Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề Y31003, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 们 (men: các, những); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我和同学们一起去踢足球。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 们 (men: các, những); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "我和同学们一起去踢足球。" (trọng tâm: 同学 (bạn học); 踢足球 (đá bóng); 一起 (cùng nhau)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 1.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 刮 (guā: thổi); 风 (fēng: gió); 快点儿 (kuài diǎnr: nhanh lên, khẩn trương một chút).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 刮风吧,快点儿刮风吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 刮 (guā: thổi); 风 (fēng: gió); 快点儿 (kuài diǎnr: nhanh lên, khẩn trương một chút).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "刮风吧,快点儿刮风吧。" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 2 (trọng tâm: 刮风 (gió thổi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 一块儿 (yíkuàir: cùng nhau, cùng một chỗ); 蛋糕 (dàn gāo: bánh ngọt).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 家里还有一块儿蛋糕。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 一块儿 (yíkuàir: cùng nhau, cùng một chỗ); 蛋糕 (dàn gāo: bánh ngọt).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "家里还有一块儿蛋糕。" (trọng tâm: 蛋糕 (bánh kem)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 4.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她们 (tā men: họ, các cô ấy); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 都 (dōu: tất cả); 很 (hěn: rất); 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 她们两个都很快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她们 (tā men: họ, các cô ấy); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 都 (dōu: tất cả); 很 (hěn: rất); 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 她们 (tā men: họ, các cô ấy); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 都 (dōu: tất cả); 很 (hěn: rất); 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看到 (kàndào: nhìn thấy, trông thấy); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 喜欢 (xǐ huan: thích); 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày); 爸爸 (bà ba: bố); 鞋 (xié: giày).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 看到了吧,她喜欢穿爸爸的鞋。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看到 (kàndào: nhìn thấy, trông thấy); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 喜欢 (xǐ huan: thích); 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày); 爸爸 (bà ba: bố); 鞋 (xié: giày).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "看到了吧,她喜欢穿爸爸的鞋。" (trọng tâm: 喜欢 (thích); 爸爸 (bố)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 别 (bié: đừng, chớ); 笑 (xiào: cười); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 听 (tīng: nghe); 我 (wǒ: tôi, mình); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 别笑了,你听我说。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 别 (bié: đừng, chớ); 笑 (xiào: cười); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 听 (tīng: nghe); 我 (wǒ: tôi, mình); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 别 (bié: đừng, chớ); 笑 (xiào: cười); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 听 (tīng: nghe); 我 (wǒ: tôi, mình); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 她今天买了很多东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 买 (mǎi: mua); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 东西 (dōng xi: đồ vật, thứ).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "她今天买了很多东西。" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 8 (trọng tâm: 今天 (hôm nay)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 明天中午吃饺子,好不好?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa); 吃 (chī: ăn); 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 不 (bù: không).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "明天中午吃饺子,好不好?" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 9 (trọng tâm: 饺子 (sủi cảo); 明天 (ngày mai); 中午 (buổi trưa)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 再 (zài: lại, nữa); 让 (ràng: cho phép, để); 我 (wǒ: tôi, mình); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 半 (bàn: một nửa); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 再让我玩儿半个小时吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 再 (zài: lại, nữa); 让 (ràng: cho phép, để); 我 (wǒ: tôi, mình); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 半 (bàn: một nửa); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 再 (zài: lại, nữa); 让 (ràng: cho phép, để); 我 (wǒ: tôi, mình); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 半 (bàn: một nửa); 个 (ge: cái, con, quả)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 找到 (zhǎodào: tìm thấy, tìm ra được); 月亮 (yuè liang: mặt trăng); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 还 (hái: vẫn, còn); 没有 (méiyǒu: không có).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你找到月亮了吗?男:还没有呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 找到 (zhǎodào: tìm thấy, tìm ra được); 月亮 (yuè liang: mặt trăng); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 还 (hái: vẫn, còn); 没有 (méiyǒu: không có).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé nhìn qua ống nhòm.
- Hình B: Bé gái tự cài áo.
- Hình C: Bé gái ăn bánh mì.
- Hình D: Bé gái nằm xem tivi.
- Hình E: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình F: Cô giáo xem bé gái viết chữ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你找到月亮了吗?男:还没有呢。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 找到 (zhǎodào: tìm thấy, tìm ra được); 月亮 (yuè liang: mặt trăng); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 还 (hái: vẫn, còn); 没有 (méiyǒu: không có)), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 再 (zài: lại, nữa); 吃 (chī: ăn); 一块儿 (yíkuàir: cùng nhau, cùng một chỗ); 面包 (miàn bāo: bánh mì).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我可以再吃一块儿面包吗?女:当然可以,没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 再 (zài: lại, nữa); 吃 (chī: ăn); 一块儿 (yíkuàir: cùng nhau, cùng một chỗ); 面包 (miàn bāo: bánh mì).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé nhìn qua ống nhòm.
- Hình B: Bé gái tự cài áo.
- Hình C: Bé gái ăn bánh mì.
- Hình D: Bé gái nằm xem tivi.
- Hình E: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình F: Cô giáo xem bé gái viết chữ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "男:我可以再吃一块儿面包吗?" (面包 (bánh mì)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 会 (huì: biết, sẽ); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 穿衣 (chuānyī: mặc áo quần); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我会自己穿衣服了。男:很好,自己的事情自己做。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 会 (huì: biết, sẽ); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi); 穿衣 (chuānyī: mặc áo quần); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé nhìn qua ống nhòm.
- Hình B: Bé gái tự cài áo.
- Hình C: Bé gái ăn bánh mì.
- Hình D: Bé gái nằm xem tivi.
- Hình E: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình F: Cô giáo xem bé gái viết chữ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:我会自己穿衣服了。" (衣服 (quần áo)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:快睡觉,别看电视了。女:知道了,还有五分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 快 (kuài: Nhanh); 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 别 (bié: đừng, chớ); 看电视 (kàn diànshì: xem tivi); 女 (nǚ: nữ); 知道 (zhī dào: biết).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé nhìn qua ống nhòm.
- Hình B: Bé gái tự cài áo.
- Hình C: Bé gái ăn bánh mì.
- Hình D: Bé gái nằm xem tivi.
- Hình E: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình F: Cô giáo xem bé gái viết chữ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "男:快睡觉,别看电视了。" (电视 (ti vi); 睡觉 (ngủ)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 字 (zì: chữ, từ); 是 (shì: là, phải); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này).
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:老师,这个字是这样写吗?男:我看看,对,你写得很漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 字 (zì: chữ, từ); 是 (shì: là, phải); 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé nhìn qua ống nhòm.
- Hình B: Bé gái tự cài áo.
- Hình C: Bé gái ăn bánh mì.
- Hình D: Bé gái nằm xem tivi.
- Hình E: Cô gái ngủ trên giường.
- Hình F: Cô giáo xem bé gái viết chữ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:老师,这个字是这样写吗?" (老师 (giáo viên)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你去中国的时候看大熊猫了吗?女:看了,熊猫很有意思。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 大熊猫 (dàxióngmāo: gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ).
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Gấu trúc ăn tre.
- Hình B: Cậu bé giơ bốn ngón tay.
- Hình C: Bố ôm nhiều hộp quà.
- Hình D: Bé gái nằm vẽ hoa hồng.
- Hình E: Mẹ và các con lấy đồ từ cốp xe.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "男:你去中国的时候看大熊猫了吗?" (中国 (Trung Quốc); 熊猫 (gấu trúc)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小朋友 (xiǎopéngyǒu: các bạn nhỏ, em nhỏ, thiếu nhi); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 叫 (jiào: tên là, gọi); 什么 (shén me: gì, cái gì); 名字 (míng zi: tên); 今年 (jīnnián: năm nay).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小朋友,你叫什么名字?今年多大了?男:我叫小雨,我四岁了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小朋友 (xiǎopéngyǒu: các bạn nhỏ, em nhỏ, thiếu nhi); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 叫 (jiào: tên là, gọi); 什么 (shén me: gì, cái gì); 名字 (míng zi: tên); 今年 (jīnnián: năm nay).
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Gấu trúc ăn tre.
- Hình B: Cậu bé giơ bốn ngón tay.
- Hình C: Bố ôm nhiều hộp quà.
- Hình D: Bé gái nằm vẽ hoa hồng.
- Hình E: Mẹ và các con lấy đồ từ cốp xe.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:小朋友,你叫什么名字?" (朋友 (bạn bè)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 您 (nín: ngài, ông, bà); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này).
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我们帮您拿这些东西吧。女:好,别着急,慢慢来。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 帮 (bāng: giúp, giúp đỡ); 您 (nín: ngài, ông, bà); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này).
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Gấu trúc ăn tre.
- Hình B: Cậu bé giơ bốn ngón tay.
- Hình C: Bố ôm nhiều hộp quà.
- Hình D: Bé gái nằm vẽ hoa hồng.
- Hình E: Mẹ và các con lấy đồ từ cốp xe.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "男:妈妈,我们帮您拿这些东西吧。" (妈妈 (mẹ)), bức tranh E thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为什么 (wèi shén me: tại sao); 买 (mǎi: mua); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多 (duō: nhiều); 礼物 (lǐ wù: quà tặng); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:为什么买这么多礼物呢?男:因为每人都有一个。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为什么 (wèi shén me: tại sao); 买 (mǎi: mua); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 多 (duō: nhiều); 礼物 (lǐ wù: quà tặng); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông).
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Gấu trúc ăn tre.
- Hình B: Cậu bé giơ bốn ngón tay.
- Hình C: Bố ôm nhiều hộp quà.
- Hình D: Bé gái nằm vẽ hoa hồng.
- Hình E: Mẹ và các con lấy đồ từ cốp xe.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:为什么买这么多礼物呢?" (礼物 (món quà)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在画什么?女:花儿,我想画玫瑰花儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 画 (huà: vẽ); 什么 (shén me: gì, cái gì); 女 (nǚ: nữ); 花 (huā: hoa).
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Gấu trúc ăn tre.
- Hình B: Cậu bé giơ bốn ngón tay.
- Hình C: Bố ôm nhiều hộp quà.
- Hình D: Bé gái nằm vẽ hoa hồng.
- Hình E: Mẹ và các con lấy đồ từ cốp xe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在画什么?女:花儿,我想画玫瑰花儿。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 画 (huà: vẽ); 什么 (shén me: gì, cái gì); 女 (nǚ: nữ); 花 (huā: hoa)), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 来 (lái: đến, tới); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 多 (duō: nhiều); 长 (cháng: dài); 时间 (shí jiān: thời gian).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你来北京多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 来 (lái: đến, tới); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 多 (duō: nhiều); 长 (cháng: dài); 时间 (shí jiān: thời gian).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 (năm ngoái)
- B. 三个月 (Ba cái, con tháng, mặt trăng)
- C. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (三个月 — sān gè yuè). Các phương án nhiễu A (去年), C (坐飞机) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 药 (yào: thuốc); 一 (yī: một); 天 (tiān: trời, bầu trời); 吃 (chī: ăn); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这药一天吃几次?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 药 (yào: thuốc); 一 (yī: một); 天 (tiān: trời, bầu trời); 吃 (chī: ăn); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两次 (hai (dùng trước lượng từ) lần)
- B. 吃饱了 (ăn no rồi)
- C. 生病了 (bị bệnh rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (两次 — liǎng cì). Các phương án nhiễu B (吃饱了), C (生病了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 很 (hěn: rất); 早就 (zǎojiù: đã... từ lâu, sớm đã).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 昨天晚上你是不是很早就睡觉了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是不是 (shì bú shì: có phải hay không, đúng không); 很 (hěn: rất); 早就 (zǎojiù: đã... từ lâu, sớm đã).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对 (đối với)
- B. 8小时 (Tiếng đồng hồ)
- C. 谢谢你 (cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (对 — duì). Các phương án nhiễu B (8小时), C (谢谢你) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 手里 (shǒulǐ: trong tay, nắm trong tay); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 那个学生手里拿的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 手里 (shǒulǐ: trong tay, nắm trong tay); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去教室 (đi lớp học)
- B. 打篮球 (chơi bóng rổ)
- C. 一只小鸟 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) nhỏ, bé con chim, loài chim)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (一只小鸟 — yī zhī xiǎo niǎo). Các phương án nhiễu A (去教室), B (打篮球) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你奶奶的感冒好了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 奶奶 (nǎi nai: bà); 感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很舒服 (rất dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 好多了 (rất nhiều, bao nhiêu là rồi)
- C. 欢迎你们 (chào mừng các bạn, mọi người)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (好多了 — hǎo duō le). Các phương án nhiễu A (很舒服), C (欢迎你们) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 哪天是你姐姐的生日?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哪 (nǎ: nào, đâu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 生日 (shēng rì: sinh nhật).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在那儿 (ở đó, ở đó)
- B. 2009年 (Năm (thời gian))
- C. 7月4号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (7月4号 — 7 yuè 4 hào). Các phương án nhiễu A (在那儿), B (2009年) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你每天怎么去学校?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
- B. 学习汉语 (học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (坐公共汽车 — zuò gōng gòng qì chē). Các phương án nhiễu A (下雪了), B (学习汉语) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 衣服 (yī fu: quần áo); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 洗 (xǐ: rửa, giặt).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这些衣服是谁洗的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这些 (zhèxiē: những cái này, những người này, các thứ này); 衣服 (yī fu: quần áo); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 洗 (xǐ: rửa, giặt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐 (chị gái)
- B. 太热了 (Quá nóng rồi)
- C. 是蓝色的 (Là, phải màu xanh lam, sắc xanh biển)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (姐姐 — jiě jiě). Các phương án nhiễu B (太热了), C (是蓝色的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 明天 (míng tiān: ngày mai); 去 (qù: đi); 游泳 (yóu yǒng: bơi lội); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我们明天去游泳怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 明天 (míng tiān: ngày mai); 去 (qù: đi); 游泳 (yóu yǒng: bơi lội); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 好的 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
- C. 没关系 (không sao, không có gì)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (好的 — hǎo de). Các phương án nhiễu A (再见), C (没关系) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 请问,这儿有人吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不客气 (không có gì)
- B. 有意思 (thú vị, có ý nghĩa, cuốn hút)
- C. 您请坐 (ngài, ông xin mời ngồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (您请坐 — nín qǐng zuò). Các phương án nhiễu A (不客气), B (有意思) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 快 (kuài: Nhanh); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy); 要 (yào: muốn, cần); 迟到 (chí dào: đến muộn, trễ); 女 (nǚ: nữ); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:快起床,要迟到了。女:不!爷爷,今天是星期六。问:女的为什么不起床?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 快 (kuài: Nhanh); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy); 要 (yào: muốn, cần); 迟到 (chí dào: đến muộn, trễ); 女 (nǚ: nữ); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鼻子疼 (mũi, cái mũi đau đớn)
- B. 天气不好 (Thời tiết không tốt, đẹp)
- C. 今天休息 (hôm nay nghỉ ngơi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (今天休息 — jīn tiān xiū xī). Các phương án nhiễu A (鼻子疼), B (天气不好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:和小狗玩儿了一天,高兴吗?男:高兴。小狗太可爱了。问:男的今天过得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 和 (hé: và, cùng với); 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 一 (yī: một); 天 (tiān: trời, bầu trời); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很快乐 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 不高兴 (không vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 有点儿累 (hơi, hơi một chút (hơi mệt mệt mỏi, vất vả (lèi))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (很快乐 — hěn kuài lè). Các phương án nhiễu B (不高兴), C (有点儿累) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我中午吃得太多,晚上不吃了。女:那我们出去走走?问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa); 吃 (chī: ăn); 太 (tài: quá, lắm); 多 (duō: nhiều); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 吃多了 (Ăn nhiều rồi)
- C. 觉得冷 (cảm thấy lạnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (吃多了 — chī duō le). Các phương án nhiễu A (饿了), C (觉得冷) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh ơi, bên ngoài trời mưa rồi, cái ô (dù) ở đâu nhỉ? Nam: Ở dưới bàn máy tính ấy. Hỏi: Em gái đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:哥,外面下雨了,伞在哪儿呢?男:在电脑桌下面吧。问:妹妹在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ơi, bên ngoài trời mưa rồi, cái ô (dù) ở đâu nhỉ? Nam: Ở dưới bàn máy tính ấy. Hỏi: Em gái đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伞 (ô, cái dù che mưa nắng)
- B. 电脑 (máy vi tính)
- C. 椅子 (cái ghế)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (电脑 - máy tính) chỉ là vị trí mốc "在电脑桌下面" (dưới bàn máy tính) mà người anh chỉ dẫn, còn C (苹果 - quả táo) không được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 我 (wǒ: tôi, mình); 弟弟 (dì di: em trai); 女 (nǚ: nữ); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你认识我弟弟?女:认识,他和我一个年级,都是二年级。问:女的现在是几年级?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 我 (wǒ: tôi, mình); 弟弟 (dì di: em trai); 女 (nǚ: nữ); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一年级 (một lớp)
- B. 二年级 (số hai (2) lớp)
- C. 三年级 (ba lớp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (二年级 — èr nián jí). Các phương án nhiễu A (一年级), C (三年级) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y31003.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề Y31003
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
A:对不起,您的车不能开进去。
B:好吧,我把它开到后面去。
YCT Thiếu nhi
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 您 (nín: ngài, ông, bà); 车 (chē: xe hơi); 不 (bù: không); 能 (néng: có thể); 开 (kāi: mở, lái).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:对不起,您的车不能开进去。 B:好吧,我把它开到后面去。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 您 (nín: ngài, ông, bà); 车 (chē: xe hơi); 不 (bù: không); 能 (néng: có thể); 开 (kāi: mở, lái).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú thỏ xám.
- Hình B: Biển cấm ô tô.
- Hình C: Bé gái mặc váy nhảy múa.
- Hình D: Con ốc sên trên chiếc lá.
- Hình E: Bé gái cho búp bê uống nước.
- Hình F: Con rùa uống nước trong bát.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:好吧,我把它开到后面去。" (对不起 (xin lỗi)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A:你真的喜欢跳舞吗? B:真的,我喜欢跳舞,还喜欢唱歌。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 真的 (zhēnde: thật sự, chân thật, thật là); 喜欢 (xǐ huan: thích); 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa); 我 (wǒ: tôi, mình); 还 (hái: vẫn, còn).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú thỏ xám.
- Hình B: Biển cấm ô tô.
- Hình C: Bé gái mặc váy nhảy múa.
- Hình D: Con ốc sên trên chiếc lá.
- Hình E: Bé gái cho búp bê uống nước.
- Hình F: Con rùa uống nước trong bát.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:真的,我喜欢跳舞,还喜欢唱歌。" (喜欢 (thích); 唱歌 (hát); 跳舞 (nhảy múa)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:来,喝一口水。 B:它能听懂你说的话吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 来 (lái: đến, tới); 喝 (hē: uống); 一 (yī: một); 口 (kǒu: miệng, mồm); 水 (shuǐ: nước); 它 (tā: nó).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú thỏ xám.
- Hình B: Biển cấm ô tô.
- Hình C: Bé gái mặc váy nhảy múa.
- Hình D: Con ốc sên trên chiếc lá.
- Hình E: Bé gái cho búp bê uống nước.
- Hình F: Con rùa uống nước trong bát.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:它能听懂你说的话吗?" (水 (nước)), bức tranh E thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听话 (tīnghuà: nghe lời, ngoan); 回家 (huíjiā: về nhà); 洗澡 (xǐ zǎo: đi tắm); 去 (qù: đi); 就 (jiù: thì, liền); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:听话,回家洗澡去。 B:就不,我还要在外面玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听话 (tīnghuà: nghe lời, ngoan); 回家 (huíjiā: về nhà); 洗澡 (xǐ zǎo: đi tắm); 去 (qù: đi); 就 (jiù: thì, liền); 不 (bù: không).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú thỏ xám.
- Hình B: Biển cấm ô tô.
- Hình C: Bé gái mặc váy nhảy múa.
- Hình D: Con ốc sên trên chiếc lá.
- Hình E: Bé gái cho búp bê uống nước.
- Hình F: Con rùa uống nước trong bát.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:听话,回家洗澡去。 B:就不,我还要在外面玩儿。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听话 (tīnghuà: nghe lời, ngoan); 回家 (huíjiā: về nhà); 洗澡 (xǐ zǎo: đi tắm); 去 (qù: đi); 就 (jiù: thì, liền); 不 (bù: không)), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A:我的哪个耳朵长? B:我看看,是左边的长一些吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả); 耳朵 (ěr duo: đôi tai); 长 (cháng: dài); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú thỏ xám.
- Hình B: Biển cấm ô tô.
- Hình C: Bé gái mặc váy nhảy múa.
- Hình D: Con ốc sên trên chiếc lá.
- Hình E: Bé gái cho búp bê uống nước.
- Hình F: Con rùa uống nước trong bát.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:我的哪个耳朵长?" (耳朵 (đôi tai)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请仔细观察第41题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 裤子有点儿长 (Quần, cái quần hơi, hơi một chút (hơi mệt dài, lâu dài)
- B. 太好了,我瘦了! (Quá tốt, đẹp rồi tôi gầy, ốm rồi)
- C. 你饿了吧?要包子吗? (Bạn đói bụng rồi nhé, đi cần bánh bao không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (太好了,我瘦了! — tài hǎo le , wǒ shòu le !). Các phương án nhiễu A (裤子有点儿长), C (你饿了吧?要包子吗?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请仔细观察第42题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她的脚很疼 (Chân, bàn chân của cô ấy rất đau đớn)
- B. 我觉得太远了。 (Tôi cảm thấy quá xa rồi)
- C. 她的自行车坏了。 (Xe đạp của cô ấy xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (她的脚很疼 — tā de jiǎo hěn téng). Các phương án nhiễu B (我觉得太远了。), C (她的自行车坏了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请仔细观察第43题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它把蛋糕吃完了。 (Nó đem bánh kem, bánh ngọt ăn xong rồi)
- B. 小姐您喝点儿什么 (Cô, cô gái ngài, ông uống giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì)
- C. 香蕉很好吃你也吃。 (Chuối rất tốt, rất hay ăn bạn cũng ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (香蕉很好吃你也吃。 — xiāng jiāo hěn hǎo chī nǐ yě chī 。). Các phương án nhiễu A (它把蛋糕吃完了。), B (小姐您喝点儿什么) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请仔细观察第44题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 您让我再想想 (Ngài, ông để tôi lại, nữa muốn muốn)
- B. 你看我的鞋怎么样 (Bạn nhìn, xem giày, đôi giày của tôi như thế nào, ra sao)
- C. 看完那个电影她哭了。 (Nhìn, xem xong, hoàn thành kia, đó cái, con phim điện ảnh cô ấy khóc rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (您让我再想想 — nín ràng wǒ zài xiǎng xiǎng). Các phương án nhiễu B (你看我的鞋怎么样), C (看完那个电影她哭了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请仔细观察第45题图片内容,从下列三个选项中选出与图片意思完全相符的句子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 观察 (guān chá: quan sát, theo dõi); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它的个子比我高 (Vóc dáng, chiều cao của nó so với tôi cao)
- B. 我是医生你不舒服吗? (Tôi là, phải bác sĩ bạn không dễ chịu, thoải mái khoan khoái không (thắc mắc, hỏi))
- C. 妹妹在动物园看猴子 (Em gái ở vườn bách thú, sở thú nhìn, xem con khỉ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (我是医生你不舒服吗? — wǒ shì yī shēng nǐ bù shū fú ma ?). Các phương án nhiễu A (它的个子比我高), C (妹妹在动物园看猴子) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 跑步 (pǎo bù: chạy bộ); 女 (nǚ: nữ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:明天早上跑步吧?女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 跑步 (pǎo bù: chạy bộ); 女 (nǚ: nữ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃米饭 (ăn cơm)
- B. 听懂了 (Nghe hiểu, hiểu biết rồi)
- C. 一起去 (cùng với nhau đi)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:明天早上跑步吧?", từ/cụm từ ở phương án C (一起去 — yì qǐ qù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (明天 (ngày mai); 跑步 (chạy bộ); 一起 (cùng nhau)); các phương án A (吃米饭 — ăn cơm), B (听懂了) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 女:这个裙子多少钱? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 裙子 (qún zi: váy); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 钱 (qián: tiền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太胖 (quá béo)
- B. 150块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 是新的 (Là, phải mới)
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (裙子 (chân váy)) theo yêu cầu đề bài câu 47 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "B".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 要 (yào: muốn, cần); 一 (yī: một); 杯 (bēi: cốc, ly, tách); 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:他要了一杯果汁你呢?女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 要 (yào: muốn, cần); 一 (yī: một); 杯 (bēi: cốc, ly, tách); 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (trà)
- B. 菜 (món ăn)
- C. 面条儿 (mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:他要了一杯果汁你呢?", từ/cụm từ ở phương án A (茶 — chá) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (茶 (trà); 果汁 (nước ép trái cây)); các phương án B (菜 — món ăn), C (面条儿) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 女:喂你好请问是张先生吗?男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喂 (wèi: alo, này); 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 是 (shì: là, phải); 张 (zhāng: tờ, tấm); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是我 (là, phải tôi)
- B. 在旁边 (ở bên cạnh)
- C. 去车站了 (đi ga tàu, đi bến xe rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:喂你好请问是张先生吗?", từ/cụm từ ở phương án A (是我 — shì wǒ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (你好 (xin chào)); các phương án B (在旁边 — ở bên cạnh), C (去车站了) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 送 (sòng: tặng, tiễn); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 个 (ge: cái, con, quả); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:我想送他个书包什么颜色的好女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 送 (sòng: tặng, tiễn); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 个 (ge: cái, con, quả); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难 (rất khó, khó khăn)
- B. 白的 (trắng của (trợ từ định ngữ))
- C. 没有铅笔 (không có bút chì)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:我想送他个书包什么颜色的好女:( )。", từ/cụm từ ở phương án B (白的 — bái de) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (书包 (cặp sách)); các phương án A (很难 — rất khó, khó khăn), C (没有铅笔) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 男:你( )王医生打电话了吗?女:打了,他让我明天去医院看看
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 王 (Wáng: vua); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 打电话 (dǎ diàn huà: gọi); 女 (nǚ: nữ); 打 (dǎ: đánh, gõ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走 (đi, đi bộ)
- B. 读 (đọc)
- C. 给 (cho)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:打了,他让我明天去医院看看", từ/cụm từ ở phương án C (给 — gěi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 电话 (điện thoại); 明天 (ngày mai)); các phương án A (走 — đi, đi bộ), B (读) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 不 (bù: không); 冷 (lěng: lạnh); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 太阳 (tài yáng: mặt trời); 出来 (chūlai: ra ngoài, đi ra, xuất hiện).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:外面不冷了吧?男:太阳出来了,( )还有点儿冷
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 不 (bù: không); 冷 (lěng: lạnh); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 太阳 (tài yáng: mặt trời); 出来 (chūlai: ra ngoài, đi ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为 (bởi vì)
- B. 所以 (Vì vậy)
- C. 但是 (Nhưng)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:太阳出来了,( )还有点儿冷", từ/cụm từ ở phương án C (但是 — dàn shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (但是 (nhưng mà)); các phương án A (因为 — bởi vì), B (所以) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 什么 (shén me: gì, cái gì); 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả); 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 是 (shì: là, phải); 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây); 里面 (lǐmiàn: bên trong, phía trong).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:什么水果外面是绿色,里面是红色女:我知道是( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 什么 (shén me: gì, cái gì); 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả); 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 是 (shì: là, phải); 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây); 里面 (lǐmiàn: bên trong, phía trong).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西瓜 (dưa hấu)
- B. 鸡蛋 (trứng)
- C. 苹果 (quả táo)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:什么水果外面是绿色,里面是红色女:我知道是( )。", từ/cụm từ ở phương án A (西瓜 — xī guā) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (西瓜 (dưa hấu); 水 (nước)); các phương án B (鸡蛋 — trứng), C (苹果) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 女:你说的那个商店远不远我想去看看男:很( ),就在学校前边
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 商店 (shāng diàn: cửa hàng); 远 (yuǎn: xa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忙 (bận rộn)
- B. 黑 (màu đen)
- C. 近 (gần)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "女:你说的那个商店远不远我想去看看男:很( ),就在学校前边", từ/cụm từ ở phương án C (近 — jìn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学校 (trường học); 商店 (cửa hàng)); các phương án A (忙 — bận rộn), B (黑) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 舒服 (shū fu: dễ chịu, thoải mái khoan khoái); 女 (nǚ: nữ); 没事儿 (méi shìr: không sao đâu, không có việc gì, không vấn đề gì).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:你怎么了,( )不舒服女:没事儿,这两天睡得少
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 舒服 (shū fu: dễ chịu, thoải mái khoan khoái); 女 (nǚ: nữ); 没事儿 (méi shìr: không sao đâu, không có việc gì, không vấn đề gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头发 (tóc)
- B. 身体 (cơ thể, sức khỏe)
- C. 牛奶 (sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:你怎么了,( )不舒服女:没事儿,这两天睡得少", từ/cụm từ ở phương án B (身体 — shēn tǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (身体 (sức khỏe)); các phương án A (头发 — tóc), C (牛奶) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách); 网上 (wǎngshang: trên mạng, trực tuyến, online); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:这本书网上( )得很好你看了吗?男:我看过了,还可以。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách); 网上 (wǎngshang: trên mạng, trực tuyến, online); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖 (bán)
- B. 丢 (mất, đánh mất)
- C. 关 (đóng, tắt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 卖 (mài: bán). Câu hoàn chỉnh: “女:这本书网上卖得很好你看了吗?男:我看过了,还可以。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách); 网上 (wǎngshang: trên mạng, trực tuyến, online); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 你 (nǐ: bạn, anh, chị)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 男:你画的这只小猫真可爱。女:它不是猫它是( )!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 画 (huà: vẽ); 这 (zhè: đây, này); 只 (zhī: con, chiếc); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 真 (zhēn: thật là, rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼 (cá)
- B. 老虎 (con hổ, cọp)
- C. 眼睛 (mắt)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:你画的这只小猫真可爱。", từ/cụm từ ở phương án B (老虎 — lǎo hǔ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (小猫 (chú mèo nhỏ)); các phương án A (鱼 — cá), C (眼睛) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:哪个房间是你的?男:( )的是我的,右边的是我姐姐的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả); 房间 (fáng jiān: phòng); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左边 (bên trái)
- B. 上边 (phía trên, bên trên, mặt trên)
- C. 后边 (phía sau, đằng sau)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:( )的是我的,右边的是我姐姐的。", từ/cụm từ ở phương án A (左边 — zuǒ biān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (姐姐 (chị gái)); các phương án B (上边 — phía trên, bên trên, mặt trên), C (后边) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 男:你好这件运动服有黄色的吗?女:对不起,这是( )后一件了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động); 有 (yǒu: có); 黄色 (huángsè: màu vàng, sắc vàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再 (lại, nữa)
- B. 最 (nhất)
- C. 太 (quá, lắm)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "男:你好这件运动服有黄色的吗?", từ/cụm từ ở phương án B (最 — zuì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (对不起 (xin lỗi); 你好 (xin chào)); các phương án A (再 — lại, nữa), C (太) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 点 (diǎn: điểm); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:你们几点上课?男:9点还有( )个小时呢,不急。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 点 (diǎn: điểm); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 千 (ngàn)
- B. 零 (không, số 0)
- C. 半 (một nửa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 半 (bàn: một nửa). Câu hoàn chỉnh: “女:你们几点上课?男:9点还有半个小时呢,不急。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 点 (diǎn: điểm); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y31003 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile