Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31446, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Bức ảnh em đi xe đạp này đáng yêu thật đấy, chụp lúc mấy tuổi thế? — Chắc là lúc lên 3 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这张骑自行车的照片真可爱,几岁的时候照的? 女:应该是三岁吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Bức ảnh em đi xe đạp này đáng yêu thật đấy, chụp lúc mấy tuổi thế? — Chắc là lúc lên 3 tuổi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhân viên lễ tân khách sạn trao thẻ phòng và chỉ hướng đi lên thang máy.
- Hình B: Em bé nhỏ tuổi đội mũ bảo hiểm tập đi xe đạp trong công viên.
- Hình C: Khiêng chiếc ghế gỗ đặt ra phía trước.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Ngồi thư giãn trên ghế sofa xem tivi sau khi đã làm xong hết bài tập.
- Hình F: Cô gái cầm chiếc đĩa sứ trắng vừa được rửa sạch sẽ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你这张骑自行车的照片真可爱,几岁的时候照的? 女:应该是三岁吧。” (Bức ảnh em đi xe đạp này đáng yêu thật đấy, chụp lúc mấy tuổi thế? — Chắc là lúc lên 3 tuổi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Con cá kia đã cho mèo con ăn chưa? — Chưa, để anh rửa sạch cái đĩa trước rồi mới cho nó ăn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:那条鱼给小猫吃了吗? 男:还没有,我先把盘子洗一下,然后再给它。
• Nghĩa tiếng Việt: Con cá kia đã cho mèo con ăn chưa? — Chưa, để anh rửa sạch cái đĩa trước rồi mới cho nó ăn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhân viên lễ tân khách sạn trao thẻ phòng và chỉ hướng đi lên thang máy.
- Hình B: Em bé nhỏ tuổi đội mũ bảo hiểm tập đi xe đạp trong công viên.
- Hình C: Khiêng chiếc ghế gỗ đặt ra phía trước.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Ngồi thư giãn trên ghế sofa xem tivi sau khi đã làm xong hết bài tập.
- Hình F: Cô gái cầm chiếc đĩa sứ trắng vừa được rửa sạch sẽ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:那条鱼给小猫吃了吗? 男:还没有,我先把盘子洗一下,然后再给它。” (Con cá kia đã cho mèo con ăn chưa? — Chưa, để anh rửa sạch cái đĩa trước rồi mới cho nó ăn), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Sao con lại ngồi xem tivi thế, bài tập đã làm xong hết chưa? — Tất nhiên rồi ạ, bài dễ lắm, con chỉ làm 15 phút là xong.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么在看电视?练习题都做完了? 男:当然,题很简单,我只用了一刻钟就做完了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao con lại ngồi xem tivi thế, bài tập đã làm xong hết chưa? — Tất nhiên rồi ạ, bài dễ lắm, con chỉ làm 15 phút là xong.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhân viên lễ tân khách sạn trao thẻ phòng và chỉ hướng đi lên thang máy.
- Hình B: Em bé nhỏ tuổi đội mũ bảo hiểm tập đi xe đạp trong công viên.
- Hình C: Khiêng chiếc ghế gỗ đặt ra phía trước.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Ngồi thư giãn trên ghế sofa xem tivi sau khi đã làm xong hết bài tập.
- Hình F: Cô gái cầm chiếc đĩa sứ trắng vừa được rửa sạch sẽ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么在看电视?练习题都做完了? 男:当然,题很简单,我只用了一刻钟就做完了。” (Sao con lại ngồi xem tivi thế, bài tập đã làm xong hết chưa? — Tất nhiên rồi ạ, bài dễ lắm, con chỉ làm 15 phút là xong), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Chiếc ghế này cần đặt ở đâu đây? — Cứ đặt tạm ở phía trước đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个椅子要放在哪儿? 女:就先放前面吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế này cần đặt ở đâu đây? — Cứ đặt tạm ở phía trước đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhân viên lễ tân khách sạn trao thẻ phòng và chỉ hướng đi lên thang máy.
- Hình B: Em bé nhỏ tuổi đội mũ bảo hiểm tập đi xe đạp trong công viên.
- Hình C: Khiêng chiếc ghế gỗ đặt ra phía trước.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Ngồi thư giãn trên ghế sofa xem tivi sau khi đã làm xong hết bài tập.
- Hình F: Cô gái cầm chiếc đĩa sứ trắng vừa được rửa sạch sẽ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个椅子要放在哪儿? 女:就先放前面吧。” (Chiếc ghế này cần đặt ở đâu đây? — Cứ đặt tạm ở phía trước đi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đây là thẻ phòng của quý khách, phòng ở tầng 4, ra khỏi thang máy là phòng đầu tiên bên trái. — Vâng, cảm ơn chị.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是您的房卡,房间在四楼,出了电梯左边第一个。 男:好的,谢谢您。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là thẻ phòng của quý khách, phòng ở tầng 4, ra khỏi thang máy là phòng đầu tiên bên trái. — Vâng, cảm ơn chị.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhân viên lễ tân khách sạn trao thẻ phòng và chỉ hướng đi lên thang máy.
- Hình B: Em bé nhỏ tuổi đội mũ bảo hiểm tập đi xe đạp trong công viên.
- Hình C: Khiêng chiếc ghế gỗ đặt ra phía trước.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Ngồi thư giãn trên ghế sofa xem tivi sau khi đã làm xong hết bài tập.
- Hình F: Cô gái cầm chiếc đĩa sứ trắng vừa được rửa sạch sẽ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这是您的房卡,房间在四楼,出了电梯左边第一个。 男:好的,谢谢您。” (Đây là thẻ phòng của quý khách, phòng ở tầng 4, ra khỏi thang máy là phòng đầu tiên bên trái. — Vâng, cảm ơn chị), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đây là quà sinh nhật tặng anh à? — Đúng rồi, trên bàn còn có cả bánh kem sinh nhật nữa kìa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是送给我的生日礼物吗? 女:对,桌子上还有生日蛋糕呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là quà sinh nhật tặng anh à? — Đúng rồi, trên bàn còn có cả bánh kem sinh nhật nữa kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai thầy cô vừa đi bộ trong khuôn viên trường vừa trò chuyện vui vẻ.
- Hình B: Bác sĩ kiểm tra chân đang bị đau cho nam bệnh nhân.
- Hình C: Tặng quà sinh nhật kèm chiếc bánh kem sinh nhật đặt trên bàn.
- Hình D: Hai mẹ con ngắm nhìn con vật có đôi tai rất to và dài.
- Hình E: Chàng trai cầm xem chiếc áo sơ mi màu xanh rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这是送给我的生日礼物吗? 女:对,桌子上还有生日蛋糕呢。” (Đây là quà sinh nhật tặng anh à? — Đúng rồi, trên bàn còn có cả bánh kem sinh nhật nữa kìa), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Để tôi khám xem nào, chỗ này có đau không? — Đau lắm bác sĩ ạ, cả hai chân đều rất đau.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:让我看一下,这儿疼吗? 男:疼,两条腿都很疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi khám xem nào, chỗ này có đau không? — Đau lắm bác sĩ ạ, cả hai chân đều rất đau.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai thầy cô vừa đi bộ trong khuôn viên trường vừa trò chuyện vui vẻ.
- Hình B: Bác sĩ kiểm tra chân đang bị đau cho nam bệnh nhân.
- Hình C: Tặng quà sinh nhật kèm chiếc bánh kem sinh nhật đặt trên bàn.
- Hình D: Hai mẹ con ngắm nhìn con vật có đôi tai rất to và dài.
- Hình E: Chàng trai cầm xem chiếc áo sơ mi màu xanh rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:让我看一下,这儿疼吗? 男:疼,两条腿都很疼。” (Để tôi khám xem nào, chỗ này có đau không? — Đau lắm bác sĩ ạ, cả hai chân đều rất đau), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chào hiệu trưởng Vương, chào mừng thầy tới trường chúng tôi. — Chào cô Vương, lâu rồi không gặp, chúng ta vừa đi vừa trò chuyện nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:王校长,欢迎您来我们学校。 男:黄老师,好久不见,我们边走边聊吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chào hiệu trưởng Vương, chào mừng thầy tới trường chúng tôi. — Chào cô Vương, lâu rồi không gặp, chúng ta vừa đi vừa trò chuyện nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai thầy cô vừa đi bộ trong khuôn viên trường vừa trò chuyện vui vẻ.
- Hình B: Bác sĩ kiểm tra chân đang bị đau cho nam bệnh nhân.
- Hình C: Tặng quà sinh nhật kèm chiếc bánh kem sinh nhật đặt trên bàn.
- Hình D: Hai mẹ con ngắm nhìn con vật có đôi tai rất to và dài.
- Hình E: Chàng trai cầm xem chiếc áo sơ mi màu xanh rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:王校长,欢迎您来我们学校。 男:黄老师,好久不见,我们边走边聊吧。” (Chào hiệu trưởng Vương, chào mừng thầy tới trường chúng tôi. — Chào cô Vương, lâu rồi không gặp, chúng ta vừa đi vừa trò chuyện nhé), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mẹ nhìn đôi tai của nó to chưa kìa, trên thế giới còn con vật nào tai to hơn nó không mẹ? — Chắc là không còn đâu con.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看它的耳朵多大呀。妈妈,世界上还有比它耳朵更大的动物吗? 男:应该没有了吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ nhìn đôi tai của nó to chưa kìa, trên thế giới còn con vật nào tai to hơn nó không mẹ? — Chắc là không còn đâu con.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai thầy cô vừa đi bộ trong khuôn viên trường vừa trò chuyện vui vẻ.
- Hình B: Bác sĩ kiểm tra chân đang bị đau cho nam bệnh nhân.
- Hình C: Tặng quà sinh nhật kèm chiếc bánh kem sinh nhật đặt trên bàn.
- Hình D: Hai mẹ con ngắm nhìn con vật có đôi tai rất to và dài.
- Hình E: Chàng trai cầm xem chiếc áo sơ mi màu xanh rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你看它的耳朵多大呀。妈妈,世界上还有比它耳朵更大的动物吗? 男:应该没有了吧。” (Mẹ nhìn đôi tai của nó to chưa kìa, trên thế giới còn con vật nào tai to hơn nó không mẹ? — Chắc là không còn đâu con), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Em thấy chiếc áo sơ mi nào đẹp? — Chiếc áo mà anh đang cầm xem này trông rất ổn đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪件衬衫好看? 女:你现在看的这件就不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Em thấy chiếc áo sơ mi nào đẹp? — Chiếc áo mà anh đang cầm xem này trông rất ổn đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai thầy cô vừa đi bộ trong khuôn viên trường vừa trò chuyện vui vẻ.
- Hình B: Bác sĩ kiểm tra chân đang bị đau cho nam bệnh nhân.
- Hình C: Tặng quà sinh nhật kèm chiếc bánh kem sinh nhật đặt trên bàn.
- Hình D: Hai mẹ con ngắm nhìn con vật có đôi tai rất to và dài.
- Hình E: Chàng trai cầm xem chiếc áo sơ mi màu xanh rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你觉得哪件衬衫好看? 女:你现在看的这件就不错。” (Em thấy chiếc áo sơ mi nào đẹp? — Chiếc áo mà anh đang cầm xem này trông rất ổn đấy), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Xin lỗi, tiếng Trung của tôi không tốt lắm, những lời tôi vừa nói ngài có nghe hiểu không ạ? ★ Cô ấy không biết nói tiếng Hán.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,我的中文不太好,我刚才说的话您听明白了吗? ★ 她不会说汉语。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tiếng Trung của tôi không tốt lắm, những lời tôi vừa nói ngài có nghe hiểu không ạ? ★ Cô ấy không biết nói tiếng Hán.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他不会说汉语。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Đừng lo lắng, hôm nay gió nhỏ lại rồi, không thổi mạnh như hôm qua đâu, sẽ không ảnh hưởng đến việc máy bay cất cánh đâu. ★ Hôm nay gió không lớn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 别担心,今天风小了,没昨天刮得大,不会影响飞机起飞的。 ★ 今天的风比昨天小。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng lo lắng, hôm nay gió nhỏ lại rồi, không thổi mạnh như hôm qua đâu, sẽ không ảnh hưởng đến việc máy bay cất cánh đâu. ★ Hôm nay gió không lớn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 今天的风比昨天小。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Tôi họ Tiêu, không phải họ Châu, rất nhiều người đều quen gọi tôi là Tiểu Châu, bạn cứ gọi tên của tôi là được rồi. ★ Tên của cô ấy thường bị người ta gọi nhầm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我姓焦,不姓周,很多人都习惯叫我小周,你叫我名字就可以了。 ★ 她的名字常被人叫错。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi họ Tiêu, không phải họ Châu, rất nhiều người đều quen gọi tôi là Tiểu Châu, bạn cứ gọi tên của tôi là được rồi. ★ Tên của cô ấy thường bị người ta gọi nhầm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他的名字常被人叫错。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Tôi và Tiếu Tiếu trước đây là hàng xóm, hồi nhỏ thường xuyên chơi cùng nhau, sau này nhà tôi chuyển đi nên chúng tôi chưa từng gặp lại nhau nữa. ★ Anh ấy và Tiếu Tiếu hiện tại thường xuyên gặp mặt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我和笑笑以前是邻居,小时候经常一起玩儿,后来我家搬走了,我们就再也没见过面。 ★ 他和笑笑现在经常见面。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và Tiếu Tiếu trước đây là hàng xóm, hồi nhỏ thường xuyên chơi cùng nhau, sau này nhà tôi chuyển đi nên chúng tôi chưa từng gặp lại nhau nữa. ★ Anh ấy và Tiếu Tiếu hiện tại thường xuyên gặp mặt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他和笑笑现在经常见面。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Rất nhiều người cho rằng nấu ăn rất đơn giản, nhưng chỉ khi chính bạn bắt đầu học nấu thì mới phát hiện ra, muốn nấu món ăn cho ngon thật ra không dễ dàng đến thế. ★ Nấu ăn không đơn giản như vậy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 很多人认为做菜很简单,但是只有等你自己开始学着做时才会发现,要想把菜做好,其实没那么容易。 ★ 做菜没那么简单。
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người cho rằng nấu ăn rất đơn giản, nhưng chỉ khi chính bạn bắt đầu học nấu thì mới phát hiện ra, muốn nấu món ăn cho ngon thật ra không dễ dàng đến thế. ★ Nấu ăn không đơn giản như vậy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 做菜没那么简单。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Tôi cảm thấy mùa xuân ở đây đặc biệt ngắn, mùa đông qua đi chưa bao lâu thì thời tiết sẽ lập tức nóng lên ngay, cứ như đã sang mùa hè vậy. ★ Mùa thu ở đó rất ngắn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我觉得这里的春天特别短,冬天过去不久,天气马上就会热起来,就像到了夏天一样。 ★ 那儿的秋天很短。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cảm thấy mùa xuân ở đây đặc biệt ngắn, mùa đông qua đi chưa bao lâu thì thời tiết sẽ lập tức nóng lên ngay, cứ như đã sang mùa hè vậy. ★ Mùa thu ở đó rất ngắn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那儿的秋天很短。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Buổi chiều con trai đi bơi, có lẽ vì nước ở bể bơi lạnh quá nên thằng bé hơi sốt, vì vậy uống thuốc xong liền đi ngủ rồi. ★ Con trai bị ốm rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 儿子下午去游泳了,可能是因为游泳馆的水太冷,他有点儿发烧,所以吃完药就去睡觉了。 ★ 儿子生病了。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều con trai đi bơi, có lẽ vì nước ở bể bơi lạnh quá nên thằng bé hơi sốt, vì vậy uống thuốc xong liền đi ngủ rồi. ★ Con trai bị ốm rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 儿子生病了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Chào ông Lý, tôi là tài xế của Giám đốc Trương, chính sếp bảo tôi ra sân bay đón ông ạ. Giám đốc Trương và các đồng nghiệp khác đều đã đợi ông ở công ty rồi. ★ Tài xế đã đến ga tàu hỏa để đón người.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 李先生,您好,我是张经理的司机,是他让我来机场接您的。张经理和其他同事都已经在公司等着您了。 ★ 司机去火车站接人了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chào ông Lý, tôi là tài xế của Giám đốc Trương, chính sếp bảo tôi ra sân bay đón ông ạ. Giám đốc Trương và các đồng nghiệp khác đều đã đợi ông ở công ty rồi. ★ Tài xế đã đến ga tàu hỏa để đón người.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 司机去火车站接人了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Cuốn sách này kể về câu chuyện giữa một người trẻ tuổi và một chú chó nhỏ thông minh, viết khá hay, có thời gian bạn cũng nên đọc thử xem. ★ Anh ấy cảm thấy cuốn sách đó khá hay.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这本书讲的是一个年轻人和一只聪明的小狗的故事,写得不错,有时间你也应该读一读。 ★ 他觉得那本书不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này kể về câu chuyện giữa một người trẻ tuổi và một chú chó nhỏ thông minh, viết khá hay, có thời gian bạn cũng nên đọc thử xem. ★ Anh ấy cảm thấy cuốn sách đó khá hay.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他觉得那本书不错。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Khi bạn bè kết hôn, rất nhiều người thích tặng đũa, đó là vì đũa mang ý nghĩa vui vẻ hạnh phúc, bền lâu dài mãi và luôn ở bên nhau. ★ Ngày kết hôn bắt buộc phải mua đũa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 朋友结婚时,很多人都喜欢送筷子,这是因为筷子有快快乐乐、长长久久、一直在一起的意思。 ★ 结婚那天必须买筷子。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn bè kết hôn, rất nhiều người thích tặng đũa, đó là vì đũa mang ý nghĩa vui vẻ hạnh phúc, bền lâu dài mãi và luôn ở bên nhau. ★ Ngày kết hôn bắt buộc phải mua đũa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 结婚那天必须买筷子。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Nữ: Đã đợi lâu thế này rồi, sao xe buýt vẫn chưa tới nhỉ? — Nam: Đợi thêm năm phút nữa đi, nếu vẫn chưa tới thì chúng mình bắt taxi về. — Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:都等这么久了,公共汽车怎么还不来? 男:再等五分钟,如果还不来,我们就坐出租车回去。 问:他们正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã đợi lâu thế này rồi, sao xe buýt vẫn chưa tới nhỉ? — Nam: Đợi thêm năm phút nữa đi, nếu vẫn chưa tới thì chúng mình bắt taxi về. — Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看月亮 (nhìn, xem mặt trăng)
- B. 打扫街道 (quét dọn, dọn dẹp đường phố, khu phố)
- C. 等公共汽车 (chờ đợi xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (等公共汽车).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (等公共汽车).
Nam: Trong tủ lạnh có cà phê, hồng trà và nước lọc, em uống gì? — Nữ: Em hơi khát, lấy cho em cốc nước lọc nhé. — Hỏi: Người nữ muốn uống gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:冰箱里有咖啡、红茶和水,你喝什么? 女:我有点儿渴,给我杯水吧。 问:女的想喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong tủ lạnh có cà phê, hồng trà và nước lọc, em uống gì? — Nữ: Em hơi khát, lấy cho em cốc nước lọc nhé. — Hỏi: Người nữ muốn uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水 (nước)
- B. 啤酒 (bia)
- C. 牛奶 (sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (水).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (水).
Nữ: Thông thường anh thích xem chương trình truyền hình gì? — Nam: Cứ liên quan đến lịch sử là anh đều thích cả. — Hỏi: Người nam thích xem loại chương trình truyền hình nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你一般爱看什么电视节目? 男:跟历史有关的我都喜欢。 问:男的喜欢看哪种电视节目?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thông thường anh thích xem chương trình truyền hình gì? — Nam: Cứ liên quan đến lịch sử là anh đều thích cả. — Hỏi: Người nam thích xem loại chương trình truyền hình nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体育新闻 (tin tức, thời sự thể dục, thể thao)
- B. 关于历史的 (Về, liên quan đến lịch sử)
- C. 介绍节日文化的 (Giới thiệu lễ hội văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (关于历史的).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (关于历史的).
Nữ: Loại bánh mì này hồi nhỏ em hay ăn lắm, không ngờ bây giờ vẫn còn bán. — Nam: Ngon không? Chúng mình mua một ít mang về đi. — Hỏi: Người nữ muốn mua gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这种面包我小时候常吃,没想到现在还有卖的。 男:好吃吗?我们买点儿回去吧。 问:女的想买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Loại bánh mì này hồi nhỏ em hay ăn lắm, không ngờ bây giờ vẫn còn bán. — Nam: Ngon không? Chúng mình mua một ít mang về đi. — Hỏi: Người nữ muốn mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸡蛋 (trứng)
- B. 面包 (bánh mì)
- C. 面条儿 (mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (面包).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (面包).
Nữ: Anh nghe kìa, có phải trong nhà vệ sinh có tiếng nước chảy không? — Nam: Chắc là lúc nãy anh rửa mặt xong chưa khóa kỹ vòi nước đấy. — Hỏi: Lúc nãy người nam đã làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你听,洗手间是不是有水声? 男:可能是我刚才洗完脸,没把水关好。 问:男的刚才做什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghe kìa, có phải trong nhà vệ sinh có tiếng nước chảy không? — Nam: Chắc là lúc nãy anh rửa mặt xong chưa khóa kỹ vòi nước đấy. — Hỏi: Lúc nãy người nam đã làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗脚 (rửa, giặt chân, bàn chân)
- B. 洗脸 (rửa mặt)
- C. 洗头发 (gội đầu gửi, phát ra)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (洗脸).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (洗脸).
Nam: Phục vụ ơi, sao trên thực đơn này lại chỉ có đồ uống thế? — Nữ: Xin lỗi quý khách, tôi cầm nhầm ạ, tôi đổi lại cho ngài ngay đây. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,这菜单上面怎么只有饮料啊? 女:对不起,先生,我拿错了,马上给您换。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, sao trên thực đơn này lại chỉ có đồ uống thế? — Nữ: Xin lỗi quý khách, tôi cầm nhầm ạ, tôi đổi lại cho ngài ngay đây. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (lớp học)
- B. 商店 (cửa hàng)
- C. 饭店 (nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (饭店).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (饭店).
Nữ: Chiếc váy trắng này rất đẹp, nhưng dài quá, đi lại không tiện. — Nam: Chiếc màu xanh lá này ngắn hơn một chút, chị có muốn thử xem sao không? — Hỏi: Người nữ cảm thấy chiếc váy trắng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这条白裙子很漂亮,但是太长了,走路不方便。 男:绿色这条短一点儿,您要不要试试看? 问:女的觉得白裙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc váy trắng này rất đẹp, nhưng dài quá, đi lại không tiện. — Nam: Chiếc màu xanh lá này ngắn hơn một chút, chị có muốn thử xem sao không? — Hỏi: Người nữ cảm thấy chiếc váy trắng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太长了 (Quá dài, lâu dài rồi)
- B. 有点儿瘦 (hơi, hơi một chút (hơi mệt gầy, ốm)
- C. 越穿越大 (Càng... càng... (越...越...) vượt qua, xuyên qua to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (太长了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (太长了).
Nữ: Chú chó nhỏ của bạn đâu? Sao không dẫn nó ra chạy bộ cùng? — Nam: Nó đang chơi trên bãi cỏ đằng kia kìa. — Hỏi: Chú chó nhỏ hiện đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的小狗呢?怎么没带它出来跑步? 男:它正在那边的草地上玩儿呢。 问:小狗现在在哪儿呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chú chó nhỏ của bạn đâu? Sao không dẫn nó ra chạy bộ cùng? — Nam: Nó đang chơi trên bãi cỏ đằng kia kìa. — Hỏi: Chú chó nhỏ hiện đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 船上 (tàu, thuyền trên)
- B. 大树下 (To, lớn cây, cây cối dưới)
- C. 草地上 (bãi cỏ, thảm cỏ tự nhiên trên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (草地上).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (草地上).
Nữ: Bác sĩ ơi, ngoài việc uống thuốc mỗi ngày ra thì còn cần chú ý điều gì nữa không ạ? — Nam: Nghỉ ngơi nhiều hơn, đừng để mệt quá, và cũng đừng ăn đồ lạnh. — Hỏi: Bác sĩ bảo người nữ làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:医生,除了每天吃药,还需要注意什么? 男:多休息,不要太累,也不要吃冷的东西。 问:医生让女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ ơi, ngoài việc uống thuốc mỗi ngày ra thì còn cần chú ý điều gì nữa không ạ? — Nam: Nghỉ ngơi nhiều hơn, đừng để mệt quá, và cũng đừng ăn đồ lạnh. — Hỏi: Bác sĩ bảo người nữ làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多运动 (nhiều thể thao, vận động)
- B. 多休息 (nhiều nghỉ ngơi)
- C. 少吃米饭 (Ít, thiếu ăn cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (多休息).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (多休息).
Nam: Mình nhớ lần trước cậu nói đang học cưỡi ngựa, học hành thế nào rồi? — Nữ: Cũng tạm ổn, sau một mùa hè luyện tập thì trình độ của mình đã nâng cao không ít. — Hỏi: Mùa hè người nữ học gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我记得你上次说在学骑马,学得怎么样了? 女:还可以,经过一夏天的练习,我的水平提高了不少。 问:女的夏天在学什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mình nhớ lần trước cậu nói đang học cưỡi ngựa, học hành thế nào rồi? — Nữ: Cũng tạm ổn, sau một mùa hè luyện tập thì trình độ của mình đã nâng cao không ít. — Hỏi: Mùa hè người nữ học gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骑马 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- B. 跳舞 (khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 打篮球 (chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (骑马).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (骑马).
Nữ: Xin hỏi, anh có nhìn thấy một chiếc túi đựng máy tính nào không? — Nam: Màu gì thế ạ? — Nữ: Màu xanh lam, ví tiền và hộ chiếu của tôi đều ở bên trong cả. — Nam: Chị xem có phải là chiếc này không? — Hỏi: Trong túi đựng máy tính có gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,你有没有看到一个电脑包? 男:什么颜色的? 女:蓝色的,我的钱包和护照都在里面。 男:您看看是不是这个? 问:电脑包里有什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, anh có nhìn thấy một chiếc túi đựng máy tính nào không? — Nam: Màu gì thế ạ? — Nữ: Màu xanh lam, ví tiền và hộ chiếu của tôi đều ở bên trong cả. — Nam: Chị xem có phải là chiếc này không? — Hỏi: Trong túi đựng máy tính có gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 护照 (Hộ chiếu)
- B. 词典 (từ điển)
- C. 笔记本 (máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (护照).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (护照).
Nữ: Anh lên tầng mấy ạ? — Nam: Tầng sáu, cảm ơn chị. — Nữ: Không có gì. Anh cũng ở tầng sáu à? Sao trước đây chưa từng gặp anh nhỉ? — Nam: Cuối tuần trước tôi mới chuyển đến. — Hỏi: Người nam chuyển đến từ khi nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您去几层? 男:六层,谢谢。 女:不客气。您也住六层?以前怎么没见过您? 男:我上周末才搬过来。 问:男的什么时候搬来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh lên tầng mấy ạ? — Nam: Tầng sáu, cảm ơn chị. — Nữ: Không có gì. Anh cũng ở tầng sáu à? Sao trước đây chưa từng gặp anh nhỉ? — Nam: Cuối tuần trước tôi mới chuyển đến. — Hỏi: Người nam chuyển đến từ khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 (năm ngoái)
- B. 上个月 (tháng trước)
- C. 上星期 (trên tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (上星期).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (上星期).
Nam: Chẳng phải em đã đánh răng rồi sao? Sao lại ăn dưa hấu nữa thế? — Nữ: Bữa tối em ăn chưa no, lại thấy đói rồi. — Nam: Buổi tối ăn ít đồ ngọt thôi, kẻo lại béo lên đấy. — Nữ: Em biết rồi. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是刷过牙了吗?怎么又吃西瓜? 女:我晚饭没吃饱,又饿了。 男:晚上少吃些甜的,小心变胖。 女:我知道了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải em đã đánh răng rồi sao? Sao lại ăn dưa hấu nữa thế? — Nữ: Bữa tối em ăn chưa no, lại thấy đói rồi. — Nam: Buổi tối ăn ít đồ ngọt thôi, kẻo lại béo lên đấy. — Nữ: Em biết rồi. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 忘带铅笔了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt bút chì rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (饿了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (饿了).
Nam: Chị gái của em rời đi lúc nào thế? — Nữ: Sáu giờ sáng ạ, lúc đó anh vẫn chưa ngủ dậy. — Nam: Sao em không báo cho anh một tiếng? Tối qua anh về muộn nên cũng chưa gặp được chị ấy. — Nữ: Chị ấy có việc nên đi trước rồi. Không sao đâu, Chủ nhật tuần sau chị ấy sẽ lại đến Bắc Kinh đấy. — Hỏi: Chị gái rời đi vào lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你姐什么时候离开的? 女:早上六点,你还没起床呢。 男:你怎么不告诉我一声?我昨晚回来得晚,也没见到她。 女:她有事就先走了。没关系,她下周日还会来北京的。 问:姐姐什么时候离开的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị gái của em rời đi lúc nào thế? — Nữ: Sáu giờ sáng ạ, lúc đó anh vẫn chưa ngủ dậy. — Nam: Sao em không báo cho anh một tiếng? Tối qua anh về muộn nên cũng chưa gặp được chị ấy. — Nữ: Chị ấy có việc nên đi trước rồi. Không sao đâu, Chủ nhật tuần sau chị ấy sẽ lại đến Bắc Kinh đấy. — Hỏi: Chị gái rời đi vào lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) hôm qua)
- B. 今天早上 (buổi sáng sớm hôm nay)
- C. 今天中午 (buổi trưa hôm nay)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (今天早上).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (今天早上).
Nam: Nghe nói mọi người ở văn phòng em sắp đi du lịch à? — Nữ: Vâng, thời gian trước bận rộn quá, bây giờ cuối cùng cũng có thể đi chơi rồi. — Nam: Mọi người dự định đi đâu thế? — Nữ: Vẫn chưa quyết định nữa, chắc là sẽ không đi quá xa đâu. — Hỏi: Người nữ sắp đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你们办公室的人要出去旅游? 女:是,前段时间非常忙,现在终于可以出去玩儿了。 男:打算去什么地方? 女:还没决定呢,应该不会去太远。 问:女的要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói mọi người ở văn phòng em sắp đi du lịch à? — Nữ: Vâng, thời gian trước bận rộn quá, bây giờ cuối cùng cũng có thể đi chơi rồi. — Nam: Mọi người dự định đi đâu thế? — Nữ: Vẫn chưa quyết định nữa, chắc là sẽ không đi quá xa đâu. — Hỏi: Người nữ sắp đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上课 (lên lớp, vào lớp học)
- B. 旅游 (du lịch)
- C. 买报纸 (mua báo, tờ báo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (旅游).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (旅游).
Nữ: Chú Tiền ơi, chú có nhìn thấy bố cháu đâu không ạ? — Nam: Lúc nãy chú thấy bố cháu đi về phía Ngân hàng Trung Quốc đằng kia. Có chuyện gì thế? — Nữ: Ở nhà có khách đến, gọi vào di động của bố cháu cũng không thấy ai nghe máy. — Nam: Vậy cháu mau ra đằng đó tìm thử xem. — Hỏi: Người nữ đang tìm ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:钱叔叔,您看见我爸爸了吗? 男:我刚才看他向中国银行那边走过去了。怎么了? 女:家里来客人了,打他手机也没人接。 男:那你快去那边找找吧。 问:女的在找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chú Tiền ơi, chú có nhìn thấy bố cháu đâu không ạ? — Nam: Lúc nãy chú thấy bố cháu đi về phía Ngân hàng Trung Quốc đằng kia. Có chuyện gì thế? — Nữ: Ở nhà có khách đến, gọi vào di động của bố cháu cũng không thấy ai nghe máy. — Nam: Vậy cháu mau ra đằng đó tìm thử xem. — Hỏi: Người nữ đang tìm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟 (em trai)
- B. 哥哥 (anh trai)
- C. 爸爸 (bố)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (爸爸).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (爸爸).
Nam: Nhà hàng này là tiệm lâu đời trăm năm rồi, cho nên nhìn từ bên ngoài hơi cũ một chút. — Nữ: Ở đây món gì ngon nhất hả anh? — Nam: Món thịt cừu của quán này cực kỳ nổi tiếng. — Nữ: Thế à? Vậy chúng mình mau vào ăn thôi. — Hỏi: Về nhà hàng đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这家饭店是百年老店,所以从外面看有些旧。 女:这里什么菜最好吃? 男:它家的羊肉非常有名。 女:是吗?那我们快进去吃吧。 问:关于那家饭店,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà hàng này là tiệm lâu đời trăm năm rồi, cho nên nhìn từ bên ngoài hơi cũ một chút. — Nữ: Ở đây món gì ngon nhất hả anh? — Nam: Món thịt cừu của quán này cực kỳ nổi tiếng. — Nữ: Thế à? Vậy chúng mình mau vào ăn thôi. — Hỏi: Về nhà hàng đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常安静 (vô cùng, rất yên tĩnh)
- B. 不太干净 (không quá, không lắm sạch sẽ)
- C. 羊肉很有名 (Thịt cừu rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (羊肉很有名).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (羊肉很有名).
Nữ: Việc này giao cho Tiểu Cao làm, tôi không yên tâm lắm. — Nam: Tại sao? — Nữ: Tôi cứ cảm thấy nhiệt huyết công việc của cậu ấy không cao, cũng không chăm chỉ bằng người khác. — Nam: Tôi không đồng ý, tôi cho rằng cậu ấy làm việc rất nghiêm túc, lại hay giúp đỡ mọi người, nên trao cho cậu ấy cơ hội này. — Hỏi: Người nam cảm thấy Tiểu Cao thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个事情让小高来做,我不太放心。 男:为什么? 女:我总觉得他的工作热情不高,也没别人努力。 男:我不同意,我认为他做事很认真,也爱帮助人,应该给他这个机会。 问:男的觉得小高怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Việc này giao cho Tiểu Cao làm, tôi không yên tâm lắm. — Nam: Tại sao? — Nữ: Tôi cứ cảm thấy nhiệt huyết công việc của cậu ấy không cao, cũng không chăm chỉ bằng người khác. — Nam: Tôi không đồng ý, tôi cho rằng cậu ấy làm việc rất nghiêm túc, lại hay giúp đỡ mọi người, nên trao cho cậu ấy cơ hội này. — Hỏi: Người nam cảm thấy Tiểu Cao thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子太矮 (Vóc dáng, chiều cao quá thấp, lùn)
- B. 工作认真 (làm việc, công việc nghiêm túc)
- C. 身体很健康 (Cơ thể, sức khỏe rất khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (工作认真).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (工作认真).
Nam: Hôm qua cậu nghỉ ngơi không tốt à? — Nữ: Hơi hơi, sao cậu biết? — Nam: Mắt của cậu sắp giống mắt gấu trúc đến nơi rồi kìa. — Nữ: Thế á? Hôm qua có một người bạn học cũ đến chơi, bọn mình trò chuyện đến tận khuya mới ngủ. — Hỏi: Tại sao người nữ lại ngủ muộn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你昨天没休息好? 女:有点儿,你怎么知道的? 男:你的眼睛快和熊猫的一样了。 女:是吗?昨天有个老同学来了,我们聊到很晚才睡。 问:女的为什么睡得很晚?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua cậu nghỉ ngơi không tốt à? — Nữ: Hơi hơi, sao cậu biết? — Nam: Mắt của cậu sắp giống mắt gấu trúc đến nơi rồi kìa. — Nữ: Thế á? Hôm qua có một người bạn học cũ đến chơi, bọn mình trò chuyện đến tận khuya mới ngủ. — Hỏi: Tại sao người nữ lại ngủ muộn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去唱歌了 (Đi hát, ca hát rồi)
- B. 为复习数学 (Vì, để ôn tập, ôn lại bài toán học, môn Toán)
- C. 和同学聊天儿 (Tán gẫu, trò chuyện gẫu cùng/với bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (和同学聊天儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (和同学聊天儿).
Nam: Chuyện đi du học của con gái chị đã lo xong xuôi cả rồi chứ? — Nữ: Vâng, mùng chín tháng sau cháu nó đi. — Nam: Con bé đi một mình đến nơi xa xôi như thế, chị không lo lắng sao? — Nữ: Đây là sự lựa chọn của riêng cháu, tôi tin cháu có thể làm tốt. — Hỏi: Người con gái chuẩn bị đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你女儿留学的事都办好了? 女:是,她下个月九号走。 男:她一个人去那么远的地方,你不担心吗? 女:这是她自己的选择,我相信她能做好。 问:女儿准备去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện đi du học của con gái chị đã lo xong xuôi cả rồi chứ? — Nữ: Vâng, mùng chín tháng sau cháu nó đi. — Nam: Con bé đi một mình đến nơi xa xôi như thế, chị không lo lắng sao? — Nữ: Đây là sự lựa chọn của riêng cháu, tôi tin cháu có thể làm tốt. — Hỏi: Người con gái chuẩn bị đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 留学 (du học)
- B. 办信用卡 (làm, giải quyết thẻ tín dụng)
- C. 学画画儿 (Học, học tập vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (留学).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (留学).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31446.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31446
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
苹果怎么卖?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATáo bán thế nào vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 苹果怎么卖?
• Nghĩa tiếng Việt: Táo bán thế nào vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我以前没玩儿过这个游戏,看着有点儿难。 (Tôi trước đây chưa chơi, vui chơi giải trí đã từng đây, này cái, con trò chơi nhìn, xem đang hơi, hơi một chút (hơi mệt khó, khó khăn)
- B. 左边的5块一斤,中间的8块,右边的9块。 (Đồng (tiền), miếng bên trái một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) đồng (tiền), miếng ở giữa đồng (tiền), miếng bên phải)
- C. 别着急,再往前走几步就到了。 (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa hướng về, đi về phía trước đi, đi bộ mấy, vài (jǐ) bước, bước đi thì, liền đến, tới rồi)
- D. 这个季节天气变化快,一会儿晴一会儿阴的。 (Đây, này cái, con mùa thời tiết thay đổi, biến đổi nhanh, mau một lúc nắng, trời quang một lúc u ám, nhiều mây)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 不用了。我上次借的还没看完呢。 (Không cần, không phải rồi tôi lần trước, chuyến trước vẫn mượn, vay chưa nhìn, xem xong, hoàn thành thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 左边的5块一斤,中间的8块,右边的9块。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "苹果怎么卖?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 左边的5块一斤,中间的8块,右边的9块。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChẳng phải cậu nói khách sạn đó cách đây rất gần sao? Sao vẫn chưa nhìn thấy nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你不是说那个宾馆离这儿很近吗?怎么还没看见?
• Nghĩa tiếng Việt: Chẳng phải cậu nói khách sạn đó cách đây rất gần sao? Sao vẫn chưa nhìn thấy nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我以前没玩儿过这个游戏,看着有点儿难。 (Tôi trước đây chưa chơi, vui chơi giải trí đã từng đây, này cái, con trò chơi nhìn, xem đang hơi, hơi một chút (hơi mệt khó, khó khăn)
- B. 左边的5块一斤,中间的8块,右边的9块。 (Đồng (tiền), miếng bên trái một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) đồng (tiền), miếng ở giữa đồng (tiền), miếng bên phải)
- C. 别着急,再往前走几步就到了。 (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa hướng về, đi về phía trước đi, đi bộ mấy, vài (jǐ) bước, bước đi thì, liền đến, tới rồi)
- D. 这个季节天气变化快,一会儿晴一会儿阴的。 (Đây, này cái, con mùa thời tiết thay đổi, biến đổi nhanh, mau một lúc nắng, trời quang một lúc u ám, nhiều mây)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 不用了。我上次借的还没看完呢。 (Không cần, không phải rồi tôi lần trước, chuyến trước vẫn mượn, vay chưa nhìn, xem xong, hoàn thành thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 别着急,再往前走几步就到了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你不是说那个宾馆离这儿很近吗?怎么还没看见?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 别着急,再往前走几步就到了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ mình đi Thư viện Quốc gia, có cần trả sách giúp cậu không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我现在去国家图书馆,要帮你还书吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mình đi Thư viện Quốc gia, có cần trả sách giúp cậu không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我以前没玩儿过这个游戏,看着有点儿难。 (Tôi trước đây chưa chơi, vui chơi giải trí đã từng đây, này cái, con trò chơi nhìn, xem đang hơi, hơi một chút (hơi mệt khó, khó khăn)
- B. 左边的5块一斤,中间的8块,右边的9块。 (Đồng (tiền), miếng bên trái một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) đồng (tiền), miếng ở giữa đồng (tiền), miếng bên phải)
- C. 别着急,再往前走几步就到了。 (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa hướng về, đi về phía trước đi, đi bộ mấy, vài (jǐ) bước, bước đi thì, liền đến, tới rồi)
- D. 这个季节天气变化快,一会儿晴一会儿阴的。 (Đây, này cái, con mùa thời tiết thay đổi, biến đổi nhanh, mau một lúc nắng, trời quang một lúc u ám, nhiều mây)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 不用了。我上次借的还没看完呢。 (Không cần, không phải rồi tôi lần trước, chuyến trước vẫn mượn, vay chưa nhìn, xem xong, hoàn thành thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 不用了。我上次借的还没看完呢。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我现在去国家图书馆,要帮你还书吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 不用了。我上次借的还没看完呢。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThật ra dễ lắm, để mình dạy cậu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 其实很容易,我教你。
• Nghĩa tiếng Việt: Thật ra dễ lắm, để mình dạy cậu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我以前没玩儿过这个游戏,看着有点儿难。 (Tôi trước đây chưa chơi, vui chơi giải trí đã từng đây, này cái, con trò chơi nhìn, xem đang hơi, hơi một chút (hơi mệt khó, khó khăn)
- B. 左边的5块一斤,中间的8块,右边的9块。 (Đồng (tiền), miếng bên trái một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) đồng (tiền), miếng ở giữa đồng (tiền), miếng bên phải)
- C. 别着急,再往前走几步就到了。 (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa hướng về, đi về phía trước đi, đi bộ mấy, vài (jǐ) bước, bước đi thì, liền đến, tới rồi)
- D. 这个季节天气变化快,一会儿晴一会儿阴的。 (Đây, này cái, con mùa thời tiết thay đổi, biến đổi nhanh, mau một lúc nắng, trời quang một lúc u ám, nhiều mây)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 不用了。我上次借的还没看完呢。 (Không cần, không phải rồi tôi lần trước, chuyến trước vẫn mượn, vay chưa nhìn, xem xong, hoàn thành thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 我以前没玩儿过这个游戏,看着有点儿难。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "其实很容易,我教你。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 我以前没玩儿过这个游戏,看着有点儿难。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng vậy, cậu mang theo ô đi, hôm nay có thể sẽ mưa đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 是,你带上伞吧,今天可能会下雨。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, cậu mang theo ô đi, hôm nay có thể sẽ mưa đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我以前没玩儿过这个游戏,看着有点儿难。 (Tôi trước đây chưa chơi, vui chơi giải trí đã từng đây, này cái, con trò chơi nhìn, xem đang hơi, hơi một chút (hơi mệt khó, khó khăn)
- B. 左边的5块一斤,中间的8块,右边的9块。 (Đồng (tiền), miếng bên trái một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) đồng (tiền), miếng ở giữa đồng (tiền), miếng bên phải)
- C. 别着急,再往前走几步就到了。 (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa hướng về, đi về phía trước đi, đi bộ mấy, vài (jǐ) bước, bước đi thì, liền đến, tới rồi)
- D. 这个季节天气变化快,一会儿晴一会儿阴的。 (Đây, này cái, con mùa thời tiết thay đổi, biến đổi nhanh, mau một lúc nắng, trời quang một lúc u ám, nhiều mây)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 不用了。我上次借的还没看完呢。 (Không cần, không phải rồi tôi lần trước, chuyến trước vẫn mượn, vay chưa nhìn, xem xong, hoàn thành thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 这个季节天气变化快,一会儿晴一会儿阴的。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "是,你带上伞吧,今天可能会下雨。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 这个季节天气变化快,一会儿晴一会儿阴的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVâng, thói quen chạy bộ của tôi đã duy trì được 10 năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 是,我跑步的习惯已经有10年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vâng, thói quen chạy bộ của tôi đã duy trì được 10 năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你帮我把碗拿到桌上去吧。 (Bạn giúp, giúp đỡ tôi đem bát, cái chén ăn cơm nhận được, cầm được trong tay bàn đi lên, bước lên phía trên nhé, đi)
- B. 没事,这条路我几乎天天走,放心吧。 (Không sao đâu, không có việc gì đây, này cái, con đường tôi hầu như, gần như trời, bầu trời trời, bầu trời đi, đi bộ yên tâm đi)
- C. 又遇到你了。你每天早上都出来锻炼? (Lại, vừa... vừa... gặp phải, bắt gặp bạn rồi bạn mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm đều ra (bổ ngữ xu hướng) tập thể dục, rèn luyện)
- D. 你是不是感冒了? (Bạn có phải hay không, đúng không cảm cúm, cảm mạo rồi)
- E. 这两张音乐会的票送你吧。我明晚有事,不能去了。 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm vé buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc tặng, tiễn bạn nhé, đi tôi Minh (họ Minh muộn, trễ có việc, bận việc không có thể đi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 又遇到你了。你每天早上都出来锻炼?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "是,我跑步的习惯已经有10年了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 又遇到你了。你每天早上都出来锻炼?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMình cứ gửi tiền cho cậu nhé. Tổng cộng hết bao nhiêu tiền thế?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我还是把钱给你吧。一共花了多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Mình cứ gửi tiền cho cậu nhé. Tổng cộng hết bao nhiêu tiền thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你帮我把碗拿到桌上去吧。 (Bạn giúp, giúp đỡ tôi đem bát, cái chén ăn cơm nhận được, cầm được trong tay bàn đi lên, bước lên phía trên nhé, đi)
- B. 没事,这条路我几乎天天走,放心吧。 (Không sao đâu, không có việc gì đây, này cái, con đường tôi hầu như, gần như trời, bầu trời trời, bầu trời đi, đi bộ yên tâm đi)
- C. 又遇到你了。你每天早上都出来锻炼? (Lại, vừa... vừa... gặp phải, bắt gặp bạn rồi bạn mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm đều ra (bổ ngữ xu hướng) tập thể dục, rèn luyện)
- D. 你是不是感冒了? (Bạn có phải hay không, đúng không cảm cúm, cảm mạo rồi)
- E. 这两张音乐会的票送你吧。我明晚有事,不能去了。 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm vé buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc tặng, tiễn bạn nhé, đi tôi Minh (họ Minh muộn, trễ có việc, bận việc không có thể đi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 这两张音乐会的票送你吧。我明晚有事,不能去了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我还是把钱给你吧。一共花了多少钱?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 这两张音乐会的票送你吧。我明晚有事,不能去了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có, ngồi trong phòng điều hòa lâu quá nên mũi hơi khó chịu một chút.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 没有,在空调房里坐得太久,鼻子有点儿不舒服。
• Nghĩa tiếng Việt: Không có, ngồi trong phòng điều hòa lâu quá nên mũi hơi khó chịu một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你帮我把碗拿到桌上去吧。 (Bạn giúp, giúp đỡ tôi đem bát, cái chén ăn cơm nhận được, cầm được trong tay bàn đi lên, bước lên phía trên nhé, đi)
- B. 没事,这条路我几乎天天走,放心吧。 (Không sao đâu, không có việc gì đây, này cái, con đường tôi hầu như, gần như trời, bầu trời trời, bầu trời đi, đi bộ yên tâm đi)
- C. 又遇到你了。你每天早上都出来锻炼? (Lại, vừa... vừa... gặp phải, bắt gặp bạn rồi bạn mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm đều ra (bổ ngữ xu hướng) tập thể dục, rèn luyện)
- D. 你是不是感冒了? (Bạn có phải hay không, đúng không cảm cúm, cảm mạo rồi)
- E. 这两张音乐会的票送你吧。我明晚有事,不能去了。 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm vé buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc tặng, tiễn bạn nhé, đi tôi Minh (họ Minh muộn, trễ có việc, bận việc không có thể đi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 你是不是感冒了?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "没有,在空调房里坐得太久,鼻子有点儿不舒服。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 你是不是感冒了?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABữa tối xong ngay bây giờ đây, em có nấu món cá mà anh thích ăn nhất đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 晚饭马上就好,我做了你最爱吃的鱼。
• Nghĩa tiếng Việt: Bữa tối xong ngay bây giờ đây, em có nấu món cá mà anh thích ăn nhất đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你帮我把碗拿到桌上去吧。 (Bạn giúp, giúp đỡ tôi đem bát, cái chén ăn cơm nhận được, cầm được trong tay bàn đi lên, bước lên phía trên nhé, đi)
- B. 没事,这条路我几乎天天走,放心吧。 (Không sao đâu, không có việc gì đây, này cái, con đường tôi hầu như, gần như trời, bầu trời trời, bầu trời đi, đi bộ yên tâm đi)
- C. 又遇到你了。你每天早上都出来锻炼? (Lại, vừa... vừa... gặp phải, bắt gặp bạn rồi bạn mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm đều ra (bổ ngữ xu hướng) tập thể dục, rèn luyện)
- D. 你是不是感冒了? (Bạn có phải hay không, đúng không cảm cúm, cảm mạo rồi)
- E. 这两张音乐会的票送你吧。我明晚有事,不能去了。 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm vé buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc tặng, tiễn bạn nhé, đi tôi Minh (họ Minh muộn, trễ có việc, bận việc không có thể đi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 你帮我把碗拿到桌上去吧。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "晚饭马上就好,我做了你最爱吃的鱼。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 你帮我把碗拿到桌上去吧。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu đi chậm thôi, ngoài phố không có đèn, tối quá.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你慢点儿,街上没有灯,太黑了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu đi chậm thôi, ngoài phố không có đèn, tối quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你帮我把碗拿到桌上去吧。 (Bạn giúp, giúp đỡ tôi đem bát, cái chén ăn cơm nhận được, cầm được trong tay bàn đi lên, bước lên phía trên nhé, đi)
- B. 没事,这条路我几乎天天走,放心吧。 (Không sao đâu, không có việc gì đây, này cái, con đường tôi hầu như, gần như trời, bầu trời trời, bầu trời đi, đi bộ yên tâm đi)
- C. 又遇到你了。你每天早上都出来锻炼? (Lại, vừa... vừa... gặp phải, bắt gặp bạn rồi bạn mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm đều ra (bổ ngữ xu hướng) tập thể dục, rèn luyện)
- D. 你是不是感冒了? (Bạn có phải hay không, đúng không cảm cúm, cảm mạo rồi)
- E. 这两张音乐会的票送你吧。我明晚有事,不能去了。 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm vé buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc tặng, tiễn bạn nhé, đi tôi Minh (họ Minh muộn, trễ có việc, bận việc không có thể đi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 没事,这条路我几乎天天走,放心吧。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你慢点儿,街上没有灯,太黑了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 没事,这条路我几乎天天走,放心吧。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc máy tính này bị ( ) rồi, không lên mạng được, bạn thử dùng chiếc ở bên cạnh xem.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这个电脑( )了,不能上网,你试试旁边那个。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính này bị ( ) rồi, không lên mạng được, bạn thử dùng chiếc ở bên cạnh xem.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会 (cơ hội)
- B. 坏 (tệ)
- C. 站 (đứng)
- D. 像 (giống như, tựa như)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 只 (con, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 坏" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 坏.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai chị em họ chẳng những có ngoại hình ( ) nhau mà những thứ yêu thích cũng giống nhau.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 她们姐妹两个不但长得( ),而且感兴趣的东西也一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai chị em họ chẳng những có ngoại hình ( ) nhau mà những thứ yêu thích cũng giống nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会 (cơ hội)
- B. 坏 (tệ)
- C. 站 (đứng)
- D. 像 (giống như, tựa như)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 只 (con, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 像" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 像.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu có ( ), tôi hy vọng có thể đến Trung Quốc đi dạo và ngắm nhìn một chuyến.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 如果有( ),我希望能去中国走一走,看一看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu có ( ), tôi hy vọng có thể đến Trung Quốc đi dạo và ngắm nhìn một chuyến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会 (cơ hội)
- B. 坏 (tệ)
- C. 站 (đứng)
- D. 像 (giống như, tựa như)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 只 (con, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 机会" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 机会.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào thời điểm này hằng năm đều có hàng vạn ( ) chim từ phương Bắc bay về phương Nam tránh rét.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 每年这个时候都有上万( )鸟从北方飞到南方过冬。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời điểm này hằng năm đều có hàng vạn ( ) chim từ phương Bắc bay về phương Nam tránh rét.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会 (cơ hội)
- B. 坏 (tệ)
- C. 站 (đứng)
- D. 像 (giống như, tựa như)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 只 (con, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 只" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 只.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm cứ ngồi trả lời là được rồi, không cần ( ) dậy đâu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你坐着回答就可以,不用( )起来。
• Nghĩa tiếng Việt: Em cứ ngồi trả lời là được rồi, không cần ( ) dậy đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会 (cơ hội)
- B. 坏 (tệ)
- C. 站 (đứng)
- D. 像 (giống như, tựa như)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 只 (con, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 站" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 站.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sao hiệu sách ở gần đây lại đóng cửa rồi nhỉ? — B: Không ( ) lắm, nghe cô Lý nói ở chỗ đó sắp mở một siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:附近那个书店怎么关了? B:不太( ),听李阿姨说那儿要开一家超市。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sao hiệu sách ở gần đây lại đóng cửa rồi nhỉ? — B: Không ( ) lắm, nghe cô Lý nói ở chỗ đó sắp mở một siêu thị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑板 (bảng đen)
- B. 更 (càng, hơn)
- C. 忘记 (quên)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 清楚 (rõ ràng)
- F. 城市 (thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 清楚" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 清楚.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Lạ thật đấy, hai bạn mới quen nhau mà đã có thể trò chuyện lâu đến thế. — B: Có lẽ vì chúng tôi đến từ cùng một ( ), nên có rất nhiều chuyện để nói.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:奇怪,你们两个才认识就能聊这么久。 B:可能因为我们是从一个( )来的,所以有很多话说。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Lạ thật đấy, hai bạn mới quen nhau mà đã có thể trò chuyện lâu đến thế. — B: Có lẽ vì chúng tôi đến từ cùng một ( ), nên có rất nhiều chuyện để nói.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑板 (bảng đen)
- B. 更 (càng, hơn)
- C. 忘记 (quên)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 清楚 (rõ ràng)
- F. 城市 (thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 城市" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 城市.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Anh đi làm mặc chiếc quần này với đôi giày da này thì thế nào? — B: Vẫn là đi đôi giày da màu đen kia thì ( ) tốt hơn một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:我上班穿这条裤子和这双皮鞋,怎么样? B:还是穿那双黑皮鞋( )好一些。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Anh đi làm mặc chiếc quần này với đôi giày da này thì thế nào? — B: Vẫn là đi đôi giày da màu đen kia thì ( ) tốt hơn một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑板 (bảng đen)
- B. 更 (càng, hơn)
- C. 忘记 (quên)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 清楚 (rõ ràng)
- F. 城市 (thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 更" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 更.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Lúc nãy đi vội quá nên ( ) mang theo máy ảnh rồi. — B: Không sao, chụp bằng điện thoại cũng được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:刚才走得太急,( )带照相机了。 B:没事,用手机照也可以。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Lúc nãy đi vội quá nên ( ) mang theo máy ảnh rồi. — B: Không sao, chụp bằng điện thoại cũng được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑板 (bảng đen)
- B. 更 (càng, hơn)
- C. 忘记 (quên)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 清楚 (rõ ràng)
- F. 城市 (thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 忘记" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 忘记.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Câu viết trên ( ) có nghĩa là gì thế? Có phải là yêu cầu của kỳ thi không? — B: Không phải đâu, không liên quan đến kỳ thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: ( )上的句子是什么意思?是考试要求吗? B:不是,和考试没关系。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Câu viết trên ( ) có nghĩa là gì thế? Có phải là yêu cầu của kỳ thi không? — B: Không phải đâu, không liên quan đến kỳ thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑板 (bảng đen)
- B. 更 (càng, hơn)
- C. 忘记 (quên)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 清楚 (rõ ràng)
- F. 城市 (thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 黑板" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 黑板.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào cô, xin cô vui lòng mở vali hành lý ra, chúng tôi cần kiểm tra một chút, cảm ơn cô. ★ Người nói muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小姐,您好,请您把行李箱打开,我们需要检查一下,谢谢。 ★ 说话人想要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chào cô, xin cô vui lòng mở vali hành lý ra, chúng tôi cần kiểm tra một chút, cảm ơn cô. ★ Người nói muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换衣服 (đổi, thay đổi quần áo)
- B. 检查行李 (hành lý, đồ đạc mang theo kiểm tra, rà soát)
- C. 帮忙拿行李 (Giúp đỡ, hỗ trợ cầm, lấy hành lý, đồ đạc mang theo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (检查行李 — hành lý, đồ đạc mang theo kiểm tra, rà soát) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (检查行李).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANơi đó rất thú vị, chỉ có điều đường đi đến đó hơi khó tìm. Khi nào bạn đi thì hãy mua một tấm bản đồ trước hoặc lên mạng xem thử nên đi như thế nào nhé. ★ Nơi đó:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那个地方很有意思,就是去那里的路比较难找。你去的时候先买张地图或者上网看看该怎么走吧。 ★ 那个地方:
• Nghĩa tiếng Việt: Nơi đó rất thú vị, chỉ có điều đường đi đến đó hơi khó tìm. Khi nào bạn đi thì hãy mua một tấm bản đồ trước hoặc lên mạng xem thử nên đi như thế nào nhé. ★ Nơi đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路难找 (Đường khó, khó khăn tìm kiếm)
- B. 水果便宜 (trái cây, hoa quả giá rẻ)
- C. 过去有条河 (Quá khứ có cái, con con sông)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (路难找 — Đường khó, khó khăn tìm kiếm) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (路难找).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và Tiểu Hoàng đã hẹn nhau 7 giờ gặp mặt ở cổng Đông của trường. Bây giờ đã 7 giờ 40 rồi mà cậu ấy vẫn chưa tới, gọi điện thoại cũng không nghe máy, thật khiến người ta sốt ruột. ★ Họ muốn gặp nhau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我和小黄说好7点在学校东门见面。现在都7:40了,他还没到,打电话也不接,真让人着急。 ★ 他们想在哪儿见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và Tiểu Hoàng đã hẹn nhau 7 giờ gặp mặt ở cổng Đông của trường. Bây giờ đã 7 giờ 40 rồi mà cậu ấy vẫn chưa tới, gọi điện thoại cũng không nghe máy, thật khiến người ta sốt ruột. ★ Họ muốn gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院门口 (cổng, trước cửa bệnh viện)
- B. 公园西门 (cổng phía Tây công viên)
- C. 学校东门 (Cổng phía Đông trường học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (学校东门 — Cổng phía Đông trường học) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (学校东门).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và bạn gái chuẩn bị kết hôn trong năm nay, vì vậy dạo gần đây hai chúng tôi suốt ngày đi xem nhà, nhưng vẫn chưa tìm được căn nào ưng ý. Những căn nhà đó không phải đắt quá thì cũng là môi trường xung quanh không tốt. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我和女朋友准备今年结婚,所以最近我们两个一直都在看房子,但还没找到满意的。那些房子不是太贵,就是附近环境不好。 ★ 根据这段话,可以知道,他:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và bạn gái chuẩn bị kết hôn trong năm nay, vì vậy dạo gần đây hai chúng tôi suốt ngày đi xem nhà, nhưng vẫn chưa tìm được căn nào ưng ý. Những căn nhà đó không phải đắt quá thì cũng là môi trường xung quanh không tốt. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在看房子 (Ở đi xem nhà thực tế cái, chiếc)
- B. 买了辆新车 (Mua rồi chiếc, cái mới xe hơi)
- C. 想去看电影 (Muốn đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (在看房子 — Ở đi xem nhà thực tế cái, chiếc) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (在看房子).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuy trình độ bóng đá của lớp chúng ta kém hơn lớp Hai một chút, nhưng không sao cả, khi thi đấu mọi người cứ đá nghiêm túc giống như lúc tập luyện là được rồi, có giành được giải nhất hay không không quan trọng. ★ Người nói có yêu cầu gì đối với mọi người?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 虽然我们班的足球水平比二班差一些,但是没关系,比赛时大家就像练习时那样,认真地踢就可以了,拿不拿第一不重要。 ★ 说话人对大家有什么要求?
• Nghĩa tiếng Việt: Tuy trình độ bóng đá của lớp chúng ta kém hơn lớp Hai một chút, nhưng không sao cả, khi thi đấu mọi người cứ đá nghiêm túc giống như lúc tập luyện là được rồi, có giành được giải nhất hay không không quan trọng. ★ Người nói có yêu cầu gì đối với mọi người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别迟到 (đừng đến muộn, đi trễ)
- B. 好好踢 (thật tốt, cẩn thận kỹ càng đá (bóng))
- C. 对人要热情 (Đối với người cần nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (好好踢 — thật tốt, cẩn thận kỹ càng đá (bóng)) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (好好踢).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐợi sau khi hoàn thành xong công việc đang làm dở, tôi dự định xin nghỉ phép vài ngày để về quê thăm ông bà nội. Tôi đã hơn nửa năm chưa về rồi, rất nhớ ông bà, hơn nữa lại đặc biệt thèm ăn món bà nội nấu. ★ Sau khi kết thúc công việc, anh ấy dự định:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 等手上的工作完成后,我打算请几天假,回老家看看爷爷奶奶。我已经有半年多没回去了,很想他们,而且特别想吃奶奶做的菜。 ★ 工作结束后,他打算:
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi sau khi hoàn thành xong công việc đang làm dở, tôi dự định xin nghỉ phép vài ngày để về quê thăm ông bà nội. Tôi đã hơn nửa năm chưa về rồi, rất nhớ ông bà, hơn nữa lại đặc biệt thèm ăn món bà nội nấu. ★ Sau khi kết thúc công việc, anh ấy dự định:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去看学生 (Đi nhìn, xem học sinh, sinh viên)
- B. 去跑500米 (Đi chạy, chạy bộ mét)
- C. 去看爷爷奶奶 (Đi nhìn, xem ông nội bà)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (去看爷爷奶奶 — Đi nhìn, xem ông nội bà) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (去看爷爷奶奶).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột hai giờ chiều là thời điểm nóng nhất trong ngày, nắng rất to. Nếu các bạn nhất định muốn đi leo núi thì nhớ mang theo mũ, và đem thêm mấy chai nước nữa. ★ Tại sao khi ra ngoài phải mang theo mũ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 下午一两点是一天中最热的时候,太阳很大。如果你们一定要去爬山,记得拿上帽子,再多带几瓶水。 ★ 为什么出门要拿帽子?
• Nghĩa tiếng Việt: Một hai giờ chiều là thời điểm nóng nhất trong ngày, nắng rất to. Nếu các bạn nhất định muốn đi leo núi thì nhớ mang theo mũ, và đem thêm mấy chai nước nữa. ★ Tại sao khi ra ngoài phải mang theo mũ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风大 (to, lớn gió, cơn gió)
- B. 太阳大 (to, lớn mặt trời)
- C. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (太阳大 — to, lớn mặt trời) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (太阳大).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon à, đừng sợ hãi, phải tin tưởng vào bản thân mình. Nếu ngay cả chính con cũng cảm thấy mình làm không tốt, thì người khác sẽ lại càng không muốn tin tưởng con đâu. ★ Ý của người nói là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 孩子,不要害怕,要相信自己。如果你都觉得自己做不好,那别人就更不愿意相信你了。 ★ 说话人是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Con à, đừng sợ hãi, phải tin tưởng vào bản thân mình. Nếu ngay cả chính con cũng cảm thấy mình làm không tốt, thì người khác sẽ lại càng không muốn tin tưởng con đâu. ★ Ý của người nói là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要相信自己 (Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
- B. 要多了解孩子 (Cần nhiều thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin đứa trẻ)
- C. 要懂得关心他人 (Cần hiểu, thấu hiểu quan tâm, chăm lo anh ấy người)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (要相信自己 — Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (要相信自己).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ tôi đã quen với việc gõ chữ bằng máy tính, rất ít khi viết bằng bút. Thế nên lúc nãy khi viết chữ, tôi đột nhiên phát hiện ra có rất nhiều chữ đều đã quên mất cách viết như thế nào rồi. ★ Tại sao có rất nhiều chữ anh ấy đều không biết viết nữa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 现在我已经习惯了用电脑打字,很少用笔写了。所以刚才写字时,我突然发现很多字都忘记怎么写了。 ★ 为什么很多字他都不会写了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ tôi đã quen với việc gõ chữ bằng máy tính, rất ít khi viết bằng bút. Thế nên lúc nãy khi viết chữ, tôi đột nhiên phát hiện ra có rất nhiều chữ đều đã quên mất cách viết như thế nào rồi. ★ Tại sao có rất nhiều chữ anh ấy đều không biết viết nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 字太难写 (Chữ, từ quá khó, khó khăn viết)
- B. 学习不努力 (Học tập, học không nỗ lực, cố gắng)
- C. 很少用笔写字 (Rất ít, thiếu sử dụng bút, cây bút viết chữ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (很少用笔写字 — Rất ít, thiếu sử dụng bút, cây bút viết chữ) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (很少用笔写字).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là sinh nhật của vợ tôi, tôi đang làm việc ở nơi khác nên không thể về nhà đón sinh nhật cùng cô ấy được. Nhưng tôi đã đặt mua sẵn hoa và quà trên mạng gửi tặng cô ấy rồi, hy vọng cô ấy sẽ thích. ★ Anh ấy không thể đón sinh nhật cùng vợ là vì:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 今天是我妻子的生日,我在外地工作,不能回家和她一起过了。但我已经在网上买好了花和礼物给她,希望她会喜欢。 ★ 他不能和妻子一起过生日,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật của vợ tôi, tôi đang làm việc ở nơi khác nên không thể về nhà đón sinh nhật cùng cô ấy được. Nhưng tôi đã đặt mua sẵn hoa và quà trên mạng gửi tặng cô ấy rồi, hy vọng cô ấy sẽ thích. ★ Anh ấy không thể đón sinh nhật cùng vợ là vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人在外地 (Người ở nơi khác, ngoại tỉnh)
- B. 要照顾病人 (Cần chăm sóc, trông nom bệnh nhân, người bệnh)
- C. 飞机晚点了 (Máy bay trễ giờ, chậm giờ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (人在外地 — Người ở nơi khác, ngoại tỉnh) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (人在外地).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31446
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
解决问题的 / 哭不是 / 办法
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhóc không phải là cách giải quyết vấn đề.
✓ Đáp án chuẩn 哭不是解决问题的办法。
• Câu đề bài: 解决问题的 / 哭不是 / 办法
• Nghĩa tiếng Việt: Khóc không phải là cách giải quyết vấn đề.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 哭不是 (Khóc không là, phải)
- Định ngữ bổ nghĩa: 解决问题的 (Giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 办法 (bàn fǎ — biện pháp, cách thức)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “哭不是解决问题的办法。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị đồng nghiệp mới đến đó họ Trương.
✓ Đáp án chuẩn 那位新来的同事姓张。
• Câu đề bài: 的 / 姓张 / 同事 / 那位新来
• Nghĩa tiếng Việt: Vị đồng nghiệp mới đến đó họ Trương.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那位新来 (Kia, đó vị mới đến, tới)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 同事 (tóng shì — đồng nghiệp)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 姓张 (mang họ tờ, tấm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位新来的同事姓张。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn dự định khi nào kết hôn?
✓ Đáp án chuẩn 你们打算什么时候结婚?
• Câu đề bài: 你们 / 时候 / 打算什么 / 结婚
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn dự định khi nào kết hôn?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你们 (nǐ men — các bạn, mọi người)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 打算什么 (dự định, tính toán gì, cái gì)
- Danh từ: 时候 (shí hou — lúc, khi)
- Động từ vị ngữ: 结婚 (jié hūn — kết hôn, lập gia đình)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你们打算什么时候结婚?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành tích của cậu ấy nâng cao cực kỳ nhanh.
✓ Đáp án chuẩn 他的成绩提高得特别快。
• Câu đề bài: 提高 / 他的成绩 / 快 / 得 / 特别
• Nghĩa tiếng Việt: Thành tích của cậu ấy nâng cao cực kỳ nhanh.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的成绩 (thành tích, điểm số của anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 提高 (tí gāo — nâng cao, cải thiện)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng)
- Phó từ làm trạng ngữ: 快 (kuài — nhanh, mau)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的成绩提高得特别快。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú chó nhỏ này đáng yêu vô cùng.
✓ Đáp án chuẩn 这只小狗可爱极了。
• Câu đề bài: 小狗 / 极了 / 这只 / 可爱
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ này đáng yêu vô cùng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这只 (đây, này con, chiếc — lượng từ (zhī))
- Danh từ: 小狗 (xiǎo gǒu — chó con, cún con)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 可爱 (kě ài — dễ thương)
- Phó từ làm trạng ngữ: 极了 (jíle — ...hết mức, cực kỳ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这只小狗可爱极了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong chiếc thẻ ngân hàng này vẫn còn 1036 đồng 7 hào 5 xu.
✓ Đáp án chuẩn 元
• Câu đề bài: 这张银行卡里还有1036(yuán)7角5分钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong chiếc thẻ ngân hàng này vẫn còn 1036 đồng 7 hào 5 xu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "元".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “元”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm kiểm tra lại bài tập một chút nữa đi, xem có vấn đề gì không.
✓ Đáp án chuẩn 下
• Câu đề bài: 你再检查一(xià)作业,看看有没有问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Em kiểm tra lại bài tập một chút nữa đi, xem có vấn đề gì không.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "下".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “下”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuối mua hôm qua không còn tươi lắm nữa.
✓ Đáp án chuẩn 买
• Câu đề bài: 昨天(mǎi)的香蕉不太新鲜了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chuối mua hôm qua không còn tươi lắm nữa.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "买".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “买”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATạm biệt nhé, đừng quên gửi thư điện tử cho mình đấy.
✓ Đáp án chuẩn 忘
• Câu đề bài: 再见,别(wàng)了给我发电子邮件。
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt nhé, đừng quên gửi thư điện tử cho mình đấy.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "忘".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “忘”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATham gia cuộc họp lần này chủ yếu là các giáo viên khối lớp Hai.
✓ Đáp án chuẩn 老
• Câu đề bài: 参加这次会议的主要是二年级的(lǎo)师。
• Nghĩa tiếng Việt: Tham gia cuộc họp lần này chủ yếu là các giáo viên khối lớp Hai.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "老".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “老”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31446 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile