Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51110, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Anh về bàn bạc lại với người nhà rồi hãy cân nhắc thêm. Nam: Không cần đâu, anh đã quyết định rồi, bố mẹ anh cũng ủng hộ anh. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你回去和家里人商量一下,再考虑考虑。 男:不用了,我已经决定了,我父母也支持我。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh về bàn bạc lại với người nhà rồi hãy cân nhắc thêm. Nam: Không cần đâu, anh đã quyết định rồi, bố mẹ anh cũng ủng hộ anh. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是个球迷 (Là, phải cái, con người hâm mộ bóng đá)
- B. 放弃比赛了 (Từ bỏ, buông xuôi thi đấu, cuộc thi rồi)
- C. 准备做手术 (Chuẩn bị làm, chế tạo phẫu thuật, ca mổ)
- D. 得到了父母支持 (Nhận được, đạt được (kết quả rồi cha mẹ, phụ mẫu ủng hộ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (得到了父母支持 — Nhận được, đạt được (kết quả rồi cha mẹ, phụ mẫu ủng hộ, hỗ trợ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Alo, xin chào, xin hỏi tổng giám đốc Vương có ở đây không? Nữ: Tổng giám đốc Vương đang họp, anh có việc gì cần tôi chuyển lời không? Hỏi: Nam chính muốn tìm ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好,请问王总在吗? 女:王总正在开会,您有什么事需要我转告吗? 问:男的想找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào, xin hỏi tổng giám đốc Vương có ở đây không? Nữ: Tổng giám đốc Vương đang họp, anh có việc gì cần tôi chuyển lời không? Hỏi: Nam chính muốn tìm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 王总 (tổng, toàn bộ vua, quốc vương)
- B. 王大夫 (bác sĩ, thầy thuốc vua, quốc vương)
- C. 武秘书 (thư ký Võ (họ Võ)
- D. 高太太 (bà xã, phu nhân cao)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (王总 — tổng, toàn bộ vua, quốc vương). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Các anh đã đi xem căn hộ đó ngày hôm qua chưa? Thế nào? Nam: Thiết kế kiểu nhà rất đẹp, giá cả cũng không vấn đề gì, chỉ là nằm cạnh đường cao tốc, anh sợ sẽ rất ồn. Hỏi: Nam chính cảm thấy căn nhà đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们昨天去看那套公寓了吗?怎么样? 男:户型设计挺好的,价格也不是问题,只是在高速公路旁边,我担心会很吵。 问:男的觉得那套房子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các anh đã đi xem căn hộ đó ngày hôm qua chưa? Thế nào? Nam: Thiết kế kiểu nhà rất đẹp, giá cả cũng không vấn đề gì, chỉ là nằm cạnh đường cao tốc, anh sợ sẽ rất ồn. Hỏi: Nam chính cảm thấy căn nhà đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 面积太小 (Diện tích quá nhỏ, bé)
- C. 交通不方便 (Giao thông, đi lại không thuận tiện, tiện lợi)
- D. 离高速公路太近 (Cách (khoảng cách) đường cao tốc quá gần)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (离高速公路太近 — Cách (khoảng cách) đường cao tốc quá gần). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Dự báo thời tiết nói ngày mai có không khí lạnh tràn về phía nam, nhiệt độ giảm mười một độ, ngày mai em phải mặc nhiều áo vào đấy. Nữ: Lại giảm nhiệt độ nữa á? Thời tiết này tệ thật đấy! Hỏi: Nam chính nhắc nhở nữ chính điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:天气预报说,明天有冷空气南下,气温下降十一度,你明天要多穿些衣服。 女:还要降温啊?这天气真是太糟糕了! 问:男的提醒女的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dự báo thời tiết nói ngày mai có không khí lạnh tràn về phía nam, nhiệt độ giảm mười một độ, ngày mai em phải mặc nhiều áo vào đấy. Nữ: Lại giảm nhiệt độ nữa á? Thời tiết này tệ thật đấy! Hỏi: Nam chính nhắc nhở nữ chính điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 慢点儿开车 (Chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái lái xe (ô tô))
- B. 看天气预报 (Nhìn, xem thời tiết dự báo, tin dự báo)
- C. 明天带雨伞 (Ngày mai mang theo, dẫn dắt cây dù, chiếc ô)
- D. 明天多穿衣服 (Ngày mai nhiều mặc áo quần quần áo, trang phục)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (明天多穿衣服 — Ngày mai nhiều mặc áo quần quần áo, trang phục). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Thầy Hoàng, buổi giảng bài đó mấy giờ bắt đầu? Nam: Ban đầu định là chín giờ rưỡi, tạm thời lại thông báo đổi thành chín giờ rồi. Hỏi: Về buổi giảng bài đó, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:黄老师,那个讲座几点开始? 男:本来定的是九点半,临时又通知说改在九点了。 问:关于那个讲座,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Hoàng, buổi giảng bài đó mấy giờ bắt đầu? Nam: Ban đầu định là chín giờ rưỡi, tạm thời lại thông báo đổi thành chín giờ rồi. Hỏi: Về buổi giảng bài đó, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推迟了 (hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
- B. 提前了 (trước thời hạn, làm sớm hơn rồi)
- C. 取消了 (hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- D. 按时举行 (đúng giờ, đúng hạn tổ chức, cử hành (cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (提前了 — trước thời hạn, làm sớm hơn rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em mang sạc pin chưa? Điện thoại anh hết pin rồi. Nữ: Điện thoại của hai chúng ta là cùng một hãng à? Hỏi: Ý của nữ chính là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你带充电器了吗?我的手机没电了。 女:咱俩的手机是一个牌子的吗? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mang sạc pin chưa? Điện thoại anh hết pin rồi. Nữ: Điện thoại của hai chúng ta là cùng một hãng à? Hỏi: Ý của nữ chính là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没带充电器 (Chưa mang theo, dẫn dắt củ sạc, dây sạc)
- B. 功能比牌子更重要 (Chức năng, công năng so với biển hiệu, tấm biển hơn quan trọng)
- C. 现在很少用磁带了 (Bây giờ, hiện tại rất ít, thiếu sử dụng băng từ, băng cát-sét rồi)
- D. 需要用专门的充电器 (Cần, đòi hỏi sử dụng củ sạc, dây sạc chuyên môn, đặc biệt)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (需要用专门的充电器 — Cần, đòi hỏi sử dụng củ sạc, dây sạc chuyên môn, đặc biệt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Bố, sao bố lại vứt hộp bánh trung thu đó đi rồi? Nam: Hộp bánh trung thu đó sản xuất hồi tháng Sáu, hạn sử dụng hai tháng, quá hạn lâu rồi. Hỏi: Tại sao nam chính lại vứt bánh trung thu đi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,您怎么把那盒月饼给扔了? 男:那盒月饼是六月份生产的,保质期两个月,早过期了。 问:男的为什么把月饼扔了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, sao bố lại vứt hộp bánh trung thu đó đi rồi? Nam: Hộp bánh trung thu đó sản xuất hồi tháng Sáu, hạn sử dụng hai tháng, quá hạn lâu rồi. Hỏi: Tại sao nam chính lại vứt bánh trung thu đi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摔坏了 (Ngã, rơi xấu, hỏng rồi)
- B. 过期了 (hết hạn, quá hạn rồi)
- C. 太硬了 (Quá cứng, đanh thép rồi)
- D. 盒子破了 (Cái hộp, chiếc tráp vỡ, rách rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (过期了 — hết hạn, quá hạn rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Gần đây có cây ATM nào không, anh phải đi rút ít tiền. Nữ: Gần đây hình như không có, không sao đâu, em mang theo tiền mặt trong người mà. Hỏi: Có thể biết gì về nữ chính?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:附近哪儿有自动取款机,我得去取点儿钱。 女:附近好像没有,不要紧,我身上带着现金。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây có cây ATM nào không, anh phải đi rút ít tiền. Nữ: Gần đây hình như không có, không sao đâu, em mang theo tiền mặt trong người mà. Hỏi: Có thể biết gì về nữ chính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 带钱了 (Mang theo, dẫn dắt tiền rồi)
- B. 想买条项链 (Muốn mua cái, con dây chuyền, vòng cổ)
- C. 要去卫生间 (Cần đi nhà vệ sinh, phòng vệ sinh)
- D. 要买日用品 (Cần mua đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (带钱了 — Mang theo, dẫn dắt tiền rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thật hâm mộ những người ăn thế nào cũng không béo! Nam: Thể chất của mỗi người khác nhau mà. Hơn nữa, vóc dáng của em chẳng phải rất thon thả sao? Hỏi: Nữ chính hâm mộ loại người nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:真羡慕那些怎么吃都吃不胖的人! 男:每个人的体质不同。再说,你的身材不是很苗条吗? 问:女的羡慕哪种人?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật hâm mộ những người ăn thế nào cũng không béo! Nam: Thể chất của mỗi người khác nhau mà. Hơn nữa, vóc dáng của em chẳng phải rất thon thả sao? Hỏi: Nữ chính hâm mộ loại người nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乐观的 (lạc quan, yêu đời của (trợ từ định ngữ))
- B. 谨慎的 (thận trọng, cẩn trọng của (trợ từ định ngữ))
- C. 吃不胖的 (Ăn không béo)
- D. 婚姻幸福的 (Hôn nhân hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (吃不胖的 — Ăn không béo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tối nay em mặc quần jean đi thì không thích hợp lắm nhỉ? Nữ: Không phóng đại thế đâu, chỉ là mấy người bạn cũ gặp mặt, tụ tập chút thôi, không sao cả. Hỏi: Nữ chính ăn mặc thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天晚上你穿牛仔裤去不太合适吧? 女:没那么夸张,就是几个老同学见见面,聚一聚,没关系。 问:女的打扮得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay em mặc quần jean đi thì không thích hợp lắm nhỉ? Nữ: Không phóng đại thế đâu, chỉ là mấy người bạn cũ gặp mặt, tụ tập chút thôi, không sao cả. Hỏi: Nữ chính ăn mặc thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很夸张 (Rất khen ngợi, tán thưởng tờ, tấm)
- B. 很休闲 (rất nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã)
- C. 非常时髦 (vô cùng, rất hợp thời trang, sành điệu)
- D. 比较正式 (khá, tương đối chính thức, trang trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很休闲 — rất nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Đây là danh thiếp của tôi, chúng ta giữ liên lạc nhé, hy vọng tương lai có cơ hội hợp tác cùng nhau. Nam: Rất vui được làm quen với cô, sau này mong cô chiếu cố nhiều hơn. Hỏi: Nữ chính hy vọng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是我的名片,我们保持联系,希望将来有机会一起合作。 男:认识您很高兴,以后还请您多关照。 问:女的希望怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là danh thiếp của tôi, chúng ta giữ liên lạc nhé, hy vọng tương lai có cơ hội hợp tác cùng nhau. Nam: Rất vui được làm quen với cô, sau này mong cô chiếu cố nhiều hơn. Hỏi: Nữ chính hy vọng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 修改合同 (hợp đồng, giao kèo sửa đổi, chỉnh sửa)
- B. 与男的合影 (Và, cùng với chụp ảnh chung, ảnh chụp lưu niệm tập thể nam, nam giới)
- C. 扩大公司规模 (Mở rộng, khuếch đại công ty quy mô)
- D. 与男的保持联系 (Và, cùng với duy trì, giữ vững nam, nam giới liên hệ, liên lạc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (与男的保持联系 — Và, cùng với duy trì, giữ vững nam, nam giới liên hệ, liên lạc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tổng giám đốc Châu, chị thấy phương án này khả thi không? Nữ: Chị thấy cũng được, nhưng vẫn phải xin ý kiến của mọi người, nghe xem suy nghĩ của những người khác thế nào. Hỏi: Có thể biết gì về phương án đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:周总,您觉得这个方案可行吗? 女:我觉得还行,但还要征求一下大家的意见,听听其他人的看法。 问:关于那个方案,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng giám đốc Châu, chị thấy phương án này khả thi không? Nữ: Chị thấy cũng được, nhưng vẫn phải xin ý kiến của mọi người, nghe xem suy nghĩ của những người khác thế nào. Hỏi: Có thể biết gì về phương án đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被否定了 (Bị phủ định, bác bỏ rồi)
- B. 需要大量资金 (Cần, đòi hỏi lượng lớn, nhiều nguồn vốn, tiền vốn)
- C. 还要征求意见 (Vẫn cần trưng cầu, xin ý kiến ý kiến, quan điểm)
- D. 不符合实际情况 (Không phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn tình hình, hoàn cảnh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (还要征求意见 — Vẫn cần trưng cầu, xin ý kiến ý kiến, quan điểm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin chào, hai vị bây giờ gọi món luôn chứ? Nam: Đúng vậy, gọi món đi, cô giới thiệu trước cho chúng tôi mấy món đặc sản ở đây xem nào? Hỏi: Ý của nam chính là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,您几位现在点菜吗? 男:对,点菜,你先给我们推荐几个你们这儿的特色菜? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, hai vị bây giờ gọi món luôn chứ? Nam: Đúng vậy, gọi món đi, cô giới thiệu trước cho chúng tôi mấy món đặc sản ở đây xem nào? Hỏi: Ý của nam chính là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在结账 (bây giờ, hiện tại thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- B. 先来一壶茶 (Trước, trước tiên trước hết đến, tới một ấm, bình (ấm trà trà)
- C. 再拿一个勺子 (Lại, nữa cầm, lấy một cái cái thìa, cái muỗng)
- D. 请女的推荐几个菜 (Xin, mời tiến cử, đề cử nữ, phụ nữ mấy, vài (jǐ) cái, con món ăn, thức ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (请女的推荐几个菜 — Xin, mời tiến cử, đề cử nữ, phụ nữ mấy, vài (jǐ) cái, con món ăn, thức ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Thật xin lỗi nhé, công ty tạm thời quyết định cử tôi đi công tác Thượng Hải, đành hẹn gặp lại em vào ngày khác vậy. Nữ: Không sao, vậy em đợi sau Quốc khánh rồi liên lạc lại với anh nhé. Hỏi: Nam chính bị làm sao thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:真不好意思,公司临时决定派我去上海出差,只好改天再和你见面了。 女:没关系,那我等国庆节后再和您联系吧。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật xin lỗi nhé, công ty tạm thời quyết định cử tôi đi công tác Thượng Hải, đành hẹn gặp lại em vào ngày khác vậy. Nữ: Không sao, vậy em đợi sau Quốc khánh rồi liên lạc lại với anh nhé. Hỏi: Nam chính bị làm sao thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得很抱歉 (Cảm thấy rất xin lỗi, áy náy)
- B. 约会迟到了 (Hẹn hò, cuộc hẹn đến muộn, đi trễ rồi)
- C. 没打通电话 (Chưa thông suốt, khơi thông điện thoại)
- D. 胳膊受伤了 (Cánh tay bị thương, tổn thương rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (觉得很抱歉 — Cảm thấy rất xin lỗi, áy náy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Không phải anh thích ăn cay lắm sao, hôm nay sao lại thanh đạm thế? Nam: Dạo này cổ họng hơi đau, không ăn được đồ cay nữa rồi. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你不是喜欢吃辣的吗,今天怎么这么清淡? 男:最近嗓子有点儿疼,吃不了辣了。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không phải anh thích ăn cay lắm sao, hôm nay sao lại thanh đạm thế? Nam: Dạo này cổ họng hơi đau, không ăn được đồ cay nữa rồi. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对海鲜过敏 (Đối với hải sản, đồ biển dị ứng, mẫn cảm)
- B. 要去买胃药 (Cần đi mua dạ dày, bao tử thuốc)
- C. 嗓子不舒服 (Cổ họng, giọng nói không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 平时不吃辣 (Bình thường, ngày thường không ăn cay, vị cay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (嗓子不舒服 — Cổ họng, giọng nói không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mẹ, con biết rồi, chuyện này mẹ lặp đi lặp lại kể mười mấy lần rồi đấy. Nữ: Lớ tuổi rồi, trí nhớ kém quá, cứ thấy như là chưa nói với con vậy. Hỏi: Nữ chính hiện tại bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我知道了,这件事您反反复复讲了十几遍了。 女:年纪大了,记性太差,总觉得没跟你说呢。 问:女的现在怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ, con biết rồi, chuyện này mẹ lặp đi lặp lại kể mười mấy lần rồi đấy. Nữ: Lớ tuổi rồi, trí nhớ kém quá, cứ thấy như là chưa nói với con vậy. Hỏi: Nữ chính hiện tại bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脾气不好 (Tính khí, tính tình không tốt, đẹp)
- B. 记忆力不好 (Trí nhớ, ký ức sức, sức lực không tốt, đẹp)
- C. 变得很胆小 (Thay đổi, biến đổi rất nhát gan, nhút nhát)
- D. 觉得很寂寞 (Cảm thấy rất cô đơn, tịch mịch)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (记忆力不好 — Trí nhớ, ký ức sức, sức lực không tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tiếng Bắc Kinh của anh nói chuẩn phết nhỉ, anh là người Bắc Kinh à? Nam: Không phải, tôi đến Bắc Kinh học đại học sáu năm trước, sau khi tốt nghiệp vẫn ở lại đây luôn. Hỏi: Nam chính đã ở Bắc Kinh bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的北京话说得挺地道,你是北京人? 男:不是,我六年前来北京上大学,毕业后一直呆在这儿。 问:男的在北京呆了多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiếng Bắc Kinh của anh nói chuẩn phết nhỉ, anh là người Bắc Kinh à? Nam: Không phải, tôi đến Bắc Kinh học đại học sáu năm trước, sau khi tốt nghiệp vẫn ở lại đây luôn. Hỏi: Nam chính đã ở Bắc Kinh bao lâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两年 (hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian))
- B. 不到4年 (Không đến, tới năm (thời gian))
- C. 6年 (Năm (thời gian))
- D. 10年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (6年). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Việc làm của em thế nào rồi, chốt lại chưa? Nữ: Hiện tại em đang thực tập ở một nhà xuất khẩu, nếu thể hiện tốt thì chắc là có thể ở lại. Hỏi: Có thể biết gì về nữ chính?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的工作找得怎么样了,定下来了没有? 女:我现在在一家出版社实习,要是表现好的话,应该能留下。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Việc làm của em thế nào rồi, chốt lại chưa? Nữ: Hiện tại em đang thực tập ở một nhà xuất khẩu, nếu thể hiện tốt thì chắc là có thể ở lại. Hỏi: Có thể biết gì về nữ chính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还在实习 (Vẫn ở thực tập, đợt thực tập)
- B. 有些灰心 (có một số, một vài nản lòng, nản chí)
- C. 想报考硕士 (Muốn đăng ký dự thi, nộp hồ sơ thi tuyển thạc sĩ)
- D. 出版了一本小说 (Xuất bản rồi một cuốn, quyển (sách) tiểu thuyết, truyện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还在实习 — Vẫn ở thực tập, đợt thực tập). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Lợi nhuận năm nay của công ty gần như tăng gấp đôi, nghe nói tổng giám đốc Cao muốn phát tiền thưởng cho mọi người phải không? Nam: Đúng vậy, nhưng phương án cụ thể hình như vẫn chưa được quyết định. Hỏi: Tại sao công ty lại muốn phát tiền thưởng cho mọi người?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今年公司的利润几乎增长了一倍,听说高总要给大家发奖金? 男:是的,不过具体方案好像还没确定下来。 问:公司为什么要给大家发奖金?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lợi nhuận năm nay của công ty gần như tăng gấp đôi, nghe nói tổng giám đốc Cao muốn phát tiền thưởng cho mọi người phải không? Nam: Đúng vậy, nhưng phương án cụ thể hình như vẫn chưa được quyết định. Hỏi: Tại sao công ty lại muốn phát tiền thưởng cho mọi người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司上市了 (Công ty ra mắt thị trường, lên sàn chứng khoán IPO rồi)
- B. 利润增长很大 (Lợi nhuận tăng trưởng, mở mang rất to, lớn)
- C. 换了新的老板 (Đổi, thay đổi rồi ông chủ, chủ doanh nghiệp mới)
- D. 开发出了新产品 (Khai phát, phát triển ra, xuất hiện rồi mới sản phẩm, hàng hóa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (利润增长很大 — Lợi nhuận tăng trưởng, mở mang rất to, lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Gây cho chị nhiều phiền phức thế này, thực sự rất ngại. Nữ: Anh nói gì thế, anh em xa không bằng láng giềng gần, sau này cần giúp đỡ anh cứ lên tiếng. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:给你添了这么多麻烦,真的很不好意思。 女:瞧您说的,远亲不如近邻,今后需要帮忙您尽管打招呼。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gây cho chị nhiều phiền phức thế này, thực sự rất ngại. Nữ: Anh nói gì thế, anh em xa không bằng láng giềng gần, sau này cần giúp đỡ anh cứ lên tiếng. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们是邻居 (Họ, bọn họ là, phải hàng xóm)
- B. 他们在法院 (Họ, bọn họ ở tòa án)
- C. 女的很惭愧 (Rất nữ, phụ nữ xấu hổ, hổ thẹn)
- D. 男的在戒烟 (Ở nam, nam giới cai thuốc lá, bỏ thuốc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (他们是邻居 — Họ, bọn họ là, phải hàng xóm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thế nào, có sửa được không? Nam: Không thành vấn đề, một lát nữa là xong. Nữ: Hỏng ở đâu thế? Phần cứng bị hỏng à? Nam: Không, chỉ là bị nhiễm virus thôi. Máy tính của em chắc chưa cài phần mềm diệt virus phải không? Nữ: Em chưa kịp cài thì đã bị nhiễm virus rồi. Hỏi: Chiếc máy tính này bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样,能修好吗? 男:没问题,一会儿就能搞定。 女:哪儿出问题了?是硬件坏了吗? 男:没有,就是中毒了。你的电脑还没有装杀毒软件吧? 女:还没来得及装就中毒了。 问:这台电脑怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào, có sửa được không? Nam: Không thành vấn đề, một lát nữa là xong. Nữ: Hỏng ở đâu thế? Phần cứng bị hỏng à? Nam: Không, chỉ là bị nhiễm virus thôi. Máy tính của em chắc chưa cài phần mềm diệt virus phải không? Nữ: Em chưa kịp cài thì đã bị nhiễm virus rồi. Hỏi: Chiếc máy tính này bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中病毒了 (Trong, ở giữa vi-rút (virus) rồi)
- B. 硬件有问题 (Phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử) có câu hỏi, vấn đề)
- C. 电池没电了 (Pin, ắc quy chưa điện, điện năng rồi)
- D. 下载速度太慢 (Tải xuống, download tốc độ, vận tốc quá chậm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (中病毒了 — Trong, ở giữa vi-rút (virus) rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin chào! Xin hỏi có phải nhà hàng Cầu Vồng không? Nữ: Vâng, thưa ông. Nam: Tôi muốn đặt một phòng riêng, tối nay lúc bảy giờ, khoảng sáu bảy người. Nữ: Vâng, không thành vấn đề. Thưa ông, ông quý tính tên gì? Tiện thể cho xin số điện thoại của ông được không? Hỏi: Tối nay nam chính chuẩn bị đi đâu ăn cơm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好!请问是彩虹餐厅吗? 女:是的,先生。 男:我想预订一个包间,今晚七点,六七个人。 女:好的,没问题。先生,您贵姓?方便留一下您的电话吗? 问:男的今晚准备去哪儿吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào! Xin hỏi có phải nhà hàng Cầu Vồng không? Nữ: Vâng, thưa ông. Nam: Tôi muốn đặt một phòng riêng, tối nay lúc bảy giờ, khoảng sáu bảy người. Nữ: Vâng, không thành vấn đề. Thưa ông, ông quý tính tên gì? Tiện thể cho xin số điện thoại của ông được không? Hỏi: Tối nay nam chính chuẩn bị đi đâu ăn cơm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚家 (nhà, gia đình họ hàng, người thân)
- B. 彩虹餐厅 (nhà hàng, phòng ăn cầu vồng)
- C. 王子酒店 (khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp hoàng tử)
- D. 班主任家 (nhà, gia đình giáo viên chủ nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (彩虹餐厅 — nhà hàng, phòng ăn cầu vồng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cậu có đối tượng chưa? Nam: Vẫn chưa, dạo này bận quá, không có thời gian tìm đối tượng. Nữ: Đến tuổi bàn chuyện cưới xin rồi đấy. Cậu có hứng thú đi gặp một người bạn của tớ không? Người rất tốt đấy. Nam: Cảm ơn bạn học cũ nhé, bây giờ tớ lấy đâu ra thời gian mà bàn chuyện này. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有对象了没? 男:还没呢,现在太忙,没工夫找对象。 女:是到谈婚论嫁的时候了。你有没有兴趣去见我的一个朋友?人很不错。 男:谢谢老同学,我现在哪有时间谈这个事情。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu có đối tượng chưa? Nam: Vẫn chưa, dạo này bận quá, không có thời gian tìm đối tượng. Nữ: Đến tuổi bàn chuyện cưới xin rồi đấy. Cậu có hứng thú đi gặp một người bạn của tớ không? Người rất tốt đấy. Nam: Cảm ơn bạn học cũ nhé, bây giờ tớ lấy đâu ra thời gian mà bàn chuyện này. Hỏi: Có thể biết gì về nam chính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在装修房子 (Ở trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà ngôi nhà, căn nhà)
- B. 现在有空儿 (bây giờ, hiện tại rảnh rỗi, có thời gian rảnh)
- C. 顾不上找女朋友 (Không kịp ngó ngàng, không rảnh lo tới tìm kiếm bạn gái, người yêu (nữ))
- D. 打算去见那个人 (Dự định, tính toán đi thấy, nhìn thấy kia, đó cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (顾不上找女朋友 — Không kịp ngó ngàng, không rảnh lo tới tìm kiếm bạn gái, người yêu (nữ)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Châu, mẹ của em bây giờ thế nào rồi? Nữ: Tình hình bệnh hiện tại đã ổn định rồi, nhưng vẫn cần nằm viện quan sát một thời gian. Nam: Nghiêm trọng lắm không? Bác sĩ nói thế nào? Nữ: Bác sĩ nói là vấn đề về tim, may mà đưa đến kịp thời. Hỏi: Mẹ của Tiểu Châu bây giờ thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:小周,你妈妈现在怎么样了? 女:现在病情已经稳定了,但是还需要住院观察一段时间。 男:很严重吗?医生怎么说? 女:医生说是心脏的问题,幸亏送来得及时。 问:小周的妈妈现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Châu, mẹ của em bây giờ thế nào rồi? Nữ: Tình hình bệnh hiện tại đã ổn định rồi, nhưng vẫn cần nằm viện quan sát một thời gian. Nam: Nghiêm trọng lắm không? Bác sĩ nói thế nào? Nữ: Bác sĩ nói là vấn đề về tim, may mà đưa đến kịp thời. Hỏi: Mẹ của Tiểu Châu bây giờ thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得很遗憾 (Cảm thấy rất đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 情绪很激动 (Tâm trạng, cảm xúc rất xúc động, kích động)
- C. 有些不耐烦 (có một số, một vài sốt ruột, nôn nóng)
- D. 病情稳定了 (Bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến ổn định, vững vàng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (病情稳定了 — Bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến ổn định, vững vàng rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tổng giám đốc Lưu, lịch trình mấy ngày nay, anh đã xem chưa? Nam: Xem rồi. Ngày kia nhà tôi có chút việc, cô điều chỉnh lại đi. Nữ: Vâng, không vấn đề gì. Nam: Làm vất vả cho cô rồi, điều chỉnh xong thì đưa tôi xem lại nhé. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:刘总,这几天的日程安排,您看了吗? 男:看了。后天我家里有点儿事,你再调整一下吧。 女:好的,没问题。 男:辛苦你了,调整后再让我看一下。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lưu, lịch trình mấy ngày nay, anh đã xem chưa? Nam: Xem rồi. Ngày kia nhà tôi có chút việc, cô điều chỉnh lại đi. Nữ: Vâng, không vấn đề gì. Nam: Làm vất vả cho cô rồi, điều chỉnh xong thì đưa tôi xem lại nhé. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日程安排 (sắp xếp, bố trí lịch trình, chương trình nghị sự)
- B. 会议程序 (chương trình (máy tính), trình tự cuộc họp)
- C. 婚礼安排 (sắp xếp, bố trí lễ cưới, hôn lễ)
- D. 教材设计 (thiết kế, quy hoạch giáo trình, sách giáo khoa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (日程安排 — sắp xếp, bố trí lịch trình, chương trình nghị sự) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin hỏi, có phải làm thủ tục lên máy bay ở đây không? Nữ: Đúng vậy, vui lòng xuất trình vé máy bay và hộ chiếu của ông. Nam: Vâng. Tốt nhất là cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Nữ: Xin lỗi, hiện tại không còn chỗ ngồi cạnh cửa sổ nữa rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,是在这儿办理登机牌吗? 女:对,请出示您的机票和护照。 男:好的。最好给我一个靠窗的座位。 女:对不起,现在没有靠窗的座位了。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, có phải làm thủ tục lên máy bay ở đây không? Nữ: Đúng vậy, vui lòng xuất trình vé máy bay và hộ chiếu của ông. Nam: Vâng. Tốt nhất là cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Nữ: Xin lỗi, hiện tại không còn chỗ ngồi cạnh cửa sổ nữa rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 航班晚点了 (Chuyến bay trễ giờ, chậm giờ rồi)
- B. 男的有些慌张 (Có một số, một vài nam, nam giới hoảng hốt, luống cuống)
- C. 没有靠窗的座位了 (Không có chỗ ngồi, ghế ngồi chỗ ngồi gần cửa sổ máy bay rồi)
- D. 男的把登机牌丢了 (Đem nam, nam giới thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay mất, đánh mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (没有靠窗的座位了 — Không có chỗ ngồi, ghế ngồi chỗ ngồi gần cửa sổ máy bay rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tình hình phỏng vấn hôm nay của anh thế nào? Nam: Cũng tạm ổn, nhưng hiện tại anh hơi do dự, không biết có nên vào công ty này không. Nữ: Không phải anh nói đãi ngộ khá tốt sao? Còn do dự gì nữa? Nam: Họ muốn anh làm kinh doanh, nhưng anh lại muốn làm kỹ thuật. Hỏi: Tại sao nam chính lại do dự?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你今天面试的情况怎么样? 男:还可以,不过现在我有点儿犹豫,要不要去这家公司。 女:你不是说待遇相当不错吗?还犹豫什么? 男:他们想让我做销售,但是我想去做技术。 问:男的为什么犹豫?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tình hình phỏng vấn hôm nay của anh thế nào? Nam: Cũng tạm ổn, nhưng hiện tại anh hơi do dự, không biết có nên vào công ty này không. Nữ: Không phải anh nói đãi ngộ khá tốt sao? Còn do dự gì nữa? Nam: Họ muốn anh làm kinh doanh, nhưng anh lại muốn làm kỹ thuật. Hỏi: Tại sao nam chính lại do dự?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有假期 (không có kỳ nghỉ, đợt nghỉ phép)
- B. 待遇一般 (đãi ngộ, chế độ đãi ngộ bình thường, thông thường)
- C. 需要经常加班 (Cần, đòi hỏi thường xuyên tăng ca, làm thêm giờ)
- D. 不想去销售部 (Không muốn đi tiêu thụ, bán hàng bộ (bộ ngành))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (不想去销售部 — Không muốn đi tiêu thụ, bán hàng bộ (bộ ngành)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em hắt xì mấy cái liền rồi đấy, bị cảm à? Nữ: Không có đâu. Nam: Hình như gần đây lại có dịch cúm, em vẫn nên chú ý chút đi. Nữ: Yên tâm đi, cơ thể em cường tráng lắm, dịch cúm không đe dọa được em đâu. Hỏi: Ý của nữ chính là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你打好几个喷嚏了,感冒了? 女:不会的。 男:好像最近又有流感,你还是注意点儿。 女:放心吧,我身体结实着呢,流感对我构不成威胁。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em hắt xì mấy cái liền rồi đấy, bị cảm à? Nữ: Không có đâu. Nam: Hình như gần đây lại có dịch cúm, em vẫn nên chú ý chút đi. Nữ: Yên tâm đi, cơ thể em cường tráng lắm, dịch cúm không đe dọa được em đâu. Hỏi: Ý của nữ chính là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想吃零食 (Muốn ăn đồ ăn vặt)
- B. 她不放心 (Cô ấy không yên tâm, an tâm)
- C. 她不会感冒 (Cô ấy không biết cảm cúm, cảm mạo)
- D. 已经退烧了 (Đã lùi, rút lui đốt, thiêu đốt rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (她不会感冒 — Cô ấy không biết cảm cúm, cảm mạo) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao anh lại nghỉ việc vậy? Đơn vị cũ chẳng phải khá tốt sao? Nam: Tốt thì tốt thật, nhưng anh muốn tự làm chủ. Nữ: Anh giỏi thật đấy, đã nghĩ ra sẽ làm gì chưa? Nam: Phát triển, sản xuất đồ chơi, anh thấy tiềm năng thị trường này tương đối lớn. Hỏi: Nam chính có hứng thú với ngành nghề nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么辞职了?原来那个单位不是挺好的吗? 男:好是好,但是我想自己做老板。 女:你真行,你想好做什么了? 男:开发、生产玩具,我觉得这个市场潜力比较大。 问:男的对哪个行业感兴趣?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại nghỉ việc vậy? Đơn vị cũ chẳng phải khá tốt sao? Nam: Tốt thì tốt thật, nhưng anh muốn tự làm chủ. Nữ: Anh giỏi thật đấy, đã nghĩ ra sẽ làm gì chưa? Nam: Phát triển, sản xuất đồ chơi, anh thấy tiềm năng thị trường này tương đối lớn. Hỏi: Nam chính có hứng thú với ngành nghề nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服装 (fú zhuāng: trang phục, quần áo)
- B. 玩具 (wán jù: đồ chơi)
- C. 运输 (yùn shū: vận chuyển, chuyên chở)
- D. 软件 (ruǎn jiàn: phần mềm (máy tính, điện thoại))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (玩具 — wán jù: đồ chơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em đang tìm gì thế? Nữ: Chứng minh thư của em, em nhớ là để ở trong ngăn kéo này cơ mà. Nam: Trong ngăn kéo chẳng có một cuốn sổ đấy thôi? Em xem có phải bị kẹp trong cuốn sổ đó không? Nữ: Không có, em vừa lật ra xem rồi. Hỏi: Nữ chính đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在找什么? 女:我的身份证,我记得就放在这个抽屉里的。 男:抽屉里不是有个本儿吗?你看看是不是夹在那个本儿里了? 女:没有,我刚才已经翻过了。 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang tìm gì thế? Nữ: Chứng minh thư của em, em nhớ là để ở trong ngăn kéo này cơ mà. Nam: Trong ngăn kéo chẳng có một cuốn sổ đấy thôi? Em xem có phải bị kẹp trong cuốn sổ đó không? Nữ: Không có, em vừa lật ra xem rồi. Hỏi: Nữ chính đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宣传册 (quyển, cuốn tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- B. 身份证 (shēnfènzhèng: thẻ căn cước công dân, CMND)
- C. 文件夹 (kẹp, cặp chặt tài liệu, văn kiện)
- D. 信用卡 (xìn yòng kǎ: thẻ tín dụng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (身份证 — shēnfènzhèng: thẻ căn cước công dân, CMND) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một ngày nọ, Tiểu Nam trèo lên tầng sáu, đến cửa ký túc xá mới phát hiện ra không mang theo chìa khóa. Cậu ấy xuống tầng dưới hỏi mượn chìa khóa của bác quản lý ký túc xá, lên tầng mở cửa xong lại xuống tầng dưới trả chìa khóa. Lúc cậu ấy trèo lên lại thì phát hiện cánh cửa vừa mở ra lại bị khóa vào rồi. Đang lúc thấy lạ thì một bạn học phòng bên đi qua, nói với Tiểu Nam rằng: "Tôi thấy cửa ký túc xá của cậu mở nên tiện tay khóa lại giúp, nhớ lần sau ra ngoài phải khóa cửa đấy nhé." Tiểu Nam nghe xong thì dở khóc dở cười. Hỏi: Tại sao Tiểu Nam lại thấy kỳ lạ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时,才发现没带钥匙。他下楼去问管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后,又下楼去还钥匙。等他再爬上楼时,发现刚打开的门又被锁上了。正觉得奇怪,隔壁一位同学经过,对小王说:“我看你宿舍门开着,就帮你锁上了,记得下次出去要锁门啊。”小王听了,真是哭笑不得。 问:小王为什么觉得奇怪?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Nam trèo lên tầng sáu, đến cửa ký túc xá mới phát hiện ra không mang theo chìa khóa. Cậu ấy xuống tầng dưới hỏi mượn chìa khóa của bác quản lý ký túc xá, lên tầng mở cửa xong lại xuống tầng dưới trả chìa khóa. Lúc cậu ấy trèo lên lại thì phát hiện cánh cửa vừa mở ra lại bị khóa vào rồi. Đang lúc thấy lạ thì một bạn học phòng bên đi qua, nói với Tiểu Nam rằng: "Tôi thấy cửa ký túc xá của cậu mở nên tiện tay khóa lại giúp, nhớ lần sau ra ngoài phải khóa cửa đấy nhé." Tiểu Nam nghe xong thì dở khóc dở cười. Hỏi: Tại sao Tiểu Nam lại thấy kỳ lạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房东不在家 (Chủ nhà (cho thuê) không ở nhà)
- B. 没找到钥匙 (Chưa tìm thấy, tìm ra được chìa khóa)
- C. 门被打开了 (Cửa bị mở, mở ra rồi)
- D. 门又被锁上了 (Cửa lại, vừa... vừa... bị ổ khóa, khóa trên rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (门又被锁上了 — Cửa lại, vừa... vừa... bị ổ khóa, khóa trên rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một ngày nọ, Tiểu Nam trèo lên tầng sáu, đến cửa ký túc xá mới phát hiện ra không mang theo chìa khóa. Cậu ấy xuống tầng dưới hỏi mượn chìa khóa của bác quản lý ký túc xá, lên tầng mở cửa xong lại xuống tầng dưới trả chìa khóa. Lúc cậu ấy trèo lên lại thì phát hiện cánh cửa vừa mở ra lại bị khóa vào rồi. Đang lúc thấy lạ thì một bạn học phòng bên đi qua, nói với Tiểu Nam rằng: "Tôi thấy cửa ký túc xá của cậu mở nên tiện tay khóa lại giúp, nhớ lần sau ra ngoài phải khóa cửa đấy nhé." Tiểu Nam nghe xong thì dở khóc dở cười. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一天,小王爬上六楼,到宿舍门口时,才发现没带钥匙。他下楼去问管理宿舍的阿姨借了钥匙,上楼开门后,又下楼去还钥匙。等他再爬上楼时,发现刚打开的门又被锁上了。正觉得奇怪,隔壁一位同学经过,对小王说:“我看你宿舍门开着,就帮你锁上了,记得下次出去要锁门啊。”小王听了,真是哭笑不得。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Nam trèo lên tầng sáu, đến cửa ký túc xá mới phát hiện ra không mang theo chìa khóa. Cậu ấy xuống tầng dưới hỏi mượn chìa khóa của bác quản lý ký túc xá, lên tầng mở cửa xong lại xuống tầng dưới trả chìa khóa. Lúc cậu ấy trèo lên lại thì phát hiện cánh cửa vừa mở ra lại bị khóa vào rồi. Đang lúc thấy lạ thì một bạn học phòng bên đi qua, nói với Tiểu Nam rằng: "Tôi thấy cửa ký túc xá của cậu mở nên tiện tay khóa lại giúp, nhớ lần sau ra ngoài phải khóa cửa đấy nhé." Tiểu Nam nghe xong thì dở khóc dở cười. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锁坏了 (Ổ khóa, khóa xấu, hỏng rồi)
- B. 小王很不安 (Nhỏ, bé vua, quốc vương rất bất an, lo lắng)
- C. 宿舍换窗帘了 (Ký túc xá, phòng trọ tập thể đổi, thay đổi rèm cửa, màn cửa rồi)
- D. 那位同学误会了 (Kia, đó vị bạn cùng học, bạn học hiểu lầm, ngộ nhận rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (那位同学误会了 — Kia, đó vị bạn cùng học, bạn học hiểu lầm, ngộ nhận rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố mời con trai đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听,几秒种之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说“马车越空,声音越大”。 问:父亲邀请儿子去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố mời con trai đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
- B. 散步 (sànbù: đi dạo, tản bộ)
- C. 划船 (huá chuán: chèo thuyền)
- D. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (散步 — sànbù: đi dạo, tản bộ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố dựa vào đâu để phán đoán chiếc xe ngựa đó là xe không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听,几秒种之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说“马车越空,声音越大”。 问:父亲根据什么判断那辆马车是空的?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố dựa vào đâu để phán đoán chiếc xe ngựa đó là xe không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- B. 马车的重量 (trọng lượng, khối lượng xe ngựa)
- C. 马车的速度 (tốc độ, vận tốc xe ngựa)
- D. 驾驶马车的人 (Lái xe, điều khiển (phương tiện) người xe ngựa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (声音 — shēng yīn: âm thanh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố chủ yếu muốn nói với con trai đạo lý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 父亲邀请我一同到林间散步,我高兴地答应了。父亲在一个拐弯处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟的歌唱之外,你还听到了什么?”我仔细地听,几秒种之后我回答他:“我听到了马车的声音。”父亲说:“对,是一辆空马车。”我问他:“我们又没看见,您怎么知道是一辆空马车?”父亲答道:“从声音就能判断出是不是空马车,马车越空,声音就越大。”后来我长大成人,每当我看到自以为是、目空一切、看不起别人、粗暴地打断别人的人,我都感觉好像是父亲在我耳边说“马车越空,声音越大”。 问:父亲主要想告诉儿子什么道理?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mời tôi cùng đi dạo trong rừng, tôi vui vẻ đồng ý. Bố dừng lại ở một khúc cua, sau một khoảng lặng ngắn, ông hỏi tôi: "Ngoài tiếng chim hót ra, con còn nghe thấy những gì?" Tôi lắng nghe kỹ, vài giây sau tôi trả lời ông: "Con nghe thấy tiếng xe ngựa." Bố nói: "Đúng vậy, là một chiếc xe ngựa không." Tôi hỏi ông: "Chúng ta có nhìn thấy đâu, sao bố biết đó là xe ngựa không?" Bố đáp: "Có thể phán đoán xem có phải xe ngựa không từ âm thanh, xe ngựa càng trống rỗng thì tiếng kêu càng to." Sau này khi tôi lớn lên, mỗi khi tôi nhìn thấy những kẻ tự cho là đúng, coi trời bằng vung, coi thường người khác, thô lỗ ngắt lời người khác, tôi đều có cảm giác giống như bố đang ở bên tai nói với mình "xe ngựa càng trống, tiếng kêu càng to". Hỏi: Bố chủ yếu muốn nói với con trai đạo lý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做人要有礼貌 (Làm, chế tạo người cần có lịch sự, lễ phép)
- B. 要有真才实学 (Cần có thật là, rất mới, vừa mới Thực (Chân thực, thành thực học, học tập)
- C. 要多接触自然 (Cần nhiều tiếp xúc, tiếp cận tự nhiên, giới tự nhiên)
- D. 要学会称赞别人 (Cần học được, nắm vững khen ngợi, tán thưởng người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (要有真才实学 — Cần có thật là, rất mới, vừa mới Thực (Chân thực, thành thực học, học tập) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là..." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是„„”他回答说:“我是一个作家。”富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈大笑:“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?” 问:富翁笑话作家什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là..." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不够坦率 (chưa đủ, không đủ thẳng thắn, bộc trực)
- B. 捐的钱少 (Tiền quyên góp, hiến tặng ít, thiếu)
- C. 领带系歪了 (Cà vạt, ca-vát hệ thống, khoa (đại học) nghiêng, lệch rồi)
- D. 没写出好的作品 (Chưa viết ra, xuất hiện tác phẩm (nghệ thuật, văn học tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (捐的钱少 — Tiền quyên góp, hiến tặng ít, thiếu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là..." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是„„”他回答说:“我是一个作家。”富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈大笑:“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?” 问:关于这个慈善会,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là..." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作家是主持人 (Nhà văn, tác giả văn học là, phải người dẫn chương trình, MC chủ trì)
- B. 作家是特邀嘉宾 (Nhà văn, tác giả văn học là, phải đặc biệt, riêng biệt khách quý, đại biểu danh dự)
- C. 每两年举办一次 (Mỗi hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) tổ chức, đăng cai một lần)
- D. 收到的捐款很少 (Quyên góp tiền, quyên tiền từ thiện nhận được (thư từ, quà tặng rất ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (作家是特邀嘉宾 — Nhà văn, tác giả văn học là, phải đặc biệt, riêng biệt khách quý, đại biểu danh dự) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là..." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 许多成功人士参加了一个慈善会,每个人都是千万富翁。有一位作家,作为特邀嘉宾,也出席了这个慈善会,并且捐了五万元。一位骄傲的富翁来到他面前,问道:“请问你是„„”他回答说:“我是一个作家。”富翁听了,又问道:“那么,你捐了多少钱?”作家说:“五万元。”富翁听了哈哈大笑:“你可能走错地方了,这里是千万富翁的俱乐部,我们都捐了一百万元。”作家说:“我捐了我全部财富的百分之二十五,而你们只捐了百分之十。请问,谁更有资格站在这里呢?” 问:关于那位作家,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thành đạt đã tham gia một buổi tiệc từ thiện, mỗi người đều là triệu phú. Có một nhà văn, với tư cách là khách mời đặc biệt, cũng tham gia buổi tiệc từ thiện này và quyên góp năm mươi nghìn tệ. Một tên nhà giàu kiêu ngạo bước đến trước mặt ông, hỏi rằng: "Xin hỏi anh là..." Ông đáp rằng: "Tôi là một nhà văn." Tên nhà giàu nghe xong lại hỏi: "Vậy anh quyên góp bao nhiêu tiền?" Nhà văn nói: "Năm mươi nghìn tệ." Tên nhà giàu nghe xong cười lớn: "Anh có lẽ đi nhầm chỗ rồi, đây là câu lạc bộ của các triệu phú, chúng tôi đều quyên góp một triệu tệ." Nhà văn nói: "Tôi quyên góp hai mươi lăm phần trăm tổng tài sản của mình, còn các ông chỉ quyên góp mười phần trăm. Xin hỏi, ai có tư cách đứng ở đây hơn?"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝醉了 (Uống say, say sưa rồi)
- B. 有点儿自私 (hơi, hơi một chút (hơi mệt ích kỷ, vụ lợi riêng)
- C. 捐了25万元 (Quyên góp, hiến tặng rồi vạn, mười nghìn (10.000) đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 实际上很大方 (Trên thực tế, thực ra rất hào phóng, rộng rãi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (实际上很大方 — Trên thực tế, thực ra rất hào phóng, rộng rãi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi còn trẻ vô cùng chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa tự mình đọc sách không ngừng nghỉ. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép lại bất cứ lúc nào, thường xem liền một mạch đến nửa đêm về sáng, thời gian lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc rồi lại vô cùng hối hận. Ông sợ việc đó ảnh hưởng đến việc học của mình, thế là nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Ông liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc của mình, đầu còn lại buộc lên xà nhà. Khi ông đọc sách buồn ngủ muốn ngủ gật, đầu cúi xuống một cái, sợi dây sẽ kéo lấy tóc, như vậy sẽ kéo đầu rất đau, lập tức sẽ tỉnh táo ngay, ông lại có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính là người triều đại nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门,独自一人不停地读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常一直看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来。一觉醒来,又非常后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长。他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,另一头儿系在房顶上。当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,这样会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:孙敬是哪个朝代的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi còn trẻ vô cùng chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa tự mình đọc sách không ngừng nghỉ. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép lại bất cứ lúc nào, thường xem liền một mạch đến nửa đêm về sáng, thời gian lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc rồi lại vô cùng hối hận. Ông sợ việc đó ảnh hưởng đến việc học của mình, thế là nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Ông liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc của mình, đầu còn lại buộc lên xà nhà. Khi ông đọc sách buồn ngủ muốn ngủ gật, đầu cúi xuống một cái, sợi dây sẽ kéo lấy tóc, như vậy sẽ kéo đầu rất đau, lập tức sẽ tỉnh táo ngay, ông lại có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính là người triều đại nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉朝 (Hướng về phía, triều đại (cháo))
- B. 唐朝 (hướng về phía, triều đại (cháo) Đường (họ Đường)
- C. 宋朝 (hướng về phía, triều đại (cháo) Tống (họ Tống)
- D. 明朝 (hướng về phía, triều đại (cháo) Minh (họ Minh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (汉朝 — Hướng về phía, triều đại (cháo)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi còn trẻ vô cùng chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa tự mình đọc sách không ngừng nghỉ. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép lại bất cứ lúc nào, thường xem liền một mạch đến nửa đêm về sáng, thời gian lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc rồi lại vô cùng hối hận. Ông sợ việc đó ảnh hưởng đến việc học của mình, thế là nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Ông liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc của mình, đầu còn lại buộc lên xà nhà. Khi ông đọc sách buồn ngủ muốn ngủ gật, đầu cúi xuống một cái, sợi dây sẽ kéo lấy tóc, như vậy sẽ kéo đầu rất đau, lập tức sẽ tỉnh táo ngay, ông lại có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính đã nghĩ ra cách gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门,独自一人不停地读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常一直看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来。一觉醒来,又非常后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长。他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,另一头儿系在房顶上。当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,这样会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:孙敬想出一个什么样的办法?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi còn trẻ vô cùng chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa tự mình đọc sách không ngừng nghỉ. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép lại bất cứ lúc nào, thường xem liền một mạch đến nửa đêm về sáng, thời gian lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc rồi lại vô cùng hối hận. Ông sợ việc đó ảnh hưởng đến việc học của mình, thế là nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Ông liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc của mình, đầu còn lại buộc lên xà nhà. Khi ông đọc sách buồn ngủ muốn ngủ gật, đầu cúi xuống một cái, sợi dây sẽ kéo lấy tóc, như vậy sẽ kéo đầu rất đau, lập tức sẽ tỉnh táo ngay, ông lại có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính đã nghĩ ra cách gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备一桶冷水 (Chuẩn bị một nước lạnh, gáo nước lạnh (nghĩa bóng))
- B. 疲劳时睡一会儿 (Mệt mỏi, mỏi mệt thời gian, giờ ngủ, đi ngủ một lúc)
- C. 每隔一小时起来活动活动 (Mỗi cách, ngăn cách một tiếng đồng hồ đứng dậy, thức dậy hoạt động, sự kiện hoạt động, sự kiện)
- D. 用绳子把头发和房顶系在一起 (Sử dụng sợi dây, dây thừng đem tóc và đỉnh, chóp đỉnh hệ thống, khoa (đại học) ở cùng với nhau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (用绳子把头发和房顶系在一起 — Sử dụng sợi dây, dây thừng đem tóc và đỉnh, chóp đỉnh hệ thống, khoa (đại học) ở cùng với nhau) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi trẻ rất chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa lại, một mình đọc sách không ngừng. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép bất cứ lúc nào, thường xem đến tận nửa đêm về sáng, lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc, anh lại vô cùng hối hận. Sợ việc này ảnh hưởng đến việc học của mình, anh bèn nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Anh liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc mình, đầu kia buộc lên xà nhà. Khi đọc sách mà buồn ngủ muốn gập đầu xuống, sợi dây sẽ giật lấy tóc, điều này sẽ khiến da đầu bị kéo rất đau, lập tức tỉnh táo lại, và anh có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 汉朝时有个人名叫孙敬,年轻时勤奋好学,经常关起门,独自一人不停地读书。孙敬读书时,随时记笔记,常常一直看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来。一觉醒来,又非常后悔。他怕影响自己的学习,于是想出了一个特别的办法。古时候,男子的头发很长。他就找来一根绳子,一头儿系在自己的头发上,另一头儿系在房顶上。当他读书困了想睡觉的时候,头一低,绳子就会拽住头发,这样会把头拉得很痛,立刻就清醒了,他就可以继续读书学习了。后来,孙敬成为汉朝一位著名的政治家。 问:孙敬有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời nhà Hán có một người tên là Tôn Kính, khi trẻ rất chăm chỉ hiếu học, thường đóng cửa lại, một mình đọc sách không ngừng. Khi đọc sách, Tôn Kính ghi chép bất cứ lúc nào, thường xem đến tận nửa đêm về sáng, lâu dần, đôi khi không tránh khỏi việc gật gà gật gù buồn ngủ. Tỉnh giấc, anh lại vô cùng hối hận. Sợ việc này ảnh hưởng đến việc học của mình, anh bèn nghĩ ra một cách đặc biệt. Thời cổ đại, tóc của nam giới rất dài. Anh liền tìm một sợi dây, một đầu buộc vào tóc mình, đầu kia buộc lên xà nhà. Khi đọc sách mà buồn ngủ muốn gập đầu xuống, sợi dây sẽ giật lấy tóc, điều này sẽ khiến da đầu bị kéo rất đau, lập tức tỉnh táo lại, và anh có thể tiếp tục đọc sách học tập. Sau này, Tôn Kính trở thành một nhà chính trị gia nổi tiếng thời nhà Hán. Hỏi: Tôn Kính có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常朴素 (vô cùng, rất chất phác, mộc mạc)
- B. 学习刻苦 (học tập, học khắc khổ, chăm chỉ miệt mài)
- C. 十分谦虚 (vô cùng, rất khiêm tốn, khiêm nhường)
- D. 特别重视荣誉 (Đặc biệt, vô cùng coi trọng, chú trọng danh dự, vinh dự)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (学习刻苦 — học tập, học khắc khổ, chăm chỉ miệt mài) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ngày xửa ngày xưa, có một đôi vợ chồng sống rất nghèo khó. Nhà họ có một con gà mái già, một hôm, con gà mái già này bỗng nhiên đẻ được một quả trứng vàng, và từ đó trở đi ngày nào nó cũng đẻ một quả. Cặp vợ chồng này trở nên ngày càng giàu có, nhưng họ không hề thỏa mãn, cảm thấy như vậy quá chậm. Họ nghĩ, đằng nào con gà này ngày nào cũng đẻ được một quả trứng vàng, vậy trong bụng nó chắc chắn có rất nhiều vàng, chi bằng giết nó đi, lấy hết tất cả số vàng trong bụng ra. Thế là họ đã giết con gà mái này. Điều khiến họ bất ngờ là trong bụng gà hoàn toàn chẳng có chút vàng nào. Chẳng bao lâu sau, họ đã tiêu sạch số vàng, và lại quay về cuộc sống nghèo đói như trước đây. Hỏi: Về đôi vợ chồng này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 从前,有一对夫妻,生活很穷困。他们家有一只老母鸡,有一天,这只老母鸡突然下了一个金蛋,而且从此以后每天都要下一个。这对夫妇变得越来越有钱了,但是他们并不满足,觉得这样太慢了。他们想,既然这只鸡每天都能下一个金蛋,那么,它的肚子里肯定有好多金子,不如把它杀掉,把肚子里所有的金子都取出来。于是,他们杀了这只母鸡。让他们意外的是,鸡肚子里面根本没有什么金子。没过多久,他们就花光了金子,又过上了原来的穷日子。 问:关于这对夫妻,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một đôi vợ chồng sống rất nghèo khó. Nhà họ có một con gà mái già, một hôm, con gà mái già này bỗng nhiên đẻ được một quả trứng vàng, và từ đó trở đi ngày nào nó cũng đẻ một quả. Cặp vợ chồng này trở nên ngày càng giàu có, nhưng họ không hề thỏa mãn, cảm thấy như vậy quá chậm. Họ nghĩ, đằng nào con gà này ngày nào cũng đẻ được một quả trứng vàng, vậy trong bụng nó chắc chắn có rất nhiều vàng, chi bằng giết nó đi, lấy hết tất cả số vàng trong bụng ra. Thế là họ đã giết con gà mái này. Điều khiến họ bất ngờ là trong bụng gà hoàn toàn chẳng có chút vàng nào. Chẳng bao lâu sau, họ đã tiêu sạch số vàng, và lại quay về cuộc sống nghèo đói như trước đây. Hỏi: Về đôi vợ chồng này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有个农场 (Có cái, con buổi, trận)
- B. 没有孩子 (không có đứa trẻ)
- C. 住在郊区 (Ở, sống ở ngoại ô, vùng ven đô)
- D. 杀死了母鸡 (Giết, sát hại chết rồi con gà mái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (杀死了母鸡 — Giết, sát hại chết rồi con gà mái) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ngày xửa ngày xưa, có một đôi vợ chồng sống rất nghèo khó. Nhà họ có một con gà mái già, một hôm, con gà mái già này bỗng nhiên đẻ được một quả trứng vàng, và từ đó trở đi ngày nào nó cũng đẻ một quả. Cặp vợ chồng này trở nên ngày càng giàu có, nhưng họ không hề thỏa mãn, cảm thấy như vậy quá chậm. Họ nghĩ, đằng nào con gà này ngày nào cũng đẻ được một quả trứng vàng, vậy trong bụng nó chắc chắn có rất nhiều vàng, chi bằng giết nó đi, lấy hết tất cả số vàng trong bụng ra. Thế là họ đã giết con gà mái này. Điều khiến họ bất ngờ là trong bụng gà hoàn toàn chẳng có chút vàng nào. Chẳng bao lâu sau, họ đã tiêu sạch số vàng, và lại quay về cuộc sống nghèo đói như trước đây. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 从前,有一对夫妻,生活很穷困。他们家有一只老母鸡,有一天,这只老母鸡突然下了一个金蛋,而且从此以后每天都要下一个。这对夫妇变得越来越有钱了,但是他们并不满足,觉得这样太慢了。他们想,既然这只鸡每天都能下一个金蛋,那么,它的肚子里肯定有好多金子,不如把它杀掉,把肚子里所有的金子都取出来。于是,他们杀了这只母鸡。让他们意外的是,鸡肚子里面根本没有什么金子。没过多久,他们就花光了金子,又过上了原来的穷日子。 问:这个故事主要想告诉我们什么道理?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một đôi vợ chồng sống rất nghèo khó. Nhà họ có một con gà mái già, một hôm, con gà mái già này bỗng nhiên đẻ được một quả trứng vàng, và từ đó trở đi ngày nào nó cũng đẻ một quả. Cặp vợ chồng này trở nên ngày càng giàu có, nhưng họ không hề thỏa mãn, cảm thấy như vậy quá chậm. Họ nghĩ, đằng nào con gà này ngày nào cũng đẻ được một quả trứng vàng, vậy trong bụng nó chắc chắn có rất nhiều vàng, chi bằng giết nó đi, lấy hết tất cả số vàng trong bụng ra. Thế là họ đã giết con gà mái này. Điều khiến họ bất ngờ là trong bụng gà hoàn toàn chẳng có chút vàng nào. Chẳng bao lâu sau, họ đã tiêu sạch số vàng, và lại quay về cuộc sống nghèo đói như trước đây. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要知足 (Cần biết, nhận thức đầy đủ, sung túc)
- B. 要爱护动物 (Cần yêu quý, bảo vệ động vật)
- C. 命运是公平的 (Số phận, vận mệnh là, phải công bằng, bình đẳng)
- D. 幸福要靠自己争取 (Hạnh phúc cần dựa vào, tựa vào tự mình, bản thân tranh thủ, phấn đấu giành lấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (要知足 — Cần biết, nhận thức đầy đủ, sung túc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chồng của người bạn rất giàu có. Có lần cô ấy nói với tôi rằng, chồng cô ấy có lúc sẽ không thèm đếm xỉa mà bỏ ra một số tiền rất lớn để mua một món đồ, nhưng có lúc trong việc tiêu những đồng tiền nhỏ lại so đo tính toán. Lúc đó tôi nghe xong không cảm thấy gì, sau này nghĩ lại mới phát hiện ra, chồng cô ấy sở hữu nhiều tiền như vậy, có lẽ chính vì anh ấy biết cách tiêu tiền, đem tiền tiêu vào những món đồ thiết thực, cho dù có đắt thế nào đi nữa cũng có thể không chớp mắt một cái, mà những khoản tiêu dùng dư thừa trong cuộc sống thì tiết kiệm được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Hỏi: Mua những món đồ thiết thực, chồng của người bạn thể hiện như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 朋友的丈夫很有钱。有一次她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候在花小钱上却斤斤计较。我当时听了没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不眨一下眼睛,而生活中那些多余的消费则能省就省了。 问:买实用的东西,朋友的丈夫表现怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng của người bạn rất giàu có. Có lần cô ấy nói với tôi rằng, chồng cô ấy có lúc sẽ không thèm đếm xỉa mà bỏ ra một số tiền rất lớn để mua một món đồ, nhưng có lúc trong việc tiêu những đồng tiền nhỏ lại so đo tính toán. Lúc đó tôi nghe xong không cảm thấy gì, sau này nghĩ lại mới phát hiện ra, chồng cô ấy sở hữu nhiều tiền như vậy, có lẽ chính vì anh ấy biết cách tiêu tiền, đem tiền tiêu vào những món đồ thiết thực, cho dù có đắt thế nào đi nữa cũng có thể không chớp mắt một cái, mà những khoản tiêu dùng dư thừa trong cuộc sống thì tiết kiệm được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Hỏi: Mua những món đồ thiết thực, chồng của người bạn thể hiện như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很小气 (rất keo kiệt, bủn xỉn)
- B. 舍得花钱 (sẵn sàng bỏ ra, không tiếc tiêu tiền)
- C. 总担心吃亏 (Tổng, toàn bộ lo lắng, yên tâm không nổi chịu thiệt, chịu thiệt thòi)
- D. 先征求妻子的意见 (Trước, trước tiên trước hết trưng cầu, xin ý kiến ý kiến, quan điểm vợ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (舍得花钱 — sẵn sàng bỏ ra, không tiếc tiêu tiền) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chồng của người bạn rất giàu có. Có lần cô ấy nói với tôi rằng, chồng cô ấy có lúc sẽ không thèm đếm xỉa mà bỏ ra một số tiền rất lớn để mua một món đồ, nhưng có lúc trong việc tiêu những đồng tiền nhỏ lại so đo tính toán. Lúc đó tôi nghe xong không cảm thấy gì, sau này nghĩ lại mới phát hiện ra, chồng cô ấy sở hữu nhiều tiền như vậy, có lẽ chính vì anh ấy biết cách tiêu tiền, đem tiền tiêu vào những món đồ thiết thực, cho dù có đắt thế nào đi nữa cũng có thể không chớp mắt một cái, mà những khoản tiêu dùng dư thừa trong cuộc sống thì tiết kiệm được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 朋友的丈夫很有钱。有一次她跟我说,她丈夫有的时候会毫不在乎地花很大一笔钱去买一样东西,但有的时候在花小钱上却斤斤计较。我当时听了没觉得什么,后来想想才发现,她老公之所以有钱,可能就是因为他知道如何去花钱,把钱花在实用的东西上,不管多么贵都可以不眨一下眼睛,而生活中那些多余的消费则能省就省了。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng của người bạn rất giàu có. Có lần cô ấy nói với tôi rằng, chồng cô ấy có lúc sẽ không thèm đếm xỉa mà bỏ ra một số tiền rất lớn để mua một món đồ, nhưng có lúc trong việc tiêu những đồng tiền nhỏ lại so đo tính toán. Lúc đó tôi nghe xong không cảm thấy gì, sau này nghĩ lại mới phát hiện ra, chồng cô ấy sở hữu nhiều tiền như vậy, có lẽ chính vì anh ấy biết cách tiêu tiền, đem tiền tiêu vào những món đồ thiết thực, cho dù có đắt thế nào đi nữa cũng có thể không chớp mắt một cái, mà những khoản tiêu dùng dư thừa trong cuộc sống thì tiết kiệm được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 该怎样花钱 (Nên, cần phải như thế nào, ra sao tiêu tiền)
- B. 有钱人的烦恼 (Giàu có, nhiều tiền phiền não, buồn phiền người)
- C. 怎样处理夫妻关系 (Như thế nào, ra sao xử lý, giải quyết vợ chồng, đôi vợ chồng mối quan hệ)
- D. 男人和女人的不同 (Người đàn ông và khác nhau, không giống người phụ nữ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (该怎样花钱 — Nên, cần phải như thế nào, ra sao tiêu tiền) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi một lọ nước hoa đều được pha chế từ các hương liệu khác nhau, thời gian tỏa hương của các hương liệu khác nhau là khác nhau, thế là, mỗi một lọ nước hoa liền có sự thay đổi hương đầu, hương giữa và hương cuối (46) độc đáo và phong phú của nó. Sau khi nước hoa tiếp xúc với làn da, mùi hương mà con người ngửi thấy đầu tiên được gọi là hương đầu, thời gian kéo dài khoảng chừng 10 phút. Hương giữa là mùi hương bắt đầu tỏa ra sau khi hương đầu (47) biến mất, hương giữa là phần quan trọng nhất trong nước hoa, thông thường có thể kéo dài vài tiếng hoặc lâu hơn một chút. Còn hương cuối chính là thứ mà chúng ta thường gọi là "lưu hương", thời gian nó kéo dài lâu nhất, có thể (48) đạt đến cả ngày thậm chí là vài ngày.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 每一瓶香水都是由不同香料调配而成的,不同香料散发出香气的时间不同, 于是,每一瓶香水就有了它(46)而丰富的前味、中味和后味的变化。香水接触到 肌肤之后,人们最先闻到的气味称为前味,持续时间约10分钟左右。中味是在 前味 (47)之后开始散发的香味,中味是香水中最重要的部分,一般可持续数小时 或者更久一些。后味则是我们常说的“余香”,它持续的时间最长,可(48)一整 天甚至数日之久。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi một lọ nước hoa đều được pha chế từ các hương liệu khác nhau, thời gian tỏa hương của các hương liệu khác nhau là khác nhau, thế là, mỗi một lọ nước hoa liền có sự thay đổi hương đầu, hương giữa và hương cuối (46) độc đáo và phong phú của nó. Sau khi nước hoa tiếp xúc với làn da, mùi hương mà con người ngửi thấy đầu tiên được gọi là hương đầu, thời gian kéo dài khoảng chừng 10 phút. Hương giữa là mùi hương bắt đầu tỏa ra sau khi hương đầu (47) biến mất, hương giữa là phần quan trọng nhất trong nước hoa, thông thường có thể kéo dài vài tiếng hoặc lâu hơn một chút. Còn hương cuối chính là thứ mà chúng ta thường gọi là "lưu hương", thời gian nó kéo dài lâu nhất, có thể (48) đạt đến cả ngày thậm chí là vài ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 独特 (dú tè: độc đáo, đặc sắc)
- B. 单调 (dān diào: đơn điệu, tẻ nhạt)
- C. 鲜艳 (xiān yàn: tươi thắm, rực rỡ)
- D. 优美 (yōu měi: tươi đẹp, tao nhã)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (独特 — dú tè: độc đáo, đặc sắc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi một lọ nước hoa đều được pha chế từ các hương liệu khác nhau, thời gian tỏa hương của các hương liệu khác nhau là khác nhau, thế là, mỗi một lọ nước hoa liền có sự thay đổi hương đầu, hương giữa và hương cuối (46) độc đáo và phong phú của nó. Sau khi nước hoa tiếp xúc với làn da, mùi hương mà con người ngửi thấy đầu tiên được gọi là hương đầu, thời gian kéo dài khoảng chừng 10 phút. Hương giữa là mùi hương bắt đầu tỏa ra sau khi hương đầu (47) biến mất, hương giữa là phần quan trọng nhất trong nước hoa, thông thường có thể kéo dài vài tiếng hoặc lâu hơn một chút. Còn hương cuối chính là thứ mà chúng ta thường gọi là "lưu hương", thời gian nó kéo dài lâu nhất, có thể (48) đạt đến cả ngày thậm chí là vài ngày.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每一瓶香水都是由不同香料调配而成的,不同香料散发出香气的时间不同, 于是,每一瓶香水就有了它(46)而丰富的前味、中味和后味的变化。香水接触到 肌肤之后,人们最先闻到的气味称为前味,持续时间约10分钟左右。中味是在 前味 (47)之后开始散发的香味,中味是香水中最重要的部分,一般可持续数小时 或者更久一些。后味则是我们常说的“余香”,它持续的时间最长,可(48)一整 天甚至数日之久。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi một lọ nước hoa đều được pha chế từ các hương liệu khác nhau, thời gian tỏa hương của các hương liệu khác nhau là khác nhau, thế là, mỗi một lọ nước hoa liền có sự thay đổi hương đầu, hương giữa và hương cuối (46) độc đáo và phong phú của nó. Sau khi nước hoa tiếp xúc với làn da, mùi hương mà con người ngửi thấy đầu tiên được gọi là hương đầu, thời gian kéo dài khoảng chừng 10 phút. Hương giữa là mùi hương bắt đầu tỏa ra sau khi hương đầu (47) biến mất, hương giữa là phần quan trọng nhất trong nước hoa, thông thường có thể kéo dài vài tiếng hoặc lâu hơn một chút. Còn hương cuối chính là thứ mà chúng ta thường gọi là "lưu hương", thời gian nó kéo dài lâu nhất, có thể (48) đạt đến cả ngày thậm chí là vài ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消费 (xiāo fèi: tiêu dùng, chi tiêu)
- B. 消化 (xiāohuà: tiêu hóa)
- C. 消灭 (xiāo miè: tiêu diệt, triệt tiêu)
- D. 消失 (xiāo shī: biến mất, tiêu tan)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (消失 — xiāo shī: biến mất, tiêu tan) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi một lọ nước hoa đều được pha chế từ các hương liệu khác nhau, thời gian tỏa hương của các hương liệu khác nhau là khác nhau, thế là, mỗi một lọ nước hoa liền có sự thay đổi hương đầu, hương giữa và hương cuối (46) độc đáo và phong phú của nó. Sau khi nước hoa tiếp xúc với làn da, mùi hương mà con người ngửi thấy đầu tiên được gọi là hương đầu, thời gian kéo dài khoảng chừng 10 phút. Hương giữa là mùi hương bắt đầu tỏa ra sau khi hương đầu (47) biến mất, hương giữa là phần quan trọng nhất trong nước hoa, thông thường có thể kéo dài vài tiếng hoặc lâu hơn một chút. Còn hương cuối chính là thứ mà chúng ta thường gọi là "lưu hương", thời gian nó kéo dài lâu nhất, có thể (48) đạt đến cả ngày thậm chí là vài ngày.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 每一瓶香水都是由不同香料调配而成的,不同香料散发出香气的时间不同, 于是,每一瓶香水就有了它(46)而丰富的前味、中味和后味的变化。香水接触到 肌肤之后,人们最先闻到的气味称为前味,持续时间约10分钟左右。中味是在 前味 (47)之后开始散发的香味,中味是香水中最重要的部分,一般可持续数小时 或者更久一些。后味则是我们常说的“余香”,它持续的时间最长,可(48)一整 天甚至数日之久。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi một lọ nước hoa đều được pha chế từ các hương liệu khác nhau, thời gian tỏa hương của các hương liệu khác nhau là khác nhau, thế là, mỗi một lọ nước hoa liền có sự thay đổi hương đầu, hương giữa và hương cuối (46) độc đáo và phong phú của nó. Sau khi nước hoa tiếp xúc với làn da, mùi hương mà con người ngửi thấy đầu tiên được gọi là hương đầu, thời gian kéo dài khoảng chừng 10 phút. Hương giữa là mùi hương bắt đầu tỏa ra sau khi hương đầu (47) biến mất, hương giữa là phần quan trọng nhất trong nước hoa, thông thường có thể kéo dài vài tiếng hoặc lâu hơn một chút. Còn hương cuối chính là thứ mà chúng ta thường gọi là "lưu hương", thời gian nó kéo dài lâu nhất, có thể (48) đạt đến cả ngày thậm chí là vài ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 呆 (dāi: ở lại, lưu lại)
- B. 称 (chēng / chèn: gọi là, xưng hô)
- C. 达 (dá: Đạt (Thành đạt, thông suốt)
- D. 趁 (chèn: nhân lúc, tranh thủ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (达 — dá: Đạt (Thành đạt, thông suốt) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐại đa số mọi người đều cho rằng, người giành huy chương bạc sẽ hạnh phúc hơn người giành huy chương đồng, bởi vì anh ta đạt được _(49)_° danh dự cao hơn. Thông qua cuộc điều tra và nghiên cứu đối với những người giành huy chương Olympic, (50). Trên thực tế, người giành huy chương đồng, mặc dù đứng ở vị trí thứ ba, nhưng họ lại hạnh phúc hơn người giành huy chương bạc rất nhiều. Các vận động viên Olympic giải thích về cảm nhận khi họ giành được huy chương như thế này: Vị trí thứ ba, sẽ vì có được một chiếc huy chương (51) quý giá mà kích động đến run rẩy; trong khi vị trí thứ hai lại vì không thể trở thành người đứng đầu mà cảm thấy bản thân giống như một kẻ thất bại. Đã xảy ra chuyện gì không quan trọng, quan trọng là bạn cảm nhận (52) sự việc đã xảy ra như thế nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 绝大多数人都认为,银牌获得者会比铜牌获得者更快乐些,因为他获得了更 高的(49)。 通过对奥运会奖牌获得者的调查和研究,(50)。事实上,铜牌获得者,虽然 站在第三名的位置上,但他们比银牌获得者要快乐很多。 奥运会选手们这样解释他们获得奖牌的感受:第三名,会因为得到了一块(51) 的奖牌而激动得颤抖;而第二名则会因为没能成为第一名而感觉自已像个失败 者。发生了什么事并不重要,重要的是你如何去感受(52)发生的事。
• Nghĩa tiếng Việt: Đại đa số mọi người đều cho rằng, người giành huy chương bạc sẽ hạnh phúc hơn người giành huy chương đồng, bởi vì anh ta đạt được _(49)_° danh dự cao hơn. Thông qua cuộc điều tra và nghiên cứu đối với những người giành huy chương Olympic, (50). Trên thực tế, người giành huy chương đồng, mặc dù đứng ở vị trí thứ ba, nhưng họ lại hạnh phúc hơn người giành huy chương bạc rất nhiều. Các vận động viên Olympic giải thích về cảm nhận khi họ giành được huy chương như thế này: Vị trí thứ ba, sẽ vì có được một chiếc huy chương (51) quý giá mà kích động đến run rẩy; trong khi vị trí thứ hai lại vì không thể trở thành người đứng đầu mà cảm thấy bản thân giống như một kẻ thất bại. Đã xảy ra chuyện gì không quan trọng, quan trọng là bạn cảm nhận (52) sự việc đã xảy ra như thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 命运 (mìng yùn: số phận, vận mệnh)
- B. 荣誉 (róng yù: danh dự, vinh dự)
- C. 寿命 (shòu mìng: tuổi thọ, vòng đời (máy móc)
- D. 魅力 (mèi lì: sức hút, sức quyến rũ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (荣誉 — róng yù: danh dự, vinh dự) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐại đa số mọi người đều cho rằng, người giành huy chương bạc sẽ hạnh phúc hơn người giành huy chương đồng, bởi vì anh ta đạt được danh dự _(49)_ cao hơn. Thông qua cuộc điều tra và nghiên cứu đối với những người giành huy chương Olympic, (50) lại bất ngờ đưa ra một kết quả nằm ngoài dự đoán. Trên thực tế, người giành huy chương đồng, mặc dù đứng ở vị trí thứ ba, nhưng họ lại hạnh phúc hơn người giành huy chương bạc rất nhiều. Các vận động viên Olympic giải thích về cảm nhận khi họ giành được huy chương như thế này: Vị trí thứ ba, sẽ vì có được một chiếc huy chương (51) quý giá mà kích động đến run rẩy; trong khi vị trí thứ hai lại vì không thể trở thành người đứng đầu mà cảm thấy bản thân giống như một kẻ thất bại. Đã xảy ra chuyện gì không quan trọng, quan trọng là bạn cảm nhận (52) sự việc đã xảy ra như thế nào.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 绝大多数人都认为,银牌获得者会比铜牌获得者更快乐些,因为他获得了更 高的(49)。 通过对奥运会奖牌获得者的调查和研究,(50)。事实上,铜牌获得者,虽然 站在第三名的位置上,但他们比银牌获得者要快乐很多。 奥运会选手们这样解释他们获得奖牌的感受:第三名,会因为得到了一块(51) 的奖牌而激动得颤抖;而第二名则会因为没能成为第一名而感觉自已像个失败 者。发生了什么事并不重要,重要的是你如何去感受(52)发生的事。
• Nghĩa tiếng Việt: Đại đa số mọi người đều cho rằng, người giành huy chương bạc sẽ hạnh phúc hơn người giành huy chương đồng, bởi vì anh ta đạt được danh dự _(49)_ cao hơn. Thông qua cuộc điều tra và nghiên cứu đối với những người giành huy chương Olympic, (50) lại bất ngờ đưa ra một kết quả nằm ngoài dự đoán. Trên thực tế, người giành huy chương đồng, mặc dù đứng ở vị trí thứ ba, nhưng họ lại hạnh phúc hơn người giành huy chương bạc rất nhiều. Các vận động viên Olympic giải thích về cảm nhận khi họ giành được huy chương như thế này: Vị trí thứ ba, sẽ vì có được một chiếc huy chương (51) quý giá mà kích động đến run rẩy; trong khi vị trí thứ hai lại vì không thể trở thành người đứng đầu mà cảm thấy bản thân giống như một kẻ thất bại. Đã xảy ra chuyện gì không quan trọng, quan trọng là bạn cảm nhận (52) sự việc đã xảy ra như thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这种说法是有根据的 (Đây, này loại, kiểu cách nói, quan điểm cách nhìn là, phải có căn cứ vào, dựa theo)
- B. 这才是我们想要的答案 (Đây, này mới, vừa mới là, phải chúng tôi, chúng ta đáp án, câu trả lời muốn có, mong muốn)
- C. 没有什么事是不可能发生的 (Không có gì, cái gì việc, sự việc là, phải không thể nào, không đời nào xảy ra, phát sinh)
- D. 竟然得出一个出人意料的结果 (Lại có thể, không ngờ rút ra, đưa ra (kết luận một cái kết quả bất ngờ ngoài dự tính, ngoài dự liệu của mọi người)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (竟然得出一个出人意料的结果 — Lại có thể, không ngờ rút ra, đưa ra (kết luận một cái kết quả bất ngờ ngoài dự tính, ngoài dự liệu của mọi người) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐại đa số mọi người đều cho rằng, người giành huy chương bạc sẽ hạnh phúc hơn người giành huy chương đồng, bởi vì anh ta đạt được danh dự _(49)_ cao hơn. Thông qua cuộc điều tra và nghiên cứu đối với những người giành huy chương Olympic, (50) lại bất ngờ đưa ra một kết quả nằm ngoài dự đoán. Trên thực tế, người giành huy chương đồng, mặc dù đứng ở vị trí thứ ba, nhưng họ lại hạnh phúc hơn người giành huy chương bạc rất nhiều. Các vận động viên Olympic giải thích về cảm nhận khi họ giành được huy chương như thế này: Vị trí thứ ba, sẽ vì có được một chiếc huy chương (51) quý giá mà kích động đến run rẩy; trong khi vị trí thứ hai lại vì không thể trở thành người đứng đầu mà cảm thấy bản thân giống như một kẻ thất bại. Đã xảy ra chuyện gì không quan trọng, quan trọng là bạn cảm nhận (52) sự việc đã xảy ra như thế nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 绝大多数人都认为,银牌获得者会比铜牌获得者更快乐些,因为他获得了更 高的(49)。 通过对奥运会奖牌获得者的调查和研究,(50)。事实上,铜牌获得者,虽然 站在第三名的位置上,但他们比银牌获得者要快乐很多。 奥运会选手们这样解释他们获得奖牌的感受:第三名,会因为得到了一块(51) 的奖牌而激动得颤抖;而第二名则会因为没能成为第一名而感觉自已像个失败 者。发生了什么事并不重要,重要的是你如何去感受(52)发生的事。
• Nghĩa tiếng Việt: Đại đa số mọi người đều cho rằng, người giành huy chương bạc sẽ hạnh phúc hơn người giành huy chương đồng, bởi vì anh ta đạt được danh dự _(49)_ cao hơn. Thông qua cuộc điều tra và nghiên cứu đối với những người giành huy chương Olympic, (50) lại bất ngờ đưa ra một kết quả nằm ngoài dự đoán. Trên thực tế, người giành huy chương đồng, mặc dù đứng ở vị trí thứ ba, nhưng họ lại hạnh phúc hơn người giành huy chương bạc rất nhiều. Các vận động viên Olympic giải thích về cảm nhận khi họ giành được huy chương như thế này: Vị trí thứ ba, sẽ vì có được một chiếc huy chương (51) quý giá mà kích động đến run rẩy; trong khi vị trí thứ hai lại vì không thể trở thành người đứng đầu mà cảm thấy bản thân giống như một kẻ thất bại. Đã xảy ra chuyện gì không quan trọng, quan trọng là bạn cảm nhận (52) sự việc đã xảy ra như thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 陌生 (mò shēng: xa lạ, lạ lẫm)
- B. 透明 (tòu míng: trong suốt)
- C. 宝贵 (bǎo guì: quý giá, quý báu)
- D. 深刻 (shēn kè: sâu sắc, sâu đậm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (宝贵 — bǎo guì: quý giá, quý báu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐại đa số mọi người đều cho rằng, người giành huy chương bạc sẽ hạnh phúc hơn người giành huy chương đồng, bởi vì anh ta đạt được danh dự _(49)_ cao hơn. Thông qua cuộc điều tra và nghiên cứu đối với những người giành huy chương Olympic, (50) lại bất ngờ đưa ra một kết quả nằm ngoài dự đoán. Trên thực tế, người giành huy chương đồng, mặc dù đứng ở vị trí thứ ba, nhưng họ lại hạnh phúc hơn người giành huy chương bạc rất nhiều. Các vận động viên Olympic giải thích về cảm nhận khi họ giành được huy chương như thế này: Vị trí thứ ba, sẽ vì có được một chiếc huy chương (52) quý giá mà kích động đến run rẩy; trong khi vị trí thứ hai lại vì không thể trở thành người đứng đầu mà cảm thấy bản thân giống như một kẻ thất bại. Đã xảy ra chuyện gì không quan trọng, quan trọng là bạn cảm nhận (52) sự việc đã xảy ra như thế nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 绝大多数人都认为,银牌获得者会比铜牌获得者更快乐些,因为他获得了更 高的(49)。 通过对奥运会奖牌获得者的调查和研究,(50)。事实上,铜牌获得者,虽然 站在第三名的位置上,但他们比银牌获得者要快乐很多。 奥运会选手们这样解释他们获得奖牌的感受:第三名,会因为得到了一块(51) 的奖牌而激动得颤抖;而第二名则会因为没能成为第一名而感觉自已像个失败 者。发生了什么事并不重要,重要的是你如何去感受(52)发生的事。
• Nghĩa tiếng Việt: Đại đa số mọi người đều cho rằng, người giành huy chương bạc sẽ hạnh phúc hơn người giành huy chương đồng, bởi vì anh ta đạt được danh dự _(49)_ cao hơn. Thông qua cuộc điều tra và nghiên cứu đối với những người giành huy chương Olympic, (50) lại bất ngờ đưa ra một kết quả nằm ngoài dự đoán. Trên thực tế, người giành huy chương đồng, mặc dù đứng ở vị trí thứ ba, nhưng họ lại hạnh phúc hơn người giành huy chương bạc rất nhiều. Các vận động viên Olympic giải thích về cảm nhận khi họ giành được huy chương như thế này: Vị trí thứ ba, sẽ vì có được một chiếc huy chương (52) quý giá mà kích động đến run rẩy; trong khi vị trí thứ hai lại vì không thể trở thành người đứng đầu mà cảm thấy bản thân giống như một kẻ thất bại. Đã xảy ra chuyện gì không quan trọng, quan trọng là bạn cảm nhận (52) sự việc đã xảy ra như thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所 (suǒ: ngôi, tòa (trường học)
- B. 着 (zhe: đang)
- C. 过 (guò: đã từng)
- D. 到 (dào: đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (所 — suǒ: ngôi, tòa (trường học) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có một người làm mất một chiếc rìu, anh ta nghi ngờ là đứa trẻ nhà hàng xóm ăn trộm. Thế là, anh ta liền chú ý (53) quan sát đứa trẻ đó. Nhìn dáng vẻ đi bộ của đứa trẻ, trông giống như kẻ trộm rìu; nhìn (54) biểu cảm của đứa trẻ, cũng trông giống như kẻ trộm rìu; nghe lời ăn tiếng nói của đứa trẻ, lại càng giống kẻ trộm rìu hơn. Nhất cử nhất động, lời nói việc làm của đứa đứa trẻ đó, không có gì là không giống kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh ta lên núi (55) chặt củi, ở ngọn núi phía sau đã tìm thấy chiếc rìu của chính mình, hóa ra là bản thân đã quên mang về nhà. Ngày hôm sau, (56) khi anh ta nhìn thấy lại đứa trẻ nhà hàng xóm, liền cảm thấy hành vi cử chỉ của đứa trẻ đó không có một chỗ nào giống như kẻ trộm rìu nữa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从前,有个人丢了一把斧子,他怀疑是邻居家的小孩偷去了。于是,他就注 意(53)那个小孩。看小孩走路的样子,像是偷斧子的;看小孩的(54),也像是偷 斧子的;听小孩的言谈话语,更像是偷斧子的。那个孩子的一言一行、一举一动, 无一不像偷斧子的。 过了几天,他去山上(55)柴,在后山上找到了自已的那把斧子,原来是自己 忘记拿回家了。 第二天,(56),就觉得那个孩子的言行举止没有一处像是偷斧子的人了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một người làm mất một chiếc rìu, anh ta nghi ngờ là đứa trẻ nhà hàng xóm ăn trộm. Thế là, anh ta liền chú ý (53) quan sát đứa trẻ đó. Nhìn dáng vẻ đi bộ của đứa trẻ, trông giống như kẻ trộm rìu; nhìn (54) biểu cảm của đứa trẻ, cũng trông giống như kẻ trộm rìu; nghe lời ăn tiếng nói của đứa trẻ, lại càng giống kẻ trộm rìu hơn. Nhất cử nhất động, lời nói việc làm của đứa đứa trẻ đó, không có gì là không giống kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh ta lên núi (55) chặt củi, ở ngọn núi phía sau đã tìm thấy chiếc rìu của chính mình, hóa ra là bản thân đã quên mang về nhà. Ngày hôm sau, (56) khi anh ta nhìn thấy lại đứa trẻ nhà hàng xóm, liền cảm thấy hành vi cử chỉ của đứa trẻ đó không có một chỗ nào giống như kẻ trộm rìu nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 采访 (cǎi fǎng: phỏng vấn, lấy tin)
- B. 安慰 (ān wèi: an ủi, động viên)
- C. 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi)
- D. 测验 (cè yàn: kiểm tra, trắc nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (观察 — guān chá: quan sát, theo dõi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có một người làm mất một chiếc rìu, anh ta nghi ngờ là đứa trẻ nhà hàng xóm ăn trộm. Thế là, anh ta liền chú ý (53) quan sát đứa trẻ đó. Nhìn dáng vẻ đi bộ của đứa trẻ, trông giống như kẻ trộm rìu; nhìn (54) biểu cảm của đứa trẻ, cũng trông giống như kẻ trộm rìu; nghe lời ăn tiếng nói của đứa trẻ, lại càng giống kẻ trộm rìu hơn. Nhất cử nhất động, lời nói việc làm của đứa đứa trẻ đó, không có gì là không giống kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh ta lên núi (55) chặt củi, ở ngọn núi phía sau đã tìm thấy chiếc rìu của chính mình, hóa ra là bản thân đã quên mang về nhà. Ngày hôm sau, (56) khi anh ta nhìn thấy lại đứa trẻ nhà hàng xóm, liền cảm thấy hành vi cử chỉ của đứa trẻ đó không có một chỗ nào giống như kẻ trộm rìu nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 从前,有个人丢了一把斧子,他怀疑是邻居家的小孩偷去了。于是,他就注 意(53)那个小孩。看小孩走路的样子,像是偷斧子的;看小孩的(54),也像是偷 斧子的;听小孩的言谈话语,更像是偷斧子的。那个孩子的一言一行、一举一动, 无一不像偷斧子的。 过了几天,他去山上(55)柴,在后山上找到了自已的那把斧子,原来是自己 忘记拿回家了。 第二天,(56),就觉得那个孩子的言行举止没有一处像是偷斧子的人了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một người làm mất một chiếc rìu, anh ta nghi ngờ là đứa trẻ nhà hàng xóm ăn trộm. Thế là, anh ta liền chú ý (53) quan sát đứa trẻ đó. Nhìn dáng vẻ đi bộ của đứa trẻ, trông giống như kẻ trộm rìu; nhìn (54) biểu cảm của đứa trẻ, cũng trông giống như kẻ trộm rìu; nghe lời ăn tiếng nói của đứa trẻ, lại càng giống kẻ trộm rìu hơn. Nhất cử nhất động, lời nói việc làm của đứa đứa trẻ đó, không có gì là không giống kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh ta lên núi (55) chặt củi, ở ngọn núi phía sau đã tìm thấy chiếc rìu của chính mình, hóa ra là bản thân đã quên mang về nhà. Ngày hôm sau, (56) khi anh ta nhìn thấy lại đứa trẻ nhà hàng xóm, liền cảm thấy hành vi cử chỉ của đứa trẻ đó không có một chỗ nào giống như kẻ trộm rìu nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表情 (biǎo qíng: biểu cảm, nét mặt)
- B. 形状 (xíng zhuàng: hình dạng, hình dáng)
- C. 性质 (xìng zhì: tính chất, bản chất)
- D. 信息 (xìn xī: thông tin, tin tức dữ liệu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (表情 — biǎo qíng: biểu cảm, nét mặt) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có một người làm mất một chiếc rìu, anh ta nghi ngờ là đứa trẻ nhà hàng xóm ăn trộm. Thế là, anh ta liền chú ý (53) quan sát đứa trẻ đó. Nhìn dáng vẻ đi bộ của đứa trẻ, trông giống như kẻ trộm rìu; nhìn (54) biểu cảm của đứa trẻ, cũng trông giống như kẻ trộm rìu; nghe lời ăn tiếng nói của đứa trẻ, lại càng giống kẻ trộm rìu hơn. Nhất cử nhất động, lời nói việc làm của đứa đứa trẻ đó, không có gì là không giống kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh ta lên núi (55) chặt củi, ở ngọn núi phía sau đã tìm thấy chiếc rìu của chính mình, hóa ra là bản thân đã quên mang về nhà. Ngày hôm sau, (56) khi anh ta nhìn thấy lại đứa trẻ nhà hàng xóm, liền cảm thấy hành vi cử chỉ của đứa trẻ đó không có một chỗ nào giống như kẻ trộm rìu nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 从前,有个人丢了一把斧子,他怀疑是邻居家的小孩偷去了。于是,他就注 意(53)那个小孩。看小孩走路的样子,像是偷斧子的;看小孩的(54),也像是偷 斧子的;听小孩的言谈话语,更像是偷斧子的。那个孩子的一言一行、一举一动, 无一不像偷斧子的。 过了几天,他去山上(55)柴,在后山上找到了自已的那把斧子,原来是自己 忘记拿回家了。 第二天,(56),就觉得那个孩子的言行举止没有一处像是偷斧子的人了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một người làm mất một chiếc rìu, anh ta nghi ngờ là đứa trẻ nhà hàng xóm ăn trộm. Thế là, anh ta liền chú ý (53) quan sát đứa trẻ đó. Nhìn dáng vẻ đi bộ của đứa trẻ, trông giống như kẻ trộm rìu; nhìn (54) biểu cảm của đứa trẻ, cũng trông giống như kẻ trộm rìu; nghe lời ăn tiếng nói của đứa trẻ, lại càng giống kẻ trộm rìu hơn. Nhất cử nhất động, lời nói việc làm của đứa đứa trẻ đó, không có gì là không giống kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh ta lên núi (55) chặt củi, ở ngọn núi phía sau đã tìm thấy chiếc rìu của chính mình, hóa ra là bản thân đã quên mang về nhà. Ngày hôm sau, (56) khi anh ta nhìn thấy lại đứa trẻ nhà hàng xóm, liền cảm thấy hành vi cử chỉ của đứa trẻ đó không có một chỗ nào giống như kẻ trộm rìu nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 切 (qiē / qiè: cắt, thái)
- B. 砍 (kǎn: chặt, đốn (cây))
- C. 撕 (sī: xé, xé rách)
- D. 卷 (juǎn / juàn: cuộn lại, cuốn đi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (砍 — kǎn: chặt, đốn (cây)) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có một người làm mất một chiếc rìu, anh ta nghi ngờ là đứa trẻ nhà hàng xóm ăn trộm. Thế là, anh ta liền chú ý (53) quan sát đứa trẻ đó. Nhìn dáng vẻ đi bộ của đứa trẻ, trông giống như kẻ trộm rìu; nhìn (54) biểu cảm của đứa trẻ, cũng trông giống như kẻ trộm rìu; nghe lời ăn tiếng nói của đứa trẻ, lại càng giống kẻ trộm rìu hơn. Nhất cử nhất động, lời nói việc làm của đứa đứa trẻ đó, không có gì là không giống kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh ta lên núi (55) chặt củi, ở ngọn núi phía sau đã tìm thấy chiếc rìu của chính mình, hóa ra là bản thân đã quên mang về nhà. Ngày hôm sau, (56) khi anh ta nhìn thấy lại đứa trẻ nhà hàng xóm, liền cảm thấy hành vi cử chỉ của đứa trẻ đó không có một chỗ nào giống như kẻ trộm rìu nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 从前,有个人丢了一把斧子,他怀疑是邻居家的小孩偷去了。于是,他就注 意(53)那个小孩。看小孩走路的样子,像是偷斧子的;看小孩的(54),也像是偷 斧子的;听小孩的言谈话语,更像是偷斧子的。那个孩子的一言一行、一举一动, 无一不像偷斧子的。 过了几天,他去山上(55)柴,在后山上找到了自已的那把斧子,原来是自己 忘记拿回家了。 第二天,(56),就觉得那个孩子的言行举止没有一处像是偷斧子的人了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một người làm mất một chiếc rìu, anh ta nghi ngờ là đứa trẻ nhà hàng xóm ăn trộm. Thế là, anh ta liền chú ý (53) quan sát đứa trẻ đó. Nhìn dáng vẻ đi bộ của đứa trẻ, trông giống như kẻ trộm rìu; nhìn (54) biểu cảm của đứa trẻ, cũng trông giống như kẻ trộm rìu; nghe lời ăn tiếng nói của đứa trẻ, lại càng giống kẻ trộm rìu hơn. Nhất cử nhất động, lời nói việc làm của đứa đứa trẻ đó, không có gì là không giống kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh ta lên núi (55) chặt củi, ở ngọn núi phía sau đã tìm thấy chiếc rìu của chính mình, hóa ra là bản thân đã quên mang về nhà. Ngày hôm sau, (56) khi anh ta nhìn thấy lại đứa trẻ nhà hàng xóm, liền cảm thấy hành vi cử chỉ của đứa trẻ đó không có một chỗ nào giống như kẻ trộm rìu nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他的斧子又不见了 (Cái rìu, cây búa rìu của anh ấy lại, vừa... vừa... không thấy, biến mất rồi)
- B. 他又见到邻居家的孩子 (Anh ấy lại, vừa... vừa... nhìn thấy, trông thấy hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình)
- C. 邻居家的孩子跑到后山去了 (Hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình chạy, chạy bộ đến, tới sau núi, ngọn núi đi rồi)
- D. 邻居家的孩子把斧子送过来了 (Hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình đem cái rìu, cây búa rìu tặng, tiễn qua đây, lại đây rồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (他又见到邻居家的孩子 — Anh ấy lại, vừa... vừa... nhìn thấy, trông thấy hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười có (57) kiến thức thông thường về toán học một chút đều sẽ nói: "Làm sao có thể như vậy được?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 朋友,你相信吗?1加1等于1,3加4等于1,5加7等于1,6加18等于 1。稍微有点儿数学(57)的人都会说:“这怎么可能呢?以上结论没有一个是成立 的。”不过,(58)。我们只要给这些数字加上合适的单位名称,其结论就可以成 立,而且是完全正确的:1里加1里等于1公里,3天加4 天等于1周,5个月 加7个月等于1年,6小时加18 小时等于1天。简单的数字游戏告诉我们:面 对生活中那些看似不可能的东西,只要换一个角度(59),就会得到异乎寻常的答 案,使不可能变为可能。如果你是一个聪明人,面对任何事情,都不要随便说“不 可能”,这才是成熟和智慧的(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: Người có (57) kiến thức thông thường về toán học một chút đều sẽ nói: "Làm sao có thể như vậy được?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 本领 (běn lǐng: bản lĩnh, tài năng)
- B. 常识 (cháng shí: thường thức, kiến thức phổ thông)
- C. 领域 (lǐng yù: lĩnh vực, phạm vi)
- D. 题目 (tí mù: đề bài, tiêu đề)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (常识 — cháng shí: thường thức, kiến thức phổ thông) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Thế nhưng, (58) tuyệt đối đừng vội vàng nói "không thể".
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 朋友,你相信吗?1加1等于1,3加4等于1,5加7等于1,6加18等于 1。稍微有点儿数学(57)的人都会说:“这怎么可能呢?以上结论没有一个是成立 的。”不过,(58)。我们只要给这些数字加上合适的单位名称,其结论就可以成 立,而且是完全正确的:1里加1里等于1公里,3天加4 天等于1周,5个月 加7个月等于1年,6小时加18 小时等于1天。简单的数字游戏告诉我们:面 对生活中那些看似不可能的东西,只要换一个角度(59),就会得到异乎寻常的答 案,使不可能变为可能。如果你是一个聪明人,面对任何事情,都不要随便说“不 可能”,这才是成熟和智慧的(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: "Thế nhưng, (58) tuyệt đối đừng vội vàng nói "không thể".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的判断是对的 (Phán đoán, nhận định của bạn là, phải đối với)
- B. 你可能太严肃了 (Bạn có thể quá nghiêm túc, trang nghiêm rồi)
- C. 要对自已说“我可以” (Cần đối với từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) nói, phát biểu tôi có thể)
- D. 千万别急着说“不可能 (Nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) đừng vội, bình tĩnh đang nói, phát biểu không thể nào, không đời nào)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (千万别急着说“不可能) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrò chơi con số đơn giản nói cho chúng ta biết: Đối mặt với những thứ tưởng chừng như không thể trong cuộc sống, chỉ cần đổi một góc độ (59) suy nghĩ, sẽ thu được đáp án phi thường, biến điều không thể thành có thể.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 朋友,你相信吗?1加1等于1,3加4等于1,5加7等于1,6加18等于 1。稍微有点儿数学(57)的人都会说:“这怎么可能呢?以上结论没有一个是成立 的。”不过,(58)。我们只要给这些数字加上合适的单位名称,其结论就可以成 立,而且是完全正确的:1里加1里等于1公里,3天加4 天等于1周,5个月 加7个月等于1年,6小时加18 小时等于1天。简单的数字游戏告诉我们:面 对生活中那些看似不可能的东西,只要换一个角度(59),就会得到异乎寻常的答 案,使不可能变为可能。如果你是一个聪明人,面对任何事情,都不要随便说“不 可能”,这才是成熟和智慧的(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi con số đơn giản nói cho chúng ta biết: Đối mặt với những thứ tưởng chừng như không thể trong cuộc sống, chỉ cần đổi một góc độ (59) suy nghĩ, sẽ thu được đáp án phi thường, biến điều không thể thành có thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叙述 (xù shù: tự sự, kể lại)
- B. 议论 (yì lùn: bàn tán, thảo luận)
- C. 思考 (sī kǎo: suy nghĩ, tư duy)
- D. 实验 (shí yàn: thí nghiệm, làm thí nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (思考 — sī kǎo: suy nghĩ, tư duy) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn là một người thông minh, đối mặt với bất kỳ sự việc nào, cũng đừng tùy tiện nói "không thể", đây mới chính là (60) biểu hiện của sự trưởng thành và trí tuệ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 朋友,你相信吗?1加1等于1,3加4等于1,5加7等于1,6加18等于 1。稍微有点儿数学(57)的人都会说:“这怎么可能呢?以上结论没有一个是成立 的。”不过,(58)。我们只要给这些数字加上合适的单位名称,其结论就可以成 立,而且是完全正确的:1里加1里等于1公里,3天加4 天等于1周,5个月 加7个月等于1年,6小时加18 小时等于1天。简单的数字游戏告诉我们:面 对生活中那些看似不可能的东西,只要换一个角度(59),就会得到异乎寻常的答 案,使不可能变为可能。如果你是一个聪明人,面对任何事情,都不要随便说“不 可能”,这才是成熟和智慧的(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn là một người thông minh, đối mặt với bất kỳ sự việc nào, cũng đừng tùy tiện nói "không thể", đây mới chính là (60) biểu hiện của sự trưởng thành và trí tuệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表现 (biǎo xiàn: thể hiện, biểu hiện)
- B. 现象 (xiàn xiàng: hiện tượng)
- C. 趋势 (qū shì: xu thế, xu hướng)
- D. 程度 (chéng dù: mức độ, trình độ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (表现 — biǎo xiàn: thể hiện, biểu hiện) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đang đi về phía trước, đột nhiên phía trước xuất hiện một bức tường. Lúc này bạn sẽ làm thế nào? Giả sử chỉ để vội đi đường, bạn hoàn toàn có thể đi vòng qua bức tường này, mà không cần phải đẩy đổ nó. Tương tự như vậy, một số vấn đề trong cuộc sống cũng có thể đi vòng qua. Giống như bức tường, nó sẽ không di chuyển, không đi theo bạn mọi lúc mọi nơi, bạn chỉ cần đi vòng qua nó, nó rất nhanh sẽ bị bạn bỏ lại phía sau. ★ Câu hỏi 61: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你正在往前走,突然前面出现了一面墙。这时你会怎么做?假如只为赶路,你完全可以绕开这面墙,而无需推倒它。同样,人生中有些问题也是可以绕开的。就像墙,它不会移动,不会时刻跟着你,你只要绕开它,它很快就会被你甩在身后。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang đi về phía trước, đột nhiên phía trước xuất hiện một bức tường. Lúc này bạn sẽ làm thế nào? Giả sử chỉ để vội đi đường, bạn hoàn toàn có thể đi vòng qua bức tường này, mà không cần phải đẩy đổ nó. Tương tự như vậy, một số vấn đề trong cuộc sống cũng có thể đi vòng qua. Giống như bức tường, nó sẽ không di chuyển, không đi theo bạn mọi lúc mọi nơi, bạn chỉ cần đi vòng qua nó, nó rất nhanh sẽ bị bạn bỏ lại phía sau. ★ Câu hỏi 61: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遇到问题要保持冷静 (Gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề cần duy trì, giữ vững bình tĩnh)
- B. 逃避是解决不了问题的 (Trốn tránh, né tránh là, phải giải quyết, xử lý không rồi câu hỏi, vấn đề)
- C. 朋友之间应该相互信任 (Bạn bè giữa, trong khoảng nên lẫn nhau, qua lại tin tưởng, tín nhiệm)
- D. 面对某些难题,可以绕道而行 (Đối diện, đối mặt với nào đó, người nào đó một vài, một số nan đề, bài toán khó có thể quấn, vòng quanh con đường mà, nhưng đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (面对某些难题,可以绕道而行 — Đối diện, đối mặt với nào đó, người nào đó một vài, một số nan đề, bài toán khó có thể quấn, vòng quanh con đường mà, nhưng đi, làm) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACầu Triệu Châu có tên chữ là An Tế Kiều, nằm ở huyện Triệu, tỉnh Hà Bắc, được xây dựng vào thời nhà Tùy niên hiệu Đại (khoảng năm 605-618 sau Công nguyên), do thợ cả nổi tiếng Lý Xuân xây dựng. Cầu dài 64.4 mét, tính đến nay đã có lịch sử hơn 1400 năm, là cây cầu vòm đá đơn còn tồn tại sớm nhất và được bảo tồn nguyên vẹn nhất trên thế giới, được ca tụng là một trong "Bốn bảo vật của Hoa Bắc". ★ Câu hỏi 62: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 赵州桥文名安济桥,位于河北省赵县,建于隋朝大业(公元605-618)年间,由著名匠师李春建造。桥长64.4米,距今已有1400多年历史,是世界上现存最早、保存最完好的单孔石拱桥,被誉为“华北四宝”之一。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Cầu Triệu Châu có tên chữ là An Tế Kiều, nằm ở huyện Triệu, tỉnh Hà Bắc, được xây dựng vào thời nhà Tùy niên hiệu Đại (khoảng năm 605-618 sau Công nguyên), do thợ cả nổi tiếng Lý Xuân xây dựng. Cầu dài 64.4 mét, tính đến nay đã có lịch sử hơn 1400 năm, là cây cầu vòm đá đơn còn tồn tại sớm nhất và được bảo tồn nguyên vẹn nhất trên thế giới, được ca tụng là một trong "Bốn bảo vật của Hoa Bắc". ★ Câu hỏi 62: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李春是隋朝人 (Lý (họ Lý mùa xuân là, phải hướng về phía, triều đại (cháo) người)
- B. 赵州桥现在还在使用 (Triệu (họ Triệu châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh cây cầu, nhịp cầu bây giờ, hiện tại vẫn ở sử dụng, dùng)
- C. “华北四宝”指的是桥 (Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú phía Bắc bốn bảo vật, của báu là, phải chỉ, chỉ trỏ cây cầu, nhịp cầu)
- D. 赵州桥距今已有两个多世纪了 (Triệu (họ Triệu châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh cây cầu, nhịp cầu cách, cự ly khoảng cách bây giờ, ngày nay đã, đã từng (viết tắt của 已经) có hai (dùng trước lượng từ) cái, con nhiều thế kỷ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (李春是隋朝人 — Lý (họ Lý mùa xuân là, phải hướng về phía, triều đại (cháo) người) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuãng đời của một người có hơn một phần ba thời gian là trải qua trên giường, trong số các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến tuổi thọ của nhân loại, giấc ngủ là một hạng mục quan trọng. Giấc ngủ đầy đủ và chất lượng, tâm thái lạc quan, chế độ ăn uống cân bằng và vận động thích hợp, hiện nay được cộng đồng quốc tế công nhận là bốn tiêu chuẩn của sức khỏe. ★ Câu hỏi 63: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人的一生有超过三分之一的时间是在床上度过的,在影响人类寿命的各种因素中,睡眠是重要的一项。充足而良好的睡眠、乐观的心态、均衡的饮食和适当的运动,目前被国际社会公认为健康的四项标准。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Quãng đời của một người có hơn một phần ba thời gian là trải qua trên giường, trong số các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến tuổi thọ của nhân loại, giấc ngủ là một hạng mục quan trọng. Giấc ngủ đầy đủ và chất lượng, tâm thái lạc quan, chế độ ăn uống cân bằng và vận động thích hợp, hiện nay được cộng đồng quốc tế công nhận là bốn tiêu chuẩn của sức khỏe. ★ Câu hỏi 63: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 悲观的人容易做梦 (Người bi quan dễ dàng, thuận lợi nằm mơ, nằm mộng)
- B. 睡眠质量影响人的寿命 (Giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý) ảnh hưởng, tác động tuổi thọ, vòng đời (máy móc người)
- C. 运动有利于提高睡眠质量 (Thể thao, vận động có lợi cho, thuận lợi cho nâng cao, cải thiện giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý))
- D. 约三分之一的人睡眠不足 (Hẹn, ước hẹn ba phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) người một giấc ngủ, giấc ngủ say không đủ, thiếu thốn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (睡眠质量影响人的寿命 — Giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý) ảnh hưởng, tác động tuổi thọ, vòng đời (máy móc người) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ bỏ là một thái độ sống, những người hiểu được cách từ bỏ thường sẽ nhận được nhiều hơn. Có đôi khi, từ bỏ một cái cây nhỏ, bạn có thể nhận được cả một khu rừng; từ bỏ một giọt nước, bạn có thể nhận được cả đại dương. Vì thế, đừng sợ mất mát, sau khi mất mát, có lẽ bạn sẽ thu được nhiều hơn. ★ Câu hỏi 64: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 放弃是一种人生态度,懂得放弃的人往往会得到更多。有时候,放弃了一棵小树,你可能得到整个森林;放弃了一滴水,你可能得到整个海洋。所以,不要害怕失去,失去之后,也许你会得到更多。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ bỏ là một thái độ sống, những người hiểu được cách từ bỏ thường sẽ nhận được nhiều hơn. Có đôi khi, từ bỏ một cái cây nhỏ, bạn có thể nhận được cả một khu rừng; từ bỏ một giọt nước, bạn có thể nhận được cả đại dương. Vì thế, đừng sợ mất mát, sau khi mất mát, có lẽ bạn sẽ thu được nhiều hơn. ★ Câu hỏi 64: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要浪费水资源 (Đừng lãng phí, phung phí nước tài nguyên, nguồn lực)
- B. 我们要懂得珍惜 (Chúng tôi, chúng ta cần hiểu, thấu hiểu trân trọng, quý trọng)
- C. 不要随便就说放弃 (Đừng tùy tiện, tự nhiên thì, liền nói, phát biểu từ bỏ, buông xuôi)
- D. 放弃有时不一定是坏事 (Từ bỏ, buông xuôi có lúc, đôi khi chưa chắc, không nhất thiết là, phải việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (放弃有时不一定是坏事 — Từ bỏ, buông xuôi có lúc, đôi khi chưa chắc, không nhất thiết là, phải việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ "Nguyên" () trong "Nguyên đán" () chỉ sự bắt đầu, có nghĩa là thứ nhất. Chữ "Đán" () là chữ tượng hình, chữ "Nhật" () ở phía trên đại diện cho mặt trời, chữ "Nhất" () ở phía dưới đại diện cho đường chân trời. "Đán" chính là mặt trời mọc lên từ đường chân trời, tượng trưng cho sự khởi đầu của một ngày. Đặt hai chữ "Nguyên" và "Đán" lại với nhau, ý nghĩa chính là ngày đầu tiên bắt đầu năm mới. ★ Câu hỏi 65: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “元旦”的“元”,指开始,是第一的意思。“旦”是象形字,上面的“日”代表太阳,下面的“一”代表地平线。“旦”即太阳从地平线上升起,象征一天的开始。把“元”和“旦”两个字加在一起,意思就是新年开始的第一天。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ "Nguyên" () trong "Nguyên đán" () chỉ sự bắt đầu, có nghĩa là thứ nhất. Chữ "Đán" () là chữ tượng hình, chữ "Nhật" () ở phía trên đại diện cho mặt trời, chữ "Nhất" () ở phía dưới đại diện cho đường chân trời. "Đán" chính là mặt trời mọc lên từ đường chân trời, tượng trưng cho sự khởi đầu của một ngày. Đặt hai chữ "Nguyên" và "Đán" lại với nhau, ý nghĩa chính là ngày đầu tiên bắt đầu năm mới. ★ Câu hỏi 65: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “旦”指太阳 (Chỉ, chỉ trỏ mặt trời)
- B. “元旦”指每一天的开始 (Tết Dương lịch (ngày 1 chỉ, chỉ trỏ mỗi một bắt đầu trời, bầu trời)
- C. “旦”表示太阳在地平线之上 (Biểu thị, thể hiện mặt trời ở một cách (trợ từ trạng ngữ) bằng phẳng, phẳng lặng đường, tuyến của trên)
- D. “元”指一年快要结束的时候 (Đồng (đơn vị tiền tệ) chỉ, chỉ trỏ một năm (thời gian) sắp, sắp sửa (thời gian rất gần) lúc, khi kết thúc, khép lại hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (“旦”表示太阳在地平线之上) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó thể thành công hay không, thông thường phải xem bạn có dám đi về nơi ít người hay không, trên con đường này có lẽ sẽ có rủi ro, nhưng vì không có ai hoặc rất ít người từng đến, nên mới có thể có rất nhiều cơ hội. Đi trên con đường mòn quen thuộc mà người khác đã đi qua, thoạt nhìn thì rất an toàn, nhưng vì có quá nhiều người đi, rất nhiều nguồn lực đã bị người khác cướp mất rồi. Đi con đường như thế này, sao có thể thu hoạch được lớn lao đây? ★ Câu hỏi 66: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 能不能成功,通常要看你敢不敢往人少的地方走,这条路上可能会有风险,但是因为没人或者很少有人来过,才可能有许多机会。在别人走出来的老路上行走,表面上看很安全,但是因为走的人太多,许多资源已经被别人抢走了。走这样的路,文怎么会有大的收获呢? 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể thành công hay không, thông thường phải xem bạn có dám đi về nơi ít người hay không, trên con đường này có lẽ sẽ có rủi ro, nhưng vì không có ai hoặc rất ít người từng đến, nên mới có thể có rất nhiều cơ hội. Đi trên con đường mòn quen thuộc mà người khác đã đi qua, thoạt nhìn thì rất an toàn, nhưng vì có quá nhiều người đi, rất nhiều nguồn lực đã bị người khác cướp mất rồi. Đi con đường như thế này, sao có thể thu hoạch được lớn lao đây? ★ Câu hỏi 66: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要合理分配资源 (Cần hợp lý, chính đáng phân bổ, phân phối tài nguyên, nguồn lực)
- B. 经验需要不断积累 (Kinh nghiệm cần, đòi hỏi không ngừng, liên tục tích lũy, tích tụ)
- C. 风险大的地方往往机会也多 (Rủi ro, hiểm họa địa phương, nơi to, lớn thường, thường hay (theo quy luật cơ hội cũng nhiều)
- D. 优秀的合作伙伴是成功的保证 (Đối tác hợp tác xuất sắc, ưu tú là, phải bảo đảm, cam kết thành công)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (风险大的地方往往机会也多 — Rủi ro, hiểm họa địa phương, nơi to, lớn thường, thường hay (theo quy luật cơ hội cũng nhiều) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ "thời trang" thường xuất hiện trên các loại báo chí tạp chí khác nhau. Rất nhiều người cho rằng "thời trang" chỉ trong một phạm vi nhỏ. Nếu "thời trang" trở nên "thịnh hành" rộng rãi, liền sẽ mất đi cảm giác "thời trang". Theo đuổi "thời trang" là một môn nghệ thuật, tuyệt đối không phải là sự bắt chước đơn giản hay hùa theo số đông. ★ Câu hỏi 67: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “时尚”这个词经常出现在各种各样的报刊杂志上。很多人认为“时尚”就是“流行”,其实并非如此。“流行”是在大众之中,而“时尚”往往只局限在很小的范围内。如果“时尚”广为“流行”,就失去了“时尚”的感觉。追求“时尚”是一门艺术,绝不是简单的模仿或者从众。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ "thời trang" thường xuất hiện trên các loại báo chí tạp chí khác nhau. Rất nhiều người cho rằng "thời trang" chỉ trong một phạm vi nhỏ. Nếu "thời trang" trở nên "thịnh hành" rộng rãi, liền sẽ mất đi cảm giác "thời trang". Theo đuổi "thời trang" là một môn nghệ thuật, tuyệt đối không phải là sự bắt chước đơn giản hay hùa theo số đông. ★ Câu hỏi 67: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “时尚”不等于“流行” (Thời trang, xu hướng thời thượng không bằng, tương đương với thịnh hành, phổ biến)
- B. “时尚”的本质就是模仿 (Bản chất, cốt lõi thời trang, xu hướng thời thượng chính là bắt chước, mô phỏng)
- C. “时尚”受到年轻人的欢迎 (Thời trang, xu hướng thời thượng nhận được, chịu (tác động) trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung chào mừng người)
- D. “时尚”比“流行”的范围更广 (Thời trang, xu hướng thời thượng so với phạm vi, quy mô thịnh hành, phổ biến hơn rộng lớn, bao la)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (“时尚”不等于“流行”) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASinh mệnh nằm ở vận động, vận động có quy luật có lợi ích rất lớn đối với sức khỏe cơ thể. Vận động sẽ khiến con người đổ mồ hôi, mồ hôi có thể bài tiết các chất có hại trong cơ thể ra ngoài, thúc đẩy tuần hoàn máu, nâng cao năng lực phòng vệ bệnh tật. Trong vô vàn phương thức vận động, đi bộ là một loại đơn giản nhất, không bị giới hạn bởi mặt bằng và dụng cụ thể thao. Mỗi ngày kiên trì đi bộ nửa tiếng, có thể khiến con người tràn đầy tinh lực. ★ Câu hỏi 68: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 生命在于运动,有规律的运动对于身体健康大有好处。运动会使人流汗,汗水可以使体内的有害物质排出体外,加速血液循环,提高防御疾病的能力。在众多的运动方式中,走路是最简单的一种,不受场地和运动器材的限制。每天坚持走路半个小时,可以让人精力充沛。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sinh mệnh nằm ở vận động, vận động có quy luật có lợi ích rất lớn đối với sức khỏe cơ thể. Vận động sẽ khiến con người đổ mồ hôi, mồ hôi có thể bài tiết các chất có hại trong cơ thể ra ngoài, thúc đẩy tuần hoàn máu, nâng cao năng lực phòng vệ bệnh tật. Trong vô vàn phương thức vận động, đi bộ là một loại đơn giản nhất, không bị giới hạn bởi mặt bằng và dụng cụ thể thao. Mỗi ngày kiên trì đi bộ nửa tiếng, có thể khiến con người tràn đầy tinh lực. ★ Câu hỏi 68: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路也是一种运动 (Đi bộ, bước đi cũng là, phải một loại, kiểu thể thao, vận động)
- B. 锻炼方式应尽量多样化 (Tập thể dục, rèn luyện phương thức, cách thức nên, cần phải (yīng) hết sức, cố gắng tối đa đa dạng, nhiều vẻ biến hóa, văn hóa)
- C. 慢跑是最佳的运动方式 (Chạy bộ chậm, chạy bền là, phải thể thao, vận động tốt nhất, tối ưu phương thức, cách thức)
- D. 运动后要及时补充水分 (Thể thao, vận động sau cần kịp thời, đúng lúc bổ sung, thêm vào độ ẩm, lượng nước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (走路也是一种运动 — Đi bộ, bước đi cũng là, phải một loại, kiểu thể thao, vận động) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, những người lái ô tô màu đỏ có tính tiến thủ tương đối mạnh, thường là khá tự tin. Tính cách của chủ xe ô tô màu trắng thường tương đối ôn hòa, không thích gây chuyện thị phi. Màu sắc đen là xe công vụ tự nhiên, là tình yêu đích thực của những kẻ cuồng công việc. Màu xanh lam ngụ ý chủ nhân chiếc xe bản tính bình tĩnh, có năng lực phân tích tương đối mạnh. Nếu thân xe là hệ màu sáng, ví dụ như tím nhạt, xanh lá nhạt hoặc màu sâm-panh, thì chủ xe có lẽ đa sầu đa cảm, có khuynh hướng u uất một chút. ★ Câu hỏi 69: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 心理学家发现,开红色汽车的人具有较强的进取心,往往比较自信。白色汽车车主的性格往往较温和,不爱惹是生非。黑色是天然的公务车,是工作狂的最爱。蓝色意味着车主生性冷静,有较强的分析能力。如果车身颜色是浅色系,如淡紫、淡绿或香槟色,则车主可能多愁善感,有点儿忧郁倾向。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học phát hiện ra rằng, những người lái ô tô màu đỏ có tính tiến thủ tương đối mạnh, thường là khá tự tin. Tính cách của chủ xe ô tô màu trắng thường tương đối ôn hòa, không thích gây chuyện thị phi. Màu sắc đen là xe công vụ tự nhiên, là tình yêu đích thực của những kẻ cuồng công việc. Màu xanh lam ngụ ý chủ nhân chiếc xe bản tính bình tĩnh, có năng lực phân tích tương đối mạnh. Nếu thân xe là hệ màu sáng, ví dụ như tím nhạt, xanh lá nhạt hoặc màu sâm-panh, thì chủ xe có lẽ đa sầu đa cảm, có khuynh hướng u uất một chút. ★ Câu hỏi 69: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车可能影响心理健康 (Lái xe (ô tô) có thể ảnh hưởng, tác động tâm lý, trạng thái tâm lý khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 汽车对个人发展有很大帮助 (Xe ô tô, xe hơi đối với cá nhân phát triển có rất to, lớn giúp đỡ)
- C. 车的颜色可以反映车主的性格 (Màu sắc xe hơi có thể phản ánh, phản chiếu tính cách, tính tình chủ xe, người sở hữu xe)
- D. 浅色汽车比深色汽车更受欢迎 (Nông, cạn màu sắc, sắc thái xe ô tô, xe hơi so với sâu, sâu sắc màu sắc, sắc thái xe ô tô, xe hơi hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (车的颜色可以反映车主的性格 — Màu sắc xe hơi có thể phản ánh, phản chiếu tính cách, tính tình chủ xe, người sở hữu xe) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVăn học kem tươi (ice cream) chỉ những tác phẩm văn học được bao gói tinh mỹ giống như kem tươi, tông màu rực rỡ, rất được thanh thiếu niên yêu thích, đặc điểm lớn nhất của loại tác phẩm này là nhẹ nhàng, hoạt bát, hài hước, phù hợp với khẩu vị của thanh thiếu niên. Câu chuyện luôn đơn giản và ấm áp, ngôn ngữ luôn hoạt bát và dí dỏm, nữ chính luôn xinh đẹp và thông minh, nam chính luôn đẹp trai và thâm tình, đáp ứng nhu cầu giải trí của đông đảo độc giả thanh thiếu niên. ★ Câu hỏi 70: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 冰激凌文学是指像冰激凌一样包装精美、色调灿烂、很受青少年喜爱的文学作品,这类作品的最大特点是轻松、活泼、幽默,适合青少年的口味。故事总是简单而温暖,语言总是活泼而俏皮,女主角总是美丽而聪明,男主角总是帅气而深情,满足了广大青少年读者的娱乐需求。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Văn học kem tươi (ice cream) chỉ những tác phẩm văn học được bao gói tinh mỹ giống như kem tươi, tông màu rực rỡ, rất được thanh thiếu niên yêu thích, đặc điểm lớn nhất của loại tác phẩm này là nhẹ nhàng, hoạt bát, hài hước, phù hợp với khẩu vị của thanh thiếu niên. Câu chuyện luôn đơn giản và ấm áp, ngôn ngữ luôn hoạt bát và dí dỏm, nữ chính luôn xinh đẹp và thông minh, nam chính luôn đẹp trai và thâm tình, đáp ứng nhu cầu giải trí của đông đảo độc giả thanh thiếu niên. ★ Câu hỏi 70: Xin hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冰激凌文学很阳光 (Băng, nước đá văn học rất ánh nắng, ánh mặt trời)
- B. 冰激凌文学已经过时了 (Băng, nước đá văn học đã lỗi thời, quá hạn rồi)
- C. 悲剧给人的印象很深刻 (Bi kịch, thảm kịch cho ấn tượng người rất sâu sắc, sâu đậm)
- D. 许多冰激凌文学作品被拍成了电视剧 (Nhiều, rất nhiều băng, nước đá văn học tác phẩm (nghệ thuật, văn học bị chụp (ảnh), quay (phim) thành, hoàn thành rồi phim truyền hình, phim bộ nhiều tập)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (冰激凌文学很阳光 — Băng, nước đá văn học rất ánh nắng, ánh mặt trời) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đều hiểu rõ: Những món đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt hơn những món đồ rẻ tiền. Thế nhưng, ở tận sâu thẳm trong nội tâm, giá cả lại chi phối cảm nhận của chúng ta. Các nhà nghiên cứu của một trường đại học đã mời 20 tình nguyện viên nếm thử 5 loại rượu vang, đồng thời đưa ra đánh giá về 5 loại rượu vang này. 5 loại rượu vang này lần lượt được dán nhãn giá 50 tệ, 120 tệ, 300 tệ, 500 tệ và 800 tệ. Đương nhiên, những tình nguyện viên này không phải là chuyên gia nếm rượu. Sau một vòng nếm thử, họ cho rằng những loại rượu vang có giá đắt hơn thì mùi vị ngon hơn. Trên thực tế, loại rượu vang trị giá 800 tệ một chai đã xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 800 tệ, một lần là 120 tệ. Chai có giá thực là 500 tệ cũng xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 500 tệ, một lần là 50 tệ. Tuy nhiên, những người nếm thử không hề hay biết, họ chỉ thích chai có giá niêm yết cao hơn, điều này không hề đơn giản kiểu làm bộ làm tịch, giả vờ sành sỏi. Quét điện tử não của đối tượng thử nghiệm cho thấy, loại rượu có giá đắt hơn đã khiến một khu vực cụ thể của não bộ sản sinh ra tín hiệu hoạt động mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, khi người uống rượu nhận thức được bản thân đang uống loại rượu giá rẻ, ghi chép cho thấy, lúc này vỏ đại não chỉ phản xạ lại rất ít cảm giác vui vẻ. ★ Câu hỏi 71: Về những tình nguyện viên đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们都明白:价格贵的东西并不一定比便宜的东西质量更好。但是,在内心 深处,价格却影响着我们的感觉。 一所大学的研究人员,请了20个志愿者去品尝5种葡萄酒, 并对这5种葡萄酒做出评价。这5种葡萄酒分别被贴上了50元、 120元、300元、500元和800元的标签。当然,这些志愿者不是 品酒专家。在经过一轮品尝之后,他们认为那些价格更高的葡萄 酒味道更好。 实际上,价值800元一瓶的葡萄酒出现了两次。一次标的价 格为800元,一次为120元。真实价格为500元的那瓶也出现了 两次。一次标的价格是500元,一次为50元。然而,品尝者是不知道的,他们 就是更喜欢标价更高的那一瓶,这并不是装腔作势、假装内行那么简单。对受试 者大脑的电子扫描显示,价格更高的酒使大脑的一个特定区域产生了更为活跃的 信号。但是,当饮酒者意识到自已喝的是价格低廉的酒时,记录显示,此刻大脑 皮层只反射了很少的快乐感。 关于那些志愿者,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đều hiểu rõ: Những món đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt hơn những món đồ rẻ tiền. Thế nhưng, ở tận sâu thẳm trong nội tâm, giá cả lại chi phối cảm nhận của chúng ta. Các nhà nghiên cứu của một trường đại học đã mời 20 tình nguyện viên nếm thử 5 loại rượu vang, đồng thời đưa ra đánh giá về 5 loại rượu vang này. 5 loại rượu vang này lần lượt được dán nhãn giá 50 tệ, 120 tệ, 300 tệ, 500 tệ và 800 tệ. Đương nhiên, những tình nguyện viên này không phải là chuyên gia nếm rượu. Sau một vòng nếm thử, họ cho rằng những loại rượu vang có giá đắt hơn thì mùi vị ngon hơn. Trên thực tế, loại rượu vang trị giá 800 tệ một chai đã xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 800 tệ, một lần là 120 tệ. Chai có giá thực là 500 tệ cũng xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 500 tệ, một lần là 50 tệ. Tuy nhiên, những người nếm thử không hề hay biết, họ chỉ thích chai có giá niêm yết cao hơn, điều này không hề đơn giản kiểu làm bộ làm tịch, giả vờ sành sỏi. Quét điện tử não của đối tượng thử nghiệm cho thấy, loại rượu có giá đắt hơn đã khiến một khu vực cụ thể của não bộ sản sinh ra tín hiệu hoạt động mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, khi người uống rượu nhận thức được bản thân đang uống loại rượu giá rẻ, ghi chép cho thấy, lúc này vỏ đại não chỉ phản xạ lại rất ít cảm giác vui vẻ. ★ Câu hỏi 71: Về những tình nguyện viên đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酒量都很好 (Rượu, đồ uống có cồn số lượng, chất lượng đều rất tốt, rất hay)
- B. 被分成了5个小组 (Bị chia thành, phân chia làm rồi cái, con tổ, nhóm làm việc)
- C. 每人只能尝一种酒 (Mỗi người chỉ có thể, chỉ đành nếm thử một loại, kiểu rượu, đồ uống có cồn)
- D. 价格对他们影响很大 (Giá cả, mức giá đối với họ, bọn họ ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (价格对他们影响很大 — Giá cả, mức giá đối với họ, bọn họ ảnh hưởng, tác động rất to, lớn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đều hiểu rõ: Những món đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt hơn những món đồ rẻ tiền. Thế nhưng, ở tận sâu thẳm trong nội tâm, giá cả lại chi phối cảm nhận của chúng ta. Các nhà nghiên cứu của một trường đại học đã mời 20 tình nguyện viên nếm thử 5 loại rượu vang, đồng thời đưa ra đánh giá về 5 loại rượu vang này. 5 loại rượu vang này lần lượt được dán nhãn giá 50 tệ, 120 tệ, 300 tệ, 500 tệ và 800 tệ. Đương nhiên, những tình nguyện viên này không phải là chuyên gia nếm rượu. Sau một vòng nếm thử, họ cho rằng những loại rượu vang có giá đắt hơn thì mùi vị ngon hơn. Trên thực tế, loại rượu vang trị giá 800 tệ một chai đã xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 800 tệ, một lần là 120 tệ. Chai có giá thực là 500 tệ cũng xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 500 tệ, một lần là 50 tệ. Tuy nhiên, những người nếm thử không hề hay biết, họ chỉ thích chai có giá niêm yết cao hơn, điều này không hề đơn giản kiểu làm bộ làm tịch, giả vờ sành sỏi. Quét điện tử não của đối tượng thử nghiệm cho thấy, loại rượu có giá đắt hơn đã khiến một khu vực cụ thể của não bộ sản sinh ra tín hiệu hoạt động mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, khi người uống rượu nhận thức được bản thân đang uống loại rượu giá rẻ, ghi chép cho thấy, lúc này vỏ đại não chỉ phản xạ lại rất ít cảm giác vui vẻ. ★ Câu hỏi 72: Kết quả nghiên cứu cho thấy:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们都明白:价格贵的东西并不一定比便宜的东西质量更好。但是,在内心 深处,价格却影响着我们的感觉。 一所大学的研究人员,请了20个志愿者去品尝5种葡萄酒, 并对这5种葡萄酒做出评价。这5种葡萄酒分别被贴上了50元、 120元、300元、500元和800元的标签。当然,这些志愿者不是 品酒专家。在经过一轮品尝之后,他们认为那些价格更高的葡萄 酒味道更好。 实际上,价值800元一瓶的葡萄酒出现了两次。一次标的价 格为800元,一次为120元。真实价格为500元的那瓶也出现了 两次。一次标的价格是500元,一次为50元。然而,品尝者是不知道的,他们 就是更喜欢标价更高的那一瓶,这并不是装腔作势、假装内行那么简单。对受试 者大脑的电子扫描显示,价格更高的酒使大脑的一个特定区域产生了更为活跃的 信号。但是,当饮酒者意识到自已喝的是价格低廉的酒时,记录显示,此刻大脑 皮层只反射了很少的快乐感。 研究结果表明:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đều hiểu rõ: Những món đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt hơn những món đồ rẻ tiền. Thế nhưng, ở tận sâu thẳm trong nội tâm, giá cả lại chi phối cảm nhận của chúng ta. Các nhà nghiên cứu của một trường đại học đã mời 20 tình nguyện viên nếm thử 5 loại rượu vang, đồng thời đưa ra đánh giá về 5 loại rượu vang này. 5 loại rượu vang này lần lượt được dán nhãn giá 50 tệ, 120 tệ, 300 tệ, 500 tệ và 800 tệ. Đương nhiên, những tình nguyện viên này không phải là chuyên gia nếm rượu. Sau một vòng nếm thử, họ cho rằng những loại rượu vang có giá đắt hơn thì mùi vị ngon hơn. Trên thực tế, loại rượu vang trị giá 800 tệ một chai đã xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 800 tệ, một lần là 120 tệ. Chai có giá thực là 500 tệ cũng xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 500 tệ, một lần là 50 tệ. Tuy nhiên, những người nếm thử không hề hay biết, họ chỉ thích chai có giá niêm yết cao hơn, điều này không hề đơn giản kiểu làm bộ làm tịch, giả vờ sành sỏi. Quét điện tử não của đối tượng thử nghiệm cho thấy, loại rượu có giá đắt hơn đã khiến một khu vực cụ thể của não bộ sản sinh ra tín hiệu hoạt động mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, khi người uống rượu nhận thức được bản thân đang uống loại rượu giá rẻ, ghi chép cho thấy, lúc này vỏ đại não chỉ phản xạ lại rất ít cảm giác vui vẻ. ★ Câu hỏi 72: Kết quả nghiên cứu cho thấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 价格高的商品质量更好 (Giá cả, mức giá hàng hóa, thương phẩm cao chất lượng, khối lượng (vật lý) hơn tốt, đẹp)
- B. 人们更喜欢价格高的酒 (Mọi người, con người trong xã hội hơn thích giá cả, mức giá rượu, đồ uống có cồn cao)
- C. 有些志愿者缺少合作精神 (Có một số, một vài tình nguyện viên thiếu thốn, thiếu hụt hợp tác, phối hợp tinh thần, nghị lực)
- D. 适量饮用葡萄酒有助健康 (Số lượng, chất lượng sử dụng rượu vang, rượu nho có khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (人们更喜欢价格高的酒 — Mọi người, con người trong xã hội hơn thích giá cả, mức giá rượu, đồ uống có cồn cao). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đều hiểu rõ: Những món đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt hơn những món đồ rẻ tiền. Thế nhưng, ở tận sâu thẳm trong nội tâm, giá cả lại chi phối cảm nhận của chúng ta. Các nhà nghiên cứu của một trường đại học đã mời 20 tình nguyện viên nếm thử 5 loại rượu vang, đồng thời đưa ra đánh giá về 5 loại rượu vang này. 5 loại rượu vang này lần lượt được dán nhãn giá 50 tệ, 120 tệ, 300 tệ, 500 tệ và 800 tệ. Đương nhiên, những tình nguyện viên này không phải là chuyên gia nếm rượu. Sau một vòng nếm thử, họ cho rằng những loại rượu vang có giá đắt hơn thì mùi vị ngon hơn. Trên thực tế, loại rượu vang trị giá 800 tệ một chai đã xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 800 tệ, một lần là 120 tệ. Chai có giá thực là 500 tệ cũng xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 500 tệ, một lần là 50 tệ. Tuy nhiên, những người nếm thử không hề hay biết, họ chỉ thích chai có giá niêm yết cao hơn, điều này không hề đơn giản kiểu làm bộ làm tịch, giả vờ sành sỏi. Quét điện tử não của đối tượng thử nghiệm cho thấy, loại rượu có giá đắt hơn đã khiến một khu vực cụ thể của não bộ sản sinh ra tín hiệu hoạt động mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, khi người uống rượu nhận thức được bản thân đang uống loại rượu giá rẻ, ghi chép cho thấy, lúc này vỏ đại não chỉ phản xạ lại rất ít cảm giác vui vẻ. ★ Câu hỏi 73: Về 5 chai rượu vang này, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们都明白:价格贵的东西并不一定比便宜的东西质量更好。但是,在内心 深处,价格却影响着我们的感觉。 一所大学的研究人员,请了20个志愿者去品尝5种葡萄酒, 并对这5种葡萄酒做出评价。这5种葡萄酒分别被贴上了50元、 120元、300元、500元和800元的标签。当然,这些志愿者不是 品酒专家。在经过一轮品尝之后,他们认为那些价格更高的葡萄 酒味道更好。 实际上,价值800元一瓶的葡萄酒出现了两次。一次标的价 格为800元,一次为120元。真实价格为500元的那瓶也出现了 两次。一次标的价格是500元,一次为50元。然而,品尝者是不知道的,他们 就是更喜欢标价更高的那一瓶,这并不是装腔作势、假装内行那么简单。对受试 者大脑的电子扫描显示,价格更高的酒使大脑的一个特定区域产生了更为活跃的 信号。但是,当饮酒者意识到自已喝的是价格低廉的酒时,记录显示,此刻大脑 皮层只反射了很少的快乐感。 关于这5瓶葡萄酒,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đều hiểu rõ: Những món đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt hơn những món đồ rẻ tiền. Thế nhưng, ở tận sâu thẳm trong nội tâm, giá cả lại chi phối cảm nhận của chúng ta. Các nhà nghiên cứu của một trường đại học đã mời 20 tình nguyện viên nếm thử 5 loại rượu vang, đồng thời đưa ra đánh giá về 5 loại rượu vang này. 5 loại rượu vang này lần lượt được dán nhãn giá 50 tệ, 120 tệ, 300 tệ, 500 tệ và 800 tệ. Đương nhiên, những tình nguyện viên này không phải là chuyên gia nếm rượu. Sau một vòng nếm thử, họ cho rằng những loại rượu vang có giá đắt hơn thì mùi vị ngon hơn. Trên thực tế, loại rượu vang trị giá 800 tệ một chai đã xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 800 tệ, một lần là 120 tệ. Chai có giá thực là 500 tệ cũng xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 500 tệ, một lần là 50 tệ. Tuy nhiên, những người nếm thử không hề hay biết, họ chỉ thích chai có giá niêm yết cao hơn, điều này không hề đơn giản kiểu làm bộ làm tịch, giả vờ sành sỏi. Quét điện tử não của đối tượng thử nghiệm cho thấy, loại rượu có giá đắt hơn đã khiến một khu vực cụ thể của não bộ sản sinh ra tín hiệu hoạt động mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, khi người uống rượu nhận thức được bản thân đang uống loại rượu giá rẻ, ghi chép cho thấy, lúc này vỏ đại não chỉ phản xạ lại rất ít cảm giác vui vẻ. ★ Câu hỏi 73: Về 5 chai rượu vang này, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 标的价格都不一样 (Giá cả, mức giá tiêu chuẩn, cột mốc đều không giống nhau, như nhau)
- B. 价格高的酒剩下很多 (Giá cả, mức giá rượu, đồ uống có cồn cao còn lại, thừa lại rất nhiều)
- C. 价值300元的酒出现了两次 (Giá trị rượu, đồ uống có cồn đồng (đơn vị tiền tệ) xuất hiện, hiện ra rồi hai (dùng trước lượng từ) lần)
- D. 便宜的酒能给人们带来更多快乐 (Rượu, đồ uống có cồn giá rẻ có thể cho mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích hơn nhiều vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (标的价格都不一样 — Giá cả, mức giá tiêu chuẩn, cột mốc đều không giống nhau, như nhau). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đều hiểu rõ: Những món đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt hơn những món đồ rẻ tiền. Thế nhưng, ở tận sâu thẳm trong nội tâm, giá cả lại chi phối cảm nhận của chúng ta. Các nhà nghiên cứu của một trường đại học đã mời 20 tình nguyện viên nếm thử 5 loại rượu vang, đồng thời đưa ra đánh giá về 5 loại rượu vang này. 5 loại rượu vang này lần lượt được dán nhãn giá 50 tệ, 120 tệ, 300 tệ, 500 tệ và 800 tệ. Đương nhiên, những tình nguyện viên này không phải là chuyên gia nếm rượu. Sau một vòng nếm thử, họ cho rằng những loại rượu vang có giá đắt hơn thì mùi vị ngon hơn. Trên thực tế, loại rượu vang trị giá 800 tệ một chai đã xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 800 tệ, một lần là 120 tệ. Chai có giá thực là 500 tệ cũng xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 500 tệ, một lần là 50 tệ. Tuy nhiên, những người nếm thử không hề hay biết, họ chỉ thích chai có giá niêm yết cao hơn, điều này không hề đơn giản kiểu làm bộ làm tịch, giả vờ sành sỏi. Quét điện tử não của đối tượng thử nghiệm cho thấy, loại rượu có giá đắt hơn đã khiến một khu vực cụ thể của não bộ sản sinh ra tín hiệu hoạt động mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, khi người uống rượu nhận thức được bản thân đang uống loại rượu giá rẻ, ghi chép cho thấy, lúc này vỏ đại não chỉ phản xạ lại rất ít cảm giác vui vẻ. ★ Câu hỏi 74: Tiêu đề thích hợp nhất làm tiêu đề cho bài viết trên là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们都明白:价格贵的东西并不一定比便宜的东西质量更好。但是,在内心 深处,价格却影响着我们的感觉。 一所大学的研究人员,请了20个志愿者去品尝5种葡萄酒, 并对这5种葡萄酒做出评价。这5种葡萄酒分别被贴上了50元、 120元、300元、500元和800元的标签。当然,这些志愿者不是 品酒专家。在经过一轮品尝之后,他们认为那些价格更高的葡萄 酒味道更好。 实际上,价值800元一瓶的葡萄酒出现了两次。一次标的价 格为800元,一次为120元。真实价格为500元的那瓶也出现了 两次。一次标的价格是500元,一次为50元。然而,品尝者是不知道的,他们 就是更喜欢标价更高的那一瓶,这并不是装腔作势、假装内行那么简单。对受试 者大脑的电子扫描显示,价格更高的酒使大脑的一个特定区域产生了更为活跃的 信号。但是,当饮酒者意识到自已喝的是价格低廉的酒时,记录显示,此刻大脑 皮层只反射了很少的快乐感。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đều hiểu rõ: Những món đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt hơn những món đồ rẻ tiền. Thế nhưng, ở tận sâu thẳm trong nội tâm, giá cả lại chi phối cảm nhận của chúng ta. Các nhà nghiên cứu của một trường đại học đã mời 20 tình nguyện viên nếm thử 5 loại rượu vang, đồng thời đưa ra đánh giá về 5 loại rượu vang này. 5 loại rượu vang này lần lượt được dán nhãn giá 50 tệ, 120 tệ, 300 tệ, 500 tệ và 800 tệ. Đương nhiên, những tình nguyện viên này không phải là chuyên gia nếm rượu. Sau một vòng nếm thử, họ cho rằng những loại rượu vang có giá đắt hơn thì mùi vị ngon hơn. Trên thực tế, loại rượu vang trị giá 800 tệ một chai đã xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 800 tệ, một lần là 120 tệ. Chai có giá thực là 500 tệ cũng xuất hiện hai lần. Một lần dán giá 500 tệ, một lần là 50 tệ. Tuy nhiên, những người nếm thử không hề hay biết, họ chỉ thích chai có giá niêm yết cao hơn, điều này không hề đơn giản kiểu làm bộ làm tịch, giả vờ sành sỏi. Quét điện tử não của đối tượng thử nghiệm cho thấy, loại rượu có giá đắt hơn đã khiến một khu vực cụ thể của não bộ sản sinh ra tín hiệu hoạt động mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, khi người uống rượu nhận thức được bản thân đang uống loại rượu giá rẻ, ghi chép cho thấy, lúc này vỏ đại não chỉ phản xạ lại rất ít cảm giác vui vẻ. ★ Câu hỏi 74: Tiêu đề thích hợp nhất làm tiêu đề cho bài viết trên là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 葡萄酒的成分 (thành phần, yếu tố cấu thành rượu vang, rượu nho)
- B. 快乐不需要理由 (Vui vẻ, hạnh phúc không cần, đòi hỏi lý do, căn cứ)
- C. 你的感觉可靠吗 (Cảm giác, cảm thấy của bạn đáng tin cậy, an toàn không (thắc mắc, hỏi))
- D. 人们为什么要说假话 (Mọi người, con người trong xã hội tại sao, vì sao cần nói, phát biểu giả, không thật lời nói, câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (你的感觉可靠吗 — Cảm giác, cảm thấy của bạn đáng tin cậy, an toàn không (thắc mắc, hỏi)). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội bắt kịp một buổi hẹn. Từ văn phòng đi bộ đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có một chiếc xe taxi nào đỗ trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục chờ tiếp, bởi vì đã chờ lâu như vậy rồi, bạn ôm lòng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ đến. Thế nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút đến ga tàu điện ngầm. Tình huống như thế này, ước chừng đại đa số mọi người đều đã từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn nữa. Điều này thật giống làm sao với sự "bị kẹt hàng / mắc cạn" trong đầu tư: đã bị thua lỗ, nhưng lại không bán đi sớm, kết quả là lỗ càng thêm nặng. Rất nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, trên thực tế, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sinh mệnh của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách chịu thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền rất nhiều. Cho dù bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi khi đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất. ★ Câu hỏi 75: 15 phút sau taxi vẫn chưa đến, rất nhiều người sẽ:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行15分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 15分钟后出租车还没来,很多人会:
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội bắt kịp một buổi hẹn. Từ văn phòng đi bộ đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có một chiếc xe taxi nào đỗ trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục chờ tiếp, bởi vì đã chờ lâu như vậy rồi, bạn ôm lòng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ đến. Thế nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút đến ga tàu điện ngầm. Tình huống như thế này, ước chừng đại đa số mọi người đều đã từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn nữa. Điều này thật giống làm sao với sự "bị kẹt hàng / mắc cạn" trong đầu tư: đã bị thua lỗ, nhưng lại không bán đi sớm, kết quả là lỗ càng thêm nặng. Rất nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, trên thực tế, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sinh mệnh của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách chịu thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền rất nhiều. Cho dù bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi khi đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất. ★ Câu hỏi 75: 15 phút sau taxi vẫn chưa đến, rất nhiều người sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换坐地铁 (Đổi, thay đổi ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- B. 取消约会 (hủy bỏ, bãi bỏ hẹn hò, cuộc hẹn)
- C. 选择步行 (đi bộ, bách bộ đi chân lựa chọn, chọn lựa)
- D. 继续等出租车 (Tiếp tục, duy trì chờ đợi xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (继续等出租车 — Tiếp tục, duy trì chờ đợi xe taxi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội bắt kịp một buổi hẹn. Từ văn phòng đi bộ đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có một chiếc xe taxi nào đỗ trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục chờ tiếp, bởi vì đã chờ lâu như vậy rồi, bạn ôm lòng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ đến. Thế nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút đến ga tàu điện ngầm. Tình huống như thế này, ước chừng đại đa số mọi người đều đã từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn nữa. Điều này thật giống làm sao với sự "bị kẹt hàng / mắc cạn" trong đầu tư: đã bị thua lỗ, nhưng lại không bán đi sớm, kết quả là lỗ càng thêm nặng. Rất nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, trên thực tế, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sinh mệnh của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách chịu thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền rất nhiều. Cho dù bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi khi đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất. ★ Câu hỏi 76: Ý nghĩa của từ "" (ôm lòng may rủi) trong đoạn 2 rất có thể là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行15分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 第2段中“心存侥幸”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội bắt kịp một buổi hẹn. Từ văn phòng đi bộ đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có một chiếc xe taxi nào đỗ trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục chờ tiếp, bởi vì đã chờ lâu như vậy rồi, bạn ôm lòng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ đến. Thế nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút đến ga tàu điện ngầm. Tình huống như thế này, ước chừng đại đa số mọi người đều đã từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn nữa. Điều này thật giống làm sao với sự "bị kẹt hàng / mắc cạn" trong đầu tư: đã bị thua lỗ, nhưng lại không bán đi sớm, kết quả là lỗ càng thêm nặng. Rất nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, trên thực tế, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sinh mệnh của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách chịu thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền rất nhiều. Cho dù bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi khi đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất. ★ Câu hỏi 76: Ý nghĩa của từ "" (ôm lòng may rủi) trong đoạn 2 rất có thể là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失去耐心 (mất đi, đánh mất kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 觉得很生气 (Cảm thấy rất tức giận, giận dữ)
- C. 感到十分后悔 (Cảm thấy, nhận thấy vô cùng, rất hối hận, hối tiếc)
- D. 仍然抱有幻想 (Vẫn, vẫn cứ ôm, bế có ảo tưởng, mộng tưởng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (仍然抱有幻想 — Vẫn, vẫn cứ ôm, bế có ảo tưởng, mộng tưởng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội bắt kịp một buổi hẹn. Từ văn phòng đi bộ đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có một chiếc xe taxi nào đỗ trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục chờ tiếp, bởi vì đã chờ lâu như vậy rồi, bạn ôm lòng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ đến. Thế nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút đến ga tàu điện ngầm. Tình huống như thế này, ước chừng đại đa số mọi người đều đã từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn nữa. Điều này thật giống làm sao với sự "bị kẹt hàng / mắc cạn" trong đầu tư: đã bị thua lỗ, nhưng lại không bán đi sớm, kết quả là lỗ càng thêm nặng. Rất nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, trên thực tế, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sinh mệnh của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách chịu thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền rất nhiều. Cho dù bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi khi đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất. ★ Câu hỏi 77: Mục đích của việc ấn định "đường cắt lỗ" là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行15分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 定“止损线”的目的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội bắt kịp một buổi hẹn. Từ văn phòng đi bộ đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có một chiếc xe taxi nào đỗ trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục chờ tiếp, bởi vì đã chờ lâu như vậy rồi, bạn ôm lòng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ đến. Thế nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút đến ga tàu điện ngầm. Tình huống như thế này, ước chừng đại đa số mọi người đều đã từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn nữa. Điều này thật giống làm sao với sự "bị kẹt hàng / mắc cạn" trong đầu tư: đã bị thua lỗ, nhưng lại không bán đi sớm, kết quả là lỗ càng thêm nặng. Rất nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, trên thực tế, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sinh mệnh của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách chịu thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền rất nhiều. Cho dù bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi khi đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất. ★ Câu hỏi 77: Mục đích của việc ấn định "đường cắt lỗ" là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资更多领域 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư hơn nhiều lĩnh vực, phạm vi)
- B. 保证只赚不赔 (Bảo đảm, cam kết con, chiếc — lượng từ (zhī) kiếm (tiền), sinh lời không bồi thường, đền bù)
- C. 尽量减少损失 (Hết sức, cố gắng tối đa giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại)
- D. 吸引更多资金 (Thu hút, lôi cuốn hơn nhiều nguồn vốn, tiền vốn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (尽量减少损失 — Hết sức, cố gắng tối đa giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội bắt kịp một buổi hẹn. Từ văn phòng đi bộ đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có một chiếc xe taxi nào đỗ trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục chờ tiếp, bởi vì đã chờ lâu như vậy rồi, bạn ôm lòng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ đến. Thế nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút đến ga tàu điện ngầm. Tình huống như thế này, ước chừng đại đa số mọi người đều đã từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn nữa. Điều này thật giống làm sao với sự "bị kẹt hàng / mắc cạn" trong đầu tư: đã bị thua lỗ, nhưng lại không bán đi sớm, kết quả là lỗ càng thêm nặng. Rất nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, trên thực tế, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sinh mệnh của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách chịu thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền rất nhiều. Cho dù bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi khi đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất. ★ Câu hỏi 78: Bài viết trên chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。从办公室走到地铁站需要15 分钟,于是你决定打车。 10分钟过去了,没有一辆出租车停在你的面前,你决定继 续等待。15分钟后,你开始烦躁不安。但通常你还会继续等下 去,因为已经等了这么久,你心存侥幸:或许再多等一分钟, 车子就会来。可直到半个小时后,你仍然站在马路上等待,你 感到万分后悔一一早知道这样,就该选择步行15分钟去地铁 站。 这样的情况,估计大多数人都经历过。无法放弃已经付出 的时间,结果投入了更多的时间。这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损 了,却没有及早卖出,结果赔了更多。 很多投资者在进行某项投资时,最先想到的往往是能赚多少,而不是会亏多 少。殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能 就是你的生命线。 我们必须要先学会如何输钱,这比学会如何赢钱更为重要。即使你只搞对一 半,你也是赢家,关键在于每次搞错的时候,要将损失减到最少。 上文主要想告诉我们什么道理?
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tan làm chính là giờ cao điểm lưu lượng xe cộ, bạn đang vội bắt kịp một buổi hẹn. Từ văn phòng đi bộ đến ga tàu điện ngầm mất 15 phút, thế nên bạn quyết định gọi taxi. 10 phút trôi qua, không có một chiếc xe taxi nào đỗ trước mặt bạn, bạn quyết định tiếp tục chờ đợi. 15 phút sau, bạn bắt đầu nôn nóng đứng ngồi không yên. Nhưng thông thường bạn vẫn sẽ tiếp tục chờ tiếp, bởi vì đã chờ lâu như vậy rồi, bạn ôm lòng may rủi: có lẽ đợi thêm một phút nữa, xe sẽ đến. Thế nhưng cho đến nửa tiếng sau, bạn vẫn đứng chờ trên đường lớn, bạn cảm thấy vô cùng hối hận — sớm biết thế này, đã nên chọn đi bộ 15 phút đến ga tàu điện ngầm. Tình huống như thế này, ước chừng đại đa số mọi người đều đã từng trải qua. Không thể từ bỏ thời gian đã bỏ ra, kết quả là đầu tư thêm nhiều thời gian hơn nữa. Điều này thật giống làm sao với sự "bị kẹt hàng / mắc cạn" trong đầu tư: đã bị thua lỗ, nhưng lại không bán đi sớm, kết quả là lỗ càng thêm nặng. Rất nhiều nhà đầu tư khi tiến hành một khoản đầu tư nào đó, điều nghĩ đến đầu tiên thường là có thể kiếm được bao nhiêu, chứ không phải là sẽ lỗ bao nhiêu. Nào ngờ, trên thực tế, bắt buộc phải định trước một "đường cắt lỗ" cho mỗi một thương vụ mua bán, "đường cắt lỗ" có lẽ chính là đường sinh mệnh của bạn. Chúng ta bắt buộc phải học cách chịu thua tiền trước, việc này quan trọng hơn việc học cách kiếm tiền rất nhiều. Cho dù bạn chỉ đoán đúng một nửa, bạn cũng là người thắng cuộc, mấu chốt nằm ở chỗ mỗi khi đoán sai, phải giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất. ★ Câu hỏi 78: Bài viết trên chủ yếu muốn nói với chúng ta đạo lý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资需要保证时间 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư cần, đòi hỏi bảo đảm, cam kết thời gian)
- B. 输赢并不是最重要的 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi và, đồng thời không là, phải nhất quan trọng)
- C. 不要轻易改变自己已的决定 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân quyết định đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- D. 减少损失比赚更多钱还重要 (Giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại so với kiếm (tiền), sinh lời hơn nhiều tiền vẫn quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (减少损失比赚更多钱还重要 — Giảm bớt, cắt giảm tổn thất, thiệt hại so với kiếm (tiền), sinh lời hơn nhiều tiền vẫn quan trọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cậu bé hỏi bà: "Bà đang viết gì thế?" Bà dừng cây bút trong tay lại, nói với cháu trai rằng: "Bà đang viết chuyện của cháu. Cháu có thấy cây bút chì trong tay bà không? Bà hy vọng sau khi cháu lớn lên, cũng có thể giống như cây bút chì này." Lời nói của bà đã khơi dậy sự tò mò của cậu bé: "Nó cũng giống hệt như những cây bút chì mà cháu từng thấy thôi mà." "Con à, cây bút chì này có 5 đặc tính. Nếu như con cũng có thể sở hữu 5 đặc tính này, vậy con sẽ trở thành một người rất tài giỏi." Bà nói. "Đặc tính thứ nhất của bút chì là, cho dù con có thể làm rất nhiều việc lớn, nhưng con nghìn vạn lần không được quên, đó là bởi vì vẫn luôn có một bàn tay đang dìu dắt con. "Đặc tính thứ hai của bút chì là, đôi khi chúng ta buộc phải dừng lại, dùng dao gọt bút chì để gọt nó một chút. Việc này mặc dù sẽ khiến bút chì trải qua đau đớn, nhưng sau khi gọt xong, nó sẽ trở nên nhọn sắc bén hơn. Thế nên, con à, con cũng bắt buộc phải học cách chịu đựng đau đớn và bi thương, bởi vì chúng có thể khiến con trở thành một con người xuất sắc hơn. "Đặc tính thứ ba của bút chì là, nó cho phép chúng ta sử dụng cục tẩy để xóa đi lỗi lầm. Điều này có nghĩa là, sửa chữa một số việc sai trái mà chúng ta từng làm không phải là chuyện xấu, nó có thể giúp chúng ta bước lên con đường chính xác. "Đặc tính thứ tư của bút chì là, thứ thực sự hữu dụng không phải là thân bút đẹp đẽ, mà là lõi chì ở bên trong, thế nên phải coi trọng thế giới nội tâm của con. "Điểm cuối cùng, dù thế nào đi nữa, nó luôn sẽ để lại dấu ấn của chính mình. Trên chặng đường đời, bất kỳ việc gì con làm cũng sẽ để lại dấu ấn. Thế nên, sau này bất kể con làm gì, đều phải cân nhắc trước
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个小男孩儿问奶奶:“您在写什么?” 奶奶停下手中的笔,对孙子说:“我在写你的事情。你看到奶奶手中的这支 铅笔了吗?奶奶希望你长大后,也能像这支铅笔一样。” 奶奶的话激起了小男孩儿的好奇心:“它和我见过的 铅笔都一样啊。”“孩子,这支铅笔有5个特性。如果你 也能具备这5个特性,那你将成为一个很了不起的人。” 奶奶说。 “铅笔的第一个特性是,尽管你能做很多大事,但 你千不能忘记,那是因为一直有一只手在引导着你。 “铅笔的第二个特性是,有时我们不得不停下来,用铅笔刀削一削它。这样 虽然会使铅笔经历痛苦,但是削过之后,它会变得更加尖利。所以,孩子,你也 必须学会忍受痛苦和悲伤,因为它们能使你成为一个更优秀的人。 “铅笔的第三个特性是,它允许我们使用橡皮擦掉错误。这就是说,改正我 们做过的一些错事并不是坏事,它可以帮助我们走上正确的道路。 “铅笔的第四个特性是,真正有用的不是漂亮的笔杆,而是里面的铅芯,所 以要重视你的内心世界。 “最后一点,无论如何,它总是会留下自已的印迹。在人生旅途中,你所做 的任何事情也会留下印迹。所以,今后无论你做什么,都要先考虑清楚后果。” 小男孩儿对什么感兴趣?
• Nghĩa tiếng Việt: Một cậu bé hỏi bà: "Bà đang viết gì thế?" Bà dừng cây bút trong tay lại, nói với cháu trai rằng: "Bà đang viết chuyện của cháu. Cháu có thấy cây bút chì trong tay bà không? Bà hy vọng sau khi cháu lớn lên, cũng có thể giống như cây bút chì này." Lời nói của bà đã khơi dậy sự tò mò của cậu bé: "Nó cũng giống hệt như những cây bút chì mà cháu từng thấy thôi mà." "Con à, cây bút chì này có 5 đặc tính. Nếu như con cũng có thể sở hữu 5 đặc tính này, vậy con sẽ trở thành một người rất tài giỏi." Bà nói. "Đặc tính thứ nhất của bút chì là, cho dù con có thể làm rất nhiều việc lớn, nhưng con nghìn vạn lần không được quên, đó là bởi vì vẫn luôn có một bàn tay đang dìu dắt con. "Đặc tính thứ hai của bút chì là, đôi khi chúng ta buộc phải dừng lại, dùng dao gọt bút chì để gọt nó một chút. Việc này mặc dù sẽ khiến bút chì trải qua đau đớn, nhưng sau khi gọt xong, nó sẽ trở nên nhọn sắc bén hơn. Thế nên, con à, con cũng bắt buộc phải học cách chịu đựng đau đớn và bi thương, bởi vì chúng có thể khiến con trở thành một con người xuất sắc hơn. "Đặc tính thứ ba của bút chì là, nó cho phép chúng ta sử dụng cục tẩy để xóa đi lỗi lầm. Điều này có nghĩa là, sửa chữa một số việc sai trái mà chúng ta từng làm không phải là chuyện xấu, nó có thể giúp chúng ta bước lên con đường chính xác. "Đặc tính thứ tư của bút chì là, thứ thực sự hữu dụng không phải là thân bút đẹp đẽ, mà là lõi chì ở bên trong, thế nên phải coi trọng thế giới nội tâm của con. "Điểm cuối cùng, dù thế nào đi nữa, nó luôn sẽ để lại dấu ấn của chính mình. Trên chặng đường đời, bất kỳ việc gì con làm cũng sẽ để lại dấu ấn. Thế nên, sau này bất kể con làm gì, đều phải cân nhắc trước
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奶奶的话 (lời nói, câu chuyện bà)
- B. 铅笔的颜色 (màu sắc bút chì)
- C. 自己的童年 (tuổi thơ, thời thơ ấu của tự mình, bản thân)
- D. 奶奶写的信 (Bà thư, lá thư viết)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (奶奶的话 — lời nói, câu chuyện bà). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cậu bé hỏi bà: "Bà đang viết gì thế?" Bà dừng cây bút trong tay lại, nói với cháu trai rằng: "Bà đang viết chuyện của cháu. Cháu có thấy cây bút chì trong tay bà không? Bà hy vọng sau khi cháu lớn lên, cũng có thể giống như cây bút chì này." Lời nói của bà đã khơi dậy sự tò mò của cậu bé: "Nó cũng giống hệt như những cây bút chì mà cháu từng thấy thôi mà." "Con à, cây bút chì này có 5 đặc tính. Nếu như con cũng có thể sở hữu 5 đặc tính này, vậy con sẽ trở thành một người rất tài giỏi." Bà nói. "Đặc tính thứ nhất của bút chì là, cho dù con có thể làm rất nhiều việc lớn, nhưng con nghìn vạn lần không được quên, đó là bởi vì vẫn luôn có một bàn tay đang dìu dắt con. "Đặc tính thứ hai của bút chì là, đôi khi chúng ta buộc phải dừng lại, dùng dao gọt bút chì để gọt nó một chút. Việc này mặc dù sẽ khiến bút chì trải qua đau đớn, nhưng sau khi gọt xong, nó sẽ trở nên nhọn sắc bén hơn. Thế nên, con à, con cũng bắt buộc phải học cách chịu đựng đau đớn và bi thương, bởi vì chúng có thể khiến con trở thành một con người xuất sắc hơn. "Đặc tính thứ ba của bút chì là, nó cho phép chúng ta sử dụng cục tẩy để xóa đi lỗi lầm. Điều này có nghĩa là, sửa chữa một số việc sai trái mà chúng ta từng làm không phải là chuyện xấu, nó có thể giúp chúng ta bước lên con đường chính xác. "Đặc tính thứ tư của bút chì là, thứ thực sự hữu dụng không phải là thân bút đẹp đẽ, mà là lõi chì ở bên trong, thế nên phải coi trọng thế giới nội tâm của con. "Điểm cuối cùng, dù thế nào đi nữa, nó luôn sẽ để lại dấu ấn của chính mình. Trên chặng đường đời, bất kỳ việc gì con làm cũng sẽ để lại dấu ấn. Thế nên, sau này bất kể con làm gì, đều phải cân nhắc trước
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个小男孩儿问奶奶:“您在写什么?” 奶奶停下手中的笔,对孙子说:“我在写你的事情。你看到奶奶手中的这支 铅笔了吗?奶奶希望你长大后,也能像这支铅笔一样。” 奶奶的话激起了小男孩儿的好奇心:“它和我见过的 铅笔都一样啊。”“孩子,这支铅笔有5个特性。如果你 也能具备这5个特性,那你将成为一个很了不起的人。” 奶奶说。 “铅笔的第一个特性是,尽管你能做很多大事,但 你千不能忘记,那是因为一直有一只手在引导着你。 “铅笔的第二个特性是,有时我们不得不停下来,用铅笔刀削一削它。这样 虽然会使铅笔经历痛苦,但是削过之后,它会变得更加尖利。所以,孩子,你也 必须学会忍受痛苦和悲伤,因为它们能使你成为一个更优秀的人。 “铅笔的第三个特性是,它允许我们使用橡皮擦掉错误。这就是说,改正我 们做过的一些错事并不是坏事,它可以帮助我们走上正确的道路。 “铅笔的第四个特性是,真正有用的不是漂亮的笔杆,而是里面的铅芯,所 以要重视你的内心世界。 “最后一点,无论如何,它总是会留下自已的印迹。在人生旅途中,你所做 的任何事情也会留下印迹。所以,今后无论你做什么,都要先考虑清楚后果。” 关于铅笔的第二个特性,主要指:
• Nghĩa tiếng Việt: Một cậu bé hỏi bà: "Bà đang viết gì thế?" Bà dừng cây bút trong tay lại, nói với cháu trai rằng: "Bà đang viết chuyện của cháu. Cháu có thấy cây bút chì trong tay bà không? Bà hy vọng sau khi cháu lớn lên, cũng có thể giống như cây bút chì này." Lời nói của bà đã khơi dậy sự tò mò của cậu bé: "Nó cũng giống hệt như những cây bút chì mà cháu từng thấy thôi mà." "Con à, cây bút chì này có 5 đặc tính. Nếu như con cũng có thể sở hữu 5 đặc tính này, vậy con sẽ trở thành một người rất tài giỏi." Bà nói. "Đặc tính thứ nhất của bút chì là, cho dù con có thể làm rất nhiều việc lớn, nhưng con nghìn vạn lần không được quên, đó là bởi vì vẫn luôn có một bàn tay đang dìu dắt con. "Đặc tính thứ hai của bút chì là, đôi khi chúng ta buộc phải dừng lại, dùng dao gọt bút chì để gọt nó một chút. Việc này mặc dù sẽ khiến bút chì trải qua đau đớn, nhưng sau khi gọt xong, nó sẽ trở nên nhọn sắc bén hơn. Thế nên, con à, con cũng bắt buộc phải học cách chịu đựng đau đớn và bi thương, bởi vì chúng có thể khiến con trở thành một con người xuất sắc hơn. "Đặc tính thứ ba của bút chì là, nó cho phép chúng ta sử dụng cục tẩy để xóa đi lỗi lầm. Điều này có nghĩa là, sửa chữa một số việc sai trái mà chúng ta từng làm không phải là chuyện xấu, nó có thể giúp chúng ta bước lên con đường chính xác. "Đặc tính thứ tư của bút chì là, thứ thực sự hữu dụng không phải là thân bút đẹp đẽ, mà là lõi chì ở bên trong, thế nên phải coi trọng thế giới nội tâm của con. "Điểm cuối cùng, dù thế nào đi nữa, nó luôn sẽ để lại dấu ấn của chính mình. Trên chặng đường đời, bất kỳ việc gì con làm cũng sẽ để lại dấu ấn. Thế nên, sau này bất kể con làm gì, đều phải cân nhắc trước
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有付出才会有收获 (Có bỏ ra, dốc sức cống hiến mới, vừa mới biết có thu hoạch, gặt hái)
- B. 过程比结果更重要 (Quá trình, tiến trình so với kết quả hơn quan trọng)
- C. 经历困难有助于成长 (Trải nghiệm, kinh qua khó khăn, gian khổ có ở, tại trưởng thành, lớn lên)
- D. 要学会欣赏路上的风景 (Cần học được, nắm vững thưởng thức, chiêm ngưỡng phong cảnh, cảnh sắc trên đường, đang trên đường đi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (经历困难有助于成长 — Trải nghiệm, kinh qua khó khăn, gian khổ có ở, tại trưởng thành, lớn lên). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cậu bé hỏi bà: "Bà đang viết gì thế?" Bà dừng cây bút trong tay lại, nói với cháu trai rằng: "Bà đang viết chuyện của cháu. Cháu có thấy cây bút chì trong tay bà không? Bà hy vọng sau khi cháu lớn lên, cũng có thể giống như cây bút chì này." Lời nói của bà đã khơi dậy sự tò mò của cậu bé: "Nó cũng giống hệt như những cây bút chì mà cháu từng thấy thôi mà." "Con à, cây bút chì này có 5 đặc tính. Nếu như con cũng có thể sở hữu 5 đặc tính này, vậy con sẽ trở thành một người rất tài giỏi." Bà nói. "Đặc tính thứ nhất của bút chì là, cho dù con có thể làm rất nhiều việc lớn, nhưng con nghìn vạn lần không được quên, đó là bởi vì vẫn luôn có một bàn tay đang dìu dắt con. "Đặc tính thứ hai của bút chì là, đôi khi chúng ta buộc phải dừng lại, dùng dao gọt bút chì để gọt nó một chút. Việc này mặc dù sẽ khiến bút chì trải qua đau đớn, nhưng sau khi gọt xong, nó sẽ trở nên nhọn sắc bén hơn. Thế nên, con à, con cũng bắt buộc phải học cách chịu đựng đau đớn và bi thương, bởi vì chúng có thể khiến con trở thành một con người xuất sắc hơn. "Đặc tính thứ ba của bút chì là, nó cho phép chúng ta sử dụng cục tẩy để xóa đi lỗi lầm. Điều này có nghĩa là, sửa chữa một số việc sai trái mà chúng ta từng làm không phải là chuyện xấu, nó có thể giúp chúng ta bước lên con đường chính xác. "Đặc tính thứ tư của bút chì là, thứ thực sự hữu dụng không phải là thân bút đẹp đẽ, mà là lõi chì ở bên trong, thế nên phải coi trọng thế giới nội tâm của con. "Điểm cuối cùng, dù thế nào đi nữa, nó luôn sẽ để lại dấu ấn của chính mình. Trên chặng đường đời, bất kỳ việc gì con làm cũng sẽ để lại dấu ấn. Thế nên, sau này bất kể con làm gì, đều phải cân nhắc trước
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个小男孩儿问奶奶:“您在写什么?” 奶奶停下手中的笔,对孙子说:“我在写你的事情。你看到奶奶手中的这支 铅笔了吗?奶奶希望你长大后,也能像这支铅笔一样。” 奶奶的话激起了小男孩儿的好奇心:“它和我见过的 铅笔都一样啊。”“孩子,这支铅笔有5个特性。如果你 也能具备这5个特性,那你将成为一个很了不起的人。” 奶奶说。 “铅笔的第一个特性是,尽管你能做很多大事,但 你千不能忘记,那是因为一直有一只手在引导着你。 “铅笔的第二个特性是,有时我们不得不停下来,用铅笔刀削一削它。这样 虽然会使铅笔经历痛苦,但是削过之后,它会变得更加尖利。所以,孩子,你也 必须学会忍受痛苦和悲伤,因为它们能使你成为一个更优秀的人。 “铅笔的第三个特性是,它允许我们使用橡皮擦掉错误。这就是说,改正我 们做过的一些错事并不是坏事,它可以帮助我们走上正确的道路。 “铅笔的第四个特性是,真正有用的不是漂亮的笔杆,而是里面的铅芯,所 以要重视你的内心世界。 “最后一点,无论如何,它总是会留下自已的印迹。在人生旅途中,你所做 的任何事情也会留下印迹。所以,今后无论你做什么,都要先考虑清楚后果。” 文中画线句子的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một cậu bé hỏi bà: "Bà đang viết gì thế?" Bà dừng cây bút trong tay lại, nói với cháu trai rằng: "Bà đang viết chuyện của cháu. Cháu có thấy cây bút chì trong tay bà không? Bà hy vọng sau khi cháu lớn lên, cũng có thể giống như cây bút chì này." Lời nói của bà đã khơi dậy sự tò mò của cậu bé: "Nó cũng giống hệt như những cây bút chì mà cháu từng thấy thôi mà." "Con à, cây bút chì này có 5 đặc tính. Nếu như con cũng có thể sở hữu 5 đặc tính này, vậy con sẽ trở thành một người rất tài giỏi." Bà nói. "Đặc tính thứ nhất của bút chì là, cho dù con có thể làm rất nhiều việc lớn, nhưng con nghìn vạn lần không được quên, đó là bởi vì vẫn luôn có một bàn tay đang dìu dắt con. "Đặc tính thứ hai của bút chì là, đôi khi chúng ta buộc phải dừng lại, dùng dao gọt bút chì để gọt nó một chút. Việc này mặc dù sẽ khiến bút chì trải qua đau đớn, nhưng sau khi gọt xong, nó sẽ trở nên nhọn sắc bén hơn. Thế nên, con à, con cũng bắt buộc phải học cách chịu đựng đau đớn và bi thương, bởi vì chúng có thể khiến con trở thành một con người xuất sắc hơn. "Đặc tính thứ ba của bút chì là, nó cho phép chúng ta sử dụng cục tẩy để xóa đi lỗi lầm. Điều này có nghĩa là, sửa chữa một số việc sai trái mà chúng ta từng làm không phải là chuyện xấu, nó có thể giúp chúng ta bước lên con đường chính xác. "Đặc tính thứ tư của bút chì là, thứ thực sự hữu dụng không phải là thân bút đẹp đẽ, mà là lõi chì ở bên trong, thế nên phải coi trọng thế giới nội tâm của con. "Điểm cuối cùng, dù thế nào đi nữa, nó luôn sẽ để lại dấu ấn của chính mình. Trên chặng đường đời, bất kỳ việc gì con làm cũng sẽ để lại dấu ấn. Thế nên, sau này bất kể con làm gì, đều phải cân nhắc trước
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 犯了错就要改正 (Phạm phải, mắc phải rồi sai, nhầm sắp, sắp sửa sửa chữa, đính chính)
- B. 人不能生活在回忆中 (Người không có thể cuộc sống, sinh hoạt ở hồi ức, ký ức trong, ở giữa)
- C. 采取行动前要思考清楚 (Áp dụng, tiến hành (biện pháp hành động, hoạt động trước cần suy nghĩ, tư duy rõ ràng)
- D. 有些事情是无法改变的 (Có một số, một vài việc, sự việc là, phải không thể, không có cách nào thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (犯了错就要改正 — Phạm phải, mắc phải rồi sai, nhầm sắp, sắp sửa sửa chữa, đính chính). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cậu bé hỏi bà: "Bà đang viết gì thế?" Bà dừng cây bút trong tay lại, nói với cháu trai rằng: "Bà đang viết chuyện của cháu. Cháu có thấy cây bút chì trong tay bà không? Bà hy vọng sau khi cháu lớn lên, cũng có thể giống như cây bút chì này." Lời nói của bà đã khơi dậy sự tò mò của cậu bé: "Nó cũng giống hệt như những cây bút chì mà cháu từng thấy thôi mà." "Con à, cây bút chì này có 5 đặc tính. Nếu như con cũng có thể sở hữu 5 đặc tính này, vậy con sẽ trở thành một người rất tài giỏi." Bà nói. "Đặc tính thứ nhất của bút chì là, cho dù con có thể làm rất nhiều việc lớn, nhưng con nghìn vạn lần không được quên, đó là bởi vì vẫn luôn có một bàn tay đang dìu dắt con. "Đặc tính thứ hai của bút chì là, đôi khi chúng ta buộc phải dừng lại, dùng dao gọt bút chì để gọt nó một chút. Việc này mặc dù sẽ khiến bút chì trải qua đau đớn, nhưng sau khi gọt xong, nó sẽ trở nên nhọn sắc bén hơn. Thế nên, con à, con cũng bắt buộc phải học cách chịu đựng đau đớn và bi thương, bởi vì chúng có thể khiến con trở thành một con người xuất sắc hơn. "Đặc tính thứ ba của bút chì là, nó cho phép chúng ta sử dụng cục tẩy để xóa đi lỗi lầm. Điều này có nghĩa là, sửa chữa một số việc sai trái mà chúng ta từng làm không phải là chuyện xấu, nó có thể giúp chúng ta bước lên con đường chính xác. "Đặc tính thứ tư của bút chì là, thứ thực sự hữu dụng không phải là thân bút đẹp đẽ, mà là lõi chì ở bên trong, thế nên phải coi trọng thế giới nội tâm của con. "Điểm cuối cùng, dù thế nào đi nữa, nó luôn sẽ để lại dấu ấn của chính mình. Trên chặng đường đời, bất kỳ việc gì con làm cũng sẽ để lại dấu ấn. Thế nên, sau này bất kể con làm gì, đều phải cân nhắc trước
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个小男孩儿问奶奶:“您在写什么?” 奶奶停下手中的笔,对孙子说:“我在写你的事情。你看到奶奶手中的这支 铅笔了吗?奶奶希望你长大后,也能像这支铅笔一样。” 奶奶的话激起了小男孩儿的好奇心:“它和我见过的 铅笔都一样啊。”“孩子,这支铅笔有5个特性。如果你 也能具备这5个特性,那你将成为一个很了不起的人。” 奶奶说。 “铅笔的第一个特性是,尽管你能做很多大事,但 你千不能忘记,那是因为一直有一只手在引导着你。 “铅笔的第二个特性是,有时我们不得不停下来,用铅笔刀削一削它。这样 虽然会使铅笔经历痛苦,但是削过之后,它会变得更加尖利。所以,孩子,你也 必须学会忍受痛苦和悲伤,因为它们能使你成为一个更优秀的人。 “铅笔的第三个特性是,它允许我们使用橡皮擦掉错误。这就是说,改正我 们做过的一些错事并不是坏事,它可以帮助我们走上正确的道路。 “铅笔的第四个特性是,真正有用的不是漂亮的笔杆,而是里面的铅芯,所 以要重视你的内心世界。 “最后一点,无论如何,它总是会留下自已的印迹。在人生旅途中,你所做 的任何事情也会留下印迹。所以,今后无论你做什么,都要先考虑清楚后果。” 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một cậu bé hỏi bà: "Bà đang viết gì thế?" Bà dừng cây bút trong tay lại, nói với cháu trai rằng: "Bà đang viết chuyện của cháu. Cháu có thấy cây bút chì trong tay bà không? Bà hy vọng sau khi cháu lớn lên, cũng có thể giống như cây bút chì này." Lời nói của bà đã khơi dậy sự tò mò của cậu bé: "Nó cũng giống hệt như những cây bút chì mà cháu từng thấy thôi mà." "Con à, cây bút chì này có 5 đặc tính. Nếu như con cũng có thể sở hữu 5 đặc tính này, vậy con sẽ trở thành một người rất tài giỏi." Bà nói. "Đặc tính thứ nhất của bút chì là, cho dù con có thể làm rất nhiều việc lớn, nhưng con nghìn vạn lần không được quên, đó là bởi vì vẫn luôn có một bàn tay đang dìu dắt con. "Đặc tính thứ hai của bút chì là, đôi khi chúng ta buộc phải dừng lại, dùng dao gọt bút chì để gọt nó một chút. Việc này mặc dù sẽ khiến bút chì trải qua đau đớn, nhưng sau khi gọt xong, nó sẽ trở nên nhọn sắc bén hơn. Thế nên, con à, con cũng bắt buộc phải học cách chịu đựng đau đớn và bi thương, bởi vì chúng có thể khiến con trở thành một con người xuất sắc hơn. "Đặc tính thứ ba của bút chì là, nó cho phép chúng ta sử dụng cục tẩy để xóa đi lỗi lầm. Điều này có nghĩa là, sửa chữa một số việc sai trái mà chúng ta từng làm không phải là chuyện xấu, nó có thể giúp chúng ta bước lên con đường chính xác. "Đặc tính thứ tư của bút chì là, thứ thực sự hữu dụng không phải là thân bút đẹp đẽ, mà là lõi chì ở bên trong, thế nên phải coi trọng thế giới nội tâm của con. "Điểm cuối cùng, dù thế nào đi nữa, nó luôn sẽ để lại dấu ấn của chính mình. Trên chặng đường đời, bất kỳ việc gì con làm cũng sẽ để lại dấu ấn. Thế nên, sau này bất kể con làm gì, đều phải cân nhắc trước
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 铅笔刀的秘密 (Bút chì bí mật, điều bí ẩn con dao)
- B. 铅笔和橡皮的故事 (Bút chì và câu chuyện cục tẩy, gôm tẩy)
- C. 要像铅笔那样做人 (Cần giống như, tựa như bút chì như thế, như vậy làm, chế tạo người)
- D. 选一支适合你的铅笔 (Chọn, lựa chọn tuyển chọn một cây, chiếc (bút phù hợp, thích hợp bút chì của bạn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要像铅笔那样做人 — Cần giống như, tựa như bút chì như thế, như vậy làm, chế tạo người). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người thợ cả lớn tuổi khi về hưu đã dặn đi dặn lại học trò của mình rằng: "Bất cứ lúc nào, em cũng đều phải ít nói, làm nhiều, phải có bản lĩnh thực sự." Học trò nghe xong liên tục gật đầu. 10 năm sau, người học trò đó đến tìm sư phụ, với vẻ mặt khổ sở nói rằng: "Sư phụ, em vẫn luôn làm theo phương pháp mà ngài nói, mỗi ngày cắm cúi làm việc vất vả, không những làm được rất nhiều việc thiết thực cho nhà máy, mà còn học được một thân bản lĩnh giỏi giang. Thế nhưng, những người có kỹ thuật kém hơn em, thâm niên nông cạn hơn em đều được thăng chức, tăng lương, mà em vẫn nhận mức lương cũ như trước." Sư phụ nói: "Em có chắc vị trí của em trong nhà máy đã không còn ai có thể thay thế được nữa chưa?" Cậu ta gật đầu: "Vâng ạ." Sư phụ nói: "Dù em dùng lý do gì đi nữa, em nhất định phải xin nghỉ một ngày. Bởi vì, một ngọn đèn nếu như cứ sáng mãi, thì sẽ chẳng có ai chú ý đến nó, chỉ có tắt đi một lần, mới có thể thu hút sự chú ý của người khác." Cậu ta đã hiểu ý của sư phụ, bèn xin nghỉ một ngày. Quả nhiên, ngày hôm sau đi làm, giám đốc đã tìm cậu ta, nói là muốn cử cậu ta làm tổng công sư của toàn nhà máy, còn muốn tăng lương cho cậu ta. Hóa ra, vào cái ngày cậu ta xin nghỉ đó, giám đốc phát hiện ra nhà máy hoàn toàn không thể thiếu cậu ta, bởi vì bình thường rất nhiều vấn đề đều do cậu ta đi giải quyết, người khác căn bản không biết làm. Sau đó, chỉ cần cảm thấy bản thân không được coi trọng, cậu ta liền xin nghỉ một ngày. Mỗi lần xin nghỉ xong, giám đốc đều tăng lương cho cậu ta. Thế nhưng, đúng vào lúc cậu ta lại xin nghỉ một lần nữa rồi đi làm, cậu ta đã bị bảo vệ chặn lại ở ngoài cửa, "Giám đốc nói em không cần đến nhà máy làm việc nữa." Cậu ta buồn rầu đi tìm sư phụ: "Sư phụ, em đều làm theo những gì ngài nói
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位老师傅在退休时反复告诉自已的学生:“无论何时,你都要少说话、多 做事,要有真本领。”学生听了连连点头。 10年后,那个学生来找师傅,苦着脸说:“师傅,我一直都是按照您说的方 法做的,每天埋头苦干,不但为工厂干了许多实事,也学到了一身好本领。可是, 那些技术比我差、资历比我浅的人都升职、加薪了,而我还是拿着过去的工资。” 师傅说:“你确定你在工厂里的位置已经无人能代替了 吗?” 他点了点头:“是的。” 师傅说:“不管你用什么理由,你一定得请一天假。因 为,一个灯如果一直亮着,那么就没人会注意到它,只有关 上一次,才会引起别人的注意” 他明白了师傅的意思,请了一天假。果然,第二天上班 时,厂长找到他,说要让他当全厂的总工程师,还要给他涨工资。原来,在他请 假的那一天,厂长发现工厂完全离不开他,因为平时很多问题都是他去处理的, 别人根本不会。之后,只要感觉自已不被重视,他便要请上一天假。每次请假后, 厂长都会给他加工资。然而,就在他又一次请假后去上班时,他被门卫拦在了门 外,“厂长说你不用来上班了。” 他苦恼地去找师傅:“师傅,我都是按您说的去做的啊。” 师傅说:“那天,你只听了一半。” 他连忙问:“那另一半是什么?” 师傅说:“要知道,一个灯如果一直亮着,确实没人会注意到它,只有关一 次才会引起别人的注意。可是如果它总是不亮,那它就会有被取代的危险,谁会 需要一个一会儿亮一会儿又不亮的灯呢?” 那个人为什么去找师傅?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người thợ cả lớn tuổi khi về hưu đã dặn đi dặn lại học trò của mình rằng: "Bất cứ lúc nào, em cũng đều phải ít nói, làm nhiều, phải có bản lĩnh thực sự." Học trò nghe xong liên tục gật đầu. 10 năm sau, người học trò đó đến tìm sư phụ, với vẻ mặt khổ sở nói rằng: "Sư phụ, em vẫn luôn làm theo phương pháp mà ngài nói, mỗi ngày cắm cúi làm việc vất vả, không những làm được rất nhiều việc thiết thực cho nhà máy, mà còn học được một thân bản lĩnh giỏi giang. Thế nhưng, những người có kỹ thuật kém hơn em, thâm niên nông cạn hơn em đều được thăng chức, tăng lương, mà em vẫn nhận mức lương cũ như trước." Sư phụ nói: "Em có chắc vị trí của em trong nhà máy đã không còn ai có thể thay thế được nữa chưa?" Cậu ta gật đầu: "Vâng ạ." Sư phụ nói: "Dù em dùng lý do gì đi nữa, em nhất định phải xin nghỉ một ngày. Bởi vì, một ngọn đèn nếu như cứ sáng mãi, thì sẽ chẳng có ai chú ý đến nó, chỉ có tắt đi một lần, mới có thể thu hút sự chú ý của người khác." Cậu ta đã hiểu ý của sư phụ, bèn xin nghỉ một ngày. Quả nhiên, ngày hôm sau đi làm, giám đốc đã tìm cậu ta, nói là muốn cử cậu ta làm tổng công sư của toàn nhà máy, còn muốn tăng lương cho cậu ta. Hóa ra, vào cái ngày cậu ta xin nghỉ đó, giám đốc phát hiện ra nhà máy hoàn toàn không thể thiếu cậu ta, bởi vì bình thường rất nhiều vấn đề đều do cậu ta đi giải quyết, người khác căn bản không biết làm. Sau đó, chỉ cần cảm thấy bản thân không được coi trọng, cậu ta liền xin nghỉ một ngày. Mỗi lần xin nghỉ xong, giám đốc đều tăng lương cho cậu ta. Thế nhưng, đúng vào lúc cậu ta lại xin nghỉ một lần nữa rồi đi làm, cậu ta đã bị bảo vệ chặn lại ở ngoài cửa, "Giám đốc nói em không cần đến nhà máy làm việc nữa." Cậu ta buồn rầu đi tìm sư phụ: "Sư phụ, em đều làm theo những gì ngài nói
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没学到本领 (Chưa học, học tập đến, tới bản lĩnh, tài năng)
- B. 快要退休了 (Sắp, sắp sửa (thời gian rất gần) nghỉ hưu, về hưu rồi)
- C. 想改变目前的状况 (Muốn thay đổi, biến đổi tình trạng, trạng thái hiện tại, trước mắt)
- D. 向师傅表达感激之情 (Hướng tới, về phía thầy, thợ cả biểu đạt, bày tỏ cảm kích, biết ơn sâu sắc của)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (想改变目前的状况 — Muốn thay đổi, biến đổi tình trạng, trạng thái hiện tại, trước mắt). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người thợ cả lớn tuổi khi về hưu đã dặn đi dặn lại học trò của mình rằng: "Bất cứ lúc nào, em cũng đều phải ít nói, làm nhiều, phải có bản lĩnh thực sự." Học trò nghe xong liên tục gật đầu. 10 năm sau, người học trò đó đến tìm sư phụ, với vẻ mặt khổ sở nói rằng: "Sư phụ, em vẫn luôn làm theo phương pháp mà ngài nói, mỗi ngày cắm cúi làm việc vất vả, không những làm được rất nhiều việc thiết thực cho nhà máy, mà còn học được một thân bản lĩnh giỏi giang. Thế nhưng, những người có kỹ thuật kém hơn em, thâm niên nông cạn hơn em đều được thăng chức, tăng lương, mà em vẫn nhận mức lương cũ như trước." Sư phụ nói: "Em có chắc vị trí của em trong nhà máy đã không còn ai có thể thay thế được nữa chưa?" Cậu ta gật đầu: "Vâng ạ." Sư phụ nói: "Dù em dùng lý do gì đi nữa, em nhất định phải xin nghỉ một ngày. Bởi vì, một ngọn đèn nếu như cứ sáng mãi, thì sẽ chẳng có ai chú ý đến nó, chỉ có tắt đi một lần, mới có thể thu hút sự chú ý của người khác." Cậu ta đã hiểu ý của sư phụ, bèn xin nghỉ một ngày. Quả nhiên, ngày hôm sau đi làm, giám đốc đã tìm cậu ta, nói là muốn cử cậu ta làm tổng công sư của toàn nhà máy, còn muốn tăng lương cho cậu ta. Hóa ra, vào cái ngày cậu ta xin nghỉ đó, giám đốc phát hiện ra nhà máy hoàn toàn không thể thiếu cậu ta, bởi vì bình thường rất nhiều vấn đề đều do cậu ta đi giải quyết, người khác căn bản không biết làm. Sau đó, chỉ cần cảm thấy bản thân không được coi trọng, cậu ta liền xin nghỉ một ngày. Mỗi lần xin nghỉ xong, giám đốc đều tăng lương cho cậu ta. Thế nhưng, đúng vào lúc cậu ta lại xin nghỉ một lần nữa rồi đi làm, cậu ta đã bị bảo vệ chặn lại ở ngoài cửa, "Giám đốc nói em không cần đến nhà máy làm việc nữa." Cậu ta buồn rầu đi tìm sư phụ: "Sư phụ, em đều làm theo những gì ngài nói
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一位老师傅在退休时反复告诉自已的学生:“无论何时,你都要少说话、多 做事,要有真本领。”学生听了连连点头。 10年后,那个学生来找师傅,苦着脸说:“师傅,我一直都是按照您说的方 法做的,每天埋头苦干,不但为工厂干了许多实事,也学到了一身好本领。可是, 那些技术比我差、资历比我浅的人都升职、加薪了,而我还是拿着过去的工资。” 师傅说:“你确定你在工厂里的位置已经无人能代替了 吗?” 他点了点头:“是的。” 师傅说:“不管你用什么理由,你一定得请一天假。因 为,一个灯如果一直亮着,那么就没人会注意到它,只有关 上一次,才会引起别人的注意” 他明白了师傅的意思,请了一天假。果然,第二天上班 时,厂长找到他,说要让他当全厂的总工程师,还要给他涨工资。原来,在他请 假的那一天,厂长发现工厂完全离不开他,因为平时很多问题都是他去处理的, 别人根本不会。之后,只要感觉自已不被重视,他便要请上一天假。每次请假后, 厂长都会给他加工资。然而,就在他又一次请假后去上班时,他被门卫拦在了门 外,“厂长说你不用来上班了。” 他苦恼地去找师傅:“师傅,我都是按您说的去做的啊。” 师傅说:“那天,你只听了一半。” 他连忙问:“那另一半是什么?” 师傅说:“要知道,一个灯如果一直亮着,确实没人会注意到它,只有关一 次才会引起别人的注意。可是如果它总是不亮,那它就会有被取代的危险,谁会 需要一个一会儿亮一会儿又不亮的灯呢?” 听了师傅的建议后,那个人:
• Nghĩa tiếng Việt: Một người thợ cả lớn tuổi khi về hưu đã dặn đi dặn lại học trò của mình rằng: "Bất cứ lúc nào, em cũng đều phải ít nói, làm nhiều, phải có bản lĩnh thực sự." Học trò nghe xong liên tục gật đầu. 10 năm sau, người học trò đó đến tìm sư phụ, với vẻ mặt khổ sở nói rằng: "Sư phụ, em vẫn luôn làm theo phương pháp mà ngài nói, mỗi ngày cắm cúi làm việc vất vả, không những làm được rất nhiều việc thiết thực cho nhà máy, mà còn học được một thân bản lĩnh giỏi giang. Thế nhưng, những người có kỹ thuật kém hơn em, thâm niên nông cạn hơn em đều được thăng chức, tăng lương, mà em vẫn nhận mức lương cũ như trước." Sư phụ nói: "Em có chắc vị trí của em trong nhà máy đã không còn ai có thể thay thế được nữa chưa?" Cậu ta gật đầu: "Vâng ạ." Sư phụ nói: "Dù em dùng lý do gì đi nữa, em nhất định phải xin nghỉ một ngày. Bởi vì, một ngọn đèn nếu như cứ sáng mãi, thì sẽ chẳng có ai chú ý đến nó, chỉ có tắt đi một lần, mới có thể thu hút sự chú ý của người khác." Cậu ta đã hiểu ý của sư phụ, bèn xin nghỉ một ngày. Quả nhiên, ngày hôm sau đi làm, giám đốc đã tìm cậu ta, nói là muốn cử cậu ta làm tổng công sư của toàn nhà máy, còn muốn tăng lương cho cậu ta. Hóa ra, vào cái ngày cậu ta xin nghỉ đó, giám đốc phát hiện ra nhà máy hoàn toàn không thể thiếu cậu ta, bởi vì bình thường rất nhiều vấn đề đều do cậu ta đi giải quyết, người khác căn bản không biết làm. Sau đó, chỉ cần cảm thấy bản thân không được coi trọng, cậu ta liền xin nghỉ một ngày. Mỗi lần xin nghỉ xong, giám đốc đều tăng lương cho cậu ta. Thế nhưng, đúng vào lúc cậu ta lại xin nghỉ một lần nữa rồi đi làm, cậu ta đã bị bảo vệ chặn lại ở ngoài cửa, "Giám đốc nói em không cần đến nhà máy làm việc nữa." Cậu ta buồn rầu đi tìm sư phụ: "Sư phụ, em đều làm theo những gì ngài nói
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟厂长吵了一架 (Với giám đốc nhà máy, quản đốc xưởng ồn ào, làm ồn rồi một chiếc, cái (máy bay)
- B. 果然请了一天假 (Quả nhiên, đúng thật như dự liệu xin, mời rồi một trời, bầu trời giả, không thật)
- C. 很快就交了辞职报告 (Rất nhanh, mau thì, liền giao nộp, kết bạn rồi từ chức, xin nghỉ việc báo cáo, bản báo cáo)
- D. 要求厂长给他涨工资 (Yêu cầu giám đốc nhà máy, quản đốc xưởng cho anh ấy tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (果然请了一天假 — Quả nhiên, đúng thật như dự liệu xin, mời rồi một trời, bầu trời giả, không thật). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người thợ cả lớn tuổi khi về hưu đã dặn đi dặn lại học trò của mình rằng: "Bất cứ lúc nào, em cũng đều phải ít nói, làm nhiều, phải có bản lĩnh thực sự." Học trò nghe xong liên tục gật đầu. 10 năm sau, người học trò đó đến tìm sư phụ, với vẻ mặt khổ sở nói rằng: "Sư phụ, em vẫn luôn làm theo phương pháp mà ngài nói, mỗi ngày cắm cúi làm việc vất vả, không những làm được rất nhiều việc thiết thực cho nhà máy, mà còn học được một thân bản lĩnh giỏi giang. Thế nhưng, những người có kỹ thuật kém hơn em, thâm niên nông cạn hơn em đều được thăng chức, tăng lương, mà em vẫn nhận mức lương cũ như trước." Sư phụ nói: "Em có chắc vị trí của em trong nhà máy đã không còn ai có thể thay thế được nữa chưa?" Cậu ta gật đầu: "Vâng ạ." Sư phụ nói: "Dù em dùng lý do gì đi nữa, em nhất định phải xin nghỉ một ngày. Bởi vì, một ngọn đèn nếu như cứ sáng mãi, thì sẽ chẳng có ai chú ý đến nó, chỉ có tắt đi một lần, mới có thể thu hút sự chú ý của người khác." Cậu ta đã hiểu ý của sư phụ, bèn xin nghỉ một ngày. Quả nhiên, ngày hôm sau đi làm, giám đốc đã tìm cậu ta, nói là muốn cử cậu ta làm tổng công sư của toàn nhà máy, còn muốn tăng lương cho cậu ta. Hóa ra, vào cái ngày cậu ta xin nghỉ đó, giám đốc phát hiện ra nhà máy hoàn toàn không thể thiếu cậu ta, bởi vì bình thường rất nhiều vấn đề đều do cậu ta đi giải quyết, người khác căn bản không biết làm. Sau đó, chỉ cần cảm thấy bản thân không được coi trọng, cậu ta liền xin nghỉ một ngày. Mỗi lần xin nghỉ xong, giám đốc đều tăng lương cho cậu ta. Thế nhưng, đúng vào lúc cậu ta lại xin nghỉ một lần nữa rồi đi làm, cậu ta đã bị bảo vệ chặn lại ở ngoài cửa, "Giám đốc nói em không cần đến nhà máy làm việc nữa." Cậu ta buồn rầu đi tìm sư phụ: "Sư phụ, em đều làm theo những gì ngài nói
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位老师傅在退休时反复告诉自已的学生:“无论何时,你都要少说话、多 做事,要有真本领。”学生听了连连点头。 10年后,那个学生来找师傅,苦着脸说:“师傅,我一直都是按照您说的方 法做的,每天埋头苦干,不但为工厂干了许多实事,也学到了一身好本领。可是, 那些技术比我差、资历比我浅的人都升职、加薪了,而我还是拿着过去的工资。” 师傅说:“你确定你在工厂里的位置已经无人能代替了 吗?” 他点了点头:“是的。” 师傅说:“不管你用什么理由,你一定得请一天假。因 为,一个灯如果一直亮着,那么就没人会注意到它,只有关 上一次,才会引起别人的注意” 他明白了师傅的意思,请了一天假。果然,第二天上班 时,厂长找到他,说要让他当全厂的总工程师,还要给他涨工资。原来,在他请 假的那一天,厂长发现工厂完全离不开他,因为平时很多问题都是他去处理的, 别人根本不会。之后,只要感觉自已不被重视,他便要请上一天假。每次请假后, 厂长都会给他加工资。然而,就在他又一次请假后去上班时,他被门卫拦在了门 外,“厂长说你不用来上班了。” 他苦恼地去找师傅:“师傅,我都是按您说的去做的啊。” 师傅说:“那天,你只听了一半。” 他连忙问:“那另一半是什么?” 师傅说:“要知道,一个灯如果一直亮着,确实没人会注意到它,只有关一 次才会引起别人的注意。可是如果它总是不亮,那它就会有被取代的危险,谁会 需要一个一会儿亮一会儿又不亮的灯呢?” 根据上文,那个人最后:
• Nghĩa tiếng Việt: Một người thợ cả lớn tuổi khi về hưu đã dặn đi dặn lại học trò của mình rằng: "Bất cứ lúc nào, em cũng đều phải ít nói, làm nhiều, phải có bản lĩnh thực sự." Học trò nghe xong liên tục gật đầu. 10 năm sau, người học trò đó đến tìm sư phụ, với vẻ mặt khổ sở nói rằng: "Sư phụ, em vẫn luôn làm theo phương pháp mà ngài nói, mỗi ngày cắm cúi làm việc vất vả, không những làm được rất nhiều việc thiết thực cho nhà máy, mà còn học được một thân bản lĩnh giỏi giang. Thế nhưng, những người có kỹ thuật kém hơn em, thâm niên nông cạn hơn em đều được thăng chức, tăng lương, mà em vẫn nhận mức lương cũ như trước." Sư phụ nói: "Em có chắc vị trí của em trong nhà máy đã không còn ai có thể thay thế được nữa chưa?" Cậu ta gật đầu: "Vâng ạ." Sư phụ nói: "Dù em dùng lý do gì đi nữa, em nhất định phải xin nghỉ một ngày. Bởi vì, một ngọn đèn nếu như cứ sáng mãi, thì sẽ chẳng có ai chú ý đến nó, chỉ có tắt đi một lần, mới có thể thu hút sự chú ý của người khác." Cậu ta đã hiểu ý của sư phụ, bèn xin nghỉ một ngày. Quả nhiên, ngày hôm sau đi làm, giám đốc đã tìm cậu ta, nói là muốn cử cậu ta làm tổng công sư của toàn nhà máy, còn muốn tăng lương cho cậu ta. Hóa ra, vào cái ngày cậu ta xin nghỉ đó, giám đốc phát hiện ra nhà máy hoàn toàn không thể thiếu cậu ta, bởi vì bình thường rất nhiều vấn đề đều do cậu ta đi giải quyết, người khác căn bản không biết làm. Sau đó, chỉ cần cảm thấy bản thân không được coi trọng, cậu ta liền xin nghỉ một ngày. Mỗi lần xin nghỉ xong, giám đốc đều tăng lương cho cậu ta. Thế nhưng, đúng vào lúc cậu ta lại xin nghỉ một lần nữa rồi đi làm, cậu ta đã bị bảo vệ chặn lại ở ngoài cửa, "Giám đốc nói em không cần đến nhà máy làm việc nữa." Cậu ta buồn rầu đi tìm sư phụ: "Sư phụ, em đều làm theo những gì ngài nói
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离婚了 (ly hôn, ly dị rồi)
- B. 当了厂长 (Làm (nghề), khi rồi giám đốc nhà máy, quản đốc xưởng)
- C. 被辞退了 (Bị sa thải, cho thôi việc rồi)
- D. 换了新的职业 (Đổi, thay đổi rồi nghề nghiệp, chuyên nghiệp mới)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (被辞退了 — Bị sa thải, cho thôi việc rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người thợ cả nọ khi về hưu đã dặn đi dặn lại học trò của mình rằng: “Bất cứ lúc nào, các em cũng phải ít nói, làm nhiều, phải có bản lĩnh thực sự.” Nghe vậy, học trò liên tục gật đầu. 10 năm sau, người học trò ấy đến tìm sư phụ, mặt mày ủ dột nói: “Sư phụ, con vẫn luôn làm theo phương pháp thầy dạy, ngày nào cũng cắm cúi làm việc, không những làm được nhiều việc thực tế cho nhà máy mà còn học được một tay nghề vững vàng. Thế nhưng, những người có kỹ thuật kém hơn con, thâm niên nông cạn hơn con đều được thăng chức, tăng lương, còn con vẫn nhận mức lương như trước đây.” Sư phụ hỏi: “Em chắc chắn là vị trí của em trong nhà máy đã không còn ai thay thế được nữa chưa?” Gật đầu một cái, cậu ta đáp: “Vâng, đúng vậy.” Sư phụ nói: “Dù em dùng lý do gì đi nữa, nhất định phải xin nghỉ một ngày. Bởi vì, một ngọn đèn nếu cứ sáng mãi thì sẽ chẳng có ai chú ý đến nó, chỉ khi tắt đi một lần, mới thu hút được sự chú ý của người khác.” Cậu ta đã hiểu ý của sư phụ,èn xin nghỉ một ngày. Quả nhiên, ngày hôm sau đi làm, giám đốc đã tìm cậu ta, nói là muốn cử cậu ta làm tổng kỹ sư của toàn nhà máy, lại còn tăng lương cho cậu ta. Hóa ra, vào ngày cậu ta xin nghỉ, giám đốc phát hiện ra nhà máy hoàn toàn không thể thiếu cậu ấy, vì bình thường rất nhiều vấn đề đều do cậu ta giải quyết, người khác hoàn toàn không biết làm. Sau đó, hễ cảm thấy bản thân không được coi trọng, cậu ta lại xin nghỉ một ngày. Mỗi lần xin nghỉ xong, giám đốc đều tăng lương cho cậu ta. Thế nhưng, đúng vào lần cậu ta lại xin nghỉ rồi đi làm, cậu ta đã bị bảo vệ chặn lại ngoài cửa: “Giám đốc nói anh không cần đến làm việc nữa.” Cậu ta đau khổ đi tìm sư phụ: “Sư phụ, con đều làm theo những gì thầy dạy...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一位老师傅在退休时反复告诉自已的学生:“无论何时,你都要少说话、多 做事,要有真本领。”学生听了连连点头。 10年后,那个学生来找师傅,苦着脸说:“师傅,我一直都是按照您说的方 法做的,每天埋头苦干,不但为工厂干了许多实事,也学到了一身好本领。可是, 那些技术比我差、资历比我浅的人都升职、加薪了,而我还是拿着过去的工资。” 师傅说:“你确定你在工厂里的位置已经无人能代替了 吗?” 他点了点头:“是的。” 师傅说:“不管你用什么理由,你一定得请一天假。因 为,一个灯如果一直亮着,那么就没人会注意到它,只有关 上一次,才会引起别人的注意” 他明白了师傅的意思,请了一天假。果然,第二天上班 时,厂长找到他,说要让他当全厂的总工程师,还要给他涨工资。原来,在他请 假的那一天,厂长发现工厂完全离不开他,因为平时很多问题都是他去处理的, 别人根本不会。之后,只要感觉自已不被重视,他便要请上一天假。每次请假后, 厂长都会给他加工资。然而,就在他又一次请假后去上班时,他被门卫拦在了门 外,“厂长说你不用来上班了。” 他苦恼地去找师傅:“师傅,我都是按您说的去做的啊。” 师傅说:“那天,你只听了一半。” 他连忙问:“那另一半是什么?” 师傅说:“要知道,一个灯如果一直亮着,确实没人会注意到它,只有关一 次才会引起别人的注意。可是如果它总是不亮,那它就会有被取代的危险,谁会 需要一个一会儿亮一会儿又不亮的灯呢?” 最适合做上文标题的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người thợ cả nọ khi về hưu đã dặn đi dặn lại học trò của mình rằng: “Bất cứ lúc nào, các em cũng phải ít nói, làm nhiều, phải có bản lĩnh thực sự.” Nghe vậy, học trò liên tục gật đầu. 10 năm sau, người học trò ấy đến tìm sư phụ, mặt mày ủ dột nói: “Sư phụ, con vẫn luôn làm theo phương pháp thầy dạy, ngày nào cũng cắm cúi làm việc, không những làm được nhiều việc thực tế cho nhà máy mà còn học được một tay nghề vững vàng. Thế nhưng, những người có kỹ thuật kém hơn con, thâm niên nông cạn hơn con đều được thăng chức, tăng lương, còn con vẫn nhận mức lương như trước đây.” Sư phụ hỏi: “Em chắc chắn là vị trí của em trong nhà máy đã không còn ai thay thế được nữa chưa?” Gật đầu một cái, cậu ta đáp: “Vâng, đúng vậy.” Sư phụ nói: “Dù em dùng lý do gì đi nữa, nhất định phải xin nghỉ một ngày. Bởi vì, một ngọn đèn nếu cứ sáng mãi thì sẽ chẳng có ai chú ý đến nó, chỉ khi tắt đi một lần, mới thu hút được sự chú ý của người khác.” Cậu ta đã hiểu ý của sư phụ,èn xin nghỉ một ngày. Quả nhiên, ngày hôm sau đi làm, giám đốc đã tìm cậu ta, nói là muốn cử cậu ta làm tổng kỹ sư của toàn nhà máy, lại còn tăng lương cho cậu ta. Hóa ra, vào ngày cậu ta xin nghỉ, giám đốc phát hiện ra nhà máy hoàn toàn không thể thiếu cậu ấy, vì bình thường rất nhiều vấn đề đều do cậu ta giải quyết, người khác hoàn toàn không biết làm. Sau đó, hễ cảm thấy bản thân không được coi trọng, cậu ta lại xin nghỉ một ngày. Mỗi lần xin nghỉ xong, giám đốc đều tăng lương cho cậu ta. Thế nhưng, đúng vào lần cậu ta lại xin nghỉ rồi đi làm, cậu ta đã bị bảo vệ chặn lại ngoài cửa: “Giám đốc nói anh không cần đến làm việc nữa.” Cậu ta đau khổ đi tìm sư phụ: “Sư phụ, con đều làm theo những gì thầy dạy...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知识就是力量 (Kiến thức, tri thức chính là sức mạnh, năng lực)
- B. 少说话与多做事 (Ít, thiếu nói chuyện, nói làm, chế tạo cùng/với nhiều việc, sự việc)
- C. 谁才是真正的师傅 (Ai mới, vừa mới là, phải thầy, thợ cả chân chính, thực sự)
- D. 老师傅的人生哲学 (Thầy giáo, cô giáo đời người, nhân sinh Phó (họ Phó triết học)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (老师傅的人生哲学 — Thầy giáo, cô giáo đời người, nhân sinh Phó (họ Phó triết học). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Con người" loại động vật cao cấp này đôi khi vô cùng phức tạp, nhưng đôi khi lại cực kỳ đơn giản. Hai người không quen biết nhau sau khi biết đối phương là người đồng hương sẽ cảm thấy rất vui mừng; dù chỉ cùng một người xa lạ giải quyết một chuyện nhỏ nào đó, mối quan hệ của hai người cũng sẽ vì thế mà trở nên thân thiết hơn. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng như vậy. Cho dù tình thân là bẩm sinh, nhưng giả sử cha mẹ và con cái có thời gian ở bên nhau quá ít, sở thích của đôi bên khác nhau, thiếu chủ đề chung, thì dù có ngồi đối diện cũng sẽ cảm thấy khoảng cách rất xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày có thể có thêm một tiếng đồng hồ ở bên nhau, tăng thêm một hai việc làm cùng nhau, cha mẹ và con cái tự nhiên sẽ dần dần có chung chủ đề, mối quan hệ của đôi bên cũng sẽ vô tình trở nên thân thiết hơn. Cho dù một vài hành vi trong mắt cha mẹ có hơi ngây thơ hoặc ngốc nghếch, nhưng để duy trì mối quan hệ thân thiết với con cái, cha mẹ nhất định phải đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau. Không nhất định phải quá trang trọng hay thành công, cho dù làm không tốt cũng không sao. Những việc đơn giản như cùng con gấp giấy màu hay trò chuyện vui vẻ, cũng không thể xem nhẹ. Bởi vì đối với trẻ em, thời gian ở bên cha mẹ bản thân nó chính là tình yêu, chính là sự khích lệ, chính là những kỷ niệm đẹp đẽ. Câu 87: Đoạn 1 nêu ra hai ví dụ, chủ yếu là để minh họa:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “人”这种高级动物有时非常复杂,有时却又单纯极了。互相不认识的两个 人在得知彼此是同乡后,会感到很高兴;即使只是与陌生人共同处理了某一件小 事,两人的关系也会因此而亲密起来。 父母与子女之间也是这样。虽说亲情是天生的, 但是假如父母与子女相处的时间过少,彼此兴趣不同, 缺少共同话题,那么即使相对而坐也会感觉相隔甚远。 相反,若是每天能多一个小时的时间相处,增加一两 件一起做的事情,父母与子女自然就会逐渐拥有共同 话题,彼此的关系也会不知不觉地更加亲密起来。 即使某些行为在父母看来有些幼稚或是傻,但是 为了维持与孩子的亲密关系,父母也一定要陪同孩子参与各种活动。不一定非要 如何正式、成功,即便做得不好也没关系。仅仅是同孩子一起叠彩纸或开心地聊 天这类简单的事情,同样不可忽视。因为对孩子而言,与父母相处的时间本身就 是爱,就是鼓励,就是美好的回忆。 第1段中举了两个例子,主要是为了说明:
• Nghĩa tiếng Việt: "Con người" loại động vật cao cấp này đôi khi vô cùng phức tạp, nhưng đôi khi lại cực kỳ đơn giản. Hai người không quen biết nhau sau khi biết đối phương là người đồng hương sẽ cảm thấy rất vui mừng; dù chỉ cùng một người xa lạ giải quyết một chuyện nhỏ nào đó, mối quan hệ của hai người cũng sẽ vì thế mà trở nên thân thiết hơn. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng như vậy. Cho dù tình thân là bẩm sinh, nhưng giả sử cha mẹ và con cái có thời gian ở bên nhau quá ít, sở thích của đôi bên khác nhau, thiếu chủ đề chung, thì dù có ngồi đối diện cũng sẽ cảm thấy khoảng cách rất xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày có thể có thêm một tiếng đồng hồ ở bên nhau, tăng thêm một hai việc làm cùng nhau, cha mẹ và con cái tự nhiên sẽ dần dần có chung chủ đề, mối quan hệ của đôi bên cũng sẽ vô tình trở nên thân thiết hơn. Cho dù một vài hành vi trong mắt cha mẹ có hơi ngây thơ hoặc ngốc nghếch, nhưng để duy trì mối quan hệ thân thiết với con cái, cha mẹ nhất định phải đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau. Không nhất định phải quá trang trọng hay thành công, cho dù làm không tốt cũng không sao. Những việc đơn giản như cùng con gấp giấy màu hay trò chuyện vui vẻ, cũng không thể xem nhẹ. Bởi vì đối với trẻ em, thời gian ở bên cha mẹ bản thân nó chính là tình yêu, chính là sự khích lệ, chính là những kỷ niệm đẹp đẽ. Câu 87: Đoạn 1 nêu ra hai ví dụ, chủ yếu là để minh họa:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动物也有感情 (Động vật cũng có tình cảm, cảm xúc)
- B. 人是高级动物 (Người là, phải cao cấp, cấp cao động vật)
- C. 人有时非常单纯 (Người có lúc, đôi khi vô cùng, rất đơn thuần, trong sáng)
- D. 人其实是很复杂的 (Người thực ra, kỳ thực là, phải rất phức tạp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (人有时非常单纯 — Người có lúc, đôi khi vô cùng, rất đơn thuần, trong sáng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Con người" loại động vật cao cấp này đôi khi vô cùng phức tạp, nhưng đôi khi lại cực kỳ đơn giản. Hai người không quen biết nhau sau khi biết đối phương là người đồng hương sẽ cảm thấy rất vui mừng; dù chỉ cùng một người xa lạ giải quyết một chuyện nhỏ nào đó, mối quan hệ của hai người cũng sẽ vì thế mà trở nên thân thiết hơn. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng như vậy. Cho dù tình thân là bẩm sinh, nhưng giả sử cha mẹ và con cái có thời gian ở bên nhau quá ít, sở thích của đôi bên khác nhau, thiếu chủ đề chung, thì dù có ngồi đối diện cũng sẽ cảm thấy khoảng cách rất xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày có thể có thêm một tiếng đồng hồ ở bên nhau, tăng thêm một hai việc làm cùng nhau, cha mẹ và con cái tự nhiên sẽ dần dần có chung chủ đề, mối quan hệ của đôi bên cũng sẽ vô tình trở nên thân thiết hơn. Cho dù một vài hành vi trong mắt cha mẹ có hơi ngây thơ hoặc ngốc nghếch, nhưng để duy trì mối quan hệ thân thiết với con cái, cha mẹ nhất định phải đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau. Không nhất định phải quá trang trọng hay thành công, cho dù làm không tốt cũng không sao. Những việc đơn giản như cùng con gấp giấy màu hay trò chuyện vui vẻ, cũng không thể xem nhẹ. Bởi vì đối với trẻ em, thời gian ở bên cha mẹ bản thân nó chính là tình yêu, chính là sự khích lệ, chính là những kỷ niệm đẹp đẽ. Câu 88: Dựa vào đoạn 2, có thể biết tình thân:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “人”这种高级动物有时非常复杂,有时却又单纯极了。互相不认识的两个 人在得知彼此是同乡后,会感到很高兴;即使只是与陌生人共同处理了某一件小 事,两人的关系也会因此而亲密起来。 父母与子女之间也是这样。虽说亲情是天生的, 但是假如父母与子女相处的时间过少,彼此兴趣不同, 缺少共同话题,那么即使相对而坐也会感觉相隔甚远。 相反,若是每天能多一个小时的时间相处,增加一两 件一起做的事情,父母与子女自然就会逐渐拥有共同 话题,彼此的关系也会不知不觉地更加亲密起来。 即使某些行为在父母看来有些幼稚或是傻,但是 为了维持与孩子的亲密关系,父母也一定要陪同孩子参与各种活动。不一定非要 如何正式、成功,即便做得不好也没关系。仅仅是同孩子一起叠彩纸或开心地聊 天这类简单的事情,同样不可忽视。因为对孩子而言,与父母相处的时间本身就 是爱,就是鼓励,就是美好的回忆。 根据第2段,可以知道亲情:
• Nghĩa tiếng Việt: "Con người" loại động vật cao cấp này đôi khi vô cùng phức tạp, nhưng đôi khi lại cực kỳ đơn giản. Hai người không quen biết nhau sau khi biết đối phương là người đồng hương sẽ cảm thấy rất vui mừng; dù chỉ cùng một người xa lạ giải quyết một chuyện nhỏ nào đó, mối quan hệ của hai người cũng sẽ vì thế mà trở nên thân thiết hơn. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng như vậy. Cho dù tình thân là bẩm sinh, nhưng giả sử cha mẹ và con cái có thời gian ở bên nhau quá ít, sở thích của đôi bên khác nhau, thiếu chủ đề chung, thì dù có ngồi đối diện cũng sẽ cảm thấy khoảng cách rất xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày có thể có thêm một tiếng đồng hồ ở bên nhau, tăng thêm một hai việc làm cùng nhau, cha mẹ và con cái tự nhiên sẽ dần dần có chung chủ đề, mối quan hệ của đôi bên cũng sẽ vô tình trở nên thân thiết hơn. Cho dù một vài hành vi trong mắt cha mẹ có hơi ngây thơ hoặc ngốc nghếch, nhưng để duy trì mối quan hệ thân thiết với con cái, cha mẹ nhất định phải đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau. Không nhất định phải quá trang trọng hay thành công, cho dù làm không tốt cũng không sao. Những việc đơn giản như cùng con gấp giấy màu hay trò chuyện vui vẻ, cũng không thể xem nhẹ. Bởi vì đối với trẻ em, thời gian ở bên cha mẹ bản thân nó chính là tình yêu, chính là sự khích lệ, chính là những kỷ niệm đẹp đẽ. Câu 88: Dựa vào đoạn 2, có thể biết tình thân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也需要爱护 (Cũng cần, đòi hỏi yêu quý, bảo vệ)
- B. 与兴趣爱好无关 (Và, cùng với hứng thú, sở thích sở thích không liên quan, không can hệ)
- C. 存在于陌生人之间 (Tồn tại, hiện hữu ở, tại xa lạ, lạ lẫm người giữa, trong khoảng)
- D. 不会随时间的变化而变化 (Không biết bất cứ lúc nào, mọi lúc thay đổi, biến đổi giữa, không gian mà, nhưng thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (也需要爱护 — Cũng cần, đòi hỏi yêu quý, bảo vệ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Con người" loại động vật cao cấp này đôi khi vô cùng phức tạp, nhưng đôi khi lại cực kỳ đơn giản. Hai người không quen biết nhau sau khi biết đối phương là người đồng hương sẽ cảm thấy rất vui mừng; dù chỉ cùng một người xa lạ giải quyết một chuyện nhỏ nào đó, mối quan hệ của hai người cũng sẽ vì thế mà trở nên thân thiết hơn. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng như vậy. Cho dù tình thân là bẩm sinh, nhưng giả sử cha mẹ và con cái có thời gian ở bên nhau quá ít, sở thích của đôi bên khác nhau, thiếu chủ đề chung, thì dù có ngồi đối diện cũng sẽ cảm thấy khoảng cách rất xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày có thể có thêm một tiếng đồng hồ ở bên nhau, tăng thêm một hai việc làm cùng nhau, cha mẹ và con cái tự nhiên sẽ dần dần có chung chủ đề, mối quan hệ của đôi bên cũng sẽ vô tình trở nên thân thiết hơn. Cho dù một vài hành vi trong mắt cha mẹ có hơi ngây thơ hoặc ngốc nghếch, nhưng để duy trì mối quan hệ thân thiết với con cái, cha mẹ nhất định phải đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau. Không nhất định phải quá trang trọng hay thành công, cho dù làm không tốt cũng không sao. Những việc đơn giản như cùng con gấp giấy màu hay trò chuyện vui vẻ, cũng không thể xem nhẹ. Bởi vì đối với trẻ em, thời gian ở bên cha mẹ bản thân nó chính là tình yêu, chính là sự khích lệ, chính là những kỷ niệm đẹp đẽ. Câu 89: Cha mẹ đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “人”这种高级动物有时非常复杂,有时却又单纯极了。互相不认识的两个 人在得知彼此是同乡后,会感到很高兴;即使只是与陌生人共同处理了某一件小 事,两人的关系也会因此而亲密起来。 父母与子女之间也是这样。虽说亲情是天生的, 但是假如父母与子女相处的时间过少,彼此兴趣不同, 缺少共同话题,那么即使相对而坐也会感觉相隔甚远。 相反,若是每天能多一个小时的时间相处,增加一两 件一起做的事情,父母与子女自然就会逐渐拥有共同 话题,彼此的关系也会不知不觉地更加亲密起来。 即使某些行为在父母看来有些幼稚或是傻,但是 为了维持与孩子的亲密关系,父母也一定要陪同孩子参与各种活动。不一定非要 如何正式、成功,即便做得不好也没关系。仅仅是同孩子一起叠彩纸或开心地聊 天这类简单的事情,同样不可忽视。因为对孩子而言,与父母相处的时间本身就 是爱,就是鼓励,就是美好的回忆。 父母陪孩子参与各种活动:
• Nghĩa tiếng Việt: "Con người" loại động vật cao cấp này đôi khi vô cùng phức tạp, nhưng đôi khi lại cực kỳ đơn giản. Hai người không quen biết nhau sau khi biết đối phương là người đồng hương sẽ cảm thấy rất vui mừng; dù chỉ cùng một người xa lạ giải quyết một chuyện nhỏ nào đó, mối quan hệ của hai người cũng sẽ vì thế mà trở nên thân thiết hơn. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng như vậy. Cho dù tình thân là bẩm sinh, nhưng giả sử cha mẹ và con cái có thời gian ở bên nhau quá ít, sở thích của đôi bên khác nhau, thiếu chủ đề chung, thì dù có ngồi đối diện cũng sẽ cảm thấy khoảng cách rất xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày có thể có thêm một tiếng đồng hồ ở bên nhau, tăng thêm một hai việc làm cùng nhau, cha mẹ và con cái tự nhiên sẽ dần dần có chung chủ đề, mối quan hệ của đôi bên cũng sẽ vô tình trở nên thân thiết hơn. Cho dù một vài hành vi trong mắt cha mẹ có hơi ngây thơ hoặc ngốc nghếch, nhưng để duy trì mối quan hệ thân thiết với con cái, cha mẹ nhất định phải đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau. Không nhất định phải quá trang trọng hay thành công, cho dù làm không tốt cũng không sao. Những việc đơn giản như cùng con gấp giấy màu hay trò chuyện vui vẻ, cũng không thể xem nhẹ. Bởi vì đối với trẻ em, thời gian ở bên cha mẹ bản thân nó chính là tình yêu, chính là sự khích lệ, chính là những kỷ niệm đẹp đẽ. Câu 89: Cha mẹ đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该穿得正式一些 (Nên mặc áo quần, đi giày chính thức, trang trọng một số, một vài)
- B. 能使孩子变得更聪明 (Có thể khiến cho, làm cho đứa trẻ thay đổi, biến đổi hơn thông minh)
- C. 能增加与孩子间的感情 (Có thể tăng lên, gia tăng giữa, không gian cùng/với đứa trẻ tình cảm, cảm xúc)
- D. 要提前做好充分的准备 (Cần trước thời hạn, làm sớm hơn làm, chế tạo tốt, đẹp chuẩn bị đầy đủ, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (能增加与孩子间的感情 — Có thể tăng lên, gia tăng giữa, không gian cùng/với đứa trẻ tình cảm, cảm xúc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Con người" loại động vật cao cấp này đôi khi vô cùng phức tạp, nhưng đôi khi lại cực kỳ đơn giản. Hai người không quen biết nhau sau khi biết đối phương là người đồng hương sẽ cảm thấy rất vui mừng; dù chỉ cùng một người xa lạ giải quyết một chuyện nhỏ nào đó, mối quan hệ của hai người cũng sẽ vì thế mà trở nên thân thiết hơn. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng như vậy. Cho dù tình thân là bẩm sinh, nhưng giả sử cha mẹ và con cái có thời gian ở bên nhau quá ít, sở thích của đôi bên khác nhau, thiếu chủ đề chung, thì dù có ngồi đối diện cũng sẽ cảm thấy khoảng cách rất xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày có thể có thêm một tiếng đồng hồ ở bên nhau, tăng thêm một hai việc làm cùng nhau, cha mẹ và con cái tự nhiên sẽ dần dần có chung chủ đề, mối quan hệ của đôi bên cũng sẽ vô tình trở nên thân thiết hơn. Cho dù một vài hành vi trong mắt cha mẹ có hơi ngây thơ hoặc ngốc nghếch, nhưng để duy trì mối quan hệ thân thiết với con cái, cha mẹ nhất định phải đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau. Không nhất định phải quá trang trọng hay thành công, cho dù làm không tốt cũng không sao. Những việc đơn giản như cùng con gấp giấy màu hay trò chuyện vui vẻ, cũng không thể xem nhẹ. Bởi vì đối với trẻ em, thời gian ở bên cha mẹ bản thân nó chính là tình yêu, chính là sự khích lệ, chính là những kỷ niệm đẹp đẽ. Câu 90: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “人”这种高级动物有时非常复杂,有时却又单纯极了。互相不认识的两个 人在得知彼此是同乡后,会感到很高兴;即使只是与陌生人共同处理了某一件小 事,两人的关系也会因此而亲密起来。 父母与子女之间也是这样。虽说亲情是天生的, 但是假如父母与子女相处的时间过少,彼此兴趣不同, 缺少共同话题,那么即使相对而坐也会感觉相隔甚远。 相反,若是每天能多一个小时的时间相处,增加一两 件一起做的事情,父母与子女自然就会逐渐拥有共同 话题,彼此的关系也会不知不觉地更加亲密起来。 即使某些行为在父母看来有些幼稚或是傻,但是 为了维持与孩子的亲密关系,父母也一定要陪同孩子参与各种活动。不一定非要 如何正式、成功,即便做得不好也没关系。仅仅是同孩子一起叠彩纸或开心地聊 天这类简单的事情,同样不可忽视。因为对孩子而言,与父母相处的时间本身就 是爱,就是鼓励,就是美好的回忆。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: "Con người" loại động vật cao cấp này đôi khi vô cùng phức tạp, nhưng đôi khi lại cực kỳ đơn giản. Hai người không quen biết nhau sau khi biết đối phương là người đồng hương sẽ cảm thấy rất vui mừng; dù chỉ cùng một người xa lạ giải quyết một chuyện nhỏ nào đó, mối quan hệ của hai người cũng sẽ vì thế mà trở nên thân thiết hơn. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng như vậy. Cho dù tình thân là bẩm sinh, nhưng giả sử cha mẹ và con cái có thời gian ở bên nhau quá ít, sở thích của đôi bên khác nhau, thiếu chủ đề chung, thì dù có ngồi đối diện cũng sẽ cảm thấy khoảng cách rất xa. Ngược lại, nếu mỗi ngày có thể có thêm một tiếng đồng hồ ở bên nhau, tăng thêm một hai việc làm cùng nhau, cha mẹ và con cái tự nhiên sẽ dần dần có chung chủ đề, mối quan hệ của đôi bên cũng sẽ vô tình trở nên thân thiết hơn. Cho dù một vài hành vi trong mắt cha mẹ có hơi ngây thơ hoặc ngốc nghếch, nhưng để duy trì mối quan hệ thân thiết với con cái, cha mẹ nhất định phải đồng hành cùng con tham gia các hoạt động khác nhau. Không nhất định phải quá trang trọng hay thành công, cho dù làm không tốt cũng không sao. Những việc đơn giản như cùng con gấp giấy màu hay trò chuyện vui vẻ, cũng không thể xem nhẹ. Bởi vì đối với trẻ em, thời gian ở bên cha mẹ bản thân nó chính là tình yêu, chính là sự khích lệ, chính là những kỷ niệm đẹp đẽ. Câu 90: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游戏的作用 (tác dụng trò chơi)
- B. 如何与子女相处 (Như thế nào, làm sao chung sống, đối đãi cùng/với con cái, con trai con gái)
- C. 人要有竞争观念 (Người cần có cạnh tranh, thi đua quan niệm, tư tưởng)
- D. 怎样获得好的人际关系 (Như thế nào, ra sao đạt được, giành được người tốt, đẹp mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (如何与子女相处 — Như thế nào, làm sao chung sống, đối đãi cùng/với con cái, con trai con gái). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51110
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
她 / 在 / 工作 / 人事部门
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy làm việc ở bộ phận nhân sự.
✓ Đáp án chuẩn 她在人事部门工作。
• Câu đề bài: 她 / 在 / 工作 / 人事部门
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy làm việc ở bộ phận nhân sự.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 人事部门 (bộ phận, phòng ban nhân sự)
- Động từ vị ngữ: 工作 (gōng zuò — làm việc, công việc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她在人事部门工作。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên bệ cửa sổ có một chậu hoa màu tím.
✓ Đáp án chuẩn 窗台上有一盆紫色的花。
• Câu đề bài: 紫色的花 / 有 / 一盆 / 窗台上
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bệ cửa sổ có một chậu hoa màu tím.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 窗台上 (bậu cửa sổ, gờ cửa sổ trên)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一盆 (một chậu, bồn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 紫色的花 (Màu tím, sắc tím hoa màu sắc, sắc thái)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “窗台上有一盆紫色的花。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu trưởng Phương là một người khá tự tin.
✓ Đáp án chuẩn 方校长是个相当自信的人。
• Câu đề bài: 自信的人 / 是 / 个 / 相当 / 方校长
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu trưởng Phương là một người khá tự tin.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 方校长 (hiệu trưởng phương, hướng)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Lượng từ: 个 (ge — cái, con)
- Phó từ làm trạng ngữ: 相当 (xiāng dāng — khá là, tương đối)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 自信的人 (người tự tin, sự tự tin)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “方校长是个相当自信的人。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVợ tôi đã đam mê nhiếp ảnh từ thời đại học.
✓ Đáp án chuẩn 我太太在大学时代就热爱摄影。
• Câu đề bài: 摄影 / 我太太 / 就 / 热爱 / 在大学时代
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi đã đam mê nhiếp ảnh từ thời đại học.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我太太 (tôi bà xã, phu nhân)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 在大学时代 (Ở trường đại học, bậc đại học thời đại, kỷ nguyên)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Động từ vị ngữ: 热爱 (rè ài — yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến)
- Động từ vị ngữ: 摄影 (shè yǐng — nhiếp ảnh, quay phim)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我太太在大学时代就热爱摄影。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong phòng ngủ của con trai chỗ nào cũng là đồ chơi.
✓ Đáp án chuẩn 儿子的卧室里到处都是玩具。
• Câu đề bài: 到处 / 儿子的 / 卧室里 / 都是玩具
• Nghĩa tiếng Việt: Trong phòng ngủ của con trai chỗ nào cũng là đồ chơi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 儿子的 (con trai của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 卧室里 (phòng ngủ bên trong)
- Phó từ làm trạng ngữ: 到处 (dào chù — khắp nơi, mọi nơi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 都是玩具 (Đều là, phải đồ chơi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “儿子的卧室里到处都是玩具。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ khuyên anh ấy nên ăn nhiều rau xanh.
✓ Đáp án chuẩn 医生建议他多吃蔬菜。
• Câu đề bài: 医生 / 吃 / 蔬菜 / 多 / 建议他
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ khuyên anh ấy nên ăn nhiều rau xanh.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 医生 (yī shēng — bác sĩ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 建议他 (kiến nghị, đề xuất anh ấy)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 多 (duō — nhiều)
- Động từ vị ngữ: 吃 (chī — ăn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 蔬菜 (shū cài — rau củ, rau xanh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “医生建议他多吃蔬菜。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ khách mời đó thể hiện vô cùng xuất sắc.
✓ Đáp án chuẩn 那位女嘉宾表现得非常出色。
• Câu đề bài: 表现 / 得 / 非常 / 那位女嘉宾 / 出色
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ khách mời đó thể hiện vô cùng xuất sắc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那位女嘉宾 (Kia, đó vị nữ, phụ nữ khách quý, đại biểu danh dự)
- Danh từ: 表现 (biǎo xiàn — thể hiện, biểu hiện)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 出色 (chū sè — xuất sắc, kiệt xuất)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位女嘉宾表现得非常出色。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu lạc bộ của họ không có tư cách tham gia thi đấu.
✓ Đáp án chuẩn 他们的俱乐部不具备参赛资格。
• Câu đề bài: 俱乐部 / 他们的 / 参赛资格 / 不具备
• Nghĩa tiếng Việt: Câu lạc bộ của họ không có tư cách tham gia thi đấu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他们的 (họ, bọn họ của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 俱乐部 (jù lè bù — câu lạc bộ (CLB))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不具备 (không sở hữu, có đầy đủ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 参赛资格 (tham gia thi đấu, dự thi cuộc thi tư cách, điều kiện)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们的俱乐部不具备参赛资格。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng sau tôi và chồng sẽ kết hôn rồi. Để kỷ niệm ngày đặc biệt này, chúng tôi đã mời người thân và bạn bè cùng đến tụ họp. Có thể chia sẻ niềm vui này với mọi người, tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc. Tôi rất cảm ơn sự quan tâm chăm sóc từ trước đến nay của bố mẹ, đồng thời cũng hy vọng cuộc sống sau khi kết hôn của chúng tôi có thể hiện thực hóa mọi mong ước tốt đẹp, mãi mãi hạnh phúc.
✓ Đáp án chuẩn 下个月我和丈夫就要结婚了。为了庆祝这个特别的日子,我们邀请了亲朋好友一起聚会。能和大家分享这份喜悦,我感到非常开心。我很感谢父母一直以来的关爱,也希望我们婚后的生活能够实现所有美好的愿望,永远幸福。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:结婚、庆祝、愿望、感谢、开心
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng sau tôi và chồng sẽ kết hôn rồi. Để kỷ niệm ngày đặc biệt này, chúng tôi đã mời người thân và bạn bè cùng đến tụ họp. Có thể chia sẻ niềm vui này với mọi người, tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc. Tôi rất cảm ơn sự quan tâm chăm sóc từ trước đến nay của bố mẹ, đồng thời cũng hy vọng cuộc sống sau khi kết hôn của chúng tôi có thể hiện thực hóa mọi mong ước tốt đẹp, mãi mãi hạnh phúc.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay, phóng viên Trương đã phỏng vấn một nữ doanh nhân xuất sắc tại buổi họp báo. Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, cô ấy giữ thái độ điềm tĩnh, lưu loát bày tỏ quan điểm của mình và chia sẻ bí quyết thành công của đội ngũ. Buổi phỏng vấn lần này diễn ra vô cùng suôn sẻ, thể hiện được sự tự tin và phong thái của người phụ nữ thời đại mới.
✓ Đáp án chuẩn 今天,张记者在新闻发布会上采访了一位杰出的女企业家。面对记者的提问,她态度从容,流利地表达了自己的观点,并分享了团队成功的秘诀。这次采访非常顺利,展现了新时代女性的自信与风采。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay, phóng viên Trương đã phỏng vấn một nữ doanh nhân xuất sắc tại buổi họp báo. Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, cô ấy giữ thái độ điềm tĩnh, lưu loát bày tỏ quan điểm của mình và chia sẻ bí quyết thành công của đội ngũ. Buổi phỏng vấn lần này diễn ra vô cùng suôn sẻ, thể hiện được sự tự tin và phong thái của người phụ nữ thời đại mới.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51110 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile