Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51114, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Sao lại gặp anh ở đây thế? Chẳng phải chuyến bay của anh là sáng nay cơ mà? Nam: Đừng nhắc nữa, sáng nay nhận được thông báo, cuộc họp đó đã bị hủy tạm thời rồi. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么在这儿碰到你了?你不是今天上午的飞机吗? 男:别提了,早上接到通知,那个会临时取消了。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao lại gặp anh ở đây thế? Chẳng phải chuyến bay của anh là sáng nay cơ mà? Nam: Đừng nhắc nữa, sáng nay nhận được thông báo, cuộc họp đó đã bị hủy tạm thời rồi. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 飞机晚点了 (Máy bay trễ giờ, chậm giờ rồi)
- B. 航班取消了 (Chuyến bay hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- C. 会议不开了 (Cuộc họp không mở, lái (xe) rồi)
- D. 他们在机场 (Họ, bọn họ ở sân bay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (会议不开了 — Cuộc họp không mở, lái (xe) rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bà ngoại, bà đi chậm một chút, cẩn thận bậc thềm. Nữ: Không sao đâu, ngày nào tôi cũng đi rèn luyện sức khỏe, sức khỏe tốt lắm đấy. — Hỏi: Nam nhắc nhở bà ngoại điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:姥姥,您慢点儿,小心台阶。 女:没事儿,我天天都去锻炼身体,身体好着呢。 问:男的提醒姥姥什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà ngoại, bà đi chậm một chút, cẩn thận bậc thềm. Nữ: Không sao đâu, ngày nào tôi cũng đi rèn luyện sức khỏe, sức khỏe tốt lắm đấy. — Hỏi: Nam nhắc nhở bà ngoại điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着凉 (đừng nhiễm lạnh, bị cảm lạnh)
- B. 小心台阶 (bậc thang, nấc thang cẩn thận, coi chừng)
- C. 别抽烟了 (Đừng hút thuốc lá rồi)
- D. 记得体检 (nhớ, ghi nhớ trong tâm trí khám sức khỏe, kiểm tra thể lực)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小心台阶 — bậc thang, nấc thang cẩn thận, coi chừng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ký túc xá các cậu hiện tại ở mấy người? Nam: Vốn dĩ là bốn người, nhưng học kỳ này có một người chuyển đi rồi. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们宿舍现在住几个人? 男:本来是四个,不过这个学期有一个人搬走了。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ký túc xá các cậu hiện tại ở mấy người? Nam: Vốn dĩ là bốn người, nhưng học kỳ này có một người chuyển đi rồi. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 住在宿舍 (Ở, sống ở ký túc xá, phòng trọ tập thể)
- B. 想买项链 (Muốn mua dây chuyền, vòng cổ)
- C. 想换专业 (Muốn đổi, thay đổi chuyên ngành, chuyên môn)
- D. 考试不及格 (Kỳ thi không đạt, đỗ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (住在宿舍 — Ở, sống ở ký túc xá, phòng trọ tập thể). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em bị cảm rồi à? Hắt xì suốt thôi. Nữ: Bị cảm rồi, trách cái người nhà em ấy, lây bệnh cảm sang cho em. — Hỏi: Nữ bị cảm bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你是不是感冒了?一直打喷嚏。 女:是感冒了,都怪我家那口子,把感冒传染给我了。 问:女的是怎么感冒的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bị cảm rồi à? Hắt xì suốt thôi. Nữ: Bị cảm rồi, trách cái người nhà em ấy, lây bệnh cảm sang cho em. — Hỏi: Nữ bị cảm bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体疲劳 (mệt mỏi, mỏi mệt cơ thể, sức khỏe)
- B. 穿得太少 (Mặc áo quần, đi giày quá ít, thiếu)
- C. 丈夫传染的 (Chồng lây truyền, lây nhiễm)
- D. 晚上没关空调 (Buổi tối, đêm chưa đóng, tắt (đèn máy điều hòa, máy lạnh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (丈夫传染的 — Chồng lây truyền, lây nhiễm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Cuốn sách “Chiến tranh và Hòa bình” anh đã đọc chưa? Nam: Hồi học đại học từng đọc qua, nhưng bây giờ thì chẳng còn ấn tượng gì nữa rồi. — Hỏi: Họ đang bàn về cuốn sách nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:《战争与和平》这本书你看过吗? 男:上大学时读过,不过现在已经没什么印象了。 问:他们在谈论哪本书?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách “Chiến tranh và Hòa bình” anh đã đọc chưa? Nam: Hồi học đại học từng đọc qua, nhưng bây giờ thì chẳng còn ấn tượng gì nữa rồi. — Hỏi: Họ đang bàn về cuốn sách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《红楼梦》 (Màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ)
- B. 《和平年代》 (thời đại, niên đại hòa bình, bình yên)
- C. 《战争与和平》 (Chiến tranh và, cùng với hòa bình, bình yên)
- D. 《钢铁是怎样炼成的》 (Gang thép, sắt thép là, phải như thế nào, ra sao thành, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (《战争与和平》). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em bấm chuột phải, chọn sao chép, sau đó dán nó vào thư mục này là được. Nữ: Hóa ra đơn giản thế này. — Hỏi: Nữ rất có thể đang học cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你点右键,选复制,然后把它粘贴在这个文件夹里就行了。 女:原来这么简单啊。 问:女的最可能在学什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bấm chuột phải, chọn sao chép, sau đó dán nó vào thư mục này là được. Nữ: Hóa ra đơn giản thế này. — Hỏi: Nữ rất có thể đang học cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写作文 (Văn (họ Văn sáng tác, viết văn)
- B. 包饺子 (sủi cảo, bánh chẻo túi, bao)
- C. 使用电脑 (máy vi tính sử dụng, dùng)
- D. 骑摩托车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe máy, xe mô-tô)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (使用电脑 — máy vi tính sử dụng, dùng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bên ngoài lúc thì chớp lúc thì sấm sét, chúng ta đợi lát nữa hãy đi nhé. Nam: Không vấn đề gì, anh vừa hay vẫn còn chút việc chưa làm xong. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài hiện tại thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面又是闪电又是打雷的,咱们等会儿再走吧。 男:没问题,我正好还有些事没弄完。 问:现在外面天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài lúc thì chớp lúc thì sấm sét, chúng ta đợi lát nữa hãy đi nhé. Nam: Không vấn đề gì, anh vừa hay vẫn còn chút việc chưa làm xong. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài hiện tại thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有大雾 (Có to, lớn sương mù)
- B. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
- C. 大雨刚停 (Mưa to, mưa lớn vừa mới, vừa vặn dừng lại, ngừng)
- D. 又打雷又闪电 (Lại, vừa... vừa... sấm sét, đánh sấm lại, vừa... vừa... tia chớp, sấm chớp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (又打雷又闪电 — Lại, vừa... vừa... sấm sét, đánh sấm lại, vừa... vừa... tia chớp, sấm chớp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Vừa nãy gọi điện cho em cứ thấy máy bận suốt, em đang gọi điện cho ai thế? Nữ: Đồng nghiệp của em — Tiểu Cao, thất tình rồi, vừa nãy em đang an ủi cô ấy qua điện thoại đấy. — Hỏi: Tiểu Cao bị sao thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:刚才打你电话一直占线,你在给谁打电话呢? 女:我的同事小高,失恋了,我刚才在电话里安慰她呢。 问:小高怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy gọi điện cho em cứ thấy máy bận suốt, em đang gọi điện cho ai thế? Nữ: Đồng nghiệp của em — Tiểu Cao, thất tình rồi, vừa nãy em đang an ủi cô ấy qua điện thoại đấy. — Hỏi: Tiểu Cao bị sao thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失业了 (thất nghiệp, mất việc làm rồi)
- B. 离婚了 (ly hôn, ly dị rồi)
- C. 失恋了 (Rồi)
- D. 没被录取 (Chưa bị tuyển dụng, trúng tuyển)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (失恋了 — Rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sắp đến Quốc khánh rồi, nghỉ lễ Quốc khánh anh dự định làm gì? Nam: Anh phải về nhà, chị anh kết hôn vào dịp Quốc khánh, vé máy bay đều mua xong hết rồi. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:马上就国庆节了,国庆节放假你准备做什么? 男:我要回家,我姐姐国庆节结婚,机票都已经买好了。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp đến Quốc khánh rồi, nghỉ lễ Quốc khánh anh dự định làm gì? Nam: Anh phải về nhà, chị anh kết hôn vào dịp Quốc khánh, vé máy bay đều mua xong hết rồi. — Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 国庆节结婚 (ngày Quốc khánh kết hôn, lập gia đình)
- C. 打算参加姐姐的婚礼 (Dự định, tính toán tham gia, tham dự lễ cưới, hôn lễ chị gái)
- D. 回家 (huíjiā: về nhà)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (回家 — huíjiā: về nhà). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Giám đốc Vương, dự án này chúng ta có nắm chắc phần thắng không? Nữ: Nếu không có gì ngoài ý muốn thì chắc là không có vấn đề gì lớn đâu. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:王经理,这个项目咱们有把握拿下吗? 女:如果不出意外的话,应该没什么问题。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Vương, dự án này chúng ta có nắm chắc phần thắng không? Nữ: Nếu không có gì ngoài ý muốn thì chắc là không có vấn đề gì lớn đâu. — Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资金出了问题 (Nguồn vốn, tiền vốn ra, xuất hiện rồi câu hỏi, vấn đề)
- B. 出现了意外情况 (Xuất hiện, hiện ra rồi bất ngờ, ngoài ý muốn tình hình, hoàn cảnh)
- C. 方案获得了批准 (Phương án, kế hoạch đạt được, giành được rồi phê chuẩn, chuẩn y)
- D. 他们在争取一个项目 (Họ, bọn họ ở tranh thủ, phấn đấu giành lấy một cái dự án, hạng mục)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (他们在争取一个项目 — Họ, bọn họ ở tranh thủ, phấn đấu giành lấy một cái dự án, hạng mục). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chỗ chị có phong bì lớn hơn một chút không? Em muốn cho mấy tờ hóa đơn này vào. Nam: Đợi một lát nhé, anh fax hai trang tài liệu này đi rồi sẽ lấy cho em. — Hỏi: Nữ muốn tìm thứ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您这儿有大一点儿的信封吗?我想把这些发票装起来。 男:稍等一下,我把这两页材料传真过去就给你拿。 问:女的想要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ chị có phong bì lớn hơn một chút không? Em muốn cho mấy tờ hóa đơn này vào. Nam: Đợi một lát nhé, anh fax hai trang tài liệu này đi rồi sẽ lấy cho em. — Hỏi: Nữ muốn tìm thứ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信封 (xìn fēng: phong bì, bì thư)
- B. 发票 (fā piào: hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng)
- C. 支票 (zhī piào: séc, chi phiếu ngân hàng)
- D. 明信片 (míng xìn piàn: bưu thiếp, thiệp chúc mừng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (信封 — xìn fēng: phong bì, bì thư). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去 (qù: đi); 吃 (chī: ăn); 烤鸭 (kǎo yā: vịt quay); 就是 (jiùshì: chính là).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:晚上我们去吃烤鸭吧,就是在火车站东边的那家。 女:那家店最近在装修,不营业,我们换个地方吧。 问:关于那家烤鸭店,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去 (qù: đi); 吃 (chī: ăn); 烤鸭 (kǎo yā: vịt quay); 就是 (jiùshì: chính là).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正在装修 (đang trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- B. 面积很大 (Diện tích rất to, lớn)
- C. 需要预订 (cần, đòi hỏi đặt trước (vé, phòng)
- D. 刚开始营业 (Vừa mới, vừa vặn bắt đầu kinh doanh, mở cửa phục vụ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (正在装修 — đang trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事 (shì: việc, sự việc, công việc); 还是 (hái shi: vẫn); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 征求 (zhēng qiú: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件事还是先征求一下大家的意见再做决定吧。 男:要不干脆开个会,看看大家是什么意见。 问:男的认为应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事 (shì: việc, sự việc, công việc); 还是 (hái shi: vẫn); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 征求 (zhēng qiú: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会讨论 (họp, mở cuộc họp thảo luận, bàn bạc)
- B. 按原计划办 (Theo, căn cứ theo nguyên, vốn dĩ kế hoạch, lập kế hoạch làm, giải quyết)
- C. 让总经理决定 (Để tổng giám đốc (doanh nghiệp quyết định)
- D. 咨询导演的意见 (Tư vấn, tham vấn ý kiến, quan điểm đạo diễn, dàn dựng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (开会讨论 — họp, mở cuộc họp thảo luận, bàn bạc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 要 (yào: muốn, cần); 保持 (bǎo chí: duy trì, giữ vững); 营养 (yíng yǎng: dinh dưỡng, chất dinh dưỡng); 均 (jūn: bình đẳng, đồng đều, công bằng); 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra); 吃 (chī: ăn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:要保持营养均衡,除了吃肉外,还要多吃蔬菜。 女:知道了,爸,您已经重复多少遍了! 问:父亲希望女儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 要 (yào: muốn, cần); 保持 (bǎo chí: duy trì, giữ vững); 营养 (yíng yǎng: dinh dưỡng, chất dinh dưỡng); 均 (jūn: bình đẳng, đồng đều, công bằng); 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra); 吃 (chī: ăn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要吃早餐 (Cần ăn bữa sáng, điểm tâm buổi sáng)
- B. 完成一半儿了 (Hoàn thành, làm xong một nửa, phân nửa trẻ em, con cái rồi)
- C. 多吃蔬菜 (Nhiều ăn rau củ, rau xanh)
- D. 喝汤时别出声 (Uống canh, súp thời gian, giờ đừng ra, xuất hiện âm thanh, tiếng vang)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (多吃蔬菜 — Nhiều ăn rau củ, rau xanh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân); 太 (tài: quá, lắm); 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 久 (jiǔ: lâu rồi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:北京的春天太干燥了,这么久一场雨也没有下。 男:是啊,所以说“春雨贵如油”。 问:男的觉得北京的春雨怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân); 太 (tài: quá, lắm); 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 久 (jiǔ: lâu rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很及时 (rất kịp thời, đúng lúc)
- B. 雨量很少 (Mưa, cơn mưa số lượng, chất lượng rất ít, thiếu)
- C. 持续时间长 (Kéo dài, duy trì liên tục thời gian dài, lâu dài)
- D. 降雨范围广 (Hạ xuống, giảm xuống mưa, cơn mưa phạm vi, quy mô rộng lớn, bao la)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (雨量很少 — Mưa, cơn mưa số lượng, chất lượng rất ít, thiếu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,您把我的充电器放哪儿了? 女:就在电视柜下面的抽屉里。 问:充电器放哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈 (mā: mẹ, má, u); 您 (nín: ngài, ông, bà); 把 (bǎ: cầm, nắm); 我 (wǒ: tôi, mình); 充电器 (chōng diàn qì: củ sạc, dây sạc, bộ sạc pin); 放 (fàng: đặt, để).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抽屉里 (ngăn kéo bên trong)
- B. 书架上 (giá sách, kệ sách trên)
- C. 电脑桌上 (Máy vi tính bàn trên)
- D. 行李箱里 (va li bên trong)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (抽屉里 — ngăn kéo bên trong). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 忙 (máng: bận rộn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 长 (cháng: dài); 时间 (shí jiān: thời gian).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:最近忙什么呢,好长时间没看到你了。 男:我快要毕业了,一边写论文,一边在公司实习。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 忙 (máng: bận rộn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 长 (cháng: dài); 时间 (shí jiān: thời gian).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在实习 (ở thực tập, đợt thực tập)
- B. 是志愿者 (là, phải tình nguyện viên)
- C. 准备出国 (chuẩn bị ra nước ngoài, xuất ngoại du học)
- D. 论文写完了 (Luận văn, bài báo khoa học viết xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (在实习 — ở thực tập, đợt thực tập). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 马 (mǎ: con ngựa); 主任 (zhǔrèn: chủ nhiệm, trưởng ban); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:马主任,对不起,这是我的辞职信,我现在去办理交接手续。 女:你真的不再考虑一下了吗? 问:女的是是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 马 (mǎ: con ngựa); 主任 (zhǔrèn: chủ nhiệm, trưởng ban); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以后保持联系 (Sau này duy trì, giữ vững liên hệ, liên lạc)
- B. 少吃零食 (Ít, thiếu ăn đồ ăn vặt)
- C. 祝男的一路顺风 (Chúc, chúc phúc chúc mừng thuận buồm xuôi gió, đi đường may mắn hanh thông nam, nam giới)
- D. 不希望男的辞职 (Không hy vọng từ chức, xin nghỉ việc nam, nam giới)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不希望男的辞职 — Không hy vọng từ chức, xin nghỉ việc nam, nam giới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 一共 (yī gòng: tổng cộng); 消费 (xiāo fèi: tiêu dùng, chi tiêu); 五 (wǔ: số năm); 百 (bǎi: Trăm); 元 (yuán: đồng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您一共消费了五百元,请问您是刷卡还是付现金? 男:现金不够了,我刷卡。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 一共 (yī gòng: tổng cộng); 消费 (xiāo fèi: tiêu dùng, chi tiêu); 五 (wǔ: số năm); 百 (bǎi: Trăm); 元 (yuán: đồng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没带信用卡 (Chưa mang theo, dẫn dắt thẻ tín dụng)
- B. 用现金结账 (Sử dụng tiền mặt thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- C. 现金不够了 (Tiền mặt chưa đủ, không đủ rồi)
- D. 忘记密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (现金不够了 — Tiền mặt chưa đủ, không đủ rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách); 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang); 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本书我在书店没买到,你那儿有电子版的吗? 女:有,在网上有免费下载的,我拷给你吧。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách); 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang); 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有电子版 (có bản điện tử, định dạng điện tử số (e-book)
- B. 是位编辑 (Là, phải vị biên tập, người biên tập)
- C. 上不了网 (Trên không rồi lưới, tấm lưới)
- D. 下载了很多电子书 (Tải xuống, download rồi rất nhiều điện tử sách)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有电子版 — có bản điện tử, định dạng điện tử số (e-book). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:这盆花麻烦你帮我照看几天。 男:没问题,我该怎么做? 女:两天浇一次水,一般就放在阳台上,让它多晒太阳。 男:就这么简单?那你放心吧。 问:女的请男的帮什么忙?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 盆 (pén: chậu, bồn, bát to); 花 (huā: hoa); 麻烦 (má fan: phiền phức, làm phiền, phiền toái); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喂鸽子 (alo, này chim bồ câu)
- B. 照看花儿 (Chiếu rọi nhìn, xem hoa trẻ em, con cái)
- C. 照顾宠物 (chăm sóc, trông nom thú cưng, vật nuôi)
- D. 买块儿地毯 (Mua đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái thảm, tấm thảm trải sàn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (照看花儿 — Chiếu rọi nhìn, xem hoa trẻ em, con cái) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 社 (shè: xã hội); 长 (cháng: dài); 咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình); 还 (hái: vẫn, còn); 需要 (xū yào: cần); 美术 (měi shù: mỹ thuật, hội họa).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:社长,咱们还需要美术编辑吗? 女:当然需要,你有什么人要推荐吗? 男:我有个师妹是学这个专业的,在学校就表现很突出。 女:好啊,约个时间,我见见她。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 社 (shè: xã hội); 长 (cháng: dài); 咱们 (zán men: chúng ta, chúng mình); 还 (hái: vẫn, còn); 需要 (xū yào: cần); 美术 (měi shù: mỹ thuật, hội họa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的要出差 (Cần nữ, phụ nữ đi công tác)
- B. 他们在听讲座 (Họ, bọn họ ở nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
- C. 男的是学美术的 (Là, phải nam, nam giới học, học tập mỹ thuật, hội họa)
- D. 男的想推荐一个人 (Muốn nam, nam giới tiến cử, đề cử một cái người)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (男的想推荐一个人 — Muốn nam, nam giới tiến cử, đề cử một cái người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 又 (yòu: một lần nữa); 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà); 到 (dào: Đến); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 还 (hái: vẫn, còn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们又得搬家了,到现在还没找到合适的房子呢。 男:怎么又要搬家?现在租的那套房子呢? 女:房东要卖房子。 男:别着急,慢慢找。你们的合同不是六月份才到期吗? 问:女的为什么要搬家?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 又 (yòu: một lần nữa); 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà); 到 (dào: Đến); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 还 (hái: vẫn, còn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买新房子了 (Mua mới ngôi nhà, căn nhà rồi)
- B. 换新单位了 (Đổi, thay đổi mới đơn vị (cơ quan rồi)
- C. 房东要卖房子 (Chủ nhà (cho thuê) cần bán ngôi nhà, căn nhà)
- D. 房东要涨租金 (Chủ nhà (cho thuê) cần tăng giá, dâng lên (nước) tiền thuê, tiền thuê nhà)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (房东要卖房子 — Chủ nhà (cho thuê) cần bán ngôi nhà, căn nhà) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 赵 (zhào: Triệu.); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 您 (nín: ngài, ông, bà); 多亏 (duō kuī: nhờ có, may mà, nhờ ơn); 给 (gěi: cho).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:赵老师,谢谢您,多亏您给我那瓶药,很管用。 女:别客气,好了吗?皮肤不过敏了? 男:好了,一个礼拜就好了。 女:那就好。还得注意,别吃海鲜。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 赵 (zhào: Triệu); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 您 (nín: ngài, ông, bà); 多亏 (duō kuī: nhờ có, may mà, nhờ ơn); 给 (gěi: cho).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晒黑了 (Phơi (nắng), sưởi nắng màu đen rồi)
- B. 受伤了 (bị thương, tổn thương rồi)
- C. 不爱吃海鲜 (Không yêu, yêu thích ăn hải sản, đồ biển)
- D. 现在不过敏了 (Bây giờ, hiện tại nhưng mà, có điều Mẫn (Mẫn tiệp, thông minh sáng dạ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (现在不过敏了 — Bây giờ, hiện tại nhưng mà, có điều Mẫn (Mẫn tiệp, thông minh sáng dạ rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:呀,你的手流血了。 男:刚刚擦玻璃的时候不小心弄破了。 女:你坐这儿别动,我给你包一下。 男:不要紧,没事。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 流 (liú: chảy, trôi chảy); 血 (xuè: máu, huyết); 刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn); 擦 (cā: lau chùi, cọ rửa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胃疼 (dạ dày, bao tử đau đớn)
- B. 经常失眠 (thường xuyên mất ngủ, chứng mất ngủ)
- C. 把手弄破了 (Tay nắm, tay cầm (cửa làm, nghịch vỡ, rách rồi)
- D. 把窗户打碎了 (Đem cửa sổ đánh, gõ vỡ vụn, nát vụn rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (把手弄破了 — Tay nắm, tay cầm (cửa làm, nghịch vỡ, rách rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 房间 (fáng jiān: phòng); 有 (yǒu: có); 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực); 间 (jiān: gian, căn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,还有房间吗? 女:有,标准间和套间都有,您要…… 男:我要两个标准间。 女:好,请出示一下身份证,我来帮您办理入住。 问:男的想要什么样的房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 房间 (fáng jiān: phòng); 有 (yǒu: có); 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực); 间 (jiān: gian, căn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 套间 (giữa, không gian bộ, bộ đồ)
- B. 单人间 (nhân gian, trần thế đơn, lẻ)
- C. 标准间 (giữa, không gian tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- D. 豪华套间 (Xa hoa, sang trọng bộ, bộ đồ giữa, không gian)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (标准间 — giữa, không gian tiêu chuẩn, chuẩn mực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多数 (duōshù: đa số, phần lớn, số đông); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这么多数据都是你自己算的? 男:没有,我请人设计了一个程序。 女:那处理起来就快多了。 男:是啊,帮我省下许多时间来做别的。 问:那些数据处理得怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多数 (duōshù: đa số, phần lớn, số đông); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遇到了麻烦 (Gặp phải, bắt gặp rồi phiền phức, làm phiền)
- B. 完成一半儿了 (Hoàn thành, làm xong một nửa, phân nửa trẻ em, con cái rồi)
- C. 已经处理完了 (Đã xử lý, giải quyết xong rồi, kết thúc rồi)
- D. 还需半天时间 (Vẫn cần, nhu cầu nửa ngày thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (已经处理完了 — Đã xử lý, giải quyết xong rồi, kết thúc rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 各 (gè: các, mỗi, mọi); 大 (dà: to, lớn); 名胜 (míng shèng: danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:北京的各大名胜古迹,你最喜欢哪儿? 女:故宫、长城、颐和园,我都很喜欢。 男:这些地方你都去过了? 女:是的,我来北京的第一年就去过了。 问:他们在谈论什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 各 (gè: các, mỗi, mọi); 大 (dà: to, lớn); 名胜 (míng shèng: danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京胡同 (ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) Bắc Kinh)
- B. 北京景点 (điểm tham quan, danh lam thắng cảnh Bắc Kinh)
- C. 北京小吃 (món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường Bắc Kinh)
- D. 中国建筑 (kiến trúc, công trình kiến trúc Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (北京景点 — điểm tham quan, danh lam thắng cảnh Bắc Kinh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 这 (zhè: đây, này); 菜 (cài: món ăn); 不 (bù: không); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 口味 (kǒu wèi: khẩu vị, vị giác, sở thích ăn uống).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么了?这菜不合口味? 男:味道还可以,就是稍微淡了点儿。 女:大夫说你血压高,要少吃盐。 男:行,听你的。 问:男的觉得这个菜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 这 (zhè: đây, này); 菜 (cài: món ăn); 不 (bù: không); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 口味 (kǒu wèi: khẩu vị, vị giác, sở thích ăn uống).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太辣 (quá cay, vị cay)
- B. 醋放多了 (Giấm đặt, để nhiều rồi)
- C. 比较清淡 (khá, tương đối thanh đạm, nhẹ nhàng)
- D. 比饭店的好吃 (So với thơm ngon nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (比较清淡 — khá, tương đối thanh đạm, nhẹ nhàng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小张,你把这份文件给人事部李经理送过去。 女:好的,需要我说什么吗? 男:不用了,我刚才给他打过电话了。 女:好,我这就去。 问:男的刚才给谁打电话了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小张 (Xiǎo Zhāng: Tiểu Trương); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 把 (bǎ: cầm, nắm); 这 (zhè: đây, này); 份 (fèn: bản, phần, suất [lượng từ]); 文件 (wén jiàn: văn bản, tài liệu, tệp tin).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李秘书 (thư ký Lý (họ Lý)
- B. 李经理 (người quản lý Lý (họ Lý)
- C. 李会计 (kế toán, người làm kế toán Lý (họ Lý)
- D. 市场部经理 (Thị trường, chợ bộ (bộ ngành) người quản lý)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (李经理 — người quản lý Lý (họ Lý) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到32题是根据下面一段话: 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 哲学家问渔夫:“懂哲学吗?”渔夫摇摇头。哲学家叹息道:“那你的生命失去了一半。” 哲学家又问:“懂数学吗?”渔夫再次摇摇头。哲学家又叹息道:“那你的生命又失去了一半。” 突然,一阵狂风吹翻了小船,渔夫和哲学家都掉进了河里。渔夫问哲学家:“懂游泳吗?”哲学家喊着说:“不懂,救命啊!”渔夫笑着说:“那你的生命失去全部生命了。” 问:关于哲学家,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在做实验 (Ở làm, chế tạo thí nghiệm, làm thí nghiệm)
- B. 胆子很小 (Lá gan, lòng can đảm rất nhỏ, bé)
- C. 不会游泳 (Không biết bơi lội)
- D. 正在海边钓鱼 (Đang bờ biển, ven biển câu cá)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (不会游泳 — Không biết bơi lội) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第31到32题是根据下面一段话: 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 一位渔夫和一位哲学家在一条河上相遇了。 哲学家问渔夫:“懂哲学吗?”渔夫摇摇头。哲学家叹息道:“那你的生命失去了一半。” 哲学家又问:“懂数学吗?”渔夫再次摇摇头。哲学家又叹息道:“那你的生命又失去了一半。” 突然,一阵狂风吹翻了小船,渔夫和哲学家都掉进了河里。渔夫问哲学家:“懂游泳吗?”哲学家喊着说:“不懂,救命啊!”渔夫笑着说:“那你的生命失去全部生命了。” 问:小船最后怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被吹翻了 (Bị thổi (gió), thổi sáo lật, giở (sách) rồi)
- B. 被偷走了 (Bị ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi)
- C. 没汽油了 (Chưa xăng, dầu xăng rồi)
- D. 回到了岸边 (Trở về, quay trở lại (nơi chốn) rồi bờ (sông, biển bên, cạnh)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (被吹翻了 — Bị thổi (gió), thổi sáo lật, giở (sách) rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第33到35题是根据下面一段话: 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。 问:说话人是怎么学滑雪的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己学 (tự mình, bản thân học, học tập)
- B. 请教练教 (Thỉnh giáo, khiêm tốn hỏi xin ý kiến chỉ bảo luyện, tập dạy, giảng dạy (jiāo))
- C. 跟朋友学 (Học, học tập cùng/với bạn bè)
- D. 报了学习班 (Báo, tờ báo rồi học tập, học lớp học, ca làm việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (自己学 — tự mình, bản thân học, học tập) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第33到35题是根据下面一段话: 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。 问:说话人遇到的最大问题是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会停 (Không biết dừng lại, ngừng)
- B. 不敢滑 (Không dám, can đảm dũng cảm trượt, trượt băng)
- C. 不会拐弯 (Không biết rẽ, quẹo)
- D. 速度太慢 (Tốc độ, vận tốc quá chậm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (不会停 — Không biết dừng lại, ngừng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第33到35题是根据下面一段话: 我刚开始学滑雪的时候,最大的体会就是停不下来。我那时没有请教练,看着别人滑雪,觉得很容易,不就是从山顶滑到山下吗?于是我穿上滑雪板,溜一下就滑下去了,结果我实际上是从山顶滚到了山下,摔了很多个跟头。我发现自己根本就不知道怎么停止、怎么保持平衡。最后我反复练习怎么在雪地上、斜坡上停下来。练了一个星期,我终于学会了在任何坡上停止、滑行、再停止。这个时候我就发现自己会滑雪了,敢从山顶高速地往山坡下冲。因为我知道只要我想停,一转身就能停下来。只要你能停下来,你就不会撞上树、撞上石头、撞上人。因此,只有知道如何停止的人,才知道如何高速前进。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面对危险要冷静 (Đối diện, đối mặt với nguy hiểm cần bình tĩnh)
- B. 记忆力好 (Trí nhớ, ký ức sức, sức lực tốt, đẹp)
- C. 方向比速度更重要 (Phương hướng, chiều hướng so với tốc độ, vận tốc hơn quan trọng)
- D. 学会停止,才会加速 (Học được, nắm vững dừng lại, đình chỉ mới, vừa mới biết tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (学会停止,才会加速 — Học được, nắm vững dừng lại, đình chỉ mới, vừa mới biết tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第36到38题是根据下面一段话: 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。 问:很多人的错误认识是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 富人都很朴素 (Người giàu, người giàu có đều rất chất phác, mộc mạc)
- B. 买股票更赚钱 (Mua cổ phiếu, chứng khoán hơn kiếm tiền, làm ra tiền)
- C. 钱存银行更保险 (Tiền gửi (tiền), tiết kiệm ngân hàng hơn bảo hiểm, an toàn)
- D. 投资需要一大笔钱 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư cần, đòi hỏi một khoản lớn, món tiền lớn tiền)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (投资需要一大笔钱 — Đầu tư, nguồn vốn đầu tư cần, đòi hỏi một khoản lớn, món tiền lớn tiền) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第36到38题是根据下面一段话: 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。 问:关于王太太,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 善于投资 (giỏi về, khéo về đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- B. 从事房地产行业 (Làm, dấn thân vào bất động sản, ngành địa ốc ngành nghề, ngành công nghiệp)
- C. 现在开了一家餐厅 (Bây giờ, hiện tại mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình nhà hàng, phòng ăn)
- D. 现在经济状况不好 (Bây giờ, hiện tại kinh tế tình trạng, trạng thái không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (善于投资 — giỏi về, khéo về đầu tư, nguồn vốn đầu tư) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đối với kinh nghiệm tích lũy và đầu tư từ những khoản tiền nhỏ của bà Vương hàng xóm, người nói đánh giá như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第36到38题是根据下面一段话: 常常有人跟我说,很想投资,就是没钱。他们的误区在于,总认为投资得有一大笔钱才能开始,投资一次性至少也得是十万八万的,否则就没什么意义。但是富人的钱也是从一块钱起来的,财务自由不是一天就可以实现的。我家的一个邻居王太太,刚搬来时就在餐厅里刷盘子,她把遗弃的各种废旧瓶子都积起来卖钱,看上去值不了几个钱的东西她也从来不放过。现在她的资产已经超过千万了,所有的积蓄都是她从不起眼的小钱投资开始的。我这里并不是建议大家要如此的朴素,但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始。 问:对王太太的经验,说话人怎么看?
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với kinh nghiệm tích lũy và đầu tư từ những khoản tiền nhỏ của bà Vương hàng xóm, người nói đánh giá như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有价值 (Rất có giá trị - Đúng)
- B. 不太现实 (Không thực tế lắm)
- C. 能节约时间 (Có thể tiết kiệm thời gian)
- D. 不具有普遍性 (Không có tính phổ biến)
• Phân tích đối chiếu: Cuối đoạn văn người nói khẳng định “但这个经验是很有价值的,别看不起它,要从小钱开始” → Chọn A (很有价值).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第39到41题是根据下面一段话: 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。 问:一层的人怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在发愁 (ở lo lắng, sầu muộn)
- B. 胳膊很长 (Cánh tay rất dài, lâu dài)
- C. 吃得很饱 (Ăn rất no bụng)
- D. 面带微笑 (Mặt, bề mặt mang theo, dẫn dắt mỉm cười, nụ cười mỉm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (在发愁 — ở lo lắng, sầu muộn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第39到41题是根据下面一段话: 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。 问:一层和二层的人有什么共同的地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都喜欢吵架 (Đều thích cãi nhau, cãi cọ)
- B. 身体都很灵活 (Cơ thể, sức khỏe đều rất linh hoạt, mềm dẻo)
- C. 胳膊都是直的 (Cánh tay đều là, phải thẳng, thẳng thắn)
- D. 都很感激别人 (Đều rất cảm kích, biết ơn sâu sắc người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (胳膊都是直的 — Cánh tay đều là, phải thẳng, thẳng thắn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第39到41题是根据下面一段话: 有一个人做了一个梦,梦中,他来到一个地方。走进第一层时,他发现有一张长长的大桌子,上面摆满了丰盛的食物,桌子旁边都坐着人,可是没有一个人能吃得到,因为大家的胳膊受到魔法师控制,全都变成了直的,不能弯曲,桌上的美食,也就无法吃到,所以个个愁苦满面。但是他听到楼上却充满了笑声,他好奇地上楼一看,同样的也有一群人,胳膊也都不能弯曲,但是大家却吃得兴高采烈。原来虽然他们的胳膊不能弯曲,但大家互相帮助夹菜喂食,结果都吃得很尽兴。 在生命的道路上,没有一个人可以完全不依靠别人而独立生活,先主动伸出友谊的手,你会发现原来四周有这么多的朋友。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要适应竞争 (Cần thích nghi, thích ứng cạnh tranh, thi đua)
- B. 要锻炼身体 (Cần tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- C. 要互相帮助 (Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ)
- D. 要学会放松 (Cần học được, nắm vững thư giãn, thả lỏng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (要互相帮助 — Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。 问:追求完美的人有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友好 (yǒu hǎo: hữu nghị, thân thiện)
- B. 要学会选择重点 (Cần học được, nắm vững lựa chọn, chọn lựa trọng điểm, trọng tâm)
- C. 常感到寂寞 (Thường, thường xuyên cảm thấy, nhận thấy cô đơn, tịch mịch)
- D. 往往以自我为中心 (Thường, thường hay (theo quy luật lấy, dùng bản thân, tự thân vì, để trung tâm, trọng tâm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (往往以自我为中心 — Thường, thường hay (theo quy luật lấy, dùng bản thân, tự thân vì, để trung tâm, trọng tâm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 追求完美,严格要求自己,这是一种难能可贵的品质。但是,在现实生活中,追求完美是不实际的,因为世界上根本没有完美的人和事。心理学家指出,过度追求完美是一种不健康的心理,这样的人往往会以自我为中心,从自己的角度去要求和判断别人。长期下去,不仅让周围的人承受巨大压力,影响人际交往,同时也不利于自己的身心健康。所以,学会调整自己的心态很重要。 问:这段话想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会拒绝 (Cần học được, nắm vững từ chối, cự tuyệt)
- B. 要敢于冒险 (Cần dám, dũng cảm dám làm mạo hiểm, phiêu lưu)
- C. 关心周围的人 (Quan tâm, chăm lo người xung quanh, phụ cận)
- D. 要学会调整心态 (Cần học được, nắm vững điều chỉnh, sắp xếp lại tâm thái, thái độ tâm lý)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (要学会调整心态 — Cần học được, nắm vững điều chỉnh, sắp xếp lại tâm thái, thái độ tâm lý) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。 问:“跳槽”指的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外出旅游 (đi ra ngoài, đi công tác xa du lịch)
- B. 换新工作 (Đổi, thay đổi mới làm việc, công việc)
- C. 掌握新技术 (Nắm vững, làm chủ (kỹ thuật mới kỹ thuật, công nghệ)
- D. 开发新产品 (Khai phát, phát triển mới sản phẩm, hàng hóa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (换新工作 — Đổi, thay đổi mới làm việc, công việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 以前,人们跳槽的一个重要标准就是收入要有增长;而如今,许多人换新的工作时,把工资的增长看得越来越淡了,如果新工作有发展空间、压力小、能发挥自己的特长,即使收入和以前持平,甚至低一点儿也无所谓。当有了一定的物质基础之后,工作就有了新的意义,或者是实现自我价值,或者是能给自己带来快乐。 问:根据这段话,人们找工作有什么变化?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 希望工作稳定 (Hy vọng làm việc, công việc ổn định, vững vàng)
- B. 越来越容易满足 (Ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) dễ dàng, thuận lợi thỏa mãn, đáp ứng)
- C. 重视企业的规模 (Coi trọng, chú trọng quy mô doanh nghiệp, công ty)
- D. 不很看重收入的增长了 (Không rất nhìn, xem nặng, quan trọng tăng trưởng, mở mang thu nhập rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (不很看重收入的增长了 — Không rất nhìn, xem nặng, quan trọng tăng trưởng, mở mang thu nhập rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 有一天,老虎抓住一只狐狸,心想,今天可以美美地(46)一顿午餐了。狐狸很狡猾,骗老虎说:“我是天帝派到山林中来做百兽之王的,你要是吃了我,天帝是不会原谅你的。”老虎问:“你是百兽之王,有什么(47)?”狐狸连忙说:“你如果不相信我的话,可以随我到山林中去走一走,我让你亲眼看看百兽害怕我的样子。” 老虎想这倒也是个办法,(48),自己尾随其后,一起向山林深处走去。森林中的动物们远远地看见老虎来了,都(49)逃命。老虎不知道动物们是害怕自己而逃跑的,还以为它们是害怕狐狸才逃走的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 天 (tiān: trời, bầu trời); 老虎 (lǎo hǔ: con hổ, cọp); 抓住 (zhuāzhù: nắm bắt được, chớp lấy, giữ chặt); 只 (zhī: con, chiếc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实现 (shí xiàn: thực hiện, hiện thực hóa)
- B. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
- C. 欣赏 (xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- D. 承受 (chéng shòu: chịu đựng, gánh chịu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (享受 — xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 有一天,老虎抓住一只狐狸,心想,今天可以美美地(46)一顿午餐了。狐狸很狡猾,骗老虎说:“我是天帝派到山林中来做百兽之王的,你要是吃了我,天帝是不会原谅你的。”老虎问:“你是百兽之王,有什么(47)?”狐狸连忙说:“你如果不相信我的话,可以随我到山林中去走一走,我让你亲眼看看百兽害怕我的样子。” 老虎想这倒也是个办法,(48),自己尾随其后,一起向山林深处走去。森林中的动物们远远地看见老虎来了,都(49)逃命。老虎不知道动物们是害怕自己而逃跑的,还以为它们是害怕狐狸才逃走的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 天 (tiān: trời, bầu trời); 老虎 (lǎo hǔ: con hổ, cọp); 抓住 (zhuāzhù: nắm bắt được, chớp lấy, giữ chặt); 只 (zhī: con, chiếc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传统 (chuán tǒng: truyền thống)
- B. 资料 (zī liào: tư liệu, tài liệu)
- C. 政策 (zhèng cè: chính sách, chủ trương chính sách)
- D. 证据 (zhèng jù: bằng chứng, chứng cứ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (证据 — zhèng jù: bằng chứng, chứng cứ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 有一天,老虎抓住一只狐狸,心想,今天可以美美地(46)一顿午餐了。狐狸很狡猾,骗老虎说:“我是天帝派到山林中来做百兽之王的,你要是吃了我,天帝是不会原谅你的。”老虎问:“你是百兽之王,有什么(47)?”狐狸连忙说:“你如果不相信我的话,可以随我到山林中去走一走,我让你亲眼看看百兽害怕我的样子。” 老虎想这倒也是个办法,(48),自己尾随其后,一起向山林深处走去。森林中的动物们远远地看见老虎来了,都(49)逃命。老虎不知道动物们是害怕自己而逃跑的,还以为它们是害怕狐狸才逃走的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 天 (tiān: trời, bầu trời); 老虎 (lǎo hǔ: con hổ, cọp); 抓住 (zhuāzhù: nắm bắt được, chớp lấy, giữ chặt); 只 (zhī: con, chiếc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就把狐狸打了一顿 (Thì, liền đem cáo đánh, gõ rồi một bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ])
- B. 说不定狐狸会害怕我 (Biết đâu chừng, có khi cáo biết sợ hãi tôi)
- C. 于是就让狐狸在前面带路 (Thế là, vì vậy thì, liền để cáo ở phía trước, đằng trước dẫn đường, dẫn lối chỉ đường)
- D. 让狐狸绕着森林跑了一圈 (Để cáo quấn, vòng quanh đang rừng, rừng rậm chạy, chạy bộ rồi một vòng tròn, khoanh tròn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (于是就让狐狸在前面带路 — Thế là, vì vậy thì, liền để cáo ở phía trước, đằng trước dẫn đường, dẫn lối chỉ đường) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 有一天,老虎抓住一只狐狸,心想,今天可以美美地(46)一顿午餐了。狐狸很狡猾,骗老虎说:“我是天帝派到山林中来做百兽之王的,你要是吃了我,天帝是不会原谅你的。”老虎问:“你是百兽之王,有什么(47)?”狐狸连忙说:“你如果不相信我的话,可以随我到山林中去走一走,我让你亲眼看看百兽害怕我的样子。” 老虎想这倒也是个办法,(48),自己尾随其后,一起向山林深处走去。森林中的动物们远远地看见老虎来了,都(49)逃命。老虎不知道动物们是害怕自己而逃跑的,还以为它们是害怕狐狸才逃走的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 天 (tiān: trời, bầu trời); 老虎 (lǎo hǔ: con hổ, cọp); 抓住 (zhuāzhù: nắm bắt được, chớp lấy, giữ chặt); 只 (zhī: con, chiếc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轮流 (lún liú: luân phiên, lần lượt thay nhau)
- B. 纷纷 (fēn fēn: nườm nượp, dồn dập)
- C. 始终 (shǐ zhōng: từ đầu đến cuối, luôn luôn)
- D. 反复 (fǎn fù: lặp đi lặp lại, nhiều lần)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (纷纷 — fēn fēn: nườm nượp, dồn dập) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 有个人不小心把一双新买的鞋丢了,为此,他独自(50)在家里,茶不思,饭不想,难过了好几天。这天,他强打着精神来到街上闲逛,无意中看到一个失去一条腿的残疾人正(51)地与别人聊天儿。他自言自语道:这个世界上失去一条腿的人都能如此快乐,我只丢了双鞋,又算得了什么呢?想到这里,他的所有不快都(52)了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个人 (gè rén: cá nhân); 不 (bù: không); 小心 (xiǎo xīn: Hãy cẩn thận); 把 (bǎ: cầm, nắm); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拦 (lán: chặn, ngăn lại)
- B. 背 (bèi / bēi: cái lưng, mặt sau)
- C. 躲 (duǒ: tránh né, ẩn nấp trốn tránh)
- D. 闯 (chuǎng: xông pha, dấn thân)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (躲 — duǒ: tránh né, ẩn nấp trốn tránh) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 有个人不小心把一双新买的鞋丢了,为此,他独自(50)在家里,茶不思,饭不想,难过了好几天。这天,他强打着精神来到街上闲逛,无意中看到一个失去一条腿的残疾人正(51)地与别人聊天儿。他自言自语道:这个世界上失去一条腿的人都能如此快乐,我只丢了双鞋,又算得了什么呢?想到这里,他的所有不快都(52)了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个人 (gè rén: cá nhân); 不 (bù: không); 小心 (xiǎo xīn: Hãy cẩn thận); 把 (bǎ: cầm, nắm); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无奈 (wú nài: bất đắc dĩ, đành chịu)
- B. 开心 (kāi xīn: vui vẻ, hân hoan)
- C. 委屈 (wěi qu: ấm ức, tủi thân)
- D. 时髦 (shí máo: hợp thời trang, sành điệu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (开心 — kāi xīn: vui vẻ, hân hoan) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 有个人不小心把一双新买的鞋丢了,为此,他独自(50)在家里,茶不思,饭不想,难过了好几天。这天,他强打着精神来到街上闲逛,无意中看到一个失去一条腿的残疾人正(51)地与别人聊天儿。他自言自语道:这个世界上失去一条腿的人都能如此快乐,我只丢了双鞋,又算得了什么呢?想到这里,他的所有不快都(52)了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个人 (gè rén: cá nhân); 不 (bù: không); 小心 (xiǎo xīn: Hãy cẩn thận); 把 (bǎ: cầm, nắm); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消灭 (xiāo miè: tiêu diệt, triệt tiêu)
- B. 消失 (xiāo shī: biến mất, tiêu tan)
- C. 体验 (tǐ yàn: trải nghiệm, thể nghiệm)
- D. 恢复 (huī fù: khôi phục, phục hồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (消失 — xiāo shī: biến mất, tiêu tan) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 找 (zhǎo: tìm kiếm).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位心理学家找来两个7岁的孩子进行一项心理测验。一个是穷人家的孩子,家里有6个(53),另一个则是富人家的独生子。 心理学家拿出一(54)图画,画里有一只小兔子坐在餐桌旁边哭,兔妈妈则板着脸站在一旁。心理学家叫两个孩子把画中的意思说出来。 穷人家的孩子说:“(55),是因为它没有吃饱,还想要吃东西,但是家里已经没有吃的东西了,而兔妈妈也觉得很难过。” “不是这样的,”那个富人家的孩子说:“它哭是因为它已经不想再吃东西了,但它妈妈强迫它非吃下去不可。” 从来如此,我们处在什么样的环境,就习惯从什么样的(56)看事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 找 (zhǎo: tìm kiếm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兄弟 (xiōng dì: anh em, tình anh em)
- B. 人口 (rén kǒu: dân số, nhân khẩu)
- C. 专家 (zhuān jiā: chuyên gia, nhà chuyên môn)
- D. 主人 (zhǔ rén: chủ nhân, người làm chủ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (兄弟 — xiōng dì: anh em, tình anh em) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 找 (zhǎo: tìm kiếm).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一位心理学家找来两个7岁的孩子进行一项心理测验。一个是穷人家的孩子,家里有6个(53),另一个则是富人家的独生子。 心理学家拿出一(54)图画,画里有一只小兔子坐在餐桌旁边哭,兔妈妈则板着脸站在一旁。心理学家叫两个孩子把画中的意思说出来。 穷人家的孩子说:“(55),是因为它没有吃饱,还想要吃东西,但是家里已经没有吃的东西了,而兔妈妈也觉得很难过。” “不是这样的,”那个富人家的孩子说:“它哭是因为它已经不想再吃东西了,但它妈妈强迫它非吃下去不可。” 从来如此,我们处在什么样的环境,就习惯从什么样的(56)看事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 找 (zhǎo: tìm kiếm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颗 (kē: hạt, viên)
- B. 幅 (fú: bức, tấm (tranh)
- C. 片 (piàn: mảnh, miếng)
- D. 团 (tuán: đoàn, khối)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (幅 — fú: bức, tấm (tranh) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 找 (zhǎo: tìm kiếm).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一位心理学家找来两个7岁的孩子进行一项心理测验。一个是穷人家的孩子,家里有6个(53),另一个则是富人家的独生子。 心理学家拿出一(54)图画,画里有一只小兔子坐在餐桌旁边哭,兔妈妈则板着脸站在一旁。心理学家叫两个孩子把画中的意思说出来。 穷人家的孩子说:“(55),是因为它没有吃饱,还想要吃东西,但是家里已经没有吃的东西了,而兔妈妈也觉得很难过。” “不是这样的,”那个富人家的孩子说:“它哭是因为它已经不想再吃东西了,但它妈妈强迫它非吃下去不可。” 从来如此,我们处在什么样的环境,就习惯从什么样的(56)看事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 找 (zhǎo: tìm kiếm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小兔子觉得很危险 (Nhỏ, bé con thỏ, loài thỏ cảm thấy rất nguy hiểm)
- B. 小兔子之所以在哭 (Nhỏ, bé con thỏ, loài thỏ của vì vậy, cho nên ở khóc)
- C. 兔妈妈为什么很高兴 (Con thỏ mẹ tại sao, vì sao rất vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 餐桌上什么吃的也没有 (Bàn ăn, bàn ăn cơm gia đình trên gì, cái gì cũng ăn không có)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (小兔子之所以在哭 — Nhỏ, bé con thỏ, loài thỏ của vì vậy, cho nên ở khóc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 找 (zhǎo: tìm kiếm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位心理学家找来两个7岁的孩子进行一项心理测验。一个是穷人家的孩子,家里有6个(53),另一个则是富人家的独生子。 心理学家拿出一(54)图画,画里有一只小兔子坐在餐桌旁边哭,兔妈妈则板着脸站在一旁。心理学家叫两个孩子把画中的意思说出来。 穷人家的孩子说:“(55),是因为它没有吃饱,还想要吃东西,但是家里已经没有吃的东西了,而兔妈妈也觉得很难过。” “不是这样的,”那个富人家的孩子说:“它哭是因为它已经不想再吃东西了,但它妈妈强迫它非吃下去不可。” 从来如此,我们处在什么样的环境,就习惯从什么样的(56)看事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 找 (zhǎo: tìm kiếm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用途 (yòng tú: công dụng, mục đích sử dụng)
- B. 年纪 (nián jì: tuổi tác, tuổi)
- C. 角度 (jiǎo dù: góc độ, góc nhìn)
- D. 理由 (lǐ yóu: lý do, căn cứ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (角度 — jiǎo dù: góc độ, góc nhìn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm chậm mới ra hàng tinh tế”,chữ “chậm” ở đây không có nghĩa là kém (57), mà là chỉ việc tiến hành công việc theo kế hoạch từng bước một, thì mới có thể đạt được hiệu quả tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “欲速则不达”,人生不能一味追求速度,其实,“慢”也是一种生活的艺术。“慢工出细活”,这里的“慢”并不意味着低(57),而是指按计划逐步进行工作,才能达到好的效果。说话也要学会“慢”。有的人好发议论,不善于克制自己,很多话不经(58)脱口而出,带来不必要的麻烦。 现代人工作忙碌,生活节奏快,(59)。应该试着让生活节奏放慢些,吃饭要慢慢吃,开车不要超速,不要每件事都跟别人竞争,也不必每日加班。现代人要想(60)身心健康,要学会“慢”这个养生之道。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm chậm mới ra hàng tinh tế”,chữ “chậm” ở đây không có nghĩa là kém (57), mà là chỉ việc tiến hành công việc theo kế hoạch từng bước một, thì mới có thể đạt được hiệu quả tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 程度 (chéng dù: mức độ, trình độ)
- B. 效率 (xiào lǜ: hiệu suất, năng suất)
- C. 记录 (jì lù: ghi chép, ghi lại)
- D. 预防 (yù fáng: phòng ngừa, đề phòng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (记录 — jì lù: ghi chép, ghi lại) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người thích bàn luận, không giỏi kiềm chế bản thân, rất nhiều lời không qua (58) đã thốt ra, mang lại rắc rối không cần thiết.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “欲速则不达”,人生不能一味追求速度,其实,“慢”也是一种生活的艺术。“慢工出细活”,这里的“慢”并不意味着低(57),而是指按计划逐步进行工作,才能达到好的效果。说话也要学会“慢”。有的人好发议论,不善于克制自己,很多话不经(58)脱口而出,带来不必要的麻烦。 现代人工作忙碌,生活节奏快,(59)。应该试着让生活节奏放慢些,吃饭要慢慢吃,开车不要超速,不要每件事都跟别人竞争,也不必每日加班。现代人要想(60)身心健康,要学会“慢”这个养生之道。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người thích bàn luận, không giỏi kiềm chế bản thân, rất nhiều lời không qua (58) đã thốt ra, mang lại rắc rối không cần thiết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 计算 (jì suàn: tính toán, suy tính)
- B. 思考 (sī kǎo: suy nghĩ, tư duy)
- C. 沟通 (gōu tōng: giao tiếp, trao đổi)
- D. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (思考 — sī kǎo: suy nghĩ, tư duy) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười hiện đại công việc bận rộn, nhịp sống nhanh, (59).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “欲速则不达”,人生不能一味追求速度,其实,“慢”也是一种生活的艺术。“慢工出细活”,这里的“慢”并不意味着低(57),而是指按计划逐步进行工作,才能达到好的效果。说话也要学会“慢”。有的人好发议论,不善于克制自己,很多话不经(58)脱口而出,带来不必要的麻烦。 现代人工作忙碌,生活节奏快,(59)。应该试着让生活节奏放慢些,吃饭要慢慢吃,开车不要超速,不要每件事都跟别人竞争,也不必每日加班。现代人要想(60)身心健康,要学会“慢”这个养生之道。
• Nghĩa tiếng Việt: Người hiện đại công việc bận rộn, nhịp sống nhanh, (59).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢回忆过去 (Thích hồi ức, ký ức quá khứ)
- B. 人们都十分乐观 (Mọi người, con người trong xã hội đều vô cùng, rất lạc quan, yêu đời)
- C. 沟通变得更加容易 (Giao tiếp, trao đổi thay đổi, biến đổi càng thêm, càng dễ dàng, thuận lợi)
- D. 由此带来很多压力 (Từ đó, do đó mang lại, đem đến (lợi ích rất nhiều áp lực, sức ép)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (由此带来很多压力 — Từ đó, do đó mang lại, đem đến (lợi ích rất nhiều áp lực, sức ép) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười hiện đại muốn (60) sức khỏe thể chất và tinh thần, phải học cách “chậm” - đạo dưỡng sinh này.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “欲速则不达”,人生不能一味追求速度,其实,“慢”也是一种生活的艺术。“慢工出细活”,这里的“慢”并不意味着低(57),而是指按计划逐步进行工作,才能达到好的效果。说话也要学会“慢”。有的人好发议论,不善于克制自己,很多话不经(58)脱口而出,带来不必要的麻烦。 现代人工作忙碌,生活节奏快,(59)。应该试着让生活节奏放慢些,吃饭要慢慢吃,开车不要超速,不要每件事都跟别人竞争,也不必每日加班。现代人要想(60)身心健康,要学会“慢”这个养生之道。
• Nghĩa tiếng Việt: Người hiện đại muốn (60) sức khỏe thể chất và tinh thần, phải học cách “chậm” - đạo dưỡng sinh này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保持 (bǎo chí: duy trì, giữ vững)
- B. 传播 (chuán bō: truyền bá, lan truyền)
- C. 存在 (cún zài: tồn tại, hiện hữu)
- D. 避免 (bì miǎn: tránh, phòng tránh)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (保持 — bǎo chí: duy trì, giữ vững) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuả anh đào là một loại trái cây theo mùa, nó chủ yếu chia thành hai loại anh đào chua và anh đào ngọt, loại trước chủ yếu dùng để chế biến thực phẩm, trong khi loại sau thường là trái cây ăn liền, nghĩa là có thể ăn trực tiếp. Anh đào tươi khó bảo quản nên giá thị trường của nó cũng tương đối cao.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 樱桃是一种季节性水果,它主要分为酸樱桃和甜樱桃两种,前者主要用于食品加工,而后者则通常是即食水果,也就是说可以直接吃。新鲜的樱桃难于保存,因而其市场价格也比较高。
• Nghĩa tiếng Việt: Quả anh đào là một loại trái cây theo mùa, nó chủ yếu chia thành hai loại anh đào chua và anh đào ngọt, loại trước chủ yếu dùng để chế biến thực phẩm, trong khi loại sau thường là trái cây ăn liền, nghĩa là có thể ăn trực tiếp. Anh đào tươi khó bảo quản nên giá thị trường của nó cũng tương đối cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 樱桃不易保存 (Anh đào, hoa anh đào quả đào, cây đào không dễ dàng, khó khăn lưu giữ, bảo tồn)
- B. 樱桃的产量很大 (Anh đào, hoa anh đào sản lượng, sản lượng thu hoạch quả đào, cây đào rất to, lớn)
- C. 酸樱桃有助于消化 (Chua anh đào, hoa anh đào quả đào, cây đào có ở, tại tiêu hóa)
- D. 酸樱桃的价格比甜樱桃高 (Chua anh đào, hoa anh đào giá cả, mức giá quả đào, cây đào so với ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác anh đào, hoa anh đào quả đào, cây đào cao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (樱桃不易保存 — Anh đào, hoa anh đào quả đào, cây đào không dễ dàng, khó khăn lưu giữ, bảo tồn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người thường trò chuyện với người khác vài phút là có thể đoán được nghề nghiệp của đối phương, ví dụ: “Anh trông giống một giáo viên nhỉ.” “Chị là kỹ sư phải không?” Những lời này thường có thể nghe thấy trong cuộc sống hàng ngày. Phán đoán kiểu này thường được đưa ra dựa trên đặc điểm nghề nghiệp thể hiện ra khi một người nói chuyện.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们常常跟别人谈上几分钟,就可以猜出对方的职业,比如:“您看起来像位老师。”“您是位工程师吧?”这些话在日常生活中经常可以听到。这种判断通常是根据一个人说话时所表现出来的职业特点做出的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường trò chuyện với người khác vài phút là có thể đoán được nghề nghiệp của đối phương, ví dụ: “Anh trông giống một giáo viên nhỉ.” “Chị là kỹ sư phải không?” Những lời này thường có thể nghe thấy trong cuộc sống hàng ngày. Phán đoán kiểu này thường được đưa ra dựa trên đặc điểm nghề nghiệp thể hiện ra khi một người nói chuyện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要议论他人 (Đừng bàn tán, thảo luận anh ấy người)
- B. 工程师很受人们尊敬 (Kỹ sư rất nhận, chịu đựng mọi người, con người trong xã hội tôn kính, kính trọng)
- C. 聊天儿可以增进感情 (Tán gẫu, trò chuyện gẫu có thể tăng cường, bồi đắp nâng cao tình cảm, cảm xúc)
- D. 谈话反映一个人的职业特点 (Nói chuyện, trò chuyện phản ánh, phản chiếu một cái nghề nghiệp, chuyên nghiệp người đặc điểm, nét đặc trưng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (谈话反映一个人的职业特点 — Nói chuyện, trò chuyện phản ánh, phản chiếu một cái nghề nghiệp, chuyên nghiệp người đặc điểm, nét đặc trưng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAInternet là một thế giới phong phú thông tin, tốc độ giao lưu thông tin nhanh, độ tự do cao, thực hiện việc chia sẻ thông tin toàn cầu. Học sinh trung học có thể lướt web ngắm nhìn thế giới, nhận thức thế giới, tìm hiểu những thông tin tin tức, xu hướng khoa học kỹ thuật mới nhất trên thế giới v.v. Điều này đã mở rộng tầm mắt của các em một cách cực kỳ lớn, mang lại sự tiện lợi và niềm vui to lớn cho việc học tập và cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 互联网是一个信息丰富的世界,信息交流速度快,自由度强,实现了全球信息共享。中学生可以在网上浏览世界,认识世界,了解世界最新的新闻信息、科技动态等。这极大地开阔了他们的视野,给学习、生活带来了巨大的便利和乐趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Internet là một thế giới phong phú thông tin, tốc độ giao lưu thông tin nhanh, độ tự do cao, thực hiện việc chia sẻ thông tin toàn cầu. Học sinh trung học có thể lướt web ngắm nhìn thế giới, nhận thức thế giới, tìm hiểu những thông tin tin tức, xu hướng khoa học kỹ thuật mới nhất trên thế giới v.v. Điều này đã mở rộng tầm mắt của các em một cách cực kỳ lớn, mang lại sự tiện lợi và niềm vui to lớn cho việc học tập và cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网络安全是个大问题 (Mạng lưới, mạng internet an toàn, bình an là, phải cái, con to, lớn câu hỏi, vấn đề)
- B. 网络方便了中学生的学习 (Mạng lưới, mạng internet thuận tiện, tiện lợi rồi học tập, học học sinh trung học (cấp 2, cấp 3))
- C. 中学生要学会分辨信息的真假 (Học sinh trung học (cấp 2, cấp 3) cần học được, nắm vững phân biệt, nhận diện rõ ràng thật là, rất thông tin, tin tức dữ liệu giả, không thật)
- D. 经常上网不利于小孩子的身体健康 (Thường xuyên lên mạng, truy cập Internet không có lợi cho, bất lợi đối với trẻ con cơ thể, sức khỏe cái, chiếc khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (网络方便了中学生的学习 — Mạng lưới, mạng internet thuận tiện, tiện lợi rồi học tập, học học sinh trung học (cấp 2, cấp 3)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACháu trai nhỏ mới bắt đầu học nhận mặt chữ, bà nội hỏi cậu bé: “Chữ ‘mộc’ ở dưới bộ ‘quảng’ là chữ gì?” Cậu cháu trai không chút do dự đáp: “Giường.” Bà nội gật đầu, lại hỏi: “Thế dưới bộ ‘quảng’ có hai chữ ‘mộc’ thì sao?” Cậu cháu trai suy nghĩ cẩn thận rồi trả lời rằng: “Một chữ ‘mộc’ là giường, hai chữ ‘mộc’ thì đương nhiên là giường đôi rồi.”
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小孙子刚开始学认字,奶奶问他:“广字底下一个木是什么字?”小孙子毫不犹豫地回答:“床。”奶奶点了点头,又问:“那广底下两个木呢?”小孙子认真地想了想,回答说:“一个木是床,两个木当然是双人床了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Cháu trai nhỏ mới bắt đầu học nhận mặt chữ, bà nội hỏi cậu bé: “Chữ ‘mộc’ ở dưới bộ ‘quảng’ là chữ gì?” Cậu cháu trai không chút do dự đáp: “Giường.” Bà nội gật đầu, lại hỏi: “Thế dưới bộ ‘quảng’ có hai chữ ‘mộc’ thì sao?” Cậu cháu trai suy nghĩ cẩn thận rồi trả lời rằng: “Một chữ ‘mộc’ là giường, hai chữ ‘mộc’ thì đương nhiên là giường đôi rồi.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奶奶有点儿不耐烦 (Bà hơi, hơi một chút (hơi mệt sốt ruột, nôn nóng)
- B. 小孙子刚上幼儿园 (Nhỏ, bé cháu trai (cháu nội) vừa mới, vừa vặn trên trường mầm non, nhà trẻ)
- C. 小孙子在学习成语 (Nhỏ, bé cháu trai (cháu nội) ở học tập, học thành ngữ)
- D. 小孙子认识的字不多 (Nhỏ, bé cháu trai (cháu nội) chữ, từ quen biết, nhận biết không nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (小孙子认识的字不多 — Nhỏ, bé cháu trai (cháu nội) chữ, từ quen biết, nhận biết không nhiều) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với một số người, sở thích rộng rãi chưa chắc đã là chuyện tốt. Năng lượng và thời gian của mỗi người là có hạn, trong khoảng thời gian hữu hạn đó, những việc chúng ta thực sự có thể toàn tâm toàn ý làm không có nhiều lắm. Nếu vừa có hứng thú với cái này, lại vừa có hứng thú với cái kia, làm cái này một lát, làm cái kia một lát, thì kết quả cuối cùng có lẽ chính là cái gì cũng làm, nhưng chẳng thành công cái nào cả.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 对有些人来说,兴趣广泛不一定是件好事。每个人的精力和时间是有限的,在这有限的时间里,我们真正能专心去做的事情并不是很多。如果既对这个感兴趣,又对那个感兴趣,做一会儿这个,做一会儿那个,那么到最后的结果可能就是什么都做了,但什么也没做成。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với một số người, sở thích rộng rãi chưa chắc đã là chuyện tốt. Năng lượng và thời gian của mỗi người là có hạn, trong khoảng thời gian hữu hạn đó, những việc chúng ta thực sự có thể toàn tâm toàn ý làm không có nhiều lắm. Nếu vừa có hứng thú với cái này, lại vừa có hứng thú với cái kia, làm cái này một lát, làm cái kia một lát, thì kết quả cuối cùng có lẽ chính là cái gì cũng làm, nhưng chẳng thành công cái nào cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想得多未必是好事 (Muốn nhiều chưa hẳn, không nhất thiết là, phải việc tốt, chuyện tốt)
- B. 应该做一个兴趣广泛的人 (Nên làm, chế tạo một cái hứng thú, sở thích người rộng rãi, phổ biến)
- C. 兴趣广泛不一定适合所有人 (Hứng thú, sở thích rộng rãi, phổ biến chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp tất cả, toàn bộ người)
- D. 做一件事情应该有充分的理由 (Làm, chế tạo một chiếc, cái (áo việc, sự việc nên có lý do, căn cứ đầy đủ, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (兴趣广泛不一定适合所有人 — Hứng thú, sở thích rộng rãi, phổ biến chưa chắc, không nhất thiết phù hợp, thích hợp tất cả, toàn bộ người) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrứng rất dễ vỡ, cho nên trông chừng trứng, có rủi ro nhất định. Nếu đem tất cả trứng bỏ vào cùng một cái giỏ, thì rủi ro càng lớn hơn. Bởi vì nhỡ tay trượt, trứng có khả năng sẽ vỡ tan toàn bộ. Cho nên, đừng bỏ trứng vào cùng một cái giỏ. Như vậy, cho dù trứng trong một cái giỏ có vỡ đi chăng nữa, trứng trong các giỏ khác vẫn còn nguyên vẹn không tổn hại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 鸡蛋易碎,所以看护好鸡蛋,有一定风险。若将所有的鸡蛋都放在一个篮子里,则风险更大。因为万一失手,鸡蛋就有可能全部打碎。所以,不要把鸡蛋放在一个篮子里。这样,即使一个篮子里的鸡蛋打碎了,其他篮子里的鸡蛋还完好无损。
• Nghĩa tiếng Việt: Trứng rất dễ vỡ, cho nên trông chừng trứng, có rủi ro nhất định. Nếu đem tất cả trứng bỏ vào cùng một cái giỏ, thì rủi ro càng lớn hơn. Bởi vì nhỡ tay trượt, trứng có khả năng sẽ vỡ tan toàn bộ. Cho nên, đừng bỏ trứng vào cùng một cái giỏ. Như vậy, cho dù trứng trong một cái giỏ có vỡ đi chăng nữa, trứng trong các giỏ khác vẫn còn nguyên vẹn không tổn hại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸡蛋要轻拿轻放 (Trứng cần nhẹ, nhẹ nhàng cầm, lấy nhẹ, nhẹ nhàng đặt, để)
- B. 分散可以减少风险 (Phân tán, giải tán có thể giảm bớt, cắt giảm rủi ro, hiểm họa)
- C. 矛盾总是先产生于内部 (Mâu thuẫn, xung đột luôn luôn trước, trước tiên trước hết sinh ra, nảy sinh ở, tại bên trong, nội bộ)
- D. 把鸡蛋放在篮子里不安全 (Đem trứng đặt, để ở cái giỏ cái, chiếc bên trong bất an, lo lắng toàn bộ, đầy đủ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (分散可以减少风险 — Phân tán, giải tán có thể giảm bớt, cắt giảm rủi ro, hiểm họa) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔ tô là phương tiện giao thông được người hiện đại sử dụng nhiều nhất, rất nhiều người khi ra ngoài đều sẽ chọn lái xe hoặc đi xe. Tuy nhiên, ô tô truyền thống không chỉ tiêu tốn lượng lớn năng lượng, mà còn gây ra sự tàn phá nghiêm trọng đối với môi trường. Do đó, để tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, hiện nay, rất nhiều quốc gia trên thế giới đang tích cực nghiên cứu phát triển, phổ biến xe năng lượng mới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 汽车是现代人最常用的交通工具,很多人出行时都会选择开车或者坐车。但是,传统的汽车不仅耗费了大量的能源,对环境也造成了严重的破坏。因此,为了节约能源,保护环境,目前,世界上许多国家都在积极研发、推广新能源汽车。
• Nghĩa tiếng Việt: Ô tô là phương tiện giao thông được người hiện đại sử dụng nhiều nhất, rất nhiều người khi ra ngoài đều sẽ chọn lái xe hoặc đi xe. Tuy nhiên, ô tô truyền thống không chỉ tiêu tốn lượng lớn năng lượng, mà còn gây ra sự tàn phá nghiêm trọng đối với môi trường. Do đó, để tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, hiện nay, rất nhiều quốc gia trên thế giới đang tích cực nghiên cứu phát triển, phổ biến xe năng lượng mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新能源汽车更环保 (Mới nguồn năng lượng, năng lượng xe ô tô, xe hơi hơn bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường)
- B. 新能源汽车造价很高 (Mới nguồn năng lượng, năng lượng xe ô tô, xe hơi chế tạo, làm ra giá, giá cả rất cao)
- C. 坐地铁比开车快很多 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm so với lái xe (ô tô) nhanh, mau rất nhiều)
- D. 出行要尽量乘坐公交车 (Đi lại, di chuyển đi xa cần hết sức, cố gắng tối đa đi, ngồi (tàu xe buýt công cộng, xe bus)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (新能源汽车更环保 — Mới nguồn năng lượng, năng lượng xe ô tô, xe hơi hơn bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThẩm Quát là nhà khoa học nổi tiếng thời kỳ Bắc Tống. Ông từ nhỏ đã siêng năng, 14 tuổi đã đọc xong số sách lưu trữ trong nhà, sau đó đi theo cha đến rất nhiều nơi, tăng trưởng không ít kiến thức và tầm nhìn, tuổi xế chiều đã viết nên bộ sách đồ sộ 《Mộng khê bút đàm》, trong sách ghi chép tỉ mỉ các thành tựu nghiên cứu về các mặt thiên văn, địa lý, vật lý, nông học và y học v.v., phản ánh những thành tựu huy hoàng mà khoa học tự nhiên Trung Quốc đặc biệt là thời kỳ Bắc Tống đạt được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 沈括是北宋时期著名的科学家。他自幼勤奋,14岁就读完了家中的藏书,后来跟随父亲去过很多地方,增长了不少见闻,晚年时写下了巨著《梦溪笔谈》,书中详细记载了天文、地理、物理、农学和医学等方面的研究成果,反映了中国古代特别是北宋时期自然科学达到的辉煌成就。
• Nghĩa tiếng Việt: Thẩm Quát là nhà khoa học nổi tiếng thời kỳ Bắc Tống. Ông từ nhỏ đã siêng năng, 14 tuổi đã đọc xong số sách lưu trữ trong nhà, sau đó đi theo cha đến rất nhiều nơi, tăng trưởng không ít kiến thức và tầm nhìn, tuổi xế chiều đã viết nên bộ sách đồ sộ 《Mộng khê bút đàm》, trong sách ghi chép tỉ mỉ các thành tựu nghiên cứu về các mặt thiên văn, địa lý, vật lý, nông học và y học v.v., phản ánh những thành tựu huy hoàng mà khoa học tự nhiên Trung Quốc đặc biệt là thời kỳ Bắc Tống đạt được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沈括有很多发明 (Thẩm (họ Thẩm có rất nhiều phát minh, sáng chế)
- B. 沈括小时候学习刻苦 (Thẩm (họ Thẩm thuở nhỏ, khi còn bé học tập, học khắc khổ, chăm chỉ miệt mài)
- C. 《梦溪笔谈》是部历史小说 (Giấc mơ, ước mơ khe suối, dòng suối nhỏ trong lành bút, cây bút nói chuyện, đàm phán là, phải bộ (bộ ngành) lịch sử tiểu thuyết, truyện)
- D. 《梦溪笔谈》是沈括早期的作品 (Giấc mơ, ước mơ khe suối, dòng suối nhỏ trong lành bút, cây bút nói chuyện, đàm phán là, phải Thẩm (họ Thẩm tác phẩm (nghệ thuật, văn học thời kỳ đầu, giai đoạn sớm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (沈括小时候学习刻苦 — Thẩm (họ Thẩm thuở nhỏ, khi còn bé học tập, học khắc khổ, chăm chỉ miệt mài) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATên lửa bay về phía mặt trăng cần có một tốc độ và khối lượng nhất định, mà tên lửa lại vô cùng cồng kềnh, dù thế nào cũng không thể bay lên trời được. Do đó, trong một thời gian rất dài, giới khoa học đã đồng lòng khẳng định: tên lửa hoàn toàn không thể được đưa lên mặt trăng. Cho đến khi có người đưa ra tư tưởng “tên lửa phân cấp”, vấn đề này mới được giải quyết. Chia tên lửa thành nhiều cấp, cấp thứ nhất đưa các cấp khác ra khỏi tầng khí quyển thì sẽ tự động tách ra để giảm bớt khối lượng, như vậy các phần khác của tên lửa liền có thể dễ dàng bay về phía mặt trăng rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 火箭飞向月球需要一定的速度和质量,而火箭如此庞大,是无论如何也无法飞上天的。因此,很长一段时间,科学界一致认定:火箭根本不可能被送上月球。直到有人提出“分级火箭”的思想,这一问题才得到解决。将火箭分成若干级,第一级将其他级送出大气层时便自行脱落以减轻质量,这样火箭的其他部分就能轻松地飞向月球了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tên lửa bay về phía mặt trăng cần có một tốc độ và khối lượng nhất định, mà tên lửa lại vô cùng cồng kềnh, dù thế nào cũng không thể bay lên trời được. Do đó, trong một thời gian rất dài, giới khoa học đã đồng lòng khẳng định: tên lửa hoàn toàn không thể được đưa lên mặt trăng. Cho đến khi có người đưa ra tư tưởng “tên lửa phân cấp”, vấn đề này mới được giải quyết. Chia tên lửa thành nhiều cấp, cấp thứ nhất đưa các cấp khác ra khỏi tầng khí quyển thì sẽ tự động tách ra để giảm bớt khối lượng, như vậy các phần khác của tên lửa liền có thể dễ dàng bay về phía mặt trăng rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火箭一共分两级 (Tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ tổng cộng, tất cả gồm có chia, tách hai (dùng trước lượng từ) cấp, bậc)
- B. 火箭的研制费用降低了 (Nghiên cứu chế tạo, nghiên chế phát triển tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ chi phí, viện phí hạ thấp, giảm thiểu rồi)
- C. 火箭目前无法送上月球 (Tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ hiện tại, trước mắt không thể, không có cách nào tặng, tiễn tháng trước quả bóng, trái cầu)
- D. 火箭的第一级可自行脱落 (Đầu tiên tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ cấp, bậc có thể từ, kể từ đi, làm cởi (quần áo, giày dép) rơi, rụng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (火箭的第一级可自行脱落 — Đầu tiên tên lửa, tên lửa đẩy vũ trụ cấp, bậc có thể từ, kể từ đi, làm cởi (quần áo, giày dép) rơi, rụng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASớm từ hơn hai trăm triệu năm trước, rùa biển đã xuất hiện trên trái đất. Tuổi thọ của rùa biển tối đa có thể lên tới 152 năm, là bậc cao niên sống lâu xứng đáng trong các loài động vật. Do đó, mọi người coi rùa là biểu tượng của sự trường thọ. Hiện nay trong đại dương có tổng cộng 8 loài rùa biển, có 4 loài sản sinh ở Trung Quốc, chủ yếu phân bố ở các vùng ven biển Sơn Đông, Phúc Kiến, Hải Nam, Chiết Giang và Quảng Đông, trong đó số lượng nhiều nhất là rùa xanh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 早在两亿多年前,海龟就出现在地球上了。海龟的寿命最长可达152年,是动物中当之无愧的老寿星。因此,人们把龟视为长寿的象征。目前海洋中共 8种海龟,有4种产于中国,主要分布在山东、福建、海南、浙江和广东沿海,其中数量最多的是绿海龟。
• Nghĩa tiếng Việt: Sớm từ hơn hai trăm triệu năm trước, rùa biển đã xuất hiện trên trái đất. Tuổi thọ của rùa biển tối đa có thể lên tới 152 năm, là bậc cao niên sống lâu xứng đáng trong các loài động vật. Do đó, mọi người coi rùa là biểu tượng của sự trường thọ. Hiện nay trong đại dương có tổng cộng 8 loài rùa biển, có 4 loài sản sinh ở Trung Quốc, chủ yếu phân bố ở các vùng ven biển Sơn Đông, Phúc Kiến, Hải Nam, Chiết Giang và Quảng Đông, trong đó số lượng nhiều nhất là rùa xanh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海龟的寿命普遍很长 (Biển, đại dương tuổi thọ, vòng đời (máy móc con rùa, loài rùa phổ biến, phổ quát rất dài, lâu dài)
- B. 海龟是最古老的动物 (Biển, đại dương con rùa, loài rùa là, phải nhất động vật cổ kính, cổ xưa)
- C. 海龟的药用价值很高 (Biển, đại dương thuốc con rùa, loài rùa sử dụng giá trị rất cao)
- D. 中国海龟的数量较少 (Trung Quốc biển, đại dương số lượng con rùa, loài rùa khá, tương đối ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (海龟的寿命普遍很长 — Biển, đại dương tuổi thọ, vòng đời (máy móc con rùa, loài rùa phổ biến, phổ quát rất dài, lâu dài) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chiếc đồng hồ nhỏ mới lắp ráp xong được đặt trước mặt hai chiếc đồng hồ cũ. Hai chiếc đồng hồ cũ “tích tắc tích tắc” đi từng phút từng giây. Một chiếc đồng hồ cũ nói với đồng hồ nhỏ: “Đến đây đi, cậu cũng nên làm việc rồi. Nhưng mà tôi có chút lo lắng, cậu đi hết hơn 31 triệu lần rồi, e là sẽ không chịu nổi đâu.” “Ôi trời! Hơn 31 triệu lần cơ á?” Đồng hồ nhỏ vô cùng kinh ngạc, “Bắt tôi làm một việc lớn thế này ư? Không làm nổi, không làm nổi đâu.” Nhưng chiếc đồng hồ cũ kia lại nói: “Đừng nghe nó nói nhảm. Không cần sợ đâu, thực ra cậu chỉ cần mỗi giây ‘tích tắc’ lắc một cái là được.” “Thiên hạ làm gì có chuyện dễ dàng thế này?” Đồng hồ nhỏ bán tín bán nghi, “Nếu thực sự thế này, thì tôi thử xem sao.” Đồng hồ nhỏ rất thoải mái mỗi giây “tích tắc” lắc một cái, trong lúc vô tình, một năm đã trôi qua, nó đã thoải mái lắc hơn 31 triệu lần. Mỗi người đều hy vọng giấc mơ trở thành hiện thực, nhưng đối mặt với mục tiêu xa vời, thường vì cảm thấy khó khăn quá lớn mà từ bỏ. Thực ra, chúng ta chỉ cần bước ra bước đầu tiên, rồi sau đó bước ra bước thứ hai, bước thứ ba… vững vàng bước đi từng bước một, cuối cùng nhất định sẽ có thể thực hiện được giấc mơ của chính mình. 71.Chọn đáp án đúng. Một chiếc đồng hồ nhỏ mới lắp ráp xong được đặt trước mặt hai chiếc đồng hồ cũ. Hai chiếc đồng hồ cũ “tích tắc tích tắc” đi từng phút từng giây. Một chiếc đồng hồ cũ nói với đồng hồ nhỏ: “Đến đây đi, cậu cũng nên làm việc rồi. Nhưng mà tôi có chút lo lắng, cậu đi hết hơn 31 triệu lần rồi, e là sẽ không chịu nổi đâu.” “Ôi trời! Hơn 31 triệu lần cơ á?” Đồng hồ nhỏ vô cùng kinh ngạc, “Bắt tôi làm một việc lớn thế này ư? Không làm nổi, không làm nổi đâu.”
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一只新组装好的小钟被放到了两只旧钟跟前。两只旧钟“滴答滴答”一分一秒地走着。一只旧钟对小钟说:“来吧,你也该工作了。可是我有点儿担心,你走完3100多万次以后,恐怕便吃不消了。” “天哪!3100多万次?”小钟吃惊不已,“要我做这么大的事?办不到,办不到。” 但另一只旧钟却说:“别听他瞎说。不用害怕,其实你只要每秒钟‘滴答’摆一下就行了。” “天下哪有这么容易的事?”小钟将信将疑,“如果真是这样,那我试试吧。” 小钟很轻松地每秒钟“滴答”摆一下,不知不觉中,一年过去了,它轻松地摆了3100多万次。 每个人都希望梦想成真,但面对遥远的目标,往往因为觉得困难太大而放弃。其实,我们只要迈出第一步,然后再迈出第二步、第三步……踏踏实实走好每一步,最终就一定能实现自己的梦想。 71.选出正确答案。 一只新组装好的小钟被放到了两只旧钟跟前。两只旧钟“滴答滴答”一分一秒地走着。一只旧钟对小钟说:“来吧,你也该工作了。可是我有点儿担心,你走完3100多万次以后,恐怕便吃不消了。” “天哪!3100多万次?”小钟吃惊不已,“要我做这么大的事?办不到,办不到。” 但另一只旧钟却说:“别听他瞎说。不用害怕,其实你只要每秒钟‘滴答’一下就行了。” “天下哪有这样简单的事情。”小钟将信将疑。 那只旧钟说:“那你何不试试呢?” “好吧。”小钟很轻松地开始“滴答”起来。它每秒钟“滴答”一下,不知不觉中,一年过去了,它摆了3100多万次。 71.小钟觉得什么很简单?
• Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ nhỏ mới lắp ráp xong được đặt trước mặt hai chiếc đồng hồ cũ. Hai chiếc đồng hồ cũ “tích tắc tích tắc” đi từng phút từng giây. Một chiếc đồng hồ cũ nói với đồng hồ nhỏ: “Đến đây đi, cậu cũng nên làm việc rồi. Nhưng mà tôi có chút lo lắng, cậu đi hết hơn 31 triệu lần rồi, e là sẽ không chịu nổi đâu.” “Ôi trời! Hơn 31 triệu lần cơ á?” Đồng hồ nhỏ vô cùng kinh ngạc, “Bắt tôi làm một việc lớn thế này ư? Không làm nổi, không làm nổi đâu.” Nhưng chiếc đồng hồ cũ kia lại nói: “Đừng nghe nó nói nhảm. Không cần sợ đâu, thực ra cậu chỉ cần mỗi giây ‘tích tắc’ lắc một cái là được.” “Thiên hạ làm gì có chuyện dễ dàng thế này?” Đồng hồ nhỏ bán tín bán nghi, “Nếu thực sự thế này, thì tôi thử xem sao.” Đồng hồ nhỏ rất thoải mái mỗi giây “tích tắc” lắc một cái, trong lúc vô tình, một năm đã trôi qua, nó đã thoải mái lắc hơn 31 triệu lần. Mỗi người đều hy vọng giấc mơ trở thành hiện thực, nhưng đối mặt với mục tiêu xa vời, thường vì cảm thấy khó khăn quá lớn mà từ bỏ. Thực ra, chúng ta chỉ cần bước ra bước đầu tiên, rồi sau đó bước ra bước thứ hai, bước thứ ba… vững vàng bước đi từng bước một, cuối cùng nhất định sẽ có thể thực hiện được giấc mơ của chính mình. 71.Chọn đáp án đúng. Một chiếc đồng hồ nhỏ mới lắp ráp xong được đặt trước mặt hai chiếc đồng hồ cũ. Hai chiếc đồng hồ cũ “tích tắc tích tắc” đi từng phút từng giây. Một chiếc đồng hồ cũ nói với đồng hồ nhỏ: “Đến đây đi, cậu cũng nên làm việc rồi. Nhưng mà tôi có chút lo lắng, cậu đi hết hơn 31 triệu lần rồi, e là sẽ không chịu nổi đâu.” “Ôi trời! Hơn 31 triệu lần cơ á?” Đồng hồ nhỏ vô cùng kinh ngạc, “Bắt tôi làm một việc lớn thế này ư? Không làm nổi, không làm nổi đâu.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 计算时间 (thời gian tính toán, suy tính)
- B. 每秒钟‘滴答’一下 (Mỗi giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ giọt trả lời, đáp án một dưới)
- C. 跟另外两只钟比赛 (Với ngoài ra, hơn nữa hai (dùng trước lượng từ) con, chiếc — lượng từ (zhī) chuông, đồng hồ thi đấu, cuộc thi)
- D. 一年摆3100多万次 (Một năm (thời gian) bày biện, sắp đặt nhiều vạn, mười nghìn (10.000) lần)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (每秒钟‘滴答’一下). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chiếc đồng hồ nhỏ mới lắp ráp xong được đặt trước mặt hai chiếc đồng hồ cũ. Hai chiếc đồng hồ cũ “tích tắc tích tắc” đi từng phút từng giây. Một chiếc đồng hồ cũ nói với đồng hồ nhỏ: “Đến đây đi, cậu cũng nên làm việc rồi. Nhưng mà tôi có chút lo lắng, cậu đi hết hơn 31 triệu lần rồi, e là sẽ không chịu nổi đâu.” “Ôi trời! Hơn 31 triệu lần cơ á?” Đồng hồ nhỏ vô cùng kinh ngạc, “Bắt tôi làm một việc lớn thế này ư? Không làm nổi, không làm nổi đâu.” Nhưng chiếc đồng hồ cũ kia lại nói: “Đừng nghe nó nói nhảm. Không cần sợ đâu, thực ra cậu chỉ cần mỗi giây ‘tích tắc’ lắc một cái là được.” “Thiên hạ làm gì có chuyện dễ dàng thế này?” Đồng hồ nhỏ bán tín bán nghi, “Nếu thực sự thế này, thì tôi thử xem sao.” Đồng hồ nhỏ rất thoải mái mỗi giây “tích tắc” lắc một cái, trong lúc vô tình, một năm đã trôi qua, nó đã thoải mái lắc hơn 31 triệu lần. Mỗi người đều hy vọng giấc mơ trở thành hiện thực, nhưng đối mặt với mục tiêu xa vời, thường vì cảm thấy khó khăn quá lớn mà từ bỏ. Thực ra, chúng ta chỉ cần bước ra bước đầu tiên, rồi sau đó bước ra bước thứ hai, bước thứ ba… vững vàng bước đi từng bước một, cuối cùng nhất định sẽ có thể thực hiện được giấc mơ của chính mình. 72.Chọn đáp án đúng. Mỗi người đều hy vọng giấc mơ thành hiện thực, nhưng thành công lại có vẻ ở tít chân trời, xa xôi không với tới được. Sự mệt mỏi rã rời và sự thiếu tự tin khiến chúng ta nghi ngờ năng lực của bản thân, cuối cùng từ bỏ nỗ lực. Thực ra, chúng ta không cần nghĩ đến chuyện của một năm hay thậm chí một tháng sau, chỉ cần nghĩ xem hôm nay tôi phải làm những gì, ngày mai tôi nên làm những gì, rồi nỗ lực đi hoàn thành, giống như chiếc đồng hồ kia vậy, mỗi giây “tích tắc” một cái, niềm vui thành công sẽ từ từ thấm vào chúng ta
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一只新组装好的小钟被放到了两只旧钟跟前。两只旧钟“滴答滴答”一分一秒地走着。一只旧钟对小钟说:“来吧,你也该工作了。可是我有点儿担心,你走完3100多万次以后,恐怕便吃不消了。” “天哪!3100多万次?”小钟吃惊不已,“要我做这么大的事?办不到,办不到。” 但另一只旧钟却说:“别听他瞎说。不用害怕,其实你只要每秒钟‘滴答’摆一下就行了。” “天下哪有这么容易的事?”小钟将信将疑,“如果真是这样,那我试试吧。” 小钟很轻松地每秒钟“滴答”摆一下,不知不觉中,一年过去了,它轻松地摆了3100多万次。 每个人都希望梦想成真,但面对遥远的目标,往往因为觉得困难太大而放弃。其实,我们只要迈出第一步,然后再迈出第二步、第三步……踏踏实实走好每一步,最终就一定能实现自己的梦想。 72.选出正确答案。 每个人都希望梦想成真,成功却似乎远在天边,遥不可及。倦怠和不自信让我们怀疑自已的能力,最终放弃努力。其实,我们不必想一年甚至一个月之后的事,只要想着今天我要做些什么,明天我该做些什么,然后努力去完成,就像那只钟一样,每秒“滴答”下,成功的喜悦就会慢慢渗入我们的生命。 72.根据上文,有时候我们放弃努力是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ nhỏ mới lắp ráp xong được đặt trước mặt hai chiếc đồng hồ cũ. Hai chiếc đồng hồ cũ “tích tắc tích tắc” đi từng phút từng giây. Một chiếc đồng hồ cũ nói với đồng hồ nhỏ: “Đến đây đi, cậu cũng nên làm việc rồi. Nhưng mà tôi có chút lo lắng, cậu đi hết hơn 31 triệu lần rồi, e là sẽ không chịu nổi đâu.” “Ôi trời! Hơn 31 triệu lần cơ á?” Đồng hồ nhỏ vô cùng kinh ngạc, “Bắt tôi làm một việc lớn thế này ư? Không làm nổi, không làm nổi đâu.” Nhưng chiếc đồng hồ cũ kia lại nói: “Đừng nghe nó nói nhảm. Không cần sợ đâu, thực ra cậu chỉ cần mỗi giây ‘tích tắc’ lắc một cái là được.” “Thiên hạ làm gì có chuyện dễ dàng thế này?” Đồng hồ nhỏ bán tín bán nghi, “Nếu thực sự thế này, thì tôi thử xem sao.” Đồng hồ nhỏ rất thoải mái mỗi giây “tích tắc” lắc một cái, trong lúc vô tình, một năm đã trôi qua, nó đã thoải mái lắc hơn 31 triệu lần. Mỗi người đều hy vọng giấc mơ trở thành hiện thực, nhưng đối mặt với mục tiêu xa vời, thường vì cảm thấy khó khăn quá lớn mà từ bỏ. Thực ra, chúng ta chỉ cần bước ra bước đầu tiên, rồi sau đó bước ra bước thứ hai, bước thứ ba… vững vàng bước đi từng bước một, cuối cùng nhất định sẽ có thể thực hiện được giấc mơ của chính mình. 72.Chọn đáp án đúng. Mỗi người đều hy vọng giấc mơ thành hiện thực, nhưng thành công lại có vẻ ở tít chân trời, xa xôi không với tới được. Sự mệt mỏi rã rời và sự thiếu tự tin khiến chúng ta nghi ngờ năng lực của bản thân, cuối cùng từ bỏ nỗ lực. Thực ra, chúng ta không cần nghĩ đến chuyện của một năm hay thậm chí một tháng sau, chỉ cần nghĩ xem hôm nay tôi phải làm những gì, ngày mai tôi nên làm những gì, rồi nỗ lực đi hoàn thành, giống như chiếc đồng hồ kia vậy, mỗi giây “tích tắc” một cái, niềm vui thành công sẽ từ từ thấm vào chúng ta
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能力不够 (năng lực, khả năng chưa đủ, không đủ)
- B. 梦想不切实际 (Ước mơ, khát vọng hoài bão không thiết thực, sát sao thực tế)
- C. 不能适应新环境 (Không có thể thích nghi, thích ứng mới môi trường)
- D. 把困难想得太大了 (Đem khó khăn, gian khổ muốn quá to, lớn rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (把困难想得太大了 — Đem khó khăn, gian khổ muốn quá to, lớn rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第73题:选出正确答案。
一只新组装好的小钟被放到了两只旧钟跟前。两只旧钟“滴答滴答”一分一秒地走着。一只旧钟对小钟说:“来吧,你也该工作了。可是我有点儿担心,你走完3100多万次以后,恐怕便吃不消了。”
“天哪!3100多万次?”小钟吃惊不已,“要我做这么大的事?办不到,办不到。”
但另一只旧钟却说:“别听他瞎说。不用害怕,其实你只要每秒钟‘滴答’摆一下就行了。”
“天下哪有这么容易的事?”小钟将信将疑,“如果真是这样,那我试试吧。”
小钟很轻松地每秒钟“滴答”摆一下,不知不觉中,一年过去了,它轻松地摆了3100多万次。
每个人都希望梦想成真,但面对遥远的目标,往往因为觉得困难太大而放弃。其实,我们只要迈出第一步,然后再迈出第二步、第三步……踏踏实实走好每一步,最终就一定能实现自己的梦想。
73.选出正确答案。
[Đọc lại đoạn văn bản về Chiếc đồng hồ ở Q71-72]
73.根据上文,下列哪项正确?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chiếc đồng hồ nhỏ mới lắp ráp xong được đặt trước mặt hai chiếc đồng hồ cũ. Hai chiếc đồng hồ cũ “tích tắc tích tắc” đi từng phút từng giây. Một chiếc đồng hồ cũ nói với đồng hồ nhỏ: “Đến đây đi, cậu cũng nên làm việc rồi. Nhưng mà tôi có chút lo lắng, cậu đi hết hơn 31 triệu lần rồi, e là sẽ không chịu nổi đâu.” “Ôi trời! Hơn 31 triệu lần cơ á?” Đồng hồ nhỏ vô cùng kinh ngạc, “Bắt tôi làm một việc lớn thế này ư? Không làm nổi, không làm nổi đâu.” Nhưng chiếc đồng hồ cũ kia lại nói: “Đừng nghe nó nói nhảm. Không cần sợ đâu, thực ra cậu chỉ cần mỗi giây ‘tích tắc’ lắc một cái là được.” “Thiên hạ làm gì có chuyện dễ dàng thế này?” Đồng hồ nhỏ bán tín bán nghi, “Nếu thực sự thế này, thì tôi thử xem sao.” Đồng hồ nhỏ rất thoải mái mỗi giây “tích tắc” lắc một cái, trong lúc vô tình, một năm đã trôi qua, nó đã thoải mái lắc hơn 31 triệu lần. Mỗi người đều hy vọng giấc mơ trở thành hiện thực, nhưng đối mặt với mục tiêu xa vời, thường vì cảm thấy khó khăn quá lớn mà từ bỏ. Thực ra, chúng ta chỉ cần bước ra bước đầu tiên, rồi sau đó bước ra bước thứ hai, bước thứ ba… vững vàng bước đi từng bước một, cuối cùng nhất định sẽ có thể thực hiện được giấc mơ của chính mình. 73.Chọn đáp án đúng. [Đọc lại đoạn văn bản về Chiếc đồng hồ ở Q71-72] 73.Dựa vào văn bản trên, mục nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一只新组装好的小钟被放到了两只旧钟跟前。两只旧钟“滴答滴答”一分一秒地走着。一只旧钟对小钟说:“来吧,你也该工作了。可是我有点儿担心,你走完3100多万次以后,恐怕便吃不消了。” “天哪!3100多万次?”小钟吃惊不已,“要我做这么大的事?办不到,办不到。” 但另一只旧钟却说:“别听他瞎说。不用害怕,其实你只要每秒钟‘滴答’摆一下就行了。” “天下哪有这么容易的事?”小钟将信将疑,“如果真是这样,那我试试吧。” 小钟很轻松地每秒钟“滴答”摆一下,不知不觉中,一年过去了,它轻松地摆了3100多万次。 每个人都希望梦想成真,但面对遥远的目标,往往因为觉得困难太大而放弃。其实,我们只要迈出第一步,然后再迈出第二步、第三步……踏踏实实走好每一步,最终就一定能实现自己的梦想。 73.选出正确答案。 [Đọc lại đoạn văn bản về Chiếc đồng hồ ở Q71-72] 73.根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ nhỏ mới lắp ráp xong được đặt trước mặt hai chiếc đồng hồ cũ. Hai chiếc đồng hồ cũ “tích tắc tích tắc” đi từng phút từng giây. Một chiếc đồng hồ cũ nói với đồng hồ nhỏ: “Đến đây đi, cậu cũng nên làm việc rồi. Nhưng mà tôi có chút lo lắng, cậu đi hết hơn 31 triệu lần rồi, e là sẽ không chịu nổi đâu.” “Ôi trời! Hơn 31 triệu lần cơ á?” Đồng hồ nhỏ vô cùng kinh ngạc, “Bắt tôi làm một việc lớn thế này ư? Không làm nổi, không làm nổi đâu.” Nhưng chiếc đồng hồ cũ kia lại nói: “Đừng nghe nó nói nhảm. Không cần sợ đâu, thực ra cậu chỉ cần mỗi giây ‘tích tắc’ lắc một cái là được.” “Thiên hạ làm gì có chuyện dễ dàng thế này?” Đồng hồ nhỏ bán tín bán nghi, “Nếu thực sự thế này, thì tôi thử xem sao.” Đồng hồ nhỏ rất thoải mái mỗi giây “tích tắc” lắc một cái, trong lúc vô tình, một năm đã trôi qua, nó đã thoải mái lắc hơn 31 triệu lần. Mỗi người đều hy vọng giấc mơ trở thành hiện thực, nhưng đối mặt với mục tiêu xa vời, thường vì cảm thấy khó khăn quá lớn mà từ bỏ. Thực ra, chúng ta chỉ cần bước ra bước đầu tiên, rồi sau đó bước ra bước thứ hai, bước thứ ba… vững vàng bước đi từng bước một, cuối cùng nhất định sẽ có thể thực hiện được giấc mơ của chính mình. 73.Chọn đáp án đúng. [Đọc lại đoạn văn bản về Chiếc đồng hồ ở Q71-72] 73.Dựa vào văn bản trên, mục nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小钟被重新组装了 (Nhỏ, bé chuông, đồng hồ bị làm lại từ đầu, bắt đầu lại tổ, nhóm lắp đặt, trang bị rồi)
- B. 小钟比旧钟走得快 (Nhỏ, bé chuông, đồng hồ so với cũ, xưa chuông, đồng hồ đi, đi bộ nhanh, mau)
- C. 小钟“滴答”得很轻松 (Nhỏ, bé chuông, đồng hồ giọt trả lời, đáp án rất nhẹ nhõm, thư thái)
- D. 两只旧钟对小钟不满意 (Hai (dùng trước lượng từ) con, chiếc — lượng từ (zhī) cũ, xưa chuông, đồng hồ đối với nhỏ, bé chuông, đồng hồ bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (小钟“滴答”得很轻松). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第74题:选出正确答案。
一只新组装好的小钟被放到了两只旧钟跟前。两只旧钟“滴答滴答”一分一秒地走着。一只旧钟对小钟说:“来吧,你也该工作了。可是我有点儿担心,你走完3100多万次以后,恐怕便吃不消了。”
“天哪!3100多万次?”小钟吃惊不已,“要我做这么大的事?办不到,办不到。”
但另一只旧钟却说:“别听他瞎说。不用害怕,其实你只要每秒钟‘滴答’摆一下就行了。”
“天下哪有这么容易的事?”小钟将信将疑,“如果真是这样,那我试试吧。”
小钟很轻松地每秒钟“滴答”摆一下,不知不觉中,一年过去了,它轻松地摆了3100多万次。
每个人都希望梦想成真,但面对遥远的目标,往往因为觉得困难太大而放弃。其实,我们只要迈出第一步,然后再迈出第二步、第三步……踏踏实实走好每一步,最终就一定能实现自己的梦想。
74.选出正确答案。
[Đọc lại toàn bộ văn bản chiếc đồng hồ Q71-74]
74.上文主要想告诉我们什么?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chiếc đồng hồ nhỏ mới lắp ráp xong được đặt trước mặt hai chiếc đồng hồ cũ. Hai chiếc đồng hồ cũ “tích tắc tích tắc” đi từng phút từng giây. Một chiếc đồng hồ cũ nói với đồng hồ nhỏ: “Đến đây đi, cậu cũng nên làm việc rồi. Nhưng mà tôi có chút lo lắng, cậu đi hết hơn 31 triệu lần rồi, e là sẽ không chịu nổi đâu.” “Ôi trời! Hơn 31 triệu lần cơ á?” Đồng hồ nhỏ vô cùng kinh ngạc, “Bắt tôi làm một việc lớn thế này ư? Không làm nổi, không làm nổi đâu.” Nhưng chiếc đồng hồ cũ kia lại nói: “Đừng nghe nó nói nhảm. Không cần sợ đâu, thực ra cậu chỉ cần mỗi giây ‘tích tắc’ lắc một cái là được.” “Thiên hạ làm gì có chuyện dễ dàng thế này?” Đồng hồ nhỏ bán tín bán nghi, “Nếu thực sự thế này, thì tôi thử xem sao.” Đồng hồ nhỏ rất thoải mái mỗi giây “tích tắc” lắc một cái, trong lúc vô tình, một năm đã trôi qua, nó đã thoải mái lắc hơn 31 triệu lần. Mỗi người đều hy vọng giấc mơ trở thành hiện thực, nhưng đối mặt với mục tiêu xa vời, thường vì cảm thấy khó khăn quá lớn mà từ bỏ. Thực ra, chúng ta chỉ cần bước ra bước đầu tiên, rồi sau đó bước ra bước thứ hai, bước thứ ba… vững vàng bước đi từng bước một, cuối cùng nhất định sẽ có thể thực hiện được giấc mơ của chính mình. 74.Chọn đáp án đúng. [Đọc lại toàn bộ văn bản chiếc đồng hồ Q71-74] 74.Văn bản trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一只新组装好的小钟被放到了两只旧钟跟前。两只旧钟“滴答滴答”一分一秒地走着。一只旧钟对小钟说:“来吧,你也该工作了。可是我有点儿担心,你走完3100多万次以后,恐怕便吃不消了。” “天哪!3100多万次?”小钟吃惊不已,“要我做这么大的事?办不到,办不到。” 但另一只旧钟却说:“别听他瞎说。不用害怕,其实你只要每秒钟‘滴答’摆一下就行了。” “天下哪有这么容易的事?”小钟将信将疑,“如果真是这样,那我试试吧。” 小钟很轻松地每秒钟“滴答”摆一下,不知不觉中,一年过去了,它轻松地摆了3100多万次。 每个人都希望梦想成真,但面对遥远的目标,往往因为觉得困难太大而放弃。其实,我们只要迈出第一步,然后再迈出第二步、第三步……踏踏实实走好每一步,最终就一定能实现自己的梦想。 74.选出正确答案。 [Đọc lại toàn bộ văn bản chiếc đồng hồ Q71-74] 74.上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ nhỏ mới lắp ráp xong được đặt trước mặt hai chiếc đồng hồ cũ. Hai chiếc đồng hồ cũ “tích tắc tích tắc” đi từng phút từng giây. Một chiếc đồng hồ cũ nói với đồng hồ nhỏ: “Đến đây đi, cậu cũng nên làm việc rồi. Nhưng mà tôi có chút lo lắng, cậu đi hết hơn 31 triệu lần rồi, e là sẽ không chịu nổi đâu.” “Ôi trời! Hơn 31 triệu lần cơ á?” Đồng hồ nhỏ vô cùng kinh ngạc, “Bắt tôi làm một việc lớn thế này ư? Không làm nổi, không làm nổi đâu.” Nhưng chiếc đồng hồ cũ kia lại nói: “Đừng nghe nó nói nhảm. Không cần sợ đâu, thực ra cậu chỉ cần mỗi giây ‘tích tắc’ lắc một cái là được.” “Thiên hạ làm gì có chuyện dễ dàng thế này?” Đồng hồ nhỏ bán tín bán nghi, “Nếu thực sự thế này, thì tôi thử xem sao.” Đồng hồ nhỏ rất thoải mái mỗi giây “tích tắc” lắc một cái, trong lúc vô tình, một năm đã trôi qua, nó đã thoải mái lắc hơn 31 triệu lần. Mỗi người đều hy vọng giấc mơ trở thành hiện thực, nhưng đối mặt với mục tiêu xa vời, thường vì cảm thấy khó khăn quá lớn mà từ bỏ. Thực ra, chúng ta chỉ cần bước ra bước đầu tiên, rồi sau đó bước ra bước thứ hai, bước thứ ba… vững vàng bước đi từng bước một, cuối cùng nhất định sẽ có thể thực hiện được giấc mơ của chính mình. 74.Chọn đáp án đúng. [Đọc lại toàn bộ văn bản chiếc đồng hồ Q71-74] 74.Văn bản trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功需要坚持 (Thành công cần, đòi hỏi kiên trì, bền bỉ)
- B. 不要总是找借口 (Đừng luôn luôn tìm kiếm cớ, lý do thoái thác)
- C. 应该严格要求自已 (Nên nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- D. 计划往往赶不上变化 (Kế hoạch, lập kế hoạch thường, thường hay (theo quy luật đuổi không kịp, theo không kịp thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (成功需要坚持 — Thành công cần, đòi hỏi kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: “Dựa vào thể hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn 100 học sinh thông minh nhất toàn trường cấu thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể khiến các em đạt được thành tích tốt hơn.” Cả ba giáo viên đều vui mừng bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để trẻ con hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên đứng ở top đầu của toàn bộ khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: những học sinh này vốn không phải là học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy cao của bản thân mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này, hiệu trưởng lại mỉm cười nói ra sự thật thứ hai: thực ra ba giáo viên cũng không phải là giáo viên ưu tú được đặc biệt lựa chọn, mà cũng tương tự là giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Câu chuyện này nói cho chúng ta biết: ám thị tâm lý tích cực và kỳ vọng cao, thường có thể kích thích tiềm năng to lớn của con người. 75.Chọn đáp án đúng. Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: “Dựa vào thể hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn 100 học sinh thông minh nhất toàn trường cấu thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生,只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自己的教学水平高才是真正的原因。这时,校长又微笑着说出了第二个真相:其实三位老师也不是被特意挑选出来的优秀教师,而同样是随机抽选的普通教师。 这个故事告诉我们:积极的心理暗示和高期望,往往能够激发人们巨大的潜能。 75.选出正确答案。 新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生,只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自已的教学水平高才是真正的原因。 这时校长又告诉他们另一个真相,那就是,他们也不是被专门挑选出来的全校最优秀的教师,也只是随机抽调的普通老师。 75.开始,校长跟三位老师说:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: “Dựa vào thể hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn 100 học sinh thông minh nhất toàn trường cấu thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể khiến các em đạt được thành tích tốt hơn.” Cả ba giáo viên đều vui mừng bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để trẻ con hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên đứng ở top đầu của toàn bộ khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: những học sinh này vốn không phải là học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy cao của bản thân mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này, hiệu trưởng lại mỉm cười nói ra sự thật thứ hai: thực ra ba giáo viên cũng không phải là giáo viên ưu tú được đặc biệt lựa chọn, mà cũng tương tự là giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Câu chuyện này nói cho chúng ta biết: ám thị tâm lý tích cực và kỳ vọng cao, thường có thể kích thích tiềm năng to lớn của con người. 75.Chọn đáp án đúng. Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: “Dựa vào thể hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn 100 học sinh thông minh nhất toàn trường cấu thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些学生很懒 (Những cái này, những người này học sinh, sinh viên rất lười biếng, lười)
- B. 他们是最棒的教师 (Họ, bọn họ là, phải nhất giáo viên, người thầy dạy học tuyệt vời, giỏi)
- C. 这些学生是最笨的 (Những cái này, những người này học sinh, sinh viên là, phải nhất vụng về, ngốc nghếch)
- D. 他们受到了家长的欢迎 (Họ, bọn họ nhận được, chịu (tác động) rồi chào mừng phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (他们是最棒的教师 — Họ, bọn họ là, phải nhất giáo viên, người thầy dạy học tuyệt vời, giỏi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第76题:选出正确答案。
新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都高兴地表示一定尽力。
校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。
一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。
这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生,只不过是随机抽调的普通学生。
老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自己的教学水平高才是真正的原因。这时,校长又微笑着说出了第二个真相:其实三位老师也不是被特意挑选出来的优秀教师,而同样是随机抽选的普通教师。
这个故事告诉我们:积极的心理暗示和高期望,往往能够激发人们巨大的潜能。
76.选出正确答案。
[Đọc đoạn văn hiệu ứng tâm lý trường học ở Q75]
76.校长希望老师怎么对待这些学生?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: “Dựa vào thể hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn 100 học sinh thông minh nhất toàn trường cấu thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể khiến các em đạt được thành tích tốt hơn.” Cả ba giáo viên đều vui mừng bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để trẻ con hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên đứng ở top đầu của toàn bộ khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: những học sinh này vốn không phải là học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy cao của bản thân mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này, hiệu trưởng lại mỉm cười nói ra sự thật thứ hai: thực ra ba giáo viên cũng không phải là giáo viên ưu tú được đặc biệt lựa chọn, mà cũng tương tự là giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Câu chuyện này nói cho chúng ta biết: ám thị tâm lý tích cực và kỳ vọng cao, thường có thể kích thích tiềm năng to lớn của con người. 76.Chọn đáp án đúng. [Đọc đoạn văn hiệu ứng tâm lý trường học ở Q75] 76.Hiệu trưởng hy vọng giáo viên đối xử với những học sinh này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生,只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自己的教学水平高才是真正的原因。这时,校长又微笑着说出了第二个真相:其实三位老师也不是被特意挑选出来的优秀教师,而同样是随机抽选的普通教师。 这个故事告诉我们:积极的心理暗示和高期望,往往能够激发人们巨大的潜能。 76.选出正确答案。 [Đọc đoạn văn hiệu ứng tâm lý trường học ở Q75] 76.校长希望老师怎么对待这些学生?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: “Dựa vào thể hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn 100 học sinh thông minh nhất toàn trường cấu thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể khiến các em đạt được thành tích tốt hơn.” Cả ba giáo viên đều vui mừng bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để trẻ con hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên đứng ở top đầu của toàn bộ khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: những học sinh này vốn không phải là học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy cao của bản thân mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này, hiệu trưởng lại mỉm cười nói ra sự thật thứ hai: thực ra ba giáo viên cũng không phải là giáo viên ưu tú được đặc biệt lựa chọn, mà cũng tương tự là giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Câu chuyện này nói cho chúng ta biết: ám thị tâm lý tích cực và kỳ vọng cao, thường có thể kích thích tiềm năng to lớn của con người. 76.Chọn đáp án đúng. [Đọc đoạn văn hiệu ứng tâm lý trường học ở Q75] 76.Hiệu trưởng hy vọng giáo viên đối xử với những học sinh này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多鼓励学生 (Cần nhiều khuyến khích, động viên học sinh, sinh viên)
- B. 允许学生犯错误 (Cho phép, thừa nhận học sinh, sinh viên phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót)
- C. 像普通学生那样对待 (Giống như, tựa như phổ thông, bình thường học sinh, sinh viên như thế, như vậy đối đãi, đối xử)
- D. 要培养学生独立思考的能力 (Cần bồi dưỡng, đào tạo học sinh, sinh viên độc lập, tự chủ năng lực, khả năng suy nghĩ, tư duy)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (像普通学生那样对待 — Giống như, tựa như phổ thông, bình thường học sinh, sinh viên như thế, như vậy đối đãi, đối xử). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第77题:选出正确答案。
新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都高兴地表示一定尽力。
校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。
一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。
这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生,只不过是随机抽调的普通学生。
老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自己的教学水平高才是真正的原因。这时,校长又微笑着说出了第二个真相:其实三位老师也不是被特意挑选出来的优秀教师,而同样是随机抽选的普通教师。
这个故事告诉我们:积极的心理暗示和高期望,往往能够激发人们巨大的潜能。
77.选出正确答案。
[Đọc đoạn văn hiệu ứng tâm lý trường học ở Q75-76]
77.老师们认为自己已的教学水平怎么样?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: “Dựa vào thể hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn 100 học sinh thông minh nhất toàn trường cấu thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể khiến các em đạt được thành tích tốt hơn.” Cả ba giáo viên đều vui mừng bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để trẻ con hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên đứng ở top đầu của toàn bộ khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: những học sinh này vốn không phải là học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy cao của bản thân mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này, hiệu trưởng lại mỉm cười nói ra sự thật thứ hai: thực ra ba giáo viên cũng không phải là giáo viên ưu tú được đặc biệt lựa chọn, mà cũng tương tự là giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Câu chuyện này nói cho chúng ta biết: ám thị tâm lý tích cực và kỳ vọng cao, thường có thể kích thích tiềm năng to lớn của con người. 77.Chọn đáp án đúng. [Đọc đoạn văn hiệu ứng tâm lý trường học ở Q75-76] 77.Các giáo viên cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生,只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自己的教学水平高才是真正的原因。这时,校长又微笑着说出了第二个真相:其实三位老师也不是被特意挑选出来的优秀教师,而同样是随机抽选的普通教师。 这个故事告诉我们:积极的心理暗示和高期望,往往能够激发人们巨大的潜能。 77.选出正确答案。 [Đọc đoạn văn hiệu ứng tâm lý trường học ở Q75-76] 77.老师们认为自己已的教学水平怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: “Dựa vào thể hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn 100 học sinh thông minh nhất toàn trường cấu thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể khiến các em đạt được thành tích tốt hơn.” Cả ba giáo viên đều vui mừng bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để trẻ con hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên đứng ở top đầu của toàn bộ khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: những học sinh này vốn không phải là học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy cao của bản thân mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này, hiệu trưởng lại mỉm cười nói ra sự thật thứ hai: thực ra ba giáo viên cũng không phải là giáo viên ưu tú được đặc biệt lựa chọn, mà cũng tương tự là giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Câu chuyện này nói cho chúng ta biết: ám thị tâm lý tích cực và kỳ vọng cao, thường có thể kích thích tiềm năng to lớn của con người. 77.Chọn đáp án đúng. [Đọc đoạn văn hiệu ứng tâm lý trường học ở Q75-76] 77.Các giáo viên cho rằng trình độ giảng dạy của bản thân thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很糟糕 (rất tồi tệ, hỏng bét)
- B. 非常出色 (vô cùng, rất xuất sắc, kiệt xuất)
- C. 属于中等水平 (Thuộc về, nằm trong trung đẳng, mức độ vừa phải trung bình trình độ, mức độ)
- D. 实际上很普通 (Trên thực tế, thực ra rất phổ thông, bình thường)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (非常出色 — vô cùng, rất xuất sắc, kiệt xuất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第78题:选出正确答案。
新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都高兴地表示一定尽力。
校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。
一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。
这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生,只不过是随机抽调的普通学生。
老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自己的教学水平高才是真正的原因。这时,校长又微笑着说出了第二个真相:其实三位老师也不是被特意挑选出来的优秀教师,而同样是随机抽选的普通教师。
这个故事告诉我们:积极的心理暗示和高期望,往往能够激发人们巨大的潜能。
78.选出正确答案。
[Đọc toàn bộ câu chuyện Q75-78]
78.上文主要想告诉我们:
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: “Dựa vào thể hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn 100 học sinh thông minh nhất toàn trường cấu thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể khiến các em đạt được thành tích tốt hơn.” Cả ba giáo viên đều vui mừng bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để trẻ con hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên đứng ở top đầu của toàn bộ khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: những học sinh này vốn không phải là học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy cao của bản thân mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này, hiệu trưởng lại mỉm cười nói ra sự thật thứ hai: thực ra ba giáo viên cũng không phải là giáo viên ưu tú được đặc biệt lựa chọn, mà cũng tương tự là giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Câu chuyện này nói cho chúng ta biết: ám thị tâm lý tích cực và kỳ vọng cao, thường có thể kích thích tiềm năng to lớn của con người. 78.Chọn đáp án đúng. [Đọc toàn bộ câu chuyện Q75-78] 78.Văn bản trên chủ yếu muốn nói với chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 新学期开始时,校长把三位老师叫进办公室,对他们说:“根据你们过去的教学表现,你们是本校最优秀的教师。因此,我们特意挑选了全校最聪明的100名学生组成三个班让你们教。这些学生比别的孩子都要聪明,希望你们能让他们取得更好的成绩。”三位老师都高兴地表示一定尽力。 校长又叮嘱他们,对待这些孩子,要像平常一样,不要让孩子或家长知道他们是被特意挑选出来的。老师们都答应了。 一年之后,这三个班的学生成绩果然排在整个地区的前列。 这时,校长告诉了老师真相:这些学生并不是刻意选出来的最优秀的学生,只不过是随机抽调的普通学生。 老师们没想到会是这样,经过分析,他们都认为自己的教学水平高才是真正的原因。这时,校长又微笑着说出了第二个真相:其实三位老师也不是被特意挑选出来的优秀教师,而同样是随机抽选的普通教师。 这个故事告诉我们:积极的心理暗示和高期望,往往能够激发人们巨大的潜能。 78.选出正确答案。 [Đọc toàn bộ câu chuyện Q75-78] 78.上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi học kỳ mới bắt đầu, hiệu trưởng gọi ba giáo viên vào văn phòng, nói với họ rằng: “Dựa vào thể hiện giảng dạy trước đây của các thầy cô, các thầy cô là những giáo viên ưu tú nhất của trường chúng ta. Do đó, chúng tôi đã đặc biệt lựa chọn 100 học sinh thông minh nhất toàn trường cấu thành ba lớp để giao cho các thầy cô dạy. Những học sinh này thông minh hơn những đứa trẻ khác, hy vọng các thầy cô có thể khiến các em đạt được thành tích tốt hơn.” Cả ba giáo viên đều vui mừng bày tỏ nhất định sẽ cố gắng hết sức. Hiệu trưởng lại dặn dò họ, đối xử với những đứa trẻ này, phải giống như bình thường, đừng để trẻ con hoặc phụ huynh biết rằng các em được đặc biệt lựa chọn ra. Các giáo viên đều đồng ý. Một năm sau, thành tích của học sinh ba lớp này quả nhiên đứng ở top đầu của toàn bộ khu vực. Lúc này, hiệu trưởng đã nói cho các giáo viên biết sự thật: những học sinh này vốn không phải là học sinh ưu tú nhất được chọn có chủ đích, mà chỉ là học sinh bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Các giáo viên không ngờ lại là thế này, sau khi phân tích, họ đều cho rằng trình độ giảng dạy cao của bản thân mới là nguyên nhân thực sự. Lúc này, hiệu trưởng lại mỉm cười nói ra sự thật thứ hai: thực ra ba giáo viên cũng không phải là giáo viên ưu tú được đặc biệt lựa chọn, mà cũng tương tự là giáo viên bình thường được rút thăm ngẫu nhiên. Câu chuyện này nói cho chúng ta biết: ám thị tâm lý tích cực và kỳ vọng cao, thường có thể kích thích tiềm năng to lớn của con người. 78.Chọn đáp án đúng. [Đọc toàn bộ câu chuyện Q75-78] 78.Văn bản trên chủ yếu muốn nói với chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 万事开头难 (Vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc phần mở đầu, sự khởi đầu khó, khó khăn)
- B. 不要轻信他人 (Đừng nhẹ, nhẹ nhàng thư, lá thư anh ấy người)
- C. 努力了未必能成功 (Nỗ lực, cố gắng rồi chưa hẳn, không nhất thiết có thể thành công)
- D. 别人的看法对我们影响很大 (Quan điểm, góc nhìn của người khác đối với chúng tôi, chúng ta ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (别人的看法对我们影响很大 — Quan điểm, góc nhìn của người khác đối với chúng tôi, chúng ta ảnh hưởng, tác động rất to, lớn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà khoa học và một nhà thơ đi cùng một chuyến tàu, hai người không quen biết nhau. Vì rất chán, nhà khoa học nói với nhà thơ rằng: “Anh có muốn chơi trò chơi với tôi không?” Nhà thơ nhìn nhà khoa học, không đáp lời. Nhà khoa học nói tiếp: “Tôi là nhà khoa học, chúng ta hỏi nhau câu hỏi, ai không trả lời được phải đưa 5 tệ, thế nào?” Nhà thơ nghĩ bản thân không dễ gì thắng được nhà khoa học, thế là từ chối một cách uyển chuyển. Nhà khoa học vẫn không bỏ cuộc: “Thế này đi, anh không trả lời được chỉ cần đưa cho tôi 5 tệ, nếu tôi không trả lời được, sẽ đưa anh 50 tệ, thế này được chứ?” Nhà thơ bấy giờ mới đồng ý với ông ta. Nhà khoa học hỏi: “Từ trái đất đến mặt trăng có bao nhiêu cây số?” Nhà thơ không trả lời được, trực tiếp lấy 5 tệ đưa cho nhà khoa học. Tiếp theo, nhà thơ hỏi: “Cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân?” Nhà khoa học vắt óc suy nghĩ, thế nào cũng không nghĩ ra đáp án. Cuối cùng, ông đành chịu thua, rút ra 50 tệ đưa cho nhà thơ. Nhà khoa học vô cùng tò mò, không nhịn được hỏi nhà thơ: “Thế rốt cuộc cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân vậy?” Chỉ thấy nhà thơ mỉm cười nhẹ, một câu cũng không nói, đưa tay từ trong túi móc ra 5 tệ đưa cho nhà khoa học. 79.Chọn đáp án đúng. Một nhà khoa học và một nhà thơ đi cùng một chuyến tàu, hai người không quen biết nhau. Vì rất chán, nhà khoa học nói với nhà thơ rằng: “Anh có muốn chơi trò chơi với tôi không?” Nhà thơ nhìn nhà khoa học, không đáp lời. Nhà khoa học nói tiếp: “Tôi là nhà khoa học, chúng ta hỏi nhau câu hỏi
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一位科学家跟一位诗人搭乘同一列火车,两人互不相识。因为很无聊,科学家对诗人说:“你要不要跟我玩儿个游戏?”诗人看了看科学家,没有搭腔。 科学家继续说:“我是科学家,我们互相问对方问题,答不出来的要给5块钱,怎么样?”诗人想自己不太容易赢科学家,于是委婉地拒绝了。 科学家仍不死心:“这样好了,你答不出来只要给我5块,如果我答不出来,就给你50块,这样可以了吧?”诗人于是答应了他。 科学家问:“地球到月亮之间有多少公里?”诗人答不出来,直接拿了5块给科学家。 接着,诗人问:“什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿?” 科学家苦思冥想,怎么也想不出答案。最后,他只好认输,拿出50块钱给了诗人。 科学家非常好奇,忍不住问诗人:“那到底是什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿呢?” 只见诗人微微一笑,一句话也没说,伸手从口袋里掏出5块钱递给了科学家。 79.选出正确答案。 一位科学家跟一位诗人搭乘同一列火车,两人互不相识。因为很无聊,科学家对诗人说:“你要不要跟我玩儿个游戏?”诗人看了看科学家,没有搭腔。 科学家继续说:“我是科学家,我们互相问对方问题,答不出来的要给5块钱,怎么样?”诗人想自已不太容易赢科学家,于是委婉地拒绝了。 科学家仍不死心:“这样好了,你答不出来只要给我5块,如果我答不出来,就给你50块,这样可以了吧?”诗人于是答应了他。 科学家问:“地球到月亮之间有多少公里?”诗人答不出来,直接拿了5块给科学家。 接着,诗人问:“什么东西上山时是四条腿,下山时是五条腿?”科学家迷惑地看着诗人,拿出了几张纸,开始在上面计算着,一直到火车到站的时候,他也也没算出答案是什么,只好拿了50块给诗人。 科学家最后便问:“那答案是什么?告诉我吧。” 只见诗人耸耸肩,拿了5块钱给他,然后得意地走了。 79.科学家为什么提出要玩游戏?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà khoa học và một nhà thơ đi cùng một chuyến tàu, hai người không quen biết nhau. Vì rất chán, nhà khoa học nói với nhà thơ rằng: “Anh có muốn chơi trò chơi với tôi không?” Nhà thơ nhìn nhà khoa học, không đáp lời. Nhà khoa học nói tiếp: “Tôi là nhà khoa học, chúng ta hỏi nhau câu hỏi, ai không trả lời được phải đưa 5 tệ, thế nào?” Nhà thơ nghĩ bản thân không dễ gì thắng được nhà khoa học, thế là từ chối một cách uyển chuyển. Nhà khoa học vẫn không bỏ cuộc: “Thế này đi, anh không trả lời được chỉ cần đưa cho tôi 5 tệ, nếu tôi không trả lời được, sẽ đưa anh 50 tệ, thế này được chứ?” Nhà thơ bấy giờ mới đồng ý với ông ta. Nhà khoa học hỏi: “Từ trái đất đến mặt trăng có bao nhiêu cây số?” Nhà thơ không trả lời được, trực tiếp lấy 5 tệ đưa cho nhà khoa học. Tiếp theo, nhà thơ hỏi: “Cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân?” Nhà khoa học vắt óc suy nghĩ, thế nào cũng không nghĩ ra đáp án. Cuối cùng, ông đành chịu thua, rút ra 50 tệ đưa cho nhà thơ. Nhà khoa học vô cùng tò mò, không nhịn được hỏi nhà thơ: “Thế rốt cuộc cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân vậy?” Chỉ thấy nhà thơ mỉm cười nhẹ, một câu cũng không nói, đưa tay từ trong túi móc ra 5 tệ đưa cho nhà khoa học. 79.Chọn đáp án đúng. Một nhà khoa học và một nhà thơ đi cùng một chuyến tàu, hai người không quen biết nhau. Vì rất chán, nhà khoa học nói với nhà thơ rằng: “Anh có muốn chơi trò chơi với tôi không?” Nhà thơ nhìn nhà khoa học, không đáp lời. Nhà khoa học nói tiếp: “Tôi là nhà khoa học, chúng ta hỏi nhau câu hỏi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得无聊 (cảm thấy nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 想认识诗人 (Muốn quen biết, nhận biết nhà thơ, thi nhân)
- C. 想换一些零钱 (Muốn đổi, thay đổi một số, một vài tiền lẻ, tiền đổi)
- D. 要证明自已比诗人聪明 (Cần chứng minh, bằng chứng từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) so với nhà thơ, thi nhân thông minh)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (觉得无聊 — cảm thấy nhàm chán, tẻ nhạt). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第80题:选出正确答案。
一位科学家跟一位诗人搭乘同一列火车,两人互不相识。因为很无聊,科学家对诗人说:“你要不要跟我玩儿个游戏?”诗人看了看科学家,没有搭腔。
科学家继续说:“我是科学家,我们互相问对方问题,答不出来的要给5块钱,怎么样?”诗人想自己不太容易赢科学家,于是委婉地拒绝了。
科学家仍不死心:“这样好了,你答不出来只要给我5块,如果我答不出来,就给你50块,这样可以了吧?”诗人于是答应了他。
科学家问:“地球到月亮之间有多少公里?”诗人答不出来,直接拿了5块给科学家。
接着,诗人问:“什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿?”
科学家苦思冥想,怎么也想不出答案。最后,他只好认输,拿出50块钱给了诗人。
科学家非常好奇,忍不住问诗人:“那到底是什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿呢?”
只见诗人微微一笑,一句话也没说,伸手从口袋里掏出5块钱递给了科学家。
80.选出正确答案。
[Đọc lại đoạn văn câu chuyện giữa nhà khoa học và nhà thơ ở Q79]
80.诗人刚开始为什么拒绝玩儿游戏?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà khoa học và một nhà thơ đi cùng một chuyến tàu, hai người không quen biết nhau. Vì rất chán, nhà khoa học nói với nhà thơ rằng: “Anh có muốn chơi trò chơi với tôi không?” Nhà thơ nhìn nhà khoa học, không đáp lời. Nhà khoa học nói tiếp: “Tôi là nhà khoa học, chúng ta hỏi nhau câu hỏi, ai không trả lời được phải đưa 5 tệ, thế nào?” Nhà thơ nghĩ bản thân không dễ gì thắng được nhà khoa học, thế là từ chối một cách uyển chuyển. Nhà khoa học vẫn không bỏ cuộc: “Thế này đi, anh không trả lời được chỉ cần đưa cho tôi 5 tệ, nếu tôi không trả lời được, sẽ đưa anh 50 tệ, thế này được chứ?” Nhà thơ bấy giờ mới đồng ý với ông ta. Nhà khoa học hỏi: “Từ trái đất đến mặt trăng có bao nhiêu cây số?” Nhà thơ không trả lời được, trực tiếp lấy 5 tệ đưa cho nhà khoa học. Tiếp theo, nhà thơ hỏi: “Cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân?” Nhà khoa học vắt óc suy nghĩ, thế nào cũng không nghĩ ra đáp án. Cuối cùng, ông đành chịu thua, rút ra 50 tệ đưa cho nhà thơ. Nhà khoa học vô cùng tò mò, không nhịn được hỏi nhà thơ: “Thế rốt cuộc cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân vậy?” Chỉ thấy nhà thơ mỉm cười nhẹ, một câu cũng không nói, đưa tay từ trong túi móc ra 5 tệ đưa cho nhà khoa học. 80.Chọn đáp án đúng. [Đọc lại đoạn văn câu chuyện giữa nhà khoa học và nhà thơ ở Q79] 80.Lúc đầu tại sao nhà thơ lại từ chối chơi trò chơi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一位科学家跟一位诗人搭乘同一列火车,两人互不相识。因为很无聊,科学家对诗人说:“你要不要跟我玩儿个游戏?”诗人看了看科学家,没有搭腔。 科学家继续说:“我是科学家,我们互相问对方问题,答不出来的要给5块钱,怎么样?”诗人想自己不太容易赢科学家,于是委婉地拒绝了。 科学家仍不死心:“这样好了,你答不出来只要给我5块,如果我答不出来,就给你50块,这样可以了吧?”诗人于是答应了他。 科学家问:“地球到月亮之间有多少公里?”诗人答不出来,直接拿了5块给科学家。 接着,诗人问:“什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿?” 科学家苦思冥想,怎么也想不出答案。最后,他只好认输,拿出50块钱给了诗人。 科学家非常好奇,忍不住问诗人:“那到底是什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿呢?” 只见诗人微微一笑,一句话也没说,伸手从口袋里掏出5块钱递给了科学家。 80.选出正确答案。 [Đọc lại đoạn văn câu chuyện giữa nhà khoa học và nhà thơ ở Q79] 80.诗人刚开始为什么拒绝玩儿游戏?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà khoa học và một nhà thơ đi cùng một chuyến tàu, hai người không quen biết nhau. Vì rất chán, nhà khoa học nói với nhà thơ rằng: “Anh có muốn chơi trò chơi với tôi không?” Nhà thơ nhìn nhà khoa học, không đáp lời. Nhà khoa học nói tiếp: “Tôi là nhà khoa học, chúng ta hỏi nhau câu hỏi, ai không trả lời được phải đưa 5 tệ, thế nào?” Nhà thơ nghĩ bản thân không dễ gì thắng được nhà khoa học, thế là từ chối một cách uyển chuyển. Nhà khoa học vẫn không bỏ cuộc: “Thế này đi, anh không trả lời được chỉ cần đưa cho tôi 5 tệ, nếu tôi không trả lời được, sẽ đưa anh 50 tệ, thế này được chứ?” Nhà thơ bấy giờ mới đồng ý với ông ta. Nhà khoa học hỏi: “Từ trái đất đến mặt trăng có bao nhiêu cây số?” Nhà thơ không trả lời được, trực tiếp lấy 5 tệ đưa cho nhà khoa học. Tiếp theo, nhà thơ hỏi: “Cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân?” Nhà khoa học vắt óc suy nghĩ, thế nào cũng không nghĩ ra đáp án. Cuối cùng, ông đành chịu thua, rút ra 50 tệ đưa cho nhà thơ. Nhà khoa học vô cùng tò mò, không nhịn được hỏi nhà thơ: “Thế rốt cuộc cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân vậy?” Chỉ thấy nhà thơ mỉm cười nhẹ, một câu cũng không nói, đưa tay từ trong túi móc ra 5 tệ đưa cho nhà khoa học. 80.Chọn đáp án đúng. [Đọc lại đoạn văn câu chuyện giữa nhà khoa học và nhà thơ ở Q79] 80.Lúc đầu tại sao nhà thơ lại từ chối chơi trò chơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有带钱 (Không có mang theo, dẫn dắt tiền)
- B. 担心被骗 (Lo lắng, yên tâm không nổi bị lừa dối, lừa gạt)
- C. 他的运气太差 (Vận may, số may của anh ấy quá kém, thiếu)
- D. 觉得赢的可能性小 (Cảm thấy có thể thắng, giành thắng lợi tính, tính chất (hậu tố) nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (觉得赢的可能性小 — Cảm thấy có thể thắng, giành thắng lợi tính, tính chất (hậu tố) nhỏ, bé). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第81题:选出正确答案。
一位科学家跟一位诗人搭乘同一列火车,两人互不相识。因为很无聊,科学家对诗人说:“你要不要跟我玩儿个游戏?”诗人看了看科学家,没有搭腔。
科学家继续说:“我是科学家,我们互相问对方问题,答不出来的要给5块钱,怎么样?”诗人想自己不太容易赢科学家,于是委婉地拒绝了。
科学家仍不死心:“这样好了,你答不出来只要给我5块,如果我答不出来,就给你50块,这样可以了吧?”诗人于是答应了他。
科学家问:“地球到月亮之间有多少公里?”诗人答不出来,直接拿了5块给科学家。
接着,诗人问:“什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿?”
科学家苦思冥想,怎么也想不出答案。最后,他只好认输,拿出50块钱给了诗人。
科学家非常好奇,忍不住问诗人:“那到底是什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿呢?”
只见诗人微微一笑,一句话也没说,伸手从口袋里掏出5块钱递给了科学家。
81.选出正确答案。
[Đọc lại đoạn văn câu chuyện giữa nhà khoa học và nhà thơ ở Q79-80]
81.关于诗人,可以知道什么?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà khoa học và một nhà thơ đi cùng một chuyến tàu, hai người không quen biết nhau. Vì rất chán, nhà khoa học nói với nhà thơ rằng: “Anh có muốn chơi trò chơi với tôi không?” Nhà thơ nhìn nhà khoa học, không đáp lời. Nhà khoa học nói tiếp: “Tôi là nhà khoa học, chúng ta hỏi nhau câu hỏi, ai không trả lời được phải đưa 5 tệ, thế nào?” Nhà thơ nghĩ bản thân không dễ gì thắng được nhà khoa học, thế là từ chối một cách uyển chuyển. Nhà khoa học vẫn không bỏ cuộc: “Thế này đi, anh không trả lời được chỉ cần đưa cho tôi 5 tệ, nếu tôi không trả lời được, sẽ đưa anh 50 tệ, thế này được chứ?” Nhà thơ bấy giờ mới đồng ý với ông ta. Nhà khoa học hỏi: “Từ trái đất đến mặt trăng có bao nhiêu cây số?” Nhà thơ không trả lời được, trực tiếp lấy 5 tệ đưa cho nhà khoa học. Tiếp theo, nhà thơ hỏi: “Cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân?” Nhà khoa học vắt óc suy nghĩ, thế nào cũng không nghĩ ra đáp án. Cuối cùng, ông đành chịu thua, rút ra 50 tệ đưa cho nhà thơ. Nhà khoa học vô cùng tò mò, không nhịn được hỏi nhà thơ: “Thế rốt cuộc cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân vậy?” Chỉ thấy nhà thơ mỉm cười nhẹ, một câu cũng không nói, đưa tay từ trong túi móc ra 5 tệ đưa cho nhà khoa học. 81.Chọn đáp án đúng. [Đọc lại đoạn văn câu chuyện giữa nhà khoa học và nhà thơ ở Q79-80] 81.Về nhà thơ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一位科学家跟一位诗人搭乘同一列火车,两人互不相识。因为很无聊,科学家对诗人说:“你要不要跟我玩儿个游戏?”诗人看了看科学家,没有搭腔。 科学家继续说:“我是科学家,我们互相问对方问题,答不出来的要给5块钱,怎么样?”诗人想自己不太容易赢科学家,于是委婉地拒绝了。 科学家仍不死心:“这样好了,你答不出来只要给我5块,如果我答不出来,就给你50块,这样可以了吧?”诗人于是答应了他。 科学家问:“地球到月亮之间有多少公里?”诗人答不出来,直接拿了5块给科学家。 接着,诗人问:“什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿?” 科学家苦思冥想,怎么也想不出答案。最后,他只好认输,拿出50块钱给了诗人。 科学家非常好奇,忍不住问诗人:“那到底是什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿呢?” 只见诗人微微一笑,一句话也没说,伸手从口袋里掏出5块钱递给了科学家。 81.选出正确答案。 [Đọc lại đoạn văn câu chuyện giữa nhà khoa học và nhà thơ ở Q79-80] 81.关于诗人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà khoa học và một nhà thơ đi cùng một chuyến tàu, hai người không quen biết nhau. Vì rất chán, nhà khoa học nói với nhà thơ rằng: “Anh có muốn chơi trò chơi với tôi không?” Nhà thơ nhìn nhà khoa học, không đáp lời. Nhà khoa học nói tiếp: “Tôi là nhà khoa học, chúng ta hỏi nhau câu hỏi, ai không trả lời được phải đưa 5 tệ, thế nào?” Nhà thơ nghĩ bản thân không dễ gì thắng được nhà khoa học, thế là từ chối một cách uyển chuyển. Nhà khoa học vẫn không bỏ cuộc: “Thế này đi, anh không trả lời được chỉ cần đưa cho tôi 5 tệ, nếu tôi không trả lời được, sẽ đưa anh 50 tệ, thế này được chứ?” Nhà thơ bấy giờ mới đồng ý với ông ta. Nhà khoa học hỏi: “Từ trái đất đến mặt trăng có bao nhiêu cây số?” Nhà thơ không trả lời được, trực tiếp lấy 5 tệ đưa cho nhà khoa học. Tiếp theo, nhà thơ hỏi: “Cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân?” Nhà khoa học vắt óc suy nghĩ, thế nào cũng không nghĩ ra đáp án. Cuối cùng, ông đành chịu thua, rút ra 50 tệ đưa cho nhà thơ. Nhà khoa học vô cùng tò mò, không nhịn được hỏi nhà thơ: “Thế rốt cuộc cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân vậy?” Chỉ thấy nhà thơ mỉm cười nhẹ, một câu cũng không nói, đưa tay từ trong túi móc ra 5 tệ đưa cho nhà khoa học. 81.Chọn đáp án đúng. [Đọc lại đoạn văn câu chuyện giữa nhà khoa học và nhà thơ ở Q79-80] 81.Về nhà thơ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提了两个问题 (Xách, nâng cao rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con câu hỏi, vấn đề)
- B. 最后赢了40块钱 (Cuối cùng, sau chót thắng, giành thắng lợi rồi đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 懂得很多科学知识 (Hiểu, thấu hiểu rất nhiều khoa học kiến thức, tri thức)
- D. 获得了科学家的赞美 (Đạt được, giành được rồi khen ngợi, ca ngợi nhà khoa học)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (最后赢了40块钱). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第82题:选出正确答案。
一位科学家跟一位诗人搭乘同一列火车,两人互不相识。因为很无聊,科学家对诗人说:“你要不要跟我玩儿个游戏?”诗人看了看科学家,没有搭腔。
科学家继续说:“我是科学家,我们互相问对方问题,答不出来的要给5块钱,怎么样?”诗人想自己不太容易赢科学家,于是委婉地拒绝了。
科学家仍不死心:“这样好了,你答不出来只要给我5块,如果我答不出来,就给你50块,这样可以了吧?”诗人于是答应了他。
科学家问:“地球到月亮之间有多少公里?”诗人答不出来,直接拿了5块给科学家。
接着,诗人问:“什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿?”
科学家苦思冥想,怎么也想不出答案。最后,他只好认输,拿出50块钱给了诗人。
科学家非常好奇,忍不住问诗人:“那到底是什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿呢?”
只见诗人微微一笑,一句话也没说,伸手从口袋里掏出5块钱递给了科学家。
82.选出正确答案。
[Đọc lại toàn bộ câu chuyện khoa học và thơ ca Q79-82]
82.根据上文,下列哪项正确?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà khoa học và một nhà thơ đi cùng một chuyến tàu, hai người không quen biết nhau. Vì rất chán, nhà khoa học nói với nhà thơ rằng: “Anh có muốn chơi trò chơi với tôi không?” Nhà thơ nhìn nhà khoa học, không đáp lời. Nhà khoa học nói tiếp: “Tôi là nhà khoa học, chúng ta hỏi nhau câu hỏi, ai không trả lời được phải đưa 5 tệ, thế nào?” Nhà thơ nghĩ bản thân không dễ gì thắng được nhà khoa học, thế là từ chối một cách uyển chuyển. Nhà khoa học vẫn không bỏ cuộc: “Thế này đi, anh không trả lời được chỉ cần đưa cho tôi 5 tệ, nếu tôi không trả lời được, sẽ đưa anh 50 tệ, thế này được chứ?” Nhà thơ bấy giờ mới đồng ý với ông ta. Nhà khoa học hỏi: “Từ trái đất đến mặt trăng có bao nhiêu cây số?” Nhà thơ không trả lời được, trực tiếp lấy 5 tệ đưa cho nhà khoa học. Tiếp theo, nhà thơ hỏi: “Cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân?” Nhà khoa học vắt óc suy nghĩ, thế nào cũng không nghĩ ra đáp án. Cuối cùng, ông đành chịu thua, rút ra 50 tệ đưa cho nhà thơ. Nhà khoa học vô cùng tò mò, không nhịn được hỏi nhà thơ: “Thế rốt cuộc cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân vậy?” Chỉ thấy nhà thơ mỉm cười nhẹ, một câu cũng không nói, đưa tay từ trong túi móc ra 5 tệ đưa cho nhà khoa học. 82.Chọn đáp án đúng. [Đọc lại toàn bộ câu chuyện khoa học và thơ ca Q79-82] 82. Dựa vào văn bản trên, mục nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一位科学家跟一位诗人搭乘同一列火车,两人互不相识。因为很无聊,科学家对诗人说:“你要不要跟我玩儿个游戏?”诗人看了看科学家,没有搭腔。 科学家继续说:“我是科学家,我们互相问对方问题,答不出来的要给5块钱,怎么样?”诗人想自己不太容易赢科学家,于是委婉地拒绝了。 科学家仍不死心:“这样好了,你答不出来只要给我5块,如果我答不出来,就给你50块,这样可以了吧?”诗人于是答应了他。 科学家问:“地球到月亮之间有多少公里?”诗人答不出来,直接拿了5块给科学家。 接着,诗人问:“什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿?” 科学家苦思冥想,怎么也想不出答案。最后,他只好认输,拿出50块钱给了诗人。 科学家非常好奇,忍不住问诗人:“那到底是什么东西上山时是四条腿,下山时是三条腿呢?” 只见诗人微微一笑,一句话也没说,伸手从口袋里掏出5块钱递给了科学家。 82.选出正确答案。 [Đọc lại toàn bộ câu chuyện khoa học và thơ ca Q79-82] 82.根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà khoa học và một nhà thơ đi cùng một chuyến tàu, hai người không quen biết nhau. Vì rất chán, nhà khoa học nói với nhà thơ rằng: “Anh có muốn chơi trò chơi với tôi không?” Nhà thơ nhìn nhà khoa học, không đáp lời. Nhà khoa học nói tiếp: “Tôi là nhà khoa học, chúng ta hỏi nhau câu hỏi, ai không trả lời được phải đưa 5 tệ, thế nào?” Nhà thơ nghĩ bản thân không dễ gì thắng được nhà khoa học, thế là từ chối một cách uyển chuyển. Nhà khoa học vẫn không bỏ cuộc: “Thế này đi, anh không trả lời được chỉ cần đưa cho tôi 5 tệ, nếu tôi không trả lời được, sẽ đưa anh 50 tệ, thế này được chứ?” Nhà thơ bấy giờ mới đồng ý với ông ta. Nhà khoa học hỏi: “Từ trái đất đến mặt trăng có bao nhiêu cây số?” Nhà thơ không trả lời được, trực tiếp lấy 5 tệ đưa cho nhà khoa học. Tiếp theo, nhà thơ hỏi: “Cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân?” Nhà khoa học vắt óc suy nghĩ, thế nào cũng không nghĩ ra đáp án. Cuối cùng, ông đành chịu thua, rút ra 50 tệ đưa cho nhà thơ. Nhà khoa học vô cùng tò mò, không nhịn được hỏi nhà thơ: “Thế rốt cuộc cái gì lúc lên núi là bốn chân, lúc xuống núi là ba chân vậy?” Chỉ thấy nhà thơ mỉm cười nhẹ, một câu cũng không nói, đưa tay từ trong túi móc ra 5 tệ đưa cho nhà khoa học. 82.Chọn đáp án đúng. [Đọc lại toàn bộ câu chuyện khoa học và thơ ca Q79-82] 82. Dựa vào văn bản trên, mục nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科学家很感激诗人 (Nhà khoa học rất cảm kích, biết ơn sâu sắc nhà thơ, thi nhân)
- B. 诗人认为游戏不公平 (Nhà thơ, thi nhân cho rằng, nhận định rằng trò chơi không công bằng, bình đẳng)
- C. 科学家比诗人先上火车 (Nhà khoa học so với nhà thơ, thi nhân trước, trước tiên trước hết trên tàu hỏa, xe lửa)
- D. 诗人也不知道问题的答案 (Nhà thơ, thi nhân cũng không biết, chưa biết con đường đáp án, câu trả lời câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (诗人也不知道问题的答案 — Nhà thơ, thi nhân cũng không biết, chưa biết con đường đáp án, câu trả lời câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một thanh niên đi xin việc, ứng tuyển mấy đơn vị đều bị từ chối ngoài cửa, cảm thấy vô cùng chán nản. Cuối cùng, anh ôm một tia hy vọng lại đi ứng tuyển một công ty. Trước đó, anh đã đi thăm dò lịch sử của tổng giám đốc công ty đó. Thông qua việc tìm hiểu, phát hiện tổng giám đốc công ty này trước đây cũng có trải nghiệm tương tự như mình. Anh như vớ được báu vật, lúc ứng tuyển, anh liền trò chuyện rôm rả với tổng giám đốc về trải nghiệm xin việc của mình, cũng như sự phẫn uất vì hoài tài không được gặp thời của bản thân. Quả nhiên, lời nói này đã giành được sự thưởng thức và đồng tình của tổng giám đốc, cuối cùng anh được tuyển dụng làm giám đốc nghiệp vụ. Đây chính là cái gọi là “hiệu ứng danh thiếp”, tức là khi hai người giao tiếp với nhau, nếu trước tiên bày tỏ thái độ và giá trị quan của bản thân giống với đối phương, sẽ khiến đối phương cảm thấy bạn có rất nhiều điểm tương đồng với anh ấy, từ đó nhanh chóng kéo gần khoảng cách tâm lý giữa đôi bên. Đem thái độ, quan điểm và giá trị quan của bản thân hóa thành một tấm “danh thiếp” thể hiện ra cho đối phương, tìm kiếm ngôn ngữ chung của nhau, không chỉ có thể để lại ấn tượng đầu tiên tốt đẹp sâu sắc, mà còn dễ dàng có được sự tin tưởng và ủng hộ của đối phương hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有一位青年去求职,应聘几家单位都被拒之门外,感到十分沮丧。最后,他抱着一线希望又去一家公司应聘。在此之前,他先去打听了该公司老总的历史。通过了解,发现这个公司老总以前也有与自己相似的经历。他如获珍宝,在应聘时,他就与老总畅谈自己的求职经历,以及自己怀才不遇的愤慨。 果然,这一席话博得了老总的赏识和同情,最终他被录用为业务经理。 这就是所谓的“名片效应”,即两个人在交往时,如果首先表明自己与对方的态度和价值观相同,就会使对方感到你与他有很多的相似之处,从而迅速拉近彼此的心理距离。 把自己的态度、观点和价值观转化为一张“名片”展现给对方,寻找彼此的共同语言,不仅能给人留下良好深刻的第一印象,也更容易获得对方的信任与支持。 83.选出正确答案。 有一位青年去求职,应聘几家单位都被拒之门外,感到十分沮丧。最后,他抱着一线希望又去一家公司应聘。在此之前,他先去打听了该公司老总的历史。通过了解,发现这个公司老总以前也有与自已相似的经历。他如获至宝,在应聘时,他就与老总畅谈自己的求职经历,以及自已怀才不遇的愤慨。 果然,这一席话博得了老总的赏识和同情,最终他被录用为业务经理。 这就是所谓的“名片效应”,即两个人在交往时,如果首先表明自已与对方的态度和价值观相同,就会使对方感到你与他有很多的相似性,从而很快地缩小与你的心理距离,更愿意同你接近,结成良好的人际关系。在这里,有意识、有目的地向对方表明态度和观点,就如同名片一样,可以把自已介绍给对方。 恰当地使用“心理名片”,可以尽快促成人际关系的建立。但要使“心理名片”起到应有的作用,首先,要善于捕捉对方的信息,把握对方真实的态度,寻找其积极的、你可以接受的观点,制作一张有效的“心理名片”;其次,寻找时机,恰到好处地向对方出示你的“心理名片”。掌握“心理名片”的应用艺术,对于处理好人际关系具有很大的实用价值。 83.那位青年去那家公司应聘之前:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một thanh niên đi xin việc, ứng tuyển mấy đơn vị đều bị từ chối ngoài cửa, cảm thấy vô cùng chán nản. Cuối cùng, anh ôm một tia hy vọng lại đi ứng tuyển một công ty. Trước đó, anh đã đi thăm dò lịch sử của tổng giám đốc công ty đó. Thông qua việc tìm hiểu, phát hiện tổng giám đốc công ty này trước đây cũng có trải nghiệm tương tự như mình. Anh như vớ được báu vật, lúc ứng tuyển, anh liền trò chuyện rôm rả với tổng giám đốc về trải nghiệm xin việc của mình, cũng như sự phẫn uất vì hoài tài không được gặp thời của bản thân. Quả nhiên, lời nói này đã giành được sự thưởng thức và đồng tình của tổng giám đốc, cuối cùng anh được tuyển dụng làm giám đốc nghiệp vụ. Đây chính là cái gọi là “hiệu ứng danh thiếp”, tức là khi hai người giao tiếp với nhau, nếu trước tiên bày tỏ thái độ và giá trị quan của bản thân giống với đối phương, sẽ khiến đối phương cảm thấy bạn có rất nhiều điểm tương đồng với anh ấy, từ đó nhanh chóng kéo gần khoảng cách tâm lý giữa đôi bên. Đem thái độ, quan điểm và giá trị quan của bản thân hóa thành một tấm “danh thiếp” thể hiện ra cho đối phương, tìm kiếm ngôn ngữ chung của nhau, không chỉ có thể để lại ấn tượng đầu tiên tốt đẹp sâu sắc, mà còn dễ dàng có được sự tin tưởng và ủng hộ của đối phương hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直在做销售 (Luôn ở làm, chế tạo tiêu thụ, bán hàng)
- B. 制作了新的名片 (Chế tác, sản xuất rồi danh thiếp, card visit mới)
- C. 买了套很正式的服装 (Mua rồi bộ, bộ đồ rất trang phục, quần áo chính thức, trang trọng)
- D. 对公司老总做了些调查 (Đối với công ty già, lớn tuổi tổng, toàn bộ làm, chế tạo rồi một vài, một số điều tra)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (对公司老总做了些调查 — Đối với công ty già, lớn tuổi tổng, toàn bộ làm, chế tạo rồi một vài, một số điều tra). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第84题:选出正确答案。
有一位青年去求职,应聘几家单位都被拒之门外,感到十分沮丧。最后,他抱着一线希望又去一家公司应聘。在此之前,他先去打听了该公司老总的历史。通过了解,发现这个公司老总以前也有与自己相似的经历。他如获珍宝,在应聘时,他就与老总畅谈自己的求职经历,以及自己怀才不遇的愤慨。
果然,这一席话博得了老总的赏识和同情,最终他被录用为业务经理。
这就是所谓的“名片效应”,即两个人在交往时,如果首先表明自己与对方的态度和价值观相同,就会使对方感到你与他有很多的相似之处,从而迅速拉近彼此的心理距离。
把自己的态度、观点和价值观转化为一张“名片”展现给对方,寻找彼此的共同语言,不仅能给人留下良好深刻的第一印象,也更容易获得对方的信任与支持。
84.选出正确答案。
[Đọc lại bài đọc về 'Hiệu ứng danh thiếp' ở Q83]
84.关于那位青年,可以知道什么?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một thanh niên đi xin việc, ứng tuyển mấy đơn vị đều bị từ chối ngoài cửa, cảm thấy vô cùng chán nản. Cuối cùng, anh ôm một tia hy vọng lại đi ứng tuyển một công ty. Trước đó, anh đã đi thăm dò lịch sử của tổng giám đốc công ty đó. Thông qua việc tìm hiểu, phát hiện tổng giám đốc công ty này trước đây cũng có trải nghiệm tương tự như mình. Anh như vớ được báu vật, lúc ứng tuyển, anh liền trò chuyện rôm rả với tổng giám đốc về trải nghiệm xin việc của mình, cũng như sự phẫn uất vì hoài tài không được gặp thời của bản thân. Quả nhiên, lời nói này đã giành được sự thưởng thức và đồng tình của tổng giám đốc, cuối cùng anh được tuyển dụng làm giám đốc nghiệp vụ. Đây chính là cái gọi là “hiệu ứng danh thiếp”, tức là khi hai người giao tiếp với nhau, nếu trước tiên bày tỏ thái độ và giá trị quan của bản thân giống với đối phương, sẽ khiến đối phương cảm thấy bạn có rất nhiều điểm tương đồng với anh ấy, từ đó nhanh chóng kéo gần khoảng cách tâm lý giữa đôi bên. Đem thái độ, quan điểm và giá trị quan của bản thân hóa thành một tấm “danh thiếp” thể hiện ra cho đối phương, tìm kiếm ngôn ngữ chung của nhau, không chỉ có thể để lại ấn tượng đầu tiên tốt đẹp sâu sắc, mà còn dễ dàng có được sự tin tưởng và ủng hộ của đối phương hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有一位青年去求职,应聘几家单位都被拒之门外,感到十分沮丧。最后,他抱着一线希望又去一家公司应聘。在此之前,他先去打听了该公司老总的历史。通过了解,发现这个公司老总以前也有与自己相似的经历。他如获珍宝,在应聘时,他就与老总畅谈自己的求职经历,以及自己怀才不遇的愤慨。 果然,这一席话博得了老总的赏识和同情,最终他被录用为业务经理。 这就是所谓的“名片效应”,即两个人在交往时,如果首先表明自己与对方的态度和价值观相同,就会使对方感到你与他有很多的相似之处,从而迅速拉近彼此的心理距离。 把自己的态度、观点和价值观转化为一张“名片”展现给对方,寻找彼此的共同语言,不仅能给人留下良好深刻的第一印象,也更容易获得对方的信任与支持。 84.选出正确答案。 [Đọc lại bài đọc về 'Hiệu ứng danh thiếp' ở Q83] 84.关于那位青年,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một thanh niên đi xin việc, ứng tuyển mấy đơn vị đều bị từ chối ngoài cửa, cảm thấy vô cùng chán nản. Cuối cùng, anh ôm một tia hy vọng lại đi ứng tuyển một công ty. Trước đó, anh đã đi thăm dò lịch sử của tổng giám đốc công ty đó. Thông qua việc tìm hiểu, phát hiện tổng giám đốc công ty này trước đây cũng có trải nghiệm tương tự như mình. Anh như vớ được báu vật, lúc ứng tuyển, anh liền trò chuyện rôm rả với tổng giám đốc về trải nghiệm xin việc của mình, cũng như sự phẫn uất vì hoài tài không được gặp thời của bản thân. Quả nhiên, lời nói này đã giành được sự thưởng thức và đồng tình của tổng giám đốc, cuối cùng anh được tuyển dụng làm giám đốc nghiệp vụ. Đây chính là cái gọi là “hiệu ứng danh thiếp”, tức là khi hai người giao tiếp với nhau, nếu trước tiên bày tỏ thái độ và giá trị quan của bản thân giống với đối phương, sẽ khiến đối phương cảm thấy bạn có rất nhiều điểm tương đồng với anh ấy, từ đó nhanh chóng kéo gần khoảng cách tâm lý giữa đôi bên. Đem thái độ, quan điểm và giá trị quan của bản thân hóa thành một tấm “danh thiếp” thể hiện ra cho đối phương, tìm kiếm ngôn ngữ chung của nhau, không chỉ có thể để lại ấn tượng đầu tiên tốt đẹp sâu sắc, mà còn dễ dàng có được sự tin tưởng và ủng hộ của đối phương hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚刚大学毕业 (Vừa mới, vừa vặn trường đại học, bậc đại học tốt nghiệp)
- B. 做过心理咨询师 (Làm, chế tạo đã từng tâm lý, trạng thái tâm lý tư vấn, tham vấn)
- C. 公司老总很欣赏他 (Công ty già, lớn tuổi tổng, toàn bộ rất thưởng thức, chiêm ngưỡng anh ấy)
- D. 与公司老总是校友 (Và, cùng với công ty già, lớn tuổi luôn luôn cựu sinh viên, bạn đồng môn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (公司老总很欣赏他 — Công ty già, lớn tuổi tổng, toàn bộ rất thưởng thức, chiêm ngưỡng anh ấy). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第85题:选出正确答案。
有一位青年去求职,应聘几家单位都被拒之门外,感到十分沮丧。最后,他抱着一线希望又去一家公司应聘。在此之前,他先去打听了该公司老总的历史。通过了解,发现这个公司老总以前也有与自己相似的经历。他如获珍宝,在应聘时,他就与老总畅谈自己的求职经历,以及自己怀才不遇的愤慨。
果然,这一席话博得了老总的赏识和同情,最终他被录用为业务经理。
这就是所谓的“名片效应”,即两个人在交往时,如果首先表明自己与对方的态度和价值观相同,就会使对方感到你与他有很多的相似之处,从而迅速拉近彼此的心理距离。
把自己的态度、观点和价值观转化为一张“名片”展现给对方,寻找彼此的共同语言,不仅能给人留下良好深刻的第一印象,也更容易获得对方的信任与支持。
85.选出正确答案。
[Đọc lại bài đọc về 'Hiệu ứng danh thiếp' ở Q83-84]
85.关于“名片效应”,下列哪项正确?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một thanh niên đi xin việc, ứng tuyển mấy đơn vị đều bị từ chối ngoài cửa, cảm thấy vô cùng chán nản. Cuối cùng, anh ôm một tia hy vọng lại đi ứng tuyển một công ty. Trước đó, anh đã đi thăm dò lịch sử của tổng giám đốc công ty đó. Thông qua việc tìm hiểu, phát hiện tổng giám đốc công ty này trước đây cũng có trải nghiệm tương tự như mình. Anh như vớ được báu vật, lúc ứng tuyển, anh liền trò chuyện rôm rả với tổng giám đốc về trải nghiệm xin việc của mình, cũng như sự phẫn uất vì hoài tài không được gặp thời của bản thân. Quả nhiên, lời nói này đã giành được sự thưởng thức và đồng tình của tổng giám đốc, cuối cùng anh được tuyển dụng làm giám đốc nghiệp vụ. Đây chính là cái gọi là “hiệu ứng danh thiếp”, tức là khi hai người giao tiếp với nhau, nếu trước tiên bày tỏ thái độ và giá trị quan của bản thân giống với đối phương, sẽ khiến đối phương cảm thấy bạn có rất nhiều điểm tương đồng với anh ấy, từ đó nhanh chóng kéo gần khoảng cách tâm lý giữa đôi bên. Đem thái độ, quan điểm và giá trị quan của bản thân hóa thành một tấm “danh thiếp” thể hiện ra cho đối phương, tìm kiếm ngôn ngữ chung của nhau, không chỉ có thể để lại ấn tượng đầu tiên tốt đẹp sâu sắc, mà còn dễ dàng có được sự tin tưởng và ủng hộ của đối phương hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有一位青年去求职,应聘几家单位都被拒之门外,感到十分沮丧。最后,他抱着一线希望又去一家公司应聘。在此之前,他先去打听了该公司老总的历史。通过了解,发现这个公司老总以前也有与自己相似的经历。他如获珍宝,在应聘时,他就与老总畅谈自己的求职经历,以及自己怀才不遇的愤慨。 果然,这一席话博得了老总的赏识和同情,最终他被录用为业务经理。 这就是所谓的“名片效应”,即两个人在交往时,如果首先表明自己与对方的态度和价值观相同,就会使对方感到你与他有很多的相似之处,从而迅速拉近彼此的心理距离。 把自己的态度、观点和价值观转化为一张“名片”展现给对方,寻找彼此的共同语言,不仅能给人留下良好深刻的第一印象,也更容易获得对方的信任与支持。 85.选出正确答案。 [Đọc lại bài đọc về 'Hiệu ứng danh thiếp' ở Q83-84] 85.关于“名片效应”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một thanh niên đi xin việc, ứng tuyển mấy đơn vị đều bị từ chối ngoài cửa, cảm thấy vô cùng chán nản. Cuối cùng, anh ôm một tia hy vọng lại đi ứng tuyển một công ty. Trước đó, anh đã đi thăm dò lịch sử của tổng giám đốc công ty đó. Thông qua việc tìm hiểu, phát hiện tổng giám đốc công ty này trước đây cũng có trải nghiệm tương tự như mình. Anh như vớ được báu vật, lúc ứng tuyển, anh liền trò chuyện rôm rả với tổng giám đốc về trải nghiệm xin việc của mình, cũng như sự phẫn uất vì hoài tài không được gặp thời của bản thân. Quả nhiên, lời nói này đã giành được sự thưởng thức và đồng tình của tổng giám đốc, cuối cùng anh được tuyển dụng làm giám đốc nghiệp vụ. Đây chính là cái gọi là “hiệu ứng danh thiếp”, tức là khi hai người giao tiếp với nhau, nếu trước tiên bày tỏ thái độ và giá trị quan của bản thân giống với đối phương, sẽ khiến đối phương cảm thấy bạn có rất nhiều điểm tương đồng với anh ấy, từ đó nhanh chóng kéo gần khoảng cách tâm lý giữa đôi bên. Đem thái độ, quan điểm và giá trị quan của bản thân hóa thành một tấm “danh thiếp” thể hiện ra cho đối phương, tìm kiếm ngôn ngữ chung của nhau, không chỉ có thể để lại ấn tượng đầu tiên tốt đẹp sâu sắc, mà còn dễ dàng có được sự tin tưởng và ủng hộ của đối phương hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能提高表达能力 (Có thể nâng cao, cải thiện biểu đạt, bày tỏ năng lực, khả năng)
- B. 能缩短人与人之间的距离 (Có thể rút ngắn (thời gian, cự ly người và, cùng với người khoảng cách, cự ly giữa, trong khoảng)
- C. 可以为企业创造更多的利润 (Có thể vì, để doanh nghiệp, công ty sáng tạo, tạo nên hơn lợi nhuận nhiều)
- D. 以改变自已的价值观为基础 (Lấy, dùng thay đổi, biến đổi từ, kể từ giá trị quan, hệ giá trị chuẩn mực đã, đã từng (viết tắt của 已经) vì, để nền tảng, cơ sở)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (能缩短人与人之间的距离 — Có thể rút ngắn (thời gian, cự ly người và, cùng với người khoảng cách, cự ly giữa, trong khoảng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第86题:选出正确答案。
有一位青年去求职,应聘几家单位都被拒之门外,感到十分沮丧。最后,他抱着一线希望又去一家公司应聘。在此之前,他先去打听了该公司老总的历史。通过了解,发现这个公司老总以前也有与自己相似的经历。他如获珍宝,在应聘时,他就与老总畅谈自己的求职经历,以及自己怀才不遇的愤慨。
果然,这一席话博得了老总的赏识和同情,最终他被录用为业务经理。
这就是所谓的“名片效应”,即两个人在交往时,如果首先表明自己与对方的态度和价值观相同,就会使对方感到你与他有很多的相似之处,从而迅速拉近彼此的心理距离。
把自己的态度、观点和价值观转化为一张“名片”展现给对方,寻找彼此的共同语言,不仅能给人留下良好深刻的第一印象,也更容易获得对方的信任与支持。
86.选出正确答案。
[Đọc lại toàn bộ bài đọc về 'Hiệu ứng danh thiếp' ở Q83-86]
86.上文主要谈的是:
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một thanh niên đi xin việc, ứng tuyển mấy đơn vị đều bị từ chối ngoài cửa, cảm thấy vô cùng chán nản. Cuối cùng, anh ôm một tia hy vọng lại đi ứng tuyển một công ty. Trước đó, anh đã đi thăm dò lịch sử của tổng giám đốc công ty đó. Thông qua việc tìm hiểu, phát hiện tổng giám đốc công ty này trước đây cũng có trải nghiệm tương tự như mình. Anh như vớ được báu vật, lúc ứng tuyển, anh liền trò chuyện rôm rả với tổng giám đốc về trải nghiệm xin việc của mình, cũng như sự phẫn uất vì hoài tài không được gặp thời của bản thân. Quả nhiên, lời nói này đã giành được sự thưởng thức và đồng tình của tổng giám đốc, cuối cùng anh được tuyển dụng làm giám đốc nghiệp vụ. Đây chính là cái gọi là “hiệu ứng danh thiếp”, tức là khi hai người giao tiếp với nhau, nếu trước tiên bày tỏ thái độ và giá trị quan của bản thân giống với đối phương, sẽ khiến đối phương cảm thấy bạn có rất nhiều điểm tương đồng với anh ấy, từ đó nhanh chóng kéo gần khoảng cách tâm lý giữa đôi bên. Đem thái độ, quan điểm và giá trị quan của bản thân hóa thành một tấm “danh thiếp” thể hiện ra cho đối phương, tìm kiếm ngôn ngữ chung của nhau, không chỉ có thể để lại ấn tượng đầu tiên tốt đẹp sâu sắc, mà còn dễ dàng có được sự tin tưởng và ủng hộ của đối phương hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有一位青年去求职,应聘几家单位都被拒之门外,感到十分沮丧。最后,他抱着一线希望又去一家公司应聘。在此之前,他先去打听了该公司老总的历史。通过了解,发现这个公司老总以前也有与自己相似的经历。他如获珍宝,在应聘时,他就与老总畅谈自己的求职经历,以及自己怀才不遇的愤慨。 果然,这一席话博得了老总的赏识和同情,最终他被录用为业务经理。 这就是所谓的“名片效应”,即两个人在交往时,如果首先表明自己与对方的态度和价值观相同,就会使对方感到你与他有很多的相似之处,从而迅速拉近彼此的心理距离。 把自己的态度、观点和价值观转化为一张“名片”展现给对方,寻找彼此的共同语言,不仅能给人留下良好深刻的第一印象,也更容易获得对方的信任与支持。 86.选出正确答案。 [Đọc lại toàn bộ bài đọc về 'Hiệu ứng danh thiếp' ở Q83-86] 86.上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một thanh niên đi xin việc, ứng tuyển mấy đơn vị đều bị từ chối ngoài cửa, cảm thấy vô cùng chán nản. Cuối cùng, anh ôm một tia hy vọng lại đi ứng tuyển một công ty. Trước đó, anh đã đi thăm dò lịch sử của tổng giám đốc công ty đó. Thông qua việc tìm hiểu, phát hiện tổng giám đốc công ty này trước đây cũng có trải nghiệm tương tự như mình. Anh như vớ được báu vật, lúc ứng tuyển, anh liền trò chuyện rôm rả với tổng giám đốc về trải nghiệm xin việc của mình, cũng như sự phẫn uất vì hoài tài không được gặp thời của bản thân. Quả nhiên, lời nói này đã giành được sự thưởng thức và đồng tình của tổng giám đốc, cuối cùng anh được tuyển dụng làm giám đốc nghiệp vụ. Đây chính là cái gọi là “hiệu ứng danh thiếp”, tức là khi hai người giao tiếp với nhau, nếu trước tiên bày tỏ thái độ và giá trị quan của bản thân giống với đối phương, sẽ khiến đối phương cảm thấy bạn có rất nhiều điểm tương đồng với anh ấy, từ đó nhanh chóng kéo gần khoảng cách tâm lý giữa đôi bên. Đem thái độ, quan điểm và giá trị quan của bản thân hóa thành một tấm “danh thiếp” thể hiện ra cho đối phương, tìm kiếm ngôn ngữ chung của nhau, không chỉ có thể để lại ấn tượng đầu tiên tốt đẹp sâu sắc, mà còn dễ dàng có được sự tin tưởng và ủng hộ của đối phương hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样与领导打交道 (Như thế nào, ra sao tiếp xúc, giao thiệp cùng/với lãnh đạo, người đứng đầu)
- B. 人际关系是重要资源 (Người mối quan hệ là, phải quan trọng tài nguyên, nguồn lực)
- C. 尊重别人就是尊重自己 (Tôn trọng, kính trọng người khác chính là tôn trọng, kính trọng tự mình, bản thân)
- D. “心理名片”的应用价值 (Tâm lý, trạng thái tâm lý ứng dụng, áp dụng danh thiếp, card visit giá trị)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (“心理名片”的应用价值). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người phụ trách cấp cao của một công ty lớn vì sai sót trong công việc, đã gây ra tổn thất 10 triệu tệ cho công ty, chuyện này đả kích rất lớn đối với anh ta. Mấy ngày sau, người phụ trách này nhận được thông báo diện kiến của chủ tịch hội đồng quản trị. Trong phòng làm việc, anh được thông báo thuyên chuyển sang một chức vụ mới có tầm quan trọng tương đương. Kết quả này vượt ngoài dự đoán của anh rất nhiều, anh vô cùng ngạc nhiên hỏi: “Chủ tịch, tôi phạm phải sai lầm nghiêm trọng như vậy, ngài tại sao không sa thải hoặc giáng chức tôi?” “Nếu xử lý như vậy, há chẳng phải phí hoài 10 triệu tệ ‘học phí’ trên người cậu sao?” Chủ tịch đáp. Cuộc trò chuyện chưa đầy 10 phút, nhưng lại mang đến cho người phụ trách cấp cao này sự khích lệ cực lớn và giáo dục sâu sắc. Trong công việc sau này, anh đã lập nên những chiến công hiển hách cho sự phát triển của công ty bằng sự kiên trì và trí tuệ đáng kinh ngạc. Trên thế giới này, vẫn chưa có người không phạm sai lầm, ai cũng hy vọng bản thân sau khi phạm sai lầm có thể nhận được sự tha thứ của người khác. Tha thứ cho người khác chính là tin tưởng người khác, đem những việc anh ấy có thể làm giao cho anh ấy tiếp tục làm. Sự tha thứ không có lòng tin, thực ra vẫn chưa tính là tha thứ thực sự. Lòng tin là sự tha thứ tốt nhất. Chỉ có một cách duy nhất, có thể khiến những sai lầm trong quá khứ trở thành trải nghiệm có giá trị và mang tính xây dựng, đó chính là bình tĩnh phân tích nguyên nhân thất bại, và rút ra bài học từ đó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一家大公司的一位高级负责人因为工作失误,给公司造成了1000万元的损失,这件事对他打击非常大。 几天后,这位负责人接到了董事长接见的通知。在办公室里,他被告知调任同等重要的一个新职务。这一结果大大出乎他的意料,他十分惊讶地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您为何不把我开除或降职?” “如果那样处理的话,岂不是在你身上白花了1000万元的‘学费’?”董事长回答说。 谈话还不到10分钟,却给了这位高级负责人极大的鼓励和深刻的教育。他在以后的工作中,以惊人的毅力和智慧为公司的发展立下了汗马功劳。 在这个世界上,还没有不犯错误的人,谁都希望自己犯了错误之后能得到别人的原谅。原谅别人就是信任别人,把他能够做的事交给他继续做下去。不信任的原谅,其实还算不上真正的原谅。信任是最好的原谅。 只有一个方法,可以使过去的错误成为有价值和建设性的经历,那就是冷静地分析失败的原因,并从中吸取教训。 87.选出正确答案。 一家大公司的一位高级负责人因为工作失误,给公司造成了1000万元的损失,这件事对他打击非常大。 几天后,这位负责人接到了董事长接见的通知。在办公室里,他被告知调任同等重要的一个新职务。这一结果大大出乎他的意料,他十分惊呀地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您为何不把我开除或降职?” “如果那样处理的话,岂不是在你身上白花了1000万元的‘学费’?”董事长回答说。 谈话还不到10分钟,却给了这位高级负责人极大的鼓励和深刻的教育。他在以后的工作中,以惊人的毅力和智慧为公司的发展立下了汗马功劳。 在这个世界上,还没有不犯错误的人,谁都希望自已犯了错误之后能得到别人的原谅。原谅别人就是信任别人,把他能够做的事交给他继续做下去。不信任的原谅,其实还算不上真正的原谅。信任是最好的原谅。 “只有一个方法,可以使过去的错误成为有价值和建设性的经历,那就是冷静地分析我们过去的错误。因错误而获益,然后忘记错误,”董事长说,“我们允许下属出错,如果哪个人在犯过几次错误之后变得‘茁壮’了,在公司看来是非常有价值的。” 87.关于那位负责人,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Một người phụ trách cấp cao của một công ty lớn vì sai sót trong công việc, đã gây ra tổn thất 10 triệu tệ cho công ty, chuyện này đả kích rất lớn đối với anh ta. Mấy ngày sau, người phụ trách này nhận được thông báo diện kiến của chủ tịch hội đồng quản trị. Trong phòng làm việc, anh được thông báo thuyên chuyển sang một chức vụ mới có tầm quan trọng tương đương. Kết quả này vượt ngoài dự đoán của anh rất nhiều, anh vô cùng ngạc nhiên hỏi: “Chủ tịch, tôi phạm phải sai lầm nghiêm trọng như vậy, ngài tại sao không sa thải hoặc giáng chức tôi?” “Nếu xử lý như vậy, há chẳng phải phí hoài 10 triệu tệ ‘học phí’ trên người cậu sao?” Chủ tịch đáp. Cuộc trò chuyện chưa đầy 10 phút, nhưng lại mang đến cho người phụ trách cấp cao này sự khích lệ cực lớn và giáo dục sâu sắc. Trong công việc sau này, anh đã lập nên những chiến công hiển hách cho sự phát triển của công ty bằng sự kiên trì và trí tuệ đáng kinh ngạc. Trên thế giới này, vẫn chưa có người không phạm sai lầm, ai cũng hy vọng bản thân sau khi phạm sai lầm có thể nhận được sự tha thứ của người khác. Tha thứ cho người khác chính là tin tưởng người khác, đem những việc anh ấy có thể làm giao cho anh ấy tiếp tục làm. Sự tha thứ không có lòng tin, thực ra vẫn chưa tính là tha thứ thực sự. Lòng tin là sự tha thứ tốt nhất. Chỉ có một cách duy nhất, có thể khiến những sai lầm trong quá khứ trở thành trải nghiệm có giá trị và mang tính xây dựng, đó chính là bình tĩnh phân tích nguyên nhân thất bại, và rút ra bài học từ đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动离职了 (Chủ động, tự giác tích cực nghỉ việc, thôi việc rồi)
- B. 提前退休了 (Trước thời hạn, làm sớm hơn nghỉ hưu, về hưu rồi)
- C. 被董事长批评了 (Bị Chủ tịch Hội đồng Quản trị phê bình, chỉ trích rồi)
- D. 继续留在了公司 (Tiếp tục, duy trì ở lại ở rồi công ty)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (继续留在了公司 — Tiếp tục, duy trì ở lại ở rồi công ty). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第88题:选出正确答案。
一家大公司的一位高级负责人因为工作失误,给公司造成了1000万元的损失,这件事对他打击非常大。
几天后,这位负责人接到了董事长接见的通知。在办公室里,他被告知调任同等重要的一个新职务。这一结果大大出乎他的意料,他十分惊讶地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您为何不把我开除或降职?”
“如果那样处理的话,岂不是在你身上白花了1000万元的‘学费’?”董事长回答说。
谈话还不到10分钟,却给了这位高级负责人极大的鼓励和深刻的教育。他在以后的工作中,以惊人的毅力和智慧为公司的发展立下了汗马功劳。
在这个世界上,还没有不犯错误的人,谁都希望自己犯了错误之后能得到别人的原谅。原谅别人就是信任别人,把他能够做的事交给他继续做下去。不信任的原谅,其实还算不上真正的原谅。信任是最好的原谅。
只有一个方法,可以使过去的错误成为有价值和建设性的经历,那就是冷静地分析失败的原因,并从中吸取教训。
88.选出正确答案。
[Đọc lại văn bản về lỗi lầm và sự tha thứ ở Q87]
88.怎样使过去的错误成为有价值的经历?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người phụ trách cấp cao của một công ty lớn vì sai sót trong công việc, đã gây ra tổn thất 10 triệu tệ cho công ty, chuyện này đả kích rất lớn đối với anh ta. Mấy ngày sau, người phụ trách này nhận được thông báo diện kiến của chủ tịch hội đồng quản trị. Trong phòng làm việc, anh được thông báo thuyên chuyển sang một chức vụ mới có tầm quan trọng tương đương. Kết quả này vượt ngoài dự đoán của anh rất nhiều, anh vô cùng ngạc nhiên hỏi: “Chủ tịch, tôi phạm phải sai lầm nghiêm trọng như vậy, ngài tại sao không sa thải hoặc giáng chức tôi?” “Nếu xử lý như vậy, há chẳng phải phí hoài 10 triệu tệ ‘học phí’ trên người cậu sao?” Chủ tịch đáp. Cuộc trò chuyện chưa đầy 10 phút, nhưng lại mang đến cho người phụ trách cấp cao này sự khích lệ cực lớn và giáo dục sâu sắc. Trong công việc sau này, anh đã lập nên những chiến công hiển hách cho sự phát triển của công ty bằng sự kiên trì và trí tuệ đáng kinh ngạc. Trên thế giới này, vẫn chưa có người không phạm sai lầm, ai cũng hy vọng bản thân sau khi phạm sai lầm có thể nhận được sự tha thứ của người khác. Tha thứ cho người khác chính là tin tưởng người khác, đem những việc anh ấy có thể làm giao cho anh ấy tiếp tục làm. Sự tha thứ không có lòng tin, thực ra vẫn chưa tính là tha thứ thực sự. Lòng tin là sự tha thứ tốt nhất. Chỉ có một cách duy nhất, có thể khiến những sai lầm trong quá khứ trở thành trải nghiệm có giá trị và mang tính xây dựng, đó chính là bình tĩnh phân tích nguyên nhân thất bại, và rút ra bài học từ đó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一家大公司的一位高级负责人因为工作失误,给公司造成了1000万元的损失,这件事对他打击非常大。 几天后,这位负责人接到了董事长接见的通知。在办公室里,他被告知调任同等重要的一个新职务。这一结果大大出乎他的意料,他十分惊讶地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您为何不把我开除或降职?” “如果那样处理的话,岂不是在你身上白花了1000万元的‘学费’?”董事长回答说。 谈话还不到10分钟,却给了这位高级负责人极大的鼓励和深刻的教育。他在以后的工作中,以惊人的毅力和智慧为公司的发展立下了汗马功劳。 在这个世界上,还没有不犯错误的人,谁都希望自己犯了错误之后能得到别人的原谅。原谅别人就是信任别人,把他能够做的事交给他继续做下去。不信任的原谅,其实还算不上真正的原谅。信任是最好的原谅。 只有一个方法,可以使过去的错误成为有价值和建设性的经历,那就是冷静地分析失败的原因,并从中吸取教训。 88.选出正确答案。 [Đọc lại văn bản về lỗi lầm và sự tha thứ ở Q87] 88.怎样使过去的错误成为有价值的经历?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người phụ trách cấp cao của một công ty lớn vì sai sót trong công việc, đã gây ra tổn thất 10 triệu tệ cho công ty, chuyện này đả kích rất lớn đối với anh ta. Mấy ngày sau, người phụ trách này nhận được thông báo diện kiến của chủ tịch hội đồng quản trị. Trong phòng làm việc, anh được thông báo thuyên chuyển sang một chức vụ mới có tầm quan trọng tương đương. Kết quả này vượt ngoài dự đoán của anh rất nhiều, anh vô cùng ngạc nhiên hỏi: “Chủ tịch, tôi phạm phải sai lầm nghiêm trọng như vậy, ngài tại sao không sa thải hoặc giáng chức tôi?” “Nếu xử lý như vậy, há chẳng phải phí hoài 10 triệu tệ ‘học phí’ trên người cậu sao?” Chủ tịch đáp. Cuộc trò chuyện chưa đầy 10 phút, nhưng lại mang đến cho người phụ trách cấp cao này sự khích lệ cực lớn và giáo dục sâu sắc. Trong công việc sau này, anh đã lập nên những chiến công hiển hách cho sự phát triển của công ty bằng sự kiên trì và trí tuệ đáng kinh ngạc. Trên thế giới này, vẫn chưa có người không phạm sai lầm, ai cũng hy vọng bản thân sau khi phạm sai lầm có thể nhận được sự tha thứ của người khác. Tha thứ cho người khác chính là tin tưởng người khác, đem những việc anh ấy có thể làm giao cho anh ấy tiếp tục làm. Sự tha thứ không có lòng tin, thực ra vẫn chưa tính là tha thứ thực sự. Lòng tin là sự tha thứ tốt nhất. Chỉ có một cách duy nhất, có thể khiến những sai lầm trong quá khứ trở thành trải nghiệm có giá trị và mang tính xây dựng, đó chính là bình tĩnh phân tích nguyên nhân thất bại, và rút ra bài học từ đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总结教训 (bài học kinh nghiệm tổng kết, đúc kết)
- B. 信任别人 (tin tưởng, tín nhiệm người khác)
- C. 永远不要灰心 (Mãi mãi, vĩnh viễn đừng nản lòng, nản chí)
- D. 珍惜现在的生活 (Trân trọng, quý trọng cuộc sống, sinh hoạt bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (总结教训 — bài học kinh nghiệm tổng kết, đúc kết). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第89题:选出正确答案。
一家大公司的一位高级负责人因为工作失误,给公司造成了1000万元的损失,这件事对他打击非常大。
几天后,这位负责人接到了董事长接见的通知。在办公室里,他被告知调任同等重要的一个新职务。这一结果大大出乎他的意料,他十分惊讶地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您为何不把我开除或降职?”
“如果那样处理的话,岂不是在你身上白花了1000万元的‘学费’?”董事长回答说。
谈话还不到10分钟,却给了这位高级负责人极大的鼓励和深刻的教育。他在以后的工作中,以惊人的毅力和智慧为公司的发展立下了汗马功劳。
在这个世界上,还没有不犯错误的人,谁都希望自己犯了错误之后能得到别人的原谅。原谅别人就是信任别人,把他能够做的事交给他继续做下去。不信任的原谅,其实还算不上真正的原谅。信任是最好的原谅。
只有一个方法,可以使过去的错误成为有价值和建设性的经历,那就是冷静地分析失败的原因,并从中吸取教训。
89.选出正确答案。
[Đọc lại văn bản về lỗi lầm và sự tha thứ ở Q87-88]
89.第6段中“苗壮”(注:Hanban đề gốc là 茁壮)的意思最可能是:
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người phụ trách cấp cao của một công ty lớn vì sai sót trong công việc, đã gây ra tổn thất 10 triệu tệ cho công ty, chuyện này đả kích rất lớn đối với anh ta. Mấy ngày sau, người phụ trách này nhận được thông báo diện kiến của chủ tịch hội đồng quản trị. Trong phòng làm việc, anh được thông báo thuyên chuyển sang một chức vụ mới có tầm quan trọng tương đương. Kết quả này vượt ngoài dự đoán của anh rất nhiều, anh vô cùng ngạc nhiên hỏi: “Chủ tịch, tôi phạm phải sai lầm nghiêm trọng như vậy, ngài tại sao không sa thải hoặc giáng chức tôi?” “Nếu xử lý như vậy, há chẳng phải phí hoài 10 triệu tệ ‘học phí’ trên người cậu sao?” Chủ tịch đáp. Cuộc trò chuyện chưa đầy 10 phút, nhưng lại mang đến cho người phụ trách cấp cao này sự khích lệ cực lớn và giáo dục sâu sắc. Trong công việc sau này, anh đã lập nên những chiến công hiển hách cho sự phát triển của công ty bằng sự kiên trì và trí tuệ đáng kinh ngạc. Trên thế giới này, vẫn chưa có người không phạm sai lầm, ai cũng hy vọng bản thân sau khi phạm sai lầm có thể nhận được sự tha thứ của người khác. Tha thứ cho người khác chính là tin tưởng người khác, đem những việc anh ấy có thể làm giao cho anh ấy tiếp tục làm. Sự tha thứ không có lòng tin, thực ra vẫn chưa tính là tha thứ thực sự. Lòng tin là sự tha thứ tốt nhất. Chỉ có một cách duy nhất, có thể khiến những sai lầm trong quá khứ trở thành trải nghiệm có giá trị và mang tính xây dựng, đó chính là bình tĩnh phân tích nguyên nhân thất bại, và rút ra bài học từ đó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一家大公司的一位高级负责人因为工作失误,给公司造成了1000万元的损失,这件事对他打击非常大。 几天后,这位负责人接到了董事长接见的通知。在办公室里,他被告知调任同等重要的一个新职务。这一结果大大出乎他的意料,他十分惊讶地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您为何不把我开除或降职?” “如果那样处理的话,岂不是在你身上白花了1000万元的‘学费’?”董事长回答说。 谈话还不到10分钟,却给了这位高级负责人极大的鼓励和深刻的教育。他在以后的工作中,以惊人的毅力和智慧为公司的发展立下了汗马功劳。 在这个世界上,还没有不犯错误的人,谁都希望自己犯了错误之后能得到别人的原谅。原谅别人就是信任别人,把他能够做的事交给他继续做下去。不信任的原谅,其实还算不上真正的原谅。信任是最好的原谅。 只有一个方法,可以使过去的错误成为有价值和建设性的经历,那就是冷静地分析失败的原因,并从中吸取教训。 89.选出正确答案。 [Đọc lại văn bản về lỗi lầm và sự tha thứ ở Q87-88] 89.第6段中“苗壮”(注:Hanban đề gốc là 茁壮)的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một người phụ trách cấp cao của một công ty lớn vì sai sót trong công việc, đã gây ra tổn thất 10 triệu tệ cho công ty, chuyện này đả kích rất lớn đối với anh ta. Mấy ngày sau, người phụ trách này nhận được thông báo diện kiến của chủ tịch hội đồng quản trị. Trong phòng làm việc, anh được thông báo thuyên chuyển sang một chức vụ mới có tầm quan trọng tương đương. Kết quả này vượt ngoài dự đoán của anh rất nhiều, anh vô cùng ngạc nhiên hỏi: “Chủ tịch, tôi phạm phải sai lầm nghiêm trọng như vậy, ngài tại sao không sa thải hoặc giáng chức tôi?” “Nếu xử lý như vậy, há chẳng phải phí hoài 10 triệu tệ ‘học phí’ trên người cậu sao?” Chủ tịch đáp. Cuộc trò chuyện chưa đầy 10 phút, nhưng lại mang đến cho người phụ trách cấp cao này sự khích lệ cực lớn và giáo dục sâu sắc. Trong công việc sau này, anh đã lập nên những chiến công hiển hách cho sự phát triển của công ty bằng sự kiên trì và trí tuệ đáng kinh ngạc. Trên thế giới này, vẫn chưa có người không phạm sai lầm, ai cũng hy vọng bản thân sau khi phạm sai lầm có thể nhận được sự tha thứ của người khác. Tha thứ cho người khác chính là tin tưởng người khác, đem những việc anh ấy có thể làm giao cho anh ấy tiếp tục làm. Sự tha thứ không có lòng tin, thực ra vẫn chưa tính là tha thứ thực sự. Lòng tin là sự tha thứ tốt nhất. Chỉ có một cách duy nhất, có thể khiến những sai lầm trong quá khứ trở thành trải nghiệm có giá trị và mang tính xây dựng, đó chính là bình tĩnh phân tích nguyên nhân thất bại, và rút ra bài học từ đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更优秀 (hơn xuất sắc, ưu tú)
- B. 更健康 (hơn khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 更好奇 (hơn hiếu kỳ, tò mò)
- D. 更勤奋 (hơn cần cù, chăm chỉ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (更优秀 — hơn xuất sắc, ưu tú). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第90题:选出正确答案。
一家大公司的一位高级负责人因为工作失误,给公司造成了1000万元的损失,这件事对他打击非常大。
几天后,这位负责人接到了董事长接见的通知。在办公室里,他被告知调任同等重要的一个新职务。这一结果大大出乎他的意料,他十分惊讶地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您为何不把我开除或降职?”
“如果那样处理的话,岂不是在你身上白花了1000万元的‘学费’?”董事长回答说。
谈话还不到10分钟,却给了这位高级负责人极大的鼓励和深刻的教育。他在以后的工作中,以惊人的毅力和智慧为公司的发展立下了汗马功劳。
在这个世界上,还没有不犯错误的人,谁都希望自己犯了错误之后能得到别人的原谅。原谅别人就是信任别人,把他能够做的事交给他继续做下去。不信任的原谅,其实还算不上真正的原谅。信任是最好的原谅。
只有一个方法,可以使过去的错误成为有价值和建设性的经历,那就是冷静地分析失败的原因,并从中吸取教训。
90.选出正确答案。
[Đọc lại toàn bộ văn bản về lỗi lầm và sự tha thứ ở Q87-90]
90.最适合做上文标题的是什么?
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người phụ trách cấp cao của một công ty lớn vì sai sót trong công việc, đã gây ra tổn thất 10 triệu tệ cho công ty, chuyện này đả kích rất lớn đối với anh ta. Mấy ngày sau, người phụ trách này nhận được thông báo diện kiến của chủ tịch hội đồng quản trị. Trong phòng làm việc, anh được thông báo thuyên chuyển sang một chức vụ mới có tầm quan trọng tương đương. Kết quả này vượt ngoài dự đoán của anh rất nhiều, anh vô cùng ngạc nhiên hỏi: “Chủ tịch, tôi phạm phải sai lầm nghiêm trọng như vậy, ngài tại sao không sa thải hoặc giáng chức tôi?” “Nếu xử lý như vậy, há chẳng phải phí hoài 10 triệu tệ ‘học phí’ trên người cậu sao?” Chủ tịch đáp. Cuộc trò chuyện chưa đầy 10 phút, nhưng lại mang đến cho người phụ trách cấp cao này sự khích lệ cực lớn và giáo dục sâu sắc. Trong công việc sau này, anh đã lập nên những chiến công hiển hách cho sự phát triển của công ty bằng sự kiên trì và trí tuệ đáng kinh ngạc. Trên thế giới này, vẫn chưa có người không phạm sai lầm, ai cũng hy vọng bản thân sau khi phạm sai lầm có thể nhận được sự tha thứ của người khác. Tha thứ cho người khác chính là tin tưởng người khác, đem những việc anh ấy có thể làm giao cho anh ấy tiếp tục làm. Sự tha thứ không có lòng tin, thực ra vẫn chưa tính là tha thứ thực sự. Lòng tin là sự tha thứ tốt nhất. Chỉ có một cách duy nhất, có thể khiến những sai lầm trong quá khứ trở thành trải nghiệm có giá trị và mang tính xây dựng, đó chính là bình tĩnh phân tích nguyên nhân thất bại, và rút ra bài học từ đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 一家大公司的一位高级负责人因为工作失误,给公司造成了1000万元的损失,这件事对他打击非常大。 几天后,这位负责人接到了董事长接见的通知。在办公室里,他被告知调任同等重要的一个新职务。这一结果大大出乎他的意料,他十分惊讶地问道:“董事长,我犯了如此重大的错误,您为何不把我开除或降职?” “如果那样处理的话,岂不是在你身上白花了1000万元的‘学费’?”董事长回答说。 谈话还不到10分钟,却给了这位高级负责人极大的鼓励和深刻的教育。他在以后的工作中,以惊人的毅力和智慧为公司的发展立下了汗马功劳。 在这个世界上,还没有不犯错误的人,谁都希望自己犯了错误之后能得到别人的原谅。原谅别人就是信任别人,把他能够做的事交给他继续做下去。不信任的原谅,其实还算不上真正的原谅。信任是最好的原谅。 只有一个方法,可以使过去的错误成为有价值和建设性的经历,那就是冷静地分析失败的原因,并从中吸取教训。 90.选出正确答案。 [Đọc lại toàn bộ văn bản về lỗi lầm và sự tha thứ ở Q87-90] 90.最适合做上文标题的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người phụ trách cấp cao của một công ty lớn vì sai sót trong công việc, đã gây ra tổn thất 10 triệu tệ cho công ty, chuyện này đả kích rất lớn đối với anh ta. Mấy ngày sau, người phụ trách này nhận được thông báo diện kiến của chủ tịch hội đồng quản trị. Trong phòng làm việc, anh được thông báo thuyên chuyển sang một chức vụ mới có tầm quan trọng tương đương. Kết quả này vượt ngoài dự đoán của anh rất nhiều, anh vô cùng ngạc nhiên hỏi: “Chủ tịch, tôi phạm phải sai lầm nghiêm trọng như vậy, ngài tại sao không sa thải hoặc giáng chức tôi?” “Nếu xử lý như vậy, há chẳng phải phí hoài 10 triệu tệ ‘học phí’ trên người cậu sao?” Chủ tịch đáp. Cuộc trò chuyện chưa đầy 10 phút, nhưng lại mang đến cho người phụ trách cấp cao này sự khích lệ cực lớn và giáo dục sâu sắc. Trong công việc sau này, anh đã lập nên những chiến công hiển hách cho sự phát triển của công ty bằng sự kiên trì và trí tuệ đáng kinh ngạc. Trên thế giới này, vẫn chưa có người không phạm sai lầm, ai cũng hy vọng bản thân sau khi phạm sai lầm có thể nhận được sự tha thứ của người khác. Tha thứ cho người khác chính là tin tưởng người khác, đem những việc anh ấy có thể làm giao cho anh ấy tiếp tục làm. Sự tha thứ không có lòng tin, thực ra vẫn chưa tính là tha thứ thực sự. Lòng tin là sự tha thứ tốt nhất. Chỉ có một cách duy nhất, có thể khiến những sai lầm trong quá khứ trở thành trải nghiệm có giá trị và mang tính xây dựng, đó chính là bình tĩnh phân tích nguyên nhân thất bại, và rút ra bài học từ đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虚心使人进步 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- B. 信任是最好的原谅 (Tin tưởng, tín nhiệm là, phải tha thứ, lượng thứ tốt nhất, hay nhất)
- C. 在竞争中取得胜利 (Ở cạnh tranh, thi đua trong, ở giữa đạt được, giành được (thành tựu thắng lợi, chiến thắng)
- D. 做个有价值的员工 (Làm, chế tạo cái, con có nhân viên, cán bộ công nhân viên giá trị)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (信任是最好的原谅 — Tin tưởng, tín nhiệm là, phải tha thứ, lượng thứ tốt nhất, hay nhất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51114
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
灵活 / 处理 / 遇到问题 / 要
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGặp vấn đề cần xử lý linh hoạt.
✓ Đáp án chuẩn 遇到问题要灵活处理。
• Câu đề bài: 灵活 / 处理 / 遇到问题 / 要
• Nghĩa tiếng Việt: Gặp vấn đề cần xử lý linh hoạt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 遇到问题 (gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề)
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 灵活 (líng huó — linh hoạt, mềm dẻo)
- Động từ vị ngữ: 处理 (chǔ lǐ — xử lý, giải quyết)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “遇到问题要灵活处理。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy đã đồng ý tham dự lễ khai mạc.
✓ Đáp án chuẩn 她答应出席开幕式。
• Câu đề bài: 出席 / 开幕式 / 答应 / 她
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã đồng ý tham dự lễ khai mạc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Động từ vị ngữ: 答应 (dā ying — đồng ý, nhận lời)
- Động từ vị ngữ: 出席 (chū xí — tham dự, có mặt)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 开幕式 (kāi mù shì — lễ khai mạc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她答应出席开幕式。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự dũng cảm của những người lính đó thật khiến người ta khâm phục.
✓ Đáp án chuẩn 那些士兵的勇气真让人佩服。
• Câu đề bài: 勇气 / 佩服 / 那些士兵的 / 真让人
• Nghĩa tiếng Việt: Sự dũng cảm của những người lính đó thật khiến người ta khâm phục.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 那些士兵的 (Những cái đó, những người đó người lính, chiến sĩ)
- Danh từ: 勇气 (yǒng qì — dũng khí, lòng dũng cảm)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 真让人 (Thật là, rất để người)
- Động từ vị ngữ: 佩服 (pèi fú — khâm phục, thán phục)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那些士兵的勇气真让人佩服。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm phẫu thuật tim có rủi ro nhất định.
✓ Đáp án chuẩn 做心脏手术有一定的风险。
• Câu đề bài: 做 / 一定的风险 / 心脏手术 / 有
• Nghĩa tiếng Việt: Làm phẫu thuật tim có rủi ro nhất định.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 做 (zuò — làm, chế tạo)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 心脏手术 (phẫu thuật, ca mổ trái tim, tim)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一定的风险 (rủi ro, hiểm họa nhất định, chắc chắn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “做心脏手术有一定的风险。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đảm nhận vai trò phát thanh viên/bình luận viên của trận đấu này.
✓ Đáp án chuẩn 他担任本场比赛的解说员。
• Câu đề bài: 担任 / 本场比赛的 / 解说员 / 他
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đảm nhận vai trò phát thanh viên/bình luận viên của trận đấu này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 担任 (dān rèn — đảm nhiệm, giữ chức vụ)
- Định ngữ bổ nghĩa: 本场比赛的 (Cuốn, quyển (sách) buổi, trận thi đấu, cuộc thi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 解说员 (jiěshuōyuán — bình luận viên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他担任本场比赛的解说员。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThái độ lạc quan có thể mang lại vận may cho chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn 乐观的态度能为我们带来好运。
• Câu đề bài: 好运 / 能为我们带来 / 乐观的态度
• Nghĩa tiếng Việt: Thái độ lạc quan có thể mang lại vận may cho chúng ta.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 乐观的态度 (thái độ, quan điểm lạc quan, yêu đời)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 能为我们带来 (Có thể vì, để chúng tôi, chúng ta mang lại, đem đến (lợi ích)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好运 (hǎoyùn — vận may, điều may mắn tốt lành)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “乐观的态度能为我们带来好运。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoại kính này có hiệu quả cách âm cực kỳ tốt.
✓ Đáp án chuẩn 这种玻璃隔音效果特别好。
• Câu đề bài: 隔音效果 / 这种玻璃 / 特别好
• Nghĩa tiếng Việt: Loại kính này có hiệu quả cách âm cực kỳ tốt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这种玻璃 (Đây, này loại, kiểu thủy tinh, kính)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 隔音效果 (Cách, ngăn cách hiệu quả, kết quả)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 特别好 (đặc biệt, vô cùng tốt, đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这种玻璃隔音效果特别好。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon đường tơ lụa đã thúc đẩy sự giao lưu văn hóa Đông Tây.
✓ Đáp án chuẩn 丝绸之路促进了东西方文化的交流。
• Câu đề bài: 促进了 / 丝绸之路 / 东西方文化的交流
• Nghĩa tiếng Việt: Con đường tơ lụa đã thúc đẩy sự giao lưu văn hóa Đông Tây.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 丝绸之路 (Tơ lụa, lụa là của đường)
- Động từ vị ngữ: 促进了 (thúc đẩy, xúc tiến rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 东西方文化的交流 (Đồ vật, thứ phương, hướng giao lưu, trao đổi văn hóa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “丝绸之路促进了东西方文化的交流。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrận chung kết vô cùng / đặc biệt đáng tiếc tổng kết tranh thủ
✓ Đáp án chuẩn 上周末,我们篮球队参加了全市大学生篮球决赛。比赛当天,现场的气氛格外热烈。虽然大家拼尽全力,但最终还是以一分之差输掉了比赛,令人感到十分可惜。赛后,教练带领我们认真总结了失败的原因。我们决心加倍训练,争取在明年的比赛中夺得冠军!
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 决赛 格外 可惜 总结 争取
• Nghĩa tiếng Việt: Trận chung kết vô cùng / đặc biệt đáng tiếc tổng kết tranh thủ
• Phân tích đối chiếu: TỪ KHÓA HSK 5: 1. NẮM VỮNG 5 TỪ KHÓA: - 决赛 (juésài - QUYẾT TÁI): trận chung kết - 格外 (géwài - CÁCH NGOẠI): đặc biệt, hết sức - 可惜 (kěxī - KHẢ TÍCH): đáng tiếc - 总结 (zǒngjié - TỔNG KẾT): tổng kết, đúc rút kinh nghiệm - 争取 (zhēngqǔ - TRANH THỦ): phấn đấu, tranh thủ 2. GỢI Ý DÀN BÀI 3 PHẦN (~80 CHỮ): - Mở bài: Đội bóng/bản thân tham gia trận chung kết (决赛), không khí vô cùng căng thẳng và hào hứng (格外). - Thân bài: Mặc dù đã thi đấu hết mình nhưng vì một sơ suất nhỏ nên tuột mất cúp vô địch, cảm thấy rất đáng tiếc (可惜). - Kết bài: Sau trận đấu, toàn đội đã kịp thời tổng kết (总结) kinh nghiệm, quyết tâm tiếp tục luyện tập để tranh thủ (争取) giành giải nhất trong mùa giải tới. 3. ĐOẠN VĂN MẪU THAM KHẢO (CHUẨN 85 CHỮ): 上周末,我们篮球队参加了全市大学生篮球决赛。比赛当天,现场的气氛格外热烈。虽然大家拼尽全力,但最终还是以一分之差输掉了比赛,令人感到十分可惜。赛后,教练带领我们认真总结了失败的原因。我们决心加倍训练,争取在明年的比赛中夺得冠军! Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
✓ Đáp án chuẩn 今天上午,李强接到了心仪已久的那家外企的录用电话。听到对方通知自己被正式录用的好消息,他激动不已,脸上露出了灿烂的笑容。他迫不及待地拿起桌上的电话打给远在家乡的母亲,与家人一起分享这份巨大的喜悦。经过长期的辛勤努力,他的付出终于得到了最好的回报。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51114 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile