Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51006, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nam: Sao bạn vẫn còn ở công ty? Không phải hôm nay đi công tác sao? Nữ: Vì có việc gấp, chuyến bay bị hủy rồi, hoãn đến chiều mai. Hỏi: Nam dự định hôm nay làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你怎么还在公司?不是今天出差吗? 因为有大物,航班取消了,推迟到明天下午了。 男的远计划今天做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao bạn vẫn còn ở công ty? Không phải hôm nay đi công tác sao? Nữ: Vì có việc gấp, chuyến bay bị hủy rồi, hoãn đến chiều mai. Hỏi: Nam dự định hôm nay làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
- B. 出差 (chū chāi: đi công tác)
- C. 去机场接人 (Đi sân bay đón, nhận người)
- D. 去公司加班 (Đi công ty tăng ca, làm thêm giờ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (出差 — chū chāi: đi công tác). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thời hạn bảo hành của chiếc điện thoại này là bao lâu? Nữ: Một năm, trong vòng một năm bạn cầm hóa đơn là có thể được bảo hành miễn phí. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这个手机的保修期是多长时间。 一年,一年内您凭发票,可以免费保修。 他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời hạn bảo hành của chiếc điện thoại này là bao lâu? Nữ: Một năm, trong vòng một năm bạn cầm hóa đơn là có thể được bảo hành miễn phí. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
- B. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- C. 服装店 (fúzhuāngdiàn: cửa hàng quần áo)
- D. 保险公司 (công ty bảo hiểm, an toàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (商场 — shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sao không uống nữa? Canh này không hợp khẩu vị của bạn à? Nữ: Không phải, hơi nóng. Tôi đợi một lát rồi uống. Hỏi: Tại sao nữ không uống canh?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 怎么不喝了? 这汤不合你的口味吗? 不是,有点烫。我等一会儿再喝。 难的,为什么不喝汤?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao không uống nữa? Canh này không hợp khẩu vị của bạn à? Nữ: Không phải, hơi nóng. Tôi đợi một lát rồi uống. Hỏi: Tại sao nữ không uống canh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有些烫 (có một số, một vài bỏng, nóng bỏng)
- B. 胃不舒服 (Dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- C. 没有勺子 (không có cái thìa, cái muỗng)
- D. 他已经饱了 (Anh ấy đã no bụng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (有些烫 — có một số, một vài bỏng, nóng bỏng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cô bé, cháu chơi cờ tướng giỏi đấy. Nữ: Đâu có đâu có, vẫn là bác lợi hại, cháu không thắng được bác. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 小姑娘,你象棋下得不错啊。 哪里哪里?还是您厉害,我赢不了您。 他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô bé, cháu chơi cờ tướng giỏi đấy. Nữ: Đâu có đâu có, vẫn là bác lợi hại, cháu không thắng được bác. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 股票 (gǔ piào: cổ phiếu, chứng khoán)
- B. 下棋 (dưới cờ vua)
- C. 摄影 (shè yǐng: nhiếp ảnh, quay phim)
- D. 动画片 (dòng huà piàn: phim hoạt hình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (下棋 — dưới cờ vua). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Về phương án này, mọi người còn ý kiến gì bổ sung không? Nữ: Tôi cho rằng, số vốn đầu tư lần này có thể cân nhắc giảm bớt một chút, nếu không rủi ro quá lớn. Hỏi: Nữ cảm thấy phương án này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 关于这个方案,大家还有什么要补充的意见吗? 我认为,这次投入的资金可以考虑减少一些,不然风险太大。 难得觉得这个方案怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Về phương án này, mọi người còn ý kiến gì bổ sung không? Nữ: Tôi cho rằng, số vốn đầu tư lần này có thể cân nhắc giảm bớt một chút, nếu không rủi ro quá lớn. Hỏi: Nữ cảm thấy phương án này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 设计合理 (thiết kế, quy hoạch hợp lý, chính đáng)
- B. 利润不高 (Lợi nhuận không cao)
- C. 风险比较大 (Rủi ro, hiểm họa khá, tương đối to, lớn)
- D. 市场空间不大 (Thị trường, chợ không gian không lớn, nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (风险比较大 — Rủi ro, hiểm họa khá, tương đối to, lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Phong cảnh ở đây đẹp quá, chúng ta chụp chung một tấm ảnh đi. Nữ: Đợi một chút, tôi chỉnh lại tóc đã, vừa nãy gió to quá làm rối hết rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这儿的景色不错,我们合个影吧。 先等一下,我整理一下头发,刚才风太大,刮乱了。 女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phong cảnh ở đây đẹp quá, chúng ta chụp chung một tấm ảnh đi. Nữ: Đợi một chút, tôi chỉnh lại tóc đã, vừa nãy gió to quá làm rối hết rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头发乱了 (Tóc hỗn loạn, lộn xộn rồi)
- B. 心情不太好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không quá, không lắm tốt, đẹp)
- C. 把相机弄坏了 (Đem máy ảnh, máy chụp hình làm, nghịch xấu, hỏng rồi)
- D. 没有整理好文件 (Không có chỉnh lý, thu dọn tốt, đẹp tài liệu, văn kiện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (头发乱了 — Tóc hỗn loạn, lộn xộn rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tối nay Giáo sư Trương không đến, thật đáng tiếc. Nữ: Chẳng phải sao. Nếu ông ấy đến, chắc chắn có thể mang lại cho chúng ta không ít niềm vui. Hỏi: Giáo sư Trương là người như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 今天晚上张教授没来,真遗憾。 可不是。要是他来了,肯定能给我们带来不少快乐。 张教授是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay Giáo sư Trương không đến, thật đáng tiếc. Nữ: Chẳng phải sao. Nếu ông ấy đến, chắc chắn có thể mang lại cho chúng ta không ít niềm vui. Hỏi: Giáo sư Trương là người như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很严肃 (rất nghiêm túc, trang nghiêm)
- B. 很幽默 (rất hài hước, dí dỏm)
- C. 很英俊 (rất anh tuấn, khôi ngô)
- D. 身体很结实 (Cơ thể, sức khỏe rất chắc chắn, bền chắc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很幽默 — rất hài hước, dí dỏm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin hỏi xưng hô với bạn thế nào? Nữ: Tổng giám đốc Vương, tôi là người của phòng nhân sự, tôi cũng họ Vương. Sau này ông gọi tôi là Tiểu Vương là được. Hỏi: Nữ làm việc ở bộ phận nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 请问你怎么称呼? 王总,我是人事部的,我也姓王。以后您叫我小王就可以了。 女的在哪个部门工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi xưng hô với bạn thế nào? Nữ: Tổng giám đốc Vương, tôi là người của phòng nhân sự, tôi cũng họ Vương. Sau này ông gọi tôi là Tiểu Vương là được. Hỏi: Nữ làm việc ở bộ phận nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人事部 (bộ (bộ ngành) nhân sự)
- B. 宣传部 (bộ (bộ ngành) tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- C. 研发部 (bộ (bộ ngành) nghiên cứu và phát triển, R&D)
- D. 市场部 (bộ (bộ ngành) thị trường, chợ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (人事部 — bộ (bộ ngành) nhân sự). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thưa ông, máy bay sắp hạ cánh rồi. Xin ông thắt dây an toàn. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nữ nhắc nhở nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 先生,飞机马上就要降落了。请您记好安全带。 好的,谢谢。 女的提醒男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, máy bay sắp hạ cánh rồi. Xin ông thắt dây an toàn. Nam: Được, cảm ơn. Hỏi: Nữ nhắc nhở nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关闭手机 (đóng, đóng cửa điện thoại di động)
- B. 准备登机 (chuẩn bị lên máy bay, làm thủ tục lên máy bay)
- C. 系好安全带 (Hệ thống, khoa (đại học) tốt, đẹp an toàn, bình an mang theo, dẫn dắt)
- D. 带好自己的物品 (Mang theo, dẫn dắt tốt, đẹp vật phẩm, đồ đạc của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (系好安全带 — Hệ thống, khoa (đại học) tốt, đẹp an toàn, bình an mang theo, dẫn dắt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tiểu Lý, hôm nay việc nhiều, bạn cố gắng làm xong kế hoạch kinh doanh nửa cuối năm trước khi tan làm nhé. Nam: Ông yên tâm, tôi sẽ tranh thủ, trước khi tan làm nhất định đưa cho ông. Hỏi: Nữ cần hoàn thành công việc gì hôm nay?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 小李,今天的事情多,你争取下班前把下半年的销售计划做出来。 您放心吧,我会抓紧的,下班前一定给您。 女的今天要完成什么工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, hôm nay việc nhiều, bạn cố gắng làm xong kế hoạch kinh doanh nửa cuối năm trước khi tan làm nhé. Nam: Ông yên tâm, tôi sẽ tranh thủ, trước khi tan làm nhất định đưa cho ông. Hỏi: Nữ cần hoàn thành công việc gì hôm nay?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 修改合同 (hợp đồng, giao kèo sửa đổi, chỉnh sửa)
- B. 写会议总结 (Viết cuộc họp tổng kết, đúc kết)
- C. 提交调查报告 (Nộp, trình nộp điều tra báo cáo, bản báo cáo)
- D. 做下半年销售计划 (Làm, chế tạo dưới nửa năm, sáu tháng tiêu thụ, bán hàng kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (做下半年销售计划 — Làm, chế tạo dưới nửa năm, sáu tháng tiêu thụ, bán hàng kế hoạch, lập kế hoạch). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Kết quả cuộc thi khi nào công bố? Nữ: Giữa tháng này, nếu có thể vào top 10, tôi có thể tham gia trận chung kết tổ chức tại Thượng Hải vào tháng sau. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 比赛结果什么时候公布? 这个月中旬,如果能进前十名的话, 我就可以参加下个月在上海举行的决赛了。 根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kết quả cuộc thi khi nào công bố? Nữ: Giữa tháng này, nếu có thể vào top 10, tôi có thể tham gia trận chung kết tổ chức tại Thượng Hải vào tháng sau. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的缺乏自信 (Thiếu thốn, thiếu hụt nam, nam giới tự tin, sự tự tin)
- B. 决赛已经结束 (Trận chung kết, vòng chung kết đã kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 男的进了决赛 (Nhập, vào nam, nam giới rồi trận chung kết, vòng chung kết)
- D. 比赛结果还没出来 (Thi đấu, cuộc thi kết quả vẫn chưa ra (bổ ngữ xu hướng))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (比赛结果还没出来 — Thi đấu, cuộc thi kết quả vẫn chưa ra (bổ ngữ xu hướng)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Vứt cái thùng giấy này đi, để ở đây chiếm chỗ quá. Nữ: Đừng vứt, tôi có việc dùng. Bạn cứ để ở ban công đi. Hỏi: Nữ muốn xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 把这个纸箱子扔了吧,放在这里太占地方。 别扔,我有用。你先放阳台上吧。 女的要怎么处理那个纸箱子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vứt cái thùng giấy này đi, để ở đây chiếm chỗ quá. Nữ: Đừng vứt, tôi có việc dùng. Bạn cứ để ở ban công đi. Hỏi: Nữ muốn xử lý cái thùng giấy đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扔了 (ném, vứt rồi)
- B. 卖掉 (bán rơi, rụng)
- C. 先放阳台上 (Trước, trước tiên trước hết đặt, để ban công trên)
- D. 当垃圾桶用 (Làm (nghề), khi thùng rác sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先放阳台上 — Trước, trước tiên trước hết đặt, để ban công trên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thật ngại quá, đơn vị có chút việc đột xuất, không thể đi ăn cùng bạn được rồi. Nữ: Không sao, vậy chúng ta hẹn thời gian khác. Hỏi: Ý chính của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 真不好意思,单位临时有点事,没办法和你去吃饭了。 没关系,那我们再约时间。 男的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật ngại quá, đơn vị có chút việc đột xuất, không thể đi ăn cùng bạn được rồi. Nữ: Không sao, vậy chúng ta hẹn thời gian khác. Hỏi: Ý chính của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分抱歉 (vô cùng, rất xin lỗi, áy náy)
- B. 没有把握 (không có nắm bắt, nắm chắc)
- C. 下次再找机会 (Lần sau, chuyến sau lại, nữa tìm kiếm cơ hội)
- D. 取消今天的安排 (Hủy bỏ, bãi bỏ sắp xếp, bố trí hôm nay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下次再找机会 — Lần sau, chuyến sau lại, nữa tìm kiếm cơ hội). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hỏng rồi, tôi sơ ý xóa mất tệp tin vừa nãy rồi. Nữ: Tôi mới cài một phần mềm, có thể khôi phục tệp tin đã xóa. Chúng ta thử xem sao. Hỏi: Phần mềm mới cài có chức năng gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 糟糕,我不小心把刚才那个文件删除了。 我新装了一个软件,可以恢复删除的文件。咱们正好试试。 新装的软件有什么功能?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hỏng rồi, tôi sơ ý xóa mất tệp tin vừa nãy rồi. Nữ: Tôi mới cài một phần mềm, có thể khôi phục tệp tin đã xóa. Chúng ta thử xem sao. Hỏi: Phần mềm mới cài có chức năng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 处理图片 (xử lý, giải quyết hình ảnh, bức ảnh tư liệu)
- B. 自动查杀病毒 (Tự động, tự giác tra, tra cứu giết, sát hại vi-rút (virus))
- C. 处理垃圾文件 (Xử lý, giải quyết rác, rác thải tài liệu, văn kiện)
- D. 恢复已删除的文件 (Khôi phục, phục hồi đã, đã từng (viết tắt của 已经) tài liệu, văn kiện xóa, xóa bỏ (tệp tin)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (恢复已删除的文件 — Khôi phục, phục hồi đã, đã từng (viết tắt của 已经) tài liệu, văn kiện xóa, xóa bỏ (tệp tin). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Trên đường về, tôi thấy ở quảng trường hình như có hoạt động gì đó, rất náo nhiệt. Nữ: Ăn cơm xong, chúng ta cũng qua xem đi. Đi dạo một chút, thư giãn một chút. Hỏi: Nam đề nghị ăn cơm xong làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 回来路上,我看见广场上好像有什么活动,很热闹。 吃完饭,我们也去看看。散散步,放松放松。 难的建议,吃完饭做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trên đường về, tôi thấy ở quảng trường hình như có hoạt động gì đó, rất náo nhiệt. Nữ: Ăn cơm xong, chúng ta cũng qua xem đi. Đi dạo một chút, thư giãn một chút. Hỏi: Nam đề nghị ăn cơm xong làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去看球赛 (Đi nhìn, xem trận bóng)
- B. 去打太极拳 (Đi đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ)
- C. 去广场散步 (Đi quảng trường đi dạo, tản bộ)
- D. 去健身房锻炼身体 (Đi phòng tập gym, phòng tập thể hình tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去广场散步 — Đi quảng trường đi dạo, tản bộ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xin hỏi, khi đăng ký có cần mang theo chứng minh thư không? Nữ: Không cần. Bạn chỉ cần mang theo bản sao chứng minh thư là được. Cần hai bản. Hỏi: Khi đăng ký cần mang theo gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 请问,报名时要带身份证吗? 不用。您只要带身份证复印件就可以。要两份。 报名时需要带什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, khi đăng ký có cần mang theo chứng minh thư không? Nữ: Không cần. Bạn chỉ cần mang theo bản sao chứng minh thư là được. Cần hai bản. Hỏi: Khi đăng ký cần mang theo gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简历 (jiǎn lì: sơ yếu lý lịch, CV)
- B. 毕业证 (tốt nghiệp giấy chứng nhận, bằng cấp)
- C. 个人照片两张 (Cá nhân bức ảnh, tấm hình hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm)
- D. 身份证复印件两份 (Thẻ căn cước công dân, CMND photocopy, sao chụp chiếc, cái (áo hai (dùng trước lượng từ) bản, phần)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (身份证复印件两份 — Thẻ căn cước công dân, CMND photocopy, sao chụp chiếc, cái (áo hai (dùng trước lượng từ) bản, phần). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: May mà có bạn giúp đỡ, nếu không hôm nay tôi thật không biết phải làm sao. Nữ: Đừng khách sáo như vậy, mọi người đều là hàng xóm, giúp đỡ là việc nên làm. Hỏi: Nữ có thái độ gì đối với nam?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 幸亏有你帮忙,不然我今天真不知道该怎么办了。 别那么客气,大家都是邻居,帮忙是应该的。 女的对男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: May mà có bạn giúp đỡ, nếu không hôm nay tôi thật không biết phải làm sao. Nữ: Đừng khách sáo như vậy, mọi người đều là hàng xóm, giúp đỡ là việc nên làm. Hỏi: Nữ có thái độ gì đối với nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感谢 (gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn)
- B. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- C. 欣赏 (xīn shǎng: thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- D. 鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (感谢 — gǎn xiè: cảm ơn, biết ơn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mẹ đừng lo lắng cho con nhiều như vậy nữa, con đâu phải lần đầu đi xe khách đường dài. Nữ: Đợi sau này con cũng có con trai, con sẽ hiểu tâm trạng của mẹ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 您就别为我操那么多心了, 我又不是第一次坐长途汽车。 等你将来也有了儿子, 你就会理解妈的心情了。 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ đừng lo lắng cho con nhiều như vậy nữa, con đâu phải lần đầu đi xe khách đường dài. Nữ: Đợi sau này con cũng có con trai, con sẽ hiểu tâm trạng của mẹ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去旅游 (cần đi du lịch)
- B. 很担心母亲 (Rất lo lắng, yên tâm không nổi mẹ, thân mẫu)
- C. 有一个儿子 (Có một cái con trai)
- D. 要坐长途汽车 (Cần ngồi, đi (bằng phương tiện) đường dài, viễn thông đường dài xe ô tô, xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (要坐长途汽车 — Cần ngồi, đi (bằng phương tiện) đường dài, viễn thông đường dài xe ô tô, xe hơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Bạn nhìn xem, từ góc độ này nhìn, hình dáng ngọn núi kia có giống một con thỏ không? Nữ: Giống con thỏ? Sao tôi không nhìn ra nhỉ? Hỏi: Nữ cảm thấy ngọn núi đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你看,从这个角度看,那座山的形状像不像只兔子呀? 像只兔子?我怎么没看出来呢? 女的觉得那座山怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhìn xem, từ góc độ này nhìn, hình dáng ngọn núi kia có giống một con thỏ không? Nữ: Giống con thỏ? Sao tôi không nhìn ra nhỉ? Hỏi: Nữ cảm thấy ngọn núi đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资源丰富 (tài nguyên, nguồn lực phong phú, dồi dào)
- B. 有许多传说 (Có nhiều, rất nhiều truyền thuyết, huyền thoại)
- C. 形状像只兔子 (Hình dạng, hình dáng giống như, tựa như con, chiếc — lượng từ (zhī) con thỏ, loài thỏ)
- D. 没什么特别的地方 (Không có gì, không sao đâu địa phương, nơi đặc biệt, vô cùng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (形状像只兔子 — Hình dạng, hình dáng giống như, tựa như con, chiếc — lượng từ (zhī) con thỏ, loài thỏ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Các bạn cũng điên quá rồi, quen nhau mới hai tháng đã kết hôn. Nam: Hiểu một người, hai tháng chắc là đủ rồi. Quan trọng nhất là chúng tôi cảm thấy đối phương rất phù hợp. Hỏi: Nam cảm thấy kinh ngạc về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你们也太疯狂了吧,认识才两月,就结婚了。 了解一个人,两个月应该够了。 最重要的是,我们觉得彼此很合适。 男的对什么感到吃惊?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Các bạn cũng điên quá rồi, quen nhau mới hai tháng đã kết hôn. Nam: Hiểu một người, hai tháng chắc là đủ rồi. Quan trọng nhất là chúng tôi cảm thấy đối phương rất phù hợp. Hỏi: Nam cảm thấy kinh ngạc về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的结婚了 (Kết hôn, lập gia đình nữ, phụ nữ rồi)
- B. 女的不想结婚 (Không nữ, phụ nữ muốn kết hôn, lập gia đình)
- C. 女的又离婚了 (Lại, vừa... vừa... nữ, phụ nữ ly hôn, ly dị rồi)
- D. 女的有两个孩子 (Có nữ, phụ nữ hai (dùng trước lượng từ) cái, con đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女的结婚了 — Kết hôn, lập gia đình nữ, phụ nữ rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trùng hợp thế, ông ấy cũng đi Giang Tây à? Nam: Đúng, quê gốc của ông ấy chính là Giang Tây. Nữ: Vậy tôi qua đó trò chuyện với ông ấy, bạn cũng đi đi. Hỏi: Thầy Lưu ở toa tàu số mấy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这么巧,他也去江西? 对,他老家就是江西的。 那我过去和他聊一聊,你也去。 刘老师在几号车厢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trùng hợp thế, ông ấy cũng đi Giang Tây à? Nam: Đúng, quê gốc của ông ấy chính là Giang Tây. Nữ: Vậy tôi qua đó trò chuyện với ông ấy, bạn cũng đi đi. Hỏi: Thầy Lưu ở toa tàu số mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6 号 (Số)
- B. 7 号 (Số)
- C. 16 号 (Số)
- D. 17 号 (Số)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (6 号) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chiều nay dọn tủ sách, tôi có một thu hoạch bất ngờ. Nam: Thế à? Thu hoạch gì? Nữ: Tôi lại tìm thấy chiếc đồng hồ mà cậu tặng tôi. Tôi cứ tưởng là mất rồi chứ. Nam: Xem ra, bạn nên thường xuyên dọn dẹp phòng ốc đi. Hỏi: Nam tìm thấy đồng hồ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 下午整理书柜,我有个意外的收获。 是吗?什么收获? 我居然找到舅舅送我的那块手表了。我还一直以为丢了呢。 看起来,你应该经常收拾一下房间。 男的是在哪儿找到手表的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều nay dọn tủ sách, tôi có một thu hoạch bất ngờ. Nam: Thế à? Thu hoạch gì? Nữ: Tôi lại tìm thấy chiếc đồng hồ mà cậu tặng tôi. Tôi cứ tưởng là mất rồi chứ. Nam: Xem ra, bạn nên thường xuyên dọn dẹp phòng ốc đi. Hỏi: Nam tìm thấy đồng hồ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车库里 (gara ô tô, nhà để xe bên trong)
- B. 书柜里 (tủ sách, giá sách có cửa bên trong)
- C. 厕所里 (nhà vệ sinh, toilet bên trong)
- D. 厨房里 (nhà bếp bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (书柜里 — tủ sách, giá sách có cửa bên trong) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn thử loại thuốc này xem, một người thân của tôi trước đây từng dùng, thấy hiệu quả rất tốt. Nam: Thế à? Vậy tôi thử xem, đau răng không phải là bệnh, nhưng đau lên thì thật là muốn mạng. Nữ: Dạo này việc nhiều, bạn cũng đừng quá lo lắng, từ từ rồi sẽ xong. Nam: Được, cảm ơn bạn. Hỏi: Nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 23,您试试这个药,我的一个亲戚以前用过,觉得效果不错。 是吗?那我试试,牙疼不是病,疼起来真要命。 最近事儿挺多,您也别太着急,慢慢来。 好的,谢谢你了。 难得怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thử loại thuốc này xem, một người thân của tôi trước đây từng dùng, thấy hiệu quả rất tốt. Nam: Thế à? Vậy tôi thử xem, đau răng không phải là bệnh, nhưng đau lên thì thật là muốn mạng. Nữ: Dạo này việc nhiều, bạn cũng đừng quá lo lắng, từ từ rồi sẽ xong. Nam: Được, cảm ơn bạn. Hỏi: Nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
- B. 肚子疼 (bụng đau đớn)
- C. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- D. 没买到药 (Chưa mua đến, tới thuốc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (牙疼 — răng, chiếc răng đau đớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Làm phiền bạn rót cho tôi cốc cà phê, buồn ngủ chết mất. Nữ: Sao thế? Đêm qua mất ngủ à? Nam: Cái đó thì không. Nữ: Hôm qua là lễ khai mạc World Cup mà. Nam: Hèn gì, quên mất bạn là một fan bóng đá cuồng nhiệt. Hỏi: Hôm qua là ngày gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 二十四 麻烦你给我倒杯咖啡吧,困死我了。 怎么了? 昨晚失眠了? 那倒没有。 昨天是世界杯开幕式啊。 怪不得,忘了你是个大球迷了。 昨天是什么日子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Làm phiền bạn rót cho tôi cốc cà phê, buồn ngủ chết mất. Nữ: Sao thế? Đêm qua mất ngủ à? Nam: Cái đó thì không. Nữ: Hôm qua là lễ khai mạc World Cup mà. Nam: Hèn gì, quên mất bạn là một fan bóng đá cuồng nhiệt. Hỏi: Hôm qua là ngày gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 元旦 (yuán dàn: Tết Dương lịch (ngày 1)
- B. 国庆节 (Guó qìng jié: ngày Quốc khánh)
- C. 世界杯开幕 (Giải Vô địch Thế giới, World Cup khai mạc, mở màn)
- D. 结婚纪念日 (kết hôn, lập gia đình ngày kỷ niệm, ngày lễ kỷ niệm trọng đại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (世界杯开幕 — Giải Vô địch Thế giới, World Cup khai mạc, mở màn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thẻ lên máy bay của tôi đâu? Có ở chỗ bạn không? Nữ: Không có, vừa nãy bạn bảo tự cầm mà. Nam: Hỏng rồi, không tìm thấy nữa, không phải lúc nãy mua đồ uống làm rơi rồi chứ? Nữ: Bạn thật bất cẩn, mau quay lại tìm đi, lát nữa là lên máy bay rồi. Hỏi: Nam tại sao nói nữ bất cẩn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 二十五,我的登機牌呢?在你那兒嗎? 沒有啊,剛才你要自己拿著。 壞了,找不到了,不會是剛才買飲料時掉了吧? 你真粗心,快回去找找,一會兒就要登機了。 難的,為什麼說女的粗心?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thẻ lên máy bay của tôi đâu? Có ở chỗ bạn không? Nữ: Không có, vừa nãy bạn bảo tự cầm mà. Nam: Hỏng rồi, không tìm thấy nữa, không phải lúc nãy mua đồ uống làm rơi rồi chứ? Nữ: Bạn thật bất cẩn, mau quay lại tìm đi, lát nữa là lên máy bay rồi. Hỏi: Nam tại sao nói nữ bất cẩn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮料洒了 (Đồ uống, nước giải khát rắc, rải rồi)
- B. 登机牌丢了 (Thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay mất, đánh mất rồi)
- C. 记错时间了 (Ghi nhớ sai, nhầm thời gian rồi)
- D. 忘带护照了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt hộ chiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (登机牌丢了 — Thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay mất, đánh mất rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sao con lại nhuộm tóc thành màu này, xấu quá đi mất. Nữ: Bố, bố không hiểu rồi, đây gọi là thời trang. Nam: Bố không hiểu thời trang gì cả, dù sao cũng thấy không đẹp. Nữ: Bố nhìn nhiều lần sẽ quen thôi. Bố của con ơi, bố phải thay đổi quan niệm đi. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 26,你怎么把头发弄成这个颜色啊,太难看了。 爸,您这就不懂了,这叫时尚。 我不懂什么时尚不时尚,反正觉得不好看。 您多看几次就习惯了。 我的老爸,您得转变转变观念了。 根据对话,可以知道什么。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao con lại nhuộm tóc thành màu này, xấu quá đi mất. Nữ: Bố, bố không hiểu rồi, đây gọi là thời trang. Nam: Bố không hiểu thời trang gì cả, dù sao cũng thấy không đẹp. Nữ: Bố nhìn nhiều lần sẽ quen thôi. Bố của con ơi, bố phải thay đổi quan niệm đi. Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸很开心 (Bố rất vui vẻ, hân hoan)
- B. 他们俩吵架了 (Họ, bọn họ hai người, hai đứa cãi nhau, cãi cọ rồi)
- C. 女儿承认错了 (Con gái thừa nhận, công nhận sai, nhầm rồi)
- D. 爸爸不喜欢女儿头发的颜色 (Bố không thích con gái màu sắc tóc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (爸爸不喜欢女儿头发的颜色 — Bố không thích con gái màu sắc tóc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Bạn nhìn xem, người đối diện bên kia đường, có phải đang vẫy tay chào bạn không? Nữ: Cách xa quá, tôi nhìn không rõ. Nam: Hình như là kế toán công ty bạn, Tiểu Triệu. Nữ: Không thể nào, hôm qua anh ấy đi công tác ngoại tỉnh rồi. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你看,马路对面那个人,是在跟你打招呼吧。 离得太远了,我看不清楚。 好像是你们公司的会计,小赵。 不可能,他昨天去外地出差了。 他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhìn xem, người đối diện bên kia đường, có phải đang vẫy tay chào bạn không? Nữ: Cách xa quá, tôi nhìn không rõ. Nam: Hình như là kế toán công ty bạn, Tiểu Triệu. Nữ: Không thể nào, hôm qua anh ấy đi công tác ngoại tỉnh rồi. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 街上 (phố, con phố trên)
- B. 公司里 (công ty bên trong)
- C. 滑冰场 (trượt băng buổi, trận)
- D. 实验室 (shíyànshì: phòng thí nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (街上 — phố, con phố trên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Vòng cổ của bạn đẹp thật, đặc biệt là phối với chiếc váy này. Nữ: Cảm ơn bạn, đây là tôi mua khi đi du lịch ở Vân Nam năm ngoái. Nam: Trông rất đặc biệt, được làm bằng chất liệu gì vậy? Nữ: Nghe nói là một loại đá ở địa phương. Hỏi: Chiếc vòng cổ đó có điểm gì đặc biệt?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。 谢谢你,这是我去年在云南旅游的时候买的。 看上去很特别,是用什么材料做的? 据说是当地的一种石头。 那条项链有什么特别的地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vòng cổ của bạn đẹp thật, đặc biệt là phối với chiếc váy này. Nữ: Cảm ơn bạn, đây là tôi mua khi đi du lịch ở Vân Nam năm ngoái. Nam: Trông rất đặc biệt, được làm bằng chất liệu gì vậy? Nữ: Nghe nói là một loại đá ở địa phương. Hỏi: Chiếc vòng cổ đó có điểm gì đặc biệt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 材料特殊 (tài liệu, vật liệu đặc thù, đặc biệt)
- B. 颜色鲜艳 (màu sắc tươi thắm, rực rỡ)
- C. 样式独特 (kiểu dáng, mẫu mã độc đáo, đặc sắc)
- D. 十分便宜 (vô cùng, rất giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (材料特殊 — tài liệu, vật liệu đặc thù, đặc biệt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Nhìn bạn mồ hôi nhễ nhại kìa, dừng lại nghỉ một lát đi. Nam: Không được, tôi còn chưa chạy đủ ba nghìn mét mà. Nữ: Bạn lâu rồi không vận động, đột nhiên chạy thời gian dài như vậy, chịu nổi không? Nam: Không sao đâu, chỉ còn hai vòng nữa thôi. Hỏi: Nam cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 29,看你满头大汗的,停下来歇会儿吧。 不行,我还没跑够三千米呢。 你那么久没运动,一下子跑这么长时间,受得了吗? 不要紧的,只剩两圈了。 男的觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn bạn mồ hôi nhễ nhại kìa, dừng lại nghỉ một lát đi. Nam: Không được, tôi còn chưa chạy đủ ba nghìn mét mà. Nữ: Bạn lâu rồi không vận động, đột nhiên chạy thời gian dài như vậy, chịu nổi không? Nam: Không sao đâu, chỉ còn hai vòng nữa thôi. Hỏi: Nam cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受不了 (shòu bù liǎo: không chịu nổi, không thể chịu được)
- B. 很难过 (rất buồn, đau lòng)
- C. 还能坚持 (Vẫn có thể kiên trì, bền bỉ)
- D. 很受鼓舞 (Rất nhận, chịu đựng cổ vũ, khích lệ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (还能坚持 — Vẫn có thể kiên trì, bền bỉ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Từ ngày mai, tôi nấu cơm nhé. Nam: Mặt trời mọc đằng tây rồi. Bạn không phải luôn ghét vào bếp sao? Nữ: Bạn tháng sau là thi rồi. Nấu cơm quá mất thời gian. Nam: Bạn thật chu đáo. Vậy thời gian này vất vả cho bạn rồi. Hỏi: Tại sao nữ muốn nấu cơm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 三十 从明天开始,我来做饭吧。 太阳从西边出来了。 你不是一向讨厌进厨房吗? 你下个月就要考试了。 做饭太耽误时间了。 你真体贴。 那这段时间就辛苦你了。 难得为什么要做饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Từ ngày mai, tôi nấu cơm nhé. Nam: Mặt trời mọc đằng tây rồi. Bạn không phải luôn ghét vào bếp sao? Nữ: Bạn tháng sau là thi rồi. Nấu cơm quá mất thời gian. Nam: Bạn thật chu đáo. Vậy thời gian này vất vả cho bạn rồi. Hỏi: Tại sao nữ muốn nấu cơm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想放松一下 (Muốn thư giãn, thả lỏng một dưới)
- B. 女的要考试了 (Cần nữ, phụ nữ kỳ thi rồi)
- C. 想好好招待父母 (Muốn thật tốt, cẩn thận kỹ càng chiêu đãi, tiếp đón cha mẹ, phụ mẫu)
- D. 女的要辅导孩子 (Cần nữ, phụ nữ phụ đạo, hướng dẫn đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án B (女的要考试了 — Cần nữ, phụ nữ kỳ thi rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nghe nói bạn đang tìm nhà à? Một người bạn của tôi có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, bạn có muốn đi xem thử không? Nữ: Thật sao? Mấy hôm nay tôi đang đau đầu vì chuyện này đây. Nhà bạn của bạn ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư tôi đang sống, chẳng phải bạn từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được bao nhiêu thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Anh ấy bảo hơn hai nghìn tệ, nhưng nếu tôi hỏi giúp thì chắc có thể rẻ hơn một chút. Nữ: Được, bạn liên hệ giúp tôi nhé, tìm thời gian thích hợp đi xem nhà. Nam: Ừ, tôi liên hệ ngay đây, lát nữa gọi lại cho bạn. Hỏi: Gần đây người nữ đang lo lắng vì chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你在找房子?我一个朋友有套两居室,正想出租,你要不要去看看? 女:真的吗?我这两天正为这个事情发愁呢。你朋友的房子在哪里? 男:就在我住的小区,你不是去过吗? 女:太好了,这样每天上下班可以节省很多时间。房租是多少? 男:他说要两千多,不过如果我去问问他,估计可以便宜一点儿。 女:好的,你帮我联系一下,找个合适的时间去看一下房子。 男:行,我现在就联系,一会儿再打电话给你。 问:女的最近为什么事情发愁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói bạn đang tìm nhà à? Một người bạn của tôi có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, bạn có muốn đi xem thử không? Nữ: Thật sao? Mấy hôm nay tôi đang đau đầu vì chuyện này đây. Nhà bạn của bạn ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư tôi đang sống, chẳng phải bạn từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được bao nhiêu thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Anh ấy bảo hơn hai nghìn tệ, nhưng nếu tôi hỏi giúp thì chắc có thể rẻ hơn một chút. Nữ: Được, bạn liên hệ giúp tôi nhé, tìm thời gian thích hợp đi xem nhà. Nam: Ừ, tôi liên hệ ngay đây, lát nữa gọi lại cho bạn. Hỏi: Gần đây người nữ đang lo lắng vì chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房价太高 (Giá nhà ở, giá bất động sản nhà đất quá cao)
- B. 没租到房子 (Chưa thuê, cho thuê đến, tới ngôi nhà, căn nhà)
- C. 正在装修房子 (Đang trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà ngôi nhà, căn nhà)
- D. 房子租不出去 (Ngôi nhà, căn nhà thuê, cho thuê không đi ra ngoài, ra ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án B (没租到房子 - chưa thuê được nhà) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nghe nói bạn đang tìm nhà à? Một người bạn của tôi có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, bạn có muốn đi xem thử không? Nữ: Thật sao? Mấy hôm nay tôi đang đau đầu vì chuyện này đây. Nhà bạn của bạn ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư tôi đang sống, chẳng phải bạn từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được bao nhiêu thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Anh ấy bảo hơn hai nghìn tệ, nhưng nếu tôi hỏi giúp thì chắc có thể rẻ hơn một chút. Nữ: Được, bạn liên hệ giúp tôi nhé, tìm thời gian thích hợp đi xem nhà. Nam: Ừ, tôi liên hệ ngay đây, lát nữa gọi lại cho bạn. Hỏi: Có thể biết điều gì về căn nhà đó?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你在找房子?我一个朋友有套两居室,正想出租,你要不要去看看? 女:真的吗?我这两天正为这个事情发愁呢。你朋友的房子在哪里? 男:就在我住的小区,你不是去过吗? 女:太好了,这样每天上下班可以节省很多时间。房租是多少? 男:他说要两千多,不过如果我去问问他,估计可以便宜一点儿。 女:好的,你帮我联系一下,找个合适的时间去看一下房子。 男:行,我现在就联系,一会儿再打电话给你。 问:关于那套房子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói bạn đang tìm nhà à? Một người bạn của tôi có căn hộ hai phòng ngủ đang muốn cho thuê, bạn có muốn đi xem thử không? Nữ: Thật sao? Mấy hôm nay tôi đang đau đầu vì chuyện này đây. Nhà bạn của bạn ở đâu? Nam: Ngay ở khu chung cư tôi đang sống, chẳng phải bạn từng đến rồi sao? Nữ: Tốt quá, vậy mỗi ngày đi làm có thể tiết kiệm được bao nhiêu thời gian. Tiền thuê nhà là bao nhiêu? Nam: Anh ấy bảo hơn hai nghìn tệ, nhưng nếu tôi hỏi giúp thì chắc có thể rẻ hơn một chút. Nữ: Được, bạn liên hệ giúp tôi nhé, tìm thời gian thích hợp đi xem nhà. Nam: Ừ, tôi liên hệ ngay đây, lát nữa gọi lại cho bạn. Hỏi: Có thể biết điều gì về căn nhà đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 位置比较远 (Vị trí, địa điểm khá, tương đối xa)
- B. 是个两居室 (Là, phải cái, con hai (dùng trước lượng từ) phòng, buồng)
- C. 房租3000 多 (tiền thuê nhà nhiều)
- D. 交通不太方便 (Giao thông, đi lại không quá, không lắm thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án B (是个两居室 - là căn hộ hai phòng ngủ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước nên đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một cái bình, nhưng bên trong chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình rất nhỏ, mỏ của chú chim lại quá ngắn nên không uống tới được. Phải làm sao đây? Chú chim nghĩ ra một cách hay, nó tìm một ít sỏi nhỏ ở gần đó rồi thả từng viên từng viên vào bình. Mặt nước trong bình dâng lên ngày càng cao, cuối cùng nó đã uống được nước. Hỏi: Trong bình có bao nhiêu nước?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里。瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 问:瓶子里有多少水?
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước nên đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một cái bình, nhưng bên trong chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình rất nhỏ, mỏ của chú chim lại quá ngắn nên không uống tới được. Phải làm sao đây? Chú chim nghĩ ra một cách hay, nó tìm một ít sỏi nhỏ ở gần đó rồi thả từng viên từng viên vào bình. Mặt nước trong bình dâng lên ngày càng cao, cuối cùng nó đã uống được nước. Hỏi: Trong bình có bao nhiêu nước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 半瓶 (nửa, một nửa (50%) chai, lọ)
- B. 没有水 (không có nước)
- C. 不到半瓶 (Không đến, tới nửa, một nửa (50%) chai, lọ)
- D. 满满一瓶 (Đầy, tràn đầy đầy, tràn đầy một chai, lọ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án A (半瓶 - nửa bình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước nên đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một cái bình, nhưng bên trong chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình rất nhỏ, mỏ của chú chim lại quá ngắn nên không uống tới được. Phải làm sao đây? Chú chim nghĩ ra một cách hay, nó tìm một ít sỏi nhỏ ở gần đó rồi thả từng viên từng viên vào bình. Mặt nước trong bình dâng lên ngày càng cao, cuối cùng nó đã uống được nước. Hỏi: Chú chim đã dùng cách gì để uống được nước?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里。瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 问:小鸟用什么办法喝到了水?
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước nên đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một cái bình, nhưng bên trong chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình rất nhỏ, mỏ của chú chim lại quá ngắn nên không uống tới được. Phải làm sao đây? Chú chim nghĩ ra một cách hay, nó tìm một ít sỏi nhỏ ở gần đó rồi thả từng viên từng viên vào bình. Mặt nước trong bình dâng lên ngày càng cao, cuối cùng nó đã uống được nước. Hỏi: Chú chim đã dùng cách gì để uống được nước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打破瓶子 (phá vỡ, đánh vỡ cái chai, cái lọ)
- B. 把瓶子弄倒 (Đem cái chai, cái lọ làm, nghịch ngã, đổ sập)
- C. 把水倒进杯子里 (Đem nước ngã, đổ sập nhập, vào cái cốc, cái ly bên trong)
- D. 往瓶子里放小石头 (Hướng về, đi về phía cái chai, cái lọ bên trong đặt, để nhỏ, bé hòn đá, viên đá)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án D (往瓶子里放小石头 - bỏ sỏi/đá nhỏ vào bình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước nên đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một cái bình, nhưng bên trong chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình rất nhỏ, mỏ của chú chim lại quá ngắn nên không uống tới được. Phải làm sao đây? Chú chim nghĩ ra một cách hay, nó tìm một ít sỏi nhỏ ở gần đó rồi thả từng viên từng viên vào bình. Mặt nước trong bình dâng lên ngày càng cao, cuối cùng nó đã uống được nước. Hỏi: Về chú chim nhỏ, điều nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一天,一只小鸟在天上飞了很久,觉得口渴了,于是它就去找水喝。它在一个瓶子前面停了下来,但是瓶子里面只有半瓶水,而且瓶子的口很小,小鸟的嘴太短了,喝不到。怎么办呢?小鸟想了一个好办法,它从附近找来一些小石子,然后把小石子一颗一颗地丢进瓶子里。瓶子里的水面越来越高,最后,它终于喝到了水。 问:关于小鸟,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một chú chim nhỏ bay trên trời rất lâu, cảm thấy khát nước nên đi tìm nước uống. Nó dừng lại trước một cái bình, nhưng bên trong chỉ có nửa bình nước, hơn nữa miệng bình rất nhỏ, mỏ của chú chim lại quá ngắn nên không uống tới được. Phải làm sao đây? Chú chim nghĩ ra một cách hay, nó tìm một ít sỏi nhỏ ở gần đó rồi thả từng viên từng viên vào bình. Mặt nước trong bình dâng lên ngày càng cao, cuối cùng nó đã uống được nước. Hỏi: Về chú chim nhỏ, điều nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很聪明 (rất thông minh)
- B. 肚子饿了 (Bụng đói bụng rồi)
- C. 力气很大 (Sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
- D. 掉进水里了 (Rơi, rụng nhập, vào nước bên trong rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án A (很聪明 - rất thông minh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa chú đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi chú ra hiệu thì các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất sẽ là người chiến thắng và nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất ngay từ bước đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình để đảm bảo dấu chân thẳng hơn; cậu bé thứ hai liên tục nhìn ngang ngó dọc, quan sát xem hai bạn kia làm thế nào; cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng vì mắt cậu luôn nhìn về phía người đàn ông đứng đối diện, nói chính xác hơn là nhìn phần thưởng trên tay ông ấy. Chỉ những người kiên định hướng ánh nhìn vào mục tiêu cuộc đời mới ít đi đường vòng và rút ngắn khoảng cách tới thành công. Hỏi: Cậu bé thứ hai đã làm như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个男人邀请三个小男孩在雪地上玩一个游戏:“待会儿我站在雪地的那一边,等我发出信号后,你们就开始跑。谁留在雪地上的脚印最直,谁就是这场比赛的胜利者,可以拿到奖品。”比赛开始了。第一个小男孩从迈出的第一步开始,眼睛就紧紧地盯着自己的双脚,以确保自己的脚印更直;第二个小男孩一直在左顾右盼,观察另外两个同伴是如何做的;第三个小男孩最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。 问:第二个小男孩是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa chú đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi chú ra hiệu thì các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất sẽ là người chiến thắng và nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất ngay từ bước đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình để đảm bảo dấu chân thẳng hơn; cậu bé thứ hai liên tục nhìn ngang ngó dọc, quan sát xem hai bạn kia làm thế nào; cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng vì mắt cậu luôn nhìn về phía người đàn ông đứng đối diện, nói chính xác hơn là nhìn phần thưởng trên tay ông ấy. Chỉ những người kiên định hướng ánh nhìn vào mục tiêu cuộc đời mới ít đi đường vòng và rút ngắn khoảng cách tới thành công. Hỏi: Cậu bé thứ hai đã làm như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不停地向后看 (Không ngừng, liên tục không ngớt hướng tới, về phía sau nhìn, xem)
- B. 参考别人的做法 (Tham khảo, tài liệu tham khảo cách làm, phương pháp thực hiện của người khác)
- C. 一直看自己的脚 (Luôn nhìn, xem chân, bàn chân của tự mình, bản thân)
- D. 一直看对面那个人 (Luôn nhìn, xem đối diện, phía đối diện kia, đó cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án B (参考别人的做法 - tham khảo cách làm của người khác) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa chú đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi chú ra hiệu thì các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất sẽ là người chiến thắng và nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất ngay từ bước đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình để đảm bảo dấu chân thẳng hơn; cậu bé thứ hai liên tục nhìn ngang ngó dọc, quan sát xem hai bạn kia làm thế nào; cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng vì mắt cậu luôn nhìn về phía người đàn ông đứng đối diện, nói chính xác hơn là nhìn phần thưởng trên tay ông ấy. Chỉ những người kiên định hướng ánh nhìn vào mục tiêu cuộc đời mới ít đi đường vòng và rút ngắn khoảng cách tới thành công. Hỏi: Ai đã nhận được phần thưởng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个男人邀请三个小男孩在雪地上玩一个游戏:“待会儿我站在雪地的那一边,等我发出信号后,你们就开始跑。谁留在雪地上的脚印最直,谁就是这场比赛的胜利者,可以拿到奖品。”比赛开始了。第一个小男孩从迈出的第一步开始,眼睛就紧紧地盯着自己的双脚,以确保自己的脚印更直;第二个小男孩一直在左顾右盼,观察另外两个同伴是如何做的;第三个小男孩最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。 问:谁得到了奖品?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa chú đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi chú ra hiệu thì các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất sẽ là người chiến thắng và nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất ngay từ bước đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình để đảm bảo dấu chân thẳng hơn; cậu bé thứ hai liên tục nhìn ngang ngó dọc, quan sát xem hai bạn kia làm thế nào; cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng vì mắt cậu luôn nhìn về phía người đàn ông đứng đối diện, nói chính xác hơn là nhìn phần thưởng trên tay ông ấy. Chỉ những người kiên định hướng ánh nhìn vào mục tiêu cuộc đời mới ít đi đường vòng và rút ngắn khoảng cách tới thành công. Hỏi: Ai đã nhận được phần thưởng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一个男孩 (Đầu tiên cái, con nam, nam giới)
- B. 第二个男孩 (Thứ hai, số hai cái, con nam, nam giới)
- C. 第三个男孩 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba cái, con nam, nam giới)
- D. 那个男人 (Kia, đó cái, con người đàn ông)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án C (第三个男孩 - cậu bé thứ ba) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa chú đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi chú ra hiệu thì các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất sẽ là người chiến thắng và nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất ngay từ bước đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình để đảm bảo dấu chân thẳng hơn; cậu bé thứ hai liên tục nhìn ngang ngó dọc, quan sát xem hai bạn kia làm thế nào; cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng vì mắt cậu luôn nhìn về phía người đàn ông đứng đối diện, nói chính xác hơn là nhìn phần thưởng trên tay ông ấy. Chỉ những người kiên định hướng ánh nhìn vào mục tiêu cuộc đời mới ít đi đường vòng và rút ngắn khoảng cách tới thành công. Hỏi: Câu chuyện này muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个男人邀请三个小男孩在雪地上玩一个游戏:“待会儿我站在雪地的那一边,等我发出信号后,你们就开始跑。谁留在雪地上的脚印最直,谁就是这场比赛的胜利者,可以拿到奖品。”比赛开始了。第一个小男孩从迈出的第一步开始,眼睛就紧紧地盯着自己的双脚,以确保自己的脚印更直;第二个小男孩一直在左顾右盼,观察另外两个同伴是如何做的;第三个小男孩最终赢得了这场比赛,他的眼睛一直看着站在对面的那个男人,更确切地说,是一直看着他手中拿着的奖品。只有将眼光坚定不移地聚焦在人生目标上的人,才会少走弯路,与成功的距离也会大大缩短。 问:这个故事想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông mời ba cậu bé chơi một trò chơi trên tuyết: "Lát nữa chú đứng ở phía bên kia bãi tuyết, đợi khi chú ra hiệu thì các cháu bắt đầu chạy. Ai để lại dấu chân trên tuyết thẳng nhất sẽ là người chiến thắng và nhận được phần thưởng." Cuộc thi bắt đầu. Cậu bé thứ nhất ngay từ bước đầu tiên đã dán chặt mắt vào đôi chân của mình để đảm bảo dấu chân thẳng hơn; cậu bé thứ hai liên tục nhìn ngang ngó dọc, quan sát xem hai bạn kia làm thế nào; cậu bé thứ ba cuối cùng đã giành chiến thắng vì mắt cậu luôn nhìn về phía người đàn ông đứng đối diện, nói chính xác hơn là nhìn phần thưởng trên tay ông ấy. Chỉ những người kiên định hướng ánh nhìn vào mục tiêu cuộc đời mới ít đi đường vòng và rút ngắn khoảng cách tới thành công. Hỏi: Câu chuyện này muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要相信自己 (Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
- B. 人们需要赞美 (Mọi người, con người trong xã hội cần, đòi hỏi khen ngợi, ca ngợi)
- C. 要善于与人合作 (Cần giỏi về, khéo về hợp tác, phối hợp cùng/với người)
- D. 怎样达到自己的目标 (Như thế nào, ra sao đạt được, chạm tới (mục tiêu mục tiêu, đích đến của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án D (怎样达到自己的目标 - làm thế nào để đạt được mục tiêu của mình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hồi nhỏ sống trong ngõ (hồ đồng) ở Bắc Kinh, tôi vô cùng ngưỡng mộ những đứa trẻ được ở nhà lầu, trong lòng tràn ngập những tưởng tượng về cuộc sống trên nhà cao tầng: tưởng tượng buổi chiều có thể đặt chiếc ghế ngoài ban công vừa uống trà vừa tắm nắng; hay từ độ cao mười mấy tầng nhìn xuống những chiếc ô tô bé như bao diêm chạy qua chạy lại. Giờ đây, sau hơn mười năm sống ở nhà lầu, tôi lại bắt đầu hoài niệm cuộc sống ở nhà trệt thời thơ ấu, nhớ những món ăn vặt ven đường yêu thích, nhớ những đêm hè hóng mát và ngắm sao trong sân. Thế là tôi lại yêu thích những quán bar trong ngõ nhỏ vì cảm giác thân thuộc, giúp tìm lại hình bóng tuổi thơ và những tháng ngày vui vẻ bên bạn bè. Hỏi: Hồi nhỏ người nói như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小时候住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想:想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶,晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉、看天上的星星。于是,又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 问:说话人小时候怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ sống trong ngõ (hồ đồng) ở Bắc Kinh, tôi vô cùng ngưỡng mộ những đứa trẻ được ở nhà lầu, trong lòng tràn ngập những tưởng tượng về cuộc sống trên nhà cao tầng: tưởng tượng buổi chiều có thể đặt chiếc ghế ngoài ban công vừa uống trà vừa tắm nắng; hay từ độ cao mười mấy tầng nhìn xuống những chiếc ô tô bé như bao diêm chạy qua chạy lại. Giờ đây, sau hơn mười năm sống ở nhà lầu, tôi lại bắt đầu hoài niệm cuộc sống ở nhà trệt thời thơ ấu, nhớ những món ăn vặt ven đường yêu thích, nhớ những đêm hè hóng mát và ngắm sao trong sân. Thế là tôi lại yêu thích những quán bar trong ngõ nhỏ vì cảm giác thân thuộc, giúp tìm lại hình bóng tuổi thơ và những tháng ngày vui vẻ bên bạn bè. Hỏi: Hồi nhỏ người nói như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胆子小 (lá gan, lòng can đảm nhỏ, bé)
- B. 特别调皮 (đặc biệt, vô cùng nghịch ngợm, bướng bỉnh)
- C. 想住楼房 (Muốn ở, sống nhà tầng, tòa nhà nhiều tầng)
- D. 想有一辆汽车 (Muốn có một chiếc, cái xe ô tô, xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án C (想住楼房 - muốn được ở nhà lầu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hồi nhỏ sống trong ngõ (hồ đồng) ở Bắc Kinh, tôi vô cùng ngưỡng mộ những đứa trẻ được ở nhà lầu, trong lòng tràn ngập những tưởng tượng về cuộc sống trên nhà cao tầng: tưởng tượng buổi chiều có thể đặt chiếc ghế ngoài ban công vừa uống trà vừa tắm nắng; hay từ độ cao mười mấy tầng nhìn xuống những chiếc ô tô bé như bao diêm chạy qua chạy lại. Giờ đây, sau hơn mười năm sống ở nhà lầu, tôi lại bắt đầu hoài niệm cuộc sống ở nhà trệt thời thơ ấu, nhớ những món ăn vặt ven đường yêu thích, nhớ những đêm hè hóng mát và ngắm sao trong sân. Thế là tôi lại yêu thích những quán bar trong ngõ nhỏ vì cảm giác thân thuộc, giúp tìm lại hình bóng tuổi thơ và những tháng ngày vui vẻ bên bạn bè. Hỏi: Tại sao hiện nay người nói thường đến các quán bar trong ngõ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 小时候住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想:想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶,晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉、看天上的星星。于是,又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 问:说话人现在为什么常去胡同里的酒吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ sống trong ngõ (hồ đồng) ở Bắc Kinh, tôi vô cùng ngưỡng mộ những đứa trẻ được ở nhà lầu, trong lòng tràn ngập những tưởng tượng về cuộc sống trên nhà cao tầng: tưởng tượng buổi chiều có thể đặt chiếc ghế ngoài ban công vừa uống trà vừa tắm nắng; hay từ độ cao mười mấy tầng nhìn xuống những chiếc ô tô bé như bao diêm chạy qua chạy lại. Giờ đây, sau hơn mười năm sống ở nhà lầu, tôi lại bắt đầu hoài niệm cuộc sống ở nhà trệt thời thơ ấu, nhớ những món ăn vặt ven đường yêu thích, nhớ những đêm hè hóng mát và ngắm sao trong sân. Thế là tôi lại yêu thích những quán bar trong ngõ nhỏ vì cảm giác thân thuộc, giúp tìm lại hình bóng tuổi thơ và những tháng ngày vui vẻ bên bạn bè. Hỏi: Tại sao hiện nay người nói thường đến các quán bar trong ngõ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去看朋友 (Đi nhìn, xem bạn bè)
- B. 怀念过去 (quá khứ tưởng nhớ, nhớ nhung)
- C. 想找一份工作 (Muốn tìm kiếm một bản, phần làm việc, công việc)
- D. 那里非常安静 (Nơi đó, ở đó vô cùng, rất yên tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án B (怀念过去 - hoài niệm quá khứ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hồi nhỏ sống trong ngõ (hồ đồng) ở Bắc Kinh, tôi vô cùng ngưỡng mộ những đứa trẻ được ở nhà lầu, trong lòng tràn ngập những tưởng tượng về cuộc sống trên nhà cao tầng: tưởng tượng buổi chiều có thể đặt chiếc ghế ngoài ban công vừa uống trà vừa tắm nắng; hay từ độ cao mười mấy tầng nhìn xuống những chiếc ô tô bé như bao diêm chạy qua chạy lại. Giờ đây, sau hơn mười năm sống ở nhà lầu, tôi lại bắt đầu hoài niệm cuộc sống ở nhà trệt thời thơ ấu, nhớ những món ăn vặt ven đường yêu thích, nhớ những đêm hè hóng mát và ngắm sao trong sân. Thế là tôi lại yêu thích những quán bar trong ngõ nhỏ vì cảm giác thân thuộc, giúp tìm lại hình bóng tuổi thơ và những tháng ngày vui vẻ bên bạn bè. Hỏi: Về người nói, điều nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小时候住在北京的胡同里,特别羡慕那些能够住进楼房的孩子,对楼房里的生活充满了各种幻想:想象着午后可以在阳台上放把椅子,喝着茶,晒太阳;也想象着能在十几层的高度,看着楼下像火柴盒一样大小的汽车开来开去。现在,在楼房里住了十多年,却开始怀念起儿童时代住在平房里的生活,想起以前最爱的街边的小吃,想起夏天的晚上在院子里乘凉、看天上的星星。于是,又开始喜欢上了胡同里的酒吧,觉得那里显得特别亲切,能让人找到许多小时候的影子,想起小时候和伙伴们快乐的生活。 问:关于说话人,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ sống trong ngõ (hồ đồng) ở Bắc Kinh, tôi vô cùng ngưỡng mộ những đứa trẻ được ở nhà lầu, trong lòng tràn ngập những tưởng tượng về cuộc sống trên nhà cao tầng: tưởng tượng buổi chiều có thể đặt chiếc ghế ngoài ban công vừa uống trà vừa tắm nắng; hay từ độ cao mười mấy tầng nhìn xuống những chiếc ô tô bé như bao diêm chạy qua chạy lại. Giờ đây, sau hơn mười năm sống ở nhà lầu, tôi lại bắt đầu hoài niệm cuộc sống ở nhà trệt thời thơ ấu, nhớ những món ăn vặt ven đường yêu thích, nhớ những đêm hè hóng mát và ngắm sao trong sân. Thế là tôi lại yêu thích những quán bar trong ngõ nhỏ vì cảm giác thân thuộc, giúp tìm lại hình bóng tuổi thơ và những tháng ngày vui vẻ bên bạn bè. Hỏi: Về người nói, điều nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想经营酒吧 (Muốn kinh doanh, quản lý điều hành quán bar, quán rượu)
- B. 记忆力很好 (Trí nhớ, ký ức sức, sức lực rất tốt, rất hay)
- C. 小时候住平房 (Thuở nhỏ, khi còn bé ở, sống bằng phẳng, phẳng lặng)
- D. 现在住在胡同里 (Bây giờ, hiện tại ở, sống ở ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án C (小时候住平房 - hồi nhỏ sống ở nhà trệt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một người trên đường du lịch gặp một thương gia, gã thương gia không ưa anh ta. Suốt mấy ngày liền trên đường, thương gia dùng đủ lời lẽ khó nghe để mắng nhiếc anh. Khi sắp tới đích, vị du khách quay lại hỏi thương gia: "Nếu có người tặng ông một món quà nhưng ông từ chối nhận, vậy món quà đó thuộc về ai?" Thương gia đáp: "Đồ ngốc, đương nhiên thuộc về người tặng quà ban đầu rồi." Du khách mỉm cười nói: "Đúng vậy, nếu tôi không nhận những lời lăng mạ của ông, thì chính là ông đang tự mắng mình đấy." Hỏi: Trên đường đi, thương gia đã đối xử với vị du khách đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个人在旅途中遇到一个商人,那个商人不喜欢他。连续好几天,商人在路上用各种难听的话骂他。快到目的地时,这个游客转身问商人:“如果有人送你一份礼物,但你拒绝接受,那么这份礼物属于谁呢?”商人回答:“你这个傻瓜,当然属于原本送礼的那个人。”游客笑着说:“没错,如果我不接受你的辱骂,那你就是在骂自己了。” 问:在路上,商人是怎样对待那个游客的?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người trên đường du lịch gặp một thương gia, gã thương gia không ưa anh ta. Suốt mấy ngày liền trên đường, thương gia dùng đủ lời lẽ khó nghe để mắng nhiếc anh. Khi sắp tới đích, vị du khách quay lại hỏi thương gia: "Nếu có người tặng ông một món quà nhưng ông từ chối nhận, vậy món quà đó thuộc về ai?" Thương gia đáp: "Đồ ngốc, đương nhiên thuộc về người tặng quà ban đầu rồi." Du khách mỉm cười nói: "Đúng vậy, nếu tôi không nhận những lời lăng mạ của ông, thì chính là ông đang tự mắng mình đấy." Hỏi: Trên đường đi, thương gia đã đối xử với vị du khách đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送他礼物 (Tặng, tiễn anh ấy quà tặng)
- B. 不停地骂他 (Không ngừng, liên tục không ngớt mắng, chửi anh ấy)
- C. 经常陪他聊天 (Thường xuyên đi cùng anh ấy trò chuyện, tán gẫu)
- D. 对他照顾得很周到 (Đối với anh ấy chăm sóc, trông nom rất chu đáo, tận tình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án B (不停地骂他 - không ngừng mắng anh ta) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một người trên đường du lịch gặp một thương gia, gã thương gia không ưa anh ta. Suốt mấy ngày liền trên đường, thương gia dùng đủ lời lẽ khó nghe để mắng nhiếc anh. Khi sắp tới đích, vị du khách quay lại hỏi thương gia: "Nếu có người tặng ông một món quà nhưng ông từ chối nhận, vậy món quà đó thuộc về ai?" Thương gia đáp: "Đồ ngốc, đương nhiên thuộc về người tặng quà ban đầu rồi." Du khách mỉm cười nói: "Đúng vậy, nếu tôi không nhận những lời lăng mạ của ông, thì chính là ông đang tự mắng mình đấy." Hỏi: Có thể biết điều gì về vị du khách?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个人在旅途中遇到一个商人,那个商人不喜欢他。连续好几天,商人在路上用各种难听的话骂他。快到目的地时,这个游客转身问商人:“如果有人送你一份礼物,但你拒绝接受,那么这份礼物属于谁呢?”商人回答:“你这个傻瓜,当然属于原本送礼的那个人。”游客笑着说:“没错,如果我不接受你的辱骂,那你就是在骂自己了。” 问:关于游客,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người trên đường du lịch gặp một thương gia, gã thương gia không ưa anh ta. Suốt mấy ngày liền trên đường, thương gia dùng đủ lời lẽ khó nghe để mắng nhiếc anh. Khi sắp tới đích, vị du khách quay lại hỏi thương gia: "Nếu có người tặng ông một món quà nhưng ông từ chối nhận, vậy món quà đó thuộc về ai?" Thương gia đáp: "Đồ ngốc, đương nhiên thuộc về người tặng quà ban đầu rồi." Du khách mỉm cười nói: "Đúng vậy, nếu tôi không nhận những lời lăng mạ của ông, thì chính là ông đang tự mắng mình đấy." Hỏi: Có thể biết điều gì về vị du khách?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很不耐烦 (rất sốt ruột, nôn nóng)
- B. 喜欢骂人 (Thích mắng, chửi người)
- C. 是商人的朋友 (Là, phải bạn bè thương nhân, doanh nhân buôn bán)
- D. 不在乎商人说什么 (Không bận tâm, không để ý thương nhân, doanh nhân buôn bán nói, phát biểu gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án D (不在乎商人说什么 - không bận tâm thương gia nói gì) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bạn có muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi Ca sĩ Trực tuyến lần thứ nhất có thể đáp ứng ước mơ làm ngôi sao của bạn. Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro và kết nối mạng là bạn đã có cơ hội tỏa sáng. Cuộc thi sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau; thí sinh đủ điều kiện có thể đăng bản thu âm bài hát lên trang web, ban tổ chức sẽ chấm giải dựa trên lượt truy cập, và top 5 sẽ trở thành ca sĩ ký hợp đồng độc quyền. Còn chần chừ gì nữa, hãy nhanh chóng hành động! Hỏi: Về cuộc thi lần này, điều nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 想成为明星吗?首届网上歌手大赛能够满足你当明星的愿望。不需要专业的录音设备,只要有电脑、麦克风、能上网,你就有可能成为魅力明星。本次大赛将在下周二开始接受报名,获得参赛资格的人可以将歌曲的录音放到网站上,我们将根据浏览量进行评比,前五名将作为明日之星成为签约歌手。还在犹豫什么?赶快行动吧! 问:关于这次大赛,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi Ca sĩ Trực tuyến lần thứ nhất có thể đáp ứng ước mơ làm ngôi sao của bạn. Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro và kết nối mạng là bạn đã có cơ hội tỏa sáng. Cuộc thi sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau; thí sinh đủ điều kiện có thể đăng bản thu âm bài hát lên trang web, ban tổ chức sẽ chấm giải dựa trên lượt truy cập, và top 5 sẽ trở thành ca sĩ ký hợp đồng độc quyền. Còn chần chừ gì nữa, hãy nhanh chóng hành động! Hỏi: Về cuộc thi lần này, điều nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没开始报名 (Vẫn chưa bắt đầu đăng ký, ghi danh)
- B. 是第二次举办 (Là, phải thứ hai, số hai lần tổ chức, đăng cai)
- C. 有著名歌星参加 (Có nổi tiếng ca sĩ ngôi sao, ca sĩ nổi tiếng tham gia, tham dự)
- D. 需要有专业录音设备 (Cần, đòi hỏi có chuyên ngành, chuyên môn ghi âm, thu âm thiết bị, máy móc trang thiết bị)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án A (还没开始报名 - vẫn chưa bắt đầu nhận đăng ký) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn có muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi Ca sĩ Trực tuyến lần thứ nhất có thể đáp ứng ước mơ làm ngôi sao của bạn. Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro và kết nối mạng là bạn đã có cơ hội tỏa sáng. Cuộc thi sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau; thí sinh đủ điều kiện có thể đăng bản thu âm bài hát lên trang web, ban tổ chức sẽ chấm giải dựa trên lượt truy cập, và top 5 sẽ trở thành ca sĩ ký hợp đồng độc quyền. Còn chần chừ gì nữa, hãy nhanh chóng hành động! Hỏi: Ai có thể trở thành ca sĩ ký hợp đồng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 想成为明星吗?首届网上歌手大赛能够满足你当明星的愿望。不需要专业的录音设备,只要有电脑、麦克风、能上网,你就有可能成为魅力明星。本次大赛将在下周二开始接受报名,获得参赛资格的人可以将歌曲的录音放到网站上,我们将根据浏览量进行评比,前五名将作为明日之星成为签约歌手。还在犹豫什么?赶快行动吧! 问:谁能成为签约歌手?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có muốn trở thành ngôi sao không? Cuộc thi Ca sĩ Trực tuyến lần thứ nhất có thể đáp ứng ước mơ làm ngôi sao của bạn. Không cần thiết bị thu âm chuyên nghiệp, chỉ cần có máy tính, micro và kết nối mạng là bạn đã có cơ hội tỏa sáng. Cuộc thi sẽ bắt đầu nhận đăng ký vào thứ Ba tuần sau; thí sinh đủ điều kiện có thể đăng bản thu âm bài hát lên trang web, ban tổ chức sẽ chấm giải dựa trên lượt truy cập, và top 5 sẽ trở thành ca sĩ ký hợp đồng độc quyền. Còn chần chừ gì nữa, hãy nhanh chóng hành động! Hỏi: Ai có thể trở thành ca sĩ ký hợp đồng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一名 (đầu tiên người)
- B. 比赛前5 名 (Thi đấu, cuộc thi trước người)
- C. 有舞台经验的 (Có sân khấu, vũ đài (nghệ thuật kinh nghiệm)
- D. 接受过专业训练的 (Tiếp nhận, chấp nhận đã từng chuyên ngành, chuyên môn huấn luyện, rèn luyện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin trong đoạn băng gốc, phương án B (比赛前5 名 - top 5 của cuộc thi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột luật sư đâm xe với một bác nông dân. Luật sư kiêu ngạo rút ra một danh thiếp đưa cho bác nông dân. Bác nông dân nhìn luật sư một cái, rồi lấy từ ghế sau xe ra một chai rượu. "Đến đây, cậu có vẻ hoảng sợ không nhỏ," ông nói, "uống một ngụm đi, rượu có thể định thần." Luật sư (46) một chút, uống một ngụm nhỏ. "Sắc mặt cậu rất tái nhợt," bác nông dân nói, "làm thêm một ngụm nữa (47)?" Dưới sự khuyên bảo của bác nông dân, luật sư uống thêm năm sáu ngụm. Một lát sau, luật sư nói với bác nông dân: "(48)." "Tôi không cần," bác nông dân nói, "tôi còn phải đợi cảnh sát giao thông."
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个律师跟一个农夫撞车了。律师高傲地拿出一张名片给农夫。农夫看了律 师一眼,然后从汽车后座拿出一瓶酒来。 “来,你好像受惊不小,”他说,“喝一口,酒可以定神。”律师(46)了一下, 喝了一小口。 “你的脸色很苍白,”农夫说,“再来一口(47)?” 在农夫的劝说下,律师又喝了五六口。过了一会儿,律师对农夫说:“(48)。” “我不要,”农夫说,“我还要等交通警察。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một luật sư đâm xe với một bác nông dân. Luật sư kiêu ngạo rút ra một danh thiếp đưa cho bác nông dân. Bác nông dân nhìn luật sư một cái, rồi lấy từ ghế sau xe ra một chai rượu. "Đến đây, cậu có vẻ hoảng sợ không nhỏ," ông nói, "uống một ngụm đi, rượu có thể định thần." Luật sư (46) một chút, uống một ngụm nhỏ. "Sắc mặt cậu rất tái nhợt," bác nông dân nói, "làm thêm một ngụm nữa (47)?" Dưới sự khuyên bảo của bác nông dân, luật sư uống thêm năm sáu ngụm. Một lát sau, luật sư nói với bác nông dân: "(48)." "Tôi không cần," bác nông dân nói, "tôi còn phải đợi cảnh sát giao thông."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 犹豫 (yóu yù: do dự, ngập ngừng)
- B. 原谅 (yuán liàng: tha thứ, lượng thứ)
- C. 承认 (chéng rèn: thừa nhận, công nhận)
- D. 佩服 (pèi fú: khâm phục, thán phục)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (犹豫 — yóu yù: do dự, ngập ngừng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột luật sư đâm xe với một bác nông dân. Luật sư kiêu ngạo rút ra một danh thiếp đưa cho bác nông dân. Bác nông dân nhìn luật sư một cái, rồi lấy từ ghế sau xe ra một chai rượu. "Đến đây, cậu có vẻ hoảng sợ không nhỏ," ông nói, "uống một ngụm đi, rượu có thể định thần." Luật sư (46) một chút, uống một ngụm nhỏ. "Sắc mặt cậu rất tái nhợt," bác nông dân nói, "làm thêm một ngụm nữa (47)?" Dưới sự khuyên bảo của bác nông dân, luật sư uống thêm năm sáu ngụm. Một lát sau, luật sư nói với bác nông dân: "(48)." "Tôi không cần," bác nông dân nói, "tôi còn phải đợi cảnh sát giao thông."
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个律师跟一个农夫撞车了。律师高傲地拿出一张名片给农夫。农夫看了律 师一眼,然后从汽车后座拿出一瓶酒来。 “来,你好像受惊不小,”他说,“喝一口,酒可以定神。”律师(46)了一下, 喝了一小口。 “你的脸色很苍白,”农夫说,“再来一口(47)?” 在农夫的劝说下,律师又喝了五六口。过了一会儿,律师对农夫说:“(48)。” “我不要,”农夫说,“我还要等交通警察。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một luật sư đâm xe với một bác nông dân. Luật sư kiêu ngạo rút ra một danh thiếp đưa cho bác nông dân. Bác nông dân nhìn luật sư một cái, rồi lấy từ ghế sau xe ra một chai rượu. "Đến đây, cậu có vẻ hoảng sợ không nhỏ," ông nói, "uống một ngụm đi, rượu có thể định thần." Luật sư (46) một chút, uống một ngụm nhỏ. "Sắc mặt cậu rất tái nhợt," bác nông dân nói, "làm thêm một ngụm nữa (47)?" Dưới sự khuyên bảo của bác nông dân, luật sư uống thêm năm sáu ngụm. Một lát sau, luật sư nói với bác nông dân: "(48)." "Tôi không cần," bác nông dân nói, "tôi còn phải đợi cảnh sát giao thông."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 未必 (wèi bì: chưa hẳn, không nhất thiết)
- B. 哪怕 (nǎ pà: cho dù, dẫu cho)
- C. 是否 (shì fǒu: liệu có... không, có hay không)
- D. 如何 (rú hé: như thế nào, làm sao)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (如何 — rú hé: như thế nào, làm sao) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột luật sư đâm xe với một bác nông dân. Luật sư kiêu ngạo rút ra một danh thiếp đưa cho bác nông dân. Bác nông dân nhìn luật sư một cái, rồi lấy từ ghế sau xe ra một chai rượu. "Đến đây, cậu có vẻ hoảng sợ không nhỏ," ông nói, "uống một ngụm đi, rượu có thể định thần." Luật sư (46) một chút, uống một ngụm nhỏ. "Sắc mặt cậu rất tái nhợt," bác nông dân nói, "làm thêm một ngụm nữa (47)?" Dưới sự khuyên bảo của bác nông dân, luật sư uống thêm năm sáu ngụm. Một lát sau, luật sư nói với bác nông dân: "(48)." "Tôi không cần," bác nông dân nói, "tôi còn phải đợi cảnh sát giao thông."
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个律师跟一个农夫撞车了。律师高傲地拿出一张名片给农夫。农夫看了律 师一眼,然后从汽车后座拿出一瓶酒来。 “来,你好像受惊不小,”他说,“喝一口,酒可以定神。”律师(46)了一下, 喝了一小口。 “你的脸色很苍白,”农夫说,“再来一口(47)?” 在农夫的劝说下,律师又喝了五六口。过了一会儿,律师对农夫说:“(48)。” “我不要,”农夫说,“我还要等交通警察。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một luật sư đâm xe với một bác nông dân. Luật sư kiêu ngạo rút ra một danh thiếp đưa cho bác nông dân. Bác nông dân nhìn luật sư một cái, rồi lấy từ ghế sau xe ra một chai rượu. "Đến đây, cậu có vẻ hoảng sợ không nhỏ," ông nói, "uống một ngụm đi, rượu có thể định thần." Luật sư (46) một chút, uống một ngụm nhỏ. "Sắc mặt cậu rất tái nhợt," bác nông dân nói, "làm thêm một ngụm nữa (47)?" Dưới sự khuyên bảo của bác nông dân, luật sư uống thêm năm sáu ngụm. Một lát sau, luật sư nói với bác nông dân: "(48)." "Tôi không cần," bác nông dân nói, "tôi còn phải đợi cảnh sát giao thông."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还有酒吗 (Còn có, ngoài ra còn rượu, đồ uống có cồn không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我不能再喝了 (Tôi không có thể lại, nữa uống rồi)
- C. 你也来点儿吧 (Bạn cũng đến, tới giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái nhé, đi)
- D. 警察什么时候会到 (Cảnh sát, công an gì, cái gì lúc, khi biết đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (你也来点儿吧 — Bạn cũng đến, tới giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái nhé, đi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVài năm trước, tại lễ tốt nghiệp của một trường đại học nọ, có một vị doanh (49) gia đã nói về mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống, ông ấy nói: "(50) là một trò chơi, bạn phải đồng thời tung hứng 5 quả bóng, 5 quả bóng này (51) là công việc, gia đình, sức khỏe, bạn bè cũng như đời sống tinh thần, bạn không thể để bất kỳ quả bóng nào rơi xuống đất. Rất nhanh bạn sẽ phát hiện ra, công việc là một quả bóng cao su, nếu nó rơi xuống, nó sẽ nảy ngược trở lại. Nhưng 4 quả bóng gia đình, sức khỏe, bạn bè và đời sống tinh thần là (52) bằng thủy tinh, nếu bạn để bất kỳ quả bóng nào trong 4 quả bóng này rơi xuống đất, chúng sẽ bị tổn hại, thậm chí vỡ nát, chúng sẽ mãi mãi không bao giờ giống như trước được nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 几年前,在某个大学的毕业典礼上,有一位 (49) 家讲到了工作与生活的关系, 他说:“(50)是一场游戏,你必须同时丢接5个球,这5个球(51)是工作、家庭、 健康、朋友以及精神生活,你不能让任何一个球落地。很快你会发现,工作是一 个橡皮球,如果它掉下来,它会再弹回去。但是家庭、健康、朋友以及精神生活 这4个球是玻璃(52) 的,如果你让这4个球中的任何一个落在地上,它们就会受 损,甚至粉碎,它们将永远不会跟以前一样。”
• Nghĩa tiếng Việt: Vài năm trước, tại lễ tốt nghiệp của một trường đại học nọ, có một vị doanh (49) gia đã nói về mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống, ông ấy nói: "(50) là một trò chơi, bạn phải đồng thời tung hứng 5 quả bóng, 5 quả bóng này (51) là công việc, gia đình, sức khỏe, bạn bè cũng như đời sống tinh thần, bạn không thể để bất kỳ quả bóng nào rơi xuống đất. Rất nhanh bạn sẽ phát hiện ra, công việc là một quả bóng cao su, nếu nó rơi xuống, nó sẽ nảy ngược trở lại. Nhưng 4 quả bóng gia đình, sức khỏe, bạn bè và đời sống tinh thần là (52) bằng thủy tinh, nếu bạn để bất kỳ quả bóng nào trong 4 quả bóng này rơi xuống đất, chúng sẽ bị tổn hại, thậm chí vỡ nát, chúng sẽ mãi mãi không bao giờ giống như trước được nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 志愿 (zhìyuàn: nguyện vọng, chí nguyện)
- B. 企业 (qǐ yè: doanh nghiệp, công ty)
- C. 冠军 (guàn jūn: quán quân, nhà vô địch)
- D. 导演 (dǎo yǎn: đạo diễn, dàn dựng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (企业 — qǐ yè: doanh nghiệp, công ty) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVài năm trước, tại lễ tốt nghiệp của một trường đại học nọ, có một vị doanh (49) gia đã nói về mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống, ông ấy nói: "(50) là một trò chơi, bạn phải đồng thời tung hứng 5 quả bóng, 5 quả bóng này (51) là công việc, gia đình, sức khỏe, bạn bè cũng như đời sống tinh thần, bạn không thể để bất kỳ quả bóng nào rơi xuống đất. Rất nhanh bạn sẽ phát hiện ra, công việc là một quả bóng cao su, nếu nó rơi xuống, nó sẽ nảy ngược trở lại. Nhưng 4 quả bóng gia đình, sức khỏe, bạn bè và đời sống tinh thần là (52) bằng thủy tinh, nếu bạn để bất kỳ quả bóng nào trong 4 quả bóng này rơi xuống đất, chúng sẽ bị tổn hại, thậm chí vỡ nát, chúng sẽ mãi mãi không bao giờ giống như trước được nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 几年前,在某个大学的毕业典礼上,有一位 (49) 家讲到了工作与生活的关系, 他说:“(50)是一场游戏,你必须同时丢接5个球,这5个球(51)是工作、家庭、 健康、朋友以及精神生活,你不能让任何一个球落地。很快你会发现,工作是一 个橡皮球,如果它掉下来,它会再弹回去。但是家庭、健康、朋友以及精神生活 这4个球是玻璃(52) 的,如果你让这4个球中的任何一个落在地上,它们就会受 损,甚至粉碎,它们将永远不会跟以前一样。”
• Nghĩa tiếng Việt: Vài năm trước, tại lễ tốt nghiệp của một trường đại học nọ, có một vị doanh (49) gia đã nói về mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống, ông ấy nói: "(50) là một trò chơi, bạn phải đồng thời tung hứng 5 quả bóng, 5 quả bóng này (51) là công việc, gia đình, sức khỏe, bạn bè cũng như đời sống tinh thần, bạn không thể để bất kỳ quả bóng nào rơi xuống đất. Rất nhanh bạn sẽ phát hiện ra, công việc là một quả bóng cao su, nếu nó rơi xuống, nó sẽ nảy ngược trở lại. Nhưng 4 quả bóng gia đình, sức khỏe, bạn bè và đời sống tinh thần là (52) bằng thủy tinh, nếu bạn để bất kỳ quả bóng nào trong 4 quả bóng này rơi xuống đất, chúng sẽ bị tổn hại, thậm chí vỡ nát, chúng sẽ mãi mãi không bao giờ giống như trước được nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生 (rén shēng: đời người, nhân sinh)
- B. 传统 (chuán tǒng: truyền thống)
- C. 项目 (xiàng mù: dự án, hạng mục)
- D. 前途 (qián tú: tiền đồ, tương lai phía trước)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (人生 — rén shēng: đời người, nhân sinh) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVài năm trước, tại lễ tốt nghiệp của một trường đại học nọ, có một vị doanh (49) gia đã nói về mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống, ông ấy nói: "(50) là một trò chơi, bạn phải đồng thời tung hứng 5 quả bóng, 5 quả bóng này (51) là công việc, gia đình, sức khỏe, bạn bè cũng như đời sống tinh thần, bạn không thể để bất kỳ quả bóng nào rơi xuống đất. Rất nhanh bạn sẽ phát hiện ra, công việc là một quả bóng cao su, nếu nó rơi xuống, nó sẽ nảy ngược trở lại. Nhưng 4 quả bóng gia đình, sức khỏe, bạn bè và đời sống tinh thần là (52) bằng thủy tinh, nếu bạn để bất kỳ quả bóng nào trong 4 quả bóng này rơi xuống đất, chúng sẽ bị tổn hại, thậm chí vỡ nát, chúng sẽ mãi mãi không bao giờ giống như trước được nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 几年前,在某个大学的毕业典礼上,有一位 (49) 家讲到了工作与生活的关系, 他说:“(50)是一场游戏,你必须同时丢接5个球,这5个球(51)是工作、家庭、 健康、朋友以及精神生活,你不能让任何一个球落地。很快你会发现,工作是一 个橡皮球,如果它掉下来,它会再弹回去。但是家庭、健康、朋友以及精神生活 这4个球是玻璃(52) 的,如果你让这4个球中的任何一个落在地上,它们就会受 损,甚至粉碎,它们将永远不会跟以前一样。”
• Nghĩa tiếng Việt: Vài năm trước, tại lễ tốt nghiệp của một trường đại học nọ, có một vị doanh (49) gia đã nói về mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống, ông ấy nói: "(50) là một trò chơi, bạn phải đồng thời tung hứng 5 quả bóng, 5 quả bóng này (51) là công việc, gia đình, sức khỏe, bạn bè cũng như đời sống tinh thần, bạn không thể để bất kỳ quả bóng nào rơi xuống đất. Rất nhanh bạn sẽ phát hiện ra, công việc là một quả bóng cao su, nếu nó rơi xuống, nó sẽ nảy ngược trở lại. Nhưng 4 quả bóng gia đình, sức khỏe, bạn bè và đời sống tinh thần là (52) bằng thủy tinh, nếu bạn để bất kỳ quả bóng nào trong 4 quả bóng này rơi xuống đất, chúng sẽ bị tổn hại, thậm chí vỡ nát, chúng sẽ mãi mãi không bao giờ giống như trước được nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总算 (zǒng suàn: cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân))
- B. 分别 (fēn bié: chia tay, biệt ly)
- C. 简直 (jiǎn zhí: quả thật, quả là)
- D. 幸亏 (xìng kuī: may mà, nhờ có)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (分别 — fēn bié: chia tay, biệt ly) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVài năm trước, tại lễ tốt nghiệp của một trường đại học nọ, có một vị doanh (49) gia đã nói về mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống, ông ấy nói: "(50) là một trò chơi, bạn phải đồng thời tung hứng 5 quả bóng, 5 quả bóng này (51) là công việc, gia đình, sức khỏe, bạn bè cũng như đời sống tinh thần, bạn không thể để bất kỳ quả bóng nào rơi xuống đất. Rất nhanh bạn sẽ phát hiện ra, công việc là một quả bóng cao su, nếu nó rơi xuống, nó sẽ nảy ngược trở lại. Nhưng 4 quả bóng gia đình, sức khỏe, bạn bè và đời sống tinh thần là (52) bằng thủy tinh, nếu bạn để bất kỳ quả bóng nào trong 4 quả bóng này rơi xuống đất, chúng sẽ bị tổn hại, thậm chí vỡ nát, chúng sẽ mãi mãi không bao giờ giống như trước được nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 几年前,在某个大学的毕业典礼上,有一位 (49) 家讲到了工作与生活的关系, 他说:“(50)是一场游戏,你必须同时丢接5个球,这5个球(51)是工作、家庭、 健康、朋友以及精神生活,你不能让任何一个球落地。很快你会发现,工作是一 个橡皮球,如果它掉下来,它会再弹回去。但是家庭、健康、朋友以及精神生活 这4个球是玻璃(52) 的,如果你让这4个球中的任何一个落在地上,它们就会受 损,甚至粉碎,它们将永远不会跟以前一样。”
• Nghĩa tiếng Việt: Vài năm trước, tại lễ tốt nghiệp của một trường đại học nọ, có một vị doanh (49) gia đã nói về mối quan hệ giữa công việc và cuộc sống, ông ấy nói: "(50) là một trò chơi, bạn phải đồng thời tung hứng 5 quả bóng, 5 quả bóng này (51) là công việc, gia đình, sức khỏe, bạn bè cũng như đời sống tinh thần, bạn không thể để bất kỳ quả bóng nào rơi xuống đất. Rất nhanh bạn sẽ phát hiện ra, công việc là một quả bóng cao su, nếu nó rơi xuống, nó sẽ nảy ngược trở lại. Nhưng 4 quả bóng gia đình, sức khỏe, bạn bè và đời sống tinh thần là (52) bằng thủy tinh, nếu bạn để bất kỳ quả bóng nào trong 4 quả bóng này rơi xuống đất, chúng sẽ bị tổn hại, thậm chí vỡ nát, chúng sẽ mãi mãi không bao giờ giống như trước được nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 制
- B. 摇 (yáo: rung, lắc)
- C. 搞 (gǎo: làm, thực hiện)
- D. 盖 (gài: đậy, trùm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (制) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên đường từ tiệm sửa chữa về nhà, anh ấy đi đến một (53) nhà hàng ăn trưa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”
• Nghĩa tiếng Việt: Trên đường từ tiệm sửa chữa về nhà, anh ấy đi đến một (53) nhà hàng ăn trưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 柜台 (guì tái: quầy hàng, quầy thu ngân)
- B. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- C. 餐厅 (cān tīng: nhà hàng, phòng ăn)
- D. 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (餐厅 — cān tīng: nhà hàng, phòng ăn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào ngữ cảnh đoạn văn trong đề thi, phương án chính xác là C.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào ngữ cảnh đoạn văn trong đề thi, phương án chính xác là C.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先生,这儿没人 (Ông, ngài đây, ở đây chưa người)
- B. 外面雨停了,先生 (Bên ngoài, phía ngoài mưa, cơn mưa dừng lại, ngừng rồi ông, ngài)
- C. 雨伞是我的,先生 (Cây dù, chiếc ô là, phải ông, ngài của tôi)
- D. 先生,您还没付钱呢 (Ông, ngài ngài, ông vẫn chưa trả tiền, thanh toán tiền thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (雨伞是我的,先生 — Cây dù, chiếc ô là, phải ông, ngài của tôi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị quý ông đó phát hiện bản thân cầm nhầm đồ, (55) liên tục xin lỗi người phụ nữ đó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”
• Nghĩa tiếng Việt: Vị quý ông đó phát hiện bản thân cầm nhầm đồ, (55) liên tục xin lỗi người phụ nữ đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục)
- B. 格外 (géwài: đặc biệt, vô cùng)
- C. 偶然 (ǒu rán: ngẫu nhiên, tình cờ)
- D. 连忙 (lián máng: vội vàng, luống cuống)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (连忙 — lián máng: vội vàng, luống cuống) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười phụ nữ trung niên nhìn vị quý ông đó, rồi lại nhìn 3 cây ô đang cầm trong tay ông ấy, nói: "Xem ra, (56) vận khí hôm nay của anh không tồi nhỉ."
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位先生拿了3把雨伞送到修理店去修。从修理店回家的路上,他去了一家 (53)吃午饭。临走时,这位先生有点儿心不在焉,拿帽子时,顺手把旁边的一把 雨伞拿了下来。 “(54)。”邻桌的一个中年妇女说道。 那位先生发现自已拿错了东西,(55)向那位妇女道歉。 第二天,他从修理店取回了自已的3把雨伞,然后坐地铁回家了。没想到在 地铁上,刚好又碰见了那位中年妇女。中年妇女看了看那位先生,然后又看了看 他手中拿的3把雨伞,说:“看得出来,你今天(56)不错啊。”
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ trung niên nhìn vị quý ông đó, rồi lại nhìn 3 cây ô đang cầm trong tay ông ấy, nói: "Xem ra, (56) vận khí hôm nay của anh không tồi nhỉ."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 背景 (bèi jǐng: bối cảnh, phông nền)
- B. 智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái)
- C. 运气 (yùn qi: vận may, số may)
- D. 待遇 (dài yù: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (运气 — yùn qi: vận may, số may) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhóng viên vô cùng phiền phức, liền (57) xé trang bìa của một cuốn tạp chí thành mấy mảnh, nói với con trai: "Con trước tiên hãy ghép lại bản đồ thế giới ở trên này cho hoàn chỉnh, rồi bố mới chơi cùng con."
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个记者在家写稿时,他6岁的儿子吵着要他陪。记者很烦,就将一本杂志 的封底(57)成好几片,对儿子说:“你先把这上面的世界地图重新组合好,然后 爸爸再陪你玩儿。”过了不到5分钟,儿子又来拉他的手说:“爸爸,我弄好了, (58)。”记者很生气:“小孩子要玩儿是可以理解的,但如果不说实话就是坏孩子 了。怎么可能这么快就弄好呢?”儿子非常(59):“可是我真的弄好了呀。”记者 一看,果然如此。他非常好奇地问:“你是怎么做到的?”儿子说:“世界地图的 背面是一个人的头像。我反过来弄,只要这个人好了,世界就(60)了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên vô cùng phiền phức, liền (57) xé trang bìa của một cuốn tạp chí thành mấy mảnh, nói với con trai: "Con trước tiên hãy ghép lại bản đồ thế giới ở trên này cho hoàn chỉnh, rồi bố mới chơi cùng con."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拆 (chāi: tháo dỡ, bóc)
- B. 撕 (sī: xé, xé rách)
- C. 咬 (yǎo: cắn, ngoạm)
- D. 踩 (cǎi: giẫm, đạp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (撕 — sī: xé, xé rách) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChưa đầy 5 phút sau, con trai lại đến kéo tay anh ấy nói: "Bố ơi, con làm xong rồi, (58)."
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个记者在家写稿时,他6岁的儿子吵着要他陪。记者很烦,就将一本杂志 的封底(57)成好几片,对儿子说:“你先把这上面的世界地图重新组合好,然后 爸爸再陪你玩儿。”过了不到5分钟,儿子又来拉他的手说:“爸爸,我弄好了, (58)。”记者很生气:“小孩子要玩儿是可以理解的,但如果不说实话就是坏孩子 了。怎么可能这么快就弄好呢?”儿子非常(59):“可是我真的弄好了呀。”记者 一看,果然如此。他非常好奇地问:“你是怎么做到的?”儿子说:“世界地图的 背面是一个人的头像。我反过来弄,只要这个人好了,世界就(60)了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Chưa đầy 5 phút sau, con trai lại đến kéo tay anh ấy nói: "Bố ơi, con làm xong rồi, (58)."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我要看电视 (Tôi cần nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- B. 现在陪我玩儿 (Bây giờ, hiện tại đi cùng tôi chơi, vui chơi giải trí)
- C. 妈妈什么时候回来 (Mẹ gì, cái gì lúc, khi trở về, về đây)
- D. 只是花的时间太长了 (Chỉ là, chẳng qua là thời gian hoa quá dài, lâu dài rồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (现在陪我玩儿 — Bây giờ, hiện tại đi cùng tôi chơi, vui chơi giải trí) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai vô cùng (59) tủi thân: "Nhưng mà con thực sự làm xong rồi mà."
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个记者在家写稿时,他6岁的儿子吵着要他陪。记者很烦,就将一本杂志 的封底(57)成好几片,对儿子说:“你先把这上面的世界地图重新组合好,然后 爸爸再陪你玩儿。”过了不到5分钟,儿子又来拉他的手说:“爸爸,我弄好了, (58)。”记者很生气:“小孩子要玩儿是可以理解的,但如果不说实话就是坏孩子 了。怎么可能这么快就弄好呢?”儿子非常(59):“可是我真的弄好了呀。”记者 一看,果然如此。他非常好奇地问:“你是怎么做到的?”儿子说:“世界地图的 背面是一个人的头像。我反过来弄,只要这个人好了,世界就(60)了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai vô cùng (59) tủi thân: "Nhưng mà con thực sự làm xong rồi mà."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 委屈 (wěi qu: ấm ức, tủi thân)
- B. 热烈 (rè liè: nồng nhiệt, nhiệt liệt)
- C. 神秘 (shén mì: thần bí, bí ẩn)
- D. 惭愧 (cán kuì: xấu hổ, hổ thẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (委屈 — wěi qu: ấm ức, tủi thân) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi làm ngược lại, chỉ cần người này tốt lên, thế giới sẽ (60) trọn vẹn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个记者在家写稿时,他6岁的儿子吵着要他陪。记者很烦,就将一本杂志 的封底(57)成好几片,对儿子说:“你先把这上面的世界地图重新组合好,然后 爸爸再陪你玩儿。”过了不到5分钟,儿子又来拉他的手说:“爸爸,我弄好了, (58)。”记者很生气:“小孩子要玩儿是可以理解的,但如果不说实话就是坏孩子 了。怎么可能这么快就弄好呢?”儿子非常(59):“可是我真的弄好了呀。”记者 一看,果然如此。他非常好奇地问:“你是怎么做到的?”儿子说:“世界地图的 背面是一个人的头像。我反过来弄,只要这个人好了,世界就(60)了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi làm ngược lại, chỉ cần người này tốt lên, thế giới sẽ (60) trọn vẹn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抽象 (chōu xiàng: trừu tượng)
- B. 绝对 (jué duì: tuyệt đối, hoàn toàn)
- C. 完整 (wán zhěng: hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
- D. 可靠 (kě kào: đáng tin cậy, an toàn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (完整 — wán zhěng: hoàn chỉnh, nguyên vẹn) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định D là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一家报社做了一个实验,在一家商店里放了一面长镜,然后观察经过长镜的男女。在8 小时的观察中,共有 1620 个女人经过这面长镜,其中 1/3 的人停下来花很短的时间看镜子中的自已;而经过长镜的600个男人,差不多每个人都停下来照镜子,大多数同时又会看看四周,看是否被人注意。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định D là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那家商店不卖镜子 (Kia, đó nhà, gia đình cửa hàng không bán cái gương, tấm gương)
- B. 经过的男人比女人多 (Người đàn ông đi qua, trải qua so với người phụ nữ nhiều)
- C. 报社没有公布测验结果 (Tòa soạn báo, cơ quan báo chí không có công bố, công khai (kết quả kiểm tra, trắc nghiệm kết quả)
- D. 男人比女人更重视自已的形象 (Người đàn ông so với người phụ nữ hơn coi trọng, chú trọng từ, kể từ hình tượng, hình ảnh đã, đã từng (viết tắt của 已经))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (男人比女人更重视自已的形象 — Người đàn ông so với người phụ nữ hơn coi trọng, chú trọng từ, kể từ hình tượng, hình ảnh đã, đã từng (viết tắt của 已经)) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định B là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 文化是一个城市的根本,有独特气质的城市,才是迷人的。现代城市的发展不仅仅应该关注其经济发展,更应该关注其文化内涵和当地民情民风。突出本地特色,发展自已的特色文化,会让城市变得更加迷人。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định B là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 城市间经济发展不平衡 (Thành phố giữa, không gian kinh tế phát triển không bằng phẳng gồ ghề)
- B. 城市应该发展本地特色文化 (Thành phố nên phát triển địa phương, bản địa đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo văn hóa)
- C. 城市的发展离不开人才的培养 (Phát triển thành phố không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu bồi dưỡng, đào tạo nhân tài, người tài)
- D. 城市应该重视旅游资源的开发 (Thành phố nên coi trọng, chú trọng du lịch khai phát, phát triển tài nguyên, nguồn lực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (城市应该发展本地特色文化 — Thành phố nên phát triển địa phương, bản địa đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo văn hóa) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định C là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在制定目标以后,管理者要给员工充分的权利,提供各种必要的资源,只有给予尽可能多的支持,员工才会更有信心。因为他会感觉在他身后有一个强大的力量,可以放心大胆地朝着目标前进。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định C là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沟通是管理的基础 (Giao tiếp, trao đổi là, phải nền tảng, cơ sở quản lý)
- B. 目标要分阶段完成 (Mục tiêu, đích đến cần chia, tách giai đoạn, thời kỳ hoàn thành, làm xong)
- C. 员工需要管理者的支持 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên cần, đòi hỏi quản lý ủng hộ, hỗ trợ người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 管理者需要更多的权力 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần, đòi hỏi hơn quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (员工需要管理者的支持 — Nhân viên, cán bộ công nhân viên cần, đòi hỏi quản lý ủng hộ, hỗ trợ người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định A là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 所谓可再生能源,指的是在自然界中可以不断再生、持续利用的能源,它对环境无害或危害极小,而且分布广泛,适合就地开发利用。可再生能源主要包括太阳能、风能、水能、地热能和海洋能等。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định A là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地热能是可再生能源 (Nóng có thể là, phải có thể tái sinh, tái tạo nguồn năng lượng, năng lượng)
- B. 可再生能源分布集中 (Có thể tái sinh, tái tạo nguồn năng lượng, năng lượng phân bố, rải rác tập trung, gom lại)
- C. 可再生能源不会危害环境 (Có thể tái sinh, tái tạo nguồn năng lượng, năng lượng không biết nguy hại, làm hại môi trường)
- D. 可再生能源不适合家庭使用 (Có thể tái sinh, tái tạo nguồn năng lượng, năng lượng không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp gia đình sử dụng, dùng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (地热能是可再生能源 — Nóng có thể là, phải có thể tái sinh, tái tạo nguồn năng lượng, năng lượng) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định C là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阳朔县位于广西壮族自治区东北部,已有1400多年的历史。这里气候湿润,年平均气温19.1℃。县内旅游资源丰富,“山青、水秀、峰奇、洞巧”为天下四绝。阳朔有“中国旅游名县”之美誉,每年接待中外游客740多万人,共有150多个国家的200多位领导人曾来这里参观旅游。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định C là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阳朔离广西很近 (Dương (họ Dương cách (khoảng cách) rộng lớn, bao la phía Tây rất gần)
- B. 阳朔人口有740多万 (Dương (họ Dương dân số, nhân khẩu có nhiều vạn, mười nghìn (10.000))
- C. 阳朔每年要迎接许多游客 (Dương (họ Dương mỗi năm (thời gian) cần nghênh đón, đón chào nhiều, rất nhiều du khách, khách du lịch tham quan)
- D. 阳朔的农业生产十分发达 (Dương (họ Dương nông nghiệp sản xuất, chế tạo vô cùng, rất phát triển, thịnh vượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (阳朔每年要迎接许多游客 — Dương (họ Dương mỗi năm (thời gian) cần nghênh đón, đón chào nhiều, rất nhiều du khách, khách du lịch tham quan) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định D là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “鱼儿们在水里多快乐啊!”庄子站在水边说。“你又不是鱼,怎么知道鱼是快乐的呢?”友人问他。庄子严肃地反问:“你又不是我,怎么知道我不知道鱼的快乐呢?”人类对世界的认识永远都是主观的,而客观永远只是相对的。不要去随便猜测和批评别人的想法,同时也应该坚持自已的意见和信念。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định D là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 庄子喜欢钓鱼 (Trang (họ Trang cái, chiếc thích câu cá)
- B. 应该保持乐观态度 (Nên duy trì, giữ vững lạc quan, yêu đời thái độ, quan điểm)
- C. 人是需要怀疑精神的 (Người là, phải cần, đòi hỏi nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
- D. 不要轻易否定别人的看法 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện phủ định, bác bỏ quan điểm, góc nhìn của người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不要轻易否定别人的看法 — Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện phủ định, bác bỏ quan điểm, góc nhìn của người khác) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định B là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 皮影戏是中国的一种民间戏剧,产生于两千年前的西汉。因为它用灯光照射人物剪影来表演故事,又俗称影子戏。表演时,艺人们在白色幕布后面,一边用剪影表演一边唱,同时配有音乐,很受人们的欢迎。在中国,不少的地方戏曲剧种都是从皮影戏发展而来的。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định B là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 皮影戏是无声的 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch là, phải không, không có (vô) âm thanh, tiếng vang)
- B. 皮影戏离不开灯光 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu ánh đèn, ánh sáng đèn)
- C. 皮影戏对中国电影有很大影响 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch đối với Trung Quốc phim điện ảnh có rất to, lớn ảnh hưởng, tác động)
- D. 皮影戏距今有四千多年历史了 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch cách, cự ly khoảng cách bây giờ, ngày nay có bốn ngàn nhiều năm, suốt nhiều năm lịch sử rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (皮影戏离不开灯光 — Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu ánh đèn, ánh sáng đèn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định D là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 爱因斯坦在谈到他成功的秘密时说:“我没什么特殊的才能,我只是保持了我的好奇心。”是什么伤害了你的好奇心?为什么有的人可以成功,而有的人却会失败?想想你最好奇的事物是什么,追寻你的好奇心,这将是你成功的秘诀。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định D là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失败是成功之母 (Thất bại là, phải thành công của mẹ, người mẹ)
- B. 成功的秘诀是勤奋 (Thành công từ biệt, chia tay là, phải cần cù, chăm chỉ)
- C. 科学家需要特殊的才能 (Nhà khoa học cần, đòi hỏi tài năng, năng lực đặc thù, đặc biệt)
- D. 好奇心让爱因斯坦获得了成功 (Tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá để yêu, yêu thích bởi vì, do vì cái này, như vậy đạt được, giành được rồi thành công)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (好奇心让爱因斯坦获得了成功 — Tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá để yêu, yêu thích bởi vì, do vì cái này, như vậy đạt được, giành được rồi thành công) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định C là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 山坡上长满了雪松,冬天下雪的时候,雪松上落了厚厚的一层雪。不过,当雪积到一定程度,雪松的树枝就会向下弯曲,直到雪从枝上滑落。这样反复地积,反复地弯,反复地落,雪松完好无损。可其他的树,却因为没有这个本领,树枝被压断了。弯曲,并不是低头或失败,而是一种生存方式,是一种生活的艺术。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định C là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雪松比较少见 (Tuyết cây thông khá, tương đối ít, thiếu thấy, nhìn thấy)
- B. 要重视经验的积累 (Cần coi trọng, chú trọng tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- C. 雪松的树枝不容易断 (Tuyết cây, cây cối cây thông cành, nhánh cây không cho phép, không thể dung thứ đứt, gãy)
- D. 即使失败也不要低头 (Cho dù, dẫu cho thất bại cũng đừng cúi đầu, gục đầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (雪松的树枝不容易断 — Tuyết cây, cây cối cây thông cành, nhánh cây không cho phép, không thể dung thứ đứt, gãy) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định D là hoàn toàn chuẩn xác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 高速铁路是指通过改造原有线路,使速度达到每小时200 公里以上,或者专门修建新线,使速度达到每小时250 公里以上的铁路系统。虽然速度仍无法与飞机相比,但适合较短距离的城市与城市之间的交通。此外,因为火车站普遍处于城市的中心位置,高速铁路也可以节省前往机场的时间。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối chiếu thông tin đoạn văn, nhận định D là hoàn toàn chuẩn xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高速铁路的发展空间有限 (Tốc độ cao, cao tốc phát triển đường sắt, ngành đường sắt không gian hữu hạn, có giới hạn)
- B. 高速铁路技术还不十分成熟 (Tốc độ cao, cao tốc đường sắt, ngành đường sắt kỹ thuật, công nghệ vẫn không vô cùng, rất chín chắn, trưởng thành)
- C. 高速铁路车站一般建在郊区 (Tốc độ cao, cao tốc đường sắt, ngành đường sắt bến xe, nhà ga xe buýt bình thường, thông thường xây dựng, kiến thiết ở ngoại ô, vùng ven đô)
- D. 高速铁路适合近距离城市间交通 (Tốc độ cao, cao tốc đường sắt, ngành đường sắt phù hợp, thích hợp gần khoảng cách, cự ly thành phố giữa, không gian giao thông, đi lại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án D (高速铁路适合近距离城市间交通 — Tốc độ cao, cao tốc đường sắt, ngành đường sắt phù hợp, thích hợp gần khoảng cách, cự ly thành phố giữa, không gian giao thông, đi lại) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽 40厘米,高10 厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 块讨厌的石头,为什么不把它挖走?”爸爸回答:“你说 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 媳妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。熄妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 父亲为什么不同意挖石头?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对石头有了感情 (Đối với hòn đá, viên đá có rồi tình cảm, cảm xúc)
- B. 爷爷不让搬石头 (Ông nội không để chuyển, dọn (nhà hòn đá, viên đá)
- C. 石头可以用来盖房子 (Hòn đá, viên đá có thể dùng để, sử dụng vào việc đậy, trùm ngôi nhà, căn nhà)
- D. 认为需要挖很长时间 (Cho rằng, nhận định rằng cần, đòi hỏi đào, bới rất dài, lâu dài thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (认为需要挖很长时间 — Cho rằng, nhận định rằng cần, đòi hỏi đào, bới rất dài, lâu dài thời gian). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là A.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽 40厘米,高10 厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 块讨厌的石头,为什么不把它挖走?”爸爸回答:“你说 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 媳妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。熄妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là A.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 媳妇不同意父亲的观点 (Con dâu khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành quan điểm, góc nhìn cha, bố)
- B. 媳妇请别人搬走了石头 (Con dâu xin, mời người khác chuyển, dọn (nhà đi, đi bộ rồi hòn đá, viên đá)
- C. 那块石头比人们想象的大 (Kia, đó đồng (tiền), miếng hòn đá, viên đá so với mọi người, con người trong xã hội to, lớn tưởng tượng, hình dung)
- D. 那块石头让媳妇挖了一天 (Kia, đó đồng (tiền), miếng hòn đá, viên đá để con dâu đào, bới rồi một trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (媳妇不同意父亲的观点 — Con dâu khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành quan điểm, góc nhìn cha, bố). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽 40厘米,高10 厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 块讨厌的石头,为什么不把它挖走?”爸爸回答:“你说 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 媳妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。熄妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要害怕失败 (Đừng sợ hãi thất bại)
- B. 做事之前要有准备 (Làm, chế tạo việc, sự việc trước đó, trước khi cần có chuẩn bị)
- C. 有时候坏事可以变好事 (Có những lúc, đôi khi việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc có thể thay đổi, biến đổi việc tốt, chuyện tốt)
- D. 不要被事物的外表吓倒 (Đừng bị ngoại biểu, vẻ bề ngoài sự vật, việc làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) ngã, đổ sập)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不要被事物的外表吓倒 — Đừng bị ngoại biểu, vẻ bề ngoài sự vật, việc làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) ngã, đổ sập). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从前,一户人家的菜园里有一块大石头,大约宽 40厘米,高10 厘米。到菜 园的人,不小心就会踢到那块大石头,不是跌倒就是擦伤。儿子问:“爸爸,那 块讨厌的石头,为什么不把它挖走?”爸爸回答:“你说 那块石头吗?从你爷爷那时起,它就一直在那里了,它 体积那么大,不知道要挖到什么时候,不如走路小心一 点儿。” 后来,儿子娶了媳妇,这块大石头还在那里。 有一天,媳妇气愤地说:“爸爸,菜园里那块大石头, 真是很碍事,改天请人搬走好了。”爸爸回答说:“算了吧!那块大石头很重的, 可以搬走的话,我早就搬走了,哪会让它留到现在啊!” 媳妇心里非常不是滋味,那块大石头不知道让她跌倒多少次了。 有一天早上,媳妇带着头和一桶水来到菜园,将整桶水倒在大石头的四周。 十几分钟以后,媳妇开始用头挖大石头四周的泥土。熄妇早有心理准备,可能 要挖一天吧,没想到,几分钟就把石头挖起来了,看看大小,这块石头没有想象 的那么大,都是被那个巨大的外表欺骗了。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸的烦恼 (phiền não, buồn phiền của bố)
- B. 善良的媳妇 (con dâu lương thiện, hiền lành)
- C. 石头的力量 (sức mạnh, năng lực hòn đá, viên đá)
- D. 菜园里的大石头 (Món ăn, thức ăn vườn, công viên to, lớn bên trong hòn đá, viên đá)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (菜园里的大石头 — Món ăn, thức ăn vườn, công viên to, lớn bên trong hòn đá, viên đá). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là B.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个小伙子到北京打工,凭着一身力气,当上了一名送奶工。很快,他靠自 已的努力,成立了送奶公司。由于他诚实守信,服务优质,经过几年的打拼,他 的公司很快就发展到有20万个家庭订户的规模。 一天,他在与一位做广告的朋友聊天时突然想到, 公司现有20万个家庭订户,不就是一个庞大的网络吗? 这张网只用于送奶实在是太浪费,为什么不以此为载体, 在送奶的同时兼做广告投递呢?于是,他又成立广告传 播公司。 初战告捷后,他决定以送奶网络为载体,兼营更多 的业务。随后,他与一些商场合作,进行电子商务配送,还创办广告杂志,新业 务都依托于公司这张网,其利润远远高于送奶的利润。 订奶客户很快发展到30万户,员工从最初的3个人,发展到目前的2800 人,资产由最初的2000元猛增到现在的1.5亿元。 机会对于任何人都是公平的,它在我们身边的时候,没有打扮得花枝招展, 而是普普通通的,根本就不起眼。看起来耀眼的机会不是机会,真正的机会最初 都是朴素的,只有主动与勤奋,才能让它变得格外绚烂。 上文中的“网”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là B.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司的电脑系统 (Máy vi tính công ty hệ thống)
- B. 公司的牛奶订户 (Sữa tươi công ty đặt trước (vé, phòng hộ, hộ gia đình)
- C. 公司的各项业务 (Các, mỗi công ty hạng mục, khoản nghiệp vụ, kinh doanh)
- D. 公司的各种机会 (Các loại, mọi loại công ty cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (公司的牛奶订户 — Sữa tươi công ty đặt trước (vé, phòng hộ, hộ gia đình). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个小伙子到北京打工,凭着一身力气,当上了一名送奶工。很快,他靠自 已的努力,成立了送奶公司。由于他诚实守信,服务优质,经过几年的打拼,他 的公司很快就发展到有20万个家庭订户的规模。 一天,他在与一位做广告的朋友聊天时突然想到, 公司现有20万个家庭订户,不就是一个庞大的网络吗? 这张网只用于送奶实在是太浪费,为什么不以此为载体, 在送奶的同时兼做广告投递呢?于是,他又成立广告传 播公司。 初战告捷后,他决定以送奶网络为载体,兼营更多 的业务。随后,他与一些商场合作,进行电子商务配送,还创办广告杂志,新业 务都依托于公司这张网,其利润远远高于送奶的利润。 订奶客户很快发展到30万户,员工从最初的3个人,发展到目前的2800 人,资产由最初的2000元猛增到现在的1.5亿元。 机会对于任何人都是公平的,它在我们身边的时候,没有打扮得花枝招展, 而是普普通通的,根本就不起眼。看起来耀眼的机会不是机会,真正的机会最初 都是朴素的,只有主动与勤奋,才能让它变得格外绚烂。 “初战告捷”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收购了别的公司 (Mua lại rồi cái khác, người khác công ty)
- B. 找到了发展的方向 (Tìm thấy, tìm ra được rồi phương hướng, chiều hướng phát triển)
- C. 放弃了原来的目标 (Từ bỏ, buông xuôi rồi mục tiêu, đích đến hóa ra, vốn dĩ)
- D. 取得了第一步的成功 (Đạt được, giành được (thành tựu rồi đầu tiên thành công bước, bước đi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (取得了第一步的成功 — Đạt được, giành được (thành tựu rồi đầu tiên thành công bước, bước đi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là A.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个小伙子到北京打工,凭着一身力气,当上了一名送奶工。很快,他靠自 已的努力,成立了送奶公司。由于他诚实守信,服务优质,经过几年的打拼,他 的公司很快就发展到有20万个家庭订户的规模。 一天,他在与一位做广告的朋友聊天时突然想到, 公司现有20万个家庭订户,不就是一个庞大的网络吗? 这张网只用于送奶实在是太浪费,为什么不以此为载体, 在送奶的同时兼做广告投递呢?于是,他又成立广告传 播公司。 初战告捷后,他决定以送奶网络为载体,兼营更多 的业务。随后,他与一些商场合作,进行电子商务配送,还创办广告杂志,新业 务都依托于公司这张网,其利润远远高于送奶的利润。 订奶客户很快发展到30万户,员工从最初的3个人,发展到目前的2800 人,资产由最初的2000元猛增到现在的1.5亿元。 机会对于任何人都是公平的,它在我们身边的时候,没有打扮得花枝招展, 而是普普通通的,根本就不起眼。看起来耀眼的机会不是机会,真正的机会最初 都是朴素的,只有主动与勤奋,才能让它变得格外绚烂。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là A.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新业务的利润更大 (Mới lợi nhuận nghiệp vụ, kinh doanh hơn to, lớn)
- B. 小伙子坚持每天上网 (Chàng trai, cậu thanh niên kiên trì, bền bỉ mỗi trên trời, bầu trời lưới, tấm lưới)
- C. 公司成立之初规模很大 (Công ty thành lập, sáng lập của đầu (tháng quy mô rất to, lớn)
- D. 公司后来不再经营送奶业务 (Công ty về sau, sau đó không còn nữa, không lặp lại kinh doanh, quản lý điều hành tặng, tiễn sữa nghiệp vụ, kinh doanh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (新业务的利润更大 — Mới lợi nhuận nghiệp vụ, kinh doanh hơn to, lớn). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là B.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个小伙子到北京打工,凭着一身力气,当上了一名送奶工。很快,他靠自 已的努力,成立了送奶公司。由于他诚实守信,服务优质,经过几年的打拼,他 的公司很快就发展到有20万个家庭订户的规模。 一天,他在与一位做广告的朋友聊天时突然想到, 公司现有20万个家庭订户,不就是一个庞大的网络吗? 这张网只用于送奶实在是太浪费,为什么不以此为载体, 在送奶的同时兼做广告投递呢?于是,他又成立广告传 播公司。 初战告捷后,他决定以送奶网络为载体,兼营更多 的业务。随后,他与一些商场合作,进行电子商务配送,还创办广告杂志,新业 务都依托于公司这张网,其利润远远高于送奶的利润。 订奶客户很快发展到30万户,员工从最初的3个人,发展到目前的2800 人,资产由最初的2000元猛增到现在的1.5亿元。 机会对于任何人都是公平的,它在我们身边的时候,没有打扮得花枝招展, 而是普普通通的,根本就不起眼。看起来耀眼的机会不是机会,真正的机会最初 都是朴素的,只有主动与勤奋,才能让它变得格外绚烂。 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là B.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 细节决定成败 (Chi tiết, tiểu tiết quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
- B. 要善于把握机会 (Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc cơ hội)
- C. 每个人都有自已的优势 (Mỗi cá nhân đều có từ, kể từ ưu thế, thế mạnh đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- D. 时间对每个人都是公平的 (Thời gian đối với mỗi cá nhân đều là, phải công bằng, bình đẳng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要善于把握机会 — Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc cơ hội). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là C.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 某位成功人士曾说,做到“有人爱、有事做、有所期待”,人生便会很美好。 这句话说起来很简单,但是要做到,其实不容易。 有人会把“有人爱”理解为被别人爱护,比如说父 母、伴侣会给予无私的关爱,让人感受到家庭的温暖。 但也可以把“有人爱”理解为“有人被你爱”,就是你能 够积极主动地爱别人,把自己的热情散发出来,影响周 围的人,创造出一个充满温暖和爱心的世界。 “有事做”,就是说要生活得充实。每天醒来,可以知道自已应该去做什么, 自已的目标是什么,让生命在工作中变得丰富多彩。从一点一滴做起,把每天过 好,就能把一辈子都过好,过成功。 至于“有所期待”,是三点里面最关键的。人们会期待未来更加富有,期待 未来有更多的人成为自已的朋友,期待未来有更好的社会地位,甚至期待未来能 够成为杰出的科学家、思想家,或者企业领袖,为世界做出贡献。正因为有期待, 人们才会拥有积极的人生态度,为了梦想而努力奋斗,使自已的人生变得与众不 同。 根据第1、2段,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là C.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会主动沟通 (Cần học được, nắm vững chủ động, tự giác tích cực giao tiếp, trao đổi)
- B. 成功的人才会有所期待 (Nhân tài, người tài thành công biết có ngôi, tòa (trường học kỳ vọng, trông đợi)
- C. “有人爱”包括去爱别人 (Có người, có ai đó yêu, yêu thích bao gồm, gồm có đi yêu, yêu thích người khác)
- D. 要做到“有人被你爱”很容易 (Cần làm được, thực hiện được có người, có ai đó bị bạn yêu, yêu thích rất dễ dàng, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (“有人爱”包括去爱别人). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 某位成功人士曾说,做到“有人爱、有事做、有所期待”,人生便会很美好。 这句话说起来很简单,但是要做到,其实不容易。 有人会把“有人爱”理解为被别人爱护,比如说父 母、伴侣会给予无私的关爱,让人感受到家庭的温暖。 但也可以把“有人爱”理解为“有人被你爱”,就是你能 够积极主动地爱别人,把自己的热情散发出来,影响周 围的人,创造出一个充满温暖和爱心的世界。 “有事做”,就是说要生活得充实。每天醒来,可以知道自已应该去做什么, 自已的目标是什么,让生命在工作中变得丰富多彩。从一点一滴做起,把每天过 好,就能把一辈子都过好,过成功。 至于“有所期待”,是三点里面最关键的。人们会期待未来更加富有,期待 未来有更多的人成为自已的朋友,期待未来有更好的社会地位,甚至期待未来能 够成为杰出的科学家、思想家,或者企业领袖,为世界做出贡献。正因为有期待, 人们才会拥有积极的人生态度,为了梦想而努力奋斗,使自已的人生变得与众不 同。 第3段中“从一点一滴做起”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约用水 (Tiết kiệm sử dụng nước)
- B. 珍惜时间 (trân trọng, quý trọng thời gian)
- C. 重新开始 (làm lại từ đầu, bắt đầu lại bắt đầu)
- D. 从小事做起 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ việc, sự việc làm, chế tạo dậy, nhấc lên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (从小事做起 — Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ việc, sự việc làm, chế tạo dậy, nhấc lên). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là C.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 某位成功人士曾说,做到“有人爱、有事做、有所期待”,人生便会很美好。 这句话说起来很简单,但是要做到,其实不容易。 有人会把“有人爱”理解为被别人爱护,比如说父 母、伴侣会给予无私的关爱,让人感受到家庭的温暖。 但也可以把“有人爱”理解为“有人被你爱”,就是你能 够积极主动地爱别人,把自己的热情散发出来,影响周 围的人,创造出一个充满温暖和爱心的世界。 “有事做”,就是说要生活得充实。每天醒来,可以知道自已应该去做什么, 自已的目标是什么,让生命在工作中变得丰富多彩。从一点一滴做起,把每天过 好,就能把一辈子都过好,过成功。 至于“有所期待”,是三点里面最关键的。人们会期待未来更加富有,期待 未来有更多的人成为自已的朋友,期待未来有更好的社会地位,甚至期待未来能 够成为杰出的科学家、思想家,或者企业领袖,为世界做出贡献。正因为有期待, 人们才会拥有积极的人生态度,为了梦想而努力奋斗,使自已的人生变得与众不 同。 根据上文,积极的人生态度跟什么有关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là C.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有人爱 (có người, có ai đó yêu, yêu thích)
- B. 有事做 (có việc, bận việc làm, chế tạo)
- C. 有所期待 (Có ngôi, tòa (trường học kỳ vọng, trông đợi)
- D. 有人被你爱 (Có người, có ai đó bị bạn yêu, yêu thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有所期待 — Có ngôi, tòa (trường học kỳ vọng, trông đợi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là C.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 某位成功人士曾说,做到“有人爱、有事做、有所期待”,人生便会很美好。 这句话说起来很简单,但是要做到,其实不容易。 有人会把“有人爱”理解为被别人爱护,比如说父 母、伴侣会给予无私的关爱,让人感受到家庭的温暖。 但也可以把“有人爱”理解为“有人被你爱”,就是你能 够积极主动地爱别人,把自己的热情散发出来,影响周 围的人,创造出一个充满温暖和爱心的世界。 “有事做”,就是说要生活得充实。每天醒来,可以知道自已应该去做什么, 自已的目标是什么,让生命在工作中变得丰富多彩。从一点一滴做起,把每天过 好,就能把一辈子都过好,过成功。 至于“有所期待”,是三点里面最关键的。人们会期待未来更加富有,期待 未来有更多的人成为自已的朋友,期待未来有更好的社会地位,甚至期待未来能 够成为杰出的科学家、思想家,或者企业领袖,为世界做出贡献。正因为有期待, 人们才会拥有积极的人生态度,为了梦想而努力奋斗,使自已的人生变得与众不 同。 作者认为:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là C.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 财富不是最重要的 (Của cải, tài sản không là, phải nhất quan trọng)
- B. 家庭幸福是成功的基础 (Gia đình hạnh phúc là, phải nền tảng, cơ sở thành công)
- C. 应该知道自己的目标是什么 (Nên biết mục tiêu, đích đến của tự mình, bản thân là, phải gì, cái gì)
- D. 人不能一辈子只做一项工作 (Người không có thể cả đời, một đời con, chiếc — lượng từ (zhī) làm, chế tạo một hạng mục, khoản làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (应该知道自己的目标是什么 — Nên biết mục tiêu, đích đến của tự mình, bản thân là, phải gì, cái gì). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là B.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一条船在海上遇到大风,船翻了,有个人很幸运地抱住一根木头,游到一个 小岛上。他并没有失去信心,而是很努力地活下去。他几乎把岛上所有能吃的东 西都找了来,并用木头建了一个小屋子来保存他的食物,这些食物够他吃一个月。 这段时间,如果有船从这里经过,他就可以得救了。 他每天都登上高处远望,看海上有没有船,可一个 星期过去了,连一只船的影子也没看见,他有些着急。 第10天,他又登上高处去看,天阴了下来,又是打雷又 是闪电。忽然,他看见小木屋的方向升起了浓烟,他急 忙跑过去,原来是雷电点燃了木屋,他希望赶快下一场 雨把火浇灭,因为木屋里有他所有的食物啊!可是一会儿,天空却变晴了,一滴 雨也没下。大火把他的食物和木屋一起烧成了灰。他觉得再也没希望了,于是, 心灰意冷地在一棵树上结束了自己的生命。 就在他停止呼吸后不久,一只船开了过来,人们来到岛上,船长看见烧掉的 小屋和树上的这个人,明白了一切。船长说:“他没有想到,是浓烟把我们的船 引到这里,他只要再坚持一会儿就会获救的。喉,太可惜了!” 那个人的食物:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là B.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是从船上取来的 (Là, phải từ tàu, thuyền trên lấy, nhận đến, tới)
- B. 是从岛上找来的 (Là, phải từ đảo, hòn đảo trên tìm kiếm đến, tới)
- C. 让他坚持了一个多月 (Để anh ấy kiên trì, bền bỉ rồi một cái nhiều tháng, mặt trăng)
- D. 一部分放在小木屋中 (Một phần, một bộ phận đặt, để ở nhỏ, bé nhà, căn phòng trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (是从岛上找来的 — Là, phải từ đảo, hòn đảo trên tìm kiếm đến, tới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一条船在海上遇到大风,船翻了,有个人很幸运地抱住一根木头,游到一个 小岛上。他并没有失去信心,而是很努力地活下去。他几乎把岛上所有能吃的东 西都找了来,并用木头建了一个小屋子来保存他的食物,这些食物够他吃一个月。 这段时间,如果有船从这里经过,他就可以得救了。 他每天都登上高处远望,看海上有没有船,可一个 星期过去了,连一只船的影子也没看见,他有些着急。 第10天,他又登上高处去看,天阴了下来,又是打雷又 是闪电。忽然,他看见小木屋的方向升起了浓烟,他急 忙跑过去,原来是雷电点燃了木屋,他希望赶快下一场 雨把火浇灭,因为木屋里有他所有的食物啊!可是一会儿,天空却变晴了,一滴 雨也没下。大火把他的食物和木屋一起烧成了灰。他觉得再也没希望了,于是, 心灰意冷地在一棵树上结束了自己的生命。 就在他停止呼吸后不久,一只船开了过来,人们来到岛上,船长看见烧掉的 小屋和树上的这个人,明白了一切。船长说:“他没有想到,是浓烟把我们的船 引到这里,他只要再坚持一会儿就会获救的。喉,太可惜了!” 根据第2段,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那个人被救了 (Kia, đó cá nhân bị cứu, cứu giúp rồi)
- B. 大雨把火浇灭了 (Mưa to, mưa lớn đem lửa tưới (nước), dội tắt, dập tắt rồi)
- C. 木屋被大水冲走了 (Nhà, căn phòng bị to, lớn nước xông pha, lao tới đi, đi bộ rồi)
- D. 他的食物被烧光了 (Thức ăn, thực phẩm của anh ấy bị đốt, thiêu đốt ánh sáng, quang rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (他的食物被烧光了 — Thức ăn, thực phẩm của anh ấy bị đốt, thiêu đốt ánh sáng, quang rồi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là B.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一条船在海上遇到大风,船翻了,有个人很幸运地抱住一根木头,游到一个 小岛上。他并没有失去信心,而是很努力地活下去。他几乎把岛上所有能吃的东 西都找了来,并用木头建了一个小屋子来保存他的食物,这些食物够他吃一个月。 这段时间,如果有船从这里经过,他就可以得救了。 他每天都登上高处远望,看海上有没有船,可一个 星期过去了,连一只船的影子也没看见,他有些着急。 第10天,他又登上高处去看,天阴了下来,又是打雷又 是闪电。忽然,他看见小木屋的方向升起了浓烟,他急 忙跑过去,原来是雷电点燃了木屋,他希望赶快下一场 雨把火浇灭,因为木屋里有他所有的食物啊!可是一会儿,天空却变晴了,一滴 雨也没下。大火把他的食物和木屋一起烧成了灰。他觉得再也没希望了,于是, 心灰意冷地在一棵树上结束了自己的生命。 就在他停止呼吸后不久,一只船开了过来,人们来到岛上,船长看见烧掉的 小屋和树上的这个人,明白了一切。船长说:“他没有想到,是浓烟把我们的船 引到这里,他只要再坚持一会儿就会获救的。喉,太可惜了!” 是什么让船长发现那个人的?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là B.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大树 (cây, cây cối to, lớn)
- B. 浓烟 (khói đặc, đậm (trà)
- C. 枪声 (âm thanh, tiếng vang súng, khẩu súng)
- D. 食物的香味 (Thơm, nén hương thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (浓烟 — khói đặc, đậm (trà). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là A.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一条船在海上遇到大风,船翻了,有个人很幸运地抱住一根木头,游到一个 小岛上。他并没有失去信心,而是很努力地活下去。他几乎把岛上所有能吃的东 西都找了来,并用木头建了一个小屋子来保存他的食物,这些食物够他吃一个月。 这段时间,如果有船从这里经过,他就可以得救了。 他每天都登上高处远望,看海上有没有船,可一个 星期过去了,连一只船的影子也没看见,他有些着急。 第10天,他又登上高处去看,天阴了下来,又是打雷又 是闪电。忽然,他看见小木屋的方向升起了浓烟,他急 忙跑过去,原来是雷电点燃了木屋,他希望赶快下一场 雨把火浇灭,因为木屋里有他所有的食物啊!可是一会儿,天空却变晴了,一滴 雨也没下。大火把他的食物和木屋一起烧成了灰。他觉得再也没希望了,于是, 心灰意冷地在一棵树上结束了自己的生命。 就在他停止呼吸后不久,一只船开了过来,人们来到岛上,船长看见烧掉的 小屋和树上的这个人,明白了一切。船长说:“他没有想到,是浓烟把我们的船 引到这里,他只要再坚持一会儿就会获救的。喉,太可惜了!” 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là A.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能丢掉希望 (Không có thể vứt bỏ, đánh mất hy vọng)
- B. 要靠自己解决问题 (Cần dựa vào, tựa vào tự mình, bản thân giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- C. 站得高才能看得远 (Đứng cao tài năng, năng lực nhìn, xem xa)
- D. 每个人的经历是不同的 (Mỗi trải nghiệm, kinh qua cá nhân là, phải khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (不能丢掉希望 — Không có thể vứt bỏ, đánh mất hy vọng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là A.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有个人,养了一只猫和一条狗。当他不在家的时候,狗打起精神看家护院, 而那只猫只知道睡懒觉。当主人回来的时候,狗已经累得不行,知道主人回来家 里不会有贼了,于是倒在地上睡觉。那只睡醒觉的猫,伸一下懒腰,开始极尽能 事地讨好主人。那个主人越来越喜欢猫,越来越讨厌狗, 于是就减少了狗的口粮,把好吃的都给了猫。狗越来越瘦, 猫越来越肥,猫肥得捉不了老鼠,主人开始责备狗不帮猫 拿耗子,最后把狗赶出了家门。狗走的时候一步三回头, 不知道自己为什么被赶走。 狗的职责是看家,无论在主人面前表现得如何,家里 没有被贼偷的结果说明成绩是好的;而猫的职责是捉老鼠,无论在主人面前表现 得如何,家里老鼠泛滥成灾的结果说明成绩是差的。 在企业中,有些管理者对待自已的下属,就像那个主人一样,不了解事情的 真相,只关注行为,不关注结果。这样的做法,使得那些在企业中努力工作的人 受到了不公平的待遇,而那些当面一套背后一套善于做表面文章的人,却是要风 得风要雨得雨。这样做的结果就使得那些为企业做实事的人失去了工作的热情, 从而影响到企业的发展。 所以,在企业中,别养这样的“猫”。 主人不在家时,那只猫:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là A.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常懒 (vô cùng, rất lười biếng, lười)
- B. 不让狗睡觉 (Không để con chó ngủ)
- C. 经常出去玩儿 (Thường xuyên đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí)
- D. 把狗的食物也吃了 (Đem thức ăn, thực phẩm con chó cũng ăn rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (非常懒 — vô cùng, rất lười biếng, lười). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là C.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有个人,养了一只猫和一条狗。当他不在家的时候,狗打起精神看家护院, 而那只猫只知道睡懒觉。当主人回来的时候,狗已经累得不行,知道主人回来家 里不会有贼了,于是倒在地上睡觉。那只睡醒觉的猫,伸一下懒腰,开始极尽能 事地讨好主人。那个主人越来越喜欢猫,越来越讨厌狗, 于是就减少了狗的口粮,把好吃的都给了猫。狗越来越瘦, 猫越来越肥,猫肥得捉不了老鼠,主人开始责备狗不帮猫 拿耗子,最后把狗赶出了家门。狗走的时候一步三回头, 不知道自己为什么被赶走。 狗的职责是看家,无论在主人面前表现得如何,家里 没有被贼偷的结果说明成绩是好的;而猫的职责是捉老鼠,无论在主人面前表现 得如何,家里老鼠泛滥成灾的结果说明成绩是差的。 在企业中,有些管理者对待自已的下属,就像那个主人一样,不了解事情的 真相,只关注行为,不关注结果。这样的做法,使得那些在企业中努力工作的人 受到了不公平的待遇,而那些当面一套背后一套善于做表面文章的人,却是要风 得风要雨得雨。这样做的结果就使得那些为企业做实事的人失去了工作的热情, 从而影响到企业的发展。 所以,在企业中,别养这样的“猫”。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là C.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狗帮助过猫 (Con chó giúp đỡ đã từng con mèo)
- B. 最后狗希望离开主人 (Cuối cùng, sau chót con chó hy vọng rời khỏi, rời đi chủ nhân, người làm chủ)
- C. 狗做了自己应该做的事 (Con chó làm, chế tạo rồi tự mình, bản thân nên việc, sự việc làm, chế tạo)
- D. 猫的一些做法值得学习 (Một số, một vài con mèo cách làm, phương pháp thực hiện xứng đáng, đáng giá học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (狗做了自己应该做的事 — Con chó làm, chế tạo rồi tự mình, bản thân nên việc, sự việc làm, chế tạo). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有个人,养了一只猫和一条狗。当他不在家的时候,狗打起精神看家护院, 而那只猫只知道睡懒觉。当主人回来的时候,狗已经累得不行,知道主人回来家 里不会有贼了,于是倒在地上睡觉。那只睡醒觉的猫,伸一下懒腰,开始极尽能 事地讨好主人。那个主人越来越喜欢猫,越来越讨厌狗, 于是就减少了狗的口粮,把好吃的都给了猫。狗越来越瘦, 猫越来越肥,猫肥得捉不了老鼠,主人开始责备狗不帮猫 拿耗子,最后把狗赶出了家门。狗走的时候一步三回头, 不知道自己为什么被赶走。 狗的职责是看家,无论在主人面前表现得如何,家里 没有被贼偷的结果说明成绩是好的;而猫的职责是捉老鼠,无论在主人面前表现 得如何,家里老鼠泛滥成灾的结果说明成绩是差的。 在企业中,有些管理者对待自已的下属,就像那个主人一样,不了解事情的 真相,只关注行为,不关注结果。这样的做法,使得那些在企业中努力工作的人 受到了不公平的待遇,而那些当面一套背后一套善于做表面文章的人,却是要风 得风要雨得雨。这样做的结果就使得那些为企业做实事的人失去了工作的热情, 从而影响到企业的发展。 所以,在企业中,别养这样的“猫”。 根据上文,职员缺少工作热情是因为他们:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là D.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只关注行为 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) quan tâm, chú ý theo dõi hành vi, cách ứng xử)
- B. 缺少责任心 (Thiếu thốn, thiếu hụt trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
- C. 工作范围不明确 (Làm việc, công việc phạm vi, quy mô không rõ ràng, dứt khoát)
- D. 受到不公平的对待 (Nhận được, chịu (tác động) không đối đãi, đối xử công bằng, bình đẳng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (受到不公平的对待 — Nhận được, chịu (tác động) không đối đãi, đối xử công bằng, bình đẳng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là A.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有个人,养了一只猫和一条狗。当他不在家的时候,狗打起精神看家护院, 而那只猫只知道睡懒觉。当主人回来的时候,狗已经累得不行,知道主人回来家 里不会有贼了,于是倒在地上睡觉。那只睡醒觉的猫,伸一下懒腰,开始极尽能 事地讨好主人。那个主人越来越喜欢猫,越来越讨厌狗, 于是就减少了狗的口粮,把好吃的都给了猫。狗越来越瘦, 猫越来越肥,猫肥得捉不了老鼠,主人开始责备狗不帮猫 拿耗子,最后把狗赶出了家门。狗走的时候一步三回头, 不知道自己为什么被赶走。 狗的职责是看家,无论在主人面前表现得如何,家里 没有被贼偷的结果说明成绩是好的;而猫的职责是捉老鼠,无论在主人面前表现 得如何,家里老鼠泛滥成灾的结果说明成绩是差的。 在企业中,有些管理者对待自已的下属,就像那个主人一样,不了解事情的 真相,只关注行为,不关注结果。这样的做法,使得那些在企业中努力工作的人 受到了不公平的待遇,而那些当面一套背后一套善于做表面文章的人,却是要风 得风要雨得雨。这样做的结果就使得那些为企业做实事的人失去了工作的热情, 从而影响到企业的发展。 所以,在企业中,别养这样的“猫”。 “要风得风要雨得雨”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ nội dung chi tiết bài đọc, câu trả lời đúng là A.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常顺利 (vô cùng, rất suôn sẻ, thuận lợi)
- B. 受到批评 (phê bình, chỉ trích nhận được, chịu (tác động))
- C. 收入不稳定 (Thu nhập không ổn định, vững vàng)
- D. 得不到信任 (Không đến, tới tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (非常顺利 — vô cùng, rất suôn sẻ, thuận lợi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51006
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
顺利 / 进行 / 得 / 很 / 谈判
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc đàm phán tiến hành vô cùng thuận lợi.
✓ Đáp án chuẩn 谈判进行得很顺利。
• Câu đề bài: 顺利 / 进行 / 得 / 很 / 谈判
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc đàm phán tiến hành vô cùng thuận lợi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 谈判 (tán pàn — đàm phán, thương lượng)
- Danh từ: 进行 (jìn xíng — tiến hành, thực hiện)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 顺利 (shùn lì — suôn sẻ, thuận lợi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “谈判进行得很顺利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhiêm tốn khiến con người tiến bộ.
✓ Đáp án chuẩn 谦虚使人进步。
• Câu đề bài: 人 / 进步 / 谦虚 / 使
• Nghĩa tiếng Việt: Khiêm tốn khiến con người tiến bộ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 谦虚 (qiān xū — khiêm tốn, khiêm nhường)
- Liên từ nối mệnh đề: 使 (shǐ — khiến cho, làm cho)
- Danh từ: 人 (rén — người)
- Động từ vị ngữ: 进步 (jìn bù — tiến bộ, tiến bước)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “谦虚使人进步。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiám đốc có cống hiến nổi bật đối với công ty chúng ta. / Đối với công ty chúng ta giám đốc có cống hiến nổi bật.
✓ Đáp án chuẩn 经理对我们公司有突出的贡献。
• Câu đề bài: 我们公司 / 有 / 经理 / 对 / 突出的贡献
• Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc có cống hiến nổi bật đối với công ty chúng ta. / Đối với công ty chúng ta giám đốc có cống hiến nổi bật.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 经理 (jīng lǐ — người quản lý)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 我们公司 (chúng tôi, chúng ta công ty)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 突出的贡献 (cống hiến, đóng góp nổi bật, xuất chúng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “经理对我们公司有突出的贡献。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVạn Lý Trường Thành được coi là kỳ tích trong lịch sử kiến trúc.
✓ Đáp án chuẩn 长城被认为是建筑史上的奇迹。
• Câu đề bài: 建筑史上的 / 长城 / 奇迹 / 被认为 / 是
• Nghĩa tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành được coi là kỳ tích trong lịch sử kiến trúc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 长城 (Cháng chéng — Vạn Lý Trường Thành)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 被认为 (bị cho rằng, nhận định rằng)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Định ngữ bổ nghĩa: 建筑史上的 (Kiến trúc, công trình kiến trúc Sử (họ Sử trên)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 奇迹 (qí jì — kỳ tích, điều kỳ diệu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “长城被认为是建筑史上的奇迹。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.
✓ Đáp án chuẩn 鸽子象征着和平。
• Câu đề bài: 鸽子 / 和平 / 象征 / 着
• Nghĩa tiếng Việt: Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 鸽子 (gē zi — chim bồ câu)
- Động từ vị ngữ: 象征 (xiàng zhēng — tượng trưng, biểu tượng)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 着 (zhe — đang)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 和平 (hé píng — hòa bình, bình yên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “鸽子象征着和平。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhả năng chịu đựng tâm lý của giới trẻ chênh lệch rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn 青少年的心理承受能力差别很大。
• Câu đề bài: 青少年的 / 差别 / 很大 / 心理承受能力
• Nghĩa tiếng Việt: Khả năng chịu đựng tâm lý của giới trẻ chênh lệch rất lớn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 青少年的 (thanh thiếu niên, giới trẻ của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 心理承受能力 (Tâm lý, trạng thái tâm lý chịu đựng, gánh chịu năng lực, khả năng)
- Danh từ: 差别 (chā bié — sự khác biệt, sai khác)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很大 (rất to, lớn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “青少年的心理承受能力差别很大。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ quyết định kéo dài thời gian huấn luyện một cách thích hợp.
✓ Đáp án chuẩn 他们决定适当延长训练时间。
• Câu đề bài: 延长 / 他们 / 训练时间 / 决定 / 适当
• Nghĩa tiếng Việt: Họ quyết định kéo dài thời gian huấn luyện một cách thích hợp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他们 (tā men — họ, bọn họ)
- Động từ vị ngữ: 决定 (jué dìng — quyết định)
- Phó từ làm trạng ngữ: 适当 (shìdàng — thích đáng, phù hợp)
- Động từ vị ngữ: 延长 (yán cháng — kéo dài, gia hạn (thời gian)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 训练时间 (thời gian huấn luyện, rèn luyện)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们决定适当延长训练时间。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy đã xóa sạch toàn bộ thông tin trong điện thoại.
✓ Đáp án chuẩn 她把手机里的信息全部删除了。
• Câu đề bài: 她 / 全部 / 删除 / 把 / 了 / 手机里的信息
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã xóa sạch toàn bộ thông tin trong điện thoại.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 手机里的信息 (Điện thoại di động thông tin, tin tức dữ liệu bên trong)
- Danh từ: 全部 (quán bù — toàn bộ, tất cả)
- Động từ vị ngữ: 删除 (shān chú — xóa, xóa bỏ (tệp tin)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她把手机里的信息全部删除了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuần jean giới thiệu vóc dáng mua sắm phù hợp
✓ Đáp án chuẩn 周末我和闺蜜一起去商场购物,想买一条新款的牛仔裤。热情的店员根据我的身材特点,微笑着向我推荐了两条浅蓝色的修身款式。我试穿之后发现尺码非常合适,穿起来既舒适又显瘦,便毫不犹豫地买下了。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用),写一篇80字左右的短文。 牛仔裤 推荐 身材 购物 合适
• Nghĩa tiếng Việt: Quần jean giới thiệu vóc dáng mua sắm phù hợp
• Phân tích đối chiếu: từ khóa: 牛仔裤 (quần bò), 推荐 (tiến cử/giới thiệu), 身材 (vóc dáng), 购物 (mua sắm), 合适 (thích hợp/vừa vặn). Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
✓ Đáp án chuẩn 趁着秋高气爽的假期,小李和女朋友背上旅行包,一起去郊外的自然风景区徒步旅行。走到分岔路口时,他们停下脚步,拿出一张详细的旅游地图认真地研究接下来的路线。看着前方美丽的风景,两人的脸上都洋溢着期待与快乐的笑容。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay, nhóm dự án tổ chức buổi họp thảo luận phương án thiết kế sản phẩm mới. Mọi người tích cực chia sẻ ý tưởng sáng tạo trong bầu không khí hòa hợp và tràn đầy hứng khởi.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Quan sát tranh và viết bài văn ngắn khoảng 80 chữ miêu tả hành động và ý nghĩa của bức tranh. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51006 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile