... 38. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 交谈是社交活动中必不可少的内容,更是一门艺术。
• Nghĩa tiếng Việt: Trò chuyện là nội dung không thể thiếu trong các hoạt động giao tiếp xã hội, hơn nữa còn là một bộ môn nghệ thuật.... 38. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谈判的方法 (phương pháp, cách thức đàm phán, thương lượng)
- B. 借口 (jiè kǒu: cớ, lý do thoái thác)
- C. 说话不要太直接 (Nói chuyện, nói đừng quá trực tiếp, thẳng thắn)
- D. 怎样处理人际关系 (Như thế nào, ra sao xử lý, giải quyết người mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (借口 — jiè kǒu: cớ, lý do thoái thác) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: ... 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?
• Nghĩa tiếng Việt: Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮她找儿子 (Giúp, giúp đỡ cô ấy tìm kiếm con trai)
- B. 借给她一些钱 (Mượn, vay cho cô ấy một số, một vài tiền)
- C. 教儿子经营饭店 (Dạy, giảng dạy (jiāo) con trai kinh doanh, quản lý điều hành nhà hàng, quán ăn)
- D. 给儿子一份工作 (Cho con trai một bản, phần làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (给儿子一份工作 — Cho con trai một bản, phần làm việc, công việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: ... 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?
• Nghĩa tiếng Việt: Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对儿子很无奈 (Đối với con trai rất bất đắc dĩ, đành chịu)
- B. 对儿子要求严格 (Đối với con trai yêu cầu nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- C. 清楚儿子的能力 (Rõ ràng năng lực, khả năng con trai)
- D. 希望儿子成为厨师 (Hy vọng con trai trở thành, biến thành đầu bếp, người nấu bếp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (清楚儿子的能力 — Rõ ràng năng lực, khả năng con trai) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: ... 其实,每个孩子都是不同的,都是特别的,让他们快乐地成长才是最重要的。41.根据这段话,什么对孩子最重要?
• Nghĩa tiếng Việt: Để trẻ lớn lên một cách vui vẻ mới là điều quan trọng nhất
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂礼貌 (hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép)
- B. 快乐地成长 (Vui vẻ, hạnh phúc trưởng thành, lớn lên)
- C. 接触大自然 (mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên tiếp xúc, tiếp cận)
- D. 得到父母的肯定 (Nhận được, đạt được (kết quả chắc chắn, khẳng định cha mẹ, phụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (快乐地成长 — Vui vẻ, hạnh phúc trưởng thành, lớn lên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
... "Thấy chưa, nếu không dựa vào sức mạnh của chính mình, gió vừa có thể thổi bạn lên trời, cũng có thể thổi bạn vào bùn lầy. Muốn bay lượn, nhất định phải dựa vào sức mạnh của bản thân." 43. Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: ... “看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。”43.这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ... "Thấy chưa, nếu không dựa vào sức mạnh của chính mình, gió vừa có thể thổi bạn lên trời, cũng có thể thổi bạn vào bùn lầy. Muốn bay lượn, nhất định phải dựa vào sức mạnh của bản thân." 43. Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学会了飞 (Học được, nắm vững rồi bay)
- B. 开始很得意 (Bắt đầu rất tự hào)
- C. 掉进了大海 (Rơi, rụng nhập, vào rồi biển cả, đại dương bao la)
- D. 得到了小鸟的帮助 (Nhận được, đạt được (kết quả rồi nhỏ, bé giúp đỡ con chim, loài chim)
• Phân tích đối chiếu: dựa vào sức mạnh của chính mình, không nên dựa dẫm vào ngoại lực hay người khác. - ... “看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。”43.这个故事主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Câu nói cuối của chim mẹ đúc kết bài học: phải dựa vào sức mạnh của chính mình, không nên dựa dẫm vào ngoại lực hay người khác. Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (开始很得意 — Bắt đầu rất tự hào) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
... "Thấy chưa, nếu không dựa vào sức mạnh của chính mình, gió vừa có thể thổi bạn lên trời, cũng có thể thổi bạn vào bùn lầy. Muốn bay lượn, nhất định phải dựa vào sức mạnh của bản thân." 43. Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: ... “看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。”43.这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ... "Thấy chưa, nếu không dựa vào sức mạnh của chính mình, gió vừa có thể thổi bạn lên trời, cũng có thể thổi bạn vào bùn lầy. Muốn bay lượn, nhất định phải dựa vào sức mạnh của bản thân." 43. Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有想象力 (Cần có tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- B. 不要依靠别人 (Đừng dựa vào, nương tựa vào người khác)
- C. 应该关心别人 (Nên quan tâm, chăm lo người khác)
- D. 命运可以改变 (Số phận, vận mệnh có thể thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: dựa vào sức mạnh của chính mình, không nên dựa dẫm vào ngoại lực hay người khác. - ... “看到了吧,如果不依靠自己的力量,风既能把你吹上天,也可以把你吹进烂泥里。要飞翔,必须靠自身的力量。”43.这个故事主要想告诉我们什么?[PHÂN TÍCH]: Câu nói cuối của chim mẹ đúc kết bài học: phải dựa vào sức mạnh của chính mình, không nên dựa dẫm vào ngoại lực hay người khác. Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (不要依靠别人 — Đừng dựa vào, nương tựa vào người khác) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: ... 他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。45.常被人们忽视的事实是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: khác biệt, độc đáo dễ thành công hơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先计划后行动 (Trước, trước tiên trước hết kế hoạch, lập kế hoạch sau hành động, hoạt động)
- B. 走距离最短的路 (Đi, đi bộ khoảng cách, cự ly nhất đường ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 走别人走过的路 (Đi, đi bộ người khác đường đi qua, bước qua)
- D. 独自一个人走路 (Một mình, đơn độc một cái người đi bộ, bước đi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (走别人走过的路 — Đi, đi bộ người khác đường đi qua, bước qua) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: ... 他们其实忽略了一个十分重要的事实,那就是:走别人没有走过的路,往往有更多的机会,更容易获得成功。45.常被人们忽视的事实是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: khác biệt, độc đáo dễ thành công hơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯成自然 (Quen với thành, hoàn thành tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 模仿并不容易 (Bắt chước, mô phỏng và, đồng thời không cho phép, không thể dung thứ)
- C. 说话不要太直接 (Nói chuyện, nói đừng quá trực tiếp, thẳng thắn)
- D. 与众不同更易成功 (Và, cùng với khác nhau, không giống hơn thành công)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (与众不同更易成功 — Và, cùng với khác nhau, không giống hơn thành công) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng cho rằng có nhiều người đưa ra nhiều ý kiến là chuyện tốt, đôi khi kết quả lại hoàn toàn ngược lại. Vì mỗi người có (46) nhìn nhận vấn đề khác nhau, mục đích đưa ra ý kiến cũng không hoàn toàn giống nhau, cho nên quá coi trọng việc lắng nghe ý kiến của người khác rất dễ khiến bản thân không thể đưa ra quyết định. Trước khi (47) ý kiến, chúng ta buộc phải có một suy nghĩ rõ ràng thuộc về chính mình, phải (48) mục đích cuối cùng rốt cuộc là gì, như vậy mới có thể giữ được đầu óc tỉnh táo giữa vô số âm thanh, tìm ra những lời vàng ý ngọc phù hợp nhất cho sự phát triển của doanh nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 不要以为有很多人给出许多意见是件好事,有时结果恰恰相反。由于每个人看问题的(46)不同,给出意见的目的也不尽相同,所以太注重听取别人的意见很容易让自已拿不定主意。在(47)意见之前,我们必须要有一个属于自已的清楚的想法,要(48)最终的目的是什么,这样才能在众多的声音中保持头脑清醒,找出最适合企业发展的金玉良言。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng cho rằng có nhiều người đưa ra nhiều ý kiến là chuyện tốt, đôi khi kết quả lại hoàn toàn ngược lại. Vì mỗi người có (46) nhìn nhận vấn đề khác nhau, mục đích đưa ra ý kiến cũng không hoàn toàn giống nhau, cho nên quá coi trọng việc lắng nghe ý kiến của người khác rất dễ khiến bản thân không thể đưa ra quyết định. Trước khi (47) ý kiến, chúng ta buộc phải có một suy nghĩ rõ ràng thuộc về chính mình, phải (48) mục đích cuối cùng rốt cuộc là gì, như vậy mới có thể giữ được đầu óc tỉnh táo giữa vô số âm thanh, tìm ra những lời vàng ý ngọc phù hợp nhất cho sự phát triển của doanh nghiệp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 角度 (jiǎo dù: góc độ, góc nhìn)
- B. 程度 (chéng dù: mức độ, trình độ)
- C. 结构 (jié gòu: kết cấu, cấu trúc)
- D. 程序 (chéng xù: chương trình (máy tính), trình tự)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (角度 — jiǎo dù: góc độ, góc nhìn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng cho rằng có nhiều người đưa ra nhiều ý kiến là chuyện tốt, đôi khi kết quả lại hoàn toàn ngược lại. Vì mỗi người có (46) nhìn nhận vấn đề khác nhau, mục đích đưa ra ý kiến cũng không hoàn toàn giống nhau, cho nên quá coi trọng việc lắng nghe ý kiến của người khác rất dễ khiến bản thân không thể đưa ra quyết định. Trước khi (47) ý kiến, chúng ta buộc phải có một suy nghĩ rõ ràng thuộc về chính mình, phải (48) mục đích cuối cùng rốt cuộc là gì, như vậy mới có thể giữ được đầu óc tỉnh táo giữa vô số âm thanh, tìm ra những lời vàng ý ngọc phù hợp nhất cho sự phát triển của doanh nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不要以为有很多人给出许多意见是件好事,有时结果恰恰相反。由于每个人看问题的(46)不同,给出意见的目的也不尽相同,所以太注重听取别人的意见很容易让自已拿不定主意。在(47)意见之前,我们必须要有一个属于自已的清楚的想法,要(48)最终的目的是什么,这样才能在众多的声音中保持头脑清醒,找出最适合企业发展的金玉良言。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng cho rằng có nhiều người đưa ra nhiều ý kiến là chuyện tốt, đôi khi kết quả lại hoàn toàn ngược lại. Vì mỗi người có (46) nhìn nhận vấn đề khác nhau, mục đích đưa ra ý kiến cũng không hoàn toàn giống nhau, cho nên quá coi trọng việc lắng nghe ý kiến của người khác rất dễ khiến bản thân không thể đưa ra quyết định. Trước khi (47) ý kiến, chúng ta buộc phải có một suy nghĩ rõ ràng thuộc về chính mình, phải (48) mục đích cuối cùng rốt cuộc là gì, như vậy mới có thể giữ được đầu óc tỉnh táo giữa vô số âm thanh, tìm ra những lời vàng ý ngọc phù hợp nhất cho sự phát triển của doanh nghiệp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 追求 (zhuī qiú: theo đuổi, mưu cầu)
- B. 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi)
- C. 征求 (zhēng qiú: trưng cầu, xin ý kiến)
- D. 象征 (xiàng zhēng: tượng trưng, biểu tượng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (征求 — zhēng qiú: trưng cầu, xin ý kiến) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng cho rằng có nhiều người đưa ra nhiều ý kiến là chuyện tốt, đôi khi kết quả lại hoàn toàn ngược lại. Vì mỗi người có (46) nhìn nhận vấn đề khác nhau, mục đích đưa ra ý kiến cũng không hoàn toàn giống nhau, cho nên quá coi trọng việc lắng nghe ý kiến của người khác rất dễ khiến bản thân không thể đưa ra quyết định. Trước khi (47) ý kiến, chúng ta buộc phải có một suy nghĩ rõ ràng thuộc về chính mình, phải (48) mục đích cuối cùng rốt cuộc là gì, như vậy mới có thể giữ được đầu óc tỉnh táo giữa vô số âm thanh, tìm ra những lời vàng ý ngọc phù hợp nhất cho sự phát triển của doanh nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不要以为有很多人给出许多意见是件好事,有时结果恰恰相反。由于每个人看问题的(46)不同,给出意见的目的也不尽相同,所以太注重听取别人的意见很容易让自已拿不定主意。在(47)意见之前,我们必须要有一个属于自已的清楚的想法,要(48)最终的目的是什么,这样才能在众多的声音中保持头脑清醒,找出最适合企业发展的金玉良言。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng cho rằng có nhiều người đưa ra nhiều ý kiến là chuyện tốt, đôi khi kết quả lại hoàn toàn ngược lại. Vì mỗi người có (46) nhìn nhận vấn đề khác nhau, mục đích đưa ra ý kiến cũng không hoàn toàn giống nhau, cho nên quá coi trọng việc lắng nghe ý kiến của người khác rất dễ khiến bản thân không thể đưa ra quyết định. Trước khi (47) ý kiến, chúng ta buộc phải có một suy nghĩ rõ ràng thuộc về chính mình, phải (48) mục đích cuối cùng rốt cuộc là gì, như vậy mới có thể giữ được đầu óc tỉnh táo giữa vô số âm thanh, tìm ra những lời vàng ý ngọc phù hợp nhất cho sự phát triển của doanh nghiệp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 突出 (tū chū: nổi bật, xuất chúng)
- B. 明确 (míng què: rõ ràng, dứt khoát)
- C. 承认 (chéng rèn: thừa nhận, công nhận)
- D. 实现 (shí xiàn: thực hiện, hiện thực hóa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (明确 — míng què: rõ ràng, dứt khoát) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, mọi cử động đều rất cuốn hút. Tuy nhiên, cô ấy có bệnh đau tim (49), mỗi khi phát bệnh là luôn lấy tay ôm ngực, cau mày nhíu trán. Bởi vì mọi người yêu mến cô ấy, cho nên dáng vẻ bệnh tật ấy trong mắt mọi người cũng vô cùng đáng yêu và quyến rũ. Làng bên cạnh Tây Thi có một cô gái (50) tên là Đông Thi, lúc nào cũng tìm đủ mọi cách để chưng diện bản thân. Một hôm, cô ta chạm mặt Tây Thi trên đường, thấy Tây Thi tay ôm ngực, cau mày nhíu trán, (51). Cô ta nghĩ: Thảo nào mọi người bảo cô ta đẹp, hóa ra là làm ra vẻ thế này. Thế là cô ta (52) dáng vẻ bệnh tật của Tây Thi. Nhìn cái vẻ kỳ quặc này của Đông Thi, mọi người cảm thấy cô ta càng trở nên xấu xí hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 春秋时期,越国有个名叫西施的姑娘,她非常漂亮,举动都很动人。但是,她有心口疼的_(49),犯病时总是用手按住胸口,紧锁眉头。因为人们喜欢她,所以她这副病态,在人们眼里也很可爱、动人。 西施的邻村有个_(50)_姑娘叫东施,总是想尽办法打扮自已。有一天,她在路上碰到西施,见西施手按着胸口,紧锁眉头,(51)。她想:难怪人们说她漂亮,原来是做出这种样子。于是她(52)_西施的病态。看着东施这种奇怪的样子,人们觉得她更难看了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, mọi cử động đều rất cuốn hút. Tuy nhiên, cô ấy có bệnh đau tim (49), mỗi khi phát bệnh là luôn lấy tay ôm ngực, cau mày nhíu trán. Bởi vì mọi người yêu mến cô ấy, cho nên dáng vẻ bệnh tật ấy trong mắt mọi người cũng vô cùng đáng yêu và quyến rũ. Làng bên cạnh Tây Thi có một cô gái (50) tên là Đông Thi, lúc nào cũng tìm đủ mọi cách để chưng diện bản thân. Một hôm, cô ta chạm mặt Tây Thi trên đường, thấy Tây Thi tay ôm ngực, cau mày nhíu trán, (51). Cô ta nghĩ: Thảo nào mọi người bảo cô ta đẹp, hóa ra là làm ra vẻ thế này. Thế là cô ta (52) dáng vẻ bệnh tật của Tây Thi. Nhìn cái vẻ kỳ quặc này của Đông Thi, mọi người cảm thấy cô ta càng trở nên xấu xí hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 疑问 (yí wèn: nghi vấn, thắc mắc)
- B. 借口 (jiè kǒu: cớ, lý do thoái thác)
- C. 矛盾 (máo dùn: mâu thuẫn, xung đột)
- D. 毛病 (máo bìng: tật xấu, khuyết điểm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (毛病 — máo bìng: tật xấu, khuyết điểm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, mọi cử động đều rất cuốn hút. Tuy nhiên, cô ấy có bệnh đau tim (49), mỗi khi phát bệnh là luôn lấy tay ôm ngực, cau mày nhíu trán. Bởi vì mọi người yêu mến cô ấy, cho nên dáng vẻ bệnh tật ấy trong mắt mọi người cũng vô cùng đáng yêu và quyến rũ. Làng bên cạnh Tây Thi có một cô gái (50) tên là Đông Thi, lúc nào cũng tìm đủ mọi cách để chưng diện bản thân. Một hôm, cô ta chạm mặt Tây Thi trên đường, thấy Tây Thi tay ôm ngực, cau mày nhíu trán, (51). Cô ta nghĩ: Thảo nào mọi người bảo cô ta đẹp, hóa ra là làm ra vẻ thế này. Thế là cô ta (52) dáng vẻ bệnh tật của Tây Thi. Nhìn cái vẻ kỳ quặc này của Đông Thi, mọi người cảm thấy cô ta càng trở nên xấu xí hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 春秋时期,越国有个名叫西施的姑娘,她非常漂亮,举动都很动人。但是,她有心口疼的_(49),犯病时总是用手按住胸口,紧锁眉头。因为人们喜欢她,所以她这副病态,在人们眼里也很可爱、动人。 西施的邻村有个_(50)_姑娘叫东施,总是想尽办法打扮自已。有一天,她在路上碰到西施,见西施手按着胸口,紧锁眉头,(51)。她想:难怪人们说她漂亮,原来是做出这种样子。于是她(52)_西施的病态。看着东施这种奇怪的样子,人们觉得她更难看了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, mọi cử động đều rất cuốn hút. Tuy nhiên, cô ấy có bệnh đau tim (49), mỗi khi phát bệnh là luôn lấy tay ôm ngực, cau mày nhíu trán. Bởi vì mọi người yêu mến cô ấy, cho nên dáng vẻ bệnh tật ấy trong mắt mọi người cũng vô cùng đáng yêu và quyến rũ. Làng bên cạnh Tây Thi có một cô gái (50) tên là Đông Thi, lúc nào cũng tìm đủ mọi cách để chưng diện bản thân. Một hôm, cô ta chạm mặt Tây Thi trên đường, thấy Tây Thi tay ôm ngực, cau mày nhíu trán, (51). Cô ta nghĩ: Thảo nào mọi người bảo cô ta đẹp, hóa ra là làm ra vẻ thế này. Thế là cô ta (52) dáng vẻ bệnh tật của Tây Thi. Nhìn cái vẻ kỳ quặc này của Đông Thi, mọi người cảm thấy cô ta càng trở nên xấu xí hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 俊 (jùn: tuấn tú, khôi ngô)
- B. 丑 (chǒu: xấu xí, khó coi)
- C. 凶 (xiōng: hung dữ, hung hiểm)
- D. 帅 (shuài: đẹp trai, bảnh bao)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (丑 — chǒu: xấu xí, khó coi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, mọi cử động đều rất cuốn hút. Tuy nhiên, cô ấy có bệnh đau tim (49), mỗi khi phát bệnh là luôn lấy tay ôm ngực, cau mày nhíu trán. Bởi vì mọi người yêu mến cô ấy, cho nên dáng vẻ bệnh tật ấy trong mắt mọi người cũng vô cùng đáng yêu và quyến rũ. Làng bên cạnh Tây Thi có một cô gái (50) tên là Đông Thi, lúc nào cũng tìm đủ mọi cách để chưng diện bản thân. Một hôm, cô ta chạm mặt Tây Thi trên đường, thấy Tây Thi tay ôm ngực, cau mày nhíu trán, (51). Cô ta nghĩ: Thảo nào mọi người bảo cô ta đẹp, hóa ra là làm ra vẻ thế này. Thế là cô ta (52) dáng vẻ bệnh tật của Tây Thi. Nhìn cái vẻ kỳ quặc này của Đông Thi, mọi người cảm thấy cô ta càng trở nên xấu xí hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 春秋时期,越国有个名叫西施的姑娘,她非常漂亮,举动都很动人。但是,她有心口疼的_(49),犯病时总是用手按住胸口,紧锁眉头。因为人们喜欢她,所以她这副病态,在人们眼里也很可爱、动人。 西施的邻村有个_(50)_姑娘叫东施,总是想尽办法打扮自已。有一天,她在路上碰到西施,见西施手按着胸口,紧锁眉头,(51)。她想:难怪人们说她漂亮,原来是做出这种样子。于是她(52)_西施的病态。看着东施这种奇怪的样子,人们觉得她更难看了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, mọi cử động đều rất cuốn hút. Tuy nhiên, cô ấy có bệnh đau tim (49), mỗi khi phát bệnh là luôn lấy tay ôm ngực, cau mày nhíu trán. Bởi vì mọi người yêu mến cô ấy, cho nên dáng vẻ bệnh tật ấy trong mắt mọi người cũng vô cùng đáng yêu và quyến rũ. Làng bên cạnh Tây Thi có một cô gái (50) tên là Đông Thi, lúc nào cũng tìm đủ mọi cách để chưng diện bản thân. Một hôm, cô ta chạm mặt Tây Thi trên đường, thấy Tây Thi tay ôm ngực, cau mày nhíu trán, (51). Cô ta nghĩ: Thảo nào mọi người bảo cô ta đẹp, hóa ra là làm ra vẻ thế này. Thế là cô ta (52) dáng vẻ bệnh tật của Tây Thi. Nhìn cái vẻ kỳ quặc này của Đông Thi, mọi người cảm thấy cô ta càng trở nên xấu xí hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 显得特别美 (Trông có vẻ, lộ rõ vẻ đặc biệt, vô cùng đẹp, xinh đẹp)
- B. 一脸自豪的表情 (Một khuôn mặt, bộ mặt biểu cảm, nét mặt tự hào, hãnh diện)
- C. 让人觉得不舒服 (Để người cảm thấy không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 好像很羡慕的样子 (Hình như, dường như rất dáng vẻ, điệu bộ ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (显得特别美 — Trông có vẻ, lộ rõ vẻ đặc biệt, vô cùng đẹp, xinh đẹp) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, mọi cử động đều rất cuốn hút. Tuy nhiên, cô ấy có bệnh đau tim (49), mỗi khi phát bệnh là luôn lấy tay ôm ngực, cau mày nhíu trán. Bởi vì mọi người yêu mến cô ấy, cho nên dáng vẻ bệnh tật ấy trong mắt mọi người cũng vô cùng đáng yêu và quyến rũ. Làng bên cạnh Tây Thi có một cô gái (50) tên là Đông Thi, lúc nào cũng tìm đủ mọi cách để chưng diện bản thân. Một hôm, cô ta chạm mặt Tây Thi trên đường, thấy Tây Thi tay ôm ngực, cau mày nhíu trán, (51). Cô ta nghĩ: Thảo nào mọi người bảo cô ta đẹp, hóa ra là làm ra vẻ thế này. Thế là cô ta (52) dáng vẻ bệnh tật của Tây Thi. Nhìn cái vẻ kỳ quặc này của Đông Thi, mọi người cảm thấy cô ta càng trở nên xấu xí hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 春秋时期,越国有个名叫西施的姑娘,她非常漂亮,举动都很动人。但是,她有心口疼的_(49),犯病时总是用手按住胸口,紧锁眉头。因为人们喜欢她,所以她这副病态,在人们眼里也很可爱、动人。 西施的邻村有个_(50)_姑娘叫东施,总是想尽办法打扮自已。有一天,她在路上碰到西施,见西施手按着胸口,紧锁眉头,(51)。她想:难怪人们说她漂亮,原来是做出这种样子。于是她(52)_西施的病态。看着东施这种奇怪的样子,人们觉得她更难看了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, mọi cử động đều rất cuốn hút. Tuy nhiên, cô ấy có bệnh đau tim (49), mỗi khi phát bệnh là luôn lấy tay ôm ngực, cau mày nhíu trán. Bởi vì mọi người yêu mến cô ấy, cho nên dáng vẻ bệnh tật ấy trong mắt mọi người cũng vô cùng đáng yêu và quyến rũ. Làng bên cạnh Tây Thi có một cô gái (50) tên là Đông Thi, lúc nào cũng tìm đủ mọi cách để chưng diện bản thân. Một hôm, cô ta chạm mặt Tây Thi trên đường, thấy Tây Thi tay ôm ngực, cau mày nhíu trán, (51). Cô ta nghĩ: Thảo nào mọi người bảo cô ta đẹp, hóa ra là làm ra vẻ thế này. Thế là cô ta (52) dáng vẻ bệnh tật của Tây Thi. Nhìn cái vẻ kỳ quặc này của Đông Thi, mọi người cảm thấy cô ta càng trở nên xấu xí hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 配合 (pèi hé: phối hợp, kết hợp ăn ý)
- B. 模仿 (mó fǎng: bắt chước, mô phỏng)
- C. 形容 (xíng róng: hình dung, miêu tả)
- D. 描写 (miáo xiě: miêu tả, khắc họa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (模仿 — mó fǎng: bắt chước, mô phỏng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Vàng, mỹ nữ, kim cương, (53), tri thức... mỗi người nói một phách.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有个人一心想寻找世界上最宝贵的东西,他问遇到的每一个人:“世上最宝贵的东西是什么呢?”黄金、美女、钻石、(53)_、知识…众说纷绘。 因为_(54)_不清楚真正的宝贝是什么,这个人便决定走遍天涯海角去找。 许多年过去,这个人走遍全世界却一无所获,也不快乐,_(55)。 冬天的傍晚,远远地,他就望见他家的小窗里透出(56)、柔和的灯光。向窗里探望,饭桌上有热腾腾的饭菜,家人围坐,有个座位空着,是给他留的。这个走遍天涯海角的人流泪了,他终于发现,原来世界上最宝贵的东西便是自已的家。
• Nghĩa tiếng Việt: "Vàng, mỹ nữ, kim cương, (53), tri thức... mỗi người nói một phách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 权力 (quán lì: quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành))
- B. 遗憾 (yí hàn: đáng tiếc, tiếc nuối)
- C. 寂寞 (jì mò: cô đơn, tịch mịch)
- D. 威胁 (wēi xié: đe dọa, uy hiếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (权力 — quán lì: quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành)) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì (54) không rõ báu vật thực sự là gì, người này liền quyết định đi khắp chân trời góc bể để tìm kiếm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有个人一心想寻找世界上最宝贵的东西,他问遇到的每一个人:“世上最宝贵的东西是什么呢?”黄金、美女、钻石、(53)_、知识…众说纷绘。 因为_(54)_不清楚真正的宝贝是什么,这个人便决定走遍天涯海角去找。 许多年过去,这个人走遍全世界却一无所获,也不快乐,_(55)。 冬天的傍晚,远远地,他就望见他家的小窗里透出(56)、柔和的灯光。向窗里探望,饭桌上有热腾腾的饭菜,家人围坐,有个座位空着,是给他留的。这个走遍天涯海角的人流泪了,他终于发现,原来世界上最宝贵的东西便是自已的家。
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì (54) không rõ báu vật thực sự là gì, người này liền quyết định đi khắp chân trời góc bể để tìm kiếm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 劝 (quàn: khuyên, khuyên nhủ)
- B. 夸 (kuā: khen ngợi, tán thưởng)
- C. 自己 (zì jǐ: tự mình, bản thân)
- D. 闯 (chuǎng: xông pha, dấn thân)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (自己 — zì jǐ: tự mình, bản thân) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều năm trôi qua, người này đi khắp thế giới nhưng chẳng thu được gì, cũng không vui vẻ, (55).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有个人一心想寻找世界上最宝贵的东西,他问遇到的每一个人:“世上最宝贵的东西是什么呢?”黄金、美女、钻石、(53)_、知识…众说纷绘。 因为_(54)_不清楚真正的宝贝是什么,这个人便决定走遍天涯海角去找。 许多年过去,这个人走遍全世界却一无所获,也不快乐,_(55)。 冬天的傍晚,远远地,他就望见他家的小窗里透出(56)、柔和的灯光。向窗里探望,饭桌上有热腾腾的饭菜,家人围坐,有个座位空着,是给他留的。这个走遍天涯海角的人流泪了,他终于发现,原来世界上最宝贵的东西便是自已的家。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều năm trôi qua, người này đi khắp thế giới nhưng chẳng thu được gì, cũng không vui vẻ, (55).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心情很放松 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc rất thư giãn, thả lỏng)
- B. 只好失望地回家 (Đành phải, đành thất vọng về nhà)
- C. 变得更加自信了 (Thay đổi, biến đổi càng thêm, càng tự tin, sự tự tin rồi)
- D. 忽视了自己的身体 (Bỏ qua, coi nhẹ rồi cơ thể, sức khỏe của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (只好失望地回家 — Đành phải, đành thất vọng về nhà) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều tà mùa đông, từ đằng xa, anh ấy đã trông thấy ô cửa sổ nhỏ trong nhà mình hắt ra ánh đèn (56), dịu dàng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有个人一心想寻找世界上最宝贵的东西,他问遇到的每一个人:“世上最宝贵的东西是什么呢?”黄金、美女、钻石、(53)_、知识…众说纷绘。 因为_(54)_不清楚真正的宝贝是什么,这个人便决定走遍天涯海角去找。 许多年过去,这个人走遍全世界却一无所获,也不快乐,_(55)。 冬天的傍晚,远远地,他就望见他家的小窗里透出(56)、柔和的灯光。向窗里探望,饭桌上有热腾腾的饭菜,家人围坐,有个座位空着,是给他留的。这个走遍天涯海角的人流泪了,他终于发现,原来世界上最宝贵的东西便是自已的家。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều tà mùa đông, từ đằng xa, anh ấy đã trông thấy ô cửa sổ nhỏ trong nhà mình hắt ra ánh đèn (56), dịu dàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孝顺 (xiào shùn: hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
- B. 灵活 (líng huó: linh hoạt, mềm dẻo)
- C. 经典 (jīng diǎn: kinh điển, tác phẩm kinh điển)
- D. 温暖 (wēn nuǎn: ấm áp, ấm lòng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (温暖 — wēn nuǎn: ấm áp, ấm lòng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgay lúc đó, anh ta nghĩ: Lỡ như hàng xóm không chịu cho mình mượn búa, (57)?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一个人想挂一张画。他有钉子,但没有锤子。邻居有锤子。于是他决定到邻居那儿去借锤子。 就在这时候,他想:要是邻居不愿意把锤子借我,(57)_?昨天他跟我(58)_的时候很不在意,也许他匆匆忙忙,也许这种匆忙是他装出来的,其实他内心对我是非常不满的。什么事不满呢?我又没有做对不起他的事,是他自己多心罢了。 要是有人向我借工具,我会(59)_借给他。而他为什么不借呢?怎么能拒绝帮别人这么点儿忙呢?而他还自以为我依赖他,仅仅因为他有一个锤子!我受够了! 于是他跑过去,按响门铃。邻居开门了,还没来得及说声“早”,这个人就_(60)_着他喊道:“留着你的锤子给自已用吧,你这个混蛋!”
• Nghĩa tiếng Việt: Ngay lúc đó, anh ta nghĩ: Lỡ như hàng xóm không chịu cho mình mượn búa, (57)?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那怎么办 (kia, đó làm sao bây giờ, phải làm thế nào)
- B. 那他想怎么样呢 (Kia, đó anh ấy muốn như thế nào, ra sao thế, nhé)
- C. 他有什么了不起 (Anh ấy có gì, cái gì phi thường, phi phàm)
- D. 那他不是吃亏了吗 (Kia, đó anh ấy không là, phải chịu thiệt, chịu thiệt thòi rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (那怎么办 — kia, đó làm sao bây giờ, phải làm thế nào) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua lúc anh ta (58) với tôi thì rất hững hờ, có lẽ anh ta vội vàng gấp gáp, có lẽ sự vội vàng này là do anh ta cố ý giả vờ ra thế, thực ra trong lòng anh ta cực kỳ bất mãn với tôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一个人想挂一张画。他有钉子,但没有锤子。邻居有锤子。于是他决定到邻居那儿去借锤子。 就在这时候,他想:要是邻居不愿意把锤子借我,(57)_?昨天他跟我(58)_的时候很不在意,也许他匆匆忙忙,也许这种匆忙是他装出来的,其实他内心对我是非常不满的。什么事不满呢?我又没有做对不起他的事,是他自己多心罢了。 要是有人向我借工具,我会(59)_借给他。而他为什么不借呢?怎么能拒绝帮别人这么点儿忙呢?而他还自以为我依赖他,仅仅因为他有一个锤子!我受够了! 于是他跑过去,按响门铃。邻居开门了,还没来得及说声“早”,这个人就_(60)_着他喊道:“留着你的锤子给自已用吧,你这个混蛋!”
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua lúc anh ta (58) với tôi thì rất hững hờ, có lẽ anh ta vội vàng gấp gáp, có lẽ sự vội vàng này là do anh ta cố ý giả vờ ra thế, thực ra trong lòng anh ta cực kỳ bất mãn với tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打招呼 (dǎ zhāo hu: chào hỏi, đánh tiếng)
- B. 打交道 (dǎ jiāo dào: tiếp xúc, giao thiệp)
- C. 打喷嚏 (dǎ pēn tì: hắt hơi, hắt xì)
- D. 打太极 (Đánh, gõ quá cực kỳ, vô cùng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (打招呼 — dǎ zhāo hu: chào hỏi, đánh tiếng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu có ai đến mượn dụng cụ của tôi, tôi sẽ (59) cho anh ta mượn ngay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一个人想挂一张画。他有钉子,但没有锤子。邻居有锤子。于是他决定到邻居那儿去借锤子。 就在这时候,他想:要是邻居不愿意把锤子借我,(57)_?昨天他跟我(58)_的时候很不在意,也许他匆匆忙忙,也许这种匆忙是他装出来的,其实他内心对我是非常不满的。什么事不满呢?我又没有做对不起他的事,是他自己多心罢了。 要是有人向我借工具,我会(59)_借给他。而他为什么不借呢?怎么能拒绝帮别人这么点儿忙呢?而他还自以为我依赖他,仅仅因为他有一个锤子!我受够了! 于是他跑过去,按响门铃。邻居开门了,还没来得及说声“早”,这个人就_(60)_着他喊道:“留着你的锤子给自已用吧,你这个混蛋!”
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu có ai đến mượn dụng cụ của tôi, tôi sẽ (59) cho anh ta mượn ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反复 (fǎn fù: lặp đi lặp lại, nhiều lần)
- B. 始终 (shǐ zhōng: từ đầu đến cuối, luôn luôn)
- C. 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục)
- D. 立刻 (lì kè: liền, ngay tức thì)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (立刻 — lì kè: liền, ngay tức thì) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười hàng xóm mở cửa, còn chưa kịp thốt lên câu "chào buổi sáng", người này đã (60) vào anh ta và quát lên: "Cầm lấy cái búa của anh mà tự dùng đi, đồ khốn kiếp!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一个人想挂一张画。他有钉子,但没有锤子。邻居有锤子。于是他决定到邻居那儿去借锤子。 就在这时候,他想:要是邻居不愿意把锤子借我,(57)_?昨天他跟我(58)_的时候很不在意,也许他匆匆忙忙,也许这种匆忙是他装出来的,其实他内心对我是非常不满的。什么事不满呢?我又没有做对不起他的事,是他自己多心罢了。 要是有人向我借工具,我会(59)_借给他。而他为什么不借呢?怎么能拒绝帮别人这么点儿忙呢?而他还自以为我依赖他,仅仅因为他有一个锤子!我受够了! 于是他跑过去,按响门铃。邻居开门了,还没来得及说声“早”,这个人就_(60)_着他喊道:“留着你的锤子给自已用吧,你这个混蛋!”
• Nghĩa tiếng Việt: Người hàng xóm mở cửa, còn chưa kịp thốt lên câu "chào buổi sáng", người này đã (60) vào anh ta và quát lên: "Cầm lấy cái búa của anh mà tự dùng đi, đồ khốn kiếp!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 挥 (huī: vẫy (tay), vung)
- B. 甩 (shuǎi: vung, vẩy)
- C. 冲 (chōng: xông pha, lao tới)
- D. 抢 (qiǎng: tranh giành, cướp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (冲 — chōng: xông pha, lao tới) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ tránh xa tôi ra." Một cuốn tạp chí đã giới thiệu 10 loại trái cây có lợi nhất cho sức khỏe, trong đó táo xếp vị trí số một. Bởi vì táo có thể phòng ngừa bệnh tật, còn có thể giảm cân, tăng cường trí nhớ. Sốt táo sau khi làm ấm rồi ăn sẽ càng thích hợp cho trẻ em và người cao tuổi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “一天一苹果,医生远离我。”一本杂志介绍了10种对健康最有利的水果,其中苹果排名第一。因为苹果可以预防疾病,还可以减肥,增强记忆力。苹果泥加温后食用,更适合孩子与老年人。
• Nghĩa tiếng Việt: "Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ tránh xa tôi ra." Một cuốn tạp chí đã giới thiệu 10 loại trái cây có lợi nhất cho sức khỏe, trong đó táo xếp vị trí số một. Bởi vì táo có thể phòng ngừa bệnh tật, còn có thể giảm cân, tăng cường trí nhớ. Sốt táo sau khi làm ấm rồi ăn sẽ càng thích hợp cho trẻ em và người cao tuổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该少吃肉 (Nên ít, thiếu ăn thịt (thực phẩm))
- B. 常吃苹果有利健康 (Thường, thường xuyên ăn quả táo có lợi, thuận lợi khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 吃苹果能缓解疲劳 (Ăn quả táo có thể làm dịu, xoa dịu mệt mỏi, mỏi mệt)
- D. 常吃苹果的人更能干 (Thường, thường xuyên ăn người quả táo hơn tháo vát, đảm đang)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (常吃苹果有利健康 — Thường, thường xuyên ăn quả táo có lợi, thuận lợi khỏe mạnh, lành mạnh) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVợ hỏi: "Ông xã, sao không thấy anh chơi cờ với lão Vương nữa thế?" Người chồng bắt đầu phàn nàn: "Em có muốn chơi cờ với một kẻ cứ thắng là lên mặt kiêu ngạo, thua là mắng người không?" "À, tất nhiên là không muốn rồi. Em hiểu rồi," người vợ tiếp lời, "ông ấy cũng không muốn chơi với một người như thế đâu."
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 妻子问:“老公,怎么不见你和老王下棋了呢?”丈夫抱怨起来:“你愿意和一个赢了就趾高气扬,输了就要骂人的人下棋吗?”“噢,当然不愿意。我明白了,”妻子接着说,“他也不愿意同这样的人下。”
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ hỏi: "Ông xã, sao không thấy anh chơi cờ với lão Vương nữa thế?" Người chồng bắt đầu phàn nàn: "Em có muốn chơi cờ với một kẻ cứ thắng là lên mặt kiêu ngạo, thua là mắng người không?" "À, tất nhiên là không muốn rồi. Em hiểu rồi," người vợ tiếp lời, "ông ấy cũng không muốn chơi với một người như thế đâu."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 输赢不是最重要的 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không là, phải nhất quan trọng)
- B. 过程比结果更重要 (Quá trình, tiến trình so với kết quả hơn quan trọng)
- C. 老公不喜欢和老王下棋 (Chồng, ông xã (khẩu ngữ thân mật) không thích và già, lớn tuổi vua, quốc vương dưới cờ vua)
- D. 老公是个追求完美的人 (Chồng, ông xã (khẩu ngữ thân mật) là, phải cái, con theo đuổi, mưu cầu người hoàn mỹ, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (老公不喜欢和老王下棋 — Chồng, ông xã (khẩu ngữ thân mật) không thích và già, lớn tuổi vua, quốc vương dưới cờ vua) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng trẻ sơ sinh ra đời rồi mới có thị lực, thực ra, thời điểm thị giác xuất hiện sớm nhất là thời kỳ bào thai. Nghiên cứu phát hiện, thai nhi 5, 6 tháng tuổi trong bụng mẹ khi tiếp nhận được nguồn sáng sẽ tự động quay về hướng có nguồn sáng đó. Giai đoạn này, hệ thống thị giác của thai nhi đã bắt đầu từng bước hình thành, chỉ là chưa được hoàn thiện mà thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很多人认为婴儿出生后才具备视力,其实,视觉最早发生的时间是胎儿期。研究发现,5、6个月的胎儿在母亲体内接受到光源时,就会自动转向光源。这一时期,胎儿的视觉系统已开始逐步建立,只是不够完善而已。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng trẻ sơ sinh ra đời rồi mới có thị lực, thực ra, thời điểm thị giác xuất hiện sớm nhất là thời kỳ bào thai. Nghiên cứu phát hiện, thai nhi 5, 6 tháng tuổi trong bụng mẹ khi tiếp nhận được nguồn sáng sẽ tự động quay về hướng có nguồn sáng đó. Giai đoạn này, hệ thống thị giác của thai nhi đã bắt đầu từng bước hình thành, chỉ là chưa được hoàn thiện mà thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胎儿可以感受到光源 (Trẻ em, con cái có thể cảm nhận, trải nghiệm đến, tới ánh sáng, quang mùa xuân)
- B. 胎儿要避免光的刺激 (Trẻ em, con cái cần tránh, phòng tránh kích thích, kích động ánh sáng, quang)
- C. 视觉系统越早形成越好 (Thị giác hệ thống càng... càng... (越...越...) sớm, buổi sáng hình thành, tạo thành càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- D. 胎儿的性格受母亲的影响 (Tính cách, tính tình trẻ em, con cái nhận, chịu đựng ảnh hưởng, tác động mẹ, thân mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (胎儿可以感受到光源 — Trẻ em, con cái có thể cảm nhận, trải nghiệm đến, tới ánh sáng, quang mùa xuân) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển của việc sản xuất trà, đến đời Đường, uống trà đã trở thành phong tục tập quán sinh hoạt hàng ngày, từ đó sinh ra một loại không gian giải trí rất được đón nhận - quán trà. Rất nhiều người thích đến quán trà vừa uống trà vừa trò chuyện. Tứ Xuyên là một trong những khu vực có văn hóa quán trà phát triển nhất Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 随着茶叶生产的发展,到了唐代,饮茶已成为日常风俗习惯,由此产生了一种很受欢迎的休闲场所一一茶馆。很多人喜欢去茶馆一边喝茶一边聊天儿。四川是中国茶馆文化最发达的地区之一。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của việc sản xuất trà, đến đời Đường, uống trà đã trở thành phong tục tập quán sinh hoạt hàng ngày, từ đó sinh ra một loại không gian giải trí rất được đón nhận - quán trà. Rất nhiều người thích đến quán trà vừa uống trà vừa trò chuyện. Tứ Xuyên là một trong những khu vực có văn hóa quán trà phát triển nhất Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮茶可以促进消化 (Trà có thể thúc đẩy, xúc tiến tiêu hóa)
- B. 茶馆文化始于唐代 (Trà tiệm, quán văn hóa ở, tại Đường (họ Đường thế hệ, thời đại)
- C. 四川的茶叶产量最大 (Bốn lá trà, búp chè sản lượng, sản lượng thu hoạch nhất to, lớn)
- D. 饮茶是上层社会的爱好 (Trà là, phải trên tầng (nhà), lớp (bề mặt) sở thích xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (茶馆文化始于唐代 — Trà tiệm, quán văn hóa ở, tại Đường (họ Đường thế hệ, thời đại) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi, thỉnh thoảng); 人 (rén: người); 难免 (nán miǎn: khó tránh khỏi, không thể tránh được); 多 (duō: nhiều); 心 (xīn: tim, trái tim, tâm trí); 心眼儿 (xīn yǎn r: bụng dạ, tấm lòng).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有时候,人难免多心。心眼儿一多,对许多小事就跟着过敏。于是,别人多看你一眼,你便觉得他对你有敌意;别人少看你一眼,你又认定是他故意冷落你。多心的人注定活得辛苦,因为情绪太容易被别人所左右。多心的人总是东想西想,结果被困在一团思绪的乱麻中,动弹不得。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi, thỉnh thoảng); 人 (rén: người); 难免 (nán miǎn: khó tránh khỏi, không thể tránh được); 多 (duō: nhiều); 心 (xīn: tim, trái tim, tâm trí); 心眼儿 (xīn yǎn r: bụng dạ, tấm lòng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 细节决定成败 (Chi tiết, tiểu tiết quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
- B. 防人之心不可无 (Phòng, phòng chống người của tim, trái tim không có thể không, không có (vô))
- C. 主动一点儿会更好 (Chủ động, tự giác tích cực một chút, một ít biết hơn tốt, đẹp)
- D. 要学会控制自己的情绪 (Cần học được, nắm vững kiểm soát, khống chế tâm trạng, cảm xúc của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (要学会控制自己的情绪 — Cần học được, nắm vững kiểm soát, khống chế tâm trạng, cảm xúc của tự mình, bản thân) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 任何一家公司在招聘时,都会注意一个人的综合能力,然而在短暂的面试时间里,无论准备得如何充分,都无法让个人才能全方位地展示出来。作为求职者,应该做的是,针对所应聘岗位强调个人的能力和专长,针对这项工作详细阐述自已的优点与长处。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 任何 (rèn hé: bất kỳ, bất cứ); 一 (yī: một); 家 (jiā: nhà, gia đình); 公司 (gōng sī: công ty); 在 (zài: ở, tại, đang); 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 招聘过程十分繁杂 (Tuyển dụng, chiêu mộ quá trình, tiến trình vô cùng, rất phức tạp, lộn xộn)
- B. 面试时应把握好时间 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ nên, cần phải (yīng) nắm bắt, nắm chắc tốt, đẹp thời gian)
- C. 求职者要全面了解公司 (Tìm việc làm, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần toàn diện, bao quát thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin công ty)
- D. 面试时要突出自已的优势 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ cần nổi bật, xuất chúng từ, kể từ ưu thế, thế mạnh đã, đã từng (viết tắt của 已经))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (面试时要突出自已的优势 — Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ cần nổi bật, xuất chúng từ, kể từ ưu thế, thế mạnh đã, đã từng (viết tắt của 已经)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 是 (shì: là, phải); 金 (Jīn: vàng); 元 (yuán: đồng); 明 (míng: Minh và bộ Nguyệt, nguồn sáng vô tận của vũ trụ.).); 清 (qīng: Thanh.).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 北京是金、元、明、清的国都,先后有33位皇帝在这里统治着幅员广衰、人口众多的中国。悠久的历史留下了无数具有极高审美价值和文化价值的古迹。漫步城中,那些王府、花园、城楼、坛庙、名人故居、胡同、戏楼、民居,都是令人驻足流连之处。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 是 (shì: là, phải); 金 (Jīn: vàng); 元 (yuán: đồng); 明 (míng: Minh và bộ Nguyệt, nguồn sáng vô tận của vũ trụ); 清 (qīng: Thanh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明代人口最多 (Minh (họ Minh thế hệ, thời đại dân số, nhân khẩu nhất nhiều)
- B. 清朝统治时间最长 (Trong suốt, trong sạch hướng về phía, triều đại (cháo) thống trị, cai trị thời gian nhất dài, lâu dài)
- C. 北京有许多名胜古迹 (Bắc Kinh có nhiều, rất nhiều danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng di tích cổ, di tích lịch sử cổ xưa)
- D. 中国历史上有33位皇帝 (Trung Quốc lịch sử trên có vị hoàng đế, vua)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (北京有许多名胜古迹 — Bắc Kinh có nhiều, rất nhiều danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng di tích cổ, di tích lịch sử cổ xưa) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 古时候,有个年轻人叫匡衡。他十分好学,但家里很穷,买不起蜡烛,一到晚上就不能读书。他见邻居家有烛光,就在墙壁上凿了个小孔,让微光透过小洞照在书上。就这样他常常学习到深夜。当地有个大户人家,有很多藏书。匡衡就到他家去打工,却不要工钱,主人很奇怪,问他要什么,他说:“只要能读遍你家藏书,我就满足了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 有 (yǒu: có); 个 (ge: cái, con, quả); 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻居答应借书给匡衡 (Hàng xóm đồng ý, nhận lời mượn sách thư viện cho)
- B. 匡衡打工是为了读书 (Làm thuê, đi làm thêm là, phải để, vì (mục đích) đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- C. 晚上读书对眼睛不好 (Buổi tối, đêm đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở đối với mắt không tốt, đẹp)
- D. 匡衡家的墙壁上有很多小孔 (Bức tường, tường vách nhà nhà, gia đình trên có rất nhiều nhỏ, bé lỗ, lỗ khoan)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (匡衡打工是为了读书 — Làm thuê, đi làm thêm là, phải để, vì (mục đích) đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 养宠物的人都会有一个好身体。虽然并没有科学研究证实这一点,但仍有人认为,与小动物生活在一起有助于缓解压力,并帮助改善社交关系;与小动物亲密接触有助于缓解孤独感,与它们为伴可以让人减轻悲伤感,感觉更安全和受到保护;养宠物还有助于培养自信心和责任感。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 养 (yǎng: nâng cao); 宠物 (chǒng wù: thú cưng, vật nuôi); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 会 (huì: biết, sẽ); 有 (yǒu: có).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宠物也有情绪低落的时候 (Thú cưng, vật nuôi cũng có tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu lúc, khi rơi, rụng)
- B. 主人应该经常和宠物交流 (Chủ nhân, người làm chủ nên thường xuyên và thú cưng, vật nuôi giao lưu, trao đổi)
- C. 压力大的人可以考虑养宠物 (Áp lực, sức ép người to, lớn có thể cân nhắc, xem xét nuôi, nuôi dưỡng thú cưng, vật nuôi)
- D. 养宠物的人更懂得保护自己 (Nuôi, nuôi dưỡng người thú cưng, vật nuôi hơn hiểu, thấu hiểu bảo vệ, giữ gìn tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (压力大的人可以考虑养宠物 — Áp lực, sức ép người to, lớn có thể cân nhắc, xem xét nuôi, nuôi dưỡng thú cưng, vật nuôi) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 仙 (xiān: Tiên nhân, thần tiên, thoát tục, nhẹ nhàng thanh tao.); 人 (rén: người); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 仙人掌是一种生命力很强的植物,它们生长在干旱的沙漠地区,为了适应缺水的气候,它们的叶子演化成短短的小刺,以减少水分的蒸发,同时也可以作为防止动物吞食的武器。它们的根非常发达,一旦下雨就会大量吸收水分,从而满足自身的生长需要。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 仙 (xiān: Tiên nhân, thần tiên, thoát tục, nhẹ nhàng thanh tao); 人 (rén: người); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仙人掌寿命很长 (Tiên nhân, thần tiên người tuổi thọ, vòng đời (máy móc rất dài, lâu dài)
- B. 仙人掌的刺作用很大 (Tiên nhân, thần tiên người đâm, châm tác dụng rất to, lớn)
- C. 仙人掌具有药用价值 (Tiên nhân, thần tiên người sở hữu, có được thuốc sử dụng giá trị)
- D. 仙人掌对环境的要求很高 (Tiên nhân, thần tiên người đối với yêu cầu môi trường rất cao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (仙人掌的刺作用很大 — Tiên nhân, thần tiên người đâm, châm tác dụng rất to, lớn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第71-74题:选出正确答案。 骆驼长得高,羊长得矮。骆驼说:“长得高好。”羊说:“不对,长得矮才好呢。”骆驼说:“我可以做一件事情,证明高比矮好。”羊说:“我也可以做一件事情,证明矮比高好。” 他们俩走到一个园子旁边。园子四面有围墙,里面种了很多树,茂盛的枝叶伸出墙外来。骆驼一抬头就吃到了树叶。羊抬起前腿,扒在墙上,脖子伸得老长,还是吃不着。骆驼说:“你看,这可以证明了吧,高比矮好。”羊摇了摇头,不肯认输。 他们俩又走了几步,看见围墙上有个又窄又矮的门。羊大模大样地走进门去吃园子里的草。骆驼跪下前腿,低下头,往门里钻,怎么也钻不进去。羊说:“你看,这可以证明了吧,矮比高好。”骆驼摇了摇头,也不肯认输。 他们俩去找老牛评理。老牛微笑着对他们说:“你们俩都只看到自己的长处,看不到自己的短处,这是不对的。尺有所短,寸有所长,各有所爱,各有所能。” 71. 骆驼和羊在争论什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁长得高 (Ai dài, lâu dài cao)
- B. 园子里有什么 (Vườn, công viên cái, chiếc bên trong có gì, cái gì)
- C. 高好还是矮好 (Cao tốt, đẹp vẫn, vẫn còn thấp, lùn tốt, đẹp)
- D. 谁的经验更丰富 (Kinh nghiệm ai hơn phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (高好还是矮好 — Cao tốt, đẹp vẫn, vẫn còn thấp, lùn tốt, đẹp). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第71-74题:选出正确答案。 骆驼长得高,羊长得矮。骆驼说:“长得高好。”羊说:“不对,长得矮才好呢。”骆驼说:“我可以做一件事情,证明高比矮好。”羊说:“我也可以做一件事情,证明矮比高好。” 他们俩走到一个园子旁边。园子四面有围墙,里面种了很多树,茂盛的枝叶伸出墙外来。骆驼一抬头就吃到了树叶。羊抬起前腿,扒在墙上,脖子伸得老长,还是吃不着。骆驼说:“你看,这可以证明了吧,高比矮好。”羊摇了摇头,不肯认输。 他们俩又走了几步,看见围墙上有个又窄又矮的门。羊大模大样地走进门去吃园子里的草。骆驼跪下前腿,低下头,往门里钻,怎么也钻不进去。羊说:“你看,这可以证明了吧,矮比高好。”骆驼摇了摇头,也不肯认输。 他们俩去找老牛评理。老牛微笑着对他们说:“你们俩都只看到自己的长处,看不到自己的短处,这是不对的。尺有所短,寸有所长,各有所爱,各有所能。” 72. 关于那个园子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是老牛的 (Là, phải già, lớn tuổi con bò, trâu bò)
- B. 四面都有围墙 (Bốn mặt, bề mặt đều có vây quanh, quây quanh bức tường, tường)
- C. 里面有很多果树 (Bên trong, phía trong có rất nhiều cây ăn quả, cây ăn trái)
- D. 有一扇很大的门 (Có một cái quạt, cánh cửa rất cửa to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (四面都有围墙 — Bốn mặt, bề mặt đều có vây quanh, quây quanh bức tường, tường). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第71-74题:选出正确答案。 骆驼长得高,羊长得矮。骆驼说:“长得高好。”羊说:“不对,长得矮才好呢。”骆驼说:“我可以做一件事情,证明高比矮好。”羊说:“我也可以做一件事情,证明矮比高好。” 他们俩走到一个园子旁边。园子四面有围墙,里面种了很多树,茂盛的枝叶伸出墙外来。骆驼一抬头就吃到了树叶。羊抬起前腿,扒在墙上,脖子伸得老长,还是吃不着。骆驼说:“你看,这可以证明了吧,高比矮好。”羊摇了摇头,不肯认输。 他们俩又走了几步,看见围墙上有个又窄又矮的门。羊大模大样地走进门去吃园子里的草。骆驼跪下前腿,低下头,往门里钻,怎么也钻不进去。羊说:“你看,这可以证明了吧,矮比高好。”骆驼摇了摇头,也不肯认输。 他们俩去找老牛评理。老牛微笑着对他们说:“你们俩都只看到自己的长处,看不到自己的短处,这是不对的。尺有所短,寸有所长,各有所爱,各有所能。” 73. 他们为什么去找老牛?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找不到钥匙 (Tìm kiếm không đến, tới chìa khóa)
- B. 无法说服对方 (Không thể, không có cách nào thuyết phục đối phương, bên kia)
- C. 想与老牛辩论 (Muốn và, cùng với già, lớn tuổi con bò, trâu bò tranh luận, tranh biện)
- D. 老牛有办法进园子 (Già, lớn tuổi con bò, trâu bò có biện pháp, cách thức nhập, vào vườn, công viên cái, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (无法说服对方 — Không thể, không có cách nào thuyết phục đối phương, bên kia). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第71-74题:选出正确答案。 骆驼长得高,羊长得矮。骆驼说:“长得高好。”羊说:“不对,长得矮才好呢。”骆驼说:“我可以做一件事情,证明高比矮好。”羊说:“我也可以做一件事情,证明矮比高好。” 他们俩走到一个园子旁边。园子四面有围墙,里面种了很多树,茂盛的枝叶伸出墙外来。骆驼一抬头就吃到了树叶。羊抬起前腿,扒在墙上,脖子伸得老长,还是吃不着。骆驼说:“你看,这可以证明了吧,高比矮好。”羊摇了摇头,不肯认输。 他们俩又走了几步,看见围墙上有个又窄又矮的门。羊大模大样地走进门去吃园子里的草。骆驼跪下前腿,低下头,往门里钻,怎么也钻不进去。羊说:“你看,这可以证明了吧,矮比高好。”骆驼摇了摇头,也不肯认输。 他们俩去找老牛评理。老牛微笑着对他们说:“你们俩都只看到自己的长处,看不到自己的短处,这是不对的。尺有所短,寸有所长,各有所爱,各有所能。” 74. 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骆驼和羊 (Lạc (họ Lạc và con cừu, con dê (dương))
- B. 谁更聪明 (Ai hơn thông minh)
- C. 老牛的智慧 (Già, lớn tuổi trí tuệ, sự thông thái con bò, trâu bò)
- D. 园子里的秘密 (Vườn, công viên cái, chiếc bí mật, điều bí ẩn bên trong)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (骆驼和羊 — Lạc (họ Lạc và con cừu, con dê (dương)). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第75-78题:选出正确答案。 在这个世界上,最珍贵的东西是免费的。 阳光是免费的。没有谁能够离开阳光活下去,然而,可曾有谁为自己享受过的阳光支付过一分钱? 空气是免费的。一个人只要活着,就需要不停地呼吸。可又有谁为他呼吸过的空气付账?无论普通人还是大明星,他们一样自由地呼吸着天地间的空气。 亲情是免费的。每一个婴儿来到世上,都受到了父母无微不至的关爱,那是一份不求回报的疼爱。父母的这份爱,不因孩子的成年而减少,更不因父母的衰老而削弱。 友情是免费的。寂寞时默默陪伴你的那个人,摔倒时向你伸出手臂的那个人,伤心时将你搂在怀里的那个人,可曾将他的付出算成现金,然后要你还钱? 爱情是免费的。那份不由自主的爱,那份无法忍住的思念,那份一路相伴的深情,正是生命中最深切的安慰与最坚实的依靠。而这一切,都是免费的,更是金钱买不来的。 目标也是免费的。无论是王子,还是流浪儿,只要愿意,就能为自己的人生确立一个目标。这个目标既可以伟大也可以平凡,既可以辉煌也可以朴素,只要你愿意,你就能拥有。 还有信念、希望、意志、梦想……所有这一切,都是免费的,只要你想要,你就能得到。生活是公正的,更是慷慨的,它早已把最珍贵的一切,免费地赠送给了每一个人。 75. 关于亲情,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比爱情更重要 (So với tình yêu hơn quan trọng)
- B. 渐渐被人们忽视 (Dần dần, từ từ (theo thời gian) bị mọi người, con người trong xã hội bỏ qua, coi nhẹ)
- C. 不会随时间而改变 (Không biết bất cứ lúc nào, mọi lúc giữa, không gian mà, nhưng thay đổi, biến đổi)
- D. 是朋友对你的鼓励 (Là, phải bạn bè đối với khuyến khích, động viên của bạn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不会随时间而改变 — Không biết bất cứ lúc nào, mọi lúc giữa, không gian mà, nhưng thay đổi, biến đổi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第75-78题:选出正确答案。 在这个世界上,最珍贵的东西是免费的。 阳光是免费的。没有谁能够离开阳光活下去,然而,可曾有谁为自己享受过的阳光支付过一分钱? 空气是免费的。一个人只要活着,就需要不停地呼吸。可又有谁为他呼吸过的空气付账?无论普通人还是大明星,他们一样自由地呼吸着天地间的空气。 亲情是免费的。每一个婴儿来到世上,都受到了父母无微不至的关爱,那是一份不求回报的疼爱。父母的这份爱,不因孩子的成年而减少,更不因父母的衰老而削弱。 友情是免费的。寂寞时默默陪伴你的那个人,摔倒时向你伸出手臂的那个人,伤心时将你搂在怀里的那个人,可曾将他的付出算成现金,然后要你还钱? 爱情是免费的。那份不由自主的爱,那份无法忍住的思念,那份一路相伴的深情,正是生命中最深切的安慰与最坚实的依靠。而这一切,都是免费的,更是金钱买不来的。 目标也是免费的。无论是王子,还是流浪儿,只要愿意,就能为自己的人生确立一个目标。这个目标既可以伟大也可以平凡,既可以辉煌也可以朴素,只要你愿意,你就能拥有。 还有信念、希望、意志、梦想……所有这一切,都是免费的,只要你想要,你就能得到。生活是公正的,更是慷慨的,它早已把最珍贵的一切,免费地赠送给了每一个人。 76. 根据上文, 下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有希望才有奇迹 (Có hy vọng mới, vừa mới có kỳ tích, điều kỳ diệu)
- B. 普通人的生活更幸福 (Phổ thông, bình thường cuộc sống, sinh hoạt người hơn hạnh phúc)
- C. 年纪大的人更容易满足 (Tuổi tác, tuổi người to, lớn hơn dễ dàng, thuận lợi thỏa mãn, đáp ứng)
- D. 生活对每个人都很大方 (Cuộc sống, sinh hoạt đối với mỗi cá nhân đều rất hào phóng, rộng rãi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (生活对每个人都很大方 — Cuộc sống, sinh hoạt đối với mỗi cá nhân đều rất hào phóng, rộng rãi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第75-78题:选出正确答案。 在这个世界上,最珍贵的东西是免费的。 阳光是免费的。没有谁能够离开阳光活下去,然而,可曾有谁为自己享受过的阳光支付过一分钱? 空气是免费的。一个人只要活着,就需要不停地呼吸。可又有谁为他呼吸过的空气付账?无论普通人还是大明星,他们一样自由地呼吸着天地间的空气。 亲情是免费的。每一个婴儿来到世上,都受到了父母无微不至的关爱,那是一份不求回报的疼爱。父母的这份爱,不因孩子的成年而减少,更不因父母的衰老而削弱。 友情是免费的。寂寞时默默陪伴你的那个人,摔倒时向你伸出手臂的那个人,伤心时将你搂在怀里的那个人,可曾将他的付出算成现金,然后要你还钱? 爱情是免费的。那份不由自主的爱,那份无法忍住的思念,那份一路相伴的深情,正是生命中最深切的安慰与最坚实的依靠。而这一切,都是免费的,更是金钱买不来的。 目标也是免费的。无论是王子,还是流浪儿,只要愿意,就能为自己的人生确立一个目标。这个目标既可以伟大也可以平凡,既可以辉煌也可以朴素,只要你愿意,你就能拥有。 还有信念、希望、意志、梦想……所有这一切,都是免费的,只要你想要,你就能得到。生活是公正的,更是慷慨的,它早已把最珍贵的一切,免费地赠送给了每一个人。 77. 为什么说“目标也是免费的”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想要就可以得到 (Muốn có, mong muốn thì, liền có thể nhận được, đạt được (kết quả)
- B. 不需要别人的指导 (Không cần, đòi hỏi chỉ đạo, hướng dẫn của người khác)
- C. 不需要花太多金钱 (Không cần, đòi hỏi hoa quá nhiều tiền tài, tiền bạc)
- D. 已经被家人安排好了 (Đã bị người nhà, thành viên gia đình sắp xếp, bố trí tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (想要就可以得到 — Muốn có, mong muốn thì, liền có thể nhận được, đạt được (kết quả). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第75-78题:选出正确答案。 在这个世界上,最珍贵的东西是免费的。 阳光是免费的。没有谁能够离开阳光活下去,然而,可曾有谁为自己享受过的阳光支付过一分钱? 空气是免费的。一个人只要活着,就需要不停地呼吸。可又有谁为他呼吸过的空气付账?无论普通人还是大明星,他们一样自由地呼吸着天地间的空气。 亲情是免费的。每一个婴儿来到世上,都受到了父母无微不至的关爱,那是一份不求回报的疼爱。父母的这份爱,不因孩子的成年而减少,更不因父母的衰老而削弱。 友情是免费的。寂寞时默默陪伴你的那个人,摔倒时向你伸出手臂的那个人,伤心时将你搂在怀里的那个人,可曾将他的付出算成现金,然后要你还钱? 爱情是免费的。那份不由自主的爱,那份无法忍住的思念,那份一路相伴的深情,正是生命中最深切的安慰与最坚实的依靠。而这一切,都是免费的,更是金钱买不来的。 目标也是免费的。无论是王子,还是流浪儿,只要愿意,就能为自己的人生确立一个目标。这个目标既可以伟大也可以平凡,既可以辉煌也可以朴素,只要你愿意,你就能拥有。 还有信念、希望、意志、梦想……所有这一切,都是免费的,只要你想要,你就能得到。生活是公正的,更是慷慨的,它早已把最珍贵的一切,免费地赠送给了每一个人。 78. 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学会珍惜 (học được, nắm vững trân trọng, quý trọng)
- B. 爱情的力量 (sức mạnh, năng lực tình yêu)
- C. 幸福在哪里 (Hạnh phúc ở ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn))
- D. 今天你消费了吗 (Hôm nay bạn tiêu dùng, chi tiêu rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (学会珍惜 — học được, nắm vững trân trọng, quý trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第79-82题:选出正确答案。 有个人在一家夜总会里吹萨克斯,收入不高,然而,他却总是乐呵呵的,对什么事都表现出乐观的态度。他常说:“太阳落了,还会升起来,太阳升起来,也会落下去,这就是生活。” 他很爱车,但是凭他的收入想买车是不可能的。与朋友们在一起的时候,他总是说:“要是有一部车该多好啊!”眼中充满了无限向往。有人逗他说:“你去买彩票吧,中了奖就有车了。” 于是他买了两块钱的彩票。可能是上天优待于他,他凭着两块钱的一张体育彩票,果真中了个大奖。他终于如愿以偿,用奖金买了一辆车,整天开着车兜风,夜总会也去得少了,人们经常看见他吹着口哨在林荫道上行驶,车也总是擦得一尘不染的。 然而有一天,他把车泊在楼下,半小时后下楼时,发现车被盗了。 朋友们得知消息,想到他爱车如命,几万块钱买的车转眼工夫就没了,都担心他受不了这个打击,便相约来安慰他:“车丢了,你千万不要太悲伤啊。” 他大笑起来,说道:“嘿,我为什么要悲伤啊?” 朋友们疑惑地互相望着。 “如果你们谁不小心丢了两块钱,会悲伤吗?”他接着说。 “当然不会。”有人说。 “是啊,我丢的就是两块钱啊!”他笑道。 79. 关于那辆车,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 价值千万 (giá trị nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- B. 是贷款买的 (Là, phải khoản vay, tiền vay mua)
- C. 花了他好几万块 (Hoa rồi anh ấy tốt, đẹp mấy, vài (jǐ) vạn, mười nghìn (10.000) đồng (tiền), miếng)
- D. 是比赛得到的奖品 (Là, phải thi đấu, cuộc thi phần thưởng, giải thưởng quà thưởng nhận được, đạt được (kết quả)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (花了他好几万块 — Hoa rồi anh ấy tốt, đẹp mấy, vài (jǐ) vạn, mười nghìn (10.000) đồng (tiền), miếng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第79-82题:选出正确答案。 有个人在一家夜总会里吹萨克斯,收入不高,然而,他却总是乐呵呵的,对什么事都表现出乐观的态度。他常说:“太阳落了,还会升起来,太阳升起来,也会落下去,这就是生活。” 他很爱车,但是凭他的收入想买车是不可能的。与朋友们在一起的时候,他总是说:“要是有一部车该多好啊!”眼中充满了无限向往。有人逗他说:“你去买彩票吧,中了奖就有车了。” 于是他买了两块钱的彩票。可能是上天优待于他,他凭着两块钱的一张体育彩票,果真中了个大奖。他终于如愿以偿,用奖金买了一辆车,整天开着车兜风,夜总会也去得少了,人们经常看见他吹着口哨在林荫道上行驶,车也总是擦得一尘不染的。 然而有一天,他把车泊在楼下,半小时后下楼时,发现车被盗了。 朋友们得知消息,想到他爱车如命,几万块钱买的车转眼工夫就没了,都担心他受不了这个打击,便相约来安慰他:“车丢了,你千万不要太悲伤啊。” 他大笑起来,说道:“嘿,我为什么要悲伤啊?” 朋友们疑惑地互相望着。 “如果你们谁不小心丢了两块钱,会悲伤吗?”他接着说。 “当然不会。”有人说。 “是啊,我丢的就是两块钱啊!”他笑道。 80. 朋友们为什么来安慰他?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他的车被偷了 (Xe hơi của anh ấy bị ăn trộm, trộm cắp rồi)
- B. 他的腿受伤了 (Chân, đùi của anh ấy bị thương, tổn thương rồi)
- C. 他的心情不好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc của anh ấy không tốt, đẹp)
- D. 他失去了工作 (Anh ấy mất đi, đánh mất rồi làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (他的车被偷了 — Xe hơi của anh ấy bị ăn trộm, trộm cắp rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第79-82题:选出正确答案。 有个人在一家夜总会里吹萨克斯,收入不高,然而,他却总是乐呵呵的,对什么事都表现出乐观的态度。他常说:“太阳落了,还会升起来,太阳升起来,也会落下去,这就是生活。” 他很爱车,但是凭他的收入想买车是不可能的。与朋友们在一起的时候,他总是说:“要是有一部车该多好啊!”眼中充满了无限向往。有人逗他说:“你去买彩票吧,中了奖就有车了。” 于是他买了两块钱的彩票。可能是上天优待于他,他凭着两块钱的一张体育彩票,果真中了个大奖。他终于如愿以偿,用奖金买了一辆车,整天开着车兜风,夜总会也去得少了,人们经常看见他吹着口哨在林荫道上行驶,车也总是擦得一尘不染的。 然而有一天,他把车泊在楼下,半小时后下楼时,发现车被盗了。 朋友们得知消息,想到他爱车如命,几万块钱买的车转眼工夫就没了,都担心他受不了这个打击,便相约来安慰他:“车丢了,你千万不要太悲伤啊。” 他大笑起来,说道:“嘿,我为什么要悲伤啊?” 朋友们疑惑地互相望着。 “如果你们谁不小心丢了两块钱,会悲伤吗?”他接着说。 “当然不会。”有人说。 “是啊,我丢的就是两块钱啊!”他笑道。 81. “如愿以偿”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常节约 (vô cùng, rất tiết kiệm)
- B. 抓住了机会 (Nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) rồi cơ hội)
- C. 愿望得到实现 (Nguyện vọng, ước nguyện nhận được, đạt được (kết quả thực hiện, hiện thực hóa)
- D. 运气变得很好 (Vận may, số may thay đổi, biến đổi rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (愿望得到实现 — Nguyện vọng, ước nguyện nhận được, đạt được (kết quả thực hiện, hiện thực hóa). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第79-82题:选出正确答案。 有个人在一家夜总会里吹萨克斯,收入不高,然而,他却总是乐呵呵的,对什么事都表现出乐观的态度。他常说:“太阳落了,还会升起来,太阳升起来,也会落下去,这就是生活。” 他很爱车,但是凭他的收入想买车是不可能的。与朋友们在一起的时候,他总是说:“要是有一部车该多好啊!”眼中充满了无限向往。有人逗他说:“你去买彩票吧,中了奖就有车了。” 于是他买了两块钱的彩票。可能是上天优待于他,他凭着两块钱的一张体育彩票,果真中了个大奖。他终于如愿以偿,用奖金买了一辆车,整天开着车兜风,夜总会也去得少了,人们经常看见他吹着口哨在林荫道上行驶,车也总是擦得一尘不染的。 然而有一天,他把车泊在楼下,半小时后下楼时,发现车被盗了。 朋友们得知消息,想到他爱车如命,几万块钱买的车转眼工夫就没了,都担心他受不了这个打击,便相约来安慰他:“车丢了,你千万不要太悲伤啊。” 他大笑起来,说道:“嘿,我为什么要悲伤啊?” 朋友们疑惑地互相望着。 “如果你们谁不小心丢了两块钱,会悲伤吗?”他接着说。 “当然不会。”有人说。 “是啊,我丢的就是两块钱啊!”他笑道。 82. 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资有风险 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư có rủi ro, hiểm họa)
- B. 看问题要全面 (Nhìn, xem câu hỏi, vấn đề cần toàn diện, bao quát)
- C. 要乐观对待生活 (Cần lạc quan, yêu đời đối đãi, đối xử cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 要善待身边的人 (Cần đối đãi, tiếp đãi người bên cạnh, bên mình)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要乐观对待生活 — Cần lạc quan, yêu đời đối đãi, đối xử cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第83-86题:选出正确答案。 幽默大师林语堂先生,一生应邀做过无数场演讲,但是他不喜欢别人事先未经安排,就要他即席讲演,他说这是强人所难。他认为一场成功的演讲,事前须有充分的准备,内容才会充实。 有一次,林语堂应邀参观一所大学。参观后,与大家共进午餐,这时校长认为机不可失,便再三邀请林语堂对同学们即席讲话,林语堂推辞不过,于是走上讲台,说了这么一个故事: 古罗马时代,暴虐的帝王喜欢把人丢进斗兽场,看着猛兽把人吃掉。 这一天,皇帝又把一个人丢进了兽栏里。此人虽然矮小,却勇气十足。当老虎向他走来时,只见他镇定地对着老虎耳语一番,老虎便默默地离开了。皇帝很惊奇,又放了一头狮子进去,此人依旧对着狮子的耳边说话,狮子同样悄悄地离开了。 这时皇帝再也忍不住好奇,便把此人放出来,问他:“你到底对老虎、狮子说了什么话,为什么它们都不吃你?”此人回答说:“很简单呀,我只是告诉它们,吃我可以,但是吃过以后,你要做一场演讲。” 一席话听得学生哄堂大笑。 83. 林语堂认为演讲应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简短 (jiǎnduǎn: ngắn gọn, súc tích vắn tắt)
- B. 充满热情 (tràn ngập, đong đầy nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 内容幽默 (hài hước, dí dỏm nội dung)
- D. 提前做准备 (Trước thời hạn, làm sớm hơn làm, chế tạo chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (提前做准备 — Trước thời hạn, làm sớm hơn làm, chế tạo chuẩn bị). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第83-86题:选出正确答案。 幽默大师林语堂先生,一生应邀做过无数场演讲,但是他不喜欢别人事先未经安排,就要他即席讲演,他说这是强人所难。他认为一场成功的演讲,事前须有充分的准备,内容才会充实。 有一次,林语堂应邀参观一所大学。参观后,与大家共进午餐,这时校长认为机不可失,便再三邀请林语堂对同学们即席讲话,林语堂推辞不过,于是走上讲台,说了这么一个故事: 古罗马时代,暴虐的帝王喜欢把人丢进斗兽场,看着猛兽把人吃掉。 这一天,皇帝又把一个人丢进了兽栏里。此人虽然矮小,却勇气十足。当老虎向他走来时,只见他镇定地对着老虎耳语一番,老虎便默默地离开了。皇帝很惊奇,又放了一头狮子进去,此人依旧对着狮子的耳边说话,狮子同样悄悄地离开了。 这时皇帝再也忍不住好奇,便把此人放出来,问他:“你到底对老虎、狮子说了什么话,为什么它们都不吃你?”此人回答说:“很简单呀,我只是告诉它们,吃我可以,但是吃过以后,你要做一场演讲。” 一席话听得学生哄堂大笑。 84. 皇帝为什么很惊讶?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老虎很矮小 (Con hổ, cọp rất thấp bé, nhỏ nhắn)
- B. 猛兽没吃那个人 (Mạnh mẽ, dữ dội chưa ăn kia, đó cá nhân)
- C. 那个人不想出来 (Kia, đó cá nhân không muốn ra (bổ ngữ xu hướng))
- D. 老虎和狮子都不说话 (Con hổ, cọp và sư tử đều không nói chuyện, nói)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (猛兽没吃那个人 — Mạnh mẽ, dữ dội chưa ăn kia, đó cá nhân). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第83-86题:选出正确答案。 幽默大师林语堂先生,一生应邀做过无数场演讲,但是他不喜欢别人事先未经安排,就要他即席讲演,他说这是强人所难。他认为一场成功的演讲,事前须有充分的准备,内容才会充实。 有一次,林语堂应邀参观一所大学。参观后,与大家共进午餐,这时校长认为机不可失,便再三邀请林语堂对同学们即席讲话,林语堂推辞不过,于是走上讲台,说了这么一个故事: 古罗马时代,暴虐的帝王喜欢把人丢进斗兽场,看着猛兽把人吃掉。 这一天,皇帝又把一个人丢进了兽栏里。此人虽然矮小,却勇气十足。当老虎向他走来时,只见他镇定地对着老虎耳语一番,老虎便默默地离开了。皇帝很惊奇,又放了一头狮子进去,此人依旧对着狮子的耳边说话,狮子同样悄悄地离开了。 这时皇帝再也忍不住好奇,便把此人放出来,问他:“你到底对老虎、狮子说了什么话,为什么它们都不吃你?”此人回答说:“很简单呀,我只是告诉它们,吃我可以,但是吃过以后,你要做一场演讲。” 一席话听得学生哄堂大笑。 85. 关于那个故事,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 皇帝很善良 (Hoàng đế, vua rất lương thiện, hiền lành)
- B. 狮子很胆小 (Sư tử rất nhát gan, nhút nhát)
- C. 老虎喜欢演讲 (Con hổ, cọp thích thuyết trình, diễn thuyết)
- D. 让学生们笑了 (Để học sinh, sinh viên các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi cười rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (让学生们笑了 — Để học sinh, sinh viên các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi cười rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第83-86题:选出正确答案。 幽默大师林语堂先生,一生应邀做过无数场演讲,但是他不喜欢别人事先未经安排,就要他即席讲演,他说这是强人所难。他认为一场成功的演讲,事前须有充分的准备,内容才会充实。 有一次,林语堂应邀参观一所大学。参观后,与大家共进午餐,这时校长认为机不可失,便再三邀请林语堂对同学们即席讲话,林语堂推辞不过,于是走上讲台,说了这么一个故事: 古罗马时代,暴虐的帝王喜欢把人丢进斗兽场,看着猛兽把人吃掉。 这一天,皇帝又把一个人丢进了兽栏里。此人虽然矮小,却勇气十足。当老虎向他走来时,只见他镇定地对着老虎耳语一番,老虎便默默地离开了。皇帝很惊奇,又放了一头狮子进去,此人依旧对着狮子的耳边说话,狮子同样悄悄地离开了。 这时皇帝再也忍不住好奇,便把此人放出来,问他:“你到底对老虎、狮子说了什么话,为什么它们都不吃你?”此人回答说:“很简单呀,我只是告诉它们,吃我可以,但是吃过以后,你要做一场演讲。” 一席话听得学生哄堂大笑。 86. 关于林语堂,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 态度恶劣 (thái độ, quan điểm khắc nghiệt, tồi tệ)
- B. 喜欢临时发挥 (Thích tạm thời, lâm thời phát huy, thể hiện)
- C. 本来不打算讲话 (Vốn dĩ, ban đầu không dự định, tính toán nói chuyện, phát biểu)
- D. 经常忘记演讲词 (Thường xuyên quên, lãng quên thuyết trình, diễn thuyết từ, từ ngữ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (本来不打算讲话 — Vốn dĩ, ban đầu không dự định, tính toán nói chuyện, phát biểu). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第87-90题:选出正确答案。 几年前,我参加了一个主题为“创造财富”的论坛。在讨论会上,一位发言人在演说过程中请听众做个游戏。他说:“请大家拿出一页纸,然后在纸上写下和你相处时间最多的6个朋友,也可以说是与你关系最亲密的6个朋友,记下他们每个人的月收入。然后,算出他们月收入的平均数。这个平均值便能反映出你个人月收入的多少。” 后来,我认识到了这个游戏的本质意义,那就是交际的力量,即结交朋友的重要性。中国有句老话:“近朱者赤,近墨者黑。”它所讲的道理是一样的,即择友的重要性。朋友的影响力非常大,可以潜移默化地影响一个人的一生。 在这里,我并不想告诉大家如何去选择朋友。我想强调的是,如果你想在人生和事业上取得成功,必须小心谨慎地结交朋友。 如果你最亲密的朋友是公司的高级主管,那么你们在一起时所谈论的主要内容一定是关于如何管理和经营的;如果你最亲密的朋友是公司的职员,那么你们在一起时谈论的主要话题一定是关于如何工作的;如果你最亲密的朋友是房地产商,那么你们谈论的话题一定会是关于房地产的…… 如果下一次你和朋友一起聊天儿,请记下你们谈论的主要话题,到时你就会明白这句话的重要意义。如果你想展翅高飞,那么请你多和雄鹰为伍,并成为其中的一员。 87. 那个游戏告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要平等待人 (Cần bình đẳng đối đãi, tiếp đãi người)
- B. 交际是一种艺术 (Giao tiếp, xã giao là, phải một loại, kiểu nghệ thuật)
- C. 朋友应该相互帮助 (Bạn bè nên lẫn nhau, qua lại giúp đỡ)
- D. 不同的朋友决定不同的你 (Bạn bè khác nhau, không giống quyết định bạn khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不同的朋友决定不同的你 — Bạn bè khác nhau, không giống quyết định bạn khác nhau, không giống). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第87-90题:选出正确答案。 几年前,我参加了一个主题为“创造财富”的论坛。在讨论会上,一位发言人在演说过程中请听众做个游戏。他说:“请大家拿出一页纸,然后在纸上写下和你相处时间最多的6个朋友,也可以说是与你关系最亲密的6个朋友,记下他们每个人的月收入。然后,算出他们月收入的平均数。这个平均值便能反映出你个人月收入的多少。” 后来,我认识到了这个游戏的本质意义,那就是交际的力量,即结交朋友的重要性。中国有句老话:“近朱者赤,近墨者黑。”它所讲的道理是一样的,即择友的重要性。朋友的影响力非常大,可以潜移默化地影响一个人的一生。 在这里,我并不想告诉大家如何去选择朋友。我想强调的是,如果你想在人生和事业上取得成功,必须小心谨慎地结交朋友。 如果你最亲密的朋友是公司的高级主管,那么你们在一起时所谈论的主要内容一定是关于如何管理和经营的;如果你最亲密的朋友是公司的职员,那么你们在一起时谈论的主要话题一定是关于如何工作的;如果你最亲密的朋友是房地产商,那么你们谈论的话题一定会是关于房地产的…… 如果下一次你和朋友一起聊天儿,请记下你们谈论的主要话题,到时你就会明白这句话的重要意义。如果你想展翅高飞,那么请你多和雄鹰为伍,并成为其中的一员。 88. “近朱者赤,近墨者黑”的意思主要是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事情要专心 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chuyên tâm, tập trung cao độ)
- B. 朋友会让你变得更好 (Bạn bè biết để bạn thay đổi, biến đổi hơn tốt, đẹp)
- C. 人们易受周围人的影响 (Mọi người, con người trong xã hội nhận, chịu đựng xung quanh, phụ cận ảnh hưởng, tác động người)
- D. 要虚心学习别人的长处 (Cần khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi học tập, học điểm mạnh, sở trường của người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (人们易受周围人的影响 — Mọi người, con người trong xã hội nhận, chịu đựng xung quanh, phụ cận ảnh hưởng, tác động người). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第87-90题:选出正确答案。 几年前,我参加了一个主题为“创造财富”的论坛。在讨论会上,一位发言人在演说过程中请听众做个游戏。他说:“请大家拿出一页纸,然后在纸上写下和你相处时间最多的6个朋友,也可以说是与你关系最亲密的6个朋友,记下他们每个人的月收入。然后,算出他们月收入的平均数。这个平均值便能反映出你个人月收入的多少。” 后来,我认识到了这个游戏的本质意义,那就是交际的力量,即结交朋友的重要性。中国有句老话:“近朱者赤,近墨者黑。”它所讲的道理是一样的,即择友的重要性。朋友的影响力非常大,可以潜移默化地影响一个人的一生。 在这里,我并不想告诉大家如何去选择朋友。我想强调的是,如果你想在人生和事业上取得成功,必须小心谨慎地结交朋友。 如果你最亲密的朋友是公司的高级主管,那么你们在一起时所谈论的主要内容一定是关于如何管理和经营的;如果你最亲密的朋友是公司的职员,那么你们在一起时谈论的主要话题一定是关于如何工作的;如果你最亲密的朋友是房地产商,那么你们谈论的话题一定会是关于房地产的…… 如果下一次你和朋友一起聊天儿,请记下你们谈论的主要话题,到时你就会明白这句话的重要意义。如果你想展翅高飞,那么请你多和雄鹰为伍,并成为其中的一员。 89. 根据上文,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要信任朋友 (Cần tin tưởng, tín nhiệm bạn bè)
- B. 交友须谨慎 (Giao nộp, kết bạn Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt thận trọng, cẩn trọng)
- C. 不要自寻烦恼 (Đừng từ, kể từ phiền não, buồn phiền)
- D. 要有怀疑精神 (Cần có nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (交友须谨慎 — Giao nộp, kết bạn Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt thận trọng, cẩn trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第87-90题:选出正确答案。 几年前,我参加了一个主题为“创造财富”的论坛。在讨论会上,一位发言人在演说过程中请听众做个游戏。他说:“请大家拿出一页纸,然后在纸上写下和你相处时间最多的6个朋友,也可以说是与你关系最亲密的6个朋友,记下他们每个人的月收入。然后,算出他们月收入的平均数。这个平均值便能反映出你个人月收入的多少。” 后来,我认识到了这个游戏的本质意义,那就是交际的力量,即结交朋友的重要性。中国有句老话:“近朱者赤,近墨者黑。”它所讲的道理是一样的,即择友的重要性。朋友的影响力非常大,可以潜移默化地影响一个人的一生。 在这里,我并不想告诉大家如何去选择朋友。我想强调的是,如果你想在人生和事业上取得成功,必须小心谨慎地结交朋友。 如果你最亲密的朋友是公司的高级主管,那么你们在一起时所谈论的主要内容一定是关于如何管理和经营的;如果你最亲密的朋友是公司的职员,那么你们在一起时谈论的主要话题一定是关于如何工作的;如果你最亲密的朋友是房地产商,那么你们谈论的话题一定会是关于房地产的…… 如果下一次你和朋友一起聊天儿,请记下你们谈论的主要话题,到时你就会明白这句话的重要意义。如果你想展翅高飞,那么请你多和雄鹰为伍,并成为其中的一员。 90. 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友的影响力 (sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng lan tỏa của bạn bè)
- B. 怎样与朋友相处 (Như thế nào, ra sao chung sống, đối đãi cùng/với bạn bè)
- C. 要学会打破沉默 (Cần học được, nắm vững phá vỡ, đánh vỡ trầm mặc, im lặng)
- D. 做事要分轻重缓急 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chia, tách nhẹ, nhẹ nhàng nặng, quan trọng chậm rãi hoãn lại, từ từ chậm chạp vội vã, gấp gáp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (朋友的影响力 — sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng lan tỏa của bạn bè). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51117
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
有些 / 显得 / 犹豫 / 他
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy có vẻ hơi do dự.
✓ Đáp án chuẩn 他显得有些犹豫。
• Câu đề bài: 有些 / 显得 / 犹豫 / 他
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy có vẻ hơi do dự.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 显得 (xiǎn de — trông có vẻ, lộ rõ vẻ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 有些 (yǒuxiē — có một số, một vài)
- Động từ vị ngữ: 犹豫 (yóu yù — do dự, ngập ngừng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他显得有些犹豫。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgô có giá trị dinh dưỡng rất cao.
✓ Đáp án chuẩn 玉米具有很高的营养价值。
• Câu đề bài: 很高的 / 玉米 / 营养价值 / 具有
• Nghĩa tiếng Việt: Ngô có giá trị dinh dưỡng rất cao.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 玉米 (yù mǐ — ngô, bắp (cây ngô)
- Động từ vị ngữ: 具有 (jùyǒu — sở hữu, có được)
- Định ngữ bổ nghĩa: 很高的 (Rất cao)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 营养价值 (giá trị dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “玉米具有很高的营养价值。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng chuyển tài liệu cho tôi.
✓ Đáp án chuẩn 请把文件递给我。
• Câu đề bài: 文件 / 递给 / 我 / 请把
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng chuyển tài liệu cho tôi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请把 (xin, mời đem)
- Danh từ: 文件 (wénjiàn — tài liệu, văn kiện)
- Động từ vị ngữ: 递给 (dìgěi — chuyển cho, đưa cho tận tay)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 我 (wǒ — tôi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把文件递给我。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACà vạt của bạn thắt chặt quá rồi.
✓ Đáp án chuẩn 你的领带系得太紧了。
• Câu đề bài: 你的领带 / 太紧了 / 系得
• Nghĩa tiếng Việt: Cà vạt của bạn thắt chặt quá rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你的领带 (cà vạt, ca-vát của bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 系得 (hệ thống, khoa (đại học) đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Động từ vị ngữ: 太紧了 (Quá chặt, khít rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你的领带系得太紧了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản thiết kế do cô ấy làm vô cùng xuất sắc.
✓ Đáp án chuẩn 她设计的那个方案非常出色。
• Câu đề bài: 出色 / 她设计的 / 那个方案 / 非常
• Nghĩa tiếng Việt: Bản thiết kế do cô ấy làm vô cùng xuất sắc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 她设计的 (Cô ấy thiết kế, quy hoạch)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那个方案 (Kia, đó cái, con phương án, kế hoạch)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 出色 (chū sè — xuất sắc, kiệt xuất)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她设计的那个方案非常出色。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANơi đây lưurất nhiều truyền thuyết đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 这里流传着许多美丽的传说。
• Câu đề bài: 流传着 / 这里 / 许多美丽的 / 传说
• Nghĩa tiếng Việt: Nơi đây lưurất nhiều truyền thuyết đẹp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这里 (zhèlǐ — nơi đây, ở đây)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 流传着 (lưu truyền, truyền tụng đang)
- Định ngữ bổ nghĩa: 许多美丽的 (Nhiều, rất nhiều xinh đẹp, tươi đẹp)
- Động từ vị ngữ: 传说 (chuán shuō — truyền thuyết, huyền thoại)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这里流传着许多美丽的传说。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATư cách tham gia thi đấu của anh ấy đã bị hủy bỏ.
✓ Đáp án chuẩn 他的比赛资格被取消了。
• Câu đề bài: 他的 / 被 / 取消了 / 比赛资格
• Nghĩa tiếng Việt: Tư cách tham gia thi đấu của anh ấy đã bị hủy bỏ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他的 (của anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 比赛资格 (tư cách, điều kiện thi đấu, cuộc thi)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Động từ vị ngữ: 取消了 (hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的比赛资格被取消了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ phận chúng tôi chủ yếu phụ trách việc quảng bá sản phẩm.
✓ Đáp án chuẩn 我们部门主要负责产品的推广。
• Câu đề bài: 产品的 / 我们部门 / 主要负责 / 推广
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phận chúng tôi chủ yếu phụ trách việc quảng bá sản phẩm.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们部门 (chúng tôi, chúng ta bộ phận, phòng ban)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 主要负责 (phụ trách, chịu trách nhiệm chủ yếu, chính)
- Định ngữ bổ nghĩa: 产品的 (sản phẩm, hàng hóa của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 推广 (tuī guǎng — phổ biến, nhân rộng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们部门主要负责产品的推广。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhụ đạo — Tiến bộ — Phương pháp — Hoàn toàn — Rõ ràng
✓ Đáp án chuẩn 在李老师的耐心辅导下,我的汉语水平有了非常明显的进步。以前我总是找不到合适的学习方法,面对复杂的语法和写作完全不知道如何下手。后来,李老师教我每天坚持精读文章和积累好词好句,这套方法非常管用,我的听说读写能力全面提高,对即将到来的HSK考试充满了信心。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 辅导 进步 方法 完全 明显
• Nghĩa tiếng Việt: Phụ đạo — Tiến bộ — Phương pháp — Hoàn toàn — Rõ ràng
• Phân tích đối chiếu: TỪ KHÓA HSK 5: 1. NẮM VỮNG 5 TỪ KHÓA: - 辅导 (fǔdǎo - PHỤ ĐẠO): phụ đạo, kèm cặp, hướng dẫn học tập - 进步 (jìnbù - TIẾN BỘ): tiến bộ, phát triển - 方法 (fāngfǎ - PHƯƠNG PHÁP): phương pháp, cách thức - 完全 (wánquán - HOÀN TOÀN): hoàn toàn, trọn vẹn - 明显 (míngxiǎn - MINH HIỂN): rõ rệt, rõ ràng 2. GỢI Ý DÀN BÀI 3 PHẦN (~80 CHỮ): - Mở bài: Dưới sự phụ đạo (辅导) kiên nhẫn của thầy giáo/bạn bè, việc học tiếng Trung của tôi đã có tiến bộ vượt bậc. - Thân bài: Trước đây tôi hoàn toàn (完全) lúng túng vì chưa tìm ra phương pháp (方法) phù hợp, ngữ pháp hay nhầm lẫn. Nhờ được định hướng phương pháp ôn luyện khoa học, kết quả học tập đã cải thiện rõ rệt (明显). - Kết bài: Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó và tự tin hơn trong các kỳ thi sắp tới. 3. ĐOẠN VĂN MẪU THAM KHẢO (CHUẨN 85 CHỮ): 在李老师的耐心辅导下,我的汉语水平有了非常明显的进步。以前我总是找不到合适的学习方法,面对复杂的语法和写作完全不知道如何下手。后来,李老师教我每天坚持精读文章和积累好词好句,这套方法非常管用,我的听说读写能力全面提高,对即将到来的HSK考试充满了信心。 Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
✓ Đáp án chuẩn 今天是小张和妻子搬进新房子的第一天。客厅里摆着几个打包好的行李纸箱,他们俩齐心协力,微笑着一起把新买的单人沙发抬进客厅中央。虽然搬家的过程忙碌又辛苦,但看着干净整洁、充满温馨的新家,两个人的脸上都洋溢着幸福的笑容。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51117 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile