Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Uống chút nước đi, hôm nay đá thế nào? Nam: Trình độ lớp chúng ta cao hơn họ, chúng ta đá vào năm quả!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:喝点儿水吧,今天踢得怎么样? 男:我们班的水平比他们高,我们进了五个球!
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Uống chút nước đi, hôm nay đá thế nào? Nam: Trình độ lớp chúng ta cao hơn họ, chúng ta đá vào năm quả!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
- Hình B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
- Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
- Hình D: Hai người đang đi siêu thị
- Hình E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
- Hình F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngày nào cũng phải rửa bát và đĩa, có mệt không? Nữ: Không mệt, người nhà chúng tôi nấu cơm, tôi ra rửa là chuyện đương nhiên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:每天都要洗碗和盘子,累不累? 女:不累,我们家那位做饭,我来洗是应该的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nào cũng phải rửa bát và đĩa, có mệt không? Nữ: Không mệt, người nhà chúng tôi nấu cơm, tôi ra rửa là chuyện đương nhiên.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
- Hình B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
- Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
- Hình D: Hai người đang đi siêu thị
- Hình E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
- Hình F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bệnh nhân giường số mười bốn hôm nay đỡ hơn chút nào chưa? Nam: Đỡ nhiều rồi, tuần sau chắc là có thể xuất viện rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:十四床的病人今天好些了吧? 男:好多了,下个星期应该可以出院了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bệnh nhân giường số mười bốn hôm nay đỡ hơn chút nào chưa? Nam: Đỡ nhiều rồi, tuần sau chắc là có thể xuất viện rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
- Hình B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
- Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
- Hình D: Hai người đang đi siêu thị
- Hình E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
- Hình F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Chúng tôi kết hôn vào mùa thu năm ngoái, bạn xem, bức ảnh này chính là chụp lúc đó đấy. Nữ: Vợ anh xinh quá!
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们是去年秋天结婚的,你看,这张照片就是那会儿照的。 女:你爱人真漂亮!
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng tôi kết hôn vào mùa thu năm ngoái, bạn xem, bức ảnh này chính là chụp lúc đó đấy. Nữ: Vợ anh xinh quá!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
- Hình B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
- Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
- Hình D: Hai người đang đi siêu thị
- Hình E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
- Hình F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Bạn có thấy máy ảnh của tôi đâu không? Tôi nhớ là để trong túi xách mà. Nam: Không thấy, đừng vội, từ từ tìm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了啊。 男:没看见,别着急,慢慢找。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có thấy máy ảnh của tôi đâu không? Tôi nhớ là để trong túi xách mà. Nam: Không thấy, đừng vội, từ từ tìm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
- Hình B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
- Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
- Hình D: Hai người đang đi siêu thị
- Hình E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
- Hình F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chị, chúc chị sinh nhật vui vẻ! Nữ: Cảm ơn em, cảm ơn món quà của em.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,祝您生日快乐! 女:谢谢你,谢谢你的礼物。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị, chúc chị sinh nhật vui vẻ! Nữ: Cảm ơn em, cảm ơn món quà của em.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
- Hình B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
- Hình C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
- Hình D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
- Hình E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Này, trước khi ra ngoài kiểm tra lại hành lý của anh đi, đừng lại quên mất thứ gì đấy. Nam: Lần này không đâu, đã kiểm tra hai lần rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,出门前再检查检查你的行李,别又忘了什么东西。 男:这次不会了,已经检查过两次了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Này, trước khi ra ngoài kiểm tra lại hành lý của anh đi, đừng lại quên mất thứ gì đấy. Nam: Lần này không đâu, đã kiểm tra hai lần rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
- Hình B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
- Hình C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
- Hình D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
- Hình E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em xem đoạn văn này viết thế này thì thế nào? Nữ: Ngoại trừ câu này nghĩa hơi không rõ ra, các câu khác đều rất ổn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看看这段话这样写怎么样? 女:除了这个句子意思有些不清楚外,其他都不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem đoạn văn này viết thế này thì thế nào? Nữ: Ngoại trừ câu này nghĩa hơi không rõ ra, các câu khác đều rất ổn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
- Hình B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
- Hình C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
- Hình D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
- Hình E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao không xem tin tức nữa? Nam: World Cup bảy giờ rưỡi bắt đầu, anh đợi bốn năm rồi đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么不看新闻了? 男:世界杯七点半开始,我等了四年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao không xem tin tức nữa? Nam: World Cup bảy giờ rưỡi bắt đầu, anh đợi bốn năm rồi đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
- Hình B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
- Hình C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
- Hình D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
- Hình E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Ông hồi trẻ thú vị thật đấy, đây là thật ạ? Nữ: Đương nhiên là thật rồi, hồi đó ông còn đặc biệt thích tặng hoa cho tôi cơ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:爷爷年轻的时候真有意思,这是真的吗? 女:当然是真的,他那时候还特别喜欢送我花。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông hồi trẻ thú vị thật đấy, đây là thật ạ? Nữ: Đương nhiên là thật rồi, hồi đó ông còn đặc biệt thích tặng hoa cho tôi cơ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
- Hình B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
- Hình C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
- Hình D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
- Hình E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Vặn nhỏ tiếng TV lại đi, em trai ngày mai thi, đang ôn tập đấy, đừng ảnh hưởng đến nó. ★ Em trai đang xem TV.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 把电视声音关小点儿,你弟弟明天考试,正在复习呢,别影响他。 ★ 弟弟正在看电视。
• Nghĩa tiếng Việt: Vặn nhỏ tiếng TV lại đi, em trai ngày mai thi, đang ôn tập đấy, đừng ảnh hưởng đến nó. ★ Em trai đang xem TV.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "把电视声音关小点儿,你弟弟明天考试,正在复习呢,别影响他。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 弟弟正在看电视。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Em xem câu hỏi này đi? Ban đầu mọi người tưởng rất dễ, nào ngờ đến lúc tan học cũng không làm ra. ★ Câu hỏi này rất khó.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你看看这个题?开始大家以为很容易,没想到,到下课也没做出来。 ★ 这个题很难。
• Nghĩa tiếng Việt: Em xem câu hỏi này đi? Ban đầu mọi người tưởng rất dễ, nào ngờ đến lúc tan học cũng không làm ra. ★ Câu hỏi này rất khó.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "你看看这个题?开始大家以为很容易,没想到,到下课也没做出来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 这个题很难。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Phía nam khách sạn này có một công viên, điều kỳ lạ là trên bản đồ này lại vẽ công viên ở phía bắc khách sạn. ★ Bên cạnh khách sạn có một công viên.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这个宾馆的南边有一个公园,奇怪的是,这张地图上把公园画在宾馆的北边了。 ★ 宾馆旁边有个公园。
• Nghĩa tiếng Việt: Phía nam khách sạn này có một công viên, điều kỳ lạ là trên bản đồ này lại vẽ công viên ở phía bắc khách sạn. ★ Bên cạnh khách sạn có một công viên.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这个宾馆的南边有一个公园,奇怪的是,这张地图上把公园画在宾馆的北边了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 宾馆旁边有个公园。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi có một chú chó nhỏ, thời gian ở cùng nó càng lâu, tôi càng cảm thấy nó thông minh, đáng yêu. ★ Anh ấy không thích chó nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我有一条小狗,和它在一起的时间越久,我越觉得它聪明、可爱。 ★ 他不喜欢小狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một chú chó nhỏ, thời gian ở cùng nó càng lâu, tôi càng cảm thấy nó thông minh, đáng yêu. ★ Anh ấy không thích chó nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "我有一条小狗,和它在一起的时间越久,我越觉得它聪明、可爱。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他不喜欢小狗。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cuối tuần này có một cuộc họp quan trọng, thế nên không thể cùng em đi xem bộ phim đó được, xin lỗi nhé, tuần sau thì sao? ★ Anh ấy cuối tuần này đi xem phim.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个周末有个重要的会议,所以不能和你一起去看那个电影了,对不起,下周怎么样? ★ 他这个周末去看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần này có một cuộc họp quan trọng, thế nên không thể cùng em đi xem bộ phim đó được, xin lỗi nhé, tuần sau thì sao? ★ Anh ấy cuối tuần này đi xem phim.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "这个周末有个重要的会议,所以不能和你一起去看那个电影了,对不起,下周怎么样?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他这个周末去看电影。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mẹ tối nay ăn cơm với bạn bè ở bên ngoài, thế nên chúng ta phải tự nấu cơm thôi, để tôi xem trong tủ lạnh có gì ăn nào. ★ Mẹ tối nay không ăn cơm ở nhà.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你妈晚上和朋友们在外面吃饭,所以我们要自己做饭了,让我看看冰箱里有什么吃的。 ★ 妈妈晚上不在家吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tối nay ăn cơm với bạn bè ở bên ngoài, thế nên chúng ta phải tự nấu cơm thôi, để tôi xem trong tủ lạnh có gì ăn nào. ★ Mẹ tối nay không ăn cơm ở nhà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "你妈晚上和朋友们在外面吃饭,所以我们要自己做饭了,让我看看冰箱里有什么吃的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 妈妈晚上不在家吃饭。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Khách sắp đến nơi rồi, em đi bảo tiểu Lý bật điều hòa trong phòng trước đi, hôm nay trời nóng quá. ★ Trong phòng rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 客人马上就要来了,你去告诉李小姐先把房间里的空调打开,今天太热了。 ★ 房间里很冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Khách sắp đến nơi rồi, em đi bảo tiểu Lý bật điều hòa trong phòng trước đi, hôm nay trời nóng quá. ★ Trong phòng rất lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "客人马上就要来了,你去告诉李小姐先把房间里的空调打开,今天太热了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 房间里很冷。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Căn nhà này thực sự rất được, phòng bếp và nhà vệ sinh đều rất lớn, đằng sau nhà còn có một khu vườn nhỏ, như anh thích động vật nhỏ thế này, có một khu vườn sẽ rất tiện lợi. ★ Khu vườn không lớn lắm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这个房子真的很不错,厨房和洗手间都很大,房子后面还有一个小花园,像您这么喜欢小动物,有个花园会很方便。 ★ 花园不大。
• Nghĩa tiếng Việt: Căn nhà này thực sự rất được, phòng bếp và nhà vệ sinh đều rất lớn, đằng sau nhà còn có một khu vườn nhỏ, như anh thích động vật nhỏ thế này, có một khu vườn sẽ rất tiện lợi. ★ Khu vườn không lớn lắm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这个房子真的很不错,厨房和洗手间都很大,房子后面还有一个小花园,像您这么喜欢小动物,有个花园会很方便。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 花园不大。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chuyện này nói qua điện thoại không rõ đâu, hay là chúng ta gặp mặt nói chuyện đi, một tiếng sau anh đến công ty, em đợi anh ở văn phòng nhé. ★ Anh ấy muốn đi trường học.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这件事电话里讲不明白,我们还是见面说吧,一个小时后我到公司,你在办公室等我。 ★ 他要去学校。
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyện này nói qua điện thoại không rõ đâu, hay là chúng ta gặp mặt nói chuyện đi, một tiếng sau anh đến công ty, em đợi anh ở văn phòng nhé. ★ Anh ấy muốn đi trường học.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "这件事电话里讲不明白,我们还是见面说吧,一个小时后我到公司,你在办公室等我。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他要去学校。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Yêu cầu mới của cuộc thi lần này và một số vấn đề cần chú ý đều có trên mạng cả, em lên mạng xem qua đi, quay về nói lại với các bạn học nhé. ★ Yêu cầu cuộc thi có sự thay đổi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这次比赛的新要求和需要注意的一些问题网上都有,你上网看一下,回去跟同学们也说一下。 ★ 比赛要求有变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu mới của cuộc thi lần này và một số vấn đề cần chú ý đều có trên mạng cả, em lên mạng xem qua đi, quay về nói lại với các bạn học nhé. ★ Yêu cầu cuộc thi có sự thay đổi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这次比赛的新要求和需要注意的一些问题网上都有,你上网看一下,回去跟同学们也说一下。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 比赛要求有变化。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Em phát hiện ra, anh bây giờ rất thích xem tin tức. Nam: Anh thực ra không có hứng thú với tin tức lắm, chủ yếu là muốn nâng cao trình độ tiếng phổ thông của mình thôi. Hỏi: Nam nghĩ tiếng phổ thông của mình thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我发现,你现在很爱看新闻。 男:我其实对新闻没兴趣,主要是想提高提高我的普通话水平。 问:男的觉得自己的普通话怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em phát hiện ra, anh bây giờ rất thích xem tin tức. Nam: Anh thực ra không có hứng thú với tin tức lắm, chủ yếu là muốn nâng cao trình độ tiếng phổ thông của mình thôi. Hỏi: Nam nghĩ tiếng phổ thông của mình thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直很好 (luôn rất tốt, rất hay)
- B. 需要提高 (cần, đòi hỏi nâng cao, cải thiện)
- C. 提高很快 (Nâng cao, cải thiện rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (需要提高 — cần, đòi hỏi nâng cao, cải thiện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Dạo này em đến sớm hơn trước đây đấy, chuyển nhà à? Nữ: Vâng, anh không biết ạ? Em chuyển nhà từ tháng trước rồi, đi bộ mười phút là tới. Hỏi: Nữ tại sao lại đến sớm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近比以前来得早了,搬家了? 女:是啊,你不知道?我上个月就搬家了,走路十分钟就到。 问:女的为什么来得早?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này em đến sớm hơn trước đây đấy, chuyển nhà à? Nữ: Vâng, anh không biết ạ? Em chuyển nhà từ tháng trước rồi, đi bộ mười phút là tới. Hỏi: Nữ tại sao lại đến sớm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 住得近 (Ở, sống gần)
- B. 要运动 (cần thể thao, vận động)
- C. 工作忙 (làm việc, công việc bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (住得近 — Ở, sống gần). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Xin chào, số 3260 phục vụ bạn, xin hỏi bạn tra cứu ở đâu? Nam: Chào bạn, phiền giúp tôi tra số điện thoại của Thư viện Quốc gia, cảm ơn. Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,3260 号为您服务,请问您查哪儿? 男:你好,请帮我查一下国家图书馆的电话,谢谢。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, số 3260 phục vụ bạn, xin hỏi bạn tra cứu ở đâu? Nam: Chào bạn, phiền giúp tôi tra số điện thoại của Thư viện Quốc gia, cảm ơn. Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借书 (jièshū: mượn sách thư viện)
- B. 做游戏 (làm, chế tạo trò chơi)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打电话 — dǎ diàn huà: gọi điện thoại). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sáng mai chúng ta đi thăm bà nội em, bài tập của em đã viết xong chưa? Nữ: Hôm nay em nhất định sẽ hoàn thành bài tập, tin em đi. Hỏi: Họ đi nhà bà nội vào ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天上午我们去看你奶奶,你作业写完了没? 女:我今天一定能完成作业,相信我好了。 问:他们哪天去奶奶家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng mai chúng ta đi thăm bà nội em, bài tập của em đã viết xong chưa? Nữ: Hôm nay em nhất định sẽ hoàn thành bài tập, tin em đi. Hỏi: Họ đi nhà bà nội vào ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- B. 春节 (Chūnjié: Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền)
- C. 星期日 (xīngqīrì: Chủ nhật (văn viết))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (明天 — míng tiān: ngày mai). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Mời anh ngồi, hiệu trưởng Vương đang họp, cuộc họp sắp kết thúc rồi. Nam: Cảm ơn. Tôi hỏi cô chút, trường quý khách có bao nhiêu học sinh đang theo học? Một vạn à? Hỏi: Nam muốn tìm ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您请坐,王校长正在开会,会议马上就结束了。 男:谢谢。我问您一下,贵校有多少在读学生?一万? 问:男的要找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mời anh ngồi, hiệu trưởng Vương đang họp, cuộc họp sắp kết thúc rồi. Nam: Cảm ơn. Tôi hỏi cô chút, trường quý khách có bao nhiêu học sinh đang theo học? Một vạn à? Hỏi: Nam muốn tìm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 院长 (yuànzhǎng: viện trưởng, hiệu trưởng học viện)
- B. 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
- C. 市长 (shìzhǎng: thị trưởng, người đứng đầu thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (校长 — xiào zhǎng: hiệu trưởng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đừng nói gì cả, em nghe đi, đây là tiếng gì vậy? Nữ: Anh không biết à? Con trai hôm qua mua hai con chim nhỏ, một con màu đỏ, một con màu vàng. Hỏi: Họ rất có thể có quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:别说话,你听,这是什么声音? 女:你不知道?儿子昨天买了两只小鸟,一只红色的,一只黄色的。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng nói gì cả, em nghe đi, đây là tiếng gì vậy? Nữ: Anh không biết à? Con trai hôm qua mua hai con chim nhỏ, một con màu đỏ, một con màu vàng. Hỏi: Họ rất có thể có quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- B. 老师和学生 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên)
- C. 丈夫和妻子 (Chồng và vợ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (丈夫和妻子 — Chồng và vợ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Loại mới mua này rất ngọt, rất ngon, anh ăn một miếng không? Nam: Không, anh đánh răng rồi. Hỏi: Nam tại sao không ăn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:新买的这种㊪特别甜,很好吃,你吃一块儿? 男:不,我已经刷牙了。 问:男的为什么不吃㊪?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Loại mới mua này rất ngọt, rất ngon, anh ăn một miếng không? Nam: Không, anh đánh răng rồi. Hỏi: Nam tại sao không ăn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
- B. 不爱吃 (Không yêu, yêu thích ăn)
- C. 他已经刷牙了 (Anh ấy đã đánh răng, chải răng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (他已经刷牙了 — Anh ấy đã đánh răng, chải răng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Môi trường ở chỗ em rất tốt, rất yên tĩnh. Nữ: Môi trường thì được đấy, mua đồ cũng tiện, gần ngay có siêu thị, chỉ là cách tàu điện ngầm hơi xa. Hỏi: Chỗ này gần nơi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这儿的环境很好,很安静。 女:环境是不错,买东西也方便,附近就有超市,就是离地铁远。 问:这儿离哪里近?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Môi trường ở chỗ em rất tốt, rất yên tĩnh. Nữ: Môi trường thì được đấy, mua đồ cũng tiện, gần ngay có siêu thị, chỉ là cách tàu điện ngầm hơi xa. Hỏi: Chỗ này gần nơi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- C. 地铁 (dì tiě: tàu điện ngầm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (超市 — chāo shì: siêu thị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Trưa nay em mua hai thùng táo, anh lái xe đến đón em đi. Nam: Được, lát nữa tan làm anh gọi điện cho em. Hỏi: Nữ muốn nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我中午买了两箱苹果,你开车来接我吧。 男:好,等一会儿下班后我给你打电话。 问:女的想让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay em mua hai thùng táo, anh lái xe đến đón em đi. Nam: Được, lát nữa tan làm anh gọi điện cho em. Hỏi: Nữ muốn nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买水果 (mua trái cây, hoa quả)
- B. 来接她 (Đến, tới đón, nhận cô ấy)
- C. 去上班 (qù shàng bān: đi làm, đi làm việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (来接她 — Đến, tới đón, nhận cô ấy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em không đi ga tàu hỏa à? Tài xế của em đâu? Nữ: Anh ấy hôm nay có chút việc, em gọi một chiếc xe taxi, vài phút nữa là đến dưới lầu. Hỏi: Nữ dự định đi ga tàu hỏa bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:您没去火车站?您的司机呢? 女:他今天有点事,我叫了辆出租车,几分钟后就到楼下。 问:女的打算怎么去火车站?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không đi ga tàu hỏa à? Tài xế của em đâu? Nữ: Anh ấy hôm nay có chút việc, em gọi một chiếc xe taxi, vài phút nữa là đến dưới lầu. Hỏi: Nữ dự định đi ga tàu hỏa bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- B. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
- C. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (打车 — dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tôi kê cho cô ít thuốc, thời gian này chú ý nghỉ ngơi, đừng mệt quá. Nữ: Vâng, tôi sẽ chú ý. Nam: Còn nữa, cà phê và bia nên uống ít thôi, đừng ăn thịt cừu và cá. Nữ: Vâng, cảm ơn bác sĩ. Hỏi: Họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我给你开点儿药,这段时间注意休息,不要太累。 女:好的,我会注意的。 男:还有,咖啡和啤酒要少喝,不要吃羊肉和鱼。 女:好,谢谢您。 问:他们在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi kê cho cô ít thuốc, thời gian này chú ý nghỉ ngơi, đừng mệt quá. Nữ: Vâng, tôi sẽ chú ý. Nam: Còn nữa, cà phê và bia nên uống ít thôi, đừng ăn thịt cừu và cá. Nữ: Vâng, cảm ơn bác sĩ. Hỏi: Họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (医院 — yī yuàn: bệnh viện). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh, cô Lưu giận phải không? Nam: Không đâu. Cô ấy chỉ là mũi hơi khó chịu chút thôi. Nữ: Thế thì tốt, em cứ tưởng cô ấy vì chuyện gì không vui chứ. Nam: Em không cần khách sáo vậy đâu. Đi thôi, đi xem biểu diễn nào. Hỏi: Cô Lưu bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:哥,刘阿姨是不是生气了? 男:没有啊。她只是鼻子有点儿不舒服。 女:那就好,我以为她因为什么不高兴了。 男:你不用那么客气。走,去看表演吧。 问:刘阿姨怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh, cô Lưu giận phải không? Nam: Không đâu. Cô ấy chỉ là mũi hơi khó chịu chút thôi. Nữ: Thế thì tốt, em cứ tưởng cô ấy vì chuyện gì không vui chứ. Nam: Em không cần khách sáo vậy đâu. Đi thôi, đi xem biểu diễn nào. Hỏi: Cô Lưu bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 饿了 (đói bụng rồi)
- C. 鼻子不舒服 (Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (鼻子不舒服 — Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thứ bảy tuần sau anh chuẩn bị đi leo núi. Nữ: Anh rất lâu không rèn luyện cơ thể rồi, phải cẩn thận đấy. Nam: Không sao, dạo này anh chẳng phải đã bắt đầu chạy bộ rồi sao? Nữ: Dạo này? Anh là từ hôm qua mới bắt đầu chạy bộ đấy chứ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:下个星期六我准备去爬山。 女:你很长时间没锻炼身体了,要小心点儿。 男:没关系,最近我不是开始跑步了吗? 女:最近?你是从昨天才开始跑步的。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thứ bảy tuần sau anh chuẩn bị đi leo núi. Nữ: Anh rất lâu không rèn luyện cơ thể rồi, phải cẩn thận đấy. Nam: Không sao, dạo này anh chẳng phải đã bắt đầu chạy bộ rồi sao? Nữ: Dạo này? Anh là từ hôm qua mới bắt đầu chạy bộ đấy chứ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢跳舞 (thích khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 经常跑步 (thường xuyên chạy bộ)
- C. 想去爬山 (Muốn đi leo núi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (想去爬山 — Muốn đi leo núi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin hỏi, từ điển tiếng Trung ở tầng mấy? Nam: Ở tầng hai, bên phải tầng hai. Nữ: Còn một câu hỏi nữa, em có thể mượn mấy ngày ạ? Nam: Xin lỗi, từ điển không cho mượn ra ngoài, chỉ có thể dùng ở đây. Hỏi: Nữ nên đi tầng mấy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,汉语词典在几层? 男:在二层,二层右边。 女:还有一个问题,我可以借几天呢? 男:对不起,词典不借出的,只能在这儿用。 问:女的应该去第几层?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, từ điển tiếng Trung ở tầng mấy? Nam: Ở tầng hai, bên phải tầng hai. Nữ: Còn một câu hỏi nữa, em có thể mượn mấy ngày ạ? Nam: Xin lỗi, từ điển không cho mượn ra ngoài, chỉ có thể dùng ở đây. Hỏi: Nữ nên đi tầng mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2
- B. 3
- C. 4
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (2). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đừng ăn nữa, em đã ăn ba miếng bánh ngọt rồi đấy. Nữ: Đây là miếng cuối cùng rồi. Nam: Em cứ ăn đồ ngọt suốt, không sợ béo lên à? Nữ: Anh yên tâm, người nhà tụi em đều rất gầy, ăn không béo lên được, em cũng vậy. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:别吃了,你已经吃了三块儿蛋糕了。 女:这是最后一块儿。 男:你总是吃甜的东西,不怕变胖吗? 女:你放心,我们家的人都很瘦,吃不胖,我也一样。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng ăn nữa, em đã ăn ba miếng bánh ngọt rồi đấy. Nữ: Đây là miếng cuối cùng rồi. Nam: Em cứ ăn đồ ngọt suốt, không sợ béo lên à? Nữ: Anh yên tâm, người nhà tụi em đều rất gầy, ăn không béo lên được, em cũng vậy. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不胖 (không béo)
- B. 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (不胖 — không béo). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đừng buồn nữa, thành tích thi cử không phải là quan trọng nhất. Nam: Điểm của tôi thấp quá. Nữ: Nhưng mà em đã nỗ lực rồi. Vấn đề của em là em không có hứng thú với lịch sử. Nam: Vâng, nếu như em thích lịch sử giống như thích âm nhạc thì tốt biết mấy. Hỏi: Thành tích lịch sử của anh ấy tại sao không tốt?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:别难过了,考试成绩不是最重要的。 男:我的分数太低了。 女:但是你努力了。你的问题是你对历史没兴趣。 男:是,如果我喜欢历史跟我喜欢音乐一样该多好。 问:他的历史成绩为什么不好?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng buồn nữa, thành tích thi cử không phải là quan trọng nhất. Nam: Điểm của tôi thấp quá. Nữ: Nhưng mà em đã nỗ lực rồi. Vấn đề của em là em không có hứng thú với lịch sử. Nam: Vâng, nếu như em thích lịch sử giống như thích âm nhạc thì tốt biết mấy. Hỏi: Thành tích lịch sử của anh ấy tại sao không tốt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不努力 (không nỗ lực, cố gắng)
- B. 没兴趣 (chưa hứng thú, sở thích)
- C. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (没兴趣 — chưa hứng thú, sở thích). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mang theo ô đi nhé, trời âm u rồi, có lẽ sẽ mưa đấy. Nữ: Biết rồi, em đang mang đây. Nam: Ô vẫn ở trên bàn kìa, em đừng quên đấy. Nữ: Em cầm cây màu đen đó, cây ngắn ấy. Hỏi: Nữ đã cầm cây ô nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:带上伞吧,天阴了,可能会下雨。 女:知道了,我带着呢。 男:伞还在桌子上呢,你别忘了。 女:我拿的是那把黑色的,短的那把。 问:女的拿了哪把伞?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mang theo ô đi nhé, trời âm u rồi, có lẽ sẽ mưa đấy. Nữ: Biết rồi, em đang mang đây. Nam: Ô vẫn ở trên bàn kìa, em đừng quên đấy. Nữ: Em cầm cây màu đen đó, cây ngắn ấy. Hỏi: Nữ đã cầm cây ô nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑色的 (màu đen, sắc đen của (trợ từ định ngữ))
- B. 蓝色的 (màu xanh lam, sắc xanh biển của (trợ từ định ngữ))
- C. 绿色的 (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (黑色的 — màu đen, sắc đen của (trợ từ định ngữ)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ăn cơm trưa rồi hãy đi nhé, em xào hai món, nhanh lắm. Nam: Ăn đơn giản bát mì là được rồi. Nữ: Được, vậy em đi nấu mì trứng, anh uống cốc trà trước đi. Nam: Có cần anh giúp gì không? Hỏi: Nam hy vọng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:吃了午饭再走吧,我做两个菜,很快的。 男:简单吃点儿面条儿就可以了。 女:好,那我去做鸡蛋面,你先喝杯茶。 男:要不要我帮忙啊? 问:男的希望怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ăn cơm trưa rồi hãy đi nhé, em xào hai món, nhanh lắm. Nam: Ăn đơn giản bát mì là được rồi. Nữ: Được, vậy em đi nấu mì trứng, anh uống cốc trà trước đi. Nam: Có cần anh giúp gì không? Hỏi: Nam hy vọng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃面包 (ăn bánh mì)
- B. 喝果汁 (uống nước trái cây)
- C. 简单点儿 (Đơn giản giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (简单点儿 — Đơn giản giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Lần này em phải đi trong thời gian bao lâu? Nữ: Vẫn chưa quyết định, một tuần hoặc hai tuần đi. Nam: Đây là lần thứ mấy em đến đó thế? Nữ: Lần thứ ba. Có việc gì gọi điện thoại hoặc gửi email cho em đều được. Hỏi: Nữ muốn đi ra ngoài trong thời gian bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这次要离开多长时间? 女:还没决定,一周或者两周吧。 男:你这是第几次去那儿了? 女:第三次。有什么事给我打电话、写电子邮件都可以。 问:女的要出去多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này em phải đi trong thời gian bao lâu? Nữ: Vẫn chưa quyết định, một tuần hoặc hai tuần đi. Nam: Đây là lần thứ mấy em đến đó thế? Nữ: Lần thứ ba. Có việc gì gọi điện thoại hoặc gửi email cho em đều được. Hỏi: Nữ muốn đi ra ngoài trong thời gian bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三天 (ba trời, bầu trời)
- B. 半年 (bànnián: nửa năm, sáu tháng)
- C. 还没定 (Vẫn chưa định, xác định)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (还没定 — Vẫn chưa định, xác định). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngày mai tôi mặc quần áo gì thì đẹp? Anh chọn giúp tôi với? Nam: Em muốn mặc váy hay mặc quần? Nữ: Em muốn mặc váy, chiếc màu trắng này thế nào? Nam: Đồng ý. Thế thì đi giày đôi nào? Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我明天穿什么衣服好?你帮我选选? 男:你想穿裙子还是裤子? 女:我想穿裙子,这条白色的怎么样? 男:同意。那穿哪双鞋呢? 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai tôi mặc quần áo gì thì đẹp? Anh chọn giúp tôi với? Nam: Em muốn mặc váy hay mặc quần? Nữ: Em muốn mặc váy, chiếc màu trắng này thế nào? Nam: Đồng ý. Thế thì đi giày đôi nào? Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选帽子 (chọn, lựa chọn tuyển chọn mũ)
- B. 选衣服 (chọn, lựa chọn tuyển chọn quần áo)
- C. 卖衣服 (bán quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (选衣服 — chọn, lựa chọn tuyển chọn quần áo). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31002.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31002
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
这次比赛,世界很多国家的运动员都来参加。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc thi lần này, vận động viên của rất nhiều nước trên thế giới đều đến tham gia.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这次比赛,世界很多国家的运动员都来参加。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc thi lần này, vận động viên của rất nhiều nước trên thế giới đều đến tham gia.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。 (Đây, này là, phải một cái cơ hội rất tốt, rất hay nhưng, nhưng mà anh ấy đối với bơi lội của tự mình, bản thân thành tích, điểm số không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 我刚才在电梯门口遇到经理了。 (Tôi vừa nãy, lúc nãy ở thang máy cổng, trước cửa gặp phải, bắt gặp người quản lý rồi)
- C. 这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。 (Mùa đông, tiết đông đây, ở đây chính là như thế này, như vậy từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
- D. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa... vừa... không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A: "这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。" (Đây là một cơ hội rất tốt, nhưng anh ấy chưa hài lòng lắm với thành tích bơi lội của mình).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGió thổi bên ngoài lớn thật đấy!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 外面的风刮得真大!
• Nghĩa tiếng Việt: Gió thổi bên ngoài lớn thật đấy!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。 (Đây, này là, phải một cái cơ hội rất tốt, rất hay nhưng, nhưng mà anh ấy đối với bơi lội của tự mình, bản thân thành tích, điểm số không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 我刚才在电梯门口遇到经理了。 (Tôi vừa nãy, lúc nãy ở thang máy cổng, trước cửa gặp phải, bắt gặp người quản lý rồi)
- C. 这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。 (Mùa đông, tiết đông đây, ở đây chính là như thế này, như vậy từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
- D. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa... vừa... không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 外面的风刮得真大!" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái của bạn cũ quá rồi, đổi cái khác đi. Rất rẻ, chỉ hai ba nghìn tệ thôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你那个太旧了,换一个吧。很便宜,就两三千块钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái của bạn cũ quá rồi, đổi cái khác đi. Rất rẻ, chỉ hai ba nghìn tệ thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。 (Đây, này là, phải một cái cơ hội rất tốt, rất hay nhưng, nhưng mà anh ấy đối với bơi lội của tự mình, bản thân thành tích, điểm số không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 我刚才在电梯门口遇到经理了。 (Tôi vừa nãy, lúc nãy ở thang máy cổng, trước cửa gặp phải, bắt gặp người quản lý rồi)
- C. 这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。 (Mùa đông, tiết đông đây, ở đây chính là như thế này, như vậy từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
- D. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa... vừa... không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你那个太旧了,换一个吧。很便宜,就两三千块钱。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("我的电脑又不能用了,你来帮我看看?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon đã 18 tuổi rồi, biết cách tự chăm sóc bản thân.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 孩子已经 18 岁了,知道怎么照顾自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Con đã 18 tuổi rồi, biết cách tự chăm sóc bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。 (Đây, này là, phải một cái cơ hội rất tốt, rất hay nhưng, nhưng mà anh ấy đối với bơi lội của tự mình, bản thân thành tích, điểm số không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 我刚才在电梯门口遇到经理了。 (Tôi vừa nãy, lúc nãy ở thang máy cổng, trước cửa gặp phải, bắt gặp người quản lý rồi)
- C. 这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。 (Mùa đông, tiết đông đây, ở đây chính là như thế này, như vậy từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
- D. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa... vừa... không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 孩子已经 18 岁了,知道怎么照顾自己。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("你们就别担心了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy bảo tôi nói với bạn, 2 giờ rưỡi chiều họp ở phòng họp công ty.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他让我告诉你,下午两点半在公司会议室开会。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bảo tôi nói với bạn, 2 giờ rưỡi chiều họp ở phòng họp công ty.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是一个很好的机会,但他对自己的游泳成绩不太满意。 (Đây, này là, phải một cái cơ hội rất tốt, rất hay nhưng, nhưng mà anh ấy đối với bơi lội của tự mình, bản thân thành tích, điểm số không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 我刚才在电梯门口遇到经理了。 (Tôi vừa nãy, lúc nãy ở thang máy cổng, trước cửa gặp phải, bắt gặp người quản lý rồi)
- C. 这儿的冬天就是这样,慢慢地你就习惯了。 (Mùa đông, tiết đông đây, ở đây chính là như thế này, như vậy từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
- D. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa... vừa... không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 他让我告诉你,下午两点半在公司会议室开会。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("我刚才在电梯门口遇到经理了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối cùng cũng quét dọn phòng học sạch sẽ rồi, cô ấy đi tắm đây.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 终于把教室打扫干净了,她洗澡去了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng cũng quét dọn phòng học sạch sẽ rồi, cô ấy đi tắm đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你认识那位先生,是吗? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó vị ông, ngài là, phải không (thắc mắc, hỏi))
- B. 妹妹今天在学校值日,忙了一下午,累坏了。 (Em gái hôm nay ở trường học giá trị ngày bận rộn rồi một buổi chiều mệt mỏi, vất vả (lèi) xấu, hỏng rồi)
- C. 他感冒了,有点儿发烧。 (Anh ấy cảm cúm, cảm mạo rồi hơi, hơi một chút (hơi mệt bị sốt, lên cơn sốt)
- D. 女儿第一次骑马的时候比较害怕。 (Con gái đầu tiên lần cưỡi (ngựa), đi (xe đạp lúc, khi con ngựa khá, tương đối sợ hãi)
- E. 叔叔,您愿意教我吗? (Chú ngài, ông sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo) tôi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án B. 妹妹今天在学校值日,忙了一下午,累坏了。
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm 10 tuổi rồi à? Môn thể dục thế nào? Có thích đánh bóng rổ không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你 10 岁了?体育怎么样?喜欢打篮球吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Em 10 tuổi rồi à? Môn thể dục thế nào? Có thích đánh bóng rổ không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你认识那位先生,是吗? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó vị ông, ngài là, phải không (thắc mắc, hỏi))
- B. 妹妹今天在学校值日,忙了一下午,累坏了。 (Em gái hôm nay ở trường học giá trị ngày bận rộn rồi một buổi chiều mệt mỏi, vất vả (lèi) xấu, hỏng rồi)
- C. 他感冒了,有点儿发烧。 (Anh ấy cảm cúm, cảm mạo rồi hơi, hơi một chút (hơi mệt bị sốt, lên cơn sốt)
- D. 女儿第一次骑马的时候比较害怕。 (Con gái đầu tiên lần cưỡi (ngựa), đi (xe đạp lúc, khi con ngựa khá, tương đối sợ hãi)
- E. 叔叔,您愿意教我吗? (Chú ngài, ông sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo) tôi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你 10 岁了?体育怎么样?喜欢打篮球吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("叔叔,您愿意教我吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy là đồng nghiệp của tôi, có cần tôi giới thiệu cho bạn một chút không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他是我的同事,需要我为你介绍一下吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là đồng nghiệp của tôi, có cần tôi giới thiệu cho bạn một chút không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你认识那位先生,是吗? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó vị ông, ngài là, phải không (thắc mắc, hỏi))
- B. 妹妹今天在学校值日,忙了一下午,累坏了。 (Em gái hôm nay ở trường học giá trị ngày bận rộn rồi một buổi chiều mệt mỏi, vất vả (lèi) xấu, hỏng rồi)
- C. 他感冒了,有点儿发烧。 (Anh ấy cảm cúm, cảm mạo rồi hơi, hơi một chút (hơi mệt bị sốt, lên cơn sốt)
- D. 女儿第一次骑马的时候比较害怕。 (Con gái đầu tiên lần cưỡi (ngựa), đi (xe đạp lúc, khi con ngựa khá, tương đối sợ hãi)
- E. 叔叔,您愿意教我吗? (Chú ngài, ông sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo) tôi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 他是我的同事,需要我为你介绍一下吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("你认识那位先生,是吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVậy cậu ở nhà nghỉ ngơi vài ngày đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那你在家休息几天吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Vậy cậu ở nhà nghỉ ngơi vài ngày đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你认识那位先生,是吗? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó vị ông, ngài là, phải không (thắc mắc, hỏi))
- B. 妹妹今天在学校值日,忙了一下午,累坏了。 (Em gái hôm nay ở trường học giá trị ngày bận rộn rồi một buổi chiều mệt mỏi, vất vả (lèi) xấu, hỏng rồi)
- C. 他感冒了,有点儿发烧。 (Anh ấy cảm cúm, cảm mạo rồi hơi, hơi một chút (hơi mệt bị sốt, lên cơn sốt)
- D. 女儿第一次骑马的时候比较害怕。 (Con gái đầu tiên lần cưỡi (ngựa), đi (xe đạp lúc, khi con ngựa khá, tương đối sợ hãi)
- E. 叔叔,您愿意教我吗? (Chú ngài, ông sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo) tôi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 那你在家休息几天吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("他感冒了,有点儿发烧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ, cô ấy cảm thấy đó là một việc vô cùng vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 现在,她觉得那是一件非常快乐的事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ, cô ấy cảm thấy đó là một việc vô cùng vui vẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你认识那位先生,是吗? (Bạn quen biết, nhận biết kia, đó vị ông, ngài là, phải không (thắc mắc, hỏi))
- B. 妹妹今天在学校值日,忙了一下午,累坏了。 (Em gái hôm nay ở trường học giá trị ngày bận rộn rồi một buổi chiều mệt mỏi, vất vả (lèi) xấu, hỏng rồi)
- C. 他感冒了,有点儿发烧。 (Anh ấy cảm cúm, cảm mạo rồi hơi, hơi một chút (hơi mệt bị sốt, lên cơn sốt)
- D. 女儿第一次骑马的时候比较害怕。 (Con gái đầu tiên lần cưỡi (ngựa), đi (xe đạp lúc, khi con ngựa khá, tương đối sợ hãi)
- E. 叔叔,您愿意教我吗? (Chú ngài, ông sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo) tôi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 现在,她觉得那是一件非常快乐的事情。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("女儿第一次骑马的时候比较害怕。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đứng ở giữa là được rồi, được, sang bên trái một chút hướng , tuyệt vời!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 您站中间就可以了,好,再( )左边一点儿,非常好!
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đứng ở giữa là được rồi, được, sang bên trái một chút hướng , tuyệt vời!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 然后 (rán hòu: sau đó, tiếp đó)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 筷子 (kuài zi: đũa, đôi đũa)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 相同 (xiāng tóng: giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (向 — xiàng: hướng tới, về phía) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 您站中间就可以了,好,再 向 左边一点儿,非常好! Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 向.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, phiền anh lấy cho tôi thêm một đôi đũa .
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 服务员,请你再给我拿一双( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, phiền anh lấy cho tôi thêm một đôi đũa .
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 然后 (rán hòu: sau đó, tiếp đó)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 筷子 (kuài zi: đũa, đôi đũa)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 相同 (xiāng tóng: giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (筷子 — kuài zi: đũa, đôi đũa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 服务员,请你再给我拿一双 筷子 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 筷子.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù hai vấn đề này có điểm không giống nhau, nhưng cách giải quyết thì giống nhau .
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 虽然这两个问题有不一样的地方,但是解决的办法是( )的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù hai vấn đề này có điểm không giống nhau, nhưng cách giải quyết thì giống nhau .
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 然后 (rán hòu: sau đó, tiếp đó)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 筷子 (kuài zi: đũa, đôi đũa)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 相同 (xiāng tóng: giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (相同 — xiāng tóng: giống nhau, tương đồng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 虽然这两个问题有不一样的地方,但是解决的办法是 相同 的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 相同.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuyến đi du lịch lần này tổng cộng đã đi 7 thành phố, tiêu tốn hết hơn vạn tệ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这次出去旅游,一共去了7个城市,( )了一万多块钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyến đi du lịch lần này tổng cộng đã đi 7 thành phố, tiêu tốn hết hơn vạn tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 然后 (rán hòu: sau đó, tiếp đó)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 筷子 (kuài zi: đũa, đôi đũa)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 相同 (xiāng tóng: giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (花 — huā: hoa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 这次出去旅游,一共去了7个城市, 花 了一万多块钱。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 花.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng mai tôi đi ngân hàng trước, sau đó rồi lại qua tìm bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 明天早上我先去银行,( )再去找你。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai tôi đi ngân hàng trước, sau đó rồi lại qua tìm bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 然后 (rán hòu: sau đó, tiếp đó)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 筷子 (kuài zi: đũa, đôi đũa)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 相同 (xiāng tóng: giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (然后 — rán hòu: sau đó, tiếp đó) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 明天早上我先去银行, 然后 再去找你。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 然后.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: tiết mục tiếp theo là gì thế? — Nữ: Người lên hát cho mọi người nghe tiếp theo là bác sĩ Vương, tên bài hát là 《Trăng rằm mười lăm》, mọi người nhiệt liệt hoan nghênh!
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 下一个( )是什么? B: 下面为大家唱歌的是王医生,歌的名字是《十五的月亮》,大家欢迎!
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: tiết mục tiếp theo là gì thế? — Nữ: Người lên hát cho mọi người nghe tiếp theo là bác sĩ Vương, tên bài hát là 《Trăng rằm mười lăm》, mọi người nhiệt liệt hoan nghênh!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
- B. 差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 节目 (jié mù: chương trình)
- F. 还 (hái: vẫn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (节目 — jié mù: chương trình) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 下一个 节目 是什么? B: 下面为大家唱歌的是王医生,歌的名字是《十五的月亮》,大家欢迎! Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 节目.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Vé máy bay của tôi đâu rồi? Sao đột nhiên tìm mãi không thấy vậy? — Nữ: Có phải để lẫn với báo rồi không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A: 我的机票呢?怎么( )找不到了? B: 是不是和报纸放一起了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vé máy bay của tôi đâu rồi? Sao đột nhiên tìm mãi không thấy vậy? — Nữ: Có phải để lẫn với báo rồi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
- B. 差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 节目 (jié mù: chương trình)
- F. 还 (hái: vẫn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (突然 — tū rán: đột nhiên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 我的机票呢?怎么 突然 找不到了? B: 是不是和报纸放一起了? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 突然.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mấy giờ rồi nhỉ? Đồng hồ của tôi lại hỏng nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 现在几点了?我的手表又坏了。 B: 我看一下,现在( )一刻九点。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mấy giờ rồi nhỉ? Đồng hồ của tôi lại hỏng nữa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
- B. 差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 节目 (jié mù: chương trình)
- F. 还 (hái: vẫn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (差 — chà / chā / chāi: kém, thiếu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 现在几点了?我的手表又坏了。 B: 我看一下,现在 差 一刻九点。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 差.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Cuốn sách đó cậu trả rồi à? — Nữ: Đúng vậy, chẳng có ý nghĩa gì cả, hơn nữa rất nhiều chỗ đọc không hiểu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 那本书你( )了? B: 对,没什么意思,而且很多地方看不懂。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách đó cậu trả rồi à? — Nữ: Đúng vậy, chẳng có ý nghĩa gì cả, hơn nữa rất nhiều chỗ đọc không hiểu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
- B. 差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 节目 (jié mù: chương trình)
- F. 还 (hái: vẫn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (还 — hái: vẫn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 那本书你 还 了? B: 对,没什么意思,而且很多地方看不懂。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 还.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tác dụng của thuốc đó thế nào? Chân đỡ hơn chút nào chưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 那个药的作用怎么样?脚好些了吗? B: 好多了,谢谢您的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tác dụng của thuốc đó thế nào? Chân đỡ hơn chút nào chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
- B. 差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 节目 (jié mù: chương trình)
- F. 还 (hái: vẫn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (关心 — guān xīn: quan tâm, chăm lo) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 那个药的作用怎么样?脚好些了吗? B: 好多了,谢谢您的 关心 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 关心.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi lần đi qua cửa nhà anh ấy, tôi hầu như đều có thể thấy con mèo già đó của anh ấy đang ngủ dưới gốc cây. ★ Con mèo đó thường ngủ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 每次经过他家门口的时候,我几乎都能看到他的那只老猫在树下睡觉。 ★ 那只猫经常在哪里睡觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần đi qua cửa nhà anh ấy, tôi hầu như đều có thể thấy con mèo già đó của anh ấy đang ngủ dưới gốc cây. ★ Con mèo đó thường ngủ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 树下 (cây, cây cối dưới)
- B. 椅子上 (cái ghế trên)
- C. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (树下 — cây, cây cối dưới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà thường nói với tôi: "Ăn cơm bảy phần no." "Bảy phần" có nghĩa là 70%. Rất nhiều người Trung Quốc cho rằng "ăn cơm bảy phần no" rất có ích cho sức khỏe. ★ "Ăn cơm bảy phần no" là để:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 奶奶经常对我说:“吃饭七分饱。”“七分”就是 70%的意思。很多中国人认为“吃饭七分饱”对身体健康很有帮助。 ★ “吃饭七分饱”是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Bà thường nói với tôi: "Ăn cơm bảy phần no." "Bảy phần" có nghĩa là 70%. Rất nhiều người Trung Quốc cho rằng "ăn cơm bảy phần no" rất có ích cho sức khỏe. ★ "Ăn cơm bảy phần no" là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 帮助别人 (giúp đỡ người khác)
- C. 发现问题 (câu hỏi, vấn đề phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 奶奶经常对我说:“吃饭七分饱。”“七分”就是 70%的意思。很多中国人认为“吃饭七分饱”对身体健康很有帮助。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (健康 — jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuối ở đây rất nổi tiếng, hàng năm vào tháng 8 ở đây sẽ tổ chức lễ hội chuối, cho nên, mùa hè có rất nhiều người đến đây chơi. ★ Nơi này:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这里的香蕉非常有名,每年 8 月这里会举行一个香蕉节,所以,夏季有很多人来这里玩儿。 ★ 这个地方:
• Nghĩa tiếng Việt: Chuối ở đây rất nổi tiếng, hàng năm vào tháng 8 ở đây sẽ tổ chức lễ hội chuối, cho nên, mùa hè có rất nhiều người đến đây chơi. ★ Nơi này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常下雪 (thường, thường xuyên tuyết rơi)
- B. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 有很多故事 (Có rất nhiều câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很有名 — rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy họ Cao, nhưng vóc dáng không cao, chỉ có một mét sáu. Các đồng nghiệp đều nói: "Hay sau này chúng tôi gọi anh là Tiểu Cao nhé." Anh ấy cười đáp: "Đương nhiên là được, trước đây bạn bè đều gọi tôi như thế." ★ Về anh ấy, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他姓高,但是长得不高,只有一米六。同事们都说:“我们以后叫你小高吧。”他笑着回答:“当然可以,过去朋友们都这么叫我。” ★ 关于他,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy họ Cao, nhưng vóc dáng không cao, chỉ có một mét sáu. Các đồng nghiệp đều nói: "Hay sau này chúng tôi gọi anh là Tiểu Cao nhé." Anh ấy cười đáp: "Đương nhiên là được, trước đây bạn bè đều gọi tôi như thế." ★ Về anh ấy, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较矮 (khá, tương đối thấp, lùn)
- B. 腿很长 (Chân, đùi rất dài, lâu dài)
- C. 有 60 公斤 (có kilôgam)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 他姓高,但是长得不高,只有一米六。同事们都说:“我们以后叫你小高吧。”他笑着回答:“当然可以,过去朋友们都这么叫我。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (比较矮 — khá, tương đối thấp, lùn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặt trời mọc đằng tây rồi sao? Hôm nay sao anh ấy dậy sớm thế này? Bình thường anh ấy toàn ngủ đến sau 8 giờ mới dậy. ★ Dựa vào đoạn hội thoại này, có thể biết hôm nay:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 太阳从西边出来了嘛?他今天怎么这么早就起床了?他一般都要睡到 8 点以后才起床。 ★ 根据这段话,可以知道今天:
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trời mọc đằng tây rồi sao? Hôm nay sao anh ấy dậy sớm thế này? Bình thường anh ấy toàn ngủ đến sau 8 giờ mới dậy. ★ Dựa vào đoạn hội thoại này, có thể biết hôm nay:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他起得早 (Anh ấy dậy, nhấc lên sớm, buổi sáng)
- B. 天气不错 (thời tiết khá tốt, đúng đắn)
- C. 他工作很认真 (Anh ấy làm việc, công việc rất nghiêm túc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (他起得早 — Anh ấy dậy, nhấc lên sớm, buổi sáng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiện thoại di động khiến việc học tập và công việc của chúng ta ngày càng thuận tiện, ngoài gọi điện, nhắn tin ra, rất nhiều điện thoại di động còn có thể chụp ảnh, đôi khi thực sự vô cùng tiện lợi. ★ Điện thoại di động thường được dùng để:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 手机使我们的学习、工作越来越方便,除了打电话、写短信外,很多手机还可以照相,有时候真的方便极了。 ★ 手机经常被用来:
• Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại di động khiến việc học tập và công việc của chúng ta ngày càng thuận tiện, ngoài gọi điện, nhắn tin ra, rất nhiều điện thoại di động còn có thể chụp ảnh, đôi khi thực sự vô cùng tiện lợi. ★ Điện thoại di động thường được dùng để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写字 (xiězì: viết chữ)
- B. 写短信 (viết tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
- C. 做练习 (làm, chế tạo luyện tập, thực hành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (写短信 — viết tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Tạm biệt" là một từ rất thú vị. "Tạm biệt" biểu thị "gặp lại lần nữa", cho nên lúc mọi người rời đi nói "tạm biệt", thực ra cũng là hy vọng sau này lại được gặp nhau. ★ "Tạm biệt" xuất hiện vào lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “再见”是一个很有意思的词语。“再见”表示“再一次见面”,所以人们离开时说“再见”,其实也是希望以后再见面。 ★ “再见”出现在什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: "Tạm biệt" là một từ rất thú vị. "Tạm biệt" biểu thị "gặp lại lần nữa", cho nên lúc mọi người rời đi nói "tạm biệt", thực ra cũng là hy vọng sau này lại được gặp nhau. ★ "Tạm biệt" xuất hiện vào lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关灯 (đóng, tắt (đèn đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
- B. 见面 (jiàn miàn: gặp mặt, gặp gỡ)
- C. 离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (离开 — lí kāi: rời khỏi, rời đi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADưa hấu nhiều nước, lúc ăn hãy cẩn thận một chút, phải cúi đầu xuống, đừng để ăn dính đầy mặt, đầy áo sơ mi. Còn nữa, đừng vừa ăn vừa nói chuyện. ★ Khi ăn dưa hấu cần phải:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 西瓜的汁儿多,吃的时候小心点儿,要低下头,不要吃得脸上、衬衫上都是。还有,不要一边吃一边说话。 ★ 吃西瓜时须:
• Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu nhiều nước, lúc ăn hãy cẩn thận một chút, phải cúi đầu xuống, đừng để ăn dính đầy mặt, đầy áo sơ mi. Còn nữa, đừng vừa ăn vừa nói chuyện. ★ Khi ăn dưa hấu cần phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 站着 (đứng đang)
- B. 低着头 (Thấp, cúi đầu đang đầu, cái đầu)
- C. 多喝牛奶 (Nhiều uống sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (低着头 — Thấp, cúi đầu đang đầu, cái đầu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn xem, ở đây viết 1.21 nhân dân tệ, số 1 đằng trước biểu thị nhân, số 2 ở giữa biểu thị hào, số 1 cuối cùng biểu thị xu. Hiểu chưa? ★ Chữ số ở giữa biểu thị:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你看,这上面写着 1.21 元,前面的 1 表示元,中间的 2 表示角,最后的 1 表示分。明白了吗? ★ 中间的数字表示:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem, ở đây viết 1.21 nhân dân tệ, số 1 đằng trước biểu thị nhân, số 2 ở giữa biểu thị hào, số 1 cuối cùng biểu thị xu. Hiểu chưa? ★ Chữ số ở giữa biểu thị:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 元 (yuán: đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 角 (jiǎo / jué: góc, sừng)
- C. 分 (fēn / fèn: chia, tách)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 你看,这上面写着 1.21 元,前面的 1 表示元,中间的 2 表示角,最后的 1 表示分。明白了吗?", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (角 — jiǎo / jué: góc, sừng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi là một giáo viên cấp hai, dạy học sinh vẽ tranh. Mỗi lần trước khi tan lớp, tôi đều viết những thứ học sinh cần mang cho buổi sau lên bảng, nhưng mỗi lần lên lớp, rốt cuộc vẫn có học sinh quên mang bút chì. ★ Học sinh thường quên mang cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我是一个中学老师,教学生画画儿。每次下课前,我会把下次学生要带的东西写在黑板上,但每次上课时,总会有学生忘了拿铅笔。 ★ 学生会忘记拿什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi là một giáo viên cấp hai, dạy học sinh vẽ tranh. Mỗi lần trước khi tan lớp, tôi đều viết những thứ học sinh cần mang cho buổi sau lên bảng, nhưng mỗi lần lên lớp, rốt cuộc vẫn có học sinh quên mang bút chì. ★ Học sinh thường quên mang cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画儿 (huàr: bức tranh, bức vẽ)
- B. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
- C. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (铅笔 — qiān bǐ: bút chì). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31002
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
先 / 菜单 / 我们 / 看看
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta xem thực đơn trước đã.
✓ Đáp án chuẩn 我们先看看菜单。
• Câu đề bài: 先 / 菜单 / 我们 / 看看
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta xem thực đơn trước đã.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
- Phó từ làm trạng ngữ: 先 (xiān — trước, trước tiên trước hết)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 看看 (nhìn, xem nhìn, xem)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 菜单 (cài dān — thực đơn, menu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们先看看菜单。”
• Câu đề bài: 她 / 带 / 忘 / 了 / 护照
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy quên mang hộ chiếu rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Động từ vị ngữ: 忘 (wàng — quên, lãng quên)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Động từ vị ngữ: 带 (dài — mang theo, dẫn dắt)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 护照 (hù zhào — hộ chiếu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她忘了带护照。”
• Câu đề bài: 很 / 这些 / 葡萄 / 新鲜
• Nghĩa tiếng Việt: Số nho này rất tươi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这些 (zhèxiē — những cái này, những người này)
- Danh từ: 葡萄 (pú tao — quả nho, trái nho)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 新鲜 (xīn xiān — tươi, tươi ngon)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这些葡萄很新鲜。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMắt và tai của gấu trúc đều có màu đen.
✓ Đáp án chuẩn 熊猫的眼睛和耳朵都是黑色的。
• Câu đề bài: 都 / 黑色的 / 熊猫的 / 眼睛和耳朵 / 是
• Nghĩa tiếng Việt: Mắt và tai của gấu trúc đều có màu đen.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 熊猫的 (gấu trúc của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 眼睛和耳朵 (Mắt và đôi tai)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 黑色的 (màu đen, sắc đen của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “熊猫的眼睛和耳朵都是黑色的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu có dám tắm nước lạnh không?
✓ Đáp án chuẩn 你敢不敢用冷水洗澡?
• Câu đề bài: 你 / 冷水 / 洗澡 / 用 / 敢不敢
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu có dám tắm nước lạnh không?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Động từ năng nguyện: 敢不敢 (Dám, can đảm dũng cảm không dám, can đảm dũng cảm)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 用 (yòng — sử dụng)
- Danh từ: 冷水 (lěngshuǐ — nước lạnh, gáo nước lạnh (nghĩa bóng))
- Động từ vị ngữ: 洗澡 (xǐ zǎo — tắm, đi tắm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你敢不敢用冷水洗澡?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy vẫn luôn rất quan tâm đến người (人) khác.
✓ Đáp án chuẩn 人
• Câu đề bài: 他一直都很关心别 ( rén )。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy vẫn luôn rất quan tâm đến người (人) khác.
• Phân tích đối chiếu: 他一直都很关心别 (rén) _______。 人 (pinyin: rén) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "人" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 他一直都很关心别 人 _______。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "人", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “人”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATóc của bạn dài quá (太) rồi, trông như cỏ vậy.
✓ Đáp án chuẩn 太
• Câu đề bài: 你的头发 ( tài )长了,像草一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Tóc của bạn dài quá (太) rồi, trông như cỏ vậy.
• Phân tích đối chiếu: 你的头发 (tài) _______ 长了,像草一样。 太 (pinyin: tài) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "太" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 你的头发 太 _______ 长了,像草一样。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "太", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “太”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ ngay phía Đông của con phố này có một (个) hiệu kính mắt.
✓ Đáp án chuẩn 个
• Câu đề bài: 就在这条街的东边,有 ( gè )眼镜店。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở ngay phía Đông của con phố này có một (个) hiệu kính mắt.
• Phân tích đối chiếu: 就在这条街的东边,有 (gè) _______ 眼镜店。 个 (pinyin: gè) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "个" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 就在这条街的东边,有 个 _______ 眼镜店。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "个", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “个”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là ngày nắng ráo, không có đám mây (云) nào.
✓ Đáp án chuẩn 云
• Câu đề bài: 今天是晴天,没有 ( yún )。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày nắng ráo, không có đám mây (云) nào.
• Phân tích đối chiếu: 今天是晴天,没有 (yún) _______。 云 (pinyin: yún) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "云" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 今天是晴天,没有 云 _______。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "云", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “云”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đến Trung Quốc, ngoài việc học tiếng Trung ra còn hy vọng tìm hiểu thêm nhiều nét văn hóa (文化) Trung Hoa.
✓ Đáp án chuẩn 文
• Câu đề bài: 我来中国,除了学习汉语,还希望了解更多的中国 ( wén )化。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Trung Quốc, ngoài việc học tiếng Trung ra còn hy vọng tìm hiểu thêm nhiều nét văn hóa (文化) Trung Hoa.
• Phân tích đối chiếu: 我来中国,除了学习汉语,还希望了解更多的中国 (wén) _______ 化。 文 (pinyin: wén) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "文" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 我来中国,除了学习汉语,还希望了解更多的中国 文 _______ 化。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "文", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “文”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile