Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 50 câu hỏi của mã đề HY-D4, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề HY-D4
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề HY-D4.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề HY-D4
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Câu 1: Phiên âm đúng của từ 手艺 là: ______.
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 手艺 (THỦ NGHỆ) có nghĩa là 'nghề thủ công, tay nghề khéo léo'.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 手艺 là: ______.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 手艺 (THỦ NGHỆ) có nghĩa là 'nghề thủ công, tay nghề khéo léo'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. shōuyì (sai thanh điệu âm tiết đầu)
- B. shǒuyí (sai thanh điệu âm tiết thứ hai)
- C. sǒuyì (sai thanh mẫu âm tiết đầu)
- D. shǒuyì (phiên âm đúng: thanh 3 và thanh 4)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (shǒuyì) là chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 养生 (DƯỠNG SINH) có nghĩa là 'dưỡng sinh, chăm sóc bồi bổ sức khỏe'.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 养生 là: yǎng______ēng.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 养生 (DƯỠNG SINH) có nghĩa là 'dưỡng sinh, chăm sóc bồi bổ sức khỏe'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. s (thanh mẫu đầu lưỡi trước s)
- B. sh (thanh mẫu uốn lưỡi đúng của chữ 生 (shēng))
- C. ch (thanh mẫu bật hơi ch)
- D. x (thanh mẫu mặt lưỡi x)
• Phân tích đối chiếu: Từ 养生 (DƯỠNG SINH) có phiên âm là yǎngshēng. Chữ 生 (SINH) có thanh mẫu uốn lưỡi là 'sh', nên chọn phương án B (sh).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 耐心 (NẠI TÂM) có nghĩa là 'kiên nhẫn, nhẫn nại'.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 耐心 là: n______xīn.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 耐心 (NẠI TÂM) có nghĩa là 'kiên nhẫn, nhẫn nại'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. èi (sai nguyên âm chính)
- B. ǎi (sai thanh điệu (thanh 3))
- C. ài (vận mẫu kép ai kèm thanh 4 của chữ 耐)
- D. àn (sai vận mẫu mũi)
• Phân tích đối chiếu: Từ 耐心 (NẠI TÂM) đọc là nàixīn. Chữ 耐 (NẠI) có thanh mẫu 'n' và vận mẫu 'ài' (thanh 4), vì vậy chọn phương án C (ài).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhãn của tỉnh Hưng Yên cùi dày, sau khi sấy khô dùng để pha trà có hương vị vô cùng thanh khiết thơm ngon.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 兴安省的龙眼果肉厚实,晒干后用来泡茶味道非______清香。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhãn của tỉnh Hưng Yên cùi dày, sau khi sấy khô dùng để pha trà có hương vị vô cùng thanh khiết thơm ngon.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常 (THƯỜNG - ghép thành 非常: vô cùng, rất)
- B. 堂 (ĐƯỜNG - gian nhà lớn, hội trường)
- C. 赏 (THƯỞNG - thưởng thức, ban thưởng)
- D. 掌 (CHƯỞNG - lòng bàn tay, vỗ tay)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (常 — THƯỜNG - ghép thành 非常: vô cùng, rất).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc làn tre do người thợ già đan bằng nan tre tuyển chọn vừa nhẹ nhàng khéo léo lại vừa bền chắc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 老匠人用精选竹篾编织出来的竹篮既轻巧又耐______。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc làn tre do người thợ già đan bằng nan tre tuyển chọn vừa nhẹ nhàng khéo léo lại vừa bền chắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 甩 (SOẢI - vung, quăng, vẩy)
- B. 同 (ĐỒNG - cùng nhau)
- C. 周 (CHU - chu đáo, tuần lễ)
- D. 用 (DỤNG - dùng, ghép thành 耐用: bền bỉ, dùng được lâu)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (用 — DỤNG - dùng, ghép thành 耐用: bền bỉ, dùng được lâu).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôn nghề đan tre truyền thống này đã lưu truyền trong gia tộc của họ trọn bốn thế hệ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这______传统的竹编手艺已经在他们家族里流传了整整四代人。
• Nghĩa tiếng Việt: Môn nghề đan tre truyền thống này đã lưu truyền trong gia tộc của họ trọn bốn thế hệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朵 (ĐÓA - lượng từ cho bông hoa, đám mây)
- B. 双 (SONG - lượng từ cho đôi giày, đôi đũa)
- C. 门 (MÔN - lượng từ cho kỹ nghệ, nghề thủ công, môn học (一门手艺))
- D. 条 (ĐIỀU - lượng từ cho vật dài như con đường, dòng sông)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (门 — MÔN - lượng từ cho kỹ nghệ, nghề thủ công, môn học (一门手艺).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACách nấu món canh dưỡng sinh hạt sen táo đỏ này không hề khó, sau khi về nhà bạn cũng có thể thử tìm hiểu nghiên cứu một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这道莲子红枣养生汤的做法并不难,你回家以后也可以试着______。
• Nghĩa tiếng Việt: Cách nấu món canh dưỡng sinh hạt sen táo đỏ này không hề khó, sau khi về nhà bạn cũng có thể thử tìm hiểu nghiên cứu một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 研研究究 (sai vì 研究 là động từ, không lặp kiểu AABB)
- B. 研究研究 (hình thức lặp lại ABAB chuẩn của động từ hai âm tiết 研究)
- C. 研究究 (sai quy tắc lặp lại động từ hai âm tiết)
- D. 研研究 (sai vì 研究 không phải động từ ly hợp AAB)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (研究研究 — hình thức lặp lại ABAB chuẩn của động từ hai âm tiết 研究).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐông y truyền thống coi trọng việc dựa theo sự thay đổi khí hậu bốn mùa để điều chỉnh hợp lý chế độ ăn uống hàng ngày.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 传统中医讲究______四季气候的变化来合理调整日常饮食。
• Nghĩa tiếng Việt: Đông y truyền thống coi trọng việc dựa theo sự thay đổi khí hậu bốn mùa để điều chỉnh hợp lý chế độ ăn uống hàng ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根据 (CĂN CỨ - giới từ: căn cứ vào, dựa theo)
- B. 自从 (TỰ TÙNG - từ khi (chỉ mốc thời gian quá khứ))
- C. 距离 (CỰ LY - cách (khoảng cách))
- D. 沿着 (DUYÊN TRƯỚC - dọc theo (con đường))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (根据 — CĂN CỨ - giới từ: căn cứ vào, dựa theo).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi chăm chú học theo bà ngoại ba lần, cuối cùng tôi đã học được (biết làm) cách gói bánh chưng bốn góc truyền thống.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 跟外婆认真学了三次以后,我终于学______了包传统四角粽子的方法。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi chăm chú học theo bà ngoại ba lần, cuối cùng tôi đã học được (biết làm) cách gói bánh chưng bốn góc truyền thống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 醒 (TỈNH - tỉnh giấc)
- B. 见 (KIẾN - nhìn/nghe thấy)
- C. 满 (MÃN - đầy)
- D. 会 (HỘI - bổ ngữ kết quả chỉ việc đã nắm vững kỹ năng sau khi học (学会))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (会 — HỘI - bổ ngữ kết quả chỉ việc đã nắm vững kỹ năng sau khi học (学会).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng nội đã ghi chép lại đầy đủ quy trình kỹ thuật làm hương gia truyền để truyền cho thế hệ trẻ trong làng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 爷爷把祖传的制香工艺流程完整地记录了______,传给村里的年轻一代。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội đã ghi chép lại đầy đủ quy trình kỹ thuật làm hương gia truyền để truyền cho thế hệ trẻ trong làng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上去 (THƯỢNG KHỨ - đi lên)
- B. 下来 (HẠ LAI - bổ ngữ xu hướng mở rộng nghĩa: ghi chép lại, lưu giữ lại (记录下来))
- C. 出去 (XUẤT KHỨ - đi ra ngoài)
- D. 进去 (TIẾN KHỨ - đi vào trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (下来 — HẠ LAI - bổ ngữ xu hướng mở rộng nghĩa: ghi chép lại, lưu giữ lại (记录下来).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững bậc thầy thực sự yêu mến nghề thủ công truyền thống tuyệt đối sẽ không coi thường bất kỳ một tác phẩm đan tre dân gian nhỏ bé nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 真正热爱传统手工艺的大师,绝不会看______任何一件小小的民间竹编作品。
• Nghĩa tiếng Việt: Những bậc thầy thực sự yêu mến nghề thủ công truyền thống tuyệt đối sẽ không coi thường bất kỳ một tác phẩm đan tre dân gian nhỏ bé nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不下 (BẤT HẠ - không chứa đủ)
- B. 不及 (BẤT CẬP - không kịp)
- C. 不起 (BẤT KHỞI - bổ ngữ khả năng cố định: 看不起 (coi thường, xem nhẹ))
- D. 不着 (BẤT TRƯỚC - không chạm tới / không tìm thấy)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不起 — BẤT KHỞI - bổ ngữ khả năng cố định: 看不起 (coi thường, xem nhẹ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau cơn mưa xuân, những mầm hoa sen non trong đầm lặng lẽ nhú lên từ trong lớp bùn đất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 春雨过后,池塘里的荷花嫩芽悄悄______从泥土里钻了出来。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau cơn mưa xuân, những mầm hoa sen non trong đầm lặng lẽ nhú lên từ trong lớp bùn đất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地 (ĐỊA - trợ từ kết cấu nối trạng ngữ 悄悄 với cụm động từ 从泥土里钻了出来)
- B. 的 (ĐÍCH - trợ từ đứng trước danh từ)
- C. 得 (ĐẮC - trợ từ đứng sau động từ)
- D. 着 (TRƯỚC - trợ từ động thái)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (地 — ĐỊA - trợ từ kết cấu nối trạng ngữ 悄悄 với cụm động từ 从泥土里钻了出来).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACho dù tốc độ sản xuất của máy móc hiện đại có nhanh đến đâu đi nữa thì cũng không thể thay thế hoàn toàn hơi ấm nghệ thuật của nghề thêu tay thuần túy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: ______现代机器生产的速度再快,______无法完全替代纯手工刺绣的艺术温度。
• Nghĩa tiếng Việt: Cho dù tốc độ sản xuất của máy móc hiện đại có nhanh đến đâu đi nữa thì cũng không thể thay thế hoàn toàn hơi ấm nghệ thuật của nghề thêu tay thuần túy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为……所以…… (NHÂN VỊ... SỞ DĨ... - vì... nên...)
- B. 既然……那么…… (KÝ NHIÊN... NÁ MÔ... - đã... thì...)
- C. 只要……就…… (CHỈ YẾU... TỰU... - chỉ cần... thì...)
- D. 即使……也…… (TỨC SỬ... DÃ... - cho dù... cũng... (nhượng bộ giả thiết))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (即使……也……)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa thu uống một bát chè hạt sen nấm tuyết ấm nóng vừa có thể bổ sung nước cho cơ thể, vừa giúp an thần dễ ngủ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 秋天喝一碗温热的银耳莲子羹,______能补充身体水分,______有助于安神助眠。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa thu uống một bát chè hạt sen nấm tuyết ấm nóng vừa có thể bổ sung nước cho cơ thể, vừa giúp an thần dễ ngủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然……但是…… (TUY NHIÊN... ĐÃN THỊ... - tuy... nhưng...)
- B. 既……又…… (KÝ... HỰU... - vừa... vừa... (liệt kê song song hai tác dụng tốt))
- C. 与其……不如…… (DỮ KỲ... BẤT NHƯ... - thà... còn hơn...)
- D. 宁可……也不…… (NINH KHẢ... DÃ BẤT... - thà... chứ không...)
• Phân tích đối chiếu: Hai vế nêu hai lợi ích song song cùng tồn tại của món chè hạt sen nấm tuyết ('bổ sung nước' và 'giúp an thần dễ ngủ'), dùng cấu trúc song hành 既……又…… (phương án B (既……又……)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALong nhãn phơi ở ngoài sân hôm qua, may mà bà nội kịp thời cất vào trong nhà nên mới không bị cơn mưa lớn lúc chiều tối làm ướt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 昨天晒在院子里的桂圆干,______奶奶及时收进屋里,才没有被傍晚的大雨淋湿。
• Nghĩa tiếng Việt: Long nhãn phơi ở ngoài sân hôm qua, may mà bà nội kịp thời cất vào trong nhà nên mới không bị cơn mưa lớn lúc chiều tối làm ướt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 何必 (HÀ TẤT - hà tất phải)
- B. 究竟 (CỨU CÁNH - rốt cuộc)
- C. 幸好 (HẠNH HẢO - may mà, thật may là)
- D. 未必 (VỊ TẤT - chưa chắc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (幸好 — HẠNH HẢO - may mà, thật may là).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABức tranh hoa sen thêu bằng chỉ tơ ngũ sắc này sống động như thật, quả thực giống hệt như hoa sen thật.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这幅用五彩丝线绣出来的荷花图栩栩如生,______跟真荷花一模一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Bức tranh hoa sen thêu bằng chỉ tơ ngũ sắc này sống động như thật, quả thực giống hệt như hoa sen thật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简直 (GIẢN TRỰC - quả thực là, cứ như là (nhấn mạnh mức độ giống))
- B. 难免 (NAN MIỄN - khó tránh khỏi)
- C. 明明 (MINH MINH - rõ ràng là)
- D. 何况 (HÀ HUỐNG - huống hồ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (简直 — GIẢN TRỰC - quả thực là, cứ như là (nhấn mạnh mức độ giống).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi sấy long nhãn, người dân trong làng cần phải chọn lọc ra những quả nhãn tươi tròn trịa căng mọng trước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 烘烤桂圆干之前,村民们需要先______颗粒饱满的新鲜龙眼挑选出来。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi sấy long nhãn, người dân trong làng cần phải chọn lọc ra những quả nhãn tươi tròn trịa căng mọng trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被 (BỊ - giới từ câu bị động)
- B. 把 (BẢ - giới từ câu chữ 把 đưa tân ngữ 新鲜龙眼 lên trước động từ 挑选出来)
- C. 向 (HƯỚNG - giới từ chỉ hướng)
- D. 从 (TÙNG - từ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (把 — BẢ - giới từ câu chữ 把 đưa tân ngữ 新鲜龙眼 lên trước động từ 挑选出来).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgôi làng làm hương truyền thống có lịch sử ba trăm năm này năm ngoái đã chính thức được đưa vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这个有着三百年历史的传统制香村,去年正式______列入了国家级非物质文化遗产名录。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngôi làng làm hương truyền thống có lịch sử ba trăm năm này năm ngoái đã chính thức được đưa vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把 (BẢ - giới từ câu chủ động)
- B. 往 (VÃNG - hướng về)
- C. 替 (THẾ - thay cho)
- D. 被 (BỊ - giới từ biểu thị ý nghĩa bị động (được đưa vào danh mục di sản))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (被 — BỊ - giới từ biểu thị ý nghĩa bị động (được đưa vào danh mục di sản).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều sinh viên đại học về quê khởi nghiệp đã tận dụng nền tảng video ngắn, giúp nghề thủ công dân gian cổ xưa nhận được sự kế thừa và phát huy tốt hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 许多返乡创业的大学生利用短视频平台,让古老的民间手艺得到了更好的______。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều sinh viên đại học về quê khởi nghiệp đã tận dụng nền tảng video ngắn, giúp nghề thủ công dân gian cổ xưa nhận được sự kế thừa và phát huy tốt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传染 (TRUYỀN NHIỄM - lây nhiễm bệnh tật)
- B. 传说 (TRUYỀN THUYẾT - truyền thuyết dân gian)
- C. 传承 (TRUYỀN THỪA - kế thừa và lưu truyền (di sản, nghề truyền thống))
- D. 通知 (THÔNG TRI - thông báo)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (传承 — TRUYỀN THỪA - kế thừa và lưu truyền (di sản, nghề truyền thống).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAẨm thực dưỡng sinh bốn mùa truyền thống rất coi trọng độ tươi ngon và sự kết hợp dinh dưỡng của nguyên liệu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 传统四季养生饮食非常______食材的新鲜度与营养搭配。
• Nghĩa tiếng Việt: Ẩm thực dưỡng sinh bốn mùa truyền thống rất coi trọng độ tươi ngon và sự kết hợp dinh dưỡng của nguyên liệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲究 (GIẢNG CỨU - coi trọng, cầu kỳ chú trọng (讲究……搭配))
- B. 研究 (NGHIÊN CỨU - nghiên cứu khoa học)
- C. 追究 (TRUY CỨU - truy cứu trách nhiệm)
- D. 终究 (CHUNG CỨU - suy cho cùng (phó từ))
• Phân tích đối chiếu: Động từ 讲究 (GIẢNG CỨU) có nghĩa là coi trọng, chú trọng sự tinh tế và hợp lý trong ăn mặc, ẩm thực, nghệ thuật. Chọn phương án A (讲究 — GIẢNG CỨU - coi trọng, cầu kỳ chú trọng (讲究……搭配).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHạt sen cổ ngủ yên hàng trăm năm kia, trải qua sự ươm trồng tỉ mỉ của các nhà thực vật học, không ngờ lại nở ra đóa hoa sen tươi thắm trong đầm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那颗沉睡了数百年的古莲子,经过植物学家的精心培育,______在池塘里开出了鲜艳的荷花。
• Nghĩa tiếng Việt: Hạt sen cổ ngủ yên hàng trăm năm kia, trải qua sự ươm trồng tỉ mỉ của các nhà thực vật học, không ngờ lại nở ra đóa hoa sen tươi thắm trong đầm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 何必 (HÀ TẤT - cần gì phải)
- B. 居然 (CƯ NHIÊN - không ngờ lại, vậy mà lại (biểu thị kỳ tích bất ngờ))
- C. 究竟 (CỨU CÁNH - rốt cuộc)
- D. 难免 (NAN MIỄN - khó tránh khỏi)
• Phân tích đối chiếu: Việc hạt giống ngủ yên hàng trăm năm vẫn nảy mầm nở hoa là một kỳ tích gây kinh ngạc lớn, nên dùng phó từ 居然 (CƯ NHIÊN - không ngờ lại). Chọn phương án B (居然 — CƯ NHIÊN - không ngờ lại, vậy mà lại (biểu thị kỳ tích bất ngờ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bà nội ơi, nồi canh hạt sen táo đỏ bà hầm sao mà thơm ngọt thế ạ?
Nữ: Hầm canh dưỡng sinh không được nóng vội đâu, dùng lửa nhỏ ninh từ từ trong hai tiếng đồng hồ thì hương vị tự khắc sẽ đậm đà thơm ngon.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 男:奶奶,您炖的这锅莲子红枣汤怎么这么香甜啊? 女:熬养生汤可不能心急,用小火慢慢炖上两个小时,味道______就会浓郁鲜美。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà nội ơi, nồi canh hạt sen táo đỏ bà hầm sao mà thơm ngọt thế ạ?
Nữ: Hầm canh dưỡng sinh không được nóng vội đâu, dùng lửa nhỏ ninh từ từ trong hai tiếng đồng hồ thì hương vị tự khắc sẽ đậm đà thơm ngon.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忽然 (HỐT NHIÊN - bỗng nhiên)
- B. 偶然 (NGẪU NHIÊN - tình cờ)
- C. 竟然 (CÁNH NHIÊN - không ngờ lại)
- D. 自然 (TỰ NHIÊN - tự khắc, đương nhiên sẽ)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ 自然 (TỰ NHIÊN - tự khắc, tất nhiên) dùng để chỉ kết quả tất yếu sẽ đạt được khi làm đúng quy trình ('ninh lửa nhỏ đủ 2 tiếng thì tự khắc sẽ ngon'). Chọn phương án D (自然 — TỰ NHIÊN - tự khắc, đương nhiên sẽ).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Nghề chạm khắc gỗ truyền thống phức tạp này, người học việc thường phải luyện bao lâu mới có thể độc lập hoàn thành tác phẩm?
Nữ: Tục ngữ có câu 'Có công mài sắt có ngày nên kim (Làm kỹ mới ra đồ tinh xảo)', không có ba đến năm năm khổ luyện thì rất khó nắm vững tinh túy bên trong.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:这门复杂的传统木雕手艺,学徒一般要练多久才能独立完成作品? 女:俗话说“慢工出细活”,没有三五年的苦练,是______掌握其中精髓的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghề chạm khắc gỗ truyền thống phức tạp này, người học việc thường phải luyện bao lâu mới có thể độc lập hoàn thành tác phẩm?
Nữ: Tục ngữ có câu 'Có công mài sắt có ngày nên kim (Làm kỹ mới ra đồ tinh xảo)', không có ba đến năm năm khổ luyện thì rất khó nắm vững tinh túy bên trong.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 何必 (HÀ TẤT - cần gì phải)
- B. 幸亏 (HẠNH KHUY - may mà)
- C. 很难 (RẤT KHÓ - kết hợp với 是……的 để nhấn mạnh điều khó đạt được nếu thiếu khổ luyện)
- D. 明明 (MINH MINH - rõ ràng là)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很难 — RẤT KHÓ - kết hợp với 是……的 để nhấn mạnh điều khó đạt được nếu thiếu khổ luyện).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Sau khi sang thu thời tiết trở nên hơi hanh khô, ăn uống hàng ngày cần chú ý những gì?
Nữ: Nên ăn ít đồ cay nóng dầu mỡ, ăn nhiều bách hợp, lê tuyết và hạt sen, như vậy rất có lợi cho cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:入秋以后天气变得有些干燥,平时饮食要注意些什么呢? 女:应该少吃辛辣油腻的食物,多吃百合、雪梨和莲子,这样对身体很有______。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sau khi sang thu thời tiết trở nên hơi hanh khô, ăn uống hàng ngày cần chú ý những gì?
Nữ: Nên ăn ít đồ cay nóng dầu mỡ, ăn nhiều bách hợp, lê tuyết và hạt sen, như vậy rất có lợi cho cơ thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好处 (HẢO XỨ - lợi ích, điều tốt (对身体很有好处))
- B. 坏处 (HOẠI XỨ - tác hại, mặt xấu)
- C. 难处 (NAN XỨ - nỗi khổ tâm, cái khó)
- D. 住处 (TRÚ XỨ - chỗ ở)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (好处 — HẢO XỨ - lợi ích, điều tốt (对身体很有好处).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc:
这批手工制作的陶瓷茶具 [A] 造型古朴典雅,[B] 在文化展会上 [C] 受到了各国客商的 [D]。(一致好评)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALô ấm chén trà gốm sứ chế tác thủ công này có kiểu dáng cổ kính thanh lịch, tại hội chợ triển lãm văn hóa đã nhận được sự đánh giá tốt đồng nhất của khách buôn các nước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc: 这批手工制作的陶瓷茶具 [A] 造型古朴典雅,[B] 在文化展会上 [C] 受到了各国客商的 [D]。(一致好评)
• Nghĩa tiếng Việt: Lô ấm chén trà gốm sứ chế tác thủ công này có kiểu dáng cổ kính thanh lịch, tại hội chợ triển lãm văn hóa đã nhận được sự đánh giá tốt đồng nhất của khách buôn các nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (D).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 26: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
老手艺人 [A] 每天都在作坊里 [B] 打磨 [C] 每一件竹编作品 [D]。(耐心地)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nghệ nhân già mỗi ngày đều kiên nhẫn mài giũa từng tác phẩm đan tre ở trong xưởng thủ công.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 老手艺人 [A] 每天都在作坊里 [B] 打磨 [C] 每一件竹编作品 [D]。(耐心地)
• Nghĩa tiếng Việt: Người nghệ nhân già mỗi ngày đều kiên nhẫn mài giũa từng tác phẩm đan tre ở trong xưởng thủ công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (B).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 27: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
夏日的池塘里 [A] 盛开着 [B] 许多 [C] 的粉红荷花,微风吹过清香扑鼻 [D]。(美丽)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong đầm nước ngày hè nở rộ rất nhiều đóa hoa sen màu hồng tươi đẹp, gió nhẹ thổi qua hương thơm ngào ngạt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 夏日的池塘里 [A] 盛开着 [B] 许多 [C] 的粉红荷花,微风吹过清香扑鼻 [D]。(美丽)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong đầm nước ngày hè nở rộ rất nhiều đóa hoa sen màu hồng tươi đẹp, gió nhẹ thổi qua hương thơm ngào ngạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (C).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
[A] 人们对健康养生越来越重视,[B] 传统草本茶饮 [C] 重新受到了年轻消费者的青睐 [D]。(随着)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với việc mọi người ngày càng coi trọng việc dưỡng sinh sức khỏe, các loại trà thảo mộc truyền thống đã nhận được sự ưa chuộng trở lại của người tiêu dùng trẻ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: [A] 人们对健康养生越来越重视,[B] 传统草本茶饮 [C] 重新受到了年轻消费者的青睐 [D]。(随着)
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với việc mọi người ngày càng coi trọng việc dưỡng sinh sức khỏe, các loại trà thảo mộc truyền thống đã nhận được sự ưa chuộng trở lại của người tiêu dùng trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (A).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 29: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
经过民间老艺人的精心雕琢,这块普通的木头变成了【精美】的工艺品。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrải qua sự chạm khắc tỉ mỉ của người nghệ nhân dân gian, khúc gỗ bình thường này đã biến thành một tác phẩm mỹ nghệ tinh xảo đẹp mắt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 经过民间老艺人的精心雕琢,这块普通的木头变成了【精美】的工艺品。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua sự chạm khắc tỉ mỉ của người nghệ nhân dân gian, khúc gỗ bình thường này đã biến thành một tác phẩm mỹ nghệ tinh xảo đẹp mắt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 粗糙简陋 (thô ráp, sơ sài)
- B. 硕大笨重 (to lớn, nặng nề)
- C. 破旧不堪 (cũ nát tồi tàn)
- D. 精致好看 (tinh xảo, đẹp đẽ)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (精致好看 — tinh xảo, đẹp đẽ).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 30: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
非遗展览馆里陈列的手工刺绣与陶瓷作品【琳琅满目】,令参观者赞叹不已。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác tác phẩm thêu tay và gốm sứ trưng bày trong nhà triển lãm di sản phi vật thể đẹp đẽ muôn màu muôn vẻ, khiến khách tham quan tấm tắc khen ngợi không ngớt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 非遗展览馆里陈列的手工刺绣与陶瓷作品【琳琅满目】,令参观者赞叹不已。
• Nghĩa tiếng Việt: Các tác phẩm thêu tay và gốm sứ trưng bày trong nhà triển lãm di sản phi vật thể đẹp đẽ muôn màu muôn vẻ, khiến khách tham quan tấm tắc khen ngợi không ngớt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数量极其稀少而罕见 (số lượng cực kỳ ít ỏi và hiếm gặp)
- B. 美好珍贵的东西非常多 (những đồ vật đẹp đẽ, quý giá bày ra rất nhiều)
- C. 摆放得十分杂乱无章 (bày biện vô cùng lộn xộn không có trật tự)
- D. 价格昂贵得无人购买 (giá đắt đỏ đến mức không ai mua)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (美好珍贵的东西非常多 — những đồ vật đẹp đẽ, quý giá bày ra rất nhiều).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 31: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
学习传统书法和手工艺需要长期积累,绝不能指望【一蹴而就】。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc thư pháp truyền thống và nghề thủ công cần tích lũy lâu dài, tuyệt đối không thể trông mong thành công ngay trong chốc lát.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 学习传统书法和手工艺需要长期积累,绝不能指望【一蹴而就】。
• Nghĩa tiếng Việt: Học thư pháp truyền thống và nghề thủ công cần tích lũy lâu dài, tuyệt đối không thể trông mong thành công ngay trong chốc lát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一下子就轻易成功 (chỉ một bước/một lúc mà dễ dàng thành công ngay)
- B. 付出比别人更多的汗水 (bỏ ra nhiều mồ hôi công sức hơn người khác)
- C. 虚心向老艺人请教经验 (khiêm tốn học hỏi kinh nghiệm từ nghệ nhân già)
- D. 每天坚持练习基本功 (mỗi ngày kiên trì rèn luyện kỹ năng cơ bản)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (一下子就轻易成功 — chỉ một bước/một lúc mà dễ dàng thành công ngay).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
每到八月桂圆丰收的时节,整个古老村庄都【弥漫】着浓郁的果香。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi độ tháng Tám mùa nhãn bội thu, cả ngôi làng cổ đều ngập tràn hương thơm ngào ngạt của trái chín.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 每到八月桂圆丰收的时节,整个古老村庄都【弥漫】着浓郁的果香。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi độ tháng Tám mùa nhãn bội thu, cả ngôi làng cổ đều ngập tràn hương thơm ngào ngạt của trái chín.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消失 (TIÊU THẤT - biến mất)
- B. 缺乏 (KHUYẾT PHẠP - thiếu hụt)
- C. 充满 (SUNG MÃN - tràn ngập, lan tỏa khắp không gian)
- D. 隐藏 (ẨN TÀNG - che giấu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (充满 — SUNG MÃN - tràn ngập, lan tỏa khắp không gian).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 33: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
外婆亲手做的绿豆莲子糕口感【细腻】,甜而不腻,全家人分外爱吃。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón bánh đậu xanh hạt sen do chính tay bà ngoại làm có vị mịn màng tinh tế, ngọt thanh không ngấy, cả nhà đều vô cùng thích ăn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 外婆亲手做的绿豆莲子糕口感【细腻】,甜而不腻,全家人分外爱吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Món bánh đậu xanh hạt sen do chính tay bà ngoại làm có vị mịn màng tinh tế, ngọt thanh không ngấy, cả nhà đều vô cùng thích ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚硬粗糙 (cứng rắn, thô ráp)
- B. 苦涩难咽 (đắng chát khó nuốt)
- C. 平淡无味 (nhạt nhẽo không mùi vị)
- D. 柔滑精细 (mềm mịn, tinh tế)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (柔滑精细 — mềm mịn, tinh tế).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 34: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
这位年过七旬的竹编非遗传承人依然【神采奕奕】地给年轻学徒示范编织技巧。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị nghệ nhân truyền thừa di sản đan tre đã ngoài bảy mươi tuổi này vẫn tinh thần quắc thước rạng rỡ làm mẫu kỹ thuật đan lát cho các học trò trẻ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 这位年过七旬的竹编非遗传承人依然【神采奕奕】地给年轻学徒示范编织技巧。
• Nghĩa tiếng Việt: Vị nghệ nhân truyền thừa di sản đan tre đã ngoài bảy mươi tuổi này vẫn tinh thần quắc thước rạng rỡ làm mẫu kỹ thuật đan lát cho các học trò trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 形容身体非常虚弱 (miêu tả cơ thể vô cùng suy nhược)
- B. 精神饱满有活力 (tinh thần minh mẫn, tràn đầy sức sống)
- C. 神情紧张而局促 (thần sắc căng thẳng và lúng túng)
- D. 动作迟缓又吃力 (động tác chậm chạp và vất vả)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (精神饱满有活力 — tinh thần minh mẫn, tràn đầy sức sống).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 35: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
任何一项精湛的传统技艺,都离不开日复一日的【持之以恒】。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kỳ một kỹ nghệ truyền thống tinh xảo nào cũng đều không thể tách rời sự kiên trì bền bỉ ngày này qua ngày khác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 任何一项精湛的传统技艺,都离不开日复一日的【持之以恒】。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kỳ một kỹ nghệ truyền thống tinh xảo nào cũng đều không thể tách rời sự kiên trì bền bỉ ngày này qua ngày khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长久地坚持下去 (kiên trì bền bỉ lâu dài không bỏ cuộc)
- B. 中途遇到困难就退缩 (giữa đường gặp khó khăn liền chùn bước)
- C. 凭一时冲动去做事情 (dựa vào sự bốc đồng nhất thời để làm việc)
- D. 完全依靠运气取得成功 (hoàn toàn dựa vào may mắn để thành công)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (长久地坚持下去 — kiên trì bền bỉ lâu dài không bỏ cuộc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn, những người thợ thủ công ở vùng Hưng Yên còn lưu giữ những nghề truyền thống nào? - Đan tre, làm hương và ủ tương.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 在红河平原的许多古老村落里,传统手工艺与四季饮食养生文化世代相传,展现出独特的民间智慧。以盛产龙眼和莲子的兴安地区为例,当地匠人不仅保留着精湛的竹编、制香与酱料酿造手艺,更善于顺应四时节气来调理日常饮食:春季饮用清香的花茶以提神解困,夏季熬煮绿豆莲子汤来消暑清热,秋季品尝温润的龙眼干与蜂蜜以滋阴润燥,冬季则炖煮红枣姜茶来暖身驱寒。近年来,许多返乡青年将传统古法手艺与现代食品安全标准相结合,设计出精美的环保礼盒,让这些承载着乡愁与健康理念的传统养生美食走进了千家万户。 Câu 36: 根据短文,兴安地区的匠人保留着哪些传统手艺?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, những người thợ thủ công ở vùng Hưng Yên còn lưu giữ những nghề truyền thống nào? - Đan tre, làm hương và ủ tương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 造船、织布与玉石雕刻 (Nghề đóng tàu, dệt vải và chạm khắc ngọc)
- B. 剪纸、皮影与玻璃吹制 (Nghề cắt giấy, múa rối bóng và thổi thủy tinh)
- C. 竹编、制香与酱料酿造 (Nghề đan tre, làm hương và ủ nước tương)
- D. 制伞、刺绣与泥塑彩绘 (Nghề làm ô, thêu thùa và nặn tượng đất)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu thứ hai của đoạn văn nêu rõ: “以盛产龙眼和莲子的兴安地区为例,当地匠人不仅保留着精湛的竹编、制香与酱料酿造手艺……”. Chọn phương án C (竹编、制香与酱料酿造 — Nghề đan tre, làm hương và ủ nước tương).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo trí tuệ ẩm thực dưỡng sinh bốn mùa trong bài viết, vào mùa hè mọi người thường nấu món gì để giải nhiệt thanh mát? - Canh/chè đậu xanh hạt sen.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 在红河平原的许多古老村落里,传统手工艺与四季饮食养生文化世代相传,展现出独特的民间智慧。以盛产龙眼和莲子的兴安地区为例,当地匠人不仅保留着精湛的竹编、制香与酱料酿造手艺,更善于顺应四时节气来调理日常饮食:春季饮用清香的花茶以提神解困,夏季熬煮绿豆莲子汤来消暑清热,秋季品尝温润的龙眼干与蜂蜜以滋阴润燥,冬季则炖煮红枣姜茶来暖身驱寒。近年来,许多返乡青年将传统古法手艺与现代食品安全标准相结合,设计出精美的环保礼盒,让这些承载着乡愁与健康理念的传统养生美食走进了千家万户。 Câu 37: 按照文中的四季饮食养生智慧,夏季人们通常会喝什么来消暑清热?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo trí tuệ ẩm thực dưỡng sinh bốn mùa trong bài viết, vào mùa hè mọi người thường nấu món gì để giải nhiệt thanh mát? - Canh/chè đậu xanh hạt sen.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红枣生姜茶 (Trà táo đỏ gừng tươi)
- B. 浓烈的冰咖啡 (Cà phê đá đậm đặc)
- C. 辛辣的火锅汤 (Nước lẩu cay nồng)
- D. 绿豆莲子汤 (Canh/chè đậu xanh hạt sen)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (绿豆莲子汤 — Canh/chè đậu xanh hạt sen).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác dụng dưỡng sinh chính của việc người dân địa phương thưởng thức long nhãn sấy khô và mật ong vào mùa thu là gì? - Để tư âm nhuận táo (bổ âm, chống hanh khô).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 在红河平原的许多古老村落里,传统手工艺与四季饮食养生文化世代相传,展现出独特的民间智慧。以盛产龙眼和莲子的兴安地区为例,当地匠人不仅保留着精湛的竹编、制香与酱料酿造手艺,更善于顺应四时节气来调理日常饮食:春季饮用清香的花茶以提神解困,夏季熬煮绿豆莲子汤来消暑清热,秋季品尝温润的龙眼干与蜂蜜以滋阴润燥,冬季则炖煮红枣姜茶来暖身驱寒。近年来,许多返乡青年将传统古法手艺与现代食品安全标准相结合,设计出精美的环保礼盒,让这些承载着乡愁与健康理念的传统养生美食走进了千家万户。 Câu 38: 当地人在秋季品尝龙眼干与蜂蜜的主要养生作用是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tác dụng dưỡng sinh chính của việc người dân địa phương thưởng thức long nhãn sấy khô và mật ong vào mùa thu là gì? - Để tư âm nhuận táo (bổ âm, chống hanh khô).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提神解困 (Giúp tỉnh táo và chống buồn ngủ mùa xuân)
- B. 滋阴润燥 (Bổ âm và làm dịu sự hanh khô của mùa thu)
- C. 暖身驱寒 (Làm ấm cơ thể và xua tan cái lạnh mùa đông)
- D. 快速减肥 (Giảm cân cấp tốc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (滋阴润燥 — Bổ âm và làm dịu sự hanh khô của mùa thu).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững năm gần đây, thanh niên về quê đã quảng bá những món ẩm thực dưỡng sinh truyền thống này như thế nào? - Kết hợp tay nghề cổ truyền với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hiện đại và thiết kế hộp quà thân thiện môi trường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 在红河平原的许多古老村落里,传统手工艺与四季饮食养生文化世代相传,展现出独特的民间智慧。以盛产龙眼和莲子的兴安地区为例,当地匠人不仅保留着精湛的竹编、制香与酱料酿造手艺,更善于顺应四时节气来调理日常饮食:春季饮用清香的花茶以提神解困,夏季熬煮绿豆莲子汤来消暑清热,秋季品尝温润的龙眼干与蜂蜜以滋阴润燥,冬季则炖煮红枣姜茶来暖身驱寒。近年来,许多返乡青年将传统古法手艺与现代食品安全标准相结合,设计出精美的环保礼盒,让这些承载着乡愁与健康理念的传统养生美食走进了千家万户。 Câu 39: 近年来,返乡青年是如何推广这些传统养生美食的?
• Nghĩa tiếng Việt: Những năm gần đây, thanh niên về quê đã quảng bá những món ẩm thực dưỡng sinh truyền thống này như thế nào? - Kết hợp tay nghề cổ truyền với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hiện đại và thiết kế hộp quà thân thiện môi trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完全放弃传统做法改用化学添加剂 (Từ bỏ hoàn toàn cách làm truyền thống để dùng phụ gia hóa học)
- B. 只在村口的小集市上零散售卖 (Chỉ bán lẻ tẻ ở chợ nhỏ đầu làng)
- C. 结合古法手艺与现代食品安全标准并设计环保礼盒 (Kết hợp tay nghề cổ truyền với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hiện đại và thiết kế hộp quà bảo vệ môi trường)
- D. 把所有手工作坊改造成游戏厅 (Cải tạo tất cả xưởng thủ công thành phòng chơi game)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (结合古法手艺与现代食品安全标准并设计环保礼盒 — Kết hợp tay nghề cổ truyền với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hiện đại và thiết kế hộp quà bảo vệ môi trường).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn này chủ yếu thể hiện chủ đề gì? - Sự kế thừa nghề thủ công truyền thống cùng trí tuệ ẩm thực dưỡng sinh bốn mùa đặc sắc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 在红河平原的许多古老村落里,传统手工艺与四季饮食养生文化世代相传,展现出独特的民间智慧。以盛产龙眼和莲子的兴安地区为例,当地匠人不仅保留着精湛的竹编、制香与酱料酿造手艺,更善于顺应四时节气来调理日常饮食:春季饮用清香的花茶以提神解困,夏季熬煮绿豆莲子汤来消暑清热,秋季品尝温润的龙眼干与蜂蜜以滋阴润燥,冬季则炖煮红枣姜茶来暖身驱寒。近年来,许多返乡青年将传统古法手艺与现代食品安全标准相结合,设计出精美的环保礼盒,让这些承载着乡愁与健康理念的传统养生美食走进了千家万户。 Câu 40: 这篇短文主要展现了什么主题?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu thể hiện chủ đề gì? - Sự kế thừa nghề thủ công truyền thống cùng trí tuệ ẩm thực dưỡng sinh bốn mùa đặc sắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传统手工艺与四季饮食养生文化的传承与创新 (Sự kế thừa và đổi mới của nghề thủ công truyền thống cùng văn hóa ẩm thực dưỡng sinh bốn mùa)
- B. 现代工业化快餐食品对传统饮食的冲击 (Sự tác động của đồ ăn nhanh công nghiệp hiện đại đối với ẩm thực truyền thống)
- C. 红河平原四季气候剧烈变化的原因分析 (Phân tích nguyên nhân biến đổi khí hậu bốn mùa ở đồng bằng sông Hồng)
- D. 如何用机器大规模制造塑料日用品 (Cách dùng máy móc sản xuất hàng loạt đồ gia dụng bằng nhựa)
• Phân tích đối chiếu: Toàn bài ca ngợi sự kết hợp hài hòa giữa nghề thủ công truyền thống, văn hóa ẩm thực dưỡng sinh bốn mùa và sự đổi mới sáng tạo của thế hệ trẻ. Chọn phương án A (传统手工艺与四季饮食养生文化的传承与创新 — Sự kế thừa và đổi mới của nghề thủ công truyền thống cùng văn hóa ẩm thực dưỡng sinh bốn mùa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。
古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。
Câu 41: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (41)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALớp vỏ ngoài của những hạt sen cổ này cứng như sắt, bề ngoài trông không hề có chút dấu hiệu sự sống nào.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。 古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。 Câu 41: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (41)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Lớp vỏ ngoài của những hạt sen cổ này cứng như sắt, bề ngoài trông không hề có chút dấu hiệu sự sống nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 形象 (HÌNH TƯỢNG - hình tượng)
- B. 现象 (HIỆN TƯỢNG - hiện tượng xã hội/tự nhiên)
- C. 大象 (ĐẠI TƯỢNG - con voi)
- D. 迹象 (TÍCH TƯỢNG - dấu hiệu, biểu hiện (生命迹象: dấu hiệu sự sống))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (迹象 — TÍCH TƯỢNG - dấu hiệu, biểu hiện (生命迹象: dấu hiệu sự sống).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。
古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。
Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...sau khi ngâm chúng trong nước ấm thích hợp và đem trồng vào bùn đất trong đầm, kỳ tích bất ngờ đã xảy ra...
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。 古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。 Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...sau khi ngâm chúng trong nước ấm thích hợp và đem trồng vào bùn đất trong đầm, kỳ tích bất ngờ đã xảy ra...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出发 (XUẤT PHÁT - lên đường)
- B. 发表 (PHÁT BIỂU - công bố, phát biểu)
- C. 发生 (PHÁT SINH - xảy ra, xuất hiện (奇迹竟然发生了))
- D. 发财 (PHÁT TÀI - phát tài)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (发生 — PHÁT SINH - xảy ra, xuất hiện (奇迹竟然发生了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。
古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。
Câu 43: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (43)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...mấy hạt sen cổ vượt qua năm tháng dài đằng đẵng này vẫn ngoan cường mọc lên lá sen non xanh biếc, và nở rộ những đóa hoa sen hồng tươi thắm vào mùa hạ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。 古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。 Câu 43: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (43)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...mấy hạt sen cổ vượt qua năm tháng dài đằng đẵng này vẫn ngoan cường mọc lên lá sen non xanh biếc, và nở rộ những đóa hoa sen hồng tươi thắm vào mùa hạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严肃 (NGHIÊM TÚC - nghiêm nghị)
- B. 娇艳 (KIỀU DIỄM - tươi thắm, rực rỡ mềm mại (thường miêu tả hoa nở))
- C. 匆忙 (THÔNG MANG - vội vã)
- D. 流利 (LƯU LỢI - lưu loát)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (娇艳 — KIỀU DIỄM - tươi thắm, rực rỡ mềm mại (thường miêu tả hoa nở).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。
古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。
Câu 44: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (44)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu chuyện hạt sen cổ vượt qua hàng trăm năm vẫn có thể nở hoa đã đem lại cho chúng ta bài học gợi mở sâu sắc về nhân sinh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。 古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。 Câu 44: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (44)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện hạt sen cổ vượt qua hàng trăm năm vẫn có thể nở hoa đã đem lại cho chúng ta bài học gợi mở sâu sắc về nhân sinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 启示 (KHẢI THỊ - bài học gợi mở, sự thức tỉnh sâu sắc (人生启示))
- B. 启事 (KHẢI SỰ - thông báo nhắn tin (như 寻物启事))
- C. 通知 (THÔNG TRI - giấy thông báo)
- D. 广告 (QUẢNG CÁO - quảng cáo)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (启示 — KHẢI THỊ - bài học gợi mở, sự thức tỉnh sâu sắc (人生启示).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。
古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。
Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên con đường học tập và trưởng thành, nhiều người trẻ thường vì một hai lần thi cử thất bại hoặc tạm thời dậm chân tại chỗ mà cảm thấy lo âu, thậm chí nghi ngờ năng lực của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。 古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。 Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Trên con đường học tập và trưởng thành, nhiều người trẻ thường vì một hai lần thi cử thất bại hoặc tạm thời dậm chân tại chỗ mà cảm thấy lo âu, thậm chí nghi ngờ năng lực của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能源 (NĂNG NGUỒN - nguồn năng lượng (điện, than))
- B. 力气 (LỰC KHÍ - sức vóc cơ bắp)
- C. 权力 (QUYỀN LỰC - quyền hành chính trị)
- D. 能力 (NĂNG LỰC - khả năng, năng lực bản thân (怀疑自己的能力))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (能力 — NĂNG LỰC - khả năng, năng lực bản thân (怀疑自己的能力).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。
古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。
Câu 46: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (46)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ cần chúng ta luôn giữ vững sự kiên định và lòng kiên nhẫn trong tâm hồn, âm thầm cắm rễ trong những tháng ngày chưa ai biết tới...
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。 古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。 Câu 46: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (46)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ cần chúng ta luôn giữ vững sự kiên định và lòng kiên nhẫn trong tâm hồn, âm thầm cắm rễ trong những tháng ngày chưa ai biết tới...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (TUY NHIÊN - mặc dù)
- B. 只要 (CHỈ YẾU - chỉ cần (nêu điều kiện đủ dẫn đến kết quả tất yếu 终有一天能够……))
- C. 与其 (DỮ KỲ - thà rằng)
- D. 宁可 (NINH KHẢ - thà rằng)
• Phân tích đối chiếu: Mệnh đề đầu nêu điều kiện tích cực ('chỉ cần luôn giữ vững sự kiên định và kiên nhẫn...'), mệnh đề sau khẳng định kết quả ('cuối cùng sẽ có một ngày...'), nên điền liên từ 只要 (CHỈ YẾU). Chọn phương án B (只要 — CHỈ YẾU - chỉ cần (nêu điều kiện đủ dẫn đến kết quả tất yếu 终有一天能够……).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。
古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。
Câu 47: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (47)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...chỉ cần chúng ta luôn giữ vững sự kiên định và lòng kiên nhẫn trong nội tâm...
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。 古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。 Câu 47: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (47)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...chỉ cần chúng ta luôn giữ vững sự kiên định và lòng kiên nhẫn trong nội tâm...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耐心 (NẠI TÂM - lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại (保持内心的坚定与耐心))
- B. 粗心 (THÔ TÂM - sự bất cẩn)
- C. 野心 (DÃ TÂM - tham vọng/dã tâm)
- D. 偏心 (THIÊN TÂM - sự thiên vị)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (耐心 — NẠI TÂM - lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại (保持内心的坚定与耐心).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。
古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。
Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...trong những ngày tháng chưa ai biết đến vẫn âm thầm bén rễ, không ngừng hấp thụ dưỡng chất của tri thức...
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。 古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。 Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...trong những ngày tháng chưa ai biết đến vẫn âm thầm bén rễ, không ngừng hấp thụ dưỡng chất của tri thức...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 处分 (XỬ PHẦN - kỷ luật, xử phạt)
- B. 过分 (QUÁ PHẬN - quá đáng)
- C. 养分 (DƯỠNG PHẦN - chất dinh dưỡng, dưỡng chất (汲取知识的养分))
- D. 缘分 (DUYÊN PHẬN - duyên phận)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (养分 — DƯỠNG PHẦN - chất dinh dưỡng, dưỡng chất (汲取知识的养分).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。
古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。
Câu 49: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (49)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...cuối cùng sẽ có một ngày có thể phá vỡ lớp rào cản cứng rắn, đón chào sự nở rộ rực rỡ thuộc về chính mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。 古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。 Câu 49: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (49)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...cuối cùng sẽ có một ngày có thể phá vỡ lớp rào cản cứng rắn, đón chào sự nở rộ rực rỡ thuộc về chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 凋谢 (ĐIÊU TẠ - tàn úa, héo tàn)
- B. 枯萎 (KHÔ ỦY - khô héo)
- C. 坠落 (TRỤY LẠC - rơi rụng)
- D. 绽放 (TRÁN PHÓNG - nở rộ rực rỡ (迎来属于自己的绚丽绽放))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (绽放 — TRÁN PHÓNG - nở rộ rực rỡ (迎来属于自己的绚丽绽放).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。
古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。
Câu 50: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (50)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc cách kiên nhẫn chờ đợi và miệt mài vun đắp chính là con đường tất yếu dẫn tới thành công.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 在植物学界,曾有一个令人惊叹的真实故事:考古学家在古老的泥炭层中发掘出几颗已经沉睡了数百年的古莲子。这些古莲子的外壳坚硬如铁,表面看起来毫无生命(41)______。然而,当科学家用工具小心翼翼地磨破它们坚硬的外壳,将其浸泡在适宜的温水中并移栽到池塘泥土里后,奇迹竟然(42)______了——这几颗跨越了漫长岁月的古莲子,依然顽强地长出了嫩绿的荷叶,并在盛夏时节绽放出(43)______的粉红荷花。 古莲子穿越百年依然能够开花的故事,给了我们深刻的人生(44)______。在求学与成长的道路上,许多年轻人常常因为一两次考试的失利或暂时的停滞不前而感到焦虑,甚至怀疑自己的(45)______。其实,每个人就像一颗正在积蓄力量的莲子,暂时的沉寂并不代表永远的失败。(46)______我们始终保持内心的坚定与(47)______,在无人问津的日子里默默扎根、不断汲取知识的(48)______,终有一天能够冲破坚硬的阻碍,迎来属于自己的绚丽(49)______。学会耐心等待与不懈耕耘,正是通往成功的必经(50)______。 Câu 50: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (50)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Học cách kiên nhẫn chờ đợi và miệt mài vun đắp chính là con đường tất yếu dẫn tới thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 之余 (CHI DƯ - ngoài... ra, lúc rảnh rỗi)
- B. 之路 (CHI LỘ - ghép thành 必经之路: con đường tất yếu phải đi qua)
- C. 之际 (CHI TẾ - nhân dịp, vào lúc)
- D. 之前 (CHI TIỀN - trước khi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (之路 — CHI LỘ - ghép thành 必经之路: con đường tất yếu phải đi qua).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề HY-D4 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile