Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề Y31109, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Chị gái đang yên tĩnh đọc sách trong phòng, chị ấy thấy cuốn sách này rất thú vị.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐正在房间里安静地看书,她觉得这本书很有意思。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái đang yên tĩnh đọc sách trong phòng, chị ấy thấy cuốn sách này rất thú vị.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “姐姐正在房间里安静地看书,她觉得这本书很有意思。” (Chị gái đang yên tĩnh đọc sách trong phòng, chị ấy thấy cuốn sách này rất thú vị) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Trên tấm thảm có một chú chó nhỏ màu trắng đang ngồi thè lưỡi nhìn bạn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 地毯上坐着一只白色的小狗,它正吐着舌头看着你呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên tấm thảm có một chú chó nhỏ màu trắng đang ngồi thè lưỡi nhìn bạn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “地毯上坐着一只白色的小狗,它正吐着舌头看着你呢。” (Trên tấm thảm có một chú chó nhỏ màu trắng đang ngồi thè lưỡi nhìn bạn) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Hôm nay là thứ Bảy, mẹ dẫn con gái đi siêu thị mua rất nhiều rau củ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天是星期六,妈妈带着女儿去超市买了很多蔬菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là thứ Bảy, mẹ dẫn con gái đi siêu thị mua rất nhiều rau củ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “今天是星期六,妈妈带着女儿去超市买了很多蔬菜。” (Hôm nay là thứ Bảy, mẹ dẫn con gái đi siêu thị mua rất nhiều rau củ) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Bạn nhìn kìa, trên bàn có hai quả táo đỏ và một nải chuối vàng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你看,桌子上有两个红苹果和一串黄色的香蕉。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn kìa, trên bàn có hai quả táo đỏ và một nải chuối vàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “你看,桌子上有两个红苹果和一串黄色的香蕉。” (Bạn nhìn kìa, trên bàn có hai quả táo đỏ và một nải chuối vàng) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Hôm nay anh trai mặc một chiếc áo sơ mi trắng, đang chạy bộ trên sân tập.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 哥哥今天穿了一件白色的衬衣,正在操场上跑步。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay anh trai mặc một chiếc áo sơ mi trắng, đang chạy bộ trên sân tập.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “哥哥今天穿了一件白色的衬衣,正在操场上跑步。” (Hôm nay anh trai mặc một chiếc áo sơ mi trắng, đang chạy bộ trên sân tập) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Cô Vương đứng giảng bài trước bảng đen, cô là giáo viên tiếng Trung của lớp mình.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 王老师站在黑板前面讲课,她是我们班的汉语老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương đứng giảng bài trước bảng đen, cô là giáo viên tiếng Trung của lớp mình.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “王老师站在黑板前面讲课,她是我们班的汉语老师。” (Cô Vương đứng giảng bài trước bảng đen, cô là giáo viên tiếng Trung của lớp mình) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Em trai bị ốm rồi, em ấy quấn chăn dày ngồi trên giường uống nước ấm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟生病了,他裹着厚被子坐在床上喝温水。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai bị ốm rồi, em ấy quấn chăn dày ngồi trên giường uống nước ấm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “弟弟生病了,他裹着厚被子坐在床上喝温水。” (Em trai bị ốm rồi, em ấy quấn chăn dày ngồi trên giường uống nước ấm) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Cậu bé đeo cặp sách hỏi đường ở ngã rẽ, trên biển chỉ dẫn có mũi tên rẽ trái và rẽ phải.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 男孩背着书包在路口问路,牌子上写着往左走还是往右走。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé đeo cặp sách hỏi đường ở ngã rẽ, trên biển chỉ dẫn có mũi tên rẽ trái và rẽ phải.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “男孩背着书包在路口问路,牌子上写着往左走还是往右走。” (Cậu bé đeo cặp sách hỏi đường ở ngã rẽ, trên biển chỉ dẫn có mũi tên rẽ trái và rẽ phải) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Bà nội đang nấu bữa tối trong bếp, tối nay chúng mình ăn mì trứng cà chua.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 奶奶正在厨房里做晚饭,今天晚上我们吃西红柿鸡蛋面。
• Nghĩa tiếng Việt: Bà nội đang nấu bữa tối trong bếp, tối nay chúng mình ăn mì trứng cà chua.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “奶奶正在厨房里做晚饭,今天晚上我们吃西红柿鸡蛋面。” (Bà nội đang nấu bữa tối trong bếp, tối nay chúng mình ăn mì trứng cà chua) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Trên bàn có một hộp bút màu xanh lam, bên trong đựng một đôi đũa và một chiếc thìa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上有一个蓝色的铅笔盒,里面放着一双筷子和一把勺子。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có một hộp bút màu xanh lam, bên trong đựng một đôi đũa và một chiếc thìa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “桌子上有一个蓝色的铅笔盒,里面放着一双筷子和一把勺子。” (Trên bàn có một hộp bút màu xanh lam, bên trong đựng một đôi đũa và một chiếc thìa) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
A: Hộp bút của bạn màu gì? — B: Màu xanh lam, bên trong có hai chiếc bút chì và một cục tẩy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:你的铅笔盒是什么颜色的? B:蓝色的,里面有两支铅笔和一块橡皮。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Hộp bút của bạn màu gì? — B: Màu xanh lam, bên trong có hai chiếc bút chì và một cục tẩy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hộp bút xanh có bút chì và tẩy (Đúng).
- Hình B: Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi.
- Hình C: Chiếc áo len vàng.
- Hình D: Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua.
- Hình E: Cậu bé đánh răng.
- Hình F: Người phụ nữ xào rau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你的铅笔盒是什么颜色的? B:蓝色的,里面有两支铅笔和一块橡皮。” (A: Hộp bút của bạn màu gì? — B: Màu xanh lam, bên trong có hai chiếc bút chì và một cục tẩy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Hộp bút xanh có bút chì và tẩy) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
A: Nước trong bể bơi có lạnh không? — B: Không lạnh, mình đeo kính bơi chuẩn bị xuống bơi rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:游泳池里的水凉吗? B:不凉,我戴好泳镜准备下水游泳了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nước trong bể bơi có lạnh không? — B: Không lạnh, mình đeo kính bơi chuẩn bị xuống bơi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hộp bút xanh có bút chì và tẩy.
- Hình B: Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi (Đúng).
- Hình C: Chiếc áo len vàng.
- Hình D: Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua.
- Hình E: Cậu bé đánh răng.
- Hình F: Người phụ nữ xào rau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:游泳池里的水凉吗? B:不凉,我戴好泳镜准备下水游泳了。” (A: Nước trong bể bơi có lạnh không? — B: Không lạnh, mình đeo kính bơi chuẩn bị xuống bơi rồi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
A: Bạn có thích chiếc áo len màu vàng này không? — B: Rất thích, mùa đông mặc nó chắc chắn rất ấm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你喜欢这件黄色的毛衣吗? B:非常喜欢,冬天穿它一定很暖和。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có thích chiếc áo len màu vàng này không? — B: Rất thích, mùa đông mặc nó chắc chắn rất ấm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hộp bút xanh có bút chì và tẩy.
- Hình B: Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi.
- Hình C: Chiếc áo len vàng (Đúng).
- Hình D: Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua.
- Hình E: Cậu bé đánh răng.
- Hình F: Người phụ nữ xào rau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你喜欢这件黄色的毛衣吗? B:非常喜欢,冬天穿它一定很暖和。” (A: Bạn có thích chiếc áo len màu vàng này không? — B: Rất thích, mùa đông mặc nó chắc chắn rất ấm), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Chiếc áo len vàng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
A: Mẹ đang làm gì trong bếp thế? — B: Mẹ đang cầm xẻng đảo thức ăn trên bếp, thơm quá!
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: A:妈妈在厨房里做什么呢? B:她拿着锅铲正在炒菜呢,好香啊!
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mẹ đang làm gì trong bếp thế? — B: Mẹ đang cầm xẻng đảo thức ăn trên bếp, thơm quá!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hộp bút xanh có bút chì và tẩy.
- Hình B: Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi.
- Hình C: Chiếc áo len vàng.
- Hình D: Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua.
- Hình E: Cậu bé đánh răng.
- Hình F: Người phụ nữ xào rau (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:妈妈在厨房里做什么呢? B:她拿着锅铲正在炒菜呢,好香啊!” (A: Mẹ đang làm gì trong bếp thế? — B: Mẹ đang cầm xẻng đảo thức ăn trên bếp, thơm quá!), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Người phụ nữ xào rau) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
• Băng phát tiếng Trung: A:早饭你喜欢吃什么? B:我喜欢吃热汤面,再来一盘西红柿炒鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bữa sáng bạn thích ăn gì? — B: Mình thích ăn mì nước nóng, thêm một đĩa trứng xào cà chua.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hộp bút xanh có bút chì và tẩy.
- Hình B: Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi.
- Hình C: Chiếc áo len vàng.
- Hình D: Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua (Đúng).
- Hình E: Cậu bé đánh răng.
- Hình F: Người phụ nữ xào rau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:早饭你喜欢吃什么? B:我喜欢吃热汤面,再来一盘西红柿炒鸡蛋。” (A: Bữa sáng bạn thích ăn gì? — B: Mình thích ăn mì nước nóng, thêm một đĩa trứng xào cà chua), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
A: Mau đi học thôi, kẻo muộn giờ đấy! — B: Vâng, con đã đeo cặp sách màu xanh đi tới trường rồi ạ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:快去上学吧,别迟到了! B:好的,我已经背好蓝书包往学校走了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mau đi học thôi, kẻo muộn giờ đấy! — B: Vâng, con đã đeo cặp sách màu xanh đi tới trường rồi ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chiếc ô đỏ.
- Hình B: Cậu bé đeo cặp đi học (Đúng).
- Hình C: Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh.
- Hình D: Chú chim xanh hót trên cành.
- Hình E: Bánh sinh nhật năm ngọn nến.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:快去上学吧,别迟到了! B:好的,我已经背好蓝书包往学校走了。” (A: Mau đi học thôi, kẻo muộn giờ đấy! — B: Vâng, con đã đeo cặp sách màu xanh đi tới trường rồi ạ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cậu bé đeo cặp đi học) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
A: Chú mèo mướp của nhà bạn đâu rồi? — B: Nó ngủ thiếp đi trên tấm đệm tròn màu xanh rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你们家的小花猫在哪儿呢? B:它在圆圆的蓝垫子上睡着了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chú mèo mướp của nhà bạn đâu rồi? — B: Nó ngủ thiếp đi trên tấm đệm tròn màu xanh rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chiếc ô đỏ.
- Hình B: Cậu bé đeo cặp đi học.
- Hình C: Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh (Đúng).
- Hình D: Chú chim xanh hót trên cành.
- Hình E: Bánh sinh nhật năm ngọn nến.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你们家的小花猫在哪儿呢? B:它在圆圆的蓝垫子上睡着了。” (A: Chú mèo mướp của nhà bạn đâu rồi? — B: Nó ngủ thiếp đi trên tấm đệm tròn màu xanh rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
A: Chú chim nhỏ màu xanh ngoài cửa sổ đang làm gì thế? — B: Nó đang đậu trên cành cây cất tiếng hót vang.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: A:窗外那只蓝色的小鸟在做什么? B:它站在树枝上大声唱歌呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chú chim nhỏ màu xanh ngoài cửa sổ đang làm gì thế? — B: Nó đang đậu trên cành cây cất tiếng hót vang.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chiếc ô đỏ.
- Hình B: Cậu bé đeo cặp đi học.
- Hình C: Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh.
- Hình D: Chú chim xanh hót trên cành (Đúng).
- Hình E: Bánh sinh nhật năm ngọn nến.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:窗外那只蓝色的小鸟在做什么? B:它站在树枝上大声唱歌呢。” (A: Chú chim nhỏ màu xanh ngoài cửa sổ đang làm gì thế? — B: Nó đang đậu trên cành cây cất tiếng hót vang), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Chú chim xanh hót trên cành) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
A: Chúc mừng sinh nhật bạn! Bạn mấy tuổi rồi? — B: Mình 5 tuổi rồi, bạn nhìn trên bánh kem có 5 cây nến kìa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: A:祝你生日快乐!你几岁了? B:我五岁了,你看蛋糕上有五根蜡烛。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chúc mừng sinh nhật bạn! Bạn mấy tuổi rồi? — B: Mình 5 tuổi rồi, bạn nhìn trên bánh kem có 5 cây nến kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chiếc ô đỏ.
- Hình B: Cậu bé đeo cặp đi học.
- Hình C: Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh.
- Hình D: Chú chim xanh hót trên cành.
- Hình E: Bánh sinh nhật năm ngọn nến (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:祝你生日快乐!你几岁了? B:我五岁了,你看蛋糕上有五根蜡烛。” (A: Chúc mừng sinh nhật bạn! Bạn mấy tuổi rồi? — B: Mình 5 tuổi rồi, bạn nhìn trên bánh kem có 5 cây nến kìa), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Bánh sinh nhật năm ngọn nến) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
A: Bên ngoài hình như sắp mưa rồi. — B: Không sao, mình có mang theo chiếc ô màu đỏ to này rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:外面好像要下雨了。 B:没关系,我带了这把大红伞。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bên ngoài hình như sắp mưa rồi. — B: Không sao, mình có mang theo chiếc ô màu đỏ to này rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chiếc ô đỏ (Đúng).
- Hình B: Cậu bé đeo cặp đi học.
- Hình C: Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh.
- Hình D: Chú chim xanh hót trên cành.
- Hình E: Bánh sinh nhật năm ngọn nến.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:外面好像要下雨了。 B:没关系,我带了这把大红伞。” (A: Bên ngoài hình như sắp mưa rồi. — B: Không sao, mình có mang theo chiếc ô màu đỏ to này rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chiếc ô đỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Mỗi tối bạn đi ngủ lúc mấy giờ? — Đáp án C: 10 giờ (10点).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你每天晚上几点睡觉? A 请坐 B 下雨了 C 10点
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi tối bạn đi ngủ lúc mấy giờ? — Đáp án C: 10 giờ (10点).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请坐 (xin mời ngồi)
- B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 10点 (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你每天晚上几点睡觉? A 请坐 B 下雨了 C 10点” với nội dung bài, phương án C — 10点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 10点.
Ông ơi, thời tiết bên ngoài thế nào ạ? — Đáp án A: Rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 爷爷,外面天气怎么样? A 很冷 B 很瘦 C 没问题
• Nghĩa tiếng Việt: Ông ơi, thời tiết bên ngoài thế nào ạ? — Đáp án A: Rất lạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷 (rất lạnh)
- B. 很瘦 (rất gầy, ốm)
- C. 没问题 (chưa câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong câu hỏi nghe, phương án A: 很冷 (rất lạnh) là câu trả lời phù hợp và chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đây là xe đạp của ai? — Đáp án B: Của anh trai mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这是谁的自行车? A 看电视 B 我哥哥的 C 6岁了
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là xe đạp của ai? — Đáp án B: Của anh trai mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看电视 (xem tivi)
- B. 我哥哥的 (Tôi anh trai)
- C. 6岁了 (tuổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong câu hỏi nghe, phương án B: 我哥哥的 (Tôi anh trai) là câu trả lời phù hợp và chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Xin chào, chiếc bánh mì này bao nhiêu tiền? — Đáp án A: 5 tệ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你好,这个面包多少钱? A 5块 B 不饿 C 认识
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, chiếc bánh mì này bao nhiêu tiền? — Đáp án A: 5 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 不饿 (không đói bụng)
- C. 认识 (quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong câu hỏi nghe, phương án A. 5块 là câu trả lời phù hợp và chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chiếc cốc nào đẹp nhất? — Đáp án A: Chiếc màu đỏ (红色的).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 哪个杯子最漂亮? A 红色的 B 好吃 C 太远了
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc nào đẹp nhất? — Đáp án A: Chiếc màu đỏ (红色的).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红色的 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
- B. 好吃 (thơm ngon)
- C. 太远了 (Quá xa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “哪个杯子最漂亮? A 红色的 B 好吃 C 太远了” với nội dung bài, phương án A — 红色的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 红色的.
Bạn học múa bao lâu rồi? — Đáp án C: Hai tuần rồi (两个星期).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你学跳舞多长时间了? A 8号 B 打篮球 C 两个星期
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học múa bao lâu rồi? — Đáp án C: Hai tuần rồi (两个星期).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8号 (Số)
- B. 打篮球 (chơi bóng rổ)
- C. 两个星期 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你学跳舞多长时间了? A 8号 B 打篮球 C 两个星期” với nội dung bài, phương án C — 两个星期 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 两个星期.
Bạn có biết cô Cao đi đâu rồi không? — Đáp án C: Đi cửa hàng rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你知道高小姐去哪儿了吗? A 生日 B 我爸爸 C 去商店了
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết cô Cao đi đâu rồi không? — Đáp án C: Đi cửa hàng rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生日 (sinh nhật)
- B. 我爸爸 (tôi bố)
- C. 去商店了 (Đi cửa hàng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong câu hỏi nghe, phương án C: 去商店了 (Đi cửa hàng rồi) là câu trả lời phù hợp và chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày mai thầy/cô đi đến trường bằng gì ạ? — Đáp án A: Đi xe taxi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 您明天怎么去学校? A 坐出租车 B 在房间里 C 买礼物
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai thầy/cô đi đến trường bằng gì ạ? — Đáp án A: Đi xe taxi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- B. 在房间里 (Ở phòng bên trong)
- C. 买礼物 (mua quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong câu hỏi nghe, phương án A: 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi) là câu trả lời phù hợp và chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chiếc máy tính này mua khi nào thế? — Đáp án B: Tháng trước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这个电脑是什么时候买的? A 您请进 B 上个月 C 4点半
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính này mua khi nào thế? — Đáp án B: Tháng trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 您请进 (ngài, ông xin mời vào, mời vào)
- B. 上个月 (tháng trước)
- C. 4点半 (giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong câu hỏi nghe, phương án B: 上个月 (tháng trước) là câu trả lời phù hợp và chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你把电视关了吗? A 再见 B 没有 C 看不到
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã tắt tivi chưa? — Đáp án B: Chưa tắt (没有).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 没有 (không có)
- C. 看不到 (Nhìn, xem không đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你把电视关了吗? A 再见 B 没有 C 看不到” với nội dung bài, phương án B — 没有 (méiyǒu: không có) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 没有.
Nam: Sao hôm nay bạn lại không vui? Nữ: Chú chó nhỏ của mình không tìm thấy đâu nữa. — Câu hỏi: Tại sao bạn nữ không vui? (Đáp án B: 小狗丢了 - Chú chó nhỏ bị lạc mất).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你今天为什么不高兴? 女:我的小狗找不到了。 问:女的为什么不高兴?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao hôm nay bạn lại không vui? Nữ: Chú chó nhỏ của mình không tìm thấy đâu nữa. — Câu hỏi: Tại sao bạn nữ không vui? (Đáp án B: 小狗丢了 - Chú chó nhỏ bị lạc mất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 裤子破了 (Quần, cái quần vỡ, rách rồi)
- B. 小狗丢了 (Chó con, cún con mất, đánh mất rồi)
- C. 小狗生病了 (Chó con, cún con bị bệnh rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么不高兴?” với nội dung bài, phương án B — 小狗丢了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 小狗丢了.
Nữ: Xin lỗi, hoa hồng bán hết rồi ạ. Nam: Vậy à, không sao đâu. — Câu hỏi: Bạn nam muốn mua gì? (Đáp án C).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:对不起,玫瑰花卖完了。 男:好吧,没关系。 问:男的想买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, hoa hồng bán hết rồi ạ. Nam: Vậy à, không sao đâu. — Câu hỏi: Bạn nam muốn mua gì? (Đáp án C).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西瓜 (dưa hấu)
- B. 鸡蛋 (trứng)
- C. 玫瑰花 (hoa hồng hoa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong câu hỏi nghe, phương án C: 玫瑰花 (hoa hồng hoa) là câu trả lời phù hợp và chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Con ăn no chưa? Nữ: Con ăn no rồi ạ, bố ơi, món cá bố nấu ngon thật đấy. — Câu hỏi: Bạn nữ thấy món cá bố nấu thế nào? (Đáp án A: 很好吃 - Rất ngon).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你吃饱了吗? 女:吃饱了,爸爸,您做的鱼真好吃。 问:女的觉得爸爸做的鱼怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con ăn no chưa? Nữ: Con ăn no rồi ạ, bố ơi, món cá bố nấu ngon thật đấy. — Câu hỏi: Bạn nữ thấy món cá bố nấu thế nào? (Đáp án A: 很好吃 - Rất ngon).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
- B. 太少了 (Quá ít, thiếu rồi)
- C. 颜色不好 (Màu sắc không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得爸爸做的鱼怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 很好吃 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 很好吃.
Nam: Số phòng của bạn cậu là bao nhiêu? Nữ: Số phòng của cô ấy là 704. — Câu hỏi: Số phòng của người bạn là bao nhiêu? (Đáp án B: 704).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你朋友的房间号是多少? 女:她的房间号是704。 问:朋友的房间号是多少?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Số phòng của bạn cậu là bao nhiêu? Nữ: Số phòng của cô ấy là 704. — Câu hỏi: Số phòng của người bạn là bao nhiêu? (Đáp án B: 704).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 407
- B. 704
- C. 714
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “朋友的房间号是多少?” với nội dung bài, phương án B — 704 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 704.
Nữ: Nghỉ ngơi một ngày rồi mà tay em vẫn còn đau. Nam: Vậy ngày mai chúng mình đi khám bác sĩ nhé. — Câu hỏi: Ngày mai họ sẽ đi đâu? (Đáp án B: 医院 - Bệnh viện).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:休息了一天,我的手还疼。 男:那我们明天去看医生吧。 问:他们明天要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghỉ ngơi một ngày rồi mà tay em vẫn còn đau. Nam: Vậy ngày mai chúng mình đi khám bác sĩ nhé. — Câu hỏi: Ngày mai họ sẽ đi đâu? (Đáp án B: 医院 - Bệnh viện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (cửa hàng)
- B. 医院 (bệnh viện)
- C. 学校 (trường học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们明天要去哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 医院 (yī yuàn: bệnh viện) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 医院.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y31109.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề Y31109
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
A:我怎么觉得这么冷啊?
B:没关系,明天我们就去南方旅游了。
YCT Thiếu nhi
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sao mình lại thấy lạnh thế này nhỉ? — B: Không sao đâu, ngày mai là chúng mình đi miền Nam du lịch rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:我怎么觉得这么冷啊? B:没关系,明天我们就去南方旅游了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sao mình lại thấy lạnh thế này nhỉ? — B: Không sao đâu, ngày mai là chúng mình đi miền Nam du lịch rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đội mũ lông, quàng khăn len dày co ro vì trời giá lạnh (Đúng).
- Hình B: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố.
- Hình C: Công viên dưới bầu trời mây đen.
- Hình D: Quả bóng rổ trong rổ.
- Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay.
- Hình F: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:我怎么觉得这么冷啊? B:没关系,明天我们就去南方旅游了。” (A: Sao mình lại thấy lạnh thế này nhỉ? — B: Không sao đâu, ngày mai là chúng mình đi miền Nam du lịch rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Người phụ nữ đội mũ lông, quàng khăn len dày co ro vì trời giá lạnh) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mẹ ơi, chúng mình bắt taxi đi sở thú đi ạ. — B: Ở đây khó bắt taxi lắm, chúng mình đi xe buýt đến sở thú nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:妈妈,我们打车去动物园吧。 B:这儿不好打车,我们坐公共汽车去动物园。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mẹ ơi, chúng mình bắt taxi đi sở thú đi ạ. — B: Ở đây khó bắt taxi lắm, chúng mình đi xe buýt đến sở thú nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đội mũ lông, quàng khăn len dày co ro vì trời giá lạnh.
- Hình B: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố (Đúng).
- Hình C: Công viên dưới bầu trời mây đen.
- Hình D: Quả bóng rổ trong rổ.
- Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay.
- Hình F: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:妈妈,我们打车去动物园吧。 B:这儿不好打车,我们坐公共汽车去动物园。” (A: Mẹ ơi, chúng mình bắt taxi đi sở thú đi ạ. — B: Ở đây khó bắt taxi lắm, chúng mình đi xe buýt đến sở thú nhé), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Ủa, mặt trời đâu mất rồi? — B: Bị mây che khuất rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:咦,太阳去哪儿了? B:被云遮住了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ủa, mặt trời đâu mất rồi? — B: Bị mây che khuất rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đội mũ lông, quàng khăn len dày co ro vì trời giá lạnh.
- Hình B: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố.
- Hình C: Công viên dưới bầu trời mây đen (Đúng).
- Hình D: Quả bóng rổ trong rổ.
- Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay.
- Hình F: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:咦,太阳去哪儿了? B:被云遮住了。” (A: Ủa, mặt trời đâu mất rồi? — B: Bị mây che khuất rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Công viên dưới bầu trời mây đen) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đã hát xong chưa? — B: Mình muốn hát thêm một bài nữa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:歌唱完了吗? B:我想再唱一首歌。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đã hát xong chưa? — B: Mình muốn hát thêm một bài nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đội mũ lông, quàng khăn len dày co ro vì trời giá lạnh.
- Hình B: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố.
- Hình C: Công viên dưới bầu trời mây đen.
- Hình D: Quả bóng rổ trong rổ.
- Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay (Đúng).
- Hình F: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:歌唱完了吗? B:我想再唱一首歌。” (A: Đã hát xong chưa? — B: Mình muốn hát thêm một bài nữa), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cô gái cầm micro hát rất hay) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tuyết ở bên ngoài rơi dày thật đấy. — B: Gió bên ngoài cũng thổi mạnh quá.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:外面的雪真大。 B:外面的风刮得太大了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tuyết ở bên ngoài rơi dày thật đấy. — B: Gió bên ngoài cũng thổi mạnh quá.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người phụ nữ đội mũ lông, quàng khăn len dày co ro vì trời giá lạnh.
- Hình B: Chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ công cộng chuyên dùng chở khách trong thành phố.
- Hình C: Công viên dưới bầu trời mây đen.
- Hình D: Quả bóng rổ trong rổ.
- Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay.
- Hình F: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:外面的雪真大。 B:外面的风刮得太大了。” (A: Tuyết ở bên ngoài rơi dày thật đấy. — B: Gió bên ngoài cũng thổi mạnh quá), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请仔细观察第41题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我家的猫是白色的。 (Tôi con mèo nhà, gia đình là, phải màu trắng, sắc trắng)
- B. 这是我画的熊猫。 (Đây, này là, phải tôi gấu trúc vẽ)
- C. 那只小狗在找什么? (Kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) chó con, cún con ở tìm kiếm gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (那只小狗在找什么? — nà zhǐ xiǎo gǒu zài zhǎo shén me ?). Các phương án nhiễu A (我家的猫是白色的。), B (这是我画的熊猫。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请仔细观察第42题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是苹果汁。 (Đây, này là, phải quả táo)
- B. 洗手后再吃东西。 (Rửa tay sau lại, nữa ăn đồ vật, thứ)
- C. 他家里有一只小鸟。 (Anh ấy trong nhà, ở nhà có một con, chiếc — lượng từ (zhī) nhỏ, bé con chim, loài chim)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (他家里有一只小鸟。 — tā jiā lǐ yǒu yī zhī xiǎo niǎo 。). Các phương án nhiễu A (这是苹果汁。), B (洗手后再吃东西。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请仔细观察第43题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的个子比你高。 (Vóc dáng, chiều cao của tôi so với bạn cao)
- B. 你们去哪儿游泳? (Các bạn, mọi người đi đâu, ở đâu bơi lội)
- C. 对不起,我的电脑坏了。 (Xin lỗi máy vi tính của tôi xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我的个子比你高。 — wǒ de gè zi bǐ nǐ gāo 。). Các phương án nhiễu B (你们去哪儿游泳?), C (对不起,我的电脑坏了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请仔细观察第44题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的书包破了。 (Cặp sách, ba lô đi học của tôi vỡ, rách rồi)
- B. 你想吃什么水果? (Bạn muốn ăn gì, cái gì trái cây, hoa quả)
- C. 我想帮妈妈洗衣服。 (Tôi muốn giúp, giúp đỡ mẹ giặt quần áo quần áo, trang phục)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我的书包破了。 — wǒ de shū bāo pò le 。). Các phương án nhiễu B (你想吃什么水果?), C (我想帮妈妈洗衣服。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请仔细观察第45题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 杯子比盘子大。 (Cái cốc, cái ly so với cái đĩa, cái mâm to, lớn)
- B. 你认识他自己的名字吗? (Bạn quen biết, nhận biết anh ấy tên của tự mình, bản thân không (thắc mắc, hỏi))
- C. 她们要去给爷爷买礼物。 (Họ, các cô ấy cần đi cho ông nội mua quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (你认识他自己的名字吗? — nǐ rèn shí tā zì jǐ de míng zì ma ?). Các phương án nhiễu A (杯子比盘子大。), C (她们要去给爷爷买礼物。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 走 (zǒu: đi, đi bộ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:你好,请问北京饭店怎么走? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 走 (zǒu: đi, đi bộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5号 (Số)
- B. 现在 (bây giờ, hiện tại)
- C. 在前边 (ở phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:你好,请问北京饭店怎么走?", từ/cụm từ ở phương án C (在前边 — zài qián biān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (你好 (xin chào); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 北京 (Bắc Kinh)); các phương án A (5号), B (现在) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 张 (zhāng: tờ, tấm); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 在家 (zàijiā: ở nhà).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:喂,请问张老师在家吗? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 张 (zhāng: tờ, tấm); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 在家 (zàijiā: ở nhà).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他病了 (Anh ấy bệnh, bệnh tật rồi)
- B. 是我的 (Là, phải tôi)
- C. 他去跑步了 (Anh ấy đi chạy bộ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:喂,请问张老师在家吗?", từ/cụm từ ở phương án A (他病了 — tā bìng le) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên)); các phương án B (是我的 — Là, phải tôi), C (他去跑步了) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 没 (méi: không, chưa); 去 (qù: đi); 打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:你昨天怎么没去打篮球? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 没 (méi: không, chưa); 去 (qù: đi); 打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太累了 (quá mệt mỏi rồi)
- B. 第一次 (đầu tiên lần)
- C. 笑一笑 (Cười một cười)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:你昨天怎么没去打篮球?", từ/cụm từ ở phương án A (太累了 — tài lèi le) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (昨天 (hôm qua); 打篮球 (chơi bóng rổ)); các phương án B (第一次 — đầu tiên lần), C (笑一笑) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Thầy Hoàng ơi, thầy thấy ai vẽ đẹp ạ? Nam: (Học sinh của tôi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:黄老师,您觉得谁画得好? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Hoàng ơi, thầy thấy ai vẽ đẹp ạ? Nam: (Học sinh của tôi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没感冒 (chưa cảm cúm, cảm mạo)
- B. 不客气 (không có gì)
- C. 我的学生 (học sinh, sinh viên của tôi)
• Phân tích đối chiếu: Xét ngữ cảnh giao tiếp và cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống, phương án C: 我的学生 (học sinh, sinh viên của tôi) (wǒ de xué shēng) là đáp án chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:你觉得这个房子怎么样? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 305块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 还可以 (vẫn có thể)
- C. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:你觉得这个房子怎么样?", từ/cụm từ ở phương án B (还可以 — hái kě yǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (觉得 (cảm thấy)); các phương án A (305块), C (很有名) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 男:今天天气真好。 女:( ),今天是晴天。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 真 (zhēn: thật là, rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 是 (shì: là, phải); 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为 (bởi vì)
- B. 所以 (Vì vậy)
- C. 但是 (Nhưng)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:今天天气真好。", từ/cụm từ ở phương án A (因为 — yīn wèi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 因为 (bởi vì)); các phương án B (所以 — Vì vậy), C (但是) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Em còn câu hỏi nào nữa không? Nam: Em không (hiểu), tại sao bài này lại bằng 1000 ạ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:你还有什么问题吗? 男:我不( ),这道题为什么是1000?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em còn câu hỏi nào nữa không? Nam: Em không (hiểu), tại sao bài này lại bằng 1000 ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问 (hỏi)
- B. 送 (tặng, tiễn)
- C. 懂 (Hiểu)
• Phân tích đối chiếu: Xét ngữ cảnh giao tiếp và cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống, phương án C: 懂 (Hiểu) (dǒng) là đáp án chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bút chì của bạn tìm thấy chưa? Nữ: Tìm thấy rồi, ở (dưới) bàn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:你的铅笔找到了吗? 女:找到了,在桌子( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bút chì của bạn tìm thấy chưa? Nữ: Tìm thấy rồi, ở (dưới) bàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下面 (phía dưới, bên dưới, dưới đây)
- B. 东西 (đồ vật, thứ)
- C. 身体 (cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Xét ngữ cảnh giao tiếp và cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống, phương án A: 下面 (phía dưới, bên dưới, dưới đây) (xià miàn) là đáp án chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Đi đến rạp chiếu phim mất bao lâu (thời gian)? Nam: Đi xe buýt mất nửa tiếng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:去电影院要多长( )? 男:坐公共汽车要半个小时。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi đến rạp chiếu phim mất bao lâu (thời gian)? Nam: Đi xe buýt mất nửa tiếng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间 (thời gian)
- B. 裤子 (quần)
- C. 年级 (lớp)
• Phân tích đối chiếu: Xét ngữ cảnh giao tiếp và cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống, phương án A: 时间 (thời gian) (shí jiān) là đáp án chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我 (wǒ: tôi, mình); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:你去哪儿? 女:我去( )一下同学。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我 (wǒ: tôi, mình); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼睛 (mắt)
- B. 帮助 (giúp đỡ)
- C. 汉语 (tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:我去( )一下同学。", từ/cụm từ ở phương án B (帮助 — bāng zhù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同学 (bạn học); 帮助 (giúp đỡ)); các phương án A (眼睛 — mắt), C (汉语) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:你会游泳吗? 男:当然会,但是我游得( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 游泳 (yóu yǒng: bơi lội); 当然 (dāng rán: Tất nhiên); 但是 (dàn shì: Nhưng); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 慢 (chậm)
- B. 近 (gần)
- C. 绿 (màu xanh lá cây)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:当然会,但是我游得( )。", từ/cụm từ ở phương án A (慢 — màn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (游泳 (bơi lội); 但是 (nhưng mà)); các phương án B (近 — gần), C (绿) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Ăn thêm một quả chuối nữa nhé? Nữ: Cảm ơn, quả chuối của mình vẫn chưa ăn (xong) mà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:再吃一个香蕉吧? 女:谢谢,我的香蕉还没吃( )呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ăn thêm một quả chuối nữa nhé? Nữ: Cảm ơn, quả chuối của mình vẫn chưa ăn (xong) mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走 (đi, đi bộ)
- B. 坏 (tệ)
- C. 完 (xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Xét ngữ cảnh giao tiếp và cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống, phương án C: 完 (xong, hoàn thành) (wán) là đáp án chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 爷爷 (yé ye: ông nội); 生日 (shēng rì: sinh nhật); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 给 (gěi: cho).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:今天是爷爷的生日,你给爷爷打电话了吗? 男:打了,早上我就给爷爷( )打了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 爷爷 (yé ye: ông nội); 生日 (shēng rì: sinh nhật); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 给 (gěi: cho).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也 (cũng)
- B. 都 (tất cả)
- C. 已经 (đã, rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:今天是爷爷的生日,你给爷爷打电话了吗?", từ/cụm từ ở phương án C (已经 — yǐ jīng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电话 (điện thoại); 今天 (hôm nay); 爷爷 (ông nội); 已经 (đã)); các phương án A (也 — cũng), B (都) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 男:你今天穿什么? 女:今天很热,我想穿( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay bạn mặc gì? Nữ: Hôm nay trời rất nóng, mình muốn mặc (váy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鞋 (giày)
- B. 裙子 (váy)
- C. 礼物 (quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Xét ngữ cảnh giao tiếp và cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống, phương án B: 裙子 (váy) (qún zi) là đáp án chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 没有 (méiyǒu: không có); 我 (wǒ: tôi, mình); 头 (tóu: đầu, cái đầu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:你怎么了?生病了? 男:没有,我头( ),不舒服。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 没有 (méiyǒu: không có); 我 (wǒ: tôi, mình); 头 (tóu: đầu, cái đầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 疼 (đau đớn)
- B. 难 (khó khăn, nan giải)
- C. 坏 (tệ)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:没有,我头( ),不舒服。", từ/cụm từ ở phương án A (疼 — téng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (生病 (bị ốm)); các phương án B (难 — khó khăn, nan giải), C (坏) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y31109 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile