Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề Y31212, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Tết đến rồi, cô bé mặc áo đỏ cười thật tươi, phía sau còn treo hai chiếc đèn lồng đỏ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 过新年了,穿红衣服的小女孩笑得真开心,后面还挂着两个红灯笼。
• Nghĩa tiếng Việt: Tết đến rồi, cô bé mặc áo đỏ cười thật tươi, phía sau còn treo hai chiếc đèn lồng đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “过新年了,穿红衣服的小女孩笑得真开心,后面还挂着两个红灯笼。” (Tết đến rồi, cô bé mặc áo đỏ cười thật tươi, phía sau còn treo hai chiếc đèn lồng đỏ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 天亮了,弟弟已经起床去学校了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời sáng rồi, em trai đã thức dậy đi học rồi.
• Phân tích đối chiếu: Trong hình cậu bé vẫn đang nằm ngủ say trên giường lúc trời tối, chưa thức dậy. Vì vậy nội dung nghe không khớp với hình ảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là Sai (×).
Trong sở thú có hai chú gấu trúc đáng yêu đang ngồi ăn trúc xanh cùng nhau.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 动物园里有两只可爱的大熊猫,它们正坐在一起吃绿竹子呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong sở thú có hai chú gấu trúc đáng yêu đang ngồi ăn trúc xanh cùng nhau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “动物园里有两只可爱的大熊猫,它们正坐在一起吃绿竹子呢。” (Trong sở thú có hai chú gấu trúc đáng yêu đang ngồi ăn trúc xanh cùng nhau) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Hôm nay là sinh nhật mẹ, hai chị em cùng nhau làm một chiếc bánh kem dâu tây.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 今天是妈妈的生日,姐姐和弟弟一起做了一个草莓蛋糕。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật mẹ, hai chị em cùng nhau làm một chiếc bánh kem dâu tây.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “今天是妈妈的生日,姐姐和弟弟一起做了一个草莓蛋糕。” (Hôm nay là sinh nhật mẹ, hai chị em cùng nhau làm một chiếc bánh kem dâu tây) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Hôm nay bên ngoài có tuyết rơi, thời tiết vô cùng lạnh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天外面下雪了,天气非常冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay bên ngoài có tuyết rơi, thời tiết vô cùng lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Trong hình trời nắng to và cậu bé đang vui vẻ ăn kem. Vì vậy nội dung nghe không khớp với hình ảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là Sai (×).
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟正在操场上高兴地踢足球呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai đang vui vẻ đá bóng ở trên sân tập.
• Phân tích đối chiếu: Trong hình cậu bé đang ngồi ở bàn học vẽ tranh trong phòng, không phải đang đá bóng. Vì vậy nội dung nghe không khớp với hình ảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là Sai (×).
Mình có một chú chó nhỏ màu trắng, mỗi ngày khi mình đi dạo nó đều đi theo.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我有一只白色的小狗,每天我出去散步的时候它都跟着我。
• Nghĩa tiếng Việt: Mình có một chú chó nhỏ màu trắng, mỗi ngày khi mình đi dạo nó đều đi theo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我有一只白色的小狗,每天我出去散步的时候它都跟着我。” (Mình có một chú chó nhỏ màu trắng, mỗi ngày khi mình đi dạo nó đều đi theo) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Chị gái mua một chiếc cặp sách màu đỏ, đang đeo nó đi thư viện đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐买了一条红色的书包,正背着它去图书馆看书。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái mua một chiếc cặp sách màu đỏ, đang đeo nó đi thư viện đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “姐姐买了一条红色的书包,正背着它去图书馆看书。” (Chị gái mua một chiếc cặp sách màu đỏ, đang đeo nó đi thư viện đọc sách) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈在桌子上放了一盘好吃的饺子。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đặt một đĩa sủi cảo thơm ngon ở trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Trong hình trên bàn là một bát mì trứng nóng hổi, không phải đĩa sủi cảo. Vì vậy nội dung nghe không khớp với hình ảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là Sai (×).
Chị gái ngồi trên ghế sofa màu vàng yên tĩnh đọc sách, bên cạnh thắp một chiếc đèn bàn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐坐在黄色的沙发上安静地看书,旁边亮着一盏台灯。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái ngồi trên ghế sofa màu vàng yên tĩnh đọc sách, bên cạnh thắp một chiếc đèn bàn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “姐姐坐在黄色的沙发上安静地看书,旁边亮着一盏台灯。” (Chị gái ngồi trên ghế sofa màu vàng yên tĩnh đọc sách, bên cạnh thắp một chiếc đèn bàn) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
A: Bạn có quen cô giáo mặc áo hồng kia không? — B: Quen chứ, cô ấy là cô Lý dạy tiếng Anh cho chúng mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你认识穿粉色衣服的那个老师吗? B:认识,她是教我们英语的李老师。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có quen cô giáo mặc áo hồng kia không? — B: Quen chứ, cô ấy là cô Lý dạy tiếng Anh cho chúng mình.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nữ bác sĩ đeo ống nghe.
- Hình B: Ông ngồi ghế uống trà.
- Hình C: Cô giáo ôm sách (Đúng).
- Hình D: Cậu bé đeo cặp chỉ tay.
- Hình E: Chiếc xe đạp màu cam.
- Hình F: Hộp bút xanh có hai bút chì.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你认识穿粉色衣服的那个老师吗? B:认识,她是教我们英语的李老师。” (A: Bạn có quen cô giáo mặc áo hồng kia không? — B: Quen chứ, cô ấy là cô Lý dạy tiếng Anh cho chúng mình), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cô giáo ôm sách) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
A: Khi bị ốm cần chú ý điều gì? — B: Cô bác sĩ dặn phải uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:生病了要注意什么? B:女医生说要按时吃药,还要多休息。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Khi bị ốm cần chú ý điều gì? — B: Cô bác sĩ dặn phải uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều hơn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nữ bác sĩ đeo ống nghe (Đúng).
- Hình B: Ông ngồi ghế uống trà.
- Hình C: Cô giáo ôm sách.
- Hình D: Cậu bé đeo cặp chỉ tay.
- Hình E: Chiếc xe đạp màu cam.
- Hình F: Hộp bút xanh có hai bút chì.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:生病了要注意什么? B:女医生说要按时吃药,还要多休息。” (A: Khi bị ốm cần chú ý điều gì? — B: Cô bác sĩ dặn phải uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều hơn), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Nữ bác sĩ đeo ống nghe) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
A: Bạn có thích đi xe đạp không? — B: Thích lắm, bố đã tặng mình một chiếc xe đạp màu cam.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: A:你喜欢骑自行车吗? B:喜欢,爸爸送了我一辆橙色的自行车。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có thích đi xe đạp không? — B: Thích lắm, bố đã tặng mình một chiếc xe đạp màu cam.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nữ bác sĩ đeo ống nghe.
- Hình B: Ông ngồi ghế uống trà.
- Hình C: Cô giáo ôm sách.
- Hình D: Cậu bé đeo cặp chỉ tay.
- Hình E: Chiếc xe đạp màu cam (Đúng).
- Hình F: Hộp bút xanh có hai bút chì.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你喜欢骑自行车吗? B:喜欢,爸爸送了我一辆橙色的自行车。” (A: Bạn có thích đi xe đạp không? — B: Thích lắm, bố đã tặng mình một chiếc xe đạp màu cam), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Chiếc xe đạp màu cam) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
A: Buổi chiều ông nội thích làm gì? — B: Ông thích ngồi trên ghế ngoài sân uống trà nóng và nghe đài.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:爷爷下午喜欢做什么? B:他喜欢坐在院子里的椅子上喝热茶、听收音机。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Buổi chiều ông nội thích làm gì? — B: Ông thích ngồi trên ghế ngoài sân uống trà nóng và nghe đài.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nữ bác sĩ đeo ống nghe.
- Hình B: Ông ngồi ghế uống trà (Đúng).
- Hình C: Cô giáo ôm sách.
- Hình D: Cậu bé đeo cặp chỉ tay.
- Hình E: Chiếc xe đạp màu cam.
- Hình F: Hộp bút xanh có hai bút chì.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:爷爷下午喜欢做什么? B:他喜欢坐在院子里的椅子上喝热茶、听收音机。” (A: Buổi chiều ông nội thích làm gì? — B: Ông thích ngồi trên ghế ngoài sân uống trà nóng và nghe đài), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Ông ngồi ghế uống trà) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
A: Hộp bút của ai ở trên bàn thế? — B: Là của mình, trong hộp bút màu xanh lam đó có hai chiếc bút chì.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: A:谁的铅笔盒在桌子上? B:是我的,那个蓝色的铅笔盒里有两支铅笔。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Hộp bút của ai ở trên bàn thế? — B: Là của mình, trong hộp bút màu xanh lam đó có hai chiếc bút chì.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nữ bác sĩ đeo ống nghe.
- Hình B: Ông ngồi ghế uống trà.
- Hình C: Cô giáo ôm sách.
- Hình D: Cậu bé đeo cặp chỉ tay.
- Hình E: Chiếc xe đạp màu cam.
- Hình F: Hộp bút xanh có hai bút chì (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:谁的铅笔盒在桌子上? B:是我的,那个蓝色的铅笔盒里有两支铅笔。” (A: Hộp bút của ai ở trên bàn thế? — B: Là của mình, trong hộp bút màu xanh lam đó có hai chiếc bút chì), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Hộp bút xanh có hai bút chì) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
A: Ngày nào bạn cũng đi bơi à? — B: Đúng vậy, mình đội mũ bơi bơi trong hồ nhanh lắm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:你每天都去游泳吗? B:是啊,我戴着泳帽在游泳池里游得可快了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ngày nào bạn cũng đi bơi à? — B: Đúng vậy, mình đội mũ bơi bơi trong hồ nhanh lắm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé mặc đồ ngủ soi gương.
- Hình B: Cậu bé đội mũ bơi đang bơi.
- Hình C: Chiếc ô đỏ.
- Hình D: Chiếc áo len vàng.
- Hình E: Khay mì rau và trứng xào cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你每天都去游泳吗? B:是啊,我戴着泳帽在游泳池里游得可快了。” (A: Ngày nào bạn cũng đi bơi à? — B: Đúng vậy, mình đội mũ bơi bơi trong hồ nhanh lắm), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
A: Chiếc áo len màu vàng này là ai mua thế? — B: Là bà nội đi cửa hàng mua cho mình tuần trước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: A:这件黄色的毛衣是谁买的? B:是奶奶上个星期去商店给我买的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chiếc áo len màu vàng này là ai mua thế? — B: Là bà nội đi cửa hàng mua cho mình tuần trước.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé mặc đồ ngủ soi gương.
- Hình B: Cậu bé đội mũ bơi đang bơi.
- Hình C: Chiếc ô đỏ.
- Hình D: Chiếc áo len vàng.
- Hình E: Khay mì rau và trứng xào cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这件黄色的毛衣是谁买的? B:是奶奶上个星期去商店给我买的。” (A: Chiếc áo len màu vàng này là ai mua thế? — B: Là bà nội đi cửa hàng mua cho mình tuần trước), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
A: Mình mặc bộ đồ ngủ này có đẹp không? — B: Mình đang đứng ngắm trước gương đây, rất vừa vặn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:你穿这件睡衣好看吗? B:我正站在镜子前面看呢,非常合适。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mình mặc bộ đồ ngủ này có đẹp không? — B: Mình đang đứng ngắm trước gương đây, rất vừa vặn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé mặc đồ ngủ soi gương.
- Hình B: Cậu bé đội mũ bơi đang bơi.
- Hình C: Chiếc ô đỏ.
- Hình D: Chiếc áo len vàng.
- Hình E: Khay mì rau và trứng xào cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你穿这件睡衣好看吗? B:我正站在镜子前面看呢,非常合适。” (A: Mình mặc bộ đồ ngủ này có đẹp không? — B: Mình đang đứng ngắm trước gương đây, rất vừa vặn), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
A: Bữa trưa ở trường hôm nay có món gì? — B: Có một bát mì rau xanh và một đĩa trứng xào cà chua.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: A:今天学校的午饭有什么? B:有一碗青菜面条和一盘西红柿炒鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bữa trưa ở trường hôm nay có món gì? — B: Có một bát mì rau xanh và một đĩa trứng xào cà chua.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé mặc đồ ngủ soi gương.
- Hình B: Cậu bé đội mũ bơi đang bơi.
- Hình C: Chiếc ô đỏ.
- Hình D: Chiếc áo len vàng.
- Hình E: Khay mì rau và trứng xào cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:今天学校的午饭有什么? B:有一碗青菜面条和一盘西红柿炒鸡蛋。” (A: Bữa trưa ở trường hôm nay có món gì? — B: Có một bát mì rau xanh và một đĩa trứng xào cà chua), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là E.
A: Chiếc ô màu đỏ này là của bạn phải không? — B: Đúng rồi, ngoài trời đang mưa nên mình mang theo khi ra ngoài.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:这把红雨伞是你的吗? B:对,外面下雨了,我带着它出门。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chiếc ô màu đỏ này là của bạn phải không? — B: Đúng rồi, ngoài trời đang mưa nên mình mang theo khi ra ngoài.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé mặc đồ ngủ soi gương.
- Hình B: Cậu bé đội mũ bơi đang bơi.
- Hình C: Chiếc ô đỏ.
- Hình D: Chiếc áo len vàng.
- Hình E: Khay mì rau và trứng xào cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这把红雨伞是你的吗? B:对,外面下雨了,我带着它出门。” (A: Chiếc ô màu đỏ này là của bạn phải không? — B: Đúng rồi, ngoài trời đang mưa nên mình mang theo khi ra ngoài), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Alo, ngày mai bạn có đi đá bóng không? — Đáp án B: Không đi đâu (不去了).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 喂,明天你去不去踢足球? A 请进 B 不去了 C 听懂了
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, ngày mai bạn có đi đá bóng không? — Đáp án B: Không đi đâu (不去了).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请进 (xin mời vào, mời vào)
- B. 不去了 (Không đi rồi)
- C. 听懂了 (Nghe hiểu, hiểu biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “喂,明天你去不去踢足球? A 请进 B 不去了 C 听懂了” với nội dung bài, phương án B — 不去了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 不去了.
Khi nào bạn gọi điện thoại cho cậu ấy? — Đáp án C: 8 giờ tối (晚上8点).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你什么时候给他打电话? A 电脑 B 在教室 C 晚上8点
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn gọi điện thoại cho cậu ấy? — Đáp án C: 8 giờ tối (晚上8点).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑 (máy vi tính)
- B. 在教室 (ở lớp học)
- C. 晚上8点 (giờ (đơn vị thời gian) buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你什么时候给他打电话? A 电脑 B 在教室 C 晚上8点” với nội dung bài, phương án C — 晚上8点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 晚上8点.
Mình học lớp 4 rồi, còn bạn? — Đáp án B: Lớp 6 (6年级).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我四年级了,你呢? A 去年 B 6年级 C 打篮球
• Nghĩa tiếng Việt: Mình học lớp 4 rồi, còn bạn? — Đáp án B: Lớp 6 (6年级).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 (năm ngoái)
- B. 6年级 (Lớp)
- C. 打篮球 (chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我四年级了,你呢? A 去年 B 6年级 C 打篮球” với nội dung bài, phương án B — 6年级 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 6年级.
Ai đang hát ở bên ngoài thế? — Đáp án B: Cô Tiền (钱小姐).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 外面是谁在唱歌呢? A 不远 B 钱小姐 C 喜欢跳舞
• Nghĩa tiếng Việt: Ai đang hát ở bên ngoài thế? — Đáp án B: Cô Tiền (钱小姐).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不远 (không xa)
- B. 钱小姐 (cô, cô gái tiền)
- C. 喜欢跳舞 (thích khiêu vũ, nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “外面是谁在唱歌呢? A 不远 B 钱小姐 C 喜欢跳舞” với nội dung bài, phương án B — 钱小姐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 钱小姐.
Bạn đã từng đi sở thú Bắc Kinh chưa? — Đáp án A: Chưa từng đi (没去过).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你去过北京动物园吗? A 没去过 B 我不会 C 卖完了
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã từng đi sở thú Bắc Kinh chưa? — Đáp án A: Chưa từng đi (没去过).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没去过 (Chưa đi đã từng)
- B. 我不会 (Tôi không biết)
- C. 卖完了 (bán xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你去过北京动物园吗? A 没去过 B 我不会 C 卖完了” với nội dung bài, phương án A — 没去过 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 没去过.
Bạn đến Trung Quốc bao lâu rồi? — Đáp án A: 5 năm rồi (5年).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你来中国多长时间了? A 5年 B 8月 C 第一次
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến Trung Quốc bao lâu rồi? — Đáp án A: 5 năm rồi (5年).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5年 (Năm (thời gian))
- B. 8月 (Tháng, mặt trăng)
- C. 第一次 (đầu tiên lần)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你来中国多长时间了? A 5年 B 8月 C 第一次” với nội dung bài, phương án A — 5年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 5年.
Buổi trưa ăn bánh bao nhé, thấy sao? — Đáp án A: Được đấy (可以).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 中午吃包子怎么样? A 可以 B 在左边 C 去医院
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa ăn bánh bao nhé, thấy sao? — Đáp án A: Được đấy (可以).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以 (có thể, được)
- B. 在左边 (ở bên trái)
- C. 去医院 (đi bệnh viện, đến viện khám)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “中午吃包子怎么样? A 可以 B 在左边 C 去医院” với nội dung bài, phương án A — 可以 (kě yǐ: có thể, được) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 可以.
Sao bạn vẫn chưa thức dậy thế? — Đáp án C: Mình bị ốm rồi (我生病了).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你怎么还没有起床? A 在那儿 B 穿裙子 C 我生病了
• Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn vẫn chưa thức dậy thế? — Đáp án C: Mình bị ốm rồi (我生病了).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在那儿 (ở đó, ở đó)
- B. 穿裙子 (mặc áo quần, đi giày váy)
- C. 我生病了 (Tôi bị bệnh rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你怎么还没有起床? A 在那儿 B 穿裙子 C 我生病了” với nội dung bài, phương án C — 我生病了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 我生病了.
Tại sao cậu ấy không vui? — Đáp án A: Bị mất đồ chơi rồi (玩具丢了).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 他为什么不高兴? A 玩具丢了 B 不客气 C 我不知道
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao cậu ấy không vui? — Đáp án A: Bị mất đồ chơi rồi (玩具丢了).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 玩具丢了 (Đồ chơi mất, đánh mất rồi)
- B. 不客气 (không có gì)
- C. 我不知道 (Tôi không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他为什么不高兴? A 玩具丢了 B 不客气 C 我不知道” với nội dung bài, phương án A — 玩具丢了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 玩具丢了.
Em gái bạn nhỏ hơn bạn mấy tuổi? — Đáp án B: 4 tuổi (4岁).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你妹妹比你小几岁? A 200 B 4岁 C 很可爱
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái bạn nhỏ hơn bạn mấy tuổi? — Đáp án B: 4 tuổi (4岁).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 200
- B. 4岁 (Tuổi)
- C. 很可爱 (rất dễ thương)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你妹妹比你小几岁? A 200 B 4岁 C 很可爱” với nội dung bài, phương án B — 4岁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 4岁.
Nữ: Sao mũi bạn đỏ thế? Bên ngoài lạnh lắm à? Nam: Đúng vậy, rất lạnh, bên ngoài có tuyết rơi rồi. — Câu hỏi: Thời tiết hiện giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的鼻子怎么这么红?外面很冷吗? 男:对,很冷,外面下雪了。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao mũi bạn đỏ thế? Bên ngoài lạnh lắm à? Nam: Đúng vậy, rất lạnh, bên ngoài có tuyết rơi rồi. — Câu hỏi: Thời tiết hiện giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (rất nóng)
- B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “现在天气怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 下雪了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 下雪了.
Nữ: Anh trai bạn có ở nhà không? Nam: Không có, anh ấy đi đến trường rồi. — Câu hỏi: Anh trai đã đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你哥哥在家吗? 男:不在,他去学校了。 问:哥哥去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh trai bạn có ở nhà không? Nam: Không có, anh ấy đi đến trường rồi. — Câu hỏi: Anh trai đã đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校 (trường học)
- B. 车站 (bến xe, nhà ga xe buýt/tàu hỏa)
- C. 商店 (cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “哥哥去哪儿了?” với nội dung bài, phương án A — 学校 (xué xiào: trường học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 学校.
Nam: Bạn ăn bánh kem không? Bánh này ngon lắm. Nữ: Cảm ơn, mình không ăn đâu, mình không đói. — Câu hỏi: Tại sao bạn nữ không ăn bánh kem?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你吃蛋糕吗?这个蛋糕很好吃。 女:谢谢,我不吃了,我不饿。 问:女的为什么不吃蛋糕?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn ăn bánh kem không? Bánh này ngon lắm. Nữ: Cảm ơn, mình không ăn đâu, mình không đói. — Câu hỏi: Tại sao bạn nữ không ăn bánh kem?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不饿 (không đói bụng)
- B. 没吃饱 (chưa ăn no)
- C. 想吃西瓜 (Muốn ăn dưa hấu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么不吃蛋糕?” với nội dung bài, phương án A — 不饿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 不饿.
Nữ: Hai chiếc ô này, bạn thích chiếc nào? Nam: Chiếc màu xanh lam, mình thích màu xanh lam. — Câu hỏi: Bạn nam thích chiếc ô nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这两个雨伞,你喜欢哪一个? 男:蓝色的,我喜欢蓝色的。 问:男的喜欢哪个雨伞?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai chiếc ô này, bạn thích chiếc nào? Nam: Chiếc màu xanh lam, mình thích màu xanh lam. — Câu hỏi: Bạn nam thích chiếc ô nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白色的 (màu trắng, sắc trắng của (trợ từ định ngữ))
- B. 蓝色的 (màu xanh lam, sắc xanh biển của (trợ từ định ngữ))
- C. 黄色的 (màu vàng, sắc vàng của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的喜欢哪个雨伞?” với nội dung bài, phương án B — 蓝色的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 蓝色的.
Nam: Bà ơi, cháu có thể giúp bà việc gì không ạ? Nữ: Vậy cháu đi lấy giúp bà ba quả trứng gà nhé. — Câu hỏi: Bà bảo cậu ấy đi lấy cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:奶奶,我能帮您做什么吗? 女:那你去帮我拿三个鸡蛋吧。 问:奶奶让他去拿什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà ơi, cháu có thể giúp bà việc gì không ạ? Nữ: Vậy cháu đi lấy giúp bà ba quả trứng gà nhé. — Câu hỏi: Bà bảo cậu ấy đi lấy cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸡蛋 (trứng)
- B. 书包 (cặp sách, ba lô đi học)
- C. 苹果 (quả táo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “奶奶让他去拿什么?” với nội dung bài, phương án A — 鸡蛋 (jī dàn: trứng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 鸡蛋.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y31212.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề Y31212
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
A:爷爷,我想睡觉。
B:好,我们去房间睡觉。
YCT Thiếu nhi
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爷爷 (yé ye: ông nội); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:爷爷,我想睡觉。 B:好,我们去房间睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爷爷 (yé ye: ông nội); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé kéo khóa áo khoác.
- Hình B: Chiếc cốc màu xanh lá.
- Hình C: Cậu bé ôm gấu bông ngáp buồn ngủ bên giường.
- Hình D: Bàn cờ.
- Hình E: Bát mì nóng.
- Hình F: Hai bạn nhỏ đang bơi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:好,我们去房间睡觉。" (睡觉 (ngủ); 爷爷 (ông nội)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:今天的面条儿怎么样? B:很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé kéo khóa áo khoác.
- Hình B: Chiếc cốc màu xanh lá.
- Hình C: Cậu bé ôm gấu bông ngáp buồn ngủ bên giường.
- Hình D: Bàn cờ.
- Hình E: Bát mì nóng.
- Hình F: Hai bạn nhỏ đang bơi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:今天的面条儿怎么样?" (面条 (mì sợi); 今天 (hôm nay)), bức tranh E thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: A:刮风了,来,把衣服穿好。 B:妈妈,我自己穿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 刮 (guā: thổi); 风 (fēng: gió); 来 (lái: đến, tới); 把 (bǎ: cầm, nắm); 衣服 (yī fu: quần áo); 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé kéo khóa áo khoác.
- Hình B: Chiếc cốc màu xanh lá.
- Hình C: Cậu bé ôm gấu bông ngáp buồn ngủ bên giường.
- Hình D: Bàn cờ.
- Hình E: Bát mì nóng.
- Hình F: Hai bạn nhỏ đang bơi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:刮风了,来,把衣服穿好。" (刮风 (gió thổi); 妈妈 (mẹ); 衣服 (quần áo)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng: bơi lội); 累 (lèi: Mệt mỏi); 不 (bù: không); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 再 (zài: lại, nữa).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:游泳累不累? B:不累,我们想再游20分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng: bơi lội); 累 (lèi: Mệt mỏi); 不 (bù: không); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 再 (zài: lại, nữa).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé kéo khóa áo khoác.
- Hình B: Chiếc cốc màu xanh lá.
- Hình C: Cậu bé ôm gấu bông ngáp buồn ngủ bên giường.
- Hình D: Bàn cờ.
- Hình E: Bát mì nóng.
- Hình F: Hai bạn nhỏ đang bơi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:不累,我们想再游20分钟。" (游泳 (bơi lội)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A:先生,这个杯子的颜色可以吗? B:有没有绿色的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 可以 (kě yǐ: có thể, được).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé kéo khóa áo khoác.
- Hình B: Chiếc cốc màu xanh lá.
- Hình C: Cậu bé ôm gấu bông ngáp buồn ngủ bên giường.
- Hình D: Bàn cờ.
- Hình E: Bát mì nóng.
- Hình F: Hai bạn nhỏ đang bơi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:先生,这个杯子的颜色可以吗? B:有没有绿色的?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 可以 (kě yǐ: có thể, được)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请仔细观察第41题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个字怎么读? (Đây, này cái, con chữ, từ như thế nào, làm sao đọc)
- B. 看这里,笑一笑。 (Nhìn, xem nơi đây, ở đây cười một cười)
- C. 不,我不想吃香蕉。 (Không tôi không muốn ăn chuối)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (这个字怎么读? — zhè ge zì zěn me dú ?). Các phương án nhiễu B (看这里,笑一笑。), C (不,我不想吃香蕉。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请仔细观察第42题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,我迟到了。 (Xin lỗi tôi đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 去洗澡吧,别看电视了。 (Đi tắm, đi tắm nhé, đi đừng nhìn (mà xem thường), chớ coi thường vô tuyến, truyền hình rồi)
- C. 这个题太难了,他不会做。 (Đây, này cái, con câu hỏi, đề bài quá khó, khó khăn rồi anh ấy không biết làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (对不起,我迟到了。 — duì bù qǐ , wǒ chí dào le 。). Các phương án nhiễu B (去洗澡吧,别看电视了。), C (这个题太难了,他不会做。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请仔细观察第43题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他家的狗丢了。 (Anh ấy con chó nhà, gia đình mất, đánh mất rồi)
- B. 他在你的右边。 (Anh ấy ở bạn của (trợ từ định ngữ) bên phải)
- C. 这里有1000多本书。 (Nơi đây, ở đây có nhiều cuốn, quyển (sách) sách)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (他在你的右边。 — tā zài nǐ de yòu biān 。). Các phương án nhiễu A (他家的狗丢了。), C (这里有1000多本书。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请仔细观察第44题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你要喝果汁吗? (Bạn cần uống nước trái cây không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这鞋是我妈妈的。 (Đây, này giày, đôi giày là, phải tôi mẹ)
- C. 她的铅笔在桌子上。 (Bút chì của cô ấy ở cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (她的铅笔在桌子上。 — tā de qiān bǐ zài zhuō zi shàng 。). Các phương án nhiễu A (你要喝果汁吗?), B (这鞋是我妈妈的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请仔细观察第45题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的头发真漂亮。 (Tóc của bạn thật là, rất đẹp)
- B. 医生,我的耳朵疼。 (Bác sĩ đôi tai của tôi đau đớn)
- C. 来,多吃菜,多吃米饭。 (Đến, tới nhiều ăn món ăn, thức ăn nhiều ăn cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (医生,我的耳朵疼。 — yī shēng , wǒ de ěr duǒ téng 。). Các phương án nhiễu A (你的头发真漂亮。), C (来,多吃菜,多吃米饭。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈 (mā: mẹ, má, u); 我 (wǒ: tôi, mình); 裤子 (kù zi: quần); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:妈,我的裤子在哪儿? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈 (mā: mẹ, má, u); 我 (wǒ: tôi, mình); 裤子 (kù zi: quần); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 椅子上 (cái ghế trên)
- C. 买面包 (mua bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:妈,我的裤子在哪儿?", từ/cụm từ ở phương án B (椅子上 — yǐ zi shàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (椅子 (cái ghế); 裤子 (cái quần)); các phương án A (再见 — tạm biệt, hẹn gặp lại), C (买面包) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 也 (yě: cũng); 坐 (zuò: ngồi, đi); 公共汽车 (gōng gòng qì chē: xe buýt).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:你今天怎么也坐公共汽车?你的自行车呢? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 也 (yě: cũng); 坐 (zuò: ngồi, đi); 公共汽车 (gōng gòng qì chē: xe buýt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坏了 (xấu, hỏng rồi)
- B. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- C. 不着急 (không sốt ruột, lo lắng)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:你今天怎么也坐公共汽车?", từ/cụm từ ở phương án A (坏了 — huài le) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (公共汽车 (xe buýt); 自行车 (xe đạp); 今天 (hôm nay)); các phương án B (感冒了 — cảm cúm, cảm mạo rồi), C (不着急) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 男:小猫最爱吃什么? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 最 (zuì: nhất); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼 (cá)
- B. 月亮 (mặt trăng)
- C. 牛奶 (sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:小猫最爱吃什么?", từ/cụm từ ở phương án A (鱼 — yú) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (小猫 (chú mèo nhỏ); 鱼 (cá)); các phương án B (月亮 — mặt trăng), C (牛奶) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:她现在身体怎么样? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几口人 (Mấy, vài (jǐ) miệng, mồm người)
- B. 玫瑰花 (hoa hồng hoa)
- C. 还可以 (vẫn có thể)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:她现在身体怎么样?", từ/cụm từ ở phương án C (还可以 — hái kě yǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现在 (bây giờ); 身体 (sức khỏe)); các phương án A (几口人 — Mấy, vài (jǐ) miệng, mồm người), B (玫瑰花) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 学习 (xué xí: học tập, học); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 多 (duō: nhiều); 长 (cháng: dài); 时间 (shí jiān: thời gian).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:你学习汉语多长时间了? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 学习 (xué xí: học tập, học); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 多 (duō: nhiều); 长 (cháng: dài); 时间 (shí jiān: thời gian).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 15号 (Số)
- B. 写汉字 (viết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
- C. 两个星期 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:你学习汉语多长时间了?", từ/cụm từ ở phương án C (两个星期 — liǎng gè xīng qī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (汉语 (tiếng Hán); 星期 (tuần / thứ); 学习 (học tập)); các phương án A (15号), B (写汉字) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 男:早上,我看到你姐姐了,她现在真( )。 女:但是她觉得自己胖,每天都要去跑步。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 我 (wǒ: tôi, mình); 看到 (kàndào: nhìn thấy, trông thấy); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 疼 (đau đớn)
- B. 忙 (bận rộn)
- C. 瘦 (gầy)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:但是她觉得自己胖,每天都要去跑步。", từ/cụm từ ở phương án C (瘦 — shòu) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现在 (bây giờ); 跑步 (chạy bộ); 姐姐 (chị gái); 但是 (nhưng mà)); các phương án A (疼 — đau đớn), B (忙) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 高 (gāo: cao); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 吃 (chī: ăn); 午饭 (wǔfàn: bữa trưa, cơm trưa); 您 (nín: ngài, ông, bà).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:高老师,我们( )吃午饭吧,您几点下课? 男:好,我11点半下课。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 高 (gāo: cao); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 吃 (chī: ăn); 午饭 (wǔfàn: bữa trưa, cơm trưa); 您 (nín: ngài, ông, bà).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起 (cùng với nhau)
- B. 当然 (Tất nhiên)
- C. 所以 (Vì vậy)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:高老师,我们( )吃午饭吧,您几点下课?", từ/cụm từ ở phương án A (一起 — yì qǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên); 一起 (cùng nhau)); các phương án B (当然 — Tất nhiên), C (所以) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 去 (qù: đi); 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:昨天我和同学去看电影了。 女:是什么电影,有( )吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 去 (qù: đi); 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事情 (việc, sự việc)
- B. 东西 (đồ vật, thứ)
- C. 意思 (ý nghĩa)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:昨天我和同学去看电影了。", từ/cụm từ ở phương án C (意思 — yì si) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同学 (bạn học); 电影 (bộ phim); 昨天 (hôm qua)); các phương án A (事情 — việc, sự việc), B (东西) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:你们这儿的饺子很好吃。 男:谢谢!( )您下次再来。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (giúp đỡ)
- B. 欢迎 (chào mừng)
- C. 说话 (nói chuyện, nói)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:你们这儿的饺子很好吃。", từ/cụm từ ở phương án B (欢迎 — huān yíng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 饺子 (sủi cảo)); các phương án A (帮助 — giúp đỡ), C (说话) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 大 (dà: to, lớn); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:( )那个大个子,你认识吗? 女:我不认识。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 大 (dà: to, lớn); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 前面 (phía trước, đằng trước)
- B. 问题 (câu hỏi, vấn đề)
- C. 飞机 (máy bay)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:( )那个大个子,你认识吗?", từ/cụm từ ở phương án A (前面 — qián miàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (认识 (quen biết)); các phương án B (问题 — câu hỏi, vấn đề), C (飞机) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 女:这个( )饭后吃,你知道吧? 男:我知道。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 饭 (fàn: cơm, bữa ăn); 后 (hòu: sau, phía sau); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (trà)
- B. 水 (nước)
- C. 药 (thuốc)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:这个( )饭后吃,你知道吧?", từ/cụm từ ở phương án C (药 — yào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (药 (thuốc)); các phương án A (茶 — trà), B (水) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 男:你走得真( )。 女:我的脚疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 真 (zhēn: thật là, rất); 我 (wǒ: tôi, mình); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân); 疼 (téng: đau đớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑 (màu đen)
- B. 近 (gần)
- C. 慢 (chậm)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:你走得真( )。", từ/cụm từ ở phương án C (慢 — màn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (脚 (bàn chân)); các phương án A (黑 — màu đen), B (近) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 这 (zhè: đây, này); 衣服 (yī fu: quần áo); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 钱 (qián: tiền); 块 (kuài: đồng, miếng, cục).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:请问,这( )衣服多少钱? 男:70块。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 这 (zhè: đây, này); 衣服 (yī fu: quần áo); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 钱 (qián: tiền); 块 (kuài: đồng, miếng, cục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只 (con, chiếc)
- B. 件 (chiếc, cái)
- C. 块 (đồng, miếng, cục)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:请问,这( )衣服多少钱?", từ/cụm từ ở phương án B (件 — jiàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (衣服 (quần áo)); các phương án A (只 — con, chiếc), C (块) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 别 (bié: đừng, chớ); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 出去 (chūqu: đi ra ngoài, ra ngoài); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:别上网了,我们出去玩儿吧。 女:好的,我先( )电脑。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 别 (bié: đừng, chớ); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 出去 (chūqu: đi ra ngoài, ra ngoài); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给 (cho)
- B. 关 (đóng, tắt)
- C. 找 (tìm kiếm)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:别上网了,我们出去玩儿吧。", từ/cụm từ ở phương án B (关 — guān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电脑 (máy tính)); các phương án A (给 — cho), C (找) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:你妈妈( )那个人是谁? 男:那是她的学生。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妈妈 (mā ma: mẹ); 那 (nà: kia, đó); 个人 (gè rén: cá nhân); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小时 (tiếng đồng hồ)
- B. 里面 (bên trong, phía trong)
- C. 旁边 (bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:你妈妈( )那个人是谁?", từ/cụm từ ở phương án C (旁边 — páng biān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学生 (học sinh); 妈妈 (mẹ)); các phương án A (小时 — tiếng đồng hồ), B (里面) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y31212 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile