Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51111, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Hôm qua em gặp Tiểu Lý rồi, cậu ấy gầy hơn trước nhiều. Nam: Thật á? Nghe nói mấy tháng nay cậu ấy vẫn luôn tập thể hình, xem ra rất có hiệu quả. Hỏi: Về Tiểu Lý, điều nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我昨天遇到小李了,她比以前苗条多了。 男:真的啊?听说她最近几个月一直在健身,看来真有效果。 问:关于小李,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua em gặp Tiểu Lý rồi, cậu ấy gầy hơn trước nhiều. Nam: Thật á? Nghe nói mấy tháng nay cậu ấy vẫn luôn tập thể hình, xem ra rất có hiệu quả. Hỏi: Về Tiểu Lý, điều nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常失眠 (thường xuyên mất ngủ, chứng mất ngủ)
- B. 减肥失败了 (Giảm cân thất bại rồi)
- C. 身材比以前好 (Vóc dáng, thân hình so với trước đây tốt, đẹp)
- D. 开了一家健身房 (Mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình phòng tập gym, phòng tập thể hình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (身材比以前好 — Vóc dáng, thân hình so với trước đây tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mau chuyển sang kênh năm đi, trận đấu bóng sắp bắt đầu rồi. Nữ: Không được, bộ phim truyền hình này vẫn chưa chiếu xong, hôm nay là hai tập cuối. Hỏi: Nam muốn nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:快换到第五频道,球赛马上就要开始了。 女:不行,这个电视剧还没演完呢,今天是最后两集。 问:男的想让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mau chuyển sang kênh năm đi, trận đấu bóng sắp bắt đầu rồi. Nữ: Không được, bộ phim truyền hình này vẫn chưa chiếu xong, hôm nay là hai tập cuối. Hỏi: Nam muốn nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮他系领带 (Giúp, giúp đỡ anh ấy thắt cà vạt, đeo cà vạt)
- B. 换电视频道 (Đổi, thay đổi vô tuyến, truyền hình kênh truyền hình, kênh phát thanh)
- C. 陪他去看球赛 (Đi cùng anh ấy đi nhìn, xem trận bóng)
- D. 去买电影光盘 (Đi mua phim điện ảnh đĩa quang (CD, DVD))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (换电视频道 — Đổi, thay đổi vô tuyến, truyền hình kênh truyền hình, kênh phát thanh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Máy tính của tôi chạy chậm, rốt cuộc là nguyên nhân gì? Nam: Cô tải rất nhiều chương trình không cần thiết, tôi đã xóa bớt một số, bây giờ khá hơn nhiều rồi. Hỏi: Tại sao tốc độ máy tính lại rất chậm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的电脑速度慢,究竟是什么原因? 男:你下载了好多不必要的程序,我删了一些,现在好多了。 问:电脑的速度为什么很慢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy tính của tôi chạy chậm, rốt cuộc là nguyên nhân gì? Nam: Cô tải rất nhiều chương trình không cần thiết, tôi đã xóa bớt một số, bây giờ khá hơn nhiều rồi. Hỏi: Tại sao tốc độ máy tính lại rất chậm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中病毒了 (Trong, ở giữa vi-rút (virus) rồi)
- B. 垃圾程序多 (Rác, rác thải chương trình (máy tính), trình tự nhiều)
- C. 文件太多了 (Tài liệu, văn kiện quá nhiều rồi)
- D. 下载的文件太大 (Tài liệu, văn kiện tải xuống, download quá to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (垃圾程序多 — Rác, rác thải chương trình (máy tính), trình tự nhiều). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em còn do dự gì nữa chứ? Cơ hội tốt thế này em nhất định phải nắm bắt lấy. Nữ: Cơ hội tốt? Chưa chắc đâu. Anh đừng nói nữa, dù sao thì em cũng sẽ không cân nhắc đâu. Hỏi: Ý chính của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你还犹豫什么呢?这么好的机会你可一定要抓住。 女:好机会?不一定。你别再说了,反正我是不会考虑的。 问:女的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em còn do dự gì nữa chứ? Cơ hội tốt thế này em nhất định phải nắm bắt lấy. Nữ: Cơ hội tốt? Chưa chắc đâu. Anh đừng nói nữa, dù sao thì em cũng sẽ không cân nhắc đâu. Hỏi: Ý chính của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还在犹豫 (Vẫn ở do dự, ngập ngừng)
- B. 愿意承担责任 (Sẵn lòng, bằng lòng gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ)
- C. 把机会给别人 (Đem cơ hội cho người khác)
- D. 不认为是好机会 (Không cho rằng, nhận định rằng là, phải tốt, đẹp cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (不认为是好机会 — Không cho rằng, nhận định rằng là, phải tốt, đẹp cơ hội). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Thưa anh, anh xem nhẫn hay dây chuyền ạ? Nam: Anh muốn mua cho vợ anh một chiếc dây chuyền, em gợi ý giúp anh nhé. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您是看戒指还是项链? 男:我想给我妻子买一条项链,你帮我推荐一下吧。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, anh xem nhẫn hay dây chuyền ạ? Nam: Anh muốn mua cho vợ anh một chiếc dây chuyền, em gợi ý giúp anh nhé. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们是夫妻 (Họ, bọn họ là, phải vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 男的很小气 (Rất nam, nam giới keo kiệt, bủn xỉn)
- C. 男的想买条项链 (Muốn nam, nam giới mua cái, con dây chuyền, vòng cổ)
- D. 女的推荐买戒指 (Tiến cử, đề cử nữ, phụ nữ mua chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男的想买条项链 — Muốn nam, nam giới mua cái, con dây chuyền, vòng cổ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Đường hôm nay tắc thế này, xem ra tôi không kịp buổi họp buổi chiều rồi. Nữ: Không phải lo, qua ngã tư này là không tắc đường nữa đâu. Hỏi: Nam lo lắng điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天路上这么堵,看来我赶不上下午的会议了。 女:不用担心,过了这个路口就不会堵车了。 问:男的担心什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đường hôm nay tắc thế này, xem ra tôi không kịp buổi họp buổi chiều rồi. Nữ: Không phải lo, qua ngã tư này là không tắc đường nữa đâu. Hỏi: Nam lo lắng điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赶不上飞机 (đuổi không kịp, theo không kịp máy bay)
- B. 预订不到座位 (Đặt trước (vé, phòng không đến, tới chỗ ngồi, ghế ngồi)
- C. 不能按时参加会议 (Không có thể đúng giờ, đúng hạn tham gia, tham dự cuộc họp)
- D. 会议可能延长时间 (Cuộc họp có thể kéo dài, gia hạn (thời gian thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不能按时参加会议 — Không có thể đúng giờ, đúng hạn tham gia, tham dự cuộc họp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hậu quả của việc này rất nghiêm trọng, anh nói bây giờ phải làm sao? Nam: Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân, ngoài ra quỹ bồi thường chúng tôi cũng đã chuẩn bị xong rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, điều nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件事情的后果很严重,你说现在怎么办? 男:我们正在调查原因,另外赔偿的资金我们也已经准备好了。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hậu quả của việc này rất nghiêm trọng, anh nói bây giờ phải làm sao? Nam: Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân, ngoài ra quỹ bồi thường chúng tôi cũng đã chuẩn bị xong rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, điều nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 报名不太顺利 (Đăng ký, ghi danh không quá, không lắm suôn sẻ, thuận lợi)
- B. 问题不是很严重 (Câu hỏi, vấn đề không là, phải rất nghiêm trọng, trầm trọng)
- C. 原因调查清楚了 (Nguyên nhân, lý do điều tra rõ ràng rồi)
- D. 赔偿资金准备好了 (Bồi thường, đền bù nguồn vốn, tiền vốn chuẩn bị tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (赔偿资金准备好了 — Bồi thường, đền bù nguồn vốn, tiền vốn chuẩn bị tốt, đẹp rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Lãi suất ngân hàng lại giảm rồi, có nên rút tiền ra mua cổ phiếu không? Nữ: Anh lại có am hiểu gì về thị trường chứng khoán đâu, vẫn nên cẩn trọng một chút, gửi ngân hàng an toàn hơn. Hỏi: Nữ cho rằng nên đầu tư như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:银行的利息又降了,要不要把钱取出来买股票呢? 女:你又不了解股市,还是谨慎点儿,存银行比较保险。 问:女的认为应该怎么投资?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lãi suất ngân hàng lại giảm rồi, có nên rút tiền ra mua cổ phiếu không? Nữ: Anh lại có am hiểu gì về thị trường chứng khoán đâu, vẫn nên cẩn trọng một chút, gửi ngân hàng an toàn hơn. Hỏi: Nữ cho rằng nên đầu tư như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 存银行 (gửi (tiền), tiết kiệm ngân hàng)
- B. 买股票 (mua cổ phiếu, chứng khoán)
- C. 买黄金 (mua vàng, hoàng kim)
- D. 买房子 (mua nhà cái, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (存银行 — gửi (tiền), tiết kiệm ngân hàng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Nhìn vào sơ yếu lý lịch của anh, trước đây anh đã từng làm việc trong lĩnh vực này. Nam: Đúng vậy, tôi từng làm ngoại thương hai năm. Hỏi: Nam rất có khả năng đang làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:从你的简历上看,你以前在这个领域工作过。 男:对,我做过两年对外贸易。 问:男的最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn vào sơ yếu lý lịch của anh, trước đây anh đã từng làm việc trong lĩnh vực này. Nam: Đúng vậy, tôi từng làm ngoại thương hai năm. Hỏi: Nam rất có khả năng đang làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谈判 (tán pàn: đàm phán, thương lượng)
- B. 应聘 (yìng pìn: ứng tuyển, xin việc)
- C. 听讲座 (nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
- D. 整理数据 (dữ liệu, số liệu chỉnh lý, thu dọn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (应聘 — yìng pìn: ứng tuyển, xin việc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chào cô, cô có thể đổi giúp tôi tờ một trăm tệ được không? Nữ: Xin lỗi, tôi cũng không có tiền lẻ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您能帮我破开一百块钱吗? 女:不好意思,我也没有零钱。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, cô có thể đổi giúp tôi tờ một trăm tệ được không? Nữ: Xin lỗi, tôi cũng không có tiền lẻ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钱包丢了 (Ví tiền, bóp tiền mất, đánh mất rồi)
- B. 想换零钱 (Muốn đổi, thay đổi tiền lẻ, tiền đổi)
- C. 想买零食 (Muốn mua đồ ăn vặt)
- D. 衣服破了 (Quần áo vỡ, rách rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (想换零钱 — Muốn đổi, thay đổi tiền lẻ, tiền đổi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Buổi tối hôm nay anh dẫn chương trình cực kỳ tốt, bầu không khí rất sôi nổi. Nam: Chủ yếu là nhờ chị hướng dẫn tốt, không có sự hướng dẫn của chị thì không đạt được hiệu quả thế này. Hỏi: Nam dẫn chương trình thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天的晚会你主持得相当好,气氛搞得很热烈。 男:主要是您指导得好,没有您的指导,达不到这样的效果。 问:男的主持得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Buổi tối hôm nay anh dẫn chương trình cực kỳ tốt, bầu không khí rất sôi nổi. Nam: Chủ yếu là nhờ chị hướng dẫn tốt, không có sự hướng dẫn của chị thì không đạt được hiệu quả thế này. Hỏi: Nam dẫn chương trình thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 效果一般 (hiệu quả, kết quả bình thường, thông thường)
- B. 风格独特 (phong cách, phong thái độc đáo, đặc sắc)
- C. 气氛很热烈 (Bầu không khí, không khí (buổi lễ rất nồng nhiệt, nhiệt liệt)
- D. 没把握好时间 (Chưa nắm bắt, nắm chắc tốt, đẹp thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (气氛很热烈 — Bầu không khí, không khí (buổi lễ rất nồng nhiệt, nhiệt liệt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thư mời tôi đã xem qua rồi, không có vấn đề gì cả, em mau chóng gửi đi nhé. Nữ: Vừa rồi chủ nhiệm Mã nói danh sách lại có sự điều chỉnh, đợi danh sách mới được xác định là em gửi ngay. Hỏi: Tại sao nữ vẫn chưa gửi thư mời?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:邀请信我已经看过了,没什么问题,你尽快发出去吧。 女:刚才马主任说,名单又有调整,等新名单确定了我就发。 问:女的为什么还不发邀请信?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thư mời tôi đã xem qua rồi, không có vấn đề gì cả, em mau chóng gửi đi nhé. Nữ: Vừa rồi chủ nhiệm Mã nói danh sách lại có sự điều chỉnh, đợi danh sách mới được xác định là em gửi ngay. Hỏi: Tại sao nữ vẫn chưa gửi thư mời?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传真机有问题 (Bản fax, gửi fax máy móc có câu hỏi, vấn đề)
- B. 邀请信还要改 (Mời, lời mời thư, lá thư vẫn cần sửa, sửa đổi)
- C. 主任不同意发 (Chủ nhiệm, trưởng ban khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành gửi, phát ra)
- D. 名单有新调整 (Danh sách, danh sách bảng tên có mới điều chỉnh, sắp xếp lại)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (名单有新调整 — Danh sách, danh sách bảng tên có mới điều chỉnh, sắp xếp lại). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Đây là một ít đặc sản em mang cho thầy từ quê lên, rất có ích trong việc bảo vệ cổ họng. Nam: Em khách khí quá, cảm ơn em nhé. Hỏi: Món quà nữ tặng có tác dụng gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是我从老家给您带的一点儿特产,对保护嗓子很有帮助。 男:你太客气了,谢谢你。 问:女的送的东西有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là một ít đặc sản em mang cho thầy từ quê lên, rất có ích trong việc bảo vệ cổ họng. Nam: Em khách khí quá, cảm ơn em nhé. Hỏi: Món quà nữ tặng có tác dụng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保护嗓子 (bảo vệ, giữ gìn cổ họng, giọng nói)
- B. 帮助戒烟 (giúp đỡ cai thuốc lá, bỏ thuốc)
- C. 治疗过敏 (điều trị, chữa trị dị ứng, mẫn cảm)
- D. 缓解疼痛 (làm dịu, xoa dịu đau đớn, cơn đau)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (保护嗓子 — bảo vệ, giữ gìn cổ họng, giọng nói). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em đi đâu vào kỳ nghỉ hè thế? Một kỳ nghỉ không gặp, sao lại bị phơi đen thế này? Nữ: Mấy hôm trước đi làm tình nguyện viên cho một triển lãm, bị nắng chiếu đen đấy. Hỏi: Nữ bị làm sao thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你暑假去哪儿了?一个假期没见,怎么晒黑了? 女:前几天去给一个展览做志愿者,被晒的。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi đâu vào kỳ nghỉ hè thế? Một kỳ nghỉ không gặp, sao lại bị phơi đen thế này? Nữ: Mấy hôm trước đi làm tình nguyện viên cho một triển lãm, bị nắng chiếu đen đấy. Hỏi: Nữ bị làm sao thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晒黑了 (Phơi (nắng), sưởi nắng màu đen rồi)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 被批评了 (Bị phê bình, chỉ trích rồi)
- D. 变时髦了 (Thay đổi, biến đổi hợp thời trang, sành điệu rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (晒黑了 — Phơi (nắng), sưởi nắng màu đen rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Lái xe không uống rượu, uống rượu không lái xe. Anh đã uống rượu rồi, hay để em lái vậy. Nam: Anh không say, nhưng đầu hơi choáng một chút, vậy đành làm phiền em nhé. Hỏi: Nam bây giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:开车不喝酒,喝酒不开车。你喝了酒,还是我来开吧。 男:我没醉,不过头是有点儿晕,那就辛苦你了。 问:男的现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lái xe không uống rượu, uống rượu không lái xe. Anh đã uống rượu rồi, hay để em lái vậy. Nam: Anh không say, nhưng đầu hơi choáng một chút, vậy đành làm phiền em nhé. Hỏi: Nam bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分遗憾 (vô cùng, rất đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 觉得委屈 (cảm thấy ấm ức, tủi thân)
- C. 头有点儿晕 (Đầu, cái đầu hơi, hơi một chút (hơi mệt chóng mặt, choáng váng)
- D. 肚子不舒服 (Bụng không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (头有点儿晕 — Đầu, cái đầu hơi, hơi một chút (hơi mệt chóng mặt, choáng váng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mệt chết mất, đến bao giờ mới trèo lên đến đỉnh núi đây? Nữ: Sắp rồi, cố gắng thêm một lát nữa là đến. Em đếm rồi, chúng ta đã trèo được hơn tám trăm bậc thang rồi. Hỏi: Về họ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:累死我了,什么时候才能爬到山顶啊? 女:快了,再坚持一会儿就到了。我数了一下,我们已经爬了八百多个台阶了。 问:关于他们,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mệt chết mất, đến bao giờ mới trèo lên đến đỉnh núi đây? Nữ: Sắp rồi, cố gắng thêm một lát nữa là đến. Em đếm rồi, chúng ta đã trèo được hơn tám trăm bậc thang rồi. Hỏi: Về họ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在游泳 (ở bơi lội)
- B. 喜欢摄影 (thích nhiếp ảnh, quay phim)
- C. 在山脚下 (Ở núi, ngọn núi chân, bàn chân dưới)
- D. 快到山顶了 (Nhanh, mau đến, tới núi, ngọn núi đỉnh, chóp đỉnh rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (快到山顶了 — Nhanh, mau đến, tới núi, ngọn núi đỉnh, chóp đỉnh rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Em không đồng ý với phương án này, lý do là rủi ro quá lớn. Nam: Vậy chúng ta có thể tiến hành ở phạm vi nhỏ trước, rồi sau đó mới quyết định có nhân rộng ra hay không. Hỏi: Ý của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我不同意这个方案,理由就是风险太大。 男:那我们可以先在小范围内进行,然后再决定要不要推广。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em không đồng ý với phương án này, lý do là rủi ro quá lớn. Nam: Vậy chúng ta có thể tiến hành ở phạm vi nhỏ trước, rồi sau đó mới quyết định có nhân rộng ra hay không. Hỏi: Ý của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风险不大 (rủi ro, hiểm họa không lớn, nhỏ)
- B. 反对推广 (phản đối, không đồng ý phổ biến, nhân rộng)
- C. 先小范围试一试 (Trước, trước tiên trước hết nhỏ, bé phạm vi, quy mô thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm)
- D. 跟领导商量一下 (Với lãnh đạo, người đứng đầu bàn bạc, thương lượng một dưới)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先小范围试一试 — Trước, trước tiên trước hết nhỏ, bé phạm vi, quy mô thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em đi đâu thế? Sao gọi điện thoại mãi mà không thông vậy? Nữ: Em vừa ở trong hầm để xe, sóng không tốt lắm, không lỡ việc gì chứ? Hỏi: Nữ vừa đi đâu về?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你去哪儿了?手机怎么一直打不通呢? 女:我刚才在地下车库,信号不太好,没耽误什么事吧? 问:女的刚才去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi đâu thế? Sao gọi điện thoại mãi mà không thông vậy? Nữ: Em vừa ở trong hầm để xe, sóng không tốt lắm, không lỡ việc gì chứ? Hỏi: Nữ vừa đi đâu về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- B. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- C. 卫生间 (wèi shēng jiān: nhà vệ sinh, phòng vệ sinh)
- D. 地下车库 (gara ô tô, nhà để xe dưới lòng đất, dưới đất)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (地下车库 — gara ô tô, nhà để xe dưới lòng đất, dưới đất). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Hôm nay anh bị sao thế? Cứ lén lén lút lút mãi. Nam: Hôm nay là sinh nhật Tiểu Lý, bọn anh muốn sau giờ làm sẽ mang lại cho cô ấy một bất ngờ. Hỏi: Nam đang chuẩn bị việc gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你今天怎么了?一直神神秘秘的。 男:今天是小李的生日,我们想下班后给她一个惊喜。 问:男的在准备什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay anh bị sao thế? Cứ lén lén lút lút mãi. Nam: Hôm nay là sinh nhật Tiểu Lý, bọn anh muốn sau giờ làm sẽ mang lại cho cô ấy một bất ngờ. Hỏi: Nam đang chuẩn bị việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去做实验 (Đi làm, chế tạo thí nghiệm, làm thí nghiệm)
- B. 周末聚会 (tụ họp, buổi gặp mặt cuối tuần)
- C. 向小李求婚 (Hướng tới, về phía nhỏ, bé Lý (họ Lý cầu, tìm cầu)
- D. 给小李过生日 (Cho nhỏ, bé Lý (họ Lý đã từng sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (给小李过生日 — Cho nhỏ, bé Lý (họ Lý đã từng sinh nhật). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chai mật ong này hình như quá hạn sử dụng rồi, tiếc thật, vứt đi thôi. Nữ: Đừng bao giờ vứt, mật ong không bao giờ hỏng đâu. Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这瓶蜂蜜好像过了保质期,真可惜,扔了吧。 女:千万别,蜂蜜是不会变质的。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chai mật ong này hình như quá hạn sử dụng rồi, tiếc thật, vứt đi thôi. Nữ: Đừng bao giờ vứt, mật ong không bao giờ hỏng đâu. Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要浪费 (đừng lãng phí, phung phí)
- B. 别扔蜂蜜 (Đừng ném, vứt mật ong)
- C. 蜂蜜坏了 (Mật ong xấu, hỏng rồi)
- D. 蜂蜜用途很广 (Mật ong công dụng, mục đích sử dụng rất rộng lớn, bao la)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (别扔蜂蜜 — Đừng ném, vứt mật ong). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh ơi, bác sĩ nói ca phẫu thuật của bố rất thành công, một tuần nữa là có thể xuất viện rồi. Nam: Tốt quá. Mấy ngày nay nhờ có em, chắc mệt lắm phải không? Nữ: Cũng tạm ổn, không sao đâu. Nam: Việc bên anh cũng bận xong rồi, hôm nay anh sẽ ra bệnh viện, em về nhà nghỉ ngơi cho thật tốt nhé. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:哥,医生说爸爸的手术很成功,再过一个星期就能出院了。 男:太好了。这些天多亏你了,累坏了吧? 女:还行,没事。 男:我这边的事也忙完了,我今天就去医院,你回家好好休息一下。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ơi, bác sĩ nói ca phẫu thuật của bố rất thành công, một tuần nữa là có thể xuất viện rồi. Nam: Tốt quá. Mấy ngày nay nhờ có em, chắc mệt lắm phải không? Nữ: Cũng tạm ổn, không sao đâu. Nam: Việc bên anh cũng bận xong rồi, hôm nay anh sẽ ra bệnh viện, em về nhà nghỉ ngơi cho thật tốt nhé. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的是护士 (Là, phải nữ, phụ nữ y tá, điều dưỡng)
- B. 爸爸刚做完手术 (Bố vừa mới, vừa vặn làm, chế tạo xong, hoàn thành phẫu thuật, ca mổ)
- C. 男的想回家睡觉 (Muốn nam, nam giới về nhà ngủ)
- D. 爸爸身体没毛病 (Bố cơ thể, sức khỏe chưa tật xấu, khuyết điểm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (爸爸刚做完手术 — Bố vừa mới, vừa vặn làm, chế tạo xong, hoàn thành phẫu thuật, ca mổ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ngày mai đi Cáp Nhĩ Tân, thời tiết bên đó em đã xem chưa? Nữ: Em xem dự báo thời tiết rồi, ngày mai Cáp Nhĩ Tân có tuyết. Nam: Vậy em nhất định phải mặc áo lông vũ vào, cẩn thận kẻo bị cóng đấy. Nữ: Làm sao mà cóng được, mấy ngày này cơ bản đều ở trong nhà, không có cơ hội ra ngoài. Hỏi: Ý chính của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天去哈尔滨,那边的天气你看了没? 女:我看天气预报了,明天哈尔滨有雪。 男:那你一定要穿上羽绒服,小心别冻着。 女:根本冻不着,这两天基本上都在室内,没机会出去。 问:女的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai đi Cáp Nhĩ Tân, thời tiết bên đó em đã xem chưa? Nữ: Em xem dự báo thời tiết rồi, ngày mai Cáp Nhĩ Tân có tuyết. Nam: Vậy em nhất định phải mặc áo lông vũ vào, cẩn thận kẻo bị cóng đấy. Nữ: Làm sao mà cóng được, mấy ngày này cơ bản đều ở trong nhà, không có cơ hội ra ngoài. Hỏi: Ý chính của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会受冻 (Không biết nhận, chịu đựng đóng băng, lạnh cóng)
- B. 不会下雪 (Không biết tuyết rơi)
- C. 随时联系 (bất cứ lúc nào, mọi lúc liên hệ, liên lạc)
- D. 想抽时间去游览 (Muốn rút ra, trích xuất thời gian đi tham quan, du ngoạn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (不会受冻 — Không biết nhận, chịu đựng đóng băng, lạnh cóng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Con trai anh lúc trò chuyện với tôi có nói rằng, cậu ấy muốn sau khi tốt nghiệp sẽ đi làm diễn viên. Nam: Tôi lại hy vọng sau này nó có thể giúp tôi điều hành công ty này. Nữ: Theo tôi được biết, nó chẳng có hứng thú gì với ngành may mặc cả. Nam: Đúng vậy, không thể ép buộc được, tôi đành tôn trọng sự lựa chọn của chính nó thôi. Hỏi: Về nam, điều nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您儿子跟我聊天儿时告诉我,他想毕业后就去当演员。 男:我倒是希望他以后能帮我经营这家公司。 女:据我了解,他对服装业没什么兴趣。 男:是啊,不能强求,我也只能尊重他自己的选择了。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai anh lúc trò chuyện với tôi có nói rằng, cậu ấy muốn sau khi tốt nghiệp sẽ đi làm diễn viên. Nam: Tôi lại hy vọng sau này nó có thể giúp tôi điều hành công ty này. Nữ: Theo tôi được biết, nó chẳng có hứng thú gì với ngành may mặc cả. Nam: Đúng vậy, không thể ép buộc được, tôi đành tôn trọng sự lựa chọn của chính nó thôi. Hỏi: Về nam, điều nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经营饭店 (nhà hàng, quán ăn kinh doanh, quản lý điều hành)
- B. 尊重儿子的选择 (Tôn trọng, kính trọng lựa chọn, chọn lựa con trai)
- C. 希望儿子当演员 (Hy vọng con trai làm (nghề), khi diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 常跟儿子聊天儿 (Thường, thường xuyên tán gẫu, trò chuyện gẫu cùng/với con trai)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (尊重儿子的选择 — Tôn trọng, kính trọng lựa chọn, chọn lựa con trai) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thưa cô, xin hỏi cô tìm ai? Nữ: Tôi tìm quản lý Vương của bộ phận nhân sự. Nam: Phiền cô đăng ký ở đây một chút, tôi giúp cô liên hệ với anh ấy. Nữ: Vâng, cảm ơn anh. Hỏi: Nam nhờ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,请问您找谁? 女:我找人事部的王经理。 男:请您在这里登记一下,我帮您联系他。 女:好的,谢谢你。 问:男的请女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, xin hỏi cô tìm ai? Nữ: Tôi tìm quản lý Vương của bộ phận nhân sự. Nam: Phiền cô đăng ký ở đây một chút, tôi giúp cô liên hệ với anh ấy. Nữ: Vâng, cảm ơn anh. Hỏi: Nam nhờ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍产品 (sản phẩm, hàng hóa giới thiệu)
- B. 联系王经理 (Liên hệ, liên lạc vua, quốc vương người quản lý)
- C. 登记个人信息 (Đăng ký, ghi danh cá nhân thông tin, tin tức dữ liệu)
- D. 确定面试时间 (Xác định, chốt lại phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (登记个人信息 — Đăng ký, ghi danh cá nhân thông tin, tin tức dữ liệu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nghe nói nơi đây của các anh là quê hương của Vương An Thạch phải không? Nam: Đúng vậy, ông ấy là người Lâm Xuyên, Giang Tây chúng tôi. Nữ: Thế chắc là có những danh thắng liên quan đến nhà văn lớn này chứ? Nam: Có chứ, lát nữa tôi sẽ dẫn cô đi tham quan. Hỏi: Vương An Thạch là người ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你们这里是王安石的故乡? 男:对,他是我们江西临川人。 女:那应该有和这位大文学家有关的景点吧? 男:有,一会儿我就带你去参观。 问:王安石是哪里人?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói nơi đây của các anh là quê hương của Vương An Thạch phải không? Nam: Đúng vậy, ông ấy là người Lâm Xuyên, Giang Tây chúng tôi. Nữ: Thế chắc là có những danh thắng liên quan đến nhà văn lớn này chứ? Nam: Có chứ, lát nữa tôi sẽ dẫn cô đi tham quan. Hỏi: Vương An Thạch là người ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 山西 (phía Tây núi, ngọn núi)
- B. 广西 (phía Tây rộng lớn, bao la)
- C. 江西 (phía Tây sông lớn, con sông (Trường Giang))
- D. 湖北 (phía Bắc hồ, hồ nước tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (江西 — phía Tây sông lớn, con sông (Trường Giang)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chào cô, tôi đến lấy bưu phẩm. Nữ: Căn cước công dân của anh mang theo chứ ạ? Nam: Tôi đến lấy hộ một người bạn, chỉ mang theo thẻ căn cước của cô ấy thôi. Nữ: Xin lỗi, cần phải có cả thẻ căn cước của anh nữa, nếu không thì không lấy được đâu. Hỏi: Tại sao nam không thể lấy được bưu phẩm?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我取一下包裹。 女:您身份证带了吧? 男:我是替我一个朋友来取,只带了她的身份证。 女:对不起,还需要您的身份证,否则取不了。 问:男的为什么不能取包裹?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi đến lấy bưu phẩm. Nữ: Căn cước công dân của anh mang theo chứ ạ? Nam: Tôi đến lấy hộ một người bạn, chỉ mang theo thẻ căn cước của cô ấy thôi. Nữ: Xin lỗi, cần phải có cả thẻ căn cước của anh nữa, nếu không thì không lấy được đâu. Hỏi: Tại sao nam không thể lấy được bưu phẩm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 包裹还没到 (Bưu phẩm, gói đồ vẫn chưa đến, tới)
- B. 包裹单丢了 (Bưu phẩm, gói đồ đơn, lẻ mất, đánh mất rồi)
- C. 没拿朋友的身份证 (Chưa cầm, lấy thẻ căn cước công dân, CMND bạn bè)
- D. 没带自己的身份证 (Chưa mang theo, dẫn dắt thẻ căn cước công dân, CMND của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (没带自己的身份证 — Chưa mang theo, dẫn dắt thẻ căn cước công dân, CMND của tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Thật sự là anh đấy à? Vừa nãy em suýt nữa không nhận ra. Nam: Anh cũng không ngờ là em, bất ngờ quá, vậy mà lại gặp em ở đây. Nữ: Anh đến làm thị thực là để đi du học à? Nam: Không phải, anh đi du lịch. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真的是你啊?刚才我差点儿没认出来。 男:我也没想到是你,太意外了,竟然在这里碰到你。 女:你来办签证是去留学吗? 男:不是,我是去旅游。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật sự là anh đấy à? Vừa nãy em suýt nữa không nhận ra. Nam: Anh cũng không ngờ là em, bất ngờ quá, vậy mà lại gặp em ở đây. Nữ: Anh đến làm thị thực là để đi du học à? Nam: Không phải, anh đi du lịch. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在办签证 (Ở làm, giải quyết thị thực, visa)
- B. 刚出差回来 (Vừa mới, vừa vặn đi công tác trở về, về đây)
- C. 准备出国留学 (Chuẩn bị ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học)
- D. 在保险公司工作 (Ở bảo hiểm, an toàn công ty làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (在办签证 — Ở làm, giải quyết thị thực, visa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Vừa nãy chủ nhà gọi điện đến, hỏi chúng ta có muốn tiếp tục thuê căn nhà này nữa không. Nữ: Chẳng phải chúng ta đã bàn là đổi lấy một căn nhà lớn hơn sao? Nam: Thế em gọi lại cho chú ấy đi. Nữ: Vâng, em gọi luôn đây. Hỏi: Nữ chuẩn bị gọi điện cho ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:刚才房东来电话,问我们要不要继续租这个房子。 女:我们不是说好了换个大点儿的房子吗? 男:那你给他回个电话吧。 女:好,我现在就打。 问:女的要给谁打电话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy chủ nhà gọi điện đến, hỏi chúng ta có muốn tiếp tục thuê căn nhà này nữa không. Nữ: Chẳng phải chúng ta đã bàn là đổi lấy một căn nhà lớn hơn sao? Nam: Thế em gọi lại cho chú ấy đi. Nữ: Vâng, em gọi luôn đây. Hỏi: Nữ chuẩn bị gọi điện cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房东 (fáng dōng: chủ nhà (cho thuê))
- B. 公司秘书 (thư ký công ty)
- C. 装修公司 (công ty trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- D. 房屋中介 (môi giới, trung gian nhà cửa, nhà ở)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (房东 — fáng dōng: chủ nhà (cho thuê)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Mùi vị món ăn hôm nay thế nào? Nam: Tạm được, món đậu phụ này vị rất ngon, chỉ là hơi mặn một chút. Nữ: Cho nhiều muối quá à? Chẳng phải khẩu vị của anh khá nặng sao? Nam: Ăn nhạt một chút tốt hơn, ăn nhiều muối quá không tốt cho sức khỏe. Hỏi: Nam cảm thấy món ăn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天的菜味道怎么样? 男:还可以,这个豆腐味道不错,就是稍微有点儿咸。 女:盐放多了吗?你口味不是挺重的吗? 男:清淡些好,吃盐太多对身体不好。 问:男的觉得菜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mùi vị món ăn hôm nay thế nào? Nam: Tạm được, món đậu phụ này vị rất ngon, chỉ là hơi mặn một chút. Nữ: Cho nhiều muối quá à? Chẳng phải khẩu vị của anh khá nặng sao? Nam: Ăn nhạt một chút tốt hơn, ăn nhiều muối quá không tốt cho sức khỏe. Hỏi: Nam cảm thấy món ăn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太清淡了 (Quá thanh đạm, nhẹ nhàng rồi)
- B. 盐放多了 (Muối, muối ăn đặt, để nhiều rồi)
- C. 颜色太淡 (Màu sắc quá nhạt (vị, màu))
- D. 让人没有食欲 (Để người không có sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (盐放多了 — Muối, muối ăn đặt, để nhiều rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin chào, xin hỏi anh chị muốn làm giao dịch gì? Nữ: Tôi muốn mở dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Nam: Vâng, mời anh chị qua đây, phiền điền trước vào bảng này ạ. Nữ: Thủ tục có phức tạp không? Nam: Không, rất đơn giản. Hỏi: Nữ dự định làm giao dịch nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问您要办理什么业务? 女:我想开通网上银行。 男:好的,这边请,请先填一下这个表格。 女:手续复杂吗? 男:不,很简单。 问:女的打算办理哪项业务?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi anh chị muốn làm giao dịch gì? Nữ: Tôi muốn mở dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Nam: Vâng, mời anh chị qua đây, phiền điền trước vào bảng này ạ. Nữ: Thủ tục có phức tạp không? Nam: Không, rất đơn giản. Hỏi: Nữ dự định làm giao dịch nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 申请贷款 (khoản vay, tiền vay xin, nộp đơn xin)
- B. 申请信用卡 (thẻ tín dụng xin, nộp đơn xin)
- C. 开通国际长途 (Khai thông, thông xe quốc tế đường dài, viễn thông đường dài)
- D. 开通网上银行 (Khai thông, thông xe trên mạng, trực tuyến ngân hàng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (开通网上银行 — Khai thông, thông xe trên mạng, trực tuyến ngân hàng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một người bạn của tôi có lần đi chợ mua rau, khi đang mặc cả, người bán hàng hơi thiếu kiên nhẫn nói với anh ấy: 'Vợ anh thường xuyên mua rau ở chỗ tôi, cô ấy là khách quen, tôi luôn bán cho cô ấy loại rau tươi nhất với giá rẻ nhất.' Bạn tôi nghe xong vô cùng ngạc nhiên, liền hỏi: 'Sao anh biết vợ tôi là ai?' Người bán hàng nói: 'Mỗi lần cô ấy thanh toán, mở ví ra, tôi đều nhìn thấy ảnh của anh, nhìn nhiều lần quá rồi nên tôi nhận ra anh.' :Tại sao người bạn lại rất ngạc nhiên?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我的一个朋友有一次去菜市场买菜,在讨价还价的时候,卖菜的小贩有些不耐烦地对他说:“你太太总在我这里买菜,她是我的老顾客,我给她都是最新鲜的菜,最便宜的价格。”我朋友听了特别惊讶,就问:“你怎么知道我太太是谁?”小贩说:“她每次付款,打开钱包,我就会看到你的照片,看过太多次了,所以我认识你。” 问:朋友为什么很惊讶?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi có lần đi chợ mua rau, khi đang mặc cả, người bán hàng hơi thiếu kiên nhẫn nói với anh ấy: 'Vợ anh thường xuyên mua rau ở chỗ tôi, cô ấy là khách quen, tôi luôn bán cho cô ấy loại rau tươi nhất với giá rẻ nhất.' Bạn tôi nghe xong vô cùng ngạc nhiên, liền hỏi: 'Sao anh biết vợ tôi là ai?' Người bán hàng nói: 'Mỗi lần cô ấy thanh toán, mở ví ra, tôi đều nhìn thấy ảnh của anh, nhìn nhiều lần quá rồi nên tôi nhận ra anh.' :Tại sao người bạn lại rất ngạc nhiên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小贩认识他 (Nhỏ, bé quen biết, nhận biết anh ấy)
- B. 小贩没要他的钱 (Nhỏ, bé chưa cần tiền của anh ấy)
- C. 小贩挣了很多钱 (Nhỏ, bé kiếm tiền, kiếm sống (zhèng) rồi rất nhiều tiền)
- D. 小贩多给了他一些菜 (Nhỏ, bé nhiều cho rồi anh ấy một số, một vài món ăn, thức ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (小贩认识他 — Nhỏ, bé quen biết, nhận biết anh ấy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một người bạn của tôi có lần đi chợ mua rau, khi đang mặc cả, người bán hàng hơi thiếu kiên nhẫn nói với anh ấy: 'Vợ anh thường xuyên mua rau ở chỗ tôi, cô ấy là khách quen, tôi luôn bán cho cô ấy loại rau tươi nhất với giá rẻ nhất.' Bạn tôi nghe xong vô cùng ngạc nhiên, liền hỏi: 'Sao anh biết vợ tôi là ai?' Người bán hàng nói: 'Mỗi lần cô ấy thanh toán, mở ví ra, tôi đều nhìn thấy ảnh của anh, nhìn nhiều lần quá rồi nên tôi nhận ra anh.' :Về người vợ của bạn, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我的一个朋友有一次去菜市场买菜,在讨价还价的时候,卖菜的小贩有些不耐烦地对他说:“你太太总在我这里买菜,她是我的老顾客,我给她都是最新鲜的菜,最便宜的价格。”我朋友听了特别惊讶,就问:“你怎么知道我太太是谁?”小贩说:“她每次付款,打开钱包,我就会看到你的照片,看过太多次了,所以我认识你。” 问:关于朋友的太太,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi có lần đi chợ mua rau, khi đang mặc cả, người bán hàng hơi thiếu kiên nhẫn nói với anh ấy: 'Vợ anh thường xuyên mua rau ở chỗ tôi, cô ấy là khách quen, tôi luôn bán cho cô ấy loại rau tươi nhất với giá rẻ nhất.' Bạn tôi nghe xong vô cùng ngạc nhiên, liền hỏi: 'Sao anh biết vợ tôi là ai?' Người bán hàng nói: 'Mỗi lần cô ấy thanh toán, mở ví ra, tôi đều nhìn thấy ảnh của anh, nhìn nhiều lần quá rồi nên tôi nhận ra anh.' :Về người vợ của bạn, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱吃烤鸭 (Yêu, yêu thích ăn vịt quay)
- B. 和丈夫吵架了 (Cãi nhau, cãi cọ cùng/với chồng rồi)
- C. 怀念过去的生活 (Tưởng nhớ, nhớ nhung cuộc sống, sinh hoạt quá khứ)
- D. 钱包里有丈夫的照片 (Ví tiền, bóp tiền bên trong có bức ảnh, tấm hình chồng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (钱包里有丈夫的照片 — Ví tiền, bóp tiền bên trong có bức ảnh, tấm hình chồng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thỏ là quán quân chạy bộ nhưng lại không biết bơi. Có người cho rằng đây là điểm yếu của thỏ, vì vậy cha mẹ và thầy cô yêu cầu nó đi học bơi. Thỏ mất rất nhiều thời gian mà vẫn không học được, nó vừa nghi hoặc vừa đau khổ. Chuột nói: 'Thỏ sinh ra là để chạy bộ, nên để nó phát huy thế mạnh chạy bộ của mình.' Nhìn quanh chúng ta, nhiều gia đình, trường học, công ty đều tuân theo một quy định bất thành văn: bắt mọi người nỗ lực sửa chữa khuyết điểm. Các nhà quản lý công ty dành phần lớn thời gian cho những người có khuyết điểm, muốn giúp họ giảm bớt sai lầm. Cha mẹ, thầy cô và phụ huynh chú ý đến môn học kém nhất của con cái chứ không phải môn xuất sắc nhất. Hầu như tất cả mọi người đều tập trung sức lực để giải quyết vấn đề chứ không phải để phát hiện ưu thế. Ai cũng có suy nghĩ này: chỉ cần sửa được khuyết điểm của một người, anh ta sẽ trở nên tốt hơn. Kết quả cuối cùng thường là: tạo ra vô số người hoặc công ty bình thường, tầm thường. :Thỏ học bơi như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 兔子是跑步冠军,可是不会游泳。有人认为这是兔子的弱点,于是,兔子的父母和老师要求它去学游泳。兔子费了很长时间也没学会,它既疑惑又痛苦。老鼠说:“兔子是为跑步而生的,应该让它发挥跑步的优势。”看看我们的四周,许多家庭、学校、公司,都遵循一条不成文的规定:让人们努力改正缺点。公司经理人把大部分时间用在有缺点的人身上,想要帮助他们减少错误。父母、老师和家长注意的是孩子成绩最差的一科,而不是最优秀的科目。几乎所有的人都在集中力量解决问题,而不是去发现优势。人人都有这样的想法:只要能改正一个人的缺点,他就会变得更好。最终的结果却往往是:造就无数普通、平常的人或公司。 问:兔子学游泳学得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Thỏ là quán quân chạy bộ nhưng lại không biết bơi. Có người cho rằng đây là điểm yếu của thỏ, vì vậy cha mẹ và thầy cô yêu cầu nó đi học bơi. Thỏ mất rất nhiều thời gian mà vẫn không học được, nó vừa nghi hoặc vừa đau khổ. Chuột nói: 'Thỏ sinh ra là để chạy bộ, nên để nó phát huy thế mạnh chạy bộ của mình.' Nhìn quanh chúng ta, nhiều gia đình, trường học, công ty đều tuân theo một quy định bất thành văn: bắt mọi người nỗ lực sửa chữa khuyết điểm. Các nhà quản lý công ty dành phần lớn thời gian cho những người có khuyết điểm, muốn giúp họ giảm bớt sai lầm. Cha mẹ, thầy cô và phụ huynh chú ý đến môn học kém nhất của con cái chứ không phải môn xuất sắc nhất. Hầu như tất cả mọi người đều tập trung sức lực để giải quyết vấn đề chứ không phải để phát hiện ưu thế. Ai cũng có suy nghĩ này: chỉ cần sửa được khuyết điểm của một người, anh ta sẽ trở nên tốt hơn. Kết quả cuối cùng thường là: tạo ra vô số người hoặc công ty bình thường, tầm thường. :Thỏ học bơi như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常痛苦 (vô cùng, rất đau khổ, thống khổ)
- B. 经常受伤 (thường xuyên bị thương, tổn thương)
- C. 成绩突出 (thành tích, điểm số nổi bật, xuất chúng)
- D. 比老鼠游得快 (So với con chuột bơi (lội) nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (非常痛苦 — vô cùng, rất đau khổ, thống khổ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thỏ là quán quân chạy bộ nhưng lại không biết bơi. Có người cho rằng đây là điểm yếu của thỏ, vì vậy cha mẹ và thầy cô yêu cầu nó đi học bơi. Thỏ mất rất nhiều thời gian mà vẫn không học được, nó vừa nghi hoặc vừa đau khổ. Chuột nói: 'Thỏ sinh ra là để chạy bộ, nên để nó phát huy thế mạnh chạy bộ của mình.' Nhìn quanh chúng ta, nhiều gia đình, trường học, công ty đều tuân theo một quy định bất thành văn: bắt mọi người nỗ lực sửa chữa khuyết điểm. Các nhà quản lý công ty dành phần lớn thời gian cho những người có khuyết điểm, muốn giúp họ giảm bớt sai lầm. Cha mẹ, thầy cô và phụ huynh chú ý đến môn học kém nhất của con cái chứ không phải môn xuất sắc nhất. Hầu như tất cả mọi người đều tập trung sức lực để giải quyết vấn đề chứ không phải để phát hiện ưu thế. Ai cũng có suy nghĩ này: chỉ cần sửa được khuyết điểm của một người, anh ta sẽ trở nên tốt hơn. Kết quả cuối cùng thường là: tạo ra vô số người hoặc công ty bình thường, tầm thường. :Quy định mà nhiều người tuân theo đó là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 兔子是跑步冠军,可是不会游泳。有人认为这是兔子的弱点,于是,兔子的父母和老师要求它去学游泳。兔子费了很长时间也没学会,它既疑惑又痛苦。老鼠说:“兔子是为跑步而生的,应该让它发挥跑步的优势。”看看我们的四周,许多家庭、学校、公司,都遵循一条不成文的规定:让人们努力改正缺点。公司经理人把大部分时间用在有缺点的人身上,想要帮助他们减少错误。父母、老师和家长注意的是孩子成绩最差的一科,而不是最优秀的科目。几乎所有的人都在集中力量解决问题,而不是去发现优势。人人都有这样的想法:只要能改正一个人的缺点,他就会变得更好。最终的结果却往往是:造就无数普通、平常的人或公司。 问:很多人都遵守的那条规定是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thỏ là quán quân chạy bộ nhưng lại không biết bơi. Có người cho rằng đây là điểm yếu của thỏ, vì vậy cha mẹ và thầy cô yêu cầu nó đi học bơi. Thỏ mất rất nhiều thời gian mà vẫn không học được, nó vừa nghi hoặc vừa đau khổ. Chuột nói: 'Thỏ sinh ra là để chạy bộ, nên để nó phát huy thế mạnh chạy bộ của mình.' Nhìn quanh chúng ta, nhiều gia đình, trường học, công ty đều tuân theo một quy định bất thành văn: bắt mọi người nỗ lực sửa chữa khuyết điểm. Các nhà quản lý công ty dành phần lớn thời gian cho những người có khuyết điểm, muốn giúp họ giảm bớt sai lầm. Cha mẹ, thầy cô và phụ huynh chú ý đến môn học kém nhất của con cái chứ không phải môn xuất sắc nhất. Hầu như tất cả mọi người đều tập trung sức lực để giải quyết vấn đề chứ không phải để phát hiện ưu thế. Ai cũng có suy nghĩ này: chỉ cần sửa được khuyết điểm của một người, anh ta sẽ trở nên tốt hơn. Kết quả cuối cùng thường là: tạo ra vô số người hoặc công ty bình thường, tầm thường. :Quy định mà nhiều người tuân theo đó là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有怀疑精神 (Cần có nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
- B. 努力改正缺点 (Nỗ lực, cố gắng sửa chữa, đính chính khuyết điểm, nhược điểm)
- C. 重视家庭教育 (Coi trọng, chú trọng gia đình giáo dục)
- D. 方向比速度重要 (Phương hướng, chiều hướng so với tốc độ, vận tốc quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (努力改正缺点 — Nỗ lực, cố gắng sửa chữa, đính chính khuyết điểm, nhược điểm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thỏ là quán quân chạy bộ nhưng lại không biết bơi. Có người cho rằng đây là điểm yếu của thỏ, vì vậy cha mẹ và thầy cô yêu cầu nó đi học bơi. Thỏ mất rất nhiều thời gian mà vẫn không học được, nó vừa nghi hoặc vừa đau khổ. Chuột nói: 'Thỏ sinh ra là để chạy bộ, nên để nó phát huy thế mạnh chạy bộ của mình.' Nhìn quanh chúng ta, nhiều gia đình, trường học, công ty đều tuân theo một quy định bất thành văn: bắt mọi người nỗ lực sửa chữa khuyết điểm. Các nhà quản lý công ty dành phần lớn thời gian cho những người có khuyết điểm, muốn giúp họ giảm bớt sai lầm. Cha mẹ, thầy cô và phụ huynh chú ý đến môn học kém nhất của con cái chứ không phải môn xuất sắc nhất. Hầu như tất cả mọi người đều tập trung sức lực để giải quyết vấn đề chứ không phải để phát hiện ưu thế. Ai cũng có suy nghĩ này: chỉ cần sửa được khuyết điểm của một người, anh ta sẽ trở nên tốt hơn. Kết quả cuối cùng thường là: tạo ra vô số người hoặc công ty bình thường, tầm thường. :Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 兔子是跑步冠军,可是不会游泳。有人认为这是兔子的弱点,于是,兔子的父母和老师要求它去学游泳。兔子费了很长时间也没学会,它既疑惑又痛苦。老鼠说:“兔子是为跑步而生的,应该让它发挥跑步的优势。”看看我们的四周,许多家庭、学校、公司,都遵循一条不成文的规定:让人们努力改正缺点。公司经理人把大部分时间用在有缺点的人身上,想要帮助他们减少错误。父母、老师和家长注意的是孩子成绩最差的一科,而不是最优秀的科目。几乎所有的人都在集中力量解决问题,而不是去发现优势。人人都有这样的想法:只要能改正一个人的缺点,他就会变得更好。最终的结果却往往是:造就无数普通、平常的人或公司。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thỏ là quán quân chạy bộ nhưng lại không biết bơi. Có người cho rằng đây là điểm yếu của thỏ, vì vậy cha mẹ và thầy cô yêu cầu nó đi học bơi. Thỏ mất rất nhiều thời gian mà vẫn không học được, nó vừa nghi hoặc vừa đau khổ. Chuột nói: 'Thỏ sinh ra là để chạy bộ, nên để nó phát huy thế mạnh chạy bộ của mình.' Nhìn quanh chúng ta, nhiều gia đình, trường học, công ty đều tuân theo một quy định bất thành văn: bắt mọi người nỗ lực sửa chữa khuyết điểm. Các nhà quản lý công ty dành phần lớn thời gian cho những người có khuyết điểm, muốn giúp họ giảm bớt sai lầm. Cha mẹ, thầy cô và phụ huynh chú ý đến môn học kém nhất của con cái chứ không phải môn xuất sắc nhất. Hầu như tất cả mọi người đều tập trung sức lực để giải quyết vấn đề chứ không phải để phát hiện ưu thế. Ai cũng có suy nghĩ này: chỉ cần sửa được khuyết điểm của một người, anh ta sẽ trở nên tốt hơn. Kết quả cuối cùng thường là: tạo ra vô số người hoặc công ty bình thường, tầm thường. :Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一切都有可能 (Tất cả, mọi thứ đều có có thể)
- B. 不要轻易说放弃 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện nói, phát biểu từ bỏ, buông xuôi)
- C. 要发挥自己的优势 (Cần phát huy, thể hiện ưu thế, thế mạnh của tự mình, bản thân)
- D. 要重视平时的积累 (Cần coi trọng, chú trọng tích lũy, tích tụ bình thường, ngày thường)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (要发挥自己的优势 — Cần phát huy, thể hiện ưu thế, thế mạnh của tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :Về 'Lý thuyết 3-8', mục nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个著名的理论叫“三八理论”:我们每个人在一天二十四小时中,基本上都是八小时上班,八小时睡觉,而第三个八小时,则是你的业余时间。你能够获得多大的成就往往取决于你的业余时间怎么度过。因为前面的两个八小时,大家都差不多,只不过是工作内容和形式的差异以及休息方式的区别,而第三个八小时则直接决定了你的“过人之处”。鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间用来学习。那么,你的业余时间都在干什么? 问:关于“三八理论”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :Về 'Lý thuyết 3-8', mục nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要坚持锻炼 (Cần kiên trì, bền bỉ tập thể dục, rèn luyện)
- B. 将一天分为三段 (Sẽ, sắp một trời, bầu trời chia thành, chia làm ba đoạn)
- C. 要合理分配任务 (Cần hợp lý, chính đáng phân bổ, phân phối nhiệm vụ, công tác)
- D. 主要用于企业管理 (Chủ yếu, chính dùng vào, ứng dụng trong doanh nghiệp, công ty quản lý)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (将一天分为三段 — Sẽ, sắp một trời, bầu trời chia thành, chia làm ba đoạn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :'Điểm vượt trội' có khả năng nhất mang ý nghĩa gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有一个著名的理论叫“三八理论”:我们每个人在一天二十四小时中,基本上都是八小时上班,八小时睡觉,而第三个八小时,则是你的业余时间。你能够获得多大的成就往往取决于你的业余时间怎么度过。因为前面的两个八小时,大家都差不多,只不过是工作内容和形式的差异以及休息方式的区别,而第三个八小时则直接决定了你的“过人之处”。鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间用来学习。那么,你的业余时间都在干什么? 问:“过人之处”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :'Điểm vượt trội' có khả năng nhất mang ý nghĩa gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长处 (cháng chù: điểm mạnh, sở trường)
- B. 形象 (xíng xiàng: hình tượng, hình ảnh)
- C. 错误 (cuò wù: sai lầm, sai sót)
- D. 地位 (dì wèi: vị thế, địa vị)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (长处 — cháng chù: điểm mạnh, sở trường) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一个著名的理论叫“三八理论”:我们每个人在一天二十四小时中,基本上都是八小时上班,八小时睡觉,而第三个八小时,则是你的业余时间。你能够获得多大的成就往往取决于你的业余时间怎么度过。因为前面的两个八小时,大家都差不多,只不过是工作内容和形式的差异以及休息方式的区别,而第三个八小时则直接决定了你的“过人之处”。鲁迅曾经说他是将别人喝牛奶、咖啡的时间用来学习。那么,你的业余时间都在干什么? 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Lý thuyết 3-8': mỗi người chúng ta trong 24 giờ một ngày, về cơ bản là 8 tiếng làm việc, 8 tiếng ngủ, còn 8 tiếng thứ ba chính là thời gian rảnh rỗi của bạn. Thành tựu bạn đạt được lớn đến đâu thường phụ thuộc vào cách bạn trải qua thời gian rảnh rỗi. Bởi vì hai khoảng 8 tiếng trước, mọi người đều gần như nhau, chỉ khác biệt về nội dung, hình thức công việc và cách nghỉ ngơi, còn 8 tiếng thứ ba trực tiếp quyết định 'điểm vượt trội' của bạn. Lỗ Tấn từng nói ông dùng thời gian người khác uống sữa, cà phê để học tập. Vậy, thời gian rảnh rỗi của bạn đang làm gì? :Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要勤奋工作 (Cần cần cù, chăm chỉ làm việc, công việc)
- B. 要注意休息 (Cần chú ý, lưu ý nghỉ ngơi)
- C. 要养成阅读习惯 (Cần hình thành, rèn luyện (thói quen) đọc, đọc sách quen với)
- D. 要利用好业余时间 (Cần tận dụng, khai thác sử dụng tốt, đẹp nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (要利用好业余时间 — Cần tận dụng, khai thác sử dụng tốt, đẹp nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một bác sĩ trong thời gian làm việc tại viện dưỡng lão, phát hiện một cụ già 96 tuổi luôn tỏ ra rất mãn nguyện, đối xử với mọi người cũng rất nhiệt tình. Một ngày nọ, bác sĩ trò chuyện với cụ già và hỏi về bí quyết hạnh phúc của cụ. Cụ già cười trả lời: 'Mỗi ngày tôi đều uống hai loại thuốc, chúng giúp ích cho tôi rất nhiều.' Bác sĩ ngạc nhiên hỏi: 'Cụ uống thuốc mỗi ngày sao? Nhưng tôi chưa bao giờ kê đơn thuốc cho cụ mà.' Trên mặt cụ già lộ ra nụ cười, nói: 'Hai loại thuốc này bác sĩ cũng không kê được đâu. Mỗi sáng thức dậy tôi sẽ uống một viên thuốc 'Mãn nguyện', trước khi đi ngủ lại uống một viên thuốc 'Biết ơn'. Hiệu quả của hai loại thuốc này chưa bao giờ mất linh.' 'Cụ nói rất có lý,' bác sĩ nói: 'Đơn thuốc đặc biệt này của cụ tôi sẽ cố gắng giới thiệu cho người khác.' :Cụ già đó mang lại cảm giác gì cho bác sĩ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个医生在养老院工作期间,发现一位九十六岁的老人总是一副很满足的样子,对人也很热诚。有一天,医生在和这位老人聊天儿的时候问起他快乐的秘密。老人笑着回答:“我每天都服用两种药片,它们对我的帮助很大。”医生很惊讶,问:“您每天服药?可我从来没给您开过药方啊。”老人的脸上露出了笑容,说:“这两种药片您也开不了。每天早晨醒来我会先吃一粒‘满足’药,睡觉之前再服用一粒‘感激’片。这两种药片的效力从来没有失灵过。”“您说得很有道理,”医生说:“您这特别的药方我会尽力向别人推荐的。” 问:那位老人给医生什么样的感觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Một bác sĩ trong thời gian làm việc tại viện dưỡng lão, phát hiện một cụ già 96 tuổi luôn tỏ ra rất mãn nguyện, đối xử với mọi người cũng rất nhiệt tình. Một ngày nọ, bác sĩ trò chuyện với cụ già và hỏi về bí quyết hạnh phúc của cụ. Cụ già cười trả lời: 'Mỗi ngày tôi đều uống hai loại thuốc, chúng giúp ích cho tôi rất nhiều.' Bác sĩ ngạc nhiên hỏi: 'Cụ uống thuốc mỗi ngày sao? Nhưng tôi chưa bao giờ kê đơn thuốc cho cụ mà.' Trên mặt cụ già lộ ra nụ cười, nói: 'Hai loại thuốc này bác sĩ cũng không kê được đâu. Mỗi sáng thức dậy tôi sẽ uống một viên thuốc 'Mãn nguyện', trước khi đi ngủ lại uống một viên thuốc 'Biết ơn'. Hiệu quả của hai loại thuốc này chưa bao giờ mất linh.' 'Cụ nói rất có lý,' bác sĩ nói: 'Đơn thuốc đặc biệt này của cụ tôi sẽ cố gắng giới thiệu cho người khác.' :Cụ già đó mang lại cảm giác gì cho bác sĩ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很寂寞 (rất cô đơn, tịch mịch)
- B. 很满足 (rất thỏa mãn, đáp ứng)
- C. 很坚强 (rất kiên cường, bất khuất)
- D. 很天真 (rất ngây thơ, hồn nhiên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (很满足 — rất thỏa mãn, đáp ứng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một bác sĩ trong thời gian làm việc tại viện dưỡng lão, phát hiện một cụ già 96 tuổi luôn tỏ ra rất mãn nguyện, đối xử với mọi người cũng rất nhiệt tình. Một ngày nọ, bác sĩ trò chuyện với cụ già và hỏi về bí quyết hạnh phúc của cụ. Cụ già cười trả lời: 'Mỗi ngày tôi đều uống hai loại thuốc, chúng giúp ích cho tôi rất nhiều.' Bác sĩ ngạc nhiên hỏi: 'Cụ uống thuốc mỗi ngày sao? Nhưng tôi chưa bao giờ kê đơn thuốc cho cụ mà.' Trên mặt cụ già lộ ra nụ cười, nói: 'Hai loại thuốc này bác sĩ cũng không kê được đâu. Mỗi sáng thức dậy tôi sẽ uống một viên thuốc 'Mãn nguyện', trước khi đi ngủ lại uống một viên thuốc 'Biết ơn'. Hiệu quả của hai loại thuốc này chưa bao giờ mất linh.' 'Cụ nói rất có lý,' bác sĩ nói: 'Đơn thuốc đặc biệt này của cụ tôi sẽ cố gắng giới thiệu cho người khác.' :Viên thuốc thứ hai cụ già uống tên là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一个医生在养老院工作期间,发现一位九十六岁的老人总是一副很满足的样子,对人也很热诚。有一天,医生在和这位老人聊天儿的时候问起他快乐的秘密。老人笑着回答:“我每天都服用两种药片,它们对我的帮助很大。”医生很惊讶,问:“您每天服药?可我从来没给您开过药方啊。”老人的脸上露出了笑容,说:“这两种药片您也开不了。每天早晨醒来我会先吃一粒‘满足’药,睡觉之前再服用一粒‘感激’片。这两种药片的效力从来没有失灵过。”“您说得很有道理,”医生说:“您这特别的药方我会尽力向别人推荐的。” 问:老人吃的第二片药叫什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một bác sĩ trong thời gian làm việc tại viện dưỡng lão, phát hiện một cụ già 96 tuổi luôn tỏ ra rất mãn nguyện, đối xử với mọi người cũng rất nhiệt tình. Một ngày nọ, bác sĩ trò chuyện với cụ già và hỏi về bí quyết hạnh phúc của cụ. Cụ già cười trả lời: 'Mỗi ngày tôi đều uống hai loại thuốc, chúng giúp ích cho tôi rất nhiều.' Bác sĩ ngạc nhiên hỏi: 'Cụ uống thuốc mỗi ngày sao? Nhưng tôi chưa bao giờ kê đơn thuốc cho cụ mà.' Trên mặt cụ già lộ ra nụ cười, nói: 'Hai loại thuốc này bác sĩ cũng không kê được đâu. Mỗi sáng thức dậy tôi sẽ uống một viên thuốc 'Mãn nguyện', trước khi đi ngủ lại uống một viên thuốc 'Biết ơn'. Hiệu quả của hai loại thuốc này chưa bao giờ mất linh.' 'Cụ nói rất có lý,' bác sĩ nói: 'Đơn thuốc đặc biệt này của cụ tôi sẽ cố gắng giới thiệu cho người khác.' :Viên thuốc thứ hai cụ già uống tên là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感激 (gǎn jī: cảm kích, biết ơn sâu sắc)
- B. 自信 (zì xìn: tự tin, sự tự tin)
- C. 欣赏 (xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- D. 思考 (sī kǎo: suy nghĩ, tư duy)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (感激 — gǎn jī: cảm kích, biết ơn sâu sắc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một bác sĩ trong thời gian làm việc tại viện dưỡng lão, phát hiện một cụ già 96 tuổi luôn tỏ ra rất mãn nguyện, đối xử với mọi người cũng rất nhiệt tình. Một ngày nọ, bác sĩ trò chuyện với cụ già và hỏi về bí quyết hạnh phúc của cụ. Cụ già cười trả lời: 'Mỗi ngày tôi đều uống hai loại thuốc, chúng giúp ích cho tôi rất nhiều.' Bác sĩ ngạc nhiên hỏi: 'Cụ uống thuốc mỗi ngày sao? Nhưng tôi chưa bao giờ kê đơn thuốc cho cụ mà.' Trên mặt cụ già lộ ra nụ cười, nói: 'Hai loại thuốc này bác sĩ cũng không kê được đâu. Mỗi sáng thức dậy tôi sẽ uống một viên thuốc 'Mãn nguyện', trước khi đi ngủ lại uống một viên thuốc 'Biết ơn'. Hiệu quả của hai loại thuốc này chưa bao giờ mất linh.' 'Cụ nói rất có lý,' bác sĩ nói: 'Đơn thuốc đặc biệt này của cụ tôi sẽ cố gắng giới thiệu cho người khác.' :Về vị bác sĩ đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个医生在养老院工作期间,发现一位九十六岁的老人总是一副很满足的样子,对人也很热诚。有一天,医生在和这位老人聊天儿的时候问起他快乐的秘密。老人笑着回答:“我每天都服用两种药片,它们对我的帮助很大。”医生很惊讶,问:“您每天服药?可我从来没给您开过药方啊。”老人的脸上露出了笑容,说:“这两种药片您也开不了。每天早晨醒来我会先吃一粒‘满足’药,睡觉之前再服用一粒‘感激’片。这两种药片的效力从来没有失灵过。”“您说得很有道理,”医生说:“您这特别的药方我会尽力向别人推荐的。” 问:关于那位医生,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một bác sĩ trong thời gian làm việc tại viện dưỡng lão, phát hiện một cụ già 96 tuổi luôn tỏ ra rất mãn nguyện, đối xử với mọi người cũng rất nhiệt tình. Một ngày nọ, bác sĩ trò chuyện với cụ già và hỏi về bí quyết hạnh phúc của cụ. Cụ già cười trả lời: 'Mỗi ngày tôi đều uống hai loại thuốc, chúng giúp ích cho tôi rất nhiều.' Bác sĩ ngạc nhiên hỏi: 'Cụ uống thuốc mỗi ngày sao? Nhưng tôi chưa bao giờ kê đơn thuốc cho cụ mà.' Trên mặt cụ già lộ ra nụ cười, nói: 'Hai loại thuốc này bác sĩ cũng không kê được đâu. Mỗi sáng thức dậy tôi sẽ uống một viên thuốc 'Mãn nguyện', trước khi đi ngủ lại uống một viên thuốc 'Biết ơn'. Hiệu quả của hai loại thuốc này chưa bao giờ mất linh.' 'Cụ nói rất có lý,' bác sĩ nói: 'Đơn thuốc đặc biệt này của cụ tôi sẽ cố gắng giới thiệu cho người khác.' :Về vị bác sĩ đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每天吃两片药 (Mỗi trời, bầu trời ăn hai (dùng trước lượng từ) mảnh, miếng thuốc)
- B. 建议老人多活动 (Kiến nghị, đề xuất người già, người cao tuổi nhiều hoạt động, sự kiện)
- C. 给老人开了两种药 (Cho người già, người cao tuổi mở, lái (xe) rồi hai (dùng trước lượng từ) loại, kiểu thuốc)
- D. 认为老人的话很有道理 (Cho rằng, nhận định rằng người già, người cao tuổi nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) rất có đạo lý, lý lẽ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (认为老人的话很有道理 — Cho rằng, nhận định rằng người già, người cao tuổi nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) rất có đạo lý, lý lẽ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi tốt nghiệp, giáo sư triết học nói với các sinh viên: Tôi có ba chữ muốn tặng các em, hy vọng nó có thể giúp các em tâm cảnh bình hòa, có ích cho các em, ba chữ đó chính là 'Không sao cả'. Nếu các em gặp khó khăn, nếu các em chịu ấm ức hoặc bị đối xử bất công, nếu các em mất niềm tin, khuyên các em hãy viết ngay ngắn ba chữ 'Không sao cả' vào sổ tay, nó có thể giúp các em vượt qua cảm giác thất bại, bởi vì các em còn trẻ, vẫn còn cơ hội. :Giáo sư tặng các sinh viên câu nói nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 毕业的时候,哲学教授对同学们说:我有三个字要送给各位,希望它能使你们心境平和,对你们有所帮助,这三个字就是“不要紧”。假如你遇到了困难,假如你受到了委屈或不公平的对待,假如你失去了信心,建议你在笔记本上端端正正地写下“不要紧”三个字,它可以帮助你克服挫折感,因为你们还年轻,还有机会。 问:教授送给同学们哪句话?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tốt nghiệp, giáo sư triết học nói với các sinh viên: Tôi có ba chữ muốn tặng các em, hy vọng nó có thể giúp các em tâm cảnh bình hòa, có ích cho các em, ba chữ đó chính là 'Không sao cả'. Nếu các em gặp khó khăn, nếu các em chịu ấm ức hoặc bị đối xử bất công, nếu các em mất niềm tin, khuyên các em hãy viết ngay ngắn ba chữ 'Không sao cả' vào sổ tay, nó có thể giúp các em vượt qua cảm giác thất bại, bởi vì các em còn trẻ, vẫn còn cơ hội. :Giáo sư tặng các sinh viên câu nói nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要紧 (bù yào jǐn: không sao, không hề gì)
- B. 没什么 (méi shénme: không có gì, không sao đâu)
- C. 别担心 (đừng lo lắng, yên tâm không nổi)
- D. 你能行 (Bạn có thể đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (不要紧 — bù yào jǐn: không sao, không hề gì) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi tốt nghiệp, giáo sư triết học nói với các sinh viên: Tôi có ba chữ muốn tặng các em, hy vọng nó có thể giúp các em tâm cảnh bình hòa, có ích cho các em, ba chữ đó chính là 'Không sao cả'. Nếu các em gặp khó khăn, nếu các em chịu ấm ức hoặc bị đối xử bất công, nếu các em mất niềm tin, khuyên các em hãy viết ngay ngắn ba chữ 'Không sao cả' vào sổ tay, nó có thể giúp các em vượt qua cảm giác thất bại, bởi vì các em còn trẻ, vẫn còn cơ hội. :Câu nói này có tác dụng gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 毕业的时候,哲学教授对同学们说:我有三个字要送给各位,希望它能使你们心境平和,对你们有所帮助,这三个字就是“不要紧”。假如你遇到了困难,假如你受到了委屈或不公平的对待,假如你失去了信心,建议你在笔记本上端端正正地写下“不要紧”三个字,它可以帮助你克服挫折感,因为你们还年轻,还有机会。 问:这句话有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tốt nghiệp, giáo sư triết học nói với các sinh viên: Tôi có ba chữ muốn tặng các em, hy vọng nó có thể giúp các em tâm cảnh bình hòa, có ích cho các em, ba chữ đó chính là 'Không sao cả'. Nếu các em gặp khó khăn, nếu các em chịu ấm ức hoặc bị đối xử bất công, nếu các em mất niềm tin, khuyên các em hãy viết ngay ngắn ba chữ 'Không sao cả' vào sổ tay, nó có thể giúp các em vượt qua cảm giác thất bại, bởi vì các em còn trẻ, vẫn còn cơ hội. :Câu nói này có tác dụng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 带来好运 (mang lại, đem đến (lợi ích vận may, điều may mắn tốt lành)
- B. 鼓励自己 (khuyến khích, động viên tự mình, bản thân)
- C. 集中注意力 (Tập trung, gom lại chú ý, lưu ý sức, sức lực)
- D. 避免片面性 (Tránh, phòng tránh phiến diện, một chiều tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (鼓励自己 — khuyến khích, động viên tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong cuộc sống hàng ngày, thường nghe thấy những cái cớ như thế này: đi làm muộn thì có cớ 'đường tắc', 'đồng hồ dừng'; thi trượt thì có cớ 'đề quá lạ', 'lượng đề quá nhiều'; làm ăn thua lỗ thì có cớ; công việc tụt hậu cũng có cớ. Lâu dần, sẽ hình thành tình trạng: nỗ lực tìm cớ để thoái thác trách nhiệm mà mình đáng lẽ phải gánh vác. Một khi hình thành thói quen tìm cớ, làm việc sẽ lề mề, không hiệu quả, người như vậy không thể là nhân viên tốt, họ cũng không thể có cuộc đời hoàn hảo. :'Làm việc sẽ lề mề' có khả năng nhất mang ý nghĩa gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在日常生活中,常听到这样一些借口:上班晚了,会有“路上堵车”“手表停了”的借口;考试不及格,会有“出题太偏”“题量太大”的借口;做生意赔了有借口;工作落后了也有借口。久而久之,就会形成这样一种情况:努力寻找借口来推卸自己本应承担的责任。一旦养成找借口的习惯,做工作就会拖拖拉拉,没有效率,这样的人不可能是好员工,他们也不可能有完美的人生。 问:“做工作就会拖拖拉拉”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, thường nghe thấy những cái cớ như thế này: đi làm muộn thì có cớ 'đường tắc', 'đồng hồ dừng'; thi trượt thì có cớ 'đề quá lạ', 'lượng đề quá nhiều'; làm ăn thua lỗ thì có cớ; công việc tụt hậu cũng có cớ. Lâu dần, sẽ hình thành tình trạng: nỗ lực tìm cớ để thoái thác trách nhiệm mà mình đáng lẽ phải gánh vác. Một khi hình thành thói quen tìm cớ, làm việc sẽ lề mề, không hiệu quả, người như vậy không thể là nhân viên tốt, họ cũng không thể có cuộc đời hoàn hảo. :'Làm việc sẽ lề mề' có khả năng nhất mang ý nghĩa gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作经常出错 (Làm việc, công việc thường xuyên ra, xuất hiện sai, nhầm)
- B. 做事追求完美 (Làm, chế tạo việc, sự việc theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- C. 工作效率不高 (Làm việc, công việc hiệu suất, năng suất không cao)
- D. 工作不够细心 (Làm việc, công việc chưa đủ, không đủ mảnh, nhỏ tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (工作效率不高 — Làm việc, công việc hiệu suất, năng suất không cao) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong cuộc sống hàng ngày, thường nghe thấy những cái cớ như thế này: đi làm muộn thì có cớ 'đường tắc', 'đồng hồ dừng'; thi trượt thì có cớ 'đề quá lạ', 'lượng đề quá nhiều'; làm ăn thua lỗ thì có cớ; công việc tụt hậu cũng có cớ. Lâu dần, sẽ hình thành tình trạng: nỗ lực tìm cớ để thoái thác trách nhiệm mà mình đáng lẽ phải gánh vác. Một khi hình thành thói quen tìm cớ, làm việc sẽ lề mề, không hiệu quả, người như vậy không thể là nhân viên tốt, họ cũng không thể có cuộc đời hoàn hảo. :Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在日常生活中,常听到这样一些借口:上班晚了,会有“路上堵车”“手表停了”的借口;考试不及格,会有“出题太偏”“题量太大”的借口;做生意赔了有借口;工作落后了也有借口。久而久之,就会形成这样一种情况:努力寻找借口来推卸自己本应承担的责任。一旦养成找借口的习惯,做工作就会拖拖拉拉,没有效率,这样的人不可能是好员工,他们也不可能有完美的人生。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, thường nghe thấy những cái cớ như thế này: đi làm muộn thì có cớ 'đường tắc', 'đồng hồ dừng'; thi trượt thì có cớ 'đề quá lạ', 'lượng đề quá nhiều'; làm ăn thua lỗ thì có cớ; công việc tụt hậu cũng có cớ. Lâu dần, sẽ hình thành tình trạng: nỗ lực tìm cớ để thoái thác trách nhiệm mà mình đáng lẽ phải gánh vác. Một khi hình thành thói quen tìm cớ, làm việc sẽ lề mề, không hiệu quả, người như vậy không thể là nhân viên tốt, họ cũng không thể có cuộc đời hoàn hảo. :Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辞职的理由 (lý do, căn cứ từ chức, xin nghỉ việc)
- B. 找借口的危害 (Tìm kiếm nguy hại, làm hại cớ, lý do thoái thác)
- C. 如何培养创造力 (Như thế nào, làm sao bồi dưỡng, đào tạo sáng tạo, tạo nên sức, sức lực)
- D. 什么人喜欢找借口 (Gì, cái gì người thích tìm kiếm cớ, lý do thoái thác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (找借口的危害 — Tìm kiếm nguy hại, làm hại cớ, lý do thoái thác) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười lạc quan, không có âm nhạc vẫn có thể nhảy múa. Gặp trắc trở hoặc bất hạnh, chi bằng (46) tạm để phiền não sang một bên. Mỗi ngày, mở mắt ra, bạn liền (47) hai lựa chọn: tích cực vui vẻ đón chào ngày mới? Hay là buồn bã (48) một ngày? Chọn tâm trạng tốt hay chọn tâm trạng xấu, phụ thuộc vào chính bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 乐观的人,没有音乐一样可以跳舞。遇到挫折或不幸,与其伤心大哭,(46)把 烦恼暂时放一旁。每天,睁开双眼,你便(47)两种选择:积极快乐地迎接新的一 天?或者闷闷不乐地(48)一天?选择好心情或者选择坏心情,取决于你自已。
• Nghĩa tiếng Việt: Người lạc quan, không có âm nhạc vẫn có thể nhảy múa. Gặp trắc trở hoặc bất hạnh, chi bằng (46) tạm để phiền não sang một bên. Mỗi ngày, mở mắt ra, bạn liền (47) hai lựa chọn: tích cực vui vẻ đón chào ngày mới? Hay là buồn bã (48) một ngày? Chọn tâm trạng tốt hay chọn tâm trạng xấu, phụ thuộc vào chính bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可见 (kě jiàn: có thể thấy, thấy rõ)
- B. 不如 (bù rú: không bằng, không như)
- C. 反而 (fǎn ér: trái lại, ngược lại)
- D. 要不 (yào bù: nếu không thì, hay là)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (不如 — bù rú: không bằng, không như) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười lạc quan, không có âm nhạc vẫn có thể nhảy múa. Gặp trắc trở hoặc bất hạnh, chi bằng (46) tạm để phiền não sang một bên. Mỗi ngày, mở mắt ra, bạn liền (47) hai lựa chọn: tích cực vui vẻ đón chào ngày mới? Hay là buồn bã (48) một ngày? Chọn tâm trạng tốt hay chọn tâm trạng xấu, phụ thuộc vào chính bạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 乐观的人,没有音乐一样可以跳舞。遇到挫折或不幸,与其伤心大哭,(46)把 烦恼暂时放一旁。每天,睁开双眼,你便(47)两种选择:积极快乐地迎接新的一 天?或者闷闷不乐地(48)一天?选择好心情或者选择坏心情,取决于你自已。
• Nghĩa tiếng Việt: Người lạc quan, không có âm nhạc vẫn có thể nhảy múa. Gặp trắc trở hoặc bất hạnh, chi bằng (46) tạm để phiền não sang một bên. Mỗi ngày, mở mắt ra, bạn liền (47) hai lựa chọn: tích cực vui vẻ đón chào ngày mới? Hay là buồn bã (48) một ngày? Chọn tâm trạng tốt hay chọn tâm trạng xấu, phụ thuộc vào chính bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面对 (miàn duì: đối diện, đối mặt với)
- B. 参考 (cān kǎo: tham khảo, tài liệu tham khảo)
- C. 操心 (cāo xīn: bận tâm, lo lắng)
- D. 对待 (duì dài: đối đãi, đối xử)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (面对 — miàn duì: đối diện, đối mặt với) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười lạc quan, không có âm nhạc vẫn có thể nhảy múa. Gặp trắc trở hoặc bất hạnh, chi bằng (46) tạm để phiền não sang một bên. Mỗi ngày, mở mắt ra, bạn liền (47) hai lựa chọn: tích cực vui vẻ đón chào ngày mới? Hay là buồn bã (48) một ngày? Chọn tâm trạng tốt hay chọn tâm trạng xấu, phụ thuộc vào chính bạn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 乐观的人,没有音乐一样可以跳舞。遇到挫折或不幸,与其伤心大哭,(46)把 烦恼暂时放一旁。每天,睁开双眼,你便(47)两种选择:积极快乐地迎接新的一 天?或者闷闷不乐地(48)一天?选择好心情或者选择坏心情,取决于你自已。
• Nghĩa tiếng Việt: Người lạc quan, không có âm nhạc vẫn có thể nhảy múa. Gặp trắc trở hoặc bất hạnh, chi bằng (46) tạm để phiền não sang một bên. Mỗi ngày, mở mắt ra, bạn liền (47) hai lựa chọn: tích cực vui vẻ đón chào ngày mới? Hay là buồn bã (48) một ngày? Chọn tâm trạng tốt hay chọn tâm trạng xấu, phụ thuộc vào chính bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
- B. 消灭 (xiāo miè: tiêu diệt, triệt tiêu)
- C. 实践 (shí jiàn: thực tiễn, thực hành)
- D. 度过 (dù guò: trải qua, trải qua (thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (度过 — dù guò: trải qua, trải qua (thời gian) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXe concept (49) thường được chia làm hai loại, một loại là ô tô thực sự có thể chạy được, loại kia là mô hình thiết kế ý tưởng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “概念车”是一种在设想和现实之间的产物,可以为新型汽车的研发提供可 靠的科学依据。概念车(49)分为两种,一种是真正能跑的汽车,另一种是设计概 念模型。第一种比较接近于大量生产,其先进技术已步入试验阶段,并(50)走向 实用化,5年左右可成为公司的新产品。第二种汽车虽是更为超前的设计,(51), 只是未来发展的研究设想。展示概念汽车是世界各大汽车公司借以表现其科技实 力和设计观念的最重要的(52),因而概念车也是艺术性最强、最具吸引力的汽车。
• Nghĩa tiếng Việt: Xe concept (49) thường được chia làm hai loại, một loại là ô tô thực sự có thể chạy được, loại kia là mô hình thiết kế ý tưởng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 彻底 (chè dǐ: triệt để, hoàn toàn)
- B. 通常 (tōng cháng: thông thường, thường lệ)
- C. 公开 (gōng kāi: công khai, minh bạch)
- D. 始终 (shǐ zhōng: từ đầu đến cuối, luôn luôn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (通常 — tōng cháng: thông thường, thường lệ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoại thứ nhất tương đối gần với sản xuất hàng loạt, công nghệ tiên tiến của nó đã bước vào giai đoạn thử nghiệm, và (50) từng bước tiến tới thực dụng hóa, khoảng 5 năm có thể trở thành sản phẩm mới của công ty.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “概念车”是一种在设想和现实之间的产物,可以为新型汽车的研发提供可 靠的科学依据。概念车(49)分为两种,一种是真正能跑的汽车,另一种是设计概 念模型。第一种比较接近于大量生产,其先进技术已步入试验阶段,并(50)走向 实用化,5年左右可成为公司的新产品。第二种汽车虽是更为超前的设计,(51), 只是未来发展的研究设想。展示概念汽车是世界各大汽车公司借以表现其科技实 力和设计观念的最重要的(52),因而概念车也是艺术性最强、最具吸引力的汽车。
• Nghĩa tiếng Việt: Loại thứ nhất tương đối gần với sản xuất hàng loạt, công nghệ tiên tiến của nó đã bước vào giai đoạn thử nghiệm, và (50) từng bước tiến tới thực dụng hóa, khoảng 5 năm có thể trở thành sản phẩm mới của công ty.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自动 (zì dòng: tự động, tự giác)
- B. 逐步 (zhú bù: từng bước, dần dần)
- C. 反复 (fǎn fù: lặp đi lặp lại, nhiều lần)
- D. 连续 (liánxù: liên tục, liên tiếp không ngừng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (逐步 — zhú bù: từng bước, dần dần) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoại ô tô thứ hai tuy là thiết kế vượt thời đại hơn, (51) nhưng do nguyên nhân môi trường, trình độ khoa học kỹ thuật, chỉ là nghiên cứu giả định cho tương lai.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “概念车”是一种在设想和现实之间的产物,可以为新型汽车的研发提供可 靠的科学依据。概念车(49)分为两种,一种是真正能跑的汽车,另一种是设计概 念模型。第一种比较接近于大量生产,其先进技术已步入试验阶段,并(50)走向 实用化,5年左右可成为公司的新产品。第二种汽车虽是更为超前的设计,(51), 只是未来发展的研究设想。展示概念汽车是世界各大汽车公司借以表现其科技实 力和设计观念的最重要的(52),因而概念车也是艺术性最强、最具吸引力的汽车。
• Nghĩa tiếng Việt: Loại ô tô thứ hai tuy là thiết kế vượt thời đại hơn, (51) nhưng do nguyên nhân môi trường, trình độ khoa học kỹ thuật, chỉ là nghiên cứu giả định cho tương lai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 即使投入更多的资金 (Cho dù, dẫu cho đầu tư, đưa vào sử dụng hơn nguồn vốn, tiền vốn nhiều)
- B. 尽管现在还没投入生产 (Dù cho, dẫu rằng bây giờ, hiện tại vẫn chưa đầu tư, đưa vào sử dụng sản xuất, chế tạo)
- C. 但是仍然需要不断地完善 (Nhưng, thế nhưng vẫn, vẫn cứ cần, đòi hỏi không ngừng, liên tục hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- D. 但因环境、科技水平等原因 (Nhưng, nhưng mà bởi vì, do vì môi trường khoa học công nghệ, khoa kỹ trình độ, mức độ chờ đợi nguyên nhân, lý do)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (但因环境、科技水平等原因 — Nhưng, nhưng mà bởi vì, do vì môi trường khoa học công nghệ, khoa kỹ trình độ, mức độ chờ đợi nguyên nhân, lý do) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrưng bày ô tô concept là (52) quan trọng nhất để các công ty ô tô lớn trên thế giới thể hiện thực lực khoa học kỹ thuật và quan niệm thiết kế của mình, vì vậy xe concept cũng là loại ô tô có tính nghệ thuật cao nhất, thu hút nhất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “概念车”是一种在设想和现实之间的产物,可以为新型汽车的研发提供可 靠的科学依据。概念车(49)分为两种,一种是真正能跑的汽车,另一种是设计概 念模型。第一种比较接近于大量生产,其先进技术已步入试验阶段,并(50)走向 实用化,5年左右可成为公司的新产品。第二种汽车虽是更为超前的设计,(51), 只是未来发展的研究设想。展示概念汽车是世界各大汽车公司借以表现其科技实 力和设计观念的最重要的(52),因而概念车也是艺术性最强、最具吸引力的汽车。
• Nghĩa tiếng Việt: Trưng bày ô tô concept là (52) quan trọng nhất để các công ty ô tô lớn trên thế giới thể hiện thực lực khoa học kỹ thuật và quan niệm thiết kế của mình, vì vậy xe concept cũng là loại ô tô có tính nghệ thuật cao nhất, thu hút nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 规则 (guī zé: quy tắc, luật lệ)
- B. 方案 (fāng àn: phương án, kế hoạch)
- C. 方式 (fāng shì: phương thức, cách thức)
- D. 中心 (zhōng xīn: trung tâm, trọng tâm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (方式 — fāng shì: phương thức, cách thức) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, Tấn Bình Công có lần nói với đại thần Sư Khoáng của mình: '(53) tuổi tác của ta đã lớn, đã 70 tuổi rồi. Tuy rất muốn đọc sách, học kiến thức, nhưng luôn cảm thấy thời gian đã quá muộn.' ... Tấn Bình Công nói: 'Ta nói với ngươi suy nghĩ của ta, (54)?' Sư Khoáng nói: 'Tôi là đại thần của ngài, sao dám đùa giỡn với ngài. Tôi nói là lời thật, một người khi còn trẻ hiếu học, (55) tiền đồ của anh ta giống như mặt trời buổi sáng, huy hoàng rực rỡ; khi tráng niên hiếu học, giống như mặt trời buổi trưa; khi về già, thì chỉ có thể giống như ngọn lửa nến. Tuy (56) không hẳn là sáng rực, nhưng có nó, vẫn tốt hơn là mò mẫm trong bóng tối!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 春秋时期,晋平公有一次对他的大臣师旷说:“我的(53)大了,已经70岁了。 虽然很想读些书,学些知识,但是总觉得时间太晚了。” 师旷就说:“时间太晚了吗?为什么不把蜡烛点起来呢?” 晋平公说:“我和你说我的想法,(54)?” 师旷说:“我是您的大臣,哪里敢和您开玩笑。我说的是实话,一个人在少 年时候好学,他的(55)正像早晨的太阳,辉煌而灿烂;壮年时候好学,正像中午 的太阳;老年时候呢,就只能像蜡烛的火焰了。虽然(56)怎样明亮,但是有了它, 总比在黑暗中摸索要好啊!”
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, Tấn Bình Công có lần nói với đại thần Sư Khoáng của mình: '(53) tuổi tác của ta đã lớn, đã 70 tuổi rồi. Tuy rất muốn đọc sách, học kiến thức, nhưng luôn cảm thấy thời gian đã quá muộn.' ... Tấn Bình Công nói: 'Ta nói với ngươi suy nghĩ của ta, (54)?' Sư Khoáng nói: 'Tôi là đại thần của ngài, sao dám đùa giỡn với ngài. Tôi nói là lời thật, một người khi còn trẻ hiếu học, (55) tiền đồ của anh ta giống như mặt trời buổi sáng, huy hoàng rực rỡ; khi tráng niên hiếu học, giống như mặt trời buổi trưa; khi về già, thì chỉ có thể giống như ngọn lửa nến. Tuy (56) không hẳn là sáng rực, nhưng có nó, vẫn tốt hơn là mò mẫm trong bóng tối!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时期 (shí qī: thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
- B. 时代 (shí dài: thời đại, kỷ nguyên)
- C. 年纪 (nián jì: tuổi tác, tuổi)
- D. 年代 (nián dài: thời đại, niên đại)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (年纪 — nián jì: tuổi tác, tuổi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, Tấn Bình Công có lần nói với đại thần Sư Khoáng của mình: '(53) tuổi tác của ta đã lớn, đã 70 tuổi rồi. Tuy rất muốn đọc sách, học kiến thức, nhưng luôn cảm thấy thời gian đã quá muộn.' ... Tấn Bình Công nói: 'Ta nói với ngươi suy nghĩ của ta, (54) sao ngươi lại đùa giỡn với ta?' Sư Khoáng nói: 'Tôi là đại thần của ngài, sao dám đùa giỡn với ngài. Tôi nói là lời thật, một người khi còn trẻ hiếu học, (55) tiền đồ của anh ta giống như mặt trời buổi sáng, huy hoàng rực rỡ; khi tráng niên hiếu học, giống như mặt trời buổi trưa; khi về già, thì chỉ có thể giống như ngọn lửa nến. Tuy (56) không hẳn là sáng rực, nhưng có nó, vẫn tốt hơn là mò mẫm trong bóng tối!
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 春秋时期,晋平公有一次对他的大臣师旷说:“我的(53)大了,已经70岁了。 虽然很想读些书,学些知识,但是总觉得时间太晚了。” 师旷就说:“时间太晚了吗?为什么不把蜡烛点起来呢?” 晋平公说:“我和你说我的想法,(54)?” 师旷说:“我是您的大臣,哪里敢和您开玩笑。我说的是实话,一个人在少 年时候好学,他的(55)正像早晨的太阳,辉煌而灿烂;壮年时候好学,正像中午 的太阳;老年时候呢,就只能像蜡烛的火焰了。虽然(56)怎样明亮,但是有了它, 总比在黑暗中摸索要好啊!”
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, Tấn Bình Công có lần nói với đại thần Sư Khoáng của mình: '(53) tuổi tác của ta đã lớn, đã 70 tuổi rồi. Tuy rất muốn đọc sách, học kiến thức, nhưng luôn cảm thấy thời gian đã quá muộn.' ... Tấn Bình Công nói: 'Ta nói với ngươi suy nghĩ của ta, (54) sao ngươi lại đùa giỡn với ta?' Sư Khoáng nói: 'Tôi là đại thần của ngài, sao dám đùa giỡn với ngài. Tôi nói là lời thật, một người khi còn trẻ hiếu học, (55) tiền đồ của anh ta giống như mặt trời buổi sáng, huy hoàng rực rỡ; khi tráng niên hiếu học, giống như mặt trời buổi trưa; khi về già, thì chỉ có thể giống như ngọn lửa nến. Tuy (56) không hẳn là sáng rực, nhưng có nó, vẫn tốt hơn là mò mẫm trong bóng tối!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你为什么不点蜡烛呢 (Bạn tại sao, vì sao không giờ (đơn vị thời gian) cây nến, ngọn nến thế, nhé)
- B. 难道我说得没有道理吗 (Lẽ nào, chẳng lẽ tôi nói, phát biểu không có đạo lý, lý lẽ không (thắc mắc, hỏi))
- C. 你说这到底是怎么回事呢 (Bạn nói, phát biểu đây, này rốt cuộc, rốt cục là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc thế, nhé)
- D. 你怎么竟然和我开起玩笑来了 (Bạn như thế nào, làm sao lại có thể, không ngờ mở, lái (xe) cùng/với tôi dậy, nhấc lên chơi cười đến, tới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (你怎么竟然和我开起玩笑来了 — Bạn như thế nào, làm sao lại có thể, không ngờ mở, lái (xe) cùng/với tôi dậy, nhấc lên chơi cười đến, tới rồi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, Tấn Bình Công có lần nói với đại thần Sư Khoáng của mình: '(53) tuổi tác của ta đã lớn, đã 70 tuổi rồi. Tuy rất muốn đọc sách, học kiến thức, nhưng luôn cảm thấy thời gian đã quá muộn.' ... Tấn Bình Công nói: 'Ta nói với ngươi suy nghĩ của ta, (54) sao ngươi lại đùa giỡn với ta?' Sư Khoáng nói: 'Tôi là đại thần của ngài, sao dám đùa giỡn với ngài. Tôi nói là lời thật, một người khi còn trẻ hiếu học, (55) tiền đồ của anh ta giống như mặt trời buổi sáng, huy hoàng rực rỡ; khi tráng niên hiếu học, giống như mặt trời buổi trưa; khi về già, thì chỉ có thể giống như ngọn lửa nến. Tuy (56) không hẳn là sáng rực, nhưng có nó, vẫn tốt hơn là mò mẫm trong bóng tối!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 春秋时期,晋平公有一次对他的大臣师旷说:“我的(53)大了,已经70岁了。 虽然很想读些书,学些知识,但是总觉得时间太晚了。” 师旷就说:“时间太晚了吗?为什么不把蜡烛点起来呢?” 晋平公说:“我和你说我的想法,(54)?” 师旷说:“我是您的大臣,哪里敢和您开玩笑。我说的是实话,一个人在少 年时候好学,他的(55)正像早晨的太阳,辉煌而灿烂;壮年时候好学,正像中午 的太阳;老年时候呢,就只能像蜡烛的火焰了。虽然(56)怎样明亮,但是有了它, 总比在黑暗中摸索要好啊!”
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, Tấn Bình Công có lần nói với đại thần Sư Khoáng của mình: '(53) tuổi tác của ta đã lớn, đã 70 tuổi rồi. Tuy rất muốn đọc sách, học kiến thức, nhưng luôn cảm thấy thời gian đã quá muộn.' ... Tấn Bình Công nói: 'Ta nói với ngươi suy nghĩ của ta, (54) sao ngươi lại đùa giỡn với ta?' Sư Khoáng nói: 'Tôi là đại thần của ngài, sao dám đùa giỡn với ngài. Tôi nói là lời thật, một người khi còn trẻ hiếu học, (55) tiền đồ của anh ta giống như mặt trời buổi sáng, huy hoàng rực rỡ; khi tráng niên hiếu học, giống như mặt trời buổi trưa; khi về già, thì chỉ có thể giống như ngọn lửa nến. Tuy (56) không hẳn là sáng rực, nhưng có nó, vẫn tốt hơn là mò mẫm trong bóng tối!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 前途 (qián tú: tiền đồ, tương lai phía trước)
- B. 表情 (biǎo qíng: biểu cảm, nét mặt)
- C. 背景 (bèi jǐng: bối cảnh, phông nền)
- D. 程度 (chéng dù: mức độ, trình độ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (前途 — qián tú: tiền đồ, tương lai phía trước) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, Tấn Bình Công có lần nói với đại thần Sư Khoáng của mình: '(53) tuổi tác của ta đã lớn, đã 70 tuổi rồi. Tuy rất muốn đọc sách, học kiến thức, nhưng luôn cảm thấy thời gian đã quá muộn.' ... Tấn Bình Công nói: 'Ta nói với ngươi suy nghĩ của ta, (54) sao ngươi lại đùa giỡn với ta?' Sư Khoáng nói: 'Tôi là đại thần của ngài, sao dám đùa giỡn với ngài. Tôi nói là lời thật, một người khi còn trẻ hiếu học, (55) tiền đồ của anh ta giống như mặt trời buổi sáng, huy hoàng rực rỡ; khi tráng niên hiếu học, giống như mặt trời buổi trưa; khi về già, thì chỉ có thể giống như ngọn lửa nến. Tuy (56) không hẳn là sáng rực, nhưng có nó, vẫn tốt hơn là mò mẫm trong bóng tối!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 春秋时期,晋平公有一次对他的大臣师旷说:“我的(53)大了,已经70岁了。 虽然很想读些书,学些知识,但是总觉得时间太晚了。” 师旷就说:“时间太晚了吗?为什么不把蜡烛点起来呢?” 晋平公说:“我和你说我的想法,(54)?” 师旷说:“我是您的大臣,哪里敢和您开玩笑。我说的是实话,一个人在少 年时候好学,他的(55)正像早晨的太阳,辉煌而灿烂;壮年时候好学,正像中午 的太阳;老年时候呢,就只能像蜡烛的火焰了。虽然(56)怎样明亮,但是有了它, 总比在黑暗中摸索要好啊!”
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, Tấn Bình Công có lần nói với đại thần Sư Khoáng của mình: '(53) tuổi tác của ta đã lớn, đã 70 tuổi rồi. Tuy rất muốn đọc sách, học kiến thức, nhưng luôn cảm thấy thời gian đã quá muộn.' ... Tấn Bình Công nói: 'Ta nói với ngươi suy nghĩ của ta, (54) sao ngươi lại đùa giỡn với ta?' Sư Khoáng nói: 'Tôi là đại thần của ngài, sao dám đùa giỡn với ngài. Tôi nói là lời thật, một người khi còn trẻ hiếu học, (55) tiền đồ của anh ta giống như mặt trời buổi sáng, huy hoàng rực rỡ; khi tráng niên hiếu học, giống như mặt trời buổi trưa; khi về già, thì chỉ có thể giống như ngọn lửa nến. Tuy (56) không hẳn là sáng rực, nhưng có nó, vẫn tốt hơn là mò mẫm trong bóng tối!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不见得 (bù jiàn de: chưa chắc, không hẳn)
- B. 不耐烦 (bù nài fán: sốt ruột, nôn nóng)
- C. 不得了 (bù dé liǎo: vô cùng, ghê gớm)
- D. 怪不得 (guài bu de: thảo nào, hão nào)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (不见得 — bù jiàn de: chưa chắc, không hẳn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụ già lại nói: 'Tôi từ nhỏ đã câu cá ở đây, mấy chục năm rồi, (57) dựa vào chiếc thuyền đánh cá này, sau đó kiếm nhiều tiền hơn mua thêm thuyền, tiếp theo (58) thành lập công ty, rồi phấn đấu để công ty lên sàn.'
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个老人和一个年轻人在海边钓鱼。老人见年轻人动作笨拙,问:“刚学钓 鱼吧?”年轻人点头。老人又说:“我从小就在这儿钓鱼,几十年了,(57)这个 条渔船,然后赚更多的钱买更多渔船,接着(58)公司,再争取让公司上市。”老 人问:“那公司上市后,你干什么呢?”年轻人答:“那时我就可以过轻松日子 了,比如到这里钓鱼。”老人不解,说:“你现在就能这样做呀,同我一样。” 年轻人说:“不一样。您的一生只是一个点,而我的一生将是一个圆。” 每个人从生到死的距离,都叫一生。人生的区别,(59)。如果人生只是停在 原地不动,如果人生没有获得不同的(60),这样的人生是短暂而了无生趣的。
• Nghĩa tiếng Việt: Cụ già lại nói: 'Tôi từ nhỏ đã câu cá ở đây, mấy chục năm rồi, (57) dựa vào chiếc thuyền đánh cá này, sau đó kiếm nhiều tiền hơn mua thêm thuyền, tiếp theo (58) thành lập công ty, rồi phấn đấu để công ty lên sàn.'
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乘 (chéng: đi (xe, tàu)
- B. 冲 (chōng: xông pha, lao tới)
- C. 靠 (kào: dựa vào, tựa vào)
- D. 趁 (chèn: nhân lúc, tranh thủ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (靠 — kào: dựa vào, tựa vào) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụ già lại nói: 'Tôi từ nhỏ đã câu cá ở đây, mấy chục năm rồi, (57) dựa vào chiếc thuyền đánh cá này, sau đó kiếm nhiều tiền hơn mua thêm thuyền, tiếp theo (58) thành lập công ty, rồi phấn đấu để công ty lên sàn.'
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个老人和一个年轻人在海边钓鱼。老人见年轻人动作笨拙,问:“刚学钓 鱼吧?”年轻人点头。老人又说:“我从小就在这儿钓鱼,几十年了,(57)这个 条渔船,然后赚更多的钱买更多渔船,接着(58)公司,再争取让公司上市。”老 人问:“那公司上市后,你干什么呢?”年轻人答:“那时我就可以过轻松日子 了,比如到这里钓鱼。”老人不解,说:“你现在就能这样做呀,同我一样。” 年轻人说:“不一样。您的一生只是一个点,而我的一生将是一个圆。” 每个人从生到死的距离,都叫一生。人生的区别,(59)。如果人生只是停在 原地不动,如果人生没有获得不同的(60),这样的人生是短暂而了无生趣的。
• Nghĩa tiếng Việt: Cụ già lại nói: 'Tôi từ nhỏ đã câu cá ở đây, mấy chục năm rồi, (57) dựa vào chiếc thuyền đánh cá này, sau đó kiếm nhiều tiền hơn mua thêm thuyền, tiếp theo (58) thành lập công ty, rồi phấn đấu để công ty lên sàn.'
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实现 (shí xiàn: thực hiện, hiện thực hóa)
- B. 成立 (chéng lì: thành lập, sáng lập)
- C. 建设 (jiàn shè: xây dựng, kiến thiết)
- D. 构成 (gòu chéng: cấu thành, tạo thành)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (成立 — chéng lì: thành lập, sáng lập) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự khác biệt của cuộc đời, (59) nằm ở cách đi qua quãng đường này.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个老人和一个年轻人在海边钓鱼。老人见年轻人动作笨拙,问:“刚学钓 鱼吧?”年轻人点头。老人又说:“我从小就在这儿钓鱼,几十年了,(57)这个 条渔船,然后赚更多的钱买更多渔船,接着(58)公司,再争取让公司上市。”老 人问:“那公司上市后,你干什么呢?”年轻人答:“那时我就可以过轻松日子 了,比如到这里钓鱼。”老人不解,说:“你现在就能这样做呀,同我一样。” 年轻人说:“不一样。您的一生只是一个点,而我的一生将是一个圆。” 每个人从生到死的距离,都叫一生。人生的区别,(59)。如果人生只是停在 原地不动,如果人生没有获得不同的(60),这样的人生是短暂而了无生趣的。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự khác biệt của cuộc đời, (59) nằm ở cách đi qua quãng đường này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是命运安排的 (Là, phải số phận, vận mệnh sắp xếp, bố trí)
- B. 首先要学会思考 (Trước tiên, đầu tiên cần học được, nắm vững suy nghĩ, tư duy)
- C. 在于如何走过这段距离 (Nằm ở, cốt ở như thế nào, làm sao đi qua, bước qua đây, này đoạn khoảng cách, cự ly)
- D. 关键是能不能抓住机会 (Then chốt, mấu chốt là, phải có thể... được không, liệu có thể không nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (在于如何走过这段距离 — Nằm ở, cốt ở như thế nào, làm sao đi qua, bước qua đây, này đoạn khoảng cách, cự ly) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu cuộc đời chỉ dừng lại tại chỗ không động đậy, nếu cuộc đời không đạt được những (60) cảm nhận khác biệt, cuộc đời như vậy là ngắn ngủi và vô vị.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个老人和一个年轻人在海边钓鱼。老人见年轻人动作笨拙,问:“刚学钓 鱼吧?”年轻人点头。老人又说:“我从小就在这儿钓鱼,几十年了,(57)这个 条渔船,然后赚更多的钱买更多渔船,接着(58)公司,再争取让公司上市。”老 人问:“那公司上市后,你干什么呢?”年轻人答:“那时我就可以过轻松日子 了,比如到这里钓鱼。”老人不解,说:“你现在就能这样做呀,同我一样。” 年轻人说:“不一样。您的一生只是一个点,而我的一生将是一个圆。” 每个人从生到死的距离,都叫一生。人生的区别,(59)。如果人生只是停在 原地不动,如果人生没有获得不同的(60),这样的人生是短暂而了无生趣的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu cuộc đời chỉ dừng lại tại chỗ không động đậy, nếu cuộc đời không đạt được những (60) cảm nhận khác biệt, cuộc đời như vậy là ngắn ngủi và vô vị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 功能 (gōng néng: chức năng, công năng)
- B. 反应 (fǎn yìng: phản ứng (hóa học, cơ thể)
- C. 幻想 (huàn xiǎng: ảo tưởng, mộng tưởng)
- D. 感受 (gǎn shòu: cảm nhận, trải nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (感受 — gǎn shòu: cảm nhận, trải nghiệm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi khi, thử thay đổi phong cách vốn có của bạn, không phải là phủ định hay không tôn trọng bản thân, ngược lại có thể có lợi cho bạn. Ví dụ, khi tham gia tiệc tùng, người có tính cách hoạt bát thỉnh thoảng biểu hiện trầm tĩnh một chút, người khác có thể sẵn lòng giao lưu với bạn hơn. Còn người tính cách nhút nhát, thỉnh thoảng hào phóng một chút, không chỉ có thể kết thêm nhiều bạn bè, còn có thể khiến bản thân tự tin hơn. 61:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有时候,试着改变你本来的风格,并不是否定或者不尊重自已,反而可能会对你有利。比如,在参加宴会时,性格活泼的人偶尔表现得安静些,别人可能更愿意与你交流。而性格害羞的人,偶尔大方一些,不仅能交到更多朋友,还能让自己更有信心。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, thử thay đổi phong cách vốn có của bạn, không phải là phủ định hay không tôn trọng bản thân, ngược lại có thể có lợi cho bạn. Ví dụ, khi tham gia tiệc tùng, người có tính cách hoạt bát thỉnh thoảng biểu hiện trầm tĩnh một chút, người khác có thể sẵn lòng giao lưu với bạn hơn. Còn người tính cách nhút nhát, thỉnh thoảng hào phóng một chút, không chỉ có thể kết thêm nhiều bạn bè, còn có thể khiến bản thân tự tin hơn. 61:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格害羞的人喜欢购物 (Tính cách, tính tình người ngại ngùng, bẽn lẽn thích mua sắm)
- B. 朋友多的人通常更自信 (Bạn bè người nhiều thông thường, thường lệ hơn tự tin, sự tự tin)
- C. 性格活泼的人更需要朋友 (Tính cách, tính tình người hoạt bát, sôi nổi hơn cần, đòi hỏi bạn bè)
- D. 可以考虑偶尔改变一下风格 (Có thể cân nhắc, xem xét thỉnh thoảng, đôi khi thay đổi, biến đổi một dưới phong cách, phong thái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (可以考虑偶尔改变一下风格 — Có thể cân nhắc, xem xét thỉnh thoảng, đôi khi thay đổi, biến đổi một dưới phong cách, phong thái) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐường thi là chỉ thơ ca sáng tác vào thời Đường. Thời Đường là thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của thơ ca cổ điển Trung Quốc, Đường thi là một trong những di sản văn học xuất sắc của Trung Quốc, cũng là một viên ngọc quý trong kho tàng văn học thế giới. Mặc dù đã cách đây hơn 1000 năm, nhưng nhiều bài thơ vẫn được lưu truyền rộng rãi. 62:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 唐诗是指创作于唐代的诗歌。唐代是中国古典诗歌发展的全盛时期,唐诗是中国优秀的文学遗产之一,也是全世界文学宝库中的一颗明珠。尽管离现在已有1000多年了,但许多诗篇还是广为流传。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đường thi là chỉ thơ ca sáng tác vào thời Đường. Thời Đường là thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của thơ ca cổ điển Trung Quốc, Đường thi là một trong những di sản văn học xuất sắc của Trung Quốc, cũng là một viên ngọc quý trong kho tàng văn học thế giới. Mặc dù đã cách đây hơn 1000 năm, nhưng nhiều bài thơ vẫn được lưu truyền rộng rãi. 62:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唐诗形式多样 (Đường (họ Đường thơ, bài thơ hình thức, thể thức đa dạng, nhiều vẻ)
- B. 人们更喜欢古典诗歌 (Mọi người, con người trong xã hội hơn thích cổ điển thơ ca, thi ca)
- C. 很多唐诗一直流传到现在 (Rất nhiều Đường (họ Đường thơ, bài thơ luôn lưu truyền, truyền tụng đến, tới bây giờ, hiện tại)
- D. 唐诗有好儿白年的历史了 (Đường (họ Đường thơ, bài thơ có tốt, đẹp trẻ em, con cái trắng lịch sử năm (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (很多唐诗一直流传到现在 — Rất nhiều Đường (họ Đường thơ, bài thơ luôn lưu truyền, truyền tụng đến, tới bây giờ, hiện tại) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHình dạng cơ bản của bông tuyết là hình lục giác, nhưng trong tự nhiên, hầu như không tìm thấy hai bông tuyết hoàn toàn giống hệt nhau, giống như trên trái đất không tìm thấy hai người hoàn toàn giống hệt nhau vậy. Kết quả nghiên cứu cho thấy, bông tuyết có hình dạng, kích thước hoàn toàn giống nhau là không có trong tự nhiên. 63:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 雪花的基本形状是六角形,但是在大自然中,却几乎找不出两朵完全相同的雪花,就像地球上找不出两个完全相同的人一样。研究结果表明,形状、大小完全一样的雪花,在自然界中是没有的。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hình dạng cơ bản của bông tuyết là hình lục giác, nhưng trong tự nhiên, hầu như không tìm thấy hai bông tuyết hoàn toàn giống hệt nhau, giống như trên trái đất không tìm thấy hai người hoàn toàn giống hệt nhau vậy. Kết quả nghiên cứu cho thấy, bông tuyết có hình dạng, kích thước hoàn toàn giống nhau là không có trong tự nhiên. 63:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冰雪融化时气温很低 (Băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh tan chảy, tan ra (băng tuyết) thời gian, giờ nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết rất thấp, cúi đầu)
- B. 不同的雪花看起来差别很大 (Tuyết khác nhau, không giống hoa xem ra, nhìn có vẻ sự khác biệt, sai khác rất to, lớn)
- C. 地球上的降雪量有减少的趋势 (Trái Đất, địa cầu hạ xuống, giảm xuống trên tuyết số lượng, chất lượng có xu thế, xu hướng giảm bớt, cắt giảm)
- D. 自然界不存在完全相同的雪花 (Tự nhiên, giới tự nhiên giới, ranh giới không tồn tại, hiện hữu hoàn toàn, trọn vẹn tuyết giống nhau, tương đồng hoa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (自然界不存在完全相同的雪花 — Tự nhiên, giới tự nhiên giới, ranh giới không tồn tại, hiện hữu hoàn toàn, trọn vẹn tuyết giống nhau, tương đồng hoa) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều người vừa về nhà là đóng cửa, chưa bao giờ chủ động trò chuyện với hàng xóm, ở ba năm rồi vẫn không biết hàng xóm họ gì, ở thành phố tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng. Người ta thường nói 'bà con xa không bằng láng giềng gần', hàng xóm giống như người bạn tốt sống bên cạnh, mọi người có việc nên liên lạc, bàn bạc nhiều hơn, như vậy ở sẽ thoải mái hơn. 64:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人一回家就把门一关,从不主动和邻居聊天,住了三年还不知道邻居姓什么,在城市里这样的情况尤其严重。人们常说“远亲不如近邻”,邻居就像是住在旁边的好朋友,大家有事多联系、多商量,这样就住得更舒服了。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người vừa về nhà là đóng cửa, chưa bao giờ chủ động trò chuyện với hàng xóm, ở ba năm rồi vẫn không biết hàng xóm họ gì, ở thành phố tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng. Người ta thường nói 'bà con xa không bằng láng giềng gần', hàng xóm giống như người bạn tốt sống bên cạnh, mọi người có việc nên liên lạc, bàn bạc nhiều hơn, như vậy ở sẽ thoải mái hơn. 64:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现代人的生活水平提高了 (Hiện đại cuộc sống, sinh hoạt người trình độ, mức độ nâng cao, cải thiện rồi)
- B. 城市里的人生活压力更大 (Thành phố đời người, nhân sinh bên trong sống, sinh sống áp lực, sức ép hơn to, lớn)
- C. 邻里之间应该互相关心、帮助 (Bên trong giữa, trong khoảng nên lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ quan tâm, chăm lo giúp đỡ)
- D. “远亲不如近邻”有时不一定正确 (Xa thân, ruột thịt không bằng, không như gần có lúc, đôi khi chưa chắc, không nhất thiết chính xác, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (邻里之间应该互相关心、帮助 — Bên trong giữa, trong khoảng nên lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ quan tâm, chăm lo giúp đỡ) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc tập, thực ra bao gồm hai chữ 'học' và 'tập'. Học, chính là học tập kiến thức; tập, chính là thực hành luyện tập. Học một lần, làm một trăm lần, mới có thể thực sự nắm vững. Mà trong nhiều trường hợp hơn, học tập là một thái độ. Chỉ người khiêm tốn cẩn trọng, mới có thể thực sự học được thứ gì đó. Biển sở dĩ trở thành biển, chính là vì nó thấp hơn tất cả các con sông. 65:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 学习,其实包括“学”与“习”两个字。学,就是学习知识;习,就是实践练习。学一次,做一百次,才能真正掌握。而在更多的时候,学习是一种态度。只有谦虚谨慎的人,才能真正学到东西。大海之所以成为大海,就是因为它比所有的河流都低。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Học tập, thực ra bao gồm hai chữ 'học' và 'tập'. Học, chính là học tập kiến thức; tập, chính là thực hành luyện tập. Học một lần, làm một trăm lần, mới có thể thực sự nắm vững. Mà trong nhiều trường hợp hơn, học tập là một thái độ. Chỉ người khiêm tốn cẩn trọng, mới có thể thực sự học được thứ gì đó. Biển sở dĩ trở thành biển, chính là vì nó thấp hơn tất cả các con sông. 65:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “学”就是实践的意思 (Học, học tập chính là ý nghĩa thực tiễn, thực hành)
- B. “习”比“学”更重要 (So với học, học tập hơn quan trọng)
- C. 学习必须有谦虚的态度 (Học tập, học bắt buộc phải có thái độ, quan điểm khiêm tốn, khiêm nhường)
- D. 谨慎的人学习效率不高 (Người thận trọng, cẩn trọng học tập, học hiệu suất, năng suất không cao)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (学习必须有谦虚的态度 — Học tập, học bắt buộc phải có thái độ, quan điểm khiêm tốn, khiêm nhường) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi làm tin tức truyền hình, tức là nghề nghiệp vừa mở mắt ra đã bận rộn liên lạc với cả thế giới, vội vàng hỏi 'xảy ra chuyện gì rồi, xảy ra chuyện gì rồi'. Tôi có một quy trình: sau khi tan làm, trong khoảnh khắc cửa thang máy đi xuống đóng lại từ từ, để lại thông tin văn phòng ở tầng đó; trên đường về nhà, tưởng tượng trong não có một cục tẩy, nó sẽ xóa sạch tất cả những việc xảy ra trên thế giới ngày hôm nay. 66:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我是做电视新闻的,即那种一睁眼就忙于和全世界联系,急急问“怎么啦,怎么啦”的职业。我有个程序:下班后,在下行电梯门缓缓闭上的刹那,将办公室信息留在楼层里;回家路上,想象脑子里有块儿橡皮,它会把今天世界上发生的事全擦掉。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi làm tin tức truyền hình, tức là nghề nghiệp vừa mở mắt ra đã bận rộn liên lạc với cả thế giới, vội vàng hỏi 'xảy ra chuyện gì rồi, xảy ra chuyện gì rồi'. Tôi có một quy trình: sau khi tan làm, trong khoảnh khắc cửa thang máy đi xuống đóng lại từ từ, để lại thông tin văn phòng ở tầng đó; trên đường về nhà, tưởng tượng trong não có một cục tẩy, nó sẽ xóa sạch tất cả những việc xảy ra trên thế giới ngày hôm nay. 66:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要急于求成 (đừng nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn)
- B. 别把工作带回家 (Đừng đem làm việc, công việc mang theo, dẫn dắt về nhà)
- C. 兴趣是最好的老师 (Hứng thú, sở thích là, phải thầy giáo, cô giáo tốt nhất, hay nhất)
- D. 做电视新闻不需要想象力 (Làm, chế tạo vô tuyến, truyền hình tin tức, thời sự không cần, đòi hỏi tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (别把工作带回家 — Đừng đem làm việc, công việc mang theo, dẫn dắt về nhà) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoàng Hà, còn được người Trung Quốc gọi là 'sông mẹ'. Nó là con sông dài thứ hai của Trung Quốc, con sông dài thứ năm thế giới, là con sông có hàm lượng phù sa lớn nhất thế giới. Hoàng Hà chảy qua 9 tỉnh khu vực phía Bắc, dòng chảy đạt 5464 km, diện tích lưu vực đạt 752443 km vuông, hàng nghìn nhánh sông kết nối, liên tục không ngừng truyền tải sức sống và sinh khí cho khắp nơi ở Trung Quốc. 67:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 黄河,又被中国人称为“母亲河”。它是中国第二长河,世界第五长河,是世界上含沙量最大的河流。黄河流经北方9个省区,流程达5464 公里,流域面积达到752443平方公里,上千条支流相连,连续不断地为中国各地输送着活力与生机。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoàng Hà, còn được người Trung Quốc gọi là 'sông mẹ'. Nó là con sông dài thứ hai của Trung Quốc, con sông dài thứ năm thế giới, là con sông có hàm lượng phù sa lớn nhất thế giới. Hoàng Hà chảy qua 9 tỉnh khu vực phía Bắc, dòng chảy đạt 5464 km, diện tích lưu vực đạt 752443 km vuông, hàng nghìn nhánh sông kết nối, liên tục không ngừng truyền tải sức sống và sinh khí cho khắp nơi ở Trung Quốc. 67:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄河在中国北方 (Màu vàng con sông ở Trung Quốc phía bắc, miền bắc)
- B. 黄河流域面积最大 (Màu vàng sông ngòi, dòng sông lưu vực sông diện tích nhất to, lớn)
- C. 黄河有儿干条支流 (Màu vàng con sông có trẻ em, con cái khô, sạch sẽ cái, con nhánh sông, chi lưu phụ lưu sông)
- D. 黄河的含沙量在逐年减少 (Màu vàng ngậm, chứa đựng con sông số lượng, chất lượng ở hàng năm, từng năm một qua các năm giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (黄河在中国北方 — Màu vàng con sông ở Trung Quốc phía bắc, miền bắc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồ đồng ở Bắc Kinh là những con phố tương đối nhỏ nằm giữa các con phố chính trong thành Bắc Kinh, thông thẳng vào bên trong khu dân cư, là một phần không thể thiếu để kết nối giao thông địa phương. Dựa vào việc đường có thể thông hành hay không, hồ đồng được chia thành hồ đồng cụt và hồ đồng thông. Loại trước chỉ có một lối vào, không có lối ra; còn loại sau thì có thể kết nối hai hoặc nhiều con phố chính. 68:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 北京的胡同是北京城里主要街道之间的、比较小的街道,一直通向居民区的内部,是沟通当地交通不可或缺的一部分。根据道路是否可以通行,胡同分为死胡同和活胡同。前者只有一个入口,没有出口;而后者则可以连接两条或者更多的主干街道。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồ đồng ở Bắc Kinh là những con phố tương đối nhỏ nằm giữa các con phố chính trong thành Bắc Kinh, thông thẳng vào bên trong khu dân cư, là một phần không thể thiếu để kết nối giao thông địa phương. Dựa vào việc đường có thể thông hành hay không, hồ đồng được chia thành hồ đồng cụt và hồ đồng thông. Loại trước chỉ có một lối vào, không có lối ra; còn loại sau thì có thể kết nối hai hoặc nhiều con phố chính. 68:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胡同一般只有一个出口 (Ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) bình thường, thông thường chỉ có (điều kiện duy nhất) một cái xuất khẩu)
- B. 胡同一般连接两条街道 (Ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) bình thường, thông thường kết nối, liên kết hai (dùng trước lượng từ) cái, con đường phố, khu phố)
- C. 胡同是居民区内比较小的街道 (Ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) là, phải cư dân, người dân sinh sống khu, khu vực bên trong, nội bộ khá, tương đối đường phố, khu phố nhỏ, bé)
- D. 死胡同指现在已经不走的胡同 (Chết ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) chỉ, chỉ trỏ bây giờ, hiện tại đã không ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) đi, đi bộ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (胡同是居民区内比较小的街道 — Ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) là, phải cư dân, người dân sinh sống khu, khu vực bên trong, nội bộ khá, tương đối đường phố, khu phố nhỏ, bé) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông cần quầy hàng, không có tiền thuê mặt bằng mà vẫn có thể mở cửa hàng? Trung tâm thương mại trực tuyến có thể thực hiện giấc mơ này. Mạng internet không chỉ giúp nhiều người dễ dàng trở thành ông chủ, mà còn mang lại nhiều tiện lợi cho người tiêu dùng. Nhỏ đến nước khoáng, đồ ăn vặt, rau củ, lớn đến máy tính, xe máy, chỉ cần nhập tên hàng hóa bạn muốn, chuột nhấp nhẹ một cái, hàng hóa sẽ được gửi đến tận nhà, có thể tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian. 69:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 不要柜台,没有租金就可以开店?网上商城可以实现这个梦想。网络不但帮助许多人轻松成了老板,更为消费者带来许多方便。小到矿泉水、零食、蔬菜,大到电脑、摩托车,只要输入您想要的商品名称,鼠标轻轻一点,货物就会送到家,可以为您节省很多时间。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Không cần quầy hàng, không có tiền thuê mặt bằng mà vẫn có thể mở cửa hàng? Trung tâm thương mại trực tuyến có thể thực hiện giấc mơ này. Mạng internet không chỉ giúp nhiều người dễ dàng trở thành ông chủ, mà còn mang lại nhiều tiện lợi cho người tiêu dùng. Nhỏ đến nước khoáng, đồ ăn vặt, rau củ, lớn đến máy tính, xe máy, chỉ cần nhập tên hàng hóa bạn muốn, chuột nhấp nhẹ một cái, hàng hóa sẽ được gửi đến tận nhà, có thể tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian. 69:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网上购物很方便 (Trên mạng, trực tuyến mua sắm rất thuận tiện, tiện lợi)
- B. 网上购物稍微贵一些 (Trên mạng, trực tuyến mua sắm hơi, một chút đắt, mắc một số, một vài)
- C. 网上购物可免费送货 (Trên mạng, trực tuyến mua sắm có thể miễn phí tặng, tiễn hàng hóa, món hàng)
- D. 逛网上商城比较费时间 (Dạo chơi, đi dạo trên mạng, trực tuyến trung tâm thương mại, sàn thương mại điện tử khá, tương đối chi phí, lệ phí thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (网上购物很方便 — Trên mạng, trực tuyến mua sắm rất thuận tiện, tiện lợi) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu phát hiện, mặc dù tiền bạc có thể nâng cao chất lượng cuộc sống và sự hài lòng với cuộc sống, nhưng nó chỉ tạo ra một số ảnh hưởng tương đối nhỏ đối với tâm trạng hàng ngày. Kết quả điều tra bao gồm 136000 người ở 132 quốc gia cho thấy, hạnh phúc đến nhiều hơn từ việc được tôn trọng, có cảm giác kiểm soát cuộc sống. Gia đình, bạn bè và một công việc thú vị mang lại cho bạn cảm giác hạnh phúc, vượt xa tiền bạc. 70:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 研究发现,尽管金钱可以提高生活质量和生活满意度,但它只会对日常心情产生一些比较小的影响。一项包括132个国家136000人的调查结果表明,幸福更多来自于被尊重、对生活有控制感方面。家庭、朋友和一份令人愉快的工作为你带来的幸福感,要远远超过金钱。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu phát hiện, mặc dù tiền bạc có thể nâng cao chất lượng cuộc sống và sự hài lòng với cuộc sống, nhưng nó chỉ tạo ra một số ảnh hưởng tương đối nhỏ đối với tâm trạng hàng ngày. Kết quả điều tra bao gồm 136000 người ở 132 quốc gia cho thấy, hạnh phúc đến nhiều hơn từ việc được tôn trọng, có cảm giác kiểm soát cuộc sống. Gia đình, bạn bè và một công việc thú vị mang lại cho bạn cảm giác hạnh phúc, vượt xa tiền bạc. 70:Hãy chọn ra mục phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人对幸福的理解不同 (Mỗi cá nhân đối với hiểu, thấu hiểu hạnh phúc khác nhau, không giống)
- B. 好工作可以增强人的幸福感 (Tốt, đẹp làm việc, công việc có thể tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh hạnh phúc người cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 金钱对人的幸福感不起作用 (Tiền tài, tiền bạc đối với hạnh phúc người cảm giác, cảm xúc cảm động không dậy, nhấc lên tác dụng)
- D. 调查结论与实际情况不一致 (Điều tra kết luận và, cùng với thực tế, thực tiễn tình hình, hoàn cảnh không nhất trí, đồng lòng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (好工作可以增强人的幸福感 — Tốt, đẹp làm việc, công việc có thể tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh hạnh phúc người cảm giác, cảm xúc cảm động) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột võ sĩ quyền anh tham gia thi đấu, anh ta cho rằng mình nhất định có thể giành chức vô địch. Ngoài dự đoán, trong trận chung kết cuối cùng, anh ta gặp phải một đối thủ có thực lực tương đương. Trận đấu diễn ra được một nửa, võ sĩ quyền anh nhận ra, mình lại không tìm thấy điểm yếu của đối phương, mà đối phương lại thường xuyên tìm thấy sơ hở của mình. Kết quả trận đấu có thể đoán trước được. Anh ta tức giận tìm huấn luyện viên của mình, diễn lại quá trình đối phương thi đấu với anh ta cho huấn luyện viên xem, và yêu cầu huấn luyện viên giúp anh ta tìm ra điểm yếu của đối phương. Anh ta quyết tâm dựa vào những điểm yếu này, khổ luyện ra chiêu mới đủ để đánh bại đối phương, để lần thi đấu sau đánh bại đối phương, giành lại cúp vô địch. Huấn luyện viên cười không nói, vẽ một đường thẳng trên mặt đất, yêu cầu anh ta trong tình trạng không xóa đường thẳng này, làm cho đường thẳng này ngắn đi. Võ sĩ quyền anh suy nghĩ mãi, cuối cùng cũng không có cách nào, đành phải thỉnh giáo huấn luyện viên lần nữa. Huấn luyện viên vẽ một đường dài hơn bên cạnh đường thẳng ban đầu. So sánh hai bên, đường thẳng ban đầu quả nhiên trông ngắn hơn nhiều. Lúc này huấn luyện viên lên tiếng: 'Chìa khóa để giành chức vô địch, không chỉ nằm ở việc tấn công điểm yếu của đối phương, mà còn nằm ở sự mạnh mẽ của bản thân. Giống như đường dài ngắn trên mặt đất vậy, chỉ khi bản thân bạn trở nên mạnh hơn, mới có nhiều cơ hội thắng hơn. Làm thế nào để bản thân trở nên mạnh hơn, mới là gốc rễ của việc giải quyết vấn đề.' 71:Tại sao võ sĩ quyền anh đó lại thua?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一位拳击手参加比赛,他认为自已一定可以夺得冠军。出 乎意料的是,在最后的决赛中,他遇到了一个实力相当的对手。 比赛进行了一半,拳击手意识到,自已竟然找不到对方的弱点, 而对方却往往能找到自己的漏洞。比赛的结果可想而知。 他生气地找到自已的教练,将对方和他比赛的过程再次演 示给教练看,并请求教练帮他找出对方的弱点。他决心根据这 些弱点,苦练出足以打败对方的新招,好在下次比赛时打倒对 方,夺回冠军的奖杯。 教练笑而不语,在地上画了一条线,要他在不擦掉这条线的情况下,让这条 线变短。拳击手思来想去,最后也没有什么办法,不得不再次向教练请教。 教练在原先那道线的旁边,画了一道更长的线。两者比较,原来的那条线, 确实显得短了许多。这时教练开口道:“夺得冠军的关键,不仅在于攻击对方的 弱点,更在于自己的强大。正如地上的长短线一样,只有你自己已变得更强,才更 有机会赢。如何使自己已更强,才是解决问题的根本。” 那位拳击手为什么会输?
• Nghĩa tiếng Việt: Một võ sĩ quyền anh tham gia thi đấu, anh ta cho rằng mình nhất định có thể giành chức vô địch. Ngoài dự đoán, trong trận chung kết cuối cùng, anh ta gặp phải một đối thủ có thực lực tương đương. Trận đấu diễn ra được một nửa, võ sĩ quyền anh nhận ra, mình lại không tìm thấy điểm yếu của đối phương, mà đối phương lại thường xuyên tìm thấy sơ hở của mình. Kết quả trận đấu có thể đoán trước được. Anh ta tức giận tìm huấn luyện viên của mình, diễn lại quá trình đối phương thi đấu với anh ta cho huấn luyện viên xem, và yêu cầu huấn luyện viên giúp anh ta tìm ra điểm yếu của đối phương. Anh ta quyết tâm dựa vào những điểm yếu này, khổ luyện ra chiêu mới đủ để đánh bại đối phương, để lần thi đấu sau đánh bại đối phương, giành lại cúp vô địch. Huấn luyện viên cười không nói, vẽ một đường thẳng trên mặt đất, yêu cầu anh ta trong tình trạng không xóa đường thẳng này, làm cho đường thẳng này ngắn đi. Võ sĩ quyền anh suy nghĩ mãi, cuối cùng cũng không có cách nào, đành phải thỉnh giáo huấn luyện viên lần nữa. Huấn luyện viên vẽ một đường dài hơn bên cạnh đường thẳng ban đầu. So sánh hai bên, đường thẳng ban đầu quả nhiên trông ngắn hơn nhiều. Lúc này huấn luyện viên lên tiếng: 'Chìa khóa để giành chức vô địch, không chỉ nằm ở việc tấn công điểm yếu của đối phương, mà còn nằm ở sự mạnh mẽ của bản thân. Giống như đường dài ngắn trên mặt đất vậy, chỉ khi bản thân bạn trở nên mạnh hơn, mới có nhiều cơ hội thắng hơn. Làm thế nào để bản thân trở nên mạnh hơn, mới là gốc rễ của việc giải quyết vấn đề.' 71:Tại sao võ sĩ quyền anh đó lại thua?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太疲劳了 (Quá mệt mỏi, mỏi mệt rồi)
- B. 经验不够丰富 (Kinh nghiệm chưa đủ, không đủ phong phú, dồi dào)
- C. 没听教练的建议 (Chưa nghe kiến nghị, đề xuất huấn luyện viên)
- D. 对手的水平也很高 (Trình độ, mức độ đối thủ, đối trọng cũng rất cao)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (对手的水平也很高 — Trình độ, mức độ đối thủ, đối trọng cũng rất cao). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột võ sĩ quyền anh tham gia thi đấu, anh ta cho rằng mình nhất định có thể giành chức vô địch. Ngoài dự đoán, trong trận chung kết cuối cùng, anh ta gặp phải một đối thủ có thực lực tương đương. Trận đấu diễn ra được một nửa, võ sĩ quyền anh nhận ra, mình lại không tìm thấy điểm yếu của đối phương, mà đối phương lại thường xuyên tìm thấy sơ hở của mình. Kết quả trận đấu có thể đoán trước được. Anh ta tức giận tìm huấn luyện viên của mình, diễn lại quá trình đối phương thi đấu với anh ta cho huấn luyện viên xem, và yêu cầu huấn luyện viên giúp anh ta tìm ra điểm yếu của đối phương. Anh ta quyết tâm dựa vào những điểm yếu này, khổ luyện ra chiêu mới đủ để đánh bại đối phương, để lần thi đấu sau đánh bại đối phương, giành lại cúp vô địch. Huấn luyện viên cười không nói, vẽ một đường thẳng trên mặt đất, yêu cầu anh ta trong tình trạng không xóa đường thẳng này, làm cho đường thẳng này ngắn đi. Võ sĩ quyền anh suy nghĩ mãi, cuối cùng cũng không có cách nào, đành phải thỉnh giáo huấn luyện viên lần nữa. Huấn luyện viên vẽ một đường dài hơn bên cạnh đường thẳng ban đầu. So sánh hai bên, đường thẳng ban đầu quả nhiên trông ngắn hơn nhiều. Lúc này huấn luyện viên lên tiếng: 'Chìa khóa để giành chức vô địch, không chỉ nằm ở việc tấn công điểm yếu của đối phương, mà còn nằm ở sự mạnh mẽ của bản thân. Giống như đường dài ngắn trên mặt đất vậy, chỉ khi bản thân bạn trở nên mạnh hơn, mới có nhiều cơ hội thắng hơn. Làm thế nào để bản thân trở nên mạnh hơn, mới là gốc rễ của việc giải quyết vấn đề.' 72:Để giành lại chức vô địch, võ sĩ quyền anh đó có dự định gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位拳击手参加比赛,他认为自已一定可以夺得冠军。出 乎意料的是,在最后的决赛中,他遇到了一个实力相当的对手。 比赛进行了一半,拳击手意识到,自已竟然找不到对方的弱点, 而对方却往往能找到自己的漏洞。比赛的结果可想而知。 他生气地找到自已的教练,将对方和他比赛的过程再次演 示给教练看,并请求教练帮他找出对方的弱点。他决心根据这 些弱点,苦练出足以打败对方的新招,好在下次比赛时打倒对 方,夺回冠军的奖杯。 教练笑而不语,在地上画了一条线,要他在不擦掉这条线的情况下,让这条 线变短。拳击手思来想去,最后也没有什么办法,不得不再次向教练请教。 教练在原先那道线的旁边,画了一道更长的线。两者比较,原来的那条线, 确实显得短了许多。这时教练开口道:“夺得冠军的关键,不仅在于攻击对方的 弱点,更在于自己的强大。正如地上的长短线一样,只有你自己已变得更强,才更 有机会赢。如何使自己已更强,才是解决问题的根本。” 为了夺回冠军,那位拳击手有什么打算?
• Nghĩa tiếng Việt: Một võ sĩ quyền anh tham gia thi đấu, anh ta cho rằng mình nhất định có thể giành chức vô địch. Ngoài dự đoán, trong trận chung kết cuối cùng, anh ta gặp phải một đối thủ có thực lực tương đương. Trận đấu diễn ra được một nửa, võ sĩ quyền anh nhận ra, mình lại không tìm thấy điểm yếu của đối phương, mà đối phương lại thường xuyên tìm thấy sơ hở của mình. Kết quả trận đấu có thể đoán trước được. Anh ta tức giận tìm huấn luyện viên của mình, diễn lại quá trình đối phương thi đấu với anh ta cho huấn luyện viên xem, và yêu cầu huấn luyện viên giúp anh ta tìm ra điểm yếu của đối phương. Anh ta quyết tâm dựa vào những điểm yếu này, khổ luyện ra chiêu mới đủ để đánh bại đối phương, để lần thi đấu sau đánh bại đối phương, giành lại cúp vô địch. Huấn luyện viên cười không nói, vẽ một đường thẳng trên mặt đất, yêu cầu anh ta trong tình trạng không xóa đường thẳng này, làm cho đường thẳng này ngắn đi. Võ sĩ quyền anh suy nghĩ mãi, cuối cùng cũng không có cách nào, đành phải thỉnh giáo huấn luyện viên lần nữa. Huấn luyện viên vẽ một đường dài hơn bên cạnh đường thẳng ban đầu. So sánh hai bên, đường thẳng ban đầu quả nhiên trông ngắn hơn nhiều. Lúc này huấn luyện viên lên tiếng: 'Chìa khóa để giành chức vô địch, không chỉ nằm ở việc tấn công điểm yếu của đối phương, mà còn nằm ở sự mạnh mẽ của bản thân. Giống như đường dài ngắn trên mặt đất vậy, chỉ khi bản thân bạn trở nên mạnh hơn, mới có nhiều cơ hội thắng hơn. Làm thế nào để bản thân trở nên mạnh hơn, mới là gốc rễ của việc giải quyết vấn đề.' 72:Để giành lại chức vô địch, võ sĩ quyền anh đó có dự định gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找到对方的不足 (Tìm thấy, tìm ra được không đủ, thiếu thốn đối phương, bên kia)
- B. 观看对手的比赛 (Xem, theo dõi quan sát (trận đấu thi đấu, cuộc thi đối thủ, đối trọng)
- C. 参加更多的国际比赛 (Tham gia, tham dự hơn quốc tế nhiều thi đấu, cuộc thi)
- D. 多与对手交流、沟通 (Nhiều và, cùng với đối thủ, đối trọng giao lưu, trao đổi giao tiếp, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (找到对方的不足 — Tìm thấy, tìm ra được không đủ, thiếu thốn đối phương, bên kia). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột võ sĩ quyền anh tham gia thi đấu, anh ta cho rằng mình nhất định có thể giành chức vô địch. Ngoài dự đoán, trong trận chung kết cuối cùng, anh ta gặp phải một đối thủ có thực lực tương đương. Trận đấu diễn ra được một nửa, võ sĩ quyền anh nhận ra, mình lại không tìm thấy điểm yếu của đối phương, mà đối phương lại thường xuyên tìm thấy sơ hở của mình. Kết quả trận đấu có thể đoán trước được. Anh ta tức giận tìm huấn luyện viên của mình, diễn lại quá trình đối phương thi đấu với anh ta cho huấn luyện viên xem, và yêu cầu huấn luyện viên giúp anh ta tìm ra điểm yếu của đối phương. Anh ta quyết tâm dựa vào những điểm yếu này, khổ luyện ra chiêu mới đủ để đánh bại đối phương, để lần thi đấu sau đánh bại đối phương, giành lại cúp vô địch. Huấn luyện viên cười không nói, vẽ một đường thẳng trên mặt đất, yêu cầu anh ta trong tình trạng không xóa đường thẳng này, làm cho đường thẳng này ngắn đi. Võ sĩ quyền anh suy nghĩ mãi, cuối cùng cũng không có cách nào, đành phải thỉnh giáo huấn luyện viên lần nữa. Huấn luyện viên vẽ một đường dài hơn bên cạnh đường thẳng ban đầu. So sánh hai bên, đường thẳng ban đầu quả nhiên trông ngắn hơn nhiều. Lúc này huấn luyện viên lên tiếng: 'Chìa khóa để giành chức vô địch, không chỉ nằm ở việc tấn công điểm yếu của đối phương, mà còn nằm ở sự mạnh mẽ của bản thân. Giống như đường dài ngắn trên mặt đất vậy, chỉ khi bản thân bạn trở nên mạnh hơn, mới có nhiều cơ hội thắng hơn. Làm thế nào để bản thân trở nên mạnh hơn, mới là gốc rễ của việc giải quyết vấn đề.' 73:Đường thẳng đó làm sao mà ngắn đi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一位拳击手参加比赛,他认为自已一定可以夺得冠军。出 乎意料的是,在最后的决赛中,他遇到了一个实力相当的对手。 比赛进行了一半,拳击手意识到,自已竟然找不到对方的弱点, 而对方却往往能找到自己的漏洞。比赛的结果可想而知。 他生气地找到自已的教练,将对方和他比赛的过程再次演 示给教练看,并请求教练帮他找出对方的弱点。他决心根据这 些弱点,苦练出足以打败对方的新招,好在下次比赛时打倒对 方,夺回冠军的奖杯。 教练笑而不语,在地上画了一条线,要他在不擦掉这条线的情况下,让这条 线变短。拳击手思来想去,最后也没有什么办法,不得不再次向教练请教。 教练在原先那道线的旁边,画了一道更长的线。两者比较,原来的那条线, 确实显得短了许多。这时教练开口道:“夺得冠军的关键,不仅在于攻击对方的 弱点,更在于自己的强大。正如地上的长短线一样,只有你自己已变得更强,才更 有机会赢。如何使自己已更强,才是解决问题的根本。” 那根线是怎么变短的?
• Nghĩa tiếng Việt: Một võ sĩ quyền anh tham gia thi đấu, anh ta cho rằng mình nhất định có thể giành chức vô địch. Ngoài dự đoán, trong trận chung kết cuối cùng, anh ta gặp phải một đối thủ có thực lực tương đương. Trận đấu diễn ra được một nửa, võ sĩ quyền anh nhận ra, mình lại không tìm thấy điểm yếu của đối phương, mà đối phương lại thường xuyên tìm thấy sơ hở của mình. Kết quả trận đấu có thể đoán trước được. Anh ta tức giận tìm huấn luyện viên của mình, diễn lại quá trình đối phương thi đấu với anh ta cho huấn luyện viên xem, và yêu cầu huấn luyện viên giúp anh ta tìm ra điểm yếu của đối phương. Anh ta quyết tâm dựa vào những điểm yếu này, khổ luyện ra chiêu mới đủ để đánh bại đối phương, để lần thi đấu sau đánh bại đối phương, giành lại cúp vô địch. Huấn luyện viên cười không nói, vẽ một đường thẳng trên mặt đất, yêu cầu anh ta trong tình trạng không xóa đường thẳng này, làm cho đường thẳng này ngắn đi. Võ sĩ quyền anh suy nghĩ mãi, cuối cùng cũng không có cách nào, đành phải thỉnh giáo huấn luyện viên lần nữa. Huấn luyện viên vẽ một đường dài hơn bên cạnh đường thẳng ban đầu. So sánh hai bên, đường thẳng ban đầu quả nhiên trông ngắn hơn nhiều. Lúc này huấn luyện viên lên tiếng: 'Chìa khóa để giành chức vô địch, không chỉ nằm ở việc tấn công điểm yếu của đối phương, mà còn nằm ở sự mạnh mẽ của bản thân. Giống như đường dài ngắn trên mặt đất vậy, chỉ khi bản thân bạn trở nên mạnh hơn, mới có nhiều cơ hội thắng hơn. Làm thế nào để bản thân trở nên mạnh hơn, mới là gốc rễ của việc giải quyết vấn đề.' 73:Đường thẳng đó làm sao mà ngắn đi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被人加长了一段 (Bị người cộng, thêm vào dài, lâu dài rồi một đoạn)
- B. 跟另一条线比较时 (Với khác, một cái khác một cái, con đường, tuyến khá, tương đối thời gian, giờ)
- C. 用橡皮擦掉了一部分 (Sử dụng cục tẩy, gôm tẩy lau, chùi rơi, rụng rồi một phần, một bộ phận)
- D. 教练偷偷剪短了一半儿 (Huấn luyện viên lén lút, thầm kín cắt, bấm tỉa ngắn (chiều dài, thời gian) rồi một nửa, phân nửa trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (跟另一条线比较时 — Với khác, một cái khác một cái, con đường, tuyến khá, tương đối thời gian, giờ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột võ sĩ quyền anh tham gia thi đấu, anh ta cho rằng mình nhất định có thể giành chức vô địch. Ngoài dự đoán, trong trận chung kết cuối cùng, anh ta gặp phải một đối thủ có thực lực tương đương. Trận đấu diễn ra được một nửa, võ sĩ quyền anh nhận ra, mình lại không tìm thấy điểm yếu của đối phương, mà đối phương lại thường xuyên tìm thấy sơ hở của mình. Kết quả trận đấu có thể đoán trước được. Anh ta tức giận tìm huấn luyện viên của mình, diễn lại quá trình đối phương thi đấu với anh ta cho huấn luyện viên xem, và yêu cầu huấn luyện viên giúp anh ta tìm ra điểm yếu của đối phương. Anh ta quyết tâm dựa vào những điểm yếu này, khổ luyện ra chiêu mới đủ để đánh bại đối phương, để lần thi đấu sau đánh bại đối phương, giành lại cúp vô địch. Huấn luyện viên cười không nói, vẽ một đường thẳng trên mặt đất, yêu cầu anh ta trong tình trạng không xóa đường thẳng này, làm cho đường thẳng này ngắn đi. Võ sĩ quyền anh suy nghĩ mãi, cuối cùng cũng không có cách nào, đành phải thỉnh giáo huấn luyện viên lần nữa. Huấn luyện viên vẽ một đường dài hơn bên cạnh đường thẳng ban đầu. So sánh hai bên, đường thẳng ban đầu quả nhiên trông ngắn hơn nhiều. Lúc này huấn luyện viên lên tiếng: 'Chìa khóa để giành chức vô địch, không chỉ nằm ở việc tấn công điểm yếu của đối phương, mà còn nằm ở sự mạnh mẽ của bản thân. Giống như đường dài ngắn trên mặt đất vậy, chỉ khi bản thân bạn trở nên mạnh hơn, mới có nhiều cơ hội thắng hơn. Làm thế nào để bản thân trở nên mạnh hơn, mới là gốc rễ của việc giải quyết vấn đề.' 74:Lời khuyên huấn luyện viên đưa ra cho anh ta là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一位拳击手参加比赛,他认为自已一定可以夺得冠军。出 乎意料的是,在最后的决赛中,他遇到了一个实力相当的对手。 比赛进行了一半,拳击手意识到,自已竟然找不到对方的弱点, 而对方却往往能找到自己的漏洞。比赛的结果可想而知。 他生气地找到自已的教练,将对方和他比赛的过程再次演 示给教练看,并请求教练帮他找出对方的弱点。他决心根据这 些弱点,苦练出足以打败对方的新招,好在下次比赛时打倒对 方,夺回冠军的奖杯。 教练笑而不语,在地上画了一条线,要他在不擦掉这条线的情况下,让这条 线变短。拳击手思来想去,最后也没有什么办法,不得不再次向教练请教。 教练在原先那道线的旁边,画了一道更长的线。两者比较,原来的那条线, 确实显得短了许多。这时教练开口道:“夺得冠军的关键,不仅在于攻击对方的 弱点,更在于自己的强大。正如地上的长短线一样,只有你自己已变得更强,才更 有机会赢。如何使自己已更强,才是解决问题的根本。” 教练给他的建议是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một võ sĩ quyền anh tham gia thi đấu, anh ta cho rằng mình nhất định có thể giành chức vô địch. Ngoài dự đoán, trong trận chung kết cuối cùng, anh ta gặp phải một đối thủ có thực lực tương đương. Trận đấu diễn ra được một nửa, võ sĩ quyền anh nhận ra, mình lại không tìm thấy điểm yếu của đối phương, mà đối phương lại thường xuyên tìm thấy sơ hở của mình. Kết quả trận đấu có thể đoán trước được. Anh ta tức giận tìm huấn luyện viên của mình, diễn lại quá trình đối phương thi đấu với anh ta cho huấn luyện viên xem, và yêu cầu huấn luyện viên giúp anh ta tìm ra điểm yếu của đối phương. Anh ta quyết tâm dựa vào những điểm yếu này, khổ luyện ra chiêu mới đủ để đánh bại đối phương, để lần thi đấu sau đánh bại đối phương, giành lại cúp vô địch. Huấn luyện viên cười không nói, vẽ một đường thẳng trên mặt đất, yêu cầu anh ta trong tình trạng không xóa đường thẳng này, làm cho đường thẳng này ngắn đi. Võ sĩ quyền anh suy nghĩ mãi, cuối cùng cũng không có cách nào, đành phải thỉnh giáo huấn luyện viên lần nữa. Huấn luyện viên vẽ một đường dài hơn bên cạnh đường thẳng ban đầu. So sánh hai bên, đường thẳng ban đầu quả nhiên trông ngắn hơn nhiều. Lúc này huấn luyện viên lên tiếng: 'Chìa khóa để giành chức vô địch, không chỉ nằm ở việc tấn công điểm yếu của đối phương, mà còn nằm ở sự mạnh mẽ của bản thân. Giống như đường dài ngắn trên mặt đất vậy, chỉ khi bản thân bạn trở nên mạnh hơn, mới có nhiều cơ hội thắng hơn. Làm thế nào để bản thân trở nên mạnh hơn, mới là gốc rễ của việc giải quyết vấn đề.' 74:Lời khuyên huấn luyện viên đưa ra cho anh ta là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放松自己 (thư giãn, thả lỏng tự mình, bản thân)
- B. 多动脑子 (Nhiều chuyển động, cử động đầu óc, trí não)
- C. 学习别人的优点 (Học tập, học ưu điểm, điểm mạnh của người khác)
- D. 让自已变得更优秀 (Để từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) thay đổi, biến đổi hơn xuất sắc, ưu tú)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (让自已变得更优秀 — Để từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) thay đổi, biến đổi hơn xuất sắc, ưu tú). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời cổ đại Trung Quốc có một người rất có học vấn, tên là Khổng Dung, là hậu duệ của Khổng Tử. Cậu từ nhỏ đã rất thông minh, tuổi còn nhỏ đã nổi danh trong xã hội. Năm 10 tuổi, cậu theo cha đến Lạc Dương để bái kiến Lý Nguyên Lễ nổi tiếng. Lý Nguyên Lễ chỉ tiếp đãi người thân và người nổi tiếng của mình. Vì vậy, Khổng Dung nói với người giữ cửa: 'Tôi là người thân của Lý Thái thú, xin hãy thông báo giúp tôi một tiếng.' Sau khi người giữ cửa thông báo, Lý Thái thú đã tiếp kiến cậu. Lý Nguyên Lễ hỏi cậu: 'Xin hỏi cháu và ta là quan hệ thân thích gì?' Khổng Dung trả lời: 'Tổ tiên của cháu là Khổng Tử ngày xưa là học trò của tổ tiên ngài là Lão Tử, vì vậy, cháu và ngài cũng coi như là thế giao!' Những người có mặt lúc đó đều rất kinh ngạc trước lời nói này của Khổng Dung. Trong đó có một vị khách đến muộn, sau khi những người có mặt kể lại lời của Khổng Dung cho ông ta, ông ta buột miệng nói: 'Lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã vậy. Đây chính là 'lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã giỏi'.' Khổng Dung thông minh lập tức đáp lại: 'Vậy chắc là lúc nhỏ ngài rất thông minh rồi.' Sau này, người ta dùng 'lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã giỏi' để nói về việc trẻ con từ nhỏ thông minh, hiểu biết nhiều chuyện, nhưng lớn lên chưa chắc đã thành tài. Một đứa trẻ, bẩm sinh thông minh đương nhiên là tốt, nhưng nếu không có sự bồi dưỡng và nỗ lực sau này, cũng sẽ trở thành một vật liệu vô dụng. Nhiều người vì bản tính thông minh, không chịu học hành tử tế, thông minh lại bị thông minh hại, lớn lên ngược lại trở thành người vô dụng nhất. 75:Về Khổng Dung, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国古时候有一个很有学问的人,名叫孔融,是孔子的后代。他从小就很聪 明,小小年纪,已在社会上享有盛名。他 10岁时,跟他父亲到洛阳去拜访有名 的李元礼。 李元礼只接待自己的亲戚和有名的人。于是,孔 融对守门人说:“我是李太守的亲戚,请给我通报一 下。”守门人通报后,李太守接见了他。李元礼问他: “请问你和我是什么亲戚关系呢?”孔融回答道:“从 前我的祖先孔子是你家祖先老子的学生,因此,我和 你也算是世交呀!”当时在座的人对孔融的这一番话 都很惊奇。 其中有一位客人来晚了,在座的人将孔融的话告诉他后,他随口说道:“小 时候很聪明,长大后就不一定了。这就是小时了了,大未必佳。”聪明的孔融立 后来,人们便用“小时了了,大未必佳”来说明小孩子从小聪明,懂得很多 事情,但长大后却未必能够成材。一个小孩子,先天聪明自然是好的,但若无后 天的培养和努力,也会变成一块无用的材料。很多人因为自已生性聪明,不肯好 好学习,聪明反被聪明误,长大后反而变成最无用之人。 关于孔融,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời cổ đại Trung Quốc có một người rất có học vấn, tên là Khổng Dung, là hậu duệ của Khổng Tử. Cậu từ nhỏ đã rất thông minh, tuổi còn nhỏ đã nổi danh trong xã hội. Năm 10 tuổi, cậu theo cha đến Lạc Dương để bái kiến Lý Nguyên Lễ nổi tiếng. Lý Nguyên Lễ chỉ tiếp đãi người thân và người nổi tiếng của mình. Vì vậy, Khổng Dung nói với người giữ cửa: 'Tôi là người thân của Lý Thái thú, xin hãy thông báo giúp tôi một tiếng.' Sau khi người giữ cửa thông báo, Lý Thái thú đã tiếp kiến cậu. Lý Nguyên Lễ hỏi cậu: 'Xin hỏi cháu và ta là quan hệ thân thích gì?' Khổng Dung trả lời: 'Tổ tiên của cháu là Khổng Tử ngày xưa là học trò của tổ tiên ngài là Lão Tử, vì vậy, cháu và ngài cũng coi như là thế giao!' Những người có mặt lúc đó đều rất kinh ngạc trước lời nói này của Khổng Dung. Trong đó có một vị khách đến muộn, sau khi những người có mặt kể lại lời của Khổng Dung cho ông ta, ông ta buột miệng nói: 'Lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã vậy. Đây chính là 'lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã giỏi'.' Khổng Dung thông minh lập tức đáp lại: 'Vậy chắc là lúc nhỏ ngài rất thông minh rồi.' Sau này, người ta dùng 'lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã giỏi' để nói về việc trẻ con từ nhỏ thông minh, hiểu biết nhiều chuyện, nhưng lớn lên chưa chắc đã thành tài. Một đứa trẻ, bẩm sinh thông minh đương nhiên là tốt, nhưng nếu không có sự bồi dưỡng và nỗ lực sau này, cũng sẽ trở thành một vật liệu vô dụng. Nhiều người vì bản tính thông minh, không chịu học hành tử tế, thông minh lại bị thông minh hại, lớn lên ngược lại trở thành người vô dụng nhất. 75:Về Khổng Dung, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家住洛阳 (Nhà, gia đình ở, sống sông tỉnh Sơn Tây Dương (họ Dương)
- B. 是孔子的学生 (Là, phải lỗ, lỗ khoan học sinh, sinh viên cái, chiếc)
- C. 很小就出名了 (Rất nhỏ, bé thì, liền nổi tiếng, nổi danh rồi)
- D. 长大就变得很普通了 (Lớn lên, trưởng thành khôn lớn thì, liền thay đổi, biến đổi rất phổ thông, bình thường rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (很小就出名了 — Rất nhỏ, bé thì, liền nổi tiếng, nổi danh rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc thời cổ đại có một người rất uyên bác, tên là Khổng Dung, là hậu duệ của Khổng Tử. Cậu ấy từ nhỏ đã rất thông minh, tuổi còn rất nhỏ mà đã nổi tiếng trong xã hội. Năm 10 tuổi, cậu cùng cha đến Lạc Uyển để bái kiến Lý Nguyên Lễ nổi tiếng. Lý Nguyên Lễ chỉ tiếp đãi người thân và những người nổi tiếng của mình. Thế nên, Khổng Dung nói với người gác cổng rằng: "Tôi là họ hàng của Lý Thái thú, phiền anh thông báo giúp một tiếng." Sau khi người gác cổng thông báo, Lý Thái thú đã tiếp kiến cậu. Lý Nguyên Lễ hỏi cậu: "Xin hỏi cậu và tôi có quan hệ họ hàng gì thế?" Khổng Dung đáp: "Ngày xưa tổ tiên tôi Khổng Tử là học trò của tổ tiên nhà ông Lão Tử, vì vậy, tôi và ông cũng được coi là mối thấu thế giao đấy chứ!" Những người có mặt lúc đó đều vô cùng kinh ngạc trước lời nói này của Khổng Dung. Trong đó có một vị khách đến muộn, sau khi những người có mặt kể lại lời của Khổng Dung cho ông ta nghe, ông ta liền bâng quơ nói: "Lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã giỏi. Đây chính là lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài." Khổng Dung thông minh lập tức... Sau này, người ta liền dùng câu "lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài" để chỉ những đứa trẻ thông minh từ nhỏ, hiểu biết nhiều chuyện, nhưng lớn lên lại chưa chắc đã thành tài. Một đứa trẻ, bẩm sinh thông minh đương nhiên là tốt, nhưng nếu không có sự bồi dưỡng và nỗ lực sau này, thì cũng sẽ biến thành một khối vật liệu vô dụng. Rất nhiều người vì bản tính thông minh, không chịu học tập đàng hoàng, nên thông minh quá hóa thông minh hại, lớn lên ngược lại biến thành người vô dụng nhất. Câu 76: Nghe xong lời của Khổng Dung, mọi người vì sao lại kinh ngạc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国古时候有一个很有学问的人,名叫孔融,是孔子的后代。他从小就很聪 明,小小年纪,已在社会上享有盛名。他 10岁时,跟他父亲到洛阳去拜访有名 的李元礼。 李元礼只接待自己的亲戚和有名的人。于是,孔 融对守门人说:“我是李太守的亲戚,请给我通报一 下。”守门人通报后,李太守接见了他。李元礼问他: “请问你和我是什么亲戚关系呢?”孔融回答道:“从 前我的祖先孔子是你家祖先老子的学生,因此,我和 你也算是世交呀!”当时在座的人对孔融的这一番话 都很惊奇。 其中有一位客人来晚了,在座的人将孔融的话告诉他后,他随口说道:“小 时候很聪明,长大后就不一定了。这就是小时了了,大未必佳。”聪明的孔融立 后来,人们便用“小时了了,大未必佳”来说明小孩子从小聪明,懂得很多 事情,但长大后却未必能够成材。一个小孩子,先天聪明自然是好的,但若无后 天的培养和努力,也会变成一块无用的材料。很多人因为自已生性聪明,不肯好 好学习,聪明反被聪明误,长大后反而变成最无用之人。 听了孔融的话,大家为什么吃惊?
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc thời cổ đại có một người rất uyên bác, tên là Khổng Dung, là hậu duệ của Khổng Tử. Cậu ấy từ nhỏ đã rất thông minh, tuổi còn rất nhỏ mà đã nổi tiếng trong xã hội. Năm 10 tuổi, cậu cùng cha đến Lạc Uyển để bái kiến Lý Nguyên Lễ nổi tiếng. Lý Nguyên Lễ chỉ tiếp đãi người thân và những người nổi tiếng của mình. Thế nên, Khổng Dung nói với người gác cổng rằng: "Tôi là họ hàng của Lý Thái thú, phiền anh thông báo giúp một tiếng." Sau khi người gác cổng thông báo, Lý Thái thú đã tiếp kiến cậu. Lý Nguyên Lễ hỏi cậu: "Xin hỏi cậu và tôi có quan hệ họ hàng gì thế?" Khổng Dung đáp: "Ngày xưa tổ tiên tôi Khổng Tử là học trò của tổ tiên nhà ông Lão Tử, vì vậy, tôi và ông cũng được coi là mối thấu thế giao đấy chứ!" Những người có mặt lúc đó đều vô cùng kinh ngạc trước lời nói này của Khổng Dung. Trong đó có một vị khách đến muộn, sau khi những người có mặt kể lại lời của Khổng Dung cho ông ta nghe, ông ta liền bâng quơ nói: "Lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã giỏi. Đây chính là lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài." Khổng Dung thông minh lập tức... Sau này, người ta liền dùng câu "lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài" để chỉ những đứa trẻ thông minh từ nhỏ, hiểu biết nhiều chuyện, nhưng lớn lên lại chưa chắc đã thành tài. Một đứa trẻ, bẩm sinh thông minh đương nhiên là tốt, nhưng nếu không có sự bồi dưỡng và nỗ lực sau này, thì cũng sẽ biến thành một khối vật liệu vô dụng. Rất nhiều người vì bản tính thông minh, không chịu học tập đàng hoàng, nên thông minh quá hóa thông minh hại, lớn lên ngược lại biến thành người vô dụng nhất. Câu 76: Nghe xong lời của Khổng Dung, mọi người vì sao lại kinh ngạc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他非常聪明 (Anh ấy vô cùng, rất thông minh)
- B. 他的地位很高 (Vị thế, địa vị của anh ấy rất cao)
- C. 他不尊重李元礼 (Anh ấy không tôn trọng, kính trọng Lý (họ Lý đồng (đơn vị tiền tệ) lễ, lễ nghi)
- D. 他记忆力非常好 (Anh ấy trí nhớ, ký ức sức, sức lực vô cùng, rất tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (他非常聪明 — Anh ấy vô cùng, rất thông minh). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc thời cổ đại có một người rất uyên bác, tên là Khổng Dung, là hậu duệ của Khổng Tử. Cậu ấy từ nhỏ đã rất thông minh, tuổi còn rất nhỏ mà đã nổi tiếng trong xã hội. Năm 10 tuổi, cậu cùng cha đến Lạc Uyển để bái kiến Lý Nguyên Lễ nổi tiếng. Lý Nguyên Lễ chỉ tiếp đãi người thân và những người nổi tiếng của mình. Thế nên, Khổng Dung nói với người gác cổng rằng: "Tôi là họ hàng của Lý Thái thú, phiền anh thông báo giúp một tiếng." Sau khi người gác cổng thông báo, Lý Thái thú đã tiếp kiến cậu. Lý Nguyên Lễ hỏi cậu: "Xin hỏi cậu và tôi có quan hệ họ hàng gì thế?" Khổng Dung đáp: "Ngày xưa tổ tiên tôi Khổng Tử là học trò của tổ tiên nhà ông Lão Tử, vì vậy, tôi và ông cũng được coi là mối thấu thế giao đấy chứ!" Những người có mặt lúc đó đều vô cùng kinh ngạc trước lời nói này của Khổng Dung. Trong đó có một vị khách đến muộn, sau khi những người có mặt kể lại lời của Khổng Dung cho ông ta nghe, ông ta liền bâng quơ nói: "Lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã giỏi. Đây chính là lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài." Khổng Dung thông minh lập tức... Sau này, người ta liền dùng câu "lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài" để chỉ những đứa trẻ thông minh từ nhỏ, hiểu biết nhiều chuyện, nhưng lớn lên lại chưa chắc đã thành tài. Một đứa trẻ, bẩm sinh thông minh đương nhiên là tốt, nhưng nếu không có sự bồi dưỡng và nỗ lực sau này, thì cũng sẽ biến thành một khối vật liệu vô dụng. Rất nhiều người vì bản tính thông minh, không chịu học tập đàng hoàng, nên thông minh quá hóa thông minh hại, lớn lên ngược lại biến thành người vô dụng nhất. Câu 77: Người "lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài":
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国古时候有一个很有学问的人,名叫孔融,是孔子的后代。他从小就很聪 明,小小年纪,已在社会上享有盛名。他 10岁时,跟他父亲到洛阳去拜访有名 的李元礼。 李元礼只接待自己的亲戚和有名的人。于是,孔 融对守门人说:“我是李太守的亲戚,请给我通报一 下。”守门人通报后,李太守接见了他。李元礼问他: “请问你和我是什么亲戚关系呢?”孔融回答道:“从 前我的祖先孔子是你家祖先老子的学生,因此,我和 你也算是世交呀!”当时在座的人对孔融的这一番话 都很惊奇。 其中有一位客人来晚了,在座的人将孔融的话告诉他后,他随口说道:“小 时候很聪明,长大后就不一定了。这就是小时了了,大未必佳。”聪明的孔融立 后来,人们便用“小时了了,大未必佳”来说明小孩子从小聪明,懂得很多 事情,但长大后却未必能够成材。一个小孩子,先天聪明自然是好的,但若无后 天的培养和努力,也会变成一块无用的材料。很多人因为自已生性聪明,不肯好 好学习,聪明反被聪明误,长大后反而变成最无用之人。 “小时了了,大未必佳”的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc thời cổ đại có một người rất uyên bác, tên là Khổng Dung, là hậu duệ của Khổng Tử. Cậu ấy từ nhỏ đã rất thông minh, tuổi còn rất nhỏ mà đã nổi tiếng trong xã hội. Năm 10 tuổi, cậu cùng cha đến Lạc Uyển để bái kiến Lý Nguyên Lễ nổi tiếng. Lý Nguyên Lễ chỉ tiếp đãi người thân và những người nổi tiếng của mình. Thế nên, Khổng Dung nói với người gác cổng rằng: "Tôi là họ hàng của Lý Thái thú, phiền anh thông báo giúp một tiếng." Sau khi người gác cổng thông báo, Lý Thái thú đã tiếp kiến cậu. Lý Nguyên Lễ hỏi cậu: "Xin hỏi cậu và tôi có quan hệ họ hàng gì thế?" Khổng Dung đáp: "Ngày xưa tổ tiên tôi Khổng Tử là học trò của tổ tiên nhà ông Lão Tử, vì vậy, tôi và ông cũng được coi là mối thấu thế giao đấy chứ!" Những người có mặt lúc đó đều vô cùng kinh ngạc trước lời nói này của Khổng Dung. Trong đó có một vị khách đến muộn, sau khi những người có mặt kể lại lời của Khổng Dung cho ông ta nghe, ông ta liền bâng quơ nói: "Lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã giỏi. Đây chính là lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài." Khổng Dung thông minh lập tức... Sau này, người ta liền dùng câu "lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài" để chỉ những đứa trẻ thông minh từ nhỏ, hiểu biết nhiều chuyện, nhưng lớn lên lại chưa chắc đã thành tài. Một đứa trẻ, bẩm sinh thông minh đương nhiên là tốt, nhưng nếu không có sự bồi dưỡng và nỗ lực sau này, thì cũng sẽ biến thành một khối vật liệu vô dụng. Rất nhiều người vì bản tính thông minh, không chịu học tập đàng hoàng, nên thông minh quá hóa thông minh hại, lớn lên ngược lại biến thành người vô dụng nhất. Câu 77: Người "lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài":
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小时候很出色 (Thuở nhỏ, khi còn bé rất xuất sắc, kiệt xuất)
- B. 长大后很成功 (Lớn lên, trưởng thành khôn lớn sau rất thành công)
- C. 善于安慰别人 (Giỏi về, khéo về an ủi, động viên người khác)
- D. 语言表达能力强 (Ngôn ngữ, tiếng nói biểu đạt, bày tỏ năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (小时候很出色 — Thuở nhỏ, khi còn bé rất xuất sắc, kiệt xuất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc thời cổ đại có một người rất uyên bác, tên là Khổng Dung, là hậu duệ của Khổng Tử. Cậu ấy từ nhỏ đã rất thông minh, tuổi còn rất nhỏ mà đã nổi tiếng trong xã hội. Năm 10 tuổi, cậu cùng cha đến Lạc Uyển để bái kiến Lý Nguyên Lễ nổi tiếng. Lý Nguyên Lễ chỉ tiếp đãi người thân và những người nổi tiếng của mình. Thế nên, Khổng Dung nói với người gác cổng rằng: "Tôi là họ hàng của Lý Thái thú, phiền anh thông báo giúp một tiếng." Sau khi người gác cổng thông báo, Lý Thái thú đã tiếp kiến cậu. Lý Nguyên Lễ hỏi cậu: "Xin hỏi cậu và tôi có quan hệ họ hàng gì thế?" Khổng Dung đáp: "Ngày xưa tổ tiên tôi Khổng Tử là học trò của tổ tiên nhà ông Lão Tử, vì vậy, tôi và ông cũng được coi là mối thấu thế giao đấy chứ!" Những người có mặt lúc đó đều vô cùng kinh ngạc trước lời nói này của Khổng Dung. Trong đó có một vị khách đến muộn, sau khi những người có mặt kể lại lời của Khổng Dung cho ông ta nghe, ông ta liền bâng quơ nói: "Lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã giỏi. Đây chính là lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài." Khổng Dung thông minh lập tức... Sau này, người ta liền dùng câu "lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài" để chỉ những đứa trẻ thông minh từ nhỏ, hiểu biết nhiều chuyện, nhưng lớn lên lại chưa chắc đã thành tài. Một đứa trẻ, bẩm sinh thông minh đương nhiên là tốt, nhưng nếu không có sự bồi dưỡng và nỗ lực sau này, thì cũng sẽ biến thành một khối vật liệu vô dụng. Rất nhiều người vì bản tính thông minh, không chịu học tập đàng hoàng, nên thông minh quá hóa thông minh hại, lớn lên ngược lại biến thành người vô dụng nhất. Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国古时候有一个很有学问的人,名叫孔融,是孔子的后代。他从小就很聪 明,小小年纪,已在社会上享有盛名。他 10岁时,跟他父亲到洛阳去拜访有名 的李元礼。 李元礼只接待自己的亲戚和有名的人。于是,孔 融对守门人说:“我是李太守的亲戚,请给我通报一 下。”守门人通报后,李太守接见了他。李元礼问他: “请问你和我是什么亲戚关系呢?”孔融回答道:“从 前我的祖先孔子是你家祖先老子的学生,因此,我和 你也算是世交呀!”当时在座的人对孔融的这一番话 都很惊奇。 其中有一位客人来晚了,在座的人将孔融的话告诉他后,他随口说道:“小 时候很聪明,长大后就不一定了。这就是小时了了,大未必佳。”聪明的孔融立 后来,人们便用“小时了了,大未必佳”来说明小孩子从小聪明,懂得很多 事情,但长大后却未必能够成材。一个小孩子,先天聪明自然是好的,但若无后 天的培养和努力,也会变成一块无用的材料。很多人因为自已生性聪明,不肯好 好学习,聪明反被聪明误,长大后反而变成最无用之人。 上文主要想告诉我们什么道理?
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc thời cổ đại có một người rất uyên bác, tên là Khổng Dung, là hậu duệ của Khổng Tử. Cậu ấy từ nhỏ đã rất thông minh, tuổi còn rất nhỏ mà đã nổi tiếng trong xã hội. Năm 10 tuổi, cậu cùng cha đến Lạc Uyển để bái kiến Lý Nguyên Lễ nổi tiếng. Lý Nguyên Lễ chỉ tiếp đãi người thân và những người nổi tiếng của mình. Thế nên, Khổng Dung nói với người gác cổng rằng: "Tôi là họ hàng của Lý Thái thú, phiền anh thông báo giúp một tiếng." Sau khi người gác cổng thông báo, Lý Thái thú đã tiếp kiến cậu. Lý Nguyên Lễ hỏi cậu: "Xin hỏi cậu và tôi có quan hệ họ hàng gì thế?" Khổng Dung đáp: "Ngày xưa tổ tiên tôi Khổng Tử là học trò của tổ tiên nhà ông Lão Tử, vì vậy, tôi và ông cũng được coi là mối thấu thế giao đấy chứ!" Những người có mặt lúc đó đều vô cùng kinh ngạc trước lời nói này của Khổng Dung. Trong đó có một vị khách đến muộn, sau khi những người có mặt kể lại lời của Khổng Dung cho ông ta nghe, ông ta liền bâng quơ nói: "Lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã giỏi. Đây chính là lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài." Khổng Dung thông minh lập tức... Sau này, người ta liền dùng câu "lúc nhỏ thông minh, lớn lên chưa chắc đã tài" để chỉ những đứa trẻ thông minh từ nhỏ, hiểu biết nhiều chuyện, nhưng lớn lên lại chưa chắc đã thành tài. Một đứa trẻ, bẩm sinh thông minh đương nhiên là tốt, nhưng nếu không có sự bồi dưỡng và nỗ lực sau này, thì cũng sẽ biến thành một khối vật liệu vô dụng. Rất nhiều người vì bản tính thông minh, không chịu học tập đàng hoàng, nên thông minh quá hóa thông minh hại, lớn lên ngược lại biến thành người vô dụng nhất. Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说话是一门艺术 (Nói chuyện, nói là, phải một cửa nghệ thuật)
- B. 个人努力更重要 (Cá nhân nỗ lực, cố gắng hơn quan trọng)
- C. 困难总是暂时的 (Khó khăn, gian khổ luôn luôn tạm thời, chốc lát)
- D. 结果比过程重要 (Kết quả so với quá trình, tiến trình quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (个人努力更重要 — Cá nhân nỗ lực, cố gắng hơn quan trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào năm lớp 11, một nhà văn có biểu hiện ở trường rất kém, nhiều giáo viên đã không còn đặt mấy hy vọng vào anh ấy. Nhưng giáo viên Ngữ văn của anh ấy lại rất coi trọng anh, thầy nói với anh: "Tôi dạy học 50 năm, nhìn một cái là nhận ra cậu là một học sinh có thể làm nên đại sự." Nhà văn đã vô cùng cảm động và chấn động bởi câu nói này. Để không phụ lòng tâm huyết của thầy, từ đó anh đã nỗ lực phấn đấu, quyết tâm làm một người có ích cho xã hội. Điều thú vị là, mười mấy năm sau, khi đó là phóng viên, lúc phỏng vấn một tên trộm, vì cảm phục sự tư duy chặt chẽ và thủ đoạn gây án vô cùng tỉ mỉ của tên trộm, anh đã không kìm được mà nói với người thanh niên đó rằng: "Tư duy của cậu chặt chẽ như vậy, thủ thao tác khéo léo thế này, làm bất kỳ ngành nghề nào cũng sẽ có thành tựu." Anh không hề ngờ tới, 20 năm sau, tên trộm năm nào đã trở thành một nhà doanh nghiệp vô cùng nổi tiếng. Có một lần, tên trộm năm xưa đã vô tình gặp lại nhà văn, vị ông chủ nay đã khác xưa này đã chân thành nói với nhà văn rằng: "Câu nói mà ngài nói với tôi đã thắp sáng hy vọng sống của tôi, nó khiến tôi nghĩ rằng, ngoài việc làm tên trộm, tôi còn có thể làm những việc đàng hoàng khác." Sức mạnh của một câu nói lớn đến nhường nào? Trải nghiệm của nhà văn đã cho chúng ta thấy: Một câu nói có thể trở thành ánh nắng sưởi ấm cuộc đời của người khác, có thể mang lại sự ấm áp và sáng sủa suốt cả đời cho người khác. Câu 79: Dựa vào đoạn văn trên, có thể biết rằng nhà văn hồi học cấp ba:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位作家高中二年级的时候,在学校的表现很差,许多老师对他已经不抱什 么希望了。但他的语文老师却很重视他,老师告诉他:“我教了50年书,一眼就 看出你是个能成大器的学生。”作家被这句话感动和震撼了。为了不辜负老师的 一片苦心,他从此发奋努力,决心做一个对社会有用的人。 有趣的是,十几年后,当时是记者的他,在采访一 个小偷时,有感于小偷思维之密,作案手法之细腻, 情不自禁地对那个年轻人说:“你思维如此细密,手法 那么灵巧,做任何一行都会有成就的。”他不曾想到, 20年后,当年的小偷成了一位很有名气的企业家。 有一次,当年的小偷碰到了作家,这位如今的老板 真诚地对作家说:“您对我说的话点亮了我生活的希望,它使我想到,除了做小 偷,我还可以做其他正经的事。” 一句话的力量有多大?作家的经历告诉我们:一句话可以成为温暖他人一生 的阳光,能给他人一辈子的温暖和明亮。 根据上文,可以知道那位作家高中时:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào năm lớp 11, một nhà văn có biểu hiện ở trường rất kém, nhiều giáo viên đã không còn đặt mấy hy vọng vào anh ấy. Nhưng giáo viên Ngữ văn của anh ấy lại rất coi trọng anh, thầy nói với anh: "Tôi dạy học 50 năm, nhìn một cái là nhận ra cậu là một học sinh có thể làm nên đại sự." Nhà văn đã vô cùng cảm động và chấn động bởi câu nói này. Để không phụ lòng tâm huyết của thầy, từ đó anh đã nỗ lực phấn đấu, quyết tâm làm một người có ích cho xã hội. Điều thú vị là, mười mấy năm sau, khi đó là phóng viên, lúc phỏng vấn một tên trộm, vì cảm phục sự tư duy chặt chẽ và thủ đoạn gây án vô cùng tỉ mỉ của tên trộm, anh đã không kìm được mà nói với người thanh niên đó rằng: "Tư duy của cậu chặt chẽ như vậy, thủ thao tác khéo léo thế này, làm bất kỳ ngành nghề nào cũng sẽ có thành tựu." Anh không hề ngờ tới, 20 năm sau, tên trộm năm nào đã trở thành một nhà doanh nghiệp vô cùng nổi tiếng. Có một lần, tên trộm năm xưa đã vô tình gặp lại nhà văn, vị ông chủ nay đã khác xưa này đã chân thành nói với nhà văn rằng: "Câu nói mà ngài nói với tôi đã thắp sáng hy vọng sống của tôi, nó khiến tôi nghĩ rằng, ngoài việc làm tên trộm, tôi còn có thể làm những việc đàng hoàng khác." Sức mạnh của một câu nói lớn đến nhường nào? Trải nghiệm của nhà văn đã cho chúng ta thấy: Một câu nói có thể trở thành ánh nắng sưởi ấm cuộc đời của người khác, có thể mang lại sự ấm áp và sáng sủa suốt cả đời cho người khác. Câu 79: Dựa vào đoạn văn trên, có thể biết rằng nhà văn hồi học cấp ba:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开始时表现很糟 (Bắt đầu thời gian, giờ thể hiện, biểu hiện rất tồi tệ, hỏng bét)
- B. 学习一直很刻苦 (Học tập, học luôn rất khắc khổ, chăm chỉ miệt mài)
- C. 发表过一些文章 (Công bố, phát biểu đã từng một số, một vài bài viết, bài báo)
- D. 理想是做一名老板 (Lý tưởng, hoàn hảo là, phải làm, chế tạo một người ông chủ, chủ doanh nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (开始时表现很糟 — Bắt đầu thời gian, giờ thể hiện, biểu hiện rất tồi tệ, hỏng bét). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào năm lớp 11, một nhà văn có biểu hiện ở trường rất kém, nhiều giáo viên đã không còn đặt mấy hy vọng vào anh ấy. Nhưng giáo viên Ngữ văn của anh ấy lại rất coi trọng anh, thầy nói với anh: "Tôi dạy học 50 năm, nhìn một cái là nhận ra cậu là một học sinh có thể làm nên đại sự." Nhà văn đã vô cùng cảm động và chấn động bởi câu nói này. Để không phụ lòng tâm huyết của thầy, từ đó anh đã nỗ lực phấn đấu, quyết tâm làm một người có ích cho xã hội. Điều thú vị là, mười mấy năm sau, khi đó là phóng viên, lúc phỏng vấn một tên trộm, vì cảm phục sự tư duy chặt chẽ và thủ đoạn gây án vô cùng tỉ mỉ của tên trộm, anh đã không kìm được mà nói với người thanh niên đó rằng: "Tư duy của cậu chặt chẽ như vậy, thủ thao tác khéo léo thế này, làm bất kỳ ngành nghề nào cũng sẽ có thành tựu." Anh không hề ngờ tới, 20 năm sau, tên trộm năm nào đã trở thành một nhà doanh nghiệp vô cùng nổi tiếng. Có một lần, tên trộm năm xưa đã vô tình gặp lại nhà văn, vị ông chủ nay đã khác xưa này đã chân thành nói với nhà văn rằng: "Câu nói mà ngài nói với tôi đã thắp sáng hy vọng sống của tôi, nó khiến tôi nghĩ rằng, ngoài việc làm tên trộm, tôi còn có thể làm những việc đàng hoàng khác." Sức mạnh của một câu nói lớn đến nhường nào? Trải nghiệm của nhà văn đã cho chúng ta thấy: Một câu nói có thể trở thành ánh nắng sưởi ấm cuộc đời của người khác, có thể mang lại sự ấm áp và sáng sủa suốt cả đời cho người khác. Câu 80: Ý nghĩa của câu gạch chân trong đoạn 1 rất có thể là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位作家高中二年级的时候,在学校的表现很差,许多老师对他已经不抱什 么希望了。但他的语文老师却很重视他,老师告诉他:“我教了50年书,一眼就 看出你是个能成大器的学生。”作家被这句话感动和震撼了。为了不辜负老师的 一片苦心,他从此发奋努力,决心做一个对社会有用的人。 有趣的是,十几年后,当时是记者的他,在采访一 个小偷时,有感于小偷思维之密,作案手法之细腻, 情不自禁地对那个年轻人说:“你思维如此细密,手法 那么灵巧,做任何一行都会有成就的。”他不曾想到, 20年后,当年的小偷成了一位很有名气的企业家。 有一次,当年的小偷碰到了作家,这位如今的老板 真诚地对作家说:“您对我说的话点亮了我生活的希望,它使我想到,除了做小 偷,我还可以做其他正经的事。” 一句话的力量有多大?作家的经历告诉我们:一句话可以成为温暖他人一生 的阳光,能给他人一辈子的温暖和明亮。 第1段中画线句子的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào năm lớp 11, một nhà văn có biểu hiện ở trường rất kém, nhiều giáo viên đã không còn đặt mấy hy vọng vào anh ấy. Nhưng giáo viên Ngữ văn của anh ấy lại rất coi trọng anh, thầy nói với anh: "Tôi dạy học 50 năm, nhìn một cái là nhận ra cậu là một học sinh có thể làm nên đại sự." Nhà văn đã vô cùng cảm động và chấn động bởi câu nói này. Để không phụ lòng tâm huyết của thầy, từ đó anh đã nỗ lực phấn đấu, quyết tâm làm một người có ích cho xã hội. Điều thú vị là, mười mấy năm sau, khi đó là phóng viên, lúc phỏng vấn một tên trộm, vì cảm phục sự tư duy chặt chẽ và thủ đoạn gây án vô cùng tỉ mỉ của tên trộm, anh đã không kìm được mà nói với người thanh niên đó rằng: "Tư duy của cậu chặt chẽ như vậy, thủ thao tác khéo léo thế này, làm bất kỳ ngành nghề nào cũng sẽ có thành tựu." Anh không hề ngờ tới, 20 năm sau, tên trộm năm nào đã trở thành một nhà doanh nghiệp vô cùng nổi tiếng. Có một lần, tên trộm năm xưa đã vô tình gặp lại nhà văn, vị ông chủ nay đã khác xưa này đã chân thành nói với nhà văn rằng: "Câu nói mà ngài nói với tôi đã thắp sáng hy vọng sống của tôi, nó khiến tôi nghĩ rằng, ngoài việc làm tên trộm, tôi còn có thể làm những việc đàng hoàng khác." Sức mạnh của một câu nói lớn đến nhường nào? Trải nghiệm của nhà văn đã cho chúng ta thấy: Một câu nói có thể trở thành ánh nắng sưởi ấm cuộc đời của người khác, có thể mang lại sự ấm áp và sáng sủa suốt cả đời cho người khác. Câu 80: Ý nghĩa của câu gạch chân trong đoạn 1 rất có thể là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了不让老师帅失望 (Để, vì (mục đích) không để thầy giáo, cô giáo đẹp trai, bảnh bao thất vọng)
- B. 为了不让自已灰心 (Để, vì (mục đích) không để từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) nản lòng, nản chí)
- C. 为了获得老师的称赞 (Để, vì (mục đích) đạt được, giành được khen ngợi, tán thưởng thầy giáo, cô giáo)
- D. 为了改善和老师之间的关系 (Để, vì (mục đích) cải thiện, nâng cao (môi trường và thầy giáo, cô giáo mối quan hệ giữa, trong khoảng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (为了不让老师帅失望 — Để, vì (mục đích) không để thầy giáo, cô giáo đẹp trai, bảnh bao thất vọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào năm lớp 11, một nhà văn có biểu hiện ở trường rất kém, nhiều giáo viên đã không còn đặt mấy hy vọng vào anh ấy. Nhưng giáo viên Ngữ văn của anh ấy lại rất coi trọng anh, thầy nói với anh: "Tôi dạy học 50 năm, nhìn một cái là nhận ra cậu là một học sinh có thể làm nên đại sự." Nhà văn đã vô cùng cảm động và chấn động bởi câu nói này. Để không phụ lòng tâm huyết của thầy, từ đó anh đã nỗ lực phấn đấu, quyết tâm làm một người có ích cho xã hội. Điều thú vị là, mười mấy năm sau, khi đó là phóng viên, lúc phỏng vấn một tên trộm, vì cảm phục sự tư duy chặt chẽ và thủ đoạn gây án vô cùng tỉ mỉ của tên trộm, anh đã không kìm được mà nói với người thanh niên đó rằng: "Tư duy của cậu chặt chẽ như vậy, thủ thao tác khéo léo thế này, làm bất kỳ ngành nghề nào cũng sẽ có thành tựu." Anh không hề ngờ tới, 20 năm sau, tên trộm năm nào đã trở thành một nhà doanh nghiệp vô cùng nổi tiếng. Có một lần, tên trộm năm xưa đã vô tình gặp lại nhà văn, vị ông chủ nay đã khác xưa này đã chân thành nói với nhà văn rằng: "Câu nói mà ngài nói với tôi đã thắp sáng hy vọng sống của tôi, nó khiến tôi nghĩ rằng, ngoài việc làm tên trộm, tôi còn có thể làm những việc đàng hoàng khác." Sức mạnh của một câu nói lớn đến nhường nào? Trải nghiệm của nhà văn đã cho chúng ta thấy: Một câu nói có thể trở thành ánh nắng sưởi ấm cuộc đời của người khác, có thể mang lại sự ấm áp và sáng sủa suốt cả đời cho người khác. Câu 81: Về tên trộm, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一位作家高中二年级的时候,在学校的表现很差,许多老师对他已经不抱什 么希望了。但他的语文老师却很重视他,老师告诉他:“我教了50年书,一眼就 看出你是个能成大器的学生。”作家被这句话感动和震撼了。为了不辜负老师的 一片苦心,他从此发奋努力,决心做一个对社会有用的人。 有趣的是,十几年后,当时是记者的他,在采访一 个小偷时,有感于小偷思维之密,作案手法之细腻, 情不自禁地对那个年轻人说:“你思维如此细密,手法 那么灵巧,做任何一行都会有成就的。”他不曾想到, 20年后,当年的小偷成了一位很有名气的企业家。 有一次,当年的小偷碰到了作家,这位如今的老板 真诚地对作家说:“您对我说的话点亮了我生活的希望,它使我想到,除了做小 偷,我还可以做其他正经的事。” 一句话的力量有多大?作家的经历告诉我们:一句话可以成为温暖他人一生 的阳光,能给他人一辈子的温暖和明亮。 关于小偷,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào năm lớp 11, một nhà văn có biểu hiện ở trường rất kém, nhiều giáo viên đã không còn đặt mấy hy vọng vào anh ấy. Nhưng giáo viên Ngữ văn của anh ấy lại rất coi trọng anh, thầy nói với anh: "Tôi dạy học 50 năm, nhìn một cái là nhận ra cậu là một học sinh có thể làm nên đại sự." Nhà văn đã vô cùng cảm động và chấn động bởi câu nói này. Để không phụ lòng tâm huyết của thầy, từ đó anh đã nỗ lực phấn đấu, quyết tâm làm một người có ích cho xã hội. Điều thú vị là, mười mấy năm sau, khi đó là phóng viên, lúc phỏng vấn một tên trộm, vì cảm phục sự tư duy chặt chẽ và thủ đoạn gây án vô cùng tỉ mỉ của tên trộm, anh đã không kìm được mà nói với người thanh niên đó rằng: "Tư duy của cậu chặt chẽ như vậy, thủ thao tác khéo léo thế này, làm bất kỳ ngành nghề nào cũng sẽ có thành tựu." Anh không hề ngờ tới, 20 năm sau, tên trộm năm nào đã trở thành một nhà doanh nghiệp vô cùng nổi tiếng. Có một lần, tên trộm năm xưa đã vô tình gặp lại nhà văn, vị ông chủ nay đã khác xưa này đã chân thành nói với nhà văn rằng: "Câu nói mà ngài nói với tôi đã thắp sáng hy vọng sống của tôi, nó khiến tôi nghĩ rằng, ngoài việc làm tên trộm, tôi còn có thể làm những việc đàng hoàng khác." Sức mạnh của một câu nói lớn đến nhường nào? Trải nghiệm của nhà văn đã cho chúng ta thấy: Một câu nói có thể trở thành ánh nắng sưởi ấm cuộc đời của người khác, có thể mang lại sự ấm áp và sáng sủa suốt cả đời cho người khác. Câu 81: Về tên trộm, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是作家的高中同学 (Là, phải trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT) nhà văn, tác giả văn học bạn cùng học, bạn học)
- B. 拒绝接受记者的采访 (Từ chối, cự tuyệt tiếp nhận, chấp nhận phỏng vấn, lấy tin phóng viên, nhà báo)
- C. 后来成为著名的作家 (Về sau, sau đó trở thành, biến thành nhà văn, tác giả văn học nổi tiếng)
- D. 获得了重新开始的勇气 (Đạt được, giành được rồi làm lại từ đầu, bắt đầu lại dũng khí, lòng dũng cảm bắt đầu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (获得了重新开始的勇气 — Đạt được, giành được rồi làm lại từ đầu, bắt đầu lại dũng khí, lòng dũng cảm bắt đầu). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào năm lớp 11, một nhà văn có biểu hiện ở trường rất kém, nhiều giáo viên đã không còn đặt mấy hy vọng vào anh ấy. Nhưng giáo viên Ngữ văn của anh ấy lại rất coi trọng anh, thầy nói với anh: "Tôi dạy học 50 năm, nhìn một cái là nhận ra cậu là một học sinh có thể làm nên đại sự." Nhà văn đã vô cùng cảm động và chấn động bởi câu nói này. Để không phụ lòng tâm huyết của thầy, từ đó anh đã nỗ lực phấn đấu, quyết tâm làm một người có ích cho xã hội. Điều thú vị là, mười mấy năm sau, khi đó là phóng viên, lúc phỏng vấn một tên trộm, vì cảm phục sự tư duy chặt chẽ và thủ đoạn gây án vô cùng tỉ mỉ của tên trộm, anh đã không kìm được mà nói với người thanh niên đó rằng: "Tư duy của cậu chặt chẽ như vậy, thủ thao tác khéo léo thế này, làm bất kỳ ngành nghề nào cũng sẽ có thành tựu." Anh không hề ngờ tới, 20 năm sau, tên trộm năm nào đã trở thành một nhà doanh nghiệp vô cùng nổi tiếng. Có một lần, tên trộm năm xưa đã vô tình gặp lại nhà văn, vị ông chủ nay đã khác xưa này đã chân thành nói với nhà văn rằng: "Câu nói mà ngài nói với tôi đã thắp sáng hy vọng sống của tôi, nó khiến tôi nghĩ rằng, ngoài việc làm tên trộm, tôi còn có thể làm những việc đàng hoàng khác." Sức mạnh của một câu nói lớn đến nhường nào? Trải nghiệm của nhà văn đã cho chúng ta thấy: Một câu nói có thể trở thành ánh nắng sưởi ấm cuộc đời của người khác, có thể mang lại sự ấm áp và sáng sủa suốt cả đời cho người khác. Câu 82: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位作家高中二年级的时候,在学校的表现很差,许多老师对他已经不抱什 么希望了。但他的语文老师却很重视他,老师告诉他:“我教了50年书,一眼就 看出你是个能成大器的学生。”作家被这句话感动和震撼了。为了不辜负老师的 一片苦心,他从此发奋努力,决心做一个对社会有用的人。 有趣的是,十几年后,当时是记者的他,在采访一 个小偷时,有感于小偷思维之密,作案手法之细腻, 情不自禁地对那个年轻人说:“你思维如此细密,手法 那么灵巧,做任何一行都会有成就的。”他不曾想到, 20年后,当年的小偷成了一位很有名气的企业家。 有一次,当年的小偷碰到了作家,这位如今的老板 真诚地对作家说:“您对我说的话点亮了我生活的希望,它使我想到,除了做小 偷,我还可以做其他正经的事。” 一句话的力量有多大?作家的经历告诉我们:一句话可以成为温暖他人一生 的阳光,能给他人一辈子的温暖和明亮。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào năm lớp 11, một nhà văn có biểu hiện ở trường rất kém, nhiều giáo viên đã không còn đặt mấy hy vọng vào anh ấy. Nhưng giáo viên Ngữ văn của anh ấy lại rất coi trọng anh, thầy nói với anh: "Tôi dạy học 50 năm, nhìn một cái là nhận ra cậu là một học sinh có thể làm nên đại sự." Nhà văn đã vô cùng cảm động và chấn động bởi câu nói này. Để không phụ lòng tâm huyết của thầy, từ đó anh đã nỗ lực phấn đấu, quyết tâm làm một người có ích cho xã hội. Điều thú vị là, mười mấy năm sau, khi đó là phóng viên, lúc phỏng vấn một tên trộm, vì cảm phục sự tư duy chặt chẽ và thủ đoạn gây án vô cùng tỉ mỉ của tên trộm, anh đã không kìm được mà nói với người thanh niên đó rằng: "Tư duy của cậu chặt chẽ như vậy, thủ thao tác khéo léo thế này, làm bất kỳ ngành nghề nào cũng sẽ có thành tựu." Anh không hề ngờ tới, 20 năm sau, tên trộm năm nào đã trở thành một nhà doanh nghiệp vô cùng nổi tiếng. Có một lần, tên trộm năm xưa đã vô tình gặp lại nhà văn, vị ông chủ nay đã khác xưa này đã chân thành nói với nhà văn rằng: "Câu nói mà ngài nói với tôi đã thắp sáng hy vọng sống của tôi, nó khiến tôi nghĩ rằng, ngoài việc làm tên trộm, tôi còn có thể làm những việc đàng hoàng khác." Sức mạnh của một câu nói lớn đến nhường nào? Trải nghiệm của nhà văn đã cho chúng ta thấy: Một câu nói có thể trở thành ánh nắng sưởi ấm cuộc đời của người khác, có thể mang lại sự ấm áp và sáng sủa suốt cả đời cho người khác. Câu 82: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 采访的技巧 (kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế phỏng vấn, lấy tin)
- B. 每个人都有梦想 (Mỗi cá nhân đều có ước mơ, khát vọng hoài bão)
- C. 赞美带给人的力量 (Khen ngợi, ca ngợi mang theo, dẫn dắt cho sức mạnh, năng lực người)
- D. 老师该如何对待学生 (Thầy giáo, cô giáo nên, cần phải như thế nào, làm sao đối đãi, đối xử học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (赞美带给人的力量 — Khen ngợi, ca ngợi mang theo, dẫn dắt cho sức mạnh, năng lực người). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghỉ hè, tôi cùng gia đình ba người của bạn đi leo núi Mai Lĩnh. Khi leo đến lưng chừng núi, một con bọ nhỏ chui vào tai trái của tôi, khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Trên chìa khóa của tôi vừa khéo có một chiếc móc lấy ráy tai bằng bạc, tôi quyết định dùng nó để trừng trị "kẻ xâm nhập" đến chết. Ngay lúc tôi cẩn thận đưa chiếc móc lấy ráy tai nhỏ vào ống tai, bạn tôi lại ngăn tôi lại, nói rằng: "Cậu làm thế này là đang đuổi con bọ bay sâu vào trong tai, một khi nó chui vào chỗ sâu hơn thì sẽ phiền toái đấy." Lời của bạn có vẻ có lý, nhưng tôi phải làm sao đây? Vợ của bạn tôi là bác sĩ, cô ấy gợi ý rằng: "Anh có thể nhỏ một hai giọt dầu vào tai trái, như vậy có thể dính chặt con bọ lại. Đợi trong tai không còn động tĩnh gì nữa, thì dùng một lượng nước ấm nhỏ để rửa tai, cuối cùng phải dùng tăm bông thấm khô nước trong ống tai, như vậy vừa sạch sẽ vừa vệ sinh." Nhưng cô con gái nhỏ Đa Đa của bạn tôi lại không vui, con bé nói với mẹ rằng: "Con bọ nhỏ không cố ý làm chú đau đâu, nó chắc chắn là bị lạc đường trong tai của chú rồi." Một lát sau, cô bé nói với tôi: "Chú ơi, cháu có cách rồi." Nói rồi, con bé bảo tôi cúi đầu xuống, tai phải áp vào bàn đá, còn nó thì tự đứng lên ghế đá, dùng chiếc đèn pin nhỏ của mình chiếu thẳng vào tai trái của tôi. Lúc đó tôi nhất thời không tìm được dầu, tăm bông và nước ấm, cũng đành mặc cho cô bé sai khiến. Nhanh chóng, tai tôi không còn đau nữa. Đa Đa và bố mẹ con bé ngạc nhiên và vui mừng nhìn thấy một con bọ nhỏ bay ra từ tai tôi, bay vào trong ánh sáng của chiếc đèn pin. Đối phó với một con bọ nhỏ bị lạc trong bóng tối mà khiến bạn khó chịu, thực ra không cần phải quá vội vàng
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 暑假,我陪朋友一家三口去爬梅岭。爬到半山腰的时候,一只小飞虫钻进了 我左耳朵,弄得我难受极了。 我的钥匙上正好有一根银质的掏耳勺,我决定用它置 “闯入者”于死地。就在我小心翼翼地把小掏耳勺伸入耳 孔的时候,朋友却拦住了我,说:“你这样做是把飞虫往 耳朵深处赶,一旦钻到更深的地方,就麻烦了。” 朋友的话似乎有道理,可是我该怎么办?朋友的爱人 是个医生,她建议道:“你可以往左耳滴一两滴油,这样 就可以把飞虫粘住。等耳朵里没动静了,再用少量温水冲洗耳朵,最后要用棉签 吸干耳道里的水,这样干净又卫生。” 可是朋友的小女儿多多不高兴了,她对妈妈说:“小飞虫不是故意让叔叔痛 的,它一定是在叔叔的耳朵里迷路了。”一会儿,小姑娘对我说:“叔叔,我有办 法了。” 说着,她让我把头低下来,右耳朵贴在石桌上,她自已站到了石凳上,用她 的小手电筒对着我的左耳朵照。我一时找不到油、棉签和温开水,也只好让小姑 娘摆布。 很快,我的耳朵就不痛了。多多和她的父母惊喜地看到一只小飞虫从我的耳 朵里飞了出来,飞到手电筒的亮光里。 对待一只在黑暗中迷路而让你难受的飞虫,其实不必太心急,更不必只想着 惩罚和消灭,而要想办法给它一个光明的方向,给它一个投奔光明的机会。 朋友为什么要阻止我?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè, tôi cùng gia đình ba người của bạn đi leo núi Mai Lĩnh. Khi leo đến lưng chừng núi, một con bọ nhỏ chui vào tai trái của tôi, khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Trên chìa khóa của tôi vừa khéo có một chiếc móc lấy ráy tai bằng bạc, tôi quyết định dùng nó để trừng trị "kẻ xâm nhập" đến chết. Ngay lúc tôi cẩn thận đưa chiếc móc lấy ráy tai nhỏ vào ống tai, bạn tôi lại ngăn tôi lại, nói rằng: "Cậu làm thế này là đang đuổi con bọ bay sâu vào trong tai, một khi nó chui vào chỗ sâu hơn thì sẽ phiền toái đấy." Lời của bạn có vẻ có lý, nhưng tôi phải làm sao đây? Vợ của bạn tôi là bác sĩ, cô ấy gợi ý rằng: "Anh có thể nhỏ một hai giọt dầu vào tai trái, như vậy có thể dính chặt con bọ lại. Đợi trong tai không còn động tĩnh gì nữa, thì dùng một lượng nước ấm nhỏ để rửa tai, cuối cùng phải dùng tăm bông thấm khô nước trong ống tai, như vậy vừa sạch sẽ vừa vệ sinh." Nhưng cô con gái nhỏ Đa Đa của bạn tôi lại không vui, con bé nói với mẹ rằng: "Con bọ nhỏ không cố ý làm chú đau đâu, nó chắc chắn là bị lạc đường trong tai của chú rồi." Một lát sau, cô bé nói với tôi: "Chú ơi, cháu có cách rồi." Nói rồi, con bé bảo tôi cúi đầu xuống, tai phải áp vào bàn đá, còn nó thì tự đứng lên ghế đá, dùng chiếc đèn pin nhỏ của mình chiếu thẳng vào tai trái của tôi. Lúc đó tôi nhất thời không tìm được dầu, tăm bông và nước ấm, cũng đành mặc cho cô bé sai khiến. Nhanh chóng, tai tôi không còn đau nữa. Đa Đa và bố mẹ con bé ngạc nhiên và vui mừng nhìn thấy một con bọ nhỏ bay ra từ tai tôi, bay vào trong ánh sáng của chiếc đèn pin. Đối phó với một con bọ nhỏ bị lạc trong bóng tối mà khiến bạn khó chịu, thực ra không cần phải quá vội vàng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得不卫生 (Cảm thấy không vệ sinh, y tế vệ sinh)
- B. 觉得太麻烦 (Cảm thấy quá phiền phức, làm phiền)
- C. 怕伤害耳朵 (Sợ, sợ hãi làm tổn thương, làm hại đôi tai)
- D. 想等医生来 (Muốn chờ đợi bác sĩ đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (怕伤害耳朵 — Sợ, sợ hãi làm tổn thương, làm hại đôi tai). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghỉ hè, tôi cùng gia đình ba người của bạn đi leo núi Mai Lĩnh. Khi leo đến lưng chừng núi, một con bọ nhỏ chui vào tai trái của tôi, khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Trên chìa khóa của tôi vừa khéo có một chiếc móc lấy ráy tai bằng bạc, tôi quyết định dùng nó để trừng trị "kẻ xâm nhập" đến chết. Ngay lúc tôi cẩn thận đưa chiếc móc lấy ráy tai nhỏ vào ống tai, bạn tôi lại ngăn tôi lại, nói rằng: "Cậu làm thế này là đang đuổi con bọ bay sâu vào trong tai, một khi nó chui vào chỗ sâu hơn thì sẽ phiền toái đấy." Lời của bạn có vẻ có lý, nhưng tôi phải làm sao đây? Vợ của bạn tôi là bác sĩ, cô ấy gợi ý rằng: "Anh có thể nhỏ một hai giọt dầu vào tai trái, như vậy có thể dính chặt con bọ lại. Đợi trong tai không còn động tĩnh gì nữa, thì dùng một lượng nước ấm nhỏ để rửa tai, cuối cùng phải dùng tăm bông thấm khô nước trong ống tai, như vậy vừa sạch sẽ vừa vệ sinh." Nhưng cô con gái nhỏ Đa Đa của bạn tôi lại không vui, con bé nói với mẹ rằng: "Con bọ nhỏ không cố ý làm chú đau đâu, nó chắc chắn là bị lạc đường trong tai của chú rồi." Một lát sau, cô bé nói với tôi: "Chú ơi, cháu có cách rồi." Nói rồi, con bé bảo tôi cúi đầu xuống, tai phải áp vào bàn đá, còn nó thì tự đứng lên ghế đá, dùng chiếc đèn pin nhỏ của mình chiếu thẳng vào tai trái của tôi. Lúc đó tôi nhất thời không tìm được dầu, tăm bông và nước ấm, cũng đành mặc cho cô bé sai khiến. Nhanh chóng, tai tôi không còn đau nữa. Đa Đa và bố mẹ con bé ngạc nhiên và vui mừng nhìn thấy một con bọ nhỏ bay ra từ tai tôi, bay vào trong ánh sáng của chiếc đèn pin. Đối phó với một con bọ nhỏ bị lạc trong bóng tối mà khiến bạn khó chịu, thực ra không cần phải quá vội vàng
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 暑假,我陪朋友一家三口去爬梅岭。爬到半山腰的时候,一只小飞虫钻进了 我左耳朵,弄得我难受极了。 我的钥匙上正好有一根银质的掏耳勺,我决定用它置 “闯入者”于死地。就在我小心翼翼地把小掏耳勺伸入耳 孔的时候,朋友却拦住了我,说:“你这样做是把飞虫往 耳朵深处赶,一旦钻到更深的地方,就麻烦了。” 朋友的话似乎有道理,可是我该怎么办?朋友的爱人 是个医生,她建议道:“你可以往左耳滴一两滴油,这样 就可以把飞虫粘住。等耳朵里没动静了,再用少量温水冲洗耳朵,最后要用棉签 吸干耳道里的水,这样干净又卫生。” 可是朋友的小女儿多多不高兴了,她对妈妈说:“小飞虫不是故意让叔叔痛 的,它一定是在叔叔的耳朵里迷路了。”一会儿,小姑娘对我说:“叔叔,我有办 法了。” 说着,她让我把头低下来,右耳朵贴在石桌上,她自已站到了石凳上,用她 的小手电筒对着我的左耳朵照。我一时找不到油、棉签和温开水,也只好让小姑 娘摆布。 很快,我的耳朵就不痛了。多多和她的父母惊喜地看到一只小飞虫从我的耳 朵里飞了出来,飞到手电筒的亮光里。 对待一只在黑暗中迷路而让你难受的飞虫,其实不必太心急,更不必只想着 惩罚和消灭,而要想办法给它一个光明的方向,给它一个投奔光明的机会。 小虫子是怎么出来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè, tôi cùng gia đình ba người của bạn đi leo núi Mai Lĩnh. Khi leo đến lưng chừng núi, một con bọ nhỏ chui vào tai trái của tôi, khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Trên chìa khóa của tôi vừa khéo có một chiếc móc lấy ráy tai bằng bạc, tôi quyết định dùng nó để trừng trị "kẻ xâm nhập" đến chết. Ngay lúc tôi cẩn thận đưa chiếc móc lấy ráy tai nhỏ vào ống tai, bạn tôi lại ngăn tôi lại, nói rằng: "Cậu làm thế này là đang đuổi con bọ bay sâu vào trong tai, một khi nó chui vào chỗ sâu hơn thì sẽ phiền toái đấy." Lời của bạn có vẻ có lý, nhưng tôi phải làm sao đây? Vợ của bạn tôi là bác sĩ, cô ấy gợi ý rằng: "Anh có thể nhỏ một hai giọt dầu vào tai trái, như vậy có thể dính chặt con bọ lại. Đợi trong tai không còn động tĩnh gì nữa, thì dùng một lượng nước ấm nhỏ để rửa tai, cuối cùng phải dùng tăm bông thấm khô nước trong ống tai, như vậy vừa sạch sẽ vừa vệ sinh." Nhưng cô con gái nhỏ Đa Đa của bạn tôi lại không vui, con bé nói với mẹ rằng: "Con bọ nhỏ không cố ý làm chú đau đâu, nó chắc chắn là bị lạc đường trong tai của chú rồi." Một lát sau, cô bé nói với tôi: "Chú ơi, cháu có cách rồi." Nói rồi, con bé bảo tôi cúi đầu xuống, tai phải áp vào bàn đá, còn nó thì tự đứng lên ghế đá, dùng chiếc đèn pin nhỏ của mình chiếu thẳng vào tai trái của tôi. Lúc đó tôi nhất thời không tìm được dầu, tăm bông và nước ấm, cũng đành mặc cho cô bé sai khiến. Nhanh chóng, tai tôi không còn đau nữa. Đa Đa và bố mẹ con bé ngạc nhiên và vui mừng nhìn thấy một con bọ nhỏ bay ra từ tai tôi, bay vào trong ánh sáng của chiếc đèn pin. Đối phó với một con bọ nhỏ bị lạc trong bóng tối mà khiến bạn khó chịu, thực ra không cần phải quá vội vàng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被水冲出来的 (Bị nước xông pha, lao tới ra (bổ ngữ xu hướng))
- B. 迎着光飞出来的 (Đang ánh sáng, quang bay ra (bổ ngữ xu hướng))
- C. 用棉签弄出来的 (Sử dụng bông, cây bông gòn ký tên, ký kết làm, nghịch ra (bổ ngữ xu hướng))
- D. 从右耳朵飞出来的 (Từ phải, bên phải (hữu) đôi tai bay ra (bổ ngữ xu hướng))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (迎着光飞出来的 — Đang ánh sáng, quang bay ra (bổ ngữ xu hướng)). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghỉ hè, tôi cùng gia đình ba người của bạn đi leo núi Mai Lĩnh. Khi leo đến lưng chừng núi, một con bọ nhỏ chui vào tai trái của tôi, khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Trên chìa khóa của tôi vừa khéo có một chiếc móc lấy ráy tai bằng bạc, tôi quyết định dùng nó để trừng trị "kẻ xâm nhập" đến chết. Ngay lúc tôi cẩn thận đưa chiếc móc lấy ráy tai nhỏ vào ống tai, bạn tôi lại ngăn tôi lại, nói rằng: "Cậu làm thế này là đang đuổi con bọ bay sâu vào trong tai, một khi nó chui vào chỗ sâu hơn thì sẽ phiền toái đấy." Lời của bạn có vẻ có lý, nhưng tôi phải làm sao đây? Vợ của bạn tôi là bác sĩ, cô ấy gợi ý rằng: "Anh có thể nhỏ một hai giọt dầu vào tai trái, như vậy có thể dính chặt con bọ lại. Đợi trong tai không còn động tĩnh gì nữa, thì dùng một lượng nước ấm nhỏ để rửa tai, cuối cùng phải dùng tăm bông thấm khô nước trong ống tai, như vậy vừa sạch sẽ vừa vệ sinh." Nhưng cô con gái nhỏ Đa Đa của bạn tôi lại không vui, con bé nói với mẹ rằng: "Con bọ nhỏ không cố ý làm chú đau đâu, nó chắc chắn là bị lạc đường trong tai của chú rồi." Một lát sau, cô bé nói với tôi: "Chú ơi, cháu có cách rồi." Nói rồi, con bé bảo tôi cúi đầu xuống, tai phải áp vào bàn đá, còn nó thì tự đứng lên ghế đá, dùng chiếc đèn pin nhỏ của mình chiếu thẳng vào tai trái của tôi. Lúc đó tôi nhất thời không tìm được dầu, tăm bông và nước ấm, cũng đành mặc cho cô bé sai khiến. Nhanh chóng, tai tôi không còn đau nữa. Đa Đa và bố mẹ con bé ngạc nhiên và vui mừng nhìn thấy một con bọ nhỏ bay ra từ tai tôi, bay vào trong ánh sáng của chiếc đèn pin. Đối phó với một con bọ nhỏ bị lạc trong bóng tối mà khiến bạn khó chịu, thực ra không cần phải quá vội vàng
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 暑假,我陪朋友一家三口去爬梅岭。爬到半山腰的时候,一只小飞虫钻进了 我左耳朵,弄得我难受极了。 我的钥匙上正好有一根银质的掏耳勺,我决定用它置 “闯入者”于死地。就在我小心翼翼地把小掏耳勺伸入耳 孔的时候,朋友却拦住了我,说:“你这样做是把飞虫往 耳朵深处赶,一旦钻到更深的地方,就麻烦了。” 朋友的话似乎有道理,可是我该怎么办?朋友的爱人 是个医生,她建议道:“你可以往左耳滴一两滴油,这样 就可以把飞虫粘住。等耳朵里没动静了,再用少量温水冲洗耳朵,最后要用棉签 吸干耳道里的水,这样干净又卫生。” 可是朋友的小女儿多多不高兴了,她对妈妈说:“小飞虫不是故意让叔叔痛 的,它一定是在叔叔的耳朵里迷路了。”一会儿,小姑娘对我说:“叔叔,我有办 法了。” 说着,她让我把头低下来,右耳朵贴在石桌上,她自已站到了石凳上,用她 的小手电筒对着我的左耳朵照。我一时找不到油、棉签和温开水,也只好让小姑 娘摆布。 很快,我的耳朵就不痛了。多多和她的父母惊喜地看到一只小飞虫从我的耳 朵里飞了出来,飞到手电筒的亮光里。 对待一只在黑暗中迷路而让你难受的飞虫,其实不必太心急,更不必只想着 惩罚和消灭,而要想办法给它一个光明的方向,给它一个投奔光明的机会。 关于朋友的女儿,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè, tôi cùng gia đình ba người của bạn đi leo núi Mai Lĩnh. Khi leo đến lưng chừng núi, một con bọ nhỏ chui vào tai trái của tôi, khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Trên chìa khóa của tôi vừa khéo có một chiếc móc lấy ráy tai bằng bạc, tôi quyết định dùng nó để trừng trị "kẻ xâm nhập" đến chết. Ngay lúc tôi cẩn thận đưa chiếc móc lấy ráy tai nhỏ vào ống tai, bạn tôi lại ngăn tôi lại, nói rằng: "Cậu làm thế này là đang đuổi con bọ bay sâu vào trong tai, một khi nó chui vào chỗ sâu hơn thì sẽ phiền toái đấy." Lời của bạn có vẻ có lý, nhưng tôi phải làm sao đây? Vợ của bạn tôi là bác sĩ, cô ấy gợi ý rằng: "Anh có thể nhỏ một hai giọt dầu vào tai trái, như vậy có thể dính chặt con bọ lại. Đợi trong tai không còn động tĩnh gì nữa, thì dùng một lượng nước ấm nhỏ để rửa tai, cuối cùng phải dùng tăm bông thấm khô nước trong ống tai, như vậy vừa sạch sẽ vừa vệ sinh." Nhưng cô con gái nhỏ Đa Đa của bạn tôi lại không vui, con bé nói với mẹ rằng: "Con bọ nhỏ không cố ý làm chú đau đâu, nó chắc chắn là bị lạc đường trong tai của chú rồi." Một lát sau, cô bé nói với tôi: "Chú ơi, cháu có cách rồi." Nói rồi, con bé bảo tôi cúi đầu xuống, tai phải áp vào bàn đá, còn nó thì tự đứng lên ghế đá, dùng chiếc đèn pin nhỏ của mình chiếu thẳng vào tai trái của tôi. Lúc đó tôi nhất thời không tìm được dầu, tăm bông và nước ấm, cũng đành mặc cho cô bé sai khiến. Nhanh chóng, tai tôi không còn đau nữa. Đa Đa và bố mẹ con bé ngạc nhiên và vui mừng nhìn thấy một con bọ nhỏ bay ra từ tai tôi, bay vào trong ánh sáng của chiếc đèn pin. Đối phó với một con bọ nhỏ bị lạc trong bóng tối mà khiến bạn khó chịu, thực ra không cần phải quá vội vàng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有爱心 (Rất có tấm lòng nhân ái, tình yêu thương)
- B. 养了只宠物 (Nuôi, nuôi dưỡng rồi con, chiếc — lượng từ (zhī) thú cưng, vật nuôi)
- C. 害怕小虫子 (Sợ hãi nhỏ, bé con sâu bọ, côn trùng)
- D. 长大了想当医生 (Lớn lên, trưởng thành khôn lớn rồi muốn làm (nghề), khi bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (很有爱心 — Rất có tấm lòng nhân ái, tình yêu thương). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghỉ hè, tôi cùng gia đình ba người của bạn đi leo núi Mai Lĩnh. Khi leo đến lưng chừng núi, một con bọ nhỏ chui vào tai trái của tôi, khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Trên chìa khóa của tôi vừa khéo có một chiếc móc lấy ráy tai bằng bạc, tôi quyết định dùng nó để trừng trị "kẻ xâm nhập" đến chết. Ngay lúc tôi cẩn thận đưa chiếc móc lấy ráy tai nhỏ vào ống tai, bạn tôi lại ngăn tôi lại, nói rằng: "Cậu làm thế này là đang đuổi con bọ bay sâu vào trong tai, một khi nó chui vào chỗ sâu hơn thì sẽ phiền toái đấy." Lời của bạn có vẻ có lý, nhưng tôi phải làm sao đây? Vợ của bạn tôi là bác sĩ, cô ấy gợi ý rằng: "Anh có thể nhỏ một hai giọt dầu vào tai trái, như vậy có thể dính chặt con bọ lại. Đợi trong tai không còn động tĩnh gì nữa, thì dùng một lượng nước ấm nhỏ để rửa tai, cuối cùng phải dùng tăm bông thấm khô nước trong ống tai, như vậy vừa sạch sẽ vừa vệ sinh." Nhưng cô con gái nhỏ Đa Đa của bạn tôi lại không vui, con bé nói với mẹ rằng: "Con bọ nhỏ không cố ý làm chú đau đâu, nó chắc chắn là bị lạc đường trong tai của chú rồi." Một lát sau, cô bé nói với tôi: "Chú ơi, cháu có cách rồi." Nói rồi, con bé bảo tôi cúi đầu xuống, tai phải áp vào bàn đá, còn nó thì tự đứng lên ghế đá, dùng chiếc đèn pin nhỏ của mình chiếu thẳng vào tai trái của tôi. Lúc đó tôi nhất thời không tìm được dầu, tăm bông và nước ấm, cũng đành mặc cho cô bé sai khiến. Nhanh chóng, tai tôi không còn đau nữa. Đa Đa và bố mẹ con bé ngạc nhiên và vui mừng nhìn thấy một con bọ nhỏ bay ra từ tai tôi, bay vào trong ánh sáng của chiếc đèn pin. Đối phó với một con bọ nhỏ bị lạc trong bóng tối mà khiến bạn khó chịu, thực ra không cần phải quá vội vàng
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 暑假,我陪朋友一家三口去爬梅岭。爬到半山腰的时候,一只小飞虫钻进了 我左耳朵,弄得我难受极了。 我的钥匙上正好有一根银质的掏耳勺,我决定用它置 “闯入者”于死地。就在我小心翼翼地把小掏耳勺伸入耳 孔的时候,朋友却拦住了我,说:“你这样做是把飞虫往 耳朵深处赶,一旦钻到更深的地方,就麻烦了。” 朋友的话似乎有道理,可是我该怎么办?朋友的爱人 是个医生,她建议道:“你可以往左耳滴一两滴油,这样 就可以把飞虫粘住。等耳朵里没动静了,再用少量温水冲洗耳朵,最后要用棉签 吸干耳道里的水,这样干净又卫生。” 可是朋友的小女儿多多不高兴了,她对妈妈说:“小飞虫不是故意让叔叔痛 的,它一定是在叔叔的耳朵里迷路了。”一会儿,小姑娘对我说:“叔叔,我有办 法了。” 说着,她让我把头低下来,右耳朵贴在石桌上,她自已站到了石凳上,用她 的小手电筒对着我的左耳朵照。我一时找不到油、棉签和温开水,也只好让小姑 娘摆布。 很快,我的耳朵就不痛了。多多和她的父母惊喜地看到一只小飞虫从我的耳 朵里飞了出来,飞到手电筒的亮光里。 对待一只在黑暗中迷路而让你难受的飞虫,其实不必太心急,更不必只想着 惩罚和消灭,而要想办法给它一个光明的方向,给它一个投奔光明的机会。 最适合做上文标题的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè, tôi cùng gia đình ba người của bạn đi leo núi Mai Lĩnh. Khi leo đến lưng chừng núi, một con bọ nhỏ chui vào tai trái của tôi, khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu. Trên chìa khóa của tôi vừa khéo có một chiếc móc lấy ráy tai bằng bạc, tôi quyết định dùng nó để trừng trị "kẻ xâm nhập" đến chết. Ngay lúc tôi cẩn thận đưa chiếc móc lấy ráy tai nhỏ vào ống tai, bạn tôi lại ngăn tôi lại, nói rằng: "Cậu làm thế này là đang đuổi con bọ bay sâu vào trong tai, một khi nó chui vào chỗ sâu hơn thì sẽ phiền toái đấy." Lời của bạn có vẻ có lý, nhưng tôi phải làm sao đây? Vợ của bạn tôi là bác sĩ, cô ấy gợi ý rằng: "Anh có thể nhỏ một hai giọt dầu vào tai trái, như vậy có thể dính chặt con bọ lại. Đợi trong tai không còn động tĩnh gì nữa, thì dùng một lượng nước ấm nhỏ để rửa tai, cuối cùng phải dùng tăm bông thấm khô nước trong ống tai, như vậy vừa sạch sẽ vừa vệ sinh." Nhưng cô con gái nhỏ Đa Đa của bạn tôi lại không vui, con bé nói với mẹ rằng: "Con bọ nhỏ không cố ý làm chú đau đâu, nó chắc chắn là bị lạc đường trong tai của chú rồi." Một lát sau, cô bé nói với tôi: "Chú ơi, cháu có cách rồi." Nói rồi, con bé bảo tôi cúi đầu xuống, tai phải áp vào bàn đá, còn nó thì tự đứng lên ghế đá, dùng chiếc đèn pin nhỏ của mình chiếu thẳng vào tai trái của tôi. Lúc đó tôi nhất thời không tìm được dầu, tăm bông và nước ấm, cũng đành mặc cho cô bé sai khiến. Nhanh chóng, tai tôi không còn đau nữa. Đa Đa và bố mẹ con bé ngạc nhiên và vui mừng nhìn thấy một con bọ nhỏ bay ra từ tai tôi, bay vào trong ánh sáng của chiếc đèn pin. Đối phó với một con bọ nhỏ bị lạc trong bóng tối mà khiến bạn khó chịu, thực ra không cần phải quá vội vàng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耳朵的故事 (câu chuyện đôi tai)
- B. 多多的秘密 (Nhiều bí mật, điều bí ẩn nhiều)
- C. “迷路”的小虫子 (Nhỏ, bé lạc đường, lạc lối con sâu bọ, côn trùng)
- D. 集体的力量有多大 (Sức mạnh, năng lực tập thể có nhiều to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (“迷路”的小虫子). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột doanh nhân khôn ngoan, khi lựa chọn hàng hóa để tiêu thụ, chắc chắn sẽ không chọn những thứ mà bản thân ưa thích, mà là bán những thứ mình không thích. Tại sao lại như vậy? Hóa ra, người bình thường đối với những thứ mình thích đều sẽ có lòng chiếm hữu mạnh mẽ. Đây là bản tính của con người, rất khó kiểm soát, cho dù có kiểm soát được thì cũng phải trả giá bằng tình cảm. Vì vậy, những doanh nhân chân chính bán những thứ mà bản thân không thích. Ví dụ, người không thích đồ cổ thì bán đồ cổ, người không thích trang sức thì bán trang sức. Lý do rất đơn giản, chỉ có bán những thứ mình không thích, mới tìm cách để bán nó đi nhanh nhất có thể. Bằng không, để ứ đọng ở đó đối với bản thân chẳng có lợi ích gì, trái lại còn là một sự lãng phí. Trong thương trường, những thương gia bán trang sức đó, đa số là những người không có sự ưu ái đặc biệt đối với trang sức. Trang sức thông thường có sức hút nhất đối với phái nữ, thông thường là những thứ mà phụ nữ yêu thích, cho nên thương gia buôn bán trang sức rất ít khi là phụ nữ, đa số là những nam giới hoàn toàn không có sự ưu ái nào với trang sức. Tương tự như vậy, những thương gia kinh doanh trang phục cũng phần lớn là nam giới. Một thương nhân phân tích rằng, chính vì những mặt hàng họ bán không phải là sản phẩm bản thân yêu thích, cho nên khi nhập hàng, luôn có thể đưa ra những phân tích tương đối khách quan, toàn diện, chứ không vì sở thích của bản thân mà bỏ qua nhu cầu của những người khác. Chỉ có như vậy, mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu 87: Dựa vào đoạn văn trên, doanh nhân thông minh có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个明智的商人,在选择销售的商品时,一定不会选择自已所偏好的东西, 而是卖自己不喜欢的东西。为什么呢? 原来,一般人对自已喜欢的东西都会有强烈的占有欲。这是人的本性,很难 控制,即使控制得住,也是要付出感情代价的。 所以,真正的生意人卖自已所不喜欢的东西。比如,不喜欢古董的人卖古董, 不喜欢珠宝的人卖珠宝。原因很简单,只有卖自己已不喜欢的东西,才会想办法尽 快把它卖出去。否则,压在那儿对自已没有益处,反而是一种浪费。 在生意场上,那些卖珠宝的商人,大多数是对 珠宝没有偏爱的人。珠宝一般对女性最有吸引力, 通常是女人们喜爱的东西,所以珠宝商很少是女性, 大多数是对珠宝毫无偏爱的男士们。同样,那些做 服饰的商人也大多是男性。 一位商人分析,正是因为他们所卖的不是自已 喜欢的商品,所以在购进商品时,总是能做出比较 客观、全面的分析,而不会因为自已的喜好而忽略了其他人的需求。只有这样, 才可能获得更大的利润。 根据上文,聪明的生意人有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Một doanh nhân khôn ngoan, khi lựa chọn hàng hóa để tiêu thụ, chắc chắn sẽ không chọn những thứ mà bản thân ưa thích, mà là bán những thứ mình không thích. Tại sao lại như vậy? Hóa ra, người bình thường đối với những thứ mình thích đều sẽ có lòng chiếm hữu mạnh mẽ. Đây là bản tính của con người, rất khó kiểm soát, cho dù có kiểm soát được thì cũng phải trả giá bằng tình cảm. Vì vậy, những doanh nhân chân chính bán những thứ mà bản thân không thích. Ví dụ, người không thích đồ cổ thì bán đồ cổ, người không thích trang sức thì bán trang sức. Lý do rất đơn giản, chỉ có bán những thứ mình không thích, mới tìm cách để bán nó đi nhanh nhất có thể. Bằng không, để ứ đọng ở đó đối với bản thân chẳng có lợi ích gì, trái lại còn là một sự lãng phí. Trong thương trường, những thương gia bán trang sức đó, đa số là những người không có sự ưu ái đặc biệt đối với trang sức. Trang sức thông thường có sức hút nhất đối với phái nữ, thông thường là những thứ mà phụ nữ yêu thích, cho nên thương gia buôn bán trang sức rất ít khi là phụ nữ, đa số là những nam giới hoàn toàn không có sự ưu ái nào với trang sức. Tương tự như vậy, những thương gia kinh doanh trang phục cũng phần lớn là nam giới. Một thương nhân phân tích rằng, chính vì những mặt hàng họ bán không phải là sản phẩm bản thân yêu thích, cho nên khi nhập hàng, luôn có thể đưa ra những phân tích tương đối khách quan, toàn diện, chứ không vì sở thích của bản thân mà bỏ qua nhu cầu của những người khác. Chỉ có như vậy, mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu 87: Dựa vào đoạn văn trên, doanh nhân thông minh có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢讨价还价 (thích mặc cả trả giá)
- B. 懂得与他人合作 (Hiểu, thấu hiểu và, cùng với anh ấy người hợp tác, phối hợp)
- C. 了解顾客的心理 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tâm lý, trạng thái tâm lý khách hàng, khách mua)
- D. 卖自己不喜欢的商品 (Bán tự mình, bản thân không hàng hóa, thương phẩm thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (卖自己不喜欢的商品 — Bán tự mình, bản thân không hàng hóa, thương phẩm thích). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột doanh nhân khôn ngoan, khi lựa chọn hàng hóa để tiêu thụ, chắc chắn sẽ không chọn những thứ mà bản thân ưa thích, mà là bán những thứ mình không thích. Tại sao lại như vậy? Hóa ra, người bình thường đối với những thứ mình thích đều sẽ có lòng chiếm hữu mạnh mẽ. Đây là bản tính của con người, rất khó kiểm soát, cho dù có kiểm soát được thì cũng phải trả giá bằng tình cảm. Vì vậy, những doanh nhân chân chính bán những thứ mà bản thân không thích. Ví dụ, người không thích đồ cổ thì bán đồ cổ, người không thích trang sức thì bán trang sức. Lý do rất đơn giản, chỉ có bán những thứ mình không thích, mới tìm cách để bán nó đi nhanh nhất có thể. Bằng không, để ứ đọng ở đó đối với bản thân chẳng có lợi ích gì, trái lại còn là một sự lãng phí. Trong thương trường, những thương gia bán trang sức đó, đa số là những người không có sự ưu ái đặc biệt đối với trang sức. Trang sức thông thường có sức hút nhất đối với phái nữ, thông thường là những thứ mà phụ nữ yêu thích, cho nên thương gia buôn bán trang sức rất ít khi là phụ nữ, đa số là những nam giới hoàn toàn không có sự ưu ái nào với trang sức. Tương tự như vậy, những thương gia kinh doanh trang phục cũng phần lớn là nam giới. Một thương nhân phân tích rằng, chính vì những mặt hàng họ bán không phải là sản phẩm bản thân yêu thích, cho nên khi nhập hàng, luôn có thể đưa ra những phân tích tương đối khách quan, toàn diện, chứ không vì sở thích của bản thân mà bỏ qua nhu cầu của những người khác. Chỉ có như vậy, mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu 88: Trong đoạn 2, "bản tính của con người" chỉ:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个明智的商人,在选择销售的商品时,一定不会选择自已所偏好的东西, 而是卖自己不喜欢的东西。为什么呢? 原来,一般人对自已喜欢的东西都会有强烈的占有欲。这是人的本性,很难 控制,即使控制得住,也是要付出感情代价的。 所以,真正的生意人卖自已所不喜欢的东西。比如,不喜欢古董的人卖古董, 不喜欢珠宝的人卖珠宝。原因很简单,只有卖自己已不喜欢的东西,才会想办法尽 快把它卖出去。否则,压在那儿对自已没有益处,反而是一种浪费。 在生意场上,那些卖珠宝的商人,大多数是对 珠宝没有偏爱的人。珠宝一般对女性最有吸引力, 通常是女人们喜爱的东西,所以珠宝商很少是女性, 大多数是对珠宝毫无偏爱的男士们。同样,那些做 服饰的商人也大多是男性。 一位商人分析,正是因为他们所卖的不是自已 喜欢的商品,所以在购进商品时,总是能做出比较 客观、全面的分析,而不会因为自已的喜好而忽略了其他人的需求。只有这样, 才可能获得更大的利润。 第2段中,“人的本性”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một doanh nhân khôn ngoan, khi lựa chọn hàng hóa để tiêu thụ, chắc chắn sẽ không chọn những thứ mà bản thân ưa thích, mà là bán những thứ mình không thích. Tại sao lại như vậy? Hóa ra, người bình thường đối với những thứ mình thích đều sẽ có lòng chiếm hữu mạnh mẽ. Đây là bản tính của con người, rất khó kiểm soát, cho dù có kiểm soát được thì cũng phải trả giá bằng tình cảm. Vì vậy, những doanh nhân chân chính bán những thứ mà bản thân không thích. Ví dụ, người không thích đồ cổ thì bán đồ cổ, người không thích trang sức thì bán trang sức. Lý do rất đơn giản, chỉ có bán những thứ mình không thích, mới tìm cách để bán nó đi nhanh nhất có thể. Bằng không, để ứ đọng ở đó đối với bản thân chẳng có lợi ích gì, trái lại còn là một sự lãng phí. Trong thương trường, những thương gia bán trang sức đó, đa số là những người không có sự ưu ái đặc biệt đối với trang sức. Trang sức thông thường có sức hút nhất đối với phái nữ, thông thường là những thứ mà phụ nữ yêu thích, cho nên thương gia buôn bán trang sức rất ít khi là phụ nữ, đa số là những nam giới hoàn toàn không có sự ưu ái nào với trang sức. Tương tự như vậy, những thương gia kinh doanh trang phục cũng phần lớn là nam giới. Một thương nhân phân tích rằng, chính vì những mặt hàng họ bán không phải là sản phẩm bản thân yêu thích, cho nên khi nhập hàng, luôn có thể đưa ra những phân tích tương đối khách quan, toàn diện, chứ không vì sở thích của bản thân mà bỏ qua nhu cầu của những người khác. Chỉ có như vậy, mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu 88: Trong đoạn 2, "bản tính của con người" chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜新厌旧 (Mới cũ, xưa)
- B. 多愁善感 (Nhiều lo âu, sầu muộn cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 只顾眼前利益 (Chỉ mải mê, chỉ lo trước mắt, trước mặt lợi ích, quyền lợi)
- D. 想得到自己喜欢的东西 (Muốn nhận được, đạt được (kết quả tự mình, bản thân đồ vật, thứ thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (想得到自己喜欢的东西 — Muốn nhận được, đạt được (kết quả tự mình, bản thân đồ vật, thứ thích). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột doanh nhân khôn ngoan, khi lựa chọn hàng hóa để tiêu thụ, chắc chắn sẽ không chọn những thứ mà bản thân ưa thích, mà là bán những thứ mình không thích. Tại sao lại như vậy? Hóa ra, người bình thường đối với những thứ mình thích đều sẽ có lòng chiếm hữu mạnh mẽ. Đây là bản tính của con người, rất khó kiểm soát, cho dù có kiểm soát được thì cũng phải trả giá bằng tình cảm. Vì vậy, những doanh nhân chân chính bán những thứ mà bản thân không thích. Ví dụ, người không thích đồ cổ thì bán đồ cổ, người không thích trang sức thì bán trang sức. Lý do rất đơn giản, chỉ có bán những thứ mình không thích, mới tìm cách để bán nó đi nhanh nhất có thể. Bằng không, để ứ đọng ở đó đối với bản thân chẳng có lợi ích gì, trái lại còn là một sự lãng phí. Trong thương trường, những thương gia bán trang sức đó, đa số là những người không có sự ưu ái đặc biệt đối với trang sức. Trang sức thông thường có sức hút nhất đối với phái nữ, thông thường là những thứ mà phụ nữ yêu thích, cho nên thương gia buôn bán trang sức rất ít khi là phụ nữ, đa số là những nam giới hoàn toàn không có sự ưu ái nào với trang sức. Tương tự như vậy, những thương gia kinh doanh trang phục cũng phần lớn là nam giới. Một thương nhân phân tích rằng, chính vì những mặt hàng họ bán không phải là sản phẩm bản thân yêu thích, cho nên khi nhập hàng, luôn có thể đưa ra những phân tích tương đối khách quan, toàn diện, chứ không vì sở thích của bản thân mà bỏ qua nhu cầu của những người khác. Chỉ có như vậy, mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu 89: Về thương gia bán trang sức, ý nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个明智的商人,在选择销售的商品时,一定不会选择自已所偏好的东西, 而是卖自己不喜欢的东西。为什么呢? 原来,一般人对自已喜欢的东西都会有强烈的占有欲。这是人的本性,很难 控制,即使控制得住,也是要付出感情代价的。 所以,真正的生意人卖自已所不喜欢的东西。比如,不喜欢古董的人卖古董, 不喜欢珠宝的人卖珠宝。原因很简单,只有卖自己已不喜欢的东西,才会想办法尽 快把它卖出去。否则,压在那儿对自已没有益处,反而是一种浪费。 在生意场上,那些卖珠宝的商人,大多数是对 珠宝没有偏爱的人。珠宝一般对女性最有吸引力, 通常是女人们喜爱的东西,所以珠宝商很少是女性, 大多数是对珠宝毫无偏爱的男士们。同样,那些做 服饰的商人也大多是男性。 一位商人分析,正是因为他们所卖的不是自已 喜欢的商品,所以在购进商品时,总是能做出比较 客观、全面的分析,而不会因为自已的喜好而忽略了其他人的需求。只有这样, 才可能获得更大的利润。 关于卖珠宝的商人,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một doanh nhân khôn ngoan, khi lựa chọn hàng hóa để tiêu thụ, chắc chắn sẽ không chọn những thứ mà bản thân ưa thích, mà là bán những thứ mình không thích. Tại sao lại như vậy? Hóa ra, người bình thường đối với những thứ mình thích đều sẽ có lòng chiếm hữu mạnh mẽ. Đây là bản tính của con người, rất khó kiểm soát, cho dù có kiểm soát được thì cũng phải trả giá bằng tình cảm. Vì vậy, những doanh nhân chân chính bán những thứ mà bản thân không thích. Ví dụ, người không thích đồ cổ thì bán đồ cổ, người không thích trang sức thì bán trang sức. Lý do rất đơn giản, chỉ có bán những thứ mình không thích, mới tìm cách để bán nó đi nhanh nhất có thể. Bằng không, để ứ đọng ở đó đối với bản thân chẳng có lợi ích gì, trái lại còn là một sự lãng phí. Trong thương trường, những thương gia bán trang sức đó, đa số là những người không có sự ưu ái đặc biệt đối với trang sức. Trang sức thông thường có sức hút nhất đối với phái nữ, thông thường là những thứ mà phụ nữ yêu thích, cho nên thương gia buôn bán trang sức rất ít khi là phụ nữ, đa số là những nam giới hoàn toàn không có sự ưu ái nào với trang sức. Tương tự như vậy, những thương gia kinh doanh trang phục cũng phần lớn là nam giới. Một thương nhân phân tích rằng, chính vì những mặt hàng họ bán không phải là sản phẩm bản thân yêu thích, cho nên khi nhập hàng, luôn có thể đưa ra những phân tích tương đối khách quan, toàn diện, chứ không vì sở thích của bản thân mà bỏ qua nhu cầu của những người khác. Chỉ có như vậy, mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu 89: Về thương gia bán trang sức, ý nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大多是男性 (Phần lớn, đa số là, phải nam giới, phái nam)
- B. 口才非常好 (Miệng, mồm mới, vừa mới vô cùng, rất tốt, đẹp)
- C. 对服饰不感兴趣 (Đối với trang phục quần áo, trang phục sức không hứng thú, có hứng thú với)
- D. 对女性很有吸引力 (Đối với phụ nữ, phái nữ rất có thu hút, lôi cuốn sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (大多是男性 — Phần lớn, đa số là, phải nam giới, phái nam). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột doanh nhân khôn ngoan, khi lựa chọn hàng hóa để tiêu thụ, chắc chắn sẽ không chọn những thứ mà bản thân ưa thích, mà là bán những thứ mình không thích. Tại sao lại như vậy? Hóa ra, người bình thường đối với những thứ mình thích đều sẽ có lòng chiếm hữu mạnh mẽ. Đây là bản tính của con người, rất khó kiểm soát, cho dù có kiểm soát được thì cũng phải trả giá bằng tình cảm. Vì vậy, những doanh nhân chân chính bán những thứ mà bản thân không thích. Ví dụ, người không thích đồ cổ thì bán đồ cổ, người không thích trang sức thì bán trang sức. Lý do rất đơn giản, chỉ có bán những thứ mình không thích, mới tìm cách để bán nó đi nhanh nhất có thể. Bằng không, để ứ đọng ở đó đối với bản thân chẳng có lợi ích gì, trái lại còn là một sự lãng phí. Trong thương trường, những thương gia bán trang sức đó, đa số là những người không có sự ưu ái đặc biệt đối với trang sức. Trang sức thông thường có sức hút nhất đối với phái nữ, thông thường là những thứ mà phụ nữ yêu thích, cho nên thương gia buôn bán trang sức rất ít khi là phụ nữ, đa số là những nam giới hoàn toàn không có sự ưu ái nào với trang sức. Tương tự như vậy, những thương gia kinh doanh trang phục cũng phần lớn là nam giới. Một thương nhân phân tích rằng, chính vì những mặt hàng họ bán không phải là sản phẩm bản thân yêu thích, cho nên khi nhập hàng, luôn có thể đưa ra những phân tích tương đối khách quan, toàn diện, chứ không vì sở thích của bản thân mà bỏ qua nhu cầu của những người khác. Chỉ có như vậy, mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu 90: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个明智的商人,在选择销售的商品时,一定不会选择自已所偏好的东西, 而是卖自己不喜欢的东西。为什么呢? 原来,一般人对自已喜欢的东西都会有强烈的占有欲。这是人的本性,很难 控制,即使控制得住,也是要付出感情代价的。 所以,真正的生意人卖自已所不喜欢的东西。比如,不喜欢古董的人卖古董, 不喜欢珠宝的人卖珠宝。原因很简单,只有卖自己已不喜欢的东西,才会想办法尽 快把它卖出去。否则,压在那儿对自已没有益处,反而是一种浪费。 在生意场上,那些卖珠宝的商人,大多数是对 珠宝没有偏爱的人。珠宝一般对女性最有吸引力, 通常是女人们喜爱的东西,所以珠宝商很少是女性, 大多数是对珠宝毫无偏爱的男士们。同样,那些做 服饰的商人也大多是男性。 一位商人分析,正是因为他们所卖的不是自已 喜欢的商品,所以在购进商品时,总是能做出比较 客观、全面的分析,而不会因为自已的喜好而忽略了其他人的需求。只有这样, 才可能获得更大的利润。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một doanh nhân khôn ngoan, khi lựa chọn hàng hóa để tiêu thụ, chắc chắn sẽ không chọn những thứ mà bản thân ưa thích, mà là bán những thứ mình không thích. Tại sao lại như vậy? Hóa ra, người bình thường đối với những thứ mình thích đều sẽ có lòng chiếm hữu mạnh mẽ. Đây là bản tính của con người, rất khó kiểm soát, cho dù có kiểm soát được thì cũng phải trả giá bằng tình cảm. Vì vậy, những doanh nhân chân chính bán những thứ mà bản thân không thích. Ví dụ, người không thích đồ cổ thì bán đồ cổ, người không thích trang sức thì bán trang sức. Lý do rất đơn giản, chỉ có bán những thứ mình không thích, mới tìm cách để bán nó đi nhanh nhất có thể. Bằng không, để ứ đọng ở đó đối với bản thân chẳng có lợi ích gì, trái lại còn là một sự lãng phí. Trong thương trường, những thương gia bán trang sức đó, đa số là những người không có sự ưu ái đặc biệt đối với trang sức. Trang sức thông thường có sức hút nhất đối với phái nữ, thông thường là những thứ mà phụ nữ yêu thích, cho nên thương gia buôn bán trang sức rất ít khi là phụ nữ, đa số là những nam giới hoàn toàn không có sự ưu ái nào với trang sức. Tương tự như vậy, những thương gia kinh doanh trang phục cũng phần lớn là nam giới. Một thương nhân phân tích rằng, chính vì những mặt hàng họ bán không phải là sản phẩm bản thân yêu thích, cho nên khi nhập hàng, luôn có thể đưa ra những phân tích tương đối khách quan, toàn diện, chứ không vì sở thích của bản thân mà bỏ qua nhu cầu của những người khác. Chỉ có như vậy, mới có thể thu được lợi nhuận lớn hơn. Câu 90: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有舍才有得 (Có mới, vừa mới có)
- B. 做生意不怕利润低 (Làm kinh doanh, buôn bán không sợ, sợ hãi lợi nhuận thấp, cúi đầu)
- C. 怎样选择销售的商品 (Như thế nào, ra sao lựa chọn, chọn lựa hàng hóa, thương phẩm tiêu thụ, bán hàng)
- D. 不要把鸡蛋放在一个篮子里 (Đừng đem trứng đặt, để ở một cái cái giỏ cái, chiếc bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (怎样选择销售的商品 — Như thế nào, ra sao lựa chọn, chọn lựa hàng hóa, thương phẩm tiêu thụ, bán hàng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51111
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
下 / 象棋 / 舅舅 / 不喜欢
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Cậu của tôi không thích chơi cờ tướng.
✓ Đáp án chuẩn 舅舅不喜欢下象棋。
• Câu đề bài: 下 / 象棋 / 舅舅 / 不喜欢
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Cậu của tôi không thích chơi cờ tướng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 舅舅 (jiù jiu — cậu (anh trai)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不喜欢 (không thích)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 下 (xià — dưới)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 象棋 (xiàng qí — cờ tướng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “舅舅不喜欢下象棋。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Luật sư đã xin ý kiến của cả hai bên rồi.
✓ Đáp án chuẩn 律师已经征求过双方的意见。
• Câu đề bài: 已经 / 律师 / 征求过 / 双方的意见
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Luật sư đã xin ý kiến của cả hai bên rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 律师 (lǜ shī — luật sư)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 征求过 (trưng cầu, xin ý kiến đã từng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 双方的意见 (ý kiến, quan điểm hai bên, đôi bên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “律师已经征求过双方的意见。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Trong căn phòng ngập tràn tiếng cười nói vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn 屋子里充满了欢声笑语。
• Câu đề bài: 欢声笑语 / 屋子里 / 充满 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Trong căn phòng ngập tràn tiếng cười nói vui vẻ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 屋子里 (căn phòng, căn nhà bên trong)
- Động từ vị ngữ: 充满 (chōng mǎn — tràn ngập, đong đầy)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 欢声笑语 (huānshēngxiàoyǔ — tiếng cười nói vui vẻ, tiếng cười rộn rã rộn ràng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “屋子里充满了欢声笑语。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Bác sĩ khuyên anh ấy ăn ít ớt thôi.
✓ Đáp án chuẩn 医生建议他少吃辣椒。
• Câu đề bài: 吃 / 辣椒 / 医生 / 建议他 / 少
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Bác sĩ khuyên anh ấy ăn ít ớt thôi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 医生 (yī shēng — bác sĩ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 建议他 (kiến nghị, đề xuất anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 少 (shǎo / shào — ít, thiếu)
- Động từ vị ngữ: 吃 (chī — ăn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 辣椒 (là jiāo — ớt, quả ớt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “医生建议他少吃辣椒。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Lợi nhuận của dự án đó rất cao.
✓ Đáp án chuẩn 那个项目的利润很高。
• Câu đề bài: 项目 / 那个 / 很高 / 的 / 利润
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Lợi nhuận của dự án đó rất cao.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个 (kia, đó cái, con)
- Danh từ: 项目 (xiàng mù — dự án, hạng mục)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 利润 (lì rùn — lợi nhuận)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很高 (rất cao)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个项目的利润很高。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Công ty của họ đang đứng trước bờ vực phá sản.
✓ Đáp án chuẩn 他们的公司正面临破产。
• Câu đề bài: 面临 / 破产 / 正 / 他们的公司
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Công ty của họ đang đứng trước bờ vực phá sản.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他们的公司 (công ty của họ, bọn họ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 正 (zhèng / zhēng — đúng, thẳng)
- Động từ vị ngữ: 面临 (miàn lín — đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ)
- Động từ vị ngữ: 破产 (pò chǎn — phá sản, sụp đổ (kế hoạch))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们的公司正面临破产。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Cậu ấy thể hiện rất năng nổ ở trường.
✓ Đáp án chuẩn 他在学校表现得很活跃。
• Câu đề bài: 得 / 很活跃 / 他 / 表现 / 在学校
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Cậu ấy thể hiện rất năng nổ ở trường.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 在学校 (ở trường học)
- Danh từ: 表现 (biǎo xiàn — thể hiện, biểu hiện)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很活跃 (rất sôi nổi, hoạt bát)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他在学校表现得很活跃。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA★ Hãy đem những món đồ chơi này tặng cho nhà trẻ nhé.
✓ Đáp án chuẩn 把这些玩具送给幼儿园吧。
• Câu đề bài: 送给 / 幼儿园 / 吧 / 这些玩具 / 把
• Nghĩa tiếng Việt: ★ Hãy đem những món đồ chơi này tặng cho nhà trẻ nhé.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这些玩具 (những cái này, những người này đồ chơi)
- Động từ vị ngữ: 送给 (sònggěi — tặng cho, trao tặng gửi gắm)
- Danh từ: 幼儿园 (yòu ér yuán — trường mầm non, nhà trẻ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吧 (ba — nhé, đi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “把这些玩具送给幼儿园吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua khi tôi và bạn đang ăn cơm ở nhà hàng, vì một chút chuyện nhỏ mà cãi nhau. Lúc đó tôi không kiềm chế được tính khí, đã lớn tiếng quát mắng cậu ấy. Sau khi bình tĩnh lại, tôi cảm thấy vô cùng hổ thẹn. Tôi vẫn kiên định cho rằng bản thân nên chủ động xin lỗi cậu ấy, dù sao tình bạn của chúng tôi còn quan trọng hơn thể diện. Hy vọng cậu ấy có thể tha thứ cho tôi.
✓ Đáp án chuẩn 昨天我和朋友在餐厅吃饭时,因为一点小事吵架了。当时我没控制住脾气,对他大声嚷嚷。后来冷静下来,我感到非常惭愧。我坚持认为自己应该主动向他道歉,毕竟我们的友谊比面子更重要。希望他能原谅我。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:惭愧、餐厅、吵架、坚持、脾气
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua khi tôi và bạn đang ăn cơm ở nhà hàng, vì một chút chuyện nhỏ mà cãi nhau. Lúc đó tôi không kiềm chế được tính khí, đã lớn tiếng quát mắng cậu ấy. Sau khi bình tĩnh lại, tôi cảm thấy vô cùng hổ thẹn. Tôi vẫn kiên định cho rằng bản thân nên chủ động xin lỗi cậu ấy, dù sao tình bạn của chúng tôi còn quan trọng hơn thể diện. Hy vọng cậu ấy có thể tha thứ cho tôi.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng sớm, chị Vương ngồi bên bàn ăn sáng. Trên tay chị cầm một bức thư, trên khuôn mặt lộ rõ nụ cười mãn nguyện. Hóa ra là bức thư nhà do người con trai ở tận nước ngoài gửi về, báo cho chị biết rằng cậu ấy đã đạt được thành tích xuất sắc trong học tập. Nhìn thấy con cái nỗ lực như vậy, chị Vương cảm thấy mọi vất vả đều xứng đáng, trong lòng ngập tràn cảm giác hạnh phúc.
✓ Đáp án chuẩn 清晨,王女士坐在餐桌旁吃早餐。她手里拿着一封信,脸上露出了欣慰的笑容。原来是远在国外的儿子寄来的家书,告诉她自己在学业上取得了优异的成绩。看到孩子这么努力,王女士觉得所有的辛苦都值得了,心里充满了幸福感。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng sớm, chị Vương ngồi bên bàn ăn sáng. Trên tay chị cầm một bức thư, trên khuôn mặt lộ rõ nụ cười mãn nguyện. Hóa ra là bức thư nhà do người con trai ở tận nước ngoài gửi về, báo cho chị biết rằng cậu ấy đã đạt được thành tích xuất sắc trong học tập. Nhìn thấy con cái nỗ lực như vậy, chị Vương cảm thấy mọi vất vả đều xứng đáng, trong lòng ngập tràn cảm giác hạnh phúc.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51111 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile