Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề YCTK-TC01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề YCTK-TC01
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 0 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề YCTK-TC01.
文 0 câu
Trọn bộ 0 câu Đọc từ mã đề YCTK-TC01
WRITING & PRODUCTION
Phần Viết / Nói · 写作与表达
Trọn bộ 14 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 14 câu
Trọn bộ 14 câu Viết / Nói từ mã đề YCTK-TC01
01
PHẦN NÓI · 口语 · PHẦN 1
第1题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:这个菜很好吃。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
这个菜很好吃。
Món ăn này rất ngon.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请听后重复。【录音播放】:这个菜很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn này rất ngon.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请听后重复。【录音播放】:这个菜很好吃。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第2题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:我想送妈妈一个生日礼物。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
我想送妈妈一个生日礼物。
Tôi muốn tặng mẹ một món quà sinh nhật.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请听后重复。【录音播放】:我想送妈妈一个生日礼物。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn tặng mẹ một món quà sinh nhật.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请听后重复。【录音播放】:我想送妈妈一个生日礼物。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第3题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:她的自行车坏了。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
她的自行车坏了。
Xe đạp của cô ấy bị hỏng rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请听后重复。【录音播放】:她的自行车坏了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp của cô ấy bị hỏng rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请听后重复。【录音播放】:她的自行车坏了。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第4题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:我们一起去踢足球吧。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
我们一起去踢足球吧。
Chúng mình cùng đi đá bóng đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请听后重复。【录音播放】:我们一起去踢足球吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình cùng đi đá bóng đi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请听后重复。【录音播放】:我们一起去踢足球吧。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第5题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:他正在洗澡呢。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
他正在洗澡呢。
Anh ấy đang tắm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请听后重复。【录音播放】:他正在洗澡呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang tắm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请听后重复。【录音播放】:他正在洗澡呢。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第6题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:你们应该互相帮助。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
你们应该互相帮助。
Các bạn nên giúp đỡ lẫn nhau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请听后重复。【录音播放】:你们应该互相帮助。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn nên giúp đỡ lẫn nhau.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请听后重复。【录音播放】:你们应该互相帮助。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第7题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:他对游泳不感兴趣。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
他对游泳不感兴趣。
Cậu ấy không có hứng thú với việc bơi lội.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请听后重复。【录音播放】:他对游泳不感兴趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy không có hứng thú với việc bơi lội.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请听后重复。【录音播放】:他对游泳不感兴趣。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第8题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:等一下,我马上就来。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
等一下,我马上就来。
Đợi một lát, tôi đến ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请听后重复。【录音播放】:等一下,我马上就来。
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi một lát, tôi đến ngay đây.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请听后重复。【录音播放】:等一下,我马上就来。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第9题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:苹果五块钱一斤。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
苹果五块钱一斤。
Táo năm đồng một cân (nửa ký).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请听后重复。【录音播放】:苹果五块钱一斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Táo năm đồng một cân (nửa ký).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请听后重复。【录音播放】:苹果五块钱一斤。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第10题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:那个电影我已经看过了。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
那个电影我已经看过了。
Bộ phim đó tôi đã xem qua rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请听后重复。【录音播放】:那个电影我已经看过了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim đó tôi đã xem qua rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请听后重复。【录音播放】:那个电影我已经看过了。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 图画 (túhuà: bức tranh, tranh vẽ, họa phẩm); 提示 (tí shì: nhắc nhở, gợi ý cảnh báo).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请看图说话。(Nhìn tranh miêu tả chi tiết trong 1.5 phút) 【图画提示】:Các bạn nhỏ cùng thầy cô dựng lều trại, picnic vui đùa ngoài thiên nhiên bên dòng suối mát。 (Chuẩn bị: Có thể ghi chú dàn ý | Trả lời: 1.5 phút)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 图画 (túhuà: bức tranh, tranh vẽ, họa phẩm); 提示 (tí shì: nhắc nhở, gợi ý cảnh báo).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请看图说话。(Nhìn tranh miêu tả chi tiết trong 1.5 phút) 【图画提示】:Các bạn nhỏ cùng thầy cô dựng lều trại, picnic vui đùa ngoài thiên nhiên bên dòng suối mát。 (Chuẩn bị: Có thể ghi chú dàn ý | Trả lời: 1.5 phút)” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành bài nói nhìn tranh là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第12题:请看图说话。(Nhìn tranh miêu tả chi tiết trong 1.5 phút)
【图画提示】:Trong thư viện trường học rộng rãi, các bạn học sinh ngồi quanh bàn tròn cùng đọc sách và thảo luận bài tập。
(Chuẩn bị: Có thể ghi chú dàn ý | Trả lời: 1.5 phút)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 图画 (túhuà: bức tranh, tranh vẽ, họa phẩm); 提示 (tí shì: nhắc nhở, gợi ý cảnh báo).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请看图说话。(Nhìn tranh miêu tả chi tiết trong 1.5 phút) 【图画提示】:Trong thư viện trường học rộng rãi, các bạn học sinh ngồi quanh bàn tròn cùng đọc sách và thảo luận bài tập。 (Chuẩn bị: Có thể ghi chú dàn ý | Trả lời: 1.5 phút)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 图画 (túhuà: bức tranh, tranh vẽ, họa phẩm); 提示 (tí shì: nhắc nhở, gợi ý cảnh báo).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请看图说话。(Nhìn tranh miêu tả chi tiết trong 1.5 phút) 【图画提示】:Trong thư viện trường học rộng rãi, các bạn học sinh ngồi quanh bàn tròn cùng đọc sách và thảo luận bài tập。 (Chuẩn bị: Có thể ghi chú dàn ý | Trả lời: 1.5 phút)” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành bài nói nhìn tranh là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请回答问题。(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút) 【问题】:请介绍一下你的爸爸或妈妈。(Qǐng jièshào yíxià nǐ de bàba huò māma.) (Thời gian trả lời: 1.5 phút)
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 我想介绍一下我的妈妈我妈妈今年四十岁她是一名医生妈妈长得不高留着黑色的长头发笑起来非常漂亮温和她平时工作很忙但每天下班回家都会给我做好吃的饭菜辅导我写作业我很爱我的妈妈长大了我也想成为像她一样有爱心的人
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请回答问题。(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút) 【问题】:请介绍一下你的爸爸或妈妈。(Qǐng jièshào yíxià nǐ de bàba huò māma.) (Thời gian trả lời: 1.5 phút)” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành phần trả lời phỏng vấn là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请回答问题。(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút) 【问题】:你为什么要学习汉语?(Nǐ wèishénme yào xuéxí Hànyǔ?) (Thời gian trả lời: 1.5 phút)
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 我学习汉语有三个原因首先我觉得汉字很神奇就像一幅幅画一样很有意思其次我非常喜欢看中国的动画片还喜欢吃北京烤鸭和饺子最后我希望学好汉语后能有机会去北京参观故宫和爬长城结交更多的中国朋友
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请回答问题。(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút) 【问题】:你为什么要学习汉语?(Nǐ wèishénme yào xuéxí Hànyǔ?) (Thời gian trả lời: 1.5 phút)” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành phần trả lời phỏng vấn là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề YCTK-TC01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile