Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51007, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Ngăn kéo của anh bừa bộn thật, hèn chi lúc nào cũng không tìm thấy đồ. Nam: Biết rồi, lúc nào rảnh anh sẽ thu dọn đàng hoàng. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的抽屉真乱,难怪总是找不到东西。 男:知道了,等有空了,我好好整理一下。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngăn kéo của anh bừa bộn thật, hèn chi lúc nào cũng không tìm thấy đồ. Nam: Biết rồi, lúc nào rảnh anh sẽ thu dọn đàng hoàng. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们在逛街 (Họ, bọn họ ở dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
- B. 抽屉被锁上了 (Ngăn kéo bị ổ khóa, khóa trên rồi)
- C. 他们在商量见面时间 (Họ, bọn họ ở bàn bạc, thương lượng gặp mặt, gặp gỡ thời gian)
- D. 男的不经常整理抽屉 (Không nam, nam giới thường xuyên chỉnh lý, thu dọn ngăn kéo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不经常整理抽屉 — Không nam, nam giới thường xuyên chỉnh lý, thu dọn ngăn kéo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Đừng căng thẳng, chú ý giữ thăng bằng, được rồi, tiếp tục đạp tiến về phía trước. Nữ: Ông đỡ tôi cơ mà, sao ông lại không đỡ nữa rồi? :họ đang làm gì là rất có khả năng xảy ra nhất?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:别紧张,注意保持平衡,好的,继续往前骑。 女:您扶着我,您怎么不扶了? 问:他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng căng thẳng, chú ý giữ thăng bằng, được rồi, tiếp tục đạp tiến về phía trước. Nữ: Ông đỡ tôi cơ mà, sao ông lại không đỡ nữa rồi? :họ đang làm gì là rất có khả năng xảy ra nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 擦玻璃 (lau, chùi thủy tinh, kính)
- B. 下象棋 (dưới cờ tướng)
- C. 学习跳舞 (học tập, học khiêu vũ, nhảy múa)
- D. 学骑自行车 (Học, học tập cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (学骑自行车 — Học, học tập cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Máy bay sắp hạ cánh rồi, anh đã thắt dây an toàn chưa? Nam: Từ lúc máy bay cất cánh cho đến giờ, anh vẫn luôn thắt đấy chứ. :người nữ nhắc nhở người nam điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:飞机快要降落了,你把安全带系上了吗? 男:从飞机起飞到现在,我一直系着呢。 问:女的提醒男的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay sắp hạ cánh rồi, anh đã thắt dây an toàn chưa? Nam: Từ lúc máy bay cất cánh cho đến giờ, anh vẫn luôn thắt đấy chứ. :người nữ nhắc nhở người nam điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保持安静 (duy trì, giữ vững yên tĩnh)
- B. 关闭手机 (đóng, đóng cửa điện thoại di động)
- C. 系安全带 (Hệ thống, khoa (đại học) an toàn, bình an mang theo, dẫn dắt)
- D. 拿登机牌 (cầm, lấy thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (系安全带 — Hệ thống, khoa (đại học) an toàn, bình an mang theo, dẫn dắt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Cuối tuần này, em lái mô tô chở anh đi ngoại ô ngắm cảnh chút nhé? Nam: Được, sáng thứ bảy xuất phát nhé? Đã xem dự báo thời tiết chưa? Có mưa không? :họ cuối tuần dự định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个周末,我骑摩托车带你去郊外看看? 女:好,周六上午出发?看天气预报了没?有没有雨? 问:他们周末打算去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần này, em lái mô tô chở anh đi ngoại ô ngắm cảnh chút nhé? Nam: Được, sáng thứ bảy xuất phát nhé? Đã xem dự báo thời tiết chưa? Có mưa không? :họ cuối tuần dự định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 郊外 (jiāowài: ngoại ô ngoại thành, vùng ngoại ô thanh bình)
- B. 广场 (guǎng chǎng: quảng trường)
- C. 健身房 (jiàn shēn fáng: phòng tập gym, phòng tập thể hình)
- D. 市中心 (trung tâm, trọng tâm thành phố, thị xã)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (郊外 — jiāowài: ngoại ô ngoại thành, vùng ngoại ô thanh bình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Vấn đề xe cộ đã giải quyết xong chưa? Nam: Xử lý xong rồi, đối phương chịu hoàn toàn trách nhiệm, công ty bảo hiểm đang tiến hành thủ tục bồi thường đấy. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:车的问题处理好了吗? 男:处理好了,对方负全部责任,保险公司正在办理赔偿手续呢。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vấn đề xe cộ đã giải quyết xong chưa? Nam: Xử lý xong rồi, đối phương chịu hoàn toàn trách nhiệm, công ty bảo hiểm đang tiến hành thủ tục bồi thường đấy. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的很疲劳 (Rất nam, nam giới mệt mỏi, mỏi mệt)
- B. 手续办完了 (Thủ tục làm, giải quyết xong rồi, kết thúc rồi)
- C. 男的刚买了新车 (Vừa mới, vừa vặn nam, nam giới mua rồi mới xe hơi)
- D. 男的不用承担责任 (Không cần, không phải nam, nam giới gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不用承担责任 — Không cần, không phải nam, nam giới gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你真厉害,你是从哪儿学到这么多东西的? 女:我经常看北京台,有个生活频道,专门介绍一些实用的生活常识,这些都是我从那儿学的。 问:女的是从哪儿学到这些生活常识的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em giỏi thật đấy, em học được bao nhiêu thứ thế này từ đâu vậy? Nữ: Em hay xem đài Bắc Kinh, có một kênh đời sống, chuyên giới thiệu một số kiến thức thông thường trong đời sống rất thiết thực, những thứ này đều là em học từ đó đấy. :người nữ học được những kiến thức thông thường trong đời sống này từ đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình)
- B. 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh)
- C. 网站 (wǎng zhàn: trang web, website)
- D. 报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电视 — diàn shì: vô tuyến, truyền hình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tổng giám đốc Lưu, đây là vé máy bay của anh, là vé khứ hồi ạ. Nam: Được, cảm ơn em. Em nhân tiện mang hai bản tài liệu này gửi cho Trương giám đốc phòng nhân sự nhé. :vé máy bay được mua cho ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:刘总,这是您的机票,是往返的。 男:好的,谢谢。你顺便把这两份文件送给人事部的张经理。 问:机票是给谁买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng giám đốc Lưu, đây là vé máy bay của anh, là vé khứ hồi ạ. Nam: Được, cảm ơn em. Em nhân tiện mang hai bản tài liệu này gửi cho Trương giám đốc phòng nhân sự nhé. :vé máy bay được mua cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秘书 (mì shū: thư ký)
- B. 刘总 (tổng, toàn bộ Lưu (họ Lưu)
- C. 张经理 (tờ, tấm người quản lý)
- D. 人事部的同事 (Nhân sự đồng nghiệp bộ (bộ ngành))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (刘总 — tổng, toàn bộ Lưu (họ Lưu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lễ khai mạc ngày mai có yêu cầu gì về trang phục không? Nữ: Không có, nhưng anh vẫn cứ mặc trang trọng một chút thì hơn. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天的开幕式对服装有什么要求吗? 女:没有,但你还是穿得稍微正式一点儿吧。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lễ khai mạc ngày mai có yêu cầu gì về trang phục không? Nữ: Không có, nhưng anh vẫn cứ mặc trang trọng một chút thì hơn. :dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的是主持人 (Là, phải nam, nam giới người dẫn chương trình, MC chủ trì)
- B. 女的是服装设计师 (Là, phải nữ, phụ nữ trang phục, quần áo nhà thiết kế, công trình sư thiết kế)
- C. 明天有重要的活动 (Ngày mai có hoạt động, sự kiện quan trọng)
- D. 他俩的看法不一致 (Anh ấy quan điểm, góc nhìn hai người, hai đứa không nhất trí, đồng lòng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (明天有重要的活动 — Ngày mai có hoạt động, sự kiện quan trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh và giáo sư Vương hẹn gặp nhau vào thứ sáu à? Nam: Ban đầu hẹn là thứ sáu, nhưng ông ấy tạm thời lại có chuyến công tác, nên hoãn lại đến chủ nhật rồi. :tại sao họ lại hoãn thời gian lại?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你和王教授是周五见面? 男:本来约的是周五,但他临时又要出差,所以推迟到礼拜天了。 问:他们为什么把时间推迟了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh và giáo sư Vương hẹn gặp nhau vào thứ sáu à? Nam: Ban đầu hẹn là thứ sáu, nhưng ông ấy tạm thời lại có chuyến công tác, nên hoãn lại đến chủ nhật rồi. :tại sao họ lại hoãn thời gian lại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路上堵车 (tắc đường, kẹt xe trên đường, đang trên đường đi)
- B. 航班取消了 (Chuyến bay hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- C. 王教授要出差 (Vua, quốc vương giáo sư, giảng dạy cần đi công tác)
- D. 女的要去实习 (Cần nữ, phụ nữ đi thực tập, đợt thực tập)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (王教授要出差 — Vua, quốc vương giáo sư, giảng dạy cần đi công tác). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cổ họng tôi vẫn chưa khỏi, vẫn còn đau. Nữ: Vậy anh phải đi khám bác sĩ thôi, hay là, bây giờ em đi cùng anh nhé. Hỏi: Nam bị khó chịu ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我这嗓子还没好,还疼。 女:那你得去看医生了,要不,我现在就陪你去。 问:男的哪里不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cổ họng tôi vẫn chưa khỏi, vẫn còn đau. Nữ: Vậy anh phải đi khám bác sĩ thôi, hay là, bây giờ em đi cùng anh nhé. Hỏi: Nam bị khó chịu ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胃 (wèi: dạ dày, bao tử)
- B. 嗓子 (sǎng zi: cổ họng, giọng nói)
- C. 心脏 (xīn zàng: trái tim, tim)
- D. 胸口 (miệng, mồm ngực)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (嗓子 — sǎng zi: cổ họng, giọng nói). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Dự án của anh tiến hành thế nào rồi? Nam: Nhìn chung hiện tại đều ổn cả, vấn đề vốn đã được giải quyết, hoàn thành trước cuối tháng chắc không có vấn đề gì. Hỏi: Về dự án đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你那个项目进行得怎么样了? 男:目前看总体都还好,资金问题已经解决,月底前完成应该没问题。 问:关于那个项目,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dự án của anh tiến hành thế nào rồi? Nam: Nhìn chung hiện tại đều ổn cả, vấn đề vốn đã được giải quyết, hoàn thành trước cuối tháng chắc không có vấn đề gì. Hỏi: Về dự án đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经顺利完成 (Đã suôn sẻ, thuận lợi hoàn thành, làm xong)
- B. 宣传做得不好 (Tuyên truyền, phổ biến quảng bá làm, chế tạo không tốt, đẹp)
- C. 总体情况良好 (Tổng thể, toàn thể tình hình, hoàn cảnh tốt, thuận lợi)
- D. 资金问题还没解决 (Nguồn vốn, tiền vốn câu hỏi, vấn đề vẫn chưa giải quyết, xử lý)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (总体情况良好 — Tổng thể, toàn thể tình hình, hoàn cảnh tốt, thuận lợi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em thực sự có thể đọc hiểu hướng dẫn lắp đặt của chiếc máy in này sao? Nữ: Không thành vấn đề, không khó như anh tưởng đâu, các bước trên này viết rất chi tiết. Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你真的能看懂这个打印机的安装说明书? 女:没问题,没你想象的那么难,这上面步骤写得很详细。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em thực sự có thể đọc hiểu hướng dẫn lắp đặt của chiếc máy in này sao? Nữ: Không thành vấn đề, không khó như anh tưởng đâu, các bước trên này viết rất chi tiết. Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没太大信心 (Chưa quá to, lớn lòng tin, sự tự tin)
- B. 说明书很好懂 (Sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn rất tốt, rất hay hiểu, hiểu biết)
- C. 安装步骤比较复杂 (Lắp đặt, cài đặt bước, các bước khá, tương đối phức tạp)
- D. 打印机已经修好了 (Máy in đã sửa chữa, tu sửa tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (说明书很好懂 — Sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn rất tốt, rất hay hiểu, hiểu biết). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Dạo này em thường xuyên mất ngủ, anh có cách gì hay để cải thiện giấc ngủ không? Nam: Mất ngủ á? Vậy em đổi cái gối khác thử xem? Hỏi: Dạo này nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我最近经常失眠,你有什么改善睡眠的好办法吗? 男:失眠?那你先换个枕头试试? 问:女的最近怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này em thường xuyên mất ngủ, anh có cách gì hay để cải thiện giấc ngủ không? Nam: Mất ngủ á? Vậy em đổi cái gối khác thử xem? Hỏi: Dạo này nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失恋了 (Rồi)
- B. 睡不好觉 (Ngủ, đi ngủ không tốt, đẹp cảm thấy, nhận thức)
- C. 变苗条了 (Thay đổi, biến đổi thon thả, mảnh mai rồi)
- D. 换了个枕头 (Đổi, thay đổi rồi cái, con cái gối, gối đầu)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (睡不好觉 — Ngủ, đi ngủ không tốt, đẹp cảm thấy, nhận thức). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em xem, cơ bắp trên tay anh thế nào? Nữ: Tuyệt quá! Mấy tháng nay anh tập không uổng công rồi, trông cứ như vận động viên ấy. Hỏi: Nam đã tập luyện được bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看,我胳膊上的肌肉怎么样? 女:太棒了!你这几个月没白练,简直像个运动员了。 问:男的锻炼了多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem, cơ bắp trên tay anh thế nào? Nữ: Tuyệt quá! Mấy tháng nay anh tập không uổng công rồi, trông cứ như vận động viên ấy. Hỏi: Nam đã tập luyện được bao lâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几天 (mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời)
- B. 不到一个月 (Không đến, tới một cái tháng, mặt trăng)
- C. 几个月 (Mấy, vài (jǐ) cái, con tháng, mặt trăng)
- D. 两年 (hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (几个月 — Mấy, vài (jǐ) cái, con tháng, mặt trăng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi muốn đầu tư một chút, nếu mua cổ phiếu thì ngành thép thế nào? Nam: Bạn phải xem tình hình kinh doanh cụ thể của từng công ty. Hỏi: Nam có quan điểm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想做一点儿投资,买股票的话,钢铁行业的怎么样? 男:你得看每个公司的具体经营情况。 问:男的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi muốn đầu tư một chút, nếu mua cổ phiếu thì ngành thép thế nào? Nam: Bạn phải xem tình hình kinh doanh cụ thể của từng công ty. Hỏi: Nam có quan điểm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该贷款 (nên khoản vay, tiền vay)
- B. 炒股票风险太大 (Chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu vé rủi ro, hiểm họa quá to, lớn)
- C. 女的不适合做投资 (Không khỏe, khó chịu bức bối nữ, phụ nữ hợp, kết hợp làm, chế tạo đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- D. 要具体情况具体分析 (Cần cụ thể, chi tiết tình hình, hoàn cảnh cụ thể, chi tiết phân tích, bài phân tích)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要具体情况具体分析 — Cần cụ thể, chi tiết tình hình, hoàn cảnh cụ thể, chi tiết phân tích, bài phân tích). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Nhà hàng này trước đây tôi từng đến rồi, sao cảm giác khác lúc trước thế. Nữ: Nơi này năm ngoái đã được trang trí lại một lượt, môi trường tốt hơn trước nhiều lắm. Hỏi: Nhà hàng này có thay đổi gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个餐厅以前我来过,感觉怎么和过去不一样了。 女:这儿去年重新装修了一遍,环境比以前好多了。 问:这个餐厅有什么变化?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà hàng này trước đây tôi từng đến rồi, sao cảm giác khác lúc trước thế. Nữ: Nơi này năm ngoái đã được trang trí lại một lượt, môi trường tốt hơn trước nhiều lắm. Hỏi: Nhà hàng này có thay đổi gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老板换人了 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp đổi, thay đổi người rồi)
- B. 重新装修了 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà rồi)
- C. 规模扩大了 (Quy mô mở rộng, khuếch đại rồi)
- D. 菜的种类增多了 (Chủng loại, các loại món ăn, thức ăn tăng nhiều lên, gia tăng số lượng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (重新装修了 — Làm lại từ đầu, bắt đầu lại trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Trong bài luận văn này, anh xem đoạn này logic hơi rối, phải sửa lại một chút. Nam: Nếu xóa trực tiếp đoạn này đi, ngài xem có được không? Hỏi: Nam dự định sửa thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这篇论文中,你看这一段逻辑有点儿乱,得修改一下。 男:如果把这一段直接删除,您看可以吗? 问:男的打算怎么修改?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong bài luận văn này, anh xem đoạn này logic hơi rối, phải sửa lại một chút. Nam: Nếu xóa trực tiếp đoạn này đi, ngài xem có được không? Hỏi: Nam dự định sửa thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换个题目 (Đổi, thay đổi cái, con đề bài, tiêu đề)
- B. 调整文章结构 (Điều chỉnh, sắp xếp lại bài viết, bài báo kết cấu, cấu trúc)
- C. 再补充些数据 (Lại, nữa bổ sung, thêm vào một vài, một số dữ liệu, số liệu)
- D. 直接删掉那一段 (Trực tiếp, thẳng thắn rơi, rụng kia, đó một đoạn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (直接删掉那一段 — Trực tiếp, thẳng thắn rơi, rụng kia, đó một đoạn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Kỳ thi kế toán nửa năm cuối, em đã đăng ký lớp luyện thi chưa? Nữ: Chưa ạ, em định mua mấy cuốn sách tham khảo về đọc là được. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:下半年的会计师考试,你报辅导班了吗? 女:没有,我打算买几本参考书看看就可以了。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ thi kế toán nửa năm cuối, em đã đăng ký lớp luyện thi chưa? Nữ: Chưa ạ, em định mua mấy cuốn sách tham khảo về đọc là được. Hỏi: Về nữ, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常幸运 (vô cùng, rất may mắn, vận may)
- B. 没有心情复习 (Không có tâm trạng, tâm trạng cảm xúc ôn tập, ôn lại bài)
- C. 准备报辅导班 (Chuẩn bị báo, tờ báo phụ đạo, hướng dẫn lớp học, ca làm việc)
- D. 打算买些参考书 (Dự định, tính toán mua một vài, một số tham khảo, tài liệu tham khảo sách)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (打算买些参考书 — Dự định, tính toán mua một vài, một số tham khảo, tài liệu tham khảo sách). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh đây là biểu cảm gì thế? Món ăn em làm thực sự khó ăn vậy sao? Nam: Nói thật nhé, em cho nhiều muối quá, mặn quá rồi. Hỏi: Món ăn nữ làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这是什么表情啊?我做的菜真的那么难吃吗? 男:说实话,你的盐放得太多了,太咸了。 问:女的做的菜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đây là biểu cảm gì thế? Món ăn em làm thực sự khó ăn vậy sao? Nam: Nói thật nhé, em cho nhiều muối quá, mặn quá rồi. Hỏi: Món ăn nữ làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太清淡 (quá thanh đạm, nhẹ nhàng)
- B. 盐放多了 (Muối, muối ăn đặt, để nhiều rồi)
- C. 进步很大 (Tiến bộ, tiến bước rất to, lớn)
- D. 味道不错 (mùi vị, hương vị khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (盐放多了 — Muối, muối ăn đặt, để nhiều rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em có biết không? Nhà bên cạnh nhà mình sắp chuyển nhà đấy. Nữ: Thế á, vậy chúng ta có nên mời họ đến nhà ăn một bữa cơm không nhỉ? Hỏi: Họ đang nói về ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你知道吗?咱隔壁要搬家了。 女:是吗,那我们要不要请他们来家里吃一次饭啊? 问:他们在谈论谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có biết không? Nhà bên cạnh nhà mình sắp chuyển nhà đấy. Nữ: Thế á, vậy chúng ta có nên mời họ đến nhà ăn một bữa cơm không nhỉ? Hỏi: Họ đang nói về ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- B. 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân)
- C. 领导 (lǐng dǎo: lãnh đạo, người đứng đầu)
- D. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (邻居 — lín jū: hàng xóm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: 9 giờ sáng thứ Sáu họp tổng kết ở phòng họp, anh đã thông báo cho mọi người chưa? Nam: Hôm qua tôi đã gửi thông báo vào hòm thư điện tử của họ rồi. Nữ: Tôi nghĩ anh tốt nhất vẫn nên gọi điện xác nhận lại một tiếng đi. Nam: Được, tôi làm ngay đây. Hỏi: Nam bây giờ chuẩn bị thông báo cho người khác bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:星期五上午九点在会议室开总结会,你通知大家了吗? 男:我昨天已经把通知发到他们的电子信箱里了。 女:我想你最好还是再打电话确认一下吧。 男:好的,我马上办。 问:男的现在准备怎么通知别人?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: 9 giờ sáng thứ Sáu họp tổng kết ở phòng họp, anh đã thông báo cho mọi người chưa? Nam: Hôm qua tôi đã gửi thông báo vào hòm thư điện tử của họ rồi. Nữ: Tôi nghĩ anh tốt nhất vẫn nên gọi điện xác nhận lại một tiếng đi. Nam: Được, tôi làm ngay đây. Hỏi: Nam bây giờ chuẩn bị thông báo cho người khác bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- B. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
- C. 发短信 (tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn gửi, phát ra)
- D. 发邮件 (thư từ, bưu kiện gửi, phát ra)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (打电话 — dǎ diàn huà: gọi điện thoại) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn thường xuyên đến đây bơi lội không? Nữ: Trước đây cơ bản tuần nào cũng đến, dạo này khá bận, chỉ thỉnh thoảng mới đến một lần. Còn bạn? Nam: Tôi là lần đầu đến, vẫn chưa quen thuộc với nơi này. Nữ: Không sao, có tôi đây, tôi dẫn bạn làm quen với nơi này nhé. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你经常来这儿游泳吗? 女:以前基本上每周都来,最近比较忙,只是偶尔来一次。你呢? 男:我是第一次来,对这儿还不熟悉。 女:不要紧,有我呢,我带你熟悉一下这儿。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thường xuyên đến đây bơi lội không? Nữ: Trước đây cơ bản tuần nào cũng đến, dạo này khá bận, chỉ thỉnh thoảng mới đến một lần. Còn bạn? Nam: Tôi là lần đầu đến, vẫn chưa quen thuộc với nơi này. Nữ: Không sao, có tôi đây, tôi dẫn bạn làm quen với nơi này nhé. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是教练 (là, phải huấn luyện viên)
- B. 训练很刻苦 (Huấn luyện, rèn luyện rất khắc khổ, chăm chỉ miệt mài)
- C. 对这儿很熟悉 (Đối với đây, ở đây rất quen thuộc, am hiểu)
- D. 每天都来游泳 (Mỗi trời, bầu trời đều đến, tới bơi lội)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (对这儿很熟悉 — Đối với đây, ở đây rất quen thuộc, am hiểu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin chào, xin hỏi anh muốn làm giao dịch gì? Nam: Tôi muốn rút tiền, nhưng cây ATM hình như có chút vấn đề, không rút ra được. Nữ: Xin lỗi! Hệ thống của cây rút tiền gặp sự cố rồi. Phiền anh làm thủ tục tại quầy nhé. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nam muốn làm giao dịch gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,请问您要办理什么业务? 男:我想取钱,可是自动取款机好像有点儿问题,取不出来。 女:抱歉!取款机的系统出问题了。请您在柜台办理吧。 男:好的,谢谢。 问:男的要办理什么业务?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, xin hỏi anh muốn làm giao dịch gì? Nam: Tôi muốn rút tiền, nhưng cây ATM hình như có chút vấn đề, không rút ra được. Nữ: Xin lỗi! Hệ thống của cây rút tiền gặp sự cố rồi. Phiền anh làm thủ tục tại quầy nhé. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nam muốn làm giao dịch gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取款 (qǔkuǎn: rút tiền, rút tiền mặt từ tài khoản)
- B. 买保险 (mua bảo hiểm, an toàn)
- C. 办理信用卡 (làm, giải quyết (thủ tục) thẻ tín dụng)
- D. 开通银行账户 (Khai thông, thông xe ngân hàng tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số))
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (取款 — qǔkuǎn: rút tiền, rút tiền mặt từ tài khoản) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Áo thể thao của tôi đâu rồi? Nữ: Áo nào cơ? Cái màu xám ấy á? Hôm qua em đem đi quyên góp rồi. Nam: A, nhưng mà ngày mai anh phải mặc. Nữ: Em mua cho anh cái mới rồi, đang treo trong tủ quần áo đấy, ngày mai mặc đồ mới đi nhé. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的那件运动衣呢? 女:哪件啊?灰色的那件?我昨天把它捐出去了。 男:啊,可是我明天要穿。 女:我给你买了件新的,就在衣柜里挂着,明天穿新的吧。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Áo thể thao của tôi đâu rồi? Nữ: Áo nào cơ? Cái màu xám ấy á? Hôm qua em đem đi quyên góp rồi. Nam: A, nhưng mà ngày mai anh phải mặc. Nữ: Em mua cho anh cái mới rồi, đang treo trong tủ quần áo đấy, ngày mai mặc đồ mới đi nhé. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运动衣脏了 (Thể thao, vận động quần áo, quần áo bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
- B. 男的要去打球 (Cần nam, nam giới đi chơi bóng (bóng bàn, cầu lông)
- C. 女的要去洗衣服 (Cần nữ, phụ nữ đi giặt quần áo quần áo, trang phục)
- D. 旧运动衣被捐了 (Cũ, xưa thể thao, vận động quần áo, quần áo bị quyên góp, hiến tặng rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (旧运动衣被捐了 — Cũ, xưa thể thao, vận động quần áo, quần áo bị quyên góp, hiến tặng rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Trẻ con có phải đều không muốn đi mẫu giáo không? Nam: Bọn trẻ lúc mới bắt đầu đều thế cả, thời gian lâu dần là quen thôi. Nữ: Nhưng mà đã gần một năm rồi, cho đến tận bây giờ, con trai tôi cứ nghe thấy đi mẫu giáo là lắc đầu. Nam: Vậy chị phải trao đổi với cô giáo ở mẫu giáo một chút, xem rốt cuộc là nguyên nhân gì. Hỏi: Nam gợi ý phải giải quyết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小孩子是不是都不愿意去幼儿园? 男:孩子们刚开始都这样,时间长了就好了。 女:但是已经快一年了,到现在,我儿子一听去幼儿园就摇头。 男:那你要跟幼儿园的老师沟通一下,看看究竟是什么原因。 问:男的建议怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trẻ con có phải đều không muốn đi mẫu giáo không? Nam: Bọn trẻ lúc mới bắt đầu đều thế cả, thời gian lâu dần là quen thôi. Nữ: Nhưng mà đã gần một năm rồi, cho đến tận bây giờ, con trai tôi cứ nghe thấy đi mẫu giáo là lắc đầu. Nam: Vậy chị phải trao đổi với cô giáo ở mẫu giáo một chút, xem rốt cuộc là nguyên nhân gì. Hỏi: Nam gợi ý phải giải quyết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与老师沟通 (Giao tiếp, trao đổi cùng/với thầy giáo, cô giáo)
- B. 主动承认错误 (Chủ động, tự giác tích cực thừa nhận, công nhận sai lầm, sai sót)
- C. 多和孩子交流 (Nhiều và đứa trẻ giao lưu, trao đổi)
- D. 去看心理医生 (Đi nhìn, xem tâm lý, trạng thái tâm lý bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (与老师沟通 — Giao tiếp, trao đổi cùng/với thầy giáo, cô giáo) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Trình độ đánh bóng của cậu rõ ràng thụt lùi rồi, tớ nhớ trước đây cậu với tớ một chín một mười cơ mà. Nữ: Lâu lắm không đánh rồi, đến vợt còn chẳng biết cầm nữa là. Nam: Dạo này công việc bận thế cơ à? Nữ: Cũng không hẳn, chủ yếu vẫn là lười vận động, không kiên trì tập luyện. Hỏi: Trình độ đánh bóng của nữ tại sao lại thụt lùi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你打球的水平明显退步了,我记得以前你跟我不分上下的啊。 女:好长时间没打了,连球拍都不会握了。 男:最近工作那么忙? 女:也不是,主要还是懒得活动,没坚持锻炼。 问:女的打球的水平为什么退步了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trình độ đánh bóng của cậu rõ ràng thụt lùi rồi, tớ nhớ trước đây cậu với tớ một chín một mười cơ mà. Nữ: Lâu lắm không đánh rồi, đến vợt còn chẳng biết cầm nữa là. Nam: Dạo này công việc bận thế cơ à? Nữ: Cũng không hẳn, chủ yếu vẫn là lười vận động, không kiên trì tập luyện. Hỏi: Trình độ đánh bóng của nữ tại sao lại thụt lùi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿受伤了 (Chân bị thương rồi)
- B. 最近太忙 (Dạo này bận quá)
- C. 没坚持锻炼 (Không kiên trì tập luyện thể thao)
- D. 没有人指导 (Không có ai hướng dẫn, chỉ bảo)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (没坚持锻炼 — Không kiên trì tập luyện thể thao) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xem lịch chưa? Hôm nay ngày mấy rồi? Còn cần em gợi ý nữa không? Nam: Rốt cuộc em muốn nói gì? Nữ: Hôm nay là một ngày rất quan trọng, anh sẽ không quên thật đấy chứ? Nam: Á, nhớ ra rồi, hôm nay là ngày kỷ niệm ngày cưới của chúng ta. Hỏi: Hôm nay là ngày gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:看日历了吗?今天几号了?还需要我启发吗? 男:你到底想说什么? 女:今天是个很重要的日子,你不会真的忘了吧? 男:啊,想起来了,今天是我们的结婚纪念日。 问:今天是什么日子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xem lịch chưa? Hôm nay ngày mấy rồi? Còn cần em gợi ý nữa không? Nam: Rốt cuộc em muốn nói gì? Nữ: Hôm nay là một ngày rất quan trọng, anh sẽ không quên thật đấy chứ? Nam: Á, nhớ ra rồi, hôm nay là ngày kỷ niệm ngày cưới của chúng ta. Hỏi: Hôm nay là ngày gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 除夕 (chú xī: đêm Giao thừa, đêm 30 Tết)
- B. 国庆节 (Guó qìng jié: ngày Quốc khánh)
- C. 女儿生日 (sinh nhật con gái)
- D. 结婚纪念日 (kết hôn, lập gia đình ngày kỷ niệm, ngày lễ kỷ niệm trọng đại)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (结婚纪念日 — kết hôn, lập gia đình ngày kỷ niệm, ngày lễ kỷ niệm trọng đại) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chào cô, tôi đến để ứng tuyển. Nữ: Xin chào, anh ứng tuyển vào bộ phận nào? Nam: Bộ phận thị trường, hôm qua họ thông báo tôi 9 giờ sáng đến. Nữ: Vẫn còn mấy phút nữa, mời anh qua phòng 402 ngồi đợi một lát. Hỏi: Nam đến để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我是来应聘的。 女:你好,你是应聘哪个部门的? 男:市场部,昨天他们通知我上午九点到。 女:还有几分钟,请先到四零二稍等一下。 问:男的是来做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi đến để ứng tuyển. Nữ: Xin chào, anh ứng tuyển vào bộ phận nào? Nam: Bộ phận thị trường, hôm qua họ thông báo tôi 9 giờ sáng đến. Nữ: Vẫn còn mấy phút nữa, mời anh qua phòng 402 ngồi đợi một lát. Hỏi: Nam đến để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 求职 (qiúzhí: tìm việc làm, xin việc)
- B. 听报告 (nghe báo cáo, bản báo cáo)
- C. 招聘员工 (nhân viên, cán bộ công nhân viên tuyển dụng, chiêu mộ)
- D. 参加宴会 (tham gia, tham dự tiệc, buổi chiêu đãi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (求职 — qiúzhí: tìm việc làm, xin việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Xin lỗi, vừa rồi tôi đang họp, để các bạn đợi lâu rồi. Nữ: Không sao, ngài có thể bớt chút thời gian đến nhận phỏng vấn, chúng tôi đã vô cùng cảm kích ngài rồi. Nữ: Bản đề cương phỏng vấn cậu gửi tôi hôm qua tôi xem rồi, chúng ta bắt đầu luôn nhé? Nam: Vâng, bây giờ bắt đầu ạ. Hỏi: Thái độ của nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:不好意思,刚刚在开会,让你们久等了。 男:没关系,您能抽出时间来接受采访,我们已经很感谢您了。 女:你昨天发我的采访提纲我看了,我们现在开始? 男:好的,现在开始。 问:女的态度怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, vừa rồi tôi đang họp, để các bạn đợi lâu rồi. Nữ: Không sao, ngài có thể bớt chút thời gian đến nhận phỏng vấn, chúng tôi đã vô cùng cảm kích ngài rồi. Nữ: Bản đề cương phỏng vấn cậu gửi tôi hôm qua tôi xem rồi, chúng ta bắt đầu luôn nhé? Nam: Vâng, bây giờ bắt đầu ạ. Hỏi: Thái độ của nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不冷静 (không bình tĩnh)
- B. 很配合 (rất phối hợp, kết hợp ăn ý)
- C. 有些不耐烦 (có một số, một vài sốt ruột, nôn nóng)
- D. 很羡慕对方 (Rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) đối phương, bên kia)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (很配合 — rất phối hợp, kết hợp ăn ý) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm nay tôi làm một chuyện hồ đồ. Nữ: Chuyện hồ đồ? Chuyện hồ đồ gì cơ? Nam: Sáng nay trên tàu điện ngầm tôi nhường ghế cho một phụ nữ mang thai. Nữ: Nhường ghế cho phụ nữ mang thai thì sao lại là chuyện hồ đồ chứ? Nam: Quan trọng là người phụ nữ đó không có mang thai, cô ấy rất không vui, nói cô ấy không phải phụ nữ mang thai. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我今天办了件糊涂事。 女:糊涂事?什么糊涂事? 男:早上我在地铁上给一个孕妇让座。 女:给孕妇让座,这怎么是糊涂事呢? 男:关键是那个女的没怀孕,她很不高兴,说她不是孕妇。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay tôi làm một chuyện hồ đồ. Nữ: Chuyện hồ đồ? Chuyện hồ đồ gì cơ? Nam: Sáng nay trên tàu điện ngầm tôi nhường ghế cho một phụ nữ mang thai. Nữ: Nhường ghế cho phụ nữ mang thai thì sao lại là chuyện hồ đồ chứ? Nam: Quan trọng là người phụ nữ đó không có mang thai, cô ấy rất không vui, nói cô ấy không phải phụ nữ mang thai. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的误会了 (Hiểu lầm, ngộ nhận nam, nam giới rồi)
- B. 男的被罚款了 (Bị nam, nam giới phạt tiền, tiền phạt rồi)
- C. 地铁里人很少 (Tàu điện ngầm bên trong người rất ít, thiếu)
- D. 那个孕妇很瘦 (Kia, đó cái, con rất gầy, ốm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (男的误会了 — Hiểu lầm, ngộ nhận nam, nam giới rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Con trai đã nhìn thấy gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。” 问:儿子看到了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Con trai đã nhìn thấy gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个警察 (một cái cảnh sát, công an)
- B. 两瓶啤酒 (Hai (dùng trước lượng từ) chai, lọ bia)
- C. 爸爸在开车 (Bố ở lái xe (ô tô))
- D. 他的好朋友 (Tốt, đẹp của anh ấy bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (一个警察 — một cái cảnh sát, công an) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 儿子六岁了,对什么都好奇,总是有问不完的问题。一天,父亲和儿子在外面吃完饭后一起回家。路上,儿子问父亲:“爸爸,‘喝醉’的‘醉’是什么意思?”“哦,儿子,”父亲回答道,“你看见前面站着两个警察吧,如果我把他们看成了四个,那么我就醉了。”“不过,爸爸,”儿子说,“那儿只有一个警察呀。” 问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai sáu tuổi, đối với cái gì cũng tò mò, luôn có những câu hỏi hỏi mãi không hết. Một hôm, bố và con trai cùng nhau về nhà sau khi ăn cơm bên ngoài. Trên đường, con trai hỏi bố: “Bố ơi, chữ ‘tuyý’ trong ‘hứng chí/say rượu’ nghĩa là gì ạ?” “À, con trai,” bố đáp, “Con thấy phía trước có đứng hai chú cảnh sát chứ, nếu bố nhìn họ thành bốn người, vậy thì bố say rồi.” “Nhưng mà, bố ơi,” con trai nói, “Ở đó chỉ có một chú cảnh sát thôi mà.” Hỏi: Dựa vào đoạn này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸很好奇 (Bố rất tốt, rất hay kỳ lạ, kỳ diệu)
- B. 爸爸喝醉了 (Bố uống say, say sưa rồi)
- C. 儿子喝酒了 (Con trai uống rượu rồi)
- D. 儿子没吃饭 (Con trai chưa ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (爸爸喝醉了 — Bố uống say, say sưa rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Người đó đã gặp vấn đề gì trong sa mạc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 问:那个人在沙漠里遇到什么问题了?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Người đó đã gặp vấn đề gì trong sa mạc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大风 (gió, cơn gió to, lớn)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- D. 把钱丢了 (Đem tiền mất, đánh mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (迷路了 — lạc đường, lạc lối rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 问:那个人为什么不吃梨?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Tại sao người đó không ăn quả lê?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 梨坏了 (Quả lê, trái lê xấu, hỏng rồi)
- B. 他找到水了 (Anh ấy tìm thấy, tìm ra được nước rồi)
- C. 想留给朋友吃 (Muốn ở lại cho bạn bè ăn)
- D. 想等到最需要的时候吃 (Muốn đợi đến, chờ đến khi nhất lúc, khi cần, đòi hỏi ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (想等到最需要的时候吃 — Muốn đợi đến, chờ đến khi nhất lúc, khi cần, đòi hỏi ăn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Về người đó, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个人在沙漠中迷失了方向,他身上只剩下一个梨了。但他却惊喜地喊道:“太好了,我还有一个梨,它能救我的命。”他把那个梨紧紧地握在手中,继续在大漠里行走。他望着茫茫无际的沙漠,很多次对自己说:“吃一口吧。”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。”于是他顶着烈日,继续艰难地行走。就这样一直坚持了三天,终于走出了沙漠。他久久地看着手中的那个梨,那个梨早已经干瘪了,可是他还是把它像个宝贝似的紧紧抓在手里。就是这个梨,给了他希望和勇气,让他走出了沙漠,就是这个梨,救了他的命。 问:关于那个人,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người bị lạc phương hướng trong sa mạc, trên người anh ta chỉ còn lại một quả lê. Nhưng anh ta lại vui mừng kêu lên: “Tốt quá, tôi vẫn còn một quả lê, nó có thể cứu mạng tôi.” Anh ta nắm chặt quả lê trong tay, tiếp tục đi trong sa mạc lớn. Anh ta nhìn sa mạc mịt mờ không bờ bến, rất nhiều lần tự nhủ với bản thân: “Ăn một miếng đi.” Nhưng nghĩ lại: “Vẫn là để dành đến lúc khát khô nước nhất hãy ăn vậy.” Thế là anh ta đội nắng gắt, tiếp tục gian nan bước đi. Cứ kiên trì như thế suốt ba ngày, cuối cùng cũng bước ra khỏi sa mạc. Anh ta ngẩn ngơ nhìn quả lê trong tay lâu lắm, quả lê đó sớm đã khô héo quắt queo, nhưng anh ta vẫn nắm chặt nó trong tay giống như bảo bối vậy. Chính quả lê này đã cho anh ta hy vọng và dũng khí, giúp anh ta bước ra khỏi sa mạc, chính quả lê này đã cứu mạng anh ta. Hỏi: Về người đó, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他是个医生 (Anh ấy là, phải cái, con bác sĩ)
- B. 他有三个梨 (Anh ấy có ba cái, con quả lê, trái lê)
- C. 被别人救了 (Bị người khác cứu, cứu giúp rồi)
- D. 最后走出了沙漠 (Cuối cùng, sau chót đi, đi bộ ra, xuất hiện rồi sa mạc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (最后走出了沙漠 — Cuối cùng, sau chót đi, đi bộ ra, xuất hiện rồi sa mạc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Về “tướng phu thê”, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。“夫妻相”到底是什么相呢?具体来说,长期共同生活的夫妻,不仅在饮食起居、生活习惯上相互影响,而且在兴趣爱好、心理情绪上也趋于一致,在外貌、形体、行为等方面,也会表现出很多相似的地方,这就是人们常说的“夫妻相”。有人认为有“夫妻相”的夫妻家庭生活幸福,实际上,婚姻是否幸福跟这个没有必然的联系。 问:关于“夫妻相”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Về “tướng phu thê”, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿更喜欢爸爸 (Con gái hơn thích bố)
- B. 男孩子一般像妈妈 (Nam, nam giới đứa trẻ bình thường, thông thường giống như, tựa như mẹ)
- C. 长得像的人适合做夫妻 (Dài, lâu dài giống như, tựa như người phù hợp, thích hợp làm, chế tạo vợ chồng, đôi vợ chồng)
- D. “夫妻相”需要共同的生活经历 (Vợ chồng, đôi vợ chồng cần, đòi hỏi cuộc sống, sinh hoạt chung, cùng nhau trải nghiệm, kinh qua)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (“夫妻相”需要共同的生活经历) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Về mối quan hệ giữa “tướng phu thê” và hạnh phúc gia đình, quan điểm của người nói là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。“夫妻相”到底是什么相呢?具体来说,长期共同生活的夫妻,不仅在饮食起居、生活习惯上相互影响,而且在兴趣爱好、心理情绪上也趋于一致,在外貌、形体、行为等方面,也会表现出很多相似的地方,这就是人们常说的“夫妻相”。有人认为有“夫妻相”的夫妻家庭生活幸福,实际上,婚姻是否幸福跟这个没有必然的联系。 问:关于“夫妻相”和家庭幸福的关系,说话人是什么观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Về mối quan hệ giữa “tướng phu thê” và hạnh phúc gia đình, quan điểm của người nói là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 目前存在争论 (Hiện tại, trước mắt tồn tại, hiện hữu tranh luận, tranh cãi)
- B. 离婚率在降低 (Ly hôn, ly dị ở hạ thấp, giảm thiểu)
- C. 没有必然的联系 (Không có liên hệ, liên lạc tất nhiên, tất yếu)
- D. 家庭幸福最重要 (Gia đình hạnh phúc nhất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (没有必然的联系 — Không có liên hệ, liên lạc tất nhiên, tất yếu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。“夫妻相”到底是什么相呢?具体来说,长期共同生活的夫妻,不仅在饮食起居、生活习惯上相互影响,而且在兴趣爱好、心理情绪上也趋于一致,在外貌、形体、行为等方面,也会表现出很多相似的地方,这就是人们常说的“夫妻相”。有人认为有“夫妻相”的夫妻家庭生活幸福,实际上,婚姻是否幸福跟这个没有必然的联系。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói một cặp vợ chồng nào đó có “tướng phu thê”. “Tướng phu thê” rốt cuộc là nét tướng gì? Cụ thể mà nói, vợ chồng sống chung lâu ngày, không những ảnh hưởng lẫn nhau trong ăn uống sinh hoạt, thói quen sinh hoạt, mà còn xu hướng đồng nhất về sở thích, tâm lý cảm xúc, ở các mặt như ngoại hình, vóc dáng, hành vi, cũng sẽ biểu hiện ra rất nhiều điểm tương đồng, đây chính là “tướng phu thê” mà người ta thường nói. Có người cho rằng vợ chồng có “tướng phu thê” thì cuộc sống gia đình hạnh phúc, trên thực tế, hôn nhân có hạnh phúc hay không không có mối liên hệ tất yếu với điều này. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何与人相处 (Như thế nào, làm sao chung sống, đối đãi cùng/với người)
- B. 怎样使婚姻幸福 (Như thế nào, ra sao khiến cho, làm cho hôn nhân hạnh phúc)
- C. 不同的生活方式 (Cuộc sống, sinh hoạt khác nhau, không giống phương thức, cách thức)
- D. 什么是“夫妻相” (Gì, cái gì là, phải vợ chồng, đôi vợ chồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (什么是“夫妻相”) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao trước đây cô bé luôn cúi gằm đầu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 问:小姑娘以前为什么总是低着头?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao trước đây cô bé luôn cúi gằm đầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脖子不舒服 (Cổ, gáy không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 觉得自己不好看 (Cảm thấy tự mình, bản thân không đẹp mắt, ưa nhìn)
- C. 希望引起别人注意 (Hy vọng gây ra, khơi gợi người khác chú ý, lưu ý)
- D. 想让别人看到蝴蝶结 (Muốn để người khác nhìn thấy, trông thấy con bướm, loài bướm kết thúc, kết hôn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (觉得自己不好看 — Cảm thấy tự mình, bản thân không đẹp mắt, ưa nhìn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Cô bé đã bị làm sao ở cửa cửa hàng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 问:小姑娘在商店门口怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Cô bé đã bị làm sao ở cửa cửa hàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 遇到了老师 (Gặp phải, bắt gặp rồi thầy giáo, cô giáo)
- C. 和别人撞了一下 (Đâm, va chạm cùng/với người khác rồi một dưới)
- D. 把蝴蝶结弄坏了 (Đem con bướm, loài bướm kết thúc, kết hôn làm, nghịch xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (和别人撞了一下 — Đâm, va chạm cùng/với người khác rồi một dưới) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao mọi người đều khen cô bé?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个小姑娘一直觉得自己长得不漂亮,所以总是低着头。有一天,她在商店里买了只红色的蝴蝶结,售货员小姐不停地赞美她戴上蝴蝶结很漂亮,她很高兴,不由得抬起了头。因为急于让大家看看,她出商店门的时候与人撞了一下,她都没在意。她走进教室,迎面碰上了她的老师,“你抬起头来真美!”老师拍拍她的肩膀说。那一天,她得到了许多人的赞美。她想一定是蝴蝶结的功劳,可是等回到家照镜子的时候,才发现头上根本就没有蝴蝶结。一定是在商店门口撞到别人的时候给弄丢了。自信原本就是一种美丽,而很多人却因为太在意外表而失去很多快乐。 问:大家为什么都夸小姑娘?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cô bé vẫn luôn cảm thấy bản thân trông không đẹp, cho nên lúc nào cũng cúi gằm đầu. Có một ngày, cô bé mua một chiếc nơ bướm màu đỏ ở cửa hàng, cô nhân viên bán hàng không ngớt lời khen ngợi cô bé đeo nơ bướm rất đẹp, cô bé rất vui, không kìm được mà ngẩng đầu lên. Vì số nóng lòng muốn cho mọi người cùng xem, lúc bước ra cửa cửa hàng, cô bé va phải một người, nhưng cô chẳng mảy may để ý. Cô bé bước vào lớp học, đi ngược chiều đụng phải giáo viên của mình, “Em ngẩng đầu lên trông đẹp lắm đấy!” thầy/cô giáo vỗ vai cô bé nói. Ngày hôm đó, cô bé nhận được rất nhiều lời khen ngợi của mọi người. Cô bé nghĩ chắc chắn là do công của chiếc nơ bướm, thế nhưng lúc về đến nhà soi gương, mới phát hiện ra trên đầu hoàn toàn không có chiếc nơ bướm nào cả. Chắc chắn là lúc va phải người khác ở cửa cửa hàng đã bị làm rơi mất rồi. Sự tự tin vốn dĩ đã là một loại vẻ đẹp, mà rất nhiều người lại vì quá để ý đến vẻ bề ngoài mà đánh mất đi rất nhiều niềm vui. Hỏi: Tại sao mọi người đều khen cô bé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想安慰她 (Muốn an ủi, động viên cô ấy)
- B. 她非常善良 (Cô ấy vô cùng, rất lương thiện, hiền lành)
- C. 她变得自信了 (Cô ấy thay đổi, biến đổi tự tin, sự tự tin rồi)
- D. 她最近表现很好 (Cô ấy gần đây, dạo này thể hiện, biểu hiện rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (她变得自信了 — Cô ấy thay đổi, biến đổi tự tin, sự tự tin rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Nếu là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Tại sao ông chủ lại cảm thấy mâu thuẫn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在某个城市,有一家很大的饭店。老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。这时候,饭店的一个服务员随口说了一句话:“如果是我来做,我就把电梯安装在屋子外面。”老板突然明白了该怎么做。从此,世界上有了室外电梯。 问:老板为什么觉得矛盾?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Nếu là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Tại sao ông chủ lại cảm thấy mâu thuẫn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家人不支持 (Người nhà, thành viên gia đình không ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 不愿耽误生意 (Không nguyện, bằng lòng lỡ dở, làm chậm trễ kinh doanh, buôn bán)
- C. 不想辞掉厨师 (Không muốn từ chức từ biệt rơi, rụng đầu bếp, người nấu bếp)
- D. 新电梯的费用很高 (Mới chi phí, viện phí thang máy rất cao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (不愿耽误生意 — Không nguyện, bằng lòng lỡ dở, làm chậm trễ kinh doanh, buôn bán) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Если là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Cuối cùng ông chủ chuẩn bị làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在某个城市,有一家很大的饭店。老板准备在饭店里安装一部新的电梯,但是他很矛盾:若要施工,饭店得歇业半年。这时候,饭店的一个服务员随口说了一句话:“如果是我来做,我就把电梯安装在屋子外面。”老板突然明白了该怎么做。从此,世界上有了室外电梯。 问:老板最后准备怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở một thành phố nọ, có một nhà hàng rất lớn. Ông chủ chuẩn bị lắp đặt một chiếc thang máy mới trong nhà hàng, thế nhưng ông ấy lại vô cùng mâu thuẫn: Nếu muốn thi công, nhà hàng đành phải tạm ngừng kinh doanh nửa năm. Lúc này, một nhân viên phục vụ của nhà hàng tiện miệng nói một câu: “Если là tôi làm, tôi sẽ lắp đặt thang máy ở bên ngoài tòa nhà.” Ông chủ bỗng chốc hiểu ra nên làm thế nào. Từ đó về sau, trên thế giới đã có thang máy ngoài trời. Hỏi: Cuối cùng ông chủ chuẩn bị làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 延长营业时间 (Kéo dài, gia hạn (thời gian kinh doanh, mở cửa phục vụ thời gian)
- B. 放弃安装电梯 (Từ bỏ, buông xuôi lắp đặt, cài đặt thang máy)
- C. 把电梯安在室外 (Đem thang máy an toàn, yên ổn ở phòng, buồng bên ngoài)
- D. 让那个服务员负责工程 (Để kia, đó cái, con bồi bàn phụ trách, chịu trách nhiệm công trình, dự án kỹ thuật)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (把电梯安在室外 — Đem thang máy an toàn, yên ổn ở phòng, buồng bên ngoài) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bảo tàng Thủ đô đối với yêu cầu về khối lượng công việc của phát thanh viên tình nguyện là: Đảm bảo mỗi tuần ít nhất đến bảo tàng phục vụ một lần, mỗi lần không ít hơn hai tiếng, thời gian phục vụ mỗi năm không ít hơn một trăm tiếng. Thế nhưng thời gian phục vụ của rất nhiều tình nguyện viên đã vượt xa tiêu chuẩn này. Họ yêu mến văn hóa bảo tàng, thu hoạch được rất nhiều niềm vui trong việc tương tác giao lưu với khách tham quan. Họ đã để lại ấn tượng chủ động, nhiệt tình, tận tụy trong lòng khách tham quan. Hỏi: Thời gian phục vụ mỗi năm của phát thanh viên tình nguyện nên không ít hơn bao nhiêu tiếng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 首都博物馆对志愿者解说员工作量的要求是:保证每周至少来博物馆服务一次,每次不少于两小时,每年服务时间不少于一百小时。可是许多志愿者的服务时间远远超过了这个标准。他们热爱博物馆文化,在与参观者的互动交流中获得许多乐趣。他们给参观者留下了主动、热情、敬业的印象。 问:志愿者解说员每年的服务时间应该不少于多少小时?
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo tàng Thủ đô đối với yêu cầu về khối lượng công việc của phát thanh viên tình nguyện là: Đảm bảo mỗi tuần ít nhất đến bảo tàng phục vụ một lần, mỗi lần không ít hơn hai tiếng, thời gian phục vụ mỗi năm không ít hơn một trăm tiếng. Thế nhưng thời gian phục vụ của rất nhiều tình nguyện viên đã vượt xa tiêu chuẩn này. Họ yêu mến văn hóa bảo tàng, thu hoạch được rất nhiều niềm vui trong việc tương tác giao lưu với khách tham quan. Họ đã để lại ấn tượng chủ động, nhiệt tình, tận tụy trong lòng khách tham quan. Hỏi: Thời gian phục vụ mỗi năm của phát thanh viên tình nguyện nên không ít hơn bao nhiêu tiếng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20
- B. 80
- C. 100
- D. 120
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (100) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bảo tàng Thủ đô đối với yêu cầu về khối lượng công việc của phát thanh viên tình nguyện là: Đảm bảo mỗi tuần ít nhất đến bảo tàng phục vụ một lần, mỗi lần không ít hơn hai tiếng, thời gian phục vụ mỗi năm không ít hơn một trăm tiếng. Thế nhưng thời gian phục vụ của rất nhiều tình nguyện viên đã vượt xa tiêu chuẩn này. Họ yêu mến văn hóa bảo tàng, thu hoạch được rất nhiều niềm vui trong việc tương tác giao lưu với khách tham quan. Họ đã để lại ấn tượng chủ động, nhiệt tình, tận tụy trong lòng khách tham quan. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 首都博物馆对志愿者解说员工作量的要求是:保证每周至少来博物馆服务一次,每次不少于两小时,每年服务时间不少于一百小时。可是许多志愿者的服务时间远远超过了这个标准。他们热爱博物馆文化,在与参观者的互动交流中获得许多乐趣。他们给参观者留下了主动、热情、敬业的印象。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo tàng Thủ đô đối với yêu cầu về khối lượng công việc của phát thanh viên tình nguyện là: Đảm bảo mỗi tuần ít nhất đến bảo tàng phục vụ một lần, mỗi lần không ít hơn hai tiếng, thời gian phục vụ mỗi năm không ít hơn một trăm tiếng. Thế nhưng thời gian phục vụ của rất nhiều tình nguyện viên đã vượt xa tiêu chuẩn này. Họ yêu mến văn hóa bảo tàng, thu hoạch được rất nhiều niềm vui trong việc tương tác giao lưu với khách tham quan. Họ đã để lại ấn tượng chủ động, nhiệt tình, tận tụy trong lòng khách tham quan. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解说员的工资很高 (Tiền lương bình luận viên rất cao)
- B. 志愿者都是大学生 (Tình nguyện viên đều là, phải sinh viên đại học)
- C. 志愿者每月来博物馆一次 (Tình nguyện viên mỗi tháng, mặt trăng đến, tới bảo tàng, viện bảo tàng một lần)
- D. 那些志愿者热爱博物馆文化 (Những cái đó, những người đó tình nguyện viên yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến bảo tàng, viện bảo tàng văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (那些志愿者热爱博物馆文化 — Những cái đó, những người đó tình nguyện viên yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến bảo tàng, viện bảo tàng văn hóa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi cậu ấy còn rất nhỏ thì mẹ đã qua đời rồi, lúc lớn hơn một chút, cậu liền ngày ngày bám lấy bố gặng hỏi về tướng mạo của mẹ, người bố kiên nhẫn kể cho cậu nghe diện mạo của mẹ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 顾恺之是中国古代著名的画家。他很小的时候母亲就(46)了,稍微长大些,他便每天缠着父亲追问母亲的长相,父亲不厌其烦地告诉他母亲的样子。顾恺之把这一切都牢牢地记住了。8岁那年,他忽然向父亲要笔和纸,说要给母亲画张像。 父亲说:“你连母亲的样子都没见过,怎么画呢?” 他说:“(47),一天画不像就画两天,两天画不像就画三天,一定要画到像为止。” 于是,顾恺之每天都认真地画像,画好了就给父亲看,看了以后再改。渐渐地,母亲的画像居然有几分(48)了,但就是眼睛画不好。顾恺之便继续用心画画儿,一年过去了,两年过去了,有一天,顾恺之把再次画好的母亲像给父亲看时,父亲看(49)了,说:“像,像了,太像了,这就是你的母亲!”
• Nghĩa tiếng Việt: Khi cậu ấy còn rất nhỏ thì mẹ đã qua đời rồi, lúc lớn hơn một chút, cậu liền ngày ngày bám lấy bố gặng hỏi về tướng mạo của mẹ, người bố kiên nhẫn kể cho cậu nghe diện mạo của mẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去世 (qù shì: qua đời, từ trần)
- B. 存在 (cún zài: tồn tại, hiện hữu)
- C. 失眠 (shī mián: mất ngủ, chứng mất ngủ)
- D. 耽误 (dān wu: lỡ dở, làm chậm trễ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (去世 — qù shì: qua đời, từ trần) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng ấy nói: “Tôi cứ vẽ theo những gì ông nói, một ngày vẽ không giống thì vẽ hai ngày, hai ngày vẽ không giống thì vẽ ba ngày, nhất định phải vẽ đến khi nào giống mới thôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 顾恺之是中国古代著名的画家。他很小的时候母亲就(46)了,稍微长大些,他便每天缠着父亲追问母亲的长相,父亲不厌其烦地告诉他母亲的样子。顾恺之把这一切都牢牢地记住了。8岁那年,他忽然向父亲要笔和纸,说要给母亲画张像。 父亲说:“你连母亲的样子都没见过,怎么画呢?” 他说:“(47),一天画不像就画两天,两天画不像就画三天,一定要画到像为止。” 于是,顾恺之每天都认真地画像,画好了就给父亲看,看了以后再改。渐渐地,母亲的画像居然有几分(48)了,但就是眼睛画不好。顾恺之便继续用心画画儿,一年过去了,两年过去了,有一天,顾恺之把再次画好的母亲像给父亲看时,父亲看(49)了,说:“像,像了,太像了,这就是你的母亲!”
• Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy nói: “Tôi cứ vẽ theo những gì ông nói, một ngày vẽ không giống thì vẽ hai ngày, hai ngày vẽ không giống thì vẽ ba ngày, nhất định phải vẽ đến khi nào giống mới thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我请画家来画 (Tôi xin, mời họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp đến, tới vẽ)
- B. 我相信您的水平 (Tôi tin, tin tưởng trình độ, mức độ ngài, ông)
- C. 我就按照您说的画 (Tôi thì, liền dựa theo, theo đúng ngài, ông vẽ nói, phát biểu)
- D. 我已经画了很长时间了 (Tôi đã vẽ rồi rất dài, lâu dài thời gian rồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (我就按照您说的画 — Tôi thì, liền dựa theo, theo đúng ngài, ông vẽ nói, phát biểu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADần dần, bức chân dung của người mẹ hóa ra lại có mấy phần tương đồng rồi, chỉ là đôi mắt vẽ mãi không đẹp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 顾恺之是中国古代著名的画家。他很小的时候母亲就(46)了,稍微长大些,他便每天缠着父亲追问母亲的长相,父亲不厌其烦地告诉他母亲的样子。顾恺之把这一切都牢牢地记住了。8岁那年,他忽然向父亲要笔和纸,说要给母亲画张像。 父亲说:“你连母亲的样子都没见过,怎么画呢?” 他说:“(47),一天画不像就画两天,两天画不像就画三天,一定要画到像为止。” 于是,顾恺之每天都认真地画像,画好了就给父亲看,看了以后再改。渐渐地,母亲的画像居然有几分(48)了,但就是眼睛画不好。顾恺之便继续用心画画儿,一年过去了,两年过去了,有一天,顾恺之把再次画好的母亲像给父亲看时,父亲看(49)了,说:“像,像了,太像了,这就是你的母亲!”
• Nghĩa tiếng Việt: Dần dần, bức chân dung của người mẹ hóa ra lại có mấy phần tương đồng rồi, chỉ là đôi mắt vẽ mãi không đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 熟练 (shú liàn: thành thạo, thuần thục)
- B. 相似 (xiāng sì: tương tự, giống nhau)
- C. 巧妙 (qiǎo miào: khéo léo, tinh xảo)
- D. 可靠 (kě kào: đáng tin cậy, an toàn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (相似 — xiāng sì: tương tự, giống nhau) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACố Khải Chi bèn tiếp tục tâm huyết vẽ tranh, một năm trôi qua, hai năm trôi qua, có một ngày, lúc Cố Khải Chi đưa bức chân dung người mẹ đã vẽ lại cho bố xem, người bố xem đến ngẩn người, nói: “Giống, giống rồi, giống quá, đây chính là mẹ của con!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 顾恺之是中国古代著名的画家。他很小的时候母亲就(46)了,稍微长大些,他便每天缠着父亲追问母亲的长相,父亲不厌其烦地告诉他母亲的样子。顾恺之把这一切都牢牢地记住了。8岁那年,他忽然向父亲要笔和纸,说要给母亲画张像。 父亲说:“你连母亲的样子都没见过,怎么画呢?” 他说:“(47),一天画不像就画两天,两天画不像就画三天,一定要画到像为止。” 于是,顾恺之每天都认真地画像,画好了就给父亲看,看了以后再改。渐渐地,母亲的画像居然有几分(48)了,但就是眼睛画不好。顾恺之便继续用心画画儿,一年过去了,两年过去了,有一天,顾恺之把再次画好的母亲像给父亲看时,父亲看(49)了,说:“像,像了,太像了,这就是你的母亲!”
• Nghĩa tiếng Việt: Cố Khải Chi bèn tiếp tục tâm huyết vẽ tranh, một năm trôi qua, hai năm trôi qua, có một ngày, lúc Cố Khải Chi đưa bức chân dung người mẹ đã vẽ lại cho bố xem, người bố xem đến ngẩn người, nói: “Giống, giống rồi, giống quá, đây chính là mẹ của con!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晕 (yūn / yùn: chóng mặt, choáng váng)
- B. 吓 (xià / hè: làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià))
- C. 呆 (dāi: ở lại, lưu lại)
- D. 破 (pò: vỡ, rách)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (呆 — dāi: ở lại, lưu lại) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người yêu thích sự thông minh của chó, có người yêu thích sự dịu dàng của mèo, thế nhưng, trong lúc tiếp xúc thân mật với vật nuôi, chỉ có nuôi dưỡng thói quen tốt mới có thể an toàn. Lấy loài chó mà nói đi, đừng đến gần những chú chó mà bạn không quen thuộc, dẫu cho chủ của nó đang ở ngay bên cạnh. Trong trường hợp chưa được sự đồng ý của chủ nhân chú chó, tuyệt đối đừng vuốt ve chó, càng đừng đùa giỡn với chó. Gặp một chú chó xa lạ, đừng nhìn chằm chằm vào mắt nó, bởi vì đối với chó mà nói, nó sẽ cho rằng bạn đang muốn khiêu chiến với nó. Lúc chó đến gần tuyệt đối đừng mưu toan bỏ chạy, mà ngược lại nên bình tĩnh đứng yên, có lẽ nó chỉ muốn ngửi ngửi mùi hương của người lạ mà thôi. Đừng làm phiền những chú chó đang ngủ, đang ăn uống hoặc đang chăm sóc chó con.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有的人喜爱狗的聪明,有的人喜爱猫的温柔,然而,在与宠物亲密(50)的时候,只有养成良好的习惯才能安全。拿狗来说吧,不要靠近你不熟悉的狗,(51)它的主人就在旁边。在未得到狗主人同意的情况下,不要抚摸狗,更不要和狗闹着玩儿。遇见一条陌生的狗,不要盯着它的眼睛看,因为对狗来说,它会认为你是想向它(52)。狗到跟前的时候千万不要试图逃跑,(53),可能它只是想闻闻陌生人的气味而已。不要打扰正在睡觉、吃东西或正在照顾小狗的狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người yêu thích sự thông minh của chó, có người yêu thích sự dịu dàng của mèo, thế nhưng, trong lúc tiếp xúc thân mật với vật nuôi, chỉ có nuôi dưỡng thói quen tốt mới có thể an toàn. Lấy loài chó mà nói đi, đừng đến gần những chú chó mà bạn không quen thuộc, dẫu cho chủ của nó đang ở ngay bên cạnh. Trong trường hợp chưa được sự đồng ý của chủ nhân chú chó, tuyệt đối đừng vuốt ve chó, càng đừng đùa giỡn với chó. Gặp một chú chó xa lạ, đừng nhìn chằm chằm vào mắt nó, bởi vì đối với chó mà nói, nó sẽ cho rằng bạn đang muốn khiêu chiến với nó. Lúc chó đến gần tuyệt đối đừng mưu toan bỏ chạy, mà ngược lại nên bình tĩnh đứng yên, có lẽ nó chỉ muốn ngửi ngửi mùi hương của người lạ mà thôi. Đừng làm phiền những chú chó đang ngủ, đang ăn uống hoặc đang chăm sóc chó con.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 合作 (hé zuò: hợp tác, phối hợp)
- B. 打扮 (dǎ ban: trang điểm, ăn diện)
- C. 接触 (jiē chù: tiếp xúc, tiếp cận)
- D. 谈判 (tán pàn: đàm phán, thương lượng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (接触 — jiē chù: tiếp xúc, tiếp cận) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người yêu thích sự thông minh của chó, có người yêu thích sự dịu dàng của mèo, thế nhưng, trong lúc tiếp xúc thân mật với vật nuôi, chỉ có nuôi dưỡng thói quen tốt mới có thể an toàn. Lấy loài chó mà nói đi, đừng đến gần những chú chó mà bạn không quen thuộc, dẫu cho chủ của nó đang ở ngay bên cạnh. Trong trường hợp chưa được sự đồng ý của chủ nhân chú chó, tuyệt đối đừng vuốt ve chó, càng đừng đùa giỡn với chó. Gặp một chú chó xa lạ, đừng nhìn chằm chằm vào mắt nó, bởi vì đối với chó mà nói, nó sẽ cho rằng bạn đang muốn khiêu chiến với nó. Lúc chó đến gần tuyệt đối đừng mưu toan bỏ chạy, mà ngược lại nên bình tĩnh đứng yên, có lẽ nó chỉ muốn ngửi ngửi mùi hương của người lạ mà thôi. Đừng làm phiền những chú chó đang ngủ, đang ăn uống hoặc đang chăm sóc chó con.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有的人喜爱狗的聪明,有的人喜爱猫的温柔,然而,在与宠物亲密(50)的时候,只有养成良好的习惯才能安全。拿狗来说吧,不要靠近你不熟悉的狗,(51)它的主人就在旁边。在未得到狗主人同意的情况下,不要抚摸狗,更不要和狗闹着玩儿。遇见一条陌生的狗,不要盯着它的眼睛看,因为对狗来说,它会认为你是想向它(52)。狗到跟前的时候千万不要试图逃跑,(53),可能它只是想闻闻陌生人的气味而已。不要打扰正在睡觉、吃东西或正在照顾小狗的狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người yêu thích sự thông minh của chó, có người yêu thích sự dịu dàng của mèo, thế nhưng, trong lúc tiếp xúc thân mật với vật nuôi, chỉ có nuôi dưỡng thói quen tốt mới có thể an toàn. Lấy loài chó mà nói đi, đừng đến gần những chú chó mà bạn không quen thuộc, dẫu cho chủ của nó đang ở ngay bên cạnh. Trong trường hợp chưa được sự đồng ý của chủ nhân chú chó, tuyệt đối đừng vuốt ve chó, càng đừng đùa giỡn với chó. Gặp một chú chó xa lạ, đừng nhìn chằm chằm vào mắt nó, bởi vì đối với chó mà nói, nó sẽ cho rằng bạn đang muốn khiêu chiến với nó. Lúc chó đến gần tuyệt đối đừng mưu toan bỏ chạy, mà ngược lại nên bình tĩnh đứng yên, có lẽ nó chỉ muốn ngửi ngửi mùi hương của người lạ mà thôi. Đừng làm phiền những chú chó đang ngủ, đang ăn uống hoặc đang chăm sóc chó con.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 毕竟 (bì jìng: rốt cuộc, suy cho cùng)
- B. 假如 (jiǎ rú: giả sử, nếu như)
- C. 要是 (yào shi: nếu như, nếu mà)
- D. 哪怕 (nǎ pà: cho dù, dẫu cho)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (哪怕 — nǎ pà: cho dù, dẫu cho) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người yêu thích sự thông minh của chó, có người yêu thích sự dịu dàng của mèo, thế nhưng, trong lúc tiếp xúc thân mật với vật nuôi, chỉ có nuôi dưỡng thói quen tốt mới có thể an toàn. Lấy loài chó mà nói đi, đừng đến gần những chú chó mà bạn không quen thuộc, dẫu cho chủ của nó đang ở ngay bên cạnh. Trong trường hợp chưa được sự đồng ý của chủ nhân chú chó, tuyệt đối đừng vuốt ve chó, càng đừng đùa giỡn với chó. Gặp một chú chó xa lạ, đừng nhìn chằm chằm vào mắt nó, bởi vì đối với chó mà nói, nó sẽ cho rằng bạn đang muốn khiêu chiến với nó. Lúc chó đến gần tuyệt đối đừng mưu toan bỏ chạy, mà ngược lại nên bình tĩnh đứng yên, có lẽ nó chỉ muốn ngửi ngửi mùi hương của người lạ mà thôi. Đừng làm phiền những chú chó đang ngủ, đang ăn uống hoặc đang chăm sóc chó con.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有的人喜爱狗的聪明,有的人喜爱猫的温柔,然而,在与宠物亲密(50)的时候,只有养成良好的习惯才能安全。拿狗来说吧,不要靠近你不熟悉的狗,(51)它的主人就在旁边。在未得到狗主人同意的情况下,不要抚摸狗,更不要和狗闹着玩儿。遇见一条陌生的狗,不要盯着它的眼睛看,因为对狗来说,它会认为你是想向它(52)。狗到跟前的时候千万不要试图逃跑,(53),可能它只是想闻闻陌生人的气味而已。不要打扰正在睡觉、吃东西或正在照顾小狗的狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người yêu thích sự thông minh của chó, có người yêu thích sự dịu dàng của mèo, thế nhưng, trong lúc tiếp xúc thân mật với vật nuôi, chỉ có nuôi dưỡng thói quen tốt mới có thể an toàn. Lấy loài chó mà nói đi, đừng đến gần những chú chó mà bạn không quen thuộc, dẫu cho chủ của nó đang ở ngay bên cạnh. Trong trường hợp chưa được sự đồng ý của chủ nhân chú chó, tuyệt đối đừng vuốt ve chó, càng đừng đùa giỡn với chó. Gặp một chú chó xa lạ, đừng nhìn chằm chằm vào mắt nó, bởi vì đối với chó mà nói, nó sẽ cho rằng bạn đang muốn khiêu chiến với nó. Lúc chó đến gần tuyệt đối đừng mưu toan bỏ chạy, mà ngược lại nên bình tĩnh đứng yên, có lẽ nó chỉ muốn ngửi ngửi mùi hương của người lạ mà thôi. Đừng làm phiền những chú chó đang ngủ, đang ăn uống hoặc đang chăm sóc chó con.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 控制 (kòng zhì: kiểm soát, khống chế)
- B. 挑战 (tiǎo zhàn: thách thức, thử thách)
- C. 问候 (wèn hòu: thăm hỏi, gửi lời chào hỏi)
- D. 侵略 (qīn lvè: xâm lược, xâm lấn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (挑战 — tiǎo zhàn: thách thức, thử thách) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người yêu thích sự thông minh của chó, có người yêu thích sự dịu dàng của mèo, thế nhưng, trong lúc tiếp xúc thân mật với vật nuôi, chỉ có nuôi dưỡng thói quen tốt mới có thể an toàn. Lấy loài chó mà nói đi, đừng đến gần những chú chó mà bạn không quen thuộc, dẫu cho chủ của nó đang ở ngay bên cạnh. Trong trường hợp chưa được sự đồng ý của chủ nhân chú chó, tuyệt đối đừng vuốt ve chó, càng đừng đùa giỡn với chó. Gặp một chú chó xa lạ, đừng nhìn chằm chằm vào mắt nó, bởi vì đối với chó mà nói, nó sẽ cho rằng bạn đang muốn khiêu chiến với nó. Lúc chó đến gần tuyệt đối đừng mưu toan bỏ chạy, mà ngược lại nên bình tĩnh đứng yên, có lẽ nó chỉ muốn ngửi ngửi mùi hương của người lạ mà thôi. Đừng làm phiền những chú chó đang ngủ, đang ăn uống hoặc đang chăm sóc chó con.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有的人喜爱狗的聪明,有的人喜爱猫的温柔,然而,在与宠物亲密(50)的时候,只有养成良好的习惯才能安全。拿狗来说吧,不要靠近你不熟悉的狗,(51)它的主人就在旁边。在未得到狗主人同意的情况下,不要抚摸狗,更不要和狗闹着玩儿。遇见一条陌生的狗,不要盯着它的眼睛看,因为对狗来说,它会认为你是想向它(52)。狗到跟前的时候千万不要试图逃跑,(53),可能它只是想闻闻陌生人的气味而已。不要打扰正在睡觉、吃东西或正在照顾小狗的狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người yêu thích sự thông minh của chó, có người yêu thích sự dịu dàng của mèo, thế nhưng, trong lúc tiếp xúc thân mật với vật nuôi, chỉ có nuôi dưỡng thói quen tốt mới có thể an toàn. Lấy loài chó mà nói đi, đừng đến gần những chú chó mà bạn không quen thuộc, dẫu cho chủ của nó đang ở ngay bên cạnh. Trong trường hợp chưa được sự đồng ý của chủ nhân chú chó, tuyệt đối đừng vuốt ve chó, càng đừng đùa giỡn với chó. Gặp một chú chó xa lạ, đừng nhìn chằm chằm vào mắt nó, bởi vì đối với chó mà nói, nó sẽ cho rằng bạn đang muốn khiêu chiến với nó. Lúc chó đến gần tuyệt đối đừng mưu toan bỏ chạy, mà ngược lại nên bình tĩnh đứng yên, có lẽ nó chỉ muốn ngửi ngửi mùi hương của người lạ mà thôi. Đừng làm phiền những chú chó đang ngủ, đang ăn uống hoặc đang chăm sóc chó con.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不管你跑得多快 (Bất kể, cho dù bạn chạy, chạy bộ nhiều nhanh, mau)
- B. 如果你非常紧张 (Nếu bạn vô cùng, rất căng thẳng, hồi hộp)
- C. 它看上去十分狡猬 (Nó trông có vẻ, nhìn bề ngoài vô cùng, rất)
- D. 而应该平静地站着 (Mà, nhưng nên bình tĩnh, phẳng lặng đứng đang)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (而应该平静地站着 — Mà, nhưng nên bình tĩnh, phẳng lặng đứng đang) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThứ mà chúng ta đối mặt mỗi ngày là cuộc sống vội vã, công việc vất vả, điều này khiến chúng ta không có thời gian để tận hưởng cuộc sống. Sự tò mò thuở ấu thơ và ước mơ thuở thiếu niên, đều chậm rãi phai nhạt theo thời gian trôi đi. Trong đầu chúng ta nghĩ đến là vội vã lên đường, mắt nhìn thấy là đỉnh núi phía xa, đôi chân chúng ta cất bước bay nhanh, lại quên mất việc thưởng thức cảnh đẹp dọc đường đi. Có đôi khi, đột nhiên lại rất muốn hỏi bản thân một câu: “Làm như vậy có đáng không?”
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们每天面对的是匆忙的生活、辛苦的工作,这使我们没有时间(54)生活。童年时的好奇心和少年时的梦想,都随着流走的时间慢慢(55)。我们脑子里想着的是匆忙赶路,眼睛看到的是远处的山顶,我们的脚飞快地行走,却忘了欣赏沿途的美丽(56)。有时候,突然就很想问问自己:“这样做值得吗?”
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ mà chúng ta đối mặt mỗi ngày là cuộc sống vội vã, công việc vất vả, điều này khiến chúng ta không có thời gian để tận hưởng cuộc sống. Sự tò mò thuở ấu thơ và ước mơ thuở thiếu niên, đều chậm rãi phai nhạt theo thời gian trôi đi. Trong đầu chúng ta nghĩ đến là vội vã lên đường, mắt nhìn thấy là đỉnh núi phía xa, đôi chân chúng ta cất bước bay nhanh, lại quên mất việc thưởng thức cảnh đẹp dọc đường đi. Có đôi khi, đột nhiên lại rất muốn hỏi bản thân một câu: “Làm như vậy có đáng không?”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
- B. 分析 (fēn xī: phân tích, bài phân tích)
- C. 计算 (jì suàn: tính toán, suy tính)
- D. 评价 (píng jià: đánh giá, nhận xét)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (享受 — xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta mỗi ngày phải đối mặt với cuộc sống vội vã, công việc vất vả, điều này khiến chúng ta không có thời gian để (54) cuộc sống. Sự tò mò thời thơ niên và những ước mơ thời thiếu niên đều từ từ (55) theo thời gian trôi đi. Trong đầu chúng ta nghĩ đến việc vội vã lên đường, mắt nhìn thấy đỉnh núi ở đằng xa, đôi chân chúng ta bước đi thật nhanh, nhưng lại quên mất việc thưởng thức vẻ đẹp (56) dọc đường. Thỉnh thoảng, đột nhiên lại rất muốn tự hỏi bản thân rằng: "Làm như vậy có đáng không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们每天面对的是匆忙的生活、辛苦的工作,这使我们没有时间(54)生活。童年时的好奇心和少年时的梦想,都随着流走的时间慢慢(55)。我们脑子里想着的是匆忙赶路,眼睛看到的是远处的山顶,我们的脚飞快地行走,却忘了欣赏沿途的美丽(56)。有时候,突然就很想问问自己:“这样做值得吗?”
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta mỗi ngày phải đối mặt với cuộc sống vội vã, công việc vất vả, điều này khiến chúng ta không có thời gian để (54) cuộc sống. Sự tò mò thời thơ niên và những ước mơ thời thiếu niên đều từ từ (55) theo thời gian trôi đi. Trong đầu chúng ta nghĩ đến việc vội vã lên đường, mắt nhìn thấy đỉnh núi ở đằng xa, đôi chân chúng ta bước đi thật nhanh, nhưng lại quên mất việc thưởng thức vẻ đẹp (56) dọc đường. Thỉnh thoảng, đột nhiên lại rất muốn tự hỏi bản thân rằng: "Làm như vậy có đáng không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消失 (xiāo shī: biến mất, tiêu tan)
- B. 移动 (yí dòng: di chuyển, lưu động)
- C. 否定 (fǒu dìng: phủ định, bác bỏ)
- D. 传播 (chuán bō: truyền bá, lan truyền)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (消失 — xiāo shī: biến mất, tiêu tan) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta mỗi ngày phải đối mặt với cuộc sống vội vã, công việc vất vả, điều này khiến chúng ta không có thời gian để (54) cuộc sống. Sự tò mò thời thơ niên và những ước mơ thời thiếu niên đều từ từ (55) theo thời gian trôi đi. Trong đầu chúng ta nghĩ đến việc vội vã lên đường, mắt nhìn thấy đỉnh núi ở đằng xa, đôi chân chúng ta bước đi thật nhanh, nhưng lại quên mất việc thưởng thức vẻ đẹp (56) dọc đường. Thỉnh thoảng, đột nhiên lại rất muốn tự hỏi bản thân rằng: "Làm như vậy có đáng không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们每天面对的是匆忙的生活、辛苦的工作,这使我们没有时间(54)生活。童年时的好奇心和少年时的梦想,都随着流走的时间慢慢(55)。我们脑子里想着的是匆忙赶路,眼睛看到的是远处的山顶,我们的脚飞快地行走,却忘了欣赏沿途的美丽(56)。有时候,突然就很想问问自己:“这样做值得吗?”
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta mỗi ngày phải đối mặt với cuộc sống vội vã, công việc vất vả, điều này khiến chúng ta không có thời gian để (54) cuộc sống. Sự tò mò thời thơ niên và những ước mơ thời thiếu niên đều từ từ (55) theo thời gian trôi đi. Trong đầu chúng ta nghĩ đến việc vội vã lên đường, mắt nhìn thấy đỉnh núi ở đằng xa, đôi chân chúng ta bước đi thật nhanh, nhưng lại quên mất việc thưởng thức vẻ đẹp (56) dọc đường. Thỉnh thoảng, đột nhiên lại rất muốn tự hỏi bản thân rằng: "Làm như vậy có đáng không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学问 (xué wèn: học vấn, tri thức uyên bác)
- B. 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng)
- C. 传说 (chuán shuō: truyền thuyết, huyền thoại)
- D. 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (风景 — fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “沉默是金”反映了一种为人处事的方式,说的是,做人做事要多听取别人的意见和建议,自己的言行要(57),不要随便发表议论,以避免“祸从口出”。很多人都把“沉默是金”看做是(58)的表现,尊为处世哲学。但是,在现代社会,竞争激烈,面对机遇,我们要勇于表达自己的想法,去(59)机遇。而且面对确实存在的问题时,我们也不能一味地沉默,而是要指出问题所在,这才是解决问题的最佳方法。所以我们要记住,(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: "Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谨慎 (jǐn shèn: thận trọng, cẩn trọng)
- B. 诚悬 (Chân thành, thành thật treo, lơ lửng)
- C. 乐观 (lè guān: lạc quan, yêu đời)
- D. 出色 (chū sè: xuất sắc, kiệt xuất)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (谨慎 — jǐn shèn: thận trọng, cẩn trọng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “沉默是金”反映了一种为人处事的方式,说的是,做人做事要多听取别人的意见和建议,自己的言行要(57),不要随便发表议论,以避免“祸从口出”。很多人都把“沉默是金”看做是(58)的表现,尊为处世哲学。但是,在现代社会,竞争激烈,面对机遇,我们要勇于表达自己的想法,去(59)机遇。而且面对确实存在的问题时,我们也不能一味地沉默,而是要指出问题所在,这才是解决问题的最佳方法。所以我们要记住,(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: "Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 荣誉 (róng yù: danh dự, vinh dự)
- B. 智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái)
- C. 常识 (cháng shí: thường thức, kiến thức phổ thông)
- D. 道德 (dào dé: đạo đức, phẩm hạnh)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (智慧 — zhì huì: trí tuệ, sự thông thái) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “沉默是金”反映了一种为人处事的方式,说的是,做人做事要多听取别人的意见和建议,自己的言行要(57),不要随便发表议论,以避免“祸从口出”。很多人都把“沉默是金”看做是(58)的表现,尊为处世哲学。但是,在现代社会,竞争激烈,面对机遇,我们要勇于表达自己的想法,去(59)机遇。而且面对确实存在的问题时,我们也不能一味地沉默,而是要指出问题所在,这才是解决问题的最佳方法。所以我们要记住,(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: "Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保存 (bǎo cún: lưu giữ, bảo tồn)
- B. 统治 (tǒng zhì: thống trị, cai trị)
- C. 把握 (bǎ wò: nắm bắt, nắm chắc)
- D. 产生 (chǎn shēng: sinh ra, nảy sinh)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (把握 — bǎ wò: nắm bắt, nắm chắc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “沉默是金”反映了一种为人处事的方式,说的是,做人做事要多听取别人的意见和建议,自己的言行要(57),不要随便发表议论,以避免“祸从口出”。很多人都把“沉默是金”看做是(58)的表现,尊为处世哲学。但是,在现代社会,竞争激烈,面对机遇,我们要勇于表达自己的想法,去(59)机遇。而且面对确实存在的问题时,我们也不能一味地沉默,而是要指出问题所在,这才是解决问题的最佳方法。所以我们要记住,(60)。
• Nghĩa tiếng Việt: "Im lặng là vàng" phản ánh một cách đối nhân xử thế, có ý rằng làm người làm việc phải lắng nghe nhiều hơn những ý kiến và gợi ý của người khác, lời nói và việc làm của bản thân phải (57), không được tùy tiện bàn luận, để tránh "họa từ miệng mà ra". Rất nhiều người đều xem "Im lặng là vàng" là biểu hiện của (58), tôn sùng làm triết lý đối nhân xử thế. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, cạnh tranh khốc liệt, đối mặt với cơ hội, chúng ta phải dũng cảm bày tỏ suy nghĩ của mình, để (59) cơ hội. Hơn nữa khi đối mặt với những vấn đề thực sự tồn tại, chúng ta cũng không thể cứ mãi im lặng, mà phải chỉ ra nơi vấn đề nằm ở đâu, đây mới là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề. Cho nên chúng ta phải ghi nhớ, (60).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要少说多做 (Cần ít, thiếu nói, phát biểu nhiều làm, chế tạo)
- B. 谦虚使人进步 (Khiêm tốn, khiêm nhường khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- C. 奇迹是会发生的 (Kỳ tích, điều kỳ diệu là, phải biết xảy ra, phát sinh)
- D. 沉默并不一定是金 (Trầm mặc, im lặng và, đồng thời chưa chắc, không nhất thiết là, phải vàng (kim loại))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (沉默并不一定是金 — Trầm mặc, im lặng và, đồng thời chưa chắc, không nhất thiết là, phải vàng (kim loại)) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người không sợ bị người khác coi thường, điều sợ nhất là người ta đánh giá bạn quá cao. Bị coi thường, bạn có thể tìm kiếm cơ hội để thể hiện tài năng của bản thân, khiến người khác hết lần này đến lần khác "nhìn bạn bằng con mắt khác", hình ảnh của bạn sẽ dần trở nên cao lớn hơn. Nhưng nếu bị đánh giá quá cao, lúc đầu sẽ khiến người ta cảm thấy bạn rất xuất chúng, đặt nhiều kỳ vọng lớn vào bạn, thế nhưng biểu hiện sau đó lại khiến người ta hết lần này đến lần khác thất vọng, kết quả là ngày càng bị coi thường hơn. ★ Câu 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人不怕被别人看低,怕的是人家把你看高了。被人看低,你可以寻找机会展现自己的才华,让别人一次一次地对你“刮目相看”,你的形象会慢慢高大起来。可被人看高了,刚开始让人觉得你很了不起,对你寄予了厚望,可是随后的表现却让人一次又一次地失望,结果是被人越来越看不起。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Con người không sợ bị người khác coi thường, điều sợ nhất là người ta đánh giá bạn quá cao. Bị coi thường, bạn có thể tìm kiếm cơ hội để thể hiện tài năng của bản thân, khiến người khác hết lần này đến lần khác "nhìn bạn bằng con mắt khác", hình ảnh của bạn sẽ dần trở nên cao lớn hơn. Nhưng nếu bị đánh giá quá cao, lúc đầu sẽ khiến người ta cảm thấy bạn rất xuất chúng, đặt nhiều kỳ vọng lớn vào bạn, thế nhưng biểu hiện sau đó lại khiến người ta hết lần này đến lần khác thất vọng, kết quả là ngày càng bị coi thường hơn. ★ Câu 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要怕被轻视 (Đừng sợ, sợ hãi bị coi nhẹ, xem thường)
- B. 第一印象很重要 (Đầu tiên ấn tượng rất quan trọng)
- C. 要客观看待别人 (Cần khách quan nhìn nhận, xem xét người khác)
- D. 要虚心向别人学习 (Cần khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi hướng tới, về phía người khác học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (不要怕被轻视 — Đừng sợ, sợ hãi bị coi nhẹ, xem thường) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAInternet đã mở ra một thời đại "micro". Trong không gian mạng, mỗi người đều là người phát ngôn, và ai nấy đều hào hứng "lên tiếng", do đó điều này dẫn đến sự sụt giảm tương đối về số lượng thính giả. Thời đại này, không phải là người nói quá ít, mà là quá nhiều, không phải là người nghe quá nhiều, mà là quá ít. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: .互联网开启了一个“麦克风”的时代。在网络空间里,每个人都是发言者,而且每个人都乐于“发声”,因此这就导致了听众人数上的相对减少。这个时代,不是说者太少,而是太多,不是听者太多,而是太少。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Internet đã mở ra một thời đại "micro". Trong không gian mạng, mỗi người đều là người phát ngôn, và ai nấy đều hào hứng "lên tiếng", do đó điều này dẫn đến sự sụt giảm tương đối về số lượng thính giả. Thời đại này, không phải là người nói quá ít, mà là quá nhiều, không phải là người nghe quá nhiều, mà là quá ít. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使用网络的多是年轻人 (Sử dụng, dùng nhiều mạng lưới, mạng internet là, phải trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người)
- B. 网上大家更愿意当听众 (Trên mạng, trực tuyến mọi người, tất cả hơn sẵn lòng, bằng lòng làm (nghề), khi thính giả, người nghe)
- C. 要善于发表自己的看法 (Cần giỏi về, khéo về công bố, phát biểu quan điểm, góc nhìn của tự mình, bản thân)
- D. “麦克风时代”缺少的是听众 (Mi-crô, mic nói thời đại, kỷ nguyên là, phải thiếu thốn, thiếu hụt thính giả, người nghe)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (“麦克风时代”缺少的是听众) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACổ thành Bình Dao, nằm ở miền trung tỉnh Sơn Tây, nó cùng với Lũng Trung ở Tứ Xuyên, Lệ Giang ở Vân Nam, Huyện Xã ở An Huy được mệnh danh là "Tứ đại cổ thành Trung Quốc". Tường thành Bình Dao dài 6163 mét, cao khoảng 12 mét. Các con đường, cửa hàng, kiến trúc bên trong tường thành vẫn duy trì dáng vẻ của thế kỷ 14-18, là thành huyện đời Minh Thanh được bảo tồn nguyên vẹn nhất ở Trung Quốc. ★ Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 平遥古城,位于山西省中部,它与四川阅中、云南丽江、安徽歙县并称为“中国四大古城”。平遥城墙长6163米,高约12米。城墙以内街道、店铺、建筑仍然保持着14-18世纪的样子,是中国保存最完整的明清县城。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Cổ thành Bình Dao, nằm ở miền trung tỉnh Sơn Tây, nó cùng với Lũng Trung ở Tứ Xuyên, Lệ Giang ở Vân Nam, Huyện Xã ở An Huy được mệnh danh là "Tứ đại cổ thành Trung Quốc". Tường thành Bình Dao dài 6163 mét, cao khoảng 12 mét. Các con đường, cửa hàng, kiến trúc bên trong tường thành vẫn duy trì dáng vẻ của thế kỷ 14-18, là thành huyện đời Minh Thanh được bảo tồn nguyên vẹn nhất ở Trung Quốc. ★ Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平遥古城建于唐代 (Bằng phẳng, phẳng lặng cổ, thời cổ xưa thành, thành phố xây dựng, kiến thiết ở, tại Đường (họ Đường thế hệ, thời đại)
- B. 丽江比平遥历史更长 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) so với bằng phẳng, phẳng lặng lịch sử hơn dài, lâu dài)
- C. 平遥城内以古塔最为著名 (Bằng phẳng, phẳng lặng thành, thành phố bên trong, nội bộ lấy, dùng cổ, thời cổ xưa tháp, ngọn tháp đài tháp nhất vì, để nổi tiếng)
- D. 平遥是“中国四大古城”之一 (Bằng phẳng, phẳng lặng là, phải Trung Quốc bốn to, lớn cổ, thời cổ xưa thành, thành phố một trong những, một phần trong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (平遥是“中国四大古城”之一) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn có cơ thể khỏe mạnh, thì bạn đã sở hữu một khối tài sản vô hình. Đầu tư bất cứ thứ gì, cũng không bằng đầu tư cho sức khỏe của chính mình. Là khoản đầu tư dài hạn lớn nhất trong đời người, đầu tư cho sức khỏe của bản thân, bắt buộc phải nhìn nhận từ tổng thể, xuất phát từ những chi tiết nhỏ. Chú ý ăn uống, cân bằng dinh dưỡng, giảm bớt các sở thích không tốt như thuốc lá, rượu chè, sắc dục..., đối mặt với cuộc sống bằng một tâm thế tích cực và ổn định. ★ Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 如果你身体健康,那么你就拥有了一笔无形的财富。投资任何东西,也不如投资自己的健康。作为人生中最大的长线投资,投资自己的健康,必须从大处着眼,细节入手。注意饮食,平衡营养,减少烟酒声色等不良嗜好,以积极稳定的心态面对生活。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn có cơ thể khỏe mạnh, thì bạn đã sở hữu một khối tài sản vô hình. Đầu tư bất cứ thứ gì, cũng không bằng đầu tư cho sức khỏe của chính mình. Là khoản đầu tư dài hạn lớn nhất trong đời người, đầu tư cho sức khỏe của bản thân, bắt buộc phải nhìn nhận từ tổng thể, xuất phát từ những chi tiết nhỏ. Chú ý ăn uống, cân bằng dinh dưỡng, giảm bớt các sở thích không tốt như thuốc lá, rượu chè, sắc dục..., đối mặt với cuộc sống bằng một tâm thế tích cực và ổn định. ★ Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 健康最重要 (Khỏe mạnh, lành mạnh nhất quan trọng)
- B. 时间比金钱宝贵 (Thời gian so với tiền tài, tiền bạc quý giá, quý báu)
- C. 投资健康的回报率低 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư báo đáp, đền đáp khỏe mạnh, lành mạnh thấp, cúi đầu)
- D. 老年人更要注意身体 (Tuổi già, tuổi cao niên người hơn cần chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (健康最重要 — Khỏe mạnh, lành mạnh nhất quan trọng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Bách gia tính" là một cuốn sách viết về các họ của người Trung Quốc, được hoàn thành vào đầu thời Bắc Tống. Ban đầu sưu tầm 411 họ, sau đó bổ sung lên đến 504 họ. Thứ tự của "Bách gia tính" không được sắp xếp theo số lượng nhân khẩu của mỗi họ, mà được sắp xếp theo nguyên tắc vần điệu dễ đọc, dễ học dễ nhớ. "Bách gia tính" cùng với "Tam tự kinh" và "Thiên tự văn" được gọi chung là "Tam bách thiên", là sách vỡ lòng cho trẻ em thời cổ đại Trung Quốc. ★ Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 《百家姓》是一本关于中国姓氏的书,成书于北宋初期。原收集姓氏411个,后增补到504个。《百家姓》的次序不是依各姓氏人口数量排列,而是以读来顺口、易学好记的原则来排列的。《百家姓》与《三字经》《千字文》并称“三百千”,是中国古代幼儿的启蒙读物。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: "Bách gia tính" là một cuốn sách viết về các họ của người Trung Quốc, được hoàn thành vào đầu thời Bắc Tống. Ban đầu sưu tầm 411 họ, sau đó bổ sung lên đến 504 họ. Thứ tự của "Bách gia tính" không được sắp xếp theo số lượng nhân khẩu của mỗi họ, mà được sắp xếp theo nguyên tắc vần điệu dễ đọc, dễ học dễ nhớ. "Bách gia tính" cùng với "Tam tự kinh" và "Thiên tự văn" được gọi chung là "Tam bách thiên", là sách vỡ lòng cho trẻ em thời cổ đại Trung Quốc. ★ Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《百家姓》是古代儿童读物 (Trăm (100) nhà, gia đình mang họ là, phải thời cổ đại, cổ xưa trẻ em, thiếu nhi đọc sinh vật, vật)
- B. “三百千”都是关于姓氏的书 (Ba trăm (100) ngàn đều là, phải về, liên quan đến mang họ sách Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông.).)
- C. 《百家姓》的排列顺序不太科学 (Trăm (100) nhà, gia đình sắp xếp, xếp hàng mang họ thứ tự, tuần tự không quá, không lắm khoa học)
- D. 《百家姓》实际收录了100个姓氏 (Trăm (100) nhà, gia đình mang họ thực tế, thực tiễn nhận được ghi chép, ghi âm rồi cái, con mang họ Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông.).)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (《百家姓》是古代儿童读物) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu phát hiện ra rằng, nhiều chất hóa học chứa trong kem đánh răng, sau khi cất giữ một thời gian nhất định sẽ xảy ra phản ứng hóa học, gây ra hiện tượng kem đánh răng bị biến chất, làm giảm tác dụng tẩy rửa và giữ gìn vệ sinh của kem đánh răng. Nhìn chung, thời hạn bảo quản của kem đánh răng là 10 tháng, vượt quá thời hạn này rất dễ bị biến chất. Một số người có cơ địa dị ứng sau khi sử dụng kem đánh răng đã biến chất, còn có thể gây ra phản ứng dị ứng. ★ Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 研究发现,牙膏内所含的许多化学物质,存放一定时间后会发生化学反应,引起牙膏变质,降低牙膏的去污与保洁作用。一般来说,牙膏的保存期为10个月,超过了此期限,极易变质。有些过敏体质的人使用了变质的牙膏后,还会引起过敏反应。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu phát hiện ra rằng, nhiều chất hóa học chứa trong kem đánh răng, sau khi cất giữ một thời gian nhất định sẽ xảy ra phản ứng hóa học, gây ra hiện tượng kem đánh răng bị biến chất, làm giảm tác dụng tẩy rửa và giữ gìn vệ sinh của kem đánh răng. Nhìn chung, thời hạn bảo quản của kem đánh răng là 10 tháng, vượt quá thời hạn này rất dễ bị biến chất. Một số người có cơ địa dị ứng sau khi sử dụng kem đánh răng đã biến chất, còn có thể gây ra phản ứng dị ứng. ★ Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变质的牙膏没有去污功能 (Kem đánh răng biến chất, hư hỏng ôi thiu không có đi chức năng, công năng)
- B. 牙膏保质期通常不到一年 (Kem đánh răng hạn sử dụng, thời hạn bảo đảm chất lượng thông thường, thường lệ không đến, tới một năm (thời gian))
- C. 过敏体质的人应少用牙膏 (Dị ứng, mẫn cảm người thể chất nên, cần phải (yīng) ít, thiếu sử dụng kem đánh răng)
- D. 牙膏所含化学物质对身体不好 (Kem đánh răng ngôi, tòa (trường học ngậm, chứa đựng hóa học vật chất đối với cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (牙膏保质期通常不到一年 — Kem đánh răng hạn sử dụng, thời hạn bảo đảm chất lượng thông thường, thường lệ không đến, tới một năm (thời gian)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐèn khổng minh, tương truyền do Gia Cát Lượng thời Tam Quốc phát minh ra. Năm xưa, Gia Cát Lượng bị Tư Mã Ý vây khốn ở Bình Dương, không thể phái binh ra khỏi thành để cầu cứu. Thế là, ông làm ra những chiếc lồng đèn giấy có thể bay lơ lửng, buộc thông tin cầu cứu vào, tính toán kỹ hướng gió rồi thả cho chúng bay đi, sau đó nhờ vậy mà thoát hiểm. Gia Cát Lượng tên chữ là Khổng Minh, thế là đời sau liền gọi loại lồng đèn này là đèn Khổng Minh. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 孔明灯,相传由三国时的诸葛亮所发明。当年,诸葛亮被司马懿围困于平阳,无法派兵出城求救。于是,他制成会飘浮的纸灯笼,系上求救的信息,算准风向后,将其放飞,后来由此脱险。诸葛亮字孔明,于是后世就称这种灯笼为孔明灯。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đèn khổng minh, tương truyền do Gia Cát Lượng thời Tam Quốc phát minh ra. Năm xưa, Gia Cát Lượng bị Tư Mã Ý vây khốn ở Bình Dương, không thể phái binh ra khỏi thành để cầu cứu. Thế là, ông làm ra những chiếc lồng đèn giấy có thể bay lơ lửng, buộc thông tin cầu cứu vào, tính toán kỹ hướng gió rồi thả cho chúng bay đi, sau đó nhờ vậy mà thoát hiểm. Gia Cát Lượng tên chữ là Khổng Minh, thế là đời sau liền gọi loại lồng đèn này là đèn Khổng Minh. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孔明灯救了司马懿 (Lỗ, lỗ khoan Minh (họ Minh đèn, ngọn đèn chiếu sáng cứu, cứu giúp rồi phụ trách, kiểm soát con ngựa đức hạnh, đáng ngưỡng mộ)
- B. 孔明灯一般是红色的 (Lỗ, lỗ khoan Minh (họ Minh đèn, ngọn đèn chiếu sáng bình thường, thông thường là, phải màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- C. 孔明灯最初用于战争 (Lỗ, lỗ khoan Minh (họ Minh đèn, ngọn đèn chiếu sáng ban đầu, khởi đầu dùng vào, ứng dụng trong chiến tranh)
- D. 孔明灯可在水中漂浮 (Lỗ, lỗ khoan Minh (họ Minh đèn, ngọn đèn chiếu sáng có thể ở nước trong, ở giữa trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (孔明灯最初用于战争 — Lỗ, lỗ khoan Minh (họ Minh đèn, ngọn đèn chiếu sáng ban đầu, khởi đầu dùng vào, ứng dụng trong chiến tranh) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôn trượt băng có lịch sử lâu đời. Những người sinh sống ở vùng giá lạnh thời nhà Tống, trong các sông ngòi hồ ao bị đóng băng vào mùa đông đã dùng việc trượt băng làm phương thức giao thông vận tải. Sau đó, cùng với sự tiến bộ của xã hội, dần dần phát triển thành trò chơi trượt băng, cho đến môn thể thao trượt băng tốc độ hiện đại. Tốc độ trượt và khả năng duy trì tốc độ là những yếu tố chính để đánh giá mức độ hợp lý của kỹ thuật trượt. ★ Câu 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 滑冰运动有悠久的历史。舌代生活在寒冷地带的人们,在冬季冰封的江河湖泊中以滑冰作为交通运输的方式。之后,随着社会的进步,逐步发展为滑冰游戏,直到现代的速滑运动。滑行速度和保持速度的能力,是判断滑行技术合理程度的主要因素。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Môn trượt băng có lịch sử lâu đời. Những người sinh sống ở vùng giá lạnh thời nhà Tống, trong các sông ngòi hồ ao bị đóng băng vào mùa đông đã dùng việc trượt băng làm phương thức giao thông vận tải. Sau đó, cùng với sự tiến bộ của xã hội, dần dần phát triển thành trò chơi trượt băng, cho đến môn thể thao trượt băng tốc độ hiện đại. Tốc độ trượt và khả năng duy trì tốc độ là những yếu tố chính để đánh giá mức độ hợp lý của kỹ thuật trượt. ★ Câu 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 速滑是一种游戏 (Trượt, trượt băng là, phải một loại, kiểu trò chơi)
- B. 速滑运动产生于古代 (Trượt, trượt băng thể thao, vận động sinh ra, nảy sinh ở, tại thời cổ đại, cổ xưa)
- C. 速滑仅在少数国家流行 (Trượt, trượt băng chỉ, chỉ có vỏn vẹn ở thiểu số, số ít đất nước thịnh hành, phổ biến)
- D. 滑冰最初是服务于生活的 (Trượt băng ban đầu, khởi đầu là, phải phục vụ, dịch vụ ở, tại cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (滑冰最初是服务于生活的 — Trượt băng ban đầu, khởi đầu là, phải phục vụ, dịch vụ ở, tại cuộc sống, sinh hoạt) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANho khô là nho được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời hoặc hong khô ở nơi râm mát. Nho khô phơi khô dưới ánh nắng mặt trời rất dễ bị chua, nho khô hong khô ở nơi râm mát có chất lượng tốt hơn. Nho dùng làm nho khô bắt buộc phải là nho chín, hàm lượng nước trong nho khô chỉ chiếm 15-25%, hàm lượng đường quả (fructose) cao tới 60%, vì vậy nó rất ngọt. Nho khô thường được cho vào các loại bánh ngọt, cũng có thể ăn trực tiếp. ★ Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 葡萄干是在日光下晒干或在阴凉处晾干的葡萄。在日光下晒干的葡萄干容易发酸,阴干的葡萄干质量更好。做葡萄干的葡萄必须是成熟的,葡萄干的含水量只有15-25%,其果糖的含量高达60%,因此它非常甜。葡萄干常被放在糕点中,也可以直接食用。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nho khô là nho được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời hoặc hong khô ở nơi râm mát. Nho khô phơi khô dưới ánh nắng mặt trời rất dễ bị chua, nho khô hong khô ở nơi râm mát có chất lượng tốt hơn. Nho dùng làm nho khô bắt buộc phải là nho chín, hàm lượng nước trong nho khô chỉ chiếm 15-25%, hàm lượng đường quả (fructose) cao tới 60%, vì vậy nó rất ngọt. Nho khô thường được cho vào các loại bánh ngọt, cũng có thể ăn trực tiếp. ★ Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 葡萄干的糖分很低 (Quả nho, trái nho đường khô, sạch sẽ chia, tách rất thấp, cúi đầu)
- B. 葡萄干比葡萄更营养 (Quả nho, trái nho khô, sạch sẽ so với quả nho, trái nho hơn dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 阴干的葡萄干质量更好 (U ám, nhiều mây quả nho, trái nho khô, sạch sẽ khô, sạch sẽ chất lượng, khối lượng (vật lý) hơn tốt, đẹp)
- D. 葡萄干更适合直接食用 (Quả nho, trái nho khô, sạch sẽ hơn phù hợp, thích hợp trực tiếp, thẳng thắn Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (阴干的葡萄干质量更好 — U ám, nhiều mây quả nho, trái nho khô, sạch sẽ khô, sạch sẽ chất lượng, khối lượng (vật lý) hơn tốt, đẹp) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATướng thanh là một nghệ thuật nói hát dân gian của Trung Quốc, chủ yếu sử dụng phương thức biểu diễn bằng lời nói, lấy việc gây cười làm đặc điểm nghệ thuật, lấy "nói, nhại, trêu, hát" làm thủ đoạn nghệ thuật chính, là hình thức nghệ thuật biểu diễn bám rễ vào dân gian, bắt nguồn từ đời sống lại rất được quần chúng hoan nghênh. Tướng thanh có nguồn gốc từ Bắc Kinh, và thịnh hành ở khắp mọi nơi trên toàn quốc, chủ yếu nói bằng tiếng Bắc Kinh, các nơi cũng có tướng thanh phương ngữ nói bằng phương ngữ địa phương. ★ Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 相声是中国的一种民间说唱艺术,主要采用口头方式表演,以引人发笑为艺术特点,以“说、学、逗、唱”为主要艺术手段,是立足于民间、源于生活又深受群众欢迎的表演艺术形式。相声起源于北京,并流行于全国各地,主要用北京话讲,各地也有以当地方言说的方言相声。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tướng thanh là một nghệ thuật nói hát dân gian của Trung Quốc, chủ yếu sử dụng phương thức biểu diễn bằng lời nói, lấy việc gây cười làm đặc điểm nghệ thuật, lấy "nói, nhại, trêu, hát" làm thủ đoạn nghệ thuật chính, là hình thức nghệ thuật biểu diễn bám rễ vào dân gian, bắt nguồn từ đời sống lại rất được quần chúng hoan nghênh. Tướng thanh có nguồn gốc từ Bắc Kinh, và thịnh hành ở khắp mọi nơi trên toàn quốc, chủ yếu nói bằng tiếng Bắc Kinh, các nơi cũng có tướng thanh phương ngữ nói bằng phương ngữ địa phương. ★ Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 语言幽默是相声的特点 (Ngôn ngữ, tiếng nói hài hước, dí dỏm là, phải đặc điểm, nét đặc trưng hài kịch xiếc thoại, tấu hài tương thanh)
- B. 说相声的人多为老年人 (Nói, phát biểu người hài kịch xiếc thoại, tấu hài tương thanh nhiều vì, để tuổi già, tuổi cao niên người)
- C. 相声主要是由小说改编的 (Hài kịch xiếc thoại, tấu hài tương thanh chủ yếu, chính là, phải do, bởi tiểu thuyết, truyện cải biên, chuyển thể chuyển thể tác phẩm)
- D. 相声已有1000多年的历史 (Hài kịch xiếc thoại, tấu hài tương thanh đã, đã từng (viết tắt của 已经) có lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (语言幽默是相声的特点 — Ngôn ngữ, tiếng nói hài hước, dí dỏm là, phải đặc điểm, nét đặc trưng hài kịch xiếc thoại, tấu hài tương thanh) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thái, lên kế hoạch xem sắp xếp thời gian cuối tuần thế nào. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi Tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý để giúp anh ấy sắp xếp lại tài liệu, vì công việc trong tay anh ấy có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ. Tiểu Vương nói với anh ấy rằng, nhân viên tốc ký của công ty đều đi xem thi đấu rồi. Nếu muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ, bởi vì xem thi đấu thì sau này còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Làm xong công việc thì trời đã rất muộn. Người xa lạ đó là một luật sư, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn với Tiểu Vương, và hỏi nên trả cậu ấy bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa trả lời: "1000 tệ nhé." Vị luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ nói đùa, cậu ấy vốn không hề muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng điều ngoài dự đoán, vị luật sư đó lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, vào lúc Tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau đầu, vị luật sư lại tìm đến Tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, tiền lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải là công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Đã từng có người nghiên cứu vì sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, câu trả lời là: Bởi vì cơ hội luôn ngụy trang thành diện mạo của "rắc rối". ★ Câu 71: Dựa vào đoạn văn trên, có thể biết Tiểu Vương:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师,想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 根据上文,可以知道小王:
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thái, lên kế hoạch xem sắp xếp thời gian cuối tuần thế nào. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi Tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý để giúp anh ấy sắp xếp lại tài liệu, vì công việc trong tay anh ấy có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ. Tiểu Vương nói với anh ấy rằng, nhân viên tốc ký của công ty đều đi xem thi đấu rồi. Nếu muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ, bởi vì xem thi đấu thì sau này còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Làm xong công việc thì trời đã rất muộn. Người xa lạ đó là một luật sư, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn với Tiểu Vương, và hỏi nên trả cậu ấy bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa trả lời: "1000 tệ nhé." Vị luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ nói đùa, cậu ấy vốn không hề muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng điều ngoài dự đoán, vị luật sư đó lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, vào lúc Tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau đầu, vị luật sư lại tìm đến Tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, tiền lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải là công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Đã từng có người nghiên cứu vì sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, câu trả lời là: Bởi vì cơ hội luôn ngụy trang thành diện mạo của "rắc rối". ★ Câu 71: Dựa vào đoạn văn trên, có thể biết Tiểu Vương:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是律师 (là, phải luật sư)
- B. 乐于助人 (Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- C. 不喜欢开玩笑 (Không thích nói đùa, đùa giỡn)
- D. 想得到1000元 (Muốn nhận được, đạt được (kết quả đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (乐于助人 — Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thái, lên kế hoạch xem sắp xếp thời gian cuối tuần thế nào. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi Tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý để giúp anh ấy sắp xếp lại tài liệu, vì công việc trong tay anh ấy có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ. Tiểu Vương nói với anh ấy rằng, nhân viên tốc ký của công ty đều đi xem thi đấu rồi. Nếu muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ, bởi vì xem thi đấu thì sau này còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Làm xong công việc thì trời đã rất muộn. Người xa lạ đó là một luật sư, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn với Tiểu Vương, và hỏi nên trả cậu ấy bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa trả lời: "1000 tệ nhé." Vị luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ nói đùa, cậu ấy vốn không hề muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng điều ngoài dự đoán, vị luật sư đó lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, vào lúc Tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau đầu, vị luật sư lại tìm đến Tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, tiền lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải là công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Đã từng có người nghiên cứu vì sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, câu trả lời là: Bởi vì cơ hội luôn ngụy trang thành diện mạo của "rắc rối". ★ Câu 72: Dựa vào đoạn văn trên, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师,想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thái, lên kế hoạch xem sắp xếp thời gian cuối tuần thế nào. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi Tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý để giúp anh ấy sắp xếp lại tài liệu, vì công việc trong tay anh ấy có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ. Tiểu Vương nói với anh ấy rằng, nhân viên tốc ký của công ty đều đi xem thi đấu rồi. Nếu muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ, bởi vì xem thi đấu thì sau này còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Làm xong công việc thì trời đã rất muộn. Người xa lạ đó là một luật sư, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn với Tiểu Vương, và hỏi nên trả cậu ấy bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa trả lời: "1000 tệ nhé." Vị luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ nói đùa, cậu ấy vốn không hề muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng điều ngoài dự đoán, vị luật sư đó lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, vào lúc Tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau đầu, vị luật sư lại tìm đến Tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, tiền lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải là công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Đã từng có người nghiên cứu vì sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, câu trả lời là: Bởi vì cơ hội luôn ngụy trang thành diện mạo của "rắc rối". ★ Câu 72: Dựa vào đoạn văn trên, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 律师很感谢小王 (Luật sư rất cảm ơn, biết ơn nhỏ, bé vua, quốc vương)
- B. 小王是公司经理 (Nhỏ, bé vua, quốc vương là, phải công ty người quản lý)
- C. 律师没给小王钱 (Luật sư chưa cho nhỏ, bé vua, quốc vương tiền)
- D. 那天的工作很快就做完了 (Kia, đó làm việc, công việc trời, bầu trời rất nhanh, mau thì, liền làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (律师很感谢小王 — Luật sư rất cảm ơn, biết ơn nhỏ, bé vua, quốc vương). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thái, lên kế hoạch xem sắp xếp thời gian cuối tuần thế nào. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi Tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý để giúp anh ấy sắp xếp lại tài liệu, vì công việc trong tay anh ấy có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ. Tiểu Vương nói với anh ấy rằng, nhân viên tốc ký của công ty đều đi xem thi đấu rồi. Nếu muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ, bởi vì xem thi đấu thì sau này còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Làm xong công việc thì trời đã rất muộn. Người xa lạ đó là một luật sư, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn với Tiểu Vương, và hỏi nên trả cậu ấy bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa trả lời: "1000 tệ nhé." Vị luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ nói đùa, cậu ấy vốn không hề muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng điều ngoài dự đoán, vị luật sư đó lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, vào lúc Tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau đầu, vị luật sư lại tìm đến Tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, tiền lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải là công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Đã từng có người nghiên cứu vì sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, câu trả lời là: Bởi vì cơ hội luôn ngụy trang thành diện mạo của "rắc rối". ★ Câu 73: Ba tháng sau:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师,想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 三个月以后:
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thái, lên kế hoạch xem sắp xếp thời gian cuối tuần thế nào. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi Tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý để giúp anh ấy sắp xếp lại tài liệu, vì công việc trong tay anh ấy có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ. Tiểu Vương nói với anh ấy rằng, nhân viên tốc ký của công ty đều đi xem thi đấu rồi. Nếu muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ, bởi vì xem thi đấu thì sau này còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Làm xong công việc thì trời đã rất muộn. Người xa lạ đó là một luật sư, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn với Tiểu Vương, và hỏi nên trả cậu ấy bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa trả lời: "1000 tệ nhé." Vị luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ nói đùa, cậu ấy vốn không hề muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng điều ngoài dự đoán, vị luật sư đó lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, vào lúc Tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau đầu, vị luật sư lại tìm đến Tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, tiền lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải là công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Đã từng có người nghiên cứu vì sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, câu trả lời là: Bởi vì cơ hội luôn ngụy trang thành diện mạo của "rắc rối". ★ Câu 73: Ba tháng sau:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小王辞职了 (Nhỏ, bé vua, quốc vương từ chức, xin nghỉ việc rồi)
- B. 小王准备换工作 (Nhỏ, bé vua, quốc vương chuẩn bị đổi, thay đổi làm việc, công việc)
- C. 小王的工资减少了 (Nhỏ, bé tiền lương vua, quốc vương giảm bớt, cắt giảm rồi)
- D. 律师请小王去自己的公司工作 (Luật sư xin, mời nhỏ, bé vua, quốc vương đi công ty của tự mình, bản thân làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (律师请小王去自己的公司工作 — Luật sư xin, mời nhỏ, bé vua, quốc vương đi công ty của tự mình, bản thân làm việc, công việc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thái, lên kế hoạch xem sắp xếp thời gian cuối tuần thế nào. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi Tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý để giúp anh ấy sắp xếp lại tài liệu, vì công việc trong tay anh ấy có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ. Tiểu Vương nói với anh ấy rằng, nhân viên tốc ký của công ty đều đi xem thi đấu rồi. Nếu muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ, bởi vì xem thi đấu thì sau này còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Làm xong công việc thì trời đã rất muộn. Người xa lạ đó là một luật sư, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn với Tiểu Vương, và hỏi nên trả cậu ấy bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa trả lời: "1000 tệ nhé." Vị luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ nói đùa, cậu ấy vốn không hề muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng điều ngoài dự đoán, vị luật sư đó lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, vào lúc Tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau đầu, vị luật sư lại tìm đến Tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, tiền lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải là công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Đã từng có người nghiên cứu vì sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, câu trả lời là: Bởi vì cơ hội luôn ngụy trang thành diện mạo của "rắc rối". ★ Câu 74: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那是一个星期五的下午,马上就要下班了,大家都显得很放松,计划着怎么 安排周末的时间。这时,一个陌生人走进来问小王,哪儿能找到一位助手,来帮 他整理一下资料,因为他手头有些工作必须当天完成。 小王问道:“请问您是谁?”他回答:“我们办公室跟你们在同一层楼,我是个律师,想找你们的一个速记员帮忙。” 小王告诉他,公司的速记员都去看比赛了。如果 再晚来5分钟,自己也走了。但他愿意留下来帮忙, 因为看比赛以后还有的是机会,但是工作必须在当天 完成。 把工作做完时,已经很晚了。那个陌生人是位律 师,他向小王表示了谢意,并问应该付他多少钱。小王开玩笑地回答:“1000块 钱吧。”律师表示同意。小王连忙解释自己是开玩笑的,他并没想要收取任何费 用。但出乎意料,那位律师竟然真的这样做了。而且3个月之后,在小王已将这 件事忘到九霄云外时,律师又找到小王,邀请他到自己的公司工作,薪水会比现 在高得多。 如果不是你的工作,而你做了,这就是机会。有人曾经研究为什么当机会来 临时我们无法把握,答案是:因为机会总是装成“麻烦”的样子。 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là một buổi chiều thứ Sáu, sắp đến giờ tan làm, mọi người đều tỏ ra rất thư thái, lên kế hoạch xem sắp xếp thời gian cuối tuần thế nào. Lúc này, một người lạ bước vào hỏi Tiểu Vương, chỗ nào có thể tìm được một trợ lý để giúp anh ấy sắp xếp lại tài liệu, vì công việc trong tay anh ấy có một số việc bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Muốn tìm một nhân viên tốc ký của các bạn giúp đỡ. Tiểu Vương nói với anh ấy rằng, nhân viên tốc ký của công ty đều đi xem thi đấu rồi. Nếu muộn hơn 5 phút nữa, bản thân cậu ấy cũng đã đi rồi. Nhưng cậu ấy vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ, bởi vì xem thi đấu thì sau này còn rất nhiều cơ hội, nhưng công việc thì bắt buộc phải hoàn thành trong ngày. Làm xong công việc thì trời đã rất muộn. Người xa lạ đó là một luật sư, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn với Tiểu Vương, và hỏi nên trả cậu ấy bao nhiêu tiền. Tiểu Vương nói đùa trả lời: "1000 tệ nhé." Vị luật sư bày tỏ đồng ý. Tiểu Vương vội vàng giải thích bản thân chỉ nói đùa, cậu ấy vốn không hề muốn thu bất kỳ khoản phí nào. Nhưng điều ngoài dự đoán, vị luật sư đó lại thực sự làm như vậy. Hơn nữa 3 tháng sau, vào lúc Tiểu Vương đã vứt chuyện này ra sau đầu, vị luật sư lại tìm đến Tiểu Vương, mời cậu ấy đến công ty của mình làm việc, tiền lương sẽ cao hơn hiện tại rất nhiều. Nếu không phải là công việc của bạn, mà bạn lại làm, thì đây chính là cơ hội. Đã từng có người nghiên cứu vì sao khi cơ hội đến chúng ta lại không thể nắm bắt, câu trả lời là: Bởi vì cơ hội luôn ngụy trang thành diện mạo của "rắc rối". ★ Câu 74: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 细节决定成败 (Chi tiết, tiểu tiết quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
- B. 不要过分看重金钱 (Đừng quá đáng, quá mức nhìn, xem nặng, quan trọng tiền tài, tiền bạc)
- C. 机会偏爱不怕麻烦的人 (Cơ hội lệch, nghiêng lệch yêu, yêu thích không sợ, sợ hãi người phiền phức, làm phiền)
- D. 当天的工作要当天完成 (Làm việc, công việc ngày hôm đó, ngay trong ngày cần ngày hôm đó, ngay trong ngày hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (机会偏爱不怕麻烦的人 — Cơ hội lệch, nghiêng lệch yêu, yêu thích không sợ, sợ hãi người phiền phức, làm phiền). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo viên địa lý treo một bức bản đồ phân bố sông ngòi thế giới lên bảng đen, hỏi: "Các em, các dòng sông trên bức bản đồ này có đặc điểm gì nào?" "Đều không phải là đường thẳng, mà là những đường cong uốn lượn." Các em học sinh đáp. "Tại sao lại như thế này? Tại sao các dòng sông không đi đường thẳng, mà cứ phải đi đường vòng chứ?" Thầy giáo hỏi tiếp. Các học sinh nhao nhao bàn tán. Có người nói, sông đi đường vòng, đã kéo dài chiều dài dòng chảy của sông, do đó các dòng sông cũng có thể sở hữu lưu lượng lớn hơn, khi lũ lụt mùa hè đến, các dòng sông sẽ không bị ngập lụt do quá đầy nước; lại có người nói, do chiều dài dòng chảy của sông được kéo dài, lưu lượng của mỗi đoạn sông đơn vị sẽ giảm đi tương đối, lực tác động của nước sông đối với lòng sông cũng theo đó mà yếu đi, điều này đã phát huy tác dụng bảo vệ lòng sông. "Các em, những điều các em nói đều đúng." Thầy giáo nói, "Nhưng theo thầy thấy, sông không đi đường thẳng mà đi đường vòng, nguyên nhân cơ bản nhất chính là vì các dòng sông trong quá trình tiến về phía trước, sẽ gặp phải đủ loại chướng ngại vật, có một số chướng ngại vật là không thể vượt qua được. Cho nên, nó đành phải chọn đường vòng, đi đường vòng để tránh, và chính vì đi đường vòng, đã khiến nó né tránh được từng chướng ngại vật một, cuối cùng vươn ra được biển cả xa xôi." Nói đến đây, thầy giáo đột nhiên đổi chủ đề, "Thật ra, nhân đời người cũng như vậy. Khi bạn gặp phải khó khăn, trắc trở, cũng phải coi cuộc đời khúc khuỷu quanh co là một trạng thái bình thường, không bi quan thất vọng, không thở dài than ngắn, không dậm chân tại chỗ, coi việc đi đường vòng là một hình thức khác, một con đường khác để tiến bước, như vậy bạn có thể giống như những dòng sông đi đường vòng đó, vươn đến...
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 地理老师把一幅世界河流分布图挂在黑板上,问:“同学们,这幅图上的河 流有什么特点呢?” “都不是直线,而是弯弯的曲线。”同学们回答说。 “为什么会是这样呢?河流为什么不走直线,而偏偏要走弯路呢?”老师继 续问。 同学们七嘴八舌地议论开了。有的说,河流走弯 路,拉长了河流的流程,河流也因此能拥有更大的流 量,当夏季洪水来临时,河流就不会水满为患了;还 有的说,由于河流的流程拉长,每个单位河段的流量 就相对减少,河水对河床的冲击力也随之减弱,这就 起到了保护河床的作用 “同学们,你们说的这些都对。”老师说,“但在我看来,河流不走直线而走 弯路,最根本的原因就是因为河流在前进的过程中,会遇到各种各样的障碍,有 些障碍是无法逾越的。所以,它只有取弯路,绕道而行,也正因为走弯路,让它 避开了一道道障碍,最终到达了遥远的大海。”说到这里,老师突然把话题一转, “其实,人生也是如此。当你遇到困难、挫折时,也要把曲折的人生看做是一种 常态,不悲观失望,不长吁短叹,不停滞不前,把走弯路看成是前行的另一种形 式、另一条途径,这样你就可以像那些走弯路的河流一样,到达那遥远的人生大 海。” 把走弯路看成是一种常态,怀着平常心去看待前进中遇到的坎珂和挫折,这 就是我在一堂地理课上收获的人生启示。 地图上的河流有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên địa lý treo một bức bản đồ phân bố sông ngòi thế giới lên bảng đen, hỏi: "Các em, các dòng sông trên bức bản đồ này có đặc điểm gì nào?" "Đều không phải là đường thẳng, mà là những đường cong uốn lượn." Các em học sinh đáp. "Tại sao lại như thế này? Tại sao các dòng sông không đi đường thẳng, mà cứ phải đi đường vòng chứ?" Thầy giáo hỏi tiếp. Các học sinh nhao nhao bàn tán. Có người nói, sông đi đường vòng, đã kéo dài chiều dài dòng chảy của sông, do đó các dòng sông cũng có thể sở hữu lưu lượng lớn hơn, khi lũ lụt mùa hè đến, các dòng sông sẽ không bị ngập lụt do quá đầy nước; lại có người nói, do chiều dài dòng chảy của sông được kéo dài, lưu lượng của mỗi đoạn sông đơn vị sẽ giảm đi tương đối, lực tác động của nước sông đối với lòng sông cũng theo đó mà yếu đi, điều này đã phát huy tác dụng bảo vệ lòng sông. "Các em, những điều các em nói đều đúng." Thầy giáo nói, "Nhưng theo thầy thấy, sông không đi đường thẳng mà đi đường vòng, nguyên nhân cơ bản nhất chính là vì các dòng sông trong quá trình tiến về phía trước, sẽ gặp phải đủ loại chướng ngại vật, có một số chướng ngại vật là không thể vượt qua được. Cho nên, nó đành phải chọn đường vòng, đi đường vòng để tránh, và chính vì đi đường vòng, đã khiến nó né tránh được từng chướng ngại vật một, cuối cùng vươn ra được biển cả xa xôi." Nói đến đây, thầy giáo đột nhiên đổi chủ đề, "Thật ra, nhân đời người cũng như vậy. Khi bạn gặp phải khó khăn, trắc trở, cũng phải coi cuộc đời khúc khuỷu quanh co là một trạng thái bình thường, không bi quan thất vọng, không thở dài than ngắn, không dậm chân tại chỗ, coi việc đi đường vòng là một hình thức khác, một con đường khác để tiến bước, như vậy bạn có thể giống như những dòng sông đi đường vòng đó, vươn đến...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都是弯的 (Đều là, phải cong, uốn cong)
- B. 流量都很大 (Chảy, trôi chảy (dòng nước) số lượng, chất lượng đều rất to, lớn)
- C. 流程都很长 (Chảy, trôi chảy (dòng nước) đều rất dài, lâu dài)
- D. 都是从西向东流 (Đều là, phải từ phía Tây hướng tới, về phía phía Đông chảy, trôi chảy (dòng nước))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (都是弯的 — Đều là, phải cong, uốn cong). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo viên địa lý treo một bức bản đồ phân bố sông ngòi thế giới lên bảng đen, hỏi: "Các em, các dòng sông trên bức bản đồ này có đặc điểm gì nào?" "Đều không phải là đường thẳng, mà là những đường cong uốn lượn." Các em học sinh đáp. "Tại sao lại như thế này? Tại sao các dòng sông không đi đường thẳng, mà cứ phải đi đường vòng chứ?" Thầy giáo hỏi tiếp. Các học sinh nhao nhao bàn tán. Có người nói, sông đi đường vòng, đã kéo dài chiều dài dòng chảy của sông, do đó các dòng sông cũng có thể sở hữu lưu lượng lớn hơn, khi lũ lụt mùa hè đến, các dòng sông sẽ không bị ngập lụt do quá đầy nước; lại có người nói, do chiều dài dòng chảy của sông được kéo dài, lưu lượng của mỗi đoạn sông đơn vị sẽ giảm đi tương đối, lực tác động của nước sông đối với lòng sông cũng theo đó mà yếu đi, điều này đã phát huy tác dụng bảo vệ lòng sông. "Các em, những điều các em nói đều đúng." Thầy giáo nói, "Nhưng theo thầy thấy, sông không đi đường thẳng mà đi đường vòng, nguyên nhân cơ bản nhất chính là vì các dòng sông trong quá trình tiến về phía trước, sẽ gặp phải đủ loại chướng ngại vật, có một số chướng ngại vật là không thể vượt qua được. Cho nên, nó đành phải chọn đường vòng, đi đường vòng để tránh, và chính vì đi đường vòng, đã khiến nó né tránh được từng chướng ngại vật một, cuối cùng vươn ra được biển cả xa xôi." Nói đến đây, thầy giáo đột nhiên đổi chủ đề, "Thật ra, nhân đời người cũng như vậy. Khi bạn gặp phải khó khăn, trắc trở, cũng phải coi cuộc đời khúc khuỷu quanh co là một trạng thái bình thường, không bi quan thất vọng, không thở dài than ngắn, không dậm chân tại chỗ, coi việc đi đường vòng là một hình thức khác, một con đường khác để tiến bước, như vậy bạn có thể giống như những dòng sông đi đường vòng đó, vươn đến...
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 地理老师把一幅世界河流分布图挂在黑板上,问:“同学们,这幅图上的河 流有什么特点呢?” “都不是直线,而是弯弯的曲线。”同学们回答说。 “为什么会是这样呢?河流为什么不走直线,而偏偏要走弯路呢?”老师继 续问。 同学们七嘴八舌地议论开了。有的说,河流走弯 路,拉长了河流的流程,河流也因此能拥有更大的流 量,当夏季洪水来临时,河流就不会水满为患了;还 有的说,由于河流的流程拉长,每个单位河段的流量 就相对减少,河水对河床的冲击力也随之减弱,这就 起到了保护河床的作用 “同学们,你们说的这些都对。”老师说,“但在我看来,河流不走直线而走 弯路,最根本的原因就是因为河流在前进的过程中,会遇到各种各样的障碍,有 些障碍是无法逾越的。所以,它只有取弯路,绕道而行,也正因为走弯路,让它 避开了一道道障碍,最终到达了遥远的大海。”说到这里,老师突然把话题一转, “其实,人生也是如此。当你遇到困难、挫折时,也要把曲折的人生看做是一种 常态,不悲观失望,不长吁短叹,不停滞不前,把走弯路看成是前行的另一种形 式、另一条途径,这样你就可以像那些走弯路的河流一样,到达那遥远的人生大 海。” 把走弯路看成是一种常态,怀着平常心去看待前进中遇到的坎珂和挫折,这 就是我在一堂地理课上收获的人生启示。 同学们的回答:
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên địa lý treo một bức bản đồ phân bố sông ngòi thế giới lên bảng đen, hỏi: "Các em, các dòng sông trên bức bản đồ này có đặc điểm gì nào?" "Đều không phải là đường thẳng, mà là những đường cong uốn lượn." Các em học sinh đáp. "Tại sao lại như thế này? Tại sao các dòng sông không đi đường thẳng, mà cứ phải đi đường vòng chứ?" Thầy giáo hỏi tiếp. Các học sinh nhao nhao bàn tán. Có người nói, sông đi đường vòng, đã kéo dài chiều dài dòng chảy của sông, do đó các dòng sông cũng có thể sở hữu lưu lượng lớn hơn, khi lũ lụt mùa hè đến, các dòng sông sẽ không bị ngập lụt do quá đầy nước; lại có người nói, do chiều dài dòng chảy của sông được kéo dài, lưu lượng của mỗi đoạn sông đơn vị sẽ giảm đi tương đối, lực tác động của nước sông đối với lòng sông cũng theo đó mà yếu đi, điều này đã phát huy tác dụng bảo vệ lòng sông. "Các em, những điều các em nói đều đúng." Thầy giáo nói, "Nhưng theo thầy thấy, sông không đi đường thẳng mà đi đường vòng, nguyên nhân cơ bản nhất chính là vì các dòng sông trong quá trình tiến về phía trước, sẽ gặp phải đủ loại chướng ngại vật, có một số chướng ngại vật là không thể vượt qua được. Cho nên, nó đành phải chọn đường vòng, đi đường vòng để tránh, và chính vì đi đường vòng, đã khiến nó né tránh được từng chướng ngại vật một, cuối cùng vươn ra được biển cả xa xôi." Nói đến đây, thầy giáo đột nhiên đổi chủ đề, "Thật ra, nhân đời người cũng như vậy. Khi bạn gặp phải khó khăn, trắc trở, cũng phải coi cuộc đời khúc khuỷu quanh co là một trạng thái bình thường, không bi quan thất vọng, không thở dài than ngắn, không dậm chân tại chỗ, coi việc đi đường vòng là một hình thức khác, một con đường khác để tiến bước, như vậy bạn có thể giống như những dòng sông đi đường vòng đó, vươn đến...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都有道理 (Đều có đạo lý, lý lẽ)
- B. 都是错的 (Đều là, phải sai, nhầm)
- C. 相互矛盾 (mâu thuẫn, xung đột lẫn nhau, qua lại)
- D. 让老师感到意外 (Để thầy giáo, cô giáo cảm thấy, nhận thấy bất ngờ, ngoài ý muốn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (都有道理 — Đều có đạo lý, lý lẽ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo viên địa lý treo một bức bản đồ phân bố sông ngòi thế giới lên bảng đen, hỏi: "Các em, các dòng sông trên bức bản đồ này có đặc điểm gì nào?" "Đều không phải là đường thẳng, mà là những đường cong uốn lượn." Các em học sinh đáp. "Tại sao lại như thế này? Tại sao các dòng sông không đi đường thẳng, mà cứ phải đi đường vòng chứ?" Thầy giáo hỏi tiếp. Các học sinh nhao nhao bàn tán. Có người nói, sông đi đường vòng, đã kéo dài chiều dài dòng chảy của sông, do đó các dòng sông cũng có thể sở hữu lưu lượng lớn hơn, khi lũ lụt mùa hè đến, các dòng sông sẽ không bị ngập lụt do quá đầy nước; lại có người nói, do chiều dài dòng chảy của sông được kéo dài, lưu lượng của mỗi đoạn sông đơn vị sẽ giảm đi tương đối, lực tác động của nước sông đối với lòng sông cũng theo đó mà yếu đi, điều này đã phát huy tác dụng bảo vệ lòng sông. "Các em, những điều các em nói đều đúng." Thầy giáo nói, "Nhưng theo thầy thấy, sông không đi đường thẳng mà đi đường vòng, nguyên nhân cơ bản nhất chính là vì các dòng sông trong quá trình tiến về phía trước, sẽ gặp phải đủ loại chướng ngại vật, có một số chướng ngại vật là không thể vượt qua được. Cho nên, nó đành phải chọn đường vòng, đi đường vòng để tránh, và chính vì đi đường vòng, đã khiến nó né tránh được từng chướng ngại vật một, cuối cùng vươn ra được biển cả xa xôi." Nói đến đây, thầy giáo đột nhiên đổi chủ đề, "Thật ra, nhân đời người cũng như vậy. Khi bạn gặp phải khó khăn, trắc trở, cũng phải coi cuộc đời khúc khuỷu quanh co là một trạng thái bình thường, không bi quan thất vọng, không thở dài than ngắn, không dậm chân tại chỗ, coi việc đi đường vòng là một hình thức khác, một con đường khác để tiến bước, như vậy bạn có thể giống như những dòng sông đi đường vòng đó, vươn đến...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 地理老师把一幅世界河流分布图挂在黑板上,问:“同学们,这幅图上的河 流有什么特点呢?” “都不是直线,而是弯弯的曲线。”同学们回答说。 “为什么会是这样呢?河流为什么不走直线,而偏偏要走弯路呢?”老师继 续问。 同学们七嘴八舌地议论开了。有的说,河流走弯 路,拉长了河流的流程,河流也因此能拥有更大的流 量,当夏季洪水来临时,河流就不会水满为患了;还 有的说,由于河流的流程拉长,每个单位河段的流量 就相对减少,河水对河床的冲击力也随之减弱,这就 起到了保护河床的作用 “同学们,你们说的这些都对。”老师说,“但在我看来,河流不走直线而走 弯路,最根本的原因就是因为河流在前进的过程中,会遇到各种各样的障碍,有 些障碍是无法逾越的。所以,它只有取弯路,绕道而行,也正因为走弯路,让它 避开了一道道障碍,最终到达了遥远的大海。”说到这里,老师突然把话题一转, “其实,人生也是如此。当你遇到困难、挫折时,也要把曲折的人生看做是一种 常态,不悲观失望,不长吁短叹,不停滞不前,把走弯路看成是前行的另一种形 式、另一条途径,这样你就可以像那些走弯路的河流一样,到达那遥远的人生大 海。” 把走弯路看成是一种常态,怀着平常心去看待前进中遇到的坎珂和挫折,这 就是我在一堂地理课上收获的人生启示。 文中画线句子的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên địa lý treo một bức bản đồ phân bố sông ngòi thế giới lên bảng đen, hỏi: "Các em, các dòng sông trên bức bản đồ này có đặc điểm gì nào?" "Đều không phải là đường thẳng, mà là những đường cong uốn lượn." Các em học sinh đáp. "Tại sao lại như thế này? Tại sao các dòng sông không đi đường thẳng, mà cứ phải đi đường vòng chứ?" Thầy giáo hỏi tiếp. Các học sinh nhao nhao bàn tán. Có người nói, sông đi đường vòng, đã kéo dài chiều dài dòng chảy của sông, do đó các dòng sông cũng có thể sở hữu lưu lượng lớn hơn, khi lũ lụt mùa hè đến, các dòng sông sẽ không bị ngập lụt do quá đầy nước; lại có người nói, do chiều dài dòng chảy của sông được kéo dài, lưu lượng của mỗi đoạn sông đơn vị sẽ giảm đi tương đối, lực tác động của nước sông đối với lòng sông cũng theo đó mà yếu đi, điều này đã phát huy tác dụng bảo vệ lòng sông. "Các em, những điều các em nói đều đúng." Thầy giáo nói, "Nhưng theo thầy thấy, sông không đi đường thẳng mà đi đường vòng, nguyên nhân cơ bản nhất chính là vì các dòng sông trong quá trình tiến về phía trước, sẽ gặp phải đủ loại chướng ngại vật, có một số chướng ngại vật là không thể vượt qua được. Cho nên, nó đành phải chọn đường vòng, đi đường vòng để tránh, và chính vì đi đường vòng, đã khiến nó né tránh được từng chướng ngại vật một, cuối cùng vươn ra được biển cả xa xôi." Nói đến đây, thầy giáo đột nhiên đổi chủ đề, "Thật ra, nhân đời người cũng như vậy. Khi bạn gặp phải khó khăn, trắc trở, cũng phải coi cuộc đời khúc khuỷu quanh co là một trạng thái bình thường, không bi quan thất vọng, không thở dài than ngắn, không dậm chân tại chỗ, coi việc đi đường vòng là một hình thức khác, một con đường khác để tiến bước, như vậy bạn có thể giống như những dòng sông đi đường vòng đó, vươn đến...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生要学会思考 (Đời người, nhân sinh cần học được, nắm vững suy nghĩ, tư duy)
- B. 要了解自己的长处 (Cần thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin điểm mạnh, sở trường của tự mình, bản thân)
- C. 人生和河流一样长 (Đời người, nhân sinh và sông ngòi, dòng sông lưu vực sông giống nhau, như nhau dài, lâu dài)
- D. 人要学会绕道而行 (Người cần học được, nắm vững quấn, vòng quanh con đường mà, nhưng đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (人要学会绕道而行 — Người cần học được, nắm vững quấn, vòng quanh con đường mà, nhưng đi, làm). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo viên địa lý treo một bức bản đồ phân bố sông ngòi thế giới lên bảng đen, hỏi: "Các em, các dòng sông trên bức bản đồ này có đặc điểm gì nào?" "Đều không phải là đường thẳng, mà là những đường cong uốn lượn." Các em học sinh đáp. "Tại sao lại như thế này? Tại sao các dòng sông không đi đường thẳng, mà cứ phải đi đường vòng chứ?" Thầy giáo hỏi tiếp. Các học sinh nhao nhao bàn tán. Có người nói, sông đi đường vòng, đã kéo dài chiều dài dòng chảy của sông, do đó các dòng sông cũng có thể sở hữu lưu lượng lớn hơn, khi lũ lụt mùa hè đến, các dòng sông sẽ không bị ngập lụt do quá đầy nước; lại có người nói, do chiều dài dòng chảy của sông được kéo dài, lưu lượng của mỗi đoạn sông đơn vị sẽ giảm đi tương đối, lực tác động của nước sông đối với lòng sông cũng theo đó mà yếu đi, điều này đã phát huy tác dụng bảo vệ lòng sông. "Các em, những điều các em nói đều đúng." Thầy giáo nói, "Nhưng theo thầy thấy, sông không đi đường thẳng mà đi đường vòng, nguyên nhân cơ bản nhất chính là vì các dòng sông trong quá trình tiến về phía trước, sẽ gặp phải đủ loại chướng ngại vật, có một số chướng ngại vật là không thể vượt qua được. Cho nên, nó đành phải chọn đường vòng, đi đường vòng để tránh, và chính vì đi đường vòng, đã khiến nó né tránh được từng chướng ngại vật một, cuối cùng vươn ra được biển cả xa xôi." Nói đến đây, thầy giáo đột nhiên đổi chủ đề, "Thật ra, nhân đời người cũng như vậy. Khi bạn gặp phải khó khăn, trắc trở, cũng phải coi cuộc đời khúc khuỷu quanh co là một trạng thái bình thường, không bi quan thất vọng, không thở dài than ngắn, không dậm chân tại chỗ, coi việc đi đường vòng là một hình thức khác, một con đường khác để tiến bước, như vậy bạn có thể giống như những dòng sông đi đường vòng đó, vươn đến...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 地理老师把一幅世界河流分布图挂在黑板上,问:“同学们,这幅图上的河 流有什么特点呢?” “都不是直线,而是弯弯的曲线。”同学们回答说。 “为什么会是这样呢?河流为什么不走直线,而偏偏要走弯路呢?”老师继 续问。 同学们七嘴八舌地议论开了。有的说,河流走弯 路,拉长了河流的流程,河流也因此能拥有更大的流 量,当夏季洪水来临时,河流就不会水满为患了;还 有的说,由于河流的流程拉长,每个单位河段的流量 就相对减少,河水对河床的冲击力也随之减弱,这就 起到了保护河床的作用 “同学们,你们说的这些都对。”老师说,“但在我看来,河流不走直线而走 弯路,最根本的原因就是因为河流在前进的过程中,会遇到各种各样的障碍,有 些障碍是无法逾越的。所以,它只有取弯路,绕道而行,也正因为走弯路,让它 避开了一道道障碍,最终到达了遥远的大海。”说到这里,老师突然把话题一转, “其实,人生也是如此。当你遇到困难、挫折时,也要把曲折的人生看做是一种 常态,不悲观失望,不长吁短叹,不停滞不前,把走弯路看成是前行的另一种形 式、另一条途径,这样你就可以像那些走弯路的河流一样,到达那遥远的人生大 海。” 把走弯路看成是一种常态,怀着平常心去看待前进中遇到的坎珂和挫折,这 就是我在一堂地理课上收获的人生启示。 下列哪项最适合做上文的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên địa lý treo một bức bản đồ phân bố sông ngòi thế giới lên bảng đen, hỏi: "Các em, các dòng sông trên bức bản đồ này có đặc điểm gì nào?" "Đều không phải là đường thẳng, mà là những đường cong uốn lượn." Các em học sinh đáp. "Tại sao lại như thế này? Tại sao các dòng sông không đi đường thẳng, mà cứ phải đi đường vòng chứ?" Thầy giáo hỏi tiếp. Các học sinh nhao nhao bàn tán. Có người nói, sông đi đường vòng, đã kéo dài chiều dài dòng chảy của sông, do đó các dòng sông cũng có thể sở hữu lưu lượng lớn hơn, khi lũ lụt mùa hè đến, các dòng sông sẽ không bị ngập lụt do quá đầy nước; lại có người nói, do chiều dài dòng chảy của sông được kéo dài, lưu lượng của mỗi đoạn sông đơn vị sẽ giảm đi tương đối, lực tác động của nước sông đối với lòng sông cũng theo đó mà yếu đi, điều này đã phát huy tác dụng bảo vệ lòng sông. "Các em, những điều các em nói đều đúng." Thầy giáo nói, "Nhưng theo thầy thấy, sông không đi đường thẳng mà đi đường vòng, nguyên nhân cơ bản nhất chính là vì các dòng sông trong quá trình tiến về phía trước, sẽ gặp phải đủ loại chướng ngại vật, có một số chướng ngại vật là không thể vượt qua được. Cho nên, nó đành phải chọn đường vòng, đi đường vòng để tránh, và chính vì đi đường vòng, đã khiến nó né tránh được từng chướng ngại vật một, cuối cùng vươn ra được biển cả xa xôi." Nói đến đây, thầy giáo đột nhiên đổi chủ đề, "Thật ra, nhân đời người cũng như vậy. Khi bạn gặp phải khó khăn, trắc trở, cũng phải coi cuộc đời khúc khuỷu quanh co là một trạng thái bình thường, không bi quan thất vọng, không thở dài than ngắn, không dậm chân tại chỗ, coi việc đi đường vòng là một hình thức khác, một con đường khác để tiến bước, như vậy bạn có thể giống như những dòng sông đi đường vòng đó, vươn đến...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 远方的河流 (sông ngòi, dòng sông lưu vực sông nơi xa, phương xa)
- B. 大海的秘密 (bí mật, điều bí ẩn biển cả, đại dương bao la)
- C. 一幅古老的地图 (Một bức, tấm (tranh bản đồ cổ kính, cổ xưa)
- D. 地理课上的收获 (Địa lý bài học, tiết học thu hoạch, gặt hái trên)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (地理课上的收获 — Địa lý bài học, tiết học thu hoạch, gặt hái trên). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người đàn ông làm việc trong một công ty đã 25 năm. Trong 25 năm, ngày nào anh ta cũng dùng cùng một phương pháp để làm cùng một công việc, tháng nào cũng lĩnh mức lương như nhau. Một ngày nọ, người đàn ông bất bình quyết định yêu cầu ông chủ tăng lương thăng chức cho mình. Khi nói chuyện với ông chủ, anh ta giải thích với ông chủ lý do anh ta đưa ra yêu cầu này. "Dù sao đi nữa," anh ta kết luận, "tôi đã có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ rồi." "Nhân viên thân mến của tôi," ông chủ thở dài nói, "anh không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, anh chỉ là dùng một kinh nghiệm cho 1/4 thế kỷ mà thôi." Không biết cách nói này có đang ám chỉ một số người trong chúng ta hay không. "Bạn không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, nhưng trong 1/4 thế kỷ, những gì bạn dùng đều là cùng một kinh nghiệm." Chúng ta luôn thỏa mãn với một loại kinh nghiệm nào đó, hở ra là mang thành tích quá khứ ra để ca ngợi bản thân. Chúng ta thỏa mãn với một lần thành công, chứ không phải là không ngừng nâng cao tài năng của chính mình, gia tăng kinh nghiệm. Thế nhưng, đời người không phải là sự thành công nhất thời. Định nghĩa của đời người là thu hoạch thành công trong sự trưởng thành không ngừng. Đừng chỉ sống trong kinh nghiệm quá khứ, phải tìm kiếm một phương hướng có thể khiến bản thân tiến bộ, chỉ có chính bạn mới có thể quyết định độ cao trong sự nghiệp phát triển của bạn. Cho nên, phải nắm bắt từng cơ hội nâng cao năng lực bản thân, làm phong phú kinh nghiệm. Như vậy, 25 năm sau, bạn mới có thể hiên ngang dõng dạc nói rằng: Tôi sở hữu kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ. ★ Câu 79: Trong đoạn 1, từ "" (bất bình) có nghĩa là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个男人在一个公司工作了25年。25年里,他每天用 同样的方法做着同样的工作,每个月都领着同样的工资。一 天,愤愤不平的男人决定要求老板给他加薪升职。在和老板 谈话时,他向老板说明了他提出这个要求的理由。“毕竟,” 他总结道,“我已经有了1/4世纪的经验。” “我亲爱的员工,”老板叹着气说道,“你没有1/4世纪 的经验,你只是把一个经验用了1/4 世纪。” 不知这种说法是否也在指我们当中的某些人。“你没有 1/4世纪的经验,但是在1/4 的世纪里,你用的都是同一个经验。”我们总是满足 于某种经验,动不动就拿过去的成绩来夸赞自己。我们满足于一次的成功,而不 是不断提高自己已的才能,增加经验。 可是,人生不是一时的成功。人生的定义是在不断成长中收获成功。不要只 生活在过去的经验里,要寻找一个能让你自己进步的方向,只有你自己可以决定 你事业发展的高度。所以,要抓住每一个提升自身能力、丰富经验的机会。这样, 25年之后,你就可以理直气壮地说:我拥有1/4世纪的经验。 第1段中,“愤愤不平”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông làm việc trong một công ty đã 25 năm. Trong 25 năm, ngày nào anh ta cũng dùng cùng một phương pháp để làm cùng một công việc, tháng nào cũng lĩnh mức lương như nhau. Một ngày nọ, người đàn ông bất bình quyết định yêu cầu ông chủ tăng lương thăng chức cho mình. Khi nói chuyện với ông chủ, anh ta giải thích với ông chủ lý do anh ta đưa ra yêu cầu này. "Dù sao đi nữa," anh ta kết luận, "tôi đã có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ rồi." "Nhân viên thân mến của tôi," ông chủ thở dài nói, "anh không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, anh chỉ là dùng một kinh nghiệm cho 1/4 thế kỷ mà thôi." Không biết cách nói này có đang ám chỉ một số người trong chúng ta hay không. "Bạn không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, nhưng trong 1/4 thế kỷ, những gì bạn dùng đều là cùng một kinh nghiệm." Chúng ta luôn thỏa mãn với một loại kinh nghiệm nào đó, hở ra là mang thành tích quá khứ ra để ca ngợi bản thân. Chúng ta thỏa mãn với một lần thành công, chứ không phải là không ngừng nâng cao tài năng của chính mình, gia tăng kinh nghiệm. Thế nhưng, đời người không phải là sự thành công nhất thời. Định nghĩa của đời người là thu hoạch thành công trong sự trưởng thành không ngừng. Đừng chỉ sống trong kinh nghiệm quá khứ, phải tìm kiếm một phương hướng có thể khiến bản thân tiến bộ, chỉ có chính bạn mới có thể quyết định độ cao trong sự nghiệp phát triển của bạn. Cho nên, phải nắm bắt từng cơ hội nâng cao năng lực bản thân, làm phong phú kinh nghiệm. Như vậy, 25 năm sau, bạn mới có thể hiên ngang dõng dạc nói rằng: Tôi sở hữu kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ. ★ Câu 79: Trong đoạn 1, từ "" (bất bình) có nghĩa là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常生气 (vô cùng, rất tức giận, giận dữ)
- B. 十分犹豫 (vô cùng, rất do dự, ngập ngừng)
- C. 有些失望 (có một số, một vài thất vọng)
- D. 特别渐愧 (Đặc biệt, vô cùng Thẹn thùng, xấu hổ trước lương tâm và quỷ thần.)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (非常生气 — vô cùng, rất tức giận, giận dữ). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người đàn ông làm việc trong một công ty đã 25 năm. Trong 25 năm, ngày nào anh ta cũng dùng cùng một phương pháp để làm cùng một công việc, tháng nào cũng lĩnh mức lương như nhau. Một ngày nọ, người đàn ông bất bình quyết định yêu cầu ông chủ tăng lương thăng chức cho mình. Khi nói chuyện với ông chủ, anh ta giải thích với ông chủ lý do anh ta đưa ra yêu cầu này. "Dù sao đi nữa," anh ta kết luận, "tôi đã có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ rồi." "Nhân viên thân mến của tôi," ông chủ thở dài nói, "anh không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, anh chỉ là dùng một kinh nghiệm cho 1/4 thế kỷ mà thôi." Không biết cách nói này có đang ám chỉ một số người trong chúng ta hay không. "Bạn không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, nhưng trong 1/4 thế kỷ, những gì bạn dùng đều là cùng một kinh nghiệm." Chúng ta luôn thỏa mãn với một loại kinh nghiệm nào đó, hở ra là mang thành tích quá khứ ra để ca ngợi bản thân. Chúng ta thỏa mãn với một lần thành công, chứ không phải là không ngừng nâng cao tài năng của chính mình, gia tăng kinh nghiệm. Thế nhưng, đời người không phải là sự thành công nhất thời. Định nghĩa của đời người là thu hoạch thành công trong sự trưởng thành không ngừng. Đừng chỉ sống trong kinh nghiệm quá khứ, phải tìm kiếm một phương hướng có thể khiến bản thân tiến bộ, chỉ có chính bạn mới có thể quyết định độ cao trong sự nghiệp phát triển của bạn. Cho nên, phải nắm bắt từng cơ hội nâng cao năng lực bản thân, làm phong phú kinh nghiệm. Như vậy, 25 năm sau, bạn mới có thể hiên ngang dõng dạc nói rằng: Tôi sở hữu kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ. ★ Câu 80: Tại sao ông chủ lại từ chối yêu cầu của nhân viên đó?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个男人在一个公司工作了25年。25年里,他每天用 同样的方法做着同样的工作,每个月都领着同样的工资。一 天,愤愤不平的男人决定要求老板给他加薪升职。在和老板 谈话时,他向老板说明了他提出这个要求的理由。“毕竟,” 他总结道,“我已经有了1/4世纪的经验。” “我亲爱的员工,”老板叹着气说道,“你没有1/4世纪 的经验,你只是把一个经验用了1/4 世纪。” 不知这种说法是否也在指我们当中的某些人。“你没有 1/4世纪的经验,但是在1/4 的世纪里,你用的都是同一个经验。”我们总是满足 于某种经验,动不动就拿过去的成绩来夸赞自己。我们满足于一次的成功,而不 是不断提高自己已的才能,增加经验。 可是,人生不是一时的成功。人生的定义是在不断成长中收获成功。不要只 生活在过去的经验里,要寻找一个能让你自己进步的方向,只有你自己可以决定 你事业发展的高度。所以,要抓住每一个提升自身能力、丰富经验的机会。这样, 25年之后,你就可以理直气壮地说:我拥有1/4世纪的经验。 老板为什么拒绝那个员工的要求?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông làm việc trong một công ty đã 25 năm. Trong 25 năm, ngày nào anh ta cũng dùng cùng một phương pháp để làm cùng một công việc, tháng nào cũng lĩnh mức lương như nhau. Một ngày nọ, người đàn ông bất bình quyết định yêu cầu ông chủ tăng lương thăng chức cho mình. Khi nói chuyện với ông chủ, anh ta giải thích với ông chủ lý do anh ta đưa ra yêu cầu này. "Dù sao đi nữa," anh ta kết luận, "tôi đã có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ rồi." "Nhân viên thân mến của tôi," ông chủ thở dài nói, "anh không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, anh chỉ là dùng một kinh nghiệm cho 1/4 thế kỷ mà thôi." Không biết cách nói này có đang ám chỉ một số người trong chúng ta hay không. "Bạn không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, nhưng trong 1/4 thế kỷ, những gì bạn dùng đều là cùng một kinh nghiệm." Chúng ta luôn thỏa mãn với một loại kinh nghiệm nào đó, hở ra là mang thành tích quá khứ ra để ca ngợi bản thân. Chúng ta thỏa mãn với một lần thành công, chứ không phải là không ngừng nâng cao tài năng của chính mình, gia tăng kinh nghiệm. Thế nhưng, đời người không phải là sự thành công nhất thời. Định nghĩa của đời người là thu hoạch thành công trong sự trưởng thành không ngừng. Đừng chỉ sống trong kinh nghiệm quá khứ, phải tìm kiếm một phương hướng có thể khiến bản thân tiến bộ, chỉ có chính bạn mới có thể quyết định độ cao trong sự nghiệp phát triển của bạn. Cho nên, phải nắm bắt từng cơ hội nâng cao năng lực bản thân, làm phong phú kinh nghiệm. Như vậy, 25 năm sau, bạn mới có thể hiên ngang dõng dạc nói rằng: Tôi sở hữu kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ. ★ Câu 80: Tại sao ông chủ lại từ chối yêu cầu của nhân viên đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他没有进步 (Anh ấy không có tiến bộ, tiến bước)
- B. 公司资金紧张 (Công ty nguồn vốn, tiền vốn căng thẳng, hồi hộp)
- C. 担心影响别人 (Lo lắng, yên tâm không nổi ảnh hưởng, tác động người khác)
- D. 他的年纪太大了 (Tuổi tác, tuổi của anh ấy quá to, lớn rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (他没有进步 — Anh ấy không có tiến bộ, tiến bước). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người đàn ông làm việc trong một công ty đã 25 năm. Trong 25 năm, ngày nào anh ta cũng dùng cùng một phương pháp để làm cùng một công việc, tháng nào cũng lĩnh mức lương như nhau. Một ngày nọ, người đàn ông bất bình quyết định yêu cầu ông chủ tăng lương thăng chức cho mình. Khi nói chuyện với ông chủ, anh ta giải thích với ông chủ lý do anh ta đưa ra yêu cầu này. "Dù sao đi nữa," anh ta kết luận, "tôi đã có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ rồi." "Nhân viên thân mến của tôi," ông chủ thở dài nói, "anh không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, anh chỉ là dùng một kinh nghiệm cho 1/4 thế kỷ mà thôi." Không biết cách nói này có đang ám chỉ một số người trong chúng ta hay không. "Bạn không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, nhưng trong 1/4 thế kỷ, những gì bạn dùng đều là cùng một kinh nghiệm." Chúng ta luôn thỏa mãn với một loại kinh nghiệm nào đó, hở ra là mang thành tích quá khứ ra để ca ngợi bản thân. Chúng ta thỏa mãn với một lần thành công, chứ không phải là không ngừng nâng cao tài năng của chính mình, gia tăng kinh nghiệm. Thế nhưng, đời người không phải là sự thành công nhất thời. Định nghĩa của đời người là thu hoạch thành công trong sự trưởng thành không ngừng. Đừng chỉ sống trong kinh nghiệm quá khứ, phải tìm kiếm một phương hướng có thể khiến bản thân tiến bộ, chỉ có chính bạn mới có thể quyết định độ cao trong sự nghiệp phát triển của bạn. Cho nên, phải nắm bắt từng cơ hội nâng cao năng lực bản thân, làm phong phú kinh nghiệm. Như vậy, 25 năm sau, bạn mới có thể hiên ngang dõng dạc nói rằng: Tôi sở hữu kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ. ★ Câu 81: Về người nhân viên đó, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个男人在一个公司工作了25年。25年里,他每天用 同样的方法做着同样的工作,每个月都领着同样的工资。一 天,愤愤不平的男人决定要求老板给他加薪升职。在和老板 谈话时,他向老板说明了他提出这个要求的理由。“毕竟,” 他总结道,“我已经有了1/4世纪的经验。” “我亲爱的员工,”老板叹着气说道,“你没有1/4世纪 的经验,你只是把一个经验用了1/4 世纪。” 不知这种说法是否也在指我们当中的某些人。“你没有 1/4世纪的经验,但是在1/4 的世纪里,你用的都是同一个经验。”我们总是满足 于某种经验,动不动就拿过去的成绩来夸赞自己。我们满足于一次的成功,而不 是不断提高自己已的才能,增加经验。 可是,人生不是一时的成功。人生的定义是在不断成长中收获成功。不要只 生活在过去的经验里,要寻找一个能让你自己进步的方向,只有你自己可以决定 你事业发展的高度。所以,要抓住每一个提升自身能力、丰富经验的机会。这样, 25年之后,你就可以理直气壮地说:我拥有1/4世纪的经验。 关于那个员工,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông làm việc trong một công ty đã 25 năm. Trong 25 năm, ngày nào anh ta cũng dùng cùng một phương pháp để làm cùng một công việc, tháng nào cũng lĩnh mức lương như nhau. Một ngày nọ, người đàn ông bất bình quyết định yêu cầu ông chủ tăng lương thăng chức cho mình. Khi nói chuyện với ông chủ, anh ta giải thích với ông chủ lý do anh ta đưa ra yêu cầu này. "Dù sao đi nữa," anh ta kết luận, "tôi đã có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ rồi." "Nhân viên thân mến của tôi," ông chủ thở dài nói, "anh không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, anh chỉ là dùng một kinh nghiệm cho 1/4 thế kỷ mà thôi." Không biết cách nói này có đang ám chỉ một số người trong chúng ta hay không. "Bạn không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, nhưng trong 1/4 thế kỷ, những gì bạn dùng đều là cùng một kinh nghiệm." Chúng ta luôn thỏa mãn với một loại kinh nghiệm nào đó, hở ra là mang thành tích quá khứ ra để ca ngợi bản thân. Chúng ta thỏa mãn với một lần thành công, chứ không phải là không ngừng nâng cao tài năng của chính mình, gia tăng kinh nghiệm. Thế nhưng, đời người không phải là sự thành công nhất thời. Định nghĩa của đời người là thu hoạch thành công trong sự trưởng thành không ngừng. Đừng chỉ sống trong kinh nghiệm quá khứ, phải tìm kiếm một phương hướng có thể khiến bản thân tiến bộ, chỉ có chính bạn mới có thể quyết định độ cao trong sự nghiệp phát triển của bạn. Cho nên, phải nắm bắt từng cơ hội nâng cao năng lực bản thân, làm phong phú kinh nghiệm. Như vậy, 25 năm sau, bạn mới có thể hiên ngang dõng dạc nói rằng: Tôi sở hữu kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ. ★ Câu 81: Về người nhân viên đó, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 退休了 (nghỉ hưu, về hưu rồi)
- B. 没有升职 (không có thăng chức, đề bạt)
- C. 老板对他不公平 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp đối với anh ấy không công bằng, bình đẳng)
- D. 公司把他辞退了 (Công ty đem anh ấy sa thải, cho thôi việc rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (没有升职 — không có thăng chức, đề bạt). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người đàn ông làm việc trong một công ty đã 25 năm. Trong 25 năm, ngày nào anh ta cũng dùng cùng một phương pháp để làm cùng một công việc, tháng nào cũng lĩnh mức lương như nhau. Một ngày nọ, người đàn ông bất bình quyết định yêu cầu ông chủ tăng lương thăng chức cho mình. Khi nói chuyện với ông chủ, anh ta giải thích với ông chủ lý do anh ta đưa ra yêu cầu này. "Dù sao đi nữa," anh ta kết luận, "tôi đã có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ rồi." "Nhân viên thân mến của tôi," ông chủ thở dài nói, "anh không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, anh chỉ là dùng một kinh nghiệm cho 1/4 thế kỷ mà thôi." Không biết cách nói này có đang ám chỉ một số người trong chúng ta hay không. "Bạn không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, nhưng trong 1/4 thế kỷ, những gì bạn dùng đều là cùng một kinh nghiệm." Chúng ta luôn thỏa mãn với một loại kinh nghiệm nào đó, hở ra là mang thành tích quá khứ ra để ca ngợi bản thân. Chúng ta thỏa mãn với một lần thành công, chứ không phải là không ngừng nâng cao tài năng của chính mình, gia tăng kinh nghiệm. Thế nhưng, đời người không phải là sự thành công nhất thời. Định nghĩa của đời người là thu hoạch thành công trong sự trưởng thành không ngừng. Đừng chỉ sống trong kinh nghiệm quá khứ, phải tìm kiếm một phương hướng có thể khiến bản thân tiến bộ, chỉ có chính bạn mới có thể quyết định độ cao trong sự nghiệp phát triển của bạn. Cho nên, phải nắm bắt từng cơ hội nâng cao năng lực bản thân, làm phong phú kinh nghiệm. Như vậy, 25 năm sau, bạn mới có thể hiên ngang dõng dạc nói rằng: Tôi sở hữu kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ. ★ Câu 82: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个男人在一个公司工作了25年。25年里,他每天用 同样的方法做着同样的工作,每个月都领着同样的工资。一 天,愤愤不平的男人决定要求老板给他加薪升职。在和老板 谈话时,他向老板说明了他提出这个要求的理由。“毕竟,” 他总结道,“我已经有了1/4世纪的经验。” “我亲爱的员工,”老板叹着气说道,“你没有1/4世纪 的经验,你只是把一个经验用了1/4 世纪。” 不知这种说法是否也在指我们当中的某些人。“你没有 1/4世纪的经验,但是在1/4 的世纪里,你用的都是同一个经验。”我们总是满足 于某种经验,动不动就拿过去的成绩来夸赞自己。我们满足于一次的成功,而不 是不断提高自己已的才能,增加经验。 可是,人生不是一时的成功。人生的定义是在不断成长中收获成功。不要只 生活在过去的经验里,要寻找一个能让你自己进步的方向,只有你自己可以决定 你事业发展的高度。所以,要抓住每一个提升自身能力、丰富经验的机会。这样, 25年之后,你就可以理直气壮地说:我拥有1/4世纪的经验。 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông làm việc trong một công ty đã 25 năm. Trong 25 năm, ngày nào anh ta cũng dùng cùng một phương pháp để làm cùng một công việc, tháng nào cũng lĩnh mức lương như nhau. Một ngày nọ, người đàn ông bất bình quyết định yêu cầu ông chủ tăng lương thăng chức cho mình. Khi nói chuyện với ông chủ, anh ta giải thích với ông chủ lý do anh ta đưa ra yêu cầu này. "Dù sao đi nữa," anh ta kết luận, "tôi đã có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ rồi." "Nhân viên thân mến của tôi," ông chủ thở dài nói, "anh không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, anh chỉ là dùng một kinh nghiệm cho 1/4 thế kỷ mà thôi." Không biết cách nói này có đang ám chỉ một số người trong chúng ta hay không. "Bạn không có kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ, nhưng trong 1/4 thế kỷ, những gì bạn dùng đều là cùng một kinh nghiệm." Chúng ta luôn thỏa mãn với một loại kinh nghiệm nào đó, hở ra là mang thành tích quá khứ ra để ca ngợi bản thân. Chúng ta thỏa mãn với một lần thành công, chứ không phải là không ngừng nâng cao tài năng của chính mình, gia tăng kinh nghiệm. Thế nhưng, đời người không phải là sự thành công nhất thời. Định nghĩa của đời người là thu hoạch thành công trong sự trưởng thành không ngừng. Đừng chỉ sống trong kinh nghiệm quá khứ, phải tìm kiếm một phương hướng có thể khiến bản thân tiến bộ, chỉ có chính bạn mới có thể quyết định độ cao trong sự nghiệp phát triển của bạn. Cho nên, phải nắm bắt từng cơ hội nâng cao năng lực bản thân, làm phong phú kinh nghiệm. Như vậy, 25 năm sau, bạn mới có thể hiên ngang dõng dạc nói rằng: Tôi sở hữu kinh nghiệm của 1/4 thế kỷ. ★ Câu 82: Đoạn văn trên chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做人要诚实 (Làm, chế tạo người cần thành thật, trung thực)
- B. 要说出自己的要求 (Cần nói, phát biểu xuất phát từ, bắt nguồn từ yêu cầu)
- C. 要不断积累新的经验 (Nếu không thì, hay là đứt, gãy tích lũy, tích tụ kinh nghiệm mới)
- D. 不要重复别人的工作 (Đừng lặp lại, trùng lặp làm việc, công việc của người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要不断积累新的经验 — Nếu không thì, hay là đứt, gãy tích lũy, tích tụ kinh nghiệm mới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiao tiếp tốt bao gồm ba yếu tố lớn: Thứ nhất, nhất định phải có một mục tiêu rõ ràng. Chỉ khi mọi người có mục tiêu rõ ràng thì mới gọi là giao tiếp. Nếu mọi người tập trung lại với nhau, nhưng không có mục tiêu rõ ràng, thì đây không phải là giao tiếp. Là gì nào? Là trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi. Giao tiếp phải có một mục tiêu rõ ràng, đây là nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Thứ hai, nhất định phải đạt được một quy tắc chung. Sau khi giao tiếp kết thúc, nhất định phải hình thành một quy tắc mà mọi người cùng tuân thủ, chỉ khi hình thành được quy tắc này, mới được gọi là hoàn thành một lần giao tiếp. Trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường thấy, mọi người đã trao đổi giao tiếp với nhau rồi, nhưng cuối cùng lại không hình thành một quy tắc rõ ràng, làm như vậy không những không giải quyết được vấn đề vốn có, mà có lẽ còn sinh ra những mâu thuẫn mới. Thứ ba, nội dung giao tiếp là thông tin, tư tưởng và tình cảm. Nội dung giao tiếp không chỉ đơn thuần là thông tin, mà còn bao gồm tư tưởng và tình cảm quan trọng hơn nhiều. Thông tin thì dễ giao tiếp, còn tư tưởng và tình cảm thì không dễ giao tiếp cho lắm. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tư tưởng và tình cảm không thể nhận được sự giao tiếp tốt đẹp, kết quả sẽ gây ra rất nhiều hiểu lầm. ★ Câu 83: Nền tảng của giao tiếp ám chỉ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 良好的沟通包括三大要素: 第一,一定要有一个明确的目标。只有大家有了明确的目标才叫沟通。如果 大家集中在一起,但没有明确的目标,那么这不是沟通。是什么呢?是空闲时间 的聊天儿。沟通就要有一个明确的目标,这是沟通最重要的基础 第二,一定要达成一个共同的规则。沟通结束后, 一定要形成一个大家共同遵守的规则,只有形成了这 个规则,才叫做完成了一次沟通。在实际生活中,我 们经常见到,大家一起交流沟通过了,但是最后没有 形成一个明确的规则,这样不但没有解决已有的问 题,可能还会产生新的矛盾。 第三,沟通的内容是信息、思想和情感。沟通的 内容不仅仅是信息,还包括更重要的思想和情感。信息容易沟通,而思想和情感 是不太容易沟通的。在我们日常生活中,思想和情感无法得到很好的沟通,结果 会造成很多误会。 沟通的基础指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp tốt bao gồm ba yếu tố lớn: Thứ nhất, nhất định phải có một mục tiêu rõ ràng. Chỉ khi mọi người có mục tiêu rõ ràng thì mới gọi là giao tiếp. Nếu mọi người tập trung lại với nhau, nhưng không có mục tiêu rõ ràng, thì đây không phải là giao tiếp. Là gì nào? Là trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi. Giao tiếp phải có một mục tiêu rõ ràng, đây là nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Thứ hai, nhất định phải đạt được một quy tắc chung. Sau khi giao tiếp kết thúc, nhất định phải hình thành một quy tắc mà mọi người cùng tuân thủ, chỉ khi hình thành được quy tắc này, mới được gọi là hoàn thành một lần giao tiếp. Trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường thấy, mọi người đã trao đổi giao tiếp với nhau rồi, nhưng cuối cùng lại không hình thành một quy tắc rõ ràng, làm như vậy không những không giải quyết được vấn đề vốn có, mà có lẽ còn sinh ra những mâu thuẫn mới. Thứ ba, nội dung giao tiếp là thông tin, tư tưởng và tình cảm. Nội dung giao tiếp không chỉ đơn thuần là thông tin, mà còn bao gồm tư tưởng và tình cảm quan trọng hơn nhiều. Thông tin thì dễ giao tiếp, còn tư tưởng và tình cảm thì không dễ giao tiếp cho lắm. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tư tưởng và tình cảm không thể nhận được sự giao tiếp tốt đẹp, kết quả sẽ gây ra rất nhiều hiểu lầm. ★ Câu 83: Nền tảng của giao tiếp ám chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友好的气氛 (bầu không khí, không khí (buổi lễ hữu nghị, thân thiện)
- B. 明确的目标 (mục tiêu, đích đến rõ ràng, dứt khoát)
- C. 共同的兴趣爱好 (Hứng thú, sở thích chung, cùng nhau sở thích)
- D. 良好的语言表达能力 (Ngôn ngữ, tiếng nói tốt, thuận lợi biểu đạt, bày tỏ năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (明确的目标 — mục tiêu, đích đến rõ ràng, dứt khoát). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiao tiếp tốt bao gồm ba yếu tố lớn: Thứ nhất, nhất định phải có một mục tiêu rõ ràng. Chỉ khi mọi người có mục tiêu rõ ràng thì mới gọi là giao tiếp. Nếu mọi người tập trung lại với nhau, nhưng không có mục tiêu rõ ràng, thì đây không phải là giao tiếp. Là gì nào? Là trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi. Giao tiếp phải có một mục tiêu rõ ràng, đây là nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Thứ hai, nhất định phải đạt được một quy tắc chung. Sau khi giao tiếp kết thúc, nhất định phải hình thành một quy tắc mà mọi người cùng tuân thủ, chỉ khi hình thành được quy tắc này, mới được gọi là hoàn thành một lần giao tiếp. Trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường thấy, mọi người đã trao đổi giao tiếp với nhau rồi, nhưng cuối cùng lại không hình thành một quy tắc rõ ràng, làm như vậy không những không giải quyết được vấn đề vốn có, mà có lẽ còn sinh ra những mâu thuẫn mới. Thứ ba, nội dung giao tiếp là thông tin, tư tưởng và tình cảm. Nội dung giao tiếp không chỉ đơn thuần là thông tin, mà còn bao gồm tư tưởng và tình cảm quan trọng hơn nhiều. Thông tin thì dễ giao tiếp, còn tư tưởng và tình cảm thì không dễ giao tiếp cho lắm. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tư tưởng và tình cảm không thể nhận được sự giao tiếp tốt đẹp, kết quả sẽ gây ra rất nhiều hiểu lầm. ★ Câu 84: Sau khi giao tiếp nếu như không hình thành một quy tắc chung, rất có thể sẽ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 良好的沟通包括三大要素: 第一,一定要有一个明确的目标。只有大家有了明确的目标才叫沟通。如果 大家集中在一起,但没有明确的目标,那么这不是沟通。是什么呢?是空闲时间 的聊天儿。沟通就要有一个明确的目标,这是沟通最重要的基础 第二,一定要达成一个共同的规则。沟通结束后, 一定要形成一个大家共同遵守的规则,只有形成了这 个规则,才叫做完成了一次沟通。在实际生活中,我 们经常见到,大家一起交流沟通过了,但是最后没有 形成一个明确的规则,这样不但没有解决已有的问 题,可能还会产生新的矛盾。 第三,沟通的内容是信息、思想和情感。沟通的 内容不仅仅是信息,还包括更重要的思想和情感。信息容易沟通,而思想和情感 是不太容易沟通的。在我们日常生活中,思想和情感无法得到很好的沟通,结果 会造成很多误会。 沟通后如果没有形成一个共同的规则,最可能会:
• Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp tốt bao gồm ba yếu tố lớn: Thứ nhất, nhất định phải có một mục tiêu rõ ràng. Chỉ khi mọi người có mục tiêu rõ ràng thì mới gọi là giao tiếp. Nếu mọi người tập trung lại với nhau, nhưng không có mục tiêu rõ ràng, thì đây không phải là giao tiếp. Là gì nào? Là trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi. Giao tiếp phải có một mục tiêu rõ ràng, đây là nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Thứ hai, nhất định phải đạt được một quy tắc chung. Sau khi giao tiếp kết thúc, nhất định phải hình thành một quy tắc mà mọi người cùng tuân thủ, chỉ khi hình thành được quy tắc này, mới được gọi là hoàn thành một lần giao tiếp. Trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường thấy, mọi người đã trao đổi giao tiếp với nhau rồi, nhưng cuối cùng lại không hình thành một quy tắc rõ ràng, làm như vậy không những không giải quyết được vấn đề vốn có, mà có lẽ còn sinh ra những mâu thuẫn mới. Thứ ba, nội dung giao tiếp là thông tin, tư tưởng và tình cảm. Nội dung giao tiếp không chỉ đơn thuần là thông tin, mà còn bao gồm tư tưởng và tình cảm quan trọng hơn nhiều. Thông tin thì dễ giao tiếp, còn tư tưởng và tình cảm thì không dễ giao tiếp cho lắm. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tư tưởng và tình cảm không thể nhận được sự giao tiếp tốt đẹp, kết quả sẽ gây ra rất nhiều hiểu lầm. ★ Câu 84: Sau khi giao tiếp nếu như không hình thành một quy tắc chung, rất có thể sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少遗憾 (giảm bớt, cắt giảm đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 产生新的矛盾 (Sinh ra, nảy sinh mâu thuẫn, xung đột mới)
- C. 妨碍信息的传递 (Cản trở, gây trở ngại truyền đạt, trao chuyển thông tin, tin tức dữ liệu)
- D. 促进工作效率的提高 (Thúc đẩy, xúc tiến làm việc, công việc nâng cao, cải thiện hiệu suất, năng suất)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (产生新的矛盾 — Sinh ra, nảy sinh mâu thuẫn, xung đột mới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiao tiếp tốt bao gồm ba yếu tố lớn: Thứ nhất, nhất định phải có một mục tiêu rõ ràng. Chỉ khi mọi người có mục tiêu rõ ràng thì mới gọi là giao tiếp. Nếu mọi người tập trung lại với nhau, nhưng không có mục tiêu rõ ràng, thì đây không phải là giao tiếp. Là gì nào? Là trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi. Giao tiếp phải có một mục tiêu rõ ràng, đây là nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Thứ hai, nhất định phải đạt được một quy tắc chung. Sau khi giao tiếp kết thúc, nhất định phải hình thành một quy tắc mà mọi người cùng tuân thủ, chỉ khi hình thành được quy tắc này, mới được gọi là hoàn thành một lần giao tiếp. Trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường thấy, mọi người đã trao đổi giao tiếp với nhau rồi, nhưng cuối cùng lại không hình thành một quy tắc rõ ràng, làm như vậy không những không giải quyết được vấn đề vốn có, mà có lẽ còn sinh ra những mâu thuẫn mới. Thứ ba, nội dung giao tiếp là thông tin, tư tưởng và tình cảm. Nội dung giao tiếp không chỉ đơn thuần là thông tin, mà còn bao gồm tư tưởng và tình cảm quan trọng hơn nhiều. Thông tin thì dễ giao tiếp, còn tư tưởng và tình cảm thì không dễ giao tiếp cho lắm. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tư tưởng và tình cảm không thể nhận được sự giao tiếp tốt đẹp, kết quả sẽ gây ra rất nhiều hiểu lầm. ★ Câu 85: Thông qua đoạn văn trên, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 良好的沟通包括三大要素: 第一,一定要有一个明确的目标。只有大家有了明确的目标才叫沟通。如果 大家集中在一起,但没有明确的目标,那么这不是沟通。是什么呢?是空闲时间 的聊天儿。沟通就要有一个明确的目标,这是沟通最重要的基础 第二,一定要达成一个共同的规则。沟通结束后, 一定要形成一个大家共同遵守的规则,只有形成了这 个规则,才叫做完成了一次沟通。在实际生活中,我 们经常见到,大家一起交流沟通过了,但是最后没有 形成一个明确的规则,这样不但没有解决已有的问 题,可能还会产生新的矛盾。 第三,沟通的内容是信息、思想和情感。沟通的 内容不仅仅是信息,还包括更重要的思想和情感。信息容易沟通,而思想和情感 是不太容易沟通的。在我们日常生活中,思想和情感无法得到很好的沟通,结果 会造成很多误会。 通过上文,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp tốt bao gồm ba yếu tố lớn: Thứ nhất, nhất định phải có một mục tiêu rõ ràng. Chỉ khi mọi người có mục tiêu rõ ràng thì mới gọi là giao tiếp. Nếu mọi người tập trung lại với nhau, nhưng không có mục tiêu rõ ràng, thì đây không phải là giao tiếp. Là gì nào? Là trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi. Giao tiếp phải có một mục tiêu rõ ràng, đây là nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Thứ hai, nhất định phải đạt được một quy tắc chung. Sau khi giao tiếp kết thúc, nhất định phải hình thành một quy tắc mà mọi người cùng tuân thủ, chỉ khi hình thành được quy tắc này, mới được gọi là hoàn thành một lần giao tiếp. Trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường thấy, mọi người đã trao đổi giao tiếp với nhau rồi, nhưng cuối cùng lại không hình thành một quy tắc rõ ràng, làm như vậy không những không giải quyết được vấn đề vốn có, mà có lẽ còn sinh ra những mâu thuẫn mới. Thứ ba, nội dung giao tiếp là thông tin, tư tưởng và tình cảm. Nội dung giao tiếp không chỉ đơn thuần là thông tin, mà còn bao gồm tư tưởng và tình cảm quan trọng hơn nhiều. Thông tin thì dễ giao tiếp, còn tư tưởng và tình cảm thì không dễ giao tiếp cho lắm. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tư tưởng và tình cảm không thể nhận được sự giao tiếp tốt đẹp, kết quả sẽ gây ra rất nhiều hiểu lầm. ★ Câu 85: Thông qua đoạn văn trên, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聊天也是沟通 (Trò chuyện, tán gẫu cũng là, phải giao tiếp, trao đổi)
- B. 情感不容易沟通 (Tình cảm, cảm xúc nội tâm không cho phép, không thể dung thứ giao tiếp, trao đổi)
- C. 沟通的目的是快乐 (Mục đích giao tiếp, trao đổi là, phải vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 微笑使沟通变得更简单 (Mỉm cười, nụ cười mỉm khiến cho, làm cho giao tiếp, trao đổi thay đổi, biến đổi hơn đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (情感不容易沟通 — Tình cảm, cảm xúc nội tâm không cho phép, không thể dung thứ giao tiếp, trao đổi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiao tiếp tốt bao gồm ba yếu tố lớn: Thứ nhất, nhất định phải có một mục tiêu rõ ràng. Chỉ khi mọi người có mục tiêu rõ ràng thì mới gọi là giao tiếp. Nếu mọi người tập trung lại với nhau, nhưng không có mục tiêu rõ ràng, thì đây không phải là giao tiếp. Là gì nào? Là trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi. Giao tiếp phải có một mục tiêu rõ ràng, đây là nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Thứ hai, nhất định phải đạt được một quy tắc chung. Sau khi giao tiếp kết thúc, nhất định phải hình thành một quy tắc mà mọi người cùng tuân thủ, chỉ khi hình thành được quy tắc này, mới được gọi là hoàn thành một lần giao tiếp. Trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường thấy, mọi người đã trao đổi giao tiếp với nhau rồi, nhưng cuối cùng lại không hình thành một quy tắc rõ ràng, làm như vậy không những không giải quyết được vấn đề vốn có, mà có lẽ còn sinh ra những mâu thuẫn mới. Thứ ba, nội dung giao tiếp là thông tin, tư tưởng và tình cảm. Nội dung giao tiếp không chỉ đơn thuần là thông tin, mà còn bao gồm tư tưởng và tình cảm quan trọng hơn nhiều. Thông tin thì dễ giao tiếp, còn tư tưởng và tình cảm thì không dễ giao tiếp cho lắm. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tư tưởng và tình cảm không thể nhận được sự giao tiếp tốt đẹp, kết quả sẽ gây ra rất nhiều hiểu lầm. ★ Câu 86: Ý nào sau đây thích hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn trên?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 良好的沟通包括三大要素: 第一,一定要有一个明确的目标。只有大家有了明确的目标才叫沟通。如果 大家集中在一起,但没有明确的目标,那么这不是沟通。是什么呢?是空闲时间 的聊天儿。沟通就要有一个明确的目标,这是沟通最重要的基础 第二,一定要达成一个共同的规则。沟通结束后, 一定要形成一个大家共同遵守的规则,只有形成了这 个规则,才叫做完成了一次沟通。在实际生活中,我 们经常见到,大家一起交流沟通过了,但是最后没有 形成一个明确的规则,这样不但没有解决已有的问 题,可能还会产生新的矛盾。 第三,沟通的内容是信息、思想和情感。沟通的 内容不仅仅是信息,还包括更重要的思想和情感。信息容易沟通,而思想和情感 是不太容易沟通的。在我们日常生活中,思想和情感无法得到很好的沟通,结果 会造成很多误会。 下列哪项最适合做上文的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp tốt bao gồm ba yếu tố lớn: Thứ nhất, nhất định phải có một mục tiêu rõ ràng. Chỉ khi mọi người có mục tiêu rõ ràng thì mới gọi là giao tiếp. Nếu mọi người tập trung lại với nhau, nhưng không có mục tiêu rõ ràng, thì đây không phải là giao tiếp. Là gì nào? Là trò chuyện trong thời gian rảnh rỗi. Giao tiếp phải có một mục tiêu rõ ràng, đây là nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Thứ hai, nhất định phải đạt được một quy tắc chung. Sau khi giao tiếp kết thúc, nhất định phải hình thành một quy tắc mà mọi người cùng tuân thủ, chỉ khi hình thành được quy tắc này, mới được gọi là hoàn thành một lần giao tiếp. Trong cuộc sống thực tế, chúng ta thường thấy, mọi người đã trao đổi giao tiếp với nhau rồi, nhưng cuối cùng lại không hình thành một quy tắc rõ ràng, làm như vậy không những không giải quyết được vấn đề vốn có, mà có lẽ còn sinh ra những mâu thuẫn mới. Thứ ba, nội dung giao tiếp là thông tin, tư tưởng và tình cảm. Nội dung giao tiếp không chỉ đơn thuần là thông tin, mà còn bao gồm tư tưởng và tình cảm quan trọng hơn nhiều. Thông tin thì dễ giao tiếp, còn tư tưởng và tình cảm thì không dễ giao tiếp cho lắm. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tư tưởng và tình cảm không thể nhận được sự giao tiếp tốt đẹp, kết quả sẽ gây ra rất nhiều hiểu lầm. ★ Câu 86: Ý nào sau đây thích hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样避免误会 (Như thế nào, ra sao tránh, phòng tránh hiểu lầm, ngộ nhận)
- B. 你的目标是什么 (Mục tiêu, đích đến của bạn là, phải gì, cái gì)
- C. 什么是良好的沟通 (Gì, cái gì là, phải giao tiếp, trao đổi tốt, thuận lợi)
- D. 如何表达你的情感 (Như thế nào, làm sao biểu đạt, bày tỏ tình cảm, cảm xúc nội tâm của bạn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (什么是良好的沟通 — Gì, cái gì là, phải giao tiếp, trao đổi tốt, thuận lợi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà là một trong ba loại đồ uống lớn trên thế giới. Rất nhiều người thích uống trà, hầu như đạt đến mức độ không thể một ngày không có trà. Hãy thử nghĩ xem, lúc thảnh thơi ngẫu hứng, pha một ấm trà ngon, ngồi bên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, trong hương trà thoang thoảng, tận hưởng ánh nắng buổi chiều, liền có thể quên đi mọi phiền muộn giữa chốn trần gian, đây mới là một bức tranh tươi đẹp biết bao. Thực ra, vào thời gian đầu tiên, trà chỉ được xem như một loại dược liệu, chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với việc người xưa nghiên cứu sâu sắc về tính chất của trà, dần dần tách trà ra khỏi dược liệu, mà trở thành một loại đồ uống thanh nhiệt giải khát, và dần dần hình thành nên văn hóa trà của Trung Quốc. Theo ghi chép trong sử liệu, thời kỳ Tây Hán đã có phong tục uống trà. Đến thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc, phong tục uống trà đã trở thành một thứ mốt trong giới tầng lớp thượng lưu. Thời nhà Đường, có thể nói là thời kỳ trưởng thành của văn hóa trà Trung Quốc. Lúc này, phong trào uống trà cực kỳ thịnh hành. Mọi người không chỉ chú trọng đến xuất xứ và cách hái chế của trà, mà còn chú trọng đến dụng cụ và phương pháp uống trà, hơn nữa còn ngày càng đổi mới không ngừng trong phương pháp uống trà. Thời nhà, việc trồng trà, thương mại trà vẫn tiếp tục tăng lên chứ không giảm, hơn nữa kỹ thuật chế biến trà cũng có sự tiến bộ rõ rệt. Đến thời nhà Nguyên, uống trà đã trở thành một việc cực kỳ bình thường trong cuộc sống hàng ngày. Thời kỳ nhà Minh Thanh, thói quen uống trà của người dân trong cuộc sống hàng ngày đã không còn quá khác biệt so với hiện tại. Trung Quốc từ rất sớm đã truyền bá giống trà cũng như các kỹ thuật trà khác nhau ra nước ngoài. Thời nhà Đường, trà đã đến Nhật Bản, sau đó xuất hiện trà đạo Nhật Bản. Khoảng thế kỷ 17, trà lưu truyền sang Tây Âu, cũng trở thành một trong những loại đồ uống được người châu Âu yêu thích.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 茶,是世界三大饮料之一。许多人喜爱喝茶,几乎达到不可一日无茶的程度。 试想一下,偶尔闲适的时候,泡一壶好茶,坐在窗前的小桌旁,在淡淡的茶香中, 享受着午后的阳光,便可忘记尘世间的一切烦恼,这该是一幅多么美好的画卷。 实际上,最早的时候,茶只是被当做一种药材, 而非饮品。后来,随着古人对茶性的深入研究,逐 渐将茶从药材中分离出来,而成为一种清热解渴的 饮料,并逐渐形成了中国的茶文化。 据史料记载,西汉时期已经有了饮茶的习俗。 到了魏晋南北朝时期,饮茶的习俗已经成为上层人 物中的一种时尚。唐代,可以说是中国茶文化的成 熟时期。此时,饮茶的风气极为盛行。人们不仅讲究茶叶的产地和采制,还讲究 饮茶的器具和方法,并且在饮茶的方法上日益翻新。宋代,茶的种植、贸易依然 有增无减,并且制茶技术也有了明显的进步。到了元代,饮茶已成为日常生活中 极为平常的事。明清时期,日常生活中人们饮茶的习惯已经与现在没有太大差别。 中国很早以前就把茶种以及各种茶技术传播到了国外。唐代,茶叶到了日本, 后来出现了日本茶道。大约17世纪,茶叶流传到西欧,也成为欧洲人喜爱的饮 料之一。 根据上文,茶最初是一种:
• Nghĩa tiếng Việt: Trà là một trong ba loại đồ uống lớn trên thế giới. Rất nhiều người thích uống trà, hầu như đạt đến mức độ không thể một ngày không có trà. Hãy thử nghĩ xem, lúc thảnh thơi ngẫu hứng, pha một ấm trà ngon, ngồi bên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, trong hương trà thoang thoảng, tận hưởng ánh nắng buổi chiều, liền có thể quên đi mọi phiền muộn giữa chốn trần gian, đây mới là một bức tranh tươi đẹp biết bao. Thực ra, vào thời gian đầu tiên, trà chỉ được xem như một loại dược liệu, chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với việc người xưa nghiên cứu sâu sắc về tính chất của trà, dần dần tách trà ra khỏi dược liệu, mà trở thành một loại đồ uống thanh nhiệt giải khát, và dần dần hình thành nên văn hóa trà của Trung Quốc. Theo ghi chép trong sử liệu, thời kỳ Tây Hán đã có phong tục uống trà. Đến thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc, phong tục uống trà đã trở thành một thứ mốt trong giới tầng lớp thượng lưu. Thời nhà Đường, có thể nói là thời kỳ trưởng thành của văn hóa trà Trung Quốc. Lúc này, phong trào uống trà cực kỳ thịnh hành. Mọi người không chỉ chú trọng đến xuất xứ và cách hái chế của trà, mà còn chú trọng đến dụng cụ và phương pháp uống trà, hơn nữa còn ngày càng đổi mới không ngừng trong phương pháp uống trà. Thời nhà, việc trồng trà, thương mại trà vẫn tiếp tục tăng lên chứ không giảm, hơn nữa kỹ thuật chế biến trà cũng có sự tiến bộ rõ rệt. Đến thời nhà Nguyên, uống trà đã trở thành một việc cực kỳ bình thường trong cuộc sống hàng ngày. Thời kỳ nhà Minh Thanh, thói quen uống trà của người dân trong cuộc sống hàng ngày đã không còn quá khác biệt so với hiện tại. Trung Quốc từ rất sớm đã truyền bá giống trà cũng như các kỹ thuật trà khác nhau ra nước ngoài. Thời nhà Đường, trà đã đến Nhật Bản, sau đó xuất hiện trà đạo Nhật Bản. Khoảng thế kỷ 17, trà lưu truyền sang Tây Âu, cũng trở thành một trong những loại đồ uống được người châu Âu yêu thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 香料 (nguyên liệu, vật liệu thơm, nén hương)
- B. 药材 (Gỗ, vật liệu thuốc)
- C. 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát)
- D. 装饰品 (phẩm chất, phẩm cách trang trí)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (药材 — Gỗ, vật liệu thuốc). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà là một trong ba loại đồ uống lớn trên thế giới. Rất nhiều người thích uống trà, hầu như đạt đến mức độ không thể một ngày không có trà. Hãy thử nghĩ xem, lúc thảnh thơi ngẫu hứng, pha một ấm trà ngon, ngồi bên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, trong hương trà thoang thoảng, tận hưởng ánh nắng buổi chiều, liền có thể quên đi mọi phiền muộn giữa chốn trần gian, đây mới là một bức tranh tươi đẹp biết bao. Thực ra, vào thời gian đầu tiên, trà chỉ được xem như một loại dược liệu, chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với việc người xưa nghiên cứu sâu sắc về tính chất của trà, dần dần tách trà ra khỏi dược liệu, mà trở thành một loại đồ uống thanh nhiệt giải khát, và dần dần hình thành nên văn hóa trà của Trung Quốc. Theo ghi chép trong sử liệu, thời kỳ Tây Hán đã có phong tục uống trà. Đến thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc, phong tục uống trà đã trở thành một thứ mốt trong giới tầng lớp thượng lưu. Thời nhà Đường, có thể nói là thời kỳ trưởng thành của văn hóa trà Trung Quốc. Lúc này, phong trào uống trà cực kỳ thịnh hành. Mọi người không chỉ chú trọng đến xuất xứ và cách hái chế của trà, mà còn chú trọng đến dụng cụ và phương pháp uống trà, hơn nữa còn ngày càng đổi mới không ngừng trong phương pháp uống trà. Thời nhà, việc trồng trà, thương mại trà vẫn tiếp tục tăng lên chứ không giảm, hơn nữa kỹ thuật chế biến trà cũng có sự tiến bộ rõ rệt. Đến thời nhà Nguyên, uống trà đã trở thành một việc cực kỳ bình thường trong cuộc sống hàng ngày. Thời kỳ nhà Minh Thanh, thói quen uống trà của người dân trong cuộc sống hàng ngày đã không còn quá khác biệt so với hiện tại. Trung Quốc từ rất sớm đã truyền bá giống trà cũng như các kỹ thuật trà khác nhau ra nước ngoài. Thời nhà Đường, trà đã đến Nhật Bản, sau đó xuất hiện trà đạo Nhật Bản. Khoảng thế kỷ 17, trà lưu truyền sang Tây Âu, cũng trở thành một trong những loại đồ uống được người châu Âu yêu thích.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 茶,是世界三大饮料之一。许多人喜爱喝茶,几乎达到不可一日无茶的程度。 试想一下,偶尔闲适的时候,泡一壶好茶,坐在窗前的小桌旁,在淡淡的茶香中, 享受着午后的阳光,便可忘记尘世间的一切烦恼,这该是一幅多么美好的画卷。 实际上,最早的时候,茶只是被当做一种药材, 而非饮品。后来,随着古人对茶性的深入研究,逐 渐将茶从药材中分离出来,而成为一种清热解渴的 饮料,并逐渐形成了中国的茶文化。 据史料记载,西汉时期已经有了饮茶的习俗。 到了魏晋南北朝时期,饮茶的习俗已经成为上层人 物中的一种时尚。唐代,可以说是中国茶文化的成 熟时期。此时,饮茶的风气极为盛行。人们不仅讲究茶叶的产地和采制,还讲究 饮茶的器具和方法,并且在饮茶的方法上日益翻新。宋代,茶的种植、贸易依然 有增无减,并且制茶技术也有了明显的进步。到了元代,饮茶已成为日常生活中 极为平常的事。明清时期,日常生活中人们饮茶的习惯已经与现在没有太大差别。 中国很早以前就把茶种以及各种茶技术传播到了国外。唐代,茶叶到了日本, 后来出现了日本茶道。大约17世纪,茶叶流传到西欧,也成为欧洲人喜爱的饮 料之一。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trà là một trong ba loại đồ uống lớn trên thế giới. Rất nhiều người thích uống trà, hầu như đạt đến mức độ không thể một ngày không có trà. Hãy thử nghĩ xem, lúc thảnh thơi ngẫu hứng, pha một ấm trà ngon, ngồi bên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, trong hương trà thoang thoảng, tận hưởng ánh nắng buổi chiều, liền có thể quên đi mọi phiền muộn giữa chốn trần gian, đây mới là một bức tranh tươi đẹp biết bao. Thực ra, vào thời gian đầu tiên, trà chỉ được xem như một loại dược liệu, chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với việc người xưa nghiên cứu sâu sắc về tính chất của trà, dần dần tách trà ra khỏi dược liệu, mà trở thành một loại đồ uống thanh nhiệt giải khát, và dần dần hình thành nên văn hóa trà của Trung Quốc. Theo ghi chép trong sử liệu, thời kỳ Tây Hán đã có phong tục uống trà. Đến thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc, phong tục uống trà đã trở thành một thứ mốt trong giới tầng lớp thượng lưu. Thời nhà Đường, có thể nói là thời kỳ trưởng thành của văn hóa trà Trung Quốc. Lúc này, phong trào uống trà cực kỳ thịnh hành. Mọi người không chỉ chú trọng đến xuất xứ và cách hái chế của trà, mà còn chú trọng đến dụng cụ và phương pháp uống trà, hơn nữa còn ngày càng đổi mới không ngừng trong phương pháp uống trà. Thời nhà, việc trồng trà, thương mại trà vẫn tiếp tục tăng lên chứ không giảm, hơn nữa kỹ thuật chế biến trà cũng có sự tiến bộ rõ rệt. Đến thời nhà Nguyên, uống trà đã trở thành một việc cực kỳ bình thường trong cuộc sống hàng ngày. Thời kỳ nhà Minh Thanh, thói quen uống trà của người dân trong cuộc sống hàng ngày đã không còn quá khác biệt so với hiện tại. Trung Quốc từ rất sớm đã truyền bá giống trà cũng như các kỹ thuật trà khác nhau ra nước ngoài. Thời nhà Đường, trà đã đến Nhật Bản, sau đó xuất hiện trà đạo Nhật Bản. Khoảng thế kỷ 17, trà lưu truyền sang Tây Âu, cũng trở thành một trong những loại đồ uống được người châu Âu yêu thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唐代茶叶流传到日本 (Đường (họ Đường thế hệ, thời đại lá trà, búp chè lưu truyền, truyền tụng đến, tới Nhật Bản)
- B. 饮茶在西汉时期开始盛行 (Trà ở phía Tây thời kỳ, giai đoạn lịch sử bắt đầu thịnh hành, phổ biến rộng khắp)
- C. 宋代时人们开始种植茶叶 (Tống (họ Tống thế hệ, thời đại thời gian, giờ mọi người, con người trong xã hội bắt đầu trồng trọt, gieo trồng cây cối lá trà, búp chè)
- D. 元代时的饮茶习惯和现在一样 (Đồng (đơn vị tiền tệ) thế hệ, thời đại thời gian, giờ trà quen với và bây giờ, hiện tại giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (唐代茶叶流传到日本 — Đường (họ Đường thế hệ, thời đại lá trà, búp chè lưu truyền, truyền tụng đến, tới Nhật Bản). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà là một trong ba loại đồ uống lớn trên thế giới. Rất nhiều người thích uống trà, hầu như đạt đến mức độ không thể một ngày không có trà. Hãy thử nghĩ xem, lúc thảnh thơi ngẫu hứng, pha một ấm trà ngon, ngồi bên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, trong hương trà thoang thoảng, tận hưởng ánh nắng buổi chiều, liền có thể quên đi mọi phiền muộn giữa chốn trần gian, đây mới là một bức tranh tươi đẹp biết bao. Thực ra, vào thời gian đầu tiên, trà chỉ được xem như một loại dược liệu, chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với việc người xưa nghiên cứu sâu sắc về tính chất của trà, dần dần tách trà ra khỏi dược liệu, mà trở thành một loại đồ uống thanh nhiệt giải khát, và dần dần hình thành nên văn hóa trà của Trung Quốc. Theo ghi chép trong sử liệu, thời kỳ Tây Hán đã có phong tục uống trà. Đến thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc, phong tục uống trà đã trở thành một thứ mốt trong giới tầng lớp thượng lưu. Thời nhà Đường, có thể nói là thời kỳ trưởng thành của văn hóa trà Trung Quốc. Lúc này, phong trào uống trà cực kỳ thịnh hành. Mọi người không chỉ chú trọng đến xuất xứ và cách hái chế của trà, mà còn chú trọng đến dụng cụ và phương pháp uống trà, hơn nữa còn ngày càng đổi mới không ngừng trong phương pháp uống trà. Thời nhà, việc trồng trà, thương mại trà vẫn tiếp tục tăng lên chứ không giảm, hơn nữa kỹ thuật chế biến trà cũng có sự tiến bộ rõ rệt. Đến thời nhà Nguyên, uống trà đã trở thành một việc cực kỳ bình thường trong cuộc sống hàng ngày. Thời kỳ nhà Minh Thanh, thói quen uống trà của người dân trong cuộc sống hàng ngày đã không còn quá khác biệt so với hiện tại. Trung Quốc từ rất sớm đã truyền bá giống trà cũng như các kỹ thuật trà khác nhau ra nước ngoài. Thời nhà Đường, trà đã đến Nhật Bản, sau đó xuất hiện trà đạo Nhật Bản. Khoảng thế kỷ 17, trà lưu truyền sang Tây Âu, cũng trở thành một trong những loại đồ uống được người châu Âu yêu thích.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 茶,是世界三大饮料之一。许多人喜爱喝茶,几乎达到不可一日无茶的程度。 试想一下,偶尔闲适的时候,泡一壶好茶,坐在窗前的小桌旁,在淡淡的茶香中, 享受着午后的阳光,便可忘记尘世间的一切烦恼,这该是一幅多么美好的画卷。 实际上,最早的时候,茶只是被当做一种药材, 而非饮品。后来,随着古人对茶性的深入研究,逐 渐将茶从药材中分离出来,而成为一种清热解渴的 饮料,并逐渐形成了中国的茶文化。 据史料记载,西汉时期已经有了饮茶的习俗。 到了魏晋南北朝时期,饮茶的习俗已经成为上层人 物中的一种时尚。唐代,可以说是中国茶文化的成 熟时期。此时,饮茶的风气极为盛行。人们不仅讲究茶叶的产地和采制,还讲究 饮茶的器具和方法,并且在饮茶的方法上日益翻新。宋代,茶的种植、贸易依然 有增无减,并且制茶技术也有了明显的进步。到了元代,饮茶已成为日常生活中 极为平常的事。明清时期,日常生活中人们饮茶的习惯已经与现在没有太大差别。 中国很早以前就把茶种以及各种茶技术传播到了国外。唐代,茶叶到了日本, 后来出现了日本茶道。大约17世纪,茶叶流传到西欧,也成为欧洲人喜爱的饮 料之一。 根据上文,唐代人饮茶时讲究:
• Nghĩa tiếng Việt: Trà là một trong ba loại đồ uống lớn trên thế giới. Rất nhiều người thích uống trà, hầu như đạt đến mức độ không thể một ngày không có trà. Hãy thử nghĩ xem, lúc thảnh thơi ngẫu hứng, pha một ấm trà ngon, ngồi bên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, trong hương trà thoang thoảng, tận hưởng ánh nắng buổi chiều, liền có thể quên đi mọi phiền muộn giữa chốn trần gian, đây mới là một bức tranh tươi đẹp biết bao. Thực ra, vào thời gian đầu tiên, trà chỉ được xem như một loại dược liệu, chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với việc người xưa nghiên cứu sâu sắc về tính chất của trà, dần dần tách trà ra khỏi dược liệu, mà trở thành một loại đồ uống thanh nhiệt giải khát, và dần dần hình thành nên văn hóa trà của Trung Quốc. Theo ghi chép trong sử liệu, thời kỳ Tây Hán đã có phong tục uống trà. Đến thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc, phong tục uống trà đã trở thành một thứ mốt trong giới tầng lớp thượng lưu. Thời nhà Đường, có thể nói là thời kỳ trưởng thành của văn hóa trà Trung Quốc. Lúc này, phong trào uống trà cực kỳ thịnh hành. Mọi người không chỉ chú trọng đến xuất xứ và cách hái chế của trà, mà còn chú trọng đến dụng cụ và phương pháp uống trà, hơn nữa còn ngày càng đổi mới không ngừng trong phương pháp uống trà. Thời nhà, việc trồng trà, thương mại trà vẫn tiếp tục tăng lên chứ không giảm, hơn nữa kỹ thuật chế biến trà cũng có sự tiến bộ rõ rệt. Đến thời nhà Nguyên, uống trà đã trở thành một việc cực kỳ bình thường trong cuộc sống hàng ngày. Thời kỳ nhà Minh Thanh, thói quen uống trà của người dân trong cuộc sống hàng ngày đã không còn quá khác biệt so với hiện tại. Trung Quốc từ rất sớm đã truyền bá giống trà cũng như các kỹ thuật trà khác nhau ra nước ngoài. Thời nhà Đường, trà đã đến Nhật Bản, sau đó xuất hiện trà đạo Nhật Bản. Khoảng thế kỷ 17, trà lưu truyền sang Tây Âu, cũng trở thành một trong những loại đồ uống được người châu Âu yêu thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮茶时间 (Trà thời gian)
- B. 茶的产地 (nơi sản xuất, xuất xứ nguồn gốc địa lý trà)
- C. 茶的颜色 (màu sắc trà)
- D. 交际功能 (chức năng, công năng giao tiếp, xã giao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (茶的产地 — nơi sản xuất, xuất xứ nguồn gốc địa lý trà). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà là một trong ba loại đồ uống lớn trên thế giới. Rất nhiều người thích uống trà, hầu như đạt đến mức độ không thể một ngày không có trà. Hãy thử nghĩ xem, lúc thảnh thơi ngẫu hứng, pha một ấm trà ngon, ngồi bên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, trong hương trà thoang thoảng, tận hưởng ánh nắng buổi chiều, liền có thể quên đi mọi phiền muộn giữa chốn trần gian, đây mới là một bức tranh tươi đẹp biết bao. Thực ra, vào thời gian đầu tiên, trà chỉ được xem như một loại dược liệu, chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với việc người xưa nghiên cứu sâu sắc về tính chất của trà, dần dần tách trà ra khỏi dược liệu, mà trở thành một loại đồ uống thanh nhiệt giải khát, và dần dần hình thành nên văn hóa trà của Trung Quốc. Theo ghi chép trong sử liệu, thời kỳ Tây Hán đã có phong tục uống trà. Đến thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc, phong tục uống trà đã trở thành một thứ mốt trong giới tầng lớp thượng lưu. Thời nhà Đường, có thể nói là thời kỳ trưởng thành của văn hóa trà Trung Quốc. Lúc này, phong trào uống trà cực kỳ thịnh hành. Mọi người không chỉ chú trọng đến xuất xứ và cách hái chế của trà, mà còn chú trọng đến dụng cụ và phương pháp uống trà, hơn nữa còn ngày càng đổi mới không ngừng trong phương pháp uống trà. Thời nhà, việc trồng trà, thương mại trà vẫn tiếp tục tăng lên chứ không giảm, hơn nữa kỹ thuật chế biến trà cũng có sự tiến bộ rõ rệt. Đến thời nhà Nguyên, uống trà đã trở thành một việc cực kỳ bình thường trong cuộc sống hàng ngày. Thời kỳ nhà Minh Thanh, thói quen uống trà của người dân trong cuộc sống hàng ngày đã không còn quá khác biệt so với hiện tại. Trung Quốc từ rất sớm đã truyền bá giống trà cũng như các kỹ thuật trà khác nhau ra nước ngoài. Thời nhà Đường, trà đã đến Nhật Bản, sau đó xuất hiện trà đạo Nhật Bản. Khoảng thế kỷ 17, trà lưu truyền sang Tây Âu, cũng trở thành một trong những loại đồ uống được người châu Âu yêu thích.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 茶,是世界三大饮料之一。许多人喜爱喝茶,几乎达到不可一日无茶的程度。 试想一下,偶尔闲适的时候,泡一壶好茶,坐在窗前的小桌旁,在淡淡的茶香中, 享受着午后的阳光,便可忘记尘世间的一切烦恼,这该是一幅多么美好的画卷。 实际上,最早的时候,茶只是被当做一种药材, 而非饮品。后来,随着古人对茶性的深入研究,逐 渐将茶从药材中分离出来,而成为一种清热解渴的 饮料,并逐渐形成了中国的茶文化。 据史料记载,西汉时期已经有了饮茶的习俗。 到了魏晋南北朝时期,饮茶的习俗已经成为上层人 物中的一种时尚。唐代,可以说是中国茶文化的成 熟时期。此时,饮茶的风气极为盛行。人们不仅讲究茶叶的产地和采制,还讲究 饮茶的器具和方法,并且在饮茶的方法上日益翻新。宋代,茶的种植、贸易依然 有增无减,并且制茶技术也有了明显的进步。到了元代,饮茶已成为日常生活中 极为平常的事。明清时期,日常生活中人们饮茶的习惯已经与现在没有太大差别。 中国很早以前就把茶种以及各种茶技术传播到了国外。唐代,茶叶到了日本, 后来出现了日本茶道。大约17世纪,茶叶流传到西欧,也成为欧洲人喜爱的饮 料之一。 上文主要介绍:
• Nghĩa tiếng Việt: Trà là một trong ba loại đồ uống lớn trên thế giới. Rất nhiều người thích uống trà, hầu như đạt đến mức độ không thể một ngày không có trà. Hãy thử nghĩ xem, lúc thảnh thơi ngẫu hứng, pha một ấm trà ngon, ngồi bên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, trong hương trà thoang thoảng, tận hưởng ánh nắng buổi chiều, liền có thể quên đi mọi phiền muộn giữa chốn trần gian, đây mới là một bức tranh tươi đẹp biết bao. Thực ra, vào thời gian đầu tiên, trà chỉ được xem như một loại dược liệu, chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với việc người xưa nghiên cứu sâu sắc về tính chất của trà, dần dần tách trà ra khỏi dược liệu, mà trở thành một loại đồ uống thanh nhiệt giải khát, và dần dần hình thành nên văn hóa trà của Trung Quốc. Theo ghi chép trong sử liệu, thời kỳ Tây Hán đã có phong tục uống trà. Đến thời kỳ Ngụy Tấn Nam Bắc, phong tục uống trà đã trở thành một thứ mốt trong giới tầng lớp thượng lưu. Thời nhà Đường, có thể nói là thời kỳ trưởng thành của văn hóa trà Trung Quốc. Lúc này, phong trào uống trà cực kỳ thịnh hành. Mọi người không chỉ chú trọng đến xuất xứ và cách hái chế của trà, mà còn chú trọng đến dụng cụ và phương pháp uống trà, hơn nữa còn ngày càng đổi mới không ngừng trong phương pháp uống trà. Thời nhà, việc trồng trà, thương mại trà vẫn tiếp tục tăng lên chứ không giảm, hơn nữa kỹ thuật chế biến trà cũng có sự tiến bộ rõ rệt. Đến thời nhà Nguyên, uống trà đã trở thành một việc cực kỳ bình thường trong cuộc sống hàng ngày. Thời kỳ nhà Minh Thanh, thói quen uống trà của người dân trong cuộc sống hàng ngày đã không còn quá khác biệt so với hiện tại. Trung Quốc từ rất sớm đã truyền bá giống trà cũng như các kỹ thuật trà khác nhau ra nước ngoài. Thời nhà Đường, trà đã đến Nhật Bản, sau đó xuất hiện trà đạo Nhật Bản. Khoảng thế kỷ 17, trà lưu truyền sang Tây Âu, cũng trở thành một trong những loại đồ uống được người châu Âu yêu thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶的发展历史 (Phát triển trà lịch sử)
- B. 茶对健康的影响 (Trà đối với ảnh hưởng, tác động khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 茶的品种及分类 (Chủng loại, giống loài (cây trồng trà và, cùng với phân loại, xếp loại)
- D. 中国人的饮茶习惯 (Trung Quốc người trà quen với)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (茶的发展历史 — Phát triển trà lịch sử). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51007
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
姥姥 / 帮她 / 干活儿 / 叫我
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà ngoại bảo tôi giúp bà làm việc.
✓ Đáp án chuẩn 姥姥叫我帮她干活儿。
• Câu đề bài: 姥姥 / 帮她 / 干活儿 / 叫我
• Nghĩa tiếng Việt: Bà ngoại bảo tôi giúp bà làm việc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 姥姥 (lǎo lao — bà ngoại (phương ngữ phương Bắc))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 叫我 (tên là, gọi tôi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 帮她 (giúp, giúp đỡ cô ấy)
- Động từ vị ngữ: 干活儿 (gàn huó r — làm việc, làm việc tay chân)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “姥姥叫我帮她干活儿。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố phận nằm trong tay chính mình.
✓ Đáp án chuẩn 命运掌握在自己手里。
• Câu đề bài: 自己手里 / 命运 / 在 / 掌握
• Nghĩa tiếng Việt: Số phận nằm trong tay chính mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 命运 (mìng yùn — số phận, vận mệnh)
- Động từ vị ngữ: 掌握 (zhǎng wò — nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 自己手里 (tự mình, bản thân trong tay, nắm trong tay)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “命运掌握在自己手里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgôi chùa đó có lịch sử lâu đời.
✓ Đáp án chuẩn 那座寺庙历史悠久。
• Câu đề bài: 那座 / 历史 / 悠久 / 寺庙
• Nghĩa tiếng Việt: Ngôi chùa đó có lịch sử lâu đời.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那座 (kia, đó tòa, ngọn)
- Danh từ: 寺庙 (sì miào — chùa miếu, tu viện cổ)
- Danh từ: 历史 (lì shǐ — lịch sử)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 悠久 (yōu jiǔ — lâu đời, trường tồn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那座寺庙历史悠久。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin mời ông/bà ký tên lên hợp đồng.
✓ Đáp án chuẩn 请您在合同上签字。
• Câu đề bài: 在合同上 / 请 / 您 / 签字
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mời ông/bà ký tên lên hợp đồng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Đại từ: 您 (nín — ngài, ông)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 在合同上 (Ở hợp đồng, giao kèo trên)
- Động từ vị ngữ: 签字 (qiān zì — ký tên, ký kết)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请您在合同上签字。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABiểu cảm của anh ấy trông rất thiếu tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn 他的表情显得很不自然。
• Câu đề bài: 他的表情 / 很 / 不 / 自然 / 显得
• Nghĩa tiếng Việt: Biểu cảm của anh ấy trông rất thiếu tự nhiên.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的表情 (biểu cảm, nét mặt của anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 显得 (xiǎn de — trông có vẻ, lộ rõ vẻ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 自然 (zì rán — tự nhiên, giới tự nhiên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的表情显得很不自然。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhương án của chúng ta đã được tổng giám đốc coi trọng.
✓ Đáp án chuẩn 我们的方案受到了总裁的重视。
• Câu đề bài: 总裁 / 受到了 / 我们的方案 / 的 / 重视
• Nghĩa tiếng Việt: Phương án của chúng ta đã được tổng giám đốc coi trọng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们的方案 (phương án, kế hoạch của chúng tôi, chúng ta)
- Động từ vị ngữ: 受到了 (nhận được, chịu (tác động) rồi)
- Danh từ: 总裁 (zǒng cái — tổng giám đốc, chủ tịch điều hành)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 重视 (zhòng shì — coi trọng, chú trọng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们的方案受到了总裁的重视。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà Lý đã quên mất chuyện buổi tiệc rồi.
✓ Đáp án chuẩn 李太太把聚会的事忘了。
• Câu đề bài: 李太太 / 忘了 / 把 / 聚会的事
• Nghĩa tiếng Việt: Bà Lý đã quên mất chuyện buổi tiệc rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 李太太 (bà xã, phu nhân Lý (họ Lý)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 聚会的事 (việc, sự việc tụ họp, buổi gặp mặt)
- Động từ vị ngữ: 忘了 (quên, lãng quên rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “李太太把聚会的事忘了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thế giới không có người hoàn hảo tuyệt đối.
✓ Đáp án chuẩn 世界上没有绝对完美的人。
• Câu đề bài: 世界上 / 人 / 绝对完美 / 的 / 没有
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới không có người hoàn hảo tuyệt đối.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 世界上 (thế giới trên)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 绝对完美 (tuyệt đối, hoàn toàn hoàn mỹ, hoàn hảo)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 人 (rén — người)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “世界上没有绝对完美的人。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi rất mong chờ kỳ nghỉ hè năm nay, bởi vì cả nhà có kế hoạch đi nghỉ mát ở bãi biển. Chúng ta có thể nằm trên bãi cát vàng, phơi nắng, hóng gió biển, cảm giác vô cùng thoải mái. Cuộc sống rời xa chốn ồn ào náo nhiệt của thành phố này có thể giúp tôi thả lỏng hoàn toàn thể xác và tinh thần, thực sự hy vọng kỳ nghỉ nhanh chóng đến.
✓ Đáp án chuẩn 我非常期待今年的暑假,因为全家人计划去海边度假。我们可以躺在金色的沙滩上,晒晒太阳,吹吹海风,感觉非常舒适。这种远离城市喧嚣的生活,能让我彻底放松身心,真希望假期快点到来。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:沙滩、暑假、晒、舒适、期待
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất mong chờ kỳ nghỉ hè năm nay, bởi vì cả nhà có kế hoạch đi nghỉ mát ở bãi biển. Chúng ta có thể nằm trên bãi cát vàng, phơi nắng, hóng gió biển, cảm giác vô cùng thoải mái. Cuộc sống rời xa chốn ồn ào náo nhiệt của thành phố này có thể giúp tôi thả lỏng hoàn toàn thể xác và tinh thần, thực sự hy vọng kỳ nghỉ nhanh chóng đến.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 结合 (jié hé: kết hợp, gắn kết); 试卷 (shì juàn: bài thi, đề thi, bài làm); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 写 (xiě: viết).
✓ Đáp án chuẩn 在一个浪漫的下午,小王突然单膝跪地,向女朋友求婚。他手里拿着一枚闪亮的戒指,深情地注视着她。女朋友感到非常惊喜,害羞地捂住了嘴。在亲友们的见证下,她幸福地点了点头,答应了他的求婚。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 结合 (jié hé: kết hợp, gắn kết); 试卷 (shì juàn: bài thi, đề thi, bài làm); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 写 (xiě: viết).
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51007 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile