Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31003, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Xuống máy bay thì gọi điện cho em nhé. — Nam: Được rồi. Em đến Trung Quốc rồi thì phải tự chăm sóc tốt cho bản thân nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:下了飞机,就给我来电话。男:好的。你到中国以后,自己照顾好自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xuống máy bay thì gọi điện cho em nhé. — Nam: Được rồi. Em đến Trung Quốc rồi thì phải tự chăm sóc tốt cho bản thân nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画)
- Hình B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿)
- Hình C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了)
- Hình D: Hai người đang chơi bóng rổ
- Hình E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话)
- Hình F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Xin hỏi, phòng hai lẻ bốn ở đâu vậy? — Nữ: Mời đi hướng này, ở phía trước bên trái căn thứ hai chính là.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,二零四房间在哪儿?女:请这边走,前面左边第二个就是。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, phòng hai lẻ bốn ở đâu vậy? — Nữ: Mời đi hướng này, ở phía trước bên trái căn thứ hai chính là.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画)
- Hình B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿)
- Hình C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了)
- Hình D: Hai người đang chơi bóng rổ
- Hình E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话)
- Hình F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thuốc nhỏ mắt đã dùng chưa? Có tác dụng không? — Nam: Có tác dụng, bây giờ mắt không còn đỏ nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:眼药水用了吗?有作用没?男:有作用,现在眼睛已经不红了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thuốc nhỏ mắt đã dùng chưa? Có tác dụng không? — Nam: Có tác dụng, bây giờ mắt không còn đỏ nữa rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画)
- Hình B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿)
- Hình C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了)
- Hình D: Hai người đang chơi bóng rổ
- Hình E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话)
- Hình F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Những cuốn sách này tôi có thể mượn trong bao lâu? — Nữ: Một tháng. Nếu đọc không hết, có thể mượn thêm một tháng nữa.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些书我可以借多长时间?女:一个月。如果看不完,可以再借一个月。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Những cuốn sách này tôi có thể mượn trong bao lâu? — Nữ: Một tháng. Nếu đọc không hết, có thể mượn thêm một tháng nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画)
- Hình B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿)
- Hình C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了)
- Hình D: Hai người đang chơi bóng rổ
- Hình E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话)
- Hình F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Bức tranh này là do bạn vẽ à? — Nam: Là ông nội tôi vẽ, đây là một bức tranh hoa điểu của ông.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这张画是你画的吗?男:是我爷爷画的,这是他的一张花鸟画。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bức tranh này là do bạn vẽ à? — Nam: Là ông nội tôi vẽ, đây là một bức tranh hoa điểu của ông.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画)
- Hình B: Nhân viên lễ tân chỉ đường đến phòng 204 phía trước bên trái (请问,二零四房间在哪儿)
- Hình C: Nhỏ thuốc nhỏ mắt giúp mắt hết bị đỏ (眼药水用了吗?现在眼睛已经不红了)
- Hình D: Hai người đang chơi bóng rổ
- Hình E: Chia tay dặn dò gọi điện thoại sau khi xuống máy bay tới Trung Quốc (下了飞机,就给我来电话)
- Hình F: Mượn sách tại quầy thư viện trong thời hạn một tháng (这些书我可以借多长时间?一个月)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Ngắm bức tranh vẽ hoa và chim do ông nội vẽ (这是他的一张花鸟画).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em không khỏe à? Có cần anh đưa em đến bệnh viện kiểm tra không? — Nữ: Không sao đâu, em chắc là bị cảm rồi, hơi sốt một chút.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不舒服吗?要不要我带你去医院检查检查?女:没关系,我应该是感冒了,有点儿发烧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không khỏe à? Có cần anh đưa em đến bệnh viện kiểm tra không? — Nữ: Không sao đâu, em chắc là bị cảm rồi, hơi sốt một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作)
- Hình B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好)
- Hình C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃)
- Hình D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块)
- Hình E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Mì trứng hôm nay thế nào? — Nam: Rất ngon, anh ăn no rồi. Anh thấy trình độ nấu ăn của em ngày càng cao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天的鸡蛋面怎么样?男:很好吃,我吃饱了。我认为你做饭的水平越来越高了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mì trứng hôm nay thế nào? — Nam: Rất ngon, anh ăn no rồi. Anh thấy trình độ nấu ăn của em ngày càng cao.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作)
- Hình B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好)
- Hình C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃)
- Hình D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块)
- Hình E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chào mừng bạn đến công ty làm việc. — Nữ: Cảm ơn anh! Cảm ơn anh đã cho tôi cơ hội này, tôi sẽ cố gắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:欢迎你来公司工作。女:谢谢您!谢谢您给我这个机会,我会努力的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào mừng bạn đến công ty làm việc. — Nữ: Cảm ơn anh! Cảm ơn anh đã cho tôi cơ hội này, tôi sẽ cố gắng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作)
- Hình B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好)
- Hình C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃)
- Hình D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块)
- Hình E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Em đến ngay đây, đã đến dưới lầu rồi. Alo, tổng cộng bao nhiêu tiền vậy? — Nam: Ba mươi lăm đồng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我马上就到,已经到楼下了。你好,一共多少钱?男:三十五块。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đến ngay đây, đã đến dưới lầu rồi. Alo, tổng cộng bao nhiêu tiền vậy? — Nam: Ba mươi lăm đồng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作)
- Hình B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好)
- Hình C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃)
- Hình D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块)
- Hình E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Thưa cô, cắt ngắn thế này được không ạ? — Nữ: Ngắn hơn chút nữa đi. Mùa hè đến rồi, tóc ngắn hơn một chút vẫn tốt hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这么长您看可以吗?女:再短一些吧。夏天到了,头发还是短一点儿好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, cắt ngắn thế này được không ạ? — Nữ: Ngắn hơn chút nữa đi. Mùa hè đến rồi, tóc ngắn hơn một chút vẫn tốt hơn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Quản lý bắt tay chào mừng nhân viên mới vào làm việc tại công ty (欢迎你来公司工作)
- Hình B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好)
- Hình C: Thưởng thức bát mì trứng thơm ngon do vợ/bạn gái nấu (今天的鸡蛋面怎么样?很好吃)
- Hình D: Vừa nghe điện thoại báo đã tới dưới lầu vừa thanh toán 35 tệ tiền taxi/mua đồ (已经到楼下了。你好,一共多少钱?三十五块)
- Hình E: Cô gái bị cảm cúm và hơi sốt đang lấy tay sờ trán (我应该是感冒了,有点儿发烧)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Thợ cắt tóc đang cắt ngắn mái tóc cho khách nữ vào mùa hè (夏天到了,头发还是短一点儿好).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ở đây, hoa quả mùa đông tuy đắt hơn mùa hè, nhưng rất tươi. ★ Hoa quả mùa đông rất rẻ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 在这里,冬天的水果虽然比夏天的贵,但是很新鲜。 ★ 冬天水果很便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây, hoa quả mùa đông tuy đắt hơn mùa hè, nhưng rất tươi. ★ Hoa quả mùa đông rất rẻ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "在这里,冬天的水果虽然比夏天的贵,但是很新鲜。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 冬天水果很便宜。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tuyệt quá! Cậu ấy hầu như không dám tin đây là sự thật. Bác sĩ nói cậu ấy rất nhanh có thể chơi bóng rổ giống như trước kia. ★ Cậu ấy hiện tại vẫn chưa thể chơi bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 太好了!他几乎不敢相信这是真的。医生说他很快就能像以前一样打篮球了。 ★ 他现在还不能打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt quá! Cậu ấy hầu như không dám tin đây là sự thật. Bác sĩ nói cậu ấy rất nhanh có thể chơi bóng rổ giống như trước kia. ★ Cậu ấy hiện tại vẫn chưa thể chơi bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "太好了!他几乎不敢相信这是真的。医生说他很快就能像以前一样打篮球了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他现在还不能打篮球。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Con trai mười bảy tuổi rồi, lớn rất nhanh. Chiếc quần mua năm ngoái, bây giờ đã không mặc được nữa, hiện tại nó cao bằng bố nó rồi. ★ Con trai thấp hơn bố.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 儿子十七岁了,长得很快。去年买的裤子,现在已经不能穿了,现在他和他爸爸一样高了。 ★ 儿子比爸爸矮。
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai mười bảy tuổi rồi, lớn rất nhanh. Chiếc quần mua năm ngoái, bây giờ đã không mặc được nữa, hiện tại nó cao bằng bố nó rồi. ★ Con trai thấp hơn bố.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "儿子十七岁了,长得很快。去年买的裤子,现在已经不能穿了,现在他和他爸爸一样高了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿子比爸爸矮。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tối rằm tháng Tám, mặt trăng giống như một chiếc mâm lớn màu trắng, rất đẹp. Người Trung Quốc thích cùng người nhà ăn cơm, ngắm trăng vào ngày này. ★ Trăng rằm tháng Tám rất to.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 八月十五的晚上,月亮就像一个白色的大盘子,非常漂亮。中国人喜欢在这一天和家里人一起吃饭,一起看月亮。 ★ 八月十五的月亮大。
• Nghĩa tiếng Việt: Tối rằm tháng Tám, mặt trăng giống như một chiếc mâm lớn màu trắng, rất đẹp. Người Trung Quốc thích cùng người nhà ăn cơm, ngắm trăng vào ngày này. ★ Trăng rằm tháng Tám rất to.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "八月十五的晚上,月亮就像一个白色的大盘子,非常漂亮。中国人喜欢在这一天和家里人一起吃饭,一起看月亮。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 八月十五的月亮大。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi chuyển nhà rồi. Căn nhà mới tuy nhỏ hơn một chút, nhưng rất gần công ty. ★ Anh ấy bây giờ sống ở gần công ty.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我搬家了。新的房子虽然小了点儿,但是离公司很近。 ★ 他现在住在公司附近。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chuyển nhà rồi. Căn nhà mới tuy nhỏ hơn một chút, nhưng rất gần công ty. ★ Anh ấy bây giờ sống ở gần công ty.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我搬家了。新的房子虽然小了点儿,但是离公司很近。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他现在住在公司附近。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nhà tôi có một con mèo nhỏ, mập mập, rất đáng yêu, con gái thường hay tắm cho nó, đặc biệt thích chơi đùa cùng nó. ★ Con gái thích chó nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我家有一只小猫,胖胖的,很可爱,女儿经常给它洗澡,特别喜欢和它在一起玩儿。 ★ 女儿喜欢小狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi có một con mèo nhỏ, mập mập, rất đáng yêu, con gái thường hay tắm cho nó, đặc biệt thích chơi đùa cùng nó. ★ Con gái thích chó nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "我家有一只小猫,胖胖的,很可爱,女儿经常给它洗澡,特别喜欢和它在一起玩儿。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 女儿喜欢小狗。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi thấy sắc mặt của lão Lý không được tốt lắm, gặng hỏi mới biết tối qua ông ấy ngủ không ngon giấc. Ông ấy nói, đây là lần đầu tiên đi tàu thủy, tưởng là ngồi xe không có gì khác biệt, bây giờ ông ấy đã hiểu rồi, khác nhau một trời một vực. ★ Lão Lý lần đầu tiên đi tàu thủy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我看老李的脸色不太好,一问才知道他咋天晚上没睡好觉。他说,他第一次坐船,以为和坐车没什么不同,他现在明白了,差远了。 ★ 老李第一次坐船。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy sắc mặt của lão Lý không được tốt lắm, gặng hỏi mới biết tối qua ông ấy ngủ không ngon giấc. Ông ấy nói, đây là lần đầu tiên đi tàu thủy, tưởng là ngồi xe không có gì khác biệt, bây giờ ông ấy đã hiểu rồi, khác nhau một trời một vực. ★ Lão Lý lần đầu tiên đi tàu thủy.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我看老李的脸色不太好,一问才知道他咋天晚上没睡好觉。他说,他第一次坐船,以为和坐车没什么不同,他现在明白了,差远了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 老李第一次坐船。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đưa bút chì trên ghế cho tôi với, cảm ơn. Tai, mũi đều vẽ xong rồi, bây giờ đến lượt vẽ chân của chú gấu trúc này. ★ Cậu ấy đang vẽ gấu trúc lên bảng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 把椅子上的铅笔给我,谢谢。耳朵、鼻子都画完了,现在该画这只熊猫的脚了。 ★ 他在黑板上画熊猫。
• Nghĩa tiếng Việt: Đưa bút chì trên ghế cho tôi với, cảm ơn. Tai, mũi đều vẽ xong rồi, bây giờ đến lượt vẽ chân của chú gấu trúc này. ★ Cậu ấy đang vẽ gấu trúc lên bảng.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "把椅子上的铅笔给我,谢谢。耳朵、鼻子都画完了,现在该画这只熊猫的脚了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在黑板上画熊猫。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Buổi sáng, tôi nhìn thấy bảng điểm của mình trong hộp thư điện tử, thành tích của tôi đã tiến bộ hơn rất nhiều so với trước đây. Cả ngày hôm nay tôi đều rất vui vẻ. ★ Thành tích của anh ấy khá tốt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 早上,我在电子信箱里看到了我的成绩单,我的成绩比过去有了很大提高。今天一天我都很快乐。 ★ 他的成绩不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng, tôi nhìn thấy bảng điểm của mình trong hộp thư điện tử, thành tích của tôi đã tiến bộ hơn rất nhiều so với trước đây. Cả ngày hôm nay tôi đều rất vui vẻ. ★ Thành tích của anh ấy khá tốt.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "早上,我在电子信箱里看到了我的成绩单,我的成绩比过去有了很大提高。今天一天我都很快乐。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他的成绩不错。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Khóc, không nhất thiết là biểu thị đau buồn, có người lúc vội vàng sẽ khóc, có người lúc vui mừng cũng sẽ khóc. ★ Lúc vui mừng sẽ không khóc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 哭,不一定表示难过,有的人着急的时候会哭,有的人在高兴的时候也会哭。 ★ 高兴的时候不会哭。
• Nghĩa tiếng Việt: Khóc, không nhất thiết là biểu thị đau buồn, có người lúc vội vàng sẽ khóc, có người lúc vui mừng cũng sẽ khóc. ★ Lúc vui mừng sẽ không khóc.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "哭,不一定表示难过,有的人着急的时候会哭,有的人在高兴的时候也会哭。BA", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 高兴的时候不会哭。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Cảm ơn món quà sinh nhật anh tặng em! Em rất thích chiếc túi này. — Nam: Không có gì, chúc em sinh nhật vui vẻ! — Hỏi: Nam đã tặng món quà gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢你送我的生日礼物!这个包我非常喜欢。男:不客气,祝你生日快乐!问:男的送什么礼物了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn món quà sinh nhật anh tặng em! Em rất thích chiếc túi này. — Nam: Không có gì, chúc em sinh nhật vui vẻ! — Hỏi: Nam đã tặng món quà gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 包 (bāo: túi, bao)
- B. 糖 (táng: đường)
- C. 自行车 (zì xíng chē: xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (包 — bāo: túi, bao). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào cô, tôi ở phòng sáu linh bảy, điều hòa trong phòng bị hỏng rồi, cô có thể qua xem giúp được không? — Nữ: Vâng, thưa ông, chúng tôi rất xin lỗi, sẽ cho người qua ngay đây. — Hỏi: Họ rất có thể có quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我住六零七,房间里的空调坏了,你能来看看吗?女:好的,先生,对不起,我们马上找人来。问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi ở phòng sáu linh bảy, điều hòa trong phòng bị hỏng rồi, cô có thể qua xem giúp được không? — Nữ: Vâng, thưa ông, chúng tôi rất xin lỗi, sẽ cho người qua ngay đây. — Hỏi: Họ rất có thể có quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫和妻子 (Chồng và vợ)
- B. 校长和老师 (Hiệu trưởng và thầy giáo, cô giáo)
- C. 客人和服务员 (Khách, khách khứa và bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (客人和服务员 — Khách, khách khứa và bồi bàn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh vừa về là cứ cắm đầu chơi game, bài tập viết xong chưa? — Nam: Anh viết xong từ ở trường rồi. — Hỏi: Nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你回来就一直玩儿游戏,作业写完了吗?男:我在学校就写完了。问:男的正在做什么?.861.786
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh vừa về là cứ cắm đầu chơi game, bài tập viết xong chưa? — Nam: Anh viết xong từ ở trường rồi. — Hỏi: Nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完成作业 (hoàn thành, làm xong bài tập về nhà, bài tập)
- B. 打扫厨房 (quét dọn, dọn dẹp nhà bếp)
- C. 玩儿游戏 (chơi, vui chơi giải trí trò chơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (玩儿游戏 — chơi, vui chơi giải trí trò chơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Lạ thật, tôi nhớ trên con phố này có một quán cà phê cơ mà. — Nữ: Không sao đâu, chúng ta tìm đại chỗ nào ngồi xuống là được. — Hỏi: Ý của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,我记得这条街上有一个咖啡馆儿的。女:没关系,我们找个地方坐坐就行。问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, tôi nhớ trên con phố này có một quán cà phê cơ mà. — Nữ: Không sao đâu, chúng ta tìm đại chỗ nào ngồi xuống là được. — Hỏi: Ý của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他不渴 (Anh ấy không khát nước)
- B. 咖啡太甜 (Cà phê quá ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 哪里都可以 (Ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) đều có thể)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (哪里都可以 — Ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) đều có thể). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chiếc váy này năm ngoái mới mua, năm nay đã không mặc được nữa rồi. — Nam: Em ăn nhiều quá, lại chẳng vận động, chắc lại tăng thêm mười cân thịt rồi chứ gì? — Hỏi: Tại sao nữ không thể mặc chiếc váy đó nữa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这条裙子去年才买的,今年就不能穿了。男:你吃得太多,也不运动,可能又长十斤肉了吧?问:女的为什么不能穿那条裙子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc váy này năm ngoái mới mua, năm nay đã không mặc được nữa rồi. — Nam: Em ăn nhiều quá, lại chẳng vận động, chắc lại tăng thêm mười cân thịt rồi chứ gì? — Hỏi: Tại sao nữ không thể mặc chiếc váy đó nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太胖了 (Quá béo rồi)
- B. 太瘦了 (Quá gầy, ốm rồi)
- C. 太短了 (Quá ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太胖了 — Quá béo rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mũ ở tầng mấy vậy em? — Nữ: Để em xem nào, tầng một là đồ gia dụng, tầng hai là quần áo mũ nón, chúng ta đi tầng hai nhé. — Hỏi: Họ hiện đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:帽子在几层呢?女:我看看,一层是家电,二层是衣帽,我们去二层。问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mũ ở tầng mấy vậy em? — Nữ: Để em xem nào, tầng một là đồ gia dụng, tầng hai là quần áo mũ nón, chúng ta đi tầng hai nhé. — Hỏi: Họ hiện đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
- B. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (商场 — shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tạm biệt, lát nữa lúc rời đi em nhớ tắt đèn nhé. — Nam: Vâng ạ, thưa giám đốc, mai gặp lại. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:再见,一会儿你离开的时候记得关灯。男:好的,经理,明天见。问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tạm biệt, lát nữa lúc rời đi em nhớ tắt đèn nhé. — Nam: Vâng ạ, thưa giám đốc, mai gặp lại. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很生气 (rất tức giận, giận dữ)
- B. 是经理 (là, phải người quản lý)
- C. 买了个照相机 (Mua rồi cái, con máy ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (是经理 — là, phải người quản lý). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chị ơi, bánh ngọt chị làm ngon quá! — Nữ: Đã rửa tay chưa? Đi rửa tay trước đi, rồi ra phụ chị lấy bát đũa, chuẩn bị ăn cơm. — Hỏi: Bánh ngọt do ai làm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,您做的蛋糕真好吃!女:洗手了吗?先去把手洗了,然后帮我拿碗筷,准备吃饭。问:蛋糕是谁做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, bánh ngọt chị làm ngon quá! — Nữ: Đã rửa tay chưa? Đi rửa tay trước đi, rồi ra phụ chị lấy bát đũa, chuẩn bị ăn cơm. — Hỏi: Bánh ngọt do ai làm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐 (jiě jie: chị gái)
- B. 妹妹 (mèi mei: em gái)
- C. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (姐姐 — jiě jie: chị gái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Áo sơ mi này thì tốt thật, chỉ là đắt quá. — Nam: Vậy tôi bớt cho chị năm mươi đồng nữa nhé, thế nào? — Hỏi: Chiếc áo sơ mi này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件衬衫是很好,就是太贵了男:那我再给您便宜五十块,怎么样?问:这件衬衫怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Áo sơ mi này thì tốt thật, chỉ là đắt quá. — Nam: Vậy tôi bớt cho chị năm mươi đồng nữa nhé, thế nào? — Hỏi: Chiếc áo sơ mi này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很不错 (rất khá tốt, đúng đắn)
- B. 有点儿旧 (hơi, hơi một chút (hơi mệt cũ, xưa)
- C. 不太干净 (không quá, không lắm sạch sẽ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很不错 — rất khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sao đột nhiên em lại bắt đầu quan tâm đến thể thao thế? — Nữ: Bạn trai em thích xem trận đấu bóng đá, là anh ấy đã ảnh hưởng đến em. — Hỏi: Ý chính của nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么突然开始关心体育了?女:我的男朋友喜欢看足球比赛,是他影响了我。问:女的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao đột nhiên em lại bắt đầu quan tâm đến thể thao thế? — Nữ: Bạn trai em thích xem trận đấu bóng đá, là anh ấy đã ảnh hưởng đến em. — Hỏi: Ý chính của nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢音乐 (thích âm nhạc)
- B. 没什么爱好 (không có gì, không sao đâu sở thích)
- C. 男朋友影响了她 (Bạn trai, người yêu (nam) ảnh hưởng, tác động rồi cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男朋友影响了她 — Bạn trai, người yêu (nam) ảnh hưởng, tác động rồi cô ấy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Alo, xin hỏi Tiểu Lý có nhà không ạ? — Nữ: Nó ra ngoài rồi, xin hỏi anh là ai ạ? — Nam: Tôi họ Vương, là bạn học của cậu ấy. Cậu ấy khi nào thì về? — Nữ: Nó đi siêu thị mua ít đồ, chắc mười phút nữa là về thôi. — Hỏi: Tiểu Lý hiện tại rất có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,请问小李在家吗?女:他出去了,请问您是哪位?男:我姓王,是他的同学。他什么时候回来?女:他去超市买点儿东西,可能十分钟就回来了。问:小李现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin hỏi Tiểu Lý có nhà không ạ? — Nữ: Nó ra ngoài rồi, xin hỏi anh là ai ạ? — Nam: Tôi họ Vương, là bạn học của cậu ấy. Cậu ấy khi nào thì về? — Nữ: Nó đi siêu thị mua ít đồ, chắc mười phút nữa là về thôi. — Hỏi: Tiểu Lý hiện tại rất có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- B. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- C. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (超市 — chāo shì: siêu thị). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chỗ chúng tôi có lễ hội văn hóa dưa hấu, ông có hứng thú đến xem không? — Nam: Đương nhiên là có hứng thú rồi. — Nữ: Chúng ta có thể vừa ăn dưa hấu vừa xem biểu diễn. — Nam: Được, bây giờ kém mười bốn phút mười giờ, chúng ta đi luôn chứ? — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们这儿有个西瓜文化节,您有兴趣去看看吗?男:当然有兴趣了。女:我们可以一边吃西瓜一边看表演。男:好,现在差一刻十点,我们现在去?问:现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chỗ chúng tôi có lễ hội văn hóa dưa hấu, ông có hứng thú đến xem không? — Nam: Đương nhiên là có hứng thú rồi. — Nữ: Chúng ta có thể vừa ăn dưa hấu vừa xem biểu diễn. — Nam: Được, bây giờ kém mười bốn phút mười giờ, chúng ta đi luôn chứ? — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9:15
- B. 9:45
- C. 10:15
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (9:45). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em để cuốn sách đó của anh ở đâu rồi? — Nữ: Ở trên bàn chứ gì. — Nam: Anh phải đi trả sách, hôm nay là ngày cuối cùng, hôm nay bắt buộc phải trả. — Nữ: Trả đi, cuốn sách đó em cũng đọc chẳng hiểu gì. — Hỏi: Nữ cảm thấy cuốn sách đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你把我的那本书放哪儿了?女:在桌子上吧。男:我要去还书,今天是最后一天,今天必须还。女:还了吧,那本书我也没看懂。问:女的觉得那本书怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em để cuốn sách đó của anh ở đâu rồi? — Nữ: Ở trên bàn chứ gì. — Nam: Anh phải đi trả sách, hôm nay là ngày cuối cùng, hôm nay bắt buộc phải trả. — Nữ: Trả đi, cuốn sách đó em cũng đọc chẳng hiểu gì. — Hỏi: Nữ cảm thấy cuốn sách đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看不懂 (Nhìn, xem không hiểu, hiểu biết)
- B. 比较简单 (khá, tương đối đơn giản)
- C. 很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (看不懂 — Nhìn, xem không hiểu, hiểu biết). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chào anh, tôi đi công viên Thế Giới. — Nam: Vâng, không vấn đề gì. — Nữ: Từ đây đến công viên Thế Giới có xa không? Mất bao nhiêu thời gian? — Nam: Không xa lắm đâu, nửa tiếng thôi. — Nam làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我去世界公园。男:好的,没问题女:从这儿到世界公园远吗?需要多长时间?男:不是很远,半个小时吧。问:男的是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi đi công viên Thế Giới. — Nam: Vâng, không vấn đề gì. — Nữ: Từ đây đến công viên Thế Giới có xa không? Mất bao nhiêu thời gian? — Nam: Không xa lắm đâu, nửa tiếng thôi. — Nam làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游客 (yóukè: du khách, khách du lịch tham quan)
- B. 出租车司机 (người lái xe xe taxi)
- C. 公共汽车司机 (người lái xe xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (出租车司机 — người lái xe xe taxi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sao em biết nhiều thế nhỉ, thông minh thật đấy! — Nữ: Đó là vì em đọc nhiều sách, đọc sách khiến con người ta thông minh lên. — Nam: Thế em cũng hiểu biết không ít về sách lịch sử nhỉ, giới thiệu cho anh vài cuốn được không? — Nữ: Mai nhé? Em viết cho anh một danh sách. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你知道的怎么这么多,真聪明!女:那是因为我看的书多,读书使人聪明。男:那你对历史书也了解不少吧,给我介绍几本?女:明天吧?我给你写一个单子。问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em biết nhiều thế nhỉ, thông minh thật đấy! — Nữ: Đó là vì em đọc nhiều sách, đọc sách khiến con người ta thông minh lên. — Nam: Thế em cũng hiểu biết không ít về sách lịch sử nhỉ, giới thiệu cho anh vài cuốn được không? — Nữ: Mai nhé? Em viết cho anh một danh sách. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常聪明 (vô cùng, rất thông minh)
- B. 借了几本书 (Mượn, vay rồi mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) sách)
- C. 想看历史书 (Muốn nhìn, xem lịch sử sách)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (非常聪明 — vô cùng, rất thông minh). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tiểu Vương, bây giờ em cao bao nhiêu? — Nam: Một mét tám mươi hai. Còn con trai chị thì sao? Nó cao hơn em à? — Nữ: Nó có lẽ thấp hơn em một chút. — Nam: Thế thì cũng có một mét tám, rất cao rồi. — Hỏi: Nam cao bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,你现在有多高?男:一米八二。您儿子呢?他比我高?女:他可能比你低一点儿。男:那也有一米八,很高了。问:男的有多高?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, bây giờ em cao bao nhiêu? — Nam: Một mét tám mươi hai. Còn con trai chị thì sao? Nó cao hơn em à? — Nữ: Nó có lẽ thấp hơn em một chút. — Nam: Thế thì cũng có một mét tám, rất cao rồi. — Hỏi: Nam cao bao nhiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一米八 (Một mét tám)
- B. 一米八一 (Một mét tám một)
- C. 一米八二 (Một mét tám số hai (2))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (一米八二 — Một mét tám số hai (2)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em tên là gì? — Nữ: Em tên là Lý Tĩnh. — Nam: Mời ngồi, không cần đứng đâu. Em có trả lời được câu hỏi vừa rồi không? — Nữ: Em nghĩ chắc là năm mới. — Hỏi: Nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你叫什么名字?女:我叫李静。男:请坐,不用站着。你会回答刚才的那个问题吗?女:我觉得应该是新年。问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em tên là gì? — Nữ: Em tên là Lý Tĩnh. — Nam: Mời ngồi, không cần đứng đâu. Em có trả lời được câu hỏi vừa rồi không? — Nữ: Em nghĩ chắc là năm mới. — Hỏi: Nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刷牙 (shuāyá: đánh răng, chải răng)
- B. 回答问题 (câu hỏi, vấn đề trả lời, đáp lại)
- C. 教学生数学 (Giảng dạy, dạy và học sinh ra, sinh trưởng toán học, môn Toán)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (回答问题 — câu hỏi, vấn đề trả lời, đáp lại). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thư viện ở đâu vậy? — Nam: Để anh xem bản đồ khuôn viên trường này cái đã. — Nữ: Thư viện, ở đây này, nằm ở phía dưới tòa nhà văn phòng. — Nam: Biết rồi, chúng ta cứ từ tòa nhà văn phòng đi về hướng nam là tới thư viện. — Hỏi: Họ định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:图书馆在哪儿?男:我看看这张校园地图。女:图书馆,在这儿,在办公楼的下面。男:知道了,我们从办公楼向南走就是图书馆。问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thư viện ở đâu vậy? — Nam: Để anh xem bản đồ khuôn viên trường này cái đã. — Nữ: Thư viện, ở đây này, nằm ở phía dưới tòa nhà văn phòng. — Nam: Biết rồi, chúng ta cứ từ tòa nhà văn phòng đi về hướng nam là tới thư viện. — Hỏi: Họ định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 办公楼 (làm việc, xử lý công vụ tòa nhà, nhà lầu)
- B. 校医院 (bác sĩ trường học viện (học viện, bệnh viện)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (图书馆 — tú shū guǎn: thư viện). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Anh đã chọn ra vài bức ảnh trong buổi biểu diễn mà các em tham gia để rửa ra rồi đây. — Nữ: Tuyệt quá, để em xem nào. — Nam: Chụp đẹp phết nhỉ, các em đều học cùng một khối à? — Nữ: Không, hai người cười to thế này là học sinh khối hai, còn người này là học sinh lớp bọn em. — Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:上次你们参加表演的照片,我选了几张洗出来了。女:太好了,我看看。男:照得不错,你们都是一个年级的?女:不是,这两个大笑的是二年级的,这个是我们班的。问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh đã chọn ra vài bức ảnh trong buổi biểu diễn mà các em tham gia để rửa ra rồi đây. — Nữ: Tuyệt quá, để em xem nào. — Nam: Chụp đẹp phết nhỉ, các em đều học cùng một khối à? — Nữ: Không, hai người cười to thế này là học sinh khối hai, còn người này là học sinh lớp bọn em. — Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
- C. 练习题 (câu hỏi, đề bài luyện tập, thực hành)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (照片 — zhào piàn: bức ảnh, tấm hình). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ngọn núi này em đã đến rất nhiều lần rồi nhưng vẫn chưa biết nó tên là gì. — Nam: Nó tên là núi Cửu Nhật. — Nữ: Tại sao lại đặt cái tên này nhỉ? — Nam: Trước kia, cứ đến mùng 9 tháng 9 là mọi người lại đến đây leo núi. — Hỏi: Tại sao nó lại được gọi là núi Cửu Nhật?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个山我来过很多次了,但还不知道它叫什么山。男:它叫“九日山”。女:为什么叫这个名字呢?男:以前,九月九人们都要来这儿爬山。问:它为什么被叫做“九日山”?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngọn núi này em đã đến rất nhiều lần rồi nhưng vẫn chưa biết nó tên là gì. — Nam: Nó tên là núi Cửu Nhật. — Nữ: Tại sao lại đặt cái tên này nhỉ? — Nam: Trước kia, cứ đến mùng 9 tháng 9 là mọi người lại đến đây leo núi. — Hỏi: Tại sao nó lại được gọi là núi Cửu Nhật?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 山高900米 (Núi, ngọn núi cao mét)
- B. 9月9日爬山 (Tháng, mặt trăng ngày leo núi)
- C. 山上有9个太阳 (Núi, ngọn núi trên có cái, con mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (9月9日爬山). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31003.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31003
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
她的习惯和我们不一样,她更愿意去教室。 ( )
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThói quen của cô ấy không giống chúng ta, cô ấy sẵn sàng đến phòng học hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 她的习惯和我们不一样,她更愿意去教室。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Thói quen của cô ấy không giống chúng ta, cô ấy sẵn sàng đến phòng học hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有不清楚的地方,大家可以问我。 (Có không địa phương, nơi rõ ràng mọi người, tất cả có thể hỏi tôi)
- B. 遇到问题时不要太着急。我觉得李阿姨一定可以帮我们的忙。 (Gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề thời gian, giờ đừng quá sốt ruột, lo lắng tôi cảm thấy Lý (họ Lý cô, dì nhất định, chắc chắn có thể giúp, giúp đỡ bận rộn của chúng tôi, chúng ta)
- C. 晚上开车,来杯茶或者苹果汁吧。 (Buổi tối, đêm lái xe (ô tô) đến, tới cốc, ly trà hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) quả táo nhé, đi)
- D. 图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。 (Thư viện bên trong khá, tương đối yên tĩnh tôi thích ở đó, ở đó học tập, học)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 别看了,把电视关了吧,明天还要上班呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường rồi đem vô tuyến, truyền hình đóng, tắt (đèn rồi nhé, đi ngày mai vẫn cần đi làm thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "她的习惯和我们不一样,她更愿意去教室。 ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón ăn đã gọi xong rồi, anh muốn uống chút gì nào? Bia nhé?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 菜点完了,你想喝点儿什么?啤酒? ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn đã gọi xong rồi, anh muốn uống chút gì nào? Bia nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有不清楚的地方,大家可以问我。 (Có không địa phương, nơi rõ ràng mọi người, tất cả có thể hỏi tôi)
- B. 遇到问题时不要太着急。我觉得李阿姨一定可以帮我们的忙。 (Gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề thời gian, giờ đừng quá sốt ruột, lo lắng tôi cảm thấy Lý (họ Lý cô, dì nhất định, chắc chắn có thể giúp, giúp đỡ bận rộn của chúng tôi, chúng ta)
- C. 晚上开车,来杯茶或者苹果汁吧。 (Buổi tối, đêm lái xe (ô tô) đến, tới cốc, ly trà hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) quả táo nhé, đi)
- D. 图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。 (Thư viện bên trong khá, tương đối yên tĩnh tôi thích ở đó, ở đó học tập, học)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 别看了,把电视关了吧,明天还要上班呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường rồi đem vô tuyến, truyền hình đóng, tắt (đèn rồi nhé, đi ngày mai vẫn cần đi làm thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "菜点完了,你想喝点儿什么?啤酒? ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("晚上开车,来杯茶或者苹果汁吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu có cách nào hay không? Mau nghĩ đi chứ!
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你有什么好办法吗?你快想想! ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu có cách nào hay không? Mau nghĩ đi chứ!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有不清楚的地方,大家可以问我。 (Có không địa phương, nơi rõ ràng mọi người, tất cả có thể hỏi tôi)
- B. 遇到问题时不要太着急。我觉得李阿姨一定可以帮我们的忙。 (Gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề thời gian, giờ đừng quá sốt ruột, lo lắng tôi cảm thấy Lý (họ Lý cô, dì nhất định, chắc chắn có thể giúp, giúp đỡ bận rộn của chúng tôi, chúng ta)
- C. 晚上开车,来杯茶或者苹果汁吧。 (Buổi tối, đêm lái xe (ô tô) đến, tới cốc, ly trà hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) quả táo nhé, đi)
- D. 图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。 (Thư viện bên trong khá, tương đối yên tĩnh tôi thích ở đó, ở đó học tập, học)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 别看了,把电视关了吧,明天还要上班呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường rồi đem vô tuyến, truyền hình đóng, tắt (đèn rồi nhé, đi ngày mai vẫn cần đi làm thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "你有什么好办法吗?你快想想! ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("遇到问题时不要太着急。我觉得李阿姨一定可以帮我们的忙。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐợi chút, chương trình này 10 phút nữa là kết thúc rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 马上,这个节目还有10分钟就结束了。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi chút, chương trình này 10 phút nữa là kết thúc rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有不清楚的地方,大家可以问我。 (Có không địa phương, nơi rõ ràng mọi người, tất cả có thể hỏi tôi)
- B. 遇到问题时不要太着急。我觉得李阿姨一定可以帮我们的忙。 (Gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề thời gian, giờ đừng quá sốt ruột, lo lắng tôi cảm thấy Lý (họ Lý cô, dì nhất định, chắc chắn có thể giúp, giúp đỡ bận rộn của chúng tôi, chúng ta)
- C. 晚上开车,来杯茶或者苹果汁吧。 (Buổi tối, đêm lái xe (ô tô) đến, tới cốc, ly trà hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) quả táo nhé, đi)
- D. 图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。 (Thư viện bên trong khá, tương đối yên tĩnh tôi thích ở đó, ở đó học tập, học)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 别看了,把电视关了吧,明天还要上班呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường rồi đem vô tuyến, truyền hình đóng, tắt (đèn rồi nhé, đi ngày mai vẫn cần đi làm thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "马上,这个节目还有10分钟就结束了。 ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("别看了,把电视关了吧,明天还要上班呢。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững bài tập giảng trên lớp hôm qua, các em đã biết làm chưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 昨天课上讲的那些题,你们会做了吗? ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Những bài tập giảng trên lớp hôm qua, các em đã biết làm chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有不清楚的地方,大家可以问我。 (Có không địa phương, nơi rõ ràng mọi người, tất cả có thể hỏi tôi)
- B. 遇到问题时不要太着急。我觉得李阿姨一定可以帮我们的忙。 (Gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề thời gian, giờ đừng quá sốt ruột, lo lắng tôi cảm thấy Lý (họ Lý cô, dì nhất định, chắc chắn có thể giúp, giúp đỡ bận rộn của chúng tôi, chúng ta)
- C. 晚上开车,来杯茶或者苹果汁吧。 (Buổi tối, đêm lái xe (ô tô) đến, tới cốc, ly trà hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) quả táo nhé, đi)
- D. 图书馆里比较安静,我喜欢在那儿学习。 (Thư viện bên trong khá, tương đối yên tĩnh tôi thích ở đó, ở đó học tập, học)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 别看了,把电视关了吧,明天还要上班呢。 (Đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường rồi đem vô tuyến, truyền hình đóng, tắt (đèn rồi nhé, đi ngày mai vẫn cần đi làm thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "昨天课上讲的那些题,你们会做了吗? ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("有不清楚的地方,大家可以问我。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn gái anh ấy lớn hơn anh ấy một tuổi, rất dễ thương, lại còn rất thông minh.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 他女朋友比他大一岁,很可爱,而且很聪明。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn gái anh ấy lớn hơn anh ấy một tuổi, rất dễ thương, lại còn rất thông minh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经都解决了,校长,您放心吧。 (Đã đều giải quyết, xử lý rồi hiệu trưởng ngài, ông yên tâm đi)
- B. 一起去踢足球,好不好? (Cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- C. 冰箱里还有不少香蕉和葡萄呢。 (Tủ lạnh bên trong còn có, ngoài ra còn nhiều, không ít chuối và quả nho, trái nho thế, nhé)
- D. 小王没来?打他电话怎么一直没人接? (Nhỏ, bé vua, quốc vương chưa đến, tới đánh, gõ anh ấy điện thoại như thế nào, làm sao luôn chưa người đón, nhận)
- E. 我们是经过同事介绍认识的,已经认识两年了。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi qua, trải qua đồng nghiệp giới thiệu đã quen biết, nhận biết quen biết, nhận biết hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "(Chọn câu A-E đối ứng phù hợp): 他女朋友比他大一岁,很可爱,而且很聪明。 ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("我们是经过同事介绍认识的,已经认识两年了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà ơi, trong nhà hình như hết hoa quả rồi phải không ạ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 奶奶,家里是不是没水果了? ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Bà ơi, trong nhà hình như hết hoa quả rồi phải không ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经都解决了,校长,您放心吧。 (Đã đều giải quyết, xử lý rồi hiệu trưởng ngài, ông yên tâm đi)
- B. 一起去踢足球,好不好? (Cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- C. 冰箱里还有不少香蕉和葡萄呢。 (Tủ lạnh bên trong còn có, ngoài ra còn nhiều, không ít chuối và quả nho, trái nho thế, nhé)
- D. 小王没来?打他电话怎么一直没人接? (Nhỏ, bé vua, quốc vương chưa đến, tới đánh, gõ anh ấy điện thoại như thế nào, làm sao luôn chưa người đón, nhận)
- E. 我们是经过同事介绍认识的,已经认识两年了。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi qua, trải qua đồng nghiệp giới thiệu đã quen biết, nhận biết quen biết, nhận biết hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "(Chọn câu A-E đối ứng phù hợp): 奶奶,家里是不是没水果了? ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("冰箱里还有不少香蕉和葡萄呢。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững vấn đề được nhắc đến trong cuộc họp lần trước thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 上次会上说到的那些问题怎么样了? ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Những vấn đề được nhắc đến trong cuộc họp lần trước thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经都解决了,校长,您放心吧。 (Đã đều giải quyết, xử lý rồi hiệu trưởng ngài, ông yên tâm đi)
- B. 一起去踢足球,好不好? (Cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- C. 冰箱里还有不少香蕉和葡萄呢。 (Tủ lạnh bên trong còn có, ngoài ra còn nhiều, không ít chuối và quả nho, trái nho thế, nhé)
- D. 小王没来?打他电话怎么一直没人接? (Nhỏ, bé vua, quốc vương chưa đến, tới đánh, gõ anh ấy điện thoại như thế nào, làm sao luôn chưa người đón, nhận)
- E. 我们是经过同事介绍认识的,已经认识两年了。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi qua, trải qua đồng nghiệp giới thiệu đã quen biết, nhận biết quen biết, nhận biết hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "(Chọn câu A-E đối ứng phù hợp): 上次会上说到的那些问题怎么样了? ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("已经都解决了,校长,您放心吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu đợi tới chút, tôi đi đổi đôi giày rồi ra ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你等我一下,我去换一双鞋就来。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu đợi tới chút, tôi đi đổi đôi giày rồi ra ngay đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经都解决了,校长,您放心吧。 (Đã đều giải quyết, xử lý rồi hiệu trưởng ngài, ông yên tâm đi)
- B. 一起去踢足球,好不好? (Cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- C. 冰箱里还有不少香蕉和葡萄呢。 (Tủ lạnh bên trong còn có, ngoài ra còn nhiều, không ít chuối và quả nho, trái nho thế, nhé)
- D. 小王没来?打他电话怎么一直没人接? (Nhỏ, bé vua, quốc vương chưa đến, tới đánh, gõ anh ấy điện thoại như thế nào, làm sao luôn chưa người đón, nhận)
- E. 我们是经过同事介绍认识的,已经认识两年了。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi qua, trải qua đồng nghiệp giới thiệu đã quen biết, nhận biết quen biết, nhận biết hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "(Chọn câu A-E đối ứng phù hợp): 你等我一下,我去换一双鞋就来。 ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("一起去踢足球,好不好?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy ra ga tàu rồi, ban nãy tôi vừa nhìn thấy anh ấy ở cửa thang máy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他去火车站了,我刚才在电梯门口看见他了。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy ra ga tàu rồi, ban nãy tôi vừa nhìn thấy anh ấy ở cửa thang máy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经都解决了,校长,您放心吧。 (Đã đều giải quyết, xử lý rồi hiệu trưởng ngài, ông yên tâm đi)
- B. 一起去踢足球,好不好? (Cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- C. 冰箱里还有不少香蕉和葡萄呢。 (Tủ lạnh bên trong còn có, ngoài ra còn nhiều, không ít chuối và quả nho, trái nho thế, nhé)
- D. 小王没来?打他电话怎么一直没人接? (Nhỏ, bé vua, quốc vương chưa đến, tới đánh, gõ anh ấy điện thoại như thế nào, làm sao luôn chưa người đón, nhận)
- E. 我们是经过同事介绍认识的,已经认识两年了。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi qua, trải qua đồng nghiệp giới thiệu đã quen biết, nhận biết quen biết, nhận biết hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "(Chọn câu A-E đối ứng phù hợp): 他去火车站了,我刚才在电梯门口看见他了。 ( )" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("小王没来?打他电话怎么一直没人接?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó những việc thoạt nhìn thì rất đơn giản , nhưng muốn làm cho tốt thì thực ra không hề dễ dàng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有些事情看上去很( ),但要做好,其实不容易。
• Nghĩa tiếng Việt: Có những việc thoạt nhìn thì rất đơn giản , nhưng muốn làm cho tốt thì thực ra không hề dễ dàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- B. 举行 (jǔ xíng: tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- C. 像 (xiàng: giống như, tựa như)
- D. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (简单 — jiǎn dān: đơn giản) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 有些事情看上去很 简单 ,但要做好,其实不容易。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe ông Trương nói, cảnh quan của khách sạn gần sân bay khá đẹp.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 听张先生说,机场( )那个宾馆的环境不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe ông Trương nói, cảnh quan của khách sạn gần sân bay khá đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- B. 举行 (jǔ xíng: tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- C. 像 (xiàng: giống như, tựa như)
- D. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (附近 — fù jìn: gần đây, lân cận) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 听张先生说,机场 附近 那个宾馆的环境不错。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHội nghị đó sẽ tổ chức tại trường chúng ta, thế nên các giáo viên gần đây đặc biệt bận rộn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那个会议要在我们学校( ),所以老师们最近特别忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Hội nghị đó sẽ tổ chức tại trường chúng ta, thế nên các giáo viên gần đây đặc biệt bận rộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- B. 举行 (jǔ xíng: tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- C. 像 (xiàng: giống như, tựa như)
- D. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (举行 — jǔ xíng: tổ chức, cử hành (cuộc họp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 那个会议要在我们学校 举行 ,所以老师们最近特别忙。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy và mẹ cô ấy trông giống nhau thật đấy!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 她和她妈妈长得真( )啊!
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy và mẹ cô ấy trông giống nhau thật đấy!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- B. 举行 (jǔ xíng: tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- C. 像 (xiàng: giống như, tựa như)
- D. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (像 — xiàng: giống như, tựa như) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 她和她妈妈长得真 像 啊! Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng mai thi toán, cậu ôn tập thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 明天上午考数学,你( )得怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai thi toán, cậu ôn tập thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- B. 举行 (jǔ xíng: tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- C. 像 (xiàng: giống như, tựa như)
- D. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (复习 — fù xí: ôn tập, ôn lại bài) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 明天上午考数学,你 复习 得怎么样了? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Thế nào, căn nhà này anh vẫn hài lòng chứ? — Nữ: Rất tuyệt, nhưng tôi còn muốn xem thêm mấy căn khác nữa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:怎么样,这房子您还( )吧? B:很不错,但我还想看看其他的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào, căn nhà này anh vẫn hài lòng chứ? — Nữ: Rất tuyệt, nhưng tôi còn muốn xem thêm mấy căn khác nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- C. 满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 骑 (qí: cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
- F. 一会儿 (yī huì r: một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (满意 — mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:怎么样,这房子您还 满意 吧? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Người đang cưỡi ngựa trên bức ảnh là bố bạn à? — Nữ: Vâng, lúc đó bố vừa đi làm, rất trẻ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:照片上( )马的这个人是你爸爸? B:是的,那时他刚参加工作,很年轻。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Người đang cưỡi ngựa trên bức ảnh là bố bạn à? — Nữ: Vâng, lúc đó bố vừa đi làm, rất trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- C. 满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 骑 (qí: cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
- F. 一会儿 (yī huì r: một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (骑 — qí: cưỡi (ngựa), đi (xe đạp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:照片上 骑 马的这个人是你爸爸? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Con trai, mau dậy đi, thời tiết bên ngoài rất tuyệt, chúng ta ra ngoài chạy bộ. — Nữ: Hôm nay là cuối tuần, bố cho con ngủ thêm một lát đi mà.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:儿子,快起床,外面天气非常好,我们出去跑跑步。 B:今天是周末,您让我再睡( )吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con trai, mau dậy đi, thời tiết bên ngoài rất tuyệt, chúng ta ra ngoài chạy bộ. — Nữ: Hôm nay là cuối tuần, bố cho con ngủ thêm một lát đi mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- C. 满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 骑 (qí: cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
- F. 一会儿 (yī huì r: một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (一会儿 — yī huì r: một lúc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:儿子,快起床,外面天气非常好,我们出去跑跑步。 B:今天是周末,您让我再睡 一会儿 吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: tiếng phổ thông của anh ấy nói hay thật đấy. — Nữ: Tất nhiên rồi, anh không biết à? Anh ấy là người Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:他的( )说得真好。 B:当然了,你不知道?他是北京人。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: tiếng phổ thông của anh ấy nói hay thật đấy. — Nữ: Tất nhiên rồi, anh không biết à? Anh ấy là người Bắc Kinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- C. 满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 骑 (qí: cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
- F. 一会儿 (yī huì r: một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (普通话 — pǔ tōng huà: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:他的 普通话 说得真好。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: 8 năm rồi, cô ấy cuối cùng cũng đồng ý kết hôn với tôi. — Nữ: Thật á? Tuyệt quá! Mình thật sự mừng cho bạn!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:8年了,她( )同意跟我结婚了。 B:真的吗?太好了!我真为你高兴!
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: 8 năm rồi, cô ấy cuối cùng cũng đồng ý kết hôn với tôi. — Nữ: Thật á? Tuyệt quá! Mình thật sự mừng cho bạn!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- C. 满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 骑 (qí: cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
- F. 一会儿 (yī huì r: một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (终于 — zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:8年了,她 终于 同意跟我结婚了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐến sân bay, anh ấy phát hiện hộ chiếu không cánh mà bay, tìm trong vali nửa ngày trời cũng không thấy, vô cùng sốt ruột. ★ Tại sao anh ấy lại sốt ruột?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 到了机场,他发现护照不见了,在行李箱里找了半天,也没找到,很着急。 ★ 他为什么着急?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến sân bay, anh ấy phát hiện hộ chiếu không cánh mà bay, tìm trong vali nửa ngày trời cũng không thấy, vô cùng sốt ruột. ★ Tại sao anh ấy lại sốt ruột?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 忘记拿机票了 (Quên, lãng quên cầm, lấy vé máy bay rồi)
- C. 找不到护照了 (Tìm kiếm không đến, tới hộ chiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: ": 到了机场,他发现护照不见了,在行李箱里找了半天,也没找到,很着急。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (找不到护照了 — Tìm kiếm không đến, tới hộ chiếu rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ta thường nói: “Sẽ có bánh mì thôi, sữa bò rồi cũng sẽ có thôi.” Đúng vậy, nếu nỗ lực, cái gì rồi cũng sẽ có. ★ Câu nói này chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们经常说:“面包会有的,牛奶也会有的。”是的,如果努力,什么都会有的。 ★ 这句话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói: “Sẽ có bánh mì thôi, sữa bò rồi cũng sẽ có thôi.” Đúng vậy, nếu nỗ lực, cái gì rồi cũng sẽ có. ★ Câu nói này chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要相信别人 (Cần tin, tin tưởng người khác)
- B. 兴趣最重要 (Hứng thú, sở thích nhất quan trọng)
- C. 努力才有希望 (Nỗ lực, cố gắng mới, vừa mới có hy vọng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: ": 人们经常说:“面包会有的,牛奶也会有的。”是的,如果努力,什么都会有的。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (努力才有希望 — Nỗ lực, cố gắng mới, vừa mới có hy vọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuần trước đi bơi với bạn bè làm tôi mệt rã rời, đến tận bây giờ chân vẫn còn đang đau. Xem ra tôi đúng là nên rèn luyện nhiều hơn rồi. ★ Anh ấy dự định:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 上个星期和朋友们去游泳,把我累坏了,到现在我的腿还在疼。看来我是应该多锻炼锻炼了。 ★ 他打算:
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước đi bơi với bạn bè làm tôi mệt rã rời, đến tận bây giờ chân vẫn còn đang đau. Xem ra tôi đúng là nên rèn luyện nhiều hơn rồi. ★ Anh ấy dự định:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám)
- B. 锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- C. 下午去游泳 (Buổi chiều đi bơi lội)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: ": 上个星期和朋友们去游泳,把我累坏了,到现在我的腿还在疼。看来我是应该多锻炼锻炼了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (锻炼身体 — tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANơi càng cao thì càng lạnh, đường núi lại càng khó đi. Nhưng đừng lo, có tôi đây mà, mùa thu năm ngoái tôi từng leo ngọn núi này rồi, về nơi này thì tôi khá là rành. Tôi đói rồi, chúng ta ngồi xuống ăn chút cơm, uống chút nước trước rồi hãy leo tiếp. Lát nữa chúng ta có thể đi lên từ con đường ở giữa này. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 越高的地方越冷,山路也越难走。但是不用担心,有我呢,我去年秋天爬过这个山,这儿我还是比较了解的。我饿了,我们先坐下来吃点儿饭、喝点儿水,然后再爬。一会儿我们可以从中间这条路上去。 ★ 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nơi càng cao thì càng lạnh, đường núi lại càng khó đi. Nhưng đừng lo, có tôi đây mà, mùa thu năm ngoái tôi từng leo ngọn núi này rồi, về nơi này thì tôi khá là rành. Tôi đói rồi, chúng ta ngồi xuống ăn chút cơm, uống chút nước trước rồi hãy leo tiếp. Lát nữa chúng ta có thể đi lên từ con đường ở giữa này. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天是阴天 (Hôm nay là, phải ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 现在是秋季 (Bây giờ, hiện tại là, phải mùa thu, vụ mùa thu)
- C. 他来过这儿 (Anh ấy đến, tới đã từng đây, ở đây)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: ": 越高的地方越冷,山路也越难走。但是不用担心,有我呢,我去年秋天爬过这个山,这儿我还是比较了解的。我饿了,我们先坐下来吃点儿饭、喝点儿水,然后再爬。一会儿我们可以从中间这条路上去。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (他来过这儿 — Anh ấy đến, tới đã từng đây, ở đây). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết tháng sáu, mặt mày đứa trẻ, bảo thay đổi là thay đổi ngay.” Ban nãy trời vẫn quang đãng, thế mà bây giờ đã phải dùng đến ô rồi. Mưa càng lúc càng lớn, trời cũng tối dần đi, trên đường đến một chiếc xe taxi cũng chẳng bắt được. ★ Thời tiết tháng sáu:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “6月的天,孩子的脸,说变就变。”刚才还是大晴天,现在就要用伞了。雨越下越大,天也变得越来越黑,街上一辆出租车也打不到了。 ★ 6月的天气:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết tháng sáu, mặt mày đứa trẻ, bảo thay đổi là thay đổi ngay.” Ban nãy trời vẫn quang đãng, thế mà bây giờ đã phải dùng đến ô rồi. Mưa càng lúc càng lớn, trời cũng tối dần đi, trên đường đến một chiếc xe taxi cũng chẳng bắt được. ★ Thời tiết tháng sáu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热极了 (nóng ...hết mức, cực kỳ)
- B. 变化快 (thay đổi, biến đổi nhanh, mau)
- C. 一般不下雨 (Bình thường, thông thường không mưa, đổ mưa)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: ": “6月的天,孩子的脸,说变就变。”刚才还是大晴天,现在就要用伞了。雨越下越大,天也变得越来越黑,街上一辆出租车也打不到了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (变化快 — thay đổi, biến đổi nhanh, mau). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đọc sách sẽ gặp phải một số tên người hoặc tên nước trong lịch sử, những chữ này hiện nay phần lớn không còn dùng nữa, muốn biết cách đọc và ý nghĩa của chúng thì vẫn cần sự trợ giúp của từ điển, thế nên có một cuốn từ điển là rất tiện lợi. ★ Khi đọc sách sẽ gặp phải:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看书时会遇到一些历史上的人或者国家的名字,这些字现在很多都不用了,想要知道它们的读音和意思,还需要词典的帮助,所以有本词典很方便。 ★ 看书时会遇到:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đọc sách sẽ gặp phải một số tên người hoặc tên nước trong lịch sử, những chữ này hiện nay phần lớn không còn dùng nữa, muốn biết cách đọc và ý nghĩa của chúng thì vẫn cần sự trợ giúp của từ điển, thế nên có một cuốn từ điển là rất tiện lợi. ★ Khi đọc sách sẽ gặp phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老朋友 (lǎopéngyou: bạn cũ, bạn tri kỷ lâu năm)
- B. 不认识的字 (Không chữ, từ quen biết, nhận biết)
- C. 爱好相同的人 (Sở thích người giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: ": 看书时会遇到一些历史上的人或者国家的名字,这些字现在很多都不用了,想要知道它们的读音和意思,还需要词典的帮助,所以有本词典很方便。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (不认识的字 — Không chữ, từ quen biết, nhận biết). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước kia mọi người thích đọc báo, hiện nay ngày càng có nhiều người thích đọc tin tức trên máy tính. Ngoài xem tin tức ra, mọi người còn có thể nghe nhạc, xem phim, mua bán đồ đạc trên mạng. ★ Sau khi lên mạng, mọi người có thể:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 过去人们喜欢看报纸,现在越来越多的人喜欢在电脑上看新闻。除了看新闻,人们还可以在网上听歌、看电影、买卖东西。 ★ 上网后,人们可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước kia mọi người thích đọc báo, hiện nay ngày càng có nhiều người thích đọc tin tức trên máy tính. Ngoài xem tin tức ra, mọi người còn có thể nghe nhạc, xem phim, mua bán đồ đạc trên mạng. ★ Sau khi lên mạng, mọi người có thể:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做米饭 (làm, chế tạo cơm, cơm trắng)
- B. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- C. 买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: ": 过去人们喜欢看报纸,现在越来越多的人喜欢在电脑上看新闻。除了看新闻,人们还可以在网上听歌、看电影、买卖东西。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (买东西 — mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột thùng sữa ở siêu thị nếu bán giá 32,56 tệ, tức là 32 tệ 5 hào 6 xu, thì có lẽ sẽ mang lại rất nhiều điểm bất tiện, bởi vì hiện nay trong ví của mọi người rất ít khi có tiền lẻ nhỏ như tiền “xu”. ★ Trong ví của mọi người rất ít khi có:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 超市里一箱牛奶如果卖32.56元,也就是32块5角6分,那可能会带来许多不方便,因为现在人们的钱包里很少有“分”这么小的零钱。 ★ 人们的钱包里很少有:
• Nghĩa tiếng Việt: Một thùng sữa ở siêu thị nếu bán giá 32,56 tệ, tức là 32 tệ 5 hào 6 xu, thì có lẽ sẽ mang lại rất nhiều điểm bất tiện, bởi vì hiện nay trong ví của mọi người rất ít khi có tiền lẻ nhỏ như tiền “xu”. ★ Trong ví của mọi người rất ít khi có:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6分 (Chia, tách)
- B. 5角 (Góc, sừng)
- C. 2元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: ": 超市里一箱牛奶如果卖32.56元,也就是32块5角6分,那可能会带来许多不方便,因为现在人们的钱包里很少有“分”这么小的零钱。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (6分). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi ngày trước khi đi ngủ, con gái luôn đòi mẹ kể cho nghe một câu chuyện, lúc bắt đầu thì con bé nghe rất chăm chú, dần dần rồi chìm vào giấc ngủ lúc nào không hay. ★ Dựa vào đoạn văn này, con gái:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 每天睡觉前,女儿总会要求妈妈给她讲一个故事,开始的时候她听得很认真,慢慢地就睡着了。 ★ 根据这段话,女儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày trước khi đi ngủ, con gái luôn đòi mẹ kể cho nghe một câu chuyện, lúc bắt đầu thì con bé nghe rất chăm chú, dần dần rồi chìm vào giấc ngủ lúc nào không hay. ★ Dựa vào đoạn văn này, con gái:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱听故事 (Yêu, yêu thích nghe câu chuyện)
- B. 变化很大 (Thay đổi, biến đổi rất to, lớn)
- C. 害怕一个人睡觉 (Sợ hãi một cái người ngủ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: ": 每天睡觉前,女儿总会要求妈妈给她讲一个故事,开始的时候她听得很认真,慢慢地就睡着了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (爱听故事 — Yêu, yêu thích nghe câu chuyện). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANơi đó rất nổi tiếng, trời xanh, mây trắng, cỏ xanh, rất nhiều người thích đến đó du lịch. Nhà anh trai tôi sống ở ngay đó, cạnh nhà họ có một con sông nhỏ, bên sông có những rặng cây cao, dưới sông có một loài cá nhỏ màu vàng đang bơi lội. ★ Nơi đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那个地方很有名,蓝天,白云,绿草,很多人喜欢去那里旅游。我哥哥家就住在那儿,他们家旁边有一条小河,河边有高高的树,河里游着一种黄色的小鱼。 ★ 那个地方怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nơi đó rất nổi tiếng, trời xanh, mây trắng, cỏ xanh, rất nhiều người thích đến đó du lịch. Nhà anh trai tôi sống ở ngay đó, cạnh nhà họ có một con sông nhỏ, bên sông có những rặng cây cao, dưới sông có một loài cá nhỏ màu vàng đang bơi lội. ★ Nơi đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常刮风 (thường xuyên nổi gió, gió thổi giông gió)
- B. 环境很好 (môi trường rất tốt, rất hay)
- C. 人们很热情 (Mọi người, con người trong xã hội rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: ": 那个地方很有名,蓝天,白云,绿草,很多人喜欢去那里旅游。我哥哥家就住在那儿,他们家旁边有一条小河,河边有高高的树,河里游着一种黄色的小鱼。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (环境很好 — môi trường rất tốt, rất hay). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31003
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
送给 / 她决定 / 把手机 / 弟弟
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy quyết định tặng điện thoại cho em trai.
✓ Đáp án chuẩn 她决定把手机送给弟弟。
• Câu đề bài: 送给 / 她决定 / 把手机 / 弟弟
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy quyết định tặng điện thoại cho em trai.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她决定 (cô ấy quyết định)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 把手机 (máy móc tay nắm, tay cầm (cửa)
- Động từ vị ngữ: 送给 (sònggěi — tặng cho, trao tặng gửi gắm)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 弟弟 (dì di — em trai)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她决定把手机送给弟弟。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và học sinh này đã lâu không gặp.
✓ Đáp án chuẩn 我和这个学生很久没见面了。
• Câu đề bài: 见面 / 没 / 我和这个学生 / 很久 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và học sinh này đã lâu không gặp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我和这个学生 (Tôi và đây, này cái, con học sinh, sinh viên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很久 (rất lâu, lâu dài (thời gian))
- Phó từ làm trạng ngữ: 没 (méi — chưa)
- Động từ vị ngữ: 见面 (jiàn miàn — gặp mặt, gặp gỡ)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我和这个学生很久没见面了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa xuân ở thành phố này thường xuyên có gió.
✓ Đáp án chuẩn 这个城市的春天经常刮风。
• Câu đề bài: 经常 / 的 / 春天 / 刮风 / 这个城市
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân ở thành phố này thường xuyên có gió.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个城市 (Đây, này cái, con thành phố)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 春天 (chūntiān — mùa xuân, tiết xuân)
- Phó từ làm trạng ngữ: 经常 (jīngcháng — thường xuyên)
- Động từ vị ngữ: 刮风 (guāfēng — nổi gió, gió thổi giông gió)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个城市的春天经常刮风。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ Hán của anh ấy viết rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 他的汉字写得很漂亮。
• Câu đề bài: 他的汉字 / 写 / 很漂亮 / 得
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán của anh ấy viết rất đẹp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的汉字 (chữ Hán, chữ Trung Quốc của anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 写 (xiě — viết)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很漂亮 (rất đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的汉字写得很漂亮。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKính râm của chú có giá 900 tệ.
✓ Đáp án chuẩn 叔叔的太阳镜花了900块钱。
• Câu đề bài: 花了 / 叔叔的 / 900块钱 / 太阳镜
• Nghĩa tiếng Việt: Kính râm của chú có giá 900 tệ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 叔叔的 (chú của (trợ từ định ngữ))
- Cụm từ: 太阳镜 (tài yáng jìng — kính râm, kính mát)
- Động từ vị ngữ: 花了 (hoa rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 900块钱 (đồng (tiền), miếng tiền)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “叔叔的太阳镜花了900块钱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mùng 7 tháng (月) 4 là sinh nhật của tôi, buổi trưa các bạn đến nhà tôi ăn cơm nhé.
✓ Đáp án chuẩn 月
• Câu đề bài: 4( yuè )7号是我的生日,中午你们来我家吃饭吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng 7 tháng (月) 4 là sinh nhật của tôi, buổi trưa các bạn đến nhà tôi ăn cơm nhé.
• Phân tích đối chiếu: 月 (pinyin: yuè) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "月" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 4月7号是我的生日,中午你们来我家吃饭吧。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "月", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “月”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXem bản đồ ư? Rất dễ thôi, trên Bắc, dưới Nam, trái Tây, phải Đông, đã hiểu rõ (明白) chưa nào?
✓ Đáp án chuẩn 白
• Câu đề bài: 看地图?很容易,上北、下南、左西、右东,明( bai )了?
• Nghĩa tiếng Việt: Xem bản đồ ư? Rất dễ thôi, trên Bắc, dưới Nam, trái Tây, phải Đông, đã hiểu rõ (明白) chưa nào?
• Phân tích đối chiếu: 白 (pinyin: bai) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "白" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 看地图?很容易,上北、下南、左西、右东,明白了? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "白", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “白”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nghìn (千) vạn năm trước, các loài động vật đã xuất hiện chưa?
✓ Đáp án chuẩn 千
• Câu đề bài: 一( qiān )万年前,动物们出现了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghìn (千) vạn năm trước, các loài động vật đã xuất hiện chưa?
• Phân tích đối chiếu: 千 (pinyin: qiān) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "千" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 一千万年前,动物们出现了吗? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "千", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “千”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên ngoài tuyết rơi rồi, anh dặn con đi đường cẩn thận (小心) một chút nhé.
✓ Đáp án chuẩn 心
• Câu đề bài: 外面下雪了,你让孩子路上小( xīn )点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài tuyết rơi rồi, anh dặn con đi đường cẩn thận (小心) một chút nhé.
• Phân tích đối chiếu: 心 (pinyin: xīn) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "心" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 外面下雪了,你让孩子路上小心点儿。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "心", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “心”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bị ốm phải chú ý nghỉ ngơi, bởi vì (因为) sức khỏe là quan trọng nhất.
✓ Đáp án chuẩn 因
• Câu đề bài: 生病了要注意休息,( yīn )为健康最重要。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bị ốm phải chú ý nghỉ ngơi, bởi vì (因为) sức khỏe là quan trọng nhất.
• Phân tích đối chiếu: 因 (pinyin: yīn) Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "因" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. (Xem ngữ cảnh và điền chữ Hán thích hợp): 生病了要注意休息,因为健康最重要。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "因", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “因”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31003 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile