Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51008, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 照片 (zhào piàn: Ảnh); 拍 (pāi: vỗ, đập); 真 (zhēn: thật là, rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 看来 (kàn lai: xem ra, nhìn chung, theo như thấy).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这些照片拍得真好,看来你的进步很大啊。 男:谢谢您的鼓励! 问:他们在谈论什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 照片 (zhào piàn: Ảnh); 拍 (pāi: vỗ, đập); 真 (zhēn: thật là, rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 看来 (kàn lai: xem ra, nhìn chung, theo như thấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 戏剧 (xì jù: sân khấu kịch, hí kịch)
- B. 摄影 (shè yǐng: nhiếp ảnh, quay phim)
- C. 开幕式 (kāi mù shì: lễ khai mạc)
- D. 名胜古迹 (Danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (摄影 — shè yǐng: nhiếp ảnh, quay phim). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 出版 (chū bǎn: xuất bản); 社 (shè: xã hội); 林 (lín: Lâm.); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你有出版社林总的电话吗? 女:我看看,我这儿应该有他的名片。 问:他们在找谁的电话号码?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 出版 (chū bǎn: xuất bản); 社 (shè: xã hội); 林 (lín: Lâm); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 林总 (tổng, toàn bộ Lâm (họ Lâm)
- B. 林教授 (giáo sư, giảng dạy Lâm (họ Lâm)
- C. 林太太 (bà xã, phu nhân Lâm (họ Lâm)
- D. 林律师 (luật sư Lâm (họ Lâm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (林总 — tổng, toàn bộ Lâm (họ Lâm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 国庆节 (Guó qìng jié: ngày Quốc khánh); 放 (fàng: đặt, để); 七 (qī: bảy); 天 (tiān: trời, bầu trời); 长 (cháng: dài); 假 (jiǎ: giả, không thật).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:国庆节放了七天长假,你去哪儿玩儿了? 男:没去玩儿,就回老家参加了一个同学的婚礼。 问:男的国庆节期间做什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 国庆节 (Guó qìng jié: ngày Quốc khánh); 放 (fàng: đặt, để); 七 (qī: bảy); 天 (tiān: trời, bầu trời); 长 (cháng: dài); 假 (jiǎ: giả, không thật).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去上海旅游 (Đi trên biển, đại dương du lịch)
- B. 开了一家酒吧 (Mở, lái (xe) rồi một nhà, gia đình quán bar, quán rượu)
- C. 帮朋友干活儿 (Giúp, giúp đỡ bạn bè làm việc, làm việc tay chân)
- D. 参加同学的婚礼 (Tham gia, tham dự lễ cưới, hôn lễ bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (参加同学的婚礼 — Tham gia, tham dự lễ cưới, hôn lễ bạn cùng học, bạn học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 把 (bǎ: cầm, nắm); 身份证 (shēnfènzhèng: thẻ căn cước công dân, CMND); 收 (shōu: nhận được); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么把身份证收起来了?一会儿还要用呢。 女:不用,有登机牌就可以了。 问:他们现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 把 (bǎ: cầm, nắm); 身份证 (shēnfènzhèng: thẻ căn cước công dân, CMND); 收 (shōu: nhận được); 起来 (qi lai: đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 候机室 (Chờ đợi máy móc phòng, buồng)
- C. 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng)
- D. 健身房 (jiàn shēn fáng: phòng tập gym, phòng tập thể hình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (候机室 — Chờ đợi máy móc phòng, buồng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 需要 (xū yào: cần); 什么 (shén me: gì, cái gì); 帮助 (bāng zhù: giúp đỡ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,请问您需要什么帮助? 男:我按照说明书上写的步骤安装之后,就拆不开了。 问:男的购买的产品怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 需要 (xū yào: cần); 什么 (shén me: gì, cái gì); 帮助 (bāng zhù: giúp đỡ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无法安装 (không thể, không có cách nào lắp đặt, cài đặt)
- B. 没有说明书 (không có sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn)
- C. 过了保修期 (Đã từng rồi bảo hành, bảo hành sửa chữa kỳ, thời kỳ)
- D. 安装后无法拆开 (Lắp đặt, cài đặt sau không thể, không có cách nào tháo dỡ, bóc mở, lái (xe))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (安装后无法拆开 — Lắp đặt, cài đặt sau không thể, không có cách nào tháo dỡ, bóc mở, lái (xe)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的? 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 问:女的是从哪儿学到这些生活常识的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình)
- B. 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh)
- C. 网站 (wǎng zhàn: trang web, website)
- D. 报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电视 — diàn shì: vô tuyến, truyền hình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày); 这 (zhè: đây, này); 套 (tào: bộ); 西装 (xīzhuāng: bộ com-lê, âu phục, đồ vest); 再 (zài: lại, nữa); 系 (xì: khoa).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:穿这套西装,再系上领带,您今天真精神! 男:谢谢你,晚上有个宴会,所以得穿正式一点儿。 问:女的觉得男的今天怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày); 这 (zhè: đây, này); 套 (tào: bộ); 西装 (xīzhuāng: bộ com-lê, âu phục, đồ vest); 再 (zài: lại, nữa); 系 (xì: khoa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很精神 (rất tinh thần, nghị lực)
- B. 不够自信 (tự tin, sự tự tin chưa đủ, không đủ)
- C. 非常专心 (vô cùng, rất chuyên tâm, tập trung cao độ)
- D. 穿得很休闲 (Mặc áo quần, đi giày rất nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很精神 — rất tinh thần, nghị lực). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:您为什么决定在这个小城市投资,有没有考虑到风险? 女:任何投资都有风险,虽然目前这里还没什么名气,但是我看好它未来的发展。 问:女的为什么在这里投资?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 为什么 (wèi shén me: tại sao); 决定 (jué dìng: quyết định); 在 (zài: ở, tại, đang); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自然风光好 (Tự nhiên, giới tự nhiên phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên tốt, đẹp)
- B. 希望避开风险 (Hy vọng tránh, né tránh mở, lái (xe) rủi ro, hiểm họa)
- C. 想在这里定居 (Muốn ở nơi đây, ở đây định cư, an cư lập nghiệp sinh sống lâu dài)
- D. 这里有发展前途 (Nơi đây, ở đây có phát triển tiền đồ, tương lai phía trước)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (这里有发展前途 — Nơi đây, ở đây có phát triển tiền đồ, tương lai phía trước). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没想到 (méi xiǎngdào: không ngờ, chẳng thể ngờ tới); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 钢琴 (gāngqín: đàn dương cầm, đàn piano); 弹 (tán: đánh đàn, gảy đàn, bật, búng); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:没想到你钢琴弹得这么好,你是什么时候开始学的? 男:很早就学了,不过一直是个业余爱好,也没专业训练过。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没想到 (méi xiǎngdào: không ngờ, chẳng thể ngờ tới); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 钢琴 (gāngqín: đàn dương cầm, đàn piano); 弹 (tán: đánh đàn, gảy đàn, bật, búng); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好广泛 (sở thích rộng rãi, phổ biến)
- B. 受过专业训练 (Nhận, chịu đựng đã từng chuyên ngành, chuyên môn huấn luyện, rèn luyện)
- C. 钢琴弹得不错 (Đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn khá tốt, đúng đắn)
- D. 喜欢看娱乐节目 (Thích nhìn, xem giải trí, tiêu khiển chương trình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (钢琴弹得不错 — Đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cổ họng tôi vẫn chưa khỏi, vẫn còn đau. Nữ: Vậy anh phải đi khám bác sĩ thôi, hay là, bây giờ em đi cùng anh nhé. Hỏi: Nam bị khó chịu ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我这嗓子还没好,还疼。 女:那你得去看医生了,要不,我现在就陪你去。 问:男的哪里不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cổ họng tôi vẫn chưa khỏi, vẫn còn đau. Nữ: Vậy anh phải đi khám bác sĩ thôi, hay là, bây giờ em đi cùng anh nhé. Hỏi: Nam bị khó chịu ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胃 (wèi: dạ dày, bao tử)
- B. 嗓子 (sǎng zi: cổ họng, giọng nói)
- C. 心脏 (xīn zàng: trái tim, tim)
- D. 胸口 (miệng, mồm ngực)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (嗓子 — sǎng zi: cổ họng, giọng nói). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 快 (kuài: Nhanh); 一点儿 (yìdiǎnr: một chút, một ít); 车 (chē: xe hơi); 来 (lái: đến, tới); 急什么 (jí shénme: Gấp cái gì mà gấp, từ từ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你快一点儿,车来了。 男:急什么啊,反正两三分钟一趟,赶不上这趟我们就等下一趟好了。 问:男的为什么不着急?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 快 (kuài: Nhanh); 一点儿 (yìdiǎnr: một chút, một ít); 车 (chē: xe hơi); 来 (lái: đến, tới); 急什么 (jí shénme: Gấp cái gì mà gấp, từ từ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算走高速 (Dự định, tính toán đi, đi bộ tốc độ cao, cao tốc)
- B. 这条路不堵车 (Đây, này cái, con đường không tắc đường, kẹt xe)
- C. 车两三分钟一趟 (Xe hơi hai (dùng trước lượng từ) ba phút một chuyến, lượt [lượng từ hành trình])
- D. 事先打听好路线了 (Trước, từ trước dò hỏi, thăm dò tốt, đẹp tuyến đường, lộ trình rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (车两三分钟一趟 — Xe hơi hai (dùng trước lượng từ) ba phút một chuyến, lượt [lượng từ hành trình]). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 把手 (bǎ shǒu: tay nắm, tay cầm); 表 (biǎo: đồng hồ); 摘 (zhāi: hái, ngắt); 再 (zài: lại, nữa).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你先把手表摘了再游,进了水就麻烦了。 女:放心,我的这块儿表是防水的。 问:这块手表怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết); 把手 (bǎ shǒu: tay nắm, tay cầm); 表 (biǎo: đồng hồ); 摘 (zhāi: hái, ngắt); 再 (zài: lại, nữa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以防水 (có thể chống thấm nước)
- B. 价格便宜 (giá cả, mức giá giá rẻ)
- C. 不需要电池 (Không cần, đòi hỏi pin, ắc quy)
- D. 是手工制作的 (Là, phải thủ công, làm bằng tay chế tác, sản xuất)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (可以防水 — có thể chống thấm nước). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 我 (wǒ: tôi, mình); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 都 (dōu: tất cả); 完成 (wán chéng: Hoàn thành).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:好了,我今天的工作都完成了,我们去吃饭吧。 男:糟糕,我忘了预订座位了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 我 (wǒ: tôi, mình); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 都 (dōu: tất cả); 完成 (wán chéng: Hoàn thành).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想去吃小吃 (Muốn đi ăn món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường)
- B. 有别的约会 (Có cái khác, người khác hẹn hò, cuộc hẹn)
- C. 忘记订座位了 (Quên, lãng quên đặt trước (vé, phòng chỗ ngồi, ghế ngồi rồi)
- D. 餐厅没有座位了 (Nhà hàng, phòng ăn không có chỗ ngồi, ghế ngồi rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (忘记订座位了 — Quên, lãng quên đặt trước (vé, phòng chỗ ngồi, ghế ngồi rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 我 (wǒ: tôi, mình); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 又 (yòu: một lần nữa).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你帮我看看,怎么又没有字幕啊? 女:我再教你一次,先点这儿,再点“显示字幕”就可以了。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 我 (wǒ: tôi, mình); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 又 (yòu: một lần nữa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鼠标不好用 (Chuột máy tính không tốt, đẹp sử dụng)
- B. 电脑中病毒了 (Máy vi tính trong, ở giữa vi-rút (virus) rồi)
- C. 他们在下载文件 (Họ, bọn họ ở tải xuống, download tài liệu, văn kiện)
- D. 男的不会加字幕 (Không nam, nam giới biết cộng, thêm vào phụ đề (phim ảnh, video))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不会加字幕 — Không nam, nam giới biết cộng, thêm vào phụ đề (phim ảnh, video)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 能 (néng: có thể); 来 (lái: đến, tới).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你大概什么时候能来公司上班? 男:我刚刚交了辞职报告,还要办理其他手续,估计要两个星期。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 能 (néng: có thể); 来 (lái: đến, tới).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 希望请假 (hy vọng xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 可以马上工作 (Có thể ngay lập tức, liền làm việc, công việc)
- C. 找到新工作了 (Tìm thấy, tìm ra được mới làm việc, công việc rồi)
- D. 想去招聘会看看 (Muốn đi tuyển dụng, chiêu mộ biết nhìn, xem nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (找到新工作了 — Tìm thấy, tìm ra được mới làm việc, công việc rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 快 (kuài: Nhanh); 就 (jiù: thì, liền); 交 (jiāo: giao nộp, kết bạn, nộp); 完 (wán: xong, hoàn thành); 钱 (qián: tiền).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这么快就交完钱了? 女:收银台那儿排队的人太多,咱们再去逛逛吧。 问:女的现在打算做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 快 (kuài: Nhanh); 就 (jiù: thì, liền); 交 (jiāo: giao nộp, kết bạn, nộp); 完 (wán: xong, hoàn thành); 钱 (qián: tiền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去付款 (đi thanh toán, trả tiền)
- B. 再去逛逛 (Lại, nữa đi dạo chơi, đi dạo dạo chơi, đi dạo)
- C. 排队买票 (Xếp hàng mua vé)
- D. 去换零钱 (Đi đổi, thay đổi tiền lẻ, tiền đổi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (再去逛逛 — Lại, nữa đi dạo chơi, đi dạo dạo chơi, đi dạo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想给八岁的男孩子买个礼物,你能推荐一下吗? 男:好,我建议您买这个玩具火车,这个牌子很有名。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 给 (gěi: cho); 八 (bā: tám); 岁 (suì: tuổi); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的是售货员 (Là, phải nam, nam giới nhân viên bán hàng, thu ngân)
- B. 女的想买围巾 (Muốn nữ, phụ nữ mua khăn quàng cổ, khăn choàng)
- C. 女的晚上有聚会 (Buổi tối, đêm nữ, phụ nữ có tụ họp, buổi gặp mặt)
- D. 孩子爱看动画片 (Đứa trẻ yêu, yêu thích nhìn, xem phim hoạt hình)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (男的是售货员 — Là, phải nam, nam giới nhân viên bán hàng, thu ngân). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 公司 (gōng sī: công ty); 去年 (qù nián: năm ngoái); 在 (zài: ở, tại, đang); 西南 (xīnán: Tây Nam, vùng Tây Nam).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是公司去年在西南地区的全年销售报告,你拿回去看看。 女:好的,我好好学习学习,先熟悉一下业务。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 公司 (gōng sī: công ty); 去年 (qù nián: năm ngoái); 在 (zài: ở, tại, đang); 西南 (xīnán: Tây Nam, vùng Tây Nam).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备写总结 (Chuẩn bị viết tổng kết, đúc kết)
- B. 本科刚毕业 (Đại học chính quy, bậc cử nhân vừa mới, vừa vặn tốt nghiệp)
- C. 有点儿犹豫 (hơi, hơi một chút (hơi mệt do dự, ngập ngừng)
- D. 还不熟悉业务 (Vẫn không quen thuộc, am hiểu nghiệp vụ, kinh doanh)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (还不熟悉业务 — Vẫn không quen thuộc, am hiểu nghiệp vụ, kinh doanh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 自从 (zì cóng: Kể từ khi); 上周 (shàngzhōu: tuần trước); 来到 (láidào: đến, đặt chân tới); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 我 (wǒ: tôi, mình); 这 (zhè: đây, này).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:自从上周来到这儿,我这几天一直失眠。 男:你可能还没有适应这里的环境,过一段时间就好了。 问:女的最近怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 自从 (zì cóng: Kể từ khi); 上周 (shàngzhōu: tuần trước); 来到 (láidào: đến, đặt chân tới); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 我 (wǒ: tôi, mình); 这 (zhè: đây, này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胳膊摔伤了 (Cánh tay ngã, rơi bị thương, làm tổn thương rồi)
- B. 常睡不着觉 (Thường, thường xuyên ngủ, đi ngủ không đang cảm thấy, nhận thức)
- C. 很想念家乡 (Rất nhớ nhung, tưởng nhớ quê hương, quê nhà)
- D. 皮肤过敏了 (Làn da, da dị ứng, mẫn cảm rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (常睡不着觉 — Thường, thường xuyên ngủ, đi ngủ không đang cảm thấy, nhận thức). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小李 (Xiǎo Lǐ: Tiểu Lý); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 原来 (yuán lái: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小李,你原来不是在人事部吗?现在调到市场部了? 女:没有,市场部最近做一个新项目,我临时过来帮忙。 问:小李最近在哪个部门工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小李 (Xiǎo Lǐ: Tiểu Lý); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 原来 (yuán lái: hóa ra, vốn dĩ, ban đầu); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 市场部 (bộ (bộ ngành) thị trường, chợ)
- B. 编辑部 (bộ (bộ ngành) biên tập, người biên tập)
- C. 研发部 (bộ (bộ ngành) nghiên cứu và phát triển, R&D)
- D. 人事部 (bộ (bộ ngành) nhân sự)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (市场部 — bộ (bộ ngành) thị trường, chợ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 又 (yòu: một lần nữa); 打喷嚏 (dǎ pēn tì: hắt hơi, hắt xì); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo); 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như, giống như).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你又打喷嚏了,是不是感冒了? 男:好像是,要不要吃片感冒药,预防一下? 女:别乱吃药,多喝热水,早点儿休息。 男:好,你把水杯给我递一下。 问:女的建议男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 又 (yòu: một lần nữa); 打喷嚏 (dǎ pēn tì: hắt hơi, hắt xì); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo); 好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như, giống như).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám)
- B. 别乱吃药 (Đừng hỗn loạn, lộn xộn uống thuốc, dùng thuốc)
- C. 打预防针 (Đánh, gõ phòng ngừa, đề phòng cây kim, mũi tiêm)
- D. 赶紧吃饭 (mau chóng, khẩn trương ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (别乱吃药 — Đừng hỗn loạn, lộn xộn uống thuốc, dùng thuốc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 趁 (chèn: nhân lúc, tranh thủ); 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:趁着这几天休息我们去看看房子吧? 女:你想看哪儿的房子? 男:我们去郊区看看?环境好,价格也相对便宜,反正现在交通方便。 女:有道理,那我们去看看。 问:他们打算去哪儿看房子?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 趁 (chèn: nhân lúc, tranh thủ); 这 (zhè: đây, này); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- B. 市中心 (trung tâm, trọng tâm thành phố, thị xã)
- C. 公司附近 (gần đây, lân cận công ty)
- D. 公园周围 (xung quanh, phụ cận công viên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (郊区 — jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 又 (yòu: một lần nữa); 不 (bù: không); 在家 (zàijiā: ở nhà); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸怎么又不在家? 男:去老年活动中心了。最近他每天都去下象棋、唱京剧。 女:是吗?我还担心他不适应退休后的生活呢。 男:没有,他现在的状态调整得挺好。 问:女的担心父亲什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 又 (yòu: một lần nữa); 不 (bù: không); 在家 (zàijiā: ở nhà); 去 (qù: đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会下象棋 (Không biết dưới cờ tướng)
- B. 老毛病又犯了 (Già, lớn tuổi tật xấu, khuyết điểm lại, vừa... vừa... phạm phải, mắc phải rồi)
- C. 不会处理矛盾 (Không biết xử lý, giải quyết mâu thuẫn, xung đột)
- D. 不适应退休生活 (Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) nghỉ hưu, về hưu cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (不适应退休生活 — Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) nghỉ hưu, về hưu cuộc sống, sinh hoạt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我想买个保险,请帮我介绍一下? 女:没问题,您想了解哪方面的?人身保险还是财产保险? 男:我给自己买,我下周要去自驾游。 女:我们有一款人身意外险,很适合您。 问:男的为什么想买保险?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mǎi: mua); 个 (ge: cái, con, quả); 保险 (bǎo xiǎn: bảo hiểm, an toàn, chắc chắn); 请 (qǐng: xin, mời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备自驾游 (Chuẩn bị từ, kể từ lái điều khiển bơi (lội))
- B. 保护财产安全 (Bảo vệ, giữ gìn tài sản, của cải an toàn, bình an)
- C. 打算买摩托车 (Dự định, tính toán mua xe máy, xe mô-tô)
- D. 朋友从事保险工作 (Bạn bè làm, dấn thân vào bảo hiểm, an toàn làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (准备自驾游 — Chuẩn bị từ, kể từ lái điều khiển bơi (lội)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trẻ con có phải đều không muốn đi mẫu giáo không? Nam: Bọn trẻ lúc mới bắt đầu đều thế cả, thời gian lâu dần là quen thôi. Nữ: Nhưng mà đã gần một năm rồi, cho đến tận bây giờ, con trai tôi cứ nghe thấy đi mẫu giáo là lắc đầu. Nam: Vậy chị phải trao đổi với cô giáo ở mẫu giáo một chút, xem rốt cuộc là nguyên nhân gì. Hỏi: Nam gợi ý phải giải quyết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小孩子是不是都不愿意去幼儿园? 男:孩子们刚开始都这样,时间长了就好了。 女:但是已经快一年了,到现在,我儿子一听去幼儿园就摇头。 男:那你要跟幼儿园的老师沟通一下,看看究竟是什么原因。 问:男的建议怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trẻ con có phải đều không muốn đi mẫu giáo không? Nam: Bọn trẻ lúc mới bắt đầu đều thế cả, thời gian lâu dần là quen thôi. Nữ: Nhưng mà đã gần một năm rồi, cho đến tận bây giờ, con trai tôi cứ nghe thấy đi mẫu giáo là lắc đầu. Nam: Vậy chị phải trao đổi với cô giáo ở mẫu giáo một chút, xem rốt cuộc là nguyên nhân gì. Hỏi: Nam gợi ý phải giải quyết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与老师沟通 (Giao tiếp, trao đổi cùng/với thầy giáo, cô giáo)
- B. 主动承认错误 (Chủ động, tự giác tích cực thừa nhận, công nhận sai lầm, sai sót)
- C. 多和孩子交流 (Nhiều và đứa trẻ giao lưu, trao đổi)
- D. 去看心理医生 (Đi nhìn, xem tâm lý, trạng thái tâm lý bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (与老师沟通 — Giao tiếp, trao đổi cùng/với thầy giáo, cô giáo) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Trình độ đánh bóng của cậu rõ ràng thụt lùi rồi, tớ nhớ trước đây cậu với tớ một chín một mười cơ mà. Nữ: Lâu lắm không đánh rồi, đến vợt còn chẳng biết cầm nữa là. Nam: Dạo này công việc bận thế cơ à? Nữ: Cũng không hẳn, chủ yếu vẫn là lười vận động, không kiên trì tập luyện. Hỏi: Trình độ đánh bóng của nữ tại sao lại thụt lùi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你打球的水平明显退步了,我记得以前你跟我不分上下的啊。 女:好长时间没打了,连球拍都不会握了。 男:最近工作那么忙? 女:也不是,主要还是懒得活动,没坚持锻炼。 问:女的打球的水平为什么退步了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trình độ đánh bóng của cậu rõ ràng thụt lùi rồi, tớ nhớ trước đây cậu với tớ một chín một mười cơ mà. Nữ: Lâu lắm không đánh rồi, đến vợt còn chẳng biết cầm nữa là. Nam: Dạo này công việc bận thế cơ à? Nữ: Cũng không hẳn, chủ yếu vẫn là lười vận động, không kiên trì tập luyện. Hỏi: Trình độ đánh bóng của nữ tại sao lại thụt lùi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿受伤了 (Chân bị thương rồi)
- B. 最近太忙 (Dạo này bận quá)
- C. 没坚持锻炼 (Không kiên trì tập luyện thể thao)
- D. 没有人指导 (Không có ai hướng dẫn, chỉ bảo)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (没坚持锻炼 — Không kiên trì tập luyện thể thao) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 土豆 (tǔ dòu: khoai tây); 片 (piàn: mảnh, miếng, tấm); 挺好 (tǐng hǎo: rất tốt, khá tốt, tuyệt vời); 吃 (chī: ăn); 为什么 (wèi shén me: tại sao).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这土豆片挺好吃的,为什么不尝尝?你不吃零食吗? 男:那倒不是,我只是不吃油炸食品。 女:你要减肥吗? 男:不是,油炸食品不利健康,你也少吃吧。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 土豆 (tǔ dòu: khoai tây); 片 (piàn: mảnh, miếng, tấm); 挺好 (tǐng hǎo: rất tốt, khá tốt, tuyệt vời); 吃 (chī: ăn); 为什么 (wèi shén me: tại sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不吃零食 (Không ăn đồ ăn vặt)
- B. 正在减肥 (đang giảm cân)
- C. 今天不舒服 (Hôm nay không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 不吃油炸食品 (Không ăn chiên giòn, rán ngập dầu thực phẩm, đồ ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (不吃油炸食品 — Không ăn chiên giòn, rán ngập dầu thực phẩm, đồ ăn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,请给我开张发票。 女:好的,您是开个人还是单位? 男:单位,这是我们公司的名称。 女:好的,请稍等一下。 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 请 (qǐng: xin, mời); 给 (gěi: cho); 我 (wǒ: tôi, mình); 开 (kāi: mở, lái); 张 (zhāng: tờ, tấm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买股票 (mua cổ phiếu, chứng khoán)
- B. 写篇报道 (Viết bài, thiên đưa tin, bài báo)
- C. 开张发票 (Mở, lái (xe) tờ, tấm hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng)
- D. 去拿支票 (Đi cầm, lấy séc, chi phiếu ngân hàng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (开张发票 — Mở, lái (xe) tờ, tấm hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin lỗi, vừa rồi tôi đang họp, để các bạn đợi lâu rồi. Nữ: Không sao, ngài có thể bớt chút thời gian đến nhận phỏng vấn, chúng tôi đã vô cùng cảm kích ngài rồi. Nữ: Bản đề cương phỏng vấn cậu gửi tôi hôm qua tôi xem rồi, chúng ta bắt đầu luôn nhé? Nam: Vâng, bây giờ bắt đầu ạ. Hỏi: Thái độ của nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:不好意思,刚刚在开会,让你们久等了。 男:没关系,您能抽出时间来接受采访,我们已经很感谢您了。 女:你昨天发我的采访提纲我看了,我们现在开始? 男:好的,现在开始。 问:女的态度怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, vừa rồi tôi đang họp, để các bạn đợi lâu rồi. Nữ: Không sao, ngài có thể bớt chút thời gian đến nhận phỏng vấn, chúng tôi đã vô cùng cảm kích ngài rồi. Nữ: Bản đề cương phỏng vấn cậu gửi tôi hôm qua tôi xem rồi, chúng ta bắt đầu luôn nhé? Nam: Vâng, bây giờ bắt đầu ạ. Hỏi: Thái độ của nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不冷静 (không bình tĩnh)
- B. 很配合 (rất phối hợp, kết hợp ăn ý)
- C. 有些不耐烦 (có một số, một vài sốt ruột, nôn nóng)
- D. 很羡慕对方 (Rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) đối phương, bên kia)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (很配合 — rất phối hợp, kết hợp ăn ý) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 能 (néng: có thể); 谈 (tán: nói chuyện, đàm phán, trao đổi); 参加 (cān jiā: tham gia); 这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,能谈谈参加这次比赛的感想吗? 女:感觉很有收获,通过比赛,发现了自己的不足。 男:那接下来有什么计划? 女:暂时会休息一段时间,为明年亚运会做准备,争取拿冠军。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 能 (néng: có thể); 谈 (tán: nói chuyện, đàm phán, trao đổi); 参加 (cān jiā: tham gia); 这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想接受采访 (Không muốn tiếp nhận, chấp nhận phỏng vấn, lấy tin)
- B. 刚参加完比赛 (Vừa mới, vừa vặn tham gia, tham dự xong, hoàn thành thi đấu, cuộc thi)
- C. 不了解比赛新规则 (Không thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin thi đấu, cuộc thi mới quy tắc, luật lệ)
- D. 是本届亚运会冠军 (Là, phải cuốn, quyển (sách) khóa, kỳ Đại hội Thể thao châu Á, ASIAD quán quân, nhà vô địch)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (刚参加完比赛 — Vừa mới, vừa vặn tham gia, tham dự xong, hoàn thành thi đấu, cuộc thi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老 (lǎo: cũ); 刘 (liú: Lưu.); 在 (zài: ở, tại, đang); 河 (hé: con sông); 边 (biān: bên); 钓 (diào: câu cá, câu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 老刘在河边钓鱼,每钓上一条就拿尺子量一量。只要比尺子大的鱼,他都丢回河里。有人问他:“别人都希望钓大鱼,为什么只有你将大鱼都丢回河里呢?”老刘回答:“我家的锅只有这么大,太大的鱼装不下。”有的人觉得老刘很可笑,但也有人说:“享受你的生活,不要与别人比较。” 问:钓到鱼后,老刘先做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老 (lǎo: cũ); 刘 (liú: Lưu); 在 (zài: ở, tại, đang); 河 (hé: con sông); 边 (biān: bên); 钓 (diào: câu cá, câu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把水煮开 (Đem nước luộc, nấu mở, lái (xe))
- B. 称鱼的重量 (Gọi là, xưng hô trọng lượng, khối lượng cá)
- C. 量鱼的大小 (Số lượng, chất lượng kích thước, độ lớn bé cá)
- D. 拿到市场去卖 (Nhận được, cầm được trong tay thị trường, chợ đi bán)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (量鱼的大小 — Số lượng, chất lượng kích thước, độ lớn bé cá) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老 (lǎo: cũ); 刘 (liú: Lưu.); 在 (zài: ở, tại, đang); 河 (hé: con sông); 边 (biān: bên); 钓 (diào: câu cá, câu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 老刘在河边钓鱼,每钓上一条就拿尺子量一量。只要比尺子大的鱼,他都丢回河里。有人问他:“别人都希望钓大鱼,为什么只有你将大鱼都丢回河里呢?”老刘回答:“我家的锅只有这么大,太大的鱼装不下。”有的人觉得老刘很可笑,但也有人说:“享受你的生活,不要与别人比较。” 问:老刘为什么把大鱼都丢回河里?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老 (lǎo: cũ); 刘 (liú: Lưu); 在 (zài: ở, tại, đang); 河 (hé: con sông); 边 (biān: bên); 钓 (diào: câu cá, câu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担心被罚款 (Lo lắng, yên tâm không nổi bị phạt tiền, tiền phạt)
- B. 自己的锅小 (Cái nồi, cái chảo của tự mình, bản thân nhỏ, bé)
- C. 小鱼味道鲜美 (Con cá nhỏ mùi vị, hương vị tươi ngon, tươi sáng đẹp, xinh đẹp)
- D. 这里禁止钓大鱼 (Nơi đây, ở đây cấm, nghiêm cấm câu cá, câu to, lớn cá)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (自己的锅小 — Cái nồi, cái chảo của tự mình, bản thân nhỏ, bé) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Người đó đã gặp vấn đề gì trong sa mạc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 问:那个人在沙漠里遇到什么问题了?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Người đó đã gặp vấn đề gì trong sa mạc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大风 (gió, cơn gió to, lớn)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- D. 把钱丢了 (Đem tiền mất, đánh mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (迷路了 — lạc đường, lạc lối rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 问:那个人为什么不吃梨?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 梨坏了 (Quả lê, trái lê xấu, hỏng rồi)
- B. 他找到水了 (Anh ấy tìm thấy, tìm ra được nước rồi)
- C. 想留给朋友吃 (Muốn ở lại cho bạn bè ăn)
- D. 想等到最需要的时候吃 (Muốn đợi đến, chờ đến khi nhất lúc, khi cần, đòi hỏi ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (想等到最需要的时候吃 — Muốn đợi đến, chờ đến khi nhất lúc, khi cần, đòi hỏi ăn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Về người đó, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 问:关于那个人,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Về người đó, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他是个医生 (Anh ấy là, phải cái, con bác sĩ)
- B. 他有三个梨 (Anh ấy có ba cái, con quả lê, trái lê)
- C. 被别人救了 (Bị người khác cứu, cứu giúp rồi)
- D. 最后走出了沙漠 (Cuối cùng, sau chót đi, đi bộ ra, xuất hiện rồi sa mạc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (最后走出了沙漠 — Cuối cùng, sau chót đi, đi bộ ra, xuất hiện rồi sa mạc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 小气 (xiǎo qì: keo kiệt); 老板 (lǎo bǎn: ông chủ, chủ doanh nghiệp); 叫 (jiào: tên là, gọi); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一个小气的老板叫他店里的小伙子去买酒,却不给钱。他说:“用钱买酒,这是谁都能办到的;如果不花钱买酒,那才是有能力的人。”一会儿,小伙子提着空瓶子回来了。老板十分生气,责备道:“你让我喝什么?”小伙子大声回答道:“从有酒的瓶子里喝到酒,这是谁都能办到的;如果能从空瓶子里喝到酒,那才是真正有能力的人。” 问:老板让小伙子去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 小气 (xiǎo qì: keo kiệt); 老板 (lǎo bǎn: ông chủ, chủ doanh nghiệp); 叫 (jiào: tên là, gọi); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买酒 (mua rượu, đồ uống có cồn)
- B. 存钱 (cún qián: gửi tiền tiết kiệm)
- C. 擦玻璃 (lau, chùi thủy tinh, kính)
- D. 洗瓶子 (rửa, giặt cái chai, cái lọ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (买酒 — mua rượu, đồ uống có cồn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 小气 (xiǎo qì: keo kiệt); 老板 (lǎo bǎn: ông chủ, chủ doanh nghiệp); 叫 (jiào: tên là, gọi); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个小气的老板叫他店里的小伙子去买酒,却不给钱。他说:“用钱买酒,这是谁都能办到的;如果不花钱买酒,那才是有能力的人。”一会儿,小伙子提着空瓶子回来了。老板十分生气,责备道:“你让我喝什么?”小伙子大声回答道:“从有酒的瓶子里喝到酒,这是谁都能办到的;如果能从空瓶子里喝到酒,那才是真正有能力的人。” 问:老板为什么生气?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 小气 (xiǎo qì: keo kiệt); 老板 (lǎo bǎn: ông chủ, chủ doanh nghiệp); 叫 (jiào: tên là, gọi); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钱被花光了 (Tiền bị hoa ánh sáng, quang rồi)
- B. 瓶子被打破了 (Cái chai, cái lọ bị phá vỡ, đánh vỡ rồi)
- C. 小伙子喝了很多酒 (Chàng trai, cậu thanh niên uống rồi rất nhiều rượu, đồ uống có cồn)
- D. 小伙子没有买回来酒 (Chàng trai, cậu thanh niên không có mua trở về, về đây rượu, đồ uống có cồn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (小伙子没有买回来酒 — Chàng trai, cậu thanh niên không có mua trở về, về đây rượu, đồ uống có cồn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 小气 (xiǎo qì: keo kiệt); 老板 (lǎo bǎn: ông chủ, chủ doanh nghiệp); 叫 (jiào: tên là, gọi); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个小气的老板叫他店里的小伙子去买酒,却不给钱。他说:“用钱买酒,这是谁都能办到的;如果不花钱买酒,那才是有能力的人。”一会儿,小伙子提着空瓶子回来了。老板十分生气,责备道:“你让我喝什么?”小伙子大声回答道:“从有酒的瓶子里喝到酒,这是谁都能办到的;如果能从空瓶子里喝到酒,那才是真正有能力的人。” 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 小气 (xiǎo qì: keo kiệt); 老板 (lǎo bǎn: ông chủ, chủ doanh nghiệp); 叫 (jiào: tên là, gọi); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老板很大方 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp rất hào phóng, rộng rãi)
- B. 老板很胆小 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp rất nhát gan, nhút nhát)
- C. 小伙子很聪明 (Chàng trai, cậu thanh niên rất thông minh)
- D. 小伙子特别粗心 (Chàng trai, cậu thanh niên đặc biệt, vô cùng bất cẩn, cẩu thả)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (小伙子很聪明 — Chàng trai, cậu thanh niên rất thông minh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 音乐 (yīn yuè: âm nhạc); 学院 (xuéyuàn: học viện, trường cao đẳng); 举行 (jǔ xíng: giữ); 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 演唱会 (yǎnchànghuì: buổi hòa nhạc ca hát, concert ca nhạc).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。” 问:唱歌的孩子们多大了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 音乐 (yīn yuè: âm nhạc); 学院 (xuéyuàn: học viện, trường cao đẳng); 举行 (jǔ xíng: giữ); 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 演唱会 (yǎnchànghuì: buổi hòa nhạc ca hát, concert ca nhạc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三四岁 (Ba bốn tuổi)
- B. 五六岁 (Số năm (5) sáu tuổi)
- C. 七八岁 (Bảy tám tuổi)
- D. 十几岁 (Mười mấy, vài (jǐ) tuổi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (七八岁 — Bảy tám tuổi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 音乐 (yīn yuè: âm nhạc); 学院 (xuéyuàn: học viện, trường cao đẳng); 举行 (jǔ xíng: giữ); 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 演唱会 (yǎnchànghuì: buổi hòa nhạc ca hát, concert ca nhạc).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。” 问:老师首先教孩子们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 音乐 (yīn yuè: âm nhạc); 学院 (xuéyuàn: học viện, trường cao đẳng); 举行 (jǔ xíng: giữ); 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 演唱会 (yǎnchànghuì: buổi hòa nhạc ca hát, concert ca nhạc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样弹琴 (Như thế nào, ra sao chơi đàn, gảy đàn đàn (cổ cầm, dương cầm)
- B. 经典音乐 (âm nhạc kinh điển, tác phẩm kinh điển)
- C. 向听众致谢 (Hướng tới, về phía thính giả, người nghe tinh tế, tốt đẹp Tạ (họ Tạ)
- D. 礼貌的站姿 (Đứng lịch sự, lễ phép phong thái, cách vận chuyển)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (礼貌的站姿 — Đứng lịch sự, lễ phép phong thái, cách vận chuyển) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 音乐 (yīn yuè: âm nhạc); 学院 (xuéyuàn: học viện, trường cao đẳng); 举行 (jǔ xíng: giữ); 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 演唱会 (yǎnchànghuì: buổi hòa nhạc ca hát, concert ca nhạc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 最近,音乐学院举行儿童演唱会,麦克风前都是七八岁的小孩子。他们的演出非常精彩。演唱会结束后,大家一致要求老师讲一讲是如何教学的。老师说:“我教孩子唱歌,通常从三四岁就开始。不过,孩子们最先需要学的是礼貌的站立姿势,其次是要学会如何向听众致谢。”“为什么?”“如果一个孩子演唱完了就走开或只会呆呆地站着,听众往往会忘记表达对演唱者的感谢。如果孩子致谢了,听众都会报以掌声,这会让孩子倍受鼓舞,对孩子的演唱大有好处——掌声是最好的鼓励。” 问:为什么要让孩子们学习表达谢意?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 音乐 (yīn yuè: âm nhạc); 学院 (xuéyuàn: học viện, trường cao đẳng); 举行 (jǔ xíng: giữ); 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi); 演唱会 (yǎnchànghuì: buổi hòa nhạc ca hát, concert ca nhạc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得到鼓励 (nhận được, đạt được (kết quả khuyến khích, động viên)
- B. 不再紧张 (không còn nữa, không lặp lại căng thẳng, hồi hộp)
- C. 活跃气氛 (bầu không khí, không khí (buổi lễ sôi nổi, hoạt bát)
- D. 争取机会 (tranh thủ, phấn đấu giành lấy cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (得到鼓励 — nhận được, đạt được (kết quả khuyến khích, động viên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 商人 (shāngrén: thương nhân, doanh nhân buôn bán); 背 (bèi: cõng, vác, đeo lưng); 商品 (shāng pǐn: hàng hóa, thương phẩm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有两个商人背着商品准备翻过一座山到另一个村子去做买卖。其中一个人一边走一边叫苦:“唉,山这么高,累死了,以后再也不去这个地方做生意了。”而另一个人却说:“我觉得这山还不够高,要是能再高一些就好了。”第一个人觉得很奇怪,问他为什么。这个人回答说:“如果山够高的话,许多商人就会像你一样知难而退,那么我就少了很多竞争对手,可以挣更多的钱了。” 问:他们为什么要爬山?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 商人 (shāngrén: thương nhân, doanh nhân buôn bán); 背 (bèi: cõng, vác, đeo lưng); 商品 (shāng pǐn: hàng hóa, thương phẩm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约时间 (thời gian tiết kiệm)
- B. 欣赏景色 (cảnh sắc, phong cảnh thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- C. 去别处做生意 (Đi đừng nơi, chỗ làm kinh doanh, buôn bán)
- D. 不愿意绕弯路 (Không sẵn lòng, bằng lòng quấn, vòng quanh cong, uốn cong đường)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (去别处做生意 — Đi đừng nơi, chỗ làm kinh doanh, buôn bán) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 商人 (shāngrén: thương nhân, doanh nhân buôn bán); 背 (bèi: cõng, vác, đeo lưng); 商品 (shāng pǐn: hàng hóa, thương phẩm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有两个商人背着商品准备翻过一座山到另一个村子去做买卖。其中一个人一边走一边叫苦:“唉,山这么高,累死了,以后再也不去这个地方做生意了。”而另一个人却说:“我觉得这山还不够高,要是能再高一些就好了。”第一个人觉得很奇怪,问他为什么。这个人回答说:“如果山够高的话,许多商人就会像你一样知难而退,那么我就少了很多竞争对手,可以挣更多的钱了。” 问:第二个人觉得山高有什么好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 商人 (shāngrén: thương nhân, doanh nhân buôn bán); 背 (bèi: cõng, vác, đeo lưng); 商品 (shāng pǐn: hàng hóa, thương phẩm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空气更干净 (Không khí hơn sạch sẽ)
- B. 不会碰到小偷 (Không biết gặp phải, bắt gặp (khó khăn kẻ trộm, tên trộm)
- C. 减少竞争对手 (Giảm bớt, cắt giảm cạnh tranh, thi đua đối thủ, đối trọng)
- D. 缓解交通压力 (Làm dịu, xoa dịu giao thông, đi lại áp lực, sức ép)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (减少竞争对手 — Giảm bớt, cắt giảm cạnh tranh, thi đua đối thủ, đối trọng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 当 (dāng: khi, lúc); 人事 (rén shì: nhân sự); 部门 (bù mén: bộ phận, phòng ban); 面对 (miàn duì: đối diện, đối mặt với); 较 (jiào: so sánh); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 当人事部门面对较多简历无法一一面试的时候,会先通过电话面试来挑选应聘者。电话面试短则五分钟,长的会有二十到三十分钟,这取决于人事部门对应聘者的判断。作为应聘者,突然接到电话面试应该如何应对呢?应聘者接到电话的地点可能在任何地方,如街道、商场、公共汽车站等,这些地方声音太吵,不利于沟通。这时,你可以主动要求另约时间再联系,比如说:“对不起,我正在外面,比较吵,是否可以半个小时后给您回电话?”人事部门一般都会答应这样的要求。这时,你要留下对方的电话,到约定的时间主动回复电话。 问:什么情况下,人事部门选择电话面试?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 当 (dāng: khi, lúc); 人事 (rén shì: nhân sự); 部门 (bù mén: bộ phận, phòng ban); 面对 (miàn duì: đối diện, đối mặt với); 较 (jiào: so sánh); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应聘者太多 (Ứng tuyển, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu quá nhiều)
- B. 交通不便时 (Giao thông, đi lại bất tiện, không thuận tiện thời gian, giờ)
- C. 节假日期间 (thời gian, thời kỳ các ngày nghỉ lễ, ngày lễ tết nghỉ ngơi)
- D. 公司刚成立时 (Công ty vừa mới, vừa vặn thành lập, sáng lập thời gian, giờ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (应聘者太多 — Ứng tuyển, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu quá nhiều) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 当 (dāng: khi, lúc); 人事 (rén shì: nhân sự); 部门 (bù mén: bộ phận, phòng ban); 面对 (miàn duì: đối diện, đối mặt với); 较 (jiào: so sánh); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 当人事部门面对较多简历无法一一面试的时候,会先通过电话面试来挑选应聘者。电话面试短则五分钟,长的会有二十到三十分钟,这取决于人事部门对应聘者的判断。作为应聘者,突然接到电话面试应该如何应对呢?应聘者接到电话的地点可能在任何地方,如街道、商场、公共汽车站等,这些地方声音太吵,不利于沟通。这时,你可以主动要求另约时间再联系,比如说:“对不起,我正在外面,比较吵,是否可以半个小时后给您回电话?”人事部门一般都会答应这样的要求。这时,你要留下对方的电话,到约定的时间主动回复电话。 问:这段话主要说的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 当 (dāng: khi, lúc); 人事 (rén shì: nhân sự); 部门 (bù mén: bộ phận, phòng ban); 面对 (miàn duì: đối diện, đối mặt với); 较 (jiào: so sánh); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样制作简历 (Như thế nào, ra sao chế tác, sản xuất sơ yếu lý lịch, CV)
- B. 电话面试的好处 (Điện thoại điểm tốt, lợi ích phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- C. 如何挑选应聘者 (Như thế nào, làm sao tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng ứng tuyển, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 怎样对待电话面试 (Như thế nào, ra sao đối đãi, đối xử điện thoại phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (怎样对待电话面试 — Như thế nào, ra sao đối đãi, đối xử điện thoại phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 一只小猫问它的妈妈:“妈妈,幸福在哪里?”猫妈妈回答说:“幸福就在你的尾巴上。”于是小猫就每天(46)着它的尾巴跑,可是总也抓不着,它生气地跑去问妈妈:“为什么我总是抓不住幸福呢?”猫妈妈笑着回答:“只要你一直不停地往前走,(47)。” 每天一早醒来,感觉空气是清新的,太阳是明亮的,身体是舒服的。每天躺下的时候,感觉一天的生活总体是快乐的,希望明天早上(48)开眼睛的时候,还能继续保持这种愉快的(49)。难道不幸福吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 问 (wèn: hỏi); 它 (tā: nó); 妈妈 (mā ma: mẹ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 追 (zhuī: đuổi theo, theo đuổi (ước mơ)
- B. 举 (jǔ: giơ lên, nâng lên)
- C. 摸 (mō: sờ, chạm)
- D. 牵 (qiān: dắt, dắt tay)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (追 — zhuī: đuổi theo, theo đuổi (ước mơ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 一只小猫问它的妈妈:“妈妈,幸福在哪里?”猫妈妈回答说:“幸福就在你的尾巴上。”于是小猫就每天(46)着它的尾巴跑,可是总也抓不着,它生气地跑去问妈妈:“为什么我总是抓不住幸福呢?”猫妈妈笑着回答:“只要你一直不停地往前走,(47)。” 每天一早醒来,感觉空气是清新的,太阳是明亮的,身体是舒服的。每天躺下的时候,感觉一天的生活总体是快乐的,希望明天早上(48)开眼睛的时候,还能继续保持这种愉快的(49)。难道不幸福吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 问 (wèn: hỏi); 它 (tā: nó); 妈妈 (mā ma: mẹ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 才不会感到累 (Mới, vừa mới không biết cảm thấy, nhận thấy mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 就会抓住很多鱼 (Thì, liền biết nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) rất nhiều cá)
- C. 就可以走得越来越远 (Thì, liền có thể đi, đi bộ ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) xa)
- D. 幸福就会一直跟在你的后面 (Hạnh phúc thì, liền biết luôn với ở bạn của (trợ từ định ngữ) đằng sau, phía sau)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (幸福就会一直跟在你的后面 — Hạnh phúc thì, liền biết luôn với ở bạn của (trợ từ định ngữ) đằng sau, phía sau) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 一只小猫问它的妈妈:“妈妈,幸福在哪里?”猫妈妈回答说:“幸福就在你的尾巴上。”于是小猫就每天(46)着它的尾巴跑,可是总也抓不着,它生气地跑去问妈妈:“为什么我总是抓不住幸福呢?”猫妈妈笑着回答:“只要你一直不停地往前走,(47)。” 每天一早醒来,感觉空气是清新的,太阳是明亮的,身体是舒服的。每天躺下的时候,感觉一天的生活总体是快乐的,希望明天早上(48)开眼睛的时候,还能继续保持这种愉快的(49)。难道不幸福吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 问 (wèn: hỏi); 它 (tā: nó); 妈妈 (mā ma: mẹ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睁 (zhēng: mở mắt, giương mắt)
- B. 绕 (rào: quấn, vòng quanh)
- C. 退 (tuì: lùi, rút lui)
- D. 逃 (táo: trốn, đào tẩu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (睁 — zhēng: mở mắt, giương mắt) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 一只小猫问它的妈妈:“妈妈,幸福在哪里?”猫妈妈回答说:“幸福就在你的尾巴上。”于是小猫就每天(46)着它的尾巴跑,可是总也抓不着,它生气地跑去问妈妈:“为什么我总是抓不住幸福呢?”猫妈妈笑着回答:“只要你一直不停地往前走,(47)。” 每天一早醒来,感觉空气是清新的,太阳是明亮的,身体是舒服的。每天躺下的时候,感觉一天的生活总体是快乐的,希望明天早上(48)开眼睛的时候,还能继续保持这种愉快的(49)。难道不幸福吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 问 (wèn: hỏi); 它 (tā: nó); 妈妈 (mā ma: mẹ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng)
- B. 情绪 (qíng xù: tâm trạng, cảm xúc)
- C. 优势 (yōu shì: ưu thế, thế mạnh)
- D. 事实 (shì shí: sự thật, thực tế khách quan)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (情绪 — qíng xù: tâm trạng, cảm xúc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,,(50)。,(51)“”,。、,(52),。,、,。 [Điền từ câu 50: ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 工作在外地并且事业刚刚起步的年轻人不在少数,除了春节,他们很少有机会回到(50)与父母团聚。因此,(51)有越来越多的“都市外乡人”在条件允许的情况下,趁节假日把父母接到身边住些时间。儿女在外地学习、工作,退休后的老年人常常会感觉到孤单和(52),过年过节时更是如此。他们表示,能经常和儿女见见面、聊聊天,是最大的心愿。
• Nghĩa tiếng Việt: ,,(50)。,(51)“”,。、,(52),。,、,。 [Điền từ câu 50: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家乡 (jiā xiāng: quê hương, quê nhà)
- B. 集体 (jí tǐ: tập thể)
- C. 地区 (dì qū: khu vực, vùng)
- D. 位置 (wèi zhi: vị trí, địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (家乡 — jiā xiāng: quê hương, quê nhà) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,,(50)。,(51)“”,。、,(52),。,、,。 [Điền từ câu 51: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 工作在外地并且事业刚刚起步的年轻人不在少数,除了春节,他们很少有机会回到(50)与父母团聚。因此,(51)有越来越多的“都市外乡人”在条件允许的情况下,趁节假日把父母接到身边住些时间。儿女在外地学习、工作,退休后的老年人常常会感觉到孤单和(52),过年过节时更是如此。他们表示,能经常和儿女见见面、聊聊天,是最大的心愿。
• Nghĩa tiếng Việt: ,,(50)。,(51)“”,。、,(52),。,、,。 [Điền từ câu 51: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最初 (zuì chū: ban đầu, khởi đầu)
- B. 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt)
- C. 曾经 (céng jīng: đã từng, từng)
- D. 未来 (wèi lái: tương lai, mai sau)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (目前 — mù qián: hiện tại, trước mắt) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA,,(50)。,(51)“”,。、,(52),。,、,。 [Điền từ câu 52: ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 工作在外地并且事业刚刚起步的年轻人不在少数,除了春节,他们很少有机会回到(50)与父母团聚。因此,(51)有越来越多的“都市外乡人”在条件允许的情况下,趁节假日把父母接到身边住些时间。儿女在外地学习、工作,退休后的老年人常常会感觉到孤单和(52),过年过节时更是如此。他们表示,能经常和儿女见见面、聊聊天,是最大的心愿。
• Nghĩa tiếng Việt: ,,(50)。,(51)“”,。、,(52),。,、,。 [Điền từ câu 52: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幸运 (xìng yùn: may mắn, vận may)
- B. 寂寞 (jì mò: cô đơn, tịch mịch)
- C. 光荣 (guāng róng: vinh quang, quang vinh)
- D. 迫切 (pò qiè: cấp bách, khẩn thiết)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (寂寞 — jì mò: cô đơn, tịch mịch) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoàn kịch lúc bấy giờ tổ chức biểu diễn cho Mai Lan Phương đã muốn đăng quảng cáo trên báo, (53)tiên sinh Mai Lan Phương.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 梅兰芳先生初到上海的时候,虽然唱功绝顶,但想要一下子出名也很难。当时替梅兰芳组织演出的戏班子就想在报纸上打广告,(53)梅兰芳先生。但是怎么才能引起人们的注意呢?他们在报纸上印了三个字“梅兰芳”,然后什么都不说。第一天就开始有人议论:“(54)?”第二天,在报纸上还是不小的版面,三个大字——梅兰芳,这下子议论的人更多了。连登了几天之后,整个上海都在议论了:“您知道梅兰芳吗?”市民们出于(55),都在相互打听,梅兰芳的名声越来越响。连登一周之后,报纸上登出一个新的广告:“梅兰芳——京剧名旦,今晚在上海某某戏院登台献艺。欢迎观看。”这个广告一出,票(56)就卖光了。大家都想去看看梅兰芳唱得究竟怎么样。梅先生一场走红,知名度一下子就打开了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoàn kịch lúc bấy giờ tổ chức biểu diễn cho Mai Lan Phương đã muốn đăng quảng cáo trên báo, (53)tiên sinh Mai Lan Phương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抗议 (kàng yì: kháng nghị, phản đối)
- B. 强调 (qiáng diào: nhấn mạnh, nêu bật)
- C. 宣传 (xuān chuán: tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- D. 传播 (chuán bō: truyền bá, lan truyền)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (宣传 — xuān chuán: tuyên truyền, phổ biến quảng bá) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày đầu tiên đã bắt đầu có người bàn tán: "(54)?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 梅兰芳先生初到上海的时候,虽然唱功绝顶,但想要一下子出名也很难。当时替梅兰芳组织演出的戏班子就想在报纸上打广告,(53)梅兰芳先生。但是怎么才能引起人们的注意呢?他们在报纸上印了三个字“梅兰芳”,然后什么都不说。第一天就开始有人议论:“(54)?”第二天,在报纸上还是不小的版面,三个大字——梅兰芳,这下子议论的人更多了。连登了几天之后,整个上海都在议论了:“您知道梅兰芳吗?”市民们出于(55),都在相互打听,梅兰芳的名声越来越响。连登一周之后,报纸上登出一个新的广告:“梅兰芳——京剧名旦,今晚在上海某某戏院登台献艺。欢迎观看。”这个广告一出,票(56)就卖光了。大家都想去看看梅兰芳唱得究竟怎么样。梅先生一场走红,知名度一下子就打开了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày đầu tiên đã bắt đầu có người bàn tán: "(54)?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 演出是在哪天啊 (Buổi biểu diễn, diễn xuất là, phải ở nào, đâu trời, bầu trời à, a)
- B. 这梅兰芳是谁啊 (Đây, này Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương là, phải ai à, a)
- C. 梅兰芳真的在上海 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương thật sự, chân thật ở trên biển, đại dương)
- D. 为什么会选择梅兰芳 (Tại sao, vì sao biết lựa chọn, chọn lựa Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (这梅兰芳是谁啊 — Đây, này Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương là, phải ai à, a) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Người dân vì sự (55), mà đều đang nghe ngóng lẫn nhau, danh tiếng của Mai Lan Phương ngày càng vang dội.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 梅兰芳先生初到上海的时候,虽然唱功绝顶,但想要一下子出名也很难。当时替梅兰芳组织演出的戏班子就想在报纸上打广告,(53)梅兰芳先生。但是怎么才能引起人们的注意呢?他们在报纸上印了三个字“梅兰芳”,然后什么都不说。第一天就开始有人议论:“(54)?”第二天,在报纸上还是不小的版面,三个大字——梅兰芳,这下子议论的人更多了。连登了几天之后,整个上海都在议论了:“您知道梅兰芳吗?”市民们出于(55),都在相互打听,梅兰芳的名声越来越响。连登一周之后,报纸上登出一个新的广告:“梅兰芳——京剧名旦,今晚在上海某某戏院登台献艺。欢迎观看。”这个广告一出,票(56)就卖光了。大家都想去看看梅兰芳唱得究竟怎么样。梅先生一场走红,知名度一下子就打开了。
• Nghĩa tiếng Việt: "Người dân vì sự (55), mà đều đang nghe ngóng lẫn nhau, danh tiếng của Mai Lan Phương ngày càng vang dội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好奇 (hào qí: hiếu kỳ, tò mò)
- B. 想象 (xiǎng xiàng: tưởng tượng, hình dung)
- C. 幻想 (huàn xiǎng: ảo tưởng, mộng tưởng)
- D. 冒险 (mào xiǎn: mạo hiểm, phiêu lưu)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (好奇 — hào qí: hiếu kỳ, tò mò) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Quảng cáo này vừa tung ra, vé (56)đã bán sạch.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 梅兰芳先生初到上海的时候,虽然唱功绝顶,但想要一下子出名也很难。当时替梅兰芳组织演出的戏班子就想在报纸上打广告,(53)梅兰芳先生。但是怎么才能引起人们的注意呢?他们在报纸上印了三个字“梅兰芳”,然后什么都不说。第一天就开始有人议论:“(54)?”第二天,在报纸上还是不小的版面,三个大字——梅兰芳,这下子议论的人更多了。连登了几天之后,整个上海都在议论了:“您知道梅兰芳吗?”市民们出于(55),都在相互打听,梅兰芳的名声越来越响。连登一周之后,报纸上登出一个新的广告:“梅兰芳——京剧名旦,今晚在上海某某戏院登台献艺。欢迎观看。”这个广告一出,票(56)就卖光了。大家都想去看看梅兰芳唱得究竟怎么样。梅先生一场走红,知名度一下子就打开了。
• Nghĩa tiếng Việt: "Quảng cáo này vừa tung ra, vé (56)đã bán sạch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 随时 (suí shí: bất cứ lúc nào, mọi lúc)
- B. 立即 (lì jí: ngay lập tức, tức khắc)
- C. 逐步 (zhú bù: từng bước, dần dần)
- D. 悄悄 (qiāo qiāo: lặng lẽ, nhẹ nhàng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (立即 — lì jí: ngay lập tức, tức khắc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “沉默是金”反映了一种为人处事的方式,说的是,做人做事要多听取别人的意见和建议,自己的言行要(57),不要随便发表议论,以避免“祸从口出”。很多人都把“沉默是金”看做是(58)的表现,尊为处世哲学。但是,在现代社会,竞争激烈,面对机遇,我们要勇于表达自己的想法,去(59)机遇。而且面对确实存在的问题时,我们也不能一味地沉默,而是要指出问题所在,这才是解决问题的最佳方法。所以我们要记住,(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: "Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谨慎 (jǐn shèn: thận trọng, cẩn trọng)
- B. 诚悬 (Chân thành, thành thật treo, lơ lửng)
- C. 乐观 (lè guān: lạc quan, yêu đời)
- D. 出色 (chū sè: xuất sắc, kiệt xuất)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (谨慎 — jǐn shèn: thận trọng, cẩn trọng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “沉默是金”反映了一种为人处事的方式,说的是,做人做事要多听取别人的意见和建议,自己的言行要(57),不要随便发表议论,以避免“祸从口出”。很多人都把“沉默是金”看做是(58)的表现,尊为处世哲学。但是,在现代社会,竞争激烈,面对机遇,我们要勇于表达自己的想法,去(59)机遇。而且面对确实存在的问题时,我们也不能一味地沉默,而是要指出问题所在,这才是解决问题的最佳方法。所以我们要记住,(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: "Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 荣誉 (róng yù: danh dự, vinh dự)
- B. 智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái)
- C. 常识 (cháng shí: thường thức, kiến thức phổ thông)
- D. 道德 (dào dé: đạo đức, phẩm hạnh)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (智慧 — zhì huì: trí tuệ, sự thông thái) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “沉默是金”反映了一种为人处事的方式,说的是,做人做事要多听取别人的意见和建议,自己的言行要(57),不要随便发表议论,以避免“祸从口出”。很多人都把“沉默是金”看做是(58)的表现,尊为处世哲学。但是,在现代社会,竞争激烈,面对机遇,我们要勇于表达自己的想法,去(59)机遇。而且面对确实存在的问题时,我们也不能一味地沉默,而是要指出问题所在,这才是解决问题的最佳方法。所以我们要记住,(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: "Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保存 (bǎo cún: lưu giữ, bảo tồn)
- B. 统治 (tǒng zhì: thống trị, cai trị)
- C. 把握 (bǎ wò: nắm bắt, nắm chắc)
- D. 产生 (chǎn shēng: sinh ra, nảy sinh)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (把握 — bǎ wò: nắm bắt, nắm chắc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “沉默是金”反映了一种为人处事的方式,说的是,做人做事要多听取别人的意见和建议,自己的言行要(57),不要随便发表议论,以避免“祸从口出”。很多人都把“沉默是金”看做是(58)的表现,尊为处世哲学。但是,在现代社会,竞争激烈,面对机遇,我们要勇于表达自己的想法,去(59)机遇。而且面对确实存在的问题时,我们也不能一味地沉默,而是要指出问题所在,这才是解决问题的最佳方法。所以我们要记住,(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: "Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要少说多做 (Cần ít, thiếu nói, phát biểu nhiều làm, chế tạo)
- B. 谦虚使人进步 (Khiêm tốn, khiêm nhường khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- C. 奇迹是会发生的 (Kỳ tích, điều kỳ diệu là, phải biết xảy ra, phát sinh)
- D. 沉默并不一定是金 (Trầm mặc, im lặng và, đồng thời chưa chắc, không nhất thiết là, phải vàng (kim loại))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (沉默并不一定是金 — Trầm mặc, im lặng và, đồng thời chưa chắc, không nhất thiết là, phải vàng (kim loại)) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu cho thấy, bán cầu đại não trái của chúng ta có chức năng chi phối độc lập việc nói, viết và tính toán toán học, trong việc kiểm soát hoạt động của hệ thần kinh, bán cầu trái đóng vai trò chủ đạo; trong khi ở các mặt như nhận thức không gian, ghi nhớ giai điệu và hiểu các tín hiệu hình ảnh, năng lực của bán cầu phải rõ ràng vượt trội hơn bán cầu trái. Điều này có nghĩa là, chức năng của hai bán cầu đại não rất chuyên môn hóa. Câu 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 研究表明,我们大脑的左半球具有独立支配讲话、写字和数学运算的功能,在控制神经系统的活动方面,左半球起主要作用;而在认识空间、记忆乐调和理解形象信号等方面,右半球的能力明显优于左半球。这就是说,大脑两个半球的功能是很专门化的。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy, bán cầu đại não trái của chúng ta có chức năng chi phối độc lập việc nói, viết và tính toán toán học, trong việc kiểm soát hoạt động của hệ thần kinh, bán cầu trái đóng vai trò chủ đạo; trong khi ở các mặt như nhận thức không gian, ghi nhớ giai điệu và hiểu các tín hiệu hình ảnh, năng lực của bán cầu phải rõ ràng vượt trội hơn bán cầu trái. Điều này có nghĩa là, chức năng của hai bán cầu đại não rất chuyên môn hóa. Câu 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听音乐可以开发左脑 (Nghe nhạc có thể khai phát, phát triển trái)
- B. 左脑发达的人数学能力强 (Trái số lượng người, quân số phát triển, thịnh vượng học, học tập năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 神经系统主要由右半球控制 (Dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống chủ yếu, chính do, bởi phải, bên phải (hữu) nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu kiểm soát, khống chế)
- D. 大脑左半球认识空间能力强 (Bộ não, đại não trái nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu quen biết, nhận biết không gian năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (左脑发达的人数学能力强 — Trái số lượng người, quân số phát triển, thịnh vượng học, học tập năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi định ra mục tiêu, người quản lý phải trao cho nhân viên quyền hạn đầy đủ, cung cấp các nguồn lực cần thiết. Chỉ khi trao cho họ sự hỗ trợ nhiều nhất có thể, nhân viên mới có thêm sự tự tin. Bởi vì họ sẽ cảm thấy đằng sau mình có một sức mạnh to lớn, điều này có thể giúp họ yên tâm, mạnh dạn tiến bước về phía mục tiêu. Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在制定目标以后,管理者要给员工充分的权利,提供各种必要的资源。只有给予尽可能多的支持,员工才会更有信心。因为他会感觉身后有一个强大的力量,这可以让他放心大胆地朝着目标前进。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi định ra mục tiêu, người quản lý phải trao cho nhân viên quyền hạn đầy đủ, cung cấp các nguồn lực cần thiết. Chỉ khi trao cho họ sự hỗ trợ nhiều nhất có thể, nhân viên mới có thêm sự tự tin. Bởi vì họ sẽ cảm thấy đằng sau mình có một sức mạnh to lớn, điều này có thể giúp họ yên tâm, mạnh dạn tiến bước về phía mục tiêu. Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 联合起来力量大 (Liên hiệp, liên kết đứng dậy, thức dậy sức mạnh, năng lực to, lớn)
- B. 制定目标要符合实际 (Lập ra, ban hành mục tiêu, đích đến cần phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
- C. 管理者要信任并支持员工 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần tin tưởng, tín nhiệm và, đồng thời ủng hộ, hỗ trợ nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- D. 管理者要虚心接受员工的批评 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích nhân viên, cán bộ công nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (管理者要信任并支持员工 — Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần tin tưởng, tín nhiệm và, đồng thời ủng hộ, hỗ trợ nhân viên, cán bộ công nhân viên) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số nội trợ cho rằng khối lượng vận động khi làm việc nhà đã là đủ, không cần thiết phải tiến hành rèn luyện thể thao chuyên biệt nữa. Thực ra quan điểm này là sai lầm. Bởi vì, chỉ có đạt đến cường độ vận động nhất định mới có lợi cho cơ thể, mà cho dù là lao động gia đình có khối lượng vận động lớn cũng khó mà đạt đến cường độ vận động, và sẽ không đem lại hiệu quả tập luyện. Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有些家庭主妇认为干家务活儿的运动量已足够,不必专门进行体育锻炼了。其实这种观点是错误的。因为,只有达到一定强度的运动才会有益于身体,而即使是运动量很大的家务劳动也难以达到运动的强度,并不会带来运动效果。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một số nội trợ cho rằng khối lượng vận động khi làm việc nhà đã là đủ, không cần thiết phải tiến hành rèn luyện thể thao chuyên biệt nữa. Thực ra quan điểm này là sai lầm. Bởi vì, chỉ có đạt đến cường độ vận động nhất định mới có lợi cho cơ thể, mà cho dù là lao động gia đình có khối lượng vận động lớn cũng khó mà đạt đến cường độ vận động, và sẽ không đem lại hiệu quả tập luyện. Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻双方要分担家务 (Vợ chồng, đôi vợ chồng hai bên, đôi bên cần chia sẻ gánh vác, cùng gánh vác san sẻ việc nhà, công việc nội trợ)
- B. 家务活和运动是两回事 (Việc nhà, công việc nội trợ sống, sinh sống là, phải cùng/với thể thao, vận động hai (dùng trước lượng từ) trở về, quay về việc, sự việc)
- C. 各种家务劳动的强度接近 (Các loại, mọi loại việc nhà, công việc nội trợ cường độ, độ bền chịu lực lao động, làm việc tiếp cận, gần kề)
- D. 家庭主妇每天的运动量很小 (Gia đình mỗi thể thao, vận động trời, bầu trời số lượng, chất lượng rất nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (家务活和运动是两回事 — Việc nhà, công việc nội trợ sống, sinh sống là, phải cùng/với thể thao, vận động hai (dùng trước lượng từ) trở về, quay về việc, sự việc) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAUống trà cũng là một môn học vấn, các mùa khác nhau phải uống các loại trà khác nhau. Trung Quốc có câu gọi là "nhân thời trạch trà", nghĩa là theo thứ tự thời gian xuân hạ thu đông, để lựa chọn chủng loại trà. Nói một cách đơn giản, chính là "xuân uống trà hoa, hạ uống trà xanh, thu uống trà thanh, đông uống trà đỏ". Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 喝茶也是一门学问,不同的季节要喝不同的茶。中国有句话叫“因时择茶”,也就是说按照春夏秋冬的时间顺序,来选择茶的品种。简单来说,就是“春饮花茶,夏饮绿茶,秋饮青茶,冬饮红茶”。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Uống trà cũng là một môn học vấn, các mùa khác nhau phải uống các loại trà khác nhau. Trung Quốc có câu gọi là "nhân thời trạch trà", nghĩa là theo thứ tự thời gian xuân hạ thu đông, để lựa chọn chủng loại trà. Nói một cách đơn giản, chính là "xuân uống trà hoa, hạ uống trà xanh, thu uống trà thanh, đông uống trà đỏ". Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夏天要多喝绿茶 (Mùa hè, mùa hạ cần nhiều uống trà xanh, chè xanh)
- B. 喝茶可以缓解压力 (Uống trà, thưởng trà có thể làm dịu, xoa dịu áp lực, sức ép)
- C. 泡茶的水温度不能太高 (Pha trà, ngâm nước nước trà nhiệt độ không có thể quá cao)
- D. 不同李节茶的颜色不同 (Khác nhau, không giống Lý (họ Lý tiết, đoạn màu sắc trà khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (夏天要多喝绿茶 — Mùa hè, mùa hạ cần nhiều uống trà xanh, chè xanh) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tiếng Trung, "vũ" đại diện cho trên dưới bốn phương, tức là toàn bộ không gian, "trụ" đại diện cho từ xưa đến nay, tức là toàn bộ thời gian, cho nên từ "vũ trụ" có ý nghĩa "tất cả thời gian và không gian". Về vũ trụ, con người hiện nay vẫn còn tồn tại rất nhiều nghi vấn. Nhưng cùng với sự phát triển và tiến bộ của khoa học, nhận thức của nhân loại đối với vũ trụ cũng đang từng bước sâu sắc hơn. Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在汉语中,“宇”代表上下四方,即所有的空间,“宙”代表古往今来,即所有的时间,所以“宇宙”这个词有“所有的时间和空间”的意思。关于宇宙,人们现在还存在许多疑问。但随着科学的发展进步,人类对宇宙的认识也在逐步加深。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tiếng Trung, "vũ" đại diện cho trên dưới bốn phương, tức là toàn bộ không gian, "trụ" đại diện cho từ xưa đến nay, tức là toàn bộ thời gian, cho nên từ "vũ trụ" có ý nghĩa "tất cả thời gian và không gian". Về vũ trụ, con người hiện nay vẫn còn tồn tại rất nhiều nghi vấn. Nhưng cùng với sự phát triển và tiến bộ của khoa học, nhận thức của nhân loại đối với vũ trụ cũng đang từng bước sâu sắc hơn. Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宇宙是静止不动的 (Vũ trụ, vũ trụ bao la là, phải tĩnh lặng đứng yên, tĩnh chỉ bất động (quỹ đạo địa tĩnh: jìngzhǐ guǐdào) không chuyển động, cử động)
- B. 宇宙代表过去的时空 (Vũ trụ, vũ trụ bao la đại biểu, đại diện thời gian, giờ quá khứ trống rỗng, bầu trời)
- C. 宇宙还在不断地扩大 (Vũ trụ, vũ trụ bao la vẫn ở không ngừng, liên tục một cách (trợ từ trạng ngữ) mở rộng, khuếch đại)
- D. 宇宙还存在很多未解之谜 (Vũ trụ, vũ trụ bao la vẫn tồn tại, hiện hữu rất nhiều giải thích, giải quyết của)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (宇宙还存在很多未解之谜 — Vũ trụ, vũ trụ bao la vẫn tồn tại, hiện hữu rất nhiều giải thích, giải quyết của) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKiến là một loài côn trùng vô cùng cổ xưa, xuất hiện khoảng 1 triệu năm trước, cùng thời đại với khủng long thời viễn cổ. Kiến không chỉ phổ biến mà còn chủng loại phong phú, trên thế giới hiện nay những loài kiến được biết đến có khoảng 9000 loại. Kiến có thể sinh tồn ở khắp nơi trên thế giới, bởi vì chúng sống trong một tập thể có tổ chức vô cùng chặt chẽ, chúng phân công hợp tác, xây dựng tổ, để thế hệ sau của chúng có thể trưởng thành an toàn. Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 蚂蚁是一种十分古老的昆虫,大约出现于1亿年前,与远古的恐龙同处一个时代。蚂蚁不但常见而且种类繁多,世界上现在已知的蚂蚁约有9000 种。蚂蚁在世界各地都能存活,因为它们生活在一个非常有组织的群体中,它们分工合作,建筑巢穴,以使其后代能够安全成长。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Kiến là một loài côn trùng vô cùng cổ xưa, xuất hiện khoảng 1 triệu năm trước, cùng thời đại với khủng long thời viễn cổ. Kiến không chỉ phổ biến mà còn chủng loại phong phú, trên thế giới hiện nay những loài kiến được biết đến có khoảng 9000 loại. Kiến có thể sinh tồn ở khắp nơi trên thế giới, bởi vì chúng sống trong một tập thể có tổ chức vô cùng chặt chẽ, chúng phân công hợp tác, xây dựng tổ, để thế hệ sau của chúng có thể trưởng thành an toàn. Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蚂蚁比恐龙更古老 (Con kiến so với con rồng (thần thú) hơn cổ kính, cổ xưa)
- B. 蚂蚁经常单独行动 (Con kiến thường xuyên đơn độc, một mình hành động, hoạt động)
- C. 蚂蚁喜欢湿热地区 (Con kiến thích ẩm ướt, ướt át nóng khu vực, vùng)
- D. 蚂蚁的生存能力很强 (Sinh tồn, tồn tại và phát triển con kiến năng lực, khả năng rất mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (蚂蚁的生存能力很强 — Sinh tồn, tồn tại và phát triển con kiến năng lực, khả năng rất mạnh mẽ, kiên cường) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐông đạo chủ” vốn có ý nghĩa là người chủ ở con đường phía đông. Thời cổ đại Trung Quốc, nước Trịnh ở phía đông nước Tần, thường tiếp đãi đại sứ nước Tần, cho nên được gọi là “đông đạo chủ”. Sau đó, “đông đạo chủ” chỉ người chủ tiếp đãi khách, hoặc chỉ người mời khách. Hiện nay, “đông đạo chủ” cũng có thể chỉ quốc gia, thành phố hoặc đơn vị v.v. tổ chức một hoạt động nào đó. Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: .“东道主”本来的意思是东方道路上的主人。中国古代,郑国在秦国的东边,经常接待秦国的大使,所以被称为“东道主”。后来,“东道主”指接待客人的主人,或指请客的人。现在,“东道主”也可以指举办某项活动的国家、城市或单位等。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đông đạo chủ” vốn có ý nghĩa là người chủ ở con đường phía đông. Thời cổ đại Trung Quốc, nước Trịnh ở phía đông nước Tần, thường tiếp đãi đại sứ nước Tần, cho nên được gọi là “đông đạo chủ”. Sau đó, “đông đạo chủ” chỉ người chủ tiếp đãi khách, hoặc chỉ người mời khách. Hiện nay, “đông đạo chủ” cũng có thể chỉ quốc gia, thành phố hoặc đơn vị v.v. tổ chức một hoạt động nào đó. Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “东道主”多用于外交 (Nước chủ nhà, chủ nhà đăng cai nhiều dùng vào, ứng dụng trong ngoại giao, bang giao)
- B. “东道主”常用来指主人 (Nước chủ nhà, chủ nhà đăng cai thông dụng, hay dùng đến, tới chỉ, chỉ trỏ chủ nhân, người làm chủ)
- C. 客人也可以称为“东道主” (Khách, khách khứa cũng có thể được gọi là, xưng là nước chủ nhà, chủ nhà đăng cai)
- D. “东道主”现在指使馆工作人员 (Nước chủ nhà, chủ nhà đăng cai bây giờ, hiện tại chỉ, chỉ trỏ khiến cho, làm cho tiệm, quán làm việc, công việc nhân viên, cán bộ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (“东道主”常用来指主人) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khó khăn, nếu bạn có thể kiên trì thêm một giây nữa khi tất cả mọi người đều từ bỏ, thì chiến thắng cuối cùng nhất định thuộc về bạn. Niềm tin kiên định là động lực để gặt hái thành công. Rất nhiều lần, thành công đều đến vào khoảnh khắc cuối cùng. Do đó, làm bất cứ việc gì, chúng ta đều không nên bỏ dở giữa chừng, cho dù con đường tiến bước có đắng cay khó khăn đến đâu, cũng phải kiên trì tiếp, như vậy mới không để lại quá nhiều tiếc nuối trong cuộc đời của chính mình. Câu 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在困难面前,如果你能在众人都放弃时再多坚持一秒,那么最后的胜利一定属于你。坚定的信念是获取成功的动力。很多时候,成功都是在最后一刻才到来。因此,做任何事情,我们都不应该半途而废,哪怕前行的道路再苦再难,也要坚持下去,这样才不会在自己的人生里留下太多遗憾。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khó khăn, nếu bạn có thể kiên trì thêm một giây nữa khi tất cả mọi người đều từ bỏ, thì chiến thắng cuối cùng nhất định thuộc về bạn. Niềm tin kiên định là động lực để gặt hái thành công. Rất nhiều lần, thành công đều đến vào khoảnh khắc cuối cùng. Do đó, làm bất cứ việc gì, chúng ta đều không nên bỏ dở giữa chừng, cho dù con đường tiến bước có đắng cay khó khăn đến đâu, cũng phải kiên trì tiếp, như vậy mới không để lại quá nhiều tiếc nuối trong cuộc đời của chính mình. Câu 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚持才能胜利 (Kiên trì, bền bỉ tài năng, năng lực thắng lợi, chiến thắng)
- B. 要三思而后行 (Cần ba Suy tư, nhớ nhung mà, nhưng sau đi, làm)
- C. 做事前要明确目标 (Làm, chế tạo việc, sự việc trước cần rõ ràng, dứt khoát mục tiêu, đích đến)
- D. 人生总会有很多遗憾 (Đời người, nhân sinh tổng, toàn bộ biết có rất nhiều đáng tiếc, tiếc nuối)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (坚持才能胜利 — Kiên trì, bền bỉ tài năng, năng lực thắng lợi, chiến thắng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABồi dưỡng năng lực học tập của trẻ, nhất định phải nuôi dưỡng sự tò mò của trẻ đối với thế giới, để trẻ quan sát cuộc sống thật tỉ mỉ, tự mình nghiên cứu và trải nghiệm những sự việc trong cuộc sống, nảy sinh hứng thú với môi trường xung quanh, để sự hứng thú trở thành người thầy của trẻ. Như vậy, trẻ mới có năng lực sáng tạo, mới có thể không ngừng gặt hái trên con đường trưởng thành trong tương lai. Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 培养孩子的学习能力,一定要培养孩子对世界的好奇心,让他仔细观察生活,亲身研究和体验生活中的事情,对周围环境产生兴趣,让兴趣成为孩子的老师。这样,孩子才会具有创造能力,才能在未来的成长道路上,不断收获。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Bồi dưỡng năng lực học tập của trẻ, nhất định phải nuôi dưỡng sự tò mò của trẻ đối với thế giới, để trẻ quan sát cuộc sống thật tỉ mỉ, tự mình nghiên cứu và trải nghiệm những sự việc trong cuộc sống, nảy sinh hứng thú với môi trường xung quanh, để sự hứng thú trở thành người thầy của trẻ. Như vậy, trẻ mới có năng lực sáng tạo, mới có thể không ngừng gặt hái trên con đường trưởng thành trong tương lai. Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对人要诚实 (Đối với người cần thành thật, trung thực)
- B. 要让孩子学会独立 (Cần để đứa trẻ học được, nắm vững độc lập, tự chủ)
- C. 要保护孩子的好奇心 (Cần bảo vệ, giữ gìn tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá đứa trẻ)
- D. 父母是孩子最好的老师 (Cha mẹ, phụ mẫu là, phải đứa trẻ thầy giáo, cô giáo tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (要保护孩子的好奇心 — Cần bảo vệ, giữ gìn tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá đứa trẻ) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATứ hợp viện là hình thức nhà ở truyền thống của Bắc Kinh, vào thời nhà Liêu đã có quy mô sơ khai, trải qua các đời Kim, Nguyên đến Minh, Thanh, dần dần hoàn thiện, cuối cùng trở thành hình thức cư trú mang đậm nét đặc trưng nhất của Bắc Kinh. Tứ hợp gọi là “tứ” chỉ bốn phía đông, tây, nam, bắc; “hợp” chính là bốn mặt nhà vây lại với nhau, tạo thành hình chữ “khẩu”. Trải qua hàng trăm năm quản lý và xây dựng, tứ hợp viện Bắc Kinh từ bố cục mặt bằng cho đến kết cấu bên trong đều hình thành nên phong cách đậm chất Bắc Kinh đặc hữu. Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 四合院是北京的传统民居形式,辽代时已初具规模,经过金、元至明、清,逐渐完善,最终成为北京最具特色的居住形式。所谓四合,“四”指东、西、南、北四面;“合”即四面房屋围在一起,形成一个“口”字形。经过数百年的经营和建造,北京四合院从平面布局到内部结构都形成了特有的京味风格。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tứ hợp viện là hình thức nhà ở truyền thống của Bắc Kinh, vào thời nhà Liêu đã có quy mô sơ khai, trải qua các đời Kim, Nguyên đến Minh, Thanh, dần dần hoàn thiện, cuối cùng trở thành hình thức cư trú mang đậm nét đặc trưng nhất của Bắc Kinh. Tứ hợp gọi là “tứ” chỉ bốn phía đông, tây, nam, bắc; “hợp” chính là bốn mặt nhà vây lại với nhau, tạo thành hình chữ “khẩu”. Trải qua hàng trăm năm quản lý và xây dựng, tứ hợp viện Bắc Kinh từ bố cục mặt bằng cho đến kết cấu bên trong đều hình thành nên phong cách đậm chất Bắc Kinh đặc hữu. Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 四合院有 4 个门 (Bốn hợp, kết hợp viện (học viện, bệnh viện có cái, con cửa)
- B. 四合院建于清朝 (Bốn hợp, kết hợp viện (học viện, bệnh viện xây dựng, kiến thiết ở, tại trong suốt, trong sạch hướng về phía, triều đại (cháo))
- C. “四”指经历了4个朝代 (Bốn chỉ, chỉ trỏ trải nghiệm, kinh qua rồi cái, con triều đại, triều đình)
- D. 四合院反映了传统的建筑风格 (Bốn hợp, kết hợp viện (học viện, bệnh viện phản ánh, phản chiếu rồi kiến trúc, công trình kiến trúc truyền thống phong cách, phong thái)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (四合院反映了传统的建筑风格 — Bốn hợp, kết hợp viện (học viện, bệnh viện phản ánh, phản chiếu rồi kiến trúc, công trình kiến trúc truyền thống phong cách, phong thái) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thả, lên kế hoạch sắp xếp thời gian cuối tuần. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý, đến giúp anh ta sắp xếp lại một số tư liệu, bởi vì công việc trong tay anh ta có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. 'Một, về“, muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ.” Tiểu Vương nói với anh ta, nhân viên tốc ký của công ty đều đã đi xem thi đấu rồi. Nếu đến muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy sẵn lòng ở lại giúp đỡ, vì xem thi đấu sau đó vẫn còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành ngay trong ngày. Khi làm xong công việc, trời đã rất muộn. Người lạ đó là một luật sư, anh ta bày tỏ lòng biết ơn với tiểu Vương, và hỏi nên trả anh ta bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa đáp lại: “1000 tệ nhé.” Luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ là nói đùa, cậu ấy hoàn toàn không muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng ngoài dự đoán, vị luật sư kia lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, khi tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau mây gió, vị luật sư lại tìm đến tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, mức lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Có người từng nghiên cứu tại sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, đáp án là: Bởi vì cơ hội luôn giả dạng thành dáng vẻ của “phiền phức”. Câu 71: Dựa vào đoạn trên, có thể biết tiểu Vương:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师,想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 根据上文,可以知道小王:
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thả, lên kế hoạch sắp xếp thời gian cuối tuần. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý, đến giúp anh ta sắp xếp lại một số tư liệu, bởi vì công việc trong tay anh ta có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. 'Một, về“, muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ.” Tiểu Vương nói với anh ta, nhân viên tốc ký của công ty đều đã đi xem thi đấu rồi. Nếu đến muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy sẵn lòng ở lại giúp đỡ, vì xem thi đấu sau đó vẫn còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành ngay trong ngày. Khi làm xong công việc, trời đã rất muộn. Người lạ đó là một luật sư, anh ta bày tỏ lòng biết ơn với tiểu Vương, và hỏi nên trả anh ta bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa đáp lại: “1000 tệ nhé.” Luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ là nói đùa, cậu ấy hoàn toàn không muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng ngoài dự đoán, vị luật sư kia lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, khi tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau mây gió, vị luật sư lại tìm đến tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, mức lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Có người từng nghiên cứu tại sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, đáp án là: Bởi vì cơ hội luôn giả dạng thành dáng vẻ của “phiền phức”. Câu 71: Dựa vào đoạn trên, có thể biết tiểu Vương:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是律师 (là, phải luật sư)
- B. 乐于助人 (Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- C. 不喜欢开玩笑 (Không thích nói đùa, đùa giỡn)
- D. 想得到1000元 (Muốn nhận được, đạt được (kết quả đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (乐于助人 — Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thả, lên kế hoạch sắp xếp thời gian cuối tuần. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý, đến giúp anh ta sắp xếp lại một số tư liệu, bởi vì công việc trong tay anh ta có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. 'Một, về“, muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ.” Tiểu Vương nói với anh ta, nhân viên tốc ký của công ty đều đã đi xem thi đấu rồi. Nếu đến muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy sẵn lòng ở lại giúp đỡ, vì xem thi đấu sau đó vẫn còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành ngay trong ngày. Khi làm xong công việc, trời đã rất muộn. Người lạ đó là một luật sư, anh ta bày tỏ lòng biết ơn với tiểu Vương, và hỏi nên trả anh ta bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa đáp lại: “1000 tệ nhé.” Luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ là nói đùa, cậu ấy hoàn toàn không muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng ngoài dự đoán, vị luật sư kia lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, khi tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau mây gió, vị luật sư lại tìm đến tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, mức lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Если không phải công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Có người từng nghiên cứu tại sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, đáp án là: Bởi vì cơ hội luôn giả dạng thành dáng vẻ của “phiền phức”. Câu 72: Dựa vào đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师,想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thả, lên kế hoạch sắp xếp thời gian cuối tuần. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý, đến giúp anh ta sắp xếp lại một số tư liệu, bởi vì công việc trong tay anh ta có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. 'Một, về“, muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ.” Tiểu Vương nói với anh ta, nhân viên tốc ký của công ty đều đã đi xem thi đấu rồi. Nếu đến muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy sẵn lòng ở lại giúp đỡ, vì xem thi đấu sau đó vẫn còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành ngay trong ngày. Khi làm xong công việc, trời đã rất muộn. Người lạ đó là một luật sư, anh ta bày tỏ lòng biết ơn với tiểu Vương, và hỏi nên trả anh ta bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa đáp lại: “1000 tệ nhé.” Luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ là nói đùa, cậu ấy hoàn toàn không muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng ngoài dự đoán, vị luật sư kia lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, khi tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau mây gió, vị luật sư lại tìm đến tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, mức lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Если không phải công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Có người từng nghiên cứu tại sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, đáp án là: Bởi vì cơ hội luôn giả dạng thành dáng vẻ của “phiền phức”. Câu 72: Dựa vào đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 律师很感谢小王 (Luật sư rất cảm ơn, biết ơn nhỏ, bé vua, quốc vương)
- B. 小王是公司经理 (Nhỏ, bé vua, quốc vương là, phải công ty người quản lý)
- C. 律师没给小王钱 (Luật sư chưa cho nhỏ, bé vua, quốc vương tiền)
- D. 那天的工作很快就做完了 (Kia, đó làm việc, công việc trời, bầu trời rất nhanh, mau thì, liền làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (律师很感谢小王 — Luật sư rất cảm ơn, biết ơn nhỏ, bé vua, quốc vương). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thả, lên kế hoạch sắp xếp thời gian cuối tuần. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý, đến giúp anh ta sắp xếp lại một số tư liệu, bởi vì công việc trong tay anh ta có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. 'Một, về“, muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ.” Tiểu Vương nói với anh ta, nhân viên tốc ký của công ty đều đã đi xem thi đấu rồi. Nếu đến muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy sẵn lòng ở lại giúp đỡ, vì xem thi đấu sau đó vẫn còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành ngay trong ngày. Khi làm xong công việc, trời đã rất muộn. Người lạ đó là một luật sư, anh ta bày tỏ lòng biết ơn với tiểu Vương, và hỏi nên trả anh ta bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa đáp lại: “1000 tệ nhé.” Luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ là nói đùa, cậu ấy hoàn toàn không muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng ngoài dự đoán, vị luật sư kia lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, khi tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau mây gió, vị luật sư lại tìm đến tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, mức lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Có người từng nghiên cứu tại sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, đáp án là: Bởi vì cơ hội luôn giả dạng thành dáng vẻ của “phiền phức”. Câu 73: Ba tháng sau:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师,想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 .三个月以后:
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thả, lên kế hoạch sắp xếp thời gian cuối tuần. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý, đến giúp anh ta sắp xếp lại một số tư liệu, bởi vì công việc trong tay anh ta có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. 'Một, về“, muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ.” Tiểu Vương nói với anh ta, nhân viên tốc ký của công ty đều đã đi xem thi đấu rồi. Nếu đến muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy sẵn lòng ở lại giúp đỡ, vì xem thi đấu sau đó vẫn còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành ngay trong ngày. Khi làm xong công việc, trời đã rất muộn. Người lạ đó là một luật sư, anh ta bày tỏ lòng biết ơn với tiểu Vương, và hỏi nên trả anh ta bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa đáp lại: “1000 tệ nhé.” Luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ là nói đùa, cậu ấy hoàn toàn không muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng ngoài dự đoán, vị luật sư kia lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, khi tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau mây gió, vị luật sư lại tìm đến tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, mức lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Có người từng nghiên cứu tại sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, đáp án là: Bởi vì cơ hội luôn giả dạng thành dáng vẻ của “phiền phức”. Câu 73: Ba tháng sau:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小王辞职了 (Nhỏ, bé vua, quốc vương từ chức, xin nghỉ việc rồi)
- B. 小王准备换工作 (Nhỏ, bé vua, quốc vương chuẩn bị đổi, thay đổi làm việc, công việc)
- C. 小王的工资减少了 (Nhỏ, bé tiền lương vua, quốc vương giảm bớt, cắt giảm rồi)
- D. 律师请小王去自己已的公司工作 (Luật sư xin, mời nhỏ, bé vua, quốc vương đi tự mình, bản thân công ty đã, đã từng (viết tắt của 已经) làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (律师请小王去自己已的公司工作 — Luật sư xin, mời nhỏ, bé vua, quốc vương đi tự mình, bản thân công ty đã, đã từng (viết tắt của 已经) làm việc, công việc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thả, lên kế hoạch sắp xếp thời gian cuối tuần. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý, đến giúp anh ta sắp xếp lại một số tư liệu, bởi vì công việc trong tay anh ta có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. 'Một, về“, muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ.” Tiểu Vương nói với anh ta, nhân viên tốc ký của công ty đều đã đi xem thi đấu rồi. Nếu đến muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy sẵn lòng ở lại giúp đỡ, vì xem thi đấu sau đó vẫn còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành ngay trong ngày. Khi làm xong công việc, trời đã rất muộn. Người lạ đó là một luật sư, anh ta bày tỏ lòng biết ơn với tiểu Vương, và hỏi nên trả anh ta bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa đáp lại: “1000 tệ nhé.” Luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ là nói đùa, cậu ấy hoàn toàn không muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng ngoài dự đoán, vị luật sư kia lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, khi tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau mây gió, vị luật sư lại tìm đến tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, mức lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Có người từng nghiên cứu tại sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, đáp án là: Bởi vì cơ hội luôn giả dạng thành dáng vẻ của “phiền phức”. Câu 74: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师,想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thả, lên kế hoạch sắp xếp thời gian cuối tuần. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý, đến giúp anh ta sắp xếp lại một số tư liệu, bởi vì công việc trong tay anh ta có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. 'Một, về“, muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ.” Tiểu Vương nói với anh ta, nhân viên tốc ký của công ty đều đã đi xem thi đấu rồi. Nếu đến muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy sẵn lòng ở lại giúp đỡ, vì xem thi đấu sau đó vẫn còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành ngay trong ngày. Khi làm xong công việc, trời đã rất muộn. Người lạ đó là một luật sư, anh ta bày tỏ lòng biết ơn với tiểu Vương, và hỏi nên trả anh ta bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa đáp lại: “1000 tệ nhé.” Luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ là nói đùa, cậu ấy hoàn toàn không muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng ngoài dự đoán, vị luật sư kia lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, khi tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau mây gió, vị luật sư lại tìm đến tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, mức lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Có người từng nghiên cứu tại sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, đáp án là: Bởi vì cơ hội luôn giả dạng thành dáng vẻ của “phiền phức”. Câu 74: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 细节决定成败 (Chi tiết, tiểu tiết quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
- B. 不要过分看重金钱 (Đừng quá đáng, quá mức nhìn, xem nặng, quan trọng tiền tài, tiền bạc)
- C. 机会偏爱不怕麻烦的人 (Cơ hội lệch, nghiêng lệch yêu, yêu thích không sợ, sợ hãi người phiền phức, làm phiền)
- D. 当天的工作要当天完成 (Làm việc, công việc ngày hôm đó, ngay trong ngày cần ngày hôm đó, ngay trong ngày hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (机会偏爱不怕麻烦的人 — Cơ hội lệch, nghiêng lệch yêu, yêu thích không sợ, sợ hãi người phiền phức, làm phiền). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người tham gia rèn luyện thể thao hoặc huấn luyện vận động, đến một mức độ nhất định nào đó, sẽ xuất hiện hiện tượng thể năng tạm thời sụt giảm, hiện tượng này được gọi là “mệt mỏi do vận động”. Đối với các vận động viên tham gia tập luyện hoặc thi đấu, đây là chuyện thường gặp. “Không mệt mỏi đồng nghĩa với không tập luyện, mệt mỏi là một dấu hiệu để kiểm tra hiệu quả tập luyện.” Cho nên, xuất hiện mệt mỏi là phản ứng bình thường của tập luyện. Mức độ mệt mỏi có thể thông qua cảm giác chủ quan của vận động viên và một số biểu hiện bên ngoài để phán đoán. Nói chung, mệt mỏi nhẹ, cơ thể sẽ nhanh chóng hồi phục; mệt mỏi vừa cần được điều chỉnh và nghỉ ngơi tốt hơn; mệt mỏi nặng thì rất khó hồi phục. Do đó, với tư cách là một huấn luyện viên, ngoài việc quan tâm đến vận động viên về tư tưởng, đời sống ra, còn nên chú ý kết hợp giữa tập luyện và hồi phục. Đối với vận động viên, mệt mỏi phần lớn có liên quan đến các yếu tố tâm lý. Vì vậy, phải dựa vào tình hình cụ thể của đối tượng, áp dụng các biện pháp hồi phục khác nhau, nhằm gia tăng tốc độ quá trình hồi phục. Ví dụ, cho vận động viên sau khi tập luyện tắm nước ấm, là phương pháp đơn giản dễ thực hiện nhất để tiêu trừ mệt mỏi nhẹ. Bình thường ăn nhiều rau xanh, hoa quả, để bổ sung dinh dưỡng. Rất nhiều người cho rằng, sau khi tập luyện nên ăn nhiều thực phẩm loại thịt, trứng, điều này thực ra là sai lầm. Câu 75: Mệt mỏi do vận động:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人们参加体育锻炼或者运动训练,到一定程度时,就会产生体能暂时下降的 现象,这种现象被称为“运动性疲劳”。对参加训练或比赛的运动员来说,这是 常有的事。 “没有疲劳等于没有训练,疲劳是检查训练效果的一个标 志。”所以,产生疲劳是训练的正常反应。疲劳的程度可以通过 运动员的自我感觉和某些外部表现来判断。一般来说,轻度疲 劳,身体会迅速恢复;中度疲劳需要较好地调整和休息;重度 疲劳则很难恢复。 因此,作为一名教练,除了在思想上、生活上关心运动员 之外,还应注意把训练和恢复结合起来。对运动员来讲,疲劳 在很大程度上和心理因素有关。为此,要根据对象的具体情况,采用各种不同的 恢复手段,以加速恢复过程。例如,让运动员训练后洗个温水藻,是最简单易行 的消除轻度疲劳的方法。平时多吃一些蔬菜、水果,以补充营养。很多人认为, 锻炼之后应该多吃点肉、蛋类食品,这其实是错误的。 运动性疲劳:
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người tham gia rèn luyện thể thao hoặc huấn luyện vận động, đến một mức độ nhất định nào đó, sẽ xuất hiện hiện tượng thể năng tạm thời sụt giảm, hiện tượng này được gọi là “mệt mỏi do vận động”. Đối với các vận động viên tham gia tập luyện hoặc thi đấu, đây là chuyện thường gặp. “Không mệt mỏi đồng nghĩa với không tập luyện, mệt mỏi là một dấu hiệu để kiểm tra hiệu quả tập luyện.” Cho nên, xuất hiện mệt mỏi là phản ứng bình thường của tập luyện. Mức độ mệt mỏi có thể thông qua cảm giác chủ quan của vận động viên và một số biểu hiện bên ngoài để phán đoán. Nói chung, mệt mỏi nhẹ, cơ thể sẽ nhanh chóng hồi phục; mệt mỏi vừa cần được điều chỉnh và nghỉ ngơi tốt hơn; mệt mỏi nặng thì rất khó hồi phục. Do đó, với tư cách là một huấn luyện viên, ngoài việc quan tâm đến vận động viên về tư tưởng, đời sống ra, còn nên chú ý kết hợp giữa tập luyện và hồi phục. Đối với vận động viên, mệt mỏi phần lớn có liên quan đến các yếu tố tâm lý. Vì vậy, phải dựa vào tình hình cụ thể của đối tượng, áp dụng các biện pháp hồi phục khác nhau, nhằm gia tăng tốc độ quá trình hồi phục. Ví dụ, cho vận động viên sau khi tập luyện tắm nước ấm, là phương pháp đơn giản dễ thực hiện nhất để tiêu trừ mệt mỏi nhẹ. Bình thường ăn nhiều rau xanh, hoa quả, để bổ sung dinh dưỡng. Rất nhiều người cho rằng, sau khi tập luyện nên ăn nhiều thực phẩm loại thịt, trứng, điều này thực ra là sai lầm. Câu 75: Mệt mỏi do vận động:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难以恢复 (khó mà, khó lòng khôi phục, phục hồi)
- B. 会暂时降低体能 (Biết tạm thời, chốc lát hạ thấp, giảm thiểu có thể)
- C. 会影响运动员情绪 (Biết ảnh hưởng, tác động vận động viên, tuyển thủ thể thao tâm trạng, cảm xúc)
- D. 是由训练不当引起的 (Là, phải do, bởi huấn luyện, rèn luyện không làm (nghề), khi gây ra, khơi gợi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (会暂时降低体能 — Biết tạm thời, chốc lát hạ thấp, giảm thiểu có thể). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người tham gia rèn luyện thể thao hoặc huấn luyện vận động, đến một mức độ nhất định nào đó, sẽ xuất hiện hiện tượng thể năng tạm thời sụt giảm, hiện tượng này được gọi là “mệt mỏi do vận động”. Đối với các vận động viên tham gia tập luyện hoặc thi đấu, đây là chuyện thường gặp. “Không mệt mỏi đồng nghĩa với không tập luyện, mệt mỏi là một dấu hiệu để kiểm tra hiệu quả tập luyện.” Cho nên, xuất hiện mệt mỏi là phản ứng bình thường của tập luyện. Mức độ mệt mỏi có thể thông qua cảm giác chủ quan của vận động viên và một số biểu hiện bên ngoài để phán đoán. Nói chung, mệt mỏi nhẹ, cơ thể sẽ nhanh chóng hồi phục; mệt mỏi vừa cần được điều chỉnh và nghỉ ngơi tốt hơn; mệt mỏi nặng thì rất khó hồi phục. Do đó, với tư cách là một huấn luyện viên, ngoài việc quan tâm đến vận động viên về tư tưởng, đời sống ra, còn nên chú ý kết hợp giữa tập luyện và hồi phục. Đối với vận động viên, mệt mỏi phần lớn có liên quan đến các yếu tố tâm lý. Vì vậy, phải dựa vào tình hình cụ thể của đối tượng, áp dụng các biện pháp hồi phục khác nhau, nhằm gia tăng tốc độ quá trình hồi phục. Ví dụ, cho vận động viên sau khi tập luyện tắm nước ấm, là phương pháp đơn giản dễ thực hiện nhất để tiêu trừ mệt mỏi nhẹ. Bình thường ăn nhiều rau xanh, hoa quả, để bổ sung dinh dưỡng. Rất nhiều người cho rằng, sau khi tập luyện nên ăn nhiều thực phẩm loại thịt, trứng, điều này thực ra là sai lầm. Câu 76: Mức độ mệt mỏi do vận động có thể thông qua cái gì để phán đoán?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们参加体育锻炼或者运动训练,到一定程度时,就会产生体能暂时下降的 现象,这种现象被称为“运动性疲劳”。对参加训练或比赛的运动员来说,这是 常有的事。 “没有疲劳等于没有训练,疲劳是检查训练效果的一个标 志。”所以,产生疲劳是训练的正常反应。疲劳的程度可以通过 运动员的自我感觉和某些外部表现来判断。一般来说,轻度疲 劳,身体会迅速恢复;中度疲劳需要较好地调整和休息;重度 疲劳则很难恢复。 因此,作为一名教练,除了在思想上、生活上关心运动员 之外,还应注意把训练和恢复结合起来。对运动员来讲,疲劳 在很大程度上和心理因素有关。为此,要根据对象的具体情况,采用各种不同的 恢复手段,以加速恢复过程。例如,让运动员训练后洗个温水藻,是最简单易行 的消除轻度疲劳的方法。平时多吃一些蔬菜、水果,以补充营养。很多人认为, 锻炼之后应该多吃点肉、蛋类食品,这其实是错误的。 运动性疲劳的程度可以通过什么来判断?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người tham gia rèn luyện thể thao hoặc huấn luyện vận động, đến một mức độ nhất định nào đó, sẽ xuất hiện hiện tượng thể năng tạm thời sụt giảm, hiện tượng này được gọi là “mệt mỏi do vận động”. Đối với các vận động viên tham gia tập luyện hoặc thi đấu, đây là chuyện thường gặp. “Không mệt mỏi đồng nghĩa với không tập luyện, mệt mỏi là một dấu hiệu để kiểm tra hiệu quả tập luyện.” Cho nên, xuất hiện mệt mỏi là phản ứng bình thường của tập luyện. Mức độ mệt mỏi có thể thông qua cảm giác chủ quan của vận động viên và một số biểu hiện bên ngoài để phán đoán. Nói chung, mệt mỏi nhẹ, cơ thể sẽ nhanh chóng hồi phục; mệt mỏi vừa cần được điều chỉnh và nghỉ ngơi tốt hơn; mệt mỏi nặng thì rất khó hồi phục. Do đó, với tư cách là một huấn luyện viên, ngoài việc quan tâm đến vận động viên về tư tưởng, đời sống ra, còn nên chú ý kết hợp giữa tập luyện và hồi phục. Đối với vận động viên, mệt mỏi phần lớn có liên quan đến các yếu tố tâm lý. Vì vậy, phải dựa vào tình hình cụ thể của đối tượng, áp dụng các biện pháp hồi phục khác nhau, nhằm gia tăng tốc độ quá trình hồi phục. Ví dụ, cho vận động viên sau khi tập luyện tắm nước ấm, là phương pháp đơn giản dễ thực hiện nhất để tiêu trừ mệt mỏi nhẹ. Bình thường ăn nhiều rau xanh, hoa quả, để bổ sung dinh dưỡng. Rất nhiều người cho rằng, sau khi tập luyện nên ăn nhiều thực phẩm loại thịt, trứng, điều này thực ra là sai lầm. Câu 76: Mức độ mệt mỏi do vận động có thể thông qua cái gì để phán đoán?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生的诊断 (chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật bác sĩ)
- B. 锻炼持续的时间 (Tập thể dục, rèn luyện thời gian kéo dài, duy trì liên tục)
- C. 运动员的自我感觉 (Bản thân, tự thân vận động viên, tuyển thủ thể thao cảm giác, cảm thấy)
- D. 运动员的心理状态 (Tâm lý, trạng thái tâm lý vận động viên, tuyển thủ thể thao trạng thái, phong độ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (运动员的自我感觉 — Bản thân, tự thân vận động viên, tuyển thủ thể thao cảm giác, cảm thấy). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người tham gia rèn luyện thể thao hoặc huấn luyện vận động, đến một mức độ nhất định nào đó, sẽ xuất hiện hiện tượng thể năng tạm thời sụt giảm, hiện tượng này được gọi là “mệt mỏi do vận động”. Đối với các vận động viên tham gia tập luyện hoặc thi đấu, đây là chuyện thường gặp. “Không mệt mỏi đồng nghĩa với không tập luyện, mệt mỏi là một dấu hiệu để kiểm tra hiệu quả tập luyện.” Cho nên, xuất hiện mệt mỏi là phản ứng bình thường của tập luyện. Mức độ mệt mỏi có thể thông qua cảm giác chủ quan của vận động viên và một số biểu hiện bên ngoài để phán đoán. Nói chung, mệt mỏi nhẹ, cơ thể sẽ nhanh chóng hồi phục; mệt mỏi vừa cần được điều chỉnh và nghỉ ngơi tốt hơn; mệt mỏi nặng thì rất khó hồi phục. Do đó, với tư cách là một huấn luyện viên, ngoài việc quan tâm đến vận động viên về tư tưởng, đời sống ra, còn nên chú ý kết hợp giữa tập luyện và hồi phục. Đối với vận động viên, mệt mỏi phần lớn có liên quan đến các yếu tố tâm lý. Vì vậy, phải dựa vào tình hình cụ thể của đối tượng, áp dụng các biện pháp hồi phục khác nhau, nhằm gia tăng tốc độ quá trình hồi phục. Ví dụ, cho vận động viên sau khi tập luyện tắm nước ấm, là phương pháp đơn giản dễ thực hiện nhất để tiêu trừ mệt mỏi nhẹ. Bình thường ăn nhiều rau xanh, hoa quả, để bổ sung dinh dưỡng. Rất nhiều người cho rằng, sau khi tập luyện nên ăn nhiều thực phẩm loại thịt, trứng, điều này thực ra là sai lầm. Câu 77: Dựa vào đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们参加体育锻炼或者运动训练,到一定程度时,就会产生体能暂时下降的 现象,这种现象被称为“运动性疲劳”。对参加训练或比赛的运动员来说,这是 常有的事。 “没有疲劳等于没有训练,疲劳是检查训练效果的一个标 志。”所以,产生疲劳是训练的正常反应。疲劳的程度可以通过 运动员的自我感觉和某些外部表现来判断。一般来说,轻度疲 劳,身体会迅速恢复;中度疲劳需要较好地调整和休息;重度 疲劳则很难恢复。 因此,作为一名教练,除了在思想上、生活上关心运动员 之外,还应注意把训练和恢复结合起来。对运动员来讲,疲劳 在很大程度上和心理因素有关。为此,要根据对象的具体情况,采用各种不同的 恢复手段,以加速恢复过程。例如,让运动员训练后洗个温水藻,是最简单易行 的消除轻度疲劳的方法。平时多吃一些蔬菜、水果,以补充营养。很多人认为, 锻炼之后应该多吃点肉、蛋类食品,这其实是错误的。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người tham gia rèn luyện thể thao hoặc huấn luyện vận động, đến một mức độ nhất định nào đó, sẽ xuất hiện hiện tượng thể năng tạm thời sụt giảm, hiện tượng này được gọi là “mệt mỏi do vận động”. Đối với các vận động viên tham gia tập luyện hoặc thi đấu, đây là chuyện thường gặp. “Không mệt mỏi đồng nghĩa với không tập luyện, mệt mỏi là một dấu hiệu để kiểm tra hiệu quả tập luyện.” Cho nên, xuất hiện mệt mỏi là phản ứng bình thường của tập luyện. Mức độ mệt mỏi có thể thông qua cảm giác chủ quan của vận động viên và một số biểu hiện bên ngoài để phán đoán. Nói chung, mệt mỏi nhẹ, cơ thể sẽ nhanh chóng hồi phục; mệt mỏi vừa cần được điều chỉnh và nghỉ ngơi tốt hơn; mệt mỏi nặng thì rất khó hồi phục. Do đó, với tư cách là một huấn luyện viên, ngoài việc quan tâm đến vận động viên về tư tưởng, đời sống ra, còn nên chú ý kết hợp giữa tập luyện và hồi phục. Đối với vận động viên, mệt mỏi phần lớn có liên quan đến các yếu tố tâm lý. Vì vậy, phải dựa vào tình hình cụ thể của đối tượng, áp dụng các biện pháp hồi phục khác nhau, nhằm gia tăng tốc độ quá trình hồi phục. Ví dụ, cho vận động viên sau khi tập luyện tắm nước ấm, là phương pháp đơn giản dễ thực hiện nhất để tiêu trừ mệt mỏi nhẹ. Bình thường ăn nhiều rau xanh, hoa quả, để bổ sung dinh dưỡng. Rất nhiều người cho rằng, sau khi tập luyện nên ăn nhiều thực phẩm loại thịt, trứng, điều này thực ra là sai lầm. Câu 77: Dựa vào đoạn trên, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 训练后不宜洗澡 (Huấn luyện, rèn luyện sau không nên, không thích hợp tắm, đi tắm)
- B. 运动性疲劳可以避免 (Thể thao, vận động tính, tính chất (hậu tố) mệt mỏi, mỏi mệt có thể tránh, phòng tránh)
- C. 疲劳是正常的训练反应 (Mệt mỏi, mỏi mệt là, phải huấn luyện, rèn luyện bình thường phản ứng (hóa học, cơ thể)
- D. 多吃肉蛋食品可减轻疲劳 (Nhiều ăn thịt (thực phẩm) trứng (gia cầm), quả trứng thực phẩm, đồ ăn có thể giảm nhẹ, làm vơi bớt mệt mỏi, mỏi mệt)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (疲劳是正常的训练反应 — Mệt mỏi, mỏi mệt là, phải huấn luyện, rèn luyện bình thường phản ứng (hóa học, cơ thể). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người tham gia rèn luyện thể thao hoặc huấn luyện vận động, đến một mức độ nhất định nào đó, sẽ xuất hiện hiện tượng thể năng tạm thời sụt giảm, hiện tượng này được gọi là “mệt mỏi do vận động”. Đối với các vận động viên tham gia tập luyện hoặc thi đấu, đây là chuyện thường gặp. “Không mệt mỏi đồng nghĩa với không tập luyện, mệt mỏi là một dấu hiệu để kiểm tra hiệu quả tập luyện.” Cho nên, xuất hiện mệt mỏi là phản ứng bình thường của tập luyện. Mức độ mệt mỏi có thể thông qua cảm giác chủ quan của vận động viên và một số biểu hiện bên ngoài để phán đoán. Nói chung, mệt mỏi nhẹ, cơ thể sẽ nhanh chóng hồi phục; mệt mỏi vừa cần được điều chỉnh và nghỉ ngơi tốt hơn; mệt mỏi nặng thì rất khó hồi phục. Do đó, với tư cách là một huấn luyện viên, ngoài việc quan tâm đến vận động viên về tư tưởng, đời sống ra, còn nên chú ý kết hợp giữa tập luyện và hồi phục. Đối với vận động viên, mệt mỏi phần lớn có liên quan đến các yếu tố tâm lý. Vì vậy, phải dựa vào tình hình cụ thể của đối tượng, áp dụng các biện pháp hồi phục khác nhau, nhằm gia tăng tốc độ quá trình hồi phục. Ví dụ, cho vận động viên sau khi tập luyện tắm nước ấm, là phương pháp đơn giản dễ thực hiện nhất để tiêu trừ mệt mỏi nhẹ. Bình thường ăn nhiều rau xanh, hoa quả, để bổ sung dinh dưỡng. Rất nhiều người cho rằng, sau khi tập luyện nên ăn nhiều thực phẩm loại thịt, trứng, điều này thực ra là sai lầm. Câu 78: Ý nào sau đây thích hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn trên?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人们参加体育锻炼或者运动训练,到一定程度时,就会产生体能暂时下降的 现象,这种现象被称为“运动性疲劳”。对参加训练或比赛的运动员来说,这是 常有的事。 “没有疲劳等于没有训练,疲劳是检查训练效果的一个标 志。”所以,产生疲劳是训练的正常反应。疲劳的程度可以通过 运动员的自我感觉和某些外部表现来判断。一般来说,轻度疲 劳,身体会迅速恢复;中度疲劳需要较好地调整和休息;重度 疲劳则很难恢复。 因此,作为一名教练,除了在思想上、生活上关心运动员 之外,还应注意把训练和恢复结合起来。对运动员来讲,疲劳 在很大程度上和心理因素有关。为此,要根据对象的具体情况,采用各种不同的 恢复手段,以加速恢复过程。例如,让运动员训练后洗个温水藻,是最简单易行 的消除轻度疲劳的方法。平时多吃一些蔬菜、水果,以补充营养。很多人认为, 锻炼之后应该多吃点肉、蛋类食品,这其实是错误的。 下列哪项最适合做上文的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người tham gia rèn luyện thể thao hoặc huấn luyện vận động, đến một mức độ nhất định nào đó, sẽ xuất hiện hiện tượng thể năng tạm thời sụt giảm, hiện tượng này được gọi là “mệt mỏi do vận động”. Đối với các vận động viên tham gia tập luyện hoặc thi đấu, đây là chuyện thường gặp. “Không mệt mỏi đồng nghĩa với không tập luyện, mệt mỏi là một dấu hiệu để kiểm tra hiệu quả tập luyện.” Cho nên, xuất hiện mệt mỏi là phản ứng bình thường của tập luyện. Mức độ mệt mỏi có thể thông qua cảm giác chủ quan của vận động viên và một số biểu hiện bên ngoài để phán đoán. Nói chung, mệt mỏi nhẹ, cơ thể sẽ nhanh chóng hồi phục; mệt mỏi vừa cần được điều chỉnh và nghỉ ngơi tốt hơn; mệt mỏi nặng thì rất khó hồi phục. Do đó, với tư cách là một huấn luyện viên, ngoài việc quan tâm đến vận động viên về tư tưởng, đời sống ra, còn nên chú ý kết hợp giữa tập luyện và hồi phục. Đối với vận động viên, mệt mỏi phần lớn có liên quan đến các yếu tố tâm lý. Vì vậy, phải dựa vào tình hình cụ thể của đối tượng, áp dụng các biện pháp hồi phục khác nhau, nhằm gia tăng tốc độ quá trình hồi phục. Ví dụ, cho vận động viên sau khi tập luyện tắm nước ấm, là phương pháp đơn giản dễ thực hiện nhất để tiêu trừ mệt mỏi nhẹ. Bình thường ăn nhiều rau xanh, hoa quả, để bổ sung dinh dưỡng. Rất nhiều người cho rằng, sau khi tập luyện nên ăn nhiều thực phẩm loại thịt, trứng, điều này thực ra là sai lầm. Câu 78: Ý nào sau đây thích hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮食与健康 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng và, cùng với khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 运动与疲劳 (Thể thao, vận động và, cùng với mệt mỏi, mỏi mệt)
- C. 怎样避免产生疲劳 (Như thế nào, ra sao tránh, phòng tránh sinh ra, nảy sinh mệt mỏi, mỏi mệt)
- D. 做一名优秀的教练 (Làm, chế tạo một người huấn luyện viên xuất sắc, ưu tú)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (运动与疲劳 — Thể thao, vận động và, cùng với mệt mỏi, mỏi mệt). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, hai vị thần tiên đến một gia đình giàu có để xin trọ qua đêm. Gia đình này không mấy thân thiện với họ, từ chối cho họ qua đêm ở phòng khách thoải mái, mà tìm cho họ một chỗ ở tầng hầm lạnh lẽo. Khi họ chuẩn bị đi ngủ, vị thần lớn tuổi phát hiện trên tường có một lỗ thủng, liền tiện tay vá lại nó. Vị thần trẻ tuổi hỏi tại sao, vị thần già đáp rằng: "Có những việc không giống như bề ngoài của nó." Đêm thứ hai, hai người đến một gia đình nông dân rất nghèo để xin trọ. Cặp vợ chồng đối xử với họ vô cùng nhiệt tình, đem chút ít thức ăn ít ỏi ra để đãi khách, rồi lại nhường chiếc giường của mình cho hai vị khách. Sáng sớm hôm sau, hai vị thần tiên phát hiện người nông dân và vợ anh ta đang khóc, con bò sữa duy nhất của họ đã chết. Vị thần trẻ tuổi vô cùng phẫn nộ, anh ta hỏi vị thần già: "Tại sao lại như thế này? Gia đình đầu tiên cái gì cũng có, ông còn giúp họ vá lỗ thủng trên tường, gia đình thứ hai mặc dù nghèo khó như vậy, vẫn nhiệt tình đãi khách, mà ông lại không ngăn cản cái chết của con bò sữa." Vị thần già đáp rằng: "Khi chúng ta qua đêm ở tầng hầm, ta nhìn thấy qua lỗ thủng trên tường bên trong tường chất đầy những khối vàng. Bởi vì chủ nhà không sẵn lòng chia sẻ sự giàu có của mình, cho nên ta đã bịt lỗ tường lại. Tối hôm qua, đáng lẽ người vợ của người nông dân sẽ chết, nhưng ta đã để con bò sữa thay thế bà ấy. Cho nên mới nói, có những việc không giống như bề ngoài của nó." Câu 79: Về gia đình giàu có đó, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一天,两个神仙来到一个富有的家庭借宿。这家人对他们并不友好,拒绝让 他们在舒适的客厅过夜,而是在冰冷的地下室给他们找了一个地方。当他们准备 睡觉时,年长的神仙发现墙上有一个洞,就顺手把它修补好了。年轻的神仙问为 什么,老神仙答道:“有些事并不像它看上去那样。” 第二晚,两人来到一个非常贫穷的农家借宿。夫妇俩对他 们非常热情,把仅有的一点点食物拿出来招待客人,然后又让 出自己的床给两位客人。第二天一早,两个神仙发现农夫和他 的妻子在哭泣,他们唯一的一头奶牛死了。年轻的神仙非常愤 怒,他问老神仙:“为什么会这样?第一个家庭什么都有,你还 帮助他们修补墙洞,第二个家庭尽管如此贫穷,仍然热情招待 客人,而你却没有阻止奶牛的死。” 老神仙答道:“当我们在地下室过夜时,我从墙洞上看到墙 里面堆满了金块。因为主人不愿意分享他的财富,所以我把墙洞填上了。昨天晚 上,本来是农夫的妻子会死掉,但我让奶牛代替了她。所以说,有些事并不像它 看上去那样。” 关于那家富人,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, hai vị thần tiên đến một gia đình giàu có để xin trọ qua đêm. Gia đình này không mấy thân thiện với họ, từ chối cho họ qua đêm ở phòng khách thoải mái, mà tìm cho họ một chỗ ở tầng hầm lạnh lẽo. Khi họ chuẩn bị đi ngủ, vị thần lớn tuổi phát hiện trên tường có một lỗ thủng, liền tiện tay vá lại nó. Vị thần trẻ tuổi hỏi tại sao, vị thần già đáp rằng: "Có những việc không giống như bề ngoài của nó." Đêm thứ hai, hai người đến một gia đình nông dân rất nghèo để xin trọ. Cặp vợ chồng đối xử với họ vô cùng nhiệt tình, đem chút ít thức ăn ít ỏi ra để đãi khách, rồi lại nhường chiếc giường của mình cho hai vị khách. Sáng sớm hôm sau, hai vị thần tiên phát hiện người nông dân và vợ anh ta đang khóc, con bò sữa duy nhất của họ đã chết. Vị thần trẻ tuổi vô cùng phẫn nộ, anh ta hỏi vị thần già: "Tại sao lại như thế này? Gia đình đầu tiên cái gì cũng có, ông còn giúp họ vá lỗ thủng trên tường, gia đình thứ hai mặc dù nghèo khó như vậy, vẫn nhiệt tình đãi khách, mà ông lại không ngăn cản cái chết của con bò sữa." Vị thần già đáp rằng: "Khi chúng ta qua đêm ở tầng hầm, ta nhìn thấy qua lỗ thủng trên tường bên trong tường chất đầy những khối vàng. Bởi vì chủ nhà không sẵn lòng chia sẻ sự giàu có của mình, cho nên ta đã bịt lỗ tường lại. Tối hôm qua, đáng lẽ người vợ của người nông dân sẽ chết, nhưng ta đã để con bò sữa thay thế bà ấy. Cho nên mới nói, có những việc không giống như bề ngoài của nó." Câu 79: Về gia đình giàu có đó, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分狡猬 (Vô cùng, rất)
- B. 生活很单调 (Cuộc sống, sinh hoạt rất đơn điệu, tẻ nhạt)
- C. 很容易相处 (Rất dễ dàng, thuận lợi chung sống, đối đãi)
- D. 对客人不友好 (Đối với khách, khách khứa không hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (对客人不友好 — Đối với khách, khách khứa không hữu nghị, thân thiện). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, hai vị thần tiên đến một gia đình giàu có để xin trọ qua đêm. Gia đình này không mấy thân thiện với họ, từ chối cho họ qua đêm ở phòng khách thoải mái, mà tìm cho họ một chỗ ở tầng hầm lạnh lẽo. Khi họ chuẩn bị đi ngủ, vị thần lớn tuổi phát hiện trên tường có một lỗ thủng, liền tiện tay vá lại nó. Vị thần trẻ tuổi hỏi tại sao, vị thần già đáp rằng: "Có những việc không giống như bề ngoài của nó." Đêm thứ hai, hai người đến một gia đình nông dân rất nghèo để xin trọ. Cặp vợ chồng đối xử với họ vô cùng nhiệt tình, đem chút ít thức ăn ít ỏi ra để đãi khách, rồi lại nhường chiếc giường của mình cho hai vị khách. Sáng sớm hôm sau, hai vị thần tiên phát hiện người nông dân và vợ anh ta đang khóc, con bò sữa duy nhất của họ đã chết. Vị thần trẻ tuổi vô cùng phẫn nộ, anh ta hỏi vị thần già: "Tại sao lại như thế này? Gia đình đầu tiên cái gì cũng có, ông còn giúp họ vá lỗ thủng trên tường, gia đình thứ hai mặc dù nghèo khó như vậy, vẫn nhiệt tình đãi khách, mà ông lại không ngăn cản cái chết của con bò sữa." Vị thần già đáp rằng: "Khi chúng ta qua đêm ở tầng hầm, ta nhìn thấy qua lỗ thủng trên tường bên trong tường chất đầy những khối vàng. Bởi vì chủ nhà không sẵn lòng chia sẻ sự giàu có của mình, cho nên ta đã bịt lỗ tường lại. Tối hôm qua, đáng lẽ người vợ của người nông dân sẽ chết, nhưng ta đã để con bò sữa thay thế bà ấy. Cho nên mới nói, có những việc không giống như bề ngoài của nó." Câu 80: Vị thần lớn tuổi tại sao lại vá tường?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一天,两个神仙来到一个富有的家庭借宿。这家人对他们并不友好,拒绝让 他们在舒适的客厅过夜,而是在冰冷的地下室给他们找了一个地方。当他们准备 睡觉时,年长的神仙发现墙上有一个洞,就顺手把它修补好了。年轻的神仙问为 什么,老神仙答道:“有些事并不像它看上去那样。” 第二晚,两人来到一个非常贫穷的农家借宿。夫妇俩对他 们非常热情,把仅有的一点点食物拿出来招待客人,然后又让 出自己的床给两位客人。第二天一早,两个神仙发现农夫和他 的妻子在哭泣,他们唯一的一头奶牛死了。年轻的神仙非常愤 怒,他问老神仙:“为什么会这样?第一个家庭什么都有,你还 帮助他们修补墙洞,第二个家庭尽管如此贫穷,仍然热情招待 客人,而你却没有阻止奶牛的死。” 老神仙答道:“当我们在地下室过夜时,我从墙洞上看到墙 里面堆满了金块。因为主人不愿意分享他的财富,所以我把墙洞填上了。昨天晚 上,本来是农夫的妻子会死掉,但我让奶牛代替了她。所以说,有些事并不像它 看上去那样。” 年长的神仙为什么要修墙?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, hai vị thần tiên đến một gia đình giàu có để xin trọ qua đêm. Gia đình này không mấy thân thiện với họ, từ chối cho họ qua đêm ở phòng khách thoải mái, mà tìm cho họ một chỗ ở tầng hầm lạnh lẽo. Khi họ chuẩn bị đi ngủ, vị thần lớn tuổi phát hiện trên tường có một lỗ thủng, liền tiện tay vá lại nó. Vị thần trẻ tuổi hỏi tại sao, vị thần già đáp rằng: "Có những việc không giống như bề ngoài của nó." Đêm thứ hai, hai người đến một gia đình nông dân rất nghèo để xin trọ. Cặp vợ chồng đối xử với họ vô cùng nhiệt tình, đem chút ít thức ăn ít ỏi ra để đãi khách, rồi lại nhường chiếc giường của mình cho hai vị khách. Sáng sớm hôm sau, hai vị thần tiên phát hiện người nông dân và vợ anh ta đang khóc, con bò sữa duy nhất của họ đã chết. Vị thần trẻ tuổi vô cùng phẫn nộ, anh ta hỏi vị thần già: "Tại sao lại như thế này? Gia đình đầu tiên cái gì cũng có, ông còn giúp họ vá lỗ thủng trên tường, gia đình thứ hai mặc dù nghèo khó như vậy, vẫn nhiệt tình đãi khách, mà ông lại không ngăn cản cái chết của con bò sữa." Vị thần già đáp rằng: "Khi chúng ta qua đêm ở tầng hầm, ta nhìn thấy qua lỗ thủng trên tường bên trong tường chất đầy những khối vàng. Bởi vì chủ nhà không sẵn lòng chia sẻ sự giàu có của mình, cho nên ta đã bịt lỗ tường lại. Tối hôm qua, đáng lẽ người vợ của người nông dân sẽ chết, nhưng ta đã để con bò sữa thay thế bà ấy. Cho nên mới nói, có những việc không giống như bề ngoài của nó." Câu 80: Vị thần lớn tuổi tại sao lại vá tường?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使房间保持温暖 (Khiến cho, làm cho phòng duy trì, giữ vững ấm áp, ấm lòng)
- B. 想把金子给穷人 (Muốn đem vàng, vàng ròng kim loại quý cho người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn)
- C. 感谢富人的招待 (Cảm ơn, biết ơn chiêu đãi, tiếp đón người giàu, người giàu có)
- D. 不想让富人得到黄金 (Không muốn để người giàu, người giàu có nhận được, đạt được (kết quả vàng, hoàng kim)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不想让富人得到黄金 — Không muốn để người giàu, người giàu có nhận được, đạt được (kết quả vàng, hoàng kim). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, hai vị thần tiên đến một gia đình giàu có để xin trọ qua đêm. Gia đình này không mấy thân thiện với họ, từ chối cho họ qua đêm ở phòng khách thoải mái, mà tìm cho họ một chỗ ở tầng hầm lạnh lẽo. Khi họ chuẩn bị đi ngủ, vị thần lớn tuổi phát hiện trên tường có một lỗ thủng, liền tiện tay vá lại nó. Vị thần trẻ tuổi hỏi tại sao, vị thần già đáp rằng: "Có những việc không giống như bề ngoài của nó." Đêm thứ hai, hai người đến một gia đình nông dân rất nghèo để xin trọ. Cặp vợ chồng đối xử với họ vô cùng nhiệt tình, đem chút ít thức ăn ít ỏi ra để đãi khách, rồi lại nhường chiếc giường của mình cho hai vị khách. Sáng sớm hôm sau, hai vị thần tiên phát hiện người nông dân và vợ anh ta đang khóc, con bò sữa duy nhất của họ đã chết. Vị thần trẻ tuổi vô cùng phẫn nộ, anh ta hỏi vị thần già: "Tại sao lại như thế này? Gia đình đầu tiên cái gì cũng có, ông còn giúp họ vá lỗ thủng trên tường, gia đình thứ hai mặc dù nghèo khó như vậy, vẫn nhiệt tình đãi khách, mà ông lại không ngăn cản cái chết của con bò sữa." Vị thần già đáp rằng: "Khi chúng ta qua đêm ở tầng hầm, ta nhìn thấy qua lỗ thủng trên tường bên trong tường chất đầy những khối vàng. Bởi vì chủ nhà không sẵn lòng chia sẻ sự giàu có của mình, cho nên ta đã bịt lỗ tường lại. Tối hôm qua, đáng lẽ người vợ của người nông dân sẽ chết, nhưng ta đã để con bò sữa thay thế bà ấy. Cho nên mới nói, có những việc không giống như bề ngoài của nó." Câu 81: Người nông dân tại sao lại khóc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一天,两个神仙来到一个富有的家庭借宿。这家人对他们并不友好,拒绝让 他们在舒适的客厅过夜,而是在冰冷的地下室给他们找了一个地方。当他们准备 睡觉时,年长的神仙发现墙上有一个洞,就顺手把它修补好了。年轻的神仙问为 什么,老神仙答道:“有些事并不像它看上去那样。” 第二晚,两人来到一个非常贫穷的农家借宿。夫妇俩对他 们非常热情,把仅有的一点点食物拿出来招待客人,然后又让 出自己的床给两位客人。第二天一早,两个神仙发现农夫和他 的妻子在哭泣,他们唯一的一头奶牛死了。年轻的神仙非常愤 怒,他问老神仙:“为什么会这样?第一个家庭什么都有,你还 帮助他们修补墙洞,第二个家庭尽管如此贫穷,仍然热情招待 客人,而你却没有阻止奶牛的死。” 老神仙答道:“当我们在地下室过夜时,我从墙洞上看到墙 里面堆满了金块。因为主人不愿意分享他的财富,所以我把墙洞填上了。昨天晚 上,本来是农夫的妻子会死掉,但我让奶牛代替了她。所以说,有些事并不像它 看上去那样。” 农夫为什么哭?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, hai vị thần tiên đến một gia đình giàu có để xin trọ qua đêm. Gia đình này không mấy thân thiện với họ, từ chối cho họ qua đêm ở phòng khách thoải mái, mà tìm cho họ một chỗ ở tầng hầm lạnh lẽo. Khi họ chuẩn bị đi ngủ, vị thần lớn tuổi phát hiện trên tường có một lỗ thủng, liền tiện tay vá lại nó. Vị thần trẻ tuổi hỏi tại sao, vị thần già đáp rằng: "Có những việc không giống như bề ngoài của nó." Đêm thứ hai, hai người đến một gia đình nông dân rất nghèo để xin trọ. Cặp vợ chồng đối xử với họ vô cùng nhiệt tình, đem chút ít thức ăn ít ỏi ra để đãi khách, rồi lại nhường chiếc giường của mình cho hai vị khách. Sáng sớm hôm sau, hai vị thần tiên phát hiện người nông dân và vợ anh ta đang khóc, con bò sữa duy nhất của họ đã chết. Vị thần trẻ tuổi vô cùng phẫn nộ, anh ta hỏi vị thần già: "Tại sao lại như thế này? Gia đình đầu tiên cái gì cũng có, ông còn giúp họ vá lỗ thủng trên tường, gia đình thứ hai mặc dù nghèo khó như vậy, vẫn nhiệt tình đãi khách, mà ông lại không ngăn cản cái chết của con bò sữa." Vị thần già đáp rằng: "Khi chúng ta qua đêm ở tầng hầm, ta nhìn thấy qua lỗ thủng trên tường bên trong tường chất đầy những khối vàng. Bởi vì chủ nhà không sẵn lòng chia sẻ sự giàu có của mình, cho nên ta đã bịt lỗ tường lại. Tối hôm qua, đáng lẽ người vợ của người nông dân sẽ chết, nhưng ta đã để con bò sữa thay thế bà ấy. Cho nên mới nói, có những việc không giống như bề ngoài của nó." Câu 81: Người nông dân tại sao lại khóc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奶牛死了 (Bò sữa, con bò sữa chết rồi)
- B. 孩子丢了 (Đứa trẻ mất, đánh mất rồi)
- C. 食物被吃光了 (Thức ăn, thực phẩm bị ăn ánh sáng, quang rồi)
- D. 知道他的妻子会死掉 (Biết vợ của anh ấy biết chết rơi, rụng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (奶牛死了 — Bò sữa, con bò sữa chết rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, hai vị thần tiên đến một gia đình giàu có để xin trọ qua đêm. Gia đình này không mấy thân thiện với họ, từ chối cho họ qua đêm ở phòng khách thoải mái, mà tìm cho họ một chỗ ở tầng hầm lạnh lẽo. Khi họ chuẩn bị đi ngủ, vị thần lớn tuổi phát hiện trên tường có một lỗ thủng, liền tiện tay vá lại nó. Vị thần trẻ tuổi hỏi tại sao, vị thần già đáp rằng: "Có những việc không giống như bề ngoài của nó." Đêm thứ hai, hai người đến một gia đình nông dân rất nghèo để xin trọ. Cặp vợ chồng đối xử với họ vô cùng nhiệt tình, đem chút ít thức ăn ít ỏi ra để đãi khách, rồi lại nhường chiếc giường của mình cho hai vị khách. Sáng sớm hôm sau, hai vị thần tiên phát hiện người nông dân và vợ anh ta đang khóc, con bò sữa duy nhất của họ đã chết. Vị thần trẻ tuổi vô cùng phẫn nộ, anh ta hỏi vị thần già: "Tại sao lại như thế này? Gia đình đầu tiên cái gì cũng có, ông còn giúp họ vá lỗ thủng trên tường, gia đình thứ hai mặc dù nghèo khó như vậy, vẫn nhiệt tình đãi khách, mà ông lại không ngăn cản cái chết của con bò sữa." Vị thần già đáp rằng: "Khi chúng ta qua đêm ở tầng hầm, ta nhìn thấy qua lỗ thủng trên tường bên trong tường chất đầy những khối vàng. Bởi vì chủ nhà không sẵn lòng chia sẻ sự giàu có của mình, cho nên ta đã bịt lỗ tường lại. Tối hôm qua, đáng lẽ người vợ của người nông dân sẽ chết, nhưng ta đã để con bò sữa thay thế bà ấy. Cho nên mới nói, có những việc không giống như bề ngoài của nó." Câu 82: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一天,两个神仙来到一个富有的家庭借宿。这家人对他们并不友好,拒绝让 他们在舒适的客厅过夜,而是在冰冷的地下室给他们找了一个地方。当他们准备 睡觉时,年长的神仙发现墙上有一个洞,就顺手把它修补好了。年轻的神仙问为 什么,老神仙答道:“有些事并不像它看上去那样。” 第二晚,两人来到一个非常贫穷的农家借宿。夫妇俩对他 们非常热情,把仅有的一点点食物拿出来招待客人,然后又让 出自己的床给两位客人。第二天一早,两个神仙发现农夫和他 的妻子在哭泣,他们唯一的一头奶牛死了。年轻的神仙非常愤 怒,他问老神仙:“为什么会这样?第一个家庭什么都有,你还 帮助他们修补墙洞,第二个家庭尽管如此贫穷,仍然热情招待 客人,而你却没有阻止奶牛的死。” 老神仙答道:“当我们在地下室过夜时,我从墙洞上看到墙 里面堆满了金块。因为主人不愿意分享他的财富,所以我把墙洞填上了。昨天晚 上,本来是农夫的妻子会死掉,但我让奶牛代替了她。所以说,有些事并不像它 看上去那样。” 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, hai vị thần tiên đến một gia đình giàu có để xin trọ qua đêm. Gia đình này không mấy thân thiện với họ, từ chối cho họ qua đêm ở phòng khách thoải mái, mà tìm cho họ một chỗ ở tầng hầm lạnh lẽo. Khi họ chuẩn bị đi ngủ, vị thần lớn tuổi phát hiện trên tường có một lỗ thủng, liền tiện tay vá lại nó. Vị thần trẻ tuổi hỏi tại sao, vị thần già đáp rằng: "Có những việc không giống như bề ngoài của nó." Đêm thứ hai, hai người đến một gia đình nông dân rất nghèo để xin trọ. Cặp vợ chồng đối xử với họ vô cùng nhiệt tình, đem chút ít thức ăn ít ỏi ra để đãi khách, rồi lại nhường chiếc giường của mình cho hai vị khách. Sáng sớm hôm sau, hai vị thần tiên phát hiện người nông dân và vợ anh ta đang khóc, con bò sữa duy nhất của họ đã chết. Vị thần trẻ tuổi vô cùng phẫn nộ, anh ta hỏi vị thần già: "Tại sao lại như thế này? Gia đình đầu tiên cái gì cũng có, ông còn giúp họ vá lỗ thủng trên tường, gia đình thứ hai mặc dù nghèo khó như vậy, vẫn nhiệt tình đãi khách, mà ông lại không ngăn cản cái chết của con bò sữa." Vị thần già đáp rằng: "Khi chúng ta qua đêm ở tầng hầm, ta nhìn thấy qua lỗ thủng trên tường bên trong tường chất đầy những khối vàng. Bởi vì chủ nhà không sẵn lòng chia sẻ sự giàu có của mình, cho nên ta đã bịt lỗ tường lại. Tối hôm qua, đáng lẽ người vợ của người nông dân sẽ chết, nhưng ta đã để con bò sữa thay thế bà ấy. Cho nên mới nói, có những việc không giống như bề ngoài của nó." Câu 82: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事情要公平 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần công bằng, bình đẳng)
- B. 不要看不起别人 (Đừng coi thường, khinh thường người khác)
- C. 眼见不一定是真的 (Mắt, đôi mắt thấy, nhìn thấy chưa chắc, không nhất thiết là, phải thật sự, chân thật)
- D. 通过表面现象可以看到本质 (Thông qua, nhờ có bề mặt, bề ngoài hiện tượng có thể nhìn thấy, trông thấy bản chất, cốt lõi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (眼见不一定是真的 — Mắt, đôi mắt thấy, nhìn thấy chưa chắc, không nhất thiết là, phải thật sự, chân thật). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột năm mới đã bắt đầu. Có người nói: "Chúng ta lại ít đi một năm." Có người nói: "Chúng ta lại nhiều thêm một năm." Đây chính là phép cộng trừ của sự sống. Có người dùng tư duy phép trừ, khiến cho cuộc đời một người tràn ngập áp lực, tràn ngập cảm giác khủng hoảng: Người 20 tuổi, đánh mất tuổi thơ; người 30 tuổi, đánh mất sự lãng mạn; người 40 tuổi, đánh mất thanh xuân; người 50 tuổi, đánh mất sự ảo tưởng; người 60 tuổi, đánh mất sức khỏe. Có người dùng tư duy phép cộng, khiến cho cuộc đời tràn ngập sức sống, tràn ngập niềm vui: Người 20 tuổi, sở hữu thanh xuân; người 30 tuổi, sở hữu tài năng; người 40 tuổi, sở hữu sự trưởng thành; người 50 tuổi, sở hữu kinh nghiệm; người 60 tuổi, sở hữu sự nhẹ nhõm. Trong tiến trình của sự sống, chúng ta không thể không dùng "phép trừ". Sự sống của con người chỉ có một lần, khi vào dịp cuối năm đầu năm, chúng ta bắt buộc phải tính toán xem bản thân đã mất đi, có được những gì, là "gặt hái" lớn hơn "chi phí", hay là "chi phí" lớn hơn "gặt hái". Trong tiến trình của sự sống, chúng ta cũng không thể không dùng "phép cộng". Bởi vì cuộc đời không thể giả định, chúng ta đã hiểu sự ngây thơ thuở bé, hiểu sự nông cạn khi trẻ tuổi, tích lũy kinh nghiệm nhân sinh, biết được cách nắm bắt chính mình. "Phép trừ" mang đến cho chúng ta áp lực, khiến chúng ta hiểu rằng đời người ngắn ngủi, năm tháng vô tình. "Phép cộng" mang đến cho chúng ta hy vọng, khiến chúng ta bồi đắp thêm trải nghiệm, tích lũy tài sản. Sự tích lũy này khiến chúng ta càng thêm thông minh, tự tin và lý trí. Câu 83: Dựa vào đoạn trên, người 30 tuổi:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 新的一年开始了。有人说:“我们又少了一年。”有人说:“我们又多了一年。” 这就是生命的加减法。有人用的是减法思维,使人的一生充满压力,充满危 机感:20岁的人,失去了童年;30岁的人,失去了浪漫;40岁的人,失去了青 春;50岁的人,失去了幻想;60岁的人,失去了健康。 有人用加法思维,使人生充满生机,充满快乐:20岁的人,拥有了青春; 30 岁的人,拥有了才干;40 岁的人,拥有了成熟;50岁的人,拥有了经验;60 岁的人,拥有了轻松。 在生命的进程中,我们不能不用“减法”。人的生命 只有一次,我们在岁末年初的时候,必须算一算自己失去、 得到了什么,是“收获”大于“支出”,还是“支出”大 于“收获”。在生命的进程中,我们也不能不用“加法”。 因为人生不能假设,我们知道了儿时的天真,知道了年轻 时的粗浅,积累了人生经验,知道了如何把握自己。 “减法”给我们带来压力,使我们明白人生苦短,岁月无情。“ “加法”给 我们带来了希望,使我们增添了阅历,积累了财富。这种积累令我们更加聪明、 自信和理智。 根据上文,30岁的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Một năm mới đã bắt đầu. Có người nói: "Chúng ta lại ít đi một năm." Có người nói: "Chúng ta lại nhiều thêm một năm." Đây chính là phép cộng trừ của sự sống. Có người dùng tư duy phép trừ, khiến cho cuộc đời một người tràn ngập áp lực, tràn ngập cảm giác khủng hoảng: Người 20 tuổi, đánh mất tuổi thơ; người 30 tuổi, đánh mất sự lãng mạn; người 40 tuổi, đánh mất thanh xuân; người 50 tuổi, đánh mất sự ảo tưởng; người 60 tuổi, đánh mất sức khỏe. Có người dùng tư duy phép cộng, khiến cho cuộc đời tràn ngập sức sống, tràn ngập niềm vui: Người 20 tuổi, sở hữu thanh xuân; người 30 tuổi, sở hữu tài năng; người 40 tuổi, sở hữu sự trưởng thành; người 50 tuổi, sở hữu kinh nghiệm; người 60 tuổi, sở hữu sự nhẹ nhõm. Trong tiến trình của sự sống, chúng ta không thể không dùng "phép trừ". Sự sống của con người chỉ có một lần, khi vào dịp cuối năm đầu năm, chúng ta bắt buộc phải tính toán xem bản thân đã mất đi, có được những gì, là "gặt hái" lớn hơn "chi phí", hay là "chi phí" lớn hơn "gặt hái". Trong tiến trình của sự sống, chúng ta cũng không thể không dùng "phép cộng". Bởi vì cuộc đời không thể giả định, chúng ta đã hiểu sự ngây thơ thuở bé, hiểu sự nông cạn khi trẻ tuổi, tích lũy kinh nghiệm nhân sinh, biết được cách nắm bắt chính mình. "Phép trừ" mang đến cho chúng ta áp lực, khiến chúng ta hiểu rằng đời người ngắn ngủi, năm tháng vô tình. "Phép cộng" mang đến cho chúng ta hy vọng, khiến chúng ta bồi đắp thêm trải nghiệm, tích lũy tài sản. Sự tích lũy này khiến chúng ta càng thêm thông minh, tự tin và lý trí. Câu 83: Dựa vào đoạn trên, người 30 tuổi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失去了青春 (Mất đi, đánh mất rồi tuổi trẻ, thanh xuân)
- B. 还十分大真 (Vẫn vô cùng, rất to, lớn thật là, rất)
- C. 变得轻松起来 (Thay đổi, biến đổi nhẹ nhõm, thư thái đứng dậy, thức dậy)
- D. 还不十分成熟 (Vẫn không vô cùng, rất chín chắn, trưởng thành)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (还不十分成熟 — Vẫn không vô cùng, rất chín chắn, trưởng thành). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột năm mới đã bắt đầu. Có người nói: "Chúng ta lại ít đi một năm." Có người nói: "Chúng ta lại nhiều thêm một năm." Đây chính là phép cộng trừ của sự sống. Có người dùng tư duy phép trừ, khiến cho cuộc đời một người tràn ngập áp lực, tràn ngập cảm giác khủng hoảng: Người 20 tuổi, đánh mất tuổi thơ; người 30 tuổi, đánh mất sự lãng mạn; người 40 tuổi, đánh mất thanh xuân; người 50 tuổi, đánh mất sự ảo tưởng; người 60 tuổi, đánh mất sức khỏe. Có người dùng tư duy phép cộng, khiến cho cuộc đời tràn ngập sức sống, tràn ngập niềm vui: Người 20 tuổi, sở hữu thanh xuân; người 30 tuổi, sở hữu tài năng; người 40 tuổi, sở hữu sự trưởng thành; người 50 tuổi, sở hữu kinh nghiệm; người 60 tuổi, sở hữu sự nhẹ nhõm. Trong tiến trình của sự sống, chúng ta không thể không dùng "phép trừ". Sự sống của con người chỉ có một lần, khi vào dịp cuối năm đầu năm, chúng ta bắt buộc phải tính toán xem bản thân đã mất đi, có được những gì, là "gặt hái" lớn hơn "chi phí", hay là "chi phí" lớn hơn "gặt hái". Trong tiến trình của sự sống, chúng ta cũng không thể không dùng "phép cộng". Bởi vì cuộc đời không thể giả định, chúng ta đã hiểu sự ngây thơ thuở bé, hiểu sự nông cạn khi trẻ tuổi, tích lũy kinh nghiệm nhân sinh, biết được cách nắm bắt chính mình. "Phép trừ" mang đến cho chúng ta áp lực, khiến chúng ta hiểu rằng đời người ngắn ngủi, năm tháng vô tình. "Phép cộng" mang đến cho chúng ta hy vọng, khiến chúng ta bồi đắp thêm trải nghiệm, tích lũy tài sản. Sự tích lũy này khiến chúng ta càng thêm thông minh, tự tin và lý trí. Câu 84: Từ "chi phí" trong đoạn văn trên chỉ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 新的一年开始了。有人说:“我们又少了一年。”有人说:“我们又多了一年。” 这就是生命的加减法。有人用的是减法思维,使人的一生充满压力,充满危 机感:20岁的人,失去了童年;30岁的人,失去了浪漫;40岁的人,失去了青 春;50岁的人,失去了幻想;60岁的人,失去了健康。 有人用加法思维,使人生充满生机,充满快乐:20岁的人,拥有了青春; 30 岁的人,拥有了才干;40 岁的人,拥有了成熟;50岁的人,拥有了经验;60 岁的人,拥有了轻松。 在生命的进程中,我们不能不用“减法”。人的生命 只有一次,我们在岁末年初的时候,必须算一算自己失去、 得到了什么,是“收获”大于“支出”,还是“支出”大 于“收获”。在生命的进程中,我们也不能不用“加法”。 因为人生不能假设,我们知道了儿时的天真,知道了年轻 时的粗浅,积累了人生经验,知道了如何把握自己。 “减法”给我们带来压力,使我们明白人生苦短,岁月无情。“ “加法”给 我们带来了希望,使我们增添了阅历,积累了财富。这种积累令我们更加聪明、 自信和理智。 上文中的“支出”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một năm mới đã bắt đầu. Có người nói: "Chúng ta lại ít đi một năm." Có người nói: "Chúng ta lại nhiều thêm một năm." Đây chính là phép cộng trừ của sự sống. Có người dùng tư duy phép trừ, khiến cho cuộc đời một người tràn ngập áp lực, tràn ngập cảm giác khủng hoảng: Người 20 tuổi, đánh mất tuổi thơ; người 30 tuổi, đánh mất sự lãng mạn; người 40 tuổi, đánh mất thanh xuân; người 50 tuổi, đánh mất sự ảo tưởng; người 60 tuổi, đánh mất sức khỏe. Có người dùng tư duy phép cộng, khiến cho cuộc đời tràn ngập sức sống, tràn ngập niềm vui: Người 20 tuổi, sở hữu thanh xuân; người 30 tuổi, sở hữu tài năng; người 40 tuổi, sở hữu sự trưởng thành; người 50 tuổi, sở hữu kinh nghiệm; người 60 tuổi, sở hữu sự nhẹ nhõm. Trong tiến trình của sự sống, chúng ta không thể không dùng "phép trừ". Sự sống của con người chỉ có một lần, khi vào dịp cuối năm đầu năm, chúng ta bắt buộc phải tính toán xem bản thân đã mất đi, có được những gì, là "gặt hái" lớn hơn "chi phí", hay là "chi phí" lớn hơn "gặt hái". Trong tiến trình của sự sống, chúng ta cũng không thể không dùng "phép cộng". Bởi vì cuộc đời không thể giả định, chúng ta đã hiểu sự ngây thơ thuở bé, hiểu sự nông cạn khi trẻ tuổi, tích lũy kinh nghiệm nhân sinh, biết được cách nắm bắt chính mình. "Phép trừ" mang đến cho chúng ta áp lực, khiến chúng ta hiểu rằng đời người ngắn ngủi, năm tháng vô tình. "Phép cộng" mang đến cho chúng ta hy vọng, khiến chúng ta bồi đắp thêm trải nghiệm, tích lũy tài sản. Sự tích lũy này khiến chúng ta càng thêm thông minh, tự tin và lý trí. Câu 84: Từ "chi phí" trong đoạn văn trên chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄的增加 (tăng lên, gia tăng tuổi tác, tuổi đời)
- B. 人生经验的积累 (Đời người, nhân sinh tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- C. 生命中失去的东西 (Sinh mệnh, sự sống trong, ở giữa đồ vật, thứ mất đi, đánh mất)
- D. 生命中得到的东西 (Sinh mệnh, sự sống trong, ở giữa đồ vật, thứ nhận được, đạt được (kết quả)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (生命中失去的东西 — Sinh mệnh, sự sống trong, ở giữa đồ vật, thứ mất đi, đánh mất). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột năm mới đã bắt đầu. Có người nói: "Chúng ta lại ít đi một năm." Có người nói: "Chúng ta lại nhiều thêm một năm." Đây chính là phép cộng trừ của sự sống. Có người dùng tư duy phép trừ, khiến cho cuộc đời một người tràn ngập áp lực, tràn ngập cảm giác khủng hoảng: Người 20 tuổi, đánh mất tuổi thơ; người 30 tuổi, đánh mất sự lãng mạn; người 40 tuổi, đánh mất thanh xuân; người 50 tuổi, đánh mất sự ảo tưởng; người 60 tuổi, đánh mất sức khỏe. Có người dùng tư duy phép cộng, khiến cho cuộc đời tràn ngập sức sống, tràn ngập niềm vui: Người 20 tuổi, sở hữu thanh xuân; người 30 tuổi, sở hữu tài năng; người 40 tuổi, sở hữu sự trưởng thành; người 50 tuổi, sở hữu kinh nghiệm; người 60 tuổi, sở hữu sự nhẹ nhõm. Trong tiến trình của sự sống, chúng ta không thể không dùng "phép trừ". Sự sống của con người chỉ có một lần, khi vào dịp cuối năm đầu năm, chúng ta bắt buộc phải tính toán xem bản thân đã mất đi, có được những gì, là "gặt hái" lớn hơn "chi phí", hay là "chi phí" lớn hơn "gặt hái". Trong tiến trình của sự sống, chúng ta cũng không thể không dùng "phép cộng". Bởi vì cuộc đời không thể giả định, chúng ta đã hiểu sự ngây thơ thuở bé, hiểu sự nông cạn khi trẻ tuổi, tích lũy kinh nghiệm nhân sinh, biết được cách nắm bắt chính mình. "Phép trừ" mang đến cho chúng ta áp lực, khiến chúng ta hiểu rằng đời người ngắn ngủi, năm tháng vô tình. "Phép cộng" mang đến cho chúng ta hy vọng, khiến chúng ta bồi đắp thêm trải nghiệm, tích lũy tài sản. Sự tích lũy này khiến chúng ta càng thêm thông minh, tự tin và lý trí. Câu 85: Dựa vào đoạn trên, "phép cộng" sẽ mang đến cho chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 新的一年开始了。有人说:“我们又少了一年。”有人说:“我们又多了一年。” 这就是生命的加减法。有人用的是减法思维,使人的一生充满压力,充满危 机感:20岁的人,失去了童年;30岁的人,失去了浪漫;40岁的人,失去了青 春;50岁的人,失去了幻想;60岁的人,失去了健康。 有人用加法思维,使人生充满生机,充满快乐:20岁的人,拥有了青春; 30 岁的人,拥有了才干;40 岁的人,拥有了成熟;50岁的人,拥有了经验;60 岁的人,拥有了轻松。 在生命的进程中,我们不能不用“减法”。人的生命 只有一次,我们在岁末年初的时候,必须算一算自己失去、 得到了什么,是“收获”大于“支出”,还是“支出”大 于“收获”。在生命的进程中,我们也不能不用“加法”。 因为人生不能假设,我们知道了儿时的天真,知道了年轻 时的粗浅,积累了人生经验,知道了如何把握自己。 “减法”给我们带来压力,使我们明白人生苦短,岁月无情。“ “加法”给 我们带来了希望,使我们增添了阅历,积累了财富。这种积累令我们更加聪明、 自信和理智。 根据上文,“加法”会给我们带来:
• Nghĩa tiếng Việt: Một năm mới đã bắt đầu. Có người nói: "Chúng ta lại ít đi một năm." Có người nói: "Chúng ta lại nhiều thêm một năm." Đây chính là phép cộng trừ của sự sống. Có người dùng tư duy phép trừ, khiến cho cuộc đời một người tràn ngập áp lực, tràn ngập cảm giác khủng hoảng: Người 20 tuổi, đánh mất tuổi thơ; người 30 tuổi, đánh mất sự lãng mạn; người 40 tuổi, đánh mất thanh xuân; người 50 tuổi, đánh mất sự ảo tưởng; người 60 tuổi, đánh mất sức khỏe. Có người dùng tư duy phép cộng, khiến cho cuộc đời tràn ngập sức sống, tràn ngập niềm vui: Người 20 tuổi, sở hữu thanh xuân; người 30 tuổi, sở hữu tài năng; người 40 tuổi, sở hữu sự trưởng thành; người 50 tuổi, sở hữu kinh nghiệm; người 60 tuổi, sở hữu sự nhẹ nhõm. Trong tiến trình của sự sống, chúng ta không thể không dùng "phép trừ". Sự sống của con người chỉ có một lần, khi vào dịp cuối năm đầu năm, chúng ta bắt buộc phải tính toán xem bản thân đã mất đi, có được những gì, là "gặt hái" lớn hơn "chi phí", hay là "chi phí" lớn hơn "gặt hái". Trong tiến trình của sự sống, chúng ta cũng không thể không dùng "phép cộng". Bởi vì cuộc đời không thể giả định, chúng ta đã hiểu sự ngây thơ thuở bé, hiểu sự nông cạn khi trẻ tuổi, tích lũy kinh nghiệm nhân sinh, biết được cách nắm bắt chính mình. "Phép trừ" mang đến cho chúng ta áp lực, khiến chúng ta hiểu rằng đời người ngắn ngủi, năm tháng vô tình. "Phép cộng" mang đến cho chúng ta hy vọng, khiến chúng ta bồi đắp thêm trải nghiệm, tích lũy tài sản. Sự tích lũy này khiến chúng ta càng thêm thông minh, tự tin và lý trí. Câu 85: Dựa vào đoạn trên, "phép cộng" sẽ mang đến cho chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 希望 (xī wàng: hy vọng)
- B. 无奈 (wú nài: bất đắc dĩ, đành chịu)
- C. 压力 (yā lì: áp lực, sức ép)
- D. 公平 (gōng píng: công bằng, bình đẳng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (希望 — xī wàng: hy vọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột năm mới đã bắt đầu. Có người nói: "Chúng ta lại ít đi một năm." Có người nói: "Chúng ta lại nhiều thêm một năm." Đây chính là phép cộng trừ của sự sống. Có người dùng tư duy phép trừ, khiến cho cuộc đời một người tràn ngập áp lực, tràn ngập cảm giác khủng hoảng: Người 20 tuổi, đánh mất tuổi thơ; người 30 tuổi, đánh mất sự lãng mạn; người 40 tuổi, đánh mất thanh xuân; người 50 tuổi, đánh mất sự ảo tưởng; người 60 tuổi, đánh mất sức khỏe. Có người dùng tư duy phép cộng, khiến cho cuộc đời tràn ngập sức sống, tràn ngập niềm vui: Người 20 tuổi, sở hữu thanh xuân; người 30 tuổi, sở hữu tài năng; người 40 tuổi, sở hữu sự trưởng thành; người 50 tuổi, sở hữu kinh nghiệm; người 60 tuổi, sở hữu sự nhẹ nhõm. Trong tiến trình của sự sống, chúng ta không thể không dùng "phép trừ". Sự sống của con người chỉ có một lần, khi vào dịp cuối năm đầu năm, chúng ta bắt buộc phải tính toán xem bản thân đã mất đi, có được những gì, là "gặt hái" lớn hơn "chi phí", hay là "chi phí" lớn hơn "gặt hái". Trong tiến trình của sự sống, chúng ta cũng không thể không dùng "phép cộng". Bởi vì cuộc đời không thể giả định, chúng ta đã hiểu sự ngây thơ thuở bé, hiểu sự nông cạn khi trẻ tuổi, tích lũy kinh nghiệm nhân sinh, biết được cách nắm bắt chính mình. "Phép trừ" mang đến cho chúng ta áp lực, khiến chúng ta hiểu rằng đời người ngắn ngủi, năm tháng vô tình. "Phép cộng" mang đến cho chúng ta hy vọng, khiến chúng ta bồi đắp thêm trải nghiệm, tích lũy tài sản. Sự tích lũy này khiến chúng ta càng thêm thông minh, tự tin và lý trí. Câu 86: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 新的一年开始了。有人说:“我们又少了一年。”有人说:“我们又多了一年。” 这就是生命的加减法。有人用的是减法思维,使人的一生充满压力,充满危 机感:20岁的人,失去了童年;30岁的人,失去了浪漫;40岁的人,失去了青 春;50岁的人,失去了幻想;60岁的人,失去了健康。 有人用加法思维,使人生充满生机,充满快乐:20岁的人,拥有了青春; 30 岁的人,拥有了才干;40 岁的人,拥有了成熟;50岁的人,拥有了经验;60 岁的人,拥有了轻松。 在生命的进程中,我们不能不用“减法”。人的生命 只有一次,我们在岁末年初的时候,必须算一算自己失去、 得到了什么,是“收获”大于“支出”,还是“支出”大 于“收获”。在生命的进程中,我们也不能不用“加法”。 因为人生不能假设,我们知道了儿时的天真,知道了年轻 时的粗浅,积累了人生经验,知道了如何把握自己。 “减法”给我们带来压力,使我们明白人生苦短,岁月无情。“ “加法”给 我们带来了希望,使我们增添了阅历,积累了财富。这种积累令我们更加聪明、 自信和理智。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một năm mới đã bắt đầu. Có người nói: "Chúng ta lại ít đi một năm." Có người nói: "Chúng ta lại nhiều thêm một năm." Đây chính là phép cộng trừ của sự sống. Có người dùng tư duy phép trừ, khiến cho cuộc đời một người tràn ngập áp lực, tràn ngập cảm giác khủng hoảng: Người 20 tuổi, đánh mất tuổi thơ; người 30 tuổi, đánh mất sự lãng mạn; người 40 tuổi, đánh mất thanh xuân; người 50 tuổi, đánh mất sự ảo tưởng; người 60 tuổi, đánh mất sức khỏe. Có người dùng tư duy phép cộng, khiến cho cuộc đời tràn ngập sức sống, tràn ngập niềm vui: Người 20 tuổi, sở hữu thanh xuân; người 30 tuổi, sở hữu tài năng; người 40 tuổi, sở hữu sự trưởng thành; người 50 tuổi, sở hữu kinh nghiệm; người 60 tuổi, sở hữu sự nhẹ nhõm. Trong tiến trình của sự sống, chúng ta không thể không dùng "phép trừ". Sự sống của con người chỉ có một lần, khi vào dịp cuối năm đầu năm, chúng ta bắt buộc phải tính toán xem bản thân đã mất đi, có được những gì, là "gặt hái" lớn hơn "chi phí", hay là "chi phí" lớn hơn "gặt hái". Trong tiến trình của sự sống, chúng ta cũng không thể không dùng "phép cộng". Bởi vì cuộc đời không thể giả định, chúng ta đã hiểu sự ngây thơ thuở bé, hiểu sự nông cạn khi trẻ tuổi, tích lũy kinh nghiệm nhân sinh, biết được cách nắm bắt chính mình. "Phép trừ" mang đến cho chúng ta áp lực, khiến chúng ta hiểu rằng đời người ngắn ngủi, năm tháng vô tình. "Phép cộng" mang đến cho chúng ta hy vọng, khiến chúng ta bồi đắp thêm trải nghiệm, tích lũy tài sản. Sự tích lũy này khiến chúng ta càng thêm thông minh, tự tin và lý trí. Câu 86: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生命的意义 (ý nghĩa, giá trị sinh mệnh, sự sống)
- B. 生命的加减法 (Cộng, thêm vào sinh mệnh, sự sống giảm, trừ pháp luật, luật lệ)
- C. 如何减轻压力 (Như thế nào, làm sao giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép)
- D. 人生不同阶段的特点 (Đời người, nhân sinh khác nhau, không giống đặc điểm, nét đặc trưng giai đoạn, thời kỳ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (生命的加减法 — Cộng, thêm vào sinh mệnh, sự sống giảm, trừ pháp luật, luật lệ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười cha của thương nhân nổi tiếng người Mỹ gốc Hoa chỉ có 1 vạn tệ khi mới bắt đầu lập nghiệp, nhưng hiện nay tài sản đã lên đến hàng chục triệu. Ông thường nói với con trai rằng kinh nghiệm thành công của mình chính là “nhường lợi nhuận cho người khác”. Khi mới bước vào thương trường, người con không hiểu lời cha, nghĩ rằng mục đích kinh doanh là kiếm tiền, sao có thể nhường lợi cho người khác? Thế nhưng sau vài năm lăn lộn trên thương trường, công việc làm ăn của anh ngày càng sa sút, cuối cùng đi đến bờ vực phá sản. Trong lúc suy sụp, anh nhớ lại lời dạy của cha nên tìm đến thỉnh giáo: “Con làm kinh doanh vài năm nay, mục tiêu là kiếm tiền từ túi người khác, tại sao lại thất bại?” Người cha mỉm cười đáp: “Làm kinh doanh phải có tầm nhìn xa trông rộng hơn một chút! Nhường lợi cho người khác mới có thể tập hợp được nhiều đối tác hơn, như vậy đôi bên cùng có lợi (win-win), sự nghiệp mới ngày càng phát triển rộng mở.” Người con chợt bừng tỉnh: Bản thân trước đây luôn trăm phương nghìn kế kiếm thêm nhiều tiền từ đối phương, cứ ngỡ đó là thành công, kết quả là kiếm nhiều trước mắt nhưng thua sạch tương lai.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 根据上文,可以知道“父亲”:
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa theo đoạn văn trên, có thể biết gì về “người cha”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会做生意 — Nghĩa: Không biết làm kinh doanh / buôn bán (Sai, tài sản của ông lên tới hàng chục triệu)
- B. 是著名的教育家 — Nghĩa: Là nhà giáo dục nổi tiếng (Sai, ông là thương nhân kinh doanh)
- C. 善于跟别人合作 — Nghĩa: Giỏi hợp tác với người khác (Sai, đoạn đầu nhấn mạnh số vốn khởi nghiệp)
- D. 开始时只有一万元资金 — Nghĩa: Lúc mới bắt đầu chỉ có 1 vạn tệ tiền vốn (Đúng khớp nguyên văn câu đầu tiên)
• Cấu trúc ngữ pháp: 只有… (zhǐyǒu…: chỉ có…) — nhấn mạnh số lượng ít ỏi ban đầu đối lập với thành quả lớn về sau (现在资产千万).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (开始时只有一万元资金 — Lúc mới bắt đầu chỉ có 1 vạn tệ tiền vốn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D (开始时只有一万元资金 — Lúc mới bắt đầu chỉ có 1 vạn tệ tiền vốn).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười cha của thương nhân nổi tiếng người Mỹ gốc Hoa chỉ có 1 vạn tệ khi mới bắt đầu lập nghiệp, nhưng hiện nay tài sản đã lên đến hàng chục triệu. Ông thường nói với con trai rằng kinh nghiệm thành công của mình chính là “nhường lợi nhuận cho người khác”. Khi mới bước vào thương trường, người con không hiểu lời cha, nghĩ rằng mục đích kinh doanh là kiếm tiền, sao có thể nhường lợi cho người khác? Thế nhưng sau vài năm lăn lộn trên thương trường, công việc làm ăn của anh ngày càng sa sút, cuối cùng đi đến bờ vực phá sản. Trong lúc suy sụp, anh nhớ lại lời dạy của cha nên tìm đến thỉnh giáo: “Con làm kinh doanh vài năm nay, mục tiêu là kiếm tiền từ túi người khác, tại sao lại thất bại?” Người cha mỉm cười đáp: “Làm kinh doanh phải có tầm nhìn xa trông rộng hơn một chút! Nhường lợi cho người khác mới có thể tập hợp được nhiều đối tác hơn, như vậy đôi bên cùng có lợi (win-win), sự nghiệp mới ngày càng phát triển rộng mở.” Người con chợt bừng tỉnh: Bản thân trước đây luôn trăm phương nghìn kế kiếm thêm nhiều tiền từ đối phương, cứ ngỡ đó là thành công, kết quả là kiếm nhiều trước mắt nhưng thua sạch tương lai.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 儿子的生意最后怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc kinh doanh của người con trai cuối cùng đã ra sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 破产了 — Nghĩa: Đã phá sản rồi (Đúng khớp nguyên văn)
- B. 稍微有点儿起色 — Nghĩa: Hơi có chút khởi sắc (Sai, ngược với tình trạng làm ăn lụn bại)
- C. 发展得突飞猛进 — Nghĩa: Phát triển vượt bậc, thần tốc (Sai, việc làm ăn ngày càng tệ đi)
- D. 和父亲的不分上下 — Nghĩa: Ngang ngửa, một chín một mười với người cha (Sai)
• Cấu trúc ngữ pháp: 以…告终 (yǐ… gàozhōng: kết thúc bằng…, đi đến kết cục…) — Cấu trúc HSK 5–6 biểu thị kết quả cuối cùng của một quá trình.
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc có câu: “然而在商海摸爬滚打几年后,他的生意不但没有大的发展,最后反而以破产告终” (Thế nhưng sau vài năm lăn lộn trên thương trường, việc kinh doanh của anh không những không phát triển lớn mà cuối cùng ngược lại còn kết thúc bằng sự phá sản). Do đó phương án chính xác là A (破产了 — Đã phá sản rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (破产了 — Đã phá sản rồi).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười cha của thương nhân nổi tiếng người Mỹ gốc Hoa chỉ có 1 vạn tệ khi mới bắt đầu lập nghiệp, nhưng hiện nay tài sản đã lên đến hàng chục triệu. Ông thường nói với con trai rằng kinh nghiệm thành công của mình chính là “nhường lợi nhuận cho người khác”. Khi mới bước vào thương trường, người con không hiểu lời cha, nghĩ rằng mục đích kinh doanh là kiếm tiền, sao có thể nhường lợi cho người khác? Thế nhưng sau vài năm lăn lộn trên thương trường, công việc làm ăn của anh ngày càng sa sút, cuối cùng đi đến bờ vực phá sản. Trong lúc suy sụp, anh nhớ lại lời dạy của cha nên tìm đến thỉnh giáo: “Con làm kinh doanh vài năm nay, mục tiêu là kiếm tiền từ túi người khác, tại sao lại thất bại?” Người cha mỉm cười đáp: “Làm kinh doanh phải có tầm nhìn xa trông rộng hơn một chút! Nhường lợi cho người khác mới có thể tập hợp được nhiều đối tác hơn, như vậy đôi bên cùng có lợi (win-win), sự nghiệp mới ngày càng phát triển rộng mở.” Người con chợt bừng tỉnh: Bản thân trước đây luôn trăm phương nghìn kế kiếm thêm nhiều tiền từ đối phương, cứ ngỡ đó là thành công, kết quả là kiếm nhiều trước mắt nhưng thua sạch tương lai.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 父亲认为做生意成功的关键是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người cha cho rằng mấu chốt để kinh doanh thành công là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资金要充足 — Nghĩa: Nguồn vốn phải dồi dào, đầy đủ (Sai, bản thân người cha khởi nghiệp chỉ với 1 vạn tệ)
- B. 让别人多赚钱 — Nghĩa: Để người khác kiếm được nhiều tiền hơn / nhường lợi nhuận cho người khác (Đúng khớp triết lý “让利于人”)
- C. 要做好投资计划 — Nghĩa: Phải lập tốt kế hoạch đầu tư (Không được đề cập trong bài)
- D. 寻找更多合作伙伴 — Nghĩa: Tìm kiếm thêm nhiều đối tác hợp tác (Đây là kết quả đạt được nhờ việc nhường lợi nhuận, không phải nguyên nhân gốc)
• Cấu trúc ngữ pháp: 让利于人 (ràng lì yú rén: nhường lợi ích cho người khác) — Thành ngữ thương mại HSK 5–6 tương đương với “让别人多赚钱”.
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn văn, người cha khẳng định bí quyết thành công của mình là “让利于人” (nhường lợi nhuận cho người khác) và giải thích: “做生意要看得长远些!让利于人才能团结更多的合作伙伴,这样才能互利双赢” (Làm kinh doanh phải nhìn xa trông rộng! Nhường lợi cho người khác mới đoàn kết được nhiều đối tác, đôi bên cùng có lợi). Cụm “让利于人” chính là cách diễn đạt tương đương với phương án B (让别人多赚钱 — Để người khác kiếm được nhiều tiền hơn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (让别人多赚钱 — Để người khác kiếm được nhiều tiền hơn).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười cha của thương nhân nổi tiếng người Mỹ gốc Hoa chỉ có 1 vạn tệ khi mới bắt đầu lập nghiệp, nhưng hiện nay tài sản đã lên đến hàng chục triệu. Ông thường nói với con trai rằng kinh nghiệm thành công của mình chính là “nhường lợi nhuận cho người khác”. Khi mới bước vào thương trường, người con không hiểu lời cha, nghĩ rằng mục đích kinh doanh là kiếm tiền, sao có thể nhường lợi cho người khác? Thế nhưng sau vài năm lăn lộn trên thương trường, công việc làm ăn của anh ngày càng sa sút, cuối cùng đi đến bờ vực phá sản. Trong lúc suy sụp, anh nhớ lại lời dạy của cha nên tìm đến thỉnh giáo: “Con làm kinh doanh vài năm nay, mục tiêu là kiếm tiền từ túi người khác, tại sao lại thất bại?” Người cha mỉm cười đáp: “Làm kinh doanh phải có tầm nhìn xa trông rộng hơn một chút! Nhường lợi cho người khác mới có thể tập hợp được nhiều đối tác hơn, như vậy đôi bên cùng có lợi (win-win), sự nghiệp mới ngày càng phát triển rộng mở.” Người con chợt bừng tỉnh: Bản thân trước đây luôn trăm phương nghìn kế kiếm thêm nhiều tiền từ đối phương, cứ ngỡ đó là thành công, kết quả là kiếm nhiều trước mắt nhưng thua sạch tương lai.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nhắn nhủ chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要珍惜现在 — Nghĩa: Phải biết trân trọng hiện tại (Sai trọng tâm bài đọc)
- B. 要善于积累经验 — Nghĩa: Phải giỏi tích lũy kinh nghiệm (Chưa phản ánh thông điệp cốt lõi)
- C. 要学会承担责任 — Nghĩa: Phải học cách gánh vác trách nhiệm (Không được đề cập)
- D. 做生意要看得长远些 — Nghĩa: Làm kinh doanh phải có tầm nhìn xa trông rộng hơn (Đúng thông điệp chính)
• Cấu trúc ngữ pháp: V + 得 + Bổ ngữ trạng thái (看得长远些: nhìn xa trông rộng hơn một chút) — Cấu trúc bổ ngữ trình độ HSK 3–5.
• Phân tích đối chiếu: Thông điệp cốt lõi của toàn bộ câu chuyện nằm ở lời khuyên của người cha: “做生意要看得长远些!” (Làm kinh doanh phải có tầm nhìn xa trông rộng hơn) và sự thức tỉnh của người con ở cuối bài: nếu chỉ tính toán kiếm chác cái lợi trước mắt (眼前多赚) thì sẽ đánh mất tương lai lâu dài (输光了未来). Vì vậy đáp án chính xác là D (做生意要看得长远些 — Làm kinh doanh phải có tầm nhìn xa trông rộng hơn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D (做生意要看得长远些 — Làm kinh doanh phải có tầm nhìn xa trông rộng hơn).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51008
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
我 / 移民 / 手续 / 正在办理
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đang làm thủ tục định cư.
✓ Đáp án chuẩn 我正在办理移民手续。
• Câu đề bài: 我 / 移民 / 手续 / 正在办理
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang làm thủ tục định cư.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc phó từ thời gian 正在 / 一直 + Động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn / liên tục — Công thức: Chủ ngữ + 正在 (đang) / 一直 (liên tục) + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 正在办理 (đang làm, đang giải quyết)
- Động từ vị ngữ: 移民 (yímín — di dân, định cư)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 手续 (shǒuxù — thủ tục)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我正在办理移民手续。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi dạo sau bữa ăn có thể thúc đẩy tiêu hóa.
✓ Đáp án chuẩn 饭后散步可以促进消化。
• Câu đề bài: 可以 / 促进 / 消化 / 饭后散步
• Nghĩa tiếng Việt: Đi dạo sau bữa ăn có thể thúc đẩy tiêu hóa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 饭后散步 (đi dạo sau bữa ăn)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Động từ vị ngữ: 促进 (cùjìn — thúc đẩy, xúc tiến)
- Động từ vị ngữ: 消化 (xiāohuà — tiêu hóa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “饭后散步可以促进消化。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Vương đã trúng tuyển vào doanh nghiệp này.
✓ Đáp án chuẩn 小王被这家企业录取了。
• Câu đề bài: 这家企业 / 录取了 / 小王 / 被
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương đã trúng tuyển vào doanh nghiệp này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 小王 (Tiểu Vương)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这家企业 (doanh nghiệp này)
- Động từ vị ngữ: 录取了 (đã trúng tuyển / tuyển dụng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “小王被这家企业录取了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy là chủ của một cửa hàng quần áo.
✓ Đáp án chuẩn 她是一家服装店的老板。
• Câu đề bài: 老板 / 她 / 的 / 是 / 一家服装店
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là chủ của một cửa hàng quần áo.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一家服装店 (một cửa hàng quần áo)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 老板 (lǎo bǎn — ông chủ, chủ doanh nghiệp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她是一家服装店的老板。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy để tài liệu vào ngăn kéo bên trái.
✓ Đáp án chuẩn 把文件放左边抽屉里。
• Câu đề bài: 把 / 放 / 文件 / 左边抽屉 / 里
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy để tài liệu vào ngăn kéo bên trái.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 文件 (wénjiàn — tài liệu, văn kiện)
- Động từ vị ngữ: 放 (fàng — đặt, để)
- Cụm danh từ chỉ vị trí: 左边抽屉 (zuǒbiān chōuti — ngăn kéo bên trái)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “把文件放左边抽屉里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc sinh kia đã nảy sinh hứng thú với câu đố.
✓ Đáp án chuẩn 那个学生对谜语产生了兴趣。
• Câu đề bài: 兴趣 / 对 / 那个学生 / 谜语 / 产生了
• Nghĩa tiếng Việt: Học sinh kia đã nảy sinh hứng thú với câu đố.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4 – HSK 5): Cấu trúc giới từ 对 + Tân ngữ làm trạng ngữ chỉ đối tượng hướng tới — Công thức: Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + Động từ (产生 / 有) + Tân ngữ (兴趣 / 影响 / 作用).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个学生 (học sinh kia)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Danh từ: 谜语 (míyǔ — câu đố)
- Động từ vị ngữ: 产生了 (đã nảy sinh)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 兴趣 (xìng qù — hứng thú, sở thích)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个学生对谜语产生了兴趣。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăng lực phối hợp cơ thể của anh ấy đặc biệt tốt.
✓ Đáp án chuẩn 他的身体协调能力格外好。
• Câu đề bài: 他的 / 协调能力 / 好 / 身体 / 格外
• Nghĩa tiếng Việt: Năng lực phối hợp cơ thể của anh ấy đặc biệt tốt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他的 (của anh ấy)
- Danh từ: 身体 (shēn tǐ — cơ thể, sức khỏe)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 协调能力 (năng lực phối hợp)
- Phó từ làm trạng ngữ: 格外 (géwài — đặc biệt, vô cùng)
- Tính từ làm vị ngữ: 好 (hǎo / hào — tốt, đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的身体协调能力格外好。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự phân bố dân số của quốc gia đó không đồng đều.
✓ Đáp án chuẩn 该国的人口分布不平衡。
• Câu đề bài: 的 / 不平衡 / 人口分布 / 该国
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phân bố dân số của quốc gia đó không đồng đều.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ phủ định (Phó từ phủ định 不 + Tính từ làm vị ngữ) — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) + 不 + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 该国 (quốc gia đó)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 人口分布 (sự phân bố dân số)
- Tính từ làm vị ngữ: 不平衡 (không cân bằng, không đồng đều)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “该国的人口分布不平衡。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhịp sống của con người hiện đại rất nhanh, đang phải đối mặt với áp lực lớn đến từ công việc và cuộc sống. Rất nhiều người vì để đáp ứng các nhu cầu về mặt vật chất, thường bận rộn với công việc, từ đó phớt lờ sức khỏe cơ thể của bản thân. Thực ra, học cách thả lỏng thích hợp là vô cùng quan trọng. Chỉ khi có được thể trạng khỏe mạnh, chúng ta mới có thể ứng phó tốt hơn với các loại thử thách trong cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn 现代人的生活节奏很快,面临着来自工作和生活的巨大压力。很多人为了满足物质上的需求,常常忙于工作,从而忽视了自己的身体健康。其实,学会适当放松非常重要。只有拥有健康的体魄,我们才能更好地应对生活中的各种挑战。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:满足、压力、忽视、健康、放松
• Nghĩa tiếng Việt: Nhịp sống của con người hiện đại rất nhanh, đang phải đối mặt với áp lực lớn đến từ công việc và cuộc sống. Rất nhiều người vì để đáp ứng các nhu cầu về mặt vật chất, thường bận rộn với công việc, từ đó phớt lờ sức khỏe cơ thể của bản thân. Thực ra, học cách thả lỏng thích hợp là vô cùng quan trọng. Chỉ khi có được thể trạng khỏe mạnh, chúng ta mới có thể ứng phó tốt hơn với các loại thử thách trong cuộc sống.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHút thuốc có hại cho sức khỏe, không chỉ làm tổn hại cơ thể của bản thân, khói thuốc thụ động còn gây ra ảnh hưởng bất lợi cho sức khỏe của những người xung quanh. Cấm hút thuốc ở nơi công cộng là sự thể hiện của xã hội văn minh. Vì sức khỏe cơ thể của bản thân và gia đình, chúng ta nên tự giác tuân thủ quy định cấm hút thuốc nơi công cộng, cùng nhau kiến tạo một môi trường tốt lành, không khói thuốc và khỏe mạnh.
✓ Đáp án chuẩn 吸烟有害健康,不仅会损害自身的身体,二手烟还会对身边人的健康造成不良影响。在公共场所禁止吸烟是文明社会的体现。为了自己和家人的身体健康,我们应当自觉遵守公共场所禁烟规定,共同营造一个无烟、健康的良好环境。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Hút thuốc có hại cho sức khỏe, không chỉ làm tổn hại cơ thể của bản thân, khói thuốc thụ động còn gây ra ảnh hưởng bất lợi cho sức khỏe của những người xung quanh. Cấm hút thuốc ở nơi công cộng là sự thể hiện của xã hội văn minh. Vì sức khỏe cơ thể của bản thân và gia đình, chúng ta nên tự giác tuân thủ quy định cấm hút thuốc nơi công cộng, cùng nhau kiến tạo một môi trường tốt lành, không khói thuốc và khỏe mạnh.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51008 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile