Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề YCT3-Y31004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我自己一个人去游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 一 (yī: một); 个人 (gè rén: cá nhân); 去 (qù: đi); 游泳 (yóu yǒng: bơi lội).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 一 (yī: một); 个人 (gè rén: cá nhân); 去 (qù: đi); 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 不 (bù: không); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这个题不难,我会做。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 不 (bù: không); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 不 (bù: không); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 我 (wǒ: tôi, mình)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你太瘦了,要多吃点儿饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 太 (tài: quá, lắm); 瘦 (shòu: gầy); 要 (yào: muốn, cần); 多 (duō: nhiều); 吃 (chī: ăn).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 太 (tài: quá, lắm); 瘦 (shòu: gầy); 要 (yào: muốn, cần); 多 (duō: nhiều); 吃 (chī: ăn)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 这是谁买的新裙子?真漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 买 (mǎi: mua); 新 (xīn: mới); 裙子 (qún zi: váy).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 买 (mǎi: mua); 新 (xīn: mới); 裙子 (qún zi: váy)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 刮 (guā: thổi); 大 (dà: to, lớn); 风 (fēng: gió); 不 (bù: không); 能 (néng: có thể).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天刮大风,不能去公园了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 刮 (guā: thổi); 大 (dà: to, lớn); 风 (fēng: gió); 不 (bù: không); 能 (néng: có thể).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 刮 (guā: thổi); 大 (dà: to, lớn); 风 (fēng: gió); 不 (bù: không); 能 (néng: có thể)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (dì di: em trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 房间 (fáng jiān: phòng); 里 (lǐ: bên trong, trong); 听音乐 (tīng yīn yuè: nghe nhạc).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟在房间里听音乐呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (dì di: em trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 房间 (fáng jiān: phòng); 里 (lǐ: bên trong, trong); 听音乐 (tīng yīn yuè: nghe nhạc).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 弟弟 (dì di: em trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 房间 (fáng jiān: phòng); 里 (lǐ: bên trong, trong); 听音乐 (tīng yīn yuè: nghe nhạc)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上有四杯热水。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có); 四 (sì: bốn); 杯 (bēi: cốc, ly, tách); 热 (rè: nóng).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có); 四 (sì: bốn); 杯 (bēi: cốc, ly, tách); 热 (rè: nóng)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 九点了,快去睡觉吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 九 (jiǔ: chín); 点 (diǎn: điểm); 快 (kuài: Nhanh); 去 (qù: đi); 睡觉 (shuì jiào: ngủ).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 九 (jiǔ: chín); 点 (diǎn: điểm); 快 (kuài: Nhanh); 去 (qù: đi); 睡觉 (shuì jiào: ngủ)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 在 (zài: ở, tại, đang); 椅子 (yǐ zi: cái ghế); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小狗在椅子下面玩儿球呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 在 (zài: ở, tại, đang); 椅子 (yǐ zi: cái ghế); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 在 (zài: ở, tại, đang); 椅子 (yǐ zi: cái ghế); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我的书包被小猫抓破了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học); 被 (bèi: bị, được); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 抓 (zhuā: bắt, tóm lấy, chộp); 破 (pò: vỡ, rách, hỏng).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học); 被 (bèi: bị, được); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 抓 (zhuā: bắt, tóm lấy, chộp); 破 (pò: vỡ, rách, hỏng)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Hôm qua cậu đã đi đâu thế? — Nam: Mình đến thư viện mượn sách.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你昨天去哪儿了? 男:我去图书馆借书了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua cậu đã đi đâu thế? — Nam: Mình đến thư viện mượn sách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai mượn sách ở thư viện (Đúng).
- Hình B: Cậu bé che ô đi dưới mưa.
- Hình C: Con gấu trúc lớn đang ngồi ăn cành trúc.
- Hình D: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng.
- Hình E: Chiếc xe đạp màu xanh.
- Hình F: Khay mấy cốc nước cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你昨天去哪儿了? 男:我去图书馆借书了。” (Nữ: Hôm qua cậu đã đi đâu thế? — Nam: Mình đến thư viện mượn sách), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chàng trai mượn sách ở thư viện) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Bên ngoài trời mưa rồi, cậu có mang theo ô không? — Nữ: Có mang, ở trong cặp sách của mình đây này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面下雨了,你带伞了吗? 女:带了,在我书包里呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài trời mưa rồi, cậu có mang theo ô không? — Nữ: Có mang, ở trong cặp sách của mình đây này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai mượn sách ở thư viện.
- Hình B: Cậu bé che ô đi dưới mưa (Đúng).
- Hình C: Con gấu trúc lớn đang ngồi ăn cành trúc.
- Hình D: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng.
- Hình E: Chiếc xe đạp màu xanh.
- Hình F: Khay mấy cốc nước cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:外面下雨了,你带伞了吗? 女:带了,在我书包里呢。” (Nam: Bên ngoài trời mưa rồi, cậu có mang theo ô không? — Nữ: Có mang, ở trong cặp sách của mình đây này), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cậu bé che ô đi dưới mưa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Đây là chú gấu trúc do cậu vẽ phải không? — Nam: Đúng vậy, nó đang ăn trúc đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是你画的熊猫吗? 男:对,它正在吃竹子呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là chú gấu trúc do cậu vẽ phải không? — Nam: Đúng vậy, nó đang ăn trúc đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai mượn sách ở thư viện.
- Hình B: Cậu bé che ô đi dưới mưa.
- Hình C: Con gấu trúc lớn đang ngồi ăn cành trúc (Đúng).
- Hình D: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng.
- Hình E: Chiếc xe đạp màu xanh.
- Hình F: Khay mấy cốc nước cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这是你画的熊猫吗? 男:对,它正在吃竹子呢。” (Nữ: Đây là chú gấu trúc do cậu vẽ phải không? — Nam: Đúng vậy, nó đang ăn trúc đấy), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Con gấu trúc lớn đang ngồi ăn cành trúc) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nam: Bác sĩ ơi, chân của cháu đỡ nhiều rồi, cháu cảm ơn bác sĩ ạ! — Nữ: Đừng khách sáo, về nhà cháu vẫn phải nghỉ ngơi cho thật tốt nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:医生,我的脚好多了,谢谢您! 女:不客气,回家还要好好休息。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ ơi, chân của cháu đỡ nhiều rồi, cháu cảm ơn bác sĩ ạ! — Nữ: Đừng khách sáo, về nhà cháu vẫn phải nghỉ ngơi cho thật tốt nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai mượn sách ở thư viện.
- Hình B: Cậu bé che ô đi dưới mưa.
- Hình C: Con gấu trúc lớn đang ngồi ăn cành trúc.
- Hình D: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng (Đúng).
- Hình E: Chiếc xe đạp màu xanh.
- Hình F: Khay mấy cốc nước cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:医生,我的脚好多了,谢谢您! 女:不客气,回家还要好好休息。” (Nam: Bác sĩ ơi, chân của cháu đỡ nhiều rồi, cháu cảm ơn bác sĩ ạ! — Nữ: Đừng khách sáo, về nhà cháu vẫn phải nghỉ ngơi cho thật tốt nhé), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nữ: Ngày mai chúng mình cùng đi mua xe đạp nhé. — Nam: Được đấy, mình cũng muốn mua một chiếc màu xanh lam.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天我们一起去买自行车吧。 男:好啊,我也想买一辆蓝色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai chúng mình cùng đi mua xe đạp nhé. — Nam: Được đấy, mình cũng muốn mua một chiếc màu xanh lam.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai mượn sách ở thư viện.
- Hình B: Cậu bé che ô đi dưới mưa.
- Hình C: Con gấu trúc lớn đang ngồi ăn cành trúc.
- Hình D: Bác sĩ nam mặc áo blouse trắng.
- Hình E: Chiếc xe đạp màu xanh (Đúng).
- Hình F: Khay mấy cốc nước cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:明天我们一起去买自行车吧。 男:好啊,我也想买一辆蓝色的。” (Nữ: Ngày mai chúng mình cùng đi mua xe đạp nhé. — Nam: Được đấy, mình cũng muốn mua một chiếc màu xanh lam), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Chiếc xe đạp màu xanh) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Con cá này to thật đấy, là do cậu câu được à? — Nữ: Là do bố mình câu được đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这条鱼真大,是你钓的吗? 女:是我爸爸钓的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con cá này to thật đấy, là do cậu câu được à? — Nữ: Là do bố mình câu được đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người ngồi câu cá bên hồ (Đúng).
- Hình B: Chàng trai chạy bộ trong công viên.
- Hình C: Một ly sữa.
- Hình D: Chiếc ô tô màu đỏ.
- Hình E: Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这条鱼真大,是你钓的吗? 女:是我爸爸钓的。” (Nam: Con cá này to thật đấy, là do cậu câu được à? — Nữ: Là do bố mình câu được đấy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Người ngồi câu cá bên hồ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nữ: Anh trai cậu vẫn còn chạy bộ chứ? — Nam: Đúng vậy, sáng nào anh ấy cũng chạy nửa tiếng đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你哥哥还在跑步吗? 男:对,他每天早上都跑半个小时。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh trai cậu vẫn còn chạy bộ chứ? — Nam: Đúng vậy, sáng nào anh ấy cũng chạy nửa tiếng đồng hồ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người ngồi câu cá bên hồ.
- Hình B: Chàng trai chạy bộ trong công viên (Đúng).
- Hình C: Một ly sữa.
- Hình D: Chiếc ô tô màu đỏ.
- Hình E: Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你哥哥还在跑步吗? 男:对,他每天早上都跑半个小时。” (Nữ: Anh trai cậu vẫn còn chạy bộ chứ? — Nam: Đúng vậy, sáng nào anh ấy cũng chạy nửa tiếng đồng hồ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Chàng trai chạy bộ trong công viên) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Cậu muốn uống sữa bò nóng hay nước ép táo? — Nữ: Cho mình một cốc sữa bò nóng nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你想喝热牛奶还是苹果汁? 女:给我一杯热牛奶吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu muốn uống sữa bò nóng hay nước ép táo? — Nữ: Cho mình một cốc sữa bò nóng nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người ngồi câu cá bên hồ.
- Hình B: Chàng trai chạy bộ trong công viên.
- Hình C: Một ly sữa (Đúng).
- Hình D: Chiếc ô tô màu đỏ.
- Hình E: Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你想喝热牛奶还是苹果汁? 女:给我一杯热牛奶吧。” (Nam: Cậu muốn uống sữa bò nóng hay nước ép táo? — Nữ: Cho mình một cốc sữa bò nóng nhé), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Một ly sữa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Em trai của cậu năm nay mấy tuổi rồi? — Nam: Em ấy năm tuổi rồi, thích nhất là chơi ô tô đồ chơi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你弟弟今年几岁了? 男:他五岁了,最喜欢玩小汽车。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em trai của cậu năm nay mấy tuổi rồi? — Nam: Em ấy năm tuổi rồi, thích nhất là chơi ô tô đồ chơi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người ngồi câu cá bên hồ.
- Hình B: Chàng trai chạy bộ trong công viên.
- Hình C: Một ly sữa.
- Hình D: Chiếc ô tô màu đỏ (Đúng).
- Hình E: Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你弟弟今年几岁了? 男:他五岁了,最喜欢玩小汽车。” (Nữ: Em trai của cậu năm nay mấy tuổi rồi? — Nam: Em ấy năm tuổi rồi, thích nhất là chơi ô tô đồ chơi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Chiếc ô tô màu đỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Cô ơi, táo bán bao nhiêu tiền một cân ạ? — Nữ: Năm tệ một cân, ngọt lắm cháu ạ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,苹果多少钱一斤? 女:五块钱一斤,很甜的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, táo bán bao nhiêu tiền một cân ạ? — Nữ: Năm tệ một cân, ngọt lắm cháu ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người ngồi câu cá bên hồ.
- Hình B: Chàng trai chạy bộ trong công viên.
- Hình C: Một ly sữa.
- Hình D: Chiếc ô tô màu đỏ.
- Hình E: Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:阿姨,苹果多少钱一斤? 女:五块钱一斤,很甜的。” (Nam: Cô ơi, táo bán bao nhiêu tiền một cân ạ? — Nữ: Năm tệ một cân, ngọt lắm cháu ạ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Hai mẹ con đang chọn mua những quả táo đỏ tươi ngon) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妹妹 (mèi mei: em gái); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 读 (dú: đọc); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 年级 (nián jí: lớp).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你妹妹现在读几年级?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妹妹 (mèi mei: em gái); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 读 (dú: đọc); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 年级 (nián jí: lớp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (tóngxué)
- B. 第一 (dì-yī)
- C. 二年级 (èr niánjí)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你妹妹现在读几年级?” với nội dung bài, phương án C — 二年级 (èr niánjí) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你的头还疼不疼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 头 (tóu: đầu, cái đầu); 还 (hái: vẫn, còn); 疼 (téng: đau đớn); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也是 (wǒ yě shì)
- B. 很着急 (hěn zháojí)
- C. 不疼了 (bù téng le)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你的头还疼不疼?” với nội dung bài, phương án C — 不疼了 (bù téng le) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 什么 (shén me: gì, cái gì); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你喜欢什么颜色的书包?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 什么 (shén me: gì, cái gì); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蓝色的 (lánsè de)
- B. 太胖了 (tài pàng le)
- C. 我爷爷 (wǒ yéye)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你喜欢什么颜色的书包?” với nội dung bài, phương án A — 蓝色的 (lánsè de) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 洗手间在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有 (méiyǒu)
- B. 在旁边 (zài pángbiān)
- C. 我起床了 (wǒ qǐchuáng le)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “洗手间在哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 在旁边 (zài pángbiān) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 我 (wǒ: tôi, mình); 画 (huà: vẽ); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你看我画的小猫怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 我 (wǒ: tôi, mình); 画 (huà: vẽ); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很快乐 (hěn kuàilè)
- B. 很好看 (hěn hǎokàn)
- C. 迟到了 (chídào le)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你看我画的小猫怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很好看 (hěn hǎokàn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 能 (néng: có thể); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 我 (wǒ: tôi, mình); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 能帮我拿一下那本书吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 能 (néng: có thể); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 我 (wǒ: tôi, mình); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没问题 (méi wèntí)
- B. 它爱哭 (tā ài kū)
- C. 在上边 (zài shàngbian)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “能帮我拿一下那本书吗?” với nội dung bài, phương án A — 没问题 (méi wèntí) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 双 (shuāng: gấp đôi); 新 (xīn: mới); 鞋 (xié: giày); 一共 (yī gòng: tổng cộng); 多少 (duō shao: bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这双新鞋一共多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 双 (shuāng: gấp đôi); 新 (xīn: mới); 鞋 (xié: giày); 一共 (yī gòng: tổng cộng); 多少 (duō shao: bao nhiêu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不客气 (bú kèqi)
- B. 两百块 (liǎng bǎi kuài)
- C. 真的很冷 (zhēn de hěn lěng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这双新鞋一共多少钱?” với nội dung bài, phương án B — 两百块 (liǎng bǎi kuài) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 小狗还想吃肉吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 还 (hái: vẫn, còn); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 吃 (chī: ăn); 肉 (ròu: thịt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很可爱 (hěn kě'ài)
- B. 吃饱了 (chībǎo le)
- C. 它不是鸟 (tā bú shì niǎo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小狗还想吃肉吗?” với nội dung bài, phương án B — 吃饱了 (chībǎo le) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 明天 (míng tiān: ngày mai); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi); 踢足球 (tī zúqiú: đá bóng); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我们明天一起去踢足球,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 明天 (míng tiān: ngày mai); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi); 踢足球 (tī zúqiú: đá bóng); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当然 (dāngrán)
- B. 昨天中午 (zuótiān zhōngwǔ)
- C. 我不认识他 (wǒ bú rènshi tā)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我们明天一起去踢足球,好吗?” với nội dung bài, phương án A — 当然 (dāngrán) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 去 (qù: đi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你们去北京怎么去?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 去 (qù: đi); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐飞机 (zuò fēijī)
- B. 欢迎你 (huānyíng nǐ)
- C. 动物园 (dòngwùyuán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你们去北京怎么去?” với nội dung bài, phương án A — 坐飞机 (zuò fēijī) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 新 (xīn: mới); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học); 是 (shì: là, phải); 黑色 (hēisè: màu đen, sắc đen); 还是 (hái shi: vẫn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的新书包是黑色的还是黄色的? 男:都不是,我买了一个绿色的。 问:男人的新书包是什么颜色的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 新 (xīn: mới); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học); 是 (shì: là, phải); 黑色 (hēisè: màu đen, sắc đen); 还是 (hái shi: vẫn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑色 (hēisè)
- B. 黄色 (huángsè)
- C. 绿色 (lǜsè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男人的新书包是什么颜色的?” với nội dung bài, phương án C — 绿色 (lǜsè) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 没 (méi: không, chưa); 去上班 (qù shàng bān: đi làm, đi làm việc); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:爸爸今天怎么没去上班? 女:他感冒发烧了,在家里休息呢。 问:爸爸怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 没 (méi: không, chưa); 去上班 (qù shàng bān: đi làm, đi làm việc); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很忙 (hěn máng)
- B. 生病了 (shēngbìng le)
- C. 要去跑步 (yào qù pǎobù)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “爸爸怎么了?” với nội dung bài, phương án B — 生病了 (shēngbìng le) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 我 (wǒ: tôi, mình); 钥匙 (yào shi: chìa khóa); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,我的钥匙在哪儿? 男:不在椅子上,在桌子上呢。 问:钥匙在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 我 (wǒ: tôi, mình); 钥匙 (yào shi: chìa khóa); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书包里 (shūbāo li)
- B. 桌子上 (zhuōzi shang)
- C. 椅子上 (yǐzi shang)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “钥匙在哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 桌子上 (zhuōzi shang) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 需要 (xū yào: cần); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天外面天气怎么样?需要带伞吗? 女:不用带伞,今天天气很热,大太阳。 问:今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 需要 (xū yào: cần); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (hěn rè)
- B. 刮风了 (guā fēng le)
- C. 下雨了 (xià yǔ le)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天天气怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 很热 (hěn rè) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你哥哥是哪一年出生的? 男:他是2008年出生的,今年上高中。 问:哥哥是哪一年出生的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 哥哥 (gē ge: anh trai); 是 (shì: là, phải); 哪 (nǎ: nào, đâu); 一 (yī: một); 年 (nián: năm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2007年 (Năm (thời gian))
- B. 2008年 (Năm (thời gian))
- C. 2009年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “哥哥是哪一年出生的?” với nội dung bài, phương án B — 2008年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sao cậu không đi giày thể thao? — B: Không sao đâu, chúng mình đi bơi mà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 阅读对话,选择匹配的情景: A:你怎么没穿运动鞋?(Nǐ zěnme méi chuān yùndòngxié?) B:没关系,我们去游泳。(Méi guānxi, wǒmen qù yóuyǒng.)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sao cậu không đi giày thể thao? — B: Không sao đâu, chúng mình đi bơi mà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái mở cửa mời vào.
- Hình B: Cô gái ngồi học.
- Hình C: Gió to thổi cây nghiêng.
- Hình D: Con rắn trong rừng.
- Hình E: Cậu bé bơi (Đúng).
- Hình F: Phơi quần áo trên dây.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “阅读对话,选择匹配的情景: A:你怎么没穿运动鞋?(Nǐ zěnme méi chuān yùndòngxié?) B:没关系,我们去游泳。(Méi guānxi, wǒmen qù yóuyǒng.)” (A: Sao cậu không đi giày thể thao? — B: Không sao đâu, chúng mình đi bơi mà), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cậu bé bơi) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
阅读对话,选择匹配的情景:
A:这些题真的很难吗?(Zhèxiē tí zhēn de hěn nán ma?)
B:每个题都很难,我看不懂。(Měi ge tí dōu hěn nán, wǒ kàn bù dǒng.)
YCT Thiếu nhi
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Những câu hỏi này thực sự khó lắm sao? — B: Câu nào cũng rất khó, mình đọc không hiểu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读对话,选择匹配的情景: A:这些题真的很难吗?(Zhèxiē tí zhēn de hěn nán ma?) B:每个题都很难,我看不懂。(Měi ge tí dōu hěn nán, wǒ kàn bù dǒng.)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Những câu hỏi này thực sự khó lắm sao? — B: Câu nào cũng rất khó, mình đọc không hiểu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái mở cửa mời vào.
- Hình B: Cô gái ngồi học (Đúng).
- Hình C: Gió to thổi cây nghiêng.
- Hình D: Con rắn trong rừng.
- Hình E: Cậu bé bơi.
- Hình F: Phơi quần áo trên dây.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “阅读对话,选择匹配的情景: A:这些题真的很难吗?(Zhèxiē tí zhēn de hěn nán ma?) B:每个题都很难,我看不懂。(Měi ge tí dōu hěn nán, wǒ kàn bù dǒng.)” (A: Những câu hỏi này thực sự khó lắm sao? — B: Câu nào cũng rất khó, mình đọc không hiểu), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cô gái ngồi học) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thời tiết hôm nay đẹp thật đấy. — B: Ừ, chỗ quần áo này chiều nay là có thể mặc được rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 阅读对话,选择匹配的情景: A:今天天气真好。(Jīntiān tiānqì zhēn hǎo.) B:是,这些衣服下午就可以穿了。(Shì, zhèxiē yīfu xiàwǔ jiù kěyǐ chuān le.)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thời tiết hôm nay đẹp thật đấy. — B: Ừ, chỗ quần áo này chiều nay là có thể mặc được rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái mở cửa mời vào.
- Hình B: Cô gái ngồi học.
- Hình C: Gió to thổi cây nghiêng.
- Hình D: Con rắn trong rừng.
- Hình E: Cậu bé bơi.
- Hình F: Phơi quần áo trên dây (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “阅读对话,选择匹配的情景: A:今天天气真好。(Jīntiān tiānqì zhēn hǎo.) B:是,这些衣服下午就可以穿了。(Shì, zhèxiē yīfu xiàwǔ jiù kěyǐ chuān le.)” (A: Thời tiết hôm nay đẹp thật đấy. — B: Ừ, chỗ quần áo này chiều nay là có thể mặc được rồi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Phơi quần áo trên dây) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cậu nghe thấy tiếng gì thế? — B: Mình nghe thấy tiếng gió đang hát.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读对话,选择匹配的情景: A:你听到什么了?(Nǐ tīngdào shénme le?) B:我听到风在唱歌。(Wǒ tīngdào fēng zài chànggē.)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cậu nghe thấy tiếng gì thế? — B: Mình nghe thấy tiếng gió đang hát.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái mở cửa mời vào.
- Hình B: Cô gái ngồi học.
- Hình C: Gió to thổi cây nghiêng (Đúng).
- Hình D: Con rắn trong rừng.
- Hình E: Cậu bé bơi.
- Hình F: Phơi quần áo trên dây.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “阅读对话,选择匹配的情景: A:你听到什么了?(Nǐ tīngdào shénme le?) B:我听到风在唱歌。(Wǒ tīngdào fēng zài chànggē.)” (A: Cậu nghe thấy tiếng gì thế? — B: Mình nghe thấy tiếng gió đang hát), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Gió to thổi cây nghiêng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin hỏi, có ai ở nhà không ạ? — B: Mời vào, chúng tôi ở đây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读对话,选择匹配的情景: A:请问,有人在家吗?(Qǐng wèn, yǒu rén zài jiā ma?) B:请进,我们在这儿。(Qǐng jìn, wǒmen zài zhèr.)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin hỏi, có ai ở nhà không ạ? — B: Mời vào, chúng tôi ở đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái mở cửa mời vào (Đúng).
- Hình B: Cô gái ngồi học.
- Hình C: Gió to thổi cây nghiêng.
- Hình D: Con rắn trong rừng.
- Hình E: Cậu bé bơi.
- Hình F: Phơi quần áo trên dây.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “阅读对话,选择匹配的情景: A:请问,有人在家吗?(Qǐng wèn, yǒu rén zài jiā ma?) B:请进,我们在这儿。(Qǐng jìn, wǒmen zài zhèr.)” (A: Xin hỏi, có ai ở nhà không ạ? — B: Mời vào, chúng tôi ở đây), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Bé gái mở cửa mời vào) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
看图片(Bé gái đội mũ sinh nhật thổi 4 cây nến),选择最符合图意的句子:
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 41
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看图片(Bé gái đội mũ sinh nhật thổi 4 cây nến),选择最符合图意的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下课了,回家了。(Xià kè le, huí jiā le.) (Tan học, hết giờ học rồi về nhà rồi)
- B. 今天是她4岁生日。(Jīntiān shì tā 4 suì shēngrì.) (Hôm nay là, phải cô ấy tuổi sinh nhật)
- C. 你画的猴子真好看。(Nǐ huà de hóuzi zhēn hǎokàn.) (Bạn con khỉ vẽ thật là, rất đẹp mắt, ưa nhìn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看图片(Bé gái đội mũ sinh nhật thổi 4 cây nến),选择最符合图意的句子:” với nội dung bài, phương án B — 今天是她4岁生日。(Jīntiān shì tā 4 suì shēngrì.) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看图片(Chú voi to lớn với chiếc vòi dài),选择最符合图意的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼在那儿。(Yú zài nàr.) (Cá ở đó, ở đó)
- B. 它的鼻子很长。(Tā de bízi hěn cháng.) (Mũi, cái mũi của nó rất dài, lâu dài)
- C. 这是你丢的那只狗吧?(Zhè shì nǐ diū de nà zhī gǒu ba?) (Đây, này là, phải bạn kia, đó mất, đánh mất con, chiếc — lượng từ (zhī) con chó nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看图片(Chú voi to lớn với chiếc vòi dài),选择最符合图意的句子:” với nội dung bài, phương án B — 它的鼻子很长。(Tā de bízi hěn cháng.) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
看图片(Cậu bé cầm bó hoa hồng tươi thắm chào bán),选择最符合图意的句子:
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 43
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu thư ơi, mua hoa hồng không ạ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看图片(Cậu bé cầm bó hoa hồng tươi thắm chào bán),选择最符合图意的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu thư ơi, mua hoa hồng không ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小姐,买玫瑰花吗?(Xiǎojiě, mǎi méiguihuā ma?) (Cô, cô gái mua hoa hồng hoa không (thắc mắc, hỏi))
- B. 今天的风刮得真大。(Jīntiān de fēng guā de zhēn dà.) (Gió, cơn gió hôm nay thổi (gió) thật là, rất to, lớn)
- C. 她和朋友们一起唱歌。(Tā hé péngyoumen yìqǐ chànggē.) (Cô ấy và bạn bè các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi cùng với nhau hát, ca hát)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看图片(Cậu bé cầm bó hoa hồng tươi thắm chào bán),选择最符合图意的句子:” với nội dung bài, phương án A — 小姐,买玫瑰花吗?(Xiǎojiě, mǎi méiguihuā ma?) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
看图片(Chú mèo con liếm láp đĩa sữa tươi),选择最符合图意的句子:
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 44
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看图片(Chú mèo con liếm láp đĩa sữa tươi),选择最符合图意的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝了药病就好了。(Hēle yào bìng jiù hǎo le.) (Uống rồi thuốc bệnh, bệnh tật thì, liền tốt, đẹp rồi)
- B. 多吃菜,你太瘦了。(Duō chī cài, nǐ tài shòu le.) (Nhiều ăn món ăn, thức ăn bạn quá gầy, ốm rồi)
- C. 你看,小猫也爱喝牛奶。(Nǐ kàn, xiǎomāo yě ài hē niúnǎi.) (Bạn nhìn, xem mèo con, chú mèo cũng yêu, yêu thích uống sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看图片(Chú mèo con liếm láp đĩa sữa tươi),选择最符合图意的句子:” với nội dung bài, phương án C — 你看,小猫也爱喝牛奶。(Nǐ kàn, xiǎomāo yě ài hē niúnǎi.) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
看图片(Mặt trời chiếu sáng rực rỡ, thời tiết oi bức),选择最符合图意的句子:
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 45
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看图片(Mặt trời chiếu sáng rực rỡ, thời tiết oi bức),选择最符合图意的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你喜欢什么水果?(Nǐ xǐhuan shénme shuǐguǒ?) (Bạn thích gì, cái gì trái cây, hoa quả)
- B. 太阳出来了,真热。(Tàiyáng chūlai le, zhēn rè.) (Mặt trời ra (bổ ngữ xu hướng) rồi thật là, rất nóng)
- C. 这里有1000多块钱。(Zhèli yǒu 1000 duō kuài qián.) (Nơi đây, ở đây có nhiều đồng (tiền), miếng tiền)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看图片(Mặt trời chiếu sáng rực rỡ, thời tiết oi bức),选择最符合图意的句子:” với nội dung bài, phương án B — 太阳出来了,真热。(Tàiyáng chūlai le, zhēn rè.) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
选择最佳应答:
男:他汉语说得怎么样?(Tā Hànyǔ shuō de zěnmeyàng?)
女:( )。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 应 (yīng: nên, cần phải); 答 (dā: trả lời, đáp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择最佳应答: 男:他汉语说得怎么样?(Tā Hànyǔ shuō de zěnmeyàng?) 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 应 (yīng: nên, cần phải); 答 (dā: trả lời, đáp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好(hěn hǎo) (Rất tốt, rất hay)
- B. 白色的(báisè de) (màu trắng, sắc trắng của (trợ từ định ngữ))
- C. 3月5号(3 yuè 5 hào) (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 很好(hěn hǎo). Câu hoàn chỉnh: “选择最佳应答: 男:他汉语说得怎么样?(Tā Hànyǔ shuō de zěnmeyàng?) 女:很好(hěn hǎo)。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 应 (yīng: nên, cần phải); 答 (dā: trả lời, đáp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 选择最佳应答: 女:口在鼻子的哪儿?(Kǒu zài bízi de nǎr?) 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 应 (yīng: nên, cần phải); 答 (dā: trả lời, đáp); 口 (kǒu: miệng, mồm); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒(gǎnmào) (Cảm cúm, cảm mạo)
- B. 下边(xiàbian) (Bên dưới, phía dưới)
- C. 太累了(tài lèi le) (quá mệt mỏi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 下边(xiàbian). Câu hoàn chỉnh: “选择最佳应答: 女:口在鼻子的哪儿?(Kǒu zài bízi de nǎr?) 男:下边(xiàbian)。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 应 (yīng: nên, cần phải); 答 (dā: trả lời, đáp); 口 (kǒu: miệng, mồm); 在 (zài: ở, tại, đang)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 选择最佳应答: 男:学校到车站远吗?(Xuéxiào dào chēzhàn yuǎn ma?) 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 应 (yīng: nên, cần phải); 答 (dā: trả lời, đáp); 学校 (xué xiào: trường học); 到 (dào: Đến).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很近(hěn jìn) (rất gần)
- B. 最少(zuì shǎo) (nhất ít, thiếu)
- C. 开车去(kāi chē qù) (lái xe (ô tô) đi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 很近(hěn jìn). Câu hoàn chỉnh: “选择最佳应答: 男:学校到车站远吗?(Xuéxiào dào chēzhàn yuǎn ma?) 女:很近(hěn jìn)。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 应 (yīng: nên, cần phải); 答 (dā: trả lời, đáp); 学校 (xué xiào: trường học); 到 (dào: Đến)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 选择最佳应答: 男:米饭的“米”怎么写?(Mǐfàn de “mǐ” zěnme xiě?) 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 应 (yīng: nên, cần phải); 答 (dā: trả lời, đáp); 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng); 米 (mǐ: mét).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时候(yǒushíhou) (Có những lúc, đôi khi)
- B. 不可以(bù kěyǐ) (không có thể)
- C. 我也不知道(wǒ yě bù zhīdào) (Tôi cũng không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 我也不知道(wǒ yě bù zhīdào). Câu hoàn chỉnh: “选择最佳应答: 男:米饭的“米”怎么写?(Mǐfàn de “mǐ” zěnme xiě?) 女:我也不知道(wǒ yě bù zhīdào)。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 应 (yīng: nên, cần phải); 答 (dā: trả lời, đáp); 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng); 米 (mǐ: mét)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 男:请帮我把电视( )了吧。 女:好的,没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 我 (wǒ: tôi, mình); 把 (bǎ: cầm, nắm); 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出(chū) (Ra, xuất hiện)
- B. 关(guān) (Đóng, tắt (đèn)
- C. 再见(zàijiàn) (Tạm biệt, hẹn gặp lại)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 关(guān). Câu hoàn chỉnh: “男:请帮我把电视关(guān)了吧。 女:好的,没问题。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 我 (wǒ: tôi, mình); 把 (bǎ: cầm, nắm); 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:昨天晚上你学习了多长( )? 男:两个小时。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 学习 (xué xí: học tập, học); 多 (duō: nhiều); 长 (cháng: dài).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 分钟(fēnzhōng) (Phút)
- B. 星期(xīngqī) (Tuần, thứ)
- C. 时间(shíjiān) (Thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 时间(shíjiān). Câu hoàn chỉnh: “女:昨天晚上你学习了多长时间(shíjiān)? 男:两个小时。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 学习 (xué xí: học tập, học); 多 (duō: nhiều); 长 (cháng: dài)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 男:中国人的名字( )是三个字吗? 女:不,也有两个字的,还有4个字的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 人 (rén: người); 名字 (míng zi: tên); 是 (shì: là, phải); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都(dōu) (Đều)
- B. 因为(yīnwèi) (Bởi vì)
- C. 所以(suǒyǐ) (Vì vậy, cho nên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 都(dōu). Câu hoàn chỉnh: “男:中国人的名字都(dōu)是三个字吗? 女:不,也有两个字的,还有4个字的。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 人 (rén: người); 名字 (míng zi: tên); 是 (shì: là, phải); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 教室 (jiào shì: lớp học); 里 (lǐ: bên trong, trong); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:教室里还有5个学生。 男:很好,( )他们6点来找我。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 教室 (jiào shì: lớp học); 里 (lǐ: bên trong, trong); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想(xiǎng) (Muốn)
- B. 让(ràng) (Để)
- C. 送(sòng) (Tặng, tiễn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 让(ràng). Câu hoàn chỉnh: “女:教室里还有5个学生。 男:很好,让(ràng)他们6点来找我。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 教室 (jiào shì: lớp học); 里 (lǐ: bên trong, trong); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 男:妈,我( )了,有什么吃的吗? 女:面条儿和包子,还有鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: Con đói rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叫(jiào) (Tên là, gọi)
- B. 饿(è) (Đói bụng)
- C. 睡(shuì) (Ngủ, đi ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 饿(è). Câu hoàn chỉnh: “男:妈,我饿(è)了,有什么吃的吗? 女:面条儿和包子,还有鸡蛋。” (Con đói rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 进来 (jìnlai: vào đây, đi vào); 喝 (hē: uống); 杯 (bēi: cốc, ly, tách); 茶 (chá: trà).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:谢谢你的( ),进来喝杯茶吧。 男:不了,您别客气。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 进来 (jìnlai: vào đây, đi vào); 喝 (hē: uống); 杯 (bēi: cốc, ly, tách); 茶 (chá: trà).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助(bāngzhù) (Giúp đỡ)
- B. 说话(shuōhuà) (Nói chuyện, nói)
- C. 认识(rènshi) (Quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 帮助(bāngzhù). Câu hoàn chỉnh: “女:谢谢你的帮助(bāngzhù),进来喝杯茶吧。 男:不了,您别客气。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 进来 (jìnlai: vào đây, đi vào); 喝 (hē: uống); 杯 (bēi: cốc, ly, tách); 茶 (chá: trà)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 王 (Wáng: vua); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 在家 (zàijiā: ở nhà); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:你好,王先生在家吗? 女:早上他( )不舒服,去医院了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 王 (Wáng: vua); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 在家 (zàijiā: ở nhà); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子(gèzi) (Vóc dáng, chiều cao)
- B. 事情(shìqing) (Việc, sự việc)
- C. 身体(shēntǐ) (Cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 身体(shēntǐ). Câu hoàn chỉnh: “男:你好,王先生在家吗? 女:早上他身体(shēntǐ)不舒服,去医院了。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 王 (Wáng: vua); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 在家 (zàijiā: ở nhà); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 他 (tā: anh ấy, ông ấy)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 女:谁有绿茶? 男:我有,( )没有热水了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谁 (shéi: ai); 有 (yǒu: có); 绿茶 (lǜchá: trà xanh, chè xanh); 我 (wǒ: tôi, mình); 没有 (méiyǒu: không có); 热 (rè: nóng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得(juéde) (Cảm thấy)
- B. 自己(zìjǐ) (Tự mình, bản thân)
- C. 但是(dànshì) (Nhưng, thế nhưng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 但是(dànshì). Câu hoàn chỉnh: “女:谁有绿茶? 男:我有,但是(dànshì)没有热水了。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谁 (shéi: ai); 有 (yǒu: có); 绿茶 (lǜchá: trà xanh, chè xanh); 我 (wǒ: tôi, mình); 没有 (méiyǒu: không có); 热 (rè: nóng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 男:喂,姐,你到了吗? 女:没呢,我还留在( )上,很快就到。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 姐 (jiě: chị gái); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 到 (dào: Đến); 没 (méi: không, chưa); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面包(miànbāo) (Bánh mì)
- B. 月亮(yuèliang) (Mặt trăng)
- C. 公共汽车(gōnggòngqìchē) (Xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 公共汽车(gōnggòngqìchē). Câu hoàn chỉnh: “男:喂,姐,你到了吗? 女:没呢,我还留在公共汽车(gōnggòngqìchē)上,很快就到。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 姐 (jiě: chị gái); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 到 (dào: Đến); 没 (méi: không, chưa); 我 (wǒ: tôi, mình)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân); 疼 (téng: đau đớn); 对 (duì: đối với).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:你怎么了?是不是脚疼? 男:对,我们( )10分钟吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân); 疼 (téng: đau đớn); 对 (duì: đối với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 慢(màn) (Chậm)
- B. 休息(xiūxi) (Nghỉ ngơi)
- C. 前面(qiánmiàn) (Phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 休息(xiūxi). Câu hoàn chỉnh: “女:你怎么了?是不是脚疼? 男:对,我们休息(xiūxi)10分钟吧。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân); 疼 (téng: đau đớn); 对 (duì: đối với)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề YCT3-Y31004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile