Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31447, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Ô che mưa để ở đâu bây giờ, trên mặt ô toàn là nước. — Em cứ đặt ở ngay cửa ra vào trước đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:雨伞放在哪儿?上面都是水。 男:你先放门口吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Ô che mưa để ở đâu bây giờ, trên mặt ô toàn là nước. — Em cứ đặt ở ngay cửa ra vào trước đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử chiếc quần dài nhưng ống quần hơi ngắn một chút.
- Hình B: Chiếc ô đi mưa còn đọng nước đặt ở gần cửa.
- Hình C: Cô gái ôm má nhăn mặt vì bị đau răng chuẩn bị đi bệnh viện khám.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông xua tay từ chối uống cốc bia vì lát nữa còn phải lái xe.
- Hình F: Cậu em trai lớn nhanh thay đổi chiều cao rõ rệt khiến mọi người ngạc nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:雨伞放在哪儿?上面都是水。 男:你先放门口吧。” (Ô che mưa để ở đâu bây giờ, trên mặt ô toàn là nước. — Em cứ đặt ở ngay cửa ra vào trước đi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chúng mình uống chút gì nhé, uống bia được không? — Lát nữa anh còn phải lái xe mà, thôi uống nước ngọt đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们喝点儿什么?啤酒怎么样? 女:你一会儿还要开车呢,还是喝饮料吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình uống chút gì nhé, uống bia được không? — Lát nữa anh còn phải lái xe mà, thôi uống nước ngọt đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử chiếc quần dài nhưng ống quần hơi ngắn một chút.
- Hình B: Chiếc ô đi mưa còn đọng nước đặt ở gần cửa.
- Hình C: Cô gái ôm má nhăn mặt vì bị đau răng chuẩn bị đi bệnh viện khám.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông xua tay từ chối uống cốc bia vì lát nữa còn phải lái xe.
- Hình F: Cậu em trai lớn nhanh thay đổi chiều cao rõ rệt khiến mọi người ngạc nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我们喝点儿什么?啤酒怎么样? 女:你一会儿还要开车呢,还是喝饮料吧。” (Chúng mình uống chút gì nhé, uống bia được không? — Lát nữa anh còn phải lái xe mà, thôi uống nước ngọt đi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Đây là em trai mình, trước đây hai người từng gặp rồi, không cần giới thiệu lại nữa nhé? — Cậu ấy thay đổi nhiều quá, mình suýt không nhận ra.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是我弟弟,你们以前见过的,不用介绍了吧? 男:他变化真大,我都快认不出来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là em trai mình, trước đây hai người từng gặp rồi, không cần giới thiệu lại nữa nhé? — Cậu ấy thay đổi nhiều quá, mình suýt không nhận ra.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử chiếc quần dài nhưng ống quần hơi ngắn một chút.
- Hình B: Chiếc ô đi mưa còn đọng nước đặt ở gần cửa.
- Hình C: Cô gái ôm má nhăn mặt vì bị đau răng chuẩn bị đi bệnh viện khám.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông xua tay từ chối uống cốc bia vì lát nữa còn phải lái xe.
- Hình F: Cậu em trai lớn nhanh thay đổi chiều cao rõ rệt khiến mọi người ngạc nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这是我弟弟,你们以前见过的,不用介绍了吧? 男:他变化真大,我都快认不出来了。” (Đây là em trai mình, trước đây hai người từng gặp rồi, không cần giới thiệu lại nữa nhé? — Cậu ấy thay đổi nhiều quá, mình suýt không nhận ra), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Răng lại đau nữa à, anh đã uống thuốc chưa? — Sáng nay uống rồi mà vẫn đau lắm, chắc anh phải đi bệnh viện khám thôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:牙又疼了?吃药了吗? 男:早上吃过了,但还是很疼,我觉得我应该去医院看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Răng lại đau nữa à, anh đã uống thuốc chưa? — Sáng nay uống rồi mà vẫn đau lắm, chắc anh phải đi bệnh viện khám thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử chiếc quần dài nhưng ống quần hơi ngắn một chút.
- Hình B: Chiếc ô đi mưa còn đọng nước đặt ở gần cửa.
- Hình C: Cô gái ôm má nhăn mặt vì bị đau răng chuẩn bị đi bệnh viện khám.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông xua tay từ chối uống cốc bia vì lát nữa còn phải lái xe.
- Hình F: Cậu em trai lớn nhanh thay đổi chiều cao rõ rệt khiến mọi người ngạc nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:牙又疼了?吃药了吗? 男:早上吃过了,但还是很疼,我觉得我应该去医院看看。” (Răng lại đau nữa à, anh đã uống thuốc chưa? — Sáng nay uống rồi mà vẫn đau lắm, chắc anh phải đi bệnh viện khám thôi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chiếc quần dài này anh đã mặc thử chưa? — Thử rồi, màu sắc thì ổn nhưng hơi bị ngắn một chút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这条裤子试过了吗? 男:试过了,颜色还可以,就是短了点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc quần dài này anh đã mặc thử chưa? — Thử rồi, màu sắc thì ổn nhưng hơi bị ngắn một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thử chiếc quần dài nhưng ống quần hơi ngắn một chút.
- Hình B: Chiếc ô đi mưa còn đọng nước đặt ở gần cửa.
- Hình C: Cô gái ôm má nhăn mặt vì bị đau răng chuẩn bị đi bệnh viện khám.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông xua tay từ chối uống cốc bia vì lát nữa còn phải lái xe.
- Hình F: Cậu em trai lớn nhanh thay đổi chiều cao rõ rệt khiến mọi người ngạc nhiên.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这条裤子试过了吗? 男:试过了,颜色还可以,就是短了点儿。” (Chiếc quần dài này anh đã mặc thử chưa? — Thử rồi, màu sắc thì ổn nhưng hơi bị ngắn một chút), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Vali hành lý của anh đã tìm thấy chưa? — Tìm thấy rồi, hôm qua để quên trên xe taxi, sau đó bác tài xế đã mang trả lại cho anh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的行李箱找到了? 男:找到了,昨天忘在出租车上了,后来司机给我送回来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vali hành lý của anh đã tìm thấy chưa? — Tìm thấy rồi, hôm qua để quên trên xe taxi, sau đó bác tài xế đã mang trả lại cho anh.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đưa rất nhiều đồng tiền xu lẻ một xu trên mặt bàn quầy thu ngân.
- Hình B: Chọn mua những đôi giày trẻ em nhỏ nhắn dễ thương.
- Hình C: Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng.
- Hình D: Thưởng thức miếng bánh kem dâu tây thơm ngon.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你的行李箱找到了? 男:找到了,昨天忘在出租车上了,后来司机给我送回来了。” (Vali hành lý của anh đã tìm thấy chưa? — Tìm thấy rồi, hôm qua để quên trên xe taxi, sau đó bác tài xế đã mang trả lại cho anh), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ở đâu ra mà anh có nhiều tiền xu 1 phân thế này, còn tiêu được không? — Bây giờ mấy đồng xu này ngoài siêu thị ra thì chỗ khác không dùng được nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你哪儿来这么多一分钱?还能花吗? 男:现在这些钱除了超市,别的地方都不能用了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đâu ra mà anh có nhiều tiền xu 1 phân thế này, còn tiêu được không? — Bây giờ mấy đồng xu này ngoài siêu thị ra thì chỗ khác không dùng được nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đưa rất nhiều đồng tiền xu lẻ một xu trên mặt bàn quầy thu ngân.
- Hình B: Chọn mua những đôi giày trẻ em nhỏ nhắn dễ thương.
- Hình C: Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng.
- Hình D: Thưởng thức miếng bánh kem dâu tây thơm ngon.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你哪儿来这么多一分钱?还能花吗? 男:现在这些钱除了超市,别的地方都不能用了。” (Ở đâu ra mà anh có nhiều tiền xu 1 phân thế này, còn tiêu được không? — Bây giờ mấy đồng xu này ngoài siêu thị ra thì chỗ khác không dùng được nữa), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Anh biết cưỡi ngựa cơ à? — Tất nhiên rồi, anh biết cưỡi từ hồi còn học cấp ba cơ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你会骑马? 男:当然,我上高中的时候就会了。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh biết cưỡi ngựa cơ à? — Tất nhiên rồi, anh biết cưỡi từ hồi còn học cấp ba cơ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đưa rất nhiều đồng tiền xu lẻ một xu trên mặt bàn quầy thu ngân.
- Hình B: Chọn mua những đôi giày trẻ em nhỏ nhắn dễ thương.
- Hình C: Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng.
- Hình D: Thưởng thức miếng bánh kem dâu tây thơm ngon.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你会骑马? 男:当然,我上高中的时候就会了。” (Anh biết cưỡi ngựa cơ à? — Tất nhiên rồi, anh biết cưỡi từ hồi còn học cấp ba cơ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Lần này thế nào, ăn có được không anh? — Rất ngon, xem ra trình độ làm bánh ngọt của em đã nâng cao hơn trước nhiều rồi đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次怎么样?还可以吗? 男:很好吃,看来你做蛋糕的水平比以前提高了不少啊。
• Nghĩa tiếng Việt: Lần này thế nào, ăn có được không anh? — Rất ngon, xem ra trình độ làm bánh ngọt của em đã nâng cao hơn trước nhiều rồi đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đưa rất nhiều đồng tiền xu lẻ một xu trên mặt bàn quầy thu ngân.
- Hình B: Chọn mua những đôi giày trẻ em nhỏ nhắn dễ thương.
- Hình C: Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng.
- Hình D: Thưởng thức miếng bánh kem dâu tây thơm ngon.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这次怎么样?还可以吗? 男:很好吃,看来你做蛋糕的水平比以前提高了不少啊。” (Lần này thế nào, ăn có được không anh? — Rất ngon, xem ra trình độ làm bánh ngọt của em đã nâng cao hơn trước nhiều rồi đấy), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Giày trẻ em đôi nào cũng đáng yêu quá, biết mua đôi nào bây giờ? — Xin hỏi quý khách mua cho bé mấy tuổi đi ạ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小孩子的鞋都太可爱了,买哪双好呢? 男:请问是几岁的孩子穿的?
• Nghĩa tiếng Việt: Giày trẻ em đôi nào cũng đáng yêu quá, biết mua đôi nào bây giờ? — Xin hỏi quý khách mua cho bé mấy tuổi đi ạ?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đưa rất nhiều đồng tiền xu lẻ một xu trên mặt bàn quầy thu ngân.
- Hình B: Chọn mua những đôi giày trẻ em nhỏ nhắn dễ thương.
- Hình C: Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng.
- Hình D: Thưởng thức miếng bánh kem dâu tây thơm ngon.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:小孩子的鞋都太可爱了,买哪双好呢? 男:请问是几岁的孩子穿的?” (Giày trẻ em đôi nào cũng đáng yêu quá, biết mua đôi nào bây giờ? — Xin hỏi quý khách mua cho bé mấy tuổi đi ạ?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi từ nhỏ đã sợ nước, cho nên đến tận bây giờ vẫn không biết bơi, cũng chưa từng đi thuyền. ★ Anh ấy thích bơi lội.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我从小就害怕水,所以到现在都不会游泳,也没坐过船。 ★ 他喜欢游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi từ nhỏ đã sợ nước, cho nên đến tận bây giờ vẫn không biết bơi, cũng chưa từng đi thuyền. ★ Anh ấy thích bơi lội.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他喜欢游泳。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Còn năm phút cuối cùng, mọi người hãy kiểm tra kỹ lại một lần nữa, xem họ tên đã viết đầy đủ cả chưa nhé. ★ Kỳ thi sẽ kết thúc sau mười lăm phút nữa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 还有最后五分钟,大家再认真检查一下,看看姓名是不是都写上了。 ★ 考试十五分钟后结束。
• Nghĩa tiếng Việt: Còn năm phút cuối cùng, mọi người hãy kiểm tra kỹ lại một lần nữa, xem họ tên đã viết đầy đủ cả chưa nhé. ★ Kỳ thi sẽ kết thúc sau mười lăm phút nữa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 考试15分钟后结束。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Thưa ông Vương, chào mừng ông đến tham gia chương trình của chúng tôi, trước tiên xin mời ông gửi lời chào tới những người bạn đang theo dõi trước màn ảnh nhỏ nhé. ★ Ông Vương đang tham gia chương trình.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 王先生,欢迎您来参加我们的节目,请您先向电视机前的朋友们问个好吧。 ★ 王先生在参加节目。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa ông Vương, chào mừng ông đến tham gia chương trình của chúng tôi, trước tiên xin mời ông gửi lời chào tới những người bạn đang theo dõi trước màn ảnh nhỏ nhé. ★ Ông Vương đang tham gia chương trình.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 王先生在参加节目。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Hồi còn trẻ bà nội từng làm việc ở Trung Quốc, sau này khi về nước, bà vẫn luôn dạy tiếng Trung tại ngôi trường này. ★ Bà nội là giáo viên dạy âm nhạc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 奶奶年轻的时候在中国工作过,后来回国后,她就一直在这个学校里教中文。 ★ 奶奶是教音乐的。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi còn trẻ bà nội từng làm việc ở Trung Quốc, sau này khi về nước, bà vẫn luôn dạy tiếng Trung tại ngôi trường này. ★ Bà nội là giáo viên dạy âm nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 奶奶是教音乐的。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Cốc và đĩa rửa xong cứ để trên bàn là được rồi, em đã bận rộn cả một ngày rồi, mau vào nghỉ ngơi một lát đi, những thứ khác cứ để anh dọn dẹp cho. ★ Đũa đã được rửa sạch rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 杯子和盘子洗好放在桌子上就可以了,你都忙了一天了,快进去休息一下吧,其他的我来打扫。 ★ 筷子已经洗好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cốc và đĩa rửa xong cứ để trên bàn là được rồi, em đã bận rộn cả một ngày rồi, mau vào nghỉ ngơi một lát đi, những thứ khác cứ để anh dọn dẹp cho. ★ Đũa đã được rửa sạch rồi.
• Phân tích đối chiếu: Người nói dặn "杯子和盘子洗好放在桌子上就可以了" (Cốc và đĩa rửa xong đặt lên bàn là được rồi), hoàn toàn không nhắc đến đũa (筷子) đã rửa xong. Do đó nhận định trên là SAI (错).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Em trai tôi lúc đầu không muốn đến ngôi trường này, nhưng dần dần, thằng bé quen được rất nhiều bạn bè ở đây, bây giờ đã chẳng muốn rời đi nữa rồi. ★ Em trai có rất nhiều bạn bè ở ngôi trường đó.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我弟弟一开始不愿意来这个学校,慢慢地,他在这儿认识了很多朋友,现在已经不想离开了。 ★ 弟弟在那个学校有很多朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai tôi lúc đầu không muốn đến ngôi trường này, nhưng dần dần, thằng bé quen được rất nhiều bạn bè ở đây, bây giờ đã chẳng muốn rời đi nữa rồi. ★ Em trai có rất nhiều bạn bè ở ngôi trường đó.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 弟弟在那个学校有很多朋友。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Em nhìn xem, trò chơi này chẳng khó chút nào cả, chỉ cần tìm ra điểm khác nhau giữa hai con vật này là được. ★ Anh ấy cảm thấy trò chơi đó rất khó.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你看,这个游戏一点儿也不难,找出这两个动物不一样的地方就可以了。 ★ 他觉得那个游戏很难。
• Nghĩa tiếng Việt: Em nhìn xem, trò chơi này chẳng khó chút nào cả, chỉ cần tìm ra điểm khác nhau giữa hai con vật này là được. ★ Anh ấy cảm thấy trò chơi đó rất khó.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他觉得那个游戏很难。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Gần cổng Nam của Thư viện Quốc gia có một ngân hàng, nhưng thời gian làm việc cuối tuần của họ khá ngắn, thông thường bốn giờ rưỡi chiều là đã tan làm rồi, bạn muốn đi thì phải nhanh lên một chút. ★ Ngân hàng đó tan làm sớm vào dịp cuối tuần.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 国家图书馆南门附近有一家银行,但是他们周末工作时间短,一般下午四点半就下班了,你要去就快一点儿。 ★ 那家银行周末下班早。
• Nghĩa tiếng Việt: Gần cổng Nam của Thư viện Quốc gia có một ngân hàng, nhưng thời gian làm việc cuối tuần của họ khá ngắn, thông thường bốn giờ rưỡi chiều là đã tan làm rồi, bạn muốn đi thì phải nhanh lên một chút. ★ Ngân hàng đó tan làm sớm vào dịp cuối tuần.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那家银行周末下班早。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Thế giới trong mắt trẻ thơ không giống với những gì người lớn nhìn thấy. Trong bức tranh của con trai tôi, mặt trời màu đỏ, mặt trăng màu xanh lá, cây cổ thụ màu xanh lam, còn cỏ non thì màu vàng. ★ Mặt trời mà con trai vẽ có màu đỏ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 孩子眼里的世界和大人看到的是不一样的。在儿子的画里,太阳是红色的,月亮是绿色的,大树是蓝的,小草是黄的。 ★ 儿子画的太阳是红色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Thế giới trong mắt trẻ thơ không giống với những gì người lớn nhìn thấy. Trong bức tranh của con trai tôi, mặt trời màu đỏ, mặt trăng màu xanh lá, cây cổ thụ màu xanh lam, còn cỏ non thì màu vàng. ★ Mặt trời mà con trai vẽ có màu đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 儿子画的太阳是红色的。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Hai bên con phố này đều là những ngôi nhà cổ, nghe nói đã có lịch sử hơn một trăm năm rồi, rất nhiều người khi đi ngang qua đây đều chụp vài bức ảnh. ★ Những ngôi nhà ở hai bên con phố đó rất cũ kỹ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这条街道两边都是老房子,听说已经有一百多年的历史了,很多人经过这里时都会照几张相。 ★ 那条街道两旁的房子很旧。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai bên con phố này đều là những ngôi nhà cổ, nghe nói đã có lịch sử hơn một trăm năm rồi, rất nhiều người khi đi ngang qua đây đều chụp vài bức ảnh. ★ Những ngôi nhà ở hai bên con phố đó rất cũ kỹ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那条街道两旁的房子很旧。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nữ: Muộn thế này rồi mà anh vẫn chưa đi ngủ à? — Nam: Lát nữa anh phải họp qua điện thoại với công ty ở bên nước ngoài, em cứ ngủ trước đi nhé. — Hỏi: Tại sao người nam vẫn chưa đi ngủ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这么晚了还不睡觉? 男:一会儿我要和国外那边的公司开一个电话会议,你先睡吧。 问:男的为什么还不睡觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Muộn thế này rồi mà anh vẫn chưa đi ngủ à? — Nam: Lát nữa anh phải họp qua điện thoại với công ty ở bên nước ngoài, em cứ ngủ trước đi nhé. — Hỏi: Tại sao người nam vẫn chưa đi ngủ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要复习 (cần ôn tập, ôn lại bài)
- B. 在等人 (Ở chờ đợi người)
- C. 要开电话会议 (Cần mở, lái (xe) điện thoại cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (要开电话会议).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (要开电话会议).
Nam: Tiếu Tiếu, xem chú mang quà gì đến cho cháu này? — Nữ: Nhiều sách truyện quá! Cháu cảm ơn chú ạ. — Hỏi: Người nam đã tặng quà gì cho Tiếu Tiếu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:笑笑,看我给你带了什么礼物? 女:这么多故事书!谢谢叔叔。 问:男的送给笑笑什么礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếu Tiếu, xem chú mang quà gì đến cho cháu này? — Nữ: Nhiều sách truyện quá! Cháu cảm ơn chú ạ. — Hỏi: Người nam đã tặng quà gì cho Tiếu Tiếu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花 (hoa)
- B. 裙子 (váy)
- C. 故事书 (sách câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (故事书).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (故事书).
Nữ: Sao lâu thế? Anh leo cầu thang bộ lên đấy à? — Nam: Không phải, anh đi thang máy, nhưng đông người quá, hầu như tầng nào cũng có người xuống. — Hỏi: Người nam đã đi lên bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么慢?你爬楼梯上来的? 男:不是,坐的电梯,人太多了,几乎每层都有人下。 问:男的是怎么上来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao lâu thế? Anh leo cầu thang bộ lên đấy à? — Nam: Không phải, anh đi thang máy, nhưng đông người quá, hầu như tầng nào cũng có người xuống. — Hỏi: Người nam đã đi lên bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走上来 (đi, đi bộ đi lên, bước lên)
- B. 坐电梯 (ngồi, đi (bằng phương tiện) thang máy)
- C. 跑上来 (chạy, chạy bộ đi lên, bước lên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (坐电梯).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (坐电梯).
Nữ: Lúc nãy em vừa lên mạng xem thử, vé máy bay ngày mùng bốn đã bán hết rồi. — Nam: Vậy chúng mình đành phải đi bằng tàu hỏa thôi. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我刚才上网看了一下,四号的飞机票已经卖完了。 男:那我们只能坐火车去了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc nãy em vừa lên mạng xem thử, vé máy bay ngày mùng bốn đã bán hết rồi. — Nam: Vậy chúng mình đành phải đi bằng tàu hỏa thôi. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐火车去 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa đi)
- B. 公共汽车来了 (Xe buýt đến, tới rồi)
- C. 机场离得不远 (Sân bay cách (khoảng cách) không xa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (坐火车去).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (坐火车去).
Nữ: Bé trai này nặng hơn sáu cân, rất khỏe mạnh. — Nam: Cảm ơn bác sĩ, vợ tôi thế nào rồi ạ? — Hỏi: Hiện tại họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个男孩儿六斤多,很健康。 男:谢谢您,医生,我妻子怎么样了? 问:他们现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bé trai này nặng hơn sáu cân, rất khỏe mạnh. — Nam: Cảm ơn bác sĩ, vợ tôi thế nào rồi ạ? — Hỏi: Hiện tại họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (bệnh viện)
- B. 宾馆 (khách sạn)
- C. 商店 (cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (医院).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (医院).
Nam: Bạn đã đi qua những thành phố nào rồi? — Nữ: Mình mới đến Trung Quốc được ba tuần, ngoài Bắc Kinh ra thì chưa đi đâu cả. — Hỏi: Người nữ đã đến Trung Quốc được bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你都去过哪些城市了? 女:我才来中国三个星期,除了北京,哪儿都没去过。 问:女的来中国多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đã đi qua những thành phố nào rồi? — Nữ: Mình mới đến Trung Quốc được ba tuần, ngoài Bắc Kinh ra thì chưa đi đâu cả. — Hỏi: Người nữ đã đến Trung Quốc được bao lâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三个星期 (Ba cái, con tuần, thứ)
- B. 三个月 (Ba cái, con tháng, mặt trăng)
- C. 三年 (ba năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (三个星期).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (三个星期).
Nữ: Thời tiết thế này đừng tắm bằng nước lạnh, cẩn thận kẻo bị cảm đấy. — Nam: Đừng lo, sức khỏe của anh tốt lắm, không bị ốm được đâu. — Hỏi: Người nam định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这种天气不要用冷水洗澡,小心感冒。 男:别担心,我身体好着呢,不会生病的。 问:男的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thời tiết thế này đừng tắm bằng nước lạnh, cẩn thận kẻo bị cảm đấy. — Nam: Đừng lo, sức khỏe của anh tốt lắm, không bị ốm được đâu. — Hỏi: Người nam định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刷牙 (đánh răng, chải răng)
- B. 洗头发 (gội đầu gửi, phát ra)
- C. 洗冷水澡 (Rửa, giặt nước lạnh, gáo nước lạnh (nghĩa bóng))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (洗冷水澡).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (洗冷水澡).
Nam: Hôm nay là ngày lễ gì à? Sao em nấu nhiều món thế này. — Nữ: Là sinh nhật của anh đấy, anh quên rồi sao? — Hỏi: Tại sao người nữ lại nấu nhiều món ăn như vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天是什么节日吗?你做了这么多菜。 女:你的生日啊,你忘记了? 问:女的为什么做那么多菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là ngày lễ gì à? Sao em nấu nhiều món thế này. — Nữ: Là sinh nhật của anh đấy, anh quên rồi sao? — Hỏi: Tại sao người nữ lại nấu nhiều món ăn như vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里有客人 (Trong nhà, ở nhà có khách, khách khứa)
- B. 男的过生日 (Đã từng nam, nam giới sinh nhật)
- C. 谢谢男的帮忙 (Cảm ơn giúp đỡ, hỗ trợ nam, nam giới)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (男的过生日).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (男的过生日).
Nữ: Anh trai của cậu cao thật đấy, chắc phải được một mét chín nhỉ? — Nam: Vẫn còn thiếu một chút, anh ấy cao một mét tám mươi bảy. — Hỏi: Anh trai hiện cao bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你哥哥的个子真高,有一米九吧? 男:还差点儿,他一米八七。 问:哥哥现在有多高?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh trai của cậu cao thật đấy, chắc phải được một mét chín nhỉ? — Nam: Vẫn còn thiếu một chút, anh ấy cao một mét tám mươi bảy. — Hỏi: Anh trai hiện cao bao nhiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1.78米 (Mét)
- B. 1.87米 (Mét)
- C. 1.90米 (Mét)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (1.87米).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (1.87米).
Nữ: Lạ thật, Tiểu Nguyên đi đâu rồi nhỉ? Sao lại không có ở trong lớp học? — Nam: Buổi trưa sau khi ăn cơm xong cậu ấy đều đến nhà thi đấu thể thao để chơi bóng rổ. — Hỏi: Người nam cảm thấy Tiểu Nguyên có thể đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:奇怪,小元去哪儿了?怎么没在教室? 男:他中午吃完饭都会去体育馆打篮球。 问:男的觉得小元可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạ thật, Tiểu Nguyên đi đâu rồi nhỉ? Sao lại không có ở trong lớp học? — Nam: Buổi trưa sau khi ăn cơm xong cậu ấy đều đến nhà thi đấu thể thao để chơi bóng rổ. — Hỏi: Người nam cảm thấy Tiểu Nguyên có thể đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑步 (chạy bộ)
- B. 踢足球 (đá bóng)
- C. 打篮球 (chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là C (打篮球).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (打篮球).
Nam: Dạo này cậu bận gì thế? Cuối tuần trước cũng không thấy đi leo núi. — Nữ: Mấy hôm nay mình đang chuyển nhà. — Nam: Chẳng phải năm ngoái cậu mới chuyển nhà sao? Không hài lòng với căn nhà đó à? — Nữ: Không phải, chồng mình đổi công việc rồi, chỗ ở hiện tại hơi xa. — Hỏi: Dạo gần đây người nữ bận làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:最近忙什么呢?上周末也没来爬山。 女:我这几天搬家呢。 男:你不是去年才搬的家吗?房子不满意吗? 女:不是,我丈夫换工作了,现在住得有点儿远。 问:女的最近在忙什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này cậu bận gì thế? Cuối tuần trước cũng không thấy đi leo núi. — Nữ: Mấy hôm nay mình đang chuyển nhà. — Nam: Chẳng phải năm ngoái cậu mới chuyển nhà sao? Không hài lòng với căn nhà đó à? — Nữ: Không phải, chồng mình đổi công việc rồi, chỗ ở hiện tại hơi xa. — Hỏi: Dạo gần đây người nữ bận làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬家 (chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 旅游 (du lịch)
- C. 学骑自行车 (Học, học tập cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (搬家).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (搬家).
Nữ: Chuối bán thế nào vậy anh? — Nam: Bên trái là ba tệ một cân, ở giữa năm tệ, còn bên phải tươi nhất là sáu tệ. — Nữ: Vậy lấy loại này đi, anh cân xem chỗ này hết bao nhiêu tiền? — Nam: Loại này sáu tệ, tổng cộng là hai mươi tệ bốn hào. — Hỏi: Hiện tại họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:香蕉怎么卖? 男:左边的三块一斤,中间的五块,右边的最新鲜,六块。 女:就这个吧,你看这些多少钱? 男:这是六块的,一共二十块零四角。 问:他们现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chuối bán thế nào vậy anh? — Nam: Bên trái là ba tệ một cân, ở giữa năm tệ, còn bên phải tươi nhất là sáu tệ. — Nữ: Vậy lấy loại này đi, anh cân xem chỗ này hết bao nhiêu tiền? — Nam: Loại này sáu tệ, tổng cộng là hai mươi tệ bốn hào. — Hỏi: Hiện tại họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 (nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
- B. 水果店 (tiệm, quán trái cây, hoa quả)
- C. 茶馆儿 (cháguǎnr: quán trà, tiệm trà truyền thống (khẩu ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (水果店).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (水果店).
Nam: Sao cậu lại khóc thế? — Nữ: Mình đã chuẩn bị cho cuộc thi này rất lâu rồi, vậy mà vẫn không giành được giải nhất. — Nam: Không sao đâu, cậu đã rất nỗ lực rồi. Hơn một nghìn người tham gia thi đấu, giành được giải ba đã là cực kỳ xuất sắc rồi. — Nữ: Mình hiểu, nhưng vẫn thấy hơi buồn một chút. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么哭了? 女:为这个比赛我准备了很久,还是没拿到第一。 男:没关系,你已经很努力了。一千多人参赛,能拿第三已经非常好了。 女:我明白,但还是有点儿难过。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao cậu lại khóc thế? — Nữ: Mình đã chuẩn bị cho cuộc thi này rất lâu rồi, vậy mà vẫn không giành được giải nhất. — Nam: Không sao đâu, cậu đã rất nỗ lực rồi. Hơn một nghìn người tham gia thi đấu, giành được giải ba đã là cực kỳ xuất sắc rồi. — Nữ: Mình hiểu, nhưng vẫn thấy hơi buồn một chút. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 耳朵疼 (đôi tai đau đớn)
- C. 有些难过 (có một số, một vài buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (有些难过).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (有些难过).
Nữ: Bức ảnh này là do anh chụp đấy à? — Nam: Không phải, con gái tôi chụp đấy. — Nữ: Cháu mới mười hai tuổi mà đã chụp đẹp được thế này rồi sao? — Nam: Con bé từ nhỏ đã có hứng thú với việc chụp ảnh rồi. — Hỏi: Về người con gái, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这张照片是你照的? 男:不是,我女儿照的。 女:她才十二岁就能照得这么好了? 男:她从小就对照相感兴趣。 问:关于女儿,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bức ảnh này là do anh chụp đấy à? — Nam: Không phải, con gái tôi chụp đấy. — Nữ: Cháu mới mười hai tuổi mà đã chụp đẹp được thế này rồi sao? — Nam: Con bé từ nhỏ đã có hứng thú với việc chụp ảnh rồi. — Hỏi: Về người con gái, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱唱歌 (yêu, yêu thích hát, ca hát)
- B. 爱跳舞 (yêu, yêu thích khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 喜欢照相 (thích chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (喜欢照相).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (喜欢照相).
Nam: Mình thấy cậu cứ xem điện thoại trên mạng suốt, định đổi sang chiếc mới à? — Nữ: Đúng vậy, nhưng mình không rành lắm, chẳng biết mua chiếc nào thì tốt. — Nam: Hàng xóm của mình bán điện thoại đấy, chắc là khá am hiểu, để mình hỏi giúp cậu nhé. — Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn cậu. — Hỏi: Người nữ dự định mua gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我看你一直在网上看手机,打算换个新的? 女:是啊,但是我不太懂,不知道买哪个好。 男:我邻居是卖手机的,应该比较了解,我帮你问问。 女:太好了,谢谢。 问:女的打算买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mình thấy cậu cứ xem điện thoại trên mạng suốt, định đổi sang chiếc mới à? — Nữ: Đúng vậy, nhưng mình không rành lắm, chẳng biết mua chiếc nào thì tốt. — Nam: Hàng xóm của mình bán điện thoại đấy, chắc là khá am hiểu, để mình hỏi giúp cậu nhé. — Nữ: Tuyệt quá, cảm ơn cậu. — Hỏi: Người nữ dự định mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手表 (đồng hồ đeo tay)
- B. 手机 (điện thoại di động)
- C. 电脑 (máy vi tính)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (手机).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (手机).
Nữ: Phục vụ ơi, sao điều hòa lại không bật lên được thế này? — Nam: Chắc là bị hỏng rồi ạ, để tôi đổi phòng khác cho cô nhé. — Nữ: Được, tôi muốn một căn phòng yên tĩnh hơn một chút. — Nam: Không vấn đề gì ạ, thưa cô. — Hỏi: Tại sao người nữ lại phải đổi phòng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,空调怎么打不开? 男:应该是坏了,给您换个房间吧。 女:好,我想要个安静点儿的房间。 男:没问题,小姐。 问:女的为什么要换房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, sao điều hòa lại không bật lên được thế này? — Nam: Chắc là bị hỏng rồi ạ, để tôi đổi phòng khác cho cô nhé. — Nữ: Được, tôi muốn một căn phòng yên tĩnh hơn một chút. — Nam: Không vấn đề gì ạ, thưa cô. — Hỏi: Tại sao người nữ lại phải đổi phòng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 灯坏了 (Đèn, ngọn đèn chiếu sáng xấu, hỏng rồi)
- B. 床不干净 (Giường, cái giường không sạch sẽ)
- C. 空调坏了 (Máy điều hòa, máy lạnh xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (空调坏了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (空调坏了).
Nam: Cậu đã quyết định đi làm việc ở tỉnh khác rồi à? — Nữ: Vẫn chưa nghĩ xong, mình cũng chưa biết nên lựa chọn thế nào nữa. — Nam: Mình cảm thấy đây là một cơ hội tốt. — Nữ: Bố mình cũng nói vậy, ông hy vọng mình đi thử xem sao. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你决定去外地工作了? 女:还没想好,我也不知道该怎么选择。 男:我觉得这是个好机会。 女:我爸也这样说,他希望我去试试。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu đã quyết định đi làm việc ở tỉnh khác rồi à? — Nữ: Vẫn chưa nghĩ xong, mình cũng chưa biết nên lựa chọn thế nào nữa. — Nam: Mình cảm thấy đây là một cơ hội tốt. — Nữ: Bố mình cũng nói vậy, ông hy vọng mình đi thử xem sao. — Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没决定 (Vẫn chưa quyết định)
- B. 没完成工作 (Chưa hoàn thành, làm xong làm việc, công việc)
- C. 突然很想去 (Đột nhiên rất muốn đi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (还没决定).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (还没决定).
Nữ: Tối mai đi xem phim nhé, anh thấy thế nào? — Nam: Để Chủ nhật hẵng đi nhé, tối mai anh phải ra ga tàu hỏa đón em gái. — Nữ: Có phải là cô em gái sắp lên đây học đại học không? — Nam: Đúng rồi, thành tích học tập của con bé cực kỳ tốt, tính tình lại nhiệt tình, em gặp rồi sẽ biết ngay. — Hỏi: Ngày mai người nam phải đi đón ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天晚上去看电影怎么样? 男:星期日再去吧,明晚我要去火车站接我妹妹。 女:是那个要来上大学的妹妹吗? 男:对,她学习成绩特别好,人也热情,你见了就知道了。 问:男的明天要去接谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối mai đi xem phim nhé, anh thấy thế nào? — Nam: Để Chủ nhật hẵng đi nhé, tối mai anh phải ra ga tàu hỏa đón em gái. — Nữ: Có phải là cô em gái sắp lên đây học đại học không? — Nam: Đúng rồi, thành tích học tập của con bé cực kỳ tốt, tính tình lại nhiệt tình, em gặp rồi sẽ biết ngay. — Hỏi: Ngày mai người nam phải đi đón ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐 (chị gái)
- B. 妹妹 (em gái)
- C. 学生 (học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (妹妹).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (妹妹).
Nữ: Sao cửa tủ lạnh cứ không đóng vào được thế nhỉ? — Nam: Bên trong nhiều đồ quá đấy, lấy bánh mì ra ngoài đi. — Nữ: Ừ, lấy cả dưa hấu ra nữa nhé. — Nam: Được, lần sau em đừng có mua nhiều đồ cùng một lúc như thế nữa. — Hỏi: Người nam bảo lấy thứ gì ra?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:冰箱门怎么总关不上? 男:里面东西太多了,把面包拿出来吧。 女:好,西瓜也拿出来吧。 男:可以,你以后别一下子买这么多东西了。 问:男的要把什么拿出来?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao cửa tủ lạnh cứ không đóng vào được thế nhỉ? — Nam: Bên trong nhiều đồ quá đấy, lấy bánh mì ra ngoài đi. — Nữ: Ừ, lấy cả dưa hấu ra nữa nhé. — Nam: Được, lần sau em đừng có mua nhiều đồ cùng một lúc như thế nữa. — Hỏi: Người nam bảo lấy thứ gì ra?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牛奶 (sữa tươi)
- B. 西瓜 (dưa hấu)
- C. 鸡蛋 (trứng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (西瓜).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (西瓜).
Nữ: Trời âm u thế này, có lẽ sắp mưa rồi. — Nam: Cuối cùng cũng sắp mưa rồi, mấy hôm nay nóng quá. — Nữ: Đúng đấy, nhưng em không mang theo ô thì làm sao bây giờ? — Nam: Ở văn phòng của anh có ô, lát nữa anh đưa em về. — Hỏi: Bây giờ thời tiết như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:天这么阴,可能要下雨。 男:终于要下雨了,这几天太热了。 女:是啊,那我没带伞怎么办? 男:我办公室有,一会儿我送你回去。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời âm u thế này, có lẽ sắp mưa rồi. — Nam: Cuối cùng cũng sắp mưa rồi, mấy hôm nay nóng quá. — Nữ: Đúng đấy, nhưng em không mang theo ô thì làm sao bây giờ? — Nam: Ở văn phòng của anh có ô, lát nữa anh đưa em về. — Hỏi: Bây giờ thời tiết như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴了 (u ám, nhiều mây rồi)
- B. 变晴了 (Thay đổi, biến đổi nắng, trời quang rồi)
- C. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (阴了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (阴了).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31447.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31447
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
不用了,羊肉和鱼就可以了。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông cần đâu, thịt cừu và cá là được rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不用了,羊肉和鱼就可以了。
• Nghĩa tiếng Việt: Không cần đâu, thịt cừu và cá là được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的数学作业这么快就做完了? (Toán học, môn Toán của bạn bài tập về nhà, bài tập như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 女儿是不是遇到什么事情了?她看起来很生气。 (Con gái có phải hay không, đúng không gặp phải, bắt gặp gì, cái gì việc, sự việc rồi cô ấy xem ra, nhìn có vẻ rất tức giận, giận dữ)
- C. 先生,菜单您还需要吗? (Ông, ngài thực đơn, menu ngài, ông vẫn cần, đòi hỏi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 真像。我一下就看出来了。 (Thật là, rất giống như, tựa như tôi một dưới thì, liền nhìn ra, nhận thấy đến, tới rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 电影院不是在东边吗?你怎么往西走呢? (Rạp chiếu phim không là, phải ở phía đông, bên đông không (thắc mắc, hỏi) bạn như thế nào, làm sao hướng về, đi về phía phía Tây đi, đi bộ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 先生,菜单您还需要吗?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "不用了,羊肉和鱼就可以了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 先生,菜单您还需要吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế à? Lát nữa để anh tìm con bé trò chuyện xem sao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 是吗?一会儿我找她聊聊。
• Nghĩa tiếng Việt: Thế à? Lát nữa để anh tìm con bé trò chuyện xem sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的数学作业这么快就做完了? (Toán học, môn Toán của bạn bài tập về nhà, bài tập như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 女儿是不是遇到什么事情了?她看起来很生气。 (Con gái có phải hay không, đúng không gặp phải, bắt gặp gì, cái gì việc, sự việc rồi cô ấy xem ra, nhìn có vẻ rất tức giận, giận dữ)
- C. 先生,菜单您还需要吗? (Ông, ngài thực đơn, menu ngài, ông vẫn cần, đòi hỏi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 真像。我一下就看出来了。 (Thật là, rất giống như, tựa như tôi một dưới thì, liền nhìn ra, nhận thấy đến, tới rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 电影院不是在东边吗?你怎么往西走呢? (Rạp chiếu phim không là, phải ở phía đông, bên đông không (thắc mắc, hỏi) bạn như thế nào, làm sao hướng về, đi về phía phía Tây đi, đi bộ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 女儿是不是遇到什么事情了?她看起来很生气。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "是吗?一会儿我找她聊聊。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 女儿是不是遇到什么事情了?她看起来很生气。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVâng, hôm nay tổng cộng chỉ có ba câu bài tập thôi ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对,今天一共就三个练习题。
• Nghĩa tiếng Việt: Vâng, hôm nay tổng cộng chỉ có ba câu bài tập thôi ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的数学作业这么快就做完了? (Toán học, môn Toán của bạn bài tập về nhà, bài tập như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 女儿是不是遇到什么事情了?她看起来很生气。 (Con gái có phải hay không, đúng không gặp phải, bắt gặp gì, cái gì việc, sự việc rồi cô ấy xem ra, nhìn có vẻ rất tức giận, giận dữ)
- C. 先生,菜单您还需要吗? (Ông, ngài thực đơn, menu ngài, ông vẫn cần, đòi hỏi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 真像。我一下就看出来了。 (Thật là, rất giống như, tựa như tôi một dưới thì, liền nhìn ra, nhận thấy đến, tới rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 电影院不是在东边吗?你怎么往西走呢? (Rạp chiếu phim không là, phải ở phía đông, bên đông không (thắc mắc, hỏi) bạn như thế nào, làm sao hướng về, đi về phía phía Tây đi, đi bộ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 你的数学作业这么快就做完了?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "对,今天一共就三个练习题。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 你的数学作业这么快就做完了?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng nội ơi, đây là con gấu trúc mà cháu vẽ ạ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 爷爷,这是我画的大熊猫。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội ơi, đây là con gấu trúc mà cháu vẽ ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的数学作业这么快就做完了? (Toán học, môn Toán của bạn bài tập về nhà, bài tập như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 女儿是不是遇到什么事情了?她看起来很生气。 (Con gái có phải hay không, đúng không gặp phải, bắt gặp gì, cái gì việc, sự việc rồi cô ấy xem ra, nhìn có vẻ rất tức giận, giận dữ)
- C. 先生,菜单您还需要吗? (Ông, ngài thực đơn, menu ngài, ông vẫn cần, đòi hỏi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 真像。我一下就看出来了。 (Thật là, rất giống như, tựa như tôi một dưới thì, liền nhìn ra, nhận thấy đến, tới rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 电影院不是在东边吗?你怎么往西走呢? (Rạp chiếu phim không là, phải ở phía đông, bên đông không (thắc mắc, hỏi) bạn như thế nào, làm sao hướng về, đi về phía phía Tây đi, đi bộ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 真像。我一下就看出来了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "爷爷,这是我画的大熊猫。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 真像。我一下就看出来了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVẫn còn sớm mà, mình ra đằng trước mua hai cốc cà phê trước đã.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 时间还早,我先去前面买两杯咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Vẫn còn sớm mà, mình ra đằng trước mua hai cốc cà phê trước đã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的数学作业这么快就做完了? (Toán học, môn Toán của bạn bài tập về nhà, bài tập như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 女儿是不是遇到什么事情了?她看起来很生气。 (Con gái có phải hay không, đúng không gặp phải, bắt gặp gì, cái gì việc, sự việc rồi cô ấy xem ra, nhìn có vẻ rất tức giận, giận dữ)
- C. 先生,菜单您还需要吗? (Ông, ngài thực đơn, menu ngài, ông vẫn cần, đòi hỏi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 真像。我一下就看出来了。 (Thật là, rất giống như, tựa như tôi một dưới thì, liền nhìn ra, nhận thấy đến, tới rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 电影院不是在东边吗?你怎么往西走呢? (Rạp chiếu phim không là, phải ở phía đông, bên đông không (thắc mắc, hỏi) bạn như thế nào, làm sao hướng về, đi về phía phía Tây đi, đi bộ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 电影院不是在东边吗?你怎么往西走呢?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "时间还早,我先去前面买两杯咖啡。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 电影院不是在东边吗?你怎么往西走呢?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn học ơi, đây có phải là cuốn sổ tay của bạn không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 同学,这是你的笔记本吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học ơi, đây có phải là cuốn sổ tay của bạn không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两三年了吧,上次还是你结婚的时候。 (Hai (dùng trước lượng từ) ba năm (thời gian) rồi nhé, đi lần trước, chuyến trước vẫn, vẫn còn bạn lúc, khi kết hôn, lập gia đình)
- B. 黑板上的字是谁写的?真漂亮。 (Bảng đen chữ, từ trên là, phải ai thật là, rất viết đẹp)
- C. 半小时前小李就打电话说出地铁了,怎么现在还没到? (Nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ trước nhỏ, bé Lý (họ Lý thì, liền gọi điện thoại nói, phát biểu ra, xuất hiện tàu điện ngầm rồi như thế nào, làm sao bây giờ, hiện tại vẫn chưa đến, tới)
- D. 对,上面有我用铅笔写的名字。 (Đối với phía trên, bên trên có tôi sử dụng bút chì tên viết)
- E. 是啊,跑到现在又渴又饿。 (Là, phải à, a chạy, chạy bộ đến, tới bây giờ, hiện tại lại, vừa... vừa... khát nước lại, vừa... vừa... đói bụng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 对,上面有我用铅笔写的名字。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "同学,这是你的笔记本吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 对,上面有我用铅笔写的名字。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChắc không phải đi nhầm đường đấy chứ? Chúng mình ra đón cậu ấy một chút đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不会走错路了吧?我们去接一下他吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chắc không phải đi nhầm đường đấy chứ? Chúng mình ra đón cậu ấy một chút đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两三年了吧,上次还是你结婚的时候。 (Hai (dùng trước lượng từ) ba năm (thời gian) rồi nhé, đi lần trước, chuyến trước vẫn, vẫn còn bạn lúc, khi kết hôn, lập gia đình)
- B. 黑板上的字是谁写的?真漂亮。 (Bảng đen chữ, từ trên là, phải ai thật là, rất viết đẹp)
- C. 半小时前小李就打电话说出地铁了,怎么现在还没到? (Nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ trước nhỏ, bé Lý (họ Lý thì, liền gọi điện thoại nói, phát biểu ra, xuất hiện tàu điện ngầm rồi như thế nào, làm sao bây giờ, hiện tại vẫn chưa đến, tới)
- D. 对,上面有我用铅笔写的名字。 (Đối với phía trên, bên trên có tôi sử dụng bút chì tên viết)
- E. 是啊,跑到现在又渴又饿。 (Là, phải à, a chạy, chạy bộ đến, tới bây giờ, hiện tại lại, vừa... vừa... khát nước lại, vừa... vừa... đói bụng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 半小时前小李就打电话说出地铁了,怎么现在还没到?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "不会走错路了吧?我们去接一下他吧。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 半小时前小李就打电话说出地铁了,怎么现在还没到?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng mình bao lâu rồi chưa gặp nhau nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们多久没见面了?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình bao lâu rồi chưa gặp nhau nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两三年了吧,上次还是你结婚的时候。 (Hai (dùng trước lượng từ) ba năm (thời gian) rồi nhé, đi lần trước, chuyến trước vẫn, vẫn còn bạn lúc, khi kết hôn, lập gia đình)
- B. 黑板上的字是谁写的?真漂亮。 (Bảng đen chữ, từ trên là, phải ai thật là, rất viết đẹp)
- C. 半小时前小李就打电话说出地铁了,怎么现在还没到? (Nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ trước nhỏ, bé Lý (họ Lý thì, liền gọi điện thoại nói, phát biểu ra, xuất hiện tàu điện ngầm rồi như thế nào, làm sao bây giờ, hiện tại vẫn chưa đến, tới)
- D. 对,上面有我用铅笔写的名字。 (Đối với phía trên, bên trên có tôi sử dụng bút chì tên viết)
- E. 是啊,跑到现在又渴又饿。 (Là, phải à, a chạy, chạy bộ đến, tới bây giờ, hiện tại lại, vừa... vừa... khát nước lại, vừa... vừa... đói bụng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 两三年了吧,上次还是你结婚的时候。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我们多久没见面了?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 两三年了吧,上次还是你结婚的时候。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALâu lắm rồi không vận động, chắc mệt lả rồi hả?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 很长时间没运动了,累坏了吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Lâu lắm rồi không vận động, chắc mệt lả rồi hả?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两三年了吧,上次还是你结婚的时候。 (Hai (dùng trước lượng từ) ba năm (thời gian) rồi nhé, đi lần trước, chuyến trước vẫn, vẫn còn bạn lúc, khi kết hôn, lập gia đình)
- B. 黑板上的字是谁写的?真漂亮。 (Bảng đen chữ, từ trên là, phải ai thật là, rất viết đẹp)
- C. 半小时前小李就打电话说出地铁了,怎么现在还没到? (Nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ trước nhỏ, bé Lý (họ Lý thì, liền gọi điện thoại nói, phát biểu ra, xuất hiện tàu điện ngầm rồi như thế nào, làm sao bây giờ, hiện tại vẫn chưa đến, tới)
- D. 对,上面有我用铅笔写的名字。 (Đối với phía trên, bên trên có tôi sử dụng bút chì tên viết)
- E. 是啊,跑到现在又渴又饿。 (Là, phải à, a chạy, chạy bộ đến, tới bây giờ, hiện tại lại, vừa... vừa... khát nước lại, vừa... vừa... đói bụng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 是啊,跑到现在又渴又饿。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "很长时间没运动了,累坏了吧?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 是啊,跑到现在又渴又饿。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Quan, cô giáo dạy môn lịch sử đấy. Bọn mình vừa mới học xong tiết của cô.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 关老师,教历史的那位老师。我们才上完她的课。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Quan, cô giáo dạy môn lịch sử đấy. Bọn mình vừa mới học xong tiết của cô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两三年了吧,上次还是你结婚的时候。 (Hai (dùng trước lượng từ) ba năm (thời gian) rồi nhé, đi lần trước, chuyến trước vẫn, vẫn còn bạn lúc, khi kết hôn, lập gia đình)
- B. 黑板上的字是谁写的?真漂亮。 (Bảng đen chữ, từ trên là, phải ai thật là, rất viết đẹp)
- C. 半小时前小李就打电话说出地铁了,怎么现在还没到? (Nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ trước nhỏ, bé Lý (họ Lý thì, liền gọi điện thoại nói, phát biểu ra, xuất hiện tàu điện ngầm rồi như thế nào, làm sao bây giờ, hiện tại vẫn chưa đến, tới)
- D. 对,上面有我用铅笔写的名字。 (Đối với phía trên, bên trên có tôi sử dụng bút chì tên viết)
- E. 是啊,跑到现在又渴又饿。 (Là, phải à, a chạy, chạy bộ đến, tới bây giờ, hiện tại lại, vừa... vừa... khát nước lại, vừa... vừa... đói bụng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 黑板上的字是谁写的?真漂亮。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "关老师,教历史的那位老师。我们才上完她的课。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 黑板上的字是谁写的?真漂亮。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi tin rằng khi giúp đỡ người khác thì bản thân ( ) cũng sẽ rất vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我相信帮助别人,( )也会很快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tin rằng khi giúp đỡ người khác thì bản thân ( ) cũng sẽ rất vui vẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (xe cộ)
- B. 重要 (quan trọng)
- C. 发现 (khám phá)
- D. 自己 (bản thân tôi)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 一直 (mọi lúc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 自己" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 自己.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai người họ lớn lên cùng nhau, mối quan hệ ( ) rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 他们两个一起长大,关系( )很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người họ lớn lên cùng nhau, mối quan hệ ( ) rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (xe cộ)
- B. 重要 (quan trọng)
- C. 发现 (khám phá)
- D. 自己 (bản thân tôi)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 一直 (mọi lúc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 一直" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 一直.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi thức dậy tôi mới ( ) bên ngoài đang có tuyết rơi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 起床后我才( )外面下雪了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi thức dậy tôi mới ( ) bên ngoài đang có tuyết rơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (xe cộ)
- B. 重要 (quan trọng)
- C. 发现 (khám phá)
- D. 自己 (bản thân tôi)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 一直 (mọi lúc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 发现" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 发现.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đứng ở đây cả buổi trời mà chẳng nhìn thấy một ( ) xe taxi nào cả.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我在这儿站了半天,一( )出租车也没看见。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đứng ở đây cả buổi trời mà chẳng nhìn thấy một ( ) xe taxi nào cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (xe cộ)
- B. 重要 (quan trọng)
- C. 发现 (khám phá)
- D. 自己 (bản thân tôi)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 一直 (mọi lúc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 辆" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 辆.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc họp lần này vô cùng ( ), chúng ta bắt buộc phải tham gia.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这次会议非常( ),我们必须参加。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp lần này vô cùng ( ), chúng ta bắt buộc phải tham gia.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (xe cộ)
- B. 重要 (quan trọng)
- C. 发现 (khám phá)
- D. 自己 (bản thân tôi)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 一直 (mọi lúc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 重要" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 重要.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Âm thanh có to không? Mình chơi ( ) ở bên cạnh có làm ảnh hưởng đến việc cậu đọc sách không? — B: Không sao đâu, mình thường vừa nghe nhạc vừa đọc sách mà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:声音大不大?我在旁边玩儿( )影响你看书吗? B:没事,我经常一边听歌一边看书。 )吗?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Âm thanh có to không? Mình chơi ( ) ở bên cạnh có làm ảnh hưởng đến việc cậu đọc sách không? — B: Không sao đâu, mình thường vừa nghe nhạc vừa đọc sách mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 舒服 (dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 照顾 (chăm sóc)
- C. 饱 (no bụng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 游戏 (trò chơi)
- F. 洗 (rửa, giặt)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 游戏" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 游戏.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cậu chỉ ăn có nửa bát cơm thôi, có ( ) được không? — B: Buổi chiều mình uống liền mấy chai nước ngọt, bây giờ không ăn thêm được nữa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你就吃半碗米饭,能( ) B:我下午喝了好几瓶饮料,现在吃不下了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cậu chỉ ăn có nửa bát cơm thôi, có ( ) được không? — B: Buổi chiều mình uống liền mấy chai nước ngọt, bây giờ không ăn thêm được nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 舒服 (dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 照顾 (chăm sóc)
- C. 饱 (no bụng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 游戏 (trò chơi)
- F. 洗 (rửa, giặt)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 饱" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 饱.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bộ quần áo anh ( ) đâu rồi? Chính là chiếc áo sơ mi màu đen ấy. — B: Lúc nãy trời nổi gió nên em mang vào trong phòng giúp anh rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:我( )的衣服呢?就是那件黑衬衫。 B:刚才刮风了,我帮你拿回房间了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bộ quần áo anh ( ) đâu rồi? Chính là chiếc áo sơ mi màu đen ấy. — B: Lúc nãy trời nổi gió nên em mang vào trong phòng giúp anh rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 舒服 (dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 照顾 (chăm sóc)
- C. 饱 (no bụng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 游戏 (trò chơi)
- F. 洗 (rửa, giặt)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 洗" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 洗.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sống ở gần công ty thì đi làm hay tan làm đều tiện lắm nhỉ? — B: Đúng vậy. Chủ yếu là mỗi ngày có thể dư ra không ít thời gian để ( ) con cái.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:住在公司附近,上下班很方便吧? )孩子。 B:对。主要是每天能多出不少时间来( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sống ở gần công ty thì đi làm hay tan làm đều tiện lắm nhỉ? — B: Đúng vậy. Chủ yếu là mỗi ngày có thể dư ra không ít thời gian để ( ) con cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 舒服 (dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 照顾 (chăm sóc)
- C. 饱 (no bụng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 游戏 (trò chơi)
- F. 洗 (rửa, giặt)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 照顾" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 照顾.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bốn mùa xuân, hạ, thu, đông, bạn cảm thấy mùa nào đẹp? — B: Mùa thu, bởi vì mùa thu không lạnh cũng không nóng, rất ( ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:春夏秋冬4个季节,你觉得哪个好? B:秋天,因为秋天不冷也不热,很( )。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bốn mùa xuân, hạ, thu, đông, bạn cảm thấy mùa nào đẹp? — B: Mùa thu, bởi vì mùa thu không lạnh cũng không nóng, rất ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 舒服 (dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 照顾 (chăm sóc)
- C. 饱 (no bụng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 游戏 (trò chơi)
- F. 洗 (rửa, giặt)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 舒服" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 舒服.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThật ra, câu trả lời của mấy bạn học này đều đúng cả, bởi vì cách giải quyết vấn đề không phải chỉ có một. ★ Anh ấy cho rằng cách giải quyết vấn đề:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 其实,这几位同学的回答都是对的,因为解决问题的办法不是只有一个。 ★ 他认为解决问题的办法:
• Nghĩa tiếng Việt: Thật ra, câu trả lời của mấy bạn học này đều đúng cả, bởi vì cách giải quyết vấn đề không phải chỉ có một. ★ Anh ấy cho rằng cách giải quyết vấn đề:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有很多 (Có rất nhiều)
- B. 越来越少 (ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) ít, thiếu)
- C. 不容易想到 (Không cho phép, không thể dung thứ nghĩ đến, nhớ tới)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (有很多 — Có rất nhiều) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (有很多).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhía trước chính là dòng sông Hoàng Hà vô cùng nổi tiếng rồi. Lát nữa khi mọi người ra đến bờ sông thì nhất định phải cẩn thận, chú ý dưới chân nhé. ★ Anh ấy dặn mọi người:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 前面就是非常有名的黄河了。一会儿大家到河边时,一定要小心,注意脚下。 ★ 他告诉大家:
• Nghĩa tiếng Việt: Phía trước chính là dòng sông Hoàng Hà vô cùng nổi tiếng rồi. Lát nữa khi mọi người ra đến bờ sông thì nhất định phải cẩn thận, chú ý dưới chân nhé. ★ Anh ấy dặn mọi người:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要迟到 (đừng đến muộn, đi trễ)
- B. 那里热极了 (Nơi đó, ở đó nóng ...hết mức, cực kỳ)
- C. 到河边要小心 (Đến, tới con sông bên, cạnh cần cẩn thận, coi chừng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (到河边要小心 — Đến, tới con sông bên, cạnh cần cẩn thận, coi chừng) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (到河边要小心).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, xin lỗi thầy Hiệu trưởng Bạch, thầy nói nhanh quá nên tôi nghe không rõ có ý gì ạ. Có phải thầy bảo tôi sáng mai đến văn phòng gặp thầy không ạ? ★ Ngày mai anh ấy có thể sẽ đi:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 喂,对不起,白校长,您说得太快了,我没听清楚是什么意思。您是让我明天上午去办公室找您吗? ★ 他明天可能会去:
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, xin lỗi thầy Hiệu trưởng Bạch, thầy nói nhanh quá nên tôi nghe không rõ có ý gì ạ. Có phải thầy bảo tôi sáng mai đến văn phòng gặp thầy không ạ? ★ Ngày mai anh ấy có thể sẽ đi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借钱 (vay tiền, mượn tiền)
- B. 找人 (tìm kiếm người)
- C. 买词典 (mua từ điển)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (找人 — tìm kiếm người) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (找人).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai à, nếu con thật sự dự định đi du học Trung Quốc thì ngay từ bây giờ đã phải bắt đầu chuẩn bị rồi, con chẳng những phải học tiếng Hán mà còn phải tìm hiểu nhiều hơn về văn hóa Trung Quốc nữa. ★ Dựa vào đoạn văn này, trước khi đi du học Trung Quốc, cần phải:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 儿子,如果你真打算去中国留学,那现在就应该开始准备了,你不但要学习汉语,而且还要多了解中国的文化。 ★ 根据这段话,去中国留学前,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai à, nếu con thật sự dự định đi du học Trung Quốc thì ngay từ bây giờ đã phải bắt đầu chuẩn bị rồi, con chẳng những phải học tiếng Hán mà còn phải tìm hiểu nhiều hơn về văn hóa Trung Quốc nữa. ★ Dựa vào đoạn văn này, trước khi đi du học Trung Quốc, cần phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先办护照 (Trước, trước tiên trước hết làm, giải quyết hộ chiếu)
- B. 买张地图 (Mua tờ, tấm bản đồ)
- C. 了解中国文化 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (了解中国文化 — Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc văn hóa) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (了解中国文化).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ mới có 10 giờ 15 phút, còn hơn một tiếng đồng hồ nữa máy bay mới cất cánh cơ, mình muốn đi ăn một bát mì trước, cậu có đi không? ★ Ý của người nói là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 现在才10点一刻,飞机还有一个多小时才起飞呢,我想先去吃碗面条儿,你去吗? ★ 说话人是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mới có 10 giờ 15 phút, còn hơn một tiếng đồng hồ nữa máy bay mới cất cánh cơ, mình muốn đi ăn một bát mì trước, cậu có đi không? ★ Ý của người nói là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想吃面 (Muốn ăn mặt, bề mặt)
- B. 苹果很贵 (Quả táo rất đắt, mắc)
- C. 电视节目不好看 (Vô tuyến, truyền hình chương trình không đẹp mắt, ưa nhìn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (想吃面 — Muốn ăn mặt, bề mặt) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (想吃面).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhéo miệng” là nói một người ăn nói dễ nghe, khiến người khác nghe xong trong lòng cảm thấy rất dễ chịu. Rất nhiều khi, chỉ một câu nói đơn giản mà dễ nghe cũng có thể giúp mối quan hệ giữa bạn và người khác trở nên gần gũi hơn một chút. ★ Dựa vào đoạn văn này, người khéo miệng:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “嘴甜”是说一个人说的话好听,让人听完心里很舒服。很多时候,一句简单好听的话就能让你和别人的关系变得更近一些。 ★ 根据这段话,嘴甜的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Khéo miệng” là nói một người ăn nói dễ nghe, khiến người khác nghe xong trong lòng cảm thấy rất dễ chịu. Rất nhiều khi, chỉ một câu nói đơn giản mà dễ nghe cũng có thể giúp mối quan hệ giữa bạn và người khác trở nên gần gũi hơn một chút. ★ Dựa vào đoạn văn này, người khéo miệng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 声音小 (âm thanh nhỏ, bé)
- B. 说的话好听 (Nói, phát biểu nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) êm tai, hay (nhạc)
- C. 习惯吃甜的 (Quen với ăn ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (说的话好听 — Nói, phát biểu nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) êm tai, hay (nhạc) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (说的话好听).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc thẻ tín dụng này tuy đã làm được hơn hai năm rồi, nhưng tôi chưa từng dùng qua lần nào, cứ để mãi ở trong nhà, suýt nữa thì quên mất, mãi đến hôm qua lúc dọn dẹp phòng mới tình cờ nhìn thấy. ★ Về chiếc thẻ tín dụng đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这张信用卡虽然办了两年多,但我一次也没用过,一直在家里放着,都快忘了,还是昨天打扫房间时突然看到的。 ★ 关于那张信用卡,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc thẻ tín dụng này tuy đã làm được hơn hai năm rồi, nhưng tôi chưa từng dùng qua lần nào, cứ để mãi ở trong nhà, suýt nữa thì quên mất, mãi đến hôm qua lúc dọn dẹp phòng mới tình cờ nhìn thấy. ★ Về chiếc thẻ tín dụng đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没用过 (vô dụng, không có tác dụng đã từng)
- B. 是同事的 (Là, phải đồng nghiệp)
- C. 总放在包里 (Tổng, toàn bộ đặt, để ở túi, bao bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (没用过 — vô dụng, không có tác dụng đã từng) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (没用过).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Cao, chuyện lần trước tôi đã nói với giám đốc rồi, sếp đã đồng ý. Nhưng sếp còn nêu thêm một số yêu cầu nữa, lát nữa tôi gửi thư điện tử cho cậu nhé. ★ Lát nữa người nói sẽ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小高,上次那个事情我已经跟经理说了,他同意了。但是他还说了一些要求,我一会儿给你发电子邮件吧。 ★ 说话人一会儿要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cao, chuyện lần trước tôi đã nói với giám đốc rồi, sếp đã đồng ý. Nhưng sếp còn nêu thêm một số yêu cầu nữa, lát nữa tôi gửi thư điện tử cho cậu nhé. ★ Lát nữa người nói sẽ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买皮鞋 (mua giày da)
- B. 发邮件 (thư từ, bưu kiện gửi, phát ra)
- C. 向经理请假 (Hướng tới, về phía người quản lý xin nghỉ phép, xin nghỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (发邮件 — thư từ, bưu kiện gửi, phát ra) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (发邮件).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần nhà tôi có một công viên, cảnh quan đặc biệt tốt, rất nhiều người đều thích đến đó tập thể dục hoặc trò chuyện. Cuối tuần được nghỉ ngơi, tôi cũng thường mang theo một cuốn sách ngồi trên ghế dài ở đó đọc một lát. ★ Công viên đó:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我家附近有个公园,环境特别好,很多人都喜欢去那儿锻炼或者聊天儿。周末休息的时候,我也经常拿本书坐在那里的长椅上看上一会儿。 ★ 那个公园:
• Nghĩa tiếng Việt: Gần nhà tôi có một công viên, cảnh quan đặc biệt tốt, rất nhiều người đều thích đến đó tập thể dục hoặc trò chuyện. Cuối tuần được nghỉ ngơi, tôi cũng thường mang theo một cuốn sách ngồi trên ghế dài ở đó đọc một lát. ★ Công viên đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境好 (môi trường tốt, đẹp)
- B. 没有洗手间 (không có nhà vệ sinh)
- C. 有很多猫和狗 (Có rất nhiều con mèo và con chó)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (环境好 — môi trường tốt, đẹp) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (环境好).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây, người ta cảm thấy ngoại hình phải mũm mĩm một chút mới gọi là đẹp, nhưng ngày nay mọi người lại cho rằng chỉ có người gầy mới ưa nhìn. Thật ra, chúng ta không cần phải vì hai chữ “ưa nhìn” mà làm cho mình béo lên hay gầy đi, cơ thể khỏe mạnh mới là điều quan trọng nhất. ★ Người nói cảm thấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 过去,人们觉得长得胖胖的才叫漂亮,但现在大家又认为只有瘦的人才好看。其实,我们不需要为了“好看”去变胖或变瘦,身体健康才是最重要的。 ★ 说话人觉得:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, người ta cảm thấy ngoại hình phải mũm mĩm một chút mới gọi là đẹp, nhưng ngày nay mọi người lại cho rằng chỉ có người gầy mới ưa nhìn. Thật ra, chúng ta không cần phải vì hai chữ “ưa nhìn” mà làm cho mình béo lên hay gầy đi, cơ thể khỏe mạnh mới là điều quan trọng nhất. ★ Người nói cảm thấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿长好看 (Chân, đùi dài, lâu dài đẹp mắt, ưa nhìn)
- B. 脸小才漂亮 (Khuôn mặt, bộ mặt nhỏ, bé mới, vừa mới đẹp)
- C. 健康最重要 (Khỏe mạnh, lành mạnh nhất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (健康最重要 — Khỏe mạnh, lành mạnh nhất quan trọng) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (健康最重要).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31447
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
应该是 / 北方人 / 你 / 吧
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn chắc hẳn là người phương Bắc nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn 你应该是北方人吧。
• Câu đề bài: 应该是 / 北方人 / 你 / 吧
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn chắc hẳn là người phương Bắc nhỉ?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 应该是 (nên là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 北方人 (người phía bắc, miền bắc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吧 (ba — nhé, đi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你应该是北方人吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc mũ của anh ấy bị gió thổi bay mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn 他的帽子被风刮跑了。
• Câu đề bài: 被风 / 刮跑了 / 他的帽子
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc mũ của anh ấy bị gió thổi bay mất rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的帽子 (mũ của anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 被风 (bị gió, cơn gió)
- Động từ vị ngữ: 刮跑了 (Thổi (gió) chạy, chạy bộ rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的帽子被风刮跑了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMũi của con gái trông giống bố.
✓ Đáp án chuẩn 女儿的鼻子长得像爸爸。
• Câu đề bài: 长得 / 鼻子 / 女儿的 / 像爸爸
• Nghĩa tiếng Việt: Mũi của con gái trông giống bố.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 女儿的 (con gái của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 鼻子 (bí zi — mũi, cái mũi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 长得 (dài, lâu dài đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 像爸爸 (bố giống như, tựa như)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “女儿的鼻子长得像爸爸。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADì Cao thật ra rất quan tâm đến bạn.
✓ Đáp án chuẩn 高阿姨其实很关心你。
• Câu đề bài: 关心你 / 高阿姨其实 / 很
• Nghĩa tiếng Việt: Dì Cao thật ra rất quan tâm đến bạn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 高阿姨其实 (Cao cô, dì thực ra, kỳ thực)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 关心你 (quan tâm, chăm lo bạn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “高阿姨其实很关心你。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhối của chúng tôi tổng cộng có 8 lớp.
✓ Đáp án chuẩn 我们年级一共有8个班。
• Câu đề bài: 我们 / 有 / 一共 / 8个班 / 年级
• Nghĩa tiếng Việt: Khối của chúng tôi tổng cộng có 8 lớp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
- Danh từ: 年级 (nián jí — lớp)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一共 (yī gòng — tổng cộng, tất cả gồm có)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 8个班 (cái, con lớp học, ca làm việc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们年级一共有8个班。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrái cây ở siêu thị này vừa tươi lại vừa rẻ.
✓ Đáp án chuẩn 便
• Câu đề bài: 这家超市的水果又新鲜又(pián)宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Trái cây ở siêu thị này vừa tươi lại vừa rẻ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "便".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “便”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố tiền 10000 tệ đó cậu không cần vội trả đâu, hiện tại mình chưa dùng đến.
✓ Đáp án chuẩn 块
• Câu đề bài: 那10000(kuài)钱你不用着急还,我现在用不上。
• Nghĩa tiếng Việt: Số tiền 10000 tệ đó cậu không cần vội trả đâu, hiện tại mình chưa dùng đến.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "块".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “块”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nhớ hồi nhỏ mẹ thường kể cho tôi nghe câu chuyện “Bảy chú lùn”.
✓ Đáp án chuẩn 讲
• Câu đề bài: 我记得小时候妈妈经常给我(jiǎng)《七个小矮人》的故事。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhớ hồi nhỏ mẹ thường kể cho tôi nghe câu chuyện “Bảy chú lùn”.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "讲".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “讲”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú chim này thông minh thật đấy, còn biết nói cả “Tạm biệt” nữa cơ!
✓ Đáp án chuẩn 只
• Câu đề bài: 这(zhī)鸟真聪明,还会说“再见”呢!
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chim này thông minh thật đấy, còn biết nói cả “Tạm biệt” nữa cơ!
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "只".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “只”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản tin đó tôi đã nhìn thấy trên báo từ hôm qua rồi.
✓ Đáp án chuẩn 看
• Câu đề bài: 那条新闻我昨天就在报纸上(kàn)见了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản tin đó tôi đã nhìn thấy trên báo từ hôm qua rồi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "看".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “看”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31447 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile