Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề Y31316, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Chủ nhật thời tiết rất đẹp, bố nắm tay con trai đi dạo trong công viên.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 星期天天气很好,爸爸拉着儿子的手在公园里散步。
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật thời tiết rất đẹp, bố nắm tay con trai đi dạo trong công viên.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “星期天天气很好,爸爸拉着儿子的手在公园里散步。” (Chủ nhật thời tiết rất đẹp, bố nắm tay con trai đi dạo trong công viên) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 妹妹坐在桌子前面喝牛奶呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái đang ngồi uống sữa bò ở trước bàn.
• Phân tích đối chiếu: Trong hình em gái đang ngồi ăn dưa hấu, không phải uống sữa. Vì vậy nội dung nghe không khớp với hình ảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là Sai (×).
Chú mèo vàng đang chạy qua chạy lại bắt chuột trong sân.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小黄猫正在院子里跑来跑去地抓老鼠。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo vàng đang chạy qua chạy lại bắt chuột trong sân.
• Phân tích đối chiếu: Trong hình chú mèo vàng đang nằm ngủ say trên tấm đệm màu xanh. Vì vậy nội dung nghe không khớp với hình ảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là Sai (×).
Trời tối rồi, ngoài cửa sổ có trăng và sao, cậu bé nhìn ra ngoài cửa sổ suy nghĩ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 天黑了,窗外有月亮和星星,小男孩看着窗外想事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời tối rồi, ngoài cửa sổ có trăng và sao, cậu bé nhìn ra ngoài cửa sổ suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “天黑了,窗外有月亮和星星,小男孩看着窗外想事情。” (Trời tối rồi, ngoài cửa sổ có trăng và sao, cậu bé nhìn ra ngoài cửa sổ suy nghĩ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Chiếc xe buýt trường học màu vàng đỗ cạnh bến xe, cô bé đeo cặp sách chuẩn bị lên xe đi học.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 黄色的校车停在车站旁边,小女孩背着书包准备上车去学校。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe buýt trường học màu vàng đỗ cạnh bến xe, cô bé đeo cặp sách chuẩn bị lên xe đi học.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “黄色的校车停在车站旁边,小女孩背着书包准备上车去学校。” (Chiếc xe buýt trường học màu vàng đỗ cạnh bến xe, cô bé đeo cặp sách chuẩn bị lên xe đi học) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Chị gái đang đánh đàn piano trong phòng, bản nhạc chị ấy đàn rất hay.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐正在房间里弹钢琴,她弹的曲子非常好听。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái đang đánh đàn piano trong phòng, bản nhạc chị ấy đàn rất hay.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “姐姐正在房间里弹钢琴,她弹的曲子非常好听。” (Chị gái đang đánh đàn piano trong phòng, bản nhạc chị ấy đàn rất hay) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Anh trai chơi thể thao giỏi thật, anh ấy bật nhảy ném bóng rổ vào rổ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 哥哥运动得真好,他跳起来把篮球投进了篮筐里。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai chơi thể thao giỏi thật, anh ấy bật nhảy ném bóng rổ vào rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “哥哥运动得真好,他跳起来把篮球投进了篮筐里。” (Anh trai chơi thể thao giỏi thật, anh ấy bật nhảy ném bóng rổ vào rổ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Trên bãi cỏ có hai chú chó nhỏ màu nâu đang chạy qua chạy lại chơi bóng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 草地上有两只棕色的小狗正在跑来跑去地玩儿球。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bãi cỏ có hai chú chó nhỏ màu nâu đang chạy qua chạy lại chơi bóng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “草地上有两只棕色的小狗正在跑来跑去地玩儿球。” (Trên bãi cỏ có hai chú chó nhỏ màu nâu đang chạy qua chạy lại chơi bóng) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Sáng nay em trai chạy nhanh quá, chẳng may bị ngã nên đầu gối hơi đau.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟今天早上跑得太快,不小心摔倒了,膝盖有点儿疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay em trai chạy nhanh quá, chẳng may bị ngã nên đầu gối hơi đau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “弟弟今天早上跑得太快,不小心摔倒了,膝盖有点儿疼。” (Sáng nay em trai chạy nhanh quá, chẳng may bị ngã nên đầu gối hơi đau) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Bạn nam sinh ngồi trước bàn học, đang cầm bút chăm chú viết bài tập vào vở.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 那个男学生坐在书桌前,正拿着笔在本子上认真写作业呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nam sinh ngồi trước bàn học, đang cầm bút chăm chú viết bài tập vào vở.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “那个男学生坐在书桌前,正拿着笔在本子上认真写作业呢。” (Bạn nam sinh ngồi trước bàn học, đang cầm bút chăm chú viết bài tập vào vở) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
A: Trên tường treo bức tranh gì thế? — B: Là bức tranh một chú hổ con màu vàng, đáng yêu thật.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: A:墙上挂着什么画儿? B:是一幅黄色小老虎的画儿,真可爱。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trên tường treo bức tranh gì thế? — B: Là bức tranh một chú hổ con màu vàng, đáng yêu thật.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bé gái nắm tay nhảy múa.
- Hình B: Nữ sinh giơ tay phát biểu.
- Hình C: Tách trà nóng bốc hơi.
- Hình D: Lọ thuốc, viên nang và cốc nước.
- Hình E: Chiếc giường.
- Hình F: Bức tranh hổ con treo tường (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:墙上挂着什么画儿? B:是一幅黄色小老虎的画儿,真可爱。” (A: Trên tường treo bức tranh gì thế? — B: Là bức tranh một chú hổ con màu vàng, đáng yêu thật), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Bức tranh hổ con treo tường) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
A: Hai cô bé này đang làm gì thế? — B: Các em ấy đang nắm tay nhau nhảy múa vui vẻ trên bãi cỏ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:这两个小女孩在做什么? B:她们拉着手在草地上高兴地跳舞呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Hai cô bé này đang làm gì thế? — B: Các em ấy đang nắm tay nhau nhảy múa vui vẻ trên bãi cỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bé gái nắm tay nhảy múa (Đúng).
- Hình B: Nữ sinh giơ tay phát biểu.
- Hình C: Tách trà nóng bốc hơi.
- Hình D: Lọ thuốc, viên nang và cốc nước.
- Hình E: Chiếc giường.
- Hình F: Bức tranh hổ con treo tường.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这两个小女孩在做什么? B:她们拉着手在草地上高兴地跳舞呢。” (A: Hai cô bé này đang làm gì thế? — B: Các em ấy đang nắm tay nhau nhảy múa vui vẻ trên bãi cỏ), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Hai bé gái nắm tay nhảy múa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
A: Ai biết bài này làm thế nào? — B: Bạn nữ sinh kia biết, bạn ấy đang giơ tay trả lời câu hỏi của cô giáo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:谁知道这道题怎么做? B:那个女学生知道,她正举手回答老师的问题呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ai biết bài này làm thế nào? — B: Bạn nữ sinh kia biết, bạn ấy đang giơ tay trả lời câu hỏi của cô giáo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bé gái nắm tay nhảy múa.
- Hình B: Nữ sinh giơ tay phát biểu (Đúng).
- Hình C: Tách trà nóng bốc hơi.
- Hình D: Lọ thuốc, viên nang và cốc nước.
- Hình E: Chiếc giường.
- Hình F: Bức tranh hổ con treo tường.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:谁知道这道题怎么做? B:那个女学生知道,她正举手回答老师的问题呢。” (A: Ai biết bài này làm thế nào? — B: Bạn nữ sinh kia biết, bạn ấy đang giơ tay trả lời câu hỏi của cô giáo), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Nữ sinh giơ tay phát biểu) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
A: Trà trên bàn còn nóng không? — B: Rất nóng, trong tách đang bốc khói nghi ngút kìa, mời bạn uống trà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:桌子上的茶还热吗? B:很热,杯子里正冒着热气呢,请喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trà trên bàn còn nóng không? — B: Rất nóng, trong tách đang bốc khói nghi ngút kìa, mời bạn uống trà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bé gái nắm tay nhảy múa.
- Hình B: Nữ sinh giơ tay phát biểu.
- Hình C: Tách trà nóng bốc hơi (Đúng).
- Hình D: Lọ thuốc, viên nang và cốc nước.
- Hình E: Chiếc giường.
- Hình F: Bức tranh hổ con treo tường.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:桌子上的茶还热吗? B:很热,杯子里正冒着热气呢,请喝茶。” (A: Trà trên bàn còn nóng không? — B: Rất nóng, trong tách đang bốc khói nghi ngút kìa, mời bạn uống trà), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Tách trà nóng bốc hơi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
A: Bác sĩ dặn bạn uống thuốc này thế nào? — B: Mỗi ngày sau bữa ăn uống hai viên con nhộng cùng với nước ấm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: A:医生让你怎么吃这个药? B:每天饭后吃两粒胶囊,再用温水送服。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bác sĩ dặn bạn uống thuốc này thế nào? — B: Mỗi ngày sau bữa ăn uống hai viên con nhộng cùng với nước ấm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bé gái nắm tay nhảy múa.
- Hình B: Nữ sinh giơ tay phát biểu.
- Hình C: Tách trà nóng bốc hơi.
- Hình D: Lọ thuốc, viên nang và cốc nước (Đúng).
- Hình E: Chiếc giường.
- Hình F: Bức tranh hổ con treo tường.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:医生让你怎么吃这个药? B:每天饭后吃两粒胶囊,再用温水送服。” (A: Bác sĩ dặn bạn uống thuốc này thế nào? — B: Mỗi ngày sau bữa ăn uống hai viên con nhộng cùng với nước ấm), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Lọ thuốc, viên nang và cốc nước) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
A: Em trai ngồi trên thảm xem gì thế? — B: Em ấy đang xem chương trình hoạt hình mặt trời và hoa trên tivi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: A:弟弟坐在地毯上看什么呢? B:他在看电视里的卡通太阳和花朵节目。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Em trai ngồi trên thảm xem gì thế? — B: Em ấy đang xem chương trình hoạt hình mặt trời và hoa trên tivi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé ngồi ghế đẩu buộc dây giày.
- Hình B: Bé gái gõ cửa gỗ.
- Hình C: Giỏ trứng gà.
- Hình D: Chiếc áo khoác xanh rêu treo trên mắc.
- Hình E: Cậu bé ngồi xem hoạt hình mặt trời và hoa trên tivi (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:弟弟坐在地毯上看什么呢? B:他在看电视里的卡通太阳和花朵节目。” (A: Em trai ngồi trên thảm xem gì thế? — B: Em ấy đang xem chương trình hoạt hình mặt trời và hoa trên tivi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cậu bé ngồi xem hoạt hình mặt trời và hoa trên tivi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
A: Có người đang gõ cửa, ai thế nhỉ? — B: Là em gái, em ấy đang đứng gõ cửa ở bên ngoài cửa gỗ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:有人在敲门,是谁呀? B:是妹妹,她正站在木门外面敲门呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Có người đang gõ cửa, ai thế nhỉ? — B: Là em gái, em ấy đang đứng gõ cửa ở bên ngoài cửa gỗ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé ngồi ghế đẩu buộc dây giày.
- Hình B: Bé gái gõ cửa gỗ (Đúng).
- Hình C: Giỏ trứng gà.
- Hình D: Chiếc áo khoác xanh rêu treo trên mắc.
- Hình E: Cậu bé ngồi xem hoạt hình mặt trời và hoa trên tivi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:有人在敲门,是谁呀? B:是妹妹,她正站在木门外面敲门呢。” (A: Có người đang gõ cửa, ai thế nhỉ? — B: Là em gái, em ấy đang đứng gõ cửa ở bên ngoài cửa gỗ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Bé gái gõ cửa gỗ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
A: Chiếc áo khoác màu xanh rêu này là của ai? — B: Là của bố mình, đang treo trên móc áo kìa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: A:这件绿色的外套是谁的? B:是我爸爸的,挂在衣架上呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chiếc áo khoác màu xanh rêu này là của ai? — B: Là của bố mình, đang treo trên móc áo kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé ngồi ghế đẩu buộc dây giày.
- Hình B: Bé gái gõ cửa gỗ.
- Hình C: Giỏ trứng gà.
- Hình D: Chiếc áo khoác xanh rêu treo trên mắc (Đúng).
- Hình E: Cậu bé ngồi xem hoạt hình mặt trời và hoa trên tivi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这件绿色的外套是谁的? B:是我爸爸的,挂在衣架上呢。” (A: Chiếc áo khoác màu xanh rêu này là của ai? — B: Là của bố mình, đang treo trên móc áo kìa), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Chiếc áo khoác xanh rêu treo trên mắc) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
A: Trước khi đi đánh bóng rổ phải làm gì trước? — B: Phải ngồi trên ghế đẩu buộc chặt dây giày thể thao trước đã.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:去打篮球以前要先做什么? B:要先坐在小凳子上把运动鞋的鞋带系好。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trước khi đi đánh bóng rổ phải làm gì trước? — B: Phải ngồi trên ghế đẩu buộc chặt dây giày thể thao trước đã.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé ngồi ghế đẩu buộc dây giày (Đúng).
- Hình B: Bé gái gõ cửa gỗ.
- Hình C: Giỏ trứng gà.
- Hình D: Chiếc áo khoác xanh rêu treo trên mắc.
- Hình E: Cậu bé ngồi xem hoạt hình mặt trời và hoa trên tivi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:去打篮球以前要先做什么? B:要先坐在小凳子上把运动鞋的鞋带系好。” (A: Trước khi đi đánh bóng rổ phải làm gì trước? — B: Phải ngồi trên ghế đẩu buộc chặt dây giày thể thao trước đã), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cậu bé ngồi ghế đẩu buộc dây giày) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
A: Trong giỏ tre đựng cái gì thế? — B: Là trứng gà tươi bà nội vừa mua từ siêu thị về.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:竹篮子里装的是什么? B:是奶奶刚从超市买回来的新鲜鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trong giỏ tre đựng cái gì thế? — B: Là trứng gà tươi bà nội vừa mua từ siêu thị về.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé ngồi ghế đẩu buộc dây giày.
- Hình B: Bé gái gõ cửa gỗ.
- Hình C: Giỏ trứng gà (Đúng).
- Hình D: Chiếc áo khoác xanh rêu treo trên mắc.
- Hình E: Cậu bé ngồi xem hoạt hình mặt trời và hoa trên tivi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:竹篮子里装的是什么? B:是奶奶刚从超市买回来的新鲜鸡蛋。” (A: Trong giỏ tre đựng cái gì thế? — B: Là trứng gà tươi bà nội vừa mua từ siêu thị về), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Giỏ trứng gà) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Mỗi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ? — Đáp án A: 7 giờ (7点).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你每天早上几点起床? A 7点 B 80分钟 C 9小时
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ? — Đáp án A: 7 giờ (7点).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 80分钟 (Phút)
- C. 9小时 (Tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你每天早上几点起床? A 7点 B 80分钟 C 9小时” với nội dung bài, phương án A — 7点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 7点.
Buổi trưa bạn đã ăn cơm chưa? — Đáp án B: Ăn rồi (吃过了).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你中午吃饭了没有? A 饱了 B 吃过了 C 真好吃
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa bạn đã ăn cơm chưa? — Đáp án B: Ăn rồi (吃过了).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饱了 (no bụng rồi)
- B. 吃过了 (Ăn đã từng rồi)
- C. 真好吃 (thật là, rất thơm ngon)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你中午吃饭了没有? A 饱了 B 吃过了 C 真好吃” với nội dung bài, phương án B — 吃过了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 吃过了.
• Băng phát tiếng Trung: 请问您去哪儿? A 动物园 B 在教室 C 公共汽车
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi ngài đi đâu ạ? — Đáp án A: Sở thú (动物园).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动物园 (vườn bách thú, sở thú)
- B. 在教室 (ở lớp học)
- C. 公共汽车 (xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请问您去哪儿? A 动物园 B 在教室 C 公共汽车” với nội dung bài, phương án A — 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 动物园.
Quả dưa hấu này giá bao nhiêu tiền? — Đáp án A: 12 tệ (12块).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这个西瓜多少钱? A 12块 B 一半儿 C 太少了
• Nghĩa tiếng Việt: Quả dưa hấu này giá bao nhiêu tiền? — Đáp án A: 12 tệ (12块).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 12块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 一半儿 (một nửa, phân nửa trẻ em, con cái)
- C. 太少了 (Quá ít, thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这个西瓜多少钱? A 12块 B 一半儿 C 太少了” với nội dung bài, phương án A — 12块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 12块.
Bạn có biết bơi không? — Đáp án C: Đương nhiên là biết (当然会).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你会不会游泳? A 小狗 B 很难 C 当然会
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết bơi không? — Đáp án C: Đương nhiên là biết (当然会).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小狗 (chó con, cún con)
- B. 很难 (rất khó, khó khăn)
- C. 当然会 (đương nhiên, tất nhiên biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你会不会游泳? A 小狗 B 很难 C 当然会” với nội dung bài, phương án C — 当然会 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 当然会.
Món quà này là ai tặng cho bạn thế? — Đáp án A: Người bạn (朋友).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这个礼物是谁送给你的? A 朋友 B 猴子的 C 不客气
• Nghĩa tiếng Việt: Món quà này là ai tặng cho bạn thế? — Đáp án A: Người bạn (朋友).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友 (bạn bè)
- B. 猴子的 (con khỉ của (trợ từ định ngữ))
- C. 不客气 (không có gì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这个礼物是谁送给你的? A 朋友 B 猴子的 C 不客气” với nội dung bài, phương án A — 朋友 (péng you: bạn bè) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 朋友.
Mình uống nước trái cây, còn bạn? — Đáp án C: Sữa bò (牛奶).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我喝果汁,你呢? A 鱼 B 包子 C 牛奶
• Nghĩa tiếng Việt: Mình uống nước trái cây, còn bạn? — Đáp án C: Sữa bò (牛奶).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼 (cá)
- B. 包子 (bánh bao)
- C. 牛奶 (sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我喝果汁,你呢? A 鱼 B 包子 C 牛奶” với nội dung bài, phương án C — 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 牛奶.
Mẹ ơi, mẹ thích hoa hồng màu gì? — Đáp án C: Màu đỏ (红色的).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈,你喜欢什么颜色的玫瑰花? A 欢迎您 B 左边的 C 红色的
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ thích hoa hồng màu gì? — Đáp án C: Màu đỏ (红色的).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欢迎您 (chào mừng ngài, ông)
- B. 左边的 (bên trái của (trợ từ định ngữ))
- C. 红色的 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “妈妈,你喜欢什么颜色的玫瑰花? A 欢迎您 B 左边的 C 红色的” với nội dung bài, phương án C — 红色的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 红色的.
Anh trai bạn đá bóng thế nào? — Đáp án B: Rất giỏi (很好).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你哥哥足球踢得怎么样? A 哭了 B 很好 C 爱运动
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai bạn đá bóng thế nào? — Đáp án B: Rất giỏi (很好).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 很好 (rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- C. 爱运动 (yêu, yêu thích thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你哥哥足球踢得怎么样? A 哭了 B 很好 C 爱运动” với nội dung bài, phương án B — 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 很好.
Bạn học sinh ngồi ở hàng đầu tiên kia, bạn có quen không? — Đáp án A: Có quen (认识).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 坐在最前面的那个学生,你认识吗? A 认识 B 再见 C 在右边
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học sinh ngồi ở hàng đầu tiên kia, bạn có quen không? — Đáp án A: Có quen (认识).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认识 (quen biết, nhận biết)
- B. 再见 (tạm biệt, hẹn gặp lại)
- C. 在右边 (ở bên phải)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “坐在最前面的那个学生,你认识吗? A 认识 B 再见 C 在右边” với nội dung bài, phương án A — 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 认识.
Nam: Nước nóng rồi, mau đi tắm đi. Nữ: Được, mình đi ngay đây. — Câu hỏi: Bạn nam bảo bạn nữ làm gì? (Đáp án A: 洗澡 - Tắm).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:水热了,快去洗澡吧。 女:好的,我这就去。 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nước nóng rồi, mau đi tắm đi. Nữ: Được, mình đi ngay đây. — Câu hỏi: Bạn nam bảo bạn nữ làm gì? (Đáp án A: 洗澡 - Tắm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗澡 (đi tắm)
- B. 睡觉 (ngủ)
- C. 看电视 (xem tivi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的让女的做什么?” với nội dung bài, phương án A — 洗澡 (xǐ zǎo: đi tắm) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 洗澡.
Nữ: Bạn có nhìn thấy chiếc cốc của mình không? Cái màu xanh lam ấy. Nam: Ở trên ghế kìa. — Câu hỏi: Chiếc cốc đó ở đâu? (Đáp án B: 椅子上 - Trên ghế).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看见我的杯子了吗?蓝色的那个。 男:在椅子上呢。 问:那个杯子在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có nhìn thấy chiếc cốc của mình không? Cái màu xanh lam ấy. Nam: Ở trên ghế kìa. — Câu hỏi: Chiếc cốc đó ở đâu? (Đáp án B: 椅子上 - Trên ghế).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书包里 (cặp sách, ba lô đi học bên trong)
- B. 椅子上 (cái ghế trên)
- C. 桌子下面 (phía dưới, bên dưới cái bàn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个杯子在哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 椅子上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 椅子上.
Nam: Tiểu Nguyệt, em trai bạn mấy tuổi rồi? Nữ: Sáu tuổi rồi, sắp vào lớp 1 rồi. — Câu hỏi: Em trai của Tiểu Nguyệt mấy tuổi? (Đáp án C: 6岁 - 6 tuổi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小月,你弟弟几岁了? 女:六岁,很快就要上一年级了。 问:小月的弟弟几岁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Nguyệt, em trai bạn mấy tuổi rồi? Nữ: Sáu tuổi rồi, sắp vào lớp 1 rồi. — Câu hỏi: Em trai của Tiểu Nguyệt mấy tuổi? (Đáp án C: 6岁 - 6 tuổi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4岁 (Tuổi)
- B. 5岁 (Tuổi)
- C. 6岁 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小月的弟弟几岁了?” với nội dung bài, phương án C — 6岁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 6岁.
Nữ: Tối qua sao bạn không lên mạng? Nam: Máy tính của mình bị hỏng nên không lên được. — Câu hỏi: Tại sao bạn nam không lên mạng? (Đáp án C: 电脑坏了 - Máy tính bị hỏng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你昨天晚上怎么没上网? 男:我的电脑坏了,所以就没上。 问:男的为什么没上网?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối qua sao bạn không lên mạng? Nam: Máy tính của mình bị hỏng nên không lên được. — Câu hỏi: Tại sao bạn nam không lên mạng? (Đáp án C: 电脑坏了 - Máy tính bị hỏng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很累 (rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 要学习 (cần học tập, học)
- C. 电脑坏了 (Máy vi tính xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么没上网?” với nội dung bài, phương án C — 电脑坏了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 电脑坏了.
Nam: Chiếc quần màu trắng này thế nào? Nữ: Rất đẹp, đẹp hơn chiếc màu đen. — Câu hỏi: Bạn nữ thấy chiếc quần màu trắng thế nào? (Đáp án B: 很好看 - Rất đẹp).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个白色的裤子怎么样? 女:很漂亮,比黑色的好看。 问:女的觉得白色的裤子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc quần màu trắng này thế nào? Nữ: Rất đẹp, đẹp hơn chiếc màu đen. — Câu hỏi: Bạn nữ thấy chiếc quần màu trắng thế nào? (Đáp án B: 很好看 - Rất đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很瘦 (rất gầy, ốm)
- B. 很好看 (rất tốt, rất hay nhìn, xem)
- C. 太长了 (Quá dài, lâu dài rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得白色的裤子怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很好看 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 很好看.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y31316.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề Y31316
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
A:您做的面条儿真好吃。
B:慢慢儿吃,还有很多。
YCT Thiếu nhi
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mì sợi ngài nấu ngon thật đấy. — B: Cứ ăn từ từ thôi, vẫn còn nhiều lắm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:您做的面条儿真好吃。 B:慢慢儿吃,还有很多。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mì sợi ngài nấu ngon thật đấy. — B: Cứ ăn từ từ thôi, vẫn còn nhiều lắm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái dụi mắt.
- Hình B: Bát mì nóng (Đúng).
- Hình C: Hộp quà chấm bi.
- Hình D: Quyển sách xanh trên bàn.
- Hình E: Người mẹ nghe điện thoại.
- Hình F: Tay lấy sách trên giá.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:您做的面条儿真好吃。 B:慢慢儿吃,还有很多。” (A: Mì sợi ngài nấu ngon thật đấy. — B: Cứ ăn từ từ thôi, vẫn còn nhiều lắm), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Bát mì nóng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chúc mừng sinh nhật, những món quà này đều tặng cho cậu đấy. — B: Cảm ơn cậu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:生日快乐,这些都是送给你的。 B:谢谢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chúc mừng sinh nhật, những món quà này đều tặng cho cậu đấy. — B: Cảm ơn cậu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái dụi mắt.
- Hình B: Bát mì nóng.
- Hình C: Hộp quà chấm bi (Đúng).
- Hình D: Quyển sách xanh trên bàn.
- Hình E: Người mẹ nghe điện thoại.
- Hình F: Tay lấy sách trên giá.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:生日快乐,这些都是送给你的。 B:谢谢。” (A: Chúc mừng sinh nhật, những món quà này đều tặng cho cậu đấy. — B: Cảm ơn cậu), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Hộp quà chấm bi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chẳng phải cuốn sách này bị mất rồi sao? Tìm thấy ở đâu thế? — B: Ở trong phòng của anh trai.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:这本书不是丢了吗?在哪儿找到的? B:在哥哥的房间。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chẳng phải cuốn sách này bị mất rồi sao? Tìm thấy ở đâu thế? — B: Ở trong phòng của anh trai.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái dụi mắt.
- Hình B: Bát mì nóng.
- Hình C: Hộp quà chấm bi.
- Hình D: Quyển sách xanh trên bàn.
- Hình E: Người mẹ nghe điện thoại.
- Hình F: Tay lấy sách trên giá (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这本书不是丢了吗?在哪儿找到的? B:在哥哥的房间。” (A: Chẳng phải cuốn sách này bị mất rồi sao? Tìm thấy ở đâu thế? — B: Ở trong phòng của anh trai), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Tay lấy sách trên giá) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mắt bị mỏi à? Nghỉ ngơi vài phút đi. — B: Không sao đâu ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:眼睛不舒服?休息几分钟吧。 B:没关系。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mắt bị mỏi à? Nghỉ ngơi vài phút đi. — B: Không sao đâu ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái dụi mắt (Đúng).
- Hình B: Bát mì nóng.
- Hình C: Hộp quà chấm bi.
- Hình D: Quyển sách xanh trên bàn.
- Hình E: Người mẹ nghe điện thoại.
- Hình F: Tay lấy sách trên giá.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:眼睛不舒服?休息几分钟吧。 B:没关系。” (A: Mắt bị mỏi à? Nghỉ ngơi vài phút đi. — B: Không sao đâu ạ), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Bé gái dụi mắt) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Alo, mẹ ơi, khi nào mẹ về thế ạ? — B: Mẹ còn một số việc chưa làm xong, phải về muộn một chút.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:喂,妈妈,你什么时候回来? B:我有些事情没忙完,要晚些回去。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Alo, mẹ ơi, khi nào mẹ về thế ạ? — B: Mẹ còn một số việc chưa làm xong, phải về muộn một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái dụi mắt.
- Hình B: Bát mì nóng.
- Hình C: Hộp quà chấm bi.
- Hình D: Quyển sách xanh trên bàn.
- Hình E: Người mẹ nghe điện thoại (Đúng).
- Hình F: Tay lấy sách trên giá.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:喂,妈妈,你什么时候回来? B:我有些事情没忙完,要晚些回去。” (A: Alo, mẹ ơi, khi nào mẹ về thế ạ? — B: Mẹ còn một số việc chưa làm xong, phải về muộn một chút), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người mẹ nghe điện thoại) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请仔细观察第41题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的自行车呢? (Xe đạp của bạn thế, nhé)
- B. 来,你也喝口水吧。 (Đến, tới bạn cũng uống miệng, mồm nước nhé, đi)
- C. 这是我画的太阳 (Đây, này là, phải tôi mặt trời vẽ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (来,你也喝口水吧。 — lái , nǐ yě hē kǒu shuǐ ba 。). Các phương án nhiễu A (你的自行车呢?), C (这是我画的太阳) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请仔细观察第42题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁把香蕉吃了? (Ai đem chuối ăn rồi)
- B. 你有绿色的铅笔吗? (Bạn có bút chì màu xanh lá cây không (thắc mắc, hỏi))
- C. 我们现在去车站 (Chúng tôi, chúng ta bây giờ, hiện tại đi ga tàu, đi bến xe)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (谁把香蕉吃了? — shuí bǎ xiāng jiāo chī le ?). Các phương án nhiễu B (你有绿色的铅笔吗?), C (我们现在去车站) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请仔细观察第43题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢你给我的帮助 (Cảm ơn bạn cho giúp đỡ của tôi)
- B. 下雪了,我们出去玩儿吧。 (Tuyết rơi rồi chúng tôi, chúng ta đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí nhé, đi)
- C. 看,我们在这儿,不远了。 (Nhìn, xem chúng tôi, chúng ta ở đây, ở đây không xa rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (看,我们在这儿,不远了。 — kàn , wǒ men zài zhè ér , bù yuǎn le 。). Các phương án nhiễu A (谢谢你给我的帮助), B (下雪了,我们出去玩儿吧。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请仔细观察第44题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的雨伞漂亮吗? (Cây dù, chiếc ô của tôi đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- B. 弟弟能自己穿衣服了。 (Em trai có thể tự mình, bản thân mặc áo quần quần áo, trang phục rồi)
- C. 我想要这个书包 (Tôi muốn có, mong muốn đây, này cái, con cặp sách, ba lô đi học)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我的雨伞漂亮吗? — wǒ de yǔ sǎn piào liàng ma ?). Các phương án nhiễu B (弟弟能自己穿衣服了。), C (我想要这个书包) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请仔细观察第45题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的脚怎么了? (Chân, bàn chân của bạn như thế nào, làm sao rồi)
- B. 小狗的鼻子上是什么 (Mũi, cái mũi chó con, cún con trên là, phải gì, cái gì)
- C. 我很快就会比你高了。 (Tôi rất nhanh, mau thì, liền biết so với bạn cao rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我很快就会比你高了。 — wǒ hěn kuài jiù huì bǐ nǐ gāo le 。). Các phương án nhiễu A (你的脚怎么了?), B (小狗的鼻子上是什么) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 有 (yǒu: có); 块 (kuài: đồng, miếng, cục); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:我有1000块,你那儿还有多少? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 有 (yǒu: có); 块 (kuài: đồng, miếng, cục); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有 (có)
- B. 101个 (Cái, con)
- C. 两百 (hai (dùng trước lượng từ) trăm (100))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 两百. Câu hoàn chỉnh: “男:我有1000块,你那儿还有多少? 女:两百。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 有 (yǒu: có); 块 (kuài: đồng, miếng, cục); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn)).
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "C".
• Câu đề bài: 女:黄先生,您来中国多长时间了? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黄 (huáng: màu vàng); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 您 (nín: ngài, ông, bà); 来 (lái: đến, tới); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学汉语 (tiếng Trung, tiếng Hán học, học tập)
- B. 一年了 (Một năm (thời gian) rồi)
- C. 4月5号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (中国 (Trung Quốc); 汉语 (tiếng Hán)) theo yêu cầu đề bài câu 47 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "B".
• Câu đề bài: 男:你也爱唱歌女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 也 (yě: cũng); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 唱歌 (chàng gē: ca hát); 女 (nǚ: nữ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一 (đầu tiên)
- B. 是的 (shì de: vâng, có)
- C. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:你也爱唱歌女:( )。", từ/cụm từ ở phương án B (是的 — shì de) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (唱歌 (hát)); các phương án A (第一 — đầu tiên), C (很高兴) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa); 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:中午吃米饭怎么样男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa); 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (có thể, được)
- B. 饿了 (đói bụng rồi)
- C. 很快乐 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:中午吃米饭怎么样男:( )。", từ/cụm từ ở phương án A (可以 — kě yǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (米饭 (cơm); 中午 (buổi trưa)); các phương án B (饿了 — đói bụng rồi), C (很快乐) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 张 (zhāng: tờ, tấm); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 在家 (zàijiā: ở nhà); 女 (nǚ: nữ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:喂,请问张小姐在家吗?女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 张 (zhāng: tờ, tấm); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 在家 (zàijiā: ở nhà); 女 (nǚ: nữ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 别着急 (đừng sốt ruột, lo lắng)
- C. 她不在 (Cô ấy không ở)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 她不在. Câu hoàn chỉnh: “男:喂,请问张小姐在家吗?女:她不在。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 张 (zhāng: tờ, tấm); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 在家 (zàijiā: ở nhà); 女 (nǚ: nữ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 能 (néng: có thể); 再 (zài: lại, nữa); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 一 (yī: một); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:对不起,能再说一( )你的名字吗?女:李想
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 能 (néng: có thể); 再 (zài: lại, nữa); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 一 (yī: một); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 件 (chiếc, cái)
- B. 次 (lần)
- C. 本 (cuốn, quyển)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:对不起,能再说一( )你的名字吗?", từ/cụm từ ở phương án B (次 — cì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (对不起 (xin lỗi)); các phương án A (件 — chiếc, cái), C (本) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:饺子真好吃,在哪儿买的?男:不是买的,是我奶奶( )做的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo); 真 (zhēn: thật là, rất); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 买 (mǎi: mua).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它 (nó)
- B. 他 (anh ấy, ông ấy)
- C. 自己 (bản thân tôi)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:饺子真好吃,在哪儿买的?", từ/cụm từ ở phương án C (自己 — zì jǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (饺子 (sủi cảo); 奶奶 (bà nội)); các phương án A (它 — nó), B (他) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 真 (zhēn: thật là, rất); 冷 (lěng: lạnh); 女 (nǚ: nữ); 那 (nà: kia, đó); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:外面了,真冷。女:那我今天还能穿裙子吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 真 (zhēn: thật là, rất); 冷 (lěng: lạnh); 女 (nǚ: nữ); 那 (nà: kia, đó); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说话 (nói chuyện, nói)
- B. 生病 (bị bệnh)
- C. 刮风 (guāfēng: nổi gió, gió thổi giông gió)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (刮风 — guā fēng). Các phương án nhiễu A (说话), B (生病) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 女:高老师没来?男:是,她感冒了,( )不太舒服。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 高 (gāo: cao); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 没 (méi: không, chưa); 来 (lái: đến, tới); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体 (cơ thể, sức khỏe)
- B. 头发 (tóc)
- C. 个子 (vóc dáng, chiều cao)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:是,她感冒了,( )不太舒服。", từ/cụm từ ở phương án A (身体 — shēn tǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên); 感冒 (cảm cúm); 身体 (sức khỏe)); các phương án B (头发 — tóc), C (个子) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 家 (jiā: nhà, gia đình); 就 (jiù: thì, liền); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học); 后边 (hòubian: phía sau, đằng sau); 女 (nǚ: nữ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:我家就在学校后边女:这么( )?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 家 (jiā: nhà, gia đình); 就 (jiù: thì, liền); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học); 后边 (hòubian: phía sau, đằng sau); 女 (nǚ: nữ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对 (đối với)
- B. 近 (gần)
- C. 慢 (chậm)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:我家就在学校后边女:这么( )?", từ/cụm từ ở phương án B (近 — jìn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学校 (trường học)); các phương án A (对 — đối với), C (慢) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:你比去年瘦了很多。男:这是( )我每天都去跑步。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 比 (bǐ: hơn); 去年 (qù nián: năm ngoái); 瘦 (shòu: gầy); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 但是 (Nhưng)
- B. 因为 (bởi vì)
- C. 所以 (Vì vậy)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:你比去年瘦了很多。", từ/cụm từ ở phương án B (因为 — yīn wèi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (跑步 (chạy bộ); 因为 (bởi vì)); các phương án A (但是 — Nhưng), C (所以) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 有 (yǒu: có); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:你什么时候有( )?我们去看电影吧。女:星期三怎么样
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 有 (yǒu: có); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去 (qù: đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问题 (câu hỏi, vấn đề)
- B. 熊猫 (gấu trúc)
- C. 时间 (thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我们去看电影吧。", từ/cụm từ ở phương án C (时间 — shí jiān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim); 星期 (tuần / thứ)); các phương án A (问题 — câu hỏi, vấn đề), B (熊猫) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 还 (hái: vẫn, còn); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 好多 (hǎoduō: rất nhiều, bao nhiêu là); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:你的手还( )吗?男:好多了,谢谢你来看我。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 还 (hái: vẫn, còn); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 好多 (hǎoduō: rất nhiều, bao nhiêu là); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新 (mới)
- B. 疼 (đau đớn)
- C. 胖 (béo)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:好多了,谢谢你来看我。", từ/cụm từ ở phương án B (疼 — téng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 手 (bàn tay)); các phương án A (新 — mới), C (胖) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 车 (chē: xe hơi); 去 (qù: đi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 女 (nǚ: nữ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:妈妈,我们( )车去北京吗?女:不,我们坐飞机去。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 车 (chē: xe hơi); 去 (qù: đi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 女 (nǚ: nữ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开 (mở, lái)
- B. 进 (nhập, vào)
- C. 关 (đóng, tắt)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:妈妈,我们( )车去北京吗?", từ/cụm từ ở phương án A (开 — kāi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (北京 (Bắc Kinh); 飞机 (máy bay); 妈妈 (mẹ)); các phương án B (进 — nhập, vào), C (关) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 女:这儿有( )店吗?我想买些苹果男:旁边那家商店就有卖的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 有 (yǒu: có); 店 (diàn: tiệm, quán); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 买 (mǎi: mua).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蛋糕 (bánh ngọt)
- B. 水果 (trái cây, hoa quả)
- C. 月亮 (mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我想买些苹果男:旁边那家商店就有卖的。", từ/cụm từ ở phương án B (水果 — shuǐ guǒ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (商店 (cửa hàng); 苹果 (quả táo); 水 (nước)); các phương án A (蛋糕 — bánh ngọt), C (月亮) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y31316 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile