Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề YCT3-M01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 今天早上我六点就起床了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay sáu giờ tôi đã thức dậy rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “今天早上我六点就起床了。” (Sáng nay sáu giờ tôi đã thức dậy rồi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 你的裙子真漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Váy của bạn thật đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “你的裙子真漂亮。” (Váy của bạn thật đẹp) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 下雨了,你拿这个雨伞吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Mưa rồi, bạn cầm chiếc ô này đi nhé.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “下雨了,你拿这个雨伞吧。” (Mưa rồi, bạn cầm chiếc ô này đi nhé) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 太热了,我们去游泳吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời nóng quá, chúng ta đi bơi đi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “太热了,我们去游泳吧。” (Trời nóng quá, chúng ta đi bơi đi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我买了一个新电脑。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua một chiếc máy vi tính mới.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我买了一个新电脑。” (Tôi đã mua một chiếc máy vi tính mới) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đúng rồi, không có vấn đề gì, phía bên kia là nam.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 对,没问题,那边是男的。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng rồi, không có vấn đề gì, phía bên kia là nam.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “对,没问题,那边是男的。” (Đúng rồi, không có vấn đề gì, phía bên kia là nam) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 它的耳朵是黑的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tai của nó có màu đen.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “它的耳朵是黑的。” (Tai của nó có màu đen) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 那是哥哥的裤子。
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là chiếc quần dài của anh trai.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “那是哥哥的裤子。” (Đó là chiếc quần dài của anh trai) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我感冒了,鼻子不舒服。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi bị cảm cúm rồi, mũi rất khó chịu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我感冒了,鼻子不舒服。” (Tôi bị cảm cúm rồi, mũi rất khó chịu) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这些药每天吃两次。
• Nghĩa tiếng Việt: Những viên thuốc này mỗi ngày uống hai lần.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “这些药每天吃两次。” (Những viên thuốc này mỗi ngày uống hai lần) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 男:生日快乐!这是我送你的礼物。 女:太好了!谢谢您!
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà tôi tặng bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bát cơm và thức ăn ngon
- B. Bé khóc tìm mèo
- C. Lái xe ô tô
- D. Chụp ảnh mỉm cười
- E. Đi ngủ thêm mười phút
- F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:生日快乐!这是我送你的礼物。 女:太好了!谢谢您!” với nội dung bài, phương án F — Hộp quà sinh nhật rực rỡ là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Tại sao bạn lại khóc? Mèo con của tôi bị lạc mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你为什么哭? 男:我的小猫丢了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn lại khóc? Mèo con của tôi bị lạc mất rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bát cơm và thức ăn ngon
- B. Bé trai buồn khóc vì mất mèo
- C. Lái xe ô tô
- D. Chụp ảnh mỉm cười
- E. Đi ngủ thêm mười phút
- F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:你为什么哭? 男:我的小猫丢了。” với nội dung bài, phương án B — Bé trai buồn khóc vì mất mèo là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chúng con đói rồi, có thể ăn được chưa ạ? Đương nhiên là được rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们饿了,可以吃吗? 男:当然可以。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng con đói rồi, có thể ăn được chưa ạ? Đương nhiên là được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bàn ăn đầy ắp món ăn thơm ngon
- B. Bé khóc tìm mèo
- C. Lái xe ô tô
- D. Chụp ảnh mỉm cười
- E. Đi ngủ thêm mười phút
- F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:我们饿了,可以吃吗? 男:当然可以。” với nội dung bài, phương án A — Bàn ăn đầy ắp món ăn thơm ngon là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn biết lái xe không? Mình không biết lái ô tô, nhưng bố mình biết lái.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你会开车吗? 女:我不会开车。但是我爸爸会。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn biết lái xe không? Mình không biết lái ô tô, nhưng bố mình biết lái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bát cơm và thức ăn ngon
- B. Bé khóc tìm mèo
- C. Bố ngồi lái xe ô tô
- D. Chụp ảnh mỉm cười
- E. Đi ngủ thêm mười phút
- F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:你会开车吗? 女:我不会开车。但是我爸爸会。” với nội dung bài, phương án C — Bố ngồi lái xe ô tô là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 我 (wǒ: tôi, mình); 这边 (zhèbiān: bên này, phía bên này, đằng này); 笑 (xiào: cười); 一 (yī: một); 前面 (qián miàn: phía trước, đằng trước).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:看我这边,笑一笑。 男:看前面。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 我 (wǒ: tôi, mình); 这边 (zhèbiān: bên này, phía bên này, đằng này); 笑 (xiào: cười); 一 (yī: một); 前面 (qián miàn: phía trước, đằng trước).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bát cơm và thức ăn ngon
- B. Bé khóc tìm mèo
- C. Lái xe ô tô
- D. Cầm máy ảnh chụp hình mỉm cười
- E. Đi ngủ thêm mười phút
- F. Hộp quà sinh nhật rực rỡ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:看我这边,笑一笑。 男:看前面。” với nội dung bài, phương án D — Cầm máy ảnh chụp hình mỉm cười là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你学跳舞多长时间了? 女:两个星期了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học múa bao lâu rồi? Được hai tuần rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bé mệt nằm ngủ
- B. Tự giặt áo quần
- C. Bé gái đang tập nhảy múa
- D. Xem bản đồ tìm Bắc Kinh
- E. Bác sĩ khám bệnh
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:你学跳舞多长时间了? 女:两个星期了。” với nội dung bài, phương án C — Bé gái đang tập nhảy múa là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô bé sao vậy? Không sao đâu, em ấy chơi mệt quá ngủ thiếp đi thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:她怎么了? 男:没关系,她玩儿得累了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô bé sao vậy? Không sao đâu, em ấy chơi mệt quá ngủ thiếp đi thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bé gái chơi mệt ngủ gục trên ghế sofa
- B. Tự giặt áo quần
- C. Bé gái tập nhảy múa
- D. Xem bản đồ tìm Bắc Kinh
- E. Bác sĩ khám bệnh
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:她怎么了? 男:没关系,她玩儿得累了。” với nội dung bài, phương án A — Bé gái chơi mệt ngủ gục trên ghế sofa là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các bạn đã tìm thấy Bắc Kinh trên bản đồ chưa? Tìm thấy rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们找到北京了吗? 女:找到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn đã tìm thấy Bắc Kinh trên bản đồ chưa? Tìm thấy rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bé mệt nằm ngủ
- B. Tự giặt áo quần
- C. Bé gái tập nhảy múa
- D. Hai bạn nhỏ xem quả địa cầu / bản đồ tìm Bắc Kinh
- E. Bác sĩ khám bệnh
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:你们找到北京了吗? 女:找到了。” với nội dung bài, phương án D — Hai bạn nhỏ xem quả địa cầu / bản đồ tìm Bắc Kinh là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cậu ấy đang làm gì thế? Cậu ấy muốn tự giặt quần áo của mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:他在做什么呢? 女:他想洗自己的衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang làm gì thế? Cậu ấy muốn tự giặt quần áo của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bé mệt nằm ngủ
- B. Cậu bé đang tự giặt quần áo trong chậu
- C. Bé gái tập nhảy múa
- D. Xem bản đồ tìm Bắc Kinh
- E. Bác sĩ khám bệnh
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:他在做什么呢? 女:他想洗自己的衣服。” với nội dung bài, phương án B — Cậu bé đang tự giặt quần áo trong chậu là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hôm nay cháu thấy trong người thế nào rồi? Đã đỡ nhiều rồi, cảm ơn bác sĩ ạ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天觉得身体怎么样? 女:好多了,谢谢您!
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay cháu thấy trong người thế nào rồi? Đã đỡ nhiều rồi, cảm ơn bác sĩ ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bé mệt nằm ngủ
- B. Tự giặt áo quần
- C. Bé gái tập nhảy múa
- D. Xem bản đồ tìm Bắc Kinh
- E. Bác sĩ khám bệnh và hỏi thăm sức khỏe
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:今天觉得身体怎么样? 女:好多了,谢谢您!” với nội dung bài, phương án E — Bác sĩ khám bệnh và hỏi thăm sức khỏe là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 一年有多少个月?
• Nghĩa tiếng Việt: Một năm có bao nhiêu tháng?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4 ge (4 个) (Cái, con)
- B. 6 ge (6 个) (Cái, con)
- C. 12 ge (12 个) (Cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一年有多少个月?” với nội dung bài, phương án C — 12 ge (12 个) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày mai chúng mình cùng đi đến trường nhé, được không?.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 明天我们一起去学校,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng mình cùng đi đến trường nhé, được không?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Hǎo (好) (Tốt, đẹp)
- B. Zàijiàn (再见) (Tạm biệt, hẹn gặp lại)
- C. Wǒ yě qù (我也去) (Tôi cũng đi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “明天我们一起去学校,好吗?” với nội dung bài, phương án A — Hǎo (好) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你昨天和谁去打篮球了?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua bạn đi chơi bóng rổ cùng ai thế?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Xiàwǔ (下午) (Buổi chiều)
- B. Tóngxuémen (同学们) (bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
- C. Liǎng ge rén (两个人) (hai (dùng trước lượng từ) cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你昨天和谁去打篮球了?” với nội dung bài, phương án B — Tóngxuémen (同学们) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 她为什么不来唱歌?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao cô ấy không đến hát?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Huānyíng (欢迎) (Chào mừng)
- B. Kěyǐ (可以) (Có thể)
- C. Tā tài máng (她太忙) (Cô ấy quá bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “她为什么不来唱歌?” với nội dung bài, phương án C — Tā tài máng (她太忙) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 旁边的那个人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đứng bên cạnh là ai thế?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Zuǒbiān (左边) (Bên trái)
- B. Xióngmāo (熊猫) (Gấu trúc)
- C. Zhāng xiānsheng (张先生) (tờ, tấm ông, ngài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “旁边的那个人是谁?” với nội dung bài, phương án C — Zhāng xiānsheng (张先生) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 中午你想吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa bạn muốn ăn món gì?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Shuǐ (水) (Nước)
- B. Kǒu (口) (Miệng, mồm)
- C. Miàntiáor (面条儿) (Mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “中午你想吃什么?” với nội dung bài, phương án C — Miàntiáor (面条儿) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你什么时候休息?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn được nghỉ ngơi?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Míngtiān (明天) (Ngày mai)
- B. Yì tiān (一天) (một trời, bầu trời)
- C. Chēzhàn (车站) (Bến xe, nhà ga xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你什么时候休息?” với nội dung bài, phương án A — Míngtiān (明天) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我要一杯茶,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi lấy một ly trà, còn bạn thì sao?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Guǒzhī (果汁) (Nước trái cây)
- B. Qùnián (去年) (Năm ngoái)
- C. Bú rènshi (不认识) (không quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我要一杯茶,你呢?” với nội dung bài, phương án A — Guǒzhī (果汁) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你觉得这个菜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy món ăn này thế nào?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Hěn è (很饿) (rất đói bụng)
- B. Hěn hǎochī (很好吃) (rất tốt, rất hay ăn)
- C. Hěn kuàilè (很快乐) (rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你觉得这个菜怎么样?” với nội dung bài, phương án B — Hěn hǎochī (很好吃) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你把电脑关了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã tắt máy vi tính chưa?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Méiyǒu (没有) (Không có)
- B. Mǎi dōngxi (买东西) (Mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
- C. Yì xiǎoshí (一小时) (một tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你把电脑关了吗?” với nội dung bài, phương án A — Méiyǒu (没有) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mẹ ơi, mẹ có nhìn thấy cái cốc/ly của con ở đâu không?.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,你看见我的杯子了吗? 女:在那儿,在桌子上。 问:他在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ có nhìn thấy cái cốc/ly của con ở đâu không?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. bàba (爸爸) (Bố)
- B. bēizi (杯子) (Cái cốc, cái ly)
- C. zhuōzi (桌子) (Cái bàn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他在找什么?” với nội dung bài, phương án B — bēizi (杯子) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tiểu Long, sao em lại đến muộn vậy? Xin lỗi cô, xe đạp của em bị hỏng ạ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小龙,你怎么迟到了? 男:对不起,我的自行车坏了。 问:小龙为什么迟到了?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Long, sao em lại đến muộn vậy? Xin lỗi cô, xe đạp của em bị hỏng ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. shēngbìng le (生病了) (bị bệnh rồi)
- B. chūlái wǎn le (出来晚了) (Ra (bổ ngữ xu hướng) muộn, trễ rồi)
- C. zìxíngchē huài le (自行车坏了) (Xe đạp xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小龙为什么迟到了?” với nội dung bài, phương án C — zìxíngchē huài le (自行车坏了) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cửa hàng bạn nói nằm ở đâu thế? Ở ngay phía sau trường học.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你说得那个商店在哪儿呢? 男:就在学校后面,走几分钟就到了。 问:那个商店在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bạn nói nằm ở đâu thế? Ở ngay phía sau trường học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. xuéxiào hòumiàn (学校后面) (đằng sau, phía sau trường học)
- B. xuéxiào qiánmiàn (学校前面) (trường học phía trước, đằng trước)
- C. jiàoshì hòumiàn (教室后面) (đằng sau, phía sau lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个商店在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — xuéxiào hòumiàn (学校后面) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ở đây có hai chiếc cặp sách, cái nào là của bạn? Cặp sách của mình có màu xanh lam.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这里有两个书包,哪个是你的? 女:我的书包是蓝色的。 问:她的书包是什么颜色的?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có hai chiếc cặp sách, cái nào là của bạn? Cặp sách của mình có màu xanh lam.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. lánsè de (蓝色的) (màu xanh lam, sắc xanh biển của (trợ từ định ngữ))
- B. lǜsè de (绿色的) (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
- C. huángsè de (黄色的) (màu vàng, sắc vàng của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “她的书包是什么颜色的?” với nội dung bài, phương án A — lánsè de (蓝色的) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bảy rưỡi rồi, chắc Tiểu Vương không đến nữa đâu nhỉ? Để tôi gọi điện thoại hỏi cậu ấy xem sao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:七点半了,小王不来了吧? 男:我给他打个电话问问。 问:男的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bảy rưỡi rồi, chắc Tiểu Vương không đến nữa đâu nhỉ? Để tôi gọi điện thoại hỏi cậu ấy xem sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. huí jiā (回家) (Về nhà)
- B. dǎ diànhuà (打电话) (Gọi điện thoại)
- C. kàn diànshì (看电视) (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的要做什么?” với nội dung bài, phương án B — dǎ diànhuà (打电话) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề YCT3-M01.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề YCT3-M01
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
A:这些花真漂亮,你在哪儿买的?
B:不是买的,是学生送给我的。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững bông hoa này đẹp quá, bạn mua ở đâu thế? Không phải mua đâu, học sinh tặng mình đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:这些花真漂亮,你在哪儿买的? B:不是买的,是学生送给我的。
• Nghĩa tiếng Việt: Những bông hoa này đẹp quá, bạn mua ở đâu thế? Không phải mua đâu, học sinh tặng mình đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Hai bạn ngắm tuyết rơi ngoài trời
- B. Cậu bé cắn quả táo thơm ngon
- C. Cô giáo cầm bó hoa rực rỡ do học trò tặng
- D. Con rắn bò trườn không có chân
- E. Cô gái đang tắm cho chú chó cưng
- F. Học sinh giơ tay hỏi cô giáo câu hỏi
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:这些花真漂亮,你在哪儿买的? B:不是买的,是学生送给我的。” với nội dung bài, phương án C — Cô giáo cầm bó hoa rực rỡ do học trò tặng là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi đã ăn mất quả táo của tớ rồi? Của bạn đấy à? Táo của bạn ngon lắm đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:谁吃了我的苹果? B:是你的吗?你的苹果很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Ai đã ăn mất quả táo của tớ rồi? Của bạn đấy à? Táo của bạn ngon lắm đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Hai bạn ngắm tuyết rơi ngoài trời
- B. Cậu bé cắn quả táo thơm ngon
- C. Cô giáo cầm bó hoa rực rỡ
- D. Con rắn bò trườn không có chân
- E. Cô gái tắm cho chó cưng
- F. Học sinh giơ tay hỏi bài
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:谁吃了我的苹果? B:是你的吗?你的苹果很好吃。” với nội dung bài, phương án B — Cậu bé cắn quả táo thơm ngon là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMau lại xem này, tuyết rơi rồi kìa! Thật sao? Để mình xem nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:快来看,下雪了! B:真的吗?我看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Mau lại xem này, tuyết rơi rồi kìa! Thật sao? Để mình xem nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Hai bạn nhỏ vui sướng ngắm tuyết rơi trắng xóa
- B. Cậu bé cắn quả táo thơm ngon
- C. Cô giáo cầm bó hoa
- D. Con rắn bò trườn
- E. Cô gái tắm cho chó cưng
- F. Học sinh giơ tay hỏi bài
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:快来看,下雪了! B:真的吗?我看看。” với nội dung bài, phương án A — Hai bạn nhỏ vui sướng ngắm tuyết rơi trắng xóa là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 我 (wǒ: tôi, mình); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:老师,我还有一个问题。 B:好,你说。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 我 (wǒ: tôi, mình); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Ngắm tuyết rơi
- B. Cậu bé ăn táo
- C. Cô giáo cầm hoa
- D. Con rắn bò trườn
- E. Cô gái tắm cho chó cưng
- F. Học sinh đứng lễ phép giơ tay hỏi giáo viên trong lớp học
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:老师,我还有一个问题。 B:好,你说。” với nội dung bài, phương án F — Học sinh đứng lễ phép giơ tay hỏi giáo viên trong lớp học là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có nhìn thấy cô Lý đâu không? Cô ấy đang tắm cho chú chó cưng đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你看到李小姐了吗? B:她在给狗洗澡呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy cô Lý đâu không? Cô ấy đang tắm cho chú chó cưng đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Ngắm tuyết rơi
- B. Cậu bé ăn táo
- C. Cô giáo cầm hoa
- D. Con rắn bò trườn
- E. Cô Lý đang tắm rửa sạch sẽ cho chú cún con
- F. Học sinh giơ tay hỏi bài
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:你看到李小姐了吗? B:她在给狗洗澡呢。” với nội dung bài, phương án E — Cô Lý đang tắm rửa sạch sẽ cho chú cún con là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: Nhìn tranh hai chị em đang đứng so chiều cao:
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái cao hơn em trai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Mèimei hěn pàng. (妹妹很胖。) (Em gái rất béo)
- B. Jiějie bǐ dìdi gāo. (姐姐比弟弟高。) (Chị gái so với em trai cao)
- C. Gēge de gèzi bǐ mèimei gāo. (哥哥的个子比妹妹高。) (Vóc dáng, chiều cao anh trai so với em gái cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Nhìn tranh hai chị em đang đứng so chiều cao:” với nội dung bài, phương án B — Jiějie bǐ dìdi gāo. (姐姐比弟弟高。) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Nhìn tranh rót nước uống:
• Nghĩa tiếng Việt: Cần phải uống nhiều nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Tā hěn zháojí. (他很着急。) (Anh ấy rất sốt ruột, lo lắng)
- B. Yào duō hē shuǐ. (要多喝水。) (cần uống nhiều nước)
- C. Shēngbìngle yào duō xiūxi. (生病了要多休息。) (Bị bệnh rồi cần nhiều nghỉ ngơi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Nhìn tranh rót nước uống:” với nội dung bài, phương án B — Yào duō hē shuǐ. (要多喝水。) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChân của mình nhỏ quá rồi / đi giày bị rộng lọt thỏm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Nhìn tranh em bé thử đi đôi giày quá cỡ:
• Nghĩa tiếng Việt: Chân của mình nhỏ quá rồi / đi giày bị rộng lọt thỏm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Wǒ de jiǎo tài xiǎo le. (我的脚太小了。) (Chân, bàn chân của tôi quá nhỏ, bé rồi)
- B. Zhè shì wǒ bàba de xié. (这是我爸爸的鞋。) (Đây, này là, phải tôi giày, đôi giày bố)
- C. Wǒ mǎile yí jiàn xīn yīfu. (我买了一件新衣服。) (Tôi mua rồi một chiếc, cái (áo mới quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Nhìn tranh em bé thử đi đôi giày quá cỡ:” với nội dung bài, phương án A — Wǒ de jiǎo tài xiǎo le. (我的脚太小了。) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Nhìn tranh người đưa đồ vật cho người khác:
• Nghĩa tiếng Việt: Cái này là của ngài/bác ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bié shuōhuà. (别说话。) (đừng nói là, khoan hãy nói đến lời nói, câu chuyện)
- B. Zhè shì nín de. (这是您的。) (Đây, này là, phải ngài, ông)
- C. Nǚ de shì yīshēng. (女的是医生。) (Là, phải nữ, phụ nữ bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Nhìn tranh người đưa đồ vật cho người khác:” với nội dung bài, phương án B — Zhè shì nín de. (这是您的。) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy không nghe hiểu / còn bỡ ngỡ hoang mang.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Nhìn tranh vẻ mặt ngơ ngác gãi đầu:
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy không nghe hiểu / còn bỡ ngỡ hoang mang.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Tā xiào le. (他笑了。) (Anh ấy cười rồi)
- B. Tā hěn gāoxìng. (他很高兴。) (Anh ấy rất vui vẻ, hạnh phúc)
- C. Tā méi tīngdǒng. (他没听懂。) (Anh ấy chưa nghe hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Nhìn tranh vẻ mặt ngơ ngác gãi đầu:” với nội dung bài, phương án C — Tā méi tīngdǒng. (他没听懂。) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 男:你画的是什么? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn vẽ cái gì thế?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. báisè de (白色的) (màu trắng, sắc trắng của (trợ từ định ngữ))
- B. xiě wán le (写完了) (viết xong rồi, kết thúc rồi)
- C. tàiyáng hé yuèliang (太阳和月亮) (Mặt trời và mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — tàiyáng hé yuèliang (太阳和月亮). Câu hoàn chỉnh: “男:你画的是什么? 女:tàiyáng hé yuèliang (太阳和月亮)。” (Bạn vẽ cái gì thế?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhỉ trong vườn bách thú có nhiều không?.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:动物园的猴子多不多? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Khỉ trong vườn bách thú có nhiều không?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. hěn shòu (很瘦) (rất gầy, ốm)
- B. hěn duō (很多) (rất nhiều)
- C. hěn kě'ài (很可爱) (rất dễ thương)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — hěn duō (很多). Câu hoàn chỉnh: “女:动物园的猴子多不多? 男:hěn duō (很多)。” (Khỉ trong vườn bách thú có nhiều không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMáy tính của mình không vào mạng được, bạn xem giúp mình nhé?.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:我的电脑不能上网了,你帮我看看? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của mình không vào mạng được, bạn xem giúp mình nhé?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 500
- B. tài màn (太慢) (quá chậm)
- C. méi wèntí (没问题) (chưa câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — méi wèntí (没问题). Câu hoàn chỉnh: “男:我的电脑不能上网了,你帮我看看? 女:méi wèntí (没问题)。” (Máy tính của mình không vào mạng được, bạn xem giúp mình nhé?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hỏi bánh ngọt bán như thế nào / giá bao nhiêu?.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:请问,蛋糕怎么卖? 男:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi bánh ngọt bán như thế nào / giá bao nhiêu?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. jīdàn (鸡蛋) (Trứng)
- B. bù nán (不难) (Không khó, không hề khó khăn)
- C. 8 kuài qián (8 块钱) (đồng (tiền), miếng tiền)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 8 kuài qián (8 块钱). Câu hoàn chỉnh: “女:请问,蛋糕怎么卖? 男:8 kuài qián (8 块钱)。” (Xin hỏi bánh ngọt bán như thế nào / giá bao nhiêu?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo? Tiểu Lý có ở nhà không?.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:喂?小李在家吗? 女:( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo? Tiểu Lý có ở nhà không?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. bú kèqi (不客气) (Không có chi, đừng khách sáo)
- B. zài yǐzi shang (在椅子上) (Ở cái ghế trên)
- C. tā qù yīyuàn le (她去医院了) (Cô ấy đi bệnh viện, đến viện khám rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — tā qù yīyuàn le (她去医院了). Câu hoàn chỉnh: “男:喂?小李在家吗? 女:tā qù yīyuàn le (她去医院了)。” (Alo? Tiểu Lý có ở nhà không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã từng đến Trung Quốc chưa? Chưa, đây là lần đầu tiên của mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:你来过中国吗? 女:没有,我这是( )次。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa? Chưa, đây là lần đầu tiên của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. liǎng (两) (Hai (dùng trước lượng từ))
- B. dì-yī (第一)
- C. zuò fēijī (坐飞机) (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — dì-yī (第一). Câu hoàn chỉnh: “男:你来过中国吗? 女:没有,我这是dì-yī (第一)次。” (Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa? Chưa, đây là lần đầu tiên của mình).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì thời tiết không tốt, nên chúng tôi đều không đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:你们没去跑步? 男:因为( )不好,所以我们都没去。
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì thời tiết không tốt, nên chúng tôi đều không đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. yuǎn (远) (Xa)
- B. téng (疼) (Đau đớn)
- C. tiānqì (天气) (Thời tiết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — tiānqì (天气). Câu hoàn chỉnh: “女:你们没去跑步? 男:因为tiānqì (天气)不好,所以我们都没去。” (Bởi vì thời tiết không tốt, nên chúng tôi đều không đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay chúng ta ăn gì đây? Ăn sủi cảo đi nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:今天晚上我们吃什么? 女:吃( )吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay chúng ta ăn gì đây? Ăn sủi cảo đi nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. bǎo (饱) (No bụng)
- B. jiǎozi (饺子) (Sủi cảo, bánh chẻo)
- C. niúnǎi (牛奶) (Sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — jiǎozi (饺子). Câu hoàn chỉnh: “男:今天晚上我们吃什么? 女:吃jiǎozi (饺子)吧。” (Tối nay chúng ta ăn gì đây? Ăn sủi cảo đi nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 女:你的( )红了。 男:我昨天晚上睡得太晚。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 红 (hóng: màu đỏ); 我 (wǒ: tôi, mình); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. shǒu (手) (Tay, bàn tay)
- B. yǎnjing (眼睛) (Mắt)
- C. tóufa (头发) (Tóc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — yǎnjing (眼睛). Câu hoàn chỉnh: “女:你的yǎnjing (眼睛)红了。 男:我昨天晚上睡得太晚。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 红 (hóng: màu đỏ); 我 (wǒ: tôi, mình); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên ngoài gió to lắm, lạnh lắm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:( )风很大,很冷。 女:妈妈让你多穿件衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài gió to lắm, lạnh lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. wàimiàn (外面) (Bên ngoài, phía ngoài)
- B. yòumiàn (右面) (mặt, bề mặt phải, bên phải (hữu))
- C. fángjiān (房间) (Phòng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — wàimiàn (外面). Câu hoàn chỉnh: “男:wàimiàn (外面)风很大,很冷。 女:妈妈让你多穿件衣服。” (Bên ngoài gió to lắm, lạnh lắm).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay có tiết học tiếng Hán không? Có, chiều nay có.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:今天有( )课吗? 男:有,下午有。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay có tiết học tiếng Hán không? Có, chiều nay có.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. qiānbǐ (铅笔) (Bút chì)
- B. míngzi (名字) (Tên)
- C. Hànyǔ (汉语) (Tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — Hànyǔ (汉语). Câu hoàn chỉnh: “女:今天有Hànyǔ (汉语)课吗? 男:有,下午有。” (Hôm nay có tiết học tiếng Hán không? Có, chiều nay có).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác muốn mua gì ạ? Tôi muốn mua một ít hoa quả.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:您买什么? 女:我想买( )水果。
• Nghĩa tiếng Việt: Bác muốn mua gì ạ? Tôi muốn mua một ít hoa quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. xiē (些) (Một vài, một số)
- B. suì (岁) (Tuổi)
- C. zhī (只) (Con, chiếc — lượng từ (zhī))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — xiē (些). Câu hoàn chỉnh: “男:您买什么? 女:我想买xiē (些)水果。” (Bác muốn mua gì ạ? Tôi muốn mua một ít hoa quả).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 女:请( ),您找谁? 男:我找刘老师,她在这儿吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Mời vào, bạn tìm ai thế?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. jìn (进) (Nhập, vào)
- B. jìn (近) (Gần)
- C. jiào (叫) (Tên là, gọi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — jìn (进). Câu hoàn chỉnh: “女:请jìn (进),您找谁? 男:我找刘老师,她在这儿吗?” (Mời vào, bạn tìm ai thế?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có biết chữ Hán này phát âm/đọc như thế nào không?.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:你知道这个字怎么( )吗? 女:你问我?我也不知道。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết chữ Hán này phát âm/đọc như thế nào không?.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ài (爱) (Yêu, yêu thích)
- B. dú (读) (Đọc)
- C. chàng (唱) (Hát, ca hát)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — dú (读). Câu hoàn chỉnh: “男:你知道这个字怎么dú (读)吗? 女:你问我?我也不知道。” (Bạn có biết chữ Hán này phát âm/đọc như thế nào không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrường của các bạn có bao nhiêu học sinh? Hơn một nghìn năm trăm học sinh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:你们学校有多少个学生? 男:一( )五百多个。
• Nghĩa tiếng Việt: Trường của các bạn có bao nhiêu học sinh? Hơn một nghìn năm trăm học sinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. qiān (千) (Ngàn)
- B. jiǔ (九) (Chín)
- C. líng (零) (Không, số 0)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — qiān (千). Câu hoàn chỉnh: “女:你们学校有多少个学生? 男:一qiān (千)五百多个。” (Trường của các bạn có bao nhiêu học sinh? Hơn một nghìn năm trăm học sinh).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề YCT3-M01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile