汉Đề Thi HSKKho đề cho người học tiếng Trung Luyện thi tại FoxHSK ↗
BỘ ĐỀ NỔI BẬT • HSK 2.0

千里之行,始于足下

Hành trình vạn dặm.
Bắt đầu từ một đề thi.

Chọn một đề hay. Hiểu thêm một chút.
Đến gần hơn với mục tiêu HSK của bạn mỗi ngày.

HSK 1 – 9Đề chuẩn HanbanPDF + Audio + Đáp án
Tài liệu & phòng thi được cung cấp bởi FoxHSK ↗
THE HSK COLLECTION学
无
止
境
HỌC KHÔNG GIỚI HẠN
01 / 03

VẠN LÝ TRƯỜNG THÀNH · 中国

BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU?

Chọn cấp độ của bạn ↗

YOUR NEXT CHALLENGE

Khám phá kho đề thi.

Một thư viện, mọi cấp độ. Tìm đề phù hợp và bắt đầu ngay.

Toàn bộ đề tại FoxHSK ↗
Hiển thị 0 đề thi PDF, Audio & Đáp án trên FoxHSK
Xem tất cả đề thi ↗

Khám phá 724 đề thi từ kho FoxHSK

狐
SẴN SÀNG CHO KỲ THI THẬT?

Đừng chỉ xem đề. Hãy thử sức.

Phòng thi mô phỏng, bấm giờ và chấm điểm tự động trên FoxHSK.

Vào phòng thi FoxHSK ↗
MỘT CHÚT GIẢI ĐÁP

Trước khi bắt đầu

Mọi điều bạn cần biết về kho đề.

Đề Thi HSK và FoxHSK có gì khác nhau?+

Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.

Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+

Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.

Có cần tài khoản để luyện thi không?+

Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.

ĐỀ THI YCT汉语水平考试
学
CHINESE PROFICIENCY TESTYCT 3学无止境
YCT3-M01EXAM COLLECTION
YCT · YCT
ĐỀ THI THẬT · YCT

YCT Thiếu nhi
Mã đề YCT3-M01✓

📅 Ngày đăng: • Đầy đủ 60 câu hỏi & lời giải

Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề YCT3-M01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.

Hanban / CTIPDF + Audio + Đáp ánTrọn bộ 60 câu hỏi
60CÂU HỎI
60 phútTHỜI GIAN
2 kỹ năngNGHE · ĐỌC

↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.

LISTEN. UNDERSTAND. GROW.

Phần Nghe hiểu · 听力

Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.

♫ 35 câu
Trọn bộ 35 câu Nghe từ mã đề YCT3-M01
01
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

Jīntiān zǎoshang wǒ liù diǎn jiù qǐchuáng le. 今天早上我六点就起床了。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 1Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
Hình minh họa câu 1
Hình minh họa câu 1
02
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

Nǐ de qúnzi zhēn piàoliang. 你的裙子真漂亮。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 2Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
Hình minh họa câu 2
Hình minh họa câu 2
03
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

Xià yǔ le, nǐ ná zhège yǔsǎn ba. 下雨了,你拿这个雨伞吧。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 3Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
Hình minh họa câu 3
Hình minh họa câu 3
04
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

Tài rè le, wǒmen qù yóuyǒng ba. 太热了,我们去游泳吧。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 4Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
Hình minh họa câu 4
Hình minh họa câu 4
05
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

Wǒ mǎile yí ge xīn diànnǎo. 我买了一个新电脑。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 5Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
Hình minh họa câu 5
Hình minh họa câu 5
06
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

Duì, méi wèntí, nàbiān shì nán de. 对,没问题,那边是男的。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 6Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
Hình minh họa câu 6
Hình minh họa câu 6
07
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

Tā de ěrduo shì hēi de. 它的耳朵是黑的。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 7Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
Hình minh họa câu 7
Hình minh họa câu 7
08
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

Nà shì gēge de kùzi. 那是哥哥的裤子。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 8Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
Hình minh họa câu 8
Hình minh họa câu 8
09
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

Wǒ gǎnmào le, bízi bù shūfu. 我感冒了,鼻子不舒服。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 9Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
Hình minh họa câu 9
Hình minh họa câu 9
10
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

Zhèxiē yào měi tiān chī liǎng cì. 这些药每天吃两次。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 10Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
Hình minh họa câu 10
Hình minh họa câu 10
11
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

男:生日快乐!这是我送你的礼物。 女:太好了!谢谢您!

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 11Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
12
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

女:你为什么哭? 男:我的小猫丢了。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 12Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
13
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

女:我们饿了,可以吃吗? 男:当然可以。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 13Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
14
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

男:你会开车吗? 女:我不会开车。但是我爸爸会。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 14Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
15
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

女:看我这边,笑一笑。 男:看前面。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 15Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
16
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

男:你学跳舞多长时间了? 女:两个星期了。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 16Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
17
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

女:她怎么了? 男:没关系,她玩儿得累了。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 17Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
18
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

女:你们找到北京了吗? 女:找到了。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 18Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
19
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

男:他在做什么呢? 女:他想洗自己的衣服。

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 19Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
20
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

女:今天觉得身体怎么样? 女:好多了,谢谢您!

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 20Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
21
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

Yì nián yǒu duōshao ge yuè? 一年有多少个月?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 21Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
22
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

Míngtiān wǒmen yìqǐ qù xuéxiào, hǎo ma? 明天我们一起去学校,好吗?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 22Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
23
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

Nǐ zuótiān hé shéi qù dǎ lánqiú le? 你昨天和谁去打篮球了?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 23Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
24
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

Tā wèi shénme bù lái chànggē? 她为什么不来唱歌?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 24Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
25
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

Pángbiān de nàge rén shì shéi? 旁边的那个人是谁?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 25Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
26
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

Zhōngwǔ nǐ xiǎng chī shénme? 中午你想吃什么?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 26Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
27
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

Nǐ shénme shíhou xiūxi? 你什么时候休息?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 27Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
28
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

Wǒ yào yì bēi chá, nǐ ne? 我要一杯茶,你呢?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 28Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
29
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

Nǐ juéde zhège cài zěnmeyàng? 你觉得这个菜怎么样?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 29Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
30
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

Nǐ bǎ diànnǎo guān le ma? 你把电脑关了吗?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 30Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
31
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 4

男:妈妈,你看见我的杯子了吗? 女:在那儿,在桌子上。 问:他在找什么?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 31Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
32
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 4

女:小龙,你怎么迟到了? 男:对不起,我的自行车坏了。 问:小龙为什么迟到了?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 32Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
33
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 4

女:你说得那个商店在哪儿呢? 男:就在学校后面,走几分钟就到了。 问:那个商店在哪儿?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 33Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
34
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 4

男:这里有两个书包,哪个是你的? 女:我的书包是蓝色的。 问:她的书包是什么颜色的?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 34Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
35
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 4

女:七点半了,小王不来了吧? 男:我给他打个电话问问。 问:男的要做什么?

YCT Thiếu nhi
♫Bài nghe câu 35Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
学

Sẵn sàng làm bài tính giờ như thi thật?

Phòng thi mô phỏng bấm giờ tự động và chấm điểm ngay cho mã đề YCT3-M01 có trên FoxHSK.

Vào phòng thi FoxHSK ↗
COMMUNITY DISCUSSION

Thảo luận & Hỏi đáp mã đề YCT3-M01 (0)

Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho mã đề YCT3-M01. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kết quả hoặc đặt câu hỏi về đề thi này nhé!