Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H51005, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Anh chuẩn bị đi du lịch vào lúc nào? Nam: Giữa tháng bảy, khoảng ngày mười lăm đi, dự định mùng một tháng tám về. Hỏi: Nam chuẩn bị đi du lịch trong bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你准备什么时候去旅游? 男:七月中旬,十五号左右吧,打算八月一号回来。 问:男的准备去旅游多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh chuẩn bị đi du lịch vào lúc nào? Nam: Giữa tháng bảy, khoảng ngày mười lăm đi, dự định mùng một tháng tám về. Hỏi: Nam chuẩn bị đi du lịch trong bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一周 (một tuần, tuần lễ)
- B. 半个月 (Nửa, một nửa (50%) cái, con tháng, mặt trăng)
- C. 一个月 (một cái tháng, mặt trăng)
- D. 两个月 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (半个月 — Nửa, một nửa (50%) cái, con tháng, mặt trăng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Văn phòng hết nước rồi, gọi điện thoại gọi một bình nước khoáng đi. Nữ: Vừa nãy gọi rồi, máy bận, đợi một lát tôi gọi lại. Hỏi: Bọn họ rất có khả năng là quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:办公室没水了,打电话叫一桶矿泉水吧。 女:刚才打了,占线,稍等一会儿我再打。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Văn phòng hết nước rồi, gọi điện thoại gọi một bình nước khoáng đi. Nữ: Vừa nãy gọi rồi, máy bận, đợi một lát tôi gọi lại. Hỏi: Bọn họ rất có khả năng là quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- B. 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân)
- C. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- D. 顾客和售货员 (Khách hàng, khách mua và nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同事 — tóng shì: đồng nghiệp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hai chiếc quần bò này tôi lấy cả. Nam: Vâng, gửi hóa đơn cho chị, quầy thu ngân ở đằng kia, phiền chị ra đó thanh toán. Hỏi: Bọn họ rất có khả năng ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这两条牛仔裤我都要了。 男:好的,给您小票,收款台在那边儿,请您去那儿付款。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai chiếc quần bò này tôi lấy cả. Nam: Vâng, gửi hóa đơn cho chị, quầy thu ngân ở đằng kia, phiền chị ra đó thanh toán. Hỏi: Bọn họ rất có khả năng ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
- B. 加油站 (jiā yóu zhàn: trạm xăng, cây xăng)
- C. 电梯里 (thang máy bên trong)
- D. 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (商场 — shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Quy mô hoạt động lần này rất lớn, lại còn lên ti vi, nhất định phải tìm một người dẫn chương trình đủ tiêu chuẩn. Nữ: Ti tiểu Vương có kinh nghiệm phong phú, phản ứng nhanh, anh cứ yên tâm đi. Hỏi: Thông qua đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次活动的规模很大,还要上电视,一定要找一个合格的主持人。 女:小王经验丰富,反应快,您放心吧。 问:通过对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quy mô hoạt động lần này rất lớn, lại còn lên ti vi, nhất định phải tìm một người dẫn chương trình đủ tiêu chuẩn. Nữ: Ti tiểu Vương có kinh nghiệm phong phú, phản ứng nhanh, anh cứ yên tâm đi. Hỏi: Thông qua đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的是主持人 (Là, phải nữ, phụ nữ người dẫn chương trình, MC chủ trì)
- B. 小王有点儿担心 (Nhỏ, bé vua, quốc vương hơi, hơi một chút (hơi mệt lo lắng, yên tâm không nổi)
- C. 他们在参加宴会 (Họ, bọn họ ở tham gia, tham dự tiệc, buổi chiêu đãi)
- D. 小王的主持经验丰富 (Nhỏ, bé chủ trì, dẫn chương trình vua, quốc vương kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (小王的主持经验丰富 — Nhỏ, bé chủ trì, dẫn chương trình vua, quốc vương kinh nghiệm phong phú, dồi dào). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Đau đầu thật đấy, dạo này luôn bị mất ngủ, tối qua hai giờ rưỡi đêm rồi mà vẫn không tài nào ngủ được. Nam: Thế thì khá là đau khổ, trước khi ngủ uống một cốc sữa thử xem? Hỏi: Nữ dạo này bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真头疼,最近一直失眠,昨晚半夜两点了还睡不着。 男:那是比较痛苦,睡前喝杯牛奶试试? 问:女的最近怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đau đầu thật đấy, dạo này luôn bị mất ngủ, tối qua hai giờ rưỡi đêm rồi mà vẫn không tài nào ngủ được. Nam: Thế thì khá là đau khổ, trước khi ngủ uống một cốc sữa thử xem? Hỏi: Nữ dạo này bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失眠 (shī mián: mất ngủ, chứng mất ngủ)
- B. 失业了 (thất nghiệp, mất việc làm rồi)
- C. 失恋了 (Rồi)
- D. 肠胃不舒服 (Ruột, đường ruột dạ dày, bao tử không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (失眠 — shī mián: mất ngủ, chứng mất ngủ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Buổi chiều không đi nghe tọa đàm được nữa rồi, cậu có thể giúp tôi ghi âm lại không? Nữ: Không thành phố. Nhưng cậu không đi nghe thì đáng tiếc quá. Hỏi: Nữ tại sao lại nói là đáng tiếc?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午的讲座去不了了,你能帮我录一下音吗? 女:没问题。但你不去听,太可惜了。 问:女的为什么说可惜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi chiều không đi nghe tọa đàm được nữa rồi, cậu có thể giúp tôi ghi âm lại không? Nữ: Không thành phố. Nhưng cậu không đi nghe thì đáng tiếc quá. Hỏi: Nữ tại sao lại nói là đáng tiếc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没办法录音 (Chưa biện pháp, cách thức ghi âm, thu âm)
- B. 讲座取消了 (Buổi tọa đàm, bài thuyết trình hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- C. 听讲座的人很少 (Nghe giảng, lắng nghe bài giảng người tòa, ngọn rất ít, thiếu)
- D. 男的不能去听讲座 (Không nam, nam giới có thể đi nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (男的不能去听讲座 — Không nam, nam giới có thể đi nghe giảng, lắng nghe bài giảng tòa, ngọn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Cậu đi phỏng vấn rồi à? Kết quả thế nào? Nam: Tôi không đi. Bọn họ chỉ tuyển nghiên cứu sinh, tôi chỉ có học lực cử nhân. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去面试了?结果怎么样? 男:我没去。他们只要研究生,我只有本科学历。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đi phỏng vấn rồi à? Kết quả thế nào? Nam: Tôi không đi. Bọn họ chỉ tuyển nghiên cứu sinh, tôi chỉ có học lực cử nhân. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有信心 (Rất có lòng tin, sự tự tin)
- B. 不是硕士 (Không là, phải thạc sĩ)
- C. 找到工作了 (Tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc rồi)
- D. 在等应聘结果 (Ở chờ đợi ứng tuyển, xin việc kết quả)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不是硕士 — Không là, phải thạc sĩ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Rất vui vì lần này có thể cùng quay phim, xin bày tỏ sự cảm ơn một lần nữa đối với sự hỗ trợ về mặt tài chính của các bạn. Nữ: Đạo diễn, anh đừng khách sáo, có thể hợp tác với anh chúng tôi cảm thấy rất vinh hạnh. Hỏi: Nam tại sao lại muốn cảm ơn nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:很高兴这次能一起拍电影,对你们资金方面的支持再次表示感谢。 女:导演,您别客气,能与您合作我们感到很荣幸。 问:男的为什么要感谢女的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Rất vui vì lần này có thể cùng quay phim, xin bày tỏ sự cảm ơn một lần nữa đối với sự hỗ trợ về mặt tài chính của các bạn. Nữ: Đạo diễn, anh đừng khách sáo, có thể hợp tác với anh chúng tôi cảm thấy rất vinh hạnh. Hỏi: Nam tại sao lại muốn cảm ơn nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同意担任主角 (Đồng ý, tán thành đảm nhiệm, giữ chức vụ nhân vật chính, vai chính)
- B. 请到了著名导演 (Xin, mời đến, tới rồi nổi tiếng đạo diễn, dàn dựng)
- C. 提供了资金支持 (Cung cấp, mang lại rồi nguồn vốn, tiền vốn ủng hộ, hỗ trợ)
- D. 答应为影片做宣传 (Đồng ý, nhận lời vì, để bộ phim, tác phẩm điện ảnh làm, chế tạo tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (提供了资金支持 — Cung cấp, mang lại rồi nguồn vốn, tiền vốn ủng hộ, hỗ trợ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Điện thoại hết pin rồi, sạc của anh có đây không? Cho em mượn dùng cái. Nam: Của em đâu? Lại tìm không thấy à? Hay vứt đồ bừa bãi, cái thói quen xấu này của em đến bao giờ mới sửa được đây? Hỏi: Nam là ngữ khí gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:手机没电了,你的充电器在吗?借我用用。 男:你的呢?又找不到了?总是乱丢东西,你这个坏习惯什么时候才能改啊? 问:男的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại hết pin rồi, sạc của anh có đây không? Cho em mượn dùng cái. Nam: Của em đâu? Lại tìm không thấy à? Hay vứt đồ bừa bãi, cái thói quen xấu này của em đến bao giờ mới sửa được đây? Hỏi: Nam là ngữ khí gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安慰 (ān wèi: an ủi, động viên)
- B. 责备 (zé bèi: trách móc, quở trách)
- C. 委屈 (wěi qu: ấm ức, tủi thân)
- D. 称赞 (chēng zàn: khen ngợi, tán thưởng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (责备 — zé bèi: trách móc, quở trách). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bác sĩ, cô ấy tuần này có thể xuất viện không? Nữ: e rằng không được, mặc dù tình trạng bệnh hiện tại đã ổn định, nhưng vẫn cần quan sát thêm một khoảng thời gian nữa. Hỏi: Dựa vào đối thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,她这个星期能出院吗? 女:恐怕不行,虽然病情现在稳定了,但还需要观察一段时间。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ, cô ấy tuần này có thể xuất viện không? Nữ: e rằng không được, mặc dù tình trạng bệnh hiện tại đã ổn định, nhưng vẫn cần quan sát thêm một khoảng thời gian nữa. Hỏi: Dựa vào đối thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的住院了 (Nằm viện, nhập viện điều trị nam, nam giới rồi)
- B. 男的是医生 (Là, phải nam, nam giới bác sĩ)
- C. 病人还不能出院 (Bệnh nhân, người bệnh vẫn không có thể xuất viện, ra viện sau điều trị)
- D. 病人的病情不稳定 (Bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến bệnh nhân, người bệnh không ổn định, vững vàng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (病人还不能出院 — Bệnh nhân, người bệnh vẫn không có thể xuất viện, ra viện sau điều trị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bình thường phải chú ý rèn luyện cơ thể nhiều hơn, đừng suốt ngày chỉ chăm chăm vào công việc. Nam: Nói thì nói thế, nhưng hễ đơn vị bận rộn lên là chẳng màng được gì nữa. Hỏi: Nữ có kiến nghị gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:平时要注意多锻炼身体,别整天光顾着工作。 男:话是这么说,可单位里一忙起来,就什么都顾不上了。 问:女的有什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bình thường phải chú ý rèn luyện cơ thể nhiều hơn, đừng suốt ngày chỉ chăm chăm vào công việc. Nam: Nói thì nói thế, nhưng hễ đơn vị bận rộn lên là chẳng màng được gì nữa. Hỏi: Nữ có kiến nghị gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多照顾孩子 (Nhiều chăm sóc, trông nom đứa trẻ)
- B. 多锻炼身体 (Nhiều tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- C. 及时把工作处理好 (Kịp thời, đúng lúc đem làm việc, công việc xử lý, giải quyết tốt, đẹp)
- D. 多思考并提出自己的看法 (Nhiều suy nghĩ, tư duy và, đồng thời đưa ra, đề xuất (ý kiến quan điểm, góc nhìn của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (多锻炼身体 — Nhiều tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Kỳ nghỉ hè này em có dự định gì không? Có muốn cùng anh đăng ký đi học lái xe không? Nữ: Được, mặc dù vẫn chưa mua xe, nhưng cứ lấy được bằng lái trong tay cái đã rồi tính tiếp. Hỏi: Dựa vào đối thoại, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这个暑假有什么安排吗?要不要和我一起报名去学车? 女:好,虽然还没买车,但是先把驾照拿到手再说。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ nghỉ hè này em có dự định gì không? Có muốn cùng anh đăng ký đi học lái xe không? Nữ: Được, mặc dù vẫn chưa mua xe, nhưng cứ lấy được bằng lái trong tay cái đã rồi tính tiếp. Hỏi: Dựa vào đối thoại, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两人要去学车 (Hai (dùng trước lượng từ) người cần đi học, học tập xe hơi)
- B. 他们打算买车 (Họ, bọn họ dự định, tính toán mua xe hơi)
- C. 他们想办辅导班 (Họ, bọn họ muốn làm, giải quyết phụ đạo, hướng dẫn lớp học, ca làm việc)
- D. 暑期学车有优惠 (Kỳ, thời kỳ học, học tập xe hơi có ưu đãi, giảm giá)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (两人要去学车 — Hai (dùng trước lượng từ) người cần đi học, học tập xe hơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tấm ảnh chụp chung này hiệu ứng là đẹp nhất, bối cảnh chọn tốt, màu sắc đẹp, biểu cảm của anh cũng tốt. Nam: Vậy thì phóng to tấm này lên nhé, đặt ở phòng khách nhà chúng ta. Hỏi: Nam muốn đặt ảnh ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这张合影效果最好,背景选得好,色彩好,你的表情也好。 男:那就放大这张吧,放在我们客厅里。 问:男的要把照片放哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tấm ảnh chụp chung này hiệu ứng là đẹp nhất, bối cảnh chọn tốt, màu sắc đẹp, biểu cảm của anh cũng tốt. Nam: Vậy thì phóng to tấm này lên nhé, đặt ở phòng khách nhà chúng ta. Hỏi: Nam muốn đặt ảnh ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卧室 (wò shì: phòng ngủ)
- B. 餐厅 (cān tīng: nhà hàng, phòng ăn)
- C. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- D. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (客厅 — kè tīng: phòng khách). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao cậu không tham gia cuộc thi? Cậu đánh bóng bàn cừ thế cơ mà, giật giải quán quân tuyệt đối không có vấn đề gì. Nữ: Dạo này công việc bận, chuẩn bị không chu đáo, để đợt tới rồi tính tiếp vậy. Hỏi: Nữ đánh bóng bàn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么没参加比赛?你乒乓球打得那么厉害,拿冠军绝对没问题。 女:最近工作忙,准备得不充分,等下一届再说吧。 问:女的乒乓球打得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao cậu không tham gia cuộc thi? Cậu đánh bóng bàn cừ thế cơ mà, giật giải quán quân tuyệt đối không có vấn đề gì. Nữ: Dạo này công việc bận, chuẩn bị không chu đáo, để đợt tới rồi tính tiếp vậy. Hỏi: Nữ đánh bóng bàn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很出色 (rất xuất sắc, kiệt xuất)
- B. 水平一般 (trình độ, mức độ bình thường, thông thường)
- C. 没有明显进步 (Không có rõ rệt, hiển nhiên tiến bộ, tiến bước)
- D. 是这次比赛的冠军 (Là, phải đây, này lần quán quân, nhà vô địch thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很出色 — rất xuất sắc, kiệt xuất). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bài luận văn đó của anh viết thế nào rồi? Nam: Vừa viết xong, đang định nhờ em giúp anh xem có lỗi gì không, góp ý sửa đổi cho anh. Hỏi: Nam muốn nhờ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的那篇论文写得怎么样了? 男:刚写完,正想请你帮我看看有什么毛病,给我提提修改意见。 问:男的想请女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài luận văn đó của anh viết thế nào rồi? Nam: Vừa viết xong, đang định nhờ em giúp anh xem có lỗi gì không, góp ý sửa đổi cho anh. Hỏi: Nam muốn nhờ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 诊断病情 (bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật)
- B. 制定计划 (lập ra, ban hành kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 补充个人信息 (Bổ sung, thêm vào cá nhân thông tin, tin tức dữ liệu)
- D. 对论文提一些意见 (Đối với luận văn, bài báo khoa học xách, nâng cao một số, một vài ý kiến, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (对论文提一些意见 — Đối với luận văn, bài báo khoa học xách, nâng cao một số, một vài ý kiến, quan điểm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Công ty các cậu mới thành lập chưa lâu, kinh doanh có ổn không? Nữ: Đã lần lượt nhận được mấy công trình, tin là sẽ ngày càng tốt hơn. Hỏi: Về công ty này, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们公司刚成立不久,经营得还好吧? 女:已经陆续接了几个工程,相信会越来越好。 问:关于这个公司,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Công ty các cậu mới thành lập chưa lâu, kinh doanh có ổn không? Nữ: Đã lần lượt nhận được mấy công trình, tin là sẽ ngày càng tốt hơn. Hỏi: Về công ty này, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 待遇很好 (đãi ngộ, chế độ đãi ngộ rất tốt, rất hay)
- B. 经营状况不错 (Kinh doanh, quản lý điều hành tình trạng, trạng thái khá tốt, đúng đắn)
- C. 员工没有积极性 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên không có tính tích cực, sự hăng hái nhiệt tình)
- D. 股票价格上涨了 (Cổ phiếu, chứng khoán giá cả, mức giá tăng lên, leo thang (giá cả rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (经营状况不错 — Kinh doanh, quản lý điều hành tình trạng, trạng thái khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tôi mua một cái tủ quần áo trên mạng, thế nhưng lắp thế nào cũng không lắp được. Nam: Xem lại sách hướng dẫn đi, làm theo các bước ở bên trên ấy, không được nữa thì ngày mai tôi qua giúp cô. Hỏi: Nữ đã gặp phải vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我在网上买了一个衣柜,可是怎么都装不好。 男:再看看说明书,按照上面的步骤来,不行的话我明天去帮你。 问:女的遇到了什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mua một cái tủ quần áo trên mạng, thế nhưng lắp thế nào cũng không lắp được. Nam: Xem lại sách hướng dẫn đi, làm theo các bước ở bên trên ấy, không được nữa thì ngày mai tôi qua giúp cô. Hỏi: Nữ đã gặp phải vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能上网 (Không có thể lên mạng, truy cập Internet)
- B. 成绩退步了 (Thành tích, điểm số thoái bộ, tụt lùi rồi)
- C. 不会安装衣柜 (Không biết lắp đặt, cài đặt tủ quần áo)
- D. 找不到说明书了 (Tìm kiếm không đến, tới sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不会安装衣柜 — Không biết lắp đặt, cài đặt tủ quần áo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tôi muốn chuyển phát nhanh một bưu phẩm đến Thượng Hải, giới thiệu cho tôi một công ty chuyển phát nhanh tốt đi. Nữ: Ở đây có một cái, tên là chuyển phát nhanh "Thuận Phong", tôi thường xuyên dùng, cũng được lắm. Hỏi: Nam đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我要快递一个包裹到上海,给我推荐一个好的快递公司吧。 女:这儿有一个,叫“顺风”快递,我经常用,还不错。 问:男的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn chuyển phát nhanh một bưu phẩm đến Thượng Hải, giới thiệu cho tôi một công ty chuyển phát nhanh tốt đi. Nữ: Ở đây có một cái, tên là chuyển phát nhanh "Thuận Phong", tôi thường xuyên dùng, cũng được lắm. Hỏi: Nam đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 包裹 (bāo guǒ: bưu phẩm, gói đồ)
- B. 零钱 (líng qián: tiền lẻ, tiền đổi)
- C. 快递公司 (công ty chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh)
- D. 中介公司 (công ty môi giới, trung gian)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (快递公司 — công ty chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi vừa mua một chiếc áo, anh xem kiểu dáng thế nào? Nam: Cũng tạm được, cảm giác khá là thời trang. Hỏi: Nam cảm thấy chiếc áo đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我刚买了一件衣服,你看看这样式怎么样? 男:还可以,感觉挺时尚的。 问:男的觉得那件衣服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi vừa mua một chiếc áo, anh xem kiểu dáng thế nào? Nam: Cũng tạm được, cảm giác khá là thời trang. Hỏi: Nam cảm thấy chiếc áo đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很休闲 (rất nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã)
- B. 比较时尚 (khá, tương đối thời trang, xu hướng thời thượng)
- C. 不怎么样 (bù zěnmeyàng: chẳng ra sao, không tốt lắm)
- D. 样式有点儿老 (Kiểu dáng, mẫu mã hơi, hơi một chút (hơi mệt già, lớn tuổi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (比较时尚 — khá, tương đối thời trang, xu hướng thời thượng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Vương, chân em bị sao thế? Nữ: Đừng nhắc nữa, cuối tuần đi trượt băng sơ ý ngã một cú, làm cơ chân bị kéo giãn rồi. Hỏi: Chân của tiểu Vương bị thương như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,你的腿怎么了? 女:别提了,周末去滑冰不小心摔了,把腿上的肌肉给拉伤了。 问:小王的腿是怎么受伤的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, chân em bị sao thế? Nữ: Đừng nhắc nữa, cuối tuần đi trượt băng sơ ý ngã một cú, làm cơ chân bị kéo giãn rồi. Hỏi: Chân của tiểu Vương bị thương như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被烫伤了 (Bị bỏng, nóng bỏng bị thương, làm tổn thương rồi)
- B. 滑冰摔倒了 (Trượt băng ngã, vấp ngã rồi)
- C. 划船时碰破了 (Chèo thuyền thời gian, giờ chạm, đụng vỡ, rách rồi)
- D. 跑步时拉伤肌肉了 (Chạy bộ thời gian, giờ kéo bị thương, làm tổn thương cơ bắp, bắp thịt rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (滑冰摔倒了 — Trượt băng ngã, vấp ngã rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nghe nói công việc của anh đã chốt xong rồi à? Nam: Đúng vậy, làm phiên dịch ở Bộ Ngoại giao. Nữ: Tuyệt quá! Tìm được công việc tốt như thế, nên ăn mừng một chút chứ. Nam: Vậy anh mời em đi ăn vịt quay nhé, hôm nay anh đặc biệt muốn ăn vịt quay. Hỏi: Bọn họ định ăn mừng cái gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你工作已经定下来了? 男:对,在外交部当翻译。 女:太棒了!找到这么好的工作,应该庆祝一下啊。 男:那我请你去吃烤鸭吧,我今天特别想吃烤鸭。 问:他们要庆祝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói công việc của anh đã chốt xong rồi à? Nam: Đúng vậy, làm phiên dịch ở Bộ Ngoại giao. Nữ: Tuyệt quá! Tìm được công việc tốt như thế, nên ăn mừng một chút chứ. Nam: Vậy anh mời em đi ăn vịt quay nhé, hôm nay anh đặc biệt muốn ăn vịt quay. Hỏi: Bọn họ định ăn mừng cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的搬新家了 (Chuyển, dọn (nhà nữ, phụ nữ mới nhà, gia đình rồi)
- B. 女的要回国了 (Cần nữ, phụ nữ về nước, hồi hương về tổ quốc rồi)
- C. 男的开了家烤鸭店 (Mở, lái (xe) nam, nam giới rồi nhà, gia đình vịt quay tiệm, quán)
- D. 男的找到了满意的工作 (Tìm thấy, tìm ra được nam, nam giới rồi làm việc, công việc hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (男的找到了满意的工作 — Tìm thấy, tìm ra được nam, nam giới rồi làm việc, công việc hài lòng, thỏa mãn ưng ý) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chúng tôi muốn đi Vân Nam thư giãn một chút, thế nên không hi vọng thời gian sắp xếp quá gấp gáp. Nữ: Ngài cứ yên tâm, chúng tôi sẽ cân nhắc điểm này cho ngài. Nam: Thời gian cụ thể, tôi về bàn bạc với vợ rồi sẽ báo lại cho các cô sau. Nữ: Vâng, ngài quyết định xong, lúc nào cũng có thể gọi điện thoại cho chúng tôi, đây là danh thiếp của tôi. Hỏi: Nữ rất có khả năng làm việc ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们想去云南放松放松,所以不希望时间安排得太紧。 女:您放心,我们会为您考虑这一点的。 男:具体时间,我回去跟太太商量一下再告诉你们。 女:好的,您决定了,随时都可以给我们打电话,这是我的名片。 问:女的最可能在哪儿工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng tôi muốn đi Vân Nam thư giãn một chút, thế nên không hi vọng thời gian sắp xếp quá gấp gáp. Nữ: Ngài cứ yên tâm, chúng tôi sẽ cân nhắc điểm này cho ngài. Nam: Thời gian cụ thể, tôi về bàn bạc với vợ rồi sẽ báo lại cho các cô sau. Nữ: Vâng, ngài quyết định xong, lúc nào cũng có thể gọi điện thoại cho chúng tôi, đây là danh thiếp của tôi. Hỏi: Nữ rất có khả năng làm việc ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行社 (lǚxíngshè: công ty du lịch, hãng lữ hành)
- B. 政府部门 (bộ phận, phòng ban chính phủ, chính quyền)
- C. 广告公司 (công ty quảng cáo)
- D. 高级服装店 (cửa hàng quần áo cao cấp, cấp cao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (旅行社 — lǚxíngshè: công ty du lịch, hãng lữ hành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Nhân sự tham gia cuộc họp ngày mai đã chốt chưa? Nam: Chốt rồi, hai mươi mốt chuyên gia, cộng thêm nhân viên công tác, tổng cộng là hai mươi bảy người. Nữ: Được, ngoài ra, tiệc chiêu đãi trưa mai được định ở đâu vậy? Nam: Ngay ở nhà hàng ở tầng bốn. Hỏi: Tiệc chiêu đãi được sắp xếp vào lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天会议的人员确定了吗? 男:确定了,二十一位专家,加上工作人员,一共二十七人。 女:好,另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的那个餐厅。 问:宴会被安排在什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân sự tham gia cuộc họp ngày mai đã chốt chưa? Nam: Chốt rồi, hai mươi mốt chuyên gia, cộng thêm nhân viên công tác, tổng cộng là hai mươi bảy người. Nữ: Được, ngoài ra, tiệc chiêu đãi trưa mai được định ở đâu vậy? Nam: Ngay ở nhà hàng ở tầng bốn. Hỏi: Tiệc chiêu đãi được sắp xếp vào lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天中午 (buổi trưa hôm nay)
- B. 今天晚上 (buổi tối, đêm hôm nay)
- C. 明天中午 (buổi trưa ngày mai)
- D. 明天晚上 (buổi tối, đêm ngày mai)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (明天中午 — buổi trưa ngày mai) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chào cô, có phải làm thẻ tập thể hình ở đây không? Nữ: Vâng ạ. Anh làm thẻ theo buổi hay thẻ tháng? Thẻ theo buổi một tấm sáu trăm, bao gồm ba mươi buổi; thẻ tháng năm trăm, không giới hạn số buổi. Nam: Thời hạn hiệu lực của thẻ theo buổi là bao lâu? Nữ: Một năm. Hỏi: Nam đang tư vấn điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,是在这儿办健身卡吗? 女:是的。您是办次卡还是办月卡?次卡一张六百,含三十次;月卡五百,不限次数。 男:次卡有效期是多长时间? 女:一年。 问:男的正在咨询什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, có phải làm thẻ tập thể hình ở đây không? Nữ: Vâng ạ. Anh làm thẻ theo buổi hay thẻ tháng? Thẻ theo buổi một tấm sáu trăm, bao gồm ba mươi buổi; thẻ tháng năm trăm, không giới hạn số buổi. Nam: Thời hạn hiệu lực của thẻ theo buổi là bao lâu? Nữ: Một năm. Hỏi: Nam đang tư vấn điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 健身的好处 (điểm tốt, lợi ích tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục)
- B. 存款的利息 (tiền lãi, lãi suất tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng)
- C. 怎样办健身卡 (Như thế nào, ra sao làm, giải quyết tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục thẻ)
- D. 投资产品的种类 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư chủng loại, các loại sản phẩm, hàng hóa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (怎样办健身卡 — Như thế nào, ra sao làm, giải quyết tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục thẻ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh bị cảm à? Sao cứ hắt hơi suốt thế? Nam: Không phải, tôi cứ đến mùa xuân là mũi lại bị dị ứng. Nữ: Thế có thể uống thuốc để giảm bớt không? Nam: Uống thuốc cũng chẳng ích gì, tôi quen rồi, mấy ngày nữa là khỏi ấy mà. Hỏi: Nam tại sao lại hắt hơi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你感冒了吗?怎么一直打喷嚏? 男:不是,我一到春天,鼻子就过敏。 女:那能吃药缓解一下吗? 男:吃药也没用,我都习惯了,过几天就好了。 问:男的为什么打喷嚏?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh bị cảm à? Sao cứ hắt hơi suốt thế? Nam: Không phải, tôi cứ đến mùa xuân là mũi lại bị dị ứng. Nữ: Thế có thể uống thuốc để giảm bớt không? Nam: Uống thuốc cũng chẳng ích gì, tôi quen rồi, mấy ngày nữa là khỏi ấy mà. Hỏi: Nam tại sao lại hắt hơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- B. 鼻子过敏 (mũi, cái mũi dị ứng, mẫn cảm)
- C. 药物反应 (phản ứng (hóa học, cơ thể thuốc, dược phẩm)
- D. 闻到辣椒了 (Ngửi đến, tới ớt, quả ớt rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (鼻子过敏 — mũi, cái mũi dị ứng, mẫn cảm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lễ khai mạc tối hôm qua, em xem không? Nữ: Không theo kịp, em xem trận đấu diễn ra sau lễ khai mạc, thực sự rất đặc sắc. Nam: Em cảm thấy đội bóng nào có thể vào chung kết? Nữ: Cái này anh phải đi hỏi người hâm mộ ấy, em vẫn chưa tính là người hâm mộ chân chính đâu. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天晚上的开幕式,你看了吗? 女:没赶上,我看了开幕式后的那场比赛,真的很精彩。 男:你觉得哪支球队能进决赛? 女:这个你得去问球迷,我还算不上真正的球迷。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lễ khai mạc tối hôm qua, em xem không? Nữ: Không theo kịp, em xem trận đấu diễn ra sau lễ khai mạc, thực sự rất đặc sắc. Nam: Em cảm thấy đội bóng nào có thể vào chung kết? Nữ: Cái này anh phải đi hỏi người hâm mộ ấy, em vẫn chưa tính là người hâm mộ chân chính đâu. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想当教练 (Muốn làm (nghề), khi huấn luyện viên)
- B. 没看开幕式 (Chưa nhìn, xem lễ khai mạc)
- C. 是真正的球迷 (Là, phải người hâm mộ bóng đá chân chính, thực sự)
- D. 希望能参加决赛 (Hy vọng có thể tham gia, tham dự trận chung kết, vòng chung kết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (没看开幕式 — Chưa nhìn, xem lễ khai mạc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Trước đây ngài làm công việc gì? Nam: Tôi làm việc ở một công ty ô tô, chủ yếu phụ trách nghiệp vụ về mảng bán hàng. Nữ: Thế tại sao ngài lại từ bỏ công ty cũ, lựa chọn công ty chúng tôi? Nam: Bởi vì vợ tôi hiện tại đang làm việc ở Quảng Châu, chúng tôi hy vọng có thể có nhiều thời gian ở bên nhau hơn. Nữ: Tôi hiểu rồi. Hỏi: Nam trước đây làm trong ngành nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:您以前是做什么工作的? 男:我在一个汽车公司工作,主要负责销售方面的业务。 女:那您为什么放弃原来的公司,选择我们公司呢? 男:因为我爱人现在在广州工作,我们希望能有更多的时间在一起。 女:我明白了。 问:男的以前从事哪个行业?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trước đây ngài làm công việc gì? Nam: Tôi làm việc ở một công ty ô tô, chủ yếu phụ trách nghiệp vụ về mảng bán hàng. Nữ: Thế tại sao ngài lại từ bỏ công ty cũ, lựa chọn công ty chúng tôi? Nam: Bởi vì vợ tôi hiện tại đang làm việc ở Quảng Châu, chúng tôi hy vọng có thể có nhiều thời gian ở bên nhau hơn. Nữ: Tôi hiểu rồi. Hỏi: Nam trước đây làm trong ngành nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会计 (kuài jì: kế toán, người làm kế toán)
- B. 编辑出版 (biên tập, người biên tập xuất bản)
- C. 婚礼设计 (thiết kế, quy hoạch lễ cưới, hôn lễ)
- D. 汽车销售 (tiêu thụ, bán hàng xe ô tô, xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (汽车销售 — tiêu thụ, bán hàng xe ô tô, xe hơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Alo, tiểu Trương, cô có biết mật khẩu mới của hộp thư chung bên mình không? Nữ: Biết chứ, bây giờ anh có tiện ghi lại không? Nam: Bây giờ tôi không có bút, phiền cô gửi cho tôi một tin nhắn nhé. Nữ: Vâng, anh đợi một lát, em gửi qua cho anh ngay đây. Hỏi: Nam muốn cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,小张,你知道咱们那个公共信箱的新密码吗? 女:知道,您现在方便记吗? 男:我现在没有笔,请你给我发个短信吧。 女:行,您稍等,我马上给您发过去。 问:男的想要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, tiểu Trương, cô có biết mật khẩu mới của hộp thư chung bên mình không? Nữ: Biết chứ, bây giờ anh có tiện ghi lại không? Nam: Bây giờ tôi không có bút, phiền cô gửi cho tôi một tin nhắn nhé. Nữ: Vâng, anh đợi một lát, em gửi qua cho anh ngay đây. Hỏi: Nam muốn cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信箱密码 (mật khẩu, mật mã hộp thư, hòm thư)
- B. 电话号码 (con số, số hiệu điện thoại)
- C. 公寓地址 (địa chỉ căn hộ chung cư, chung cư mini)
- D. 会议地点 (địa điểm, vị trí tổ chức cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (信箱密码 — mật khẩu, mật mã hộp thư, hòm thư) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đi sân bay, tài xế ơi, tôi lỡ chuyến bay rồi, chúng ta đi đường cao tốc nhé. Nam: Vâng. Chị đi chuyến mấy giờ? Nữ: Chín giờ rưỡi. Nam: Vẫn còn hai tiếng nữa, kịp mà, không lỡ việc đâu. Hỏi: Nam cảm thấy thời gian thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:去机场,师傅,我赶飞机,咱们走高速。 男:好的。您是几点的飞机? 女:九点半的。 男:还有两个小时,来得及,不会耽误的。 问:男的觉得时间怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi sân bay, tài xế ơi, tôi lỡ chuyến bay rồi, chúng ta đi đường cao tốc nhé. Nam: Vâng. Chị đi chuyến mấy giờ? Nữ: Chín giờ rưỡi. Nam: Vẫn còn hai tiếng nữa, kịp mà, không lỡ việc đâu. Hỏi: Nam cảm thấy thời gian thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
- B. 太晚了 (Quá muộn, trễ rồi)
- C. 有点儿早 (hơi, hơi một chút (hơi mệt sớm, buổi sáng)
- D. 有点儿紧张 (hơi, hơi một chút (hơi mệt căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (来得及 — lái de jí: kịp, còn kịp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em không dùng máy tính thì tắt nó đi đi, để cho nó nghỉ ngơi một chút. Nữ: Em đang tải một phần mềm, còn hai phút nữa là tải xong rồi. Nam: Phần mềm gì thế? Nữ: Phần mềm dọn dẹp rác hệ thống, cài phần mềm này vào, sau này máy tính sẽ không bị chậm thế nữa. Hỏi: Nữ tại sao không tắt máy tính?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不用电脑就把它关了吧,让它也休息一下。 女:我正在下载一个软件,还有两分钟就下完了。 男:什么软件? 女:清理系统垃圾的软件,装上这个软件,以后电脑就不会那么慢了。 问:女的为什么不关电脑?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không dùng máy tính thì tắt nó đi đi, để cho nó nghỉ ngơi một chút. Nữ: Em đang tải một phần mềm, còn hai phút nữa là tải xong rồi. Nam: Phần mềm gì thế? Nữ: Phần mềm dọn dẹp rác hệ thống, cài phần mềm này vào, sau này máy tính sẽ không bị chậm thế nữa. Hỏi: Nữ tại sao không tắt máy tính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在网上聊天 (Ở trên mạng, trực tuyến trò chuyện, tán gẫu)
- B. 在下载软件 (Ở tải xuống, download phần mềm (máy tính, điện thoại))
- C. 准备看电影 (chuẩn bị xem phim, đi rạp chiếu phim)
- D. 在清理系统垃圾 (Ở dọn dẹp, chỉnh lý rà soát hệ thống rác, rác thải)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (在下载软件 — Ở tải xuống, download phần mềm (máy tính, điện thoại)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : "Vi thành" là tác phẩm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 说起《围城》这部小说,大家就会想到钱钟书。《围城》是钱钟书先生写的唯一一部长篇小说。故事描写了一群二十世纪三四十年代中国高级知识分子的生活和思想。“围城”这个书名来自书中人物的对话——“婚姻就像被围困的城堡”,城外的人想冲进去,城里的人想逃出来。书中还描写了那个年代各式各样的人物,通过细节来表现人物的心理,让你清清楚楚地看到人物性格的各个方面。书中那些形象的比喻,体现了一个学者作家的智慧和幽默,也正因为如此,我们可以把《围城》看成一部“有趣”的小说。 问:《围城》是一部什么作品?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : "Vi thành" là tác phẩm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 歌曲 (gēqǔ: bài hát, ca khúc)
- B. 短篇小说 (Ngắn (chiều dài, thời gian) bài, thiên tiểu thuyết, truyện)
- C. 长篇小说 (Dài, lâu dài bài, thiên tiểu thuyết, truyện)
- D. 电视连续剧 (phim truyền hình nhiều tập vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (长篇小说 — Dài, lâu dài bài, thiên tiểu thuyết, truyện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : Tên của "Vi thành" xuất phát từ đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 说起《围城》这部小说,大家就会想到钱钟书。《围城》是钱钟书先生写的唯一一部长篇小说。故事描写了一群二十世纪三四十年代中国高级知识分子的生活和思想。“围城”这个书名来自书中人物的对话——“婚姻就像被围困的城堡”,城外的人想冲进去,城里的人想逃出来。书中还描写了那个年代各式各样的人物,通过细节来表现人物的心理,让你清清楚楚地看到人物性格的各个方面。书中那些形象的比喻,体现了一个学者作家的智慧和幽默,也正因为如此,我们可以把《围城》看成一部“有趣”的小说。 问:《围城》的名字来自于什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : Tên của "Vi thành" xuất phát từ đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作者的家乡 (quê hương, quê nhà tác giả, người sáng tác)
- B. 一个城市名 (Một cái thành phố người)
- C. 作品中的人名 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học người trong, ở giữa người)
- D. 作品中人物的对话 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học trong, ở giữa đối thoại, trò chuyện nhân vật, nhân vật lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (作品中人物的对话 — Tác phẩm (nghệ thuật, văn học trong, ở giữa đối thoại, trò chuyện nhân vật, nhân vật lịch sử) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : "Vi thành" được dùng để biểu thị cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 说起《围城》这部小说,大家就会想到钱钟书。《围城》是钱钟书先生写的唯一一部长篇小说。故事描写了一群二十世纪三四十年代中国高级知识分子的生活和思想。“围城”这个书名来自书中人物的对话——“婚姻就像被围困的城堡”,城外的人想冲进去,城里的人想逃出来。书中还描写了那个年代各式各样的人物,通过细节来表现人物的心理,让你清清楚楚地看到人物性格的各个方面。书中那些形象的比喻,体现了一个学者作家的智慧和幽默,也正因为如此,我们可以把《围城》看成一部“有趣”的小说。 问:“围城”被用来表示什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến tiểu thuyết "Vi thành", mọi người sẽ nghĩ ngay đến Tiền Chung Thư. "Vi thành" là cuốn tiểu thuyết dài duy nhất do tiên sinh Tiền Chung Thư viết. Câu chuyện miêu tả cuộc sống và tư tưởng của một nhóm trí thức cao cấp Trung Quốc những năm 30, 40 của thế kỷ XX. Tên sách "Vi thành" xuất phát từ đoạn đối thoại của nhân vật trong sách —— "Hôn nhân giống như tòa thành bị vây hãm", người ở ngoài thành muốn xông vào, người ở trong thành muốn trốn ra. Trong sách còn miêu tả đủ mọi kiểu người của thời đại đó, thông qua các chi tiết để thể hiện tâm lý nhân vật, khiến bạn nhìn thấy rõ mồn một các mặt trong tính cách nhân vật. Những phép ẩn dụ hình tượng trong sách đã thể hiện sự trí tuệ và hài hước của một học giả nhà văn, cũng chính vì thế, chúng ta có thể coi "Vi thành" là một tác phẩm tiểu thuyết "thú vị". : "Vi thành" được dùng để biểu thị cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 婚姻 (hūn yīn: hôn nhân)
- B. 郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
- C. 宗教 (zōng jiào: tôn giáo)
- D. 政治 (zhèng zhì: chính trị)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án A (婚姻 — hūn yīn: hôn nhân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Trong số các sinh viên được điều tra, bao nhiêu người có mục tiêu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又问:“如果你们有了目标,那么,是否把它写下来呢?”这时只有百分之四的学生回答说:“写下来了。”二十年后,研究人员找到当年参加调查的学生们。结果发现,那些有目标并且将目标写下来的学生,无论是事业发展还是生活水平,都远远超过了那些没有这样做的学生。他们创造的价值超过其余百分之九十六的学生的总和。那么,那百分之九十六的学生今天在干什么呢?研究发现:这些人忙忙碌碌,一辈子都在直接或间接帮助那百分之四的人实现他们的理想。 问:被调查的学生中多少人有目标?
• Nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Trong số các sinh viên được điều tra, bao nhiêu người có mục tiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4%
- B. 90%
- C. 96%
- D. 100%
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (90%) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Những sinh viên nào đã đạt được thành công lớn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又问:“如果你们有了目标,那么,是否把它写下来呢?”这时只有百分之四的学生回答说:“写下来了。”二十年后,研究人员找到当年参加调查的学生们。结果发现,那些有目标并且将目标写下来的学生,无论是事业发展还是生活水平,都远远超过了那些没有这样做的学生。他们创造的价值超过其余百分之九十六的学生的总和。那么,那百分之九十六的学生今天在干什么呢?研究发现:这些人忙忙碌碌,一辈子都在直接或间接帮助那百分之四的人实现他们的理想。 问:哪些学生获得了很大的成功?
• Nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Những sinh viên nào đã đạt được thành công lớn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有长远目标的 (Có lâu dài, dài hạn mục tiêu, đích đến)
- B. 坚持自己意见的 (Kiên trì, bền bỉ tự mình, bản thân ý kiến, quan điểm)
- C. 做事十分认真的 (Làm, chế tạo việc, sự việc vô cùng, rất nghiêm túc)
- D. 有目标并且写了下来的 (Có mục tiêu, đích đến đồng thời, hơn nữa viết rồi xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (有目标并且写了下来的 — Có mục tiêu, đích đến đồng thời, hơn nữa viết rồi xuống đây, bước xuống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Về cuộc điều tra này, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一所大学曾经进行过一次长达二十年的调查。最初,研究人员对参加调查的学生们提了一个问题:“你们有目标吗?”百分之九十的学生回答说有。研究人员又问:“如果你们有了目标,那么,是否把它写下来呢?”这时只有百分之四的学生回答说:“写下来了。”二十年后,研究人员找到当年参加调查的学生们。结果发现,那些有目标并且将目标写下来的学生,无论是事业发展还是生活水平,都远远超过了那些没有这样做的学生。他们创造的价值超过其余百分之九十六的学生的总和。那么,那百分之九十六的学生今天在干什么呢?研究发现:这些人忙忙碌碌,一辈子都在直接或间接帮助那百分之四的人实现他们的理想。 问:关于这项调查,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Một trường đại học từng tiến hành một cuộc điều tra kéo dài tận hai mươi năm. Ban đầu, các nhà nghiên cứu đã đặt một câu hỏi cho các sinh viên tham gia điều tra: "Các bạn có mục tiêu không?" Chín mươi phần trăm sinh viên trả lời là có. Các nhà nghiên cứu lại hỏi: "Nếu như các bạn đã có mục tiêu rồi, vậy, có đem nó viết ra không?" Lúc này chỉ có bốn phần trăm sinh viên trả lời là: "Đã viết ra rồi." Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu tìm lại những sinh viên tham gia điều tra năm nào. Kết quả phát hiện ra rằng, những sinh viên có mục tiêu và đem mục tiêu viết ra đó, bất luận là sự phát triển sự nghiệp hay là mức độ sinh hoạt, đều vượt xa những sinh viên không làm như vậy. Giá trị mà họ tạo ra vượt qua tổng số của chín mươi sáu phần trăm sinh viên còn lại. Vậy, chín mươi sáu phần trăm sinh viên kia ngày hôm nay đang làm gì? Nghiên cứu phát hiện: Những người này đầu tắt mặt tối, cả đời đều trực tiếp hoặc gián tiếp giúp bốn phần trăm người kia thực hiện lý tưởng của họ. : Về cuộc điều tra này, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只问了一个问题 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) hỏi rồi một cái câu hỏi, vấn đề)
- B. 结论没有说服力 (Kết luận không có thuyết phục sức, sức lực)
- C. 持续进行了20年 (Kéo dài, duy trì liên tục tiến hành, thực hiện rồi năm (thời gian))
- D. 帮助许多学生取得了成功 (Giúp đỡ nhiều, rất nhiều học sinh, sinh viên đạt được, giành được (thành tựu rồi thành công)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (持续进行了20年) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Câu chuyện này xảy ra ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。 问:这个故事发生在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Câu chuyện này xảy ra ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 上海 (trên biển, đại dương)
- C. 山东 (phía Đông núi, ngọn núi)
- D. 山西 (phía Tây núi, ngọn núi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án D (山西 — phía Tây núi, ngọn núi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Văn Ngạn Bác tại sao lại muốn đổ nước vào hốc cây?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。 问:文彦博为什么要往树洞里倒水?
• Nghĩa tiếng Việt: Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Văn Ngạn Bác tại sao lại muốn đổ nước vào hốc cây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给树浇水 (Cho cây, cây cối tưới (nước), dội nước)
- B. 准备划船 (chuẩn bị chèo thuyền)
- C. 要把球弄出来 (Cần đem quả bóng, trái cầu làm, nghịch ra (bổ ngữ xu hướng))
- D. 打算在里面养鱼 (Dự định, tính toán ở bên trong, phía trong nuôi cá)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án C (要把球弄出来 — Cần đem quả bóng, trái cầu làm, nghịch ra (bổ ngữ xu hướng)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Về Văn Ngạn Bác, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 文彦博,生于公元一零零六年,是北宋时期的政治家。文彦博自幼十分聪明,小时候与伙伴们玩球时,一不小心,球掉进一棵大树的树洞里去了。小朋友试着把手伸进树洞取球,可是树洞太深,怎么也够不着。文彦博看着树洞想了一会儿,说:“我有个办法,可以试一试。”随后他叫几个小朋友提来几桶水,把水一桶一桶往树洞里倒,不一会儿树洞里的水就满了,皮球也出来了。文彦博幼年用水取球的故事,就发生在他的祖籍——山西省介休市。这一故事在中国广为流传。 问:关于文彦博,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Văn Ngạn Bác, sinh năm 1006 sau Công nguyên, là nhà chính trị gia thời Bắc Tống. Văn Ngạn Bác từ nhỏ đã vô cùng thông minh, hồi bé khi chơi bóng cùng các bạn, không cẩn thận làm quả bóng rơi vào hốc cây của một cái cây lớn. Đám trẻ con thử thò tay vào hốc cây để lấy bóng, nhưng hốc cây quá sâu, với thế nào cũng không tới. Văn Ngạn Bác nhìn hốc cây suy nghĩ một lúc, nói: "Tớ có một cách, có thể thử xem." Sau đó cậu gọi mấy đứa trẻ mang tới mấy thùng nước, đổ nước từng thùng từng thùng vào hốc cây, chẳng mấy chốc nước trong hốc cây đã đầy, quả bóng da cũng nổi lên theo. Câu chuyện Văn Ngạn Bác thuở nhỏ dùng nước lấy bóng, đã xảy ra tại quê gốc của ông —— thành phố Giới Hưu, tỉnh Sơn Tây. Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi ở Trung Quốc. : Về Văn Ngạn Bác, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢游泳 (thích bơi lội)
- B. 十分聪明 (vô cùng, rất thông minh)
- C. 力气很大 (Sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
- D. 是个文学家 (Là, phải cái, con văn học nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, phương án B (十分聪明 — vô cùng, rất thông minh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : Về Giang Nam, ý nào sau đây chính xác?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 江南是一个很漂亮的地方,是许多中国人的梦里水乡,它在地理上主要指长江中下游南岸地区。在很多中国人的心里,江南代表着富饶、繁荣、美好。这里景色优美,经济发达,文化教育事业繁荣,从古到今,都是理想的居住地。“上有天堂,下有苏杭”里的苏州、杭州正是江南的代表城市。人们常常用“人杰地灵”来形容江南,说明这里地方好、人才多。 问:关于江南,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : Về Giang Nam, ý nào sau đây chính xác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 气候干燥 (khô hanh, khô ráo khí hậu)
- B. 经济不够发达 (Kinh tế chưa đủ, không đủ phát triển, thịnh vượng)
- C. 在中国中部地区 (Ở Trung Quốc miền Trung, miền trung bộ khu vực, vùng)
- D. 苏州、杭州是代表城市 (Tô (họ Tô châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh là, phải đại biểu, đại diện thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (苏州、杭州是代表城市 — Tô (họ Tô châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh là, phải đại biểu, đại diện thành phố) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : Từ nào sau đây có thể dùng để hình dung Giang Nam?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 江南是一个很漂亮的地方,是许多中国人的梦里水乡,它在地理上主要指长江中下游南岸地区。在很多中国人的心里,江南代表着富饶、繁荣、美好。这里景色优美,经济发达,文化教育事业繁荣,从古到今,都是理想的居住地。“上有天堂,下有苏杭”里的苏州、杭州正是江南的代表城市。人们常常用“人杰地灵”来形容江南,说明这里地方好、人才多。 问:下列哪个词可以用来形容江南?
• Nghĩa tiếng Việt: Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : Từ nào sau đây có thể dùng để hình dung Giang Nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雄伟 (xióng wěi: hùng vĩ, tráng lệ)
- B. 朴素 (pǔ sù: chất phác, mộc mạc)
- C. 繁荣 (fán róng: phồn vinh, thịnh vượng)
- D. 豪华 (háo huá: xa hoa, sang trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (繁荣 — fán róng: phồn vinh, thịnh vượng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : "Địa linh nhân kiệt" chủ yếu có ý nghĩa gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 江南是一个很漂亮的地方,是许多中国人的梦里水乡,它在地理上主要指长江中下游南岸地区。在很多中国人的心里,江南代表着富饶、繁荣、美好。这里景色优美,经济发达,文化教育事业繁荣,从古到今,都是理想的居住地。“上有天堂,下有苏杭”里的苏州、杭州正是江南的代表城市。人们常常用“人杰地灵”来形容江南,说明这里地方好、人才多。 问:“人杰地灵”主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Giang Nam là một nơi rất đẹp, là vùng đất nước trong mơ của rất nhiều người Trung Quốc, về mặt địa lý nó chủ yếu chỉ khu vực bờ nam trung hạ lưu sông Trường Giang. Trong lòng của rất nhiều người Trung Quốc, Giang Nam đại diện cho sự trù phú, phồn vinh, tốt đẹp. Phong cảnh nơi đây tươi đẹp, kinh tế phát triển, sự nghiệp văn hóa giáo dục phồn vinh, từ xưa đến nay, đều là nơi cư trú lý tưởng. Tô Châu, Hàng Châu trong câu "Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng" chính là những thành phố đại diện cho Giang Nam. Mọi người thường dùng "địa linh nhân kiệt" để hình dung Giang Nam, thể hiện nơi đây địa thế tốt, nhân tài nhiều. : "Địa linh nhân kiệt" chủ yếu có ý nghĩa gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人口众多 (dân số, nhân khẩu đông đảo, vô số)
- B. 风景优美 (phong cảnh, cảnh sắc tươi đẹp, tao nhã)
- C. 历史悠久 (lịch sử lâu đời, trường tồn)
- D. 地方好、人才多 (Địa phương, nơi tốt, đẹp nhân tài, người tài nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án D (地方好、人才多 — Địa phương, nơi tốt, đẹp nhân tài, người tài nhiều) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Đầu tiên, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bắt buộc phải cho nó ăn mấy lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật nào ở tận đáy lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe cả, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp nhân tế giữa những người chủ với nhau, giảm bớt sự cô đơn. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn có một lợi ích rất quan trọng nữa, đó chính là thú cưng có thể giúp bạn điều tiết cảm xúc, ở cùng chó mèo, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm nhẹ áp lực. : Chủ nhân tại sao lại sẵn sàng kể bí mật cho thú cưng nghe?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。 问:主人为什么愿意把秘密告诉宠物?
• Nghĩa tiếng Việt: Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Đầu tiên, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bắt buộc phải cho nó ăn mấy lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật nào ở tận đáy lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe cả, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp nhân tế giữa những người chủ với nhau, giảm bớt sự cô đơn. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn có một lợi ích rất quan trọng nữa, đó chính là thú cưng có thể giúp bạn điều tiết cảm xúc, ở cùng chó mèo, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm nhẹ áp lực. : Chủ nhân tại sao lại sẵn sàng kể bí mật cho thú cưng nghe?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宠物有爱心 (Thú cưng, vật nuôi có tấm lòng nhân ái, tình yêu thương)
- B. 宠物责任感强 (Thú cưng, vật nuôi trách nhiệm, nghĩa vụ cảm giác, cảm xúc cảm động mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 宠物不会告诉别人 (Thú cưng, vật nuôi không biết nói cho biết, bảo người khác)
- D. 宠物也需要关心爱护 (Thú cưng, vật nuôi cũng cần, đòi hỏi quan tâm, chăm lo yêu quý, bảo vệ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (宠物不会告诉别人 — Thú cưng, vật nuôi không biết nói cho biết, bảo người khác) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Trước hết, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bạn phải cho nó ăn vài lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật thầm kín nào trong lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp xã hội giữa những người chủ với nhau, làm giảm sự cô độc. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn một lợi ích nữa rất quan trọng, đó là thú cưng có thể giúp bạn điều chỉnh tâm trạng, ở bên mèo chó, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm bớt áp lực. Hỏi: Về thú cưng, ý nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。 问:关于宠物,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Trước hết, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bạn phải cho nó ăn vài lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật thầm kín nào trong lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp xã hội giữa những người chủ với nhau, làm giảm sự cô độc. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn một lợi ích nữa rất quan trọng, đó là thú cưng có thể giúp bạn điều chỉnh tâm trạng, ở bên mèo chó, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm bớt áp lực. Hỏi: Về thú cưng, ý nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易生病 (dễ dàng, thuận lợi bị bệnh)
- B. 需要花很多钱来养 (Cần, đòi hỏi hoa rất nhiều tiền đến, tới nuôi, nuôi dưỡng)
- C. 可以帮主人减轻压力 (Có thể giúp, giúp đỡ chủ nhân, người làm chủ giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép)
- D. 会给主人带来许多麻烦 (Biết cho chủ nhân, người làm chủ mang lại, đem đến (lợi ích nhiều, rất nhiều phiền phức, làm phiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án C (可以帮主人减轻压力 — Có thể giúp, giúp đỡ chủ nhân, người làm chủ giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Trước hết, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bạn phải cho nó ăn vài lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật thầm kín nào trong lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp xã hội giữa những người chủ với nhau, làm giảm sự cô độc. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn một lợi ích nữa rất quan trọng, đó là thú cưng có thể giúp bạn điều chỉnh tâm trạng, ở bên mèo chó, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm bớt áp lực. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 养宠物有很多好处。首先,养宠物有助于培养人的爱心和责任感,如果你养了宠物,每天必须喂它几次,从而会感到这是自己的责任。其次,你会有一个忠实的朋友,你可以告诉它任何心底的秘密,因为它不会告诉任何人,宠物还会促进主人们之间的人际交往,减少孤独。除此之外,如果有陌生人进来,它会马上告诉你。还有一个好处很重要,那就是宠物可以帮你调整情绪,和猫狗在一起,或观赏游动的鱼儿十五到三十分钟,就可减轻压力。 问:这段话主要讲的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích. Trước hết, nuôi thú cưng giúp bồi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của con người, nếu bạn nuôi thú cưng, mỗi ngày bạn phải cho nó ăn vài lần, từ đó sẽ cảm thấy đây là trách nhiệm của chính mình. Thứ hai, bạn sẽ có một người bạn trung thành, bạn có thể kể cho nó nghe bất kỳ bí mật thầm kín nào trong lòng, bởi vì nó sẽ không kể cho bất kỳ ai nghe, thú cưng còn thúc đẩy giao tiếp xã hội giữa những người chủ với nhau, làm giảm sự cô độc. Ngoài ra, nếu có người lạ bước vào, nó sẽ lập tức báo cho bạn biết. Còn một lợi ích nữa rất quan trọng, đó là thú cưng có thể giúp bạn điều chỉnh tâm trạng, ở bên mèo chó, hoặc ngắm nhìn những chú cá bơi lội từ mười lăm đến ba mươi phút, là có thể giảm bớt áp lực. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 养宠物的好处 (Nuôi, nuôi dưỡng điểm tốt, lợi ích thú cưng, vật nuôi)
- B. 怎样选择宠物 (Như thế nào, ra sao lựa chọn, chọn lựa thú cưng, vật nuôi)
- C. 怎样训练宠物 (Như thế nào, ra sao huấn luyện, rèn luyện thú cưng, vật nuôi)
- D. 养宠物需要注意什么 (Nuôi, nuôi dưỡng thú cưng, vật nuôi cần, đòi hỏi chú ý, lưu ý gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào thông tin được khẳng định trong bài nghe, phương án A (养宠物的好处 — Nuôi, nuôi dưỡng điểm tốt, lợi ích thú cưng, vật nuôi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án gây nhiễu đưa ra các thông tin sai lệch thời gian, đối tượng hoặc không có trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người nước Sở đi thuyền sang sông, không cẩn thận, làm rơi chiếc kiếm của mình xuống sông. Anh ta (46) vội vã khắc một ký hiệu trên mạn thuyền, nói rằng: "Kiếm của tôi chính là từ chỗ này rơi xuống." Sau khi thuyền cập (47) bến, người này nương theo ký hiệu trên thuyền xuống nước tìm kiếm, nhưng tìm nửa ngày trời cũng không tìm thấy. Thuyền đã đi được rất xa, mà kiếm thì vẫn ở chỗ cũ, dựa vào ký hiệu đó thì làm sao có thể tìm lại được thanh kiếm đã mất cơ chứ. Câu chuyện này nói với chúng ta rằng, (48) của thế giới, luôn luôn không ngừng phát triển và thay đổi, con người khi suy nghĩ vấn đề, làm việc, đều phải cân nhắc đến sự thay đổi này, thích ứng với sự thay đổi đó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有个楚国人乘船渡江,一不小心,把自己的剑掉进了江里。他(46)在船上刻 了一个记号,说:“我的剑就是从这儿掉下去的。”船靠(47)后,这个人顺着船上 的记号下水去找剑,但找了半天也没有找到。船已经走了很远,而剑却还在原来 的地方,根据那个记号怎么能找回丢失的剑呢。这个故事告诉我们,世界上的 (48),总是在不断地发展变化,人们想问题、办事情,都应当考虑到这种变化, 适应这种变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nước Sở đi thuyền sang sông, không cẩn thận, làm rơi chiếc kiếm của mình xuống sông. Anh ta (46) vội vã khắc một ký hiệu trên mạn thuyền, nói rằng: "Kiếm của tôi chính là từ chỗ này rơi xuống." Sau khi thuyền cập (47) bến, người này nương theo ký hiệu trên thuyền xuống nước tìm kiếm, nhưng tìm nửa ngày trời cũng không tìm thấy. Thuyền đã đi được rất xa, mà kiếm thì vẫn ở chỗ cũ, dựa vào ký hiệu đó thì làm sao có thể tìm lại được thanh kiếm đã mất cơ chứ. Câu chuyện này nói với chúng ta rằng, (48) của thế giới, luôn luôn không ngừng phát triển và thay đổi, con người khi suy nghĩ vấn đề, làm việc, đều phải cân nhắc đến sự thay đổi này, thích ứng với sự thay đổi đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 始终 (shǐ zhōng: từ đầu đến cuối, luôn luôn)
- B. 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục)
- C. 未必 (wèi bì: chưa hẳn, không nhất thiết)
- D. 急忙 (jí máng: vội vàng, hấp tấp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (急忙 — jí máng: vội vàng, hấp tấp) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người nước Sở đi thuyền sang sông, không cẩn thận, làm rơi chiếc kiếm của mình xuống sông. Anh ta (46) vội vã khắc một ký hiệu trên mạn thuyền, nói rằng: "Kiếm của tôi chính là từ chỗ này rơi xuống." Sau khi thuyền cập (47) bến, người này nương theo ký hiệu trên thuyền xuống nước tìm kiếm, nhưng tìm nửa ngày trời cũng không tìm thấy. Thuyền đã đi được rất xa, mà kiếm thì vẫn ở chỗ cũ, dựa vào ký hiệu đó thì làm sao có thể tìm lại được thanh kiếm đã mất cơ chứ. Câu chuyện này nói với chúng ta rằng, (48) của thế giới, luôn luôn không ngừng phát triển và thay đổi, con người khi suy nghĩ vấn đề, làm việc, đều phải cân nhắc đến sự thay đổi này, thích ứng với sự thay đổi đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有个楚国人乘船渡江,一不小心,把自己的剑掉进了江里。他(46)在船上刻 了一个记号,说:“我的剑就是从这儿掉下去的。”船靠(47)后,这个人顺着船上 的记号下水去找剑,但找了半天也没有找到。船已经走了很远,而剑却还在原来 的地方,根据那个记号怎么能找回丢失的剑呢。这个故事告诉我们,世界上的 (48),总是在不断地发展变化,人们想问题、办事情,都应当考虑到这种变化, 适应这种变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nước Sở đi thuyền sang sông, không cẩn thận, làm rơi chiếc kiếm của mình xuống sông. Anh ta (46) vội vã khắc một ký hiệu trên mạn thuyền, nói rằng: "Kiếm của tôi chính là từ chỗ này rơi xuống." Sau khi thuyền cập (47) bến, người này nương theo ký hiệu trên thuyền xuống nước tìm kiếm, nhưng tìm nửa ngày trời cũng không tìm thấy. Thuyền đã đi được rất xa, mà kiếm thì vẫn ở chỗ cũ, dựa vào ký hiệu đó thì làm sao có thể tìm lại được thanh kiếm đã mất cơ chứ. Câu chuyện này nói với chúng ta rằng, (48) của thế giới, luôn luôn không ngừng phát triển và thay đổi, con người khi suy nghĩ vấn đề, làm việc, đều phải cân nhắc đến sự thay đổi này, thích ứng với sự thay đổi đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弯 (wān: cong, uốn cong)
- B. 岸 (àn: bờ (sông, biển)
- C. 田野 (tián yě: đồng ruộng, ruộng đồng)
- D. 池子 (chí zi: ao, hồ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (岸 — àn: bờ (sông, biển) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người nước Sở đi thuyền sang sông, không cẩn thận, làm rơi chiếc kiếm của mình xuống sông. Anh ta (46) vội vã khắc một ký hiệu trên mạn thuyền, nói rằng: "Kiếm của tôi chính là từ chỗ này rơi xuống." Sau khi thuyền cập (47) bến, người này nương theo ký hiệu trên thuyền xuống nước tìm kiếm, nhưng tìm nửa ngày trời cũng không tìm thấy. Thuyền đã đi được rất xa, mà kiếm thì vẫn ở chỗ cũ, dựa vào ký hiệu đó thì làm sao có thể tìm lại được thanh kiếm đã mất cơ chứ. Câu chuyện này nói với chúng ta rằng, (48) của thế giới, luôn luôn không ngừng phát triển và thay đổi, con người khi suy nghĩ vấn đề, làm việc, đều phải cân nhắc đến sự thay đổi này, thích ứng với sự thay đổi đó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有个楚国人乘船渡江,一不小心,把自己的剑掉进了江里。他(46)在船上刻 了一个记号,说:“我的剑就是从这儿掉下去的。”船靠(47)后,这个人顺着船上 的记号下水去找剑,但找了半天也没有找到。船已经走了很远,而剑却还在原来 的地方,根据那个记号怎么能找回丢失的剑呢。这个故事告诉我们,世界上的 (48),总是在不断地发展变化,人们想问题、办事情,都应当考虑到这种变化, 适应这种变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nước Sở đi thuyền sang sông, không cẩn thận, làm rơi chiếc kiếm của mình xuống sông. Anh ta (46) vội vã khắc một ký hiệu trên mạn thuyền, nói rằng: "Kiếm của tôi chính là từ chỗ này rơi xuống." Sau khi thuyền cập (47) bến, người này nương theo ký hiệu trên thuyền xuống nước tìm kiếm, nhưng tìm nửa ngày trời cũng không tìm thấy. Thuyền đã đi được rất xa, mà kiếm thì vẫn ở chỗ cũ, dựa vào ký hiệu đó thì làm sao có thể tìm lại được thanh kiếm đã mất cơ chứ. Câu chuyện này nói với chúng ta rằng, (48) của thế giới, luôn luôn không ngừng phát triển và thay đổi, con người khi suy nghĩ vấn đề, làm việc, đều phải cân nhắc đến sự thay đổi này, thích ứng với sự thay đổi đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事物 (shì wù: sự vật, việc)
- B. 状况 (zhuàng kuàng: tình trạng, trạng thái)
- C. 精力 (jīng lì: tinh lực, năng lượng)
- D. 业务 (yè wù: nghiệp vụ, kinh doanh)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (事物 — shì wù: sự vật, việc) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn chỉ đơn thuần là vô cùng _ (49) mà thôi, mà những người như vậy luôn luôn đáng tin cậy nhất, rất ít khi gây ra rắc rối.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 某少年认为自己最大的缺点是胆小,所以他去看心理医生。 医生听了他介绍的情况后,说:“这怎么叫缺点呢,分明是个优点嘛。你只 不过是非常_(49)罢了,而这样的人总是最可靠,很少出乱子。” 少年有些疑惑:“怎么勇敢倒成为缺点了?” 医生摇摇头,说:“不,勇敢是一种优点,而胆小是另一种优点。胆小和勇 敢,就好像白银和黄金,人们重视黄金,但并不是说要(50)白银。如果你是个战 ,胆小(51)是缺点;但如果你是个司机,胆小则是优点。你与其为自己的胆小 而担心,还不如利用这个特点,想办法增长自己已的才能。到那时候,(52),也很 困难了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn chỉ đơn thuần là vô cùng _ (49) mà thôi, mà những người như vậy luôn luôn đáng tin cậy nhất, rất ít khi gây ra rắc rối.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周到 (zhōu dao: chu đáo, tận tình)
- B. 谨慎 (jǐn shèn: thận trọng, cẩn trọng)
- C. 沉默 (chén mò: trầm mặc, im lặng)
- D. 专心 (zhuān xīn: chuyên tâm, tập trung cao độ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (谨慎 — jǐn shèn: thận trọng, cẩn trọng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhát gan và dũng cảm, cũng giống như bạc và vàng, con người coi trọng vàng, nhưng không có nghĩa là sẽ (50) bạc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 某少年认为自己最大的缺点是胆小,所以他去看心理医生。 医生听了他介绍的情况后,说:“这怎么叫缺点呢,分明是个优点嘛。你只 不过是非常_(49)罢了,而这样的人总是最可靠,很少出乱子。” 少年有些疑惑:“怎么勇敢倒成为缺点了?” 医生摇摇头,说:“不,勇敢是一种优点,而胆小是另一种优点。胆小和勇 敢,就好像白银和黄金,人们重视黄金,但并不是说要(50)白银。如果你是个战 ,胆小(51)是缺点;但如果你是个司机,胆小则是优点。你与其为自己的胆小 而担心,还不如利用这个特点,想办法增长自己已的才能。到那时候,(52),也很 困难了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Nhát gan và dũng cảm, cũng giống như bạc và vàng, con người coi trọng vàng, nhưng không có nghĩa là sẽ (50) bạc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 承认 (chéng rèn: thừa nhận, công nhận)
- B. 确定 (què dìng: xác định, chốt lại)
- C. 否定 (fǒu dìng: phủ định, bác bỏ)
- D. 珍惜 (zhēn xī: trân trọng, quý trọng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (否定 — fǒu dìng: phủ định, bác bỏ) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn là một chiến binh, sự nhát gan (51) là khuyết điểm; nhưng nếu bạn là một tài xế, sự nhát gan lại là ưu điểm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 某少年认为自己最大的缺点是胆小,所以他去看心理医生。 医生听了他介绍的情况后,说:“这怎么叫缺点呢,分明是个优点嘛。你只 不过是非常_(49)罢了,而这样的人总是最可靠,很少出乱子。” 少年有些疑惑:“怎么勇敢倒成为缺点了?” 医生摇摇头,说:“不,勇敢是一种优点,而胆小是另一种优点。胆小和勇 敢,就好像白银和黄金,人们重视黄金,但并不是说要(50)白银。如果你是个战 ,胆小(51)是缺点;但如果你是个司机,胆小则是优点。你与其为自己的胆小 而担心,还不如利用这个特点,想办法增长自己已的才能。到那时候,(52),也很 困难了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn là một chiến binh, sự nhát gan (51) là khuyết điểm; nhưng nếu bạn là một tài xế, sự nhát gan lại là ưu điểm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 显然 (xiǎn rán: rõ ràng, hiển nhiên)
- B. 居然 (jū rán: lại có thể, không ngờ)
- C. 竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ)
- D. 依然 (yī rán: vẫn như cũ, vẫn cứ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (显然 — xiǎn rán: rõ ràng, hiển nhiên) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐến lúc đó, (52), cũng rất khó khăn rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 某少年认为自己最大的缺点是胆小,所以他去看心理医生。 医生听了他介绍的情况后,说:“这怎么叫缺点呢,分明是个优点嘛。你只 不过是非常_(49)罢了,而这样的人总是最可靠,很少出乱子。” 少年有些疑惑:“怎么勇敢倒成为缺点了?” 医生摇摇头,说:“不,勇敢是一种优点,而胆小是另一种优点。胆小和勇 敢,就好像白银和黄金,人们重视黄金,但并不是说要(50)白银。如果你是个战 ,胆小(51)是缺点;但如果你是个司机,胆小则是优点。你与其为自己的胆小 而担心,还不如利用这个特点,想办法增长自己已的才能。到那时候,(52),也很 困难了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Đến lúc đó, (52), cũng rất khó khăn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. I 哪怕你非常勇敢 (Cho dù, dẫu cho bạn vô cùng, rất dũng cảm, quả cảm)
- B. 没有人会笑话你 (Không có người biết chuyện cười, trò đùa bạn)
- C. 只要你能坚持下去 (Chỉ cần (điều kiện cần) bạn có thể kiên trì, bền bỉ đi xuống)
- D. 即使你想做个胆小鬼 (Cho dù, dẫu cho bạn muốn làm, chế tạo cái, con kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (即使你想做个胆小鬼 — Cho dù, dẫu cho bạn muốn làm, chế tạo cái, con kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột thời gian sau, bầy sói trên thảo nguyên (53) đã bị tiêu diệt sạch, những con chưa bị tiêu diệt cũng đã bỏ chạy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有个人在草原上养了一群羊。草原上同时还生活着一群狼,狼一有机会就会吃羊,那些弱小的羊总是成了狼的食物。为了羊的安全,那个人决定追杀狼。一段时间后,草原上的狼(53)上被杀光了,没被杀的也逃走了。 因为不用担心羊被吃掉,那个人过得很悠闲,羊的数量也慢慢多起来。可是,没过多久,很多羊都生病了,今天死一只,明天死两只,(54),那个人不断地请医生给羊治病。看着羊的数量越来越少,那个人很着急,便去(55)一个有经验的老人。老人告诉他:狼是羊最好的医生。 于是,那个人又从别的地方把狼找了回来。从那以后,羊的病渐渐地好了起来,羊群又(56)到了以前的数量。
• Nghĩa tiếng Việt: Một thời gian sau, bầy sói trên thảo nguyên (53) đã bị tiêu diệt sạch, những con chưa bị tiêu diệt cũng đã bỏ chạy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 基本 (jī běn: cơ bản, chủ yếu)
- B. 根本 (gēn běn: căn bản, gốc rễ)
- C. 毕竟 (bì jìng: rốt cuộc, suy cho cùng)
- D. 反正 (fǎn zhèng: dù sao, đằng nào thì)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (基本 — jī běn: cơ bản, chủ yếu) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế nhưng, chẳng bao lâu sau, rất nhiều cừu đều đổ bệnh, hôm nay chết một con, ngày mai chết hai con, (54), người đó liên tục mời bác sĩ đến chữa bệnh cho cừu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有个人在草原上养了一群羊。草原上同时还生活着一群狼,狼一有机会就会吃羊,那些弱小的羊总是成了狼的食物。为了羊的安全,那个人决定追杀狼。一段时间后,草原上的狼(53)上被杀光了,没被杀的也逃走了。 因为不用担心羊被吃掉,那个人过得很悠闲,羊的数量也慢慢多起来。可是,没过多久,很多羊都生病了,今天死一只,明天死两只,(54),那个人不断地请医生给羊治病。看着羊的数量越来越少,那个人很着急,便去(55)一个有经验的老人。老人告诉他:狼是羊最好的医生。 于是,那个人又从别的地方把狼找了回来。从那以后,羊的病渐渐地好了起来,羊群又(56)到了以前的数量。
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nhưng, chẳng bao lâu sau, rất nhiều cừu đều đổ bệnh, hôm nay chết một con, ngày mai chết hai con, (54), người đó liên tục mời bác sĩ đến chữa bệnh cho cừu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 死的羊越来越少 (Con cừu, con dê (dương) chết ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) ít, thiếu)
- B. 狼非常高兴地回来了 (Con chó sói, loài sói vô cùng, rất vui vẻ, hạnh phúc trở về, về đây rồi)
- C. 没有生病的羊也越来越瘦 (Không có con cừu, con dê (dương) bị bệnh cũng ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) gầy, ốm)
- D. 剩下的羊决定搬离大草原 (Con cừu, con dê (dương) còn lại, thừa lại quyết định chuyển, dọn (nhà cách (khoảng cách) to, lớn thảo nguyên, đồng cỏ bao la)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ C (没有生病的羊也越来越瘦 — Không có con cừu, con dê (dương) bị bệnh cũng ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) gầy, ốm) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn số lượng cừu ngày càng ít đi, người đó vô cùng sốt ruột, bèn đi (55) một ông cụ có kinh nghiệm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有个人在草原上养了一群羊。草原上同时还生活着一群狼,狼一有机会就会吃羊,那些弱小的羊总是成了狼的食物。为了羊的安全,那个人决定追杀狼。一段时间后,草原上的狼(53)上被杀光了,没被杀的也逃走了。 因为不用担心羊被吃掉,那个人过得很悠闲,羊的数量也慢慢多起来。可是,没过多久,很多羊都生病了,今天死一只,明天死两只,(54),那个人不断地请医生给羊治病。看着羊的数量越来越少,那个人很着急,便去(55)一个有经验的老人。老人告诉他:狼是羊最好的医生。 于是,那个人又从别的地方把狼找了回来。从那以后,羊的病渐渐地好了起来,羊群又(56)到了以前的数量。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn số lượng cừu ngày càng ít đi, người đó vô cùng sốt ruột, bèn đi (55) một ông cụ có kinh nghiệm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推荐 (tuī jiàn: tiến cử, đề cử)
- B. 询问 (xún wèn: hỏi thăm, dò hỏi)
- C. 处理 (chǔ lǐ: xử lý, giải quyết)
- D. 促使 (cù shǐ: thúc đẩy, thôi thúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (询问 — xún wèn: hỏi thăm, dò hỏi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ đó trở đi, bệnh của bầy cừu dần dần khỏi hẳn, đàn cừu lại (56) về số lượng như trước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有个人在草原上养了一群羊。草原上同时还生活着一群狼,狼一有机会就会吃羊,那些弱小的羊总是成了狼的食物。为了羊的安全,那个人决定追杀狼。一段时间后,草原上的狼(53)上被杀光了,没被杀的也逃走了。 因为不用担心羊被吃掉,那个人过得很悠闲,羊的数量也慢慢多起来。可是,没过多久,很多羊都生病了,今天死一只,明天死两只,(54),那个人不断地请医生给羊治病。看着羊的数量越来越少,那个人很着急,便去(55)一个有经验的老人。老人告诉他:狼是羊最好的医生。 于是,那个人又从别的地方把狼找了回来。从那以后,羊的病渐渐地好了起来,羊群又(56)到了以前的数量。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ đó trở đi, bệnh của bầy cừu dần dần khỏi hẳn, đàn cừu lại (56) về số lượng như trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 统一 (tǒng yī: thống nhất, đồng bộ)
- B. 修改 (xiū gǎi: sửa đổi, chỉnh sửa)
- C. 传染 (chuán rǎn: lây truyền, lây nhiễm)
- D. 恢复 (huī fù: khôi phục, phục hồi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (恢复 — huī fù: khôi phục, phục hồi) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn có 6 quả táo, tuyệt đối đừng ăn hết tất cả. Bởi vì bạn ăn hết tất cả, thì cũng chỉ nếm được một loại hương vị. Nếu bạn đem 5 quả trong số đó cho người khác, mặc dù nhìn từ (57) mà nói thì bạn đã ít đi 5 quả táo, nhưng thực tế bạn lại nhận được tình bạn và thiện cảm của 5 người. (58), bạn sẽ nhận được một quả cam từ tay người này, một quả quýt từ tay người nọ, cuối cùng bạn có thể nhận được 6 loại trái cây khác nhau, tình bạn của 5 người. Con người nhất định phải học cách dùng những thứ mình sở hữu để đổi lấy những thứ quan trọng (59) _. Cho nên mới nói, từ bỏ đôi khi là một loại (60) _.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 当你有6个苹果的时候,千万不要都吃掉。因为你全部吃掉,也只能吃到一 种味道。如果你把其中5个给别人,尽管从(57)上看你少了5个苹果,但实际上 你却得到了5个人的友情和好感。(58),你会从这个人手里得到一个橘子,那个 人手里得到一个梨,最后你可能得到6种不同的水果,5个人的友谊。人一定要 学会用你拥有的东西去换取(59)_重要的东西。所以说,放弃有时候是一种(60)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn có 6 quả táo, tuyệt đối đừng ăn hết tất cả. Bởi vì bạn ăn hết tất cả, thì cũng chỉ nếm được một loại hương vị. Nếu bạn đem 5 quả trong số đó cho người khác, mặc dù nhìn từ (57) mà nói thì bạn đã ít đi 5 quả táo, nhưng thực tế bạn lại nhận được tình bạn và thiện cảm của 5 người. (58), bạn sẽ nhận được một quả cam từ tay người này, một quả quýt từ tay người nọ, cuối cùng bạn có thể nhận được 6 loại trái cây khác nhau, tình bạn của 5 người. Con người nhất định phải học cách dùng những thứ mình sở hữu để đổi lấy những thứ quan trọng (59) _. Cho nên mới nói, từ bỏ đôi khi là một loại (60) _.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表现 (biǎo xiàn: thể hiện, biểu hiện)
- B. 表面 (biǎo miàn: bề mặt, bề ngoài)
- C. 抽象 (chōu xiàng: trừu tượng)
- D. 道理 (dào li: đạo lý, lý lẽ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (表面 — biǎo miàn: bề mặt, bề ngoài) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn có 6 quả táo, tuyệt đối đừng ăn hết tất cả. Bởi vì bạn ăn hết tất cả, thì cũng chỉ nếm được một loại hương vị. Nếu bạn đem 5 quả trong số đó cho người khác, mặc dù nhìn từ (57) mà nói thì bạn đã ít đi 5 quả táo, nhưng thực tế bạn lại nhận được tình bạn và thiện cảm của 5 người. (58), bạn sẽ nhận được một quả cam từ tay người này, một quả quýt từ tay người nọ, cuối cùng bạn có thể nhận được 6 loại trái cây khác nhau, tình bạn của 5 người. Con người nhất định phải học cách dùng những thứ mình sở hữu để đổi lấy những thứ quan trọng (59) _. Cho nên mới nói, từ bỏ đôi khi là một loại (60) _.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 当你有6个苹果的时候,千万不要都吃掉。因为你全部吃掉,也只能吃到一 种味道。如果你把其中5个给别人,尽管从(57)上看你少了5个苹果,但实际上 你却得到了5个人的友情和好感。(58),你会从这个人手里得到一个橘子,那个 人手里得到一个梨,最后你可能得到6种不同的水果,5个人的友谊。人一定要 学会用你拥有的东西去换取(59)_重要的东西。所以说,放弃有时候是一种(60)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn có 6 quả táo, tuyệt đối đừng ăn hết tất cả. Bởi vì bạn ăn hết tất cả, thì cũng chỉ nếm được một loại hương vị. Nếu bạn đem 5 quả trong số đó cho người khác, mặc dù nhìn từ (57) mà nói thì bạn đã ít đi 5 quả táo, nhưng thực tế bạn lại nhận được tình bạn và thiện cảm của 5 người. (58), bạn sẽ nhận được một quả cam từ tay người này, một quả quýt từ tay người nọ, cuối cùng bạn có thể nhận được 6 loại trái cây khác nhau, tình bạn của 5 người. Con người nhất định phải học cách dùng những thứ mình sở hữu để đổi lấy những thứ quan trọng (59) _. Cho nên mới nói, từ bỏ đôi khi là một loại (60) _.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它们的味道各不相同 (Mùi vị, hương vị chúng, chúng nó (chỉ đồ vật các, mỗi không giống nhau, tương đồng)
- B. 以后你还能得到更多 (Sau này bạn vẫn có thể nhận được, đạt được (kết quả hơn nhiều)
- C. 被真正的友谊所感动 (Bị tình hữu nghị, tình bạn bè chân chính, thực sự ngôi, tòa (trường học cảm động, xúc động)
- D. 然后你可以选择你喜欢的 (Sau đó, tiếp đó bạn có thể lựa chọn, chọn lựa bạn thích)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ B (以后你还能得到更多 — Sau này bạn vẫn có thể nhận được, đạt được (kết quả hơn nhiều) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn có 6 quả táo, tuyệt đối đừng ăn hết tất cả. Bởi vì bạn ăn hết tất cả, thì cũng chỉ nếm được một loại hương vị. Nếu bạn đem 5 quả trong số đó cho người khác, mặc dù nhìn từ (57) mà nói thì bạn đã ít đi 5 quả táo, nhưng thực tế bạn lại nhận được tình bạn và thiện cảm của 5 người. (58), bạn sẽ nhận được một quả cam từ tay người này, một quả quýt từ tay người nọ, cuối cùng bạn có thể nhận được 6 loại trái cây khác nhau, tình bạn của 5 người. Con người nhất định phải học cách dùng những thứ mình sở hữu để đổi lấy những thứ quan trọng (59) _. Cho nên mới nói, từ bỏ đôi khi là một loại (60) _.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 当你有6个苹果的时候,千万不要都吃掉。因为你全部吃掉,也只能吃到一 种味道。如果你把其中5个给别人,尽管从(57)上看你少了5个苹果,但实际上 你却得到了5个人的友情和好感。(58),你会从这个人手里得到一个橘子,那个 人手里得到一个梨,最后你可能得到6种不同的水果,5个人的友谊。人一定要 学会用你拥有的东西去换取(59)_重要的东西。所以说,放弃有时候是一种(60)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn có 6 quả táo, tuyệt đối đừng ăn hết tất cả. Bởi vì bạn ăn hết tất cả, thì cũng chỉ nếm được một loại hương vị. Nếu bạn đem 5 quả trong số đó cho người khác, mặc dù nhìn từ (57) mà nói thì bạn đã ít đi 5 quả táo, nhưng thực tế bạn lại nhận được tình bạn và thiện cảm của 5 người. (58), bạn sẽ nhận được một quả cam từ tay người này, một quả quýt từ tay người nọ, cuối cùng bạn có thể nhận được 6 loại trái cây khác nhau, tình bạn của 5 người. Con người nhất định phải học cách dùng những thứ mình sở hữu để đổi lấy những thứ quan trọng (59) _. Cho nên mới nói, từ bỏ đôi khi là một loại (60) _.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简直 (jiǎn zhí: quả thật, quả là)
- B. 再三 (zài sān: nhiều lần, dặn đi dặn lại)
- C. 片面 (piàn miàn: phiến diện, một chiều)
- D. 更加 (gèng jiā: càng thêm, càng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ D (更加 — gèng jiā: càng thêm, càng) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn có 6 quả táo, tuyệt đối đừng ăn hết tất cả. Bởi vì bạn ăn hết tất cả, thì cũng chỉ nếm được một loại hương vị. Nếu bạn đem 5 quả trong số đó cho người khác, mặc dù nhìn từ (57) mà nói thì bạn đã ít đi 5 quả táo, nhưng thực tế bạn lại nhận được tình bạn và thiện cảm của 5 người. (58), bạn sẽ nhận được một quả cam từ tay người này, một quả quýt từ tay người nọ, cuối cùng bạn có thể nhận được 6 loại trái cây khác nhau, tình bạn của 5 người. Con người nhất định phải học cách dùng những thứ mình sở hữu để đổi lấy những thứ quan trọng (59) _. Cho nên mới nói, từ bỏ đôi khi là một loại (60) _.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 当你有6个苹果的时候,千万不要都吃掉。因为你全部吃掉,也只能吃到一 种味道。如果你把其中5个给别人,尽管从(57)上看你少了5个苹果,但实际上 你却得到了5个人的友情和好感。(58),你会从这个人手里得到一个橘子,那个 人手里得到一个梨,最后你可能得到6种不同的水果,5个人的友谊。人一定要 学会用你拥有的东西去换取(59)_重要的东西。所以说,放弃有时候是一种(60)_。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn có 6 quả táo, tuyệt đối đừng ăn hết tất cả. Bởi vì bạn ăn hết tất cả, thì cũng chỉ nếm được một loại hương vị. Nếu bạn đem 5 quả trong số đó cho người khác, mặc dù nhìn từ (57) mà nói thì bạn đã ít đi 5 quả táo, nhưng thực tế bạn lại nhận được tình bạn và thiện cảm của 5 người. (58), bạn sẽ nhận được một quả cam từ tay người này, một quả quýt từ tay người nọ, cuối cùng bạn có thể nhận được 6 loại trái cây khác nhau, tình bạn của 5 người. Con người nhất định phải học cách dùng những thứ mình sở hữu để đổi lấy những thứ quan trọng (59) _. Cho nên mới nói, từ bỏ đôi khi là một loại (60) _.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 智慧 (zhì huì: trí tuệ, sự thông thái)
- B. 后果 (hòu guǒ: hậu quả, kết cục)
- C. 幻想 (huàn xiǎng: ảo tưởng, mộng tưởng)
- D. 魅力 (mèi lì: sức hút, sức quyến rũ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và cách kết hợp từ (collocation) trong tiếng Trung. Từ A (智慧 — zhì huì: trí tuệ, sự thông thái) là phương án chuẩn xác nhất. Các từ còn lại không phù hợp về trường nghĩa hoặc vi phạm quy tắc ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăng lượng là cơ sở vật chất của các hoạt động của loài người. Theo một ý nghĩa nào đó, sự phát triển của xã hội loài người không thể tách rời việc khai thác năng lượng chất lượng cao và ứng dụng công nghệ năng lượng tiên tiến. Thế giới ngày nay, sự phát triển của năng lượng, mối quan hệ giữa năng lượng và môi trường là những vấn đề mà toàn thế giới, toàn nhân loại cùng quan tâm, đồng thời cũng là đề tài quan trọng trong sự phát triển kinh tế xã hội của các quốc gia. ★ Câu 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 能源是人类活动的物质基础。从某种意义上讲,人类社会的发展离不开优质能源的开发和先进能源技术的应用。当今世界,能源的发展、能源和环境的关系等是全世界、全人类共同关心的问题,也是国家社会经济发展的重要课题。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Năng lượng là cơ sở vật chất của các hoạt động của loài người. Theo một ý nghĩa nào đó, sự phát triển của xã hội loài người không thể tách rời việc khai thác năng lượng chất lượng cao và ứng dụng công nghệ năng lượng tiên tiến. Thế giới ngày nay, sự phát triển của năng lượng, mối quan hệ giữa năng lượng và môi trường là những vấn đề mà toàn thế giới, toàn nhân loại cùng quan tâm, đồng thời cũng là đề tài quan trọng trong sự phát triển kinh tế xã hội của các quốc gia. ★ Câu 61: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 煤炭是一种能源 (Than đá, than là, phải một loại, kiểu nguồn năng lượng, năng lượng)
- B. 开发能源会破坏坏境 (Khai phát, phát triển nguồn năng lượng, năng lượng biết phá hoại, hủy hoại xấu, hỏng ranh giới, biên giới)
- C. 世界各国都关注能源问题 (Thế giới các, mỗi quốc gia, đất nước đều quan tâm, chú ý theo dõi nguồn năng lượng, năng lượng câu hỏi, vấn đề)
- D. 发展经济是国家的重要课题 (Phát triển kinh tế là, phải quan trọng đất nước đề tài nghiên cứu khoa học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án C (世界各国都关注能源问题 — Thế giới các, mỗi quốc gia, đất nước đều quan tâm, chú ý theo dõi nguồn năng lượng, năng lượng câu hỏi, vấn đề) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐộng đất là một hiện tượng tự nhiên, hiện nay con người vẫn chưa thể ngăn chặn sự xảy ra của động đất. Nhưng chúng ta có thể áp dụng các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tối đa tổn thất do thiên tai gây ra. Khi gặp động đất tuyệt đối kỵ hoảng loạn, chúng ta phải bình tĩnh và điềm tĩnh, nhanh chóng thực hiện hành động chính xác. Ở những tòa nhà cao tầng và những nơi đông người, tại chỗ trú ẩn là thực tế nhất. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 地震是一种自然现象,目前人类还不能阻止地震的发生。但是我们可以采取有效措施,最大限度地减轻灾害损失。当遇到地震时切忌恐慌,我们要沉着冷静,迅速采取正确行动。在高楼和人员密集的场所,原地躲避最现实。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Động đất là một hiện tượng tự nhiên, hiện nay con người vẫn chưa thể ngăn chặn sự xảy ra của động đất. Nhưng chúng ta có thể áp dụng các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tối đa tổn thất do thiên tai gây ra. Khi gặp động đất tuyệt đối kỵ hoảng loạn, chúng ta phải bình tĩnh và điềm tĩnh, nhanh chóng thực hiện hành động chính xác. Ở những tòa nhà cao tầng và những nơi đông người, tại chỗ trú ẩn là thực tế nhất. ★ Câu 62: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地震是自然原因造成的 (Động đất, địa chấn là, phải tự nhiên, giới tự nhiên nguyên nhân, lý do gây nên, tạo thành)
- B. 地震发生时要迅速往外跑 (Động đất, địa chấn xảy ra, phát sinh thời gian, giờ cần nhanh chóng, thần tốc hướng về, đi về phía bên ngoài chạy, chạy bộ)
- C. 世界上天天都在发生地震 (Thế giới trên trời, bầu trời trời, bầu trời đều ở xảy ra, phát sinh động đất, địa chấn)
- D. 人类可以采取措施避免地震 (Loài người, nhân loại có thể áp dụng, tiến hành (biện pháp biện pháp, giải pháp tránh, phòng tránh động đất, địa chấn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (地震是自然原因造成的 — Động đất, địa chấn là, phải tự nhiên, giới tự nhiên nguyên nhân, lý do gây nên, tạo thành) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc họp ban đầu được ấn định tổ chức vào sáng thứ Tư đã bị hủy do có việc đột xuất, dời sang chiều thứ Sáu. Tôi đành phải mở danh bạ điện thoại ra, từng người một gọi điện thông báo cho tất cả những người phải tham gia cuộc họp. Công việc thư ký chính là như vậy, phải luôn sẵn sàng ứng phó với mọi thay đổi có thể xảy ra. ★ Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 原本定在周三上午召开的会议因临时有事取消了,改在周五下午。我不得不翻开通讯录,一个一个地电话通知所有要参加会议的人。秘书工作就是这样,得随时准备着应对各种可能发生的变化。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp ban đầu được ấn định tổ chức vào sáng thứ Tư đã bị hủy do có việc đột xuất, dời sang chiều thứ Sáu. Tôi đành phải mở danh bạ điện thoại ra, từng người một gọi điện thông báo cho tất cả những người phải tham gia cuộc họp. Công việc thư ký chính là như vậy, phải luôn sẵn sàng ứng phó với mọi thay đổi có thể xảy ra. ★ Câu 63: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周五的会议取消了 (Tuần, tuần lễ cuộc họp số năm (5) hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- B. 会议还在本周举行 (Cuộc họp vẫn ở cuốn, quyển (sách) tuần, tuần lễ tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- C. 秘书的工作很不稳定 (Làm việc, công việc thư ký rất không ổn định, vững vàng)
- D. 秘书的工作每天都一样 (Làm việc, công việc thư ký mỗi trời, bầu trời đều giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (会议还在本周举行 — Cuộc họp vẫn ở cuốn, quyển (sách) tuần, tuần lễ tổ chức, cử hành (cuộc họp) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiấm không chỉ dùng để nấu ăn mà còn có rất nhiều công dụng khác. Trong đời sống hàng ngày, uống một chút giấm có thể làm dịu bớt sự mệt mỏi, giấm có thể giúp tiêu hóa, khiến dinh dưỡng trở nên dễ hấp thu hơn. Giấm còn có thể trị mất ngủ, người bị mất ngủ trước khi đi ngủ uống một chút nước pha giấm, rất nhanh sẽ chìm vào giấc ngủ. ★ Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 醋不但可以用来做菜,还有很多其他的功能。日常生活中喝点儿醋可以缓解疲劳,醋可以帮助消化,让营养变得更容易吸收。醋还可以治疗失眠,失眠者睡觉前喝点儿加醋的水,很快就会睡着。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Giấm không chỉ dùng để nấu ăn mà còn có rất nhiều công dụng khác. Trong đời sống hàng ngày, uống một chút giấm có thể làm dịu bớt sự mệt mỏi, giấm có thể giúp tiêu hóa, khiến dinh dưỡng trở nên dễ hấp thu hơn. Giấm còn có thể trị mất ngủ, người bị mất ngủ trước khi đi ngủ uống một chút nước pha giấm, rất nhanh sẽ chìm vào giấc ngủ. ★ Câu 64: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 醋能促进营养吸收 (Giấm có thể thúc đẩy, xúc tiến dinh dưỡng, chất dinh dưỡng hấp thu, hấp thụ)
- B. 醋有助于改善心情 (Giấm có ở, tại cải thiện, nâng cao (môi trường tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- C. 睡前喝醋容易失眠 (Ngủ, đi ngủ trước uống giấm dễ dàng, thuận lợi mất ngủ, chứng mất ngủ)
- D. 睡前喝醋可以美容 (Ngủ, đi ngủ trước uống giấm có thể làm đẹp, thẩm mỹ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (醋能促进营养吸收 — Giấm có thể thúc đẩy, xúc tiến dinh dưỡng, chất dinh dưỡng hấp thu, hấp thụ) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATurpan nằm ở miền trung Tân Cương, là cơ sở sản xuất nho chủ yếu của Trung Quốc, tổng sản lượng chiếm 53% của Tân Cương, là một phần năm của toàn Trung Quốc. Do nơi đây nhiệt độ cao, thời gian chiếu sáng dài, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn, nước ngầm phong phú, cực kỳ thích hợp cho sự sinh trưởng của nho, cho nên hoa quả trù phú, hàm lượng đường trong trái cây vô cùng cao. Hiện có hơn 500 giống nho, riêng nho trắng không hạt đã có 20 giống, xứng đáng là "vườn thực vật nho thế giới". ★ Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 吐鲁番位于新疆中部,是中国葡萄主要生产基地,总产量占新疆的53%,是全中国的五分之一。由于这里气温高,日照时间长,早晚温差大,地下水丰富,特别适合葡萄的生长,因而瓜果丰茂,水果的含糖量非常高。现有葡萄品种500多种,仅无核白葡萄就有20个品种,堪称“世界葡萄植物园”。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Turpan nằm ở miền trung Tân Cương, là cơ sở sản xuất nho chủ yếu của Trung Quốc, tổng sản lượng chiếm 53% của Tân Cương, là một phần năm của toàn Trung Quốc. Do nơi đây nhiệt độ cao, thời gian chiếu sáng dài, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn, nước ngầm phong phú, cực kỳ thích hợp cho sự sinh trưởng của nho, cho nên hoa quả trù phú, hàm lượng đường trong trái cây vô cùng cao. Hiện có hơn 500 giống nho, riêng nho trắng không hạt đã có 20 giống, xứng đáng là "vườn thực vật nho thế giới". ★ Câu 65: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 气温高利于葡萄生长 (Nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết cao có lợi, lợi ích ở, tại quả nho, trái nho sinh trưởng, lớn lên)
- B. 新疆的葡萄含糖量不高 (Mới quả nho, trái nho ranh giới, ranh giới ngậm, chứa đựng đường số lượng, chất lượng không cao)
- C. 这里的白葡萄有近百种 (Trắng nơi đây, ở đây quả nho, trái nho có gần trăm (100) loại, kiểu)
- D. 这里的葡萄产量占全国一半 (Quả nho, trái nho nơi đây, ở đây sản lượng, sản lượng thu hoạch chiếm (tỷ lệ, vị trí toàn quốc, cả nước một nửa, phân nửa)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (气温高利于葡萄生长 — Nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết cao có lợi, lợi ích ở, tại quả nho, trái nho sinh trưởng, lớn lên) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA《Thanh minh thượng hà đồ》 là một trong mười bức tranh danh tiếng được lưu truyền qua các đời của Trung Quốc, tranh rộng 24,8 cm, dài 528,7 cm, là tác phẩm hội họa của họa sĩ Trương Trạch Đoan thời Bắc Tống, hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Cố cung Bắc Kinh. Tác phẩm lấy hình thức cuộn tranh dài để đưa các cảnh vật phức tạp vào trong một bức tranh thống nhất, ghi lại đời sống xã hội thường nhật thời tiết Thanh Minh ở kinh thành Biện Kinh thời Bắc Tống, có giá trị lịch sử cực kỳ cao. ★ Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 《清明上河图》是中国十大传世名画之一,画宽24.8厘米,长528.7厘米,是北宋画家张择端的画作,现存于北京故宫博物院。作品以长卷形式将复杂的景物纳入到统一的画卷中,记录了北宋都城汴京清明时节的日常社会生活,具有极高的历史价值。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: 《Thanh minh thượng hà đồ》 là một trong mười bức tranh danh tiếng được lưu truyền qua các đời của Trung Quốc, tranh rộng 24,8 cm, dài 528,7 cm, là tác phẩm hội họa của họa sĩ Trương Trạch Đoan thời Bắc Tống, hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Cố cung Bắc Kinh. Tác phẩm lấy hình thức cuộn tranh dài để đưa các cảnh vật phức tạp vào trong một bức tranh thống nhất, ghi lại đời sống xã hội thường nhật thời tiết Thanh Minh ở kinh thành Biện Kinh thời Bắc Tống, có giá trị lịch sử cực kỳ cao. ★ Câu 66: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这幅画有500多米长 (Đây, này bức, tấm (tranh vẽ có nhiều mét dài, lâu dài)
- B. 这幅画是世界上最长的画 (Đây, này bức, tấm (tranh vẽ là, phải thế giới trên nhất vẽ dài, lâu dài)
- C. 这幅画画的是汴京的景象 (Đây, này bức, tấm (tranh là, phải vẽ tranh, hội họa cảnh tượng, khung cảnh)
- D. 这幅画记录了皇帝的生活 (Đây, này bức, tấm (tranh vẽ ghi chép, ghi lại rồi cuộc sống, sinh hoạt hoàng đế, vua)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (这幅画画的是汴京的景象 — Đây, này bức, tấm (tranh là, phải vẽ tranh, hội họa cảnh tượng, khung cảnh) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với người hiện đại mà nói, dường như rất khó tưởng tượng, nếu quay trở lại thời kỳ không có điện thoại di động, cuộc sống của chúng ta sẽ biến thành như thế nào? Một cuộc khảo sát mới đây cho thấy, chỉ có 37% số người sẵn sàng quay lại thời kỳ không có điện thoại di động, trong khi 63% số người thì biểu thị rõ ràng là không muốn. Dưới góc nhìn của nhóm sau, điện thoại di động đã trở thành một bộ phận quan trọng trong cuộc sống của họ. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 对于现代人来说,似乎很难想象,如果回到没有手机的时代,我们的生活将变成什么样?日前一项调查显示,只有37%的人愿意回到没有手机的时代,而63%的人则明确表示不愿意。在后者看来,手机已经成为他们生活中重要的组成部分。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với người hiện đại mà nói, dường như rất khó tưởng tượng, nếu quay trở lại thời kỳ không có điện thoại di động, cuộc sống của chúng ta sẽ biến thành như thế nào? Một cuộc khảo sát mới đây cho thấy, chỉ có 37% số người sẵn sàng quay lại thời kỳ không có điện thoại di động, trong khi 63% số người thì biểu thị rõ ràng là không muốn. Dưới góc nhìn của nhóm sau, điện thoại di động đã trở thành một bộ phận quan trọng trong cuộc sống của họ. ★ Câu 67: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机的功能越来越多 (Chức năng, công năng điện thoại di động ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
- B. 有 63%的人拥有手机 (Người có sở hữu, có trong tay (nguồn lực điện thoại di động)
- C. 手机给健康带来了危害 (Điện thoại di động cho khỏe mạnh, lành mạnh mang lại, đem đến (lợi ích rồi nguy hại, làm hại)
- D. 大部分人已经离不开手机 (Đại bộ phận, phần lớn người đã không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu điện thoại di động)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (大部分人已经离不开手机 — Đại bộ phận, phần lớn người đã không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu điện thoại di động) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắt tay là một phương thức quan trọng để truyền đạt tư tưởng, giao lưu tình cảm, tăng cường tình hữu nghị. Khi bắt tay với người khác, phải nhìn đối phương, giữ nụ cười, tập trung tư tưởng, không được đội mũ hoặc đeo găng tay để bắt tay với người khác. Trong điều kiện bình thường, thời gian bắt tay không nên vượt quá 3 giây, bắt buộc phải đứng để bắt tay, thể hiện sự tôn trọng và phép lịch sự đối với người khác. ★ Câu 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 握手是一种沟通思想、交流感情、增进友谊的重要方式。与别人握手时,要看着对方,保持微笑,集中注意力,不可以戴着帽子或手套与人握手。在正常情况下,握手的时间不应该超过3秒,必须站立握手,表示对别人的尊重和礼貌。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Bắt tay là một phương thức quan trọng để truyền đạt tư tưởng, giao lưu tình cảm, tăng cường tình hữu nghị. Khi bắt tay với người khác, phải nhìn đối phương, giữ nụ cười, tập trung tư tưởng, không được đội mũ hoặc đeo găng tay để bắt tay với người khác. Trong điều kiện bình thường, thời gian bắt tay không nên vượt quá 3 giây, bắt buộc phải đứng để bắt tay, thể hiện sự tôn trọng và phép lịch sự đối với người khác. ★ Câu 68: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 握手时不宜说话 (Bắt tay thời gian, giờ không nên, không thích hợp nói chuyện, nói)
- B. 握手时应保持微笑 (Bắt tay thời gian, giờ nên, cần phải (yīng) duy trì, giữ vững mỉm cười, nụ cười mỉm)
- C. 冬天握手时可以戴手套 (Mùa đông, tiết đông bắt tay thời gian, giờ có thể đeo, đội găng tay, bao tay)
- D. 长时间握手可以增进感情 (Dài, lâu dài thời gian bắt tay có thể tăng cường, bồi đắp nâng cao tình cảm, cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án B (握手时应保持微笑 — Bắt tay thời gian, giờ nên, cần phải (yīng) duy trì, giữ vững mỉm cười, nụ cười mỉm) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời cổ đại, có một cụ già tuổi đã rất cao, trước khi qua đời, ông gọi hai người con trai đến bên giường, nói rằng: "Hai con hãy cưỡi ngựa đến Tây Sơn, rồi sau đó quay về, ngựa của ai chạy chậm, tài sản sẽ thuộc về người đó." Hai người con trai cưỡi ngựa ra ngoài, thong thả đi. Một người qua đường nhìn thấy vậy, cảm thấy rất kỳ lạ, sau khi hỏi rõ nguyên nhân, liền nói với hai người một câu: "Sao hai cậu không đổi ngựa cho nhau mà cưỡi?" Hai người nghe xong, đổi ngựa cho nhau, bắt đầu đuổi theo nhau. ★ Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 古时候,有位老人年纪很大了,在去世前,他把两个儿子叫到床前,说:“你们俩骑马到西山,然后回来,谁的马跑得慢,财产就归谁。”两个儿子骑马出去,缓缓而行。一个行人看到后,觉得很奇怪,问明原因后,对两人说了一句话:“你们何不把马换过来骑?”二人听后,换过马,相互追赶了起来。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời cổ đại, có một cụ già tuổi đã rất cao, trước khi qua đời, ông gọi hai người con trai đến bên giường, nói rằng: "Hai con hãy cưỡi ngựa đến Tây Sơn, rồi sau đó quay về, ngựa của ai chạy chậm, tài sản sẽ thuộc về người đó." Hai người con trai cưỡi ngựa ra ngoài, thong thả đi. Một người qua đường nhìn thấy vậy, cảm thấy rất kỳ lạ, sau khi hỏi rõ nguyên nhân, liền nói với hai người một câu: "Sao hai cậu không đổi ngựa cho nhau mà cưỡi?" Hai người nghe xong, đổi ngựa cho nhau, bắt đầu đuổi theo nhau. ★ Câu 69: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那个行人很聪明 (Kia, đó cái, con người đi bộ rất thông minh)
- B. 老人在西山等儿子 (Người già, người cao tuổi ở phía Tây núi, ngọn núi chờ đợi con trai)
- C. 两个儿子都不孝顺 (Hai (dùng trước lượng từ) vóc dáng, chiều cao vóc người cái, chiếc đều không hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
- D. 老人去世前想要去西山 (Người già, người cao tuổi qua đời, từ trần trước muốn có, mong muốn đi phía Tây núi, ngọn núi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (那个行人很聪明 — Kia, đó cái, con người đi bộ rất thông minh) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái gọi là không gian riêng tư, là chỉ một không gian nhất định xung quanh cơ thể chúng ta, trong không gian này, hễ có người xông vào, chúng ta sẽ cảm thấy không thoải mái, không tự nhiên. Kích thước không gian riêng tư lớn nhỏ tùy theo từng người, nhưng đại thể là trước sau 0,6-1,5 mét, trái phải 1 mét. Dữ liệu khảo sát cho thấy, không gian riêng tư của nữ giới lớn hơn nam giới, không gian riêng tư của những người có tính cách công kích còn lớn hơn nữa. ★ Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 所谓私人空间,是指我们身体周围的一定的空间,在这个空间里,一旦有人闯入,我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是前后0.6-1.5米,左右1米。调查数据显示,女性的私人空间比男性大,具有攻击性格的人的私人空间更大。 请选出与试题内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái gọi là không gian riêng tư, là chỉ một không gian nhất định xung quanh cơ thể chúng ta, trong không gian này, hễ có người xông vào, chúng ta sẽ cảm thấy không thoải mái, không tự nhiên. Kích thước không gian riêng tư lớn nhỏ tùy theo từng người, nhưng đại thể là trước sau 0,6-1,5 mét, trái phải 1 mét. Dữ liệu khảo sát cho thấy, không gian riêng tư của nữ giới lớn hơn nam giới, không gian riêng tư của những người có tính cách công kích còn lớn hơn nữa. ★ Câu 70: Hãy chọn phương án phù hợp với nội dung đề thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性的私人空间更大 (Riêng tư, cá nhân phụ nữ, phái nữ không gian hơn to, lớn)
- B. 有些人不需要私人空间 (Có một số, một vài người không cần, đòi hỏi riêng tư, cá nhân không gian)
- C. 私人空间一般是5平方米 (Riêng tư, cá nhân không gian bình thường, thông thường là, phải mét vuông, mét vuông diện tích)
- D. 私人空间会让人感到孤单 (Riêng tư, cá nhân không gian biết để người cảm thấy, nhận thấy cô đơn, cô độc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, nhận định ở phương án A (女性的私人空间更大 — Riêng tư, cá nhân phụ nữ, phái nữ không gian hơn to, lớn) là hoàn toàn trùng khớp với thông tin được tác giả diễn đạt. Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời cổ đại, có một bác nông dân muốn đi sang ngôi làng khác để giải quyết công việc. Do giao thông thời đó bất tiện, bác ta đành phải đi bộ đến. Chẳng bao lâu sau bác ta phát hiện ra, để đến được ngôi làng đó bắt buộc phải đi qua một con sông, nếu không thì phải trèo qua một ngọn núi cao. Phải làm sao đây? Là qua sông hay trèo núi? Lúc bác ta đang do dự, chợt nhìn thấy gần đó có một cây lớn, thế là bác ta dùng rìu đốn ngã cây lớn, đục đẽo thân cây thành một chiếc thuyền nhỏ đơn sơ. Bác nông dân này rất khâm phục sự thông minh của chính mình, bác ta ngồi trên chiếc thuyền tự tạo rất nhẹ nhàng là sang được đến bờ bên kia. Sau khi lên bờ, bác ta cảm thấy chiếc thuyền này thực sự rất hữu dụng, nếu vứt bỏ ở bên bờ thì quá đáng tiếc. Hơn nữa nhỡ đâu phía trước lại gặp sông nữa, bác ta lại phải đốn cây, vất vả làm thành thuyền. Cho nên, bác ta quyết định vác thuyền trên lưng, để phòng ngừa cho những lúc cần thiết. Đi mãi đi mãi, bác nông dân vác thuyền mồ hôi đầm đìa, bởi vì chiếc thuyền thực sự quá nặng. Bác ta cứ vừa đổ mồ hôi đầm đìa vừa đi, thế nhưng lại phát hiện ra dọc đường đi đều rất bằng phẳng, trước khi đến được ngôi làng đó không hề gặp lại con sông nào nữa, mà bác ta lại tốn gấp ba lần thời gian mới đến được đích. Đời người chẳng phải là một chuyến hành trình hay sao? Chúng ta không thể dự đoán được con đường đời của chính mình sẽ ra sao, các loại khó khăn luôn luôn đột ngột xuất hiện, khiến chúng ta trở tay không kịp, bó tay chịu trói. Nhưng không có chiếc "thuyền" nào có thể luôn luôn khiến chúng ta đi lại thoải mái, nhẹ nhõm, nó đối với chúng ta mà nói, chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong chốc lát. ★ Câu 71: Bác nông dân đó vì sao từ bỏ việc trèo núi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 古时候,有一个农民要到另外一个村子去办事。由于当时交通不便,他只能 走路去。不久他发现,要到达那个村子必须经过一条河,不然就得爬过一座高山。 怎么办呢?是过河还是爬山?他正犹豫的时候,突然看到附近有一棵大树,于是 他用斧头把大树砍倒,将树干砍凿成一条简易的小船。这个农民很佩服自己的聪 明,他坐着自造的小船很轻松地就到达了对岸。 上岸后,他觉得这条船实在很管用,如果丢弃在岸 边太可惜了。而且万一前面再遇到河的话,他还得再砍 树,辛苦地做成船。所以,他决定把船背在身上,以备 不时之需。走啊走,背着船的农民累得满头大汗,因为 船实在是太重了。他一直汗流背地走,却发现一路上 都很平坦,在抵达那个村庄前没有再遇到河流,可他却多花了三倍的时间才到达 目的地。 人生不就是一次旅程吗?我们无法预测自己人生的道路会是什么样的,各种 困难总是会突然出现,令我们始料不及,束手无策。但没有什么“船”能够始终 让我们走得自在,轻松,它对我们而言,只能满足一时之需。 那个农民为什么放弃爬山?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời cổ đại, có một bác nông dân muốn đi sang ngôi làng khác để giải quyết công việc. Do giao thông thời đó bất tiện, bác ta đành phải đi bộ đến. Chẳng bao lâu sau bác ta phát hiện ra, để đến được ngôi làng đó bắt buộc phải đi qua một con sông, nếu không thì phải trèo qua một ngọn núi cao. Phải làm sao đây? Là qua sông hay trèo núi? Lúc bác ta đang do dự, chợt nhìn thấy gần đó có một cây lớn, thế là bác ta dùng rìu đốn ngã cây lớn, đục đẽo thân cây thành một chiếc thuyền nhỏ đơn sơ. Bác nông dân này rất khâm phục sự thông minh của chính mình, bác ta ngồi trên chiếc thuyền tự tạo rất nhẹ nhàng là sang được đến bờ bên kia. Sau khi lên bờ, bác ta cảm thấy chiếc thuyền này thực sự rất hữu dụng, nếu vứt bỏ ở bên bờ thì quá đáng tiếc. Hơn nữa nhỡ đâu phía trước lại gặp sông nữa, bác ta lại phải đốn cây, vất vả làm thành thuyền. Cho nên, bác ta quyết định vác thuyền trên lưng, để phòng ngừa cho những lúc cần thiết. Đi mãi đi mãi, bác nông dân vác thuyền mồ hôi đầm đìa, bởi vì chiếc thuyền thực sự quá nặng. Bác ta cứ vừa đổ mồ hôi đầm đìa vừa đi, thế nhưng lại phát hiện ra dọc đường đi đều rất bằng phẳng, trước khi đến được ngôi làng đó không hề gặp lại con sông nào nữa, mà bác ta lại tốn gấp ba lần thời gian mới đến được đích. Đời người chẳng phải là một chuyến hành trình hay sao? Chúng ta không thể dự đoán được con đường đời của chính mình sẽ ra sao, các loại khó khăn luôn luôn đột ngột xuất hiện, khiến chúng ta trở tay không kịp, bó tay chịu trói. Nhưng không có chiếc "thuyền" nào có thể luôn luôn khiến chúng ta đi lại thoải mái, nhẹ nhõm, nó đối với chúng ta mà nói, chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong chốc lát. ★ Câu 71: Bác nông dân đó vì sao từ bỏ việc trèo núi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 捡到了一条船 (Nhặt, lượm đến, tới rồi một cái, con tàu, thuyền)
- B. 过河更具有挑战性 (Đã từng con sông hơn sở hữu, có được thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố))
- C. 看到附近有一棵大树 (Nhìn thấy, trông thấy gần đây, lân cận có một cây to, lớn cây, cây cối)
- D. 刚下过雨,山路难行 (Vừa mới, vừa vặn dưới đã từng mưa, cơn mưa núi, ngọn núi đường khó, khó khăn đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (看到附近有一棵大树 — Nhìn thấy, trông thấy gần đây, lân cận có một cây to, lớn cây, cây cối). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời cổ đại, có một bác nông dân muốn đi sang ngôi làng khác để giải quyết công việc. Do giao thông thời đó bất tiện, bác ta đành phải đi bộ đến. Chẳng bao lâu sau bác ta phát hiện ra, để đến được ngôi làng đó bắt buộc phải đi qua một con sông, nếu không thì phải trèo qua một ngọn núi cao. Phải làm sao đây? Là qua sông hay trèo núi? Lúc bác ta đang do dự, chợt nhìn thấy gần đó có một cây lớn, thế là bác ta dùng rìu đốn ngã cây lớn, đục đẽo thân cây thành một chiếc thuyền nhỏ đơn sơ. Bác nông dân này rất khâm phục sự thông minh của chính mình, bác ta ngồi trên chiếc thuyền tự tạo rất nhẹ nhàng là sang được đến bờ bên kia. Sau khi lên bờ, bác ta cảm thấy chiếc thuyền này thực sự rất hữu dụng, nếu vứt bỏ ở bên bờ thì quá đáng tiếc. Hơn nữa nhỡ đâu phía trước lại gặp sông nữa, bác ta lại phải đốn cây, vất vả làm thành thuyền. Cho nên, bác ta quyết định vác thuyền trên lưng, để phòng ngừa cho những lúc cần thiết. Đi mãi đi mãi, bác nông dân vác thuyền mồ hôi đầm đìa, bởi vì chiếc thuyền thực sự quá nặng. Bác ta cứ vừa đổ mồ hôi đầm đìa vừa đi, thế nhưng lại phát hiện ra dọc đường đi đều rất bằng phẳng, trước khi đến được ngôi làng đó không hề gặp lại con sông nào nữa, mà bác ta lại tốn gấp ba lần thời gian mới đến được đích. Đời người chẳng phải là một chuyến hành trình hay sao? Chúng ta không thể dự đoán được con đường đời của chính mình sẽ ra sao, các loại khó khăn luôn luôn đột ngột xuất hiện, khiến chúng ta trở tay không kịp, bó tay chịu trói. Nhưng không có chiếc "thuyền" nào có thể luôn luôn khiến chúng ta đi lại thoải mái, nhẹ nhõm, nó đối với chúng ta mà nói, chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong chốc lát. ★ Câu 72: Bác nông dân đó vì sao lại vác thuyền đi về phía trước?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 古时候,有一个农民要到另外一个村子去办事。由于当时交通不便,他只能 走路去。不久他发现,要到达那个村子必须经过一条河,不然就得爬过一座高山。 怎么办呢?是过河还是爬山?他正犹豫的时候,突然看到附近有一棵大树,于是 他用斧头把大树砍倒,将树干砍凿成一条简易的小船。这个农民很佩服自己的聪 明,他坐着自造的小船很轻松地就到达了对岸。 上岸后,他觉得这条船实在很管用,如果丢弃在岸 边太可惜了。而且万一前面再遇到河的话,他还得再砍 树,辛苦地做成船。所以,他决定把船背在身上,以备 不时之需。走啊走,背着船的农民累得满头大汗,因为 船实在是太重了。他一直汗流背地走,却发现一路上 都很平坦,在抵达那个村庄前没有再遇到河流,可他却多花了三倍的时间才到达 目的地。 人生不就是一次旅程吗?我们无法预测自己人生的道路会是什么样的,各种 困难总是会突然出现,令我们始料不及,束手无策。但没有什么“船”能够始终 让我们走得自在,轻松,它对我们而言,只能满足一时之需。 那个农民为什么要背着船往前走?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời cổ đại, có một bác nông dân muốn đi sang ngôi làng khác để giải quyết công việc. Do giao thông thời đó bất tiện, bác ta đành phải đi bộ đến. Chẳng bao lâu sau bác ta phát hiện ra, để đến được ngôi làng đó bắt buộc phải đi qua một con sông, nếu không thì phải trèo qua một ngọn núi cao. Phải làm sao đây? Là qua sông hay trèo núi? Lúc bác ta đang do dự, chợt nhìn thấy gần đó có một cây lớn, thế là bác ta dùng rìu đốn ngã cây lớn, đục đẽo thân cây thành một chiếc thuyền nhỏ đơn sơ. Bác nông dân này rất khâm phục sự thông minh của chính mình, bác ta ngồi trên chiếc thuyền tự tạo rất nhẹ nhàng là sang được đến bờ bên kia. Sau khi lên bờ, bác ta cảm thấy chiếc thuyền này thực sự rất hữu dụng, nếu vứt bỏ ở bên bờ thì quá đáng tiếc. Hơn nữa nhỡ đâu phía trước lại gặp sông nữa, bác ta lại phải đốn cây, vất vả làm thành thuyền. Cho nên, bác ta quyết định vác thuyền trên lưng, để phòng ngừa cho những lúc cần thiết. Đi mãi đi mãi, bác nông dân vác thuyền mồ hôi đầm đìa, bởi vì chiếc thuyền thực sự quá nặng. Bác ta cứ vừa đổ mồ hôi đầm đìa vừa đi, thế nhưng lại phát hiện ra dọc đường đi đều rất bằng phẳng, trước khi đến được ngôi làng đó không hề gặp lại con sông nào nữa, mà bác ta lại tốn gấp ba lần thời gian mới đến được đích. Đời người chẳng phải là một chuyến hành trình hay sao? Chúng ta không thể dự đoán được con đường đời của chính mình sẽ ra sao, các loại khó khăn luôn luôn đột ngột xuất hiện, khiến chúng ta trở tay không kịp, bó tay chịu trói. Nhưng không có chiếc "thuyền" nào có thể luôn luôn khiến chúng ta đi lại thoải mái, nhẹ nhõm, nó đối với chúng ta mà nói, chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong chốc lát. ★ Câu 72: Bác nông dân đó vì sao lại vác thuyền đi về phía trước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想用它来挡雨 (Muốn sử dụng nó đến, tới chắn, che mưa, cơn mưa)
- B. 要去市场卖船 (Cần đi thị trường, chợ bán tàu, thuyền)
- C. 想把它送给别人 (Muốn đem nó tặng cho, trao tặng gửi gắm người khác)
- D. 觉得以后还用得着 (Cảm thấy sau này vẫn dùng được tới, có ích cần dùng tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (觉得以后还用得着 — Cảm thấy sau này vẫn dùng được tới, có ích cần dùng tới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời cổ đại, có một bác nông dân muốn đi sang ngôi làng khác để giải quyết công việc. Do giao thông thời đó bất tiện, bác ta đành phải đi bộ đến. Chẳng bao lâu sau bác ta phát hiện ra, để đến được ngôi làng đó bắt buộc phải đi qua một con sông, nếu không thì phải trèo qua một ngọn núi cao. Phải làm sao đây? Là qua sông hay trèo núi? Lúc bác ta đang do dự, chợt nhìn thấy gần đó có một cây lớn, thế là bác ta dùng rìu đốn ngã cây lớn, đục đẽo thân cây thành một chiếc thuyền nhỏ đơn sơ. Bác nông dân này rất khâm phục sự thông minh của chính mình, bác ta ngồi trên chiếc thuyền tự tạo rất nhẹ nhàng là sang được đến bờ bên kia. Sau khi lên bờ, bác ta cảm thấy chiếc thuyền này thực sự rất hữu dụng, nếu vứt bỏ ở bên bờ thì quá đáng tiếc. Hơn nữa nhỡ đâu phía trước lại gặp sông nữa, bác ta lại phải đốn cây, vất vả làm thành thuyền. Cho nên, bác ta quyết định vác thuyền trên lưng, để phòng ngừa cho những lúc cần thiết. Đi mãi đi mãi, bác nông dân vác thuyền mồ hôi đầm đìa, bởi vì chiếc thuyền thực sự quá nặng. Bác ta cứ vừa đổ mồ hôi đầm đìa vừa đi, thế nhưng lại phát hiện ra dọc đường đi đều rất bằng phẳng, trước khi đến được ngôi làng đó không hề gặp lại con sông nào nữa, mà bác ta lại tốn gấp ba lần thời gian mới đến được đích. Đời người chẳng phải là một chuyến hành trình hay sao? Chúng ta không thể dự đoán được con đường đời của chính mình sẽ ra sao, các loại khó khăn luôn luôn đột ngột xuất hiện, khiến chúng ta trở tay không kịp, bó tay chịu trói. Nhưng không có chiếc "thuyền" nào có thể luôn luôn khiến chúng ta đi lại thoải mái, nhẹ nhõm, nó đối với chúng ta mà nói, chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong chốc lát. ★ Câu 73: Chiếc thuyền của bác nông dân đó:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 古时候,有一个农民要到另外一个村子去办事。由于当时交通不便,他只能 走路去。不久他发现,要到达那个村子必须经过一条河,不然就得爬过一座高山。 怎么办呢?是过河还是爬山?他正犹豫的时候,突然看到附近有一棵大树,于是 他用斧头把大树砍倒,将树干砍凿成一条简易的小船。这个农民很佩服自己的聪 明,他坐着自造的小船很轻松地就到达了对岸。 上岸后,他觉得这条船实在很管用,如果丢弃在岸 边太可惜了。而且万一前面再遇到河的话,他还得再砍 树,辛苦地做成船。所以,他决定把船背在身上,以备 不时之需。走啊走,背着船的农民累得满头大汗,因为 船实在是太重了。他一直汗流背地走,却发现一路上 都很平坦,在抵达那个村庄前没有再遇到河流,可他却多花了三倍的时间才到达 目的地。 人生不就是一次旅程吗?我们无法预测自己人生的道路会是什么样的,各种 困难总是会突然出现,令我们始料不及,束手无策。但没有什么“船”能够始终 让我们走得自在,轻松,它对我们而言,只能满足一时之需。 那个农民的船:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời cổ đại, có một bác nông dân muốn đi sang ngôi làng khác để giải quyết công việc. Do giao thông thời đó bất tiện, bác ta đành phải đi bộ đến. Chẳng bao lâu sau bác ta phát hiện ra, để đến được ngôi làng đó bắt buộc phải đi qua một con sông, nếu không thì phải trèo qua một ngọn núi cao. Phải làm sao đây? Là qua sông hay trèo núi? Lúc bác ta đang do dự, chợt nhìn thấy gần đó có một cây lớn, thế là bác ta dùng rìu đốn ngã cây lớn, đục đẽo thân cây thành một chiếc thuyền nhỏ đơn sơ. Bác nông dân này rất khâm phục sự thông minh của chính mình, bác ta ngồi trên chiếc thuyền tự tạo rất nhẹ nhàng là sang được đến bờ bên kia. Sau khi lên bờ, bác ta cảm thấy chiếc thuyền này thực sự rất hữu dụng, nếu vứt bỏ ở bên bờ thì quá đáng tiếc. Hơn nữa nhỡ đâu phía trước lại gặp sông nữa, bác ta lại phải đốn cây, vất vả làm thành thuyền. Cho nên, bác ta quyết định vác thuyền trên lưng, để phòng ngừa cho những lúc cần thiết. Đi mãi đi mãi, bác nông dân vác thuyền mồ hôi đầm đìa, bởi vì chiếc thuyền thực sự quá nặng. Bác ta cứ vừa đổ mồ hôi đầm đìa vừa đi, thế nhưng lại phát hiện ra dọc đường đi đều rất bằng phẳng, trước khi đến được ngôi làng đó không hề gặp lại con sông nào nữa, mà bác ta lại tốn gấp ba lần thời gian mới đến được đích. Đời người chẳng phải là một chuyến hành trình hay sao? Chúng ta không thể dự đoán được con đường đời của chính mình sẽ ra sao, các loại khó khăn luôn luôn đột ngột xuất hiện, khiến chúng ta trở tay không kịp, bó tay chịu trói. Nhưng không có chiếc "thuyền" nào có thể luôn luôn khiến chúng ta đi lại thoải mái, nhẹ nhõm, nó đối với chúng ta mà nói, chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong chốc lát. ★ Câu 73: Chiếc thuyền của bác nông dân đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质量很糟糕 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) rất tồi tệ, hỏng bét)
- B. 形状很特别 (Hình dạng, hình dáng rất đặc biệt, vô cùng)
- C. 使用了两次 (Sử dụng, dùng rồi hai (dùng trước lượng từ) lần)
- D. 是自己造的 (Là, phải tự mình, bản thân chế tạo, làm ra)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (是自己造的 — Là, phải tự mình, bản thân chế tạo, làm ra). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời cổ đại, có một bác nông dân muốn đi sang ngôi làng khác để giải quyết công việc. Do giao thông thời đó bất tiện, bác ta đành phải đi bộ đến. Chẳng bao lâu sau bác ta phát hiện ra, để đến được ngôi làng đó bắt buộc phải đi qua một con sông, nếu không thì phải trèo qua một ngọn núi cao. Phải làm sao đây? Là qua sông hay trèo núi? Lúc bác ta đang do dự, chợt nhìn thấy gần đó có một cây lớn, thế là bác ta dùng rìu đốn ngã cây lớn, đục đẽo thân cây thành một chiếc thuyền nhỏ đơn sơ. Bác nông dân này rất khâm phục sự thông minh của chính mình, bác ta ngồi trên chiếc thuyền tự tạo rất nhẹ nhàng là sang được đến bờ bên kia. Sau khi lên bờ, bác ta cảm thấy chiếc thuyền này thực sự rất hữu dụng, nếu vứt bỏ ở bên bờ thì quá đáng tiếc. Hơn nữa nhỡ đâu phía trước lại gặp sông nữa, bác ta lại phải đốn cây, vất vả làm thành thuyền. Cho nên, bác ta quyết định vác thuyền trên lưng, để phòng ngừa cho những lúc cần thiết. Đi mãi đi mãi, bác nông dân vác thuyền mồ hôi đầm đìa, bởi vì chiếc thuyền thực sự quá nặng. Bác ta cứ vừa đổ mồ hôi đầm đìa vừa đi, thế nhưng lại phát hiện ra dọc đường đi đều rất bằng phẳng, trước khi đến được ngôi làng đó không hề gặp lại con sông nào nữa, mà bác ta lại tốn gấp ba lần thời gian mới đến được đích. Đời người chẳng phải là một chuyến hành trình hay sao? Chúng ta không thể dự đoán được con đường đời của chính mình sẽ ra sao, các loại khó khăn luôn luôn đột ngột xuất hiện, khiến chúng ta trở tay không kịp, bó tay chịu trói. Nhưng không có chiếc "thuyền" nào có thể luôn luôn khiến chúng ta đi lại thoải mái, nhẹ nhõm, nó đối với chúng ta mà nói, chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong chốc lát. ★ Câu 74: Tiêu đề nào thích hợp nhất cho đoạn văn trên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 古时候,有一个农民要到另外一个村子去办事。由于当时交通不便,他只能 走路去。不久他发现,要到达那个村子必须经过一条河,不然就得爬过一座高山。 怎么办呢?是过河还是爬山?他正犹豫的时候,突然看到附近有一棵大树,于是 他用斧头把大树砍倒,将树干砍凿成一条简易的小船。这个农民很佩服自己的聪 明,他坐着自造的小船很轻松地就到达了对岸。 上岸后,他觉得这条船实在很管用,如果丢弃在岸 边太可惜了。而且万一前面再遇到河的话,他还得再砍 树,辛苦地做成船。所以,他决定把船背在身上,以备 不时之需。走啊走,背着船的农民累得满头大汗,因为 船实在是太重了。他一直汗流背地走,却发现一路上 都很平坦,在抵达那个村庄前没有再遇到河流,可他却多花了三倍的时间才到达 目的地。 人生不就是一次旅程吗?我们无法预测自己人生的道路会是什么样的,各种 困难总是会突然出现,令我们始料不及,束手无策。但没有什么“船”能够始终 让我们走得自在,轻松,它对我们而言,只能满足一时之需。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời cổ đại, có một bác nông dân muốn đi sang ngôi làng khác để giải quyết công việc. Do giao thông thời đó bất tiện, bác ta đành phải đi bộ đến. Chẳng bao lâu sau bác ta phát hiện ra, để đến được ngôi làng đó bắt buộc phải đi qua một con sông, nếu không thì phải trèo qua một ngọn núi cao. Phải làm sao đây? Là qua sông hay trèo núi? Lúc bác ta đang do dự, chợt nhìn thấy gần đó có một cây lớn, thế là bác ta dùng rìu đốn ngã cây lớn, đục đẽo thân cây thành một chiếc thuyền nhỏ đơn sơ. Bác nông dân này rất khâm phục sự thông minh của chính mình, bác ta ngồi trên chiếc thuyền tự tạo rất nhẹ nhàng là sang được đến bờ bên kia. Sau khi lên bờ, bác ta cảm thấy chiếc thuyền này thực sự rất hữu dụng, nếu vứt bỏ ở bên bờ thì quá đáng tiếc. Hơn nữa nhỡ đâu phía trước lại gặp sông nữa, bác ta lại phải đốn cây, vất vả làm thành thuyền. Cho nên, bác ta quyết định vác thuyền trên lưng, để phòng ngừa cho những lúc cần thiết. Đi mãi đi mãi, bác nông dân vác thuyền mồ hôi đầm đìa, bởi vì chiếc thuyền thực sự quá nặng. Bác ta cứ vừa đổ mồ hôi đầm đìa vừa đi, thế nhưng lại phát hiện ra dọc đường đi đều rất bằng phẳng, trước khi đến được ngôi làng đó không hề gặp lại con sông nào nữa, mà bác ta lại tốn gấp ba lần thời gian mới đến được đích. Đời người chẳng phải là một chuyến hành trình hay sao? Chúng ta không thể dự đoán được con đường đời của chính mình sẽ ra sao, các loại khó khăn luôn luôn đột ngột xuất hiện, khiến chúng ta trở tay không kịp, bó tay chịu trói. Nhưng không có chiếc "thuyền" nào có thể luôn luôn khiến chúng ta đi lại thoải mái, nhẹ nhõm, nó đối với chúng ta mà nói, chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong chốc lát. ★ Câu 74: Tiêu đề nào thích hợp nhất cho đoạn văn trên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辛苦的一天 (Một vất vả, gian khổ trời, bầu trời)
- B. 以不变应万变 (Lấy, dùng không thay đổi, biến đổi nên, cần phải (yīng) vạn, mười nghìn (10.000) thay đổi, biến đổi)
- C. 出发吧,但不要背着“船” (Xuất phát, khởi hành nhé, đi nhưng, nhưng mà đừng cõng trên lưng, đeo trên lưng (bēi) tàu, thuyền)
- D. 及早打造自己的人生之“船” (Kịp thời, càng sớm càng tốt xây dựng, kiến tạo đời người, nhân sinh của tự mình, bản thân của tàu, thuyền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực diện vào chi tiết nêu trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (出发吧,但不要背着“船”). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số cuộc khảo sát trong những năm gần đây phát hiện ra rằng, những hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong" mặc dù phần lớn là do sự lựa chọn bất đắc dĩ về tình hình kinh tế, nhưng không nhất định là không hạnh phúc. Từ một góc độ nào đó mà nói, hình thức này có thể duy trì sự ổn định của hôn nhân tốt hơn. Nhưng trước đây rất nhiều người cho rằng điều này đem lại ảnh hưởng không tốt cho sự ổn định của gia đình: kinh tế của phụ nữ ngày càng độc lập thậm chí thay thế nam giới trở thành người gánh vác kinh tế gia đình, thì rất dễ gây ra áp lực cho người chồng, hôn nhân càng dễ xuất hiện vấn đề. Nhưng sự thật có lẽ không phải như vậy. Khảo sát cho thấy, sự hoán đổi địa vị nam nữ trong kinh tế gia đình trên thực tế đã đóng vai trò ổn định đối với hôn nhân, khiến tỷ lệ ly hôn thấp hơn, hôn nhân hạnh phúc hơn. Một vị giáo sư xã hội học nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong rất nhiều gia đình, vợ chồng đồng thời đi làm và chia sẻ việc nhà, ổn định hơn so với cuộc hôn nhân chủ yếu do người chồng gánh vác kinh tế, tỷ lệ ly hôn thấp hơn. Bà lấy chính mình ra làm ví dụ, nói rằng: "Trong cuộc hôn nhân của tôi, học vấn của tôi cao hơn chồng, bây giờ anh ấy đã nghỉ hưu, thu nhập của tôi tương đối cao hơn. Ban đầu tôi chọn anh ấy vì anh ấy tôn trọng tôi, cũng vui lòng cùng tôi gánh vác các loại trách nhiệm trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày." Hiện nay ngày càng có nhiều phụ nữ có năng lực đưa ra sự lựa chọn tương tự. ★ Câu 75: Hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong":
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 近年来的一些调查发现,那些“女主外、男主内”的家庭形式虽然大多是由 于经济状况的无奈选择,却不一定不幸福。从某种角度来说,这种形式能更好地 维护婚姻稳定。但过去很多人认为这给家庭稳定带来不好的影 响:女性经济越来越独立甚至代替男人成为养家者,就容易给丈 夫造成压力,婚姻更容易出现问题。但事实也许并非如此。调查 显示,家庭经济中男女地位交换实际上对婚姻起了稳定作用,使 离婚率更低,婚姻更幸福。 一位社会学教授研究发现,在很多家庭中,夫妻双方同时工 作并分担家务,比主要由丈夫养家的婚姻更稳定,离婚率更低。 她以自己已为例子,说:“在我的婚姻中,我比丈夫的学历高,现 在他退休了,我的收入相对更高。当初我选择他因为他尊重我, 也乐意和我分担日常生活中的各种责任。现在越来越多的女人有能力做相似的选 择。” “女主外,男主内”的家庭形式:
• Nghĩa tiếng Việt: Một số cuộc khảo sát trong những năm gần đây phát hiện ra rằng, những hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong" mặc dù phần lớn là do sự lựa chọn bất đắc dĩ về tình hình kinh tế, nhưng không nhất định là không hạnh phúc. Từ một góc độ nào đó mà nói, hình thức này có thể duy trì sự ổn định của hôn nhân tốt hơn. Nhưng trước đây rất nhiều người cho rằng điều này đem lại ảnh hưởng không tốt cho sự ổn định của gia đình: kinh tế của phụ nữ ngày càng độc lập thậm chí thay thế nam giới trở thành người gánh vác kinh tế gia đình, thì rất dễ gây ra áp lực cho người chồng, hôn nhân càng dễ xuất hiện vấn đề. Nhưng sự thật có lẽ không phải như vậy. Khảo sát cho thấy, sự hoán đổi địa vị nam nữ trong kinh tế gia đình trên thực tế đã đóng vai trò ổn định đối với hôn nhân, khiến tỷ lệ ly hôn thấp hơn, hôn nhân hạnh phúc hơn. Một vị giáo sư xã hội học nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong rất nhiều gia đình, vợ chồng đồng thời đi làm và chia sẻ việc nhà, ổn định hơn so với cuộc hôn nhân chủ yếu do người chồng gánh vác kinh tế, tỷ lệ ly hôn thấp hơn. Bà lấy chính mình ra làm ví dụ, nói rằng: "Trong cuộc hôn nhân của tôi, học vấn của tôi cao hơn chồng, bây giờ anh ấy đã nghỉ hưu, thu nhập của tôi tương đối cao hơn. Ban đầu tôi chọn anh ấy vì anh ấy tôn trọng tôi, cũng vui lòng cùng tôi gánh vác các loại trách nhiệm trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày." Hiện nay ngày càng có nhiều phụ nữ có năng lực đưa ra sự lựa chọn tương tự. ★ Câu 75: Hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong":
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在越来越少 (Bây giờ, hiện tại ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) ít, thiếu)
- B. 对婚姻有好处 (Đối với hôn nhân có điểm tốt, lợi ích)
- C. 很受男性的欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng nam giới, phái nam)
- D. 适合年龄大的夫妇 (Phù hợp, thích hợp tuổi tác, tuổi đời vợ chồng, phu phụ to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (对婚姻有好处 — Đối với hôn nhân có điểm tốt, lợi ích). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số cuộc khảo sát trong những năm gần đây phát hiện ra rằng, những hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong" mặc dù phần lớn là do sự lựa chọn bất đắc dĩ về tình hình kinh tế, nhưng không nhất định là không hạnh phúc. Từ một góc độ nào đó mà nói, hình thức này có thể duy trì sự ổn định của hôn nhân tốt hơn. Nhưng trước đây rất nhiều người cho rằng điều này đem lại ảnh hưởng không tốt cho sự ổn định của gia đình: kinh tế của phụ nữ ngày càng độc lập thậm chí thay thế nam giới trở thành người gánh vác kinh tế gia đình, thì rất dễ gây ra áp lực cho người chồng, hôn nhân càng dễ xuất hiện vấn đề. Nhưng sự thật có lẽ không phải như vậy. Khảo sát cho thấy, sự hoán đổi địa vị nam nữ trong kinh tế gia đình trên thực tế đã đóng vai trò ổn định đối với hôn nhân, khiến tỷ lệ ly hôn thấp hơn, hôn nhân hạnh phúc hơn. Một vị giáo sư xã hội học nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong rất nhiều gia đình, vợ chồng đồng thời đi làm và chia sẻ việc nhà, ổn định hơn so với cuộc hôn nhân chủ yếu do người chồng gánh vác kinh tế, tỷ lệ ly hôn thấp hơn. Bà lấy chính mình ra làm ví dụ, nói rằng: "Trong cuộc hôn nhân của tôi, học vấn của tôi cao hơn chồng, bây giờ anh ấy đã nghỉ hưu, thu nhập của tôi tương đối cao hơn. Ban đầu tôi chọn anh ấy vì anh ấy tôn trọng tôi, cũng vui lòng cùng tôi gánh vác các loại trách nhiệm trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày." Hiện nay ngày càng có nhiều phụ nữ có năng lực đưa ra sự lựa chọn tương tự. ★ Câu 76: Trước đây, mọi người cho rằng phụ nữ thay chồng gánh vác kinh tế gia đình:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 近年来的一些调查发现,那些“女主外、男主内”的家庭形式虽然大多是由 于经济状况的无奈选择,却不一定不幸福。从某种角度来说,这种形式能更好地 维护婚姻稳定。但过去很多人认为这给家庭稳定带来不好的影 响:女性经济越来越独立甚至代替男人成为养家者,就容易给丈 夫造成压力,婚姻更容易出现问题。但事实也许并非如此。调查 显示,家庭经济中男女地位交换实际上对婚姻起了稳定作用,使 离婚率更低,婚姻更幸福。 一位社会学教授研究发现,在很多家庭中,夫妻双方同时工 作并分担家务,比主要由丈夫养家的婚姻更稳定,离婚率更低。 她以自己已为例子,说:“在我的婚姻中,我比丈夫的学历高,现 在他退休了,我的收入相对更高。当初我选择他因为他尊重我, 也乐意和我分担日常生活中的各种责任。现在越来越多的女人有能力做相似的选 择。” 过去,人们认为女性代替丈夫养家:
• Nghĩa tiếng Việt: Một số cuộc khảo sát trong những năm gần đây phát hiện ra rằng, những hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong" mặc dù phần lớn là do sự lựa chọn bất đắc dĩ về tình hình kinh tế, nhưng không nhất định là không hạnh phúc. Từ một góc độ nào đó mà nói, hình thức này có thể duy trì sự ổn định của hôn nhân tốt hơn. Nhưng trước đây rất nhiều người cho rằng điều này đem lại ảnh hưởng không tốt cho sự ổn định của gia đình: kinh tế của phụ nữ ngày càng độc lập thậm chí thay thế nam giới trở thành người gánh vác kinh tế gia đình, thì rất dễ gây ra áp lực cho người chồng, hôn nhân càng dễ xuất hiện vấn đề. Nhưng sự thật có lẽ không phải như vậy. Khảo sát cho thấy, sự hoán đổi địa vị nam nữ trong kinh tế gia đình trên thực tế đã đóng vai trò ổn định đối với hôn nhân, khiến tỷ lệ ly hôn thấp hơn, hôn nhân hạnh phúc hơn. Một vị giáo sư xã hội học nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong rất nhiều gia đình, vợ chồng đồng thời đi làm và chia sẻ việc nhà, ổn định hơn so với cuộc hôn nhân chủ yếu do người chồng gánh vác kinh tế, tỷ lệ ly hôn thấp hơn. Bà lấy chính mình ra làm ví dụ, nói rằng: "Trong cuộc hôn nhân của tôi, học vấn của tôi cao hơn chồng, bây giờ anh ấy đã nghỉ hưu, thu nhập của tôi tương đối cao hơn. Ban đầu tôi chọn anh ấy vì anh ấy tôn trọng tôi, cũng vui lòng cùng tôi gánh vác các loại trách nhiệm trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày." Hiện nay ngày càng có nhiều phụ nữ có năng lực đưa ra sự lựa chọn tương tự. ★ Câu 76: Trước đây, mọi người cho rằng phụ nữ thay chồng gánh vác kinh tế gia đình:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会感觉很疲劳 (Biết cảm giác, cảm thấy rất mệt mỏi, mỏi mệt)
- B. 会使丈夫很有压力 (Biết khiến cho, làm cho chồng rất có áp lực, sức ép)
- C. 不利于孩子的成长 (Không có lợi cho, bất lợi đối với trưởng thành, lớn lên đứa trẻ)
- D. 婚姻的幸福感更强 (Hạnh phúc hôn nhân cảm giác, cảm xúc cảm động hơn mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (会使丈夫很有压力 — Biết khiến cho, làm cho chồng rất có áp lực, sức ép). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số cuộc khảo sát trong những năm gần đây phát hiện ra rằng, những hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong" mặc dù phần lớn là do sự lựa chọn bất đắc dĩ về tình hình kinh tế, nhưng không nhất định là không hạnh phúc. Từ một góc độ nào đó mà nói, hình thức này có thể duy trì sự ổn định của hôn nhân tốt hơn. Nhưng trước đây rất nhiều người cho rằng điều này đem lại ảnh hưởng không tốt cho sự ổn định của gia đình: kinh tế của phụ nữ ngày càng độc lập thậm chí thay thế nam giới trở thành người gánh vác kinh tế gia đình, thì rất dễ gây ra áp lực cho người chồng, hôn nhân càng dễ xuất hiện vấn đề. Nhưng sự thật có lẽ không phải như vậy. Khảo sát cho thấy, sự hoán đổi địa vị nam nữ trong kinh tế gia đình trên thực tế đã đóng vai trò ổn định đối với hôn nhân, khiến tỷ lệ ly hôn thấp hơn, hôn nhân hạnh phúc hơn. Một vị giáo sư xã hội học nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong rất nhiều gia đình, vợ chồng đồng thời đi làm và chia sẻ việc nhà, ổn định hơn so với cuộc hôn nhân chủ yếu do người chồng gánh vác kinh tế, tỷ lệ ly hôn thấp hơn. Bà lấy chính mình ra làm ví dụ, nói rằng: "Trong cuộc hôn nhân của tôi, học vấn của tôi cao hơn chồng, bây giờ anh ấy đã nghỉ hưu, thu nhập của tôi tương đối cao hơn. Ban đầu tôi chọn anh ấy vì anh ấy tôn trọng tôi, cũng vui lòng cùng tôi gánh vác các loại trách nhiệm trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày." Hiện nay ngày càng có nhiều phụ nữ có năng lực đưa ra sự lựa chọn tương tự. ★ Câu 77: Vị giáo sư xã hội học đó có phát hiện gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 近年来的一些调查发现,那些“女主外、男主内”的家庭形式虽然大多是由 于经济状况的无奈选择,却不一定不幸福。从某种角度来说,这种形式能更好地 维护婚姻稳定。但过去很多人认为这给家庭稳定带来不好的影 响:女性经济越来越独立甚至代替男人成为养家者,就容易给丈 夫造成压力,婚姻更容易出现问题。但事实也许并非如此。调查 显示,家庭经济中男女地位交换实际上对婚姻起了稳定作用,使 离婚率更低,婚姻更幸福。 一位社会学教授研究发现,在很多家庭中,夫妻双方同时工 作并分担家务,比主要由丈夫养家的婚姻更稳定,离婚率更低。 她以自己已为例子,说:“在我的婚姻中,我比丈夫的学历高,现 在他退休了,我的收入相对更高。当初我选择他因为他尊重我, 也乐意和我分担日常生活中的各种责任。现在越来越多的女人有能力做相似的选 择。” 那位社会学教授有什么发现?
• Nghĩa tiếng Việt: Một số cuộc khảo sát trong những năm gần đây phát hiện ra rằng, những hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong" mặc dù phần lớn là do sự lựa chọn bất đắc dĩ về tình hình kinh tế, nhưng không nhất định là không hạnh phúc. Từ một góc độ nào đó mà nói, hình thức này có thể duy trì sự ổn định của hôn nhân tốt hơn. Nhưng trước đây rất nhiều người cho rằng điều này đem lại ảnh hưởng không tốt cho sự ổn định của gia đình: kinh tế của phụ nữ ngày càng độc lập thậm chí thay thế nam giới trở thành người gánh vác kinh tế gia đình, thì rất dễ gây ra áp lực cho người chồng, hôn nhân càng dễ xuất hiện vấn đề. Nhưng sự thật có lẽ không phải như vậy. Khảo sát cho thấy, sự hoán đổi địa vị nam nữ trong kinh tế gia đình trên thực tế đã đóng vai trò ổn định đối với hôn nhân, khiến tỷ lệ ly hôn thấp hơn, hôn nhân hạnh phúc hơn. Một vị giáo sư xã hội học nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong rất nhiều gia đình, vợ chồng đồng thời đi làm và chia sẻ việc nhà, ổn định hơn so với cuộc hôn nhân chủ yếu do người chồng gánh vác kinh tế, tỷ lệ ly hôn thấp hơn. Bà lấy chính mình ra làm ví dụ, nói rằng: "Trong cuộc hôn nhân của tôi, học vấn của tôi cao hơn chồng, bây giờ anh ấy đã nghỉ hưu, thu nhập của tôi tương đối cao hơn. Ban đầu tôi chọn anh ấy vì anh ấy tôn trọng tôi, cũng vui lòng cùng tôi gánh vác các loại trách nhiệm trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày." Hiện nay ngày càng có nhiều phụ nữ có năng lực đưa ra sự lựa chọn tương tự. ★ Câu 77: Vị giáo sư xã hội học đó có phát hiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离婚率越来越高 (Ly hôn, ly dị ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) cao)
- B. 人们追求完美婚姻 (Mọi người, con người trong xã hội theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo hôn nhân)
- C. 丈夫养家的家庭更幸福 (Chồng nuôi, nuôi dưỡng gia đình nhà, gia đình hơn hạnh phúc)
- D. 夫妻同时工作的婚姻更稳定 (Vợ chồng, đôi vợ chồng đồng thời, cùng lúc đó hôn nhân làm việc, công việc hơn ổn định, vững vàng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (夫妻同时工作的婚姻更稳定 — Vợ chồng, đôi vợ chồng đồng thời, cùng lúc đó hôn nhân làm việc, công việc hơn ổn định, vững vàng). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số cuộc khảo sát trong những năm gần đây phát hiện ra rằng, những hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong" mặc dù phần lớn là do sự lựa chọn bất đắc dĩ về tình hình kinh tế, nhưng không nhất định là không hạnh phúc. Từ một góc độ nào đó mà nói, hình thức này có thể duy trì sự ổn định của hôn nhân tốt hơn. Nhưng trước đây rất nhiều người cho rằng điều này đem lại ảnh hưởng không tốt cho sự ổn định của gia đình: kinh tế của phụ nữ ngày càng độc lập thậm chí thay thế nam giới trở thành người gánh vác kinh tế gia đình, thì rất dễ gây ra áp lực cho người chồng, hôn nhân càng dễ xuất hiện vấn đề. Nhưng sự thật có lẽ không phải như vậy. Khảo sát cho thấy, sự hoán đổi địa vị nam nữ trong kinh tế gia đình trên thực tế đã đóng vai trò ổn định đối với hôn nhân, khiến tỷ lệ ly hôn thấp hơn, hôn nhân hạnh phúc hơn. Một vị giáo sư xã hội học nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong rất nhiều gia đình, vợ chồng đồng thời đi làm và chia sẻ việc nhà, ổn định hơn so với cuộc hôn nhân chủ yếu do người chồng gánh vác kinh tế, tỷ lệ ly hôn thấp hơn. Bà lấy chính mình ra làm ví dụ, nói rằng: "Trong cuộc hôn nhân của tôi, học vấn của tôi cao hơn chồng, bây giờ anh ấy đã nghỉ hưu, thu nhập của tôi tương đối cao hơn. Ban đầu tôi chọn anh ấy vì anh ấy tôn trọng tôi, cũng vui lòng cùng tôi gánh vác các loại trách nhiệm trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày." Hiện nay ngày càng có nhiều phụ nữ có năng lực đưa ra sự lựa chọn tương tự. ★ Câu 78: Về vị giáo sư xã hội học đó, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 近年来的一些调查发现,那些“女主外、男主内”的家庭形式虽然大多是由 于经济状况的无奈选择,却不一定不幸福。从某种角度来说,这种形式能更好地 维护婚姻稳定。但过去很多人认为这给家庭稳定带来不好的影 响:女性经济越来越独立甚至代替男人成为养家者,就容易给丈 夫造成压力,婚姻更容易出现问题。但事实也许并非如此。调查 显示,家庭经济中男女地位交换实际上对婚姻起了稳定作用,使 离婚率更低,婚姻更幸福。 一位社会学教授研究发现,在很多家庭中,夫妻双方同时工 作并分担家务,比主要由丈夫养家的婚姻更稳定,离婚率更低。 她以自己已为例子,说:“在我的婚姻中,我比丈夫的学历高,现 在他退休了,我的收入相对更高。当初我选择他因为他尊重我, 也乐意和我分担日常生活中的各种责任。现在越来越多的女人有能力做相似的选 择。” 关于那位社会学教授,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Một số cuộc khảo sát trong những năm gần đây phát hiện ra rằng, những hình thức gia đình "vợ ngoài chồng trong" mặc dù phần lớn là do sự lựa chọn bất đắc dĩ về tình hình kinh tế, nhưng không nhất định là không hạnh phúc. Từ một góc độ nào đó mà nói, hình thức này có thể duy trì sự ổn định của hôn nhân tốt hơn. Nhưng trước đây rất nhiều người cho rằng điều này đem lại ảnh hưởng không tốt cho sự ổn định của gia đình: kinh tế của phụ nữ ngày càng độc lập thậm chí thay thế nam giới trở thành người gánh vác kinh tế gia đình, thì rất dễ gây ra áp lực cho người chồng, hôn nhân càng dễ xuất hiện vấn đề. Nhưng sự thật có lẽ không phải như vậy. Khảo sát cho thấy, sự hoán đổi địa vị nam nữ trong kinh tế gia đình trên thực tế đã đóng vai trò ổn định đối với hôn nhân, khiến tỷ lệ ly hôn thấp hơn, hôn nhân hạnh phúc hơn. Một vị giáo sư xã hội học nghiên cứu phát hiện ra rằng, trong rất nhiều gia đình, vợ chồng đồng thời đi làm và chia sẻ việc nhà, ổn định hơn so với cuộc hôn nhân chủ yếu do người chồng gánh vác kinh tế, tỷ lệ ly hôn thấp hơn. Bà lấy chính mình ra làm ví dụ, nói rằng: "Trong cuộc hôn nhân của tôi, học vấn của tôi cao hơn chồng, bây giờ anh ấy đã nghỉ hưu, thu nhập của tôi tương đối cao hơn. Ban đầu tôi chọn anh ấy vì anh ấy tôn trọng tôi, cũng vui lòng cùng tôi gánh vác các loại trách nhiệm trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày." Hiện nay ngày càng có nhiều phụ nữ có năng lực đưa ra sự lựa chọn tương tự. ★ Câu 78: Về vị giáo sư xã hội học đó, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不常做家务 (Không thường, thường xuyên làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
- B. 已经退休了 (Đã nghỉ hưu, về hưu rồi)
- C. 收入比丈夫高 (Thu nhập so với chồng cao)
- D. 有研究生学历 (Có nghiên cứu sinh, học viên cao học trình độ học vấn, học lực bằng cấp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (收入比丈夫高 — Thu nhập so với chồng cao). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố có một người bạn, là một họa sĩ nổi tiếng. Hầu như mỗi lần đến nhà ông ấy, luôn có thể gặp những họa sĩ trẻ tuổi đến tận nhà thỉnh giáo, ông ấy cũng luôn kiên nhẫn chỉ bảo cho người ta, lại còn nhiệt tình giới thiệu những họa sĩ trẻ có tiềm năng với truyền thông, tiêu tốn rất nhiều thời gian và tinh lực. Tôi biết thời gian của ông ấy rất quý giá, mà việc nâng đỡ thế hệ đi sau hoàn toàn là làm nghĩa vụ, liền không kìm được mà hỏi ông ấy rằng: "Bác ơi, bác vẽ thêm mấy bức tranh chẳng phải tốt hơn sao, hà cớ gì phải lãng phí thời gian trên người những kẻ này?" Ông ấy cười nói rằng: "Bác kể cho cháu nghe một câu chuyện nhé. 40 năm trước, có một thanh niên cầm bức tranh của chính mình, muốn mời một họa sĩ nổi tiếng chỉ điểm một chút. Họa sĩ đó thấy thanh niên này là một kẻ vô danh tiểu tốt, thậm chí còn không thèm cho thanh niên mở tranh ra, liền nói bản thân có việc, hạ lệnh đuổi khách. Người thanh niên đó đi đến cửa, quay người lại nói: 'Thưa thầy, thầy bây giờ đang đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống con người vô danh tiểu tốt là cháu đây, nhìn thấy cháu rất nhỏ bé; nhưng thầy cũng nên biết, cháu ở dưới núi nhìn lên thầy, thầy cũng đồng thời rất nhỏ bé!' Nói xong phất áo bỏ đi. Chính vì chuyện này, người thanh niên đó sau này đã nỗ lực học nghề, cuối cùng cũng có được một chút tên tuổi nhỏ. Nhưng anh ta luôn nhớ kỹ sự đối đãi lạnh nhạt lần đó, luôn nhắc nhở bản thân, một người có hình tượng cao lớn hay không, không nằm ở vị trí mà anh ta đứng, mà nằm ở nhân cách, tấm lòng, tu dưỡng của anh ta — cháu đoán đúng rồi đấy, người thanh niên năm đó, chính là bác." Cuối cùng, người bạn của bố vẽ một bức tranh tặng tôi, bức tranh đó là một ngọn núi cao, trên đỉnh núi có một người nhìn xuống, dưới núi có một người nhìn lên, hai người có kích thước lớn nhỏ như nhau. ★ Câu 79: Về vị này
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 父亲有位朋友,是位知名画家。几乎每次去他家,总能遇上有青年画家登门 求教,他也总是很耐心地给人指点,还热心地向媒体推荐有潜力的青年画家,消 耗了大量的时间和精力。我知道他的时间很宝贵,而提携后辈完全是尽义务,就 忍不住问他:“伯父,您多画点儿画儿多好,何必把时间浪费在这些人的身上? 他笑着说:“我给你讲个故事吧。40年前,有一个青 年拿了自己的画,想请一位著名的画家指点一下。那画 家看这青年是个无名小卒,连画都没让青年打开,就说 自己有事,下了逐客令。那青年走到门口,转过身说: ‘老师,您现在站在山顶,往下看我这个无名小卒,把 我看得很渺小;但您也应该知道,我在山下往上看您, 您也同样很渺小!’说完扬长而去。因为这件事,这青年 后来努力学艺,总算有了一点儿小名气。但他时刻记得 那一次冷遇,时刻提醒自己,一个人是否形象高大,并不在于他所处的位置,而 在于他的人格、胸襟、修养一一你猜对了,当年的那个年轻人,就是我。” 最后,父亲的朋友画了一幅画送我,那幅画是一座山峰,山顶有一个人往下 看,山下有一个人往上看,两个人是一样大小的。 关于这位画家,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố có một người bạn, là một họa sĩ nổi tiếng. Hầu như mỗi lần đến nhà ông ấy, luôn có thể gặp những họa sĩ trẻ tuổi đến tận nhà thỉnh giáo, ông ấy cũng luôn kiên nhẫn chỉ bảo cho người ta, lại còn nhiệt tình giới thiệu những họa sĩ trẻ có tiềm năng với truyền thông, tiêu tốn rất nhiều thời gian và tinh lực. Tôi biết thời gian của ông ấy rất quý giá, mà việc nâng đỡ thế hệ đi sau hoàn toàn là làm nghĩa vụ, liền không kìm được mà hỏi ông ấy rằng: "Bác ơi, bác vẽ thêm mấy bức tranh chẳng phải tốt hơn sao, hà cớ gì phải lãng phí thời gian trên người những kẻ này?" Ông ấy cười nói rằng: "Bác kể cho cháu nghe một câu chuyện nhé. 40 năm trước, có một thanh niên cầm bức tranh của chính mình, muốn mời một họa sĩ nổi tiếng chỉ điểm một chút. Họa sĩ đó thấy thanh niên này là một kẻ vô danh tiểu tốt, thậm chí còn không thèm cho thanh niên mở tranh ra, liền nói bản thân có việc, hạ lệnh đuổi khách. Người thanh niên đó đi đến cửa, quay người lại nói: 'Thưa thầy, thầy bây giờ đang đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống con người vô danh tiểu tốt là cháu đây, nhìn thấy cháu rất nhỏ bé; nhưng thầy cũng nên biết, cháu ở dưới núi nhìn lên thầy, thầy cũng đồng thời rất nhỏ bé!' Nói xong phất áo bỏ đi. Chính vì chuyện này, người thanh niên đó sau này đã nỗ lực học nghề, cuối cùng cũng có được một chút tên tuổi nhỏ. Nhưng anh ta luôn nhớ kỹ sự đối đãi lạnh nhạt lần đó, luôn nhắc nhở bản thân, một người có hình tượng cao lớn hay không, không nằm ở vị trí mà anh ta đứng, mà nằm ở nhân cách, tấm lòng, tu dưỡng của anh ta — cháu đoán đúng rồi đấy, người thanh niên năm đó, chính là bác." Cuối cùng, người bạn của bố vẽ một bức tranh tặng tôi, bức tranh đó là một ngọn núi cao, trên đỉnh núi có một người nhìn xuống, dưới núi có một người nhìn lên, hai người có kích thước lớn nhỏ như nhau. ★ Câu 79: Về vị này
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常年轻 (vô cùng, rất trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- B. 不接受媒体采访 (Không tiếp nhận, chấp nhận truyền thông, cơ quan thông tấn báo chí phỏng vấn, lấy tin)
- C. 在学校教人画画儿 (Ở trường học dạy, giảng dạy (jiāo) người vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- D. 经常指导青年画家 (Thường xuyên chỉ đạo, hướng dẫn thanh niên, tuổi trẻ họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (经常指导青年画家 — Thường xuyên chỉ đạo, hướng dẫn thanh niên, tuổi trẻ họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố có một người bạn, là một họa sĩ nổi tiếng. Hầu như mỗi lần đến nhà ông ấy, luôn có thể gặp những họa sĩ trẻ tuổi đến tận nhà thỉnh giáo, ông ấy cũng luôn kiên nhẫn chỉ bảo cho người ta, lại còn nhiệt tình giới thiệu những họa sĩ trẻ có tiềm năng với truyền thông, tiêu tốn rất nhiều thời gian và tinh lực. Tôi biết thời gian của ông ấy rất quý giá, mà việc nâng đỡ thế hệ đi sau hoàn toàn là làm nghĩa vụ, liền không kìm được mà hỏi ông ấy rằng: "Bác ơi, bác vẽ thêm mấy bức tranh chẳng phải tốt hơn sao, hà cớ gì phải lãng phí thời gian trên người những kẻ này?" Ông ấy cười nói rằng: "Bác kể cho cháu nghe một câu chuyện nhé. 40 năm trước, có một thanh niên cầm bức tranh của chính mình, muốn mời một họa sĩ nổi tiếng chỉ điểm một chút. Họa sĩ đó thấy thanh niên này là một kẻ vô danh tiểu tốt, thậm chí còn không thèm cho thanh niên mở tranh ra, liền nói bản thân có việc, hạ lệnh đuổi khách. Người thanh niên đó đi đến cửa, quay người lại nói: 'Thưa thầy, thầy bây giờ đang đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống con người vô danh tiểu tốt là cháu đây, nhìn thấy cháu rất nhỏ bé; nhưng thầy cũng nên biết, cháu ở dưới núi nhìn lên thầy, thầy cũng đồng thời rất nhỏ bé!' Nói xong phất áo bỏ đi. Chính vì chuyện này, người thanh niên đó sau này đã nỗ lực học nghề, cuối cùng cũng có được một chút tên tuổi nhỏ. Nhưng anh ta luôn nhớ kỹ sự đối đãi lạnh nhạt lần đó, luôn nhắc nhở bản thân, một người có hình tượng cao lớn hay không, không nằm ở vị trí mà anh ta đứng, mà nằm ở nhân cách, tấm lòng, tu dưỡng của anh ta — cháu đoán đúng rồi đấy, người thanh niên năm đó, chính là bác." Cuối cùng, người bạn của bố vẽ một bức tranh tặng tôi, bức tranh đó là một ngọn núi cao, trên đỉnh núi có một người nhìn xuống, dưới núi có một người nhìn lên, hai người có kích thước lớn nhỏ như nhau. ★ Câu 80: Trong đoạn 2
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 父亲有位朋友,是位知名画家。几乎每次去他家,总能遇上有青年画家登门 求教,他也总是很耐心地给人指点,还热心地向媒体推荐有潜力的青年画家,消 耗了大量的时间和精力。我知道他的时间很宝贵,而提携后辈完全是尽义务,就 忍不住问他:“伯父,您多画点儿画儿多好,何必把时间浪费在这些人的身上? 他笑着说:“我给你讲个故事吧。40年前,有一个青 年拿了自己的画,想请一位著名的画家指点一下。那画 家看这青年是个无名小卒,连画都没让青年打开,就说 自己有事,下了逐客令。那青年走到门口,转过身说: ‘老师,您现在站在山顶,往下看我这个无名小卒,把 我看得很渺小;但您也应该知道,我在山下往上看您, 您也同样很渺小!’说完扬长而去。因为这件事,这青年 后来努力学艺,总算有了一点儿小名气。但他时刻记得 那一次冷遇,时刻提醒自己,一个人是否形象高大,并不在于他所处的位置,而 在于他的人格、胸襟、修养一一你猜对了,当年的那个年轻人,就是我。” 最后,父亲的朋友画了一幅画送我,那幅画是一座山峰,山顶有一个人往下 看,山下有一个人往上看,两个人是一样大小的。 第2段中“下了逐客令”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bố có một người bạn, là một họa sĩ nổi tiếng. Hầu như mỗi lần đến nhà ông ấy, luôn có thể gặp những họa sĩ trẻ tuổi đến tận nhà thỉnh giáo, ông ấy cũng luôn kiên nhẫn chỉ bảo cho người ta, lại còn nhiệt tình giới thiệu những họa sĩ trẻ có tiềm năng với truyền thông, tiêu tốn rất nhiều thời gian và tinh lực. Tôi biết thời gian của ông ấy rất quý giá, mà việc nâng đỡ thế hệ đi sau hoàn toàn là làm nghĩa vụ, liền không kìm được mà hỏi ông ấy rằng: "Bác ơi, bác vẽ thêm mấy bức tranh chẳng phải tốt hơn sao, hà cớ gì phải lãng phí thời gian trên người những kẻ này?" Ông ấy cười nói rằng: "Bác kể cho cháu nghe một câu chuyện nhé. 40 năm trước, có một thanh niên cầm bức tranh của chính mình, muốn mời một họa sĩ nổi tiếng chỉ điểm một chút. Họa sĩ đó thấy thanh niên này là một kẻ vô danh tiểu tốt, thậm chí còn không thèm cho thanh niên mở tranh ra, liền nói bản thân có việc, hạ lệnh đuổi khách. Người thanh niên đó đi đến cửa, quay người lại nói: 'Thưa thầy, thầy bây giờ đang đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống con người vô danh tiểu tốt là cháu đây, nhìn thấy cháu rất nhỏ bé; nhưng thầy cũng nên biết, cháu ở dưới núi nhìn lên thầy, thầy cũng đồng thời rất nhỏ bé!' Nói xong phất áo bỏ đi. Chính vì chuyện này, người thanh niên đó sau này đã nỗ lực học nghề, cuối cùng cũng có được một chút tên tuổi nhỏ. Nhưng anh ta luôn nhớ kỹ sự đối đãi lạnh nhạt lần đó, luôn nhắc nhở bản thân, một người có hình tượng cao lớn hay không, không nằm ở vị trí mà anh ta đứng, mà nằm ở nhân cách, tấm lòng, tu dưỡng của anh ta — cháu đoán đúng rồi đấy, người thanh niên năm đó, chính là bác." Cuối cùng, người bạn của bố vẽ một bức tranh tặng tôi, bức tranh đó là một ngọn núi cao, trên đỉnh núi có một người nhìn xuống, dưới núi có một người nhìn lên, hai người có kích thước lớn nhỏ như nhau. ★ Câu 80: Trong đoạn 2
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让客人离开 (Để khách, khách khứa rời khỏi, rời đi)
- B. 亲自送客人 (Đích thân, tự mình tặng, tiễn khách, khách khứa)
- C. 留客人吃饭 (Ở lại khách, khách khứa ăn cơm, dùng bữa)
- D. 对客人很客气 (Đối với khách, khách khứa rất khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (让客人离开 — Để khách, khách khứa rời khỏi, rời đi). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố có một người bạn, là một họa sĩ nổi tiếng. Hầu như mỗi lần đến nhà ông ấy, luôn có thể gặp những họa sĩ trẻ tuổi đến tận nhà thỉnh giáo, ông ấy cũng luôn kiên nhẫn chỉ bảo cho người ta, lại còn nhiệt tình giới thiệu những họa sĩ trẻ có tiềm năng với truyền thông, tiêu tốn rất nhiều thời gian và tinh lực. Tôi biết thời gian của ông ấy rất quý giá, mà việc nâng đỡ thế hệ đi sau hoàn toàn là làm nghĩa vụ, liền không kìm được mà hỏi ông ấy rằng: "Bác ơi, bác vẽ thêm mấy bức tranh chẳng phải tốt hơn sao, hà cớ gì phải lãng phí thời gian trên người những kẻ này?" Ông ấy cười nói rằng: "Bác kể cho cháu nghe một câu chuyện nhé. 40 năm trước, có một thanh niên cầm bức tranh của chính mình, muốn mời một họa sĩ nổi tiếng chỉ điểm một chút. Họa sĩ đó thấy thanh niên này là một kẻ vô danh tiểu tốt, thậm chí còn không thèm cho thanh niên mở tranh ra, liền nói bản thân có việc, hạ lệnh đuổi khách. Người thanh niên đó đi đến cửa, quay người lại nói: 'Thưa thầy, thầy bây giờ đang đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống con người vô danh tiểu tốt là cháu đây, nhìn thấy cháu rất nhỏ bé; nhưng thầy cũng nên biết, cháu ở dưới núi nhìn lên thầy, thầy cũng đồng thời rất nhỏ bé!' Nói xong phất áo bỏ đi. Chính vì chuyện này, người thanh niên đó sau này đã nỗ lực học nghề, cuối cùng cũng có được một chút tên tuổi nhỏ. Nhưng anh ta luôn nhớ kỹ sự đối đãi lạnh nhạt lần đó, luôn nhắc nhở bản thân, một người có hình tượng cao lớn hay không, không nằm ở vị trí mà anh ta đứng, mà nằm ở nhân cách, tấm lòng, tu dưỡng của anh ta — cháu đoán đúng rồi đấy, người thanh niên năm đó, chính là bác." Cuối cùng, người bạn của bố vẽ một bức tranh tặng tôi, bức tranh đó là một ngọn núi cao, trên đỉnh núi có một người nhìn xuống, dưới núi có một người nhìn lên, hai người có kích thước lớn nhỏ như nhau. ★ Câu 81: 40 năm trước
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 父亲有位朋友,是位知名画家。几乎每次去他家,总能遇上有青年画家登门 求教,他也总是很耐心地给人指点,还热心地向媒体推荐有潜力的青年画家,消 耗了大量的时间和精力。我知道他的时间很宝贵,而提携后辈完全是尽义务,就 忍不住问他:“伯父,您多画点儿画儿多好,何必把时间浪费在这些人的身上? 他笑着说:“我给你讲个故事吧。40年前,有一个青 年拿了自己的画,想请一位著名的画家指点一下。那画 家看这青年是个无名小卒,连画都没让青年打开,就说 自己有事,下了逐客令。那青年走到门口,转过身说: ‘老师,您现在站在山顶,往下看我这个无名小卒,把 我看得很渺小;但您也应该知道,我在山下往上看您, 您也同样很渺小!’说完扬长而去。因为这件事,这青年 后来努力学艺,总算有了一点儿小名气。但他时刻记得 那一次冷遇,时刻提醒自己,一个人是否形象高大,并不在于他所处的位置,而 在于他的人格、胸襟、修养一一你猜对了,当年的那个年轻人,就是我。” 最后,父亲的朋友画了一幅画送我,那幅画是一座山峰,山顶有一个人往下 看,山下有一个人往上看,两个人是一样大小的。 40年前的那个年轻人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố có một người bạn, là một họa sĩ nổi tiếng. Hầu như mỗi lần đến nhà ông ấy, luôn có thể gặp những họa sĩ trẻ tuổi đến tận nhà thỉnh giáo, ông ấy cũng luôn kiên nhẫn chỉ bảo cho người ta, lại còn nhiệt tình giới thiệu những họa sĩ trẻ có tiềm năng với truyền thông, tiêu tốn rất nhiều thời gian và tinh lực. Tôi biết thời gian của ông ấy rất quý giá, mà việc nâng đỡ thế hệ đi sau hoàn toàn là làm nghĩa vụ, liền không kìm được mà hỏi ông ấy rằng: "Bác ơi, bác vẽ thêm mấy bức tranh chẳng phải tốt hơn sao, hà cớ gì phải lãng phí thời gian trên người những kẻ này?" Ông ấy cười nói rằng: "Bác kể cho cháu nghe một câu chuyện nhé. 40 năm trước, có một thanh niên cầm bức tranh của chính mình, muốn mời một họa sĩ nổi tiếng chỉ điểm một chút. Họa sĩ đó thấy thanh niên này là một kẻ vô danh tiểu tốt, thậm chí còn không thèm cho thanh niên mở tranh ra, liền nói bản thân có việc, hạ lệnh đuổi khách. Người thanh niên đó đi đến cửa, quay người lại nói: 'Thưa thầy, thầy bây giờ đang đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống con người vô danh tiểu tốt là cháu đây, nhìn thấy cháu rất nhỏ bé; nhưng thầy cũng nên biết, cháu ở dưới núi nhìn lên thầy, thầy cũng đồng thời rất nhỏ bé!' Nói xong phất áo bỏ đi. Chính vì chuyện này, người thanh niên đó sau này đã nỗ lực học nghề, cuối cùng cũng có được một chút tên tuổi nhỏ. Nhưng anh ta luôn nhớ kỹ sự đối đãi lạnh nhạt lần đó, luôn nhắc nhở bản thân, một người có hình tượng cao lớn hay không, không nằm ở vị trí mà anh ta đứng, mà nằm ở nhân cách, tấm lòng, tu dưỡng của anh ta — cháu đoán đúng rồi đấy, người thanh niên năm đó, chính là bác." Cuối cùng, người bạn của bố vẽ một bức tranh tặng tôi, bức tranh đó là một ngọn núi cao, trên đỉnh núi có một người nhìn xuống, dưới núi có một người nhìn lên, hai người có kích thước lớn nhỏ như nhau. ★ Câu 81: 40 năm trước
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的父亲 (cha, bố của tôi)
- B. 我的老师 (thầy giáo, cô giáo của tôi)
- C. 知名的记者 (phóng viên, nhà báo danh tiếng, nổi tiếng)
- D. 父亲的朋友 (bạn bè cha, bố)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (父亲的朋友 — bạn bè cha, bố). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố có một người bạn, là một họa sĩ nổi tiếng. Hầu như mỗi lần đến nhà ông ấy, luôn có thể gặp những họa sĩ trẻ tuổi đến tận nhà thỉnh giáo, ông ấy cũng luôn kiên nhẫn chỉ bảo cho người ta, lại còn nhiệt tình giới thiệu những họa sĩ trẻ có tiềm năng với truyền thông, tiêu tốn rất nhiều thời gian và tinh lực. Tôi biết thời gian của ông ấy rất quý giá, mà việc nâng đỡ thế hệ đi sau hoàn toàn là làm nghĩa vụ, liền không kìm được mà hỏi ông ấy rằng: "Bác ơi, bác vẽ thêm mấy bức tranh chẳng phải tốt hơn sao, hà cớ gì phải lãng phí thời gian trên người những kẻ này?" Ông ấy cười nói rằng: "Bác kể cho cháu nghe một câu chuyện nhé. 40 năm trước, có một thanh niên cầm bức tranh của chính mình, muốn mời một họa sĩ nổi tiếng chỉ điểm một chút. Họa sĩ đó thấy thanh niên này là một kẻ vô danh tiểu tốt, thậm chí còn không thèm cho thanh niên mở tranh ra, liền nói bản thân có việc, hạ lệnh đuổi khách. Người thanh niên đó đi đến cửa, quay người lại nói: 'Thưa thầy, thầy bây giờ đang đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống con người vô danh tiểu tốt là cháu đây, nhìn thấy cháu rất nhỏ bé; nhưng thầy cũng nên biết, cháu ở dưới núi nhìn lên thầy, thầy cũng đồng thời rất nhỏ bé!' Nói xong phất áo bỏ đi. Chính vì chuyện này, người thanh niên đó sau này đã nỗ lực học nghề, cuối cùng cũng có được một chút tên tuổi nhỏ. Nhưng anh ta luôn nhớ kỹ sự đối đãi lạnh nhạt lần đó, luôn nhắc nhở bản thân, một người có hình tượng cao lớn hay không, không nằm ở vị trí mà anh ta đứng, mà nằm ở nhân cách, tấm lòng, tu dưỡng của anh ta — cháu đoán đúng rồi đấy, người thanh niên năm đó, chính là bác." Cuối cùng, người bạn của bố vẽ một bức tranh tặng tôi, bức tranh đó là một ngọn núi cao, trên đỉnh núi có một người nhìn xuống, dưới núi có một người nhìn lên, hai người có kích thước lớn nhỏ như nhau. ★ Câu 82: Bài viết trên chủ yếu
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 父亲有位朋友,是位知名画家。几乎每次去他家,总能遇上有青年画家登门 求教,他也总是很耐心地给人指点,还热心地向媒体推荐有潜力的青年画家,消 耗了大量的时间和精力。我知道他的时间很宝贵,而提携后辈完全是尽义务,就 忍不住问他:“伯父,您多画点儿画儿多好,何必把时间浪费在这些人的身上? 他笑着说:“我给你讲个故事吧。40年前,有一个青 年拿了自己的画,想请一位著名的画家指点一下。那画 家看这青年是个无名小卒,连画都没让青年打开,就说 自己有事,下了逐客令。那青年走到门口,转过身说: ‘老师,您现在站在山顶,往下看我这个无名小卒,把 我看得很渺小;但您也应该知道,我在山下往上看您, 您也同样很渺小!’说完扬长而去。因为这件事,这青年 后来努力学艺,总算有了一点儿小名气。但他时刻记得 那一次冷遇,时刻提醒自己,一个人是否形象高大,并不在于他所处的位置,而 在于他的人格、胸襟、修养一一你猜对了,当年的那个年轻人,就是我。” 最后,父亲的朋友画了一幅画送我,那幅画是一座山峰,山顶有一个人往下 看,山下有一个人往上看,两个人是一样大小的。 上文主要告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Bố có một người bạn, là một họa sĩ nổi tiếng. Hầu như mỗi lần đến nhà ông ấy, luôn có thể gặp những họa sĩ trẻ tuổi đến tận nhà thỉnh giáo, ông ấy cũng luôn kiên nhẫn chỉ bảo cho người ta, lại còn nhiệt tình giới thiệu những họa sĩ trẻ có tiềm năng với truyền thông, tiêu tốn rất nhiều thời gian và tinh lực. Tôi biết thời gian của ông ấy rất quý giá, mà việc nâng đỡ thế hệ đi sau hoàn toàn là làm nghĩa vụ, liền không kìm được mà hỏi ông ấy rằng: "Bác ơi, bác vẽ thêm mấy bức tranh chẳng phải tốt hơn sao, hà cớ gì phải lãng phí thời gian trên người những kẻ này?" Ông ấy cười nói rằng: "Bác kể cho cháu nghe một câu chuyện nhé. 40 năm trước, có một thanh niên cầm bức tranh của chính mình, muốn mời một họa sĩ nổi tiếng chỉ điểm một chút. Họa sĩ đó thấy thanh niên này là một kẻ vô danh tiểu tốt, thậm chí còn không thèm cho thanh niên mở tranh ra, liền nói bản thân có việc, hạ lệnh đuổi khách. Người thanh niên đó đi đến cửa, quay người lại nói: 'Thưa thầy, thầy bây giờ đang đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống con người vô danh tiểu tốt là cháu đây, nhìn thấy cháu rất nhỏ bé; nhưng thầy cũng nên biết, cháu ở dưới núi nhìn lên thầy, thầy cũng đồng thời rất nhỏ bé!' Nói xong phất áo bỏ đi. Chính vì chuyện này, người thanh niên đó sau này đã nỗ lực học nghề, cuối cùng cũng có được một chút tên tuổi nhỏ. Nhưng anh ta luôn nhớ kỹ sự đối đãi lạnh nhạt lần đó, luôn nhắc nhở bản thân, một người có hình tượng cao lớn hay không, không nằm ở vị trí mà anh ta đứng, mà nằm ở nhân cách, tấm lòng, tu dưỡng của anh ta — cháu đoán đúng rồi đấy, người thanh niên năm đó, chính là bác." Cuối cùng, người bạn của bố vẽ một bức tranh tặng tôi, bức tranh đó là một ngọn núi cao, trên đỉnh núi có một người nhìn xuống, dưới núi có một người nhìn lên, hai người có kích thước lớn nhỏ như nhau. ★ Câu 82: Bài viết trên chủ yếu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 距离产生美 (Khoảng cách, cự ly sinh ra, nảy sinh đẹp, xinh đẹp)
- B. 兴趣是最好的老师 (Hứng thú, sở thích là, phải thầy giáo, cô giáo tốt nhất, hay nhất)
- C. 尊重别人就是尊重自己 (Tôn trọng, kính trọng người khác chính là tôn trọng, kính trọng tự mình, bản thân)
- D. 天下无难事,只怕有心人 (Thiên hạ, đất trời không, không có (vô) khó, khó khăn việc, sự việc con, chiếc — lượng từ (zhī) sợ, sợ hãi có tim, trái tim người)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (尊重别人就是尊重自己 — Tôn trọng, kính trọng người khác chính là tôn trọng, kính trọng tự mình, bản thân). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột công ty thực phẩm quy mô rất nhỏ, vốn sản xuất chỉ có hơn chục vạn. Trước khi món tương ớt do công ty sản xuất tung ra thị trường, tổng giám đốc chuẩn bị làm quảng cáo tuyên truyền. Ông vốn dĩ muốn thuê một tấm biển quảng cáo dễ thấy ở một con phố sầm uất nào đó, để tất cả mọi người có thể lập tức chú ý đến sản phẩm của họ. Nhưng sau khi tiếp xúc với công ty quảng cáo, mới phát hiện giá của vị trí quảng cáo ở trung tâm thành phố vượt xa trí tưởng tượng của ông. Ông không hề thất vọng, mà tiếp tục đi dò hỏi khắp nơi, cuối cùng cũng chấm được một tấm biển quảng cáo. Đó là một ngã tư đường, lượng xe cộ qua lại rất nhiều, nhưng có một điểm đáng tiếc là người qua đường đi lại vội vã, mắt chỉ chăm chăm nhìn đèn giao thông và những chiếc xe phóng nhanh. Làm quảng cáo ở đây rất khó đảm bảo có hiệu quả tốt. Sau khi hỏi thăm giá cả, mấy vạn tệ. Tổng giám đốc rất hài lòng, thế là đã thuê lại. Các nhân viên lần lượt đưa ra thắc mắc, nhưng tổng giám đốc chỉ cười mà không trả lời. Biển quảng cáo cũ nhanh chóng được gỡ xuống, các nhân viên tưởng rằng ngày hôm sau là có thể nhìn thấy quảng cáo tương ớt của họ rồi. Thế nhưng, ngày hôm sau, trên biển quảng cáo hoàn toàn không có tương ớt của họ, bên trên chỉ viết: "Vị trí tốt, đương nhiên chỉ chờ khách quý. Biển quảng cáo này cho thuê, 88 vạn/năm." Trời ạ, mức giá như thế này chắc là vị trí quảng cáo đắt đỏ nhất thành phố này rồi phải không. Sức công phá của tấm biển giá trên trời quả nhiên không giống bình thường, mỗi một người đi ngang qua đây hình như đều bất giác dừng bước nhìn lại một cái. Dần dần, rất nhiều người đều biết ngã tư đường này có một tấm biển quảng cáo đắt đến mức vô lý, thậm chí các tờ báo địa phương cũng dành cho sự quan tâm cực lớn... Một tháng sau, quảng cáo tương ớt nhãn hiệu "Sảng Khẩu" đã được đăng lên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个规模很小的食品公司,生产资金只有十几万。 公司生产的辣酱上市之前,老总准备做宣传广告。他本来想在某个热闹的街 头租一个显眼的广告牌,让所有人一下子就能注意到他们的产品。但是与广告公 司接触后,才发现市中心广告位的价格远远高于他的想象。 他并没有失望,而是继续到处打听,最后终于看好一个广告牌。那是一个十 字路口,来往车辆很多,但有一点遗憾感是,路人行色匆匆,眼晴只顾町着红绿灯 和疾驶的车辆。在这里做广告很难保证有好的效果。询问了一下价格,几万元。 老总很满意,于是就租了下来。员工们纷纷提出疑问,但老总只是笑而不答。 旧广告很快撤下来,员工们以为第二天就能看 到他们的辣酱广告了。然而,第二天,广告牌上根 本就没有他们的辣酱,上面只写着:“好位置,当 然只等贵客。此广告位招租,88万/年。” 天哪,这样的价格该是这座城市最贵的广告位 了吧。天价招牌的冲击力果然不同一般,每个从这 里路过的人似乎都不自觉地停住脚步看上一眼。渐渐地,很多人都知道这个十字 路口有个贵得离谱的广告位,甚至当地报纸都给予了极大关注…· 一个月后,“爽口”牌辣酱的广告登了上去。 辣酱厂的员工终于明白了老总的心计,无不交口称赞。辣酱的市场迅速打开, 的知名品牌。 老总为什么没在热闹的街头租广告位?
• Nghĩa tiếng Việt: Một công ty thực phẩm quy mô rất nhỏ, vốn sản xuất chỉ có hơn chục vạn. Trước khi món tương ớt do công ty sản xuất tung ra thị trường, tổng giám đốc chuẩn bị làm quảng cáo tuyên truyền. Ông vốn dĩ muốn thuê một tấm biển quảng cáo dễ thấy ở một con phố sầm uất nào đó, để tất cả mọi người có thể lập tức chú ý đến sản phẩm của họ. Nhưng sau khi tiếp xúc với công ty quảng cáo, mới phát hiện giá của vị trí quảng cáo ở trung tâm thành phố vượt xa trí tưởng tượng của ông. Ông không hề thất vọng, mà tiếp tục đi dò hỏi khắp nơi, cuối cùng cũng chấm được một tấm biển quảng cáo. Đó là một ngã tư đường, lượng xe cộ qua lại rất nhiều, nhưng có một điểm đáng tiếc là người qua đường đi lại vội vã, mắt chỉ chăm chăm nhìn đèn giao thông và những chiếc xe phóng nhanh. Làm quảng cáo ở đây rất khó đảm bảo có hiệu quả tốt. Sau khi hỏi thăm giá cả, mấy vạn tệ. Tổng giám đốc rất hài lòng, thế là đã thuê lại. Các nhân viên lần lượt đưa ra thắc mắc, nhưng tổng giám đốc chỉ cười mà không trả lời. Biển quảng cáo cũ nhanh chóng được gỡ xuống, các nhân viên tưởng rằng ngày hôm sau là có thể nhìn thấy quảng cáo tương ớt của họ rồi. Thế nhưng, ngày hôm sau, trên biển quảng cáo hoàn toàn không có tương ớt của họ, bên trên chỉ viết: "Vị trí tốt, đương nhiên chỉ chờ khách quý. Biển quảng cáo này cho thuê, 88 vạn/năm." Trời ạ, mức giá như thế này chắc là vị trí quảng cáo đắt đỏ nhất thành phố này rồi phải không. Sức công phá của tấm biển giá trên trời quả nhiên không giống bình thường, mỗi một người đi ngang qua đây hình như đều bất giác dừng bước nhìn lại một cái. Dần dần, rất nhiều người đều biết ngã tư đường này có một tấm biển quảng cáo đắt đến mức vô lý, thậm chí các tờ báo địa phương cũng dành cho sự quan tâm cực lớn... Một tháng sau, quảng cáo tương ớt nhãn hiệu "Sảng Khẩu" đã được đăng lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成本太高 (Giá thành, chi phí sản xuất quá cao)
- B. 员工一致反对 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên nhất trí, đồng lòng phản đối, không đồng ý)
- C. 实际效果不理想 (Thực tế, thực tiễn hiệu quả, kết quả ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
- D. 广告位已经租出去了 (Quảng cáo vị đã thuê, cho thuê đi ra ngoài, ra ngoài rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (成本太高 — Giá thành, chi phí sản xuất quá cao). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột công ty thực phẩm quy mô rất nhỏ, vốn sản xuất chỉ có hơn chục vạn. Trước khi món tương ớt do công ty sản xuất tung ra thị trường, tổng giám đốc chuẩn bị làm quảng cáo tuyên truyền. Ông vốn dĩ muốn thuê một tấm biển quảng cáo dễ thấy ở một con phố sầm uất nào đó, để tất cả mọi người có thể lập tức chú ý đến sản phẩm của họ. Nhưng sau khi tiếp xúc với công ty quảng cáo, mới phát hiện giá của vị trí quảng cáo ở trung tâm thành phố vượt xa trí tưởng tượng của ông. Ông không hề thất vọng, mà tiếp tục đi dò hỏi khắp nơi, cuối cùng cũng chấm được một tấm biển quảng cáo. Đó là một ngã tư đường, lượng xe cộ qua lại rất nhiều, nhưng có một điểm đáng tiếc là người qua đường đi lại vội vã, mắt chỉ chăm chăm nhìn đèn giao thông và những chiếc xe phóng nhanh. Làm quảng cáo ở đây rất khó đảm bảo có hiệu quả tốt. Sau khi hỏi thăm giá cả, mấy vạn tệ. Tổng giám đốc rất hài lòng, thế là đã thuê lại. Các nhân viên lần lượt đưa ra thắc mắc, nhưng tổng giám đốc chỉ cười mà không trả lời. Biển quảng cáo cũ nhanh chóng được gỡ xuống, các nhân viên tưởng rằng ngày hôm sau là có thể nhìn thấy quảng cáo tương ớt của họ rồi. Thế nhưng, ngày hôm sau, trên biển quảng cáo hoàn toàn không có tương ớt của họ, bên trên chỉ viết: "Vị trí tốt, đương nhiên chỉ chờ khách quý. Biển quảng cáo này cho thuê, 88 vạn/năm." Trời ạ, mức giá như thế này chắc là vị trí quảng cáo đắt đỏ nhất thành phố này rồi phải không. Sức công phá của tấm biển giá trên trời quả nhiên không giống bình thường, mỗi một người đi ngang qua đây hình như đều bất giác dừng bước nhìn lại một cái. Dần dần, rất nhiều người đều biết ngã tư đường này có một tấm biển quảng cáo đắt đến mức vô lý, thậm chí các tờ báo địa phương cũng dành cho sự quan tâm cực lớn... Một tháng sau, quảng cáo tương ớt nhãn hiệu "Sảng Khẩu" đã được đăng lên.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个规模很小的食品公司,生产资金只有十几万。 公司生产的辣酱上市之前,老总准备做宣传广告。他本来想在某个热闹的街 头租一个显眼的广告牌,让所有人一下子就能注意到他们的产品。但是与广告公 司接触后,才发现市中心广告位的价格远远高于他的想象。 他并没有失望,而是继续到处打听,最后终于看好一个广告牌。那是一个十 字路口,来往车辆很多,但有一点遗憾感是,路人行色匆匆,眼晴只顾町着红绿灯 和疾驶的车辆。在这里做广告很难保证有好的效果。询问了一下价格,几万元。 老总很满意,于是就租了下来。员工们纷纷提出疑问,但老总只是笑而不答。 旧广告很快撤下来,员工们以为第二天就能看 到他们的辣酱广告了。然而,第二天,广告牌上根 本就没有他们的辣酱,上面只写着:“好位置,当 然只等贵客。此广告位招租,88万/年。” 天哪,这样的价格该是这座城市最贵的广告位 了吧。天价招牌的冲击力果然不同一般,每个从这 里路过的人似乎都不自觉地停住脚步看上一眼。渐渐地,很多人都知道这个十字 路口有个贵得离谱的广告位,甚至当地报纸都给予了极大关注…· 一个月后,“爽口”牌辣酱的广告登了上去。 辣酱厂的员工终于明白了老总的心计,无不交口称赞。辣酱的市场迅速打开, 的知名品牌。 老总买下那个广告位花了多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Một công ty thực phẩm quy mô rất nhỏ, vốn sản xuất chỉ có hơn chục vạn. Trước khi món tương ớt do công ty sản xuất tung ra thị trường, tổng giám đốc chuẩn bị làm quảng cáo tuyên truyền. Ông vốn dĩ muốn thuê một tấm biển quảng cáo dễ thấy ở một con phố sầm uất nào đó, để tất cả mọi người có thể lập tức chú ý đến sản phẩm của họ. Nhưng sau khi tiếp xúc với công ty quảng cáo, mới phát hiện giá của vị trí quảng cáo ở trung tâm thành phố vượt xa trí tưởng tượng của ông. Ông không hề thất vọng, mà tiếp tục đi dò hỏi khắp nơi, cuối cùng cũng chấm được một tấm biển quảng cáo. Đó là một ngã tư đường, lượng xe cộ qua lại rất nhiều, nhưng có một điểm đáng tiếc là người qua đường đi lại vội vã, mắt chỉ chăm chăm nhìn đèn giao thông và những chiếc xe phóng nhanh. Làm quảng cáo ở đây rất khó đảm bảo có hiệu quả tốt. Sau khi hỏi thăm giá cả, mấy vạn tệ. Tổng giám đốc rất hài lòng, thế là đã thuê lại. Các nhân viên lần lượt đưa ra thắc mắc, nhưng tổng giám đốc chỉ cười mà không trả lời. Biển quảng cáo cũ nhanh chóng được gỡ xuống, các nhân viên tưởng rằng ngày hôm sau là có thể nhìn thấy quảng cáo tương ớt của họ rồi. Thế nhưng, ngày hôm sau, trên biển quảng cáo hoàn toàn không có tương ớt của họ, bên trên chỉ viết: "Vị trí tốt, đương nhiên chỉ chờ khách quý. Biển quảng cáo này cho thuê, 88 vạn/năm." Trời ạ, mức giá như thế này chắc là vị trí quảng cáo đắt đỏ nhất thành phố này rồi phải không. Sức công phá của tấm biển giá trên trời quả nhiên không giống bình thường, mỗi một người đi ngang qua đây hình như đều bất giác dừng bước nhìn lại một cái. Dần dần, rất nhiều người đều biết ngã tư đường này có một tấm biển quảng cáo đắt đến mức vô lý, thậm chí các tờ báo địa phương cũng dành cho sự quan tâm cực lớn... Một tháng sau, quảng cáo tương ớt nhãn hiệu "Sảng Khẩu" đã được đăng lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几万 (mấy, vài (jǐ) vạn, mười nghìn (10.000))
- B. 没花钱 (chưa tiêu tiền)
- C. 十几万 (Mười mấy, vài (jǐ) vạn, mười nghìn (10.000))
- D. 88万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (没花钱 — chưa tiêu tiền). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột công ty thực phẩm quy mô rất nhỏ, vốn sản xuất chỉ có hơn chục vạn. Trước khi món tương ớt do công ty sản xuất tung ra thị trường, tổng giám đốc chuẩn bị làm quảng cáo tuyên truyền. Ông vốn dĩ muốn thuê một tấm biển quảng cáo dễ thấy ở một con phố sầm uất nào đó, để tất cả mọi người có thể lập tức chú ý đến sản phẩm của họ. Nhưng sau khi tiếp xúc với công ty quảng cáo, mới phát hiện giá của vị trí quảng cáo ở trung tâm thành phố vượt xa trí tưởng tượng của ông. Ông không hề thất vọng, mà tiếp tục đi dò hỏi khắp nơi, cuối cùng cũng chấm được một tấm biển quảng cáo. Đó là một ngã tư đường, lượng xe cộ qua lại rất nhiều, nhưng có một điểm đáng tiếc là người qua đường đi lại vội vã, mắt chỉ chăm chăm nhìn đèn giao thông và những chiếc xe phóng nhanh. Làm quảng cáo ở đây rất khó đảm bảo có hiệu quả tốt. Sau khi hỏi thăm giá cả, mấy vạn tệ. Tổng giám đốc rất hài lòng, thế là đã thuê lại. Các nhân viên lần lượt đưa ra thắc mắc, nhưng tổng giám đốc chỉ cười mà không trả lời. Biển quảng cáo cũ nhanh chóng được gỡ xuống, các nhân viên tưởng rằng ngày hôm sau là có thể nhìn thấy quảng cáo tương ớt của họ rồi. Thế nhưng, ngày hôm sau, trên biển quảng cáo hoàn toàn không có tương ớt của họ, bên trên chỉ viết: "Vị trí tốt, đương nhiên chỉ chờ khách quý. Biển quảng cáo này cho thuê, 88 vạn/năm." Trời ạ, mức giá như thế này chắc là vị trí quảng cáo đắt đỏ nhất thành phố này rồi phải không. Sức công phá của tấm biển giá trên trời quả nhiên không giống bình thường, mỗi một người đi ngang qua đây hình như đều bất giác dừng bước nhìn lại một cái. Dần dần, rất nhiều người đều biết ngã tư đường này có một tấm biển quảng cáo đắt đến mức vô lý, thậm chí các tờ báo địa phương cũng dành cho sự quan tâm cực lớn... Một tháng sau, quảng cáo tương ớt nhãn hiệu "Sảng Khẩu" đã được đăng lên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个规模很小的食品公司,生产资金只有十几万。 公司生产的辣酱上市之前,老总准备做宣传广告。他本来想在某个热闹的街 头租一个显眼的广告牌,让所有人一下子就能注意到他们的产品。但是与广告公 司接触后,才发现市中心广告位的价格远远高于他的想象。 他并没有失望,而是继续到处打听,最后终于看好一个广告牌。那是一个十 字路口,来往车辆很多,但有一点遗憾感是,路人行色匆匆,眼晴只顾町着红绿灯 和疾驶的车辆。在这里做广告很难保证有好的效果。询问了一下价格,几万元。 老总很满意,于是就租了下来。员工们纷纷提出疑问,但老总只是笑而不答。 旧广告很快撤下来,员工们以为第二天就能看 到他们的辣酱广告了。然而,第二天,广告牌上根 本就没有他们的辣酱,上面只写着:“好位置,当 然只等贵客。此广告位招租,88万/年。” 天哪,这样的价格该是这座城市最贵的广告位 了吧。天价招牌的冲击力果然不同一般,每个从这 里路过的人似乎都不自觉地停住脚步看上一眼。渐渐地,很多人都知道这个十字 路口有个贵得离谱的广告位,甚至当地报纸都给予了极大关注…· 一个月后,“爽口”牌辣酱的广告登了上去。 辣酱厂的员工终于明白了老总的心计,无不交口称赞。辣酱的市场迅速打开, 的知名品牌。 老总没有立刻做辣酱广告,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Một công ty thực phẩm quy mô rất nhỏ, vốn sản xuất chỉ có hơn chục vạn. Trước khi món tương ớt do công ty sản xuất tung ra thị trường, tổng giám đốc chuẩn bị làm quảng cáo tuyên truyền. Ông vốn dĩ muốn thuê một tấm biển quảng cáo dễ thấy ở một con phố sầm uất nào đó, để tất cả mọi người có thể lập tức chú ý đến sản phẩm của họ. Nhưng sau khi tiếp xúc với công ty quảng cáo, mới phát hiện giá của vị trí quảng cáo ở trung tâm thành phố vượt xa trí tưởng tượng của ông. Ông không hề thất vọng, mà tiếp tục đi dò hỏi khắp nơi, cuối cùng cũng chấm được một tấm biển quảng cáo. Đó là một ngã tư đường, lượng xe cộ qua lại rất nhiều, nhưng có một điểm đáng tiếc là người qua đường đi lại vội vã, mắt chỉ chăm chăm nhìn đèn giao thông và những chiếc xe phóng nhanh. Làm quảng cáo ở đây rất khó đảm bảo có hiệu quả tốt. Sau khi hỏi thăm giá cả, mấy vạn tệ. Tổng giám đốc rất hài lòng, thế là đã thuê lại. Các nhân viên lần lượt đưa ra thắc mắc, nhưng tổng giám đốc chỉ cười mà không trả lời. Biển quảng cáo cũ nhanh chóng được gỡ xuống, các nhân viên tưởng rằng ngày hôm sau là có thể nhìn thấy quảng cáo tương ớt của họ rồi. Thế nhưng, ngày hôm sau, trên biển quảng cáo hoàn toàn không có tương ớt của họ, bên trên chỉ viết: "Vị trí tốt, đương nhiên chỉ chờ khách quý. Biển quảng cáo này cho thuê, 88 vạn/năm." Trời ạ, mức giá như thế này chắc là vị trí quảng cáo đắt đỏ nhất thành phố này rồi phải không. Sức công phá của tấm biển giá trên trời quả nhiên không giống bình thường, mỗi một người đi ngang qua đây hình như đều bất giác dừng bước nhìn lại một cái. Dần dần, rất nhiều người đều biết ngã tư đường này có một tấm biển quảng cáo đắt đến mức vô lý, thậm chí các tờ báo địa phương cũng dành cho sự quan tâm cực lớn... Một tháng sau, quảng cáo tương ớt nhãn hiệu "Sảng Khẩu" đã được đăng lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司的资金不够 (Nguồn vốn, tiền vốn công ty chưa đủ, không đủ)
- B. 旧广告还没有撤下来 (Cũ, xưa quảng cáo vẫn không có rút, rút lui giải tỏa xuống đây, bước xuống)
- C. 用高价吸引人们的注意 (Sử dụng giá cao, giá cả đắt đỏ thu hút, lôi cuốn chú ý, lưu ý mọi người, con người trong xã hội)
- D. 当地报纸批评了辣酱公司 (Địa phương, bản địa báo, tờ báo phê bình, chỉ trích rồi cay, vị cay nước xốt, tương công ty)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (用高价吸引人们的注意 — Sử dụng giá cao, giá cả đắt đỏ thu hút, lôi cuốn chú ý, lưu ý mọi người, con người trong xã hội). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột công ty thực phẩm quy mô rất nhỏ, vốn sản xuất chỉ có hơn chục vạn. Trước khi món tương ớt do công ty sản xuất tung ra thị trường, tổng giám đốc chuẩn bị làm quảng cáo tuyên truyền. Ông vốn dĩ muốn thuê một tấm biển quảng cáo dễ thấy ở một con phố sầm uất nào đó, để tất cả mọi người có thể lập tức chú ý đến sản phẩm của họ. Nhưng sau khi tiếp xúc với công ty quảng cáo, mới phát hiện giá của vị trí quảng cáo ở trung tâm thành phố vượt xa trí tưởng tượng của ông. Ông không hề thất vọng, mà tiếp tục đi dò hỏi khắp nơi, cuối cùng cũng chấm được một tấm biển quảng cáo. Đó là một ngã tư đường, lượng xe cộ qua lại rất nhiều, nhưng có một điểm đáng tiếc là người qua đường đi lại vội vã, mắt chỉ chăm chăm nhìn đèn giao thông và những chiếc xe phóng nhanh. Làm quảng cáo ở đây rất khó đảm bảo có hiệu quả tốt. Sau khi hỏi thăm giá cả, mấy vạn tệ. Tổng giám đốc rất hài lòng, thế là đã thuê lại. Các nhân viên lần lượt đưa ra thắc mắc, nhưng tổng giám đốc chỉ cười mà không trả lời. Biển quảng cáo cũ nhanh chóng được gỡ xuống, các nhân viên tưởng rằng ngày hôm sau là có thể nhìn thấy quảng cáo tương ớt của họ rồi. Thế nhưng, ngày hôm sau, trên biển quảng cáo hoàn toàn không có tương ớt của họ, bên trên chỉ viết: "Vị trí tốt, đương nhiên chỉ chờ khách quý. Biển quảng cáo này cho thuê, 88 vạn/năm." Trời ạ, mức giá như thế này chắc là vị trí quảng cáo đắt đỏ nhất thành phố này rồi phải không. Sức công phá của tấm biển giá trên trời quả nhiên không giống bình thường, mỗi một người đi ngang qua đây hình như đều bất giác dừng bước nhìn lại một cái. Dần dần, rất nhiều người đều biết ngã tư đường này có một tấm biển quảng cáo đắt đến mức vô lý, thậm chí các tờ báo địa phương cũng dành cho sự quan tâm cực lớn... Một tháng sau, quảng cáo tương ớt nhãn hiệu "Sảng Khẩu" đã được đăng lên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一个规模很小的食品公司,生产资金只有十几万。 公司生产的辣酱上市之前,老总准备做宣传广告。他本来想在某个热闹的街 头租一个显眼的广告牌,让所有人一下子就能注意到他们的产品。但是与广告公 司接触后,才发现市中心广告位的价格远远高于他的想象。 他并没有失望,而是继续到处打听,最后终于看好一个广告牌。那是一个十 字路口,来往车辆很多,但有一点遗憾感是,路人行色匆匆,眼晴只顾町着红绿灯 和疾驶的车辆。在这里做广告很难保证有好的效果。询问了一下价格,几万元。 老总很满意,于是就租了下来。员工们纷纷提出疑问,但老总只是笑而不答。 旧广告很快撤下来,员工们以为第二天就能看 到他们的辣酱广告了。然而,第二天,广告牌上根 本就没有他们的辣酱,上面只写着:“好位置,当 然只等贵客。此广告位招租,88万/年。” 天哪,这样的价格该是这座城市最贵的广告位 了吧。天价招牌的冲击力果然不同一般,每个从这 里路过的人似乎都不自觉地停住脚步看上一眼。渐渐地,很多人都知道这个十字 路口有个贵得离谱的广告位,甚至当地报纸都给予了极大关注…· 一个月后,“爽口”牌辣酱的广告登了上去。 辣酱厂的员工终于明白了老总的心计,无不交口称赞。辣酱的市场迅速打开, 的知名品牌。 上文主要告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Một công ty thực phẩm quy mô rất nhỏ, vốn sản xuất chỉ có hơn chục vạn. Trước khi món tương ớt do công ty sản xuất tung ra thị trường, tổng giám đốc chuẩn bị làm quảng cáo tuyên truyền. Ông vốn dĩ muốn thuê một tấm biển quảng cáo dễ thấy ở một con phố sầm uất nào đó, để tất cả mọi người có thể lập tức chú ý đến sản phẩm của họ. Nhưng sau khi tiếp xúc với công ty quảng cáo, mới phát hiện giá của vị trí quảng cáo ở trung tâm thành phố vượt xa trí tưởng tượng của ông. Ông không hề thất vọng, mà tiếp tục đi dò hỏi khắp nơi, cuối cùng cũng chấm được một tấm biển quảng cáo. Đó là một ngã tư đường, lượng xe cộ qua lại rất nhiều, nhưng có một điểm đáng tiếc là người qua đường đi lại vội vã, mắt chỉ chăm chăm nhìn đèn giao thông và những chiếc xe phóng nhanh. Làm quảng cáo ở đây rất khó đảm bảo có hiệu quả tốt. Sau khi hỏi thăm giá cả, mấy vạn tệ. Tổng giám đốc rất hài lòng, thế là đã thuê lại. Các nhân viên lần lượt đưa ra thắc mắc, nhưng tổng giám đốc chỉ cười mà không trả lời. Biển quảng cáo cũ nhanh chóng được gỡ xuống, các nhân viên tưởng rằng ngày hôm sau là có thể nhìn thấy quảng cáo tương ớt của họ rồi. Thế nhưng, ngày hôm sau, trên biển quảng cáo hoàn toàn không có tương ớt của họ, bên trên chỉ viết: "Vị trí tốt, đương nhiên chỉ chờ khách quý. Biển quảng cáo này cho thuê, 88 vạn/năm." Trời ạ, mức giá như thế này chắc là vị trí quảng cáo đắt đỏ nhất thành phố này rồi phải không. Sức công phá của tấm biển giá trên trời quả nhiên không giống bình thường, mỗi một người đi ngang qua đây hình như đều bất giác dừng bước nhìn lại một cái. Dần dần, rất nhiều người đều biết ngã tư đường này có một tấm biển quảng cáo đắt đến mức vô lý, thậm chí các tờ báo địa phương cũng dành cho sự quan tâm cực lớn... Một tháng sau, quảng cáo tương ớt nhãn hiệu "Sảng Khẩu" đã được đăng lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要控制发展规模 (Cần kiểm soát, khống chế phát triển quy mô)
- B. 广告的作用是巨大的 (Tác dụng quảng cáo là, phải khổng lồ, to lớn)
- C. 企业的成功离不开员工 (Thành công doanh nghiệp, công ty không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- D. 只有想不到,没有做不到 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) không ngờ tới, không ngờ rằng không có làm, chế tạo không đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (只有想不到,没有做不到 — Chỉ có (điều kiện duy nhất) không ngờ tới, không ngờ rằng không có làm, chế tạo không đến, tới). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong lòng mỗi người đều có một chiếc chìa khóa hạnh phúc, nhưng chúng ta lại thường giao nó cho người khác nắm giữ. Một nữ sĩ phàn nàn rằng: Tôi sống rất không hạnh phúc, bởi vì chồng thường xuyên đi công tác không có nhà. Cô ấy đặt chiếc chìa khóa hạnh phúc vào trong tay chồng. Một người mẹ nói: Con tôi không ngoan, khiến tôi rất tức giận! Cô ấy giao chiếc chìa khóa hạnh phúc vào trong tay con cái. Một người đàn ông có thể nói: Sếp không đánh giá cao tôi, cho nên tâm trạng tôi không tốt. Anh ta đã giao chiếc chìa khóa này cho sếp. Những người này đều đưa ra cùng một quyết định — để người khác kiểm soát tâm trạng của mình. Khi chúng ta để người khác kiểm soát cảm xúc của mình, chúng ta liền cảm thấy bản thân là một nạn nhân, hoàn toàn không có cách nào đối phó với hiện trạng, phàn nàn và phẫn nộ trở thành sự lựa chọn duy nhất. Chúng ta bắt đầu trách mắng người khác: Tôi đau khổ thế này đều do anh gây ra, anh phải chịu trách nhiệm cho sự đau khổ của tôi. Thực ra, chúng ta đang yêu cầu những người xung quanh khiến bản thân được hạnh phúc. Chúng ta dường như thừa nhận bản thân không thể kiểm soát chính mình, chỉ đành đáng thương để người khác quyết định. Một người trưởng thành có thể nắm giữ chiếc chìa khóa hạnh phúc của chính mình, anh ta không cần phải kỳ vọng người khác khiến mình hạnh phúc, trái lại còn có thể đem lại niềm vui và hạnh phúc cho người khác. Tâm trạng anh ta ổn định, có thể chịu trách nhiệm cho bản thân, ở cùng anh ta là một loại tận hưởng, chứ không phải áp lực. Chiếc chìa khóa của bạn ở đâu? Ở trong tay người khác phải không? Nhanh đi lấy nó về đi thôi. ★ Câu 87: Người mẹ đó vì sao không vui?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 每个人心中都有一把快乐的钥匙,但我们却经常把它交给别人掌管。 一位女士抱怨道:我活得很不快乐,因为丈夫经常出差不在家。她把快乐的 钥匙放在丈夫的手里。一位妈妈说:我的孩子不乖,叫我很生气!她把快乐的钥 匙交在孩子的手中。一个男人可能说:老板不欣赏我,所 以我情绪不好。他把这把钥匙交给了老板。 这些人都做了相同的决定一一让别人来控制他的心 情。 当我们让别人控制我们的情绪时,我们便觉得自己是 个受害者,对现状毫无办法,抱怨与愤怒成为唯一的选择。 我们开始责怪他人:我这么痛苦都是你造成的,你要为我的痛苦负责。其实,我 们是在要求周围的人使自己快乐。我们似乎承认自己无法控制自己,只能可怜地 让别人来决定。 一个成熟的人能够掌握自己已快乐的钥匙,他不必期待别人使他快乐,反而能 将快乐与幸福带给别人。他情绪稳定,能为自己负责,和他在一起是种享受,而 不是压力。 你的钥匙在哪里?在别人手中吗?快去把它拿回来吧 那位妈妈为什么不开心?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong lòng mỗi người đều có một chiếc chìa khóa hạnh phúc, nhưng chúng ta lại thường giao nó cho người khác nắm giữ. Một nữ sĩ phàn nàn rằng: Tôi sống rất không hạnh phúc, bởi vì chồng thường xuyên đi công tác không có nhà. Cô ấy đặt chiếc chìa khóa hạnh phúc vào trong tay chồng. Một người mẹ nói: Con tôi không ngoan, khiến tôi rất tức giận! Cô ấy giao chiếc chìa khóa hạnh phúc vào trong tay con cái. Một người đàn ông có thể nói: Sếp không đánh giá cao tôi, cho nên tâm trạng tôi không tốt. Anh ta đã giao chiếc chìa khóa này cho sếp. Những người này đều đưa ra cùng một quyết định — để người khác kiểm soát tâm trạng của mình. Khi chúng ta để người khác kiểm soát cảm xúc của mình, chúng ta liền cảm thấy bản thân là một nạn nhân, hoàn toàn không có cách nào đối phó với hiện trạng, phàn nàn và phẫn nộ trở thành sự lựa chọn duy nhất. Chúng ta bắt đầu trách mắng người khác: Tôi đau khổ thế này đều do anh gây ra, anh phải chịu trách nhiệm cho sự đau khổ của tôi. Thực ra, chúng ta đang yêu cầu những người xung quanh khiến bản thân được hạnh phúc. Chúng ta dường như thừa nhận bản thân không thể kiểm soát chính mình, chỉ đành đáng thương để người khác quyết định. Một người trưởng thành có thể nắm giữ chiếc chìa khóa hạnh phúc của chính mình, anh ta không cần phải kỳ vọng người khác khiến mình hạnh phúc, trái lại còn có thể đem lại niềm vui và hạnh phúc cho người khác. Tâm trạng anh ta ổn định, có thể chịu trách nhiệm cho bản thân, ở cùng anh ta là một loại tận hưởng, chứ không phải áp lực. Chiếc chìa khóa của bạn ở đâu? Ở trong tay người khác phải không? Nhanh đi lấy nó về đi thôi. ★ Câu 87: Người mẹ đó vì sao không vui?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子不听话 (Đứa trẻ không nghe lời, ngoan)
- B. 丈夫经常出差 (Chồng thường xuyên đi công tác)
- C. 她跟老板吵架了 (Cô ấy cãi nhau, cãi cọ cùng/với ông chủ, chủ doanh nghiệp rồi)
- D. 孩子弄去了钥匙 (Đứa trẻ làm, nghịch đi rồi chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (孩子不听话 — Đứa trẻ không nghe lời, ngoan). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong lòng mỗi người đều có một chiếc chìa khóa hạnh phúc, nhưng chúng ta lại thường giao nó cho người khác nắm giữ. Một nữ sĩ phàn nàn rằng: Tôi sống rất không hạnh phúc, bởi vì chồng thường xuyên đi công tác không có nhà. Cô ấy đặt chiếc chìa khóa hạnh phúc vào trong tay chồng. Một người mẹ nói: Con tôi không ngoan, khiến tôi rất tức giận! Cô ấy giao chiếc chìa khóa hạnh phúc vào trong tay con cái. Một người đàn ông có thể nói: Sếp không đánh giá cao tôi, cho nên tâm trạng tôi không tốt. Anh ta đã giao chiếc chìa khóa này cho sếp. Những người này đều đưa ra cùng một quyết định — để người khác kiểm soát tâm trạng của mình. Khi chúng ta để người khác kiểm soát cảm xúc của mình, chúng ta liền cảm thấy bản thân là một nạn nhân, hoàn toàn không có cách nào đối phó với hiện trạng, phàn nàn và phẫn nộ trở thành sự lựa chọn duy nhất. Chúng ta bắt đầu trách mắng người khác: Tôi đau khổ thế này đều do anh gây ra, anh phải chịu trách nhiệm cho sự đau khổ của tôi. Thực ra, chúng ta đang yêu cầu những người xung quanh khiến bản thân được hạnh phúc. Chúng ta dường như thừa nhận bản thân không thể kiểm soát chính mình, chỉ đành đáng thương để người khác quyết định. Một người trưởng thành có thể nắm giữ chiếc chìa khóa hạnh phúc của chính mình, anh ta không cần phải kỳ vọng người khác khiến mình hạnh phúc, trái lại còn có thể đem lại niềm vui và hạnh phúc cho người khác. Tâm trạng anh ta ổn định, có thể chịu trách nhiệm cho bản thân, ở cùng anh ta là một loại tận hưởng, chứ không phải áp lực. Chiếc chìa khóa của bạn ở đâu? Ở trong tay người khác phải không? Nhanh đi lấy nó về đi thôi. ★ Câu 88: Khi chúng ta giao chiếc chìa khóa hạnh phúc cho người khác rồi, chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 每个人心中都有一把快乐的钥匙,但我们却经常把它交给别人掌管。 一位女士抱怨道:我活得很不快乐,因为丈夫经常出差不在家。她把快乐的 钥匙放在丈夫的手里。一位妈妈说:我的孩子不乖,叫我很生气!她把快乐的钥 匙交在孩子的手中。一个男人可能说:老板不欣赏我,所 以我情绪不好。他把这把钥匙交给了老板。 这些人都做了相同的决定一一让别人来控制他的心 情。 当我们让别人控制我们的情绪时,我们便觉得自己是 个受害者,对现状毫无办法,抱怨与愤怒成为唯一的选择。 我们开始责怪他人:我这么痛苦都是你造成的,你要为我的痛苦负责。其实,我 们是在要求周围的人使自己快乐。我们似乎承认自己无法控制自己,只能可怜地 让别人来决定。 一个成熟的人能够掌握自己已快乐的钥匙,他不必期待别人使他快乐,反而能 将快乐与幸福带给别人。他情绪稳定,能为自己负责,和他在一起是种享受,而 不是压力。 你的钥匙在哪里?在别人手中吗?快去把它拿回来吧 当我们把快乐的钥匙交给别人后,我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong lòng mỗi người đều có một chiếc chìa khóa hạnh phúc, nhưng chúng ta lại thường giao nó cho người khác nắm giữ. Một nữ sĩ phàn nàn rằng: Tôi sống rất không hạnh phúc, bởi vì chồng thường xuyên đi công tác không có nhà. Cô ấy đặt chiếc chìa khóa hạnh phúc vào trong tay chồng. Một người mẹ nói: Con tôi không ngoan, khiến tôi rất tức giận! Cô ấy giao chiếc chìa khóa hạnh phúc vào trong tay con cái. Một người đàn ông có thể nói: Sếp không đánh giá cao tôi, cho nên tâm trạng tôi không tốt. Anh ta đã giao chiếc chìa khóa này cho sếp. Những người này đều đưa ra cùng một quyết định — để người khác kiểm soát tâm trạng của mình. Khi chúng ta để người khác kiểm soát cảm xúc của mình, chúng ta liền cảm thấy bản thân là một nạn nhân, hoàn toàn không có cách nào đối phó với hiện trạng, phàn nàn và phẫn nộ trở thành sự lựa chọn duy nhất. Chúng ta bắt đầu trách mắng người khác: Tôi đau khổ thế này đều do anh gây ra, anh phải chịu trách nhiệm cho sự đau khổ của tôi. Thực ra, chúng ta đang yêu cầu những người xung quanh khiến bản thân được hạnh phúc. Chúng ta dường như thừa nhận bản thân không thể kiểm soát chính mình, chỉ đành đáng thương để người khác quyết định. Một người trưởng thành có thể nắm giữ chiếc chìa khóa hạnh phúc của chính mình, anh ta không cần phải kỳ vọng người khác khiến mình hạnh phúc, trái lại còn có thể đem lại niềm vui và hạnh phúc cho người khác. Tâm trạng anh ta ổn định, có thể chịu trách nhiệm cho bản thân, ở cùng anh ta là một loại tận hưởng, chứ không phải áp lực. Chiếc chìa khóa của bạn ở đâu? Ở trong tay người khác phải không? Nhanh đi lấy nó về đi thôi. ★ Câu 88: Khi chúng ta giao chiếc chìa khóa hạnh phúc cho người khác rồi, chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变得喜欢抱怨 (Thay đổi, biến đổi thích than vãn, oán trách)
- B. 对别人更亲密 (Đối với người khác hơn thân mật, gắn bó khăng khít)
- C. 就能学会控制情绪 (Thì, liền có thể học được, nắm vững kiểm soát, khống chế tâm trạng, cảm xúc)
- D. 就会给别人带来幸福 (Thì, liền biết cho người khác mang lại, đem đến (lợi ích hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (变得喜欢抱怨 — Thay đổi, biến đổi thích than vãn, oán trách). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người trong lòng đều có một chiếc chìa khóa hạnh phúc, nhưng chúng ta lại thường giao nó cho người khác quản lý. Một người phụ nữ phàn nàn: Tôi sống rất không hạnh phúc vì chồng thường xuyên đi công tác không có nhà. Cô ấy đặt chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay chồng. Một người mẹ nói: Con tôi không ngoan, làm tôi rất tức giận! Bà ấy giao chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay con. Một người đàn ông có thể nói: Sếp không đánh giá cao tôi nên tâm trạng tôi không tốt. Anh ta đã giao chiếc chìa khóa này cho sếp. Những người này đều đưa ra quyết định giống nhau — để người khác kiểm soát tâm trạng của mình. Khi chúng ta để người khác kiểm soát cảm xúc của mình, chúng ta sẽ cảm thấy bản thân là một nạn nhân, không có cách nào đối phó với hiện trạng, phàn nàn và tức giận trở thành lựa chọn duy nhất. Chúng ta bắt đầu đổ lỗi cho người khác: Tôi đau khổ thế này đều là do bạn gây ra, bạn phải chịu trách nhiệm cho nỗi đau của tôi. Thực ra, chúng ta đang yêu cầu những người xung quanh làm cho mình hạnh phúc. Chúng ta dường như thừa nhận mình không thể kiểm soát bản thân, chỉ có thể đáng thương để người khác quyết định. Một người trưởng thành có thể nắm giữ chiếc chìa khóa hạnh phúc của chính mình, anh ấy không cần mong đợi người khác làm mình hạnh phúc, ngược lại còn có thể mang niềm vui và hạnh phúc đến cho người khác. Anh ấy có cảm xúc ổn định, có thể chịu trách nhiệm cho bản thân, ở bên cạnh anh ấy là một sự tận hưởng chứ không phải áp lực. Chìa khóa của bạn ở đâu? Có nằm trong tay người khác không? Hãy mau lấy nó về đi. 89:Theo bài trên, muốn hạnh phúc, con người cần:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每个人心中都有一把快乐的钥匙,但我们却经常把它交给别人掌管。 一位女士抱怨道:我活得很不快乐,因为丈夫经常出差不在家。她把快乐的 钥匙放在丈夫的手里。一位妈妈说:我的孩子不乖,叫我很生气!她把快乐的钥 匙交在孩子的手中。一个男人可能说:老板不欣赏我,所 以我情绪不好。他把这把钥匙交给了老板。 这些人都做了相同的决定一一让别人来控制他的心 情。 当我们让别人控制我们的情绪时,我们便觉得自己是 个受害者,对现状毫无办法,抱怨与愤怒成为唯一的选择。 我们开始责怪他人:我这么痛苦都是你造成的,你要为我的痛苦负责。其实,我 们是在要求周围的人使自己快乐。我们似乎承认自己无法控制自己,只能可怜地 让别人来决定。 一个成熟的人能够掌握自己已快乐的钥匙,他不必期待别人使他快乐,反而能 将快乐与幸福带给别人。他情绪稳定,能为自己负责,和他在一起是种享受,而 不是压力。 你的钥匙在哪里?在别人手中吗?快去把它拿回来吧 根据上文,想要快乐,人们需要:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người trong lòng đều có một chiếc chìa khóa hạnh phúc, nhưng chúng ta lại thường giao nó cho người khác quản lý. Một người phụ nữ phàn nàn: Tôi sống rất không hạnh phúc vì chồng thường xuyên đi công tác không có nhà. Cô ấy đặt chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay chồng. Một người mẹ nói: Con tôi không ngoan, làm tôi rất tức giận! Bà ấy giao chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay con. Một người đàn ông có thể nói: Sếp không đánh giá cao tôi nên tâm trạng tôi không tốt. Anh ta đã giao chiếc chìa khóa này cho sếp. Những người này đều đưa ra quyết định giống nhau — để người khác kiểm soát tâm trạng của mình. Khi chúng ta để người khác kiểm soát cảm xúc của mình, chúng ta sẽ cảm thấy bản thân là một nạn nhân, không có cách nào đối phó với hiện trạng, phàn nàn và tức giận trở thành lựa chọn duy nhất. Chúng ta bắt đầu đổ lỗi cho người khác: Tôi đau khổ thế này đều là do bạn gây ra, bạn phải chịu trách nhiệm cho nỗi đau của tôi. Thực ra, chúng ta đang yêu cầu những người xung quanh làm cho mình hạnh phúc. Chúng ta dường như thừa nhận mình không thể kiểm soát bản thân, chỉ có thể đáng thương để người khác quyết định. Một người trưởng thành có thể nắm giữ chiếc chìa khóa hạnh phúc của chính mình, anh ấy không cần mong đợi người khác làm mình hạnh phúc, ngược lại còn có thể mang niềm vui và hạnh phúc đến cho người khác. Anh ấy có cảm xúc ổn định, có thể chịu trách nhiệm cho bản thân, ở bên cạnh anh ấy là một sự tận hưởng chứ không phải áp lực. Chìa khóa của bạn ở đâu? Có nằm trong tay người khác không? Hãy mau lấy nó về đi. 89:Theo bài trên, muốn hạnh phúc, con người cần:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有责任心 (Có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
- B. 有健康的身体 (Có cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 变得单纯一些 (Thay đổi, biến đổi đơn thuần, trong sáng một số, một vài)
- D. 拿回那把“钥匙” (Cầm, lấy trở về, quay về kia, đó đem chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (拿回那把“钥匙”). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người trong lòng đều có một chiếc chìa khóa hạnh phúc, nhưng chúng ta lại thường giao nó cho người khác quản lý. Một người phụ nữ phàn nàn: Tôi sống rất không hạnh phúc vì chồng thường xuyên đi công tác không có nhà. Cô ấy đặt chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay chồng. Một người mẹ nói: Con tôi không ngoan, làm tôi rất tức giận! Bà ấy giao chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay con. Một người đàn ông có thể nói: Sếp không đánh giá cao tôi nên tâm trạng tôi không tốt. Anh ta đã giao chiếc chìa khóa này cho sếp. Những người này đều đưa ra quyết định giống nhau — để người khác kiểm soát tâm trạng của mình. Khi chúng ta để người khác kiểm soát cảm xúc của mình, chúng ta sẽ cảm thấy bản thân là một nạn nhân, không có cách nào đối phó với hiện trạng, phàn nàn và tức giận trở thành lựa chọn duy nhất. Chúng ta bắt đầu đổ lỗi cho người khác: Tôi đau khổ thế này đều là do bạn gây ra, bạn phải chịu trách nhiệm cho nỗi đau của tôi. Thực ra, chúng ta đang yêu cầu những người xung quanh làm cho mình hạnh phúc. Chúng ta dường như thừa nhận mình không thể kiểm soát bản thân, chỉ có thể đáng thương để người khác quyết định. Một người trưởng thành có thể nắm giữ chiếc chìa khóa hạnh phúc của chính mình, anh ấy không cần mong đợi người khác làm mình hạnh phúc, ngược lại còn có thể mang niềm vui và hạnh phúc đến cho người khác. Anh ấy có cảm xúc ổn định, có thể chịu trách nhiệm cho bản thân, ở bên cạnh anh ấy là một sự tận hưởng chứ không phải áp lực. Chìa khóa của bạn ở đâu? Có nằm trong tay người khác không? Hãy mau lấy nó về đi. 90:Bài trên chủ yếu nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每个人心中都有一把快乐的钥匙,但我们却经常把它交给别人掌管。 一位女士抱怨道:我活得很不快乐,因为丈夫经常出差不在家。她把快乐的 钥匙放在丈夫的手里。一位妈妈说:我的孩子不乖,叫我很生气!她把快乐的钥 匙交在孩子的手中。一个男人可能说:老板不欣赏我,所 以我情绪不好。他把这把钥匙交给了老板。 这些人都做了相同的决定一一让别人来控制他的心 情。 当我们让别人控制我们的情绪时,我们便觉得自己是 个受害者,对现状毫无办法,抱怨与愤怒成为唯一的选择。 我们开始责怪他人:我这么痛苦都是你造成的,你要为我的痛苦负责。其实,我 们是在要求周围的人使自己快乐。我们似乎承认自己无法控制自己,只能可怜地 让别人来决定。 一个成熟的人能够掌握自己已快乐的钥匙,他不必期待别人使他快乐,反而能 将快乐与幸福带给别人。他情绪稳定,能为自己负责,和他在一起是种享受,而 不是压力。 你的钥匙在哪里?在别人手中吗?快去把它拿回来吧 上文主要讲了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người trong lòng đều có một chiếc chìa khóa hạnh phúc, nhưng chúng ta lại thường giao nó cho người khác quản lý. Một người phụ nữ phàn nàn: Tôi sống rất không hạnh phúc vì chồng thường xuyên đi công tác không có nhà. Cô ấy đặt chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay chồng. Một người mẹ nói: Con tôi không ngoan, làm tôi rất tức giận! Bà ấy giao chiếc chìa khóa hạnh phúc vào tay con. Một người đàn ông có thể nói: Sếp không đánh giá cao tôi nên tâm trạng tôi không tốt. Anh ta đã giao chiếc chìa khóa này cho sếp. Những người này đều đưa ra quyết định giống nhau — để người khác kiểm soát tâm trạng của mình. Khi chúng ta để người khác kiểm soát cảm xúc của mình, chúng ta sẽ cảm thấy bản thân là một nạn nhân, không có cách nào đối phó với hiện trạng, phàn nàn và tức giận trở thành lựa chọn duy nhất. Chúng ta bắt đầu đổ lỗi cho người khác: Tôi đau khổ thế này đều là do bạn gây ra, bạn phải chịu trách nhiệm cho nỗi đau của tôi. Thực ra, chúng ta đang yêu cầu những người xung quanh làm cho mình hạnh phúc. Chúng ta dường như thừa nhận mình không thể kiểm soát bản thân, chỉ có thể đáng thương để người khác quyết định. Một người trưởng thành có thể nắm giữ chiếc chìa khóa hạnh phúc của chính mình, anh ấy không cần mong đợi người khác làm mình hạnh phúc, ngược lại còn có thể mang niềm vui và hạnh phúc đến cho người khác. Anh ấy có cảm xúc ổn định, có thể chịu trách nhiệm cho bản thân, ở bên cạnh anh ấy là một sự tận hưởng chứ không phải áp lực. Chìa khóa của bạn ở đâu? Có nằm trong tay người khác không? Hãy mau lấy nó về đi. 90:Bài trên chủ yếu nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活中有很多压力 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa có rất nhiều áp lực, sức ép)
- B. 常发脾气对身体有害 (Thường, thường xuyên nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh đối với cơ thể, sức khỏe có hại, gây hại)
- C. 现代人越来越不快乐 (Hiện đại người ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) không vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 心情应该由自己控制 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc nên do, bởi tự mình, bản thân kiểm soát, khống chế)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (心情应该由自己控制 — Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc nên do, bởi tự mình, bản thân kiểm soát, khống chế). Các phương án còn lại cố tình trích xuất các từ khóa riêng lẻ để đánh lạc hướng nhưng nội dung tổng thể không chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H51005
91
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
新的调整 / 股票市场 / 面临 / 着
HSK 5
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThị trường chứng khoán đang đối mặt với những điều chỉnh mới.
✓ Đáp án chuẩn 股票市场面临着新的调整。
• Câu đề bài: 新的调整 / 股票市场 / 面临 / 着
• Nghĩa tiếng Việt: Thị trường chứng khoán đang đối mặt với những điều chỉnh mới.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 股票市场 (thị trường, chợ cổ phiếu, chứng khoán)
- Động từ vị ngữ: 面临 (miàn lín — đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 着 (zhe — đang)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 新的调整 (điều chỉnh, sắp xếp lại mới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “股票市场面临着新的调整。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhương án thiết kế đó đã được phê duyệt.
✓ Đáp án chuẩn 那个设计方案获得了批准。
• Câu đề bài: 获得了 / 那个 / 设计 / 批准 / 方案
• Nghĩa tiếng Việt: Phương án thiết kế đó đã được phê duyệt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个 (kia, đó cái, con)
- Động từ vị ngữ: 设计 (shè jì — thiết kế, quy hoạch)
- Danh từ: 方案 (fāng àn — phương án, kế hoạch)
- Động từ vị ngữ: 获得了 (đạt được, giành được rồi)
- Động từ vị ngữ: 批准 (pī zhǔn — phê chuẩn, chuẩn y)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个设计方案获得了批准。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày họp không thể trì hoãn thêm được nữa.
✓ Đáp án chuẩn 会议日期不能再推迟了。
• Câu đề bài: 再 / 推迟了 / 会议日期 / 不能
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày họp không thể trì hoãn thêm được nữa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 会议日期 (ngày tháng, ngày hẹn cuộc họp)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不能 (không có thể)
- Phó từ làm trạng ngữ: 再 (zài — lại, nữa)
- Động từ vị ngữ: 推迟了 (hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “会议日期不能再推迟了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên cửa treo tấm biển 'Người lạ không được vào'.
✓ Đáp án chuẩn 门上挂着游人止步的牌子。
• Câu đề bài: 游人止步 / 门上 / 的 / 牌子 / 挂着
• Nghĩa tiếng Việt: Trên cửa treo tấm biển 'Người lạ không được vào'.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 5 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 门上 (cửa trên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 挂着 (treo, móc đang)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 游人止步 (Du khách, khách du lịch tham quan dừng lại, ngăn chặn bước, bước đi)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 牌子 (páizi — biển hiệu, tấm biển)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “门上挂着游人止步的牌子。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Mã vẫn luôn kinh doanh một quán bar.
✓ Đáp án chuẩn 小马一直在经营一家酒吧。
• Câu đề bài: 小马 / 一直在 / 一家酒吧 / 经营
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Mã vẫn luôn kinh doanh một quán bar.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc phó từ thời gian 正在 / 一直 + Động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn / liên tục — Công thức: Chủ ngữ + 正在 (đang) / 一直 (liên tục) + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 小马 (con ngựa nhỏ, bé)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一直在 (luôn ở)
- Động từ vị ngữ: 经营 (jīng yíng — kinh doanh, quản lý điều hành)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一家酒吧 (Một nhà, gia đình quán bar, quán rượu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “小马一直在经营一家酒吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã xóa các tệp tin trong máy tính.
✓ Đáp án chuẩn 他把电脑里的文件删除了。
• Câu đề bài: 删除 / 了 / 文件 / 电脑里的 / 他把
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã xóa các tệp tin trong máy tính.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他把 (anh ấy đem)
- Định ngữ bổ nghĩa: 电脑里的 (Máy vi tính bên trong)
- Danh từ: 文件 (wénjiàn — tài liệu, văn kiện)
- Động từ vị ngữ: 删除 (shān chú — xóa, xóa bỏ (tệp tin)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他把电脑里的文件删除了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABiểu hiện công việc của cô ấy rất nổi bật.
✓ Đáp án chuẩn 她的工作表现非常突出。
• Câu đề bài: 她的 / 突出 / 工作 / 表现 / 非常
• Nghĩa tiếng Việt: Biểu hiện công việc của cô ấy rất nổi bật.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 她的 (của cô ấy)
- Động từ vị ngữ: 工作 (gōng zuò — làm việc, công việc)
- Danh từ: 表现 (biǎo xiàn — thể hiện, biểu hiện)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Động từ vị ngữ: 突出 (tū chū — nổi bật, xuất chúng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她的工作表现非常突出。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta phải học cách quan sát sự vật từ những góc độ khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn 我们要学会从不同的角度观察事物。
• Câu đề bài: 从 / 不同的角度 / 我们 / 要学会 / 观察 / 事物
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải học cách quan sát sự vật từ những góc độ khác nhau.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 5): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 要学会 (cần học được, nắm vững)
- Giới từ: 从 (cóng — từ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不同的角度 (góc độ, góc nhìn khác nhau, không giống)
- Động từ vị ngữ: 观察 (guān chá — quan sát, theo dõi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 事物 (shì wù — sự vật, việc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们要学会从不同的角度观察事物。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc kỳ này, thầy giáo thường xuyên khuyến khích chúng tôi phải khiêm tốn học hỏi người khác. Thông qua cách này, hiệu quả học tập của tôi đã cải thiện rất nhiều, thành tích cũng tiến bộ rất nhanh. Các bạn học đều rất ngưỡng mộ tôi, nhưng tôi biết đây chỉ là sự khởi đầu, tôi vẫn phải tiếp tục nỗ lực, phấn đấu đạt được thành tích tốt hơn trong kỳ thi cuối kỳ.
✓ Đáp án chuẩn 这个学期,老师经常鼓励我们要虚心向他人学习。通过这种方式,我的学习效率提高了很多,成绩也进步得很快。同学们都很羡慕我,但我知道这只是一个开始,我还要继续努力,争取在期末考试中取得更好的成绩。
• Câu đề bài: 请结合下列词语(要全部使用,顺序不分先后),写一篇80字左右的短文。 词语:虚心、效率、学期、鼓励、羡慕
• Nghĩa tiếng Việt: Học kỳ này, thầy giáo thường xuyên khuyến khích chúng tôi phải khiêm tốn học hỏi người khác. Thông qua cách này, hiệu quả học tập của tôi đã cải thiện rất nhiều, thành tích cũng tiến bộ rất nhanh. Các bạn học đều rất ngưỡng mộ tôi, nhưng tôi biết đây chỉ là sự khởi đầu, tôi vẫn phải tiếp tục nỗ lực, phấn đấu đạt được thành tích tốt hơn trong kỳ thi cuối kỳ.
• Phân tích đối chiếu: Bài luận 80 chữ kết hợp từ khóa theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Đoạn văn sử dụng tự nhiên và đầy đủ cả 5 từ ngữ bắt buộc, liên kết mạch lạc và đáp ứng đúng dung lượng khoảng 80 chữ Hán. Cần liên kết 5 từ ngữ thành một chủ đề thống nhất (câu chuyện đời sống, trải nghiệm cá nhân hoặc bài học ý nghĩa), tránh liệt kê từ rời rạc. Tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ từ nào trong 5 từ cho sẵn, tránh lỗi ngữ pháp và viết đúng chính tả chữ Hán.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là sinh nhật mẹ, tôi đặc biệt chuẩn bị cho bà một món quà tinh tế. Tôi dùng giấy gói màu đỏ bọc quà lại, và thắt một chiếc nơ màu xanh lá cây xinh xắn. Khi tôi đưa quà cho mẹ, bà cảm thấy vô cùng bất ngờ và cảm động. Nhìn thấy vẻ mặt vui vẻ của mẹ, tôi cảm thấy mọi sự chuẩn bị đều xứng đáng.
✓ Đáp án chuẩn 今天是妈妈的生日,我特意为她准备了一份精美的礼物。我用红色的包装纸把礼物包好,并系上了一个漂亮的绿色蝴蝶结。当我把礼物递给妈妈时,她感到非常惊喜和感动。看到妈妈开心的样子,我觉得所有的准备都是值得的。
• Câu đề bài: 请结合试卷中的图片,写一篇80字左右的短文。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật mẹ, tôi đặc biệt chuẩn bị cho bà một món quà tinh tế. Tôi dùng giấy gói màu đỏ bọc quà lại, và thắt một chiếc nơ màu xanh lá cây xinh xắn. Khi tôi đưa quà cho mẹ, bà cảm thấy vô cùng bất ngờ và cảm động. Nhìn thấy vẻ mặt vui vẻ của mẹ, tôi cảm thấy mọi sự chuẩn bị đều xứng đáng.
• Phân tích đối chiếu: Viết đoạn văn ngắn khoảng 80 chữ Hán dựa theo bức tranh. Bài luận 80 chữ miêu tả tranh theo chuẩn khảo thí Hanban, được AI tự động chấm điểm. Quan sát chi tiết trọng tâm của bức tranh, xác định chủ đề then chốt và phát triển thành đoạn văn ngắn giàu cảm xúc, mạch lạc khoảng 80 chữ. Bố cục gồm 3 phần: Mở đoạn giới thiệu bức tranh, Thân đoạn miêu tả hành động và cảm xúc nhân vật, Kết đoạn nêu suy nghĩ hoặc thông điệp ý nghĩa. Bám sát nội dung bức tranh, sử dụng cấu trúc câu linh hoạt và vốn từ vựng HSK 5 phong phú.
• Kết luận: Bài viết tham khảo đáp ứng chuẩn mực yêu cầu đề bài và đạt điểm tối đa.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H51005 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile