Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề YCT3-Y30901, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 这件衣服太小了,是你的吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bé quá, có phải của bạn không?.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “这件衣服太小了,是你的吗?” (Bộ quần áo này bé quá, có phải của bạn không?) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 走,我们一起去踢足球。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi nào, chúng mình cùng nhau đi đá bóng nhé.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “走,我们一起去踢足球。” (Đi nào, chúng mình cùng nhau đi đá bóng nhé) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 今天早上的风刮得很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay gió thổi rất to.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “今天早上的风刮得很大。” (Sáng nay gió thổi rất to) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đằng kia có một chú khỉ, nó đang nghĩ gì thế nhỉ?.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 那儿有个猴子,它在想什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đằng kia có một chú khỉ, nó đang nghĩ gì thế nhỉ?.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “那儿有个猴子,它在想什么?” (Đằng kia có một chú khỉ, nó đang nghĩ gì thế nhỉ?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 请问,这是谁的球?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, đây là quả bóng của ai thế?.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “请问,这是谁的球?” (Xin hỏi, đây là quả bóng của ai thế?) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Máy tính của tôi bị hỏng rồi, không vào mạng được nữa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我的电脑坏了,不能上网了。
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi bị hỏng rồi, không vào mạng được nữa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我的电脑坏了,不能上网了。” (Máy tính của tôi bị hỏng rồi, không vào mạng được nữa) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 这五只小猫真可爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Năm chú mèo con này thật đáng yêu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “这五只小猫真可爱。” (Năm chú mèo con này thật đáng yêu) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 是的,公共汽车站就在那边儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, bến xe buýt ở ngay đằng kia kìa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “是的,公共汽车站就在那边儿。” (Đúng vậy, bến xe buýt ở ngay đằng kia kìa) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈,我要去睡觉了,明天见。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con đi ngủ đây, hẹn gặp mẹ ngày mai nhé.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “妈妈,我要去睡觉了,明天见。” (Mẹ ơi, con đi ngủ đây, hẹn gặp mẹ ngày mai nhé) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 来,你也喝杯茶吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nào, bạn cũng uống một tách trà đi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “来,你也喝杯茶吧。” (Nào, bạn cũng uống một tách trà đi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bánh ga-tô này mua ở đâu thế? Là bà nội tự làm đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 男:不是买的。是我奶奶自己做的。
• Nghĩa tiếng Việt: Bánh ga-tô này mua ở đâu thế? Là bà nội tự làm đấy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这个蛋糕在哪儿买的?真好吃。 男:不是买的。是我奶奶自己做的。” (Bánh ga-tô này mua ở đâu thế? Là bà nội tự làm đấy), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Băng phát tiếng Trung: 男:快跑,要迟到了。 女:我知道了!
• Nghĩa tiếng Việt: Chạy nhanh lên, sắp muộn học rồi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:快跑,要迟到了。 女:我知道了!” (Chạy nhanh lên, sắp muộn học rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:小红昨天怎么没来学校? 男:她生病了,在家休息。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bị ốm rồi, đang nghỉ ở nhà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bạn nhỏ bị ốm đang nằm nghỉ ngơi trên giường ở nhà.
- Hình B: Em gái đang ngồi bên bàn chăm chú viết bài.
- Hình C: Chia sẻ đồ ăn ngon cho bạn cùng thưởng thức.
- Hình D: Hai bạn nhỏ vội vã chạy nhanh đến trường kẻo muộn học.
- Hình E: Bé gái đang say sưa ngủ trên giường cạnh chiếc đồng hồ báo thức.
- Hình F: Chiếc bánh ga-tô thơm ngon do bà nội tự tay làm.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:小红昨天怎么没来学校? 男:她生病了,在家休息。” (Cô ấy bị ốm rồi, đang nghỉ ở nhà), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看见我妹妹了吗? 女:你妹妹?她在那儿写东西呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái đang ngồi viết bài ở đằng kia kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bạn nhỏ bị ốm đang nằm nghỉ ngơi trên giường ở nhà.
- Hình B: Em gái đang ngồi bên bàn chăm chú viết bài.
- Hình C: Chia sẻ đồ ăn ngon cho bạn cùng thưởng thức.
- Hình D: Hai bạn nhỏ vội vã chạy nhanh đến trường kẻo muộn học.
- Hình E: Bé gái đang say sưa ngủ trên giường cạnh chiếc đồng hồ báo thức.
- Hình F: Chiếc bánh ga-tô thơm ngon do bà nội tự tay làm.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你看见我妹妹了吗? 女:你妹妹?她在那儿写东西呢。” (Em gái đang ngồi viết bài ở đằng kia kìa), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn cũng muốn ăn à? Đúng rồi, cho mình một cái được không?.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你也想吃,是吗? 男:是的,可以给我一个吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn cũng muốn ăn à? Đúng rồi, cho mình một cái được không?.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bạn nhỏ bị ốm đang nằm nghỉ ngơi trên giường ở nhà.
- Hình B: Em gái đang ngồi bên bàn chăm chú viết bài.
- Hình C: Chia sẻ đồ ăn ngon cho bạn cùng thưởng thức.
- Hình D: Hai bạn nhỏ vội vã chạy nhanh đến trường kẻo muộn học.
- Hình E: Bé gái đang say sưa ngủ trên giường cạnh chiếc đồng hồ báo thức.
- Hình F: Chiếc bánh ga-tô thơm ngon do bà nội tự tay làm.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你也想吃,是吗? 男:是的,可以给我一个吗?” (Bạn cũng muốn ăn à? Đúng rồi, cho mình một cái được không?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:小朋友,你在找什么呢? 女:我在找我的小狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Cháu đang tìm chú cún con của cháu.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Bạn nhỏ đang đi tìm chú cún con của mình.
- Hình B: Mở cửa mỉm cười lịch sự mời khách bước vào phòng.
- Hình C: Bác sĩ khám bệnh và hỏi thăm bạn nhỏ đã hết đau.
- Hình D: Đi tìm chiếc ô che mưa bị thất lạc trong phòng.
- Hình E: Cầm điện thoại hỏi lại vì nghe chưa rõ đầu dây bên kia.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:小朋友,你在找什么呢? 女:我在找我的小狗。” (Cháu đang tìm chú cún con của cháu), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样,还疼吗? 男:不疼了,谢谢您!医生。
• Nghĩa tiếng Việt: Không đau nữa rồi, cảm ơn bác sĩ ạ!.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Bạn nhỏ đang đi tìm chú cún con của mình.
- Hình B: Mở cửa mỉm cười lịch sự mời khách bước vào phòng.
- Hình C: Bác sĩ khám bệnh và hỏi thăm bạn nhỏ đã hết đau.
- Hình D: Đi tìm chiếc ô che mưa bị thất lạc trong phòng.
- Hình E: Cầm điện thoại hỏi lại vì nghe chưa rõ đầu dây bên kia.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:怎么样,还疼吗? 男:不疼了,谢谢您!医生。” (Không đau nữa rồi, cảm ơn bác sĩ ạ!), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我可以进来吗? 女:当然可以,快请进。
• Nghĩa tiếng Việt: Đương nhiên được chứ, mau mời vào.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Bạn nhỏ đang đi tìm chú cún con của mình.
- Hình B: Mở cửa mỉm cười lịch sự mời khách bước vào phòng.
- Hình C: Bác sĩ khám bệnh và hỏi thăm bạn nhỏ đã hết đau.
- Hình D: Đi tìm chiếc ô che mưa bị thất lạc trong phòng.
- Hình E: Cầm điện thoại hỏi lại vì nghe chưa rõ đầu dây bên kia.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你好,我可以进来吗? 女:当然可以,快请进。” (Đương nhiên được chứ, mau mời vào), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂?你听见我说话了吗? 男:你说什么?你再说一次?
• Nghĩa tiếng Việt: A-lô? Bạn có nghe thấy mình nói không?.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Bạn nhỏ đang đi tìm chú cún con của mình.
- Hình B: Mở cửa mỉm cười lịch sự mời khách bước vào phòng.
- Hình C: Bác sĩ khám bệnh và hỏi thăm bạn nhỏ đã hết đau.
- Hình D: Đi tìm chiếc ô che mưa bị thất lạc trong phòng.
- Hình E: Cầm điện thoại hỏi lại vì nghe chưa rõ đầu dây bên kia.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:喂?你听见我说话了吗? 男:你说什么?你再说一次?” (A-lô? Bạn có nghe thấy mình nói không?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的雨伞丢了。 女:我房间里有一个,你看看是不是你的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ô của tôi bị mất rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Bạn nhỏ đang đi tìm chú cún con của mình.
- Hình B: Mở cửa mỉm cười lịch sự mời khách bước vào phòng.
- Hình C: Bác sĩ khám bệnh và hỏi thăm bạn nhỏ đã hết đau.
- Hình D: Đi tìm chiếc ô che mưa bị thất lạc trong phòng.
- Hình E: Cầm điện thoại hỏi lại vì nghe chưa rõ đầu dây bên kia.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我的雨伞丢了。 女:我房间里有一个,你看看是不是你的。” (Chiếc ô của tôi bị mất rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 北京今年下过雪吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh năm nay đã rơi tuyết chưa?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太冷了 (Quá lạnh rồi)
- B. 天气很好 (thời tiết rất tốt, rất hay)
- C. 下过一次 (Dưới đã từng một lần)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “北京今年下过雪吗?” với nội dung bài, phương án C — 下过一次 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你每天什么时候去跑步?
• Nghĩa tiếng Việt: Hàng ngày bạn đi chạy bộ vào lúc nào?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上七点 (Buổi sáng sớm bảy giờ (đơn vị thời gian))
- B. 跑得很快 (Chạy, chạy bộ rất nhanh, mau)
- C. 在公园里 (Ở công viên bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你每天什么时候去跑步?” với nội dung bài, phương án A — 早上七点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 请你帮我把电视关了,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Làm ơn giúp mình tắt tivi được không?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好的 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
- B. 不客气 (bù kè qi: không có chi, đừng khách sáo)
- C. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “请你帮我把电视关了,好吗?” với nội dung bài, phương án A — 好的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 谁跳舞跳得最好?
• Nghĩa tiếng Việt: Ai múa đẹp nhất?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他很高 (Anh ấy rất cao)
- B. 姐姐 (jiě jie: chị gái)
- C. 我不会 (Tôi không biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谁跳舞跳得最好?” với nội dung bài, phương án B — 姐姐 (jiě jie: chị gái) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你学多少个汉字了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã học bao nhiêu chữ Hán rồi?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两个星期 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tuần, thứ)
- B. 三百多个 (Ba trăm (100) nhiều cái, con)
- C. 会写汉字 (Biết viết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你学多少个汉字了?” với nội dung bài, phương án B — 三百多个 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟手里拿的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trên tay em trai đang cầm cái gì thế?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一本书 (Là, phải một cuốn, quyển (sách) sách)
- B. 给他吧 (Cho anh ấy nhé, đi)
- C. 他不在家 (Anh ấy không ở nhà)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “弟弟手里拿的是什么?” với nội dung bài, phương án A — 是一本书 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 有人给我打电话了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Có ai gọi điện thoại cho tôi không?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我去打电话 (Tôi đi gọi điện thoại)
- B. 没有 (méiyǒu: không có)
- C. 他很高兴 (Anh ấy rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有人给我打电话了吗?” với nội dung bài, phương án B — 没有 (méiyǒu: không có) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你是哪国人?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn là người nước nào?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去过中国 (Đi đã từng Trung Quốc)
- B. 在英国学习 (Ở Nước Anh học tập, học)
- C. 我是法国人 (Tôi là, phải Nước Pháp người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你是哪国人?” với nội dung bài, phương án C — 我是法国人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trời nóng thế này, sao chúng mình không đi bơi nhỉ?.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 天气这么热,我们为什么不去游泳呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Trời nóng thế này, sao chúng mình không đi bơi nhỉ?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 我不去学校 (Tôi không đi trường học)
- C. 好主意 (chủ ý, ý kiến tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “天气这么热,我们为什么不去游泳呢?” với nội dung bài, phương án C — 好主意 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 王先生坐几点的飞机?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Vương đi chuyến bay lúc mấy giờ?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下午三点 (Buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian))
- B. 他去北京 (Anh ấy đi Bắc Kinh)
- C. 机场很远 (Sân bay rất xa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “王先生坐几点的飞机?” với nội dung bài, phương án A — 下午三点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,还有面包吗? 女:对不起,面包卖完了。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mua bánh mì - 买面包.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃早饭 (ăn bữa sáng, cơm sáng)
- B. 去学校 (đi trường học)
- C. 买面包 (mua bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的在做什么?” với nội dung bài, phương án C — 买面包 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你会做这个题吗? 男:我也不会,这个题太难了,我们去问问老师吧。 问:男的觉得这个题怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 做 (zuò: làm, chê chế); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 题 (tí: câu hỏi, đề bài).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太难了 (Quá khó, khó khăn rồi)
- B. 很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
- C. 太简单了 (Quá đơn giản rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的觉得这个题怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 太难了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:红色的和黄色的,你喜欢哪一个? 女:这两个颜色我都不喜欢,我喜欢蓝色的。 问:女的喜欢什么颜色的?
• Nghĩa tiếng Việt: Màu xanh da trời - 蓝色.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红色 (hóngsè: màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- B. 黄色 (huángsè: màu vàng, sắc vàng)
- C. 蓝色 (lánsè: màu xanh lam, sắc xanh biển)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的喜欢什么颜色的?” với nội dung bài, phương án C — 蓝色 (lánsè: màu xanh lam, sắc xanh biển) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天妈妈事情太多,不能去送你上学了。 男:没关系,我坐公共汽车去。 问:他今天怎么去学校?
• Nghĩa tiếng Việt: Đi xe buýt - 坐公共汽车.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
- B. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
- C. 妈妈送他 (Mẹ tặng, tiễn anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他今天怎么去学校?” với nội dung bài, phương án B — 坐公共汽车 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您想吃什么? 女:我要两个菜,还要一些饺子。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng / Tiệm ăn - 饭馆.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 学校 (xué xiào: trường học)
- C. 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们现在在哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 读对话,选择对应的图片情景: A:我不想吃药。 B:吃了药,感冒就会好。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chị em trò chuyện về vóc dáng gầy đi một chút.
- Hình B: Cùng nhìn vào bản đồ địa lý và chỉ vị trí Trung Quốc.
- Hình C: Xem đồng hồ lúc bảy giờ rưỡi trước giờ chiếu phim tám giờ.
- Hình D: Chú rắn xanh nằm cuộn mình trên tảng đá phủ rêu trong rừng.
- Hình E: Khuyên bạn nhỏ uống thuốc để mau khỏi bệnh cảm cúm.
- Hình F: Mở hộp quà tặng đặc biệt do ông nội gửi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “读对话,选择对应的图片情景: A:我不想吃药。 B:吃了药,感冒就会好。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh)), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 读对话,选择对应的图片情景: A:让我看看,这是什么礼物? B:不,这是爷爷送给我的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chị em trò chuyện về vóc dáng gầy đi một chút.
- Hình B: Cùng nhìn vào bản đồ địa lý và chỉ vị trí Trung Quốc.
- Hình C: Xem đồng hồ lúc bảy giờ rưỡi trước giờ chiếu phim tám giờ.
- Hình D: Chú rắn xanh nằm cuộn mình trên tảng đá phủ rêu trong rừng.
- Hình E: Khuyên bạn nhỏ uống thuốc để mau khỏi bệnh cảm cúm.
- Hình F: Mở hộp quà tặng đặc biệt do ông nội gửi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “读对话,选择对应的图片情景: A:让我看看,这是什么礼物? B:不,这是爷爷送给我的。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh)), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 读对话,选择对应的图片情景: A:你找到中国了吗? B:找到了,在这儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chị em trò chuyện về vóc dáng gầy đi một chút.
- Hình B: Cùng nhìn vào bản đồ địa lý và chỉ vị trí Trung Quốc.
- Hình C: Xem đồng hồ lúc bảy giờ rưỡi trước giờ chiếu phim tám giờ.
- Hình D: Chú rắn xanh nằm cuộn mình trên tảng đá phủ rêu trong rừng.
- Hình E: Khuyên bạn nhỏ uống thuốc để mau khỏi bệnh cảm cúm.
- Hình F: Mở hộp quà tặng đặc biệt do ông nội gửi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “读对话,选择对应的图片情景: A:你找到中国了吗? B:找到了,在这儿。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 读对话,选择对应的图片情景: A:8点的电影?但是现在7点半了。 B:别着急,还有时间。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chị em trò chuyện về vóc dáng gầy đi một chút.
- Hình B: Cùng nhìn vào bản đồ địa lý và chỉ vị trí Trung Quốc.
- Hình C: Xem đồng hồ lúc bảy giờ rưỡi trước giờ chiếu phim tám giờ.
- Hình D: Chú rắn xanh nằm cuộn mình trên tảng đá phủ rêu trong rừng.
- Hình E: Khuyên bạn nhỏ uống thuốc để mau khỏi bệnh cảm cúm.
- Hình F: Mở hộp quà tặng đặc biệt do ông nội gửi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “读对话,选择对应的图片情景: A:8点的电影?但是现在7点半了。 B:别着急,还有时间。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh)), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 读对话,选择对应的图片情景: A:姐姐,你胖了吗? B:没有,我瘦了一些。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai chị em trò chuyện về vóc dáng gầy đi một chút.
- Hình B: Cùng nhìn vào bản đồ địa lý và chỉ vị trí Trung Quốc.
- Hình C: Xem đồng hồ lúc bảy giờ rưỡi trước giờ chiếu phim tám giờ.
- Hình D: Chú rắn xanh nằm cuộn mình trên tảng đá phủ rêu trong rừng.
- Hình E: Khuyên bạn nhỏ uống thuốc để mau khỏi bệnh cảm cúm.
- Hình F: Mở hộp quà tặng đặc biệt do ông nội gửi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “读对话,选择对应的图片情景: A:姐姐,你胖了吗? B:没有,我瘦了一些。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 读 (dú: đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu); 情景 (qíng jǐng: khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh)), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 根据生活场景,选择最合适的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, mình thích ăn chuối nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个苹果真好吃! (Đây, này cái, con quả táo thật là, rất thơm ngon)
- B. 对,我最爱吃香蕉。 (Đối với tôi nhất yêu, yêu thích ăn chuối)
- C. 她在桌子上画画儿呢。 (Cô ấy ở cái bàn trên vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据生活场景,选择最合适的句子:” với nội dung bài, phương án B — 对,我最爱吃香蕉。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng mình thi tài xem ai hát hay hơn nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 根据生活场景,选择最合适的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình thi tài xem ai hát hay hơn nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的自行车呢? (Xe đạp của bạn thế, nhé)
- B. 天黑了,我们回家吧。 (Trời, bầu trời màu đen rồi chúng tôi, chúng ta về nhà nhé, đi)
- C. 我们比一比,看谁唱得好。 (Chúng tôi, chúng ta so với một so với nhìn, xem ai hát, ca hát tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据生活场景,选择最合适的句子:” với nội dung bài, phương án C — 我们比一比,看谁唱得好。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANào, chúng mình đi tắm thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 根据生活场景,选择最合适的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nào, chúng mình đi tắm thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来,我们去洗澡吧。 (Đến, tới chúng tôi, chúng ta đi tắm, đi tắm nhé, đi)
- B. 下个月,我就 7 岁了。 (Tháng sau, tháng tới tôi thì, liền tuổi rồi)
- C. 再见,明天校门口见。 (Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai cổng, trước cửa thấy, nhìn thấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据生活场景,选择最合适的句子:” với nội dung bài, phương án A — 来,我们去洗澡吧。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc váy mới của mình thế nào?.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 根据生活场景,选择最合适的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc váy mới của mình thế nào?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他的鞋真漂亮。 (Giày, đôi giày của anh ấy thật là, rất đẹp)
- B. 我的新裙子怎么样? (Mới của tôi váy như thế nào, ra sao)
- C. 这个裤子是我自己做的。 (Đây, này cái, con quần, cái quần là, phải tôi tự mình, bản thân làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据生活场景,选择最合适的句子:” với nội dung bài, phương án B — 我的新裙子怎么样? là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười bạn khó chịu không khỏe à?.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 根据生活场景,选择最合适的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Người bạn khó chịu không khỏe à?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你身体不舒服吗? (Bạn cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái không (thắc mắc, hỏi))
- B. 她们每天都去打篮球。 (Họ, các cô ấy mỗi trời, bầu trời đều đi chơi bóng rổ)
- C. 你想喝什么?水,果汁? (Bạn muốn uống gì, cái gì nước nước trái cây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据生活场景,选择最合适的句子:” với nội dung bài, phương án A — 你身体不舒服吗? là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn quen nhau từ khi nào? Năm ngoái - 去年.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:你们是什么时候认识的? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn quen nhau từ khi nào? Năm ngoái - 去年.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 (qù nián: năm ngoái)
- B. 5分钟 (Phút)
- C. 很长时间 (Rất dài, lâu dài thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 去年 (qù nián: năm ngoái). Câu hoàn chỉnh: “男:你们是什么时候认识的? 女:去年。” (Các bạn quen nhau từ khi nào? Năm ngoái - 去年).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGa tàu hỏa có xa không? Rất gần - 很近.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:火车站远吗? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Ga tàu hỏa có xa không? Rất gần - 很近.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很少 (rất ít, thiếu)
- B. 很近 (rất gần)
- C. 1000 多块 (nhiều đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 很近. Câu hoàn chỉnh: “女:火车站远吗? 男:很近。” (Ga tàu hỏa có xa không? Rất gần - 很近).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoài động vật nào có thể bay thật cao? Loài chim - 鸟.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:什么动物可以飞得很高? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Loài động vật nào có thể bay thật cao? Loài chim - 鸟.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸟 (niǎo: con chim, loài chim)
- B. 鱼 (yú: cá)
- C. 熊猫 (xióng māo: gấu trúc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 鸟 (niǎo: chim). Câu hoàn chỉnh: “男:什么动物可以飞得很高? 女:鸟。” (Loài động vật nào có thể bay thật cao? Loài chim - 鸟).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao bạn không mua chiếc cặp sách đó? Tớ không thích màu xanh lá - 我不喜欢绿的.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:你为什么没买那个书包? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn không mua chiếc cặp sách đó? Tớ không thích màu xanh lá - 我不喜欢绿的.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有铅笔 (Tôi có bút chì)
- B. 在椅子上 (Ở cái ghế trên)
- C. 我不喜欢绿的 (Tôi không thích màu xanh lá cây)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 我不喜欢绿的. Câu hoàn chỉnh: “女:你为什么没买那个书包? 男:我不喜欢绿的。” (Tại sao bạn không mua chiếc cặp sách đó? Tớ không thích màu xanh lá - 我不喜欢绿的).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 画 (huà: vẽ); 鼻子 (bí zi: mũi); 不太 (bútài: không quá, không lắm, không hẳn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:这是你画的吗?鼻子画得不太好。 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 画 (huà: vẽ); 鼻子 (bí zi: mũi); 不太 (bútài: không quá, không lắm, không hẳn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他哭了 (Anh ấy khóc rồi)
- B. 头发长 (dài, lâu dài tóc)
- C. 我看看 (Tôi nhìn, xem nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 我看看. Câu hoàn chỉnh: “男:这是你画的吗?鼻子画得不太好。 女:我看看。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 画 (huà: vẽ); 鼻子 (bí zi: mũi); 不太 (bútài: không quá, không lắm, không hẳn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn ăn bánh bao không? Không, cảm ơn bạn! Mình không ĐÓI - 饿.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:你吃包子吗? 女:不,谢谢!我不( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn ăn bánh bao không? Không, cảm ơn bạn! Mình không ĐÓI - 饿.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷 (lěng)
- B. 饿 (è) (Đói bụng)
- C. 饱 (bǎo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 饿 (è). Câu hoàn chỉnh: “男:你吃包子吗? 女:不,谢谢!我不饿 (è)。” (Bạn ăn bánh bao không? Không, cảm ơn bạn! Mình không ĐÓI - 饿).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMau THỨC DẬY đi, bên ngoài tuyết rơi rồi, to lắm! - 起床.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:快( ),外面下雪了,很大! 男:真的吗?太好了!
• Nghĩa tiếng Việt: Mau THỨC DẬY đi, bên ngoài tuyết rơi rồi, to lắm! - 起床.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 笑 (xiào)
- B. 玩儿 (wánr)
- C. 起床 (qǐchuáng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 起床 (qǐchuáng). Câu hoàn chỉnh: “女:快起床 (qǐchuáng),外面下雪了,很大! 男:真的吗?太好了!” (Mau THỨC DẬY đi, bên ngoài tuyết rơi rồi, to lắm! - 起床).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là hoa gì thế? Nó TÊN LÀ hoa hồng - 叫.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:这是什么花? 女:它( )玫瑰花。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là hoa gì thế? Nó TÊN LÀ hoa hồng - 叫.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叫 (jiào)
- B. 读 (dú)
- C. 出 (chū)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 叫 (jiào). Câu hoàn chỉnh: “男:这是什么花? 女:它叫 (jiào)玫瑰花。” (Đây là hoa gì thế? Nó TÊN LÀ hoa hồng - 叫).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay thời tiết xấu, bạn ĐỪNG đi bơi nữa - 别.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:今天天气不好,你( )去游泳了。 男:好的,明天再说。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết xấu, bạn ĐỪNG đi bơi nữa - 别.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不 (bú)
- B. 别 (bié)
- C. 没 (méi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 别 (bié). Câu hoàn chỉnh: “女:今天天气不好,你别 (bié)去游泳了。 男:好的,明天再说。” (Hôm nay thời tiết xấu, bạn ĐỪNG đi bơi nữa - 别).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn viết chữ bằng tay trái à? Tay trái và tay phải của mình đều CÓ THỂ viết được - 可以.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:你用左手写字? 女:我左手和右手都( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn viết chữ bằng tay trái à? Tay trái và tay phải của mình đều CÓ THỂ viết được - 可以.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂 (dǒng)
- B. 可以 (kěyǐ)
- C. 知道 (zhīdao)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 可以 (kěyǐ). Câu hoàn chỉnh: “男:你用左手写字? 女:我左手和右手都可以 (kěyǐ)。” (Bạn viết chữ bằng tay trái à? Tay trái và tay phải của mình đều CÓ THỂ viết được - 可以).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế thì bạn mua hai quả DƯA HẤU nhé - 西瓜.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:我出去买东西,要不要买些水果? 男:那你买两个( )吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Thế thì bạn mua hai quả DƯA HẤU nhé - 西瓜.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牛奶 (niúnǎi)
- B. 西瓜 (xīguā)
- C. 面条儿 (miàntiáor)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 西瓜 (xīguā). Câu hoàn chỉnh: “女:我出去买东西,要不要买些水果? 男:那你买两个西瓜 (xīguā)吧。” (Thế thì bạn mua hai quả DƯA HẤU nhé - 西瓜).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, mình không ĐI giày thể thao - 穿.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:下课后,我们去跑步,怎么样? 女:对不起,我没( )运动鞋。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, mình không ĐI giày thể thao - 穿.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穿 (chuān)
- B. 开 (kāi)
- C. 送 (sòng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 穿 (chuān). Câu hoàn chỉnh: “男:下课后,我们去跑步,怎么样? 女:对不起,我没穿 (chuān)运动鞋。” (Xin lỗi, mình không ĐI giày thể thao - 穿).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúc mừng sinh nhật VUI VẺ! - 生日快乐.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:生日( )! 男:谢谢王老师!
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật VUI VẺ! - 生日快乐.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高兴 (gāoxìng)
- B. 快乐 (kuàilè)
- C. 可爱 (kě'ài)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 快乐 (kuàilè). Câu hoàn chỉnh: “女:生日快乐 (kuàilè)! 男:谢谢王老师!” (Chúc mừng sinh nhật VUI VẺ! - 生日快乐).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì người đằng trước VÓC DÁNG / CHIỀU CAO cao quá, nên mình không thấy được - 个子.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:你真的没看见? 女:因为前面那个人( )太高,所以我没看见。
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì người đằng trước VÓC DÁNG / CHIỀU CAO cao quá, nên mình không thấy được - 个子.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子 (gèzi)
- B. 眼睛 (yǎnjing)
- C. 耳朵 (ěrduo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 个子 (gèzi). Câu hoàn chỉnh: “男:你真的没看见? 女:因为前面那个人个子 (gèzi)太高,所以我没看见。” (Bởi vì người đằng trước VÓC DÁNG / CHIỀU CAO cao quá, nên mình không thấy được - 个子).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATạnh từ sớm rồi, MẶT TRỜI mọc lên luôn rồi kìa - 太阳.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:雨还在下吗? 男:早不下了,( )都出来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tạnh từ sớm rồi, MẶT TRỜI mọc lên luôn rồi kìa - 太阳.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太阳 (tàiyáng)
- B. 月亮 (yuèliang)
- C. 天气 (tiānqì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 太阳 (tàiyáng). Câu hoàn chỉnh: “女:雨还在下吗? 男:早不下了,太阳 (tàiyáng)都出来了。” (Tạnh từ sớm rồi, MẶT TRỜI mọc lên luôn rồi kìa - 太阳).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề YCT3-Y30901 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile