Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51115, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Anh quen thư ký Lý à? Nam: Quen chứ, cậu ấy là bạn học đại học của tôi, chung một phòng ký túc xá. Hỏi: Về nam chính, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你认识李秘书? 男:认识啊,他是我大学同学,一个宿舍的。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh quen thư ký Lý à? Nam: Quen chứ, cậu ấy là bạn học đại học của tôi, chung một phòng ký túc xá. Hỏi: Về nam chính, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想换宿舍 (Muốn đổi, thay đổi ký túc xá, phòng trọ tập thể)
- B. 在谈恋爱 (Ở nói chuyện, đàm phán yêu đương, tình yêu đôi lứa)
- C. 不认识李秘书 (Không quen biết, nhận biết Lý (họ Lý thư ký)
- D. 跟李秘书是同学 (Với Lý (họ Lý thư ký là, phải bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (跟李秘书是同学 — Với Lý (họ Lý thư ký là, phải bạn cùng học, bạn học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em bị cảm à? Giọng nghe cứ lạ thế nào ấy. Nữ: Chắc là bị viêm họng rồi, tối qua đã thấy không thoải mái lắm rồi. Hỏi: Nữ chính bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你感冒了?声音听起来怪怪的。 女:可能是嗓子发炎了,昨天晚上就不太舒服。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bị cảm à? Giọng nghe cứ lạ thế nào ấy. Nữ: Chắc là bị viêm họng rồi, tối qua đã thấy không thoải mái lắm rồi. Hỏi: Nữ chính bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头晕 (chóng mặt, choáng váng đầu, cái đầu)
- B. 着凉了 (nhiễm lạnh, bị cảm lạnh rồi)
- C. 嗓子不舒服 (Cổ họng, giọng nói không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 昨晚失眠了 (Muộn, trễ mất ngủ, chứng mất ngủ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (嗓子不舒服 — Cổ họng, giọng nói không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hỏng rồi, tệp tin trên màn hình nền đã bị tôi sơ ý xóa mất, làm thế nào bây giờ? Nam: Không sao, trong ổ cứng di động của tôi vẫn còn. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:糟糕,桌面上的那个文件被我不小心删除了,怎么办? 男:没关系,我的移动硬盘里还有。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hỏng rồi, tệp tin trên màn hình nền đã bị tôi sơ ý xóa mất, làm thế nào bây giờ? Nam: Không sao, trong ổ cứng di động của tôi vẫn còn. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑坏了 (Máy vi tính xấu, hỏng rồi)
- B. 电脑质量不好 (Máy vi tính chất lượng, khối lượng (vật lý) không tốt, đẹp)
- C. 移动硬盘丢了 (Di chuyển, lưu động cứng, đanh thép đĩa, cái khay mất, đánh mất rồi)
- D. 那个文件被删除了 (Kia, đó cái, con tài liệu, văn kiện bị xóa, xóa bỏ (tệp tin rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (那个文件被删除了 — Kia, đó cái, con tài liệu, văn kiện bị xóa, xóa bỏ (tệp tin rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Nhà hàng của bạn chuẩn bị đến đâu rồi? — Nữ: Giấy phép kinh doanh đã được phê duyệt rồi, chúng tôi chuẩn bị khai trương vào thứ Bảy tuần sau. — Hỏi: Nữ định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的餐厅准备得怎么样了? 女:营业执照已经批下来了,我们准备下个星期六就开张。 问:女的打算做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà hàng của bạn chuẩn bị đến đâu rồi? — Nữ: Giấy phép kinh doanh đã được phê duyệt rồi, chúng tôi chuẩn bị khai trương vào thứ Bảy tuần sau. — Hỏi: Nữ định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考驾照 (thi, kiểm tra thi cử bằng lái xe, giấy phép lái xe)
- B. 开书店 (mở, lái (xe) hiệu sách, nhà sách)
- C. 经营餐厅 (nhà hàng, phòng ăn kinh doanh, quản lý điều hành)
- D. 开发房地产 (bất động sản, ngành địa ốc khai phát, phát triển)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (经营餐厅 — nhà hàng, phòng ăn kinh doanh, quản lý điều hành). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thật mệt mỏi, hiện tại tối nào tôi cũng phải cùng con xem hoạt hình. — Nam: Hãy tận hưởng đi. Đợi con lớn hơn chút nữa, bạn sẽ nhớ khoảng thời gian này đấy. — Hỏi: Ý của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:真累人,现在我每天晚上都得陪孩子一起看动画片。 男:好好享受吧。等孩子再长大一点儿,你就会怀念这段时光了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật mệt mỏi, hiện tại tối nào tôi cũng phải cùng con xem hoạt hình. — Nam: Hãy tận hưởng đi. Đợi con lớn hơn chút nữa, bạn sẽ nhớ khoảng thời gian này đấy. — Hỏi: Ý của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要尊重孩子 (Cần tôn trọng, kính trọng đứa trẻ)
- B. 要珍惜现在 (Phải biết trân trọng hiện tại)
- C. 要少看动画片 (Cần ít, thiếu nhìn, xem phim hoạt hình)
- D. 吃零食对身体不好 (Ăn đồ ăn vặt đối với cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (要珍惜现在 — Phải biết trân trọng hiện tại). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiêu Mã, báo cáo tôi đã xem qua rồi, có một số chỗ vẫn cần sửa lại một chút, tôi đã viết ý kiến ở bên cạnh rồi. — Nữ: Vâng, em sửa luôn đây, trước 2 giờ chiều sẽ gửi cho anh. — Hỏi: Nam cảm thấy báo cáo do Tiêu Mã viết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小马,报告我已经看过了,有些地方还需要修改一下,我把意见写在旁边了。 女:好的,我现在就改,下午两点前发给您。 问:男的觉得小马写的报告怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiêu Mã, báo cáo tôi đã xem qua rồi, có một số chỗ vẫn cần sửa lại một chút, tôi đã viết ý kiến ở bên cạnh rồi. — Nữ: Vâng, em sửa luôn đây, trước 2 giờ chiều sẽ gửi cho anh. — Hỏi: Nam cảm thấy báo cáo do Tiêu Mã viết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还需修改 (Vẫn cần, nhu cầu sửa đổi, chỉnh sửa)
- B. 时间写错了 (Thời gian viết sai, nhầm rồi)
- C. 非常有价值 (Vô cùng, rất có giá trị)
- D. 写得很详细 (Viết rất chi tiết, cặn kẽ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还需修改 — Vẫn cần, nhu cầu sửa đổi, chỉnh sửa). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tại sao ông lại chịu áp lực để tuyên bố phần mềm diệt virus của công ty mình miễn phí? — Nam: Tôi luôn cho rằng phần mềm diệt virus miễn phí là xu thế lớn, đây là kết quả tất yếu của cạnh tranh thị trường. — Hỏi: Quan điểm của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您为什么要顶着压力宣布您公司的杀毒软件免费呢? 男:我始终认为杀毒软件免费是大趋势,这是市场竞争的必然结果。 问:男的是什么观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao ông lại chịu áp lực để tuyên bố phần mềm diệt virus của công ty mình miễn phí? — Nam: Tôi luôn cho rằng phần mềm diệt virus miễn phí là xu thế lớn, đây là kết quả tất yếu của cạnh tranh thị trường. — Hỏi: Quan điểm của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要公平竞争 (Cần công bằng, bình đẳng cạnh tranh, thi đua)
- B. 有压力才有动力 (Có áp lực, sức ép mới, vừa mới có động lực, nguồn động năng)
- C. 杀毒软件免费是趋势 (Diệt virus máy tính phần mềm (máy tính, điện thoại) miễn phí là, phải xu thế, xu hướng)
- D. 天下没有免费的午餐 (Thiên hạ, đất trời không có bữa trưa, cơm trưa miễn phí)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (杀毒软件免费是趋势 — Diệt virus máy tính phần mềm (máy tính, điện thoại) miễn phí là, phải xu thế, xu hướng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xin lỗi, tôi quên mang bản gốc rồi. — Nữ: Không sao, có bản sao là được, ngoài ra, bằng tốt nghiệp của anh đã mang chưa? — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:不好意思,我忘记带原件了。 女:不要紧,有复印件就可以,另外,你的毕业证带了吗? 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, tôi quên mang bản gốc rồi. — Nữ: Không sao, có bản sao là được, ngoài ra, bằng tốt nghiệp của anh đã mang chưa? — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚辞职 (vừa mới, vừa vặn từ chức, xin nghỉ việc)
- B. 已毕业 (đã, đã từng (viết tắt của 已经) tốt nghiệp)
- C. 没带复印件 (Chưa mang theo, dẫn dắt photocopy, sao chụp chiếc, cái (áo)
- D. 有点儿不耐烦 (hơi, hơi một chút (hơi mệt sốt ruột, nôn nóng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (已毕业 — đã, đã từng (viết tắt của 已经) tốt nghiệp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sao bạn vui thế? Trúng thưởng à? — Nam: Cũg gần như trúng thưởng vậy, hôm nay công ty thông báo tăng lương cho tôi, tối nay tôi đãi khách. — Hỏi: Tại sao nam rất vui?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么这么开心?中奖了? 男:跟中奖也差不多,今天公司通知我给我加薪了,今晚我请客。 问:男的为什么很开心?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bạn vui thế? Trúng thưởng à? — Nam: Cũg gần như trúng thưởng vậy, hôm nay công ty thông báo tăng lương cho tôi, tối nay tôi đãi khách. — Hỏi: Tại sao nam rất vui?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中奖了 (trúng thưởng, trúng giải rồi)
- B. 有人请客 (có người, có ai đó mời khách, khao)
- C. 涨工资了 (Tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương rồi)
- D. 发奖金了 (Gửi, phát ra tiền thưởng, giải thưởng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (涨工资了 — Tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao đến kiến thức địa lý cơ bản nhất mà bạn cũng không biết? — Nữ: Hồi nhỏ tôi học địa lý rất kém. — Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么连最基本的地理常识都不知道? 女:我从小地理就学得很差。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao đến kiến thức địa lý cơ bản nhất mà bạn cũng không biết? — Nữ: Hồi nhỏ tôi học địa lý rất kém. — Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢大自然 (thích mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên)
- B. 地理很有趣 (Địa lý rất thú vị, hay ho)
- C. 地理学得不好 (Địa lý học, học tập không tốt, đẹp)
- D. 了解些地理常识 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin một vài, một số địa lý thường thức, kiến thức phổ thông)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (地理学得不好 — Địa lý học, học tập không tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn đã nói với chủ nhà chưa? Chuyện ống thoát nước bị rò rỉ ấy. — Nam: Nói rồi. Anh ấy bảo ngày mai sẽ tìm người đến sửa. — Hỏi: Nam đã bàn với chủ nhà việc gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你跟房东说了吗?下水道漏水的事。 男:已经说了。他说明天找人来修。 问:男的和房东谈什么事了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã nói với chủ nhà chưa? Chuyện ống thoát nước bị rò rỉ ấy. — Nam: Nói rồi. Anh ấy bảo ngày mai sẽ tìm người đến sửa. — Hỏi: Nam đã bàn với chủ nhà việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换家具 (đổi, thay đổi đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- B. 交房租 (bàn giao căn hộ hoàn thiện thuê, cho thuê)
- C. 装修厨房 (nhà bếp trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- D. 下水道漏水 (Dưới nước con đường rò rỉ, chảy nước)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (下水道漏水 — Dưới nước con đường rò rỉ, chảy nước). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chào anh/chị, xin hỏi anh/chị có thể giúp chúng tôi chụp một bức ảnh chung được không? — Nữ: Không thành vấn đề, bấm vào đây phải không? — Hỏi: Nam nhờ nữ giúp việc gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问您能帮我们合个影吗? 女:没问题,是按这里吗? 问:男的请女的帮什么忙?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào anh/chị, xin hỏi anh/chị có thể giúp chúng tôi chụp một bức ảnh chung được không? — Nữ: Không thành vấn đề, bấm vào đây phải không? — Hỏi: Nam nhờ nữ giúp việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拍照 (pāizhào: chụp ảnh, chụp hình)
- B. 修相机 (sửa chữa, tu sửa máy ảnh, máy chụp hình)
- C. 冲洗照片 (rửa sạch, xối rửa bức ảnh, tấm hình)
- D. 教他使用相机 (Dạy, giảng dạy (jiāo) anh ấy sử dụng, dùng máy ảnh, máy chụp hình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (拍照 — pāizhào: chụp ảnh, chụp hình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hình như tôi bị dị ứng hải sản rồi, mặt vừa đỏ vừa ngứa. — Nam: Nếu đúng là dị ứng thì phải đến bệnh viện khám thôi. — Hỏi: Nữ bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我好像吃海鲜过敏了,脸上又红又痒。 男:如果真是过敏,那得去医院看看。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hình như tôi bị dị ứng hải sản rồi, mặt vừa đỏ vừa ngứa. — Nam: Nếu đúng là dị ứng thì phải đến bệnh viện khám thôi. — Hỏi: Nữ bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胃疼 (dạ dày, bao tử đau đớn)
- B. 想吃海鲜 (Muốn ăn hải sản, đồ biển)
- C. 觉得菜太辣 (Cảm thấy món ăn, thức ăn quá cay, vị cay)
- D. 觉得过敏了 (Cảm thấy dị ứng, mẫn cảm rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (觉得过敏了 — Cảm thấy dị ứng, mẫn cảm rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Làm phiền một chút, có thể làm mất năm phút của bạn để giúp tôi điền một bản khảo sát không? — Nữ: Tôi vừa điền một bản ở cổng siêu thị rồi. — Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:打扰一下,可以耽误您五分钟时间,帮我填写一个问卷吗? 女:我刚刚在超市门口已经填了一份了。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Làm phiền một chút, có thể làm mất năm phút của bạn để giúp tôi điền một bản khảo sát không? — Nữ: Tôi vừa điền một bản ở cổng siêu thị rồi. — Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很荣幸 (rất vinh hạnh, hân hạnh)
- B. 有挑战性 (Có thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố))
- C. 工作稳定 (làm việc, công việc ổn định, vững vàng)
- D. 填过问卷了 (Điền vào (mẫu đơn) hỏi han, can thiệp vào cuộn lại, cuốn đi rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (填过问卷了 — Điền vào (mẫu đơn) hỏi han, can thiệp vào cuộn lại, cuốn đi rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Thật không ngờ, phương án này của chúng tôi vừa đưa ra đã nhận được sự đồng thuận của mọi người, là một khởi đầu tốt. — Nam: Đúng vậy, ban đầu tôi còn tưởng chắc chắn sẽ có người phản đối chứ. — Hỏi: Lúc đầu nam cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真没想到,我们的这个方案一提出,就得到了大家的一致认可,是个好的开始。 男:是啊,我原本以为肯定会有人反对呢。 问:男的原来觉得会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật không ngờ, phương án này của chúng tôi vừa đưa ra đã nhận được sự đồng thuận của mọi người, là một khởi đầu tốt. — Nam: Đúng vậy, ban đầu tôi còn tưởng chắc chắn sẽ có người phản đối chứ. — Hỏi: Lúc đầu nam cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有人反对 (Có người phản đối - Đúng)
- B. 证据不够 (Chứng cứ không đủ)
- C. 能按时起飞 (Có thể cất cánh đúng giờ)
- D. 缺乏保护措施 (Thiếu biện pháp bảo vệ)
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói “我原本以为肯定会有人反对呢” → Chọn A (有人反对).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói vịt quay Bắc Kinh rất ngon, thực sự ngon lắm sao? — Nữ: Đương nhiên là ngon rồi, ăn xong đảm bảo lần sau bạn vẫn muốn ăn. — Hỏi: Nữ cảm thấy vịt quay Bắc Kinh thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说北京烤鸭的味道非常好,真的很好吃吗? 女:当然好吃,吃了保证你下次还想吃。 问:女的觉得北京烤鸭怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói vịt quay Bắc Kinh rất ngon, thực sự ngon lắm sao? — Nữ: Đương nhiên là ngon rồi, ăn xong đảm bảo lần sau bạn vẫn muốn ăn. — Hỏi: Nữ cảm thấy vịt quay Bắc Kinh thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较贵 (khá, tương đối đắt, mắc)
- B. 味道很好 (mùi vị, hương vị rất tốt, rất hay)
- C. 其实很清淡 (Thực ra, kỳ thực rất thanh đạm, nhẹ nhàng)
- D. 制作规程复杂 (Chế tác, sản xuất phức tạp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (味道很好 — mùi vị, hương vị rất tốt, rất hay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Con trai rất có hứng thú với cờ tướng, hay là chúng ta đăng ký cho nó một lớp phụ đạo nhé? — Nam: Được chứ, nhưng em vẫn nên hỏi ý kiến của nó trước đi. — Hỏi: Tại sao nữ muốn đăng ký lớp phụ đạo cho con trai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:儿子对象棋很感兴趣,要不我们给他报个辅导班? 男:可以啊,但你还是先征求一下他的意见吧。 问:女的为什么要给儿子报辅导班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai rất có hứng thú với cờ tướng, hay là chúng ta đăng ký cho nó một lớp phụ đạo nhé? — Nam: Được chứ, nhưng em vẫn nên hỏi ý kiến của nó trước đi. — Hỏi: Tại sao nữ muốn đăng ký lớp phụ đạo cho con trai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放暑假了 (nghỉ hè rồi)
- B. 儿子太调皮 (Con trai quá nghịch ngợm, bướng bỉnh)
- C. 儿子不善交际 (Con trai không giao tiếp, xã giao)
- D. 儿子对象棋感兴趣 (Con trai đối tượng cờ vua hứng thú, có hứng thú với)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (儿子对象棋感兴趣 — Con trai đối tượng cờ vua hứng thú, có hứng thú với). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Ngày hôm qua ngủ thế nào? Giường khách sạn có quen không? — Nữ: Tạm ổn, chỉ là gối hơi thấp, ngủ làm cổ tôi hơi mỏi. — Hỏi: Đêm qua nữ ngủ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天睡得怎么样?酒店的床还习惯吗? 女:马马虎虎,就是枕头有点儿低,睡得我的脖子有点儿酸。 问:女的昨晚睡得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày hôm qua ngủ thế nào? Giường khách sạn có quen không? — Nữ: Tạm ổn, chỉ là gối hơi thấp, ngủ làm cổ tôi hơi mỏi. — Hỏi: Đêm qua nữ ngủ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太好 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
- B. 很晚才睡 (Rất muộn, trễ mới, vừa mới ngủ, đi ngủ)
- C. 不想逛超市 (Không muốn dạo chơi, đi dạo siêu thị)
- D. 做了很多梦 (Làm, chế tạo rồi rất nhiều giấc mơ, ước mơ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不太好 — không quá, không lắm tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Công trình kỳ tới do anh phụ trách, anh đừng thoái thác nữa, tôi tin vào năng lực của anh. — Nam: Cảm ơn ông đã tin tưởng tôi như vậy, tôi nhất định sẽ không làm ông thất vọng. — Hỏi: Ý của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:下一期的工程由你负责,你就别再推辞了,我相信你的能力。 男:谢谢您这么信任我,我一定不会让您失望的。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Công trình kỳ tới do anh phụ trách, anh đừng thoái thác nữa, tôi tin vào năng lực của anh. — Nam: Cảm ơn ông đã tin tưởng tôi như vậy, tôi nhất định sẽ không làm ông thất vọng. — Hỏi: Ý của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要支持 (ủng hộ, hỗ trợ cần, đòi hỏi)
- B. 没有信心 (không có lòng tin, sự tự tin)
- C. 一定努力完成 (Nhất định, chắc chắn nỗ lực, cố gắng hoàn thành, làm xong)
- D. 缺乏保护措施 (Thiếu thốn, thiếu hụt bảo vệ, giữ gìn biện pháp, giải pháp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一定努力完成 — Nhất định, chắc chắn nỗ lực, cố gắng hoàn thành, làm xong). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Luật sư Vương, nhìn từ góc độ pháp lý, chúng ta nên làm thế nào? — Nữ: Yêu cầu này của đối phương là hợp pháp, các anh không có quyền từ chối. Cho nên chỉ có thể nghĩ cách khác thôi. — Hỏi: Nữ cho rằng nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:王律师,从法律的角度看,我们应该怎么办? 女:对方这个要求是合法的,你们没有权利拒绝。所以只能想想别的办法了。 问:女的认为应该怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Luật sư Vương, nhìn từ góc độ pháp lý, chúng ta nên làm thế nào? — Nữ: Yêu cầu này của đối phương là hợp pháp, các anh không có quyền từ chối. Cho nên chỉ có thể nghĩ cách khác thôi. — Hỏi: Nữ cho rằng nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换律师 (đổi, thay đổi luật sư)
- B. 另想办法 (Khác, một cái khác muốn biện pháp, cách thức)
- C. 赔偿对方 (đối phương, bên kia bồi thường, đền bù)
- D. 拒绝对方的要求 (Từ chối, cự tuyệt yêu cầu đối phương, bên kia)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (另想办法 — Khác, một cái khác muốn biện pháp, cách thức). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tôi nghe nói các anh mua nhà rồi à? — Nam: Vâng, đã chốt vào ngày 16 tháng trước. — Nữ: Trả hết một lần hay vay tiền thế? — Nam: Một nửa một nửa, trả trước 50%, phần còn lại là vay. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我听说你们买房了? 男:是,上个月十六号定的。 女:是全款付清,还是贷款? 男:半儿一半儿,首付百分之五十,剩余的是贷款。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói các anh mua nhà rồi à? — Nam: Vâng, đã chốt vào ngày 16 tháng trước. — Nữ: Trả hết một lần hay vay tiền thế? — Nam: Một nửa một nửa, trả trước 50%, phần còn lại là vay. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 破产了 (phá sản, sụp đổ (kế hoạch) rồi)
- B. 买保险了 (Mua bảo hiểm, an toàn rồi)
- C. 贷款买房了 (Khoản vay, tiền vay mua nhà rồi)
- D. 买股票赔了钱 (Mua cổ phiếu, chứng khoán bồi thường, đền bù rồi tiền)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (贷款买房了 — Khoản vay, tiền vay mua nhà rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bên này mưa lớn, máy bay bị hoãn chuyến, có lẽ về đến nhà sẽ rất muộn. — Nữ: Không sao, em ở nhà đợi anh, trước khi máy bay cất cánh hãy nhắn tin cho em nhé. — Nam: Em ngủ trước đi, anh mang chìa khóa rồi. — Nữ: Vâng, đi đường cẩn thận nhé. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这边下大雨,飞机晚点了,可能到家要很晚了。 女:没关系,我在家等你,起飞前跟我发个短信。 男:你先睡吧,我带钥匙了。 女:好,路上小心。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên này mưa lớn, máy bay bị hoãn chuyến, có lẽ về đến nhà sẽ rất muộn. — Nữ: Không sao, em ở nhà đợi anh, trước khi máy bay cất cánh hãy nhắn tin cho em nhé. — Nam: Em ngủ trước đi, anh mang chìa khóa rồi. — Nữ: Vâng, đi đường cẩn thận nhé. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 飞机晚点了 (Máy bay trễ giờ, chậm giờ rồi)
- B. 航班取消了 (Chuyến bay hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- C. 男的没带钥匙 (Chưa nam, nam giới mang theo, dẫn dắt chìa khóa)
- D. 女的在做家务 (Ở nữ, phụ nữ làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (飞机晚点了 — Máy bay trễ giờ, chậm giờ rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Con trai chị năm nay thi đại học à? Nguyện vọng đăng ký trường đại học nào thế? — Nam: Nó vừa thi xong, kết quả còn chưa có. — Nữ: Chẳng phải là đăng ký nguyện vọng trước khi thi sao? — Nam: Đã cải cách từ lâu rồi, có kết quả thi đại học xong mới điền nguyện vọng. — Hỏi: Hiện tại điền nguyện vọng như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您儿子今年高考?志愿填的是哪所大学啊? 男:他刚考完,成绩还没出来呢。 女:不是考前填志愿吗? 男:早就改革了,高考成绩出来之后才填志愿。 问:现在怎么填写志愿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai chị năm nay thi đại học à? Nguyện vọng đăng ký trường đại học nào thế? — Nam: Nó vừa thi xong, kết quả còn chưa có. — Nữ: Chẳng phải là đăng ký nguyện vọng trước khi thi sao? — Nam: Đã cải cách từ lâu rồi, có kết quả thi đại học xong mới điền nguyện vọng. — Hỏi: Hiện tại điền nguyện vọng như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考试前填写 (Kỳ thi trước điền vào (mẫu đơn) viết)
- B. 用钢笔填写 (Sử dụng bút máy, cây bút mực điền vào (mẫu đơn) viết)
- C. 成绩出来后填写 (Thành tích, điểm số ra (bổ ngữ xu hướng) sau điền vào (mẫu đơn) viết)
- D. 由专家指导填写 (Do, bởi chuyên gia, nhà chuyên môn chỉ đạo, hướng dẫn điền vào (mẫu đơn) viết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (成绩出来后填写 — Thành tích, điểm số ra (bổ ngữ xu hướng) sau điền vào (mẫu đơn) viết) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chiếc điều hòa màu đỏ này là sản phẩm bán chạy nhất mùa hè năm nay, kiểu dáng thời trang, giá cả lại hợp lý. — Nữ: Thời gian bảo hành là bao lâu? — Nam: Trong vòng một tháng xuất hiện vấn đề chất lượng, vô điều kiện đổi trả. Trong vòng một năm xuất hiện vấn đề chất lượng, sửa chữa miễn phí. — Nữ: Vâng, cảm ơn anh. — Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这款红色的空调是今年夏天卖得最好的,外观时尚,价格也合理。 女:保修期是多长时间? 男:一个月内出现质量问题,无条件退货。一年之内出现质量问题,免费维修。 女:好,谢谢你。 问:男的正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc điều hòa màu đỏ này là sản phẩm bán chạy nhất mùa hè năm nay, kiểu dáng thời trang, giá cả lại hợp lý. — Nữ: Thời gian bảo hành là bao lâu? — Nam: Trong vòng một tháng xuất hiện vấn đề chất lượng, vô điều kiện đổi trả. Trong vòng một năm xuất hiện vấn đề chất lượng, sửa chữa miễn phí. — Nữ: Vâng, cảm ơn anh. — Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 登机 (dēngjī: lên máy bay, làm thủ tục lên máy bay)
- B. 修空调 (sửa chữa, tu sửa máy điều hòa, máy lạnh)
- C. 接待顾客 (khách hàng, khách mua tiếp đón, tiếp đãi)
- D. 安装书架 (giá sách, kệ sách lắp đặt, cài đặt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (接待顾客 — khách hàng, khách mua tiếp đón, tiếp đãi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Những thiết bị này đều nên đổi mới rồi. — Nam: Chúng tôi đã làm đơn xin, cũng đã được phê duyệt rồi, tháng sau sẽ nhập một lô thiết bị mới. — Nữ: Thế thì dự án của chúng ta sẽ dễ làm hơn rồi. — Nam: Vâng. — Hỏi: Về dự án này, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这些设备都应该换新的了。 男:我们已经申请了,也得到批准了,下个月就会进一批新设备。 女:那我们的项目就好办了。 男:是。 问:关于这个项目,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Những thiết bị này đều nên đổi mới rồi. — Nam: Chúng tôi đã làm đơn xin, cũng đã được phê duyệt rồi, tháng sau sẽ nhập một lô thiết bị mới. — Nữ: Thế thì dự án của chúng ta sẽ dễ làm hơn rồi. — Nam: Vâng. — Hỏi: Về dự án này, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资金不足 (không đủ, thiếu thốn nguồn vốn, tiền vốn)
- B. 利润很高 (Lợi nhuận rất cao)
- C. 准备换新设备 (Chuẩn bị đổi, thay đổi mới thiết bị, máy móc trang thiết bị)
- D. 得到了政府的帮助 (Nhận được, đạt được (kết quả rồi giúp đỡ chính phủ, chính quyền)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (准备换新设备 — Chuẩn bị đổi, thay đổi mới thiết bị, máy móc trang thiết bị) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Kỳ nghỉ bạn có sắp xếp gì không? — Nữ: Tôi dự định đi du lịch cùng bố mẹ. — Nam: Chuẩn bị đi đâu chơi thế? — Nữ: Có lẽ đi Thượng Hải, Nam Kinh, và cả Hàng Châu, nói chung là muốn đến mấy thành phố miền Nam tham quan một chút. — Hỏi: Nữ dự định đi đâu chơi vào kỳ nghỉ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:假期你有什么安排吗? 女:我打算陪父母去旅游。 男:准备去哪儿玩儿? 女:可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。 问:女的假期打算去哪儿玩儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ nghỉ bạn có sắp xếp gì không? — Nữ: Tôi dự định đi du lịch cùng bố mẹ. — Nam: Chuẩn bị đi đâu chơi thế? — Nữ: Có lẽ đi Thượng Hải, Nam Kinh, và cả Hàng Châu, nói chung là muốn đến mấy thành phố miền Nam tham quan một chút. — Hỏi: Nữ dự định đi đâu chơi vào kỳ nghỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国外 (guówài: nước ngoài, ở ngoài nước)
- B. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- C. 西部 (xībù: miền Tây, phía tây)
- D. 南方 (nánfāng: miền Nam, phương Nam)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (南方 — nánfāng: miền Nam, phương Nam) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tại sao bạn lại muốn ứng tuyển vị trí bán hàng của công ty chúng tôi? — Nam: Tôi muốn làm công việc có tính thử thách, hơn nữa tôi thích giao tiếp với mọi người. — Nữ: Vậy bạn cho rằng ưu thế của mình là gì? — Nam: Đại học tôi học chuyên ngành marketing, ngoài ra còn có ba năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bán hàng. — Hỏi: Nam cho rằng công việc bán hàng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你为什么想应聘我们公司的销售职位? 男:我想从事有挑战的工作,而且我喜欢跟人打交道。 女:那你觉得你的优势是什么? 男:我大学学的是市场营销,另外还有三年的销售工作经验。 问:男的认为销售工作怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao bạn lại muốn ứng tuyển vị trí bán hàng của công ty chúng tôi? — Nam: Tôi muốn làm công việc có tính thử thách, hơn nữa tôi thích giao tiếp với mọi người. — Nữ: Vậy bạn cho rằng ưu thế của mình là gì? — Nam: Đại học tôi học chuyên ngành marketing, ngoài ra còn có ba năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bán hàng. — Hỏi: Nam cho rằng công việc bán hàng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 待遇好 (đãi ngộ, chế độ đãi ngộ tốt, đẹp)
- B. 有挑战性 (Có thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố))
- C. 工作稳定 (làm việc, công việc ổn định, vững vàng)
- D. 可以经常出差 (Có thể thường xuyên đi công tác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (有挑战性 — Có thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nhân sự tham gia hoạt động ngày kia đã được xác định chưa? — Nữ: Email đã gửi đi hết rồi, nhưng hiện tại vẫn còn hai vị chuyên gia chưa phản hồi. — Nam: Vậy trực tiếp gọi điện thoại liên hệ đi? — Nữ: Tôi vừa gọi rồi, máy vẫn bận. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:出席后天活动的人员确定了吗? 女:邮件已经都发出了,但是现在还有两位专家没反馈 男:那直接打电话联系啊? 女:我刚打了,一直占线。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhân sự tham gia hoạt động ngày kia đã được xác định chưa? — Nữ: Email đã gửi đi hết rồi, nhưng hiện tại vẫn còn hai vị chuyên gia chưa phản hồi. — Nam: Vậy trực tiếp gọi điện thoại liên hệ đi? — Nữ: Tôi vừa gọi rồi, máy vẫn bận. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机信号不好 (Điện thoại di động tín hiệu, sóng viễn thông không tốt, đẹp)
- B. 邮箱地址有误 (Hòm thư, hộp thư điện tử (email) địa chỉ có sai lầm, nhầm lẫn)
- C. 市长不出席活动 (Thị trưởng, người đứng đầu thành phố không tham dự, có mặt hoạt động, sự kiện)
- D. 还有两人没联系上 (Còn có, ngoài ra còn hai (dùng trước lượng từ) người chưa liên hệ, liên lạc trên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (还有两人没联系上 — Còn có, ngoài ra còn hai (dùng trước lượng từ) người chưa liên hệ, liên lạc trên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tổng cộng bốn trăm rưỡi, anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt? — Nam: Trả tiền mặt, phiền cô xuất cho tôi một tờ hóa đơn. — Nữ: Vâng, tiêu đề viết thế nào ạ? — Nam: Cô cứ xuất theo tên công ty trên danh thiếp này. — Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:一共四百五,您刷卡还是付现金? 男:付现金,麻烦你给我开一张发票。 女:好的,抬头怎么写? 男:你就按照这张名片上的公司名称开。 问:男的正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng cộng bốn trăm rưỡi, anh quẹt thẻ hay trả tiền mặt? — Nam: Trả tiền mặt, phiền cô xuất cho tôi một tờ hóa đơn. — Nữ: Vâng, tiêu đề viết thế nào ạ? — Nam: Cô cứ xuất theo tên công ty trên danh thiếp này. — Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结账 (jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- B. 点菜 (diǎn cài: gọi món, gọi thức ăn)
- C. 换零钱 (đổi, thay đổi tiền lẻ, tiền đổi)
- D. 订房间 (đặt trước (vé, phòng phòng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (结账 — jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin chào, xin hỏi ai là thầy/cô Lý ạ? — Nữ: Tôi đây. Anh có việc gì thế? — Nam: Thầy Hầu ở phòng Hợp tác Quốc tế bảo tôi chuyển những tài liệu này cho anh/chị. — Nữ: Cảm ơn, làm phiền anh phải chạy một chuyến. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,请问哪位是李老师? 女:我就是。您什么事? 男:国际交流处的侯老师让我把这些材料转交给您。 女:谢谢,麻烦您专门跑一趟。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi ai là thầy/cô Lý ạ? — Nữ: Tôi đây. Anh có việc gì thế? — Nam: Thầy Hầu ở phòng Hợp tác Quốc tế bảo tôi chuyển những tài liệu này cho anh/chị. — Nữ: Cảm ơn, làm phiền anh phải chạy một chuyến. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是会计 (là, phải kế toán, người làm kế toán)
- B. 是来送东西的 (Là, phải đến, tới tặng, tiễn đồ vật, thứ)
- C. 在交流处工作 (Ở giao lưu, trao đổi nơi, chỗ làm việc, công việc)
- D. 忘带材料了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt tài liệu, vật liệu rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (在交流处工作 — Ở giao lưu, trao đổi nơi, chỗ làm việc, công việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。32.说话人建议怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结果不理想 (Kết quả ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
- B. 对象是大学生 (Đối tượng là, phải sinh viên đại học)
- C. 持续了十几年 (Kéo dài, duy trì liên tục rồi mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian))
- D. 调查了90多人 (Điều tra rồi nhiều người)
• Phân tích đối chiếu: Người nói đưa ra lời khuyên '所以尽量多换换跑步路线吧' (cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy). Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (调查了90多人) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 对有些人来说,总是在同一条道路上跑步,会觉得更有安全感,但更多人的感觉是单调。某大学曾经针对九十二名田径运动员做了一项调查,发现以周为单位更换训练场地能够有效改善运动员在训练中的表现。所以尽量多换换跑步路线吧,也许在不熟悉的路线上会感到不适应,但在这种安全的探险中,你能跑得更持久。32.说话人建议怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每天跑步 (Mỗi trời, bầu trời chạy bộ)
- B. 跑步时要专心 (Chạy bộ thời gian, giờ cần chuyên tâm, tập trung cao độ)
- C. 多呼吸新鲜空气 (Nhiều hô hấp, hít thở tươi, tươi ngon không khí)
- D. 多换换跑步路线 (Nhiều đổi, thay đổi đổi, thay đổi chạy bộ tuyến đường, lộ trình)
• Phân tích đối chiếu: Người nói đưa ra lời khuyên '所以尽量多换换跑步路线吧' (cho nên hãy cố gắng thay đổi nhiều hơn tuyến đường chạy). Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (多换换跑步路线 — Nhiều đổi, thay đổi đổi, thay đổi chạy bộ tuyến đường, lộ trình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
...35.? Có hai con hổ, một con ở trong chuồng, một con ở ngoài đồng hoang... 35. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里。笼子里的老虎三餐无忧,野地里的老虎却自由自在。笼子里的老虎总是羡慕野地里的老虎自由,野地里的老虎也羡慕笼子里的老虎安逸。有一天,它们决定交换身份。起初,它们都觉得非常快乐,但不久之后,两只老虎却都死了:从笼子里出来的老虎因为不会捕食而饿死了;走进笼子里的老虎因为受不了束缚而忧郁死了。 33.笼子里的老虎为什么羡慕野地里的老虎?
• Nghĩa tiếng Việt: ...35.? Có hai con hổ, một con ở trong chuồng, một con ở ngoài đồng hoang... 35. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很寂寞 (rất cô đơn, tịch mịch)
- B. 有人喂养 (Có người, có ai đó alo, này nuôi, nuôi dưỡng)
- C. 活了下来 (Sống, sinh sống rồi xuống đây, bước xuống)
- D. 喜欢呆在笼子里 (Thích ở lại, lưu lại ở cái, chiếc bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Con hổ trong chuồng "三餐无忧" (ba bữa không phải lo lắng vì có người nuôi) → Chọn B (有人喂养).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
...35.? Có hai con hổ, một con ở trong chuồng, một con ở ngoài đồng hoang... 35. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里。笼子里的老虎三餐无忧,野地里的老虎却自由自在。笼子里的老虎总是羡慕野地里的老虎自由,野地里的老虎也羡慕笼子里的老虎安逸。有一天,它们决定交换身份。起初,它们都觉得非常快乐,但不久之后,两只老虎却都死了:从笼子里出来的老虎因为不会捕食而饿死了;走进笼子里的老虎因为受不了束缚而忧郁死了。 34.两只老虎交换身份后怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: ...35.? Có hai con hổ, một con ở trong chuồng, một con ở ngoài đồng hoang... 35. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 共同生活 (cuộc sống, sinh hoạt chung, cùng nhau)
- B. 分享食物 (chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả thức ăn, thực phẩm)
- C. 互换生活环境 (Đổi chác hoán đổi cuộc sống, sinh hoạt môi trường)
- D. 一起去寻找新环境 (Cùng với nhau đi tìm kiếm, kiếm tìm mới môi trường)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (互换生活环境 — Đổi chác hoán đổi cuộc sống, sinh hoạt môi trường) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
...35.? Có hai con hổ, một con ở trong chuồng, một con ở ngoài đồng hoang... 35. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有两只老虎,一只在笼子里,一只在野地里。笼子里的老虎三餐无忧,野地里的老虎却自由自在。笼子里的老虎总是羡慕野地里的老虎自由,野地里的老虎也羡慕笼子里的老虎安逸。有一天,它们决定交换身份。起初,它们都觉得非常快乐,但不久之后,两只老虎却都死了:从笼子里出来的老虎因为不会捕食而饿死了;走进笼子里的老虎因为受不了束缚而忧郁死了。 35.这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ...35.? Có hai con hổ, một con ở trong chuồng, một con ở ngoài đồng hoang... 35. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自由高于一切 (Tự do cao hơn, vượt mức tất cả, mọi thứ)
- B. 动物也有感情 (Động vật cũng có tình cảm, cảm xúc)
- C. 要善于发现对方的优点 (Cần giỏi về, khéo về phát hiện, nhận ra ưu điểm, điểm mạnh đối phương, bên kia)
- D. 别人的幸福不一定适合你 (Hạnh phúc của người khác chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp bạn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (别人的幸福不一定适合你 — Hạnh phúc của người khác chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp bạn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
...,...38.? Theo tôi, không có ông chủ nào là tồi tệ... Ví dụ, làm thế nào để có được sự tin tưởng của sếp... 38. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任...38.这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ...,...38.? Theo tôi, không có ông chủ nào là tồi tệ... Ví dụ, làm thế nào để có được sự tin tưởng của sếp... 38. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只说细节 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nói, phát biểu chi tiết, tiểu tiết)
- B. 主动报告 (báo cáo, bản báo cáo chủ động, tự giác tích cực)
- C. 老板高兴时再沟通 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp vui vẻ, hạnh phúc thời gian, giờ lại, nữa giao tiếp, trao đổi)
- D. 主要通过邮件沟通 (Chủ yếu, chính thông qua, nhờ có thư từ, bưu kiện giao tiếp, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (主动报告 — báo cáo, bản báo cáo chủ động, tự giác tích cực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
...,...38.? Theo tôi, không có ông chủ nào là tồi tệ... Ví dụ, làm thế nào để có được sự tin tưởng của sếp... 38. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任...38.这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ...,...38.? Theo tôi, không có ông chủ nào là tồi tệ... Ví dụ, làm thế nào để có được sự tin tưởng của sếp... 38. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要让老板放心 (Cần để ông chủ, chủ doanh nghiệp yên tâm, an tâm)
- B. 要多和下属沟通 (Cần nhiều giao tiếp, trao đổi cùng/với cấp dưới, nhân viên thuộc cấp)
- C. 与领导交流很困难 (Và, cùng với lãnh đạo, người đứng đầu giao lưu, trao đổi rất khó khăn, gian khổ)
- D. 老板总是心情很糟 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp luôn luôn tâm trạng, tâm trạng cảm xúc rất tồi tệ, hỏng bét)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (要让老板放心 — Cần để ông chủ, chủ doanh nghiệp yên tâm, an tâm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
...,...38.? Theo tôi, không có ông chủ nào là tồi tệ... Ví dụ, làm thế nào để có được sự tin tưởng của sếp... 38. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在我看来,老板没有糟糕的...比如,如何才能得到老板的信任...38.这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ...,...38.? Theo tôi, không có ông chủ nào là tồi tệ... Ví dụ, làm thế nào để có được sự tin tưởng của sếp... 38. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何管理公司 (Như thế nào, làm sao quản lý công ty)
- B. 怎样提高工作效率 (Như thế nào, ra sao nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
- C. 怎样成为一名老板 (Như thế nào, ra sao trở thành, biến thành một người ông chủ, chủ doanh nghiệp)
- D. 如何取得老板的信任 (Như thế nào, làm sao đạt được, giành được (thành tựu tin tưởng, tín nhiệm ông chủ, chủ doanh nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (如何取得老板的信任 — Như thế nào, làm sao đạt được, giành được (thành tựu tin tưởng, tín nhiệm ông chủ, chủ doanh nghiệp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một thanh niên đến một công ty ứng tuyển nhưng không trúng tuyển, trong lòng vô cùng đau khổ. Anh ta đi dạo ở bờ biển, thấy chú mình đang cho hải âu ăn bên bờ biển. Chú hỏi anh ta làm sao vậy, anh ta liền kể lại đầu đuôi sự việc cho chú nghe. Sau khi nghe xong, người chú tháo chiếc dây chuyền vàng trên cổ ném xuống biển, lũ hải âu tưởng là thức ăn, tranh nhau bay đến cướp giật, nhưng sau khi phát hiện không phải thức ăn thì đều bay đi mất. Tiếp theo, người chú lại lấy một ít vụn bánh mì ném xuống biển, lũ hải âu lập tức quây quần lại ăn một cách ngon lành. Người chú nói với thanh niên rằng: "Con xem, muốn thu hút hải âu, ném dây chuyền vàng là vô ích, phải cho chúng thứ thức ăn mà chúng thực sự cần. Tìm việc cũng vậy, muốn được công ty trọng dụng, trước tiên phải khiến bản thân có được năng lực xuất sắc mà công ty cần." 39. Tại sao thanh niên lại đi dạo ở bờ biển?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有个年轻人去一家公司应聘,没有被录取,心里非常难过。他去海边散步,看到叔叔正在海边喂海鸥。叔叔问他怎么了,他把事情的经过告诉了叔叔。叔叔听后,把脖子上的金项链摘下来扔进了海里,海鸥以为是食物,纷纷飞过来争抢,但发现不是食物后就都飞走了。接着,叔叔又拿出一些面包屑扔进海里,海鸥们立刻围拢过来津津有味地吃了起来。叔叔对年轻人说:“你看,要想吸引海鸥,扔金项链是没有用的,得给它们真正需要的食物。找工作也是一样,要想被公司重用,首先要让自己具备公司所需要的优秀能力。” 39. 年轻人为什么去海边散步?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một thanh niên đến một công ty ứng tuyển nhưng không trúng tuyển, trong lòng vô cùng đau khổ. Anh ta đi dạo ở bờ biển, thấy chú mình đang cho hải âu ăn bên bờ biển. Chú hỏi anh ta làm sao vậy, anh ta liền kể lại đầu đuôi sự việc cho chú nghe. Sau khi nghe xong, người chú tháo chiếc dây chuyền vàng trên cổ ném xuống biển, lũ hải âu tưởng là thức ăn, tranh nhau bay đến cướp giật, nhưng sau khi phát hiện không phải thức ăn thì đều bay đi mất. Tiếp theo, người chú lại lấy một ít vụn bánh mì ném xuống biển, lũ hải âu lập tức quây quần lại ăn một cách ngon lành. Người chú nói với thanh niên rằng: "Con xem, muốn thu hút hải âu, ném dây chuyền vàng là vô ích, phải cho chúng thứ thức ăn mà chúng thực sự cần. Tìm việc cũng vậy, muốn được công ty trọng dụng, trước tiên phải khiến bản thân có được năng lực xuất sắc mà công ty cần." 39. Tại sao thanh niên lại đi dạo ở bờ biển?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被辞退了 (Bị sa thải, cho thôi việc rồi)
- B. 没得到重用 (Chưa nhận được, đạt được (kết quả nặng, quan trọng sử dụng)
- C. 损失了一笔钱 (Tổn thất, thiệt hại rồi một bút, cây bút tiền)
- D. 和女朋友分手了 (Chia tay, từ biệt (bạn bè cùng/với bạn gái, người yêu (nữ) rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (没得到重用 — Chưa nhận được, đạt được (kết quả nặng, quan trọng sử dụng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một thanh niên đến một công ty ứng tuyển nhưng không trúng tuyển, trong lòng vô cùng đau khổ. Anh ta đi dạo ở bờ biển, thấy chú mình đang cho hải âu ăn bên bờ biển. Chú hỏi anh ta làm sao vậy, anh ta liền kể lại đầu đuôi sự việc cho chú nghe. Sau khi nghe xong, người chú tháo chiếc dây chuyền vàng trên cổ ném xuống biển, lũ hải âu tưởng là thức ăn, tranh nhau bay đến cướp giật, nhưng sau khi phát hiện không phải thức ăn thì đều bay đi mất. Tiếp theo, người chú lại lấy một ít vụn bánh mì ném xuống biển, lũ hải âu lập tức quây quần lại ăn một cách ngon lành. Người chú nói với thanh niên rằng: "Con xem, muốn thu hút hải âu, ném dây chuyền vàng là vô ích, phải cho chúng thứ thức ăn mà chúng thực sự cần. Tìm việc cũng vậy, muốn được công ty trọng dụng, trước tiên phải khiến bản thân có được năng lực xuất sắc mà công ty cần." 40. Tại sao lũ hải âu lại quây quần lại?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有个年轻人去一家公司应聘,没有被录取,心里非常难过。他去海边散步,看到叔叔正在海边喂海鸥。叔叔问他怎么了,他把事情的经过告诉了叔叔。叔叔听后,把脖子上的金项链摘下来扔进了海里,海鸥以为是食物,纷纷飞过来争抢,但发现不是食物后就都飞走了。接着,叔叔又拿出一些面包屑扔进海里,海鸥们立刻围拢过来津津有味地吃了起来。叔叔对年轻人说:“你看,要想吸引海鸥,扔金项链是没有用的,得给它们真正需要的食物。找工作也是一样,要想被公司重用,首先要让自己具备公司所需要的优秀能力。” 40. 海鸥为什么会围拢过来?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một thanh niên đến một công ty ứng tuyển nhưng không trúng tuyển, trong lòng vô cùng đau khổ. Anh ta đi dạo ở bờ biển, thấy chú mình đang cho hải âu ăn bên bờ biển. Chú hỏi anh ta làm sao vậy, anh ta liền kể lại đầu đuôi sự việc cho chú nghe. Sau khi nghe xong, người chú tháo chiếc dây chuyền vàng trên cổ ném xuống biển, lũ hải âu tưởng là thức ăn, tranh nhau bay đến cướp giật, nhưng sau khi phát hiện không phải thức ăn thì đều bay đi mất. Tiếp theo, người chú lại lấy một ít vụn bánh mì ném xuống biển, lũ hải âu lập tức quây quần lại ăn một cách ngon lành. Người chú nói với thanh niên rằng: "Con xem, muốn thu hút hải âu, ném dây chuyền vàng là vô ích, phải cho chúng thứ thức ăn mà chúng thực sự cần. Tìm việc cũng vậy, muốn được công ty trọng dụng, trước tiên phải khiến bản thân có được năng lực xuất sắc mà công ty cần." 40. Tại sao lũ hải âu lại quây quần lại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年轻人很热情 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 有人喂养 (Có người, có ai đó alo, này nuôi, nuôi dưỡng)
- C. 叔叔不打算结婚 (Chú không dự định, tính toán kết hôn, lập gia đình)
- D. 叔叔把项链扔了 (Chú đem dây chuyền, vòng cổ ném, vứt rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (有人喂养 — Có người, có ai đó alo, này nuôi, nuôi dưỡng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một thanh niên đến một công ty ứng tuyển nhưng không trúng tuyển, trong lòng vô cùng đau khổ. Anh ta đi dạo ở bờ biển, thấy chú mình đang cho hải âu ăn bên bờ biển. Chú hỏi anh ta làm sao vậy, anh ta liền kể lại đầu đuôi sự việc cho chú nghe. Sau khi nghe xong, người chú tháo chiếc dây chuyền vàng trên cổ ném xuống biển, lũ hải âu tưởng là thức ăn, tranh nhau bay đến cướp giật, nhưng sau khi phát hiện không phải thức ăn thì đều bay đi mất. Tiếp theo, người chú lại lấy một ít vụn bánh mì ném xuống biển, lũ hải âu lập tức quây quần lại ăn một cách ngon lành. Người chú nói với thanh niên rằng: "Con xem, muốn thu hút hải âu, ném dây chuyền vàng là vô ích, phải cho chúng thứ thức ăn mà chúng thực sự cần. Tìm việc cũng vậy, muốn được công ty trọng dụng, trước tiên phải khiến bản thân có được năng lực xuất sắc mà công ty cần." 41. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个年轻人去一家公司应聘,没有被录取,心里非常难过。他去海边散步,看到叔叔正在海边喂海鸥。叔叔问他怎么了,他把事情的经过告诉了叔叔。叔叔听后,把脖子上的金项链摘下来扔进了海里,海鸥以为是食物,纷纷飞过来争抢,但发现不是食物后就都飞走了。接着,叔叔又拿出一些面包屑扔进海里,海鸥们立刻围拢过来津津有味地吃了起来。叔叔对年轻人说:“你看,要想吸引海鸥,扔金项链是没有用的,得给它们真正需要的食物。找工作也是一样,要想被公司重用,首先要让自己具备公司所需要的优秀能力。” 41. 这段话主要想告诉我们什么道理?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một thanh niên đến một công ty ứng tuyển nhưng không trúng tuyển, trong lòng vô cùng đau khổ. Anh ta đi dạo ở bờ biển, thấy chú mình đang cho hải âu ăn bên bờ biển. Chú hỏi anh ta làm sao vậy, anh ta liền kể lại đầu đuôi sự việc cho chú nghe. Sau khi nghe xong, người chú tháo chiếc dây chuyền vàng trên cổ ném xuống biển, lũ hải âu tưởng là thức ăn, tranh nhau bay đến cướp giật, nhưng sau khi phát hiện không phải thức ăn thì đều bay đi mất. Tiếp theo, người chú lại lấy một ít vụn bánh mì ném xuống biển, lũ hải âu lập tức quây quần lại ăn một cách ngon lành. Người chú nói với thanh niên rằng: "Con xem, muốn thu hút hải âu, ném dây chuyền vàng là vô ích, phải cho chúng thứ thức ăn mà chúng thực sự cần. Tìm việc cũng vậy, muốn được công ty trọng dụng, trước tiên phải khiến bản thân có được năng lực xuất sắc mà công ty cần." 41. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做个普通人 (Làm, chế tạo cái, con phổ thông, bình thường người)
- B. 要坚持原则 (Cần kiên trì, bền bỉ nguyên tắc)
- C. 首先要自己优秀 (Trước tiên, đầu tiên cần tự mình, bản thân xuất sắc, ưu tú)
- D. 一起去寻找新环境 (Cùng với nhau đi tìm kiếm, kiếm tìm mới môi trường)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (首先要自己优秀 — Trước tiên, đầu tiên cần tự mình, bản thân xuất sắc, ưu tú) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
......43.? ... Nhiều công ty sẽ giữ lại hồ sơ của những ứng viên này... 43. Công ty sẽ xử lý hồ sơ của những người tìm việc này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 很多人在找工作的时候,往往会同时向多家公司投递简历。有些求职者虽然在面试中表现不错,但由于招聘名额有限,最终没能被录取。不过,很多公司会保留这些应聘者的简历,放入公司的人才库中,一旦以后有合适的岗位空缺,就会优先联系他们。 42.根据这段话,一些应聘者没被录取的原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ......43.? ... Nhiều công ty sẽ giữ lại hồ sơ của những ứng viên này... 43. Công ty sẽ xử lý hồ sơ của những người tìm việc này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写感谢信 (Viết cảm ơn, biết ơn thư, lá thư)
- B. 电话询问原因 (Điện thoại hỏi thăm, dò hỏi nguyên nhân, lý do)
- C. 应聘其他部门 (Ứng tuyển, xin việc khác, những cái khác bộ phận, phòng ban)
- D. 思考自己的缺点 (Suy nghĩ, tư duy khuyết điểm, nhược điểm của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Nguyên nhân không được nhận là do "招聘名额有限" (chỉ tiêu tuyển dụng ít/có hạn) → Chọn A (招聘名额少).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
......43.? ... Nhiều công ty sẽ giữ lại hồ sơ của những ứng viên này... 43. Công ty sẽ xử lý hồ sơ của những người tìm việc này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 很多人在找工作的时候,往往会同时向多家公司投递简历。有些求职者虽然在面试中表现不错,但由于招聘名额有限,最终没能被录取。不过,很多公司会保留这些应聘者的简历,放入公司的人才库中,一旦以后有合适的岗位空缺,就会优先联系他们。 43.公司会怎样处理这些求职者的简历?
• Nghĩa tiếng Việt: ......43.? ... Nhiều công ty sẽ giữ lại hồ sơ của những ứng viên này... 43. Công ty sẽ xử lý hồ sơ của những người tìm việc này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保留 (bǎo liú: giữ lại, bảo lưu)
- B. 重新查阅 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại tra, tra cứu)
- C. 退给求职者 (Lùi, rút lui cho tìm việc làm, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 推荐给其他公司 (Tiến cử, đề cử cho khác, những cái khác công ty)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (保留 — bǎo liú: giữ lại, bảo lưu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己...45.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知识丰富 (kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
- B. 了解自己 (thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân)
- C. 非常自信 (vô cùng, rất tự tin, sự tự tin)
- D. 老板总是心情很糟 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp luôn luôn tâm trạng, tâm trạng cảm xúc rất tồi tệ, hỏng bét)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa của việc '人贵有自知之明' (con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn). - 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己...45.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Toàn bài bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của việc '人贵有自知之明' (con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn). Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (了解自己 — thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己...45.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贵在行动 (Đắt, mắc ở hành động, hoạt động)
- B. 自己的路自己走 (Đường của tự mình, bản thân tự mình, bản thân đi, đi bộ)
- C. 人贵有自知之明 (Người đắt, mắc có từ, kể từ biết, nhận thức của Minh (họ Minh)
- D. 三人行,必有我师 (Ba người đi, làm ắt, ắt hẳn có tôi)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa của việc '人贵有自知之明' (con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn). - 常言道:“人贵有自知之明。”只有真正了解自己...45.这段话主要谈什么?[PHÂN TÍCH]: Toàn bài bàn về tầm quan trọng và ý nghĩa của việc '人贵有自知之明' (con người đáng quý ở chỗ có sự tự mình hiểu biết đúng đắn). Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (人贵有自知之明 — Người đắt, mắc có từ, kể từ biết, nhận thức của Minh (họ Minh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người sơ ý làm mất một đôi giày mới mua, vì thế anh ta thui thủi (46) ở trong nhà ăn không ngon, ngủ không yên, buồn bã suốt mấy ngày. Hôm nay, anh ta gượng lấy tinh thần ra phố đi dạo, vô tình nhìn thấy một người tàn tật chỉ có một chân đang (47) trò chuyện với người khác. Đột nhiên, anh ta lẩm bẩm một mình: Trên thế giới này, người chỉ có (48) một chân mà còn có thể vui vẻ như vậy, tôi chỉ mất một đôi giày, (49)? Nghĩ đến đây, tất cả những nỗi buồn phiền trên người anh ta đều tan biến hết.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有个人不小心丢了一双新买的鞋子,为此他独自(46)在家里茶不思,饭不想,难过了好几天。这天,他强打着精神来到街上闲逛,无意中看到一个只有一条腿的残疾人(47)地与别人聊天儿。突然,他自言自语道:这个世界上(48)一条腿的人都能如此快乐,我只丢了一双鞋,(49)?想到这里,他身上所有的不快都烟消云散了。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người sơ ý làm mất một đôi giày mới mua, vì thế anh ta thui thủi (46) ở trong nhà ăn không ngon, ngủ không yên, buồn bã suốt mấy ngày. Hôm nay, anh ta gượng lấy tinh thần ra phố đi dạo, vô tình nhìn thấy một người tàn tật chỉ có một chân đang (47) trò chuyện với người khác. Đột nhiên, anh ta lẩm bẩm một mình: Trên thế giới này, người chỉ có (48) một chân mà còn có thể vui vẻ như vậy, tôi chỉ mất một đôi giày, (49)? Nghĩ đến đây, tất cả những nỗi buồn phiền trên người anh ta đều tan biến hết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 躲 (duǒ: tránh né, ẩn nấp trốn tránh)
- B. 藏 (cáng / zàng: cất giấu, ẩn nấp)
- C. 逃 (táo: trốn, đào tẩu)
- D. 闯 (chuǎng: xông pha, dấn thân)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (躲 — duǒ: tránh né, ẩn nấp trốn tránh) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người sơ ý làm mất một đôi giày mới mua, vì thế anh ta thui thủi ở trong nhà ăn không ngon, ngủ không yên, buồn bã suốt mấy ngày. Hôm nay, anh ta gượng lấy tinh thần ra phố đi dạo, vô tình nhìn thấy một người tàn tật chỉ có một chân đang (47) vui vẻ trò chuyện với người khác. Đột nhiên, anh ta lẩm bẩm một mình: Trên thế giới này, người chỉ có một chân mà còn có thể vui vẻ như vậy, tôi chỉ mất một đôi giày, ? Nghĩ đến đây, tất cả những nỗi buồn phiền trên người anh ta đều tan biến hết.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有个人不小心丢了一双新买的鞋子,为此他独自(46)在家里茶不思,饭不想,难过了好几天。这天,他强打着精神来到街上闲逛,无意中看到一个只有一条腿的残疾人(47)地与别人聊天儿。突然,他自言自语道:这个世界上(48)一条腿的人都能如此快乐,我只丢了一双鞋,(49)?想到这里,他身上所有的不快都烟消云散了。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người sơ ý làm mất một đôi giày mới mua, vì thế anh ta thui thủi ở trong nhà ăn không ngon, ngủ không yên, buồn bã suốt mấy ngày. Hôm nay, anh ta gượng lấy tinh thần ra phố đi dạo, vô tình nhìn thấy một người tàn tật chỉ có một chân đang (47) vui vẻ trò chuyện với người khác. Đột nhiên, anh ta lẩm bẩm một mình: Trên thế giới này, người chỉ có một chân mà còn có thể vui vẻ như vậy, tôi chỉ mất một đôi giày, ? Nghĩ đến đây, tất cả những nỗi buồn phiền trên người anh ta đều tan biến hết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 灰心 (huī xīn: nản lòng, nản chí)
- B. 热心 (rè xīn: nhiệt tình, sốt sắng)
- C. 受伤 (shòu shāng: bị thương, tổn thương)
- D. 开心 (kāi xīn: vui vẻ, hân hoan)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (开心 — kāi xīn: vui vẻ, hân hoan) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người sơ ý làm mất một đôi giày mới mua, vì thế anh ta thui thủi ở trong nhà ăn không ngon, ngủ không yên, buồn bã suốt mấy ngày. Hôm nay, anh ta gượng lấy tinh thần ra phố đi dạo, vô tình nhìn thấy một người tàn tật chỉ có một chân đang vui vẻ trò chuyện với người khác. Đột nhiên, anh ta lẩm bẩm một mình: Trên thế giới này, người (48) mất đi một chân mà còn có thể vui vẻ như vậy, tôi chỉ mất một đôi giày, ? Nghĩ đến đây, tất cả những nỗi buồn phiền trên người anh ta đều tan biến hết.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有个人不小心丢了一双新买的鞋子,为此他独自(46)在家里茶不思,饭不想,难过了好几天。这天,他强打着精神来到街上闲逛,无意中看到一个只有一条腿的残疾人(47)地与别人聊天儿。突然,他自言自语道:这个世界上(48)一条腿的人都能如此快乐,我只丢了一双鞋,(49)?想到这里,他身上所有的不快都烟消云散了。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người sơ ý làm mất một đôi giày mới mua, vì thế anh ta thui thủi ở trong nhà ăn không ngon, ngủ không yên, buồn bã suốt mấy ngày. Hôm nay, anh ta gượng lấy tinh thần ra phố đi dạo, vô tình nhìn thấy một người tàn tật chỉ có một chân đang vui vẻ trò chuyện với người khác. Đột nhiên, anh ta lẩm bẩm một mình: Trên thế giới này, người (48) mất đi một chân mà còn có thể vui vẻ như vậy, tôi chỉ mất một đôi giày, ? Nghĩ đến đây, tất cả những nỗi buồn phiền trên người anh ta đều tan biến hết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去世 (qù shì: qua đời, từ trần)
- B. 失去 (shī qù: mất đi, đánh mất)
- C. 受伤 (shòu shāng: bị thương, tổn thương)
- D. 消失 (xiāo shī: biến mất, tiêu tan)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (失去 — shī qù: mất đi, đánh mất) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người sơ ý làm mất một đôi giày mới mua, vì thế anh ta thui thủi ở trong nhà ăn không ngon, ngủ không yên, buồn bã suốt mấy ngày. Hôm nay, anh ta gượng lấy tinh thần ra phố đi dạo, vô tình nhìn thấy một người tàn tật chỉ có một chân đang vui vẻ trò chuyện với người khác. Đột nhiên, anh ta lẩm bẩm một mình: Trên thế giới này, người mất đi một chân mà còn có thể vui vẻ như vậy, tôi chỉ mất một đôi giày, (49) có đáng là gì đâu chứ? Nghĩ đến đây, tất cả những nỗi buồn phiền trên người anh ta đều tan biến hết.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有个人不小心丢了一双新买的鞋子,为此他独自(46)在家里茶不思,饭不想,难过了好几天。这天,他强打着精神来到街上闲逛,无意中看到一个只有一条腿的残疾人(47)地与别人聊天儿。突然,他自言自语道:这个世界上(48)一条腿的人都能如此快乐,我只丢了一双鞋,(49)?想到这里,他身上所有的不快都烟消云散了。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người sơ ý làm mất một đôi giày mới mua, vì thế anh ta thui thủi ở trong nhà ăn không ngon, ngủ không yên, buồn bã suốt mấy ngày. Hôm nay, anh ta gượng lấy tinh thần ra phố đi dạo, vô tình nhìn thấy một người tàn tật chỉ có một chân đang vui vẻ trò chuyện với người khác. Đột nhiên, anh ta lẩm bẩm một mình: Trên thế giới này, người mất đi một chân mà còn có thể vui vẻ như vậy, tôi chỉ mất một đôi giày, (49) có đáng là gì đâu chứ? Nghĩ đến đây, tất cả những nỗi buồn phiền trên người anh ta đều tan biến hết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 又算得了什么呢 (Lại, vừa... vừa... tính toán, coi như nguy rồi, ghê gớm gì, cái gì thế, nhé)
- B. 谁能帮我找回来 (Ai có thể giúp, giúp đỡ tôi tìm kiếm trở về, về đây)
- C. 是否应该再试试 (Liệu có... không, có hay không nên lại, nữa thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm)
- D. 我能像他一样快乐吗 (Tôi có thể giống như, tựa như anh ấy giống nhau, như nhau vui vẻ, hạnh phúc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (又算得了什么呢 — Lại, vừa... vừa... tính toán, coi như nguy rồi, ghê gớm gì, cái gì thế, nhé) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABức tượng thần nói: "Ở đây có hai chiếc hộp, một hộp chứa đầy thức ăn, một hộp trống không, con không được dịch chuyển hộp, chỉ có thể thông qua việc (50) quan sát để chọn lấy một cái."
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 兔子和猴子好几天没吃东西了。在路上,它们发现了一个洞穴,里面有个神像和两个盒子。 神像说:“这儿有两个盒子,一个装满食物,一个是空的,你不能动盒子,只能通过(50)来选择一个。” 兔子说:“(51)。” 听了这话,一个盒子开口了:“我才不是空的……” 兔子一听,(52)手抱走另一个盒子。打开一看,里面果然都是食物。 猴子大惑不解地问:“你怎么知道这个盒子里有食物?” 兔子笑着说:“肚子空空的人,最怕别人说他是空的;肚子里有(53)的人,你说他什么他都不在乎。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bức tượng thần nói: "Ở đây có hai chiếc hộp, một hộp chứa đầy thức ăn, một hộp trống không, con không được dịch chuyển hộp, chỉ có thể thông qua việc (50) quan sát để chọn lấy một cái."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi)
- B. 威胁 (wēi xié: đe dọa, uy hiếp)
- C. 幻想 (huàn xiǎng: ảo tưởng, mộng tưởng)
- D. 训练 (xùn liàn: huấn luyện, rèn luyện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (观察 — guān chá: quan sát, theo dõi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon thỏ nói: "(51) Theo tôi thấy hai chiếc hộp này chắc chắn đều trống rỗng."
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 兔子和猴子好几天没吃东西了。在路上,它们发现了一个洞穴,里面有个神像和两个盒子。 神像说:“这儿有两个盒子,一个装满食物,一个是空的,你不能动盒子,只能通过(50)来选择一个。” 兔子说:“(51)。” 听了这话,一个盒子开口了:“我才不是空的……” 兔子一听,(52)手抱走另一个盒子。打开一看,里面果然都是食物。 猴子大惑不解地问:“你怎么知道这个盒子里有食物?” 兔子笑着说:“肚子空空的人,最怕别人说他是空的;肚子里有(53)的人,你说他什么他都不在乎。”
• Nghĩa tiếng Việt: Con thỏ nói: "(51) Theo tôi thấy hai chiếc hộp này chắc chắn đều trống rỗng."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那我两个都要 (Kia, đó tôi hai (dùng trước lượng từ) cái, con đều cần)
- B. 那我来想想办法吧 (Kia, đó tôi đến, tới muốn muốn biện pháp, cách thức nhé, đi)
- C. 可我只想要有食物的盒子 (Có thể tôi con, chiếc — lượng từ (zhī) muốn có, mong muốn có cái hộp, chiếc tráp thức ăn, thực phẩm)
- D. 我看这两个盒子肯定都是空的 (Tôi nhìn, xem đây, này hai (dùng trước lượng từ) cái, con cái hộp, chiếc tráp chắc chắn, khẳng định đều là, phải trống rỗng, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (我看这两个盒子肯定都是空的 — Tôi nhìn, xem đây, này hai (dùng trước lượng từ) cái, con cái hộp, chiếc tráp chắc chắn, khẳng định đều là, phải trống rỗng, bầu trời) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThỏ vừa nghe thấy vậy, liền (52) vươn tay ôm lấy chiếc hộp còn lại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 兔子和猴子好几天没吃东西了。在路上,它们发现了一个洞穴,里面有个神像和两个盒子。 神像说:“这儿有两个盒子,一个装满食物,一个是空的,你不能动盒子,只能通过(50)来选择一个。” 兔子说:“(51)。” 听了这话,一个盒子开口了:“我才不是空的……” 兔子一听,(52)手抱走另一个盒子。打开一看,里面果然都是食物。 猴子大惑不解地问:“你怎么知道这个盒子里有食物?” 兔子笑着说:“肚子空空的人,最怕别人说他是空的;肚子里有(53)的人,你说他什么他都不在乎。”
• Nghĩa tiếng Việt: Thỏ vừa nghe thấy vậy, liền (52) vươn tay ôm lấy chiếc hộp còn lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摸 (mō: sờ, chạm)
- B. 伸 (shēn: vươn ra, duỗi ra)
- C. 拍 (pāi: chụp (ảnh), quay (phim))
- D. 和 (hé: và)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (伸 — shēn: vươn ra, duỗi ra) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThỏ cười nói: "Kẻ bụng dạ trống rỗng, sợ nhất người khác nói mình rỗng tuếch; người trong bụng có (54) tài thực học, bạn nói gì về họ họ cũng chẳng bận tâm."
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 兔子和猴子好几天没吃东西了。在路上,它们发现了一个洞穴,里面有个神像和两个盒子。 神像说:“这儿有两个盒子,一个装满食物,一个是空的,你不能动盒子,只能通过(50)来选择一个。” 兔子说:“(51)。” 听了这话,一个盒子开口了:“我才不是空的……” 兔子一听,(52)手抱走另一个盒子。打开一看,里面果然都是食物。 猴子大惑不解地问:“你怎么知道这个盒子里有食物?” 兔子笑着说:“肚子空空的人,最怕别人说他是空的;肚子里有(53)的人,你说他什么他都不在乎。”
• Nghĩa tiếng Việt: Thỏ cười nói: "Kẻ bụng dạ trống rỗng, sợ nhất người khác nói mình rỗng tuếch; người trong bụng có (54) tài thực học, bạn nói gì về họ họ cũng chẳng bận tâm."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 醋 (cù: giấm)
- B. 货 (huò: hàng hóa, món hàng)
- C. 锁 (suǒ: ổ khóa, khóa)
- D. 雾 (wù: sương mù)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (货 — huò: hàng hóa, món hàng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một hôm anh ta rảnh rỗi chán nản, tiện tay lật giở một cuốn sách trong phòng đọc, nhìn thấy một câu chuyện người xưa (54) quý trọng thời gian, chăm chỉ dùm công sức.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 苏洵天性活泼好动,喜欢游山玩水,20多岁仍一事无成。 有一天他闲着无聊,在书房随手翻开一本书,看到一则古人(54)时间、刻苦用功的故事。这个故事,就像一面镜子,一下子映照出他20多年的荒唐。从那一刻起,他重新打开那些落满(55)的书卷。那年他已经27岁了。 只过了一年多,他的学业就大有进步。多年后,他到京城去闯天下,一举成名。 尽管浪费了不少时间,但是苏洵及时醒悟,最终成为著名的文学家。人生处处都是起点,只要(56)住现在,就能获得改变命运的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một hôm anh ta rảnh rỗi chán nản, tiện tay lật giở một cuốn sách trong phòng đọc, nhìn thấy một câu chuyện người xưa (54) quý trọng thời gian, chăm chỉ dùm công sức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱惜 (ài xī: quý trọng, nâng niu)
- B. 敬爱 (jìng ài: kính yêu, tôn kính và yêu quý)
- C. 爱护 (ài hù: yêu quý, bảo vệ)
- D. 疼爱 (téng ài: thương yêu, yêu quý)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (爱惜 — ài xī: quý trọng, nâng niu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ khoảnh khắc đó, anh ta mở lại những cuốn sách đã phủ đầy (55) bụi bặm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 苏洵天性活泼好动,喜欢游山玩水,20多岁仍一事无成。 有一天他闲着无聊,在书房随手翻开一本书,看到一则古人(54)时间、刻苦用功的故事。这个故事,就像一面镜子,一下子映照出他20多年的荒唐。从那一刻起,他重新打开那些落满(55)的书卷。那年他已经27岁了。 只过了一年多,他的学业就大有进步。多年后,他到京城去闯天下,一举成名。 尽管浪费了不少时间,但是苏洵及时醒悟,最终成为著名的文学家。人生处处都是起点,只要(56)住现在,就能获得改变命运的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ khoảnh khắc đó, anh ta mở lại những cuốn sách đã phủ đầy (55) bụi bặm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 形象 (xíng xiàng: hình tượng, hình ảnh)
- B. 灰尘 (huī chén: bụi bẩn, tro bụi)
- C. 液体 (yè tǐ: chất lỏng, thể lỏng)
- D. 气 (qì: khí, không khí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (灰尘 — huī chén: bụi bẩn, tro bụi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc đời đâu đâu cũng là điểm xuất phát, chỉ cần (56) nắm bắt được hiện tại, là có thể có được cơ hội thay đổi vận mệnh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 苏洵天性活泼好动,喜欢游山玩水,20多岁仍一事无成。 有一天他闲着无聊,在书房随手翻开一本书,看到一则古人(54)时间、刻苦用功的故事。这个故事,就像一面镜子,一下子映照出他20多年的荒唐。从那一刻起,他重新打开那些落满(55)的书卷。那年他已经27岁了。 只过了一年多,他的学业就大有进步。多年后,他到京城去闯天下,一举成名。 尽管浪费了不少时间,但是苏洵及时醒悟,最终成为著名的文学家。人生处处都是起点,只要(56)住现在,就能获得改变命运的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc đời đâu đâu cũng là điểm xuất phát, chỉ cần (56) nắm bắt được hiện tại, là có thể có được cơ hội thay đổi vận mệnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抓 (zhuā: bắt, tóm lấy)
- B. 欣赏 (xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- C. 把握 (bǎ wò: nắm bắt, nắm chắc)
- D. 建设 (jiàn shè: xây dựng, kiến thiết)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (把握 — bǎ wò: nắm bắt, nắm chắc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục); 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 表明 (biǎo míng: chứng tỏ, biểu thị, thể hiện rõ); 交通 (jiāo tōng: giao thông, đi lại); 事故 (shì gù: sự cố, tai nạn giao thông).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一项研究表明:交通事故的发生,与汽车颜色有着(57)的联系。其中,黑色汽车是最容易发生事故的。灰色和银色汽车的(58)性仅次于黑色汽车,然后是红色、蓝色和绿色汽车,再其次是黄色汽车,而白色汽车最安全。白色汽车出车祸的概率最小,(59),这可能与白色对光线的反射率较高、易于识别有关。不过,如果进行(60)的色彩搭配,也可以提高某些暗色的视觉效果,比如蓝色或者绿色和白色相配就比较醒目,被不少国家用于警车上。总的来说,颜色浅淡鲜亮的车比深色车要安全一些。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục); 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 表明 (biǎo míng: chứng tỏ, biểu thị, thể hiện rõ); 交通 (jiāo tōng: giao thông, đi lại); 事故 (shì gù: sự cố, tai nạn giao thông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唯一 (duy nhất)
- B. 全面 (toàn diện, bao quát)
- C. 密切 (mật thiết, khăng khít, sát sao)
- D. 紧急 (khẩn cấp, cấp bách)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn nói về mối quan hệ giữa giấc ngủ và sức khỏe con người: "睡眠与人体健康有着(57)的关系" (Giấc ngủ có mối quan hệ mật thiết với sức khỏe cơ thể người). Cụm từ cố định "有着密切的关系" (có mối quan hệ MẬT THIẾT) → Chọn C (密切).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA(58),、,,。 [Điền từ câu 58: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一项研究表明:交通事故的发生,与汽车颜色有着(57)的联系。其中,黑色汽车是最容易发生事故的。灰色和银色汽车的(58)性仅次于黑色汽车,然后是红色、蓝色和绿色汽车,再其次是黄色汽车,而白色汽车最安全。白色汽车出车祸的概率最小,(59),这可能与白色对光线的反射率较高、易于识别有关。不过,如果进行(60)的色彩搭配,也可以提高某些暗色的视觉效果,比如蓝色或者绿色和白色相配就比较醒目,被不少国家用于警车上。总的来说,颜色浅淡鲜亮的车比深色车要安全一些。
• Nghĩa tiếng Việt: (58),、,,。 [Điền từ câu 58: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相似 (xiāng sì: tương tự, giống nhau)
- B. 危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
- C. 保险 (bǎo xiǎn: bảo hiểm, an toàn)
- D. 规律 (guī lǜ: quy luật, nề nếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (危险 — wēi xiǎn: nguy hiểm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,(59),、。 [Điền từ câu 59: ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一项研究表明:交通事故的发生,与汽车颜色有着(57)的联系。其中,黑色汽车是最容易发生事故的。灰色和银色汽车的(58)性仅次于黑色汽车,然后是红色、蓝色和绿色汽车,再其次是黄色汽车,而白色汽车最安全。白色汽车出车祸的概率最小,(59),这可能与白色对光线的反射率较高、易于识别有关。不过,如果进行(60)的色彩搭配,也可以提高某些暗色的视觉效果,比如蓝色或者绿色和白色相配就比较醒目,被不少国家用于警车上。总的来说,颜色浅淡鲜亮的车比深色车要安全一些。
• Nghĩa tiếng Việt: ,(59),、。 [Điền từ câu 59: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白色使人感觉凉快 (Màu trắng, sắc trắng khiến cho, làm cho người cảm giác, cảm thấy mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- B. 黄色与白色比较接近 (Màu vàng, sắc vàng khá, tương đối cùng/với màu trắng, sắc trắng tiếp cận, gần kề)
- C. 白色成为汽车的安全色 (Màu trắng, sắc trắng trở thành, biến thành an toàn, bình an xe ô tô, xe hơi màu sắc, sắc thái)
- D. 但很多人不喜欢买白色汽车 (Nhưng, nhưng mà rất nhiều người không thích mua màu trắng, sắc trắng xe ô tô, xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (白色成为汽车的安全色 — Màu trắng, sắc trắng trở thành, biến thành an toàn, bình an xe ô tô, xe hơi màu sắc, sắc thái) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,(60),,,。 [Điền từ câu 60: ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一项研究表明:交通事故的发生,与汽车颜色有着(57)的联系。其中,黑色汽车是最容易发生事故的。灰色和银色汽车的(58)性仅次于黑色汽车,然后是红色、蓝色和绿色汽车,再其次是黄色汽车,而白色汽车最安全。白色汽车出车祸的概率最小,(59),这可能与白色对光线的反射率较高、易于识别有关。不过,如果进行(60)的色彩搭配,也可以提高某些暗色的视觉效果,比如蓝色或者绿色和白色相配就比较醒目,被不少国家用于警车上。总的来说,颜色浅淡鲜亮的车比深色车要安全一些。
• Nghĩa tiếng Việt: ,(60),,,。 [Điền từ câu 60: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 合理 (hé lǐ: hợp lý, chính đáng)
- B. 可靠 (kě kào: đáng tin cậy, an toàn)
- C. 合法 (hé fǎ: hợp pháp, đúng luật)
- D. 实用 (shí yòng: thực dụng, thiết thực)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (合理 — hé lǐ: hợp lý, chính đáng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 有个人给齐王画画儿。齐王问:“什么最难画?”这个人回答说:“狗和马。”齐王又问:“什么最易画?”这个人回答说:“鬼和魅。”狗和马,每个人都知道,只要稍微画得有一点儿不像,大家就能看出来。但是鬼,大家谁也没有见过,所以画起来就容易了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 齐王很幽默 (Đều, ngay ngắn vua, quốc vương rất hài hước, dí dỏm)
- B. 齐王想学画画儿 (Đều, ngay ngắn vua, quốc vương muốn học, học tập vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- C. 那个人喜欢画小动物 (Kia, đó cá nhân thích vẽ nhỏ, bé động vật)
- D. 鬼好画是因为不受限制 (Ma quỷ tốt, đẹp vẽ là, phải bởi vì không nhận, chịu đựng hạn chế, giới hạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (鬼好画是因为不受限制 — Ma quỷ tốt, đẹp vẽ là, phải bởi vì không nhận, chịu đựng hạn chế, giới hạn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 在网上,大量的信息迅速产生出来,其中许多未经选择,可靠性差,甚至是虚假信息;有许多信息随着时间的推移已经失效,但却因为各种原因难以清理,成为“信息垃圾”,影响人们更有效地吸收有用的信息。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信息多,机会才多 (Thông tin, tin tức dữ liệu nhiều cơ hội mới, vừa mới nhiều)
- B. 垃圾信息大都是病毒 (Rác, rác thải thông tin, tin tức dữ liệu phần lớn, đại đa số là, phải vi-rút (virus))
- C. 不要轻易在网上下载软件 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện ở trên mạng, trực tuyến tải xuống, download phần mềm (máy tính, điện thoại))
- D. 网络上有许多“信息垃圾” (Mạng lưới, mạng internet trên có nhiều, rất nhiều thông tin, tin tức dữ liệu rác, rác thải)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (网络上有许多“信息垃圾”) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 西安,古称长安,是举世闻名的世界四大文明古都之一,是中国历史上建都时间最长、建都朝代最多的都城,被称为“天然历史博物馆”。西安市拥有50个民族,汉族人口比例最高,少数民族以回族人口最多。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西安工商业不太发达 (Phía Tây an toàn, yên ổn công thương, công nghiệp và thương mại không quá, không lắm phát triển, thịnh vượng)
- B. 西安是历史悠久的古都 (Phía Tây an toàn, yên ổn là, phải lịch sử cổ, thời cổ xưa lâu đời, trường tồn đều)
- C. 西安有中国最大的博物馆 (Phía Tây an toàn, yên ổn có Trung Quốc nhất bảo tàng, viện bảo tàng to, lớn)
- D. 西安是中国历史上最著名的城市 (Phía Tây an toàn, yên ổn là, phải Trung Quốc lịch sử trên nhất thành phố nổi tiếng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (西安是历史悠久的古都 — Phía Tây an toàn, yên ổn là, phải lịch sử cổ, thời cổ xưa lâu đời, trường tồn đều) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 孔子,春秋末期鲁国人,儒家学派的创始人,是中国古代著名的思想家、教育家。相传他有弟子3000,其中又有72个特别优秀的弟子。孔子曾经带着弟子周游列国14年,他的思想及学说对后世产生了极其深远的影响。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孔子是大教育家 (Lỗ, lỗ khoan cái, chiếc là, phải to, lớn nhà giáo dục)
- B. 孔子留下很多作品 (Lỗ, lỗ khoan cái, chiếc để lại, lưu lại (dấu ấn rất nhiều tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
- C. 孔子的弟子都很出色 (Lỗ, lỗ khoan đệ tử, môn đệ học trò cái, chiếc đều rất xuất sắc, kiệt xuất)
- D. 孔子对军事很有研究 (Lỗ, lỗ khoan cái, chiếc đối với quân sự rất có nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (孔子是大教育家 — Lỗ, lỗ khoan cái, chiếc là, phải to, lớn nhà giáo dục) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 年轻人要多交一些朋友,多见一些成功的前辈,多拜会一些学识渊博的老师。这个社会谁也不可能孤立地生活,多一个朋友,多一条道路,这些良师益友们能在最关键的时刻拉你一把。他们对你非常重要,但是他们不一定会主动出现在你的视线范围内,你需要主动去结交他们。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对待朋友要真诚 (Đối đãi, đối xử bạn bè cần chân thành, thành thật từ đáy lòng)
- B. 要接受朋友的批评 (Cần tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích bạn bè)
- C. 年轻人要理解父母 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người cần hiểu, thấu hiểu cha mẹ, phụ mẫu)
- D. 要多和优秀的人做朋友 (Cần nhiều và người xuất sắc, ưu tú làm, chế tạo bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (要多和优秀的人做朋友 — Cần nhiều và người xuất sắc, ưu tú làm, chế tạo bạn bè) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 古时候有个财主,每次他请客,总是做一桌的豆腐给大家吃,一边吃还一边说:“豆腐就是我的命。”有一次,他的邻居请他吃饭,桌子上有肉也有豆腐,可是财主只吃肉不吃豆腐,邻居问他:“豆腐不是你的命吗?你怎么不吃呢?”财主头也不抬,大声说:“有肉吃,我连命都不要了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 财主非常小气 (Sự giàu có, của cải vô cùng, rất keo kiệt, bủn xỉn)
- B. 财主喜欢吃豆腐 (Sự giàu có, của cải thích ăn đậu phụ, đậu hũ)
- C. 多吃豆腐可以延长寿命 (Nhiều ăn đậu phụ, đậu hũ có thể kéo dài, gia hạn (thời gian tuổi thọ, vòng đời (máy móc)
- D. 豆腐的营养价值比肉高 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng đậu phụ, đậu hũ giá trị so với thịt (thực phẩm) cao)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (财主非常小气 — Sự giàu có, của cải vô cùng, rất keo kiệt, bủn xỉn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 早期阅读和早期识字是不同的概念。单纯对儿童进行识字教育,非但不能提升他们的阅读能力,反而有可能杀死他们的阅读兴趣和热情。在亲情中享受阅读的乐趣,孩子会不知不觉地学会阅读、爱上阅读,进而发展他们的思维能力、语言能力和交际能力。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阅读能力需要培养 (Đọc, đọc sách năng lực, khả năng cần, đòi hỏi bồi dưỡng, đào tạo)
- B. 要鼓励孩子多提问 (Cần khuyến khích, động viên đứa trẻ nhiều đặt câu hỏi, chất vấn)
- C. 孩子的模仿能力很强 (Bắt chước, mô phỏng đứa trẻ năng lực, khả năng rất mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 不要占用孩子游戏的时间 (Đừng chiếm (tỷ lệ, vị trí sử dụng đứa trẻ thời gian trò chơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (阅读能力需要培养 — Đọc, đọc sách năng lực, khả năng cần, đòi hỏi bồi dưỡng, đào tạo) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 唐代是中国古典诗歌发展的全盛时期。这一时期有很多伟大的诗人,他们的作品多保存在《全唐诗》中。诗的题材很广泛,涉及自然、社会、情感等各个方面。在创作方法上,有现实主义流派,也有浪漫主义流派,很多经典作品则两者兼具,因而成为优秀的文学遗产。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唐代的对外贸易很发达 (Đường (họ Đường đối ngoại, hướng ra bên ngoài thế hệ, thời đại thương mại, mậu dịch rất phát triển, thịnh vượng)
- B. 唐诗更多关注个人情感 (Đường (họ Đường thơ, bài thơ hơn nhiều quan tâm, chú ý theo dõi cá nhân tình cảm, cảm xúc nội tâm)
- C. 唐代是古典诗歌的繁荣时期 (Đường (họ Đường thế hệ, thời đại là, phải cổ điển phồn vinh, thịnh vượng thơ ca, thi ca thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
- D. 《全唐诗》多为现实主义作品 (Toàn bộ, đầy đủ Đường (họ Đường thơ, bài thơ nhiều vì, để hiện thực, thực tế Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (唐代是古典诗歌的繁荣时期 — Đường (họ Đường thế hệ, thời đại là, phải cổ điển phồn vinh, thịnh vượng thơ ca, thi ca thời kỳ, giai đoạn lịch sử) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 男人购物一般都是有目的地去买,不喜欢闲逛;而女人购物则更为随意,是在逛、看、试、想这一系列的行为中产生的,她们购买的前提不是需要而是欲望,结果往往是买回一大堆自已根本不需要的东西。此外,女性是否购买和购买量的大小还会受到心情好坏的影响。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性多为时尚而购物 (Phụ nữ, phái nữ nhiều vì, để thời trang, xu hướng thời thượng mà, nhưng mua sắm)
- B. 男性购物易受他人影响 (Nam giới, phái nam mua sắm nhận, chịu đựng anh ấy người ảnh hưởng, tác động)
- C. 女性购物往往受心情影响 (Phụ nữ, phái nữ mua sắm thường, thường hay (theo quy luật nhận, chịu đựng tâm trạng, tâm trạng cảm xúc ảnh hưởng, tác động)
- D. 女性喜欢约朋友一起逛街 (Phụ nữ, phái nữ thích hẹn, ước hẹn bạn bè cùng với nhau dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (女性购物往往受心情影响 — Phụ nữ, phái nữ mua sắm thường, thường hay (theo quy luật nhận, chịu đựng tâm trạng, tâm trạng cảm xúc ảnh hưởng, tác động) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 请选出与试题内容一致的一项。 黄山位于安徽南部,是中国十大风景名胜之一。黄山著名的景观有云海、奇松、怪石和温泉,被称为“四绝”。黄山多云雾天、阴雨天,年均气温7.8℃。黄山游客最多的季节是夏季,特别是七八月间。但许多游客认为冬季是黄山最美的季节。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 与 (yǔ: với); 试题 (shìtí: đề thi, câu hỏi thi sát hạch); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄山离海边很近 (Màu vàng núi, ngọn núi cách (khoảng cách) bờ biển, ven biển rất gần)
- B. 黄山阴雨天气较多 (Màu vàng núi, ngọn núi u ám, nhiều mây mưa, cơn mưa thời tiết khá, tương đối nhiều)
- C. 安徽金属资源丰富 (An toàn, yên ổn một huy hiệu, phù hiệu kim loại tài nguyên, nguồn lực phong phú, dồi dào)
- D. 冬季去黄山的人最多 (Mùa đông, vụ mùa đông đi màu vàng người núi, ngọn núi nhất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (黄山阴雨天气较多 — Màu vàng núi, ngọn núi u ám, nhiều mây mưa, cơn mưa thời tiết khá, tương đối nhiều) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 船 (chuán: tàu thuyền); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 船夫在河里划着桨。 风吹过来,对船夫说:“我送你一程吧,这样你就不用这么费力了。”船夫高兴地说:“好呀好呀。”于是,风吹着船,船往前漂去。 船夫虽然轻松了,可还是觉得划桨是件很麻烦的事情,便对风说:“风啊,你能不能再使点儿劲儿?这样我就不用划桨了。”风说:“可以呀。”于是,风加大了力度,吹着船在河里快速地行驶着。 船夫坐在船头,翘着二郎腿,十分得意。过了一会儿,船夫又对风说:“风啊,你能不能再吹大一点儿?让船飞起来吧!” 风无奈地摇摇头,使足了劲儿猛吹过去。结果,小船经受不住狂风的吹刮,一下子翻倒在河里。 这个故事告诉我们:依赖外部力量固然可以让我们省力,但如果过分贪图安逸、得寸进尺,把自己的命运完全交给外力,最终往往会招致严重的后果。 71.选出正确答案。 船夫在河里划着桨。风吹过来,对船夫说:“我送你一程吧,这样你就不用这么费力了。”船夫高兴地说:“好呀好呀。”于是,风吹着船,船往前漂去。船夫虽然轻松了,可还是觉得划桨是件很麻烦的事情,便对风说:“风啊,你能不能再使点儿劲儿?这样我就不用划桨了。” 71.船夫为什么让风再使点儿劲儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 船 (chuán: tàu thuyền); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气太热 (Thời tiết quá nóng)
- B. 为了赶时间 (Để, vì (mục đích) vội vã, tranh thủ đuổi theo thời gian)
- C. 快要下雨了 (Sắp, sắp sửa (thời gian rất gần) mưa, đổ mưa rồi)
- D. 不想自己划船 (Không muốn tự mình, bản thân chèo thuyền)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不想自己划船 — Không muốn tự mình, bản thân chèo thuyền). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 船 (chuán: tàu thuyền); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 船夫在河里划着桨。 风吹过来,对船夫说:“我送你一程吧,这样你就不用这么费力了。”船夫高兴地说:“好呀好呀。”于是,风吹着船,船往前漂去。 船夫虽然轻松了,可还是觉得划桨是件很麻烦的事情,便对风说:“风啊,你能不能再使点儿劲儿?这样我就不用划桨了。”风说:“可以呀。”于是,风加大了力度,吹着船在河里快速地行驶着。 船夫坐在船头,翘着二郎腿,十分得意。过了一会儿,船夫又对风说:“风啊,你能不能再吹大一点儿?让船飞起来吧!” 风无奈地摇摇头,使足了劲儿猛吹过去。结果,小船经受不住狂风的吹刮,一下子翻倒在河里。 这个故事告诉我们:依赖外部力量固然可以让我们省力,但如果过分贪图安逸、得寸进尺,把自己的命运完全交给外力,最终往往会招致严重的后果。 72.选出正确答案。 船夫感觉舒服极了,心想:既然有风了,我留着桨还有什么用呢?于是,船夫将桨扔进了河里。过了一会儿,风停了,船在河里不动了。 72.船夫为什么把桨扔掉了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 船 (chuán: tàu thuyền); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桨坏了 (Mái chèo, chân vịt tàu thủy xấu, hỏng rồi)
- B. 觉得用不着了 (Cảm thấy không cần, chẳng cần thiết rồi)
- C. 已经到目的地了 (Đã đến, tới mục đích rồi)
- D. 想减轻船的重量 (Muốn giảm nhẹ, làm vơi bớt trọng lượng, khối lượng tàu, thuyền)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (觉得用不着了 — Cảm thấy không cần, chẳng cần thiết rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 船 (chuán: tàu thuyền); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 船夫在河里划着桨。 风吹过来,对船夫说:“我送你一程吧,这样你就不用这么费力了。”船夫高兴地说:“好呀好呀。”于是,风吹着船,船往前漂去。 船夫虽然轻松了,可还是觉得划桨是件很麻烦的事情,便对风说:“风啊,你能不能再使点儿劲儿?这样我就不用划桨了。”风说:“可以呀。”于是,风加大了力度,吹着船在河里快速地行驶着。 船夫坐在船头,翘着二郎腿,十分得意。过了一会儿,船夫又对风说:“风啊,你能不能再吹大一点儿?让船飞起来吧!” 风无奈地摇摇头,使足了劲儿猛吹过去。结果,小船经受不住狂风的吹刮,一下子翻倒在河里。 这个故事告诉我们:依赖外部力量固然可以让我们省力,但如果过分贪图安逸、得寸进尺,把自己的命运完全交给外力,最终往往会招致严重的后果。 73.选出正确答案。 过了一会儿,风停了,船在河里不动了。船夫急了,大喊道:“风啊,你可不能扔下我不管呀。”风的余音从远处飘来:“我帮得了你一时,却帮不了你一世啊。” 73.根据上文,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 船 (chuán: tàu thuyền); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风最后停了 (Gió, cơn gió cuối cùng, sau chót dừng lại, ngừng rồi)
- B. 船破了个洞 (Tàu, thuyền vỡ, rách rồi cái, con hang động, lỗ)
- C. 船夫落水了 (Tàu, thuyền rơi, rụng nước rồi)
- D. 船被风吹翻了 (Tàu, thuyền bị gió, cơn gió thổi (gió), thổi sáo lật, giở (sách) rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (风最后停了 — Gió, cơn gió cuối cùng, sau chót dừng lại, ngừng rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 船 (chuán: tàu thuyền); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 船夫在河里划着桨。 风吹过来,对船夫说:“我送你一程吧,这样你就不用这么费力了。”船夫高兴地说:“好呀好呀。”于是,风吹着船,船往前漂去。 船夫虽然轻松了,可还是觉得划桨是件很麻烦的事情,便对风说:“风啊,你能不能再使点儿劲儿?这样我就不用划桨了。”风说:“可以呀。”于是,风加大了力度,吹着船在河里快速地行驶着。 船夫坐在船头,翘着二郎腿,十分得意。过了一会儿,船夫又对风说:“风啊,你能不能再吹大一点儿?让船飞起来吧!” 风无奈地摇摇头,使足了劲儿猛吹过去。结果,小船经受不住狂风的吹刮,一下子翻倒在河里。 这个故事告诉我们:依赖外部力量固然可以让我们省力,但如果过分贪图安逸、得寸进尺,把自己的命运完全交给外力,最终往往会招致严重的后果。 74.选出正确答案。 74.最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 船 (chuán: tàu thuyền); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 船夫与风 (Tàu, thuyền và, cùng với gió, cơn gió)
- B. 风的力量 (sức mạnh, năng lực gió, cơn gió)
- C. 狡猾的船夫 (Tàu, thuyền ranh mãnh, gian xảo)
- D. 船夫的智慧 (Tàu, thuyền trí tuệ, sự thông thái)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (船夫与风 — Tàu, thuyền và, cùng với gió, cơn gió). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一个卖苹果的人遇到一个麻烦的老太太。“这么难看的苹果也要5块钱一斤?太贵了!”老太太拿起一个苹果仔细端详着。 卖苹果的笑着说:“大妈,这苹果虽然样子不好看,但味道很不错,您可以去别家比较比较。” 老太太说:“4块,不然我不买。” 卖苹果的笑着说:“不能再便宜了。” “可你的苹果个头不大,颜色也不好,多丑啊。” “要是又大又红又漂亮,就要卖10块钱一斤了。” 无论老太太怎么挑苹果的毛病,卖苹果的始终面带微笑、不急不躁地解释。老太太虽然嫌苹果这不好那不好,最终还是按5块钱一斤买了两斤。 老太太离开后,我问卖苹果的:“她这么贬低你的苹果,你怎么不生气?” 卖苹果的说:“我为什么要生气呀?挑毛病的人才是真正想买货的人。如果不打算买,她连看都不会看一眼。” 的确如此,那位老太太,虽然嘴里说的是苹果的缺点,但心里对‘丑苹果’的价格和品质还是比较认可的。这正是商场中常说的‘嫌货才是买货人’。 75.选出正确答案。 一个卖苹果的人遇到一个麻烦的老太太。“这么难看的苹果也要5块钱一斤?太贵了。”卖苹果的笑着说:“不能再便宜了。”“可你的苹果个头不大,颜色也不好,多丑啊。”“要是又大又红又漂亮,就要卖10块钱一斤了。” 75.那些苹果:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特别酸 (đặc biệt, vô cùng chua)
- B. 是进口的 (Là, phải nhập khẩu)
- C. 已经熟透了 (Đã chín, quen thuộc xuyên qua, thấu qua rồi)
- D. 长得不太好看 (Dài, lâu dài không quá, không lắm đẹp mắt, ưa nhìn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (长得不太好看 — Dài, lâu dài không quá, không lắm đẹp mắt, ưa nhìn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一个卖苹果的人遇到一个麻烦的老太太。“这么难看的苹果也要5块钱一斤?太贵了!”老太太拿起一个苹果仔细端详着。 卖苹果的笑着说:“大妈,这苹果虽然样子不好看,但味道很不错,您可以去别家比较比较。” 老太太说:“4块,不然我不买。” 卖苹果的笑着说:“不能再便宜了。” “可你的苹果个头不大,颜色也不好,多丑啊。” “要是又大又红又漂亮,就要卖10块钱一斤了。” 无论老太太怎么挑苹果的毛病,卖苹果的始终面带微笑、不急不躁地解释。老太太虽然嫌苹果这不好那不好,最终还是按5块钱一斤买了两斤。 老太太离开后,我问卖苹果的:“她这么贬低你的苹果,你怎么不生气?” 卖苹果的说:“我为什么要生气呀?挑毛病的人才是真正想买货的人。如果不打算买,她连看都不会看一眼。” 的确如此,那位老太太,虽然嘴里说的是苹果的缺点,但心里对‘丑苹果’的价格和品质还是比较认可的。这正是商场中常说的‘嫌货才是买货人’。 76.选出正确答案。 无论老太太怎么挑苹果的毛病,卖苹果的始终面带微笑、不急不躁地解释。老太太虽然嫌苹果这不好那不好,最终还是5块钱一斤买了。 76.关于老太太,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失去了耐心 (Mất đi, đánh mất rồi kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 也想做苹果生意 (Cũng muốn làm, chế tạo quả táo kinh doanh, buôn bán)
- C. 和卖苹果的很熟 (Và bán rất quả táo chín, quen thuộc)
- D. 希望苹果再便宜些 (Hy vọng quả táo lại, nữa giá rẻ một vài, một số)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (希望苹果再便宜些 — Hy vọng quả táo lại, nữa giá rẻ một vài, một số). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一个卖苹果的人遇到一个麻烦的老太太。“这么难看的苹果也要5块钱一斤?太贵了!”老太太拿起一个苹果仔细端详着。 卖苹果的笑着说:“大妈,这苹果虽然样子不好看,但味道很不错,您可以去别家比较比较。” 老太太说:“4块,不然我不买。” 卖苹果的笑着说:“不能再便宜了。” “可你的苹果个头不大,颜色也不好,多丑啊。” “要是又大又红又漂亮,就要卖10块钱一斤了。” 无论老太太怎么挑苹果的毛病,卖苹果的始终面带微笑、不急不躁地解释。老太太虽然嫌苹果这不好那不好,最终还是按5块钱一斤买了两斤。 老太太离开后,我问卖苹果的:“她这么贬低你的苹果,你怎么不生气?” 卖苹果的说:“我为什么要生气呀?挑毛病的人才是真正想买货的人。如果不打算买,她连看都不会看一眼。” 的确如此,那位老太太,虽然嘴里说的是苹果的缺点,但心里对‘丑苹果’的价格和品质还是比较认可的。这正是商场中常说的‘嫌货才是买货人’。 77.选出正确答案。 一个小师弟结婚才半年,就跑过来找我诉苦,说妻子对他是“横挑鼻子竖挑眼”,几乎每天都要挑出他一大堆毛病:饭后不洗碗、睡前不洗脚…… 77.第6段中“横挑鼻子竖挑眼”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表情很严肃 (Biểu cảm, nét mặt rất nghiêm túc, trang nghiêm)
- B. 腿脚很灵活 (Chân, đùi chân, bàn chân rất linh hoạt, mềm dẻo)
- C. 从各方面找毛病 (Từ các, mỗi phương diện, khía cạnh tìm kiếm tật xấu, khuyết điểm)
- D. 无法判断苹果的好坏 (Không thể, không có cách nào phán đoán, nhận định tốt xấu, chất lượng hay dở phẩm chất quả táo)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (从各方面找毛病 — Từ các, mỗi phương diện, khía cạnh tìm kiếm tật xấu, khuyết điểm). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一个卖苹果的人遇到一个麻烦的老太太。“这么难看的苹果也要5块钱一斤?太贵了!”老太太拿起一个苹果仔细端详着。 卖苹果的笑着说:“大妈,这苹果虽然样子不好看,但味道很不错,您可以去别家比较比较。” 老太太说:“4块,不然我不买。” 卖苹果的笑着说:“不能再便宜了。” “可你的苹果个头不大,颜色也不好,多丑啊。” “要是又大又红又漂亮,就要卖10块钱一斤了。” 无论老太太怎么挑苹果的毛病,卖苹果的始终面带微笑、不急不躁地解释。老太太虽然嫌苹果这不好那不好,最终还是按5块钱一斤买了两斤。 老太太离开后,我问卖苹果的:“她这么贬低你的苹果,你怎么不生气?” 卖苹果的说:“我为什么要生气呀?挑毛病的人才是真正想买货的人。如果不打算买,她连看都不会看一眼。” 的确如此,那位老太太,虽然嘴里说的是苹果的缺点,但心里对‘丑苹果’的价格和品质还是比较认可的。这正是商场中常说的‘嫌货才是买货人’。 78.选出正确答案。 “你就是那个‘丑苹果’。和老太太的心理一样,你妻子对你还是满意的。你和‘丑苹果’不同的是,它生来就是那副丑样子,已经无法改变了,而你可以改变,变成一个完美的‘苹果’。 78.作者告诉小师弟那个故事是为了让他明白:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该考虑离婚 (Nên cân nhắc, xem xét ly hôn, ly dị)
- B. 道路是自己选择的 (Con đường, đường sá là, phải tự mình, bản thân lựa chọn, chọn lựa)
- C. 妻子希望他变得更好 (Vợ hy vọng anh ấy thay đổi, biến đổi hơn tốt, đẹp)
- D. 内心其实比长相更重要 (Nội tâm, đáy lòng thực ra, kỳ thực so với dài, lâu dài hơn quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (妻子希望他变得更好 — Vợ hy vọng anh ấy thay đổi, biến đổi hơn tốt, đẹp). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 选出正确答案。 晚上我给孩子讲故事,故事是这样的: 有一天晚上,小红的妈妈端来两碗面条,一碗上面有个鸡蛋,一碗上面什么也没有,然后让小红选择。小红不假思索地选择了有鸡蛋的那一碗。等她吃的时候,才发现妈妈的那碗面下面居然藏着两个鸡蛋。 第二天晚上,小红的妈妈又端来了两碗面,仍然是一碗上面有个鸡蛋,一碗上面什么也没有,然后让她选择。小红吸取教训,选择了没有鸡蛋的那一碗。但是出乎意料,这碗面里没有像第一天晚上那样藏着鸡蛋,只是一碗普通的素面。小红迷惑地看着妈妈,妈妈告诉她:“想占便宜的人,往往什么都得不到。” 第三天晚上,妈妈又端来两碗同样的面。这次小红对妈妈说:“妈妈,您辛苦了,您先选吧。”妈妈微笑着选了上面有鸡蛋的那碗。小红吃着另一碗面,却惊讶地发现这碗面底下藏着两个大鸡蛋。妈妈语重心长地对她说:“不想占便宜的人,生活往往不会亏待他。” 79.选出正确答案。 第二天晚上,小红的妈妈又端来了两碗面,仍然是一碗上面有个鸡蛋,一碗上面什么也没有,然后让她选择。小红吸取教训,选择了没有鸡蛋的那一碗,但是出乎意料,这碗面里没有像第一天晚上那样藏着鸡蛋,只是一碗面。 79.第二天晚上的两碗面条:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都没有鸡蛋 (Đều không có trứng)
- B. 都有两个鸡蛋 (Đều có hai (dùng trước lượng từ) cái, con trứng)
- C. 都有一个鸡蛋 (Đều có một cái trứng)
- D. 只有一碗有鸡蛋 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) một bát, cái chén ăn cơm có trứng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (只有一碗有鸡蛋 — Chỉ có (điều kiện duy nhất) một bát, cái chén ăn cơm có trứng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 选出正确答案。 晚上我给孩子讲故事,故事是这样的: 有一天晚上,小红的妈妈端来两碗面条,一碗上面有个鸡蛋,一碗上面什么也没有,然后让小红选择。小红不假思索地选择了有鸡蛋的那一碗。等她吃的时候,才发现妈妈的那碗面下面居然藏着两个鸡蛋。 第二天晚上,小红的妈妈又端来了两碗面,仍然是一碗上面有个鸡蛋,一碗上面什么也没有,然后让她选择。小红吸取教训,选择了没有鸡蛋的那一碗。但是出乎意料,这碗面里没有像第一天晚上那样藏着鸡蛋,只是一碗普通的素面。小红迷惑地看着妈妈,妈妈告诉她:“想占便宜的人,往往什么都得不到。” 第三天晚上,妈妈又端来两碗同样的面。这次小红对妈妈说:“妈妈,您辛苦了,您先选吧。”妈妈微笑着选了上面有鸡蛋的那碗。小红吃着另一碗面,却惊讶地发现这碗面底下藏着两个大鸡蛋。妈妈语重心长地对她说:“不想占便宜的人,生活往往不会亏待他。” 80.选出正确答案。 小红吸取教训,选择了没有鸡蛋的那一碗,但是出乎意料,这碗面里没有像第一天晚上那样藏着鸡蛋,只是一碗面。 80.第3段中“出乎意料”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完全没有想到 (Hoàn toàn, trọn vẹn không có nghĩ đến, nhớ tới)
- B. 还有很多疑问 (Còn có, ngoài ra còn rất nhiều nghi vấn, thắc mắc)
- C. 一切都在计划之中 (Tất cả, mọi thứ đều ở kế hoạch, lập kế hoạch trong số, trong quá trình)
- D. 事情发生得太突然 (Việc, sự việc xảy ra, phát sinh quá đột nhiên)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (完全没有想到 — Hoàn toàn, trọn vẹn không có nghĩ đến, nhớ tới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 选出正确答案。 晚上我给孩子讲故事,故事是这样的: 有一天晚上,小红的妈妈端来两碗面条,一碗上面有个鸡蛋,一碗上面什么也没有,然后让小红选择。小红不假思索地选择了有鸡蛋的那一碗。等她吃的时候,才发现妈妈的那碗面下面居然藏着两个鸡蛋。 第二天晚上,小红的妈妈又端来了两碗面,仍然是一碗上面有个鸡蛋,一碗上面什么也没有,然后让她选择。小红吸取教训,选择了没有鸡蛋的那一碗。但是出乎意料,这碗面里没有像第一天晚上那样藏着鸡蛋,只是一碗普通的素面。小红迷惑地看着妈妈,妈妈告诉她:“想占便宜的人,往往什么都得不到。” 第三天晚上,妈妈又端来两碗同样的面。这次小红对妈妈说:“妈妈,您辛苦了,您先选吧。”妈妈微笑着选了上面有鸡蛋的那碗。小红吃着另一碗面,却惊讶地发现这碗面底下藏着两个大鸡蛋。妈妈语重心长地对她说:“不想占便宜的人,生活往往不会亏待他。” 81.选出正确答案。 妈妈告诉小红:“想占便宜的人,往往什么都得不到。”……妈妈告诉小红:“不想占便宜的人,生活也不会让他吃亏的。” 81.通过两碗面条,小红的妈妈想告诉她:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要节约粮食 (Cần tiết kiệm lương thực, ngũ cốc)
- B. 不可忽视细节 (Không có thể bỏ qua, coi nhẹ chi tiết, tiểu tiết)
- C. 不要总想着占便宜 (Đừng tổng, toàn bộ muốn đang chiếm (tỷ lệ, vị trí giá rẻ)
- D. 打架解决不了问题 (Đánh nhau, ẩu đả giải quyết, xử lý không rồi câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不要总想着占便宜 — Đừng tổng, toàn bộ muốn đang chiếm (tỷ lệ, vị trí giá rẻ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 选出正确答案。 晚上我给孩子讲故事,故事是这样的: 有一天晚上,小红的妈妈端来两碗面条,一碗上面有个鸡蛋,一碗上面什么也没有,然后让小红选择。小红不假思索地选择了有鸡蛋的那一碗。等她吃的时候,才发现妈妈的那碗面下面居然藏着两个鸡蛋。 第二天晚上,小红的妈妈又端来了两碗面,仍然是一碗上面有个鸡蛋,一碗上面什么也没有,然后让她选择。小红吸取教训,选择了没有鸡蛋的那一碗。但是出乎意料,这碗面里没有像第一天晚上那样藏着鸡蛋,只是一碗普通的素面。小红迷惑地看着妈妈,妈妈告诉她:“想占便宜的人,往往什么都得不到。” 第三天晚上,妈妈又端来两碗同样的面。这次小红对妈妈说:“妈妈,您辛苦了,您先选吧。”妈妈微笑着选了上面有鸡蛋的那碗。小红吃着另一碗面,却惊讶地发现这碗面底下藏着两个大鸡蛋。妈妈语重心长地对她说:“不想占便宜的人,生活往往不会亏待他。” 82.选出正确答案。 讲完这个故事,我问儿子:“如果你是小红,你会如何来选择呢?”儿子说:“如果是我,我就把两碗面条倒进一个大盆里,搅拌匀了,再和妈妈分,这样才公平,才不会打架。”我没想到儿子会这样说。 82.儿子的回答说明了什么道理?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别不懂装懂 (Đừng không hiểu, hiểu biết lắp đặt, trang bị hiểu, hiểu biết)
- B. 做事情首先要公平 (Làm, chế tạo việc, sự việc trước tiên, đầu tiên cần công bằng, bình đẳng)
- C. 要避免犯同样的错 (Cần tránh, phòng tránh phạm phải, mắc phải sai, nhầm tương tự, giống nhau)
- D. 要善于总结经验教训 (Cần giỏi về, khéo về tổng kết, đúc kết kinh nghiệm bài học kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (做事情首先要公平 — Làm, chế tạo việc, sự việc trước tiên, đầu tiên cần công bằng, bình đẳng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 我们每个人都可以拥有快乐,这个快乐就是现在。现在我们可以吃饱穿暖,有可以容身的房屋,晚上可以进入梦乡,白天有事可做,那么我们有什么理由不快乐,有什么理由不感到幸福呢? 可是,事实上很多人都认为现在还不是享受快乐的时候,要等明天成功了,挣了很多钱,有了很高的地位,出了名……这样以后,再尽情地享受快乐与幸福。其实错了,钱在生活中并不是决定一切的。也许你现在没有太多的金钱,但是即使是有限的收入,只要你会合理运用,它同样可以带给你享受。 一笔有限的收入有两种安排方式:一种是把大部分钱存起来,为了遥远的未来而牺牲当下的生活品质;另一种是在保证基本生活的同时,适度安排一些能让自己身心愉悦的消费,比如看一场电影、读一本好书、与朋友共进晚餐。 学会珍惜现在的每一天,在当下的生活中寻找属于自己的乐趣,才是获得真正幸福的智慧。 83.选出正确答案。 我们每个人都可以拥有快乐,这个快乐就是现在。现在我们可以吃饱穿暖,有可以容身的房屋,晚上可以进入梦乡,白天有事可做,那么我们有什么理由不快乐,有什么理由不感到幸福呢? 83.根据第1段,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要忘掉过去 (Cần quên, lãng quên rơi, rụng quá khứ)
- B. 明天会更好 (Ngày mai biết hơn tốt, đẹp)
- C. 不要总是找借口 (Đừng luôn luôn tìm kiếm cớ, lý do thoái thác)
- D. 人人都能得到快乐 (Người người đều có thể nhận được, đạt được (kết quả vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (人人都能得到快乐 — Người người đều có thể nhận được, đạt được (kết quả vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 我们每个人都可以拥有快乐,这个快乐就是现在。现在我们可以吃饱穿暖,有可以容身的房屋,晚上可以进入梦乡,白天有事可做,那么我们有什么理由不快乐,有什么理由不感到幸福呢? 可是,事实上很多人都认为现在还不是享受快乐的时候,要等明天成功了,挣了很多钱,有了很高的地位,出了名……这样以后,再尽情地享受快乐与幸福。其实错了,钱在生活中并不是决定一切的。也许你现在没有太多的金钱,但是即使是有限的收入,只要你会合理运用,它同样可以带给你享受。 一笔有限的收入有两种安排方式:一种是把大部分钱存起来,为了遥远的未来而牺牲当下的生活品质;另一种是在保证基本生活的同时,适度安排一些能让自己身心愉悦的消费,比如看一场电影、读一本好书、与朋友共进晚餐。 学会珍惜现在的每一天,在当下的生活中寻找属于自己的乐趣,才是获得真正幸福的智慧。 84.选出正确答案。 可是,事实上很多人都认为现在还不是享受快乐的时候,要等明天成功了,挣了很多钱,有了很高的地位,出了名……这样以后,再尽情地享受快乐与幸福。 84.第2段中,很多人认为:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有钱才有地位 (Giàu có, nhiều tiền mới, vừa mới có vị thế, địa vị)
- B. 钱是赚不完的 (Tiền là, phải kiếm (tiền), sinh lời không xong, hoàn thành)
- C. 要先赚钱后享受 (Cần trước, trước tiên trước hết kiếm tiền, làm ra tiền sau hưởng thụ, tận hưởng)
- D. 钱一定要用来投资 (Tiền nhất định, chắc chắn cần dùng để, sử dụng vào việc đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要先赚钱后享受 — Cần trước, trước tiên trước hết kiếm tiền, làm ra tiền sau hưởng thụ, tận hưởng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 我们每个人都可以拥有快乐,这个快乐就是现在。现在我们可以吃饱穿暖,有可以容身的房屋,晚上可以进入梦乡,白天有事可做,那么我们有什么理由不快乐,有什么理由不感到幸福呢? 可是,事实上很多人都认为现在还不是享受快乐的时候,要等明天成功了,挣了很多钱,有了很高的地位,出了名……这样以后,再尽情地享受快乐与幸福。其实错了,钱在生活中并不是决定一切的。也许你现在没有太多的金钱,但是即使是有限的收入,只要你会合理运用,它同样可以带给你享受。 一笔有限的收入有两种安排方式:一种是把大部分钱存起来,为了遥远的未来而牺牲当下的生活品质;另一种是在保证基本生活的同时,适度安排一些能让自己身心愉悦的消费,比如看一场电影、读一本好书、与朋友共进晚餐。 学会珍惜现在的每一天,在当下的生活中寻找属于自己的乐趣,才是获得真正幸福的智慧。 85.选出正确答案。 有些人对于把钱花在为家庭和自已的生活增加乐趣的事情上,总是犹犹豫豫,有些舍不得,他们只想着存钱以防不测,这样就浪费了人生的许多大好时光,实在是捡了芝麻,丢了西瓜。 85.第3段中“捡了芝麻,丢了西瓜”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因小失大 (Bởi vì, do vì nhỏ, bé to, lớn)
- B. 要向前看 (Cần tiến về phía trước, hướng về phía trước nhìn, xem)
- C. 要敢想敢做 (Cần dám, can đảm dũng cảm muốn dám, can đảm dũng cảm làm, chế tạo)
- D. 得到的才是最好的 (Mới, vừa mới nhận được, đạt được (kết quả là, phải tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (因小失大 — Bởi vì, do vì nhỏ, bé to, lớn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 我们每个人都可以拥有快乐,这个快乐就是现在。现在我们可以吃饱穿暖,有可以容身的房屋,晚上可以进入梦乡,白天有事可做,那么我们有什么理由不快乐,有什么理由不感到幸福呢? 可是,事实上很多人都认为现在还不是享受快乐的时候,要等明天成功了,挣了很多钱,有了很高的地位,出了名……这样以后,再尽情地享受快乐与幸福。其实错了,钱在生活中并不是决定一切的。也许你现在没有太多的金钱,但是即使是有限的收入,只要你会合理运用,它同样可以带给你享受。 一笔有限的收入有两种安排方式:一种是把大部分钱存起来,为了遥远的未来而牺牲当下的生活品质;另一种是在保证基本生活的同时,适度安排一些能让自己身心愉悦的消费,比如看一场电影、读一本好书、与朋友共进晚餐。 学会珍惜现在的每一天,在当下的生活中寻找属于自己的乐趣,才是获得真正幸福的智慧。 86.选出正确答案。 我们每个人都可以拥有快乐,这个快乐就是现在……钱在生活中并不是决定一切的……上文主要想告诉我们: 86.上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 每 (měi: mỗi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资要多样化 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư cần đa dạng, nhiều vẻ biến hóa, văn hóa)
- B. 快乐其实很简单 (Vui vẻ, hạnh phúc thực ra, kỳ thực rất đơn giản)
- C. 兴趣是最好的老师 (Hứng thú, sở thích là, phải thầy giáo, cô giáo tốt nhất, hay nhất)
- D. 不要浪费金钱和时间 (Đừng lãng phí, phung phí tiền tài, tiền bạc và thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (快乐其实很简单 — Vui vẻ, hạnh phúc thực ra, kỳ thực rất đơn giản). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 主持 (zhǔ chí: chủ trì, dẫn chương trình); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 主持人将一个装满沙子的塑料桶放在10米之外,然后安排一位枪手和一位弓箭手上来,让他们做好向沙桶射击的准备。 这时,主持人给现场观众出了一道题:你认为子弹和弓箭,哪个能穿过这只沙桶?现场开始有人猜测:子弹每秒300至500米,跟音速差不多,而弓箭的速度连子弹的四分之一都不到。毫无疑问,能够穿过沙桶的肯定是子弹。 试验开始了,“啪”,子弹飞出去,一头钻进沙桶里,却不见它从另一端出来。轮到弓箭手了,他拉开弓弦,“嗖”的一下,想不到箭头居然从沙桶的另一端穿了出来。 这实在让人不可思议:子弹那么快的速度都射不透沙桶,弓箭那么慢的速度为什么却能轻而易举地穿过去呢? 答案就在弹头和箭的重量上。箭要比弹头重得多,尽管弓箭的速度比子弹慢,但凭借它的重量优势,依然能产生比子弹大得多的动量和穿透力。也就是说,速度并不是成功的决定因素,而质量和沉稳才是成功的关键所在。 现实中,许多人一味追求速度,急功近利,往往欲速则不达。唯有注重内在的积累与质量,才能走得更远。 87.选出正确答案。 子弹每秒300至500米,跟音速差不多,而弓箭的速度连子弹的四分之一都不到。毫无疑问,能够穿过沙桶的肯定是子弹。 87.关于子弹,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 主持 (zhǔ chí: chủ trì, dẫn chương trình); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穿透了沙桶 (Xuyên thấu qua rồi)
- B. 速度接近音速 (Tốc độ, vận tốc tiếp cận, gần kề)
- C. 弹头重量超过了箭 (Chơi đàn, gảy đàn đầu, cái đầu trọng lượng, khối lượng vượt quá, vượt qua rồi mũi tên, tên bắn)
- D. 根本没有碰到沙桶 (Căn bản, gốc rễ không có gặp phải, bắt gặp (khó khăn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (速度接近音速 — Tốc độ, vận tốc tiếp cận, gần kề). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 主持 (zhǔ chí: chủ trì, dẫn chương trình); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 主持人将一个装满沙子的塑料桶放在10米之外,然后安排一位枪手和一位弓箭手上来,让他们做好向沙桶射击的准备。 这时,主持人给现场观众出了一道题:你认为子弹和弓箭,哪个能穿过这只沙桶?现场开始有人猜测:子弹每秒300至500米,跟音速差不多,而弓箭的速度连子弹的四分之一都不到。毫无疑问,能够穿过沙桶的肯定是子弹。 试验开始了,“啪”,子弹飞出去,一头钻进沙桶里,却不见它从另一端出来。轮到弓箭手了,他拉开弓弦,“嗖”的一下,想不到箭头居然从沙桶的另一端穿了出来。 这实在让人不可思议:子弹那么快的速度都射不透沙桶,弓箭那么慢的速度为什么却能轻而易举地穿过去呢? 答案就在弹头和箭的重量上。箭要比弹头重得多,尽管弓箭的速度比子弹慢,但凭借它的重量优势,依然能产生比子弹大得多的动量和穿透力。也就是说,速度并不是成功的决定因素,而质量和沉稳才是成功的关键所在。 现实中,许多人一味追求速度,急功近利,往往欲速则不达。唯有注重内在的积累与质量,才能走得更远。 88.选出正确答案。 答案就在弹头和箭的重量上。箭要比弹头重得多,尽管弓箭的速度比子弹慢,但凭借它的重量优势,依然能发出比子弹大得多的威力。 88.弓箭为什么能穿过沙桶?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 主持 (zhǔ chí: chủ trì, dẫn chương trình); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更重 (hơn nặng, quan trọng)
- B. 速度更快 (Tốc độ, vận tốc hơn nhanh, mau)
- C. 距离更近 (Khoảng cách, cự ly hơn gần)
- D. 弓箭手技术好 (Cung tên, cây cung mũi tên, tên bắn tay, bàn tay kỹ thuật, công nghệ tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (更重 — hơn nặng, quan trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 主持 (zhǔ chí: chủ trì, dẫn chương trình); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 主持人将一个装满沙子的塑料桶放在10米之外,然后安排一位枪手和一位弓箭手上来,让他们做好向沙桶射击的准备。 这时,主持人给现场观众出了一道题:你认为子弹和弓箭,哪个能穿过这只沙桶?现场开始有人猜测:子弹每秒300至500米,跟音速差不多,而弓箭的速度连子弹的四分之一都不到。毫无疑问,能够穿过沙桶的肯定是子弹。 试验开始了,“啪”,子弹飞出去,一头钻进沙桶里,却不见它从另一端出来。轮到弓箭手了,他拉开弓弦,“嗖”的一下,想不到箭头居然从沙桶的另一端穿了出来。 这实在让人不可思议:子弹那么快的速度都射不透沙桶,弓箭那么慢的速度为什么却能轻而易举地穿过去呢? 答案就在弹头和箭的重量上。箭要比弹头重得多,尽管弓箭的速度比子弹慢,但凭借它的重量优势,依然能产生比子弹大得多的动量和穿透力。也就是说,速度并不是成功的决定因素,而质量和沉稳才是成功的关键所在。 现实中,许多人一味追求速度,急功近利,往往欲速则不达。唯有注重内在的积累与质量,才能走得更远。 89.选出正确答案。 试验开始了,“啪”,子弹飞出去,一头钻进沙桶里,却不见它从另一端出来。轮到弓箭手了,他拉开弓弦,“嗖”的一下,想不到箭头居然从沙桶的另一端穿了出来。 89.根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 主持 (zhǔ chí: chủ trì, dẫn chương trình); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 枪手的枪法不准 (Súng, khẩu súng súng, khẩu súng tay, bàn tay pháp luật, luật lệ không cho phép, cấm)
- B. 试验结果令人吃惊 (Thử nghiệm, thí nghiệm kiểm chứng kết quả khiến cho, làm cho người kinh ngạc, giật mình)
- C. 主持人站在塑料桶旁边 (Người dẫn chương trình, MC chủ trì đứng ở nhựa, chất dẻo bên cạnh)
- D. 子弹和箭都穿过了沙桶 (Đạn, viên đạn súng và mũi tên, tên bắn đều xuyên qua, băng qua rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (试验结果令人吃惊 — Thử nghiệm, thí nghiệm kiểm chứng kết quả khiến cho, làm cho người kinh ngạc, giật mình). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 主持 (zhǔ chí: chủ trì, dẫn chương trình); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 主持人将一个装满沙子的塑料桶放在10米之外,然后安排一位枪手和一位弓箭手上来,让他们做好向沙桶射击的准备。 这时,主持人给现场观众出了一道题:你认为子弹和弓箭,哪个能穿过这只沙桶?现场开始有人猜测:子弹每秒300至500米,跟音速差不多,而弓箭的速度连子弹的四分之一都不到。毫无疑问,能够穿过沙桶的肯定是子弹。 试验开始了,“啪”,子弹飞出去,一头钻进沙桶里,却不见它从另一端出来。轮到弓箭手了,他拉开弓弦,“嗖”的一下,想不到箭头居然从沙桶的另一端穿了出来。 这实在让人不可思议:子弹那么快的速度都射不透沙桶,弓箭那么慢的速度为什么却能轻而易举地穿过去呢? 答案就在弹头和箭的重量上。箭要比弹头重得多,尽管弓箭的速度比子弹慢,但凭借它的重量优势,依然能产生比子弹大得多的动量和穿透力。也就是说,速度并不是成功的决定因素,而质量和沉稳才是成功的关键所在。 现实中,许多人一味追求速度,急功近利,往往欲速则不达。唯有注重内在的积累与质量,才能走得更远。 90.选出正确答案。 速度并不是成功的决定因素,而质量才是成功的关键所在。现实中,许多人总是一味追求速度的提高,却忽视了自身素质的培养…… 90.上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正确 (zhèng què: chính xác, đúng đắn); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 主持 (zhǔ chí: chủ trì, dẫn chương trình); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要急于下结论 (Đừng nóng lòng muốn, vội vàng nôn nóng làm gì dưới kết luận)
- B. 质量比速度更重要 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) so với tốc độ, vận tốc hơn quan trọng)
- C. 速度是成功的关键 (Tốc độ, vận tốc là, phải then chốt, mấu chốt thành công)
- D. 制定目标要符合实际 (Lập ra, ban hành mục tiêu, đích đến cần phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (质量比速度更重要 — Chất lượng, khối lượng (vật lý) so với tốc độ, vận tốc hơn quan trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51115
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
土豆 / 一种蔬菜 / 也是
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhoai tây cũng là một loại rau củ.
✓ Đáp án chuẩn 土豆也是一种蔬菜。
• Câu đề bài: 土豆 / 一种蔬菜 / 也是
• Nghĩa tiếng Việt: Khoai tây cũng là một loại rau củ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 土豆 (tǔ dòu — khoai tây)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 也是 (cũng là, phải)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一种蔬菜 (Một loại, kiểu rau củ, rau xanh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “土豆也是一种蔬菜。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái chậu hoa đó đã bị đập vỡ rồi.
✓ Đáp án chuẩn 那个花盆被打碎了。
• Câu đề bài: 花盆 / 那个 / 打碎了 / 被
• Nghĩa tiếng Việt: Cái chậu hoa đó đã bị đập vỡ rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个 (kia, đó cái, con)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 花盆 (chậu, bồn hoa)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Động từ vị ngữ: 打碎了 (Đánh, gõ vỡ vụn, nát vụn rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个花盆被打碎了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐường cao tốc đã rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố.
✓ Đáp án chuẩn 高速公路缩短了城市之间的距离。
• Câu đề bài: 高速公路 / 城市之间的距离 / 缩短了
• Nghĩa tiếng Việt: Đường cao tốc đã rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 高速公路 (gāosù gōnglù — đường cao tốc)
- Động từ vị ngữ: 缩短了 (rút ngắn (thời gian, cự ly rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 城市之间的距离 (Thành phố khoảng cách, cự ly giữa, trong khoảng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “高速公路缩短了城市之间的距离。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALãi suất ngân hàng lại tăng rồi.
✓ Đáp án chuẩn 银行的利息又涨了。
• Câu đề bài: 银行的利息 / 涨了 / 又
• Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất ngân hàng lại tăng rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 银行的利息 (tiền lãi, lãi suất ngân hàng)
- Phó từ làm trạng ngữ: 又 (yòu — lại, vừa... vừa...)
- Động từ vị ngữ: 涨了 (tăng giá, dâng lên (nước) rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “银行的利息又涨了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trong bảo tàng phải giữ trật tự.
✓ Đáp án chuẩn 博物馆内要保持安静。
• Câu đề bài: 要 / 博物馆内 / 保持安静
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong bảo tàng phải giữ trật tự.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 博物馆内 (bảo tàng, viện bảo tàng bên trong, nội bộ)
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 保持安静 (duy trì, giữ vững yên tĩnh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “博物馆内要保持安静。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACa phẫu thuật hôm nay diễn ra khá suôn sẻ.
✓ Đáp án chuẩn 今天的手术进行得相当顺利。
• Câu đề bài: 进行得 / 今天的手术 / 相当顺利
• Nghĩa tiếng Việt: Ca phẫu thuật hôm nay diễn ra khá suôn sẻ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 今天的手术 (phẫu thuật, ca mổ hôm nay)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 进行得 (tiến hành, thực hiện đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 相当顺利 (suôn sẻ, thuận lợi khá là, tương đối)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “今天的手术进行得相当顺利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhòng bên cạnh mới chuyển đến một chàng trai trẻ.
✓ Đáp án chuẩn 隔壁搬来一个小伙子。
• Câu đề bài: 搬来 / 隔壁 / 一个小伙子
• Nghĩa tiếng Việt: Phòng bên cạnh mới chuyển đến một chàng trai trẻ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 隔壁 (gé bì — nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 搬来 (chuyển, dọn (nhà đến, tới)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一个小伙子 (một cái chàng trai, cậu thanh niên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “隔壁搬来一个小伙子。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKiến trúc hùng vĩ này được khởi xây vào năm 1860.
✓ Đáp án chuẩn 这座雄伟的建筑始建于1860年。
• Câu đề bài: 始建于 / 这座雄伟的建筑 / 1860年
• Nghĩa tiếng Việt: Kiến trúc hùng vĩ này được khởi xây vào năm 1860.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这座雄伟的建筑 (Đây, này tòa, ngọn kiến trúc, công trình kiến trúc hùng vĩ, tráng lệ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 始建于 (Xây dựng, kiến thiết ở, tại)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 1860年 (Năm (thời gian))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这座雄伟的建筑始建于1860年。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrách nhiệm — Hổ thẹn — Tổn thất — Chi tiết — Coi trọng
✓ Đáp án chuẩn 在这次由我负责的项目中,由于我疏忽了合同中的几个关键细节,给公司带来了一定的经济损失。面对领导和同事们的信任,我感到十分惭愧。经过认真的反思与总结,我深刻意识到细节决定成败,今后无论做任何工作,都必须高度重视每一个细节,严谨负责地做好每一项任务。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 负责 惭愧 损失 细节 重视
• Nghĩa tiếng Việt: Trách nhiệm — Hổ thẹn — Tổn thất — Chi tiết — Coi trọng
• Phân tích đối chiếu: TỪ KHÓA HSK 5: 1. NẮM VỮNG 5 TỪ KHÓA: - 负责 (fùzé - PHỤ TRÁCH): phụ trách, chịu trách nhiệm - 惭愧 (cánkuì - TẰM QUÝ): hổ thẹn, áy náy - 损失 (sǔnshī - TỔN THẤT): tổn thất, thiệt hại - 细节 (xìjié - TẾ TIẾT): chi tiết - 重视 (zhòngshì - TRỌNG THỊ): coi trọng 2. GỢI Ý DÀN BÀI 3 PHẦN (~80 CHỮ): - Mở bài: Trong công việc dự án gần đây do tôi phụ trách (负责), có xảy ra một sự cố nhỏ. - Thân bài: Vì không chú ý kỹ các chi tiết (细节), dự án đã bị chậm tiến độ và gây ra một chút tổn thất (损失) cho công ty, khiến tôi vô cùng hổ thẹn (惭愧). - Kết bài: Sau sự việc, tôi đã nghiêm túc rút kinh nghiệm, từ nay về sau trong mọi việc đều phải coi trọng (重视) từng khâu tỉ mỉ để không bao giờ tái phạm sai lầm. 3. ĐOẠN VĂN MẪU THAM KHẢO (CHUẨN 85 CHỮ): 在这次由我负责的项目中,由于我疏忽了合同中的几个关键细节,给公司带来了一定的经济损失。面对领导和同事们的信任,我感到十分惭愧。经过认真的反思与总结,我深刻意识到细节决定成败,今后无论做任何工作,都必须高度重视每一个细节,严谨负责地做好每一项任务。 Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
✓ Đáp án chuẩn 在今天举行的公司年度总结表彰大会上,我们团队凭借出色的业绩荣获了“最佳优秀团队奖”。大家身着正装站在领奖台上,共同手捧荣誉证书,脸上洋溢着自豪与喜悦的笑容。这份沉甸甸的荣誉是全体成员团结协作、辛勤付出的结晶。在未来的日子里,我们将继续携手前行,再创辉煌!
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51115 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile