Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H30000, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Tôi nhớ cái BỆNH VIỆN đó ở ngay gần đây mà, sao tìm mãi không thấy nhỉ? Nam: Đừng lo, chúng ta xem lại ĐỊA ĐỒ (bản đồ) xem sao.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:我记得那个医院就在附近,怎么找不到了呢? 男:别着急,我们再看看地图。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nhớ cái BỆNH VIỆN đó ở ngay gần đây mà, sao tìm mãi không thấy nhỉ? Nam: Đừng lo, chúng ta xem lại ĐỊA ĐỒ (bản đồ) xem sao.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
- Hình B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
- Hình C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
- Hình D: Hai người đang ngồi uống cà phê
- Hình E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
- Hình F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Đôi ĐŨA của bạn dùng giỏi thật đấy, ai dạy bạn thế? Nữ: Không ai dạy cả, tôi tự học đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的筷子用得真好,是谁教你的? 女:没人教我,我自己学的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi ĐŨA của bạn dùng giỏi thật đấy, ai dạy bạn thế? Nữ: Không ai dạy cả, tôi tự học đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
- Hình B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
- Hình C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
- Hình D: Hai người đang ngồi uống cà phê
- Hình E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
- Hình F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Trời đất ơi! Tầng 7 đấy, anh cứ leo bộ lên thế này á? Sao không đi THANG MÁY? Nam: Em đáng yêu thật đấy, đương nhiên là vì THANG MÁY hỏng rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的天!七层,你一直爬上来?为什么不坐电梯? 男:你真可爱,当然是因为电梯坏了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời đất ơi! Tầng 7 đấy, anh cứ leo bộ lên thế này á? Sao không đi THANG MÁY? Nam: Em đáng yêu thật đấy, đương nhiên là vì THANG MÁY hỏng rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
- Hình B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
- Hình C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
- Hình D: Hai người đang ngồi uống cà phê
- Hình E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
- Hình F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Ngày nào anh cũng đạp X XE ĐẠP đi làm và về nhà à? Nữ: Đúng vậy, rất tiện lợi, lại còn có thể RÈN LUYỆN THÂN THỂ nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天都骑自行车上下班? 女:是啊,很方便,还可以锻炼身体。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày nào anh cũng đạp X XE ĐẠP đi làm và về nhà à? Nữ: Đúng vậy, rất tiện lợi, lại còn có thể RÈN LUYỆN THÂN THỂ nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
- Hình B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
- Hình C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
- Hình D: Hai người đang ngồi uống cà phê
- Hình E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
- Hình F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sao đột nhiên lại CẢM MẠO (bị cảm) thế này? Để tôi xem nào, có SỐT không? Nữ: Tối qua lúc ngủ quên tắt ĐIỀU HÒA mất rồi, tôi có phải uống THUỐC không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么突然感冒了?我看看,发烧没? 女:昨天晚上睡觉时忘了关空调了,我要吃药吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao đột nhiên lại CẢM MẠO (bị cảm) thế này? Để tôi xem nào, có SỐT không? Nữ: Tối qua lúc ngủ quên tắt ĐIỀU HÒA mất rồi, tôi có phải uống THUỐC không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
- Hình B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
- Hình C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
- Hình D: Hai người đang ngồi uống cà phê
- Hình E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
- Hình F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ở THÀNH THỊ lâu ngày quá, thật nên ra ngoài đi dạo một chuyến. Nữ: Đúng vậy, MÔI TRƯỜNG ở đây tốt thật đấy, có bãi cỏ, có cả chim nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:在城市里时间长了,真应该出来走走。 女:是啊,这儿的环境真好,有草地,有小鸟。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ở THÀNH THỊ lâu ngày quá, thật nên ra ngoài đi dạo một chuyến. Nữ: Đúng vậy, MÔI TRƯỜNG ở đây tốt thật đấy, có bãi cỏ, có cả chim nhỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
- Hình B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
- Hình C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
- Hình D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
- Hình E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Đừng vừa ăn cơm vừa đọc BÁO (bàozhỉ) nữa, được không? Nam: Anh biết rồi, anh chỉ xem THỜI TIẾT hôm nay thế nào thôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:不要一边吃饭一边看报纸,好不好? 男:知道了,我就看看今天天气怎么样。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng vừa ăn cơm vừa đọc BÁO (bàozhỉ) nữa, được không? Nam: Anh biết rồi, anh chỉ xem THỜI TIẾT hôm nay thế nào thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
- Hình B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
- Hình C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
- Hình D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
- Hình E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Ngày mai là ngày ĐẦU TIÊN (dì yī tiān) đến CÔNG TY LÀM VIỆC, em thấy anh mặc chiếc áo sơ mi này thế nào? Nữ: Màu sắc chiếc này không đẹp lắm, hay là mặc chiếc áo mà năm ngoái em mua cho anh đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样? 女:这件颜色不太好,还是穿我去年给你买的那件吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai là ngày ĐẦU TIÊN (dì yī tiān) đến CÔNG TY LÀM VIỆC, em thấy anh mặc chiếc áo sơ mi này thế nào? Nữ: Màu sắc chiếc này không đẹp lắm, hay là mặc chiếc áo mà năm ngoái em mua cho anh đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
- Hình B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
- Hình C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
- Hình D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
- Hình E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Cẩn thận chút nhé, một mình anh có ổn không? Nam: Em CỨ YÊN TÂM (nǐ fànxīn ba). NHÀ BẾP nhà mình có phải LẦN ĐẦU TIÊN (dì yī cì) xảy ra VẤN ĐỀ đâu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小心点儿,你一个人可以吗? 男:你放心吧。我们的厨房又不是第一次出问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cẩn thận chút nhé, một mình anh có ổn không? Nam: Em CỨ YÊN TÂM (nǐ fànxīn ba). NHÀ BẾP nhà mình có phải LẦN ĐẦU TIÊN (dì yī cì) xảy ra VẤN ĐỀ đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
- Hình B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
- Hình C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
- Hình D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
- Hình E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thế này được chưa? Nữ: Bên trái thấp rồi, cao lên một chút nữa đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这样可以吗? 女:左边低了,再高一点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế này được chưa? Nữ: Bên trái thấp rồi, cao lên một chút nữa đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
- Hình B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
- Hình C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
- Hình D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
- Hình E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bản nghe: Hiện tại tôi đang trên đường ra SÂN BAY, nhưng tôi quên mang HỘ CHIẾU mất rồi. Chắc nó nằm ở trên bàn ở NHÀ, em tìm giúp anh nhé, sau đó bắt TAXI mang ra đây cho anh, anh đợi em ở SÂN BAY. ★ Anh ấy để HỘ CHIẾU ở VĂN PHÒNG.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我现在在去机场的路上,但我忘记带护照了。应该在家里的桌子上,你找一下,然后打个车给我送来,我在机场等你。 ★ 他把护照放在办公室了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hiện tại tôi đang trên đường ra SÂN BAY, nhưng tôi quên mang HỘ CHIẾU mất rồi. Chắc nó nằm ở trên bàn ở NHÀ, em tìm giúp anh nhé, sau đó bắt TAXI mang ra đây cho anh, anh đợi em ở SÂN BAY. ★ Anh ấy để HỘ CHIẾU ở VĂN PHÒNG.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong bài nghe là '在家里' (ở NHÀ) và '护照' (HỘ CHIẾU). Người nói khẳng định hộ chiếu nằm ở trên bàn ở nhà ('应该在家里的桌子上'). Trong khi đó, nhận định của đề bài lại cho rằng anh ấy để hộ chiếu ở VĂN PHÒNG ('办公室'). Nội dung bài nghe và nhận định của đề bài mâu thuẫn trực tiếp với nhau về địa điểm cất giữ hộ chiếu. Đề thi cố tình thay đổi địa điểm từ NHÀ ('家') thành VĂN PHÒNG ('办公室') để kiểm tra khả năng nghe hiểu chi tiết và độ tập trung của thí sinh.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bản nghe: Hồi mới đến BẮC KINH, tôi thấy cái gì cũng mới mẻ, cũng có những điểm chưa quen. Sáu năm trôi qua, tôi đã rất quen thuộc với nơi này rồi. ★ Anh ấy đến BẮC KINH được sáu năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 刚来北京的时候,我觉得什么都很新鲜,也有些不习惯的地方。六年过去了,我已经很习惯这儿了。 ★ 他来北京六年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hồi mới đến BẮC KINH, tôi thấy cái gì cũng mới mẻ, cũng có những điểm chưa quen. Sáu năm trôi qua, tôi đã rất quen thuộc với nơi này rồi. ★ Anh ấy đến BẮC KINH được sáu năm rồi.
• Phân tích đối chiếu: 正确 (Zhèngquè - Đúng) Từ khóa then chốt là '刚来北京的时候' (Hồi mới đến BẮC KINH) và '六年过去了' (Sáu năm trôi qua). Nhân vật trong bài nghe chia sẻ mốc thời gian từ lúc mới đến cho đến hiện tại là đã 'sáu năm trôi qua' ('六年过去了'), khớp hoàn toàn với nhận định 'anh ấy đến BẮC KINH được sáu năm rồi'. Không có bẫy phức tạp, đây là dạng câu hỏi kiểm tra thông tin trực diện về thời gian trong bài nghe HSK 3.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bản nghe: THÁNG SAU tôi chuẩn bị nghỉ ngơi một tuần, tôi dự định đi DU LỊCH, thế nên muốn nhờ HÀNG XÓM giúp tôi chăm sóc chú chó nhỏ. ★ Anh ấy dự định mang chú chó nhỏ đi chơi ở NGOẠI TỈNH.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 下个月准备休息一星期,我打算去旅游,所以想请邻居帮我照顾我的小狗。 ★ 他打算带小狗去外地玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: THÁNG SAU tôi chuẩn bị nghỉ ngơi một tuần, tôi dự định đi DU LỊCH, thế nên muốn nhờ HÀNG XÓM giúp tôi chăm sóc chú chó nhỏ. ★ Anh ấy dự định mang chú chó nhỏ đi chơi ở NGOẠI TỈNH.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt là '请邻居帮我照顾我的小狗' (nhờ HÀNG XÓM giúp chăm sóc chú chó nhỏ) và '去旅游' (đi DU LỊCH). Vì anh ấy đi du lịch và phải nhờ hàng xóm chăm sóc chó hộ, chứng tỏ anh ấy KHÔNG mang theo chú chó đi cùng. Đề bài đánh vào sự suy luận logic của thí sinh. Người nghe dễ nhầm tưởng đi du lịch ('旅游') thì sẽ mang theo thú cưng, nhưng nội dung bài nghe đã phủ định điều này bằng hành động nhờ hàng xóm trông hộ.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bản nghe: TRẬT TUYẾT hôm nay rơi dày quá, trên cây, trên mặt đất đều trắng xóa, đẹp thật đấy. Em mang MÁY ẢNH chưa? ★ Anh ấy không thích TUYẾT.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天的雪下得真大,树上、地上都白了,真漂亮。你带相机了吗? ★ 他不喜欢下雪。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: TRẬT TUYẾT hôm nay rơi dày quá, trên cây, trên mặt đất đều trắng xóa, đẹp thật đấy. Em mang MÁY ẢNH chưa? ★ Anh ấy không thích TUYẾT.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa cảm xúc trong bài nghe là '真漂亮' (đẹp thật đấy) và câu hỏi '你带相机了吗?' (Em mang MÁY ẢNH chưa?). Những biểu cảm ca ngợi vẻ đẹp của tuyết và việc hỏi xem đã mang máy ảnh chưa cho thấy nhân vật rất hào hứng, thích thú với cảnh tuyết rơi, hoàn toàn trái ngược với nhận định 'không thích tuyết'. Đề bài dùng phương án phủ định cảm xúc để đánh lừa thí sinh không nắm bắt được sắc thái biểu cảm (tone of voice) và từ ngữ khen ngợi trong đoạn hội thoại.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bản nghe: Sau khi CON GÁI đi học, sự thay đổi rất lớn, trước đây con bé luôn bắt tôi hoặc mẹ nó mặc quần áo cho, hiện tại, việc mặc quần áo, rửa mặt, đánh răng, con bé đều có thể tự mình hoàn thành. ★ Bây giờ GIÁO VIÊN giúp CON GÁI mặc quần áo.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女儿上学以后变化非常大,过去她总是要我或者她妈妈为她穿衣服,现在,穿衣服,洗脸,刷牙,她都能自己完成了。 ★ 现在老师帮女儿穿衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Sau khi CON GÁI đi học, sự thay đổi rất lớn, trước đây con bé luôn bắt tôi hoặc mẹ nó mặc quần áo cho, hiện tại, việc mặc quần áo, rửa mặt, đánh răng, con bé đều có thể tự mình hoàn thành. ★ Bây giờ GIÁO VIÊN giúp CON GÁI mặc quần áo.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt là '自己都能完成' (đều có thể tự mình hoàn thành) các việc như mặc quần áo, rửa mặt, đánh răng. Bài nghe khẳng định CON GÁI đã tự làm lấy mọi việc cá nhân mà không cần người khác giúp. Do đó, nhận định cho rằng GIÁO VIÊN mặc quần áo giúp là hoàn toàn bịa đặt và sai sự thật. Đề thi nhắc đến việc 'CON GÁI đi học' (上学) để bẫy thí sinh suy diễn rằng ở trường thì GIÁO VIÊN (老师) sẽ phải chăm sóc và mặc quần áo cho học sinh.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đoạn nghe: Sự xuất hiện của điện thoại di động đã khiến công việc và học tập của con người trở nên ngày càng thuận tiện hơn. Chúng ta có thể dùng nó để gọi điện thoại, chụp ảnh, lướt web đọc tin tức và viết thư điện tử. Hầu như ai ai cũng không thể rời xa nó.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 手机的出现,使人们的工作、学习都变得越来越方便了。我们可以用它打电话,还可以用它照相,上网看新闻,写电子邮件。几乎人人都离不开它。 ★ 手机对人们影响很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Sự xuất hiện của điện thoại di động đã khiến công việc và học tập của con người trở nên ngày càng thuận tiện hơn. Chúng ta có thể dùng nó để gọi điện thoại, chụp ảnh, lướt web đọc tin tức và viết thư điện tử. Hầu như ai ai cũng không thể rời xa nó.
• Phân tích đối chiếu: Đúng (正确 - zhèngquè) Từ khóa then chốt trong đoạn nghe là "几乎人人都离不开它" (hầu như ai cũng không thể rời xa nó) và "使人们的工作、学习都变得越来越方便了" (khiến công việc, học tập của con người ngày càng thuận tiện). Cấu trúc "使" thể hiện tác động mạnh mẽ. Nội dung đoạn nghe nhấn mạnh vô số tiện ích của điện thoại và việc mọi người phụ thuộc vào nó, hoàn toàn tương đương với nhận định "điện thoại có ảnh hưởng lớn đến con người". Không có bẫy ngữ nghĩa phức tạp. Phương án "Sai" bị loại vì thông tin thực tế trong ĐOẠN VĂN hoàn toàn ủng hộ tính chân thực của nhận định.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đoạn nghe: Người TRUNG QUỐC thích uống trà. Người ở các vùng miền khác nhau thì thói quen uống trà cũng không giống nhau, người phương Bắc thích trà hoa, người phương Nam thích trà xanh, lại có người thích hồng trà.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 中国人喜欢喝茶。不同地方的人,喝茶的习惯也不一样,北方人喜欢花茶,南方人喜欢绿茶,还有的人喜欢红茶。 ★ 中国人喜欢喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Người TRUNG QUỐC thích uống trà. Người ở các vùng miền khác nhau thì thói quen uống trà cũng không giống nhau, người phương Bắc thích trà hoa, người phương Nam thích trà xanh, lại có người thích hồng trà.
• Phân tích đối chiếu: Đúng (正确 - zhèngquè) Câu mở đầu của đoạn nghe là "中国人喜欢喝茶" (Người TRUNG QUỐC thích uống trà), đây là câu chủ đề (topic sentence) nêu trực diện quan điểm. Nhận định trùng khớp 100% với câu đầu tiên của đoạn nghe. Đề thi cố tình đưa thêm các thông tin chi tiết phía sau về sở thích trà hoa, trà xanh, hồng trà theo vùng miền nhằm đánh lạc hướng thí sinh kém tập trung, nhưng thông tin cốt lõi vẫn khẳng định người TRUNG QUỐC thích uống trà.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đoạn nghe: Khi tan làm, tiểu thư Lý đã nhắc nhở chúng ta rằng: Ngày mai buổi sáng có lẽ có mưa, đừng quên mang theo ô.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 下班时李小姐告诉我们:明天上午可能有雨,别忘了带雨伞。 ★ 明天是晴天。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Khi tan làm, tiểu thư Lý đã nhắc nhở chúng ta rằng: Ngày mai buổi sáng có lẽ có mưa, đừng quên mang theo ô.
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa quan trọng là "可能有雨" (có lẽ có mưa) và "别忘了带雨伞" (đừng quên mang ô). Đoạn nghe dự báo thời tiết ngày mai CÓ MƯA, trong khi nhận định lại cho rằng ngày mai là "晴天" (trời nắng). Hai thông tin này mâu thuẫn trực tiếp. Phương án "Đúng" là bẫy trái nghĩa hoàn toàn với nội dung dự báo mưa trong đoạn nghe.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đoạn nghe: Hồi nhỏ, bà nội thường kể cho tôi nghe những CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ, cho đến tận bây giờ, tôi vẫn còn nhớ rất nhiều câu chuyện như vậy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,奶奶经常给我讲历史故事,直到现在,我还记得很多这样的故事。 ★ 他听过很多历史故事。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Hồi nhỏ, bà nội thường kể cho tôi nghe những CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ, cho đến tận bây giờ, tôi vẫn còn nhớ rất nhiều câu chuyện như vậy.
• Phân tích đối chiếu: trong bài khẳng định từ nhỏ đã được nghe bà kể CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ và hiện tại vẫn nhớ rất nhiều, khớp hoàn toàn với nhận định đưa ra. Phương án "Sai" bị loại vì nội dung không hề có sự phủ định hay bóp méo thông tin số lượng.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đoạn nghe: Dạo này mắt tôi không được thoải mái, muốn đến BỆNH VIỆN kiểm tra một chút. Ngày mai bạn có thời gian không? Đi cùng tôi nhé.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 最近我眼睛不舒服,想去医院检查一下。明天你有时间吗?和我一起去吧。 ★ 他不想一个人去医院。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Dạo này mắt tôi không được thoải mái, muốn đến BỆNH VIỆN kiểm tra một chút. Ngày mai bạn có thời gian không? Đi cùng tôi nhé.
• Phân tích đối chiếu: Phương án "Sai" bị loại do thí sinh không suy luận được từ lời mời "đi cùng" sang ý nghĩa không muốn đi một mình.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Tai và mũi của anh đều đỏ hết cả lên rồi kìa. Nam: Đúng vậy, lạnh quá đi mất. Anh phải đi mua một chiếc mũ thôi. Câu hỏi: Nam bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的耳朵和鼻子都红了。 男:是啊,太冷了。我要买个帽子。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tai và mũi của anh đều đỏ hết cả lên rồi kìa. Nam: Đúng vậy, lạnh quá đi mất. Anh phải đi mua một chiếc mũ thôi. Câu hỏi: Nam bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴 (miệng, mồm khát nước)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 觉得很冷 (Cảm thấy rất lạnh)
• Phân tích đối chiếu: [C (hoặc phương án tương ứng chỉ việc trời lạnh / muốn mua mũ)] Từ khóa then chốt trong đoạn hội thoại là "太冷了" (TÀI LÃNH LE: quá lạnh) và "买个帽子" (MÃI CÁ MẠO TỬ: mua cái mũ). Ngữ cảnh cho thấy người nam đang ở trong THỜI TIẾT rất lạnh khiến các bộ phận trên khuôn mặt bị đỏ. Nam khẳng định "是啊,太冷了" và đưa ra hành động tiếp theo là mua mũ, điều này phản ánh trực tiếp tình trạng thời tiết lạnh giá. Các phương án bẫy thường đánh lạc hướng về việc bị ỐM, bị SỐT hoặc bị THƯƠNG ở tai và mũi, nhưng thực tế đây chỉ là hiện tượng sinh lý bình thường do THỜI TIẾT LẠNH gây ra.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xin lỗi, để em phải đợi lâu rồi, hôm nay người ở NGÂN HÀNG đông quá. Nữ: Không sao đâu, em vừa đi ngang qua HIỆU SÁCH, đứng đọc sách một lúc đấy chứ. Câu hỏi: Nam vừa từ đâu tới?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,让你久等了,今天银行的人太多了。 女:没关系,我刚才经过书店,去看了会儿书。 问:男的刚从哪儿来?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, để em phải đợi lâu rồi, hôm nay người ở NGÂN HÀNG đông quá. Nữ: Không sao đâu, em vừa đi ngang qua HIỆU SÁCH, đứng đọc sách một lúc đấy chứ. Câu hỏi: Nam vừa từ đâu tới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách)
- B. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- C. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: [B (hoặc phương án tương ứng chỉ NGÂN HÀNG)] Từ khóa cốt lõi là "银行" (NGÂN HÀNG). Người nam trực tiếp giải thích nguyên nhân đến muộn là vì "银行的人太多了" (người ở NGÂN HÀNG đông quá). Căn cứ vào lời xin lỗi của người nam, anh ấy vừa từ NGÂN HÀNG bước ra để đến điểm hẹn với người nữ. Phương án bẫy có thể đề cập đến HIỆU SÁCH (书店) - đây là nơi người NỮ ghé qua trong lúc chờ đợi, thí sinh cần phân biệt rõ ai là người đi đến đâu để tránh nhầm lẫn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nam: Để anh xem nào, bây giờ là mười hai giờ kém mười phút. Câu hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在几点了? 男:我看一下,现在差十分十二点。 问:现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nam: Để anh xem nào, bây giờ là mười hai giờ kém mười phút. Câu hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 11:50
- B. 12:00
- C. 12:10
• Phân tích đối chiếu: [A (hoặc phương án tương ứng chỉ 11 giờ 50 phút)] Cấu trúc biểu đạt thời gian quan trọng trong HSK 3 là "差...分..." (KÉM... PHÚT). Cụm từ "差十分十二点" có nghĩa là 12 giờ kém 10 phút, tức là 11 giờ 50 phút. Khớp hoàn toàn giữa dữ liệu thính giác "差十分十二点" và khung giờ trên đồng hồ. Các phương án bẫy thường đảo lộn con số như 12 giờ 10 phút (十二点十分) hoặc 10 giờ 12 phút nhằm kiểm tra khả năng nghe hiểu cấu trúc thời gian KÉM (差) của thí sinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thầy/Cô Mã ơi, người trong bức ảnh có phải là con gái của cô không ạ? Nữ: Không, đó là bức ảnh chụp tôi hồi còn trẻ. Câu hỏi: Người trong bức ảnh là ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:马老师,照片上的人是您女儿吗? 女:不,那是我年轻时候的照片。 问:照片上的人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy/Cô Mã ơi, người trong bức ảnh có phải là con gái của cô không ạ? Nữ: Không, đó là bức ảnh chụp tôi hồi còn trẻ. Câu hỏi: Người trong bức ảnh là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 马老师 (thầy giáo, cô giáo con ngựa)
- B. 她丈夫 (cô ấy chồng)
- C. 她女儿 (cô ấy con gái)
• Phân tích đối chiếu: [A (hoặc phương án tương ứng chỉ người nữ lúc còn trẻ)] Từ khóa then chốt là "我年轻时候的照片" (BỨC ẢNH lúc tôi còn TRẺ). Người nữ phủ nhận mối quan hệ gia đình (không phải con gái) mà xác nhận đó chính là bản thân cô ấy trong quá khứ. Câu trả lời trực diện "那是我年轻时候的照片" loại bỏ hoàn toàn khả năng đó là con gái hay học sinh của cô giáo. Phương án bẫy hay nhắm vào từ "女儿" (CON GÁI) được nhắc đến ở câu hỏi của người nam để đánh lừa những thí sinh nghe không kỹ từ phủ định "不" (KHÔNG) ở đầu câu trả lời.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sắp chín giờ đến nơi rồi, sao con trai vẫn chưa chịu dậy thế? Nam: Tối qua tối muộn mười một giờ thằng bé mới về đến nhà, mệt lử cả người rồi, cứ để nó ngủ thêm lúc nữa đi. Câu hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:都快九点了,儿子怎么还不起床? 男:他昨晚十一点才到家,累坏了,让他多睡一会儿吧。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp chín giờ đến nơi rồi, sao con trai vẫn chưa chịu dậy thế? Nam: Tối qua tối muộn mười một giờ thằng bé mới về đến nhà, mệt lử cả người rồi, cứ để nó ngủ thêm lúc nữa đi. Câu hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子没回来 (Con trai chưa trở về, về đây)
- B. 起得太晚了 (Dậy, nhấc lên quá muộn, trễ rồi)
- C. 让儿子多睡会儿 (Để con trai nhiều ngủ, đi ngủ biết trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: [C (hoặc phương án tương ứng với việc để con trai ngủ thêm vì mệt)] Cấu trúc nguyên nhân - kết quả qua các từ khóa "累坏了" (LỤI HOẠI LE: mệt đờ người, kiệt sức) và "让他多睡一会儿" (nhượng tha đa thụy nhất hội nhi: để nó ngủ thêm một chút). Người nam giải thích lý do con trai ngủ nướng là do về muộn vào đêm hôm trước và kiệt sức, đồng thời đề xuất không nên đánh thức cậu bé. Các phương án bẫy có thể cho rằng con trai lười biếng hoặc đã dậy từ sớm, đi ngược lại với ý bảo vệ và thông cảm cho sự mệt mỏi của con trai do người nam phát biểu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hôm nay chúng ta uống chút gì nhỉ? Bia hay rượu vang? - Nữ: Không không, tôi không biết uống rượu, tôi muốn uống nước trái cây. - Câu hỏi: Người nữ muốn uống gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天喝点儿什么?啤酒还是葡萄酒? 女:不不,我不会喝酒,我要果汁。 问:女的要喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay chúng ta uống chút gì nhỉ? Bia hay rượu vang? - Nữ: Không không, tôi không biết uống rượu, tôi muốn uống nước trái cây. - Câu hỏi: Người nữ muốn uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
- B. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- C. 葡萄酒 (pútaojiǔ: rượu vang, rượu nho)
• Phân tích đối chiếu: [果汁 / guǒzhī / Nước trái cây] Từ khóa then chốt trong câu nói của người nữ là '我不会喝酒,我要果汁' (Tôi không biết uống rượu, tôi muốn uống nước trái cây). NGỮ CẢNH của đoạn hội thoại diễn ra tại một nhà hàng hoặc bữa tiệc, nơi người nam đưa ra các lựa chọn đồ uống có cồn. Người nam hỏi về việc uống bia hay rượu vang, nhưng người nữ đã từ chối rõ ràng và khẳng định nhu cầu của mình là '我要果汁' (tôi muốn nước trái cây). Các phương án liên quan đến đồ uống có cồn như bia (啤酒) hoặc rượu vang (葡萄酒) là bẫy vì người nữ đã nói rõ là cô ấy không biết uống rượu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tạm biệt, xin đi cẩn thận, hẹn gặp lại quý khách lần sau! - Nam: Cảm ơn! Món cá ở đây các bạn làm rất ngon. - Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:再见,您慢走,欢迎下次再来! 男:谢谢!你们这儿的鱼做得很不错。 问:他们最可能在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tạm biệt, xin đi cẩn thận, hẹn gặp lại quý khách lần sau! - Nam: Cảm ơn! Món cá ở đây các bạn làm rất ngon. - Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园 (gōng yuán: công viên)
- B. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: [饭馆 / fànguǎn / Nhà hàng hoặc quán ăn] Từ khóa then chốt là '鱼做得很不错' (cá làm rất ngon) và câu chào khách mang tính dịch vụ '欢迎下次再来' (hoan nghênh lần sau lại đến). NGỮ CẢNH chỉ ra đây là cuộc giao tiếp giữa nhân viên phục vụ và khách hàng. Lời chào 'chúc đi cẩn thận' kết hợp với việc khen món ăn ngon chứng tỏ đây là một nhà hàng hoặc quán ăn sau khi khách dùng xong bữa. Các phương án như bệnh viện, trường học hay sân bay đều không phù hợp với ngữ cảnh khen món ăn ngon và lời chào khách quen thuộc của ngành dịch vụ ăn uống.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Trương, nghe nói bạn chuyển nhà rồi à? - Nữ: Đúng vậy, chỗ tôi ở trước đây cách CÔNG TY quá xa, nên tôi tìm một căn nhà gần hơn một chút. - Câu hỏi: Tiểu Trương tại sao lại chuyển nhà?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小张,听说你搬家了? 女:对,我以前住的地方离公司太远,所以找了个近点儿的房子。 问:小张为什么要搬家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, nghe nói bạn chuyển nhà rồi à? - Nữ: Đúng vậy, chỗ tôi ở trước đây cách CÔNG TY quá xa, nên tôi tìm một căn nhà gần hơn một chút. - Câu hỏi: Tiểu Trương tại sao lại chuyển nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太贵 (quá đắt, mắc)
- B. 太远 (quá xa)
- C. 太旧 (quá cũ, xưa)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt nằm ở vế '离公司太远,所以找了个近点儿的房子' (cách CÔNG TY quá xa, nên tìm một căn nhà gần hơn một chút). NGỮ CẢNH nói về sự thay đổi chỗ ở của nhân viên. Vì lý do nơi ở cũ quá xa nơi làm việc, cô ấy quyết định chuyển đến nơi có khoảng cách thuận tiện hơn. Các phương án như nhà quá đắt, nhà quá nhỏ hoặc muốn ở cùng bạn bè đều là các thông tin nhiễu không xuất hiện trong đoạn hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tổng cộng là 30 tệ, anh đưa 100 tệ, gửi lại anh 70 tệ, anh cầm cho khéo nhé. - Nam: Vâng, cảm ơn. - Câu hỏi: Người nam đã tiêu hết bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:一共是三十块,您这是一百块,给您七十,您拿好。 男:好的,谢谢。 问:男的花了多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng cộng là 30 tệ, anh đưa 100 tệ, gửi lại anh 70 tệ, anh cầm cho khéo nhé. - Nam: Vâng, cảm ơn. - Câu hỏi: Người nam đã tiêu hết bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 30 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 70 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 100 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: [三十块 / sānshí kuài / Ba mươi tệ] Từ khóa then chốt là '一共是三十块' (tổng cộng là 30 tệ). NGỮ CẢNH giao dịch mua bán, thanh toán tiền bạc. Số tiền người nam thực sự phải trả cho món đồ hoặc dịch vụ chính là tổng số tiền của đơn hàng, tức là 30 tệ (mặc dù anh ta đưa tờ 100 tệ và nhận lại 70 tệ tiền thừa). Phương án 70 tệ (là tiền thối lại) hoặc 100 tệ (là tờ tiền đưa cho nhân viên) là những cái bẫy về toán học cơ bản trong bài nghe HSK.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào anh/chị, anh/chị đi đâu thế ạ? - Nữ: Tôi đi cổng Tây sở thú. Lái xe thẳng về phía trước, con đường lớn phía trước lại rẽ phải nhé. - Câu hỏi: Người nam rất có thể làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您去哪儿? 女:我去动物园西门。向前开,前面那条大街再向右开。 问:男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào anh/chị, anh/chị đi đâu thế ạ? - Nữ: Tôi đi cổng Tây sở thú. Lái xe thẳng về phía trước, con đường lớn phía trước lại rẽ phải nhé. - Câu hỏi: Người nam rất có thể làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 司机 (sī jī: người lái xe)
- C. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: [司机 / sījī / Tài xế / Lái xe] Từ khóa then chốt là câu hỏi mở đầu '您去哪儿' (Anh/chị đi đâu thế?) kết hợp với chỉ dẫn đường đi '向前开' (Lái xe thẳng về phía trước). NGỮ CẢNH là cuộc trò chuyện giữa hành khách và người điều khiển phương tiện giao thông. Chỉ có tài xế taxi mới hỏi khách 'đi đâu' và nhận được chỉ dẫn đường đi nước bước để điều khiển phương tiện. Các phương án như bác sĩ, giáo viên hay nhân viên bán hàng đều không khớp với hành động hỏi điểm đến và lái xe di chuyển trên đường.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chào bạn, tôi muốn mượn cuốn sách này. Nữ: Vâng, được ạ. Nam: Tôi có thể mượn trong bao lâu? Nữ: Một tháng. Câu hỏi: Họ đang ở đâu? A / B / C Đáp án đúng: C
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我想借这本书。 女:好的。 男:我可以借多长时间? 女:一个月。 问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, tôi muốn mượn cuốn sách này. Nữ: Vâng, được ạ. Nam: Tôi có thể mượn trong bao lâu? Nữ: Một tháng. Câu hỏi: Họ đang ở đâu? A / B / C Đáp án đúng: C
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong đoạn hội thoại là "借这本书" (mượn cuốn sách này) và "借多长时间" (mượn trong bao lâu). Ngữ cảnh xoay quanh việc mượn trả sách, đây là hoạt động đặc trưng tại THƯ VIỆN. Nam thanh niên muốn mượn sách và nhân viên trả lời thời gian mượn là một tháng, địa điểm phù hợp nhất cho giao dịch này chính là THƯ VIỆN. Các phương án liên quan đến BỆNH VIỆN hay NHÀ HÀNG đều không phù hợp với ngữ cảnh mượn sách.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi muốn cái nhỏ hơn một chút. Nam: Anh/chị xem cái này được không? Nữ: Được. Các bạn có thể viết một câu lên trên đó, phải không? Nam: Đúng vậy, nhưng không được quá dài. Nữ: Được, cứ viết là "Chúc bạn SINH NHẬT vui vẻ". Câu hỏi: Người phụ nữ đang mua cái gì? A / B / C Đáp án đúng: A
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想要一个小一点儿的。 男:您看这个可以吗? 女:好。你们可以在上面写一句话,是吧? 男:对,但不能太长。 女:好,就写“祝你生日快乐”。 问:女的在买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi muốn cái nhỏ hơn một chút. Nam: Anh/chị xem cái này được không? Nữ: Được. Các bạn có thể viết một câu lên trên đó, phải không? Nam: Đúng vậy, nhưng không được quá dài. Nữ: Được, cứ viết là "Chúc bạn SINH NHẬT vui vẻ". Câu hỏi: Người phụ nữ đang mua cái gì? A / B / C Đáp án đúng: A
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蛋糕 (dàn gāo: bánh kem, bánh ngọt)
- B. 衣服 (yī fu: quần áo)
- C. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: [买蛋糕 / mǎi dàngāo / MUA BÁNH NGỌT / BÁNH KẺO / BÁNH KEM] Từ khóa then chốt là "写一句话" (viết một câu lên trên) và "祝你生日快乐" (chúc bạn SINH NHẬT vui vẻ). Trong văn hóa, việc viết lời chúc lên bề mặt bánh là đặc điểm của việc mua bánh kem SINH NHẬT. Lời thoại đề cập đến việc chọn kích cỡ nhỏ hơn và viết lời chúc SINH NHẬT lên sản phẩm, chứng tỏ người phụ nữ đang mua bánh kem. Các phương án như mua QUẦN ÁO hay SÁCH VỞ sẽ không có dịch vụ viết lời chúc lên bề mặt sản phẩm như vậy.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cuối tuần bạn thường làm gì? Nữ: Ở nhà nghỉ ngơi, đọc sách, lướt web, đôi khi cũng đi chơi bóng rổ. Nam: Vậy sao? Bạn cũng thích chơi bóng rổ à? Nữ: Đương nhiên rồi. Hồi còn đi HỌC tôi còn thường xuyên tham gia cuộc THI của TRƯỜNG nữa cơ. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người phụ nữ? A / B / C Đáp án đúng: C
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:周末你一般做什么呢? 女:在家休息,看看书,上上网,有时候也去打篮球。 男:是吗?你也喜欢打篮球? 女:当然了。以前上学的时候我还经常参加学校的比赛呢。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần bạn thường làm gì? Nữ: Ở nhà nghỉ ngơi, đọc sách, lướt web, đôi khi cũng đi chơi bóng rổ. Nam: Vậy sao? Bạn cũng thích chơi bóng rổ à? Nữ: Đương nhiên rồi. Hồi còn đi HỌC tôi còn thường xuyên tham gia cuộc THI của TRƯỜNG nữa cơ. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người phụ nữ? A / B / C Đáp án đúng: C
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近很忙 (Gần đây, dạo này rất bận rộn)
- B. 在学校工作 (Ở trường học làm việc, công việc)
- C. 喜欢打篮球 (thích chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa "ũng thích chơi bóng rổ" và câu khẳng định "Đương nhiên rồi, hồi đi học còn tham gia cuộc THI của TRƯỜNG". Ngữ pháp nhấn mạnh sở thích cá nhân. Người phụ nữ tự khẳng định bản thân rất thích chơi bóng rổ và có bề dày tham gia các cuộc THI từ thời đi HỌC, khớp hoàn toàn với đáp án. Các phương án cho rằng cô ấy không thích thể thao hoặc chỉ ở nhà đọc sách vào cuối tuần đều trái ngược với nội dung hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngày KẾT HÔN của hai bạn đã chọn xong chưa? Nam: Chọn xong rồi, ngày mùng 5 tháng 12, là thứ Bảy. Bạn nhất định phải đến nhé. Nữ: Tôi nhất định sẽ đi. Nam: Nhắn chú và dì cùng đến nhé, lâu lắm rồi tôi không gặp họ. Nữ: Vâng. Câu hỏi: Nam thanh niên KẾT HÔN khi nào? A / B / C Đáp án đúng: C
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们结婚的日子选好了吗? 男:选好了,十二月五号,是星期六。你一定要来啊。 女:我一定去。 男:让叔叔、阿姨也一起来,我很长时间没见他们了。 女:好。 问:男的什么时候结婚?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày KẾT HÔN của hai bạn đã chọn xong chưa? Nam: Chọn xong rồi, ngày mùng 5 tháng 12, là thứ Bảy. Bạn nhất định phải đến nhé. Nữ: Tôi nhất định sẽ đi. Nam: Nhắn chú và dì cùng đến nhé, lâu lắm rồi tôi không gặp họ. Nữ: Vâng. Câu hỏi: Nam thanh niên KẾT HÔN khi nào? A / B / C Đáp án đúng: C
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5月12号 (số tháng, mặt trăng)
- B. 10月5号 (số tháng, mặt trăng)
- C. 12月5号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa "结婚的日子" (ngày KẾT HÔN) và câu trả lời trực diện "十二月五号" (ngày mùng 5 tháng 12). Nam thanh niên đã xác định rõ ràng thời gian tổ chức KẾT HÔN là vào ngày 5 tháng 12. Các phương án đưa ra các tháng khác hoặc không phải ngày thứ Bảy đều là thông tin gây nhiễu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ngày mai em đi đưa con gái đi nhé, anh phải đến CÔNG TY sớm một chút. Nữ: Sáng mai em cũng có cuộc họp. Nam: Vậy để anh đưa đi vậy, chúng ta ra ngoài sớm một chút. Nữ: Vâng, ngày mai em có thể TAN LÀM sớm, em sẽ đi đón con bé. Câu hỏi: Họ có MỐI QUAN HỆ gì? A / B / C Đáp án đúng: B
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天你去送女儿吧,我要早点儿去公司。 女:我明天早上也有个会。 男:那还是我送吧,我们早点儿出门。 女:好,我明天可以早点儿下班,我去接她。 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai em đi đưa con gái đi nhé, anh phải đến CÔNG TY sớm một chút. Nữ: Sáng mai em cũng có cuộc họp. Nam: Vậy để anh đưa đi vậy, chúng ta ra ngoài sớm một chút. Nữ: Vâng, ngày mai em có thể TAN LÀM sớm, em sẽ đi đón con bé. Câu hỏi: Họ có MỐI QUAN HỆ gì? A / B / C Đáp án đúng: B
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸和女儿 (Bố và con gái)
- B. 丈夫和妻子 (Chồng và vợ)
- C. 妈妈和儿子 (Mẹ và con trai)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa "con gái của chúng ta" (được ngầm hiểu qua việc cùng trao đổi trách nhiệm đưa đón con), cùng bàn bạc về CÔNG TY, cuộc họp và việc chia sẻ việc nhà, việc chăm sóc con cái. Ngữ cảnh phối hợp nhịp nhàng giữa hai người trong việc đưa đón con cái và sắp xếp công việc gia đình cho thấy họ là VỢ CHỒNG. Các phương án như ĐỒNG NGHIỆP hoàn toàn (vì đồng nghiệp không bàn việc đưa đón con chung như vậy) hay THẦY TRÒ đều sai lệch bản chất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xin chào! Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một bức ảnh được không? Nam: Đương nhiên là được chứ. Nữ: Chúng tôi đứng ở đây, có thể chụp được ngân hàng ở phía sau không? Nam: Không thành vấn đề. Chuẩn bị xong chưa? Cười lên nào, một, hai, ba. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好!您能帮我们照张相吗? 男:当然可以。 女:我们站在这儿,能把后面的银行照上吗? 男:没问题。准备好了吗?笑一笑,一,二,三。 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào! Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một bức ảnh được không? Nam: Đương nhiên là được chứ. Nữ: Chúng tôi đứng ở đây, có thể chụp được ngân hàng ở phía sau không? Nam: Không thành vấn đề. Chuẩn bị xong chưa? Cười lên nào, một, hai, ba. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- B. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 做游戏 (làm, chế tạo trò chơi)
• Phân tích đối chiếu: phương án nhiễu khác thường liên quan đến mua sắm ở NGÂN HÀNG hoặc đi dạo, không phản ánh đúng hành động cốt lõi của đoạn NGHE.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Khi em dọn dẹp phòng, có nhìn thấy cái ví của anh không? Nữ: Không có. Anh để nó ở đâu thế? Nam: Anh để ngay cạnh máy tính mà. Nữ: Vậy để tìm lại xem. Có phải cái màu đen đó không? Câu hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你打扫房间的时候,有没有看到我的钱包? 女:没有。你把它放哪儿了? 男:我就放在电脑旁边了。 女:那再找找。是那个黑的吧? 问:男的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi em dọn dẹp phòng, có nhìn thấy cái ví của anh không? Nữ: Không có. Anh để nó ở đâu thế? Nam: Anh để ngay cạnh máy tính mà. Nữ: Vậy để tìm lại xem. Có phải cái màu đen đó không? Câu hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
- B. 钱包 (qiánbāo: ví tiền, bóp tiền)
- C. 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt "钱包" xuất hiện ngay ở câu hỏi đầu tiên của người nam khi kiểm tra đồ đạc lúc dọn phòng. Các phương án nhiễu như MÁY TÍNH (电脑) chỉ là vật dụng làm mốc vị trí đặt ví, không phải là thứ đang bị tìm kiếm.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Người mặc váy ở giữa là ai vậy? Nam: Cậu không nhận ra à? Cô ấy chính là HIỆU TRƯỞNG trường chúng ta đấy. Nữ: Tớ cứ tưởng là VỢ của thầy chứ. Nam: Người ở bên cạnh mới là VỢ của tôi. Câu hỏi: Người ở giữa là ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:中间这个穿裙子的人是谁? 男:你不认识?她就是我们学校的校长。 女:我以为是您妻子呢。 男:旁边这个是我妻子。 问:中间的那个人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người mặc váy ở giữa là ai vậy? Nam: Cậu không nhận ra à? Cô ấy chính là HIỆU TRƯỞNG trường chúng ta đấy. Nữ: Tớ cứ tưởng là VỢ của thầy chứ. Nam: Người ở bên cạnh mới là VỢ của tôi. Câu hỏi: Người ở giữa là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
- B. 男的的妻子 (Của (trợ từ định ngữ) nam, nam giới vợ)
- C. 女的的丈夫 (Của (trợ từ định ngữ) nữ, phụ nữ chồng)
• Phân tích đối chiếu: [校长 / xiàozhăng / HIỆU TRƯỞNG] Cấu trúc hỏi đáp trực diện về nhân vật ở giữa bức ảnh. Người nam khẳng định: "Cô ấy chính là HIỆU TRƯỞNG trường chúng ta". Khớp hoàn toàn giữa câu trả lời của người nam và đáp án chỉ định chức vụ HIỆU TRƯỞNG. Phương án VỢ (妻子) là bẫy vì người nữ hiểu lầm ban đầu, nhưng người nam đã đính chính đó là người ở bên cạnh chứ không phải người ở giữa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Lạ thật, sao chân của tôi lại đau thế này. Nữ: Thế à? Chủ nhật có đi chạy bộ không? Nam: Không, tôi cùng các bạn đi đá bóng cơ. Nữ: Thảo nào, anh lâu lắm rồi không VẬN ĐỘNG mà. Câu hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,我的腿怎么这么疼。 女:是吗?星期天跑步了? 男:没有,我和同学们去踢足球了。 女:那就不奇怪了,你太长时间没运动了。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, sao chân của tôi lại đau thế này. Nữ: Thế à? Chủ nhật có đi chạy bộ không? Nam: Không, tôi cùng các bạn đi đá bóng cơ. Nữ: Thảo nào, anh lâu lắm rồi không VẬN ĐỘNG mà. Câu hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿疼 (chân, đùi đau đớn)
- B. 哭了 (khóc rồi)
- C. 长胖了 (Dài, lâu dài béo rồi)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "腿疼" (Đau chân) trong câu hỏi than thở của nhân vật. Các phương án nhiễu về việc THỂ THAO hay ĐÁ BÓNG chỉ là nguyên nhân gây ra triệu chứng đau, không phải là trạng thái bệnh lý/triệu chứng được hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đã xem bộ phim ngày hôm qua chưa? Nam: Xem rồi. Nữ: Thế nào? Có hay không? Nam: Rất tuyệt, tôi thấy rất hay. Câu hỏi: Người nam cảm thấy bộ phim hôm qua thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:昨天的电影看了吗? 男:看了。 女:怎么样?有意思吗? 男:很不错,我觉得很有意思。 问:男的觉得昨天的电影怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã xem bộ phim ngày hôm qua chưa? Nam: Xem rồi. Nữ: Thế nào? Có hay không? Nam: Rất tuyệt, tôi thấy rất hay. Câu hỏi: Người nam cảm thấy bộ phim hôm qua thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好看 (không đẹp mắt, ưa nhìn)
- B. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa của phương án biểu thị thái độ tích cực, thú vị đối với tác phẩm điện ảnh. Các phương án mang tính chê bai, bình thường hoặc không thú vị đều trái ngược hoàn toàn với lời nhận xét tích cực của người nam.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H30000.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H30000
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
生日快乐!这是我给你买的礼物,喜欢不喜欢? ( )
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 41: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 生日快乐!这是我给你买的礼物,喜欢不喜欢? ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 41: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爷爷教了我很多次。 (Ông nội dạy, giảng dạy (jiāo) rồi tôi rất nhiều lần, nhiều phen)
- B. 做作业遇到不会的词语时,你用铅笔在旁边记一下。 (Làm bài tập về nhà gặp phải, bắt gặp không từ ngữ, từ vựng biết thời gian, giờ bạn sử dụng bút chì ở bên cạnh ghi nhớ một dưới)
- C. 我还以为你忘了呢,你真好! (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn quên, lãng quên rồi thế, nhé bạn thật là, rất tốt, đẹp)
- D. 决定了没?去还是不去? (Quyết định rồi chưa đi vẫn, vẫn còn không đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你先吃个苹果吧,我去给你做面条儿。 (Bạn trước, trước tiên trước hết ăn cái, con quả táo nhé, đi tôi đi cho bạn làm, chế tạo mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: [C (XÍ MÌP / C / LỰA CHỌN C)] Dạng bài NỐI CÂU yêu cầu thí sinh tìm ý tương thích về mặt NỘI DUNG VÀNG hoặc NGỮ CẢNH HỘI THOẠI trong bài THI HSK 3. Từ khóa then chốt nằm ở sự liên kết logic giữa câu hỏi và câu trả lời. Phương án C hoàn toàn phù hợp và tạo thành một ĐỐI THOẠI HOÀN CHỈNH, logic, đáp ứng đúng TRỌNG TÂM NGỮ PHÁP và TỪ VỰNG của cấp độ HSK 3 do trung tâm FOXHSK nghiên cứu. Các phương án A, B, D, E, F tuy là các CÂU TIẾNG TRUNG phổ biến nhưng không tạo được sự liên kết về Ý NGHĨA và NGỮ CẢNH với câu đề bài, do đó bị loại trừ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 42: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 天阴了,我怕一会儿要下雨,明天吧? ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 42: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爷爷教了我很多次。 (Ông nội dạy, giảng dạy (jiāo) rồi tôi rất nhiều lần, nhiều phen)
- B. 做作业遇到不会的词语时,你用铅笔在旁边记一下。 (Làm bài tập về nhà gặp phải, bắt gặp không từ ngữ, từ vựng biết thời gian, giờ bạn sử dụng bút chì ở bên cạnh ghi nhớ một dưới)
- C. 我还以为你忘了呢,你真好! (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn quên, lãng quên rồi thế, nhé bạn thật là, rất tốt, đẹp)
- D. 决定了没?去还是不去? (Quyết định rồi chưa đi vẫn, vẫn còn không đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你先吃个苹果吧,我去给你做面条儿。 (Bạn trước, trước tiên trước hết ăn cái, con quả táo nhé, đi tôi đi cho bạn làm, chế tạo mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: [D (XÍ MÌP / D / LỰA CHỌN D)] Trong phần ĐỌC HIỂU của HSK 3, việc nắm bắt TỪ KHÓA THEN CHỐT (KEY CLUES) như danh từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc đại từ nhân xưng là chìa khóa để giải quyết nhanh dạng bài này. Phương án D chứa thông tin phản hồi chính xác cho tình huống hoặc câu hỏi được nêu ở đề bài, đảm bảo tính MẠCH LẠC trong giao tiếp TRUNG QUỐC. Các phương án còn lại tạo ra sự khập khiễng về mặt NGỮ NGHĨA hoặc sai lệch về TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP, không thể kết hợp với câu đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 43: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在去看字典吧,字典里有。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 43: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爷爷教了我很多次。 (Ông nội dạy, giảng dạy (jiāo) rồi tôi rất nhiều lần, nhiều phen)
- B. 做作业遇到不会的词语时,你用铅笔在旁边记一下。 (Làm bài tập về nhà gặp phải, bắt gặp không từ ngữ, từ vựng biết thời gian, giờ bạn sử dụng bút chì ở bên cạnh ghi nhớ một dưới)
- C. 我还以为你忘了呢,你真好! (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn quên, lãng quên rồi thế, nhé bạn thật là, rất tốt, đẹp)
- D. 决定了没?去还是不去? (Quyết định rồi chưa đi vẫn, vẫn còn không đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你先吃个苹果吧,我去给你做面条儿。 (Bạn trước, trước tiên trước hết ăn cái, con quả táo nhé, đi tôi đi cho bạn làm, chế tạo mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: [B (XÍ MÌP / B / LỰA CHỌN B)] Đề thi HSK 3 kiểm tra khả năng hiểu các CÂU GIAO TIẾP HÀNG NGÀY. Thí sinh cần phân tích ngữ cảnh để tìm ra câu đáp lại hoặc câu đi kèm phù hợp nhất. Phương án B có sự tương đồng và bổ sung ý nghĩa hoàn hảo cho câu gốc, giúp hoàn thành cấu trúc MỆNH ĐỀ của bài đọc. Các phương án khác mang tính chất đánh lạc hướng do dùng chung một số từ vựng quen thuộc nhưng khác biệt hoàn toàn về BẢN CHẤT NGỮ CẢNH.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 44: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你的游泳水平最近提高很快啊。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 44: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爷爷教了我很多次。 (Ông nội dạy, giảng dạy (jiāo) rồi tôi rất nhiều lần, nhiều phen)
- B. 做作业遇到不会的词语时,你用铅笔在旁边记一下。 (Làm bài tập về nhà gặp phải, bắt gặp không từ ngữ, từ vựng biết thời gian, giờ bạn sử dụng bút chì ở bên cạnh ghi nhớ một dưới)
- C. 我还以为你忘了呢,你真好! (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn quên, lãng quên rồi thế, nhé bạn thật là, rất tốt, đẹp)
- D. 决定了没?去还是不去? (Quyết định rồi chưa đi vẫn, vẫn còn không đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你先吃个苹果吧,我去给你做面条儿。 (Bạn trước, trước tiên trước hết ăn cái, con quả táo nhé, đi tôi đi cho bạn làm, chế tạo mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: [A (XÍ MÌP / A / LỰA CHỌN A)] Dạng bài này đánh giá NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU nhanh và khả năng phán đoán LOGIC. Từ khóa trong câu hỏi dẫn dắt trực tiếp đến đáp án A. Phương án A giải quyết trọn vẹn vấn đề mà câu đề bài đặt ra, tạo thành một cặp CÂU HỎI VÀ TRẢ LỜI hoặc CẶP CÂU LIÊN TIẾP tự nhiên nhất. Các phương án khác vi phạm quy tắc kết hợp từ hoặc lệch lạc về chủ đề, là những cái bẫy điển hình của kỳ thi HSK.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 45: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我饿了,冰箱里有什么吃的吗? ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 45: Nhìn câu chọn đáp án tương ứng A-F trong đề thi ĐỌC HIỂU HSK 3. Các phương án lựa chọn gồm: A, B, C, D, E, F.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爷爷教了我很多次。 (Ông nội dạy, giảng dạy (jiāo) rồi tôi rất nhiều lần, nhiều phen)
- B. 做作业遇到不会的词语时,你用铅笔在旁边记一下。 (Làm bài tập về nhà gặp phải, bắt gặp không từ ngữ, từ vựng biết thời gian, giờ bạn sử dụng bút chì ở bên cạnh ghi nhớ một dưới)
- C. 我还以为你忘了呢,你真好! (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn quên, lãng quên rồi thế, nhé bạn thật là, rất tốt, đẹp)
- D. 决定了没?去还是不去? (Quyết định rồi chưa đi vẫn, vẫn còn không đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你先吃个苹果吧,我去给你做面条儿。 (Bạn trước, trước tiên trước hết ăn cái, con quả táo nhé, đi tôi đi cho bạn làm, chế tạo mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: [F (XÍ MÌP / F / LỰA CHỌN F)] Đây là câu cuối cùng trong chuỗi câu hỏi nối ý của phần ĐỌC HIỂU HSK 3. Thí sinh cần áp dụng phương pháp LOẠI TRỪ KẾT HỢP với việc đối chiếu ý nghĩa tổng thể. Phương án F là mảnh ghép cuối cùng khớp hoàn hảo với câu hỏi còn lại, đảm bảo tính chính xác tuyệt đối cho cả hệ thống câu hỏi. Phương án F được giữ lại cuối cùng sau khi các phương án khác đã được phân bổ hợp lý cho các câu trước đó, đồng thời bản thân nội dung của F cũng đối ứng chính xác với ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAn Tĩnh, cậu cần đổi một chiếc kính mắt mới rồi đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 安静,你需要换一个眼镜了。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: An Tĩnh, cậu cần đổi một chiếc kính mắt mới rồi đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃完饭以后,你来洗碗。 (Ăn xong cơm, bữa ăn sau này bạn đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
- B. 他在黑板上写的字太小!我们都看不清楚! (Anh ấy ở bảng đen trên chữ, từ viết quá nhỏ, bé chúng tôi, chúng ta đều nhìn, xem không rõ ràng)
- C. 她已经结婚了,孩子都两岁了。 (Cô ấy đã kết hôn, lập gia đình rồi đứa trẻ đều hai (dùng trước lượng từ) tuổi rồi)
- D. 他们很认真、很努力地练习了一个夏天。 (Họ, bọn họ rất nghiêm túc rất nỗ lực, cố gắng luyện tập, thực hành rồi một cái mùa hè, mùa hạ)
- E. 他对自己画的画儿总是不满意。 (Anh ấy đối với tự mình, bản thân bức tranh, bức vẽ vẽ luôn luôn bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: B [Đáp án B - Dì Bī (Đệ tứ thập lục đề - Đáp án B)] Dạng bài NỐI CÂU yêu cầu THÍ SINH tìm ý nghĩa tương quan hoặc CÂU HỎI VÀ TRẢ LỜI phù hợp trong ĐỀ THI HSK CẤP ĐỘ 3. Nội dung của câu hỏi ở vị trí 46 có mối liên hệ ngữ nghĩa chặt chẽ với phương án B về mặt CHỦ ĐỀ và NGỮ CẢNH giao tiếp. Các phương án còn lại (A, C, D, E, F) không tạo thành một CẶP HỘI THOẠI hoặc MỐI QUAN HỆ NGỮ NGHĨA logic với đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực ra chủ yếu là do anh ấy đặt yêu cầu quá cao đối với bản thân mình.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 其实,主要是他对自己的要求太高了。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra chủ yếu là do anh ấy đặt yêu cầu quá cao đối với bản thân mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃完饭以后,你来洗碗。 (Ăn xong cơm, bữa ăn sau này bạn đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
- B. 他在黑板上写的字太小!我们都看不清楚! (Anh ấy ở bảng đen trên chữ, từ viết quá nhỏ, bé chúng tôi, chúng ta đều nhìn, xem không rõ ràng)
- C. 她已经结婚了,孩子都两岁了。 (Cô ấy đã kết hôn, lập gia đình rồi đứa trẻ đều hai (dùng trước lượng từ) tuổi rồi)
- D. 他们很认真、很努力地练习了一个夏天。 (Họ, bọn họ rất nghiêm túc rất nỗ lực, cố gắng luyện tập, thực hành rồi một cái mùa hè, mùa hạ)
- E. 他对自己画的画儿总是不满意。 (Anh ấy đối với tự mình, bản thân bức tranh, bức vẽ vẽ luôn luôn bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: E [Đáp án E - Dì Bī Qī (Đệ tứ thập thất đề - Đáp án E)] Kiểm tra khả năng ĐỌC HIỂU và nhận diện NGỮ CẢNH giao tiếp thông dụng trong ĐỜI SỐNG HÀNG NGÀY. Phương án E chứa thông tin phản hồi hoặc bổ sung hoàn hảo cho tình huống được đưa ra ở câu hỏi số 47. Các phương án khác bị lệch pha về TỪ VỰNG hoặc không khớp chủ đề, khiến cuộc đối thoại trở nên vô lý.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATớ chuẩn bị giới thiệu bạn trai cho em gái cậu đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我准备给你妹妹介绍个男朋友。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Tớ chuẩn bị giới thiệu bạn trai cho em gái cậu đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃完饭以后,你来洗碗。 (Ăn xong cơm, bữa ăn sau này bạn đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
- B. 他在黑板上写的字太小!我们都看不清楚! (Anh ấy ở bảng đen trên chữ, từ viết quá nhỏ, bé chúng tôi, chúng ta đều nhìn, xem không rõ ràng)
- C. 她已经结婚了,孩子都两岁了。 (Cô ấy đã kết hôn, lập gia đình rồi đứa trẻ đều hai (dùng trước lượng từ) tuổi rồi)
- D. 他们很认真、很努力地练习了一个夏天。 (Họ, bọn họ rất nghiêm túc rất nỗ lực, cố gắng luyện tập, thực hành rồi một cái mùa hè, mùa hạ)
- E. 他对自己画的画儿总是不满意。 (Anh ấy đối với tự mình, bản thân bức tranh, bức vẽ vẽ luôn luôn bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: C [Đáp án C - Dì Bī Bā (Đệ tứ thập bát đề - Đáp án C)] Đề thi đánh giá TƯ DUY LOGIC và cấu trúc HỘI THOẠI 2 bên trong TIẾNG TRUNG. Câu C giải quyết trọn vẹn vấn đề hoặc trả lời đúng trọng tâm câu hỏi được đặt ra ở câu 48. Các đáp án khác có chứa các từ khóa gây nhiễu, dễ làm THÍ SINH nhầm lẫn nếu chỉ đọc lướt mà không hiểu sâu NGỮ PHÁP.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao lúc nào cũng là em thế hả?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 为什么总是我啊? ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao lúc nào cũng là em thế hả?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃完饭以后,你来洗碗。 (Ăn xong cơm, bữa ăn sau này bạn đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
- B. 他在黑板上写的字太小!我们都看不清楚! (Anh ấy ở bảng đen trên chữ, từ viết quá nhỏ, bé chúng tôi, chúng ta đều nhìn, xem không rõ ràng)
- C. 她已经结婚了,孩子都两岁了。 (Cô ấy đã kết hôn, lập gia đình rồi đứa trẻ đều hai (dùng trước lượng từ) tuổi rồi)
- D. 他们很认真、很努力地练习了一个夏天。 (Họ, bọn họ rất nghiêm túc rất nỗ lực, cố gắng luyện tập, thực hành rồi một cái mùa hè, mùa hạ)
- E. 他对自己画的画儿总是不满意。 (Anh ấy đối với tự mình, bản thân bức tranh, bức vẽ vẽ luôn luôn bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: A [Đáp án A - Dì Bī Cĭu (Đệ tứ thập cửu đề - Đáp án A)] Phân tích mối liên hệ nhân quả hoặc hỏi đáp trong văn bản ngắn của HSK 3. Phương án A ăn khớp tuyệt đối về mặt NGHĨA ĐEN lẫn NGỮ CẢNH giao tiếp. Các phương án B, C, D, E, F không tạo thành một thể thống nhất về mặt NGHĨA KHOẢNG CÁCH GIAO TIẾP.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã xem chương trình hôm nay chưa? Phần biểu diễn của các em học sinh đó tuyệt vời cực kỳ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 今天的节目看了吗?那些学生的表演好极了。 ( )
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã xem chương trình hôm nay chưa? Phần biểu diễn của các em học sinh đó tuyệt vời cực kỳ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃完饭以后,你来洗碗。 (Ăn xong cơm, bữa ăn sau này bạn đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
- B. 他在黑板上写的字太小!我们都看不清楚! (Anh ấy ở bảng đen trên chữ, từ viết quá nhỏ, bé chúng tôi, chúng ta đều nhìn, xem không rõ ràng)
- C. 她已经结婚了,孩子都两岁了。 (Cô ấy đã kết hôn, lập gia đình rồi đứa trẻ đều hai (dùng trước lượng từ) tuổi rồi)
- D. 他们很认真、很努力地练习了一个夏天。 (Họ, bọn họ rất nghiêm túc rất nỗ lực, cố gắng luyện tập, thực hành rồi một cái mùa hè, mùa hạ)
- E. 他对自己画的画儿总是不满意。 (Anh ấy đối với tự mình, bản thân bức tranh, bức vẽ vẽ luôn luôn bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: D [Đáp án D - Dì Wǔshí (Đệ ngũ thập đề - Đáp án D)] Dạng bài tập kiểm tra phản xạ KỸ NĂNG ĐỌC và sự thấu hiểu TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP CƠ BẢN. Phương án D đáp ứng chính xác yêu cầu về mặt NỘI DUNG THÔNG TIN mà câu 50 đang đề cập. Các phương án còn lại mang tính chất đánh lừa bằng cách dùng chung một số TỪ VỰNG quen thuộc nhưng sai bản chất ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài môn Toán ra, điểm số các môn khác (其他) của em trai đều rất khá.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 除了数学,弟弟的( )成绩都不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài môn Toán ra, điểm số các môn khác (其他) của em trai đều rất khá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刻 (kè: khắc (15 phút))
- B. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- C. 音乐 (yīn yuè: âm nhạc)
- D. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 干净 (gān jìng: sạch sẽ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (其他 — qí tā: khác, những cái khác) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 除了数学,弟弟的 其他 成绩都不错。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 其他.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đặc biệt muốn mua đôi (双) giày này, vấn đề là chân của tôi to quá.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我特别想买这( )鞋,问题是我的脚太大。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đặc biệt muốn mua đôi (双) giày này, vấn đề là chân của tôi to quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刻 (kè: khắc (15 phút))
- B. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- C. 音乐 (yīn yuè: âm nhạc)
- D. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 干净 (gān jìng: sạch sẽ)
• Phân tích đối chiếu: [B] Xác định từ loại cần điền (danh từ, động từ, tính từ hay phó từ) dựa vào các từ xung quanh chỗ trống trong câu. Phương án B là từ vựng thuộc danh mục HSK 3, phù hợp hoàn hảo với NGỮ CẢNH của câu hỏi. Các phương án khác vi phạm quy tắc ngữ pháp hoặc tạo ra một câu vô nghĩa trong tiếng TRUNG QUỐC.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc quần này hôm qua đã giặt rồi, là đồ sạch (干净) đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这条裤子昨天洗过了,是( )的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc quần này hôm qua đã giặt rồi, là đồ sạch (干净) đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刻 (kè: khắc (15 phút))
- B. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- C. 音乐 (yīn yuè: âm nhạc)
- D. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 干净 (gān jìng: sạch sẽ)
• Phân tích đối chiếu: [F] Dựa vào các từ khóa xung quanh để phán đoán mối quan hệ nhân quả, thời gian hoặc trạng thái của sự việc. Phương án F đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về mặt CÚ PHÁP và NGỮ NGHĨA. Các phương án khác mang ý nghĩa trái ngược hoặc không đi chung được với các từ đã cho sẵn trong câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ là ba giờ một khắc / mười lăm phút (刻), đừng lo, chúng ta sẽ không đến muộn đâu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 现在是三点一( ),别担心,我们不会迟到。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là ba giờ một khắc / mười lăm phút (刻), đừng lo, chúng ta sẽ không đến muộn đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刻 (kè: khắc (15 phút))
- B. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- C. 音乐 (yīn yuè: âm nhạc)
- D. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 干净 (gān jìng: sạch sẽ)
• Phân tích đối chiếu: [A] Quan sát thành phần chủ ngữ và vị ngữ để tìm ra từ loại thích hợp điền vào chỗ trống nhằm hoàn thiện ý nghĩa của câu. Phương án A hoàn toàn chính xác khi xét về mặt LIÊN KẾT CÂU và sắc thái biểu đạt. Các phương án còn lại có thể đúng khi đứng độc lập nhưng lại sai khi đặt vào NGỮ CẢNH cụ thể này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị gái từ nhỏ đã thích ca hát, hiện tại chị ấy là một giáo viên âm nhạc (音乐).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 姐姐从小就喜欢唱歌,现在她是一位( )老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái từ nhỏ đã thích ca hát, hiện tại chị ấy là một giáo viên âm nhạc (音乐).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刻 (kè: khắc (15 phút))
- B. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- C. 音乐 (yīn yuè: âm nhạc)
- D. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 干净 (gān jìng: sạch sẽ)
• Phân tích đối chiếu: [C] Phân tích kỹ các thành phần phụ bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ để tìm ra đáp án tối ưu. Phương án C là mảnh ghép hoàn hảo giúp câu văn trở nên trọn vẹn và tự nhiên theo phong cách diễn đạt của người bản xứ. Các phương án khác tạo ra sự mâu thuẫn về mặt ý nghĩa hoặc không đúng cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Vấn đề này các anh chuẩn bị khi nào giải quyết? — B: Chúng tôi đang nghĩ cách (办法), hôm nay chắc là có thể giải quyết xong.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:这个问题你们准备什么时候解决? B:我们正在想( ),今天应该可以解决。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Vấn đề này các anh chuẩn bị khi nào giải quyết? — B: Chúng tôi đang nghĩ cách (办法), hôm nay chắc là có thể giải quyết xong.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白 (míng bai: hiểu, hiểu rõ)
- B. 角 (jiǎo / jué: góc, sừng)
- C. 被 (bèi: bị)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
- F. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (办法 — bàn fǎ: biện pháp, cách thức) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:这个问题你们准备什么时候解决? B:我们正在想 办法 ,今天应该可以解决。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 办法.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thế nào, đã nghe hiểu rõ (明白) chưa? — B: Xin lỗi thầy, thầy đọc nhanh quá, em chưa nghe hiểu ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:怎么样,听( )了吗? B:对不起,您读得太快,我没听懂。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thế nào, đã nghe hiểu rõ (明白) chưa? — B: Xin lỗi thầy, thầy đọc nhanh quá, em chưa nghe hiểu ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白 (míng bai: hiểu, hiểu rõ)
- B. 角 (jiǎo / jué: góc, sừng)
- C. 被 (bèi: bị)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
- F. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi yêu cầu học viên chọn từ phù hợp nhất từ A đến F để điền vào chỗ trống trong đoạn văn / câu văn của đề thi HSK 3. [A - 欢迎 / huānyíng hoặc từ vựng tương đương theo mã đề HSK 3] Đề thi HSK 3 kiểm tra khả năng sử dụng từ vựng trong đời sống hằng ngày. Từ cần điền thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, đòi hỏi thí sinh phải dịch nghĩa tổng quan của cả câu. Phương án A tạo nên một cấu trúc hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp tiếng Trung cơ bản và thể hiện rõ ý nghĩa mà tình huống giao tiếp hướng tới. Các phương án B, C, D, E, F không phù hợp với văn cảnh hoặc bị sai loại từ (ví dụ dùng danh từ thay vì động từ), dẫn đến câu văn không có nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thịt ở trong đĩa đã bị (被) con mèo vàng kia ăn mất rồi. — B: Thế thì cậu nên chuẩn bị cho nó một ít nước đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:盘子里的肉( )那只黄猫吃了。 B:那你该给它准备点儿水了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thịt ở trong đĩa đã bị (被) con mèo vàng kia ăn mất rồi. — B: Thế thì cậu nên chuẩn bị cho nó một ít nước đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白 (míng bai: hiểu, hiểu rõ)
- B. 角 (jiǎo / jué: góc, sừng)
- C. 被 (bèi: bị)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
- F. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi yêu cầu học viên lựa chọn đáp án chính xác từ A đến F để điền vào câu hỏi đọc hiểu của cấp độ HSK 3. [C - 帮助 / bāngzhù hoặc từ vựng tương đương theo mã đề HSK 3] Phân tích cấu trúc câu cho thấy chỗ trống thiếu một từ chỉ hành động hoặc trạng thái. Thí sinh cần quan sát các từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc chủ thể để suy luận. Phương án C chính là từ khóa khớp hoàn hảo với ngữ cảnh câu hỏi, giúp câu văn trọn vẹn ý nghĩa và tự nhiên nhất theo phong cách biểu đạt của người BẢN XỨ. Các phương án khác tạo ra sự mâu thuẫn về nghĩa hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong HÁN NGỮ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Món ăn hơi ngọt (甜) một chút, nhưng rất ngon. — B: Mẹ tớ là người Thượng Hải, bà nấu ăn thích bỏ đường.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:菜有点儿( ),但很好吃。 B:我妈妈是上海人,她做菜喜欢放糖。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Món ăn hơi ngọt (甜) một chút, nhưng rất ngon. — B: Mẹ tớ là người Thượng Hải, bà nấu ăn thích bỏ đường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白 (míng bai: hiểu, hiểu rõ)
- B. 角 (jiǎo / jué: góc, sừng)
- C. 被 (bèi: bị)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
- F. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi yêu cầu học viên chọn phương án từ A đến F để hoàn thành câu trong phần ĐỌC HIỂU HSK 3. [F - 运动 / yùndòng hoặc từ vựng tương đương theo mã đề HSK 3] Dạng bài điền từ HSK 3 thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc như sức khỏe, THỂ THAO, công việc, học tập. Cần căn cứ vào từ phía trước chỗ trống (như động từ năng nguyện hoặc phó từ mức độ). Phương án F đáp ứng chính xác yêu cầu về mặt ngữ pháp, tạo sự mượt mà và logic cho toàn bộ câu. Các phương án A, B, C, D, E là những từ thuộc chủ đề khác hoặc không thể đứng ở vị trí ngữ pháp này, dễ khiến học viên nhầm lẫn nếu chỉ dịch nghĩa tiếng Việt thuần túy.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin chào, chuối bán thế nào vậy? — B: Loại này ba tệ rưỡi một cân, loại kia rẻ hơn hai hào (角) năm xu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你好,香蕉怎么卖? B:这种三块五一斤,那种便宜两( )五分。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin chào, chuối bán thế nào vậy? — B: Loại này ba tệ rưỡi một cân, loại kia rẻ hơn hai hào (角) năm xu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白 (míng bai: hiểu, hiểu rõ)
- B. 角 (jiǎo / jué: góc, sừng)
- C. 被 (bèi: bị)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
- F. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi yêu cầu học viên chọn từ thích hợp nhất trong các lựa chọn từ A đến F để điền vào chỗ trống cuối phần ĐỌC HIỂU HSK 3. [B - 准备 / zhǔnbèi hoặc từ vựng tương đương theo mã đề HSK 3] Câu văn chứa chỗ trống đòi hỏi một từ chỉ kế hoạch, sự chuẩn bị hoặc hành động hướng tới tương lai. Thí sinh cần chú ý các dấu hiệu về mặt thời gian trong câu. Phương án B hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh, diễn tả đúng ý định của chủ thể được nhắc đến trong câu văn. Các phương án còn lại mang sắc thái ý nghĩa trái ngược hoặc không liên quan đến chủ đề của câu hỏi, giúp sàng lọc thí sinh nắm chắc từ vựng HSK 3.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười Trung Quốc thường nói: Bữa sáng phải ăn ngon, bữa trưa phải ăn no, bữa tối phải ăn ít. ★ Dựa vào câu nói này, có thể biết: bữa trưa nên ăn nhiều.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国人经常说:早饭要吃好,午饭要吃饱,晚饭要吃少。 ★ 根据这句话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc thường nói: Bữa sáng phải ăn ngon, bữa trưa phải ăn no, bữa tối phải ăn ít. ★ Dựa vào câu nói này, có thể biết: bữa trưa nên ăn nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早饭要少吃 (Bữa sáng, cơm sáng cần ít, thiếu ăn)
- B. 午饭要多吃 (Bữa trưa, cơm trưa cần nhiều ăn)
- C. 不要吃晚饭 (Đừng ăn bữa tối, cơm tối)
• Phân tích đối chiếu: B [Đáp án B đúng] Từ khóa then chốt trong dạng bài ĐỌC HIỂU HSK cấp độ 3 này là việc nắm bắt ý chính của ngữ cảnh, xác định các từ vựng cốt lõi liên quan đến chủ đề thời gian, địa điểm hoặc hoạt động thường ngày. Nội dung đoạn văn đề cập đến thông tin phù hợp nhất với phương án B, đáp ứng đúng yêu cầu của câu hỏi trắc nghiệm. Các phương án B và C chứa thông tin không khớp với ngữ cảnh bài đọc hoặc bịa đặt thêm các chi tiết ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty mới có một đồng nghiệp mới đến, ngoại hình trông hơi giống tôi, hơn nữa chúng tôi đều họ Vương, rất nhiều người cứ hay vừa cười vừa hỏi tôi: "Đồng nghiệp mới đến có phải là anh trai cậu không đấy?" ★ Đồng nghiệp mới đến: có ngoại hình giống tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 公司来了一位新同事,长得跟我有点儿像,而且我们都姓王,很多人总是笑着问我:“新来的同事是不是你哥哥?” ★ 新来的同事:
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty mới có một đồng nghiệp mới đến, ngoại hình trông hơi giống tôi, hơn nữa chúng tôi đều họ Vương, rất nhiều người cứ hay vừa cười vừa hỏi tôi: "Đồng nghiệp mới đến có phải là anh trai cậu không đấy?" ★ Đồng nghiệp mới đến: có ngoại hình giống tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是我哥 (Là, phải tôi anh trai (huynh))
- B. 长得像我 (Dài, lâu dài giống như, tựa như tôi)
- C. 长得像我弟弟 (Dài, lâu dài giống như, tựa như tôi em trai)
• Phân tích đối chiếu: B [Đáp án B đúng] Đề thi HSK cấp độ 3 thường kiểm tra khả năng suy luận logic và hiểu nghĩa toàn câu. Người học cần chú ý các trạng từ chỉ thời gian hoặc quan hệ từ trong câu. Phương án B phản ánh chính xác thông tin thực tế được nêu trong đoạn văn ngắn. Phương án B và C thường mắc bẫy dùng từ giống trong bài nhưng đảo ngược bản chất sự việc hoặc sai chủ thể thực hiện hành động.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa thu ở Bắc Kinh khá ngắn, nhưng đây là mùa đẹp nhất của Bắc Kinh. Bắc Kinh vào mùa thu không lạnh cũng không nóng, ít khi mưa, thời điểm này đi du lịch Bắc Kinh là tuyệt nhất. Mùa xuân ở Bắc Kinh cũng rất đẹp, chỉ là đôi khi có gió to. ★ Mùa thu Bắc Kinh: rất dễ chịu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 北京的秋天比较短,但这是北京最好的季节。秋天的北京不冷也不热,下雨的时候不多,这时候去北京旅游最好。北京的春天也很漂亮,只是有时候会刮大风。 ★ 北京的秋天:
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa thu ở Bắc Kinh khá ngắn, nhưng đây là mùa đẹp nhất của Bắc Kinh. Bắc Kinh vào mùa thu không lạnh cũng không nóng, ít khi mưa, thời điểm này đi du lịch Bắc Kinh là tuyệt nhất. Mùa xuân ở Bắc Kinh cũng rất đẹp, chỉ là đôi khi có gió to. ★ Mùa thu Bắc Kinh: rất dễ chịu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很舒服 (rất dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 非常热 (vô cùng, rất nóng)
- C. 经常刮风 (thường xuyên nổi gió, gió thổi giông gió)
• Phân tích đối chiếu: A [Đáp án A đúng] Chuyên gia Khảo thí FoxHSK lưu ý rằng các câu hỏi ĐỌC HIỂU ngắn rất chú trọng vào độ chính xác của từ vựng cấp độ 3. Thí sinh cần đọc kỹ để tránh nhầm lẫn giữa nguyên nhân và kết quả. Phương án A khớp hoàn toàn với thông tin khẳng định ở phần trung tâm của đoạn văn. Phương án A và C là những bẫy suy diễn quá đà (over-generalization) hoặc nhắc đến từ khóa phụ không phải là trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng Trương, sau khi ông đến khách sạn thì cứ nghỉ ngơi một chút trước. Buổi trưa chúng ta cùng ăn cơm trưa, trước 4 giờ chiều không có việc gì bận, nếu ông thích thì tôi có thể đưa ông đi dạo quanh gần đây. 5 giờ chiều, giám đốc của chúng tôi sẽ gặp mặt ông, buổi tối giám đốc mời ông dùng bữa tối. ★ 5 giờ chiều ông Trương làm gì: gặp mặt giám đốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 张先生,您到饭店以后,先休息一下。中午我们一起吃午饭,下午4点以前没有什么事,如果您愿意,我可以带您到附近看看。5点,我们经理和您见面,晚上经理请您吃晚饭。 ★ 张先生5点做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Trương, sau khi ông đến khách sạn thì cứ nghỉ ngơi một chút trước. Buổi trưa chúng ta cùng ăn cơm trưa, trước 4 giờ chiều không có việc gì bận, nếu ông thích thì tôi có thể đưa ông đi dạo quanh gần đây. 5 giờ chiều, giám đốc của chúng tôi sẽ gặp mặt ông, buổi tối giám đốc mời ông dùng bữa tối. ★ 5 giờ chiều ông Trương làm gì: gặp mặt giám đốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和经理见面 (Gặp mặt, gặp gỡ cùng/với người quản lý)
- B. 到外面去看看 (Đến, tới bên ngoài, phía ngoài đi nhìn, xem nhìn, xem)
- C. 和经理一起吃饭 (Và người quản lý cùng với nhau ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: A [Đáp án A đúng] Phân tích cấu trúc ngữ pháp và từ khóa giúp định vị nhanh chóng thông tin cần tìm trong bài đọc mà không cần dịch từng từ. Nội dung của phương án A tương đương với cách diễn đạt đồng nghĩa (paraphrasing) được sử dụng trong văn bản gốc. Phương án A và C sử dụng các từ ngữ trái nghĩa hoặc thay đổi điều kiện, phạm vi của sự việc được nhắc tới trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý, nhà vệ sinh nằm ở phía Đông tầng một, nếu có khách muốn đi thì cậu dẫn họ đi nhé. À còn nữa, chú ý đừng tắt đèn của nhà vệ sinh. ★ Dựa vào đoạn văn, có thể biết: đừng tắt đèn nhà vệ sinh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 小李,洗手间在一楼东边,如果有客人要去,你带他们去。还有,注意洗手间的灯不要关。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, nhà vệ sinh nằm ở phía Đông tầng một, nếu có khách muốn đi thì cậu dẫn họ đi nhé. À còn nữa, chú ý đừng tắt đèn của nhà vệ sinh. ★ Dựa vào đoạn văn, có thể biết: đừng tắt đèn nhà vệ sinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小李是客人 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý là, phải khách, khách khứa)
- B. 小李表示同意 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý biểu thị, thể hiện đồng ý, tán thành)
- C. 别关洗手间的灯 (Đừng đóng, tắt (đèn đèn, ngọn đèn chiếu sáng nhà vệ sinh)
• Phân tích đối chiếu: C [Đáp án C đúng] Đây là câu cuối cùng trong phần ĐỌC HIỂU, thường đòi hỏi mức độ tổng hợp thông tin cao hơn một chút về sở thích, trạng thái hoặc kế hoạch của nhân vật. Phương án C tóm tắt chính xác kết luận hoặc thông tin mấu chốt mà tác giả muốn truyền đạt trong đoạn văn. Phương án C và B là những thông tin chỉ xuất hiện ở phần phụ hoặc bị bóp méo ngữ nghĩa so với văn bản gốc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKỳ thi của lớp 1B đã kết thúc rồi, tôi nghe mọi người nói rằng tuy đề có nhiều câu hỏi nhưng không khó, rất đơn giản. ★ Kỳ thi lần này: có rất nhiều câu hỏi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一年级二班的考试已经结束了,我听大家说,虽然题很多,但不难,很简单的。 ★ 这次考试:
• Nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi của lớp 1B đã kết thúc rồi, tôi nghe mọi người nói rằng tuy đề có nhiều câu hỏi nhưng không khó, rất đơn giản. ★ Kỳ thi lần này: có rất nhiều câu hỏi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难 (rất khó, khó khăn)
- B. 题很多 (Câu hỏi, đề bài rất nhiều)
- C. 时间不长 (Thời gian không dài, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: [B / B] Trong phần ĐỌC HIỂU HSK 3, dạng câu hỏi trắc nghiệm yêu cầu thí sinh nắm bắt NỘI DUNG CHÍNH hoặc THÔNG TIN CHI TIẾT của đoạn văn ngắn. Từ khóa then chốt nằm ở các danh từ và động từ chính trong đoạn. Phương án B khớp hoàn toàn với dữ kiện được đề cập trong đoạn văn. Các phương án B và C chứa thông tin sai lệch so với NGỮ CẢNH hoặc bịa đặt thêm ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi rất có hứng thú với thế giới bên ngoài, tôi hy vọng có cơ hội đến các quốc gia khác để ngắm nhìn và tìm hiểu những nền văn hóa khác nhau của họ. ★ Tôi hy vọng: được đi nước ngoài tham quan.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我对外面的世界很有兴趣,我希望有机会到别的国家看一看,了解它们不同的文化。 ★ 我希望:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất có hứng thú với thế giới bên ngoài, tôi hy vọng có cơ hội đến các quốc gia khác để ngắm nhìn và tìm hiểu những nền văn hóa khác nhau của họ. ★ Tôi hy vọng: được đi nước ngoài tham quan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习普通话 (học tập, học tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- B. 有很多节日 (Có rất nhiều lễ hội)
- C. 去国外看看 (Đi nước ngoài, ở ngoài nước nhìn, xem nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: [C / C] Phân tích CẤU TRÚC NGỮ PHÁP và các từ chỉ thời gian, nguyên nhân - kết quả trong câu để tìm ra ý nghĩa cốt lõi. Phương án C phản ánh chính xác MỐI QUAN HỆ SỰ VIỆC được nhắc tới trong bài đọc. Phương án C và B là các bẫy đổi chủ ngữ hoặc làm sai lệch THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXe đạp à? Không thành vấn đề, cậu đừng khách sáo. Ở ngay dưới lầu thôi, chính là chiếc màu xanh lam kia kìa. Mấy hôm nay tớ không đi đến, cậu không cần vội trả đâu. ★ Chiếc xe đạp đó: có màu xanh lam.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 自行车?没问题,你别客气。就在楼下,就是那辆蓝色的。我这几天不骑,你不用急着还。 ★ 那辆自行车:
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp à? Không thành vấn đề, cậu đừng khách sáo. Ở ngay dưới lầu thôi, chính là chiếc màu xanh lam kia kìa. Mấy hôm nay tớ không đi đến, cậu không cần vội trả đâu. ★ Chiếc xe đạp đó: có màu xanh lam.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坏了 (xấu, hỏng rồi)
- B. 是蓝色的 (Là, phải màu xanh lam, sắc xanh biển)
- C. 是别人的 (Là, phải người khác)
• Phân tích đối chiếu: [B / B] Dạng bài này kiểm tra khả năng SUY LUẬN LOGIC từ đoạn văn ngắn. Thí sinh cần chú ý các phó từ mức độ và các liên từ biểu thị sự chuyển ý. Phương án B là sự diễn đạt lại (paraphrase) chuẩn xác từ thông tin của đoạn văn. Phương án B và C đưa ra nhận định mang tính chủ quan hoặc trái ngược hoàn toàn với văn bản gốc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai năm không gặp, không ngờ anh ấy thay đổi nhiều đến vậy, gầy hơn trước rất nhiều, nhưng điều vẫn giống như trước đây là anh ấy vẫn nhiệt tình, vui vẻ và quan tâm đến người khác như thế. ★ Trước đây anh ấy như thế nào: nhiệt tình và vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 两年不见,没想到他变化这么大,比以前瘦了很多,但和以前一样的是,他还是那么热情、快乐、关心别人。 ★ 他以前怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai năm không gặp, không ngờ anh ấy thay đổi nhiều đến vậy, gầy hơn trước rất nhiều, nhưng điều vẫn giống như trước đây là anh ấy vẫn nhiệt tình, vui vẻ và quan tâm đến người khác như thế. ★ Trước đây anh ấy như thế nào: nhiệt tình và vui vẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 又矮又瘦 (Lại, vừa... vừa... thấp, lùn lại, vừa... vừa... gầy, ốm)
- B. 容易生气 (dễ dàng, thuận lợi tức giận, giận dữ)
- C. 热情、快乐 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: [C / C] Tập trung vào từ khóa chỉ MỤC ĐÍCH hoặc KẾT QUẢ của hành động trong đoạn văn. Dữ kiện trong phương án C trùng khớp với ý nghĩa diễn giải của câu văn. Phương án C và B mắc lỗi dùng từ quá cực đoan hoặc nhầm lẫn giữa nguyên nhân và kết quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi xuống máy bay, lúc ngồi xe taxi, tôi đã để vali hành lý ở trong cốp xe. Lúc xuống xe tôi quên không lấy vali, bên trong có rất nhiều đồ đạc quan trọng. Tuy nhiên, tôi có giữ hóa đơn vé xe taxi, tôi tin là sẽ tìm lại được vali của mình. ★ Vali hành lý của tôi hiện giờ có khả năng nhất là đang ở: trên xe taxi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 下了飞机,坐出租车的时候,我把行李箱放在了车箱里。下车时,我忘了拿行李箱,里面有很多重要的东西。但是,我有出租车票,我相信能找到我的行李箱。 ★ 我的行李箱现在最可能在:
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi xuống máy bay, lúc ngồi xe taxi, tôi đã để vali hành lý ở trong cốp xe. Lúc xuống xe tôi quên không lấy vali, bên trong có rất nhiều đồ đạc quan trọng. Tuy nhiên, tôi có giữ hóa đơn vé xe taxi, tôi tin là sẽ tìm lại được vali của mình. ★ Vali hành lý của tôi hiện giờ có khả năng nhất là đang ở: trên xe taxi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 飞机上 (máy bay trên)
- C. 出租车上 (xe taxi trên)
• Phân tích đối chiếu: [C / C] Câu hỏi cuối cùng của phần ĐỌC HIỂU thường tổng kết lại TOÀN BỘ NỘI DUNG hoặc đưa ra kết luận của nhân vật. Phương án C tóm tắt đúng trọng tâm và thông điệp mà đoạn văn muốn truyền tải. Phương án C và B chỉ phản ánh một phần nhỏ cục bộ (chi tiết nhỏ) thay vì bao quát toàn bộ nội dung chính.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H30000
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
最 / 吃 / 我 / 西瓜 / 爱
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích ăn dưa hấu nhất.
✓ Đáp án chuẩn 我最爱吃西瓜。
• Câu đề bài: 最 / 吃 / 我 / 西瓜 / 爱
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn dưa hấu nhất.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 最 (zuì — nhất)
- Động từ vị ngữ: 爱 (ài — yêu, yêu thích)
- Động từ vị ngữ: 吃 (chī — ăn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 西瓜 (xī guā — dưa hấu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我最爱吃西瓜。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối cùng anh ấy đã đồng ý rồi. / Cuối cùng anh ấy đồng ý.
✓ Đáp án chuẩn 他终于同意了。
• Câu đề bài: 终于 / 同意 / 他 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng anh ấy đã đồng ý rồi. / Cuối cùng anh ấy đồng ý.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 终于 (zhōng yú — cuối cùng, rốt cuộc)
- Động từ vị ngữ: 同意 (tóng yì — đồng ý, tán thành)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他终于同意了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABọn họ đang ôn tập bài mấy?
✓ Đáp án chuẩn 他们在复习哪一课?
• Câu đề bài: 哪 / 复习 / 一 / 课 / 在 / 他们
• Nghĩa tiếng Việt: Bọn họ đang ôn tập bài mấy?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他们 (tā men — họ, bọn họ)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Động từ vị ngữ: 复习 (fù xí — ôn tập, ôn lại bài)
- Đại từ: 哪 (nǎ — nào, đâu)
- Số từ: 一 (yī — một)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 课 (kè — bài học, tiết học)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们在复习哪一课?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực đơn này được viết bằng tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn 这个菜单是用汉语写的。
• Câu đề bài: 菜单 / 汉语 / 是 / 用 / 这个 / 写 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Thực đơn này được viết bằng tiếng Trung.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个 (đây, này cái, con)
- Danh từ: 菜单 (cài dān — thực đơn, menu)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 用 (yòng — sử dụng)
- Danh từ: 汉语 (Hàn yǔ — tiếng Trung, tiếng Hán)
- Động từ vị ngữ: 写 (xiě — viết)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个菜单是用汉语写的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHội nghị lần này được tổ chức vào mùa đông năm 2010. / Tổ chức hội nghị lần này vào mùa đông năm 2010.
✓ Đáp án chuẩn 这次会议在2010年冬天举行。
• Câu đề bài: 举行 / 会议 / 在 / 这 / 次 / 冬天 / 2010年
• Nghĩa tiếng Việt: Hội nghị lần này được tổ chức vào mùa đông năm 2010. / Tổ chức hội nghị lần này vào mùa đông năm 2010.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这 (zhè — đây, này)
- Lượng từ: 次 (cì — lần)
- Danh từ: 会议 (huì yì — cuộc họp)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 2010年 (Năm (thời gian))
- Danh từ: 冬天 (dōngtiān — mùa đông, tiết đông)
- Động từ vị ngữ: 举行 (jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这次会议在2010年冬天举行。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay có rất nhiều mây, không nhìn thấy mặttrời.
✓ Đáp án chuẩn 太
• Câu đề bài: 今天的云很多,看不见( tài )阳。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay có rất nhiều mây, không nhìn thấy mặttrời.
• Phân tích đối chiếu: Chữ Hán cần điền: 太阳 (tàiyáng: mặt trời). Âm đọc pinyin cho sẵn là 'tài', kết hợp với chữ '阳' tạo thành danh từ '太阳' (mặt trời). Chữ Hán chính xác là: 太 (bộ Đại 大, thêm nét chấm ở dưới). Tránh nhầm lẫn với chữ 大 (đại) do thiếu nét chấm.
• Kết luận: Chữ Hán cần điền là: “太”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gấu trúc đó tên là gìvậy?
✓ Đáp án chuẩn 名
• Câu đề bài: 那只熊猫叫什么( míng )字?
• Nghĩa tiếng Việt: Con gấu trúc đó tên là gìvậy?
• Phân tích đối chiếu: Chữ Hán cần điền: 名字 (míngzi: tên). Âm đọc pinyin cho sẵn là 'míng', kết hợp với chữ '字' tạo thành danh từ '名字' (tên gọi). Chữ Hán chính xác là: 名 (gồm bộ Tịch 夕 ở trên và bộ Khẩu 口 ở dưới). Cần viết đúng chữ 名, không viết nhầm sang chữ 叫.
• Kết luận: Chữ Hán cần điền là: “名”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn dám chạy một vạn rưỡikhông?
✓ Đáp án chuẩn 米
• Câu đề bài: 你敢跑一万五千( mǐ )吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn dám chạy một vạn rưỡikhông?
• Phân tích đối chiếu: [米 + mǐ + gạo, mét]. Chữ 米 mang ý nghĩa cơ bản là gạo hoặc dùng làm ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG (mét). Đây là từ vựng thuộc danh mục TỪ VỰNG HSK 3 thiết yếu. Dựa vào cấu trúc HÁN TỰ và hệ thống PHIÊN ÂM PINYIN, chữ 米 là đáp án duy nhất chính xác điền vào chỗ trống trong dạng bài VIẾT chữ Hán này. Thí sinh dễ viết sai nét hoặc nhầm lẫn với các chữ có bộ mộc (木) hoặc các chữ tượng hình có hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “米”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi cho rằng anh ấy trả lời rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn 回
• Câu đề bài: 我认为他( huí )答得很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cho rằng anh ấy trả lời rất tốt.
• Phân tích đối chiếu: [回 + huí + về, quay lại, lần]. Chữ 回 là một HÁN TỰ bán bao bọc rất phổ biến, thường làm động từ chỉ sự di chuyển hướng về (như 回家 - về nhà) hoặc làm LƯỢNG TỪ chỉ số lần. Ngữ cảnh của câu đòi hỏi một động từ chỉ hướng hoặc hành động quay lại, và 回 là đáp án hoàn toàn chuẩn xác. Chú ý quy tắc viết bút thuận (ngoài vào trong, trong rồi đóng cửa) để viết chữ 回 vuông vắn, đẹp mắt, không bị lỗi cấu trúc chữ.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “回”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABữa sáng là sữabò, bánh mì và trứng gà.
✓ Đáp án chuẩn 牛
• Câu đề bài: 早饭是( niú )奶、面包和鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: Bữa sáng là sữabò, bánh mì và trứng gà.
• Phân tích đối chiếu: [牛 + niú + con trâu, con bò]. Chữ 牛 là danh từ chỉ động vật quen thuộc (con bò/trâu), đồng thời cũng là bộ thủ trong hệ thống HÁN TỰ (bộ ngưu). Đây là từ vựng kiểm tra trí nhớ mặt chữ và khả năng tái hiện HÁN TỰ của thí sinh ở trình độ HSK 3. Cần chú ý độ dài các nét ngang và nét sổ của chữ 牛 để không nhầm lẫn với chữ 午 (wǔ - buổi trưa).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “牛”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H30000 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile