Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 92 câu hỏi của mã đề BCT-B-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nam: Hôm qua tôi đã đặt vé tàu hỏa trên mạng, chuyến khởi hành đi Thái Nguyên sau một tiếng nữa, xin hỏi lấy vé ở đâu? Nữ: Anh có thấy cái máy đằng kia không? Dùng chứng minh thư lấy vé ở đó là được. Hỏi: Đoạn hội thoại có khả năng nhất diễn ra ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua tôi đã đặt vé tàu hỏa trên mạng, chuyến khởi hành đi Thái Nguyên sau một tiếng nữa, xin hỏi lấy vé ở đâu? Nữ: Anh có thấy cái máy đằng kia không? Dùng chứng minh thư lấy vé ở đó là được. Hỏi: Đoạn hội thoại có khả năng nhất diễn ra ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咖啡馆 (tiệm, quán cà phê)
- B. 图书馆 (thư viện)
- C. 火车站 (ga xe lửa, ga tàu)
- D. 电影院 (rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Người nam hỏi chỗ lấy vé tàu hỏa đi Thái Nguyên sau 1 tiếng và được hướng dẫn ra máy lấy vé tự động bằng căn cước → Đang ở nhà ga tàu hỏa (火车站). Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thông báo cho các phòng ban, cuộc họp 8 giờ sáng mai đổi sang 10 giờ nhé. Nữ: Vâng thưa Tổng giám đốc, tôi sẽ thông báo ngay ạ. Hỏi: Người nữ có khả năng nhất làm công việc gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thông báo cho các phòng ban, cuộc họp 8 giờ sáng mai đổi sang 10 giờ nhé. Nữ: Vâng thưa Tổng giám đốc, tôi sẽ thông báo ngay ạ. Hỏi: Người nữ có khả năng nhất làm công việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秘书 (thư ký)
- B. 医生 (bác sĩ)
- C. 服务员 (bồi bàn)
- D. 售货员 (nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: Tổng giám đốc giao việc thông báo đổi lịch họp cho các bộ phận, người nữ nhận lệnh thực hiện ngay → Cô ấy là thư ký (秘书). Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Giá sản phẩm chúng tôi có thể chấp nhận được, chỉ có điều đến tháng 8 mới thanh toán thì hơi muộn. Nam: Vậy thì đẩy sớm thời gian thanh toán lên một tháng nhé, chúng ta đã hợp tác lâu như vậy rồi. Hỏi: Người nam đề nghị thanh toán vào lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giá sản phẩm chúng tôi có thể chấp nhận được, chỉ có điều đến tháng 8 mới thanh toán thì hơi muộn. Nam: Vậy thì đẩy sớm thời gian thanh toán lên một tháng nhé, chúng ta đã hợp tác lâu như vậy rồi. Hỏi: Người nam đề nghị thanh toán vào lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6月份 (Tháng, các tháng trong năm)
- B. 7月份 (Tháng, các tháng trong năm)
- C. 8月份 (Tháng, các tháng trong năm)
- D. 9月份 (Tháng, các tháng trong năm)
• Phân tích đối chiếu: Ban đầu dự kiến thanh toán vào tháng 8, người nam đồng ý đẩy sớm lên 1 tháng (8 - 1 = 7) → Tháng 7 (7月份). Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tiểu Trương đâu rồi? Sao mấy hôm liền không thấy cậu ấy? Nam: Cậu ấy đi Thượng Hải đàm phán hợp tác rồi, dự án đó có một số vấn đề chi tiết cần thảo luận. Hỏi: Có thể biết điều gì về Tiểu Trương?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương đâu rồi? Sao mấy hôm liền không thấy cậu ấy? Nam: Cậu ấy đi Thượng Hải đàm phán hợp tác rồi, dự án đó có một số vấn đề chi tiết cần thảo luận. Hỏi: Có thể biết điều gì về Tiểu Trương?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 休假了 (nghỉ phép, đi nghỉ mát rồi)
- B. 离职了 (nghỉ việc, thôi việc rồi)
- C. 去上海了 (Đi trên biển, đại dương rồi)
- D. 到香港了 (Đến, tới thơm, nén hương cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen rồi)
• Phân tích đối chiếu: Người nam cho biết Tiểu Trương đã đi Thượng Hải đàm phán hợp tác (他去上海谈合作了) → Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Nghe nói Giám đốc Lý mới đến là do trụ sở chính ở Mỹ cử sang. Nữ: Đúng vậy, tốt nghiệp đại học danh tiếng, hình như mới 30 tuổi, thật trẻ. Hỏi: Có thể biết điều gì về Giám đốc Lý mới đến?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói Giám đốc Lý mới đến là do trụ sở chính ở Mỹ cử sang. Nữ: Đúng vậy, tốt nghiệp đại học danh tiếng, hình như mới 30 tuổi, thật trẻ. Hỏi: Có thể biết điều gì về Giám đốc Lý mới đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总部派来的 (Trụ sở chính, cơ quan đầu não tổng bộ cử, phái đi đến, tới)
- B. 大学没毕业 (Trường đại học, bậc đại học chưa tốt nghiệp)
- C. 年纪比较大 (Tuổi tác, tuổi khá, tương đối to, lớn)
- D. 没去过美国 (Chưa đi đã từng Nước Mỹ, Hoa Kỳ)
• Phân tích đối chiếu: Giám đốc Lý là người do trụ sở chính cử đến (总部派来的), tốt nghiệp đại học danh tiếng và mới 30 tuổi → Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin chào, bãi đỗ xe ở tầng hầm B2, ở ngay cổng này không được đỗ xe ạ. Nữ: Ồ, xin lỗi nhé, tôi lái xe đi ngay đây. Hỏi: Vừa nãy người nữ đã đỗ xe ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, bãi đỗ xe ở tầng hầm B2, ở ngay cổng này không được đỗ xe ạ. Nữ: Ồ, xin lỗi nhé, tôi lái xe đi ngay đây. Hỏi: Vừa nãy người nữ đã đỗ xe ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桥上 (cây cầu, nhịp cầu trên)
- B. 门口 (cổng, trước cửa, ngưỡng cửa)
- C. 停车场 (bãi đỗ xe, bãi giữ xe)
- D. 小区里 (Nhỏ, bé khu, khu vực bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Nhân viên nhắc nhở ở ngay cổng không được đỗ xe (门口这儿不能停车) → Người nữ vừa đỗ xe ở cổng (门口). Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sản phẩm mới tung ra tháng trước bán thế nào? Nam: Rất khá, ngoài việc hợp tác với các siêu thị lớn, chúng ta còn làm tuyên truyền quảng bá rầm rộ trên truyền hình. Hỏi: Tại sao sản phẩm mới lại bán chạy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sản phẩm mới tung ra tháng trước bán thế nào? Nam: Rất khá, ngoài việc hợp tác với các siêu thị lớn, chúng ta còn làm tuyên truyền quảng bá rầm rộ trên truyền hình. Hỏi: Tại sao sản phẩm mới lại bán chạy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宣传做得好 (Tuyên truyền, phổ biến quảng bá làm, chế tạo tốt, đẹp)
- B. 包装很漂亮 (Đóng gói, bao bì rất đẹp)
- C. 服务态度好 (Phục vụ, dịch vụ thái độ, quan điểm tốt, đẹp)
- D. 味道很不错 (Mùi vị, hương vị rất khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: Người nam giải thích nhờ hợp tác với các siêu thị lớn và tuyên truyền mạnh trên TV (做了大量宣传) → Tuyên truyền làm tốt (宣传做得好). Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao Tiểu Vương vẫn chưa đến? Đã 9 giờ 10 phút rồi, chúng ta bắt đầu trước đi. Nam: Thế biên bản cuộc họp thì tính sao? Chẳng phải phân công cậu ấy ghi chép sao? Hỏi: Căn cứ vào đoạn hội thoại, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao Tiểu Vương vẫn chưa đến? Đã 9 giờ 10 phút rồi, chúng ta bắt đầu trước đi. Nam: Thế biên bản cuộc họp thì tính sao? Chẳng phải phân công cậu ấy ghi chép sao? Hỏi: Căn cứ vào đoạn hội thoại, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们在吃饭 (Họ, bọn họ ở ăn cơm, dùng bữa)
- B. 小王迟到了 (Nhỏ, bé vua, quốc vương đến muộn, đi trễ rồi)
- C. 他们忘了带钱 (Họ, bọn họ quên, lãng quên rồi mang theo, dẫn dắt tiền)
- D. 会议记录做完了 (Cuộc họp ghi chép, ghi lại làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đã 9 giờ 10 phút mà Tiểu Vương vẫn chưa tới họp → Tiểu Vương đến muộn (小王迟到了). Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thật ngại quá, để ngài đợi lâu rồi, trên đường tắc xe dữ quá. Nam: Vất vả cho cô rồi, hành lý của tôi không nhiều, thực ra cô không cần ra đón tôi đâu. Hỏi: Tại sao người nữ đến muộn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật ngại quá, để ngài đợi lâu rồi, trên đường tắc xe dữ quá. Nam: Vất vả cho cô rồi, hành lý của tôi không nhiều, thực ra cô không cần ra đón tôi đâu. Hỏi: Tại sao người nữ đến muộn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 起晚了 (Dậy, nhấc lên muộn, trễ rồi)
- B. 车坏了 (Xe hơi xấu, hỏng rồi)
- C. 堵车了 (tắc đường, kẹt xe rồi)
- D. 行李太多 (Hành lý, đồ đạc mang theo quá nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ xin lỗi vì trên đường bị kẹt xe nghiêm trọng (路上堵车堵得厉害) → Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin chào, tôi ở công ty Công nghệ Đại Thành, xin hỏi Phòng Kỹ thuật ở đâu ạ? Nam: Ở tầng 2, đi cầu thang bộ lên rẽ trái là tới, ở cạnh phòng nghỉ. Hỏi: Phòng Kỹ thuật nằm ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi ở công ty Công nghệ Đại Thành, xin hỏi Phòng Kỹ thuật ở đâu ạ? Nam: Ở tầng 2, đi cầu thang bộ lên rẽ trái là tới, ở cạnh phòng nghỉ. Hỏi: Phòng Kỹ thuật nằm ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楼梯左边 (bên trái cầu thang, cầu thang bộ)
- B. 电梯旁边 (bên cạnh thang máy)
- C. 洗手间旁边 (bên cạnh nhà vệ sinh)
- D. 休息室对面 (Nghỉ ngơi phòng, buồng đối diện, phía đối diện)
• Phân tích đối chiếu: Đi cầu thang bộ lên rẽ trái là tới (从楼梯上去左拐就是) → Bên trái cầu thang bộ (楼梯左边). Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thật xin lỗi, cuối tuần phòng anh phải tăng ca, không đi dạo phố cùng em được rồi. Nữ: Không sao đâu, công việc là quan trọng nhất, tuần sau chúng mình lại tìm thời gian đi ăn cùng nhau. Hỏi: Cuối tuần vốn dĩ họ định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật xin lỗi, cuối tuần phòng anh phải tăng ca, không đi dạo phố cùng em được rồi. Nữ: Không sao đâu, công việc là quan trọng nhất, tuần sau chúng mình lại tìm thời gian đi ăn cùng nhau. Hỏi: Cuối tuần vốn dĩ họ định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 加班 (làm thêm giờ)
- B. 去逛街 (Đi dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
- C. 打扫房间 (quét dọn, dọn dẹp phòng)
- D. 一起做饭 (cùng với nhau nấu cơm, nấu ăn)
• Phân tích đối chiếu: Người nam xin lỗi vì phải tăng ca nên không thể đi dạo phố cùng người nữ như dự định (不能陪你逛街了) → Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thời tiết Cáp Nhĩ Tân dạo này thế nào? Đi sang đó mang theo hai chiếc áo sơ mi có đủ không? Nữ: Cứ mang theo chiếc áo khoác dày đi, dự báo thời tiết nói sắp có một đợt không khí lạnh tràn về đấy. Hỏi: Người nam nên chuẩn bị trang phục gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết Cáp Nhĩ Tân dạo này thế nào? Đi sang đó mang theo hai chiếc áo sơ mi có đủ không? Nữ: Cứ mang theo chiếc áo khoác dày đi, dự báo thời tiết nói sắp có một đợt không khí lạnh tràn về đấy. Hỏi: Người nam nên chuẩn bị trang phục gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 短裤 (quần soóc, quần đùi, quần cộc)
- B. 衬衫 (áo sơ mi)
- C. 裙子 (váy)
- D. 外套 (áo khoác, áo choàng ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ khuyên nên mang theo áo khoác dày vì sắp có không khí lạnh (还是带件厚外套吧) → Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Đối tác gọi điện báo là đã gửi bản hợp đồng chỉnh sửa vào hòm thư công việc của chị rồi ạ. Nữ: Cậu đi in nó ra đi, tiện thể thông báo cho Phòng Thị trường bảo họ nộp phương án quảng bá thị trường cho tôi. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, người nam nên đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đối tác gọi điện báo là đã gửi bản hợp đồng chỉnh sửa vào hòm thư công việc của chị rồi ạ. Nữ: Cậu đi in nó ra đi, tiện thể thông báo cho Phòng Thị trường bảo họ nộp phương án quảng bá thị trường cho tôi. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, người nam nên đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打印合同 (in ấn hợp đồng, giao kèo)
- B. 复印资料 (tư liệu, tài liệu photocopy, sao chụp)
- C. 做推广方案 (Làm, chế tạo phổ biến, nhân rộng phương án, kế hoạch)
- D. 拿市场报告 (Cầm, lấy thị trường, chợ báo cáo, bản báo cáo)
• Phân tích đối chiếu: phương án → Người nam trực tiếp đi in hợp đồng (打印合同). Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Máy tính tôi mới mua sao tốc độ chậm thế này, nhận một cái email cũng mất nửa ngày. Nữ: Anh cài nhiều phần mềm trò chơi quá đấy, xóa bớt một số đi. Hỏi: Người nữ khuyên nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Máy tính tôi mới mua sao tốc độ chậm thế này, nhận một cái email cũng mất nửa ngày. Nữ: Anh cài nhiều phần mềm trò chơi quá đấy, xóa bớt một số đi. Hỏi: Người nữ khuyên nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要收邮件 (Đừng nhận được thư từ, bưu kiện)
- B. 装个杀毒软件 (Lắp đặt, trang bị cái, con diệt virus máy tính phần mềm (máy tính, điện thoại))
- C. 少装一些聊天软件 (Ít, thiếu lắp đặt, trang bị một số, một vài trò chuyện, tán gẫu phần mềm (máy tính, điện thoại))
- D. 删除一些游戏软件 (Xóa, xóa bỏ (tệp tin một số, một vài trò chơi phần mềm (máy tính, điện thoại))
• Phân tích đối chiếu: Người nữ khuyên xóa bớt các phần mềm trò chơi (你装的游戏软件太多了,删掉一些吧) → Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Giám đốc Vương, nhân viên mới khi nào có thể làm thủ tục nhập chức ạ? Nam: Tạm thời sắp xếp vào tháng 8 nhé, tháng này tôi phải đi Hải Nam một chuyến. Hỏi: Họ đang thảo luận về việc gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vương, nhân viên mới khi nào có thể làm thủ tục nhập chức ạ? Nam: Tạm thời sắp xếp vào tháng 8 nhé, tháng này tôi phải đi Hải Nam một chuyến. Hỏi: Họ đang thảo luận về việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宴会邀请 (mời, lời mời tiệc, buổi chiêu đãi)
- B. 聚会安排 (sắp xếp, bố trí tụ họp, buổi gặp mặt)
- C. 新员工入职 (Mới nhân viên, cán bộ công nhân viên vào, bước vào)
- D. 去海南旅游 (Đi biển, đại dương phía Nam du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Hai người đang bàn về thời gian làm thủ tục nhận việc cho nhân viên mới (新员工入职) → Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sếp Lưu, sở trường của tôi là giao tiếp với mọi người, nếu được sang Phòng Kinh doanh làm việc thì tốt nhất ạ. Nữ: Tôi sẽ cân nhắc xem sao, tuần sau trả lời cậu nhé. Hỏi: Người nam đã đưa ra đề đạt gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sếp Lưu, sở trường của tôi là giao tiếp với mọi người, nếu được sang Phòng Kinh doanh làm việc thì tốt nhất ạ. Nữ: Tôi sẽ cân nhắc xem sao, tuần sau trả lời cậu nhé. Hỏi: Người nam đã đưa ra đề đạt gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 希望加薪 (Hy vọng cộng, thêm vào chất đốt, củi)
- B. 想要升职 (muốn có, mong muốn thăng chức, đề bạt)
- C. 去销售部任职 (Đi tiêu thụ, bán hàng bộ (bộ ngành) đảm nhiệm, bổ nhiệm)
- D. 调去外地工作 (Điều chỉnh, pha chế đi nơi khác, ngoại tỉnh làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Người nam bày tỏ mong muốn được chuyển sang làm việc tại Phòng Kinh doanh (去销售部任职) → Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tuy tôi chỉ ở Bắc Kinh ba ngày nhưng ấn tượng về nơi này rất tuyệt vời. Nữ: Lần sau ngài tới Bắc Kinh, tôi nhất định sẽ đưa ngài đi tham quan nhiều hơn, chúc ngài thượng lộ bình an. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tuy tôi chỉ ở Bắc Kinh ba ngày nhưng ấn tượng về nơi này rất tuyệt vời. Nữ: Lần sau ngài tới Bắc Kinh, tôi nhất định sẽ đưa ngài đi tham quan nhiều hơn, chúc ngài thượng lộ bình an. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谈判 (đàm phán, thương lượng)
- B. 告别 (từ biệt, chia tay, giã từ)
- C. 讨论 (thảo luận, bàn bạc)
- D. 参观 (tham quan)
• Phân tích đối chiếu: Câu chúc '祝您一路平安' (Chúc ngài thượng lộ bình an) và hẹn lần sau tới Bắc Kinh cho thấy họ đang chào tạm biệt nhau (告别) → Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lại đi chợ việc làm đấy à? Hôm nay nộp mấy bản sơ yếu lý lịch rồi? Nữ: Nộp 5 bản, nhưng chỉ có một công ty là chế độ lương bổng tạm ổn thôi. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, dạo này người nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lại đi chợ việc làm đấy à? Hôm nay nộp mấy bản sơ yếu lý lịch rồi? Nữ: Nộp 5 bản, nhưng chỉ có một công ty là chế độ lương bổng tạm ổn thôi. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, dạo này người nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找工作 (tìm việc làm, xin việc)
- B. 办贷款 (làm, giải quyết khoản vay, tiền vay)
- C. 办签证 (làm, giải quyết thị thực, visa)
- D. 做报表 (làm, chế tạo báo cáo tài chính số liệu)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ đi chợ nhân tài nộp CV ứng tuyển (投简历) → Đang tìm việc làm (找工作). Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiểu Hạ, Tổng giám đốc Chu bảo cô nhắc Lão Dương đừng quên mang bản kế hoạch nhé. Nữ: Lão Dương có việc đột xuất nên đã gửi bản kế hoạch cho tôi rồi, để tôi trình bày. Hỏi: Ai sẽ là người trình bày bản kế hoạch?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Hạ, Tổng giám đốc Chu bảo cô nhắc Lão Dương đừng quên mang bản kế hoạch nhé. Nữ: Lão Dương có việc đột xuất nên đã gửi bản kế hoạch cho tôi rồi, để tôi trình bày. Hỏi: Ai sẽ là người trình bày bản kế hoạch?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老杨 (Dương (họ Dương già, lớn tuổi)
- B. 小丽 (Tiểu Lệ)
- C. 小夏 (mùa hè, mùa hạ nhỏ, bé)
- D. 老周 (tuần, tuần lễ già, lớn tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Người nam gọi người nữ là Tiểu Hạ (小夏), và Tiểu Hạ nói '由我来介绍' (do tôi trình bày) → Tiểu Hạ (小夏). Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bản tin nói miền Bắc gần đây hứng chịu đợt thời tiết giá rét khắc nghiệt hiếm thấy trong lịch sử. Nữ: Đúng vậy, kinh tế địa phương vì thế mà thiệt hại hơn 5 tỷ tệ đấy. Hỏi: Căn cứ nội dung bản tin, mục nào dưới đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听商务简短对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bản tin nói miền Bắc gần đây hứng chịu đợt thời tiết giá rét khắc nghiệt hiếm thấy trong lịch sử. Nữ: Đúng vậy, kinh tế địa phương vì thế mà thiệt hại hơn 5 tỷ tệ đấy. Hỏi: Căn cứ nội dung bản tin, mục nào dưới đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄金价格上涨 (Vàng, hoàng kim giá cả, mức giá tăng lên, leo thang (giá cả)
- B. 失业现象严重 (Thất nghiệp, mất việc làm hiện tượng nghiêm trọng, trầm trọng)
- C. 经济状况不错 (Kinh tế tình trạng, trạng thái khá tốt, đúng đắn)
- D. 北方遭遇严寒 (Phía bắc, miền bắc bắt gặp, gặp phải (khó khăn giá rét, rét buốt khắc nghiệt (mùa đông))
• Phân tích đối chiếu: Miền Bắc hứng chịu thời tiết giá lạnh cực độ (北方遭遇严寒) gây thiệt hại kinh tế lớn → Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Xin chào, ngài muốn làm nghiệp vụ cá nhân hay nghiệp vụ công ty ạ? Nam: Nghiệp vụ công ty, tôi muốn chuyển tiền. Nữ: Ngài lấy số trước rồi ngồi đợi ở đằng kia một lát nhé. Nam: Được. Hỏi: Người nam đến ngân hàng để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, ngài muốn làm nghiệp vụ cá nhân hay nghiệp vụ công ty ạ? Nam: Nghiệp vụ công ty, tôi muốn chuyển tiền. Nữ: Ngài lấy số trước rồi ngồi đợi ở đằng kia một lát nhé. Nam: Được. Hỏi: Người nam đến ngân hàng để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给妻子寄钱 (Cho vợ gửi (thư từ, bưu kiện) tiền)
- B. 替公司汇款 (Thay, thay cho công ty chuyển tiền qua ngân hàng, kiều hối)
- C. 开银行账户 (Mở, lái (xe) ngân hàng tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số))
- D. 买票坐火车 (Mua vé ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói rõ '公司业务,我要汇款' → Chuyển tiền cho công ty (替公司汇款). Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ngày mai phải báo cáo tổng kết ở tiệc tất niên công ty mà tôi vẫn chưa chuẩn bị xong, làm sao bây giờ? Nam: Cô đâu phải lần đầu phát biểu, thả lỏng chút đi, không sao đâu. Nữ: Anh không biết đấy thôi, Tổng giám đốc của chúng tôi yêu cầu cực kỳ nghiêm khắc. Nam: Đừng căng thẳng, hay là cô tập dượt trước đi? Hỏi: Tâm trạng hiện tại của người nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai phải báo cáo tổng kết ở tiệc tất niên công ty mà tôi vẫn chưa chuẩn bị xong, làm sao bây giờ? Nam: Cô đâu phải lần đầu phát biểu, thả lỏng chút đi, không sao đâu. Nữ: Anh không biết đấy thôi, Tổng giám đốc của chúng tôi yêu cầu cực kỳ nghiêm khắc. Nam: Đừng căng thẳng, hay là cô tập dượt trước đi? Hỏi: Tâm trạng hiện tại của người nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 很放松 (rất thư giãn, thả lỏng)
- C. 有些紧张 (có một số, một vài căng thẳng, hồi hộp)
- D. 有点儿难过 (hơi, hơi một chút (hơi mệt buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ lo lắng vì chưa chuẩn bị xong và Tổng giám đốc rất nghiêm khắc, người nam khuyên '别紧张' → Cô ấy đang hơi căng thẳng (有些紧张). Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngài tiêu dùng hết tổng cộng 680 tệ, xin hỏi quẹt thẻ hay trả tiền mặt ạ? Nam: Trả tiền mặt. Ồ, ngại quá, tiền mặt không đủ rồi, thôi quẹt thẻ đi. Nữ: Vâng, ngoài ra đây là phiếu mua hàng cửa hàng chúng tôi tặng kèm, rất mong ngài lần sau lại ghé. Nam: Cảm ơn. Hỏi: Người nam chọn thanh toán bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngài tiêu dùng hết tổng cộng 680 tệ, xin hỏi quẹt thẻ hay trả tiền mặt ạ? Nam: Trả tiền mặt. Ồ, ngại quá, tiền mặt không đủ rồi, thôi quẹt thẻ đi. Nữ: Vâng, ngoài ra đây là phiếu mua hàng cửa hàng chúng tôi tặng kèm, rất mong ngài lần sau lại ghé. Nam: Cảm ơn. Hỏi: Người nam chọn thanh toán bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刷卡 (thẻ chải, đánh (răng))
- B. 付现金 (trả tiền, thanh toán tiền mặt)
- C. 用消费券 (Sử dụng tiêu dùng, chi tiêu phiếu, vé)
- D. 让朋友帮他付 (Để bạn bè giúp, giúp đỡ anh ấy trả tiền, thanh toán)
• Phân tích đối chiếu: Do không đủ tiền mặt nên người nam quyết định quẹt thẻ ('现金不够,还是刷卡吧') → Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào mừng bạn gia nhập công ty, khi nào bạn có thể đi làm? Nữ: Bất cứ lúc nào cũng được ạ. Nam: Vậy ngày mai đến trình diện nhận việc nhé, gặp Giám đốc Vương ở Phòng Nhân sự. Nữ: Vâng, cảm ơn sự tín nhiệm của ngài dành cho tôi. Hỏi: Ngày mai người nữ nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào mừng bạn gia nhập công ty, khi nào bạn có thể đi làm? Nữ: Bất cứ lúc nào cũng được ạ. Nam: Vậy ngày mai đến trình diện nhận việc nhé, gặp Giám đốc Vương ở Phòng Nhân sự. Nữ: Vâng, cảm ơn sự tín nhiệm của ngài dành cho tôi. Hỏi: Ngày mai người nữ nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信任别人 (tin tưởng, tín nhiệm người khác)
- B. 欢迎新员工 (Chào mừng mới nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- C. 等公司的电话 (Chờ đợi điện thoại công ty)
- D. 找王经理报到 (Tìm kiếm vua, quốc vương người quản lý báo danh, điểm danh nhập học)
• Phân tích đối chiếu: Người nam dặn ngày mai đến trình diện và tìm gặp Giám đốc Vương phòng nhân sự (找王经理报到) → Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tôi muốn đặt một phòng VIP lúc 7 giờ tối mai, cần không gian đẹp một chút. Nữ: Chỉ còn lại một phòng lớn thôi ạ, chi tiêu tối thiểu là 1.500 tệ, đoàn mình tổng cộng mấy người ạ? Nam: Vẫn chưa chắc chắn, tạm thời đặt 10 người, cũng có thể thêm 2 người nữa. Nữ: Vậy phòng này vừa đẹp, tối đa ngồi được 12 người. Hỏi: Người nam có yêu cầu gì đối với phòng riêng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn đặt một phòng VIP lúc 7 giờ tối mai, cần không gian đẹp một chút. Nữ: Chỉ còn lại một phòng lớn thôi ạ, chi tiêu tối thiểu là 1.500 tệ, đoàn mình tổng cộng mấy người ạ? Nam: Vẫn chưa chắc chắn, tạm thời đặt 10 người, cũng có thể thêm 2 người nữa. Nữ: Vậy phòng này vừa đẹp, tối đa ngồi được 12 người. Hỏi: Người nam có yêu cầu gì đối với phòng riêng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中午用餐 (Buổi trưa sử dụng bữa ăn, bữa cơm)
- B. 环境好一些 (Môi trường tốt, đẹp một số, một vài)
- C. 可以坐20人 (Có thể ngồi, đi (bằng phương tiện) người)
- D. 没有最低消费 (Không có nhất thấp, cúi đầu tiêu dùng, chi tiêu)
• Phân tích đối chiếu: Ngay câu đầu người nam yêu cầu '要环境好点的' (cần không gian/môi trường tốt một chút) → Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cô đi công tác về rồi đấy à? Thế nào, có tiến triển gì không? Nữ: Khá tốt, chúng ta sẽ sớm ký được hợp đồng với công ty đối tác thôi. Nam: Thế thì tuyệt quá! À đúng rồi, tối nay có tiệc tối, cô có đi không? Nữ: Tôi không đi đâu, vừa mới về nên hơi mệt. Hỏi: Tại sao người nữ không tham gia tiệc tối?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô đi công tác về rồi đấy à? Thế nào, có tiến triển gì không? Nữ: Khá tốt, chúng ta sẽ sớm ký được hợp đồng với công ty đối tác thôi. Nam: Thế thì tuyệt quá! À đúng rồi, tối nay có tiệc tối, cô có đi không? Nữ: Tôi không đi đâu, vừa mới về nên hơi mệt. Hỏi: Tại sao người nữ không tham gia tiệc tối?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里有事 (trong nhà, ở nhà có việc, bận việc)
- B. 觉得累了 (Cảm thấy mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi)
- C. 晚上要出差 (Buổi tối, đêm cần đi công tác)
- D. 不喜欢晚宴 (Không thích muộn, trễ để giải trí, tiệc tùng)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ từ chối đi tiệc tối vì vừa đi công tác về nên thấy mệt ('刚回来,有点累') → Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Phòng chúng ta cần mua 3 chiếc máy chiếu, việc này giao cho cậu phụ trách nhé. Nam: Không vấn đề gì ạ, mua thương hiệu nào hả chị? Nữ: Thương hiệu nào cũng được, tổng giá tiền đừng vượt quá 4 vạn tệ. Nam: Vâng, tôi đi làm ngay. Hỏi: Về việc mua máy chiếu, mục nào dưới đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phòng chúng ta cần mua 3 chiếc máy chiếu, việc này giao cho cậu phụ trách nhé. Nam: Không vấn đề gì ạ, mua thương hiệu nào hả chị? Nữ: Thương hiệu nào cũng được, tổng giá tiền đừng vượt quá 4 vạn tệ. Nam: Vâng, tôi đi làm ngay. Hỏi: Về việc mua máy chiếu, mục nào dưới đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要买两台 (Cần, đòi hỏi mua hai (dùng trước lượng từ) chiếc, cỗ)
- B. 要买进口的 (Cần mua nhập khẩu)
- C. 总价低于4万元 (Tổng, toàn bộ giá, giá cả thấp hơn, dưới mức quy định vạn, mười nghìn (10.000) đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 对品牌没有限制 (Đối với thương hiệu, nhãn hiệu uy tín không có hạn chế, giới hạn)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nói '什么品牌都行' (thương hiệu nào cũng được) → Không giới hạn thương hiệu (对品牌没有限制). Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Sao công ty các cô đến giờ vẫn chưa chuyển tiền sang? Nữ: Kế toán của chúng tôi đi Quảng Châu rồi, ngài xem cuối tháng thanh toán có được không ạ? Nam: Tôi không cần biết lý do gì hết, nếu trong vòng 3 ngày tiền vẫn chưa vào tài khoản, tôi sẽ kiện các cô vi phạm hợp đồng! Nữ: Xin ngài yên tâm, chúng tôi xử lý ngay và chuyển tiền sớm nhất cho ngài. Hỏi: Thái độ hiện tại của người nam như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao công ty các cô đến giờ vẫn chưa chuyển tiền sang? Nữ: Kế toán của chúng tôi đi Quảng Châu rồi, ngài xem cuối tháng thanh toán có được không ạ? Nam: Tôi không cần biết lý do gì hết, nếu trong vòng 3 ngày tiền vẫn chưa vào tài khoản, tôi sẽ kiện các cô vi phạm hợp đồng! Nữ: Xin ngài yên tâm, chúng tôi xử lý ngay và chuyển tiền sớm nhất cho ngài. Hỏi: Thái độ hiện tại của người nam như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃惊 (kinh ngạc, giật mình)
- B. 害怕 (sợ hãi)
- C. 担心 (lo lắng)
- D. 生气 (tức giận)
• Phân tích đối chiếu: Người nam gay gắt đòi tiền và dọa kiện vi phạm hợp đồng nếu quá 3 ngày → Đang rất tức giận (生气). Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Nghe nói đối thủ là một công ty vừa mới lên sàn chứng khoán, nguồn vốn dồi dào, quản lý tiên tiến. Nam: Công ty họ đúng là khá đấy, nhưng xét về công nghệ thì công ty chúng ta vẫn là tốt nhất. Nữ: Điều đó thì đúng, về mặt kỹ thuật chúng ta vẫn dẫn đầu. Nam: Tuy nhiên chúng ta vẫn phải mau chóng về chuẩn bị cho cuộc đàm phán ngày mai. Hỏi: Có thể biết điều gì về công ty đối thủ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói đối thủ là một công ty vừa mới lên sàn chứng khoán, nguồn vốn dồi dào, quản lý tiên tiến. Nam: Công ty họ đúng là khá đấy, nhưng xét về công nghệ thì công ty chúng ta vẫn là tốt nhất. Nữ: Điều đó thì đúng, về mặt kỹ thuật chúng ta vẫn dẫn đầu. Nam: Tuy nhiên chúng ta vẫn phải mau chóng về chuẩn bị cho cuộc đàm phán ngày mai. Hỏi: Có thể biết điều gì về công ty đối thủ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没上市 (Vẫn chưa ra mắt thị trường, lên sàn chứng khoán IPO)
- B. 管理先进 (tiên tiến, hiện đại hàng đầu quản lý)
- C. 人员充足 (nhân viên, cán bộ đầy đủ, sung túc)
- D. 技术最好 (kỹ thuật, công nghệ tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: Công ty đối thủ vừa lên sàn, vốn dồi dào và quản lý tiên tiến (管理先进) → Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thế nào, làm việc ở công ty quen rồi chứ? Nữ: Tôi vào làm được một tháng rồi, cơ bản đã thích nghi ạ. Nam: Có việc này mong cô lưu ý một chút: công ty quy định nhân viên không được dùng giờ làm việc để mua sắm trên mạng. Nữ: Xin lỗi Giám đốc, sau này tôi sẽ không thế nữa ạ. Hỏi: Người nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào, làm việc ở công ty quen rồi chứ? Nữ: Tôi vào làm được một tháng rồi, cơ bản đã thích nghi ạ. Nam: Có việc này mong cô lưu ý một chút: công ty quy định nhân viên không được dùng giờ làm việc để mua sắm trên mạng. Nữ: Xin lỗi Giám đốc, sau này tôi sẽ không thế nữa ạ. Hỏi: Người nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 批评员工 (nhân viên, cán bộ công nhân viên phê bình, chỉ trích)
- B. 夸奖对方 (Khen ngợi, tán thưởng giải thưởng, phần thưởng đối phương, bên kia)
- C. 汇报工作 (báo cáo (lên cấp trên), trình bày báo cáo làm việc, công việc)
- D. 跟上司请假 (Theo kịp, bắt kịp nhịp độ phụ trách, kiểm soát xin nghỉ phép, xin nghỉ)
• Phân tích đối chiếu: Giám đốc nhắc nhở nghiêm khắc nhân viên vì dùng giờ làm việc mua sắm online → Đang phê bình nhân viên (批评员工). Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bảng báo giá này ba phòng ban chúng tôi đã thảo luận qua rồi, mời ngài xem ạ. Nam: Áo phông nam 100 tệ thì định giá hơi thấp rồi, lô hàng này chi phí giá vốn rất cao. Nữ: Thế áo phông nữ báo giá 90 tệ, ngài thấy hợp lý không? Nam: Mức giá này thì được. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, giá định cho áo phông nam có khả năng sẽ là bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bảng báo giá này ba phòng ban chúng tôi đã thảo luận qua rồi, mời ngài xem ạ. Nam: Áo phông nam 100 tệ thì định giá hơi thấp rồi, lô hàng này chi phí giá vốn rất cao. Nữ: Thế áo phông nữ báo giá 90 tệ, ngài thấy hợp lý không? Nam: Mức giá này thì được. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, giá định cho áo phông nam có khả năng sẽ là bao nhiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 50 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 70元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 90元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 110元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Giá 100 tệ bị chê là hơi thấp so với giá vốn (男士T恤100元,定价有点低了), nên mức giá thực tế phải cao hơn 100 tệ → 110 tệ (110元). Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tôi vừa làm thẻ hội viên, từ ngày mai sẽ đến phòng tập thể hình rèn luyện mỗi ngày. Nữ: So với phòng gym, tôi thích lúc rảnh rỗi đi ra ngoài dạo chơi hơn. Nam: Nghe nói cô thích du lịch từ lâu rồi, cô đã đi những đâu rồi? Nữ: Nhiều nước châu Âu đều đi qua cả rồi, năm nay định sang châu Phi xem sao. Hỏi: Người nữ có sở thích gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi vừa làm thẻ hội viên, từ ngày mai sẽ đến phòng tập thể hình rèn luyện mỗi ngày. Nữ: So với phòng gym, tôi thích lúc rảnh rỗi đi ra ngoài dạo chơi hơn. Nam: Nghe nói cô thích du lịch từ lâu rồi, cô đã đi những đâu rồi? Nữ: Nhiều nước châu Âu đều đi qua cả rồi, năm nay định sang châu Phi xem sao. Hỏi: Người nữ có sở thích gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅游 (du lịch)
- B. 摄影 (nhiếp ảnh, quay phim, chụp ảnh)
- C. 游泳 (bơi lội)
- D. 唱歌 (ca hát)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ thích đi du lịch và đã đi qua nhiều nước châu Âu (喜欢旅行 / 旅游) → Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngày mai là mùng 10 rồi, dự án công ty chúng tôi ủy thác cho các anh đã hoàn thành chưa? Nam: Thật sự xin lỗi, ممکن là vẫn cần thêm một tuần nữa. Nữ: Chẳng phải đã hẹn mùng 10 hoàn thành sao? Nam: Vẫn còn một số thủ tục chưa làm xong, làm xong tôi sẽ liên hệ ngay. Hỏi: Có thể biết điều gì về dự án đó?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là mùng 10 rồi, dự án công ty chúng tôi ủy thác cho các anh đã hoàn thành chưa? Nam: Thật sự xin lỗi, ممکن là vẫn cần thêm một tuần nữa. Nữ: Chẳng phải đã hẹn mùng 10 hoàn thành sao? Nam: Vẫn còn một số thủ tục chưa làm xong, làm xong tôi sẽ liên hệ ngay. Hỏi: Có thể biết điều gì về dự án đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经按时完成了 (Đã đúng giờ, đúng hạn hoàn thành, làm xong rồi)
- B. 提前10天完成了 (Trước thời hạn, làm sớm hơn trời, bầu trời hoàn thành, làm xong rồi)
- C. 手续已经办完了 (Thủ tục đã làm, giải quyết xong rồi, kết thúc rồi)
- D. 还需要一个星期 (Vẫn cần, đòi hỏi một cái tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Người phụ trách xin lỗi vì dự án vẫn cần thêm 1 tuần nữa mới xong (还需要一个星期) → Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Kết quả kiểm tra chất lượng đã có chưa? Nữ: Có rồi ạ, sản phẩm của chúng ta không có vấn đề gì. Nam: Vậy cô báo ngay cho công ty đối phương biết là chúng ta sẽ không bồi thường. Nữ: Có cần thông báo cho luật sư chuẩn bị một số việc không ạ? Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kết quả kiểm tra chất lượng đã có chưa? Nữ: Có rồi ạ, sản phẩm của chúng ta không có vấn đề gì. Nam: Vậy cô báo ngay cho công ty đối phương biết là chúng ta sẽ không bồi thường. Nữ: Có cần thông báo cho luật sư chuẩn bị một số việc không ạ? Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们拒绝赔偿 (Họ, bọn họ từ chối, cự tuyệt bồi thường, đền bù)
- B. 需要聘请律师 (Cần, đòi hỏi mời làm, thuê mướn luật sư)
- C. 质量检查很麻烦 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) kiểm tra, rà soát rất phiền phức, làm phiền)
- D. 产品有质量问题 (Sản phẩm, hàng hóa có chất lượng, khối lượng (vật lý) câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Do sản phẩm kiểm định không có lỗi nên công ty từ chối bồi thường ('我们不会赔偿' = 他们拒绝赔偿) → Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Những chiếc này đều là máy fax cả à? Nam: Đúng vậy, có hai loại: một loại tự động, sau khi bấm số gọi thông thì ấn nút bắt đầu là gửi fax đi ngay; còn một loại nối liền với điện thoại, cần đối phương nhấc máy trước rồi báo họ cấp tín hiệu fax mới gửi được. Nữ: Tôi lấy loại thứ nhất. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, mục nào dưới đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听较长商务对话,选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Những chiếc này đều là máy fax cả à? Nam: Đúng vậy, có hai loại: một loại tự động, sau khi bấm số gọi thông thì ấn nút bắt đầu là gửi fax đi ngay; còn một loại nối liền với điện thoại, cần đối phương nhấc máy trước rồi báo họ cấp tín hiệu fax mới gửi được. Nữ: Tôi lấy loại thứ nhất. Hỏi: Căn cứ vào hội thoại, mục nào dưới đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的要给女的发传真 (Cần nam, nam giới cho gửi, phát ra nữ, phụ nữ bản fax, gửi fax)
- B. 女的不打算买传真机 (Không nữ, phụ nữ dự định, tính toán mua bản fax, gửi fax máy móc)
- C. 男的介绍了两种传真机 (Giới thiệu nam, nam giới rồi hai (dùng trước lượng từ) loại, kiểu bản fax, gửi fax máy móc)
- D. 女的很关心传真机的价格 (Rất nữ, phụ nữ quan tâm, chăm lo bản fax, gửi fax giá cả, mức giá máy móc)
• Phân tích đối chiếu: Người nam đã giới thiệu chi tiết 2 loại máy fax cho người nữ chọn (男的介绍了两种传真机) → Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Xin hành khách đi chuyến bay CA4111 từ Lhasa quá cảnh tại trạm này bay đi Bắc Kinh lưu ý: Chúng tôi rất tiếc phải thông báo, do máy bay gặp sự cố kỹ thuật tại trạm nên không thể cất cánh đúng giờ, thời gian cất cánh lùi sang 12 giờ 30 phút. Ngoài ra, cửa khởi hành đổi từ số 22 sang số 29... Hỏi: 36. Tại sao máy bay bị trễ chuyến?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hành khách đi chuyến bay CA4111 từ Lhasa quá cảnh tại trạm này bay đi Bắc Kinh lưu ý: Chúng tôi rất tiếc phải thông báo, do máy bay gặp sự cố kỹ thuật tại trạm nên không thể cất cánh đúng giờ, thời gian cất cánh lùi sang 12 giờ 30 phút. Ngoài ra, cửa khởi hành đổi từ số 22 sang số 29... Hỏi: 36. Tại sao máy bay bị trễ chuyến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遇到了暴雨 (Gặp phải, bắt gặp rồi mưa to, mưa như trút nước)
- B. 出现机械故障 (Xuất hiện, hiện ra cơ khí, máy móc sự cố, hỏng hóc)
- C. 拉萨航空管制 (Kéo hàng không ống)
- D. 北京机场关闭 (Bắc Kinh sân bay đóng, đóng cửa)
• Phân tích đối chiếu: Thông báo nêu rõ '由于飞机在本站出现机械故障,不能按时起飞' (Do máy bay gặp sự cố kỹ thuật) → Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Do máy bay gặp sự cố kỹ thuật nên không thể cất cánh đúng giờ, thời gian cất cánh được lùi sang 12 giờ 30 phút (12点半). Hỏi: 37. Máy bay sẽ cất cánh vào lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Do máy bay gặp sự cố kỹ thuật nên không thể cất cánh đúng giờ, thời gian cất cánh được lùi sang 12 giờ 30 phút (12点半). Hỏi: 37. Máy bay sẽ cất cánh vào lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 10点半 (giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
- B. 12点整 (giờ (đơn vị thời gian) toàn bộ, trọn vẹn)
- C. 12点半 (giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
- D. 14点整 (giờ (đơn vị thời gian) toàn bộ, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Thông báo nêu rõ '起飞时间推迟到12点30分' (12 giờ 30 phút = 12点半) → Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngoài ra, cửa lên máy bay của chuyến bay CA4111 được đổi từ cửa số 22 sang cửa số 29, xin quý khách di chuyển tới cửa số 29 đợi lên máy bay. Hỏi: 38. Hành khách nên lên máy bay ở cửa số mấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài ra, cửa lên máy bay của chuyến bay CA4111 được đổi từ cửa số 22 sang cửa số 29, xin quý khách di chuyển tới cửa số 29 đợi lên máy bay. Hỏi: 38. Hành khách nên lên máy bay ở cửa số mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 22号 (Số)
- B. 29号 (Số)
- C. 32号 (Số)
- D. 39号 (Số)
• Phân tích đối chiếu: Cửa lên máy bay đã đổi từ 22 sang 29 (由22号改为29号) → Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lão Vương đi mua thuốc lá giá 29 tệ, xin tặng kèm chiếc bật lửa 1 tệ nhưng ông chủ không cho. Lát sau Tiểu Minh đến mua thuốc lá 29 tệ, mặc cả giảm 1 tệ và được ông chủ đồng ý, sau đó Tiểu Minh lấy 1 tệ đó mua chiếc bật lửa... Hỏi: 39. Tiểu Minh đã mua những gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương đi mua thuốc lá giá 29 tệ, xin tặng kèm chiếc bật lửa 1 tệ nhưng ông chủ không cho. Lát sau Tiểu Minh đến mua thuốc lá 29 tệ, mặc cả giảm 1 tệ và được ông chủ đồng ý, sau đó Tiểu Minh lấy 1 tệ đó mua chiếc bật lửa... Hỏi: 39. Tiểu Minh đã mua những gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烟 (khói)
- B. 柜子 (tủ, cái tủ chứa đồ)
- C. 打火机 (Đánh, gõ lửa máy móc)
- D. 烟和打火机 (Khói lửa cùng/với đánh, gõ máy móc)
• Phân tích đối chiếu: Tiểu Minh mua gói thuốc lá (giảm 1 tệ còn 28 tệ) và dùng 1 tệ đó mua thêm 1 chiếc bật lửa → Mua cả thuốc lá và bật lửa (烟和打火机). Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trường hợp thứ nhất, Lão Vương bảo ông chủ tặng ông một chiếc bật lửa, ông chủ cảm thấy tuy mình kiếm lời từ bao thuốc nhưng lại không kiếm được lời từ chiếc bật lửa... Hỏi: 40. Tại sao ông chủ không tặng bật lửa cho Lão Vương?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Trường hợp thứ nhất, Lão Vương bảo ông chủ tặng ông một chiếc bật lửa, ông chủ cảm thấy tuy mình kiếm lời từ bao thuốc nhưng lại không kiếm được lời từ chiếc bật lửa... Hỏi: 40. Tại sao ông chủ không tặng bật lửa cho Lão Vương?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得打火机没赚钱 (Cảm thấy đánh, gõ lửa máy móc chưa kiếm tiền, làm ra tiền)
- B. 进货的成本非常高 (Nhập, vào giá thành, chi phí sản xuất hàng hóa, món hàng vô cùng, rất cao)
- C. 老王的要求太高了 (Già, lớn tuổi yêu cầu vua, quốc vương quá cao rồi)
- D. 老王说话没有礼貌 (Già, lớn tuổi vua, quốc vương nói chuyện, nói không có lịch sự, lễ phép)
• Phân tích đối chiếu: Ông chủ cảm thấy nếu tặng không thì chiếc bật lửa không mang lại lợi nhuận (觉得打火机没赚钱) → Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thực ra, rất nhiều việc chỉ cần đổi sang một cách làm khác thì kết quả đã khác đi rồi. Hỏi: 41. Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, rất nhiều việc chỉ cần đổi sang một cách làm khác thì kết quả đã khác đi rồi. Hỏi: 41. Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会讨价还价 (Cần học được, nắm vững mặc cả trả giá)
- B. 送的东西不值钱 (Đồ vật, thứ tặng, tiễn không đáng, không bõ tiền)
- C. 做事有很多方法 (Làm, chế tạo việc, sự việc có rất nhiều phương pháp, cách thức)
- D. 不能贪图小便宜 (Không có thể bản đồ, bức vẽ nhỏ, bé giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Câu kết luận '其实,很多事情换一种做法,结果就不同了' (Làm việc có nhiều phương pháp linh hoạt khác nhau) → Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Kính thưa quý vị khách quý và các đồng nghiệp thân mến! Nhân dịp năm mới sắp đến, cho phép tôi thay mặt công ty nhiệt liệt chào mừng các đối tác đã tới dự bữa tiệc tối nay, đồng thời gửi lời chúc mừng năm mới và cảm ơn toàn thể nhân viên vì một năm làm việc chăm chỉ, tổng kết doanh số vượt 50 triệu USD... Hỏi: 42. Đây là bài phát biểu trong dịp nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Kính thưa quý vị khách quý và các đồng nghiệp thân mến! Nhân dịp năm mới sắp đến, cho phép tôi thay mặt công ty nhiệt liệt chào mừng các đối tác đã tới dự bữa tiệc tối nay, đồng thời gửi lời chúc mừng năm mới và cảm ơn toàn thể nhân viên vì một năm làm việc chăm chỉ, tổng kết doanh số vượt 50 triệu USD... Hỏi: 42. Đây là bài phát biểu trong dịp nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司年会 (Công ty năm (thời gian) biết)
- B. 开业典礼 (khai trương, mở cửa kinh doanh buổi lễ, nghi lễ long trọng (khai mạc)
- C. 产品发布会 (buổi họp báo, lễ công bố ra mắt sản phẩm, hàng hóa)
- D. 市场研讨会 (Thị trường, chợ thảo luận chuyên đề biết)
• Phân tích đối chiếu: Bài phát biểu tổng kết thành tựu một năm qua và chào đón năm mới cùng toàn thể nhân viên và đối tác → Tiệc tổng kết cuối năm của công ty (公司年会). Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong năm qua, công ty Tín Thành đã đạt thành tích xuất sắc, doanh số bán hàng lần đầu tiên vượt mốc 50 triệu đô la Mỹ (5000多万美元). Hỏi: 43. Trong năm qua, doanh số của công ty Tín Thành là bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong năm qua, công ty Tín Thành đã đạt thành tích xuất sắc, doanh số bán hàng lần đầu tiên vượt mốc 50 triệu đô la Mỹ (5000多万美元). Hỏi: 43. Trong năm qua, doanh số của công ty Tín Thành là bao nhiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 500多万美元 (Nhiều vạn, mười nghìn (10.000) đồng Đô la Mỹ, USD)
- B. 900多万美元 (Nhiều vạn, mười nghìn (10.000) đồng Đô la Mỹ, USD)
- C. 3000多万美元 (Nhiều vạn, mười nghìn (10.000) đồng Đô la Mỹ, USD)
- D. 5000多万美元 (Nhiều vạn, mười nghìn (10.000) đồng Đô la Mỹ, USD)
• Phân tích đối chiếu: Bài phát biểu nêu rõ '销售额首次超过5000万美元' (Hơn 50 triệu USD) → Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong năm qua, nhờ Nhà nước ban hành nhiều chính sách thuận lợi, toàn thể nhân viên công ty chung sức phấn đấu và các đối tác ủng hộ mạnh mẽ, công ty Tín Thành đã đạt thành tích xuất sắc. Hỏi: 44. Mục nào KHÔNG phải là nguyên nhân giúp công ty Tín Thành đạt thành tích xuất sắc?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong năm qua, nhờ Nhà nước ban hành nhiều chính sách thuận lợi, toàn thể nhân viên công ty chung sức phấn đấu và các đối tác ủng hộ mạnh mẽ, công ty Tín Thành đã đạt thành tích xuất sắc. Hỏi: 44. Mục nào KHÔNG phải là nguyên nhân giúp công ty Tín Thành đạt thành tích xuất sắc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 员工努力工作 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc)
- B. 合作伙伴的支持 (ủng hộ, hỗ trợ đối tác hợp tác)
- C. 利好政策的出台 (Có lợi, lợi ích tốt, đẹp ban hành, đưa ra thi hành (chính sách chính sách, chủ trương chính sách)
- D. 市场竞争越来越激烈 (Thị trường, chợ cạnh tranh, thi đua ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) kịch liệt, gay gắt)
• Phân tích đối chiếu: 3 nguyên nhân được nêu gồm: chính sách thuận lợi (C), nhân viên nỗ lực (A) và đối tác ủng hộ (B). 'Cạnh tranh thị trường ngày càng khốc liệt' (D) không phải là nguyên nhân được nêu → Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bạn đã từng gặp tình huống này chưa? Muốn viết một chữ Hán nhưng cầm bút lên lại quên mất cách viết. Có người đã thực hiện một cuộc khảo sát tại Bắc Kinh và phát hiện 70% số người đều từng gặp tình trạng này... Hỏi: 45. Cuộc khảo sát được tiến hành ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã từng gặp tình huống này chưa? Muốn viết một chữ Hán nhưng cầm bút lên lại quên mất cách viết. Có người đã thực hiện một cuộc khảo sát tại Bắc Kinh và phát hiện 70% số người đều từng gặp tình trạng này... Hỏi: 45. Cuộc khảo sát được tiến hành ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 河北 (phía Bắc con sông)
- B. 广州 (châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh rộng lớn, bao la)
- C. 天津 (phà trời, bầu trời)
- D. 北京 (Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói rõ '有人在北京做了调查' (Khảo sát được thực hiện tại Bắc Kinh) → Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khảo sát tại Bắc Kinh phát hiện 70% người được hỏi đều từng gặp tình trạng cầm bút lên nhưng quên mất chữ Hán viết thế nào. Hỏi: 46. 70% người được khảo sát có điểm chung là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Khảo sát tại Bắc Kinh phát hiện 70% người được hỏi đều từng gặp tình trạng cầm bút lên nhưng quên mất chữ Hán viết thế nào. Hỏi: 46. 70% người được khảo sát có điểm chung là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文化水平不高 (Văn hóa trình độ, mức độ không cao)
- B. 是外国留学生 (Là, phải nước ngoài, ngoại quốc lưu học sinh, du học sinh)
- C. 常忘记字怎么写 (Thường, thường xuyên quên, lãng quên chữ, từ như thế nào, làm sao viết)
- D. 教育水平比较低 (Giáo dục trình độ, mức độ khá, tương đối thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: 70% người được hỏi đều thường quên cách viết chữ Hán (常忘记字怎么写) → Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Do đó chuyên gia kiến nghị mọi người nên thường xuyên cầm bút lên viết nhật ký, ghi chép sổ sách, tự tạo cơ hội viết chữ Hán bằng tay. Hỏi: 47. Chuyên gia kiến nghị điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Do đó chuyên gia kiến nghị mọi người nên thường xuyên cầm bút lên viết nhật ký, ghi chép sổ sách, tự tạo cơ hội viết chữ Hán bằng tay. Hỏi: 47. Chuyên gia kiến nghị điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多使用电脑打字 (Nhiều sử dụng, dùng máy vi tính đánh, gõ chữ, từ)
- B. 做自己喜欢的事 (Làm, chế tạo tự mình, bản thân việc, sự việc thích)
- C. 多学习中国文化 (Nhiều học tập, học Trung Quốc văn hóa)
- D. 经常动手写汉字 (Thường xuyên bắt tay vào làm, tự làm viết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Chuyên gia khuyên mọi người thường xuyên tự tay viết chữ Hán (经常动手写汉字) → Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bạn có biết sinh viên đại học sau khi tốt nghiệp sẽ làm công việc đầu tiên trong bao lâu không? Kết quả thống kê của trang tuyển dụng Anh Tài (Yingcai) phát hiện 1/3 sinh viên làm công việc đầu tiên chưa đầy một năm... Hỏi: 48. Trang Anh Tài đã làm thống kê về vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết sinh viên đại học sau khi tốt nghiệp sẽ làm công việc đầu tiên trong bao lâu không? Kết quả thống kê của trang tuyển dụng Anh Tài (Yingcai) phát hiện 1/3 sinh viên làm công việc đầu tiên chưa đầy một năm... Hỏi: 48. Trang Anh Tài đã làm thống kê về vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 员工的学历 (trình độ học vấn, học lực bằng cấp nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- B. 相处的方式 (phương thức, cách thức chung sống, đối đãi)
- C. 辞退员工的理由 (Sa thải, cho thôi việc lý do, căn cứ nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- D. 首份工作持续时间 (Đầu tiên, đứng đầu bản, phần làm việc, công việc kéo dài, duy trì liên tục thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Mở đầu bài nghe nêu rõ thống kê về thời gian duy trì công việc đầu tiên sau khi ra trường (首份工作持续时间) → Chọn D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nguyên nhân nghỉ việc của họ chủ yếu có 3 điều: một là cảm thấy không có không gian phát triển, hai là mức lương đãi ngộ thấp, ba là không thích ngành nghề đang làm. Hỏi: 49. Mục nào KHÔNG phải là nguyên nhân chính khiến sinh viên mới tốt nghiệp nghỉ việc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân nghỉ việc của họ chủ yếu có 3 điều: một là cảm thấy không có không gian phát triển, hai là mức lương đãi ngộ thấp, ba là không thích ngành nghề đang làm. Hỏi: 49. Mục nào KHÔNG phải là nguyên nhân chính khiến sinh viên mới tốt nghiệp nghỉ việc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选错了行业 (Chọn, lựa chọn tuyển chọn sai, nhầm rồi ngành nghề, ngành công nghiệp)
- B. 工资待遇低 (Tiền lương đãi ngộ, chế độ đãi ngộ thấp, cúi đầu)
- C. 工作强度太大 (Làm việc, công việc cường độ, độ bền chịu lực quá to, lớn)
- D. 没有发展机会 (Không có phát triển cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: 3 lý do gồm: không có cơ hội phát triển (D), lương thấp (B), chọn nhầm/không thích ngành nghề (A). 'Cường độ công việc quá lớn' (工作强度太大 - C) không nằm trong 3 nguyên nhân này → Chọn C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong số sinh viên tốt nghiệp năm 2012, có 40% mới đi làm nửa năm đã xin nghỉ việc. Hỏi: 50. Trong số sinh viên tốt nghiệp năm 2012, có bao nhiêu phần trăm làm việc nửa năm đã nghỉ việc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听商务报告或演讲,根据内容选择正确答案。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong số sinh viên tốt nghiệp năm 2012, có 40% mới đi làm nửa năm đã xin nghỉ việc. Hỏi: 50. Trong số sinh viên tốt nghiệp năm 2012, có bao nhiêu phần trăm làm việc nửa năm đã nghỉ việc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 30%
- B. 40%
- C. 50%
- D. 60%
• Phân tích đối chiếu: Bài nghe nêu rõ con số '有40%工作半年就辞职了' (40%) → Chọn B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc email giao dịch kinh doanh trên, trả lời câu 51-53: [Email giao dịch kinh doanh] Người gửi: 王平 <[email protected]> Người nhận: 李经理 <[email protected]> Thời gian: 22/02/2014 16:48 (Thứ Bảy) Đính kèm: 1 tệp (Giấy phép Công ty TNHH Quốc tế Vạn Đạt.docx) Xem tệp đính kèm Kính gửi Giám đốc Lý, Ông khỏe không! Tôi là Vương Bình, giám đốc kinh doanh của Công ty TNHH Quốc tế Vạn Đạt, vừa gọi điện cho ông. Theo yêu cầu của ông, tôi xin gửi các tài liệu năng lực liên quan của công ty chúng tôi (xem chi tiết trong tệp đính kèm). Vạn Đạt là một công ty logistics hạng AAA tại Bắc Kinh, có khả năng nhận vận chuyển các thiết bị lớn và container đến hơn 50 quốc gia trên thế giới. Tuyến đường ưu thế của chúng tôi là Đức và Mỹ, đã cung cấp dịch vụ logistics an toàn và đáng tin cậy cho hơn 100 khách hàng trong và ngoài nước. Nếu quý công ty có bất kỳ nhu cầu nào, xin hãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào, Vạn Đạt nhất định sẽ hết lòng phục vụ quý vị. Trân trọng! Kính thư! Vương Bình Công ty TNHH Quốc tế Vạn Đạt 51. Vương Bình viết email này là để:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读上述商务往来邮件,回答第 51-53 题: 【商务往来邮件】 发件人:王平 <[email protected]> 收件人:李经理 <[email protected]> 时间:2014年02月22日 16:48 (星期六) 附件:1个 (万达国际有限公司资质.docx) 查看附件 李经理: 您好! 我是万达国际有限公司的销售经理王平,刚才给您打过电话。根据您的要求,现将我公司的相关资质文件发给您(详见附件)。 万达是北京一家AAA级物流公司,能够承接发往世界50多个国家的大型设备及集装箱运输。我们的优势航线是德国和美国,已经为国内外100多家客户提供过安全可靠的物流服务。如果贵公司有任何需要,请随时与我们联系,万达一定会竭诚为您服务。 顺颂! 商祺! -- 王平 万达国际有限公司 51. 王平写这封邮件是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc email giao dịch kinh doanh trên, trả lời câu 51-53: [Email giao dịch kinh doanh] Người gửi: 王平 <[email protected]> Người nhận: 李经理 <[email protected]> Thời gian: 22/02/2014 16:48 (Thứ Bảy) Đính kèm: 1 tệp (Giấy phép Công ty TNHH Quốc tế Vạn Đạt.docx) Xem tệp đính kèm Kính gửi Giám đốc Lý, Ông khỏe không! Tôi là Vương Bình, giám đốc kinh doanh của Công ty TNHH Quốc tế Vạn Đạt, vừa gọi điện cho ông. Theo yêu cầu của ông, tôi xin gửi các tài liệu năng lực liên quan của công ty chúng tôi (xem chi tiết trong tệp đính kèm). Vạn Đạt là một công ty logistics hạng AAA tại Bắc Kinh, có khả năng nhận vận chuyển các thiết bị lớn và container đến hơn 50 quốc gia trên thế giới. Tuyến đường ưu thế của chúng tôi là Đức và Mỹ, đã cung cấp dịch vụ logistics an toàn và đáng tin cậy cho hơn 100 khách hàng trong và ngoài nước. Nếu quý công ty có bất kỳ nhu cầu nào, xin hãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào, Vạn Đạt nhất định sẽ hết lòng phục vụ quý vị. Trân trọng! Kính thư! Vương Bình Công ty TNHH Quốc tế Vạn Đạt 51. Vương Bình viết email này là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寻求合作 (xúnqiú hézuò: TẦM CẦU HỢP TÁC → Tìm kiếm hợp tác)
- B. 加强沟通 (jiāqiáng gōutōng: GIA CƯỜNG CÂU THÔNG → Tăng cường giao tiếp)
- C. 做市场分析 (zuò shìchǎng fēnxī: TÁC THỊ TRƯỜNG PHÂN TÍCH → Làm phân tích thị trường)
- D. 通知会议时间 (tōngzhī huìyì shíjiān: THÔNG TRI HỘI NGHỊ THỜI GIAN → Thông báo thời gian họp)
• Phân tích đối chiếu: Trong nội dung email, Vương Bình giới thiệu công ty ("万达国际有限公司", "北京一家AAA级物流公司"), nêu rõ năng lực ("承接发往世界50多个国家的大型设备及集装箱运输", "优势航线是德国和美国") và cam kết phục vụ ("万达一定会竭诚为您服务"). Đặc biệt, câu cuối cùng "如果贵公司有任何需要,请随时与我们联系,万达一定会竭诚为您服务" (Nếu quý công ty có bất kỳ nhu cầu nào, xin hãy liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào, Vạn Đạt nhất định sẽ hết lòng phục vụ quý vị) thể hiện rõ mong muốn thiết lập quan hệ kinh doanh. Điều này cho thấy mục đích chính của email là tìm kiếm cơ hội hợp tác kinh doanh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVương Bình làm việc ở công ty nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读上述商务往来邮件,回答第 51-53 题: 【商务往来邮件】 发件人:王平 <[email protected]> 收件人:李经理 <[email protected]> 时间:2014年02月22日 16:48 (星期六) 附件:1个 (万达国际有限公司资质.docx) 查看附件 李经理: 您好! 我是万达国际有限公司的销售经理王平,刚才给您打过电话。根据您的要求,现将我公司的相关资质文件发给您(详见附件)。 万达是北京一家AAA级物流公司,能够承接发往世界50多个国家的大型设备及集装箱运输。我们的优势航线是德国和美国,已经为国内外100多家客户提供过安全可靠的物流服务。如果贵公司有任何需要,请随时与我们联系,万达一定会竭诚为您服务。 顺颂! 商祺! -- 王平 万达国际有限公司 52. 王平在什么公司工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Vương Bình làm việc ở công ty nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广告公司 (guǎnggào gōngsī: QUẢNG CÁO CÔNG TY → Công ty quảng cáo)
- B. 物流公司 (wùliú gōngsī: VẬT LƯU CÔNG TY → Công ty logistics)
- C. 航空公司 (hángkōng gōngsī: HÀNG KHÔNG CÔNG TY → Công ty hàng không)
- D. 集装箱公司 (jízhuāngxiāng gōngsī: TẬP TRANG SƯƠNG CÔNG TY → Công ty container)
• Phân tích đối chiếu: Trong email, Vương Bình tự giới thiệu: "我是万达国际有限公司的销售经理王平" (Tôi là Vương Bình, giám đốc kinh doanh của Công ty TNHH Quốc tế Vạn Đạt). Sau đó, anh ta mô tả về công ty: "万达是北京一家AAA级物流公司" (Vạn Đạt là một công ty logistics hạng AAA ở Bắc Kinh). Thông tin này trực tiếp chỉ ra loại hình công ty mà Vương Bình đang làm việc.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào email này, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读上述商务往来邮件,回答第 51-53 题: 【商务往来邮件】 发件人:王平 <[email protected]> 收件人:李经理 <[email protected]> 时间:2014年02月22日 16:48 (星期六) 附件:1个 (万达国际有限公司资质.docx) 查看附件 李经理: 您好! 我是万达国际有限公司的销售经理王平,刚才给您打过电话。根据您的要求,现将我公司的相关资质文件发给您(详见附件)。 万达是北京一家AAA级物流公司,能够承接发往世界50多个国家的大型设备及集装箱运输。我们的优势航线是德国和美国,已经为国内外100多家客户提供过安全可靠的物流服务。如果贵公司有任何需要,请随时与我们联系,万达一定会竭诚为您服务。 顺颂! 商祺! -- 王平 万达国际有限公司 53. 根据这封邮件,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào email này, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 万达在德国和美国有分公司 (Vạn, mười nghìn (10.000) Đạt (Thành đạt, thông suốt ở Nước Đức và Nước Mỹ, Hoa Kỳ có chia, tách công ty)
- B. 王平想邀请李经理一起吃饭 (Vua, quốc vương bằng phẳng, phẳng lặng muốn mời, lời mời Lý (họ Lý người quản lý cùng với nhau ăn cơm, dùng bữa)
- C. 万达拥有十几年的发展历史 (Vạn, mười nghìn (10.000) Đạt (Thành đạt, thông suốt sở hữu, có trong tay (nguồn lực mười mấy, vài (jǐ) phát triển năm (thời gian) lịch sử)
- D. 王平给李经理发了公司相关文件 (Vua, quốc vương bằng phẳng, phẳng lặng cho Lý (họ Lý người quản lý gửi, phát ra rồi công ty liên quan, có quan hệ mật thiết tài liệu, văn kiện)
• Phân tích đối chiếu: - A. Email nói "我们的优势航线是德国和美国" (Hàng không ưu thế của chúng tôi là Đức và Mỹ), chứ không nói có "分公司" (chi nhánh) ở đó. → SAI.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc chi tiết sản phẩm trên trang web sau, trả lời câu 54-56: [Chi tiết sản phẩm trên cửa hàng trực tuyến] Máy in không dây Canon MX528 chính hãng, máy photocopy, máy quét, máy fax đa năng, miễn phí vận chuyển 24 tỉnh Giá: ¥938.00 - 1118.00 Khuyến mãi: ¥918.00 - 1098.00 Giao hàng: Giang Tây Nam Xương đến Bắc Kinh Đông Thành | Chuyển phát nhanh ¥0.00 Dự kiến giao hàng vào ngày 13 tháng 10 sau khi thanh toán Doanh số tháng: 352 cái | Đánh giá 4.7 điểm (Tổng cộng 1267 lượt) Loại gói: Tiêu chuẩn chính thức, gói một, gói hai, gói ba, gói bốn, gói năm Số lượng: 1 (Tồn kho 326 cái) 54. Nội dung chính của trang web này là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读上述网页商品详情,回答第 54-56 题: 【电商网店商品详情】 正品佳能MX528 无线 打印机 复印 扫描 传真机一体机 24省 包邮 价格:¥938.00 - 1118.00 促销:¥918.00 - 1098.00 配送:江西南昌 至 北京 东城区 | 快递 ¥0.00 付款后预计10月13日送达 月销量:352件 | 评价 4.7分 (累计1267条) 套餐类型:官方标配、套餐一、套餐二、套餐三、套餐四、套餐五 数量:1 (库存326件) 54. 这个网页的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc chi tiết sản phẩm trên trang web sau, trả lời câu 54-56: [Chi tiết sản phẩm trên cửa hàng trực tuyến] Máy in không dây Canon MX528 chính hãng, máy photocopy, máy quét, máy fax đa năng, miễn phí vận chuyển 24 tỉnh Giá: ¥938.00 - 1118.00 Khuyến mãi: ¥918.00 - 1098.00 Giao hàng: Giang Tây Nam Xương đến Bắc Kinh Đông Thành | Chuyển phát nhanh ¥0.00 Dự kiến giao hàng vào ngày 13 tháng 10 sau khi thanh toán Doanh số tháng: 352 cái | Đánh giá 4.7 điểm (Tổng cộng 1267 lượt) Loại gói: Tiêu chuẩn chính thức, gói một, gói hai, gói ba, gói bốn, gói năm Số lượng: 1 (Tồn kho 326 cái) 54. Nội dung chính của trang web này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 售后服务 (shòuhòu fúwù: THỌC HẬU PHỤC VỤ → Dịch vụ hậu mãi)
- B. 店铺推广 (diànpù tuīguǎng: ĐIẾM PHỐ THÔI QUẢNG → Quảng bá cửa hàng)
- C. 用户调查 (yònghù diàochá: DỤNG HỘ ĐIỀU TRA → Khảo sát người dùng)
- D. 介绍商品 (jièshào shāngpǐn: GIỚI THIỆU THƯƠNG PHẨM → Giới thiệu sản phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Tiêu đề trang web là "正品佳能MX528 无线 打印机 复印 扫描 传真机一体机 24省 包邮" (Máy in không dây Canon MX528 chính hãng, máy photocopy, máy quét, máy fax đa năng, miễn phí vận chuyển 24 tỉnh). Tiếp theo là các thông tin về giá, khuyến mãi, phí vận chuyển, doanh số bán hàng, đánh giá và các loại gói sản phẩm. Tất cả các thông tin này đều tập trung vào việc mô tả và cung cấp chi tiết về một sản phẩm cụ thể (máy in đa năng). Do đó, nội dung chính là giới thiệu sản phẩm.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông qua trang web này, có thể chọn mua:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读上述网页商品详情,回答第 54-56 题: 【电商网店商品详情】 正品佳能MX528 无线 打印机 复印 扫描 传真机一体机 24省 包邮 价格:¥938.00 - 1118.00 促销:¥918.00 - 1098.00 配送:江西南昌 至 北京 东城区 | 快递 ¥0.00 付款后预计10月13日送达 月销量:352件 | 评价 4.7分 (累计1267条) 套餐类型:官方标配、套餐一、套餐二、套餐三、套餐四、套餐五 数量:1 (库存326件) 55. 通过这个网页,可以选购:
• Nghĩa tiếng Việt: Thông qua trang web này, có thể chọn mua:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 药品 (yàopǐn: DƯỢC PHẨM → Thuốc men)
- B. 书籍 (shūjí: THƯ TỊCH → Sách)
- C. 服装百货 (fúzhuāng bǎihuò: PHỤC TRANG BÁCH HÓA → Quần áo bách hóa)
- D. 办公用品 (bàngōng yòngpǐn: BIỆN CÔNG DỤNG PHẨM → Đồ dùng văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Tiêu đề của sản phẩm là "正品佳能MX528 无线 打印机 复印 扫描 传真机一体机" (Máy in không dây Canon MX528 chính hãng, máy photocopy, máy quét, máy fax đa năng). Máy in, máy photocopy, máy quét, máy fax đều là các thiết bị thiết yếu sử dụng trong môi trường văn phòng. Do đó, sản phẩm được bán trên trang web này thuộc loại đồ dùng văn phòng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào trang web này, nhận định nào sau đây là không đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读上述网页商品详情,回答第 54-56 题: 【电商网店商品详情】 正品佳能MX528 无线 打印机 复印 扫描 传真机一体机 24省 包邮 价格:¥938.00 - 1118.00 促销:¥918.00 - 1098.00 配送:江西南昌 至 北京 东城区 | 快递 ¥0.00 付款后预计10月13日送达 月销量:352件 | 评价 4.7分 (累计1267条) 套餐类型:官方标配、套餐一、套餐二、套餐三、套餐四、套餐五 数量:1 (库存326件) 56. 根据这个网页,下列哪项说法不正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào trang web này, nhận định nào sau đây là không đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一共有6 种套餐类型 (Tổng cộng, tất cả gồm có có loại, kiểu suất ăn trọn gói, gói cước dịch vụ loại hình, chủng loại)
- B. 商品处于降价促销阶段 (Hàng hóa, thương phẩm ở vào (vị trí giảm giá, hạ giá khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng giai đoạn, thời kỳ)
- C. 快没货了,应该尽快购买 (Nhanh, mau chưa hàng hóa, món hàng rồi nên càng sớm càng tốt, nhanh chóng mua)
- D. 若现在付钱,10 月13 号能收到货 (Nếu như, ví bằng bây giờ, hiện tại trả tiền, thanh toán tiền tháng, mặt trăng số có thể nhận được (thư từ, quà tặng hàng hóa, món hàng)
• Phân tích đối chiếu: - A. "套餐类型:官方标配、套餐一、套餐二、套餐三、套餐四、套餐五" (Các loại gói sản phẩm: Tiêu chuẩn chính thức, gói một, gói hai, gói ba, gói bốn, gói năm). Đếm được 6 loại. → ĐÚNG. Vì câu hỏi yêu cầu tìm nhận định KHÔNG ĐÚNG, nên đáp án C là chính xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc nội dung tin nhắn điện thoại trên, trả lời câu hỏi 57-59: 【Thông báo tin nhắn phỏng vấn tuyển dụng qua điện thoại】 Người gửi: 18615670987 Kính gửi ứng viên: Xin chào! Chúng tôi rất vui mừng thông báo với bạn rằng, sau quá trình sàng lọc kỹ lưỡng, bạn cơ bản đáp ứng yêu cầu vị trí Trưởng phòng Marketing của công ty chúng tôi, hy vọng bạn sẽ đến công ty chúng tôi tham gia phỏng vấn vào lúc 9 giờ sáng ngày 23 tháng 6 năm 2013. 1. Khi phỏng vấn, vui lòng mang theo các giấy tờ sau: bản gốc và bản sao chứng minh thư nhân dân, bản gốc và bản sao bằng cấp, một bản sơ yếu lý lịch cá nhân. 2. Địa điểm phỏng vấn: Phòng 3005, số 35 đường Hoàng Mộc Xưởng, quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh, Công ty Bất động sản Hưng Đạt; Điện thoại: 010-87654876; Người liên hệ: Cô Vương. Cảm ơn sự hợp tác của bạn, mong được gặp bạn! ----Phòng Nhân sự Công ty Bất động sản Hưng Đạt 57. Nội dung chính của tin nhắn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读上述手机短信内容,回答第 57-59 题: 【手机招聘面试短信通知】 发件人:18615670987 尊敬的应聘者: 您好!非常高兴地通知您,经过我们认真筛选,您基本符合我公司市场部经理的职位要求,希望您于2013年6月23日上午9时来我公司参加面试。 1、面试时请带上以下证件:身份证原件及复印件一份,学历证书原件及复印件一份,个人简历一份。 2、面试地点:北京市朝阳区皇木厂路35号3005室 兴达房地产公司;电话:010-87654876;联系人:王女士。 感谢您的配合,期待与您会面! ----兴达房地产公司人事部 57. 这条短信的主要内容是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc nội dung tin nhắn điện thoại trên, trả lời câu hỏi 57-59: 【Thông báo tin nhắn phỏng vấn tuyển dụng qua điện thoại】 Người gửi: 18615670987 Kính gửi ứng viên: Xin chào! Chúng tôi rất vui mừng thông báo với bạn rằng, sau quá trình sàng lọc kỹ lưỡng, bạn cơ bản đáp ứng yêu cầu vị trí Trưởng phòng Marketing của công ty chúng tôi, hy vọng bạn sẽ đến công ty chúng tôi tham gia phỏng vấn vào lúc 9 giờ sáng ngày 23 tháng 6 năm 2013. 1. Khi phỏng vấn, vui lòng mang theo các giấy tờ sau: bản gốc và bản sao chứng minh thư nhân dân, bản gốc và bản sao bằng cấp, một bản sơ yếu lý lịch cá nhân. 2. Địa điểm phỏng vấn: Phòng 3005, số 35 đường Hoàng Mộc Xưởng, quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh, Công ty Bất động sản Hưng Đạt; Điện thoại: 010-87654876; Người liên hệ: Cô Vương. Cảm ơn sự hợp tác của bạn, mong được gặp bạn! ----Phòng Nhân sự Công ty Bất động sản Hưng Đạt 57. Nội dung chính của tin nhắn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 职位介绍 (zhíwèi jièshào: CHỨC VỊ GIỚI THIỆU → giới thiệu vị trí)
- B. 业务联系 (yèwù liánxì: NGHIỆP VỤ LIÊN HỆ → liên hệ công việc)
- C. 节日问候 (jiérì wènhòu: TIẾT NHẬT VẤN HẬU → lời chúc lễ tết)
- D. 面试通知 (miànshì tōngzhī: DIỆN THÍ THÔNG TRI → thông báo phỏng vấn)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa "通知" (THÔNG TRI → thông báo) và "面试" (DIỆN THÍ → phỏng vấn) xuất hiện rõ ràng, cho thấy đây là một thông báo phỏng vấn. Các lựa chọn khác như "giới thiệu vị trí", "liên hệ công việc" hay "lời chúc lễ tết" không phản ánh đúng mục đích chính của tin nhắn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào tin nhắn này, vị trí mà ứng viên ứng tuyển là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读上述手机短信内容,回答第 57-59 题: 【手机招聘面试短信通知】 发件人:18615670987 尊敬的应聘者: 您好!非常高兴地通知您,经过我们认真筛选,您基本符合我公司市场部经理的职位要求,希望您于2013年6月23日上午9时来我公司参加面试。 1、面试时请带上以下证件:身份证原件及复印件一份,学历证书原件及复印件一份,个人简历一份。 2、面试地点:北京市朝阳区皇木厂路35号3005室 兴达房地产公司;电话:010-87654876;联系人:王女士。 感谢您的配合,期待与您会面! ----兴达房地产公司人事部 58. 根据这条短信,应聘者申请的职位是:
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào tin nhắn này, vị trí mà ứng viên ứng tuyển là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 市场部经理 (shìchǎng bù jīnglǐ: THỊ TRƯỜNG BỘ KINH LÝ → Trưởng phòng Marketing)
- B. 销售部经理 (xiāoshòu bù jīnglǐ: TIÊU THỤ BỘ KINH LÝ → Trưởng phòng Kinh doanh)
- C. 市场部专员 (shìchǎng bù zhuānyuán: THỊ TRƯỜNG BỘ CHUYÊN VIÊN → Chuyên viên Marketing)
- D. 人事部专员 (rénshì bù zhuānyuán: NHÂN SỰ BỘ CHUYÊN VIÊN → Chuyên viên Nhân sự)
• Phân tích đối chiếu: Trong nội dung tin nhắn có đoạn: "您基本符合我公司市场部经理的职位要求" (Nín jīběn fúhé wǒ gōngsī shìchǎng bù jīnglǐ de zhíwèi yāoqiú → Bạn cơ bản đáp ứng yêu cầu vị trí Trưởng phòng Marketing của công ty chúng tôi). Câu này trực tiếp chỉ ra vị trí ứng viên đã ứng tuyển.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào tin nhắn này, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读上述手机短信内容,回答第 57-59 题: 【手机招聘面试短信通知】 发件人:18615670987 尊敬的应聘者: 您好!非常高兴地通知您,经过我们认真筛选,您基本符合我公司市场部经理的职位要求,希望您于2013年6月23日上午9时来我公司参加面试。 1、面试时请带上以下证件:身份证原件及复印件一份,学历证书原件及复印件一份,个人简历一份。 2、面试地点:北京市朝阳区皇木厂路35号3005室 兴达房地产公司;电话:010-87654876;联系人:王女士。 感谢您的配合,期待与您会面! ----兴达房地产公司人事部 59. 根据这条短信,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào tin nhắn này, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应聘者只有一位 (Ứng tuyển, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu chỉ có (điều kiện duy nhất) một vị)
- B. 有问题可以找王女士 (Có câu hỏi, vấn đề có thể tìm kiếm vua, quốc vương quý cô, quý bà)
- C. 面试时间是6 月23 日下午 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian là, phải tháng, mặt trăng ngày buổi chiều)
- D. 面试只需带身份证和学历证复印件 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn con, chiếc — lượng từ (zhī) cần, nhu cầu mang theo, dẫn dắt thẻ căn cước công dân, CMND giấy chứng nhận, bằng cấp cùng/với trình độ học vấn, học lực bằng cấp photocopy, sao chụp chiếc, cái (áo)
• Phân tích đối chiếu: - A. Tin nhắn được gửi cho "尊敬的应聘者" (zūnzhòng de yìngpìnzhě → kính gửi ứng viên), đây là cách xưng hô chung, không có thông tin nào cho thấy chỉ có một ứng viên. → SAI.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc lịch trình hội chợ triển lãm trên, trả lời câu hỏi 60-62: 【Lịch trình lễ khai mạc triển lãm ô tô】 Thời gian | Lịch trình Trước 9:20 | Các hãng xe lớn vào vị trí, bố trí hội trường 9:30 | Lễ khai mạc bắt đầu, người dẫn chương trình giới thiệu "Nhật báo Thanh Hà" và các hãng xe lớn 9:35 | Xã trưởng "Nhật báo Thanh Hà" phát biểu khai mạc 9:45 | Lãnh đạo các hãng xe lớn phát biểu ngắn gọn (thứ tự phát biểu theo số thứ tự gian hàng) 10:30 | Họp báo ra mắt xe mới 11:00 | Người dẫn chương trình tương tác trực tiếp với khán giả (bốc thăm trúng thưởng) 11:30 | Lễ khai mạc kết thúc Lưu ý: Tất cả khách hàng đặt xe tại chỗ, dựa vào hợp đồng đặt xe đến bục chính rút thăm trúng thưởng, mua là có thể bốc thăm ngay, 100% trúng thưởng. Giải Nhất 3 người: Một chiếc điện thoại (giá thị trường: 2500 NDT/chiếc) Giải Nhì 20 người: Một gói quà ô tô (giá thị trường: 1260 NDT/gói) Giải Ba 100 người: Một chiếc cốc cao cấp (giá thị trường: 100 NDT/chiếc) (Giải thưởng của hoạt động này do "Nhật báo Thanh Hà" cung cấp) 60. Khách hàng đặt mua ô tô tại hiện trường triển lãm xe có thể:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读上述展销会日程安排,回答第 60-62 题: 【汽车展销会开幕仪式日程安排】 时间 | 日程安排 9:20 前 | 各大车商进场、布置会场 9:30 | 开幕仪式开始,主持人介绍《青河日报》及各大车商 9:35 | 《青河日报》社长致开幕词 9:45 | 各大车商领导简短讲话(发言顺序按展位序号) 10:30 | 新车上市新闻发布会 11:00 | 主持人与观众现场互动(抽奖) 11:30 | 开幕仪式结束 注意事项: 凡现场订车客户,凭订车合同到主席台抽奖,随购随抽,100%中奖。 一等奖3 名:手机一部(市场价格:2500 元/个) 二等奖20 名:汽车礼包一份(市场价格:1260 元/件) 三等奖100 名:高档水杯一个(市场价格:100 元/个) (本次活动奖品由《青河日报》提供) 60. 在车展现场订购汽车的客户,可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc lịch trình hội chợ triển lãm trên, trả lời câu hỏi 60-62: 【Lịch trình lễ khai mạc triển lãm ô tô】 Thời gian | Lịch trình Trước 9:20 | Các hãng xe lớn vào vị trí, bố trí hội trường 9:30 | Lễ khai mạc bắt đầu, người dẫn chương trình giới thiệu "Nhật báo Thanh Hà" và các hãng xe lớn 9:35 | Xã trưởng "Nhật báo Thanh Hà" phát biểu khai mạc 9:45 | Lãnh đạo các hãng xe lớn phát biểu ngắn gọn (thứ tự phát biểu theo số thứ tự gian hàng) 10:30 | Họp báo ra mắt xe mới 11:00 | Người dẫn chương trình tương tác trực tiếp với khán giả (bốc thăm trúng thưởng) 11:30 | Lễ khai mạc kết thúc Lưu ý: Tất cả khách hàng đặt xe tại chỗ, dựa vào hợp đồng đặt xe đến bục chính rút thăm trúng thưởng, mua là có thể bốc thăm ngay, 100% trúng thưởng. Giải Nhất 3 người: Một chiếc điện thoại (giá thị trường: 2500 NDT/chiếc) Giải Nhì 20 người: Một gói quà ô tô (giá thị trường: 1260 NDT/gói) Giải Ba 100 người: Một chiếc cốc cao cấp (giá thị trường: 100 NDT/chiếc) (Giải thưởng của hoạt động này do "Nhật báo Thanh Hà" cung cấp) 60. Khách hàng đặt mua ô tô tại hiện trường triển lãm xe có thể:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到主席台抽奖 (dào zhǔxítái chōujiǎng: ĐÁO CHỦ TỊCH ĐÀI TRỪU TƯỞNG → đến bục chính rút thăm trúng thưởng)
- B. 与主持人互动 (yǔ zhǔchírén hùdòng: DỮ CHỦ TRÌ NHÂN HỘ ĐỘNG → tương tác với người dẫn chương trình)
- C. 介绍各大车商 (jièshào gè dà chēshāng: GIỚI THIỆU CÁC ĐẠI XA THƯƠNG → giới thiệu các hãng xe lớn)
- D. 发表简短讲话 (fābiǎo jiǎnduǎn jiǎnghuà: PHÁT BIỂU GIẢN ĐOẠN GIẢNG THOẠI → phát biểu ngắn gọn)
• Phân tích đối chiếu: dựa vào hợp đồng đặt xe đến bục chính rút thăm trúng thưởng). Điều này trực tiếp chỉ ra quyền lợi của khách hàng đặt xe.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu muốn tìm hiểu tình hình ra mắt xe mới, nên chú ý đến lịch trình nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读上述展销会日程安排,回答第 60-62 题: 【汽车展销会开幕仪式日程安排】 时间 | 日程安排 9:20 前 | 各大车商进场、布置会场 9:30 | 开幕仪式开始,主持人介绍《青河日报》及各大车商 9:35 | 《青河日报》社长致开幕词 9:45 | 各大车商领导简短讲话(发言顺序按展位序号) 10:30 | 新车上市新闻发布会 11:00 | 主持人与观众现场互动(抽奖) 11:30 | 开幕仪式结束 注意事项: 凡现场订车客户,凭订车合同到主席台抽奖,随购随抽,100%中奖。 一等奖3 名:手机一部(市场价格:2500 元/个) 二等奖20 名:汽车礼包一份(市场价格:1260 元/件) 三等奖100 名:高档水杯一个(市场价格:100 元/个) (本次活动奖品由《青河日报》提供) 61. 如果想了解新车推出情况,应关注哪项日程?
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu muốn tìm hiểu tình hình ra mắt xe mới, nên chú ý đến lịch trình nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主持人发言 (zhǔchírén fāyán: CHỦ TRÌ NHÂN PHÁT NGÔN → người dẫn chương trình phát biểu)
- B. 新闻发布会 (xīnwén fābùhuì: TÂN VĂN PHÁT BỐ HỘI → họp báo)
- C. 车商领导讲话 (chēshāng lǐngdǎo jiǎnghuà: XA THƯƠNG LÃNH ĐẠO GIẢNG THOẠI → lãnh đạo hãng xe phát biểu)
- D. 社长致开幕词 (shèzhǎng zhì kāimùcí: XÃ TRƯỞNG TRÍ KHAI MẠC TỪ → xã trưởng đọc diễn văn khai mạc)
• Phân tích đối chiếu: Trong mục "日程安排" (rìchéng ānpái → Lịch trình) có mục "10:30 | 新车上市新闻发布会" (shí diǎn sān shí | xīnchē shàngshì xīnwén fābùhuì → 10:30 | Họp báo ra mắt xe mới). "新闻发布会" (TÂN VĂN PHÁT BỐ HỘI → họp báo) thường là nơi công bố thông tin quan trọng, đặc biệt khi có từ "新车上市" (xīnchē shàngshì → xe mới ra mắt thị trường) đi kèm, điều này hoàn toàn phù hợp với việc tìm hiểu "新车推出情况" (xīnchē tuīchū qíngkuàng → tình hình ra mắt xe mới).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu số thứ tự gian hàng của công ty BMW là số một, vậy chủ của công ty BMW khoảng khi nào sẽ phát biểu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读上述展销会日程安排,回答第 60-62 题: 【汽车展销会开幕仪式日程安排】 时间 | 日程安排 9:20 前 | 各大车商进场、布置会场 9:30 | 开幕仪式开始,主持人介绍《青河日报》及各大车商 9:35 | 《青河日报》社长致开幕词 9:45 | 各大车商领导简短讲话(发言顺序按展位序号) 10:30 | 新车上市新闻发布会 11:00 | 主持人与观众现场互动(抽奖) 11:30 | 开幕仪式结束 注意事项: 凡现场订车客户,凭订车合同到主席台抽奖,随购随抽,100%中奖。 一等奖3 名:手机一部(市场价格:2500 元/个) 二等奖20 名:汽车礼包一份(市场价格:1260 元/件) 三等奖100 名:高档水杯一个(市场价格:100 元/个) (本次活动奖品由《青河日报》提供) 62. 如果宝马公司展位序号是一号,那么宝马公司老板大概什么时候讲话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu số thứ tự gian hàng của công ty BMW là số một, vậy chủ của công ty BMW khoảng khi nào sẽ phát biểu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9:20
- B. 9:30
- C. 9:45
- D. 10:30
• Phân tích đối chiếu: Trong "日程安排" (rìchéng ānpái → Lịch trình) có mục "9:45 | 各大车商领导简短讲话(发言顺序按展位序号)" (gè dà chēshāng lǐngdǎo jiǎnduǎn jiǎnghuà (fāyán shùnxù àn zhǎnwèi xùhào) → 9:45 | Lãnh đạo các hãng xe lớn phát biểu ngắn gọn (thứ tự phát biểu theo số thứ tự gian hàng)). Vì công ty BMW có số thứ tự gian hàng là một, họ sẽ phát biểu đầu tiên trong khung giờ 9:45.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc biểu đồ khảo sát thị trường và báo cáo phân tích trên, trả lời câu hỏi 63-66: 【Khảo sát các yếu tố được người tiêu dùng quan tâm nhất khi mua thực phẩm】 Câu hỏi khảo sát: Bạn quan tâm nhất đến những yếu tố nào khi mua thực phẩm? Kết quả thống kê khảo sát như sau: 1. Thương hiệu: 19% 2. Chất lượng sản phẩm: 13% 3. Giá cả: 12% 4. Chất lượng dịch vụ: 12% 5. Hương vị: 11% 6. An toàn vệ sinh: 10% 7. Thời gian bảo quản: 9% 8. Bao bì: 9% 9. Quảng cáo: 4% 10. Khác: 1% Báo cáo phân tích chỉ ra: Cùng với sự phát triển kinh tế và nâng cao mức sống, mọi người ngày càng quan tâm đến sức khỏe bản thân, yêu cầu đối với thực phẩm cũng ngày càng cao. Khi người tiêu dùng đối mặt với vô vàn loại thực phẩm, mức độ yêu thích và tin cậy vào thương hiệu sẽ quyết định phần lớn liệu họ có mua sản phẩm đó hay không. Vì vậy, trong tương lai các doanh nghiệp thực phẩm cần chú trọng xây dựng thương hiệu đồng thời với việc đảm bảo chất lượng sản phẩm. 63. Dựa vào kết quả khảo sát, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读上述市场调查图表与分析报告,回答第 63-66 题: 【消费者购买食品最注重因素调查】 调查问题:您在购买食品时最注重哪些因素? 调查统计结果如下: 1. 品牌:19% 2. 产品质量:13% 3. 价格:12% 4. 服务质量:12% 5. 口味:11% 6. 安全卫生:10% 7. 保存时间:9% 8. 包装:9% 9. 广告:4% 10. 其他:1% 分析报告指出:随着经济发展和生活水平的提高,人们越来越关注自身健康,对食品的要求也日益提高。当消费者面对种类繁多的食品时,对品牌的喜好及信任程度会在很大程度上决定其最终是否购买。所以,今后食品企业在搞好产品质量的同时,也要着力打造企业品牌。 63. 根据调查结果,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc biểu đồ khảo sát thị trường và báo cáo phân tích trên, trả lời câu hỏi 63-66: 【Khảo sát các yếu tố được người tiêu dùng quan tâm nhất khi mua thực phẩm】 Câu hỏi khảo sát: Bạn quan tâm nhất đến những yếu tố nào khi mua thực phẩm? Kết quả thống kê khảo sát như sau: 1. Thương hiệu: 19% 2. Chất lượng sản phẩm: 13% 3. Giá cả: 12% 4. Chất lượng dịch vụ: 12% 5. Hương vị: 11% 6. An toàn vệ sinh: 10% 7. Thời gian bảo quản: 9% 8. Bao bì: 9% 9. Quảng cáo: 4% 10. Khác: 1% Báo cáo phân tích chỉ ra: Cùng với sự phát triển kinh tế và nâng cao mức sống, mọi người ngày càng quan tâm đến sức khỏe bản thân, yêu cầu đối với thực phẩm cũng ngày càng cao. Khi người tiêu dùng đối mặt với vô vàn loại thực phẩm, mức độ yêu thích và tin cậy vào thương hiệu sẽ quyết định phần lớn liệu họ có mua sản phẩm đó hay không. Vì vậy, trong tương lai các doanh nghiệp thực phẩm cần chú trọng xây dựng thương hiệu đồng thời với việc đảm bảo chất lượng sản phẩm. 63. Dựa vào kết quả khảo sát, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 价格和服务质量因素并列第三 (Giá cả, mức giá và phục vụ, dịch vụ chất lượng, khối lượng (vật lý) nhân tố, yếu tố song song, ngang hàng thứ, số thứ tự (thứ nhất ba)
- B. 共有9 项因素影响人们对食品的选择 (Tổng cộng có hạng mục, khoản nhân tố, yếu tố ảnh hưởng, tác động mọi người, con người trong xã hội đối với lựa chọn, chọn lựa thực phẩm, đồ ăn)
- C. 选择口味的人群比例和选择服务质量的相同 (Lựa chọn, chọn lựa đám đông, dòng người khẩu vị, vị giác tỷ lệ, tỷ xích phục vụ, dịch vụ cùng/với lựa chọn, chọn lựa giống nhau, tương đồng chất lượng, khối lượng (vật lý))
- D. 关注广告的人群是关注产品质量人群的一半儿 (Quan tâm, chú ý theo dõi đám đông, dòng người quảng cáo là, phải quan tâm, chú ý theo dõi sản phẩm, hàng hóa chất lượng, khối lượng (vật lý) một nửa, phân nửa đám đông, dòng người trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: - A. Nhìn vào thống kê: "3. 价格:12%" (giá cả: 12%) và "4. 服务质量:12%" (chất lượng dịch vụ: 12%). Cả hai đều chiếm 12%, sau "1. 品牌: 19%" và "2. 产品质量: 13%". Do đó, chúng cùng đứng thứ ba. → ĐÚNG.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao yêu cầu của mọi người đối với thực phẩm ngày càng cao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读上述市场调查图表与分析报告,回答第 63-66 题: 【消费者购买食品最注重因素调查】 调查问题:您在购买食品时最注重哪些因素? 调查统计结果如下: 1. 品牌:19% 2. 产品质量:13% 3. 价格:12% 4. 服务质量:12% 5. 口味:11% 6. 安全卫生:10% 7. 保存时间:9% 8. 包装:9% 9. 广告:4% 10. 其他:1% 分析报告指出:随着经济发展和生活水平的提高,人们越来越关注自身健康,对食品的要求也日益提高。当消费者面对种类繁多的食品时,对品牌的喜好及信任程度会在很大程度上决定其最终是否购买。所以,今后食品企业在搞好产品质量的同时,也要着力打造企业品牌。 64. 人们为什么对食品的要求越来越高?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao yêu cầu của mọi người đối với thực phẩm ngày càng cao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食品容易变质 (shípǐn róngyì biànzhì: THỰC PHẨM DUNG DỊ BIẾN CHẤT → Thực phẩm dễ hỏng)
- B. 食品种类太多 (shípǐn zhǒnglèi tài duō: THỰC PHẨM CHỦNG LOẠI THÁI ĐA → Có quá nhiều loại thực phẩm)
- C. 人们的健康状况下降了 (rénmen de jiànkāng zhuàngkuàng xiàjiàng le: NHÂN MÔN ĐÍCH KIỆN KHANG TRẠNG HUỐNG HẠ GIÁNG LIỄU → Tình trạng sức khỏe của mọi người suy giảm)
- D. 人们的生活水平提高了 (rénmen de shēnghuó shuǐpíng tígāole: NHÂN MÔN ĐÍCH SINH HOẠT THỦY BÌNH ĐỀ CAO LIỄU → Mức sống của mọi người được nâng cao)
• Phân tích đối chiếu: Trong phần "分析报告" (fēnxī bàogào → Báo cáo phân tích) có câu: "随着经济发展和生活水平的提高,人们越来越关注自身健康,对食品的要求也日益提高。" (Suízhe jīngjì fāzhǎn hé shēnghuó shuǐpíng de tígāo, rénmen yuè lái yuè guānzhù zìshēn jiànkāng, duì shípǐn de yāoqiú yě rìyì tígāo. → Cùng với sự phát triển kinh tế và nâng cao mức sống, mọi người ngày càng quan tâm đến sức khỏe bản thân, yêu cầu đối với thực phẩm cũng ngày càng cao). Câu này trực tiếp chỉ ra nguyên nhân là do "生活水平的提高" (shēnghuó shuǐpíng de tígāo → mức sống được nâng cao).
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAYếu tố cuối cùng quyết định phần lớn việc người tiêu dùng mua thực phẩm là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读上述市场调查图表与分析报告,回答第 63-66 题: 【消费者购买食品最注重因素调查】 调查问题:您在购买食品时最注重哪些因素? 调查统计结果如下: 1. 品牌:19% 2. 产品质量:13% 3. 价格:12% 4. 服务质量:12% 5. 口味:11% 6. 安全卫生:10% 7. 保存时间:9% 8. 包装:9% 9. 广告:4% 10. 其他:1% 分析报告指出:随着经济发展和生活水平的提高,人们越来越关注自身健康,对食品的要求也日益提高。当消费者面对种类繁多的食品时,对品牌的喜好及信任程度会在很大程度上决定其最终是否购买。所以,今后食品企业在搞好产品质量的同时,也要着力打造企业品牌。 65. 在很大程度上最终决定消费者购买食品的因素是:
• Nghĩa tiếng Việt: Yếu tố cuối cùng quyết định phần lớn việc người tiêu dùng mua thực phẩm là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产品质量 (chǎnpǐn zhìliàng): SẢN PHẨM CHẤT LƯỢNG → chất lượng sản phẩm
- B. 企业品牌 (qǐyè pǐnpái): XÍ NGHIỆP THƯƠNG BÀI → thương hiệu doanh nghiệp
- C. 服务水平 (fúwù shuǐpíng): PHỤC VỤ THỦY BÌNH → trình độ dịch vụ
- D. 安全条件 (ānquán tiáojiàn): AN TOÀN ĐIỀU KIỆN → điều kiện an toàn
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi yêu cầu xác định yếu tố "cuối cùng quyết định" việc mua thực phẩm của người tiêu dùng. Trong lĩnh vực kinh doanh, sau khi các yếu tố cơ bản như chất lượng và an toàn được đảm bảo, thương hiệu (品牌) là yếu tố then chốt tạo dựng lòng tin và quyết định lựa chọn của khách hàng. Một thương hiệu mạnh thường ngụ ý chất lượng tốt và độ an toàn cao, mang lại sự yên tâm cho người tiêu dùng. Các yếu tố khác như chất lượng sản phẩm và điều kiện an toàn thường là nền tảng để xây dựng nên một thương hiệu đáng tin cậy. Trình độ dịch vụ ít liên quan trực tiếp đến quyết định mua thực phẩm.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác doanh nghiệp thực phẩm trong tương lai muốn đạt được sự phát triển tốt, chủ yếu dựa vào:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读上述市场调查图表与分析报告,回答第 63-66 题: 【消费者购买食品最注重因素调查】 调查问题:您在购买食品时最注重哪些因素? 调查统计结果如下: 1. 品牌:19% 2. 产品质量:13% 3. 价格:12% 4. 服务质量:12% 5. 口味:11% 6. 安全卫生:10% 7. 保存时间:9% 8. 包装:9% 9. 广告:4% 10. 其他:1% 分析报告指出:随着经济发展和生活水平的提高,人们越来越关注自身健康,对食品的要求也日益提高。当消费者面对种类繁多的食品时,对品牌的喜好及信任程度会在很大程度上决定其最终是否购买。所以,今后食品企业在搞好产品质量的同时,也要着力打造企业品牌。 66. 未来食品企业要想取得好的发展,主要靠:
• Nghĩa tiếng Việt: Các doanh nghiệp thực phẩm trong tương lai muốn đạt được sự phát triển tốt, chủ yếu dựa vào:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质量和广告 (zhìliàng hé guǎnggào): CHẤT LƯỢNG HÒA QUẢNG CÁO → chất lượng và quảng cáo
- B. 质量和品牌 (zhìliàng hé pǐnpái): CHẤT LƯỢNG HÒA THƯƠNG BÀI → chất lượng và thương hiệu
- C. 品牌和价格 (pǐnpái hé jiàgé): THƯƠNG BÀI HÒA GIÁ CÁCH → thương hiệu và giá cả
- D. 广告和口味 (guǎnggào hé kǒuwèi): QUẢNG CÁO HÒA KHẨU VỊ → quảng cáo và hương vị
• Phân tích đối chiếu: Để một doanh nghiệp thực phẩm đạt được sự phát triển "tốt" (mang tính bền vững và toàn diện) trong tương lai, sự kết hợp giữa chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu là quan trọng nhất. Chất lượng (质量) là nền tảng cốt lõi, đảm bảo sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Thương hiệu (品牌) xây dựng lòng tin, uy tín, và sự khác biệt trên thị trường, giúp doanh nghiệp giữ chân khách hàng và mở rộng thị phần. Quảng cáo chỉ là công cụ truyền thông ban đầu, còn giá cả không phải là yếu tố duy nhất hay chủ yếu cho sự phát triển bền vững nếu không đi kèm với chất lượng và thương hiệu.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết này có ý định giải thích:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读上述商业分析短文,回答第 67-70 题: 英国国家统计局2013 年数据显示,英国有56.2 万人受雇于房地产公司,这是1978 年以来的最高纪录。可以说,英国人现在最喜欢的职业是房地产中介。最让人称奇的一点是,在世界各地,房地产中介几乎没有受到互联网冲击。过去几年,互联网深刻地改变了很多传统商业。比如人们不再热衷去实体店购买商品,而是选择网上购物;且商品价格大幅下降,让传统商家苦不堪言。虽然有很多互联网公司为用户提供免费房源,但传统房地产中介没有减少,而且佣金不断上升。 对互联网公司而言,房地产中介的门槛很高。因为这个行业里的很多工作技能和信息无法实现标准化,因此不能在网页上呈现给用户。比如那些本地化和私人化的信息:房屋历史、邻居是什么人、社区环境等。 此外,房屋买卖过程涉及很多领域,比如合同、税务、贷款和估值等。很多人对这些领域不熟悉,买卖时就需要专业人士帮忙。而且对绝大部分人来说,房产买卖是个大交易,他们不愿意承担风险,需要房地产中介来降低风险。 房地产中介在现场的推销也非常重要。买卖房屋必须去现场考察,很多人买房都是在房地产中介的大力推销下做出的决定。 不过,房地产中介虽然没被互联网公司取代,却也发生了很大变化。比如越来越多的房地产信息被放到网络上,房地产信息越来越透明。 67. 这篇文章意在说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết này có ý định giải thích:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房地产买卖非常麻烦 (fángdìchǎn mǎimài fēicháng máfan): PHÒNG ĐỊA SẢN MÃI MẠI PHI THƯỜNG MA PHIỀN → Việc mua bán bất động sản rất phiền phức
- B. 房地产中介非常重要 (fángdìchǎn zhōngjiè fēicháng zhòngyào): PHÒNG ĐỊA SẢN TRUNG GIỚI PHI THƯỜNG TRỌNG YẾU → Môi giới bất động sản rất quan trọng
- C. 房地产中介受互联网影响小 (fángdìchǎn zhōngjiè shòu hùliánwǎng yǐngxiǎng xiǎo): PHÒNG ĐỊA SẢN TRUNG GIỚI THỤ HỖ LIÊN VÕNG ẢNH HƯỞNG TIỂU → Môi giới bất động sản ít chịu ảnh hưởng của internet
- D. 英国人非常喜欢房地产中介 (Yīngguó rén fēicháng xǐhuān fángdìchǎn zhōngjiè): ANH QUỐC NHÂN PHI THƯỜNG HỶ HOAN PHÒNG ĐỊA SẢN TRUNG GIỚI → Người Anh rất thích môi giới bất động sản
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn bắt đầu bằng việc nêu ra một sự thật đáng kinh ngạc: môi giới bất động sản hầu như không bị ảnh hưởng bởi internet, trong khi internet đã thay đổi sâu sắc nhiều ngành nghề khác. Sau đó, bài viết đưa ra các lý do chi tiết giải thích tại sao ngành này lại có khả năng chống chọi tốt với sự thay đổi đó (ví dụ: thông tin không thể chuẩn hóa, cần chuyên gia hỗ trợ, vai trò của tiếp thị trực tiếp). Vì vậy, ý chính mà bài viết muốn truyền tải là về sự ít chịu ảnh hưởng của internet đối với ngành môi giới bất động sản. Các phương án A, B, D là những chi tiết hoặc nguyên nhân phụ trợ cho luận điểm chính này, hoặc chỉ là một phần nhỏ trong thông tin tổng thể.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Ngưỡng cửa" được gạch chân trong đoạn thứ hai ý chỉ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读上述商业分析短文,回答第 67-70 题: 英国国家统计局2013 年数据显示,英国有56.2 万人受雇于房地产公司,这是1978 年以来的最高纪录。可以说,英国人现在最喜欢的职业是房地产中介。最让人称奇的一点是,在世界各地,房地产中介几乎没有受到互联网冲击。过去几年,互联网深刻地改变了很多传统商业。比如人们不再热衷去实体店购买商品,而是选择网上购物;且商品价格大幅下降,让传统商家苦不堪言。虽然有很多互联网公司为用户提供免费房源,但传统房地产中介没有减少,而且佣金不断上升。 对互联网公司而言,房地产中介的门槛很高。因为这个行业里的很多工作技能和信息无法实现标准化,因此不能在网页上呈现给用户。比如那些本地化和私人化的信息:房屋历史、邻居是什么人、社区环境等。 此外,房屋买卖过程涉及很多领域,比如合同、税务、贷款和估值等。很多人对这些领域不熟悉,买卖时就需要专业人士帮忙。而且对绝大部分人来说,房产买卖是个大交易,他们不愿意承担风险,需要房地产中介来降低风险。 房地产中介在现场的推销也非常重要。买卖房屋必须去现场考察,很多人买房都是在房地产中介的大力推销下做出的决定。 不过,房地产中介虽然没被互联网公司取代,却也发生了很大变化。比如越来越多的房地产信息被放到网络上,房地产信息越来越透明。 68. 第二段中画线的“门槛”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: "Ngưỡng cửa" được gạch chân trong đoạn thứ hai ý chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 门框 (ménkuàng): MÔN KHUNG → khung cửa
- B. 窍门 (qiàomén): KHIẾU MÔN → mẹo nhỏ, bí quyết
- C. 标准或条件 (biāozhǔn huò tiáojiàn): TIÊU CHUẨN HOẶC ĐIỀU KIỆN → tiêu chuẩn hoặc điều kiện
- D. 技能和知识 (jìnéng hé zhīshì): KỸ NĂNG HÒA TRI THỨC → kỹ năng và kiến thức
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn văn, câu "对互联网公司而言,房地产中介的门槛很高" (Đối với các công ty internet, ngưỡng cửa của môi giới bất động sản rất cao) được giải thích ngay sau đó là "因为这个行业里的很多工作技能和信息无法实现标准化" (Bởi vì nhiều kỹ năng công việc và thông tin trong ngành này không thể tiêu chuẩn hóa). "门槛" ở đây được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ những rào cản, yêu cầu hoặc điều kiện cần thiết để gia nhập hoặc thành công trong một ngành nghề. Các lựa chọn C (nghĩa đen) và B (mẹo) không phù hợp. Lựa chọn C (kỹ năng và kiến thức) là một phần của "ngưỡng cửa" nhưng không bao quát hết ý nghĩa của "ngưỡng cửa" như một "tiêu chuẩn hoặc điều kiện" tổng thể. Vì vậy, C là câu trả lời chính xác nhất, bao hàm ý nghĩa của rào cản và yêu cầu.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó nhiều lý do khiến môi giới bất động sản ít chịu ảnh hưởng của internet, điều nào sau đây không phải là một lý do?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读上述商业分析短文,回答第 67-70 题: 英国国家统计局2013 年数据显示,英国有56.2 万人受雇于房地产公司,这是1978 年以来的最高纪录。可以说,英国人现在最喜欢的职业是房地产中介。最让人称奇的一点是,在世界各地,房地产中介几乎没有受到互联网冲击。过去几年,互联网深刻地改变了很多传统商业。比如人们不再热衷去实体店购买商品,而是选择网上购物;且商品价格大幅下降,让传统商家苦不堪言。虽然有很多互联网公司为用户提供免费房源,但传统房地产中介没有减少,而且佣金不断上升。 对互联网公司而言,房地产中介的门槛很高。因为这个行业里的很多工作技能和信息无法实现标准化,因此不能在网页上呈现给用户。比如那些本地化和私人化的信息:房屋历史、邻居是什么人、社区环境等。 此外,房屋买卖过程涉及很多领域,比如合同、税务、贷款和估值等。很多人对这些领域不熟悉,买卖时就需要专业人士帮忙。而且对绝大部分人来说,房产买卖是个大交易,他们不愿意承担风险,需要房地产中介来降低风险。 房地产中介在现场的推销也非常重要。买卖房屋必须去现场考察,很多人买房都是在房地产中介的大力推销下做出的决定。 不过,房地产中介虽然没被互联网公司取代,却也发生了很大变化。比如越来越多的房地产信息被放到网络上,房地产信息越来越透明。 69. 房地产中介受互联网影响小的原因有很多,下列哪项不是?
• Nghĩa tiếng Việt: Có nhiều lý do khiến môi giới bất động sản ít chịu ảnh hưởng của internet, điều nào sau đây không phải là một lý do?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房地产中介是个热门职业 (fángdìchǎn zhōngjiè shì ge rèmén zhíyè): PHÒNG ĐỊA SẢN TRUNG GIỚI THỊ CÁ NHIỆT MÔN CHỨC NGHIỆP → Môi giới bất động sản là một nghề hot
- B. 房地产中介现场推销很重要 (fángdìchǎn zhōngjiè xiànchǎng tuīxiāo hěn zhòngyào): PHÒNG ĐỊA SẢN TRUNG GIỚI HIỆN TRƯỜNG THÔI TIÊU HẬN TRỌNG YẾU → Việc tiếp thị trực tiếp tại hiện trường của môi giới bất động sản rất quan trọng
- C. 办理买卖手续需要中介帮忙 (bànlǐ mǎimài shǒuxù xūyào zhōngjiè bāngmáng): BIỆN LÝ MÃI MẠI THỦ TỤC NHU YẾU TRUNG GIỚI BANG MANG → Cần môi giới giúp đỡ để hoàn tất thủ tục mua bán
- D. 很多信息互联网公司无法提供 (hěnduō xìnxī hùliánwǎng gōngsī wúfǎ tígōng): HẬN ĐA TÍN TỨC HỖ LIÊN VÕNG CÔNG TY VÔ PHÁP ĐỀ CUNG → Nhiều thông tin các công ty internet không thể cung cấp
• Phân tích đối chiếu: Đây là câu hỏi phủ định, yêu cầu tìm điều không phải là lý do. Dựa vào nội dung đoạn văn: - Phương án A (tiếp thị trực tiếp quan trọng) được đề cập ở đoạn 4: "房地产中介在现场的推销也非常重要...". - Phương án A (cần trung gian giúp đỡ thủ tục) được đề cập ở đoạn 3: "很多人对这些领域不熟悉,买卖时就需要专业人士帮忙...". - Phương án A (nhiều thông tin internet không cung cấp được) được đề cập ở đoạn 2: "这个行业里的很多工作技能和信息无法实现标准化,因此不能在网页上呈现给用户...". - Phương án A (môi giới bất động sản là nghề hot) được đề cập ở đoạn 1: "可以说,英国人现在最喜欢的职业是房地产中介". Tuy nhiên, đây là một nhận định về sự phổ biến của nghề, là một *kết quả* hoặc *đặc điểm* của ngành, chứ không phải là *lý do* khiến nó ít bị internet ảnh hưởng. Các lý do được giải thích sau đó tập trung vào bản chất công việc, sự phức tạp của giao dịch, và thông tin chuyên biệt.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn trên, có thể suy ra:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读上述商业分析短文,回答第 67-70 题: 英国国家统计局2013 年数据显示,英国有56.2 万人受雇于房地产公司,这是1978 年以来的最高纪录。可以说,英国人现在最喜欢的职业是房地产中介。最让人称奇的一点是,在世界各地,房地产中介几乎没有受到互联网冲击。过去几年,互联网深刻地改变了很多传统商业。比如人们不再热衷去实体店购买商品,而是选择网上购物;且商品价格大幅下降,让传统商家苦不堪言。虽然有很多互联网公司为用户提供免费房源,但传统房地产中介没有减少,而且佣金不断上升。 对互联网公司而言,房地产中介的门槛很高。因为这个行业里的很多工作技能和信息无法实现标准化,因此不能在网页上呈现给用户。比如那些本地化和私人化的信息:房屋历史、邻居是什么人、社区环境等。 此外,房屋买卖过程涉及很多领域,比如合同、税务、贷款和估值等。很多人对这些领域不熟悉,买卖时就需要专业人士帮忙。而且对绝大部分人来说,房产买卖是个大交易,他们不愿意承担风险,需要房地产中介来降低风险。 房地产中介在现场的推销也非常重要。买卖房屋必须去现场考察,很多人买房都是在房地产中介的大力推销下做出的决定。 不过,房地产中介虽然没被互联网公司取代,却也发生了很大变化。比如越来越多的房地产信息被放到网络上,房地产信息越来越透明。 70. 根据上文,可以推断出:
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn trên, có thể suy ra:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 目前房屋买卖不存在风险 (mùqián fángwū mǎimài bù cúnzài fēngxiǎn): MỤC TIỀN PHÒNG ỐC MÃI MẠI BẤT TỒN TẠI PHONG HIỂM → Hiện tại việc mua bán nhà ở không tồn tại rủi ro
- B. 很多房地产中介将会面临失业 (hěnduō fángdìchǎn zhōngjiè jiāng huì miànlín shīyè): HẬN ĐA PHÒNG ĐỊA SẢN TRUNG GIỚI TƯƠNG HỘI DIỆN LÂM THẤT NGHIỆP → Nhiều môi giới bất động sản sẽ đối mặt với thất nghiệp
- C. 房地产中介信息公开度越来越高 (fángdìchǎn zhōngjiè xìnxī gōngkāidù yuè lái yuè gāo): PHÒNG ĐỊA SẢN TRUNG GIỚI TÍN TỨC CÔNG KHAI ĐỘ NGUYỆT LAI NGUYỆT CAO → Mức độ công khai thông tin của môi giới bất động sản ngày càng cao
- D. 未来人们更愿意在网上交易房屋 (wèilái rénmen gèng yuànyì zài wǎngshàng jiāoyì fángwū): VỊ LAI NHÂN MÔN CÁNH NGUYỆN Ý TẠI VÕNG THƯỢNG GIAO DỊCH PHÒNG ỐC → Trong tương lai mọi người sẽ sẵn lòng giao dịch nhà ở trực tuyến hơn
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi yêu cầu suy luận từ đoạn văn. - Phương án C sai: Đoạn 3 nói "他们不愿意承担风险,需要房地产中介来降低风险", cho thấy rủi ro vẫn tồn tại. - Phương án C sai: Toàn bộ bài văn nhấn mạnh rằng môi giới bất động sản không bị internet thay thế và số lượng không giảm, thậm chí hoa hồng còn tăng. - Phương án C đúng: Đoạn cuối bài viết nêu rõ "越来越多的房地产信息被放到网络上,房地产信息越来越透明" (ngày càng nhiều thông tin bất động sản được đưa lên mạng, thông tin bất động sản ngày càng minh bạch). Đây chính là bằng chứng trực tiếp cho thấy mức độ công khai thông tin đang tăng lên. - Phương án C sai: Mặc dù thông tin minh bạch hơn, đoạn văn không hề ngụ ý hoặc kết luận rằng mọi người sẽ "sẵn lòng giao dịch trực tuyến hơn". Ngược lại, bài văn tập trung vào những lý do khiến vai trò của môi giới trực tiếp vẫn không thể thay thế.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【71】:
【案例分析:企业统一定价策略】
企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。
20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。
选项备选库:
A 仍然坚持统一定价
B 也要卖给外地顾客
C 如果袜子也统一定价
D 不可能带来巨大利润
E 这就涉及到定价策略问题
F 因为大小、布料和颜色都不相同
G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcũng phải bán cho khách hàng ở các địa phương khác
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【71】: 【案例分析:企业统一定价策略】 企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。 20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。 选项备选库: A 仍然坚持统一定价 B 也要卖给外地顾客 C 如果袜子也统一定价 D 不可能带来巨大利润 E 这就涉及到定价策略问题 F 因为大小、布料和颜色都不相同 G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
• Nghĩa tiếng Việt: cũng phải bán cho khách hàng ở các địa phương khác
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仍然坚持统一定价 (Vẫn, vẫn cứ kiên trì, bền bỉ thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
- B. 也要卖给外地顾客 (Cũng cần bán cho nơi khác, ngoại tỉnh khách hàng, khách mua)
- C. 如果袜子也统一定价 (Nếu tất, vớ cũng thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
- D. 不可能带来巨大利润 (Không thể nào, không đời nào mang lại, đem đến (lợi ích khổng lồ, to lớn lợi nhuận)
- E. 这就涉及到定价策略问题 (Đây, này thì, liền liên quan tới, dính dáng tới đến, tới định giá, ấn định mức giá chiến lược, sách lược câu hỏi, vấn đề)
- F. 因为大小、布料和颜色都不相同 (Bởi vì kích thước, độ lớn bé vải vóc may mặc và màu sắc đều không giống nhau, tương đồng)
- G. G. 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
• Phân tích đối chiếu: Câu trước chỗ trống là "不仅要卖给当地顾客" (không chỉ bán cho khách hàng địa phương). Để hoàn thành cấu trúc "不仅...,也..." (không chỉ..., mà còn), chỗ trống cần một vế câu song song, nói về việc bán hàng cho đối tượng khách hàng khác. Phương án B "也要卖给外地顾客" (cũng phải bán cho khách hàng ở các địa phương khác) khớp hoàn hảo về ngữ pháp và ý nghĩa, đồng thời dẫn dắt logic đến vấn đề phí vận chuyển khác nhau ở các địa phương sau đó.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【72】:
【案例分析:企业统一定价策略】
企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。
20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。
选项备选库:
A 仍然坚持统一定价
B 也要卖给外地顾客
C 如果袜子也统一定价
D 不可能带来巨大利润
E 这就涉及到定价策略问题
F 因为大小、布料和颜色都不相同
G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđiều này liên quan đến vấn đề chiến lược định giá
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【72】: 【案例分析:企业统一定价策略】 企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。 20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。 选项备选库: A 仍然坚持统一定价 B 也要卖给外地顾客 C 如果袜子也统一定价 D 不可能带来巨大利润 E 这就涉及到定价策略问题 F 因为大小、布料和颜色都不相同 G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
• Nghĩa tiếng Việt: điều này liên quan đến vấn đề chiến lược định giá
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仍然坚持统一定价 (Vẫn, vẫn cứ kiên trì, bền bỉ thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
- B. 也要卖给外地顾客 (Cũng cần bán cho nơi khác, ngoại tỉnh khách hàng, khách mua)
- C. 如果袜子也统一定价 (Nếu tất, vớ cũng thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
- D. 不可能带来巨大利润 (Không thể nào, không đời nào mang lại, đem đến (lợi ích khổng lồ, to lớn lợi nhuận)
- E. 这就涉及到定价策略问题 (Đây, này thì, liền liên quan tới, dính dáng tới đến, tới định giá, ấn định mức giá chiến lược, sách lược câu hỏi, vấn đề)
- F. 因为大小、布料和颜色都不相同 (Bởi vì kích thước, độ lớn bé vải vóc may mặc và màu sắc đều không giống nhau, tương đồng)
- G. G. 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
• Phân tích đối chiếu: Câu trước chỗ trống đặt ra một câu hỏi về việc nên định giá khác nhau hay thống nhất. Chỗ trống cần một câu trả lời hoặc nhận định kết nối câu hỏi này với phần tiếp theo, giới thiệu một trường hợp thành công về định giá thống nhất. Phương án E "这就涉及到定价策略问题" (Điều này liên quan đến vấn đề chiến lược định giá) tóm tắt bản chất của câu hỏi trước đó và tạo sự chuyển tiếp mượt mà đến việc giới thiệu "một trường hợp điển hình" về định giá, rất phù hợp với mạch văn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là E.
阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【73】:
【案例分析:企业统一定价策略】
企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。
20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。
选项备选库:
A 仍然坚持统一定价
B 也要卖给外地顾客
C 如果袜子也统一定价
D 不可能带来巨大利润
E 这就涉及到定价策略问题
F 因为大小、布料和颜色都不相同
G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc trường hợp về chiến lược định giá của doanh nghiệp trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【73】:
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【73】: 【案例分析:企业统一定价策略】 企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。 20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。 选项备选库: A 仍然坚持统一定价 B 也要卖给外地顾客 C 如果袜子也统一定价 D 不可能带来巨大利润 E 这就涉及到定价策略问题 F 因为大小、布料和颜色都不相同 G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc trường hợp về chiến lược định giá của doanh nghiệp trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【73】:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仍然坚持统一定价 (Vẫn, vẫn cứ kiên trì, bền bỉ thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
- B. 也要卖给外地顾客 (Cũng cần bán cho nơi khác, ngoại tỉnh khách hàng, khách mua)
- C. 如果袜子也统一定价 (Nếu tất, vớ cũng thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
- D. 不可能带来巨大利润 (Không thể nào, không đời nào mang lại, đem đến (lợi ích khổng lồ, to lớn lợi nhuận)
- E. 这就涉及到定价策略问题 (Đây, này thì, liền liên quan tới, dính dáng tới đến, tới định giá, ấn định mức giá chiến lược, sách lược câu hỏi, vấn đề)
- F. 因为大小、布料和颜色都不相同 (Bởi vì kích thước, độ lớn bé vải vóc may mặc và màu sắc đều không giống nhau, tương đồng)
- G. G. 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
• Phân tích đối chiếu: - Câu trước chỗ trống đề cập Thạch Kiều là một thương nhân chuyên sản xuất và bán tất vải. Câu sau chỗ trống nói rằng ông ấy sản xuất hơn 100 loại tất và mỗi loại một giá, khiến việc mua bán bất tiện. Chỗ trống cần một câu giải thích nguyên nhân cho sự đa dạng về chủng loại và giá cả này. - Phương án F giải thích rằng 'vì kích cỡ, chất liệu và màu sắc đều không giống nhau' nên có nhiều loại và giá khác nhau. Điều này hợp lý và khớp với ngữ cảnh, dẫn đến việc mua bán bất tiện. - Các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh giải thích nguyên nhân cho '100 多种' và '一式一价' trước khi Thạch Kiều tìm ra giải pháp mới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là F.
阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【74】:
【案例分析:企业统一定价策略】
企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。
20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。
选项备选库:
A 仍然坚持统一定价
B 也要卖给外地顾客
C 如果袜子也统一定价
D 不可能带来巨大利润
E 这就涉及到定价策略问题
F 因为大小、布料和颜色都不相同
G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc trường hợp về chiến lược định giá của doanh nghiệp trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【74】:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【74】: 【案例分析:企业统一定价策略】 企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。 20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。 选项备选库: A 仍然坚持统一定价 B 也要卖给外地顾客 C 如果袜子也统一定价 D 不可能带来巨大利润 E 这就涉及到定价策略问题 F 因为大小、布料和颜色都不相同 G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc trường hợp về chiến lược định giá của doanh nghiệp trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【74】:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仍然坚持统一定价 (Vẫn, vẫn cứ kiên trì, bền bỉ thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
- B. 也要卖给外地顾客 (Cũng cần bán cho nơi khác, ngoại tỉnh khách hàng, khách mua)
- C. 如果袜子也统一定价 (Nếu tất, vớ cũng thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
- D. 不可能带来巨大利润 (Không thể nào, không đời nào mang lại, đem đến (lợi ích khổng lồ, to lớn lợi nhuận)
- E. 这就涉及到定价策略问题 (Đây, này thì, liền liên quan tới, dính dáng tới đến, tới định giá, ấn định mức giá chiến lược, sách lược câu hỏi, vấn đề)
- F. 因为大小、布料和颜色都不相同 (Bởi vì kích thước, độ lớn bé vải vóc may mặc và màu sắc đều không giống nhau, tương đồng)
- G. G. 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
• Phân tích đối chiếu: - Thạch Kiều đang tìm cách giải quyết vấn đề định giá bất tiện cho tất. Ông ấy quan sát thấy giá vé xe điện là thống nhất dù xa hay gần. Sau đó, ông ấy nghĩ ra một ý tưởng và nói rằng 'vấn đề chẳng phải đã được giải quyết rồi sao? Hơn nữa doanh số chắc chắn sẽ rất tốt.' - Phương án C, 'Nếu tất cũng định giá thống nhất', là một ý tưởng trực tiếp được suy ra từ việc quan sát giá vé xe điện thống nhất. Việc áp dụng 'định giá thống nhất' này chính là giải pháp mà ông ấy đang tìm kiếm, và nó sẽ giải quyết vấn đề cũng như tăng doanh số. - Các phương án khác không phản ánh ý tưởng giải quyết vấn đề dựa trên quan sát về giá vé xe điện thống nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【75】:
【案例分析:企业统一定价策略】
企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。
20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。
选项备选库:
A 仍然坚持统一定价
B 也要卖给外地顾客
C 如果袜子也统一定价
D 不可能带来巨大利润
E 这就涉及到定价策略问题
F 因为大小、布料和颜色都不相同
G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc trường hợp về chiến lược định giá của doanh nghiệp trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【75】:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读上述企业定价策略案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【75】: 【案例分析:企业统一定价策略】 企业生产产品以后,如何定价是门学问。比如某企业生产的产品,不仅要卖给当地顾客,【71】。可是把产品从工厂运到外地需要运费,运费又因为远近会有所不同。那么,卖到不同地区的同一种产品,企业应该制定不同的价格,还是应该统一定价呢?【72】。下面给大家介绍一个案例,他们因为统一定价而取得了巨大成功。 20 世纪初,日本人流行穿布袜子,石桥就是专门生产、销售布袜子的商人。当时,【73】,石桥生产的袜子有100 多种,价格也是一式一价,买卖起来很不方便。石桥一直想解决这个问题。一天他坐电车时,突然发现无论远近,车费都是0.05 日元。他想,【74】,问题不就解决了吗?而且销路肯定会很好。但是当他采用这个方法时,同行们都嘲笑他。因为他们觉得,如果价格一样了,顾客一定会买大号袜子,小号就会滞销,石桥肯定会赔钱。可是石桥十分自信,【75】。后来的事实证明,他的统一定价方便了买卖双方,受到顾客一致欢迎,袜子的销路也越来越好。 选项备选库: A 仍然坚持统一定价 B 也要卖给外地顾客 C 如果袜子也统一定价 D 不可能带来巨大利润 E 这就涉及到定价策略问题 F 因为大小、布料和颜色都不相同 G 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc trường hợp về chiến lược định giá của doanh nghiệp trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【75】:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仍然坚持统一定价 (Vẫn, vẫn cứ kiên trì, bền bỉ thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
- B. 也要卖给外地顾客 (Cũng cần bán cho nơi khác, ngoại tỉnh khách hàng, khách mua)
- C. 如果袜子也统一定价 (Nếu tất, vớ cũng thống nhất, đồng bộ định giá, ấn định mức giá)
- D. 不可能带来巨大利润 (Không thể nào, không đời nào mang lại, đem đến (lợi ích khổng lồ, to lớn lợi nhuận)
- E. 这就涉及到定价策略问题 (Đây, này thì, liền liên quan tới, dính dáng tới đến, tới định giá, ấn định mức giá chiến lược, sách lược câu hỏi, vấn đề)
- F. 因为大小、布料和颜色都不相同 (Bởi vì kích thước, độ lớn bé vải vóc may mặc và màu sắc đều không giống nhau, tương đồng)
- G. G. 销售布袜子的商店大部分都倒闭了
• Phân tích đối chiếu: - Ngữ cảnh cho thấy các đồng nghiệp đã chế giễu Thạch Kiều khi ông áp dụng phương pháp định giá thống nhất, cho rằng ông sẽ lỗ vốn. Tuy nhiên, Thạch Kiều 'rất tự tin'. Chỗ trống cần điền một hành động hoặc thái độ của Thạch Kiều sau khi bị chế giễu nhưng vẫn giữ sự tự tin của mình, dẫn đến kết quả tích cực được đề cập sau đó ('Sự thật sau này đã chứng minh...'). - Phương án A, 'vẫn kiên trì định giá thống nhất', mô tả chính xác thái độ và hành động của Thạch Kiều. Mặc dù bị chế giễu, ông vẫn kiên định với quyết định của mình, và sau đó sự thành công đã chứng minh ông đúng. - Các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh mô tả sự tự tin và kiên định của Thạch Kiều trước sự hoài nghi của người khác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【76】:
【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】
为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。
选项备选库:
A 受到消费者欢迎
B 如何保证消费者的购物体验
C 节日消费模式还会持续下去
D 但是因为地域、时间的限制
E 不再对低价商品感兴趣
F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与
G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【76】:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【76】: 【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】 为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。 选项备选库: A 受到消费者欢迎 B 如何保证消费者的购物体验 C 节日消费模式还会持续下去 D 但是因为地域、时间的限制 E 不再对低价商品感兴趣 F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【76】:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受到消费者欢迎 (Nhận được, chịu (tác động) người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ chào mừng)
- B. 如何保证消费者的购物体验 (Như thế nào, làm sao bảo đảm, cam kết mua sắm người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ trải nghiệm, thể nghiệm)
- C. 节日消费模式还会持续下去 (Lễ hội tiêu dùng, chi tiêu mô thức, mô hình phương thức vận hành vẫn biết kéo dài, duy trì liên tục đi xuống)
- D. 但是因为地域、时间的限制 (Nhưng, thế nhưng bởi vì địa hạt, vùng miền khu vực địa lý hạn chế, giới hạn thời gian)
- E. 不再对低价商品感兴趣 (Không còn nữa, không lặp lại đối với giá rẻ, giá thấp hàng hóa, thương phẩm hứng thú, có hứng thú với)
- F. 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 (Những cái này, những người này hoạt động, sự kiện không những, không chỉ thu hút, lôi cuốn rồi rất nhiều khách hàng, khách mua tham gia, can dự vào)
- G. G. 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
• Phân tích đối chiếu: - Câu trước chỗ trống nói về việc các trung tâm thương mại, siêu thị tổ chức hoạt động để thu hút khách hàng. Câu sau chỗ trống nhận định rằng những hoạt động này 'sức ảnh hưởng không lớn'. Chỗ trống cần điền một lý do giải thích tại sao sức ảnh hưởng lại không lớn. - Phương án D, 'nhưng vì hạn chế về địa lý, thời gian', cung cấp một lý do rất hợp lý cho việc các hoạt động của cửa hàng vật lý (trung tâm thương mại, siêu thị) có sức ảnh hưởng hạn chế. Điều này tương phản với sự phát triển của thương mại điện tử sau đó, vốn không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. - Các phương án khác không giải thích được mối quan hệ nhân quả với 'sức ảnh hưởng không lớn'.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【77】:
【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】
为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。
选项备选库:
A 受到消费者欢迎
B 如何保证消费者的购物体验
C 节日消费模式还会持续下去
D 但是因为地域、时间的限制
E 不再对低价商品感兴趣
F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与
G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【77】:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【77】: 【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】 为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。 选项备选库: A 受到消费者欢迎 B 如何保证消费者的购物体验 C 节日消费模式还会持续下去 D 但是因为地域、时间的限制 E 不再对低价商品感兴趣 F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【77】:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受到消费者欢迎 (Nhận được, chịu (tác động) người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ chào mừng)
- B. 如何保证消费者的购物体验 (Như thế nào, làm sao bảo đảm, cam kết mua sắm người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ trải nghiệm, thể nghiệm)
- C. 节日消费模式还会持续下去 (Lễ hội tiêu dùng, chi tiêu mô thức, mô hình phương thức vận hành vẫn biết kéo dài, duy trì liên tục đi xuống)
- D. 但是因为地域、时间的限制 (Nhưng, thế nhưng bởi vì địa hạt, vùng miền khu vực địa lý hạn chế, giới hạn thời gian)
- E. 不再对低价商品感兴趣 (Không còn nữa, không lặp lại đối với giá rẻ, giá thấp hàng hóa, thương phẩm hứng thú, có hứng thú với)
- F. 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 (Những cái này, những người này hoạt động, sự kiện không những, không chỉ thu hút, lôi cuốn rồi rất nhiều khách hàng, khách mua tham gia, can dự vào)
- G. G. 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
• Phân tích đối chiếu: - Câu trước chỗ trống nói về việc Taobao đặt tên ngày 11/11 là 'Lễ Độc thân' và tung ra nhiều hoạt động khuyến mãi. Câu sau chỗ trống mô tả kết quả tích cực: 'Sau đó, mỗi năm vào ngày 11 tháng 11, người tiêu dùng đều tích cực tham gia các hoạt động khuyến mãi “Ngày Độc thân”, doanh số giao dịch hàng hóa năm sau cao hơn năm trước.' Chỗ trống cần điền một câu giải thích kết quả tức thì và tích cực của các hoạt động khuyến mãi này, dẫn đến sự tham gia tích cực sau này. - Phương án A, 'được người tiêu dùng hoan nghênh', giải thích trực tiếp lý do tại sao người tiêu dùng lại 'tích cực tham gia' vào các năm sau. Sự hoan nghênh ban đầu là tiền đề cho sự thành công và phát triển của 'Ngày Độc thân'. - Phương án A ('những hoạt động này không chỉ thu hút nhiều khách hàng tham gia') cũng có vẻ hợp lý nhưng không đầy đủ bằng A. 'Được hoan nghênh' bao hàm cả việc thu hút sự tham gia và sự chấp nhận rộng rãi, giải thích tốt hơn cho sự phát triển bền vững sau này. Đặc biệt, câu sau đó là '之后每年的...消费者都积极参与' (Sau đó mỗi năm... người tiêu dùng đều tích cực tham gia), khẳng định sự đón nhận của người tiêu dùng đã dẫn đến hành động.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【78】:
【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】
为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。
选项备选库:
A 受到消费者欢迎
B 如何保证消费者的购物体验
C 节日消费模式还会持续下去
D 但是因为地域、时间的限制
E 不再对低价商品感兴趣
F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与
G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【78】:
✓ Đáp án chuẩn G
• Câu đề bài: 阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【78】: 【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】 为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。 选项备选库: A 受到消费者欢迎 B 如何保证消费者的购物体验 C 节日消费模式还会持续下去 D 但是因为地域、时间的限制 E 不再对低价商品感兴趣 F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【78】:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受到消费者欢迎 (Nhận được, chịu (tác động) người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ chào mừng)
- B. 如何保证消费者的购物体验 (Như thế nào, làm sao bảo đảm, cam kết mua sắm người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ trải nghiệm, thể nghiệm)
- C. 节日消费模式还会持续下去 (Lễ hội tiêu dùng, chi tiêu mô thức, mô hình phương thức vận hành vẫn biết kéo dài, duy trì liên tục đi xuống)
- D. 但是因为地域、时间的限制 (Nhưng, thế nhưng bởi vì địa hạt, vùng miền khu vực địa lý hạn chế, giới hạn thời gian)
- E. 不再对低价商品感兴趣 (Không còn nữa, không lặp lại đối với giá rẻ, giá thấp hàng hóa, thương phẩm hứng thú, có hứng thú với)
- F. 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 (Những cái này, những người này hoạt động, sự kiện không những, không chỉ thu hút, lôi cuốn rồi rất nhiều khách hàng, khách mua tham gia, can dự vào)
- G. G. 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
• Phân tích đối chiếu: - Câu trước chỗ trống cung cấp số liệu doanh số giao dịch của 'Ngày Độc thân' năm 2013 là 35 tỷ NDT. Đoạn văn đang nói về sự tăng trưởng 'doanh số giao dịch hàng hóa năm sau cao hơn năm trước'. Chỗ trống cần một câu so sánh hoặc bổ sung thông tin cho con số 35 tỷ NDT này. - Phương án G, 'vượt xa 19.1 tỷ NDT của năm 2012', cung cấp một sự so sánh trực tiếp với doanh số của năm trước đó (2012). Điều này làm nổi bật sự tăng trưởng mạnh mẽ và củng cố ý 'doanh số giao dịch hàng hóa năm sau cao hơn năm trước' được đề cập trước đó trong đoạn văn. - Các phương án khác không liên quan đến việc so sánh số liệu hoặc không phù hợp với ngữ cảnh thống kê doanh số.
• Kết luận: Đáp án chính xác là G.
阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【79】:
【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】
为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。
选项备选库:
A 受到消费者欢迎
B 如何保证消费者的购物体验
C 节日消费模式还会持续下去
D 但是因为地域、时间的限制
E 不再对低价商品感兴趣
F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与
G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【79】:
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【79】: 【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】 为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。 选项备选库: A 受到消费者欢迎 B 如何保证消费者的购物体验 C 节日消费模式还会持续下去 D 但是因为地域、时间的限制 E 不再对低价商品感兴趣 F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【79】:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受到消费者欢迎 (Nhận được, chịu (tác động) người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ chào mừng)
- B. 如何保证消费者的购物体验 (Như thế nào, làm sao bảo đảm, cam kết mua sắm người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ trải nghiệm, thể nghiệm)
- C. 节日消费模式还会持续下去 (Lễ hội tiêu dùng, chi tiêu mô thức, mô hình phương thức vận hành vẫn biết kéo dài, duy trì liên tục đi xuống)
- D. 但是因为地域、时间的限制 (Nhưng, thế nhưng bởi vì địa hạt, vùng miền khu vực địa lý hạn chế, giới hạn thời gian)
- E. 不再对低价商品感兴趣 (Không còn nữa, không lặp lại đối với giá rẻ, giá thấp hàng hóa, thương phẩm hứng thú, có hứng thú với)
- F. 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 (Những cái này, những người này hoạt động, sự kiện không những, không chỉ thu hút, lôi cuốn rồi rất nhiều khách hàng, khách mua tham gia, can dự vào)
- G. G. 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
• Phân tích đối chiếu: - Đoạn văn đang nói về sự thay đổi trong mô hình kinh doanh của 'Ngày Độc thân'. Ban đầu chỉ dựa vào 'giảm giá siêu thấp'. Sau đó, người tiêu dùng 'dần trở nên lý trí hơn'. Chỗ trống cần điền kết quả của việc người tiêu dùng trở nên lý trí hơn, dẫn đến nhu cầu về các 'hoạt động thú vị, có giá trị' (như được đề cập ở câu sau). - Phương án E, 'không còn hứng thú với sản phẩm giá thấp', trực tiếp giải thích hệ quả của việc người tiêu dùng 'trở nên lý trí hơn'. Khi không còn chỉ quan tâm đến giá rẻ, các doanh nghiệp phải tìm cách khác để thu hút họ, ví dụ như tổ chức các hoạt động thú vị và có giá trị. - Các phương án khác không giải thích được sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng từ việc chỉ chạy theo giá thấp sang tìm kiếm giá trị khác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là E.
阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【80】:
【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】
为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。
选项备选库:
A 受到消费者欢迎
B 如何保证消费者的购物体验
C 节日消费模式还会持续下去
D 但是因为地域、时间的限制
E 不再对低价商品感兴趣
F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与
G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【80】:
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 阅读上述电商营销案例,从 A-G 中选择最恰当的句子填入空格【80】: 【商业营销分析:电商造节与双十一狂欢】 为了刺激消费,商家常常在过节的时候搞很多活动,想让消费者一看到这些活动就失去理性,然后掏钱买东西。以前一般是商场、超市在节日期间推出活动吸引消费者,【76】,影响力不大。随着电子商务的发展,电商们不仅利用传统节日刺激消费,还开始创造节日。比如2009 年淘宝网把11 月11 日命名为“光棍节”,并在这一天推出大量的促销活动,【77】。之后每年的11 月11 日,消费者都积极参与“双11”促销活动,商品成交额一年比一年高。2013 年的“双11”,成交额是350 亿元人民币,【78】。“双11”可以说是淘宝网打造的网购狂欢节,他们把销售活动做到了极致。仔细观察会发现,“双11”的销售模式在不断变化。2009 年的“双11”,只是用超低价打折销售的方式吸引顾客。但是消费者慢慢开始理性,【79】。2013 年,一些商家组织了很多有趣、有价值的活动,比如“双11”女装类销售冠军“茵曼”,推出了放鸽子游戏和编麻花辫的比赛。【80】,也很好地宣传了品牌。 选项备选库: A 受到消费者欢迎 B 如何保证消费者的购物体验 C 节日消费模式还会持续下去 D 但是因为地域、时间的限制 E 不再对低价商品感兴趣 F 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 G 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc trường hợp về tiếp thị thương mại điện tử trên, chọn câu phù hợp nhất từ A-G để điền vào chỗ trống 【80】:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受到消费者欢迎 (Nhận được, chịu (tác động) người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ chào mừng)
- B. 如何保证消费者的购物体验 (Như thế nào, làm sao bảo đảm, cam kết mua sắm người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ trải nghiệm, thể nghiệm)
- C. 节日消费模式还会持续下去 (Lễ hội tiêu dùng, chi tiêu mô thức, mô hình phương thức vận hành vẫn biết kéo dài, duy trì liên tục đi xuống)
- D. 但是因为地域、时间的限制 (Nhưng, thế nhưng bởi vì địa hạt, vùng miền khu vực địa lý hạn chế, giới hạn thời gian)
- E. 不再对低价商品感兴趣 (Không còn nữa, không lặp lại đối với giá rẻ, giá thấp hàng hóa, thương phẩm hứng thú, có hứng thú với)
- F. 这些活动不仅吸引了很多顾客参与 (Những cái này, những người này hoạt động, sự kiện không những, không chỉ thu hút, lôi cuốn rồi rất nhiều khách hàng, khách mua tham gia, can dự vào)
- G. G. 大大超过了2012 年的191 亿元人民币
• Phân tích đối chiếu: - Câu trước chỗ trống mô tả các hoạt động 'thú vị, có giá trị' mà các thương nhân đã tổ chức, đưa ra ví dụ cụ thể. Câu sau chỗ trống kết luận rằng những hoạt động này 'cũng đã quảng bá thương hiệu rất tốt'. Cấu trúc câu '不只...也...' (không chỉ... mà còn) thường được dùng để liệt kê hai hoặc nhiều lợi ích hoặc kết quả. - Phương án F, 'những hoạt động này không chỉ thu hút nhiều khách hàng tham gia', khớp hoàn hảo với cấu trúc '不只...也...'. Nó liệt kê một lợi ích rõ ràng của các hoạt động (thu hút khách hàng) và sau đó bổ sung lợi ích thứ hai (quảng bá thương hiệu tốt). - Các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh liệt kê lợi ích hoặc cấu trúc câu đang được sử dụng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là F.
阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答:
【北京出差商务宾馆说明】
A. 雅秀酒店:
2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。
B. 和平里宾馆:
2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。
C. 天泰宾馆:
2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。
D. 方大饭店:
1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。
81. 哪一家宾馆设备最新?
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 81. Khách sạn nào có thiết bị mới nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答: 【北京出差商务宾馆说明】 A. 雅秀酒店: 2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。 B. 和平里宾馆: 2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。 C. 天泰宾馆: 2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。 D. 方大饭店: 1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。 81. 哪一家宾馆设备最新?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 81. Khách sạn nào có thiết bị mới nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雅秀酒店 (Yǎxiù Jiǔdiàn): NHÃ TÚ TỬU ĐIẾM → Khai trương năm 2003.
- B. 和平里宾馆 (Hépínglǐ Bīnguǎn): HÒA BÌNH LÍ TÂN QUÁN → Khai trương năm 2005.
- C. 天泰宾馆 (Tiāntài Bīnguǎn): THIÊN THÁI TÂN QUÁN → Khai trương năm 2010.
- D. 方大饭店 (Fāngdà Fàndiàn): PHƯƠNG ĐẠI PHẠN ĐIẾM → Khai trương năm 1999.
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi yêu cầu tìm khách sạn có thiết bị mới nhất (设备最新 - THIẾT BỊ TỐI TÂN). Để xác định điều này, ta cần xem xét năm khai trương (开业 - KHAI NGHIỆP) của các khách sạn. Khách sạn khai trương gần đây nhất sẽ có thiết bị mới nhất. - 雅秀酒店 (Yǎxiù Jiǔdiàn) khai trương năm 2003. - 和平里宾馆 (Hépínglǐ Bīnguǎn) khai trương năm 2005. - 天泰宾馆 (Tiāntài Bīnguǎn) khai trương năm 2010. - 方大饭店 (Fāngdà Fàndiàn) khai trương năm 1999. Trong số các năm khai trương này, năm 2010 là năm gần nhất. Do đó, 天泰宾馆 (Tiāntài Bīnguǎn) là khách sạn có thiết bị mới nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答:
【北京出差商务宾馆说明】
A. 雅秀酒店:
2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。
B. 和平里宾馆:
2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。
C. 天泰宾馆:
2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。
D. 方大饭店:
1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。
82. 哪一家宾馆可以游泳?
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 82. Khách sạn nào có thể bơi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答: 【北京出差商务宾馆说明】 A. 雅秀酒店: 2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。 B. 和平里宾馆: 2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。 C. 天泰宾馆: 2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。 D. 方大饭店: 1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。 82. 哪一家宾馆可以游泳?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 82. Khách sạn nào có thể bơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雅秀酒店 (Yǎxiù Jiǔdiàn): NHÃ TÚ TỬU ĐIẾM → Có 25 米长的室内温水游泳池 (25 mǐ cháng de shìnèi wēnshuǐ yóuyǒngchí: 25 MỄ TRƯỜNG ĐÍCH THẤT NỘI ÔN THỦY DU VỊNH TRÌ → bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét).
- B. 和平里宾馆 (Hépínglǐ Bīnguǎn): HÒA BÌNH LÍ TÂN QUÁN → Không nhắc đến bể bơi.
- C. 天泰宾馆 (Tiāntài Bīnguǎn): THIÊN THÁI TÂN QUÁN → Không nhắc đến bể bơi.
- D. 方大饭店 (Fāngdà Fàndiàn): PHƯƠNG ĐẠI PHẠN ĐIẾM → Không nhắc đến bể bơi.
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi yêu cầu tìm khách sạn có thể bơi (可以游泳 - KHẢ DĨ DU VỊNH). Ta cần đọc kỹ phần mô tả tiện ích của từng khách sạn. - Trong mô tả của 雅秀酒店 (Yǎxiù Jiǔdiàn) có đoạn: “拥有25 米长的室内温水游泳池” (Yǒngyǒu 25 mǐ cháng de shìnèi wēnshuǐ yóuyǒngchí: SỞ HỮU 25 MỄ TRƯỜNG ĐÍCH THẤT NỘI ÔN THỦY DU VỊNH TRÌ → sở hữu bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét). Điều này trực tiếp trả lời câu hỏi. - Các khách sạn khác (B, C, D) không đề cập đến tiện ích bể bơi.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答:
【北京出差商务宾馆说明】
A. 雅秀酒店:
2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。
B. 和平里宾馆:
2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。
C. 天泰宾馆:
2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。
D. 方大饭店:
1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。
83. 哪一家宾馆去机场更方便?
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 83. Khách sạn nào đi sân bay thuận tiện hơn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答: 【北京出差商务宾馆说明】 A. 雅秀酒店: 2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。 B. 和平里宾馆: 2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。 C. 天泰宾馆: 2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。 D. 方大饭店: 1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。 83. 哪一家宾馆去机场更方便?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 83. Khách sạn nào đi sân bay thuận tiện hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雅秀酒店 (Yǎxiù Jiǔdiàn): NHÃ TÚ TỬU ĐIẾM → Không nhắc đến phương tiện hay sự thuận tiện đến sân bay.
- B. 和平里宾馆 (Hépínglǐ Bīnguǎn): HÒA BÌNH LÍ TÂN QUÁN → Không nhắc đến phương tiện hay sự thuận tiện đến sân bay.
- C. 天泰宾馆 (Tiāntài Bīnguǎn): THIÊN THÁI TÂN QUÁN → Không nhắc đến phương tiện hay sự thuận tiện đến sân bay.
- D. 方大饭店 (Fāngdà Fàndiàn): PHƯƠNG ĐẠI PHẠN ĐIẾM → Có thể乘坐首都机场大巴 (chéngzuò shǒudū jīchǎng dàbā: THỪA TỌA THỦ ĐÔ CƠ TRƯỜNG ĐẠI BA → đi xe buýt lớn sân bay thủ đô) tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện (出行便捷 - XUẤT HÀNH TIỆN KHIẾT).
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi về khách sạn nào thuận tiện hơn khi đi sân bay (去机场更方便 - KHỨ CƠ TRƯỜNG CÁNH PHƯƠNG TIỆN). Ta cần tìm thông tin liên quan đến việc di chuyển đến sân bay trong các mô tả. - Trong mô tả của 方大饭店 (Fāngdà Fàndiàn) có đoạn: “此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。” (Cǐwài, nín kě zài fàndiàn běimén chéngzuò shǒudū jīchǎng dàbā, chūxíng biànjié. → Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt lớn sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện). Điều này chỉ ra sự thuận tiện rõ ràng để đến sân bay. - Các khách sạn khác (A, B, C) không cung cấp thông tin tương tự về việc di chuyển đến sân bay.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答:
【北京出差商务宾馆说明】
A. 雅秀酒店:
2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。
B. 和平里宾馆:
2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。
C. 天泰宾馆:
2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。
D. 方大饭店:
1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。
84. 哪一家宾馆可以免费上网?
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 84. Khách sạn nào có thể truy cập internet miễn phí?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答: 【北京出差商务宾馆说明】 A. 雅秀酒店: 2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。 B. 和平里宾馆: 2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。 C. 天泰宾馆: 2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。 D. 方大饭店: 1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。 84. 哪一家宾馆可以免费上网?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 84. Khách sạn nào có thể truy cập internet miễn phí?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雅秀酒店 (Yǎxiù Jiǔdiàn): NHÃ TÚ TỬU ĐIẾM → Không nhắc đến internet miễn phí.
- B. 和平里宾馆 (Hépínglǐ Bīnguǎn): HÒA BÌNH LÍ TÂN QUÁN → Mỗi phòng đều có thể免费上网 (měi gè fángjiān dōu kěyǐ miǎnfèi shàngwǎng: MỖI CÁ PHÒNG GIAN ĐÔ KHẢ DĨ MIỄN PHÍ THƯỢNG VÕNG → mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí).
- C. 天泰宾馆 (Tiāntài Bīnguǎn): THIÊN THÁI TÂN QUÁN → Không nhắc đến internet miễn phí.
- D. 方大饭店 (Fāngdà Fàndiàn): PHƯƠNG ĐẠI PHẠN ĐIẾM → Không nhắc đến internet miễn phí.
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi yêu cầu tìm khách sạn có thể truy cập internet miễn phí (免费上网 - MIỄN PHÍ THƯỢNG VÕNG). Ta cần đọc kỹ phần mô tả tiện ích của từng khách sạn. - Trong mô tả của 和平里宾馆 (Hépínglǐ Bīnguǎn) có đoạn: “每个房间都可以免费上网” (Měi gè fángjiān dōu kěyǐ miǎnfèi shàngwǎng: MỖI CÁ PHÒNG GIAN ĐÔ KHẢ DĨ MIỄN PHÍ THƯỢNG VÕNG → mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí). Điều này trực tiếp trả lời câu hỏi. - Các khách sạn khác (A, C, D) không đề cập đến việc cung cấp internet miễn phí.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答:
【北京出差商务宾馆说明】
A. 雅秀酒店:
2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。
B. 和平里宾馆:
2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。
C. 天泰宾馆:
2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。
D. 方大饭店:
1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。
85. 哪一家宾馆提供24 小时的客房服务和送餐服务?
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 85. Khách sạn nào cung cấp dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读上述 4 家北京商务宾馆介绍,回答: 【北京出差商务宾馆说明】 A. 雅秀酒店: 2003 年开业,地处金融商务区。距天安门广场、西单商业中心20 分钟车程,可俯瞰首都长安街壮观景致。有多种客房可选,拥有25 米长的室内温水游泳池,并提供顶级SPA 水疗和全套康体设施。拥有餐厅、酒吧、会议厅等多功能设施,为商务人士提供各种便利。 B. 和平里宾馆: 2005 年开业,是一家涉外宾馆。共183 个客房,每个房间都可以免费上网。宾馆有4 个会议室,最大的会议室2700 平方米,有150 个座位。此外,宾馆配套餐厅——海福湾大酒楼可以容纳280 人同时就餐,为公司、单位召开会议提供了便利条件。 C. 天泰宾馆: 2010 年开业,拥有239 间装修豪华的客房和套房。每个房间都能欣赏市区美景,并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。拥有占地3000 平方米的会议活动空间,内设16 个多元化的会议室,是举行商务活动、各类会议和社交宴会的理想场所。 D. 方大饭店: 1999 年开业,商务型酒店,拥有324 间客房。位于西客站南广场东侧,西邻三环路,北临西长安街,中央电视台、国家科技部等国家机关分布周围,距天安门及前门商业中心只有10 分钟车程,地理位置优越。此外,您可在饭店北门乘坐首都机场大巴,出行便捷。 85. 哪一家宾馆提供24 小时的客房服务和送餐服务?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc phần giới thiệu về 4 khách sạn thương mại ở Bắc Kinh trên đây, trả lời: 【Giải thích về khách sạn thương mại cho chuyến công tác ở Bắc Kinh】 A. Khách sạn Nhã Tú (Yaxiu Hotel): Khai trương năm 2003, nằm trong khu kinh doanh tài chính. Cách Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm thương mại Tây Đơn 20 phút lái xe, có thể nhìn toàn cảnh vẻ đẹp tráng lệ của đường Trường An thủ đô. Có nhiều loại phòng để lựa chọn, có bể bơi nước nóng trong nhà dài 25 mét, và cung cấp liệu pháp SPA cao cấp cùng đầy đủ tiện nghi chăm sóc sức khỏe. Có nhà hàng, quán bar, phòng họp và các tiện ích đa chức năng khác, cung cấp nhiều tiện lợi cho các doanh nhân. B. Khách sạn Hòa Bình Lý (Hepingli Hotel): Khai trương năm 2005, là một khách sạn dành cho khách nước ngoài. Tổng cộng có 183 phòng, mỗi phòng đều có thể truy cập internet miễn phí. Khách sạn có 4 phòng họp, phòng họp lớn nhất rộng 2700 mét vuông, có 150 chỗ ngồi. Ngoài ra, nhà hàng đi kèm của khách sạn – Nhà hàng lớn Hải Phúc Loan có thể chứa 280 người ăn cùng lúc, cung cấp điều kiện thuận lợi cho các công ty, đơn vị tổ chức hội nghị. C. Khách sạn Thiên Thái (Tiantai Hotel): Khai trương năm 2010, có 239 phòng khách và suite được trang trí sang trọng. Mỗi phòng đều có thể ngắm cảnh đẹp thành phố, và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn. Có không gian hội nghị và sự kiện rộng 3000 mét vuông, với 16 phòng họp đa dạng, là địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động kinh doanh, các loại hội nghị và tiệc xã giao. D. Khách sạn Phương Đại (Fangda Hotel): Khai trương năm 1999, là khách sạn kiểu thương mại, có 324 phòng khách. Nằm ở phía đông quảng trường nam Ga Tàu Tây, phía tây giáp đường Vành đai 3, phía bắc giáp đường Trường An Tây, các cơ quan nhà nước như Đài Truyền hình Trung ương, Bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia phân bố xung quanh, cách Thiên An Môn và trung tâm thương mại Tiền Môn chỉ 10 phút lái xe, vị trí địa lý ưu việt. Ngoài ra, quý khách có thể đi xe buýt sân bay thủ đô tại cổng phía bắc khách sạn, việc đi lại thuận tiện. 85. Khách sạn nào cung cấp dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雅秀酒店 (Yǎxiù Jiǔdiàn): NHÃ TÚ TỬU ĐIẾM → Không nhắc đến dịch vụ phòng 24 giờ hoặc dịch vụ giao đồ ăn.
- B. 和平里宾馆 (Hépínglǐ Bīnguǎn): HÒA BÌNH LÍ TÂN QUÁN → Không nhắc đến dịch vụ phòng 24 giờ hoặc dịch vụ giao đồ ăn.
- C. 天泰宾馆 (Tiāntài Bīnguǎn): THIÊN THÁI TÂN QUÁN → Có 24 小时客房服务和送餐服务 (24 xiǎoshí kèfáng fúwù hé sòngcān fúwù: 24 TIỂU THỜI KHÁCH PHÒNG PHỤC VỤ HÒA TỐNG XAN PHỤC VỤ → dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn).
- D. 方大饭店 (Fāngdà Fàndiàn): PHƯƠNG ĐẠI PHẠN ĐIẾM → Không nhắc đến dịch vụ phòng 24 giờ hoặc dịch vụ giao đồ ăn.
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi yêu cầu tìm khách sạn cung cấp dịch vụ phòng 24 giờ (24 小时客房服务 - 24 TIỂU THỜI KHÁCH PHÒNG PHỤC VỤ) và dịch vụ giao đồ ăn (送餐服务 - TỐNG XAN PHỤC VỤ). Ta cần đọc kỹ phần mô tả tiện ích của từng khách sạn. - Trong mô tả của 天泰宾馆 (Tiāntài Bīnguǎn) có đoạn: “并有卫星电视、24 小时客房服务和送餐服务。” (Bìng yǒu wèixīng diànshì, 24 xiǎoshí kèfáng fúwù hé sòngcān fúwù. → và có truyền hình vệ tinh, dịch vụ phòng 24 giờ và dịch vụ giao đồ ăn). Điều này trực tiếp trả lời câu hỏi. - Các khách sạn khác (A, B, D) không đề cập đến các dịch vụ này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关:
【商务电话沟通礼仪与技巧】
A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。
B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。
C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。”
D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。
86. 打电话时要保持微笑。
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hướng dẫn nghi thức điện thoại kinh doanh trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 【Nghi thức và kỹ năng giao tiếp điện thoại kinh doanh】 A. Gọi điện thoại kinh doanh nên tránh trước 7 giờ sáng hoặc sau 10 giờ tối, cũng tốt nhất là không nên gọi vào giờ ăn tối. Nếu đối phương có thói quen ngủ trưa, không nên làm phiền vào buổi trưa. Thời gian nói chuyện điện thoại không nên quá dài, thông thường 3-5 phút là tốt nhất. B. Trước khi gọi điện thoại kinh doanh, cần xác minh tên công ty hoặc đơn vị của đối phương, số điện thoại và tên người nghe máy. Để đảm bảo cuộc gọi suôn sẻ, nên viết trước các điểm chính của cuộc trò chuyện, và chuẩn bị giấy, bút cũng như các tài liệu cần thiết. Cần quyết định thời lượng cuộc gọi dựa trên tình hình của đối phương. C. Gọi điện thoại kinh doanh cần bắt đầu bằng “Xin chào”, nói nhiều từ “Làm ơn”, và kết thúc bằng “Cảm ơn”. Thái độ nói chuyện cần thân thiện, âm lượng vừa phải, luôn giữ nụ cười. Nghiêm cấm ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người thứ ba khi đang gọi điện. Điện thoại kinh doanh cần được nghe trước khi đổ chuông ba lần, nếu không phải xin lỗi: “Xin lỗi, đã để quý khách chờ lâu.” D. Thông thường khi nhận điện thoại kinh doanh, cần tự giới thiệu trước, sau đó lịch sự hỏi danh tính của đối phương. Nếu người đối phương tìm ở cạnh bạn, cần nói với đối phương: “Xin chờ một chút”, sau đó che micro bằng tay và chuyển điện thoại cho người khác nghe. Nếu người đối phương tìm không có mặt, nên chủ động hỏi xem có cần nhắn tin không. 86. Khi nói chuyện điện thoại cần giữ nụ cười.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关: 【商务电话沟通礼仪与技巧】 A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。 B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。 C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。” D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。 86. 打电话时要保持微笑。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hướng dẫn nghi thức điện thoại kinh doanh trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 【Nghi thức và kỹ năng giao tiếp điện thoại kinh doanh】 A. Gọi điện thoại kinh doanh nên tránh trước 7 giờ sáng hoặc sau 10 giờ tối, cũng tốt nhất là không nên gọi vào giờ ăn tối. Nếu đối phương có thói quen ngủ trưa, không nên làm phiền vào buổi trưa. Thời gian nói chuyện điện thoại không nên quá dài, thông thường 3-5 phút là tốt nhất. B. Trước khi gọi điện thoại kinh doanh, cần xác minh tên công ty hoặc đơn vị của đối phương, số điện thoại và tên người nghe máy. Để đảm bảo cuộc gọi suôn sẻ, nên viết trước các điểm chính của cuộc trò chuyện, và chuẩn bị giấy, bút cũng như các tài liệu cần thiết. Cần quyết định thời lượng cuộc gọi dựa trên tình hình của đối phương. C. Gọi điện thoại kinh doanh cần bắt đầu bằng “Xin chào”, nói nhiều từ “Làm ơn”, và kết thúc bằng “Cảm ơn”. Thái độ nói chuyện cần thân thiện, âm lượng vừa phải, luôn giữ nụ cười. Nghiêm cấm ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người thứ ba khi đang gọi điện. Điện thoại kinh doanh cần được nghe trước khi đổ chuông ba lần, nếu không phải xin lỗi: “Xin lỗi, đã để quý khách chờ lâu.” D. Thông thường khi nhận điện thoại kinh doanh, cần tự giới thiệu trước, sau đó lịch sự hỏi danh tính của đối phương. Nếu người đối phương tìm ở cạnh bạn, cần nói với đối phương: “Xin chờ một chút”, sau đó che micro bằng tay và chuyển điện thoại cho người khác nghe. Nếu người đối phương tìm không có mặt, nên chủ động hỏi xem có cần nhắn tin không. 86. Khi nói chuyện điện thoại cần giữ nụ cười.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 段落 A (时间选择) (Duànluò A (shíjiān xuǎnzé)): ĐOẠN LẠC A → Lựa chọn thời gian.
- B. 段落 B (通话前准备) (Duànluò B (tōnghuà qián zhǔnbèi)): ĐOẠN LẠC B → Chuẩn bị trước cuộc gọi.
- C. 段落 C (态度与禁忌) (Duànluò C (tàidù yǔ jìnjì)): ĐOẠN LẠC C → Thái độ và điều cấm kỵ.
- D. 段落 D (代接与转接) (Duànluò D (dàijiē yǔ zhuǎnjiē)): ĐOẠN LẠC D → Nhận hộ và chuyển cuộc gọi.
• Phân tích đối chiếu: đối chiếu với các đoạn văn: - Đoạn A nói về thời gian gọi điện thoại. - Đoạn B nói về sự chuẩn bị trước khi gọi điện thoại. - Đoạn C có câu: “通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。” (Tōnghuà tàidù yào qīnhé, shēngyīn dàxiǎo yào shìzhōng, shǐzhōng bǎochí wēixiào. → Thái độ nói chuyện cần thân thiện, âm lượng vừa phải, luôn giữ nụ cười) Câu này trực tiếp trả lời câu hỏi và thuộc phần “Thái độ và điều cấm kỵ” của giao tiếp điện thoại. - Đoạn D nói về việc nhận và chuyển cuộc gọi.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关:
【商务电话沟通礼仪与技巧】
A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。
B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。
C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。”
D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。
87. 给别人打电话的时间要合适。
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hướng dẫn nghi thức điện thoại kinh doanh trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 【Nghi thức và kỹ năng giao tiếp điện thoại kinh doanh】 A. Gọi điện thoại kinh doanh nên tránh trước 7 giờ sáng hoặc sau 10 giờ tối, cũng tốt nhất là không nên gọi vào giờ ăn tối. Nếu đối phương có thói quen ngủ trưa, không nên làm phiền vào buổi trưa. Thời gian nói chuyện điện thoại không nên quá dài, thông thường 3-5 phút là tốt nhất. B. Trước khi gọi điện thoại kinh doanh, cần xác minh tên công ty hoặc đơn vị của đối phương, số điện thoại và tên người nghe máy. Để đảm bảo cuộc gọi suôn sẻ, nên viết trước các điểm chính của cuộc trò chuyện, và chuẩn bị giấy, bút cũng như các tài liệu cần thiết. Cần quyết định thời lượng cuộc gọi dựa trên tình hình của đối phương. C. Gọi điện thoại kinh doanh cần bắt đầu bằng “Xin chào”, nói nhiều từ “Làm ơn”, và kết thúc bằng “Cảm ơn”. Thái độ nói chuyện cần thân thiện, âm lượng vừa phải, luôn giữ nụ cười. Nghiêm cấm ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người thứ ba khi đang gọi điện. Điện thoại kinh doanh cần được nghe trước khi đổ chuông ba lần, nếu không phải xin lỗi: “Xin lỗi, đã để quý khách chờ lâu.” D. Thông thường khi nhận điện thoại kinh doanh, cần tự giới thiệu trước, sau đó lịch sự hỏi danh tính của đối phương. Nếu người đối phương tìm ở cạnh bạn, cần nói với đối phương: “Xin chờ một chút”, sau đó che micro bằng tay và chuyển điện thoại cho người khác nghe. Nếu người đối phương tìm không có mặt, nên chủ động hỏi xem có cần nhắn tin không. 87. Thời gian gọi điện cho người khác cần phù hợp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关: 【商务电话沟通礼仪与技巧】 A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。 B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。 C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。” D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。 87. 给别人打电话的时间要合适。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hướng dẫn nghi thức điện thoại kinh doanh trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 【Nghi thức và kỹ năng giao tiếp điện thoại kinh doanh】 A. Gọi điện thoại kinh doanh nên tránh trước 7 giờ sáng hoặc sau 10 giờ tối, cũng tốt nhất là không nên gọi vào giờ ăn tối. Nếu đối phương có thói quen ngủ trưa, không nên làm phiền vào buổi trưa. Thời gian nói chuyện điện thoại không nên quá dài, thông thường 3-5 phút là tốt nhất. B. Trước khi gọi điện thoại kinh doanh, cần xác minh tên công ty hoặc đơn vị của đối phương, số điện thoại và tên người nghe máy. Để đảm bảo cuộc gọi suôn sẻ, nên viết trước các điểm chính của cuộc trò chuyện, và chuẩn bị giấy, bút cũng như các tài liệu cần thiết. Cần quyết định thời lượng cuộc gọi dựa trên tình hình của đối phương. C. Gọi điện thoại kinh doanh cần bắt đầu bằng “Xin chào”, nói nhiều từ “Làm ơn”, và kết thúc bằng “Cảm ơn”. Thái độ nói chuyện cần thân thiện, âm lượng vừa phải, luôn giữ nụ cười. Nghiêm cấm ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người thứ ba khi đang gọi điện. Điện thoại kinh doanh cần được nghe trước khi đổ chuông ba lần, nếu không phải xin lỗi: “Xin lỗi, đã để quý khách chờ lâu.” D. Thông thường khi nhận điện thoại kinh doanh, cần tự giới thiệu trước, sau đó lịch sự hỏi danh tính của đối phương. Nếu người đối phương tìm ở cạnh bạn, cần nói với đối phương: “Xin chờ một chút”, sau đó che micro bằng tay và chuyển điện thoại cho người khác nghe. Nếu người đối phương tìm không có mặt, nên chủ động hỏi xem có cần nhắn tin không. 87. Thời gian gọi điện cho người khác cần phù hợp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 段落 A (时间选择) (Duànluò A (shíjiān xuǎnzé)): ĐOẠN LẠC A → Lựa chọn thời gian.
- B. 段落 B (通话前准备) (Duànluò B (tōnghuà qián zhǔnbèi)): ĐOẠN LẠC B → Chuẩn bị trước cuộc gọi.
- C. 段落 C (态度与禁忌) (Duànluò C (tàidù yǔ jìnjì)): ĐOẠN LẠC C → Thái độ và điều cấm kỵ.
- D. 段落 D (代接与转接) (Duànluò D (dàijiē yǔ zhuǎnjiē)): ĐOẠN LẠC D → Nhận hộ và chuyển cuộc gọi.
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi “给别人打电话的时间要合适” (Gěi biérén dǎ diànhuà de shíjiān yào héshì: CẤP BIỆT NHÂN ĐẢ ĐIỆN THOẠI ĐÍCH THỜI GIAN YẾU HỢP THÍCH → Thời gian gọi điện cho người khác cần phù hợp) trực tiếp đề cập đến yếu tố thời gian. - Đoạn A có câu: “打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。” (Dǎ shāngwù diànhuà yīng jǐnliàng bìmiǎn zài shàngwǔ 7 diǎn yǐqián huò wǎnshang 10 diǎn yǐhòu, yě zuì hǎo bùyào zài wǎnfàn shíjiān dǎ diànhuà. Rúguǒ duìfāng yǒu wǔxiū xíguàn, zhōngwǔ bùyào dǎrǎo tā. → Gọi điện thoại kinh doanh nên tránh trước 7 giờ sáng hoặc sau 10 giờ tối, cũng tốt nhất là không nên gọi vào giờ ăn tối. Nếu đối phương có thói quen ngủ trưa, không nên làm phiền vào buổi trưa) Những thông tin này đều liên quan đến việc lựa chọn thời gian gọi điện thoại sao cho phù hợp. - Các đoạn khác không đề cập đến việc lựa chọn thời gian gọi điện thoại.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关:
【商务电话沟通礼仪与技巧】
A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。
B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。
C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。”
D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。
88. 给客户打电话之前要有所准备。
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hướng dẫn nghi thức điện thoại kinh doanh trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 【Nghi thức và kỹ năng giao tiếp điện thoại kinh doanh】 A. Gọi điện thoại kinh doanh nên tránh trước 7 giờ sáng hoặc sau 10 giờ tối, cũng tốt nhất là không nên gọi vào giờ ăn tối. Nếu đối phương có thói quen ngủ trưa, không nên làm phiền vào buổi trưa. Thời gian nói chuyện điện thoại không nên quá dài, thông thường 3-5 phút là tốt nhất. B. Trước khi gọi điện thoại kinh doanh, cần xác minh tên công ty hoặc đơn vị của đối phương, số điện thoại và tên người nghe máy. Để đảm bảo cuộc gọi suôn sẻ, nên viết trước các điểm chính của cuộc trò chuyện, và chuẩn bị giấy, bút cũng như các tài liệu cần thiết. Cần quyết định thời lượng cuộc gọi dựa trên tình hình của đối phương. C. Gọi điện thoại kinh doanh cần bắt đầu bằng “Xin chào”, nói nhiều từ “Làm ơn”, và kết thúc bằng “Cảm ơn”. Thái độ nói chuyện cần thân thiện, âm lượng vừa phải, luôn giữ nụ cười. Nghiêm cấm ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người thứ ba khi đang gọi điện. Điện thoại kinh doanh cần được nghe trước khi đổ chuông ba lần, nếu không phải xin lỗi: “Xin lỗi, đã để quý khách chờ lâu.” D. Thông thường khi nhận điện thoại kinh doanh, cần tự giới thiệu trước, sau đó lịch sự hỏi danh tính của đối phương. Nếu người đối phương tìm ở cạnh bạn, cần nói với đối phương: “Xin chờ một chút”, sau đó che micro bằng tay và chuyển điện thoại cho người khác nghe. Nếu người đối phương tìm không có mặt, nên chủ động hỏi xem có cần nhắn tin không. 88. Trước khi gọi điện cho khách hàng cần có sự chuẩn bị.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关: 【商务电话沟通礼仪与技巧】 A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。 B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。 C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。” D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。 88. 给客户打电话之前要有所准备。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hướng dẫn nghi thức điện thoại kinh doanh trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 【Nghi thức và kỹ năng giao tiếp điện thoại kinh doanh】 A. Gọi điện thoại kinh doanh nên tránh trước 7 giờ sáng hoặc sau 10 giờ tối, cũng tốt nhất là không nên gọi vào giờ ăn tối. Nếu đối phương có thói quen ngủ trưa, không nên làm phiền vào buổi trưa. Thời gian nói chuyện điện thoại không nên quá dài, thông thường 3-5 phút là tốt nhất. B. Trước khi gọi điện thoại kinh doanh, cần xác minh tên công ty hoặc đơn vị của đối phương, số điện thoại và tên người nghe máy. Để đảm bảo cuộc gọi suôn sẻ, nên viết trước các điểm chính của cuộc trò chuyện, và chuẩn bị giấy, bút cũng như các tài liệu cần thiết. Cần quyết định thời lượng cuộc gọi dựa trên tình hình của đối phương. C. Gọi điện thoại kinh doanh cần bắt đầu bằng “Xin chào”, nói nhiều từ “Làm ơn”, và kết thúc bằng “Cảm ơn”. Thái độ nói chuyện cần thân thiện, âm lượng vừa phải, luôn giữ nụ cười. Nghiêm cấm ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người thứ ba khi đang gọi điện. Điện thoại kinh doanh cần được nghe trước khi đổ chuông ba lần, nếu không phải xin lỗi: “Xin lỗi, đã để quý khách chờ lâu.” D. Thông thường khi nhận điện thoại kinh doanh, cần tự giới thiệu trước, sau đó lịch sự hỏi danh tính của đối phương. Nếu người đối phương tìm ở cạnh bạn, cần nói với đối phương: “Xin chờ một chút”, sau đó che micro bằng tay và chuyển điện thoại cho người khác nghe. Nếu người đối phương tìm không có mặt, nên chủ động hỏi xem có cần nhắn tin không. 88. Trước khi gọi điện cho khách hàng cần có sự chuẩn bị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 段落 A (时间选择) (Duànluò A (shíjiān xuǎnzé)): ĐOẠN LẠC A → Lựa chọn thời gian.
- B. 段落 B (通话前准备) (Duànluò B (tōnghuà qián zhǔnbèi)): ĐOẠN LẠC B → Chuẩn bị trước cuộc gọi.
- C. 段落 C (态度与禁忌) (Duànluò C (tàidù yǔ jìnjì)): ĐOẠN LẠC C → Thái độ và điều cấm kỵ.
- D. 段落 D (代接与转接) (Duànluò D (dàijiē yǔ zhuǎnjiē)): ĐOẠN LẠC D → Nhận hộ và chuyển cuộc gọi.
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi “给客户打电话之前要有所准备” (Gěi kèhù dǎ diànhuà zhīqián yào yǒusuǒ zhǔnbèi: CẤP KHÁCH HỘ ĐẢ ĐIỆN THOẠI CHI TIỀN YẾU HỮU SỞ CHUẨN BỊ → Trước khi gọi điện cho khách hàng cần có sự chuẩn bị) trực tiếp đề cập đến việc chuẩn bị trước khi gọi điện thoại. - Đoạn B có câu: “打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。” (Dǎ shāngwù diànhuà qián, yào héshí duìfāng gōngsī huò dànwèi de míngchēng, diànhuà hàomǎ yǐjí jiēhuà rén xìngmíng. Wèile bǎozhèng tōnghuà shùnlì, yīng tíqián xiě chū jiāotán yàodiǎn, bìng zhǔnbèi hǎo zhǐ, bǐ yǐjí bìyào de zīliào hé wénjiàn. → Trước khi gọi điện thoại kinh doanh, cần xác minh tên công ty hoặc đơn vị của đối phương, số điện thoại và tên người nghe máy. Để đảm bảo cuộc gọi suôn sẻ, nên viết trước các điểm chính của cuộc trò chuyện, và chuẩn bị giấy, bút cũng như các tài liệu cần thiết) Những thông tin này đều là các công việc chuẩn bị trước khi gọi điện thoại. - Các đoạn khác không đề cập đến việc chuẩn bị trước cuộc gọi.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关:
【商务电话沟通礼仪与技巧】
A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。
B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。
C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。”
D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。
89. 如果对方打电话找其他人,应该转给别人接听,或为对方留言。
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hướng dẫn nghi thức điện thoại thương mại trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 89. Nếu đối phương gọi điện tìm người khác, nên chuyển máy cho người khác nghe, hoặc để lại lời nhắn cho đối phương.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关: 【商务电话沟通礼仪与技巧】 A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。 B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。 C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。” D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。 89. 如果对方打电话找其他人,应该转给别人接听,或为对方留言。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hướng dẫn nghi thức điện thoại thương mại trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 89. Nếu đối phương gọi điện tìm người khác, nên chuyển máy cho người khác nghe, hoặc để lại lời nhắn cho đối phương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 段落 A (时间选择) (Duànluò A (shíjiān xuǎnzé)): ĐOẠN LẠC A → Đoạn A (Chọn thời gian)
- B. 段落 B (通话前准备) (Duànluò B (tōnghuà qián zhǔnbèi)): ĐOẠN LẠC B → Đoạn B (Chuẩn bị trước cuộc gọi)
- C. 段落 C (态度与禁忌) (Duànluò C (tàidù yǔ jìnjì)): ĐOẠN LẠC C → Đoạn C (Thái độ và điều cấm kỵ)
- D. 段落 D (代接与转接) (Duànluò D (dàijiē yǔ zhuǎnjiē)): ĐOẠN LẠC D → Đoạn D (Nhận hộ và chuyển tiếp)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi số 89 nói về tình huống "nếu đối phương gọi điện tìm người khác", và cách xử lý là "chuyển máy cho người khác nghe, hoặc để lại lời nhắn". Nội dung này được mô tả rõ ràng trong đoạn D: "如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。" (Nếu người mà đối phương tìm đang ở bên cạnh bạn, cần nói với đối phương: "xin chờ một chút", sau đó dùng tay che micro, chuyển điện thoại cho người khác nghe. Nếu người mà đối phương tìm không có mặt, nên chủ động hỏi xem có cần để lại lời nhắn không) Đoạn D tập trung vào các tình huống xử lý khi nhận điện thoại hộ hoặc chuyển tiếp cuộc gọi. Các đoạn khác A, B, C lần lượt nói về thời gian gọi, chuẩn bị trước cuộc gọi, và thái độ/điều cấm kỵ khi gọi, không liên quan đến việc chuyển máy hay nhận lời nhắn cho người khác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关:
【商务电话沟通礼仪与技巧】
A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。
B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。
C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。”
D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。
90. 通话时,为了表示对对方的尊重,不能吃东西、喝水或与别人交谈。
BCT
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hướng dẫn nghi thức điện thoại thương mại trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 90. Khi đang nói chuyện điện thoại, để thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương, không được ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读上述商务电话礼仪指南,确定下列句子与哪段文字有关: 【商务电话沟通礼仪与技巧】 A. 打商务电话应尽量避免在上午7 点以前或晚上10 点以后,也最好不要在晚饭时间打电话。如果对方有午休习惯,中午不要打扰他。电话交谈的时间不宜过长,一般3-5 分钟最佳。 B. 打商务电话前,要核实对方公司或单位的名称、电话号码以及接话人姓名。为了保证通话顺利,应提前写出交谈要点,并准备好纸、笔以及必要的资料和文件。要根据对方情况决定通话时长。 C. 打商务电话要用“您好”开头,多说“请”字,以“谢谢”收尾。通话态度要亲和,声音大小要适中,始终保持微笑。严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。商务电话要在铃响三遍前接听,否则就要道歉:“对不起,让您久等了。” D. 一般接听商务电话时,要先做自我介绍,然后礼貌地询问对方身份。如果对方找的人在你身旁,要跟对方说:“请稍等”,然后用手掩住话筒,将电话转给他人接听。如果对方找的人不在,应主动询问是否需要留言。 90. 通话时,为了表示对对方的尊重,不能吃东西、喝水或与别人交谈。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hướng dẫn nghi thức điện thoại thương mại trên, xác định câu sau liên quan đến đoạn văn nào: 90. Khi đang nói chuyện điện thoại, để thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương, không được ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 段落 A (时间选择) (Duànluò A (shíjiān xuǎnzé)): ĐOẠN LẠC A → Đoạn A (Chọn thời gian)
- B. 段落 B (通话前准备) (Duànluò B (tōnghuà qián zhǔnbèi)): ĐOẠN LẠC B → Đoạn B (Chuẩn bị trước cuộc gọi)
- C. 段落 C (态度与禁忌) (Duànluò C (tàidù yǔ jìnjì)): ĐOẠN LẠC C → Đoạn C (Thái độ và điều cấm kỵ)
- D. 段落 D (代接与转接) (Duànluò D (dàijiē yǔ zhuǎnjiē)): ĐOẠN LẠC D → Đoạn D (Nhận hộ và chuyển tiếp)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi số 90 nói về những hành động không nên làm khi đang gọi điện thoại để thể hiện sự tôn trọng, cụ thể là "không được ăn uống, uống nước hoặc nói chuyện với người khác". Nội dung này được đề cập trong đoạn C: "严忌通话时吃东西、喝水或与第三者交谈。" (Tuyệt đối cấm ăn uống, uống nước hoặc trò chuyện với người thứ ba khi đang gọi điện) Đoạn C tập trung vào thái độ giao tiếp và các điều cấm kỵ trong khi gọi điện. Các đoạn khác A, B, D không đề cập đến những hành vi này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Phần 1 Viết lách · Báo cáo kinh doanh ngắn gọn】 Một công ty nào đó có doanh số bán máy tính (đơn vị: triệu USD) ở các khu vực khác nhau vào năm 2011 và 2012 như sau: | Châu Á: 4.3 triệu USD năm 2011, 2.5 triệu USD năm 2012 | Châu Âu: 2.5 triệu USD năm 2011, 4.5 triệu USD năm 2012 | Bắc Mỹ: 2.3 triệu USD năm 2011, 1.5 triệu USD năm 2012 Vui lòng viết một đoạn văn ngắn dựa trên biểu đồ: 1. So sánh ngắn gọn tình hình kinh doanh máy tính của công ty trong năm 2011 và 2012. 2. Đề xuất các kiến nghị bán hàng khả thi dựa trên tình hình kinh doanh. Yêu cầu: Số chữ không ít hơn 80 chữ.
✓ Đáp án chuẩn 某公司2011—2012年各地区电脑销售分析报告
从图表数据来看,该公司2011年至2012年各地区电脑销售格局发生了明显变化:欧洲市场表现最为亮眼,销售额由250万美元大幅增长至450万美元,跃升为公司第一大核心市场;而亚洲市场销售额则由430万美元下滑至250万美元,北美洲市场也由230万美元降至150万美元。
针对上述情况,提出两点销售建议:第一,深入复盘欧洲市场的成功营销经验,进一步巩固当地渠道优势;第二,尽快调研亚洲与北美市场销量下滑的原因,优化产品定价与本地化促销策略,推动整体业绩稳步回升。
• Nội dung / Đề bài: 【写作第一部分 · 简要商务报告】对某公司2011年和2012年在亚洲、欧洲、北美洲的电脑销售情况做简要对比,并提出切实可行的销售建议(不少于80字)。
• Dịch nghĩa: Viết báo cáo phân tích doanh số bán máy tính giai đoạn 2011–2012 tại Châu Á (4.3 → 2.5 triệu USD), Châu Âu (2.5 → 4.5 triệu USD) và Bắc Mỹ (2.3 → 1.5 triệu USD), đồng thời đề xuất giải pháp kinh doanh khả thi.
• Phân tích bài viết mẫu: Bài báo cáo tổng hợp chính xác xu hướng tăng trưởng vượt bậc tại Châu Âu (+80%) đối lập với đà sụt giảm tại Châu Á và Bắc Mỹ, từ đó đưa ra 2 kiến nghị chiến lược sát thực tế (nhân rộng mô hình kênh phân phối Châu Âu và tái cơ cấu giá/khuyến mãi bản địa tại Châu Á - Bắc Mỹ).
【写作第二部分 · 客户投诉正式回复信】
如果你是客服经理,有客户写投诉信给公司总经理,反映售后服务差。客户信件内容如下:
"9 月15 日在万洋商厦购买俊秀款笔记本电脑,4 天后出现闪屏。9 月20 日前往朝阳区维修点要求根据售后7天无条件退换条例换机,遭服务人员拒绝且态度恶劣,要求10 月底前给出处理结果。"
作为客服经理,请你写一封正式信函回复该客户,内容包括:
① 简要概括其投诉的内容;
② 说明公司的诚恳态度与致歉;
③ 提出具体的处理解决办法。
要求:字数不少于 150 字。
BCT
Hình minh họa câu 92
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA【Phần 2 Viết lách · Thư phản hồi chính thức về khiếu nại của khách hàng】 Nếu bạn là quản lý dịch vụ khách hàng, có khách hàng gửi thư khiếu nại đến tổng giám đốc công ty, phản ánh dịch vụ hậu mãi kém. Khách hàng đã mua laptop mẫu Tuấn Tú tại Trung tâm thương mại Vạn Dương vào ngày 15 tháng 9, 4 ngày sau xuất hiện lỗi màn hình nhấp nháy. Vào ngày 20 tháng 9, khách hàng đã đến điểm bảo trì khu Triều Dương yêu cầu đổi máy theo quy định đổi trả vô điều kiện trong 7 ngày của dịch vụ hậu mãi, nhưng bị nhân viên dịch vụ từ chối và thái độ tệ, yêu cầu đưa ra kết quả xử lý trước cuối tháng 10. Với vai trò là quản lý dịch vụ khách hàng, vui lòng viết một thư hồi đáp chính thức cho khách hàng này, nội dung bao gồm: ① Tóm tắt ngắn gọn nội dung khiếu nại; ② Giải thích thái độ chân thành và lời xin lỗi của công ty; ③ Đề xuất giải pháp xử lý cụ thể. Yêu cầu: Số chữ không ít hơn 150 chữ.
• Nội dung / Đề bài: 【写作第二部分 · 客户投诉正式回复信】以客服经理身份回复客户关于笔记本电脑购买4天后闪屏、前往朝阳区维修点换机遭拒的投诉信(不少于150字)。
• Dịch nghĩa: Với vai trò Quản lý Chăm sóc khách hàng, viết thư phản hồi chính thức cho khách hàng mua laptop ngày 15/9 bị lỗi nhấp nháy màn hình sau 4 ngày và bị nhân viên trạm bảo hành Triều Dương từ chối đổi mới ngày 20/9.
• Phân tích bài viết mẫu: Thư đảm bảo chuẩn mực văn phong thương mại BCT với đầy đủ 3 phần: ① Tóm tắt chính xác sự việc khiếu nại; ② Nhận lỗi và xin lỗi chân thành thay mặt công ty; ③ Đưa ra phương án giải quyết dứt điểm trước hạn cuối tháng 10 (đổi máy mới tận nơi trong 3 ngày + tặng thêm 1 năm bảo hành + kỷ luật nhân viên vi phạm).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BCT-B-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile