Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề Y31108, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Đôi găng tay màu đỏ này đẹp thật, mùa đông đeo vào sẽ không bị lạnh tay nữa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这双红色的手套真好看,冬天戴上它手就不冷了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi găng tay màu đỏ này đẹp thật, mùa đông đeo vào sẽ không bị lạnh tay nữa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “这双红色的手套真好看,冬天戴上它手就不冷了。” (Đôi găng tay màu đỏ này đẹp thật, mùa đông đeo vào sẽ không bị lạnh tay nữa) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Em trai thích vận động nhất, em ấy đang vui vẻ đá bóng trên bãi cỏ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟最喜欢运动,他正在草地上高兴地踢足球呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai thích vận động nhất, em ấy đang vui vẻ đá bóng trên bãi cỏ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “弟弟最喜欢运动,他正在草地上高兴地踢足球呢。” (Em trai thích vận động nhất, em ấy đang vui vẻ đá bóng trên bãi cỏ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Bạn nhìn kìa, trên ghế sofa có một chú mèo đen đang uống sữa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你看,沙发上坐着一只黑色的小猫,正在喝牛奶呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn kìa, trên ghế sofa có một chú mèo đen đang uống sữa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “你看,沙发上坐着一只黑色的小猫,正在喝牛奶呢。” (Bạn nhìn kìa, trên ghế sofa có một chú mèo đen đang uống sữa) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Hôm nay thời tiết rất đẹp, bố dẫn con trai đi sở thú xem voi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气很好,爸爸带着儿子去动物园看大象了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết rất đẹp, bố dẫn con trai đi sở thú xem voi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “今天天气很好,爸爸带着儿子去动物园看大象了。” (Hôm nay thời tiết rất đẹp, bố dẫn con trai đi sở thú xem voi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Trên chiếc bàn gỗ có đặt hai quả táo đỏ và một nải chuối vàng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 木头桌子上放着两个红苹果和一串黄色的香蕉。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên chiếc bàn gỗ có đặt hai quả táo đỏ và một nải chuối vàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “木头桌子上放着两个红苹果和一串黄色的香蕉。” (Trên chiếc bàn gỗ có đặt hai quả táo đỏ và một nải chuối vàng) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Em gái ngồi trên ghế yên lặng vẽ tranh, em ấy vẽ một chú chim nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 妹妹坐在椅子上安静地画画儿,她画了一只小鸟。
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái ngồi trên ghế yên lặng vẽ tranh, em ấy vẽ một chú chim nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “妹妹坐在椅子上安静地画画儿,她画了一只小鸟。” (Em gái ngồi trên ghế yên lặng vẽ tranh, em ấy vẽ một chú chim nhỏ) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Đứng trước bảng đen là cô giáo tiếng Trung của chúng mình, trên tay cô cầm một cuốn sách.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 黑板前面站着我们的汉语老师,她手里拿着一本书。
• Nghĩa tiếng Việt: Đứng trước bảng đen là cô giáo tiếng Trung của chúng mình, trên tay cô cầm một cuốn sách.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “黑板前面站着我们的汉语老师,她手里拿着一本书。” (Đứng trước bảng đen là cô giáo tiếng Trung của chúng mình, trên tay cô cầm một cuốn sách) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Cậu bé bị cảm sốt rồi, đang nằm trên giường đắp chăn uống nước ấm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 男孩子感冒发烧了,躺在床上盖着被子喝温水呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu bé bị cảm sốt rồi, đang nằm trên giường đắp chăn uống nước ấm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “男孩子感冒发烧了,躺在床上盖着被子喝温水呢。” (Cậu bé bị cảm sốt rồi, đang nằm trên giường đắp chăn uống nước ấm) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Ông nội đang dạy cháu trai cách dùng máy tính gõ chữ Hán, hai ông cháu cười rất vui.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 爷爷正在教孙子怎么用电脑写汉字,他们笑得很开心。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội đang dạy cháu trai cách dùng máy tính gõ chữ Hán, hai ông cháu cười rất vui.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “爷爷正在教孙子怎么用电脑写汉字,他们笑得很开心。” (Ông nội đang dạy cháu trai cách dùng máy tính gõ chữ Hán, hai ông cháu cười rất vui) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Hôm nay trời mưa to, cụ ông che một chiếc ô đen đi bộ về nhà.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天下大雨了,老爷爷打着一把黑雨伞往家里走。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay trời mưa to, cụ ông che một chiếc ô đen đi bộ về nhà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “今天下大雨了,老爷爷打着一把黑雨伞往家里走。” (Hôm nay trời mưa to, cụ ông che một chiếc ô đen đi bộ về nhà) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
A: Trong hộp bút màu xanh lam của bạn có gì thế? — B: Có hai chiếc bút chì và một cục tẩy màu hồng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你的蓝色铅笔盒里有什么? B:有两支铅笔和一块粉色的橡皮。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trong hộp bút màu xanh lam của bạn có gì thế? — B: Có hai chiếc bút chì và một cục tẩy màu hồng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đánh răng.
- Hình B: Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi.
- Hình C: Hộp bút xanh có bút chì và tẩy (Đúng).
- Hình D: Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua.
- Hình E: Chiếc ô đỏ.
- Hình F: Chiếc áo len vàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你的蓝色铅笔盒里有什么? B:有两支铅笔和一块粉色的橡皮。” (A: Trong hộp bút màu xanh lam của bạn có gì thế? — B: Có hai chiếc bút chì và một cục tẩy màu hồng), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Hộp bút xanh có bút chì và tẩy) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
A: Bên ngoài nóng quá, chúng mình đi làm gì bây giờ? — B: Mình đeo kính bơi xong rồi, đi bơi thôi!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:外面太热了,我们去做什么? B:我戴好游泳眼镜了,去游泳吧!
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bên ngoài nóng quá, chúng mình đi làm gì bây giờ? — B: Mình đeo kính bơi xong rồi, đi bơi thôi!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đánh răng.
- Hình B: Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi (Đúng).
- Hình C: Hộp bút xanh có bút chì và tẩy.
- Hình D: Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua.
- Hình E: Chiếc ô đỏ.
- Hình F: Chiếc áo len vàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:外面太热了,我们去做什么? B:我戴好游泳眼镜了,去游泳吧!” (A: Bên ngoài nóng quá, chúng mình đi làm gì bây giờ? — B: Mình đeo kính bơi xong rồi, đi bơi thôi!), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
A: Chiếc áo len màu vàng này đẹp thật đấy! — B: Cảm ơn bạn, đây là áo mới mẹ mua cho mình.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: A:这件黄色的毛衣真好看! B:谢谢,这是妈妈给我买的新衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chiếc áo len màu vàng này đẹp thật đấy! — B: Cảm ơn bạn, đây là áo mới mẹ mua cho mình.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đánh răng.
- Hình B: Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi.
- Hình C: Hộp bút xanh có bút chì và tẩy.
- Hình D: Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua.
- Hình E: Chiếc ô đỏ.
- Hình F: Chiếc áo len vàng (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这件黄色的毛衣真好看! B:谢谢,这是妈妈给我买的新衣服。” (A: Chiếc áo len màu vàng này đẹp thật đấy! — B: Cảm ơn bạn, đây là áo mới mẹ mua cho mình), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Chiếc áo len vàng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
A: Sau khi thức dậy thì làm gì trước nhỉ? — B: Cầm bàn chải đánh răng, rửa mặt trước rồi mới đi ăn sáng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:起床以后先做什么呢? B:先拿着牙刷刷牙、洗脸,再去吃早饭。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sau khi thức dậy thì làm gì trước nhỉ? — B: Cầm bàn chải đánh răng, rửa mặt trước rồi mới đi ăn sáng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đánh răng (Đúng).
- Hình B: Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi.
- Hình C: Hộp bút xanh có bút chì và tẩy.
- Hình D: Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua.
- Hình E: Chiếc ô đỏ.
- Hình F: Chiếc áo len vàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:起床以后先做什么呢? B:先拿着牙刷刷牙、洗脸,再去吃早饭。” (A: Sau khi thức dậy thì làm gì trước nhỉ? — B: Cầm bàn chải đánh răng, rửa mặt trước rồi mới đi ăn sáng), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cậu bé đánh răng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
A: Trưa nay chúng mình ăn gì? — B: Một bát mì bò và một đĩa trứng xào cà chua.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: A:今天中午我们吃什么? B:一碗牛肉面条儿和一盘西红柿炒鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trưa nay chúng mình ăn gì? — B: Một bát mì bò và một đĩa trứng xào cà chua.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đánh răng.
- Hình B: Cậu bé đeo kính bơi bên bể bơi.
- Hình C: Hộp bút xanh có bút chì và tẩy.
- Hình D: Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua (Đúng).
- Hình E: Chiếc ô đỏ.
- Hình F: Chiếc áo len vàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:今天中午我们吃什么? B:一碗牛肉面条儿和一盘西红柿炒鸡蛋。” (A: Trưa nay chúng mình ăn gì? — B: Một bát mì bò và một đĩa trứng xào cà chua), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Bát mì bò và đĩa trứng xào cà chua) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
A: Ngoài trời mưa rồi, bạn có mang ô không? — B: Có mang, chiếc ô màu đỏ kia là của mình.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: A:外面下雨了,你带伞了吗? B:带了,那把红色的雨伞就是我的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ngoài trời mưa rồi, bạn có mang ô không? — B: Có mang, chiếc ô màu đỏ kia là của mình.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chim xanh hót trên cành.
- Hình B: Bánh sinh nhật năm ngọn nến.
- Hình C: Cậu bé đeo cặp đi học.
- Hình D: Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh.
- Hình E: Chiếc ô đỏ (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:外面下雨了,你带伞了吗? B:带了,那把红色的雨伞就是我的。” (A: Ngoài trời mưa rồi, bạn có mang ô không? — B: Có mang, chiếc ô màu đỏ kia là của mình), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Chiếc ô đỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
A: Chú chim nhỏ đang hót ở đâu thế? — B: Ở trên cành cây kìa, chú chim màu xanh lam hót hay thật.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:小鸟在哪儿唱歌呢? B:在树枝上呢,那只蓝色的小鸟唱得真好听。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chú chim nhỏ đang hót ở đâu thế? — B: Ở trên cành cây kìa, chú chim màu xanh lam hót hay thật.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chim xanh hót trên cành (Đúng).
- Hình B: Bánh sinh nhật năm ngọn nến.
- Hình C: Cậu bé đeo cặp đi học.
- Hình D: Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh.
- Hình E: Chiếc ô đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:小鸟在哪儿唱歌呢? B:在树枝上呢,那只蓝色的小鸟唱得真好听。” (A: Chú chim nhỏ đang hót ở đâu thế? — B: Ở trên cành cây kìa, chú chim màu xanh lam hót hay thật), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chú chim xanh hót trên cành) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
A: Chào buổi sáng, bạn đi đâu thế? — B: Mình đeo cặp sách màu xanh đi học ở trường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:早上好,你要去哪儿? B:我背着蓝书包去学校上课呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chào buổi sáng, bạn đi đâu thế? — B: Mình đeo cặp sách màu xanh đi học ở trường.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chim xanh hót trên cành.
- Hình B: Bánh sinh nhật năm ngọn nến.
- Hình C: Cậu bé đeo cặp đi học (Đúng).
- Hình D: Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh.
- Hình E: Chiếc ô đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:早上好,你要去哪儿? B:我背着蓝书包去学校上课呢。” (A: Chào buổi sáng, bạn đi đâu thế? — B: Mình đeo cặp sách màu xanh đi học ở trường), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cậu bé đeo cặp đi học) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
A: Chú mèo vàng đang làm gì thế? — B: Nó đang ngủ trên tấm đệm màu xanh lam, đừng làm ồn nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: A:小黄猫在做什么呢? B:它在蓝色的垫子上睡觉呢,别吵它。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chú mèo vàng đang làm gì thế? — B: Nó đang ngủ trên tấm đệm màu xanh lam, đừng làm ồn nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chim xanh hót trên cành.
- Hình B: Bánh sinh nhật năm ngọn nến.
- Hình C: Cậu bé đeo cặp đi học.
- Hình D: Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh (Đúng).
- Hình E: Chiếc ô đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:小黄猫在做什么呢? B:它在蓝色的垫子上睡觉呢,别吵它。” (A: Chú mèo vàng đang làm gì thế? — B: Nó đang ngủ trên tấm đệm màu xanh lam, đừng làm ồn nhé), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
A: Chiếc bánh sinh nhật này đẹp quá! — B: Đúng vậy, bên trên có năm cây nến và dâu tây đỏ nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:这个生日蛋糕真漂亮! B:是啊,上面有五根蜡烛和红草莓呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chiếc bánh sinh nhật này đẹp quá! — B: Đúng vậy, bên trên có năm cây nến và dâu tây đỏ nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chim xanh hót trên cành.
- Hình B: Bánh sinh nhật năm ngọn nến (Đúng).
- Hình C: Cậu bé đeo cặp đi học.
- Hình D: Chú mèo vàng ngủ trên đệm xanh.
- Hình E: Chiếc ô đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这个生日蛋糕真漂亮! B:是啊,上面有五根蜡烛和红草莓呢。” (A: Chiếc bánh sinh nhật này đẹp quá! — B: Đúng vậy, bên trên có năm cây nến và dâu tây đỏ nữa), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Bánh sinh nhật năm ngọn nến) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Chủ nhật bạn muốn đi đâu chơi? — Đáp án B: Sở thú (动物园).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 星期天你想去哪儿玩儿? A 不好吃 B 动物园 C 公共汽车
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật bạn muốn đi đâu chơi? — Đáp án B: Sở thú (动物园).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好吃 (không thơm ngon)
- B. 动物园 (vườn bách thú, sở thú)
- C. 公共汽车 (xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “星期天你想去哪儿玩儿? A 不好吃 B 动物园 C 公共汽车” với nội dung bài, phương án B — 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 动物园.
• Băng phát tiếng Trung: 今天晚上你几点回来? A 去年 B 8点半 C 在外面
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay mấy giờ bạn về? — Đáp án B: 8 giờ rưỡi (8点半).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 (năm ngoái)
- B. 8点半 (giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
- C. 在外面 (ở bên ngoài, phía ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天晚上你几点回来? A 去年 B 8点半 C 在外面” với nội dung bài, phương án B — 8点半 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 8点半.
Đây là lần đầu tiên bạn đến Bắc Kinh phải không? — Đáp án B: Lần thứ hai (第二次).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你是第一次来北京吗? A 坐飞机 B 第二次 C 没有去过
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên bạn đến Bắc Kinh phải không? — Đáp án B: Lần thứ hai (第二次).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- B. 第二次 (thứ hai, số hai lần)
- C. 没有去过 (Không có đi đã từng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你是第一次来北京吗? A 坐飞机 B 第二次 C 没有去过” với nội dung bài, phương án B — 第二次 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 第二次.
Chiếc ô của cậu ấy màu gì? — Đáp án A: Màu xanh lam (蓝色的).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 他的雨伞是什么颜色的? A 蓝色的 B 不客气 C 太远了
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ô của cậu ấy màu gì? — Đáp án A: Màu xanh lam (蓝色的).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蓝色的 (màu xanh lam, sắc xanh biển của (trợ từ định ngữ))
- B. 不客气 (không có gì)
- C. 太远了 (Quá xa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他的雨伞是什么颜色的? A 蓝色的 B 不客气 C 太远了” với nội dung bài, phương án A — 蓝色的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 蓝色的.
Thời tiết ngày mai có nóng không? — Đáp án A: Không nóng (不热).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 明天天气热不热? A 不热 B 不认识 C 不着急
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết ngày mai có nóng không? — Đáp án A: Không nóng (不热).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不热 (không nóng)
- B. 不认识 (không quen biết, nhận biết)
- C. 不着急 (không sốt ruột, lo lắng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “明天天气热不热? A 不热 B 不认识 C 不着急” với nội dung bài, phương án A — 不热 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 不热.
Người ở bên cạnh bạn là ai thế? — Đáp án A: Bà nội của mình (我奶奶).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你旁边的这个人是谁? A 我奶奶 B 吃面条儿 C 7月16号
• Nghĩa tiếng Việt: Người ở bên cạnh bạn là ai thế? — Đáp án A: Bà nội của mình (我奶奶).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我奶奶 (tôi bà)
- B. 吃面条儿 (ăn mì, sợi mì)
- C. 7月16号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你旁边的这个人是谁? A 我奶奶 B 吃面条儿 C 7月16号” với nội dung bài, phương án A — 我奶奶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 我奶奶.
Cậu ấy đá bóng thế nào? — Đáp án C: Cũng tạm được (还可以).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他足球踢得怎么样? A 感冒了 B 太多了 C 还可以
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đá bóng thế nào? — Đáp án C: Cũng tạm được (还可以).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- B. 太多了 (Quá nhiều rồi)
- C. 还可以 (vẫn có thể)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他足球踢得怎么样? A 感冒了 B 太多了 C 还可以” với nội dung bài, phương án C — 还可以 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 还可以.
Phòng học này có thể ngồi được bao nhiêu học sinh? — Đáp án A: 20 học sinh (20个).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这个教室里能坐多少个学生? A 20个 B 欢迎你 C 很可爱
• Nghĩa tiếng Việt: Phòng học này có thể ngồi được bao nhiêu học sinh? — Đáp án A: 20 học sinh (20个).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20个 (Cái, con)
- B. 欢迎你 (chào mừng bạn)
- C. 很可爱 (rất dễ thương)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这个教室里能坐多少个学生? A 20个 B 欢迎你 C 很可爱” với nội dung bài, phương án A — 20个 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 20个.
Xe đạp của bạn bị sao thế? — Đáp án A: Bị hỏng rồi (坏了).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你的自行车怎么了? A 坏了 B 去上课 C 买蛋糕
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp của bạn bị sao thế? — Đáp án A: Bị hỏng rồi (坏了).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坏了 (xấu, hỏng rồi)
- B. 去上课 (đi lên lớp, vào lớp học)
- C. 买蛋糕 (mua bánh kem, bánh ngọt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你的自行车怎么了? A 坏了 B 去上课 C 买蛋糕” với nội dung bài, phương án A — 坏了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 坏了.
Tại sao bạn học tiếng Hán? — Đáp án C: Vì thích tiếng Hán (喜欢汉语).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你为什么学习汉语? A 一年级 B 太难了 C 喜欢汉语
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn học tiếng Hán? — Đáp án C: Vì thích tiếng Hán (喜欢汉语).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一年级 (một lớp)
- B. 太难了 (Quá khó, khó khăn rồi)
- C. 喜欢汉语 (thích tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你为什么学习汉语? A 一年级 B 太难了 C 喜欢汉语” với nội dung bài, phương án C — 喜欢汉语 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 喜欢汉语.
Nam: Mai 7 giờ dậy, chúng mình cùng đi đến trường nhé. Nữ: Được, mai gặp. — Câu hỏi: Ngày mai họ đi đâu? (Đáp án B: 学校 - Trường học).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天七点起床,我们一起去学校。 女:好的,明天见。 男:再见。 问:他们明天去哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mai 7 giờ dậy, chúng mình cùng đi đến trường nhé. Nữ: Được, mai gặp. — Câu hỏi: Ngày mai họ đi đâu? (Đáp án B: 学校 - Trường học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (cửa hàng)
- B. 学校 (trường học)
- C. 朋友家 (nhà, gia đình bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们明天去哪里?” với nội dung bài, phương án B — 学校 (xué xiào: trường học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 学校.
Nữ: Mặt trời và mặt trăng, cái nào to hơn? Nam: Đương nhiên là mặt trời to hơn, mặt trời to hơn mặt trăng rất nhiều. — Câu hỏi: So với mặt trăng thì mặt trời thế nào? (Đáp án B: 很大 - Rất to).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:太阳和月亮,哪个大? 男:当然是太阳大,太阳比月亮大很多。 问:和月亮比,太阳怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mặt trời và mặt trăng, cái nào to hơn? Nam: Đương nhiên là mặt trời to hơn, mặt trời to hơn mặt trăng rất nhiều. — Câu hỏi: So với mặt trăng thì mặt trời thế nào? (Đáp án B: 很大 - Rất to).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷 (rất lạnh)
- B. 很大 (rất to, lớn)
- C. 是绿色的 (Là, phải màu xanh lá cây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “和月亮比,太阳怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 很大.
Nam: Chú chó này là của bạn à? Nữ: Đây không phải chó của mình, chó của mình màu vàng, chú chó này là của em gái. — Câu hỏi: Chú chó này là của ai? (Đáp án B: 妹妹的 - Của em gái).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这只狗是你的? 女:这不是我的狗,我的狗是黄色的,这只狗是妹妹的。 问:这只狗是谁的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó này là của bạn à? Nữ: Đây không phải chó của mình, chó của mình màu vàng, chú chó này là của em gái. — Câu hỏi: Chú chó này là của ai? (Đáp án B: 妹妹的 - Của em gái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学的 (bạn cùng học, bạn học của (trợ từ định ngữ))
- B. 妹妹的 (em gái của (trợ từ định ngữ))
- C. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这只狗是谁的?” với nội dung bài, phương án B — 妹妹的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 妹妹的.
Nữ: Bố ơi, thuốc của con đâu rồi? Nam: Ở ngay trên bàn đấy, phải không? — Câu hỏi: Bạn nữ đang tìm cái gì? (Đáp án A: 药 - Thuốc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,我的药呢? 男:就在桌子上,是不是? 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, thuốc của con đâu rồi? Nam: Ở ngay trên bàn đấy, phải không? — Câu hỏi: Bạn nữ đang tìm cái gì? (Đáp án A: 药 - Thuốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 药 (thuốc)
- B. 包子 (bánh bao)
- C. 米饭 (cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的在找什么?” với nội dung bài, phương án A — 药 (yào: thuốc) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 药.
Nam: Xin lỗi, hôm qua mình bị ốm nên không đến. Nữ: Không sao đâu, bạn đã đi khám bác sĩ chưa? — Câu hỏi: Hôm qua bạn nam bị làm sao? (Đáp án C: 身体不舒服 - Trong người không khỏe).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我昨天生病了,所以没来。 女:没关系,去看医生了吗? 问:男的昨天怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, hôm qua mình bị ốm nên không đến. Nữ: Không sao đâu, bạn đã đi khám bác sĩ chưa? — Câu hỏi: Hôm qua bạn nam bị làm sao? (Đáp án C: 身体不舒服 - Trong người không khỏe).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 把钱丢了 (Đem tiền mất, đánh mất rồi)
- C. 身体不舒服 (Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的昨天怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 身体不舒服 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 身体不舒服.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y31108.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề Y31108
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
A:我的电脑不能上网了,你帮我看看。
B:好的。
YCT Thiếu nhi
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Máy tính của mình không lên mạng được nữa rồi, cậu xem giúp mình với. — B: Được thôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:我的电脑不能上网了,你帮我看看。 B:好的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Máy tính của mình không lên mạng được nữa rồi, cậu xem giúp mình với. — B: Được thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả bóng rổ trong rổ.
- Hình B: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được (Đúng).
- Hình C: Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao.
- Hình D: Chiếc xe đạp đỏ.
- Hình E: Người lái ô tô xanh.
- Hình F: Hộp quà nơ đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:我的电脑不能上网了,你帮我看看。 B:好的。” (A: Máy tính của mình không lên mạng được nữa rồi, cậu xem giúp mình với. — B: Được thôi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Anh ơi, xe của anh lái chậm quá, có thể đi nhanh hơn một chút được không? — B: Đương nhiên là được.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:哥,你的车开得太慢了,能快一些吗? B:当然可以。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Anh ơi, xe của anh lái chậm quá, có thể đi nhanh hơn một chút được không? — B: Đương nhiên là được.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả bóng rổ trong rổ.
- Hình B: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
- Hình C: Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao.
- Hình D: Chiếc xe đạp đỏ.
- Hình E: Người lái ô tô xanh (Đúng).
- Hình F: Hộp quà nơ đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:哥,你的车开得太慢了,能快一些吗? B:当然可以。” (A: Anh ơi, xe của anh lái chậm quá, có thể đi nhanh hơn một chút được không? — B: Đương nhiên là được), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Người lái ô tô xanh) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Các cậu đang nhìn gì thế? — B: Chú mèo nhỏ nhà tụi mình đang ở phía trên kia, nó ở đằng đó kìa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你们在看什么呢? B:我们家的小猫在上边,它在那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Các cậu đang nhìn gì thế? — B: Chú mèo nhỏ nhà tụi mình đang ở phía trên kia, nó ở đằng đó kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả bóng rổ trong rổ.
- Hình B: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
- Hình C: Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao (Đúng).
- Hình D: Chiếc xe đạp đỏ.
- Hình E: Người lái ô tô xanh.
- Hình F: Hộp quà nơ đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你们在看什么呢? B:我们家的小猫在上边,它在那儿。” (A: Các cậu đang nhìn gì thế? — B: Chú mèo nhỏ nhà tụi mình đang ở phía trên kia, nó ở đằng đó kìa), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cậu có đi chơi bóng rổ không? — B: Bây giờ á? Đi thôi, cùng đi nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:你去打篮球吗? B:现在?走,一起去。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cậu có đi chơi bóng rổ không? — B: Bây giờ á? Đi thôi, cùng đi nào.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả bóng rổ trong rổ (Đúng).
- Hình B: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
- Hình C: Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao.
- Hình D: Chiếc xe đạp đỏ.
- Hình E: Người lái ô tô xanh.
- Hình F: Hộp quà nơ đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你去打篮球吗? B:现在?走,一起去。” (A: Cậu có đi chơi bóng rổ không? — B: Bây giờ á? Đi thôi, cùng đi nào), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Quả bóng rổ trong rổ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Món quà này là tặng cho tôi à? — B: Không phải, đây là quà tặng cho cô Vương.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:这个礼物是送给我的? B:不是,这是送给王小姐的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Món quà này là tặng cho tôi à? — B: Không phải, đây là quà tặng cho cô Vương.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả bóng rổ trong rổ.
- Hình B: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
- Hình C: Cậu bé chỉ lên chú mèo trên kệ cao.
- Hình D: Chiếc xe đạp đỏ.
- Hình E: Người lái ô tô xanh.
- Hình F: Hộp quà nơ đỏ (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这个礼物是送给我的? B:不是,这是送给王小姐的。” (A: Món quà này là tặng cho tôi à? — B: Không phải, đây là quà tặng cho cô Vương), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Hộp quà nơ đỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请仔细观察第41题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他家在医院旁边。 (Anh ấy nhà, gia đình ở bệnh viện bên cạnh)
- B. 洗洗手再吃面包。 (Rửa, giặt rửa tay lại, nữa ăn bánh mì)
- C. 我每天早上喝杯牛奶。 (Tôi mỗi trời, bầu trời buổi sáng sớm uống cốc, ly sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (洗洗手再吃面包。 — xǐ xǐ shǒu zài chī miàn bāo 。). Các phương án nhiễu A (他家在医院旁边。), C (我每天早上喝杯牛奶。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请仔细观察第42题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她很快乐。 (Cô ấy rất vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 他说的话真好笑。 (Anh ấy nói, phát biểu nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) thật là, rất buồn cười, nực cười nực cười lố bịch)
- C. 你怎么了?为什么哭? (Bạn như thế nào, làm sao rồi tại sao, vì sao khóc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (你怎么了?为什么哭? — nǐ zěn me le ? wèi shén me kū ?). Các phương án nhiễu A (她很快乐。), B (他说的话真好笑。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请仔细观察第43题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她的裙子是白色的。 (Váy của cô ấy là, phải màu trắng, sắc trắng)
- B. 姐姐比妹妹跑得快。 (Chị gái so với em gái chạy, chạy bộ nhanh, mau)
- C. 她们都没有穿鞋。 (Họ, các cô ấy đều không có mặc áo quần, đi giày giày, đôi giày)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (她们都没有穿鞋。 — tā men dōu méi yǒu chuān xié 。). Các phương án nhiễu A (她的裙子是白色的。), B (姐姐比妹妹跑得快。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请仔细观察第44题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 累了?那你去休息吧。 (Mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi kia, đó bạn đi nghỉ ngơi nhé, đi)
- B. 这是妈妈送我的裤子。 (Đây, này là, phải mẹ tặng, tiễn quần, cái quần của tôi)
- C. 要睡觉了,别喝果汁了。 (Cần ngủ rồi đừng uống nước trái cây rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (累了?那你去休息吧。 — lèi le ? nà nǐ qù xiū xī ba 。). Các phương án nhiễu B (这是妈妈送我的裤子。), C (要睡觉了,别喝果汁了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请仔细观察第45题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你在写什么呢? (Bạn ở viết gì, cái gì thế, nhé)
- B. 弟弟最喜欢看电影。 (Em trai nhất thích xem phim, đi rạp chiếu phim)
- C. 你听,谁在唱歌呢? (Bạn nghe ai ở hát, ca hát thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (你在写什么呢? — nǐ zài xiě shén me ne ?). Các phương án nhiễu B (弟弟最喜欢看电影。), C (你听,谁在唱歌呢?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa); 吃 (chī: ăn); 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:中午吃饺子,怎么样? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa); 吃 (chī: ăn); 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不忙 (không bận rộn)
- B. 没问题 (chưa câu hỏi, vấn đề)
- C. 玫瑰花 (hoa hồng hoa)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:中午吃饺子,怎么样?", từ/cụm từ ở phương án B (没问题 — méi wèn tí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (饺子 (sủi cảo); 中午 (buổi trưa); 问题 (câu hỏi / vấn đề)); các phương án A (不忙 — không bận rộn), C (玫瑰花) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:喂,你们在哪个房间呢? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả); 房间 (fáng jiān: phòng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 309
- B. 去运动 (đi thể thao, vận động)
- C. 在里面 (ở bên trong, phía trong)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 309. Câu hoàn chỉnh: “女:喂,你们在哪个房间呢? 男:309。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả); 房间 (fáng jiān: phòng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 朋友 (péng you: bạn bè); 头发 (tóu fa: tóc); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 很 (hěn: rất); 长 (cháng: dài).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:你朋友的头发是不是很长? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 朋友 (péng you: bạn bè); 头发 (tóu fa: tóc); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 很 (hěn: rất); 长 (cháng: dài).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很胖 (rất béo)
- B. 不太长 (không quá, không lắm dài, lâu dài)
- C. 是黑色的 (Là, phải màu đen, sắc đen)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:你朋友的头发是不是很长?", từ/cụm từ ở phương án B (不太长 — bù tài zhǎng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 头发 (mái tóc)); các phương án A (很胖 — rất béo), C (是黑色的) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:张先生是做什么的? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 张 (zhāng: tờ, tấm); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 是 (shì: là, phải); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (bác sĩ)
- B. 我也是 (Tôi cũng là, phải)
- C. 找铅笔 (tìm kiếm bút chì)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:张先生是做什么的?", từ/cụm từ ở phương án A (医生 — yī shēng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医生 (bác sĩ)); các phương án B (我也是 — Tôi cũng là, phải), C (找铅笔) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 钱 (qián: tiền).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:这些水果多少钱? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 钱 (qián: tiền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 100块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 卖西瓜 (bán dưa hấu)
- C. 少拿一些 (Ít, thiếu cầm, lấy một số, một vài)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:这些水果多少钱?", từ/cụm từ ở phương án A (100块 — 100 kuài) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước)); các phương án B (卖西瓜 — bán dưa hấu), C (少拿一些) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Mẹ ơi, con và bạn học ra ngoài mua chút đồ. — Nữ: Được, tắt tivi đi rồi hẵng ra ngoài.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:妈,我和同学出去买点儿东西。 女:好,把电视( )了再出去。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con và bạn học ra ngoài mua chút đồ. — Nữ: Được, tắt tivi đi rồi hẵng ra ngoài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找 (tìm kiếm)
- B. 完 (xong, hoàn thành)
- C. 关 (đóng, tắt)
• Phân tích đối chiếu: phương án C; các phương án A (找 - tìm), B (完 - xong) không phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 字 (zì: chữ, từ); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:老师,这个字怎么( )? 男:小鸟的鸟,天上飞的小鸟。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 字 (zì: chữ, từ); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂 (Hiểu)
- B. 问 (hỏi)
- C. 读 (đọc)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:小鸟的鸟,天上飞的小鸟。", từ/cụm từ ở phương án C (读 — dú) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên); 小鸟 (chú chim nhỏ)); các phương án A (懂 — Hiểu), B (问) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Tai trái của tớ bị nước vào rồi. — Nữ: Buổi trưa cậu đi bơi à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:我的( )耳朵进水了。 女:你中午去游泳了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tai trái của tớ bị nước vào rồi. — Nữ: Buổi trưa cậu đi bơi à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 前 (trước)
- B. 左 (trái)
- C. 下 (dưới, xuống)
• Phân tích đối chiếu: phương án B; các phương án A (前 - trước), C (下 - dưới) không dùng để chỉ bên tai.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 做 (zuò: làm, chê chế); 中国菜 (zhōng guó cài: món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa); 对 (duì: đối với); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:你会做中国菜? 男:对,我会,你( )学吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 做 (zuò: làm, chê chế); 中国菜 (zhōng guó cài: món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa); 对 (duì: đối với); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想 (muốn, nghĩ, nhớ)
- B. 认识 (quen biết, nhận biết)
- C. 帮助 (giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:你会做中国菜?", từ/cụm từ ở phương án A (想 — xiǎng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc)); các phương án B (认识 — quen biết, nhận biết), C (帮助) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 男:我今天是7点40到学校的,你呢? 女:我比你早半个( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 点 (diǎn: điểm); 到 (dào: Đến); 学校 (xué xiào: trường học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间 (thời gian)
- B. 时候 (lúc, khi, thời gian)
- C. 小时 (tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:我今天是7点40到学校的,你呢?", từ/cụm từ ở phương án C (小时 — xiǎo shí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学校 (trường học); 今天 (hôm nay)); các phương án A (时间 — thời gian), B (时候) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 女:这两件( )你觉得哪件好看? 男:都很漂亮,都可以。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 两 (liǎng: hai); 件 (jiàn: chiếc, cái); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 哪 (nǎ: nào, đâu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 名字 (tên)
- B. 衣服 (quần áo)
- C. 书包 (cặp sách, ba lô đi học)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:这两件( )你觉得哪件好看?", từ/cụm từ ở phương án B (衣服 — yī fú) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 衣服 (quần áo); 觉得 (cảm thấy)); các phương án A (名字 — tên), C (书包) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下雪 (xiàxuě: tuyết rơi); 我 (wǒ: tôi, mình); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去车站 (qù chē zhàn: đi ga tàu, đi bến xe); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:下雪了,我( )你去车站吧? 女:好,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下雪 (xiàxuě: tuyết rơi); 我 (wǒ: tôi, mình); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去车站 (qù chē zhàn: đi ga tàu, đi bến xe); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让 (cho phép, để)
- B. 请 (xin, mời)
- C. 送 (tặng, tiễn)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:下雪了,我( )你去车站吧?", từ/cụm từ ở phương án C (送 — sòng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 下雪 (tuyết rơi)); các phương án A (让 — cho phép, để), B (请) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 女:这是你画的猴子?它的鼻子怎么是红的? 男:( )天气太冷了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 画 (huà: vẽ); 猴子 (hóu zi: con khỉ); 它 (tā: nó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所以 (Vì vậy)
- B. 因为 (bởi vì)
- C. 但是 (Nhưng)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "它的鼻子怎么是红的?", từ/cụm từ ở phương án B (因为 — yīn wèi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (天气 (thời tiết); 鼻子 (cái mũi); 因为 (bởi vì)); các phương án A (所以 — Vì vậy), C (但是) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 男:再来一个鸡蛋? 女:谢谢,我吃( )了,给我杯茶吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 再 (zài: lại, nữa); 来 (lái: đến, tới); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 鸡蛋 (jī dàn: trứng); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 近 (gần)
- B. 瘦 (gầy)
- C. 饱 (no bụng)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:谢谢,我吃( )了,给我杯茶吧。", từ/cụm từ ở phương án C (饱 — bǎo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 鸡蛋 (trứng gà); 茶 (trà)); các phương án A (近 — gần), B (瘦) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 还 (hái: vẫn, còn); 去 (qù: đi); 跑步 (pǎo bù: chạy bộ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:外面( )了,你还去跑步吗? 男:去。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 还 (hái: vẫn, còn); 去 (qù: đi); 跑步 (pǎo bù: chạy bộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 洗澡 (đi tắm)
- C. 刮风 (guāfēng: nổi gió, gió thổi giông gió)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:外面( )了,你还去跑步吗?", từ/cụm từ ở phương án C (刮风 — guā fēng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (刮风 (gió thổi); 跑步 (chạy bộ)); các phương án A (跳舞 — khiêu vũ, nhảy múa), B (洗澡) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y31108 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile