Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51113, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Dự án này rất quan trọng, các anh rốt cuộc có nắm chắc phần thắng không? Nam: Chị cứ yên tâm, chúng tôi đảm bảo hoàn thành đúng hạn. Hỏi: Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个项目很重要,你们到底有没有把握? 男:您放心吧,我们保证按时完成。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án này rất quan trọng, các anh rốt cuộc có nắm chắc phần thắng không? Nam: Chị cứ yên tâm, chúng tôi đảm bảo hoàn thành đúng hạn. Hỏi: Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺乏资金 (thiếu thốn, thiếu hụt nguồn vốn, tiền vốn)
- B. 很有把握 (Rất có nắm bắt, nắm chắc)
- C. 方案还没批准 (Phương án, kế hoạch vẫn chưa phê chuẩn, chuẩn y)
- D. 应该听听专家的意见 (Nên nghe nghe ý kiến, quan điểm chuyên gia, nhà chuyên môn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很有把握 — Rất có nắm bắt, nắm chắc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ngày mai là Ngày của Mẹ, chúng ta đi mua tặng mẹ em một bó hoa tươi thì thế nào? Nữ: Nhất định đừng mua, mẹ em bị dị ứng phấn hoa. Hỏi: Nữ vì sao không cho mua hoa tươi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天是母亲节,我们去给你妈买束鲜花怎么样? 女:千万别,我妈对花粉过敏。 问:女的为什么不让买鲜花?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai là Ngày của Mẹ, chúng ta đi mua tặng mẹ em một bó hoa tươi thì thế nào? Nữ: Nhất định đừng mua, mẹ em bị dị ứng phấn hoa. Hỏi: Nữ vì sao không cho mua hoa tươi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太贵了 (Quá đắt, mắc rồi)
- B. 没时间浇水 (Chưa thời gian tưới (nước), dội nước)
- C. 家里没有花瓶 (Trong nhà, ở nhà không có bình hoa, lọ hoa)
- D. 她妈妈对花粉过敏 (Cô ấy mẹ đối với hoa bột, phấn dị ứng, mẫn cảm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (她妈妈对花粉过敏 — Cô ấy mẹ đối với hoa bột, phấn dị ứng, mẫn cảm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tiếng Bắc Kinh của anh nói rất chuẩn, anh là người Bắc Kinh à? Nam: Vâng, tôi sinh ra và lớn lên ở đây, cho đến nay vẫn chưa rời khỏi Bắc Kinh bao giờ. Hỏi: Tiếng Bắc Kinh của nam nói thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的北京话说得很地道,你是北京人? 男:是,我在这里出生、长大,至今还没离开过北京呢。 问:男的北京话说得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiếng Bắc Kinh của anh nói rất chuẩn, anh là người Bắc Kinh à? Nam: Vâng, tôi sinh ra và lớn lên ở đây, cho đến nay vẫn chưa rời khỏi Bắc Kinh bao giờ. Hỏi: Tiếng Bắc Kinh của nam nói thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很地道 (rất chuẩn, chính cống)
- B. 不太标准 (không quá, không lắm tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- C. 语速很快 (Rất nhanh, mau)
- D. 进步很大 (Tiến bộ, tiến bước rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很地道 — rất chuẩn, chính cống). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn cảm thấy bản thân ứng tuyển vị trí biên tập có lợi thế gì? Nữ: Tôi tốt nghiệp khoa tiếng Trung, năng lực về mặt chữ nghĩa khá nổi trội, ngoài ra tôi rất cẩn thận. Hỏi: Nữ cảm thấy bản thân có năng lực mặt nào nổi trội hơn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得自已应聘编辑有什么优势? 女:我是中文系毕业的,文字方面能力比较突出,另外我很细心。 问:女的觉得自已哪方面能力比较突出?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn cảm thấy bản thân ứng tuyển vị trí biên tập có lợi thế gì? Nữ: Tôi tốt nghiệp khoa tiếng Trung, năng lực về mặt chữ nghĩa khá nổi trội, ngoài ra tôi rất cẩn thận. Hỏi: Nữ cảm thấy bản thân có năng lực mặt nào nổi trội hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学术 (xué shù: học thuật, nghiên cứu khoa học)
- B. 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi)
- C. 沟通 (gōu tōng: giao tiếp, trao đổi)
- D. 文字 (wénzì: chữ viết, văn tự)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (文字 — wénzì: chữ viết, văn tự). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chào mừng quý khách! Xin hỏi quý khách đã đặt bàn trước chưa? Nam: Không có. Tôi đến tìm bạn của tôi, họ đã đến rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎光临!请问您有预订吗? 男:没有。我来找我的朋友,他们已经来了。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào mừng quý khách! Xin hỏi quý khách đã đặt bàn trước chưa? Nam: Không có. Tôi đến tìm bạn của tôi, họ đã đến rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有座位了 (Không có chỗ ngồi, ghế ngồi rồi)
- B. 男的在结账 (Ở nam, nam giới thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- C. 朋友已经到了 (Bạn bè đã đến, tới rồi)
- D. 餐厅还没开始营业 (Nhà hàng, phòng ăn vẫn chưa bắt đầu kinh doanh, mở cửa phục vụ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (朋友已经到了 — Bạn bè đã đến, tới rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cô ơi, xe ở đằng kia, cháu ra giúp cô xách vali nhé. Nữ: Cảm ơn cháu, vali của cô không nặng đâu, để cô tự xách là được rồi. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:姑姑,车在那边,我来帮您拿行李箱吧。 女:谢谢你,我的箱子不重,我自己来好了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, xe ở đằng kia, cháu ra giúp cô xách vali nhé. Nữ: Cảm ơn cháu, vali của cô không nặng đâu, để cô tự xách là được rồi. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 箱子很重 (Chiếc hòm, chiếc rương rất nặng, quan trọng)
- B. 没带行李箱 (Chưa mang theo, dẫn dắt va li)
- C. 自己拿得动 (Tự mình, bản thân cầm, lấy chuyển động, cử động)
- D. 她开车技术还可以 (Cô ấy lái xe (ô tô) kỹ thuật, công nghệ vẫn có thể)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (自己拿得动 — Tự mình, bản thân cầm, lấy chuyển động, cử động). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chị có thấy không? Quầy thu ngân ở ngay đằng kia kìa. Nam: Cảm ơn; có thể quẹt thẻ phải không? Tiền mặt tôi mang theo không đủ rồi. Hỏi: Nam định đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您看到了吗?收银台就在那儿。 男:谢谢;可以刷卡吧?我带的现金不够了。 问:男的要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chị có thấy không? Quầy thu ngân ở ngay đằng kia kìa. Nam: Cảm ơn; có thể quẹt thẻ phải không? Tiền mặt tôi mang theo không đủ rồi. Hỏi: Nam định đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 付款 (fù kuǎn: thanh toán, trả tiền)
- B. 取包裹 (lấy, nhận bưu phẩm, gói đồ)
- C. 换零钱 (đổi, thay đổi tiền lẻ, tiền đổi)
- D. 申请执照 (giấy phép, giấy phép kinh doanh xin, nộp đơn xin)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (付款 — fù kuǎn: thanh toán, trả tiền). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin lỗi, tôi sơ ý làm vỡ bát mất rồi. Nữ: Không sao đâu, "vỡ vỡ" tức là bình an, tay anh không bị thương chứ? Hỏi: Nam vì sao lại xin lỗi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我不小心把碗打碎了。 女:没关系,“碎碎”平安,你的手没伤着吧? 问:男的为什么道歉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, tôi sơ ý làm vỡ bát mất rồi. Nữ: Không sao đâu, "vỡ vỡ" tức là bình an, tay anh không bị thương chứ? Hỏi: Nam vì sao lại xin lỗi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 闯红灯了 (Xông pha, dấn thân đèn đỏ, đèn cảnh báo đỏ (nghĩa đen rồi)
- B. 把碗打碎了 (Đem bát, cái chén ăn cơm đánh, gõ vỡ vụn, nát vụn rồi)
- C. 忘洗碗筷了 (Quên, lãng quên rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm rồi)
- D. 把阳台弄脏了 (Đem ban công làm, nghịch bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (把碗打碎了 — Đem bát, cái chén ăn cơm đánh, gõ vỡ vụn, nát vụn rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Điều hòa trong phòng ngủ hỏng rồi, chúng ta phải tìm người đến sửa thôi. Nam: Vẫn chưa hết thời gian bảo hành đâu, em tìm tờ phiếu bảo hành đó đi, để anh gọi điện cho họ. Hỏi: Về chiếc điều hòa, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:卧室里的空调坏了,我们得找人来修一下。 男:还没过保修期,你找找那个保修单,我给他们打个电话吧。 问:关于空调,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điều hòa trong phòng ngủ hỏng rồi, chúng ta phải tìm người đến sửa thôi. Nam: Vẫn chưa hết thời gian bảo hành đâu, em tìm tờ phiếu bảo hành đó đi, để anh gọi điện cho họ. Hỏi: Về chiếc điều hòa, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在客厅里 (Ở phòng khách bên trong)
- B. 还没安装好 (Vẫn chưa lắp đặt, cài đặt tốt, đẹp)
- C. 还没过保修期 (Vẫn chưa đã từng bảo hành, bảo hành sửa chữa kỳ, thời kỳ)
- D. 保修期为两年 (Bảo hành, bảo hành sửa chữa kỳ, thời kỳ vì, để hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还没过保修期 — Vẫn chưa đã từng bảo hành, bảo hành sửa chữa kỳ, thời kỳ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Những công trình kiến trúc này đã có lịch sử từ hàng trăm năm trước, cho đến nay vẫn được bảo tồn rất nguyên vẹn. Nữ: Quy mô lớn thế này, vậy mà vẫn được bảo tồn tốt như vậy, thật là đáng nể. Hỏi: Về những công trình kiến trúc này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些建筑物已经有上百年的历史了,到现在依然保存完好。 女:规模这么大,居然保存得这么好,真了不起。 问:关于这些建筑,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những công trình kiến trúc này đã có lịch sử từ hàng trăm năm trước, cho đến nay vẫn được bảo tồn rất nguyên vẹn. Nữ: Quy mô lớn thế này, vậy mà vẫn được bảo tồn tốt như vậy, thật là đáng nể. Hỏi: Về những công trình kiến trúc này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 规模很大 (Quy mô rất to, lớn)
- B. 风格多样 (phong cách, phong thái đa dạng, nhiều vẻ)
- C. 正在重建 (đang tái thiết, xây dựng lại)
- D. 吸引了很多游客 (Thu hút, lôi cuốn rồi rất nhiều du khách, khách du lịch tham quan)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (规模很大 — Quy mô rất to, lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: May mà gặp được anh, nếu không thì hôm nay tôi chắc chắn sẽ bị muộn. Nam: Đừng khách sáo, tôi cũng tiện đường thôi, tạm biệt nhé. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:幸亏碰见你了,要不然我今天肯定要迟到了。 男:别客气,我也是顺路,再见。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: May mà gặp được anh, nếu không thì hôm nay tôi chắc chắn sẽ bị muộn. Nam: Đừng khách sáo, tôi cũng tiện đường thôi, tạm biệt nhé. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚下地铁 (Vừa mới, vừa vặn dưới tàu điện ngầm)
- B. 差点儿迟到了 (Suýt nữa, suýt chút nữa đến muộn, đi trễ rồi)
- C. 被堵在路上了 (Bị tắc, nghẽn ở trên đường, đang trên đường đi rồi)
- D. 要送孩子去学校 (Cần tặng, tiễn đứa trẻ đi trường học)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (差点儿迟到了 — Suýt nữa, suýt chút nữa đến muộn, đi trễ rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lâu lắm không gặp em, em đã bắt đầu đi thực tập rồi à? Nữ: Vâng, em hiện đang ở khoa nội, thường xuyên phải trực đêm, khá là bận. Hỏi: Nữ đang thực tập ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:好久没看到你了,你已经开始实习了吗? 女:是的,我现在在内科,经常上夜班,挺忙的。 问:女的在哪里实习?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lâu lắm không gặp em, em đã bắt đầu đi thực tập rồi à? Nữ: Vâng, em hiện đang ở khoa nội, thường xuyên phải trực đêm, khá là bận. Hỏi: Nữ đang thực tập ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工厂 (gōng chǎng: nhà máy, xí nghiệp)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- D. 法院 (fǎ yuàn: tòa án)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (医院 — yī yuàn: bệnh viện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Căn nhà này cũng to phết nhỉ, chắc phải hơn chín mươi mét vuông ấy chứ, chỉ có một mình anh ở thôi à? Nam: Không phải, tôi thuê chung với một người bạn. Hỏi: Về căn nhà này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这房子还挺大的,得有九十多平米吧,就你一个人住? 男:不是,我跟一个朋友合租的。 问:关于这个房子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Căn nhà này cũng to phết nhỉ, chắc phải hơn chín mươi mét vuông ấy chứ, chỉ có một mình anh ở thôi à? Nam: Không phải, tôi thuê chung với một người bạn. Hỏi: Về căn nhà này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没有装修 (Vẫn không có trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- B. 有 100 多平米 (Có nhiều bằng phẳng, phẳng lặng mét)
- C. 周围环境不好 (Xung quanh, phụ cận môi trường không tốt, đẹp)
- D. 女的觉得面积很大 (Cảm thấy nữ, phụ nữ diện tích rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (女的觉得面积很大 — Cảm thấy nữ, phụ nữ diện tích rất to, lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tiểu Vương, cuốn cẩm nang hội nghị làm đến đâu rồi? Nữ: Ngoại trừ danh bạ điện thoại ra, các phần khác cơ bản đã hoàn thành rồi. Hiện tại chỉ có thông tin trong danh bạ là chưa đầy đủ thôi. Hỏi: Về cuốn cẩm nang hội nghị, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,会议手册做得怎么样了? 女:除了通讯录,其他部分基本上都完成了。现在只有通讯录的信息还不全。 问:关于会议手册,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, cuốn cẩm nang hội nghị làm đến đâu rồi? Nữ: Ngoại trừ danh bạ điện thoại ra, các phần khác cơ bản đã hoàn thành rồi. Hiện tại chỉ có thông tin trong danh bạ là chưa đầy đủ thôi. Hỏi: Về cuốn cẩm nang hội nghị, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经完成了 (Đã hoàn thành, làm xong rồi)
- B. 包含通讯录 (Chứa đựng, bao hàm thông tin liên lạc, truyền thông ghi chép, ghi âm)
- C. 一共有 15 页 (Tổng cộng, tất cả gồm có có trang (sách, tài liệu))
- D. 需要重新打印 (Cần, đòi hỏi làm lại từ đầu, bắt đầu lại in ấn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (包含通讯录 — Chứa đựng, bao hàm thông tin liên lạc, truyền thông ghi chép, ghi âm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ngày mai anh có muốn cùng chúng em đi chèo thuyền không? Nam: Đừng đùa nữa, em biết là anh bị say sóng mà. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你明天要不要和我们一起去划船? 男:别开玩笑了,你知道我晕船的。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai anh có muốn cùng chúng em đi chèo thuyền không? Nam: Đừng đùa nữa, em biết là anh bị say sóng mà. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晕船 (tàu, thuyền chóng mặt, choáng váng)
- B. 想去划船 (Muốn đi chèo thuyền)
- C. 爱开玩笑 (yêu, yêu thích nói đùa, đùa giỡn)
- D. 经常失眠 (thường xuyên mất ngủ, chứng mất ngủ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (晕船 — tàu, thuyền chóng mặt, choáng váng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bản báo cáo tôi viết cô đã xem chưa? Nữ: Xem rồi, nhìn chung viết rất tốt, chỉ có một vài chỗ nhỏ cần phải sửa lại một chút. Hỏi: Nữ cảm thấy bản báo cáo đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我写的那份报告您看了吗? 女:看了,整体上写得不错,只有几个小地方还要再修改一下。 问:女的觉得那份报告怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bản báo cáo tôi viết cô đã xem chưa? Nữ: Xem rồi, nhìn chung viết rất tốt, chỉ có một vài chỗ nhỏ cần phải sửa lại một chút. Hỏi: Nữ cảm thấy bản báo cáo đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 整体不错 (tổng thể, toàn thể khá tốt, đúng đắn)
- B. 逻辑性很强 (Logic, tính logic tính, tính chất (hậu tố) rất mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 句子不太通顺 (Câu không quá, không lắm thông, thông suốt thuận lợi, suôn sẻ)
- D. 结构不太合理 (Kết cấu, cấu trúc không quá, không lắm hợp lý, chính đáng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (整体不错 — tổng thể, toàn thể khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôn lễ của chúng ta có thể xem xét mời thầy hướng dẫn của em đến chủ trì không? Nam: Tất nhiên là được rồi, nếu thầy của em mà có thể đến chủ trì thì còn gì tuyệt vời hơn nữa. Hỏi: Nam có thái độ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们的婚礼能不能考虑请我的导师来主持? 男:当然可以,要是你的导师能来主持,那是再好不过了。 问:男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôn lễ của chúng ta có thể xem xét mời thầy hướng dẫn của em đến chủ trì không? Nam: Tất nhiên là được rồi, nếu thầy của em mà có thể đến chủ trì thì còn gì tuyệt vời hơn nữa. Hỏi: Nam có thái độ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赞成 (zàn chéng: tán thành, đồng ý)
- B. 推辞 (tuī cí: từ chối, khước từ)
- C. 反对 (fǎn duì: phản đối, không đồng ý)
- D. 无所谓 (wúsuǒwèi: không sao cả, chẳng sao)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (赞成 — zàn chéng: tán thành, đồng ý). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mùa hè đến rồi, chúng ta nên đổi một chiếc rèm cửa mỏng hơn một chút thôi. Nữ: Em biết có một tiệm làm rèm cửa rất đẹp, hay là ngày mai chúng ta đến đó xem sao? Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:夏天到了,我们该换个薄一点儿的窗帘儿了。 女:我知道有一家店的窗帘儿做得很不错,要不我们明天去那儿看看? 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mùa hè đến rồi, chúng ta nên đổi một chiếc rèm cửa mỏng hơn một chút thôi. Nữ: Em biết có một tiệm làm rèm cửa rất đẹp, hay là ngày mai chúng ta đến đó xem sao? Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在是秋季 (Bây giờ, hiện tại là, phải mùa thu, vụ mùa thu)
- B. 窗帘儿太薄了 (Rèm cửa, màn cửa trẻ em, con cái quá mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ rồi)
- C. 男的想换窗帘儿 (Muốn nam, nam giới đổi, thay đổi rèm cửa, màn cửa trẻ em, con cái)
- D. 女的建议现在去买 (Kiến nghị, đề xuất nữ, phụ nữ bây giờ, hiện tại đi mua)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的想换窗帘儿 — Muốn nam, nam giới đổi, thay đổi rèm cửa, màn cửa trẻ em, con cái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Dự báo thời tiết nói sáng nay có sương mù dày đặc, anh đi đường cao tốc không an toàn đâu. Nam: Chắc là sẽ không kéo dài quá lâu đâu, tôi xuất phát muộn một chút. Hỏi: Sáng nay thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:天气预报说今天早上有大雾,你走高速不安全。 男:应该不会持续太久,我晚点儿出发。 问:今天早上天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự báo thời tiết nói sáng nay có sương mù dày đặc, anh đi đường cao tốc không an toàn đâu. Nam: Chắc là sẽ không kéo dài quá lâu đâu, tôi xuất phát muộn một chút. Hỏi: Sáng nay thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有大雾 (Có to, lớn sương mù)
- B. 有小雪 (Có nhỏ, bé tuyết)
- C. 有大风 (Có to, lớn gió, cơn gió)
- D. 有雷阵雨 (Có sấm, sét trận, cơn mưa, cơn mưa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有大雾 — Có to, lớn sương mù). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em xem giúp anh bộ vest này phối với chiếc cà vạt này thế nào? Nữ: Chiếc này sặc sỡ quá, để em tìm cho anh một chiếc mới nhé. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你帮我看一下,这套西装配这条领带怎么样? 女:这条太鲜艳了,我给你找一条新的吧。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem giúp anh bộ vest này phối với chiếc cà vạt này thế nào? Nữ: Chiếc này sặc sỡ quá, để em tìm cho anh một chiếc mới nhé. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 领带 (lǐngdài: cà vạt, ca-vát)
- B. 项链 (xiàng liàn: dây chuyền, vòng cổ)
- C. 围巾 (wéi jīn: khăn quàng cổ, khăn choàng)
- D. 手套 (shǒu tào: găng tay, bao tay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (领带 — lǐngdài: cà vạt, ca-vát). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh đến Bắc Kinh nửa năm rồi, đã đi "Thung lũng vui vẻ" (Happy Valley) chưa? Nam: Ý em là khu vui chơi giải trí đó á? Vẫn chưa. Nữ: Vậy tìm thời gian nhé, em dẫn anh đi chơi. Nam: Được, chắc chắn sẽ rất kích thích, cuối tuần này đi nhé? Nữ: Được. — Hỏi: Bọn họ chuẩn bị đi đâu chơi vào cuối tuần?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你来北京半年了,去过“欢乐谷”吗? 男:你说的是那个游乐园吗?还没。 女:那找个时间,我带你去玩儿。 男:好,肯定很刺激,这个周末去? 女:好。 问:他们周末准备去哪儿玩儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đến Bắc Kinh nửa năm rồi, đã đi "Thung lũng vui vẻ" (Happy Valley) chưa? Nam: Ý em là khu vui chơi giải trí đó á? Vẫn chưa. Nữ: Vậy tìm thời gian nhé, em dẫn anh đi chơi. Nam: Được, chắc chắn sẽ rất kích thích, cuối tuần này đi nhé? Nữ: Được. — Hỏi: Bọn họ chuẩn bị đi đâu chơi vào cuối tuần?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酒吧 (jiǔ bā: quán bar, quán rượu)
- B. 游乐园 (bơi (lội) công viên vui chơi)
- C. 科技馆 (tiệm, quán khoa học công nghệ, khoa kỹ)
- D. 俱乐部 (jù lè bù: câu lạc bộ (CLB))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (游乐园 — bơi (lội) công viên vui chơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thầy Ngô, buổi thuyết trình hôm nay của thầy thật đặc sắc! Em có thể copy bản thảo bài giảng của thầy được không? Nữ: Cô đã gửi vào hộp thư chung rồi, em về nhà tải xuống là được. Nam: Tuyệt quá, vậy các bản thảo bài giảng sau đó đều sẽ được gửi vào hộp thư chứ ạ? Nữ: Đúng vậy, cô sẽ lần lượt gửi. — Hỏi: Về bản thảo bài giảng ngày hôm nay, ý nào dưới đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:吴老师,您今天的讲座真精彩!我可以拷一下您的讲稿吗? 女:我已经发到公共信箱了,你回去下载就可以了。 男:太好了,那之后的讲稿都会发到信箱里? 女:是的,我会陆续发的。 问:关于今天的讲稿,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy Ngô, buổi thuyết trình hôm nay của thầy thật đặc sắc! Em có thể copy bản thảo bài giảng của thầy được không? Nữ: Cô đã gửi vào hộp thư chung rồi, em về nhà tải xuống là được. Nam: Tuyệt quá, vậy các bản thảo bài giảng sau đó đều sẽ được gửi vào hộp thư chứ ạ? Nữ: Đúng vậy, cô sẽ lần lượt gửi. — Hỏi: Về bản thảo bài giảng ngày hôm nay, ý nào dưới đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有错误 (có sai lầm, sai sót)
- B. 需要翻译 (dịch thuật, phiên dịch cần, đòi hỏi)
- C. 已经出版了 (Đã xuất bản rồi)
- D. 发到公共信箱里了 (Gửi, phát ra đến, tới công cộng, chung cho xã hội hộp thư, hòm thư bên trong rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (发到公共信箱里了 — Gửi, phát ra đến, tới công cộng, chung cho xã hội hộp thư, hòm thư bên trong rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Quần bò giặt xong phải lộn ngược lại rồi mới phơi. Nam: Tại sao? Trước giờ anh toàn phơi kiểu này. Nữ: Ánh nắng mặt trời gắt quá, quần bò sẽ bị phai màu đấy. Nam: Hoá ra là vậy, anh đi lộn ngược nó lại ngay đây. — Hỏi: Tại sao quần bò phải lộn ngược lại rồi mới phơi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:牛仔裤洗了要翻过来晾晒。 男:为什么?我以前一直都这样晾晒的。 女:太阳光太强,牛仔裤会掉色的。 男:原来是这样啊,我这就把它翻过来。 问:牛仔裤为什么要翻过来晒?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quần bò giặt xong phải lộn ngược lại rồi mới phơi. Nam: Tại sao? Trước giờ anh toàn phơi kiểu này. Nữ: Ánh nắng mặt trời gắt quá, quần bò sẽ bị phai màu đấy. Nam: Hoá ra là vậy, anh đi lộn ngược nó lại ngay đây. — Hỏi: Tại sao quần bò phải lộn ngược lại rồi mới phơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 避免掉色 (Tránh, phòng tránh rơi, rụng màu sắc, sắc thái)
- B. 干得更快 (Khô, sạch sẽ hơn nhanh, mau)
- C. 不容易结冰 (Không cho phép, không thể dung thứ đóng băng, kết băng đông đá)
- D. 避免拿错了 (Tránh, phòng tránh cầm, lấy sai, nhầm rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (避免掉色 — Tránh, phòng tránh rơi, rụng màu sắc, sắc thái) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em có quen người nào học chuyên ngành máy tính không? Nữ: Quen vài người, có chuyện gì vậy anh? Nam: Dạo này chúng anh đang làm phân tích dữ liệu, có một số vấn đề về viết chương trình. Nữ: Vậy để em giúp anh liên hệ nhé, em vừa hay có một người bạn học đang làm phát triển chương trình. — Hỏi: Nam đã gặp vấn đề ở phương diện nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你认识学计算机专业的人吗? 女:认识几个,有什么事吗? 男:我们最近在做数据分析,有一些程序编写上的问题。 女:那我帮你联系一下,我正好有个同学在做程序开发。 问:男的遇到了哪方面的问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có quen người nào học chuyên ngành máy tính không? Nữ: Quen vài người, có chuyện gì vậy anh? Nam: Dạo này chúng anh đang làm phân tích dữ liệu, có một số vấn đề về viết chương trình. Nữ: Vậy để em giúp anh liên hệ nhé, em vừa hay có một người bạn học đang làm phát triển chương trình. — Hỏi: Nam đã gặp vấn đề ở phương diện nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 程序编写 (chương trình (máy tính), trình tự biên soạn, viết (sách)
- B. 网站建设 (xây dựng, kiến thiết trang web, website)
- C. 产品开发 (khai phát, phát triển sản phẩm, hàng hóa)
- D. 课程安排 (sắp xếp, bố trí khóa học, môn học)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (程序编写 — chương trình (máy tính), trình tự biên soạn, viết (sách) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tay áo của anh bị sao thế? Chỗ này đỏ cả một mảng. Nam: Anh cũng không biết bị cái gì cắn nữa, ngứa lắm. Nữ: Để em đi lấy thuốc cho anh, hiệu quả giảm ngứa cực kỳ tốt luôn. Nam: Vậy làm phiền em nhé. — Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的胳膊怎么了?这儿红了一片。 男:我也不知道被什么咬了,特别痒。 女:我去给你拿个药;止痒效果非常好。 男:那麻烦你了。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tay áo của anh bị sao thế? Chỗ này đỏ cả một mảng. Nam: Anh cũng không biết bị cái gì cắn nữa, ngứa lắm. Nữ: Để em đi lấy thuốc cho anh, hiệu quả giảm ngứa cực kỳ tốt luôn. Nam: Vậy làm phiền em nhé. — Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腰疼 (eo, thắt lưng đau đớn)
- B. 喝醉了 (Uống say, say sưa rồi)
- C. 胳膊痒 (cánh tay ngứa, ngứa ngáy)
- D. 胃不舒服 (Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (胳膊痒 — cánh tay ngứa, ngứa ngáy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Lúc nãy anh đi cắt tóc, người đông hơn bình thường nhiều lắm. Nữ: Hôm nay là mùng 2 tháng 2, theo phong tục, hôm nay cắt tóc có thể đem lại may mắn cả năm. Nam: Thảo nào mà đông người thế. Nữ: Quê nhà các anh không có phong tục này à? Nam: Cũng có chứ. — Hỏi: Tại sao hôm nay có rất nhiều người đi cắt tóc?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我刚才去理发,人比平时多很多。 女:今天是二月初二,按风俗讲,今天理发能带来一年的好运。 男:怪不得这么多人。 女:你们老家没这个风俗吗? 男:也有。 问:今天为什么有很多人去理发?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lúc nãy anh đi cắt tóc, người đông hơn bình thường nhiều lắm. Nữ: Hôm nay là mùng 2 tháng 2, theo phong tục, hôm nay cắt tóc có thể đem lại may mắn cả năm. Nam: Thảo nào mà đông người thế. Nữ: Quê nhà các anh không có phong tục này à? Nam: Cũng có chứ. — Hỏi: Tại sao hôm nay có rất nhiều người đi cắt tóc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是礼拜天 (là, phải Chủ nhật, ngày Chủ nhật)
- B. 有打折优惠 (Có giảm giá, chiết khấu ưu đãi, giảm giá)
- C. 理发师是新来的 (Cắt tóc, làm tóc là, phải mới đến, tới)
- D. 希望得到好运气 (Hy vọng nhận được, đạt được (kết quả vận may, điều may mắn tốt lành khí, không khí)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (希望得到好运气 — Hy vọng nhận được, đạt được (kết quả vận may, điều may mắn tốt lành khí, không khí) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Nghe nói cậu định tham gia tranh cử hội trưởng hội học sinh à? Nam: Vâng, chiều nay phải thuyết trình tranh cử rồi. Nữ: Năng lực lãnh đạo của cậu rất xuất sắc, chắc chắn không thành vấn đề đâu, tớ ủng hộ cậu. Nam: Cảm ơn bạn. — Hỏi: Nam muốn tranh cử chức vụ gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你要参加学生会主席的竞选? 男:是,今天下午就要做竞选演讲了。 女:你的领导能力很出色,肯定没问题,我支持你。 男:谢谢您。 问:男的要竞选什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói cậu định tham gia tranh cử hội trưởng hội học sinh à? Nam: Vâng, chiều nay phải thuyết trình tranh cử rồi. Nữ: Năng lực lãnh đạo của cậu rất xuất sắc, chắc chắn không thành vấn đề đâu, tớ ủng hộ cậu. Nam: Cảm ơn bạn. — Hỏi: Nam muốn tranh cử chức vụ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 班长 (bānzhǎng: lớp trưởng, trưởng nhóm)
- B. 总经理 (zǒngjīnglǐ: tổng giám đốc (doanh nghiệp)
- C. 宣传部部长 (Tuyên truyền, phổ biến quảng bá bộ (bộ ngành) bộ trưởng, người đứng đầu bộ)
- D. 学生会主席 (Học sinh, sinh viên biết chủ tịch, chủ tọa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (学生会主席 — Học sinh, sinh viên biết chủ tịch, chủ tọa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Giá sách sao vẫn chưa lắp xong vậy em? Nữ: Sách hướng dẫn của nó đơn giản quá, em không hiểu nổi. Nam: Em có làm theo từng bước một không đấy? Chắc không khó đâu nhỉ. Nữ: Vậy anh thử xem đi. — Hỏi: Nữ cảm thấy sách hướng dẫn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:书架怎么还没装起来? 女:它的说明书太简单,我没搞懂。 男:你是按照步骤一步一步来的吗?应该不难啊。 女:那你试试吧。 问:女的觉得说明书怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giá sách sao vẫn chưa lắp xong vậy em? Nữ: Sách hướng dẫn của nó đơn giản quá, em không hiểu nổi. Nam: Em có làm theo từng bước một không đấy? Chắc không khó đâu nhỉ. Nữ: Vậy anh thử xem đi. — Hỏi: Nữ cảm thấy sách hướng dẫn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太简单 (quá đơn giản)
- B. 有改进 (có cải tiến, cải thiện (kỹ thuật)
- C. 非常复杂 (vô cùng, rất phức tạp)
- D. 前后不一致 (Trước sau, trước và sau không nhất trí, đồng lòng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (太简单 — quá đơn giản) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Quảng cáo cho thuê nhà à? Anh xem cái này làm gì? Nam: Tháng sau anh phải chuyển nhà rồi, phải nhanh chóng tìm nhà thôi. Nữ: Chuyển nhà? Tại sao vậy? Nam: Chủ nhà gọi điện cho anh rồi, chú ấy muốn bán nhà. — Hỏi: Nam đang xem cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:房屋出租广告?你看这个干什么? 男:我下个月要搬家,得赶快找房子。 女:搬家?为什么? 男:房东给我打电话了,他要卖房子。 问:男的在看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quảng cáo cho thuê nhà à? Anh xem cái này làm gì? Nam: Tháng sau anh phải chuyển nhà rồi, phải nhanh chóng tìm nhà thôi. Nữ: Chuyển nhà? Tại sao vậy? Nam: Chủ nhà gọi điện cho anh rồi, chú ấy muốn bán nhà. — Hỏi: Nam đang xem cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会议记录 (ghi chép, ghi lại cuộc họp)
- B. 房屋设计图 (Nhà cửa, nhà ở thiết kế, quy hoạch bản đồ, bức vẽ)
- C. 房屋出租广告 (Nhà cửa, nhà ở cho thuê quảng cáo)
- D. 人才招聘广告 (Nhân tài, người tài tuyển dụng, chiêu mộ quảng cáo)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (房屋出租广告 — Nhà cửa, nhà ở cho thuê quảng cáo) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Lần này cậu về nước dự định ở lại bao lâu? Nữ: Tớ không đi nữa, tớ đã lấy được học vị tiến sĩ rồi. Nam: Thật á? Tuyệt quá. Nữ: Nhưng mà tớ vẫn chưa tìm được việc làm. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这次回国打算呆多久? 女:我不走了,我已经拿到博士学位了。 男:真的吗?太好了。 女:不过我还没找到工作呢。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này cậu về nước dự định ở lại bao lâu? Nữ: Tớ không đi nữa, tớ đã lấy được học vị tiến sĩ rồi. Nam: Thật á? Tuyệt quá. Nữ: Nhưng mà tớ vẫn chưa tìm được việc làm. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算出国 (dự định, tính toán ra nước ngoài, xuất ngoại du học)
- B. 专业是物理 (Chuyên ngành, chuyên môn là, phải vật lý, môn Vật lý)
- C. 在研究所工作 (Ở viện nghiên cứu làm việc, công việc)
- D. 准备在国内发展 (Chuẩn bị ở trong nước, nội địa phát triển)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (准备在国内发展 — Chuẩn bị ở trong nước, nội địa phát triển) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ 31. ,? Cuộc đời không là nhận được, thì cũng là học được. Có những thứ là do bạn có sẵn từ bẩm sinh, ví dụ như ngoại hình, nhưng có những thứ lại cần bạn thông qua học tập mới có được, ví dụ như kiến thức, năng lực, kinh nghiệm v.v. Những gì học được ở phía sau quan trọng hơn nhiều so với những gì có được bẩm sinh, chỉ thông qua nỗ lực của bản thân mới có thể gặt hái được thành quả lớn nhất. Một con người, có thể tiến bộ trong thất bại, và trưởng thành trong tiến bộ. ★ 31. Dựa vào đoạn văn này, ý nào dưới đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 人生不是得到,就是学到。有些东西是你天生就有的,比如长相,但有些则需要你通过学习去获得,比如知识、能力、经验等等。后天学到比天生得到更为重要,只有通过自身的努力才能有最大的收获。一个人,可以在失败中进步,在进步中成长。 31. 根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 31. ,? Cuộc đời không là nhận được, thì cũng là học được. Có những thứ là do bạn có sẵn từ bẩm sinh, ví dụ như ngoại hình, nhưng có những thứ lại cần bạn thông qua học tập mới có được, ví dụ như kiến thức, năng lực, kinh nghiệm v.v. Những gì học được ở phía sau quan trọng hơn nhiều so với những gì có được bẩm sinh, chỉ thông qua nỗ lực của bản thân mới có thể gặt hái được thành quả lớn nhất. Một con người, có thể tiến bộ trong thất bại, và trưởng thành trong tiến bộ. ★ 31. Dựa vào đoạn văn này, ý nào dưới đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要比对手更强 (Cần so với đối thủ, đối trọng hơn mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 付出才有收获 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến mới, vừa mới có thu hoạch, gặt hái)
- C. 经验有时并不可靠 (Kinh nghiệm có lúc, đôi khi và, đồng thời không đáng tin cậy, an toàn)
- D. 要重视自己的形象 (Cần coi trọng, chú trọng hình tượng, hình ảnh của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (付出才有收获 — Bỏ ra, dốc sức cống hiến mới, vừa mới có thu hoạch, gặt hái) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ 32. ? Cuộc đời không là nhận được, thì cũng là học được. Có những thứ là do bạn có sẵn từ bẩm sinh, ví dụ như ngoại hình, nhưng có những thứ lại cần bạn thông qua học tập mới có được, ví dụ như kiến thức, năng lực, kinh nghiệm v.v. Những gì học được ở phía sau quan trọng hơn nhiều so với những gì có được bẩm sinh, chỉ thông qua nỗ lực của bản thân mới có thể gặt hái được thành quả lớn nhất. Một con người, có thể tiến bộ trong thất bại, và trưởng thành trong tiến bộ. ★ 32. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 人生不是得到,就是学到。有些东西是你天生就有的,比如长相,但有些则需要你通过学习去获得,比如知识、能力、经验等等。后天学到比天生得到更为重要,只有通过自身的努力才能有最大的收获。一个人,可以在失败中进步,在进步中成长。 32. 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 32. ? Cuộc đời không là nhận được, thì cũng là học được. Có những thứ là do bạn có sẵn từ bẩm sinh, ví dụ như ngoại hình, nhưng có những thứ lại cần bạn thông qua học tập mới có được, ví dụ như kiến thức, năng lực, kinh nghiệm v.v. Những gì học được ở phía sau quan trọng hơn nhiều so với những gì có được bẩm sinh, chỉ thông qua nỗ lực của bản thân mới có thể gặt hái được thành quả lớn nhất. Một con người, có thể tiến bộ trong thất bại, và trưởng thành trong tiến bộ. ★ 32. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人要有勇气 (Người cần có dũng khí, lòng dũng cảm)
- B. 要不断地学习 (Nếu không thì, hay là đứt, gãy học tập, học)
- C. 骄傲使人落后 (Kiêu ngạo, tự hào khiến cho, làm cho người lạc hậu, tụt hậu)
- D. 学会享受人生 (Học được, nắm vững hưởng thụ, tận hưởng đời người, nhân sinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (要不断地学习 — Nếu không thì, hay là đứt, gãy học tập, học) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ 33. ,? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 33. Về khu vườn đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个花园里有一间小屋子,屋子里住着花园的主人,他是一个盲人。虽然他眼睛看不见,却把花园弄得非常漂亮,花园里总是开满了各种鲜花。一位过路人惊奇地观赏着这漂亮的花园,不解地问盲人:“你这样做为的是什么呢?你根本就看不见这些美丽的花呀。”盲人笑了,说:“我可以告诉你四个理由:第一,我喜欢园艺工作,第二,我可以抚摸我的花,第三,我可以闻到它们的香味,至于第四个理由,则是因为你。”“我?但是,你根本不认识我啊。”路人说。“是的,我不认识你,但是我知道有一些像你一样的人,会在某个时间从这儿经过,这些人会因为看到我美丽的花园而心情愉快,而我也因此能有机会和你在这儿谈这件事。” 33. 关于那个花园,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 33. ,? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 33. Về khu vườn đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在郊区 (ở ngoại ô, vùng ven đô)
- B. 可以随便参观 (Có thể tùy tiện, tự nhiên tham quan)
- C. 有很多人来买花 (Có rất nhiều người đến, tới mua hoa)
- D. 有两名管理人员 (Có hai (dùng trước lượng từ) người quản lý nhân viên, cán bộ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (可以随便参观 — Có thể tùy tiện, tự nhiên tham quan) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ 34. ? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 34. Lý do thứ tư mà chủ nhân khu vườn nói là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个花园里有一间小屋子,屋子里住着花园的主人,他是一个盲人。虽然他眼睛看不见,却把花园弄得非常漂亮,花园里总是开满了各种鲜花。一位过路人惊奇地观赏着这漂亮的花园,不解地问盲人:“你这样做为的是什么呢?你根本就看不见这些美丽的花呀。”盲人笑了,说:“我可以告诉你四个理由:第一,我喜欢园艺工作,第二,我可以抚摸我的花,第三,我可以闻到它们的香味,至于第四个理由,则是因为你。”“我?但是,你根本不认识我啊。”路人说。“是的,我不认识你,但是我知道有一些像你一样的人,会在某个时间从这儿经过,这些人会因为看到我美丽的花园而心情愉快,而我也因此能有机会和你在这儿谈这件事。” 34. 花园主人说的第四个理由是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 34. ? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 34. Lý do thứ tư mà chủ nhân khu vườn nói là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 闻花的香味 (Ngửi thơm, nén hương hoa)
- B. 热爱这项工作 (Yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến đây, này hạng mục, khoản làm việc, công việc)
- C. 给别人带来快乐 (Cho người khác mang lại, đem đến (lợi ích vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 满足妻子的愿望 (Thỏa mãn, đáp ứng nguyện vọng, ước nguyện vợ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (给别人带来快乐 — Cho người khác mang lại, đem đến (lợi ích vui vẻ, hạnh phúc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
★ 35. ,? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 35. Về chủ nhân của khu vườn, ý nào dưới đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一个花园里有一间小屋子,屋子里住着花园的主人,他是一个盲人。虽然他眼睛看不见,却把花园弄得非常漂亮,花园里总是开满了各种鲜花。一位过路人惊奇地观赏着这漂亮的花园,不解地问盲人:“你这样做为的是什么呢?你根本就看不见这些美丽的花呀。”盲人笑了,说:“我可以告诉你四个理由:第一,我喜欢园艺工作,第二,我可以抚摸我的花,第三,我可以闻到它们的香味,至于第四个理由,则是因为你。”“我?但是,你根本不认识我啊。”路人说。“是的,我不认识你,但是我知道有一些像你一样的人,会在某个时间从这儿经过,这些人会因为看到我美丽的花园而心情愉快,而我也因此能有机会和你在这儿谈这件事。” 35. 关于花园的主人,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 35. ,? Trong một khu vườn có một ngôi nhà nhỏ, trong nhà sống chủ nhân của khu vườn, anh ấy là một người mù. Mặc dù đôi mắt không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy lại chăm chút khu vườn cực kỳ xinh đẹp, trong vườn luôn nở rộ muôn vàn loài hoa tươi thắm. Một người qua đường ngạc nhiên ngắm nhìn khu vườn xinh đẹp này, khó hiểu hỏi người mù rằng: "Anh làm thế này vì mục đích gì chứ? Anh hoàn toàn không nhìn thấy những bông hoa đẹp này cơ mà." Người mù mỉm cười, nói rằng: "Tôi có thể nói cho anh bốn lý do: Thứ nhất, tôi thích công việc làm vườn; thứ hai, tôi có thể sờ những đóa hoa của mình; thứ ba, tôi có thể ngửi thấy hương thơm của chúng; còn về lý do thứ tư, đó chính là vì anh." "Tôi ư? Nhưng anh vốn dĩ có quen biết tôi đâu." Người qua đường nói. "Đúng vậy, tôi không quen anh, nhưng tôi biết có một số người giống như anh, sẽ đi ngang qua đây vào một thời điểm nào đó, những người này sẽ vì nhìn thấy khu vườn xinh đẹp của tôi mà tâm trạng vui vẻ, và tôi nhờ đó cũng có cơ hội được trò chuyện với anh ở đây về chuyện này." ★ 35. Về chủ nhân của khu vườn, ý nào dưới đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼睛看不见 (Mắt nhìn, xem không thấy, biến mất)
- B. 耳朵听不见 (Đôi tai nghe không thấy, biến mất)
- C. 有一个果园 (Có một cái vườn cây ăn quả, vườn cây ăn trái)
- D. 儿子很能干 (Con trai rất tháo vát, đảm đang)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (眼睛看不见 — Mắt nhìn, xem không thấy, biến mất) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
★ 36. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 36. Chàng thanh niên tháng đầu tiên kiếm được bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 人所谓“好钢用在刀刃上”,就是要把精力集中在最出成绩的地方。只要你细心总结一下,就会发现:你得到的百分之八十的帮助来自于你百分之二十的朋友,而你投入的百分之八十的精力却只得到百分之二十的收入。我们常常把大多数时间和精力花在并不很重要的地方。一个年轻的小伙子卖保险时,头一个月仅挣了一千元。他仔细分析了他的销售图表,发现他百分之八十的收入来自百分之二十的客户,但是他却对所有的客户花费了同样的时间。于是,他把精力集中到最有希望的客户上。不久,他一个月赚了六千元。 36. 小伙子第一个月挣了多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 36. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 36. Chàng thanh niên tháng đầu tiên kiếm được bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 500元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 1000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 3000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 6000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (1000元) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ 37. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 37. Chàng thanh niên làm công việc gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 人所谓“好钢用在刀刃上”,就是要把精力集中在最出成绩的地方。只要你细心总结一下,就会发现:你得到的百分之八十的帮助来自于你百分之二十的朋友,而你投入的百分之八十的精力却只得到百分之二十的收入。我们常常把大多数时间和精力花在并不很重要的地方。一个年轻的小伙子卖保险时,头一个月仅挣了一千元。他仔细分析了他的销售图表,发现他百分之八十的收入来自百分之二十的客户,但是他却对所有的客户花费了同样的时间。于是,他把精力集中到最有希望的客户上。不久,他一个月赚了六千元。 37. 小伙子是做什么工作的?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 37. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 37. Chàng thanh niên làm công việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家庭会计 (kế toán, người làm kế toán gia đình)
- B. 大学销售员 (Trường đại học, bậc đại học tiêu thụ, bán hàng thành viên, nhân viên)
- C. 实验室美术老师 (Phòng thí nghiệm mỹ thuật, hội họa thầy giáo, cô giáo)
- D. 幼儿园服装设计师 (Trường mầm non, nhà trẻ trang phục, quần áo nhà thiết kế, công trình sư thiết kế)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (大学销售员 — Trường đại học, bậc đại học tiêu thụ, bán hàng thành viên, nhân viên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ 38. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 38. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 人所谓“好钢用在刀刃上”,就是要把精力集中在最出成绩的地方。只要你细心总结一下,就会发现:你得到的百分之八十的帮助来自于你百分之二十的朋友,而你投入的百分之八十的精力却只得到百分之二十的收入。我们常常把大多数时间和精力花在并不很重要的地方。一个年轻的小伙子卖保险时,头一个月仅挣了一千元。他仔细分析了他的销售图表,发现他百分之八十的收入来自百分之二十的客户,但是他却对所有的客户花费了同样的时间。于是,他把精力集中到最有希望的客户上。不久,他一个月赚了六千元。 38. 这段话想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 38. ? Người ta thường nói "thép tốt dùng cho lưỡi dao", nghĩa là phải tập trung tinh lực vào những nơi tạo ra thành tích tốt nhất. Chỉ cần bạn tỉ mỉ đúc kết lại, bạn sẽ phát hiện ra rằng: 80% sự giúp đỡ mà bạn nhận được đến từ 20% bạn bè của bạn, trong khi 80% tinh lực bạn bỏ ra lại chỉ thu về 20% thu nhập. Chúng ta thường dành phần lớn thời gian và sức lực vào những nơi không thực sự quan trọng. Một chàng thanh niên trẻ khi bán bảo hiểm, tháng đầu tiên chỉ kiếm được một nghìn tệ. Cậu ấy tỉ mỉ phân tích biểu đồ doanh số của mình, phát hiện ra 80% thu nhập đến từ 20% khách hàng, thế nhưng cậu ấy lại dành lượng thời gian như nhau cho tất cả các khách hàng. Do đó, cậu đã tập trung sức lực vào những khách hàng có tiềm năng nhất. Chẳng bao lâu sau, mỗi tháng cậu kiếm được sáu nghìn tệ. ★ 38. Đoạn văn này muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要敢于冒险 (Cần dám, dũng cảm dám làm mạo hiểm, phiêu lưu)
- B. 把精力用对地方 (Đem tinh lực, năng lượng sử dụng đối với địa phương, nơi)
- C. 保持一颗好奇心 (Duy trì, giữ vững một hạt, viên tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá)
- D. 别只顾眼前利益 (Đừng chỉ mải mê, chỉ lo trước mắt, trước mặt lợi ích, quyền lợi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (把精力用对地方 — Đem tinh lực, năng lượng sử dụng đối với địa phương, nơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ 39. ? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 39. Người bạn rất lợi hại ở phương diện nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我的一位朋友多次获得乒乓球单打冠军。有乒乓球爱好者向他请教成功的秘诀,出人意料,他竟然说“成功之前先要做好失败的准备”。在进入正式比赛前,事先承认不论怎样做,你不可避免会出现这样那样的失误,做好这样的思想准备就可以减少心理压力,从而取得比赛的成功。他还举例说,在一次全国乒乓球大赛中,他和另一位著名的乒乓球运动员争夺冠亚军,对方确实厉害,一上场就先赢了他两局,但由于他在进场前就做好了失败的心理准备,所以没有慌乱,完全放开来打,挺住了,最后反倒是他战胜了对手。成功之前先做好失败的准备,并非放弃对成功的追求,而是让我们放松心情,放下包,轻装上阵,如此一来反倒容易成功。 39. 朋友在哪方面很厉害?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 39. ? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 39. Người bạn rất lợi hại ở phương diện nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- B. 犹豫 (yóu yù: do dự, ngập ngừng)
- C. 射击 (shè jī: bắn súng, xạ kích)
- D. 打乒乓球 (đánh, gõ bóng bàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (打乒乓球 — đánh, gõ bóng bàn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ 40. ,? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 40. Dựa vào đoạn văn này, ý nào dưới đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我的一位朋友多次获得乒乓球单打冠军。有乒乓球爱好者向他请教成功的秘诀,出人意料,他竟然说“成功之前先要做好失败的准备”。在进入正式比赛前,事先承认不论怎样做,你不可避免会出现这样那样的失误,做好这样的思想准备就可以减少心理压力,从而取得比赛的成功。他还举例说,在一次全国乒乓球大赛中,他和另一位著名的乒乓球运动员争夺冠亚军,对方确实厉害,一上场就先赢了他两局,但由于他在进场前就做好了失败的心理准备,所以没有慌乱,完全放开来打,挺住了,最后反倒是他战胜了对手。成功之前先做好失败的准备,并非放弃对成功的追求,而是让我们放松心情,放下包,轻装上阵,如此一来反倒容易成功。 40. 根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 40. ,? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 40. Dựa vào đoạn văn này, ý nào dưới đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友现在是教练 (Bạn bè bây giờ, hiện tại là, phải huấn luyện viên)
- B. 朋友已经退休了 (Bạn bè đã nghỉ hưu, về hưu rồi)
- C. 心理状态很重要 (Tâm lý, trạng thái tâm lý trạng thái, phong độ rất quan trọng)
- D. 失误是可以避免的 (Sai sót, sơ suất là, phải có thể tránh, phòng tránh)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (心理状态很重要 — Tâm lý, trạng thái tâm lý trạng thái, phong độ rất quan trọng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
★ 41. “”? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 41. "Bỏ gánh nặng xuống" () rất có thể có ý nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我的一位朋友多次获得乒乓球单打冠军。有乒乓球爱好者向他请教成功的秘诀,出人意料,他竟然说“成功之前先要做好失败的准备”。在进入正式比赛前,事先承认不论怎样做,你不可避免会出现这样那样的失误,做好这样的思想准备就可以减少心理压力,从而取得比赛的成功。他还举例说,在一次全国乒乓球大赛中,他和另一位著名的乒乓球运动员争夺冠亚军,对方确实厉害,一上场就先赢了他两局,但由于他在进场前就做好了失败的心理准备,所以没有慌乱,完全放开来打,挺住了,最后反倒是他战胜了对手。成功之前先做好失败的准备,并非放弃对成功的追求,而是让我们放松心情,放下包,轻装上阵,如此一来反倒容易成功。 41. “放下包”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 41. “”? Một người bạn của tôi đã nhiều lần đạt chức vô địch đơn môn bóng bàn. Có người yêu thích bóng bàn thỉnh giáo anh ấy bí quyết thành công, điều bất ngờ là anh ấy lại nói rằng "trước khi thành công thì phải chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước". Trước khi bước vào trận đấu chính thức, thừa nhận trước rằng dù làm thế nào đi nữa, bạn cũng không tránh khỏi việc xuất hiện những sai sót này hay sai sót khác, làm tốt sự chuẩn bị tư tưởng như thế này có thể làm giảm áp lực tâm lý, từ đó giành được thắng lợi trong trận đấu. Anh ấy còn lấy ví dụ, trong một lần đại hội thể thao bóng bàn toàn quốc, anh và một vận động viên bóng bàn nổi tiếng khác tranh đoạt ngôi vô địch và á quân, đối thủ quả thực rất lợi hại, vừa lên sân đã thắng trước anh hai ván, nhưng vì trước khi vào sân anh đã chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại, cho nên không hề hoảng loạn, hoàn toàn đánh thả phanh, cắn răng trụ vững, cuối cùng ngược lại chính là anh đã chiến thắng đối thủ. Trước khi thành công hãy chuẩn bị sẵn tâm lý thất bại trước, vốn dĩ không phải là từ bỏ việc theo đuổi thành công, mà là để chúng ta thả lỏng tâm trạng, bỏ gánh nặng xuống, nhẹ nhàng ra quân, làm như vậy ngược lại càng dễ thành công hơn. ★ 41. "Bỏ gánh nặng xuống" () rất có thể có ý nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 万事开头难 (Vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc phần mở đầu, sự khởi đầu khó, khó khăn)
- B. 知足者常乐 (Biết, nhận thức đầy đủ, sung túc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thường, thường xuyên vui vẻ, niềm vui (lè))
- C. 要善于总结 (Cần giỏi về, khéo về tổng kết, đúc kết)
- D. 给自己减压 (Cho tự mình, bản thân giảm áp giảm áp suất)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (给自己减压 — Cho tự mình, bản thân giảm áp giảm áp suất) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ 42. “”? Những người mở miệng ra là nói "không thành vấn đề" mỗi ngày, thì mỗi ngày trôi qua của họ cũng sẽ cực kỳ thuận lợi, cho dù có gặp phải khó khăn đi chăng nữa. Ngược lại, những người mỗi ngày cứ kêu gào "tệ quá đi mất", "tức chết đi được", "đáng ghét thật", "xui xẻo thật" thì những khó khăn gặp phải lại càng nhiều hơn hẳn, vận may cũng có vẻ cực kỳ tồi tệ. Ngôn ngữ giống như đôi cánh của chim bồ câu, chỉ có dốc sức vỗ mạnh, mới có thể bay tới bờ bên kia lý tưởng. Ngôn ngữ tích cực và lạc quan có thể mang lại cho chúng ta một cuộc đời tốt đẹp và hạnh phúc. ★ 42. Những người mỗi ngày đều nói "không thành vấn đề" sẽ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 每天都说“没问题”的人,他们的每一天也都会过得非常顺利,即使遇到了困难。相反,每天叫喊着“太糟糕了”“太让人愤怒了”“太讨厌了”“真倒霉”的人,遇到的困难也格外多,运气也显得极其糟糕。语言就好像鸽子的翅膀,只有尽力扇动,才能飞到理想的彼岸。积极乐观的语言,能带给我们美好、快乐的人生。 42. 每天都说“没问题”的人会怎样?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 42. “”? Những người mở miệng ra là nói "không thành vấn đề" mỗi ngày, thì mỗi ngày trôi qua của họ cũng sẽ cực kỳ thuận lợi, cho dù có gặp phải khó khăn đi chăng nữa. Ngược lại, những người mỗi ngày cứ kêu gào "tệ quá đi mất", "tức chết đi được", "đáng ghét thật", "xui xẻo thật" thì những khó khăn gặp phải lại càng nhiều hơn hẳn, vận may cũng có vẻ cực kỳ tồi tệ. Ngôn ngữ giống như đôi cánh của chim bồ câu, chỉ có dốc sức vỗ mạnh, mới có thể bay tới bờ bên kia lý tưởng. Ngôn ngữ tích cực và lạc quan có thể mang lại cho chúng ta một cuộc đời tốt đẹp và hạnh phúc. ★ 42. Những người mỗi ngày đều nói "không thành vấn đề" sẽ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过得很顺利 (Đã từng rất suôn sẻ, thuận lợi)
- B. 生活很单调 (Cuộc sống, sinh hoạt rất đơn điệu, tẻ nhạt)
- C. 对人很诚实 (Đối với người rất thành thật, trung thực)
- D. 不能接受失败 (Không có thể tiếp nhận, chấp nhận thất bại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (过得很顺利 — Đã từng rất suôn sẻ, thuận lợi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
★ 43. ? Những người mở miệng ra là nói "không thành vấn đề" mỗi ngày, thì mỗi ngày trôi qua của họ cũng sẽ cực kỳ thuận lợi, cho dù có gặp phải khó khăn đi chăng nữa. Ngược lại, những người mỗi ngày cứ kêu gào "tệ quá đi mất", "tức chết đi được", "đáng ghét thật", "xui xẻo thật" thì những khó khăn gặp phải lại càng nhiều hơn hẳn, vận may cũng có vẻ cực kỳ tồi tệ. Ngôn ngữ giống như đôi cánh của chim bồ câu, chỉ có dốc sức vỗ mạnh, mới có thể bay tới bờ bên kia lý tưởng. Ngôn ngữ tích cực và lạc quan có thể mang lại cho chúng ta một cuộc đời tốt đẹp và hạnh phúc. ★ 43. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 每天都说“没问题”的人,他们的每一天也都会过得非常顺利,即使遇到了困难。相反,每天叫喊着“太糟糕了”“太让人愤怒了”“太讨厌了”“真倒霉”的人,遇到的困难也格外多,运气也显得极其糟糕。语言就好像鸽子的翅膀,只有尽力扇动,才能飞到理想的彼岸。积极乐观的语言,能带给我们美好、快乐的人生。 43. 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 43. ? Những người mở miệng ra là nói "không thành vấn đề" mỗi ngày, thì mỗi ngày trôi qua của họ cũng sẽ cực kỳ thuận lợi, cho dù có gặp phải khó khăn đi chăng nữa. Ngược lại, những người mỗi ngày cứ kêu gào "tệ quá đi mất", "tức chết đi được", "đáng ghét thật", "xui xẻo thật" thì những khó khăn gặp phải lại càng nhiều hơn hẳn, vận may cũng có vẻ cực kỳ tồi tệ. Ngôn ngữ giống như đôi cánh của chim bồ câu, chỉ có dốc sức vỗ mạnh, mới có thể bay tới bờ bên kia lý tưởng. Ngôn ngữ tích cực và lạc quan có thể mang lại cho chúng ta một cuộc đời tốt đẹp và hạnh phúc. ★ 43. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做人要有原则 (Làm, chế tạo người cần có nguyên tắc)
- B. 多说积极的话 (Nhiều nói, phát biểu tích cực, hăng hái nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- C. 要找准自己的位置 (Cần tìm kiếm chuẩn, chuẩn xác vị trí, địa điểm của tự mình, bản thân)
- D. 权力越大责任越大 (Quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) càng... càng... (越...越...) to, lớn trách nhiệm, nghĩa vụ càng... càng... (越...越...) to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (多说积极的话 — Nhiều nói, phát biểu tích cực, hăng hái nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
★ 44. ? Một nhà khoa học đạt giải Nobel khi trả lời phóng viên câu hỏi: "Ông đã học được những điều mà ông cho là quan trọng nhất ở trường đại học nào?" đã điềm tĩnh nói: "Ở trường mẫu giáo. Ở đó, tôi đã học được những thứ có ích cho cả đời mình, ví dụ như: có đồ ngon phải biết chia sẻ với bạn bè; đồ không phải của mình thì không được lấy; đồ đạc phải để ngăn nắp; trước khi ăn cơm phải rửa tay, sau bữa trưa phải nghỉ ngơi; làm sai việc phải biết nói lời xin lỗi; phải tỉ mỉ quan sát thiên nhiên xung quanh. Nói một cách căn bản, đây chính là tất cả những gì tôi đã học được." ★ 44. Vị học giả đó đã học được những điều quan trọng nhất ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一位诺贝尔奖获得者在回答记者“您在哪所大学学到了您认为最重要的东西”时,平静地说:“在幼儿园。在那里,我学到了令我终身受益的东西,比如:有好东西要和朋友分享;不是自己的东西不要拿;东西要放整齐;吃饭前要洗手,午饭后要休息;做错事情要表示歉意;要仔细观察周围的大自然。从根本上说,这些就是我学到的全部。” 44. 那位学者在哪里学到了最重要的东西?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 44. ? Một nhà khoa học đạt giải Nobel khi trả lời phóng viên câu hỏi: "Ông đã học được những điều mà ông cho là quan trọng nhất ở trường đại học nào?" đã điềm tĩnh nói: "Ở trường mẫu giáo. Ở đó, tôi đã học được những thứ có ích cho cả đời mình, ví dụ như: có đồ ngon phải biết chia sẻ với bạn bè; đồ không phải của mình thì không được lấy; đồ đạc phải để ngăn nắp; trước khi ăn cơm phải rửa tay, sau bữa trưa phải nghỉ ngơi; làm sai việc phải biết nói lời xin lỗi; phải tỉ mỉ quan sát thiên nhiên xung quanh. Nói một cách căn bản, đây chính là tất cả những gì tôi đã học được." ★ 44. Vị học giả đó đã học được những điều quan trọng nhất ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家庭 (jiā tíng: gia đình)
- B. 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học)
- C. 实验室 (shíyànshì: phòng thí nghiệm)
- D. 幼儿园 (yòu ér yuán: trường mầm non, nhà trẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (幼儿园 — yòu ér yuán: trường mầm non, nhà trẻ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
★ 45. ,? Một nhà khoa học đạt giải Nobel khi trả lời phóng viên câu hỏi: "Ông đã học được những điều mà ông cho là quan trọng nhất ở trường đại học nào?" đã điềm tĩnh nói: "Ở trường mẫu giáo. Ở đó, tôi đã học được những thứ có ích cho cả đời mình, ví dụ như: có đồ ngon phải biết chia sẻ với bạn bè; đồ không phải của mình thì không được lấy; đồ đạc phải để ngăn nắp; trước khi ăn cơm phải rửa tay, sau bữa trưa phải nghỉ ngơi; làm sai việc phải biết nói lời xin lỗi; phải tỉ mỉ quan sát thiên nhiên xung quanh. Nói một cách căn bản, đây chính là tất cả những gì tôi đã học được." ★ 45. Về vị học giả đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一位诺贝尔奖获得者在回答记者“您在哪所大学学到了您认为最重要的东西”时,平静地说:“在幼儿园。在那里,我学到了令我终身受益的东西,比如:有好东西要和朋友分享;不是自己的东西不要拿;东西要放整齐;吃饭前要洗手,午饭后要休息;做错事情要表示歉意;要仔细观察周围的大自然。从根本上说,这些就是我学到的全部。” 45. 关于那位学者,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: ★ 45. ,? Một nhà khoa học đạt giải Nobel khi trả lời phóng viên câu hỏi: "Ông đã học được những điều mà ông cho là quan trọng nhất ở trường đại học nào?" đã điềm tĩnh nói: "Ở trường mẫu giáo. Ở đó, tôi đã học được những thứ có ích cho cả đời mình, ví dụ như: có đồ ngon phải biết chia sẻ với bạn bè; đồ không phải của mình thì không được lấy; đồ đạc phải để ngăn nắp; trước khi ăn cơm phải rửa tay, sau bữa trưa phải nghỉ ngơi; làm sai việc phải biết nói lời xin lỗi; phải tỉ mỉ quan sát thiên nhiên xung quanh. Nói một cách căn bản, đây chính là tất cả những gì tôi đã học được." ★ 45. Về vị học giả đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没什么名气 (Không có gì, không sao đâu người khí, không khí)
- B. 年纪很大了 (Tuổi tác, tuổi rất to, lớn rồi)
- C. 从小爱读书 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ yêu, yêu thích đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- D. 小时候爱吃零食 (Thuở nhỏ, khi còn bé yêu, yêu thích ăn đồ ăn vặt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (年纪很大了 — Tuổi tác, tuổi rất to, lớn rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(46)。,,,。,。,?,_(47),(48)_。,,。,。 Có những lúc, bạn bị người ta hiểu lầm, bạn không muốn giải thích, cho nên chọn sự im lặng. V vốn dĩ không phải tất cả mọi người đều phải hiểu bạn, thế nên bạn (46) phải giải thích với cả thế giới. Cũng có những lúc, bạn bị người mình yêu nhất hiểu lầm, buồn đến mức không muốn giải thích, đành phải chọn sự im lặng. Tất cả mọi người trên thế giới có thể không hiểu bạn, nhưng anh ấy/cô ấy phải hiểu. Nếu ngay cả người đó cũng không thể hiểu bạn, thì còn có lời nào để nói nữa? Trong cuộc sống luôn có những vấn đề không thể giải quyết được, (47) không phải tất cả mọi chuyện đúng sai đều có thể nói cho rõ ràng, thậm chí có lẽ (48) không có sự đúng sai thực sự. Vậy thì, không muốn nói chuyện, thì đừng nói nữa. Trong hoàn cảnh nói nhiều hơn nữa cũng chẳng giúp ích được gì, có lẽ im lặng chính là lời giải thích tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有时候,你被人误解了,你不想解释,所以选择沉默。本来就不是所有的人都得了解你,因此你(46)对全世界解释。也有时候,你被最爱的人误解,难过到不想解释,也只有选择沉默。全世界的人都可以不懂你,但他应该懂。如果连他都不能懂你,还有什么话可说?生活中总有无法解决的问题,(47)不是所有的对错都能讲清楚,甚至可能(48)就没有真正的对与错。那么,不想说话,就不说吧。在多说也没有什么帮助的情况下,也许沉默就是最好的解释。
• Nghĩa tiếng Việt: (46)。,,,。,。,?,(47),(48)。,,。,。 Có những lúc, bạn bị người ta hiểu lầm, bạn không muốn giải thích, cho nên chọn sự im lặng. V vốn dĩ không phải tất cả mọi người đều phải hiểu bạn, thế nên bạn (46) phải giải thích với cả thế giới. Cũng có những lúc, bạn bị người mình yêu nhất hiểu lầm, buồn đến mức không muốn giải thích, đành phải chọn sự im lặng. Tất cả mọi người trên thế giới có thể không hiểu bạn, nhưng anh ấy/cô ấy phải hiểu. Nếu ngay cả người đó cũng không thể hiểu bạn, thì còn có lời nào để nói nữa? Trong cuộc sống luôn có những vấn đề không thể giải quyết được, (47) không phải tất cả mọi chuyện đúng sai đều có thể nói cho rõ ràng, thậm chí có lẽ (48) không có sự đúng sai thực sự. Vậy thì, không muốn nói chuyện, thì đừng nói nữa. Trong hoàn cảnh nói nhiều hơn nữa cũng chẳng giúp ích được gì, có lẽ im lặng chính là lời giải thích tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲自 (qīn zì: đích thân, tự mình)
- B. 不必 (bù bì: không cần, không nhất thiết)
- C. 何必 (hé bì: hà tất, việc gì phải)
- D. 毕竟 (bì jìng: rốt cuộc, suy cho cùng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (不必 — bù bì: không cần, không nhất thiết) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(46)。,,,。,。,?,_(47),(48)_。,,。,。 Có những lúc, bạn bị người ta hiểu lầm, bạn không muốn giải thích, cho nên chọn sự im lặng. V vốn dĩ không phải tất cả mọi người đều phải hiểu bạn, thế nên bạn không cần thiết phải giải thích với cả thế giới. Cũng có những lúc, bạn bị người mình yêu nhất hiểu lầm, buồn đến mức không muốn giải thích, đành phải chọn sự im lặng. Tất cả mọi người trên thế giới có thể không hiểu bạn, nhưng anh ấy/cô ấy phải hiểu. Nếu ngay cả người đó cũng không thể hiểu bạn, thì còn có lời nào để nói nữa? Trong cuộc sống luôn có những vấn đề không thể giải quyết được, (47) không phải tất cả mọi chuyện đúng sai đều có thể nói cho rõ ràng, thậm chí có lẽ không có sự đúng sai thực sự. Vậy thì, không muốn nói chuyện, thì đừng nói nữa. Trong hoàn cảnh nói nhiều hơn nữa cũng chẳng giúp ích được gì, có lẽ im lặng chính là lời giải thích tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有时候,你被人误解了,你不想解释,所以选择沉默。本来就不是所有的人都得了解你,因此你(46)对全世界解释。也有时候,你被最爱的人误解,难过到不想解释,也只有选择沉默。全世界的人都可以不懂你,但他应该懂。如果连他都不能懂你,还有什么话可说?生活中总有无法解决的问题,(47)不是所有的对错都能讲清楚,甚至可能(48)就没有真正的对与错。那么,不想说话,就不说吧。在多说也没有什么帮助的情况下,也许沉默就是最好的解释。
• Nghĩa tiếng Việt: (46)。,,,。,。,?,(47),(48)。,,。,。 Có những lúc, bạn bị người ta hiểu lầm, bạn không muốn giải thích, cho nên chọn sự im lặng. V vốn dĩ không phải tất cả mọi người đều phải hiểu bạn, thế nên bạn không cần thiết phải giải thích với cả thế giới. Cũng có những lúc, bạn bị người mình yêu nhất hiểu lầm, buồn đến mức không muốn giải thích, đành phải chọn sự im lặng. Tất cả mọi người trên thế giới có thể không hiểu bạn, nhưng anh ấy/cô ấy phải hiểu. Nếu ngay cả người đó cũng không thể hiểu bạn, thì còn có lời nào để nói nữa? Trong cuộc sống luôn có những vấn đề không thể giải quyết được, (47) không phải tất cả mọi chuyện đúng sai đều có thể nói cho rõ ràng, thậm chí có lẽ không có sự đúng sai thực sự. Vậy thì, không muốn nói chuyện, thì đừng nói nữa. Trong hoàn cảnh nói nhiều hơn nữa cũng chẳng giúp ích được gì, có lẽ im lặng chính là lời giải thích tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 依然 (yī rán: vẫn như cũ, vẫn cứ)
- B. 简直 (jiǎn zhí: quả thật, quả là)
- C. 彻底 (chè dǐ: triệt để, hoàn toàn)
- D. 毕竟 (bì jìng: rốt cuộc, suy cho cùng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (毕竟 — bì jìng: rốt cuộc, suy cho cùng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(46)。,,,。,。,?,_(47),(48)_。,,。,。 Có những lúc, bạn bị người ta hiểu lầm, bạn không muốn giải thích, cho nên chọn sự im lặng. V vốn dĩ không phải tất cả mọi người đều phải hiểu bạn, thế nên bạn không cần thiết phải giải thích với cả thế giới. Cũng có những lúc, bạn bị người mình yêu nhất hiểu lầm, buồn đến mức không muốn giải thích, đành phải chọn sự im lặng. Tất cả mọi người trên thế giới có thể không hiểu bạn, nhưng anh ấy/cô ấy phải hiểu. Nếu ngay cả người đó cũng không thể hiểu bạn, thì còn có lời nào để nói nữa? Trong cuộc sống luôn có những vấn đề không thể giải quyết được, suy cho cùng không phải tất cả mọi chuyện đúng sai đều có thể nói cho rõ ràng, thậm chí có lẽ (48) không có sự đúng sai thực sự. Vậy thì, không muốn nói chuyện, thì đừng nói nữa. Trong hoàn cảnh nói nhiều hơn nữa cũng chẳng giúp ích được gì, có lẽ im lặng chính là lời giải thích tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有时候,你被人误解了,你不想解释,所以选择沉默。本来就不是所有的人都得了解你,因此你(46)对全世界解释。也有时候,你被最爱的人误解,难过到不想解释,也只有选择沉默。全世界的人都可以不懂你,但他应该懂。如果连他都不能懂你,还有什么话可说?生活中总有无法解决的问题,(47)不是所有的对错都能讲清楚,甚至可能(48)就没有真正的对与错。那么,不想说话,就不说吧。在多说也没有什么帮助的情况下,也许沉默就是最好的解释。
• Nghĩa tiếng Việt: (46)。,,,。,。,?,(47),(48)。,,。,。 Có những lúc, bạn bị người ta hiểu lầm, bạn không muốn giải thích, cho nên chọn sự im lặng. V vốn dĩ không phải tất cả mọi người đều phải hiểu bạn, thế nên bạn không cần thiết phải giải thích với cả thế giới. Cũng có những lúc, bạn bị người mình yêu nhất hiểu lầm, buồn đến mức không muốn giải thích, đành phải chọn sự im lặng. Tất cả mọi người trên thế giới có thể không hiểu bạn, nhưng anh ấy/cô ấy phải hiểu. Nếu ngay cả người đó cũng không thể hiểu bạn, thì còn có lời nào để nói nữa? Trong cuộc sống luôn có những vấn đề không thể giải quyết được, suy cho cùng không phải tất cả mọi chuyện đúng sai đều có thể nói cho rõ ràng, thậm chí có lẽ (48) không có sự đúng sai thực sự. Vậy thì, không muốn nói chuyện, thì đừng nói nữa. Trong hoàn cảnh nói nhiều hơn nữa cũng chẳng giúp ích được gì, có lẽ im lặng chính là lời giải thích tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根本 (gēn běn: căn bản, gốc rễ)
- B. 不免 (bù miǎn: không tránh khỏi, khó tránh)
- C. 何况 (hé kuàng: hơn nữa, huống hồ)
- D. 丝毫 (sī háo: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (根本 — gēn běn: căn bản, gốc rễ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(49),。 Người thông minh dùng hai tay che đi đôi mắt của con ngựa, nói với tên trộm ngựa rằng: "(49) con ngựa này thực sự là của anh, chắc chắn anh phải biết con mắt nào của con ngựa bị mù chứ."
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从前,有个聪明人的马被偷走了。他知道是谁偷的,就去向那个人要马,但那人拒绝归还,一口咬定说:“这是我的马。” 聪明人用双手遮住了马的双眼,对那个偷马人说:“(49)这马真是你的,你一定知道马的哪只眼睛是瞎的。” “右眼。”偷马人(50)地说。 聪明人放下蒙右眼的手,马的右眼并没有瞎。 “我记错了,(51)。”偷马人急忙辩解道。 聪明人又放下蒙左眼的手,马的左眼也没有瞎。 “我又说错了…”偷马人还想狡辩。 “不错,你是错了。这充分说明马不是你的。”聪明人说完就(52)着马回家
• Nghĩa tiếng Việt: (49),。 Người thông minh dùng hai tay che đi đôi mắt của con ngựa, nói với tên trộm ngựa rằng: "(49) con ngựa này thực sự là của anh, chắc chắn anh phải biết con mắt nào của con ngựa bị mù chứ."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哪怕 (nǎ pà: cho dù, dẫu cho)
- B. 要是 (yào shi: nếu như, nếu mà)
- C. 万一 (wàn yī: ngộ nhỡ, vạn nhất)
- D. 除非 (chú fēi: trừ phi, chỉ khi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (万一 — wàn yī: ngộ nhỡ, vạn nhất) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 从前,有个聪明人的马被偷走了。他知道是谁偷的,就去向那个人要马,但那人拒绝归还,一口咬定说:“这是我的马。” 聪明人用双手遮住了马的双眼,对那个偷马人说:“(49)这马真是你的,你一定知道马的哪只眼睛是瞎的。” “右眼。”偷马人(50)地说。 聪明人放下蒙右眼的手,马的右眼并没有瞎。 “我记错了,(51)。”偷马人急忙辩解道。 聪明人又放下蒙左眼的手,马的左眼也没有瞎。 “我又说错了…”偷马人还想狡辩。 “不错,你是错了。这充分说明马不是你的。”聪明人说完就(52)着马回家
• Nghĩa tiếng Việt: "Tên trộm ngựa (50) nói.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天真 (tiān zhēn: ngây thơ, hồn nhiên)
- B. 犹豫 (yóu yù: do dự, ngập ngừng)
- C. 出色 (chū sè: xuất sắc, kiệt xuất)
- D. 坦率 (tǎn shuài: thẳng thắn, bộc trực)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (犹豫 — yóu yù: do dự, ngập ngừng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 从前,有个聪明人的马被偷走了。他知道是谁偷的,就去向那个人要马,但那人拒绝归还,一口咬定说:“这是我的马。” 聪明人用双手遮住了马的双眼,对那个偷马人说:“(49)这马真是你的,你一定知道马的哪只眼睛是瞎的。” “右眼。”偷马人(50)地说。 聪明人放下蒙右眼的手,马的右眼并没有瞎。 “我记错了,(51)。”偷马人急忙辩解道。 聪明人又放下蒙左眼的手,马的左眼也没有瞎。 “我又说错了…”偷马人还想狡辩。 “不错,你是错了。这充分说明马不是你的。”聪明人说完就(52)着马回家
• Nghĩa tiếng Việt: "Tôi nhớ nhầm rồi, (51).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手里什么也没有 (Trong tay, nắm trong tay gì, cái gì cũng không có)
- B. 你让我再考虑一下 (Bạn để tôi lại, nữa cân nhắc, xem xét một dưới)
- C. 马的左眼才是瞎的 (Trái con ngựa mắt, đôi mắt mới, vừa mới là, phải mù)
- D. 马的两只眼晴都没有瞎 (Hai (dùng trước lượng từ) con ngựa con, chiếc — lượng từ (zhī) mắt, đôi mắt nắng, trời quang đều không có mù)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (马的左眼才是瞎的 — Trái con ngựa mắt, đôi mắt mới, vừa mới là, phải mù) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(52)_ "Người thông minh nói xong liền (52) ngựa đi về nhà.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 从前,有个聪明人的马被偷走了。他知道是谁偷的,就去向那个人要马,但那人拒绝归还,一口咬定说:“这是我的马。” 聪明人用双手遮住了马的双眼,对那个偷马人说:“(49)这马真是你的,你一定知道马的哪只眼睛是瞎的。” “右眼。”偷马人(50)地说。 聪明人放下蒙右眼的手,马的右眼并没有瞎。 “我记错了,(51)。”偷马人急忙辩解道。 聪明人又放下蒙左眼的手,马的左眼也没有瞎。 “我又说错了…”偷马人还想狡辩。 “不错,你是错了。这充分说明马不是你的。”聪明人说完就(52)着马回家
• Nghĩa tiếng Việt: (52) "Người thông minh nói xong liền (52) ngựa đi về nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 背 (bèi / bēi: cái lưng, mặt sau)
- B. 牵 (qiān: dắt, dắt tay)
- C. 提 (tí / dī: xách, nâng cao)
- D. 摇 (yáo: rung, lắc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (背 — bèi / bēi: cái lưng, mặt sau) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(53)。,_(54)_,。,。_(55)_:“,。”。,,(56)_。 Trong một mùa đông lạnh giá, có một bác nông dân nọ, nhìn thấy một con rắn sắp chết cóng ở bên vệ đường. Bác nông dân tốt bụng cảm thấy con rắn này rất đáng thương, liền (53) nó lên đặt vào trong ngực áo của mình để sưởi ấm cho nó. Trải qua một thời gian dài, trong bầu ngực (54) của bác nông dân, con rắn này dần dần tỉnh lại. Bác nông dân vô cùng vui mừng, bác hỏi con rắn đã đỡ hơn chút nào chưa. Con rắn vô cùng (55) nói rằng: "Cảm ơn ông đã cứu tôi, nhưng bây giờ tôi đói rồi." Nói xong nó liền cắn cho bác nông dân một cú đau điếng. Bác nông dân vô cùng hối hận, bác cuối cùng cũng hiểu ra rằng những thứ tà ác như loài rắn thì không nên giúp đỡ nó, (56).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在一个寒冷的冬天,有位农夫,在路边看到一条快要冻死的蛇。善良的农夫觉得这条蛇很可怜,就把它(53)起来放到自已的怀里为它取暖。过了很久,在农夫(54)的怀中,这条蛇渐渐醒过来了。农夫很高兴,他问蛇好点儿没有。蛇非常(55)地说:“谢谢你救了我,但是现在我饿了。”说完它就狠狠地咬了农夫一口。农夫非常后悔,他终于明白像蛇这样邪恶的东西是不应该去帮助它的,(56)。
• Nghĩa tiếng Việt: (53)。,(54),。,。(55):“,。”。,,(56)。 Trong một mùa đông lạnh giá, có một bác nông dân nọ, nhìn thấy một con rắn sắp chết cóng ở bên vệ đường. Bác nông dân tốt bụng cảm thấy con rắn này rất đáng thương, liền (53) nó lên đặt vào trong ngực áo của mình để sưởi ấm cho nó. Trải qua một thời gian dài, trong bầu ngực (54) của bác nông dân, con rắn này dần dần tỉnh lại. Bác nông dân vô cùng vui mừng, bác hỏi con rắn đã đỡ hơn chút nào chưa. Con rắn vô cùng (55) nói rằng: "Cảm ơn ông đã cứu tôi, nhưng bây giờ tôi đói rồi." Nói xong nó liền cắn cho bác nông dân một cú đau điếng. Bác nông dân vô cùng hối hận, bác cuối cùng cũng hiểu ra rằng những thứ tà ác như loài rắn thì không nên giúp đỡ nó, (56).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 倒 (dǎo / dào: ngã, đổ sập)
- B. 拦 (lán: chặn, ngăn lại)
- C. 娶 (qǔ: cưới (vợ), lấy vợ)
- D. 捡 (jiǎn: nhặt, lượm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (捡 — jiǎn: nhặt, lượm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(54)_,。,。_(55)_:“,。”。,,(56)_。 Trong một mùa đông lạnh giá, có một bác nông dân nọ, nhìn thấy một con rắn sắp chết cóng ở bên vệ đường. Bác nông dân tốt bụng cảm thấy con rắn này rất đáng thương, liền nhặt nó lên đặt vào trong ngực áo của mình để sưởi ấm cho nó. Trải qua một thời gian dài, trong bầu ngực (54) của bác nông dân, con rắn này dần dần tỉnh lại. Bác nông dân vô cùng vui mừng, bác hỏi con rắn đã đỡ hơn chút nào chưa. Con rắn vô cùng (55) nói rằng: "Cảm ơn ông đã cứu tôi, nhưng bây giờ tôi đói rồi." Nói xong nó liền cắn cho bác nông dân một cú đau điếng. Bác nông dân vô cùng hối hận, bác cuối cùng cũng hiểu ra rằng những thứ tà ác như loài rắn thì không nên giúp đỡ nó, (56).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在一个寒冷的冬天,有位农夫,在路边看到一条快要冻死的蛇。善良的农夫觉得这条蛇很可怜,就把它(53)起来放到自已的怀里为它取暖。过了很久,在农夫(54)的怀中,这条蛇渐渐醒过来了。农夫很高兴,他问蛇好点儿没有。蛇非常(55)地说:“谢谢你救了我,但是现在我饿了。”说完它就狠狠地咬了农夫一口。农夫非常后悔,他终于明白像蛇这样邪恶的东西是不应该去帮助它的,(56)。
• Nghĩa tiếng Việt: (54),。,。(55):“,。”。,,(56)。 Trong một mùa đông lạnh giá, có một bác nông dân nọ, nhìn thấy một con rắn sắp chết cóng ở bên vệ đường. Bác nông dân tốt bụng cảm thấy con rắn này rất đáng thương, liền nhặt nó lên đặt vào trong ngực áo của mình để sưởi ấm cho nó. Trải qua một thời gian dài, trong bầu ngực (54) của bác nông dân, con rắn này dần dần tỉnh lại. Bác nông dân vô cùng vui mừng, bác hỏi con rắn đã đỡ hơn chút nào chưa. Con rắn vô cùng (55) nói rằng: "Cảm ơn ông đã cứu tôi, nhưng bây giờ tôi đói rồi." Nói xong nó liền cắn cho bác nông dân một cú đau điếng. Bác nông dân vô cùng hối hận, bác cuối cùng cũng hiểu ra rằng những thứ tà ác như loài rắn thì không nên giúp đỡ nó, (56).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 温暖 (wēn nuǎn: ấm áp, ấm lòng)
- B. 朴素 (pǔ sù: chất phác, mộc mạc)
- C. 老实 (lǎo shí: thật thà, chất phác)
- D. 周到 (zhōu dao: chu đáo, tận tình)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (温暖 — wēn nuǎn: ấm áp, ấm lòng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(55)_:“,。”。,,(56)_。 [Điền câu 55: ] Trong một mùa đông lạnh giá, có một bác nông dân nọ, nhìn thấy một con rắn sắp chết cóng ở bên vệ đường. Bác nông dân tốt bụng cảm thấy con rắn này rất đáng thương, liền nhặt nó lên đặt vào trong ngực áo của mình để sưởi ấm cho nó. Trải qua một thời gian dài, trong bầu ngực ấm áp của bác nông dân, con rắn này dần dần tỉnh lại. Bác nông dân vô cùng vui mừng, bác hỏi con rắn đã đỡ hơn chút nào chưa. Con rắn vô cùng (55) nói rằng: "Cảm ơn ông đã cứu tôi, nhưng bây giờ tôi đói rồi." Nói xong nó liền cắn cho bác nông dân một cú đau điếng. Bác nông dân vô cùng hối hận, bác cuối cùng cũng hiểu ra rằng những thứ tà ác như loài rắn thì không nên giúp đỡ nó, (56).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在一个寒冷的冬天,有位农夫,在路边看到一条快要冻死的蛇。善良的农夫觉得这条蛇很可怜,就把它(53)起来放到自已的怀里为它取暖。过了很久,在农夫(54)的怀中,这条蛇渐渐醒过来了。农夫很高兴,他问蛇好点儿没有。蛇非常(55)地说:“谢谢你救了我,但是现在我饿了。”说完它就狠狠地咬了农夫一口。农夫非常后悔,他终于明白像蛇这样邪恶的东西是不应该去帮助它的,(56)。
• Nghĩa tiếng Việt: (55):“,。”。,,(56)。 [Điền câu 55: ] Trong một mùa đông lạnh giá, có một bác nông dân nọ, nhìn thấy một con rắn sắp chết cóng ở bên vệ đường. Bác nông dân tốt bụng cảm thấy con rắn này rất đáng thương, liền nhặt nó lên đặt vào trong ngực áo của mình để sưởi ấm cho nó. Trải qua một thời gian dài, trong bầu ngực ấm áp của bác nông dân, con rắn này dần dần tỉnh lại. Bác nông dân vô cùng vui mừng, bác hỏi con rắn đã đỡ hơn chút nào chưa. Con rắn vô cùng (55) nói rằng: "Cảm ơn ông đã cứu tôi, nhưng bây giờ tôi đói rồi." Nói xong nó liền cắn cho bác nông dân một cú đau điếng. Bác nông dân vô cùng hối hận, bác cuối cùng cũng hiểu ra rằng những thứ tà ác như loài rắn thì không nên giúp đỡ nó, (56).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虚心 (xū xīn: khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi)
- B. 狡猾 (jiǎo huá: ranh mãnh, gian xảo)
- C. 深刻 (shēn kè: sâu sắc, sâu đậm)
- D. 体贴 (tǐ tiē: chu đáo, ân cần)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (狡猾 — jiǎo huá: ranh mãnh, gian xảo) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_。 Trong một mùa đông lạnh giá, có một bác nông dân nọ, nhìn thấy một con rắn sắp chết cóng ở bên vệ đường. Bác nông dân tốt bụng cảm thấy con rắn này rất đáng thương, liền nhặt nó lên đặt vào trong ngực áo của mình để sưởi ấm cho nó. Trải qua một thời gian dài, trong bầu ngực ấm áp của bác nông dân, con rắn này dần dần tỉnh lại. Bác nông dân vô cùng vui mừng, bác hỏi con rắn đã đỡ hơn chút nào chưa. Con rắn vô cùng gian xảo nói rằng: "Cảm ơn ông đã cứu tôi, nhưng bây giờ tôi đói rồi." Nói xong nó liền cắn cho bác nông dân một cú đau điếng. Bác nông dân vô cùng hối hận, bác cuối cùng cũng hiểu ra rằng những thứ tà ác như loài rắn thì không nên giúp đỡ nó, (56).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在一个寒冷的冬天,有位农夫,在路边看到一条快要冻死的蛇。善良的农夫觉得这条蛇很可怜,就把它(53)起来放到自已的怀里为它取暖。过了很久,在农夫(54)的怀中,这条蛇渐渐醒过来了。农夫很高兴,他问蛇好点儿没有。蛇非常(55)地说:“谢谢你救了我,但是现在我饿了。”说完它就狠狠地咬了农夫一口。农夫非常后悔,他终于明白像蛇这样邪恶的东西是不应该去帮助它的,(56)。
• Nghĩa tiếng Việt: _。 Trong một mùa đông lạnh giá, có một bác nông dân nọ, nhìn thấy một con rắn sắp chết cóng ở bên vệ đường. Bác nông dân tốt bụng cảm thấy con rắn này rất đáng thương, liền nhặt nó lên đặt vào trong ngực áo của mình để sưởi ấm cho nó. Trải qua một thời gian dài, trong bầu ngực ấm áp của bác nông dân, con rắn này dần dần tỉnh lại. Bác nông dân vô cùng vui mừng, bác hỏi con rắn đã đỡ hơn chút nào chưa. Con rắn vô cùng gian xảo nói rằng: "Cảm ơn ông đã cứu tôi, nhưng bây giờ tôi đói rồi." Nói xong nó liền cắn cho bác nông dân một cú đau điếng. Bác nông dân vô cùng hối hận, bác cuối cùng cũng hiểu ra rằng những thứ tà ác như loài rắn thì không nên giúp đỡ nó, (56).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 命运是公平的 (Số phận, vận mệnh là, phải công bằng, bình đẳng)
- B. 蛇是不会被冻死的 (Con rắn, loài rắn là, phải không biết bị đóng băng, lạnh cóng chết)
- C. 但是他明白得太晚了 (Nhưng, thế nhưng anh ấy hiểu, hiểu rõ quá muộn, trễ rồi)
- D. 要合理分配自已的时间 (Cần hợp lý, chính đáng phân bổ, phân phối từ, kể từ thời gian đã, đã từng (viết tắt của 已经))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (但是他明白得太晚了 — Nhưng, thế nhưng anh ấy hiểu, hiểu rõ quá muộn, trễ rồi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(57)。,,(58)。,,。,(59),。、,_(60)。 Văn hóa giống như một cái dạ dày, nếu khỏe mạnh thì mọi loại thức ăn đều có thể tiếp nhận, đều có thể tiêu hóa, và chuyển hóa thành các loại (57) mà cơ thể bản thân cần đến. Cái dạ dày này nếu món này cũng không ăn được, món kia cũng không thích ứng, đó là do dạ dày tự bản thân nó đã xuất hiện (58). Để cho dạ dày được tốt, thì cần phải khiến nó có thể tiếp nhận các loại thức ăn mà trước đây nó không thích ứng, chứ không phải chỉ để cho nó ăn mấy món mà nó yêu thích. Tương tự như vậy, (59), cách đối đãi tốt nhất với các nền văn hóa khác không phải là từ chối mà là hấp thu. Một cái dạ dày có thể hấp thu các nền văn hóa khác nhau mới là dạ dày khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, và cuối cùng sẽ (60) các nền văn hóa khác vào trong nền văn hóa của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 文化就像一个胃,如果健康的话,各种食物都能接受,都能消化,并转变成自已身体所需要的各种(57)。这个胃如果这也不能吃,那也不适应,那是胃自己出了(58)。为了胃好,就需要它能够接受自已原来不适应的各种食物,而不是只让它吃它喜欢的那几样。同样,(59),对待其他文化最好的办法不是拒绝而是吸收。一个能吸收不同文化的胃才是健康的、有活力的,并且最终会把其他文化(60)到自己已的文化中去。
• Nghĩa tiếng Việt: (57)。,,(58)。,,。,(59),。、,(60)。 Văn hóa giống như một cái dạ dày, nếu khỏe mạnh thì mọi loại thức ăn đều có thể tiếp nhận, đều có thể tiêu hóa, và chuyển hóa thành các loại (57) mà cơ thể bản thân cần đến. Cái dạ dày này nếu món này cũng không ăn được, món kia cũng không thích ứng, đó là do dạ dày tự bản thân nó đã xuất hiện (58). Để cho dạ dày được tốt, thì cần phải khiến nó có thể tiếp nhận các loại thức ăn mà trước đây nó không thích ứng, chứ không phải chỉ để cho nó ăn mấy món mà nó yêu thích. Tương tự như vậy, (59), cách đối đãi tốt nhất với các nền văn hóa khác không phải là từ chối mà là hấp thu. Một cái dạ dày có thể hấp thu các nền văn hóa khác nhau mới là dạ dày khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, và cuối cùng sẽ (60) các nền văn hóa khác vào trong nền văn hóa của chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 本领 (běn lǐng: bản lĩnh, tài năng)
- B. 价值 (jià zhí: giá trị)
- C. 性质 (xìng zhì: tính chất, bản chất)
- D. 营养 (yíng yǎng: dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (营养 — yíng yǎng: dinh dưỡng, chất dinh dưỡng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(60)。 Văn hóa giống như một cái dạ dày, nếu khỏe mạnh thì mọi loại thức ăn đều có thể tiếp nhận, đều có thể tiêu hóa, và chuyển hóa thành các loại dinh dưỡng mà cơ thể bản thân cần đến. Cái dạ dày này nếu món này cũng không ăn được, món kia cũng không thích ứng, đó là do dạ dày tự bản thân nó đã xuất hiện (58). Để cho dạ dày được tốt, thì cần phải khiến nó có thể tiếp nhận các loại thức ăn mà trước đây nó không thích ứng, chứ không phải chỉ để cho nó ăn mấy món mà nó yêu thích. Tương tự như vậy, (59), cách đối đãi tốt nhất với các nền văn hóa khác không phải là từ chối mà là hấp thu. Một cái dạ dày có thể hấp thu các nền văn hóa khác nhau mới là dạ dày khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, và cuối cùng sẽ (60) các nền văn hóa khác vào trong nền văn hóa của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 文化就像一个胃,如果健康的话,各种食物都能接受,都能消化,并转变成自已身体所需要的各种(57)。这个胃如果这也不能吃,那也不适应,那是胃自己出了(58)。为了胃好,就需要它能够接受自已原来不适应的各种食物,而不是只让它吃它喜欢的那几样。同样,(59),对待其他文化最好的办法不是拒绝而是吸收。一个能吸收不同文化的胃才是健康的、有活力的,并且最终会把其他文化(60)到自己已的文化中去。
• Nghĩa tiếng Việt: (60)。 Văn hóa giống như một cái dạ dày, nếu khỏe mạnh thì mọi loại thức ăn đều có thể tiếp nhận, đều có thể tiêu hóa, và chuyển hóa thành các loại dinh dưỡng mà cơ thể bản thân cần đến. Cái dạ dày này nếu món này cũng không ăn được, món kia cũng không thích ứng, đó là do dạ dày tự bản thân nó đã xuất hiện (58). Để cho dạ dày được tốt, thì cần phải khiến nó có thể tiếp nhận các loại thức ăn mà trước đây nó không thích ứng, chứ không phải chỉ để cho nó ăn mấy món mà nó yêu thích. Tương tự như vậy, (59), cách đối đãi tốt nhất với các nền văn hóa khác không phải là từ chối mà là hấp thu. Một cái dạ dày có thể hấp thu các nền văn hóa khác nhau mới là dạ dày khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, và cuối cùng sẽ (60) các nền văn hóa khác vào trong nền văn hóa của chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 后果 (hòu guǒ: hậu quả, kết cục)
- B. 病毒 (bìng dú: vi-rút (virus))
- C. 表现 (biǎo xiàn: thể hiện, biểu hiện)
- D. 毛病 (máo bìng: tật xấu, khuyết điểm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (毛病 — máo bìng: tật xấu, khuyết điểm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(60)。 Văn hóa giống như một cái dạ dày, nếu khỏe mạnh thì mọi loại thức ăn đều có thể tiếp nhận, đều có thể tiêu hóa, và chuyển hóa thành các loại dinh dưỡng mà cơ thể bản thân cần đến. Cái dạ dày này nếu món này cũng không ăn được, món kia cũng không thích ứng, đó là do dạ dày tự bản thân nó đã xuất hiện trục trặc. Để cho dạ dày được tốt, thì cần phải khiến nó có thể tiếp nhận các loại thức ăn mà trước đây nó không thích ứng, chứ không phải chỉ để cho nó ăn mấy món mà nó yêu thích. Tương tự như vậy, (59), cách đối đãi tốt nhất với các nền văn hóa khác không phải là từ chối mà là hấp thu. Một cái dạ dày có thể hấp thu các nền văn hóa khác nhau mới là dạ dày khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, và cuối cùng sẽ (60) các nền văn hóa khác vào trong nền văn hóa của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 文化就像一个胃,如果健康的话,各种食物都能接受,都能消化,并转变成自已身体所需要的各种(57)。这个胃如果这也不能吃,那也不适应,那是胃自己出了(58)。为了胃好,就需要它能够接受自已原来不适应的各种食物,而不是只让它吃它喜欢的那几样。同样,(59),对待其他文化最好的办法不是拒绝而是吸收。一个能吸收不同文化的胃才是健康的、有活力的,并且最终会把其他文化(60)到自己已的文化中去。
• Nghĩa tiếng Việt: (60)。 Văn hóa giống như một cái dạ dày, nếu khỏe mạnh thì mọi loại thức ăn đều có thể tiếp nhận, đều có thể tiêu hóa, và chuyển hóa thành các loại dinh dưỡng mà cơ thể bản thân cần đến. Cái dạ dày này nếu món này cũng không ăn được, món kia cũng không thích ứng, đó là do dạ dày tự bản thân nó đã xuất hiện trục trặc. Để cho dạ dày được tốt, thì cần phải khiến nó có thể tiếp nhận các loại thức ăn mà trước đây nó không thích ứng, chứ không phải chỉ để cho nó ăn mấy món mà nó yêu thích. Tương tự như vậy, (59), cách đối đãi tốt nhất với các nền văn hóa khác không phải là từ chối mà là hấp thu. Một cái dạ dày có thể hấp thu các nền văn hóa khác nhau mới là dạ dày khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, và cuối cùng sẽ (60) các nền văn hóa khác vào trong nền văn hóa của chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 办法总比困难多 (Biện pháp, cách thức tổng, toàn bộ so với khó khăn, gian khổ nhiều)
- B. 要减少不必要的损失 (Cần giảm bớt, cắt giảm không cần, không nhất thiết tổn thất, thiệt hại cần)
- C. 要保持自己的文化优势 (Cần duy trì, giữ vững văn hóa của tự mình, bản thân ưu thế, thế mạnh)
- D. 对待其他文化最好的办法不是拒绝而是吸收 (Đối đãi, đối xử khác, những cái khác văn hóa biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất không là, phải từ chối, cự tuyệt mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) hấp thu, hấp thụ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (要保持自己的文化优势 — Cần duy trì, giữ vững văn hóa của tự mình, bản thân ưu thế, thế mạnh) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA_(60)。 Văn hóa giống như một cái dạ dày, nếu khỏe mạnh thì mọi loại thức ăn đều có thể tiếp nhận, đều có thể tiêu hóa, và chuyển hóa thành các loại dinh dưỡng mà cơ thể bản thân cần đến. Cái dạ dày này nếu món này cũng không ăn được, món kia cũng không thích ứng, đó là do dạ dày tự bản thân nó đã xuất hiện trục trặc. Để cho dạ dày được tốt, thì cần phải khiến nó có thể tiếp nhận các loại thức ăn mà trước đây nó không thích ứng, chứ không phải chỉ để cho nó ăn mấy món mà nó yêu thích. Tương tự như vậy, muốn duy trì ưu thế văn hóa của chính mình, cách đối đãi tốt nhất với các nền văn hóa khác không phải là từ chối mà là hấp thu. Một cái dạ dày có thể hấp thu các nền văn hóa khác nhau mới là dạ dày khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, và cuối cùng sẽ (60) các nền văn hóa khác vào trong nền văn hóa của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 文化就像一个胃,如果健康的话,各种食物都能接受,都能消化,并转变成自已身体所需要的各种(57)。这个胃如果这也不能吃,那也不适应,那是胃自己出了(58)。为了胃好,就需要它能够接受自已原来不适应的各种食物,而不是只让它吃它喜欢的那几样。同样,(59),对待其他文化最好的办法不是拒绝而是吸收。一个能吸收不同文化的胃才是健康的、有活力的,并且最终会把其他文化(60)到自己已的文化中去。
• Nghĩa tiếng Việt: (60)。 Văn hóa giống như một cái dạ dày, nếu khỏe mạnh thì mọi loại thức ăn đều có thể tiếp nhận, đều có thể tiêu hóa, và chuyển hóa thành các loại dinh dưỡng mà cơ thể bản thân cần đến. Cái dạ dày này nếu món này cũng không ăn được, món kia cũng không thích ứng, đó là do dạ dày tự bản thân nó đã xuất hiện trục trặc. Để cho dạ dày được tốt, thì cần phải khiến nó có thể tiếp nhận các loại thức ăn mà trước đây nó không thích ứng, chứ không phải chỉ để cho nó ăn mấy món mà nó yêu thích. Tương tự như vậy, muốn duy trì ưu thế văn hóa của chính mình, cách đối đãi tốt nhất với các nền văn hóa khác không phải là từ chối mà là hấp thu. Một cái dạ dày có thể hấp thu các nền văn hóa khác nhau mới là dạ dày khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, và cuối cùng sẽ (60) các nền văn hóa khác vào trong nền văn hóa của chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 构成 (gòu chéng: cấu thành, tạo thành)
- B. 融合 (rónghé: dung hợp, kết hợp hòa quyện)
- C. 实践 (shí jiàn: thực tiễn, thực hành)
- D. 调整 (tiáo zhěng: điều chỉnh, sắp xếp lại)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (融合 — rónghé: dung hợp, kết hợp hòa quyện) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhân tài trên thực tế có thể chia thành hai loại: Một loại là nhân tài tự dùng, loại còn lại là nhân tài được dùng. Thiểu số người thuộc về nhân tài tự dùng, loại người này phần lớn có thể trở thành ông chủ, họ giỏi phát huy sở trường tránh điểm yếu, có thể độc lập tạo dựng nên một sân khấu của riêng mình; đa số người đều là nhân tài được dùng, cần phải mượn nhờ sân khấu của người khác để hát tuồng, có thành công hay không phụ thuộc vào việc có sân khấu nào thích hợp với họ hay không.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人才其实可以分为两类:一类是自用之才,另一类是被用之才。少数人属于自用之才,这种人大多可以成为老板,他们善于扬长避短,能独立创建一个自己的舞台;多数人都是被用之才,需要借助别人的舞台来唱戏,能否成功取决于有没有适合他的舞台。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân tài trên thực tế có thể chia thành hai loại: Một loại là nhân tài tự dùng, loại còn lại là nhân tài được dùng. Thiểu số người thuộc về nhân tài tự dùng, loại người này phần lớn có thể trở thành ông chủ, họ giỏi phát huy sở trường tránh điểm yếu, có thể độc lập tạo dựng nên một sân khấu của riêng mình; đa số người đều là nhân tài được dùng, cần phải mượn nhờ sân khấu của người khác để hát tuồng, có thành công hay không phụ thuộc vào việc có sân khấu nào thích hợp với họ hay không.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要过分追求完美 (Đừng quá đáng, quá mức theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 被用之才也是人才 (Bị sử dụng của mới, vừa mới cũng là, phải nhân tài, người tài)
- C. 要充分信任你的员工 (Cần đầy đủ, trọn vẹn tin tưởng, tín nhiệm nhân viên, cán bộ công nhân viên của bạn)
- D. 要合理分配自己的时间 (Cần hợp lý, chính đáng phân bổ, phân phối thời gian của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nhấn mạnh thông điệp "被用之才也是人才" (người được trọng dụng / biết phát huy giá trị trong tập thể cũng là nhân tài) → Chọn B (被用之才也是人才).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu nói "giúp đỡ người khác là gốc rễ của niềm vui" đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu chỉ ra rằng, những người sẵn lòng cống hiến vô điều kiện thì dễ có được niềm vui hơn. Khảo sát cũng phát hiện ra rằng, những người vui vẻ thường rất hào hứng đăng ký làm tình nguyện viên, cống hiến lòng nhân ái của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “助人为快乐之本”这句话得到了许多科学研究的支持。研究表明,那些愿意无私奉献的人更容易得到快乐。调查也发现,快乐的人往往都乐于报名做志愿者,奉献自已的爱心。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu nói "giúp đỡ người khác là gốc rễ của niềm vui" đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu chỉ ra rằng, những người sẵn lòng cống hiến vô điều kiện thì dễ có được niềm vui hơn. Khảo sát cũng phát hiện ra rằng, những người vui vẻ thường rất hào hứng đăng ký làm tình nguyện viên, cống hiến lòng nhân ái của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 求人不如求自己 (Cầu, tìm cầu người không bằng, không như cầu, tìm cầu tự mình, bản thân)
- B. 快乐的人更有爱心 (Người vui vẻ, hạnh phúc hơn có tấm lòng nhân ái, tình yêu thương)
- C. 志愿者的工作比较轻松 (Làm việc, công việc tình nguyện viên khá, tương đối nhẹ nhõm, thư thái)
- D. 每个人都有属于自己的幸福 (Mỗi cá nhân đều có thuộc về, nằm trong hạnh phúc của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (快乐的人更有爱心 — Người vui vẻ, hạnh phúc hơn có tấm lòng nhân ái, tình yêu thương) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANúi Nga Mi, tọa lạc ở khu vực miền Trung Nam tỉnh Tứ Xuyên thuộc miền Tây Trung Quốc, nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cảnh tự nhiên tươi đẹp với lịch sử văn hóa lâu đời. Núi Nga Mi cũng là một trong "tứ đại danh sơn Phật giáo Trung Quốc", sự truyền bá của Phật giáo, việc xây dựng và sự hưng thịnh của các ngôi chùa đã gia tăng thêm rất nhiều màu sắc thần kỳ cho núi Nga Mi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 峨眉山,位于中国西部四川省的中南部,它是美丽的自然景观与悠久的历史文化的完美结合。峨眉山也是“中国佛教四大名山”之一,佛教的传播、寺庙的兴建和繁荣,为峨眉山增加了许多神奇色彩。
• Nghĩa tiếng Việt: Núi Nga Mi, tọa lạc ở khu vực miền Trung Nam tỉnh Tứ Xuyên thuộc miền Tây Trung Quốc, nó là sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cảnh tự nhiên tươi đẹp với lịch sử văn hóa lâu đời. Núi Nga Mi cũng là một trong "tứ đại danh sơn Phật giáo Trung Quốc", sự truyền bá của Phật giáo, việc xây dựng và sự hưng thịnh của các ngôi chùa đã gia tăng thêm rất nhiều màu sắc thần kỳ cho núi Nga Mi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 四川省经济发达 (Bốn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm kinh tế phát triển, thịnh vượng)
- B. 峨眉山的历史很长 (Cao cả lịch sử núi, ngọn núi rất dài, lâu dài)
- C. 峨眉山的气候四季如春 (Cao cả khí hậu núi, ngọn núi bốn mùa (trong năm) như, tựa như mùa xuân)
- D. 峨眉山在四川省的西部 (Cao cả núi, ngọn núi ở bốn miền Tây, phía tây tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (峨眉山的历史很长 — Cao cả lịch sử núi, ngọn núi rất dài, lâu dài) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXét việc nào xét việc đó, thường rất dễ bị giới hạn trong một vòng tròn nhỏ, đây chính là điều mà chúng ta thường gọi là "tư duy theo lối mòn". Khi không nhảy ra ngoài được, thì sẽ không tìm được phương pháp chính xác để giải quyết sự việc; ngược lại, khi chúng ta thay đổi một góc độ, nhảy ra khỏi chiếc khung tư duy lối mòn ban đầu, thì chúng ta đã bước lên một con đường mới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 就事论事,往往很容易被限制在一个小的圈子里,这就是我们常说的“惯性思维”。跳不出来时,就找不到处理事情的正确方法;相反,当我们换个角度,跳出原有惯性思维的框框时,我们就走上了一条新路。
• Nghĩa tiếng Việt: Xét việc nào xét việc đó, thường rất dễ bị giới hạn trong một vòng tròn nhỏ, đây chính là điều mà chúng ta thường gọi là "tư duy theo lối mòn". Khi không nhảy ra ngoài được, thì sẽ không tìm được phương pháp chính xác để giải quyết sự việc; ngược lại, khi chúng ta thay đổi một góc độ, nhảy ra khỏi chiếc khung tư duy lối mòn ban đầu, thì chúng ta đã bước lên một con đường mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要急于否定别人 (Đừng nóng lòng muốn, vội vàng nôn nóng làm gì phủ định, bác bỏ người khác)
- B. 行动前应制定计划 (Hành động, hoạt động trước nên, cần phải (yīng) lập ra, ban hành kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 做事情要打破惯性思维 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần phá vỡ, đánh vỡ quán tính (vật lý tư duy, phương thức tư duy logic)
- D. 要养成良好的生活习惯 (Cần hình thành, rèn luyện (thói quen) cuộc sống, sinh hoạt tốt, thuận lợi quen với)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (做事情要打破惯性思维 — Làm, chế tạo việc, sự việc cần phá vỡ, đánh vỡ quán tính (vật lý tư duy, phương thức tư duy logic) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái gọi là chụp khoảnh khắc (chụp nhanh), chính là ở hiện trường cuộc sống, không can thiệp vào đối tượng chụp ảnh, chụp lại những đối tượng hoạt động tự nhiên nhất, đời thường nhất. Một đặc điểm của chụp khoảnh khắc chính là tốc độ, nói toẹt ra thì chỉ có một chữ -- chụp (tóm lấy). Những thứ tĩnh lặng thì không cần phải chụp nhanh. Đã dùng đến chữ "chụp" này, thì phải bắt trọn được thần thái, biểu cảm, động tác trong khoảnh khắc của đối tượng chụp. Dùng lời của các bậc đại sư mà nói, thì chính là "khoảnh khắc mang tính quyết định".
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 所谓抓拍,就是在生活的现场,不干涉拍摄的对象,拍摄那些最自然、最生活的活动对象。抓拍的一个特点就是速度,说白了就一个字一一抓。静止的东西是不用抓的。用了这“抓”字,就得抓住拍摄对象瞬间的神态、表情、动作。用大师的话来说,就是“决定性瞬间”。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái gọi là chụp khoảnh khắc (chụp nhanh), chính là ở hiện trường cuộc sống, không can thiệp vào đối tượng chụp ảnh, chụp lại những đối tượng hoạt động tự nhiên nhất, đời thường nhất. Một đặc điểm của chụp khoảnh khắc chính là tốc độ, nói toẹt ra thì chỉ có một chữ -- chụp (tóm lấy). Những thứ tĩnh lặng thì không cần phải chụp nhanh. Đã dùng đến chữ "chụp" này, thì phải bắt trọn được thần thái, biểu cảm, động tác trong khoảnh khắc của đối tượng chụp. Dùng lời của các bậc đại sư mà nói, thì chính là "khoảnh khắc mang tính quyết định".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抓拍需要把握好速度 (Bắt, tóm lấy chụp (ảnh), quay (phim) cần, đòi hỏi nắm bắt, nắm chắc tốt, đẹp tốc độ, vận tốc)
- B. 抓拍对摄影设备要求很高 (Bắt, tóm lấy chụp (ảnh), quay (phim) đối với nhiếp ảnh, quay phim thiết bị, máy móc trang thiết bị yêu cầu rất cao)
- C. 抓拍的对象一般是静止的 (Bắt, tóm lấy đối tượng chụp (ảnh), quay (phim) bình thường, thông thường là, phải tĩnh lặng đứng yên, tĩnh chỉ bất động (quỹ đạo địa tĩnh: jìngzhǐ guǐdào))
- D. 抓拍更受年轻摄影者的欢迎 (Bắt, tóm lấy chụp (ảnh), quay (phim) hơn nhận, chịu đựng trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung nhiếp ảnh, quay phim chào mừng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (抓拍需要把握好速度 — Bắt, tóm lấy chụp (ảnh), quay (phim) cần, đòi hỏi nắm bắt, nắm chắc tốt, đẹp tốc độ, vận tốc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi gửi thư điện tử, nếu người nhận không quen biết bạn, trước hết bạn nên nêu rõ thân phận của mình—họ tên hoặc tên doanh nghiệp bạn đại diện, để thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương. Mục đích chính của việc nêu rõ thân phận là để người nhận có thể dễ dàng hiểu được mục đích của email. Phần nội dung chính nên trình bày ngắn gọn, rõ ràng sự việc, nếu nội dung cụ thể thực sự quá nhiều, phần nội dung chính chỉ nên giới thiệu sơ lược, sau đó viết một tệp riêng làm tài liệu đính kèm để mô tả chi tiết.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 发电子邮件时,如果对方不认识你,首先应当说明自已的身份一一一姓名或你代表的企业名,以示对对方的尊重。点明身份的主要目的是为了使收件人能够顺利地理解邮件来意。正文应简明地说清楚事情,如果具体内容确实很多,正文应只做简要介绍,然后单独写个文件作为附件进行详细描述。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi gửi thư điện tử, nếu người nhận không quen biết bạn, trước hết bạn nên nêu rõ thân phận của mình—họ tên hoặc tên doanh nghiệp bạn đại diện, để thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương. Mục đích chính của việc nêu rõ thân phận là để người nhận có thể dễ dàng hiểu được mục đích của email. Phần nội dung chính nên trình bày ngắn gọn, rõ ràng sự việc, nếu nội dung cụ thể thực sự quá nhiều, phần nội dung chính chỉ nên giới thiệu sơ lược, sau đó viết một tệp riêng làm tài liệu đính kèm để mô tả chi tiết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简历一定要有个性 (Sơ yếu lý lịch, CV nhất định, chắc chắn cần có cá tính, bản sắc riêng)
- B. 垃圾邮件影响工作效率 (Rác, rác thải thư từ, bưu kiện ảnh hưởng, tác động làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
- C. 表明身份是对对方的尊重 (Chứng tỏ, biểu thị thân phận, thân thế là, phải đối với tôn trọng, kính trọng đối phương, bên kia)
- D. 电子邮件的正文应尽量详细 (Đúng, thẳng thư điện tử, email Văn (họ Văn nên, cần phải (yīng) hết sức, cố gắng tối đa chi tiết, cặn kẽ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (表明身份是对对方的尊重 — Chứng tỏ, biểu thị thân phận, thân thế là, phải đối với tôn trọng, kính trọng đối phương, bên kia) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người thường nói họa từ miệng mà ra, tốt nhất là nên ít nói nhiều làm, nhưng lại rất ít khi nhấn mạnh rằng cái miệng có thể giúp tránh tai họa, điều này là không công bằng đối với cái miệng của chúng ta. Vào thời điểm then chốt, ví dụ như đàm phán thương mại, biện hộ trước tòa và xóa bỏ hiểu lầm, nếu cái miệng không giúp chúng ta, chúng ta sẽ phải chịu tổn thất nặng nề. Còn việc cái miệng có thể giúp ích đến mức độ nào, thì phải xem khẩu tài của chúng ta như thế nào.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们常说祸从口出,最好少说话多做事,却很少强调口能免灾,这对我们的嘴巴是不公平的。在关键时刻,比如商业谈判、法庭辩护和消除误会时,如果嘴巴不帮我们的忙,我们就要承受重大损失。至于嘴巴能帮到什么程度,那就要看我们口才如何了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường nói họa từ miệng mà ra, tốt nhất là nên ít nói nhiều làm, nhưng lại rất ít khi nhấn mạnh rằng cái miệng có thể giúp tránh tai họa, điều này là không công bằng đối với cái miệng của chúng ta. Vào thời điểm then chốt, ví dụ như đàm phán thương mại, biện hộ trước tòa và xóa bỏ hiểu lầm, nếu cái miệng không giúp chúng ta, chúng ta sẽ phải chịu tổn thất nặng nề. Còn việc cái miệng có thể giúp ích đến mức độ nào, thì phải xem khẩu tài của chúng ta như thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要正确评价自己 (Cần chính xác, đúng đắn đánh giá, nhận xét tự mình, bản thân)
- B. 说起来容易做起来难 (Nói, phát biểu đứng dậy, thức dậy dễ dàng, thuận lợi làm, chế tạo đứng dậy, thức dậy khó, khó khăn)
- C. 要对自已的行为负责 (Cần đối với từ, kể từ hành vi, cách ứng xử đã, đã từng (viết tắt của 已经) phụ trách, chịu trách nhiệm)
- D. 不能小看嘴巴的作用 (Không có thể nhỏ, bé nhìn, xem tác dụng miệng, mồm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (不能小看嘴巴的作用 — Không có thể nhỏ, bé nhìn, xem tác dụng miệng, mồm) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà tâm lý học đã nghiên cứu mối quan hệ giữa màu sắc và cảm xúc của con người. Thông thường, màu đỏ thể hiện sự lạc quan, nhiệt tình, có thể khiến cảm xúc con người trở nên sôi nổi, dạt dào; màu vàng thể hiện sự vui vẻ, tươi sáng, có thể khiến con người tràn ngập cảm giác hân hoan; màu xanh lá cây thể hiện sự hòa bình, có thể mang lại cho lòng người cảm giác bình yên. Màu sắc khác nhau sẽ mang lại những ảnh hưởng khác nhau đối với cảm xúc của con người, khiến cho hoạt động tâm lý của con người thay đổi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 心理学家对颜色与人的情绪之间的关系进行了研究。一般情况下,红色表示乐观、热情,能使人情绪热烈、饱满;黄色表示快乐、明亮,能使人充满喜悦之情;绿色表示和平,能使人的心里有平静之感。不同颜色会给人的情绪带来不同影响,使人的心理活动发生变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học đã nghiên cứu mối quan hệ giữa màu sắc và cảm xúc của con người. Thông thường, màu đỏ thể hiện sự lạc quan, nhiệt tình, có thể khiến cảm xúc con người trở nên sôi nổi, dạt dào; màu vàng thể hiện sự vui vẻ, tươi sáng, có thể khiến con người tràn ngập cảm giác hân hoan; màu xanh lá cây thể hiện sự hòa bình, có thể mang lại cho lòng người cảm giác bình yên. Màu sắc khác nhau sẽ mang lại những ảnh hưởng khác nhau đối với cảm xúc của con người, khiến cho hoạt động tâm lý của con người thay đổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢绿色的人更活泼 (Thích người màu xanh lá cây hơn hoạt bát, sôi nổi)
- B. 红色能使人心情平静 (Màu đỏ, sắc đỏ cách mạng có thể khiến cho, làm cho người tâm trạng, tâm trạng cảm xúc bình tĩnh, phẳng lặng)
- C. 颜色对人的心理有影响 (Màu sắc đối với tâm lý, trạng thái tâm lý người có ảnh hưởng, tác động)
- D. 黄色可以提高睡眠质量 (Màu vàng, sắc vàng có thể nâng cao, cải thiện giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (颜色对人的心理有影响 — Màu sắc đối với tâm lý, trạng thái tâm lý người có ảnh hưởng, tác động) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người thường nói chi tiết quyết định thành bại, nhưng việc nhấn mạnh chi tiết không nhất thiết đại diện cho việc chắc chắn sẽ thành công. Trong thực tế, có người luôn hoài nghi kế hoạch không đủ chính xác mà chần chừ mãi không dám bắt đầu hành động. Trong quá trình này, những người khác lại có khả năng hoàn thành mục tiêu với một kế hoạch chỉ có độ chính xác 80%. Việc quá mức theo đuổi chi tiết, thường cũng sẽ đánh mất những cơ hội vốn dĩ có thể nằm trong tầm tay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们常说细节决定成败,但强调细节并不一定代表必然会成功。现实中,有的人总是怀疑计划不够准确而迟迟不能开始行动。在这个过程中,别的人却有可能拿着一个准确性只有80%的计划完成了目标。过分追求细节,往往也会错失本来可以到手的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường nói chi tiết quyết định thành bại, nhưng việc nhấn mạnh chi tiết không nhất thiết đại diện cho việc chắc chắn sẽ thành công. Trong thực tế, có người luôn hoài nghi kế hoạch không đủ chính xác mà chần chừ mãi không dám bắt đầu hành động. Trong quá trình này, những người khác lại có khả năng hoàn thành mục tiêu với một kế hoạch chỉ có độ chính xác 80%. Việc quá mức theo đuổi chi tiết, thường cũng sẽ đánh mất những cơ hội vốn dĩ có thể nằm trong tầm tay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 目标应该有阶段性 (Mục tiêu, đích đến nên có giai đoạn, thời kỳ tính, tính chất (hậu tố))
- B. 过程比结果更重要 (Quá trình, tiến trình so với kết quả hơn quan trọng)
- C. 要通过现象看本质 (Cần thông qua, nhờ có hiện tượng nhìn, xem bản chất, cốt lõi)
- D. 不要因细节而错失机会 (Đừng bởi vì, do vì chi tiết, tiểu tiết mà, nhưng sai, nhầm cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (不要因细节而错失机会 — Đừng bởi vì, do vì chi tiết, tiểu tiết mà, nhưng sai, nhầm cơ hội) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời cổ đại, ý nghĩa của “tật” và “bệnh” khác nhau. “Tật” là chỉ những căn bệnh nhỏ khó phát hiện, nếu không kịp thời áp dụng các biện pháp hiệu quả, sẽ phát triển đến mức có thể nhìn thấy rõ, thì được gọi là “bệnh”. Trạng thái không phải bệnh cũng không phải khỏe mạnh này, Tổ chức Y tế Thế giới gọi là “trạng thái thứ ba”, còn Trung Quốc gọi là “trạng thái cận sức khỏe” (Á sức khỏe). Người ở trạng thái á sức khỏe rất dễ cảm thấy mệt mỏi, khả năng thích ứng cũng sẽ suy giảm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在古代,“疾”与“病”的意思不同。“疾”是指不易觉察的小病,如果不及时采取有效措施,就会发展到可见的程度,便称为“病”。这种非病非健康的状态,世界卫生组织称为“第三状态”,中国叫做“亚健康状态”。处于亚健康状态的人,容易感到疲劳,适应能力也会下降。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời cổ đại, ý nghĩa của “tật” và “bệnh” khác nhau. “Tật” là chỉ những căn bệnh nhỏ khó phát hiện, nếu không kịp thời áp dụng các biện pháp hiệu quả, sẽ phát triển đến mức có thể nhìn thấy rõ, thì được gọi là “bệnh”. Trạng thái không phải bệnh cũng không phải khỏe mạnh này, Tổ chức Y tế Thế giới gọi là “trạng thái thứ ba”, còn Trung Quốc gọi là “trạng thái cận sức khỏe” (Á sức khỏe). Người ở trạng thái á sức khỏe rất dễ cảm thấy mệt mỏi, khả năng thích ứng cũng sẽ suy giảm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亚健康属于非病状态 (Khỏe mạnh, lành mạnh thuộc về, nằm trong phi, không phải bệnh, bệnh tật trạng thái, phong độ)
- B. “疾”是一种很严重的“病” (Là, phải một loại, kiểu rất bệnh, bệnh tật nghiêm trọng, trầm trọng)
- C. 不同的病需要不同的治疗方法 (Bệnh, bệnh tật khác nhau, không giống cần, đòi hỏi điều trị, chữa trị khác nhau, không giống phương pháp, cách thức)
- D. “疾”与“病”在古代意思差不多 (Ở cùng/với bệnh, bệnh tật thời cổ đại, cổ xưa ý nghĩa xấp xỉ, gần như)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (亚健康属于非病状态 — Khỏe mạnh, lành mạnh thuộc về, nằm trong phi, không phải bệnh, bệnh tật trạng thái, phong độ) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người từng làm một thí nghiệm như sau: Mời vài tài xế lái xe taxi, và lắp máy ghi âm trên xe để ghi lại đoạn đối thoại giữa tài xế và hành khách. Sau khi hành khách lên xe, chỉ cần tài xế hỏi: “Đi đâu thế?” hành khách liền trả kết quả: “Anh tự xem xét mà làm đi.” Kết quả là, vị tài xế thứ nhất lái xe đến cửa một trung tâm thương mại cách không xa điểm hành khách lên xe, tài xế nói: “Tôi đoán là ông muốn đến trung tâm thương mại mua đồ phải không?” Vị tài xế thứ hai vừa nghe thấy câu nói đó, liền đỗ xe sát lề đường, với vẻ mặt vô cùng khó chịu nói: “Rốt cuộc ông muốn đi đâu? Tôi còn có việc đấy!” Vị tài xế thứ ba lái xe đến trung tâm thành phố, và phàn nàn với người trên xe rằng: “Đây là đường đi đến trung tâm thành phố, nếu anh vẫn không nói đi đâu, tôi đành phải thả anh ở đây thôi.” Hầu như tất cả tài xế đều không biết nên đưa hành khách đến đâu, thậm chí có tài xế còn lái xe đến đồn công an. Câu chuyện nhỏ trong cuộc sống này nói với con người một triết lý cơ bản: Mục đích, vĩnh viễn đi trước kỹ và phương pháp. Nếu ngay từ đầu một người không biết điểm đến của mình ở đâu, anh ta sẽ vĩnh viễn không đến được nơi mình muốn đến. 71. Về thí nghiệm đó, có thể biết rằng:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有人做过这样一个实验:请几位司机开着出租车,并在车上装上录音机,以记录司机与乘客之间的对话。 乘客上车后,只要司机问:“去哪儿?”乘客就回答:“你自己看着办吧。” 结果,第一位司机将车开到离乘客上车地点不远的一家商场门前,司机说:“我猜您是想去商场买东西吧?” 第二位司机一听到那句话,就把车停到了路边,很不高兴地说:“您到底要去哪儿?我还有事呢!” 第三位司机把车开到了市中心,并向车上的人抱怨说:“这是去市中心的路,要是您还不说去哪儿,我只能把您放在这儿了。” 几乎所有司机都不知道该把乘客送到哪里去,有的司机甚至把车开到了派出所。 生活中的这个小故事告诉人们一个基本哲理:目的,永远在技巧和方法前面。一个人如果一开始就不知道他的目的地在哪里,他就永远到不了他想去的地方。 71.71. 关于那个实验,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Có người từng làm một thí nghiệm như sau: Mời vài tài xế lái xe taxi, và lắp máy ghi âm trên xe để ghi lại đoạn đối thoại giữa tài xế và hành khách. Sau khi hành khách lên xe, chỉ cần tài xế hỏi: “Đi đâu thế?” hành khách liền trả kết quả: “Anh tự xem xét mà làm đi.” Kết quả là, vị tài xế thứ nhất lái xe đến cửa một trung tâm thương mại cách không xa điểm hành khách lên xe, tài xế nói: “Tôi đoán là ông muốn đến trung tâm thương mại mua đồ phải không?” Vị tài xế thứ hai vừa nghe thấy câu nói đó, liền đỗ xe sát lề đường, với vẻ mặt vô cùng khó chịu nói: “Rốt cuộc ông muốn đi đâu? Tôi còn có việc đấy!” Vị tài xế thứ ba lái xe đến trung tâm thành phố, và phàn nàn với người trên xe rằng: “Đây là đường đi đến trung tâm thành phố, nếu anh vẫn không nói đi đâu, tôi đành phải thả anh ở đây thôi.” Hầu như tất cả tài xế đều không biết nên đưa hành khách đến đâu, thậm chí có tài xế còn lái xe đến đồn công an. Câu chuyện nhỏ trong cuộc sống này nói với con người một triết lý cơ bản: Mục đích, vĩnh viễn đi trước kỹ và phương pháp. Nếu ngay từ đầu một người không biết điểm đến của mình ở đâu, anh ta sẽ vĩnh viễn không đến được nơi mình muốn đến. 71. Về thí nghiệm đó, có thể biết rằng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要找老司机 (Cần tìm kiếm già, lớn tuổi người lái xe)
- B. 结果令人生气 (Kết quả khiến cho, làm cho đời người, nhân sinh khí, không khí)
- C. 司机要选择最近的路线 (Người lái xe cần lựa chọn, chọn lựa tuyến đường, lộ trình gần đây, dạo này)
- D. 乘客不告诉司机目的地 (Hành khách, khách đi tàu xe không nói cho biết, bảo người lái xe mục đích)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (乘客不告诉司机目的地 — Hành khách, khách đi tàu xe không nói cho biết, bảo người lái xe mục đích). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người từng làm một thí nghiệm như sau: Mời vài tài xế lái xe taxi, và lắp máy ghi âm trên xe để ghi lại đoạn đối thoại giữa tài xế và hành khách. Sau khi hành khách lên xe, chỉ cần tài xế hỏi: “Đi đâu thế?” hành khách liền trả lời: “Anh tự xem xét mà làm đi.” Kết quả là, vị tài xế thứ nhất lái xe đến cửa một trung tâm thương mại cách không xa điểm hành khách lên xe, tài xế nói: “Tôi đoán là ông muốn đến trung tâm thương mại mua đồ phải không?” Vị tài xế thứ hai vừa nghe thấy câu nói đó, liền đỗ xe sát lề đường, với vẻ mặt vô cùng khó chịu nói: “Rốt cuộc ông muốn đi đâu? Tôi còn có việc đấy!” Vị tài xế thứ ba lái xe đến trung tâm thành phố, và phàn nàn với người trên xe rằng: “Đây là đường đi đến trung tâm thành phố, nếu anh vẫn không nói đi đâu, tôi đành phải thả anh ở đây thôi.” Hầu như tất cả tài xế đều không biết nên đưa hành khách đến đâu, thậm chí có tài xế còn lái xe đến đồn công an. Câu chuyện nhỏ trong cuộc sống này nói với con người một triết lý cơ bản: Mục đích, vĩnh viễn đi trước kỹ năng và phương pháp. Nếu ngay từ đầu một người không biết điểm đến của mình ở đâu, anh ta sẽ vĩnh viễn không đến được nơi mình muốn đến. 72. Khi nghe bạn nói “Anh tự xem xét mà làm đi”, tài xế sẽ:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有人做过这样一个实验:请几位司机开着出租车,并在车上装上录音机,以记录司机与乘客之间的对话。 乘客上车后,只要司机问:“去哪儿?”乘客就回答:“你自己看着办吧。” 结果,第一位司机将车开到离乘客上车地点不远的一家商场门前,司机说:“我猜您是想去商场买东西吧?” 第二位司机一听到那句话,就把车停到了路边,很不高兴地说:“您到底要去哪儿?我还有事呢!” 第三位司机把车开到了市中心,并向车上的人抱怨说:“这是去市中心的路,要是您还不说去哪儿,我只能把您放在这儿了。” 几乎所有司机都不知道该把乘客送到哪里去,有的司机甚至把车开到了派出所。 生活中的这个小故事告诉人们一个基本哲理:目的,永远在技巧和方法前面。一个人如果一开始就不知道他的目的地在哪里,他就永远到不了他想去的地方。 72.72. 听到你说“你自己看着办吧”,司机会:
• Nghĩa tiếng Việt: Có người từng làm một thí nghiệm như sau: Mời vài tài xế lái xe taxi, và lắp máy ghi âm trên xe để ghi lại đoạn đối thoại giữa tài xế và hành khách. Sau khi hành khách lên xe, chỉ cần tài xế hỏi: “Đi đâu thế?” hành khách liền trả lời: “Anh tự xem xét mà làm đi.” Kết quả là, vị tài xế thứ nhất lái xe đến cửa một trung tâm thương mại cách không xa điểm hành khách lên xe, tài xế nói: “Tôi đoán là ông muốn đến trung tâm thương mại mua đồ phải không?” Vị tài xế thứ hai vừa nghe thấy câu nói đó, liền đỗ xe sát lề đường, với vẻ mặt vô cùng khó chịu nói: “Rốt cuộc ông muốn đi đâu? Tôi còn có việc đấy!” Vị tài xế thứ ba lái xe đến trung tâm thành phố, và phàn nàn với người trên xe rằng: “Đây là đường đi đến trung tâm thành phố, nếu anh vẫn không nói đi đâu, tôi đành phải thả anh ở đây thôi.” Hầu như tất cả tài xế đều không biết nên đưa hành khách đến đâu, thậm chí có tài xế còn lái xe đến đồn công an. Câu chuyện nhỏ trong cuộc sống này nói với con người một triết lý cơ bản: Mục đích, vĩnh viễn đi trước kỹ năng và phương pháp. Nếu ngay từ đầu một người không biết điểm đến của mình ở đâu, anh ta sẽ vĩnh viễn không đến được nơi mình muốn đến. 72. Khi nghe bạn nói “Anh tự xem xét mà làm đi”, tài xế sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得很幸运 (Cảm thấy rất may mắn, vận may)
- B. 马上询问朋友 (Ngay lập tức, liền hỏi thăm, dò hỏi bạn bè)
- C. 请乘客换出租车 (Xin, mời hành khách, khách đi tàu xe đổi, thay đổi xe taxi)
- D. 不知道往哪儿开 (Không biết, chưa biết con đường hướng về, đi về phía đâu, ở đâu mở, lái (xe))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不知道往哪儿开 — Không biết, chưa biết con đường hướng về, đi về phía đâu, ở đâu mở, lái (xe)). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người từng làm một thí nghiệm như sau: Mời vài tài xế lái xe taxi, và lắp máy ghi âm trên xe để ghi lại đoạn đối thoại giữa tài xế và hành khách. Sau khi hành khách lên xe, chỉ cần tài xế hỏi: “Đi đâu thế?” hành khách liền trả lời: “Anh tự xem xét mà làm đi.” Kết quả là, vị tài xế thứ nhất lái xe đến cửa một trung tâm thương mại cách không xa điểm hành khách lên xe, tài xế nói: “Tôi đoán là ông muốn đến trung tâm thương mại mua đồ phải không?” Vị tài xế thứ hai vừa nghe thấy câu nói đó, liền đỗ xe sát lề đường, với vẻ mặt vô cùng khó chịu nói: “Rốt cuộc ông muốn đi đâu? Tôi còn có việc đấy!” Vị tài xế thứ ba lái xe đến trung tâm thành phố, và phàn nàn với người trên xe rằng: “Đây là đường đi đến trung tâm thành phố, nếu anh vẫn không nói đi đâu, tôi đành phải thả anh ở đây thôi.” Hầu như tất cả tài xế đều không biết nên đưa hành khách đến đâu, thậm chí có tài xế còn lái xe đến đồn công an. Câu chuyện nhỏ trong cuộc sống này nói với con người một triết lý cơ bản: Mục đích, vĩnh viễn đi trước kỹ năng và phương pháp. Nếu ngay từ đầu một người không biết điểm đến của mình ở đâu, anh ta sẽ vĩnh viễn không đến được nơi mình muốn đến. 73. Theo đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有人做过这样一个实验:请几位司机开着出租车,并在车上装上录音机,以记录司机与乘客之间的对话。 乘客上车后,只要司机问:“去哪儿?”乘客就回答:“你自己看着办吧。” 结果,第一位司机将车开到离乘客上车地点不远的一家商场门前,司机说:“我猜您是想去商场买东西吧?” 第二位司机一听到那句话,就把车停到了路边,很不高兴地说:“您到底要去哪儿?我还有事呢!” 第三位司机把车开到了市中心,并向车上的人抱怨说:“这是去市中心的路,要是您还不说去哪儿,我只能把您放在这儿了。” 几乎所有司机都不知道该把乘客送到哪里去,有的司机甚至把车开到了派出所。 生活中的这个小故事告诉人们一个基本哲理:目的,永远在技巧和方法前面。一个人如果一开始就不知道他的目的地在哪里,他就永远到不了他想去的地方。 73.73. 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người từng làm một thí nghiệm như sau: Mời vài tài xế lái xe taxi, và lắp máy ghi âm trên xe để ghi lại đoạn đối thoại giữa tài xế và hành khách. Sau khi hành khách lên xe, chỉ cần tài xế hỏi: “Đi đâu thế?” hành khách liền trả lời: “Anh tự xem xét mà làm đi.” Kết quả là, vị tài xế thứ nhất lái xe đến cửa một trung tâm thương mại cách không xa điểm hành khách lên xe, tài xế nói: “Tôi đoán là ông muốn đến trung tâm thương mại mua đồ phải không?” Vị tài xế thứ hai vừa nghe thấy câu nói đó, liền đỗ xe sát lề đường, với vẻ mặt vô cùng khó chịu nói: “Rốt cuộc ông muốn đi đâu? Tôi còn có việc đấy!” Vị tài xế thứ ba lái xe đến trung tâm thành phố, và phàn nàn với người trên xe rằng: “Đây là đường đi đến trung tâm thành phố, nếu anh vẫn không nói đi đâu, tôi đành phải thả anh ở đây thôi.” Hầu như tất cả tài xế đều không biết nên đưa hành khách đến đâu, thậm chí có tài xế còn lái xe đến đồn công an. Câu chuyện nhỏ trong cuộc sống này nói với con người một triết lý cơ bản: Mục đích, vĩnh viễn đi trước kỹ năng và phương pháp. Nếu ngay từ đầu một người không biết điểm đến của mình ở đâu, anh ta sẽ vĩnh viễn không đến được nơi mình muốn đến. 73. Theo đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上车后要系好安全带 (Lên xe (tàu xe) sau cần hệ thống, khoa (đại học) tốt, đẹp an toàn, bình an mang theo, dẫn dắt)
- B. 不要随便和陌生人说话 (Đừng tùy tiện, tự nhiên và xa lạ, lạ lẫm người nói chuyện, nói)
- C. 首先要知道自己想做什么 (Trước tiên, đầu tiên cần biết tự mình, bản thân muốn làm, chế tạo gì, cái gì)
- D. 乘客最好不要和司机交谈 (Hành khách, khách đi tàu xe tốt nhất, hay nhất đừng trò chuyện, trao đổi cùng/với người lái xe)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (首先要知道自己想做什么 — Trước tiên, đầu tiên cần biết tự mình, bản thân muốn làm, chế tạo gì, cái gì). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người từng làm một thí nghiệm như sau: Mời vài tài xế lái xe taxi, và lắp máy ghi âm trên xe để ghi lại đoạn đối thoại giữa tài xế và hành khách. Sau khi hành khách lên xe, chỉ cần tài xế hỏi: “Đi đâu thế?” hành khách liền trả lời: “Anh tự xem xét mà làm đi.” Kết quả là, vị tài xế thứ nhất lái xe đến cửa một trung tâm thương mại cách không xa điểm hành khách lên xe, tài xế nói: “Tôi đoán là ông muốn đến trung tâm thương mại mua đồ phải không?” Vị tài xế thứ hai vừa nghe thấy câu nói đó, liền đỗ xe sát lề đường, với vẻ mặt vô cùng khó chịu nói: “Rốt cuộc ông muốn đi đâu? Tôi còn có việc đấy!” Vị tài xế thứ ba lái xe đến trung tâm thành phố, và phàn nàn với người trên xe rằng: “Đây là đường đi đến trung tâm thành phố, nếu anh vẫn không nói đi đâu, tôi đành phải thả anh ở đây thôi.” Hầu như tất cả tài xế đều không biết nên đưa hành khách đến đâu, thậm chí có tài xế còn lái xe đến đồn công an. Câu chuyện nhỏ trong cuộc sống này nói với con người một triết lý cơ bản: Mục đích, vĩnh viễn đi trước kỹ năng và phương pháp. Nếu ngay từ đầu một người không biết điểm đến của mình ở đâu, anh ta sẽ vĩnh viễn không đến được nơi mình muốn đến. 74. Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有人做过这样一个实验:请几位司机开着出租车,并在车上装上录音机,以记录司机与乘客之间的对话。 乘客上车后,只要司机问:“去哪儿?”乘客就回答:“你自己看着办吧。” 结果,第一位司机将车开到离乘客上车地点不远的一家商场门前,司机说:“我猜您是想去商场买东西吧?” 第二位司机一听到那句话,就把车停到了路边,很不高兴地说:“您到底要去哪儿?我还有事呢!” 第三位司机把车开到了市中心,并向车上的人抱怨说:“这是去市中心的路,要是您还不说去哪儿,我只能把您放在这儿了。” 几乎所有司机都不知道该把乘客送到哪里去,有的司机甚至把车开到了派出所。 生活中的这个小故事告诉人们一个基本哲理:目的,永远在技巧和方法前面。一个人如果一开始就不知道他的目的地在哪里,他就永远到不了他想去的地方。 74.74. 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Có người từng làm một thí nghiệm như sau: Mời vài tài xế lái xe taxi, và lắp máy ghi âm trên xe để ghi lại đoạn đối thoại giữa tài xế và hành khách. Sau khi hành khách lên xe, chỉ cần tài xế hỏi: “Đi đâu thế?” hành khách liền trả lời: “Anh tự xem xét mà làm đi.” Kết quả là, vị tài xế thứ nhất lái xe đến cửa một trung tâm thương mại cách không xa điểm hành khách lên xe, tài xế nói: “Tôi đoán là ông muốn đến trung tâm thương mại mua đồ phải không?” Vị tài xế thứ hai vừa nghe thấy câu nói đó, liền đỗ xe sát lề đường, với vẻ mặt vô cùng khó chịu nói: “Rốt cuộc ông muốn đi đâu? Tôi còn có việc đấy!” Vị tài xế thứ ba lái xe đến trung tâm thành phố, và phàn nàn với người trên xe rằng: “Đây là đường đi đến trung tâm thành phố, nếu anh vẫn không nói đi đâu, tôi đành phải thả anh ở đây thôi.” Hầu như tất cả tài xế đều không biết nên đưa hành khách đến đâu, thậm chí có tài xế còn lái xe đến đồn công an. Câu chuyện nhỏ trong cuộc sống này nói với con người một triết lý cơ bản: Mục đích, vĩnh viễn đi trước kỹ năng và phương pháp. Nếu ngay từ đầu một người không biết điểm đến của mình ở đâu, anh ta sẽ vĩnh viễn không đến được nơi mình muốn đến. 74. Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你究竟要去哪儿 (Bạn rốt cuộc, rốt cục cần đi đâu, ở đâu)
- B. 你坐过出租车吗 (Bạn ngồi, đi (bằng phương tiện) đã từng xe taxi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 为什么不自己开车呢 (Tại sao, vì sao không tự mình, bản thân lái xe (ô tô) thế, nhé)
- D. 谁是你的出租车司机 (Ai là, phải xe taxi của bạn người lái xe)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (你究竟要去哪儿 — Bạn rốt cuộc, rốt cục cần đi đâu, ở đâu). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm thấy anh là một kẻ rất không thành thật đấy.” Bạn gái Tiểu Lệ dán chặt mắt nhìn vào mắt tôi. “Anh…” Nhất thời tôi không biết nói gì cho phải, “Anh thì làm sao chứ?” “Điện thoại của anh đưa em dùng tí.” Bạn gái chìa tay đòi điện thoại của tôi. Tôi vội vàng đưa điện thoại qua. Bạn gái đặt điện thoại của tôi lên bàn, dùng chiếc điện thoại bàn trong nhà gọi một cuộc gọi, rồi bấm nút bật loa ngoài. “Anh Văn phải không ạ? Em là Tiểu Lệ đây.” “Tiểu Lệ à, chào em, chào em, tìm Lý Dương à? Cậu ấy không có ở chỗ anh.” Từ đầu dây bên kia truyền đến giọng điệu nhiệt tình của anh Văn. “Ối giồi ôi, anh Văn ơi, điện thoại của Lý Dương tắt nguồn rồi, tụi em vừa đi dạo phố thì lạc nhau, làm em lo chết mất. Hôm nay trời trở lạnh, lúc ra ngoài anh ấy mặc ít áo, em vừa mua cho anh ấy một chiếc áo khoác lông vũ, muốn mau chóng mang qua cho anh ấy. Cậu ấy thực sự không ở cùng anh à?” “Từ từ đã, Tiểu Lệ, điện thoại của Lý Dương không bật máy à? Thế thì chắc chắn là sau khi ở cùng anh thì điện thoại cậu ấy hết pin rồi. Em đừng lo, cậu ấy vừa nãy vẫn ở chỗ anh này, đi vệ sinh rồi, anh đi gọi cậu ấy ngay đây!” Lời của anh Văn còn chưa dứt, Tiểu Lệ tiện tay cầm lấy chiếc điện thoại trên bàn, gọi vào số điện thoại di động của anh Văn. Chỉ nghe thấy từ đầu dây bên kia vang lên tiếng nhạc chờ điện thoại của anh Văn, tiếp theo đó là bị ấn tắt. Tiểu Lệ đắc ý nhìn tôi, bấm nút nhận cuộc gọi. “Cũng may là chú mày đã bật máy, chú đang ở đâu đấy? Tiểu Lệ vừa gọi điện cho anh tìm chú đấy. Nhưng mà đại ca đã đỡ hộ chú rồi, bảo là chú mày đang ở trong nhà vệ sinh nhà bọn anh đấy. Thế nào, chơi đẹp chưa? Chú ấy à, mau gọi điện cho Tiểu Lệ đi, đừng quên nói là chú đang ở chỗ anh nhé…” 75. Trong bài, “quan hệ
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 “我发现你这个人很不老实。”女友小丽盯着我的眼睛。 “我……”我一下子不知道说什么好,“我怎么了我?” “你的手机给我用用。”女友伸手要我的手机。我赶快把手机递了过去。 女友把我的手机放在桌子上,用家里的座机打了一个电话,然后按下免提。 “文哥吗?我是小丽呀。” “小丽啊,你好你好,找李洋吧?他不在我这儿。”电话那头传来文哥热情的嗓音。 “哦,文哥,李洋的手机关机了,我们刚才逛街走散了,急死我了。今天降温,他出门穿得少,我给他买了件羽绒服,想赶紧给他送过去。他真没跟你在一起?” “等等,小丽,李洋手机没开机吗?那他肯定是在和我在一起之后手机没电了。你别着急,他刚才还在我这儿呢,去洗手间了,我这就去叫他!” 文哥话音未落,小丽顺手拿起桌上的手机,拨通了文哥的手机号码。 只听电话那头传来文哥手机的彩铃声,接着被按掉了。 小丽得意地看着我,按下了接听键。 “幸亏你小子开机了,你在哪儿呢?小丽刚给我打电话找你呢。不过哥们儿替你挡住了,说你小子正在我们家厕所呢。怎么样,够意思吧?你呀,快点儿给小丽打电话,别忘了说你在我这儿……” 75.75. 文中“关系特铁”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Em thấy anh là một kẻ rất không thành thật đấy.” Bạn gái Tiểu Lệ dán chặt mắt nhìn vào mắt tôi. “Anh…” Nhất thời tôi không biết nói gì cho phải, “Anh thì làm sao chứ?” “Điện thoại của anh đưa em dùng tí.” Bạn gái chìa tay đòi điện thoại của tôi. Tôi vội vàng đưa điện thoại qua. Bạn gái đặt điện thoại của tôi lên bàn, dùng chiếc điện thoại bàn trong nhà gọi một cuộc gọi, rồi bấm nút bật loa ngoài. “Anh Văn phải không ạ? Em là Tiểu Lệ đây.” “Tiểu Lệ à, chào em, chào em, tìm Lý Dương à? Cậu ấy không có ở chỗ anh.” Từ đầu dây bên kia truyền đến giọng điệu nhiệt tình của anh Văn. “Ối giồi ôi, anh Văn ơi, điện thoại của Lý Dương tắt nguồn rồi, tụi em vừa đi dạo phố thì lạc nhau, làm em lo chết mất. Hôm nay trời trở lạnh, lúc ra ngoài anh ấy mặc ít áo, em vừa mua cho anh ấy một chiếc áo khoác lông vũ, muốn mau chóng mang qua cho anh ấy. Cậu ấy thực sự không ở cùng anh à?” “Từ từ đã, Tiểu Lệ, điện thoại của Lý Dương không bật máy à? Thế thì chắc chắn là sau khi ở cùng anh thì điện thoại cậu ấy hết pin rồi. Em đừng lo, cậu ấy vừa nãy vẫn ở chỗ anh này, đi vệ sinh rồi, anh đi gọi cậu ấy ngay đây!” Lời của anh Văn còn chưa dứt, Tiểu Lệ tiện tay cầm lấy chiếc điện thoại trên bàn, gọi vào số điện thoại di động của anh Văn. Chỉ nghe thấy từ đầu dây bên kia vang lên tiếng nhạc chờ điện thoại của anh Văn, tiếp theo đó là bị ấn tắt. Tiểu Lệ đắc ý nhìn tôi, bấm nút nhận cuộc gọi. “Cũng may là chú mày đã bật máy, chú đang ở đâu đấy? Tiểu Lệ vừa gọi điện cho anh tìm chú đấy. Nhưng mà đại ca đã đỡ hộ chú rồi, bảo là chú mày đang ở trong nhà vệ sinh nhà bọn anh đấy. Thế nào, chơi đẹp chưa? Chú ấy à, mau gọi điện cho Tiểu Lệ đi, đừng quên nói là chú đang ở chỗ anh nhé…” 75. Trong bài, “quan hệ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产生了矛盾 (Sinh ra, nảy sinh rồi mâu thuẫn, xung đột)
- B. 从小就认识 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ thì, liền quen biết, nhận biết)
- C. 关系非常好 (Mối quan hệ vô cùng, rất tốt, đẹp)
- D. 关系有所改善 (Mối quan hệ có ngôi, tòa (trường học cải thiện, nâng cao (môi trường)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (关系非常好 — Mối quan hệ vô cùng, rất tốt, đẹp). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm thấy anh là một kẻ rất không thành thật đấy.” Bạn gái Tiểu Lệ dán chặt mắt nhìn vào mắt tôi. “Anh…” Nhất thời tôi không biết nói gì cho phải, “Anh thì làm sao chứ?” “Điện thoại của anh đưa em dùng tí.” Bạn gái chìa tay đòi điện thoại của tôi. Tôi vội vàng đưa điện thoại qua. Bạn gái đặt điện thoại của tôi lên bàn, dùng chiếc điện thoại bàn trong nhà gọi một cuộc gọi, rồi bấm nút bật loa ngoài. “Anh Văn phải không ạ? Em là Tiểu Lệ đây.” “Tiểu Lệ à, chào em, chào em, tìm Lý Dương à? Cậu ấy không có ở chỗ anh.” Từ đầu dây bên kia truyền đến giọng điệu nhiệt tình của anh Văn. “Ối giồi ôi, anh Văn ơi, điện thoại của Lý Dương tắt nguồn rồi, tụi em vừa đi dạo phố thì lạc nhau, làm em lo chết mất. Hôm nay trời trở lạnh, lúc ra ngoài anh ấy mặc ít áo, em vừa mua cho anh ấy một chiếc áo khoác lông vũ, muốn mau chóng mang qua cho anh ấy. Cậu ấy thực sự không ở cùng anh à?” “Từ từ đã, Tiểu Lệ, điện thoại của Lý Dương không bật máy à? Thế thì chắc chắn là sau khi ở cùng anh thì điện thoại cậu ấy hết pin rồi. Em đừng lo, cậu ấy vừa nãy vẫn ở chỗ anh này, đi vệ sinh rồi, anh đi gọi cậu ấy ngay đây!” Lời của anh Văn còn chưa dứt, Tiểu Lệ tiện tay cầm lấy chiếc điện thoại trên bàn, gọi vào số điện thoại di động của anh Văn. Chỉ nghe thấy từ đầu dây bên kia vang lên tiếng nhạc chờ điện thoại của anh Văn, tiếp theo đó là bị ấn tắt. Tiểu Lệ đắc ý nhìn tôi, bấm nút nhận cuộc gọi. “Cũng may là chú mày đã bật máy, chú đang ở đâu đấy? Tiểu Lệ vừa gọi điện cho anh tìm chú đấy. Nhưng mà đại ca đã đỡ hộ chú rồi, bảo là chú mày đang ở trong nhà vệ sinh nhà bọn anh đấy. Thế nào, chơi đẹp chưa? Chú ấy à, mau gọi điện cho Tiểu Lệ đi, đừng quên nói là chú đang ở chỗ anh nhé…” 76. Tiểu Lệ gọi cho anh Văn
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 “我发现你这个人很不老实。”女友小丽盯着我的眼睛。 “我……”我一下子不知道说什么好,“我怎么了我?” “你的手机给我用用。”女友伸手要我的手机。我赶快把手机递了过去。 女友把我的手机放在桌子上,用家里的座机打了一个电话,然后按下免提。 “文哥吗?我是小丽呀。” “小丽啊,你好你好,找李洋吧?他不在我这儿。”电话那头传来文哥热情的嗓音。 “哦,文哥,李洋的手机关机了,我们刚才逛街走散了,急死我了。今天降温,他出门穿得少,我给他买了件羽绒服,想赶紧给他送过去。他真没跟你在一起?” “等等,小丽,李洋手机没开机吗?那他肯定是在和我在一起之后手机没电了。你别着急,他刚才还在我这儿呢,去洗手间了,我这就去叫他!” 文哥话音未落,小丽顺手拿起桌上的手机,拨通了文哥的手机号码。 只听电话那头传来文哥手机的彩铃声,接着被按掉了。 小丽得意地看着我,按下了接听键。 “幸亏你小子开机了,你在哪儿呢?小丽刚给我打电话找你呢。不过哥们儿替你挡住了,说你小子正在我们家厕所呢。怎么样,够意思吧?你呀,快点儿给小丽打电话,别忘了说你在我这儿……” 76.76. 小丽给文哥打电话时,李洋:
• Nghĩa tiếng Việt: Em thấy anh là một kẻ rất không thành thật đấy.” Bạn gái Tiểu Lệ dán chặt mắt nhìn vào mắt tôi. “Anh…” Nhất thời tôi không biết nói gì cho phải, “Anh thì làm sao chứ?” “Điện thoại của anh đưa em dùng tí.” Bạn gái chìa tay đòi điện thoại của tôi. Tôi vội vàng đưa điện thoại qua. Bạn gái đặt điện thoại của tôi lên bàn, dùng chiếc điện thoại bàn trong nhà gọi một cuộc gọi, rồi bấm nút bật loa ngoài. “Anh Văn phải không ạ? Em là Tiểu Lệ đây.” “Tiểu Lệ à, chào em, chào em, tìm Lý Dương à? Cậu ấy không có ở chỗ anh.” Từ đầu dây bên kia truyền đến giọng điệu nhiệt tình của anh Văn. “Ối giồi ôi, anh Văn ơi, điện thoại của Lý Dương tắt nguồn rồi, tụi em vừa đi dạo phố thì lạc nhau, làm em lo chết mất. Hôm nay trời trở lạnh, lúc ra ngoài anh ấy mặc ít áo, em vừa mua cho anh ấy một chiếc áo khoác lông vũ, muốn mau chóng mang qua cho anh ấy. Cậu ấy thực sự không ở cùng anh à?” “Từ từ đã, Tiểu Lệ, điện thoại của Lý Dương không bật máy à? Thế thì chắc chắn là sau khi ở cùng anh thì điện thoại cậu ấy hết pin rồi. Em đừng lo, cậu ấy vừa nãy vẫn ở chỗ anh này, đi vệ sinh rồi, anh đi gọi cậu ấy ngay đây!” Lời của anh Văn còn chưa dứt, Tiểu Lệ tiện tay cầm lấy chiếc điện thoại trên bàn, gọi vào số điện thoại di động của anh Văn. Chỉ nghe thấy từ đầu dây bên kia vang lên tiếng nhạc chờ điện thoại của anh Văn, tiếp theo đó là bị ấn tắt. Tiểu Lệ đắc ý nhìn tôi, bấm nút nhận cuộc gọi. “Cũng may là chú mày đã bật máy, chú đang ở đâu đấy? Tiểu Lệ vừa gọi điện cho anh tìm chú đấy. Nhưng mà đại ca đã đỡ hộ chú rồi, bảo là chú mày đang ở trong nhà vệ sinh nhà bọn anh đấy. Thế nào, chơi đẹp chưa? Chú ấy à, mau gọi điện cho Tiểu Lệ đi, đừng quên nói là chú đang ở chỗ anh nhé…” 76. Tiểu Lệ gọi cho anh Văn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很得意 (rất tự hào)
- B. 在洗手间 (ở nhà vệ sinh)
- C. 就在小丽身旁 (Thì, liền ở nhỏ, bé bên cạnh, kế bên)
- D. 在和文哥商量事情 (Ở và Văn (họ Văn anh trai (huynh) bàn bạc, thương lượng việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (就在小丽身旁 — Thì, liền ở nhỏ, bé bên cạnh, kế bên). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm thấy anh là một kẻ rất không thành thật đấy.” Bạn gái Tiểu Lệ dán chặt mắt nhìn vào mắt tôi. “Anh…” Nhất thời tôi không biết nói gì cho phải, “Anh thì làm sao chứ?” “Điện thoại của anh đưa em dùng tí.” Bạn gái chìa tay đòi điện thoại của tôi. Tôi vội vàng đưa điện thoại qua. Bạn gái đặt điện thoại của tôi lên bàn, dùng chiếc điện thoại bàn trong nhà gọi một cuộc gọi, rồi bấm nút bật loa ngoài. “Anh Văn phải không ạ? Em là Tiểu Lệ đây.” “Tiểu Lệ à, chào em, chào em, tìm Lý Dương à? Cậu ấy không có ở chỗ anh.” Từ đầu dây bên kia truyền đến giọng điệu nhiệt tình của anh Văn. “Ối giồi ôi, anh Văn ơi, điện thoại của Lý Dương tắt nguồn rồi, tụi em vừa đi dạo phố thì lạc nhau, làm em lo chết mất. Hôm nay trời trở lạnh, lúc ra ngoài anh ấy mặc ít áo, em vừa mua cho anh ấy một chiếc áo khoác lông vũ, muốn mau chóng mang qua cho anh ấy. Cậu ấy thực sự không ở cùng anh à?” “Từ từ đã, Tiểu Lệ, điện thoại của Lý Dương không bật máy à? Thế thì chắc chắn là sau khi ở cùng anh thì điện thoại cậu ấy hết pin rồi. Em đừng lo, cậu ấy vừa nãy vẫn ở chỗ anh này, đi vệ sinh rồi, anh đi gọi cậu ấy ngay đây!” Lời của anh Văn còn chưa dứt, Tiểu Lệ tiện tay cầm lấy chiếc điện thoại trên bàn, gọi vào số điện thoại di động của anh Văn. Chỉ nghe thấy từ đầu dây bên kia vang lên tiếng nhạc chờ điện thoại của anh Văn, tiếp theo đó là bị ấn tắt. Tiểu Lệ đắc ý nhìn tôi, bấm nút nhận cuộc gọi. “Cũng may là chú mày đã bật máy, chú đang ở đâu đấy? Tiểu Lệ vừa gọi điện cho anh tìm chú đấy. Nhưng mà đại ca đã đỡ hộ chú rồi, bảo là chú mày đang ở trong nhà vệ sinh nhà bọn anh đấy. Thế nào, chơi đẹp chưa? Chú ấy à, mau gọi điện cho Tiểu Lệ đi, đừng quên nói là chú đang ở chỗ anh nhé…” 77. Dựa vào đoạn trên có
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 “我发现你这个人很不老实。”女友小丽盯着我的眼睛。 “我……”我一下子不知道说什么好,“我怎么了我?” “你的手机给我用用。”女友伸手要我的手机。我赶快把手机递了过去。 女友把我的手机放在桌子上,用家里的座机打了一个电话,然后按下免提。 “文哥吗?我是小丽呀。” “小丽啊,你好你好,找李洋吧?他不在我这儿。”电话那头传来文哥热情的嗓音。 “哦,文哥,李洋的手机关机了,我们刚才逛街走散了,急死我了。今天降温,他出门穿得少,我给他买了件羽绒服,想赶紧给他送过去。他真没跟你在一起?” “等等,小丽,李洋手机没开机吗?那他肯定是在和我在一起之后手机没电了。你别着急,他刚才还在我这儿呢,去洗手间了,我这就去叫他!” 文哥话音未落,小丽顺手拿起桌上的手机,拨通了文哥的手机号码。 只听电话那头传来文哥手机的彩铃声,接着被按掉了。 小丽得意地看着我,按下了接听键。 “幸亏你小子开机了,你在哪儿呢?小丽刚给我打电话找你呢。不过哥们儿替你挡住了,说你小子正在我们家厕所呢。怎么样,够意思吧?你呀,快点儿给小丽打电话,别忘了说你在我这儿……” 77.77. 根据上文可以知道,文哥:
• Nghĩa tiếng Việt: Em thấy anh là một kẻ rất không thành thật đấy.” Bạn gái Tiểu Lệ dán chặt mắt nhìn vào mắt tôi. “Anh…” Nhất thời tôi không biết nói gì cho phải, “Anh thì làm sao chứ?” “Điện thoại của anh đưa em dùng tí.” Bạn gái chìa tay đòi điện thoại của tôi. Tôi vội vàng đưa điện thoại qua. Bạn gái đặt điện thoại của tôi lên bàn, dùng chiếc điện thoại bàn trong nhà gọi một cuộc gọi, rồi bấm nút bật loa ngoài. “Anh Văn phải không ạ? Em là Tiểu Lệ đây.” “Tiểu Lệ à, chào em, chào em, tìm Lý Dương à? Cậu ấy không có ở chỗ anh.” Từ đầu dây bên kia truyền đến giọng điệu nhiệt tình của anh Văn. “Ối giồi ôi, anh Văn ơi, điện thoại của Lý Dương tắt nguồn rồi, tụi em vừa đi dạo phố thì lạc nhau, làm em lo chết mất. Hôm nay trời trở lạnh, lúc ra ngoài anh ấy mặc ít áo, em vừa mua cho anh ấy một chiếc áo khoác lông vũ, muốn mau chóng mang qua cho anh ấy. Cậu ấy thực sự không ở cùng anh à?” “Từ từ đã, Tiểu Lệ, điện thoại của Lý Dương không bật máy à? Thế thì chắc chắn là sau khi ở cùng anh thì điện thoại cậu ấy hết pin rồi. Em đừng lo, cậu ấy vừa nãy vẫn ở chỗ anh này, đi vệ sinh rồi, anh đi gọi cậu ấy ngay đây!” Lời của anh Văn còn chưa dứt, Tiểu Lệ tiện tay cầm lấy chiếc điện thoại trên bàn, gọi vào số điện thoại di động của anh Văn. Chỉ nghe thấy từ đầu dây bên kia vang lên tiếng nhạc chờ điện thoại của anh Văn, tiếp theo đó là bị ấn tắt. Tiểu Lệ đắc ý nhìn tôi, bấm nút nhận cuộc gọi. “Cũng may là chú mày đã bật máy, chú đang ở đâu đấy? Tiểu Lệ vừa gọi điện cho anh tìm chú đấy. Nhưng mà đại ca đã đỡ hộ chú rồi, bảo là chú mày đang ở trong nhà vệ sinh nhà bọn anh đấy. Thế nào, chơi đẹp chưa? Chú ấy à, mau gọi điện cho Tiểu Lệ đi, đừng quên nói là chú đang ở chỗ anh nhé…” 77. Dựa vào đoạn trên có
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说假话了 (Nói, phát biểu giả, không thật lời nói, câu chuyện rồi)
- B. 是一位导演 (Là, phải một vị đạo diễn, dàn dựng)
- C. 觉得很惭愧 (Cảm thấy rất xấu hổ, hổ thẹn)
- D. 有点儿不耐烦 (hơi, hơi một chút (hơi mệt sốt ruột, nôn nóng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (说假话了 — Nói, phát biểu giả, không thật lời nói, câu chuyện rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm thấy anh là một kẻ rất không thành thật đấy.” Bạn gái Tiểu Lệ dán chặt mắt nhìn vào mắt tôi. “Anh…” Nhất thời tôi không biết nói gì cho phải, “Anh thì làm sao chứ?” “Điện thoại của anh đưa em dùng tí.” Bạn gái chìa tay đòi điện thoại của tôi. Tôi vội vàng đưa điện thoại qua. Bạn gái đặt điện thoại của tôi lên bàn, dùng chiếc điện thoại bàn trong nhà gọi một cuộc gọi, rồi bấm nút bật loa ngoài. “Anh Văn phải không ạ? Em là Tiểu Lệ đây.” “Tiểu Lệ à, chào em, chào em, tìm Lý Dương à? Cậu ấy không có ở chỗ anh.” Từ đầu dây bên kia truyền đến giọng điệu nhiệt tình của anh Văn. “Ối giồi ôi, anh Văn ơi, điện thoại của Lý Dương tắt nguồn rồi, tụi em vừa đi dạo phố thì lạc nhau, làm em lo chết mất. Hôm nay trời trở lạnh, lúc ra ngoài anh ấy mặc ít áo, em vừa mua cho anh ấy một chiếc áo khoác lông vũ, muốn mau chóng mang qua cho anh ấy. Cậu ấy thực sự không ở cùng anh à?” “Từ từ đã, Tiểu Lệ, điện thoại của Lý Dương không bật máy à? Thế thì chắc chắn là sau khi ở cùng anh thì điện thoại cậu ấy hết pin rồi. Em đừng lo, cậu ấy vừa nãy vẫn ở chỗ anh này, đi vệ sinh rồi, anh đi gọi cậu ấy ngay đây!” Lời của anh Văn còn chưa dứt, Tiểu Lệ tiện tay cầm lấy chiếc điện thoại trên bàn, gọi vào số điện thoại di động của anh Văn. Chỉ nghe thấy từ đầu dây bên kia vang lên tiếng nhạc chờ điện thoại của anh Văn, tiếp theo đó là bị ấn tắt. Tiểu Lệ đắc ý nhìn tôi, bấm nút nhận cuộc gọi. “Cũng may là chú mày đã bật máy, chú đang ở đâu đấy? Tiểu Lệ vừa gọi điện cho anh tìm chú đấy. Nhưng mà đại ca đã đỡ hộ chú rồi, bảo là chú mày đang ở trong nhà vệ sinh nhà bọn anh đấy. Thế nào, chơi đẹp chưa? Chú ấy à, mau gọi điện cho Tiểu Lệ đi, đừng quên nói là chú đang ở chỗ anh nhé…” 78. Về Tiểu Lệ,
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 “我发现你这个人很不老实。”女友小丽盯着我的眼睛。 “我……”我一下子不知道说什么好,“我怎么了我?” “你的手机给我用用。”女友伸手要我的手机。我赶快把手机递了过去。 女友把我的手机放在桌子上,用家里的座机打了一个电话,然后按下免提。 “文哥吗?我是小丽呀。” “小丽啊,你好你好,找李洋吧?他不在我这儿。”电话那头传来文哥热情的嗓音。 “哦,文哥,李洋的手机关机了,我们刚才逛街走散了,急死我了。今天降温,他出门穿得少,我给他买了件羽绒服,想赶紧给他送过去。他真没跟你在一起?” “等等,小丽,李洋手机没开机吗?那他肯定是在和我在一起之后手机没电了。你别着急,他刚才还在我这儿呢,去洗手间了,我这就去叫他!” 文哥话音未落,小丽顺手拿起桌上的手机,拨通了文哥的手机号码。 只听电话那头传来文哥手机的彩铃声,接着被按掉了。 小丽得意地看着我,按下了接听键。 “幸亏你小子开机了,你在哪儿呢?小丽刚给我打电话找你呢。不过哥们儿替你挡住了,说你小子正在我们家厕所呢。怎么样,够意思吧?你呀,快点儿给小丽打电话,别忘了说你在我这儿……” 78.78. 关于小丽,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Em thấy anh là một kẻ rất không thành thật đấy.” Bạn gái Tiểu Lệ dán chặt mắt nhìn vào mắt tôi. “Anh…” Nhất thời tôi không biết nói gì cho phải, “Anh thì làm sao chứ?” “Điện thoại của anh đưa em dùng tí.” Bạn gái chìa tay đòi điện thoại của tôi. Tôi vội vàng đưa điện thoại qua. Bạn gái đặt điện thoại của tôi lên bàn, dùng chiếc điện thoại bàn trong nhà gọi một cuộc gọi, rồi bấm nút bật loa ngoài. “Anh Văn phải không ạ? Em là Tiểu Lệ đây.” “Tiểu Lệ à, chào em, chào em, tìm Lý Dương à? Cậu ấy không có ở chỗ anh.” Từ đầu dây bên kia truyền đến giọng điệu nhiệt tình của anh Văn. “Ối giồi ôi, anh Văn ơi, điện thoại của Lý Dương tắt nguồn rồi, tụi em vừa đi dạo phố thì lạc nhau, làm em lo chết mất. Hôm nay trời trở lạnh, lúc ra ngoài anh ấy mặc ít áo, em vừa mua cho anh ấy một chiếc áo khoác lông vũ, muốn mau chóng mang qua cho anh ấy. Cậu ấy thực sự không ở cùng anh à?” “Từ từ đã, Tiểu Lệ, điện thoại của Lý Dương không bật máy à? Thế thì chắc chắn là sau khi ở cùng anh thì điện thoại cậu ấy hết pin rồi. Em đừng lo, cậu ấy vừa nãy vẫn ở chỗ anh này, đi vệ sinh rồi, anh đi gọi cậu ấy ngay đây!” Lời của anh Văn còn chưa dứt, Tiểu Lệ tiện tay cầm lấy chiếc điện thoại trên bàn, gọi vào số điện thoại di động của anh Văn. Chỉ nghe thấy từ đầu dây bên kia vang lên tiếng nhạc chờ điện thoại của anh Văn, tiếp theo đó là bị ấn tắt. Tiểu Lệ đắc ý nhìn tôi, bấm nút nhận cuộc gọi. “Cũng may là chú mày đã bật máy, chú đang ở đâu đấy? Tiểu Lệ vừa gọi điện cho anh tìm chú đấy. Nhưng mà đại ca đã đỡ hộ chú rồi, bảo là chú mày đang ở trong nhà vệ sinh nhà bọn anh đấy. Thế nào, chơi đẹp chưa? Chú ấy à, mau gọi điện cho Tiểu Lệ đi, đừng quên nói là chú đang ở chỗ anh nhé…” 78. Về Tiểu Lệ,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很感激文哥 (Rất cảm kích, biết ơn sâu sắc Văn (họ Văn anh trai (huynh))
- B. 被弄糊涂了 (Bị làm, nghịch mơ hồ, lú lẫn rồi)
- C. 是用座机打的电话 (Là, phải sử dụng tòa, ngọn máy móc điện thoại đánh, gõ)
- D. 给文哥发了个短信 (Cho Văn (họ Văn anh trai (huynh) gửi, phát ra rồi cái, con tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (是用座机打的电话 — Là, phải sử dụng tòa, ngọn máy móc điện thoại đánh, gõ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một hôm, hai chú gấu nhỏ đang đói bụng nhặt được một miếng bánh mì lớn. Gấu anh nói: “Nên để anh chia, bởi vì anh là anh.” Gấu em nói: “Nên để em chia, bởi vì em nhỏ tuổi, mẹ thường nói anh phải nhường em.” Sau đó, chúng mỗi bên giữ một đầu, bẻ đôi miếng bánh mì ra. Kết quả lại là một miếng to, một miếng nhỏ. Lúc này, hai anh em lại xảy ra tranh chấp, đều muốn lấy miếng to hơn. Đúng lúc này, một con cáo cũng đang đói bụng tình cờ đi qua đây. Hai chú gấu nhỏ chặn con cáo lại, muốn nhờ con cáo phân xử công bằng, giúp chúng chia miếng bánh mì này. Cáo ta vui mừng khôn xiết, nó không nói hai lời, chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng lớn. Kết quả là, miếng bánh mì vốn dĩ to lại biến thành miếng nhỏ, miếng nhỏ ngược lại lại thành miếng to. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng. Cáo nói với chúng: “Đừng vội, đừng vụi.” Nó lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng, kết quả vẫn là một miếng to một miếng nhỏ. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng, cáo lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn… Cuối cùng, hai chú gấu nhỏ đều chỉ nhận được một mẩu vụn bánh mì nhỏ xíu trông có vẻ lớn bằng nhau. 79. Hai chú gấu nhỏ tranh cãi lần thứ hai vì điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有一天,两只饥饿的小熊捡到了一大块儿面包。哥哥说:“应该由我来分,因为我是哥哥。”弟弟说:“应该由我来分,因为我年龄小,妈妈常说你得让着我。” 后来,它们各抓住一边,把面包掰开了。结果却是一块儿大,一块儿小。这时,兄弟俩又发生了争执,都想要较大的一块儿。 这时,一只同样饥饿的狐狸恰好经过这里。两只小熊拦住狐狸,想让狐狸主持公道,帮它们分一分这块儿面包。狐狸高兴得不得了,它二话没说,抓起那块儿较大的面包就咬了一大口。结果,原来大块儿的面包变成了小块儿的,小块儿的反而成了大的。两只小熊还是不满意。狐狸对它们说:“别着急,别着急。”它又抓起较大块儿的面包咬了一口,结果还是一块儿大一块儿小。两只小熊还是不满意,狐狸又抓起较大块儿的面包…… 最后,两只小熊都只得到一小口儿看起来一样大小的面包屑。 79.79. 两只小熊第二次是为什么争吵?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một hôm, hai chú gấu nhỏ đang đói bụng nhặt được một miếng bánh mì lớn. Gấu anh nói: “Nên để anh chia, bởi vì anh là anh.” Gấu em nói: “Nên để em chia, bởi vì em nhỏ tuổi, mẹ thường nói anh phải nhường em.” Sau đó, chúng mỗi bên giữ một đầu, bẻ đôi miếng bánh mì ra. Kết quả lại là một miếng to, một miếng nhỏ. Lúc này, hai anh em lại xảy ra tranh chấp, đều muốn lấy miếng to hơn. Đúng lúc này, một con cáo cũng đang đói bụng tình cờ đi qua đây. Hai chú gấu nhỏ chặn con cáo lại, muốn nhờ con cáo phân xử công bằng, giúp chúng chia miếng bánh mì này. Cáo ta vui mừng khôn xiết, nó không nói hai lời, chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng lớn. Kết quả là, miếng bánh mì vốn dĩ to lại biến thành miếng nhỏ, miếng nhỏ ngược lại lại thành miếng to. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng. Cáo nói với chúng: “Đừng vội, đừng vụi.” Nó lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng, kết quả vẫn là một miếng to một miếng nhỏ. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng, cáo lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn… Cuối cùng, hai chú gấu nhỏ đều chỉ nhận được một mẩu vụn bánh mì nhỏ xíu trông có vẻ lớn bằng nhau. 79. Hai chú gấu nhỏ tranh cãi lần thứ hai vì điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁先吃面包 (Ai trước, trước tiên trước hết ăn bánh mì)
- B. 谁吃大块儿的 (Ai ăn to, lớn đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái)
- C. 谁的年龄更大 (Tuổi tác, tuổi đời ai hơn to, lớn)
- D. 是谁先发现面包的 (Là, phải ai trước, trước tiên trước hết phát hiện, nhận ra bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (谁吃大块儿的 — Ai ăn to, lớn đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một hôm, hai chú gấu nhỏ đang đói bụng nhặt được một miếng bánh mì lớn. Gấu anh nói: “Nên để anh chia, bởi vì anh là anh.” Gấu em nói: “Nên để em chia, bởi vì em nhỏ tuổi, mẹ thường nói anh phải nhường em.” Sau đó, chúng mỗi bên giữ một đầu, bẻ đôi miếng bánh mì ra. Kết quả lại là một miếng to, một miếng nhỏ. Lúc này, hai anh em lại xảy ra tranh chấp, đều muốn lấy miếng to hơn. Đúng lúc này, một con cáo cũng đang đói bụng tình cờ đi qua đây. Hai chú gấu nhỏ chặn con cáo lại, muốn nhờ con cáo phân xử công bằng, giúp chúng chia miếng bánh mì này. Cáo ta vui mừng khôn xiết, nó không nói hai lời, chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng lớn. Kết quả là, miếng bánh mì vốn dĩ to lại biến thành miếng nhỏ, miếng nhỏ ngược lại lại thành miếng to. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng. Cáo nói với chúng: “Đừng vội, đừng vội.” Nó lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng, kết quả vẫn là một miếng to một miếng nhỏ. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng, cáo lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn… Cuối cùng, hai chú gấu nhỏ đều chỉ nhận được một mẩu vụn bánh mì nhỏ xíu trông có vẻ lớn bằng nhau. 80. Gấu nhỏ nhờ cáo giúp chúng việc gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有一天,两只饥饿的小熊捡到了一大块儿面包。哥哥说:“应该由我来分,因为我是哥哥。”弟弟说:“应该由我来分,因为我年龄小,妈妈常说你得让着我。” 后来,它们各抓住一边,把面包掰开了。结果却是一块儿大,一块儿小。这时,兄弟俩又发生了争执,都想要较大的一块儿。 这时,一只同样饥饿的狐狸恰好经过这里。两只小熊拦住狐狸,想让狐狸主持公道,帮它们分一分这块儿面包。狐狸高兴得不得了,它二话没说,抓起那块儿较大的面包就咬了一大口。结果,原来大块儿的面包变成了小块儿的,小块儿的反而成了大的。两只小熊还是不满意。狐狸对它们说:“别着急,别着急。”它又抓起较大块儿的面包咬了一口,结果还是一块儿大一块儿小。两只小熊还是不满意,狐狸又抓起较大块儿的面包…… 最后,两只小熊都只得到一小口儿看起来一样大小的面包屑。 80.80. 小熊请狐狸帮它们什么忙?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một hôm, hai chú gấu nhỏ đang đói bụng nhặt được một miếng bánh mì lớn. Gấu anh nói: “Nên để anh chia, bởi vì anh là anh.” Gấu em nói: “Nên để em chia, bởi vì em nhỏ tuổi, mẹ thường nói anh phải nhường em.” Sau đó, chúng mỗi bên giữ một đầu, bẻ đôi miếng bánh mì ra. Kết quả lại là một miếng to, một miếng nhỏ. Lúc này, hai anh em lại xảy ra tranh chấp, đều muốn lấy miếng to hơn. Đúng lúc này, một con cáo cũng đang đói bụng tình cờ đi qua đây. Hai chú gấu nhỏ chặn con cáo lại, muốn nhờ con cáo phân xử công bằng, giúp chúng chia miếng bánh mì này. Cáo ta vui mừng khôn xiết, nó không nói hai lời, chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng lớn. Kết quả là, miếng bánh mì vốn dĩ to lại biến thành miếng nhỏ, miếng nhỏ ngược lại lại thành miếng to. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng. Cáo nói với chúng: “Đừng vội, đừng vội.” Nó lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng, kết quả vẫn là một miếng to một miếng nhỏ. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng, cáo lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn… Cuối cùng, hai chú gấu nhỏ đều chỉ nhận được một mẩu vụn bánh mì nhỏ xíu trông có vẻ lớn bằng nhau. 80. Gấu nhỏ nhờ cáo giúp chúng việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 分面包 (bánh mì chia, tách)
- B. 找一把刀 (Tìm kiếm một đem con dao)
- C. 把面包藏起来 (Đem bánh mì cất giấu, ẩn nấp đứng dậy, thức dậy)
- D. 尝尝那块儿面包 (Nếm thử nếm thử kia, đó đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (分面包 — bánh mì chia, tách). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một hôm, hai chú gấu nhỏ đang đói bụng nhặt được một miếng bánh mì lớn. Gấu anh nói: “Nên để anh chia, bởi vì anh là anh.” Gấu em nói: “Nên để em chia, bởi vì em nhỏ tuổi, mẹ thường nói anh phải nhường em.” Sau đó, chúng mỗi bên giữ một đầu, bẻ đôi miếng bánh mì ra. Kết quả lại là một miếng to, một miếng nhỏ. Lúc này, hai anh em lại xảy ra tranh chấp, đều muốn lấy miếng to hơn. Đúng lúc này, một con cáo cũng đang đói bụng tình cờ đi qua đây. Hai chú gấu nhỏ chặn con cáo lại, muốn nhờ con cáo phân xử công bằng, giúp chúng chia miếng bánh mì này. Cáo ta vui mừng khôn xiết, nó không nói hai lời, chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng lớn. Kết quả là, miếng bánh mì vốn dĩ to lại biến thành miếng nhỏ, miếng nhỏ ngược lại lại thành miếng to. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng. Cáo nói với chúng: “Đừng vội, đừng vội.” Nó lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng, kết quả vẫn là một miếng to một miếng nhỏ. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng, cáo lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn… Cuối cùng, hai chú gấu nhỏ đều chỉ nhận được một mẩu vụn bánh mì nhỏ xíu trông có vẻ lớn bằng nhau. 81. Về hai chú gấu nhỏ, có thể biết rằng:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有一天,两只饥饿的小熊捡到了一大块儿面包。哥哥说:“应该由我来分,因为我是哥哥。”弟弟说:“应该由我来分,因为我年龄小,妈妈常说你得让着我。” 后来,它们各抓住一边,把面包掰开了。结果却是一块儿大,一块儿小。这时,兄弟俩又发生了争执,都想要较大的一块儿。 这时,一只同样饥饿的狐狸恰好经过这里。两只小熊拦住狐狸,想让狐狸主持公道,帮它们分一分这块儿面包。狐狸高兴得不得了,它二话没说,抓起那块儿较大的面包就咬了一大口。结果,原来大块儿的面包变成了小块儿的,小块儿的反而成了大的。两只小熊还是不满意。狐狸对它们说:“别着急,别着急。”它又抓起较大块儿的面包咬了一口,结果还是一块儿大一块儿小。两只小熊还是不满意,狐狸又抓起较大块儿的面包…… 最后,两只小熊都只得到一小口儿看起来一样大小的面包屑。 81.81. 关于两只小熊,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một hôm, hai chú gấu nhỏ đang đói bụng nhặt được một miếng bánh mì lớn. Gấu anh nói: “Nên để anh chia, bởi vì anh là anh.” Gấu em nói: “Nên để em chia, bởi vì em nhỏ tuổi, mẹ thường nói anh phải nhường em.” Sau đó, chúng mỗi bên giữ một đầu, bẻ đôi miếng bánh mì ra. Kết quả lại là một miếng to, một miếng nhỏ. Lúc này, hai anh em lại xảy ra tranh chấp, đều muốn lấy miếng to hơn. Đúng lúc này, một con cáo cũng đang đói bụng tình cờ đi qua đây. Hai chú gấu nhỏ chặn con cáo lại, muốn nhờ con cáo phân xử công bằng, giúp chúng chia miếng bánh mì này. Cáo ta vui mừng khôn xiết, nó không nói hai lời, chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng lớn. Kết quả là, miếng bánh mì vốn dĩ to lại biến thành miếng nhỏ, miếng nhỏ ngược lại lại thành miếng to. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng. Cáo nói với chúng: “Đừng vội, đừng vội.” Nó lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng, kết quả vẫn là một miếng to một miếng nhỏ. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng, cáo lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn… Cuối cùng, hai chú gấu nhỏ đều chỉ nhận được một mẩu vụn bánh mì nhỏ xíu trông có vẻ lớn bằng nhau. 81. Về hai chú gấu nhỏ, có thể biết rằng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很傻 (rất ngốc nghếch, khờ khạo)
- B. 非常谨慎 (vô cùng, rất thận trọng, cẩn trọng)
- C. 和狐狸是邻居 (Và cáo là, phải hàng xóm)
- D. 最后什么也没吃到 (Cuối cùng, sau chót gì, cái gì cũng chưa ăn đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (很傻 — rất ngốc nghếch, khờ khạo). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một hôm, hai chú gấu nhỏ đang đói bụng nhặt được một miếng bánh mì lớn. Gấu anh nói: “Nên để anh chia, bởi vì anh là anh.” Gấu em nói: “Nên để em chia, bởi vì em nhỏ tuổi, mẹ thường nói anh phải nhường em.” Sau đó, chúng mỗi bên giữ một đầu, bẻ đôi miếng bánh mì ra. Kết quả lại là một miếng to, một miếng nhỏ. Lúc này, hai anh em lại xảy ra tranh chấp, đều muốn lấy miếng to hơn. Đúng lúc này, một con cáo cũng đang đói bụng tình cờ đi qua đây. Hai chú gấu nhỏ chặn con cáo lại, muốn nhờ con cáo phân xử công bằng, giúp chúng chia miếng bánh mì này. Cáo ta vui mừng khôn xiết, nó không nói hai lời, chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng lớn. Kết quả là, miếng bánh mì vốn dĩ to lại biến thành miếng nhỏ, miếng nhỏ ngược lại lại thành miếng to. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng. Cáo nói với chúng: “Đừng vội, đừng vội.” Nó lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng, kết quả vẫn là một miếng to một miếng nhỏ. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng, cáo lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn… Cuối cùng, hai chú gấu nhỏ đều chỉ nhận được một mẩu vụn bánh mì nhỏ xíu trông có vẻ lớn bằng nhau. 82. Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 有一天,两只饥饿的小熊捡到了一大块儿面包。哥哥说:“应该由我来分,因为我是哥哥。”弟弟说:“应该由我来分,因为我年龄小,妈妈常说你得让着我。” 后来,它们各抓住一边,把面包掰开了。结果却是一块儿大,一块儿小。这时,兄弟俩又发生了争执,都想要较大的一块儿。 这时,一只同样饥饿的狐狸恰好经过这里。两只小熊拦住狐狸,想让狐狸主持公道,帮它们分一分这块儿面包。狐狸高兴得不得了,它二话没说,抓起那块儿较大的面包就咬了一大口。结果,原来大块儿的面包变成了小块儿的,小块儿的反而成了大的。两只小熊还是不满意。狐狸对它们说:“别着急,别着急。”它又抓起较大块儿的面包咬了一口,结果还是一块儿大一块儿小。两只小熊还是不满意,狐狸又抓起较大块儿的面包…… 最后,两只小熊都只得到一小口儿看起来一样大小的面包屑。 82.82. 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một hôm, hai chú gấu nhỏ đang đói bụng nhặt được một miếng bánh mì lớn. Gấu anh nói: “Nên để anh chia, bởi vì anh là anh.” Gấu em nói: “Nên để em chia, bởi vì em nhỏ tuổi, mẹ thường nói anh phải nhường em.” Sau đó, chúng mỗi bên giữ một đầu, bẻ đôi miếng bánh mì ra. Kết quả lại là một miếng to, một miếng nhỏ. Lúc này, hai anh em lại xảy ra tranh chấp, đều muốn lấy miếng to hơn. Đúng lúc này, một con cáo cũng đang đói bụng tình cờ đi qua đây. Hai chú gấu nhỏ chặn con cáo lại, muốn nhờ con cáo phân xử công bằng, giúp chúng chia miếng bánh mì này. Cáo ta vui mừng khôn xiết, nó không nói hai lời, chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng lớn. Kết quả là, miếng bánh mì vốn dĩ to lại biến thành miếng nhỏ, miếng nhỏ ngược lại lại thành miếng to. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng. Cáo nói với chúng: “Đừng vội, đừng vội.” Nó lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn cắn một miếng, kết quả vẫn là một miếng to một miếng nhỏ. Hai chú gấu nhỏ vẫn không hài lòng, cáo lại chộp lấy miếng bánh mì to hơn… Cuối cùng, hai chú gấu nhỏ đều chỉ nhận được một mẩu vụn bánh mì nhỏ xíu trông có vẻ lớn bằng nhau. 82. Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迷路的小熊 (Nhỏ, bé lạc đường, lạc lối con gấu)
- B. 狐狸的朋友 (Cáo bạn bè)
- C. 不一样大的面包 (Không giống nhau, như nhau bánh mì to, lớn)
- D. 谁偷了我的面包 (Ai ăn trộm, trộm cắp rồi bánh mì của tôi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不一样大的面包 — Không giống nhau, như nhau bánh mì to, lớn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy có một lý tưởng từ khi còn nhỏ, đó chính là sau khi lớn lên sẽ trở thành nhà văn. Kể từ khi có lý tưởng này, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết lách. Mỗi lần viết xong, cậu ấy đều cầm bài viết của mình đọc đi đọc lại, sửa đi sửa lại, rồi mang theo đầy hy vọng gửi đến các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí khắp nơi. Nhưng điều đáng tiếc là, mặc dù cậu ấy viết rất nhiều bài, và bản thân cũng cảm thấy viết không tồi, nhưng “Bá Lạc” (người phát hiện nhân tài) lại chưa từng xuất hiện — tất cả các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí chưa từng đăng bài viết nào của cậu ấy, thậm chí còn chưa từng gửi cho cậu ấy một lá thư từ chối bản thảo nào. Điều này khiến cậu ấy vừa buồn bã vừa nản lòng. Nhiều năm sau, vào một ngày nọ, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được một bức thư từ tờ báo mà cậu ấy gửi bài nhiều nhất. Khi cậu ấy mở ra với tâm trạng vui mừng khôn xiết, lại phát hiện đó chẳng qua chỉ là một bức thư từ chối bản thảo. Sau khi bị hắt một gáo nước lạnh, cảm thấy vô cùng nản lòng, cậu ấy dự định từ bỏ. Sau khi bình tĩnh lại một chút, cậu ấy phát hiện trong bức thư đó có một lời khuyên nhỏ dành cho mình: “Các bản thảo cậu gửi đến lần nào tôi cũng xem qua, bao nhiêu năm nay cậu vẫn kiên trì gửi bài trước sau như một, từ đó có thể thấy cậu là một thanh niên rất nỗ lực. Nhưng tôi buộc phải tiếc nuối mà nói với cậu rằng, cậu sẽ rất khó đạt được thành tựu gì trong lĩnh vực viết lách. Tuy nhiên, không biết cậu có chú ý hay không, chữ viết bút máy của cậu ngày càng đẹp hơn. Thế nên tôi nghĩ, nếu cậu phát triển theo hướng thư pháp, có lẽ sẽ tốt hơn, và cũng dễ thành công hơn…” Mấy câu nói này đã gợi lên cho cậu ấy sự suy ngẫm sâu sắc. Cuối cùng, mặc dù cậu ấy vẫn yêu thích viết lách, nhưng vẫn quyết định từ bỏ việc viết lách, chuyển hướng sang tiến quân vào lĩnh vực thư pháp bút máy. Người này tên là Trương Văn Cử, hiện tại là một nhà thư pháp bút cứng vô cùng nổi tiếng ở Trung Quốc. Câu chuyện của anh ấy nói với mọi người
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出正确答案。 他从小就有个理想,那就是长大后成为作家。自从有了这个理想之后,他每天都坚持写作。每次写完之后,他都会拿着自己的文章看了又看,改了又改,然后充满希望地寄往各地的报社、杂志社。可遗憾的是,他虽然写了那么多文章,而且自己也觉得写得不错,伯乐却始终没有出现过——所有的报社、杂志社都从未发表过他的文章,甚至连一封退稿信都没有给他寄过。这让他既难过又心寒。 很多年后的一天,他终于收到了他投稿最多的那家报社的一封信。当他欣喜若狂地打开时,却发现那不过是封退稿信。被泼了一盆冷水之后,深感灰心的他打算放弃了。稍稍清醒一些后,他发现那封信中有一个给他的小建议:“你每次寄来的稿子我都看过,这么多年来你始终如一地投稿,由此可以看出你是一个很努力的青年。但我不得不遗憾地告诉你,你将很难在写作方面有所成就。不过,不知道你有没有注意到,你的钢笔字写得越来越好。所以我觉得,如果你向书法方面发展,可能会更好,也比较容易成功……”这几句话引起了他的深思。最后,虽然他依然热爱写作,但还是决定放弃写作,改向钢笔书法进军。 这个人叫张文举,现在是中国非常著名的硬笔书法家。他的故事告诉人们,人生当中的许多失败,往往是由于人们尚未找到最适合自己的路而导致的。那么,在适当的时候让理想转个弯儿,也许会收到意想不到的效果。 83.83. 第1段中“伯乐”最可能指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy có một lý tưởng từ khi còn nhỏ, đó chính là sau khi lớn lên sẽ trở thành nhà văn. Kể từ khi có lý tưởng này, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết lách. Mỗi lần viết xong, cậu ấy đều cầm bài viết của mình đọc đi đọc lại, sửa đi sửa lại, rồi mang theo đầy hy vọng gửi đến các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí khắp nơi. Nhưng điều đáng tiếc là, mặc dù cậu ấy viết rất nhiều bài, và bản thân cũng cảm thấy viết không tồi, nhưng “Bá Lạc” (người phát hiện nhân tài) lại chưa từng xuất hiện — tất cả các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí chưa từng đăng bài viết nào của cậu ấy, thậm chí còn chưa từng gửi cho cậu ấy một lá thư từ chối bản thảo nào. Điều này khiến cậu ấy vừa buồn bã vừa nản lòng. Nhiều năm sau, vào một ngày nọ, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được một bức thư từ tờ báo mà cậu ấy gửi bài nhiều nhất. Khi cậu ấy mở ra với tâm trạng vui mừng khôn xiết, lại phát hiện đó chẳng qua chỉ là một bức thư từ chối bản thảo. Sau khi bị hắt một gáo nước lạnh, cảm thấy vô cùng nản lòng, cậu ấy dự định từ bỏ. Sau khi bình tĩnh lại một chút, cậu ấy phát hiện trong bức thư đó có một lời khuyên nhỏ dành cho mình: “Các bản thảo cậu gửi đến lần nào tôi cũng xem qua, bao nhiêu năm nay cậu vẫn kiên trì gửi bài trước sau như một, từ đó có thể thấy cậu là một thanh niên rất nỗ lực. Nhưng tôi buộc phải tiếc nuối mà nói với cậu rằng, cậu sẽ rất khó đạt được thành tựu gì trong lĩnh vực viết lách. Tuy nhiên, không biết cậu có chú ý hay không, chữ viết bút máy của cậu ngày càng đẹp hơn. Thế nên tôi nghĩ, nếu cậu phát triển theo hướng thư pháp, có lẽ sẽ tốt hơn, và cũng dễ thành công hơn…” Mấy câu nói này đã gợi lên cho cậu ấy sự suy ngẫm sâu sắc. Cuối cùng, mặc dù cậu ấy vẫn yêu thích viết lách, nhưng vẫn quyết định từ bỏ việc viết lách, chuyển hướng sang tiến quân vào lĩnh vực thư pháp bút máy. Người này tên là Trương Văn Cử, hiện tại là một nhà thư pháp bút cứng vô cùng nổi tiếng ở Trung Quốc. Câu chuyện của anh ấy nói với mọi người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欣赏他的人 (Thưởng thức, chiêm ngưỡng người của anh ấy)
- B. 祝福他的人 (Chúc phúc, cầu chúc người của anh ấy)
- C. 佩服他的人 (Khâm phục, thán phục người của anh ấy)
- D. 雇佣他的人 (Thuê, tuyển dụng (nhân công người của anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (欣赏他的人 — Thưởng thức, chiêm ngưỡng người của anh ấy). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy có một lý tưởng từ khi còn nhỏ, đó chính là sau khi lớn lên sẽ trở thành nhà văn. Kể từ khi có lý tưởng này, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết lách. Mỗi lần viết xong, cậu ấy đều cầm bài viết của mình đọc đi đọc lại, sửa đi sửa lại, rồi mang theo đầy hy vọng gửi đến các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí khắp nơi. Nhưng điều đáng tiếc là, mặc dù cậu ấy viết rất nhiều bài, và bản thân cũng cảm thấy viết không tồi, nhưng Bá Lạc lại chưa từng xuất hiện — tất cả các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí chưa từng đăng bài viết nào của cậu ấy, thậm chí còn chưa từng gửi cho cậu ấy một lá thư từ chối bản thảo nào. Điều này khiến cậu ấy vừa buồn bã vừa nản lòng. Nhiều năm sau, vào một ngày nọ, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được một bức thư từ tờ báo mà cậu ấy gửi bài nhiều nhất. Khi cậu ấy mở ra với tâm trạng vui mừng khôn xiết, lại phát hiện đó chẳng qua chỉ là một bức thư từ chối bản thảo. Sau khi bị hắt một gáo nước lạnh, cảm thấy vô cùng nản lòng, cậu ấy dự định từ bỏ. Sau khi bình tĩnh lại một chút, cậu ấy phát hiện trong bức thư đó có một lời khuyên nhỏ dành cho mình: “Các bản thảo cậu gửi đến lần nào tôi cũng xem qua, bao nhiêu năm nay cậu vẫn kiên trì gửi bài trước sau như một, từ đó có thể thấy cậu là một thanh niên rất nỗ lực. Nhưng tôi buộc phải tiếc nuối mà nói với cậu rằng, cậu sẽ rất khó đạt được thành tựu gì trong lĩnh vực viết lách. Tuy nhiên, không biết cậu có chú ý hay không, chữ viết bút máy của cậu ngày càng đẹp hơn. Thế nên tôi nghĩ, nếu cậu phát triển theo hướng thư pháp, có lẽ sẽ tốt hơn, và cũng dễ thành công hơn…” Mấy câu nói này đã gợi lên cho cậu ấy sự suy ngẫm sâu sắc. Cuối cùng, mặc dù cậu ấy vẫn yêu thích viết lách, nhưng vẫn quyết định từ bỏ việc viết lách, chuyển hướng sang tiến quân vào lĩnh vực thư pháp bút máy. Người này tên là Trương Văn Cử, hiện tại là một nhà thư pháp bút cứng vô cùng nổi tiếng ở Trung Quốc. Câu chuyện của anh ấy nói với mọi người
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 他从小就有个理想,那就是长大后成为作家。自从有了这个理想之后,他每天都坚持写作。每次写完之后,他都会拿着自己的文章看了又看,改了又改,然后充满希望地寄往各地的报社、杂志社。可遗憾的是,他虽然写了那么多文章,而且自己也觉得写得不错,伯乐却始终没有出现过——所有的报社、杂志社都从未发表过他的文章,甚至连一封退稿信都没有给他寄过。这让他既难过又心寒。 很多年后的一天,他终于收到了他投稿最多的那家报社的一封信。当他欣喜若狂地打开时,却发现那不过是封退稿信。被泼了一盆冷水之后,深感灰心的他打算放弃了。稍稍清醒一些后,他发现那封信中有一个给他的小建议:“你每次寄来的稿子我都看过,这么多年来你始终如一地投稿,由此可以看出你是一个很努力的青年。但我不得不遗憾地告诉你,你将很难在写作方面有所成就。不过,不知道你有没有注意到,你的钢笔字写得越来越好。所以我觉得,如果你向书法方面发展,可能会更好,也比较容易成功……”这几句话引起了他的深思。最后,虽然他依然热爱写作,但还是决定放弃写作,改向钢笔书法进军。 这个人叫张文举,现在是中国非常著名的硬笔书法家。他的故事告诉人们,人生当中的许多失败,往往是由于人们尚未找到最适合自己的路而导致的。那么,在适当的时候让理想转个弯儿,也许会收到意想不到的效果。 84.84. 他收到的那封信:
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy có một lý tưởng từ khi còn nhỏ, đó chính là sau khi lớn lên sẽ trở thành nhà văn. Kể từ khi có lý tưởng này, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết lách. Mỗi lần viết xong, cậu ấy đều cầm bài viết của mình đọc đi đọc lại, sửa đi sửa lại, rồi mang theo đầy hy vọng gửi đến các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí khắp nơi. Nhưng điều đáng tiếc là, mặc dù cậu ấy viết rất nhiều bài, và bản thân cũng cảm thấy viết không tồi, nhưng Bá Lạc lại chưa từng xuất hiện — tất cả các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí chưa từng đăng bài viết nào của cậu ấy, thậm chí còn chưa từng gửi cho cậu ấy một lá thư từ chối bản thảo nào. Điều này khiến cậu ấy vừa buồn bã vừa nản lòng. Nhiều năm sau, vào một ngày nọ, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được một bức thư từ tờ báo mà cậu ấy gửi bài nhiều nhất. Khi cậu ấy mở ra với tâm trạng vui mừng khôn xiết, lại phát hiện đó chẳng qua chỉ là một bức thư từ chối bản thảo. Sau khi bị hắt một gáo nước lạnh, cảm thấy vô cùng nản lòng, cậu ấy dự định từ bỏ. Sau khi bình tĩnh lại một chút, cậu ấy phát hiện trong bức thư đó có một lời khuyên nhỏ dành cho mình: “Các bản thảo cậu gửi đến lần nào tôi cũng xem qua, bao nhiêu năm nay cậu vẫn kiên trì gửi bài trước sau như một, từ đó có thể thấy cậu là một thanh niên rất nỗ lực. Nhưng tôi buộc phải tiếc nuối mà nói với cậu rằng, cậu sẽ rất khó đạt được thành tựu gì trong lĩnh vực viết lách. Tuy nhiên, không biết cậu có chú ý hay không, chữ viết bút máy của cậu ngày càng đẹp hơn. Thế nên tôi nghĩ, nếu cậu phát triển theo hướng thư pháp, có lẽ sẽ tốt hơn, và cũng dễ thành công hơn…” Mấy câu nói này đã gợi lên cho cậu ấy sự suy ngẫm sâu sắc. Cuối cùng, mặc dù cậu ấy vẫn yêu thích viết lách, nhưng vẫn quyết định từ bỏ việc viết lách, chuyển hướng sang tiến quân vào lĩnh vực thư pháp bút máy. Người này tên là Trương Văn Cử, hiện tại là một nhà thư pháp bút cứng vô cùng nổi tiếng ở Trung Quốc. Câu chuyện của anh ấy nói với mọi người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是用稿通知 (Là, phải sử dụng thông báo, báo tin)
- B. 没有写日期 (Không có viết ngày tháng, ngày hẹn)
- C. 来自一家电视台 (Đến từ, xuất phát từ một thiết bị điện gia dụng, đồ điện gia dụng nhìn, xem chiếc, cỗ)
- D. 给他提了一个建议 (Cho anh ấy xách, nâng cao rồi một cái kiến nghị, đề xuất)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (给他提了一个建议 — Cho anh ấy xách, nâng cao rồi một cái kiến nghị, đề xuất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy có một lý tưởng từ khi còn nhỏ, đó chính là sau khi lớn lên sẽ trở thành nhà văn. Kể từ khi có lý tưởng này, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết lách. Mỗi lần viết xong, cậu ấy đều cầm bài viết của mình đọc đi đọc lại, sửa đi sửa lại, rồi mang theo đầy hy vọng gửi đến các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí khắp nơi. Nhưng điều đáng tiếc là, mặc dù cậu ấy viết rất nhiều bài, và bản thân cũng cảm thấy viết không tồi, nhưng Bá Lạc lại chưa từng xuất hiện — tất cả các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí chưa từng đăng bài viết nào của cậu ấy, thậm chí còn chưa từng gửi cho cậu ấy một lá thư từ chối bản thảo nào. Điều này khiến cậu ấy vừa buồn bã vừa nản lòng. Nhiều năm sau, vào một ngày nọ, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được một bức thư từ tờ báo mà cậu ấy gửi bài nhiều nhất. Khi cậu ấy mở ra với tâm trạng vui mừng khôn xiết, lại phát hiện đó chẳng qua chỉ là một bức thư từ chối bản thảo. Sau khi bị hắt một gáo nước lạnh, cảm thấy vô cùng nản lòng, cậu ấy dự định từ bỏ. Sau khi bình tĩnh lại một chút, cậu ấy phát hiện trong bức thư đó có một lời khuyên nhỏ dành cho mình: “Các bản thảo cậu gửi đến lần nào tôi cũng xem qua, bao nhiêu năm nay cậu vẫn kiên trì gửi bài trước sau như một, từ đó có thể thấy cậu là một thanh niên rất nỗ lực. Nhưng tôi buộc phải tiếc nuối mà nói với cậu rằng, cậu sẽ rất khó đạt được thành tựu gì trong lĩnh vực viết lách. Tuy nhiên, không biết cậu có chú ý hay không, chữ viết bút máy của cậu ngày càng đẹp hơn. Thế nên tôi nghĩ, nếu cậu phát triển theo hướng thư pháp, có lẽ sẽ tốt hơn, và cũng dễ thành công hơn…” Mấy câu nói này đã gợi lên cho cậu ấy sự suy ngẫm sâu sắc. Cuối cùng, mặc dù cậu ấy vẫn yêu thích viết lách, nhưng vẫn quyết định từ bỏ việc viết lách, chuyển hướng sang tiến quân vào lĩnh vực thư pháp bút máy. Người này tên là Trương Văn Cử, hiện tại là một nhà thư pháp bút cứng vô cùng nổi tiếng ở Trung Quốc. Câu chuyện của anh ấy nói với mọi người
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 他从小就有个理想,那就是长大后成为作家。自从有了这个理想之后,他每天都坚持写作。每次写完之后,他都会拿着自己的文章看了又看,改了又改,然后充满希望地寄往各地的报社、杂志社。可遗憾的是,他虽然写了那么多文章,而且自己也觉得写得不错,伯乐却始终没有出现过——所有的报社、杂志社都从未发表过他的文章,甚至连一封退稿信都没有给他寄过。这让他既难过又心寒。 很多年后的一天,他终于收到了他投稿最多的那家报社的一封信。当他欣喜若狂地打开时,却发现那不过是封退稿信。被泼了一盆冷水之后,深感灰心的他打算放弃了。稍稍清醒一些后,他发现那封信中有一个给他的小建议:“你每次寄来的稿子我都看过,这么多年来你始终如一地投稿,由此可以看出你是一个很努力的青年。但我不得不遗憾地告诉你,你将很难在写作方面有所成就。不过,不知道你有没有注意到,你的钢笔字写得越来越好。所以我觉得,如果你向书法方面发展,可能会更好,也比较容易成功……”这几句话引起了他的深思。最后,虽然他依然热爱写作,但还是决定放弃写作,改向钢笔书法进军。 这个人叫张文举,现在是中国非常著名的硬笔书法家。他的故事告诉人们,人生当中的许多失败,往往是由于人们尚未找到最适合自己的路而导致的。那么,在适当的时候让理想转个弯儿,也许会收到意想不到的效果。 85.85. 他为什么放弃了写作?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy có một lý tưởng từ khi còn nhỏ, đó chính là sau khi lớn lên sẽ trở thành nhà văn. Kể từ khi có lý tưởng này, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết lách. Mỗi lần viết xong, cậu ấy đều cầm bài viết của mình đọc đi đọc lại, sửa đi sửa lại, rồi mang theo đầy hy vọng gửi đến các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí khắp nơi. Nhưng điều đáng tiếc là, mặc dù cậu ấy viết rất nhiều bài, và bản thân cũng cảm thấy viết không tồi, nhưng Bá Lạc lại chưa từng xuất hiện — tất cả các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí chưa từng đăng bài viết nào của cậu ấy, thậm chí còn chưa từng gửi cho cậu ấy một lá thư từ chối bản thảo nào. Điều này khiến cậu ấy vừa buồn bã vừa nản lòng. Nhiều năm sau, vào một ngày nọ, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được một bức thư từ tờ báo mà cậu ấy gửi bài nhiều nhất. Khi cậu ấy mở ra với tâm trạng vui mừng khôn xiết, lại phát hiện đó chẳng qua chỉ là một bức thư từ chối bản thảo. Sau khi bị hắt một gáo nước lạnh, cảm thấy vô cùng nản lòng, cậu ấy dự định từ bỏ. Sau khi bình tĩnh lại một chút, cậu ấy phát hiện trong bức thư đó có một lời khuyên nhỏ dành cho mình: “Các bản thảo cậu gửi đến lần nào tôi cũng xem qua, bao nhiêu năm nay cậu vẫn kiên trì gửi bài trước sau như một, từ đó có thể thấy cậu là một thanh niên rất nỗ lực. Nhưng tôi buộc phải tiếc nuối mà nói với cậu rằng, cậu sẽ rất khó đạt được thành tựu gì trong lĩnh vực viết lách. Tuy nhiên, không biết cậu có chú ý hay không, chữ viết bút máy của cậu ngày càng đẹp hơn. Thế nên tôi nghĩ, nếu cậu phát triển theo hướng thư pháp, có lẽ sẽ tốt hơn, và cũng dễ thành công hơn…” Mấy câu nói này đã gợi lên cho cậu ấy sự suy ngẫm sâu sắc. Cuối cùng, mặc dù cậu ấy vẫn yêu thích viết lách, nhưng vẫn quyết định từ bỏ việc viết lách, chuyển hướng sang tiến quân vào lĩnh vực thư pháp bút máy. Người này tên là Trương Văn Cử, hiện tại là một nhà thư pháp bút cứng vô cùng nổi tiếng ở Trung Quốc. Câu chuyện của anh ấy nói với mọi người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失去了兴趣 (Mất đi, đánh mất rồi hứng thú, sở thích)
- B. 公司业务太忙 (Công ty nghiệp vụ, kinh doanh quá bận rộn)
- C. 家里人不支持 (Trong nhà, ở nhà người không ủng hộ, hỗ trợ)
- D. 找到了更适合自己的路 (Tìm thấy, tìm ra được rồi hơn phù hợp, thích hợp đường của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (找到了更适合自己的路 — Tìm thấy, tìm ra được rồi hơn phù hợp, thích hợp đường của tự mình, bản thân). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy có một lý tưởng từ khi còn nhỏ, đó chính là sau khi lớn lên sẽ trở thành nhà văn. Kể từ khi có lý tưởng này, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết lách. Mỗi lần viết xong, cậu ấy đều cầm bài viết của mình đọc đi đọc lại, sửa đi sửa lại, rồi mang theo đầy hy vọng gửi đến các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí khắp nơi. Nhưng điều đáng tiếc là, mặc dù cậu ấy viết rất nhiều bài, và bản thân cũng cảm thấy viết không tồi, nhưng Bá Lạc lại chưa từng xuất hiện — tất cả các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí chưa từng đăng bài viết nào của cậu ấy, thậm chí còn chưa từng gửi cho cậu ấy một lá thư từ chối bản thảo nào. Điều này khiến cậu ấy vừa buồn bã vừa nản lòng. Nhiều năm sau, vào một ngày nọ, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được một bức thư từ tờ báo mà cậu ấy gửi bài nhiều nhất. Khi cậu ấy mở ra với tâm trạng vui mừng khôn xiết, lại phát hiện đó chẳng qua chỉ là một bức thư từ chối bản thảo. Sau khi bị hắt một gáo nước lạnh, cảm thấy vô cùng nản lòng, cậu ấy dự định từ bỏ. Sau khi bình tĩnh lại một chút, cậu ấy phát hiện trong bức thư đó có một lời khuyên nhỏ dành cho mình: “Các bản thảo cậu gửi đến lần nào tôi cũng xem qua, bao nhiêu năm nay cậu vẫn kiên trì gửi bài trước sau như một, từ đó có thể thấy cậu là một thanh niên rất nỗ lực. Nhưng tôi buộc phải tiếc nuối mà nói với cậu rằng, cậu sẽ rất khó đạt được thành tựu gì trong lĩnh vực viết lách. Tuy nhiên, không biết cậu có chú ý hay không, chữ viết bút máy của cậu ngày càng đẹp hơn. Thế nên tôi nghĩ, nếu cậu phát triển theo hướng thư pháp, có lẽ sẽ tốt hơn, và cũng dễ thành công hơn…” Mấy câu nói này đã gợi lên cho cậu ấy sự suy ngẫm sâu sắc. Cuối cùng, mặc dù cậu ấy vẫn yêu thích viết lách, nhưng vẫn quyết định từ bỏ việc viết lách, chuyển hướng sang tiến quân vào lĩnh vực thư pháp bút máy. Người này tên là Trương Văn Cử, hiện tại là một nhà thư pháp bút cứng vô cùng nổi tiếng ở Trung Quốc. Câu chuyện của anh ấy nói với mọi người
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 他从小就有个理想,那就是长大后成为作家。自从有了这个理想之后,他每天都坚持写作。每次写完之后,他都会拿着自己的文章看了又看,改了又改,然后充满希望地寄往各地的报社、杂志社。可遗憾的是,他虽然写了那么多文章,而且自己也觉得写得不错,伯乐却始终没有出现过——所有的报社、杂志社都从未发表过他的文章,甚至连一封退稿信都没有给他寄过。这让他既难过又心寒。 很多年后的一天,他终于收到了他投稿最多的那家报社的一封信。当他欣喜若狂地打开时,却发现那不过是封退稿信。被泼了一盆冷水之后,深感灰心的他打算放弃了。稍稍清醒一些后,他发现那封信中有一个给他的小建议:“你每次寄来的稿子我都看过,这么多年来你始终如一地投稿,由此可以看出你是一个很努力的青年。但我不得不遗憾地告诉你,你将很难在写作方面有所成就。不过,不知道你有没有注意到,你的钢笔字写得越来越好。所以我觉得,如果你向书法方面发展,可能会更好,也比较容易成功……”这几句话引起了他的深思。最后,虽然他依然热爱写作,但还是决定放弃写作,改向钢笔书法进军。 这个人叫张文举,现在是中国非常著名的硬笔书法家。他的故事告诉人们,人生当中的许多失败,往往是由于人们尚未找到最适合自己的路而导致的。那么,在适当的时候让理想转个弯儿,也许会收到意想不到的效果。 86.86. 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy có một lý tưởng từ khi còn nhỏ, đó chính là sau khi lớn lên sẽ trở thành nhà văn. Kể từ khi có lý tưởng này, ngày nào cậu ấy cũng kiên trì viết lách. Mỗi lần viết xong, cậu ấy đều cầm bài viết của mình đọc đi đọc lại, sửa đi sửa lại, rồi mang theo đầy hy vọng gửi đến các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí khắp nơi. Nhưng điều đáng tiếc là, mặc dù cậu ấy viết rất nhiều bài, và bản thân cũng cảm thấy viết không tồi, nhưng Bá Lạc lại chưa từng xuất hiện — tất cả các tòa soạn báo, nhà xuất bản tạp chí chưa từng đăng bài viết nào của cậu ấy, thậm chí còn chưa từng gửi cho cậu ấy một lá thư từ chối bản thảo nào. Điều này khiến cậu ấy vừa buồn bã vừa nản lòng. Nhiều năm sau, vào một ngày nọ, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được một bức thư từ tờ báo mà cậu ấy gửi bài nhiều nhất. Khi cậu ấy mở ra với tâm trạng vui mừng khôn xiết, lại phát hiện đó chẳng qua chỉ là một bức thư từ chối bản thảo. Sau khi bị hắt một gáo nước lạnh, cảm thấy vô cùng nản lòng, cậu ấy dự định từ bỏ. Sau khi bình tĩnh lại một chút, cậu ấy phát hiện trong bức thư đó có một lời khuyên nhỏ dành cho mình: “Các bản thảo cậu gửi đến lần nào tôi cũng xem qua, bao nhiêu năm nay cậu vẫn kiên trì gửi bài trước sau như một, từ đó có thể thấy cậu là một thanh niên rất nỗ lực. Nhưng tôi buộc phải tiếc nuối mà nói với cậu rằng, cậu sẽ rất khó đạt được thành tựu gì trong lĩnh vực viết lách. Tuy nhiên, không biết cậu có chú ý hay không, chữ viết bút máy của cậu ngày càng đẹp hơn. Thế nên tôi nghĩ, nếu cậu phát triển theo hướng thư pháp, có lẽ sẽ tốt hơn, và cũng dễ thành công hơn…” Mấy câu nói này đã gợi lên cho cậu ấy sự suy ngẫm sâu sắc. Cuối cùng, mặc dù cậu ấy vẫn yêu thích viết lách, nhưng vẫn quyết định từ bỏ việc viết lách, chuyển hướng sang tiến quân vào lĩnh vực thư pháp bút máy. Người này tên là Trương Văn Cử, hiện tại là một nhà thư pháp bút cứng vô cùng nổi tiếng ở Trung Quốc. Câu chuyện của anh ấy nói với mọi người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遇事要保持冷静 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc cần duy trì, giữ vững bình tĩnh)
- B. 要坚持自己的理想 (Cần kiên trì, bền bỉ lý tưởng, hoàn hảo của tự mình, bản thân)
- C. 要了解自己的长处 (Cần thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin điểm mạnh, sở trường của tự mình, bản thân)
- D. 实现理想需要别人的帮助 (Thực hiện, hiện thực hóa lý tưởng, hoàn hảo cần, đòi hỏi giúp đỡ của người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要了解自己的长处 — Cần thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin điểm mạnh, sở trường của tự mình, bản thân). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ “rất hài lòng” chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể lo trọn vẹn cho gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt v.v. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng, vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có tâm sức để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với việc tuổi tác tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi có người hài lòng với công việc chiếm hai phần mười, người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, việc gia đình vướng bận đến sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp hơn một chút, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, cảm giác hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ và lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống ngày càng nâng cao, khao khát về thời gian giải trí của phụ nữ
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 职场幸福指数,是工作状态和质量的直接反映。一项对1560名职业女性的调查显示,46.2%的被调查者在工作中一点儿幸福感也没有,工作压力太大、不能兼顾工作和家庭成为影响职场幸福指数的重要因素。 对工作的满意度,是职场幸福指数的最直接的体现。调查显示,66.9%的女性对目前的工作不满意,表示“很满意”者仅占6.1%。谈到职场不幸福的原因,大家认为工作压力太大、不能兼顾家庭、休闲时间太少是主要原因,发展空间小、工资太低、人际关系不好等也是影响幸福感的因素。其中,37.6%的被调查者表示,因为工作太紧张,基本没精力顾及家庭。 调查显示,随着年龄增大,女性的职场幸福感有所提高,36岁以上的女性对工作满意者占两成,能从工作中获取幸福感者占76%。随着年龄的增长,家庭对女性精力的牵涉会相对减少,经济压力也有所降低,工作不再仅仅是挣钱的工具。经过磨练,这些人的心态也更好,职场幸福感自然会增强。 谈到对目前工作最不满意的地方,39.1%的被调查者认为休闲时间太少,发展空间小、工资太低分别占20.3%和20%。随着工作节奏的加快和生活水平的提高,女性对休闲时间的渴望更强。休闲和放松有助于提高职场幸福指数,这一点应引起用人单位的注意。 87.87. 关于职场幸福指数,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ “rất hài lòng” chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể lo trọn vẹn cho gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt v.v. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng, vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có tâm sức để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với việc tuổi tác tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi có người hài lòng với công việc chiếm hai phần mười, người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, việc gia đình vướng bận đến sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp hơn một chút, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, cảm giác hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ và lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống ngày càng nâng cao, khao khát về thời gian giải trí của phụ nữ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 至今没有统一标准 (Đến nay, cho tới nay không có thống nhất, đồng bộ tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- B. 和工资水平成正比 (Và tiền lương trình độ, mức độ thành, hoàn thành đúng, thẳng so với)
- C. 反映人们的工作状态 (Phản ánh, phản chiếu làm việc, công việc mọi người, con người trong xã hội trạng thái, phong độ)
- D. 与人们对工作的满意度无关 (Và, cùng với mọi người, con người trong xã hội đối với hài lòng, thỏa mãn ưng ý làm việc, công việc độ (nhiệt độ, góc không liên quan, không can hệ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (反映人们的工作状态 — Phản ánh, phản chiếu làm việc, công việc mọi người, con người trong xã hội trạng thái, phong độ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ “rất hài lòng” chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể lo trọn vẹn cho gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt v.v. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng, vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có tâm sức để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với việc tuổi tác tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi có người hài lòng với công việc chiếm hai phần mười, người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, việc gia đình vướng bận đến sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp hơn một chút, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, cảm giác hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ và lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống ngày càng nâng cao, khao khát về thời gian giải trí của phụ nữ
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 职场幸福指数,是工作状态和质量的直接反映。一项对1560名职业女性的调查显示,46.2%的被调查者在工作中一点儿幸福感也没有,工作压力太大、不能兼顾工作和家庭成为影响职场幸福指数的重要因素。 对工作的满意度,是职场幸福指数的最直接的体现。调查显示,66.9%的女性对目前的工作不满意,表示“很满意”者仅占6.1%。谈到职场不幸福的原因,大家认为工作压力太大、不能兼顾家庭、休闲时间太少是主要原因,发展空间小、工资太低、人际关系不好等也是影响幸福感的因素。其中,37.6%的被调查者表示,因为工作太紧张,基本没精力顾及家庭。 调查显示,随着年龄增大,女性的职场幸福感有所提高,36岁以上的女性对工作满意者占两成,能从工作中获取幸福感者占76%。随着年龄的增长,家庭对女性精力的牵涉会相对减少,经济压力也有所降低,工作不再仅仅是挣钱的工具。经过磨练,这些人的心态也更好,职场幸福感自然会增强。 谈到对目前工作最不满意的地方,39.1%的被调查者认为休闲时间太少,发展空间小、工资太低分别占20.3%和20%。随着工作节奏的加快和生活水平的提高,女性对休闲时间的渴望更强。休闲和放松有助于提高职场幸福指数,这一点应引起用人单位的注意。 88.88. 为什么女性的年龄越大,职场幸福感越强?
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ “rất hài lòng” chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể lo trọn vẹn cho gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt v.v. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng, vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có tâm sức để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với việc tuổi tác tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi có người hài lòng với công việc chiếm hai phần mười, người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, việc gia đình vướng bận đến sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp hơn một chút, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, cảm giác hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ và lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống ngày càng nâng cao, khao khát về thời gian giải trí của phụ nữ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更容易获得满足 (Hơn dễ dàng, thuận lợi đạt được, giành được thỏa mãn, đáp ứng)
- B. 不再需要经常出差 (Không còn nữa, không lặp lại cần, đòi hỏi thường xuyên đi công tác)
- C. 有更多的休闲时间 (Có hơn nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã nhiều thời gian)
- D. 各方面压力都有所降低 (Các, mỗi phương diện, khía cạnh áp lực, sức ép đều có ngôi, tòa (trường học hạ thấp, giảm thiểu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (各方面压力都有所降低 — Các, mỗi phương diện, khía cạnh áp lực, sức ép đều có ngôi, tòa (trường học hạ thấp, giảm thiểu). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ “rất hài lòng” chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể lo trọn vẹn cho gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt v.v. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng, vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có tâm sức để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với việc tuổi tác tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi có người hài lòng với công việc chiếm hai phần mười, người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, việc gia đình vướng bận đến sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp hơn một chút, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, cảm giác hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ và lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống ngày càng nâng cao, khao khát về thời gian giải trí của phụ nữ
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出正确答案。 职场幸福指数,是工作状态和质量的直接反映。一项对1560名职业女性的调查显示,46.2%的被调查者在工作中一点儿幸福感也没有,工作压力太大、不能兼顾工作和家庭成为影响职场幸福指数的重要因素。 对工作的满意度,是职场幸福指数的最直接的体现。调查显示,66.9%的女性对目前的工作不满意,表示“很满意”者仅占6.1%。谈到职场不幸福的原因,大家认为工作压力太大、不能兼顾家庭、休闲时间太少是主要原因,发展空间小、工资太低、人际关系不好等也是影响幸福感的因素。其中,37.6%的被调查者表示,因为工作太紧张,基本没精力顾及家庭。 调查显示,随着年龄增大,女性的职场幸福感有所提高,36岁以上的女性对工作满意者占两成,能从工作中获取幸福感者占76%。随着年龄的增长,家庭对女性精力的牵涉会相对减少,经济压力也有所降低,工作不再仅仅是挣钱的工具。经过磨练,这些人的心态也更好,职场幸福感自然会增强。 谈到对目前工作最不满意的地方,39.1%的被调查者认为休闲时间太少,发展空间小、工资太低分别占20.3%和20%。随着工作节奏的加快和生活水平的提高,女性对休闲时间的渴望更强。休闲和放松有助于提高职场幸福指数,这一点应引起用人单位的注意。 89.89. 根据第4段,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ “rất hài lòng” chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể lo trọn vẹn cho gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt v.v. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng, vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có tâm sức để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với việc tuổi tác tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi có người hài lòng với công việc chiếm hai phần mười, người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, việc gia đình vướng bận đến sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp hơn một chút, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, cảm giác hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ và lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống ngày càng nâng cao, khao khát về thời gian giải trí của phụ nữ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性更关注发展空间 (Phụ nữ, phái nữ hơn quan tâm, chú ý theo dõi phát triển không gian)
- B. 很多单位男女比例失衡 (Rất nhiều đơn vị (cơ quan nam nữ, đàn ông và phụ nữ tỷ lệ, tỷ xích mất cân đối)
- C. 半数女性满意现有的工作 (Nửa số lượng, một nửa phụ nữ, phái nữ hài lòng, thỏa mãn ưng ý làm việc, công việc hiện có, hiện hữu sẵn có)
- D. 适当放松能让职场女性更幸福 (Thích đáng, phù hợp thư giãn, thả lỏng có thể để buổi, trận phụ nữ, phái nữ hơn hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (适当放松能让职场女性更幸福 — Thích đáng, phù hợp thư giãn, thả lỏng có thể để buổi, trận phụ nữ, phái nữ hơn hạnh phúc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ “rất hài lòng” chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể lo trọn vẹn cho gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt v.v. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng, vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có tâm sức để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với việc tuổi tác tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi có người hài lòng với công việc chiếm hai phần mười, người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, việc gia đình vướng bận đến sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp hơn một chút, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, cảm giác hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ và lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống ngày càng nâng cao, khao khát về thời gian giải trí của phụ nữ
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出正确答案。 职场幸福指数,是工作状态和质量的直接反映。一项对1560名职业女性的调查显示,46.2%的被调查者在工作中一点儿幸福感也没有,工作压力太大、不能兼顾工作和家庭成为影响职场幸福指数的重要因素。 对工作的满意度,是职场幸福指数的最直接的体现。调查显示,66.9%的女性对目前的工作不满意,表示“很满意”者仅占6.1%。谈到职场不幸福的原因,大家认为工作压力太大、不能兼顾家庭、休闲时间太少是主要原因,发展空间小、工资太低、人际关系不好等也是影响幸福感的因素。其中,37.6%的被调查者表示,因为工作太紧张,基本没精力顾及家庭。 调查显示,随着年龄增大,女性的职场幸福感有所提高,36岁以上的女性对工作满意者占两成,能从工作中获取幸福感者占76%。随着年龄的增长,家庭对女性精力的牵涉会相对减少,经济压力也有所降低,工作不再仅仅是挣钱的工具。经过磨练,这些人的心态也更好,职场幸福感自然会增强。 谈到对目前工作最不满意的地方,39.1%的被调查者认为休闲时间太少,发展空间小、工资太低分别占20.3%和20%。随着工作节奏的加快和生活水平的提高,女性对休闲时间的渴望更强。休闲和放松有助于提高职场幸福指数,这一点应引起用人单位的注意。 90.90. 上文主要谈:
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số hạnh phúc nơi công sở là sự phản ánh trực tiếp trạng thái và chất lượng công việc. Một cuộc khảo sát đối với 1560 nữ nhân viên công sở cho thấy, 46.2% người được khảo sát hoàn toàn không có chút cảm giác hạnh phúc nào trong công việc, áp lực công việc quá lớn, không thể kiêm nhiệm cả công việc và gia đình đã trở thành những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Sự hài lòng đối với công việc là sự thể hiện trực tiếp nhất của chỉ số hạnh phúc nơi công sở. Khảo sát cho thấy, 66.9% phụ nữ không hài lòng với công việc hiện tại, số người bày tỏ “rất hài lòng” chỉ chiếm 6.1%. Khi nói đến nguyên nhân không hạnh phúc nơi công sở, mọi người cho rằng áp lực công việc quá lớn, không thể lo trọn vẹn cho gia đình, thời gian giải trí quá ít là những nguyên nhân chính, không gian phát triển nhỏ, lương quá thấp, quan hệ nhân sự không tốt v.v. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc. Trong đó, 37.6% người được khảo sát bày tỏ rằng, vì công việc quá căng thẳng, cơ bản không có tâm sức để quan tâm đến gia đình. Khảo sát cho thấy, cùng với việc tuổi tác tăng lên, cảm giác hạnh phúc nơi công sở của phụ nữ có sự nâng cao nhất định, phụ nữ trên 36 tuổi có người hài lòng với công việc chiếm hai phần mười, người có thể thu nhận cảm giác hạnh phúc từ công việc chiếm 76%. Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, việc gia đình vướng bận đến sức lực của phụ nữ sẽ giảm đi tương đối, áp lực kinh tế cũng thấp hơn một chút, công việc không còn chỉ đơn thuần là công cụ kiếm tiền nữa. Trải qua sự mài giũa, tâm lý của những người này cũng tốt hơn, cảm giác hạnh phúc nơi công sở tự nhiên sẽ được tăng cường. Khi nói đến điểm không hài lòng nhất đối với công việc hiện tại, 39.1% người được khảo sát cho rằng thời gian giải trí quá ít, không gian phát triển nhỏ và lương quá thấp lần lượt chiếm 20.3% và 20%. Cùng với nhịp độ công việc ngày càng nhanh và mức sống ngày càng nâng cao, khao khát về thời gian giải trí của phụ nữ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样同领导打交道 (Như thế nào, ra sao cùng, giống nhau lãnh đạo, người đứng đầu tiếp xúc, giao thiệp)
- B. 怎样吸引优秀人才 (Như thế nào, ra sao thu hút, lôi cuốn xuất sắc, ưu tú nhân tài, người tài)
- C. 影响职场女性幸福感的因素 (Ảnh hưởng, tác động buổi, trận phụ nữ, phái nữ hạnh phúc nhân tố, yếu tố cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 如何平衡工作和家庭的关系 (Như thế nào, làm sao cân bằng, thăng bằng làm việc, công việc và mối quan hệ gia đình)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (影响职场女性幸福感的因素 — Ảnh hưởng, tác động buổi, trận phụ nữ, phái nữ hạnh phúc nhân tố, yếu tố cảm giác, cảm xúc cảm động). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51113
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
很 / 充分 / 这个 / 理由
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALý do này rất đầy đủ.
✓ Đáp án chuẩn 这个理由很充分。
• Câu đề bài: 很 / 充分 / 这个 / 理由
• Nghĩa tiếng Việt: Lý do này rất đầy đủ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个 (đây, này cái, con)
- Danh từ: 理由 (lǐ yóu — lý do, căn cứ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 充分 (chōng fèn — đầy đủ, trọn vẹn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个理由很充分。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐầu tư thị trường chứng khoán có rủi ro rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn 投资股市有很大风险。
• Câu đề bài: 有 / 风险 / 很大 / 投资股市
• Nghĩa tiếng Việt: Đầu tư thị trường chứng khoán có rủi ro rất lớn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 投资股市 (thị trường chứng khoán, sàn giao dịch cổ phiếu đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很大 (rất to, lớn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 风险 (fēng xiǎn — rủi ro, hiểm họa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “投资股市有很大风险。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản hợp đồng đó cần có chữ ký của ông.
✓ Đáp án chuẩn 那份合同需要您的签字。
• Câu đề bài: 您的签字 / 需要 / 合同 / 那份
• Nghĩa tiếng Việt: Bản hợp đồng đó cần có chữ ký của ông.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那份 (kia, đó bản, phần)
- Danh từ: 合同 (hé tong — hợp đồng, giao kèo)
- Động từ vị ngữ: 需要 (xū yào — cần, đòi hỏi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 您的签字 (ký tên, ký kết ngài, ông)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那份合同需要您的签字。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALuật sư đang lấy ý kiến của cả hai bên.
✓ Đáp án chuẩn 律师正在征求双方的意见。
• Câu đề bài: 正在 / 双方的意见 / 征求 / 律师
• Nghĩa tiếng Việt: Luật sư đang lấy ý kiến của cả hai bên.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc phó từ thời gian 正在 / 一直 + Động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn / liên tục — Công thức: Chủ ngữ + 正在 (đang) / 一直 (liên tục) + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 律师 (lǜ shī — luật sư)
- Phó từ làm trạng ngữ: 正在 (zhèngzài — đang)
- Động từ vị ngữ: 征求 (zhēng qiú — trưng cầu, xin ý kiến)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 双方的意见 (ý kiến, quan điểm hai bên, đôi bên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “律师正在征求双方的意见。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChìa khóa két sắt ở trong ngăn kéo.
✓ Đáp án chuẩn 保险柜的钥匙在抽屉里。
• Câu đề bài: 抽屉 / 里 / 保险柜的钥匙 / 在
• Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa két sắt ở trong ngăn kéo.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 保险柜的钥匙 (Bảo hiểm, an toàn chìa khóa)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 抽屉 (chōuti — ngăn kéo)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “保险柜的钥匙在抽屉里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHít thở sâu có lợi cho việc xoa dịu tâm trạng căng thẳng.
✓ Đáp án chuẩn 深呼吸有利于缓解紧张情绪。
• Câu đề bài: 有利于 / 缓解 / 深呼吸 / 紧张情绪
• Nghĩa tiếng Việt: Hít thở sâu có lợi cho việc xoa dịu tâm trạng căng thẳng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 深呼吸 (hô hấp, hít thở sâu, sâu sắc)
- Động từ vị ngữ: 有利于 (yǒulìyú — có lợi cho, thuận lợi cho)
- Động từ vị ngữ: 缓解 (huǎn jiě — làm dịu, xoa dịu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 紧张情绪 (tâm trạng, cảm xúc căng thẳng, hồi hộp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “深呼吸有利于缓解紧张情绪。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANên bồi dưỡng năng lực tự giải quyết vấn đề cho trẻ.
✓ Đáp án chuẩn 应该培养孩子独立解决问题的能力。
• Câu đề bài: 独立解决问题的 / 应该 / 能力 / 培养孩子
• Nghĩa tiếng Việt: Nên bồi dưỡng năng lực tự giải quyết vấn đề cho trẻ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ năng nguyện: 应该 (yīnggāi — nên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 培养孩子 (đứa trẻ bồi dưỡng, đào tạo)
- Định ngữ bổ nghĩa: 独立解决问题的 (Độc lập, tự chủ giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 能力 (néng lì — năng lực, khả năng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “应该培养孩子独立解决问题的能力。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuyến bay đi Thanh Đảo đã bị hủy tạm thời.
✓ Đáp án chuẩn 飞往青岛的航班被临时取消了。
• Câu đề bài: 临时取消了 / 飞往青岛的 / 航班 / 被
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay đi Thanh Đảo đã bị hủy tạm thời.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 飞往青岛的 (Bay tới, bay hướng về xanh (xanh lá cây, xanh lam đảo, hòn đảo)
- Danh từ: 航班 (háng bān — chuyến bay)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Động từ vị ngữ: 临时取消了 (Tạm thời, lâm thời hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “飞往青岛的航班被临时取消了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThách thức — Tự tin — Khó khăn — Then chốt — Thu hoạch
✓ Đáp án chuẩn 在人生的道路上,我们常常会面临各种意想不到的挑战。遇到困难时,最关键的是要对自己保持充分的自信。只要我们敢于面对、坚持不懈地去克服障碍,就一定能渡过难关。每一次努力的付出,都会让我们收获宝贵的经验和真正的成长。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 挑战 自信 困难 关键 收获
• Nghĩa tiếng Việt: Thách thức — Tự tin — Khó khăn — Then chốt — Thu hoạch
• Phân tích đối chiếu: TỪ KHÓA HSK 5: 1. NẮM VỮNG 5 TỪ KHÓA: - 挑战 (tiǎozhàn - THIÊU CHIẾN): thử thách, thách thức - 自信 (zìxìn - TỰ TÍN): tự tin - 困难 (kùnnan - KHỐN NAN): khó khăn - 关键 (guānjiàn - QUAN KIỆN): mấu chốt, then chốt - 收获 (shōuhuò - THU HOẠCH): gặt hái, thu hoạch 2. GỢI Ý DÀN BÀI 3 PHẦN (~80 CHỮ): - Mở đoạn: Trong cuộc sống hoặc công việc, ai cũng sẽ đối mặt với những thử thách lớn (挑战). - Thân đoạn: Khi gặp khó khăn (困难), điều then chốt nhất (关键) là luôn giữ vững lòng tự tin (自信) và không bỏ cuộc. - Kết đoạn: Vượt qua nghịch cảnh, ta không chỉ rèn luyện bản thân mà còn thu hoạch (收获) được những kinh nghiệm vô cùng quý giá. 3. ĐOẠN VĂN MẪU THAM KHẢO (CHUẨN 85 CHỮ): 在人生的道路上,我们常常会面临各种意想不到的挑战。遇到困难时,最关键的是要对自己保持充分的自信。只要我们敢于面对、坚持不懈地去克服障碍,就一定能渡过难关。每一次努力的付出,都会让我们收获宝贵的经验和真正的成长。 Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
✓ Đáp án chuẩn 昨晚我和几位大学好朋友聚在家里,一起观看一场十分精彩的足球决赛。比赛过程非常激烈,双方不相上下。直到最后一分钟,我们支持的球队踢进了一个漂亮的制胜球!大家激动得从沙发上跳了起来,举起双手大声欢呼庆祝。与最好的朋友们一起分享这份胜利的喜悦,真是无比难忘。
• Câu đề bài: 请结合这张图片写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51113 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile