Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51116, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Em đi làm đây, bữa sáng ở trên bàn, lát nữa anh tự ăn nhé. Nam: Được rồi, đừng quên mang ô, dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa rào kèm dông. Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我上班去了,早饭在桌子上,你一会儿自己吃。 男:好的,别忘了带伞,天气预报说今天有雷阵雨。 问:今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đi làm đây, bữa sáng ở trên bàn, lát nữa anh tự ăn nhé. Nam: Được rồi, đừng quên mang ô, dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa rào kèm dông. Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- B. 有雾 (có sương mù)
- C. 有大风 (Có to, lớn gió, cơn gió)
- D. 有雷阵雨 (Có sấm, sét trận, cơn mưa, cơn mưa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有雷阵雨 — Có sấm, sét trận, cơn mưa, cơn mưa). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Anh nghe nói các em định đi du lịch, vé máy bay và phòng đã đặt hết chưa? Nữ: Là bọn em tổ chức, những việc này bọn em không phải bận tâm đâu. Hỏi: Về chuyến du lịch lần này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我听说你们要去旅游,机票、房间都订好了吗? 女:是我们要组织,这些都不用我们操心。 问:关于这次旅游,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh nghe nói các em định đi du lịch, vé máy bay và phòng đã đặt hết chưa? Nữ: Là bọn em tổ chức, những việc này bọn em không phải bận tâm đâu. Hỏi: Về chuyến du lịch lần này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取消了 (hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- B. 由单位组织 (Do, bởi đơn vị (cơ quan tổ chức, cơ quan)
- C. 没订到房间 (Chưa đặt trước (vé, phòng đến, tới phòng)
- D. 准备坐火车去 (Chuẩn bị ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa đi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (由单位组织 — Do, bởi đơn vị (cơ quan tổ chức, cơ quan). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh vẫn nên thắt cà vạt đi, thắt cà vạt trông trang trọng hơn một chút. Nam: Màu cà vạt này sặc sỡ quá, thôi bỏ đi. Hỏi: Tại sao người nam không muốn thắt cà vạt?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还是系上领带吧,领带带更正式一点儿。 男:这领带颜色太鲜艳了,还是算了吧。 问:男的为什么不想系领带?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh vẫn nên thắt cà vạt đi, thắt cà vạt trông trang trọng hơn một chút. Nam: Màu cà vạt này sặc sỡ quá, thôi bỏ đi. Hỏi: Tại sao người nam không muốn thắt cà vạt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太热 (quá nóng)
- B. 太正式了 (Quá chính thức, trang trọng rồi)
- C. 颜色太鲜艳 (Màu sắc quá tươi thắm, rực rỡ)
- D. 时间来不及 (không kịp thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (颜色太鲜艳 — Màu sắc quá tươi thắm, rực rỡ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao muộn thế này mà vẫn còn tăng ca ở công ty, đã ăn cơm chưa? : Chưa đâu, chốc nữa tôi đi ăn, vẫn phải in thêm mấy bản tài liệu. : Người nữ bây giờ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么这么晚还在公司加班,吃饭了吗? 女:还没呢,我一会儿去吃,还要打印几份文件。 问:女的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao muộn thế này mà vẫn còn tăng ca ở công ty, đã ăn cơm chưa? : Chưa đâu, chốc nữa tôi đi ăn, vẫn phải in thêm mấy bản tài liệu. : Người nữ bây giờ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōng sī: công ty)
- B. 餐厅 (cān tīng: nhà hàng, phòng ăn)
- C. 宿舍 (sù shè: ký túc xá, phòng trọ tập thể)
- D. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (公司 — gōng sī: công ty). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Còn một tiếng nữa là máy bay cất cánh rồi, chúng ta còn kịp không? Nam: Cô cứ yên tâm, không lỡ việc đâu, hai mươi phút nữa là chúng ta tới nơi. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:还有一个小时飞机就要起飞了,我们还能赶得上吗? 男:您放心,耽误不了,二十分钟我们就能到。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Còn một tiếng nữa là máy bay cất cánh rồi, chúng ta còn kịp không? Nam: Cô cứ yên tâm, không lỡ việc đâu, hai mươi phút nữa là chúng ta tới nơi. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 航班晚点了 (Chuyến bay trễ giờ, chậm giờ rồi)
- B. 他们刚到机场 (Họ, bọn họ vừa mới, vừa vặn đến, tới sân bay)
- C. 女的有些担心 (Có một số, một vài nữ, phụ nữ lo lắng, yên tâm không nổi)
- D. 女的没赶上飞机 (Chưa nữ, phụ nữ đuổi kịp, bắt kịp máy bay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (女的有些担心 — Có một số, một vài nữ, phụ nữ lo lắng, yên tâm không nổi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Trận chung kết quần vợt hôm qua có xem không? Nữ: Xem rồi, quá hay luôn, Lý Na đúng là quá đỉnh! Hỏi: Trận đấu bóng tối qua thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天的网球决赛看了吗? 女:看了,太精彩了,李娜简直太厉害了! 问:昨晚的球赛怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trận chung kết quần vợt hôm qua có xem không? Nữ: Xem rồi, quá hay luôn, Lý Na đúng là quá đỉnh! Hỏi: Trận đấu bóng tối qua thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很精彩 (rất đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 令人失望 (Khiến cho, làm cho người thất vọng)
- C. 打破了世界纪录 (Phá vỡ, đánh vỡ rồi thế giới kỷ lục (thể thao, thành tích))
- D. 没有想象的激烈 (Không có kịch liệt, gay gắt tưởng tượng, hình dung)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很精彩 — rất đặc sắc, tuyệt vời). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chết rồi, tôi quên mất mật khẩu vali rồi. Nam: Em càng ngày càngng lú lẫn đấy. Đừng vội, nghĩ lại xem, có phải ngày sinh nhật của em không? Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:糟糕,我把行李箱的密码忘记了。 男:你是越来越糊涂了。别着急,再想想,是不是你的生日? 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chết rồi, tôi quên mất mật khẩu vali rồi. Nam: Em càng ngày càngng lú lẫn đấy. Đừng vội, nghĩ lại xem, có phải ngày sinh nhật của em không? Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘锁门了 (Quên, lãng quên ổ khóa, khóa cửa rồi)
- B. 忘密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
- C. 没拿钥匙 (Chưa cầm, lấy chìa khóa)
- D. 没拿行李箱 (Chưa cầm, lấy va li)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (忘密码了 — Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sau lưng tôi ngứa lắm, em xem giúp tôi xem bị làm sao vậy. Nữ: Đỏ lên rồi, có phải bị côn trùng cắn không? Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我后背上特别痒,你帮我看看是怎么回事。 女:红了,是不是被虫子咬了? 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sau lưng tôi ngứa lắm, em xem giúp tôi xem bị làm sao vậy. Nữ: Đỏ lên rồi, có phải bị côn trùng cắn không? Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 后背痒 (Sau cái lưng, mặt sau ngứa, ngứa ngáy)
- B. 约会迟到了 (Hẹn hò, cuộc hẹn đến muộn, đi trễ rồi)
- C. 喜欢穿名牌 (Thích mặc áo quần, đi giày thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu)
- D. 养了只宠物 (Nuôi, nuôi dưỡng rồi con, chiếc — lượng từ (zhī) thú cưng, vật nuôi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (后背痒 — Sau cái lưng, mặt sau ngứa, ngứa ngáy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tốc độ gõ phím của anh nhanh thật, một phút gõ được bao nhiêu chữ? Nam: Khoảng một trăm hai ba chữ gì đó, tôi dùng bộ gõ Ngũ Bút, quen tay hay việc. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你打字的速度真快,一分钟能打多少个字? 男:一百二三吧,我用五笔输入法,熟能生巧。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tốc độ gõ phím của anh nhanh thật, một phút gõ được bao nhiêu chữ? Nam: Khoảng một trăm hai ba chữ gì đó, tôi dùng bộ gõ Ngũ Bút, quen tay hay việc. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想买打印机 (Muốn mua máy in)
- B. 不经常练习 (Không thường xuyên luyện tập, thực hành)
- C. 刚接触电脑 (Vừa mới, vừa vặn tiếp xúc, tiếp cận máy vi tính)
- D. 打字速度很快 (Đánh, gõ chữ, từ tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (打字速度很快 — Đánh, gõ chữ, từ tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
《》? Nam: Anh đã xem chương trình "Nói thật nhé" đó chưa? Nữ: Xem rồi, tôi rất thích nam MC đó, anh ấy rất hài hước. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看过《实话实说》那个节目吗? 女:看过,我很喜欢那个男主持人,他非常风趣。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: 《》? Nam: Anh đã xem chương trình "Nói thật nhé" đó chưa? Nữ: Xem rồi, tôi rất thích nam MC đó, anh ấy rất hài hước. Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视节目 (chương trình vô tuyến, truyền hình)
- B. 嘉宾名单 (danh sách, danh sách bảng tên khách quý, đại biểu danh dự)
- C. 戒烟的方法 (phương pháp, cách thức cai thuốc lá, bỏ thuốc)
- D. 晚会的安排 (sắp xếp, bố trí đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电视节目 — chương trình vô tuyến, truyền hình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thuốc dạ dày này một ngày uống hai lần, mỗi lần hai viên. Nam: Vâng, tôi hiểu rồi, cảm ơn bác sĩ. Hỏi: Thuốc dạ dày nên uống như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个胃药你一天吃两次,一次两粒。 男:好的,我明白了,谢谢大夫。 问:胃药应该怎么吃?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thuốc dạ dày này một ngày uống hai lần, mỗi lần hai viên. Nam: Vâng, tôi hiểu rồi, cảm ơn bác sĩ. Hỏi: Thuốc dạ dày nên uống như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡前吃 (Ngủ, đi ngủ trước ăn)
- B. 饭后吃 (sau bữa ăn ăn)
- C. 一日两次 (Một ngày hai (dùng trước lượng từ) lần)
- D. 每次三粒 (Mỗi lần ba hạt, viên (hạt gạo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一日两次 — Một ngày hai (dùng trước lượng từ) lần). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tôi đã thử sáu lần rồi mà vẫn không được, thấy tôi cứ buông tay cho rồi. Nữ: Đừng dễ dàng nói từ bỏ, biết đâu lần sau lại thành công thì sao. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我已经试了六次了,还是不行,我看我干脆放弃好了。 女:别轻易就说放弃,说不定下次就成功了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đã thử sáu lần rồi mà vẫn không được, thấy tôi cứ buông tay cho rồi. Nữ: Đừng dễ dàng nói từ bỏ, biết đâu lần sau lại thành công thì sao. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要坚持 (cần kiên trì, bền bỉ)
- B. 不要太自信 (Đừng quá tự tin, sự tự tin)
- C. 劝男的放弃 (Khuyên, khuyên nhủ từ bỏ, buông xuôi nam, nam giới)
- D. 要避免犯相同的错 (Cần tránh, phòng tránh phạm phải, mắc phải sai, nhầm giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要坚持 — cần kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn gái anh nhận được hoa của anh thì phản ứng thế nào? Nam: Cô ấy hơi bất ngờ, tất nhiên cũng rất cảm động. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你女朋友收到你的花儿,是什么反应啊? 男:她有点儿意外,当然也很感动。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn gái anh nhận được hoa của anh thì phản ứng thế nào? Nam: Cô ấy hơi bất ngờ, tất nhiên cũng rất cảm động. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情绪不好 (Tâm trạng, cảm xúc không tốt, đẹp)
- B. 没女朋友 (chưa bạn gái, người yêu (nữ))
- C. 和女朋友吵架了 (Cãi nhau, cãi cọ cùng/với bạn gái, người yêu (nữ) rồi)
- D. 送女朋友花儿了 (Tặng, tiễn bạn gái, người yêu (nữ) hoa trẻ em, con cái rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (送女朋友花儿了 — Tặng, tiễn bạn gái, người yêu (nữ) hoa trẻ em, con cái rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Nhà máy muốn mở rộng quy mô sản xuất, cần nhập thêm một số thiết bị mới, cô và giám đốc Vương thảo luận sớm về việc này nhé. Nữ: Vâng, ngoài ra hiện tại chúng ta cũng cần tuyển dụng thêm một số nhân viên mới. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:工厂要扩大生产规模,需要新进一些设备,你和王经理尽快商量一下这事。 女:好的,另外我们现在也需要招聘一些新员工了。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà máy muốn mở rộng quy mô sản xuất, cần nhập thêm một số thiết bị mới, cô và giám đốc Vương thảo luận sớm về việc này nhé. Nữ: Vâng, ngoài ra hiện tại chúng ta cũng cần tuyển dụng thêm một số nhân viên mới. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工厂规模要扩大 (Nhà máy, xí nghiệp quy mô cần mở rộng, khuếch đại)
- B. 员工待遇提高了 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên đãi ngộ, chế độ đãi ngộ nâng cao, cải thiện rồi)
- C. 很多员工辞职了 (Rất nhiều nhân viên, cán bộ công nhân viên từ chức, xin nghỉ việc rồi)
- D. 工厂购买了新设备 (Nhà máy, xí nghiệp mua rồi mới thiết bị, máy móc trang thiết bị)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (工厂规模要扩大 — Nhà máy, xí nghiệp quy mô cần mở rộng, khuếch đại). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chân anh bị sao thế? Nam: Hôm qua lúc tập luyện trong phòng gym dùng sức quá mạnh, làm căng cơ rồi. Hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的腿怎么了? 男:昨天在健身房锻炼的时候用力过大,把肌肉拉伤了。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chân anh bị sao thế? Nam: Hôm qua lúc tập luyện trong phòng gym dùng sức quá mạnh, làm căng cơ rồi. Hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腰疼 (eo, thắt lưng đau đớn)
- B. 头晕 (chóng mặt, choáng váng đầu, cái đầu)
- C. 腿受伤了 (Chân bị thương rồi)
- D. 皮肤过敏 (làn da, da dị ứng, mẫn cảm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (腿受伤了 — Chân bị thương rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tôi thấy việc kinh doanh quán bar này của cô rất tốt mà, sao lại muốn bán đi? Nữ: Quán bar này là do tôi và bạn mở, anh ấy sắp định cư nước ngoài, tôi cũng muốn nghỉ ngơi một thời gian. Hỏi: Tại sao người nữ muốn bán quán bar?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我看你这个酒吧的生意很好啊,为什么要卖呢? 女:这个酒吧是我和朋友开的,他要移民,我也想休息一段时间。 问:女的为什么要卖掉酒吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thấy việc kinh doanh quán bar này của cô rất tốt mà, sao lại muốn bán đi? Nữ: Quán bar này là do tôi và bạn mở, anh ấy sắp định cư nước ngoài, tôi cũng muốn nghỉ ngơi một thời gian. Hỏi: Tại sao người nữ muốn bán quán bar?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要移民 (cần di dân, định cư)
- B. 房租太高 (Tiền thuê nhà quá cao)
- C. 生意不好 (Kinh doanh, buôn bán không tốt, đẹp)
- D. 想休息一段时间 (Muốn nghỉ ngơi một đoạn thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (想休息一段时间 — Muốn nghỉ ngơi một đoạn thời gian). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tiểu Lý đã đưa số liệu tháng này cho anh chưa? Nam: Đưa rồi, tôi đang làm thống kê, kết quả phân tích có lẽ chiều nay là có. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小李把这个月的数据给你了吗? 男:给了,我正在做统计,分析结果估计下午就能出来。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý đã đưa số liệu tháng này cho anh chưa? Nam: Đưa rồi, tôi đang làm thống kê, kết quả phân tích có lẽ chiều nay là có. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的在办护照 (Ở nam, nam giới làm, giải quyết hộ chiếu)
- B. 分析结果还没出来 (Phân tích, bài phân tích kết quả vẫn chưa ra (bổ ngữ xu hướng))
- C. 男的还没拿到数据 (Vẫn nam, nam giới chưa nhận được, cầm được trong tay dữ liệu, số liệu)
- D. 明天才能处理数据 (Ngày mai tài năng, năng lực xử lý, giải quyết dữ liệu, số liệu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (分析结果还没出来 — Phân tích, bài phân tích kết quả vẫn chưa ra (bổ ngữ xu hướng)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiều hôm qua tôi tìm cô nhưng cô không có ở đó, tôi liền đặt đĩa CD lên bàn cô. Nữ: Tôi thấy rồi, cảm ơn anh, tôi cố gắng ngày mai sẽ trả anh. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天下午我去找你,你不在,我就把光盘放你桌上了。 女:看到了,谢谢你,我争取明天还你。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều hôm qua tôi tìm cô nhưng cô không có ở đó, tôi liền đặt đĩa CD lên bàn cô. Nữ: Tôi thấy rồi, cảm ơn anh, tôi cố gắng ngày mai sẽ trả anh. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经复制了 (Đã sao chép, nhân bản rồi)
- B. 内容很抽象 (Nội dung rất trừu tượng)
- C. 争取明天还 (Tranh thủ, phấn đấu giành lấy ngày mai vẫn)
- D. 不用急着还 (Không cần, không phải vội vã, gấp gáp đang vẫn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (争取明天还 — Tranh thủ, phấn đấu giành lấy ngày mai vẫn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Dạo này nhiều việc quá, chẳng biết nên làm việc gì trước nữa. Nam: Đương nhiên là phải chọn việc quan trọng làm trước, đừng có "vơ đũa cả nắm/ôm đồm tất cả" nhé. Hỏi: Ý của người nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:最近事情太多了,都不知道该先干什么了。 男:当然是先拣重要的事做,可别“眉毛胡子一把抓”。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này nhiều việc quá, chẳng biết nên làm việc gì trước nữa. Nam: Đương nhiên là phải chọn việc quan trọng làm trước, đừng có "vơ đũa cả nắm/ôm đồm tất cả" nhé. Hỏi: Ý của người nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想留胡子 (Muốn ở lại râu, chòm râu)
- B. 要重视细节 (Cần coi trọng, chú trọng chi tiết, tiểu tiết)
- C. 要从小事做起 (Cần từ nhỏ, từ thuở ấu thơ việc, sự việc làm, chế tạo dậy, nhấc lên)
- D. 先做重要的事 (Trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (先做重要的事 — Trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tôi thấy động tác của hai người hình như vẫn chưa được thuần thục lắm, phối hợp chưa được lý tưởng cho lắm. Nữ: Anh nói đúng, hai chúng tôi mới tập hơn một tháng, thời gian còn tương đối ngắn. Hỏi: Người nam cho rằng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我觉得你们的动作好像还不太熟练,配合得不理想。 女:您说得对,我们俩才练了一个多月,时间比较短。 问:男的认为怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thấy động tác của hai người hình như vẫn chưa được thuần thục lắm, phối hợp chưa được lý tưởng cho lắm. Nữ: Anh nói đúng, hai chúng tôi mới tập hơn một tháng, thời gian còn tương đối ngắn. Hỏi: Người nam cho rằng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表情不自然 (Biểu cảm, nét mặt không tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 配合得不错 (Phối hợp, kết hợp ăn ý khá tốt, đúng đắn)
- C. 动作不够熟练 (Động tác chưa đủ, không đủ thành thạo, thuần thục)
- D. 应该换背景音乐 (Nên đổi, thay đổi bối cảnh, phông nền âm nhạc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (动作不够熟练 — Động tác chưa đủ, không đủ thành thạo, thuần thục). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tuần trước họp lớp sao anh không đi? Nam: Đúng vậy, hôm đó tôi có việc bận. Nữ: Cuối tuần cũng có việc á? Bận gì thế? Nam: Tôi chuẩn bị thi chứng chỉ kế toán công chứng, đăng ký một lớp ôn thi, cuối tuần nào cũng phải đi học. Hỏi: Tại sao người nam không tham gia buổi họp lớp?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:上礼拜同学聚会你没去? 男:是,那天正好有事。 女:周末也有事?忙什么呢? 男:我要去注册会计师,报了个辅导班,每周末都要上课。 问:男的为什么没参加聚会?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần trước họp lớp sao anh không đi? Nam: Đúng vậy, hôm đó tôi có việc bận. Nữ: Cuối tuần cũng có việc á? Bận gì thế? Nam: Tôi chuẩn bị thi chứng chỉ kế toán công chứng, đăng ký một lớp ôn thi, cuối tuần nào cũng phải đi học. Hỏi: Tại sao người nam không tham gia buổi họp lớp?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没接到通知 (Chưa nhận được (thư, điện thoại thông báo, báo tin)
- B. 忙着写报告 (Bận rộn đang viết báo cáo, bản báo cáo)
- C. 那天参加考试 (Kia, đó trời, bầu trời tham gia, tham dự kỳ thi)
- D. 要去辅导班学习 (Cần đi phụ đạo, hướng dẫn lớp học, ca làm việc học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (要去辅导班学习 — Cần đi phụ đạo, hướng dẫn lớp học, ca làm việc học tập, học) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Ngày mai em mặc bộ này đi dự đám cưới em trai thật á? Nữ: Sao thế? Không hợp à? Nam: Chiếc váy này có vẻ giản dị quá nhỉ? Còn chiếc lần trước đâu? Nữ: Cũng được, vậy ngày mai em đổi sang chiếc đó. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc váy này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你明天就穿这身去参加弟弟的婚礼啊? 女:怎么?不合适吗? 男:这条裙子是不是太朴素了?上次那条呢? 女:也行,那我明天换那条。 问:男的觉得这条裙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai em mặc bộ này đi dự đám cưới em trai thật á? Nữ: Sao thế? Không hợp à? Nam: Chiếc váy này có vẻ giản dị quá nhỉ? Còn chiếc lần trước đâu? Nữ: Cũng được, vậy ngày mai em đổi sang chiếc đó. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc váy này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很时尚 (rất thời trang, xu hướng thời thượng)
- B. 很高档 (rất cao cấp, sang trọng)
- C. 太朴素了 (Quá chất phác, mộc mạc rồi)
- D. 有点儿短 (hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (太朴素了 — Quá chất phác, mộc mạc rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao cứ hắt hơi suốt thế, bị cảm à? Nam: Không sao, chắc là tối qua bị nhiễm lạnh. Nữ: Có phải chăn mỏng quá không? Tối nay đổi cái dày hơn chút đi. Nam: Không mỏng đâu, chắc là đắp không kín thôi, không sao cả. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么总打喷嚏,感冒了? 男:没事,可能是昨晚着凉了。 女:是不是被子太薄了?今晚换个厚点儿的吧。 男:不薄,可能是没盖好,没关系。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao cứ hắt hơi suốt thế, bị cảm à? Nam: Không sao, chắc là tối qua bị nhiễm lạnh. Nữ: Có phải chăn mỏng quá không? Tối nay đổi cái dày hơn chút đi. Nam: Không mỏng đâu, chắc là đắp không kín thôi, không sao cả. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想换地毯 (Muốn đổi, thay đổi thảm, tấm thảm trải sàn)
- B. 打喷嚏了 (hắt hơi, hắt xì rồi)
- C. 昨晚失眠了 (Muộn, trễ mất ngủ, chứng mất ngủ rồi)
- D. 觉得被子太薄 (Cảm thấy chăn, mền quá mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (打喷嚏了 — hắt hơi, hắt xì rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nhiệm vụ giao cho các cô tuần trước thế nào rồi? Nữ: Chúng tôi đã xoay quanh dự án này để xây dựng một kế hoạch tương đối toàn diện rồi. Nam: Tranh thủ thời gian tham khảo ý kiến của các chuyên gia đi nhé. Nữ: Vâng, đợi khi kế hoạch hoàn thiện rồi sẽ đưa cho anh. Hỏi: Người nam bảo người nữ tranh thủ thời gian làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:上星期给你们安排的任务怎么样了? 女:我们已经围绕这个项目制定了一个比较全面的计划。 男:抓紧时间咨询一下专家们的意见吧。 女:好的,等计划完善之后就交给您。 问:男的让女的抓紧时间做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhiệm vụ giao cho các cô tuần trước thế nào rồi? Nữ: Chúng tôi đã xoay quanh dự án này để xây dựng một kế hoạch tương đối toàn diện rồi. Nam: Tranh thủ thời gian tham khảo ý kiến của các chuyên gia đi nhé. Nữ: Vâng, đợi khi kế hoạch hoàn thiện rồi sẽ đưa cho anh. Hỏi: Người nam bảo người nữ tranh thủ thời gian làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做日程安排 (Làm, chế tạo lịch trình, chương trình nghị sự sắp xếp, bố trí)
- B. 购买商业保险 (Mua thương mại, thương nghiệp bảo hiểm, an toàn)
- C. 尽快完成论文 (Càng sớm càng tốt, nhanh chóng hoàn thành, làm xong luận văn, bài báo khoa học)
- D. 咨询专家意见 (Tư vấn, tham vấn chuyên gia, nhà chuyên môn ý kiến, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (咨询专家意见 — Tư vấn, tham vấn chuyên gia, nhà chuyên môn ý kiến, quan điểm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Xin chào, ban quản lý tòa nhà phải không? Điều hòa văn phòng chúng tôi bị hỏng rồi, phiền các bạn qua xem giúp. Nam: Vâng, cô ở tầng mấy ạ? Nữ: Tầng mười tám, phòng Kinh doanh. Nam: Vâng, chúng tôi sẽ cử người qua ngay. Hỏi: Điều hòa ở đâu bị hỏng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,是物业吧?我们办公室的空调坏了,麻烦你们过来看一下。 男:好的,您在几楼? 女:十八层,销售部。 男:好的,我们马上派人过去。 问:哪儿的空调坏了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, ban quản lý tòa nhà phải không? Điều hòa văn phòng chúng tôi bị hỏng rồi, phiền các bạn qua xem giúp. Nam: Vâng, cô ở tầng mấy ạ? Nữ: Tầng mười tám, phòng Kinh doanh. Nam: Vâng, chúng tôi sẽ cử người qua ngay. Hỏi: Điều hòa ở đâu bị hỏng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- B. 销售部 (bộ (bộ ngành) tiêu thụ, bán hàng)
- C. 研发部 (bộ (bộ ngành) nghiên cứu và phát triển, R&D)
- D. 会议室 (phòng, buồng cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (销售部 — bộ (bộ ngành) tiêu thụ, bán hàng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đã mua được vé xe chưa? Nữ: Mua được rồi, nhưng là vé tuần sau. Nam: Tuần sau á? Thế chẳng phải là sắp Tết rồi sao? Nữ: Đúng vậy, về đến nhà vừa đúng đêm giao thừa. Hỏi: Về người nữ, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:车票买到了吗? 女:买到了,不过是个礼拜的票。 男:下个礼拜?那不就要过年了吗? 女:是啊,到家正好是除夕夜。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã mua được vé xe chưa? Nữ: Mua được rồi, nhưng là vé tuần sau. Nam: Tuần sau á? Thế chẳng phải là sắp Tết rồi sao? Nữ: Đúng vậy, về đến nhà vừa đúng đêm giao thừa. Hỏi: Về người nữ, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下礼拜回家 (Dưới tuần lễ (lǐbài: thứ về nhà)
- B. 下周要出差 (Tuần tới, tuần sau cần đi công tác)
- C. 没买到车票 (Chưa mua đến, tới vé xe, vé tàu xe)
- D. 坐飞机回家 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay về nhà)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (下礼拜回家 — Dưới tuần lễ (lǐbài: thứ về nhà) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chúng tôi rất hài lòng với biểu hiện của anh, thứ Hai tuần sau anh có thể đến làm việc không? Nam: Được ạ, cảm ơn chủ nhiệm Mã! Nữ: Không có gì. Thứ Hai tuần sau anh trực tiếp đến phòng Nhân sự làm thủ tục nhé, tôi sẽ báo trước với họ. Nam: Vâng, cảm ơn ngài. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们对你的表现很满意,你下周一能来上班吗? 男:可以,谢谢马主任! 女:不客气。下周一你直接去人事部办手续吧,我会跟他们打招呼的。 男:好的,谢谢您。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng tôi rất hài lòng với biểu hiện của anh, thứ Hai tuần sau anh có thể đến làm việc không? Nam: Được ạ, cảm ơn chủ nhiệm Mã! Nữ: Không có gì. Thứ Hai tuần sau anh trực tiếp đến phòng Nhân sự làm thủ tục nhé, tôi sẽ báo trước với họ. Nam: Vâng, cảm ơn ngài. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是部门经理 (Là, phải bộ phận, phòng ban người quản lý)
- B. 找到新工作了 (Tìm thấy, tìm ra được mới làm việc, công việc rồi)
- C. 在人事部工作 (Ở nhân sự bộ (bộ ngành) làm việc, công việc)
- D. 招聘经验丰富 (Tuyển dụng, chiêu mộ kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (找到新工作了 — Tìm thấy, tìm ra được mới làm việc, công việc rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đây là hợp đồng thuê nhà, cô có muốn xem lại lần nữa không? Nữ: Tôi xem qua rồi, không có vấn đề gì cả. Nam: Vậy mời ký tên vào đây. Nữ: Vâng. Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是租房合同,你还要再看一下吗? 女:我看过了,没什么问题。 男:那请在这里签字。 女:好的。 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là hợp đồng thuê nhà, cô có muốn xem lại lần nữa không? Nữ: Tôi xem qua rồi, không có vấn đề gì cả. Nam: Vậy mời ký tên vào đây. Nữ: Vâng. Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面试 (miànshì: phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- B. 结账 (jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- C. 签合同 (hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết)
- D. 买房子 (mua nhà cái, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (签合同 — hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Phương án này anh xem qua rồi chứ? Nêu ý kiến đi. Nam: Cá nhân tôi cảm thấy, phương án này vẫn cần phải điều chỉnh. Nữ: Cụ thể là sao? Nam: Đặc điểm sản phẩm của chúng ta chưa được thể hiện rõ cho lắm. Hỏi: Người nam cảm thấy phương án này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个方案你看过了吧?说说意见。 男:我个人觉得,这个方案还需要调整。 女:具体讲呢? 男:我们产品的特点没有得到很好的体现。 问:男的觉得这个方案怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phương án này anh xem qua rồi chứ? Nêu ý kiến đi. Nam: Cá nhân tôi cảm thấy, phương án này vẫn cần phải điều chỉnh. Nữ: Cụ thể là sao? Nam: Đặc điểm sản phẩm của chúng ta chưa được thể hiện rõ cho lắm. Hỏi: Người nam cảm thấy phương án này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要调整 (điều chỉnh, sắp xếp lại cần, đòi hỏi)
- B. 非常完美 (vô cùng, rất hoàn mỹ, hoàn hảo)
- C. 没有价值 (không có giá trị)
- D. 比较单调 (khá, tương đối đơn điệu, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (需要调整 — điều chỉnh, sắp xếp lại cần, đòi hỏi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đi lấy bưu phẩm à? Nhà gửi đồ cho anh à? Nam: Không, tôi mua một ít đồ dùng sinh hoạt trên mạng. Nữ: Đồ dùng sinh hoạt cũng mua được trên mạng cơ à? Nam: Siêu thị online cái gì mà chẳng có. Hỏi: Người nữ đã mua cái gì trên mạng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:取包裹去了?家里给你寄东西了? 男:不是,我在网上买了些日用品。 女:日用品也能在网上买? 男:网上超市什么都有。 问:女的在网上买什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi lấy bưu phẩm à? Nhà gửi đồ cho anh à? Nam: Không, tôi mua một ít đồ dùng sinh hoạt trên mạng. Nữ: Đồ dùng sinh hoạt cũng mua được trên mạng cơ à? Nam: Siêu thị online cái gì mà chẳng có. Hỏi: Người nữ đã mua cái gì trên mạng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 零食 (líng shí: đồ ăn vặt)
- B. 日用品 (rì yòng pǐn: đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt)
- C. 充电器 (chōng diàn qì: củ sạc, dây sạc)
- D. 牛仔裤 (niú zǎi kù: quần bò, quần jeans)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (日用品 — rì yòng pǐn: đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
, 。 ,。 ,。 ,。 ,? ,。 ,, ,。 Một người nông dân chăm chỉ, tốt bụng thu hoạch được một quả dưa hấu to ơi là to, ông ấy bèn dâng quả dưa hấu này lên cho nhà vua. Nhà vua rất vui mừng, ban thưởng cho người nông dân một con tuấn mã cao lớn. Rất nhanh, chuyện này ai cũng biết. Có một người giàu có nghĩ bụng, dâng một quả dưa hấu mà có thể đổi được một con ngựa. Nếu như dâng một con tuấn mã, nhà vua sẽ thưởng cho ta bao nhiêu vàng bạc hoặc mỹ nhân nhỉ? Thế là, người giàu bèn dâng lên nhà vua một con tuấn mã. Nhà vua cũng vô cùng vui mừng, bảo với những người bên cạnh rằng, đem quả dưa hấu to mà người nông dân kia đã dâng tặng, ban thưởng cho kẻ dâng ngựa này đi. Hỏi: Nhà vua nhìn thấy quả dưa hấu xong thì cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一个勤劳、善良的农民收获了一个好大好大的西瓜, 他把这个西瓜献给国王。 国王很高兴,赏给农民一匹高大皆时的马。 很快,这件事大家都知道了。 有个富人先想,献个西瓜就能得到一匹马。 如果献一匹马,国王会赏给我多少金银或者美女呢? 于是,富人向国王进献了一匹好马。 国王同样很高兴,告诉身边的人, 把那个农民献的那个大西瓜,赏给这个献马的人吧。 问:国王看到西瓜后觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: , 。 ,。 ,。 ,。 ,? ,。 ,, ,。 Một người nông dân chăm chỉ, tốt bụng thu hoạch được một quả dưa hấu to ơi là to, ông ấy bèn dâng quả dưa hấu này lên cho nhà vua. Nhà vua rất vui mừng, ban thưởng cho người nông dân một con tuấn mã cao lớn. Rất nhanh, chuyện này ai cũng biết. Có một người giàu có nghĩ bụng, dâng một quả dưa hấu mà có thể đổi được một con ngựa. Nếu như dâng một con tuấn mã, nhà vua sẽ thưởng cho ta bao nhiêu vàng bạc hoặc mỹ nhân nhỉ? Thế là, người giàu bèn dâng lên nhà vua một con tuấn mã. Nhà vua cũng vô cùng vui mừng, bảo với những người bên cạnh rằng, đem quả dưa hấu to mà người nông dân kia đã dâng tặng, ban thưởng cho kẻ dâng ngựa này đi. Hỏi: Nhà vua nhìn thấy quả dưa hấu xong thì cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很开心 (rất vui vẻ, hân hoan)
- B. 十分愤怒 (vô cùng, rất phẫn nộ, căm phẫn)
- C. 哭笑不得 (Khóc cười không)
- D. 觉得很奇怪 (Cảm thấy rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (很开心 — rất vui vẻ, hân hoan) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
, 。 ,。 ,。 ,。 ,? ,。 ,, ,。 Một người nông dân chăm chỉ, tốt bụng thu hoạch được một quả dưa hấu to ơi là to, ông ấy bèn dâng quả dưa hấu này lên cho nhà vua. Nhà vua rất vui mừng, ban thưởng cho người nông dân một con tuấn mã cao lớn. Rất nhanh, chuyện này ai cũng biết. Có một người giàu có nghĩ bụng, dâng một quả dưa hấu mà có thể đổi được một con ngựa. Nếu như dâng một con tuấn mã, nhà vua sẽ thưởng cho ta bao nhiêu vàng bạc hoặc mỹ nhân nhỉ? Thế là, người giàu bèn dâng lên nhà vua một con tuấn mã. Nhà vua cũng vô cùng vui mừng, bảo với những người bên cạnh rằng, đem quả dưa hấu to mà người nông dân kia đã dâng tặng, ban thưởng cho kẻ dâng ngựa này đi. Hỏi: Tại sao người giàu lại dâng tuấn mã cho nhà vua?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个勤劳、善良的农民收获了一个好大好大的西瓜, 他把这个西瓜献给国王。 国王很高兴,赏给农民一匹高大皆时的马。 很快,这件事大家都知道了。 有个富人先想,献个西瓜就能得到一匹马。 如果献一匹马,国王会赏给我多少金银或者美女呢? 于是,富人向国王进献了一匹好马。 国王同样很高兴,告诉身边的人, 把那个农民献的那个大西瓜,赏给这个献马的人吧。 问:富人为什么把千里马献给国王?
• Nghĩa tiếng Việt: , 。 ,。 ,。 ,。 ,? ,。 ,, ,。 Một người nông dân chăm chỉ, tốt bụng thu hoạch được một quả dưa hấu to ơi là to, ông ấy bèn dâng quả dưa hấu này lên cho nhà vua. Nhà vua rất vui mừng, ban thưởng cho người nông dân một con tuấn mã cao lớn. Rất nhanh, chuyện này ai cũng biết. Có một người giàu có nghĩ bụng, dâng một quả dưa hấu mà có thể đổi được một con ngựa. Nếu như dâng một con tuấn mã, nhà vua sẽ thưởng cho ta bao nhiêu vàng bạc hoặc mỹ nhân nhỉ? Thế là, người giàu bèn dâng lên nhà vua một con tuấn mã. Nhà vua cũng vô cùng vui mừng, bảo với những người bên cạnh rằng, đem quả dưa hấu to mà người nông dân kia đã dâng tặng, ban thưởng cho kẻ dâng ngựa này đi. Hỏi: Tại sao người giàu lại dâng tuấn mã cho nhà vua?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想要公主 (muốn có, mong muốn công chúa)
- B. 想要那个大西瓜 (Muốn có, mong muốn kia, đó cái, con to, lớn dưa hấu)
- C. 想得到国王的夸奖 (Muốn nhận được, đạt được (kết quả khen ngợi, tán thưởng quốc vương, nhà vua giải thưởng, phần thưởng)
- D. 想换来更多好东西 (Muốn đổi, thay đổi đến, tới hơn nhiều tốt, đẹp đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (想换来更多好东西 — Muốn đổi, thay đổi đến, tới hơn nhiều tốt, đẹp đồ vật, thứ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
, , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Về cuốn nhật ký của hai cha con, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親 问:关于父女俩的日记本,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: , , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Về cuốn nhật ký của hai cha con, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一周写一篇 (Một tuần, tuần lễ viết một bài, thiên)
- B. 只记录高兴的事 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ghi chép, ghi lại việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 父女俩共用一本 (Cha và con gái, hai cha con hai người, hai đứa tổng cộng, cùng nhau sử dụng một cuốn, quyển (sách))
- D. 是一个明星送的 (Là, phải một cái ngôi sao, người nổi tiếng tặng, tiễn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (父女俩共用一本 — Cha và con gái, hai cha con hai người, hai đứa tổng cộng, cùng nhau sử dụng một cuốn, quyển (sách)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
, , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Họ tiến hành giao lưu bằng phương thức nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親 问:他们是用什么方式进行交流的?
• Nghĩa tiếng Việt: , , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Họ tiến hành giao lưu bằng phương thức nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电话 (diàn huà: điện thoại)
- B. 留言条 (để lại lời nhắn, gửi tin nhắn cái, con)
- C. 电子邮件 (diànzǐ yóujiàn: thư điện tử, email)
- D. 手机短信 (tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn điện thoại di động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (留言条 — để lại lời nhắn, gửi tin nhắn cái, con) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
, , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Tại sao người bố lại làm như vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 日記本來是私人物品,自己寫自己看 但我和父親曾經在日記裡你寫一頁,我寫一頁 兩個人寫,兩個人看,堅持了九年 為什麼要這樣做呢? 因為父親工作很忙 晚上回家的時候,我已經睡覺了 而早上我去上學時 父親可能還沒起床 因此,婦女之間的交流很少 為了解決這個矛盾 父親把要說的話寫在小紙條上留給我 紙條積累多了 我覺得保存起來不方便 於是建議父親改用日記本交流 每天,我將自己的愉快和煩惱 父親將自己的工作情況、經驗和教訓都寫在這本日記裡 這樣一來,父親就可以及時了解我的情況 直到我的生活,我也可以更好的理解父親 问:父亲为什么要这么做?
• Nghĩa tiếng Việt: , , ,,?,,, 、 , , Nhật ký vốn là vật dụng riêng tư, tự mình viết tự mình xem. Nhưng tôi và bố từng viết chung một cuốn nhật ký, mỗi người viết một trang, hai người viết, hai người xem, kiên trì suốt chín năm. Tại sao lại làm như vậy? Bởi vì bố công việc rất bận, lúc tối về nhà thì tôi đã đi ngủ rồi, mà sáng lúc tôi đi học thì bố có lẽ vẫn chưa ngủ dậy. Do đó, sự giao lưu giữa hai cha con rất ít. Để giải quyết mâu thuẫn này, bố đã viết những lời muốn nói lên những mẩu giấy nhỏ để lại cho tôi. Giấy nhắn tích lũy ngày càng nhiều, tôi thấy việc cất giữ không thuận tiện lắm, thế là đề nghị bố đổi sang dùng sổ nhật ký để giao lưu. Mỗi ngày, tôi đem niềm vui và nỗi buồn của mình, còn bố thì đem tình hình công việc, kinh nghiệm và bài học của bản thân viết hết vào cuốn sổ nhật ký này. Cứ như vậy, bố có thể kịp thời nắm bắt tình hình của tôi, thấu hiểu cuộc sống của tôi, tôi cũng có thể hiểu bố hơn. Hỏi: Tại sao người bố lại làm như vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让女儿变得更勇敢 (Để con gái thay đổi, biến đổi hơn dũng cảm, quả cảm)
- B. 方便父女间的交流 (Thuận tiện, tiện lợi cha và con gái, hai cha con giao lưu, trao đổi giữa, không gian)
- C. 缓解父亲的工作压力 (Làm dịu, xoa dịu làm việc, công việc cha, bố áp lực, sức ép)
- D. 提高女儿的作文水平 (Nâng cao, cải thiện bài văn, tập làm văn con gái trình độ, mức độ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (方便父女间的交流 — Thuận tiện, tiện lợi cha và con gái, hai cha con giao lưu, trao đổi giữa, không gian) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
're 3 36 38 , ,,,。 ,,。 ,,。 ,。 ,。 ,,,,,。 ,,。 Sáng đi làm, hầu như ngày nào tôi cũng mua một cái bánh rán (jianbing) ở cổng công ty làm bữa sáng. Lâu dần thành quen với bác gái bán bánh rán. Mỗi lần tôi giơ tay lên, giơ một ngón tay, là bác ấy lập tức làm ngay một cái bánh rán, đợi tôi cất xe đạp xong thì qua lấy. Có lúc thèm ăn, thấy một cái không đủ no, chỉ cần giơ hai ngón tay là được. Hôm qua dậy sớm, tôi ăn bánh mì ở nhà rồi mới đi làm. Đi ngang qua chỗ bán bánh rán, bèn giơ tay chào bác gái một tiếng. Cất xe xong, tôi định đi thẳng vào công ty. Nào ngờ vừa đến cửa, bác gái đó đã chạy tới, trên tay cầm một chiếc túi, nói rằng: "Cậu vừa nãy giơ năm ngón tay, nên tôi đã làm năm cái bánh rán. Đợi mãi không thấy cậu đến, đành mang qua cho cậu đây, mau ăn lúc còn nóng đi". Hỏi: Bình thường anh ấy ăn gì vào bữa sáng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第36 到 38 题是根据下面一段话 早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎炳当早饭 时间一长就和卖煎炳的阿姨熟了 每次我舉起手,伸出一個手指,阿姨就會馬上動手做好一個煎餅,等我放好自行車後過來拿。 有時胃口大開,覺得一個不夠吃,伸兩個手指就行了。 昨天起了個早,我在家裡吃了麵包後,才去上班。 路過賣煎餅的地方,就抬手跟阿姨打了個招呼。 放好自行車後,我打算直接進公司。 沒想到剛到門口,那個阿姨就跑過來,手裡拿著一個袋子,說,你剛才伸了五個手指,我就做了五個煎餅。 等了半天你都不來,只好給你送來了,快趁熱吃吧。 问:他平时早饭吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: 're 3 36 38 , ,,,。 ,,。 ,,。 ,。 ,。 ,,,,,。 ,,。 Sáng đi làm, hầu như ngày nào tôi cũng mua một cái bánh rán (jianbing) ở cổng công ty làm bữa sáng. Lâu dần thành quen với bác gái bán bánh rán. Mỗi lần tôi giơ tay lên, giơ một ngón tay, là bác ấy lập tức làm ngay một cái bánh rán, đợi tôi cất xe đạp xong thì qua lấy. Có lúc thèm ăn, thấy một cái không đủ no, chỉ cần giơ hai ngón tay là được. Hôm qua dậy sớm, tôi ăn bánh mì ở nhà rồi mới đi làm. Đi ngang qua chỗ bán bánh rán, bèn giơ tay chào bác gái một tiếng. Cất xe xong, tôi định đi thẳng vào công ty. Nào ngờ vừa đến cửa, bác gái đó đã chạy tới, trên tay cầm một chiếc túi, nói rằng: "Cậu vừa nãy giơ năm ngón tay, nên tôi đã làm năm cái bánh rán. Đợi mãi không thấy cậu đến, đành mang qua cho cậu đây, mau ăn lúc còn nóng đi". Hỏi: Bình thường anh ấy ăn gì vào bữa sáng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 煎饼 (chiên, rán (ít dầu) bánh, bánh dẹt tròn)
- B. 饼干 (bǐng gān: bánh quy)
- C. 包子 (bāo zi: bánh bao)
- D. 面包 (miàn bāo: bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (煎饼 — chiên, rán (ít dầu) bánh, bánh dẹt tròn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
're 3 36 38 , ,,,。 ,,。 ,,。 ,。 ,。 ,,,,,。 ,,。 Sáng đi làm, hầu như ngày nào tôi cũng mua một cái bánh rán (jianbing) ở cổng công ty làm bữa sáng. Lâu dần thành quen với bác gái bán bánh rán. Mỗi lần tôi giơ tay lên, giơ một ngón tay, là bác ấy lập tức làm ngay một cái bánh rán, đợi tôi cất xe đạp xong thì qua lấy. Có lúc thèm ăn, thấy một cái không đủ no, chỉ cần giơ hai ngón tay là được. Hôm qua dậy sớm, tôi ăn bánh mì ở nhà rồi mới đi làm. Đi ngang qua chỗ bán bánh rán, bèn giơ tay chào bác gái một tiếng. Cất xe xong, tôi định đi thẳng vào công ty. Nào ngờ vừa đến cửa, bác gái đó đã chạy tới, trên tay cầm một chiếc túi, nói rằng: "Cậu vừa nãy giơ năm ngón tay, nên tôi đã làm năm cái bánh rán. Đợi mãi không thấy cậu đến, đành mang qua cho cậu đây, mau ăn lúc còn nóng đi". Hỏi: Anh ấy giơ hai ngón tay có ý nghĩa gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第36 到 38 题是根据下面一段话 早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎炳当早饭 时间一长就和卖煎炳的阿姨熟了 每次我舉起手,伸出一個手指,阿姨就會馬上動手做好一個煎餅,等我放好自行車後過來拿。 有時胃口大開,覺得一個不夠吃,伸兩個手指就行了。 昨天起了個早,我在家裡吃了麵包後,才去上班。 路過賣煎餅的地方,就抬手跟阿姨打了個招呼。 放好自行車後,我打算直接進公司。 沒想到剛到門口,那個阿姨就跑過來,手裡拿著一個袋子,說,你剛才伸了五個手指,我就做了五個煎餅。 等了半天你都不來,只好給你送來了,快趁熱吃吧。 问:他伸出两个手指是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: 're 3 36 38 , ,,,。 ,,。 ,,。 ,。 ,。 ,,,,,。 ,,。 Sáng đi làm, hầu như ngày nào tôi cũng mua một cái bánh rán (jianbing) ở cổng công ty làm bữa sáng. Lâu dần thành quen với bác gái bán bánh rán. Mỗi lần tôi giơ tay lên, giơ một ngón tay, là bác ấy lập tức làm ngay một cái bánh rán, đợi tôi cất xe đạp xong thì qua lấy. Có lúc thèm ăn, thấy một cái không đủ no, chỉ cần giơ hai ngón tay là được. Hôm qua dậy sớm, tôi ăn bánh mì ở nhà rồi mới đi làm. Đi ngang qua chỗ bán bánh rán, bèn giơ tay chào bác gái một tiếng. Cất xe xong, tôi định đi thẳng vào công ty. Nào ngờ vừa đến cửa, bác gái đó đã chạy tới, trên tay cầm một chiếc túi, nói rằng: "Cậu vừa nãy giơ năm ngón tay, nên tôi đã làm năm cái bánh rán. Đợi mãi không thấy cậu đến, đành mang qua cho cậu đây, mau ăn lúc còn nóng đi". Hỏi: Anh ấy giơ hai ngón tay có ý nghĩa gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要两个 (Cần hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
- B. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
- C. 表示祝贺 (biểu thị, thể hiện chúc mừng, chúc tụng)
- D. 一共两个 (Tổng cộng, tất cả gồm có hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要两个 — Cần hai (dùng trước lượng từ) cái, con) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
're 3 36 38 , ,,,。 ,,。 ,,。 ,。 ,。 ,,,,,。 ,,。 Sáng đi làm, hầu như ngày nào tôi cũng mua một cái bánh rán (jianbing) ở cổng công ty làm bữa sáng. Lâu dần thành quen với bác gái bán bánh rán. Mỗi lần tôi giơ tay lên, giơ một ngón tay, là bác ấy lập tức làm ngay một cái bánh rán, đợi tôi cất xe đạp xong thì qua lấy. Có lúc thèm ăn, thấy một cái không đủ no, chỉ cần giơ hai ngón tay là được. Hôm qua dậy sớm, tôi ăn bánh mì ở nhà rồi mới đi làm. Đi ngang qua chỗ bán bánh rán, bèn giơ tay chào bác gái một tiếng. Cất xe xong, tôi định đi thẳng vào công ty. Nào ngờ vừa đến cửa, bác gái đó đã chạy tới, trên tay cầm một chiếc túi, nói rằng: "Cậu vừa nãy giơ năm ngón tay, nên tôi đã làm năm cái bánh rán. Đợi mãi không thấy cậu đến, đành mang qua cho cậu đây, mau ăn lúc còn nóng đi". Hỏi: Tại sao bác gái lại đưa cho anh ấy năm chiếc bánh rán?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第36 到 38 题是根据下面一段话 早上上班,差不多每天我都在公司门口买一个煎炳当早饭 时间一长就和卖煎炳的阿姨熟了 每次我舉起手,伸出一個手指,阿姨就會馬上動手做好一個煎餅,等我放好自行車後過來拿。 有時胃口大開,覺得一個不夠吃,伸兩個手指就行了。 昨天起了個早,我在家裡吃了麵包後,才去上班。 路過賣煎餅的地方,就抬手跟阿姨打了個招呼。 放好自行車後,我打算直接進公司。 沒想到剛到門口,那個阿姨就跑過來,手裡拿著一個袋子,說,你剛才伸了五個手指,我就做了五個煎餅。 等了半天你都不來,只好給你送來了,快趁熱吃吧。 问:阿姨为什么给他五个煎饼?
• Nghĩa tiếng Việt: 're 3 36 38 , ,,,。 ,,。 ,,。 ,。 ,。 ,,,,,。 ,,。 Sáng đi làm, hầu như ngày nào tôi cũng mua một cái bánh rán (jianbing) ở cổng công ty làm bữa sáng. Lâu dần thành quen với bác gái bán bánh rán. Mỗi lần tôi giơ tay lên, giơ một ngón tay, là bác ấy lập tức làm ngay một cái bánh rán, đợi tôi cất xe đạp xong thì qua lấy. Có lúc thèm ăn, thấy một cái không đủ no, chỉ cần giơ hai ngón tay là được. Hôm qua dậy sớm, tôi ăn bánh mì ở nhà rồi mới đi làm. Đi ngang qua chỗ bán bánh rán, bèn giơ tay chào bác gái một tiếng. Cất xe xong, tôi định đi thẳng vào công ty. Nào ngờ vừa đến cửa, bác gái đó đã chạy tới, trên tay cầm một chiếc túi, nói rằng: "Cậu vừa nãy giơ năm ngón tay, nên tôi đã làm năm cái bánh rán. Đợi mãi không thấy cậu đến, đành mang qua cho cậu đây, mau ăn lúc còn nóng đi". Hỏi: Tại sao bác gái lại đưa cho anh ấy năm chiếc bánh rán?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向他表示感谢 (Hướng tới, về phía anh ấy biểu thị, thể hiện cảm ơn, biết ơn)
- B. 他今天胃口不错 (Anh ấy hôm nay sức ăn, khẩu vị khá tốt, đúng đắn)
- C. 误会他的意思了 (Hiểu lầm, ngộ nhận ý nghĩa của anh ấy rồi)
- D. 让他午饭时再吃 (Để anh ấy bữa trưa, cơm trưa thời gian, giờ lại, nữa ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (误会他的意思了 — Hiểu lầm, ngộ nhận ý nghĩa của anh ấy rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Trong hơn 40 phút, có bao nhiêu người đi ngang qua nghệ sĩ vĩ cầm?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他 问:40多分钟里,有多少人从小提琴家身旁走过?
• Nghĩa tiếng Việt: 8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Trong hơn 40 phút, có bao nhiêu người đi ngang qua nghệ sĩ vĩ cầm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7个 (Cái, con)
- B. 27个 (Cái, con)
- C. 几百个 (Mấy, vài (jǐ) trăm (100) cái, con)
- D. 1000多个 (nhiều cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (1000多个) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Về nghệ sĩ vĩ cầm, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他 问:关于小提琴家,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: 8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Về nghệ sĩ vĩ cầm, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失业了 (thất nghiệp, mất việc làm rồi)
- B. 非常有名 (vô cùng, rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 经常免费演出 (Thường xuyên miễn phí buổi biểu diễn, diễn xuất)
- D. 遇到了经济困难 (Gặp phải, bắt gặp rồi kinh tế khó khăn, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (非常有名 — vô cùng, rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 早上8点,一个人步入地铁站旁边的小广场 打开小提琴的盒子,将盒子放在脚下,扔了几块钱进去 面对着来来往往的上班族,开始演奏起来 在他演奏的40多分钟里,有1000多人从他身旁匆匆走过 但只有7个人停下脚步,听了几分钟 27个人在走过时将钱投入了盒子 其他人却似乎没有看见或听见 这些赶着上班的人不知道 那天早上的演奏者是享有世界声誉的小提琴家 40多分钟里,他挣了30块钱 而在正规的演出中,他一分钟就能收入1000元 那些上班的人们忽视了小提琴家的价值 繁忙常常使他们看不到周围人的价值 我们遇到的每个人,价值都不可估量 只是需要我们花费时间去观察和倾听 不然,即使千里马就在眼前,伯勒也会错过他 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: 8, ,, , 40,1000 7, 27 40,30 ,1000 , ,, 8 giờ sáng, một người bước vào quảng trường nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm, mở hộp đàn vilyon, đặt chiếc hộp xuống dưới chân, ném vài đồng tiền vào trong. Đối diện với dòng người đi làm tấp nập, anh bắt đầu biểu diễn. Trong hơn 40 phút anh biểu diễn, có hơn 1000 người vội vã lướt qua người anh, nhưng chỉ có 7 người dừng bước, lắng nghe trong mấy phút, 27 người thả tiền vào hộp khi đi ngang qua, những người khác thì hình như không nhìn thấy hoặc không nghe thấy. Những kẻ đang vội đi làm này không hề hay biết người nghệ sĩ biểu diễn sáng hôm đó lại là một nghệ sĩ vĩ cầm có tiếng tăm trên thế giới. Trong hơn 40 phút, anh kiếm được 30 tệ, trong khi ở một buổi biểu diễn chính quy, một phút anh có thể thu nhập 1000 tệ. Những người đi làm ấy đã phớt lờ giá trị của nghệ sĩ vĩ cầm. Sự bận rộn thường khiến họ không thể nhìn thấy giá trị của những người xung quanh. Mỗi người chúng ta gặp gỡ đều có giá trị không thể đo đếm, chỉ là cần chúng ta dành thời gian để quan sát và lắng nghe, bằng không, cho dù thiên lý mã ở ngay trước mắt, Bá Lạc cũng sẽ bỏ lỡ anh ta. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要乐于助人 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- B. 要给别人机会 (Cần cho người khác cơ hội)
- C. 善良是一种美德 (Lương thiện, hiền lành là, phải một loại, kiểu đẹp, xinh đẹp đức, đạo đức phẩm hạnh)
- D. 不要忽视身边的每个人 (Đừng bỏ qua, coi nhẹ mỗi bên cạnh, bên mình cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (不要忽视身边的每个人 — Đừng bỏ qua, coi nhẹ mỗi bên cạnh, bên mình cá nhân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
,。 ,,。 ,,,,,,。,。 Phụ nữ đi siêu thị nhìn chung đều vô cùng vui mừng, vì tìm được món hàng mình thích mà không thấy mệt mỏi. Tìm thấy rồi lại dựa vào giá cả để so sánh lặp đi lặp lại rồi chọn lựa kỹ càng, cho dù không tìm thấy món hàng yêu thích, phụ nữ cũng sẽ tay xách nách mang mua rất nhiều đồ rẻ đẹp về nhà. Còn đàn ông khi đi siêu thị, nhìn chung đều có mục tiêu rõ ràng, họ nắm rõ rốt cuộc mình muốn mua gì, bèn đẩy xe đẩy hàng nhanh chóng tiến lên, đi đến kệ hàng của món đồ đó, không quan trọng đắt rẻ, nhắm trúng là bỏ vào xe đẩy. Họ không thích so sánh giá cả, cũng không đi tìm các mặt hàng giảm giá. Hỏi: Phụ nữ nhìn thấy món hàng muốn mua thường sẽ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女人逛超市普遍都是满心欢喜,为了找到喜欢的商品会乐此不疲。 找到之后又会根据价格反复比较精挑细选,就算没有找到自己喜欢的商品,女人也会大包小包买很多物美驾连的东西回来。 而男人去超市时,普遍都目标明确,他们清楚自己到底要买什么,便推着购物车快速前行,走到该商品的货架前,不管贵不贵,看准了就往购物车里装。他们不愿意比较价格,也不会去寻找打折商品。 问:女人看到要买的商品往往会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,。 ,,,,,,。,。 Phụ nữ đi siêu thị nhìn chung đều vô cùng vui mừng, vì tìm được món hàng mình thích mà không thấy mệt mỏi. Tìm thấy rồi lại dựa vào giá cả để so sánh lặp đi lặp lại rồi chọn lựa kỹ càng, cho dù không tìm thấy món hàng yêu thích, phụ nữ cũng sẽ tay xách nách mang mua rất nhiều đồ rẻ đẹp về nhà. Còn đàn ông khi đi siêu thị, nhìn chung đều có mục tiêu rõ ràng, họ nắm rõ rốt cuộc mình muốn mua gì, bèn đẩy xe đẩy hàng nhanh chóng tiến lên, đi đến kệ hàng của món đồ đó, không quan trọng đắt rẻ, nhắm trúng là bỏ vào xe đẩy. Họ không thích so sánh giá cả, cũng không đi tìm các mặt hàng giảm giá. Hỏi: Phụ nữ nhìn thấy món hàng muốn mua thường sẽ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反复比较 (lặp đi lặp lại, nhiều lần khá, tương đối)
- B. 立刻就买 (Liền, ngay tức thì thì, liền mua)
- C. 介绍给朋友 (Giới thiệu cho bạn bè)
- D. 一下子买很多 (Ngay lập tức, một chốc một lát mua rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (反复比较 — lặp đi lặp lại, nhiều lần khá, tương đối) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
,。 ,,。 ,,,,,,。,。 Phụ nữ đi siêu thị nhìn chung đều vô cùng vui mừng, vì tìm được món hàng mình thích mà không thấy mệt mỏi. Tìm thấy rồi lại dựa vào giá cả để so sánh lặp đi lặp lại rồi chọn lựa kỹ càng, cho dù không tìm thấy món hàng yêu thích, phụ nữ cũng sẽ tay xách nách mang mua rất nhiều đồ rẻ đẹp về nhà. Còn đàn ông khi đi siêu thị, nhìn chung đều có mục tiêu rõ ràng, họ nắm rõ rốt cuộc mình muốn mua gì, bèn đẩy xe đẩy hàng nhanh chóng tiến lên, đi đến kệ hàng của món đồ đó, không quan trọng đắt rẻ, nhắm trúng là bỏ vào xe đẩy. Họ không thích so sánh giá cả, cũng không đi tìm các mặt hàng giảm giá. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女人逛超市普遍都是满心欢喜,为了找到喜欢的商品会乐此不疲。 找到之后又会根据价格反复比较精挑细选,就算没有找到自己喜欢的商品,女人也会大包小包买很多物美驾连的东西回来。 而男人去超市时,普遍都目标明确,他们清楚自己到底要买什么,便推着购物车快速前行,走到该商品的货架前,不管贵不贵,看准了就往购物车里装。他们不愿意比较价格,也不会去寻找打折商品。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,。 ,,,,,,。,。 Phụ nữ đi siêu thị nhìn chung đều vô cùng vui mừng, vì tìm được món hàng mình thích mà không thấy mệt mỏi. Tìm thấy rồi lại dựa vào giá cả để so sánh lặp đi lặp lại rồi chọn lựa kỹ càng, cho dù không tìm thấy món hàng yêu thích, phụ nữ cũng sẽ tay xách nách mang mua rất nhiều đồ rẻ đẹp về nhà. Còn đàn ông khi đi siêu thị, nhìn chung đều có mục tiêu rõ ràng, họ nắm rõ rốt cuộc mình muốn mua gì, bèn đẩy xe đẩy hàng nhanh chóng tiến lên, đi đến kệ hàng của món đồ đó, không quan trọng đắt rẻ, nhắm trúng là bỏ vào xe đẩy. Họ không thích so sánh giá cả, cũng không đi tìm các mặt hàng giảm giá. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样吸引顾客 (Như thế nào, ra sao thu hút, lôi cuốn khách hàng, khách mua)
- B. 怎样讨价还价 (như thế nào, ra sao mặc cả trả giá)
- C. 男女购物的不同 (Nam nữ, đàn ông và phụ nữ khác nhau, không giống mua sắm)
- D. 女性为什么爱逛街 (Phụ nữ, phái nữ tại sao, vì sao yêu, yêu thích dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (男女购物的不同 — Nam nữ, đàn ông và phụ nữ khác nhau, không giống mua sắm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
,。 ,,,。 ,,。 ,,,,。 ,,。 Mùa hè đến rồi, thực phẩm tích trữ trong tủ lạnh ngày một nhiều thêm. Tủ lạnh rất dễ xuất hiện mùi hôi, để khử mùi hôi, ngoài việc kịp thời vệ sinh tủ lạnh ra, còn có rất nhiều cách đơn giản và thuận tiện. Cho một cục bột sống nhỏ vào trong bát, đặt ở ngăn trên của ngăn mát tủ lạnh, có thể khiến tủ lạnh trong hai, ba tháng không có mùi hôi. Hoặc cho một ít trà vào tủ lạnh, một tháng sau lấy ra, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời rồi lại cho vào, có thể sử dụng lặp đi lặp lại. Đem mấy miếng vỏ quýt tươi rửa sạch lau khô, rải vào trong tủ lạnh, cũng có thể khử được mùi hôi trong tủ lạnh. Hỏi: Cho cái gì vào tủ lạnh có thể khử được mùi hôi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 夏天到了,冰箱里储存的食品日渐增多。 冰箱特别容易出现异味,清除异味,除了要及时清洗冰箱以外,还有很多简单方便的办法。 将一小块生面放在碗中,至于冰箱冷藏式上层,可使冰箱两三个月内没有异味。 或者将少量茶叶放入冰箱,一个月后拿出来,在太阳下晒干,再放进去,能反复使用。 将几块新鲜的橘子皮洗净擦干,散放入冰箱内,也可以去除冰箱的异味。 问:在冰箱里放什么可以去除异味?
• Nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,,。 ,,。 ,,,,。 ,,。 Mùa hè đến rồi, thực phẩm tích trữ trong tủ lạnh ngày một nhiều thêm. Tủ lạnh rất dễ xuất hiện mùi hôi, để khử mùi hôi, ngoài việc kịp thời vệ sinh tủ lạnh ra, còn có rất nhiều cách đơn giản và thuận tiện. Cho một cục bột sống nhỏ vào trong bát, đặt ở ngăn trên của ngăn mát tủ lạnh, có thể khiến tủ lạnh trong hai, ba tháng không có mùi hôi. Hoặc cho một ít trà vào tủ lạnh, một tháng sau lấy ra, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời rồi lại cho vào, có thể sử dụng lặp đi lặp lại. Đem mấy miếng vỏ quýt tươi rửa sạch lau khô, rải vào trong tủ lạnh, cũng có thể khử được mùi hôi trong tủ lạnh. Hỏi: Cho cái gì vào tủ lạnh có thể khử được mùi hôi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一杯水 (Một cốc, ly nước)
- B. 少量盐 (Ít, thiếu số lượng, chất lượng muối, muối ăn)
- C. 少量茶叶 (Ít, thiếu số lượng, chất lượng lá trà, búp chè)
- D. 一些水果 (một số, một vài trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (少量茶叶 — Ít, thiếu số lượng, chất lượng lá trà, búp chè) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
,。 ,,,。 ,,。 ,,,,。 ,,。 Mùa hè đến rồi, thực phẩm tích trữ trong tủ lạnh ngày một nhiều thêm. Tủ lạnh rất dễ xuất hiện mùi hôi, để khử mùi hôi, ngoài việc kịp thời vệ sinh tủ lạnh ra, còn có rất nhiều cách đơn giản và thuận tiện. Cho một cục bột sống nhỏ vào trong bát, đặt ở ngăn trên của ngăn mát tủ lạnh, có thể khiến tủ lạnh trong hai, ba tháng không có mùi hôi. Hoặc cho một ít trà vào tủ lạnh, một tháng sau lấy ra, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời rồi lại cho vào, có thể sử dụng lặp đi lặp lại. Đem mấy miếng vỏ quýt tươi rửa sạch lau khô, rải vào trong tủ lạnh, cũng có thể khử được mùi hôi trong tủ lạnh. Hỏi: Vỏ quýt trước khi cho vào tủ lạnh nên được xử lý thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 夏天到了,冰箱里储存的食品日渐增多。 冰箱特别容易出现异味,清除异味,除了要及时清洗冰箱以外,还有很多简单方便的办法。 将一小块生面放在碗中,至于冰箱冷藏式上层,可使冰箱两三个月内没有异味。 或者将少量茶叶放入冰箱,一个月后拿出来,在太阳下晒干,再放进去,能反复使用。 将几块新鲜的橘子皮洗净擦干,散放入冰箱内,也可以去除冰箱的异味。 问:橘子皮放入冰箱前应该怎样处理?
• Nghĩa tiếng Việt: ,。 ,,,。 ,,。 ,,,,。 ,,。 Mùa hè đến rồi, thực phẩm tích trữ trong tủ lạnh ngày một nhiều thêm. Tủ lạnh rất dễ xuất hiện mùi hôi, để khử mùi hôi, ngoài việc kịp thời vệ sinh tủ lạnh ra, còn có rất nhiều cách đơn giản và thuận tiện. Cho một cục bột sống nhỏ vào trong bát, đặt ở ngăn trên của ngăn mát tủ lạnh, có thể khiến tủ lạnh trong hai, ba tháng không có mùi hôi. Hoặc cho một ít trà vào tủ lạnh, một tháng sau lấy ra, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời rồi lại cho vào, có thể sử dụng lặp đi lặp lại. Đem mấy miếng vỏ quýt tươi rửa sạch lau khô, rải vào trong tủ lạnh, cũng có thể khử được mùi hôi trong tủ lạnh. Hỏi: Vỏ quýt trước khi cho vào tủ lạnh nên được xử lý thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晒干 (phơi (nắng), sưởi nắng khô, sạch sẽ)
- B. 洗净擦干 (Rửa, giặt sạch sẽ, thanh tịnh lau, chùi khô, sạch sẽ)
- C. 放在纸杯里 (Đặt, để ở giấy, tờ giấy cốc, ly bên trong)
- D. 把它们切成条 (Đem chúng, chúng nó (chỉ đồ vật cắt, thái thành, hoàn thành cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (洗净擦干 — Rửa, giặt sạch sẽ, thanh tịnh lau, chùi khô, sạch sẽ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chú gà con nhìn thấy một chú đại bàng bay qua bầu trời xanh cao vời vợi, vô cùng ngưỡng mộ. Thế là chú hỏi gà mẹ: "Mẹ ơi, chúng ta cũng có cặp (46), tại sao lại không thể bay cao trên bầu trời xanh giống như đại bàng chứ?" "Đúng là một chú (47) nhỏ." Gà mẹ đáp: "Bay cao đối với chúng ta chẳng có ích gì cả. Trên bầu trời xanh không có hạt cốc, cũng chẳng có sâu bọ." Mỗi người đều có kỹ năng sinh tồn của riêng mình và môi trường thích ứng với điều đó, khi chúng ta không ngừng (48) những mục tiêu cao hơn, cũng không thể tách rời thực tế. Phù hợp với bản thân mới là điều tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一只小鸡看到一只老鹰在高高的蓝天上飞过,十分羡慕。于是它问母鸡:“妈妈,我们也有对(46),为什么不能像鹰那样高高地飞在蓝天上呢?” “真是个小(47)。”母鸡回答说:“飞得高对我们来说没什么用。蓝天上没有谷粒,也没有虫子。” 每个人都有自己的生存技能和与之相适应的环境,我们在不断(48)更高目标的同时,也不能脱离实际。适合自己的才是最好的。
• Nghĩa tiếng Việt: Một chú gà con nhìn thấy một chú đại bàng bay qua bầu trời xanh cao vời vợi, vô cùng ngưỡng mộ. Thế là chú hỏi gà mẹ: "Mẹ ơi, chúng ta cũng có cặp (46), tại sao lại không thể bay cao trên bầu trời xanh giống như đại bàng chứ?" "Đúng là một chú (47) nhỏ." Gà mẹ đáp: "Bay cao đối với chúng ta chẳng có ích gì cả. Trên bầu trời xanh không có hạt cốc, cũng chẳng có sâu bọ." Mỗi người đều có kỹ năng sinh tồn của riêng mình và môi trường thích ứng với điều đó, khi chúng ta không ngừng (48) những mục tiêu cao hơn, cũng không thể tách rời thực tế. Phù hợp với bản thân mới là điều tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 翅膀 (chì bǎng: đôi cánh, cánh chim)
- B. 胳膊 (gē bo: cánh tay)
- C. 肩膀 (jiān bǎng: bờ vai, bờ vai gánh vác)
- D. 脑袋 (nǎo dài: đầu, cái đầu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (翅膀 — chì bǎng: đôi cánh, cánh chim) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chú gà con nhìn thấy một chú đại bàng bay qua bầu trời xanh cao vời vợi, vô cùng ngưỡng mộ. Thế là chú hỏi gà mẹ: "Mẹ ơi, chúng ta cũng có cặp (46), tại sao lại không thể bay cao trên bầu trời xanh giống như đại bàng chứ?" "Đúng là một chú (47) nhỏ." Gà mẹ đáp: "Bay cao đối với chúng ta chẳng có ích gì cả. Trên bầu trời xanh không có hạt cốc, cũng chẳng có sâu bọ." Mỗi người đều có kỹ năng sinh tồn của riêng mình và môi trường thích ứng với điều đó, khi chúng ta không ngừng (48) những mục tiêu cao hơn, cũng không thể tách rời thực tế. Phù hợp với bản thân mới là điều tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一只小鸡看到一只老鹰在高高的蓝天上飞过,十分羡慕。于是它问母鸡:“妈妈,我们也有对(46),为什么不能像鹰那样高高地飞在蓝天上呢?” “真是个小(47)。”母鸡回答说:“飞得高对我们来说没什么用。蓝天上没有谷粒,也没有虫子。” 每个人都有自己的生存技能和与之相适应的环境,我们在不断(48)更高目标的同时,也不能脱离实际。适合自己的才是最好的。
• Nghĩa tiếng Việt: Một chú gà con nhìn thấy một chú đại bàng bay qua bầu trời xanh cao vời vợi, vô cùng ngưỡng mộ. Thế là chú hỏi gà mẹ: "Mẹ ơi, chúng ta cũng có cặp (46), tại sao lại không thể bay cao trên bầu trời xanh giống như đại bàng chứ?" "Đúng là một chú (47) nhỏ." Gà mẹ đáp: "Bay cao đối với chúng ta chẳng có ích gì cả. Trên bầu trời xanh không có hạt cốc, cũng chẳng có sâu bọ." Mỗi người đều có kỹ năng sinh tồn của riêng mình và môi trường thích ứng với điều đó, khi chúng ta không ngừng (48) những mục tiêu cao hơn, cũng không thể tách rời thực tế. Phù hợp với bản thân mới là điều tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 士兵 (shì bīng: người lính, chiến sĩ)
- B. 兄弟 (xiōng dì: anh em, tình anh em)
- C. 傻瓜 (dưa, quả dưa ngốc nghếch, khờ khạo)
- D. 胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ: kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (傻瓜 — dưa, quả dưa ngốc nghếch, khờ khạo) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chú gà con nhìn thấy một chú đại bàng bay lượn trên bầu trời xanh cao vời vợi, vô cùng ngưỡng mộ. Thế nên chú hỏi gà mẹ: "Mẹ ơi, chúng ta cũng có đôi (46), tại sao không thể bay cao trên bầu trời xanh giống như đại bàng chứ?" "Đúng là một chú (47) ngốc." Gà mẹ đáp: "Bay cao đối với chúng ta chẳng có ích gì cả. Trên bầu trời xanh không có hạt cốc, cũng chẳng có côn trùng." Mỗi người đều có kỹ năng sinh tồn của riêng mình và môi trường phù hợp với điều đó, khi chúng ta không ngừng (48) mục tiêu cao hơn, thì cũng không thể rời xa thực tế. Phù hợp với bản thân mới là điều tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一只小鸡看到一只老鹰在高高的蓝天上飞过,十分羡慕。于是它问母鸡:“妈妈,我们也有对(46),为什么不能像鹰那样高高地飞在蓝天上呢?” “真是个小(47)。”母鸡回答说:“飞得高对我们来说没什么用。蓝天上没有谷粒,也没有虫子。” 每个人都有自己的生存技能和与之相适应的环境,我们在不断(48)更高目标的同时,也不能脱离实际。适合自己的才是最好的。
• Nghĩa tiếng Việt: Một chú gà con nhìn thấy một chú đại bàng bay lượn trên bầu trời xanh cao vời vợi, vô cùng ngưỡng mộ. Thế nên chú hỏi gà mẹ: "Mẹ ơi, chúng ta cũng có đôi (46), tại sao không thể bay cao trên bầu trời xanh giống như đại bàng chứ?" "Đúng là một chú (47) ngốc." Gà mẹ đáp: "Bay cao đối với chúng ta chẳng có ích gì cả. Trên bầu trời xanh không có hạt cốc, cũng chẳng có côn trùng." Mỗi người đều có kỹ năng sinh tồn của riêng mình và môi trường phù hợp với điều đó, khi chúng ta không ngừng (48) mục tiêu cao hơn, thì cũng không thể rời xa thực tế. Phù hợp với bản thân mới là điều tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 追求 (zhuī qiú: theo đuổi, mưu cầu)
- B. 征求 (zhēng qiú: trưng cầu, xin ý kiến)
- C. 克服 (kè fú: khắc phục, vượt qua (khó khăn)
- D. 推广 (tuī guǎng: phổ biến, nhân rộng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (追求 — zhuī qiú: theo đuổi, mưu cầu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông qua việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận kiến thức, nhưng những kiến thức vụn vặt, không thành hệ thống thì không có nhiều (49), điều này đòi hỏi chúng ta phải làm sống động kiến thức, thiết lập hệ thống nhận thức của chính mình. Bộ não của con người giống như máy tính, trong đầu (50) rất nhiều kiến thức vụn vặt, nếu không tiêu hóa, lĩnh hội và (51), thì chẳng qua chỉ chiếm thêm chút không gian trong dung lượng bộ nhớ mà thôi. Kiến thức càng như vậy, bộ nhớ của bạn càng nhỏ, phản ứng càng chậm, đầu óc càng dễ bị xơ cứng. Kiến thức là băng, là chết, trong khi trí tuệ là nước, là sống, (52), mới được coi là đạt được mục đích thực sự của việc đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 通过读书,我们可以获取知识,但零碎的、不成系统的知识是没有多大(49)的,这就需要活化知识,建立起自己的认知系统。人的大脑好比电脑,脑子里(50)了大量零碎的知识,如果不去消化、理解和(51),无非是在脑容量里多占了点儿空间而已。这样的知识越多,你的内存越小,反应越慢,脑子越容易固化。知识是冰,是死的,而智慧是水,是活的,(52),才算达到了读书的真正目的。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông qua việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận kiến thức, nhưng những kiến thức vụn vặt, không thành hệ thống thì không có nhiều (49), điều này đòi hỏi chúng ta phải làm sống động kiến thức, thiết lập hệ thống nhận thức của chính mình. Bộ não của con người giống như máy tính, trong đầu (50) rất nhiều kiến thức vụn vặt, nếu không tiêu hóa, lĩnh hội và (51), thì chẳng qua chỉ chiếm thêm chút không gian trong dung lượng bộ nhớ mà thôi. Kiến thức càng như vậy, bộ nhớ của bạn càng nhỏ, phản ứng càng chậm, đầu óc càng dễ bị xơ cứng. Kiến thức là băng, là chết, trong khi trí tuệ là nước, là sống, (52), mới được coi là đạt được mục đích thực sự của việc đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资格 (zī gé: tư cách, điều kiện)
- B. 价值 (jià zhí: giá trị)
- C. 本领 (běn lǐng: bản lĩnh, tài năng)
- D. 荣誉 (róng yù: danh dự, vinh dự)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (价值 — jià zhí: giá trị) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông qua việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận kiến thức, nhưng những kiến thức vụn vặt, không thành hệ thống thì không có nhiều (49), điều này đòi hỏi chúng ta phải làm sống động kiến thức, thiết lập hệ thống nhận thức của chính mình. Bộ não của con người giống như máy tính, trong đầu (50) rất nhiều kiến thức vụn vặt, nếu không tiêu hóa, lĩnh hội và (51), thì chẳng qua chỉ chiếm thêm chút không gian trong dung lượng bộ nhớ mà thôi. Kiến thức càng như vậy, bộ nhớ của bạn càng nhỏ, phản ứng càng chậm, đầu óc càng dễ bị xơ cứng. Kiến thức là băng, là chết, trong khi trí tuệ là nước, là sống, (52), mới được coi là đạt được mục đích thực sự của việc đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 通过读书,我们可以获取知识,但零碎的、不成系统的知识是没有多大(49)的,这就需要活化知识,建立起自己的认知系统。人的大脑好比电脑,脑子里(50)了大量零碎的知识,如果不去消化、理解和(51),无非是在脑容量里多占了点儿空间而已。这样的知识越多,你的内存越小,反应越慢,脑子越容易固化。知识是冰,是死的,而智慧是水,是活的,(52),才算达到了读书的真正目的。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông qua việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận kiến thức, nhưng những kiến thức vụn vặt, không thành hệ thống thì không có nhiều (49), điều này đòi hỏi chúng ta phải làm sống động kiến thức, thiết lập hệ thống nhận thức của chính mình. Bộ não của con người giống như máy tính, trong đầu (50) rất nhiều kiến thức vụn vặt, nếu không tiêu hóa, lĩnh hội và (51), thì chẳng qua chỉ chiếm thêm chút không gian trong dung lượng bộ nhớ mà thôi. Kiến thức càng như vậy, bộ nhớ của bạn càng nhỏ, phản ứng càng chậm, đầu óc càng dễ bị xơ cứng. Kiến thức là băng, là chết, trong khi trí tuệ là nước, là sống, (52), mới được coi là đạt được mục đích thực sự của việc đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 延长 (yán cháng: kéo dài, gia hạn (thời gian)
- B. 造成 (zào chéng: gây nên, tạo thành)
- C. 保存 (bǎo cún: lưu giữ, bảo tồn)
- D. 流传 (liú chuán: lưu truyền, truyền tụng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (保存 — bǎo cún: lưu giữ, bảo tồn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông qua việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận kiến thức, nhưng những kiến thức vụn vặt, không thành hệ thống thì không có nhiều (49), điều này đòi hỏi chúng ta phải làm sống động kiến thức, thiết lập hệ thống nhận thức của chính mình. Bộ não của con người giống như máy tính, trong đầu (50) rất nhiều kiến thức vụn vặt, nếu không tiêu hóa, lĩnh hội và (51), thì chẳng qua chỉ chiếm thêm chút không gian trong dung lượng bộ nhớ mà thôi. Kiến thức càng như vậy, bộ nhớ của bạn càng nhỏ, phản ứng càng chậm, đầu óc càng dễ bị xơ cứng. Kiến thức là băng, là chết, trong khi trí tuệ là nước, là sống, (52), mới được coi là đạt được mục đích thực sự của việc đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 通过读书,我们可以获取知识,但零碎的、不成系统的知识是没有多大(49)的,这就需要活化知识,建立起自己的认知系统。人的大脑好比电脑,脑子里(50)了大量零碎的知识,如果不去消化、理解和(51),无非是在脑容量里多占了点儿空间而已。这样的知识越多,你的内存越小,反应越慢,脑子越容易固化。知识是冰,是死的,而智慧是水,是活的,(52),才算达到了读书的真正目的。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông qua việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận kiến thức, nhưng những kiến thức vụn vặt, không thành hệ thống thì không có nhiều (49), điều này đòi hỏi chúng ta phải làm sống động kiến thức, thiết lập hệ thống nhận thức của chính mình. Bộ não của con người giống như máy tính, trong đầu (50) rất nhiều kiến thức vụn vặt, nếu không tiêu hóa, lĩnh hội và (51), thì chẳng qua chỉ chiếm thêm chút không gian trong dung lượng bộ nhớ mà thôi. Kiến thức càng như vậy, bộ nhớ của bạn càng nhỏ, phản ứng càng chậm, đầu óc càng dễ bị xơ cứng. Kiến thức là băng, là chết, trong khi trí tuệ là nước, là sống, (52), mới được coi là đạt được mục đích thực sự của việc đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传播 (chuán bō: truyền bá, lan truyền)
- B. 解放 (jiě fàng: giải phóng, cởi trói (tư tưởng)
- C. 录取 (lùqǔ: tuyển dụng, trúng tuyển)
- D. 运用 (yùn yòng: vận dụng, áp dụng linh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (运用 — yùn yòng: vận dụng, áp dụng linh hoạt) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông qua việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận kiến thức, nhưng những kiến thức vụn vặt, không thành hệ thống thì không có nhiều (49), điều này đòi hỏi chúng ta phải làm sống động kiến thức, thiết lập hệ thống nhận thức của chính mình. Bộ não của con người giống như máy tính, trong đầu (50) rất nhiều kiến thức vụn vặt, nếu không tiêu hóa, lĩnh hội và (51), thì chẳng qua chỉ chiếm thêm chút không gian trong dung lượng bộ nhớ mà thôi. Kiến thức càng như vậy, bộ nhớ của bạn càng nhỏ, phản ứng càng chậm, đầu óc càng dễ bị xơ cứng. Kiến thức là băng, là chết, trong khi trí tuệ là nước, là sống, (52), mới được coi là đạt được mục đích thực sự của việc đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 通过读书,我们可以获取知识,但零碎的、不成系统的知识是没有多大(49)的,这就需要活化知识,建立起自己的认知系统。人的大脑好比电脑,脑子里(50)了大量零碎的知识,如果不去消化、理解和(51),无非是在脑容量里多占了点儿空间而已。这样的知识越多,你的内存越小,反应越慢,脑子越容易固化。知识是冰,是死的,而智慧是水,是活的,(52),才算达到了读书的真正目的。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông qua việc đọc sách, chúng ta có thể thu nhận kiến thức, nhưng những kiến thức vụn vặt, không thành hệ thống thì không có nhiều (49), điều này đòi hỏi chúng ta phải làm sống động kiến thức, thiết lập hệ thống nhận thức của chính mình. Bộ não của con người giống như máy tính, trong đầu (50) rất nhiều kiến thức vụn vặt, nếu không tiêu hóa, lĩnh hội và (51), thì chẳng qua chỉ chiếm thêm chút không gian trong dung lượng bộ nhớ mà thôi. Kiến thức càng như vậy, bộ nhớ của bạn càng nhỏ, phản ứng càng chậm, đầu óc càng dễ bị xơ cứng. Kiến thức là băng, là chết, trong khi trí tuệ là nước, là sống, (52), mới được coi là đạt được mục đích thực sự của việc đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书读得越多越好 (Sách đọc càng... càng... (越...越...) nhiều càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 只有把知识转化为智慧 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) đem kiến thức, tri thức chuyển hóa, chuyển giao vì, để trí tuệ, sự thông thái)
- C. 因此我们要多接触社会 (Do đó, vì thế chúng tôi, chúng ta cần nhiều tiếp xúc, tiếp cận xã hội)
- D. 理论和实践是分不开的 (Lý luận, lý thuyết là, phải cùng/với thực tiễn, thực hành chia, tách không mở, lái (xe))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (只有把知识转化为智慧 — Chỉ có (điều kiện duy nhất) đem kiến thức, tri thức chuyển hóa, chuyển giao vì, để trí tuệ, sự thông thái) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời xưa, có một người tên là Trương Tam, tốn bao nhiêu công sức mới (53) được 300 lượng bạc, trong lòng vô cùng vui mừng. Nhưng anh ta luôn sợ bạc bị người khác trộm mất, bèn tìm một chiếc hộp, bỏ bạc vào trong hộp, sau đó chôn dưới đất sau nhà. (54), sợ người ta đến đây đào, thế là nghĩ ra một cách "(55)", viết 7 chữ "Ở đây không có ba trăm lượng bạc" lên một tờ giấy, dán ở góc tường, lúc đó mới yên tâm rời đi. Ai ngờ hành động của anh ta đã bị Vương Nhị nhà bên cạnh nhìn thấy. (56), Vương Nhị đã lấy trộm hết cả 300 lượng bạc. Để không cho Trương Tam biết, hắn viết 7 chữ "Vương Nhị nhà bên không trộm" lên một tờ giấy, cũng dán lên tường.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 古时候,有个叫张三的人,费了好大的劲儿,才(53)了300两银子,心里很高兴。但他总是怕银子被人偷去,就找了一个箱子,把银子放在箱中,然后埋在屋后地下。(54),怕别人到这儿来挖,于是就想了一个“(55)”的办法,在一张纸上写了“此处无银三百两”7个字,贴在墙角边,这才放心走了。谁知道他的举动,被隔壁的王二看到了。(56),王二把300两银子全偷走了。为了不让张三知道,他在一张纸上写了“隔壁王二不曾偷”7个字,也贴在墙上。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa, có một người tên là Trương Tam, tốn bao nhiêu công sức mới (53) được 300 lượng bạc, trong lòng vô cùng vui mừng. Nhưng anh ta luôn sợ bạc bị người khác trộm mất, bèn tìm một chiếc hộp, bỏ bạc vào trong hộp, sau đó chôn dưới đất sau nhà. (54), sợ người ta đến đây đào, thế là nghĩ ra một cách "(55)", viết 7 chữ "Ở đây không có ba trăm lượng bạc" lên một tờ giấy, dán ở góc tường, lúc đó mới yên tâm rời đi. Ai ngờ hành động của anh ta đã bị Vương Nhị nhà bên cạnh nhìn thấy. (56), Vương Nhị đã lấy trộm hết cả 300 lượng bạc. Để không cho Trương Tam biết, hắn viết 7 chữ "Vương Nhị nhà bên không trộm" lên một tờ giấy, cũng dán lên tường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摘 (zhāi: hái, ngắt (hoa)
- B. 欠 (qiàn: nợ, thiếu thốn)
- C. 钓 (diào: câu cá, câu)
- D. 存 (cún: gửi (tiền), tiết kiệm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (存 — cún: gửi (tiền), tiết kiệm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời xưa, có một người tên là Trương Tam, tốn bao nhiêu công sức mới (53) được 300 lượng bạc, trong lòng vô cùng vui mừng. Nhưng anh ta luôn sợ bạc bị người khác trộm mất, bèn tìm một chiếc hộp, bỏ bạc vào trong hộp, sau đó chôn dưới đất sau nhà. (54), sợ người ta đến đây đào, thế là nghĩ ra một cách "(55)", viết 7 chữ "Ở đây không có ba trăm lượng bạc" lên một tờ giấy, dán ở góc tường, lúc đó mới yên tâm rời đi. Ai ngờ hành động của anh ta đã bị Vương Nhị nhà bên cạnh nhìn thấy. (56), Vương Nhị đã lấy trộm hết cả 300 lượng bạc. Để không cho Trương Tam biết, hắn viết 7 chữ "Vương Nhị nhà bên không trộm" lên một tờ giấy, cũng dán lên tường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 古时候,有个叫张三的人,费了好大的劲儿,才(53)了300两银子,心里很高兴。但他总是怕银子被人偷去,就找了一个箱子,把银子放在箱中,然后埋在屋后地下。(54),怕别人到这儿来挖,于是就想了一个“(55)”的办法,在一张纸上写了“此处无银三百两”7个字,贴在墙角边,这才放心走了。谁知道他的举动,被隔壁的王二看到了。(56),王二把300两银子全偷走了。为了不让张三知道,他在一张纸上写了“隔壁王二不曾偷”7个字,也贴在墙上。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa, có một người tên là Trương Tam, tốn bao nhiêu công sức mới (53) được 300 lượng bạc, trong lòng vô cùng vui mừng. Nhưng anh ta luôn sợ bạc bị người khác trộm mất, bèn tìm một chiếc hộp, bỏ bạc vào trong hộp, sau đó chôn dưới đất sau nhà. (54), sợ người ta đến đây đào, thế là nghĩ ra một cách "(55)", viết 7 chữ "Ở đây không có ba trăm lượng bạc" lên một tờ giấy, dán ở góc tường, lúc đó mới yên tâm rời đi. Ai ngờ hành động của anh ta đã bị Vương Nhị nhà bên cạnh nhìn thấy. (56), Vương Nhị đã lấy trộm hết cả 300 lượng bạc. Để không cho Trương Tam biết, hắn viết 7 chữ "Vương Nhị nhà bên không trộm" lên một tờ giấy, cũng dán lên tường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他越来越着急 (Anh ấy ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) sốt ruột, lo lắng)
- B. 可是他还是不放心 (Nhưng mà, thế nhưng anh ấy vẫn, vẫn còn không yên tâm, an tâm)
- C. 最后就回屋里睡觉了 (Cuối cùng, sau chót thì, liền trở về, quay về nhà, căn phòng bên trong ngủ rồi)
- D. 他觉得这回总算安全了 (Anh ấy cảm thấy đây, này trở về, quay về cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân) an toàn, bình an rồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (可是他还是不放心 — Nhưng mà, thế nhưng anh ấy vẫn, vẫn còn không yên tâm, an tâm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời xưa, có một người tên là Trương Tam, tốn bao nhiêu công sức mới (53) được 300 lượng bạc, trong lòng vô cùng vui mừng. Nhưng anh ta luôn sợ bạc bị người khác trộm mất, bèn tìm một chiếc hộp, bỏ bạc vào trong hộp, sau đó chôn dưới đất sau nhà. (54), sợ người ta đến đây đào, thế là nghĩ ra một cách "(55)", viết 7 chữ "Ở đây không có ba trăm lượng bạc" lên một tờ giấy, dán ở góc tường, lúc đó mới yên tâm rời đi. Ai ngờ hành động của anh ta đã bị Vương Nhị nhà bên cạnh nhìn thấy. (56), Vương Nhị đã lấy trộm hết cả 300 lượng bạc. Để không cho Trương Tam biết, hắn viết 7 chữ "Vương Nhị nhà bên không trộm" lên một tờ giấy, cũng dán lên tường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 古时候,有个叫张三的人,费了好大的劲儿,才(53)了300两银子,心里很高兴。但他总是怕银子被人偷去,就找了一个箱子,把银子放在箱中,然后埋在屋后地下。(54),怕别人到这儿来挖,于是就想了一个“(55)”的办法,在一张纸上写了“此处无银三百两”7个字,贴在墙角边,这才放心走了。谁知道他的举动,被隔壁的王二看到了。(56),王二把300两银子全偷走了。为了不让张三知道,他在一张纸上写了“隔壁王二不曾偷”7个字,也贴在墙上。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa, có một người tên là Trương Tam, tốn bao nhiêu công sức mới (53) được 300 lượng bạc, trong lòng vô cùng vui mừng. Nhưng anh ta luôn sợ bạc bị người khác trộm mất, bèn tìm một chiếc hộp, bỏ bạc vào trong hộp, sau đó chôn dưới đất sau nhà. (54), sợ người ta đến đây đào, thế là nghĩ ra một cách "(55)", viết 7 chữ "Ở đây không có ba trăm lượng bạc" lên một tờ giấy, dán ở góc tường, lúc đó mới yên tâm rời đi. Ai ngờ hành động của anh ta đã bị Vương Nhị nhà bên cạnh nhìn thấy. (56), Vương Nhị đã lấy trộm hết cả 300 lượng bạc. Để không cho Trương Tam biết, hắn viết 7 chữ "Vương Nhị nhà bên không trộm" lên một tờ giấy, cũng dán lên tường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 巧妙 (qiǎo miào: khéo léo, tinh xảo)
- B. 幸运 (xìng yùn: may mắn, vận may)
- C. 繁荣 (fán róng: phồn vinh, thịnh vượng)
- D. 沉默 (chén mò: trầm mặc, im lặng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (巧妙 — qiǎo miào: khéo léo, tinh xảo) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời xưa, có một người tên là Trương Tam, tốn bao nhiêu công sức mới (53) được 300 lượng bạc, trong lòng vô cùng vui mừng. Nhưng anh ta luôn sợ bạc bị người khác trộm mất, bèn tìm một chiếc hộp, bỏ bạc vào trong hộp, sau đó chôn dưới đất sau nhà. (54), sợ người ta đến đây đào, thế là nghĩ ra một cách "(55)", viết 7 chữ "Ở đây không có ba trăm lượng bạc" lên một tờ giấy, dán ở góc tường, lúc đó mới yên tâm rời đi. Ai ngờ hành động của anh ta đã bị Vương Nhị nhà bên cạnh nhìn thấy. (56), Vương Nhị đã lấy trộm hết cả 300 lượng bạc. Để không cho Trương Tam biết, hắn viết 7 chữ "Vương Nhị nhà bên không trộm" lên một tờ giấy, cũng dán lên tường.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 古时候,有个叫张三的人,费了好大的劲儿,才(53)了300两银子,心里很高兴。但他总是怕银子被人偷去,就找了一个箱子,把银子放在箱中,然后埋在屋后地下。(54),怕别人到这儿来挖,于是就想了一个“(55)”的办法,在一张纸上写了“此处无银三百两”7个字,贴在墙角边,这才放心走了。谁知道他的举动,被隔壁的王二看到了。(56),王二把300两银子全偷走了。为了不让张三知道,他在一张纸上写了“隔壁王二不曾偷”7个字,也贴在墙上。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa, có một người tên là Trương Tam, tốn bao nhiêu công sức mới (53) được 300 lượng bạc, trong lòng vô cùng vui mừng. Nhưng anh ta luôn sợ bạc bị người khác trộm mất, bèn tìm một chiếc hộp, bỏ bạc vào trong hộp, sau đó chôn dưới đất sau nhà. (54), sợ người ta đến đây đào, thế là nghĩ ra một cách "(55)", viết 7 chữ "Ở đây không có ba trăm lượng bạc" lên một tờ giấy, dán ở góc tường, lúc đó mới yên tâm rời đi. Ai ngờ hành động của anh ta đã bị Vương Nhị nhà bên cạnh nhìn thấy. (56), Vương Nhị đã lấy trộm hết cả 300 lượng bạc. Để không cho Trương Tam biết, hắn viết 7 chữ "Vương Nhị nhà bên không trộm" lên một tờ giấy, cũng dán lên tường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从前 (cóng qián: ngày trước, trước đây)
- B. 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt)
- C. 暂时 (zàn shí: tạm thời, chốc lát)
- D. 半夜 (bànyè: nửa đêm, đêm khuya)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (半夜 — bànyè: nửa đêm, đêm khuya) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người qua đường tấp nập (57) về nhà.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 10岁那年,他和父亲推着板车去镇上卖西瓜,西瓜刚推到镇上,天空就开始阴云密布,要下雨了。过往的人们纷纷往家里(57)。他很沮丧,西瓜卖不出去了,还要再推回去。 这时,父亲说:“我们可以把瓜免费送人。”于是,父亲带着他来到沿街的门市,每家都送了两三个西瓜,人们都用诧异的目光看着他们。父亲说:“要下雨了,西瓜不好卖,分给大家吃吧。”有人说:“那你不是(58)了吗?我拿钱给你。”父亲(59)手说:“不用了,西瓜送给你们,我还赚个轻松,要是推回去,明天不新鲜了,又不好卖了。” 那天,(60)。可是后来,他们再来镇上,西瓜总是第一个卖完。因为他们那次送人家西瓜,人家记着他们的好,相信他们的西瓜最新鲜。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người qua đường tấp nập (57) về nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赶 (gǎn: vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- B. 派 (pài: cử, phái đi)
- C. 挡 (dǎng: chắn, che)
- D. 拦 (lán: chặn, ngăn lại)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (赶 — gǎn: vội vã, tranh thủ đuổi theo) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Có người nói: 'Thế chẳng phải anh (58) rồi sao?'
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 10岁那年,他和父亲推着板车去镇上卖西瓜,西瓜刚推到镇上,天空就开始阴云密布,要下雨了。过往的人们纷纷往家里(57)。他很沮丧,西瓜卖不出去了,还要再推回去。 这时,父亲说:“我们可以把瓜免费送人。”于是,父亲带着他来到沿街的门市,每家都送了两三个西瓜,人们都用诧异的目光看着他们。父亲说:“要下雨了,西瓜不好卖,分给大家吃吧。”有人说:“那你不是(58)了吗?我拿钱给你。”父亲(59)手说:“不用了,西瓜送给你们,我还赚个轻松,要是推回去,明天不新鲜了,又不好卖了。” 那天,(60)。可是后来,他们再来镇上,西瓜总是第一个卖完。因为他们那次送人家西瓜,人家记着他们的好,相信他们的西瓜最新鲜。
• Nghĩa tiếng Việt: "Có người nói: 'Thế chẳng phải anh (58) rồi sao?'
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 操心 (cāo xīn: bận tâm, lo lắng)
- B. 退步 (tuì bù: thoái bộ, tụt lùi)
- C. 吃亏 (chī kuī: chịu thiệt, chịu thiệt thòi)
- D. 上当 (shàng dàng: mắc lừa, trúng kế)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (吃亏 — chī kuī: chịu thiệt, chịu thiệt thòi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Người cha (59) tay nói: 'Thôi khỏi, dưa hấu biếu các cháu, tôi lại được cái nhẹ nhõm, nếu đẩy về, ngày mai không tươi nữa, lại khó bán.'
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 10岁那年,他和父亲推着板车去镇上卖西瓜,西瓜刚推到镇上,天空就开始阴云密布,要下雨了。过往的人们纷纷往家里(57)。他很沮丧,西瓜卖不出去了,还要再推回去。 这时,父亲说:“我们可以把瓜免费送人。”于是,父亲带着他来到沿街的门市,每家都送了两三个西瓜,人们都用诧异的目光看着他们。父亲说:“要下雨了,西瓜不好卖,分给大家吃吧。”有人说:“那你不是(58)了吗?我拿钱给你。”父亲(59)手说:“不用了,西瓜送给你们,我还赚个轻松,要是推回去,明天不新鲜了,又不好卖了。” 那天,(60)。可是后来,他们再来镇上,西瓜总是第一个卖完。因为他们那次送人家西瓜,人家记着他们的好,相信他们的西瓜最新鲜。
• Nghĩa tiếng Việt: "Người cha (59) tay nói: 'Thôi khỏi, dưa hấu biếu các cháu, tôi lại được cái nhẹ nhõm, nếu đẩy về, ngày mai không tươi nữa, lại khó bán.'
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 递递 (đưa, trao đưa, trao)
- B. 翻翻 (lật, giở (sách) lật, giở (sách))
- C. 踩踩 (giẫm, đạp giẫm, đạp)
- D. 摆摆 (bày biện, sắp đặt bày biện, sắp đặt)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (摆摆 — bày biện, sắp đặt bày biện, sắp đặt) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 10岁那年,他和父亲推着板车去镇上卖西瓜,西瓜刚推到镇上,天空就开始阴云密布,要下雨了。过往的人们纷纷往家里(57)。他很沮丧,西瓜卖不出去了,还要再推回去。 这时,父亲说:“我们可以把瓜免费送人。”于是,父亲带着他来到沿街的门市,每家都送了两三个西瓜,人们都用诧异的目光看着他们。父亲说:“要下雨了,西瓜不好卖,分给大家吃吧。”有人说:“那你不是(58)了吗?我拿钱给你。”父亲(59)手说:“不用了,西瓜送给你们,我还赚个轻松,要是推回去,明天不新鲜了,又不好卖了。” 那天,(60)。可是后来,他们再来镇上,西瓜总是第一个卖完。因为他们那次送人家西瓜,人家记着他们的好,相信他们的西瓜最新鲜。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm đó, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们赚了一大笔钱 (Họ, bọn họ kiếm (tiền), sinh lời rồi một khoản lớn, món tiền lớn tiền)
- B. 邻居把他们送回了家 (Hàng xóm đem họ, bọn họ tặng, tiễn trở về, quay về rồi nhà, gia đình)
- C. 他们一无所获地回去了 (Họ, bọn họ một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học đoạt được, giành được trở về, đi về rồi)
- D. 他们拉着一车西瓜回去了 (Họ, bọn họ kéo đang một xe hơi dưa hấu trở về, đi về rồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (他们一无所获地回去了 — Họ, bọn họ một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học đoạt được, giành được trở về, đi về rồi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAToàn cầu hóa kinh tế biến các quốc gia trên thế giới thành một thể thống nhất có liên hệ mật thiết, một quốc gia "hắt xì" có thể khiến nhiều quốc gia "cảm lạnh". Do đó, quan hệ giữa các nước không nên chỉ là quan hệ cạnh tranh đơn thuần, mà càng nên hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau. Chỉ khi kinh tế nước khác phát triển lành mạnh, kinh tế nước mình mới có thể phồn thịnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出与试题内容一致的一项 经济全球化让世界各国成为一个密切联系的整体,一个国家“打喷嚏”可能导致许多国家“感冒”。因此,国与国之间不应只是简单的竞争关系,更应该互相合作、扶持。只有他国经济健康发展,本国经济才能繁荣。
• Nghĩa tiếng Việt: Toàn cầu hóa kinh tế biến các quốc gia trên thế giới thành một thể thống nhất có liên hệ mật thiết, một quốc gia "hắt xì" có thể khiến nhiều quốc gia "cảm lạnh". Do đó, quan hệ giữa các nước không nên chỉ là quan hệ cạnh tranh đơn thuần, mà càng nên hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau. Chỉ khi kinh tế nước khác phát triển lành mạnh, kinh tế nước mình mới có thể phồn thịnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有竞争才有发展 (Có cạnh tranh, thi đua mới, vừa mới có phát triển)
- B. 国家之间要加强合作 (Đất nước giữa, trong khoảng cần tăng cường, củng cố đẩy mạnh hợp tác, phối hợp)
- C. 不要忽视小国的力量 (Đừng bỏ qua, coi nhẹ nhỏ, bé sức mạnh, năng lực quốc gia, đất nước)
- D. 国际间的竞争是文化的竞争 (Quốc tế cạnh tranh, thi đua giữa, không gian là, phải cạnh tranh, thi đua văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (国家之间要加强合作 — Đất nước giữa, trong khoảng cần tăng cường, củng cố đẩy mạnh hợp tác, phối hợp) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAToàn bộ bức tranh "Thanh minh thượng hà đồ" có thể chia làm ba phân đoạn, theo thứ tự triển khai, đầu tiên là phong cảnh ngoại ô Biện Kinh, tiếp theo là cảnh nhộn nhịp ở đại kiều và hai bên bờ sông Biện, đoạn sau miêu tả cảnh phố xá nội thành Biện Kinh. Người lớn chưa đầy ba li, người nhỏ như hạt đậu. Tuy nhân vật vô cùng nhỏ bé, nhưng ai nấy đều sống động, vô cùng thú vị.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出与试题内容一致的一项 《清明上河图》全图可分为三大段落,按照展开的次序,首先是汴京郊外的景物,接着是大桥及汴河两岸的繁忙景象,后段描绘了汴京市区的街景。人物者不足三厘米,小者如豆粒。虽说人物体微小,但个个生动形象,极富情趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ bức tranh "Thanh minh thượng hà đồ" có thể chia làm ba phân đoạn, theo thứ tự triển khai, đầu tiên là phong cảnh ngoại ô Biện Kinh, tiếp theo là cảnh nhộn nhịp ở đại kiều và hai bên bờ sông Biện, đoạn sau miêu tả cảnh phố xá nội thành Biện Kinh. Người lớn chưa đầy ba li, người nhỏ như hạt đậu. Tuy nhân vật vô cùng nhỏ bé, nhưng ai nấy đều sống động, vô cùng thú vị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《清明上河图》人物形象生动 (Trong suốt, trong sạch Minh (họ Minh trên con sông bản đồ, bức vẽ nhân vật, nhân vật lịch sử hình tượng, hình ảnh sinh động, chân thực)
- B. 《清明上河图》只有三厘米长 (Trong suốt, trong sạch Minh (họ Minh trên con sông bản đồ, bức vẽ chỉ có (điều kiện duy nhất) ba xen-ti-mét (cm) dài, lâu dài)
- C. 《清明上河图》画的是自然风景 (Trong suốt, trong sạch Minh (họ Minh trên con sông bản đồ, bức vẽ là, phải vẽ tự nhiên, giới tự nhiên phong cảnh, cảnh sắc)
- D. 现在看不到《清明上河图》原画了 (Bây giờ, hiện tại nhìn, xem không đến, tới trong suốt, trong sạch Minh (họ Minh trên con sông bản đồ, bức vẽ nguyên, vốn dĩ vẽ rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (《清明上河图》人物形象生动) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMục tiêu hàng đầu của con người nên là sự xuất sắc, sau đó mới là thành công. Sự xuất sắc ở đây chỉ phẩm chất bên trong của một người, có nhân cách cao thượng và tài năng thực sự. Việc một người có thể trở thành người xuất sắc hay không cơ bản là do bản thân quyết định, còn việc có thể thành công trong xã hội hay không thì còn phải dựa vào vận may.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出与试题内容一致的一项 人的首要目标应该是优秀,其次才是成功。所谓优秀,是指一个人的内在品质,有高尚的人格和真实的才学。一个人能否成为优秀的人,基本上是可以自己做主的,能否在社会上获得成功,还要靠运气。
• Nghĩa tiếng Việt: Mục tiêu hàng đầu của con người nên là sự xuất sắc, sau đó mới là thành công. Sự xuất sắc ở đây chỉ phẩm chất bên trong của một người, có nhân cách cao thượng và tài năng thực sự. Việc một người có thể trở thành người xuất sắc hay không cơ bản là do bản thân quyết định, còn việc có thể thành công trong xã hội hay không thì còn phải dựa vào vận may.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 优秀是一种习惯 (Xuất sắc, ưu tú là, phải một loại, kiểu quen với)
- B. 成功没有统一的标准 (Thành công không có tiêu chuẩn, chuẩn mực thống nhất, đồng bộ)
- C. 成功的人行动力更强 (Người thành công hành động, hoạt động sức, sức lực hơn mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 优秀的人不一定能成功 (Người xuất sắc, ưu tú chưa chắc, không nhất thiết có thể thành công)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (优秀的人不一定能成功 — Người xuất sắc, ưu tú chưa chắc, không nhất thiết có thể thành công) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người trong quá trình theo đuổi sự giàu có, rất dễ đánh mất phương hướng cuộc sống, thường cho rằng sai lầm rằng nhiều tài phú hơn sẽ mang lại nhiều niềm vui hơn. Trên thực tế, niềm vui không có mối quan hệ tất yếu với tài phú; những phú ông có cuộc sống bất hạnh có rất nhiều. Hạnh phúc không thể chỉ dùng tiền bạc để đo lường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出与试题内容一致的一项 人们在追求财富的过程中,很容易迷失生活的方向,常常错误地认为更多的财富会带来更多的快乐。事实上,快乐跟财富没有必然的关系;生活不幸的富翁比比皆是。幸福是不能只以金钱来衡量的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người trong quá trình theo đuổi sự giàu có, rất dễ đánh mất phương hướng cuộc sống, thường cho rằng sai lầm rằng nhiều tài phú hơn sẽ mang lại nhiều niềm vui hơn. Trên thực tế, niềm vui không có mối quan hệ tất yếu với tài phú; những phú ông có cuộc sống bất hạnh có rất nhiều. Hạnh phúc không thể chỉ dùng tiền bạc để đo lường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过程比结果更重要 (Quá trình, tiến trình so với kết quả hơn quan trọng)
- B. 命运是可以改变的 (Số phận, vận mệnh là, phải có thể thay đổi, biến đổi)
- C. 钱多不一定就幸福 (Tiền nhiều chưa chắc, không nhất thiết thì, liền hạnh phúc)
- D. 社会地位高的人更快乐 (Xã hội vị thế, địa vị người cao hơn vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (钱多不一定就幸福 — Tiền nhiều chưa chắc, không nhất thiết thì, liền hạnh phúc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Tâm lý bầy đàn" chỉ trạng thái đầu tư mà nhà đầu tư đi theo suy nghĩ và hành vi của đại chúng, thiếu cá tính và chủ kiến của riêng mình, còn gọi là "bản năng sống bầy đàn". "Tâm lý bầy đàn" hay "bản năng sống bầy đàn" là lối tư duy hoặc hành vi do thiếu cá tính gây ra, thể hiện rõ hơn khi kinh tế quá nóng và thị trường đầy rẫy bong bóng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出与试题内容一致的一项 “羊群心理”是指投资者追随大众的想法及行为,缺乏自己个性和主见的投资状态,也叫做“群居本能”。“羊群心理”或“群居本能”是缺乏个性导致的思维或行为方式,在经济过热、市场充满泡沫时表现更加突出。
• Nghĩa tiếng Việt: "Tâm lý bầy đàn" chỉ trạng thái đầu tư mà nhà đầu tư đi theo suy nghĩ và hành vi của đại chúng, thiếu cá tính và chủ kiến của riêng mình, còn gọi là "bản năng sống bầy đàn". "Tâm lý bầy đàn" hay "bản năng sống bầy đàn" là lối tư duy hoặc hành vi do thiếu cá tính gây ra, thể hiện rõ hơn khi kinh tế quá nóng và thị trường đầy rẫy bong bóng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要预防经济过热 (Cần phòng ngừa, đề phòng kinh tế đã từng nóng)
- B. 投资应该多样化 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư nên đa dạng, nhiều vẻ biến hóa, văn hóa)
- C. 不要随便发表自己的看法 (Đừng tùy tiện, tự nhiên công bố, phát biểu quan điểm, góc nhìn của tự mình, bản thân)
- D. “羊群心理”是一种从众行为 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy tâm lý, trạng thái tâm lý là, phải một loại, kiểu từ hành vi, cách ứng xử)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (“羊群心理”是一种从众行为) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ông dẫn cháu gái đi dạo trên bãi cát, nhìn thấy rất nhiều sao biển bị sóng biển đánh dạt lên bờ. Cô cháu gái nhặt một con sao biển lên, dùng sức ném nó trở lại biển. Người ông hỏi: "Trên bãi biển có hàng nghìn hàng vạn con sao biển, cháu cứu được một con, cứu được một vạn con chắc?" Cô cháu gái đáp: "Có lẽ con cứu chỉ là một phần mười nghìn của tất cả, nhưng đối với con sao biển đó thì đó là tất cả, nó đã được sống."
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出与试题内容一致的一项 爷爷带着孙女在沙滩散步,看见许多海星被潮水冲到岸上。孙女捡起一只海星,使劲儿把它抛回海里。爷爷问:“海滩上有成千上万的海星,你救得了一个,救得了一万个吗?”孙女回答:“也许我救的只是全部的万分之一,但对那海星而言就是全部,它活了下来。”
• Nghĩa tiếng Việt: Người ông dẫn cháu gái đi dạo trên bãi cát, nhìn thấy rất nhiều sao biển bị sóng biển đánh dạt lên bờ. Cô cháu gái nhặt một con sao biển lên, dùng sức ném nó trở lại biển. Người ông hỏi: "Trên bãi biển có hàng nghìn hàng vạn con sao biển, cháu cứu được một con, cứu được một vạn con chắc?" Cô cháu gái đáp: "Có lẽ con cứu chỉ là một phần mười nghìn của tất cả, nhưng đối với con sao biển đó thì đó là tất cả, nó đã được sống."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要相信奇迹 (Cần tin, tin tưởng kỳ tích, điều kỳ diệu)
- B. 失去才懂得珍惜 (Mất đi, đánh mất mới, vừa mới hiểu, thấu hiểu trân trọng, quý trọng)
- C. 生活不会一帆风顺 (Cuộc sống, sinh hoạt không biết thuận buồm xuôi gió, hanh thông suôn sẻ)
- D. 应该尽量帮助别人 (Nên hết sức, cố gắng tối đa giúp đỡ người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (应该尽量帮助别人 — Nên hết sức, cố gắng tối đa giúp đỡ người khác) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThường có người thắc mắc, Thượng Hải không sản xuất chè, sao lại liên tục tổ chức mười tám kỳ lễ hội văn hóa chè quốc tế? Nếu bạn có thời gian, dạo quanh khu Trát Bắc, Thượng Hải một chút, tin rằng sẽ tìm được câu trả lời. Dù là đi bộ hay đi xe, đi đến đâu bạn cũng có thể tìm thấy loại chè ưng ý. Thượng Hải không sản xuất chè, nhưng lại là thành phố tiêu thụ và lưu thông chè lớn nhất Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出与试题内容一致的一项 经常会有人的疑惑,上海不产茶叶,怎么会连续举办十八届国际茶文化节?若您有时间,在上海闸北区逛一逛,相信就会找到答案。无论是步行还是坐车,到处都可以找到您心仪的茶叶。上海不产茶叶,却是中国最大的茶叶消费与流通城市。
• Nghĩa tiếng Việt: Thường có người thắc mắc, Thượng Hải không sản xuất chè, sao lại liên tục tổ chức mười tám kỳ lễ hội văn hóa chè quốc tế? Nếu bạn có thời gian, dạo quanh khu Trát Bắc, Thượng Hải một chút, tin rằng sẽ tìm được câu trả lời. Dù là đi bộ hay đi xe, đi đến đâu bạn cũng có thể tìm thấy loại chè ưng ý. Thượng Hải không sản xuất chè, nhưng lại là thành phố tiêu thụ và lưu thông chè lớn nhất Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上海的茶多销往国外 (Trên trà biển, đại dương nhiều tan chảy, cầu chì hướng về, đi về phía nước ngoài, ở ngoài nước)
- B. 上海闸北区种植茶叶 (Trên biển, đại dương phía Bắc khu, khu vực trồng trọt, gieo trồng cây cối lá trà, búp chè)
- C. 上海的茶叶消费量很大 (Trên lá trà, búp chè biển, đại dương tiêu dùng, chi tiêu số lượng, chất lượng rất to, lớn)
- D. 上海是中国最大的茶叶产地 (Trên biển, đại dương là, phải Trung Quốc nhất lá trà, búp chè to, lớn nơi sản xuất, xuất xứ nguồn gốc địa lý)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (上海的茶叶消费量很大 — Trên lá trà, búp chè biển, đại dương tiêu dùng, chi tiêu số lượng, chất lượng rất to, lớn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÂm thanh phát ra từ đàn nhị hồ có sức biểu cảm phong phú, có người gọi nó là "vi-ô-lông của Trung Quốc". Do âm sắc của nhị hồ nghe có vẻ hơi phảng phất nỗi buồn, nên rất thích hợp để thể hiện tình cảm sâu lắng. Nhị hồ chế tạo đơn giản, giá rẻ, dễ học mà âm sắc lại ưu mỹ, rất được người Trung Quốc yêu thích, là một loại nhạc cụ phổ biến rộng rãi trong dân gian Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出与试题内容一致的一项 二胡发出的乐音有着丰富的表现力,有人称它为“中国的小提琴”。由于二胡的音色听起来略带忧伤,因而适于表达深沉的情感。二胡制作简单、价格便宜、容易学会而又音色优美,深受中国人的喜爱,是中国民间普及率很高的乐器。
• Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh phát ra từ đàn nhị hồ có sức biểu cảm phong phú, có người gọi nó là "vi-ô-lông của Trung Quốc". Do âm sắc của nhị hồ nghe có vẻ hơi phảng phất nỗi buồn, nên rất thích hợp để thể hiện tình cảm sâu lắng. Nhị hồ chế tạo đơn giản, giá rẻ, dễ học mà âm sắc lại ưu mỹ, rất được người Trung Quốc yêu thích, là một loại nhạc cụ phổ biến rộng rãi trong dân gian Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 普通人买不起二胡 (Phổ thông, bình thường người mua không dậy, nhấc lên số hai (2) Hồ (họ Hồ)
- B. 二胡在中国很受欢迎 (Số hai (2) Hồ (họ Hồ ở Trung Quốc rất nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 二胡比小提琴更有表现力 (Số hai (2) Hồ (họ Hồ so với đàn vĩ cầm, violin hơn có thể hiện, biểu hiện sức, sức lực)
- D. 越来越多的年轻人喜欢上了二胡 (Ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung nhiều người thích trên rồi số hai (2) Hồ (họ Hồ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (二胡在中国很受欢迎 — Số hai (2) Hồ (họ Hồ ở Trung Quốc rất nhận, chịu đựng chào mừng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABề mặt của giày da vốn dĩ không phải là tuyệt đối nhẵn nhụi, nếu là giày da cũ, bề mặt của nó tất nhiên càng không bằng phẳng, như vậy sẽ không thể khiến ánh sáng tạo ra sự phản xạ theo một hướng nhất định, cho nên nhìn qua chẳng có chút độ bóng nào. Mà trong si đánh giày có một số hạt nhỏ, khi đánh giày những hạt nhỏ này vừa vặn có thể lấp đầy các vết lõm trên bề mặt giày da. Nếu lại dùng giẻ lau qua một lượt, khiến si giày được bôi đều hơn, sẽ khiến bề mặt giày da trở nên nhẵn nhụi, phẳng phiu, khả năng phản xạ ánh sáng cũng được tăng cường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出与试题内容一致的一项 皮鞋的表面原来就不是绝对的光滑,如果是旧皮鞋,它的表面当然更加不平,这样就不能使光线在一定的方向上产生反射,所以看上去没有什么光泽。而鞋油中有一些小颗粒,擦鞋的时候这些小颗粒正好可以填入皮鞋表面的凹坑中。如果再用布擦一擦,让鞋油涂得更均匀些,就会使皮鞋的表面变得光滑、平整,反射光线的能力也加强了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt của giày da vốn dĩ không phải là tuyệt đối nhẵn nhụi, nếu là giày da cũ, bề mặt của nó tất nhiên càng không bằng phẳng, như vậy sẽ không thể khiến ánh sáng tạo ra sự phản xạ theo một hướng nhất định, cho nên nhìn qua chẳng có chút độ bóng nào. Mà trong si đánh giày có một số hạt nhỏ, khi đánh giày những hạt nhỏ này vừa vặn có thể lấp đầy các vết lõm trên bề mặt giày da. Nếu lại dùng giẻ lau qua một lượt, khiến si giày được bôi đều hơn, sẽ khiến bề mặt giày da trở nên nhẵn nhụi, phẳng phiu, khả năng phản xạ ánh sáng cũng được tăng cường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会挑选鞋油 (Cần học được, nắm vững tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng giày, đôi giày dầu, mỡ)
- B. 皮鞋的光泽来自光线的反射 (Độ bóng, ánh sáng bóng loáng mịn màng giày da đến từ, xuất phát từ phản xạ (ánh sáng, âm thanh tia sáng, ánh sáng)
- C. 不是所有的皮鞋都适合上鞋油 (Không là, phải giày da tất cả, toàn bộ đều phù hợp, thích hợp trên giày, đôi giày dầu, mỡ)
- D. 鞋油中的小颗粒使皮鞋表面变得不平整 (Giày, đôi giày dầu, mỡ nhỏ, bé trong, ở giữa hạt, phân tử hạt nhỏ khiến cho, làm cho giày da bề mặt, bề ngoài thay đổi, biến đổi không bằng phẳng gồ ghề toàn bộ, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (皮鞋的光泽来自光线的反射 — Độ bóng, ánh sáng bóng loáng mịn màng giày da đến từ, xuất phát từ phản xạ (ánh sáng, âm thanh tia sáng, ánh sáng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi một ngày, đều là một sự khởi đầu mới trong sinh mệnh của chúng ta. Những người hiểu được thời gian quý hơn vàng biết biến mỗi ngày thành một điểm xuất phát mới, không ngừng nghỉ hành trình, không mệt mỏi phấn đấu. Có người đi xa hơn bạn, đứng cao hơn bạn, không phải vì họ giỏi giang hơn bạn, thông minh hơn bạn, mà là vì mỗi ngày họ đi nhiều hơn bạn một chút, làm nhiều hơn một chút, thời gian lâu dần, tự nhiên đã đi lên trước bạn, đứng lên trên bạn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出与试题内容一致的一项 每一天,都是我们生命中一个新的开始。借时如金的人知道把每天都当做新的起点,不停歇地跋涉,不疲倦地奋斗。有些人比你走得远,比你站得高,并不是他比你能干,比你聪慧,而是他每天比你多走一点儿,多做一些,时间长了,自然走到了你的前面,站到了你的上面。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi một ngày, đều là một sự khởi đầu mới trong sinh mệnh của chúng ta. Những người hiểu được thời gian quý hơn vàng biết biến mỗi ngày thành một điểm xuất phát mới, không ngừng nghỉ hành trình, không mệt mỏi phấn đấu. Có người đi xa hơn bạn, đứng cao hơn bạn, không phải vì họ giỏi giang hơn bạn, thông minh hơn bạn, mà là vì mỗi ngày họ đi nhiều hơn bạn một chút, làm nhiều hơn một chút, thời gian lâu dần, tự nhiên đã đi lên trước bạn, đứng lên trên bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要和别人比 (Đừng và người khác so với)
- B. 骄傲使人落后 (Kiêu ngạo, tự hào khiến cho, làm cho người lạc hậu, tụt hậu)
- C. 勤奋的人走得更远 (Người cần cù, chăm chỉ đi, đi bộ hơn xa)
- D. 应该懂得享受生活 (Nên hiểu, thấu hiểu hưởng thụ, tận hưởng cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (勤奋的人走得更远 — Người cần cù, chăm chỉ đi, đi bộ hơn xa) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, trong một cái ao, sống một con rùa tính tình rất xấu, nó kết bạn thân với hai con ngỗng thường xuyên đến đây uống nước. Sau đó, có một năm trời không mưa, nước ao cứ cạn dần đi, rùa không còn cách nào khác, đành quyết định chuyển nhà, nó muốn cùng ngỗng đi miền Nam sinh sống. Nhưng nó không biết bay, thế là hai con ngỗng dùng một sợi dây thừng chắc chắn, bảo rùa cắn lấy ở giữa, mỗi con ngỗng cắn một đầu. Sau khi dặn dò rùa không được nói chuyện, chúng liền cất cánh bay đi. Chúng bay qua cánh đồng rộng lớn, bay qua dòng sông mảnh dài. Những đứa trẻ trên mặt đất nhìn thấy, cảm thấy tổ hợp này vô cùng thú vị, vỗ tay cười lớn: "Các cậu nhìn kìa, tư thế của con rùa kia buồn cười quá." Rùa vốn dĩ rất vui vẻ, nghe thấy lời châm chọc dưới đất xong thì nổi trận lôi đình, không nhịn được mở miệng mắng mỏ chúng. Miệng vừa há ra, liền rơi xuống đất, va phải đá mà chết. Ngỗng tiếc nuối nói: "Tính tình xấu mới tệ làm sao!" Nếu không thể chủ động kiểm soát cảm xúc xấu của bản thân, sẽ chịu sự trừng phạt của cảm xúc ấy, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi, thậm chí sẽ mất đi tính mạng. Chúng ta đều biết không có gì quan trọng hơn việc có được sinh mạng, vì vậy, dù tâm trạng chúng ta có tồi tệ đến đâu, cũng đừng nổi nóng, hãy thử bình tĩnh đối mặt, từ đó làm dịu đi sự phẫn nộ trong lòng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那只乌龟有怎样的性格? 从前,在一个水池里,住着一只脾气很坏的乌龟,它和经常来这里喝水的两只大雁成了好朋友。后来,有一年没下雨,池水一点一点地消失,乌龟没办法,只好决定搬家,它想跟大雁一起去南方生活。但它不会飞,于是两只大雁用一根结实的绳子,叫乌龟咬着中间,大雁各咬一端。嘱咐了乌龟不要说话后,它们就动身飞了。 它们飞过宽广的田野,飞过细长的河流。地上的孩子们看见,觉得这个组合很有趣,拍手笑起来:“你们看呀,那只乌龟的姿势太逗了。”乌龟本来很开心,听到地上的讽刺后大怒,忍不住开口责骂他们。嘴一张开,就掉了下来,碰着石头死去了。 大雁遗憾地说:“坏脾气多么不好呀!” 如果不能主动控制自己的坏情绪,就会受到这种情绪的惩罚,后果将难以想象,甚至会失去生命。我们都知道没有什么比拥有生命更重要,因此,不管我们心情有多糟糕,都不要发脾气,试着冷静地对待,从而缓解内心的愤怒。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, trong một cái ao, sống một con rùa tính tình rất xấu, nó kết bạn thân với hai con ngỗng thường xuyên đến đây uống nước. Sau đó, có một năm trời không mưa, nước ao cứ cạn dần đi, rùa không còn cách nào khác, đành quyết định chuyển nhà, nó muốn cùng ngỗng đi miền Nam sinh sống. Nhưng nó không biết bay, thế là hai con ngỗng dùng một sợi dây thừng chắc chắn, bảo rùa cắn lấy ở giữa, mỗi con ngỗng cắn một đầu. Sau khi dặn dò rùa không được nói chuyện, chúng liền cất cánh bay đi. Chúng bay qua cánh đồng rộng lớn, bay qua dòng sông mảnh dài. Những đứa trẻ trên mặt đất nhìn thấy, cảm thấy tổ hợp này vô cùng thú vị, vỗ tay cười lớn: "Các cậu nhìn kìa, tư thế của con rùa kia buồn cười quá." Rùa vốn dĩ rất vui vẻ, nghe thấy lời châm chọc dưới đất xong thì nổi trận lôi đình, không nhịn được mở miệng mắng mỏ chúng. Miệng vừa há ra, liền rơi xuống đất, va phải đá mà chết. Ngỗng tiếc nuối nói: "Tính tình xấu mới tệ làm sao!" Nếu không thể chủ động kiểm soát cảm xúc xấu của bản thân, sẽ chịu sự trừng phạt của cảm xúc ấy, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi, thậm chí sẽ mất đi tính mạng. Chúng ta đều biết không có gì quan trọng hơn việc có được sinh mạng, vì vậy, dù tâm trạng chúng ta có tồi tệ đến đâu, cũng đừng nổi nóng, hãy thử bình tĩnh đối mặt, từ đó làm dịu đi sự phẫn nộ trong lòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 善良 (shàn liáng: lương thiện, hiền lành)
- B. 温柔 (wēn róu: dịu dàng, hiền dịu)
- C. 易怒
- D. 自卑 (zì bēi: tự ti, mặc cảm tự ti)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (易怒). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, trong một cái ao, sống một con rùa tính tình rất xấu, nó kết bạn thân với hai con ngỗng thường xuyên đến đây uống nước. Sau đó, có một năm trời không mưa, nước ao cứ cạn dần đi, rùa không còn cách nào khác, đành quyết định chuyển nhà, nó muốn cùng ngỗng đi miền Nam sinh sống. Nhưng nó không biết bay, thế là hai con ngỗng dùng một sợi dây thừng chắc chắn, bảo rùa cắn lấy ở giữa, mỗi con ngỗng cắn một đầu. Sau khi dặn dò rùa không được nói chuyện, chúng liền cất cánh bay đi. Chúng bay qua cánh đồng rộng lớn, bay qua dòng sông mảnh dài. Những đứa trẻ trên mặt đất nhìn thấy, cảm thấy tổ hợp này vô cùng thú vị, vỗ tay cười lớn: "Các cậu nhìn kìa, tư thế của con rùa kia buồn cười quá." Rùa vốn dĩ rất vui vẻ, nghe thấy lời châm chọc dưới đất xong thì nổi trận lôi đình, không nhịn được mở miệng mắng mỏ chúng. Miệng vừa há ra, liền rơi xuống đất, va phải đá mà chết. Ngỗng tiếc nuối nói: "Tính tình xấu mới tệ làm sao!" Nếu không thể chủ động kiểm soát cảm xúc xấu của bản thân, sẽ chịu sự trừng phạt của cảm xúc ấy, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi, thậm chí sẽ mất đi tính mạng. Chúng ta đều biết không có gì quan trọng hơn việc có được sinh mạng, vì vậy, dù tâm trạng chúng ta có tồi tệ đến đâu, cũng đừng nổi nóng, hãy thử bình tĩnh đối mặt, từ đó làm dịu đi sự phẫn nộ trong lòng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 孩子们看见天上的乌龟后: 从前,在一个水池里,住着一只脾气很坏的乌龟,它和经常来这里喝水的两只大雁成了好朋友。后来,有一年没下雨,池水一点一点地消失,乌龟没办法,只好决定搬家,它想跟大雁一起去南方生活。但它不会飞,于是两只大雁用一根结实的绳子,叫乌龟咬着中间,大雁各咬一端。嘱咐了乌龟不要说话后,它们就动身飞了。 它们飞过宽广的田野,飞过细长的河流。地上的孩子们看见,觉得这个组合很有趣,拍手笑起来:“你们看呀,那只乌龟的姿势太逗了。”乌龟本来很开心,听到地上的讽刺后大怒,忍不住开口责骂他们。嘴一张开,就掉了下来,碰着石头死去了。 大雁遗憾地说:“坏脾气多么不好呀!” 如果不能主动控制自己的坏情绪,就会受到这种情绪的惩罚,后果将难以想象,甚至会失去生命。我们都知道没有什么比拥有生命更重要,因此,不管我们心情有多糟糕,都不要发脾气,试着冷静地对待,从而缓解内心的愤怒。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, trong một cái ao, sống một con rùa tính tình rất xấu, nó kết bạn thân với hai con ngỗng thường xuyên đến đây uống nước. Sau đó, có một năm trời không mưa, nước ao cứ cạn dần đi, rùa không còn cách nào khác, đành quyết định chuyển nhà, nó muốn cùng ngỗng đi miền Nam sinh sống. Nhưng nó không biết bay, thế là hai con ngỗng dùng một sợi dây thừng chắc chắn, bảo rùa cắn lấy ở giữa, mỗi con ngỗng cắn một đầu. Sau khi dặn dò rùa không được nói chuyện, chúng liền cất cánh bay đi. Chúng bay qua cánh đồng rộng lớn, bay qua dòng sông mảnh dài. Những đứa trẻ trên mặt đất nhìn thấy, cảm thấy tổ hợp này vô cùng thú vị, vỗ tay cười lớn: "Các cậu nhìn kìa, tư thế của con rùa kia buồn cười quá." Rùa vốn dĩ rất vui vẻ, nghe thấy lời châm chọc dưới đất xong thì nổi trận lôi đình, không nhịn được mở miệng mắng mỏ chúng. Miệng vừa há ra, liền rơi xuống đất, va phải đá mà chết. Ngỗng tiếc nuối nói: "Tính tình xấu mới tệ làm sao!" Nếu không thể chủ động kiểm soát cảm xúc xấu của bản thân, sẽ chịu sự trừng phạt của cảm xúc ấy, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi, thậm chí sẽ mất đi tính mạng. Chúng ta đều biết không có gì quan trọng hơn việc có được sinh mạng, vì vậy, dù tâm trạng chúng ta có tồi tệ đến đâu, cũng đừng nổi nóng, hãy thử bình tĩnh đối mặt, từ đó làm dịu đi sự phẫn nộ trong lòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很佩服它 (Rất khâm phục, thán phục nó)
- B. 都十分吃惊 (Đều vô cùng, rất kinh ngạc, giật mình)
- C. 觉得很好笑 (Cảm thấy rất tốt, rất hay cười)
- D. 认为它很了不起 (Cho rằng, nhận định rằng nó rất phi thường, phi phàm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (觉得很好笑 — Cảm thấy rất tốt, rất hay cười). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, trong một cái ao, sống một con rùa tính tình rất xấu, nó kết bạn thân với hai con ngỗng thường xuyên đến đây uống nước. Sau đó, có một năm trời không mưa, nước ao cứ cạn dần đi, rùa không còn cách nào khác, đành quyết định chuyển nhà, nó muốn cùng ngỗng đi miền Nam sinh sống. Nhưng nó không biết bay, thế là hai con ngỗng dùng một sợi dây thừng chắc chắn, bảo rùa cắn lấy ở giữa, mỗi con ngỗng cắn một đầu. Sau khi dặn dò rùa không được nói chuyện, chúng liền cất cánh bay đi. Chúng bay qua cánh đồng rộng lớn, bay qua dòng sông mảnh dài. Những đứa trẻ trên mặt đất nhìn thấy, cảm thấy tổ hợp này vô cùng thú vị, vỗ tay cười lớn: "Các cậu nhìn kìa, tư thế của con rùa kia buồn cười quá." Rùa vốn dĩ rất vui vẻ, nghe thấy lời châm chọc dưới đất xong thì nổi trận lôi đình, không nhịn được mở miệng mắng mỏ chúng. Miệng vừa há ra, liền rơi xuống đất, va phải đá mà chết. Ngỗng tiếc nuối nói: "Tính tình xấu mới tệ làm sao!" Nếu không thể chủ động kiểm soát cảm xúc xấu của bản thân, sẽ chịu sự trừng phạt của cảm xúc ấy, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi, thậm chí sẽ mất đi tính mạng. Chúng ta đều biết không có gì quan trọng hơn việc có được sinh mạng, vì vậy, dù tâm trạng chúng ta có tồi tệ đến đâu, cũng đừng nổi nóng, hãy thử bình tĩnh đối mặt, từ đó làm dịu đi sự phẫn nộ trong lòng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 根据上文,下列哪项正确? 从前,在一个水池里,住着一只脾气很坏的乌龟,它和经常来这里喝水的两只大雁成了好朋友。后来,有一年没下雨,池水一点一点地消失,乌龟没办法,只好决定搬家,它想跟大雁一起去南方生活。但它不会飞,于是两只大雁用一根结实的绳子,叫乌龟咬着中间,大雁各咬一端。嘱咐了乌龟不要说话后,它们就动身飞了。 它们飞过宽广的田野,飞过细长的河流。地上的孩子们看见,觉得这个组合很有趣,拍手笑起来:“你们看呀,那只乌龟的姿势太逗了。”乌龟本来很开心,听到地上的讽刺后大怒,忍不住开口责骂他们。嘴一张开,就掉了下来,碰着石头死去了。 大雁遗憾地说:“坏脾气多么不好呀!” 如果不能主动控制自己的坏情绪,就会受到这种情绪的惩罚,后果将难以想象,甚至会失去生命。我们都知道没有什么比拥有生命更重要,因此,不管我们心情有多糟糕,都不要发脾气,试着冷静地对待,从而缓解内心的愤怒。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, trong một cái ao, sống một con rùa tính tình rất xấu, nó kết bạn thân với hai con ngỗng thường xuyên đến đây uống nước. Sau đó, có một năm trời không mưa, nước ao cứ cạn dần đi, rùa không còn cách nào khác, đành quyết định chuyển nhà, nó muốn cùng ngỗng đi miền Nam sinh sống. Nhưng nó không biết bay, thế là hai con ngỗng dùng một sợi dây thừng chắc chắn, bảo rùa cắn lấy ở giữa, mỗi con ngỗng cắn một đầu. Sau khi dặn dò rùa không được nói chuyện, chúng liền cất cánh bay đi. Chúng bay qua cánh đồng rộng lớn, bay qua dòng sông mảnh dài. Những đứa trẻ trên mặt đất nhìn thấy, cảm thấy tổ hợp này vô cùng thú vị, vỗ tay cười lớn: "Các cậu nhìn kìa, tư thế của con rùa kia buồn cười quá." Rùa vốn dĩ rất vui vẻ, nghe thấy lời châm chọc dưới đất xong thì nổi trận lôi đình, không nhịn được mở miệng mắng mỏ chúng. Miệng vừa há ra, liền rơi xuống đất, va phải đá mà chết. Ngỗng tiếc nuối nói: "Tính tình xấu mới tệ làm sao!" Nếu không thể chủ động kiểm soát cảm xúc xấu của bản thân, sẽ chịu sự trừng phạt của cảm xúc ấy, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi, thậm chí sẽ mất đi tính mạng. Chúng ta đều biết không có gì quan trọng hơn việc có được sinh mạng, vì vậy, dù tâm trạng chúng ta có tồi tệ đến đâu, cũng đừng nổi nóng, hãy thử bình tĩnh đối mặt, từ đó làm dịu đi sự phẫn nộ trong lòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大雁轮流背乌龟 (Chim nhạn, đàn chim nhạn hồng nhạn luân phiên, lần lượt thay nhau cái lưng, mặt sau con rùa, loài rùa)
- B. 乌龟被大雁骗了 (Con rùa, loài rùa bị chim nhạn, đàn chim nhạn hồng nhạn lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 大雁觉得乌龟太重 (Chim nhạn, đàn chim nhạn hồng nhạn cảm thấy con rùa, loài rùa quá nặng, quan trọng)
- D. 乌龟想去南方生活 (Con rùa, loài rùa muốn đi miền Nam, phương Nam cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (乌龟想去南方生活 — Con rùa, loài rùa muốn đi miền Nam, phương Nam cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, trong một cái ao, sống một con rùa tính tình rất xấu, nó kết bạn thân với hai con ngỗng thường xuyên đến đây uống nước. Sau đó, có một năm trời không mưa, nước ao cứ cạn dần đi, rùa không còn cách nào khác, đành quyết định chuyển nhà, nó muốn cùng ngỗng đi miền Nam sinh sống. Nhưng nó không biết bay, thế là hai con ngỗng dùng một sợi dây thừng chắc chắn, bảo rùa cắn lấy ở giữa, mỗi con ngỗng cắn một đầu. Sau khi dặn dò rùa không được nói chuyện, chúng liền cất cánh bay đi. Chúng bay qua cánh đồng rộng lớn, bay qua dòng sông mảnh dài. Những đứa trẻ trên mặt đất nhìn thấy, cảm thấy tổ hợp này vô cùng thú vị, vỗ tay cười lớn: "Các cậu nhìn kìa, tư thế của con rùa kia buồn cười quá." Rùa vốn dĩ rất vui vẻ, nghe thấy lời châm chọc dưới đất xong thì nổi trận lôi đình, không nhịn được mở miệng mắng mỏ chúng. Miệng vừa há ra, liền rơi xuống đất, va phải đá mà chết. Ngỗng tiếc nuối nói: "Tính tình xấu mới tệ làm sao!" Nếu không thể chủ động kiểm soát cảm xúc xấu của bản thân, sẽ chịu sự trừng phạt của cảm xúc ấy, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi, thậm chí sẽ mất đi tính mạng. Chúng ta đều biết không có gì quan trọng hơn việc có được sinh mạng, vì vậy, dù tâm trạng chúng ta có tồi tệ đến đâu, cũng đừng nổi nóng, hãy thử bình tĩnh đối mặt, từ đó làm dịu đi sự phẫn nộ trong lòng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 上文主要想告诉我们什么? 从前,在一个水池里,住着一只脾气很坏的乌龟,它和经常来这里喝水的两只大雁成了好朋友。后来,有一年没下雨,池水一点一点地消失,乌龟没办法,只好决定搬家,它想跟大雁一起去南方生活。但它不会飞,于是两只大雁用一根结实的绳子,叫乌龟咬着中间,大雁各咬一端。嘱咐了乌龟不要说话后,它们就动身飞了。 它们飞过宽广的田野,飞过细长的河流。地上的孩子们看见,觉得这个组合很有趣,拍手笑起来:“你们看呀,那只乌龟的姿势太逗了。”乌龟本来很开心,听到地上的讽刺后大怒,忍不住开口责骂他们。嘴一张开,就掉了下来,碰着石头死去了。 大雁遗憾地说:“坏脾气多么不好呀!” 如果不能主动控制自己的坏情绪,就会受到这种情绪的惩罚,后果将难以想象,甚至会失去生命。我们都知道没有什么比拥有生命更重要,因此,不管我们心情有多糟糕,都不要发脾气,试着冷静地对待,从而缓解内心的愤怒。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, trong một cái ao, sống một con rùa tính tình rất xấu, nó kết bạn thân với hai con ngỗng thường xuyên đến đây uống nước. Sau đó, có một năm trời không mưa, nước ao cứ cạn dần đi, rùa không còn cách nào khác, đành quyết định chuyển nhà, nó muốn cùng ngỗng đi miền Nam sinh sống. Nhưng nó không biết bay, thế là hai con ngỗng dùng một sợi dây thừng chắc chắn, bảo rùa cắn lấy ở giữa, mỗi con ngỗng cắn một đầu. Sau khi dặn dò rùa không được nói chuyện, chúng liền cất cánh bay đi. Chúng bay qua cánh đồng rộng lớn, bay qua dòng sông mảnh dài. Những đứa trẻ trên mặt đất nhìn thấy, cảm thấy tổ hợp này vô cùng thú vị, vỗ tay cười lớn: "Các cậu nhìn kìa, tư thế của con rùa kia buồn cười quá." Rùa vốn dĩ rất vui vẻ, nghe thấy lời châm chọc dưới đất xong thì nổi trận lôi đình, không nhịn được mở miệng mắng mỏ chúng. Miệng vừa há ra, liền rơi xuống đất, va phải đá mà chết. Ngỗng tiếc nuối nói: "Tính tình xấu mới tệ làm sao!" Nếu không thể chủ động kiểm soát cảm xúc xấu của bản thân, sẽ chịu sự trừng phạt của cảm xúc ấy, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi, thậm chí sẽ mất đi tính mạng. Chúng ta đều biết không có gì quan trọng hơn việc có được sinh mạng, vì vậy, dù tâm trạng chúng ta có tồi tệ đến đâu, cũng đừng nổi nóng, hãy thử bình tĩnh đối mặt, từ đó làm dịu đi sự phẫn nộ trong lòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要珍惜生命 (Cần trân trọng, quý trọng sinh mệnh, sự sống)
- B. 学会控制情绪 (Học được, nắm vững kiểm soát, khống chế tâm trạng, cảm xúc)
- C. 团结就是力量 (Đoàn kết, đoàn kết một lòng chính là sức mạnh, năng lực)
- D. 不要随便笑话别人 (Đừng tùy tiện, tự nhiên chuyện cười, trò đùa người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (学会控制情绪 — Học được, nắm vững kiểm soát, khống chế tâm trạng, cảm xúc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi nhỏ học đi xe đạp, luôn cúi đầu, hai mắt dán chặt vào bánh trước xe. Kết quả là lúc nào cũng đi méo mó, lại còn ngã liên tục. Bố nói: "Ngẩng đầu lên, nhìn về phía trước." Tôi thử áp dụng cách bố dạy, ngẩng đầu nhìn thẳng về phía trước, kết quả rất nhanh đã có thể thoải mái tiến thẳng về phía trước một cách tự do. Lần đầu tiên tham gia thu hoạch lúa mì là vào lúc tôi học cấp hai. Khi đó, vẫn chưa có máy gặt, gặt lúa mì hoàn toàn dựa vào đôi tay và liềm. Lúc đầu, tôi vẫn chưa có hứng thú gì, nhưng chẳng mấy chốc đã mệt, liên tục đứng dậy xem còn bao xa mới gặt xong một lượt. Mỗi lần nhìn, luôn cảm giác không hề tiến lên, giống như đang dậm chân tại chỗ, đầu ruộng dường như cũng mãi mãi xa xôi như vậy. Trong lòng tôi vô cùng nôn nao bực bội, lầm bầm phàn nàn: "Sao mà vẫn còn xa thế cơ chứ!" Bố quay đầu lại nói: "Cúi đầu xuống, đừng nhìn về phía trước." Quả nhiên rất kỳ lạ, tôi không ngẩng đầu nhìn về phía trước nữa, chỉ cắm cổ mà gặt, vậy mà lúc nào không hay đã đến đầu ruộng. Lúc đó, tôi không hiểu tại sao, bố cũng không giảng giải được đạo lý sâu xa gì. Cùng với sự lớn lên của tuổi tác, tôi mới hiểu ra: tầm mắt quá gần, sẽ không tìm thấy phương hướng; tầm mắt quá xa, dễ đánh mất lòng tin. Ngẩng đầu lên, là vì để tiến về phía trước; cúi đầu xuống, cũng là vì để tiến về phía trước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 学骑自行车,作者: 小时候学自行车,总是低着头,两眼盯着车前轮。结果总是骑得歪歪扭扭,还经常摔倒。 父亲说:“抬起头来,往前看。”我试着采用父亲教的办法,抬起头来目视前方,结果很快就能自如地笔直地前进了。 头一次参加麦收是在我上初中的时候。当时,还没有收割机,收割小麦全凭双手和镰刀。开始,我还没什么兴趣,可不一会儿就累了,频繁地站起来看看还有多远才能割到头。每次看,总感觉没有前进,好像在原地打转,地头也好像永远那么远。我心里烦躁得很,自言自语地抱怨:“怎么还有那么远啊!” 父亲回头来说:“低头,不要往前看。”还真奇怪,我不再抬头往前看了,只管一个劲儿地割,却不知不觉就到了地头。 当时,我不懂得为什么,父亲也讲不出很深的道理。随着年龄的增长,我才懂得:目光太近,找不到方向;目光太远,容易失去信心。抬起头来,是为了向前;低下头,也是为了向前。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ học đi xe đạp, luôn cúi đầu, hai mắt dán chặt vào bánh trước xe. Kết quả là lúc nào cũng đi méo mó, lại còn ngã liên tục. Bố nói: "Ngẩng đầu lên, nhìn về phía trước." Tôi thử áp dụng cách bố dạy, ngẩng đầu nhìn thẳng về phía trước, kết quả rất nhanh đã có thể thoải mái tiến thẳng về phía trước một cách tự do. Lần đầu tiên tham gia thu hoạch lúa mì là vào lúc tôi học cấp hai. Khi đó, vẫn chưa có máy gặt, gặt lúa mì hoàn toàn dựa vào đôi tay và liềm. Lúc đầu, tôi vẫn chưa có hứng thú gì, nhưng chẳng mấy chốc đã mệt, liên tục đứng dậy xem còn bao xa mới gặt xong một lượt. Mỗi lần nhìn, luôn cảm giác không hề tiến lên, giống như đang dậm chân tại chỗ, đầu ruộng dường như cũng mãi mãi xa xôi như vậy. Trong lòng tôi vô cùng nôn nao bực bội, lầm bầm phàn nàn: "Sao mà vẫn còn xa thế cơ chứ!" Bố quay đầu lại nói: "Cúi đầu xuống, đừng nhìn về phía trước." Quả nhiên rất kỳ lạ, tôi không ngẩng đầu nhìn về phía trước nữa, chỉ cắm cổ mà gặt, vậy mà lúc nào không hay đã đến đầu ruộng. Lúc đó, tôi không hiểu tại sao, bố cũng không giảng giải được đạo lý sâu xa gì. Cùng với sự lớn lên của tuổi tác, tôi mới hiểu ra: tầm mắt quá gần, sẽ không tìm thấy phương hướng; tầm mắt quá xa, dễ đánh mất lòng tin. Ngẩng đầu lên, là vì để tiến về phía trước; cúi đầu xuống, cũng là vì để tiến về phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有摔倒过 (Không có ngã, vấp ngã đã từng)
- B. 刚开始方法不对 (Vừa mới, vừa vặn bắt đầu phương pháp, cách thức không đúng, sai)
- C. 没有听父亲的建议 (Không có nghe kiến nghị, đề xuất cha, bố)
- D. 花了一个月才学会 (Hoa rồi một cái tháng, mặt trăng mới, vừa mới học được, nắm vững)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (刚开始方法不对 — Vừa mới, vừa vặn bắt đầu phương pháp, cách thức không đúng, sai). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi nhỏ học đi xe đạp, luôn cúi đầu, hai mắt dán chặt vào bánh trước xe. Kết quả là lúc nào cũng đi méo mó, lại còn ngã liên tục. Bố nói: "Ngẩng đầu lên, nhìn về phía trước." Tôi thử áp dụng cách bố dạy, ngẩng đầu nhìn thẳng về phía trước, kết quả rất nhanh đã có thể thoải mái tiến thẳng về phía trước một cách tự do. Lần đầu tiên tham gia thu hoạch lúa mì là vào lúc tôi học cấp hai. Khi đó, vẫn chưa có máy gặt, gặt lúa mì hoàn toàn dựa vào đôi tay và liềm. Lúc đầu, tôi vẫn chưa có hứng thú gì, nhưng chẳng mấy chốc đã mệt, liên tục đứng dậy xem còn bao xa mới gặt xong một lượt. Mỗi lần nhìn, luôn cảm giác không hề tiến lên, giống như đang dậm chân tại chỗ, đầu ruộng dường như cũng mãi mãi xa xôi như vậy. Trong lòng tôi vô cùng nôn nao bực bội, lầm bầm phàn nàn: "Sao mà vẫn còn xa thế cơ chứ!" Bố quay đầu lại nói: "Cúi đầu xuống, đừng nhìn về phía trước." Quả nhiên rất kỳ lạ, tôi không ngẩng đầu nhìn về phía trước nữa, chỉ cắm cổ mà gặt, vậy mà lúc nào không hay đã đến đầu ruộng. Lúc đó, tôi không hiểu tại sao, bố cũng không giảng giải được đạo lý sâu xa gì. Cùng với sự lớn lên của tuổi tác, tôi mới hiểu ra: tầm mắt quá gần, sẽ không tìm thấy phương hướng; tầm mắt quá xa, dễ đánh mất lòng tin. Ngẩng đầu lên, là vì để tiến về phía trước; cúi đầu xuống, cũng là vì để tiến về phía trước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 开始时,作者觉得割麦: 小时候学自行车,总是低着头,两眼盯着车前轮。结果总是骑得歪歪扭扭,还经常摔倒。 父亲说:“抬起头来,往前看。”我试着采用父亲教的办法,抬起头来目视前方,结果很快就能自如地笔直地前进了。 头一次参加麦收是在我上初中的时候。当时,还没有收割机,收割小麦全凭双手和镰刀。开始,我还没什么兴趣,可不一会儿就累了,频繁地站起来看看还有多远才能割到头。每次看,总感觉没有前进,好像在原地打转,地头也好像永远那么远。我心里烦躁得很,自言自语地抱怨:“怎么还有那么远啊!” 父亲回头来说:“低头,不要往前看。”还真奇怪,我不再抬头往前看了,只管一个劲儿地割,却不知不觉就到了地头。 当时,我不懂得为什么,父亲也讲不出很深的道理。随着年龄的增长,我才懂得:目光太近,找不到方向;目光太远,容易失去信心。抬起头来,是为了向前;低下头,也是为了向前。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ học đi xe đạp, luôn cúi đầu, hai mắt dán chặt vào bánh trước xe. Kết quả là lúc nào cũng đi méo mó, lại còn ngã liên tục. Bố nói: "Ngẩng đầu lên, nhìn về phía trước." Tôi thử áp dụng cách bố dạy, ngẩng đầu nhìn thẳng về phía trước, kết quả rất nhanh đã có thể thoải mái tiến thẳng về phía trước một cách tự do. Lần đầu tiên tham gia thu hoạch lúa mì là vào lúc tôi học cấp hai. Khi đó, vẫn chưa có máy gặt, gặt lúa mì hoàn toàn dựa vào đôi tay và liềm. Lúc đầu, tôi vẫn chưa có hứng thú gì, nhưng chẳng mấy chốc đã mệt, liên tục đứng dậy xem còn bao xa mới gặt xong một lượt. Mỗi lần nhìn, luôn cảm giác không hề tiến lên, giống như đang dậm chân tại chỗ, đầu ruộng dường như cũng mãi mãi xa xôi như vậy. Trong lòng tôi vô cùng nôn nao bực bội, lầm bầm phàn nàn: "Sao mà vẫn còn xa thế cơ chứ!" Bố quay đầu lại nói: "Cúi đầu xuống, đừng nhìn về phía trước." Quả nhiên rất kỳ lạ, tôi không ngẩng đầu nhìn về phía trước nữa, chỉ cắm cổ mà gặt, vậy mà lúc nào không hay đã đến đầu ruộng. Lúc đó, tôi không hiểu tại sao, bố cũng không giảng giải được đạo lý sâu xa gì. Cùng với sự lớn lên của tuổi tác, tôi mới hiểu ra: tầm mắt quá gần, sẽ không tìm thấy phương hướng; tầm mắt quá xa, dễ đánh mất lòng tin. Ngẩng đầu lên, là vì để tiến về phía trước; cúi đầu xuống, cũng là vì để tiến về phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 很有趣 (rất thú vị, hay ho)
- C. 不需要别人帮助 (Không cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ)
- D. 应该用收割机来收割 (Nên sử dụng nhận được cắt, gặt (lúa) máy móc đến, tới nhận được cắt, gặt (lúa))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很有趣 — rất thú vị, hay ho). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi nhỏ học đi xe đạp, luôn cúi đầu, hai mắt dán chặt vào bánh trước xe. Kết quả là lúc nào cũng đi méo mó, lại còn ngã liên tục. Bố nói: "Ngẩng đầu lên, nhìn về phía trước." Tôi thử áp dụng cách bố dạy, ngẩng đầu nhìn thẳng về phía trước, kết quả rất nhanh đã có thể thoải mái tiến thẳng về phía trước một cách tự do. Lần đầu tiên tham gia thu hoạch lúa mì là vào lúc tôi học cấp hai. Khi đó, vẫn chưa có máy gặt, gặt lúa mì hoàn toàn dựa vào đôi tay và liềm. Lúc đầu, tôi vẫn chưa có hứng thú gì, nhưng chẳng mấy chốc đã mệt, liên tục đứng dậy xem còn bao xa mới gặt xong một lượt. Mỗi lần nhìn, luôn cảm giác không hề tiến lên, giống như đang dậm chân tại chỗ, đầu ruộng dường như cũng mãi mãi xa xôi như vậy. Trong lòng tôi vô cùng nôn nao bực bội, lầm bầm phàn nàn: "Sao mà vẫn còn xa thế cơ chứ!" Bố quay đầu lại nói: "Cúi đầu xuống, đừng nhìn về phía trước." Quả nhiên rất kỳ lạ, tôi không ngẩng đầu nhìn về phía trước nữa, chỉ cắm cổ mà gặt, vậy mà lúc nào không hay đã đến đầu ruộng. Lúc đó, tôi không hiểu tại sao, bố cũng không giảng giải được đạo lý sâu xa gì. Cùng với sự lớn lên của tuổi tác, tôi mới hiểu ra: tầm mắt quá gần, sẽ không tìm thấy phương hướng; tầm mắt quá xa, dễ đánh mất lòng tin. Ngẩng đầu lên, là vì để tiến về phía trước; cúi đầu xuống, cũng là vì để tiến về phía trước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 关于父亲的建议,下列哪项正确? 小时候学自行车,总是低着头,两眼盯着车前轮。结果总是骑得歪歪扭扭,还经常摔倒。 父亲说:“抬起头来,往前看。”我试着采用父亲教的办法,抬起头来目视前方,结果很快就能自如地笔直地前进了。 头一次参加麦收是在我上初中的时候。当时,还没有收割机,收割小麦全凭双手和镰刀。开始,我还没什么兴趣,可不一会儿就累了,频繁地站起来看看还有多远才能割到头。每次看,总感觉没有前进,好像在原地打转,地头也好像永远那么远。我心里烦躁得很,自言自语地抱怨:“怎么还有那么远啊!” 父亲回头来说:“低头,不要往前看。”还真奇怪,我不再抬头往前看了,只管一个劲儿地割,却不知不觉就到了地头。 当时,我不懂得为什么,父亲也讲不出很深的道理。随着年龄的增长,我才懂得:目光太近,找不到方向;目光太远,容易失去信心。抬起头来,是为了向前;低下头,也是为了向前。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ học đi xe đạp, luôn cúi đầu, hai mắt dán chặt vào bánh trước xe. Kết quả là lúc nào cũng đi méo mó, lại còn ngã liên tục. Bố nói: "Ngẩng đầu lên, nhìn về phía trước." Tôi thử áp dụng cách bố dạy, ngẩng đầu nhìn thẳng về phía trước, kết quả rất nhanh đã có thể thoải mái tiến thẳng về phía trước một cách tự do. Lần đầu tiên tham gia thu hoạch lúa mì là vào lúc tôi học cấp hai. Khi đó, vẫn chưa có máy gặt, gặt lúa mì hoàn toàn dựa vào đôi tay và liềm. Lúc đầu, tôi vẫn chưa có hứng thú gì, nhưng chẳng mấy chốc đã mệt, liên tục đứng dậy xem còn bao xa mới gặt xong một lượt. Mỗi lần nhìn, luôn cảm giác không hề tiến lên, giống như đang dậm chân tại chỗ, đầu ruộng dường như cũng mãi mãi xa xôi như vậy. Trong lòng tôi vô cùng nôn nao bực bội, lầm bầm phàn nàn: "Sao mà vẫn còn xa thế cơ chứ!" Bố quay đầu lại nói: "Cúi đầu xuống, đừng nhìn về phía trước." Quả nhiên rất kỳ lạ, tôi không ngẩng đầu nhìn về phía trước nữa, chỉ cắm cổ mà gặt, vậy mà lúc nào không hay đã đến đầu ruộng. Lúc đó, tôi không hiểu tại sao, bố cũng không giảng giải được đạo lý sâu xa gì. Cùng với sự lớn lên của tuổi tác, tôi mới hiểu ra: tầm mắt quá gần, sẽ không tìm thấy phương hướng; tầm mắt quá xa, dễ đánh mất lòng tin. Ngẩng đầu lên, là vì để tiến về phía trước; cúi đầu xuống, cũng là vì để tiến về phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很有效 (Đều rất có hiệu lực, hiệu quả)
- B. 都有风险 (Đều có rủi ro, hiểm họa)
- C. 有些自私 (có một số, một vài ích kỷ, vụ lợi riêng)
- D. 没发挥什么作用 (Chưa phát huy, thể hiện gì, cái gì tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (都很有效 — Đều rất có hiệu lực, hiệu quả). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi nhỏ học đi xe đạp, luôn cúi đầu, hai mắt dán chặt vào bánh trước xe. Kết quả là lúc nào cũng đi méo mó, lại còn ngã liên tục. Bố nói: "Ngẩng đầu lên, nhìn về phía trước." Tôi thử áp dụng cách bố dạy, ngẩng đầu nhìn thẳng về phía trước, kết quả rất nhanh đã có thể thoải mái tiến thẳng về phía trước một cách tự do. Lần đầu tiên tham gia thu hoạch lúa mì là vào lúc tôi học cấp hai. Khi đó, vẫn chưa có máy gặt, gặt lúa mì hoàn toàn dựa vào đôi tay và liềm. Lúc đầu, tôi vẫn chưa có hứng thú gì, nhưng chẳng mấy chốc đã mệt, liên tục đứng dậy xem còn bao xa mới gặt xong một lượt. Mỗi lần nhìn, luôn cảm giác không hề tiến lên, giống như đang dậm chân tại chỗ, đầu ruộng dường như cũng mãi mãi xa xôi như vậy. Trong lòng tôi vô cùng nôn nao bực bội, lầm bầm phàn nàn: "Sao mà vẫn còn xa thế cơ chứ!" Bố quay đầu lại nói: "Cúi đầu xuống, đừng nhìn về phía trước." Quả nhiên rất kỳ lạ, tôi không ngẩng đầu nhìn về phía trước nữa, chỉ cắm cổ mà gặt, vậy mà lúc nào không hay đã đến đầu ruộng. Lúc đó, tôi không hiểu tại sao, bố cũng không giảng giải được đạo lý sâu xa gì. Cùng với sự lớn lên của tuổi tác, tôi mới hiểu ra: tầm mắt quá gần, sẽ không tìm thấy phương hướng; tầm mắt quá xa, dễ đánh mất lòng tin. Ngẩng đầu lên, là vì để tiến về phía trước; cúi đầu xuống, cũng là vì để tiến về phía trước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 根据上文,下列哪项正确? 小时候学自行车,总是低着头,两眼盯着车前轮。结果总是骑得歪歪扭扭,还经常摔倒。 父亲说:“抬起头来,往前看。”我试着采用父亲教的办法,抬起头来目视前方,结果很快就能自如地笔直地前进了。 头一次参加麦收是在我上初中的时候。当时,还没有收割机,收割小麦全凭双手和镰刀。开始,我还没什么兴趣,可不一会儿就累了,频繁地站起来看看还有多远才能割到头。每次看,总感觉没有前进,好像在原地打转,地头也好像永远那么远。我心里烦躁得很,自言自语地抱怨:“怎么还有那么远啊!” 父亲回头来说:“低头,不要往前看。”还真奇怪,我不再抬头往前看了,只管一个劲儿地割,却不知不觉就到了地头。 当时,我不懂得为什么,父亲也讲不出很深的道理。随着年龄的增长,我才懂得:目光太近,找不到方向;目光太远,容易失去信心。抬起头来,是为了向前;低下头,也是为了向前。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ học đi xe đạp, luôn cúi đầu, hai mắt dán chặt vào bánh trước xe. Kết quả là lúc nào cũng đi méo mó, lại còn ngã liên tục. Bố nói: "Ngẩng đầu lên, nhìn về phía trước." Tôi thử áp dụng cách bố dạy, ngẩng đầu nhìn thẳng về phía trước, kết quả rất nhanh đã có thể thoải mái tiến thẳng về phía trước một cách tự do. Lần đầu tiên tham gia thu hoạch lúa mì là vào lúc tôi học cấp hai. Khi đó, vẫn chưa có máy gặt, gặt lúa mì hoàn toàn dựa vào đôi tay và liềm. Lúc đầu, tôi vẫn chưa có hứng thú gì, nhưng chẳng mấy chốc đã mệt, liên tục đứng dậy xem còn bao xa mới gặt xong một lượt. Mỗi lần nhìn, luôn cảm giác không hề tiến lên, giống như đang dậm chân tại chỗ, đầu ruộng dường như cũng mãi mãi xa xôi như vậy. Trong lòng tôi vô cùng nôn nao bực bội, lầm bầm phàn nàn: "Sao mà vẫn còn xa thế cơ chứ!" Bố quay đầu lại nói: "Cúi đầu xuống, đừng nhìn về phía trước." Quả nhiên rất kỳ lạ, tôi không ngẩng đầu nhìn về phía trước nữa, chỉ cắm cổ mà gặt, vậy mà lúc nào không hay đã đến đầu ruộng. Lúc đó, tôi không hiểu tại sao, bố cũng không giảng giải được đạo lý sâu xa gì. Cùng với sự lớn lên của tuổi tác, tôi mới hiểu ra: tầm mắt quá gần, sẽ không tìm thấy phương hướng; tầm mắt quá xa, dễ đánh mất lòng tin. Ngẩng đầu lên, là vì để tiến về phía trước; cúi đầu xuống, cũng là vì để tiến về phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要轻信他人 (Đừng nhẹ, nhẹ nhàng thư, lá thư anh ấy người)
- B. 虚心使人进步 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- C. 兴趣是最好的老师 (Hứng thú, sở thích là, phải thầy giáo, cô giáo tốt nhất, hay nhất)
- D. 调整目光是为了向前 (Điều chỉnh, sắp xếp lại ánh mắt, ánh nhìn là, phải để, vì (mục đích) tiến về phía trước, hướng về phía trước)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (调整目光是为了向前 — Điều chỉnh, sắp xếp lại ánh mắt, ánh nhìn là, phải để, vì (mục đích) tiến về phía trước, hướng về phía trước). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu quan sát kỹ, bạn sẽ phát hiện ra: trên mỗi cây táo có khoảng 500 quả táo, trong mỗi quả táo trung bình có 10 hạt giống. Thông qua phép nhân đơn giản, chúng ta có thể rút ra kết luận như sau: một cây táo có khoảng 5000 hạt giống. Bạn có lẽ sẽ hỏi, số lượng hạt giống đáng kể như vậy, tại sao số lượng cây táo lại tăng không nhanh như thế? Nguyên nhân rất đơn giản, không phải tất cả hạt giống đều sẽ bén rễ nảy mầm. Phần lớn chúng ta sẽ vì nhiều nguyên nhân khác nhau mà chết yểu nửa đường. Trong cuộc sống cũng như vậy, chúng ta muốn giành được thành công, thực hiện lý tưởng, thì bắt buộc phải trải qua nhiều lần thử nghiệm. Đây chính là "quy luật hạt giống". Tham gia 20 buổi phỏng vấn, bạn mới có khả năng nhận được một công việc; tổ chức 40 cuộc gặp gỡ trao đổi, bạn mới có khả năng tìm được một nhân viên ưng ý; sau khi trao đổi lần lượt với 50 người, bạn mới có khả năng bán được một chiếc xe hơi, một chiếc máy hút bụi hoặc một căn nhà; kết bạn hơn trăm người, nếu vận may tốt, bạn mới có khả năng tìm được một người tri kỷ. Hãy nhớ rằng: người thành công nhất, thường là những người gieo rắc nhiều hạt giống nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第1段中“可观”的意思最可能是: 如果仔细观察,你就会发现:每棵苹果树上大概有500个苹果,每个苹果里平均有10颗种子。通过简单的乘法,我们可以得出这样的结论:一棵苹果树有大约5000颗种子。你也许会问,既然种子的数目如此可观,为什么苹果树的数量增加不是那么快呢? 原因很简单,并不是所有的种子都会生根发芽。 我们中的大部分会因为种种原因而半路夭折。在生活中也是如此,我们想要获得成功,实现理想,就必须经历多次的尝试。这就是“种子法则”。 参加20次面试,你才有可能得到一份工作;组织40次面谈,你才有可能找到一名满意的员工;跟50个人逐个洽谈后,你才有可能卖掉一辆车、一台吸尘器或一栋房子;交友过百,运气好的话,你才有可能找到一位知心好友。 记住:最成功的人,往往是那些播撒种子最多的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ phát hiện ra: trên mỗi cây táo có khoảng 500 quả táo, trong mỗi quả táo trung bình có 10 hạt giống. Thông qua phép nhân đơn giản, chúng ta có thể rút ra kết luận như sau: một cây táo có khoảng 5000 hạt giống. Bạn có lẽ sẽ hỏi, số lượng hạt giống đáng kể như vậy, tại sao số lượng cây táo lại tăng không nhanh như thế? Nguyên nhân rất đơn giản, không phải tất cả hạt giống đều sẽ bén rễ nảy mầm. Phần lớn chúng ta sẽ vì nhiều nguyên nhân khác nhau mà chết yểu nửa đường. Trong cuộc sống cũng như vậy, chúng ta muốn giành được thành công, thực hiện lý tưởng, thì bắt buộc phải trải qua nhiều lần thử nghiệm. Đây chính là "quy luật hạt giống". Tham gia 20 buổi phỏng vấn, bạn mới có khả năng nhận được một công việc; tổ chức 40 cuộc gặp gỡ trao đổi, bạn mới có khả năng tìm được một nhân viên ưng ý; sau khi trao đổi lần lượt với 50 người, bạn mới có khả năng bán được một chiếc xe hơi, một chiếc máy hút bụi hoặc một căn nhà; kết bạn hơn trăm người, nếu vận may tốt, bạn mới có khả năng tìm được một người tri kỷ. Hãy nhớ rằng: người thành công nhất, thường là những người gieo rắc nhiều hạt giống nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数量很大 (Số lượng rất to, lớn)
- B. 值得观察 (quan sát, theo dõi xứng đáng, đáng giá)
- C. 增长缓慢 (tăng trưởng, mở mang chậm chạp, trì trệ chậm rãi)
- D. 质量很高 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) rất cao)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (数量很大 — Số lượng rất to, lớn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu quan sát kỹ, bạn sẽ phát hiện ra: trên mỗi cây táo có khoảng 500 quả táo, trong mỗi quả táo trung bình có 10 hạt giống. Thông qua phép nhân đơn giản, chúng ta có thể rút ra kết luận như sau: một cây táo có khoảng 5000 hạt giống. Bạn có lẽ sẽ hỏi, số lượng hạt giống đáng kể như vậy, tại sao số lượng cây táo lại tăng không nhanh như thế? Nguyên nhân rất đơn giản, không phải tất cả hạt giống đều sẽ bén rễ nảy mầm. Phần lớn chúng ta sẽ vì nhiều nguyên nhân khác nhau mà chết yểu nửa đường. Trong cuộc sống cũng như vậy, chúng ta muốn giành được thành công, thực hiện lý tưởng, thì bắt buộc phải trải qua nhiều lần thử nghiệm. Đây chính là "quy luật hạt giống". Tham gia 20 buổi phỏng vấn, bạn mới có khả năng nhận được một công việc; tổ chức 40 cuộc gặp gỡ trao đổi, bạn mới có khả năng tìm được một nhân viên ưng ý; sau khi trao đổi lần lượt với 50 người, bạn mới có khả năng bán được một chiếc xe hơi, một chiếc máy hút bụi hoặc một căn nhà; kết bạn hơn trăm người, nếu vận may tốt, bạn mới có khả năng tìm được một người tri kỷ. Hãy nhớ rằng: người thành công nhất, thường là những người gieo rắc nhiều hạt giống nhất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 关于“种子法则”,可以知道什么? 如果仔细观察,你就会发现:每棵苹果树上大概有500个苹果,每个苹果里平均有10颗种子。通过简单的乘法,我们可以得出这样的结论:一棵苹果树有大约5000颗种子。你也许会问,既然种子的数目如此可观,为什么苹果树的数量增加不是那么快呢? 原因很简单,并不是所有的种子都会生根发芽。 我们中的大部分会因为种种原因而半路夭折。在生活中也是如此,我们想要获得成功,实现理想,就必须经历多次的尝试。这就是“种子法则”。 参加20次面试,你才有可能得到一份工作;组织40次面谈,你才有可能找到一名满意的员工;跟50个人逐个洽谈后,你才有可能卖掉一辆车、一台吸尘器或一栋房子;交友过百,运气好的话,你才有可能找到一位知心好友。 记住:最成功的人,往往是那些播撒种子最多的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ phát hiện ra: trên mỗi cây táo có khoảng 500 quả táo, trong mỗi quả táo trung bình có 10 hạt giống. Thông qua phép nhân đơn giản, chúng ta có thể rút ra kết luận như sau: một cây táo có khoảng 5000 hạt giống. Bạn có lẽ sẽ hỏi, số lượng hạt giống đáng kể như vậy, tại sao số lượng cây táo lại tăng không nhanh như thế? Nguyên nhân rất đơn giản, không phải tất cả hạt giống đều sẽ bén rễ nảy mầm. Phần lớn chúng ta sẽ vì nhiều nguyên nhân khác nhau mà chết yểu nửa đường. Trong cuộc sống cũng như vậy, chúng ta muốn giành được thành công, thực hiện lý tưởng, thì bắt buộc phải trải qua nhiều lần thử nghiệm. Đây chính là "quy luật hạt giống". Tham gia 20 buổi phỏng vấn, bạn mới có khả năng nhận được một công việc; tổ chức 40 cuộc gặp gỡ trao đổi, bạn mới có khả năng tìm được một nhân viên ưng ý; sau khi trao đổi lần lượt với 50 người, bạn mới có khả năng bán được một chiếc xe hơi, một chiếc máy hút bụi hoặc một căn nhà; kết bạn hơn trăm người, nếu vận may tốt, bạn mới có khả năng tìm được một người tri kỷ. Hãy nhớ rằng: người thành công nhất, thường là những người gieo rắc nhiều hạt giống nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 努力就会有收获 (Nỗ lực, cố gắng thì, liền biết có thu hoạch, gặt hái)
- B. 种子的生命力很强 (Sinh mệnh, sự sống hạt giống, cây giống (nông nghiệp) sức, sức lực rất mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 种瓜得瓜,种豆得豆 (Loại, kiểu dưa, quả dưa dưa, quả dưa loại, kiểu)
- D. 不是所有的努力都会成功 (Không là, phải nỗ lực, cố gắng tất cả, toàn bộ đô thị lớn, thành phố trung tâm thành công)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不是所有的努力都会成功 — Không là, phải nỗ lực, cố gắng tất cả, toàn bộ đô thị lớn, thành phố trung tâm thành công). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu quan sát kỹ, bạn sẽ phát hiện ra: trên mỗi cây táo có khoảng 500 quả táo, trong mỗi quả táo trung bình có 10 hạt giống. Thông qua phép nhân đơn giản, chúng ta có thể rút ra kết luận như sau: một cây táo có khoảng 5000 hạt giống. Bạn có lẽ sẽ hỏi, số lượng hạt giống đáng kể như vậy, tại sao số lượng cây táo lại tăng không nhanh như thế? Nguyên nhân rất đơn giản, không phải tất cả hạt giống đều sẽ bén rễ nảy mầm. Phần lớn chúng ta sẽ vì nhiều nguyên nhân khác nhau mà chết yểu nửa đường. Trong cuộc sống cũng như vậy, chúng ta muốn giành được thành công, thực hiện lý tưởng, thì bắt buộc phải trải qua nhiều lần thử nghiệm. Đây chính là "quy luật hạt giống". Tham gia 20 buổi phỏng vấn, bạn mới có khả năng nhận được một công việc; tổ chức 40 cuộc gặp gỡ trao đổi, bạn mới có khả năng tìm được một nhân viên ưng ý; sau khi trao đổi lần lượt với 50 người, bạn mới có khả năng bán được một chiếc xe hơi, một chiếc máy hút bụi hoặc một căn nhà; kết bạn hơn trăm người, nếu vận may tốt, bạn mới có khả năng tìm được một người tri kỷ. Hãy nhớ rằng: người thành công nhất, thường là những người gieo rắc nhiều hạt giống nhất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第3段的例子,主要说明: 如果仔细观察,你就会发现:每棵苹果树上大概有500个苹果,每个苹果里平均有10颗种子。通过简单的乘法,我们可以得出这样的结论:一棵苹果树有大约5000颗种子。你也许会问,既然种子的数目如此可观,为什么苹果树的数量增加不是那么快呢? 原因很简单,并不是所有的种子都会生根发芽。 我们中的大部分会因为种种原因而半路夭折。在生活中也是如此,我们想要获得成功,实现理想,就必须经历多次的尝试。这就是“种子法则”。 参加20次面试,你才有可能得到一份工作;组织40次面谈,你才有可能找到一名满意的员工;跟50个人逐个洽谈后,你才有可能卖掉一辆车、一台吸尘器或一栋房子;交友过百,运气好的话,你才有可能找到一位知心好友。 记住:最成功的人,往往是那些播撒种子最多的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ phát hiện ra: trên mỗi cây táo có khoảng 500 quả táo, trong mỗi quả táo trung bình có 10 hạt giống. Thông qua phép nhân đơn giản, chúng ta có thể rút ra kết luận như sau: một cây táo có khoảng 5000 hạt giống. Bạn có lẽ sẽ hỏi, số lượng hạt giống đáng kể như vậy, tại sao số lượng cây táo lại tăng không nhanh như thế? Nguyên nhân rất đơn giản, không phải tất cả hạt giống đều sẽ bén rễ nảy mầm. Phần lớn chúng ta sẽ vì nhiều nguyên nhân khác nhau mà chết yểu nửa đường. Trong cuộc sống cũng như vậy, chúng ta muốn giành được thành công, thực hiện lý tưởng, thì bắt buộc phải trải qua nhiều lần thử nghiệm. Đây chính là "quy luật hạt giống". Tham gia 20 buổi phỏng vấn, bạn mới có khả năng nhận được một công việc; tổ chức 40 cuộc gặp gỡ trao đổi, bạn mới có khả năng tìm được một nhân viên ưng ý; sau khi trao đổi lần lượt với 50 người, bạn mới có khả năng bán được một chiếc xe hơi, một chiếc máy hút bụi hoặc một căn nhà; kết bạn hơn trăm người, nếu vận may tốt, bạn mới có khả năng tìm được một người tri kỷ. Hãy nhớ rằng: người thành công nhất, thường là những người gieo rắc nhiều hạt giống nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作不好找 (Làm việc, công việc không tốt, đẹp tìm kiếm)
- B. 成功需要运气 (Thành công cần, đòi hỏi vận may, số may)
- C. 付出多的人的机会大 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến người nhiều cơ hội to, lớn)
- D. 永远不要低估你的对手 (Mãi mãi, vĩnh viễn đừng đánh giá thấp, coi nhẹ xem thường tiềm năng đối thủ, đối trọng của bạn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (付出多的人的机会大 — Bỏ ra, dốc sức cống hiến người nhiều cơ hội to, lớn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu quan sát kỹ, bạn sẽ phát hiện ra: trên mỗi cây táo có khoảng 500 quả táo, trong mỗi quả táo trung bình có 10 hạt giống. Thông qua phép nhân đơn giản, chúng ta có thể rút ra kết luận như sau: một cây táo có khoảng 5000 hạt giống. Bạn có lẽ sẽ hỏi, số lượng hạt giống đáng kể như vậy, tại sao số lượng cây táo lại tăng không nhanh như thế? Nguyên nhân rất đơn giản, không phải tất cả hạt giống đều sẽ bén rễ nảy mầm. Phần lớn chúng ta sẽ vì nhiều nguyên nhân khác nhau mà chết yểu nửa đường. Trong cuộc sống cũng như vậy, chúng ta muốn giành được thành công, thực hiện lý tưởng, thì bắt buộc phải trải qua nhiều lần thử nghiệm. Đây chính là "quy luật hạt giống". Tham gia 20 buổi phỏng vấn, bạn mới có khả năng nhận được một công việc; tổ chức 40 cuộc gặp gỡ trao đổi, bạn mới có khả năng tìm được một nhân viên ưng ý; sau khi trao đổi lần lượt với 50 người, bạn mới có khả năng bán được một chiếc xe hơi, một chiếc máy hút bụi hoặc một căn nhà; kết bạn hơn trăm người, nếu vận may tốt, bạn mới có khả năng tìm được một người tri kỷ. Hãy nhớ rằng: người thành công nhất, thường là những người gieo rắc nhiều hạt giống nhất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 下列哪项最适合做上文的标题? 如果仔细观察,你就会发现:每棵苹果树上大概有500个苹果,每个苹果里平均有10颗种子。通过简单的乘法,我们可以得出这样的结论:一棵苹果树有大约5000颗种子。你也许会问,既然种子的数目如此可观,为什么苹果树的数量增加不是那么快呢? 原因很简单,并不是所有的种子都会生根发芽。 我们中的大部分会因为种种原因而半路夭折。在生活中也是如此,我们想要获得成功,实现理想,就必须经历多次的尝试。这就是“种子法则”。 参加20次面试,你才有可能得到一份工作;组织40次面谈,你才有可能找到一名满意的员工;跟50个人逐个洽谈后,你才有可能卖掉一辆车、一台吸尘器或一栋房子;交友过百,运气好的话,你才有可能找到一位知心好友。 记住:最成功的人,往往是那些播撒种子最多的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ phát hiện ra: trên mỗi cây táo có khoảng 500 quả táo, trong mỗi quả táo trung bình có 10 hạt giống. Thông qua phép nhân đơn giản, chúng ta có thể rút ra kết luận như sau: một cây táo có khoảng 5000 hạt giống. Bạn có lẽ sẽ hỏi, số lượng hạt giống đáng kể như vậy, tại sao số lượng cây táo lại tăng không nhanh như thế? Nguyên nhân rất đơn giản, không phải tất cả hạt giống đều sẽ bén rễ nảy mầm. Phần lớn chúng ta sẽ vì nhiều nguyên nhân khác nhau mà chết yểu nửa đường. Trong cuộc sống cũng như vậy, chúng ta muốn giành được thành công, thực hiện lý tưởng, thì bắt buộc phải trải qua nhiều lần thử nghiệm. Đây chính là "quy luật hạt giống". Tham gia 20 buổi phỏng vấn, bạn mới có khả năng nhận được một công việc; tổ chức 40 cuộc gặp gỡ trao đổi, bạn mới có khả năng tìm được một nhân viên ưng ý; sau khi trao đổi lần lượt với 50 người, bạn mới có khả năng bán được một chiếc xe hơi, một chiếc máy hút bụi hoặc một căn nhà; kết bạn hơn trăm người, nếu vận may tốt, bạn mới có khả năng tìm được một người tri kỷ. Hãy nhớ rằng: người thành công nhất, thường là những người gieo rắc nhiều hạt giống nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你准备好了吗 (Bạn chuẩn bị tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi))
- B. 今天你吃苹果了吗 (Hôm nay bạn ăn quả táo rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 做一颗出色的种子 (Làm, chế tạo một hạt, viên hạt giống, cây giống (nông nghiệp) xuất sắc, kiệt xuất)
- D. 不是所有的种子都发芽 (Không là, phải hạt giống, cây giống (nông nghiệp) tất cả, toàn bộ đều gửi, phát ra)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不是所有的种子都发芽 — Không là, phải hạt giống, cây giống (nông nghiệp) tất cả, toàn bộ đều gửi, phát ra). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên một chiếc bàn bằng kính trong suốt bày ba chai đồ uống, lần lượt là trà, cô-ca và cà phê. Ảo thuật gia tiện tay tìm một cậu bé, một cô bé từ hàng ghế khán giả. Anh ta lấy ra một chiếc túi đựng tài liệu, giao cho cậu bé cất giữ, bên trong cũng đựng ba chai đồ uống, nhưng tất cả mọi người đều không biết là gì. Anh ta nói với cô bé: "Trên bàn có ba chai đồ uống khác nhau, em có thể tùy ý lựa chọn một loại, sau khi chọn xong, phiền em giơ nó lên qua đầu." Sau đó, ảo thuật gia lớn tiếng nói: "Bây giờ tôi đã biết cô bé ấy sẽ chọn gì, mọi người có tin không?" Đương nhiên là không tin! Ảo thuật gia lấy ra một tấm bìa cứng, dựng trên mặt bàn, không lớn không nhỏ, vừa vặn che khuất ba chai đồ uống. Ảo thuật gia bảo cô bé bắt đầu. Cô bé hầu như không suy nghĩ gì mấy, liền tiện tay cầm lấy một chai giơ cao qua đầu, là cô-ca. Lúc này, ảo thuật gia bảo cậu bé mở túi tài liệu ra, bên trong đựng hóa ra lại là ba chai cô-ca, khớp hoàn toàn với lựa chọn của cô bé. Lúc này, ảo thuật gia hỏi mọi người: "Có muốn học không?" Đương nhiên muốn học. Thế là anh ta lại lấy tấm bìa cứng đó ra, lật ngược lại cho mọi người xem. Dưới đài lập tức cười rộ lên, mặt sau tấm bìa cứng viết: "Làm ơn, xin hãy chọn cô-ca." Khi ảo thuật gia dùng tấm bìa cứng che khuất đồ uống, thứ mà khán giả nhìn thấy là mặt trắng, còn cô bé đã nhìn thấy chữ ở mặt sau, thế là cô bé phối hợp với ảo thuật gia, đơn giản là vậy đấy. "Nếu cứ nhất quyết không chọn cô-ca, anh phải làm sao?" Dưới đài có người hét lên. Ảo thuật gia mỉm cười nhẹ nhàng, bước đến trước bàn kính, lần lượt chỉ vào trà và cà phê trên bàn, nhưng làm thế nào cũng không nhấc lên nổi. Hóa ra, hai chai đồ uống này đã bị dính chặt lên mặt bàn, bề ngoài hoàn toàn nhìn không ra,
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女孩儿为什么选择了可乐? 一张透明的玻璃桌上摆着三瓶饮料,分别是茶、可乐和咖啡。魔术师随便从观众席上找了一个男孩儿、一个女孩儿。他拿出一个文件袋,交给男孩儿保管,里面也装着三瓶饮料,但大家都不知道是什么。他告诉女孩儿:“桌上有三瓶不同的饮料,你可以随便选择一种,选中之后,请把它举过头顶。”然后,魔术师大声说:“现在我已经知道她会选择什么,你们信吗?”当然不信!魔术师拿出一块硬纸板,立在桌面上,不大不小,恰好挡住三瓶饮料。魔术师让女孩儿开始。女孩儿几乎没怎么思考,便随手拿起一瓶高举过头,是可乐。这时,魔术师让男孩儿打开文件袋,里面装的竟然是三瓶可乐,与女孩儿的选择分毫不差。 这时,魔术师问大家:“想不想学?”当然想学。于是他又拿出那块硬纸板,翻过来给大家看。台下顿时哄堂大笑,硬纸板背面写着:“拜托,请选择可乐。”当魔术师用硬纸板挡住饮料时,观众看到的的是空白面,而女孩儿看到了背面的字,于是她配合了魔术师,就这么简单。“如果偏不选可乐,你怎么办?”台下有人喊。魔术师微微一笑,走到玻璃桌前,分别指桌上的茶和咖啡,却怎么也提不动。原来,这两瓶饮料已被粘在桌面上,外表根本看不出来,想把它们举过头顶绝不可能。除了可乐,你别无选择。 魔术师一旦被揭秘,大多数人会说:“原来不过如此,我也行啊。”可是为什么我们没想到?或许每个人心里都过一个魔法世界,梦想自己无所不能。而魔术师让我们相信,幻想其实可以通过现实,所有的魔法都来自创意,只有想不到,没有做不到。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên một chiếc bàn bằng kính trong suốt bày ba chai đồ uống, lần lượt là trà, cô-ca và cà phê. Ảo thuật gia tiện tay tìm một cậu bé, một cô bé từ hàng ghế khán giả. Anh ta lấy ra một chiếc túi đựng tài liệu, giao cho cậu bé cất giữ, bên trong cũng đựng ba chai đồ uống, nhưng tất cả mọi người đều không biết là gì. Anh ta nói với cô bé: "Trên bàn có ba chai đồ uống khác nhau, em có thể tùy ý lựa chọn một loại, sau khi chọn xong, phiền em giơ nó lên qua đầu." Sau đó, ảo thuật gia lớn tiếng nói: "Bây giờ tôi đã biết cô bé ấy sẽ chọn gì, mọi người có tin không?" Đương nhiên là không tin! Ảo thuật gia lấy ra một tấm bìa cứng, dựng trên mặt bàn, không lớn không nhỏ, vừa vặn che khuất ba chai đồ uống. Ảo thuật gia bảo cô bé bắt đầu. Cô bé hầu như không suy nghĩ gì mấy, liền tiện tay cầm lấy một chai giơ cao qua đầu, là cô-ca. Lúc này, ảo thuật gia bảo cậu bé mở túi tài liệu ra, bên trong đựng hóa ra lại là ba chai cô-ca, khớp hoàn toàn với lựa chọn của cô bé. Lúc này, ảo thuật gia hỏi mọi người: "Có muốn học không?" Đương nhiên muốn học. Thế là anh ta lại lấy tấm bìa cứng đó ra, lật ngược lại cho mọi người xem. Dưới đài lập tức cười rộ lên, mặt sau tấm bìa cứng viết: "Làm ơn, xin hãy chọn cô-ca." Khi ảo thuật gia dùng tấm bìa cứng che khuất đồ uống, thứ mà khán giả nhìn thấy là mặt trắng, còn cô bé đã nhìn thấy chữ ở mặt sau, thế là cô bé phối hợp với ảo thuật gia, đơn giản là vậy đấy. "Nếu cứ nhất quyết không chọn cô-ca, anh phải làm sao?" Dưới đài có người hét lên. Ảo thuật gia mỉm cười nhẹ nhàng, bước đến trước bàn kính, lần lượt chỉ vào trà và cà phê trên bàn, nhưng làm thế nào cũng không nhấc lên nổi. Hóa ra, hai chai đồ uống này đã bị dính chặt lên mặt bàn, bề ngoài hoàn toàn nhìn không ra,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想学魔术 (Muốn học, học tập ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa)
- B. 可乐离她最近 (Nước ngọt có ga cola cách (khoảng cách) cô ấy gần đây, dạo này)
- C. 要配合魔术师 (Cần phối hợp, kết hợp ăn ý ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa)
- D. 男孩儿提醒了她 (Cậu bé, bé trai nhắc nhở, lưu ý rồi cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要配合魔术师 — Cần phối hợp, kết hợp ăn ý ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên một chiếc bàn bằng kính trong suốt bày ba chai đồ uống, lần lượt là trà, cô-ca và cà phê. Ảo thuật gia tiện tay tìm một cậu bé, một cô bé từ hàng ghế khán giả. Anh ta lấy ra một chiếc túi đựng tài liệu, giao cho cậu bé cất giữ, bên trong cũng đựng ba chai đồ uống, nhưng tất cả mọi người đều không biết là gì. Anh ta nói với cô bé: "Trên bàn có ba chai đồ uống khác nhau, em có thể tùy ý lựa chọn một loại, sau khi chọn xong, phiền em giơ nó lên qua đầu." Sau đó, ảo thuật gia lớn tiếng nói: "Bây giờ tôi đã biết cô bé ấy sẽ chọn gì, mọi người có tin không?" Đương nhiên là không tin! Ảo thuật gia lấy ra một tấm bìa cứng, dựng trên mặt bàn, không lớn không nhỏ, vừa vặn che khuất ba chai đồ uống. Ảo thuật gia bảo cô bé bắt đầu. Cô bé hầu như không suy nghĩ gì mấy, liền tiện tay cầm lấy một chai giơ cao qua đầu, là cô-ca. Lúc này, ảo thuật gia bảo cậu bé mở túi tài liệu ra, bên trong đựng hóa ra lại là ba chai cô-ca, khớp hoàn toàn với lựa chọn của cô bé. Lúc này, ảo thuật gia hỏi mọi người: "Có muốn học không?" Đương nhiên muốn học. Thế là anh ta lại lấy tấm bìa cứng đó ra, lật ngược lại cho mọi người xem. Dưới đài lập tức cười rộ lên, mặt sau tấm bìa cứng viết: "Làm ơn, xin hãy chọn cô-ca." Khi ảo thuật gia dùng tấm bìa cứng che khuất đồ uống, thứ mà khán giả nhìn thấy là mặt trắng, còn cô bé đã nhìn thấy chữ ở mặt sau, thế là cô bé phối hợp với ảo thuật gia, đơn giản là vậy đấy. "Nếu cứ nhất quyết không chọn cô-ca, anh phải làm sao?" Dưới đài có người hét lên. Ảo thuật gia mỉm cười nhẹ nhàng, bước đến trước bàn kính, lần lượt chỉ vào trà và cà phê trên bàn, nhưng làm thế nào cũng không nhấc lên nổi. Hóa ra, hai chai đồ uống này đã bị dính chặt lên mặt bàn, bề ngoài hoàn toàn nhìn không ra,
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 文件袋里装的是什么? 一张透明的玻璃桌上摆着三瓶饮料,分别是茶、可乐和咖啡。魔术师随便从观众席上找了一个男孩儿、一个女孩儿。他拿出一个文件袋,交给男孩儿保管,里面也装着三瓶饮料,但大家都不知道是什么。他告诉女孩儿:“桌上有三瓶不同的饮料,你可以随便选择一种,选中之后,请把它举过头顶。”然后,魔术师大声说:“现在我已经知道她会选择什么,你们信吗?”当然不信!魔术师拿出一块硬纸板,立在桌面上,不大不小,恰好挡住三瓶饮料。魔术师让女孩儿开始。女孩儿几乎没怎么思考,便随手拿起一瓶高举过头,是可乐。这时,魔术师让男孩儿打开文件袋,里面装的竟然是三瓶可乐,与女孩儿的选择分毫不差。 这时,魔术师问大家:“想不想学?”当然想学。于是他又拿出那块硬纸板,翻过来给大家看。台下顿时哄堂大笑,硬纸板背面写着:“拜托,请选择可乐。”当魔术师用硬纸板挡住饮料时,观众看到的的是空白面,而女孩儿看到了背面的字,于是她配合了魔术师,就这么简单。“如果偏不选可乐,你怎么办?”台下有人喊。魔术师微微一笑,走到玻璃桌前,分别指桌上的茶和咖啡,却怎么也提不动。原来,这两瓶饮料已被粘在桌面上,外表根本看不出来,想把它们举过头顶绝不可能。除了可乐,你别无选择。 魔术师一旦被揭秘,大多数人会说:“原来不过如此,我也行啊。”可是为什么我们没想到?或许每个人心里都过一个魔法世界,梦想自己无所不能。而魔术师让我们相信,幻想其实可以通过现实,所有的魔法都来自创意,只有想不到,没有做不到。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên một chiếc bàn bằng kính trong suốt bày ba chai đồ uống, lần lượt là trà, cô-ca và cà phê. Ảo thuật gia tiện tay tìm một cậu bé, một cô bé từ hàng ghế khán giả. Anh ta lấy ra một chiếc túi đựng tài liệu, giao cho cậu bé cất giữ, bên trong cũng đựng ba chai đồ uống, nhưng tất cả mọi người đều không biết là gì. Anh ta nói với cô bé: "Trên bàn có ba chai đồ uống khác nhau, em có thể tùy ý lựa chọn một loại, sau khi chọn xong, phiền em giơ nó lên qua đầu." Sau đó, ảo thuật gia lớn tiếng nói: "Bây giờ tôi đã biết cô bé ấy sẽ chọn gì, mọi người có tin không?" Đương nhiên là không tin! Ảo thuật gia lấy ra một tấm bìa cứng, dựng trên mặt bàn, không lớn không nhỏ, vừa vặn che khuất ba chai đồ uống. Ảo thuật gia bảo cô bé bắt đầu. Cô bé hầu như không suy nghĩ gì mấy, liền tiện tay cầm lấy một chai giơ cao qua đầu, là cô-ca. Lúc này, ảo thuật gia bảo cậu bé mở túi tài liệu ra, bên trong đựng hóa ra lại là ba chai cô-ca, khớp hoàn toàn với lựa chọn của cô bé. Lúc này, ảo thuật gia hỏi mọi người: "Có muốn học không?" Đương nhiên muốn học. Thế là anh ta lại lấy tấm bìa cứng đó ra, lật ngược lại cho mọi người xem. Dưới đài lập tức cười rộ lên, mặt sau tấm bìa cứng viết: "Làm ơn, xin hãy chọn cô-ca." Khi ảo thuật gia dùng tấm bìa cứng che khuất đồ uống, thứ mà khán giả nhìn thấy là mặt trắng, còn cô bé đã nhìn thấy chữ ở mặt sau, thế là cô bé phối hợp với ảo thuật gia, đơn giản là vậy đấy. "Nếu cứ nhất quyết không chọn cô-ca, anh phải làm sao?" Dưới đài có người hét lên. Ảo thuật gia mỉm cười nhẹ nhàng, bước đến trước bàn kính, lần lượt chỉ vào trà và cà phê trên bàn, nhưng làm thế nào cũng không nhấc lên nổi. Hóa ra, hai chai đồ uống này đã bị dính chặt lên mặt bàn, bề ngoài hoàn toàn nhìn không ra,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (chá: trà)
- B. 可乐 (kělè: nước ngọt có ga cola)
- C. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- D. 可乐和咖啡 (Nước ngọt có ga cola và cà phê)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (可乐 — kělè: nước ngọt có ga cola). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên một chiếc bàn bằng kính trong suốt bày ba chai đồ uống, lần lượt là trà, cô-ca và cà phê. Ảo thuật gia tiện tay tìm một cậu bé, một cô bé từ hàng ghế khán giả. Anh ta lấy ra một chiếc túi đựng tài liệu, giao cho cậu bé cất giữ, bên trong cũng đựng ba chai đồ uống, nhưng tất cả mọi người đều không biết là gì. Anh ta nói với cô bé: "Trên bàn có ba chai đồ uống khác nhau, em có thể tùy ý lựa chọn một loại, sau khi chọn xong, phiền em giơ nó lên qua đầu." Sau đó, ảo thuật gia lớn tiếng nói: "Bây giờ tôi đã biết cô bé ấy sẽ chọn gì, mọi người có tin không?" Đương nhiên là không tin! Ảo thuật gia lấy ra một tấm bìa cứng, dựng trên mặt bàn, không lớn không nhỏ, vừa vặn che khuất ba chai đồ uống. Ảo thuật gia bảo cô bé bắt đầu. Cô bé hầu như không suy nghĩ gì mấy, liền tiện tay cầm lấy một chai giơ cao qua đầu, là cô-ca. Lúc này, ảo thuật gia bảo cậu bé mở túi tài liệu ra, bên trong đựng hóa ra lại là ba chai cô-ca, khớp hoàn toàn với lựa chọn của cô bé. Lúc này, ảo thuật gia hỏi mọi người: "Có muốn học không?" Đương nhiên muốn học. Thế là anh ta lại lấy tấm bìa cứng đó ra, lật ngược lại cho mọi người xem. Dưới đài lập tức cười rộ lên, mặt sau tấm bìa cứng viết: "Làm ơn, xin hãy chọn cô-ca." Khi ảo thuật gia dùng tấm bìa cứng che khuất đồ uống, thứ mà khán giả nhìn thấy là mặt trắng, còn cô bé đã nhìn thấy chữ ở mặt sau, thế là cô bé phối hợp với ảo thuật gia, đơn giản là vậy đấy. "Nếu cứ nhất quyết không chọn cô-ca, anh phải làm sao?" Dưới đài có người hét lên. Ảo thuật gia mỉm cười nhẹ nhàng, bước đến trước bàn kính, lần lượt chỉ vào trà và cà phê trên bàn, nhưng làm thế nào cũng không nhấc lên nổi. Hóa ra, hai chai đồ uống này đã bị dính chặt lên mặt bàn, bề ngoài hoàn toàn nhìn không ra,
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 魔术师为什么相信女孩儿一定会配合? 一张透明的玻璃桌上摆着三瓶饮料,分别是茶、可乐和咖啡。魔术师随便从观众席上找了一个男孩儿、一个女孩儿。他拿出一个文件袋,交给男孩儿保管,里面也装着三瓶饮料,但大家都不知道是什么。他告诉女孩儿:“桌上有三瓶不同的饮料,你可以随便选择一种,选中之后,请把它举过头顶。”然后,魔术师大声说:“现在我已经知道她会选择什么,你们信吗?”当然不信!魔术师拿出一块硬纸板,立在桌面上,不大不小,恰好挡住三瓶饮料。魔术师让女孩儿开始。女孩儿几乎没怎么思考,便随手拿起一瓶高举过头,是可乐。这时,魔术师让男孩儿打开文件袋,里面装的竟然是三瓶可乐,与女孩儿的选择分毫不差。 这时,魔术师问大家:“想不想学?”当然想学。于是他又拿出那块硬纸板,翻过来给大家看。台下顿时哄堂大笑,硬纸板背面写着:“拜托,请选择可乐。”当魔术师用硬纸板挡住饮料时,观众看到的的是空白面,而女孩儿看到了背面的字,于是她配合了魔术师,就这么简单。“如果偏不选可乐,你怎么办?”台下有人喊。魔术师微微一笑,走到玻璃桌前,分别指桌上的茶和咖啡,却怎么也提不动。原来,这两瓶饮料已被粘在桌面上,外表根本看不出来,想把它们举过头顶绝不可能。除了可乐,你别无选择。 魔术师一旦被揭秘,大多数人会说:“原来不过如此,我也行啊。”可是为什么我们没想到?或许每个人心里都过一个魔法世界,梦想自己无所不能。而魔术师让我们相信,幻想其实可以通过现实,所有的魔法都来自创意,只有想不到,没有做不到。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên một chiếc bàn bằng kính trong suốt bày ba chai đồ uống, lần lượt là trà, cô-ca và cà phê. Ảo thuật gia tiện tay tìm một cậu bé, một cô bé từ hàng ghế khán giả. Anh ta lấy ra một chiếc túi đựng tài liệu, giao cho cậu bé cất giữ, bên trong cũng đựng ba chai đồ uống, nhưng tất cả mọi người đều không biết là gì. Anh ta nói với cô bé: "Trên bàn có ba chai đồ uống khác nhau, em có thể tùy ý lựa chọn một loại, sau khi chọn xong, phiền em giơ nó lên qua đầu." Sau đó, ảo thuật gia lớn tiếng nói: "Bây giờ tôi đã biết cô bé ấy sẽ chọn gì, mọi người có tin không?" Đương nhiên là không tin! Ảo thuật gia lấy ra một tấm bìa cứng, dựng trên mặt bàn, không lớn không nhỏ, vừa vặn che khuất ba chai đồ uống. Ảo thuật gia bảo cô bé bắt đầu. Cô bé hầu như không suy nghĩ gì mấy, liền tiện tay cầm lấy một chai giơ cao qua đầu, là cô-ca. Lúc này, ảo thuật gia bảo cậu bé mở túi tài liệu ra, bên trong đựng hóa ra lại là ba chai cô-ca, khớp hoàn toàn với lựa chọn của cô bé. Lúc này, ảo thuật gia hỏi mọi người: "Có muốn học không?" Đương nhiên muốn học. Thế là anh ta lại lấy tấm bìa cứng đó ra, lật ngược lại cho mọi người xem. Dưới đài lập tức cười rộ lên, mặt sau tấm bìa cứng viết: "Làm ơn, xin hãy chọn cô-ca." Khi ảo thuật gia dùng tấm bìa cứng che khuất đồ uống, thứ mà khán giả nhìn thấy là mặt trắng, còn cô bé đã nhìn thấy chữ ở mặt sau, thế là cô bé phối hợp với ảo thuật gia, đơn giản là vậy đấy. "Nếu cứ nhất quyết không chọn cô-ca, anh phải làm sao?" Dưới đài có người hét lên. Ảo thuật gia mỉm cười nhẹ nhàng, bước đến trước bàn kính, lần lượt chỉ vào trà và cà phê trên bàn, nhưng làm thế nào cũng không nhấc lên nổi. Hóa ra, hai chai đồ uống này đã bị dính chặt lên mặt bàn, bề ngoài hoàn toàn nhìn không ra,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女孩儿是他的学生 (Cô bé, bé gái là, phải học sinh, sinh viên của anh ấy)
- B. 他可以讲饮料换掉 (Anh ấy có thể giảng, nói đồ uống, nước giải khát đổi, thay đổi rơi, rụng)
- C. 观众已经知道答案了 (Khán giả, người xem đã biết đáp án, câu trả lời rồi)
- D. 其他两瓶饮料被粘住了 (Khác, những cái khác hai (dùng trước lượng từ) chai, lọ đồ uống, nước giải khát bị ở, sống rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (其他两瓶饮料被粘住了 — Khác, những cái khác hai (dùng trước lượng từ) chai, lọ đồ uống, nước giải khát bị ở, sống rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên một chiếc bàn bằng kính trong suốt bày ba chai đồ uống, lần lượt là trà, cô-ca và cà phê. Ảo thuật gia tiện tay tìm một cậu bé, một cô bé từ hàng ghế khán giả. Anh ta lấy ra một chiếc túi đựng tài liệu, giao cho cậu bé cất giữ, bên trong cũng đựng ba chai đồ uống, nhưng tất cả mọi người đều không biết là gì. Anh ta nói với cô bé: "Trên bàn có ba chai đồ uống khác nhau, em có thể tùy ý lựa chọn một loại, sau khi chọn xong, phiền em giơ nó lên qua đầu." Sau đó, ảo thuật gia lớn tiếng nói: "Bây giờ tôi đã biết cô bé ấy sẽ chọn gì, mọi người có tin không?" Đương nhiên là không tin! Ảo thuật gia lấy ra một tấm bìa cứng, dựng trên mặt bàn, không lớn không nhỏ, vừa vặn che khuất ba chai đồ uống. Ảo thuật gia bảo cô bé bắt đầu. Cô bé hầu như không suy nghĩ gì mấy, liền tiện tay cầm lấy một chai giơ cao qua đầu, là cô-ca. Lúc này, ảo thuật gia bảo cậu bé mở túi tài liệu ra, bên trong đựng hóa ra lại là ba chai cô-ca, khớp hoàn toàn với lựa chọn của cô bé. Lúc này, ảo thuật gia hỏi mọi người: "Có muốn học không?" Đương nhiên muốn học. Thế là anh ta lại lấy tấm bìa cứng đó ra, lật ngược lại cho mọi người xem. Dưới đài lập tức cười rộ lên, mặt sau tấm bìa cứng viết: "Làm ơn, xin hãy chọn cô-ca." Khi ảo thuật gia dùng tấm bìa cứng che khuất đồ uống, thứ mà khán giả nhìn thấy là mặt trắng, còn cô bé đã nhìn thấy chữ ở mặt sau, thế là cô bé phối hợp với ảo thuật gia, đơn giản là vậy đấy. "Nếu cứ nhất quyết không chọn cô-ca, anh phải làm sao?" Dưới đài có người hét lên. Ảo thuật gia mỉm cười nhẹ nhàng, bước đến trước bàn kính, lần lượt chỉ vào trà và cà phê trên bàn, nhưng làm thế nào cũng không nhấc lên nổi. Hóa ra, hai chai đồ uống này đã bị dính chặt lên mặt bàn, bề ngoài hoàn toàn nhìn không ra,
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 上文主要想告诉我们: 一张透明的玻璃桌上摆着三瓶饮料,分别是茶、可乐和咖啡。魔术师随便从观众席上找了一个男孩儿、一个女孩儿。他拿出一个文件袋,交给男孩儿保管,里面也装着三瓶饮料,但大家都不知道是什么。他告诉女孩儿:“桌上有三瓶不同的饮料,你可以随便选择一种,选中之后,请把它举过头顶。”然后,魔术师大声说:“现在我已经知道她会选择什么,你们信吗?”当然不信!魔术师拿出一块硬纸板,立在桌面上,不大不小,恰好挡住三瓶饮料。魔术师让女孩儿开始。女孩儿几乎没怎么思考,便随手拿起一瓶高举过头,是可乐。这时,魔术师让男孩儿打开文件袋,里面装的竟然是三瓶可乐,与女孩儿的选择分毫不差。 这时,魔术师问大家:“想不想学?”当然想学。于是他又拿出那块硬纸板,翻过来给大家看。台下顿时哄堂大笑,硬纸板背面写着:“拜托,请选择可乐。”当魔术师用硬纸板挡住饮料时,观众看到的的是空白面,而女孩儿看到了背面的字,于是她配合了魔术师,就这么简单。“如果偏不选可乐,你怎么办?”台下有人喊。魔术师微微一笑,走到玻璃桌前,分别指桌上的茶和咖啡,却怎么也提不动。原来,这两瓶饮料已被粘在桌面上,外表根本看不出来,想把它们举过头顶绝不可能。除了可乐,你别无选择。 魔术师一旦被揭秘,大多数人会说:“原来不过如此,我也行啊。”可是为什么我们没想到?或许每个人心里都过一个魔法世界,梦想自己无所不能。而魔术师让我们相信,幻想其实可以通过现实,所有的魔法都来自创意,只有想不到,没有做不到。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên một chiếc bàn bằng kính trong suốt bày ba chai đồ uống, lần lượt là trà, cô-ca và cà phê. Ảo thuật gia tiện tay tìm một cậu bé, một cô bé từ hàng ghế khán giả. Anh ta lấy ra một chiếc túi đựng tài liệu, giao cho cậu bé cất giữ, bên trong cũng đựng ba chai đồ uống, nhưng tất cả mọi người đều không biết là gì. Anh ta nói với cô bé: "Trên bàn có ba chai đồ uống khác nhau, em có thể tùy ý lựa chọn một loại, sau khi chọn xong, phiền em giơ nó lên qua đầu." Sau đó, ảo thuật gia lớn tiếng nói: "Bây giờ tôi đã biết cô bé ấy sẽ chọn gì, mọi người có tin không?" Đương nhiên là không tin! Ảo thuật gia lấy ra một tấm bìa cứng, dựng trên mặt bàn, không lớn không nhỏ, vừa vặn che khuất ba chai đồ uống. Ảo thuật gia bảo cô bé bắt đầu. Cô bé hầu như không suy nghĩ gì mấy, liền tiện tay cầm lấy một chai giơ cao qua đầu, là cô-ca. Lúc này, ảo thuật gia bảo cậu bé mở túi tài liệu ra, bên trong đựng hóa ra lại là ba chai cô-ca, khớp hoàn toàn với lựa chọn của cô bé. Lúc này, ảo thuật gia hỏi mọi người: "Có muốn học không?" Đương nhiên muốn học. Thế là anh ta lại lấy tấm bìa cứng đó ra, lật ngược lại cho mọi người xem. Dưới đài lập tức cười rộ lên, mặt sau tấm bìa cứng viết: "Làm ơn, xin hãy chọn cô-ca." Khi ảo thuật gia dùng tấm bìa cứng che khuất đồ uống, thứ mà khán giả nhìn thấy là mặt trắng, còn cô bé đã nhìn thấy chữ ở mặt sau, thế là cô bé phối hợp với ảo thuật gia, đơn giản là vậy đấy. "Nếu cứ nhất quyết không chọn cô-ca, anh phải làm sao?" Dưới đài có người hét lên. Ảo thuật gia mỉm cười nhẹ nhàng, bước đến trước bàn kính, lần lượt chỉ vào trà và cà phê trên bàn, nhưng làm thế nào cũng không nhấc lên nổi. Hóa ra, hai chai đồ uống này đã bị dính chặt lên mặt bàn, bề ngoài hoàn toàn nhìn không ra,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会配合他人 (Cần học được, nắm vững phối hợp, kết hợp ăn ý anh ấy người)
- B. 幻想可以通过现实 (Ảo tưởng, mộng tưởng có thể thông qua, nhờ có hiện thực, thực tế)
- C. 要坚持自己的梦想 (Cần kiên trì, bền bỉ ước mơ, khát vọng hoài bão của tự mình, bản thân)
- D. 耳听为虚,眼见为实 (Nghe vì, để mắt, đôi mắt thấy, nhìn thấy vì, để Thực (Chân thực, thành thực)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (幻想可以通过现实 — Ảo tưởng, mộng tưởng có thể thông qua, nhờ có hiện thực, thực tế). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà xuất bản vì những cuốn sách ế ẩm chất đống trong kho mà ngày đêm phiền muộn. Một ngày nọ, ông ta chợt nghĩ ra có thể cân nhắc làm bài toán trên người thị trưởng. Nhà xuất bản này thông qua bạn bè gửi tặng thị trưởng một cuốn sách mẫu đóng bìa cứng. Sau khi thị trưởng đọc xong, vì phép lịch sự, đã nói một câu: "Cuốn sách này rất hay." Nhà xuất bản sau khi biết chuyện, liền dùng lời của thị trưởng để quảng cáo rầm rộ: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất hay, đang được bán rất chạy." Chưa đầy nửa tháng, số lượng sách tồn đọng như núi đã được bán sạch. Cách một thời gian, lại có sách ế xuất hiện. Thế là, ông ta lại gửi một cuốn cho thị trưởng. Lần này thị trưởng rất bất lịch sự nói: "Cuốn sách này tồi tệ lắm." Không ngờ nhà xuất bản nghe xong, lại lớn tiếng tuyên truyền: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất tồi tệ, đang được bán rất chạy." Chẳng bao lâu sau, cuốn sách này lại tiếp tục được tranh mua điên cuồng. Trôi qua mấy tháng, nhà xuất bản lại một lần nữa gặp phải vấn đề tương tự. Ông ta lại gửi một cuốn sách cho thị trưởng. Lần này thị trưởng đã khôn ra rồi, ông ta không đưa ra bất kỳ ý kiến gì đối với cuốn sách này nữa. Nhà xuất bản sau khi biết được, đã viết trên quảng cáo thế này: "Có một cuốn sách mà thị trưởng không thể đánh giá, đang được bán rất chạy." Rất nhiều người đều muốn biết rốt cuộc là loại sách gì mà ngay cả thị trưởng cũng không thể đánh giá, thế là cuốn sách ế ẩm này trong vòng vài ngày ngắn ngủi lại bị tranh mua sạch bách. Đường là do con người đi ra, phương pháp là do con người nghĩ ra. Nhà xuất bản vận dụng một câu nói của thị trưởng làm quảng cáo bán sách, bất kể thị trưởng nói gì, ông ta đều có cách ứng phó, đây chính là làm người đầu óc phải linh hoạt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第1段中的“做文章”最可能是什意思? 一位出版商为堆积在仓库的滞销书而日夜发愁。一天,他突然想到可以考虑在市长身上做文章。 这位出版商通过朋友送给市长一本精装的样书。市长读完后,出于礼貌,说了一句话:“这本书很不错。”出版商知道后,就以市长的话大做广告:“有一本市长认为很好的书,正在热销中。”不到半个月时间,积压如山的书籍销售一空。 隔了一段时间,又有滞销书出现了。于是,他又寄了本给市长。这次市长很不客气地说:“这本书很糟糕。”没想到出版商听后,大肆宣传:“有一本市长认为很糟糕的书,正在热销中。”不久之后,这书同样是疯狂抢购。 过了几个月,出版商再度碰上同样的问题。他又寄了一本书给市长。这回市长学聪明了,他对这本书并不发表任何意见。出版商得知后,在广告上这样写道:“有一本市长无法评价的书,正在热销中。”很多人都想知道究竟是什么样的书连市长都无法评价,于是这本滞销书在短短的几天内又被抢购一空。 路是人走出来的,方法是人想出来的。出版商运用市长的一句话作为书籍销售的广告,不管市长说什么,他都有办法应对,这就是做人头脑要灵活。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà xuất bản vì những cuốn sách ế ẩm chất đống trong kho mà ngày đêm phiền muộn. Một ngày nọ, ông ta chợt nghĩ ra có thể cân nhắc làm bài toán trên người thị trưởng. Nhà xuất bản này thông qua bạn bè gửi tặng thị trưởng một cuốn sách mẫu đóng bìa cứng. Sau khi thị trưởng đọc xong, vì phép lịch sự, đã nói một câu: "Cuốn sách này rất hay." Nhà xuất bản sau khi biết chuyện, liền dùng lời của thị trưởng để quảng cáo rầm rộ: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất hay, đang được bán rất chạy." Chưa đầy nửa tháng, số lượng sách tồn đọng như núi đã được bán sạch. Cách một thời gian, lại có sách ế xuất hiện. Thế là, ông ta lại gửi một cuốn cho thị trưởng. Lần này thị trưởng rất bất lịch sự nói: "Cuốn sách này tồi tệ lắm." Không ngờ nhà xuất bản nghe xong, lại lớn tiếng tuyên truyền: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất tồi tệ, đang được bán rất chạy." Chẳng bao lâu sau, cuốn sách này lại tiếp tục được tranh mua điên cuồng. Trôi qua mấy tháng, nhà xuất bản lại một lần nữa gặp phải vấn đề tương tự. Ông ta lại gửi một cuốn sách cho thị trưởng. Lần này thị trưởng đã khôn ra rồi, ông ta không đưa ra bất kỳ ý kiến gì đối với cuốn sách này nữa. Nhà xuất bản sau khi biết được, đã viết trên quảng cáo thế này: "Có một cuốn sách mà thị trưởng không thể đánh giá, đang được bán rất chạy." Rất nhiều người đều muốn biết rốt cuộc là loại sách gì mà ngay cả thị trưởng cũng không thể đánh giá, thế là cuốn sách ế ẩm này trong vòng vài ngày ngắn ngủi lại bị tranh mua sạch bách. Đường là do con người đi ra, phương pháp là do con người nghĩ ra. Nhà xuất bản vận dụng một câu nói của thị trưởng làm quảng cáo bán sách, bất kể thị trưởng nói gì, ông ta đều có cách ứng phó, đây chính là làm người đầu óc phải linh hoạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想办法 (muốn biện pháp, cách thức)
- B. 检查身体 (cơ thể, sức khỏe kiểm tra, rà soát)
- C. 请市长写一篇文章 (Xin, mời thị trưởng, người đứng đầu thành phố viết một bài, thiên bài viết, bài báo)
- D. 写一本关于市长的书 (Viết một cuốn, quyển (sách) về, liên quan đến sách thị trưởng, người đứng đầu thành phố)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (想办法 — muốn biện pháp, cách thức). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà xuất bản vì những cuốn sách ế ẩm chất đống trong kho mà ngày đêm phiền muộn. Một ngày nọ, ông ta chợt nghĩ ra có thể cân nhắc làm bài toán trên người thị trưởng. Nhà xuất bản này thông qua bạn bè gửi tặng thị trưởng một cuốn sách mẫu đóng bìa cứng. Sau khi thị trưởng đọc xong, vì phép lịch sự, đã nói một câu: "Cuốn sách này rất hay." Nhà xuất bản sau khi biết chuyện, liền dùng lời của thị trưởng để quảng cáo rầm rộ: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất hay, đang được bán rất chạy." Chưa đầy nửa tháng, số lượng sách tồn đọng như núi đã được bán sạch. Cách một thời gian, lại có sách ế xuất hiện. Thế là, ông ta lại gửi một cuốn cho thị trưởng. Lần này thị trưởng rất bất lịch sự nói: "Cuốn sách này tồi tệ lắm." Không ngờ nhà xuất bản nghe xong, lại lớn tiếng tuyên truyền: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất tồi tệ, đang được bán rất chạy." Chẳng bao lâu sau, cuốn sách này lại tiếp tục được tranh mua điên cuồng. Trôi qua mấy tháng, nhà xuất bản lại một lần nữa gặp phải vấn đề tương tự. Ông ta lại gửi một cuốn sách cho thị trưởng. Lần này thị trưởng đã khôn ra rồi, ông ta không đưa ra bất kỳ ý kiến gì đối với cuốn sách này nữa. Nhà xuất bản sau khi biết được, đã viết trên quảng cáo thế này: "Có một cuốn sách mà thị trưởng không thể đánh giá, đang được bán rất chạy." Rất nhiều người đều muốn biết rốt cuộc là loại sách gì mà ngay cả thị trưởng cũng không thể đánh giá, thế là cuốn sách ế ẩm này trong vòng vài ngày ngắn ngủi lại bị tranh mua sạch bách. Đường là do con người đi ra, phương pháp là do con người nghĩ ra. Nhà xuất bản vận dụng một câu nói của thị trưởng làm quảng cáo bán sách, bất kể thị trưởng nói gì, ông ta đều có cách ứng phó, đây chính là làm người đầu óc phải linh hoạt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 市长为什么说第一本书是一本好书? 一位出版商为堆积在仓库的滞销书而日夜发愁。一天,他突然想到可以考虑在市长身上做文章。 这位出版商通过朋友送给市长一本精装的样书。市长读完后,出于礼貌,说了一句话:“这本书很不错。”出版商知道后,就以市长的话大做广告:“有一本市长认为很好的书,正在热销中。”不到半个月时间,积压如山的书籍销售一空。 隔了一段时间,又有滞销书出现了。于是,他又寄了本给市长。这次市长很不客气地说:“这本书很糟糕。”没想到出版商听后,大肆宣传:“有一本市长认为很糟糕的书,正在热销中。”不久之后,这书同样是疯狂抢购。 过了几个月,出版商再度碰上同样的问题。他又寄了一本书给市长。这回市长学聪明了,他对这本书并不发表任何意见。出版商得知后,在广告上这样写道:“有一本市长无法评价的书,正在热销中。”很多人都想知道究竟是什么样的书连市长都无法评价,于是这本滞销书在短短的几天内又被抢购一空。 路是人走出来的,方法是人想出来的。出版商运用市长的一句话作为书籍销售的广告,不管市长说什么,他都有办法应对,这就是做人头脑要灵活。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà xuất bản vì những cuốn sách ế ẩm chất đống trong kho mà ngày đêm phiền muộn. Một ngày nọ, ông ta chợt nghĩ ra có thể cân nhắc làm bài toán trên người thị trưởng. Nhà xuất bản này thông qua bạn bè gửi tặng thị trưởng một cuốn sách mẫu đóng bìa cứng. Sau khi thị trưởng đọc xong, vì phép lịch sự, đã nói một câu: "Cuốn sách này rất hay." Nhà xuất bản sau khi biết chuyện, liền dùng lời của thị trưởng để quảng cáo rầm rộ: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất hay, đang được bán rất chạy." Chưa đầy nửa tháng, số lượng sách tồn đọng như núi đã được bán sạch. Cách một thời gian, lại có sách ế xuất hiện. Thế là, ông ta lại gửi một cuốn cho thị trưởng. Lần này thị trưởng rất bất lịch sự nói: "Cuốn sách này tồi tệ lắm." Không ngờ nhà xuất bản nghe xong, lại lớn tiếng tuyên truyền: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất tồi tệ, đang được bán rất chạy." Chẳng bao lâu sau, cuốn sách này lại tiếp tục được tranh mua điên cuồng. Trôi qua mấy tháng, nhà xuất bản lại một lần nữa gặp phải vấn đề tương tự. Ông ta lại gửi một cuốn sách cho thị trưởng. Lần này thị trưởng đã khôn ra rồi, ông ta không đưa ra bất kỳ ý kiến gì đối với cuốn sách này nữa. Nhà xuất bản sau khi biết được, đã viết trên quảng cáo thế này: "Có một cuốn sách mà thị trưởng không thể đánh giá, đang được bán rất chạy." Rất nhiều người đều muốn biết rốt cuộc là loại sách gì mà ngay cả thị trưởng cũng không thể đánh giá, thế là cuốn sách ế ẩm này trong vòng vài ngày ngắn ngủi lại bị tranh mua sạch bách. Đường là do con người đi ra, phương pháp là do con người nghĩ ra. Nhà xuất bản vận dụng một câu nói của thị trưởng làm quảng cáo bán sách, bất kể thị trưởng nói gì, ông ta đều có cách ứng phó, đây chính là làm người đầu óc phải linh hoạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想帮助出版商 (Muốn giúp đỡ xuất bản thương mại, buôn bán)
- B. 为了表示礼貌 (Để, vì (mục đích) biểu thị, thể hiện lịch sự, lễ phép)
- C. 这本书卖得不错 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bán khá tốt, đúng đắn)
- D. 这本书让他很启发 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách để anh ấy rất khơi gợi, gợi mở)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (为了表示礼貌 — Để, vì (mục đích) biểu thị, thể hiện lịch sự, lễ phép). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà xuất bản vì những cuốn sách ế ẩm chất đống trong kho mà ngày đêm phiền muộn. Một ngày nọ, ông ta chợt nghĩ ra có thể cân nhắc làm bài toán trên người thị trưởng. Nhà xuất bản này thông qua bạn bè gửi tặng thị trưởng một cuốn sách mẫu đóng bìa cứng. Sau khi thị trưởng đọc xong, vì phép lịch sự, đã nói một câu: "Cuốn sách này rất hay." Nhà xuất bản sau khi biết chuyện, liền dùng lời của thị trưởng để quảng cáo rầm rộ: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất hay, đang được bán rất chạy." Chưa đầy nửa tháng, số lượng sách tồn đọng như núi đã được bán sạch. Cách một thời gian, lại có sách ế xuất hiện. Thế là, ông ta lại gửi một cuốn cho thị trưởng. Lần này thị trưởng rất bất lịch sự nói: "Cuốn sách này tồi tệ lắm." Không ngờ nhà xuất bản nghe xong, lại lớn tiếng tuyên truyền: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất tồi tệ, đang được bán rất chạy." Chẳng bao lâu sau, cuốn sách này lại tiếp tục được tranh mua điên cuồng. Trôi qua mấy tháng, nhà xuất bản lại một lần nữa gặp phải vấn đề tương tự. Ông ta lại gửi một cuốn sách cho thị trưởng. Lần này thị trưởng đã khôn ra rồi, ông ta không đưa ra bất kỳ ý kiến gì đối với cuốn sách này nữa. Nhà xuất bản sau khi biết được, đã viết trên quảng cáo thế này: "Có một cuốn sách mà thị trưởng không thể đánh giá, đang được bán rất chạy." Rất nhiều người đều muốn biết rốt cuộc là loại sách gì mà ngay cả thị trưởng cũng không thể đánh giá, thế là cuốn sách ế ẩm này trong vòng vài ngày ngắn ngủi lại bị tranh mua sạch bách. Đường là do con người đi ra, phương pháp là do con người nghĩ ra. Nhà xuất bản vận dụng một câu nói của thị trưởng làm quảng cáo bán sách, bất kể thị trưởng nói gì, ông ta đều có cách ứng phó, đây chính là làm người đầu óc phải linh hoạt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第三次,市长为什么不发表意见? 一位出版商为堆积在仓库的滞销书而日夜发愁。一天,他突然想到可以考虑在市长身上做文章。 这位出版商通过朋友送给市长一本精装的样书。市长读完后,出于礼貌,说了一句话:“这本书很不错。”出版商知道后,就以市长的话大做广告:“有一本市长认为很好的书,正在热销中。”不到半个月时间,积压如山的书籍销售一空。 隔了一段时间,又有滞销书出现了。于是,他又寄了本给市长。这次市长很不客气地说:“这本书很糟糕。”没想到出版商听后,大肆宣传:“有一本市长认为很糟糕的书,正在热销中。”不久之后,这书同样是疯狂抢购。 过了几个月,出版商再度碰上同样的问题。他又寄了一本书给市长。这回市长学聪明了,他对这本书并不发表任何意见。出版商得知后,在广告上这样写道:“有一本市长无法评价的书,正在热销中。”很多人都想知道究竟是什么样的书连市长都无法评价,于是这本滞销书在短短的几天内又被抢购一空。 路是人走出来的,方法是人想出来的。出版商运用市长的一句话作为书籍销售的广告,不管市长说什么,他都有办法应对,这就是做人头脑要灵活。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà xuất bản vì những cuốn sách ế ẩm chất đống trong kho mà ngày đêm phiền muộn. Một ngày nọ, ông ta chợt nghĩ ra có thể cân nhắc làm bài toán trên người thị trưởng. Nhà xuất bản này thông qua bạn bè gửi tặng thị trưởng một cuốn sách mẫu đóng bìa cứng. Sau khi thị trưởng đọc xong, vì phép lịch sự, đã nói một câu: "Cuốn sách này rất hay." Nhà xuất bản sau khi biết chuyện, liền dùng lời của thị trưởng để quảng cáo rầm rộ: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất hay, đang được bán rất chạy." Chưa đầy nửa tháng, số lượng sách tồn đọng như núi đã được bán sạch. Cách một thời gian, lại có sách ế xuất hiện. Thế là, ông ta lại gửi một cuốn cho thị trưởng. Lần này thị trưởng rất bất lịch sự nói: "Cuốn sách này tồi tệ lắm." Không ngờ nhà xuất bản nghe xong, lại lớn tiếng tuyên truyền: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất tồi tệ, đang được bán rất chạy." Chẳng bao lâu sau, cuốn sách này lại tiếp tục được tranh mua điên cuồng. Trôi qua mấy tháng, nhà xuất bản lại một lần nữa gặp phải vấn đề tương tự. Ông ta lại gửi một cuốn sách cho thị trưởng. Lần này thị trưởng đã khôn ra rồi, ông ta không đưa ra bất kỳ ý kiến gì đối với cuốn sách này nữa. Nhà xuất bản sau khi biết được, đã viết trên quảng cáo thế này: "Có một cuốn sách mà thị trưởng không thể đánh giá, đang được bán rất chạy." Rất nhiều người đều muốn biết rốt cuộc là loại sách gì mà ngay cả thị trưởng cũng không thể đánh giá, thế là cuốn sách ế ẩm này trong vòng vài ngày ngắn ngủi lại bị tranh mua sạch bách. Đường là do con người đi ra, phương pháp là do con người nghĩ ra. Nhà xuất bản vận dụng một câu nói của thị trưởng làm quảng cáo bán sách, bất kể thị trưởng nói gì, ông ta đều có cách ứng phó, đây chính là làm người đầu óc phải linh hoạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想再被利用 (Không muốn lại, nữa bị tận dụng, khai thác sử dụng)
- B. 没看懂那本书 (Chưa nhìn, xem hiểu, hiểu biết kia, đó cuốn, quyển (sách) sách)
- C. 没时间看那本书 (Chưa thời gian nhìn, xem kia, đó cuốn, quyển (sách) sách)
- D. 不同意书中的观点 (Khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành sách quan điểm, góc nhìn trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (不想再被利用 — Không muốn lại, nữa bị tận dụng, khai thác sử dụng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà xuất bản vì những cuốn sách ế ẩm chất đống trong kho mà ngày đêm phiền muộn. Một ngày nọ, ông ta chợt nghĩ ra có thể cân nhắc làm bài toán trên người thị trưởng. Nhà xuất bản này thông qua bạn bè gửi tặng thị trưởng một cuốn sách mẫu đóng bìa cứng. Sau khi thị trưởng đọc xong, vì phép lịch sự, đã nói một câu: "Cuốn sách này rất hay." Nhà xuất bản sau khi biết chuyện, liền dùng lời của thị trưởng để quảng cáo rầm rộ: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất hay, đang được bán rất chạy." Chưa đầy nửa tháng, số lượng sách tồn đọng như núi đã được bán sạch. Cách một thời gian, lại có sách ế xuất hiện. Thế là, ông ta lại gửi một cuốn cho thị trưởng. Lần này thị trưởng rất bất lịch sự nói: "Cuốn sách này tồi tệ lắm." Không ngờ nhà xuất bản nghe xong, lại lớn tiếng tuyên truyền: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất tồi tệ, đang được bán rất chạy." Chẳng bao lâu sau, cuốn sách này lại tiếp tục được tranh mua điên cuồng. Trôi qua mấy tháng, nhà xuất bản lại một lần nữa gặp phải vấn đề tương tự. Ông ta lại gửi một cuốn sách cho thị trưởng. Lần này thị trưởng đã khôn ra rồi, ông ta không đưa ra bất kỳ ý kiến gì đối với cuốn sách này nữa. Nhà xuất bản sau khi biết được, đã viết trên quảng cáo thế này: "Có một cuốn sách mà thị trưởng không thể đánh giá, đang được bán rất chạy." Rất nhiều người đều muốn biết rốt cuộc là loại sách gì mà ngay cả thị trưởng cũng không thể đánh giá, thế là cuốn sách ế ẩm này trong vòng vài ngày ngắn ngủi lại bị tranh mua sạch bách. Đường là do con người đi ra, phương pháp là do con người nghĩ ra. Nhà xuất bản vận dụng một câu nói của thị trưởng làm quảng cáo bán sách, bất kể thị trưởng nói gì, ông ta đều có cách ứng phó, đây chính là làm người đầu óc phải linh hoạt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 关于出版商,可以知道什么? 一位出版商为堆积在仓库的滞销书而日夜发愁。一天,他突然想到可以考虑在市长身上做文章。 这位出版商通过朋友送给市长一本精装的样书。市长读完后,出于礼貌,说了一句话:“这本书很不错。”出版商知道后,就以市长的话大做广告:“有一本市长认为很好的书,正在热销中。”不到半个月时间,积压如山的书籍销售一空。 隔了一段时间,又有滞销书出现了。于是,他又寄了本给市长。这次市长很不客气地说:“这本书很糟糕。”没想到出版商听后,大肆宣传:“有一本市长认为很糟糕的书,正在热销中。”不久之后,这书同样是疯狂抢购。 过了几个月,出版商再度碰上同样的问题。他又寄了一本书给市长。这回市长学聪明了,他对这本书并不发表任何意见。出版商得知后,在广告上这样写道:“有一本市长无法评价的书,正在热销中。”很多人都想知道究竟是什么样的书连市长都无法评价,于是这本滞销书在短短的几天内又被抢购一空。 路是人走出来的,方法是人想出来的。出版商运用市长的一句话作为书籍销售的广告,不管市长说什么,他都有办法应对,这就是做人头脑要灵活。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà xuất bản vì những cuốn sách ế ẩm chất đống trong kho mà ngày đêm phiền muộn. Một ngày nọ, ông ta chợt nghĩ ra có thể cân nhắc làm bài toán trên người thị trưởng. Nhà xuất bản này thông qua bạn bè gửi tặng thị trưởng một cuốn sách mẫu đóng bìa cứng. Sau khi thị trưởng đọc xong, vì phép lịch sự, đã nói một câu: "Cuốn sách này rất hay." Nhà xuất bản sau khi biết chuyện, liền dùng lời của thị trưởng để quảng cáo rầm rộ: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất hay, đang được bán rất chạy." Chưa đầy nửa tháng, số lượng sách tồn đọng như núi đã được bán sạch. Cách một thời gian, lại có sách ế xuất hiện. Thế là, ông ta lại gửi một cuốn cho thị trưởng. Lần này thị trưởng rất bất lịch sự nói: "Cuốn sách này tồi tệ lắm." Không ngờ nhà xuất bản nghe xong, lại lớn tiếng tuyên truyền: "Có một cuốn sách mà thị trưởng cho là rất tồi tệ, đang được bán rất chạy." Chẳng bao lâu sau, cuốn sách này lại tiếp tục được tranh mua điên cuồng. Trôi qua mấy tháng, nhà xuất bản lại một lần nữa gặp phải vấn đề tương tự. Ông ta lại gửi một cuốn sách cho thị trưởng. Lần này thị trưởng đã khôn ra rồi, ông ta không đưa ra bất kỳ ý kiến gì đối với cuốn sách này nữa. Nhà xuất bản sau khi biết được, đã viết trên quảng cáo thế này: "Có một cuốn sách mà thị trưởng không thể đánh giá, đang được bán rất chạy." Rất nhiều người đều muốn biết rốt cuộc là loại sách gì mà ngay cả thị trưởng cũng không thể đánh giá, thế là cuốn sách ế ẩm này trong vòng vài ngày ngắn ngủi lại bị tranh mua sạch bách. Đường là do con người đi ra, phương pháp là do con người nghĩ ra. Nhà xuất bản vận dụng một câu nói của thị trưởng làm quảng cáo bán sách, bất kể thị trưởng nói gì, ông ta đều có cách ứng phó, đây chính là làm người đầu óc phải linh hoạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头脑很灵活 (Đầu óc, trí tuệ rất linh hoạt, mềm dẻo)
- B. 和市长是老朋友 (Là, phải cùng/với thị trưởng, người đứng đầu thành phố bạn cũ, bạn tri kỷ lâu năm)
- C. 善于听取他人意见 (Giỏi về, khéo về lắng nghe, tiếp thu ý kiến anh ấy người ý kiến, quan điểm)
- D. 缺乏与人沟通的能力 (Thiếu thốn, thiếu hụt giao tiếp, trao đổi cùng/với người năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (头脑很灵活 — Đầu óc, trí tuệ rất linh hoạt, mềm dẻo). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51116
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
可以 / 受伤的心 / 微笑 / 温暖
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANụ cười có thể sưởi ấm trái tim bị tổn thương.
✓ Đáp án chuẩn 微笑可以温暖受伤的心。
• Câu đề bài: 可以 / 受伤的心 / 微笑 / 温暖
• Nghĩa tiếng Việt: Nụ cười có thể sưởi ấm trái tim bị tổn thương.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 微笑 (wēi xiào — mỉm cười, nụ cười mỉm)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Động từ vị ngữ: 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp, ấm lòng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 受伤的心 (tim, trái tim bị thương, tổn thương)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “微笑可以温暖受伤的心。”
• Câu đề bài: 上涨 / 黄金的价格 / 一直 / 在
• Nghĩa tiếng Việt: Giá vàng vẫn luôn tăng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc phó từ thời gian 正在 / 一直 + Động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn / liên tục — Công thức: Chủ ngữ + 正在 (đang) / 一直 (liên tục) + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 黄金的价格 (giá cả, mức giá vàng, hoàng kim)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一直 (yìzhí — luôn)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Động từ vị ngữ: 上涨 (shàngzhǎng — tăng lên, leo thang (giá cả)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “黄金的价格一直在上涨。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhần mềm diệt vi-rút đó đã quá hạn rồi.
✓ Đáp án chuẩn 那个杀毒软件已经过期了。
• Câu đề bài: 已经 / 那个 / 过期了 / 杀毒软件
• Nghĩa tiếng Việt: Phần mềm diệt vi-rút đó đã quá hạn rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个 (kia, đó cái, con)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 杀毒软件 (diệt virus máy tính phần mềm (máy tính, điện thoại))
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Động từ vị ngữ: 过期了 (hết hạn, quá hạn rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个杀毒软件已经过期了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự cạnh tranh giữa hai công ty này rất khốc liệt.
✓ Đáp án chuẩn 这两个公司的竞争很激烈。
• Câu đề bài: 竞争 / 很激烈 / 这两个公司 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Sự cạnh tranh giữa hai công ty này rất khốc liệt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这两个公司 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) cái, con công ty)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 竞争 (jìng zhēng — cạnh tranh, thi đua)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很激烈 (rất kịch liệt, gay gắt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这两个公司的竞争很激烈。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐộng đất đã gây ra tổn thất to lớn.
✓ Đáp án chuẩn 地震造成了巨大的损失。
• Câu đề bài: 地震 / 损失 / 造成了 / 巨大的
• Nghĩa tiếng Việt: Động đất đã gây ra tổn thất to lớn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 地震 (dì zhèn — động đất, địa chấn)
- Động từ vị ngữ: 造成了 (gây nên, tạo thành rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 巨大的 (khổng lồ, to lớn của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 损失 (sǔn shī — tổn thất, thiệt hại)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “地震造成了巨大的损失。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy giúp tôi đặt vé máy bay khứ hồi.
✓ Đáp án chuẩn 请帮我预订往返的机票。
• Câu đề bài: 往返的机票 / 帮我 / 预订 / 请
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy giúp tôi đặt vé máy bay khứ hồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 帮我 (giúp, giúp đỡ tôi)
- Động từ vị ngữ: 预订 (yù dìng — đặt trước (vé, phòng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 往返的机票 (vé máy bay đi lại, khứ hồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请帮我预订往返的机票。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng/bà dùng tiền mặt để thanh toán phải không?
✓ Đáp án chuẩn 您是用现金来结账吗?
• Câu đề bài: 来结账 / 您是 / 用现金 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Ông/bà dùng tiền mặt để thanh toán phải không?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 您是 (ngài, ông là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 用现金 (sử dụng tiền mặt)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 来结账 (đến, tới thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “您是用现金来结账吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALời của bà ngoại đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
✓ Đáp án chuẩn 姥姥的话给我留下了深刻的印象。
• Câu đề bài: 深刻的印象 / 留下了 / 姥姥的话 / 给我
• Nghĩa tiếng Việt: Lời của bà ngoại đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 姥姥的话 (lời nói, câu chuyện bà ngoại (phương ngữ phương Bắc))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 给我 (cho tôi)
- Động từ vị ngữ: 留下了 (để lại, lưu lại (dấu ấn rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 深刻的印象 (ấn tượng sâu sắc, sâu đậm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “姥姥的话给我留下了深刻的印象。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ khóa: Tốt nghiệp, không nỡ, thuận lợi, tương lai, biết ơn
✓ Đáp án chuẩn 大学即将毕业,面对朝夕相处的老师和同学,我心里真有些舍不得。回想这几年的大学生活,在大家的热情帮助下,我的学业一直很顺利。对于未来的前途,我充满信心,同时也对母校的培养怀着深深的感激之情。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 关键词:毕业、舍不得、顺利、前途、感激
• Nghĩa tiếng Việt: Từ khóa: Tốt nghiệp, không nỡ, thuận lợi, tương lai, biết ơn
• Phân tích đối chiếu: TỪ KHÓA: 毕业、舍不得、顺利、前途、感激. - TỪ VỰNG: BẤT ĐẮC (舍不得 - luyến tiếc), TỐT NGHIỆP (毕业), THUẬN LỢI (顺利), TIỀN ĐỒ (前途), CẢM KÍCH (感激). 2. Dung lượng tiêu chuẩn: 80 chữ Hán. 3. Đoạn văn mẫu tham khảo: 大学即将毕业,面对朝夕相处的老师和同学,我心里真有些舍不得。回想这几年的大学生活,在大家的热情帮助下,我的学业一直很顺利。对于未来的前途,我充满信心,同时也对母校的培养怀着深深的感激之情。 Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
✓ Đáp án chuẩn 临近期末考试,图书馆里的学习氛围格外浓厚。几个同班同学聚在一起认真复习功课。大家一边翻阅参考书,一边热烈地讨论难题,遇到不懂的地方互相请教。通过共同努力与交流,不仅加深了对知识的理解,也增进了同学之间的深厚友谊。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51116 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile