Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51009, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Tổng giám đốc Vương, bản hợp đồng này cần ngài ký tên, xin ngài xem qua trước. Nam: Được, cứ để ở đây đi, mười giờ có một buổi tuyển dụng, tôi phải mau chóng qua đó. Hỏi: Nam định đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:王总,这份合同需要您签字,请您先看一下。 男:好,先放这儿吧,十点有个招聘会,我得赶紧过去。 问:男的要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Vương, bản hợp đồng này cần ngài ký tên, xin ngài xem qua trước. Nam: Được, cứ để ở đây đi, mười giờ có một buổi tuyển dụng, tôi phải mau chóng qua đó. Hỏi: Nam định đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看文件 (nhìn, xem tài liệu, văn kiện)
- B. 签合同 (hợp đồng, giao kèo ký tên, ký kết)
- C. 参加会议 (tham gia, tham dự cuộc họp)
- D. 招聘员工 (nhân viên, cán bộ công nhân viên tuyển dụng, chiêu mộ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (招聘员工 — nhân viên, cán bộ công nhân viên tuyển dụng, chiêu mộ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Con còn nhỏ thế này đã cho đi nhà trẻ, liệu nó có thích nghi được không? Nữ: Vẫn ổn, đi được một tuần rồi, các cô giáo đều khen nó mấy lần liền. Hỏi: Con ở nhà trẻ thể hiện thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:孩子这么小就送去上幼儿园,她能适应吗? 女:还行,去一个礼拜了,老师都夸她好几次了。 问:孩子在幼儿园表现怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con còn nhỏ thế này đã cho đi nhà trẻ, liệu nó có thích nghi được không? Nữ: Vẫn ổn, đi được một tuần rồi, các cô giáo đều khen nó mấy lần liền. Hỏi: Con ở nhà trẻ thể hiện thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太适应 (không quá, không lắm thích nghi, thích ứng)
- B. 非常调皮 (vô cùng, rất nghịch ngợm, bướng bỉnh)
- C. 不喜欢说话 (Không thích nói chuyện, nói)
- D. 常被老师表扬 (Thường, thường xuyên bị thầy giáo, cô giáo khen ngợi, biểu dương)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (常被老师表扬 — Thường, thường xuyên bị thầy giáo, cô giáo khen ngợi, biểu dương). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Sao không uống nữa? Món canh này không hợp khẩu vị của anh à? Nam: Không phải, hơi nóng, anh đợi một lát nữa rồi uống. Hỏi: Nam tại sao không uống canh?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么不喝了?这汤不合你的口味吗? 男:不是,有点儿烫,我等一会儿再喝。 问:男的为什么不喝汤?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao không uống nữa? Món canh này không hợp khẩu vị của anh à? Nam: Không phải, hơi nóng, anh đợi một lát nữa rồi uống. Hỏi: Nam tại sao không uống canh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有些烫 (có một số, một vài bỏng, nóng bỏng)
- B. 胃不舒服 (Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- C. 没有勺子 (không có cái thìa, cái muỗng)
- D. 他已经饱了 (Anh ấy đã no bụng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有些烫 — có một số, một vài bỏng, nóng bỏng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em biết dùng phần mềm vẽ này á? Thật giỏi quá! Nữ: Cái này không khó như anh tưởng đâu, mua một cuốn sách về nghiên cứu là biết thôi. Hỏi: Nam thấy phần mềm này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你会用这个画图软件?真了不起! 女:这个没你想象的那么难,买本书研究研究就会了。 问:男的觉得这个软件怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em biết dùng phần mềm vẽ này á? Thật giỏi quá! Nữ: Cái này không khó như anh tưởng đâu, mua một cuốn sách về nghiên cứu là biết thôi. Hỏi: Nam thấy phần mềm này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好安装 (Không tốt, đẹp lắp đặt, cài đặt)
- B. 很难掌握 (Rất khó, khó khăn nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
- C. 太落后了 (Quá lạc hậu, tụt hậu rồi)
- D. 占的空间太大 (Không gian chiếm (tỷ lệ, vị trí quá to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很难掌握 — Rất khó, khó khăn nắm vững, làm chủ (kỹ thuật). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bố, bố xem con mua chiếc vòng cổ này tặng mẹ thì thế nào? Nam: Kiểu dáng khá độc đáo, bố cũng vừa nhìn là ưng ngay, chúng ta mua chiếc này đi. Hỏi: Về chiếc vòng cổ đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,您看给我妈买这条项链怎么样? 男:样式挺独特的,我也一眼就看中了,咱就买这条吧。 问:关于那条项链,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, bố xem con mua chiếc vòng cổ này tặng mẹ thì thế nào? Nam: Kiểu dáng khá độc đáo, bố cũng vừa nhìn là ưng ngay, chúng ta mua chiếc này đi. Hỏi: Về chiếc vòng cổ đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 样式独特 (kiểu dáng, mẫu mã độc đáo, đặc sắc)
- B. 是纯金的 (Là, phải thuần, thuần khiết vàng (kim loại))
- C. 是手工制作的 (Là, phải thủ công, làm bằng tay chế tác, sản xuất)
- D. 可以免费清洗 (Có thể miễn phí rửa sạch, tẩy rửa làm sạch (bằng hóa chất)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (样式独特 — kiểu dáng, mẫu mã độc đáo, đặc sắc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Anh xem tin tức chưa? Từ ngày mai giá xăng lại tăng nữa đấy. Nữ: Hèn chi hôm nay trạm xăng lại xếp thành một hàng xe dài như vậy. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看新闻了吗?从明天开始汽油又要涨价了。 女:难怪今天加油站又排起了很长的车队。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xem tin tức chưa? Từ ngày mai giá xăng lại tăng nữa đấy. Nữ: Hèn chi hôm nay trạm xăng lại xếp thành một hàng xe dài như vậy. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汽车涨价了 (Xe ô tô, xe hơi tăng giá, lên giá rồi)
- B. 汽油要涨价 (Xăng, dầu xăng cần tăng giá, lên giá)
- C. 道路很拥挤 (Con đường, đường sá rất chen chúc, đông đúc)
- D. 加油站的设备坏了 (Thiết bị, máy móc trang thiết bị trạm xăng, cây xăng xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (汽油要涨价 — Xăng, dầu xăng cần tăng giá, lên giá). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Em nghỉ việc rồi à? Không phải anh vẫn làm rất tốt sao? Nam: Anh cùng vài người bạn mở một công ty xây dựng, tự mình làm ông chủ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你辞职了?你不是一直干得挺好吗? 男:我跟几个朋友一起开了个建筑公司,自己当老板。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em nghỉ việc rồi à? Không phải anh vẫn làm rất tốt sao? Nam: Anh cùng vài người bạn mở một công ty xây dựng, tự mình làm ông chủ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要出差 (cần đi công tác)
- B. 把旧工作辞了 (Đem cũ, xưa làm việc, công việc từ chức từ biệt rồi)
- C. 准备举行婚礼 (Chuẩn bị tổ chức, cử hành (cuộc họp lễ cưới, hôn lễ)
- D. 想自己开公司 (Muốn tự mình, bản thân mở, lái (xe) công ty)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (把旧工作辞了 — Đem cũ, xưa làm việc, công việc từ chức từ biệt rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiêu Triệu, hay là em phát biểu trước đi, em hiểu rõ hơn về vấn đề này. Nữ: Vậy được ạ, chỗ nào em nói chưa đầy đủ, xin mọi người bổ sung thêm. Hỏi: Tại sao nam lại để Tiêu Triệu phát biểu trước?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:小赵,要不你先发言吧,你对这个问题比较了解。 女:那好,我说得不全的地方,请大家补充。 问:男的为什么让小赵先发言?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiêu Triệu, hay là em phát biểu trước đi, em hiểu rõ hơn về vấn đề này. Nữ: Vậy được ạ, chỗ nào em nói chưa đầy đủ, xin mọi người bổ sung thêm. Hỏi: Tại sao nam lại để Tiêu Triệu phát biểu trước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她很积极 (Cô ấy rất tích cực, hăng hái)
- B. 她很谦虚 (Cô ấy rất khiêm tốn, khiêm nhường)
- C. 她胆子大 (Cô ấy lá gan, lòng can đảm to, lớn)
- D. 她更了解情况 (Cô ấy hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tình hình, hoàn cảnh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (她更了解情况 — Cô ấy hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tình hình, hoàn cảnh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh chắc chắn là loại này chứ? Sao em cứ thấy bao bì khác nhau nhỉ. Nam: Chắc chắn không sai đâu, chính là cái nhãn hiệu này. Hỏi: Nữ thấy chỗ nào khác nhau?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你确定就是这种?我怎么觉得包装不一样呢。 男:应该没错,就是这个标志。 问:女的觉得哪里不一样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh chắc chắn là loại này chứ? Sao em cứ thấy bao bì khác nhau nhỉ. Nam: Chắc chắn không sai đâu, chính là cái nhãn hiệu này. Hỏi: Nữ thấy chỗ nào khác nhau?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 标志 (biāo zhì: cột mốc, biểu tượng)
- B. 包装 (bāo zhuāng: đóng gói, bao bì)
- C. 形状 (xíng zhuàng: hình dạng, hình dáng)
- D. 原料 (yuán liào: nguyên liệu, vật liệu thô)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (包装 — bāo zhuāng: đóng gói, bao bì). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Anh thực sự sắp leo không nổi nữa rồi, đoạn đường này rốt cuộc có bao nhiêu bậc thang vậy? Nữ: Nghe nói có hơn một nghìn bậc, chúng ta đã đi được hơn nửa chặng đường rồi, kiên trì là chiến thắng. Hỏi: Nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我真有点儿爬不动了,这段路到底有多少台阶? 女:据说有一千多,我们已经走完一大半了,坚持就是胜利。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh thực sự sắp leo không nổi nữa rồi, đoạn đường này rốt cuộc có bao nhiêu bậc thang vậy? Nữ: Nghe nói có hơn một nghìn bậc, chúng ta đã đi được hơn nửa chặng đường rồi, kiên trì là chiến thắng. Hỏi: Nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 继续爬 (tiếp tục, duy trì leo, trèo (núi))
- B. 他们迷路了 (Họ, bọn họ lạc đường, lạc lối rồi)
- C. 先休息一下 (Trước, trước tiên trước hết nghỉ ngơi một dưới)
- D. 爬山有益健康 (Leo núi có khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (继续爬 — tiếp tục, duy trì leo, trèo (núi)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thưa ông, tổng cộng ông tiêu 570 tệ. Xin hỏi ông quẹt thẻ hay dùng tiền mặt? Nam: Tiền mặt. Xin hãy xuất cho tôi một tờ hóa đơn. Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您一共消费了五百七十元。请问是刷卡还是现金? 男:现金。请给我开张发票。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, tổng cộng ông tiêu 570 tệ. Xin hỏi ông quẹt thẻ hay dùng tiền mặt? Nam: Tiền mặt. Xin hãy xuất cho tôi một tờ hóa đơn. Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结账 (jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống)
- B. 取款 (qǔkuǎn: rút tiền, rút tiền mặt từ tài khoản)
- C. 整理收据 (biên lai, hóa đơn thu tiền chỉnh lý, thu dọn)
- D. 办信用卡 (làm, giải quyết thẻ tín dụng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (结账 — jié zhàng: thanh toán, tính tiền (ăn uống). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Vứt cái thùng giấy này đi đi, để ở đây tốn diện tích lắm. Nữ: Đừng vứt, em có việc dùng đến, anh cứ mang ra ban công đi. Hỏi: Nữ sẽ xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 女:别扔,我有用,你先放阳台上吧。 问:女的要怎么处理那个纸箱子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vứt cái thùng giấy này đi đi, để ở đây tốn diện tích lắm. Nữ: Đừng vứt, em có việc dùng đến, anh cứ mang ra ban công đi. Hỏi: Nữ sẽ xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扔了 (ném, vứt rồi)
- B. 卖掉 (bán rơi, rụng)
- C. 先放阳台上 (Trước, trước tiên trước hết đặt, để ban công trên)
- D. 当垃圾桶用 (Làm (nghề), khi thùng rác sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先放阳台上 — Trước, trước tiên trước hết đặt, để ban công trên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nghe nói anh cai thuốc lá rồi á? Thật khiến người ta khâm phục. Chồng tôi vẫn luôn muốn cai, mà đến bây giờ vẫn chưa cai được. Nam: Thực ra rất đơn giản, mấu chốt là xem anh ấy có quyết tâm hay không. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一直想戒,到现在都没戒掉。 男:其实很简单,关键就看他有没有下决心。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói anh cai thuốc lá rồi á? Thật khiến người ta khâm phục. Chồng tôi vẫn luôn muốn cai, mà đến bây giờ vẫn chưa cai được. Nam: Thực ra rất đơn giản, mấu chốt là xem anh ấy có quyết tâm hay không. Hỏi: Về nam, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 决定戒烟 (quyết định cai thuốc lá, bỏ thuốc)
- B. 还在犹豫 (Vẫn ở do dự, ngập ngừng)
- C. 戒烟成功了 (Cai thuốc lá, bỏ thuốc thành công rồi)
- D. 认为戒烟很难 (Cho rằng, nhận định rằng cai thuốc lá, bỏ thuốc rất khó, khó khăn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (戒烟成功了 — Cai thuốc lá, bỏ thuốc thành công rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Con cá này tươi thật, mua một ít đi? Tối nay đãi tiểu Lý và mọi người. Nữ: Tiểu Lý dị ứng hải sản, anh quên mất à? Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这鱼真新鲜,买一些吧?晚上招待小李他们。 女:小李海鲜过敏,你忘了? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con cá này tươi thật, mua một ít đi? Tối nay đãi tiểu Lý và mọi người. Nữ: Tiểu Lý dị ứng hải sản, anh quên mất à? Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别买鱼 (Đừng mua cá)
- B. 海鲜太贵 (Hải sản, đồ biển quá đắt, mắc)
- C. 聚会取消了 (Tụ họp, buổi gặp mặt hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- D. 大家口味不同 (Mọi người, tất cả khẩu vị, vị giác khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (别买鱼 — Đừng mua cá). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bây giờ anh ở đâu? Có cách xa cơ quan không? Nam: Cơ quan chúng tôi có ký túc xá tập thể, không cần tự thuê nhà. Hỏi: Bây giờ nam ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你现在住哪儿?离单位远不远? 男:我们单位有集体宿舍,不用自己租房。 问:男的现在住哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ anh ở đâu? Có cách xa cơ quan không? Nam: Cơ quan chúng tôi có ký túc xá tập thể, không cần tự thuê nhà. Hỏi: Bây giờ nam ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 父母家 (nhà, gia đình cha mẹ, phụ mẫu)
- C. 单位宿舍 (ký túc xá, phòng trọ tập thể đơn vị (cơ quan)
- D. 朋友的公寓 (căn hộ chung cư, chung cư mini của bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (单位宿舍 — ký túc xá, phòng trọ tập thể đơn vị (cơ quan). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tổng giám đốc Quách sắp xếp em phụ trách dự án này à? Nữ: Vâng, em cũng vừa mới biết. Nhưng trước đây em rất ít khi tiếp xúc với nghiệp vụ kiểu này. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:郭总安排你负责这个项目? 女:是啊,我也是刚知道。可是我以前很少接触这方面的业务。 问:女的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tổng giám đốc Quách sắp xếp em phụ trách dự án này à? Nữ: Vâng, em cũng vừa mới biết. Nhưng trước đây em rất ít khi tiếp xúc với nghiệp vụ kiểu này. Hỏi: Tâm trạng hiện tại của nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很兴奋 (rất hào hứng, phấn khích)
- B. 感到荣幸 (cảm thấy, nhận thấy vinh hạnh, hân hạnh)
- C. 有些担心 (có một số, một vài lo lắng, yên tâm không nổi)
- D. 有点儿遗憾 (hơi, hơi một chút (hơi mệt đáng tiếc, tiếc nuối)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (有些担心 — có một số, một vài lo lắng, yên tâm không nổi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tay của anh hồi phục thế nào rồi? Nam: Đã đỡ nhiều rồi, nhưng trong một tuần gần đây thì không thể cùng mọi người đi đánh bóng chuyền được. Hỏi: Tại sao nam không thể đi đánh bóng chuyền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的胳膊恢复得怎么样了? 男:已经好多了,不过最近一个星期不能和你们去打排球了。 问:男的为什么不能去打排球?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tay của anh hồi phục thế nào rồi? Nam: Đã đỡ nhiều rồi, nhưng trong một tuần gần đây thì không thể cùng mọi người đi đánh bóng chuyền được. Hỏi: Tại sao nam không thể đi đánh bóng chuyền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太疲劳 (quá mệt mỏi, mỏi mệt)
- B. 胳膊受伤了 (Cánh tay bị thương, tổn thương rồi)
- C. 教练生病了 (Huấn luyện viên bị bệnh rồi)
- D. 要去医院挂号 (Cần đi bệnh viện, đến viện khám đăng ký khám bệnh, lấy số khám)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (胳膊受伤了 — Cánh tay bị thương, tổn thương rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Vụ trưởng Mã, chị ước lượng kết quả của cuộc đàm phán lần này sẽ như thế nào? Nữ: Theo tôi phân tích, chủ yếu là vấn đề chi phí, còn những cái khác đều có thể đạt được tiếng nói chung. Hỏi: Nữ nhìn nhận cuộc đàm phán lần này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:马主任,您估计这次谈判的结果会怎么样? 女:我分析,主要是费用问题,其他都能取得一致意见。 问:女的怎么看这次谈判?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vụ trưởng Mã, chị ước lượng kết quả của cuộc đàm phán lần này sẽ như thế nào? Nữ: Theo tôi phân tích, chủ yếu là vấn đề chi phí, còn những cái khác đều có thể đạt được tiếng nói chung. Hỏi: Nữ nhìn nhận cuộc đàm phán lần này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消息不可靠 (Tin tức, thông tin không đáng tin cậy, an toàn)
- B. 程序上有问题 (Chương trình (máy tính), trình tự trên có câu hỏi, vấn đề)
- C. 要花很长时间 (Cần hoa rất dài, lâu dài thời gian)
- D. 关键是费用问题 (Then chốt, mấu chốt là, phải chi phí, viện phí câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (关键是费用问题 — Then chốt, mấu chốt là, phải chi phí, viện phí câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Nhìn cái gì thế? Chăm chú vậy? Cho tôi xem với. Nam: Một cuốn tạp chí, giới thiệu rất nhiều kiến thức địa lý, còn có những tác phẩm nhiếp ảnh cực kỳ tuyệt vời. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:看什么呢?这么专心?我看看。 男:一本杂志,介绍了很多地理知识,还有非常棒的摄影作品。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn cái gì thế? Chăm chú vậy? Cho tôi xem với. Nam: Một cuốn tạp chí, giới thiệu rất nhiều kiến thức địa lý, còn có những tác phẩm nhiếp ảnh cực kỳ tuyệt vời. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的在看杂志 (Ở nam, nam giới nhìn, xem tạp chí, báo san)
- B. 女的是摄影师 (Là, phải nữ, phụ nữ nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh)
- C. 男的是地理老师 (Là, phải nam, nam giới địa lý thầy giáo, cô giáo)
- D. 女的期待去旅游 (Kỳ vọng, trông đợi nữ, phụ nữ đi du lịch)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (男的在看杂志 — Ở nam, nam giới nhìn, xem tạp chí, báo san). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nhanh lên, chuyển sang kênh tám đi, chương trình "Không gian trao đổi" sắp bắt đầu rồi. Nữ: Còn mười lăm phút nữa mới tới chín giờ, đợi xem xong bộ phim truyền hình của tôi rồi vẫn còn kịp. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿,换到八频道去,《交换空间》马上就开始了。 女:还有十五分钟才九点,等看完我的电视剧也来得及。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhanh lên, chuyển sang kênh tám đi, chương trình "Không gian trao đổi" sắp bắt đầu rồi. Nữ: Còn mười lăm phút nữa mới tới chín giờ, đợi xem xong bộ phim truyền hình của tôi rồi vẫn còn kịp. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记忆力很好 (Trí nhớ, ký ức sức, sức lực rất tốt, rất hay)
- B. 9点要出门 (Giờ (đơn vị thời gian) cần ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
- C. 在看电视剧 (Ở nhìn, xem phim truyền hình, phim bộ nhiều tập)
- D. 在主持节目 (Ở chủ trì, dẫn chương trình chương trình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在看电视剧 — Ở nhìn, xem phim truyền hình, phim bộ nhiều tập). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh đoán xem em vừa gặp ai nào? Thầy Lưu, thầy ấy cũng ở trên chuyến tàu này, ở toa số sáu. Nam: Trùng hợp vậy, thầy ấy cũng đi Giang Tây á? Nữ: Đúng vậy, quê của thầy ấy chính là ở Giang Tây. Nam: Thế anh qua đó nói chuyện với thầy ấy một lát nhé. Em cũng đi chứ? Hỏi: Thầy Lưu ở toa số mấy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你猜我刚才碰到谁了?刘老师,他也在这趟火车上,他在六车厢。 男:这么巧,他也去江西? 女:对,他老家就是江西的。 男:那我过去和他聊一聊。你也去? 问:刘老师在几号车厢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đoán xem em vừa gặp ai nào? Thầy Lưu, thầy ấy cũng ở trên chuyến tàu này, ở toa số sáu. Nam: Trùng hợp vậy, thầy ấy cũng đi Giang Tây á? Nữ: Đúng vậy, quê của thầy ấy chính là ở Giang Tây. Nam: Thế anh qua đó nói chuyện với thầy ấy một lát nhé. Em cũng đi chứ? Hỏi: Thầy Lưu ở toa số mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6号 (Số)
- B. 7号 (Số)
- C. 16号 (Số)
- D. 17号 (Số)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (6号) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Buổi chiều dọn dẹp tủ sách, tôi có một thu hoạch bất ngờ. Nữ: Vậy sao? Thu hoạch gì thế? Nam: Tôi vậy mà tìm thấy chiếc đồng hồ mà cậu út tặng, tôi vẫn cứ tưởng là mất rồi cơ. Nữ: Xem ra anh nên thường xuyên dọn dẹp phòng ốc một chút. Hỏi: Nam đã tìm thấy đồng hồ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午整理书柜,我有个意外的收获。 女:是吗?什么收获? 男:我居然找到舅舅送我的那块儿手表了,我还一直以为丢了呢。 女:看起来你应该经常收拾一下房间。 问:男的是在哪儿找到手表的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi chiều dọn dẹp tủ sách, tôi có một thu hoạch bất ngờ. Nữ: Vậy sao? Thu hoạch gì thế? Nam: Tôi vậy mà tìm thấy chiếc đồng hồ mà cậu út tặng, tôi vẫn cứ tưởng là mất rồi cơ. Nữ: Xem ra anh nên thường xuyên dọn dẹp phòng ốc một chút. Hỏi: Nam đã tìm thấy đồng hồ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车库里 (gara ô tô, nhà để xe bên trong)
- B. 书柜里 (tủ sách, giá sách có cửa bên trong)
- C. 厕所里 (nhà vệ sinh, toilet bên trong)
- D. 厨房里 (nhà bếp bên trong)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (书柜里 — tủ sách, giá sách có cửa bên trong) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hỏng rồi! Biết làm thế nào đây? Nam: Sao thế? Nữ: Báo cáo của em sắp viết xong thì máy tính tự dưng bị đơ. Nam: Đừng vội, mở máy lên xem trước đã, máy tính chắc là có tính năng tự động lưu. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:糟糕!这可怎么办啊? 男:怎么了? 女:我的报告都快写完了,电脑突然死机了。 男:别着急,先开机看看,电脑应该有自动保存的功能。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hỏng rồi! Biết làm thế nào đây? Nam: Sao thế? Nữ: Báo cáo của em sắp viết xong thì máy tính tự dưng bị đơ. Nam: Đừng vội, mở máy lên xem trước đã, máy tính chắc là có tính năng tự động lưu. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相机没充电 (Máy ảnh, máy chụp hình chưa sạc điện, nạp điện)
- B. 突然停电了 (Đột nhiên dừng lại, ngừng điện, điện năng rồi)
- C. 电脑死机了 (Máy vi tính chết máy móc rồi)
- D. 报告刚写完 (Báo cáo, bản báo cáo vừa mới, vừa vặn viết xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (电脑死机了 — Máy vi tính chết máy móc rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Alo, có phải công ty quản lý bất động sản không? Nữ: Vâng, xin hỏi anh có việc gì ạ? Nam: Tôi là người ở phòng 607, đơn nguyên 3, tòa nhà số 4, tôi muốn hỏi xem còn chỗ đậu xe nữa không? Nữ: Chỗ đậu xe trên mặt đất hiện tại không còn nữa, dưới tầng hầm vẫn còn. Hỏi: Nam đang tư vấn điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,是物业公司吗? 女:是,请问您有什么事? 男:我是四号楼三单元六零七的,我想问问还有没有车位? 女:地上车位目前已经没有了,地下车库里还有。 问:男的在咨询什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, có phải công ty quản lý bất động sản không? Nữ: Vâng, xin hỏi anh có việc gì ạ? Nam: Tôi là người ở phòng 607, đơn nguyên 3, tòa nhà số 4, tôi muốn hỏi xem còn chỗ đậu xe nữa không? Nữ: Chỗ đậu xe trên mặt đất hiện tại không còn nữa, dưới tầng hầm vẫn còn. Hỏi: Nam đang tư vấn điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车位 (chēwèi: chỗ đỗ xe, vị trí đậu xe)
- B. 课程安排 (sắp xếp, bố trí khóa học, môn học)
- C. 银行汇率 (tỷ giá hối đoái ngân hàng)
- D. 贷款手续 (thủ tục khoản vay, tiền vay)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (车位 — chēwèi: chỗ đỗ xe, vị trí đậu xe) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh đợi chút, em thấy chúng ta đi nhầm đường rồi, xem bản đồ đi? Nam: Đã lên đường cao tốc rồi, xem bản đồ cũng chẳng ích gì, chẳng phải em rành đường lắm sao? Nữ: Hình như ngã rẽ vừa nãy phải rẽ trái. Nam: Haizz, lú lẫn thật, chúng ta tìm lối ra để xuống trước đã. Hỏi: Bọn họ đã gặp phải vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你等等,我觉得咱们走错了,看看地图吧? 男:都上高速公路了,看地图也没用了,你不是认识路吗? 女:好像刚才那个路口应该向左拐。 男:唉,真糊涂,咱们先找出口出去吧。 问:他们遇到了什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đợi chút, em thấy chúng ta đi nhầm đường rồi, xem bản đồ đi? Nam: Đã lên đường cao tốc rồi, xem bản đồ cũng chẳng ích gì, chẳng phải em rành đường lắm sao? Nữ: Hình như ngã rẽ vừa nãy phải rẽ trái. Nam: Haizz, lú lẫn thật, chúng ta tìm lối ra để xuống trước đã. Hỏi: Bọn họ đã gặp phải vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雾太大 (Sương mù quá to, lớn)
- B. 走错路了 (Đi, đi bộ sai, nhầm đường rồi)
- C. 被罚款了 (Bị phạt tiền, tiền phạt rồi)
- D. 手机没信号了 (Điện thoại di động chưa tín hiệu, sóng viễn thông rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (走错路了 — Đi, đi bộ sai, nhầm đường rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sao con lại nhuộm tóc thành màu này thế, trông khó coi quá. Nữ: Bố, bố thế là không hiểu rồi, cái này gọi là thời trang. Nam: Bố chẳng hiểu thời trang với chả không thời trang gì sất, dù sao thì thấy không đẹp. Nữ: Bố xem nhiều lần rồi sẽ quen thôi. Bố yêu của con, bố phải thay đổi quan niệm đi chứ. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么把头发弄成这个颜色啊,太难看了。 女:爸,您这就不懂了,这叫时尚。 男:我不懂什么时尚不时尚,反正觉得不好看。 女:您多看几次就习惯了。我的老爸,您得转变转变观念了。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao con lại nhuộm tóc thành màu này thế, trông khó coi quá. Nữ: Bố, bố thế là không hiểu rồi, cái này gọi là thời trang. Nam: Bố chẳng hiểu thời trang với chả không thời trang gì sất, dù sao thì thấy không đẹp. Nữ: Bố xem nhiều lần rồi sẽ quen thôi. Bố yêu của con, bố phải thay đổi quan niệm đi chứ. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸很开心 (Bố rất vui vẻ, hân hoan)
- B. 他们俩吵架了 (Họ, bọn họ hai người, hai đứa cãi nhau, cãi cọ rồi)
- C. 女儿承认错了 (Con gái thừa nhận, công nhận sai, nhầm rồi)
- D. 爸爸不喜欢女儿头发的颜色 (Bố không thích con gái màu sắc tóc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (爸爸不喜欢女儿头发的颜色 — Bố không thích con gái màu sắc tóc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Lát nữa tôi đi siêu thị, anh có cần mua gì không? Nam: Thế mua cho tôi hai cái bút chì, hai cục tẩy nhé, mua thêm một cái gọt bút chì nữa. Nữ: Anh mua mấy thứ văn phòng phẩm này làm gì? Nam: Cuối tuần tôi phải tham gia kỳ thi chứng chỉ giáo viên. Hỏi: Nam muốn tham gia kỳ thi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我一会儿去超市,你有什么要带的吗? 男:那给我买两根铅笔、两块儿橡皮吧,再买一个铅笔刀。 女:你买这些文具干什么? 男:周末我要参加教师资格考试。 问:男的要参加哪个考试?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lát nữa tôi đi siêu thị, anh có cần mua gì không? Nam: Thế mua cho tôi hai cái bút chì, hai cục tẩy nhé, mua thêm một cái gọt bút chì nữa. Nữ: Anh mua mấy thứ văn phòng phẩm này làm gì? Nam: Cuối tuần tôi phải tham gia kỳ thi chứng chỉ giáo viên. Hỏi: Nam muốn tham gia kỳ thi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秘书 (mì shū: thư ký)
- B. 教师 (jiàoshī: giáo viên, người thầy dạy học)
- C. 律师 (lǜ shī: luật sư)
- D. 注册会计师 (Đăng ký, đăng ký bản quyền kế toán, người làm kế toán)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (教师 — jiàoshī: giáo viên, người thầy dạy học) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin chào, tôi là Tiểu Trương bên phòng nhân sự, xin hỏi ở quầy lễ tân có bưu phẩm của tôi không? Nữ: Vẫn chưa có ạ. Nam: Cảm ơn, nếu có bưu phẩm của tôi, phiền các bạn ký nhận giúp nhé. Nữ: Vâng, không vấn đề gì ạ. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我是人事部的小张,请问前台有我的快递吗? 女:还没有。 男:谢谢,如果有我的快递,麻烦你们帮我签收一下。 女:好的,没问题。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi là Tiểu Trương bên phòng nhân sự, xin hỏi ở quầy lễ tân có bưu phẩm của tôi không? Nữ: Vẫn chưa có ạ. Nam: Cảm ơn, nếu có bưu phẩm của tôi, phiền các bạn ký nhận giúp nhé. Nữ: Vâng, không vấn đề gì ạ. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钱还没交 (Tiền vẫn chưa giao nộp, kết bạn)
- B. 小张想请假 (Nhỏ, bé tờ, tấm muốn xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- C. 快递还没送到 (Chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh vẫn chưa gửi tới, đưa tới tận nơi)
- D. 小张在送快递 (Nhỏ, bé tờ, tấm ở tặng, tiễn chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (快递还没送到 — Chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh vẫn chưa gửi tới, đưa tới tận nơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Em phát hiện trẻ con đặc biệt thích bắt chước. Nam: Đúng vậy, hơn nữa lòng hiếu kỳ của chúng rất nặng, thích hỏi lặp đi lặp lại những câu hỏi giống nhau. Nữ: Con gái anh cũng thường xuyên hỏi một câu hỏi tận mấy lần. Nam: Gặp phải tình huống này, các bậc phụ huynh phải bảo vệ lòng hiếu kỳ của trẻ, nhất định không được thiếu kiên nhẫn. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, phụ huynh nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我发现小孩子特别喜欢模仿。 男:是的,而且他们好奇心很重,喜欢重复问相同的问题。 女:我女儿也经常同一个问题问好几遍。 男:遇到这种情况,家长要保护孩子的好奇心,一定不要不耐烦。 问:根据对话,家长应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em phát hiện trẻ con đặc biệt thích bắt chước. Nam: Đúng vậy, hơn nữa lòng hiếu kỳ của chúng rất nặng, thích hỏi lặp đi lặp lại những câu hỏi giống nhau. Nữ: Con gái anh cũng thường xuyên hỏi một câu hỏi tận mấy lần. Nam: Gặp phải tình huống này, các bậc phụ huynh phải bảo vệ lòng hiếu kỳ của trẻ, nhất định không được thiếu kiên nhẫn. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, phụ huynh nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多给孩子自由 (Nhiều cho đứa trẻ tự do)
- B. 多陪孩子一起玩儿 (Nhiều đi cùng đứa trẻ cùng với nhau chơi, vui chơi giải trí)
- C. 培养孩子的责任心 (Bồi dưỡng, đào tạo trách nhiệm, nghĩa vụ đứa trẻ tim, trái tim)
- D. 耐心回答孩子的问题 (Kiên nhẫn, nhẫn nại trả lời, đáp lại câu hỏi, vấn đề đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (耐心回答孩子的问题 — Kiên nhẫn, nhẫn nại trả lời, đáp lại câu hỏi, vấn đề đứa trẻ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Sắp đi ngủ rồi, sao còn ăn quà vặt? Nữ: Cơm rang trứng của quán ăn đó mặn quá, em chỉ ăn một ít rau, chưa ăn no. Nam: Trong tủ lạnh vẫn còn thức ăn, anh nấu cho em ít mì nhé? Nữ: Thôi khỏi, bây giờ em đi đánh răng đây. Hỏi: Nữ đang ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:要睡觉了,怎么还吃零食? 女:那个饭店的蛋炒饭太咸,我只吃了些菜,没吃饱。 男:冰箱里还有菜,我给你煮点儿面条儿? 女:不用了,我现在去刷牙。 问:女的正在吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp đi ngủ rồi, sao còn ăn quà vặt? Nữ: Cơm rang trứng của quán ăn đó mặn quá, em chỉ ăn một ít rau, chưa ăn no. Nam: Trong tủ lạnh vẫn còn thức ăn, anh nấu cho em ít mì nhé? Nữ: Thôi khỏi, bây giờ em đi đánh răng đây. Hỏi: Nữ đang ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 零食 (líng shí: đồ ăn vặt)
- B. 桔子 (jú zi: quả quýt)
- C. 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- D. 蛋炒饭 (Trứng (gia cầm), quả trứng xào, rang cơm, bữa ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (零食 — líng shí: đồ ăn vặt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói em đang tìm nhà, một người bạn của anh có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, em có muốn đi xem không? Nữ: Thật ạ? Mấy ngày nay em đang phiền lòng vì chuyện này đây. Nhà của bạn anh ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư anh ở, chẳng phải em từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, như vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Cậu ấy nói là hơn hai nghìn, nhưng nếu anh qua hỏi hộ, đoán là có thể rẻ hơn chút. Nữ: Vâng ạ. Anh giúp em liên hệ, tìm một thời gian thích hợp để qua xem nhà nhé. Nam: Được, anh liên hệ ngay đây, lát nữa sẽ gọi điện thoại cho em. Hỏi: Nữ gần đây đang phiền lòng vì chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你在找房子,我一个朋友有套两居室正想出租,你要不要去看看?女:真的吗?我这两天正为这个事情发愁呢。你朋友的房子在哪里?男:就在我住的小区,你不是去过吗?女:太好了,这样每天上下班可以节省很多时间。房租是多少?男:他说是要两千多,不过,如果我去问问他,估计可以便宜点儿。女:好的。你帮我联系一下,找个合适的时间去看一下房子。男:行,我现在就联系,一会儿再打电话给你。 问:女的最近为什么事情发愁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em đang tìm nhà, một người bạn của anh có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, em có muốn đi xem không? Nữ: Thật ạ? Mấy ngày nay em đang phiền lòng vì chuyện này đây. Nhà của bạn anh ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư anh ở, chẳng phải em từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, như vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Cậu ấy nói là hơn hai nghìn, nhưng nếu anh qua hỏi hộ, đoán là có thể rẻ hơn chút. Nữ: Vâng ạ. Anh giúp em liên hệ, tìm một thời gian thích hợp để qua xem nhà nhé. Nam: Được, anh liên hệ ngay đây, lát nữa sẽ gọi điện thoại cho em. Hỏi: Nữ gần đây đang phiền lòng vì chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房价太高 (Giá nhà ở, giá bất động sản nhà đất quá cao)
- B. 没租到房子 (Chưa thuê, cho thuê đến, tới ngôi nhà, căn nhà)
- C. 正在装修房子 (Đang trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà ngôi nhà, căn nhà)
- D. 房子租不出去 (Ngôi nhà, căn nhà thuê, cho thuê không đi ra ngoài, ra ngoài)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (没租到房子 — Chưa thuê, cho thuê đến, tới ngôi nhà, căn nhà) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nghe nói em đang tìm nhà, một người bạn của anh có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, em có muốn đi xem không? Nữ: Thật ạ? Mấy ngày nay em đang phiền lòng vì chuyện này đây. Nhà của bạn anh ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư anh ở, chẳng phải em từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, như vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Cậu ấy nói là hơn hai nghìn, nhưng nếu anh qua hỏi hộ, đoán là có thể rẻ hơn chút. Nữ: Vâng ạ. Anh giúp em liên hệ, tìm một thời gian thích hợp để qua xem nhà nhé. Nam: Được, anh liên hệ ngay đây, lát nữa sẽ gọi điện thoại cho em. Hỏi: Về căn nhà đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你在找房子,我一个朋友有套两居室正想出租,你要不要去看看?女:真的吗?我这两天正为这个事情发愁呢。你朋友的房子在哪里?男:就在我住的小区,你不是去过吗?女:太好了,这样每天上下班可以节省很多时间。房租是多少?男:他说是要两千多,不过,如果我去问问他,估计可以便宜点儿。女:好的。你帮我联系一下,找个合适的时间去看一下房子。男:行,我现在就联系,一会儿再打电话给你。 问:关于那套房子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói em đang tìm nhà, một người bạn của anh có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, em có muốn đi xem không? Nữ: Thật ạ? Mấy ngày nay em đang phiền lòng vì chuyện này đây. Nhà của bạn anh ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư anh ở, chẳng phải em từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, như vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Cậu ấy nói là hơn hai nghìn, nhưng nếu anh qua hỏi hộ, đoán là có thể rẻ hơn chút. Nữ: Vâng ạ. Anh giúp em liên hệ, tìm một thời gian thích hợp để qua xem nhà nhé. Nam: Được, anh liên hệ ngay đây, lát nữa sẽ gọi điện thoại cho em. Hỏi: Về căn nhà đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 位置比较远 (Vị trí, địa điểm khá, tương đối xa)
- B. 是个两居室 (Là, phải cái, con hai (dùng trước lượng từ) phòng, buồng)
- C. 房租 3000 多 (tiền thuê nhà nhiều)
- D. 交通不太方便 (Giao thông, đi lại không quá, không lắm thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (是个两居室 — Là, phải cái, con hai (dùng trước lượng từ) phòng, buồng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có người nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Đánh giá của mọi người đối với cô ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 她是一个电梯工,工作很勤奋,获得住户的一致好评。但因为长得特别像某位女演员,因此招来不少议论。大家乘坐电梯时,总是有意无意地说起她像那个女演员,说得多了,她便默不做声。一天,下班人多的时候,挤在电梯里的人们又开始谈论起这件事,有人说:“真的,你长得太像某某演员了,何不去试试演电影呢?”言外之意,开电梯委屈她了。她终于忍不住开口了:“您说的那位演员我知道,她算不上什么明星,而我却是一名优秀的电梯工。”电梯里的人们一下子不说话了。从此,乘坐电梯时再也没有人议论此事了。 问:人们对她的评价怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có người nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Đánh giá của mọi người đối với cô ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作努力 (làm việc, công việc nỗ lực, cố gắng)
- B. 比较害羞 (khá, tương đối ngại ngùng, bẽn lẽn)
- C. 十分朴素 (vô cùng, rất chất phác, mộc mạc)
- D. 喜欢冒险 (thích mạo hiểm, phiêu lưu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (工作努力 — làm việc, công việc nỗ lực, cố gắng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có people nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Tại sao mọi người lại bàn tán về cô ấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 她是一个电梯工,工作很勤奋,获得住户的一致好评。但因为长得特别像某位女演员,因此招来不少议论。大家乘坐电梯时,总是有意无意地说起她像那个女演员,说得多了,她便默不做声。一天,下班人多的时候,挤在电梯里的人们又开始谈论起这件事,有人说:“真的,你长得太像某某演员了,何不去试试演电影呢?”言外之意,开电梯委屈她了。她终于忍不住开口了:“您说的那位演员我知道,她算不上什么明星,而我却是一名优秀的电梯工。”电梯里的人们一下子不说话了。从此,乘坐电梯时再也没有人议论此事了。 问:人们为什么议论她?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có people nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Tại sao mọi người lại bàn tán về cô ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她是博士 (Cô ấy là, phải tiến sĩ)
- B. 她要出国留学 (Cô ấy cần ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học)
- C. 她长得像某个演员 (Cô ấy dài, lâu dài giống như, tựa như nào đó, người nào đó cái, con diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 她考上了电影学院 (Cô ấy thi, kiểm tra thi cử trên rồi phim điện ảnh học viện, trường cao đẳng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (她长得像某个演员 — Cô ấy dài, lâu dài giống như, tựa như nào đó, người nào đó cái, con diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có người nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Cô ấy có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 她是一个电梯工,工作很勤奋,获得住户的一致好评。但因为长得特别像某位女演员,因此招来不少议论。大家乘坐电梯时,总是有意无意地说起她像那个女演员,说得多了,她便默不做声。一天,下班人多的时候,挤在电梯里的人们又开始谈论起这件事,有人说:“真的,你长得太像某某演员了,何不去试试演电影呢?”言外之意,开电梯委屈她了。她终于忍不住开口了:“您说的那位演员我知道,她算不上什么明星,而我却是一名优秀的电梯工。”电梯里的人们一下子不说话了。从此,乘坐电梯时再也没有人议论此事了。 问:她有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là một nhân viên thang máy, công việc rất chăm chỉ, nhận được sự khen ngợi đồng lòng của các hộ dân cư. Nhưng vì trông rất giống một nữ diễn viên nào đó, nên đã rước lấy không ít lời bàn tán. Mọi người khi đi thang máy, luôn cố ý hoặc vô ý nhắc đến việc cô ấy giống nữ diễn viên kia, nói nhiều rồi, cô ấy liền lẳng lặng không nói gì. Một ngày nọ, vào lúc giờ tan tầm đông người, những con người chen chúc trong thang máy lại bắt đầu bàn tán về chuyện này, có người nói: "Thật đấy, chị trông giống nữ diễn viên XX quá đi mất, sao không thử đi đóng phim đi?" Ý ngoài lời là, làm nghề điều khiển thang máy đã uỷ cho cô ấy rồi. Cuối cùng cô ấy không nhịn được mà lên tiếng: "Nữ diễn viên mà quý vị nói tôi biết chứ, cô ấy chẳng tính là ngôi sao gì sheng, còn tôi lại là một nhân viên thang máy ưu tú." Mọi người trong thang máy lập tức im bặt. Từ đó về sau, khi đi thang máy không còn ai bàn tán về chuyện này nữa. Hỏi: Cô ấy có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很自信 (rất tự tin, sự tự tin)
- B. 逃避问题 (trốn tránh, né tránh câu hỏi, vấn đề)
- C. 缺乏耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 对表演感兴趣 (Đối với biểu diễn, trình diễn hứng thú, có hứng thú với)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (很自信 — rất tự tin, sự tự tin) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Cậu bé thứ hai đã làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个男人邀请三个小男孩儿在雪地上玩儿一个游戏:“呆会儿我站在雪地的那一边,等我发出信号后,你们就开始跑。谁留在雪地上的脚印最直,谁就是这场比赛的胜利者,可以拿到奖品。”比赛开始了。第一个小男孩儿从迈出的第一步开始,眼睛就紧紧地盯着自己的双脚,以确保自己的脚印更直。第二个小男孩儿一直在左顾右盼,观察另外两个同伴是如何做的。第三个小男孩儿最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。 问:第二个小男孩儿是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Cậu bé thứ hai đã làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不停地向后看 (Không ngừng, liên tục không ngớt hướng tới, về phía sau nhìn, xem)
- B. 参考别人的做法 (Tham khảo, tài liệu tham khảo cách làm, phương pháp thực hiện của người khác)
- C. 一直看自己的脚 (Luôn nhìn, xem chân, bàn chân của tự mình, bản thân)
- D. 一直看对面那个人 (Luôn nhìn, xem đối diện, phía đối diện kia, đó cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (参考别人的做法 — Tham khảo, tài liệu tham khảo cách làm, phương pháp thực hiện của người khác) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Ai đã nhận được phần thưởng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个男人邀请三个小男孩儿在雪地上玩儿一个游戏:“呆会儿我站在雪地的那一边,等我发出信号后,你们就开始跑。谁留在雪地上的脚印最直,谁就是这场比赛的胜利者,可以拿到奖品。”比赛开始了。第一个小男孩儿从迈出的第一步开始,眼睛就紧紧地盯着自己的双脚,以确保自己的脚印更直。第二个小男孩儿一直在左顾右盼,观察另外两个同伴是如何做的。第三个小男孩儿最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。 问:谁得到了奖品?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Ai đã nhận được phần thưởng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一个男孩 (Đầu tiên cái, con nam, nam giới)
- B. 第二个男孩 (Thứ hai, số hai cái, con nam, nam giới)
- C. 第三个男孩 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba cái, con nam, nam giới)
- D. 那个男人 (Kia, đó cái, con người đàn ông)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (第三个男孩 — Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba cái, con nam, nam giới) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Câu chuyện này muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个男人邀请三个小男孩儿在雪地上玩儿一个游戏:“呆会儿我站在雪地的那一边,等我发出信号后,你们就开始跑。谁留在雪地上的脚印最直,谁就是这场比赛的胜利者,可以拿到奖品。”比赛开始了。第一个小男孩儿从迈出的第一步开始,眼睛就紧紧地盯着自己的双脚,以确保自己的脚印更直。第二个小男孩儿一直在左顾右盼,观察另外两个同伴是如何做的。第三个小男孩儿最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。 问:这个故事想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa tôi sẽ đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi tôi phát ra tín hiệu, các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất, người đó sẽ là người chiến thắng của cuộc thi này, có thể nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất từ bước chạy đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình, để đảm bảo dấu chân của mình thẳng hơn. Cậu bé thứ hai cứ ngó đông ngó tây, quan sát xem hai bạn đồng hành khác đang làm thế nào. Cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc thi này, mắt của cậu ấy luôn nhìn người đàn ông đứng ở đối diện, nói chính xác hơn là luôn nhìn phần thưởng đang cầm trên tay ông ấy. Chỉ những người đem ánh mắt kiên định không dời tập trung vào mục tiêu nhân sinh, mới đi ít đường vòng hơn, khoảng cách với thành công cũng sẽ được rút ngắn đáng kể. Hỏi: Câu chuyện này muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勇气需要证明 (Dũng khí, lòng dũng cảm cần, đòi hỏi chứng minh, bằng chứng)
- B. 人们需要赞美 (Mọi người, con người trong xã hội cần, đòi hỏi khen ngợi, ca ngợi)
- C. 怎样达到自己的目标 (Như thế nào, ra sao đạt được, chạm tới (mục tiêu mục tiêu, đích đến của tự mình, bản thân)
- D. 要善于发现别人的优点 (Cần giỏi về, khéo về phát hiện, nhận ra ưu điểm, điểm mạnh của người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (怎样达到自己的目标 — Như thế nào, ra sao đạt được, chạm tới (mục tiêu mục tiêu, đích đến của tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Tại sao người mẹ đó lại phiền lòng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。 问:那位母亲为什么烦恼?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Tại sao người mẹ đó lại phiền lòng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 婚姻不幸福 (Hôn nhân bất hạnh, không may phúc, hạnh phúc)
- B. 生活太艰苦 (Cuộc sống, sinh hoạt quá gian khổ, khắc nghiệt)
- C. 工作压力大 (Làm việc, công việc áp lực, sức ép to, lớn)
- D. 孩子成绩差 (Đứa trẻ thành tích, điểm số kém, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (孩子成绩差 — Đứa trẻ thành tích, điểm số kém, thiếu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Những người ở chân núi nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。 问:在山脚下的人应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Những người ở chân núi nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使劲往上爬 (Dùng sức, dốc sức hướng về, đi về phía trên leo, trèo (núi))
- B. 找一些同伴 (Tìm kiếm một số, một vài cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó)
- C. 记得欣赏风景 (Nhớ, ghi nhớ trong tâm trí thưởng thức, chiêm ngưỡng phong cảnh, cảnh sắc)
- D. 寻找前人走过的路 (Tìm kiếm, kiếm tìm trước người đường đi qua, bước qua)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (使劲往上爬 — Dùng sức, dốc sức hướng về, đi về phía trên leo, trèo (núi)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一位母亲来找我,她儿子每次考试都是班里的最后一名,她为此很烦恼。我跟她说:“这就好像爬山一样,你孩子现在是在山脚下,唯一的路就是往上走。只要你停止烦恼,鼓励他,陪他一起走,他一定会爬上来。”不久,那位母亲打电话向我道谢,她孩子的成绩果然不断往上升。我想,最容易被人忽视的是,山的最低点正是山的起点,许多在山脚下的人之所以爬不上来,是因为他们停住了双脚,只知道蹲在山脚烦恼、哭泣。 问:这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đến tìm tôi, con trai chị ấy mỗi lần thi đều đứng bét lớp, chị ấy rất phiền lòng vì chuyện này. Tôi nói với chị ấy rằng: "Việc này cũng giống như leo núi vậy, con chị bây giờ đang ở chân núi, con đường duy nhất chính là đi lên. Chỉ cần chị ngừng phiền lòng, cổ vũ nó, cùng đi với nó, nó nhất định sẽ leo lên được." Chẳng bao lâu sau, người mẹ đó gọi điện thoại đến cảm ơn tôi, thành tích của con chị ấy quả nhiên không ngừng tăng lên. Tôi nghĩ, điều dễ bị bỏ qua nhất chính là điểm thấp nhất của ngọn núi lại chính là điểm xuất phát của núi, rất nhiều người ở chân núi sở dĩ không leo lên được, là vì họ đã dừng bước chân lại, chỉ biết ngồi xổm dưới chân núi phiền muộn, khóc lóc. Hỏi: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看问题要全面 (Nhìn, xem câu hỏi, vấn đề cần toàn diện, bao quát)
- B. 不要停下脚步 (Đừng dừng lại, ngừng lại bước chân, nhịp bước)
- C. 做事要分清主次 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chia, tách trong suốt, trong sạch lần)
- D. 要让孩子学会独立 (Cần để đứa trẻ học được, nắm vững độc lập, tự chủ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (不要停下脚步 — Đừng dừng lại, ngừng lại bước chân, nhịp bước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một cô bé thích ăn dưa hấu. Người nông dân trồng dưa thấy cô bé đứng bên ruộng, bèn hỏi cô bé: "Cháu muốn mua dưa hấu phải không?" Cô bé gật đầu nói: "Nhưng cháu chỉ có một hào thôi." Người nông dân thấy cô bé đáng yêu, liền nói: "Không sao, thế thì ta bán cho cháu một quả dưa hấu nhỏ." Cô bé nghĩ ngợi rồi nói: "Vâng ạ, nhưng chú đừng hái xuống vội nhé, một thời gian nữa cháu lại đến lấy." Người nông dân đồng ý. Một tháng sau, cô bé ôm về một quả dưa hấu lớn. Hỏi: Tại sao cô bé lại không để người nông dân hái dưa hấu ngay lúc đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个小姑娘爱吃西瓜。瓜农看到她站在田边,就问她:“你想买西瓜,是吗?”她点点头说:“可我只有一毛钱。”瓜农看她可爱,便说:“没关系,那我卖给你一个小西瓜。”小姑娘想了想,说:“好吧,不过你先别摘下来,我过些时候再来取。”瓜农同意了。一个月后,小姑娘抱走了一个大西瓜。 问:小姑娘为什么不让瓜农现在摘西瓜?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé thích ăn dưa hấu. Người nông dân trồng dưa thấy cô bé đứng bên ruộng, bèn hỏi cô bé: "Cháu muốn mua dưa hấu phải không?" Cô bé gật đầu nói: "Nhưng cháu chỉ có một hào thôi." Người nông dân thấy cô bé đáng yêu, liền nói: "Không sao, thế thì ta bán cho cháu một quả dưa hấu nhỏ." Cô bé nghĩ ngợi rồi nói: "Vâng ạ, nhưng chú đừng hái xuống vội nhé, một thời gian nữa cháu lại đến lấy." Người nông dân đồng ý. Một tháng sau, cô bé ôm về một quả dưa hấu lớn. Hỏi: Tại sao cô bé lại không để người nông dân hái dưa hấu ngay lúc đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她抱不动西瓜 (Cô ấy ôm, bế không chuyển động, cử động dưa hấu)
- B. 她带的钱不够 (Cô ấy tiền mang theo, dẫn dắt chưa đủ, không đủ)
- C. 她想等西瓜长大 (Cô ấy muốn chờ đợi dưa hấu lớn lên, trưởng thành khôn lớn)
- D. 她想挑个更大的 (Cô ấy muốn chọn lựa, kén chọn cái, con hơn to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (她想等西瓜长大 — Cô ấy muốn chờ đợi dưa hấu lớn lên, trưởng thành khôn lớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một cô bé thích ăn dưa hấu. Người nông dân trồng dưa thấy cô bé đứng bên ruộng, bèn hỏi cô bé: "Cháu muốn mua dưa hấu phải không?" Cô bé gật đầu nói: "Nhưng cháu chỉ có một hào thôi." Người nông dân thấy cô bé đáng yêu, liền nói: "Không sao, thế thì ta bán cho cháu một quả dưa hấu nhỏ." Cô bé nghĩ ngợi rồi nói: "Vâng ạ, nhưng chú đừng hái xuống vội nhé, một thời gian nữa cháu lại đến lấy." Người nông dân đồng ý. Một tháng sau, cô bé ôm về một quả dưa hấu lớn. Hỏi: Về cô bé, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有个小姑娘爱吃西瓜。瓜农看到她站在田边,就问她:“你想买西瓜,是吗?”她点点头说:“可我只有一毛钱。”瓜农看她可爱,便说:“没关系,那我卖给你一个小西瓜。”小姑娘想了想,说:“好吧,不过你先别摘下来,我过些时候再来取。”瓜农同意了。一个月后,小姑娘抱走了一个大西瓜。 问:关于小姑娘,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé thích ăn dưa hấu. Người nông dân trồng dưa thấy cô bé đứng bên ruộng, bèn hỏi cô bé: "Cháu muốn mua dưa hấu phải không?" Cô bé gật đầu nói: "Nhưng cháu chỉ có một hào thôi." Người nông dân thấy cô bé đáng yêu, liền nói: "Không sao, thế thì ta bán cho cháu một quả dưa hấu nhỏ." Cô bé nghĩ ngợi rồi nói: "Vâng ạ, nhưng chú đừng hái xuống vội nhé, một thời gian nữa cháu lại đến lấy." Người nông dân đồng ý. Một tháng sau, cô bé ôm về một quả dưa hấu lớn. Hỏi: Về cô bé, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱幻想 (yêu, yêu thích ảo tưởng, mộng tưởng)
- B. 天真可爱 (ngây thơ, hồn nhiên dễ thương)
- C. 热爱劳动 (lao động, làm việc yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến)
- D. 会猜谜语 (Biết đoán câu đố, giải đố)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (天真可爱 — ngây thơ, hồn nhiên dễ thương) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
"Nơi đi tốt nhất của một giọt nước là ở đâu? Đó chính là đại dương." Trong xã hội hiện đại, giữa người với người không thể thiếu sự liên hệ và hợp tác. Người có năng lực đến đâu cũng chẳng qua chỉ là một giọt nước, đại chúng mới chính là biển lớn đó, chỉ có hợp tác với mọi người, một giọt nước mới không bị khô cạn. Hợp tác với những người có năng lực, thuê những người vượt trội hơn mình về mặt sự thông minh tài trí và năng lực cạnh tranh, thường sẽ khiến bản thân học hỏi được nhiều hơn, trưởng thành nhanh hơn. Mà những kẻ sợ hãi hoặc hoài nghi đối tượng hợp tác, thì tuyệt đối không thể đạt được thành tựu lớn hơn. Hỏi: Theo đoạn văn này, làm thế nào để bản thân nâng cao nhanh hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “一滴水的最好去处是哪里?那就是大海。”在现代社会,人与人之间不能缺少联系和合作。能力再大的人也不过是一滴水,大众才是那片大海,只有与人合作,一滴水才不会变干。与能干的人合作,聘用在聪明才智和竞争力方面都超过自己的人,往往会使自己学得更多,成长得更快。而那些害怕或怀疑合作对象的人,则肯定不可能取得更大的成就。 问:根据这段话,怎样才能使自己提高更快?
• Nghĩa tiếng Việt: "Nơi đi tốt nhất của một giọt nước là ở đâu? Đó chính là đại dương." Trong xã hội hiện đại, giữa người với người không thể thiếu sự liên hệ và hợp tác. Người có năng lực đến đâu cũng chẳng qua chỉ là một giọt nước, đại chúng mới chính là biển lớn đó, chỉ có hợp tác với mọi người, một giọt nước mới không bị khô cạn. Hợp tác với những người có năng lực, thuê những người vượt trội hơn mình về mặt sự thông minh tài trí và năng lực cạnh tranh, thường sẽ khiến bản thân học hỏi được nhiều hơn, trưởng thành nhanh hơn. Mà những kẻ sợ hãi hoặc hoài nghi đối tượng hợp tác, thì tuyệt đối không thể đạt được thành tựu lớn hơn. Hỏi: Theo đoạn văn này, làm thế nào để bản thân nâng cao nhanh hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要善于观察 (Cần giỏi về, khéo về quan sát, theo dõi)
- B. 多和别人辩论 (Nhiều và người khác tranh luận, tranh biện)
- C. 聘用能干的人 (Sử dụng người tháo vát, đảm đang)
- D. 多参与社会活动 (Nhiều tham gia, can dự vào xã hội hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (聘用能干的人 — Sử dụng người tháo vát, đảm đang) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
"Nơi đi tốt nhất của một giọt nước là ở đâu? Đó chính là đại dương." Trong xã hội hiện đại, giữa người với người không thể thiếu sự liên hệ và hợp tác. Người có năng lực đến đâu cũng chẳng qua chỉ là một giọt nước, đại chúng mới chính là biển lớn đó, chỉ có hợp tác với mọi người, một giọt nước mới không bị khô cạn. Hợp tác với những người có năng lực, thuê những người vượt trội hơn mình về mặt sự thông minh tài trí và năng lực cạnh tranh, thường sẽ khiến bản thân học hỏi được nhiều hơn, trưởng thành nhanh hơn. Mà những kẻ sợ hãi hoặc hoài nghi đối tượng hợp tác, thì tuyệt đối không thể đạt được thành tựu lớn hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: “一滴水的最好去处是哪里?那就是大海。”在现代社会,人与人之间不能缺少联系和合作。能力再大的人也不过是一滴水,大众才是那片大海,只有与人合作,一滴水才不会变干。与能干的人合作,聘用在聪明才智和竞争力方面都超过自己的人,往往会使自己学得更多,成长得更快。而那些害怕或怀疑合作对象的人,则肯定不可能取得更大的成就。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: "Nơi đi tốt nhất của một giọt nước là ở đâu? Đó chính là đại dương." Trong xã hội hiện đại, giữa người với người không thể thiếu sự liên hệ và hợp tác. Người có năng lực đến đâu cũng chẳng qua chỉ là một giọt nước, đại chúng mới chính là biển lớn đó, chỉ có hợp tác với mọi người, một giọt nước mới không bị khô cạn. Hợp tác với những người có năng lực, thuê những người vượt trội hơn mình về mặt sự thông minh tài trí và năng lực cạnh tranh, thường sẽ khiến bản thân học hỏi được nhiều hơn, trưởng thành nhanh hơn. Mà những kẻ sợ hãi hoặc hoài nghi đối tượng hợp tác, thì tuyệt đối không thể đạt được thành tựu lớn hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 合作的意义 (ý nghĩa, giá trị hợp tác, phối hợp)
- B. 如何表现自己 (Như thế nào, làm sao thể hiện, biểu hiện tự mình, bản thân)
- C. 保护环境的意义 (Bảo vệ, giữ gìn ý nghĩa, giá trị môi trường)
- D. 理论要与实践相结合 (Lý luận, lý thuyết cần và, cùng với thực tiễn, thực hành kết hợp, gắn kết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (合作的意义 — ý nghĩa, giá trị hợp tác, phối hợp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANông phu nuôi một con chó, con chó này thường ngồi bên lề đường chờ xe chạy qua. (46) Có xe cộ qua lại, nó liền lao ra đường cái, dốc sức chạy, muốn vượt qua ô tô. Một hôm, người hàng xóm hỏi nông phu: "Anh thấy con chó của anh có đuổi kịp ô tô không?" Nông phu đáp: "Con chó có đuổi kịp ô tô hay không thì tôi không quan tâm lắm, vấn đề là cho dù nó có vượt qua được một chiếc ô tô, _(47)_?" Trong cuộc sống rất nhiều người cũng phạm phải (48) tương tự, cái mà họ nỗ lực theo đuổi, thường là một mục tiêu không có bất kỳ ý nghĩa nào.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 农夫养了一条狗,这条狗经常坐在路边等着车辆过来。(46)有车辆经过,它 就会冲上马路,奋力地跑着,想要超过汽车。一天,一个邻居问农夫:“你觉得 你的狗能赶上汽车吗?”农夫回答说:“狗能不能赶上汽车我倒是不关心,问题 是即使它可以超过一辆汽车,_(47)_?” 生活中许多人也会犯同样的(48),他们努力追求的,往往是一个没有任何意 义的目标。
• Nghĩa tiếng Việt: Nông phu nuôi một con chó, con chó này thường ngồi bên lề đường chờ xe chạy qua. (46) Có xe cộ qua lại, nó liền lao ra đường cái, dốc sức chạy, muốn vượt qua ô tô. Một hôm, người hàng xóm hỏi nông phu: "Anh thấy con chó của anh có đuổi kịp ô tô không?" Nông phu đáp: "Con chó có đuổi kịp ô tô hay không thì tôi không quan tâm lắm, vấn đề là cho dù nó có vượt qua được một chiếc ô tô, _(47)_?" Trong cuộc sống rất nhiều người cũng phạm phải (48) tương tự, cái mà họ nỗ lực theo đuổi, thường là một mục tiêu không có bất kỳ ý nghĩa nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哪怕 (nǎ pà: cho dù, dẫu cho)
- B. 除非 (chú fēi: trừ phi, chỉ khi)
- C. 何况 (hé kuàng: hơn nữa, huống hồ)
- D. 一旦 (yī dàn: một khi, một sớm một chiều)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (一旦 — yī dàn: một khi, một sớm một chiều) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANông phu nuôi một con chó, con chó này thường ngồi bên vệ đường chờ xe cộ chạy qua. (46) Có xe cộ đi qua, nó liền lao ra lòng đường, chạy hết sức, muốn vượt qua ô tô. Một hôm, người hàng xóm hỏi nông phu: “Anh thấy con chó của anh có đuổi kịp ô tô không?” Nông phu đáp: “Chó có đuổi kịp ô tô hay không thì tôi không quan tâm, vấn đề là cho dù nó có thể vượt qua một chiếc ô tô, _(47)_?” Trong cuộc sống, rất nhiều người cũng phạm phải sự (48) tương tự, thứ mà họ nỗ lực theo đuổi, thường là một mục tiêu không có chút ý nghĩa nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 农夫养了一条狗,这条狗经常坐在路边等着车辆过来。(46)有车辆经过,它 就会冲上马路,奋力地跑着,想要超过汽车。一天,一个邻居问农夫:“你觉得 你的狗能赶上汽车吗?”农夫回答说:“狗能不能赶上汽车我倒是不关心,问题 是即使它可以超过一辆汽车,_(47)_?” 生活中许多人也会犯同样的(48),他们努力追求的,往往是一个没有任何意 义的目标。
• Nghĩa tiếng Việt: Nông phu nuôi một con chó, con chó này thường ngồi bên vệ đường chờ xe cộ chạy qua. (46) Có xe cộ đi qua, nó liền lao ra lòng đường, chạy hết sức, muốn vượt qua ô tô. Một hôm, người hàng xóm hỏi nông phu: “Anh thấy con chó của anh có đuổi kịp ô tô không?” Nông phu đáp: “Chó có đuổi kịp ô tô hay không thì tôi không quan tâm, vấn đề là cho dù nó có thể vượt qua một chiếc ô tô, _(47)_?” Trong cuộc sống, rất nhiều người cũng phạm phải sự (48) tương tự, thứ mà họ nỗ lực theo đuổi, thường là một mục tiêu không có chút ý nghĩa nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. i 谁会责备它呢 (Ai biết trách móc, quở trách nó thế, nhé)
- B. 文有什么用呢 (Văn (họ Văn có gì, cái gì sử dụng thế, nhé)
- C. 会有好的前途吗 (Biết có tiền đồ, tương lai phía trước tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- D. 有了麻烦怎么办 (Có rồi phiền phức, làm phiền làm sao bây giờ, phải làm thế nào)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (文有什么用呢 — Văn (họ Văn có gì, cái gì sử dụng thế, nhé) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANông phu nuôi một con chó, con chó này thường ngồi bên vệ đường chờ xe cộ chạy qua. (46) Có xe cộ đi qua, nó liền lao ra lòng đường, chạy hết sức, muốn vượt qua ô tô. Một hôm, người hàng xóm hỏi nông phu: “Anh thấy con chó của anh có đuổi kịp ô tô không?” Nông phu đáp: “Chó có đuổi kịp ô tô hay không thì tôi không quan tâm, vấn đề là cho dù nó có thể vượt qua một chiếc ô tô, _(47)_?” Trong cuộc sống, rất nhiều người cũng phạm phải sự (48) tương tự, thứ mà họ nỗ lực theo đuổi, thường là một mục tiêu không có chút ý nghĩa nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 农夫养了一条狗,这条狗经常坐在路边等着车辆过来。(46)有车辆经过,它 就会冲上马路,奋力地跑着,想要超过汽车。一天,一个邻居问农夫:“你觉得 你的狗能赶上汽车吗?”农夫回答说:“狗能不能赶上汽车我倒是不关心,问题 是即使它可以超过一辆汽车,_(47)_?” 生活中许多人也会犯同样的(48),他们努力追求的,往往是一个没有任何意 义的目标。
• Nghĩa tiếng Việt: Nông phu nuôi một con chó, con chó này thường ngồi bên vệ đường chờ xe cộ chạy qua. (46) Có xe cộ đi qua, nó liền lao ra lòng đường, chạy hết sức, muốn vượt qua ô tô. Một hôm, người hàng xóm hỏi nông phu: “Anh thấy con chó của anh có đuổi kịp ô tô không?” Nông phu đáp: “Chó có đuổi kịp ô tô hay không thì tôi không quan tâm, vấn đề là cho dù nó có thể vượt qua một chiếc ô tô, _(47)_?” Trong cuộc sống, rất nhiều người cũng phạm phải sự (48) tương tự, thứ mà họ nỗ lực theo đuổi, thường là một mục tiêu không có chút ý nghĩa nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 错误 (cuò wù: sai lầm, sai sót)
- B. 情绪 (qíng xù: tâm trạng, cảm xúc)
- C. 状态 (zhuàng tài: trạng thái, phong độ)
- D. 疑问 (yí wèn: nghi vấn, thắc mắc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (错误 — cuò wù: sai lầm, sai sót) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhớ tên của người khác là một loại phép lịch sự, cũng là một khoản (49) tình cảm, trong quá trình giao lưu giữa người với người sẽ phát huy hiệu quả bất ngờ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有人说:“在各种语言中,每个人的名字都是最甜蜜、最重要的声音。”记住 别人的姓名是一种礼貌,也是一种感情(49),在人与人交流的过程中会起到意想 不到的效果。比如,在一个陌生的环境里,如果你能轻松而(50)地叫出对方的名 字,他一定会吃惊和感动一一因为这无疑告诉了他:你的名字对我很重要。这样 一来,你们的距离很快就拉近了。 记住别人的名字,大多数人要做到这一点,全靠有意(51)而形成的好习惯。 等你养成了这个好习惯,你一定会有很多(52)_的收获。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhớ tên của người khác là một loại phép lịch sự, cũng là một khoản (49) tình cảm, trong quá trình giao lưu giữa người với người sẽ phát huy hiệu quả bất ngờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 交换 (jiāo huàn: trao đổi, hoán đổi)
- B. 投资 (tóu zī: đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- C. 预报 (yù bào: dự báo, tin dự báo)
- D. 称赞 (chēng zàn: khen ngợi, tán thưởng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (投资 — tóu zī: đầu tư, nguồn vốn đầu tư) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVí dụ, trong một môi trường xa lạ, nếu bạn có thể gọi tên đối phương một cách thoải mái và (50), anh ấy nhất định sẽ ngạc nhiên và cảm động — bởi vì điều này không nghi ngờ gì đã nói với anh ấy rằng: Tên của bạn rất quan trọng đối với tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有人说:“在各种语言中,每个人的名字都是最甜蜜、最重要的声音。”记住 别人的姓名是一种礼貌,也是一种感情(49),在人与人交流的过程中会起到意想 不到的效果。比如,在一个陌生的环境里,如果你能轻松而(50)地叫出对方的名 字,他一定会吃惊和感动一一因为这无疑告诉了他:你的名字对我很重要。这样 一来,你们的距离很快就拉近了。 记住别人的名字,大多数人要做到这一点,全靠有意(51)而形成的好习惯。 等你养成了这个好习惯,你一定会有很多(52)_的收获。
• Nghĩa tiếng Việt: Ví dụ, trong một môi trường xa lạ, nếu bạn có thể gọi tên đối phương một cách thoải mái và (50), anh ấy nhất định sẽ ngạc nhiên và cảm động — bởi vì điều này không nghi ngờ gì đã nói với anh ấy rằng: Tên của bạn rất quan trọng đối với tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚强 (jiān qiáng: kiên cường, bất khuất)
- B. 狡猬
- C. 亲切 (qīn qiè: thân thiết, ân cần)
- D. 老实 (lǎo shí: thật thà, chất phác)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (亲切 — qīn qiè: thân thiết, ân cần) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhớ tên của người khác, đại đa số người muốn làm được điều này, hoàn toàn dựa vào thói quen tốt được (51) một cách có ý thức mà hình thành.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有人说:“在各种语言中,每个人的名字都是最甜蜜、最重要的声音。”记住 别人的姓名是一种礼貌,也是一种感情(49),在人与人交流的过程中会起到意想 不到的效果。比如,在一个陌生的环境里,如果你能轻松而(50)地叫出对方的名 字,他一定会吃惊和感动一一因为这无疑告诉了他:你的名字对我很重要。这样 一来,你们的距离很快就拉近了。 记住别人的名字,大多数人要做到这一点,全靠有意(51)而形成的好习惯。 等你养成了这个好习惯,你一定会有很多(52)_的收获。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhớ tên của người khác, đại đa số người muốn làm được điều này, hoàn toàn dựa vào thói quen tốt được (51) một cách có ý thức mà hình thành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 描写 (miáo xiě: miêu tả, khắc họa)
- B. 运用 (yùn yòng: vận dụng, áp dụng linh hoạt)
- C. 维护 (wéi hù: bảo vệ, gìn giữ)
- D. 培养 (péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (培养 — péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐợi khi bạn đã nuôi dưỡng được thói quen tốt này, bạn nhất định sẽ có rất nhiều thu hoạch (52)_.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有人说:“在各种语言中,每个人的名字都是最甜蜜、最重要的声音。”记住 别人的姓名是一种礼貌,也是一种感情(49),在人与人交流的过程中会起到意想 不到的效果。比如,在一个陌生的环境里,如果你能轻松而(50)地叫出对方的名 字,他一定会吃惊和感动一一因为这无疑告诉了他:你的名字对我很重要。这样 一来,你们的距离很快就拉近了。 记住别人的名字,大多数人要做到这一点,全靠有意(51)而形成的好习惯。 等你养成了这个好习惯,你一定会有很多(52)_的收获。
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi khi bạn đã nuôi dưỡng được thói quen tốt này, bạn nhất định sẽ có rất nhiều thu hoạch (52)_.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 意外 (yì wài: bất ngờ, ngoài ý muốn)
- B. 稳定 (wěn dìng: ổn định, vững vàng)
- C. 坦率 (tǎn shuài: thẳng thắn, bộc trực)
- D. 诚悬 (Chân thành, thành thật treo, lơ lửng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (意外 — yì wài: bất ngờ, ngoài ý muốn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên đường từ tiệm sửa chữa về nhà, anh ấy đi đến một (53) nhà hàng ăn trưa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)_。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)_向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”
• Nghĩa tiếng Việt: Trên đường từ tiệm sửa chữa về nhà, anh ấy đi đến một (53) nhà hàng ăn trưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 柜台 (guì tái: quầy hàng, quầy thu ngân)
- B. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- C. 餐厅 (cān tīng: nhà hàng, phòng ăn)
- D. 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (餐厅 — cān tīng: nhà hàng, phòng ăn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)_。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)_向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 把 (bǎ: cầm, nắm); 雨伞 (yǔsǎn: cây dù, chiếc ô).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先生,这儿没人 (Ông, ngài đây, ở đây chưa người)
- B. 外面雨停了,先生 (Bên ngoài, phía ngoài mưa, cơn mưa dừng lại, ngừng rồi ông, ngài)
- C. 雨伞是我的,先生 (Cây dù, chiếc ô là, phải ông, ngài của tôi)
- D. 先生,您还没付钱呢 (Ông, ngài ngài, ông vẫn chưa trả tiền, thanh toán tiền thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (雨伞是我的,先生 — Cây dù, chiếc ô là, phải ông, ngài của tôi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị tiên sinh đó phát hiện bản thân đã cầm nhầm đồ, (55)_ xin lỗi người phụ nữ đó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)_。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)_向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”
• Nghĩa tiếng Việt: Vị tiên sinh đó phát hiện bản thân đã cầm nhầm đồ, (55)_ xin lỗi người phụ nữ đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục)
- B. 格外 (géwài: đặc biệt, vô cùng)
- C. 偶然 (ǒu rán: ngẫu nhiên, tình cờ)
- D. 连忙 (lián máng: vội vàng, luống cuống)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (连忙 — lián máng: vội vàng, luống cuống) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười phụ nữ trung niên nhìn vị tiên sinh đó, rồi lại nhìn 3 chiếc ô mà anh ta đang cầm trên tay, nói: “Nhìn ra được, hôm nay (56) của anh không tệ nhỉ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)_。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)_向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ trung niên nhìn vị tiên sinh đó, rồi lại nhìn 3 chiếc ô mà anh ta đang cầm trên tay, nói: “Nhìn ra được, hôm nay (56) của anh không tệ nhỉ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 背景 (bèi jǐng: bối cảnh, phông nền)
- B. 智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái)
- C. 运气 (yùn qi: vận may, số may)
- D. 待遇 (dài yù: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (运气 — yùn qi: vận may, số may) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ hi vọng bản thân tuổi trẻ tài cao đã đạt được thành công, nhưng họ lại không thích học tập, (57) ý kiến hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, bởi vì làm như vậy sẽ bị người ta cho rằng năng lực của họ không được, (58).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 感觉是:“我做不好任何工作。”他们希望自已年纪轻轻就取得成功,但是他们又 不喜欢学习、(57)意见或寻求帮助,因为这样会被人认为他们能力不行,(58)。 脱掉不懂装懂的“外套”吧,因为学习的心态已经成为一个人在这个竞争的 社会中得以生存和发展的最基本的心态。21世纪是一个知识爆炸的时代,知识 和技能成为一个人生存的(59)条件。没有知识和技能你将无法生存,而知识和技 能的获得要靠不断地学习,学习,再学习。多(60)一种知识或是一门技术,在众 多的竞争对手面前就多了一份取胜的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ hi vọng bản thân tuổi trẻ tài cao đã đạt được thành công, nhưng họ lại không thích học tập, (57) ý kiến hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, bởi vì làm như vậy sẽ bị người ta cho rằng năng lực của họ không được, (58).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请求 (qǐng qiú: thỉnh cầu, yêu cầu)
- B. 征求 (zhēng qiú: trưng cầu, xin ý kiến)
- C. 表现 (biǎo xiàn: thể hiện, biểu hiện)
- D. 参与 (cān yù: tham gia, can dự vào)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (征求 — zhēng qiú: trưng cầu, xin ý kiến) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ hi vọng bản thân tuổi trẻ tài cao đã đạt được thành công, nhưng họ lại không thích học tập, (57) ý kiến hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, bởi vì làm như vậy sẽ bị người ta cho rằng năng lực của họ không được, (58).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 感觉是:“我做不好任何工作。”他们希望自已年纪轻轻就取得成功,但是他们又 不喜欢学习、(57)意见或寻求帮助,因为这样会被人认为他们能力不行,(58)。 脱掉不懂装懂的“外套”吧,因为学习的心态已经成为一个人在这个竞争的 社会中得以生存和发展的最基本的心态。21世纪是一个知识爆炸的时代,知识 和技能成为一个人生存的(59)条件。没有知识和技能你将无法生存,而知识和技 能的获得要靠不断地学习,学习,再学习。多(60)一种知识或是一门技术,在众 多的竞争对手面前就多了一份取胜的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ hi vọng bản thân tuổi trẻ tài cao đã đạt được thành công, nhưng họ lại không thích học tập, (57) ý kiến hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, bởi vì làm như vậy sẽ bị người ta cho rằng năng lực của họ không được, (58).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所以他们只好装懂 (Vì vậy, cho nên họ, bọn họ đành phải, đành lắp đặt, trang bị hiểu, hiểu biết)
- B. 于是他们变得更单纯 (Thế là, vì vậy họ, bọn họ thay đổi, biến đổi hơn đơn thuần, trong sáng)
- C. 于是他们改变沟通方式 (Thế là, vì vậy họ, bọn họ thay đổi, biến đổi giao tiếp, trao đổi phương thức, cách thức)
- D. 所以他们努力提高工作效率 (Vì vậy, cho nên họ, bọn họ nỗ lực, cố gắng nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (所以他们只好装懂 — Vì vậy, cho nên họ, bọn họ đành phải, đành lắp đặt, trang bị hiểu, hiểu biết) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế kỷ 21 là một thời đại bùng nổ tri thức, tri thức và kỹ năng trở thành điều kiện (59) để một con người sinh tồn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 感觉是:“我做不好任何工作。”他们希望自已年纪轻轻就取得成功,但是他们又 不喜欢学习、(57)意见或寻求帮助,因为这样会被人认为他们能力不行,(58)。 脱掉不懂装懂的“外套”吧,因为学习的心态已经成为一个人在这个竞争的 社会中得以生存和发展的最基本的心态。21世纪是一个知识爆炸的时代,知识 和技能成为一个人生存的(59)条件。没有知识和技能你将无法生存,而知识和技 能的获得要靠不断地学习,学习,再学习。多(60)一种知识或是一门技术,在众 多的竞争对手面前就多了一份取胜的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Thế kỷ 21 là một thời đại bùng nổ tri thức, tri thức và kỹ năng trở thành điều kiện (59) để một con người sinh tồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高级 (gāo jí: cao cấp, cấp cao)
- B. 抽象 (chōu xiàng: trừu tượng)
- C. 出色 (chū sè: xuất sắc, kiệt xuất)
- D. 必要 (bì yào: cần thiết, thiết yếu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (必要 — bì yào: cần thiết, thiết yếu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAthêm một loại tri thức hoặc một môn kỹ thuật, đứng trước vô số đối thủ cạnh tranh thì sẽ có thêm một phần cơ hội giành chiến thắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 感觉是:“我做不好任何工作。”他们希望自已年纪轻轻就取得成功,但是他们又 不喜欢学习、(57)意见或寻求帮助,因为这样会被人认为他们能力不行,(58)。 脱掉不懂装懂的“外套”吧,因为学习的心态已经成为一个人在这个竞争的 社会中得以生存和发展的最基本的心态。21世纪是一个知识爆炸的时代,知识 和技能成为一个人生存的(59)条件。没有知识和技能你将无法生存,而知识和技 能的获得要靠不断地学习,学习,再学习。多(60)一种知识或是一门技术,在众 多的竞争对手面前就多了一份取胜的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: thêm một loại tri thức hoặc một môn kỹ thuật, đứng trước vô số đối thủ cạnh tranh thì sẽ có thêm một phần cơ hội giành chiến thắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 掌握 (zhǎng wò: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
- B. 从事 (cóng shì: làm, dấn thân vào)
- C. 创造 (chuàng zào: sáng tạo, tạo nên)
- D. 促进 (cùjìn: thúc đẩy, xúc tiến)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (掌握 — zhǎng wò: nắm vững, làm chủ (kỹ thuật) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định D là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一家报社做了一个实验,在一家商店里放了一面长镜,然后观察经过长镜的男女。在8 小时的观察中,共有 1620 个女人经过这面长镜,其中 1/3 的人停下来花很短的时间看镜子中的自已;而经过长镜的600个男人,差不多每个人都停下来照镜子,大多数同时又会看看四周,看是否被人注意。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định D là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那家商店不卖镜子 (Kia, đó nhà, gia đình cửa hàng không bán cái gương, tấm gương)
- B. 经过的男人比女人多 (Người đàn ông đi qua, trải qua so với người phụ nữ nhiều)
- C. 报社没有公布测验结果 (Tòa soạn báo, cơ quan báo chí không có công bố, công khai (kết quả kiểm tra, trắc nghiệm kết quả)
- D. 男人比女人更重视自已的形象 (Người đàn ông so với người phụ nữ hơn coi trọng, chú trọng từ, kể từ hình tượng, hình ảnh đã, đã từng (viết tắt của 已经))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (男人比女人更重视自已的形象 — Người đàn ông so với người phụ nữ hơn coi trọng, chú trọng từ, kể từ hình tượng, hình ảnh đã, đã từng (viết tắt của 已经)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù môn thể thao bóng nước được mệnh danh là “bóng đá dưới nước”, nhưng trên thực tế, trong môn bóng nước, bàn chân đóng vai trò rất nhỏ. Điểm giống nhau giữa bóng nước và bóng đá nằm ở chỗ: kích thước quả bóng chúng sử dụng bằng nhau, mục đích đều là đưa bóng vào khung thành của đối phương, và đều cần chuyền bóng nhanh chóng, chính xác. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 水球运动虽然被称做“水中的足球”,但实际上,在水球运动中,脚起的作用很小。水球和足球的相同之处在于:它们所用的球大小相同,目的也都是将球攻入对方的球门,都需要快速、准确地传球。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù môn thể thao bóng nước được mệnh danh là “bóng đá dưới nước”, nhưng trên thực tế, trong môn bóng nước, bàn chân đóng vai trò rất nhỏ. Điểm giống nhau giữa bóng nước và bóng đá nằm ở chỗ: kích thước quả bóng chúng sử dụng bằng nhau, mục đích đều là đưa bóng vào khung thành của đối phương, và đều cần chuyền bóng nhanh chóng, chính xác. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水球运动讲究配合 (Nước quả bóng, trái cầu thể thao, vận động chú trọng, cầu kỳ phối hợp, kết hợp ăn ý)
- B. 水球运动历史很悠久 (Nước quả bóng, trái cầu thể thao, vận động lịch sử rất lâu đời, trường tồn)
- C. 水球运动不是很流行 (Nước quả bóng, trái cầu thể thao, vận động không là, phải rất thịnh hành, phổ biến)
- D. 水球运动用的球比足球小 (Nước quả bóng, trái cầu thể thao, vận động quả bóng, trái cầu sử dụng so với bóng đá nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (水球运动讲究配合 — Nước quả bóng, trái cầu thể thao, vận động chú trọng, cầu kỳ phối hợp, kết hợp ăn ý) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt tiểu cảnh trong phòng phải căn cứ vào diện tích phòng để lựa chọn chủng loại thực vật. Hiệu quả thanh lọc môi trường trong nhà của thực vật có quan hệ trực tiếp với diện tích bề mặt lá của thực vật, nói chung, cứ diện tích 10 mét vuông đặt một đến hai chậu hoa cỏ là có thể thanh lọc không khí. Ngoài ra, việc bài trí thực vật trong nhà còn phải phù hợp với phong cách của căn phòng. ★ Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在室内放盆景,要根据房间面积来选择植物的品种。植物净化室内环境的效果与植物的叶面表面积有直接关系,一般来说,每10平方米面积放一到两盆花草,就可以净化空气。此外,在室内摆放植物还要与居室风格一致。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt tiểu cảnh trong phòng phải căn cứ vào diện tích phòng để lựa chọn chủng loại thực vật. Hiệu quả thanh lọc môi trường trong nhà của thực vật có quan hệ trực tiếp với diện tích bề mặt lá của thực vật, nói chung, cứ diện tích 10 mét vuông đặt một đến hai chậu hoa cỏ là có thể thanh lọc không khí. Ngoài ra, việc bài trí thực vật trong nhà còn phải phù hợp với phong cách của căn phòng. ★ Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小房间不适合摆放植物 (Nhỏ, bé phòng không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp bày biện, sắp đặt thực vật, cây cỏ)
- B. 植物应与居室风格一致 (Thực vật, cây cỏ nên, cần phải (yīng) và, cùng với phòng, buồng phong cách, phong thái nhất trí, đồng lòng)
- C. 室内摆放盆景有助睡眠 (Phòng, buồng bên trong, nội bộ bày biện, sắp đặt chậu, bồn cảnh, cảnh sắc có giấc ngủ, giấc ngủ say)
- D. 有些植物不利人体健康 (Có một số, một vài thực vật, cây cỏ bất lợi, không có lợi người khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (植物应与居室风格一致 — Thực vật, cây cỏ nên, cần phải (yīng) và, cùng với phòng, buồng phong cách, phong thái nhất trí, đồng lòng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi phỏng vấn, làm thế nào mới có thể thể hiện xuất sắc? Trước tiên, hãy mang theo nhiều bản sơ yếu lý lịch, người phỏng vấn có thể không chỉ có một, chuẩn bị trước sẽ thể hiện bạn là người rất tỉ mỉ. Tiếp theo, chú ý đến ngôn ngữ cơ thể, học cách sử dụng giao tiếp bằng ánh mắt. Cuối cùng, chú ý để lại ấn tượng ban đầu và ấn tượng cuối cùng thật tốt đẹp cho đối phương. ★ Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 面试时,怎样才能表现出色呢?首先,多带几份简历,考官可能不只一个,提前做好准备显得你很细心。其次,注意身体语言,学会使用眼神交流。最后,注意给对方留下良好的最初印象和最后印象。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi phỏng vấn, làm thế nào mới có thể thể hiện xuất sắc? Trước tiên, hãy mang theo nhiều bản sơ yếu lý lịch, người phỏng vấn có thể không chỉ có một, chuẩn bị trước sẽ thể hiện bạn là người rất tỉ mỉ. Tiếp theo, chú ý đến ngôn ngữ cơ thể, học cách sử dụng giao tiếp bằng ánh mắt. Cuối cùng, chú ý để lại ấn tượng ban đầu và ấn tượng cuối cùng thật tốt đẹp cho đối phương. ★ Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面试过程很复杂 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn quá trình, tiến trình rất phức tạp)
- B. 面试前要准备充分 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn trước cần chuẩn bị đầy đủ, trọn vẹn)
- C. 面试时通常有两名考官 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ thông thường, thường lệ có hai (dùng trước lượng từ) người thi, kiểm tra thi cử quan, quan chức)
- D. 面试完记得将简历带走 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn xong, hoàn thành nhớ, ghi nhớ trong tâm trí sẽ, sắp sơ yếu lý lịch, CV mang theo, dẫn dắt đi, đi bộ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (面试前要准备充分 — Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn trước cần chuẩn bị đầy đủ, trọn vẹn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẫu đơn là loài hoa truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, chủng loại phong phú, dáng vẻ tao nhã, màu sắc tươi tắn, được mệnh danh là “vua các loài hoa”. Từ lâu, người Trung Quốc đã coi hoa mẫu đơn là biểu tượng của sự hạnh phúc, tốt đẹp, phồn vinh. Mẫu đơn ưa khí hậu mát mẻ, tính chất tương đối chịu rét, không chịu được ẩm nóng, rất dễ trồng và được phân bố cực kỳ rộng rãi. ★ Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 牡丹是中国的传统名花,品种繁多,姿态优美,颜色鲜艳,号称“花中之王”。长期以来,中国人把牡丹作为幸福、美好、繁荣的象征。牡丹喜欢温凉的气候,性较耐寒,不耐湿热,容易种植,分布极为广泛。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẫu đơn là loài hoa truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc, chủng loại phong phú, dáng vẻ tao nhã, màu sắc tươi tắn, được mệnh danh là “vua các loài hoa”. Từ lâu, người Trung Quốc đã coi hoa mẫu đơn là biểu tượng của sự hạnh phúc, tốt đẹp, phồn vinh. Mẫu đơn ưa khí hậu mát mẻ, tính chất tương đối chịu rét, không chịu được ẩm nóng, rất dễ trồng và được phân bố cực kỳ rộng rãi. ★ Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牡丹需要勤浇水 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. cần, đòi hỏi tưới (nước), dội nước)
- B. 牡丹一年四李都开花 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. một năm (thời gian) bốn Lý (họ Lý đều nở hoa, trổ hoa)
- C. 牡丹不喜欢湿热环境 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. không thích ẩm ướt, ướt át nóng môi trường)
- D. 牡丹多分布在中国南方 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. nhiều phân bố, rải rác ở Trung Quốc miền Nam, phương Nam)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (牡丹不喜欢湿热环境 — Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. không thích ẩm ướt, ướt át nóng môi trường) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững chú cá ở dưới nước vui biết bao!” Trang Tử đứng bên bờ nước nói. “Cậu không phải là cá, sao biết cá vui vẻ chứ?” Người bạn hỏi ông. Trang Tử nghiêm túc vặn lại: “Cậu không phải là tôi, sao biết tôi không biết niềm vui của cá chứ?” Nhận thức của con người đối với thế giới mãi mãi đều mang tính chủ quan, mà tính khách quan mãi mãi chỉ mang tính tương đối. Đừng tùy tiện phỏng đoán và phê phán suy nghĩ của người khác, đồng thời cũng nên kiên trì ý kiến và niềm tin của chính mình. ★ Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “鱼儿们在水里多快乐啊!”庄子站在水边说。“你又不是鱼,怎么知道鱼是快乐的呢?”友人问他。庄子严肃地反问:“你又不是我,怎么知道我不知道鱼的快乐呢?”人类对世界的认识永远都是主观的,而客观永远只是相对的。不要去随便猜测和批评别人的想法,同时也应该坚持自己已的意见和信念。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Những chú cá ở dưới nước vui biết bao!” Trang Tử đứng bên bờ nước nói. “Cậu không phải là cá, sao biết cá vui vẻ chứ?” Người bạn hỏi ông. Trang Tử nghiêm túc vặn lại: “Cậu không phải là tôi, sao biết tôi không biết niềm vui của cá chứ?” Nhận thức của con người đối với thế giới mãi mãi đều mang tính chủ quan, mà tính khách quan mãi mãi chỉ mang tính tương đối. Đừng tùy tiện phỏng đoán và phê phán suy nghĩ của người khác, đồng thời cũng nên kiên trì ý kiến và niềm tin của chính mình. ★ Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 庄子喜欢钓鱼 (Trang (họ Trang cái, chiếc thích câu cá)
- B. 应该保持乐观态度 (Nên duy trì, giữ vững lạc quan, yêu đời thái độ, quan điểm)
- C. 人是需要怀疑精神的 (Người là, phải cần, đòi hỏi nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
- D. 不要轻易否定别人的看法 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện phủ định, bác bỏ quan điểm, góc nhìn của người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不要轻易否定别人的看法 — Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện phủ định, bác bỏ quan điểm, góc nhìn của người khác) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHạnh phúc không phải là nhà của bạn rộng bao nhiêu, mà là tiếng cười trong nhà ngọt ngào bao nhiêu; hạnh phúc không phải là bạn lái chiếc xe sang trọng thế nào, mà là bạn lái xe về đến nhà bình an; hạnh phúc không phải là người yêu của bạn đẹp đến mức nào, mà là nụ cười của người yêu rạng rỡ bao nhiêu; hạnh phúc không phải là tiếng reo hò khi bạn thành công nhiệt liệt thế nào, mà là khi thất ý có một tiếng nói nói với bạn rằng: Bạn ơi, đừng gục ngã. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 幸福不是你房子有多大,而是房子里的笑声有多甜;幸福不是你开多么豪华的车,而是你开着车平安到家;幸福不是你的爱人有多么漂亮,而是爱人的笑容有多么灿烂;幸福不是你成功时的喝彩有多么热烈,而是在失意时有个声音对你说:朋友,别倒下。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc không phải là nhà của bạn rộng bao nhiêu, mà là tiếng cười trong nhà ngọt ngào bao nhiêu; hạnh phúc không phải là bạn lái chiếc xe sang trọng thế nào, mà là bạn lái xe về đến nhà bình an; hạnh phúc không phải là người yêu của bạn đẹp đến mức nào, mà là nụ cười của người yêu rạng rỡ bao nhiêu; hạnh phúc không phải là tiếng reo hò khi bạn thành công nhiệt liệt thế nào, mà là khi thất ý có một tiếng nói nói với bạn rằng: Bạn ơi, đừng gục ngã. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格很难改变 (Tính cách, tính tình rất khó, khó khăn thay đổi, biến đổi)
- B. 财富是幸福的基础 (Của cải, tài sản là, phải nền tảng, cơ sở hạnh phúc)
- C. 有人关心是一种幸福 (Có người, có ai đó quan tâm, chăm lo là, phải một loại, kiểu hạnh phúc)
- D. 夫妻双方要互相信任 (Vợ chồng, đôi vợ chồng hai bên, đôi bên cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (有人关心是一种幸福 — Có người, có ai đó quan tâm, chăm lo là, phải một loại, kiểu hạnh phúc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong thí nghiệm, một nhóm người hồi tưởng lại một số trải nghiệm vui vẻ, nhóm còn lại thì hồi tưởng lại một số trải nghiệm đau buồn. Tiếp theo, các nhà nghiên cứu lại cho họ xem tranh ảnh, có bức ảnh từng xuất hiện, có bức thì chưa từng thấy qua. Kết quả phát hiện ra rằng, những người có tâm trạng chán nản dễ có thiện cảm với những bức ảnh quen thuộc hơn, trong khi những người có tâm trạng vui vẻ lại càng sẵn sàng tiếp nhận những bức ảnh mới mẻ hơn. Có thể thấy, duy trì tâm trạng vui vẻ có thể khơi dậy nhiệt huyết khám phá sự vật mới mẻ của con người.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 实验中,一组人回忆一些快乐的经历,另一组则回忆一些悲伤的经历。接下来研究人员再次让他们看图片,有的图片曾出现过,有的则没见过。结果发现,心情沮丧的人更容易对熟悉的图片表现出好感,而心情愉快的人则更愿意接受新鲜的图片。可见,保持愉快的心情,能激发人们探求新事物的热情。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thí nghiệm, một nhóm người hồi tưởng lại một số trải nghiệm vui vẻ, nhóm còn lại thì hồi tưởng lại một số trải nghiệm đau buồn. Tiếp theo, các nhà nghiên cứu lại cho họ xem tranh ảnh, có bức ảnh từng xuất hiện, có bức thì chưa từng thấy qua. Kết quả phát hiện ra rằng, những người có tâm trạng chán nản dễ có thiện cảm với những bức ảnh quen thuộc hơn, trong khi những người có tâm trạng vui vẻ lại càng sẵn sàng tiếp nhận những bức ảnh mới mẻ hơn. Có thể thấy, duy trì tâm trạng vui vẻ có thể khơi dậy nhiệt huyết khám phá sự vật mới mẻ của con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 图片影响人的情绪 (Hình ảnh, bức ảnh tư liệu ảnh hưởng, tác động tâm trạng, cảm xúc người)
- B. 被试的性格都很活泼 (Bị tính cách, tính tình thử, thử nghiệm đều rất hoạt bát, sôi nổi)
- C. 伤心的回忆更难忘记 (Hồi ức, ký ức đau lòng, buồn bã hơn khó quên, không thể nào quên ghi nhớ)
- D. 心情好更容易接受新事物 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tốt, đẹp hơn dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận mới sự vật, việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (心情好更容易接受新事物 — Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tốt, đẹp hơn dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận mới sự vật, việc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người đều có sở trường riêng, cố gắng lấy sở trường của mình để cạnh tranh với sở trường của người khác, đánh được thì đánh, đánh không lại thì chạy.” Câu nói này rất có lý. Trước tiên phải “đánh”, đánh rồi mới biết ưu điểm và khuyết điểm của bản thân, mới biết bản thân có phải là đối thủ của người ta hay không. Sau khi đã nỗ lực mà trong tìnhการณ์ không có hy vọng giành chiến thắng thì buông bỏ hoặc trốn tránh, đó là cách làm thông minh. ★ Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “每个人都有自己的长处,要尽量拿自己的长处和别人的短处竞争,打得过就打,打不过就跑。”这句话说得很有道理。首先要“打”,打过了才知道自已的优势和不足,才知道自已是否是人家的对手。努力了之后,在没有取胜希望的情况下放弃或躲避,是聪明的做法。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có sở trường riêng, cố gắng lấy sở trường của mình để cạnh tranh với sở trường của người khác, đánh được thì đánh, đánh không lại thì chạy.” Câu nói này rất có lý. Trước tiên phải “đánh”, đánh rồi mới biết ưu điểm và khuyết điểm của bản thân, mới biết bản thân có phải là đối thủ của người ta hay không. Sau khi đã nỗ lực mà trong tìnhการณ์ không có hy vọng giành chiến thắng thì buông bỏ hoặc trốn tránh, đó là cách làm thông minh. ★ Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要公平竞争 (Cần công bằng, bình đẳng cạnh tranh, thi đua)
- B. 虚心使人进步 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- C. 不要同别人闹矛盾 (Đừng cùng, giống nhau người khác ồn ào, náo nhiệt mâu thuẫn, xung đột)
- D. “打过”才能知道自己的能力 (Đánh, gõ đã từng tài năng, năng lực biết năng lực, khả năng của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (“打过”才能知道自己的能力) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ cần nhấp nhẹ chuột là có thể tiến hành chuyến du lịch ảo. Dạo chơi Bảo tàng Louvre, trèo lên dãy Alps, từ Tử Cấm Thành cho đến Nhà Trắng, khung cảnh hiện ra khiến người ta có cảm giác như đang ở tận nơi. Thông qua con lăn chuột có thể thưởng ngoạn khoảng cách xa gần, di chuyển chuột thì ảnh toàn cảnh sẽ từ từ xoay tròn, thậm chí cả trần nhà, dưới chân đều có thể nhìn thấy. Du lịch ảo sẽ không thay thế du lịch truyền thống, nhưng sẽ trở thành một sự bổ sung đắc lực cho du lịch truyền thống, có trợ giúp cực lớn đối với việc đi du lịch tham quan thực tế. ★ Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 只要轻点鼠标,就可以进行虚拟旅行。逛逛卢浮宫,爬爬阿尔卑斯山,从故宫到白宫,展示的画面让人仿佛身临其境。通过鼠标滑轮可以远近距离观赏,移动鼠标,全景照片就会慢慢旋转,莲天花板、脚下都可以看到。虚拟旅行不会替代传统旅游,但会成为传统旅游的一项有力补充,对真正的出行游玩有极大的帮助。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ cần nhấp nhẹ chuột là có thể tiến hành chuyến du lịch ảo. Dạo chơi Bảo tàng Louvre, trèo lên dãy Alps, từ Tử Cấm Thành cho đến Nhà Trắng, khung cảnh hiện ra khiến người ta có cảm giác như đang ở tận nơi. Thông qua con lăn chuột có thể thưởng ngoạn khoảng cách xa gần, di chuyển chuột thì ảnh toàn cảnh sẽ từ từ xoay tròn, thậm chí cả trần nhà, dưới chân đều có thể nhìn thấy. Du lịch ảo sẽ không thay thế du lịch truyền thống, nhưng sẽ trở thành một sự bổ sung đắc lực cho du lịch truyền thống, có trợ giúp cực lớn đối với việc đi du lịch tham quan thực tế. ★ Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虚拟旅行方便灵活 (Thực tế ảo, không có thật du lịch, đi tham quan khám phá thuận tiện, tiện lợi linh hoạt, mềm dẻo)
- B. 旅行的费用越来越高 (Chi phí, viện phí du lịch, đi tham quan khám phá ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) cao)
- C. 人们更喜欢虚拟旅行 (Mọi người, con người trong xã hội hơn thích thực tế ảo, không có thật du lịch, đi tham quan khám phá)
- D. 虚拟旅行不适合老年人 (Thực tế ảo, không có thật du lịch, đi tham quan khám phá không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp tuổi già, tuổi cao niên người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (虚拟旅行方便灵活 — Thực tế ảo, không có thật du lịch, đi tham quan khám phá thuận tiện, tiện lợi linh hoạt, mềm dẻo) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ vấp phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng bị trầy xước. Con trai hỏi: “Bố ơi, sao không dọn hòn đá đó đi? Kể từ thời ông của bố, nó vẫn luôn ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn.” Sau đó, con trai cưới vợ, hòn đá lớn đó vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: “Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau thực sự rất vướng víu, hôm khác thuê người chuyển đi cho rồi!” Bố đáp: “Thôi đi con! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà chuyển đi được thì bố đã sớm chuyển đi rồi, làm sao để nó lưu lại đến bây giờ chứ!” Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã khiến cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Một buổi sáng nọ, con dâu mang cuốc và một xô nước đến vườn rau, đổ toàn bộ xô nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, con dâu bắt đầu dùng cuốc đào đất xung quanh hòn đá lớn. Con dâu đã chuẩn bị sẵn tâm lý, có thể phải đào mất một ngày, nào ngờ chỉ mất vài phút là đã đào được hòn đá lên, nhìn lại kích thước, hòn đá này không to lớn như tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài khổng lồ đó đánh lừa. ★ Câu 71: Vì sao người cha không đồng ý đào hòn đá?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽40厘米,高10厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 熄妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着锄头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。媳妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 父亲为什么不同意挖石头?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ vấp phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng bị trầy xước. Con trai hỏi: “Bố ơi, sao không dọn hòn đá đó đi? Kể từ thời ông của bố, nó vẫn luôn ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn.” Sau đó, con trai cưới vợ, hòn đá lớn đó vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: “Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau thực sự rất vướng víu, hôm khác thuê người chuyển đi cho rồi!” Bố đáp: “Thôi đi con! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà chuyển đi được thì bố đã sớm chuyển đi rồi, làm sao để nó lưu lại đến bây giờ chứ!” Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã khiến cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Một buổi sáng nọ, con dâu mang cuốc và một xô nước đến vườn rau, đổ toàn bộ xô nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, con dâu bắt đầu dùng cuốc đào đất xung quanh hòn đá lớn. Con dâu đã chuẩn bị sẵn tâm lý, có thể phải đào mất một ngày, nào ngờ chỉ mất vài phút là đã đào được hòn đá lên, nhìn lại kích thước, hòn đá này không to lớn như tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài khổng lồ đó đánh lừa. ★ Câu 71: Vì sao người cha không đồng ý đào hòn đá?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对石头有了感情 (Đối với hòn đá, viên đá có rồi tình cảm, cảm xúc)
- B. 爷爷不让搬石头 (Ông nội không để chuyển, dọn (nhà hòn đá, viên đá)
- C. 石头可以用来盖房子 (Hòn đá, viên đá có thể dùng để, sử dụng vào việc đậy, trùm ngôi nhà, căn nhà)
- D. 认为需要挖很长时间 (Cho rằng, nhận định rằng cần, đòi hỏi đào, bới rất dài, lâu dài thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (认为需要挖很长时间 — Cho rằng, nhận định rằng cần, đòi hỏi đào, bới rất dài, lâu dài thời gian). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ vấp phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng bị trầy xước. Con trai hỏi: “Bố ơi, sao không dọn hòn đá đó đi? Kể từ thời ông của bố, nó vẫn luôn ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn.” Sau đó, con trai cưới vợ, hòn đá lớn đó vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: “Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau thực sự rất vướng víu, hôm khác thuê người chuyển đi cho rồi!” Bố đáp: “Thôi đi con! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà chuyển đi được thì bố đã sớm chuyển đi rồi, làm sao để nó lưu lại đến bây giờ chứ!” Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã khiến cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Một buổi sáng nọ, con dâu mang cuốc và một xô nước đến vườn rau, đổ toàn bộ xô nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, con dâu bắt đầu dùng cuốc đào đất xung quanh hòn đá lớn. Con dâu đã chuẩn bị sẵn tâm lý, có thể phải đào mất một ngày, nào ngờ chỉ mất vài phút là đã đào được hòn đá lên, nhìn lại kích thước, hòn đá này không to lớn như tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài khổng lồ đó đánh lừa. ★ Câu 72: Theo đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽40厘米,高10厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 熄妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着锄头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。媳妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ vấp phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng bị trầy xước. Con trai hỏi: “Bố ơi, sao không dọn hòn đá đó đi? Kể từ thời ông của bố, nó vẫn luôn ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn.” Sau đó, con trai cưới vợ, hòn đá lớn đó vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: “Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau thực sự rất vướng víu, hôm khác thuê người chuyển đi cho rồi!” Bố đáp: “Thôi đi con! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà chuyển đi được thì bố đã sớm chuyển đi rồi, làm sao để nó lưu lại đến bây giờ chứ!” Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã khiến cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Một buổi sáng nọ, con dâu mang cuốc và một xô nước đến vườn rau, đổ toàn bộ xô nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, con dâu bắt đầu dùng cuốc đào đất xung quanh hòn đá lớn. Con dâu đã chuẩn bị sẵn tâm lý, có thể phải đào mất một ngày, nào ngờ chỉ mất vài phút là đã đào được hòn đá lên, nhìn lại kích thước, hòn đá này không to lớn như tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài khổng lồ đó đánh lừa. ★ Câu 72: Theo đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 媳妇不同意父亲的观点 (Con dâu khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành quan điểm, góc nhìn cha, bố)
- B. 媳妇请别人搬走了石头 (Con dâu xin, mời người khác chuyển, dọn (nhà đi, đi bộ rồi hòn đá, viên đá)
- C. 那块石头比人们想象的大 (Kia, đó đồng (tiền), miếng hòn đá, viên đá so với mọi người, con người trong xã hội to, lớn tưởng tượng, hình dung)
- D. 那块石头让媳妇挖了一天 (Kia, đó đồng (tiền), miếng hòn đá, viên đá để con dâu đào, bới rồi một trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (媳妇不同意父亲的观点 — Con dâu khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành quan điểm, góc nhìn cha, bố). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ vấp phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng bị trầy xước. Con trai hỏi: “Bố ơi, sao không dọn hòn đá đó đi? Kể từ thời ông của bố, nó vẫn luôn ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn.” Sau đó, con trai cưới vợ, hòn đá lớn đó vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: “Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau thực sự rất vướng víu, hôm khác thuê người chuyển đi cho rồi!” Bố đáp: “Thôi đi con! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà chuyển đi được thì bố đã sớm chuyển đi rồi, làm sao để nó lưu lại đến bây giờ chứ!” Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã khiến cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Một buổi sáng nọ, con dâu mang cuốc và một xô nước đến vườn rau, đổ toàn bộ xô nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, con dâu bắt đầu dùng cuốc đào đất xung quanh hòn đá lớn. Con dâu đã chuẩn bị sẵn tâm lý, có thể phải đào mất một ngày, nào ngờ chỉ mất vài phút là đã đào được hòn đá lên, nhìn lại kích thước, hòn đá này không to lớn như tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài khổng lồ đó đánh lừa. ★ Câu 73: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽40厘米,高10厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 熄妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着锄头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。媳妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ vấp phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng bị trầy xước. Con trai hỏi: “Bố ơi, sao không dọn hòn đá đó đi? Kể từ thời ông của bố, nó vẫn luôn ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn.” Sau đó, con trai cưới vợ, hòn đá lớn đó vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: “Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau thực sự rất vướng víu, hôm khác thuê người chuyển đi cho rồi!” Bố đáp: “Thôi đi con! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà chuyển đi được thì bố đã sớm chuyển đi rồi, làm sao để nó lưu lại đến bây giờ chứ!” Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã khiến cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Một buổi sáng nọ, con dâu mang cuốc và một xô nước đến vườn rau, đổ toàn bộ xô nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, con dâu bắt đầu dùng cuốc đào đất xung quanh hòn đá lớn. Con dâu đã chuẩn bị sẵn tâm lý, có thể phải đào mất một ngày, nào ngờ chỉ mất vài phút là đã đào được hòn đá lên, nhìn lại kích thước, hòn đá này không to lớn như tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài khổng lồ đó đánh lừa. ★ Câu 73: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要害怕失败 (Đừng sợ hãi thất bại)
- B. 做事之前要有准备 (Làm, chế tạo việc, sự việc trước đó, trước khi cần có chuẩn bị)
- C. 有时候坏事可以变好事 (Có những lúc, đôi khi việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc có thể thay đổi, biến đổi việc tốt, chuyện tốt)
- D. 不要被事物的外表吓倒 (Đừng bị ngoại biểu, vẻ bề ngoài sự vật, việc làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) ngã, đổ sập)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不要被事物的外表吓倒 — Đừng bị ngoại biểu, vẻ bề ngoài sự vật, việc làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) ngã, đổ sập). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ vấp phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng bị trầy xước. Con trai hỏi: “Bố ơi, sao không dọn hòn đá đó đi? Kể từ thời ông của bố, nó vẫn luôn ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn.” Sau đó, con trai cưới vợ, hòn đá lớn đó vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: “Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau thực sự rất vướng víu, hôm khác thuê người chuyển đi cho rồi!” Bố đáp: “Thôi đi con! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà chuyển đi được thì bố đã sớm chuyển đi rồi, làm sao để nó lưu lại đến bây giờ chứ!” Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã khiến cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Một buổi sáng nọ, con dâu mang cuốc và một xô nước đến vườn rau, đổ toàn bộ xô nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, con dâu bắt đầu dùng cuốc đào đất xung quanh hòn đá lớn. Con dâu đã chuẩn bị sẵn tâm lý, có thể phải đào mất một ngày, nào ngờ chỉ mất vài phút là đã đào được hòn đá lên, nhìn lại kích thước, hòn đá này không to lớn như tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài khổng lồ đó đánh lừa. ★ Câu 74: Tiêu đề nào thích hợp nhất cho đoạn văn trên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽40厘米,高10厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 熄妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着锄头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。媳妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, trong vườn rau của một nhà nọ có một hòn đá lớn, rộng khoảng 40 cm, cao 10 cm. Người đến vườn rau, không cẩn thận là sẽ vấp phải hòn đá lớn đó, không ngã thì cũng bị trầy xước. Con trai hỏi: “Bố ơi, sao không dọn hòn đá đó đi? Kể từ thời ông của bố, nó vẫn luôn ở đó rồi, thể tích nó lớn như vậy, không biết phải đào đến bao giờ, chi bằng đi lại cẩn thận một chút thì hơn.” Sau đó, con trai cưới vợ, hòn đá lớn đó vẫn ở đó. Có một hôm, người con dâu tức giận nói: “Bố ơi, hòn đá lớn trong vườn rau thực sự rất vướng víu, hôm khác thuê người chuyển đi cho rồi!” Bố đáp: “Thôi đi con! Hòn đá lớn đó rất nặng, nếu mà chuyển đi được thì bố đã sớm chuyển đi rồi, làm sao để nó lưu lại đến bây giờ chứ!” Người con dâu trong lòng vô cùng khó chịu, hòn đá lớn đó không biết đã khiến cô ấy ngã bao nhiêu lần rồi. Một buổi sáng nọ, con dâu mang cuốc và một xô nước đến vườn rau, đổ toàn bộ xô nước xung quanh hòn đá lớn. Mười mấy phút sau, con dâu bắt đầu dùng cuốc đào đất xung quanh hòn đá lớn. Con dâu đã chuẩn bị sẵn tâm lý, có thể phải đào mất một ngày, nào ngờ chỉ mất vài phút là đã đào được hòn đá lên, nhìn lại kích thước, hòn đá này không to lớn như tưởng tượng, đều là bị cái vẻ bề ngoài khổng lồ đó đánh lừa. ★ Câu 74: Tiêu đề nào thích hợp nhất cho đoạn văn trên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸的烦恼 (phiền não, buồn phiền của bố)
- B. 善良的媳妇 (con dâu lương thiện, hiền lành)
- C. 石头的力量 (sức mạnh, năng lực hòn đá, viên đá)
- D. 菜园里的大石头 (Món ăn, thức ăn vườn, công viên to, lớn bên trong hòn đá, viên đá)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (菜园里的大石头 — Món ăn, thức ăn vườn, công viên to, lớn bên trong hòn đá, viên đá). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 75: “Kẻ đến sau chiến thắng” có nghĩa là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “第二者胜”现象,是指在某一领域内,后进入的“第二者”往往可以超过 “第一名”,从而成为该领域的第一名。 之所以出现“第二者胜”现象,是因为:第一品 牌已经把市场打开,让消费者接受了该品牌的概念, 促成了市场的成熟;“第二者”进入时往往是市场迅 速发展期,成长空间巨大;“第一名”在扩大市场时, 总会有很多方面不成熟,所以“第二者”往往会根据 “第一名”的缺点,有针对性地进行调整,从而取得 更好的成绩。 掌握了“第二者胜”的规律,我们在市场上就可以不怕成为“第二者”。成 为“第二者”反而是一种优势,我们可以充分利用“第二者”的角色制定方案, 赢得成功。而作为行业的“第一名”,则需要在进入市场之初,就谨慎地寻找自 身的不足,多加改正,在“第二者”出现之后,才能立于不败之地。 “第二者胜”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 75: “Kẻ đến sau chiến thắng” có nghĩa là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要掌握核心技术 (Cần nắm vững, làm chủ (kỹ thuật cốt lõi, trọng tâm kỹ thuật, công nghệ)
- B. 新行业更容易成功 (Mới ngành nghề, ngành công nghiệp hơn dễ dàng, thuận lợi thành công)
- C. 后进入者更易成功 (Sau tiến vào, bước vào (giai đoạn người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hơn thành công)
- D. 长辈的经验更丰富 (Kinh nghiệm bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình hơn phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (后进入者更易成功 — Sau tiến vào, bước vào (giai đoạn người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hơn thành công). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 76: Theo đoạn trên, nguyên nhân khiến “vị trí số một” khó thành công là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “第二者胜”现象,是指在某一领域内,后进入的“第二者”往往可以超过 “第一名”,从而成为该领域的第一名。 之所以出现“第二者胜”现象,是因为:第一品 牌已经把市场打开,让消费者接受了该品牌的概念, 促成了市场的成熟;“第二者”进入时往往是市场迅 速发展期,成长空间巨大;“第一名”在扩大市场时, 总会有很多方面不成熟,所以“第二者”往往会根据 “第一名”的缺点,有针对性地进行调整,从而取得 更好的成绩。 掌握了“第二者胜”的规律,我们在市场上就可以不怕成为“第二者”。成 为“第二者”反而是一种优势,我们可以充分利用“第二者”的角色制定方案, 赢得成功。而作为行业的“第一名”,则需要在进入市场之初,就谨慎地寻找自 身的不足,多加改正,在“第二者”出现之后,才能立于不败之地。 根据上文,“第一名”不易成功的原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 76: Theo đoạn trên, nguyên nhân khiến “vị trí số một” khó thành công là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 规模不够大 (Quy mô chưa đủ, không đủ to, lớn)
- B. 设计方案不完善 (Thiết kế, quy hoạch phương án, kế hoạch không hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- C. 没有改变旧观念 (Không có thay đổi, biến đổi cũ, xưa quan niệm, tư tưởng)
- D. 很多方面还不成熟 (Rất nhiều phương diện, đa phương diện vẫn không thành, không xong chín, quen thuộc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (很多方面还不成熟 — Rất nhiều phương diện, đa phương diện vẫn không thành, không xong chín, quen thuộc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 77: “Kẻ đến sau” có ưu thế gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “第二者胜”现象,是指在某一领域内,后进入的“第二者”往往可以超过 “第一名”,从而成为该领域的第一名。 之所以出现“第二者胜”现象,是因为:第一品 牌已经把市场打开,让消费者接受了该品牌的概念, 促成了市场的成熟;“第二者”进入时往往是市场迅 速发展期,成长空间巨大;“第一名”在扩大市场时, 总会有很多方面不成熟,所以“第二者”往往会根据 “第一名”的缺点,有针对性地进行调整,从而取得 更好的成绩。 掌握了“第二者胜”的规律,我们在市场上就可以不怕成为“第二者”。成 为“第二者”反而是一种优势,我们可以充分利用“第二者”的角色制定方案, 赢得成功。而作为行业的“第一名”,则需要在进入市场之初,就谨慎地寻找自 身的不足,多加改正,在“第二者”出现之后,才能立于不败之地。 “第二者”有什么优势?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 77: “Kẻ đến sau” có ưu thế gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 品牌多样 (thương hiệu, nhãn hiệu uy tín đa dạng, nhiều vẻ)
- B. 善于协调各方面关系 (Giỏi về, khéo về phối hợp, nhịp nhàng các, mỗi phương diện, khía cạnh mối quan hệ)
- C. 可以享受更多优惠政策 (Có thể hưởng thụ, tận hưởng hơn nhiều ưu đãi, giảm giá chính sách, chủ trương chính sách)
- D. 能参考别人的经验教训 (Có thể tham khảo, tài liệu tham khảo kinh nghiệm của người khác bài học kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (能参考别人的经验教训 — Có thể tham khảo, tài liệu tham khảo kinh nghiệm của người khác bài học kinh nghiệm). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “第二者胜”现象,是指在某一领域内,后进入的“第二者”往往可以超过 “第一名”,从而成为该领域的第一名。 之所以出现“第二者胜”现象,是因为:第一品 牌已经把市场打开,让消费者接受了该品牌的概念, 促成了市场的成熟;“第二者”进入时往往是市场迅 速发展期,成长空间巨大;“第一名”在扩大市场时, 总会有很多方面不成熟,所以“第二者”往往会根据 “第一名”的缺点,有针对性地进行调整,从而取得 更好的成绩。 掌握了“第二者胜”的规律,我们在市场上就可以不怕成为“第二者”。成 为“第二者”反而是一种优势,我们可以充分利用“第二者”的角色制定方案, 赢得成功。而作为行业的“第一名”,则需要在进入市场之初,就谨慎地寻找自 身的不足,多加改正,在“第二者”出现之后,才能立于不败之地。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” chỉ việc trong một lĩnh vực nào đó, “kẻ đến sau” thường có thể vượt qua “vị trí số một”, từ đó trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Sở dĩ xuất hiện hiện tượng “kẻ đến sau chiến thắng” là vì: thương hiệu đi đầu đã mở ra thị trường, khiến người tiêu dùng chấp nhận khái niệm của thương hiệu đó, thúc đẩy sự chín muồi của thị trường; khi “kẻ đến sau” bước vào thường là giai đoạn thị trường phát triển nhanh chóng, không gian tăng trưởng vô cùng lớn; “vị trí số một” khi mở rộng thị trường, luôn có rất nhiều mặt chưa chín muồi, cho nên “kẻ đến sau” thường sẽ căn cứ vào khuyết điểm của “vị trí số một” để điều chỉnh có định hướng, từ đó giành được thành tích tốt hơn. Nắm vững quy luật “kẻ đến sau chiến thắng”, chúng ta ở trên thị trường có thể không sợ trở thành “kẻ đến sau”. Trở thành “kẻ đến sau” ngược lại là một ưu thế, chúng ta có thể tận dụng triệt để vai trò của “kẻ đến sau” để hoạch định phương án, giành lấy thành công. Mà đối với “vị trí số một” của ngành nghề, thì cần phải ngay từ lúc mới bước vào thị trường, cẩn thận tìm kiếm những điểm thiếu sót của bản thân, sửa đổi nhiều hơn, sau khi “kẻ đến sau” xuất hiện, mới có thể đứng ở vị trí bất bại. ★ Câu 78: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资须谨慎 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư thận trọng, cẩn trọng)
- B. 市场需要竞争 (Thị trường, chợ cần, đòi hỏi cạnh tranh, thi đua)
- C. 后来者也有机会 (Về sau, sau đó người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cũng có cơ hội)
- D. 正确对待自已的缺点 (Chính xác, đúng đắn đối đãi, đối xử từ, kể từ khuyết điểm, nhược điểm đã, đã từng (viết tắt của 已经))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (后来者也有机会 — Về sau, sau đó người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cũng có cơ hội). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày hôm nay, trong làng xuất hiện một người lạ. Ông ta nói với dân làng rằng ông ta sẽ thu mua khỉ với giá 100 tệ mỗi con. Dân làng bắt đầu đi vào khu rừng gần đó để bắt khỉ. Người thu mua khỉ đã thu mua mấy ngàn con khỉ, khi số lượng khỉ giảm đi, dân làng dừng việc bắt lại. Lúc này, người thu mua khỉ tung tin ra, giá thu mua mỗi con khỉ được nâng lên 200 tệ, mức giá này cao gấp đôi ban đầu, dân làng lại một lần nữa lao vào hành động bắt khỉ. Chẳng bao lâu sau, số lượng khỉ càng ít hơn nữa, dân làng lại một lần nữa dừng bắt khỉ, thế là người thu mua khỉ nâng giá thu mua mỗi con khỉ lên 250 tệ. Nhưng lúc này khỉ trong rừng đã rất ít rồi, dân làng dù cố gắng cả ngày cũng rất khó bắt được một con khỉ, mọi người dần dần đều mất đi sự hào hứng. Người thu mua khỉ nâng giá thu mua lên 500 tệ. Tuy nhiên, ông ta nói bản thân có việc gấp, quay về thành phố trước, việc thu mua khỉ do bạn của ông ta xử lý. Sau khi người thu mua khỉ quay về thành phố, người bạn của ông ta chỉ vào mấy ngàn con khỉ đã được ông chủ thu mua nói với dân làng: “Chúng ta đến làm một vụ mua bán đi, tôi bán cho các vị với giá 350 tệ mỗi con khỉ, đợi bạn tôi từ thành phố quay lại, các vị lại bán cho ông ấy với giá 500 tệ mỗi con.” Dân làng lấy ra tất cả số tiền để mua lại toàn bộ số khỉ, nhưng sau đó, họ không bao giờ gặp lại người thu mua khỉ và bạn của ông ta nữa, trong rừng lại đầy rẫy bóng dáng của loài khỉ. Đọc câu chuyện này, bạn đối với một số cổ phiếu rốt cuộc là chuyện gì xảy ra, có lẽ sẽ có một nhận thức rất tốt đấy nhỉ. ★ Câu 79: Tại sao người thu mua khỉ lại nâng giá khỉ lên?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这天,村里来了一个陌生人。他告诉村民,他将以每只100元的价格收购猴 子。村民开始去附近的森林里捕捉猴子。收猴人收购了几千只猴子,当猴子的数 量减少时,村民们停止了捕捉。 这时,收猴人放出话来,每只猴子的收购价提高到200元,这个价格是原来 的两倍,村民又重新投入到抓猴的行动中。 不久,猴子的数量更少了,村民再次停止抓猴,于是收 猴人把每只猴子的收购价提高到250元。但这时森林里的猴 子已经很少了,村民努力一天,也很难抓到一只猴子,大家 渐渐都没了积极性。 收猴人把收购价提高到500元。不过,他说自已有急事, 先回城了,收购猴子的事由他的朋友来处理。 收猴人回城后,他的朋友指着已被老板收购到的几千只 猴子对村民说:“我们来做一笔买卖吧,我以每只猴子350元的价钱卖给你们, 等我朋友从城里回来,你们再以每只500元的价钱卖给他。” 村民们拿出所有的钱买下了所有猴子,但此后,他们再也没见过收猴人和他 的朋友,森林里又到处都是猴子的身影 看了这则故事,你对某些股票是怎么回事,或许会有一个很好的认识吧。 收猴人为什么要提高猴子的价格?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm nay, trong làng xuất hiện một người lạ. Ông ta nói với dân làng rằng ông ta sẽ thu mua khỉ với giá 100 tệ mỗi con. Dân làng bắt đầu đi vào khu rừng gần đó để bắt khỉ. Người thu mua khỉ đã thu mua mấy ngàn con khỉ, khi số lượng khỉ giảm đi, dân làng dừng việc bắt lại. Lúc này, người thu mua khỉ tung tin ra, giá thu mua mỗi con khỉ được nâng lên 200 tệ, mức giá này cao gấp đôi ban đầu, dân làng lại một lần nữa lao vào hành động bắt khỉ. Chẳng bao lâu sau, số lượng khỉ càng ít hơn nữa, dân làng lại một lần nữa dừng bắt khỉ, thế là người thu mua khỉ nâng giá thu mua mỗi con khỉ lên 250 tệ. Nhưng lúc này khỉ trong rừng đã rất ít rồi, dân làng dù cố gắng cả ngày cũng rất khó bắt được một con khỉ, mọi người dần dần đều mất đi sự hào hứng. Người thu mua khỉ nâng giá thu mua lên 500 tệ. Tuy nhiên, ông ta nói bản thân có việc gấp, quay về thành phố trước, việc thu mua khỉ do bạn của ông ta xử lý. Sau khi người thu mua khỉ quay về thành phố, người bạn của ông ta chỉ vào mấy ngàn con khỉ đã được ông chủ thu mua nói với dân làng: “Chúng ta đến làm một vụ mua bán đi, tôi bán cho các vị với giá 350 tệ mỗi con khỉ, đợi bạn tôi từ thành phố quay lại, các vị lại bán cho ông ấy với giá 500 tệ mỗi con.” Dân làng lấy ra tất cả số tiền để mua lại toàn bộ số khỉ, nhưng sau đó, họ không bao giờ gặp lại người thu mua khỉ và bạn của ông ta nữa, trong rừng lại đầy rẫy bóng dáng của loài khỉ. Đọc câu chuyện này, bạn đối với một số cổ phiếu rốt cuộc là chuyện gì xảy ra, có lẽ sẽ có một nhận thức rất tốt đấy nhỉ. ★ Câu 79: Tại sao người thu mua khỉ lại nâng giá khỉ lên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猴子越来越多 (Con khỉ ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
- B. 鼓励村民多抓猴 (Khuyến khích, động viên làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ nhiều bắt, tóm lấy con khỉ)
- C. 猴子的销路很好 (Tan chảy, cầu chì con khỉ đường rất tốt, rất hay)
- D. 他的朋友出的价格更高 (Bạn bè của anh ấy giá cả, mức giá ra, xuất hiện hơn cao)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (鼓励村民多抓猴 — Khuyến khích, động viên làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ nhiều bắt, tóm lấy con khỉ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày hôm nay, trong làng xuất hiện một người lạ. Ông ta nói với dân làng rằng ông ta sẽ thu mua khỉ với giá 100 tệ mỗi con. Dân làng bắt đầu đi vào khu rừng gần đó để bắt khỉ. Người thu mua khỉ đã thu mua mấy ngàn con khỉ, khi số lượng khỉ giảm đi, dân làng dừng việc bắt lại. Lúc này, người thu mua khỉ tung tin ra, giá thu mua mỗi con khỉ được nâng lên 200 tệ, mức giá này cao gấp đôi ban đầu, dân làng lại một lần nữa lao vào hành động bắt khỉ. Chẳng bao lâu sau, số lượng khỉ càng ít hơn nữa, dân làng lại một lần nữa dừng bắt khỉ, thế là người thu mua khỉ nâng giá thu mua mỗi con khỉ lên 250 tệ. Nhưng lúc này khỉ trong rừng đã rất ít rồi, dân làng dù cố gắng cả ngày cũng rất khó bắt được một con khỉ, mọi người dần dần đều mất đi sự hào hứng. Người thu mua khỉ nâng giá thu mua lên 500 tệ. Tuy nhiên, ông ta nói bản thân có việc gấp, quay về thành phố trước, việc thu mua khỉ do bạn của ông ta xử lý. Sau khi người thu mua khỉ quay về thành phố, người bạn của ông ta chỉ vào mấy ngàn con khỉ đã được ông chủ thu mua nói với dân làng: “Chúng ta đến làm một vụ mua bán đi, tôi bán cho các vị với giá 350 tệ mỗi con khỉ, đợi bạn tôi từ thành phố quay lại, các vị lại bán cho ông ấy với giá 500 tệ mỗi con.” Dân làng lấy ra tất cả số tiền để mua lại toàn bộ số khỉ, nhưng sau đó, họ không bao giờ gặp lại người thu mua khỉ và bạn của ông ta nữa, trong rừng lại đầy rẫy bóng dáng của loài khỉ. Đọc câu chuyện này, bạn đối với một số cổ phiếu rốt cuộc là chuyện gì xảy ra, có lẽ sẽ có một nhận thức rất tốt đấy nhỉ. ★ Câu 80: Về người bạn của người thu mua khỉ, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这天,村里来了一个陌生人。他告诉村民,他将以每只100元的价格收购猴 子。村民开始去附近的森林里捕捉猴子。收猴人收购了几千只猴子,当猴子的数 量减少时,村民们停止了捕捉。 这时,收猴人放出话来,每只猴子的收购价提高到200元,这个价格是原来 的两倍,村民又重新投入到抓猴的行动中。 不久,猴子的数量更少了,村民再次停止抓猴,于是收 猴人把每只猴子的收购价提高到250元。但这时森林里的猴 子已经很少了,村民努力一天,也很难抓到一只猴子,大家 渐渐都没了积极性。 收猴人把收购价提高到500元。不过,他说自已有急事, 先回城了,收购猴子的事由他的朋友来处理。 收猴人回城后,他的朋友指着已被老板收购到的几千只 猴子对村民说:“我们来做一笔买卖吧,我以每只猴子350元的价钱卖给你们, 等我朋友从城里回来,你们再以每只500元的价钱卖给他。” 村民们拿出所有的钱买下了所有猴子,但此后,他们再也没见过收猴人和他 的朋友,森林里又到处都是猴子的身影 看了这则故事,你对某些股票是怎么回事,或许会有一个很好的认识吧。 关于收猴人的朋友,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm nay, trong làng xuất hiện một người lạ. Ông ta nói với dân làng rằng ông ta sẽ thu mua khỉ với giá 100 tệ mỗi con. Dân làng bắt đầu đi vào khu rừng gần đó để bắt khỉ. Người thu mua khỉ đã thu mua mấy ngàn con khỉ, khi số lượng khỉ giảm đi, dân làng dừng việc bắt lại. Lúc này, người thu mua khỉ tung tin ra, giá thu mua mỗi con khỉ được nâng lên 200 tệ, mức giá này cao gấp đôi ban đầu, dân làng lại một lần nữa lao vào hành động bắt khỉ. Chẳng bao lâu sau, số lượng khỉ càng ít hơn nữa, dân làng lại một lần nữa dừng bắt khỉ, thế là người thu mua khỉ nâng giá thu mua mỗi con khỉ lên 250 tệ. Nhưng lúc này khỉ trong rừng đã rất ít rồi, dân làng dù cố gắng cả ngày cũng rất khó bắt được một con khỉ, mọi người dần dần đều mất đi sự hào hứng. Người thu mua khỉ nâng giá thu mua lên 500 tệ. Tuy nhiên, ông ta nói bản thân có việc gấp, quay về thành phố trước, việc thu mua khỉ do bạn của ông ta xử lý. Sau khi người thu mua khỉ quay về thành phố, người bạn của ông ta chỉ vào mấy ngàn con khỉ đã được ông chủ thu mua nói với dân làng: “Chúng ta đến làm một vụ mua bán đi, tôi bán cho các vị với giá 350 tệ mỗi con khỉ, đợi bạn tôi từ thành phố quay lại, các vị lại bán cho ông ấy với giá 500 tệ mỗi con.” Dân làng lấy ra tất cả số tiền để mua lại toàn bộ số khỉ, nhưng sau đó, họ không bao giờ gặp lại người thu mua khỉ và bạn của ông ta nữa, trong rừng lại đầy rẫy bóng dáng của loài khỉ. Đọc câu chuyện này, bạn đối với một số cổ phiếu rốt cuộc là chuyện gì xảy ra, có lẽ sẽ có một nhận thức rất tốt đấy nhỉ. ★ Câu 80: Về người bạn của người thu mua khỉ, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骗了收猴人 (Lừa dối, lừa gạt rồi nhận được con khỉ người)
- B. 想帮村民们挣钱 (Muốn giúp, giúp đỡ làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi kiếm tiền, kiếm sống)
- C. 和收猴人是同伙 (Và nhận được con khỉ người là, phải cùng, giống nhau nhóm, bọn)
- D. 最后把猴子全带走了 (Cuối cùng, sau chót đem con khỉ toàn bộ, đầy đủ mang theo, dẫn dắt đi, đi bộ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (和收猴人是同伙 — Và nhận được con khỉ người là, phải cùng, giống nhau nhóm, bọn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày hôm nay, trong làng xuất hiện một người lạ. Ông ta nói với dân làng rằng ông ta sẽ thu mua khỉ với giá 100 tệ mỗi con. Dân làng bắt đầu đi vào khu rừng gần đó để bắt khỉ. Người thu mua khỉ đã thu mua mấy ngàn con khỉ, khi số lượng khỉ giảm đi, dân làng dừng việc bắt lại. Lúc này, người thu mua khỉ tung tin ra, giá thu mua mỗi con khỉ được nâng lên 200 tệ, mức giá này cao gấp đôi ban đầu, dân làng lại một lần nữa lao vào hành động bắt khỉ. Chẳng bao lâu sau, số lượng khỉ càng ít hơn nữa, dân làng lại một lần nữa dừng bắt khỉ, thế là người thu mua khỉ nâng giá thu mua mỗi con khỉ lên 250 tệ. Nhưng lúc này khỉ trong rừng đã rất ít rồi, dân làng dù cố gắng cả ngày cũng rất khó bắt được một con khỉ, mọi người dần dần đều mất đi sự hào hứng. Người thu mua khỉ nâng giá thu mua lên 500 tệ. Tuy nhiên, ông ta nói bản thân có việc gấp, quay về thành phố trước, việc thu mua khỉ do bạn của ông ta xử lý. Sau khi người thu mua khỉ quay về thành phố, người bạn của ông ta chỉ vào mấy ngàn con khỉ đã được ông chủ thu mua nói với dân làng: “Chúng ta đến làm một vụ mua bán đi, tôi bán cho các vị với giá 350 tệ mỗi con khỉ, đợi bạn tôi từ thành phố quay lại, các vị lại bán cho ông ấy với giá 500 tệ mỗi con.” Dân làng lấy ra tất cả số tiền để mua lại toàn bộ số khỉ, nhưng sau đó, họ không bao giờ gặp lại người thu mua khỉ và bạn của ông ta nữa, trong rừng lại đầy rẫy bóng dáng của loài khỉ. Đọc câu chuyện này, bạn đối với một số cổ phiếu rốt cuộc là chuyện gì xảy ra, có lẽ sẽ có một nhận thức rất tốt đấy nhỉ. ★ Câu 81: Về thương vụ này, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这天,村里来了一个陌生人。他告诉村民,他将以每只100元的价格收购猴 子。村民开始去附近的森林里捕捉猴子。收猴人收购了几千只猴子,当猴子的数 量减少时,村民们停止了捕捉。 这时,收猴人放出话来,每只猴子的收购价提高到200元,这个价格是原来 的两倍,村民又重新投入到抓猴的行动中。 不久,猴子的数量更少了,村民再次停止抓猴,于是收 猴人把每只猴子的收购价提高到250元。但这时森林里的猴 子已经很少了,村民努力一天,也很难抓到一只猴子,大家 渐渐都没了积极性。 收猴人把收购价提高到500元。不过,他说自已有急事, 先回城了,收购猴子的事由他的朋友来处理。 收猴人回城后,他的朋友指着已被老板收购到的几千只 猴子对村民说:“我们来做一笔买卖吧,我以每只猴子350元的价钱卖给你们, 等我朋友从城里回来,你们再以每只500元的价钱卖给他。” 村民们拿出所有的钱买下了所有猴子,但此后,他们再也没见过收猴人和他 的朋友,森林里又到处都是猴子的身影 看了这则故事,你对某些股票是怎么回事,或许会有一个很好的认识吧。 关于这笔买卖,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm nay, trong làng xuất hiện một người lạ. Ông ta nói với dân làng rằng ông ta sẽ thu mua khỉ với giá 100 tệ mỗi con. Dân làng bắt đầu đi vào khu rừng gần đó để bắt khỉ. Người thu mua khỉ đã thu mua mấy ngàn con khỉ, khi số lượng khỉ giảm đi, dân làng dừng việc bắt lại. Lúc này, người thu mua khỉ tung tin ra, giá thu mua mỗi con khỉ được nâng lên 200 tệ, mức giá này cao gấp đôi ban đầu, dân làng lại một lần nữa lao vào hành động bắt khỉ. Chẳng bao lâu sau, số lượng khỉ càng ít hơn nữa, dân làng lại một lần nữa dừng bắt khỉ, thế là người thu mua khỉ nâng giá thu mua mỗi con khỉ lên 250 tệ. Nhưng lúc này khỉ trong rừng đã rất ít rồi, dân làng dù cố gắng cả ngày cũng rất khó bắt được một con khỉ, mọi người dần dần đều mất đi sự hào hứng. Người thu mua khỉ nâng giá thu mua lên 500 tệ. Tuy nhiên, ông ta nói bản thân có việc gấp, quay về thành phố trước, việc thu mua khỉ do bạn của ông ta xử lý. Sau khi người thu mua khỉ quay về thành phố, người bạn của ông ta chỉ vào mấy ngàn con khỉ đã được ông chủ thu mua nói với dân làng: “Chúng ta đến làm một vụ mua bán đi, tôi bán cho các vị với giá 350 tệ mỗi con khỉ, đợi bạn tôi từ thành phố quay lại, các vị lại bán cho ông ấy với giá 500 tệ mỗi con.” Dân làng lấy ra tất cả số tiền để mua lại toàn bộ số khỉ, nhưng sau đó, họ không bao giờ gặp lại người thu mua khỉ và bạn của ông ta nữa, trong rừng lại đầy rẫy bóng dáng của loài khỉ. Đọc câu chuyện này, bạn đối với một số cổ phiếu rốt cuộc là chuyện gì xảy ra, có lẽ sẽ có một nhận thức rất tốt đấy nhỉ. ★ Câu 81: Về thương vụ này, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 村民们买了股票 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi mua rồi cổ phiếu, chứng khoán)
- B. 收猴人赚了很多钱 (Nhận được con khỉ người kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
- C. 村民们只赚了很少的钱 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi con, chiếc — lượng từ (zhī) kiếm (tiền), sinh lời rồi rất tiền ít, thiếu)
- D. 收猴人赔偿了村民们的损失 (Nhận được con khỉ người bồi thường, đền bù rồi làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ tổn thất, thiệt hại các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (收猴人赚了很多钱 — Nhận được con khỉ người kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày hôm nay, trong làng xuất hiện một người lạ. Ông ta nói với dân làng rằng ông ta sẽ thu mua khỉ với giá 100 tệ mỗi con. Dân làng bắt đầu đi vào khu rừng gần đó để bắt khỉ. Người thu mua khỉ đã thu mua mấy ngàn con khỉ, khi số lượng khỉ giảm đi, dân làng dừng việc bắt lại. Lúc này, người thu mua khỉ tung tin ra, giá thu mua mỗi con khỉ được nâng lên 200 tệ, mức giá này cao gấp đôi ban đầu, dân làng lại một lần nữa lao vào hành động bắt khỉ. Chẳng bao lâu sau, số lượng khỉ càng ít hơn nữa, dân làng lại một lần nữa dừng bắt khỉ, thế là người thu mua khỉ nâng giá thu mua mỗi con khỉ lên 250 tệ. Nhưng lúc này khỉ trong rừng đã rất ít rồi, dân làng dù cố gắng cả ngày cũng rất khó bắt được một con khỉ, mọi người dần dần đều mất đi sự hào hứng. Người thu mua khỉ nâng giá thu mua lên 500 tệ. Tuy nhiên, ông ta nói bản thân có việc gấp, quay về thành phố trước, việc thu mua khỉ do bạn của ông ta xử lý. Sau khi người thu mua khỉ quay về thành phố, người bạn của ông ta chỉ vào mấy ngàn con khỉ đã được ông chủ thu mua nói với dân làng: “Chúng ta đến làm một vụ mua bán đi, tôi bán cho các vị với giá 350 tệ mỗi con khỉ, đợi bạn tôi từ thành phố quay lại, các vị lại bán cho ông ấy với giá 500 tệ mỗi con.” Dân làng lấy ra tất cả số tiền để mua lại toàn bộ số khỉ, nhưng sau đó, họ không bao giờ gặp lại người thu mua khỉ và bạn của ông ta nữa, trong rừng lại đầy rẫy bóng dáng của loài khỉ. Đọc câu chuyện này, bạn đối với một số cổ phiếu rốt cuộc là chuyện gì xảy ra, có lẽ sẽ có một nhận thức rất tốt đấy nhỉ. ★ Câu 82: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这天,村里来了一个陌生人。他告诉村民,他将以每只100元的价格收购猴 子。村民开始去附近的森林里捕捉猴子。收猴人收购了几千只猴子,当猴子的数 量减少时,村民们停止了捕捉。 这时,收猴人放出话来,每只猴子的收购价提高到200元,这个价格是原来 的两倍,村民又重新投入到抓猴的行动中。 不久,猴子的数量更少了,村民再次停止抓猴,于是收 猴人把每只猴子的收购价提高到250元。但这时森林里的猴 子已经很少了,村民努力一天,也很难抓到一只猴子,大家 渐渐都没了积极性。 收猴人把收购价提高到500元。不过,他说自已有急事, 先回城了,收购猴子的事由他的朋友来处理。 收猴人回城后,他的朋友指着已被老板收购到的几千只 猴子对村民说:“我们来做一笔买卖吧,我以每只猴子350元的价钱卖给你们, 等我朋友从城里回来,你们再以每只500元的价钱卖给他。” 村民们拿出所有的钱买下了所有猴子,但此后,他们再也没见过收猴人和他 的朋友,森林里又到处都是猴子的身影 看了这则故事,你对某些股票是怎么回事,或许会有一个很好的认识吧。 这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm nay, trong làng xuất hiện một người lạ. Ông ta nói với dân làng rằng ông ta sẽ thu mua khỉ với giá 100 tệ mỗi con. Dân làng bắt đầu đi vào khu rừng gần đó để bắt khỉ. Người thu mua khỉ đã thu mua mấy ngàn con khỉ, khi số lượng khỉ giảm đi, dân làng dừng việc bắt lại. Lúc này, người thu mua khỉ tung tin ra, giá thu mua mỗi con khỉ được nâng lên 200 tệ, mức giá này cao gấp đôi ban đầu, dân làng lại một lần nữa lao vào hành động bắt khỉ. Chẳng bao lâu sau, số lượng khỉ càng ít hơn nữa, dân làng lại một lần nữa dừng bắt khỉ, thế là người thu mua khỉ nâng giá thu mua mỗi con khỉ lên 250 tệ. Nhưng lúc này khỉ trong rừng đã rất ít rồi, dân làng dù cố gắng cả ngày cũng rất khó bắt được một con khỉ, mọi người dần dần đều mất đi sự hào hứng. Người thu mua khỉ nâng giá thu mua lên 500 tệ. Tuy nhiên, ông ta nói bản thân có việc gấp, quay về thành phố trước, việc thu mua khỉ do bạn của ông ta xử lý. Sau khi người thu mua khỉ quay về thành phố, người bạn của ông ta chỉ vào mấy ngàn con khỉ đã được ông chủ thu mua nói với dân làng: “Chúng ta đến làm một vụ mua bán đi, tôi bán cho các vị với giá 350 tệ mỗi con khỉ, đợi bạn tôi từ thành phố quay lại, các vị lại bán cho ông ấy với giá 500 tệ mỗi con.” Dân làng lấy ra tất cả số tiền để mua lại toàn bộ số khỉ, nhưng sau đó, họ không bao giờ gặp lại người thu mua khỉ và bạn của ông ta nữa, trong rừng lại đầy rẫy bóng dáng của loài khỉ. Đọc câu chuyện này, bạn đối với một số cổ phiếu rốt cuộc là chuyện gì xảy ra, có lẽ sẽ có một nhận thức rất tốt đấy nhỉ. ★ Câu 82: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要爱护动物 (Cần yêu quý, bảo vệ động vật)
- B. 股市里有风险 (Thị trường chứng khoán, sàn giao dịch cổ phiếu bên trong có rủi ro, hiểm họa)
- C. 要合理分配收入 (Cần hợp lý, chính đáng phân bổ, phân phối thu nhập)
- D. 不要和陌生人打交道 (Đừng và xa lạ, lạ lẫm người tiếp xúc, giao thiệp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (股市里有风险 — Thị trường chứng khoán, sàn giao dịch cổ phiếu bên trong có rủi ro, hiểm họa). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ quê hương tôi, có một quán ăn nhỏ chuyên bán đồ ăn vặt, tên là “Bốn Chút”, lời giải thích của ông chủ là: Môi trường tốt hơn một chút, món ăn ngon hơn một chút, quý khách ghé thăm thường xuyên hơn một chút, tôi vui vẻ hơn một chút. Ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng ở đó, có một số người còn vì không xếp được lượt đành phải tiếc nuối rời đi. Quán ăn này có một quy định rất kỳ lạ, thời gian kinh doanh trong một ngày chỉ từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ vỏn vẹn 4 tiếng đồng hồ, những thời gian khác đều không mở cửa, hơn nữa không thể đặt chỗ trước. Nhưng chính vì 4 tiếng đồng hồ này, thu nhập mỗi tháng của tiệm nhỏ cũng không dưới 50 vạn. Nhắc đến bí quyết mở quán, chủ tiệm đã nói thế này: Những món ăn hiện tại làm, hương vị thực ra hoàn toàn giống y hệt lúc mới khai trương, không có gì thay đổi cả, thay đổi chỉ là phương thức kinh doanh. Thời gian kinh doanh lúc bắt đầu là 12 tiếng, từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối, thế nhưng việc kinh doanh lại không mấy khởi sắc, một là vì người biết đến địa điểm này rất ít, hai là vì chủng loại món ăn rất nhiều, ngược lại càng thể hiện ra không có đặc điểm gì. Cho nên tôi quyết định lược bỏ mấy chủng loại, chỉ làm vài món ăn vặt có đặc điểm. Sau đó đã điều chỉnh về thời gian kinh doanh, một ngày chỉ kinh doanh 4 tiếng. Con người ta đều có tâm lý tò mò, thứ càng không dễ mua được thì lại càng muốn mua. Quả nhiên, hai biện pháp này đã khiến cho việc kinh doanh của quán ăn ngày càng tốt hơn. Nhiều người đành phải đến đó xếp hàng từ sớm, sợ lỡ mất cơ hội được thưởng thức món ngon. ★ Câu 83: Về quán ăn “Bốn Chút”, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在我的家乡,有一个专卖小吃的饭馆儿,名字叫“四个点儿”,老板的解释 是:环境好点儿、菜好吃点儿、您常来点儿、我高兴点儿。 每天都有很多人在那里排队,有些人还会因为排不上,只好带着遗憾离开。 这家饭馆儿有个很奇怪的规定,一天的营业时间只是从上午10点到下午两点, 只有短短的4小时,其他时间都不开放,而且不能预订。但就是这4小时,每个 月小店的收入也不下5万元。 谈起开店的秘密,店主人是这样说的:现在做的 菜,味道其实和刚开业的时候一模一样,什么也没有 改变,改变的只是经营的方式。刚开始的营业时间是 12个小时,从早上8点到晚上8点,可是生意却不太 好,一来是因为知道这个地方的人很少,二来是因为 菜的种类很多,反而显得没特点。所以我决定删掉几 个种类,只做几种有特点的小吃。然后在经营时间上做了调整,一天只营业4 小时。人们都有好奇心理,越是不容易买到的东西就越想买。果然,这两种办法 使饭馆儿的生意越来越好。很多人不得不早早去那里排队,生怕错过了吃到美味 的机会。 关于“四个点儿”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở quê hương tôi, có một quán ăn nhỏ chuyên bán đồ ăn vặt, tên là “Bốn Chút”, lời giải thích của ông chủ là: Môi trường tốt hơn một chút, món ăn ngon hơn một chút, quý khách ghé thăm thường xuyên hơn một chút, tôi vui vẻ hơn một chút. Ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng ở đó, có một số người còn vì không xếp được lượt đành phải tiếc nuối rời đi. Quán ăn này có một quy định rất kỳ lạ, thời gian kinh doanh trong một ngày chỉ từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ vỏn vẹn 4 tiếng đồng hồ, những thời gian khác đều không mở cửa, hơn nữa không thể đặt chỗ trước. Nhưng chính vì 4 tiếng đồng hồ này, thu nhập mỗi tháng của tiệm nhỏ cũng không dưới 50 vạn. Nhắc đến bí quyết mở quán, chủ tiệm đã nói thế này: Những món ăn hiện tại làm, hương vị thực ra hoàn toàn giống y hệt lúc mới khai trương, không có gì thay đổi cả, thay đổi chỉ là phương thức kinh doanh. Thời gian kinh doanh lúc bắt đầu là 12 tiếng, từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối, thế nhưng việc kinh doanh lại không mấy khởi sắc, một là vì người biết đến địa điểm này rất ít, hai là vì chủng loại món ăn rất nhiều, ngược lại càng thể hiện ra không có đặc điểm gì. Cho nên tôi quyết định lược bỏ mấy chủng loại, chỉ làm vài món ăn vặt có đặc điểm. Sau đó đã điều chỉnh về thời gian kinh doanh, một ngày chỉ kinh doanh 4 tiếng. Con người ta đều có tâm lý tò mò, thứ càng không dễ mua được thì lại càng muốn mua. Quả nhiên, hai biện pháp này đã khiến cho việc kinh doanh của quán ăn ngày càng tốt hơn. Nhiều người đành phải đến đó xếp hàng từ sớm, sợ lỡ mất cơ hội được thưởng thức món ngon. ★ Câu 83: Về quán ăn “Bốn Chút”, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 指营业时间 (Chỉ, chỉ trỏ kinh doanh, mở cửa phục vụ thời gian)
- B. 指四种小吃 (Chỉ, chỉ trỏ bốn loại, kiểu món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường)
- C. 代表四种愿望 (Đại biểu, đại diện bốn loại, kiểu nguyện vọng, ước nguyện)
- D. 是对服务员的要求 (Là, phải đối với yêu cầu bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (代表四种愿望 — Đại biểu, đại diện bốn loại, kiểu nguyện vọng, ước nguyện). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ quê hương tôi, có một quán ăn nhỏ chuyên bán đồ ăn vặt, tên là “Bốn Chút”, lời giải thích của ông chủ là: Môi trường tốt hơn một chút, món ăn ngon hơn một chút, quý khách ghé thăm thường xuyên hơn một chút, tôi vui vẻ hơn một chút. Ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng ở đó, có một số người còn vì không xếp được lượt đành phải tiếc nuối rời đi. Quán ăn này có một quy định rất kỳ lạ, thời gian kinh doanh trong một ngày chỉ từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ vỏn vẹn 4 tiếng đồng hồ, những thời gian khác đều không mở cửa, hơn nữa không thể đặt chỗ trước. Nhưng chính vì 4 tiếng đồng hồ này, thu nhập mỗi tháng của tiệm nhỏ cũng không dưới 50 vạn. Nhắc đến bí quyết mở quán, chủ tiệm đã nói thế này: Những món ăn hiện tại làm, hương vị thực ra hoàn toàn giống y hệt lúc mới khai trương, không có gì thay đổi cả, thay đổi chỉ là phương thức kinh doanh. Thời gian kinh doanh lúc bắt đầu là 12 tiếng, từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối, thế nhưng việc kinh doanh lại không mấy khởi sắc, một là vì người biết đến địa điểm này rất ít, hai là vì chủng loại món ăn rất nhiều, ngược lại càng thể hiện ra không có đặc điểm gì. Cho nên tôi quyết định lược bỏ mấy chủng loại, chỉ làm vài món ăn vặt có đặc điểm. Sau đó đã điều chỉnh về thời gian kinh doanh, một ngày chỉ kinh doanh 4 tiếng. Con người ta đều có tâm lý tò mò, thứ càng không dễ mua được thì lại càng muốn mua. Quả nhiên, hai biện pháp này đã khiến cho việc kinh doanh của quán ăn ngày càng tốt hơn. Nhiều người đành phải đến đó xếp hàng từ sớm, sợ lỡ mất cơ hội được thưởng thức món ngon. ★ Câu 84: Tại sao lại có người đành phải tiếc nuối rời đi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在我的家乡,有一个专卖小吃的饭馆儿,名字叫“四个点儿”,老板的解释 是:环境好点儿、菜好吃点儿、您常来点儿、我高兴点儿。 每天都有很多人在那里排队,有些人还会因为排不上,只好带着遗憾离开。 这家饭馆儿有个很奇怪的规定,一天的营业时间只是从上午10点到下午两点, 只有短短的4小时,其他时间都不开放,而且不能预订。但就是这4小时,每个 月小店的收入也不下5万元。 谈起开店的秘密,店主人是这样说的:现在做的 菜,味道其实和刚开业的时候一模一样,什么也没有 改变,改变的只是经营的方式。刚开始的营业时间是 12个小时,从早上8点到晚上8点,可是生意却不太 好,一来是因为知道这个地方的人很少,二来是因为 菜的种类很多,反而显得没特点。所以我决定删掉几 个种类,只做几种有特点的小吃。然后在经营时间上做了调整,一天只营业4 小时。人们都有好奇心理,越是不容易买到的东西就越想买。果然,这两种办法 使饭馆儿的生意越来越好。很多人不得不早早去那里排队,生怕错过了吃到美味 的机会。 为什么会有人带着遗憾离开?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở quê hương tôi, có một quán ăn nhỏ chuyên bán đồ ăn vặt, tên là “Bốn Chút”, lời giải thích của ông chủ là: Môi trường tốt hơn một chút, món ăn ngon hơn một chút, quý khách ghé thăm thường xuyên hơn một chút, tôi vui vẻ hơn một chút. Ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng ở đó, có một số người còn vì không xếp được lượt đành phải tiếc nuối rời đi. Quán ăn này có một quy định rất kỳ lạ, thời gian kinh doanh trong một ngày chỉ từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ vỏn vẹn 4 tiếng đồng hồ, những thời gian khác đều không mở cửa, hơn nữa không thể đặt chỗ trước. Nhưng chính vì 4 tiếng đồng hồ này, thu nhập mỗi tháng của tiệm nhỏ cũng không dưới 50 vạn. Nhắc đến bí quyết mở quán, chủ tiệm đã nói thế này: Những món ăn hiện tại làm, hương vị thực ra hoàn toàn giống y hệt lúc mới khai trương, không có gì thay đổi cả, thay đổi chỉ là phương thức kinh doanh. Thời gian kinh doanh lúc bắt đầu là 12 tiếng, từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối, thế nhưng việc kinh doanh lại không mấy khởi sắc, một là vì người biết đến địa điểm này rất ít, hai là vì chủng loại món ăn rất nhiều, ngược lại càng thể hiện ra không có đặc điểm gì. Cho nên tôi quyết định lược bỏ mấy chủng loại, chỉ làm vài món ăn vặt có đặc điểm. Sau đó đã điều chỉnh về thời gian kinh doanh, một ngày chỉ kinh doanh 4 tiếng. Con người ta đều có tâm lý tò mò, thứ càng không dễ mua được thì lại càng muốn mua. Quả nhiên, hai biện pháp này đã khiến cho việc kinh doanh của quán ăn ngày càng tốt hơn. Nhiều người đành phải đến đó xếp hàng từ sớm, sợ lỡ mất cơ hội được thưởng thức món ngon. ★ Câu 84: Tại sao lại có người đành phải tiếc nuối rời đi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顾客太多 (Khách hàng, khách mua quá nhiều)
- B. 环境不太好 (Môi trường không quá, không lắm tốt, đẹp)
- C. 菜的味道一般 (Mùi vị, hương vị món ăn, thức ăn bình thường, thông thường)
- D. 上菜的速度慢 (Tốc độ, vận tốc bưng món ăn lên bàn chậm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (顾客太多 — Khách hàng, khách mua quá nhiều). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ quê hương tôi, có một quán ăn nhỏ chuyên bán đồ ăn vặt, tên là “Bốn Chút”, lời giải thích của ông chủ là: Môi trường tốt hơn một chút, món ăn ngon hơn một chút, quý khách ghé thăm thường xuyên hơn một chút, tôi vui vẻ hơn một chút. Ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng ở đó, có một số người còn vì không xếp được lượt đành phải tiếc nuối rời đi. Quán ăn này có một quy định rất kỳ lạ, thời gian kinh doanh trong một ngày chỉ từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ vỏn vẹn 4 tiếng đồng hồ, những thời gian khác đều không mở cửa, hơn nữa không thể đặt chỗ trước. Nhưng chính vì 4 tiếng đồng hồ này, thu nhập mỗi tháng của tiệm nhỏ cũng không dưới 50 vạn. Nhắc đến bí quyết mở quán, chủ tiệm đã nói thế này: Những món ăn hiện tại làm, hương vị thực ra hoàn toàn giống y hệt lúc mới khai trương, không có gì thay đổi cả, thay đổi chỉ là phương thức kinh doanh. Thời gian kinh doanh lúc bắt đầu là 12 tiếng, từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối, thế nhưng việc kinh doanh lại không mấy khởi sắc, một là vì người biết đến địa điểm này rất ít, hai là vì chủng loại món ăn rất nhiều, ngược lại càng thể hiện ra không có đặc điểm gì. Cho nên tôi quyết định lược bỏ mấy chủng loại, chỉ làm vài món ăn vặt có đặc điểm. Sau đó đã điều chỉnh về thời gian kinh doanh, một ngày chỉ kinh doanh 4 tiếng. Con người ta đều có tâm lý tò mò, thứ càng không dễ mua được thì lại càng muốn mua. Quả nhiên, hai biện pháp này đã khiến cho việc kinh doanh của quán ăn ngày càng tốt hơn. Nhiều người đành phải đến đó xếp hàng từ sớm, sợ lỡ mất cơ hội được thưởng thức món ngon. ★ Câu 85: Quán ăn này có quy định gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在我的家乡,有一个专卖小吃的饭馆儿,名字叫“四个点儿”,老板的解释 是:环境好点儿、菜好吃点儿、您常来点儿、我高兴点儿。 每天都有很多人在那里排队,有些人还会因为排不上,只好带着遗憾离开。 这家饭馆儿有个很奇怪的规定,一天的营业时间只是从上午10点到下午两点, 只有短短的4小时,其他时间都不开放,而且不能预订。但就是这4小时,每个 月小店的收入也不下5万元。 谈起开店的秘密,店主人是这样说的:现在做的 菜,味道其实和刚开业的时候一模一样,什么也没有 改变,改变的只是经营的方式。刚开始的营业时间是 12个小时,从早上8点到晚上8点,可是生意却不太 好,一来是因为知道这个地方的人很少,二来是因为 菜的种类很多,反而显得没特点。所以我决定删掉几 个种类,只做几种有特点的小吃。然后在经营时间上做了调整,一天只营业4 小时。人们都有好奇心理,越是不容易买到的东西就越想买。果然,这两种办法 使饭馆儿的生意越来越好。很多人不得不早早去那里排队,生怕错过了吃到美味 的机会。 这家饭馆儿有什么规定?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở quê hương tôi, có một quán ăn nhỏ chuyên bán đồ ăn vặt, tên là “Bốn Chút”, lời giải thích của ông chủ là: Môi trường tốt hơn một chút, món ăn ngon hơn một chút, quý khách ghé thăm thường xuyên hơn một chút, tôi vui vẻ hơn một chút. Ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng ở đó, có một số người còn vì không xếp được lượt đành phải tiếc nuối rời đi. Quán ăn này có một quy định rất kỳ lạ, thời gian kinh doanh trong một ngày chỉ từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ vỏn vẹn 4 tiếng đồng hồ, những thời gian khác đều không mở cửa, hơn nữa không thể đặt chỗ trước. Nhưng chính vì 4 tiếng đồng hồ này, thu nhập mỗi tháng của tiệm nhỏ cũng không dưới 50 vạn. Nhắc đến bí quyết mở quán, chủ tiệm đã nói thế này: Những món ăn hiện tại làm, hương vị thực ra hoàn toàn giống y hệt lúc mới khai trương, không có gì thay đổi cả, thay đổi chỉ là phương thức kinh doanh. Thời gian kinh doanh lúc bắt đầu là 12 tiếng, từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối, thế nhưng việc kinh doanh lại không mấy khởi sắc, một là vì người biết đến địa điểm này rất ít, hai là vì chủng loại món ăn rất nhiều, ngược lại càng thể hiện ra không có đặc điểm gì. Cho nên tôi quyết định lược bỏ mấy chủng loại, chỉ làm vài món ăn vặt có đặc điểm. Sau đó đã điều chỉnh về thời gian kinh doanh, một ngày chỉ kinh doanh 4 tiếng. Con người ta đều có tâm lý tò mò, thứ càng không dễ mua được thì lại càng muốn mua. Quả nhiên, hai biện pháp này đã khiến cho việc kinh doanh của quán ăn ngày càng tốt hơn. Nhiều người đành phải đến đó xếp hàng từ sớm, sợ lỡ mất cơ hội được thưởng thức món ngon. ★ Câu 85: Quán ăn này có quy định gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周末休息 (cuối tuần nghỉ ngơi)
- B. 需要提前预订 (Cần, đòi hỏi trước thời hạn, làm sớm hơn đặt trước (vé, phòng)
- C. 不能自带饮料 (Không có thể từ, kể từ mang theo, dẫn dắt đồ uống, nước giải khát)
- D. 每天营业 4小时 (Mỗi trời, bầu trời kinh doanh, mở cửa phục vụ tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (每天营业 4小时). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ quê hương tôi, có một quán ăn nhỏ chuyên bán đồ ăn vặt, tên là “Bốn Chút”, lời giải thích của ông chủ là: Môi trường tốt hơn một chút, món ăn ngon hơn một chút, quý khách ghé thăm thường xuyên hơn một chút, tôi vui vẻ hơn một chút. Ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng ở đó, có một số người còn vì không xếp được lượt đành phải tiếc nuối rời đi. Quán ăn này có một quy định rất kỳ lạ, thời gian kinh doanh trong một ngày chỉ từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ vỏn vẹn 4 tiếng đồng hồ, những thời gian khác đều không mở cửa, hơn nữa không thể đặt chỗ trước. Nhưng chính vì 4 tiếng đồng hồ này, thu nhập mỗi tháng của tiệm nhỏ cũng không dưới 50 vạn. Nhắc đến bí quyết mở quán, chủ tiệm đã nói thế này: Những món ăn hiện tại làm, hương vị thực ra hoàn toàn giống y hệt lúc mới khai trương, không có gì thay đổi cả, thay đổi chỉ là phương thức kinh doanh. Thời gian kinh doanh lúc bắt đầu là 12 tiếng, từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối, thế nhưng việc kinh doanh lại không mấy khởi sắc, một là vì người biết đến địa điểm này rất ít, hai là vì chủng loại món ăn rất nhiều, ngược lại càng thể hiện ra không có đặc điểm gì. Cho nên tôi quyết định lược bỏ mấy chủng loại, chỉ làm vài món ăn vặt có đặc điểm. Sau đó đã điều chỉnh về thời gian kinh doanh, một ngày chỉ kinh doanh 4 tiếng. Con người ta đều có tâm lý tò mò, thứ càng không dễ mua được thì lại càng muốn mua. Quả nhiên, hai biện pháp này đã khiến cho việc kinh doanh của quán ăn ngày càng tốt hơn. Nhiều người đành phải đến đó xếp hàng từ sớm, sợ lỡ mất cơ hội được thưởng thức món ngon. ★ Câu 86: Nguyên nhân việc kinh doanh của quán ăn trở nên tốt hơn là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在我的家乡,有一个专卖小吃的饭馆儿,名字叫“四个点儿”,老板的解释 是:环境好点儿、菜好吃点儿、您常来点儿、我高兴点儿。 每天都有很多人在那里排队,有些人还会因为排不上,只好带着遗憾离开。 这家饭馆儿有个很奇怪的规定,一天的营业时间只是从上午10点到下午两点, 只有短短的4小时,其他时间都不开放,而且不能预订。但就是这4小时,每个 月小店的收入也不下5万元。 谈起开店的秘密,店主人是这样说的:现在做的 菜,味道其实和刚开业的时候一模一样,什么也没有 改变,改变的只是经营的方式。刚开始的营业时间是 12个小时,从早上8点到晚上8点,可是生意却不太 好,一来是因为知道这个地方的人很少,二来是因为 菜的种类很多,反而显得没特点。所以我决定删掉几 个种类,只做几种有特点的小吃。然后在经营时间上做了调整,一天只营业4 小时。人们都有好奇心理,越是不容易买到的东西就越想买。果然,这两种办法 使饭馆儿的生意越来越好。很多人不得不早早去那里排队,生怕错过了吃到美味 的机会。 饭馆儿生意变好的原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở quê hương tôi, có một quán ăn nhỏ chuyên bán đồ ăn vặt, tên là “Bốn Chút”, lời giải thích của ông chủ là: Môi trường tốt hơn một chút, món ăn ngon hơn một chút, quý khách ghé thăm thường xuyên hơn một chút, tôi vui vẻ hơn một chút. Ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng ở đó, có một số người còn vì không xếp được lượt đành phải tiếc nuối rời đi. Quán ăn này có một quy định rất kỳ lạ, thời gian kinh doanh trong một ngày chỉ từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều, chỉ vỏn vẹn 4 tiếng đồng hồ, những thời gian khác đều không mở cửa, hơn nữa không thể đặt chỗ trước. Nhưng chính vì 4 tiếng đồng hồ này, thu nhập mỗi tháng của tiệm nhỏ cũng không dưới 50 vạn. Nhắc đến bí quyết mở quán, chủ tiệm đã nói thế này: Những món ăn hiện tại làm, hương vị thực ra hoàn toàn giống y hệt lúc mới khai trương, không có gì thay đổi cả, thay đổi chỉ là phương thức kinh doanh. Thời gian kinh doanh lúc bắt đầu là 12 tiếng, từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối, thế nhưng việc kinh doanh lại không mấy khởi sắc, một là vì người biết đến địa điểm này rất ít, hai là vì chủng loại món ăn rất nhiều, ngược lại càng thể hiện ra không có đặc điểm gì. Cho nên tôi quyết định lược bỏ mấy chủng loại, chỉ làm vài món ăn vặt có đặc điểm. Sau đó đã điều chỉnh về thời gian kinh doanh, một ngày chỉ kinh doanh 4 tiếng. Con người ta đều có tâm lý tò mò, thứ càng không dễ mua được thì lại càng muốn mua. Quả nhiên, hai biện pháp này đã khiến cho việc kinh doanh của quán ăn ngày càng tốt hơn. Nhiều người đành phải đến đó xếp hàng từ sớm, sợ lỡ mất cơ hội được thưởng thức món ngon. ★ Câu 86: Nguyên nhân việc kinh doanh của quán ăn trở nên tốt hơn là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改变了经营方式 (Thay đổi, biến đổi rồi kinh doanh, quản lý điều hành phương thức, cách thức)
- B. 加大了广告投入 (Cộng, thêm vào to, lớn rồi quảng cáo đầu tư, đưa vào sử dụng)
- C. 增加了菜的种类 (Tăng lên, gia tăng rồi chủng loại, các loại món ăn, thức ăn)
- D. 聘请了新的厨师 (Mời làm, thuê mướn rồi đầu bếp, người nấu bếp mới)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (改变了经营方式 — Thay đổi, biến đổi rồi kinh doanh, quản lý điều hành phương thức, cách thức). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANụ cười chân thành toát ra chính là sự bao dung, là thiện ý, là sự dịu dàng, là ý yêu thương, càng là sự tự tin và sức mạnh. Nụ cười là một biểu cảm tuyệt vời, cho dù là khách hàng của bạn, hay là bạn bè của bạn, thậm chí là người lạ, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của bạn, đều sẽ không từ chối bạn. Có một bà cụ sau khi nghỉ hưu đã mở một trung tâm tư vấn tâm lý, việc kinh doanh vô cùng phát đạt, số thứ tự hẹn trước thậm chí còn xếp đến mấy tháng sau. Có người hỏi bà rằng, nguyên nhân khiến bà được chào đón như vậy là gì. Bà cụ nói, kỳ thực rất đơn giản, công việc chính của bà là để mỗi một vị người đến tư vấn thường xuyên học một môn bài tập: tìm kiếm lý do để mỉm cười. Ví dụ, lúc bạn tan làm, người yêu rót cho bạn một cốc nước; lúc trời mưa, bạn nhận được tin nhắn nhắc nhở chú ý an toàn do người nhà gửi đến; lúc cửa thang máy sắp đóng lại, có người giữ nút lại đợi bạn chạy đến; nhân viên vệ sinh dừng chổi ở nơi cách bạn vài bước chân, mà không để bạn phải chạy trốn bụi bẩn... Những chi tiết cuộc sống loại này, đều có thể dùng làm lý do để mỉm cười, bởi vì đây là món quà mà cuộc sống gửi tặng cho bạn. Những người làm theo yêu cầu của bà cụ phát hiện ra rằng, hầu như mỗi ngày đều có thể dễ dàng tìm được hơn chục lý do để mỉm cười. Thời gian lâu dần, tình cảm giữa vợ chồng bắt đầu từ từ chuyển biến tốt đẹp; mối quan hệ căng thẳng với sếp hoặc đồng nghiệp có xu hướng dịu lại; cuộc sống trôi qua không vui vẻ cũng sẽ mong đợi ánh mặt trời mới của ngày mai. Tóm lại, nụ cười mà họ bỏ ra, đều có được thu hoạch bất ngờ. Nụ cười xinh đẹp, giống như đóa hoa đào mới nở, mang lại cho người ta cảm giác ngọt ngào. Nếu có thể vận dụng nụ cười một cách thích hợp,
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 真诚的微笑透出的是宽容,是善意,是温柔,是爱意,更是自信和力量。微 笑是一个了不起的表情,无论是你的客户,还是你的朋友,甚或是陌生人,只要 看到你的微笑,都不会拒绝你。 有一位老太太退休后开了一家心理咨询所,生意非 常红火,预约的号甚至排到了几个月以后。有人问她, 她如此受欢迎的原因是什么。老太太说,其实很简单, 她的主要工作就是让每一位上门的咨询者经常学习一门 功课:寻找微笑的理由。比如,在你下班的时候,爱人 给你倒了一杯水;下雨的时候,你收到家人发来的让你 注意安全的信息;在电梯门将要关上时,有人按住按钮 等你赶到;清洁工在离你几步远的地方停下扫帚,而没 有让你奔跑着躲避灰尘诸如此类的生活细节,都可以作为微笑的理由,因为 这是生活送给你的礼物。 那些按老太太的要求去做的人发现,几乎每天都能轻而易举地找到十来个微 笑的理由。时间长了,夫妻间的感情开始慢慢好转;与上司或同事的紧张关系趋 向缓和;日子过得不开心的人也会期待明天新的太阳。总之,他们付出的微笑, 都有了意想不到的收获。美丽的笑容,犹如初开的桃花,给人甜美的感觉。如果 能恰当地运用微笑,就可以传递情感,沟通心灵,甚至战胜对手。 关于心理咨询所,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nụ cười chân thành toát ra chính là sự bao dung, là thiện ý, là sự dịu dàng, là ý yêu thương, càng là sự tự tin và sức mạnh. Nụ cười là một biểu cảm tuyệt vời, cho dù là khách hàng của bạn, hay là bạn bè của bạn, thậm chí là người lạ, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của bạn, đều sẽ không từ chối bạn. Có một bà cụ sau khi nghỉ hưu đã mở một trung tâm tư vấn tâm lý, việc kinh doanh vô cùng phát đạt, số thứ tự hẹn trước thậm chí còn xếp đến mấy tháng sau. Có người hỏi bà rằng, nguyên nhân khiến bà được chào đón như vậy là gì. Bà cụ nói, kỳ thực rất đơn giản, công việc chính của bà là để mỗi một vị người đến tư vấn thường xuyên học một môn bài tập: tìm kiếm lý do để mỉm cười. Ví dụ, lúc bạn tan làm, người yêu rót cho bạn một cốc nước; lúc trời mưa, bạn nhận được tin nhắn nhắc nhở chú ý an toàn do người nhà gửi đến; lúc cửa thang máy sắp đóng lại, có người giữ nút lại đợi bạn chạy đến; nhân viên vệ sinh dừng chổi ở nơi cách bạn vài bước chân, mà không để bạn phải chạy trốn bụi bẩn... Những chi tiết cuộc sống loại này, đều có thể dùng làm lý do để mỉm cười, bởi vì đây là món quà mà cuộc sống gửi tặng cho bạn. Những người làm theo yêu cầu của bà cụ phát hiện ra rằng, hầu như mỗi ngày đều có thể dễ dàng tìm được hơn chục lý do để mỉm cười. Thời gian lâu dần, tình cảm giữa vợ chồng bắt đầu từ từ chuyển biến tốt đẹp; mối quan hệ căng thẳng với sếp hoặc đồng nghiệp có xu hướng dịu lại; cuộc sống trôi qua không vui vẻ cũng sẽ mong đợi ánh mặt trời mới của ngày mai. Tóm lại, nụ cười mà họ bỏ ra, đều có được thu hoạch bất ngờ. Nụ cười xinh đẹp, giống như đóa hoa đào mới nở, mang lại cho người ta cảm giác ngọt ngào. Nếu có thể vận dụng nụ cười một cách thích hợp,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有许多课程 (Có nhiều, rất nhiều khóa học, môn học)
- B. 咨询的人很多 (Người tư vấn, tham vấn rất nhiều)
- C. 可以电话咨询 (Có thể điện thoại tư vấn, tham vấn)
- D. 距离市中心很近 (Khoảng cách, cự ly thành phố, thị xã trung tâm, trọng tâm rất gần)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (咨询的人很多 — Người tư vấn, tham vấn rất nhiều). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANụ cười chân thành toát ra chính là sự bao dung, là thiện ý, là sự dịu dàng, là ý yêu thương, càng là sự tự tin và sức mạnh. Nụ cười là một biểu cảm tuyệt vời, cho dù là khách hàng của bạn, hay là bạn bè của bạn, thậm chí là người lạ, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của bạn, đều sẽ không từ chối bạn. Có một bà cụ sau khi nghỉ hưu đã mở một trung tâm tư vấn tâm lý, việc kinh doanh vô cùng phát đạt, số thứ tự hẹn trước thậm chí còn xếp đến mấy tháng sau. Có người hỏi bà rằng, nguyên nhân khiến bà được chào đón như vậy là gì. Bà cụ nói, kỳ thực rất đơn giản, công việc chính của bà là để mỗi một vị người đến tư vấn thường xuyên học một môn bài tập: tìm kiếm lý do để mỉm cười. Ví dụ, lúc bạn tan làm, người yêu rót cho bạn một cốc nước; lúc trời mưa, bạn nhận được tin nhắn nhắc nhở chú ý an toàn do người nhà gửi đến; lúc cửa thang máy sắp đóng lại, có người giữ nút lại đợi bạn chạy đến; nhân viên vệ sinh dừng chổi ở nơi cách bạn vài bước chân, mà không để bạn phải chạy trốn bụi bẩn... Những chi tiết cuộc sống loại này, đều có thể dùng làm lý do để mỉm cười, bởi vì đây là món quà mà cuộc sống gửi tặng cho bạn. Những người làm theo yêu cầu của bà cụ phát hiện ra rằng, hầu như mỗi ngày đều có thể dễ dàng tìm được hơn chục lý do để mỉm cười. Thời gian lâu dần, tình cảm giữa vợ chồng bắt đầu từ từ chuyển biến tốt đẹp; mối quan hệ căng thẳng với sếp hoặc đồng nghiệp có xu hướng dịu lại; cuộc sống trôi qua không vui vẻ cũng sẽ mong đợi ánh mặt trời mới của ngày mai. Tóm lại, nụ cười mà họ bỏ ra, đều có được thu hoạch bất ngờ. Nụ cười xinh đẹp, giống như đóa hoa đào mới nở, mang lại cho người ta cảm giác ngọt ngào. Nếu có thể vận dụng nụ cười một cách thích hợp,
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 真诚的微笑透出的是宽容,是善意,是温柔,是爱意,更是自信和力量。微 笑是一个了不起的表情,无论是你的客户,还是你的朋友,甚或是陌生人,只要 看到你的微笑,都不会拒绝你。 有一位老太太退休后开了一家心理咨询所,生意非 常红火,预约的号甚至排到了几个月以后。有人问她, 她如此受欢迎的原因是什么。老太太说,其实很简单, 她的主要工作就是让每一位上门的咨询者经常学习一门 功课:寻找微笑的理由。比如,在你下班的时候,爱人 给你倒了一杯水;下雨的时候,你收到家人发来的让你 注意安全的信息;在电梯门将要关上时,有人按住按钮 等你赶到;清洁工在离你几步远的地方停下扫帚,而没 有让你奔跑着躲避灰尘诸如此类的生活细节,都可以作为微笑的理由,因为 这是生活送给你的礼物。 那些按老太太的要求去做的人发现,几乎每天都能轻而易举地找到十来个微 笑的理由。时间长了,夫妻间的感情开始慢慢好转;与上司或同事的紧张关系趋 向缓和;日子过得不开心的人也会期待明天新的太阳。总之,他们付出的微笑, 都有了意想不到的收获。美丽的笑容,犹如初开的桃花,给人甜美的感觉。如果 能恰当地运用微笑,就可以传递情感,沟通心灵,甚至战胜对手。 老太太认为她受欢迎的主要原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nụ cười chân thành toát ra chính là sự bao dung, là thiện ý, là sự dịu dàng, là ý yêu thương, càng là sự tự tin và sức mạnh. Nụ cười là một biểu cảm tuyệt vời, cho dù là khách hàng của bạn, hay là bạn bè của bạn, thậm chí là người lạ, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của bạn, đều sẽ không từ chối bạn. Có một bà cụ sau khi nghỉ hưu đã mở một trung tâm tư vấn tâm lý, việc kinh doanh vô cùng phát đạt, số thứ tự hẹn trước thậm chí còn xếp đến mấy tháng sau. Có người hỏi bà rằng, nguyên nhân khiến bà được chào đón như vậy là gì. Bà cụ nói, kỳ thực rất đơn giản, công việc chính của bà là để mỗi một vị người đến tư vấn thường xuyên học một môn bài tập: tìm kiếm lý do để mỉm cười. Ví dụ, lúc bạn tan làm, người yêu rót cho bạn một cốc nước; lúc trời mưa, bạn nhận được tin nhắn nhắc nhở chú ý an toàn do người nhà gửi đến; lúc cửa thang máy sắp đóng lại, có người giữ nút lại đợi bạn chạy đến; nhân viên vệ sinh dừng chổi ở nơi cách bạn vài bước chân, mà không để bạn phải chạy trốn bụi bẩn... Những chi tiết cuộc sống loại này, đều có thể dùng làm lý do để mỉm cười, bởi vì đây là món quà mà cuộc sống gửi tặng cho bạn. Những người làm theo yêu cầu của bà cụ phát hiện ra rằng, hầu như mỗi ngày đều có thể dễ dàng tìm được hơn chục lý do để mỉm cười. Thời gian lâu dần, tình cảm giữa vợ chồng bắt đầu từ từ chuyển biến tốt đẹp; mối quan hệ căng thẳng với sếp hoặc đồng nghiệp có xu hướng dịu lại; cuộc sống trôi qua không vui vẻ cũng sẽ mong đợi ánh mặt trời mới của ngày mai. Tóm lại, nụ cười mà họ bỏ ra, đều có được thu hoạch bất ngờ. Nụ cười xinh đẹp, giống như đóa hoa đào mới nở, mang lại cho người ta cảm giác ngọt ngào. Nếu có thể vận dụng nụ cười một cách thích hợp,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咨询费很低 (Tư vấn, tham vấn chi phí, lệ phí rất thấp, cúi đầu)
- B. 提供上门服务 (Cung cấp, mang lại đến tận nhà, phục vụ tận cửa phục vụ, dịch vụ)
- C. 关注工作细节 (Quan tâm, chú ý theo dõi làm việc, công việc chi tiết, tiểu tiết)
- D. 她的建议很有效 (Kiến nghị, đề xuất của cô ấy rất có hiệu lực, hiệu quả)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (她的建议很有效 — Kiến nghị, đề xuất của cô ấy rất có hiệu lực, hiệu quả). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANụ cười chân thành toát ra chính là sự bao dung, là thiện ý, là sự dịu dàng, là ý yêu thương, càng là sự tự tin và sức mạnh. Nụ cười là một biểu cảm tuyệt vời, cho dù là khách hàng của bạn, hay là bạn bè của bạn, thậm chí là người lạ, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của bạn, đều sẽ không từ chối bạn. Có một bà cụ sau khi nghỉ hưu đã mở một trung tâm tư vấn tâm lý, việc kinh doanh vô cùng phát đạt, số thứ tự hẹn trước thậm chí còn xếp đến mấy tháng sau. Có người hỏi bà rằng, nguyên nhân khiến bà được chào đón như vậy là gì. Bà cụ nói, kỳ thực rất đơn giản, công việc chính của bà là để mỗi một vị người đến tư vấn thường xuyên học một môn bài tập: tìm kiếm lý do để mỉm cười. Ví dụ, lúc bạn tan làm, người yêu rót cho bạn một cốc nước; lúc trời mưa, bạn nhận được tin nhắn nhắc nhở chú ý an toàn do người nhà gửi đến; lúc cửa thang máy sắp đóng lại, có người giữ nút lại đợi bạn chạy đến; nhân viên vệ sinh dừng chổi ở nơi cách bạn vài bước chân, mà không để bạn phải chạy trốn bụi bẩn... Những chi tiết cuộc sống loại này, đều có thể dùng làm lý do để mỉm cười, bởi vì đây là món quà mà cuộc sống gửi tặng cho bạn. Những người làm theo yêu cầu của bà cụ phát hiện ra rằng, hầu như mỗi ngày đều có thể dễ dàng tìm được hơn chục lý do để mỉm cười. Thời gian lâu dần, tình cảm giữa vợ chồng bắt đầu từ từ chuyển biến tốt đẹp; mối quan hệ căng thẳng với sếp hoặc đồng nghiệp có xu hướng dịu lại; cuộc sống trôi qua không vui vẻ cũng sẽ mong đợi ánh mặt trời mới của ngày mai. Tóm lại, nụ cười mà họ bỏ ra, đều có được thu hoạch bất ngờ. Nụ cười xinh đẹp, giống như đóa hoa đào mới nở, mang lại cho người ta cảm giác ngọt ngào. Nếu có thể vận dụng nụ cười một cách thích hợp,
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 真诚的微笑透出的是宽容,是善意,是温柔,是爱意,更是自信和力量。微 笑是一个了不起的表情,无论是你的客户,还是你的朋友,甚或是陌生人,只要 看到你的微笑,都不会拒绝你。 有一位老太太退休后开了一家心理咨询所,生意非 常红火,预约的号甚至排到了几个月以后。有人问她, 她如此受欢迎的原因是什么。老太太说,其实很简单, 她的主要工作就是让每一位上门的咨询者经常学习一门 功课:寻找微笑的理由。比如,在你下班的时候,爱人 给你倒了一杯水;下雨的时候,你收到家人发来的让你 注意安全的信息;在电梯门将要关上时,有人按住按钮 等你赶到;清洁工在离你几步远的地方停下扫帚,而没 有让你奔跑着躲避灰尘诸如此类的生活细节,都可以作为微笑的理由,因为 这是生活送给你的礼物。 那些按老太太的要求去做的人发现,几乎每天都能轻而易举地找到十来个微 笑的理由。时间长了,夫妻间的感情开始慢慢好转;与上司或同事的紧张关系趋 向缓和;日子过得不开心的人也会期待明天新的太阳。总之,他们付出的微笑, 都有了意想不到的收获。美丽的笑容,犹如初开的桃花,给人甜美的感觉。如果 能恰当地运用微笑,就可以传递情感,沟通心灵,甚至战胜对手。 第3 段中老太太的要求指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nụ cười chân thành toát ra chính là sự bao dung, là thiện ý, là sự dịu dàng, là ý yêu thương, càng là sự tự tin và sức mạnh. Nụ cười là một biểu cảm tuyệt vời, cho dù là khách hàng của bạn, hay là bạn bè của bạn, thậm chí là người lạ, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của bạn, đều sẽ không từ chối bạn. Có một bà cụ sau khi nghỉ hưu đã mở một trung tâm tư vấn tâm lý, việc kinh doanh vô cùng phát đạt, số thứ tự hẹn trước thậm chí còn xếp đến mấy tháng sau. Có người hỏi bà rằng, nguyên nhân khiến bà được chào đón như vậy là gì. Bà cụ nói, kỳ thực rất đơn giản, công việc chính của bà là để mỗi một vị người đến tư vấn thường xuyên học một môn bài tập: tìm kiếm lý do để mỉm cười. Ví dụ, lúc bạn tan làm, người yêu rót cho bạn một cốc nước; lúc trời mưa, bạn nhận được tin nhắn nhắc nhở chú ý an toàn do người nhà gửi đến; lúc cửa thang máy sắp đóng lại, có người giữ nút lại đợi bạn chạy đến; nhân viên vệ sinh dừng chổi ở nơi cách bạn vài bước chân, mà không để bạn phải chạy trốn bụi bẩn... Những chi tiết cuộc sống loại này, đều có thể dùng làm lý do để mỉm cười, bởi vì đây là món quà mà cuộc sống gửi tặng cho bạn. Những người làm theo yêu cầu của bà cụ phát hiện ra rằng, hầu như mỗi ngày đều có thể dễ dàng tìm được hơn chục lý do để mỉm cười. Thời gian lâu dần, tình cảm giữa vợ chồng bắt đầu từ từ chuyển biến tốt đẹp; mối quan hệ căng thẳng với sếp hoặc đồng nghiệp có xu hướng dịu lại; cuộc sống trôi qua không vui vẻ cũng sẽ mong đợi ánh mặt trời mới của ngày mai. Tóm lại, nụ cười mà họ bỏ ra, đều có được thu hoạch bất ngờ. Nụ cười xinh đẹp, giống như đóa hoa đào mới nở, mang lại cho người ta cảm giác ngọt ngào. Nếu có thể vận dụng nụ cười một cách thích hợp,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乐于助人 (Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- B. 多与他人沟通 (Nhiều và, cùng với anh ấy người giao tiếp, trao đổi)
- C. 关爱自己的家人 (Quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc người nhà, thành viên gia đình của tự mình, bản thân)
- D. 寻找微笑的理由 (Tìm kiếm, kiếm tìm lý do, căn cứ mỉm cười, nụ cười mỉm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (寻找微笑的理由 — Tìm kiếm, kiếm tìm lý do, căn cứ mỉm cười, nụ cười mỉm). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANụ cười chân thành toát ra chính là sự bao dung, là thiện ý, là sự dịu dàng, là ý yêu thương, càng là sự tự tin và sức mạnh. Nụ cười là một biểu cảm tuyệt vời, cho dù là khách hàng của bạn, hay là bạn bè của bạn, thậm chí là người lạ, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của bạn, đều sẽ không từ chối bạn. Có một bà cụ sau khi nghỉ hưu đã mở một trung tâm tư vấn tâm lý, việc kinh doanh vô cùng phát đạt, số thứ tự hẹn trước thậm chí còn xếp đến mấy tháng sau. Có người hỏi bà rằng, nguyên nhân khiến bà được chào đón như vậy là gì. Bà cụ nói, kỳ thực rất đơn giản, công việc chính của bà là để mỗi một vị người đến tư vấn thường xuyên học một môn bài tập: tìm kiếm lý do để mỉm cười. Ví dụ, lúc bạn tan làm, người yêu rót cho bạn một cốc nước; lúc trời mưa, bạn nhận được tin nhắn nhắc nhở chú ý an toàn do người nhà gửi đến; lúc cửa thang máy sắp đóng lại, có người giữ nút lại đợi bạn chạy đến; nhân viên vệ sinh dừng chổi ở nơi cách bạn vài bước chân, mà không để bạn phải chạy trốn bụi bẩn... Những chi tiết cuộc sống loại này, đều có thể dùng làm lý do để mỉm cười, bởi vì đây là món quà mà cuộc sống gửi tặng cho bạn. Những người làm theo yêu cầu của bà cụ phát hiện ra rằng, hầu như mỗi ngày đều có thể dễ dàng tìm được hơn chục lý do để mỉm cười. Thời gian lâu dần, tình cảm giữa vợ chồng bắt đầu từ từ chuyển biến tốt đẹp; mối quan hệ căng thẳng với sếp hoặc đồng nghiệp có xu hướng dịu lại; cuộc sống trôi qua không vui vẻ cũng sẽ mong đợi ánh mặt trời mới của ngày mai. Tóm lại, nụ cười mà họ bỏ ra, đều có được thu hoạch bất ngờ. Nụ cười xinh đẹp, giống như đóa hoa đào mới nở, mang lại cho người ta cảm giác ngọt ngào. Nếu có thể vận dụng nụ cười một cách thích hợp,
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 真诚的微笑透出的是宽容,是善意,是温柔,是爱意,更是自信和力量。微 笑是一个了不起的表情,无论是你的客户,还是你的朋友,甚或是陌生人,只要 看到你的微笑,都不会拒绝你。 有一位老太太退休后开了一家心理咨询所,生意非 常红火,预约的号甚至排到了几个月以后。有人问她, 她如此受欢迎的原因是什么。老太太说,其实很简单, 她的主要工作就是让每一位上门的咨询者经常学习一门 功课:寻找微笑的理由。比如,在你下班的时候,爱人 给你倒了一杯水;下雨的时候,你收到家人发来的让你 注意安全的信息;在电梯门将要关上时,有人按住按钮 等你赶到;清洁工在离你几步远的地方停下扫帚,而没 有让你奔跑着躲避灰尘诸如此类的生活细节,都可以作为微笑的理由,因为 这是生活送给你的礼物。 那些按老太太的要求去做的人发现,几乎每天都能轻而易举地找到十来个微 笑的理由。时间长了,夫妻间的感情开始慢慢好转;与上司或同事的紧张关系趋 向缓和;日子过得不开心的人也会期待明天新的太阳。总之,他们付出的微笑, 都有了意想不到的收获。美丽的笑容,犹如初开的桃花,给人甜美的感觉。如果 能恰当地运用微笑,就可以传递情感,沟通心灵,甚至战胜对手。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nụ cười chân thành toát ra chính là sự bao dung, là thiện ý, là sự dịu dàng, là ý yêu thương, càng là sự tự tin và sức mạnh. Nụ cười là một biểu cảm tuyệt vời, cho dù là khách hàng của bạn, hay là bạn bè của bạn, thậm chí là người lạ, chỉ cần nhìn thấy nụ cười của bạn, đều sẽ không từ chối bạn. Có một bà cụ sau khi nghỉ hưu đã mở một trung tâm tư vấn tâm lý, việc kinh doanh vô cùng phát đạt, số thứ tự hẹn trước thậm chí còn xếp đến mấy tháng sau. Có người hỏi bà rằng, nguyên nhân khiến bà được chào đón như vậy là gì. Bà cụ nói, kỳ thực rất đơn giản, công việc chính của bà là để mỗi một vị người đến tư vấn thường xuyên học một môn bài tập: tìm kiếm lý do để mỉm cười. Ví dụ, lúc bạn tan làm, người yêu rót cho bạn một cốc nước; lúc trời mưa, bạn nhận được tin nhắn nhắc nhở chú ý an toàn do người nhà gửi đến; lúc cửa thang máy sắp đóng lại, có người giữ nút lại đợi bạn chạy đến; nhân viên vệ sinh dừng chổi ở nơi cách bạn vài bước chân, mà không để bạn phải chạy trốn bụi bẩn... Những chi tiết cuộc sống loại này, đều có thể dùng làm lý do để mỉm cười, bởi vì đây là món quà mà cuộc sống gửi tặng cho bạn. Những người làm theo yêu cầu của bà cụ phát hiện ra rằng, hầu như mỗi ngày đều có thể dễ dàng tìm được hơn chục lý do để mỉm cười. Thời gian lâu dần, tình cảm giữa vợ chồng bắt đầu từ từ chuyển biến tốt đẹp; mối quan hệ căng thẳng với sếp hoặc đồng nghiệp có xu hướng dịu lại; cuộc sống trôi qua không vui vẻ cũng sẽ mong đợi ánh mặt trời mới của ngày mai. Tóm lại, nụ cười mà họ bỏ ra, đều có được thu hoạch bất ngờ. Nụ cười xinh đẹp, giống như đóa hoa đào mới nở, mang lại cho người ta cảm giác ngọt ngào. Nếu có thể vận dụng nụ cười một cách thích hợp,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 微笑需要练习 (Mỉm cười, nụ cười mỉm cần, đòi hỏi luyện tập, thực hành)
- B. 付出才会有收获 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến mới, vừa mới biết có thu hoạch, gặt hái)
- C. 微笑可以改变生活 (Mỉm cười, nụ cười mỉm có thể thay đổi, biến đổi cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 帮助别人也是帮助自己 (Giúp đỡ người khác cũng là, phải giúp đỡ tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (微笑可以改变生活 — Mỉm cười, nụ cười mỉm có thể thay đổi, biến đổi cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51009
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
一批 / 新设备 / 工厂 / 需要进口
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà máy cần nhập khẩu một lô thiết bị mới.
✓ Đáp án chuẩn 工厂需要进口一批新设备。
• Câu đề bài: 一批 / 新设备 / 工厂 / 需要进口
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà máy cần nhập khẩu một lô thiết bị mới.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 工厂 (gōng chǎng — nhà máy, xí nghiệp)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 需要进口 (nhập khẩu cần, đòi hỏi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一批 (một lô, đợt)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 新设备 (thiết bị, máy móc trang thiết bị mới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “工厂需要进口一批新设备。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABưu điện đã trả lại bưu phẩm đó rồi.
✓ Đáp án chuẩn 那个包裹被邮局退回来了。
• Câu đề bài: 退 / 那个包裹 / 被邮局 / 回来了
• Nghĩa tiếng Việt: Bưu điện đã trả lại bưu phẩm đó rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个包裹 (Kia, đó cái, con bưu phẩm, gói đồ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 被邮局 (bị bưu điện, bưu cục)
- Động từ vị ngữ: 退 (tuì — lùi, rút lui)
- Động từ vị ngữ: 回来了 (trở về, về đây rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个包裹被邮局退回来了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABiểu cảm của người cô lộ vẻ có chút bất đắc dĩ.
✓ Đáp án chuẩn 姑姑的表情显得有些无奈。
• Câu đề bài: 表情 / 显得 / 姑姑的 / 有些无奈
• Nghĩa tiếng Việt: Biểu cảm của người cô lộ vẻ có chút bất đắc dĩ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 姑姑的 (cô (em gái của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 表情 (biǎo qíng — biểu cảm, nét mặt)
- Động từ vị ngữ: 显得 (xiǎn de — trông có vẻ, lộ rõ vẻ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 有些无奈 (có một số, một vài bất đắc dĩ, đành chịu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “姑姑的表情显得有些无奈。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABiểu hiện ngày hôm nay của anh ấy khá là tốt.
✓ Đáp án chuẩn 他今天的表现相当不错。
• Câu đề bài: 他 / 不错 / 今天的表现 / 相当
• Nghĩa tiếng Việt: Biểu hiện ngày hôm nay của anh ấy khá là tốt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 今天的表现 (thể hiện, biểu hiện hôm nay)
- Phó từ làm trạng ngữ: 相当 (xiāng dāng — khá là, tương đối)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 不错 (búcuò — khá tốt, đúng đắn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他今天的表现相当不错。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.
✓ Đáp án chuẩn 鸽子象征着和平。
• Câu đề bài: 鸽子 / 和平 / 象征 / 着
• Nghĩa tiếng Việt: Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 鸽子 (gē zi — chim bồ câu)
- Động từ vị ngữ: 象征 (xiàng zhēng — tượng trưng, biểu tượng)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 着 (zhe — đang)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 和平 (hé píng — hòa bình, bình yên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “鸽子象征着和平。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng mang thú cưng vào quán bar.
✓ Đáp án chuẩn 别把宠物带进酒吧。
• Câu đề bài: 带进 / 酒吧 / 把 / 别 / 宠物
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng mang thú cưng vào quán bar.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 别 (bié — đừng)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 宠物 (chǒng wù — thú cưng, vật nuôi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 带进 (mang theo, dẫn dắt nhập, vào)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 酒吧 (jiǔ bā — quán bar, quán rượu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “别把宠物带进酒吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác cô gái đều hy vọng giữ được vóc dáng thon thả.
✓ Đáp án chuẩn 女孩子都希望保持苗条的身材。
• Câu đề bài: 苗条的身材 / 女孩子 / 希望保持 / 都
• Nghĩa tiếng Việt: Các cô gái đều hy vọng giữ được vóc dáng thon thả.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 女孩子 (đứa trẻ nữ, phụ nữ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 希望保持 (hy vọng duy trì, giữ vững)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 苗条的身材 (vóc dáng, thân hình thon thả, mảnh mai)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “女孩子都希望保持苗条的身材。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChìa khóa tủ an toàn ở trong ngăn kéo bên phải.
✓ Đáp án chuẩn 保险柜的钥匙在右边的抽屉里。
• Câu đề bài: 钥匙 / 保险柜的 / 右边的抽屉里 / 在
• Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa tủ an toàn ở trong ngăn kéo bên phải.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 保险柜的 (Bảo hiểm, an toàn)
- Danh từ: 钥匙 (yào shi — chìa khóa)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 右边的抽屉里 (Ngăn kéo bên phải bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “保险柜的钥匙在右边的抽屉里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nhận được lời mời từ một người bạn học cũ để tham dự buổi họp mặt cuối tuần. Khi gặp mọi người, tôi đã chào hỏi một cách nhiệt tình. Bầu không khí của buổi họp mặt rất thoải mái, mọi người trò chuyện vô cùng vui vẻ. Tôi cố gắng lắng nghe và quan sát nhiều hơn để cảm nhận sức hút độc đáo của từng người. Buổi họp mặt lần này không chỉ giúp tôi thư giãn tâm trạng mà còn làm sâu sắc thêm tình bạn.
✓ Đáp án chuẩn 我收到了老同学的邀请,去参加周末的聚会。见到大家时,我热情地打招呼。聚会的气氛非常轻松,大家聊得很开心。我尽量多听多看,感受每个人的独特魅力。这次聚会不仅让我放松了心情,还增进了友谊。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:邀请、打招呼、尽量、魅力、轻松
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhận được lời mời từ một người bạn học cũ để tham dự buổi họp mặt cuối tuần. Khi gặp mọi người, tôi đã chào hỏi một cách nhiệt tình. Bầu không khí của buổi họp mặt rất thoải mái, mọi người trò chuyện vô cùng vui vẻ. Tôi cố gắng lắng nghe và quan sát nhiều hơn để cảm nhận sức hút độc đáo của từng người. Buổi họp mặt lần này không chỉ giúp tôi thư giãn tâm trạng mà còn làm sâu sắc thêm tình bạn.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay Giám đốc Vương có một cuộc họp kinh doanh quan trọng. Anh ấy đến địa điểm hẹn trước, ngồi trên chiếc ghế dài để chờ đợi. Anh cúi đầu nhìn đồng hồ để xác nhận thời gian. Mặc dù trông có vẻ hơi sốt ruột, anh ấy vẫn giữ thái độ chuyên nghiệp. Đối với anh, đúng giờ là phép lịch sử cơ bản nhất nơi công sở.
✓ Đáp án chuẩn 王经理今天有一个重要的商务会议。他提前到达了约定的地点,坐在长椅上等待。他低头看了看手表,确认时间。虽然他看起来有些焦急,但他依然保持着职业的姿态。对他来说,准时是职场中最基本的礼仪。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay Giám đốc Vương có một cuộc họp kinh doanh quan trọng. Anh ấy đến địa điểm hẹn trước, ngồi trên chiếc ghế dài để chờ đợi. Anh cúi đầu nhìn đồng hồ để xác nhận thời gian. Mặc dù trông có vẻ hơi sốt ruột, anh ấy vẫn giữ thái độ chuyên nghiệp. Đối với anh, đúng giờ là phép lịch sử cơ bản nhất nơi công sở.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51009 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile